Ebook tổng hợp 999 Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề Thiết bị Gia dụng Tác giả Nguyễn Minh Vũ
999 Từ vựng tiếng Trung Thiết bị Gia dụng là chủ đề từ vựng tiếng Trung online mới nhất của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ được chia sẻ trên Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master - Forum tiếng Trung ChineMaster trực thuộc Hệ thống Giáo dục và Đào tạo Hán ngữ TIẾNG TRUNG CHINESE THẦY VŨ toàn diện nhất lớn nhất Việt Nam. Cuốn sách điện tử ebook Từ vựng tiếng Trung về Thiết bị Gia dụng của Tác giả Nguyễn Minh Vũ được ứng dụng thực tế rất nhiều trong công việc hàng ngày, đặc biệt là trong các kỳ thi chứng chỉ tiếng Trung HSK/HSKK và kỳ thi tiếng Hoa TOCFL. Do đó, các bạn hãy trang bị ngay càng sớm càng tốt tất cả các Từ vựng tiếng Trung Thiết bị Gia dụng được liệt kê dưới đây.
Tác giả: Nguyễn Minh Vũ
Tác phẩm: 999 Từ vựng tiếng Trung Thiết bị Gia dụng
Giới thiệu cuốn sách Ebook tổng hợp 999 Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề Thiết bị Gia dụng của Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Ngày nay, việc học tiếng Trung không chỉ là một thách thức, mà còn là một cơ hội để mở rộng kiến thức và kỹ năng giao tiếp trong môi trường quốc tế. Đối với những người muốn nâng cao vốn từ vựng tiếng Trung của mình, đặc biệt là trong lĩnh vực thiết bị gia dụng, tác giả Nguyễn Minh Vũ đã sáng tạo và giới thiệu Ebook Tổng Hợp 999 Từ Vựng Tiếng Trung Theo Chủ Đề Thiết Bị Gia Dụng.
Nguyễn Minh Vũ không chỉ là một tác giả tài năng mà còn là một người đam mê giảng dạy và chia sẻ kiến thức. Được truyền cảm hứng từ sự đa dạng của thế giới thiết bị gia dụng hiện đại, ông đã quyết định tạo ra một nguồn tư liệu đặc biệt, giúp học viên tiếng Trung có thể học từ vựng một cách hiệu quả thông qua các chủ đề thực tế.
Ebook Tổng Hợp 999 Từ Vựng Tiếng Trung Theo Chủ Đề Thiết Bị Gia Dụng không chỉ là một bản sách chứa đựng hàng nghìn từ vựng, mà còn là một hành trình khám phá thú vị. Từ những chiếc tivi thông minh đến máy lọc không khí, từ lò vi sóng đến máy pha cà phê, mỗi từ vựng đều được kết hợp với ví dụ thực tế và cụ thể.
Với sự kết hợp linh hoạt giữa hình ảnh, âm thanh và ví dụ thực tế, "Ebook Tổng Hợp 999 Từ Vựng Tiếng Trung Theo Chủ Đề Thiết Bị Gia Dụng" không chỉ giúp người học ghi nhớ từ vựng một cách nhanh chóng mà còn phát triển khả năng sử dụng từ vựng trong các tình huống thực tế.
Sách không chỉ dành cho những người mới học tiếng Trung, mà còn phù hợp cho những người đã có kiến thức cơ bản và muốn mở rộng vốn từ vựng của mình trong lĩnh vực thiết bị gia dụng.
Ebook Tổng Hợp 999 Từ Vựng Tiếng Trung Theo Chủ Đề Thiết Bị Gia Dụng của Nguyễn Minh Vũ không chỉ là một nguồn tư liệu học tốt, mà còn là một trải nghiệm thú vị và hữu ích cho những người đang theo đuổi sự thành công trong việc học tiếng Trung theo chủ đề thiết bị gia dụng.
Cuốn sách này được ứng dụng thực tiễn rất nhiều trong công việc và cuộc sống hàng, ngoài ra, còn được sử dụng để làm tài liệu ôn thi tiếng Trung HSK/HSKK và tiếng Hoa TOCFL.
Sự ứng dụng thực tế của sách không chỉ giới hạn trong cuộc sống hàng ngày mà còn mở rộng đến lĩnh vực ôn thi tiếng Trung quốc tế như HSK/HSKK và tiếng Hoa TOCFL.
Cuốn sách không chỉ cung cấp từ vựng mà còn đưa ra ví dụ thực tế về thiết bị gia dụng, giúp người đọc áp dụng kiến thức một cách linh hoạt trong công việc và cuộc sống hàng ngày. Việc học từ vựng thông qua các chủ đề thực tế như thiết bị gia dụng giúp người đọc tự tin hơn khi sử dụng tiếng Trung trong các tình huống thực tế.
Ngoài ra, việc sử dụng cuốn sách để làm tài liệu ôn thi tiếng Trung HSK/HSKK và tiếng Hoa TOCFL là một cách thông minh để kết hợp giữa việc học từ vựng theo chủ đề và chuẩn bị cho các kỳ thi quan trọng. Cấu trúc chủ đề và ví dụ cụ thể giúp người học hiểu rõ từng từ vựng và áp dụng chúng vào các bài kiểm tra thực tế.
Cuốn sách không chỉ giúp người đọc mở rộng vốn từ vựng mà còn hỗ trợ họ tự tin hơn khi sử dụng tiếng Trung trong nhiều tình huống khác nhau. Việc áp dụng kiến thức vào công việc và ôn thi là một cách linh hoạt và hiệu quả để phát triển kỹ năng ngôn ngữ.
Ebook Tổng Hợp 999 Từ Vựng Tiếng Trung Theo Chủ Đề Thiết Bị Gia Dụng không chỉ là một nguồn tư liệu học tiếng Trung đa dạng mà còn là một công cụ hữu ích trong việc chuẩn bị cho các kỳ thi quan trọng và ứng dụng kiến thức vào cuộc sống hàng ngày.
Ngay dưới đây là toàn bộ nội dung chi tiết trong cuốn sách ebook tổng hợp các Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề Thiết bị Gia dụng được sáng tác bởi Tác giả Nguyễn Minh Vũ.
Ebook tổng hợp Từ vựng tiếng Trung Thiết bị Gia dụng Tác giả Nguyễn Minh Vũ
| STT | Tiếng Trung | Tiếng Việt | Phiên âm |
1 | 桌子 | Bàn | zhuō zi |
2 | 茶桌 | Bàn trà | chá zhuō |
3 | 沙发 | Ghế Sofa | shāfā |
4 | 沙发垫 | Đệm ghế sô pha | shā fā diàn |
5 | 靠垫 | Miếng đệm | kào diàn |
6 | 茶壶 | Bình trà | chá hú |
7 | 灯泡 | Bóng đèn | dēng pào |
8 | 开关 | Công tắc điện | kāi guān |
9 | 播放机 | Đầu đĩa DVD | bō fàng jī |
10 | 电视柜 | Kệ, tủ tivi | diàn shì guì |
11 | 电视机 | Tivi | diàn shì jī |
12 | 要空调 | Điều khiển từ xa | yào kòngtiáo |
13 | 挂钟 | Đồng hồ treo tường | guà zhōng |
14 | 壁灯 | Đèn tường | bì dēng |
15 | 电风扇 | Quạt chạy bằng điện, quạt máy | diànfēngshàn |
16 | 电话 | Điện thoại | diàn huà |
17 | 玻璃柜 | Tủ kính | bō lí guì |
18 | 药品柜 | Tủ thuốc | yào pǐn guì |
19 | 吊灯 | Đèn chùm, loại đèn treo che ánh sáng | diào dēng |
20 | 维修工具 | Dụng cụ sửa chữa | wéixiū gōngjù |
21 | 餐桌 | Bàn ăn | cān zhuō |
22 | 椅子 | Ghế | yǐ zi |
23 | 冰箱 | Tủ lạnh | bīngxiāng |
24 | 烹饪工具 | Dụng cụ nấu ăn | pēng rèn gōng jù |
25 | 煤气炉 | Bếp ga | méi qì lú |
26 | 电磁炉 | Bếp từ | diàn cí lú |
27 | 锅 | Nồi | guō |
28 | 电饭锅 | Nồi cơm điện | diàn fàn guō |
29 | 插头 | Phích cắm điện | chā tóu |
30 | 电火锅 | Nồi lẩu điện | diàn huǒ guō |
31 | 蒸锅 | Nồi hấp | zhēng guō |
32 | 压力锅 | Nồi áp suất | yā lì guō |
33 | 汤锅 | Nồi hầm | tāng guō |
34 | 奶锅 | Nồi sữa | nǎi guō |
35 | 平锅 | Chảo | píng guō |
36 | 炒锅 | Chảo xào | chǎo guō |
37 | 平底锅 | Chảo rán | píng dǐ guō |
38 | 烤箱 | Lò nướng | kǎo xiāng |
39 | 拌搅机 | Máy xay sinh tố | bàn jiǎo jī |
40 | 豆浆机 | Máy làm sữa đậu nành | dòu jiāng jī |
41 | 打蛋器 | Máy đánh trứng | dǎ dàn qì |
42 | 蛋糕模 | Khuôn làm bánh | dàn gāo mó |
43 | 蒸笼 | Lồng hấp, vỉ hấp | zhēng lóng |
44 | 菜板 | Tấm thớt | cài bǎn |
45 | 砧板 | Thớt gỗ | zhēn bǎn |
46 | 水果刀 | Dao gọt hoa quả | shuǐ guǒ dāo |
47 | 菜刀 | Dao nhà bếp | cài dāo |
48 | 套刀 | Dao theo bộ | tào dāo |
49 | 刀叉 | Dao nĩa | dāo chā |
50 | 叉子 | Cái nĩa, cái xiên | chāzi |
51 | 剪刀 | Kéo | jiǎn dāo |
52 | 刨子 | Cái bào vỏ | bào zi |
53 | 杯子水壶 | Cốc, ấm đun nước | bēi zi shuǐ hú |
54 | 水壶 | Ấm nước | shuǐ hú |
55 | 饮水机 | Bình đựng nước | yǐn shuǐ jī |
56 | 保温杯 | Bình giữ nhiệt | bǎowēn bēi |
57 | 橱柜 | Tủ bát đĩa | chú guì |
58 | 餐具 | Bộ đồ ăn | cān jù |
59 | 餐具套装 | Bộ đồ ăn theo bộ | cān jù tào zhuāng |
60 | 碗 | Bát, chén | wǎn |
61 | 碟子 | Cái dĩa | dié zi |
62 | 盘子 | Cái mâm, khay | pán zi |
63 | 方盘 | Khay vuông | fāng pán |
64 | 圆盘 | Khay tròn | yuán pán |
65 | 筷子 | Đũa | kuài zi |
66 | 勺子 | Muỗng | sháo zi |
67 | 厨用笼 / 架 | Khay đựng, giá | chú yòng lóng / jià |
68 | 牙签 / 牙线 | Tăm xỉa răng, dây xỉa răng | yá qiān / yá xiàn |
69 | 牙签筒 | Ống tăm | yá qiān tǒng |
70 | 杯垫 | Lót cốc | bēi diàn |
71 | 吸管 | Ống hút | xī guǎn |
72 | 抹布 | Khăn lau bàn | mò bù |
73 | 除尘掸 | Khăn lau bụi | chú chén dǎn |
74 | 餐具洗涤剂 | Nước rửa chén | cān jù xǐ dí jì |
75 | 海绵 | Miếng xốp rửa chén | hǎi mián |
76 | 油烟机 | Quạt thông gió | yóu yān jī |
77 | 锅刷 | Giẻ nồi | guō shuā |
78 | 一次性手套 | Găng tay dùng một lần | yī cì xìng shǒu tào |
79 | 袖套 | Bao tay áo | xiù tào |
80 | 围裙 | Tạp dề | wéi qún |
81 | 纸巾盒 | Hộp đựng khăn giấy | zhǐ jīn hé |
82 | 面纸 | Khăn giấy | miàn zhǐ |
83 | 餐巾纸 | Giấy ăn | cān jīn zhǐ |
84 | 手帕纸 | Giấy ướt | shǒu pà zhǐ |
85 | 湿巾 | Giấy lau tay | shī jīn |
86 | 抽纸 | Khăn giấy rút | chōu zhǐ |
87 | 垃圾袋 | Cái bịch đựng rác | lè sè dài |
88 | 开瓶器 | Dụng cụ mở chai | kāi píng qì |
89 | 食物罩 | Lồng bàn | shí wù zhào |
90 | 调味盒 / 调料瓶 | Hộp, bình đựng gia vị | tiáo wèi hé / tiáo liào píng |
91 | 净水器 | Bình lọc nước | jìng shuǐ qì |
92 | 保鲜膜 | Màng bảo quản thực phẩm | bǎo xiān mó |
93 | 保鲜袋 | Bao bảo quản thực phẩm | bǎo xiān dài |
94 | 保鲜盒 | Hộp bảo quản thực phẩm | bǎo xiān hé |
95 | 保鲜盖 | Nắp bảo quản thực phẩm | bǎo xiān gài |
96 | 压缩袋 | Túi nén đồ | yā suō dài |
97 | 收纳盒 | Hộp đựng đồ | shōu nà hé |
98 | 收纳箱 | Thùng đựng đồ | shōu nà xiāng |
99 | 家用购物袋 | Bịch mua đồ gia dụng | jiā yòng gòu wù dài |
100 | 购物篮 | Giỏ mua sắm | gòu wù lán |
101 | 塑胶筐 | Rổ nhựa | sùjiāo kuāng |
102 | 篮子 | Cái rổ | lánzi |
103 | 洗衣机 | Máy giặt | xǐyījī |
104 | 吸尘器 | Máy hút bụi | xīchénqì |
105 | 扫把 | Chổi quét | sào bǎ |
106 | 扫帚 | Chổi lông gà | sào zhǒu |
107 | 簸箕 | Hốt rác | bò ji |
108 | 喷水壶 | Bình tưới nước | pēn shuǐ hú |
109 | |||
110 | Từ vựng rau củ quả tiếng Trung | ||
111 | Tiếng Trung Quốc | Tiếng Việt | Phiên âm |
112 | 卧室 | Phòng ngủ | wò shì |
113 | 床 | Giường | chuáng |
114 | 单人床 | Giường đơn | dān rén chuáng |
115 | 双人床 | Giường đôi | shuāngrén chuáng |
116 | 折叠床 | Giường gấp | zhé dié chuáng |
117 | 双层床 | Giường tầng | shuāng céng chuáng |
118 | 床单 | Ga giường | chuángdān |
119 | 钢丝垫 | Đệm lò xo | gāng sī diàn |
120 | 床垫 | Nệm | chuáng diàn |
121 | 草席 | Chiếu cói | cǎo xí |
122 | 枕头 | Gối | zhěn tóu |
123 | 枕心 | Ruột gối | zhěn xīn |
124 | 枕套 | Bao gối | zhěn tào |
125 | 被子 | Chăn mền | bèi zi |
126 | 毛毯 | Chăn lông | máo tǎn |
127 | 书桌 | Bàn học, bàn làm việc | shū zhuō |
128 | 电脑 | Máy vi tính | diàn nǎo |
129 | 台式电脑 | Máy tính để bàn | tái shì diàn nǎo |
130 | 床灯 | Đèn giường | chuáng dēng |
131 | 台灯 | Đèn bàn | tái dēng |
132 | 空调 | Máy điều hòa | kōng tiáo |
133 | 电暖及 | Hệ thống sưởi ấm | diàn nuǎn qì |
134 | 冷气机 | Máy lạnh | lěng qì jī |
135 | 梳妆台 | Quầy trang điểm | shū zhuāng tái |
136 | 镜子 | Gương soi, kiếng | jìng zi |
137 | 衣柜 | Tủ quần áo | yīguì |
138 | 衣架 | Móc treo quần áo | yī jià |
139 | 熨烫板 | Bàn ủi | yùn tàng bǎn |
140 | 熨斗 | Bàn là, bàn ủi | yùn dǒu |
141 | 熨衣板 | Bàn ủi đồ | yùn yī bǎn |
142 | 窗帘 | Tấm màn che cửa sổ | chuāng lián |
143 | 防蚊手环 | Vòng đeo tay chống muỗi | fáng wén shǒu huán |
144 | 电驱蚊器 | Máy đuổi côn trùng | diàn qū wén qì |
145 | 蚊香 | Hương muỗi | wén xiāng |
146 | 书架 | Tủ sách | shū jià |
147 | 婴儿床 | Nôi | yīng ér chuáng |
148 | 卫生间 | Nhà vệ sinh, nhà tắm | wèi shēng jiān |
149 | 牙膏 | Kem đánh răng | yá gāo |
150 | 牙刷 | Bàn chải đánh răng | yá shuā |
151 | 牙刷架 | Giá đựng bàn chải | yá shuā jià |
152 | 洗发乳 | Dầu gội đầu | xǐ fà rǔ |
153 | 沐浴乳 | Sữa dưỡng thể | mù yù rǔ |
154 | 洗面乳 | Sữa rửa mặt | xǐ miàn rǔ |
155 | 洗手液 | Nước rửa tay | xǐ shǒu yè |
156 | 婴幼儿卫浴清洁 | Sữa tắm cho trẻ sơ sinh | yīng yòu ér wèi yù qīng jié |
157 | 香皂 | Xà bông | xiāng zào |
158 | 洗衣粉 | Bột giặt | xǐ yī fěn |
159 | 衣物柔软剂 | Nước xả | yī wù róu ruǎn jì |
