关注 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese Master
关注 trong tiếng Trung có phiên âm là guānzhù và mang ý nghĩa quan tâm, chú ý, săn sóc, lo lắng, chăm nom. Đây là một động từ thường được sử dụng để diễn tả sự quan tâm hoặc chú ý đến một vấn đề, sự việc hoặc con người.
1. Ý nghĩa chi tiết của từ 关注
关注 có thể hiểu là dành sự chú ý đặc biệt đến một điều gì đó, thường là một vấn đề quan trọng hoặc một người nào đó.
Nó có thể mang sắc thái quan tâm sâu sắc, không chỉ đơn thuần là để ý mà còn có sự theo dõi và tìm hiểu.
Trong một số trường hợp, 关注 còn mang ý nghĩa theo dõi (ví dụ: theo dõi một tài khoản trên mạng xã hội).
2. Phân biệt 关注 và 关心
关注 thường mang ý nghĩa chú ý, theo dõi, có thể là về một sự kiện, một vấn đề xã hội hoặc một người nổi tiếng.
关心 (guānxīn) lại mang sắc thái quan tâm, chăm sóc, thường dùng khi nói về sự quan tâm đến sức khỏe, đời sống của ai đó.
Ví dụ:
我很关注这次的选举结果。 (Wǒ hěn guānzhù zhè cì de xuǎnjǔ jiéguǒ.) → Tôi rất quan tâm đến kết quả của cuộc bầu cử lần này. (Mang nghĩa theo dõi sát sao)
妈妈很关心我的学习情况。 (Māma hěn guānxīn wǒ de xuéxí qíngkuàng.) → Mẹ rất quan tâm đến tình hình học tập của tôi. (Mang nghĩa chăm sóc, lo lắng)
3. Một số mẫu câu ví dụ với 关注
请关注我们的最新消息。 (Qǐng guānzhù wǒmen de zuìxīn xiāoxi.) → Hãy chú ý đến tin tức mới nhất của chúng tôi.
他一直关注社会问题。 (Tā yīzhí guānzhù shèhuì wèntí.) → Anh ấy luôn quan tâm đến các vấn đề xã hội.
这件事引起了大家的关注。 (Zhè jiàn shì yǐnqǐle dàjiā de guānzhù.) → Sự việc này đã thu hút sự chú ý của mọi người.
我关注了很多名人的社交账号。 (Wǒ guānzhùle hěnduō míngrén de shèjiāo zhànghào.) → Tôi đã theo dõi nhiều tài khoản mạng xã hội của người nổi tiếng.
政府应该更加关注环境保护问题。 (Zhèngfǔ yīnggāi gèngjiā guānzhù huánjìng bǎohù wèntí.) → Chính phủ nên quan tâm hơn đến vấn đề bảo vệ môi trường.
关注 (guānzhù) – Giải thích chi tiết toàn diện
I. Phiên âm và loại từ
Tiếng Trung: 关注
Phiên âm: guānzhù
Loại từ: Động từ (动词)
II. Định nghĩa theo Từ điển ChineMaster
1. Nghĩa gốc
"关注" là một động từ ghép gồm hai chữ:
“关” có nghĩa là quan tâm, liên quan.
“注” có nghĩa là chú ý, tập trung.
Ghép lại, “关注” mang nghĩa dành sự chú ý một cách chủ động và liên tục đến một sự vật, hiện tượng, con người hay vấn đề xã hội nào đó. Không chỉ đơn thuần là để ý, mà còn là sự theo dõi có chủ đích và có hàm ý quan tâm sâu sắc.
2. Nghĩa mở rộng hiện đại
Trong ngữ cảnh truyền thông và công nghệ, “关注” còn mang nghĩa “theo dõi” trên các nền tảng mạng xã hội, website hoặc các tài khoản công khai như Weibo, TikTok (抖音), WeChat (微信), v.v.
III. Các sắc thái nghĩa của 关注
Sắc thái ngữ nghĩa Giải thích
Quan tâm (về cảm xúc, nhận thức) Dành sự quan tâm chân thành đến ai đó hoặc điều gì đó có ảnh hưởng xã hội
Chú ý (về hành vi, thái độ) Tập trung sự chú ý vào một chủ đề, vấn đề cụ thể
Theo dõi (trong công nghệ số) Nhấn nút “Follow” tài khoản để xem các cập nhật mới nhất từ người khác
IV. Các cấu trúc ngữ pháp phổ biến
关注 + Danh từ / Cụm danh từ
Ví dụ: 关注环境、关注孩子的学习、关注疫情发展
对 + Tân ngữ + 表示关注 / 非常关注 / 特别关注
Ví dụ: 对社会问题表示关注、对教育制度非常关注
引起 / 受到 + 广泛 / 高度 + 关注
Ví dụ: 引起社会广泛关注、受到媒体高度关注
在 (nền tảng mạng xã hội) 上 + 关注 + 人 / 账号
Ví dụ: 在微博上关注名人、在抖音上关注老师
V. Ví dụ sử dụng thực tế – Giải nghĩa và phân tích chi tiết
Ví dụ 1
中文: 政府非常关注贫困地区的发展问题。
Pinyin: Zhèngfǔ fēicháng guānzhù pínkùn dìqū de fāzhǎn wèntí.
Tiếng Việt: Chính phủ rất quan tâm đến vấn đề phát triển của các vùng nghèo.
Phân tích: “关注” ở đây thể hiện thái độ có trách nhiệm của chính phủ đối với các vấn đề xã hội quan trọng.
Ví dụ 2
中文: 这场事故引起了全国人民的广泛关注。
Pinyin: Zhè chǎng shìgù yǐnqǐle quánguó rénmín de guǎngfàn guānzhù.
Tiếng Việt: Vụ tai nạn này đã thu hút sự quan tâm rộng rãi của người dân cả nước.
Phân tích: Cấu trúc “引起...广泛关注” nhấn mạnh sức ảnh hưởng sâu rộng của sự kiện.
Ví dụ 3
中文: 我们需要更多地关注青少年的心理健康。
Pinyin: Wǒmen xūyào gèng duō de guānzhù qīngshàonián de xīnlǐ jiànkāng.
Tiếng Việt: Chúng ta cần quan tâm nhiều hơn đến sức khỏe tinh thần của thanh thiếu niên.
Phân tích: Từ “关注” nhấn mạnh vai trò trách nhiệm xã hội của cộng đồng.
Ví dụ 4
中文: 谢谢你一直以来对我的关注与支持。
Pinyin: Xièxie nǐ yīzhí yǐlái duì wǒ de guānzhù yǔ zhīchí.
Tiếng Việt: Cảm ơn bạn vì đã luôn quan tâm và ủng hộ tôi.
Phân tích: Cách dùng “对...的关注” mang hàm ý cảm xúc sâu sắc và biết ơn.
Ví dụ 5
中文: 我在微信上关注了很多公众号。
Pinyin: Wǒ zài Wēixìn shàng guānzhù le hěn duō gōngzhòng hào.
Tiếng Việt: Tôi đã theo dõi rất nhiều tài khoản công khai trên WeChat.
Phân tích: “关注” ở đây mang nghĩa kỹ thuật số – nhấn nút follow.
Ví dụ 6
中文: 请大家持续关注我们公司的最新动态。
Pinyin: Qǐng dàjiā chíxù guānzhù wǒmen gōngsī de zuìxīn dòngtài.
Tiếng Việt: Mong mọi người tiếp tục theo dõi các thông tin cập nhật mới nhất của công ty chúng tôi.
Phân tích: Ngữ cảnh quảng bá thương hiệu, dùng để giữ chân người dùng mạng xã hội.
Ví dụ 7
中文: 家长们普遍关注孩子的学习成绩。
Pinyin: Jiāzhǎngmen pǔbiàn guānzhù háizi de xuéxí chéngjì.
Tiếng Việt: Các phụ huynh đều quan tâm đến thành tích học tập của con em mình.
Phân tích: Ngữ nghĩa thể hiện trách nhiệm của cha mẹ trong quá trình giáo dục.
Ví dụ 8
中文: 这个议题引发了全球范围的关注和讨论。
Pinyin: Zhège yìtí yǐnfāle quánqiú fànwéi de guānzhù hé tǎolùn.
Tiếng Việt: Chủ đề này đã khơi dậy sự quan tâm và tranh luận trên toàn cầu.
Phân tích: “关注” đi đôi với “讨论” tạo thành cụm biểu thị phản ứng xã hội lớn.
Ví dụ 9
中文: 她关注的是社会公平与正义。
Pinyin: Tā guānzhù de shì shèhuì gōngpíng yǔ zhèngyì.
Tiếng Việt: Điều cô ấy quan tâm là công bằng và công lý xã hội.
Phân tích: “关注的事物” – biểu hiện lập trường cá nhân.
Ví dụ 10
中文: 如果你喜欢这个频道,别忘了点击关注哦!
Pinyin: Rúguǒ nǐ xǐhuān zhège píndào, bié wàng le diǎnjī guānzhù o!
Tiếng Việt: Nếu bạn thích kênh này, đừng quên nhấn theo dõi nhé!
Phân tích: Đây là cách dùng hiện đại thường thấy trên các nền tảng video, livestream.
VI. Phân biệt với các từ dễ gây nhầm lẫn
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt với “关注”
注意 zhùyì chú ý, tập trung (thường trong thời gian ngắn) “关注” bao hàm tính liên tục, mang chiều sâu hơn
关心 guānxīn quan tâm (thiên về tình cảm, cảm xúc) “关注” có thể mang sắc thái chính thức, xã hội, không nhất thiết tình cảm
在意 zàiyì để tâm, bận tâm Mạnh về cảm xúc cá nhân, “关注” mang tính khách quan và phổ quát hơn
1. Định nghĩa của "关注"
Nghĩa chính: "关注" mang nghĩa là chú ý, theo dõi, quan tâm, hoặc tập trung sự chú ý vào một đối tượng, sự việc, vấn đề nào đó. Tùy ngữ cảnh, nó có thể biểu thị sự quan tâm ở mức độ cá nhân (như quan tâm đến ai đó) hoặc sự chú ý đến một chủ đề, sự kiện (như theo dõi tin tức, mạng xã hội).
Ngữ cảnh sử dụng: Từ này thường được dùng trong các tình huống liên quan đến:
Theo dõi thông tin (ví dụ: trên mạng xã hội, báo chí).
Quan tâm đến sức khỏe, cảm xúc, hoặc tình trạng của ai đó.
Chú ý đến một vấn đề xã hội, sự kiện, hoặc chủ đề cụ thể.
2. Loại từ
关注 là một động từ (verb) trong tiếng Trung.
Nó cũng có thể được dùng như một danh từ trong một số trường hợp, mang nghĩa "sự quan tâm" hoặc "sự chú ý".
Ví dụ: 引起关注 (yǐnqǐ guānzhù) – "gây sự chú ý".
Từ này thường đi kèm với các tân ngữ (đối tượng được quan tâm) hoặc được dùng trong các cấu trúc câu cụ thể.
3. Cấu trúc câu phổ biến
Dưới đây là một số mẫu câu thường dùng với "关注":
a) 关注 + Tân ngữ (Chú ý/Theo dõi/Quan tâm đến ai đó hoặc cái gì đó)
Cấu trúc: 关注 + 人/事/物 (guānzhù + người/việc/vật)
Nghĩa: Biểu thị hành động chú ý hoặc theo dõi một đối tượng cụ thể.
