• Lịch khai giảng Tháng 7 năm 2026 tại Địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân (Ngã Tư Sở - Royal City), Hà Nội.
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 6/7/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 13/7/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 20/7/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 27/7/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 7/7/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 14/7/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 21/7/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 28/7/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ
    Video bài giảng Thầy Vũ livestream đào tạo trực tuyến

999 Từ vựng tiếng Trung Thiết bị Gia dụng

Ebook tổng hợp 999 Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề Thiết bị Gia dụng Tác giả Nguyễn Minh Vũ


999 Từ vựng tiếng Trung Thiết bị Gia dụng là chủ đề từ vựng tiếng Trung online mới nhất của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ được chia sẻ trên Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master - Forum tiếng Trung ChineMaster trực thuộc Hệ thống Giáo dục và Đào tạo Hán ngữ TIẾNG TRUNG CHINESE THẦY VŨ toàn diện nhất lớn nhất Việt Nam. Cuốn sách điện tử ebook Từ vựng tiếng Trung về Thiết bị Gia dụng của Tác giả Nguyễn Minh Vũ được ứng dụng thực tế rất nhiều trong công việc hàng ngày, đặc biệt là trong các kỳ thi chứng chỉ tiếng Trung HSK/HSKK và kỳ thi tiếng Hoa TOCFL. Do đó, các bạn hãy trang bị ngay càng sớm càng tốt tất cả các Từ vựng tiếng Trung Thiết bị Gia dụng được liệt kê dưới đây.

Tác giả: Nguyễn Minh Vũ

Tác phẩm: 999 Từ vựng tiếng Trung Thiết bị Gia dụng


Giới thiệu cuốn sách Ebook tổng hợp 999 Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề Thiết bị Gia dụng của Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Ngày nay, việc học tiếng Trung không chỉ là một thách thức, mà còn là một cơ hội để mở rộng kiến thức và kỹ năng giao tiếp trong môi trường quốc tế. Đối với những người muốn nâng cao vốn từ vựng tiếng Trung của mình, đặc biệt là trong lĩnh vực thiết bị gia dụng, tác giả Nguyễn Minh Vũ đã sáng tạo và giới thiệu Ebook Tổng Hợp 999 Từ Vựng Tiếng Trung Theo Chủ Đề Thiết Bị Gia Dụng.

Nguyễn Minh Vũ không chỉ là một tác giả tài năng mà còn là một người đam mê giảng dạy và chia sẻ kiến thức. Được truyền cảm hứng từ sự đa dạng của thế giới thiết bị gia dụng hiện đại, ông đã quyết định tạo ra một nguồn tư liệu đặc biệt, giúp học viên tiếng Trung có thể học từ vựng một cách hiệu quả thông qua các chủ đề thực tế.

Ebook Tổng Hợp 999 Từ Vựng Tiếng Trung Theo Chủ Đề Thiết Bị Gia Dụng không chỉ là một bản sách chứa đựng hàng nghìn từ vựng, mà còn là một hành trình khám phá thú vị. Từ những chiếc tivi thông minh đến máy lọc không khí, từ lò vi sóng đến máy pha cà phê, mỗi từ vựng đều được kết hợp với ví dụ thực tế và cụ thể.

Với sự kết hợp linh hoạt giữa hình ảnh, âm thanh và ví dụ thực tế, "Ebook Tổng Hợp 999 Từ Vựng Tiếng Trung Theo Chủ Đề Thiết Bị Gia Dụng" không chỉ giúp người học ghi nhớ từ vựng một cách nhanh chóng mà còn phát triển khả năng sử dụng từ vựng trong các tình huống thực tế.

Sách không chỉ dành cho những người mới học tiếng Trung, mà còn phù hợp cho những người đã có kiến thức cơ bản và muốn mở rộng vốn từ vựng của mình trong lĩnh vực thiết bị gia dụng.

Ebook Tổng Hợp 999 Từ Vựng Tiếng Trung Theo Chủ Đề Thiết Bị Gia Dụng của Nguyễn Minh Vũ không chỉ là một nguồn tư liệu học tốt, mà còn là một trải nghiệm thú vị và hữu ích cho những người đang theo đuổi sự thành công trong việc học tiếng Trung theo chủ đề thiết bị gia dụng.

Cuốn sách này được ứng dụng thực tiễn rất nhiều trong công việc và cuộc sống hàng, ngoài ra, còn được sử dụng để làm tài liệu ôn thi tiếng Trung HSK/HSKK và tiếng Hoa TOCFL.

Sự ứng dụng thực tế của sách không chỉ giới hạn trong cuộc sống hàng ngày mà còn mở rộng đến lĩnh vực ôn thi tiếng Trung quốc tế như HSK/HSKK và tiếng Hoa TOCFL.

Cuốn sách không chỉ cung cấp từ vựng mà còn đưa ra ví dụ thực tế về thiết bị gia dụng, giúp người đọc áp dụng kiến thức một cách linh hoạt trong công việc và cuộc sống hàng ngày. Việc học từ vựng thông qua các chủ đề thực tế như thiết bị gia dụng giúp người đọc tự tin hơn khi sử dụng tiếng Trung trong các tình huống thực tế.

Ngoài ra, việc sử dụng cuốn sách để làm tài liệu ôn thi tiếng Trung HSK/HSKK và tiếng Hoa TOCFL là một cách thông minh để kết hợp giữa việc học từ vựng theo chủ đề và chuẩn bị cho các kỳ thi quan trọng. Cấu trúc chủ đề và ví dụ cụ thể giúp người học hiểu rõ từng từ vựng và áp dụng chúng vào các bài kiểm tra thực tế.

Cuốn sách không chỉ giúp người đọc mở rộng vốn từ vựng mà còn hỗ trợ họ tự tin hơn khi sử dụng tiếng Trung trong nhiều tình huống khác nhau. Việc áp dụng kiến thức vào công việc và ôn thi là một cách linh hoạt và hiệu quả để phát triển kỹ năng ngôn ngữ.

Ebook Tổng Hợp 999 Từ Vựng Tiếng Trung Theo Chủ Đề Thiết Bị Gia Dụng không chỉ là một nguồn tư liệu học tiếng Trung đa dạng mà còn là một công cụ hữu ích trong việc chuẩn bị cho các kỳ thi quan trọng và ứng dụng kiến thức vào cuộc sống hàng ngày.

Ngay dưới đây là toàn bộ nội dung chi tiết trong cuốn sách ebook tổng hợp các Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề Thiết bị Gia dụng được sáng tác bởi Tác giả Nguyễn Minh Vũ.

Ebook tổng hợp Từ vựng tiếng Trung Thiết bị Gia dụng Tác giả Nguyễn Minh Vũ

STTTiếng TrungTiếng ViệtPhiên âm
1​
桌子Bànzhuō zi
2​
茶桌Bàn tràchá zhuō
3​
沙发Ghế Sofashāfā
4​
沙发垫Đệm ghế sô phashā fā diàn
5​
靠垫Miếng đệmkào diàn
6​
茶壶Bình tràchá hú
7​
灯泡Bóng đèndēng pào
8​
开关Công tắc điệnkāi guān
9​
播放机Đầu đĩa DVDbō fàng jī
10​
电视柜Kệ, tủ tividiàn shì guì
11​
电视机Tividiàn shì jī
12​
要空调Điều khiển từ xayào kòngtiáo
13​
挂钟Đồng hồ treo tườngguà zhōng
14​
壁灯Đèn tườngbì dēng
15​
电风扇Quạt chạy bằng điện, quạt máydiànfēngshàn
16​
电话Điện thoạidiàn huà
17​
玻璃柜Tủ kínhbō lí guì
18​
药品柜Tủ thuốcyào pǐn guì
19​
吊灯Đèn chùm, loại đèn treo che ánh sángdiào dēng
20​
维修工具Dụng cụ sửa chữawéixiū gōngjù
21​
餐桌Bàn ăncān zhuō
22​
椅子Ghếyǐ zi
23​
冰箱Tủ lạnhbīngxiāng
24​
烹饪工具Dụng cụ nấu ănpēng rèn gōng jù
25​
煤气炉Bếp gaméi qì lú
26​
电磁炉Bếp từdiàn cí lú
27​
Nồiguō
28​
电饭锅Nồi cơm điệndiàn fàn guō
29​
插头Phích cắm điệnchā tóu
30​
电火锅Nồi lẩu điệndiàn huǒ guō
31​
蒸锅Nồi hấpzhēng guō
32​
压力锅Nồi áp suấtyā lì guō
33​
汤锅Nồi hầmtāng guō
34​
奶锅Nồi sữanǎi guō
35​
平锅Chảopíng guō
36​
炒锅Chảo xàochǎo guō
37​
平底锅Chảo ránpíng dǐ guō
38​
烤箱Lò nướngkǎo xiāng
39​
拌搅机Máy xay sinh tốbàn jiǎo jī
40​
豆浆机Máy làm sữa đậu nànhdòu jiāng jī
41​
打蛋器Máy đánh trứngdǎ dàn qì
42​
蛋糕模Khuôn làm bánhdàn gāo mó
43​
蒸笼Lồng hấp, vỉ hấpzhēng lóng
44​
菜板Tấm thớtcài bǎn
45​
砧板Thớt gỗzhēn bǎn
46​
水果刀Dao gọt hoa quảshuǐ guǒ dāo
47​
菜刀Dao nhà bếpcài dāo
48​
套刀Dao theo bộtào dāo
49​
刀叉Dao nĩadāo chā
50​
叉子Cái nĩa, cái xiênchāzi
51​
剪刀Kéojiǎn dāo
52​
刨子Cái bào vỏbào zi
53​
杯子水壶Cốc, ấm đun nướcbēi zi shuǐ hú
54​
水壶Ấm nướcshuǐ hú
55​
饮水机Bình đựng nướcyǐn shuǐ jī
56​
保温杯Bình giữ nhiệtbǎowēn bēi
57​
橱柜Tủ bát đĩachú guì
58​
餐具Bộ đồ ăncān jù
59​
餐具套装Bộ đồ ăn theo bộcān jù tào zhuāng
60​
Bát, chénwǎn
61​
碟子Cái dĩadié zi
62​
盘子Cái mâm, khaypán zi
63​
方盘Khay vuôngfāng pán
64​
圆盘Khay trònyuán pán
65​
筷子Đũakuài zi
66​
勺子Muỗngsháo zi
67​
厨用笼 / 架Khay đựng, giáchú yòng lóng / jià
68​
牙签 / 牙线Tăm xỉa răng, dây xỉa răngyá qiān / yá xiàn
69​
牙签筒Ống tămyá qiān tǒng
70​
杯垫Lót cốcbēi diàn
71​
吸管Ống hútxī guǎn
72​
抹布Khăn lau bànmò bù
73​
除尘掸Khăn lau bụichú chén dǎn
74​
餐具洗涤剂Nước rửa chéncān jù xǐ dí jì
75​
海绵Miếng xốp rửa chénhǎi mián
76​
油烟机Quạt thông gióyóu yān jī
77​
锅刷Giẻ nồiguō shuā
78​
一次性手套Găng tay dùng một lầnyī cì xìng shǒu tào
79​
袖套Bao tay áoxiù tào
80​
围裙Tạp dềwéi qún
81​
纸巾盒Hộp đựng khăn giấyzhǐ jīn hé
82​
面纸Khăn giấymiàn zhǐ
83​
餐巾纸Giấy ăncān jīn zhǐ
84​
手帕纸Giấy ướtshǒu pà zhǐ
85​
湿巾Giấy lau tayshī jīn
86​
抽纸Khăn giấy rútchōu zhǐ
87​
垃圾袋Cái bịch đựng ráclè sè dài
88​
开瓶器Dụng cụ mở chaikāi píng qì
89​
食物罩Lồng bànshí wù zhào
90​
调味盒 / 调料瓶Hộp, bình đựng gia vịtiáo wèi hé / tiáo liào píng
91​
净水器Bình lọc nướcjìng shuǐ qì
92​
保鲜膜Màng bảo quản thực phẩmbǎo xiān mó
93​
保鲜袋Bao bảo quản thực phẩmbǎo xiān dài
94​
保鲜盒Hộp bảo quản thực phẩmbǎo xiān hé
95​
保鲜盖Nắp bảo quản thực phẩmbǎo xiān gài
96​
压缩袋Túi nén đồyā suō dài
97​
收纳盒Hộp đựng đồshōu nà hé
98​
收纳箱Thùng đựng đồshōu nà xiāng
99​
家用购物袋Bịch mua đồ gia dụngjiā yòng gòu wù dài
100​
购物篮Giỏ mua sắmgòu wù lán
101​
塑胶筐Rổ nhựasùjiāo kuāng
102​
篮子Cái rổlánzi
103​
洗衣机Máy giặtxǐyījī
104​
吸尘器Máy hút bụixīchénqì
105​
扫把Chổi quétsào bǎ
106​
扫帚Chổi lông gàsào zhǒu
107​
簸箕Hốt rácbò ji
108​
喷水壶Bình tưới nướcpēn shuǐ hú
109​
110​
Từ vựng rau củ quả tiếng Trung
111​
Tiếng Trung QuốcTiếng ViệtPhiên âm
112​
卧室Phòng ngủwò shì
113​
Giườngchuáng
114​
单人床Giường đơndān rén chuáng
115​
双人床Giường đôishuāngrén chuáng
116​
折叠床Giường gấpzhé dié chuáng
117​
双层床Giường tầngshuāng céng chuáng
118​
床单Ga giườngchuángdān
119​
钢丝垫Đệm lò xogāng sī diàn
120​
床垫Nệmchuáng diàn
121​
草席Chiếu cóicǎo xí
122​
枕头Gốizhěn tóu
123​
枕心Ruột gốizhěn xīn
124​
枕套Bao gốizhěn tào
125​
被子Chăn mềnbèi zi
126​
毛毯Chăn lôngmáo tǎn
127​
书桌Bàn học, bàn làm việcshū zhuō
128​
电脑Máy vi tínhdiàn nǎo
129​
台式电脑Máy tính để bàntái shì diàn nǎo
130​
床灯Đèn giườngchuáng dēng
131​
台灯Đèn bàntái dēng
132​
空调Máy điều hòakōng tiáo
133​
电暖及Hệ thống sưởi ấmdiàn nuǎn qì
134​
冷气机Máy lạnhlěng qì jī
135​
梳妆台Quầy trang điểmshū zhuāng tái
136​
镜子Gương soi, kiếngjìng zi
137​
衣柜Tủ quần áoyīguì
138​
衣架Móc treo quần áoyī jià
139​
熨烫板Bàn ủiyùn tàng bǎn
140​
熨斗Bàn là, bàn ủiyùn dǒu
141​
熨衣板Bàn ủi đồyùn yī bǎn
142​
窗帘Tấm màn che cửa sổchuāng lián
143​
防蚊手环Vòng đeo tay chống muỗifáng wén shǒu huán
144​
电驱蚊器Máy đuổi côn trùngdiàn qū wén qì
145​
蚊香Hương muỗiwén xiāng
146​
书架Tủ sáchshū jià
147​
婴儿床Nôiyīng ér chuáng
148​
卫生间Nhà vệ sinh, nhà tắmwèi shēng jiān
149​
牙膏Kem đánh răngyá gāo
150​
牙刷Bàn chải đánh răngyá shuā
151​
牙刷架Giá đựng bàn chảiyá shuā jià
152​
洗发乳Dầu gội đầuxǐ fà rǔ
153​
沐浴乳Sữa dưỡng thểmù yù rǔ
154​
洗面乳Sữa rửa mặtxǐ miàn rǔ
155​
洗手液Nước rửa tayxǐ shǒu yè
156​
婴幼儿卫浴清洁Sữa tắm cho trẻ sơ sinhyīng yòu ér wèi yù qīng jié
157​
香皂Xà bôngxiāng zào
158​
洗衣粉Bột giặtxǐ yī fěn
159​
衣物柔软剂Nước xảyī wù róu ruǎn jì
160​
柔顺剂Nước làm mềm vảiróu shùn jì
161​
衣领净Nước tẩy cổ áoyī lǐng jìng
162​
洗衣液Xà phòng lỏngxǐ yī yè
163​
去污粉Bột tẩy trắngqù wū fěn
164​
漂白剂Nước tẩy trắngpiǎo bái jì
165​
洗衣皂Xà phòng giặtxǐ yī zào
166​
肥皂盒Hộp đựng xà phòngféi zào hé
167​
剃须刀 / 除毛器Máy cạo râu, dao cạo râutì xū dāo / chú máo qì
168​
热水器Máy nước nóngrè shuǐ qì
169​
浴帽Mũ tắmyù mào
170​
浴帘Màn nhà tắmyù lián
171​
沐浴球Bông tắmmù yù qiú
172​
水龙头Vòi nướcshuǐ lóng tóu
173​
花洒Vòi senhuā sǎ
174​
脸盆Bồn rửa mặtliǎn pén
175​
马桶Bồn cầumǎ tǒng
176​
洁厕灵Nước tẩy rửa toiletjié cè líng
177​
浴缸Bồn tắmyù gāng
178​
卫浴洗漱Đồ vệ sinhwèi yù xǐ shù
179​
洗衣刷Bàn chải giặtxǐ yī shuā
180​
玻璃刮Dụng cụ lau kínhbō lí guā
181​
瓶刷Chổi cọ chai lọpíng shuā
182​
洗衣盆Chậu quần áo, chậu giặtxǐ yī pén
183​
水桶Xô nướcshuǐ tǒng
184​
拖布桶Thùng vắttuō bù tǒng
185​
马桶刷Cọ nhà vệ sinhmǎ tǒng shuā
186​
钢丝球Búi giẻ sắtgāng sī qiú
187​
收纳袋Cái túi đựng đồshōu nà dài
188​
毛巾架 / 杆 / 环Vòng, thanh, giá treo khănmáo jīn jià / gān / huán
189​
手纸架Khay giá treo giấy vệ sinhshǒu zhǐ jià
190​
卫生棉包Cái túi đựng giấy vệ sinhwèi shēng mián bāo
191​
卷筒纸Giấy cuộnjuǎn tǒng zhǐ
192​
卫生巾Giấy vệ sinhwèi shēng jīn
193​
晾晒架Cái giá phơiliàng shài jià
194​
晾衣架Giàn phơi quần áoliàng yī jià
195​
耳勺Lấy ráy taiěr sháo
196​
磨脚石Đá matxa chânmó jiǎo shí
197​
挂钩Móc phơiguà gōu
198​
塑料衣架Móc áo nhựasù liào yī jià
199​
植绒衣架Móc áo nhung épzhí róng yī jià
200​
金属衣架Móc áo kim loạijīn shǔ yī jià
201​
排水口Ống thoát nướcpái shuǐ kǒu
202​
卫浴套件Bộ đồ dùng trong nhà tắmwèi yù tào jiàn
203​
浴巾Khăn tắmyùjīn
204​
睫毛刷Bấm miJiémáo shuā
205​
拖把Bản hốtTuōbǎ
206​
咖啡座Bàn uống nướcKāfēi zuò
207​
花瓶Bình hoaHuāpíng
208​
奶瓶Bình sữaNǎipíng
209​
粉扑儿Bông phấnFěnpū er
210​
化装棉Bông tẩy trangHuàzhuāng mián
211​
架子Cái giáJiàzi
212​
烟斗Cái tẩuYāndǒu
213​
地毯Cái thảmDìtǎn
214​
每笔Chì kẻ lông màyMěi bǐ
215​
眼线笔Chì kẻ mắtYǎnxiàn bǐ
216​
CủiChái
217​
洗发水Dầu gội đầuXǐ fǎ shuǐ
218​
烟头Đầu lọc, đầu thuốc láYāntóu
219​
护发素Dầu xảHù fā sù
220​
坐垫ĐệmZuòdiàn
221​
婴儿抱带Địu em béYīng’ér bào dài
222​
婴幼儿床上用品Đồ nôi em béYīng yòu’ér chuángshàng yòngpǐn
223​
收纳洗晒Đồ thu gom, phơi phóngShōunà xǐ shài
224​
烟灰缸Gạt tànYānhuī gāng
225​
摇椅Ghế bập bênhYáoyǐ
226​
凳子Ghế đẩuDèngzǐ
227​
长沙发Ghế sa lôngZhǎngshā fā
228​
扶手椅子Ghế tay vịnFúshǒu yǐzi
229​
生活用纸Giấy sinh hoạtShēnghuó yòng zhǐ
230​
香粉盒Hộp phấnXiāng fěn hé
231​
遮瑕霜Kem che khuyết điểmZhēxiá shuāng
232​
防晒霜Kem chống nắngFángshài shuāng
233​
雪花膏,美容洁肤膏Kem dưỡng daXuěhuāgāo, měiróng jié fū gāo
234​
晚霜Kem dưỡng da ban đêmWǎnshuāng
235​
日霜Kem dưỡng da ban ngàyRì shuāng
236​
护手黄Kem dưỡng da tayHù shǒu huáng
237​
保湿霜Kem giữ ẩmBǎoshī shuāng
238​
粉底霜Kem nềnFěndǐ shuāng
239​
纤容霜Kem săn chắc daXiān róng shuāng
240​
眼睑膏Kem thoa mí mắtYǎnjiǎn gāo
241​
美白霜Kem trắng daMěibái shuāng
242​
百洁布、洗碗巾Khăn lau bát, khăn lau các loạiBǎi jié bù, xǐ wǎn jīn
243​
khóiYān
244​
壁炉Lò sưởiBìlú
245​
面膜Mặt nạ đắp mặtMiànmó
246​
剃须刀、除毛器Máy cạo râu, dao cạo râuTì xū dāo, chú máo qì
247​
奶嘴Núm vú cao suNǎizuǐ
248​
花露水Nước hoaHuālùshuǐ
249​
空气芳香剂Nước hoa xịt phòngKōngqì fāngxiāng jì
250​
漱口水Nước súc miệngShù kǒushuǐ
251​
眼影Phấn mắtYǎnyǐng
252​
粉饼Phấn phủFěnbǐng
253​
纸尿裤Quần bỉmZhǐniàokù
254​
化妆品Sản phẩm làm đẹpHuàzhuāngpǐn
255​
日化清洁母婴Sản phẩm làm sạch thông dụngRì huà qīngjié mǔ yīng
256​
奶粉Sữa bộtNǎifěn
257​
润肤霜Sữa dưỡng thểRùn fū shuāng
258​
洗面奶Sữa rửa mặtXǐmiàn nǎi
259​
沐浴液Sữa tắmMùyù yè
260​
卸妆乳Sữa tẩy trangXièzhuāng rǔ
261​
尿片、尿垫Tã lótNiào piàn, niào diàn
262​
牙签、牙线Tăm xỉa răng, dây xỉa răngYáqiān, yá xiàn
263​
小地毯Thảm nhỏXiǎo dìtǎn
264​
香烟Thuốc láXiāngyān
265​
口腔清新剂Thuốc xịt thơm miệngKǒuqiāng qīngxīn jì
266​
书橱Tủ sách, tủ đựng sáchShūchú
267​
婴儿睡袋Túi ngủ cho béYīng’ér shuìdài
268​
毛巾架、杆、环Vòng, thanh, giá treo khănMáojīn jià, gān, huán
269​
雪茄Xì gàXuějiā
270​
围嘴围兜Yếm sơ sinhWéi zuǐ wéi dōu

