Cách dùng 可 trong tiếng Trung giao tiếp
可 thường đọc là kě. Đây là một chữ có nhiều chức năng: có thể biểu thị khả năng, sự cho phép, nhấn mạnh, chuyển ý hoặc xuất hiện trong các từ như 可以、可能、可是、可爱、可惜.
Điểm quan trọng nhất:
Không nên hiểu mọi chữ 可 là “có thể”.
Hãy học theo cấu trúc câu và các cụm từ cố định.
So sánh:
这里可以停车。
Zhèlǐ kěyǐ tíngchē.
Ở đây có thể đỗ xe.
这里可不能停车。
Zhèlǐ kě bù néng tíngchē.
Ở đây tuyệt đối không được đỗ xe đâu.
我想停车,可是这里没有车位。
Wǒ xiǎng tíngchē, kěshì zhèlǐ méiyǒu chēwèi.
Tôi muốn đỗ xe, nhưng ở đây không có chỗ.
Ba câu có chữ 可 nhưng chức năng khác nhau.
PHẦN I. BẢN ĐỒ Ý NGHĨA VÀ ĐẶC ĐIỂM NGỮ PHÁP
1. Những nhánh chính của 可
| Nhánh | Cấu trúc hoặc từ | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Khả năng, sự cho phép | 可以、可进入 | Có thể, được phép |
| Nhấn mạnh | 可好吃了、可不是 | Thật sự, đấy, đâu |
| Nhắc nhở mạnh | 可别、可不能 | Nhớ đừng, tuyệt đối không được |
| Chuyển ý | 可、可是 | Nhưng |
| Đáng hoặc có thể được… | 可靠、可读、可惜 | Đáng tin, có thể đọc, đáng tiếc |
| Khả năng xảy ra | 可能 | Có lẽ, có khả năng |
| Tình nguyện lựa chọn | 宁可 | Thà |
| Nghi vấn trang trọng | 可有、可曾 | Có… không, đã từng… chưa |
Lưu ý: Không phải tất cả các mục trên đều là cùng một cách dùng ngữ pháp. Ví dụ, 可是 và 可爱 là những từ cần được học như một đơn vị hoàn chỉnh.
2. Vị trí thường gặp của 可
A. Đứng trước vị ngữ để nhấn mạnh
Chủ ngữ + 可 + vị ngữ
这家店可有名了。
Zhè jiā diàn kě yǒumíng le.
Quán này nổi tiếng lắm đấy.
B. Đứng trước từ phủ định
Chủ ngữ + 可 + 不 / 没 / 别 / 不能 + …
我可没说过这句话。
Wǒ kě méi shuō guo zhè jù huà.
Tôi chưa từng nói câu này đâu nhé.
C. Nối hai vế tương phản
Vế A,可 + vế B
我想去,可我没时间。
Wǒ xiǎng qù, kě wǒ méi shíjiān.
Tôi muốn đi, nhưng tôi không có thời gian.
D. Kết hợp với động từ trong văn phong ngắn gọn
可 + động từ
此处可停车。
Cǐ chù kě tíngchē.
Có thể đỗ xe tại đây.
Cách này thường gặp trên biển báo, thông báo và văn bản. Khi trò chuyện, 这里可以停车 thường tự nhiên hơn.
PHẦN II. 可 DÙNG ĐỂ NHẤN MẠNH
3. 可 + tính từ + 了: …lắm đấy
Đây là một trong những cách dùng quan trọng nhất trong giao tiếp.
Công thức
Chủ ngữ + 可 + tính từ / cụm tính từ + 了
这道菜可好吃了!
Zhè dào cài kě hǎochī le!
Món này ngon lắm đấy!
今天可冷了。
Jīntiān kě lěng le.
Hôm nay lạnh lắm.
他最近可忙了。
Tā zuìjìn kě máng le.
Dạo này anh ấy bận lắm.
这孩子可聪明了。
Zhè háizi kě cōngming le.
Đứa trẻ này thông minh lắm.
Sắc thái
Mẫu này thường thể hiện:
- Nhấn mạnh cảm nhận.
- Giới thiệu điều người nói biết rõ.
- Muốn người nghe chú ý.
- Có thể ngầm đối lập với điều người nghe đang nghĩ.
So sánh:
这道菜很好吃。
Món này rất ngon.
这道菜可好吃了!
Món này ngon lắm đấy!
Câu thứ hai mang tính biểu cảm và hội thoại rõ hơn.
Vai trò của 了
Trong mẫu 可……了, 了 thường góp phần tạo sắc thái nhấn mạnh, không nên dịch thành “đã”.
4. 可 + vị ngữ: không chỉ đi với tính từ
他可喜欢这份工作了。
Tā kě xǐhuan zhè fèn gōngzuò le.
Anh ấy thích công việc này lắm.
她可会讲故事了。
Tā kě huì jiǎng gùshi le.
Cô ấy kể chuyện giỏi lắm.
这次可帮了我大忙了。
Zhè cì kě bāng le wǒ dà máng le.
Lần này đúng là đã giúp tôi rất nhiều.
Công thức mở rộng
Chủ ngữ + 可 + động từ tâm lý + tân ngữ + 了
我可想你了。
Wǒ kě xiǎng nǐ le.
Tôi nhớ bạn lắm.
Chủ ngữ + 可 + 会 + hoạt động + 了
他可会做饭了。
Tā kě huì zuò fàn le.
Anh ấy nấu ăn giỏi lắm.
Trong câu này, 可会 không phải một từ cố định mang nghĩa “có thể”. 可 nhấn mạnh khả năng được diễn đạt bằng 会.
5. 可真……: thật là…
Công thức
Chủ ngữ + 可真 + vị ngữ
你可真细心。
Nǐ kě zhēn xìxīn.
Bạn thật sự rất chu đáo.
今天可真热。
Jīntiān kě zhēn rè.
Hôm nay nóng thật.
这件事可真不容易。
Zhè jiàn shì kě zhēn bù róngyì.
Việc này thật sự không dễ chút nào.
Có thể dùng để khen hoặc mỉa mai
你可真会挑时间!
Nǐ kě zhēn huì tiāo shíjiān!
Bạn đúng là biết chọn thời điểm thật!
Câu này có thể là lời khen, nhưng cũng có thể mang ý “bạn chọn đúng lúc bất tiện quá”. Cần xem tình huống và giọng điệu.
6. 可算……了: cuối cùng cũng…
Công thức
Chủ ngữ + 可算 + kết quả mong đợi + 了
你可算来了!
Nǐ kě suàn lái le!
Cuối cùng bạn cũng đến!
我可算找到你了。
Wǒ kě suàn zhǎodào nǐ le.
Cuối cùng tôi cũng tìm được bạn.
这件事可算解决了。
Zhè jiàn shì kě suàn jiějué le.
Cuối cùng việc này cũng được giải quyết.
Liên tưởng
Chờ đợi hoặc gặp khó khăn → kết quả xuất hiện → 可算……了
Cụm gần nghĩa thường gặp:
终于……了 — cuối cùng cũng…
PHẦN III. 可 KẾT HỢP VỚI PHỦ ĐỊNH VÀ LỜI NHẮC
7. 可不……: …đâu / thật sự không…
Công thức
Chủ ngữ + 可 + 不 + vị ngữ
这东西可不便宜。
Zhè dōngxi kě bù piányi.
Thứ này không rẻ đâu.
我可不这么想。
Wǒ kě bù zhème xiǎng.
Tôi không nghĩ như vậy đâu.
这可不是小事。
Zhè kě bú shì xiǎoshì.
Đây không phải chuyện nhỏ đâu.
可 thường làm nổi bật sự phủ định, đôi khi nhằm sửa lại suy đoán của người nghe.
So sánh
我不去。
Tôi không đi.
我可不去。
Tôi thì không đi đâu.
Câu thứ hai thể hiện lập trường rõ hơn.