Ví dụ:
我关注了他的微博。
(Wǒ guānzhù le tā de wēibó.)
Tôi đã theo dõi Weibo của anh ấy.
b) 关注 + 主題/问题 (Quan tâm đến một chủ đề hoặc vấn đề)
Cấu trúc: 关注 + 主題/问题 (guānzhù + chủ đề/vấn đề)
Nghĩa: Thể hiện sự chú ý hoặc quan tâm đến một vấn đề cụ thể, thường mang tính xã hội, công cộng.
Ví dụ:
我们应该关注环境保护。
(Wǒmen yīnggāi guānzhù huánjìng bǎohù.)
Chúng ta nên quan tâm đến việc bảo vệ môi trường.
c) 引起/受到 + 关注 (Gây được/nhận được sự chú ý)
Cấu trúc:
引起 + 关注 (yǐnqǐ guānzhù): Gây sự chú ý.
受到 + 关注 (shòudào guānzhù): Nhận được sự chú ý.
Nghĩa: Dùng để nói về việc một sự việc, sự kiện, hoặc hành động thu hút sự quan tâm của mọi người.
Ví dụ:
这个事件引起了广泛的关注。
(Zhège shìjiàn yǐnqǐ le guǎngfàn de guānzhù.)
Sự kiện này đã thu hút sự chú ý rộng rãi.
d) 值得 + 关注 (Đáng được chú ý)
Cấu trúc: 值得 + 关注 (zhídé guānzhù)
Nghĩa: Chỉ ra rằng một điều gì đó xứng đáng được quan tâm hoặc chú ý.
Ví dụ:
这个新产品值得关注。
(Zhège xīn chǎnpǐn zhídé guānzhù.)
Sản phẩm mới này đáng được chú ý.
e) 持续 + 关注 (Tiếp tục theo dõi/chú ý)
Cấu trúc: 持续 + 关注 (chíxù guānzhù)
Nghĩa: Thể hiện hành động theo dõi hoặc quan tâm liên tục, không ngừng.
Ví dụ:
请持续关注我们的最新动态。
(Qǐng chíxù guānzhù wǒmen de zuìxīn dòngtài.)
Vui lòng tiếp tục theo dõi những cập nhật mới nhất của chúng tôi.
4. Ví dụ minh họa (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Dưới đây là nhiều ví dụ cụ thể, được chia theo các ngữ cảnh khác nhau để minh họa cách dùng "关注":
a) Theo dõi trên mạng xã hội
我关注了很多明星的社交媒体账号。
(Wǒ guānzhù le hěn duō míngxīng de shèjiāo méitǐ zhànghào.)
Tôi đã theo dõi nhiều tài khoản mạng xã hội của các ngôi sao.
你关注了她的抖音吗?
(Nǐ guānzhù le tā de dǒuyīn ma?)
Bạn đã theo dõi TikTok của cô ấy chưa?
他每天都会更新内容,值得你关注。
(Tā měi tiān dūhuì gēngxīn nèiróng, zhídé nǐ guānzhù.)
Anh ấy cập nhật nội dung mỗi ngày, đáng để bạn theo dõi.
b) Quan tâm đến sức khỏe, cảm xúc
父母应该多关注孩子的心理健康。
(Fùmǔ yīnggāi duō guānzhù háizi de xīnlǐ jiànkāng.)
Cha mẹ nên quan tâm nhiều hơn đến sức khỏe tâm lý của con cái.
她生病了,我们都很关注她的恢复情况。
(Tā shēngbìng le, wǒmen dōu hěn guānzhù tā de huīfù qíngkuàng.)
Cô ấy bị ốm, chúng tôi đều rất quan tâm đến tình trạng hồi phục của cô ấy.
c) Chú ý đến vấn đề xã hội
全球变暖是一个值得关注的重大问题。
(Quánqiú biànuǎn shì yīgè zhídé guānzhù de zhòngdà wèntí.)
Sự nóng lên toàn cầu là một vấn đề lớn đáng được quan tâm.
政府正在关注贫困地区的教育问题。
(Zhèngfǔ zhèngzài guānzhù pínkùn dìqū de jiàoyù wèntí.)
Chính phủ đang chú ý đến vấn đề giáo dục ở các khu vực nghèo khó.
d) Thu hút sự chú ý
这部电影上映后受到了很多关注。
(Zhè bù diànyǐng shàngyìng hòu shòudào le hěn duō guānzhù.)
Bộ phim này đã nhận được rất nhiều sự chú ý sau khi công chiếu.
他的新书一出版就引起了广泛关注。
(Tā de xīnshū yī chūbǎn jiù yǐnqǐ le guǎngfàn guānzhù.)
Cuốn sách mới của anh ấy vừa được xuất bản đã thu hút sự chú ý rộng rãi.
e) Theo dõi thông tin, cập nhật
请关注我们的官方网站以获取更多信息。
(Qǐng guānzhù wǒmen de guānfāng wǎngzhàn yǐ huòqǔ gèng duō xìnxī.)
Vui lòng theo dõi trang web chính thức của chúng tôi để biết thêm thông tin.
我们会持续关注这场比赛的最新进展。
(Wǒmen huì chíxù guānzhù zhè chǎng bǐsài de zuìxīn jìnzhǎn.)
Chúng tôi sẽ tiếp tục theo dõi những tiến triển mới nhất của trận đấu này.
5. Lưu ý khi sử dụng "关注"
Ngữ cảnh trang trọng và thân mật: "关注" có thể được dùng trong cả văn nói thân mật (như theo dõi mạng xã hội) và văn viết trang trọng (như quan tâm đến vấn đề xã hội). Tuy nhiên, trong văn nói thân mật, người bản xứ đôi khi dùng các từ thay thế như 留意 (liúyì – chú ý) hoặc 在乎 (zàihū – quan tâm) tùy ngữ cảnh.
Sắc thái: "关注" thường mang sắc thái trung tính, thể hiện sự chú ý hoặc quan tâm mà không quá nhấn mạnh cảm xúc. Nếu muốn nhấn mạnh sự quan tâm sâu sắc, có thể dùng 关心 (guānxīn).
Ví dụ:
我很关心他的健康。
(Wǒ hěn guānxīn tā de jiànkāng.)
Tôi rất quan tâm đến sức khỏe của anh ấy. (Nhấn mạnh cảm xúc hơn "关注").
Phân biệt với từ đồng nghĩa:
关心 (guānxīn): Mang nghĩa quan tâm sâu sắc, thường liên quan đến cảm xúc, sức khỏe, hoặc đời sống cá nhân.
注意 (zhùyì): Chỉ sự chú ý, tập trung, thường không mang ý nghĩa "theo dõi lâu dài" như "关注".
留意 (liúyì): Chú ý một cách cẩn thận, thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể, ngắn hạn.
TỪ VỰNG: 关注 (guānzhù)
1. Phiên âm và nghĩa gốc
关注
Phiên âm: guānzhù
Cấu tạo từ:
关 (guān): đóng, liên quan, để tâm đến
注 (zhù): chú ý, tập trung
Nghĩa gốc: chú ý đến, quan tâm đến, theo dõi sát sao một người hay sự việc nào đó.
2. Loại từ
Động từ (动词): chỉ hành động theo dõi, quan tâm, để tâm đến điều gì đó.
3. Các nghĩa chi tiết theo ngữ cảnh
a. Quan tâm đến người hoặc sự việc
Biểu thị thái độ chăm chú, để ý, có cảm xúc quan tâm đến sự vật, sự việc hay con người nào đó.
Ví dụ:
我一直在关注你的成长。
Wǒ yīzhí zài guānzhù nǐ de chéngzhǎng.
Tôi luôn quan tâm đến sự trưởng thành của bạn.
社会大众都很关注这个案件的进展。
Shèhuì dàzhòng dōu hěn guānzhù zhège ànjiàn de jìnzhǎn.
Công chúng rất quan tâm đến tiến triển của vụ án này.
老师非常关注学生的心理状态。
Lǎoshī fēicháng guānzhù xuéshēng de xīnlǐ zhuàngtài.
Giáo viên rất quan tâm đến trạng thái tâm lý của học sinh.
b. Theo dõi (trên mạng xã hội, phương tiện truyền thông)
Nghĩa là nhấn nút theo dõi, subscribe, đăng ký nhận thông tin từ một tài khoản hay kênh.
Ví dụ:
我在微博上关注了她。
Wǒ zài Wēibó shàng guānzhù le tā.
Tôi đã theo dõi cô ấy trên Weibo.
请大家关注我们的公众号,获取最新资讯。
Qǐng dàjiā guānzhù wǒmen de gōngzhòng hào, huòqǔ zuìxīn zīxùn.
Mời mọi người theo dõi tài khoản chính thức của chúng tôi để nhận thông tin mới nhất.
你关注哪些YouTube频道?
Nǐ guānzhù nǎxiē YouTube píndào?
Bạn theo dõi những kênh YouTube nào?
c. Chú ý theo dõi (tình hình, diễn biến)
Dùng trong chính trị, xã hội, báo chí, thể hiện sự theo dõi chặt chẽ, sát sao về một vấn đề đang diễn ra.
Ví dụ:
政府正在密切关注疫情的发展。
Zhèngfǔ zhèngzài mìqiè guānzhù yìqíng de fāzhǎn.
Chính phủ đang theo dõi chặt chẽ sự phát triển của dịch bệnh.
媒体对这次事件给予了高度关注。
Méitǐ duì zhè cì shìjiàn jǐyǔ le gāodù guānzhù.
Truyền thông đã dành sự quan tâm lớn đến sự kiện lần này.
国际社会一直关注东南亚局势。
Guójì shèhuì yīzhí guānzhù Dōngnányà júshì.
Cộng đồng quốc tế luôn theo dõi tình hình Đông Nam Á.
4. Các cụm từ thường đi với 关注
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
密切关注 mìqiè guānzhù theo dõi chặt chẽ
持续关注 chíxù guānzhù tiếp tục quan tâm
引起关注 yǐnqǐ guānzhù gây sự chú ý
受到关注 shòudào guānzhù được quan tâm
值得关注 zhídé guānzhù đáng được chú ý
高度关注 gāodù guānzhù cực kỳ quan tâm
关注焦点 guānzhù jiāodiǎn trọng tâm chú ý
5. Phân biệt với các từ gần nghĩa
Từ Phiên âm Nghĩa So sánh
注意 zhùyì chú ý Tập trung vào một điều gì đó cụ thể, không mang hàm ý “quan tâm lâu dài” như 关注.
关心 guānxīn lo lắng, quan tâm (cảm xúc) Thiên về cảm xúc cá nhân nhiều hơn, còn 关注 có thể mang tính khách quan, tin tức, truyền thông.
注重 zhùzhòng coi trọng, chú trọng Mạnh hơn 关注, mang tính chất chiến lược, ưu tiên.
跟踪 gēnzōng theo dõi (theo sát hành động) Thường dùng cho việc theo dõi di chuyển, điều tra, giám sát.
6. Tình huống ứng dụng thực tế
a. Trong kinh doanh:
企业应该关注客户的反馈信息。
Doanh nghiệp nên quan tâm đến phản hồi của khách hàng.
b. Trong giáo dục:
学校越来越关注学生的综合素质。
Các trường học ngày càng chú ý đến năng lực toàn diện của học sinh.
c. Trong y tế:
医生非常关注病人的恢复情况。
Bác sĩ rất quan tâm đến quá trình hồi phục của bệnh nhân.
d. Truyền thông – báo chí:
这起事件在网上引起了广泛关注。
Vụ việc này đã gây ra sự quan tâm rộng rãi trên mạng.
