大排档 là gì? Giải thích chi tiết, từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và ví dụ giao tiếp
1. Ý nghĩa và cách đọc của 大排档
大排档 — dà pái dàng là quán ăn bình dân kiểu mở, thường có bàn ghế bày ngoài trời, ven đường hoặc phía trước cửa quán.Tùy ngữ cảnh, có thể dịch là:
- Quán ăn ngoài trời.
- Quán ăn vỉa hè.
- Quán nhậu bình dân.
- Quán hải sản bình dân.
Cách hiểu từ
Nên học 大排档 như một từ hoàn chỉnh, không dịch máy móc từng chữ thành “lớn + hàng + quầy”.Trong tiếng Trung giản thể, cách viết thường gặp là 大排档. Khi nói về loại hình quán ăn truyền thống ở Hồng Kông, bạn thường gặp 大牌檔, với chữ 牌 gắn với giấy phép kinh doanh.
2. Lượng từ dùng với 大排档
Lượng từ thông dụng là 家 — jiā.Công thức
Số từ + 家 + 大排档一家大排档
Yì jiā dà pái dàng
Một quán ăn bình dân kiểu ngoài trời.
这条街上有三家大排档。
Zhè tiáo jiē shàng yǒu sān jiā dà pái dàng.
Trên phố này có ba quán ăn bình dân kiểu ngoài trời.
我知道一家不错的大排档。
Wǒ zhīdào yì jiā búcuò de dà pái dàng.
Tôi biết một quán khá ổn.
Dùng với từ chỉ định và từ để hỏi
- 这家大排档: quán này.
- 那家大排档: quán kia.
- 哪家大排档: quán nào?
Nǐ shuō de shì nǎ jiā dà pái dàng?
Bạn đang nói đến quán nào vậy?
3. Từ ghép và cụm từ thường gặp
Những mục dưới đây gồm cả từ ghép và cụm từ kết hợp thường dùng, không phải tất cả đều là một từ độc lập.3.1. Gọi tên theo món ăn hoặc đặc điểm
| Cụm từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 海鲜大排档 | hǎixiān dà pái dàng | Quán hải sản bình dân kiểu mở |
| 烧烤大排档 | shāokǎo dà pái dàng | Quán đồ nướng bình dân kiểu mở |
| 路边的大排档 | lùbiān de dà pái dàng | Quán ăn nằm ven đường |
| 露天大排档 | lùtiān dà pái dàng | Quán ăn ngoài trời |
Wǒmen qù nà jiā hǎixiān dà pái dàng ba.
Mình đến quán hải sản bình dân kia nhé.
路边的那家大排档每天都很热闹。
Lùbiān de nà jiā dà pái dàng měi tiān dōu hěn rènao.
Quán ăn bên đường kia ngày nào cũng nhộn nhịp.
3.2. Từ miêu tả quán và món ăn
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 热闹 | rènao | Nhộn nhịp |
| 实惠 | shíhuì | Giá hợp lý, đáng tiền |
| 便宜 | piányi | Rẻ |
| 新鲜 | xīnxiān | Tươi |
| 好吃 | hǎochī | Ngon |
| 地道 | dìdao | Đúng vị, chuẩn vị |
| 吵 | chǎo | Ồn |
| 干净 | gānjìng | Sạch sẽ |
| 卫生 | wèishēng | Vệ sinh, hợp vệ sinh |
| 烟火气 | yānhuǒqì | Không khí đời sống gần gũi, sinh động |
Zhè jiā dà pái dàng de cài hěn shíhuì.
Đồ ăn ở quán này có giá rất hợp lý.
这里很有烟火气。
Zhèlǐ hěn yǒu yānhuǒqì.
Ở đây có không khí đời sống rất gần gũi, sinh động.
Trong câu trên, 烟火气 không chỉ có nghĩa là “khói”, mà gợi không khí nấu nướng, ăn uống và sinh hoạt đời thường.
