正确 (zhèng què) – Giải thích chi tiết
1. Định nghĩa
"正确" (zhèng què) là một từ trong tiếng Trung, mang nghĩa "đúng", "chính xác" hoặc "hợp lý". Từ này được ghép từ:
"正" (zhèng - ngay, chính, đúng đắn),
"确" (què - chắc chắn, xác thực).
Cụm từ này dùng để chỉ trạng thái hoặc hành động phù hợp với sự thật, quy tắc, hoặc tiêu chuẩn, không có sai sót. "正确" thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, học tập, công việc, và văn viết, mang sắc thái trung tính hoặc tích cực, thể hiện sự chính xác và đáng tin cậy.
2. Loại từ
"正确" là tính từ (形容词 / xíngróng cí), dùng để mô tả đặc điểm "đúng" hoặc "chính xác" của một sự vật, sự việc, hoặc hành động. Trong một số trường hợp hiếm, nó có thể được dùng như danh từ (sự chính xác), nhưng vai trò chính là tính từ.
3. Các nghĩa của "正确" (zhèng què) và ví dụ chi tiết
1) Đúng, chính xác (về sự thật hoặc thông tin)
Dùng để chỉ một điều gì đó phù hợp với thực tế, không sai lệch.
Ví dụ:
你的答案是正确的。
(Nǐ de dá’àn shì zhèng què de.)
→ Câu trả lời của bạn là đúng.
这个时间是正确的吗?
(Zhège shíjiān shì zhèng què de ma?)
→ Thời gian này có chính xác không?
他说的信息完全正确。
(Tā shuō de xìnxī wánquán zhèng què.)
→ Thông tin anh ấy nói hoàn toàn chính xác.
请确认你的地址是否正确。
(Qǐng quèrèn nǐ de dìzhǐ shìfǒu zhèng què.)
→ Vui lòng xác nhận địa chỉ của bạn có đúng không.
2) Hợp lý, đúng đắn (về hành động hoặc quyết định)
Dùng để chỉ một lựa chọn, phương pháp hoặc cách làm phù hợp và hợp lý.
Ví dụ:
你的决定是正确的。
(Nǐ de juédìng shì zhèng què de.)
→ Quyết định của bạn là đúng đắn.
我们需要找到正确的解决办法。
(Wǒmen xūyào zhǎodào zhèng què de jiějué bànfǎ.)
→ Chúng ta cần tìm ra cách giải quyết đúng đắn.
他的态度非常正确。
(Tā de tàidù fēicháng zhèng què.)
→ Thái độ của anh ấy rất đúng đắn.
4. Cấu trúc câu thường dùng với "正确"
是 + 正确 + 的 (là đúng)
这个答案是正确的。
(Zhège dá’àn shì zhèng què de.)
→ Câu trả lời này là đúng.
很/非常 + 正确 (rất đúng)
你的想法非常正确。
(Nǐ de xiǎngfǎ fēicháng zhèng què.)
→ Ý tưởng của bạn rất đúng đắn.
正确 + 的 + danh từ (mô tả thứ đúng đắn)
正确的选择会带来好结果。
(Zhèng què de xuǎnzé huì dàilái hǎo jiéguǒ.)
→ Sự lựa chọn đúng đắn sẽ mang lại kết quả tốt.
是否 + 正确 (có đúng hay không)
请检查这个数据是否正确。
(Qǐng jiǎnchá zhège shùjù shìfǒu zhèng què.)
→ Vui lòng kiểm tra dữ liệu này có chính xác không.
5. Thành ngữ & cụm từ liên quan đến "正确"
正确无误 (Zhèng què wú wù)
→ Chính xác không sai sót.
正确答案 (Zhèng què dá’àn)
→ Đáp án đúng.
正确性 (Zhèng què xìng)
→ Tính chính xác.
正确判断 (Zhèng què pànduàn)
→ Phán đoán đúng đắn.
6. Tổng kết
"正确" (zhèng què) là một tính từ, mang nghĩa "đúng" hoặc "chính xác", dùng để miêu tả sự phù hợp với sự thật, quy tắc, hoặc tính hợp lý của một điều gì đó. Từ này được dùng trong các ngữ cảnh:
Thông tin: Chỉ sự chính xác của dữ liệu, câu trả lời (như "đáp án đúng").
Hành động: Chỉ sự hợp lý của quyết định, thái độ (như "quyết định đúng đắn").
"正确" phản ánh giá trị của sự chính xác và đáng tin cậy trong văn hóa Trung Quốc, thường dùng trong học tập, công việc và giao tiếp.