7. Tóm lược
关注 là một động từ phổ biến trong tiếng Trung, đa nghĩa và mang tính ứng dụng cao trong nhiều lĩnh vực.
Dùng được trong cả ngôn ngữ viết lẫn nói.
Có thể mang nghĩa từ quan tâm cảm xúc, chú ý hành động, đến theo dõi thông tin trên mạng.
1. Định nghĩa đầy đủ của "关注" (guānzhù)
关注 (guānzhù) là một động từ tiếng Trung, nghĩa đen là “chú ý và quan tâm đến”, nhưng có thể mang nhiều nghĩa cụ thể khác nhau tùy ngữ cảnh. Đây là một từ rất thông dụng trong cả văn viết, văn nói và truyền thông hiện đại.
Thành phần từ:
关 (guān): liên quan, quan tâm
注 (zhù): chú ý, để tâm
Gộp lại, "关注" mang nghĩa dõi theo với sự quan tâm sâu sắc.
2. Các nghĩa chính của "关注" (diễn giải chi tiết)
a. Quan tâm, chú ý đến (theo dõi tình hình của ai hoặc điều gì)
→ Dùng trong các ngữ cảnh xã hội, đời sống, chính trị, y tế, giáo dục…
Ví dụ:
关注社会问题:Quan tâm đến vấn đề xã hội
关注儿童成长:Theo dõi sự trưởng thành của trẻ nhỏ
b. Theo dõi trên mạng xã hội (như “Follow” trong tiếng Anh)
→ Dùng trên Weibo, WeChat, Tiktok, Bilibili…
→ Người dùng có thể "关注账号" (theo dõi tài khoản) để nhận cập nhật.
Ví dụ:
请关注我们的公众号:Mời theo dõi tài khoản công cộng của chúng tôi
c. Bày tỏ sự coi trọng, đánh giá cao
→ Có nghĩa gần với “chú trọng”, “đề cao tầm quan trọng của…”
Ví dụ:
公司越来越关注员工福利:Công ty ngày càng coi trọng phúc lợi nhân viên
3. Loại từ và đặc điểm ngữ pháp
Loại từ: Động từ (V)
Tân ngữ: thường là danh từ hoặc cụm danh từ chỉ vấn đề, con người, sự việc
Cấu trúc thường gặp:
Cấu trúc tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt
关注 + Danh từ Quan tâm đến…
对 + Danh từ + 表示关注 Bày tỏ sự quan tâm đến…
受到 + 人 + 的关注 Được ai đó chú ý/quan tâm đến
引起 + 人 + 的关注 Gây sự chú ý/quan tâm từ ai
4. Ví dụ chi tiết có phiên âm và tiếng Việt
A. Quan tâm, chú ý đến vấn đề xã hội, sức khỏe, giáo dục
我非常关注环境污染的问题。
(Wǒ fēicháng guānzhù huánjìng wūrǎn de wèntí.)
→ Tôi rất quan tâm đến vấn đề ô nhiễm môi trường.
医生建议我们多关注自己的身体健康。
(Yīshēng jiànyì wǒmen duō guānzhù zìjǐ de shēntǐ jiànkāng.)
→ Bác sĩ khuyên chúng tôi nên chú ý nhiều hơn đến sức khỏe của mình.
政府越来越关注贫困地区的发展。
(Zhèngfǔ yuèláiyuè guānzhù pínkùn dìqū de fāzhǎn.)
→ Chính phủ ngày càng quan tâm đến sự phát triển của các vùng nghèo.
老师应该关注每一个学生的学习情况。
(Lǎoshī yīnggāi guānzhù měi yī gè xuéshēng de xuéxí qíngkuàng.)
→ Giáo viên nên chú ý đến tình hình học tập của từng học sinh.
父母对孩子的心理健康越来越关注。
(Fùmǔ duì háizi de xīnlǐ jiànkāng yuèláiyuè guānzhù.)
→ Cha mẹ ngày càng quan tâm đến sức khỏe tâm lý của con cái.
B. Dùng trong mạng xã hội: “Follow / Theo dõi”
请大家关注我的微博账号。
(Qǐng dàjiā guānzhù wǒ de wēibó zhànghào.)
→ Mọi người hãy theo dõi tài khoản Weibo của tôi nhé.
他在抖音上有上百万的关注者。
(Tā zài Dǒuyīn shàng yǒu shàng bǎiwàn de guānzhù zhě.)
→ Anh ấy có hàng triệu người theo dõi trên TikTok.
她一发视频,就能引起很多网友的关注。
(Tā yī fā shìpín, jiù néng yǐnqǐ hěn duō wǎngyǒu de guānzhù.)
→ Mỗi lần cô ấy đăng video là lập tức thu hút sự chú ý của nhiều cư dân mạng.
C. Bày tỏ sự coi trọng / đánh giá cao
现代企业越来越关注员工的幸福感。
(Xiàndài qǐyè yuèláiyuè guānzhù yuángōng de xìngfúgǎn.)
→ Doanh nghiệp hiện đại ngày càng coi trọng cảm giác hạnh phúc của nhân viên.
媒体对这件事表示高度关注。
(Méitǐ duì zhè jiàn shì biǎoshì gāodù guānzhù.)
→ Truyền thông thể hiện sự quan tâm đặc biệt đến sự việc này.
国际社会对中国的科技进步表示关注。
(Guójì shèhuì duì Zhōngguó de kējì jìnbù biǎoshì guānzhù.)
→ Cộng đồng quốc tế quan tâm đến sự tiến bộ công nghệ của Trung Quốc.
5. Các cụm từ thường đi với “关注”
Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
引起关注 Gây chú ý, thu hút sự quan tâm
表示关注 Thể hiện sự quan tâm
备受关注 Rất được chú ý / được quan tâm nhiều
值得关注 Đáng chú ý, đáng quan tâm
高度关注 Rất quan tâm / đặc biệt chú trọng
Ví dụ:
这个话题引起了社会各界的广泛关注。
(Zhège huàtí yǐnqǐ le shèhuì gèjiè de guǎngfàn guānzhù.)
→ Chủ đề này đã thu hút sự quan tâm rộng rãi từ mọi tầng lớp xã hội.
这是一个值得我们关注的问题。
(Zhè shì yī gè zhídé wǒmen guānzhù de wèntí.)
→ Đây là một vấn đề rất đáng để chúng ta quan tâm.
6. So sánh “关注” với các từ liên quan:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt với “关注”
关心 guānxīn Quan tâm Nghiêng về tình cảm, mối quan hệ cá nhân
注意 zhùyì Chú ý Nhấn vào sự tập trung nhận thức
注重 zhùzhòng Chú trọng, coi trọng Dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng
留意 liúyì Để ý, chú ý Gần nghĩa với “nhìn thấy rồi để tâm đến”
关注 (guānzhù) — Giải thích chi tiết
I. Định nghĩa
关注 (guānzhù) là một động từ mang nghĩa:
Quan tâm đến, để ý đến, chú ý đến một người hoặc sự việc nào đó.
→ Mang hàm ý theo dõi sát, để tâm một cách liên tục và có chủ đích.
Theo dõi (mạng xã hội, tin tức, kênh truyền thông...)
→ Nghĩa mở rộng hiện đại, chỉ hành động nhấn nút "follow" trên nền tảng số.
II. Loại từ
Từ loại: Động từ (V)
III. Ngữ pháp & Cấu trúc thường dùng
关注 + danh từ (người/sự việc/vấn đề)
→ Diễn tả hành động quan tâm đến đối tượng cụ thể.
对……表示关注 / 对……给予关注
→ Thể hiện sự quan tâm đối với ai/cái gì.
受到(高度)关注 / 引起关注 / 值得关注
→ Các mẫu thành ngữ miêu tả tình trạng được quan tâm.
IV. Nghĩa bóng và tình huống sử dụng
Tình huống Ý nghĩa cụ thể của “关注”
Quan hệ cá nhân Quan tâm đến cảm xúc, sức khỏe ai đó
Xã hội / Chính trị Chính phủ/giới truyền thông theo dõi vấn đề xã hội
Kinh doanh / marketing Theo dõi xu hướng thị trường, phản ứng khách hàng
Truyền thông số Hành động “follow” trên mạng xã hội
V. Ví dụ sử dụng (kèm phiên âm & tiếng Việt)
1. Quan tâm tới ai đó / vấn đề gì đó
我一直关注你的工作进展。
Wǒ yīzhí guānzhù nǐ de gōngzuò jìnzhǎn.
Tôi vẫn luôn theo dõi tiến độ công việc của bạn.
医生非常关注她的病情。
Yīshēng fēicháng guānzhù tā de bìngqíng.
Bác sĩ rất quan tâm đến tình trạng bệnh của cô ấy.
社会越来越关注环境问题。
Shèhuì yuè lái yuè guānzhù huánjìng wèntí.
Xã hội ngày càng quan tâm đến các vấn đề môi trường.
作为一个父亲,他非常关注孩子的教育。
Zuòwéi yī gè fùqīn, tā fēicháng guānzhù háizi de jiàoyù.
Là một người cha, anh ấy rất quan tâm đến việc giáo dục con cái.
2. Theo dõi trên mạng xã hội / kênh thông tin
请关注我们的官方微博。
Qǐng guānzhù wǒmen de guānfāng wēibó.
Hãy theo dõi tài khoản Weibo chính thức của chúng tôi.
很多人开始关注这个新开的YouTube频道。
Hěn duō rén kāishǐ guānzhù zhège xīn kāi de YouTube píndào.
Nhiều người đã bắt đầu theo dõi kênh YouTube mới mở này.
我在抖音上关注了很多健身博主。
Wǒ zài Dǒuyīn shàng guānzhù le hěn duō jiànshēn bózhǔ.
Tôi đã theo dõi rất nhiều blogger thể hình trên Douyin (TikTok Trung Quốc).
3. Những cụm từ cố định có “关注”
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
引起关注 yǐnqǐ guānzhù Gây sự chú ý / Quan tâm
受到关注 shòudào guānzhù Được quan tâm / Được theo dõi
高度关注 gāodù guānzhù Quan tâm ở mức độ cao
值得关注 zhíde guānzhù Đáng để quan tâm
继续关注 jìxù guānzhù Tiếp tục quan tâm / theo dõi
公众关注 gōngzhòng guānzhù Sự quan tâm của công chúng
VI. Phân biệt với các từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa chính Phân biệt với “关注”
注意 zhùyì Chú ý, để ý Tập trung trong khoảnh khắc ngắn; mang tính cảnh báo
在意 zàiyì Để tâm, bận tâm Dùng trong bối cảnh cảm xúc, thường mang nghĩa chủ quan
重视 zhòngshì Xem trọng, coi trọng Mức độ cao hơn “关注”, thường mang tính đánh giá
Ví dụ đối chiếu:
你要注意交通安全。(Chú ý an toàn giao thông – mang tính cảnh báo)
他并不在意别人的看法。(Anh ta không để tâm đến ý kiến người khác – mang sắc thái cảm xúc)
老板非常重视客户的反馈。(Sếp rất coi trọng phản hồi của khách hàng – đánh giá mức độ quan trọng)
我一直关注你的表现。(Tôi vẫn luôn quan tâm đến biểu hiện của bạn – theo dõi liên tục)
关注 (guānzhù) – Giải thích chi tiết
1. Phiên âm và nghĩa cơ bản
Tiếng Trung: 关注
Pinyin: guān zhù
Tiếng Việt: quan tâm, chú ý, theo dõi (ai/cái gì)
2. Loại từ
Động từ (动词)
Từ “关注” là một động từ thường dùng trong cả văn viết và văn nói.
