奶奶 (nǎi nai) – Giải thích chi tiết
1. Định nghĩa
"奶奶" (nǎi nai) là một từ trong tiếng Trung, mang nghĩa "bà nội" hoặc "bà" trong cách gọi thân mật. Từ này được ghép từ hai âm tiết "奶" (nǎi - sữa, mẹ, cách gọi thân thương liên quan đến người nuôi dưỡng), lặp lại để tăng tính gần gũi và dễ nghe.
Nghĩa chính: Chỉ người bà trong gia đình, cụ thể là mẹ của cha (bà nội), phân biệt với "外婆" (wài pó - bà ngoại, mẹ của mẹ).
Nghĩa mở rộng: Có thể dùng để gọi chung người phụ nữ lớn tuổi một cách thân thiện, kính trọng trong giao tiếp xã hội, không nhất thiết là người thân.
"奶奶" là từ phổ biến trong đời sống hàng ngày ở Trung Quốc, thể hiện sự tôn kính, tình cảm gia đình, và thường gắn với hình ảnh người bà hiền từ, chăm sóc con cháu.
2. Loại từ
"奶奶" là danh từ (名词 / míngcí), dùng để chỉ một người cụ thể (bà nội) hoặc vai vế trong gia đình/xã hội.
3. Các nghĩa của "奶奶" (nǎi nai) và ví dụ chi tiết
1) Bà nội (người thân trong gia đình)
Dùng để chỉ mẹ của cha, là thành viên trong gia đình thuộc thế hệ trên.
Ví dụ:
我的奶奶很会做饭。
(Wǒ de nǎi nai hěn huì zuò fàn.)
→ Bà nội của tôi rất giỏi nấu ăn.
奶奶每天给我讲故事。
(Nǎi nai měi tiān gěi wǒ jiǎng gùshì.)
→ Bà nội mỗi ngày đều kể chuyện cho tôi.
我小时候是奶奶带大的。
(Wǒ xiǎo shíhou shì nǎi nai dài dà de.)
→ Hồi nhỏ tôi được bà nội nuôi lớn.
奶奶送给我一件毛衣。
(Nǎi nai sòng gěi wǒ yī jiàn máoyī.)
→ Bà nội tặng tôi một chiếc áo len.
2) Bà (cách gọi người lớn tuổi ngoài gia đình)
Dùng để gọi thân mật, kính trọng với người phụ nữ lớn tuổi trong xã hội, không nhất thiết là người thân.
Ví dụ:
这位奶奶,您需要帮助吗?
(Zhè wèi nǎi nai, nín xūyào bāngzhù ma?)
→ Bà ơi, bà có cần giúp gì không ạ?
街上的奶奶在卖花。
(Jiē shàng de nǎi nai zài mài huā.)
→ Bà cụ trên phố đang bán hoa.
孩子们都叫她“市场奶奶”。
(Háizimen dōu jiào tā “shìchǎng nǎi nai”.)
→ Bọn trẻ đều gọi bà ấy là “bà chợ”.
4. Cấu trúc câu thường dùng với "奶奶"
我的 + 奶奶 (bà nội của tôi)
我的奶奶今年七十岁了。
(Wǒ de nǎi nai jīnnián qīshí suì le.)
→ Bà nội của tôi năm nay bảy mươi tuổi rồi.
奶奶 + 动词 (bà nội làm gì)
奶奶在厨房做蛋糕。
(Nǎi nai zài chúfáng zuò dàngāo.)
→ Bà nội đang làm bánh trong bếp.
和/跟 + 奶奶 (cùng với bà nội)
我跟奶奶去买菜。
(Wǒ gēn nǎi nai qù mǎi cài.)
→ Tôi đi chợ với bà nội.
奶奶 + 的 + danh từ (mô tả thứ thuộc về bà nội)
奶奶的手艺很厉害。
(Nǎi nai de shǒuyì hěn lìhai.)
→ Tay nghề của bà nội rất giỏi.
5. Thành ngữ & cụm từ liên quan đến "奶奶"
爷爷奶奶 (Yé ye nǎi nai)
→ Ông nội và bà nội.
外婆奶奶 (Wài pó nǎi nai)
→ Bà ngoại và bà nội (dùng để chỉ chung cả hai bà).
老奶奶 (Lǎo nǎi nai)
→ Bà cụ (cách gọi kính trọng người lớn tuổi).
奶奶辈 (Nǎi nai bèi)
→ Thế hệ bà nội (chỉ thế hệ trên).
6. Tổng kết
"奶奶" (nǎi nai) là một danh từ, mang nghĩa "bà nội" hoặc "bà", dùng để chỉ:
Gia đình: Mẹ của cha (bà nội), thể hiện mối quan hệ huyết thống.
Xã hội: Cách gọi thân mật, kính trọng với người phụ nữ lớn tuổi (như “bà cụ”).
"奶奶" phản ánh văn hóa gia đình và sự tôn kính người lớn tuổi trong xã hội Trung Quốc, thường gắn với hình ảnh người bà dịu dàng, chăm sóc.
奶奶 là gì?