3.3. Hoạt động thường gặp
| Cụm từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 点菜 | diǎn cài | Gọi món |
| 上菜 | shàng cài | Mang món ra phục vụ |
| 加菜 | jiā cài | Gọi thêm món |
| 吃夜宵 | chī yèxiāo | Ăn khuya |
| 喝啤酒 | hē píjiǔ | Uống bia |
| 聊天 | liáotiān | Trò chuyện |
| 排队 | pái duì | Xếp hàng |
| 等位 | děng wèi | Chờ bàn, chờ chỗ ngồi |
| 打包 | dǎbāo | Gói mang về |
| 结账 | jiézhàng | Thanh toán |
| 买单 | mǎidān | Thanh toán |
4. Cấu trúc cơ bản: đi đâu và làm gì ở đâu
4.1. 去 + địa điểm + động từ
Dùng để nói “đi đâu làm gì”.Công thức:
Chủ ngữ + 去 + 大排档 + hoạt động
我们去大排档吃饭吧。
Wǒmen qù dà pái dàng chīfàn ba.
Chúng mình ra quán ăn nhé.
他们昨晚去大排档吃夜宵了。
Tāmen zuówǎn qù dà pái dàng chī yèxiāo le.
Tối qua họ đã ra quán ăn khuya.
吧 ở cuối câu giúp lời rủ rê hoặc đề nghị nhẹ nhàng hơn.
4.2. 在 + địa điểm + động từ
Dùng để nói “làm gì ở đâu”.Công thức:
Chủ ngữ + 在 + 大排档 + hoạt động
我们在大排档吃饭。
Wǒmen zài dà pái dàng chīfàn.
Chúng tôi ăn ở quán bình dân ngoài trời.
他们正在大排档聊天。
Tāmen zhèngzài dà pái dàng liáotiān.
Họ đang trò chuyện ở quán.
Phân biệt 去 và 在
- 去大排档吃饭: đi đến quán để ăn.
- 在大排档吃饭: ăn tại quán.
5. Cấu trúc giới thiệu địa điểm: 有
Công thức
Địa điểm + 有 + người hoặc vật附近有一家大排档。
Fùjìn yǒu yì jiā dà pái dàng.
Gần đây có một quán ăn bình dân ngoài trời.
这条街上有很多大排档。
Zhè tiáo jiē shàng yǒu hěn duō dà pái dàng.
Trên phố này có nhiều quán như vậy.
Câu hỏi
这附近有没有大排档?Zhè fùjìn yǒu méiyǒu dà pái dàng?
Gần đây có quán ăn bình dân ngoài trời nào không?
附近有大排档吗?
Fùjìn yǒu dà pái dàng ma?
Gần đây có quán ăn bình dân ngoài trời không?
Hai cách hỏi đều tự nhiên.
6. Cách dùng 的 để bổ nghĩa và chỉ quan hệ
6.1. Thành phần miêu tả + 的 + danh từ
那家卖海鲜的大排档很受欢迎。Nà jiā mài hǎixiān de dà pái dàng hěn shòu huānyíng.
Quán bán hải sản kia rất được ưa chuộng.
Phân tích:
- 卖海鲜: bán hải sản.
- 卖海鲜的: có đặc điểm là bán hải sản.
- 卖海鲜的大排档: quán bán hải sản.
6.2. 大排档 + 的 + danh từ
这家大排档的炒面很好吃。Zhè jiā dà pái dàng de chǎomiàn hěn hǎochī.
Mì xào của quán này ngon lắm.
Ở đây, 的 thể hiện quan hệ giữa quán và món ăn.
6.3. Lược bỏ danh từ sau 的
啤酒要冰的还是常温的?Píjiǔ yào bīng de háishi chángwēn de?
Bia lấy loại lạnh hay ở nhiệt độ thường?
- 冰的: loại lạnh.
- 常温的: loại ở nhiệt độ thường.
7. Cấu trúc miêu tả và so sánh
7.1. 又……又……: vừa… vừa…
Dùng để nêu hai đặc điểm cùng tồn tại.Công thức:
Chủ ngữ + 又 + đặc điểm 1 + 又 + đặc điểm 2
这家大排档的菜又便宜又好吃。
Zhè jiā dà pái dàng de cài yòu piányi yòu hǎochī.
Đồ ăn ở quán này vừa rẻ vừa ngon.
这里又热又吵。
Zhèlǐ yòu rè yòu chǎo.
Ở đây vừa nóng vừa ồn.
Hai đặc điểm không nhất thiết đều tích cực.
7.2. 虽然……但是……: tuy… nhưng…
这家大排档虽然有点吵,但是菜很好吃。Zhè jiā dà pái dàng suīrán yǒudiǎn chǎo, dànshì cài hěn hǎochī.
Quán này tuy hơi ồn nhưng đồ ăn rất ngon.
虽然地方不大,但是很干净。
Suīrán dìfang bú dà, dànshì hěn gānjìng.