3. Ý nghĩa chi tiết
a. Quan tâm đến một người hoặc một sự việc nào đó
Tức là để tâm, dành sự chú ý đến một vấn đề, con người hoặc hiện tượng. Từ này thể hiện một mức độ quan tâm cao hơn so với chỉ “知道” (biết) hay “注意” (chú ý).
Ví dụ:
政府越来越关注环境问题。
Zhèngfǔ yuè lái yuè guānzhù huánjìng wèntí.
Chính phủ ngày càng quan tâm đến các vấn đề môi trường.
医生们特别关注老年患者的健康。
Yīshēngmen tèbié guānzhù lǎonián huànzhě de jiànkāng.
Các bác sĩ đặc biệt quan tâm đến sức khỏe của bệnh nhân lớn tuổi.
b. Theo dõi (một tài khoản, người nổi tiếng, tổ chức...) trên mạng xã hội
Dùng như hành động "follow" trên các nền tảng mạng như Weibo, WeChat, Douyin (TikTok Trung Quốc), Xiaohongshu...
Ví dụ:
我已经关注了你的微博。
Wǒ yǐjīng guānzhù le nǐ de wēibó.
Tôi đã theo dõi tài khoản Weibo của bạn rồi.
欢迎大家关注我们的官方抖音号。
Huānyíng dàjiā guānzhù wǒmen de guānfāng Dǒuyīn hào.
Hoan nghênh mọi người theo dõi tài khoản Douyin chính thức của chúng tôi.
c. Sự chú ý từ dư luận, truyền thông, xã hội
Thường dùng trong các bối cảnh báo chí, chính trị hoặc xã hội học.
Ví dụ:
这起事件引起了社会各界的广泛关注。
Zhè qǐ shìjiàn yǐnqǐ le shèhuì gè jiè de guǎngfàn guānzhù.
Vụ việc này đã thu hút sự chú ý rộng rãi từ các tầng lớp xã hội.
新政策的实施备受媒体关注。
Xīn zhèngcè de shíshī bèishòu méitǐ guānzhù.
Việc thực hiện chính sách mới nhận được sự quan tâm đặc biệt từ giới truyền thông.
4. So sánh với từ gần nghĩa
Từ Nghĩa Khác biệt với 关注
注意 (zhùyì) chú ý Chỉ sự chú ý bề mặt, có thể chỉ trong khoảnh khắc. “关注” sâu sắc và liên tục hơn.
理解 (lǐjiě) hiểu Mang tính nhận thức, không nhất thiết phải có sự theo dõi lâu dài như “关注”.
了解 (liǎojiě) hiểu biết Chú trọng đến thông tin đã biết; “关注” là hành động quan tâm, còn có thể chưa hiểu rõ.
5. Các cấu trúc thường dùng
Cấu trúc Nghĩa
对 + … + 关注 Quan tâm đến...
引起 + 关注 Gây sự chú ý
受到 + 关注 Nhận được sự quan tâm
高度关注 Cực kỳ quan tâm
继续关注 Tiếp tục theo dõi
Ví dụ:
他一直对社会问题保持高度关注。
Tā yīzhí duì shèhuì wèntí bǎochí gāodù guānzhù.
Anh ấy luôn duy trì sự quan tâm cao độ đến các vấn đề xã hội.
我们会继续关注此事的进展。
Wǒmen huì jìxù guānzhù cǐ shì de jìnzhǎn.
Chúng tôi sẽ tiếp tục theo dõi diễn biến của sự việc này.
6. Cụm từ cố định & thành ngữ liên quan
公众关注(gōngzhòng guānzhù)– sự chú ý của công chúng
热点关注(rèdiǎn guānzhù)– chủ đề được nhiều người quan tâm
集中关注(jízhōng guānzhù)– tập trung chú ý
深度关注(shēndù guānzhù)– quan tâm sâu sắc
7. Một đoạn văn ví dụ
近年来,人们越来越关注健康问题,不仅是饮食和运动,还有心理健康。尤其是在疫情之后,公众对医疗系统的关注度大大提高了。许多专家呼吁政府继续关注医疗改革。
Jìnnián lái, rénmen yuèláiyuè guānzhù jiànkāng wèntí, bùjǐn shì yǐnshí hé yùndòng, háiyǒu xīnlǐ jiànkāng. Yóuqí shì zài yìqíng zhīhòu, gōngzhòng duì yīliáo xìtǒng de guānzhù dù dàdà tígāo le. Xǔduō zhuānjiā hūyù zhèngfǔ jìxù guānzhù yīliáo gǎigé.
Những năm gần đây, mọi người ngày càng quan tâm đến các vấn đề sức khỏe, không chỉ về ăn uống và thể dục mà còn cả sức khỏe tinh thần. Đặc biệt là sau đại dịch, sự quan tâm của công chúng đối với hệ thống y tế đã tăng lên đáng kể. Nhiều chuyên gia kêu gọi chính phủ tiếp tục chú trọng đến cải cách y tế.
1. Định nghĩa: 关注 (guānzhù)
Tiếng Trung giản thể: 关注
Bính âm: guānzhù
Tiếng Việt: Quan tâm, chú ý, theo dõi, dõi theo
Tiếng Anh: Pay attention to, follow, be concerned about
Ý nghĩa cơ bản:
Dùng để diễn tả việc chú ý, quan tâm, dõi theo một người, sự việc hay hiện tượng nào đó trong một khoảng thời gian nhất định hoặc lâu dài.
Trong bối cảnh mạng xã hội, "关注" còn có nghĩa là “theo dõi” (follow) tài khoản, trang thông tin, kênh truyền thông.
2. Loại từ
Động từ (动词)
3. Các ý nghĩa chi tiết của 关注
3.1. Quan tâm đến một sự việc, hiện tượng
Chỉ hành động chú ý, dõi theo những vấn đề có tầm quan trọng hoặc liên quan.
3.2. Quan tâm đến con người
Diễn tả sự quan tâm, lo lắng, để ý đến trạng thái, cảm xúc, hành vi của người khác.
3.3. Hành động "theo dõi" trên mạng xã hội
Chỉ việc nhấn nút “follow” để cập nhật thông tin từ tài khoản đó.
4. Cấu trúc ngữ pháp thường dùng
Cấu trúc Giải thích Ví dụ
关注 + 名词 Quan tâm, chú ý tới sự vật, sự việc 我很关注环保问题。
Wǒ hěn guānzhù huánbǎo wèntí.
Tôi rất quan tâm đến vấn đề bảo vệ môi trường.
对 + 名词 + 关注 Quan tâm đến ai/cái gì 他对孩子的成长非常关注。
Tā duì háizi de chéngzhǎng fēicháng guānzhù.
Anh ấy rất quan tâm đến sự trưởng thành của con.
请关注 + 公众号/微博等 Theo dõi tài khoản 请关注我们的微信公众号。
Qǐng guānzhù wǒmen de wēixìn gōngzhònghào.
Xin hãy theo dõi tài khoản WeChat chính thức của chúng tôi.
5. Ví dụ cụ thể chi tiết (có phiên âm & tiếng Việt)
Ví dụ 1:
我非常关注社会热点问题。
Wǒ fēicháng guānzhù shèhuì rèdiǎn wèntí.
Tôi rất quan tâm đến những vấn đề nóng của xã hội.
Ví dụ 2:
作为父母,最关注的就是孩子的健康。
Zuòwéi fùmǔ, zuì guānzhù de jiùshì háizi de jiànkāng.
Là cha mẹ, điều quan tâm nhất chính là sức khỏe của con cái.
Ví dụ 3:
他每天都在关注股市的变化。
Tā měitiān dōu zài guānzhù gǔshì de biànhuà.
Anh ấy theo dõi sự biến động của thị trường chứng khoán mỗi ngày.
Ví dụ 4:
我关注了很多学习英语的账号。
Wǒ guānzhùle hěn duō xuéxí Yīngyǔ de zhànghào.
Tôi đã theo dõi rất nhiều tài khoản học tiếng Anh.
Ví dụ 5:
医生建议大家多关注自己的心理健康。
Yīshēng jiànyì dàjiā duō guānzhù zìjǐ de xīnlǐ jiànkāng.
Bác sĩ khuyên mọi người nên quan tâm nhiều hơn đến sức khỏe tinh thần của mình.
Ví dụ 6:
请大家继续关注后续报道。
Qǐng dàjiā jìxù guānzhù hòuxù bàodào.
Mong mọi người tiếp tục theo dõi các bản tin tiếp theo.
Ví dụ 7:
我关注你很久了,你的文章写得很好。
Wǒ guānzhù nǐ hěn jiǔ le, nǐ de wénzhāng xiě de hěn hǎo.
Tôi đã theo dõi bạn từ lâu rồi, bài viết của bạn rất hay.
Ví dụ 8:
政府非常关注民生问题。
Zhèngfǔ fēicháng guānzhù mínshēng wèntí.
Chính phủ rất quan tâm đến các vấn đề dân sinh.
Ví dụ 9:
他喜欢关注体育赛事的最新动态。
Tā xǐhuān guānzhù tǐyù sàishì de zuìxīn dòngtài.
Anh ấy thích theo dõi các tin tức mới nhất về các sự kiện thể thao.
Ví dụ 10:
老师对每个学生的进步都很关注。
Lǎoshī duì měi ge xuéshēng de jìnbù dōu hěn guānzhù.
Thầy cô rất quan tâm đến sự tiến bộ của từng học sinh.
6. So sánh với “注意” (zhùyì)
Từ vựng Ý nghĩa Phạm vi sử dụng Ví dụ
关注 Quan tâm sâu sắc, theo dõi lâu dài, mang tính bền vững Các vấn đề xã hội, sức khỏe, mạng xã hội, cảm xúc, hiện tượng 我一直关注环境保护。
Tôi luôn quan tâm đến bảo vệ môi trường.
注意 Chú ý, để ý nhất thời, mang tính nhắc nhở An toàn, hành động, chi tiết nhỏ, thói quen 过马路要注意安全。
Khi qua đường phải chú ý an toàn.
Tóm lại:
关注: mức độ sâu hơn, liên tục, quan tâm theo dõi (follow & concern)
注意: chỉ là sự chú ý nhất thời (attention)
7. Cụm từ mở rộng với 关注
Cụm từ Nghĩa Ví dụ
受到关注 Được quan tâm 这个问题引起了社会的广泛关注。
Vấn đề này đã thu hút sự quan tâm rộng rãi của xã hội.
持续关注 Theo dõi liên tục 我会持续关注这个项目的进展。
Tôi sẽ tiếp tục theo dõi tiến độ của dự án này.
重点关注 Đặc biệt quan tâm 政府重点关注贫困地区的发展。
Chính phủ đặc biệt quan tâm đến sự phát triển của các vùng nghèo.
