• Khai giảng lớp học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu dành cho người mới bắt đầu, trình độ HSK 1-2-3 & HSKK sơ cấp vào ngày 5 tháng 10 năm 2026, Lịch học là Thứ 2-4-6, Thời gian học từ 18h đến 19h30. Địa chỉ lớp học tại Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, Ngã Tư Sở, Quận Thanh Xuân, Hà Nội. (Kim Mã - Giảng Võ - Giang Văn Minh - Hào Nam - Ô Chợ Dừa - Hoàng Cầu - Thái Hà - Võ Văn Dũng - Tây Sơn - Nguyễn Văn Tuyết - Láng Hạ - Huỳnh Thúc Kháng - Chùa Láng - Thành Công - Nguyên Hồng - Chùa Bộc - Nguyễn Lương Bằng - Tôn Đức Thắng - Lương Định Của - Đặng Văn Ngữ - Tôn Thất Tùng - Phạm Ngọc Thạch - Xã Đàn - Đào Duy Anh - Lê Trọng Tấn - Nguyễn Viết Xuân - Trường Chinh - Vương Thừa Vũ - Hoàng Văn Thái - Nguyễn Ngọc Nại - Vũ Tông Phan - Bùi Xương Trạch - Kim Giang - Khương Đình - Khương Trung - Khương Hạ - Khương Thượng - Trần Duy Hưng - Trung Kính - Trần Thái Tông - Duy Tân - Tôn Thất Thuyết - Hoàng Đạo Thúy - Nguyễn Trãi - Giáp Nhất - Ngã Tư Sở - Royal City - Nguyễn Ngọc Vũ - Nguyễn Xiển - Thanh Trì - Thanh Xuân - Đống Đa - Hoàng Mai - Hai Bà Trưng - Cầu Giấy - Ba Đình - Hoàn Kiếm - Tây Hồ - Long Biên - Nam Từ Liêm - Bắc Từ Liêm - Hà Đông)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ

Giáo trình Hán ngữ lớp tiếng Trung Hành chính Nhân sự ngày 29/10/2026

Khóa học tiếng Trung online Thầy Vũ Giáo trình Hán ngữ lớp tiếng Trung Hành chính Nhân sự



Giáo trình Hán ngữ lớp tiếng Trung Hành chính Nhân sự ngày 22/10/2026

Giáo trình Hán ngữ HSK 1 – Hệ thống lượng từ tiếng Trung​

Phần 01. Trọng điểm bài học​

Trong tiếng Trung hiện đại, lượng từ 量词 liàngcí là một bộ phận ngữ pháp cực kỳ quan trọng. Khi một danh từ được đếm bằng số từ, hoặc được xác định bởi các từ như 这 zhè, 那 nà, 哪 nǎ, 几 jǐ, 每 měi, người học thường phải sử dụng một lượng từ thích hợp đứng trước danh từ.

Công thức căn bản:

Số từ + Lượng từ + Danh từ

数词 + 量词 + 名词

Numeral + Measure Word + Noun

Ví dụ:

一本书

yì běn shū

một quyển sách

one book

三个学生

sān ge xuésheng

ba học sinh

three students

两杯水

liǎng bēi shuǐ

hai cốc nước

two cups of water

Trong phạm vi HSK 1, cần nắm chắc các lượng từ và đơn vị cơ bản sau:

本 běn

个 ge

家 jiā

口 kǒu

块 kuài

件 jiàn

只 zhī

元 yuán

杯 bēi

Đây không phải chỉ là danh sách từ vựng cần học thuộc. Người học phải biết:

Lượng từ nào đi với loại danh từ nào.

Khi nào có thể dùng 个.

Khi nào không nên dùng 个.

Khi nào phải dùng 两 thay cho 二.

Cách kết hợp lượng từ với 这、那、哪、几、多少、每.

Cách đặt câu hỏi về số lượng.

Cách diễn đạt tiền tệ.

Cách sử dụng lượng từ trong hội thoại thực tế.


Phần 02. Khái niệm 量词 liàngcí​

量

liàng

lượng, số lượng, đo lường

quantity; to measure

词

cí

từ

word

量词

liàngcí

lượng từ

measure word; classifier

Có thể ghi nhớ theo logic:

量 = lượng, số lượng

词 = từ

量词 = từ dùng để biểu thị đơn vị tính hoặc đơn vị phân loại của sự vật.

Trong tiếng Việt, chúng ta cũng có những cách diễn đạt tương tự:

một quyển sách

một chiếc áo

một con mèo

một cốc nước

một gia đình

Trong tiếng Trung:

一本书

一件衣服

一只猫

一杯水

一家人

Điểm cần đặc biệt chú ý là tiếng Trung sử dụng lượng từ có tính hệ thống rất cao. Không thể tùy tiện lấy một lượng từ ghép với mọi danh từ.


Phần 03. Cấu trúc trung tâm của hệ thống lượng từ​

Công thức A​

Số từ + Lượng từ + Danh từ

Number + Measure Word + Noun

一本书

yì běn shū

một quyển sách

one book

两件衣服

liǎng jiàn yīfu

hai bộ/món quần áo

two items of clothing

三只猫

sān zhī māo

ba con mèo

three cats

Công thức B​

这 + Lượng từ + Danh từ

这 + Measure Word + Noun

这本书

zhè běn shū

quyển sách này

this book

这个人

zhè ge rén

người này

this person

Công thức C​

那 + Lượng từ + Danh từ

那 + Measure Word + Noun

那家饭店

nà jiā fàndiàn

nhà hàng kia

that restaurant

那件衣服

nà jiàn yīfu

bộ quần áo kia

that item of clothing

Công thức D​

哪 + Lượng từ + Danh từ

哪 + Measure Word + Noun

哪本书?

nǎ běn shū?

quyển sách nào?

which book?

哪家饭店?

nǎ jiā fàndiàn?

nhà hàng nào?

which restaurant?

Công thức E​

几 + Lượng từ + Danh từ

几 + Measure Word + Noun

几个人?

jǐ ge rén?

mấy người?

how many people?

几本书?

jǐ běn shū?

mấy quyển sách?

how many books?

Công thức F​

多少 + Lượng từ + Danh từ

多少 + Measure Word + Noun

多少个学生?

duōshao ge xuésheng?

bao nhiêu học sinh?

how many students?

多少杯咖啡?

duōshao bēi kāfēi?

bao nhiêu cốc cà phê?

how many cups of coffee?

Trong khẩu ngữ, đối với một số danh từ, lượng từ sau 多少 đôi khi được lược bỏ:

你们家有多少人?

Nǐmen jiā yǒu duōshao rén?

Nhà bạn có bao nhiêu người?

How many people are there in your family?

Công thức G​

每 + Lượng từ + Danh từ

每 + Measure Word + Noun

每个人

měi ge rén

mỗi người

every person

每本书

měi běn shū

mỗi quyển sách

every book

Công thức H​

一 + Lượng từ + 一 + Lượng từ

Cấu trúc này có thể diễn tả từng đơn vị một.

一个一个

yí ge yí ge

từng cái một

one by one

一本一本

yì běn yì běn

từng quyển một

book by book


Phần 04. Quy tắc quan trọng giữa 二 và 两​

Đây là một trong những trọng điểm bắt buộc phải nắm chắc.

二

èr

hai; số hai

two

两

liǎng

hai; hai đơn vị

two

Khi trực tiếp đếm một danh từ thông qua lượng từ, thông thường dùng:

两 + Lượng từ + Danh từ

Không ưu tiên:

二 + Lượng từ + Danh từ

Ví dụ:

两个人

liǎng ge rén

hai người

two people

两本书

liǎng běn shū

hai quyển sách

two books

两杯茶

liǎng bēi chá

hai cốc trà

two cups of tea

两件衣服

liǎng jiàn yīfu

hai món quần áo

two items of clothing

Hai giờ:

两点

liǎng diǎn

hai giờ

two o'clock

Nhưng khi đọc số, số thứ tự, số điện thoại, phép tính hoặc chữ số đơn lẻ, 二 vẫn rất phổ biến.

二

èr

số hai

two

第二

dì-èr

thứ hai

second

二十

èrshí

hai mươi

twenty

十二

shí'èr

mười hai

twelve

Mẹo ghi nhớ:

Có lượng từ đứng ngay sau “hai” → trước tiên nghĩ tới 两.

Đọc chính con số 2 → trước tiên nghĩ tới 二.