8. 可没……: không hề… đâu
Công thức
Chủ ngữ + 可 + 没(有)+ động từ / cụm động từ
我可没骗你。
Wǒ kě méi piàn nǐ.
Tôi không lừa bạn đâu.
我可没答应他。
Wǒ kě méi dāying tā.
Tôi chưa đồng ý với anh ấy đâu nhé.
这件事我可没听说过。
Zhè jiàn shì wǒ kě méi tīngshuō guo.
Chuyện này tôi chưa từng nghe nói đâu.
Phân biệt 可不 và 可没
- 可不: nhấn mạnh phủ định về ý định, nhận định, tính chất…
- 可没: nhấn mạnh rằng một hành động chưa xảy ra hoặc không xảy ra.
我可不告诉他。
Tôi không nói cho anh ấy biết đâu.
我可没告诉他。
Tôi chưa nói cho anh ấy biết đâu.
9. 可别……: nhớ đừng… / nhất định đừng…
Công thức
Chủ ngữ + 可别 + hành động
你可别忘了带护照。
Nǐ kě bié wàng le dài hùzhào.
Bạn nhớ đừng quên mang hộ chiếu nhé.
你可别迟到。
Nǐ kě bié chídào.
Bạn nhất định đừng đến muộn.
可别把这件事告诉别人。
Kě bié bǎ zhè jiàn shì gàosu biérén.
Nhất định đừng kể chuyện này cho người khác.
Sắc thái
Tùy tình huống, 可别 có thể thể hiện:
- Quan tâm.
- Lo lắng.
- Dặn dò.
- Cảnh báo.
So sánh:
别忘了。
Đừng quên.
可别忘了。
Nhớ đừng quên đấy.
10. 可不能……: tuyệt đối không được… / không thể… đâu
Công thức
Chủ ngữ + 可不能 + động từ / cụm động từ
开车可不能喝酒。
Kāichē kě bù néng hē jiǔ.
Lái xe thì tuyệt đối không được uống rượu.
这件事可不能马虎。
Zhè jiàn shì kě bù néng mǎhu.
Chuyện này không được làm qua loa đâu.
你可不能这么说。
Nǐ kě bù néng zhème shuō.
Bạn không thể nói như vậy được đâu.
Phân tích quan trọng
Trong 可不能:
- 可: nhấn mạnh.
- 不能: không thể / không được.
Không nên tách thành:
可 = có thể, 不能 = không thể.
Ở đây 可 không mang nghĩa “có thể”.
11. 可要……: nhất định phải… / nhớ… nhé
Công thức
Chủ ngữ + 可要 + động từ / cụm động từ
你可要小心。
Nǐ kě yào xiǎoxīn.
Bạn nhất định phải cẩn thận.
这次你可要认真准备。
Zhè cì nǐ kě yào rènzhēn zhǔnbèi.
Lần này bạn phải chuẩn bị nghiêm túc đấy.
到了以后,你可要给我打电话。
Dào le yǐhòu, nǐ kě yào gěi wǒ dǎ diànhuà.
Đến nơi rồi, bạn nhớ gọi điện cho tôi nhé.
Chuỗi ghi nhớ
- 可要做: nhất định phải làm.
- 可别做: nhất định đừng làm.
- 可不能做: tuyệt đối không được làm.
PHẦN IV. 可 BIỂU THỊ CHUYỂN Ý
12. 可: nhưng
Công thức
Vế A,可 + vế B
我想帮你,可我不知道怎么做。
Wǒ xiǎng bāng nǐ, kě wǒ bù zhīdào zěnme zuò.
Tôi muốn giúp bạn, nhưng tôi không biết phải làm thế nào.
这件衣服很好看,可有点儿贵。
Zhè jiàn yīfu hěn hǎokàn, kě yǒudiǎnr guì.
Bộ quần áo này đẹp, nhưng hơi đắt.
他说得很清楚,可我还是没听懂。
Tā shuō de hěn qīngchu, kě wǒ háishi méi tīng dǒng.
Anh ấy nói rất rõ, nhưng tôi vẫn chưa hiểu.
Ở đây, 可 gần nghĩa với 可是、但是.
Cách nhận biết
Nếu thay 可 bằng 但是 mà ý chính vẫn giữ được, đó thường là 可 chuyển ý.
我想去,可我没空。
→ 我想去,但是我没空。
13. 可是: nhưng, thế nhưng
Công thức
Vế A,可是 + vế B
我已经解释了,可是他还是不相信。
Wǒ yǐjīng jiěshì le, kěshì tā háishi bù xiāngxìn.
Tôi đã giải thích rồi, nhưng anh ấy vẫn không tin.
虽然有点儿累,可是我很开心。
Suīrán yǒudiǎnr lèi, kěshì wǒ hěn kāixīn.
Tuy hơi mệt nhưng tôi rất vui.
Phân biệt hai cách phân tích “可是”
我想去,可是没时间。
Tôi muốn đi, nhưng không có thời gian.
Ở đây 可是 là từ nối “nhưng”.
他可是我们的老师。
Tā kě shì wǒmen de lǎoshī.
Anh ấy là giáo viên của chúng ta đấy.
Ở đây có thể hiểu:
- 可: nhấn mạnh.
- 是: là.
Câu thứ hai không có nghĩa “anh ấy nhưng giáo viên của chúng ta”.
PHẦN V. 可 BIỂU THỊ KHẢ NĂNG VÀ SỰ CHO PHÉP
14. 可 + động từ: có thể, được phép
Cách dùng này thường mang phong cách ngắn gọn hoặc trang trọng.
此票可用于乘坐地铁。
Cǐ piào kě yòngyú chéngzuò dìtiě.
Vé này có thể dùng để đi tàu điện ngầm.
本店可刷卡。
Běn diàn kě shuākǎ.
Cửa hàng có nhận thanh toán bằng thẻ.
详情可咨询工作人员。
Xiángqíng kě zīxún gōngzuò rényuán.
Để biết chi tiết, có thể hỏi nhân viên.
Trong giao tiếp thường ngày
Thường dùng 可以:
这里可以刷卡吗?
Zhèlǐ kěyǐ shuākǎ ma?
Ở đây có thể thanh toán bằng thẻ không?
你可以问一下工作人员。
Nǐ kěyǐ wèn yíxià gōngzuò rényuán.
Bạn có thể hỏi nhân viên một chút.
15. 可以: được phép, có thể, chấp nhận được
A. Xin phép
Chủ ngữ + 可以 + động từ + 吗?
我可以坐这里吗?
Wǒ kěyǐ zuò zhèlǐ ma?
Tôi có thể ngồi đây không?
B. Đưa ra lựa chọn hoặc gợi ý
你可以先休息一下。
Nǐ kěyǐ xiān xiūxi yíxià.
Bạn có thể nghỉ một chút trước.
C. Đánh giá ở mức chấp nhận được
这家店还可以。
Zhè jiā diàn hái kěyǐ.
Quán này cũng được.
这个办法可以。
Zhège bànfǎ kěyǐ.
Cách này được đấy.
Lưu ý: Trong lời đáp 可以, người nói có thể đang đồng ý, cho phép hoặc đánh giá một phương án là chấp nhận được.
16. 可能: có khả năng, có lẽ
Công thức
Chủ ngữ + 可能 + vị ngữ
他可能还在开会。
Tā kěnéng hái zài kāihuì.
Có lẽ anh ấy vẫn đang họp.
明天可能会下雨。
Míngtiān kěnéng huì xià yǔ.
Ngày mai có thể sẽ mưa.
Phân biệt 可以 và 可能
他可以来。
Tā kěyǐ lái.
Anh ấy có thể đến.
Có thể hiểu là được phép hoặc điều kiện cho phép.
他可能会来。
Tā kěnéng huì lái.
Có lẽ anh ấy sẽ đến.