Tuy không gian không lớn nhưng rất sạch sẽ.
7.3. 有点 + tính từ: hơi…
Thường dùng với đặc điểm người nói thấy chưa như ý:- 有点吵: hơi ồn.
- 有点贵: hơi đắt.
- 有点挤: hơi chật chội.
Zhèlǐ yǒudiǎn jǐ, wǒmen huàn ge dìfang ba.
Ở đây hơi chật, mình đổi chỗ khác nhé.
7.4. 比: so sánh hơn
Công thức:A + 比 + B + tính từ
这家大排档比那家便宜。
Zhè jiā dà pái dàng bǐ nà jiā piányi.
Quán này rẻ hơn quán kia.
这里晚上比白天热闹。
Zhèlǐ wǎnshang bǐ báitiān rènao.
Ở đây buổi tối nhộn nhịp hơn ban ngày.
Muốn nói “hơn một chút”, thêm 一点:
这家比那家贵一点。
Zhè jiā bǐ nà jiā guì yìdiǎn.
Quán này đắt hơn quán kia một chút.
8. Diễn tả hành động và trải nghiệm
8.1. 一边……一边……: vừa… vừa…
Dùng cho hai hành động diễn ra đồng thời.Công thức:
Chủ ngữ + 一边 + hành động 1 + 一边 + hành động 2
我们在大排档一边吃饭,一边聊天。
Wǒmen zài dà pái dàng yìbiān chīfàn, yìbiān liáotiān.
Chúng tôi vừa ăn vừa trò chuyện ở quán.
Phân biệt:
- 又便宜又好吃: hai đặc điểm, vừa rẻ vừa ngon.
- 一边吃饭,一边聊天: hai hành động đồng thời, vừa ăn vừa trò chuyện.
8.2. Động từ + 过: từng có trải nghiệm
你去过那家大排档吗?Nǐ qù guo nà jiā dà pái dàng ma?
Bạn từng đến quán kia chưa?
我在这家大排档吃过饭。
Wǒ zài zhè jiā dà pái dàng chī guo fàn.
Tôi từng ăn ở quán này.
Dạng phủ định:
我没去过。
Wǒ méi qù guo.
Tôi chưa từng đến.
过 nhấn mạnh trải nghiệm, không chỉ đơn thuần nói một sự việc đã xảy ra vào thời điểm cụ thể.
8.3. 先……再……: trước… rồi…
Dùng để nói thứ tự thực hiện hành động.我们先找个位子,再点菜。
Wǒmen xiān zhǎo ge wèizi, zài diǎn cài.
Chúng mình tìm chỗ ngồi trước rồi gọi món.
先看看菜单,再决定吃什么。
Xiān kànkan càidān, zài juédìng chī shénme.
Cứ xem thực đơn trước rồi quyết định ăn gì.
先来两瓶水,菜我们等一下再点。
Xiān lái liǎng píng shuǐ, cài wǒmen děng yíxià zài diǎn.
Cho hai chai nước trước, món ăn lát nữa chúng tôi gọi sau.
9. Hỏi lựa chọn và đưa ra yêu cầu
9.1. 要……还是……?: muốn… hay…?
你要炒面还是炒饭?Nǐ yào chǎomiàn háishi chǎofàn?
Bạn muốn mì xào hay cơm rang?
你们要坐里面还是外面?
Nǐmen yào zuò lǐmiàn háishi wàimian?
Anh chị muốn ngồi bên trong hay bên ngoài?
Khi hỏi lựa chọn bằng 还是, thông thường không thêm 吗 ở cuối câu.
9.2. 要不要 + động từ: có muốn… không?
今晚要不要去大排档吃点东西?Jīnwǎn yào bu yào qù dà pái dàng chī diǎn dōngxi?
Tối nay có muốn ra quán ăn chút gì không?
9.3. 能不能 / 可以……吗?: có thể… không?
我们能不能换个座位?Wǒmen néng bu néng huàn ge zuòwèi?
Chúng tôi có thể đổi chỗ ngồi không?
这道菜可以不放糖吗?
Zhè dào cài kěyǐ bú fàng táng ma?
Món này có thể không cho đường không?
可以分开结账吗?
Kěyǐ fēnkāi jiézhàng ma?
Có thể thanh toán riêng không?
Để lịch sự hơn, thêm 请问:
请问,可以帮我们打包吗?
Qǐngwèn, kěyǐ bāng wǒmen dǎbāo ma?