Phần 05. Lượng từ 本 běn​

本

běn

Âm Hán Việt: bản

Nghĩa cơ bản trong bài học: quyển, cuốn, tập

English: measure word for books, magazines, notebooks and other bound volumes

本 thường dùng cho những vật có dạng quyển, tập hoặc được đóng thành sách.

Các kết hợp quan trọng:

一本书

yì běn shū

một quyển sách

one book

一本汉语书

yì běn Hànyǔ shū

một quyển sách tiếng Trung

one Chinese book

一本词典

yì běn cídiǎn

một quyển từ điển

one dictionary

一本杂志

yì běn zázhì

một cuốn tạp chí

one magazine

一本笔记本

yì běn bǐjìběn

một quyển vở

one notebook

两本书

liǎng běn shū

hai quyển sách

two books

三本词典

sān běn cídiǎn

ba quyển từ điển

three dictionaries

这本书

zhè běn shū

quyển sách này

this book

那本书

nà běn shū

quyển sách kia

that book

哪本书

nǎ běn shū

quyển sách nào

which book

几本书

jǐ běn shū

mấy quyển sách

how many books

Công thức với 本​

Số từ + 本 + Danh từ dạng sách

这 + 本 + Danh từ

那 + 本 + Danh từ

哪 + 本 + Danh từ

几 + 本 + Danh từ

每 + 本 + Danh từ

Ví dụ:

我有三本汉语书。

Wǒ yǒu sān běn Hànyǔ shū.

Tôi có ba quyển sách tiếng Trung.

I have three Chinese books.

这本词典很好。

Zhè běn cídiǎn hěn hǎo.

Quyển từ điển này rất tốt.

This dictionary is very good.

你喜欢哪本书?

Nǐ xǐhuan nǎ běn shū?

Bạn thích quyển sách nào?

Which book do you like?


Phần 06. Lượng từ 个 ge​

个

gè / ge

Âm Hán Việt: cá

Nghĩa: cái, người, đơn vị cá thể

English: general classifier

个 là một trong những lượng từ quan trọng và có phạm vi sử dụng rộng nhất trong tiếng Trung.

Trong lời nói tự nhiên, 个 có thể đi với rất nhiều danh từ chỉ người, vật, khái niệm hoặc sự việc.

Các cụm quan trọng:

一个人

yí ge rén

một người

one person

一个学生

yí ge xuésheng

một học sinh

one student

一个朋友

yí ge péngyou

một người bạn

one friend

一个苹果

yí ge píngguǒ

một quả táo

one apple

一个问题

yí ge wèntí

một vấn đề/câu hỏi

one question

一个名字

yí ge míngzi

một cái tên

one name

一个星期

yí ge xīngqī

một tuần

one week

一个月

yí ge yuè

một tháng

one month

个 là lượng từ thông dụng nhưng không phải lượng từ vạn năng​

Người mới học thường có xu hướng dùng 个 cho tất cả danh từ.

Ví dụ:

一本书

không nên thay thành:

一个书

Một quyển sách cần dùng 本.

Một cốc nước:

一杯水

không dùng:

一个水

Một chiếc áo:

一件衣服

không nên dùng:

一个衣服

Một con mèo:

一只猫

không nên dùng:

一个猫

Vì vậy cần hình thành phản xạ:

书 → 本

衣服 → 件

猫 → 只

水 → 杯 nếu nói theo đơn vị cốc

饭店 → 家

家庭成员 → 口 trong cấu trúc đếm khẩu trong gia đình


Phần 07. Lượng từ 家 jiā​

家

jiā

Âm Hán Việt: gia

Nghĩa gốc: nhà, gia đình

Khi làm lượng từ: dùng cho cửa hàng, doanh nghiệp, nhà hàng, khách sạn, tổ chức và một số cơ sở kinh doanh.

English: classifier for businesses, establishments and organizations

Các cụm quan trọng:

一家饭店

yì jiā fàndiàn

một nhà hàng

one restaurant

一家商店

yì jiā shāngdiàn

một cửa hàng

one shop

一家公司

yì jiā gōngsī

một công ty

one company

一家酒店

yì jiā jiǔdiàn

một khách sạn

one hotel

一家银行

yì jiā yínháng

một ngân hàng

one bank

一家医院

yì jiā yīyuàn

một bệnh viện

one hospital

Công thức​

Số từ + 家 + cơ sở/tổ chức

这 + 家 + cơ sở/tổ chức

那 + 家 + cơ sở/tổ chức

哪 + 家 + cơ sở/tổ chức

几 + 家 + cơ sở/tổ chức

Ví dụ:

公司附近有一家饭店。

Gōngsī fùjìn yǒu yì jiā fàndiàn.

Gần công ty có một nhà hàng.

There is a restaurant near the company.

这家公司很大。

Zhè jiā gōngsī hěn dà.

Công ty này rất lớn.

This company is very large.

你去哪家银行?

Nǐ qù nǎ jiā yínháng?

Bạn đi ngân hàng nào?

Which bank are you going to?


Phần 08. Lượng từ 口 kǒu​

口

kǒu

Âm Hán Việt: khẩu

Nghĩa gốc: miệng

Trong HSK 1, một cách dùng rất quan trọng của 口 là đếm số người trong một gia đình hoặc hộ gia đình.

一家三口

yì jiā sān kǒu

một gia đình ba người

a family of three

我们家有三口人。

Wǒmen jiā yǒu sān kǒu rén.

Gia đình chúng tôi có ba người.

There are three people in our family.

你家有几口人?

Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?

Gia đình bạn có mấy người?

How many people are there in your family?

他们家有五口人。

Tāmen jiā yǒu wǔ kǒu rén.

Gia đình họ có năm người.

There are five people in their family.

Công thức đặc biệt cần học thuộc​

Chủ ngữ + 家 + 有 + Số từ + 口 + 人

你家有几口人?

Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?

Nhà bạn có mấy người?

How many people are there in your family?

我们家有四口人。

Wǒmen jiā yǒu sì kǒu rén.

Gia đình tôi có bốn người.

There are four people in my family.

Phân biệt 口 và 个​

三个人

sān ge rén

ba người nói chung

three people

三口人

sān kǒu rén

ba người tính theo thành viên trong một gia đình/hộ

three family members


Phần 09. Lượng từ 件 jiàn​

件

jiàn

Âm Hán Việt: kiện

Trong HSK cơ bản, 件 rất quan trọng khi đếm quần áo.

English: classifier for items of clothing; also matters/events at higher levels

Một chiếc áo:

一件衣服

yí jiàn yīfu

one item of clothing

Một chiếc áo sơ mi:

一件衬衫

yí jiàn chènshān

one shirt

Một chiếc áo len:

一件毛衣

yí jiàn máoyī

one sweater

Hai món quần áo:

两件衣服

liǎng jiàn yīfu

two items of clothing

Ba chiếc áo:

三件衣服

sān jiàn yīfu

three items of clothing

Công thức​

Số từ + 件 + quần áo

这 + 件 + quần áo

那 + 件 + quần áo

哪 + 件 + quần áo

几 + 件 + quần áo

Ví dụ:

我想买一件衣服。

Wǒ xiǎng mǎi yí jiàn yīfu.

Tôi muốn mua một bộ/món quần áo.

I want to buy an item of clothing.

这件衣服很好看。

Zhè jiàn yīfu hěn hǎokàn.

Bộ quần áo này rất đẹp.

This item of clothing looks very nice.

你喜欢哪件衣服?

Nǐ xǐhuan nǎ jiàn yīfu?

Bạn thích bộ quần áo nào?

Which item of clothing do you like?


Phần 10. Lượng từ 只 zhī​

只

zhī

Âm Hán Việt: chích/chỉ tùy cách dùng của chữ; trong cấu trúc lượng từ cần ghi nhớ trực tiếp âm đọc zhī.

Nghĩa trong bài học: con, chiếc

English: classifier for many animals and one member of a pair

Các kết hợp rất thường gặp:

一只猫

yì zhī māo

một con mèo

one cat

一只狗

yì zhī gǒu

một con chó

one dog

一只鸟

yì zhī niǎo

một con chim

one bird

一只鸡

yì zhī jī

một con gà

one chicken

一只手

yì zhī shǒu

một bàn tay

one hand

一只眼睛

yì zhī yǎnjing

một mắt

one eye

Phân biệt 只 và 双​

一只鞋

yì zhī xié

một chiếc giày

one shoe

一双鞋

yì shuāng xié

một đôi giày

a pair of shoes

一只手

yì zhī shǒu

một bàn tay

one hand

一双手

yì shuāng shǒu

một đôi bàn tay

a pair of hands

Mẹo ghi nhớ:

只 → một cá thể hoặc một chiếc trong cặp.