Đây là dự đoán về khả năng xảy ra.
Hai mẫu dễ nhầm
不可能: không thể nào, không có khả năng.
他不可能不知道。
Tā bù kěnéng bù zhīdào.
Không thể có chuyện anh ấy không biết.
可能不: có lẽ không.
他可能不知道。
Tā kěnéng bù zhīdào.
Có lẽ anh ấy không biết.
Vị trí của 不 làm thay đổi ý nghĩa.
PHẦN VI. CẤU TRÚC CỐ ĐỊNH THƯỜNG GẶP
17. 可不是吗: đúng thế còn gì
Đây là cụm đáp lời thể hiện sự đồng tình rõ rệt.
A:今天真热。
Jīntiān zhēn rè.
Hôm nay nóng thật.
B:可不是吗!刚走几步就出汗了。
Kě bú shì ma! Gāng zǒu jǐ bù jiù chū hàn le.
Đúng thế còn gì! Mới đi vài bước đã toát mồ hôi.
So sánh
他可不是医生。
Tā kě bú shì yīshēng.
Anh ấy không phải bác sĩ đâu.
Đây là phủ định.
可不是吗!
Đúng thế còn gì!
Đây là cụm đồng tình mang tính thành ngữ. Không nên dịch từng chữ thành một câu phủ định.
18. 这可怎么办: thế này thì làm sao đây
Công thức
这 + 可 + 怎么办?
手机没电了,这可怎么办?
Shǒujī méi diàn le, zhè kě zěnme bàn?
Điện thoại hết pin rồi, thế này thì làm sao đây?
钥匙丢了,这可怎么办?
Yàoshi diū le, zhè kě zěnme bàn?
Mất chìa khóa rồi, làm sao bây giờ?
Ở đây, 可 nhấn mạnh sự bối rối hoặc lo lắng, không mang nghĩa “có thể”.
19. 可……可……了: nhấn mạnh nhiều đặc điểm
Có thể lặp 可 để nhấn mạnh từng đặc điểm, nhưng thường không cần lặp máy móc.
这家店可干净了,服务也特别好。
Zhè jiā diàn kě gānjìng le, fúwù yě tèbié hǎo.
Quán này sạch lắm, phục vụ cũng rất tốt.
Nếu muốn nói “vừa… vừa…”, mẫu cơ bản rõ ràng hơn là:
又 + đặc điểm 1 + 又 + đặc điểm 2
这家店又干净又实惠。
Zhè jiā diàn yòu gānjìng yòu shíhuì.
Quán này vừa sạch vừa có giá hợp lý.
Không nên tự tạo một công thức 可……可…… để thay cho mọi trường hợp của 又……又…….
20. 可 + tính từ: lời cảm thán không nhất thiết có 了
这可难办。
Zhè kě nánbàn.
Việc này khó xử lý đấy.
那可太好了!
Nà kě tài hǎo le!
Thế thì tốt quá!
你可真厉害!
Nǐ kě zhēn lìhai!
Bạn thật sự giỏi quá!
Không phải câu có 可 nhấn mạnh nào cũng phải kết thúc bằng 了.
21. 可有、可曾: cách hỏi thiên về văn viết
你可曾想过这个问题?
Nǐ kě céng xiǎng guo zhège wèntí?
Bạn đã từng nghĩ về vấn đề này chưa?
你可有什么建议?
Nǐ kě yǒu shénme jiànyì?
Bạn có đề xuất gì không?
Những cách nói này có thể xuất hiện trong văn chương, diễn thuyết hoặc lời nói mang phong cách trang trọng. Khi giao tiếp thông thường, thường nói:
你想过这个问题吗?
Bạn từng nghĩ về vấn đề này chưa?
你有什么建议吗?
Bạn có đề xuất gì không?
PHẦN VII. HỘI THOẠI ỨNG DỤNG
22. Hội thoại: giới thiệu quán ăn
A:这家大排档怎么样?
Zhè jiā dàpáidàng zěnmeyàng?
Quán ăn bình dân ngoài trời này thế nào?
B:这家的炒面可好吃了,价格也不贵。
Zhè jiā de chǎomiàn kě hǎochī le, jiàgé yě bú guì.
Mì xào ở đây ngon lắm, giá cũng không đắt.
A:那我们多点几个菜吧。
Nà wǒmen duō diǎn jǐ ge cài ba.
Vậy gọi thêm vài món nhé.
B:可别点太多,这里的分量可大了。
Kě bié diǎn tài duō, zhèlǐ de fènliàng kě dà le.
Nhớ đừng gọi nhiều quá, khẩu phần ở đây lớn lắm.
A:好,那先点两个菜。
Hǎo, nà xiān diǎn liǎng ge cài.
Được, vậy gọi hai món trước.
Cấu trúc ứng dụng
- 可好吃了: ngon lắm đấy.
- 可别点太多: nhớ đừng gọi nhiều quá.
- 分量可大了: khẩu phần lớn lắm.
23. Hội thoại: xin phép chụp ảnh
A:请问,这里可以拍照吗?
Qǐngwèn, zhèlǐ kěyǐ pāizhào ma?
Cho hỏi, ở đây có được chụp ảnh không?
B:可以,但是不能开闪光灯。
Kěyǐ, dànshì bù néng kāi shǎnguāngdēng.
Được, nhưng không được bật đèn flash.
A:好的,我知道了。
Hǎo de, wǒ zhīdào le.
Vâng, tôi hiểu rồi.
B:还有,展品可不能碰。
Háiyǒu, zhǎnpǐn kě bù néng pèng.
Ngoài ra, tuyệt đối không được chạm vào hiện vật nhé.
Phân biệt trong hội thoại
- 可以拍照: được phép chụp ảnh.
- 可不能碰: 可 nhấn mạnh lời cấm, còn 不能 mang nghĩa không được.
24. Hội thoại: nhắc bạn trước chuyến đi
A:明天几点出发?
Míngtiān jǐ diǎn chūfā?
Ngày mai mấy giờ xuất phát?
B:早上六点。你可别睡过头了。
Zǎoshang liù diǎn. Nǐ kě bié shuì guòtóu le.
Sáu giờ sáng. Bạn nhớ đừng ngủ quên đấy.
A:放心,我已经设好闹钟了。
Fàngxīn, wǒ yǐjīng shè hǎo nàozhōng le.
Yên tâm, tôi đặt báo thức rồi.
B:护照也可别忘了带。
Hùzhào yě kě bié wàng le dài.
Hộ chiếu cũng nhớ đừng quên mang.
A:知道了。到了机场,我就给你打电话。
Zhīdào le. Dào le jīchǎng, wǒ jiù gěi nǐ dǎ diànhuà.
Biết rồi. Đến sân bay tôi sẽ gọi cho bạn.
Mẫu thay thế
你可别忘了带……
Bạn nhớ đừng quên mang…
- 护照: hộ chiếu.
- 身份证: căn cước, giấy tờ tùy thân.
- 充电器: bộ sạc.
- 车票: vé tàu, xe.
25. Hội thoại: muốn đi nhưng chưa chắc đi được
A:周末一起去爬山吧?
Zhōumò yìqǐ qù páshān ba?
Cuối tuần cùng đi leo núi nhé?
B:我很想去,可是可能要加班。
Wǒ hěn xiǎng qù, kěshì kěnéng yào jiābān.
Tôi rất muốn đi, nhưng có lẽ phải tăng ca.
A:如果不用加班,你可以来吗?
Rúguǒ bú yòng jiābān, nǐ kěyǐ lái ma?
Nếu không phải tăng ca thì bạn đi được không?
B:可以。我周五再确认一下。
Kěyǐ. Wǒ zhōuwǔ zài quèrèn yíxià.
Được. Thứ Sáu tôi xác nhận lại nhé.
Ba từ cùng gốc, ba chức năng
- 可是: chuyển ý — nhưng.
