• Lịch khai giảng Tháng 3 năm 2026 tại Địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Ngã Tư Sở, Hà Nội.
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 2/3/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 9/3/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 16/3/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 23/3/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 30/3/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 3/3/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 10/3/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 17/3/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 24/3/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 31/3/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ
    Video bài giảng Thầy Vũ livestream đào tạo trực tuyến

超市 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMasterEdu

"超市" (chāoshì) là từ trong tiếng Trung có nghĩa là siêu thị. Đây là từ dùng để chỉ một cửa hàng lớn, nơi bán nhiều loại hàng hóa khác nhau, đặc biệt là thực phẩm, đồ gia dụng, và các sản phẩm tiêu dùng khác.

1. Giải thích từ "超市"
超 (chāo): có nghĩa là "siêu" hoặc "vượt qua", mang hàm nghĩa vượt trội hoặc rất nhiều.

市 (shì): có nghĩa là "chợ" hoặc "thị trường", dùng để chỉ một nơi mua bán.

Khi kết hợp lại, "超市" có nghĩa là "siêu thị" - một nơi bán hàng hóa với số lượng lớn và thường có nhiều loại sản phẩm khác nhau.

2. Loại từ:
Danh từ: "超市" là danh từ chỉ một nơi buôn bán lớn.

3. Mẫu câu ví dụ:
Ví dụ 1:
我去超市买东西。

Phiên âm: Wǒ qù chāoshì mǎi dōngxi.

Tiếng Việt: "Tôi đi siêu thị mua đồ."

Giải thích: "超市" ở đây là nơi mà người nói đi để mua sắm các mặt hàng.

Ví dụ 2:
超市里有很多水果。

Phiên âm: Chāoshì lǐ yǒu hěn duō shuǐguǒ.

Tiếng Việt: "Trong siêu thị có rất nhiều trái cây."

Giải thích: Câu này nói về sự đa dạng các mặt hàng, cụ thể là trái cây trong siêu thị.

Ví dụ 3:
我每天都去超市买菜。

Phiên âm: Wǒ měitiān dōu qù chāoshì mǎi cài.

Tiếng Việt: "Mỗi ngày tôi đều đi siêu thị mua rau."

Giải thích: Câu này mô tả thói quen hàng ngày của người nói khi đi siêu thị để mua rau.

Ví dụ 4:
超市的东西很便宜。

Phiên âm: Chāoshì de dōngxi hěn piányi.

Tiếng Việt: "Đồ trong siêu thị rất rẻ."

Giải thích: Câu này thể hiện đánh giá về giá cả tại siêu thị.

Ví dụ 5:
这家超市开得很早。

Phiên âm: Zhè jiā chāoshì kāi de hěn zǎo.

Tiếng Việt: "Siêu thị này mở cửa rất sớm."

Giải thích: "超市" được dùng để chỉ một siêu thị cụ thể với đặc điểm về thời gian mở cửa.

Ví dụ 6:
超市有很多进口商品。

Phiên âm: Chāoshì yǒu hěn duō jìnkǒu shāngpǐn.

Tiếng Việt: "Siêu thị có rất nhiều hàng nhập khẩu."

Giải thích: "超市" chỉ một siêu thị có đa dạng hàng hóa, trong đó có các sản phẩm nhập khẩu.

Ví dụ 7:
你今天去超市了吗?

Phiên âm: Nǐ jīntiān qù chāoshì le ma?

Tiếng Việt: "Hôm nay bạn đã đi siêu thị chưa?"

Giải thích: Đây là câu hỏi về việc ai đó có đi siêu thị hay không.

Ví dụ 8:
我喜欢在超市买零食。

Phiên âm: Wǒ xǐhuān zài chāoshì mǎi língshí.

Tiếng Việt: "Tôi thích mua đồ ăn vặt ở siêu thị."

Giải thích: "超市" ở đây được sử dụng để chỉ nơi mua đồ ăn vặt.

4. Các cấu trúc phổ biến với "超市":
去超市 (qù chāoshì): Đi siêu thị.

Ví dụ: 我去超市买牛奶。 (Wǒ qù chāoshì mǎi niúnǎi) "Tôi đi siêu thị mua sữa."

在超市 (zài chāoshì): Ở siêu thị.

Ví dụ: 他在超市工作。 (Tā zài chāoshì gōngzuò) "Anh ấy làm việc ở siêu thị."

超市里 (chāoshì lǐ): Trong siêu thị.

Ví dụ: 超市里有很多人。 (Chāoshì lǐ yǒu hěn duō rén) "Trong siêu thị có rất nhiều người."