关注 trong tiếng Trung có phiên âm là guānzhù và mang ý nghĩa quan tâm, chú ý, săn sóc, lo lắng, chăm nom. Đây là một động từ thường được sử dụng để diễn tả sự quan tâm hoặc chú ý đến một vấn đề, sự việc hoặc con người.
1. Ý nghĩa chi tiết của từ 关注
关注 có thể hiểu là dành sự chú ý đặc biệt đến một điều gì đó, thường là một vấn đề quan trọng hoặc một người nào đó.
Nó có thể mang sắc thái quan tâm sâu sắc, không chỉ đơn thuần là để ý mà còn có sự theo dõi và tìm hiểu.
Trong một số trường hợp, 关注 còn mang ý nghĩa theo dõi (ví dụ: theo dõi một tài khoản trên mạng xã hội).
2. Phân biệt 关注 và 关心
关注 thường mang ý nghĩa chú ý, theo dõi, có thể là về một sự kiện, một vấn đề xã hội hoặc một người nổi tiếng.
关心 (guānxīn) lại mang sắc thái quan tâm, chăm sóc, thường dùng khi nói về sự quan tâm đến sức khỏe, đời sống của ai đó.
Ví dụ:
我很关注这次的选举结果。 (Wǒ hěn guānzhù zhè cì de xuǎnjǔ jiéguǒ.) → Tôi rất quan tâm đến kết quả của cuộc bầu cử lần này. (Mang nghĩa theo dõi sát sao)
妈妈很关心我的学习情况。 (Māma hěn guānxīn wǒ de xuéxí qíngkuàng.) → Mẹ rất quan tâm đến tình hình học tập của tôi. (Mang nghĩa chăm sóc, lo lắng)
3. Một số mẫu câu ví dụ với 关注
请关注我们的最新消息。 (Qǐng guānzhù wǒmen de zuìxīn xiāoxi.) → Hãy chú ý đến tin tức mới nhất của chúng tôi.
他一直关注社会问题。 (Tā yīzhí guānzhù shèhuì wèntí.) → Anh ấy luôn quan tâm đến các vấn đề xã hội.
这件事引起了大家的关注。 (Zhè jiàn shì yǐnqǐle dàjiā de guānzhù.) → Sự việc này đã thu hút sự chú ý của mọi người.
我关注了很多名人的社交账号。 (Wǒ guānzhùle hěnduō míngrén de shèjiāo zhànghào.) → Tôi đã theo dõi nhiều tài khoản mạng xã hội của người nổi tiếng.
政府应该更加关注环境保护问题。 (Zhèngfǔ yīnggāi gèngjiā guānzhù huánjìng bǎohù wèntí.) → Chính phủ nên quan tâm hơn đến vấn đề bảo vệ môi trường.
关注 (guānzhù) – Giải thích chi tiết toàn diện
I. Phiên âm và loại từ
Tiếng Trung: 关注
Phiên âm: guānzhù
Loại từ: Động từ (动词)
II. Định nghĩa theo Từ điển ChineMaster
1. Nghĩa gốc
"关注" là một động từ ghép gồm hai chữ:
“关” có nghĩa là quan tâm, liên quan.
“注” có nghĩa là chú ý, tập trung.
Ghép lại, “关注” mang nghĩa dành sự chú ý một cách chủ động và liên tục đến một sự vật, hiện tượng, con người hay vấn đề xã hội nào đó. Không chỉ đơn thuần là để ý, mà còn là sự theo dõi có chủ đích và có hàm ý quan tâm sâu sắc.
2. Nghĩa mở rộng hiện đại
Trong ngữ cảnh truyền thông và công nghệ, “关注” còn mang nghĩa “theo dõi” trên các nền tảng mạng xã hội, website hoặc các tài khoản công khai như Weibo, TikTok (抖音), WeChat (微信), v.v.
III. Các sắc thái nghĩa của 关注
Sắc thái ngữ nghĩa Giải thích
Quan tâm (về cảm xúc, nhận thức) Dành sự quan tâm chân thành đến ai đó hoặc điều gì đó có ảnh hưởng xã hội
Chú ý (về hành vi, thái độ) Tập trung sự chú ý vào một chủ đề, vấn đề cụ thể
Theo dõi (trong công nghệ số) Nhấn nút “Follow” tài khoản để xem các cập nhật mới nhất từ người khác
IV. Các cấu trúc ngữ pháp phổ biến
关注 + Danh từ / Cụm danh từ
Ví dụ: 关注环境、关注孩子的学习、关注疫情发展
对 + Tân ngữ + 表示关注 / 非常关注 / 特别关注
Ví dụ: 对社会问题表示关注、对教育制度非常关注
引起 / 受到 + 广泛 / 高度 + 关注
Ví dụ: 引起社会广泛关注、受到媒体高度关注
在 (nền tảng mạng xã hội) 上 + 关注 + 人 / 账号
Ví dụ: 在微博上关注名人、在抖音上关注老师
V. Ví dụ sử dụng thực tế – Giải nghĩa và phân tích chi tiết
Ví dụ 1
中文: 政府非常关注贫困地区的发展问题。
Pinyin: Zhèngfǔ fēicháng guānzhù pínkùn dìqū de fāzhǎn wèntí.
Tiếng Việt: Chính phủ rất quan tâm đến vấn đề phát triển của các vùng nghèo.
Phân tích: “关注” ở đây thể hiện thái độ có trách nhiệm của chính phủ đối với các vấn đề xã hội quan trọng.
Ví dụ 2
中文: 这场事故引起了全国人民的广泛关注。
Pinyin: Zhè chǎng shìgù yǐnqǐle quánguó rénmín de guǎngfàn guānzhù.
Tiếng Việt: Vụ tai nạn này đã thu hút sự quan tâm rộng rãi của người dân cả nước.
Phân tích: Cấu trúc “引起...广泛关注” nhấn mạnh sức ảnh hưởng sâu rộng của sự kiện.
Ví dụ 3
中文: 我们需要更多地关注青少年的心理健康。
Pinyin: Wǒmen xūyào gèng duō de guānzhù qīngshàonián de xīnlǐ jiànkāng.
Tiếng Việt: Chúng ta cần quan tâm nhiều hơn đến sức khỏe tinh thần của thanh thiếu niên.
Phân tích: Từ “关注” nhấn mạnh vai trò trách nhiệm xã hội của cộng đồng.
Ví dụ 4
中文: 谢谢你一直以来对我的关注与支持。
Pinyin: Xièxie nǐ yīzhí yǐlái duì wǒ de guānzhù yǔ zhīchí.
Tiếng Việt: Cảm ơn bạn vì đã luôn quan tâm và ủng hộ tôi.
Phân tích: Cách dùng “对...的关注” mang hàm ý cảm xúc sâu sắc và biết ơn.
Ví dụ 5
中文: 我在微信上关注了很多公众号。
Pinyin: Wǒ zài Wēixìn shàng guānzhù le hěn duō gōngzhòng hào.
Tiếng Việt: Tôi đã theo dõi rất nhiều tài khoản công khai trên WeChat.
Phân tích: “关注” ở đây mang nghĩa kỹ thuật số – nhấn nút follow.
Ví dụ 6
中文: 请大家持续关注我们公司的最新动态。
Pinyin: Qǐng dàjiā chíxù guānzhù wǒmen gōngsī de zuìxīn dòngtài.
Tiếng Việt: Mong mọi người tiếp tục theo dõi các thông tin cập nhật mới nhất của công ty chúng tôi.
Phân tích: Ngữ cảnh quảng bá thương hiệu, dùng để giữ chân người dùng mạng xã hội.
Ví dụ 7
中文: 家长们普遍关注孩子的学习成绩。
Pinyin: Jiāzhǎngmen pǔbiàn guānzhù háizi de xuéxí chéngjì.
Tiếng Việt: Các phụ huynh đều quan tâm đến thành tích học tập của con em mình.
Phân tích: Ngữ nghĩa thể hiện trách nhiệm của cha mẹ trong quá trình giáo dục.
Ví dụ 8
中文: 这个议题引发了全球范围的关注和讨论。
Pinyin: Zhège yìtí yǐnfāle quánqiú fànwéi de guānzhù hé tǎolùn.
Tiếng Việt: Chủ đề này đã khơi dậy sự quan tâm và tranh luận trên toàn cầu.
Phân tích: “关注” đi đôi với “讨论” tạo thành cụm biểu thị phản ứng xã hội lớn.
Ví dụ 9
中文: 她关注的是社会公平与正义。
Pinyin: Tā guānzhù de shì shèhuì gōngpíng yǔ zhèngyì.
Tiếng Việt: Điều cô ấy quan tâm là công bằng và công lý xã hội.
Phân tích: “关注的事物” – biểu hiện lập trường cá nhân.
Ví dụ 10
中文: 如果你喜欢这个频道,别忘了点击关注哦!
Pinyin: Rúguǒ nǐ xǐhuān zhège píndào, bié wàng le diǎnjī guānzhù o!
Tiếng Việt: Nếu bạn thích kênh này, đừng quên nhấn theo dõi nhé!
Phân tích: Đây là cách dùng hiện đại thường thấy trên các nền tảng video, livestream.
VI. Phân biệt với các từ dễ gây nhầm lẫn
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt với “关注”
注意 zhùyì chú ý, tập trung (thường trong thời gian ngắn) “关注” bao hàm tính liên tục, mang chiều sâu hơn
关心 guānxīn quan tâm (thiên về tình cảm, cảm xúc) “关注” có thể mang sắc thái chính thức, xã hội, không nhất thiết tình cảm
在意 zàiyì để tâm, bận tâm Mạnh về cảm xúc cá nhân, “关注” mang tính khách quan và phổ quát hơn
1. Định nghĩa của "关注"
Nghĩa chính: "关注" mang nghĩa là chú ý, theo dõi, quan tâm, hoặc tập trung sự chú ý vào một đối tượng, sự việc, vấn đề nào đó. Tùy ngữ cảnh, nó có thể biểu thị sự quan tâm ở mức độ cá nhân (như quan tâm đến ai đó) hoặc sự chú ý đến một chủ đề, sự kiện (như theo dõi tin tức, mạng xã hội).
Ngữ cảnh sử dụng: Từ này thường được dùng trong các tình huống liên quan đến:
Theo dõi thông tin (ví dụ: trên mạng xã hội, báo chí).
Quan tâm đến sức khỏe, cảm xúc, hoặc tình trạng của ai đó.
Chú ý đến một vấn đề xã hội, sự kiện, hoặc chủ đề cụ thể.
2. Loại từ
关注 là một động từ (verb) trong tiếng Trung.
Nó cũng có thể được dùng như một danh từ trong một số trường hợp, mang nghĩa "sự quan tâm" hoặc "sự chú ý".
Ví dụ: 引起关注 (yǐnqǐ guānzhù) – "gây sự chú ý".
Từ này thường đi kèm với các tân ngữ (đối tượng được quan tâm) hoặc được dùng trong các cấu trúc câu cụ thể.
3. Cấu trúc câu phổ biến
Dưới đây là một số mẫu câu thường dùng với "关注":
a) 关注 + Tân ngữ (Chú ý/Theo dõi/Quan tâm đến ai đó hoặc cái gì đó)
Cấu trúc: 关注 + 人/事/物 (guānzhù + người/việc/vật)
Nghĩa: Biểu thị hành động chú ý hoặc theo dõi một đối tượng cụ thể.
Ví dụ:
我关注了他的微博。
(Wǒ guānzhù le tā de wēibó.)