- 可能: dự đoán — có lẽ.
- 可以: điều kiện cho phép — có thể, được.
26. Hội thoại: đính chính hiểu lầm
A:是你把这件事告诉小王的吗?
Shì nǐ bǎ zhè jiàn shì gàosu Xiǎo Wáng de ma?
Có phải bạn là người kể chuyện này cho Tiểu Vương không?
B:我可没告诉他,你是不是弄错了?
Wǒ kě méi gàosu tā, nǐ shì bu shì nòng cuò le?
Tôi không hề nói với anh ấy đâu, có phải bạn nhầm rồi không?
A:可是他说,他已经知道了。
Kěshì tā shuō, tā yǐjīng zhīdào le.
Nhưng anh ấy nói anh ấy đã biết rồi.
B:那也不一定是我说的啊。他可能是从别人那里听说的。
Nà yě bù yídìng shì wǒ shuō de a. Tā kěnéng shì cóng biérén nàli tīngshuō de.
Thế cũng chưa chắc là tôi nói mà. Có thể anh ấy nghe từ người khác.
A:不好意思,我还没问清楚就来问你了。
Bù hǎoyìsi, wǒ hái méi wèn qīngchu jiù lái wèn nǐ le.
Xin lỗi, tôi chưa hỏi rõ đã đến hỏi bạn.
B:没关系,下次先弄清楚就好。
Méi guānxi, xià cì xiān nòng qīngchu jiù hǎo.
Không sao, lần sau cứ tìm hiểu rõ trước là được.
Phân tích ba cách dùng có 可
A. 我可没……: tôi không hề… đâuChủ ngữ + 可 + 没(有)+ động từ + tân ngữ
我可没答应你。
Wǒ kě méi dāying nǐ.
Tôi chưa hề đồng ý với bạn đâu.
我可没拿你的手机。
Wǒ kě méi ná nǐ de shǒujī.
Tôi không hề lấy điện thoại của bạn đâu.
Trong mẫu này, 可 là phó từ nhấn mạnh, thường dùng để phủ nhận hoặc đính chính điều người khác đang nghĩ.
So sánh:
- 我没说。: Tôi không nói.
- 我可没说。: Tôi không hề nói đâu.
Câu thứ hai thường có ý đối chiếu với một nghi ngờ hoặc suy đoán trước đó. Nó có thể nghe khá mạnh nếu người nói nhấn giọng.
B. 可是: nhưng
Mệnh đề A,可是 + mệnh đề B
我想去,可是今天没时间。
Wǒ xiǎng qù, kěshì jīntiān méi shíjiān.
Tôi muốn đi, nhưng hôm nay không có thời gian.
Ở đây, 可是 là từ nối biểu thị sự chuyển ý, không phải 可 nhấn mạnh trong 我可没说.
C. 可能: có thể, có khả năng
Chủ ngữ + 可能 + vị ngữ
他可能不知道这件事。
Tā kěnéng bù zhīdào zhè jiàn shì.
Có thể anh ấy không biết chuyện này.
可能 thể hiện sự phỏng đoán. Không nên hiểu nó bằng cách lấy nghĩa nhấn mạnh của 可 rồi ghép máy móc với 能.
27. Hội thoại: nhắc bạn đừng quên giấy tờ
A:明天出发前,我还需要准备什么?
Míngtiān chūfā qián, wǒ hái xūyào zhǔnbèi shénme?
Trước khi xuất phát ngày mai, tôi còn cần chuẩn bị gì?
B:护照和机票都检查一下。你可别忘了带护照。
Hùzhào hé jīpiào dōu jiǎnchá yíxià. Nǐ kě bié wàng le dài hùzhào.
Kiểm tra hộ chiếu và vé máy bay nhé. Bạn nhớ đừng quên mang hộ chiếu đấy.
A:放心吧,我已经放进包里了。
Fàngxīn ba, wǒ yǐjīng fàng jìn bāo lǐ le.
Yên tâm, tôi đã cho vào túi rồi.
B:那就好。明天可得早点儿出门。
Nà jiù hǎo. Míngtiān kě děi zǎo diǎnr chūmén.
Vậy thì tốt. Ngày mai nhất định phải ra khỏi nhà sớm đấy.
A:知道了,我不会迟到的。
Zhīdào le, wǒ bú huì chídào de.
Tôi biết rồi, tôi sẽ không đến muộn đâu.
Cấu trúc trọng tâm
A. 可别……: nhớ đừng…, tuyệt đối đừng…Chủ ngữ + 可别 + động từ / cụm động từ
你可别告诉别人。
Nǐ kě bié gàosu biérén.
Bạn nhớ đừng nói với người khác đấy.
你可别误会。
Nǐ kě bié wùhuì.
Bạn đừng hiểu lầm nhé.
开车时可别看手机。
Kāichē shí kě bié kàn shǒujī.
Khi lái xe, tuyệt đối đừng xem điện thoại.
可别 thường mạnh hơn 别 về mức độ nhắc nhở. Tuy nhiên, có thể là lời quan tâm hoặc cảnh cáo tùy ngữ cảnh.
B. 可得……: nhất định phải…, phải… đấy
Chủ ngữ + 可得 + động từ / cụm động từ
Trong cấu trúc này, 得 đọc là děi, nghĩa là “phải”.
你可得认真听。
Nǐ kě děi rènzhēn tīng.
Bạn phải nghe cho kỹ đấy.
这次你可得帮我。
Zhè cì nǐ kě děi bāng wǒ.
Lần này bạn nhất định phải giúp tôi đấy.
Liên kết ghi nhớ
Ngăn một việc xảy ra → 可别……
Nhấn mạnh việc cần làm → 可得……
28. Hội thoại: nhận xét món ăn
A:这家店的面怎么样?
Zhè jiā diàn de miàn zěnmeyàng?
Mì ở quán này thế nào?
B:可好吃了!我上周刚来过。
Kě hǎochī le! Wǒ shàng zhōu gāng lái guo.
Ngon lắm! Tuần trước tôi vừa đến ăn.
A:看起来很辣,我不太能吃辣。
Kàn qǐlai hěn là, wǒ bú tài néng chī là.
Trông có vẻ cay, tôi không ăn cay giỏi lắm.
B:那你可以点不辣的。这个汤也不错。
Nà nǐ kěyǐ diǎn bú là de. Zhège tāng yě búcuò.
Vậy bạn có thể gọi loại không cay. Món canh này cũng khá ngon.
A:好,那就试试。
Hǎo, nà jiù shìshi.
Được, vậy thử xem.
Cấu trúc trọng tâm: 可……了
Chủ ngữ + 可 + tính từ / cụm miêu tả + 了
Mẫu này thường dùng trong khẩu ngữ để nhấn mạnh mức độ.
今天可冷了!
Jīntiān kě lěng le!
Hôm nay lạnh lắm!
他做饭可好吃了。
Tā zuò fàn kě hǎochī le.
Anh ấy nấu ăn ngon lắm!
这里晚上可热闹了。
Zhèlǐ wǎnshang kě rènao le.
Ở đây buổi tối nhộn nhịp lắm!
Phân biệt với 可以
这道菜可好吃了。
Món này ngon lắm.
这道菜可以吃了。
Món này ăn được rồi / có thể ăn rồi.
- 可……了: nhấn mạnh mức độ.
- 可以 + động từ: biểu thị khả năng, sự cho phép hoặc điều kiện phù hợp.
Không thể thay thế hai cấu trúc này cho nhau.
29. Hội thoại: cuối cùng cũng tìm thấy đồ
A:你怎么找了这么久?
Nǐ zěnme zhǎo le zhème jiǔ?
Sao bạn tìm lâu thế?
B:钥匙不知道放哪儿了。
Yàoshi bù zhīdào fàng nǎr le.
Không biết tôi để chìa khóa ở đâu nữa.
A:是不是在外套口袋里?