Cho hỏi, anh/chị có thể gói mang về giúp chúng tôi không?
10. Gọi món và điều chỉnh khẩu vị
10.1. 来 + số lượng + món ăn hoặc đồ uống
Trong ngữ cảnh gọi món, 来 có nghĩa gần với “cho tôi” hoặc “cho chúng tôi”.来一份炒面,再来两瓶啤酒。
Lái yí fèn chǎomiàn, zài lái liǎng píng píjiǔ.
Cho một phần mì xào, thêm hai chai bia.
Lượng từ thường dùng
| Cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| 一份炒面 | Một phần mì xào |
| 一盘炒饭 | Một đĩa cơm rang |
| 一碗面 | Một bát mì |
| 一瓶啤酒 | Một chai bia |
| 一杯茶 | Một cốc trà |
| 一壶茶 | Một ấm trà |
| 一道菜 | Một món ăn |
10.2. 多 / 少 + động từ + 一点
Dùng để yêu cầu thêm hoặc bớt một chút.少放一点盐。
Shǎo fàng yìdiǎn yán.
Cho ít muối một chút.
多放一点辣椒。
Duō fàng yìdiǎn làjiāo.
Cho thêm ớt một chút.
少放一点油,别太咸。
Shǎo fàng yìdiǎn yóu, bié tài xián.
Cho ít dầu một chút, đừng làm mặn quá.
Có thể nói ngắn gọn:
少辣,少油。
Shǎo là, shǎo yóu.
Ít cay, ít dầu.
10.3. Phân biệt các yêu cầu về độ cay
| Cách nói | Ý nghĩa |
|---|---|
| 少放辣椒 | Cho ít ớt |
| 不要太辣 | Đừng làm cay quá |
| 不放辣椒 | Không cho ớt |
Muốn hỏi rõ:
这个菜可以做成完全不辣的吗?
Zhège cài kěyǐ zuò chéng wánquán bú là de ma?
Món này có thể làm hoàn toàn không cay không?
10.4. Yêu cầu không cho một nguyên liệu
不要放香菜,谢谢。Bú yào fàng xiāngcài, xièxie.
Đừng cho rau mùi, cảm ơn.
11. Phân biệt từ vựng gọi món
11.1. 点菜 và 上菜
- 点菜: khách gọi món.
- 上菜: nhân viên mang món ra.
Wǒmen yǐjīng diǎn cài le.
Chúng tôi đã gọi món rồi.
请问,还要多久才能上菜?
Qǐngwèn, hái yào duōjiǔ cái néng shàng cài?
Cho hỏi, còn bao lâu nữa mới có món?
11.2. 加菜 và 加饭
- 加菜: gọi thêm món.
- 加饭: thêm cơm.
Wǒmen xiǎng zài jiā liǎng ge cài.
Chúng tôi muốn gọi thêm hai món.
麻烦再来一碗米饭。
Máfan zài lái yì wǎn mǐfàn.
Phiền anh/chị cho thêm một bát cơm.
11.3. 招牌菜 và 特色菜
- 招牌菜 — zhāopái cài: món làm nên tên tuổi của quán.
- 特色菜 — tèsè cài: món có nét đặc sắc của quán hoặc địa phương.
你们家的招牌菜是什么?
Nǐmen jiā de zhāopái cài shì shénme?
Món đặc trưng nổi tiếng của quán là món gì?
Trong ngữ cảnh nhà hàng, 你们家 có thể hiểu là “quán bên bạn”, không nhất thiết là “nhà của các bạn”.
你们这里有什么推荐的菜?
Nǐmen zhèlǐ yǒu shénme tuījiàn de cài?
Ở đây có món nào được gợi ý không?
12. Bổ ngữ kết quả
Bổ ngữ kết quả đứng sau động từ, cho biết kết quả của hành động.12.1. 吃完: ăn hết, ăn xong
吃 + 完 → 吃完我们吃完了。
Wǒmen chī wán le.
Chúng tôi ăn xong rồi.
这些菜我们都吃完了。
Zhèxiē cài wǒmen dōu chī wán le.
Chúng tôi ăn hết những món này rồi.
12.2. 点好: gọi món xong
点 + 好 → 点好你们点好了吗?
Nǐmen diǎn hǎo le ma?
Anh chị gọi món xong chưa?
我们还没点好。
Wǒmen hái méi diǎn hǎo.