Tôi đã theo dõi Weibo của anh ấy.
b) 关注 + 主題/问题 (Quan tâm đến một chủ đề hoặc vấn đề)
Cấu trúc: 关注 + 主題/问题 (guānzhù + chủ đề/vấn đề)
Nghĩa: Thể hiện sự chú ý hoặc quan tâm đến một vấn đề cụ thể, thường mang tính xã hội, công cộng.
Ví dụ:
我们应该关注环境保护。
(Wǒmen yīnggāi guānzhù huánjìng bǎohù.)
Chúng ta nên quan tâm đến việc bảo vệ môi trường.
c) 引起/受到 + 关注 (Gây được/nhận được sự chú ý)
Cấu trúc:
引起 + 关注 (yǐnqǐ guānzhù): Gây sự chú ý.
受到 + 关注 (shòudào guānzhù): Nhận được sự chú ý.
Nghĩa: Dùng để nói về việc một sự việc, sự kiện, hoặc hành động thu hút sự quan tâm của mọi người.
Ví dụ:
这个事件引起了广泛的关注。
(Zhège shìjiàn yǐnqǐ le guǎngfàn de guānzhù.)
Sự kiện này đã thu hút sự chú ý rộng rãi.
d) 值得 + 关注 (Đáng được chú ý)
Cấu trúc: 值得 + 关注 (zhídé guānzhù)
Nghĩa: Chỉ ra rằng một điều gì đó xứng đáng được quan tâm hoặc chú ý.
Ví dụ:
这个新产品值得关注。
(Zhège xīn chǎnpǐn zhídé guānzhù.)
Sản phẩm mới này đáng được chú ý.
e) 持续 + 关注 (Tiếp tục theo dõi/chú ý)
Cấu trúc: 持续 + 关注 (chíxù guānzhù)
Nghĩa: Thể hiện hành động theo dõi hoặc quan tâm liên tục, không ngừng.
Ví dụ:
请持续关注我们的最新动态。
(Qǐng chíxù guānzhù wǒmen de zuìxīn dòngtài.)
Vui lòng tiếp tục theo dõi những cập nhật mới nhất của chúng tôi.
4. Ví dụ minh họa (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Dưới đây là nhiều ví dụ cụ thể, được chia theo các ngữ cảnh khác nhau để minh họa cách dùng "关注":
a) Theo dõi trên mạng xã hội
我关注了很多明星的社交媒体账号。
(Wǒ guānzhù le hěn duō míngxīng de shèjiāo méitǐ zhànghào.)
Tôi đã theo dõi nhiều tài khoản mạng xã hội của các ngôi sao.
你关注了她的抖音吗?
(Nǐ guānzhù le tā de dǒuyīn ma?)
Bạn đã theo dõi TikTok của cô ấy chưa?
他每天都会更新内容,值得你关注。
(Tā měi tiān dūhuì gēngxīn nèiróng, zhídé nǐ guānzhù.)
Anh ấy cập nhật nội dung mỗi ngày, đáng để bạn theo dõi.
b) Quan tâm đến sức khỏe, cảm xúc
父母应该多关注孩子的心理健康。
(Fùmǔ yīnggāi duō guānzhù háizi de xīnlǐ jiànkāng.)
Cha mẹ nên quan tâm nhiều hơn đến sức khỏe tâm lý của con cái.
她生病了,我们都很关注她的恢复情况。
(Tā shēngbìng le, wǒmen dōu hěn guānzhù tā de huīfù qíngkuàng.)
Cô ấy bị ốm, chúng tôi đều rất quan tâm đến tình trạng hồi phục của cô ấy.
c) Chú ý đến vấn đề xã hội
全球变暖是一个值得关注的重大问题。
(Quánqiú biànuǎn shì yīgè zhídé guānzhù de zhòngdà wèntí.)
Sự nóng lên toàn cầu là một vấn đề lớn đáng được quan tâm.
政府正在关注贫困地区的教育问题。
(Zhèngfǔ zhèngzài guānzhù pínkùn dìqū de jiàoyù wèntí.)
Chính phủ đang chú ý đến vấn đề giáo dục ở các khu vực nghèo khó.
d) Thu hút sự chú ý
这部电影上映后受到了很多关注。
(Zhè bù diànyǐng shàngyìng hòu shòudào le hěn duō guānzhù.)
Bộ phim này đã nhận được rất nhiều sự chú ý sau khi công chiếu.
他的新书一出版就引起了广泛关注。
(Tā de xīnshū yī chūbǎn jiù yǐnqǐ le guǎngfàn guānzhù.)
Cuốn sách mới của anh ấy vừa được xuất bản đã thu hút sự chú ý rộng rãi.
e) Theo dõi thông tin, cập nhật
请关注我们的官方网站以获取更多信息。
(Qǐng guānzhù wǒmen de guānfāng wǎngzhàn yǐ huòqǔ gèng duō xìnxī.)
Vui lòng theo dõi trang web chính thức của chúng tôi để biết thêm thông tin.
我们会持续关注这场比赛的最新进展。
(Wǒmen huì chíxù guānzhù zhè chǎng bǐsài de zuìxīn jìnzhǎn.)
Chúng tôi sẽ tiếp tục theo dõi những tiến triển mới nhất của trận đấu này.
5. Lưu ý khi sử dụng "关注"
Ngữ cảnh trang trọng và thân mật: "关注" có thể được dùng trong cả văn nói thân mật (như theo dõi mạng xã hội) và văn viết trang trọng (như quan tâm đến vấn đề xã hội). Tuy nhiên, trong văn nói thân mật, người bản xứ đôi khi dùng các từ thay thế như 留意 (liúyì – chú ý) hoặc 在乎 (zàihū – quan tâm) tùy ngữ cảnh.
Sắc thái: "关注" thường mang sắc thái trung tính, thể hiện sự chú ý hoặc quan tâm mà không quá nhấn mạnh cảm xúc. Nếu muốn nhấn mạnh sự quan tâm sâu sắc, có thể dùng 关心 (guānxīn).
Ví dụ:
我很关心他的健康。
(Wǒ hěn guānxīn tā de jiànkāng.)
Tôi rất quan tâm đến sức khỏe của anh ấy. (Nhấn mạnh cảm xúc hơn "关注").
Phân biệt với từ đồng nghĩa:
关心 (guānxīn): Mang nghĩa quan tâm sâu sắc, thường liên quan đến cảm xúc, sức khỏe, hoặc đời sống cá nhân.
注意 (zhùyì): Chỉ sự chú ý, tập trung, thường không mang ý nghĩa "theo dõi lâu dài" như "关注".
留意 (liúyì): Chú ý một cách cẩn thận, thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể, ngắn hạn.
TỪ VỰNG: 关注 (guānzhù)
1. Phiên âm và nghĩa gốc
关注
Phiên âm: guānzhù
Cấu tạo từ:
关 (guān): đóng, liên quan, để tâm đến
注 (zhù): chú ý, tập trung
Nghĩa gốc: chú ý đến, quan tâm đến, theo dõi sát sao một người hay sự việc nào đó.
2. Loại từ
Động từ (动词): chỉ hành động theo dõi, quan tâm, để tâm đến điều gì đó.
3. Các nghĩa chi tiết theo ngữ cảnh
a. Quan tâm đến người hoặc sự việc
Biểu thị thái độ chăm chú, để ý, có cảm xúc quan tâm đến sự vật, sự việc hay con người nào đó.
Ví dụ:
我一直在关注你的成长。
Wǒ yīzhí zài guānzhù nǐ de chéngzhǎng.
Tôi luôn quan tâm đến sự trưởng thành của bạn.
社会大众都很关注这个案件的进展。
Shèhuì dàzhòng dōu hěn guānzhù zhège ànjiàn de jìnzhǎn.
Công chúng rất quan tâm đến tiến triển của vụ án này.
老师非常关注学生的心理状态。
Lǎoshī fēicháng guānzhù xuéshēng de xīnlǐ zhuàngtài.
Giáo viên rất quan tâm đến trạng thái tâm lý của học sinh.
b. Theo dõi (trên mạng xã hội, phương tiện truyền thông)
Nghĩa là nhấn nút theo dõi, subscribe, đăng ký nhận thông tin từ một tài khoản hay kênh.
Ví dụ:
我在微博上关注了她。
Wǒ zài Wēibó shàng guānzhù le tā.
Tôi đã theo dõi cô ấy trên Weibo.
请大家关注我们的公众号,获取最新资讯。
Qǐng dàjiā guānzhù wǒmen de gōngzhòng hào, huòqǔ zuìxīn zīxùn.
Mời mọi người theo dõi tài khoản chính thức của chúng tôi để nhận thông tin mới nhất.
你关注哪些YouTube频道?
Nǐ guānzhù nǎxiē YouTube píndào?
Bạn theo dõi những kênh YouTube nào?
c. Chú ý theo dõi (tình hình, diễn biến)
Dùng trong chính trị, xã hội, báo chí, thể hiện sự theo dõi chặt chẽ, sát sao về một vấn đề đang diễn ra.
Ví dụ:
政府正在密切关注疫情的发展。
Zhèngfǔ zhèngzài mìqiè guānzhù yìqíng de fāzhǎn.
Chính phủ đang theo dõi chặt chẽ sự phát triển của dịch bệnh.
媒体对这次事件给予了高度关注。
Méitǐ duì zhè cì shìjiàn jǐyǔ le gāodù guānzhù.
Truyền thông đã dành sự quan tâm lớn đến sự kiện lần này.
国际社会一直关注东南亚局势。
Guójì shèhuì yīzhí guānzhù Dōngnányà júshì.
Cộng đồng quốc tế luôn theo dõi tình hình Đông Nam Á.
4. Các cụm từ thường đi với 关注
Cụm từ tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
密切关注 mìqiè guānzhù theo dõi chặt chẽ
持续关注 chíxù guānzhù tiếp tục quan tâm
引起关注 yǐnqǐ guānzhù gây sự chú ý
受到关注 shòudào guānzhù được quan tâm
值得关注 zhídé guānzhù đáng được chú ý
高度关注 gāodù guānzhù cực kỳ quan tâm
关注焦点 guānzhù jiāodiǎn trọng tâm chú ý
5. Phân biệt với các từ gần nghĩa
Từ Phiên âm Nghĩa So sánh
注意 zhùyì chú ý Tập trung vào một điều gì đó cụ thể, không mang hàm ý “quan tâm lâu dài” như 关注.
关心 guānxīn lo lắng, quan tâm (cảm xúc) Thiên về cảm xúc cá nhân nhiều hơn, còn 关注 có thể mang tính khách quan, tin tức, truyền thông.
注重 zhùzhòng coi trọng, chú trọng Mạnh hơn 关注, mang tính chất chiến lược, ưu tiên.
跟踪 gēnzōng theo dõi (theo sát hành động) Thường dùng cho việc theo dõi di chuyển, điều tra, giám sát.
6. Tình huống ứng dụng thực tế
a. Trong kinh doanh:
企业应该关注客户的反馈信息。
Doanh nghiệp nên quan tâm đến phản hồi của khách hàng.
b. Trong giáo dục:
学校越来越关注学生的综合素质。
Các trường học ngày càng chú ý đến năng lực toàn diện của học sinh.
c. Trong y tế:
医生非常关注病人的恢复情况。
Bác sĩ rất quan tâm đến quá trình hồi phục của bệnh nhân.
d. Truyền thông – báo chí:
这起事件在网上引起了广泛关注。
Vụ việc này đã gây ra sự quan tâm rộng rãi trên mạng.