Phụ lục bổ sung các Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề Thiết bị Gia dụng Phần 1
  1. 家电 (jiā diàn) - Thiết bị gia dụng
  2. 冰箱 (bīng xiāng) - Tủ lạnh
  3. 洗衣机 (xǐ yī jī) - Máy giặt
  4. 电视 (diàn shì) - TV
  5. 微波炉 (wēi bō lú) - Lò vi sóng
  6. 空调 (kōng tiáo) - Điều hòa nhiệt độ
  7. 烤箱 (kǎo xiāng) - Lò nướng
  8. 吸尘器 (xī chén qì) - Máy hút bụi
  9. 热水器 (rè shuǐ qì) - Bình nước nóng
  10. 咖啡机 (kā fēi jī) - Máy pha cà phê
  11. 电饭煲 (diàn fàn bāo) - Nồi cơm điện
  12. 吹风机 (chuī fēng jī) - Máy sấy tóc
  13. 电吹风 (diàn chuī fēng) - Sấy tóc điện
  14. 榨汁机 (zhà zhī jī) - Máy ép trái cây
  15. 电磁炉 (diàn cí lú) - Bếp từ
  16. 电热水壶 (diàn rè shuǐ hú) - Ấm nước điện
  17. 洗碗机 (xǐ wǎn jī) - Máy rửa chén
  18. 烟机 (yān jī) - Máy hút khói
  19. 吸湿机 (xī shī jī) - Máy hút ẩm
  20. 电动刀 (diàn dòng dāo) - Dao điện
  21. 扫地机器人 (sǎo dì jī qì rén) - Robot hút bụi
  22. 电子秤 (diàn zǐ chèng) - Cân điện tử
  23. 厨房搅拌机 (chú fáng jiǎo bàn jī) - Máy xay sinh tố
  24. 电炖锅 (diàn dùn guō) - Nồi hầm điện
  25. 电煮壶 (diàn zhǔ hú) - Ấm đun nước điện
  26. 洗手间马桶 (xǐ shǒu jiān mǎ tǒng) - Toilet
  27. 电子锁 (diàn zǐ suǒ) - Khóa điện tử
  28. 电视机顶盒 (diàn shì jī dǐng hé) - Set-top box
  29. 电动窗帘 (diàn dòng chuāng lián) - Rèm cửa điện
  30. 投影仪 (tóu yǐng yí) - Máy chiếu
  31. 空气净化器 (kōng qì jìng huà qì) - Máy lọc không khí
  32. 电子书阅读器 (diàn zǐ shū yuè dú qì) - Đầu đọc sách điện tử
  33. 电烤炉 (diàn kǎo lú) - Lò nướng điện
  34. 电熨斗 (diàn yùn dǒu) - Bàn là điện
  35. 风扇 (fēng shàn) - Quạt điện
  36. 电饼铛 (diàn bǐng dāng) - Chảo điện
  37. 数码相机 (shù mǎ xiàng jī) - Máy ảnh số
  38. 音响 (yīn xiǎng) - Loa
  39. 电动牙刷 (diàn dòng yá shuā) - Bàn chải điện
  40. 空调遥控器 (kōng tiáo yáo kòng qì) - Remote điều khiển điều hòa
  41. 电动剃须刀 (diàn dòng tì xū dāo) - Máy cạo râu điện
  42. 蒸汽熨斗 (zhēng qì yùn dǒu) - Bàn là hơi nước
  43. 洗衣液 (xǐ yī yè) - Nước giặt
  44. 电动搅拌器 (diàn dòng jiǎo bàn qì) - Máy đánh trứng điện
  45. 电视遥控器 (diàn shì yáo kòng qì) - Remote điều khiển TV
  46. 烘干机 (hōng gān jī) - Máy sấy
  47. 电子地图 (diàn zǐ dì tú) - Bản đồ điện tử
  48. 电动工具 (diàn dòng gōng jù) - Dụng cụ điện
  49. 电子游戏机 (diàn zǐ yóu xì jī) - Máy chơi game điện tử
  50. 音响系统 (yīn xiǎng xì tǒng) - Hệ thống âm thanh
  51. 数码时钟 (shù mǎ shí zhōng) - Đồng hồ điện tử
  52. 照明灯具 (zhào míng dēng jù) - Đèn chiếu sáng
  53. 电动螺丝刀 (diàn dòng luó sī dāo) - Máy vặn ốc điện
  54. 电动锤 (diàn dòng chuí) - Máy khoan điện
  55. 电子邮件 (diàn zǐ yóu jiàn) - Email
  56. 电脑摄像头 (diàn nǎo shè xiàng tóu) - Webcam
  57. 数码相册 (shù mǎ xiàng cè) - Album ảnh số
  58. 网络摄像机 (wǎng luò shè xiàng jī) - Camera mạng
  59. 电动自行车 (diàn dòng zì xíng chē) - Xe đạp điện
  60. 电视墙 (diàn shì qiáng) - Tường lựa chọn kênh TV
  61. 电动滑板车 (diàn dòng huá bǎn chē) - Xe đạp điện tự cân bằng
  62. 电动滑板 (diàn dòng huá bǎn) - Ván trượt điện
  63. 数码电池 (shù mǎ diàn chí) - Pin điện tử
  64. 电脑音响 (diàn nǎo yīn xiǎng) - Loa máy tính
  65. 电瓶车 (diàn píng chē) - Xe máy điện
  66. 硬盘驱动器 (yìng pán qū dòng qì) - Ổ đĩa cứng
  67. 电视机柜 (diàn shì jī guì) - Tủ TV
  68. 数码电视 (shù mǎ diàn shì) - TV kỹ thuật số
  69. 电动搬运车 (diàn dòng bān yùn chē) - Xe nâng điện
  70. 电动滑板滑板 (diàn dòng huá bǎn huá bǎn) - Ván trượt điện tự cân bằng
  71. 数码相框 (shù mǎ xiàng kuàng) - Khung ảnh số
  72. 电热毯 (diàn rè tǎn) - Chăn điện
  73. 数码天线 (shù mǎ tiān xiàn) - Ống cảm biến
  74. 电视机壁挂支架 (diàn shì jī bì guà zhī jià) - Kệ treo tường cho TV
  75. 电动腕表 (diàn dòng wàn biǎo) - Đồng hồ điện tử
  76. 电动马桶盖 (diàn dòng mǎ tǒng gài) - Nắp toilet tự động
  77. 数码笔 (shù mǎ bǐ) - Bút cảm ứng
  78. 电子储蓄罐 (diàn zǐ chǔ xù guàn) - Lọ tiết kiệm điện
  79. 电视遥控器 (diàn shì yáo kòng qì) - Remote TV
  80. 电动风扇 (diàn dòng fēng shàn) - Quạt điện
  81. 电动割草机 (diàn dòng gē cǎo jī) - Máy cắt cỏ điện
  82. 电子阅读器 (diàn zǐ yuè dú qì) - Đầu đọc sách điện tử
  83. 电动车充电器 (diàn dòng chē chōng diàn qì) - Sạc điện cho xe đạp điện
  84. 电动窗帘系统 (diàn dòng chuāng lián xì tǒng) - Hệ thống rèm cửa điện
  85. 数码电视机顶盒 (shù mǎ diàn shì jī dǐng hé) - Set-top box kỹ thuật số
  86. 电子书 (diàn zǐ shū) - Sách điện tử
  87. 电子交互白板 (diàn zǐ jiāo hù bái bǎn) - Bảng trắng tương tác điện tử
  88. 电动自行车电池 (diàn dòng zì xíng chē diàn chí) - Pin xe đạp điện
  89. 电视墙支架 (diàn shì qiáng zhī jià) - Kệ treo tường cho TV
  90. 电子游戏控制器 (diàn zǐ yóu xì kòng zhì qì) - Bộ điều khiển game điện tử
  91. 电动滑板车轮胎 (diàn dòng huá bǎn chē lún tāi) - Lốp xe đạp điện
  92. 电脑椅 (diàn nǎo yǐ) - Ghế máy tính
  93. 电动工具箱 (diàn dòng gōng jù xiāng) - Hộp dụng cụ điện
  94. 电烤箱 (diàn kǎo xiāng) - Lò nướng điện
  95. 电子签名 (diàn zǐ qiān míng) - Chữ ký điện tử
  96. 电动按摩椅 (diàn dòng àn mó yǐ) - Ghế massage điện
  97. 电子琴 (diàn zǐ qín) - Đàn điện tử
  98. 电动门 (diàn dòng mén) - Cửa điện
  99. 数码电子秤 (shù mǎ diàn zǐ chèng) - Cân điện tử
  100. 电磁炉锅 (diàn cí lú guō) - Nồi điện từ
  101. 电动窗帘遥控器 (diàn dòng chuāng lián yáo kòng qì) - Remote rèm cửa điện
  102. 电子投影仪 (diàn zǐ tóu yǐng yí) - Máy chiếu điện tử
  103. 电动玩具 (diàn dòng wán jù) - Đồ chơi điện
  104. 电子组装 (diàn zǐ zǔ zhuāng) - Lắp ráp điện tử
  105. 数码电视天线 (shù mǎ diàn shì tiān xiàn) - Anten TV kỹ thuật số
  106. 电动车辆 (diàn dòng chē liàng) - Xe điện
  107. 电动门锁 (diàn dòng mén suǒ) - Khóa cửa điện tử
  108. 电子支付 (diàn zǐ zhī fù) - Thanh toán điện tử
  109. 电动车电池 (diàn dòng chē diàn chí) - Pin xe điện
  110. 电子证书 (diàn zǐ zhèng shū) - Chứng chỉ điện tử
  111. 数码相机镜头 (shù mǎ xiàng jī jìng tóu) - Ống kính máy ảnh số
  112. 电磁炉煎锅 (diàn cí lú jiān guō) - Chảo điện từ
  113. 电动车轮胎 (diàn dòng chē lún tāi) - Lốp xe điện
  114. 电子商务 (diàn zǐ shāng wù) - Thương mại điện tử
  115. 电动窗帘控制系统 (diàn dòng chuāng lián kòng zhì xì tǒng) - Hệ thống điều khiển rèm cửa điện
  116. 电烤箱温度控制 (diàn kǎo xiāng wēn dù kòng zhì) - Điều khiển nhiệt độ lò nướng điện
  117. 数码电子书 (shù mǎ diàn zǐ shū) - Sách điện tử kỹ thuật số
  118. 电动牙刷头 (diàn dòng yá shuā tóu) - Đầu bàn chải điện
  119. 电子竞技 (diàn zǐ jìng jì) - Thể thao điện tử
  120. 电热水袋 (diàn rè shuǐ dài) - Bình nước nóng điện
  121. 电动滑板车配件 (diàn dòng huá bǎn chē pèi jiàn) - Phụ kiện xe đạp điện tự cân bằng
  122. 电子刀 (diàn zǐ dāo) - Dao điện tử
  123. 电动脚踏车 (diàn dòng jiǎo tà chē) - Xe đạp điện
  124. 电子商城 (diàn zǐ shāng chéng) - Trung tâm thương mại điện tử
  125. 电热毯控制器 (diàn rè tǎn kòng zhì qì) - Điều khiển chăn điện
  126. 数码相机存储卡 (shù mǎ xiàng jī cún chú kǎ) - Thẻ nhớ máy ảnh số
  127. 电子狗 (diàn zǐ gǒu) - Định vị hỗ trợ lái xe
  128. 电动蚊香液器 (diàn dòng wén xiāng yè qì) - Máy khuếch tán tinh dầu muỗi
  129. 电脑键盘 (diàn nǎo jiàn páng) - Bàn phím máy tính
  130. 电子合同 (diàn zǐ hé tong) - Hợp đồng điện tử
  131. 数码电子手表 (shù mǎ diàn zǐ shǒu biǎo) - Đồng hồ điện tử thông minh
  132. 电动扫帚 (diàn dòng sǎo zhǒu) - Chổi điện
  133. 数码相机包 (shù mǎ xiàng jī bāo) - Túi máy ảnh số
  134. 电烤炉架 (diàn kǎo lú jià) - Kệ lò nướng điện
  135. 电子元件 (diàn zǐ yuán jiàn) - Linh kiện điện tử
  136. 电动割草机刀片 (diàn dòng gē cǎo jī dāo piàn) - Lưỡi máy cắt cỏ điện
  137. 数码相机支架 (shù mǎ xiàng jī zhī jià) - Kính máy ảnh số
  138. 电动按摩器 (diàn dòng àn mó qì) - Máy massage điện
  139. 数码音乐播放器 (shù mǎ yīn yuè bò fàng qì) - Nghe nhạc số
  140. 电子目录 (diàn zǐ mù lù) - Thư mục điện tử
  141. 电动车胎 (diàn dòng chē tāi) - Lốp xe điện
  142. 电热水器温度控制 (diàn rè shuǐ qì wēn dù kòng zhì) - Điều khiển nhiệt độ bình nước nóng
  143. 数码电子画板 (shù mǎ diàn zǐ huà bǎn) - Bảng vẽ điện tử
  144. 电动按摩椅垫 (diàn dòng àn mó yǐ diàn) - Gối massage điện
  145. 数码电视台 (shù mǎ diàn shì tái) - Đài truyền hình số
  146. 电热水器定时器 (diàn rè shuǐ qì dìng shí qì) - Bộ hẹn giờ bình nước nóng
  147. 电动滑板车轮 (diàn dòng huá bǎn chē lún) - Bánh xe xe đạp điện tự cân bằng
  148. 电动工具维修 (diàn dòng gōng jù wéi xiū) - Sửa chữa dụng cụ điện
  149. 电子地图导航 (diàn zǐ dì tú dǎo háng) - Dẫn đường bản đồ điện tử
  150. 电子信箱 (diàn zǐ xìn xiāng) - Hộp thư điện tử
  151. 电热毯温度控制器 (diàn rè tǎn wēn dù kòng zhì qì) - Bộ điều khiển nhiệt độ chăn điện
  152. 电动滑板车刹车系统 (diàn dòng huá bǎn chē shā chē xì tǒng) - Hệ thống phanh xe đạp điện tự cân bằng
  153. 电子游戏设计 (diàn zǐ yóu xì shè jì) - Thiết kế game điện tử
  154. 电热水器加热元件 (diàn rè shuǐ qì jiā rè yuán jiàn) - Linh kiện sưởi bình nước nóng
  155. 数码电子化妆镜 (shù mǎ diàn zǐ huà zhuāng jìng) - Gương trang điểm số
  156. 电动车电机 (diàn dòng chē diàn jī) - Động cơ xe điện
  157. 电子音响系统 (diàn zǐ yīn xiǎng xì tǒng) - Hệ thống âm thanh điện tử
  158. 电动剃须刀刀头 (diàn dòng tì xū dāo dāo tóu) - Lưỡi cạo râu điện
  159. 电子书阅读软件 (diàn zǐ shū yuè dú ruǎn jiàn) - Phần mềm đọc sách điện tử
  160. 数码电子相册 (shù mǎ diàn zǐ xiàng cè) - Album ảnh số
  161. 电动鼠标 (diàn dòng shǔ biāo) - Chuột máy tính không dây
  162. 电磁炉炉具 (diàn cí lú lú jù) - Nồi điện từ
  163. 电子商店 (diàn zǐ shāng diàn) - Cửa hàng trực tuyến
  164. 电动搅拌器搅拌头 (diàn dòng jiǎo bàn qì jiǎo bàn tóu) - Đầu đánh trứng điện
  165. 数码电子词典 (shù mǎ diàn zǐ cí diǎn) - Từ điển điện tử
  166. 电动车电源适配器 (diàn dòng chē diàn yuán shì pèi qì) - Bộ chuyển đổi nguồn điện cho xe đạp điện
  167. 电子烟 (diàn zǐ yān) - Thuốc lá điện tử
  168. 电动洗脸刷 (diàn dòng xǐ liǎn shuā) - Bàn chải điện cho mặt
  169. 电子画板笔 (diàn zǐ huà bǎn bǐ) - Bút vẽ điện tử
  170. 电动工具配件 (diàn dòng gōng jù pèi jiàn) - Phụ kiện dụng cụ điện
  171. 电视机底座 (diàn shì jī dǐ zuò) - Chân đế TV
  172. 电子信函 (diàn zǐ xìn hàn) - Thư điện tử
  173. 数码电子手套 (shù mǎ diàn zǐ shǒu tào) - Găng tay điện tử
  174. 电动螺丝刀头 (diàn dòng luó sī dāo tóu) - Đầu vặn ốc điện
  175. 电磁炉锅盖 (diàn cí lú guō gài) - Nắp nồi điện từ
  176. 电子地图应用程序 (diàn zǐ dì tú yìng yòng chéng xù) - Ứng dụng bản đồ điện tử
