• Lịch khai giảng Tháng 3 năm 2026 tại Địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Ngã Tư Sở, Hà Nội.
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 2/3/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 9/3/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 16/3/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 23/3/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 30/3/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 3/3/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 10/3/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 17/3/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 24/3/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 31/3/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ
    Video bài giảng Thầy Vũ livestream đào tạo trực tuyến

知道 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com

知道 là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Chinese Education

知道 là gì? Từ điển tiếng Trung CHINEMASTER Từ điển hoctiengtrungonline.com Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ

知道 — Giải thích chi tiết

Từ: 知道
Phiên âm: zhīdao (cũng viết zhīdào)
Loại từ: Động từ (động từ trạng thái / stative verb)
Nghĩa tiếng Việt: biết, biết đến, nắm được thông tin

1) Ý nghĩa chính

知道 chỉ trạng thái “có thông tin/biết chuyện gì đó” — tức là bạn nắm được một事实 (sự việc), một thông tin, hoặc hiểu rõ một điều ở mức độ thông tin.
Ví dụ: 我知道他的名字 (Tôi biết tên anh ấy).

2) Các sắc thái ý nghĩa và so sánh với từ gần nghĩa

知道 = biết (một thông tin cụ thể): thường dùng cho việc biết sự thật, biết ai/ở đâu/bao giờ/như thế nào, biết tin tức.

认识 (rènshi) = quen biết / biết mặt: nếu nói về người, 认识 thường nhấn mạnh mối quan hệ hoặc đã gặp mặt; 知道 nhấn mạnh biết thông tin về người đó (ví dụ: 我知道他是谁 — Tôi biết anh ấy là ai).

懂 (dǒng) = hiểu: nhấn mạnh khả năng hiểu (kỹ năng, nguyên lý). Ví dụ: 我懂中文一點 nhưng不太會說 = Tôi hiểu chút tiếng Trung nhưng không nói tốt. Bạn có thể 知道 một quy tắc nhưng chưa 懂 bản chất của nó.

知道 vs. 知晓 (zhīxiǎo): 知晓 là trang trọng, thường dùng trong văn bản chính thức.

知道 là trạng thái, vì vậy thường dùng ở dạng肯定/否定 (知道 / 不知道),ít dùng với tiến hành (正在知道).

3) Cách dùng ngữ pháp phổ biến

知道 + 賓語:我知道答案。

不知道 / 不知道 + 疑問句:你知道他去哪儿了吗?/ 我不知道他去哪儿。

知道 + (wh-)+ 从...得知:我从新闻上知道这件事。

知道 + 原因/理由/地址/时间/做法:你知道原因吗?你知道怎么做吗?

知道了:表示 đã biết, thường dùng khi nhận được thông tin mới。

别知道 / 要不要知道: không dùng "别知道" để yêu cầu, mà thường nói "不要知道" (không muốn biết) hoặc "别告诉我" (đừng nói với tôi).

把…知道: không dùng cấu trúc này — thay vào đó dùng 让…知道 (cho ai biết). Ví dụ: 请让他知道这个消息。

可能 + 知道 / 不知道: dùng để diễn tả suy đoán. 我想他可能知道。

4) Một số cấu trúc hay gặp kèm 知道

知道 + n.(知道时间 / 知道地点 / 知道原因)

不知道 + wh-(不知道谁/什么时候/为什么)

让 + sb. + 知道(让他知道)

使 + sb. + 知道(使他知道,làm cho ai biết)

被告知 / 被通知(bị thông báo)— trang trọng hơn 知道。

5) 35 mẫu câu ví dụ (tiếng Trung + phiên âm + dịch tiếng Việt)

我知道这个消息。
Wǒ zhīdao zhège xiāoxi.
Tôi biết tin này.

你知道他是谁吗?
Nǐ zhīdao tā shì shuí ma?
Bạn có biết anh ấy là ai không?

我不知道他什么时候回家。
Wǒ bù zhīdao tā shénme shíhou huí jiā.
Tôi không biết khi nào anh ấy về nhà.

请把会议时间告诉我,让我知道具体安排。
Qǐng bǎ huìyì shíjiān gàosu wǒ, ràng wǒ zhīdao jùtǐ ānpái.
Xin hãy nói cho tôi thời gian họp để tôi biết lịch cụ thể.

我刚才才知道这个消息,真令人震惊。
Wǒ gāngcái cái zhīdao zhège xiāoxi, zhēn lìng rén zhènjīng.
Tôi vừa mới biết tin này, thật đáng kinh ngạc.

他知道很多历史事实,知识很丰富。
Tā zhīdao hěn duō lìshǐ shìshí, zhīshi hěn fēngfù.
Anh ấy biết nhiều sự kiện lịch sử, kiến thức rất phong phú.

如果你不知道怎么做,可以问老师。
Rúguǒ nǐ bù zhīdao zěnme zuò, kěyǐ wèn lǎoshī.
Nếu bạn không biết phải làm sao, có thể hỏi thầy/cô.

我从朋友那里知道他搬家了。
Wǒ cóng péngyǒu nàlǐ zhīdao tā bān jiā le.
Tôi biết anh ấy đã chuyển nhà từ bạn tôi.

她知道这道题的答案,所以很快交上去了。
Tā zhīdao zhè dào tí de dá'àn, suǒyǐ hěn kuài jiāo shàng qù le.
Cô ấy biết đáp án bài này, nên nộp rất nhanh.

你知道怎么去文化中心吗?
Nǐ zhīdao zěnme qù wénhuà zhōngxīn ma?
Bạn có biết cách đến trung tâm văn hóa không?

我不知道他为什么生气。
Wǒ bù zhīdao tā wèishénme shēngqì.
Tôi không biết vì sao anh ấy tức giận.

他知道得比我多,但有些地方他也不懂。
Tā zhīdao de bǐ wǒ duō, dàn yǒu xiē dìfang tā yě bù dǒng.
Anh ấy biết nhiều hơn tôi, nhưng có vài chỗ anh ấy cũng không hiểu.

我知道你很忙,等你有空我们再谈。
Wǒ zhīdao nǐ hěn máng, děng nǐ yǒu kòng wǒmen zài tán.
Tôi biết bạn rất bận, chờ bạn rảnh chúng ta sẽ nói tiếp.

她知道很多关于这座城市的故事。
Tā zhīdao hěn duō guānyú zhè zuò chéngshì de gùshi.
Cô ấy biết nhiều câu chuyện về thành phố này.

他不知道那部电影已经下映了。
Tā bù zhīdao nà bù diànyǐng yǐjīng xiàyìng le.
Anh ấy không biết bộ phim đó đã ngừng chiếu rồi.

