Cách dùng 把 trong tiếng Trung giao tiếp hàng ngày: công thức, ví dụ và lỗi thường gặp
把 — bǎ thường dùng để đưa đối tượng chịu tác động lên trước động từ, nhấn mạnh đối tượng đó được xử lý thế nào, thay đổi ra sao hoặc được chuyển đến đâu.Ví dụ:
请把门关上。
Qǐng bǎ mén guān shàng.
Vui lòng đóng cửa lại.
Trong câu này:
- 门: đối tượng chịu tác động.
- 关上: đóng lại, thể hiện kết quả của hành động.
- 把: đưa 门 lên trước động từ 关.
1. Công thức cơ bản của câu 把
Thành phần sau động từ thường cho biết:Chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ + thành phần bổ sung
- Kết quả của hành động.
- Hướng di chuyển.
- Vị trí mới của đối tượng.
- Người nhận.
- Số lần hoặc lượng hành động.
So sánh câu thường và câu 把
我关上了门。Wǒ guān shàng le mén.
Tôi đã đóng cửa lại.
我把门关上了。
Wǒ bǎ mén guān shàng le.
Tôi đã đóng cửa lại.
Hai câu có thể mô tả cùng một sự việc, nhưng câu dùng 把 làm nổi bật việc xử lý cánh cửa và kết quả là cửa đã đóng.
Không phải câu có tân ngữ nào cũng chuyển được sang câu 把.
2. Khi nào nên dùng 把?
2.1. Khi hành động làm đối tượng thay đổi trạng thái
我把衣服洗干净了。Wǒ bǎ yīfu xǐ gānjìng le.
Tôi đã giặt sạch quần áo.
Quần áo thay đổi từ chưa sạch thành sạch.
他把杯子打破了。
Tā bǎ bēizi dǎ pò le.
Anh ấy đã làm vỡ chiếc cốc.
Chiếc cốc thay đổi từ nguyên vẹn thành bị vỡ.
2.2. Khi chuyển đối tượng đến một vị trí
请把书放在桌子上。Qǐng bǎ shū fàng zài zhuōzi shàng.
Vui lòng đặt sách lên bàn.
2.3. Khi chuyển đối tượng cho người khác
请把文件发给我。Qǐng bǎ wénjiàn fā gěi wǒ.
Vui lòng gửi tài liệu cho tôi.
2.4. Khi yêu cầu ai đó xử lý một việc
你先把作业做完,再出去玩。Nǐ xiān bǎ zuòyè zuò wán, zài chūqu wán.
Con làm xong bài tập trước rồi hãy ra ngoài chơi.
3. Điều kiện quan trọng khi dùng 把
3.1. Tân ngữ thường phải xác định hoặc có thể nhận diện
Người nghe thường biết bạn đang nói đến người hoặc vật nào.请把那本书给我。
Qǐng bǎ nà běn shū gěi wǒ.
Vui lòng đưa cuốn sách kia cho tôi.
我把手机放在包里了。
Wǒ bǎ shǒujī fàng zài bāo lǐ le.
Tôi đã để điện thoại trong túi.
Không nhất thiết phải có 这 hoặc 那. Trong câu thứ hai, “điện thoại” vẫn có thể được hiểu rõ qua ngữ cảnh.
Tân ngữ có số lượng không hoàn toàn bị cấm:
我把一个杯子打破了。
Wǒ bǎ yí ge bēizi dǎ pò le.
Tôi đã làm vỡ một chiếc cốc.
Ở đây, người nói đề cập đến một chiếc cốc cụ thể trong sự việc.
3.2. Động từ phải phù hợp với ý “xử lý, tác động”
Các động từ như giặt, đóng, đặt, gửi, làm xong thường phù hợp.Những động từ chỉ quan hệ, nhận thức hoặc cảm xúc như 是、知道、喜欢 thường không dùng theo mẫu 把 thông thường.
Câu sai:
我把这本书喜欢。
Câu đúng:
我喜欢这本书。
Wǒ xǐhuan zhè běn shū.
Tôi thích cuốn sách này.
3.3. Thường không để động từ trơ ở cuối câu
Câu chưa tự nhiên:请把门关。
Nên nói:
请把门关上。
Qǐng bǎ mén guān shàng.
Vui lòng đóng cửa lại.
Hoặc:
请把门关一下。
Qǐng bǎ mén guān yíxià.
Phiền bạn đóng cửa giúp một chút.
Không phải mọi câu 把 đều cần bổ ngữ kết quả, nhưng vị ngữ thường cần thêm thông tin, thay vì chỉ có một động từ đơn lẻ.