Shì bu shì zài wàitào kǒudài lǐ?
Có phải trong túi áo khoác không?
B:还真在这儿!我可算找到了。
Hái zhēn zài zhèr! Wǒ kě suàn zhǎo dào le.
Đúng là ở đây thật! Cuối cùng tôi cũng tìm thấy rồi.
A:下次放在固定的地方吧。
Xià cì fàng zài gùdìng de dìfang ba.
Lần sau để ở một chỗ cố định nhé.
Cấu trúc trọng tâm
Chủ ngữ + 可算 + động từ / cụm động từ + 了
你可算来了!
Nǐ kě suàn lái le!
Cuối cùng bạn cũng đến rồi!
这件事可算解决了。
Zhè jiàn shì kě suàn jiějué le.
Chuyện này cuối cùng cũng giải quyết được rồi.
可算 thường nhấn mạnh một kết quả đạt được sau khi chờ đợi, cố gắng hoặc lo lắng.
So sánh:
- 终于找到了。: Cuối cùng cũng tìm thấy.
- 可算找到了!: Cuối cùng thì cũng tìm thấy rồi!
Câu dùng 可算 thường giàu cảm giác nhẹ nhõm hoặc sốt ruột được giải tỏa hơn.
30. Hội thoại: đồng tình mạnh với người khác
A:最近天气变化真大。
Zuìjìn tiānqì biànhuà zhēn dà.
Dạo này thời tiết thay đổi nhiều thật.
B:可不是嘛!昨天还很热,今天就得穿外套了。
Kě bú shì ma! Zuótiān hái hěn rè, jīntiān jiù děi chuān wàitào le.
Đúng quá còn gì! Hôm qua còn nóng, hôm nay đã phải mặc áo khoác rồi.
A:出门前还是看看天气预报吧。
Chūmén qián háishi kànkan tiānqì yùbào ba.
Trước khi ra ngoài vẫn nên xem dự báo thời tiết.
B:对,免得穿得不合适。
Duì, miǎnde chuān de bù héshì.
Đúng, để tránh mặc không phù hợp.
Cấu trúc trọng tâm: 可不是嘛
可不是嘛! thường là lời đồng tình mạnh:
- Đúng quá còn gì!
- Chính thế!
- Còn phải nói!
Lưu ý: Chữ 不是 trong cụm cố định này không có nghĩa là người nói đang phản đối.
So sánh:
可不是嘛!
Đúng quá còn gì!
这可不是小事。
Zhè kě bú shì xiǎoshì.
Đây không phải chuyện nhỏ đâu.
Câu thứ hai là phủ định thực sự: 可 + 不是 + danh từ.
PHẦN VI. HỆ THỐNG CẤU TRÚC GIAO TIẾP VỚI 可
31. 可 đứng ở đâu trong câu?
Khi làm phó từ nhấn mạnh, 可 thường đứng sau chủ ngữ, trước phần vị ngữ cần nhấn mạnh.
Chủ ngữ + 可 + vị ngữ
他可聪明了。
Tā kě cōngming le.
Anh ấy thông minh lắm.
Chủ ngữ + 可 + 不 / 没 + vị ngữ
我可不知道。
Wǒ kě bù zhīdào.
Tôi không biết đâu.
我可没开玩笑。
Wǒ kě méi kāi wánxiào.
Tôi không nói đùa đâu.
Chủ ngữ + 可 + 得 / 要 + động từ
你可要想清楚。
Nǐ kě yào xiǎng qīngchu.
Bạn phải suy nghĩ cho kỹ đấy.
Điểm quan trọng
Trong các câu trên, 可 không mang nghĩa độc lập là “có thể”. Nó làm nổi bật lời khẳng định, phủ định hoặc nhắc nhở.
32. 可不 + tính từ: nhấn mạnh phủ định
Chủ ngữ + 可不 + tính từ
这件衣服可不便宜。
Zhè jiàn yīfu kě bù piányi.
Bộ quần áo này không rẻ đâu.
这道题可不简单。
Zhè dào tí kě bù jiǎndān.
Bài này không đơn giản đâu.
这里离车站可不近。
Zhèlǐ lí chēzhàn kě bú jìn.
Chỗ này cách nhà ga không gần đâu.
So sánh dễ nhầm
他可高兴了。
Tā kě gāoxìng le.
Anh ấy vui lắm.
他可不高兴了。
Tā kě bù gāoxìng le.
Anh ấy rất không vui / khó chịu ra mặt.
Trong câu thứ hai, 不高兴 được hiểu là trạng thái “không vui”. Không được bỏ qua 不 rồi hiểu thành câu khẳng định.
33. 可要……: nhấn mạnh điều cần làm hoặc sắp xảy ra
A. Nhắc nhở
Chủ ngữ + 可要 + động từ
你可要保重身体。
Nǐ kě yào bǎozhòng shēntǐ.
Bạn nhớ giữ gìn sức khỏe đấy.
这次可要认真检查。
Zhè cì kě yào rènzhēn jiǎnchá.
Lần này phải kiểm tra cẩn thận đấy.
B. Cảnh báo về việc sắp xảy ra
再不走,可要迟到了。
Zài bù zǒu, kě yào chídào le.
Không đi ngay là sắp muộn thật đấy.
Trong câu này:
- 再不……: nếu còn không…
- 要……了: sắp…
- 可: tăng sức nhấn mạnh của lời cảnh báo.
34. 可……可……: diễn tả hai khả năng
Trong cách diễn đạt ngắn gọn, có thể gặp:
可 + động từ A + 可 + động từ B
这把椅子可坐可躺。
Zhè bǎ yǐzi kě zuò kě tǎng.
Chiếc ghế này có thể ngồi, cũng có thể nằm.
这件外套可穿可脱,很方便。
Zhè jiàn wàitào kě chuān kě tuō, hěn fāngbiàn.
Chiếc áo khoác này mặc vào hay cởi ra đều tiện.
Cách dùng này có tính cô đọng, thường gặp trong mô tả tính năng. Trong giao tiếp thông thường, có thể nói rõ hơn:
这把椅子既可以坐,也可以躺。
Chiếc ghế này vừa có thể ngồi, vừa có thể nằm.
可 đứng riêng với nghĩa “có thể” không thay thế tự do cho 可以 trong mọi câu khẩu ngữ.
PHẦN VII. PHÁT TRIỂN CÁC NHÁNH TỪ VỰNG
35. Nhánh khả năng và sự cho phép
可以 — kěyǐ: có thể, được phép
这里可以停车吗?
Zhèlǐ kěyǐ tíng chē ma?
Ở đây có được đỗ xe không?
可能 — kěnéng: có thể, có khả năng
他可能晚一点儿到。
Tā kěnéng wǎn yìdiǎnr dào.
Có thể anh ấy đến muộn một chút.
可行 — kěxíng: khả thi
这个办法可行。
Zhège bànfǎ kěxíng.
Cách này khả thi.
可靠 — kěkào: đáng tin cậy
这个消息可靠吗?
Zhège xiāoxi kěkào ma?
Thông tin này có đáng tin không?
Liên kết ý nghĩa
可以: có làm được / được phép làm không?
可能: có khả năng xảy ra không?
可行: có thực hiện được không?
可靠: có tin cậy được không?
Đây là cách liên tưởng để ghi nhớ; mỗi từ vẫn có cách kết hợp riêng.
36. Nhánh cảm xúc và đánh giá
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 可爱 | kě’ài | Đáng yêu |
| 可怕 | kěpà | Đáng sợ |
| 可惜 | kěxī | Đáng tiếc |
| 可怜 | kělián | Đáng thương |
| 可笑 | kěxiào | Nực cười, đáng chê cười |
| 可喜 | kěxǐ | Đáng mừng |
Ví dụ thực tế
这只小狗真可爱。
Zhè zhī xiǎogǒu zhēn kě’ài.