正确 (zhèngquè) là một từ tiếng Trung, có nghĩa là đúng, chính xác, sự thật, hoặc chính xác về mặt lý thuyết hoặc thực tế. Từ này thường được sử dụng để chỉ điều gì đó đúng đắn, không sai lệch, chính xác về thông tin, kết quả hoặc hành động.
1. Loại từ và nghĩa của 正确
Loại từ Nghĩa Giải thích
Tính từ Đúng, chính xác, đúng đắn Dùng để chỉ điều gì đó không sai, chính xác và đúng theo lý thuyết hoặc thực tế.
2. Ví dụ với 正确
你的答案是正确的。
(Nǐ de dá'àn shì zhèngquè de.)
→ Câu trả lời của bạn là đúng.
他做的事完全正确。
(Tā zuò de shì wánquán zhèngquè.)
→ Việc anh ấy làm hoàn toàn chính xác.
请确认你的选择是否正确。
(Qǐng quèrèn nǐ de xuǎnzé shìfǒu zhèngquè.)
→ Vui lòng xác nhận xem sự lựa chọn của bạn có chính xác không.
在这里,他的建议是正确的。
(Zài zhèlǐ, tā de jiànyì shì zhèngquè de.)
→ Ở đây, lời khuyên của anh ấy là chính xác.
你认为这个答案正确吗?
(Nǐ rènwéi zhège dá'àn zhèngquè ma?)
→ Bạn nghĩ câu trả lời này có đúng không?
3. Mẫu câu với 正确
Mẫu câu tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
他的做法是正确的。 Tā de zuòfǎ shì zhèngquè de. Cách làm của anh ấy là đúng.
这是一个正确的选择。 Zhè shì yí gè zhèngquè de xuǎnzé. Đây là một sự lựa chọn đúng đắn.
请告诉我,答案是否正确。 Qǐng gàosù wǒ, dá'àn shìfǒu zhèngquè. Vui lòng cho tôi biết câu trả lời có chính xác không.
4. Tóm tắt
Từ vựng Loại từ Nghĩa Ví dụ
正确 (zhèngquè) Tính từ Đúng, chính xác, đúng đắn 这个计算是正确的。 (Phép tính này là chính xác.)
Lưu ý: 正确 được sử dụng rất phổ biến trong nhiều tình huống, đặc biệt khi bạn muốn xác nhận sự đúng đắn của thông tin, kết quả, hành động, hay quyết định nào đó.
1. Định nghĩa
"正确" (zhèng què) là một từ trong tiếng Trung, mang nghĩa "đúng", "chính xác" hoặc "hợp lý". Từ này được ghép từ:
"正" (zhèng - ngay, chính, đúng đắn),
"确" (què - chắc chắn, xác thực).
Cụm từ này dùng để chỉ trạng thái hoặc hành động phù hợp với sự thật, quy tắc, hoặc tiêu chuẩn, không có sai sót. "正确" thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, học tập, công việc, và văn viết, mang sắc thái trung tính hoặc tích cực, thể hiện sự chính xác và đáng tin cậy.
2. Loại từ
"正确" là tính từ (形容词 / xíngróng cí), dùng để mô tả đặc điểm "đúng" hoặc "chính xác" của một sự vật, sự việc, hoặc hành động. Trong một số trường hợp hiếm, nó có thể được dùng như danh từ (sự chính xác), nhưng vai trò chính là tính từ.
3. Các nghĩa của "正确" (zhèng què) và ví dụ chi tiết
1) Đúng, chính xác (về sự thật hoặc thông tin)
Dùng để chỉ một điều gì đó phù hợp với thực tế, không sai lệch.
Ví dụ:
你的答案是正确的。
(Nǐ de dá’àn shì zhèng què de.)
→ Câu trả lời của bạn là đúng.
这个时间是正确的吗?
(Zhège shíjiān shì zhèng què de ma?)
→ Thời gian này có chính xác không?
他说的信息完全正确。
(Tā shuō de xìnxī wánquán zhèng què.)
→ Thông tin anh ấy nói hoàn toàn chính xác.
请确认你的地址是否正确。
(Qǐng quèrèn nǐ de dìzhǐ shìfǒu zhèng què.)
→ Vui lòng xác nhận địa chỉ của bạn có đúng không.
2) Hợp lý, đúng đắn (về hành động hoặc quyết định)
Dùng để chỉ một lựa chọn, phương pháp hoặc cách làm phù hợp và hợp lý.
Ví dụ:
你的决定是正确的。
(Nǐ de juédìng shì zhèng què de.)
→ Quyết định của bạn là đúng đắn.
我们需要找到正确的解决办法。
(Wǒmen xūyào zhǎodào zhèng què de jiějué bànfǎ.)