  177. 电动按摩椅控制器 (diàn dòng àn mó yǐ kòng zhì qì) - Bộ điều khiển ghế massage điện
  178. 电烤箱温度显示屏 (diàn kǎo xiāng wēn dù xiǎn shì píng) - Màn hình hiển thị nhiệt độ lò nướng điện
  179. 电动车电池充电器 (diàn dòng chē diàn chí chōng diàn qì) - Sạc pin xe đạp điện
  180. 数码电子琴 (shù mǎ diàn zǐ qín) - Đàn piano điện tử
  181. 电动滑板车把手 (diàn dòng huá bǎn chē bǎ shǒu) - Tay lái xe đạp điện tự cân bằng
  182. 电子票务 (diàn zǐ piào wù) - Bán vé trực tuyến
  183. 电动车胎压检测器 (diàn dòng chē tāi yā jiǎn cè qì) - Thiết bị kiểm tra áp suất lốp xe điện
  184. 电子签名设备 (diàn zǐ qiān míng shè bèi) - Thiết bị ký điện tử
  185. 电磁炉感应区 (diàn cí lú gǎn yìng qū) - Khu vực cảm ứng nồi điện từ
  186. 电动车车轮 (diàn dòng chē chē lún) - Bánh xe xe điện
  187. 电子教材 (diàn zǐ jiào cái) - Giáo trình điện tử
  188. 电动剃须刀刀网 (diàn dòng tì xū dāo dāo wǎng) - Lưới cạo râu điện
  189. 电视遥控器按钮 (diàn shì yáo kòng qì àn niǔ) - Nút điều khiển remote TV
  190. 电子游戏开发者 (diàn zǐ yóu xì kāi fā zhě) - Nhà phát triển game điện tử
  191. 电磁炉电源线 (diàn cí lú diàn yuán xiàn) - Dây nguồn nồi điện từ
  192. 电子商务平台 (diàn zǐ shāng wù píng tái) - Nền tảng thương mại điện tử
  193. 电动螺丝刀电池 (diàn dòng luó sī dāo diàn chí) - Pin máy vặn ốc điện
  194. 电子教育资源 (diàn zǐ jiào yù zī yuán) - Tài nguyên giáo dục điện tử
  195. 数码电子钟 (shù mǎ diàn zǐ zhōng) - Đồng hồ điện tử
  196. 电动滑板车灯 (diàn dòng huá bǎn chē dēng) - Đèn xe đạp điện tự cân bằng
  197. 电热水器排气阀 (diàn rè shuǐ qì pái qì fá) - Van thoát khí bình nước nóng
  198. 电磁炉使用说明书 (diàn cí lú shǐ yòng shuō míng shū) - Hướng dẫn sử dụng nồi điện từ
  199. 电子信函格式 (diàn zǐ xìn hàn gé shì) - Định dạng thư điện tử
  200. 电动车刹车系统 (diàn dòng chē shā chē xì tǒng) - Hệ thống phanh xe điện
  201. 电动按摩椅震动 (diàn dòng àn mó yǐ zhèn dòng) - Chế độ rung ghế massage điện
  202. 电子娱乐 (diàn zǐ yú lè) - Giải trí điện tử
  203. 电动剃须刀清洁刷 (diàn dòng tì xū dāo qīng jié shuā) - Bàn chải làm sạch máy cạo râu điện
  204. 数码电视屏幕 (shù mǎ diàn shì píng mù) - Màn hình TV kỹ thuật số
  205. 电磁炉磁力感应 (diàn cí lú cí lì gǎn yìng) - Cảm biến từ trường nồi điện từ
  206. 电子烟口味 (diàn zǐ yān kǒu wèi) - Hương vị thuốc lá điện tử
  207. 电动螺丝刀电源 (diàn dòng luó sī dāo diàn yuán) - Nguồn điện máy vặn ốc điện
  208. 电子词典屏幕 (diàn zǐ cí diǎn píng mù) - Màn hình từ điển điện tử
  209. 电动滑板车踏板 (diàn dòng huá bǎn chē tà bǎn) - Bàn đạp xe đạp điện tự cân bằng
  210. 电子商务法规 (diàn zǐ shāng wù fǎ guī) - Quy định pháp luật thương mại điện tử
  211. 电动车刹车手柄 (diàn dòng chē shā chē shǒu bǐng) - Tay cầm phanh xe điện
  212. 数码相机存储容量 (shù mǎ xiàng jī cún chú róng liàng) - Dung lượng lưu trữ máy ảnh số
  213. 电磁炉火力调节 (diàn cí lú huǒ lì tiáo jié) - Điều chỉnh cường độ lửa nồi điện từ
  214. 电子支付系统 (diàn zǐ zhī fù xì tǒng) - Hệ thống thanh toán điện tử
  215. 数码音乐播放器耳机 (shù mǎ yīn yuè bò fàng qì ěr jī) - Tai nghe máy nghe nhạc số
  216. 电动剃须刀刀片 (diàn dòng tì xū dāo dāo piàn) - Lưỡi cạo râu máy cạo râu điện
  217. 电子书阅读器屏幕 (diàn zǐ shū yuè dú qì píng mù) - Màn hình đầu đọc sách điện tử
  218. 电动滑板车电池 (diàn dòng huá bǎn chē diàn chí) - Pin xe đạp điện tự cân bằng
  219. 数码相机自动对焦 (shù mǎ xiàng jī zì dòng duì jiāo) - Chế độ tự động lấy nét máy ảnh số
  220. 电热水器维修服务 (diàn rè shuǐ qì wéi xiū fú wù) - Dịch vụ sửa chữa bình nước nóng
  221. 电子邮件附件 (diàn zǐ yóu jiàn fù jiàn) - Đính kèm trong email
  222. 电动车后视镜 (diàn dòng chē hòu shì jìng) - Gương hậu xe điện
  223. 数码相机存储卡插槽 (shù mǎ xiàng jī cún chú kǎ chā suǒ) - Khe cắm thẻ nhớ máy ảnh số
  224. 电磁炉安全锁 (diàn cí lú ān quán suǒ) - Khóa an toàn nồi điện từ
  225. 电子支付密码 (diàn zǐ zhī fù mì mǎ) - Mật khẩu thanh toán điện tử
  226. 电动剃须刀充电器 (diàn dòng tì xū dāo chōng diàn qì) - Sạc máy cạo râu điện
  227. 电子商务平台费用 (diàn zǐ shāng wù píng tái fèi yòng) - Phí sử dụng nền tảng thương mại điện tử
  228. 电动滑板车折叠机构 (diàn dòng huá bǎn chē zhé dié jī gòu) - Cơ cấu gập xe đạp điện tự cân bằng
  229. 电子钱包 (diàn zǐ qián bāo) - Ví điện tử
  230. 数码相机防水性能 (shù mǎ xiàng jī fáng shuǐ xìng néng) - Khả năng chống nước của máy ảnh số
  231. 电动车轮胎气压 (diàn dòng chē lún tāi qì yā) - Áp suất lốp xe đạp điện
  232. 电子合同签署 (diàn zǐ hé tong qiān shǔ) - Ký hợp đồng điện tử
  233. 电动牙刷替换刷头 (diàn dòng yá shuā tì huàn shuā tóu) - Đầu thay thế cho bàn chải điện
  234. 电磁炉倒计时功能 (diàn cí lú dào jì shí gōng néng) - Chế độ hẹn giờ nồi điện từ
  235. 电子商务安全性 (diàn zǐ shāng wù ān quán xìng) - An ninh trong thương mại điện tử
  236. 电动剃须刀清洁液 (diàn dòng tì xū dāo qīng jié yè) - Nước làm sạch máy cạo râu điện
  237. 电子游戏开发工具 (diàn zǐ yóu xì kāi fā gōng jù) - Công cụ phát triển game điện tử
  238. 电动车充电桩 (diàn dòng chē chōng diàn zhuāng) - Trạm sạc xe điện
  239. 数码电子手表功能 (shù mǎ diàn zǐ shǒu biǎo gōng néng) - Các tính năng của đồng hồ điện tử
  240. 电动滑板车座椅 (diàn dòng huá bǎn chē zuò yǐ) - Ghế xe đạp điện tự cân bằng
  241. 电子邮件过滤器 (diàn zǐ yóu jiàn guò lǜ qì) - Bộ lọc email
  242. 电磁炉温度调节 (diàn cí lú wēn dù tiáo jié) - Điều chỉnh nhiệt độ nồi điện từ
  243. 电动车遥控器 (diàn dòng chē yáo kòng qì) - Remote xe điện
  244. 电子商务法规遵守 (diàn zǐ shāng wù fǎ guī zūn shǒu) - Tuân thủ quy định pháp luật thương mại điện tử
  245. 电热水器节能模式 (diàn rè shuǐ qì jié néng mó shì) - Chế độ tiết kiệm năng lượng của bình nước nóng
  246. 电动车防盗系统 (diàn dòng chē fáng dào xì tǒng) - Hệ thống chống trộm xe điện
  247. 电子书下载平台 (diàn zǐ shū xià zài píng tái) - Nền tảng tải sách điện tử
  248. 电动滑板车前灯 (diàn dòng huá bǎn chē qián dēng) - Đèn trước xe đạp điện tự cân bằng
  249. 电子商务推广 (diàn zǐ shāng wù tuī guǎng) - Quảng bá thương mại điện tử
  250. 电磁炉炉面材质 (diàn cí lú lú miàn cái zhì) - Chất liệu bề mặt nồi điện từ
  251. 电动车转向灯 (diàn dòng chē zhuǎn xiàng dēng) - Đèn xi-nhan xe điện
  252. 数码相机白平衡 (shù mǎ xiàng jī bái píng héng) - Cân bằng trắng máy ảnh số
  253. 电子邮件回复 (diàn zǐ yóu jiàn huí fù) - Trả lời email
  254. 电动剃须刀刮胡刀头 (diàn dòng tì xū dāo guā hú dāo tóu) - Lưỡi cạo râu cho việc cạo râu máy cạo râu điện
  255. 电磁炉故障检修 (diàn cí lú gù zhàng jiǎn xiū) - Kiểm tra và sửa chữa lỗi nồi điện từ
  256. 电子商务网站 (diàn zǐ shāng wù wǎng zhàn) - Trang web thương mại điện tử
  257. 电动牙刷充电器 (diàn dòng yá shuā chōng diàn qì) - Sạc đánh răng điện
  258. 电子合同存档 (diàn zǐ hé tong cún dàng) - Lưu trữ hợp đồng điện tử
  259. 数码电视机顶盒 (shù mǎ diàn shì jī dǐng hé) - Hộp truyền hình số
  260. 电动车电机控制器 (diàn dòng chē diàn jī kòng zhì qì) - Bộ điều khiển động cơ xe điện
  261. 电子书排版设计 (diàn zǐ shū pái bǎn shè jì) - Thiết kế bố trí sách điện tử
  262. 电动滑板车速度计 (diàn dòng huá bǎn chē sù dù jì) - Đồng hồ tốc độ xe đạp điện tự cân bằng
  263. 电磁炉使用方法 (diàn cí lú shǐ yòng fāng fǎ) - Cách sử dụng nồi điện từ
  264. 电子支付账户 (diàn zǐ zhī fù zhàng hù) - Tài khoản thanh toán điện tử
  265. 电动剃须刀防水性能 (diàn dòng tì xū dāo fáng shuǐ xìng néng) - Khả năng chống nước của máy cạo râu điện
  266. 电子商务策略 (diàn zǐ shāng wù cè lüè) - Chiến lược thương mại điện tử
  267. 电动滑板车充电站 (diàn dòng huá bǎn chē chōng diàn zhàn) - Trạm sạc xe đạp điện tự cân bằng
  268. 数码相机光学变焦 (shù mǎ xiàng jī guāng xué biàn jiāo) - Zoom quang học máy ảnh số
  269. 电磁炉定时功能 (diàn cí lú dìng shí gōng néng) - Chức năng hẹn giờ nồi điện từ
  270. 电子商务交易 (diàn zǐ shāng wù jiāo yì) - Giao dịch thương mại điện tử
  271. 电动车轮胎胶 (diàn dòng chē lún tāi jiāo) - Keo lốp xe đạp điện
  272. 电子邮件垃圾邮件 (diàn zǐ yóu jiàn lā jī yóu jiàn) - Thư rác trong email
  273. 电动滑板车电池寿命 (diàn dòng huá bǎn chē diàn chí shòu mìng) - Tuổi thọ pin xe đạp điện tự cân bằng
  274. 电磁炉散热风扇 (diàn cí lú sàn rè fēng shàn) - Quạt làm mát nồi điện từ
  275. 数码相机触摸屏 (shù mǎ xiàng jī chù mō píng) - Màn hình cảm ứng máy ảnh số
  276. 电子合同签署流程 (diàn zǐ hé tong qiān shǔ liú chéng) - Quy trình ký hợp đồng điện tử
  277. 电动剃须刀旅行袋 (diàn dòng tì xū dāo lǚ xíng dài) - Túi đựng máy cạo râu điện khi đi du lịch
  278. 电磁炉电源开关 (diàn cí lú diàn yuán kāi guān) - Nút nguồn của nồi điện từ
  279. 电动滑板车防滑胶 (diàn dòng huá bǎn chē fáng huá jiāo) - Keo chống trơn trượt xe đạp điện tự cân bằng
  280. 电子商务用户界面 (diàn zǐ shāng wù yòng hù jiè miàn) - Giao diện người dùng thương mại điện tử
  281. 电动车折叠设计 (diàn dòng chē zhé dié shè jì) - Thiết kế gập gọn của xe điện
  282. 数码电子产品 (shù mǎ diàn zǐ chǎn pǐn) - Sản phẩm điện tử số
  283. 电磁炉加热元件 (diàn cí lú jiā rè yuán jiàn) - Bộ phận làm nóng trong nồi điện từ
  284. 电子邮件加密 (diàn zǐ yóu jiàn jiā mì) - Mã hóa email
  285. 电动剃须刀自动清洁 (diàn dòng tì xū dāo zì dòng qīng jié) - Tự động làm sạch máy cạo râu điện
  286. 电磁炉风扇散热 (diàn cí lú fēng shàn sàn rè) - Quạt làm mát và làm mát cho nồi điện từ
  287. 电动滑板车车轮 (diàn dòng huá bǎn chē chē lún) - Bánh xe của xe đạp điện tự cân bằng
  288. 电子书格式 (diàn zǐ shū gé shì) - Định dạng sách điện tử
  289. 电动车遥控器电池 (diàn dòng chē yáo kòng qì diàn chí) - Pin remote xe điện
  290. 数码电视信号 (shù mǎ diàn shì xìn hào) - Tín hiệu TV số
  291. 电磁炉烹饪功能 (diàn cí lú pēng rè gōng néng) - Chức năng nấu ăn của nồi điện từ
  292. 电子商务交易记录 (diàn zǐ shāng wù jiāo yì jì lù) - Lịch sử giao dịch thương mại điện tử
  293. 电动剃须刀电源线 (diàn dòng tì xū dāo diàn yuán xiàn) - Dây nguồn của máy cạo râu điện
  294. 电磁炉外壳材质 (diàn cí lú wài hé cái zhì) - Chất liệu vỏ nồi điện từ
  295. 电子邮件过滤规则 (diàn zǐ yóu jiàn guò lǜ guī zé) - Quy tắc lọc email
  296. 电动滑板车儿童座椅 (diàn dòng huá bǎn chē ér tóng zuò yǐ) - Ghế trẻ em cho xe đạp điện tự cân bằng
  297. 电磁炉面板控制 (diàn cí lú miàn bǎn kòng zhì) - Bảng điều khiển nồi điện từ
  298. 电子商务数据分析 (diàn zǐ shāng wù shù jù fēn xī) - Phân tích dữ liệu thương mại điện tử
  299. 电动车后备箱 (diàn dòng chē hòu bèi xiāng) - Cốp xe điện
  300. 数码相机防抖功能 (shù mǎ xiàng jī fáng dǒu gōng néng) - Chức năng chống rung máy ảnh số
