• Lịch khai giảng Tháng 3 năm 2026 tại Địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Ngã Tư Sở, Hà Nội.
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 2/3/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 9/3/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 16/3/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 23/3/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 30/3/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 3/3/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 10/3/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 17/3/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 24/3/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 31/3/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ
    Video bài giảng Thầy Vũ livestream đào tạo trực tuyến

时候 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster

时候 (shí hou) – Giải thích chi tiết

1. Định nghĩa
"时候" (shí hou) là một từ trong tiếng Trung, mang nghĩa "thời gian", "lúc" hoặc "khoảnh khắc". Từ này được ghép từ "时" (shí - thời gian) và "候" (hòu - chờ, thời điểm), dùng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể, một thời điểm nào đó trong quá khứ, hiện tại hoặc tương lai. "时候" thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày để nói về bối cảnh thời gian của một sự kiện, hành động, hoặc trạng thái. Đây là từ rất phổ biến, linh hoạt và gần gũi trong tiếng Trung.

2. Loại từ
"时候" là danh từ (名词 / míngcí), dùng để chỉ khái niệm thời gian hoặc một thời điểm cụ thể. Nó thường kết hợp với các từ khác để xác định rõ thời gian (như "那个时候" - lúc đó) và không mang vai trò động từ hay tính từ.

3. Các nghĩa của "时候" (shí hou) và ví dụ chi tiết
1) Thời gian, lúc (thời điểm cụ thể)
Dùng để chỉ một khoảng thời gian hoặc khoảnh khắc mà một sự việc xảy ra.

Ví dụ:

小时候,我很喜欢玩游戏。
(Xiǎo shí hou, wǒ hěn xǐhuān wán yóuxì.)
→ Hồi nhỏ, tôi rất thích chơi game.
你来的时候,我正在吃饭。
(Nǐ lái de shí hou, wǒ zhèngzài chī fàn.)
→ Lúc bạn đến, tôi đang ăn cơm.
他睡觉的时候,电话响了。
(Tā shuìjiào de shí hou, diànhuà xiǎng le.)
→ Lúc anh ấy đang ngủ, điện thoại reo.
夏天的时候,天气很热。
(Xiàtiān de shí hou, tiānqì hěn rè.)
→ Vào mùa hè, thời tiết rất nóng.
2) Khoảng thời gian (khái quát)
Dùng để chỉ một giai đoạn hoặc khoảng thời gian không xác định rõ ràng, mang tính chung chung.

Ví dụ:

有时候,我会觉得很累。
(Yǒu shí hou, wǒ huì juédé hěn lèi.)
→ Đôi khi, tôi cảm thấy rất mệt.
忙的时候,他连饭都顾不上吃。
(Máng de shí hou, tā lián fàn dōu gù bù shàng chī.)
→ Những lúc bận, anh ấy thậm chí không kịp ăn cơm.
年轻的时候,人应该多尝试。
(Niánqīng de shí hou, rén yīnggāi duō chángshì.)
→ Khi còn trẻ, con người nên thử nhiều thứ.
4. Cấu trúc câu thường dùng với "时候"
(thời điểm) + 的时候 (vào lúc/thời gian nào đó)
上学的时候,我每天都很开心。
(Shàngxué de shí hou, wǒ měi tiān dōu hěn kāixīn.)
→ Lúc đi học, tôi ngày nào cũng vui.
动词 + 的时候 (khi đang làm gì)
看书的时候,不要分心。
(Kàn shū de shí hou, bùyào fēnxīn.)
→ Khi đọc sách, đừng mất tập trung.
有/没有 + 时候 (đôi khi/không bao giờ)
有时候,他会帮我做作业。
(Yǒu shí hou, tā huì bāng wǒ zuò zuòyè.)
→ Đôi khi, anh ấy giúp tôi làm bài tập.
那个时候 (lúc đó)
那个时候,我还不知道真相。
(Nàgè shí hou, wǒ hái bù zhīdào zhēnxiàng.)
→ Lúc đó, tôi vẫn chưa biết sự thật.
5. Thành ngữ & cụm từ liên quan đến "时候"
小时候 (Xiǎo shí hou)
→ Hồi nhỏ, thời thơ ấu.
有时候 (Yǒu shí hou)
→ Đôi khi, thỉnh thoảng.
到时候 (Dào shí hou)
→ Đến lúc đó, khi thời điểm đến.
关键时候 (Guānjiàn shí hou)
→ Thời điểm quan trọng, lúc then chốt.
6. Tổng kết
"时候" (shí hou) là một danh từ, mang nghĩa "thời gian", "lúc" hoặc "khoảng thời gian", dùng để chỉ thời điểm hoặc giai đoạn mà một sự việc xảy ra. Từ này được dùng trong các ngữ cảnh:

Thời điểm cụ thể: Lúc một hành động, sự kiện diễn ra (như "ngủ lúc nào", "đi học lúc nào").
Khoảng thời gian khái quát: Giai đoạn chung chung (như "đôi khi", "khi còn trẻ").
"时候" là từ cơ bản, thiết yếu trong tiếng Trung, giúp xác định bối cảnh thời gian trong giao tiếp.

