啤酒 là gì?
啤酒 (píjiǔ) là một danh từ, có nghĩa là bia. Đây là một loại đồ uống có cồn được sản xuất chủ yếu từ các nguyên liệu như lúa mạch, nước, men và các loại hoa houblon (hoa bia). Bia thường có vị hơi đắng và được tiêu thụ rộng rãi trong các dịp xã hội, lễ hội, hay buổi gặp gỡ bạn bè.
1. 啤酒 (píjiǔ) - Danh từ (名词)
1.1. Nghĩa: Bia
啤酒 là một loại đồ uống có cồn được chế biến từ việc lên men lúa mạch hoặc các loại ngũ cốc khác. Bia có rất nhiều loại với hương vị và nồng độ cồn khác nhau.
Ví dụ:
我喜欢喝啤酒。
(Wǒ xǐhuān hē píjiǔ.)
→ Tôi thích uống bia.
你喝啤酒吗?
(Nǐ hē píjiǔ ma?)
→ Bạn có uống bia không?
这家酒吧有很多种啤酒。
(Zhè jiā jiǔbā yǒu hěn duō zhǒng píjiǔ.)
→ Quán bar này có rất nhiều loại bia.
他们在派对上喝了很多啤酒。
(Tāmen zài pàiduì shàng hēle hěn duō píjiǔ.)
→ Họ đã uống rất nhiều bia trong bữa tiệc.
这瓶啤酒的味道非常好。
(Zhè píng píjiǔ de wèidào fēicháng hǎo.)
→ Vị bia này rất ngon.
1.2. Một số loại bia phổ biến
黄啤酒 (huáng píjiǔ) - Bia vàng (bia thông thường, có màu vàng sáng)
黑啤酒 (hēi píjiǔ) - Bia đen (bia có màu đen, thường có vị đậm hơn)
白啤酒 (bái píjiǔ) - Bia trắng (bia có màu sáng hơn, thường có hương vị nhẹ nhàng)
无酒精啤酒 (wú jiǔjīng píjiǔ) - Bia không có cồn (bia dành cho người không uống được cồn)
2. Mẫu câu thường gặp với 啤酒
Mẫu câu tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
我喜欢喝啤酒。 Wǒ xǐhuān hē píjiǔ. Tôi thích uống bia.
你想喝啤酒吗? Nǐ xiǎng hē píjiǔ ma? Bạn muốn uống bia không?
这瓶啤酒很贵。 Zhè píng píjiǔ hěn guì. Cái bia này rất đắt.
我们去酒吧喝啤酒吧。 Wǒmen qù jiǔbā hē píjiǔ ba. Chúng ta đi quán bar uống bia nhé.
他在派对上喝了很多啤酒。 Tā zài pàiduì shàng hēle hěn duō píjiǔ. Anh ấy đã uống rất nhiều bia trong bữa tiệc.
Tóm tắt
Từ vựng Loại từ Nghĩa Ví dụ
啤酒 (píjiǔ) Danh từ Bia 我喜欢喝啤酒。 (Tôi thích uống bia.)
啤酒 (píjiǔ) là một danh từ, có nghĩa là bia. Đây là một loại đồ uống có cồn được sản xuất chủ yếu từ các nguyên liệu như lúa mạch, nước, men và các loại hoa houblon (hoa bia). Bia thường có vị hơi đắng và được tiêu thụ rộng rãi trong các dịp xã hội, lễ hội, hay buổi gặp gỡ bạn bè.
1. 啤酒 (píjiǔ) - Danh từ (名词)
1.1. Nghĩa: Bia
啤酒 là một loại đồ uống có cồn được chế biến từ việc lên men lúa mạch hoặc các loại ngũ cốc khác. Bia có rất nhiều loại với hương vị và nồng độ cồn khác nhau.
Ví dụ:
我喜欢喝啤酒。
(Wǒ xǐhuān hē píjiǔ.)
→ Tôi thích uống bia.
你喝啤酒吗?
(Nǐ hē píjiǔ ma?)
→ Bạn có uống bia không?
这家酒吧有很多种啤酒。
(Zhè jiā jiǔbā yǒu hěn duō zhǒng píjiǔ.)
→ Quán bar này có rất nhiều loại bia.
他们在派对上喝了很多啤酒。
(Tāmen zài pàiduì shàng hēle hěn duō píjiǔ.)
→ Họ đã uống rất nhiều bia trong bữa tiệc.
这瓶啤酒的味道非常好。
(Zhè píng píjiǔ de wèidào fēicháng hǎo.)
→ Vị bia này rất ngon.
1.2. Một số loại bia phổ biến
黄啤酒 (huáng píjiǔ) - Bia vàng (bia thông thường, có màu vàng sáng)
黑啤酒 (hēi píjiǔ) - Bia đen (bia có màu đen, thường có vị đậm hơn)
白啤酒 (bái píjiǔ) - Bia trắng (bia có màu sáng hơn, thường có hương vị nhẹ nhàng)
无酒精啤酒 (wú jiǔjīng píjiǔ) - Bia không có cồn (bia dành cho người không uống được cồn)
2. Mẫu câu thường gặp với 啤酒
Mẫu câu tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
我喜欢喝啤酒。 Wǒ xǐhuān hē píjiǔ. Tôi thích uống bia.
你想喝啤酒吗? Nǐ xiǎng hē píjiǔ ma? Bạn muốn uống bia không?
这瓶啤酒很贵。 Zhè píng píjiǔ hěn guì. Cái bia này rất đắt.
我们去酒吧喝啤酒吧。 Wǒmen qù jiǔbā hē píjiǔ ba. Chúng ta đi quán bar uống bia nhé.
他在派对上喝了很多啤酒。 Tā zài pàiduì shàng hēle hěn duō píjiǔ. Anh ấy đã uống rất nhiều bia trong bữa tiệc.
Tóm tắt
Từ vựng Loại từ Nghĩa Ví dụ
啤酒 (píjiǔ) Danh từ Bia 我喜欢喝啤酒。 (Tôi thích uống bia.)