7. Tóm lược
关注 là một động từ phổ biến trong tiếng Trung, đa nghĩa và mang tính ứng dụng cao trong nhiều lĩnh vực.
Dùng được trong cả ngôn ngữ viết lẫn nói.
Có thể mang nghĩa từ quan tâm cảm xúc, chú ý hành động, đến theo dõi thông tin trên mạng.
1. Định nghĩa đầy đủ của "关注" (guānzhù)
关注 (guānzhù) là một động từ tiếng Trung, nghĩa đen là “chú ý và quan tâm đến”, nhưng có thể mang nhiều nghĩa cụ thể khác nhau tùy ngữ cảnh. Đây là một từ rất thông dụng trong cả văn viết, văn nói và truyền thông hiện đại.
Thành phần từ:
关 (guān): liên quan, quan tâm
注 (zhù): chú ý, để tâm
Gộp lại, "关注" mang nghĩa dõi theo với sự quan tâm sâu sắc.
2. Các nghĩa chính của "关注" (diễn giải chi tiết)
a. Quan tâm, chú ý đến (theo dõi tình hình của ai hoặc điều gì)
→ Dùng trong các ngữ cảnh xã hội, đời sống, chính trị, y tế, giáo dục…
Ví dụ:
关注社会问题:Quan tâm đến vấn đề xã hội
关注儿童成长:Theo dõi sự trưởng thành của trẻ nhỏ
b. Theo dõi trên mạng xã hội (như “Follow” trong tiếng Anh)
→ Dùng trên Weibo, WeChat, Tiktok, Bilibili…
→ Người dùng có thể "关注账号" (theo dõi tài khoản) để nhận cập nhật.
Ví dụ:
请关注我们的公众号:Mời theo dõi tài khoản công cộng của chúng tôi
c. Bày tỏ sự coi trọng, đánh giá cao
→ Có nghĩa gần với “chú trọng”, “đề cao tầm quan trọng của…”
Ví dụ:
公司越来越关注员工福利:Công ty ngày càng coi trọng phúc lợi nhân viên
3. Loại từ và đặc điểm ngữ pháp
Loại từ: Động từ (V)
Tân ngữ: thường là danh từ hoặc cụm danh từ chỉ vấn đề, con người, sự việc
Cấu trúc thường gặp:
Cấu trúc tiếng Trung Nghĩa tiếng Việt
关注 + Danh từ Quan tâm đến…
对 + Danh từ + 表示关注 Bày tỏ sự quan tâm đến…
受到 + 人 + 的关注 Được ai đó chú ý/quan tâm đến
引起 + 人 + 的关注 Gây sự chú ý/quan tâm từ ai
4. Ví dụ chi tiết có phiên âm và tiếng Việt
A. Quan tâm, chú ý đến vấn đề xã hội, sức khỏe, giáo dục
我非常关注环境污染的问题。
(Wǒ fēicháng guānzhù huánjìng wūrǎn de wèntí.)
→ Tôi rất quan tâm đến vấn đề ô nhiễm môi trường.
医生建议我们多关注自己的身体健康。
(Yīshēng jiànyì wǒmen duō guānzhù zìjǐ de shēntǐ jiànkāng.)
→ Bác sĩ khuyên chúng tôi nên chú ý nhiều hơn đến sức khỏe của mình.
政府越来越关注贫困地区的发展。
(Zhèngfǔ yuèláiyuè guānzhù pínkùn dìqū de fāzhǎn.)
→ Chính phủ ngày càng quan tâm đến sự phát triển của các vùng nghèo.
老师应该关注每一个学生的学习情况。
(Lǎoshī yīnggāi guānzhù měi yī gè xuéshēng de xuéxí qíngkuàng.)
→ Giáo viên nên chú ý đến tình hình học tập của từng học sinh.
父母对孩子的心理健康越来越关注。
(Fùmǔ duì háizi de xīnlǐ jiànkāng yuèláiyuè guānzhù.)
→ Cha mẹ ngày càng quan tâm đến sức khỏe tâm lý của con cái.
B. Dùng trong mạng xã hội: “Follow / Theo dõi”
请大家关注我的微博账号。
(Qǐng dàjiā guānzhù wǒ de wēibó zhànghào.)
→ Mọi người hãy theo dõi tài khoản Weibo của tôi nhé.
他在抖音上有上百万的关注者。
(Tā zài Dǒuyīn shàng yǒu shàng bǎiwàn de guānzhù zhě.)
→ Anh ấy có hàng triệu người theo dõi trên TikTok.
她一发视频,就能引起很多网友的关注。
(Tā yī fā shìpín, jiù néng yǐnqǐ hěn duō wǎngyǒu de guānzhù.)
→ Mỗi lần cô ấy đăng video là lập tức thu hút sự chú ý của nhiều cư dân mạng.
C. Bày tỏ sự coi trọng / đánh giá cao
现代企业越来越关注员工的幸福感。
(Xiàndài qǐyè yuèláiyuè guānzhù yuángōng de xìngfúgǎn.)
→ Doanh nghiệp hiện đại ngày càng coi trọng cảm giác hạnh phúc của nhân viên.
媒体对这件事表示高度关注。
(Méitǐ duì zhè jiàn shì biǎoshì gāodù guānzhù.)
→ Truyền thông thể hiện sự quan tâm đặc biệt đến sự việc này.
国际社会对中国的科技进步表示关注。
(Guójì shèhuì duì Zhōngguó de kējì jìnbù biǎoshì guānzhù.)
→ Cộng đồng quốc tế quan tâm đến sự tiến bộ công nghệ của Trung Quốc.
5. Các cụm từ thường đi với “关注”
Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
引起关注 Gây chú ý, thu hút sự quan tâm
表示关注 Thể hiện sự quan tâm
备受关注 Rất được chú ý / được quan tâm nhiều
值得关注 Đáng chú ý, đáng quan tâm
高度关注 Rất quan tâm / đặc biệt chú trọng
Ví dụ:
这个话题引起了社会各界的广泛关注。
(Zhège huàtí yǐnqǐ le shèhuì gèjiè de guǎngfàn guānzhù.)
→ Chủ đề này đã thu hút sự quan tâm rộng rãi từ mọi tầng lớp xã hội.
这是一个值得我们关注的问题。
(Zhè shì yī gè zhídé wǒmen guānzhù de wèntí.)
→ Đây là một vấn đề rất đáng để chúng ta quan tâm.
6. So sánh “关注” với các từ liên quan:
Từ vựng Phiên âm Nghĩa Khác biệt với “关注”
关心 guānxīn Quan tâm Nghiêng về tình cảm, mối quan hệ cá nhân
注意 zhùyì Chú ý Nhấn vào sự tập trung nhận thức
注重 zhùzhòng Chú trọng, coi trọng Dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng
留意 liúyì Để ý, chú ý Gần nghĩa với “nhìn thấy rồi để tâm đến”
关注 (guānzhù) — Giải thích chi tiết
I. Định nghĩa
关注 (guānzhù) là một động từ mang nghĩa:
Quan tâm đến, để ý đến, chú ý đến một người hoặc sự việc nào đó.
→ Mang hàm ý theo dõi sát, để tâm một cách liên tục và có chủ đích.
Theo dõi (mạng xã hội, tin tức, kênh truyền thông...)
→ Nghĩa mở rộng hiện đại, chỉ hành động nhấn nút "follow" trên nền tảng số.
II. Loại từ
Từ loại: Động từ (V)
III. Ngữ pháp & Cấu trúc thường dùng
关注 + danh từ (người/sự việc/vấn đề)
→ Diễn tả hành động quan tâm đến đối tượng cụ thể.
对……表示关注 / 对……给予关注
→ Thể hiện sự quan tâm đối với ai/cái gì.
受到(高度)关注 / 引起关注 / 值得关注
→ Các mẫu thành ngữ miêu tả tình trạng được quan tâm.
IV. Nghĩa bóng và tình huống sử dụng
Tình huống Ý nghĩa cụ thể của “关注”
Quan hệ cá nhân Quan tâm đến cảm xúc, sức khỏe ai đó
Xã hội / Chính trị Chính phủ/giới truyền thông theo dõi vấn đề xã hội
Kinh doanh / marketing Theo dõi xu hướng thị trường, phản ứng khách hàng
Truyền thông số Hành động “follow” trên mạng xã hội
V. Ví dụ sử dụng (kèm phiên âm & tiếng Việt)
1. Quan tâm tới ai đó / vấn đề gì đó
我一直关注你的工作进展。
Wǒ yīzhí guānzhù nǐ de gōngzuò jìnzhǎn.
Tôi vẫn luôn theo dõi tiến độ công việc của bạn.
医生非常关注她的病情。
Yīshēng fēicháng guānzhù tā de bìngqíng.
Bác sĩ rất quan tâm đến tình trạng bệnh của cô ấy.
社会越来越关注环境问题。
Shèhuì yuè lái yuè guānzhù huánjìng wèntí.
Xã hội ngày càng quan tâm đến các vấn đề môi trường.
作为一个父亲,他非常关注孩子的教育。
Zuòwéi yī gè fùqīn, tā fēicháng guānzhù háizi de jiàoyù.
Là một người cha, anh ấy rất quan tâm đến việc giáo dục con cái.
2. Theo dõi trên mạng xã hội / kênh thông tin
请关注我们的官方微博。
Qǐng guānzhù wǒmen de guānfāng wēibó.
Hãy theo dõi tài khoản Weibo chính thức của chúng tôi.
很多人开始关注这个新开的YouTube频道。
Hěn duō rén kāishǐ guānzhù zhège xīn kāi de YouTube píndào.
Nhiều người đã bắt đầu theo dõi kênh YouTube mới mở này.
我在抖音上关注了很多健身博主。
Wǒ zài Dǒuyīn shàng guānzhù le hěn duō jiànshēn bózhǔ.
Tôi đã theo dõi rất nhiều blogger thể hình trên Douyin (TikTok Trung Quốc).
3. Những cụm từ cố định có “关注”
Cụm từ Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
引起关注 yǐnqǐ guānzhù Gây sự chú ý / Quan tâm
受到关注 shòudào guānzhù Được quan tâm / Được theo dõi
高度关注 gāodù guānzhù Quan tâm ở mức độ cao
值得关注 zhíde guānzhù Đáng để quan tâm
继续关注 jìxù guānzhù Tiếp tục quan tâm / theo dõi
公众关注 gōngzhòng guānzhù Sự quan tâm của công chúng
VI. Phân biệt với các từ gần nghĩa
Từ vựng Phiên âm Nghĩa chính Phân biệt với “关注”
注意 zhùyì Chú ý, để ý Tập trung trong khoảnh khắc ngắn; mang tính cảnh báo
在意 zàiyì Để tâm, bận tâm Dùng trong bối cảnh cảm xúc, thường mang nghĩa chủ quan
重视 zhòngshì Xem trọng, coi trọng Mức độ cao hơn “关注”, thường mang tính đánh giá
Ví dụ đối chiếu:
你要注意交通安全。(Chú ý an toàn giao thông – mang tính cảnh báo)
他并不在意别人的看法。(Anh ta không để tâm đến ý kiến người khác – mang sắc thái cảm xúc)
老板非常重视客户的反馈。(Sếp rất coi trọng phản hồi của khách hàng – đánh giá mức độ quan trọng)
我一直关注你的表现。(Tôi vẫn luôn quan tâm đến biểu hiện của bạn – theo dõi liên tục)
关注 (guānzhù) – Giải thích chi tiết
1. Phiên âm và nghĩa cơ bản
Tiếng Trung: 关注
Pinyin: guān zhù
Tiếng Việt: quan tâm, chú ý, theo dõi (ai/cái gì)
2. Loại từ
Động từ (动词)
Từ “关注” là một động từ thường dùng trong cả văn viết và văn nói.