  301. 电磁炉安全保护 (diàn cí lú ān quán bǎo hù) - Bảo vệ an toàn cho nồi điện từ
  302. 电子商务交易平台 (diàn zǐ shāng wù jiāo yì píng tái) - Nền tảng giao dịch thương mại điện tử
  303. 电动剃须刀旋转刀头 (diàn dòng tì xū dāo xuán zhuǎn dāo tóu) - Lưỡi cạo râu xoay của máy cạo râu điện
  304. 电磁炉温度调节器 (diàn cí lú wēn dù tiáo jié qì) - Bộ điều chỉnh nhiệt độ nồi điện từ
  305. 电子邮件发送 (diàn zǐ yóu jiàn fā sòng) - Gửi email
  306. 电动滑板车充电时间 (diàn dòng huá bǎn chē chōng diàn shí jiān) - Thời gian sạc xe đạp điện tự cân bằng
  307. 数码电子屏幕保护 (shù mǎ diàn zǐ píng mù bǎo hù) - Bảo vệ màn hình số
  308. 电磁炉节能模式 (diàn cí lú jié néng mó shì) - Chế độ tiết kiệm năng lượng của nồi điện từ
  309. 电子商务客户服务 (diàn zǐ shāng wù kè hù fú wù) - Dịch vụ khách hàng thương mại điện tử
  310. 电动剃须刀振动 (diàn dòng tì xū dāo zhèn dòng) - Chế độ rung của máy cạo râu điện
  311. 电磁炉防滑底座 (diàn cí lú fáng huá dǐ zuò) - Đế chống trơn trượt cho nồi điện từ
  312. 数码相机自拍杆 (shù mǎ xiàng jī zì pāi gān) - Gậy tự sướng cho máy ảnh số
  313. 电子书出版商 (diàn zǐ shū chū bǎn shāng) - Nhà xuất bản sách điện tử
  314. 电动滑板车自平衡 (diàn dòng huá bǎn chē zì píng héng) - Tự cân bằng của xe đạp điện tự cân bằng
  315. 电磁炉加热功率 (diàn cí lú jiā rè gōng lǜ) - Công suất làm nóng của nồi điện từ
  316. 电子邮件主题 (diàn zǐ yóu jiàn zhǔ tí) - Chủ đề email
  317. 电动车电量显示 (diàn dòng chē diàn liàng xiǎn shì) - Hiển thị dung lượng pin của xe điện
  318. 数码电视广告 (shù mǎ diàn shì guǎng gào) - Quảng cáo truyền hình số
  319. 电磁炉炉体材质 (diàn cí lú lú tǐ cái zhì) - Chất liệu thân nồi điện từ
  320. 电子商务市场 (diàn zǐ shāng wù shì chǎng) - Thị trường thương mại điện tử
  321. 电动剃须刀调速器 (diàn dòng tì xū dāo tiáo sù qì) - Bộ điều chỉnh tốc độ của máy cạo râu điện
  322. 电磁炉操作按钮 (diàn cí lú cāo zuò àn niǔ) - Nút điều khiển nồi điện từ
  323. 电子邮件收件箱 (diàn zǐ yóu jiàn shōu jiàn xiāng) - Hộp thư đến email
  324. 电动滑板车悬挂系统 (diàn dòng huá bǎn chē xuán guà xì tǒng) - Hệ thống treo xe đạp điện tự cân bằng
  325. 电磁炉漏电保护 (diàn cí lú lòu diàn bǎo hù) - Bảo vệ chống rò điện của nồi điện từ
  326. 电子书销售平台 (diàn zǐ shū xiāo shòu píng tái) - Nền tảng bán sách điện tử
  327. 电动车行车灯 (diàn dòng chē xíng chē dēng) - Đèn xe chạy của xe điện
  328. 数码音响系统 (shù mǎ yīn xiǎng xì tǒng) - Hệ thống âm thanh số
  329. 电磁炉电子显示屏 (diàn cí lú diàn zǐ xiǎn shì píng) - Màn hình hiển thị điện tử của nồi điện từ
  330. 电动剃须刀刀头保护罩 (diàn dòng tì xū dāo dāo tóu bǎo hù zhào) - Nắp bảo vệ lưỡi cạo râu của máy cạo râu điện
  331. 电子商务投资 (diàn zǐ shāng wù tóu zī) - Đầu tư thương mại điện tử
  332. 电动滑板车遥控器 (diàn dòng huá bǎn chē yáo kòng qì) - Remote điều khiển xe đạp điện tự cân bằng
  333. 数码电视解码器 (shù mǎ diàn shì jiě mǎ qì) - Bộ giải mã TV số
  334. 电磁炉底座高度调节 (diàn cí lú dǐ zuò gāo dù tiáo jié) - Điều chỉnh độ cao đế của nồi điện từ
  335. 电子邮件附件下载 (diàn zǐ yóu jiàn fù jiàn xià zài) - Tải xuống tập tin đính kèm trong email
  336. 电动剃须刀手柄设计 (diàn dòng tì xū dāo shǒu bǐng shè jì) - Thiết kế cán của máy cạo râu điện
  337. 电磁炉炉具配件 (diàn cí lú lú jù pèi jiàn) - Phụ kiện nồi điện từ
  338. 电动滑板车电池充电器 (diàn dòng huá bǎn chē diàn chí chōng diàn qì) - Sạc pin xe đạp điện tự cân bằng
  339. 电磁炉声音提示 (diàn cí lú shēng yīn tí shì) - Cảnh báo âm thanh của nồi điện từ
  340. 数码相机感光元件 (shù mǎ xiàng jī gǎn guāng yuán jiàn) - Cảm biến ánh sáng của máy ảnh số
  341. 电子商务数据隐私 (diàn zǐ shāng wù shù jù yǐn sī) - Quyền riêng tư dữ liệu thương mại điện tử
  342. 电动剃须刀灯光指示 (diàn dòng tì xū dāo dēng guāng zhǐ shì) - Đèn báo hiệu của máy cạo râu điện
  343. 电磁炉烹饪模式 (diàn cí lú pēng rè mó shì) - Chế độ nấu ăn của nồi điện từ
  344. 电子书内容编辑 (diàn zǐ shū nèi róng biān jí) - Biên tập nội dung sách điện tử
  345. 电动滑板车防晃杆 (diàn dòng huá bǎn chē fáng huàng gān) - Gia cố chống lắc cho xe đạp điện tự cân bằng
  346. 电磁炉温度显示 (diàn cí lú wēn dù xiǎn shì) - Hiển thị nhiệt độ của nồi điện từ
  347. 数码相机摄像功能 (shù mǎ xiàng jī shè xiàng gōng néng) - Chức năng quay phim của máy ảnh số
  348. 电动车充电线 (diàn dòng chē chōng diàn xiàn) - Dây sạc xe điện
  349. 电子邮件发送者 (diàn zǐ yóu jiàn fā sòng zhě) - Người gửi email
  350. 电磁炉倒计时器 (diàn cí lú dào jì shí qì) - Đồng hồ đếm giờ của nồi điện từ
  351. 电动滑板车遥控器电池 (diàn dòng huá bǎn chē yáo kòng qì diàn chí) - Pin remote xe đạp điện
  352. 电磁炉故障排除 (diàn cí lú gù zhàng pái chú) - Xử lý sự cố nồi điện từ
  353. 电子邮件存储空间 (diàn zǐ yóu jiàn cún chú kōng jiān) - Không gian lưu trữ email
  354. 电磁炉使用指南 (diàn cí lú shǐ yòng zhǐ nán) - Hướng dẫn sử dụng nồi điện từ
  355. 电子书下载链接 (diàn zǐ shū xià zài liàn jiē) - Liên kết tải sách điện tử
  356. 电动滑板车车把 (diàn dòng huá bǎn chē chē bǎ) - Ghi đông xe đạp điện tự cân bằng
  357. 电磁炉电源线 (diàn cí lú diàn yuán xiàn) - Dây nguồn của nồi điện từ
  358. 电子邮件回执 (diàn zǐ yóu jiàn huí zhí) - Biên nhận email
  359. 电动剃须刀充电底座 (diàn dòng tì xū dāo chōng diàn dǐ zuò) - Đế sạc máy cạo râu điện
  360. 电磁炉保温功能 (diàn cí lú bǎo wēn gōng néng) - Chức năng giữ ấm của nồi điện từ
  361. 电子书价格 (diàn zǐ shū jià gé) - Giá sách điện tử
  362. 电动滑板车电机 (diàn dòng huá bǎn chē diàn jī) - Động cơ xe đạp điện tự cân bằng
  363. 电磁炉厨具 (diàn cí lú chú jù) - Dụng cụ nấu ăn cho nồi điện từ
Phụ lục bổ sung các Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề Thiết bị Gia dụng Phần 2
  1. 电视机 (diàn shì jī) - TV
  2. 洗衣机 (xǐ yī jī) - Máy giặt
  3. 冰箱 (bīng xiāng) - Tủ lạnh
  4. 空调 (kōng tiáo) - Điều hòa nhiệt độ
  5. 微波炉 (wēi bō lú) - Lò vi sóng
  6. 烤箱 (kǎo xiāng) - Lò nướng
  7. 吸尘器 (xī chén qì) - Máy hút bụi
  8. 咖啡机 (kā fēi jī) - Máy pha cà phê
  9. 电磁炉 (diàn cí lú) - Nồi điện từ
  10. 汽水机 (qì shuǐ jī) - Máy tạo nước ngọt
  11. 热水器 (rè shuǐ qì) - Máy nước nóng
  12. 洗碗机 (xǐ wǎn jī) - Máy rửa chén
  13. 吹风机 (chuī fēng jī) - Máy sấy tóc
  14. 电吹风 (diàn chuī fēng) - Máy sấy tóc điện
  15. 空气净化器 (kōng qì jìng huà qì) - Máy lọc không khí
  16. 电动刀 (diàn dòng dāo) - Máy cắt điện
  17. 食物处理器 (shí wù chǔ lǐ qì) - Máy xử lý thực phẩm
  18. 电动牙刷 (diàn dòng yá shuā) - Bàn chải điện
  19. 电饭煲 (diàn fàn bāo) - Nồi cơm điện
  20. 扫地机器人 (sǎo dì jī qì rén) - Robot hút bụi
  21. 电子秤 (diàn zǐ chèng) - Cân điện tử
  22. 音响系统 (yīn xiǎng xì tǒng) - Hệ thống âm thanh
  23. 电动窗帘 (diàn dòng chuāng lián) - Rèm cửa điện
  24. 壁挂式空调 (bì guà shì kōng tiáo) - Điều hòa treo tường
  25. 榨汁机 (zhà zhī jī) - Máy ép trái cây
  26. 电视机顶盒 (diàn shì jī dǐng hé) - Decoder TV
  27. 電熨斗 (diàn yùn dǒu) - Bàn là điện
  28. 电动按摩器 (diàn dòng àn mó qì) - Máy mát-xa điện
  29. 电热水壶 (diàn rè shuǐ hú) - Ấm đun nước điện
  30. 电动开瓶器 (diàn dòng kāi píng qì) - Máy mở nắp chai điện
  31. 咖啡磨豆机 (kā fēi mó dòu jī) - Máy xay cà phê
  32. 空气加湿器 (kōng qì jiā shī qì) - Máy tạo ẩm không khí
  33. 空气净化器滤网 (kōng qì jìng huà qì lǜ wǎng) - Bộ lọc cho máy lọc không khí
  34. 电视遥控器 (diàn shì yáo kòng qì) - Remote TV
  35. 电子温度计 (diàn zǐ wēn dù jì) - Nhiệt kế điện tử
  36. 电脑键盘 (diàn nǎo jiàn pán) - Bàn phím máy tính
  37. 冷冻库 (lěng dòng kù) - Tủ lạnh đông
  38. 电动搅拌器 (diàn dòng jiǎo bàn qì) - Máy trộn điện
  39. 风扇 (fēng shàn) - Quạt
  40. 电子体重秤 (diàn zǐ tǐ zhòng chèng) - Cân cơ thể điện tử
  41. 电视音响 (diàn shì yīn xiǎng) - Âm thanh TV
  42. 风干机 (fēng gān jī) - Máy sấy
  43. 电热毯 (diàn rè biǎn) - Chăn điện
  44. 电脑鼠标 (diàn nǎo shǔ biāo) - Chuột máy tính
  45. 豆浆机 (dòu jiāng jī) - Máy làm đậu nành
  46. 热水袋 (rè shuǐ dài) - Bình nước nóng
  47. 电磁炉炉头 (diàn cí lú lú tóu) - Bếp nồi điện từ
  48. 电视屏幕 (diàn shì píng mù) - Màn hình TV
  49. 电脑硬盘 (diàn nǎo yìng pán) - Ổ cứng máy tính
  50. 电炖锅 (diàn dùn guō) - Nồi hấp điện
  51. 电子报警器 (diàn zǐ bào jǐng qì) - Báo động điện tử
  52. 电热水器 (diàn rè shuǐ qì) - Bình nước nóng điện
  53. 烘干机 (hōng gān jī) - Máy sấy quần áo
  54. 豆腐机 (dòu fǔ jī) - Máy làm đậu hủ
  55. 高压锅 (gāo yā guō) - Nồi áp suất
  56. 手持吸尘器 (shǒu chí xī chén qì) - Máy hút bụi cầm tay
  57. 电子琴 (diàn zǐ qín) - Đàn điện tử
  58. 电视机支架 (diàn shì jī zhī jià) - Kệ đựng TV
  59. 空气净化器滤芯 (kōng qì jìng huà qì lǜ xìn) - Lõi lọc cho máy lọc không khí
  60. 烤面包机 (kǎo miàn bāo jī) - Máy làm bánh mì
  61. 美容仪器 (měi róng yí qì) - Thiết bị làm đẹp
  62. 空调遥控器 (kōng tiáo yáo kòng qì) - Remote điều hòa
  63. 电子血压计 (diàn zǐ xuè yā jì) - Máy đo huyết áp điện tử
  64. 洗衣机滤网 (xǐ yī jī lǜ wǎng) - Bộ lọc máy giặt
  65. 电磁炉调节器 (diàn cí lú tiáo jié qì) - Bộ điều chỉnh nồi điện từ
  66. 洗碗机洗涤剂 (xǐ wǎn jī xǐ dí jì) - Detergent máy rửa chén
  67. 电子數位相框 (diàn zǐ shù wèi xiàng kuàng) - Khung ảnh số
  68. 电视信号线 (diàn shì xìn hào xiàn) - Dây tín hiệu TV
  69. 电脑主机 (diàn nǎo zhǔ jī) - CPU máy tính
  70. 电动牙刷刷头 (diàn dòng yá shuā shuā tóu) - Đầu bàn chải điện
  71. 豆浆机滤网 (dòu jiāng jī lǜ wǎng) - Bộ lọc máy làm đậu nành
  72. 电磁炉防烫手柄 (diàn cí lú fáng tàng shǒu bǐng) - Tay cầm chống nóng cho nồi điện từ
  73. 洗衣机脱水功能 (xǐ yī jī tuō shuǐ gōng néng) - Chức năng làm khô của máy giặt
  74. 电视墙挂架 (diàn shì qiáng guà jià) - Kệ treo tường cho TV
  75. 空调滤网 (kōng tiáo lǜ wǎng) - Bộ lọc điều hòa
  76. 电磁炉磁力调节 (diàn cí lú cí lì tiáo jié) - Điều chỉnh từ tính cho nồi điện từ
  77. 电动工具 (diàn dòng gōng jù) - Dụng cụ điện
  78. 风扇叶片 (fēng shàn yè piàn) - Cánh quạt
  79. 电脑显示器 (diàn nǎo xiǎn shì qì) - Màn hình máy tính
  80. 电动煮蛋器 (diàn dòng zhǔ dàn qì) - Máy luộc trứng điện
  81. 榨汁机刀片 (zhà zhī jī dāo piàn) - Lưỡi máy ép trái cây
  82. 电磁炉电磁场 (diàn cí lú diàn cí chǎng) - Trường điện từ của nồi điện từ
  83. 电视机架座 (diàn shì jī jià zuò) - Chân đỡ cho TV
  84. 电子琴音量调节 (diàn zǐ qín yīn liàng tiáo jié) - Điều chỉnh âm lượng đàn điện tử
  85. 电动搅拌器搅拌杆 (diàn dòng jiǎo bàn qì jiǎo bàn gān) - Que trộn của máy trộn điện