Chúng tôi vẫn chưa chọn món xong.
Ở đây, 好 cho biết công việc đã được làm xong, ổn thỏa.
12.3. 听清楚: nghe rõ
听 + 清楚 → 听清楚不好意思,我没听清楚。
Bù hǎoyìsi, wǒ méi tīng qīngchu.
Xin lỗi, tôi chưa nghe rõ.
这里太吵了,我听不清楚。
Zhèlǐ tài chǎo le, wǒ tīng bu qīngchu.
Ở đây ồn quá, tôi không nghe rõ được.
Phân biệt:
- 没听清楚: vừa rồi không nghe rõ.
- 听不清楚: không thể nghe rõ trong điều kiện hiện tại.
13. Bổ ngữ khả năng
Công thức cơ bản
Động từ + 得 / 不 + thành phần kết quả13.1. 吃得完 / 吃不完
- 吃得完: có thể ăn hết.
- 吃不完: không thể ăn hết.
Zhème duō cài, wǒmen chī de wán ma?
Nhiều món thế này, chúng mình ăn hết được không?
先别点太多,吃不完就浪费了。
Xiān bié diǎn tài duō, chī bu wán jiù làngfèi le.
Đừng gọi nhiều quá, ăn không hết thì lãng phí.
13.2. 坐得下 / 坐不下
- 坐得下: có đủ chỗ ngồi.
- 坐不下: không đủ chỗ ngồi.
Zhè zhāng zhuōzi zuò de xià liù ge rén ma?
Bàn này đủ chỗ cho sáu người ngồi không?
这里太挤了,坐不下。
Zhèlǐ tài jǐ le, zuò bu xià.
Chỗ này chật quá, không đủ chỗ ngồi.
13.3. 吃不了: không ăn được, không ăn nổi
我吃不了这么辣的菜。Wǒ chī bu liǎo zhème là de cài.
Tôi không ăn nổi món cay thế này.
我已经饱了,吃不了了。
Wǒ yǐjīng bǎo le, chī bu liǎo le.
Tôi no rồi, không ăn thêm được nữa.
Chữ 了 trong 吃不了 đọc là liǎo. Chữ 了 cuối câu đọc nhẹ là le.
14. Hỏi giá hải sản và cách tính tiền
Khi ăn ở 海鲜大排档, nên hỏi rõ món được tính theo phần, theo con hay theo trọng lượng.Công thức
按 + đơn vị hoặc cách thức + 算这个是按斤算,还是按份算?
Zhège shì àn jīn suàn, háishi àn fèn suàn?
Món này tính theo cân hay theo phần?
这条鱼多少钱一斤?
Zhè tiáo yú duōshao qián yì jīn?
Con cá này bao nhiêu tiền một cân?
加工费另算吗?
Jiāgōng fèi lìng suàn ma?
Phí chế biến có tính riêng không?
能先告诉我总价吗?
Néng xiān gàosu wǒ zǒngjià ma?
Anh/chị có thể cho tôi biết tổng giá trước không?
Từ vựng
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 按斤算 | àn jīn suàn | Tính theo cân |
| 按份算 | àn fèn suàn | Tính theo phần |
| 按只算 | àn zhī suàn | Tính theo con |
| 加工费 | jiāgōng fèi | Phí chế biến |
| 另算 | lìng suàn | Tính riêng |
| 总价 | zǒngjià | Tổng giá |
Lưu ý về đơn vị 斤
Ở Trung Quốc đại lục:1 斤 = 500 gam.
Ở Hồng Kông, đơn vị cân truyền thống thường tương đương khoảng 605 gam.
Khi cần rõ ràng, hãy xác nhận đơn vị hoặc hỏi theo 公斤 — gōngjīn, nghĩa là kilôgam.
15. Hỏi chỗ ngồi, thanh toán và mang về
Hỏi chỗ
请问,还有空位吗?Qǐngwèn, hái yǒu kòngwèi ma?
Cho hỏi còn chỗ trống không?
我们一共四个人。
Wǒmen yígòng sì ge rén.
Chúng tôi có tổng cộng bốn người.
Thanh toán
老板,结账!Lǎobǎn, jiézhàng!
Anh/chị chủ ơi, tính tiền!
一共多少钱?
Yígòng duōshao qián?
Tổng cộng bao nhiêu tiền?
Gói mang về
麻烦把剩下的菜打包。Máfan bǎ shèngxià de cài dǎbāo.