Chú chó nhỏ này đáng yêu thật.
错过这次机会,太可惜了。
Cuòguò zhè cì jīhuì, tài kěxī le.
Bỏ lỡ cơ hội này thì tiếc quá.
他的说法有点儿可笑。
Tā de shuōfǎ yǒudiǎnr kěxiào.
Cách nói của anh ấy hơi nực cười.
Phân biệt 可笑 và 好笑
- 好笑: buồn cười, gây cười; có thể mang nghĩa tích cực.
- 可笑: thường mang sắc thái cho rằng điều gì đó vô lý hoặc đáng chê cười.
这个笑话很好笑。
Câu chuyện cười này rất buồn cười.
Không nên tùy tiện đổi thành 这个笑话很可笑 nếu chỉ muốn khen câu chuyện hài hước.
37. Nhánh công nhận và chấp nhận
认可 — rènkě: công nhận, chấp nhận
他的工作得到了大家的认可。
Tā de gōngzuò dédào le dàjiā de rènkě.
Công việc của anh ấy đã được mọi người công nhận.
许可 — xǔkě: cho phép; sự cho phép
未经许可,请勿进入。
Wèi jīng xǔkě, qǐng wù jìnrù.
Chưa được cho phép, vui lòng không vào.
Cách nói này thường gặp trên biển báo hoặc trong văn bản trang trọng.
可接受 — kě jiēshòu: có thể chấp nhận
这个价格可以接受。
Zhège jiàgé kěyǐ jiēshòu.
Mức giá này chấp nhận được.
可接受的价格
Kě jiēshòu de jiàgé
Mức giá có thể chấp nhận được.
Liên kết ghi nhớ
Cho phép thực hiện → 许可
Thừa nhận giá trị → 认可
Đồng ý với điều kiện hoặc kết quả → 接受 / 可接受
38. Nhánh lựa chọn và ý chí: 宁可
宁可 — nìngkě thường diễn đạt việc chấp nhận lựa chọn A hơn là lựa chọn B, kể cả khi A không lý tưởng.
Công thức
宁可 + lựa chọn A,也不 + lựa chọn B
我宁可多花一点儿钱,也不想买质量差的。
Wǒ nìngkě duō huā yìdiǎnr qián, yě bù xiǎng mǎi zhìliàng chà de.
Tôi thà tốn thêm một chút tiền chứ không muốn mua đồ chất lượng kém.
我宁可早点儿出门,也不愿意迟到。
Wǒ nìngkě zǎo diǎnr chūmén, yě bú yuànyì chídào.
Tôi thà ra khỏi nhà sớm còn hơn đến muộn.
Lưu ý: 宁可 là một từ cần học theo cụm. Không nên suy ra nghĩa “thà” từ mọi trường hợp có 可.
PHẦN VIII. LỖI THƯỜNG GẶP
39. Không dịch mọi chữ 可 thành “có thể”
今天可热了。
Hôm nay nóng lắm.
Không phải: “Hôm nay có thể nóng.”
我可没说。
Tôi không hề nói đâu.
Không phải: “Tôi có thể chưa nói.”
你可别走。
Bạn đừng đi đấy.
Không phải: “Bạn có thể đừng đi.”
40. Phân biệt 可、可以 và 可能
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
| 他可忙了。 | Anh ấy bận lắm. |
| 他可以来。 | Anh ấy có thể đến / được phép đến. |
| 他可能来。 | Có thể anh ấy sẽ đến. |
Mẹo hỏi để phân biệt
- Có đang nhấn mạnh không? → 可.
- Có đang nói khả năng thực hiện hoặc sự cho phép không? → 可以.
- Có đang phỏng đoán không? → 可能.
41. Không nhầm 可不是嘛 với phủ định thông thường
A:今天真冷。
Hôm nay lạnh thật.
B:可不是嘛!
Đúng quá còn gì!
Nhưng:
这可不是我的。
Zhè kě bú shì wǒ de.
Cái này không phải của tôi đâu.
Muốn hiểu đúng, cần xem đó là cụm phản hồi cố định hay một câu phủ định đầy đủ.
42. Không cho rằng 可 luôn làm câu mềm hơn
你可别再骗我了。
Nǐ kě bié zài piàn wǒ le.
Bạn đừng lừa tôi nữa đấy.
Câu này có thể là lời cảnh cáo mạnh.
这件事你可得给我解释清楚。
Zhè jiàn shì nǐ kě děi gěi wǒ jiěshì qīngchu.
Chuyện này bạn phải giải thích rõ cho tôi đấy.
Nếu muốn hỏi nhẹ nhàng hơn:
你能解释一下这件事吗?
Nǐ néng jiěshì yíxià zhè jiàn shì ma?
Bạn có thể giải thích một chút về chuyện này không?
43. Chú ý cách đọc kě và kè
Trong các cách dùng đã học, 可 chủ yếu đọc là kě.
Riêng từ:
可汗 — kèhán
Nghĩa là “khả hãn”, một danh hiệu của người đứng đầu trong một số cộng đồng, nhà nước du mục trong lịch sử.
Không đọc 可汗 thành kěhán.
PHẦN IX. GHI NHỚ THEO LOGIC VÀ LIÊN TƯỞNG
44. Chia 可 thành ba bản đồ học tập
Bản đồ A: 可 trong khẩu ngữ — nhấn mạnh
可……了 → mức độ cao.
可不…… → nhấn mạnh phủ định.
可没…… → phủ nhận hành động.
可别…… → nhắc đừng làm.
可得…… → nhắc phải làm.
可算……了 → cuối cùng cũng đạt được.
Bản đồ B: 可 trong các từ chỉ khả năng
可以 → làm được hoặc được phép.
可能 → có khả năng xảy ra.
可行 → thực hiện được.
可靠 → tin cậy được.
Bản đồ C: 可 trong các từ đánh giá
可爱 → đáng yêu.
可怕 → đáng sợ.
可惜 → đáng tiếc.
可怜 → đáng thương.
可笑 → đáng chê cười.
Đây là bản đồ ghi nhớ ý nghĩa, không phải quy tắc cho phép tự ghép 可 với bất kỳ từ nào.
45. Một tình huống giúp nhớ sáu mẫu câu
Tưởng tượng bạn cùng bạn bè chuẩn bị đi du lịch:
明天可得早点儿起床。
Ngày mai nhất định phải dậy sớm đấy.
可别忘了带身份证。
Nhớ đừng quên mang căn cước đấy.
我可没忘,已经放进包里了。
Tôi không quên đâu, đã cho vào túi rồi.
车站离这里可不近。
Nhà ga cách đây không gần đâu.
路上可堵了。
Trên đường tắc lắm.
我们可算赶上车了!
Cuối cùng chúng ta cũng kịp lên xe rồi!
Chuỗi logic
Chuẩn bị → nhắc phải làm → 可要……
Có nguy cơ → nhắc đừng làm → 可别……
Có hiểu lầm → phủ định, đính chính → 可不是 / 可没……
Chờ đợi lâu → cuối cùng đạt kết quả → 可算……了
Muốn nhấn mạnh cảm nhận → 可……了
Các mẫu này có chung một điểm: 可 làm nổi bật thái độ hoặc mức độ nhấn mạnh của người nói, chứ không mang nghĩa “có thể”.
1. Chuẩn bị → nhắc phải làm → 可要……
Công thức
Chủ ngữ + 可要 + động từ / cụm động từ
Trong mẫu này, 可 nhấn mạnh lời dặn, còn 要 thể hiện điều cần làm. Có thể dịch tự nhiên là:
- Nhất định phải…
- Nhớ phải…
- Phải… đấy nhé.
明天面试,你可要早点儿出门。
Míngtiān miànshì, nǐ kě yào zǎo diǎnr chūmén.
Ngày mai phỏng vấn, bạn nhớ ra khỏi nhà sớm đấy nhé.
