剩下 (shèngxià) là gì?
剩下 (shèngxià) trong tiếng Trung có nghĩa là còn lại, sót lại hay dư lại. Từ này dùng để chỉ những phần còn lại sau khi đã sử dụng, tiêu thụ, hoặc đã hoàn thành một phần của một sự vật, hiện tượng nào đó.
Loại từ:
Động từ (动词 - dòngcí): Chỉ hành động còn lại, sót lại, hoặc dư lại.
Tính từ (形容词 - xíngróngcí): Chỉ tình trạng còn lại, dư thừa.
Mẫu câu và ví dụ:
1. Dùng "剩下" như một động từ (còn lại, sót lại, dư lại)
我吃完了,剩下的菜你可以吃。
Wǒ chī wánle, shèngxià de cài nǐ kěyǐ chī.
→ Tôi ăn xong rồi, phần đồ ăn còn lại bạn có thể ăn.
这些书剩下很多,我打算捐给学校。
Zhèxiē shū shèngxià hěn duō, wǒ dǎsuàn juān gěi xuéxiào.
→ Những cuốn sách này còn lại rất nhiều, tôi định quyên góp cho trường học.
剩下的时间不多了,我们赶快开始吧!
Shèngxià de shíjiān bù duō le, wǒmen gǎnkuài kāishǐ ba!
→ Thời gian còn lại không nhiều, chúng ta nhanh chóng bắt đầu thôi!
他剩下的钱不够买新电脑。
Tā shèngxià de qián bùgòu mǎi xīn diànnǎo.
→ Tiền còn lại của anh ấy không đủ để mua máy tính mới.
剩下的任务交给你完成。
Shèngxià de rènwu jiāo gěi nǐ wánchéng.
→ Những nhiệm vụ còn lại giao cho bạn hoàn thành.
2. Dùng "剩下" như một tính từ (còn lại)
我只剩下两块钱了。
Wǒ zhǐ shèngxià liǎng kuài qián le.
→ Tôi chỉ còn lại 2 tệ.
这些剩下的材料明天可以用。
Zhèxiē shèngxià de cáiliào míngtiān kěyǐ yòng.
→ Những vật liệu còn lại có thể dùng vào ngày mai.
他剩下的工作比较简单。
Tā shèngxià de gōngzuò bǐjiào jiǎndān.
→ Công việc còn lại của anh ấy khá đơn giản.
剩下的几个问题我们以后再讨论。
Shèngxià de jǐ gè wèntí wǒmen yǐhòu zài tǎolùn.
→ Mấy câu hỏi còn lại chúng ta sẽ thảo luận sau.
剩下的时间是用来复习的。
Shèngxià de shíjiān shì yòng lái fùxí de.
→ Thời gian còn lại dùng để ôn tập.
3. Các ví dụ khác về "剩下":
你吃完了吗?剩下的菜可以打包。
Nǐ chī wánle ma? Shèngxià de cài kěyǐ dǎbāo.
→ Bạn ăn xong chưa? Những món ăn còn lại có thể mang đi.
这些剩下的书明天要归还图书馆。
Zhèxiē shèngxià de shū míngtiān yào guīhuán túshūguǎn.
→ Những cuốn sách còn lại phải trả lại thư viện vào ngày mai.
我把剩下的钱存起来了。
Wǒ bǎ shèngxià de qián cún qǐlái le.
→ Tôi đã tiết kiệm số tiền còn lại.
剩下的两个人去帮助完成任务。
Shèngxià de liǎng gè rén qù bāngzhù wánchéng rènwu.
→ Hai người còn lại đi giúp hoàn thành nhiệm vụ.
剩下的工作交给你。
Shèngxià de gōngzuò jiāo gěi nǐ.
→ Công việc còn lại giao cho bạn.
Tóm tắt:
剩下 (shèngxià): Còn lại, sót lại, dư lại.
Loại từ: Động từ và tính từ.
Ví dụ: Dùng để chỉ những phần còn lại sau khi sử dụng hoặc sau khi một hành động nào đó đã hoàn thành.
