这样 (zhè yàng) – Giải thích chi tiết
1. Định nghĩa
"这样" (zhè yàng) là một từ trong tiếng Trung, mang nghĩa "như vậy", "như thế này" hoặc "theo cách này". Từ này được ghép từ:
"这" (zhè - này, cái này),
"样" (yàng - dạng, cách, kiểu).
Cụm từ này dùng để chỉ một trạng thái, cách thức, hoặc tình huống cụ thể đang được đề cập, thường dựa trên ngữ cảnh trước đó hoặc điều đang xảy ra. "这样" rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, văn nói lẫn văn viết, mang tính linh hoạt và phụ thuộc vào bối cảnh để xác định ý nghĩa cụ thể.
2. Loại từ
Đại từ (代词 / dàicí): Chủ yếu đóng vai trò đại từ chỉ thị, thay thế cho một cách thức, tình huống cụ thể đã được nhắc đến hoặc đang hiện diện.
Trạng từ (副词 / fùcí): Khi đứng trước động từ, tính từ, hoặc câu, nó bổ sung ý nghĩa "theo cách này", "như vậy".
3. Các nghĩa của "这样" (zhè yàng) và ví dụ chi tiết
1) Như vậy, như thế này (đại từ chỉ trạng thái/cách thức)
Dùng để chỉ một tình huống, trạng thái, hoặc cách làm đã được đề cập trước đó hoặc đang hiển nhiên trong ngữ cảnh.
Ví dụ:
你觉得这样好吗?
(Nǐ juéde zhè yàng hǎo ma?)
→ Bạn thấy như vậy có tốt không?
事情变成这样,我们也没办法。
(Shìqíng biàn chéng zhè yàng, wǒmen yě méi bànfǎ.)
→ Mọi chuyện đã thành ra như vậy, chúng ta cũng không có cách nào.
这样就行了,不用再改了。
(Zhè yàng jiù xíng le, bùyòng zài gǎi le.)
→ Như vậy là được rồi, không cần sửa nữa.
他这样对我,我很生气。
(Tā zhè yàng duì wǒ, wǒ hěn shēngqì.)
→ Anh ấy đối xử với tôi như vậy, tôi rất tức giận.
2) Theo cách này (trạng từ bổ sung cách thức)
Dùng để chỉ cách thực hiện một hành động hoặc trạng thái cụ thể, thường đứng trước động từ hoặc tính từ.
Ví dụ:
你不能这样说话,太没礼貌了。
(Nǐ bùnéng zhè yàng shuōhuà, tài méi lǐmào le.)
→ Bạn không thể nói chuyện theo cách này, quá vô lễ.
他这样跑步会很累。
(Tā zhè yàng pǎobù huì hěn lèi.)
→ Anh ấy chạy bộ theo cách này sẽ rất mệt.
我们应该这样解决问题。
(Wǒmen yīnggāi zhè yàng jiějué wèntí.)
→ Chúng ta nên giải quyết vấn đề theo cách này.
4. Cấu trúc câu thường dùng với "这样"
这样 + 的 + danh từ (mô tả thứ như vậy)
这样的人很难相处。
(Zhè yàng de rén hěn nán xiāngchǔ.)
→ Người như vậy rất khó sống chung.
这样 + 动词 (làm gì theo cách này)
这样写会更清楚。
(Zhè yàng xiě huì gèng qīngchu.)
→ Viết theo cách này sẽ rõ ràng hơn.
如果 + 这样 (nếu như vậy)
如果这样,我们就没问题了。
(Rúguǒ zhè yàng, wǒmen jiù méi wèntí le.)
→ Nếu như vậy, chúng ta sẽ không có vấn đề gì nữa.
这样 + 好吗/行吗 (như vậy có được không)
我们这样安排好吗?
(Wǒmen zhè yàng ānpái hǎo ma?)
→ Chúng ta sắp xếp như vậy có được không?
5. Thành ngữ & cụm từ liên quan đến "这样"
这样子 (Zhè yàng zi)
→ Như vậy, như thế này (cách nói thân mật hơn).
这样做 (Zhè yàng zuò)
→ Làm như vậy.