160 | 柔顺剂 | Nước làm mềm vải | róu shùn jì |
161 | 衣领净 | Nước tẩy cổ áo | yī lǐng jìng |
162 | 洗衣液 | Xà phòng lỏng | xǐ yī yè |
163 | 去污粉 | Bột tẩy trắng | qù wū fěn |
164 | 漂白剂 | Nước tẩy trắng | piǎo bái jì |
165 | 洗衣皂 | Xà phòng giặt | xǐ yī zào |
166 | 肥皂盒 | Hộp đựng xà phòng | féi zào hé |
167 | 剃须刀 / 除毛器 | Máy cạo râu, dao cạo râu | tì xū dāo / chú máo qì |
168 | 热水器 | Máy nước nóng | rè shuǐ qì |
169 | 浴帽 | Mũ tắm | yù mào |
170 | 浴帘 | Màn nhà tắm | yù lián |
171 | 沐浴球 | Bông tắm | mù yù qiú |
172 | 水龙头 | Vòi nước | shuǐ lóng tóu |
173 | 花洒 | Vòi sen | huā sǎ |
174 | 脸盆 | Bồn rửa mặt | liǎn pén |
175 | 马桶 | Bồn cầu | mǎ tǒng |
176 | 洁厕灵 | Nước tẩy rửa toilet | jié cè líng |
177 | 浴缸 | Bồn tắm | yù gāng |
178 | 卫浴洗漱 | Đồ vệ sinh | wèi yù xǐ shù |
179 | 洗衣刷 | Bàn chải giặt | xǐ yī shuā |
180 | 玻璃刮 | Dụng cụ lau kính | bō lí guā |
181 | 瓶刷 | Chổi cọ chai lọ | píng shuā |
182 | 洗衣盆 | Chậu quần áo, chậu giặt | xǐ yī pén |
183 | 水桶 | Xô nước | shuǐ tǒng |
184 | 拖布桶 | Thùng vắt | tuō bù tǒng |
185 | 马桶刷 | Cọ nhà vệ sinh | mǎ tǒng shuā |
186 | 钢丝球 | Búi giẻ sắt | gāng sī qiú |
187 | 收纳袋 | Cái túi đựng đồ | shōu nà dài |
188 | 毛巾架 / 杆 / 环 | Vòng, thanh, giá treo khăn | máo jīn jià / gān / huán |
189 | 手纸架 | Khay giá treo giấy vệ sinh | shǒu zhǐ jià |
190 | 卫生棉包 | Cái túi đựng giấy vệ sinh | wèi shēng mián bāo |
191 | 卷筒纸 | Giấy cuộn | juǎn tǒng zhǐ |
192 | 卫生巾 | Giấy vệ sinh | wèi shēng jīn |
193 | 晾晒架 | Cái giá phơi | liàng shài jià |
194 | 晾衣架 | Giàn phơi quần áo | liàng yī jià |
195 | 耳勺 | Lấy ráy tai | ěr sháo |
196 | 磨脚石 | Đá matxa chân | mó jiǎo shí |
197 | 挂钩 | Móc phơi | guà gōu |
198 | 塑料衣架 | Móc áo nhựa | sù liào yī jià |
199 | 植绒衣架 | Móc áo nhung ép | zhí róng yī jià |
200 | 金属衣架 | Móc áo kim loại | jīn shǔ yī jià |
201 | 排水口 | Ống thoát nước | pái shuǐ kǒu |
202 | 卫浴套件 | Bộ đồ dùng trong nhà tắm | wèi yù tào jiàn |
203 | 浴巾 | Khăn tắm | yùjīn |
204 | 睫毛刷 | Bấm mi | Jiémáo shuā |
205 | 拖把 | Bản hốt | Tuōbǎ |
206 | 咖啡座 | Bàn uống nước | Kāfēi zuò |
207 | 花瓶 | Bình hoa | Huāpíng |
208 | 奶瓶 | Bình sữa | Nǎipíng |
209 | 粉扑儿 | Bông phấn | Fěnpū er |
210 | 化装棉 | Bông tẩy trang | Huàzhuāng mián |
211 | 架子 | Cái giá | Jiàzi |
212 | 烟斗 | Cái tẩu | Yāndǒu |
213 | 地毯 | Cái thảm | Dìtǎn |
214 | 每笔 | Chì kẻ lông mày | Měi bǐ |
215 | 眼线笔 | Chì kẻ mắt | Yǎnxiàn bǐ |
216 | 柴 | Củi | Chái |
217 | 洗发水 | Dầu gội đầu | Xǐ fǎ shuǐ |
218 | 烟头 | Đầu lọc, đầu thuốc lá | Yāntóu |
219 | 护发素 | Dầu xả | Hù fā sù |
220 | 坐垫 | Đệm | Zuòdiàn |
221 | 婴儿抱带 | Địu em bé | Yīng’ér bào dài |
222 | 婴幼儿床上用品 | Đồ nôi em bé | Yīng yòu’ér chuángshàng yòngpǐn |
223 | 收纳洗晒 | Đồ thu gom, phơi phóng | Shōunà xǐ shài |
224 | 烟灰缸 | Gạt tàn | Yānhuī gāng |
225 | 摇椅 | Ghế bập bênh | Yáoyǐ |
226 | 凳子 | Ghế đẩu | Dèngzǐ |
227 | 长沙发 | Ghế sa lông | Zhǎngshā fā |
228 | 扶手椅子 | Ghế tay vịn | Fúshǒu yǐzi |
229 | 生活用纸 | Giấy sinh hoạt | Shēnghuó yòng zhǐ |
230 | 香粉盒 | Hộp phấn | Xiāng fěn hé |
231 | 遮瑕霜 | Kem che khuyết điểm | Zhēxiá shuāng |
232 | 防晒霜 | Kem chống nắng | Fángshài shuāng |
233 | 雪花膏,美容洁肤膏 | Kem dưỡng da | Xuěhuāgāo, měiróng jié fū gāo |
234 | 晚霜 | Kem dưỡng da ban đêm | Wǎnshuāng |
235 | 日霜 | Kem dưỡng da ban ngày | Rì shuāng |
236 | 护手黄 | Kem dưỡng da tay | Hù shǒu huáng |
237 | 保湿霜 | Kem giữ ẩm | Bǎoshī shuāng |
238 | 粉底霜 | Kem nền | Fěndǐ shuāng |
239 | 纤容霜 | Kem săn chắc da | Xiān róng shuāng |
240 | 眼睑膏 | Kem thoa mí mắt | Yǎnjiǎn gāo |
241 | 美白霜 | Kem trắng da | Měibái shuāng |
242 | 百洁布、洗碗巾 | Khăn lau bát, khăn lau các loại | Bǎi jié bù, xǐ wǎn jīn |
243 | 烟 | khói | Yān |
244 | 壁炉 | Lò sưởi | Bìlú |
245 | 面膜 | Mặt nạ đắp mặt | Miànmó |
246 | 剃须刀、除毛器 | Máy cạo râu, dao cạo râu | Tì xū dāo, chú máo qì |
247 | 奶嘴 | Núm vú cao su | Nǎizuǐ |
248 | 花露水 | Nước hoa | Huālùshuǐ |
249 | 空气芳香剂 | Nước hoa xịt phòng | Kōngqì fāngxiāng jì |
250 | 漱口水 | Nước súc miệng | Shù kǒushuǐ |
251 | 眼影 | Phấn mắt | Yǎnyǐng |
252 | 粉饼 | Phấn phủ | Fěnbǐng |
253 | 纸尿裤 | Quần bỉm | Zhǐniàokù |
254 | 化妆品 | Sản phẩm làm đẹp | Huàzhuāngpǐn |
255 | 日化清洁母婴 | Sản phẩm làm sạch thông dụng | Rì huà qīngjié mǔ yīng |
256 | 奶粉 | Sữa bột | Nǎifěn |
257 | 润肤霜 | Sữa dưỡng thể | Rùn fū shuāng |
258 | 洗面奶 | Sữa rửa mặt | Xǐmiàn nǎi |
259 | 沐浴液 | Sữa tắm | Mùyù yè |
260 | 卸妆乳 | Sữa tẩy trang | Xièzhuāng rǔ |
261 | 尿片、尿垫 | Tã lót | Niào piàn, niào diàn |
262 | 牙签、牙线 | Tăm xỉa răng, dây xỉa răng | Yáqiān, yá xiàn |
263 | 小地毯 | Thảm nhỏ | Xiǎo dìtǎn |
264 | 香烟 | Thuốc lá | Xiāngyān |
265 | 口腔清新剂 | Thuốc xịt thơm miệng | Kǒuqiāng qīngxīn jì |
266 | 书橱 | Tủ sách, tủ đựng sách | Shūchú |
267 | 婴儿睡袋 | Túi ngủ cho bé | Yīng’ér shuìdài |
268 | 毛巾架、杆、环 | Vòng, thanh, giá treo khăn | Máojīn jià, gān, huán |
269 | 雪茄 | Xì gà | Xuějiā |
270 | 围嘴围兜 | Yếm sơ sinh | Wéi zuǐ wéi dōu |
Phụ lục bổ sung các Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề Thiết bị Gia dụng Phần 1
- 家电 (jiā diàn) - Thiết bị gia dụng
- 冰箱 (bīng xiāng) - Tủ lạnh
- 洗衣机 (xǐ yī jī) - Máy giặt
- 电视 (diàn shì) - TV
- 微波炉 (wēi bō lú) - Lò vi sóng
- 空调 (kōng tiáo) - Điều hòa nhiệt độ
- 烤箱 (kǎo xiāng) - Lò nướng
- 吸尘器 (xī chén qì) - Máy hút bụi
- 热水器 (rè shuǐ qì) - Bình nước nóng
- 咖啡机 (kā fēi jī) - Máy pha cà phê
- 电饭煲 (diàn fàn bāo) - Nồi cơm điện
- 吹风机 (chuī fēng jī) - Máy sấy tóc
- 电吹风 (diàn chuī fēng) - Sấy tóc điện
- 榨汁机 (zhà zhī jī) - Máy ép trái cây
- 电磁炉 (diàn cí lú) - Bếp từ
- 电热水壶 (diàn rè shuǐ hú) - Ấm nước điện
- 洗碗机 (xǐ wǎn jī) - Máy rửa chén
- 烟机 (yān jī) - Máy hút khói
- 吸湿机 (xī shī jī) - Máy hút ẩm
- 电动刀 (diàn dòng dāo) - Dao điện
- 扫地机器人 (sǎo dì jī qì rén) - Robot hút bụi
- 电子秤 (diàn zǐ chèng) - Cân điện tử
- 厨房搅拌机 (chú fáng jiǎo bàn jī) - Máy xay sinh tố
- 电炖锅 (diàn dùn guō) - Nồi hầm điện
- 电煮壶 (diàn zhǔ hú) - Ấm đun nước điện
- 洗手间马桶 (xǐ shǒu jiān mǎ tǒng) - Toilet
- 电子锁 (diàn zǐ suǒ) - Khóa điện tử
- 电视机顶盒 (diàn shì jī dǐng hé) - Set-top box
- 电动窗帘 (diàn dòng chuāng lián) - Rèm cửa điện
- 投影仪 (tóu yǐng yí) - Máy chiếu
- 空气净化器 (kōng qì jìng huà qì) - Máy lọc không khí
- 电子书阅读器 (diàn zǐ shū yuè dú qì) - Đầu đọc sách điện tử
- 电烤炉 (diàn kǎo lú) - Lò nướng điện
- 电熨斗 (diàn yùn dǒu) - Bàn là điện
- 风扇 (fēng shàn) - Quạt điện
- 电饼铛 (diàn bǐng dāng) - Chảo điện
- 数码相机 (shù mǎ xiàng jī) - Máy ảnh số
- 音响 (yīn xiǎng) - Loa
- 电动牙刷 (diàn dòng yá shuā) - Bàn chải điện
- 空调遥控器 (kōng tiáo yáo kòng qì) - Remote điều khiển điều hòa
- 电动剃须刀 (diàn dòng tì xū dāo) - Máy cạo râu điện
- 蒸汽熨斗 (zhēng qì yùn dǒu) - Bàn là hơi nước
- 洗衣液 (xǐ yī yè) - Nước giặt
- 电动搅拌器 (diàn dòng jiǎo bàn qì) - Máy đánh trứng điện
- 电视遥控器 (diàn shì yáo kòng qì) - Remote điều khiển TV
- 烘干机 (hōng gān jī) - Máy sấy
- 电子地图 (diàn zǐ dì tú) - Bản đồ điện tử
- 电动工具 (diàn dòng gōng jù) - Dụng cụ điện
- 电子游戏机 (diàn zǐ yóu xì jī) - Máy chơi game điện tử
- 音响系统 (yīn xiǎng xì tǒng) - Hệ thống âm thanh
- 数码时钟 (shù mǎ shí zhōng) - Đồng hồ điện tử
- 照明灯具 (zhào míng dēng jù) - Đèn chiếu sáng
- 电动螺丝刀 (diàn dòng luó sī dāo) - Máy vặn ốc điện
- 电动锤 (diàn dòng chuí) - Máy khoan điện
- 电子邮件 (diàn zǐ yóu jiàn) - Email
- 电脑摄像头 (diàn nǎo shè xiàng tóu) - Webcam
- 数码相册 (shù mǎ xiàng cè) - Album ảnh số
- 网络摄像机 (wǎng luò shè xiàng jī) - Camera mạng
- 电动自行车 (diàn dòng zì xíng chē) - Xe đạp điện
- 电视墙 (diàn shì qiáng) - Tường lựa chọn kênh TV
- 电动滑板车 (diàn dòng huá bǎn chē) - Xe đạp điện tự cân bằng
- 电动滑板 (diàn dòng huá bǎn) - Ván trượt điện
- 数码电池 (shù mǎ diàn chí) - Pin điện tử
- 电脑音响 (diàn nǎo yīn xiǎng) - Loa máy tính
- 电瓶车 (diàn píng chē) - Xe máy điện
- 硬盘驱动器 (yìng pán qū dòng qì) - Ổ đĩa cứng
- 电视机柜 (diàn shì jī guì) - Tủ TV
- 数码电视 (shù mǎ diàn shì) - TV kỹ thuật số
- 电动搬运车 (diàn dòng bān yùn chē) - Xe nâng điện
- 电动滑板滑板 (diàn dòng huá bǎn huá bǎn) - Ván trượt điện tự cân bằng
- 数码相框 (shù mǎ xiàng kuàng) - Khung ảnh số
- 电热毯 (diàn rè tǎn) - Chăn điện
- 数码天线 (shù mǎ tiān xiàn) - Ống cảm biến
- 电视机壁挂支架 (diàn shì jī bì guà zhī jià) - Kệ treo tường cho TV
- 电动腕表 (diàn dòng wàn biǎo) - Đồng hồ điện tử
- 电动马桶盖 (diàn dòng mǎ tǒng gài) - Nắp toilet tự động
- 数码笔 (shù mǎ bǐ) - Bút cảm ứng
- 电子储蓄罐 (diàn zǐ chǔ xù guàn) - Lọ tiết kiệm điện
- 电视遥控器 (diàn shì yáo kòng qì) - Remote TV
- 电动风扇 (diàn dòng fēng shàn) - Quạt điện
- 电动割草机 (diàn dòng gē cǎo jī) - Máy cắt cỏ điện
- 电子阅读器 (diàn zǐ yuè dú qì) - Đầu đọc sách điện tử
- 电动车充电器 (diàn dòng chē chōng diàn qì) - Sạc điện cho xe đạp điện
- 电动窗帘系统 (diàn dòng chuāng lián xì tǒng) - Hệ thống rèm cửa điện
- 数码电视机顶盒 (shù mǎ diàn shì jī dǐng hé) - Set-top box kỹ thuật số
- 电子书 (diàn zǐ shū) - Sách điện tử
- 电子交互白板 (diàn zǐ jiāo hù bái bǎn) - Bảng trắng tương tác điện tử
- 电动自行车电池 (diàn dòng zì xíng chē diàn chí) - Pin xe đạp điện
- 电视墙支架 (diàn shì qiáng zhī jià) - Kệ treo tường cho TV
- 电子游戏控制器 (diàn zǐ yóu xì kòng zhì qì) - Bộ điều khiển game điện tử
- 电动滑板车轮胎 (diàn dòng huá bǎn chē lún tāi) - Lốp xe đạp điện
- 电脑椅 (diàn nǎo yǐ) - Ghế máy tính
- 电动工具箱 (diàn dòng gōng jù xiāng) - Hộp dụng cụ điện
- 电烤箱 (diàn kǎo xiāng) - Lò nướng điện
- 电子签名 (diàn zǐ qiān míng) - Chữ ký điện tử
- 电动按摩椅 (diàn dòng àn mó yǐ) - Ghế massage điện
- 电子琴 (diàn zǐ qín) - Đàn điện tử
- 电动门 (diàn dòng mén) - Cửa điện
- 数码电子秤 (shù mǎ diàn zǐ chèng) - Cân điện tử
- 电磁炉锅 (diàn cí lú guō) - Nồi điện từ
- 电动窗帘遥控器 (diàn dòng chuāng lián yáo kòng qì) - Remote rèm cửa điện
- 电子投影仪 (diàn zǐ tóu yǐng yí) - Máy chiếu điện tử
- 电动玩具 (diàn dòng wán jù) - Đồ chơi điện
- 电子组装 (diàn zǐ zǔ zhuāng) - Lắp ráp điện tử
- 数码电视天线 (shù mǎ diàn shì tiān xiàn) - Anten TV kỹ thuật số
- 电动车辆 (diàn dòng chē liàng) - Xe điện
- 电动门锁 (diàn dòng mén suǒ) - Khóa cửa điện tử
- 电子支付 (diàn zǐ zhī fù) - Thanh toán điện tử
- 电动车电池 (diàn dòng chē diàn chí) - Pin xe điện
- 电子证书 (diàn zǐ zhèng shū) - Chứng chỉ điện tử
- 数码相机镜头 (shù mǎ xiàng jī jìng tóu) - Ống kính máy ảnh số
- 电磁炉煎锅 (diàn cí lú jiān guō) - Chảo điện từ
- 电动车轮胎 (diàn dòng chē lún tāi) - Lốp xe điện
- 电子商务 (diàn zǐ shāng wù) - Thương mại điện tử
- 电动窗帘控制系统 (diàn dòng chuāng lián kòng zhì xì tǒng) - Hệ thống điều khiển rèm cửa điện
- 电烤箱温度控制 (diàn kǎo xiāng wēn dù kòng zhì) - Điều khiển nhiệt độ lò nướng điện
- 数码电子书 (shù mǎ diàn zǐ shū) - Sách điện tử kỹ thuật số
- 电动牙刷头 (diàn dòng yá shuā tóu) - Đầu bàn chải điện
- 电子竞技 (diàn zǐ jìng jì) - Thể thao điện tử
- 电热水袋 (diàn rè shuǐ dài) - Bình nước nóng điện
- 电动滑板车配件 (diàn dòng huá bǎn chē pèi jiàn) - Phụ kiện xe đạp điện tự cân bằng
- 电子刀 (diàn zǐ dāo) - Dao điện tử
- 电动脚踏车 (diàn dòng jiǎo tà chē) - Xe đạp điện
- 电子商城 (diàn zǐ shāng chéng) - Trung tâm thương mại điện tử
- 电热毯控制器 (diàn rè tǎn kòng zhì qì) - Điều khiển chăn điện
- 数码相机存储卡 (shù mǎ xiàng jī cún chú kǎ) - Thẻ nhớ máy ảnh số
- 电子狗 (diàn zǐ gǒu) - Định vị hỗ trợ lái xe
- 电动蚊香液器 (diàn dòng wén xiāng yè qì) - Máy khuếch tán tinh dầu muỗi
- 电脑键盘 (diàn nǎo jiàn páng) - Bàn phím máy tính
- 电子合同 (diàn zǐ hé tong) - Hợp đồng điện tử
- 数码电子手表 (shù mǎ diàn zǐ shǒu biǎo) - Đồng hồ điện tử thông minh
- 电动扫帚 (diàn dòng sǎo zhǒu) - Chổi điện