  86. 电热水器温度调节 (diàn rè shuǐ qì wēn dù tiáo jié) - Điều chỉnh nhiệt độ của bình nước nóng điện
  87. 空气净化器空滤网 (kōng qì jìng huà qì kōng lǜ wǎng) - Bộ lọc không khí cho máy lọc không khí
  88. 电磁炉加热区域 (diàn cí lú jiā rè qū yù) - Khu vực làm nóng của nồi điện từ
  89. 洗衣机漂洗功能 (xǐ yī jī piǎo xǐ gōng néng) - Chức năng xả nước sạch của máy giặt
  90. 电视机背板 (diàn shì jī bèi bǎn) - Bảng sau của TV
  91. 热水器调温器 (rè shuǐ qì tiáo wēn qì) - Bộ điều chỉnh nhiệt độ của bình nước nóng
  92. 电动扫地机 (diàn dòng sǎo dì jī) - Robot hút bụi điện
  93. 电脑摄像头 (diàn nǎo shè xiàng tóu) - Webcam máy tính
  94. 厨房抽油烟机 (chú fáng chōu yóu yān jī) - Máy hút mùi bếp
  95. 电视机遥控器 (diàn shì jī yáo kòng qì) - Remote TV
  96. 空气净化器过滤器 (kōng qì jìng huà qì guò lǜ qì) - Bộ lọc không khí cho máy lọc không khí
  97. 音响音量调节 (yīn xiǎng yīn liàng tiáo jié) - Điều chỉnh âm lượng âm thanh
  98. 电动搅拌器配件 (diàn dòng jiǎo bàn qì pèi jiàn) - Phụ kiện của máy trộn điện
  99. 空调温度控制 (kōng tiáo wēn dù kòng zhì) - Điều khiển nhiệt độ điều hòa
  100. 电子邮件通知 (diàn zǐ yóu jiàn tōng zhī) - Thông báo email
  101. 电磁炉火力调节 (diàn cí lú huǒ lì tiáo jié) - Điều chỉnh lực lượng lửa của nồi điện từ
  102. 电脑屏幕保护器 (diàn nǎo píng mù bǎo hù qì) - Bảo vệ màn hình máy tính
  103. 电动刮胡刀 (diàn dòng guā hú dāo) - Máy cạo râu điện
  104. 电磁炉散热风扇 (diàn cí lú sàn rè fēng shàn) - Quạt tản nhiệt cho nồi điện từ
  105. 电视机底座 (diàn shì jī dǐ zuò) - Chân đế của TV
  106. 空气净化器滤芯更换 (kōng qì jìng huà qì lǜ xìn gēng huàn) - Thay thế bộ lọc cho máy lọc không khí
  107. 电动剪草机 (diàn dòng jiǎn cǎo jī) - Máy cắt cỏ điện
  108. 电子琴演奏 (diàn zǐ qín yǎn zòu) - Chơi đàn điện tử
  109. 电视机音响 (diàn shì jī yīn xiǎng) - Âm thanh TV
  110. 电动按摩椅 (diàn dòng àn mó yǐ) - Ghế mát-xa điện
  111. 热水器出水口 (rè shuǐ qì chū shuǐ kǒu) - Ổ nước nóng
  112. 电磁炉调理功能 (diàn cí lú tiáo lǐ gōng néng) - Chức năng hâm nóng của nồi điện từ
  113. 洗衣机洗衣程序 (xǐ yī jī xǐ yī chéng xù) - Chu trình giặt của máy giặt
  114. 电子书阅读器屏保 (diàn zǐ shū yuè dú qì píng bǎo) - Màn hình chờ cho đầu đọc sách điện tử
  115. 电动吹风机 (diàn dòng chuī fēng jī) - Máy sấy tóc điện
  116. 电磁炉灶具 (diàn cí lú zào jù) - Bếp nồi điện từ
  117. 电子商务平台 (diàn zǐ shāng wù píng tái) - Nền tảng thương mại điện tử
  118. 空调过滤网清洗 (kōng tiáo guò lǜ wǎng qīng xǐ) - Làm sạch bộ lọc điều hòa
  119. 电磁炉锅具选择 (diàn cí lú guō jù xuǎn zé) - Lựa chọn nồi cho nồi điện từ
  120. 电动按摩枕 (diàn dòng àn mó zhěn) - Gối mát-xa điện
  121. 电子游戏机 (diàn zǐ yóu xì jī) - Máy chơi game điện tử
  122. 空调遥控器电池 (kōng tiáo yáo kòng qì diàn chí) - Pin remote điều hòa
  123. 电视机投影仪 (diàn shì jī tóu yǐng yí) - Máy chiếu TV
  124. 洗衣机脱水速度 (xǐ yī jī tuō shuǐ sù dù) - Tốc độ làm khô của máy giặt
  125. 电动工具充电器 (diàn dòng gōng jù chōng diàn qì) - Sạc cho dụng cụ điện
  126. 电子书格式支持 (diàn zǐ shū gé shì zhī chí) - Hỗ trợ định dạng sách điện tử
  127. 电磁炉烹饪时间 (diàn cí lú pēng rè shí jiān) - Thời gian nấu ăn của nồi điện từ
  128. 烤面包机弹出按钮 (kǎo miàn bāo jī tán chū àn niǔ) - Nút đẩy cho máy làm bánh mì
  129. 电脑散热风扇 (diàn nǎo sàn rè fēng shàn) - Quạt tản nhiệt máy tính
  130. 电磁炉安全锁 (diàn cí lú ān quán suǒ) - Khóa an toàn cho nồi điện từ
  131. 洗衣机排水管 (xǐ yī jī pái shuǐ guǎn) - Ống xả nước của máy giặt
  132. 电视信号接收器 (diàn shì xìn hào jiē shōu qì) - Bộ thu tín hiệu TV
  133. 电动吸尘器过滤器 (diàn dòng xī chén qì guò lǜ qì) - Bộ lọc của máy hút bụi điện
  134. 电磁炉磁力感应 (diàn cí lú cí lì gǎn yìng) - Cảm biến từ tính của nồi điện từ
  135. 空气净化器除湿功能 (kōng qì jìng huà qì chú shī gōng néng) - Chức năng hút ẩm của máy lọc không khí
  136. 电动牙刷充电底座 (diàn dòng yá shuā chōng diàn dǐ zuò) - Đế sạc của bàn chải điện
  137. 电子琴调音器 (diàn zǐ qín tiáo yīn qì) - Dụng cụ điều chỉnh âm cho đàn điện tử
  138. 电视遥控器按钮 (diàn shì yáo kòng qì àn niǔ) - Nút của remote TV
  139. 电脑软件更新 (diàn nǎo ruǎn jiàn gēng xīn) - Cập nhật phần mềm máy tính
  140. 电动扫地机传感器 (diàn dòng sǎo dì jī chuán gǎn qì) - Cảm biến của robot hút bụi điện
  141. 电子书目录 (diàn zǐ shū mù lù) - Mục lục sách điện tử
  142. 电磁炉使用功率 (diàn cí lú shǐ yòng gōng lǜ) - Công suất sử dụng của nồi điện từ
  143. 洗衣机洗涤液槽 (xǐ yī jī xǐ dí yè cáo) - Ngăn nước xả dưới của máy giặt
  144. 电视机声音调节 (diàn shì jī shēng yīn tiáo jié) - Điều chỉnh âm thanh của TV
  145. 电动搅拌器搅拌碗 (diàn dòng jiǎo bàn qì jiǎo bàn wǎn) - Bát trộn của máy trộn điện
  146. 电子钢琴 (diàn zǐ gāng qín) - Đàn piano điện tử
  147. 电磁炉底座 (diàn cí lú dǐ zuò) - Chân đế của nồi điện từ
  148. 电脑硬件设备 (diàn nǎo yìng jiàn shè bèi) - Thiết bị phần cứng máy tính
  149. 电动剃须刀刀头 (diàn dòng tì xū dāo dāo tóu) - Đầu cạo râu của máy cạo râu điện
  150. 电磁炉防水保护 (diàn cí lú fáng shuǐ bǎo hù) - Chức năng chống nước cho nồi điện từ
  151. 空调节能模式 (kōng tiáo jié néng mó shì) - Chế độ tiết kiệm năng lượng điều hòa
  152. 电磁炉故障指示 (diàn cí lú gù zhàng zhǐ shì) - Đèn báo lỗi của nồi điện từ
  153. 电脑储存空间 (diàn nǎo chǔ cún kōng jiān) - Dung lượng lưu trữ của máy tính
  154. 电动按摩器振动模式 (diàn dòng àn mó qì zhèn dòng mó shì) - Chế độ rung của máy mát-xa điện
  155. 空气净化器杀菌功能 (kōng qì jìng huà qì shā jùn gōng néng) - Chức năng diệt khuẩn của máy lọc không khí
  156. 电子琴键盘 (diàn zǐ qín jiàn pán) - Bàn phím đàn điện tử
  157. 电视机立体声 (diàn shì jī lì tǐ shēng) - Âm thanh stereo của TV
  158. 电磁炉烹饪模式 (diàn cí lú pēng rè mó shì) - Chế độ nấu ăn của nồi điện từ
  159. 电脑屏保设置 (diàn nǎo píng bǎo shè zhì) - Cài đặt màn hình chờ máy tính
  160. 电动吸尘器吸头 (diàn dòng xī chén qì xī tóu) - Đầu hút của máy hút bụi điện
  161. 电子书下载 (diàn zǐ shū xià zài) - Tải sách điện tử
  162. 空调风速调节 (kōng tiáo fēng sù tiáo jié) - Điều chỉnh tốc độ gió điều hòa
  163. 电视机画质 (diàn shì jī huà zhì) - Chất lượng hình ảnh của TV
  164. 电脑操作系统 (diàn nǎo cāo zuò xì tǒng) - Hệ điều hành máy tính
  165. 电动搅拌器速度控制 (diàn dòng jiǎo bàn qì sù dù kòng zhì) - Điều chỉnh tốc độ của máy trộn điện
  166. 电磁炉节能功能 (diàn cí lú jié néng gōng néng) - Chức năng tiết kiệm năng lượng của nồi điện từ
  167. 洗衣机漂洗液槽 (xǐ yī jī piǎo xǐ yè cáo) - Ngăn nước xả dưới của máy giặt
  168. 电子琴音色选择 (diàn zǐ qín yīn sè xuǎn zé) - Lựa chọn âm sắc của đàn điện tử
  169. 电视机观看角度 (diàn shì jī guān kàn jiǎo dù) - Góc nhìn của TV
  170. 电磁炉定时功能 (diàn cí lú dìng shí gōng néng) - Chức năng đặt thời gian của nồi điện từ
  171. 空气净化器除尘功能 (kōng qì jìng huà qì chú chén gōng néng) - Chức năng làm sạch bụi của máy lọc không khí
  172. 电动牙刷震动模式 (diàn dòng yá shuā zhèn dòng mó shì) - Chế độ rung của bàn chải điện
  173. 电子书阅读器亮度调节 (diàn zǐ shū yuè dú qì liàng dù tiáo jié) - Điều chỉnh độ sáng cho đầu đọc sách điện tử
  174. 电脑光驱 (diàn nǎo guāng qū) - Ổ đĩa máy tính
  175. 电磁炉冷却风扇 (diàn cí lú lěng què fēng shàn) - Quạt làm mát cho nồi điện từ
  176. 电视机遥控器配对 (diàn shì jī yáo kòng qì pèi duì) - Đồng bộ remote với TV
  177. 空调温度显示 (kōng tiáo wēn dù xiǎn shì) - Hiển thị nhiệt độ điều hòa
  178. 电磁炉电源开关 (diàn cí lú diàn yuán kāi guān) - Nút nguồn của nồi điện từ
  179. 电子琴音量调节 (diàn zǐ qín yīn liàng tiáo jié) - Điều chỉnh âm lượng của đàn điện tử
  180. 电视机护眼模式 (diàn shì jī hù yǎn mó shì) - Chế độ bảo vệ mắt của TV
  181. 电脑键盘快捷键 (diàn nǎo jiàn pán kuài jié jiàn) - Phím tắt bàn phím máy tính
  182. 空气净化器负离子发生器 (kōng qì jìng huà qì fù lí zǐ fā shēng qì) - Máy tạo ion âm cho máy lọc không khí
  183. 电子琴教学模式 (diàn zǐ qín jiào xué mó shì) - Chế độ dạy đàn điện tử
  184. 电视机背光灯 (diàn shì jī bèi guāng dēng) - Đèn nền của TV
  185. 电动搅拌器容器 (diàn dòng jiǎo bàn qì róng qì) - Bát của máy trộn điện
  186. 电磁炉用户手册 (diàn cí lú yòng hù shǒu cè) - Sách hướng dẫn sử dụng nồi điện từ
  187. 空调制冷效果 (kōng tiáo zhì lěng xiào guǒ) - Hiệu suất làm lạnh của điều hòa
  188. 电脑屏幕亮度调节 (diàn nǎo píng mù liàng dù tiáo jié) - Điều chỉnh độ sáng màn hình máy tính
  189. 电动剃须刀清洁刷 (diàn dòng tì xū dāo qīng jié shuā) - Bàn chải làm sạch máy cạo râu điện
  190. 电子书阅读器电池寿命 (diàn zǐ shū yuè dú qì diàn chí shòu mìng) - Tuổi thọ pin của đầu đọc sách điện tử
  191. 电磁炉保温功能 (diàn cí lú bǎo wēn gōng néng) - Chức năng giữ ấm của nồi điện từ
  192. 空气净化器臭氧发生器 (kōng qì jìng huà qì chòu yǎng fā shēng qì) - Máy tạo ozone cho máy lọc không khí
  193. 电视机声音音调 (diàn shì jī shēng yīn yīn diào) - Điều chỉnh âm thanh của TV
  194. 电脑无线网络 (diàn nǎo wú xiàn wǎng luò) - Mạng không dây của máy tính
  195. 电动搅拌器底座 (diàn dòng jiǎo bàn qì dǐ zuò) - Đế của máy trộn điện
  196. 电子琴音符 (diàn zǐ qín yīn fú) - Ký hiệu âm nhạc của đàn điện tử
  197. 电视机清晰度 (diàn shì jī qīng xī dù) - Độ phân giải của TV
  198. 电磁炉定时器 (diàn cí lú dìng shí qì) - Bộ hẹn giờ của nồi điện từ
  199. 空调过滤器更换 (kōng tiáo lǜ wǎng gēng huàn) - Thay thế bộ lọc điều hòa
  200. 电脑文件夹 (diàn nǎo wén jiā) - Thư mục máy tính
  201. 电动吸尘器配件 (diàn dòng xī chén qì pèi jiàn) - Phụ kiện của máy hút bụi điện
  202. 电子琴调音 (diàn zǐ qín tiáo yīn) - Điều chỉnh âm thanh của đàn điện tử
  203. 电磁炉灯泡更换 (diàn cí lú dēng pào gēng huàn) - Thay đổi bóng đèn của nồi điện từ
  204. 空气净化器静音模式 (kōng qì jìng huà qì jìng yīn mó shì) - Chế độ yên tĩnh của máy lọc không khí
  205. 电视机画面调整 (diàn shì jī huà miàn tiáo zhěng) - Điều chỉnh hình ảnh của TV
  206. 电动剃须刀刀片 (diàn dòng tì xū dāo dāo piàn) - Lưỡi cạo râu của máy cạo râu điện
  207. 电磁炉控制面板 (diàn cí lú kòng zhì miàn bǎn) - Bảng điều khiển của nồi điện từ
  208. 空调温度调整 (kōng tiáo wēn dù tiáo zhěng) - Điều chỉnh nhiệt độ điều hòa
  209. 电子琴演奏技巧 (diàn zǐ qín yǎn zòu jì qiǎo) - Kỹ thuật chơi đàn điện tử
  210. 电视机信号线 (diàn shì jī xìn hào xiàn) - Dây tín hiệu của TV
  211. 电磁炉防爆功能 (diàn cí lú fáng bào gōng néng) - Chức năng chống nổ của nồi điện từ