剩下 (shèngxià) trong tiếng Trung có nghĩa là còn lại, sót lại hay dư lại. Từ này dùng để chỉ những phần còn lại sau khi đã sử dụng, tiêu thụ, hoặc đã hoàn thành một phần của một sự vật, hiện tượng nào đó.
Loại từ:
Động từ (动词 - dòngcí): Chỉ hành động còn lại, sót lại, hoặc dư lại.
Tính từ (形容词 - xíngróngcí): Chỉ tình trạng còn lại, dư thừa.
Mẫu câu và ví dụ:
1. Dùng "剩下" như một động từ (còn lại, sót lại, dư lại)
我吃完了,剩下的菜你可以吃。
Wǒ chī wánle, shèngxià de cài nǐ kěyǐ chī.
→ Tôi ăn xong rồi, phần đồ ăn còn lại bạn có thể ăn.
这些书剩下很多,我打算捐给学校。
Zhèxiē shū shèngxià hěn duō, wǒ dǎsuàn juān gěi xuéxiào.
→ Những cuốn sách này còn lại rất nhiều, tôi định quyên góp cho trường học.
剩下的时间不多了,我们赶快开始吧!
Shèngxià de shíjiān bù duō le, wǒmen gǎnkuài kāishǐ ba!
→ Thời gian còn lại không nhiều, chúng ta nhanh chóng bắt đầu thôi!
他剩下的钱不够买新电脑。
Tā shèngxià de qián bùgòu mǎi xīn diànnǎo.
→ Tiền còn lại của anh ấy không đủ để mua máy tính mới.
剩下的任务交给你完成。
Shèngxià de rènwu jiāo gěi nǐ wánchéng.
→ Những nhiệm vụ còn lại giao cho bạn hoàn thành.
2. Dùng "剩下" như một tính từ (còn lại)
我只剩下两块钱了。
Wǒ zhǐ shèngxià liǎng kuài qián le.
→ Tôi chỉ còn lại 2 tệ.
这些剩下的材料明天可以用。
Zhèxiē shèngxià de cáiliào míngtiān kěyǐ yòng.
→ Những vật liệu còn lại có thể dùng vào ngày mai.
他剩下的工作比较简单。
Tā shèngxià de gōngzuò bǐjiào jiǎndān.
→ Công việc còn lại của anh ấy khá đơn giản.
剩下的几个问题我们以后再讨论。
Shèngxià de jǐ gè wèntí wǒmen yǐhòu zài tǎolùn.
→ Mấy câu hỏi còn lại chúng ta sẽ thảo luận sau.
剩下的时间是用来复习的。
Shèngxià de shíjiān shì yòng lái fùxí de.
→ Thời gian còn lại dùng để ôn tập.
3. Các ví dụ khác về "剩下":
你吃完了吗?剩下的菜可以打包。
Nǐ chī wánle ma? Shèngxià de cài kěyǐ dǎbāo.
→ Bạn ăn xong chưa? Những món ăn còn lại có thể mang đi.
这些剩下的书明天要归还图书馆。
Zhèxiē shèngxià de shū míngtiān yào guīhuán túshūguǎn.
→ Những cuốn sách còn lại phải trả lại thư viện vào ngày mai.
我把剩下的钱存起来了。
Wǒ bǎ shèngxià de qián cún qǐlái le.
→ Tôi đã tiết kiệm số tiền còn lại.
剩下的两个人去帮助完成任务。
Shèngxià de liǎng gè rén qù bāngzhù wánchéng rènwu.
→ Hai người còn lại đi giúp hoàn thành nhiệm vụ.
剩下的工作交给你。
Shèngxià de gōngzuò jiāo gěi nǐ.
→ Công việc còn lại giao cho bạn.
Tóm tắt:
剩下 (shèngxià): Còn lại, sót lại, dư lại.
Loại từ: Động từ và tính từ.
Ví dụ: Dùng để chỉ những phần còn lại sau khi sử dụng hoặc sau khi một hành động nào đó đã hoàn thành.