- 数码相机包 (shù mǎ xiàng jī bāo) - Túi máy ảnh số
- 电烤炉架 (diàn kǎo lú jià) - Kệ lò nướng điện
- 电子元件 (diàn zǐ yuán jiàn) - Linh kiện điện tử
- 电动割草机刀片 (diàn dòng gē cǎo jī dāo piàn) - Lưỡi máy cắt cỏ điện
- 数码相机支架 (shù mǎ xiàng jī zhī jià) - Kính máy ảnh số
- 电动按摩器 (diàn dòng àn mó qì) - Máy massage điện
- 数码音乐播放器 (shù mǎ yīn yuè bò fàng qì) - Nghe nhạc số
- 电子目录 (diàn zǐ mù lù) - Thư mục điện tử
- 电动车胎 (diàn dòng chē tāi) - Lốp xe điện
- 电热水器温度控制 (diàn rè shuǐ qì wēn dù kòng zhì) - Điều khiển nhiệt độ bình nước nóng
- 数码电子画板 (shù mǎ diàn zǐ huà bǎn) - Bảng vẽ điện tử
- 电动按摩椅垫 (diàn dòng àn mó yǐ diàn) - Gối massage điện
- 数码电视台 (shù mǎ diàn shì tái) - Đài truyền hình số
- 电热水器定时器 (diàn rè shuǐ qì dìng shí qì) - Bộ hẹn giờ bình nước nóng
- 电动滑板车轮 (diàn dòng huá bǎn chē lún) - Bánh xe xe đạp điện tự cân bằng
- 电动工具维修 (diàn dòng gōng jù wéi xiū) - Sửa chữa dụng cụ điện
- 电子地图导航 (diàn zǐ dì tú dǎo háng) - Dẫn đường bản đồ điện tử
- 电子信箱 (diàn zǐ xìn xiāng) - Hộp thư điện tử
- 电热毯温度控制器 (diàn rè tǎn wēn dù kòng zhì qì) - Bộ điều khiển nhiệt độ chăn điện
- 电动滑板车刹车系统 (diàn dòng huá bǎn chē shā chē xì tǒng) - Hệ thống phanh xe đạp điện tự cân bằng
- 电子游戏设计 (diàn zǐ yóu xì shè jì) - Thiết kế game điện tử
- 电热水器加热元件 (diàn rè shuǐ qì jiā rè yuán jiàn) - Linh kiện sưởi bình nước nóng
- 数码电子化妆镜 (shù mǎ diàn zǐ huà zhuāng jìng) - Gương trang điểm số
- 电动车电机 (diàn dòng chē diàn jī) - Động cơ xe điện
- 电子音响系统 (diàn zǐ yīn xiǎng xì tǒng) - Hệ thống âm thanh điện tử
- 电动剃须刀刀头 (diàn dòng tì xū dāo dāo tóu) - Lưỡi cạo râu điện
- 电子书阅读软件 (diàn zǐ shū yuè dú ruǎn jiàn) - Phần mềm đọc sách điện tử
- 数码电子相册 (shù mǎ diàn zǐ xiàng cè) - Album ảnh số
- 电动鼠标 (diàn dòng shǔ biāo) - Chuột máy tính không dây
- 电磁炉炉具 (diàn cí lú lú jù) - Nồi điện từ
- 电子商店 (diàn zǐ shāng diàn) - Cửa hàng trực tuyến
- 电动搅拌器搅拌头 (diàn dòng jiǎo bàn qì jiǎo bàn tóu) - Đầu đánh trứng điện
- 数码电子词典 (shù mǎ diàn zǐ cí diǎn) - Từ điển điện tử
- 电动车电源适配器 (diàn dòng chē diàn yuán shì pèi qì) - Bộ chuyển đổi nguồn điện cho xe đạp điện
- 电子烟 (diàn zǐ yān) - Thuốc lá điện tử
- 电动洗脸刷 (diàn dòng xǐ liǎn shuā) - Bàn chải điện cho mặt
- 电子画板笔 (diàn zǐ huà bǎn bǐ) - Bút vẽ điện tử
- 电动工具配件 (diàn dòng gōng jù pèi jiàn) - Phụ kiện dụng cụ điện
- 电视机底座 (diàn shì jī dǐ zuò) - Chân đế TV
- 电子信函 (diàn zǐ xìn hàn) - Thư điện tử
- 数码电子手套 (shù mǎ diàn zǐ shǒu tào) - Găng tay điện tử
- 电动螺丝刀头 (diàn dòng luó sī dāo tóu) - Đầu vặn ốc điện
- 电磁炉锅盖 (diàn cí lú guō gài) - Nắp nồi điện từ
- 电子地图应用程序 (diàn zǐ dì tú yìng yòng chéng xù) - Ứng dụng bản đồ điện tử
- 电动按摩椅控制器 (diàn dòng àn mó yǐ kòng zhì qì) - Bộ điều khiển ghế massage điện
- 电烤箱温度显示屏 (diàn kǎo xiāng wēn dù xiǎn shì píng) - Màn hình hiển thị nhiệt độ lò nướng điện
- 电动车电池充电器 (diàn dòng chē diàn chí chōng diàn qì) - Sạc pin xe đạp điện
- 数码电子琴 (shù mǎ diàn zǐ qín) - Đàn piano điện tử
- 电动滑板车把手 (diàn dòng huá bǎn chē bǎ shǒu) - Tay lái xe đạp điện tự cân bằng
- 电子票务 (diàn zǐ piào wù) - Bán vé trực tuyến
- 电动车胎压检测器 (diàn dòng chē tāi yā jiǎn cè qì) - Thiết bị kiểm tra áp suất lốp xe điện
- 电子签名设备 (diàn zǐ qiān míng shè bèi) - Thiết bị ký điện tử
- 电磁炉感应区 (diàn cí lú gǎn yìng qū) - Khu vực cảm ứng nồi điện từ
- 电动车车轮 (diàn dòng chē chē lún) - Bánh xe xe điện
- 电子教材 (diàn zǐ jiào cái) - Giáo trình điện tử
- 电动剃须刀刀网 (diàn dòng tì xū dāo dāo wǎng) - Lưới cạo râu điện
- 电视遥控器按钮 (diàn shì yáo kòng qì àn niǔ) - Nút điều khiển remote TV
- 电子游戏开发者 (diàn zǐ yóu xì kāi fā zhě) - Nhà phát triển game điện tử
- 电磁炉电源线 (diàn cí lú diàn yuán xiàn) - Dây nguồn nồi điện từ
- 电子商务平台 (diàn zǐ shāng wù píng tái) - Nền tảng thương mại điện tử
- 电动螺丝刀电池 (diàn dòng luó sī dāo diàn chí) - Pin máy vặn ốc điện
- 电子教育资源 (diàn zǐ jiào yù zī yuán) - Tài nguyên giáo dục điện tử
- 数码电子钟 (shù mǎ diàn zǐ zhōng) - Đồng hồ điện tử
- 电动滑板车灯 (diàn dòng huá bǎn chē dēng) - Đèn xe đạp điện tự cân bằng
- 电热水器排气阀 (diàn rè shuǐ qì pái qì fá) - Van thoát khí bình nước nóng
- 电磁炉使用说明书 (diàn cí lú shǐ yòng shuō míng shū) - Hướng dẫn sử dụng nồi điện từ
- 电子信函格式 (diàn zǐ xìn hàn gé shì) - Định dạng thư điện tử
- 电动车刹车系统 (diàn dòng chē shā chē xì tǒng) - Hệ thống phanh xe điện
- 电动按摩椅震动 (diàn dòng àn mó yǐ zhèn dòng) - Chế độ rung ghế massage điện
- 电子娱乐 (diàn zǐ yú lè) - Giải trí điện tử
- 电动剃须刀清洁刷 (diàn dòng tì xū dāo qīng jié shuā) - Bàn chải làm sạch máy cạo râu điện
- 数码电视屏幕 (shù mǎ diàn shì píng mù) - Màn hình TV kỹ thuật số
- 电磁炉磁力感应 (diàn cí lú cí lì gǎn yìng) - Cảm biến từ trường nồi điện từ
- 电子烟口味 (diàn zǐ yān kǒu wèi) - Hương vị thuốc lá điện tử
- 电动螺丝刀电源 (diàn dòng luó sī dāo diàn yuán) - Nguồn điện máy vặn ốc điện
- 电子词典屏幕 (diàn zǐ cí diǎn píng mù) - Màn hình từ điển điện tử
- 电动滑板车踏板 (diàn dòng huá bǎn chē tà bǎn) - Bàn đạp xe đạp điện tự cân bằng
- 电子商务法规 (diàn zǐ shāng wù fǎ guī) - Quy định pháp luật thương mại điện tử
- 电动车刹车手柄 (diàn dòng chē shā chē shǒu bǐng) - Tay cầm phanh xe điện
- 数码相机存储容量 (shù mǎ xiàng jī cún chú róng liàng) - Dung lượng lưu trữ máy ảnh số
- 电磁炉火力调节 (diàn cí lú huǒ lì tiáo jié) - Điều chỉnh cường độ lửa nồi điện từ
- 电子支付系统 (diàn zǐ zhī fù xì tǒng) - Hệ thống thanh toán điện tử
- 数码音乐播放器耳机 (shù mǎ yīn yuè bò fàng qì ěr jī) - Tai nghe máy nghe nhạc số
- 电动剃须刀刀片 (diàn dòng tì xū dāo dāo piàn) - Lưỡi cạo râu máy cạo râu điện
- 电子书阅读器屏幕 (diàn zǐ shū yuè dú qì píng mù) - Màn hình đầu đọc sách điện tử
- 电动滑板车电池 (diàn dòng huá bǎn chē diàn chí) - Pin xe đạp điện tự cân bằng
- 数码相机自动对焦 (shù mǎ xiàng jī zì dòng duì jiāo) - Chế độ tự động lấy nét máy ảnh số
- 电热水器维修服务 (diàn rè shuǐ qì wéi xiū fú wù) - Dịch vụ sửa chữa bình nước nóng
- 电子邮件附件 (diàn zǐ yóu jiàn fù jiàn) - Đính kèm trong email
- 电动车后视镜 (diàn dòng chē hòu shì jìng) - Gương hậu xe điện
- 数码相机存储卡插槽 (shù mǎ xiàng jī cún chú kǎ chā suǒ) - Khe cắm thẻ nhớ máy ảnh số
- 电磁炉安全锁 (diàn cí lú ān quán suǒ) - Khóa an toàn nồi điện từ
- 电子支付密码 (diàn zǐ zhī fù mì mǎ) - Mật khẩu thanh toán điện tử
- 电动剃须刀充电器 (diàn dòng tì xū dāo chōng diàn qì) - Sạc máy cạo râu điện
- 电子商务平台费用 (diàn zǐ shāng wù píng tái fèi yòng) - Phí sử dụng nền tảng thương mại điện tử
- 电动滑板车折叠机构 (diàn dòng huá bǎn chē zhé dié jī gòu) - Cơ cấu gập xe đạp điện tự cân bằng
- 电子钱包 (diàn zǐ qián bāo) - Ví điện tử
- 数码相机防水性能 (shù mǎ xiàng jī fáng shuǐ xìng néng) - Khả năng chống nước của máy ảnh số
- 电动车轮胎气压 (diàn dòng chē lún tāi qì yā) - Áp suất lốp xe đạp điện
- 电子合同签署 (diàn zǐ hé tong qiān shǔ) - Ký hợp đồng điện tử
- 电动牙刷替换刷头 (diàn dòng yá shuā tì huàn shuā tóu) - Đầu thay thế cho bàn chải điện
- 电磁炉倒计时功能 (diàn cí lú dào jì shí gōng néng) - Chế độ hẹn giờ nồi điện từ
- 电子商务安全性 (diàn zǐ shāng wù ān quán xìng) - An ninh trong thương mại điện tử
- 电动剃须刀清洁液 (diàn dòng tì xū dāo qīng jié yè) - Nước làm sạch máy cạo râu điện
- 电子游戏开发工具 (diàn zǐ yóu xì kāi fā gōng jù) - Công cụ phát triển game điện tử
- 电动车充电桩 (diàn dòng chē chōng diàn zhuāng) - Trạm sạc xe điện
- 数码电子手表功能 (shù mǎ diàn zǐ shǒu biǎo gōng néng) - Các tính năng của đồng hồ điện tử
- 电动滑板车座椅 (diàn dòng huá bǎn chē zuò yǐ) - Ghế xe đạp điện tự cân bằng
- 电子邮件过滤器 (diàn zǐ yóu jiàn guò lǜ qì) - Bộ lọc email
- 电磁炉温度调节 (diàn cí lú wēn dù tiáo jié) - Điều chỉnh nhiệt độ nồi điện từ
- 电动车遥控器 (diàn dòng chē yáo kòng qì) - Remote xe điện
- 电子商务法规遵守 (diàn zǐ shāng wù fǎ guī zūn shǒu) - Tuân thủ quy định pháp luật thương mại điện tử
- 电热水器节能模式 (diàn rè shuǐ qì jié néng mó shì) - Chế độ tiết kiệm năng lượng của bình nước nóng
- 电动车防盗系统 (diàn dòng chē fáng dào xì tǒng) - Hệ thống chống trộm xe điện
- 电子书下载平台 (diàn zǐ shū xià zài píng tái) - Nền tảng tải sách điện tử
- 电动滑板车前灯 (diàn dòng huá bǎn chē qián dēng) - Đèn trước xe đạp điện tự cân bằng
- 电子商务推广 (diàn zǐ shāng wù tuī guǎng) - Quảng bá thương mại điện tử
- 电磁炉炉面材质 (diàn cí lú lú miàn cái zhì) - Chất liệu bề mặt nồi điện từ
- 电动车转向灯 (diàn dòng chē zhuǎn xiàng dēng) - Đèn xi-nhan xe điện
- 数码相机白平衡 (shù mǎ xiàng jī bái píng héng) - Cân bằng trắng máy ảnh số
- 电子邮件回复 (diàn zǐ yóu jiàn huí fù) - Trả lời email
- 电动剃须刀刮胡刀头 (diàn dòng tì xū dāo guā hú dāo tóu) - Lưỡi cạo râu cho việc cạo râu máy cạo râu điện
- 电磁炉故障检修 (diàn cí lú gù zhàng jiǎn xiū) - Kiểm tra và sửa chữa lỗi nồi điện từ
- 电子商务网站 (diàn zǐ shāng wù wǎng zhàn) - Trang web thương mại điện tử
- 电动牙刷充电器 (diàn dòng yá shuā chōng diàn qì) - Sạc đánh răng điện
- 电子合同存档 (diàn zǐ hé tong cún dàng) - Lưu trữ hợp đồng điện tử
- 数码电视机顶盒 (shù mǎ diàn shì jī dǐng hé) - Hộp truyền hình số
- 电动车电机控制器 (diàn dòng chē diàn jī kòng zhì qì) - Bộ điều khiển động cơ xe điện
- 电子书排版设计 (diàn zǐ shū pái bǎn shè jì) - Thiết kế bố trí sách điện tử
- 电动滑板车速度计 (diàn dòng huá bǎn chē sù dù jì) - Đồng hồ tốc độ xe đạp điện tự cân bằng
- 电磁炉使用方法 (diàn cí lú shǐ yòng fāng fǎ) - Cách sử dụng nồi điện từ
- 电子支付账户 (diàn zǐ zhī fù zhàng hù) - Tài khoản thanh toán điện tử
- 电动剃须刀防水性能 (diàn dòng tì xū dāo fáng shuǐ xìng néng) - Khả năng chống nước của máy cạo râu điện
- 电子商务策略 (diàn zǐ shāng wù cè lüè) - Chiến lược thương mại điện tử
- 电动滑板车充电站 (diàn dòng huá bǎn chē chōng diàn zhàn) - Trạm sạc xe đạp điện tự cân bằng
- 数码相机光学变焦 (shù mǎ xiàng jī guāng xué biàn jiāo) - Zoom quang học máy ảnh số
- 电磁炉定时功能 (diàn cí lú dìng shí gōng néng) - Chức năng hẹn giờ nồi điện từ
- 电子商务交易 (diàn zǐ shāng wù jiāo yì) - Giao dịch thương mại điện tử
- 电动车轮胎胶 (diàn dòng chē lún tāi jiāo) - Keo lốp xe đạp điện
- 电子邮件垃圾邮件 (diàn zǐ yóu jiàn lā jī yóu jiàn) - Thư rác trong email
- 电动滑板车电池寿命 (diàn dòng huá bǎn chē diàn chí shòu mìng) - Tuổi thọ pin xe đạp điện tự cân bằng
- 电磁炉散热风扇 (diàn cí lú sàn rè fēng shàn) - Quạt làm mát nồi điện từ
- 数码相机触摸屏 (shù mǎ xiàng jī chù mō píng) - Màn hình cảm ứng máy ảnh số
- 电子合同签署流程 (diàn zǐ hé tong qiān shǔ liú chéng) - Quy trình ký hợp đồng điện tử
- 电动剃须刀旅行袋 (diàn dòng tì xū dāo lǚ xíng dài) - Túi đựng máy cạo râu điện khi đi du lịch
- 电磁炉电源开关 (diàn cí lú diàn yuán kāi guān) - Nút nguồn của nồi điện từ
- 电动滑板车防滑胶 (diàn dòng huá bǎn chē fáng huá jiāo) - Keo chống trơn trượt xe đạp điện tự cân bằng
- 电子商务用户界面 (diàn zǐ shāng wù yòng hù jiè miàn) - Giao diện người dùng thương mại điện tử
- 电动车折叠设计 (diàn dòng chē zhé dié shè jì) - Thiết kế gập gọn của xe điện
- 数码电子产品 (shù mǎ diàn zǐ chǎn pǐn) - Sản phẩm điện tử số
- 电磁炉加热元件 (diàn cí lú jiā rè yuán jiàn) - Bộ phận làm nóng trong nồi điện từ
- 电子邮件加密 (diàn zǐ yóu jiàn jiā mì) - Mã hóa email
- 电动剃须刀自动清洁 (diàn dòng tì xū dāo zì dòng qīng jié) - Tự động làm sạch máy cạo râu điện
- 电磁炉风扇散热 (diàn cí lú fēng shàn sàn rè) - Quạt làm mát và làm mát cho nồi điện từ
- 电动滑板车车轮 (diàn dòng huá bǎn chē chē lún) - Bánh xe của xe đạp điện tự cân bằng
- 电子书格式 (diàn zǐ shū gé shì) - Định dạng sách điện tử
- 电动车遥控器电池 (diàn dòng chē yáo kòng qì diàn chí) - Pin remote xe điện
- 数码电视信号 (shù mǎ diàn shì xìn hào) - Tín hiệu TV số
- 电磁炉烹饪功能 (diàn cí lú pēng rè gōng néng) - Chức năng nấu ăn của nồi điện từ
- 电子商务交易记录 (diàn zǐ shāng wù jiāo yì jì lù) - Lịch sử giao dịch thương mại điện tử