  212. 空气净化器滤网清洗 (kōng qì jìng huà qì lǜ wǎng qīng xǐ) - Làm sạch bộ lọc cho máy lọc không khí
  213. 电子琴节奏 (diàn zǐ qín jié zòu) - Nhịp nhàng của đàn điện tử
  214. 电脑屏保动画 (diàn nǎo píng bǎo dòng huà) - Hoạt hình màn hình chờ máy tính
  215. 电动剃须刀充电座 (diàn dòng tì xū dāo chōng diàn dǐ zuò) - Đế sạc của máy cạo râu điện
  216. 电磁炉材质选择 (diàn cí lú cái zhì xuǎn zé) - Lựa chọn chất liệu cho nồi điện từ
  217. 空调自动清洁 (kōng tiáo zì dòng qīng xi) - Tự động làm sạch điều hòa
  218. 电脑打印机 (diàn nǎo dǎ yìn jī) - Máy in máy tính
  219. 电子琴和弦 (diàn zǐ qín hé xián) - Hợp âm của đàn điện tử
  220. 电视机屏幕保护 (diàn shì jī píng mù bǎo hù) - Bảo vệ màn hình của TV
  221. 电磁炉煮粥功能 (diàn cí lú zhǔ zhōu gōng néng) - Chức năng nấu cháo của nồi điện từ
  222. 空气净化器风扇 (kōng qì jìng huà qì fēng shàn) - Quạt của máy lọc không khí
  223. 电动搅拌器刀片 (diàn dòng jiǎo bàn qì dāo piàn) - Lưỡi máy trộn điện
  224. 电磁炉加热时间 (diàn cí lú jiā rè shí jiān) - Thời gian làm nóng của nồi điện từ
  225. 电子琴曲谱 (diàn zǐ qín qǔ pǔ) - Bản nhạc đàn điện tử
  226. 电视机投影屏幕 (diàn shì jī tóu yǐng píng mù) - Màn chiếu TV
  227. 电脑摄像头隐私保护 (diàn nǎo shè xiàng tóu yǐn sī bǎo hù) - Bảo vệ quyền riêng tư của webcam máy tính
  228. 电磁炉电流调节 (diàn cí lú diàn liú tiáo jié) - Điều chỉnh dòng điện của nồi điện từ
  229. 空调加湿功能 (kōng tiáo jiā shī gōng néng) - Chức năng làm ẩm của điều hòa
  230. 电脑文件备份 (diàn nǎo wén jiàn bèi fèn) - Sao lưu tệp tin máy tính
  231. 电动剃须刀震动频率 (diàn dòng tì xū dāo zhèn dòng pín lǜ) - Tần suất rung của máy cạo râu điện
  232. 电磁炉使用方法 (diàn cí lú shǐ yòng fāng fǎ) - Cách sử dụng nồi điện từ
  233. 空气净化器运行模式 (kōng qì jìng huà qì yùn xíng mó shì) - Chế độ hoạt động của máy lọc không khí
  234. 电子琴调音踏板 (diàn zǐ qín tiáo yīn tà bǎn) - Bàn đạp điều chỉnh âm thanh đàn điện tử
  235. 电视机信号接口 (diàn shì jī xìn hào jiē kǒu) - Cổng tín hiệu của TV
  236. 电磁炉温度调节 (diàn cí lú wēn dù tiáo jié) - Điều chỉnh nhiệt độ của nồi điện từ
  237. 空调定时开关 (kōng tiáo dìng shí kāi guān) - Hẹn giờ bật tắt điều hòa
  238. 电脑游戏手柄 (diàn nǎo yóu xì shǒu bǐng) - Tay cầm chơi game máy tính
  239. 电动搅拌器开关 (diàn dòng jiǎo bàn qì kāi guān) - Công tắc của máy trộn điện
  240. 电磁炉外壳材质 (diàn cí lú wài hé cái zhì) - Chất liệu vỏ nồi điện từ
  241. 空气净化器模式选择 (kōng qì jìng huà qì mó shì xuǎn zé) - Lựa chọn chế độ của máy lọc không khí
  242. 电子琴表演 (diàn zǐ qín biǎo yǎn) - Biểu diễn đàn điện tử
  243. 电视机天线 (diàn shì jī tiān xiàn) - Ống anten của TV
  244. 电脑屏幕分辨率 (diàn nǎo píng mù fēn biàn lǜ) - Độ phân giải màn hình máy tính
  245. 电动剃须刀刀网 (diàn dòng tì xū dāo dāo wǎng) - Lưới cắt của máy cạo râu điện
  246. 电磁炉定温功能 (diàn cí lú dìng wēn gōng néng) - Chức năng giữ nhiệt độ của nồi điện từ
  247. 空调换气功能 (kōng tiáo huàn qì gōng néng) - Chức năng làm mới không khí của điều hòa
  248. 电脑声卡 (diàn nǎo shēng kǎ) - Card âm thanh máy tính
  249. 电子琴音阶 (diàn zǐ qín yīn jiē) - Cấp độ âm nhạc của đàn điện tử
  250. 电视机电源适配器 (diàn shì jī diàn yuán shì pèi qì) - Bộ chuyển đổi nguồn của TV
  251. 电磁炉散热风扇 (diàn cí lú sàn rè fēng shàn) - Quạt tản nhiệt của nồi điện từ
  252. 空气净化器空气质量检测 (kōng qì jìng huà qì kōng qì zhì liàng jiǎn cè) - Kiểm tra chất lượng không khí của máy lọc không khí
  253. 电动搅拌器手柄 (diàn dòng jiǎo bàn qì shǒu bǐng) - Tay cầm của máy trộn điện
  254. 电磁炉开关按钮 (diàn cí lú kāi guān àn niǔ) - Nút bật tắt của nồi điện từ
  255. 电子琴扬声器 (diàn zǐ qín yáng shēng qì) - Loa của đàn điện tử
  256. 电视机电源线 (diàn shì jī diàn yuán xiàn) - Dây nguồn của TV
  257. 电脑电源插座 (diàn nǎo diàn yuán chā zuò) - Ổ cắm điện máy tính
  258. 电动剃须刀手动模式 (diàn dòng tì xū dāo shǒu dòng mó shì) - Chế độ thủ công của máy cạo râu điện
  259. 电磁炉高温警报 (diàn cí lú gāo wēn jǐng bào) - Cảnh báo nhiệt độ cao của nồi điện từ
  260. 空调节湿功能 (kōng tiáo jié shī gōng néng) - Chức năng làm ẩm của điều hòa
  261. 电子琴外接音箱 (diàn zǐ qín wài jiē yīn xiāng) - Kết nối loa ngoại vi cho đàn điện tử
  262. 电视机背板 (diàn shì jī bèi bǎn) - Nền của TV
  263. 电脑光标 (diàn nǎo guāng biāo) - Con trỏ máy tính
  264. 电动吸尘器吸尘管 (diàn dòng xī chén qì xī chén guǎn) - Ống hút của máy hút bụi điện
  265. 电磁炉风扇 (diàn cí lú fēng shàn) - Quạt của nồi điện từ
  266. 电子琴音调 (diàn zǐ qín yīn diào) - Điều chỉnh âm thanh của đàn điện tử
  267. 电视机画中画 (diàn shì jī huà zhōng huà) - Chế độ hình trong hình của TV
  268. 电磁炉防过热功能 (diàn cí lú fáng guò rè gōng néng) - Chức năng chống quá nhiệt của nồi điện từ
  269. 电脑内存 (diàn nǎo nèi cún) - Bộ nhớ RAM máy tính
  270. 电磁炉烧水功能 (diàn cí lú shāo shuǐ gōng néng) - Chức năng đun nước của nồi điện từ
  271. 空气净化器预设计时 (kōng qì jìng huà qì yù shè jì shí) - Đặt hẹn giờ trước cho máy lọc không khí
  272. 电子琴旋律 (diàn zǐ qín xuán lǜ) - Giai điệu của đàn điện tử
  273. 电视机机顶盒 (diàn shì jī jī dǐng hé) - Decoder truyền hình
  274. 电磁炉故障排除 (diàn cí lú gù zhàng pái chú) - Xử lý sự cố của nồi điện từ
  275. 空调手持遥控器 (kōng tiáo shǒu chí yáo kòng qì) - Remote cầm tay của điều hòa
  276. 电脑启动速度 (diàn nǎo qǐ dòng sù dù) - Tốc độ khởi động máy tính
  277. 电子琴配件 (diàn zǐ qín pèi jiàn) - Phụ kiện của đàn điện tử
  278. 电视机立柱 (diàn shì jī lì zhù) - Cột đỡ của TV
  279. 电磁炉灶眼 (diàn cí lú zào yǎn) - Bếp của nồi điện từ
  280. 空气净化器花粉过滤 (kōng qì jìng huà qì huā fěn guò lǜ) - Bộ lọc phấn hoa cho máy lọc không khí
  281. 电脑屏幕尺寸 (diàn nǎo píng mù chǐ cùn) - Kích thước màn hình máy tính
  282. 电子琴调音器 (diàn zǐ qín tiáo yīn qì) - Dụng cụ điều chỉnh âm thanh của đàn điện tử
  283. 电视机壁挂支架 (diàn shì jī bì guà zhī jià) - Giá đỡ treo tường cho TV
  284. 电磁炉保养方法 (diàn cí lú bǎo yǎng fāng fǎ) - Phương pháp bảo dưỡng nồi điện từ
  285. 空调制热功能 (kōng tiáo zhì rè gōng néng) - Chức năng làm nóng của điều hòa
  286. 电脑病毒防护软件 (diàn nǎo bìng dú fáng hù ruǎn jiàn) - Phần mềm chống virus máy tính
  287. 电子琴练习曲 (diàn zǐ qín liàn xí qǔ) - Bài tập piano của đàn điện tử
  288. 电视机音频输出 (diàn shì jī yīn pín shū chū) - Đầu ra âm thanh của TV
  289. 电磁炉热风循环 (diàn cí lú rè fēng xún huí) - Hệ thống tuần hoàn nhiệt độ của nồi điện từ
  290. 空气净化器杀菌效果 (kōng qì jìng huà qì shā jùn xiào guǒ) - Hiệu suất diệt khuẩn của máy lọc không khí
  291. 电脑防火墙 (diàn nǎo fáng huǒ qiáng) - Firewall máy tính
  292. 电子琴触控屏 (diàn zǐ qín chù kòng píng) - Màn hình cảm ứng của đàn điện tử
  293. 电视机投影仪 (diàn shì jī tóu yìng yí) - Máy chiếu TV
  294. 电磁炉磁力感应 (diàn cí lú cí lì gǎn yìng) - Cảm biến từ của nồi điện từ
  295. 空调防直吹功能 (kōng tiáo fáng zhí chuī gōng néng) - Chức năng chống gió trực tiếp của điều hòa
  296. 电脑屏幕分区 (diàn nǎo píng mù fēn qū) - Phân vùng màn hình máy tính
  297. 电子琴扩音器 (diàn zǐ qín kuò yīn qì) - Loa khuếch đại của đàn điện tử
  298. 电视机屏保 (diàn shì jī píng bǎo) - Màn hình chờ của TV
  299. 电磁炉触摸面板 (diàn cí lú chù mō miàn bǎn) - Bảng cảm ứng của nồi điện từ
  300. 空气净化器远程控制 (kōng qì jìng huà qì yuǎn chéng kòng zhì) - Điều khiển từ xa cho máy lọc không khí
  301. 电视机无线连接 (diàn shì jī wú xiàn lián jiē) - Kết nối không dây của TV
  302. 电脑电源管理 (diàn nǎo diàn yuán guǎn lǐ) - Quản lý nguồn máy tính
  303. 电磁炉料理锅 (diàn cí lú liào lǐ guō) - Nồi nấu ăn cho nồi điện từ
  304. 空调除湿功能 (kōng tiáo chú shī gōng néng) - Chức năng hút ẩm của điều hòa
  305. 电子琴音色 (diàn zǐ qín yīn sè) - Âm sắc của đàn điện tử
  306. 电视机录像机 (diàn shì jī lù xiàng jī) - Máy quay phim cho TV
  307. 电磁炉保险丝 (diàn cí lú bǎo xiǎn sī) - Cầu chì của nồi điện từ
  308. 空气净化器静电集尘 (kōng qì jìng huà qì jìng diàn jí chén) - Thu bụi tĩnh điện cho máy lọc không khí
  309. 电脑文件格式 (diàn nǎo wén jiàn gé shì) - Định dạng tệp tin máy tính
  310. 电子琴调音螺丝 (diàn zǐ qín tiáo yīn luó sī) - Ốc điều chỉnh âm thanh của đàn điện tử
  311. 电磁炉泄漏保护 (diàn cí lú xiè lòu bǎo hù) - Chức năng bảo vệ chống rò rỉ của nồi điện từ
  312. 空调遥控器电池 (kōng tiáo yáo kòng qì diàn chí) - Pin của remote điều hòa
  313. 电脑网络连接 (diàn nǎo wǎng luò lián jiē) - Kết nối mạng máy tính
  314. 电子琴和声 (diàn zǐ qín hé shēng) - Hợp âm của đàn điện tử
  315. 电视机遥控器按钮 (diàn shì jī yáo kòng qì àn niǔ) - Nút của remote TV
  316. 电磁炉表面温度 (diàn cí lú biǎo miàn wēn dù) - Nhiệt độ bề mặt của nồi điện từ
  317. 空气净化器电源线 (kōng qì jìng huà qì diàn yuán xiàn) - Dây nguồn của máy lọc không khí
  318. 电子琴节拍器 (diàn zǐ qín jié bèi qì) - Metronome của đàn điện tử
  319. 电视机色彩调整 (diàn shì jī sè cǎi tiáo zhěng) - Điều chỉnh màu sắc của TV
  320. 电磁炉电源开关 (diàn cí lú diàn yuán kāi guān) - Nút bật tắt nguồn của nồi điện từ
  321. 空调温度传感器 (kōng tiáo wēn dù chuán gǎn qì) - Cảm biến nhiệt độ của điều hòa
  322. 电子琴调音器调整 (diàn zǐ qín tiáo yīn qì tiáo zhěng) - Điều chỉnh của ống điều chỉnh âm thanh của đàn điện tử
  323. 电视机音频输入 (diàn shì jī yīn pín shū rù) - Đầu vào âm thanh của TV
  324. 电磁炉灯泡 (diàn cí lú dēng pào) - Bóng đèn của nồi điện từ
  325. 空气净化器空气流速 (kōng qì jìng huà qì kōng qì liú sù) - Tốc độ luồng không khí của máy lọc không khí
  326. 电子琴和声器 (diàn zǐ qín hé shēng qì) - Mixer của đàn điện tử
  327. 电视机液晶屏 (diàn shì jī yè jīng píng) - Màn hình LCD của TV
  328. 电脑文件夹 (diàn nǎo wén jiàn jiā) - Thư mục máy tính
  329. 空调制冷功能 (kōng tiáo zhì lěng gōng néng) - Chức năng làm lạnh của điều hòa
  330. 电磁炉感应加热 (diàn cí lú gǎn yìng jiā rè) - Hệ thống làm nóng thông minh của nồi điện từ
  331. 电子琴和声效果器 (diàn zǐ qín hé shēng xiào guǒ qì) - Effects processor của đàn điện tử
  332. 电视机遥控器信号 (diàn shì jī yáo kòng qì xìn hào) - Tín hiệu của remote TV
  333. 电磁炉外壳温度 (diàn cí lú wài hé wēn dù) - Nhiệt độ vỏ bên ngoài của nồi điện từ
  334. 空气净化器电子显示屏 (kōng qì jìng huà qì diàn zǐ xiǎn shì píng) - Màn hình hiển thị điện tử của máy lọc không khí
  335. 电子琴录音功能 (diàn zǐ qín lù yīn gōng néng) - Chức năng ghi âm của đàn điện tử