这样一来 (Zhè yàng yī lái)
→ Như vậy thì (dẫn đến một kết quả).
就这样 (Jiù zhè yàng)
→ Cứ như vậy, thế thôi.
6. Tổng kết
"这样" (zhè yàng) là một đại từ chỉ thị hoặc trạng từ, mang nghĩa "như vậy", "như thế này" hoặc "theo cách này", dùng để:
Chỉ trạng thái: Một tình huống cụ thể (như "mọi chuyện thành ra như vậy").
Bổ sung cách thức: Cách thực hiện hành động (như "nói theo cách này").
"这样" phản ánh tính linh hoạt trong giao tiếp tiếng Trung, phụ thuộc ngữ cảnh để truyền tải ý nghĩa, là từ rất tự nhiên và thường dùng.
这样 là gì?
这样 (zhèyàng) trong tiếng Trung có nghĩa là như thế này, như vậy, hoặc theo cách này. Nó dùng để chỉ ra hoặc miêu tả một tình huống, cách thức, phương pháp hoặc sự vật hiện tượng nào đó.
1. Thông tin chi tiết
Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
这样 zhèyàng Đại từ Như thế này, như vậy, theo cách này
2. Giải thích ngữ pháp
作为 đại từ: 这样 có thể dùng để chỉ ra một cách làm hoặc cách thức cụ thể, hoặc chỉ sự vật, hiện tượng được miêu tả. Câu có 这样 thường mang ý nghĩa là chỉ ra, làm rõ điều gì đó hoặc đưa ra ví dụ.
Ví dụ: 这样做不对 (Làm như thế này là sai).
Cấu trúc câu với 这样:
这样 + Động từ: Chỉ cách thức hoặc phương pháp.
Ví dụ: 这样做很简单 (Làm như thế này rất đơn giản).
这样 + Tính từ: Miêu tả trạng thái hoặc tình huống.
Ví dụ: 这样非常好 (Cái này rất tốt).
3. Cấu trúc câu thường gặp với 这样
Cấu trúc câu Dịch nghĩa
这样做不对。 Làm như thế này là sai.
你应该这样做。 Bạn nên làm như thế này.
我们应该这样想。 Chúng ta nên nghĩ như thế này.
这样才行。 Chỉ như vậy mới được.
这样很好。 Như thế này rất tốt.
4. Ví dụ cụ thể (kèm phiên âm và tiếng Việt)
你应该这样做才能成功。
Nǐ yīnggāi zhèyàng zuò cáinéng chénggōng.
→ Bạn nên làm như thế này mới có thể thành công.
这样我就能理解你了。
Zhèyàng wǒ jiù néng lǐjiě nǐ le.
→ Như vậy tôi mới có thể hiểu bạn.
你能不能这样做?
Nǐ néng bù néng zhèyàng zuò?
→ Bạn có thể làm như thế này không?
这样做不会太麻烦吧?
Zhèyàng zuò bù huì tài máfan ba?
→ Làm như thế này sẽ không quá phiền phức chứ?
这样一来,我就能轻松完成任务了。
Zhèyàng yī lái, wǒ jiù néng qīngsōng wánchéng rènwù le.
→ Làm như thế này, tôi sẽ dễ dàng hoàn thành nhiệm vụ.
5. Các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa
那样 này (chỉ sự vật, hành động ở xa) Như vậy, như thế kia (dùng để chỉ một tình huống ở xa hoặc đã được đề cập trước đó)
这么 zhème Như thế này (thường dùng để chỉ sự vật gần)
这样子 zhèyàngzi Cũng có nghĩa là như thế này, nhưng mang tính cách nói suồng sã hơn
6. Ghi chú văn hóa
这样 là từ rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt trong các tình huống yêu cầu chỉ dẫn, giải thích hoặc đưa ra các ví dụ.
Khi dùng 这样, người nói thường đưa ra một cách làm cụ thể, hoặc miêu tả cách thức hành động nào đó. Nó có thể mang tính chỉ dẫn, yêu cầu hoặc khuyến nghị.
这样 cũng có thể được dùng trong một số thành ngữ hoặc cụm từ quen thuộc, như 这样下去 (tiếp tục như thế này).