奶奶 (nǎinai) là danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là bà nội – mẹ của bố. Đây là một cách gọi thân mật, phổ biến và rất quan trọng trong các mối quan hệ gia đình ở Trung Quốc.
1. Thông tin chi tiết
Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
奶奶 nǎinai Danh từ Bà nội (mẹ của bố)
2. Giải thích ngữ pháp
奶奶 là danh từ chỉ người thân trong gia đình.
Thường được dùng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
Từ này không nhầm lẫn với 外婆 (wàipó) hoặc 姥姥 (lǎolao) – là bà ngoại (mẹ của mẹ).
3. Cấu trúc câu thường gặp với 奶奶
Cấu trúc câu Dịch nghĩa
奶奶在做饭。 Bà nội đang nấu cơm.
我常常陪奶奶聊天。 Tôi thường nói chuyện với bà nội.
奶奶的身体很好。 Sức khỏe của bà nội rất tốt.
奶奶今年八十岁了。 Bà nội năm nay 80 tuổi rồi.
4. Ví dụ cụ thể (kèm phiên âm và tiếng Việt)
奶奶喜欢看电视剧。
Nǎinai xǐhuān kàn diànshìjù.
→ Bà nội thích xem phim truyền hình.
我和奶奶关系很好。
Wǒ hé nǎinai guānxì hěn hǎo.
→ Tôi và bà nội có mối quan hệ rất tốt.
奶奶每天早上六点起床。
Nǎinai měitiān zǎoshang liù diǎn qǐchuáng.
→ Bà nội dậy lúc 6 giờ sáng mỗi ngày.
小时候奶奶常常给我讲故事。
Xiǎoshíhòu nǎinai chángcháng gěi wǒ jiǎng gùshì.
→ Hồi nhỏ, bà nội thường kể chuyện cho tôi nghe.
我们全家人都很爱奶奶。
Wǒmen quán jiā rén dōu hěn ài nǎinai.
→ Cả nhà chúng tôi đều rất yêu bà nội.
5. Các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa
爷爷 yéye Ông nội
外婆 wàipó Bà ngoại
姥姥 lǎolao Bà ngoại (phương Bắc Trung Quốc)
祖母 zǔmǔ Bà nội (trang trọng, văn viết)
6. Ghi chú văn hóa
Trong văn hóa Trung Hoa, 奶奶 là người có vai trò lớn trong gia đình, đặc biệt trong việc chăm sóc cháu chắt.
Trẻ nhỏ thường được dạy tôn trọng và yêu thương 奶奶.
Người lớn khi nhắc đến bà nội thường dùng từ 奶奶 với sự thân thương và kính trọng.
1. Định nghĩa
"奶奶" (nǎi nai) là một từ trong tiếng Trung, mang nghĩa "bà nội" hoặc "bà" trong cách gọi thân mật. Từ này được ghép từ hai âm tiết "奶" (nǎi - sữa, mẹ, cách gọi thân thương liên quan đến người nuôi dưỡng), lặp lại để tăng tính gần gũi và dễ nghe.
Nghĩa chính: Chỉ người bà trong gia đình, cụ thể là mẹ của cha (bà nội), phân biệt với "外婆" (wài pó - bà ngoại, mẹ của mẹ).
Nghĩa mở rộng: Có thể dùng để gọi chung người phụ nữ lớn tuổi một cách thân thiện, kính trọng trong giao tiếp xã hội, không nhất thiết là người thân.
"奶奶" là từ phổ biến trong đời sống hàng ngày ở Trung Quốc, thể hiện sự tôn kính, tình cảm gia đình, và thường gắn với hình ảnh người bà hiền từ, chăm sóc con cháu.
2. Loại từ
"奶奶" là danh từ (名词 / míngcí), dùng để chỉ một người cụ thể (bà nội) hoặc vai vế trong gia đình/xã hội.
3. Các nghĩa của "奶奶" (nǎi nai) và ví dụ chi tiết
1) Bà nội (người thân trong gia đình)
Dùng để chỉ mẹ của cha, là thành viên trong gia đình thuộc thế hệ trên.
Ví dụ:
我的奶奶很会做饭。
(Wǒ de nǎi nai hěn huì zuò fàn.)
→ Bà nội của tôi rất giỏi nấu ăn.
奶奶每天给我讲故事。
(Nǎi nai měi tiān gěi wǒ jiǎng gùshì.)
→ Bà nội mỗi ngày đều kể chuyện cho tôi.
我小时候是奶奶带大的。
(Wǒ xiǎo shíhou shì nǎi nai dài dà de.)
→ Hồi nhỏ tôi được bà nội nuôi lớn.
奶奶送给我一件毛衣。
(Nǎi nai sòng gěi wǒ yī jiàn máoyī.)
→ Bà nội tặng tôi một chiếc áo len.
2) Bà (cách gọi người lớn tuổi ngoài gia đình)
Dùng để gọi thân mật, kính trọng với người phụ nữ lớn tuổi trong xã hội, không nhất thiết là người thân.
Ví dụ:
这位奶奶,您需要帮助吗?
(Zhè wèi nǎi nai, nín xūyào bāngzhù ma?)
→ Bà ơi, bà có cần giúp gì không ạ?