Phiền anh/chị gói giúp đồ ăn còn lại.
Câu này dùng cấu trúc:
把 + đối tượng + hành động xử lý
Phân tích:
- 剩下的菜: đồ ăn còn lại.
- 把剩下的菜打包: gói đồ ăn còn lại mang về.
- 麻烦: làm phiền, phiền anh/chị.
16. Hội thoại mẫu: rủ bạn đi ăn
A:今晚去哪儿吃饭?Jīnwǎn qù nǎr chīfàn?
Tối nay đi đâu ăn?
B:附近有一家大排档,我们去那儿吧。
Fùjìn yǒu yì jiā dà pái dàng, wǒmen qù nàr ba.
Gần đây có một quán ăn ngoài trời, mình đến đó nhé.
A:那家店怎么样?
Nà jiā diàn zěnmeyàng?
Quán đó thế nào?
B:菜又便宜又好吃,就是有点吵。
Cài yòu piányi yòu hǎochī, jiùshì yǒudiǎn chǎo.
Đồ ăn vừa rẻ vừa ngon, chỉ có điều hơi ồn.
A:没关系。我们可以坐外面吗?
Méi guānxi. Wǒmen kěyǐ zuò wàimian ma?
Không sao. Mình có thể ngồi bên ngoài không?
B:可以,不过晚上人比较多,可能要等位。
Kěyǐ, búguò wǎnshang rén bǐjiào duō, kěnéng yào děng wèi.
Được, nhưng buổi tối khá đông, có thể phải chờ bàn.
Cụm từ cần nhớ
- 怎么样?: thế nào?
- 就是有点……: chỉ có điều hơi…
- 不过……: nhưng, tuy nhiên…
- 可能要……: có thể phải…
- 等位: chờ bàn hoặc chỗ ngồi.
17. Hội thoại mẫu: từ tìm bàn đến thanh toán
Đây là đoạn hội thoại minh họa.服务员:几位?
Fúwùyuán: Jǐ wèi?
Nhân viên: Anh chị đi mấy người?
顾客:四位。外面还有位子吗?
Gùkè: Sì wèi. Wàimian hái yǒu wèizi ma?
Khách: Bốn người. Bên ngoài còn chỗ không?
服务员:有,这边请。
Fúwùyuán: Yǒu, zhè biān qǐng.
Nhân viên: Có, mời đi lối này.
顾客:你们有什么招牌菜?
Gùkè: Nǐmen yǒu shénme zhāopái cài?
Khách: Quán có món đặc trưng nào?
服务员:可以试试我们的炒蛤蜊。
Fúwùyuán: Kěyǐ shìshi wǒmen de chǎo gélí.
Nhân viên: Anh chị có thể thử món nghêu xào của quán.
顾客:来一份,少放一点辣椒。再来一份炒面。
Gùkè: Lái yí fèn, shǎo fàng yìdiǎn làjiāo. Zài lái yí fèn chǎomiàn.
Khách: Cho một phần, ít ớt thôi. Thêm một phần mì xào nữa.
服务员:好的,喝点什么?
Fúwùyuán: Hǎo de, hē diǎn shénme?
Nhân viên: Vâng, anh chị uống gì?
顾客:先来一壶茶,谢谢。
Gùkè: Xiān lái yì hú chá, xièxie.
Khách: Cho một ấm trà trước, cảm ơn.
Sau bữa ăn:
顾客:麻烦结账,再帮我们把剩下的菜打包。
Gùkè: Máfan jiézhàng, zài bāng wǒmen bǎ shèngxià de cài dǎbāo.
Khách: Phiền anh/chị tính tiền, rồi gói giúp chúng tôi đồ ăn còn lại.
Giải thích cách nói
几位?Cách hỏi ngắn gọn, lịch sự về số người. 位 là lượng từ lịch sự dùng cho người.
这边请。
Nghĩa là “Mời đi lối này”.
试试
Nghĩa là “thử xem”. Động từ lặp lại làm giọng điệu nhẹ nhàng hơn.
喝点什么?
Nghĩa là “Uống chút gì?”. 点 ở đây là dạng rút gọn của 一点, không phải động từ “gọi món”.