超市的 (chāoshì de): Của siêu thị, về siêu thị.

Ví dụ: 超市的商品很好。 (Chāoshì de shāngpǐn hěn hǎo) "Hàng hóa của siêu thị rất tốt."

5. Lưu ý khi sử dụng "超市":
"超市" là từ đơn giản để chỉ siêu thị, nhưng nó cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau để miêu tả loại cửa hàng này hoặc các hoạt động liên quan đến siêu thị.

Siêu thị trong tiếng Trung thường được dùng để chỉ một cửa hàng có quy mô lớn, bán nhiều loại sản phẩm từ thực phẩm đến đồ gia dụng, và thường có các khu vực chuyên biệt cho từng loại sản phẩm.

Tóm tắt:
"超市" có nghĩa là "siêu thị", nơi bán nhiều loại hàng hóa khác nhau.

Loại từ: Danh từ.

Cách sử dụng: "超市" được sử dụng để chỉ một cửa hàng lớn, nơi bán các loại sản phẩm tiêu dùng với số lượng lớn và đa dạng.

超市 (chāoshì) trong tiếng Trung có nghĩa là siêu thị, một nơi bán lẻ các loại hàng hóa, thực phẩm, đồ gia dụng, và các sản phẩm tiêu dùng khác. Từ này là viết tắt của 超 (siêu) nghĩa là "siêu", và 市 (thị) nghĩa là "thị trường". Siêu thị là một loại cửa hàng bán nhiều loại sản phẩm, từ thực phẩm tươi sống đến đồ gia dụng, quần áo, điện tử, v.v.

1. Giải thích chi tiết
Loại từ: Danh từ.

Cấu trúc: "超市" được dùng để chỉ các cửa hàng hoặc trung tâm thương mại cung cấp các sản phẩm tiêu dùng hàng ngày. Từ này phổ biến và thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ các cửa hàng bán đồ từ thực phẩm đến các mặt hàng tiêu dùng khác.

2. Cách sử dụng "超市" trong câu
Mẫu câu thông dụng:

我去超市买东西。 (Wǒ qù chāoshì mǎi dōngxi.) - "Tôi đi siêu thị để mua đồ."

这个超市很大。 (Zhège chāoshì hěn dà.) - "Siêu thị này rất lớn."

我们需要去超市买菜。 (Wǒmen xūyào qù chāoshì mǎi cài.) - "Chúng ta cần đi siêu thị để mua rau."

超市里有很多食品。 (Chāoshì lǐ yǒu hěn duō shípǐn.) - "Trong siêu thị có rất nhiều thực phẩm."

我喜欢在超市里逛。 (Wǒ xǐhuān zài chāoshì lǐ guàng.) - "Tôi thích đi dạo trong siêu thị."

3. Ví dụ khác về "超市"
超市离我家很近。 (Chāoshì lí wǒjiā hěn jìn.) - "Siêu thị cách nhà tôi rất gần."

我昨天去了超市。 (Wǒ zuótiān qùle chāoshì.) - "Hôm qua tôi đã đi siêu thị."

这个超市的水果很新鲜。 (Zhège chāoshì de shuǐguǒ hěn xīnxiān.) - "Trái cây trong siêu thị này rất tươi."

他常常在超市购物。 (Tā chángcháng zài chāoshì gòuwù.) - "Anh ấy thường xuyên mua sắm ở siêu thị."

4. Các cấu trúc liên quan đến "超市"
去超市 (qù chāoshì): Đi siêu thị.

Ví dụ: 我要去超市买一些东西。 (Wǒ yào qù chāoshì mǎi yīxiē dōngxi.) - "Tôi phải đi siêu thị để mua một số thứ."

在超市买东西 (zài chāoshì mǎi dōngxi): Mua đồ trong siêu thị.

Ví dụ: 我在超市买了一些水果。 (Wǒ zài chāoshì mǎile yīxiē shuǐguǒ.) - "Tôi đã mua một số trái cây ở siêu thị."

超市购物 (chāoshì gòuwù): Mua sắm ở siêu thị.

Ví dụ: 周末我喜欢去超市购物。 (Zhōumò wǒ xǐhuān qù chāoshì gòuwù.) - "Vào cuối tuần, tôi thích đi mua sắm ở siêu thị."

5. Các ví dụ khác với siêu thị:
网上超市 (wǎngshàng chāoshì): Siêu thị trực tuyến.

Ví dụ: 我们可以在网上超市买东西。 (Wǒmen kěyǐ zài wǎngshàng chāoshì mǎi dōngxi.) - "Chúng ta có thể mua sắm ở siêu thị trực tuyến."