- 电动剃须刀电源线 (diàn dòng tì xū dāo diàn yuán xiàn) - Dây nguồn của máy cạo râu điện
- 电磁炉外壳材质 (diàn cí lú wài hé cái zhì) - Chất liệu vỏ nồi điện từ
- 电子邮件过滤规则 (diàn zǐ yóu jiàn guò lǜ guī zé) - Quy tắc lọc email
- 电动滑板车儿童座椅 (diàn dòng huá bǎn chē ér tóng zuò yǐ) - Ghế trẻ em cho xe đạp điện tự cân bằng
- 电磁炉面板控制 (diàn cí lú miàn bǎn kòng zhì) - Bảng điều khiển nồi điện từ
- 电子商务数据分析 (diàn zǐ shāng wù shù jù fēn xī) - Phân tích dữ liệu thương mại điện tử
- 电动车后备箱 (diàn dòng chē hòu bèi xiāng) - Cốp xe điện
- 数码相机防抖功能 (shù mǎ xiàng jī fáng dǒu gōng néng) - Chức năng chống rung máy ảnh số
- 电磁炉安全保护 (diàn cí lú ān quán bǎo hù) - Bảo vệ an toàn cho nồi điện từ
- 电子商务交易平台 (diàn zǐ shāng wù jiāo yì píng tái) - Nền tảng giao dịch thương mại điện tử
- 电动剃须刀旋转刀头 (diàn dòng tì xū dāo xuán zhuǎn dāo tóu) - Lưỡi cạo râu xoay của máy cạo râu điện
- 电磁炉温度调节器 (diàn cí lú wēn dù tiáo jié qì) - Bộ điều chỉnh nhiệt độ nồi điện từ
- 电子邮件发送 (diàn zǐ yóu jiàn fā sòng) - Gửi email
- 电动滑板车充电时间 (diàn dòng huá bǎn chē chōng diàn shí jiān) - Thời gian sạc xe đạp điện tự cân bằng
- 数码电子屏幕保护 (shù mǎ diàn zǐ píng mù bǎo hù) - Bảo vệ màn hình số
- 电磁炉节能模式 (diàn cí lú jié néng mó shì) - Chế độ tiết kiệm năng lượng của nồi điện từ
- 电子商务客户服务 (diàn zǐ shāng wù kè hù fú wù) - Dịch vụ khách hàng thương mại điện tử
- 电动剃须刀振动 (diàn dòng tì xū dāo zhèn dòng) - Chế độ rung của máy cạo râu điện
- 电磁炉防滑底座 (diàn cí lú fáng huá dǐ zuò) - Đế chống trơn trượt cho nồi điện từ
- 数码相机自拍杆 (shù mǎ xiàng jī zì pāi gān) - Gậy tự sướng cho máy ảnh số
- 电子书出版商 (diàn zǐ shū chū bǎn shāng) - Nhà xuất bản sách điện tử
- 电动滑板车自平衡 (diàn dòng huá bǎn chē zì píng héng) - Tự cân bằng của xe đạp điện tự cân bằng
- 电磁炉加热功率 (diàn cí lú jiā rè gōng lǜ) - Công suất làm nóng của nồi điện từ
- 电子邮件主题 (diàn zǐ yóu jiàn zhǔ tí) - Chủ đề email
- 电动车电量显示 (diàn dòng chē diàn liàng xiǎn shì) - Hiển thị dung lượng pin của xe điện
- 数码电视广告 (shù mǎ diàn shì guǎng gào) - Quảng cáo truyền hình số
- 电磁炉炉体材质 (diàn cí lú lú tǐ cái zhì) - Chất liệu thân nồi điện từ
- 电子商务市场 (diàn zǐ shāng wù shì chǎng) - Thị trường thương mại điện tử
- 电动剃须刀调速器 (diàn dòng tì xū dāo tiáo sù qì) - Bộ điều chỉnh tốc độ của máy cạo râu điện
- 电磁炉操作按钮 (diàn cí lú cāo zuò àn niǔ) - Nút điều khiển nồi điện từ
- 电子邮件收件箱 (diàn zǐ yóu jiàn shōu jiàn xiāng) - Hộp thư đến email
- 电动滑板车悬挂系统 (diàn dòng huá bǎn chē xuán guà xì tǒng) - Hệ thống treo xe đạp điện tự cân bằng
- 电磁炉漏电保护 (diàn cí lú lòu diàn bǎo hù) - Bảo vệ chống rò điện của nồi điện từ
- 电子书销售平台 (diàn zǐ shū xiāo shòu píng tái) - Nền tảng bán sách điện tử
- 电动车行车灯 (diàn dòng chē xíng chē dēng) - Đèn xe chạy của xe điện
- 数码音响系统 (shù mǎ yīn xiǎng xì tǒng) - Hệ thống âm thanh số
- 电磁炉电子显示屏 (diàn cí lú diàn zǐ xiǎn shì píng) - Màn hình hiển thị điện tử của nồi điện từ
- 电动剃须刀刀头保护罩 (diàn dòng tì xū dāo dāo tóu bǎo hù zhào) - Nắp bảo vệ lưỡi cạo râu của máy cạo râu điện
- 电子商务投资 (diàn zǐ shāng wù tóu zī) - Đầu tư thương mại điện tử
- 电动滑板车遥控器 (diàn dòng huá bǎn chē yáo kòng qì) - Remote điều khiển xe đạp điện tự cân bằng
- 数码电视解码器 (shù mǎ diàn shì jiě mǎ qì) - Bộ giải mã TV số
- 电磁炉底座高度调节 (diàn cí lú dǐ zuò gāo dù tiáo jié) - Điều chỉnh độ cao đế của nồi điện từ
- 电子邮件附件下载 (diàn zǐ yóu jiàn fù jiàn xià zài) - Tải xuống tập tin đính kèm trong email
- 电动剃须刀手柄设计 (diàn dòng tì xū dāo shǒu bǐng shè jì) - Thiết kế cán của máy cạo râu điện
- 电磁炉炉具配件 (diàn cí lú lú jù pèi jiàn) - Phụ kiện nồi điện từ
- 电动滑板车电池充电器 (diàn dòng huá bǎn chē diàn chí chōng diàn qì) - Sạc pin xe đạp điện tự cân bằng
- 电磁炉声音提示 (diàn cí lú shēng yīn tí shì) - Cảnh báo âm thanh của nồi điện từ
- 数码相机感光元件 (shù mǎ xiàng jī gǎn guāng yuán jiàn) - Cảm biến ánh sáng của máy ảnh số
- 电子商务数据隐私 (diàn zǐ shāng wù shù jù yǐn sī) - Quyền riêng tư dữ liệu thương mại điện tử
- 电动剃须刀灯光指示 (diàn dòng tì xū dāo dēng guāng zhǐ shì) - Đèn báo hiệu của máy cạo râu điện
- 电磁炉烹饪模式 (diàn cí lú pēng rè mó shì) - Chế độ nấu ăn của nồi điện từ
- 电子书内容编辑 (diàn zǐ shū nèi róng biān jí) - Biên tập nội dung sách điện tử
- 电动滑板车防晃杆 (diàn dòng huá bǎn chē fáng huàng gān) - Gia cố chống lắc cho xe đạp điện tự cân bằng
- 电磁炉温度显示 (diàn cí lú wēn dù xiǎn shì) - Hiển thị nhiệt độ của nồi điện từ
- 数码相机摄像功能 (shù mǎ xiàng jī shè xiàng gōng néng) - Chức năng quay phim của máy ảnh số
- 电动车充电线 (diàn dòng chē chōng diàn xiàn) - Dây sạc xe điện
- 电子邮件发送者 (diàn zǐ yóu jiàn fā sòng zhě) - Người gửi email
- 电磁炉倒计时器 (diàn cí lú dào jì shí qì) - Đồng hồ đếm giờ của nồi điện từ
- 电动滑板车遥控器电池 (diàn dòng huá bǎn chē yáo kòng qì diàn chí) - Pin remote xe đạp điện
- 电磁炉故障排除 (diàn cí lú gù zhàng pái chú) - Xử lý sự cố nồi điện từ
- 电子邮件存储空间 (diàn zǐ yóu jiàn cún chú kōng jiān) - Không gian lưu trữ email
- 电磁炉使用指南 (diàn cí lú shǐ yòng zhǐ nán) - Hướng dẫn sử dụng nồi điện từ
- 电子书下载链接 (diàn zǐ shū xià zài liàn jiē) - Liên kết tải sách điện tử
- 电动滑板车车把 (diàn dòng huá bǎn chē chē bǎ) - Ghi đông xe đạp điện tự cân bằng
- 电磁炉电源线 (diàn cí lú diàn yuán xiàn) - Dây nguồn của nồi điện từ
- 电子邮件回执 (diàn zǐ yóu jiàn huí zhí) - Biên nhận email
- 电动剃须刀充电底座 (diàn dòng tì xū dāo chōng diàn dǐ zuò) - Đế sạc máy cạo râu điện
- 电磁炉保温功能 (diàn cí lú bǎo wēn gōng néng) - Chức năng giữ ấm của nồi điện từ
- 电子书价格 (diàn zǐ shū jià gé) - Giá sách điện tử
- 电动滑板车电机 (diàn dòng huá bǎn chē diàn jī) - Động cơ xe đạp điện tự cân bằng
- 电磁炉厨具 (diàn cí lú chú jù) - Dụng cụ nấu ăn cho nồi điện từ
- 电视机 (diàn shì jī) - TV
- 洗衣机 (xǐ yī jī) - Máy giặt
- 冰箱 (bīng xiāng) - Tủ lạnh
- 空调 (kōng tiáo) - Điều hòa nhiệt độ
- 微波炉 (wēi bō lú) - Lò vi sóng
- 烤箱 (kǎo xiāng) - Lò nướng
- 吸尘器 (xī chén qì) - Máy hút bụi
- 咖啡机 (kā fēi jī) - Máy pha cà phê
- 电磁炉 (diàn cí lú) - Nồi điện từ
- 汽水机 (qì shuǐ jī) - Máy tạo nước ngọt
- 热水器 (rè shuǐ qì) - Máy nước nóng
- 洗碗机 (xǐ wǎn jī) - Máy rửa chén
- 吹风机 (chuī fēng jī) - Máy sấy tóc
- 电吹风 (diàn chuī fēng) - Máy sấy tóc điện
- 空气净化器 (kōng qì jìng huà qì) - Máy lọc không khí
- 电动刀 (diàn dòng dāo) - Máy cắt điện
- 食物处理器 (shí wù chǔ lǐ qì) - Máy xử lý thực phẩm
- 电动牙刷 (diàn dòng yá shuā) - Bàn chải điện
- 电饭煲 (diàn fàn bāo) - Nồi cơm điện
- 扫地机器人 (sǎo dì jī qì rén) - Robot hút bụi
- 电子秤 (diàn zǐ chèng) - Cân điện tử
- 音响系统 (yīn xiǎng xì tǒng) - Hệ thống âm thanh
- 电动窗帘 (diàn dòng chuāng lián) - Rèm cửa điện
- 壁挂式空调 (bì guà shì kōng tiáo) - Điều hòa treo tường
- 榨汁机 (zhà zhī jī) - Máy ép trái cây
- 电视机顶盒 (diàn shì jī dǐng hé) - Decoder TV
- 電熨斗 (diàn yùn dǒu) - Bàn là điện
- 电动按摩器 (diàn dòng àn mó qì) - Máy mát-xa điện
- 电热水壶 (diàn rè shuǐ hú) - Ấm đun nước điện
- 电动开瓶器 (diàn dòng kāi píng qì) - Máy mở nắp chai điện
- 咖啡磨豆机 (kā fēi mó dòu jī) - Máy xay cà phê
- 空气加湿器 (kōng qì jiā shī qì) - Máy tạo ẩm không khí
- 空气净化器滤网 (kōng qì jìng huà qì lǜ wǎng) - Bộ lọc cho máy lọc không khí
- 电视遥控器 (diàn shì yáo kòng qì) - Remote TV
- 电子温度计 (diàn zǐ wēn dù jì) - Nhiệt kế điện tử
- 电脑键盘 (diàn nǎo jiàn pán) - Bàn phím máy tính
- 冷冻库 (lěng dòng kù) - Tủ lạnh đông
- 电动搅拌器 (diàn dòng jiǎo bàn qì) - Máy trộn điện
- 风扇 (fēng shàn) - Quạt
- 电子体重秤 (diàn zǐ tǐ zhòng chèng) - Cân cơ thể điện tử
- 电视音响 (diàn shì yīn xiǎng) - Âm thanh TV
- 风干机 (fēng gān jī) - Máy sấy
- 电热毯 (diàn rè biǎn) - Chăn điện
- 电脑鼠标 (diàn nǎo shǔ biāo) - Chuột máy tính
- 豆浆机 (dòu jiāng jī) - Máy làm đậu nành
- 热水袋 (rè shuǐ dài) - Bình nước nóng
- 电磁炉炉头 (diàn cí lú lú tóu) - Bếp nồi điện từ
- 电视屏幕 (diàn shì píng mù) - Màn hình TV
- 电脑硬盘 (diàn nǎo yìng pán) - Ổ cứng máy tính
- 电炖锅 (diàn dùn guō) - Nồi hấp điện
- 电子报警器 (diàn zǐ bào jǐng qì) - Báo động điện tử
- 电热水器 (diàn rè shuǐ qì) - Bình nước nóng điện
- 烘干机 (hōng gān jī) - Máy sấy quần áo
- 豆腐机 (dòu fǔ jī) - Máy làm đậu hủ
- 高压锅 (gāo yā guō) - Nồi áp suất
- 手持吸尘器 (shǒu chí xī chén qì) - Máy hút bụi cầm tay
- 电子琴 (diàn zǐ qín) - Đàn điện tử
- 电视机支架 (diàn shì jī zhī jià) - Kệ đựng TV
- 空气净化器滤芯 (kōng qì jìng huà qì lǜ xìn) - Lõi lọc cho máy lọc không khí
- 烤面包机 (kǎo miàn bāo jī) - Máy làm bánh mì
- 美容仪器 (měi róng yí qì) - Thiết bị làm đẹp
- 空调遥控器 (kōng tiáo yáo kòng qì) - Remote điều hòa
- 电子血压计 (diàn zǐ xuè yā jì) - Máy đo huyết áp điện tử
- 洗衣机滤网 (xǐ yī jī lǜ wǎng) - Bộ lọc máy giặt
- 电磁炉调节器 (diàn cí lú tiáo jié qì) - Bộ điều chỉnh nồi điện từ
- 洗碗机洗涤剂 (xǐ wǎn jī xǐ dí jì) - Detergent máy rửa chén
- 电子數位相框 (diàn zǐ shù wèi xiàng kuàng) - Khung ảnh số
- 电视信号线 (diàn shì xìn hào xiàn) - Dây tín hiệu TV
- 电脑主机 (diàn nǎo zhǔ jī) - CPU máy tính
- 电动牙刷刷头 (diàn dòng yá shuā shuā tóu) - Đầu bàn chải điện
- 豆浆机滤网 (dòu jiāng jī lǜ wǎng) - Bộ lọc máy làm đậu nành
- 电磁炉防烫手柄 (diàn cí lú fáng tàng shǒu bǐng) - Tay cầm chống nóng cho nồi điện từ
- 洗衣机脱水功能 (xǐ yī jī tuō shuǐ gōng néng) - Chức năng làm khô của máy giặt
- 电视墙挂架 (diàn shì qiáng guà jià) - Kệ treo tường cho TV
- 空调滤网 (kōng tiáo lǜ wǎng) - Bộ lọc điều hòa
- 电磁炉磁力调节 (diàn cí lú cí lì tiáo jié) - Điều chỉnh từ tính cho nồi điện từ
- 电动工具 (diàn dòng gōng jù) - Dụng cụ điện
- 风扇叶片 (fēng shàn yè piàn) - Cánh quạt
- 电脑显示器 (diàn nǎo xiǎn shì qì) - Màn hình máy tính
- 电动煮蛋器 (diàn dòng zhǔ dàn qì) - Máy luộc trứng điện
- 榨汁机刀片 (zhà zhī jī dāo piàn) - Lưỡi máy ép trái cây
- 电磁炉电磁场 (diàn cí lú diàn cí chǎng) - Trường điện từ của nồi điện từ
- 电视机架座 (diàn shì jī jià zuò) - Chân đỡ cho TV
- 电子琴音量调节 (diàn zǐ qín yīn liàng tiáo jié) - Điều chỉnh âm lượng đàn điện tử
- 电动搅拌器搅拌杆 (diàn dòng jiǎo bàn qì jiǎo bàn gān) - Que trộn của máy trộn điện
- 电热水器温度调节 (diàn rè shuǐ qì wēn dù tiáo jié) - Điều chỉnh nhiệt độ của bình nước nóng điện
- 空气净化器空滤网 (kōng qì jìng huà qì kōng lǜ wǎng) - Bộ lọc không khí cho máy lọc không khí
- 电磁炉加热区域 (diàn cí lú jiā rè qū yù) - Khu vực làm nóng của nồi điện từ
- 洗衣机漂洗功能 (xǐ yī jī piǎo xǐ gōng néng) - Chức năng xả nước sạch của máy giặt
- 电视机背板 (diàn shì jī bèi bǎn) - Bảng sau của TV
- 热水器调温器 (rè shuǐ qì tiáo wēn qì) - Bộ điều chỉnh nhiệt độ của bình nước nóng
- 电动扫地机 (diàn dòng sǎo dì jī) - Robot hút bụi điện
- 电脑摄像头 (diàn nǎo shè xiàng tóu) - Webcam máy tính
- 厨房抽油烟机 (chú fáng chōu yóu yān jī) - Máy hút mùi bếp
- 电视机遥控器 (diàn shì jī yáo kòng qì) - Remote TV
- 空气净化器过滤器 (kōng qì jìng huà qì guò lǜ qì) - Bộ lọc không khí cho máy lọc không khí
- 音响音量调节 (yīn xiǎng yīn liàng tiáo jié) - Điều chỉnh âm lượng âm thanh
- 电动搅拌器配件 (diàn dòng jiǎo bàn qì pèi jiàn) - Phụ kiện của máy trộn điện
- 空调温度控制 (kōng tiáo wēn dù kòng zhì) - Điều khiển nhiệt độ điều hòa
- 电子邮件通知 (diàn zǐ yóu jiàn tōng zhī) - Thông báo email
- 电磁炉火力调节 (diàn cí lú huǒ lì tiáo jié) - Điều chỉnh lực lượng lửa của nồi điện từ
- 电脑屏幕保护器 (diàn nǎo píng mù bǎo hù qì) - Bảo vệ màn hình máy tính
- 电动刮胡刀 (diàn dòng guā hú dāo) - Máy cạo râu điện
- 电磁炉散热风扇 (diàn cí lú sàn rè fēng shàn) - Quạt tản nhiệt cho nồi điện từ
- 电视机底座 (diàn shì jī dǐ zuò) - Chân đế của TV
- 空气净化器滤芯更换 (kōng qì jìng huà qì lǜ xìn gēng huàn) - Thay thế bộ lọc cho máy lọc không khí
- 电动剪草机 (diàn dòng jiǎn cǎo jī) - Máy cắt cỏ điện
- 电子琴演奏 (diàn zǐ qín yǎn zòu) - Chơi đàn điện tử