我不知道该不该告诉他真相。
Wǒ bù zhīdao gāi bu gāi gàosu tā zhēnxiàng.
Tôi không biết có nên nói cho anh ấy sự thật hay không.

你知道怎么修这台电脑吗?
Nǐ zhīdao zěnme xiū zhè tái diànnǎo ma?
Bạn biết sửa cái máy tính này thế nào không?

请让我知道你的决定。
Qǐng ràng wǒ zhīdao nǐ de juédìng.
Hãy cho tôi biết quyết định của bạn.

他不知道自己的错误有多严重。
Tā bù zhīdao zìjǐ de cuòwù yǒu duō yánzhòng.
Anh ấy không biết lỗi của mình nghiêm trọng đến mức nào.

我从新闻上知道了这个消息。
Wǒ cóng xīnwén shàng zhīdao le zhège xiāoxi.
Tôi biết tin này từ báo chí.

她知道怎么照顾婴儿,所以大家很放心。
Tā zhīdao zěnme zhàogù yīng'ér, suǒyǐ dàjiā hěn fàngxīn.
Cô ấy biết cách chăm sóc em bé, nên mọi người rất yên tâm.

他知道时间很紧迫,于是加快了工作进度。
Tā zhīdao shíjiān hěn jǐnpò, yúshì jiākuài le gōngzuò jìndù.
Anh ấy biết thời gian rất gấp nên đã tăng tốc tiến độ công việc.

我不知道该怎么回答这个问题。
Wǒ bù zhīdao gāi zěnme huídá zhège wèntí.
Tôi không biết phải trả lời câu hỏi này như thế nào.

你知道他的电话号码吗?
Nǐ zhīdao tā de diànhuà hàomǎ ma?
Bạn có biết số điện thoại của anh ấy không?

我知道一些简单的中文表达,但不能流利交流。
Wǒ zhīdao yìxiē jiǎndān de Zhōngwén biǎodá, dàn bùnéng liúlì jiāoliú.
Tôi biết một vài cách diễn đạt tiếng Trung đơn giản, nhưng không thể giao tiếp lưu loát.

老师知道每个学生的学习情况。
Lǎoshī zhīdao měi gè xuéshēng de xuéxí qíngkuàng.
Giáo viên biết tình hình học tập của từng học sinh.

我不知道他已经离开公司了。
Wǒ bù zhīdao tā yǐjīng líkāi gōngsī le.
Tôi không biết anh ấy đã rời công ty rồi.

你应该让家人知道你的计划。
Nǐ yīnggāi ràng jiārén zhīdao nǐ de jìhuà.
Bạn nên cho gia đình biết kế hoạch của mình.

我想知道这道菜的做法。
Wǒ xiǎng zhīdao zhè dào cài de zuòfǎ.
Tôi muốn biết cách làm món ăn này.

他知道自己的职责并且很认真地完成它。
Tā zhīdao zìjǐ de zhízé bìngqiě hěn rènzhēn de wánchéng tā.
Anh ấy biết nhiệm vụ của mình và hoàn thành nó rất nghiêm túc.

我不知道她的来历,所以想多了解一下。
Wǒ bù zhīdao tā de láilì, suǒyǐ xiǎng duō liǎojiě yíxià.
Tôi không biết lai lịch của cô ấy nên muốn tìm hiểu thêm.

他知道那条路最近有施工,所以绕道走。
Tā zhīdao nà tiáo lù zuìjìn yǒu shīgōng, suǒyǐ rào dào zǒu.
Anh ấy biết con đường đó đang thi công nên đã đi đường vòng.

别担心,你会知道答案的,只要认真学习。
Bié dānxīn, nǐ huì zhīdao dá'àn de, zhǐyào rènzhēn xuéxí.
Đừng lo, bạn sẽ biết đáp án nếu học thật chăm chỉ.

我不知道他什么时候能康复出院。
Wǒ bù zhīdao tā shénme shíhou néng kāngfù chūyuàn.
Tôi không biết khi nào anh ấy sẽ hồi phục và xuất viện.

如果有任何变化,请及时告诉我,让我知道。
Rúguǒ yǒu rènhé biànhuà, qǐng jíshí gàosu wǒ, ràng wǒ zhīdao.
Nếu có bất kỳ thay đổi nào, xin hãy thông báo cho tôi kịp thời để tôi biết.

6) Lưu ý thực tế (mẹo học và dùng)

不要说“我正在知道” — vì biết là trạng thái, không dùng dạng tiếp diễn.

Khi muốn nói “tôi mới biết”, dùng 我刚知道 / 我刚刚知道 / 我才知道。

Để biểu thị muốn người khác biết, dùng 让 + sb. + 知道 / 告诉 + sb.。

Trong văn viết trang trọng có thể dùng 知晓 hoặc 得悉。

Nghĩa của “知道”
“知道” (zhīdào) là một động từ rất phổ biến trong tiếng Trung, nghĩa cơ bản là “biết, hiểu, nhận thức được”. Nó dùng để diễn đạt việc một người có thông tin, có nhận thức hoặc hiểu rõ một sự việc nào đó.

Loại từ
Động từ (动词): chỉ trạng thái nhận thức, hiểu biết.

Đặc điểm:

Thường đi với tân ngữ là sự việc, thông tin, người, sự thật.

Có thể dùng độc lập như một câu trả lời ngắn gọn: “知道了” (Biết rồi).

Thường kết hợp với 不/没 để phủ định: 不知道 (không biết).

Phân biệt với các từ gần nghĩa
知道 (zhīdào): biết thông tin, có nhận thức.

明白 (míngbai): hiểu rõ, nắm được ý nghĩa.

懂 (dǒng): hiểu, thường dùng cho kỹ năng, ngôn ngữ, lý lẽ.

Ví dụ:

我知道他的名字。 (Tôi biết tên anh ấy.)

我明白你的意思。 (Tôi hiểu ý bạn.)

我懂中文。 (Tôi hiểu tiếng Trung.)

Cấu trúc thường gặp
主语 + 知道 + 宾语 → Ai đó biết cái gì.

主语 + 不知道 + 宾语 → Ai đó không biết cái gì.

主语 + 知道 + 从句 → Ai đó biết rằng…

知道了 → Biết rồi (câu trả lời ngắn).

35 câu ví dụ với “知道” (kèm phiên âm và tiếng Việt)
我知道他是谁。 Wǒ zhīdào tā shì shéi. Tôi biết anh ấy là ai.

你知道这个地方吗? Nǐ zhīdào zhège dìfāng ma? Bạn có biết chỗ này không?

我不知道答案。 Wǒ bù zhīdào dá’àn. Tôi không biết đáp án.

他知道我的名字。 Tā zhīdào wǒ de míngzi. Anh ấy biết tên tôi.