4. 把 + động từ + bổ ngữ kết quả
Công thức
Một số kết hợp thường gặp:Chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ + kết quả +(了)
| Cụm từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 做完 | zuò wán | Làm xong |
| 吃完 | chī wán | Ăn hết |
| 写好 | xiě hǎo | Viết xong, viết ổn thỏa |
| 洗干净 | xǐ gānjìng | Giặt hoặc rửa sạch |
| 打破 | dǎ pò | Làm vỡ |
| 弄坏 | nòng huài | Làm hỏng |
Ví dụ
我把作业做完了。Wǒ bǎ zuòyè zuò wán le.
Tôi đã làm xong bài tập.
他把蛋糕吃完了。
Tā bǎ dàngāo chī wán le.
Anh ấy đã ăn hết bánh.
请把这些信息写清楚。
Qǐng bǎ zhèxiē xìnxī xiě qīngchu.
Vui lòng viết rõ những thông tin này.
孩子把玩具弄坏了。
Háizi bǎ wánjù nòng huài le.
Đứa trẻ đã làm hỏng đồ chơi.
Lưu ý: Không phải câu 把 nào cũng có 了. Câu yêu cầu như 请把这些信息写清楚 không cần 了.
5. 把 + động từ + 在 / 到 + địa điểm
5.1. 放在: đặt ở đâu
请把手机放在桌子上。Chủ ngữ + 把 + đồ vật + 放在 + địa điểm
Qǐng bǎ shǒujī fàng zài zhuōzi shàng.
Vui lòng đặt điện thoại lên bàn.
我把钥匙放在抽屉里了。
Wǒ bǎ yàoshi fàng zài chōuti lǐ le.
Tôi đã để chìa khóa trong ngăn kéo.
5.2. 搬到 / 送到: chuyển hoặc đưa đến đâu
我们把桌子搬到客厅了。Chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ + 到 + nơi đến
Wǒmen bǎ zhuōzi bān dào kètīng le.
Chúng tôi đã chuyển chiếc bàn ra phòng khách.
请把这份文件送到办公室。
Qǐng bǎ zhè fèn wénjiàn sòng dào bàngōngshì.
Vui lòng đưa tài liệu này đến văn phòng.
Phân biệt:
- 放在……: đặt ở vị trí nào.
- 搬到……: chuyển đến đâu.
- 送到……: đưa hoặc giao đến đâu.
6. 把 + động từ + 给 + người nhận
Công thức
请把照片发给我。Chủ ngữ + 把 + vật + động từ + 给 + người nhận
Qǐng bǎ zhàopiàn fā gěi wǒ.
Vui lòng gửi ảnh cho tôi.
我把那本书借给小王了。
Wǒ bǎ nà běn shū jiè gěi Xiǎo Wáng le.
Tôi đã cho Tiểu Vương mượn cuốn sách kia.
她把这件事告诉了老师。
Tā bǎ zhè jiàn shì gàosu le lǎoshī.
Cô ấy đã kể việc này cho giáo viên.
Ở ví dụ cuối, 告诉 đã có nghĩa “nói cho ai biết”, nên không thêm 给 theo mẫu trên.
7. 把 + động từ + 成: biến thành, làm thành
Công thức
请把这句话翻译成中文。Chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ + 成 + kết quả mới
Qǐng bǎ zhè jù huà fānyì chéng Zhōngwén.
Vui lòng dịch câu này sang tiếng Trung.
他把苹果切成了小块。
Tā bǎ píngguǒ qiē chéng le xiǎo kuài.
Anh ấy đã cắt táo thành những miếng nhỏ.
我把你的名字写成了他的名字。
Wǒ bǎ nǐ de míngzi xiě chéng le tā de míngzi.
Tôi đã viết nhầm tên bạn thành tên anh ấy.
成 nhấn mạnh kết quả mới hoặc hình thức mới của đối tượng.
8. 把 kết hợp với bổ ngữ phương hướng
Các từ như 上、开、进来、出去、起来 có thể diễn tả hướng hoặc kết quả của hành động.请把门打开。
Qǐng bǎ mén dǎ kāi.
Vui lòng mở cửa ra.
请把窗户关上。
Qǐng bǎ chuānghu guān shàng.
Vui lòng đóng cửa sổ lại.
把椅子搬出去吧。
Bǎ yǐzi bān chūqu ba.
Mang ghế ra ngoài đi.
请把地上的书捡起来。
Qǐng bǎ dì shàng de shū jiǎn qǐlai.
Vui lòng nhặt sách dưới đất lên.
Trong câu yêu cầu, chủ ngữ 你 thường được lược bỏ.
9. 把 kết hợp với 一下 và số lần
9.1. Động từ + 一下
Dùng để diễn đạt hành động ngắn hoặc làm nhẹ lời yêu cầu.请把桌子擦一下。
Qǐng bǎ zhuōzi cā yíxià.
Phiền bạn lau bàn một chút.
你把这段话看一下。
Nǐ bǎ zhè duàn huà kàn yíxià.