- 电视机音响 (diàn shì jī yīn xiǎng) - Âm thanh TV
- 电动按摩椅 (diàn dòng àn mó yǐ) - Ghế mát-xa điện
- 热水器出水口 (rè shuǐ qì chū shuǐ kǒu) - Ổ nước nóng
- 电磁炉调理功能 (diàn cí lú tiáo lǐ gōng néng) - Chức năng hâm nóng của nồi điện từ
- 洗衣机洗衣程序 (xǐ yī jī xǐ yī chéng xù) - Chu trình giặt của máy giặt
- 电子书阅读器屏保 (diàn zǐ shū yuè dú qì píng bǎo) - Màn hình chờ cho đầu đọc sách điện tử
- 电动吹风机 (diàn dòng chuī fēng jī) - Máy sấy tóc điện
- 电磁炉灶具 (diàn cí lú zào jù) - Bếp nồi điện từ
- 电子商务平台 (diàn zǐ shāng wù píng tái) - Nền tảng thương mại điện tử
- 空调过滤网清洗 (kōng tiáo guò lǜ wǎng qīng xǐ) - Làm sạch bộ lọc điều hòa
- 电磁炉锅具选择 (diàn cí lú guō jù xuǎn zé) - Lựa chọn nồi cho nồi điện từ
- 电动按摩枕 (diàn dòng àn mó zhěn) - Gối mát-xa điện
- 电子游戏机 (diàn zǐ yóu xì jī) - Máy chơi game điện tử
- 空调遥控器电池 (kōng tiáo yáo kòng qì diàn chí) - Pin remote điều hòa
- 电视机投影仪 (diàn shì jī tóu yǐng yí) - Máy chiếu TV
- 洗衣机脱水速度 (xǐ yī jī tuō shuǐ sù dù) - Tốc độ làm khô của máy giặt
- 电动工具充电器 (diàn dòng gōng jù chōng diàn qì) - Sạc cho dụng cụ điện
- 电子书格式支持 (diàn zǐ shū gé shì zhī chí) - Hỗ trợ định dạng sách điện tử
- 电磁炉烹饪时间 (diàn cí lú pēng rè shí jiān) - Thời gian nấu ăn của nồi điện từ
- 烤面包机弹出按钮 (kǎo miàn bāo jī tán chū àn niǔ) - Nút đẩy cho máy làm bánh mì
- 电脑散热风扇 (diàn nǎo sàn rè fēng shàn) - Quạt tản nhiệt máy tính
- 电磁炉安全锁 (diàn cí lú ān quán suǒ) - Khóa an toàn cho nồi điện từ
- 洗衣机排水管 (xǐ yī jī pái shuǐ guǎn) - Ống xả nước của máy giặt
- 电视信号接收器 (diàn shì xìn hào jiē shōu qì) - Bộ thu tín hiệu TV
- 电动吸尘器过滤器 (diàn dòng xī chén qì guò lǜ qì) - Bộ lọc của máy hút bụi điện
- 电磁炉磁力感应 (diàn cí lú cí lì gǎn yìng) - Cảm biến từ tính của nồi điện từ
- 空气净化器除湿功能 (kōng qì jìng huà qì chú shī gōng néng) - Chức năng hút ẩm của máy lọc không khí
- 电动牙刷充电底座 (diàn dòng yá shuā chōng diàn dǐ zuò) - Đế sạc của bàn chải điện
- 电子琴调音器 (diàn zǐ qín tiáo yīn qì) - Dụng cụ điều chỉnh âm cho đàn điện tử
- 电视遥控器按钮 (diàn shì yáo kòng qì àn niǔ) - Nút của remote TV
- 电脑软件更新 (diàn nǎo ruǎn jiàn gēng xīn) - Cập nhật phần mềm máy tính
- 电动扫地机传感器 (diàn dòng sǎo dì jī chuán gǎn qì) - Cảm biến của robot hút bụi điện
- 电子书目录 (diàn zǐ shū mù lù) - Mục lục sách điện tử
- 电磁炉使用功率 (diàn cí lú shǐ yòng gōng lǜ) - Công suất sử dụng của nồi điện từ
- 洗衣机洗涤液槽 (xǐ yī jī xǐ dí yè cáo) - Ngăn nước xả dưới của máy giặt
- 电视机声音调节 (diàn shì jī shēng yīn tiáo jié) - Điều chỉnh âm thanh của TV
- 电动搅拌器搅拌碗 (diàn dòng jiǎo bàn qì jiǎo bàn wǎn) - Bát trộn của máy trộn điện
- 电子钢琴 (diàn zǐ gāng qín) - Đàn piano điện tử
- 电磁炉底座 (diàn cí lú dǐ zuò) - Chân đế của nồi điện từ
- 电脑硬件设备 (diàn nǎo yìng jiàn shè bèi) - Thiết bị phần cứng máy tính
- 电动剃须刀刀头 (diàn dòng tì xū dāo dāo tóu) - Đầu cạo râu của máy cạo râu điện
- 电磁炉防水保护 (diàn cí lú fáng shuǐ bǎo hù) - Chức năng chống nước cho nồi điện từ
- 空调节能模式 (kōng tiáo jié néng mó shì) - Chế độ tiết kiệm năng lượng điều hòa
- 电磁炉故障指示 (diàn cí lú gù zhàng zhǐ shì) - Đèn báo lỗi của nồi điện từ
- 电脑储存空间 (diàn nǎo chǔ cún kōng jiān) - Dung lượng lưu trữ của máy tính
- 电动按摩器振动模式 (diàn dòng àn mó qì zhèn dòng mó shì) - Chế độ rung của máy mát-xa điện
- 空气净化器杀菌功能 (kōng qì jìng huà qì shā jùn gōng néng) - Chức năng diệt khuẩn của máy lọc không khí
- 电子琴键盘 (diàn zǐ qín jiàn pán) - Bàn phím đàn điện tử
- 电视机立体声 (diàn shì jī lì tǐ shēng) - Âm thanh stereo của TV
- 电磁炉烹饪模式 (diàn cí lú pēng rè mó shì) - Chế độ nấu ăn của nồi điện từ
- 电脑屏保设置 (diàn nǎo píng bǎo shè zhì) - Cài đặt màn hình chờ máy tính
- 电动吸尘器吸头 (diàn dòng xī chén qì xī tóu) - Đầu hút của máy hút bụi điện
- 电子书下载 (diàn zǐ shū xià zài) - Tải sách điện tử
- 空调风速调节 (kōng tiáo fēng sù tiáo jié) - Điều chỉnh tốc độ gió điều hòa
- 电视机画质 (diàn shì jī huà zhì) - Chất lượng hình ảnh của TV
- 电脑操作系统 (diàn nǎo cāo zuò xì tǒng) - Hệ điều hành máy tính
- 电动搅拌器速度控制 (diàn dòng jiǎo bàn qì sù dù kòng zhì) - Điều chỉnh tốc độ của máy trộn điện
- 电磁炉节能功能 (diàn cí lú jié néng gōng néng) - Chức năng tiết kiệm năng lượng của nồi điện từ
- 洗衣机漂洗液槽 (xǐ yī jī piǎo xǐ yè cáo) - Ngăn nước xả dưới của máy giặt
- 电子琴音色选择 (diàn zǐ qín yīn sè xuǎn zé) - Lựa chọn âm sắc của đàn điện tử
- 电视机观看角度 (diàn shì jī guān kàn jiǎo dù) - Góc nhìn của TV
- 电磁炉定时功能 (diàn cí lú dìng shí gōng néng) - Chức năng đặt thời gian của nồi điện từ
- 空气净化器除尘功能 (kōng qì jìng huà qì chú chén gōng néng) - Chức năng làm sạch bụi của máy lọc không khí
- 电动牙刷震动模式 (diàn dòng yá shuā zhèn dòng mó shì) - Chế độ rung của bàn chải điện
- 电子书阅读器亮度调节 (diàn zǐ shū yuè dú qì liàng dù tiáo jié) - Điều chỉnh độ sáng cho đầu đọc sách điện tử
- 电脑光驱 (diàn nǎo guāng qū) - Ổ đĩa máy tính
- 电磁炉冷却风扇 (diàn cí lú lěng què fēng shàn) - Quạt làm mát cho nồi điện từ
- 电视机遥控器配对 (diàn shì jī yáo kòng qì pèi duì) - Đồng bộ remote với TV
- 空调温度显示 (kōng tiáo wēn dù xiǎn shì) - Hiển thị nhiệt độ điều hòa
- 电磁炉电源开关 (diàn cí lú diàn yuán kāi guān) - Nút nguồn của nồi điện từ
- 电子琴音量调节 (diàn zǐ qín yīn liàng tiáo jié) - Điều chỉnh âm lượng của đàn điện tử
- 电视机护眼模式 (diàn shì jī hù yǎn mó shì) - Chế độ bảo vệ mắt của TV
- 电脑键盘快捷键 (diàn nǎo jiàn pán kuài jié jiàn) - Phím tắt bàn phím máy tính
- 空气净化器负离子发生器 (kōng qì jìng huà qì fù lí zǐ fā shēng qì) - Máy tạo ion âm cho máy lọc không khí
- 电子琴教学模式 (diàn zǐ qín jiào xué mó shì) - Chế độ dạy đàn điện tử
- 电视机背光灯 (diàn shì jī bèi guāng dēng) - Đèn nền của TV
- 电动搅拌器容器 (diàn dòng jiǎo bàn qì róng qì) - Bát của máy trộn điện
- 电磁炉用户手册 (diàn cí lú yòng hù shǒu cè) - Sách hướng dẫn sử dụng nồi điện từ
- 空调制冷效果 (kōng tiáo zhì lěng xiào guǒ) - Hiệu suất làm lạnh của điều hòa
- 电脑屏幕亮度调节 (diàn nǎo píng mù liàng dù tiáo jié) - Điều chỉnh độ sáng màn hình máy tính
- 电动剃须刀清洁刷 (diàn dòng tì xū dāo qīng jié shuā) - Bàn chải làm sạch máy cạo râu điện
- 电子书阅读器电池寿命 (diàn zǐ shū yuè dú qì diàn chí shòu mìng) - Tuổi thọ pin của đầu đọc sách điện tử
- 电磁炉保温功能 (diàn cí lú bǎo wēn gōng néng) - Chức năng giữ ấm của nồi điện từ
- 空气净化器臭氧发生器 (kōng qì jìng huà qì chòu yǎng fā shēng qì) - Máy tạo ozone cho máy lọc không khí
- 电视机声音音调 (diàn shì jī shēng yīn yīn diào) - Điều chỉnh âm thanh của TV
- 电脑无线网络 (diàn nǎo wú xiàn wǎng luò) - Mạng không dây của máy tính
- 电动搅拌器底座 (diàn dòng jiǎo bàn qì dǐ zuò) - Đế của máy trộn điện
- 电子琴音符 (diàn zǐ qín yīn fú) - Ký hiệu âm nhạc của đàn điện tử
- 电视机清晰度 (diàn shì jī qīng xī dù) - Độ phân giải của TV
- 电磁炉定时器 (diàn cí lú dìng shí qì) - Bộ hẹn giờ của nồi điện từ
- 空调过滤器更换 (kōng tiáo lǜ wǎng gēng huàn) - Thay thế bộ lọc điều hòa
- 电脑文件夹 (diàn nǎo wén jiā) - Thư mục máy tính
- 电动吸尘器配件 (diàn dòng xī chén qì pèi jiàn) - Phụ kiện của máy hút bụi điện
- 电子琴调音 (diàn zǐ qín tiáo yīn) - Điều chỉnh âm thanh của đàn điện tử
- 电磁炉灯泡更换 (diàn cí lú dēng pào gēng huàn) - Thay đổi bóng đèn của nồi điện từ
- 空气净化器静音模式 (kōng qì jìng huà qì jìng yīn mó shì) - Chế độ yên tĩnh của máy lọc không khí
- 电视机画面调整 (diàn shì jī huà miàn tiáo zhěng) - Điều chỉnh hình ảnh của TV
- 电动剃须刀刀片 (diàn dòng tì xū dāo dāo piàn) - Lưỡi cạo râu của máy cạo râu điện
- 电磁炉控制面板 (diàn cí lú kòng zhì miàn bǎn) - Bảng điều khiển của nồi điện từ
- 空调温度调整 (kōng tiáo wēn dù tiáo zhěng) - Điều chỉnh nhiệt độ điều hòa
- 电子琴演奏技巧 (diàn zǐ qín yǎn zòu jì qiǎo) - Kỹ thuật chơi đàn điện tử
- 电视机信号线 (diàn shì jī xìn hào xiàn) - Dây tín hiệu của TV
- 电磁炉防爆功能 (diàn cí lú fáng bào gōng néng) - Chức năng chống nổ của nồi điện từ
- 空气净化器滤网清洗 (kōng qì jìng huà qì lǜ wǎng qīng xǐ) - Làm sạch bộ lọc cho máy lọc không khí
- 电子琴节奏 (diàn zǐ qín jié zòu) - Nhịp nhàng của đàn điện tử
- 电脑屏保动画 (diàn nǎo píng bǎo dòng huà) - Hoạt hình màn hình chờ máy tính
- 电动剃须刀充电座 (diàn dòng tì xū dāo chōng diàn dǐ zuò) - Đế sạc của máy cạo râu điện
- 电磁炉材质选择 (diàn cí lú cái zhì xuǎn zé) - Lựa chọn chất liệu cho nồi điện từ
- 空调自动清洁 (kōng tiáo zì dòng qīng xi) - Tự động làm sạch điều hòa
- 电脑打印机 (diàn nǎo dǎ yìn jī) - Máy in máy tính
- 电子琴和弦 (diàn zǐ qín hé xián) - Hợp âm của đàn điện tử
- 电视机屏幕保护 (diàn shì jī píng mù bǎo hù) - Bảo vệ màn hình của TV
- 电磁炉煮粥功能 (diàn cí lú zhǔ zhōu gōng néng) - Chức năng nấu cháo của nồi điện từ
- 空气净化器风扇 (kōng qì jìng huà qì fēng shàn) - Quạt của máy lọc không khí
- 电动搅拌器刀片 (diàn dòng jiǎo bàn qì dāo piàn) - Lưỡi máy trộn điện
- 电磁炉加热时间 (diàn cí lú jiā rè shí jiān) - Thời gian làm nóng của nồi điện từ
- 电子琴曲谱 (diàn zǐ qín qǔ pǔ) - Bản nhạc đàn điện tử
- 电视机投影屏幕 (diàn shì jī tóu yǐng píng mù) - Màn chiếu TV
- 电脑摄像头隐私保护 (diàn nǎo shè xiàng tóu yǐn sī bǎo hù) - Bảo vệ quyền riêng tư của webcam máy tính
- 电磁炉电流调节 (diàn cí lú diàn liú tiáo jié) - Điều chỉnh dòng điện của nồi điện từ
- 空调加湿功能 (kōng tiáo jiā shī gōng néng) - Chức năng làm ẩm của điều hòa
- 电脑文件备份 (diàn nǎo wén jiàn bèi fèn) - Sao lưu tệp tin máy tính
- 电动剃须刀震动频率 (diàn dòng tì xū dāo zhèn dòng pín lǜ) - Tần suất rung của máy cạo râu điện
- 电磁炉使用方法 (diàn cí lú shǐ yòng fāng fǎ) - Cách sử dụng nồi điện từ
- 空气净化器运行模式 (kōng qì jìng huà qì yùn xíng mó shì) - Chế độ hoạt động của máy lọc không khí
- 电子琴调音踏板 (diàn zǐ qín tiáo yīn tà bǎn) - Bàn đạp điều chỉnh âm thanh đàn điện tử
- 电视机信号接口 (diàn shì jī xìn hào jiē kǒu) - Cổng tín hiệu của TV
- 电磁炉温度调节 (diàn cí lú wēn dù tiáo jié) - Điều chỉnh nhiệt độ của nồi điện từ
- 空调定时开关 (kōng tiáo dìng shí kāi guān) - Hẹn giờ bật tắt điều hòa
- 电脑游戏手柄 (diàn nǎo yóu xì shǒu bǐng) - Tay cầm chơi game máy tính
- 电动搅拌器开关 (diàn dòng jiǎo bàn qì kāi guān) - Công tắc của máy trộn điện
- 电磁炉外壳材质 (diàn cí lú wài hé cái zhì) - Chất liệu vỏ nồi điện từ
- 空气净化器模式选择 (kōng qì jìng huà qì mó shì xuǎn zé) - Lựa chọn chế độ của máy lọc không khí
- 电子琴表演 (diàn zǐ qín biǎo yǎn) - Biểu diễn đàn điện tử
- 电视机天线 (diàn shì jī tiān xiàn) - Ống anten của TV
- 电脑屏幕分辨率 (diàn nǎo píng mù fēn biàn lǜ) - Độ phân giải màn hình máy tính
- 电动剃须刀刀网 (diàn dòng tì xū dāo dāo wǎng) - Lưới cắt của máy cạo râu điện
- 电磁炉定温功能 (diàn cí lú dìng wēn gōng néng) - Chức năng giữ nhiệt độ của nồi điện từ
- 空调换气功能 (kōng tiáo huàn qì gōng néng) - Chức năng làm mới không khí của điều hòa
- 电脑声卡 (diàn nǎo shēng kǎ) - Card âm thanh máy tính
- 电子琴音阶 (diàn zǐ qín yīn jiē) - Cấp độ âm nhạc của đàn điện tử
- 电视机电源适配器 (diàn shì jī diàn yuán shì pèi qì) - Bộ chuyển đổi nguồn của TV
- 电磁炉散热风扇 (diàn cí lú sàn rè fēng shàn) - Quạt tản nhiệt của nồi điện từ
- 空气净化器空气质量检测 (kōng qì jìng huà qì kōng qì zhì liàng jiǎn cè) - Kiểm tra chất lượng không khí của máy lọc không khí
- 电动搅拌器手柄 (diàn dòng jiǎo bàn qì shǒu bǐng) - Tay cầm của máy trộn điện
- 电磁炉开关按钮 (diàn cí lú kāi guān àn niǔ) - Nút bật tắt của nồi điện từ
- 电子琴扬声器 (diàn zǐ qín yáng shēng qì) - Loa của đàn điện tử
- 电视机电源线 (diàn shì jī diàn yuán xiàn) - Dây nguồn của TV
- 电脑电源插座 (diàn nǎo diàn yuán chā zuò) - Ổ cắm điện máy tính
- 电动剃须刀手动模式 (diàn dòng tì xū dāo shǒu dòng mó shì) - Chế độ thủ công của máy cạo râu điện
- 电磁炉高温警报 (diàn cí lú gāo wēn jǐng bào) - Cảnh báo nhiệt độ cao của nồi điện từ
- 空调节湿功能 (kōng tiáo jié shī gōng néng) - Chức năng làm ẩm của điều hòa