这次机会很难得,你可要好好准备。
Zhè cì jīhuì hěn nándé, nǐ kě yào hǎohāo zhǔnbèi.
Cơ hội lần này rất khó có được, bạn nhất định phải chuẩn bị kỹ.
So sánh
你要认真听。
Bạn phải nghe nghiêm túc.
你可要认真听。
Bạn nhớ phải nghe thật kỹ đấy.
Câu có 可 thể hiện sự nhấn mạnh và quan tâm trực tiếp hơn. Tuy nhiên, tùy giọng nói, nó cũng có thể mang sắc thái nghiêm khắc.
Hội thoại ứng dụng
A:我明天第一次去客户公司,有点儿紧张。
Wǒ míngtiān dì yī cì qù kèhù gōngsī, yǒudiǎnr jǐnzhāng.
Ngày mai tôi lần đầu đến công ty khách hàng, hơi căng thẳng.
B:资料都准备好了吗?
Zīliào dōu zhǔnbèi hǎo le ma?
Tài liệu chuẩn bị xong hết chưa?
A:准备好了。
Zhǔnbèi hǎo le.
Xong rồi.
B:那你可要早点儿出门,别迟到。
Nà nǐ kě yào zǎo diǎnr chūmén, bié chídào.
Vậy bạn nhớ đi sớm đấy, đừng đến muộn.
2. Có nguy cơ → nhắc đừng làm → 可别……
Công thức
Chủ ngữ + 可别 + động từ / cụm động từ
Có thể dịch là:
- Nhớ đừng…
- Tuyệt đối đừng…
- Đừng… đấy nhé.
你可别忘了带护照。
Nǐ kě bié wàng le dài hùzhào.
Bạn nhớ đừng quên mang hộ chiếu đấy.
地上很滑,你可别跑。
Dì shàng hěn huá, nǐ kě bié pǎo.
Dưới đất trơn lắm, bạn đừng chạy đấy.
这件事还没确定,你可别告诉别人。
Zhè jiàn shì hái méi quèdìng, nǐ kě bié gàosu biérén.
Chuyện này vẫn chưa được xác nhận, bạn đừng nói với người khác nhé.
Liên kết với 可要
| Điều muốn nhắc | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Cần thực hiện | 可要…… | 可要记住。— Nhớ phải ghi nhớ đấy. |
| Cần tránh | 可别…… | 可别忘了。— Nhớ đừng quên đấy. |
Hội thoại ứng dụng
A:这道菜看起来不错,我想尝尝。
Zhè dào cài kàn qǐlai búcuò, wǒ xiǎng chángchang.
Món này trông khá ngon, tôi muốn thử.
B:可别一下吃太多,这个很辣。
Kě bié yíxià chī tài duō, zhège hěn là.
Đừng ăn nhiều ngay một lúc đấy, món này cay lắm.
A:好,我先尝一小口。
Hǎo, wǒ xiān cháng yì xiǎo kǒu.
Được, tôi thử một miếng nhỏ trước.
3. Có hiểu lầm → đính chính → 可不是 / 可没……
A. 可不是……: không phải… đâu
Chủ ngữ + 可不是 + danh từ / cụm danh từ
我可不是老师,我也是来学习的。
Wǒ kě bú shì lǎoshī, wǒ yě shì lái xuéxí de.
Tôi không phải giáo viên đâu, tôi cũng đến để học.
这可不是小事。
Zhè kě bú shì xiǎoshì.
Đây không phải chuyện nhỏ đâu.
B. 可没……: không / chưa… đâu
Chủ ngữ + 可没(有)+ động từ / cụm động từ
我可没答应你。
Wǒ kě méi dāying nǐ.
Tôi chưa đồng ý với bạn đâu nhé.
我可没说过这种话。
Wǒ kě méi shuō guo zhè zhǒng huà.
Tôi chưa từng nói những lời như thế đâu.
C. 可不……: nhấn mạnh sự phủ định
我可不想错过这个机会。
Wǒ kě bù xiǎng cuòguò zhège jīhuì.
Tôi không muốn bỏ lỡ cơ hội này đâu.
这个办法可不简单。
Zhège bànfǎ kě bù jiǎndān.
Cách này không đơn giản đâu.
Hội thoại: đính chính hiểu lầm
A:是你把这件事告诉小王的吗?
Shì nǐ bǎ zhè jiàn shì gàosu Xiǎo Wáng de ma?
Có phải bạn là người kể chuyện này cho Tiểu Vương không?
B:我可没告诉他,我也是刚知道的。
Wǒ kě méi gàosu tā, wǒ yě shì gāng zhīdào de.
Tôi không kể cho cậu ấy đâu, tôi cũng vừa mới biết.
A:那可能是我弄错了。
Nà kěnéng shì wǒ nòng cuò le.
Vậy có lẽ tôi nhầm rồi.
B:没关系,你可以再问问别人。
Méi guānxi, nǐ kěyǐ zài wènwen biérén.
Không sao, bạn có thể hỏi thêm người khác.
Ba chức năng khác nhau của 可 trong hội thoại
- 可没告诉他: nhấn mạnh phủ định.
- 可能: có lẽ, có khả năng.
- 可以: có thể, được phép hoặc được đề xuất làm.
Không nên thấy chữ 可 rồi dịch tất cả thành “có thể”.
4. Chú ý: 可不是! còn có thể mang nghĩa đồng tình
So sánh hai trường hợp:
Phủ định có thành phần theo sau
我可不是他的同事。
Wǒ kě bú shì tā de tóngshì.
Tôi không phải đồng nghiệp của anh ấy đâu.
Lời đáp mang tính thành ngữ
A:今天真热!
Jīntiān zhēn rè!
Hôm nay nóng thật!
B:可不是嘛!
Kě bú shì ma!
Đúng thế còn gì!
可不是嘛! là cách đáp khẩu ngữ để bày tỏ sự đồng tình mạnh. Không được dịch máy móc thành “không phải”.
可不是 + nội dung phủ định → Không phải… đâu.
可不是嘛! dùng làm lời đáp → Đúng thế còn gì!
5. Chờ đợi lâu → cuối cùng đạt kết quả → 可算……了
Công thức
Chủ ngữ + 可算 + động từ / cụm động từ + 了
Mẫu này thường thể hiện:
- Đã chờ khá lâu.
- Đã gặp khó khăn.
- Cuối cùng điều mong muốn cũng xảy ra.
- Người nói cảm thấy nhẹ nhõm hoặc có chút trách yêu.
你可算来了!
Nǐ kě suàn lái le!
Cuối cùng bạn cũng đến rồi!
我可算找到钥匙了。
Wǒ kě suàn zhǎodào yàoshi le.
Cuối cùng tôi cũng tìm thấy chìa khóa rồi.
这个问题可算解决了。
Zhège wèntí kě suàn jiějué le.
Vấn đề này cuối cùng cũng được giải quyết rồi.
So sánh với 终于
他终于来了。
Tā zhōngyú lái le.
Cuối cùng anh ấy cũng đến.
他可算来了。
Tā kě suàn lái le.
Cuối cùng anh ấy cũng chịu đến rồi.
Câu có 可算 thường đậm màu sắc khẩu ngữ và cảm xúc chờ đợi hơn. Tuy nhiên, “chịu đến” chỉ là một cách dịch theo tình huống, không phải nghĩa cố định.
Hội thoại ứng dụng
A:你可算到了!路上堵车了吗?
Nǐ kě suàn dào le! Lùshang dǔchē le ma?
Cuối cùng bạn cũng đến! Đường tắc à?
B:是啊,让你久等了。
Shì a, ràng nǐ jiǔ děng le.
Đúng vậy, để bạn đợi lâu rồi.
A:没事,我们进去吧。
Méi shì, wǒmen jìnqu ba.
Không sao, mình vào thôi.