Bạn xem qua đoạn này nhé.
9.2. Động từ + 一遍
遍 — biàn nhấn mạnh một lượt thực hiện từ đầu đến cuối.请把这篇文章读一遍。
Qǐng bǎ zhè piān wénzhāng dú yí biàn.
Vui lòng đọc bài này một lượt.
我把这段录音听了三遍。
Wǒ bǎ zhè duàn lùyīn tīng le sān biàn.
Tôi đã nghe đoạn ghi âm này ba lượt.
Phân biệt:
- 看一下: xem một chút, xem qua.
- 看一遍: xem một lượt từ đầu đến cuối.
10. Vị trí của 不、没、别 và động từ năng nguyện
Các từ phủ định và những từ như 要、想、能、应该 thường đứng trước 把.Công thức
Chủ ngữ + phủ định / động từ năng nguyện + 把 + tân ngữ + vị ngữ
10.1. 没: chưa hoặc đã không làm
我还没把作业做完。Wǒ hái méi bǎ zuòyè zuò wán.
Tôi vẫn chưa làm xong bài tập.
他没把钱还给我。
Tā méi bǎ qián huán gěi wǒ.
Anh ấy chưa trả tiền cho tôi.
10.2. 不要 / 别: đừng
不要把手机放在这里。Bú yào bǎ shǒujī fàng zài zhèlǐ.
Đừng để điện thoại ở đây.
别把这件事告诉别人。
Bié bǎ zhè jiàn shì gàosu biérén.
Đừng kể chuyện này cho người khác.
10.3. 要、能、应该
我要把中文学好。Wǒ yào bǎ Zhōngwén xué hǎo.
Tôi muốn học tốt tiếng Trung.
你能把这句话再说一遍吗?
Nǐ néng bǎ zhè jù huà zài shuō yí biàn ma?
Bạn có thể nói lại câu này một lần nữa không?
你应该把情况说清楚。
Nǐ yīnggāi bǎ qíngkuàng shuō qīngchu.
Bạn nên nói rõ tình hình.
11. Cách đặt câu hỏi với 把
11.1. Thêm 吗
你把作业做完了吗?Nǐ bǎ zuòyè zuò wán le ma?
Bạn làm xong bài tập chưa?
11.2. Dùng 了没有
你把门锁好了没有?Nǐ bǎ mén suǒ hǎo le méiyǒu?
Bạn khóa cửa cẩn thận chưa?
11.3. Hỏi vị trí
你把钥匙放在哪儿了?Nǐ bǎ yàoshi fàng zài nǎr le?
Bạn để chìa khóa ở đâu rồi?
11.4. Hỏi người nhận
你把照片发给谁了?Nǐ bǎ zhàopiàn fā gěi shéi le?
Bạn gửi ảnh cho ai rồi?
12. 把 và bổ ngữ khả năng
Các dạng như 做得完、吃不完、看得懂 thường không đặt trực tiếp vào câu 把 theo cách thông thường.Muốn nói “Tôi không ăn hết những món này”, nên dùng:
这些菜我吃不完。
Zhèxiē cài wǒ chī bu wán.
Những món này tôi ăn không hết.
Nếu muốn dùng 把, có thể chuyển sang cấu trúc với 能:
我不能把这些菜都吃完。
Wǒ bù néng bǎ zhèxiē cài dōu chī wán.
Tôi không thể ăn hết tất cả những món này.
Phân biệt hai câu quan trọng
我没把饭吃完。Wǒ méi bǎ fàn chī wán.
Tôi đã không ăn hết cơm.
Câu này nói về sự việc thực tế: cơm vẫn còn.
这碗饭我吃不完。
Zhè wǎn fàn wǒ chī bu wán.
Bát cơm này tôi ăn không hết được.
Câu này nhấn mạnh khả năng ăn hết.
13. So sánh 把 với 将
Ở cách dùng đưa đối tượng lên trước động từ, 将 có thể gần nghĩa với 把, nhưng thường trang trọng hơn.请把文件发给我。
Qǐng bǎ wénjiàn fā gěi wǒ.
Vui lòng gửi tài liệu cho tôi.
Câu này tự nhiên trong hội thoại.
请将文件发给我。
Qǐng jiāng wénjiàn fā gěi wǒ.
Vui lòng gửi tài liệu cho tôi.
Câu này mang sắc thái trang trọng hơn, thường gặp trong văn bản hoặc hướng dẫn.
Lưu ý: 将 còn có nghĩa diễn tả tương lai trong những cấu trúc khác, nên không phải lúc nào cũng thay bằng 把 được.
14. Ví dụ dùng 把 khi đi ăn ở 大排档
Nhờ lau bàn
麻烦把桌子擦干净。Máfan bǎ zhuōzi cā gānjìng.
Phiền anh/chị lau sạch bàn.