你知道今天几号吗? Nǐ zhīdào jīntiān jǐ hào ma? Bạn có biết hôm nay là ngày mấy không?

我知道你很忙。 Wǒ zhīdào nǐ hěn máng. Tôi biết bạn rất bận.

他们不知道怎么去。 Tāmen bù zhīdào zěnme qù. Họ không biết đi thế nào.

你知道这件事吗? Nǐ zhīdào zhè jiàn shì ma? Bạn có biết chuyện này không?

我知道他喜欢你。 Wǒ zhīdào tā xǐhuan nǐ. Tôi biết anh ấy thích bạn.

我不知道他为什么没来。 Wǒ bù zhīdào tā wèishénme méi lái. Tôi không biết tại sao anh ấy không đến.

你知道怎么做吗? Nǐ zhīdào zěnme zuò ma? Bạn có biết làm thế nào không?

我知道你在说谎。 Wǒ zhīdào nǐ zài shuōhuǎng. Tôi biết bạn đang nói dối.

他不知道我已经来了。 Tā bù zhīdào wǒ yǐjīng lái le. Anh ấy không biết tôi đã đến.

你知道这个词的意思吗? Nǐ zhīdào zhège cí de yìsi ma? Bạn có biết nghĩa của từ này không?

我知道他住在哪里。 Wǒ zhīdào tā zhù zài nǎlǐ. Tôi biết anh ấy sống ở đâu.

你知道她是谁的朋友吗? Nǐ zhīdào tā shì shéi de péngyǒu ma? Bạn có biết cô ấy là bạn của ai không?

我不知道他会不会来。 Wǒ bù zhīdào tā huì bù huì lái. Tôi không biết anh ấy có đến không.

你知道这首歌吗? Nǐ zhīdào zhè shǒu gē ma? Bạn có biết bài hát này không?

我知道你喜欢吃什么。 Wǒ zhīdào nǐ xǐhuan chī shénme. Tôi biết bạn thích ăn gì.

他不知道怎么回答。 Tā bù zhīdào zěnme huídá. Anh ấy không biết trả lời thế nào.

我知道他昨天去了北京。 Wǒ zhīdào tā zuótiān qù le Běijīng. Tôi biết hôm qua anh ấy đã đi Bắc Kinh.

你知道这个故事吗? Nǐ zhīdào zhège gùshì ma? Bạn có biết câu chuyện này không?

我不知道他有没有时间。 Wǒ bù zhīdào tā yǒu méiyǒu shíjiān. Tôi không biết anh ấy có thời gian không.

你知道他多大了吗? Nǐ zhīdào tā duō dà le ma? Bạn có biết anh ấy bao nhiêu tuổi rồi không?

我知道你在想什么。 Wǒ zhīdào nǐ zài xiǎng shénme. Tôi biết bạn đang nghĩ gì.

他不知道怎么写汉字。 Tā bù zhīdào zěnme xiě Hànzì. Anh ấy không biết viết chữ Hán.

你知道这是谁的书吗? Nǐ zhīdào zhè shì shéi de shū ma? Bạn có biết đây là sách của ai không?

我知道他很聪明。 Wǒ zhīdào tā hěn cōngmíng. Tôi biết anh ấy rất thông minh.

你知道怎么去火车站吗? Nǐ zhīdào zěnme qù huǒchēzhàn ma? Bạn có biết đi đến ga tàu thế nào không?

我不知道他会不会说中文。 Wǒ bù zhīdào tā huì bù huì shuō Zhōngwén. Tôi không biết anh ấy có nói được tiếng Trung không.

你知道这是什么动物吗? Nǐ zhīdào zhè shì shénme dòngwù ma? Bạn có biết đây là con vật gì không?

我知道他昨天没来上课。 Wǒ zhīdào tā zuótiān méi lái shàngkè. Tôi biết hôm qua anh ấy không đến lớp.

你知道这个电影吗? Nǐ zhīdào zhège diànyǐng ma? Bạn có biết bộ phim này không?

我不知道他是不是老师。 Wǒ bù zhīdào tā shì bú shì lǎoshī. Tôi không biết anh ấy có phải là giáo viên không.

知道了,谢谢! Zhīdào le, xièxie! Biết rồi, cảm ơn!

Tóm lại: 知道 (zhīdào) là động từ chỉ sự “biết, nhận thức, hiểu rõ thông tin”. Nó thường dùng trong giao tiếp hằng ngày để xác nhận việc có hay không có thông tin về một sự việc.

Nghĩa của “知道”
Định nghĩa: “知道” (zhīdào) là một động từ trong tiếng Trung, nghĩa là biết, hiểu, nhận thức được một sự việc, thông tin, tình huống.

Khác biệt:

知道 = biết một sự thật, thông tin cụ thể.

认识 = quen biết (người), nhận ra.

了解 = hiểu rõ, tìm hiểu sâu.

懂 = hiểu (về lý lẽ, kỹ năng).

Loại từ
Động từ (动词): chỉ trạng thái nhận thức, tri thức.

Vị trí:

Làm vị ngữ: 我知道。

Trong câu hỏi: 你知道吗?

Kết hợp với tân ngữ: 知道这件事, 知道答案.

Cấu trúc thường gặp
主语 + 知道 + 宾语 → Ai đó biết cái gì.

我知道答案。

主语 + 不/没 + 知道 + 宾语 → Ai đó không biết cái gì.

我不知道他的名字。

主语 + 知道 + 从句 → Biết rằng…

我知道他来了。

你知道吗? → Bạn có biết không?

不知道 + 怎么/为什么/谁… → Không biết làm sao/tại sao/ai…

35 mẫu câu ví dụ (có pinyin và tiếng Việt)
我知道。 Wǒ zhīdào. Tôi biết.

我不知道。 Wǒ bù zhīdào. Tôi không biết.

你知道吗? Nǐ zhīdào ma? Bạn có biết không?

他知道这件事。 Tā zhīdào zhè jiàn shì. Anh ấy biết chuyện này.

我不知道他的名字。 Wǒ bù zhīdào tā de míngzi. Tôi không biết tên anh ấy.

你知道答案吗? Nǐ zhīdào dá’àn ma? Bạn có biết đáp án không?

大家都知道他很聪明。 Dàjiā dōu zhīdào tā hěn cōngmíng. Mọi người đều biết anh ấy rất thông minh.

我知道你在说什么。 Wǒ zhīdào nǐ zài shuō shénme. Tôi biết bạn đang nói gì.

他不知道怎么做。 Tā bù zhīdào zěnme zuò. Anh ấy không biết làm thế nào.

你知道他是谁吗? Nǐ zhīdào tā shì shéi ma? Bạn có biết anh ấy là ai không?

我知道他来了。 Wǒ zhīdào tā lái le. Tôi biết anh ấy đã đến.