24小时超市 (24 xiǎoshí chāoshì): Siêu thị mở cửa 24 giờ.

Ví dụ: 这家24小时超市很方便。 (Zhè jiā 24 xiǎoshí chāoshì hěn fāngbiàn.) - "Siêu thị mở cửa 24 giờ này rất tiện lợi."

Tổng kết:
超市 (chāoshì) là siêu thị, nơi bán các loại hàng hóa tiêu dùng hàng ngày như thực phẩm, đồ gia dụng, quần áo, v.v.

Ví dụ:

我去超市买菜。 (Wǒ qù chāoshì mǎi cài.) - "Tôi đi siêu thị để mua rau."

超市里有很多打折商品。 (Chāoshì lǐ yǒu hěn duō dǎzhé shāngpǐn.) - "Trong siêu thị có rất nhiều hàng giảm giá."

你要去超市吗? (Nǐ yào qù chāoshì ma?) - "Bạn có muốn đi siêu thị không?"

Từ 超市 rất thông dụng trong tiếng Trung, được sử dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày để chỉ các cửa hàng bán lẻ hoặc trung tâm mua sắm lớn.

1. Tổng quan về "超市"
Ký tự: "超市" (âm Hán Việt: "siêu thị").
Phiên âm: chāo shì (thanh điệu: chāo - thanh 1, shì - thanh 4).
Bộ thủ:
"超" (chāo): Bộ "走" (tẩu - đi), nghĩa là "vượt qua", "siêu".
"市" (shì): Bộ "巾" (cân - khăn), nghĩa là "chợ", "thị trường".
Loại từ: Danh từ (noun), chỉ địa điểm.
Ý nghĩa chính: "Siêu thị" - nơi bán lẻ các loại hàng hóa đa dạng, từ thực phẩm đến đồ dùng hàng ngày, thường có quy mô lớn hơn cửa hàng thông thường.
2. Nguồn gốc và ý nghĩa
Nguồn gốc:
"超" (chāo) mang nghĩa "vượt trội", "siêu", ám chỉ quy mô lớn hoặc vượt qua các loại hình chợ/cửa hàng truyền thống.
"市" (shì) nghĩa là "chợ" hoặc "nơi giao dịch". Khi kết hợp, "超市" chỉ một loại hình chợ hiện đại, quy mô lớn - tức là siêu thị.
Từ này xuất hiện trong tiếng Trung hiện đại, chịu ảnh hưởng từ khái niệm "supermarket" của phương Tây, được du nhập vào Trung Quốc từ thế kỷ 20.
Ý nghĩa: "超市" chỉ một cửa hàng bán lẻ lớn, cung cấp nhiều loại sản phẩm, thường có hệ thống tự chọn (self-service), phục vụ nhu cầu mua sắm hàng ngày của người dân.
3. Phân tích chi tiết cách sử dụng
Ý nghĩa: "超市" là danh từ chỉ địa điểm cụ thể, nơi người ta mua sắm các sản phẩm như thực phẩm, đồ gia dụng, quần áo, v.v.
Ngữ cảnh sử dụng:
Mua sắm hàng ngày: Nói về nơi đi mua đồ dùng hoặc thực phẩm.
Lên kế hoạch: Dùng trong việc sắp xếp thời gian hoặc hoạt động liên quan đến siêu thị.
Miêu tả: Mô tả đặc điểm hoặc vị trí của siêu thị.
Đặc điểm ngữ pháp:
Là danh từ, thường đóng vai trò chủ ngữ, tân ngữ, hoặc trạng ngữ (khi kết hợp với từ chỉ nơi chốn như "在" - zài).
Có thể đi kèm tính từ (như "大" - lớn, "小" - nhỏ) để miêu tả quy mô.
Thường kết hợp với động từ như "去" (qù - đi), "买" (mǎi - mua).
4. So sánh với các từ tương tự
商店 (shāngdiàn - cửa hàng): Chỉ cửa hàng nói chung, nhỏ hơn và ít đa dạng hơn "超市".
市场 (shìchǎng - chợ): Chỉ chợ truyền thống, thường ngoài trời, khác với "超市" là không gian trong nhà, hiện đại.
**"超市" khác biệt ở chỗ nó mang tính hiện đại, quy mô lớn, và có hệ thống tự chọn.
5. Mẫu câu ví dụ