Nhờ mang thực đơn đến
请把菜单拿过来。Qǐng bǎ càidān ná guòlai.
Vui lòng mang thực đơn lại đây.
Nhờ đặt món ăn lên bàn
请把这盘菜放在中间。Qǐng bǎ zhè pán cài fàng zài zhōngjiān.
Vui lòng đặt đĩa thức ăn này ở giữa.
Nhờ gói đồ ăn
麻烦把剩下的菜打包。Máfan bǎ shèngxià de cài dǎbāo.
Phiền anh/chị gói đồ ăn còn lại mang về.
Nhắc bạn đừng để quên điện thoại
别把手机忘在桌子上。Bié bǎ shǒujī wàng zài zhuōzi shàng.
Đừng để quên điện thoại trên bàn.
15. Những lỗi thường gặp
Lỗi 1: Để động từ đơn lẻ ở cuối câu
Câu chưa tự nhiên:我把作业做。
Nên viết:
我把作业做完了。
Tôi đã làm xong bài tập.
Lỗi 2: Đặt 没 sai vị trí
Câu sai:我把作业没做完。
Cách viết chuẩn khi học cấu trúc cơ bản:
我没把作业做完。
Tôi chưa làm xong bài tập.
Lỗi 3: Dùng 把 với 喜欢
Câu sai:我把中国菜喜欢。
Câu đúng:
我喜欢中国菜。
Tôi thích món ăn Trung Quốc.
Lỗi 4: Cho rằng câu 把 bắt buộc có 了
Câu sau hoàn toàn đúng mà không cần 了:请把门关上。
Vui lòng đóng cửa lại.
了 phụ thuộc vào ý nghĩa và ngữ cảnh, không phải dấu hiệu bắt buộc của câu 把.
Lỗi 5: Dịch mọi chữ “đem” thành 把
“Đem theo” thường dùng 带, không phải chỉ dùng riêng 把.我明天会带一本书来。
Wǒ míngtiān huì dài yì běn shū lái.
Ngày mai tôi sẽ đem một cuốn sách đến.
Không cần cố chuyển mọi câu tiếng Việt có “đem” hoặc “lấy” thành câu 把.
16. 把 còn là lượng từ
Ngoài cấu trúc ngữ pháp trên, 把 còn là lượng từ cho một số đồ vật có tay cầm hoặc những vật được cầm thành nắm.| Cụm từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 一把椅子 | yì bǎ yǐzi | Một chiếc ghế |
| 一把伞 | yì bǎ sǎn | Một chiếc ô |
| 一把刀 | yì bǎ dāo | Một con dao |
| 一把钥匙 | yì bǎ yàoshi | Một chiếc chìa khóa |
| 一把米 | yì bǎ mǐ | Một nắm gạo |
Wǒ mǎi le yì bǎ sǎn.
Tôi đã mua một chiếc ô.
Một câu có thể có hai chữ 把 với hai chức năng khác nhau:
请把这把椅子搬出去。
Qǐng bǎ zhè bǎ yǐzi bān chūqu.
Vui lòng chuyển chiếc ghế này ra ngoài.
Phân tích:
- 把 thứ nhất: thành phần của câu 把.
- 把 thứ hai: lượng từ của 椅子.
17. Bài tập thực hành
Dịch các câu sau sang tiếng Trung:- Vui lòng đóng cửa sổ lại.
- Tôi đã để điện thoại trong túi.
- Bạn gửi tài liệu cho tôi nhé.
- Tôi vẫn chưa làm xong bài tập.
- Đừng kể chuyện này cho người khác.
- Phiền anh/chị gói đồ ăn còn lại mang về.
Đáp án tham khảo
1. 请把窗户关上。Qǐng bǎ chuānghu guān shàng.
2. 我把手机放在包里了。
Wǒ bǎ shǒujī fàng zài bāo lǐ le.
3. 请把文件发给我。
Qǐng bǎ wénjiàn fā gěi wǒ.
4. 我还没把作业做完。
Wǒ hái méi bǎ zuòyè zuò wán.
5. 别把这件事告诉别人。
Bié bǎ zhè jiàn shì gàosu biérén.
6. 麻烦把剩下的菜打包。
Máfan bǎ shèngxià de cài dǎbāo.
Ghi nhớ nhanh
Cách hiểu thực dụng nhất của câu 把 là:Ba mẫu nên học trước:Ai đó xử lý một đối tượng cụ thể như thế nào?
- 把……做完: làm xong việc gì.
- 把……放在……: đặt vật gì ở đâu.
- 把……发给……: gửi thứ gì cho ai.
我把作业做完了。
Tôi đã làm xong bài tập.
请把书放在桌子上。
Vui lòng đặt sách lên bàn.
请把照片发给我。
Vui lòng gửi ảnh cho tôi.