双 → một đôi hoàn chỉnh.


Phần 11. Lượng từ 块 kuài​

块

kuài

Âm Hán Việt: khối

Nghĩa cốt lõi: khối, miếng, mảnh.

Trong khẩu ngữ về tiền tệ, 块 còn được dùng với nghĩa “đồng/tệ”, tương đương khẩu ngữ với 元.

English: piece; chunk; colloquial yuan

Ví dụ:

一块钱

yí kuài qián

một tệ

one yuan

十块钱

shí kuài qián

mười tệ

ten yuan

二十块钱

èrshí kuài qián

hai mươi tệ

twenty yuan

五十块钱

wǔshí kuài qián

năm mươi tệ

fifty yuan

Ngoài tiền tệ:

一块蛋糕

yí kuài dàngāo

một miếng bánh

a piece of cake

一块巧克力

yí kuài qiǎokèlì

một miếng thanh sô-cô-la

a piece of chocolate

一块肉

yí kuài ròu

một miếng thịt

a piece of meat


Phần 12. Đơn vị 元 yuán​

元

yuán

Âm Hán Việt: nguyên

Nghĩa trong bài học: đơn vị tiền tệ cơ bản của Nhân dân tệ.

English: yuan

Ví dụ:

一元

yì yuán

một tệ

one yuan

十元

shí yuán

mười tệ

ten yuan

二十元

èrshí yuán

hai mươi tệ

twenty yuan

一百元

yì bǎi yuán

một trăm tệ

one hundred yuan

Phân biệt 元 và 块​

十元

shí yuán

mười tệ

ten yuan

十块钱

shí kuài qián

mười tệ

ten yuan

元 thường mang sắc thái tiêu chuẩn, chính thức hơn.

块 thường rất tự nhiên trong khẩu ngữ.

Ví dụ trên hóa đơn, bảng giá, văn bản:

50元

wǔshí yuán

50 tệ

50 yuan

Trong giao tiếp:

五十块钱。

Wǔshí kuài qián.

50 tệ.

Fifty yuan.


Phần 13. Lượng từ vay mượn 杯 bēi​

杯

bēi

Âm Hán Việt: bôi

Nghĩa gốc: cốc, ly

Khi dùng làm đơn vị đong lượng:

一杯水

yì bēi shuǐ

một cốc nước

a glass of water

一杯茶

yì bēi chá

một cốc trà

a cup of tea

一杯咖啡

yì bēi kāfēi

một cốc cà phê

a cup of coffee

一杯牛奶

yì bēi niúnǎi

một cốc sữa

a glass of milk

两杯水

liǎng bēi shuǐ

hai cốc nước

two glasses of water

三杯咖啡

sān bēi kāfēi

ba cốc cà phê

three cups of coffee

Cơ chế ngữ pháp của 杯​

杯 vốn là danh từ chỉ vật chứa.

Khi đặt giữa số từ và chất lỏng, 杯 chuyển thành đơn vị đo lường.

Số từ + 杯 + Chất lỏng

一杯茶

两杯水

三杯咖啡

Tương tự, về sau học viên có thể mở rộng sang:

瓶 píng – chai

碗 wǎn – bát

盘 pán – đĩa

盒 hé – hộp

包 bāo – gói


Phần 14. Hệ thống đại từ chỉ định + lượng từ​

这 + Lượng từ + Danh từ​

这本书

zhè běn shū

quyển sách này

this book

这个人

zhè ge rén

người này

this person

这家公司

zhè jiā gōngsī

công ty này

this company

这件衣服

zhè jiàn yīfu

món quần áo này

this item of clothing

这只猫

zhè zhī māo

con mèo này

this cat

这杯咖啡

zhè bēi kāfēi

cốc cà phê này

this cup of coffee

那 + Lượng từ + Danh từ​

那本书

nà běn shū

quyển sách kia

that book

那个人

nà ge rén

người kia

that person

那家饭店

nà jiā fàndiàn

nhà hàng kia

that restaurant

那件衣服

nà jiàn yīfu

món quần áo kia

that item of clothing

那只狗

nà zhī gǒu

con chó kia

that dog

那杯茶

nà bēi chá

cốc trà kia

that cup of tea


Phần 15. Hệ thống nghi vấn 哪 + lượng từ​

哪本书?

Nǎ běn shū?

Quyển sách nào?

Which book?

哪个人?

Nǎ ge rén?

Người nào?

Which person?

哪家公司?

Nǎ jiā gōngsī?

Công ty nào?

Which company?

哪件衣服?

Nǎ jiàn yīfu?

Món quần áo nào?

Which item of clothing?

哪只猫?

Nǎ zhī māo?

Con mèo nào?

Which cat?

哪杯咖啡?

Nǎ bēi kāfēi?

Cốc cà phê nào?

Which cup of coffee?

Công thức tổng quát:

哪 + Lượng từ + Danh từ + ?


Phần 16. 几 + lượng từ​

几

jǐ

mấy

how many

几 thường dùng khi người nói dự đoán số lượng không lớn.

几本书?

jǐ běn shū?

mấy quyển sách?

how many books?

几个人?

jǐ ge rén?

mấy người?

how many people?

几家公司?

jǐ jiā gōngsī?

mấy công ty?

how many companies?

几件衣服?

jǐ jiàn yīfu?

mấy món quần áo?

how many items of clothing?

几只猫?

jǐ zhī māo?

mấy con mèo?

how many cats?

几杯茶?

jǐ bēi chá?

mấy cốc trà?

how many cups of tea?


Phần 17. 多少 + danh từ hoặc lượng từ​

多少

duōshao

bao nhiêu

how many; how much

多少 thường không giới hạn số lượng dự kiến như 几.

你有多少本书?

Nǐ yǒu duōshao běn shū?

Bạn có bao nhiêu quyển sách?

How many books do you have?

你们公司有多少个员工?

Nǐmen gōngsī yǒu duōshao ge yuángōng?

Công ty các bạn có bao nhiêu nhân viên?

How many employees does your company have?

这个多少钱?

Zhè ge duōshao qián?

Cái này bao nhiêu tiền?

How much is this?

这件衣服多少钱?

Zhè jiàn yīfu duōshao qián?

Bộ quần áo này bao nhiêu tiền?

How much is this item of clothing?


Phần 18. 一 + lượng từ và biến điệu của 一​

一 đọc cơ bản là:

yī

Nhưng trong lời nói tự nhiên, âm điệu của 一 thay đổi tùy âm tiết đứng sau.

一本

yì běn

một quyển

一个

yí ge

một cái/người

一家

yì jiā

một nhà/cơ sở

一口

yì kǒu

một khẩu

一块

yí kuài

một miếng/đồng

一件

yí jiàn

một món

一只

yì zhī

một con

一元

yì yuán

một tệ

一杯

yì bēi

một cốc

Học viên nên học cả cụm thay vì học 一 tách rời.

Không nên chỉ thuộc:

一 = yī

Sau đó đọc cứng tất cả thành yī ge, yī jiàn, yī kuài.