你知道这首歌吗? Nǐ zhīdào zhè shǒu gē ma? Bạn có biết bài hát này không?

我不知道为什么。 Wǒ bù zhīdào wèishénme. Tôi không biết tại sao.

他知道很多事情。 Tā zhīdào hěn duō shìqíng. Anh ấy biết rất nhiều chuyện.

你知道怎么去吗? Nǐ zhīdào zěnme qù ma? Bạn có biết đi thế nào không?

我知道你的意思。 Wǒ zhīdào nǐ de yìsi. Tôi biết ý của bạn.

他不知道答案。 Tā bù zhīdào dá’àn. Anh ấy không biết đáp án.

你知道今天几号吗? Nǐ zhīdào jīntiān jǐ hào ma? Bạn có biết hôm nay ngày mấy không?

我知道他在家。 Wǒ zhīdào tā zài jiā. Tôi biết anh ấy ở nhà.

你知道这个地方吗? Nǐ zhīdào zhège dìfāng ma? Bạn có biết chỗ này không?

我不知道怎么回答。 Wǒ bù zhīdào zěnme huídá. Tôi không biết trả lời thế nào.

他知道我喜欢音乐。 Tā zhīdào wǒ xǐhuān yīnyuè. Anh ấy biết tôi thích âm nhạc.

你知道这句话的意思吗? Nǐ zhīdào zhè jù huà de yìsi ma? Bạn có biết ý nghĩa câu này không?

我不知道他什么时候来。 Wǒ bù zhīdào tā shénme shíhou lái. Tôi không biết khi nào anh ấy đến.

你知道怎么写这个字吗? Nǐ zhīdào zěnme xiě zhège zì ma? Bạn có biết viết chữ này không?

我知道他很忙。 Wǒ zhīdào tā hěn máng. Tôi biết anh ấy rất bận.

你知道他住在哪里吗? Nǐ zhīdào tā zhù zài nǎlǐ ma? Bạn có biết anh ấy sống ở đâu không?

我不知道怎么说。 Wǒ bù zhīdào zěnme shuō. Tôi không biết nói thế nào.

他知道我在等他。 Tā zhīdào wǒ zài děng tā. Anh ấy biết tôi đang đợi anh ấy.

你知道这个故事吗? Nǐ zhīdào zhège gùshì ma? Bạn có biết câu chuyện này không?

我知道他为什么生气。 Wǒ zhīdào tā wèishénme shēngqì. Tôi biết tại sao anh ấy tức giận.

你知道怎么去机场吗? Nǐ zhīdào zěnme qù jīchǎng ma? Bạn có biết đi sân bay thế nào không?

我不知道他会不会来。 Wǒ bù zhīdào tā huì bú huì lái. Tôi không biết anh ấy có đến hay không.

你知道这本书吗? Nǐ zhīdào zhè běn shū ma? Bạn có biết cuốn sách này không?

我知道你在想什么。 Wǒ zhīdào nǐ zài xiǎng shénme. Tôi biết bạn đang nghĩ gì.

Nghĩa của “知道”
Định nghĩa: “知道” (zhīdào) là một động từ trong tiếng Trung, nghĩa là biết, hiểu, nhận thức được một sự việc, thông tin, tình huống.

Khác biệt:

知道 = biết một sự thật, thông tin cụ thể.

认识 = quen biết (người), nhận ra.

了解 = hiểu rõ, tìm hiểu sâu.

懂 = hiểu (về lý lẽ, kỹ năng).

Loại từ
Động từ (动词): chỉ trạng thái nhận thức, tri thức.

Vị trí:

Làm vị ngữ: 我知道。

Trong câu hỏi: 你知道吗?

Kết hợp với tân ngữ: 知道这件事, 知道答案.

Cấu trúc thường gặp
主语 + 知道 + 宾语 → Ai đó biết cái gì.

我知道答案。

主语 + 不/没 + 知道 + 宾语 → Ai đó không biết cái gì.

我不知道他的名字。

主语 + 知道 + 从句 → Biết rằng…

我知道他来了。

你知道吗? → Bạn có biết không?

不知道 + 怎么/为什么/谁… → Không biết làm sao/tại sao/ai…

35 mẫu câu ví dụ (có pinyin và tiếng Việt)
我知道。 Wǒ zhīdào. Tôi biết.

我不知道。 Wǒ bù zhīdào. Tôi không biết.

你知道吗? Nǐ zhīdào ma? Bạn có biết không?

他知道这件事。 Tā zhīdào zhè jiàn shì. Anh ấy biết chuyện này.

我不知道他的名字。 Wǒ bù zhīdào tā de míngzi. Tôi không biết tên anh ấy.

你知道答案吗? Nǐ zhīdào dá’àn ma? Bạn có biết đáp án không?

大家都知道他很聪明。 Dàjiā dōu zhīdào tā hěn cōngmíng. Mọi người đều biết anh ấy rất thông minh.

我知道你在说什么。 Wǒ zhīdào nǐ zài shuō shénme. Tôi biết bạn đang nói gì.

他不知道怎么做。 Tā bù zhīdào zěnme zuò. Anh ấy không biết làm thế nào.

你知道他是谁吗? Nǐ zhīdào tā shì shéi ma? Bạn có biết anh ấy là ai không?

我知道他来了。 Wǒ zhīdào tā lái le. Tôi biết anh ấy đã đến.

你知道这首歌吗? Nǐ zhīdào zhè shǒu gē ma? Bạn có biết bài hát này không?

我不知道为什么。 Wǒ bù zhīdào wèishénme. Tôi không biết tại sao.

他知道很多事情。 Tā zhīdào hěn duō shìqíng. Anh ấy biết rất nhiều chuyện.

你知道怎么去吗? Nǐ zhīdào zěnme qù ma? Bạn có biết đi thế nào không?

我知道你的意思。 Wǒ zhīdào nǐ de yìsi. Tôi biết ý của bạn.

他不知道答案。 Tā bù zhīdào dá’àn. Anh ấy không biết đáp án.

你知道今天几号吗? Nǐ zhīdào jīntiān jǐ hào ma? Bạn có biết hôm nay ngày mấy không?

我知道他在家。 Wǒ zhīdào tā zài jiā. Tôi biết anh ấy ở nhà.

你知道这个地方吗? Nǐ zhīdào zhège dìfāng ma? Bạn có biết chỗ này không?

我不知道怎么回答。 Wǒ bù zhīdào zěnme huídá. Tôi không biết trả lời thế nào.

他知道我喜欢音乐。 Tā zhīdào wǒ xǐhuān yīnyuè. Anh ấy biết tôi thích âm nhạc.

你知道这句话的意思吗? Nǐ zhīdào zhè jù huà de yìsi ma? Bạn có biết ý nghĩa câu này không?