3. Ý nghĩa chi tiết
a. Quan tâm đến một người hoặc một sự việc nào đó
Tức là để tâm, dành sự chú ý đến một vấn đề, con người hoặc hiện tượng. Từ này thể hiện một mức độ quan tâm cao hơn so với chỉ “知道” (biết) hay “注意” (chú ý).
Ví dụ:
政府越来越关注环境问题。
Zhèngfǔ yuè lái yuè guānzhù huánjìng wèntí.
Chính phủ ngày càng quan tâm đến các vấn đề môi trường.
医生们特别关注老年患者的健康。
Yīshēngmen tèbié guānzhù lǎonián huànzhě de jiànkāng.
Các bác sĩ đặc biệt quan tâm đến sức khỏe của bệnh nhân lớn tuổi.
b. Theo dõi (một tài khoản, người nổi tiếng, tổ chức...) trên mạng xã hội
Dùng như hành động "follow" trên các nền tảng mạng như Weibo, WeChat, Douyin (TikTok Trung Quốc), Xiaohongshu...
Ví dụ:
我已经关注了你的微博。
Wǒ yǐjīng guānzhù le nǐ de wēibó.
Tôi đã theo dõi tài khoản Weibo của bạn rồi.
欢迎大家关注我们的官方抖音号。
Huānyíng dàjiā guānzhù wǒmen de guānfāng Dǒuyīn hào.
Hoan nghênh mọi người theo dõi tài khoản Douyin chính thức của chúng tôi.
c. Sự chú ý từ dư luận, truyền thông, xã hội
Thường dùng trong các bối cảnh báo chí, chính trị hoặc xã hội học.
Ví dụ:
这起事件引起了社会各界的广泛关注。
Zhè qǐ shìjiàn yǐnqǐ le shèhuì gè jiè de guǎngfàn guānzhù.
Vụ việc này đã thu hút sự chú ý rộng rãi từ các tầng lớp xã hội.
新政策的实施备受媒体关注。
Xīn zhèngcè de shíshī bèishòu méitǐ guānzhù.
Việc thực hiện chính sách mới nhận được sự quan tâm đặc biệt từ giới truyền thông.
4. So sánh với từ gần nghĩa
Từ Nghĩa Khác biệt với 关注
注意 (zhùyì) chú ý Chỉ sự chú ý bề mặt, có thể chỉ trong khoảnh khắc. “关注” sâu sắc và liên tục hơn.
理解 (lǐjiě) hiểu Mang tính nhận thức, không nhất thiết phải có sự theo dõi lâu dài như “关注”.
了解 (liǎojiě) hiểu biết Chú trọng đến thông tin đã biết; “关注” là hành động quan tâm, còn có thể chưa hiểu rõ.
5. Các cấu trúc thường dùng
Cấu trúc Nghĩa
对 + … + 关注 Quan tâm đến...
引起 + 关注 Gây sự chú ý
受到 + 关注 Nhận được sự quan tâm
高度关注 Cực kỳ quan tâm
继续关注 Tiếp tục theo dõi
Ví dụ:
他一直对社会问题保持高度关注。
Tā yīzhí duì shèhuì wèntí bǎochí gāodù guānzhù.
Anh ấy luôn duy trì sự quan tâm cao độ đến các vấn đề xã hội.
我们会继续关注此事的进展。
Wǒmen huì jìxù guānzhù cǐ shì de jìnzhǎn.
Chúng tôi sẽ tiếp tục theo dõi diễn biến của sự việc này.
6. Cụm từ cố định & thành ngữ liên quan
公众关注(gōngzhòng guānzhù)– sự chú ý của công chúng
热点关注(rèdiǎn guānzhù)– chủ đề được nhiều người quan tâm
集中关注(jízhōng guānzhù)– tập trung chú ý
深度关注(shēndù guānzhù)– quan tâm sâu sắc
7. Một đoạn văn ví dụ
近年来,人们越来越关注健康问题,不仅是饮食和运动,还有心理健康。尤其是在疫情之后,公众对医疗系统的关注度大大提高了。许多专家呼吁政府继续关注医疗改革。
Jìnnián lái, rénmen yuèláiyuè guānzhù jiànkāng wèntí, bùjǐn shì yǐnshí hé yùndòng, háiyǒu xīnlǐ jiànkāng. Yóuqí shì zài yìqíng zhīhòu, gōngzhòng duì yīliáo xìtǒng de guānzhù dù dàdà tígāo le. Xǔduō zhuānjiā hūyù zhèngfǔ jìxù guānzhù yīliáo gǎigé.
Những năm gần đây, mọi người ngày càng quan tâm đến các vấn đề sức khỏe, không chỉ về ăn uống và thể dục mà còn cả sức khỏe tinh thần. Đặc biệt là sau đại dịch, sự quan tâm của công chúng đối với hệ thống y tế đã tăng lên đáng kể. Nhiều chuyên gia kêu gọi chính phủ tiếp tục chú trọng đến cải cách y tế.
1. Định nghĩa: 关注 (guānzhù)
Tiếng Trung giản thể: 关注
Bính âm: guānzhù
Tiếng Việt: Quan tâm, chú ý, theo dõi, dõi theo
Tiếng Anh: Pay attention to, follow, be concerned about
Ý nghĩa cơ bản:
Dùng để diễn tả việc chú ý, quan tâm, dõi theo một người, sự việc hay hiện tượng nào đó trong một khoảng thời gian nhất định hoặc lâu dài.
Trong bối cảnh mạng xã hội, "关注" còn có nghĩa là “theo dõi” (follow) tài khoản, trang thông tin, kênh truyền thông.
2. Loại từ
Động từ (动词)
3. Các ý nghĩa chi tiết của 关注
3.1. Quan tâm đến một sự việc, hiện tượng
Chỉ hành động chú ý, dõi theo những vấn đề có tầm quan trọng hoặc liên quan.
3.2. Quan tâm đến con người
Diễn tả sự quan tâm, lo lắng, để ý đến trạng thái, cảm xúc, hành vi của người khác.
3.3. Hành động "theo dõi" trên mạng xã hội
Chỉ việc nhấn nút “follow” để cập nhật thông tin từ tài khoản đó.
4. Cấu trúc ngữ pháp thường dùng
Cấu trúc Giải thích Ví dụ
关注 + 名词 Quan tâm, chú ý tới sự vật, sự việc 我很关注环保问题。
Wǒ hěn guānzhù huánbǎo wèntí.
Tôi rất quan tâm đến vấn đề bảo vệ môi trường.
对 + 名词 + 关注 Quan tâm đến ai/cái gì 他对孩子的成长非常关注。
Tā duì háizi de chéngzhǎng fēicháng guānzhù.
Anh ấy rất quan tâm đến sự trưởng thành của con.
请关注 + 公众号/微博等 Theo dõi tài khoản 请关注我们的微信公众号。
Qǐng guānzhù wǒmen de wēixìn gōngzhònghào.
Xin hãy theo dõi tài khoản WeChat chính thức của chúng tôi.
5. Ví dụ cụ thể chi tiết (có phiên âm & tiếng Việt)
Ví dụ 1:
我非常关注社会热点问题。
Wǒ fēicháng guānzhù shèhuì rèdiǎn wèntí.
Tôi rất quan tâm đến những vấn đề nóng của xã hội.
Ví dụ 2:
作为父母,最关注的就是孩子的健康。
Zuòwéi fùmǔ, zuì guānzhù de jiùshì háizi de jiànkāng.
Là cha mẹ, điều quan tâm nhất chính là sức khỏe của con cái.
Ví dụ 3:
他每天都在关注股市的变化。
Tā měitiān dōu zài guānzhù gǔshì de biànhuà.
Anh ấy theo dõi sự biến động của thị trường chứng khoán mỗi ngày.
Ví dụ 4:
我关注了很多学习英语的账号。
Wǒ guānzhùle hěn duō xuéxí Yīngyǔ de zhànghào.
Tôi đã theo dõi rất nhiều tài khoản học tiếng Anh.
Ví dụ 5:
医生建议大家多关注自己的心理健康。
Yīshēng jiànyì dàjiā duō guānzhù zìjǐ de xīnlǐ jiànkāng.
Bác sĩ khuyên mọi người nên quan tâm nhiều hơn đến sức khỏe tinh thần của mình.
Ví dụ 6:
请大家继续关注后续报道。
Qǐng dàjiā jìxù guānzhù hòuxù bàodào.
Mong mọi người tiếp tục theo dõi các bản tin tiếp theo.
Ví dụ 7:
我关注你很久了,你的文章写得很好。
Wǒ guānzhù nǐ hěn jiǔ le, nǐ de wénzhāng xiě de hěn hǎo.
Tôi đã theo dõi bạn từ lâu rồi, bài viết của bạn rất hay.
Ví dụ 8:
政府非常关注民生问题。
Zhèngfǔ fēicháng guānzhù mínshēng wèntí.
Chính phủ rất quan tâm đến các vấn đề dân sinh.
Ví dụ 9:
他喜欢关注体育赛事的最新动态。
Tā xǐhuān guānzhù tǐyù sàishì de zuìxīn dòngtài.
Anh ấy thích theo dõi các tin tức mới nhất về các sự kiện thể thao.
Ví dụ 10:
老师对每个学生的进步都很关注。
Lǎoshī duì měi ge xuéshēng de jìnbù dōu hěn guānzhù.
Thầy cô rất quan tâm đến sự tiến bộ của từng học sinh.
6. So sánh với “注意” (zhùyì)
Từ vựng Ý nghĩa Phạm vi sử dụng Ví dụ
关注 Quan tâm sâu sắc, theo dõi lâu dài, mang tính bền vững Các vấn đề xã hội, sức khỏe, mạng xã hội, cảm xúc, hiện tượng 我一直关注环境保护。
Tôi luôn quan tâm đến bảo vệ môi trường.
注意 Chú ý, để ý nhất thời, mang tính nhắc nhở An toàn, hành động, chi tiết nhỏ, thói quen 过马路要注意安全。
Khi qua đường phải chú ý an toàn.
Tóm lại:
关注: mức độ sâu hơn, liên tục, quan tâm theo dõi (follow & concern)
注意: chỉ là sự chú ý nhất thời (attention)
7. Cụm từ mở rộng với 关注
Cụm từ Nghĩa Ví dụ
受到关注 Được quan tâm 这个问题引起了社会的广泛关注。
Vấn đề này đã thu hút sự quan tâm rộng rãi của xã hội.
持续关注 Theo dõi liên tục 我会持续关注这个项目的进展。
Tôi sẽ tiếp tục theo dõi tiến độ của dự án này.
重点关注 Đặc biệt quan tâm 政府重点关注贫困地区的发展。
Chính phủ đặc biệt quan tâm đến sự phát triển của các vùng nghèo.