Nên luyện nguyên cụm:

一个 yí ge

一件 yí jiàn

一块 yí kuài

一本 yì běn

一家 yì jiā

一杯 yì bēi


Phần 19. Khả năng kết hợp và cụm từ cần học nguyên khối​

一本书

yì běn shū

một quyển sách

one book

一本词典

yì běn cídiǎn

một quyển từ điển

one dictionary

一个人

yí ge rén

một người

one person

一个朋友

yí ge péngyou

một người bạn

one friend

一个问题

yí ge wèntí

một vấn đề

one question

一家饭店

yì jiā fàndiàn

một nhà hàng

one restaurant

一家公司

yì jiā gōngsī

một công ty

one company

一家商店

yì jiā shāngdiàn

một cửa hàng

one shop

三口人

sān kǒu rén

ba người trong gia đình

three family members

一块钱

yí kuài qián

một tệ

one yuan

一块蛋糕

yí kuài dàngāo

một miếng bánh

a piece of cake

一件衣服

yí jiàn yīfu

một món quần áo

an item of clothing

一件衬衫

yí jiàn chènshān

một chiếc áo sơ mi

a shirt

一只猫

yì zhī māo

một con mèo

a cat

一只狗

yì zhī gǒu

một con chó

a dog

一元钱

yì yuán qián

một tệ

one yuan

一杯水

yì bēi shuǐ

một cốc nước

a glass of water

一杯茶

yì bēi chá

một cốc trà

a cup of tea

一杯咖啡

yì bēi kāfēi

một cốc cà phê

a cup of coffee


Phần 20. Mạng lưới từ vựng mở rộng từ chữ Hán gốc​

Từ 本 běn mở rộng​

本子

běnzi

vở, sổ

notebook

本来

běnlái

vốn dĩ, ban đầu

originally

本人

běnrén

bản thân người đó, chính tôi

oneself; the person himself/herself

基本

jīběn

cơ bản

basic

课本

kèběn

sách giáo khoa

textbook

Từ 个 gè mở rộng​

个人

gèrén

cá nhân

individual

个子

gèzi

vóc dáng, chiều cao cơ thể

height; stature

各个

gègè

từng cái, mỗi

each

Từ 家 jiā mở rộng​

家人

jiārén

người nhà

family members

家庭

jiātíng

gia đình

family

家里

jiālǐ

trong nhà, ở nhà

at home

大家

dàjiā

mọi người

everyone

国家

guójiā

quốc gia

country

回家

huí jiā

về nhà

go home

Từ 口 kǒu mở rộng​

人口

rénkǒu

dân số

population

门口

ménkǒu

cửa ra vào, trước cửa

doorway; entrance

进口

jìnkǒu

nhập khẩu; lối vào

import; entrance

出口

chūkǒu

xuất khẩu; lối ra

export; exit

口语

kǒuyǔ

khẩu ngữ, tiếng nói

spoken language

Từ 块 kuài mở rộng​

一块儿

yíkuàir

cùng nhau

together

块钱

kuài qián

đồng/tệ trong khẩu ngữ

yuan

石块

shíkuài

hòn đá

stone

Từ 件 jiàn mở rộng​

文件

wénjiàn

tài liệu, văn kiện, tệp

document; file

条件

tiáojiàn

điều kiện

condition

事件

shìjiàn

sự kiện

event

邮件

yóujiàn

thư, email

mail; email

Từ 只 zhī mở rộng​

只有

zhǐyǒu

chỉ có

only have

只是

zhǐshì

chỉ là

only; merely

只要

zhǐyào

chỉ cần

as long as

Chú ý: trong 只有、只是、只要, chữ 只 đọc zhǐ, không đọc zhī như lượng từ.

Từ 元 yuán mở rộng​

元旦

Yuándàn

Tết Dương lịch

New Year's Day

美元

Měiyuán

đô la Mỹ

US dollar

人民币元

Rénmínbì yuán

đơn vị nhân dân tệ

Chinese yuan

Từ 杯 bēi mở rộng​

杯子

bēizi

cốc, ly

cup; glass

水杯

shuǐbēi

cốc nước

drinking cup

茶杯

chábēi

tách trà

teacup

酒杯

jiǔbēi

ly rượu

wine glass


Phần 21. Phân biệt các lượng từ dễ nhầm​

个 và 本​

一个学生

yí ge xuésheng

một học sinh

one student

一本书

yì běn shū

một quyển sách

one book

Không dùng 个 thay 本 trong cấu trúc cơ bản của bài này.

个 và 家​

一个公司 là cách không nên dùng làm mẫu cơ bản khi muốn đếm doanh nghiệp.

Cách chuẩn cần học:

一家公司

yì jiā gōngsī

một công ty

one company

个 và 件​

一个衣服 không phải cách diễn đạt chuẩn cần học.

Cách dùng:

一件衣服

yí jiàn yīfu

một món quần áo

an item of clothing

个 và 只​

一个猫 không phải cấu trúc lượng từ cơ bản cần học.

Cách dùng:

一只猫

yì zhī māo

một con mèo

a cat

元 và 块​

二十元

èrshí yuán

hai mươi tệ

twenty yuan

二十块钱

èrshí kuài qián

hai mươi tệ

twenty yuan

Nghĩa cơ bản giống nhau.

元 thiên về tiêu chuẩn, chính thức.

块 thiên về khẩu ngữ.

口 và 个​

四个人

sì ge rén

bốn người

four people

四口人

sì kǒu rén

bốn người trong một gia đình

four family members

杯 và 个​

一杯水

yì bēi shuǐ

một cốc nước

a glass of water

Không nói:

一个水

khi muốn diễn đạt “một cốc nước”.


Phần 22. Từ đồng nghĩa, gần nghĩa và quan hệ đối chiếu​

Lượng từ thường không có “từ trái nghĩa” trực tiếp giống tính từ như 大 – 小 hoặc 高 – 矮. Vì vậy, đối với lượng từ, học viên nên học theo cặp đối chiếu chức năng.

本 ↔ 个

本 chuyên dùng cho sách, tài liệu dạng quyển; 个 là lượng từ phổ dụng.

家 ↔ 个

家 dùng cho cơ sở, công ty, cửa hàng; 个 có phạm vi rộng hơn nhưng không thay thế tùy tiện.

口 ↔ 个

口 có sắc thái đếm thành viên trong gia đình; 个 đếm người nói chung.

件 ↔ 个

件 chuyên cho quần áo và về sau mở rộng sang sự việc.

只 ↔ 双

只 biểu thị một cá thể hoặc một chiếc; 双 biểu thị một đôi.

元 ↔ 块

元 tiêu chuẩn hơn; 块 khẩu ngữ hơn.

杯 ↔ 瓶

杯 = cốc

cup/glass

瓶 = chai

bottle

杯 ↔ 碗

杯 = cốc

cup

碗 = bát

bowl


Phần 23. Các mẫu câu bắt buộc nên học thuộc​

我有一本汉语书。

Wǒ yǒu yì běn Hànyǔ shū.

Tôi có một quyển sách tiếng Trung.

I have a Chinese book.

我有两个中国朋友。

Wǒ yǒu liǎng ge Zhōngguó péngyou.

Tôi có hai người bạn Trung Quốc.

I have two Chinese friends.

我家附近有一家饭店。

Wǒ jiā fùjìn yǒu yì jiā fàndiàn.

Gần nhà tôi có một nhà hàng.

There is a restaurant near my home.

我们家有四口人。

Wǒmen jiā yǒu sì kǒu rén.

Gia đình chúng tôi có bốn người.

There are four people in our family.

这件衣服很好看。

Zhè jiàn yīfu hěn hǎokàn.

Món quần áo này rất đẹp.

This item of clothing looks very nice.

我有一只猫。

Wǒ yǒu yì zhī māo.

Tôi có một con mèo.

I have a cat.

这个十块钱。

Zhè ge shí kuài qián.

Cái này mười tệ.

This one is ten yuan.

这本书二十元。

Zhè běn shū èrshí yuán.

Quyển sách này giá hai mươi tệ.

This book costs twenty yuan.

我想喝一杯咖啡。

Wǒ xiǎng hē yì bēi kāfēi.

Tôi muốn uống một cốc cà phê.

I want to drink a cup of coffee.

你想喝几杯茶?

Nǐ xiǎng hē jǐ bēi chá?

Bạn muốn uống mấy cốc trà?

How many cups of tea would you like?

你有几本书?

Nǐ yǒu jǐ běn shū?

Bạn có mấy quyển sách?

How many books do you have?

你们家有几口人?

Nǐmen jiā yǒu jǐ kǒu rén?

Gia đình bạn có mấy người?

How many people are there in your family?

这件衣服多少钱?

Zhè jiàn yīfu duōshao qián?

Món quần áo này bao nhiêu tiền?

How much is this item of clothing?

你喜欢哪本书?

Nǐ xǐhuan nǎ běn shū?

Bạn thích quyển sách nào?

Which book do you like?

你想去哪家饭店?

Nǐ xiǎng qù nǎ jiā fàndiàn?

Bạn muốn đi nhà hàng nào?

Which restaurant do you want to go to?


Phần 24. Hệ thống 30 câu ví dụ ứng dụng​

Ví dụ 01​

我有一本汉语书。
Wǒ yǒu yì běn Hànyǔ shū.
Tôi có một quyển sách tiếng Trung.
I have a Chinese book.

Ví dụ 02​

老师有三本词典。
Lǎoshī yǒu sān běn cídiǎn.
Giáo viên có ba quyển từ điển.
The teacher has three dictionaries.

Ví dụ 03​

这本书很好。
Zhè běn shū hěn hǎo.
Quyển sách này rất hay.
This book is very good.