我不知道他什么时候来。 Wǒ bù zhīdào tā shénme shíhou lái. Tôi không biết khi nào anh ấy đến.

你知道怎么写这个字吗? Nǐ zhīdào zěnme xiě zhège zì ma? Bạn có biết viết chữ này không?

我知道他很忙。 Wǒ zhīdào tā hěn máng. Tôi biết anh ấy rất bận.

你知道他住在哪里吗? Nǐ zhīdào tā zhù zài nǎlǐ ma? Bạn có biết anh ấy sống ở đâu không?

我不知道怎么说。 Wǒ bù zhīdào zěnme shuō. Tôi không biết nói thế nào.

他知道我在等他。 Tā zhīdào wǒ zài děng tā. Anh ấy biết tôi đang đợi anh ấy.

你知道这个故事吗? Nǐ zhīdào zhège gùshì ma? Bạn có biết câu chuyện này không?

我知道他为什么生气。 Wǒ zhīdào tā wèishénme shēngqì. Tôi biết tại sao anh ấy tức giận.

你知道怎么去机场吗? Nǐ zhīdào zěnme qù jīchǎng ma? Bạn có biết đi sân bay thế nào không?

我不知道他会不会来。 Wǒ bù zhīdào tā huì bú huì lái. Tôi không biết anh ấy có đến hay không.

你知道这本书吗? Nǐ zhīdào zhè běn shū ma? Bạn có biết cuốn sách này không?

我知道你在想什么。 Wǒ zhīdào nǐ zài xiǎng shénme. Tôi biết bạn đang nghĩ gì.

Giải thích từ “知道”
“知道” (zhīdào) nghĩa là biết, hiểu, nhận thức được một sự việc, thông tin, tình huống nào đó. Đây là một động từ rất phổ biến trong tiếng Trung, thường dùng trong giao tiếp hằng ngày để diễn đạt việc có thông tin về cái gì đó hoặc nhận thức rõ điều gì đó.

Loại từ và phạm vi nghĩa
Loại từ: Động từ (动词).

Ý nghĩa chính:

Biết thông tin: 我知道他的名字。 (Tôi biết tên anh ấy.)

Hiểu rõ, nhận thức: 我知道你很忙。 (Tôi biết bạn rất bận.)

Thừa nhận, công nhận: 我知道我错了。 (Tôi biết tôi sai rồi.)

Phân biệt với các từ gần nghĩa:

知道 (zhīdào): biết thông tin, sự thật.

明白 (míngbai): hiểu rõ, minh bạch (thường nhấn mạnh sự lý giải).

懂 (dǒng): hiểu, nắm được (thường dùng cho kỹ năng, ngôn ngữ, ý nghĩa).

Cấu trúc thường gặp
主语 + 知道 + 宾语 → 我知道这件事。 (Tôi biết chuyện này.)

主语 + 知道 + 从句 → 我知道你喜欢音乐。 (Tôi biết bạn thích âm nhạc.)

不知道 → không biết.

你知道吗? → Bạn có biết không?

知道 + (了) → nhấn mạnh đã biết rồi.

35 mẫu câu với “知道” (kèm pinyin và tiếng Việt)
我知道他的名字。

Wǒ zhīdào tā de míngzì.

Tôi biết tên anh ấy.

你知道这件事吗?

Nǐ zhīdào zhè jiàn shì ma?

Bạn có biết chuyện này không?

我不知道答案。

Wǒ bù zhīdào dá’àn.

Tôi không biết đáp án.

他知道我在等他。

Tā zhīdào wǒ zài děng tā.

Anh ấy biết tôi đang đợi anh ấy.

你知道他是谁吗?

Nǐ zhīdào tā shì shéi ma?

Bạn có biết anh ấy là ai không?

我知道你很忙。

Wǒ zhīdào nǐ hěn máng.

Tôi biết bạn rất bận.

她不知道怎么做。

Tā bù zhīdào zěnme zuò.

Cô ấy không biết làm thế nào.

我知道你喜欢音乐。

Wǒ zhīdào nǐ xǐhuān yīnyuè.

Tôi biết bạn thích âm nhạc.

你知道今天几号吗?

Nǐ zhīdào jīntiān jǐ hào ma?

Bạn có biết hôm nay ngày mấy không?

我不知道他在哪里。

Wǒ bù zhīdào tā zài nǎlǐ.

Tôi không biết anh ấy ở đâu.

你知道这个词的意思吗?

Nǐ zhīdào zhège cí de yìsi ma?

Bạn có biết nghĩa của từ này không?

我知道你在说谎。

Wǒ zhīdào nǐ zài shuōhuǎng.

Tôi biết bạn đang nói dối.

他不知道怎么回答。

Tā bù zhīdào zěnme huídá.

Anh ấy không biết trả lời thế nào.

我知道你会成功。

Wǒ zhīdào nǐ huì chénggōng.

Tôi biết bạn sẽ thành công.

你知道他什么时候来吗?

Nǐ zhīdào tā shénme shíhòu lái ma?

Bạn có biết khi nào anh ấy đến không?

我不知道怎么走。

Wǒ bù zhīdào zěnme zǒu.

Tôi không biết đi thế nào.

他知道自己错了。

Tā zhīdào zìjǐ cuò le.

Anh ấy biết mình sai rồi.

你知道这个地方吗?

Nǐ zhīdào zhège dìfāng ma?

Bạn có biết chỗ này không?

我知道你在想什么。

Wǒ zhīdào nǐ zài xiǎng shénme.

Tôi biết bạn đang nghĩ gì.

她不知道答案。

Tā bù zhīdào dá’àn.

Cô ấy không biết đáp án.

我知道他喜欢你。

Wǒ zhīdào tā xǐhuān nǐ.

Tôi biết anh ấy thích bạn.

你知道怎么去火车站吗?

Nǐ zhīdào zěnme qù huǒchēzhàn ma?

Bạn có biết đi đến ga tàu thế nào không?

我不知道他为什么生气。

Wǒ bù zhīdào tā wèishénme shēngqì.

Tôi không biết tại sao anh ấy tức giận.

他知道我在学习中文。

Tā zhīdào wǒ zài xuéxí Zhōngwén.

Anh ấy biết tôi đang học tiếng Trung.

你知道这个人吗?

Nǐ zhīdào zhège rén ma?

Bạn có biết người này không?

我知道你会来。

Wǒ zhīdào nǐ huì lái.

Tôi biết bạn sẽ đến.

她不知道怎么回答问题。

Tā bù zhīdào zěnme huídá wèntí.

Cô ấy không biết trả lời câu hỏi thế nào.

我知道他已经走了。

Wǒ zhīdào tā yǐjīng zǒu le.