- 电子琴外接音箱 (diàn zǐ qín wài jiē yīn xiāng) - Kết nối loa ngoại vi cho đàn điện tử
- 电视机背板 (diàn shì jī bèi bǎn) - Nền của TV
- 电脑光标 (diàn nǎo guāng biāo) - Con trỏ máy tính
- 电动吸尘器吸尘管 (diàn dòng xī chén qì xī chén guǎn) - Ống hút của máy hút bụi điện
- 电磁炉风扇 (diàn cí lú fēng shàn) - Quạt của nồi điện từ
- 电子琴音调 (diàn zǐ qín yīn diào) - Điều chỉnh âm thanh của đàn điện tử
- 电视机画中画 (diàn shì jī huà zhōng huà) - Chế độ hình trong hình của TV
- 电磁炉防过热功能 (diàn cí lú fáng guò rè gōng néng) - Chức năng chống quá nhiệt của nồi điện từ
- 电脑内存 (diàn nǎo nèi cún) - Bộ nhớ RAM máy tính
- 电磁炉烧水功能 (diàn cí lú shāo shuǐ gōng néng) - Chức năng đun nước của nồi điện từ
- 空气净化器预设计时 (kōng qì jìng huà qì yù shè jì shí) - Đặt hẹn giờ trước cho máy lọc không khí
- 电子琴旋律 (diàn zǐ qín xuán lǜ) - Giai điệu của đàn điện tử
- 电视机机顶盒 (diàn shì jī jī dǐng hé) - Decoder truyền hình
- 电磁炉故障排除 (diàn cí lú gù zhàng pái chú) - Xử lý sự cố của nồi điện từ
- 空调手持遥控器 (kōng tiáo shǒu chí yáo kòng qì) - Remote cầm tay của điều hòa
- 电脑启动速度 (diàn nǎo qǐ dòng sù dù) - Tốc độ khởi động máy tính
- 电子琴配件 (diàn zǐ qín pèi jiàn) - Phụ kiện của đàn điện tử
- 电视机立柱 (diàn shì jī lì zhù) - Cột đỡ của TV
- 电磁炉灶眼 (diàn cí lú zào yǎn) - Bếp của nồi điện từ
- 空气净化器花粉过滤 (kōng qì jìng huà qì huā fěn guò lǜ) - Bộ lọc phấn hoa cho máy lọc không khí
- 电脑屏幕尺寸 (diàn nǎo píng mù chǐ cùn) - Kích thước màn hình máy tính
- 电子琴调音器 (diàn zǐ qín tiáo yīn qì) - Dụng cụ điều chỉnh âm thanh của đàn điện tử
- 电视机壁挂支架 (diàn shì jī bì guà zhī jià) - Giá đỡ treo tường cho TV
- 电磁炉保养方法 (diàn cí lú bǎo yǎng fāng fǎ) - Phương pháp bảo dưỡng nồi điện từ
- 空调制热功能 (kōng tiáo zhì rè gōng néng) - Chức năng làm nóng của điều hòa
- 电脑病毒防护软件 (diàn nǎo bìng dú fáng hù ruǎn jiàn) - Phần mềm chống virus máy tính
- 电子琴练习曲 (diàn zǐ qín liàn xí qǔ) - Bài tập piano của đàn điện tử
- 电视机音频输出 (diàn shì jī yīn pín shū chū) - Đầu ra âm thanh của TV
- 电磁炉热风循环 (diàn cí lú rè fēng xún huí) - Hệ thống tuần hoàn nhiệt độ của nồi điện từ
- 空气净化器杀菌效果 (kōng qì jìng huà qì shā jùn xiào guǒ) - Hiệu suất diệt khuẩn của máy lọc không khí
- 电脑防火墙 (diàn nǎo fáng huǒ qiáng) - Firewall máy tính
- 电子琴触控屏 (diàn zǐ qín chù kòng píng) - Màn hình cảm ứng của đàn điện tử
- 电视机投影仪 (diàn shì jī tóu yìng yí) - Máy chiếu TV
- 电磁炉磁力感应 (diàn cí lú cí lì gǎn yìng) - Cảm biến từ của nồi điện từ
- 空调防直吹功能 (kōng tiáo fáng zhí chuī gōng néng) - Chức năng chống gió trực tiếp của điều hòa
- 电脑屏幕分区 (diàn nǎo píng mù fēn qū) - Phân vùng màn hình máy tính
- 电子琴扩音器 (diàn zǐ qín kuò yīn qì) - Loa khuếch đại của đàn điện tử
- 电视机屏保 (diàn shì jī píng bǎo) - Màn hình chờ của TV
- 电磁炉触摸面板 (diàn cí lú chù mō miàn bǎn) - Bảng cảm ứng của nồi điện từ
- 空气净化器远程控制 (kōng qì jìng huà qì yuǎn chéng kòng zhì) - Điều khiển từ xa cho máy lọc không khí
- 电视机无线连接 (diàn shì jī wú xiàn lián jiē) - Kết nối không dây của TV
- 电脑电源管理 (diàn nǎo diàn yuán guǎn lǐ) - Quản lý nguồn máy tính
- 电磁炉料理锅 (diàn cí lú liào lǐ guō) - Nồi nấu ăn cho nồi điện từ
- 空调除湿功能 (kōng tiáo chú shī gōng néng) - Chức năng hút ẩm của điều hòa
- 电子琴音色 (diàn zǐ qín yīn sè) - Âm sắc của đàn điện tử
- 电视机录像机 (diàn shì jī lù xiàng jī) - Máy quay phim cho TV
- 电磁炉保险丝 (diàn cí lú bǎo xiǎn sī) - Cầu chì của nồi điện từ
- 空气净化器静电集尘 (kōng qì jìng huà qì jìng diàn jí chén) - Thu bụi tĩnh điện cho máy lọc không khí
- 电脑文件格式 (diàn nǎo wén jiàn gé shì) - Định dạng tệp tin máy tính
- 电子琴调音螺丝 (diàn zǐ qín tiáo yīn luó sī) - Ốc điều chỉnh âm thanh của đàn điện tử
- 电磁炉泄漏保护 (diàn cí lú xiè lòu bǎo hù) - Chức năng bảo vệ chống rò rỉ của nồi điện từ
- 空调遥控器电池 (kōng tiáo yáo kòng qì diàn chí) - Pin của remote điều hòa
- 电脑网络连接 (diàn nǎo wǎng luò lián jiē) - Kết nối mạng máy tính
- 电子琴和声 (diàn zǐ qín hé shēng) - Hợp âm của đàn điện tử
- 电视机遥控器按钮 (diàn shì jī yáo kòng qì àn niǔ) - Nút của remote TV
- 电磁炉表面温度 (diàn cí lú biǎo miàn wēn dù) - Nhiệt độ bề mặt của nồi điện từ
- 空气净化器电源线 (kōng qì jìng huà qì diàn yuán xiàn) - Dây nguồn của máy lọc không khí
- 电子琴节拍器 (diàn zǐ qín jié bèi qì) - Metronome của đàn điện tử
- 电视机色彩调整 (diàn shì jī sè cǎi tiáo zhěng) - Điều chỉnh màu sắc của TV
- 电磁炉电源开关 (diàn cí lú diàn yuán kāi guān) - Nút bật tắt nguồn của nồi điện từ
- 空调温度传感器 (kōng tiáo wēn dù chuán gǎn qì) - Cảm biến nhiệt độ của điều hòa
- 电子琴调音器调整 (diàn zǐ qín tiáo yīn qì tiáo zhěng) - Điều chỉnh của ống điều chỉnh âm thanh của đàn điện tử
- 电视机音频输入 (diàn shì jī yīn pín shū rù) - Đầu vào âm thanh của TV
- 电磁炉灯泡 (diàn cí lú dēng pào) - Bóng đèn của nồi điện từ
- 空气净化器空气流速 (kōng qì jìng huà qì kōng qì liú sù) - Tốc độ luồng không khí của máy lọc không khí
- 电子琴和声器 (diàn zǐ qín hé shēng qì) - Mixer của đàn điện tử
- 电视机液晶屏 (diàn shì jī yè jīng píng) - Màn hình LCD của TV
- 电脑文件夹 (diàn nǎo wén jiàn jiā) - Thư mục máy tính
- 空调制冷功能 (kōng tiáo zhì lěng gōng néng) - Chức năng làm lạnh của điều hòa
- 电磁炉感应加热 (diàn cí lú gǎn yìng jiā rè) - Hệ thống làm nóng thông minh của nồi điện từ
- 电子琴和声效果器 (diàn zǐ qín hé shēng xiào guǒ qì) - Effects processor của đàn điện tử
- 电视机遥控器信号 (diàn shì jī yáo kòng qì xìn hào) - Tín hiệu của remote TV
- 电磁炉外壳温度 (diàn cí lú wài hé wēn dù) - Nhiệt độ vỏ bên ngoài của nồi điện từ
- 空气净化器电子显示屏 (kōng qì jìng huà qì diàn zǐ xiǎn shì píng) - Màn hình hiển thị điện tử của máy lọc không khí
- 电子琴录音功能 (diàn zǐ qín lù yīn gōng néng) - Chức năng ghi âm của đàn điện tử
- 电视机音响系统 (diàn shì jī yīn xiǎng xì tǒng) - Hệ thống âm thanh của TV
- 电磁炉倒计时功能 (diàn cí lú dào jì shí gōng néng) - Chức năng đếm ngược của nồi điện từ
- 空调电源适配器 (kōng tiáo diàn yuán shì pèi qì) - Adapter nguồn của điều hòa
- 电子琴调音器踏板 (diàn zǐ qín tiáo yīn qì tà bǎn) - Pedal điều chỉnh âm thanh của đàn điện tử
- 电视机屏幕亮度 (diàn shì jī píng mù liàng dù) - Độ sáng màn hình của TV
- 电磁炉加热元件 (diàn cí lú jiā rè yuán jiàn) - Bộ phận làm nóng của nồi điện từ
- 空气净化器预警系统 (kōng qì jìng huà qì yù jiǎng xì tǒng) - Hệ thống cảnh báo của máy lọc không khí
- 电子琴教学书 (diàn zǐ qín jiào xué shū) - Sách giáo trình đàn điện tử
- 电视机架 (diàn shì jī jià) - Giá đỡ TV
- 电脑光驱 (diàn nǎo guāng qū) - Ổ đĩa quang máy tính
- 电磁炉通风口 (diàn cí lú tōng fēng kǒu) - Lỗ thông hơi của nồi điện từ
- 空调手动控制 (kōng tiáo shǒu dòng kòng zhì) - Điều khiển thủ công của điều hòa
- 电子琴调音器开关 (diàn zǐ qín tiáo yīn qì kāi guān) - Công tắc của ống điều chỉnh âm thanh của đàn điện tử
- 电视机天线线 (diàn shì jī tiān xiàn xiàn) - Dây anten của TV
- 电磁炉加热模式 (diàn cí lú jiā rè mó shì) - Chế độ làm nóng của nồi điện từ
- 空气净化器风速调节 (kōng qì jìng huà qì fēng sù tiáo jié) - Điều chỉnh tốc độ gió của máy lọc không khí
- 电脑内存条 (diàn nǎo nèi cún tiáo) - Thanh RAM máy tính
- 电子琴调音器电源 (diàn zǐ qín tiáo yīn qì diàn yuán) - Nguồn điện của ống điều chỉnh âm thanh đàn điện tử
- 空气净化器空气净化效果 (kōng qì jìng huà qì kōng qì jìng huà xiào guǒ) - Hiệu suất làm sạch không khí của máy lọc không khí
- 电视机广告投影 (diàn shì jī guǎng gào tóu yìng) - Chiếu quảng cáo trên TV
- 电子琴演奏家 (diàn zǐ qín yǎn zòu jiā) - Nghệ sĩ chơi đàn điện tử
- 电脑散热片 (diàn nǎo sàn rè piàn) - Tản nhiệt máy tính
- 空调电源开关 (kōng tiáo diàn yuán kāi guān) - Nút bật tắt nguồn của điều hòa
- 电子琴键盘 (diàn zǐ qín jiàn pán) - Bàn phím của đàn điện tử
- 电视机投影屏幕 (diàn shì jī tóu yìng píng mù) - Màn hình chiếu TV
- 电脑光驱读取速度 (diàn nǎo guāng qū dú qǔ sù dù) - Tốc độ đọc ổ đĩa quang máy tính
- 电磁炉自清洁功能 (diàn cí lú zì qīng jié gōng néng) - Chức năng tự làm sạch của nồi điện từ
- 空气净化器臭氧净化 (kōng qì jìng huà qì chòu yǎng jìng huà) - Lọc ozon của máy lọc không khí
- 电子琴琴弦 (diàn zǐ qín qín xián) - Dây đàn của đàn điện tử
- 电脑连接线 (diàn nǎo lián jiē xiàn) - Dây kết nối máy tính
- 电磁炉面板锁 (diàn cí lú miàn bǎn suǒ) - Khóa bảng điều khiển của nồi điện từ
- 电子琴演奏技能 (diàn zǐ qín yǎn zòu jì néng) - Kỹ năng chơi đàn điện tử
- 电视机背光 (diàn shì jī bèi guāng) - Đèn nền của TV
- 电脑启动菜单 (diàn nǎo qǐ dòng cài mén) - Menu khởi động máy tính
- 电磁炉电源插头 (diàn cí lú diàn yuán chā tóu) - Đầu cắm nguồn của nồi điện từ
- 空气净化器空气传感器 (kōng qì jìng huà qì kōng qì chuán gǎn qì) - Cảm biến không khí của máy lọc không khí
- 电子琴演奏会 (diàn zǐ qín yǎn zòu huì) - Buổi biểu diễn đàn điện tử
- 电视机声音效果 (diàn shì jī shēng yīn xiào guǒ) - Hiệu ứng âm thanh của TV
- 电脑显示卡 (diàn nǎo xiǎn shì kǎ) - Card màn hình máy tính
- 电磁炉火力调节 (diàn cí lú huǒ lì tiáo jié) - Điều chỉnh cường độ lửa của nồi điện từ
- 空调自动模式 (kōng tiáo zì dòng mó shì) - Chế độ tự động của điều hòa
- 电子琴外接音箱 (diàn zǐ qín wài jiē yīn xiāng) - Loa ngoại vi cho đàn điện tử
- 电视机画面比例 (diàn shì jī huà miàn bǐ lì) - Tỷ lệ hình ảnh của TV
- 电脑无线网络 (diàn nǎo wú xiàn wǎng luò) - Mạng không dây máy tính
- 电磁炉启动按钮 (diàn cí lú qǐ dòng àn niǔ) - Nút khởi động của nồi điện từ
- 空气净化器负离子 (kōng qì jìng huà qì fù lí zǐ) - Ion âm của máy lọc không khí
- 电子琴数字显示 (diàn zǐ qín shù zì xiǎn shì) - Hiển thị số trên đàn điện tử
- 电脑硬盘容量 (diàn nǎo yìng pán róng liàng) - Dung lượng ổ cứng máy tính
- 电磁炉安全锁 (diàn cí lú ān quán suǒ) - Khóa an toàn của nồi điện từ
- 空调制湿功能 (kōng tiáo zhì shī gōng néng) - Chức năng làm ẩm của điều hòa
- 电子琴音色库 (diàn zǐ qín yīn sè kù) - Thư viện âm thanh của đàn điện tử
- 电视机遥控器灯 (diàn shì jī yáo kòng qì dēng) - Đèn của remote TV
- 电脑外设设备 (diàn nǎo wài shè shè bèi) - Thiết bị ngoại vi máy tính
- 电磁炉故障指示灯 (diàn cí lú gù zhàng zhǐ shì dēng) - Đèn chỉ thị sự cố của nồi điện từ
- 空气净化器预过滤网 (kōng qì jìng huà qì yù guò lǜ wǎng) - Lưới lọc trước cho máy lọc không khí
- 电子琴和声处理器 (diàn zǐ qín hé shēng chǔ lǐ qì) - Sound processor của đàn điện tử
- 电视机电源适配器 (diàn shì jī diàn yuán shì pèi qì) - Adapter nguồn của TV
- 电脑操作界面 (diàn nǎo cāo zuò jiè miàn) - Giao diện điều khiển máy tính
- 电磁炉热风机 (diàn cí lú rè fēng jī) - Quạt nhiệt độ của nồi điện từ
- 空调定时功能 (kōng tiáo dìng shí gōng néng) - Chức năng đặt hẹn giờ của điều hòa
- 电子琴演奏技法 (diàn zǐ qín yǎn zòu jì fǎ) - Kỹ thuật chơi đàn điện tử
- 电视机音响效果 (diàn shì jī yīn xiǎng xiào guǒ) - Hiệu ứng âm thanh của TV
- 电磁炉底座 (diàn cí lú dǐ zuò) - Đế của nồi điện từ
- 空气净化器滤芯更换 (kōng qì jìng huà qì lǜ xìn gēng huàn) - Thay thế bộ lọc của máy lọc không khí
- 电子琴调音器音高 (diàn zǐ qín tiáo yīn qì yīn gāo) - Pitch của ống điều chỉnh âm thanh đàn điện tử
- 电视机壁挂架 (diàn shì jī bì guà jià) - Giá đỡ treo tường cho TV
- 电脑防病毒软件 (diàn nǎo fáng bìng dú ruǎn jiàn) - Phần mềm chống virus máy tính
- 电磁炉湿度感应器 (diàn cí lú shī dù gǎn yìng qì) - Cảm biến độ ẩm của nồi điện từ
- 空调温度调节器 (kōng tiáo wēn dù tiáo jié qì) - Bộ điều chỉnh nhiệt độ của điều hòa
- 电子琴曲目 (diàn zǐ qín qǔ mù) - Bản nhạc của đàn điện tử
- 电视机声道 (diàn shì jī shēng dào) - Kênh âm thanh của TV
- 电脑储存空间 (diàn nǎo chǔ cún kōng jiān) - Không gian lưu trữ máy tính
- 电磁炉散热器 (diàn cí lú sàn rè qì) - Tản nhiệt của nồi điện từ
- 空气净化器杀菌功能 (kōng qì jìng huà qì shā jūn gōng néng) - Chức năng diệt khuẩn của máy lọc không khí
- 电子琴调音螺母 (diàn zǐ qín tiáo yīn luó mǔ) - Đinh vít điều chỉnh âm thanh của đàn điện tử
- 电视机投影机 (diàn shì jī tóu yìng jī) - Máy chiếu TV
- 电脑显示分辨率 (diàn nǎo xiǎn shì fēn biàn lǜ) - Độ phân giải màn hình máy tính