Ví dụ 04​

你喜欢哪本书?
Nǐ xǐhuan nǎ běn shū?
Bạn thích quyển sách nào?
Which book do you like?

Ví dụ 05​

班里有二十个学生。
Bānlǐ yǒu èrshí ge xuésheng.
Trong lớp có hai mươi học sinh.
There are twenty students in the class.

Ví dụ 06​

我有两个好朋友。
Wǒ yǒu liǎng ge hǎo péngyou.
Tôi có hai người bạn tốt.
I have two good friends.

Ví dụ 07​

那个人是我老师。
Nà ge rén shì wǒ lǎoshī.
Người kia là giáo viên của tôi.
That person is my teacher.

Ví dụ 08​

你有几个中国朋友?
Nǐ yǒu jǐ ge Zhōngguó péngyou?
Bạn có mấy người bạn Trung Quốc?
How many Chinese friends do you have?

Ví dụ 09​

学校附近有一家饭店。
Xuéxiào fùjìn yǒu yì jiā fàndiàn.
Gần trường có một nhà hàng.
There is a restaurant near the school.

Ví dụ 10​

这家公司很大。
Zhè jiā gōngsī hěn dà.
Công ty này rất lớn.
This company is very large.

Ví dụ 11​

你想去哪家商店?
Nǐ xiǎng qù nǎ jiā shāngdiàn?
Bạn muốn đi cửa hàng nào?
Which shop do you want to go to?

Ví dụ 12​

我家有四口人。
Wǒ jiā yǒu sì kǒu rén.
Gia đình tôi có bốn người.
There are four people in my family.

Ví dụ 13​

你们家有几口人?
Nǐmen jiā yǒu jǐ kǒu rén?
Gia đình bạn có mấy người?
How many people are there in your family?

Ví dụ 14​

他们一家三口住在北京。
Tāmen yì jiā sān kǒu zhù zài Běijīng.
Gia đình ba người của họ sống ở Bắc Kinh.
Their family of three lives in Beijing.

Ví dụ 15​

我想买一件衬衫。
Wǒ xiǎng mǎi yí jiàn chènshān.
Tôi muốn mua một chiếc áo sơ mi.
I want to buy a shirt.

Ví dụ 16​

这件衣服很好看。
Zhè jiàn yīfu hěn hǎokàn.
Món quần áo này rất đẹp.
This item of clothing looks very nice.

Ví dụ 17​

你买了几件衣服?
Nǐ mǎi le jǐ jiàn yīfu?
Bạn đã mua mấy món quần áo?
How many items of clothing did you buy?

Ví dụ 18​

我家有一只猫。
Wǒ jiā yǒu yì zhī māo.
Nhà tôi có một con mèo.
I have a cat at home.

Ví dụ 19​

她有两只小狗。
Tā yǒu liǎng zhī xiǎogǒu.
Cô ấy có hai con chó nhỏ.
She has two little dogs.

Ví dụ 20​

那只猫很可爱。
Nà zhī māo hěn kě'ài.
Con mèo kia rất đáng yêu.
That cat is very cute.

Ví dụ 21​

这个苹果五块钱。
Zhè ge píngguǒ wǔ kuài qián.
Quả táo này giá năm tệ.
This apple costs five yuan.

Ví dụ 22​

这块蛋糕多少钱?
Zhè kuài dàngāo duōshao qián?
Miếng bánh này bao nhiêu tiền?
How much is this piece of cake?

Ví dụ 23​

这本词典五十元。
Zhè běn cídiǎn wǔshí yuán.
Quyển từ điển này giá năm mươi tệ.
This dictionary costs fifty yuan.

Ví dụ 24​

这件衣服一百元。
Zhè jiàn yīfu yì bǎi yuán.
Món quần áo này giá một trăm tệ.
This item of clothing costs one hundred yuan.

Ví dụ 25​

我想喝一杯水。
Wǒ xiǎng hē yì bēi shuǐ.
Tôi muốn uống một cốc nước.
I want to drink a glass of water.

Ví dụ 26​

请给我一杯茶。
Qǐng gěi wǒ yì bēi chá.
Vui lòng cho tôi một cốc trà.
Please give me a cup of tea.

Ví dụ 27​

她每天喝两杯咖啡。
Tā měitiān hē liǎng bēi kāfēi.
Cô ấy mỗi ngày uống hai cốc cà phê.
She drinks two cups of coffee every day.

Ví dụ 28​

你想喝几杯咖啡?
Nǐ xiǎng hē jǐ bēi kāfēi?
Bạn muốn uống mấy cốc cà phê?
How many cups of coffee would you like?

Ví dụ 29​

我买了两本书和一件衣服。
Wǒ mǎi le liǎng běn shū hé yí jiàn yīfu.
Tôi đã mua hai quyển sách và một món quần áo.
I bought two books and one item of clothing.

Ví dụ 30​

我们五个人点了三杯茶、两杯咖啡。
Wǒmen wǔ ge rén diǎn le sān bēi chá, liǎng bēi kāfēi.
Năm người chúng tôi đã gọi ba cốc trà và hai cốc cà phê.
The five of us ordered three cups of tea and two cups of coffee.


Phần 25. Hội thoại ứng dụng tổng hợp​

丁垂杨:阮明武哥,下午我们去商场吧,我想买两件衣服。
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, xiàwǔ wǒmen qù shāngchǎng ba, wǒ xiǎng mǎi liǎng jiàn yīfu.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, chiều nay chúng ta đi trung tâm thương mại nhé, em muốn mua hai món quần áo.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, let's go to the mall this afternoon. I want to buy two items of clothing.

阮明武:好啊,你想买哪两件衣服?
Ruǎn Míng Wǔ: Hǎo a, nǐ xiǎng mǎi nǎ liǎng jiàn yīfu?
Nguyễn Minh Vũ: Được chứ, em muốn mua hai món quần áo nào?
Nguyen Minh Vu: Sure. Which two items of clothing do you want to buy?

丁垂杨:我想买一件衬衫和一件毛衣。
Dīng Chuí Yáng: Wǒ xiǎng mǎi yí jiàn chènshān hé yí jiàn máoyī.
Đinh Thùy Dương: Em muốn mua một chiếc áo sơ mi và một chiếc áo len.
Dinh Thuy Duong: I want to buy a shirt and a sweater.

黎云英:阮明武哥,我也想去。我还想买两本汉语书。
Lí Yún Yīng: Ruǎn Míng Wǔ gē, wǒ yě xiǎng qù. Wǒ hái xiǎng mǎi liǎng běn Hànyǔ shū.
Lê Vân Anh: Anh Nguyễn Minh Vũ, em cũng muốn đi. Em còn muốn mua hai quyển sách tiếng Trung.
Le Van Anh: Nguyen Minh Vu, I'd like to go too. I also want to buy two Chinese books.

阮明武:可以。商场旁边正好有一家很大的书店。
Ruǎn Míng Wǔ: Kěyǐ. Shāngchǎng pángbiān zhènghǎo yǒu yì jiā hěn dà de shūdiàn.
Nguyễn Minh Vũ: Được. Ngay cạnh trung tâm thương mại vừa hay có một hiệu sách rất lớn.
Nguyen Minh Vu: Sure. There happens to be a very large bookstore next to the mall.

水仙:那家书店有汉语词典吗?
Shuǐ Xiān: Nà jiā shūdiàn yǒu Hànyǔ cídiǎn ma?
Thủy Tiên: Hiệu sách đó có từ điển tiếng Trung không anh?
Thuy Tien: Does that bookstore have Chinese dictionaries?

阮明武:有,我上次就在那儿买了一本词典。
Ruǎn Míng Wǔ: Yǒu, wǒ shàng cì jiù zài nàr mǎi le yì běn cídiǎn.
Nguyễn Minh Vũ: Có, lần trước anh đã mua một quyển từ điển ngay ở đó.
Nguyen Minh Vu: Yes. I bought a dictionary there last time.

芳玲:阮明武哥,那本词典多少钱?
Fāng Líng: Ruǎn Míng Wǔ gē, nà běn cídiǎn duōshao qián?
Phương Linh: Anh Nguyễn Minh Vũ, quyển từ điển đó bao nhiêu tiền?
Phuong Linh: Nguyen Minh Vu, how much was that dictionary?