  336. 电视机音响系统 (diàn shì jī yīn xiǎng xì tǒng) - Hệ thống âm thanh của TV
  337. 电磁炉倒计时功能 (diàn cí lú dào jì shí gōng néng) - Chức năng đếm ngược của nồi điện từ
  338. 空调电源适配器 (kōng tiáo diàn yuán shì pèi qì) - Adapter nguồn của điều hòa
  339. 电子琴调音器踏板 (diàn zǐ qín tiáo yīn qì tà bǎn) - Pedal điều chỉnh âm thanh của đàn điện tử
  340. 电视机屏幕亮度 (diàn shì jī píng mù liàng dù) - Độ sáng màn hình của TV
  341. 电磁炉加热元件 (diàn cí lú jiā rè yuán jiàn) - Bộ phận làm nóng của nồi điện từ
  342. 空气净化器预警系统 (kōng qì jìng huà qì yù jiǎng xì tǒng) - Hệ thống cảnh báo của máy lọc không khí
  343. 电子琴教学书 (diàn zǐ qín jiào xué shū) - Sách giáo trình đàn điện tử
  344. 电视机架 (diàn shì jī jià) - Giá đỡ TV
  345. 电脑光驱 (diàn nǎo guāng qū) - Ổ đĩa quang máy tính
  346. 电磁炉通风口 (diàn cí lú tōng fēng kǒu) - Lỗ thông hơi của nồi điện từ
  347. 空调手动控制 (kōng tiáo shǒu dòng kòng zhì) - Điều khiển thủ công của điều hòa
  348. 电子琴调音器开关 (diàn zǐ qín tiáo yīn qì kāi guān) - Công tắc của ống điều chỉnh âm thanh của đàn điện tử
  349. 电视机天线线 (diàn shì jī tiān xiàn xiàn) - Dây anten của TV
  350. 电磁炉加热模式 (diàn cí lú jiā rè mó shì) - Chế độ làm nóng của nồi điện từ
  351. 空气净化器风速调节 (kōng qì jìng huà qì fēng sù tiáo jié) - Điều chỉnh tốc độ gió của máy lọc không khí
  352. 电脑内存条 (diàn nǎo nèi cún tiáo) - Thanh RAM máy tính
  353. 电子琴调音器电源 (diàn zǐ qín tiáo yīn qì diàn yuán) - Nguồn điện của ống điều chỉnh âm thanh đàn điện tử
  354. 空气净化器空气净化效果 (kōng qì jìng huà qì kōng qì jìng huà xiào guǒ) - Hiệu suất làm sạch không khí của máy lọc không khí
  355. 电视机广告投影 (diàn shì jī guǎng gào tóu yìng) - Chiếu quảng cáo trên TV
  356. 电子琴演奏家 (diàn zǐ qín yǎn zòu jiā) - Nghệ sĩ chơi đàn điện tử
  357. 电脑散热片 (diàn nǎo sàn rè piàn) - Tản nhiệt máy tính
  358. 空调电源开关 (kōng tiáo diàn yuán kāi guān) - Nút bật tắt nguồn của điều hòa
  359. 电子琴键盘 (diàn zǐ qín jiàn pán) - Bàn phím của đàn điện tử
  360. 电视机投影屏幕 (diàn shì jī tóu yìng píng mù) - Màn hình chiếu TV
  361. 电脑光驱读取速度 (diàn nǎo guāng qū dú qǔ sù dù) - Tốc độ đọc ổ đĩa quang máy tính
  362. 电磁炉自清洁功能 (diàn cí lú zì qīng jié gōng néng) - Chức năng tự làm sạch của nồi điện từ
  363. 空气净化器臭氧净化 (kōng qì jìng huà qì chòu yǎng jìng huà) - Lọc ozon của máy lọc không khí
  364. 电子琴琴弦 (diàn zǐ qín qín xián) - Dây đàn của đàn điện tử
  365. 电脑连接线 (diàn nǎo lián jiē xiàn) - Dây kết nối máy tính
  366. 电磁炉面板锁 (diàn cí lú miàn bǎn suǒ) - Khóa bảng điều khiển của nồi điện từ
  367. 电子琴演奏技能 (diàn zǐ qín yǎn zòu jì néng) - Kỹ năng chơi đàn điện tử
  368. 电视机背光 (diàn shì jī bèi guāng) - Đèn nền của TV
  369. 电脑启动菜单 (diàn nǎo qǐ dòng cài mén) - Menu khởi động máy tính
  370. 电磁炉电源插头 (diàn cí lú diàn yuán chā tóu) - Đầu cắm nguồn của nồi điện từ
  371. 空气净化器空气传感器 (kōng qì jìng huà qì kōng qì chuán gǎn qì) - Cảm biến không khí của máy lọc không khí
  372. 电子琴演奏会 (diàn zǐ qín yǎn zòu huì) - Buổi biểu diễn đàn điện tử
  373. 电视机声音效果 (diàn shì jī shēng yīn xiào guǒ) - Hiệu ứng âm thanh của TV
  374. 电脑显示卡 (diàn nǎo xiǎn shì kǎ) - Card màn hình máy tính
  375. 电磁炉火力调节 (diàn cí lú huǒ lì tiáo jié) - Điều chỉnh cường độ lửa của nồi điện từ
  376. 空调自动模式 (kōng tiáo zì dòng mó shì) - Chế độ tự động của điều hòa
  377. 电子琴外接音箱 (diàn zǐ qín wài jiē yīn xiāng) - Loa ngoại vi cho đàn điện tử
  378. 电视机画面比例 (diàn shì jī huà miàn bǐ lì) - Tỷ lệ hình ảnh của TV
  379. 电脑无线网络 (diàn nǎo wú xiàn wǎng luò) - Mạng không dây máy tính
  380. 电磁炉启动按钮 (diàn cí lú qǐ dòng àn niǔ) - Nút khởi động của nồi điện từ
  381. 空气净化器负离子 (kōng qì jìng huà qì fù lí zǐ) - Ion âm của máy lọc không khí
  382. 电子琴数字显示 (diàn zǐ qín shù zì xiǎn shì) - Hiển thị số trên đàn điện tử
  383. 电脑硬盘容量 (diàn nǎo yìng pán róng liàng) - Dung lượng ổ cứng máy tính
  384. 电磁炉安全锁 (diàn cí lú ān quán suǒ) - Khóa an toàn của nồi điện từ
  385. 空调制湿功能 (kōng tiáo zhì shī gōng néng) - Chức năng làm ẩm của điều hòa
  386. 电子琴音色库 (diàn zǐ qín yīn sè kù) - Thư viện âm thanh của đàn điện tử
  387. 电视机遥控器灯 (diàn shì jī yáo kòng qì dēng) - Đèn của remote TV
  388. 电脑外设设备 (diàn nǎo wài shè shè bèi) - Thiết bị ngoại vi máy tính
  389. 电磁炉故障指示灯 (diàn cí lú gù zhàng zhǐ shì dēng) - Đèn chỉ thị sự cố của nồi điện từ
  390. 空气净化器预过滤网 (kōng qì jìng huà qì yù guò lǜ wǎng) - Lưới lọc trước cho máy lọc không khí
  391. 电子琴和声处理器 (diàn zǐ qín hé shēng chǔ lǐ qì) - Sound processor của đàn điện tử
  392. 电视机电源适配器 (diàn shì jī diàn yuán shì pèi qì) - Adapter nguồn của TV
  393. 电脑操作界面 (diàn nǎo cāo zuò jiè miàn) - Giao diện điều khiển máy tính
  394. 电磁炉热风机 (diàn cí lú rè fēng jī) - Quạt nhiệt độ của nồi điện từ
  395. 空调定时功能 (kōng tiáo dìng shí gōng néng) - Chức năng đặt hẹn giờ của điều hòa
  396. 电子琴演奏技法 (diàn zǐ qín yǎn zòu jì fǎ) - Kỹ thuật chơi đàn điện tử
  397. 电视机音响效果 (diàn shì jī yīn xiǎng xiào guǒ) - Hiệu ứng âm thanh của TV
  398. 电磁炉底座 (diàn cí lú dǐ zuò) - Đế của nồi điện từ
  399. 空气净化器滤芯更换 (kōng qì jìng huà qì lǜ xìn gēng huàn) - Thay thế bộ lọc của máy lọc không khí
  400. 电子琴调音器音高 (diàn zǐ qín tiáo yīn qì yīn gāo) - Pitch của ống điều chỉnh âm thanh đàn điện tử
  401. 电视机壁挂架 (diàn shì jī bì guà jià) - Giá đỡ treo tường cho TV
  402. 电脑防病毒软件 (diàn nǎo fáng bìng dú ruǎn jiàn) - Phần mềm chống virus máy tính
  403. 电磁炉湿度感应器 (diàn cí lú shī dù gǎn yìng qì) - Cảm biến độ ẩm của nồi điện từ
  404. 空调温度调节器 (kōng tiáo wēn dù tiáo jié qì) - Bộ điều chỉnh nhiệt độ của điều hòa
  405. 电子琴曲目 (diàn zǐ qín qǔ mù) - Bản nhạc của đàn điện tử
  406. 电视机声道 (diàn shì jī shēng dào) - Kênh âm thanh của TV
  407. 电脑储存空间 (diàn nǎo chǔ cún kōng jiān) - Không gian lưu trữ máy tính
  408. 电磁炉散热器 (diàn cí lú sàn rè qì) - Tản nhiệt của nồi điện từ
  409. 空气净化器杀菌功能 (kōng qì jìng huà qì shā jūn gōng néng) - Chức năng diệt khuẩn của máy lọc không khí
  410. 电子琴调音螺母 (diàn zǐ qín tiáo yīn luó mǔ) - Đinh vít điều chỉnh âm thanh của đàn điện tử
  411. 电视机投影机 (diàn shì jī tóu yìng jī) - Máy chiếu TV
  412. 电脑显示分辨率 (diàn nǎo xiǎn shì fēn biàn lǜ) - Độ phân giải màn hình máy tính
  413. 电磁炉加热板 (diàn cí lú jiā rè bǎn) - Bảng làm nóng của nồi điện từ
  414. 空调过滤网 (kōng tiáo guò lǜ wǎng) - Bộ lọc của điều hòa
  415. 电子琴和声合成器 (diàn zǐ qín hé shēng hé chéng qì) - Synthesizer của đàn điện tử
  416. 电视机色温调节 (diàn shì jī sè wēn tiáo jié) - Điều chỉnh nhiệt độ màu của TV
  417. 电磁炉液晶显示屏 (diàn cí lú yè jīng xiǎn shì píng) - Màn hình LCD của nồi điện từ
  418. 空气净化器臭氧发生器 (kōng qì jìng huà qì chòu yǎng fā shēng qì) - Ozon generator của máy lọc không khí
  419. 电子琴音频输出 (diàn zǐ qín yīn pín shū chū) - Đầu ra âm thanh của đàn điện tử
  420. 电视机信号源 (diàn shì jī xìn hào yuán) - Nguồn tín hiệu của TV
  421. 电脑触摸板 (diàn nǎo chù mō bǎn) - Touchpad máy tính
  422. 电磁炉电源电缆 (diàn cí lú diàn yuán diàn lǎn) - Dây nguồn của nồi điện từ
  423. 空调空气流通 (kōng tiáo kōng qì liú tōng) - Lưu thông không khí của điều hòa
  424. 电子琴节奏器 (diàn zǐ qín jié zòu qì) - Drum machine của đàn điện tử
  425. 电视机无线网络 (diàn shì jī wú xiàn wǎng luò) - Mạng không dây của TV
  426. 电脑杀毒软件 (diàn nǎo shā dú ruǎn jiàn) - Phần mềm diệt virus máy tính
  427. 电磁炉蒸汽功能 (diàn cí lú zhēng qì gōng néng) - Chức năng hơi nước của nồi điện từ
  428. 空气净化器尘埃传感器 (kōng qì jìng huà qì chén āi chuán gǎn qì) - Cảm biến bụi của máy lọc không khí
  429. 电子琴演奏风格 (diàn zǐ qín yǎn zòu fēng gé) - Phong cách chơi đàn điện tử
  430. 电视机立柜 (diàn shì jī lì guì) - Tủ TV
  431. 电脑电源线 (diàn nǎo diàn yuán xiàn) - Dây nguồn máy tính
  432. 电磁炉烹饪模式 (diàn cí lú péng rè mó shì) - Chế độ nấu của nồi điện từ
  433. 空调空气净化 (kōng tiáo kōng qì jìng huà) - Làm sạch không khí của điều hòa
  434. 电子琴外形设计 (diàn zǐ qín wài xíng shè jì) - Thiết kế hình dạng của đàn điện tử
  435. 电脑操作指南 (diàn nǎo cāo zuò zhǐ nán) - Hướng dẫn sử dụng máy tính
  436. 电磁炉电磁波 (diàn cí lú diàn cí bō) - Sóng điện từ của nồi điện từ
  437. 空气净化器静音模式 (kōng qì jìng huà qì jìng yīn mó shì) - Chế độ im lặng của máy lọc không khí
  438. 电子琴音效调节 (diàn zǐ qín yīn xiào tiáo jié) - Điều chỉnh hiệu ứng âm thanh của đàn điện tử
  439. 电脑虚拟键盘 (diàn nǎo xū nǐ jiàn pán) - Bàn phím ảo máy tính
  440. 电磁炉延时启动 (diàn cí lú yán shí qǐ dòng) - Khởi động đặt hẹn của nồi điện từ
  441. 空调制冷剂 (kōng tiáo zhì lěng jì) - Chất làm lạnh của điều hòa
  442. 电子琴即兴演奏 (diàn zǐ qín jí xìng yǎn zòu) - Biểu diễn tự do của đàn điện tử
  443. 电视机画中画功能 (diàn shì jī huà zhōng huà gōng néng) - Chức năng hình trong hình của TV
  444. 电脑屏幕保护器 (diàn nǎo píng mù bǎo hù qì) - Screen saver máy tính
  445. 电磁炉烹饪温度 (diàn cí lú péng rè wēn dù) - Nhiệt độ nấu của nồi điện từ
  446. 空气净化器电源插座 (kōng qì jìng huà qì diàn yuán chā zuò) - Ổ cắm nguồn của máy lọc không khí
  447. 电子琴和声混响器 (diàn zǐ qín hé shēng hùn xiǎng qì) - Reverb processor của đàn điện tử
  448. 电视机防火墙 (diàn shì jī fáng huǒ qiáng) - Firewall của TV
  449. 电脑多媒体播放器 (diàn nǎo duō méi tǐ bò fàng qì) - Media player máy tính
  450. 电磁炉底部散热 (diàn cí lú dǐ bù sàn rè) - Tản nhiệt phía dưới của nồi điện từ
  451. 空调恒温功能 (kōng tiáo héng wēn gōng néng) - Chức năng duy trì nhiệt độ của điều hòa
  452. 电子琴演奏速度 (diàn zǐ qín yǎn zòu sù dù) - Tốc độ chơi đàn điện tử
  453. 电视机遥控器按键 (diàn shì jī yáo kòng qì àn jiàn) - Nút trên remote TV
  454. 电脑文件备份 (diàn nǎo wén jiàn bèi fèn) - Sao lưu dữ liệu máy tính
  455. 电磁炉自动断电 (diàn cí lú zì dòng duàn diàn) - Tự động tắt nguồn của nồi điện từ
  456. 电子琴演奏曲目 (diàn zǐ qín yǎn zòu qǔ mù) - Danh sách nhạc cụ của đàn điện tử
  457. 电视机电视剧 (diàn shì jī diàn shì jù) - Phim truyền hình của TV
  458. 电脑密码保护 (diàn nǎo mì mǎ bǎo hù) - Bảo vệ mật khẩu máy tính
  459. 电磁炉电源线 (diàn cí lú diàn yuán xiàn) - Dây nguồn của nồi điện từ