→ Chúng ta cần tìm ra cách giải quyết đúng đắn.
他的态度非常正确。
(Tā de tàidù fēicháng zhèng què.)
→ Thái độ của anh ấy rất đúng đắn.
4. Cấu trúc câu thường dùng với "正确"
是 + 正确 + 的 (là đúng)
这个答案是正确的。
(Zhège dá’àn shì zhèng què de.)
→ Câu trả lời này là đúng.
很/非常 + 正确 (rất đúng)
你的想法非常正确。
(Nǐ de xiǎngfǎ fēicháng zhèng què.)
→ Ý tưởng của bạn rất đúng đắn.
正确 + 的 + danh từ (mô tả thứ đúng đắn)
正确的选择会带来好结果。
(Zhèng què de xuǎnzé huì dàilái hǎo jiéguǒ.)
→ Sự lựa chọn đúng đắn sẽ mang lại kết quả tốt.
是否 + 正确 (có đúng hay không)
请检查这个数据是否正确。
(Qǐng jiǎnchá zhège shùjù shìfǒu zhèng què.)
→ Vui lòng kiểm tra dữ liệu này có chính xác không.
5. Thành ngữ & cụm từ liên quan đến "正确"
正确无误 (Zhèng què wú wù)
→ Chính xác không sai sót.
正确答案 (Zhèng què dá’àn)
→ Đáp án đúng.
正确性 (Zhèng què xìng)
→ Tính chính xác.
正确判断 (Zhèng què pànduàn)
→ Phán đoán đúng đắn.
6. Tổng kết
"正确" (zhèng què) là một tính từ, mang nghĩa "đúng" hoặc "chính xác", dùng để miêu tả sự phù hợp với sự thật, quy tắc, hoặc tính hợp lý của một điều gì đó. Từ này được dùng trong các ngữ cảnh:
Thông tin: Chỉ sự chính xác của dữ liệu, câu trả lời (như "đáp án đúng").
Hành động: Chỉ sự hợp lý của quyết định, thái độ (như "quyết định đúng đắn").
"正确" phản ánh giá trị của sự chính xác và đáng tin cậy trong văn hóa Trung Quốc, thường dùng trong học tập, công việc và giao tiếp.
正确 (zhèngquè) là một từ tiếng Trung, có nghĩa là đúng, chính xác, sự thật, hoặc chính xác về mặt lý thuyết hoặc thực tế. Từ này thường được sử dụng để chỉ điều gì đó đúng đắn, không sai lệch, chính xác về thông tin, kết quả hoặc hành động.
1. Loại từ và nghĩa của 正确
Loại từ Nghĩa Giải thích
Tính từ Đúng, chính xác, đúng đắn Dùng để chỉ điều gì đó không sai, chính xác và đúng theo lý thuyết hoặc thực tế.
2. Ví dụ với 正确
你的答案是正确的。
(Nǐ de dá'àn shì zhèngquè de.)
→ Câu trả lời của bạn là đúng.
他做的事完全正确。
(Tā zuò de shì wánquán zhèngquè.)
→ Việc anh ấy làm hoàn toàn chính xác.
请确认你的选择是否正确。
(Qǐng quèrèn nǐ de xuǎnzé shìfǒu zhèngquè.)
→ Vui lòng xác nhận xem sự lựa chọn của bạn có chính xác không.
在这里,他的建议是正确的。
(Zài zhèlǐ, tā de jiànyì shì zhèngquè de.)
→ Ở đây, lời khuyên của anh ấy là chính xác.
你认为这个答案正确吗?
(Nǐ rènwéi zhège dá'àn zhèngquè ma?)
→ Bạn nghĩ câu trả lời này có đúng không?
3. Mẫu câu với 正确
Mẫu câu tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
他的做法是正确的。 Tā de zuòfǎ shì zhèngquè de. Cách làm của anh ấy là đúng.
这是一个正确的选择。 Zhè shì yí gè zhèngquè de xuǎnzé. Đây là một sự lựa chọn đúng đắn.
请告诉我,答案是否正确。 Qǐng gàosù wǒ, dá'àn shìfǒu zhèngquè. Vui lòng cho tôi biết câu trả lời có chính xác không.
4. Tóm tắt
Từ vựng Loại từ Nghĩa Ví dụ
正确 (zhèngquè) Tính từ Đúng, chính xác, đúng đắn 这个计算是正确的。 (Phép tính này là chính xác.)
Lưu ý: 正确 được sử dụng rất phổ biến trong nhiều tình huống, đặc biệt khi bạn muốn xác nhận sự đúng đắn của thông tin, kết quả, hành động, hay quyết định nào đó.