阮明武:五十多块钱,不太贵。
Ruǎn Míng Wǔ: Wǔshí duō kuài qián, bú tài guì.
Nguyễn Minh Vũ: Hơn năm mươi tệ một chút, không đắt lắm.
Nguyen Minh Vu: A little over fifty yuan. It wasn't very expensive.

黎云英:那我想买一本词典,再买一本语法书。
Lí Yún Yīng: Nà wǒ xiǎng mǎi yì běn cídiǎn, zài mǎi yì běn yǔfǎ shū.
Lê Vân Anh: Vậy em muốn mua một quyển từ điển, rồi mua thêm một quyển sách ngữ pháp.
Le Van Anh: Then I'd like to buy a dictionary and another grammar book.

水仙:我不买书,我想看看宠物店里的猫。
Shuǐ Xiān: Wǒ bù mǎi shū, wǒ xiǎng kànkan chǒngwùdiàn lǐ de māo.
Thủy Tiên: Em không mua sách, em muốn xem những con mèo trong cửa hàng thú cưng.
Thuy Tien: I'm not buying books. I want to look at the cats in the pet shop.

芳玲:听说那家宠物店有十几只猫,还有几只小狗。
Fāng Líng: Tīngshuō nà jiā chǒngwùdiàn yǒu shí jǐ zhī māo, hái yǒu jǐ zhī xiǎogǒu.
Phương Linh: Em nghe nói cửa hàng thú cưng đó có hơn mười con mèo, còn có mấy chú chó nhỏ nữa.
Phuong Linh: I heard that pet shop has more than ten cats and several little dogs.

阮明武:看完以后,我们去旁边那家咖啡店坐一会儿吧。
Ruǎn Míng Wǔ: Kàn wán yǐhòu, wǒmen qù pángbiān nà jiā kāfēidiàn zuò yíhuìr ba.
Nguyễn Minh Vũ: Xem xong chúng ta sang quán cà phê bên cạnh ngồi một lát nhé.
Nguyen Minh Vu: After that, let's sit for a while at the coffee shop next door.

丁垂杨:好啊,我想喝一杯咖啡。
Dīng Chuí Yáng: Hǎo a, wǒ xiǎng hē yì bēi kāfēi.
Đinh Thùy Dương: Vâng, em muốn uống một cốc cà phê.
Dinh Thuy Duong: Sure. I'd like a cup of coffee.

黎云英:我要一杯茶,不喝咖啡。
Lí Yún Yīng: Wǒ yào yì bēi chá, bù hē kāfēi.
Lê Vân Anh: Em lấy một cốc trà, không uống cà phê.
Le Van Anh: I'll have a cup of tea. I don't drink coffee.

水仙:我要一杯水就可以了。
Shuǐ Xiān: Wǒ yào yì bēi shuǐ jiù kěyǐ le.
Thủy Tiên: Em chỉ cần một cốc nước là được rồi.
Thuy Tien: A glass of water is enough for me.

芳玲:那我们五个人一共要几杯饮料?
Fāng Líng: Nà wǒmen wǔ ge rén yígòng yào jǐ bēi yǐnliào?
Phương Linh: Vậy năm người chúng ta tổng cộng cần mấy cốc đồ uống?
Phuong Linh: So how many drinks do the five of us need altogether?

阮明武:先点五杯吧,每个人一杯。
Ruǎn Míng Wǔ: Xiān diǎn wǔ bēi ba, měi ge rén yì bēi.
Nguyễn Minh Vũ: Trước tiên gọi năm cốc nhé, mỗi người một cốc.
Nguyen Minh Vu: Let's order five drinks first, one for each person.

丁垂杨:阮明武哥,今天我们正好可以把本、个、家、口、块、件、只、元、杯都复习一遍。
Dīng Chuí Yáng: Ruǎn Míng Wǔ gē, jīntiān wǒmen zhènghǎo kěyǐ bǎ běn, ge, jiā, kǒu, kuài, jiàn, zhī, yuán, bēi dōu fùxí yí biàn.
Đinh Thùy Dương: Anh Nguyễn Minh Vũ, hôm nay vừa hay chúng ta có thể ôn lại toàn bộ 本、个、家、口、块、件、只、元、杯 một lượt.
Dinh Thuy Duong: Nguyen Minh Vu, today is a perfect chance for us to review all of 本, 个, 家, 口, 块, 件, 只, 元 and 杯.

阮明武:对,学量词最重要的不是只背意思,而是把“量词加名词”整个词组一起记住。
Ruǎn Míng Wǔ: Duì, xué liàngcí zuì zhòngyào de bú shì zhǐ bèi yìsi, ér shì bǎ “liàngcí jiā míngcí” zhěnggè cízǔ yìqǐ jìzhù.
Nguyễn Minh Vũ: Đúng, học lượng từ quan trọng nhất không phải chỉ học thuộc nghĩa, mà là ghi nhớ cả cụm “lượng từ cộng danh từ”.
Nguyen Minh Vu: Exactly. The most important thing when learning measure words is not merely memorizing their meanings, but remembering the whole “measure word plus noun” chunk.


Phần 26. Những lỗi thường gặp và cách sửa​

Dùng 个 cho mọi danh từ​

Không nên:

一个书

Nên dùng:

一本书

yì běn shū

một quyển sách

one book

Không nên:

一个衣服

Nên dùng:

一件衣服

yí jiàn yīfu

một món quần áo

an item of clothing

Không nên:

一个猫

Nên dùng:

一只猫

yì zhī māo

một con mèo

a cat

Dùng 二 trước lượng từ trong những trường hợp thông thường​

Không ưu tiên:

二个人

Nên học:

两个人

liǎng ge rén

hai người

two people

Không ưu tiên:

二本书

Nên học:

两本书

liǎng běn shū

hai quyển sách

two books

Bỏ lượng từ​

Không nên:

三书

Nên dùng:

三本书

sān běn shū

ba quyển sách

three books

Không nên:

两猫

Nên dùng:

两只猫

liǎng zhī māo

hai con mèo

two cats

Nhầm 元 và 块​

二十元 và 二十块钱 đều có thể biểu thị 20 tệ.

Nhưng không nên học máy móc rằng hai từ hoàn toàn giống nhau trong mọi hoàn cảnh.

元 phù hợp với cách biểu thị tiêu chuẩn.

块 phù hợp với hội thoại thường ngày.


Phần 27. Bài tập củng cố kiến thức​

Bài tập A – Điền lượng từ thích hợp​

A1. 一___书

A2. 三___学生

A3. 两___公司

A4. 四___人,表示一个家庭的成员数量

A5. 一___衣服

A6. 两___猫

A7. 十___钱

A8. 二十___

A9. 三___咖啡

A10. 一___蛋糕

Bài tập B – Chọn 本、个、家、口、件、只、杯​

B1. 两___书

B2. 五___学生

B3. 一___银行

B4. 三___人,指一家三个人

B5. 两___衬衫

B6. 一___小狗

B7. 三___茶

B8. 哪___公司?

B9. 这___词典

B10. 那___衣服

Bài tập C – Chọn 二 hoặc 两​

C1. ___个人

C2. ___本书

C3. 第___

C4. ___十

C5. ___杯咖啡

C6. ___件衣服

C7. 十___

C8. ___家公司

Bài tập D – Hoàn thành câu​

D1. 我有________汉语书。
Gợi ý: ba quyển

D2. 我们家有________。
Gợi ý: bốn người

D3. 公司附近有________饭店。
Gợi ý: một nhà hàng

D4. 我想买________衣服。
Gợi ý: hai món

D5. 她有________猫。
Gợi ý: một con

D6. 我想喝________咖啡。
Gợi ý: một cốc

D7. 这本书________。
Gợi ý: 20 tệ

D8. 那件衣服________?
Gợi ý: bao nhiêu tiền

Bài tập E – Dịch sang tiếng Trung​

E1. Tôi có hai quyển sách tiếng Trung.

E2. Nhà tôi có bốn người.

E3. Gần trường có một nhà hàng.

E4. Tôi muốn mua một chiếc áo sơ mi.

E5. Cô ấy có hai con mèo.

E6. Tôi muốn uống một cốc trà.

E7. Quyển sách này giá 30 tệ.

E8. Bộ quần áo kia bao nhiêu tiền?

E9. Bạn thích quyển sách nào?

E10. Bạn muốn đi công ty nào?

Bài tập F – Sửa câu​

F1. 我有两个书。

F2. 我买二件衣服。

F3. 我家有三个口人。

F4. 她有一个猫。

F5. 我要一个咖啡。

F6. 这一个书很好。

F7. 哪个饭店很好?