Tôi biết anh ấy đã đi rồi.

你知道这个故事吗?

Nǐ zhīdào zhège gùshì ma?

Bạn có biết câu chuyện này không?

我不知道他会不会来。

Wǒ bù zhīdào tā huì bù huì lái.

Tôi không biết anh ấy có đến hay không.

他知道怎么解决问题。

Tā zhīdào zěnme jiějué wèntí.

Anh ấy biết cách giải quyết vấn đề.

我知道你很努力。

Wǒ zhīdào nǐ hěn nǔlì.

Tôi biết bạn rất nỗ lực.

你知道这个地方在哪儿吗?

Nǐ zhīdào zhège dìfāng zài nǎr ma?

Bạn có biết nơi này ở đâu không?

我不知道他喜欢什么。

Wǒ bù zhīdào tā xǐhuān shénme.

Tôi không biết anh ấy thích gì.

我知道你一定能做到。

Wǒ zhīdào nǐ yīdìng néng zuòdào.

Tôi biết bạn nhất định có thể làm được.

Khái niệm “知道”
“知道” (zhīdào) nghĩa là “biết, biết được” trong tiếng Trung, chỉ trạng thái có thông tin hoặc nhận thức về một sự việc, người, quy tắc, thời gian… Nó thiên về “biết một sự thật/thông tin” hơn là hiểu sâu bản chất.

Loại từ và sắc thái
- Loại từ: Động từ tâm lý (biết).
- Sắc thái: Trung tính, khẩu ngữ rất phổ biến; có thể dùng để xác nhận, hỏi thông tin, hoặc báo đã nắm rõ: “知道了” = đã biết rồi (acknowledgement).
- Phủ định: 不知道 = không biết.
- Tân ngữ: 句子/名词 (biết rằng…, biết điều gì…).

Phân biệt với từ gần nghĩa
- 知道 vs 了解: 知道 = biết thông tin; 了解 = hiểu rõ, nắm chi tiết.
Ví dụ: 我知道他是谁,但不太了解他。 = Tôi biết anh ấy là ai nhưng không hiểu rõ về anh ấy.
- 知道 vs 认识: 知道 = biết (thông tin/sự việc); 认识 = quen/biết mặt/biết người.
Ví dụ: 我认识他(tôi quen anh ấy),也知道他的工作(tôi biết công việc của anh ấy).
- 知道 vs 懂: 懂 = hiểu (cách vận hành/ý nghĩa); 知道 = biết (tin tức/sự thật).
Ví dụ: 我知道这个词,但不太懂用法。 = Tôi biết từ này nhưng chưa hiểu cách dùng.

Cấu trúc thường gặp
- Chủ ngữ + 知道 + danh từ/câu: 我知道时间。/ 我知道他来了。
- 你知道吗/你知道不知道…: Dạng hỏi Yes/No: Bạn có biết không?
- 不知道 + câu: Tôi không biết…
- 知道了: Đã rõ/đã biết (xác nhận tiếp nhận thông tin).
- 让/使 + 人 + 知道 + …: Làm cho ai biết…
- 对 + 事/人 + 很/不太 + 知道: Mức độ biết về chủ đề nào đó.
- 问 + 人 + 知不知道/知不知道…: Hỏi người khác có biết không.

35 mẫu câu ví dụ (kèm pinyin và tiếng Việt)
- 我知道你的名字。
Pinyin: Wǒ zhīdào nǐ de míngzi.
Tiếng Việt: Tôi biết tên của bạn.
- 你知道吗?今天放假。
Pinyin: Nǐ zhīdào ma? Jīntiān fàngjià.
Tiếng Việt: Bạn biết không? Hôm nay được nghỉ.
- 我不知道他什么时候来。
Pinyin: Wǒ bù zhīdào tā shénme shíhou lái.
Tiếng Việt: Tôi không biết anh ấy bao giờ đến.
- 她知道怎么解决这个问题。
Pinyin: Tā zhīdào zěnme jiějué zhège wèntí.
Tiếng Việt: Cô ấy biết cách giải quyết vấn đề này.
- 我只知道一点儿。
Pinyin: Wǒ zhǐ zhīdào yìdiǎnr.
Tiếng Việt: Tôi chỉ biết một chút.
- 老师说了,我知道了。
Pinyin: Lǎoshī shuō le, wǒ zhīdào le.
Tiếng Việt: Thầy đã nói rồi, tôi biết rồi.
- 你知不知道他的电话?
Pinyin: Nǐ zhī bù zhīdào tā de diànhuà?
Tiếng Việt: Bạn có biết số điện thoại của anh ấy không?
- 我知道你很忙。
Pinyin: Wǒ zhīdào nǐ hěn máng.
Tiếng Việt: Tôi biết bạn rất bận.
- 他不知道这件事。
Pinyin: Tā bù zhīdào zhè jiàn shì.
Tiếng Việt: Anh ấy không biết chuyện này.
- 我们都知道这个消息。
Pinyin: Wǒmen dōu zhīdào zhège xiāoxi.
Tiếng Việt: Bọn mình đều biết tin này.
- 请让大家都知道安排。
Pinyin: Qǐng ràng dàjiā dōu zhīdào ānpái.
Tiếng Việt: Xin hãy cho mọi người đều biết lịch sắp xếp.
- 我不知道为什么。
Pinyin: Wǒ bù zhīdào wèishénme.
Tiếng Việt: Tôi không biết vì sao.
- 你知道他是谁吗?
Pinyin: Nǐ zhīdào tā shì shéi ma?
Tiếng Việt: Bạn có biết anh ấy là ai không?
- 我知道这个词的意思。
Pinyin: Wǒ zhīdào zhège cí de yìsi.
Tiếng Việt: Tôi biết nghĩa của từ này.
- 他们知道我们要来。
Pinyin: Tāmen zhīdào wǒmen yào lái.
Tiếng Việt: Họ biết chúng ta sẽ đến.
- 如果你不知道,就问我。
Pinyin: Rúguǒ nǐ bù zhīdào, jiù wèn wǒ.
Tiếng Việt: Nếu bạn không biết thì hỏi tôi.
- 我不知道怎么说更好。
Pinyin: Wǒ bù zhīdào zěnme shuō gèng hǎo.
Tiếng Việt: Tôi không biết nói thế nào cho tốt hơn.
- 你知道这家店吗?
Pinyin: Nǐ zhīdào zhè jiā diàn ma?
Tiếng Việt: Bạn có biết cửa hàng này không?
- 我知道他已经出发了。
Pinyin: Wǒ zhīdào tā yǐjīng chūfā le.
Tiếng Việt: Tôi biết anh ấy đã xuất phát rồi.
- 让客户知道最新的进展。
Pinyin: Ràng kèhù zhīdào zuìxīn de jìnzhǎn.
Tiếng Việt: Hãy cho khách hàng biết tiến độ mới nhất.
- 我不知道要准备什么。
Pinyin: Wǒ bù zhīdào yào zhǔnbèi shénme.
Tiếng Việt: Tôi không biết cần chuẩn bị gì.
- 大家都知道他的实力。
Pinyin: Dàjiā dōu zhīdào tā de shílì.
Tiếng Việt: Mọi người đều biết thực lực của anh ấy.
- 我知道你在想什么。
Pinyin: Wǒ zhīdào nǐ zài xiǎng shénme.
Tiếng Việt: Tôi biết bạn đang nghĩ gì.
- 他们不知道怎么报名。
Pinyin: Tāmen bù zhīdào zěnme bàomíng.
Tiếng Việt: Họ không biết đăng ký thế nào.
- 你一说,我就知道了。
Pinyin: Nǐ yí shuō, wǒ jiù zhīdào le.
Tiếng Việt: Bạn vừa nói là tôi biết ngay.
- 我知道这不是你的错。
Pinyin: Wǒ zhīdào zhè bú shì nǐ de cuò.
Tiếng Việt: Tôi biết đây không phải lỗi của bạn.
- 我不知道他住在哪里。
Pinyin: Wǒ bù zhīdào tā zhù zài nǎlǐ.
Tiếng Việt: Tôi không biết anh ấy sống ở đâu.
- 请让我们提前知道时间。
Pinyin: Qǐng ràng wǒmen tíqián zhīdào shíjiān.
Tiếng Việt: Xin cho bọn mình biết thời gian trước.
- 你知道这个要求吗?
Pinyin: Nǐ zhīdào zhège yāoqiú ma?
Tiếng Việt: Bạn có biết yêu cầu này không?
- 我不知道能不能准时到。
Pinyin: Wǒ bù zhīdào néng bù néng zhǔnshí dào.
Tiếng Việt: Tôi không biết có đến đúng giờ được không.
- 我们都知道目标是什么。
Pinyin: Wǒmen dōu zhīdào mùbiāo shì shénme.
Tiếng Việt: Bọn mình đều biết mục tiêu là gì.
- 他说话很小声,我没听清,也不知道他在说啥。
Pinyin: Tā shuōhuà hěn xiǎoshēng, wǒ méi tīng qīng, yě bù zhīdào tā zài shuō shá.
Tiếng Việt: Anh ấy nói nhỏ quá, tôi không nghe rõ, cũng không biết anh ấy nói gì.
- 我知道这条路更快。
Pinyin: Wǒ zhīdào zhè tiáo lù gèng kuài.
Tiếng Việt: Tôi biết con đường này nhanh hơn.
- 他不想让别人知道这件事。
Pinyin: Tā bù xiǎng ràng biérén zhīdào zhè jiàn shì.
Tiếng Việt: Anh ấy không muốn để người khác biết chuyện này.
- 知道问题在哪儿,解决就容易了。
Pinyin: Zhīdào wèntí zài nǎr, jiějué jiù róngyì le.
Tiếng Việt: Biết vấn đề ở đâu thì giải quyết sẽ dễ hơn.