- 电磁炉加热板 (diàn cí lú jiā rè bǎn) - Bảng làm nóng của nồi điện từ
- 空调过滤网 (kōng tiáo guò lǜ wǎng) - Bộ lọc của điều hòa
- 电子琴和声合成器 (diàn zǐ qín hé shēng hé chéng qì) - Synthesizer của đàn điện tử
- 电视机色温调节 (diàn shì jī sè wēn tiáo jié) - Điều chỉnh nhiệt độ màu của TV
- 电磁炉液晶显示屏 (diàn cí lú yè jīng xiǎn shì píng) - Màn hình LCD của nồi điện từ
- 空气净化器臭氧发生器 (kōng qì jìng huà qì chòu yǎng fā shēng qì) - Ozon generator của máy lọc không khí
- 电子琴音频输出 (diàn zǐ qín yīn pín shū chū) - Đầu ra âm thanh của đàn điện tử
- 电视机信号源 (diàn shì jī xìn hào yuán) - Nguồn tín hiệu của TV
- 电脑触摸板 (diàn nǎo chù mō bǎn) - Touchpad máy tính
- 电磁炉电源电缆 (diàn cí lú diàn yuán diàn lǎn) - Dây nguồn của nồi điện từ
- 空调空气流通 (kōng tiáo kōng qì liú tōng) - Lưu thông không khí của điều hòa
- 电子琴节奏器 (diàn zǐ qín jié zòu qì) - Drum machine của đàn điện tử
- 电视机无线网络 (diàn shì jī wú xiàn wǎng luò) - Mạng không dây của TV
- 电脑杀毒软件 (diàn nǎo shā dú ruǎn jiàn) - Phần mềm diệt virus máy tính
- 电磁炉蒸汽功能 (diàn cí lú zhēng qì gōng néng) - Chức năng hơi nước của nồi điện từ
- 空气净化器尘埃传感器 (kōng qì jìng huà qì chén āi chuán gǎn qì) - Cảm biến bụi của máy lọc không khí
- 电子琴演奏风格 (diàn zǐ qín yǎn zòu fēng gé) - Phong cách chơi đàn điện tử
- 电视机立柜 (diàn shì jī lì guì) - Tủ TV
- 电脑电源线 (diàn nǎo diàn yuán xiàn) - Dây nguồn máy tính
- 电磁炉烹饪模式 (diàn cí lú péng rè mó shì) - Chế độ nấu của nồi điện từ
- 空调空气净化 (kōng tiáo kōng qì jìng huà) - Làm sạch không khí của điều hòa
- 电子琴外形设计 (diàn zǐ qín wài xíng shè jì) - Thiết kế hình dạng của đàn điện tử
- 电脑操作指南 (diàn nǎo cāo zuò zhǐ nán) - Hướng dẫn sử dụng máy tính
- 电磁炉电磁波 (diàn cí lú diàn cí bō) - Sóng điện từ của nồi điện từ
- 空气净化器静音模式 (kōng qì jìng huà qì jìng yīn mó shì) - Chế độ im lặng của máy lọc không khí
- 电子琴音效调节 (diàn zǐ qín yīn xiào tiáo jié) - Điều chỉnh hiệu ứng âm thanh của đàn điện tử
- 电脑虚拟键盘 (diàn nǎo xū nǐ jiàn pán) - Bàn phím ảo máy tính
- 电磁炉延时启动 (diàn cí lú yán shí qǐ dòng) - Khởi động đặt hẹn của nồi điện từ
- 空调制冷剂 (kōng tiáo zhì lěng jì) - Chất làm lạnh của điều hòa
- 电子琴即兴演奏 (diàn zǐ qín jí xìng yǎn zòu) - Biểu diễn tự do của đàn điện tử
- 电视机画中画功能 (diàn shì jī huà zhōng huà gōng néng) - Chức năng hình trong hình của TV
- 电脑屏幕保护器 (diàn nǎo píng mù bǎo hù qì) - Screen saver máy tính
- 电磁炉烹饪温度 (diàn cí lú péng rè wēn dù) - Nhiệt độ nấu của nồi điện từ
- 空气净化器电源插座 (kōng qì jìng huà qì diàn yuán chā zuò) - Ổ cắm nguồn của máy lọc không khí
- 电子琴和声混响器 (diàn zǐ qín hé shēng hùn xiǎng qì) - Reverb processor của đàn điện tử
- 电视机防火墙 (diàn shì jī fáng huǒ qiáng) - Firewall của TV
- 电脑多媒体播放器 (diàn nǎo duō méi tǐ bò fàng qì) - Media player máy tính
- 电磁炉底部散热 (diàn cí lú dǐ bù sàn rè) - Tản nhiệt phía dưới của nồi điện từ
- 空调恒温功能 (kōng tiáo héng wēn gōng néng) - Chức năng duy trì nhiệt độ của điều hòa
- 电子琴演奏速度 (diàn zǐ qín yǎn zòu sù dù) - Tốc độ chơi đàn điện tử
- 电视机遥控器按键 (diàn shì jī yáo kòng qì àn jiàn) - Nút trên remote TV
- 电脑文件备份 (diàn nǎo wén jiàn bèi fèn) - Sao lưu dữ liệu máy tính
- 电磁炉自动断电 (diàn cí lú zì dòng duàn diàn) - Tự động tắt nguồn của nồi điện từ
- 电子琴演奏曲目 (diàn zǐ qín yǎn zòu qǔ mù) - Danh sách nhạc cụ của đàn điện tử
- 电视机电视剧 (diàn shì jī diàn shì jù) - Phim truyền hình của TV
- 电脑密码保护 (diàn nǎo mì mǎ bǎo hù) - Bảo vệ mật khẩu máy tính
- 电磁炉电源线 (diàn cí lú diàn yuán xiàn) - Dây nguồn của nồi điện từ
- 电子琴练习曲 (diàn zǐ qín liàn xí qǔ) - Bài tập của đàn điện tử
- 电视机有线电视 (diàn shì jī yǒu xiàn diàn shì) - Truyền hình cáp của TV
- 电磁炉材质 (diàn cí lú cái zhì) - Chất liệu của nồi điện từ
- 空气净化器除湿功能 (kōng qì jìng huà qì chú shī gōng néng) - Chức năng làm ẩm của máy lọc không khí
- 电子琴教学视频 (diàn zǐ qín jiào xué shì pín) - Video hướng dẫn chơi đàn điện tử
- 电视机画质优化 (diàn shì jī huà zhì yōu huà) - Tối ưu hóa chất lượng hình ảnh của TV
- 电磁炉烹饪时间 (diàn cí lú péng rè shí jiān) - Thời gian nấu của nồi điện từ
- 空调除湿功能 (kōng tiáo chú shī gōng néng) - Chức năng làm khô của điều hòa
- 电子琴旋律 (diàn zǐ qín xuán lǜ) - Melody của đàn điện tử
- 电视机电视剧台本 (diàn shì jī diàn shì jù tái běn) - Kịch bản của bộ phim TV
- 电磁炉操作按钮 (diàn cí lú cāo zuò àn niǔ) - Nút điều khiển của nồi điện từ
- 空气净化器声音 (kōng qì jìng huà qì shēng yīn) - Âm thanh của máy lọc không khí
- 电子琴表演技巧 (diàn zǐ qín biǎo yǎn jì qiǎo) - Kỹ thuật biểu diễn của đàn điện tử
- 电视机电视剧导演 (diàn shì jī diàn shì jù dǎo yǎn) - Đạo diễn của bộ phim TV
- 电磁炉温度控制 (diàn cí lú wēn dù kòng zhì) - Điều khiển nhiệt độ của nồi điện từ
- 空调风速调节器 (kōng tiáo fēng sù tiáo jié qì) - Bộ điều chỉnh tốc độ gió của điều hòa
- 电子琴维修技术 (diàn zǐ qín wéi xiū jì shù) - Kỹ thuật sửa chữa đàn điện tử
- 电视机数字信号 (diàn shì jī shù zì xìn hào) - Tín hiệu số của TV
- 电磁炉延时功能 (diàn cí lú yán shí gōng néng) - Chức năng đặt hẹn của nồi điện từ
- 空气净化器空气负离子发生器 (kōng qì jìng huà qì kōng qì fù lí zǐ fā shēng qì) - Ozon generator của máy lọc không khí
- 电子琴合成音效 (diàn zǐ qín hé chéng yīn xiǎo) - Âm thanh tổng hợp của đàn điện tử
- 电视机录制功能 (diàn shì jī lù zhì gōng néng) - Chức năng ghi hình của TV
- 电脑文件格式 (diàn nǎo wén jiàn gé shì) - Định dạng tập tin máy tính
- 电磁炉电磁感应 (diàn cí lú diàn cí gǎn yìng) - Cảm ứng từ của nồi điện từ
- 空调遥控器 (kōng tiáo yáo kòng qì) - Remote điều khiển của điều hòa
- 电脑散热风扇 (diàn nǎo sàn rè fēng shàn) - Quạt tản nhiệt máy tính
- 电子琴演奏者 (diàn zǐ qín yǎn zòu zhě) - Người chơi đàn điện tử
- 空调制热效果 (kōng tiáo zhì rè xiào guǒ) - Hiệu suất làm nóng của điều hòa
- 电磁炉定时功能 (diàn cí lú dìng shí gōng néng) - Chức năng hẹn giờ của nồi điện từ
- 吸尘器电源插座 (xī chén qì diàn yuán chā zuò) - Ổ cắm nguồn máy hút bụi
- 电热毯电源开关 (diàn rè biān diàn yuán kāi guān) - Công tắc nguồn chăn điện
- 电动搅拌机刀臂 (diàn dòng jiǎo bàn jī dāo bì) - Cánh máy xay điện
- 空调温度调整按钮 (kōng tiáo wēn dù tiáo zhěng àn niǔ) - Nút điều chỉnh nhiệt độ của điều hòa
- 电子琴音频输出 (diàn zǐ qín yīn pín shū chū) - Đầu ra âm thanh của đàn điện tử
- 电磁炉炉盖 (diàn cí lú lú gài) - Nắp nồi điện từ
- 吸尘器电源指示灯 (xī chén qì diàn yuán zhǐ shì dēng) - Đèn chỉ thị nguồn máy hút bụi
- 电脑操作系统 (diàn nǎo cāo zuò xì tǒng) - Hệ điều hành máy tính
- 电子琴调音器 (diàn zǐ qín tiáo yīn qì) - Dụng cụ điều chỉnh âm đàn điện tử
- 空调湿度调节器 (kōng tiáo shī dù tiáo jié qì) - Bộ điều chỉnh độ ẩm của điều hòa
- 电磁炉面板按键 (diàn cí lú miàn bǎn àn jiàn) - Nút trên bảng điều khiển nồi điện từ
- 吸尘器灵活软管 (xī chén qì líng huó ruǎn guǎn) - Ống linh hoạt máy hút bụi
- 电热毯电源适配器 (diàn rè biān diàn yuán shì pèi qì) - Bộ chuyển đổi nguồn chăn điện
- 电动搅拌机速度调节器 (diàn dòng jiǎo bàn jī sù dù tiáo jié qì) - Bộ điều chỉnh tốc độ máy xay điện
- 空调制冷剂 (kōng tiáo zhì lěng jì) - Chất làm lạnh của điều hòa
- 电子琴音频输出口 (diàn zǐ qín yīn pín shū chū kǒu) - Cổng ra âm thanh của đàn điện tử
- 电磁炉防滑橡胶脚 (diàn cí lú fáng huá xiàng jiāo jiǎo) - Chân chống trơn nồi điện từ
- 吸尘器底刷轴 (xī chén qì dǐ shuā zhóu) - Trục bàn chải đáy máy hút bụi
- 电脑电源线 (diàn nǎo diàn yuán xiàn) - Dây nguồn máy tính
- 电子琴音色调整器 (diàn zǐ qín yīn sè tiáo zhěng qì) - Bộ điều chỉnh màu âm thanh của đàn điện tử
- 空调制冷剂充填口 (kōng tiáo zhì lěng jì chōng tián kǒu) - Nơi nạp chất làm lạnh của điều hòa
- 电磁炉玻璃盖 (diàn cí lú bō li gài) - Nắp kính của nồi điện từ
- 电视机遥控器 (diàn shì jī yáo kòng qì) - Remote TV
- 电热毯调温按钮 (diàn rè biān tiáo wēn àn niǔ) - Nút điều chỉnh nhiệt độ chăn điện
- 空调电源适配器 (kōng tiáo diàn yuán shì pèi qì) - Bộ chuyển đổi nguồn điều hòa
- 电子琴音乐演奏 (diàn zǐ qín yīn yuè yǎn zòu) - Trình diễn âm nhạc đàn điện tử
- 电脑USB接口 (diàn nǎo USB jiē kǒu) - Cổng USB máy tính
- 电磁炉烧水壶 (diàn cí lú shāo shuǐ hú) - Ấm đun nước nồi điện từ
- 吸尘器吸嘴附件 (xī chén qì xī zuǐ fù jiàn) - Phụ kiện bàn chải hút bụi
- 电动搅拌机刀片 (diàn dòng jiǎo bàn jī dāo piàn) - Lưỡi máy xay điện
- 空调制冷剂管道 (kōng tiáo zhì lěng jì guǎn dào) - Ống dẫn chất làm lạnh của điều hòa
- 电磁炉故障显示 (diàn cí lú gù zhàng xiǎn shì) - Hiển thị lỗi nồi điện từ
- 电子琴音量调节 (diàn zǐ qín yīn liàng tiáo jié) - Điều chỉnh âm lượng đàn điện tử
- 吸尘器底刷电机 (xī chén qì dǐ shuā diàn jī) - Động cơ bàn chải đáy máy hút bụi
- 电脑屏幕分辨率 (diàn nǎo píng mù fēn biàn lǜ) - Độ phân giải màn hình máy tính
- 电磁炉厨具适用 (diàn cí lú chú jù shì yòng) - Chảo nồi phù hợp cho nồi điện từ
- 吸尘器滤芯更换 (xī chén qì lǜ xìn gēng huàn) - Thay thế lõi lọc máy hút bụi
- 电子琴节奏器 (diàn zǐ qín jié zòu qì) - Máy đánh nhịp đàn điện tử
- 空调温度传感器 (kōng tiáo wēn dù chuán gǎn qì) - Cảm biến nhiệt độ điều hòa
- 电磁炉控制面板 (diàn cí lú kòng zhì miàn bǎn) - Bảng điều khiển nồi điện từ
- 电脑硬盘驱动器 (diàn nǎo yìng pán qū dòng qì) - Ổ đĩa cứng máy tính
- 电热毯电源线插座 (diàn rè biān diàn yuán xiàn chā zuò) - Ổ cắm dây nguồn chăn điện
- 电子琴外接音响 (diàn zǐ qín wài jiē yīn xiǎng) - Kết nối đàn điện tử với loa ngoại vi
- 吸尘器手持杆 (xī chén qì shǒu chí gān) - Tay cầm di động máy hút bụi
- 电磁炉加热盘 (diàn cí lú jiā rè pán) - Bếp nấu của nồi điện từ
- 空调除湿功能 (kōng tiáo chú shī gōng néng) - Chức năng hút ẩm của điều hòa
- 电子琴节拍器 (diàn zǐ qín jié pāi qì) - Máy đếm nhịp đàn điện tử
- 电磁炉散热风扇 (diàn cí lú sàn rè fēng shàn) - Quạt tản nhiệt nồi điện từ
- 吸尘器自动缠绕线 (xī chén qì zì dòng chán rǎo xiàn) - Dây tự động cuộn lại của máy hút bụi
- 电脑主板插槽 (diàn nǎo zhǔ bǎn chā zào) - Khe cắm mainboard máy tính
- 电磁炉热敏感应 (diàn cí lú rè mǐn gǎn yìng) - Cảm biến nhiệt độ của nồi điện từ
- 吸尘器地刷电机 (xī chén qì dì shuā diàn jī) - Động cơ bàn chải sàn của máy hút bụi
- 空调遥控器电池 (kōng tiáo yáo kòng qì diàn chí) - Pin remote điều hòa
- 电子琴调音钮 (diàn zǐ qín tiáo yīn nǒu) - Nút điều chỉnh âm đàn điện tử
- 电磁炉玻璃陶瓷板 (diàn cí lú bō li táo cí bǎn) - Bảng gốm kính của nồi điện từ
- 吸尘器电源按钮 (xī chén qì diàn yuán àn niǔ) - Nút nguồn máy hút bụi
- 电脑音响插座 (diàn nǎo yīn xiǎng chā zuò) - Ổ cắm loa máy tính
- 电磁炉温度控制器 (diàn cí lú wēn dù kòng zhì qì) - Bộ điều khiển nhiệt độ của nồi điện từ
- 空调送风口网格 (kōng tiáo sòng fēng kǒu wǎng gé) - Lưới lỗ thổi gió của điều hòa
- 电子琴编曲软件 (diàn zǐ qín biān qǔ ruǎn jiàn) - Phần mềm soạn nhạc cho đàn điện tử
- 电磁炉倾斜保护 (diàn cí lú qīng xié bǎo hù) - Chức năng bảo vệ tránh trượt của nồi điện từ
- 吸尘器除螨滤网 (xī chén qì chú mǎn lǜ wǎng) - Lưới lọc chống ve sán máy hút bụi
- 电脑触摸板 (diàn nǎo chù mō bǎn) - Touchpad máy tính
- 电磁炉磁性底座 (diàn cí lú cí xìng dǐ zuò) - Đế từ tính của nồi điện từ
- 空调风量调节 (kōng tiáo fēng liàng tiáo jié) - Điều chỉnh lưu lượng gió của điều hòa
- 电子琴练习曲 (diàn zǐ qín liàn xí qǔ) - Bản nhạc luyện tập cho đàn điện tử
- 电磁炉外壳材质 (diàn cí lú wài hé cái zhì) - Chất liệu vỏ nồi điện từ
- 吸尘器除味滤网 (xī chén qì chú wèi lǜ wǎng) - Lưới lọc loại bỏ mùi máy hút bụi
- 电脑键盘快捷键 (diàn nǎo jiàn pán kuài jié jiàn) - Phím tắt bàn phím máy tính
- 电磁炉报警器 (diàn cí lú bào jǐng qì) - Buzzer báo động của nồi điện từ
- 空调温控传感器 (kōng tiáo wēn kòng chuán gǎn qì) - Cảm biến nhiệt độ điều khiển của điều hòa
- 电子琴音源模块 (diàn zǐ qín yīn yuán mó kuài) - Module nguồn âm thanh của đàn điện tử
- 电磁炉加热器 (diàn cí lú jiā rè qì) - Bộ gia nhiệt của nồi điện từ
- 吸尘器自动充电座 (xī chén qì zì dòng chōng diàn zuò) - Đế sạc tự động của máy hút bụi
- 电脑摄像头 (diàn nǎo shè xiàng tóu) - Webcam máy tính