F8. 两元钱 và 两块钱 có hoàn toàn giống sắc thái sử dụng không?


Phần 28. Đáp án và giải thích​

Đáp án bài A​

A1. 一本书

本 dùng cho sách.

A2. 三个学生

个 dùng để đếm người trong cấu trúc cơ bản.

A3. 两家公司

家 dùng cho công ty và cơ sở.

A4. 四口人

口 dùng để đếm thành viên trong gia đình.

A5. 一件衣服

件 dùng cho quần áo.

A6. 两只猫

只 dùng cho nhiều loài động vật.

A7. 十块钱

块钱 là cách diễn đạt tiền tệ phổ biến trong khẩu ngữ.

A8. 二十元

元 là đơn vị tiền tệ tiêu chuẩn.

A9. 三杯咖啡

杯 dùng khi đếm cà phê theo cốc.

A10. 一块蛋糕

块 dùng cho một miếng bánh.

Đáp án bài B​

B1. 两本书

B2. 五个学生

B3. 一家银行

B4. 三口人

B5. 两件衬衫

B6. 一只小狗

B7. 三杯茶

B8. 哪家公司?

B9. 这本词典

B10. 那件衣服

Đáp án bài C​

C1. 两个人

C2. 两本书

C3. 第二

C4. 二十

C5. 两杯咖啡

C6. 两件衣服

C7. 十二

C8. 两家公司

Quy tắc quan trọng:

Hai + lượng từ → thường dùng 两.

Số 2 trong số đếm hoặc số thứ tự → thường dùng 二.

Đáp án bài D​

D1.

我有三本汉语书。

Wǒ yǒu sān běn Hànyǔ shū.

Tôi có ba quyển sách tiếng Trung.

D2.

我们家有四口人。

Wǒmen jiā yǒu sì kǒu rén.

Gia đình chúng tôi có bốn người.

D3.

公司附近有一家饭店。

Gōngsī fùjìn yǒu yì jiā fàndiàn.

Gần công ty có một nhà hàng.

D4.

我想买两件衣服。

Wǒ xiǎng mǎi liǎng jiàn yīfu.

Tôi muốn mua hai món quần áo.

D5.

她有一只猫。

Tā yǒu yì zhī māo.

Cô ấy có một con mèo.

D6.

我想喝一杯咖啡。

Wǒ xiǎng hē yì bēi kāfēi.

Tôi muốn uống một cốc cà phê.

D7.

这本书二十元。

Zhè běn shū èrshí yuán.

Quyển sách này giá hai mươi tệ.

D8.

那件衣服多少钱?

Nà jiàn yīfu duōshao qián?

Bộ quần áo kia bao nhiêu tiền?

Đáp án bài E​

E1.

我有两本汉语书。

Wǒ yǒu liǎng běn Hànyǔ shū.

E2.

我家有四口人。

Wǒ jiā yǒu sì kǒu rén.

E3.

学校附近有一家饭店。

Xuéxiào fùjìn yǒu yì jiā fàndiàn.

E4.

我想买一件衬衫。

Wǒ xiǎng mǎi yí jiàn chènshān.

E5.

她有两只猫。

Tā yǒu liǎng zhī māo.

E6.

我想喝一杯茶。

Wǒ xiǎng hē yì bēi chá.

E7.

这本书三十元。

Zhè běn shū sānshí yuán.

E8.

那件衣服多少钱?

Nà jiàn yīfu duōshao qián?

E9.

你喜欢哪本书?

Nǐ xǐhuan nǎ běn shū?

E10.

你想去哪家公司?

Nǐ xiǎng qù nǎ jiā gōngsī?

Đáp án bài F​

F1.

我有两个书。

Sửa:

我有两本书。

Wǒ yǒu liǎng běn shū.

Lý do: 书 kết hợp với 本.

F2.

我买二件衣服。

Sửa:

我买两件衣服。

Wǒ mǎi liǎng jiàn yīfu.

Lý do: trước lượng từ 件, khi biểu thị số lượng hai, dùng 两 tự nhiên hơn.

F3.

我家有三个口人。

Sửa:

我家有三口人。

Wǒ jiā yǒu sān kǒu rén.

Lý do: cấu trúc là 数词 + 口 + 人, không chèn 个.

F4.

她有一个猫。

Sửa:

她有一只猫。

Tā yǒu yì zhī māo.

Lý do: mèo sử dụng lượng từ 只.

F5.

我要一个咖啡。

Nếu muốn nói “một cốc cà phê”, sửa thành:

我要一杯咖啡。

Wǒ yào yì bēi kāfēi.

F6.

这一个书很好。

Sửa:

这本书很好。

Zhè běn shū hěn hǎo.

Cấu trúc:

这 + 本 + 书

F7.

哪个饭店很好?

Trong bài học này nên dùng:

哪家饭店很好?

Nǎ jiā fàndiàn hěn hǎo?

Nhà hàng nào tốt?

F8.

两元钱 và 两块钱 đều có thể nói về hai tệ, nhưng sắc thái khác nhau.

元 thiên về đơn vị tiêu chuẩn.

块 thiên về khẩu ngữ.


Phần 29. Phương pháp liên tưởng để ghi nhớ toàn bộ hệ thống​

Không học chín lượng từ như chín mục rời rạc.

Hãy xây dựng chín hình ảnh.

本 → hình dung một QUYỂN SÁCH.

个 → hình dung một CÁ THỂ.

家 → hình dung một CỬA HÀNG hoặc CÔNG TY.

口 → hình dung những CÁI MIỆNG trong một GIA ĐÌNH.

件 → hình dung một CHIẾC ÁO.

只 → hình dung một CON MÈO.

块 → hình dung một MIẾNG BÁNH hoặc một ĐỒNG TIỀN khẩu ngữ.

元 → hình dung GIÁ TIỀN chính thức.

杯 → hình dung một CỐC NƯỚC.

Từ đó tạo chuỗi:

一本书

一个人

一家饭店

三口人

一件衣服

一只猫

一块钱

一元

一杯水

Nếu học viên đọc chuỗi này mỗi ngày, phản xạ lựa chọn lượng từ sẽ hình thành nhanh hơn nhiều so với học riêng nghĩa tiếng Việt.


Phần 30. Phương pháp học theo cụm cố định​

Không học:

本 = quyển

Mà học:

一本书

两本书

这本书

那本书

哪本书

几本书

Không học:

件 = chiếc

Mà học:

一件衣服

两件衣服

这件衣服

那件衣服

哪件衣服

几件衣服

Không học:

杯 = cốc

Mà học:

一杯水

一杯茶

一杯咖啡

两杯水

三杯茶

几杯咖啡

Không học:

只 = con

Mà học:

一只猫

两只猫

一只狗

三只狗

这只猫

那只狗

哪只猫


Phần 31. Cách chuyển từ hiểu thụ động sang sử dụng chủ động​

Giai đoạn thứ nhất:

Nhìn danh từ và nói ngay lượng từ.

书 → 本

人 → 个

公司 → 家

家庭成员 → 口

衣服 → 件

猫 → 只

咖啡 → 杯

Giai đoạn thứ hai:

Thêm số từ.

一本书

两个人

三家公司

四口人

两件衣服

三只猫

两杯咖啡

Giai đoạn thứ ba:

Thêm đại từ chỉ định.

这本书

那个人

这家公司

那件衣服

那只猫

这杯咖啡

Giai đoạn thứ tư:

Tạo câu hỏi.

哪本书?

哪个人?

哪家公司?

哪件衣服?

哪只猫?

哪杯咖啡?

Giai đoạn thứ năm:

Đưa vào câu hoàn chỉnh.

你喜欢哪本书?

你认识那个人吗?

你在哪家公司工作?

你喜欢哪件衣服?

你喜欢哪只猫?

你想喝哪杯咖啡?