Mẹo dùng tự nhiên
- Hỏi thông tin nhanh: “你知道吗…?” hoặc “你知不知道…?” linh hoạt, thân mật.
- Xác nhận tiếp nhận: “知道了/我知道了” khi ai đó giao việc/nhắc nhở.
- Lịch sự: “请让我知道” (xin hãy cho tôi biết), “麻烦你告诉我,让我知道一下” (phiền bạn nói để tôi biết nhé).
- Kết hợp phó từ: 很/不太/完全/基本 + 知道 để diễn tả mức độ biết: 我不太知道细节。 = Tôi không rõ chi tiết.

汉字 / 拼音: 知道 — zhīdao
Loại từ: Động từ (动词)
Nghĩa chính: biết, biết đến, nhận biết, nắm được (thông tin, sự việc, sự thật).
Tổng quát: 知道 dùng để diễn đạt việc có kiến thức hoặc nhận thức về một sự việc, một thông tin, một tình huống. Nó còn dùng để biểu thị “biết cách” ở mức thông thường (nhưng khi là “hiểu một kỹ năng” người Trung thường dùng 会、懂、了解).

I. Các sắc thái nghĩa và ghi chú ngữ pháp

Biết (một thông tin, sự việc):

我知道他的名字。→ Tôi biết tên anh ấy.

Đây là nghĩa phổ biến nhất: biết một fact hoặc biết ai/cái gì.

Biết rằng / nhận thức rằng (kết hợp mệnh đề):

我知道你很忙。→ Tôi biết bạn rất bận.

Có thể theo sau bởi một mệnh đề (知道 + S + V)。

Biết/nhận ra (phát hiện):

我刚才才知道真相。→ Tôi vừa mới biết được sự thật.

Dùng để diễn tả quá trình nhận ra.

Biết cách (ở mức cơ bản, thông thường):

你知道怎么做吗?→ Bạn biết làm thế nào không?

Lưu ý: nếu nói “thành thạo” thì thường dùng 会 或 懂.

Dùng để xin/cho phép / thông báo theo kiểu nhẹ:

让我知道。→ Hãy cho tôi biết.

别让他知道。→ Đừng để anh ấy biết.

Trạng thái/động thái:

知道 có thể là trạng từ trạng thái: 我知道了 (tôi đã biết rồi — biểu thị đã nắm thông tin).

Phủ định / nghi vấn:

我不知道。/ 你知道吗?

Dùng trong câu hỏi hay phủ định khi người nói không có thông tin.

So sánh với từ gần nghĩa:

知道 vs 认识: 认识 = biết (quen biết, nhận diện người). 例如:我认识他(tôi quen/nhớ mặt anh ấy);我知道他(tôi biết về anh ấy / biết thông tin về anh ấy)。

知道 vs 懂: 懂 = hiểu (hiểu bản chất/ý nghĩa). 例如:我知道这句话的意思,但不懂怎么用(tôi biết nghĩa nhưng không hiểu cách dùng).

知道 vs 了解: 了解 = hiểu kỹ, nắm rõ; 比知道更深入.

Cấu trúc thông dụng:

知道 + O (知道事实/名字/地点…)

知道 + wh-(知道什么时候/知道为什么)

让/叫/别 + sb + 知道(bảo cho ai biết / đừng cho ai biết)

S + 才 + 知道(mãi mới biết)

S + 就 + 知道(ngay lập tức biết / thường hay chỉ trích: 一下子就知道...)

II. 35 câu ví dụ (中文 + 拼音 + Tiếng Việt)

你知道他叫什么名字吗?
Nǐ zhīdao tā jiào shénme míngzi ma?
Bạn biết anh ấy tên gì không?