街上的奶奶在卖花。
(Jiē shàng de nǎi nai zài mài huā.)
→ Bà cụ trên phố đang bán hoa.
孩子们都叫她“市场奶奶”。
(Háizimen dōu jiào tā “shìchǎng nǎi nai”.)
→ Bọn trẻ đều gọi bà ấy là “bà chợ”.
4. Cấu trúc câu thường dùng với "奶奶"
我的 + 奶奶 (bà nội của tôi)
我的奶奶今年七十岁了。
(Wǒ de nǎi nai jīnnián qīshí suì le.)
→ Bà nội của tôi năm nay bảy mươi tuổi rồi.
奶奶 + 动词 (bà nội làm gì)
奶奶在厨房做蛋糕。
(Nǎi nai zài chúfáng zuò dàngāo.)
→ Bà nội đang làm bánh trong bếp.
和/跟 + 奶奶 (cùng với bà nội)
我跟奶奶去买菜。
(Wǒ gēn nǎi nai qù mǎi cài.)
→ Tôi đi chợ với bà nội.
奶奶 + 的 + danh từ (mô tả thứ thuộc về bà nội)
奶奶的手艺很厉害。
(Nǎi nai de shǒuyì hěn lìhai.)
→ Tay nghề của bà nội rất giỏi.
5. Thành ngữ & cụm từ liên quan đến "奶奶"
爷爷奶奶 (Yé ye nǎi nai)
→ Ông nội và bà nội.
外婆奶奶 (Wài pó nǎi nai)
→ Bà ngoại và bà nội (dùng để chỉ chung cả hai bà).
老奶奶 (Lǎo nǎi nai)
→ Bà cụ (cách gọi kính trọng người lớn tuổi).
奶奶辈 (Nǎi nai bèi)
→ Thế hệ bà nội (chỉ thế hệ trên).
6. Tổng kết
"奶奶" (nǎi nai) là một danh từ, mang nghĩa "bà nội" hoặc "bà", dùng để chỉ:
Gia đình: Mẹ của cha (bà nội), thể hiện mối quan hệ huyết thống.
Xã hội: Cách gọi thân mật, kính trọng với người phụ nữ lớn tuổi (như “bà cụ”).
"奶奶" phản ánh văn hóa gia đình và sự tôn kính người lớn tuổi trong xã hội Trung Quốc, thường gắn với hình ảnh người bà dịu dàng, chăm sóc.
奶奶 là gì?
奶奶 (nǎinai) là danh từ trong tiếng Trung, mang nghĩa là bà nội – mẹ của bố. Đây là một cách gọi thân mật, phổ biến và rất quan trọng trong các mối quan hệ gia đình ở Trung Quốc.
1. Thông tin chi tiết
Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
奶奶 nǎinai Danh từ Bà nội (mẹ của bố)
2. Giải thích ngữ pháp
奶奶 là danh từ chỉ người thân trong gia đình.
Thường được dùng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
Từ này không nhầm lẫn với 外婆 (wàipó) hoặc 姥姥 (lǎolao) – là bà ngoại (mẹ của mẹ).
3. Cấu trúc câu thường gặp với 奶奶
Cấu trúc câu Dịch nghĩa
奶奶在做饭。 Bà nội đang nấu cơm.
我常常陪奶奶聊天。 Tôi thường nói chuyện với bà nội.
奶奶的身体很好。 Sức khỏe của bà nội rất tốt.
奶奶今年八十岁了。 Bà nội năm nay 80 tuổi rồi.
4. Ví dụ cụ thể (kèm phiên âm và tiếng Việt)
奶奶喜欢看电视剧。
Nǎinai xǐhuān kàn diànshìjù.
→ Bà nội thích xem phim truyền hình.
我和奶奶关系很好。
Wǒ hé nǎinai guānxì hěn hǎo.
→ Tôi và bà nội có mối quan hệ rất tốt.
奶奶每天早上六点起床。
Nǎinai měitiān zǎoshang liù diǎn qǐchuáng.
→ Bà nội dậy lúc 6 giờ sáng mỗi ngày.
小时候奶奶常常给我讲故事。
Xiǎoshíhòu nǎinai chángcháng gěi wǒ jiǎng gùshì.
→ Hồi nhỏ, bà nội thường kể chuyện cho tôi nghe.
我们全家人都很爱奶奶。
Wǒmen quán jiā rén dōu hěn ài nǎinai.
→ Cả nhà chúng tôi đều rất yêu bà nội.
5. Các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa
爷爷 yéye Ông nội
外婆 wàipó Bà ngoại
姥姥 lǎolao Bà ngoại (phương Bắc Trung Quốc)
祖母 zǔmǔ Bà nội (trang trọng, văn viết)
6. Ghi chú văn hóa
Trong văn hóa Trung Hoa, 奶奶 là người có vai trò lớn trong gia đình, đặc biệt trong việc chăm sóc cháu chắt.
Trẻ nhỏ thường được dạy tôn trọng và yêu thương 奶奶.
Người lớn khi nhắc đến bà nội thường dùng từ 奶奶 với sự thân thương và kính trọng.