Phần 32. Những kiến thức tối thiểu bắt buộc phải thuộc​

Công thức cốt lõi:

Số từ + Lượng từ + Danh từ

两 + Lượng từ + Danh từ

这 + Lượng từ + Danh từ

那 + Lượng từ + Danh từ

哪 + Lượng từ + Danh từ

几 + Lượng từ + Danh từ

多少 + Lượng từ + Danh từ

每 + Lượng từ + Danh từ

Các cặp bắt buộc:

书 → 本

人 → 个

公司、饭店、商店 → 家

家庭成员 → 口

衣服 → 件

猫、狗 → 只

钱 → 元 / 块

水、茶、咖啡 → 杯

Các mẫu bắt buộc:

一本书

一个人

一家公司

一家三口

一件衣服

一只猫

一块钱

一元

一杯水


Phần 33. Kiến thức nâng cao nên học tiếp sau bài này​

Sau khi nắm chắc hệ thống HSK 1, học viên có thể mở rộng sang các lượng từ thường gặp:

位 wèi – vị, người

名 míng – người, thành viên mang sắc thái trang trọng

张 zhāng – tờ, tấm, chiếc có bề mặt

条 tiáo – vật dài

双 shuāng – đôi

辆 liàng – chiếc xe

台 tái – máy móc

部 bù – máy, bộ, tác phẩm

瓶 píng – chai

碗 wǎn – bát

盘 pán – đĩa

盒 hé – hộp

包 bāo – gói

公斤 gōngjīn – kilôgam

斤 jīn – cân Trung Quốc

米 mǐ – mét

层 céng – tầng

间 jiān – phòng

把 bǎ – vật có tay cầm

次 cì – lần

遍 biàn – lượt từ đầu đến cuối

Nhưng không nên học quá nhiều trước khi hình thành phản xạ chắc chắn với:

本、个、家、口、块、件、只、元、杯.


Phần 34. Bài văn ứng dụng tổng hợp​

今天下午,我和几个朋友一起去商场。商场旁边有一家很大的书店,我先买了两本汉语书,一本是词典,一本是语法书。两本书一共八十元。丁垂杨买了两件衣服,一件衬衫和一件毛衣。水仙没有买衣服,她去了旁边的一家宠物店。那家宠物店里有十几只猫,还有几只小狗。她很喜欢其中一只白色的小猫。后来,我们五个人去了一家咖啡店。阮明武点了一杯咖啡,丁垂杨也点了一杯咖啡,黎云英要了一杯茶,水仙要了一杯水,芳玲要了一杯牛奶。大家一边喝东西,一边复习今天学过的量词。阮明武告诉大家,学习量词的时候不能只记“本、个、家、口、件、只、杯”这些字,而应该把“一本书、一个人、一家公司、三口人、一件衣服、一只猫、一杯水”这样的词组整个记下来。这样以后说汉语的时候,就更容易选择正确的量词。

Jīntiān xiàwǔ, wǒ hé jǐ ge péngyou yìqǐ qù shāngchǎng. Shāngchǎng pángbiān yǒu yì jiā hěn dà de shūdiàn, wǒ xiān mǎi le liǎng běn Hànyǔ shū, yì běn shì cídiǎn, yì běn shì yǔfǎ shū. Liǎng běn shū yígòng bāshí yuán. Dīng Chuí Yáng mǎi le liǎng jiàn yīfu, yí jiàn chènshān hé yí jiàn máoyī. Shuǐ Xiān méiyǒu mǎi yīfu, tā qù le pángbiān de yì jiā chǒngwùdiàn. Nà jiā chǒngwùdiàn lǐ yǒu shí jǐ zhī māo, hái yǒu jǐ zhī xiǎogǒu. Tā hěn xǐhuan qízhōng yì zhī báisè de xiǎomāo. Hòulái, wǒmen wǔ ge rén qù le yì jiā kāfēidiàn. Ruǎn Míng Wǔ diǎn le yì bēi kāfēi, Dīng Chuí Yáng yě diǎn le yì bēi kāfēi, Lí Yún Yīng yào le yì bēi chá, Shuǐ Xiān yào le yì bēi shuǐ, Fāng Líng yào le yì bēi niúnǎi. Dàjiā yìbiān hē dōngxi, yìbiān fùxí jīntiān xué guo de liàngcí. Ruǎn Míng Wǔ gàosu dàjiā, xuéxí liàngcí de shíhou bù néng zhǐ jì “běn, ge, jiā, kǒu, jiàn, zhī, bēi” zhèxiē zì, ér yīnggāi bǎ “yì běn shū, yí ge rén, yì jiā gōngsī, sān kǒu rén, yí jiàn yīfu, yì zhī māo, yì bēi shuǐ” zhèyàng de cízǔ zhěnggè jì xiàlai. Zhèyàng yǐhòu shuō Hànyǔ de shíhou, jiù gèng róngyì xuǎnzé zhèngquè de liàngcí.

Chiều nay, tôi cùng mấy người bạn đi trung tâm thương mại. Bên cạnh trung tâm thương mại có một hiệu sách rất lớn. Trước tiên tôi mua hai quyển sách tiếng Trung, một quyển là từ điển, một quyển là sách ngữ pháp. Hai quyển sách tổng cộng 80 tệ. Đinh Thùy Dương mua hai món quần áo, một chiếc áo sơ mi và một chiếc áo len. Thủy Tiên không mua quần áo mà đi đến một cửa hàng thú cưng bên cạnh. Trong cửa hàng thú cưng đó có hơn mười con mèo và mấy chú chó nhỏ. Cô ấy đặc biệt thích một chú mèo trắng trong số đó. Sau đó, năm người chúng tôi đến một quán cà phê. Nguyễn Minh Vũ gọi một cốc cà phê, Đinh Thùy Dương cũng gọi một cốc cà phê, Lê Vân Anh gọi một cốc trà, Thủy Tiên gọi một cốc nước và Phương Linh gọi một cốc sữa. Mọi người vừa uống đồ uống vừa ôn tập các lượng từ đã học hôm nay. Nguyễn Minh Vũ nói với mọi người rằng khi học lượng từ, không thể chỉ ghi nhớ riêng những chữ như “本、个、家、口、件、只、杯”, mà nên ghi nhớ nguyên cả những cụm như “一本书、一个人、一家公司、三口人、一件衣服、一只猫、一杯水”. Làm như vậy, khi nói tiếng Trung sau này sẽ dễ dàng lựa chọn đúng lượng từ hơn.

This afternoon, I went to the mall with several friends. There was a large bookstore next to the mall. I first bought two Chinese books: one was a dictionary and the other was a grammar book. The two books cost eighty yuan altogether. Dinh Thuy Duong bought two items of clothing, a shirt and a sweater. Thuy Tien did not buy clothes; instead, she went to a pet shop nearby. There were more than ten cats and several little dogs in the shop. She especially liked one of the white kittens. Later, the five of us went to a coffee shop. Nguyen Minh Vu ordered a cup of coffee, Dinh Thuy Duong also ordered a cup of coffee, Le Van Anh ordered a cup of tea, Thuy Tien ordered a glass of water, and Phuong Linh ordered a glass of milk. While drinking, everyone reviewed the measure words learned that day. Nguyen Minh Vu explained that when studying Chinese measure words, learners should not merely memorize individual words such as 本、个、家、口、件、只 and 杯. Instead, they should memorize complete chunks such as 一本书, 一个人, 一家公司, 三口人, 一件衣服, 一只猫 and 一杯水. By doing this, it becomes much easier to choose the correct measure word when speaking Chinese.

Phần 35. Tổng kết trọng điểm​

Trọng tâm lớn nhất của bài học không phải là thuộc lòng chín chữ 本、个、家、口、块、件、只、元、杯, mà là xây dựng phản xạ kết hợp giữa lượng từ và danh từ.

Công thức trung tâm:

Số từ + Lượng từ + Danh từ

Cần thuộc nguyên khối:

一本书

一个人

一家公司

一家三口

一件衣服

一只猫

一块钱

一元

一杯水

Khi biểu thị số lượng hai:

两本书

两个人

两家公司

两件衣服

两只猫

两杯咖啡

Khi chỉ định:

这本书

这个人

这家公司

这件衣服

这只猫

这杯茶

Khi hỏi lựa chọn:

哪本书?

哪个人?

哪家公司?

哪件衣服?

哪只猫?

哪杯咖啡?

Khi hỏi số lượng:

几本书?

几个人?

几家公司?

几件衣服?

几只猫?

几杯咖啡?

Mục tiêu cuối cùng của bài học là khi nhìn thấy danh từ 书、公司、衣服、猫、咖啡, học viên có thể lập tức phản xạ ra 本、家、件、只、杯 mà không cần dịch qua tiếng Việt.

Đó chính là bước chuyển từ “biết lượng từ” sang “sử dụng được lượng từ” trong giao tiếp tiếng Trung thực tế.
 
Last edited:

Có thể bạn đang quan tâm

Liên quan

Cùng chuyên mục

Phổ biến

Mới nhất

Back
Top