时候 (shíhòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "thời gian", "thời điểm", hoặc "khi". Từ này dùng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể, một thời điểm nào đó trong quá khứ, hiện tại hoặc tương lai. 时候 thường được dùng để mô tả một khoảng thời gian hoặc một tình huống xảy ra trong một thời điểm xác định.

1. Giải thích chi tiết về "时候":
时候 (shíhòu) là từ ghép giữa 时 (shí) có nghĩa là "thời gian" và 候 (hòu) có nghĩa là "thời điểm", "chờ đợi".

Từ này thường được dùng trong các cụm từ để chỉ thời điểm hoặc thời gian của hành động, sự kiện hoặc sự việc. Cấu trúc này có thể đi kèm với các động từ, tính từ hoặc các từ khác để mô tả các tình huống liên quan đến thời gian.

2. Các ngữ cảnh và cấu trúc với "时候":
时候 thường được sử dụng để chỉ thời điểm xảy ra hành động, ví dụ: "khi", "lúc", "thời gian".

Có thể dùng 时候 trong câu hỏi, câu khẳng định hoặc câu phủ định để xác định một thời điểm hoặc khoảng thời gian.

3. Ví dụ với "时候":
我们什么时候见面?

Wǒmen shénme shíhòu jiànmiàn?

Chúng ta gặp nhau khi nào?

那时候我还在上学。

Nà shíhòu wǒ hái zài shàngxué.

Lúc đó tôi còn đang đi học.

你什么时候回家?

Nǐ shénme shíhòu huí jiā?

Bạn về nhà khi nào?

我喜欢在晚上散步,那个时候很安静。

Wǒ xǐhuān zài wǎnshàng sànbù, nàgè shíhòu hěn ānjìng.

Tôi thích đi dạo vào buổi tối, lúc đó rất yên tĩnh.

那个时候,他刚从国外回来。

Nàgè shíhòu, tā gāng cóng guówài huílái.

Lúc đó, anh ấy vừa mới từ nước ngoài trở về.

小时候,我常常和朋友一起玩。

Xiǎoshíhòu, wǒ chángcháng hé péngyǒu yīqǐ wán.

Khi còn nhỏ, tôi thường chơi cùng bạn bè.

你上次去旅行是什么时候?

Nǐ shàng cì qù lǚxíng shì shénme shíhòu?

Lần cuối bạn đi du lịch là khi nào?

我在忙的时候没有接电话。

Wǒ zài máng de shíhòu méiyǒu jiē diànhuà.

Khi tôi đang bận, tôi không nghe điện thoại.

4. Các cấu trúc thông dụng với "时候":
什么时候 (shénme shíhòu): Khi nào, thời điểm nào.

Ví dụ: 你什么时候去北京? (Nǐ shénme shíhòu qù Běijīng?) - Bạn khi nào đi Bắc Kinh?

那个时候 (nàgè shíhòu): Thời điểm đó, lúc đó.

Ví dụ: 我不知道那个时候发生了什么。 (Wǒ bù zhīdào nàgè shíhòu fāshēngle shénme.) - Tôi không biết lúc đó đã xảy ra chuyện gì.

…的时候: Khi…, lúc… (dùng để nói về hành động xảy ra trong một khoảng thời gian cụ thể).

Ví dụ: 吃饭的时候不要看电视。 (Chīfàn de shíhòu bùyào kàn diànshì.) - Đừng xem TV khi ăn cơm.

…的时间: Thời gian của… (cấu trúc dùng để nhấn mạnh thời gian của hành động).

Ví dụ: 我没有时间去买东西。 (Wǒ méiyǒu shíjiān qù mǎi dōngxī.) - Tôi không có thời gian đi mua đồ.

5. Tóm tắt:
时候 (shíhòu) là một từ chỉ thời gian hoặc thời điểm cụ thể.

时候 có thể đi kèm với các động từ hoặc tính từ để chỉ một hành động hoặc sự kiện diễn ra vào một thời điểm nào đó.

Từ này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và được dùng để hỏi về thời gian hoặc mô tả các sự kiện trong quá khứ, hiện tại hoặc tương lai.

Phiên âm:
Shíhòu (时候)

Tiếng Việt:
Thời gian, thời điểm, khi, lúc.
 
Back
Top