18. Phân biệt 大排档 với các từ gần nghĩa
| Từ | Phiên âm | Nghĩa chính | Điểm phân biệt |
|---|---|---|---|
| 大排档 | dà pái dàng | Quán ăn bình dân kiểu mở | Thường có bàn ghế để ngồi ăn |
| 路边摊 | lùbiāntān | Sạp hàng ven đường | Có thể bán đồ ăn hoặc hàng hóa, không nhất thiết có chỗ ngồi |
| 小吃摊 | xiǎochītān | Sạp bán đồ ăn nhẹ | Thường bán một hoặc vài món |
| 夜市 | yèshì | Chợ đêm | Một khu có nhiều gian hàng |
| 餐馆 | cānguǎn | Quán ăn, nhà hàng | Từ gọi chung, không nhấn mạnh không gian ngoài trời |
19. Những lỗi thường gặp
Lỗi 1: Đặt địa điểm sai vị trí
Câu không tự nhiên trong ngữ cảnh trung tính:我们吃饭在大排档。
Nên viết:
我们在大排档吃饭。
Chúng tôi ăn ở quán bình dân ngoài trời.
Trong câu thông thường, cụm 在 + địa điểm đứng trước động từ chính.
Lỗi 2: Nhầm 大排档 là món ăn
Câu dùng sai nghĩa:我想吃一个大排档。
Nên viết:
我想去大排档吃饭。
Tôi muốn đến quán ăn bình dân ngoài trời để ăn.
大排档 là quán ăn, không phải món ăn.
Lỗi 3: Nhầm 又……又…… với 一边……一边……
Muốn nhấn mạnh hai hành động diễn ra đồng thời, dùng:一边吃饭,一边聊天。
Vừa ăn vừa trò chuyện.
又吃饭又聊天 có thể liệt kê hai hoạt động, nhưng không diễn đạt rõ ý đồng thời như 一边……一边…….
Lỗi 4: Dùng 不 để phủ định trải nghiệm
Câu sai:我不去过那家大排档。
Câu đúng:
我没去过那家大排档。
Tôi chưa từng đến quán đó.
Công thức:
没(有)+ động từ + 过
Lỗi 5: Thêm 吗 vào câu hỏi lựa chọn
Câu không nên dùng khi muốn hỏi “mì xào hay cơm rang”:你要炒面还是炒饭吗?
Nên viết:
你要炒面还是炒饭?
Bạn muốn mì xào hay cơm rang?
20. Bài tập thực hành
Dịch các câu sau sang tiếng Trung:- Gần đây có quán ăn bình dân ngoài trời nào không?
- Mình tìm chỗ ngồi trước rồi gọi món.
- Bạn muốn ngồi bên trong hay bên ngoài?
- Món này đừng làm cay quá.
- Nhiều món thế này, chúng mình ăn không hết.
- Tôi chưa từng đến quán này.
- Có thể thanh toán riêng không?
- Phiền anh/chị gói giúp đồ ăn còn lại.
Đáp án tham khảo
1. 这附近有大排档吗?Zhè fùjìn yǒu dà pái dàng ma?
2. 我们先找个位子,再点菜。
Wǒmen xiān zhǎo ge wèizi, zài diǎn cài.
3. 你想坐里面还是外面?
Nǐ xiǎng zuò lǐmiàn háishi wàimian?
4. 这道菜不要做得太辣。
Zhè dào cài bú yào zuò de tài là.
5. 这么多菜,我们吃不完。
Zhème duō cài, wǒmen chī bu wán.
6. 这家大排档我没去过。
Zhè jiā dà pái dàng wǒ méi qù guo.
7. 可以分开结账吗?
Kěyǐ fēnkāi jiézhàng ma?
8. 麻烦把剩下的菜打包。
Máfan bǎ shèngxià de cài dǎbāo.
21. Tổng kết
大排档 là một loại hình quán ăn bình dân kiểu mở, không phải tên món ăn. Khi sử dụng, hãy ghi nhớ:- Lượng từ thường dùng là 家.
- 去大排档吃饭 nghĩa là đi đến quán để ăn.
- 在大排档吃饭 nghĩa là ăn tại quán.
- 点菜 là gọi món, còn 上菜 là mang món ra.
- 又……又…… thường dùng để kết hợp hai đặc điểm.
- 一边……一边…… diễn tả hai hành động đồng thời.
- 吃不完 nghĩa là không ăn hết được.
- 打包 nghĩa là gói mang về.
附近有大排档吗?
Gần đây có quán ăn bình dân ngoài trời không?
我们去大排档吃饭吧。
Mình ra quán ăn nhé.
来一份炒饭,少放一点油。
Cho một phần cơm rang, ít dầu một chút.