Cấu trúc cơ bản:
去 + 超市: Đi đến siêu thị.
在 + 超市 + động từ: Làm gì đó ở siêu thị.
超市 + 有 + danh từ: Siêu thị có cái gì.
Ví dụ minh họa:
我去超市买东西。
(Wǒ qù chāoshì mǎi dōngxī.)
Dịch: Tôi đi siêu thị mua đồ.
超市有很多吃的。
(Chāoshì yǒu hěn duō chī de.)
Dịch: Siêu thị có nhiều đồ ăn.
她在超市工作。
(Tā zài chāoshì gōngzuò.)
Dịch: Cô ấy làm việc ở siêu thị.
6. Ví dụ phong phú
a. Dùng trong mua sắm
我每天去超市买菜。
(Wǒ měi tiān qù chāoshì mǎi cài.)
Dịch: Tôi mỗi ngày đi siêu thị mua rau.
超市有新鲜的水果。
(Chāoshì yǒu xīnxiān de shuǐguǒ.)
Dịch: Siêu thị có trái cây tươi.
他在超市买了一瓶水。
(Tā zài chāoshì mǎile yī píng shuǐ.)
Dịch: Anh ấy mua một chai nước ở siêu thị.
我们去超市买点零食吧。
(Wǒmen qù chāoshì mǎi diǎn língshí ba.)
Dịch: Chúng ta đi siêu thị mua ít đồ ăn vặt nhé.
超市的东西很便宜。
(Chāoshì de dōngxī hěn piányi.)
Dịch: Đồ ở siêu thị rất rẻ.
b. Dùng trong kế hoạch
明天下午我去超市。
(Míngtiān xiàwǔ wǒ qù chāoshì.)
Dịch: Chiều mai tôi đi siêu thị.
周末我们一起去超市吧。
(Zhōumò wǒmen yīqǐ qù chāoshì ba.)
Dịch: Cuối tuần chúng ta cùng đi siêu thị nhé.
我下班后去超市买东西。
(Wǒ xià bān hòu qù chāoshì mǎi dōngxī.)
Dịch: Sau khi tan làm, tôi đi siêu thị mua đồ.
c. Dùng trong miêu tả
这个超市很大。
(Zhège chāoshì hěn dà.)
Dịch: Siêu thị này rất lớn.
超市离我家很近。
(Chāoshì lí wǒ jiā hěn jìn.)
Dịch: Siêu thị gần nhà tôi lắm.
超市的人很多。
(Chāoshì de rén hěn duō.)
Dịch: Siêu thị có rất nhiều người.
那家超市24小时营业。
(Nà jiā chāoshì èrshísì xiǎoshí yíngyè.)
Dịch: Cửa hàng siêu thị đó mở cửa 24 giờ.
d. Dùng trong câu phức
如果超市不忙,我就早点回来。
(Rúguǒ chāoshì bù máng, wǒ jiù zǎo diǎn huílái.)
Dịch: Nếu siêu thị không đông, tôi sẽ về sớm.
他在超市买东西的时候,我在外面等。
(Tā zài chāoshì mǎi dōngxī de shíhou, wǒ zài wàimiàn děng.)
Dịch: Khi anh ấy mua đồ ở siêu thị, tôi đợi ở ngoài.
超市没有牛奶,我们去别的地方吧。
(Chāoshì méi yǒu niúnǎi, wǒmen qù bié de dìfang ba.)
Dịch: Siêu thị không có sữa, chúng ta đi chỗ khác nhé.
7. Lưu ý văn hóa và cách dùng
Tính hiện đại: "超市" phản ánh sự phát triển của xã hội Trung Quốc hiện đại, khác với "市场" (chợ truyền thống). Nó phổ biến ở các thành phố lớn, nơi người dân chuộng mua sắm tiện lợi.
Thói quen mua sắm: Người Trung Quốc thường đi siêu thị để mua thực phẩm tươi sống (rau, thịt, cá) lẫn đồ đóng gói, khác với một số nước chỉ mua đồ đóng gói ở siêu thị.
Ngữ cảnh: "超市" thường gắn với không gian trong nhà, có điều hòa, và hệ thống tự chọn, tạo cảm giác sạch sẽ, hiện đại.

"超市" là một từ quan trọng trong tiếng Trung, phản ánh đời sống hiện đại và thói quen mua sắm của người dân. Với vai trò danh từ chỉ địa điểm, nó xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh, từ kế hoạch, mua sắm đến miêu tả. Hiểu rõ cách dùng "超市" sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn, đặc biệt khi nói về sinh hoạt hàng ngày.
 
Back
Top