- 电磁炉防烫手柄 (diàn cí lú fáng tàng shǒu bǐng) - Tay cầm chống nóng của nồi điện từ
- 空调除尘滤网 (kōng tiáo chú chén lǜ wǎng) - Lưới lọc khử bụi của điều hòa
- 电子琴演奏技巧 (diàn zǐ qín yǎn zòu jì qiǎo) - Kỹ thuật chơi đàn điện tử
- 电磁炉磁力旋钮 (diàn cí lú cí lì xuán niǔ) - Nút xoay từ tính của nồi điện từ
- 吸尘器旋转刷 (xī chén qì xuán zhuǎn shuā) - Bàn chải xoay của máy hút bụi
- 电脑内存条 (diàn nǎo nèi cún tiáo) - Thẻ nhớ RAM máy tính
- 电磁炉电源插座 (diàn cí lú diàn yuán chā zuò) - Ổ cắm nguồn nồi điện từ
- 空调风向调节 (kōng tiáo fēng xiàng tiáo jié) - Điều chỉnh hướng gió của điều hòa
- 电子琴演奏家 (diàn zǐ qín yǎn zòu jiā) - Nghệ sĩ chơi đàn điện tử
- 电磁炉火力大小 (diàn cí lú huǒ lì dà xiǎo) - Điều chỉnh cường độ lửa của nồi điện từ
- 吸尘器手持部 (xī chén qì shǒu chí bù) - Phần cầm tay của máy hút bụi
- 电脑屏幕亮度 (diàn nǎo píng mù liàng dù) - Độ sáng màn hình máy tính
- 电磁炉磁场感应 (diàn cí lú cí chǎng gǎn yìng) - Cảm biến từ trường của nồi điện từ
- 空调遥控距离 (kōng tiáo yáo kòng jù lí) - Khoảng cách điều khiển từ xa của điều hòa
- 电子琴音符表 (diàn zǐ qín yīn fú biǎo) - Bảng ký hiệu âm nhạc cho đàn điện tử
- 电磁炉加热区 (diàn cí lú jiā rè qū) - Khu vực gia nhiệt của nồi điện từ
- 吸尘器强力模式 (xī chén qì qiáng lì mó shì) - Chế độ mạnh mẽ của máy hút bụi
- 电脑操作指南 (diàn nǎo cāo zuò zhǐ nán) - Hướng dẫn sử dụng máy tính
- 电子琴琴键盘 (diàn zǐ qín qín jiàn pán) - Bàn phím đàn điện tử
- 电磁炉自动断电 (diàn cí lú zì dòng duàn diàn) - Tự động ngắt điện của nồi điện từ
- 空调除湿器 (kōng tiáo chú shī qì) - Máy hút ẩm của điều hòa
- 电子琴演奏曲目 (diàn zǐ qín yǎn zòu qǔ mù) - Bản nhạc được chơi trên đàn điện tử
- 电磁炉锅具适用 (diàn cí lú guō jù shì yòng) - Chảo nồi phù hợp cho nồi điện từ
- 吸尘器除尘刷 (xī chén qì chú chén shuā) - Bàn chải chống bụi của máy hút bụi
- 电脑散热系统 (diàn nǎo sàn rè xì tǒng) - Hệ thống tản nhiệt máy tính
- 电子琴和声器 (diàn zǐ qín hé shēng qì) - Mixer âm thanh đàn điện tử
- 电磁炉延时功能 (diàn cí lú yán shí gōng néng) - Chức năng hẹn giờ của nồi điện từ
- 空调送风模式 (kōng tiáo sòng fēng mó shì) - Chế độ thổi gió của điều hòa
- 电子琴音源调整 (diàn zǐ qín yīn yuán tiáo zhěng) - Điều chỉnh nguồn âm thanh của đàn điện tử
- 电磁炉火力调节 (diàn cí lú huǒ lì tiáo jié) - Điều chỉnh cường độ lửa của nồi điện từ
- 吸尘器多功能刷头 (xī chén qì duō gōng néng shuā tóu) - Đầu chải đa năng của máy hút bụi
- 电脑数据线 (diàn nǎo shù jù xiàn) - Dây dữ liệu máy tính
- 电子琴表演技巧 (diàn zǐ qín biǎo yǎn jì qiǎo) - Kỹ thuật biểu diễn đàn điện tử
- 电磁炉磁力感应 (diàn cí lú cí lì gǎn yìng) - Cảm biến từ trường của nồi điện từ
- 吸尘器除尘盒 (xī chén qì chú chén hé) - Hộp chứa bụi của máy hút bụi
- 电脑光标移动 (diàn nǎo guāng biāo yí dòng) - Di chuyển con trỏ máy tính
- 电磁炉炉眼开关 (diàn cí lú lú yǎn kāi guān) - Công tắc bếp của nồi điện từ
- 空调定时器 (kōng tiáo dìng shí qì) - Bộ hẹn giờ của điều hòa
- 电子琴扬声器 (diàn zǐ qín yáng shēng qì) - Loa đàn điện tử
- 电磁炉火圈 (diàn cí lú huǒ quān) - Vòng lửa của nồi điện từ
- 吸尘器电源线插头 (xī chén qì diàn yuán xiàn chā tóu) - Đầu cắm dây nguồn máy hút bụi
- 电子琴表情符号 (diàn zǐ qín biǎo qíng fú hào) - Biểu tượng cảm xúc đàn điện tử
- 电磁炉开关 (diàn cí lú kāi guān) - Công tắc nồi điện từ
- 空调制冷效果 (kōng tiáo zhì lěng xiào guǒ) - Hiệu suất làm lạnh của điều hòa
- 电子琴调音 (diàn zǐ qín tiáo yīn) - Điều chỉnh âm đàn điện tử
- 电磁炉底座 (diàn cí lú dǐ zuò) - Đế nồi điện từ
- 吸尘器无尘袋 (xī chén qì wú chén dài) - Túi không bụi của máy hút bụi
- 电脑操作指令 (diàn nǎo cāo zuò zhǐ lìng) - Lệnh điều khiển máy tính
- 电子琴电源适配器 (diàn zǐ qín diàn yuán shì pèi qì) - Bộ chuyển đổi nguồn đàn điện tử
- 电磁炉炉眼 (diàn cí lú lú yǎn) - Bếp của nồi điện từ
- 空调除湿模式 (kōng tiáo chú shī mó shì) - Chế độ hút ẩm của điều hòa
- 电子琴音响系统 (diàn zǐ qín yīn xiǎng xì tǒng) - Hệ thống âm thanh đàn điện tử
- 电磁炉防烫罩 (diàn cí lú fáng tàng zhào) - Màng chống nóng của nồi điện từ
- 吸尘器软管 (xī chén qì ruǎn guǎn) - Ống linh hoạt của máy hút bụi
- 电脑摄像头驱动 (diàn nǎo shè xiàng tóu qū dòng) - Driver webcam máy tính
- 电子琴屏幕显示 (diàn zǐ qín píng mù xiǎn shì) - Hiển thị màn hình của đàn điện tử
- 电磁炉火圈直径 (diàn cí lú huǒ quān zhí jìng) - Đường kính vòng lửa của nồi điện từ
- 空调送风扇 (kōng tiáo sòng fēng shàn) - Quạt thổi gió của điều hòa
- 电子琴扬声部件 (diàn zǐ qín yáng shēng bù jiàn) - Bộ phận phát âm thanh đàn điện tử
- 电磁炉开关灯 (diàn cí lú kāi guān dēng) - Đèn công tắc nồi điện từ
- 吸尘器滚刷 (xī chén qì gǔn shuā) - Bàn chải cuộn của máy hút bụi
- 电脑文件夹 (diàn nǎo wén jiàn jiā) - Thư mục máy tính
- 电子琴教学视频 (diàn zǐ qín jiào xué shì pín) - Video hướng dẫn chơi đàn điện tử
- 电磁炉倾斜传感器 (diàn cí lú qīng xié chuán gǎn qì) - Cảm biến nghiêng của nồi điện từ
- 吸尘器旋转刷头 (xī chén qì xuán zhuǎn shuā tóu) - Đầu chải xoay của máy hút bụi
- 空调空气净化器 (kōng tiáo kōng qì jìng huà qì) - Máy lọc không khí của điều hòa
- 电磁炉热控开关 (diàn cí lú rè kòng kāi guān) - Công tắc điều khiển nhiệt độ của nồi điện từ
- 吸尘器灰尘容器 (xī chén qì huī chén róng qì) - Ngăn chứa bụi của máy hút bụi
- 电脑显示器 (diàn nǎo xiǎn shì qì) - Màn hình máy tính
- 电子琴音效效果 (diàn zǐ qín yīn xiào xiào guǒ) - Hiệu ứng âm thanh của đàn điện tử
- 电磁炉加热时间 (diàn cí lú jiā rè shí jiān) - Thời gian nấu nướng của nồi điện từ
- 空调送风口 (kōng tiáo sòng fēng kǒu) - Lỗ thổi gió của điều hòa
- 电子琴节奏感 (diàn zǐ qín jié zòu gǎn) - Cảm nhận nhịp của đàn điện tử
- 电磁炉发热体 (diàn cí lú fā rè tǐ) - Bộ phát nhiệt của nồi điện từ
- 吸尘器伸缩管 (xī chén qì shēn suō guǎn) - Ống telescop của máy hút bụi
- 电子琴音乐学院 (diàn zǐ qín yīn yuè xué yuàn) - Viện âm nhạc đàn điện tử
- 电磁炉防溅罩 (diàn cí lú fáng jiàn zhào) - Màng chống bắn nước của nồi điện từ
- 空调制热功能 (kōng tiáo zhì rè gōng néng) - Chức năng sưởi của điều hòa
- 电子琴和声功能 (diàn zǐ qín hé shēng gōng néng) - Chức năng hòa âm của đàn điện tử
- 电磁炉液晶显示 (diàn cí lú yè jīng xiǎn shì) - Màn hình LCD của nồi điện từ
- 吸尘器电源线 (xī chén qì diàn yuán xiàn) - Dây nguồn của máy hút bụi
- 电脑网络连接 (diàn nǎo wǎng luò lián jiē) - Kết nối mạng máy tính
- 电子琴琴键 (diàn zǐ qín qín jiàn) - Phím đàn điện tử
- 电磁炉面板 (diàn cí lú miàn bǎn) - Bảng điều khiển của nồi điện từ
- 空调除湿器滤网 (kōng tiáo chú shī qì lǜ wǎng) - Lưới lọc của máy hút ẩm của điều hòa
- 电子琴和声效果 (diàn zǐ qín hé shēng xiào guǒ) - Hiệu ứng hòa âm thanh của đàn điện tử
- 电磁炉清洁剂 (diàn cí lú qīng jié jì) - Chất làm sạch nồi điện từ
- 吸尘器过滤器 (xī chén qì guò lǜ qì) - Bộ lọc của máy hút bụi
- 电脑声卡 (diàn nǎo shēng kǎ) - Card âm thanh máy tính
- 电子琴节拍器 (diàn zǐ qín jié bèi qì) - Metronome đàn điện tử
- 电磁炉火力 (diàn cí lú huǒ lì) - Cường độ lửa của nồi điện từ
- 电子琴指法 (diàn zǐ qín zhǐ fǎ) - Kỹ thuật chơi đàn điện tử
- 电磁炉加热元件 (diàn cí lú jiā rè yuán jiàn) - Bộ phận gia nhiệt của nồi điện từ
- 吸尘器电动刷 (xī chén qì diàn dòng shuā) - Bàn chải điện của máy hút bụi
- 电脑防病毒软件 (diàn nǎo fáng bìng dú ruǎn jiàn) - Phần mềm chống virus máy tính
- 电子琴和声演奏 (diàn zǐ qín hé shēng yǎn zòu) - Biểu diễn hòa âm thanh của đàn điện tử
- 电磁炉节能模式 (diàn cí lú jié néng mó shì) - Chế độ tiết kiệm năng lượng của nồi điện từ
- 空调定频功能 (kōng tiáo dìng pín gōng néng) - Chức năng giữ tần số cố định của điều hòa
- 电子琴曲谱 (diàn zǐ qín qǔ pǔ) - Bản nhạc đàn điện tử
- 电磁炉温度显示 (diàn cí lú wēn dù xiǎn shì) - Hiển thị nhiệt độ của nồi điện từ
- 吸尘器电源按钮 (xī chén qì diàn yuán àn niǔ) - Nút nguồn của máy hút bụi
- 电脑打印机 (diàn nǎo dǎ yìn jī) - Máy in máy tính
- 电子琴力度感应 (diàn zǐ qín lì dù gǎn yìng) - Cảm biến độ nhạy của đàn điện tử
- 电磁炉遥控器 (diàn cí lú yáo kòng qì) - Remote điều khiển của nồi điện từ
- 空调加湿器 (kōng tiáo jiā shī qì) - Máy tạo ẩm của điều hòa
- 电子琴扬声器线 (diàn zǐ qín yáng shēng qì xiàn) - Dây loa đàn điện tử
- 电磁炉锅底感应 (diàn cí lú guō dǐ gǎn yìng) - Cảm biến đáy nồi của nồi điện từ
- 吸尘器吸口 (xī chén qì xī kǒu) - Bàn hút của máy hút bụi
- 电脑键盘鼠标 (diàn nǎo jiàn pán shǔ biāo) - Bàn phím và chuột máy tính
- 电子琴音色调整 (diàn zǐ qín yīn sè tiáo zhěng) - Điều chỉnh âm sắc của đàn điện tử
- 电磁炉故障显示 (diàn cí lú gù zhàng xiǎn shì) - Hiển thị lỗi của nồi điện từ
- 空调过滤网 (kōng tiáo guò lǜ wǎng) - Lưới lọc của điều hòa
- 电子琴和声音响 (diàn zǐ qín hé shēng yīn xiǎng) - Hiệu ứng âm thanh hòa âm của đàn điện tử
- 电磁炉温度调节 (diàn cí lú wēn dù tiáo jié) - Điều chỉnh nhiệt độ của nồi điện từ
- 吸尘器底刷 (xī chén qì dǐ shuā) - Bàn chải đáy của máy hút bụi
- 电脑储存空间 (diàn nǎo chǔ cún kōng jiān) - Không gian lưu trữ máy tính
- 电子琴调音师 (diàn zǐ qín tiáo yīn shī) - Thợ điều chỉnh âm đàn điện tử
- 电磁炉用具 (diàn cí lú yòng jù) - Dụng cụ nấu nướng cho nồi điện từ
- 空调冷凝水管 (kōng tiáo lěng níng shuǐ guǎn) - Ống nước ngưng tụ của điều hòa
- 电子琴音符 (diàn zǐ qín yīn fú) - Ký hiệu âm nhạc của đàn điện tử
- 电磁炉风扇 (diàn cí lú fēng shàn) - Quạt của nồi điện từ
- 吸尘器滤网 (xī chén qì lǜ wǎng) - Lưới lọc của máy hút bụi
- 电磁炉炖盅 (diàn cí lú dùn zhōng) - Nồi hấp của nồi điện từ
- 吸尘器滚筒 (xī chén qì gǔn tǒng) - Cuộn chải của máy hút bụi
- 电子琴发声机制 (diàn zǐ qín fā shēng jī zhì) - Cơ cấu phát âm thanh của đàn điện tử
- 电磁炉杯垫 (diàn cí lú bēi diàn) - Dĩa đặt chảo của nồi điện từ
- 空调自动模式 (kōng tiáo zì dòng mó shì) - Chế độ tự động của điều hòa
- 电子琴配件 (diàn zǐ qín pèi jiàn) - Phụ kiện đàn điện tử
- 电磁炉炖汤功能 (diàn cí lú dùn tāng gōng néng) - Chức năng hầm súp của nồi điện từ
- 吸尘器转弯刷头 (xī chén qì zhuǎn wān shuā tóu) - Đầu chải xoay của máy hút bụi
- 电脑散热垫 (diàn nǎo sàn rè diàn) - Gối tản nhiệt cho máy tính
- 电子琴和声器材 (diàn zǐ qín hé shēng qì cái) - Thiết bị hòa âm thanh của đàn điện tử
- 电磁炉恒温功能 (diàn cí lú héng wēn gōng néng) - Chức năng duy trì nhiệt độ của nồi điện từ
- 空调温度设置 (kōng tiáo wēn dù shè zhì) - Thiết lập nhiệt độ của điều hòa
- 电子琴和声调音 (diàn zǐ qín hé shēng tiáo yīn) - Điều chỉnh âm thanh hòa âm của đàn điện tử
- 电磁炉炖鸡功能 (diàn cí lú dùn jī gōng néng) - Chức năng hầm gà của nồi điện từ
- 吸尘器伸缩管道 (xī chén qì shēn suō guǎn dào) - Ống telescop của máy hút bụi
- 电脑系统更新 (diàn nǎo xì tǒng gēng xīn) - Cập nhật hệ thống máy tính
- 电子琴调音器 (diàn zǐ qín tiáo yīn qì) - Bộ điều chỉnh âm đàn điện tử
- 电磁炉电源指示灯 (diàn cí lú diàn yuán zhǐ shì dēng) - Đèn chỉ thị nguồn của nồi điện từ
- 空调循环风扇 (kōng tiáo xún huán fēng shàn) - Quạt tuần hoàn của điều hòa
- 电磁炉锅内感应 (diàn cí lú guō nèi gǎn yìng) - Cảm biến bên trong nồi của nồi điện từ
- 吸尘器灯光 (xī chén qì dēng guāng) - Đèn của máy hút bụi
- 电脑散热器 (diàn nǎo sàn rè qì) - Tản nhiệt cho máy tính
- 电子琴旋律 (diàn zǐ qín xuán lǜ) - Giai điệu của đàn điện tử
- 电磁炉底座螺丝 (diàn cí lú dǐ zuò luó sī) - Ốc của đế nồi điện từ
- 电子琴音量调节 (diàn zǐ qín yīn liàng tiáo jié) - Điều chỉnh âm lượng của đàn điện tử
- 电磁炉电源线 (diàn cí lú diàn yuán xiàn) - Dây nguồn của nồi điện từ
- 吸尘器转弯刷 (xī chén qì zhuǎn wān shuā) - Chải xoay của máy hút bụi
- 电子琴和声演奏家 (diàn zǐ qín hé shēng yǎn zòu jiā) - Nghệ sĩ biểu diễn hòa âm thanh của đàn điện tử
Từ vựng tiếng Trung Rau Củ
Từ vựng tiếng Trung về Rau Củ Quả
Từ vựng tiếng Trung Gia dụng Nội thất
Từ vựng tiếng Trung Nông trại
Từ vựng tiếng Trung Nông nghiệp
Từ vựng tiếng Trung Tình yêu
Từ vựng tiếng Trung Thiên tai
Từ vựng tiếng Trung Nội thất
Từ vựng tiếng Trung Ngoại thất
Trên đây là tất cả nội dung trong cuốn sách ebook tổng hợp Từ vựng tiếng Trung chủ đề Thiết bị Gia dụng của Tác giả Nguyễn Minh Vũ.