1. Định nghĩa
"这样" (zhè yàng) là một từ trong tiếng Trung, mang nghĩa "như vậy", "như thế này" hoặc "theo cách này". Từ này được ghép từ:
"这" (zhè - này, cái này),
"样" (yàng - dạng, cách, kiểu).
Cụm từ này dùng để chỉ một trạng thái, cách thức, hoặc tình huống cụ thể đang được đề cập, thường dựa trên ngữ cảnh trước đó hoặc điều đang xảy ra. "这样" rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, văn nói lẫn văn viết, mang tính linh hoạt và phụ thuộc vào bối cảnh để xác định ý nghĩa cụ thể.
2. Loại từ
Đại từ (代词 / dàicí): Chủ yếu đóng vai trò đại từ chỉ thị, thay thế cho một cách thức, tình huống cụ thể đã được nhắc đến hoặc đang hiện diện.
Trạng từ (副词 / fùcí): Khi đứng trước động từ, tính từ, hoặc câu, nó bổ sung ý nghĩa "theo cách này", "như vậy".
3. Các nghĩa của "这样" (zhè yàng) và ví dụ chi tiết
1) Như vậy, như thế này (đại từ chỉ trạng thái/cách thức)
Dùng để chỉ một tình huống, trạng thái, hoặc cách làm đã được đề cập trước đó hoặc đang hiển nhiên trong ngữ cảnh.
Ví dụ:
你觉得这样好吗?
(Nǐ juéde zhè yàng hǎo ma?)
→ Bạn thấy như vậy có tốt không?
事情变成这样,我们也没办法。
(Shìqíng biàn chéng zhè yàng, wǒmen yě méi bànfǎ.)
→ Mọi chuyện đã thành ra như vậy, chúng ta cũng không có cách nào.
这样就行了,不用再改了。
(Zhè yàng jiù xíng le, bùyòng zài gǎi le.)
→ Như vậy là được rồi, không cần sửa nữa.
他这样对我,我很生气。
(Tā zhè yàng duì wǒ, wǒ hěn shēngqì.)
→ Anh ấy đối xử với tôi như vậy, tôi rất tức giận.
2) Theo cách này (trạng từ bổ sung cách thức)
Dùng để chỉ cách thực hiện một hành động hoặc trạng thái cụ thể, thường đứng trước động từ hoặc tính từ.
Ví dụ:
你不能这样说话,太没礼貌了。
(Nǐ bùnéng zhè yàng shuōhuà, tài méi lǐmào le.)
→ Bạn không thể nói chuyện theo cách này, quá vô lễ.
他这样跑步会很累。
(Tā zhè yàng pǎobù huì hěn lèi.)
→ Anh ấy chạy bộ theo cách này sẽ rất mệt.
我们应该这样解决问题。
(Wǒmen yīnggāi zhè yàng jiějué wèntí.)
→ Chúng ta nên giải quyết vấn đề theo cách này.
4. Cấu trúc câu thường dùng với "这样"
这样 + 的 + danh từ (mô tả thứ như vậy)
这样的人很难相处。
(Zhè yàng de rén hěn nán xiāngchǔ.)
→ Người như vậy rất khó sống chung.
这样 + 动词 (làm gì theo cách này)
这样写会更清楚。
(Zhè yàng xiě huì gèng qīngchu.)
→ Viết theo cách này sẽ rõ ràng hơn.
如果 + 这样 (nếu như vậy)
如果这样,我们就没问题了。
(Rúguǒ zhè yàng, wǒmen jiù méi wèntí le.)
→ Nếu như vậy, chúng ta sẽ không có vấn đề gì nữa.
这样 + 好吗/行吗 (như vậy có được không)
我们这样安排好吗?
(Wǒmen zhè yàng ānpái hǎo ma?)
→ Chúng ta sắp xếp như vậy có được không?
5. Thành ngữ & cụm từ liên quan đến "这样"
这样子 (Zhè yàng zi)
→ Như vậy, như thế này (cách nói thân mật hơn).
这样做 (Zhè yàng zuò)
→ Làm như vậy.
这样一来 (Zhè yàng yī lái)
→ Như vậy thì (dẫn đến một kết quả).