我知道这个地方。
Wǒ zhīdao zhège dìfang.
Tôi biết chỗ này.

他不知道今天要开会。
Tā bù zhīdao jīntiān yào kāi huì.
Anh ấy không biết hôm nay có họp.

你什么时候知道的?
Nǐ shénme shíhou zhīdao de?
Bạn biết lúc nào (mới biết)?

我刚才才知道这件事。
Wǒ gāngcái cái zhīdao zhè jiàn shì.
Tôi vừa mới biết chuyện này.

让我知道结果。
Ràng wǒ zhīdao jiéguǒ.
Hãy cho tôi biết kết quả.

别让他知道这件事。
Bié ràng tā zhīdao zhè jiàn shì.
Đừng để anh ấy biết chuyện này.

我不知道该怎么做。
Wǒ bù zhīdao gāi zěnme zuò.
Tôi không biết nên làm thế nào.

她知道很多历史知识。
Tā zhīdao hěn duō lìshǐ zhīshi.
Cô ấy biết rất nhiều kiến thức lịch sử.

你知道路怎么走吗?
Nǐ zhīdao lù zěnme zǒu ma?
Bạn biết đường đi không?

我知道你很忙,但我还是想问一下。
Wǒ zhīdao nǐ hěn máng, dàn wǒ háishì xiǎng wèn yíxià.
Tôi biết bạn rất bận, nhưng tôi vẫn muốn hỏi chút.

他以为没人知道,结果大家都知道了。
Tā yǐwéi méi rén zhīdao, jiéguǒ dàjiā dōu zhīdao le.
Anh ta tưởng không ai biết, kết quả là mọi người đều biết rồi.

我不知道这道题的答案。
Wǒ bù zhīdao zhè dào tí de dá'àn.
Tôi không biết đáp án câu này.

你早就知道了吗?
Nǐ zǎo jiù zhīdao le ma?
Bạn đã biết từ lâu rồi à?

我们都知道他的优点。
Wǒmen dōu zhīdao tā de yōudiǎn.
Chúng tôi đều biết điểm tốt của anh ấy.

听说这件事后,我才知道原来是这样。
Tīngshuō zhè jiàn shì hòu, wǒ cái zhīdao yuánlái shì zhèyàng.
Nghe chuyện này rồi tôi mới biết hóa ra là như vậy.

他不知道怎么回答这个问题。
Tā bù zhīdao zěnme huídá zhè gè wèntí.
Anh ấy không biết trả lời câu hỏi này thế nào.

你知道那家餐厅在哪里吗?
Nǐ zhīdao nà jiā cāntīng zài nǎlǐ ma?
Bạn biết nhà hàng đó ở đâu không?

我知道一点中文,但说得不流利。
Wǒ zhīdao yìdiǎn Zhōngwén, dàn shuō de bù liúlì.
Tôi biết một chút tiếng Trung, nhưng nói không trôi chảy.

他知道规则并遵守它们。
Tā zhīdao guīzé bìng zūnshǒu tāmén.
Anh ấy biết các quy tắc và tuân thủ chúng.

老板已经知道这件事了。
Lǎobǎn yǐjīng zhīdao zhè jiàn shì le.
Ông chủ đã biết chuyện này rồi.

我不知道你说的是谁。
Wǒ bù zhīdao nǐ shuō de shì shuí.
Tôi không biết bạn đang nói về ai.

他不会做这道菜,但他知道材料。
Tā bù huì zuò zhè dào cài, dàn tā zhīdao cáiliào.
Anh ấy không biết nấu món này, nhưng biết nguyên liệu.

你可别让她知道这个消息。
Nǐ kě bié ràng tā zhīdao zhè gè xiāoxi.
Bạn đừng để cô ấy biết tin này.

我知道你对我很好,我很感激。
Wǒ zhīdao nǐ duì wǒ hěn hǎo, wǒ hěn gǎnjī.
Tôi biết bạn tốt với tôi, tôi rất biết ơn.

他知道自己的错误并道歉了。
Tā zhīdao zìjǐ de cuòwù bìng dàoqiàn le.
Anh ấy biết lỗi của mình và đã xin lỗi.

你知道怎么使用这个软件吗?
Nǐ zhīdao zěnme shǐyòng zhè gè ruǎnjiàn ma?
Bạn biết cách sử dụng phần mềm này không?

我听妈妈说过这件事,所以我知道一些细节。
Wǒ tīng māma shuō guo zhè jiàn shì, suǒyǐ wǒ zhīdao yìxiē xìjié.
Tôi nghe mẹ kể chuyện này, nên tôi biết vài chi tiết.

他突然知道自己应该做什么了。
Tā tūrán zhīdao zìjǐ yīnggāi zuò shénme le.
Anh ấy bỗng nhiên biết mình nên làm gì rồi.

我不知道他为什么会生气。
Wǒ bù zhīdao tā wèishénme huì shēngqì.
Tôi không biết tại sao anh ấy lại giận.

知道和懂是不完全一样的,懂更强调理解。
Zhīdao hé dǒng shì bù wánquán yíyàng de, dǒng gèng qiángdiào lǐjiě.
“知道” và “懂” không hoàn toàn giống nhau; “懂” nhấn mạnh sự hiểu biết.

她知道如何安慰朋友。
Tā zhīdao rúhé ānwèi péngyou.
Cô ấy biết cách an ủi bạn bè.

我知道你不会忘记这件事。
Wǒ zhīdao nǐ bù huì wàngjì zhè jiàn shì.
Tôi biết bạn sẽ không quên chuyện này.

老师让我们把学到的东西记住,遇到问题就知道怎么办。
Lǎoshī ràng wǒmen bǎ xuédào de dōngxi jìzhù, yù dào wèntí jiù zhīdao zěnme bàn.
Giáo viên bảo chúng tôi nhớ những gì học được, gặp vấn đề sẽ biết xử lý thế nào.

虽然我知道真相,但我选择保持沉默。
Suīrán wǒ zhīdao zhēnxiàng, dàn wǒ xuǎnzé bǎochí chénmò.
Dù tôi biết sự thật, nhưng tôi chọn giữ im lặng.

III. Gợi ý luyện tập & mẹo nhớ

Muốn diễn đạt “biết ai” theo nghĩa “quen biết” thì dùng 认识;muốn diễn đạt “biết cách” ở mức thành thạo dùng 会,nếu là “hiểu” sâu dùng 懂/了解.

Khi bạn muốn yêu cầu ai đó báo cho bạn biết — dùng 让我知道 / 告诉我 / 通知我。

Biểu đạt đã nắm thông tin: 知道了 / 我知道了 (tương đương “đã rõ”).
 
Back
Top