6. Nhấn mạnh cảm nhận → 可……了
Công thức
Chủ ngữ + 可 + tính từ / cụm tính từ + 了
Đây là mẫu khẩu ngữ biểu thị mức độ cao, thường dịch là:
- …lắm.
- …thật đấy.
- Rất…
这家店的面可好吃了!
Zhè jiā diàn de miàn kě hǎochī le!
Mì của quán này ngon lắm!
外面可冷了,你多穿一点儿。
Wàimian kě lěng le, nǐ duō chuān yìdiǎnr.
Ngoài trời lạnh lắm, bạn mặc thêm chút nữa đi.
他可认真了,每次都提前准备。
Tā kě rènzhēn le, měi cì dōu tíqián zhǔnbèi.
Anh ấy nghiêm túc lắm, lần nào cũng chuẩn bị trước.
Phân biệt với 可以
这个蛋糕可好吃了。
Zhège dàngāo kě hǎochī le.
Chiếc bánh này ngon lắm.
这个蛋糕可以吃了。
Zhège dàngāo kěyǐ chī le.
Chiếc bánh này ăn được rồi / bây giờ có thể ăn rồi.
- 可好吃了: nhấn mạnh mức độ ngon.
- 可以吃了: nói về khả năng hoặc điều kiện ăn.
Lưu ý
Không phải câu có 可 nhấn mạnh nào cũng bắt buộc kết thúc bằng 了.
你可真细心!
Nǐ kě zhēn xìxīn!
Bạn thật sự chu đáo đấy!
这可太贵了!
Zhè kě tài guì le!
Cái này đắt quá!
MỞ RỘNG THEO NHÁNH Ý NGHĨA
7. Nhánh “có thể, được phép” → 可以、许可、认可
可以 — kěyǐ: có thể, được phép
Chủ ngữ + 可以 + động từ
我可以坐这里吗?
Wǒ kěyǐ zuò zhèlǐ ma?
Tôi có thể ngồi đây không?
许可 — xǔkě: cho phép, sự cho phép
未经许可,请勿拍照。
Wèi jīng xǔkě, qǐng wù pāizhào.
Chưa được cho phép thì vui lòng không chụp ảnh.
认可 — rènkě: công nhận, chấp nhận
他的能力得到了大家的认可。
Tā de nénglì dédào le dàjiā de rènkě.
Năng lực của anh ấy đã được mọi người công nhận.
Chuỗi liên tưởng
Có thể làm → được cho phép làm → được chấp nhận, công nhận.
Đây là chuỗi hỗ trợ ghi nhớ ý nghĩa, không có nghĩa ba từ có thể thay thế cho nhau.
8. Nhánh “khả năng xảy ra” → 可能、不可能、可能性
可能 — kěnéng: có lẽ, có khả năng
他可能还在开会。
Tā kěnéng hái zài kāihuì.
Có lẽ anh ấy vẫn đang họp.
不可能 — bù kěnéng: không thể, không có khả năng
他不可能这么快就到。
Tā bù kěnéng zhème kuài jiù dào.
Anh ấy không thể đến nhanh như vậy được.
可能性 — kěnéngxìng: khả năng xảy ra
这种可能性不大。
Zhè zhǒng kěnéngxìng bú dà.
Khả năng này không cao.
Công thức cần nhớ
可能 + động từ / tính từ
有 + khả năng nào đó + 的可能性
明天有下雨的可能性。
Míngtiān yǒu xià yǔ de kěnéngxìng.
Ngày mai có khả năng trời mưa.
9. Nhánh “đáng được…” → 可爱、可惜、可怕、可疑
Trong một số từ, 可 gợi ý nghĩa “đáng…”, “khiến người ta…” hoặc “có thể được…”. Tuy nhiên, cần học nghĩa của cả từ, không ghép tùy ý.
| Từ | Phiên âm | Nghĩa thường dùng |
|---|---|---|
| 可爱 | kě’ài | Đáng yêu |
| 可惜 | kěxī | Đáng tiếc |
| 可怕 | kěpà | Đáng sợ |
| 可疑 | kěyí | Đáng ngờ |
| 可笑 | kěxiào | Nực cười, đáng cười |
| 可靠 | kěkào | Đáng tin cậy |
| 可行 | kěxíng | Khả thi |
Ví dụ
这只猫真可爱。
Zhè zhī māo zhēn kě’ài.
Con mèo này đáng yêu thật.
这么好的机会错过了,真可惜。
Zhème hǎo de jīhuì cuòguò le, zhēn kěxī.
Bỏ lỡ cơ hội tốt như vậy, thật đáng tiếc.
这个人很可靠。
Zhège rén hěn kěkào.
Người này rất đáng tin.
这个方案可行吗?
Zhège fāng’àn kěxíng ma?
Phương án này có khả thi không?
Lưu ý về 可笑
可笑 không phải lúc nào cũng là lời khen “hài hước”. Nó thường mang ý chê bai hoặc cho rằng điều gì đó vô lý.
Muốn nói “bạn hài hước thật”, nên dùng:
你真幽默。
Nǐ zhēn yōumò.
10. Nhánh “chuyển ý, tương phản” → 可、可是
Công thức
Vế trước,可 / 可是 + vế tương phản
我想去,可是今天没时间。
Wǒ xiǎng qù, kěshì jīntiān méi shíjiān.
Tôi muốn đi, nhưng hôm nay không có thời gian.
这件衣服很好看,可有点儿贵。
Zhè jiàn yīfu hěn hǎokàn, kě yǒudiǎnr guì.
Bộ quần áo này đẹp, nhưng hơi đắt.
Phân biệt hai chức năng của 可
他想去,可没时间。
Tā xiǎng qù, kě méi shíjiān.
Anh ấy muốn đi, nhưng không có thời gian.
Ở đây, 可 nối hai ý tương phản.
他可没说要去。
Tā kě méi shuō yào qù.
Anh ấy chưa nói là sẽ đi đâu.
Ở đây, 可 đứng trước phần phủ định để nhấn mạnh.
Đừng chỉ học “可没” như một khối duy nhất. Phải xem 可 đang nối hai vế hay nhấn mạnh vị ngữ.
11. Lưu ý cách đọc: 可 không phải lúc nào cũng đọc kě
Trong phần lớn các mẫu và từ đã học, 可 đọc là kě.
Riêng:
可汗 — kèhán
Nghĩa là “khả hãn”, một tước hiệu lịch sử.
Đây là cách đọc đặc biệt, không áp dụng cho 可以、可能、可是、可爱.
BẢN ĐỒ GHI NHỚ CUỐI CÙNG
12. Chia 可 thành ba tầng để học
Tầng 1: học cả từ
- 可以: có thể, được phép.
- 可能: có lẽ, có khả năng.
- 可是: nhưng.
- 可爱: đáng yêu.
- 可靠: đáng tin cậy.
- 可行: khả thi.
Tầng 2: học các mẫu nhấn mạnh
- 可要……: nhớ phải…
- 可别……: nhớ đừng…
- 可不……: không… đâu.
- 可没……: chưa / không… đâu.
- 可真……: thật sự…
- 可……了: …lắm.
- 可算……了: cuối cùng cũng…
Tầng 3: liên kết với tình huống
Chuẩn bị đi thi → 你可要认真准备。
Thấy bạn sắp quên đồ → 你可别忘了带手机。
Bị hiểu lầm → 我可没说过。
Đợi bạn rất lâu → 你可算来了。
Ăn món ngon → 这个可好吃了。
Muốn đi nhưng bận → 我想去,可是没时间。
Mẹo cốt lõi: Khi gặp 可, trước tiên hãy xác định nó thuộc một từ hoàn chỉnh, đang nối ý tương phản, hay đang nhấn mạnh thái độ. Xác định đúng ba hướng này sẽ giúp bạn hiểu phần lớn cách dùng 可 trong giao tiếp.