就这样 (Jiù zhè yàng)
→ Cứ như vậy, thế thôi.
6. Tổng kết
"这样" (zhè yàng) là một đại từ chỉ thị hoặc trạng từ, mang nghĩa "như vậy", "như thế này" hoặc "theo cách này", dùng để:
Chỉ trạng thái: Một tình huống cụ thể (như "mọi chuyện thành ra như vậy").
Bổ sung cách thức: Cách thực hiện hành động (như "nói theo cách này").
"这样" phản ánh tính linh hoạt trong giao tiếp tiếng Trung, phụ thuộc ngữ cảnh để truyền tải ý nghĩa, là từ rất tự nhiên và thường dùng.
这样 là gì?
这样 (zhèyàng) trong tiếng Trung có nghĩa là như thế này, như vậy, hoặc theo cách này. Nó dùng để chỉ ra hoặc miêu tả một tình huống, cách thức, phương pháp hoặc sự vật hiện tượng nào đó.
1. Thông tin chi tiết
Từ vựng Phiên âm Loại từ Nghĩa tiếng Việt
这样 zhèyàng Đại từ Như thế này, như vậy, theo cách này
2. Giải thích ngữ pháp
作为 đại từ: 这样 có thể dùng để chỉ ra một cách làm hoặc cách thức cụ thể, hoặc chỉ sự vật, hiện tượng được miêu tả. Câu có 这样 thường mang ý nghĩa là chỉ ra, làm rõ điều gì đó hoặc đưa ra ví dụ.
Ví dụ: 这样做不对 (Làm như thế này là sai).
Cấu trúc câu với 这样:
这样 + Động từ: Chỉ cách thức hoặc phương pháp.
Ví dụ: 这样做很简单 (Làm như thế này rất đơn giản).
这样 + Tính từ: Miêu tả trạng thái hoặc tình huống.
Ví dụ: 这样非常好 (Cái này rất tốt).
3. Cấu trúc câu thường gặp với 这样
Cấu trúc câu Dịch nghĩa
这样做不对。 Làm như thế này là sai.
你应该这样做。 Bạn nên làm như thế này.
我们应该这样想。 Chúng ta nên nghĩ như thế này.
这样才行。 Chỉ như vậy mới được.
这样很好。 Như thế này rất tốt.
4. Ví dụ cụ thể (kèm phiên âm và tiếng Việt)
你应该这样做才能成功。
Nǐ yīnggāi zhèyàng zuò cáinéng chénggōng.
→ Bạn nên làm như thế này mới có thể thành công.
这样我就能理解你了。
Zhèyàng wǒ jiù néng lǐjiě nǐ le.
→ Như vậy tôi mới có thể hiểu bạn.
你能不能这样做?
Nǐ néng bù néng zhèyàng zuò?
→ Bạn có thể làm như thế này không?
这样做不会太麻烦吧?
Zhèyàng zuò bù huì tài máfan ba?
→ Làm như thế này sẽ không quá phiền phức chứ?
这样一来,我就能轻松完成任务了。
Zhèyàng yī lái, wǒ jiù néng qīngsōng wánchéng rènwù le.
→ Làm như thế này, tôi sẽ dễ dàng hoàn thành nhiệm vụ.
5. Các từ liên quan
Từ vựng Phiên âm Nghĩa
那样 này (chỉ sự vật, hành động ở xa) Như vậy, như thế kia (dùng để chỉ một tình huống ở xa hoặc đã được đề cập trước đó)
这么 zhème Như thế này (thường dùng để chỉ sự vật gần)
这样子 zhèyàngzi Cũng có nghĩa là như thế này, nhưng mang tính cách nói suồng sã hơn
6. Ghi chú văn hóa
这样 là từ rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt trong các tình huống yêu cầu chỉ dẫn, giải thích hoặc đưa ra các ví dụ.
Khi dùng 这样, người nói thường đưa ra một cách làm cụ thể, hoặc miêu tả cách thức hành động nào đó. Nó có thể mang tính chỉ dẫn, yêu cầu hoặc khuyến nghị.
这样 cũng có thể được dùng trong một số thành ngữ hoặc cụm từ quen thuộc, như 这样下去 (tiếp tục như thế này).