  460. 电子琴练习曲 (diàn zǐ qín liàn xí qǔ) - Bài tập của đàn điện tử
  461. 电视机有线电视 (diàn shì jī yǒu xiàn diàn shì) - Truyền hình cáp của TV
  462. 电磁炉材质 (diàn cí lú cái zhì) - Chất liệu của nồi điện từ
  463. 空气净化器除湿功能 (kōng qì jìng huà qì chú shī gōng néng) - Chức năng làm ẩm của máy lọc không khí
  464. 电子琴教学视频 (diàn zǐ qín jiào xué shì pín) - Video hướng dẫn chơi đàn điện tử
  465. 电视机画质优化 (diàn shì jī huà zhì yōu huà) - Tối ưu hóa chất lượng hình ảnh của TV
  466. 电磁炉烹饪时间 (diàn cí lú péng rè shí jiān) - Thời gian nấu của nồi điện từ
  467. 空调除湿功能 (kōng tiáo chú shī gōng néng) - Chức năng làm khô của điều hòa
  468. 电子琴旋律 (diàn zǐ qín xuán lǜ) - Melody của đàn điện tử
  469. 电视机电视剧台本 (diàn shì jī diàn shì jù tái běn) - Kịch bản của bộ phim TV
  470. 电磁炉操作按钮 (diàn cí lú cāo zuò àn niǔ) - Nút điều khiển của nồi điện từ
  471. 空气净化器声音 (kōng qì jìng huà qì shēng yīn) - Âm thanh của máy lọc không khí
  472. 电子琴表演技巧 (diàn zǐ qín biǎo yǎn jì qiǎo) - Kỹ thuật biểu diễn của đàn điện tử
  473. 电视机电视剧导演 (diàn shì jī diàn shì jù dǎo yǎn) - Đạo diễn của bộ phim TV
  474. 电磁炉温度控制 (diàn cí lú wēn dù kòng zhì) - Điều khiển nhiệt độ của nồi điện từ
  475. 空调风速调节器 (kōng tiáo fēng sù tiáo jié qì) - Bộ điều chỉnh tốc độ gió của điều hòa
  476. 电子琴维修技术 (diàn zǐ qín wéi xiū jì shù) - Kỹ thuật sửa chữa đàn điện tử
  477. 电视机数字信号 (diàn shì jī shù zì xìn hào) - Tín hiệu số của TV
  478. 电磁炉延时功能 (diàn cí lú yán shí gōng néng) - Chức năng đặt hẹn của nồi điện từ
  479. 空气净化器空气负离子发生器 (kōng qì jìng huà qì kōng qì fù lí zǐ fā shēng qì) - Ozon generator của máy lọc không khí
  480. 电子琴合成音效 (diàn zǐ qín hé chéng yīn xiǎo) - Âm thanh tổng hợp của đàn điện tử
  481. 电视机录制功能 (diàn shì jī lù zhì gōng néng) - Chức năng ghi hình của TV
  482. 电脑文件格式 (diàn nǎo wén jiàn gé shì) - Định dạng tập tin máy tính
  483. 电磁炉电磁感应 (diàn cí lú diàn cí gǎn yìng) - Cảm ứng từ của nồi điện từ
  484. 空调遥控器 (kōng tiáo yáo kòng qì) - Remote điều khiển của điều hòa
Phụ lục bổ sung các Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề Thiết bị Gia dụng Phần 3
  1. 电脑散热风扇 (diàn nǎo sàn rè fēng shàn) - Quạt tản nhiệt máy tính
  2. 电子琴演奏者 (diàn zǐ qín yǎn zòu zhě) - Người chơi đàn điện tử
  3. 空调制热效果 (kōng tiáo zhì rè xiào guǒ) - Hiệu suất làm nóng của điều hòa
  4. 电磁炉定时功能 (diàn cí lú dìng shí gōng néng) - Chức năng hẹn giờ của nồi điện từ
  5. 吸尘器电源插座 (xī chén qì diàn yuán chā zuò) - Ổ cắm nguồn máy hút bụi
  6. 电热毯电源开关 (diàn rè biān diàn yuán kāi guān) - Công tắc nguồn chăn điện
  7. 电动搅拌机刀臂 (diàn dòng jiǎo bàn jī dāo bì) - Cánh máy xay điện
  8. 空调温度调整按钮 (kōng tiáo wēn dù tiáo zhěng àn niǔ) - Nút điều chỉnh nhiệt độ của điều hòa
  9. 电子琴音频输出 (diàn zǐ qín yīn pín shū chū) - Đầu ra âm thanh của đàn điện tử
  10. 电磁炉炉盖 (diàn cí lú lú gài) - Nắp nồi điện từ
  11. 吸尘器电源指示灯 (xī chén qì diàn yuán zhǐ shì dēng) - Đèn chỉ thị nguồn máy hút bụi
  12. 电脑操作系统 (diàn nǎo cāo zuò xì tǒng) - Hệ điều hành máy tính
  13. 电子琴调音器 (diàn zǐ qín tiáo yīn qì) - Dụng cụ điều chỉnh âm đàn điện tử
  14. 空调湿度调节器 (kōng tiáo shī dù tiáo jié qì) - Bộ điều chỉnh độ ẩm của điều hòa
  15. 电磁炉面板按键 (diàn cí lú miàn bǎn àn jiàn) - Nút trên bảng điều khiển nồi điện từ
  16. 吸尘器灵活软管 (xī chén qì líng huó ruǎn guǎn) - Ống linh hoạt máy hút bụi
  17. 电热毯电源适配器 (diàn rè biān diàn yuán shì pèi qì) - Bộ chuyển đổi nguồn chăn điện
  18. 电动搅拌机速度调节器 (diàn dòng jiǎo bàn jī sù dù tiáo jié qì) - Bộ điều chỉnh tốc độ máy xay điện
  19. 空调制冷剂 (kōng tiáo zhì lěng jì) - Chất làm lạnh của điều hòa
  20. 电子琴音频输出口 (diàn zǐ qín yīn pín shū chū kǒu) - Cổng ra âm thanh của đàn điện tử
  21. 电磁炉防滑橡胶脚 (diàn cí lú fáng huá xiàng jiāo jiǎo) - Chân chống trơn nồi điện từ
  22. 吸尘器底刷轴 (xī chén qì dǐ shuā zhóu) - Trục bàn chải đáy máy hút bụi
  23. 电脑电源线 (diàn nǎo diàn yuán xiàn) - Dây nguồn máy tính
  24. 电子琴音色调整器 (diàn zǐ qín yīn sè tiáo zhěng qì) - Bộ điều chỉnh màu âm thanh của đàn điện tử
  25. 空调制冷剂充填口 (kōng tiáo zhì lěng jì chōng tián kǒu) - Nơi nạp chất làm lạnh của điều hòa
  26. 电磁炉玻璃盖 (diàn cí lú bō li gài) - Nắp kính của nồi điện từ
  27. 电视机遥控器 (diàn shì jī yáo kòng qì) - Remote TV
  28. 电热毯调温按钮 (diàn rè biān tiáo wēn àn niǔ) - Nút điều chỉnh nhiệt độ chăn điện
  29. 空调电源适配器 (kōng tiáo diàn yuán shì pèi qì) - Bộ chuyển đổi nguồn điều hòa
  30. 电子琴音乐演奏 (diàn zǐ qín yīn yuè yǎn zòu) - Trình diễn âm nhạc đàn điện tử
  31. 电脑USB接口 (diàn nǎo USB jiē kǒu) - Cổng USB máy tính
  32. 电磁炉烧水壶 (diàn cí lú shāo shuǐ hú) - Ấm đun nước nồi điện từ
  33. 吸尘器吸嘴附件 (xī chén qì xī zuǐ fù jiàn) - Phụ kiện bàn chải hút bụi
  34. 电动搅拌机刀片 (diàn dòng jiǎo bàn jī dāo piàn) - Lưỡi máy xay điện
  35. 空调制冷剂管道 (kōng tiáo zhì lěng jì guǎn dào) - Ống dẫn chất làm lạnh của điều hòa
  36. 电磁炉故障显示 (diàn cí lú gù zhàng xiǎn shì) - Hiển thị lỗi nồi điện từ
  37. 电子琴音量调节 (diàn zǐ qín yīn liàng tiáo jié) - Điều chỉnh âm lượng đàn điện tử
  38. 吸尘器底刷电机 (xī chén qì dǐ shuā diàn jī) - Động cơ bàn chải đáy máy hút bụi
  39. 电脑屏幕分辨率 (diàn nǎo píng mù fēn biàn lǜ) - Độ phân giải màn hình máy tính
  40. 电磁炉厨具适用 (diàn cí lú chú jù shì yòng) - Chảo nồi phù hợp cho nồi điện từ
  41. 吸尘器滤芯更换 (xī chén qì lǜ xìn gēng huàn) - Thay thế lõi lọc máy hút bụi
  42. 电子琴节奏器 (diàn zǐ qín jié zòu qì) - Máy đánh nhịp đàn điện tử
  43. 空调温度传感器 (kōng tiáo wēn dù chuán gǎn qì) - Cảm biến nhiệt độ điều hòa
  44. 电磁炉控制面板 (diàn cí lú kòng zhì miàn bǎn) - Bảng điều khiển nồi điện từ
  45. 电脑硬盘驱动器 (diàn nǎo yìng pán qū dòng qì) - Ổ đĩa cứng máy tính
  46. 电热毯电源线插座 (diàn rè biān diàn yuán xiàn chā zuò) - Ổ cắm dây nguồn chăn điện
  47. 电子琴外接音响 (diàn zǐ qín wài jiē yīn xiǎng) - Kết nối đàn điện tử với loa ngoại vi
  48. 吸尘器手持杆 (xī chén qì shǒu chí gān) - Tay cầm di động máy hút bụi
  49. 电磁炉加热盘 (diàn cí lú jiā rè pán) - Bếp nấu của nồi điện từ
  50. 空调除湿功能 (kōng tiáo chú shī gōng néng) - Chức năng hút ẩm của điều hòa
  51. 电子琴节拍器 (diàn zǐ qín jié pāi qì) - Máy đếm nhịp đàn điện tử
  52. 电磁炉散热风扇 (diàn cí lú sàn rè fēng shàn) - Quạt tản nhiệt nồi điện từ
  53. 吸尘器自动缠绕线 (xī chén qì zì dòng chán rǎo xiàn) - Dây tự động cuộn lại của máy hút bụi
  54. 电脑主板插槽 (diàn nǎo zhǔ bǎn chā zào) - Khe cắm mainboard máy tính
  55. 电磁炉热敏感应 (diàn cí lú rè mǐn gǎn yìng) - Cảm biến nhiệt độ của nồi điện từ
  56. 吸尘器地刷电机 (xī chén qì dì shuā diàn jī) - Động cơ bàn chải sàn của máy hút bụi
  57. 空调遥控器电池 (kōng tiáo yáo kòng qì diàn chí) - Pin remote điều hòa
  58. 电子琴调音钮 (diàn zǐ qín tiáo yīn nǒu) - Nút điều chỉnh âm đàn điện tử
  59. 电磁炉玻璃陶瓷板 (diàn cí lú bō li táo cí bǎn) - Bảng gốm kính của nồi điện từ
  60. 吸尘器电源按钮 (xī chén qì diàn yuán àn niǔ) - Nút nguồn máy hút bụi
  61. 电脑音响插座 (diàn nǎo yīn xiǎng chā zuò) - Ổ cắm loa máy tính
  62. 电磁炉温度控制器 (diàn cí lú wēn dù kòng zhì qì) - Bộ điều khiển nhiệt độ của nồi điện từ
  63. 空调送风口网格 (kōng tiáo sòng fēng kǒu wǎng gé) - Lưới lỗ thổi gió của điều hòa
  64. 电子琴编曲软件 (diàn zǐ qín biān qǔ ruǎn jiàn) - Phần mềm soạn nhạc cho đàn điện tử
  65. 电磁炉倾斜保护 (diàn cí lú qīng xié bǎo hù) - Chức năng bảo vệ tránh trượt của nồi điện từ
  66. 吸尘器除螨滤网 (xī chén qì chú mǎn lǜ wǎng) - Lưới lọc chống ve sán máy hút bụi
  67. 电脑触摸板 (diàn nǎo chù mō bǎn) - Touchpad máy tính
  68. 电磁炉磁性底座 (diàn cí lú cí xìng dǐ zuò) - Đế từ tính của nồi điện từ
  69. 空调风量调节 (kōng tiáo fēng liàng tiáo jié) - Điều chỉnh lưu lượng gió của điều hòa
  70. 电子琴练习曲 (diàn zǐ qín liàn xí qǔ) - Bản nhạc luyện tập cho đàn điện tử
  71. 电磁炉外壳材质 (diàn cí lú wài hé cái zhì) - Chất liệu vỏ nồi điện từ
  72. 吸尘器除味滤网 (xī chén qì chú wèi lǜ wǎng) - Lưới lọc loại bỏ mùi máy hút bụi
  73. 电脑键盘快捷键 (diàn nǎo jiàn pán kuài jié jiàn) - Phím tắt bàn phím máy tính
  74. 电磁炉报警器 (diàn cí lú bào jǐng qì) - Buzzer báo động của nồi điện từ
  75. 空调温控传感器 (kōng tiáo wēn kòng chuán gǎn qì) - Cảm biến nhiệt độ điều khiển của điều hòa
  76. 电子琴音源模块 (diàn zǐ qín yīn yuán mó kuài) - Module nguồn âm thanh của đàn điện tử
  77. 电磁炉加热器 (diàn cí lú jiā rè qì) - Bộ gia nhiệt của nồi điện từ
  78. 吸尘器自动充电座 (xī chén qì zì dòng chōng diàn zuò) - Đế sạc tự động của máy hút bụi
  79. 电脑摄像头 (diàn nǎo shè xiàng tóu) - Webcam máy tính
  80. 电磁炉防烫手柄 (diàn cí lú fáng tàng shǒu bǐng) - Tay cầm chống nóng của nồi điện từ
  81. 空调除尘滤网 (kōng tiáo chú chén lǜ wǎng) - Lưới lọc khử bụi của điều hòa
  82. 电子琴演奏技巧 (diàn zǐ qín yǎn zòu jì qiǎo) - Kỹ thuật chơi đàn điện tử
  83. 电磁炉磁力旋钮 (diàn cí lú cí lì xuán niǔ) - Nút xoay từ tính của nồi điện từ
  84. 吸尘器旋转刷 (xī chén qì xuán zhuǎn shuā) - Bàn chải xoay của máy hút bụi
  85. 电脑内存条 (diàn nǎo nèi cún tiáo) - Thẻ nhớ RAM máy tính
  86. 电磁炉电源插座 (diàn cí lú diàn yuán chā zuò) - Ổ cắm nguồn nồi điện từ
  87. 空调风向调节 (kōng tiáo fēng xiàng tiáo jié) - Điều chỉnh hướng gió của điều hòa
  88. 电子琴演奏家 (diàn zǐ qín yǎn zòu jiā) - Nghệ sĩ chơi đàn điện tử
  89. 电磁炉火力大小 (diàn cí lú huǒ lì dà xiǎo) - Điều chỉnh cường độ lửa của nồi điện từ
  90. 吸尘器手持部 (xī chén qì shǒu chí bù) - Phần cầm tay của máy hút bụi
  91. 电脑屏幕亮度 (diàn nǎo píng mù liàng dù) - Độ sáng màn hình máy tính
  92. 电磁炉磁场感应 (diàn cí lú cí chǎng gǎn yìng) - Cảm biến từ trường của nồi điện từ
  93. 空调遥控距离 (kōng tiáo yáo kòng jù lí) - Khoảng cách điều khiển từ xa của điều hòa
  94. 电子琴音符表 (diàn zǐ qín yīn fú biǎo) - Bảng ký hiệu âm nhạc cho đàn điện tử
  95. 电磁炉加热区 (diàn cí lú jiā rè qū) - Khu vực gia nhiệt của nồi điện từ
  96. 吸尘器强力模式 (xī chén qì qiáng lì mó shì) - Chế độ mạnh mẽ của máy hút bụi
  97. 电脑操作指南 (diàn nǎo cāo zuò zhǐ nán) - Hướng dẫn sử dụng máy tính
  98. 电子琴琴键盘 (diàn zǐ qín qín jiàn pán) - Bàn phím đàn điện tử
  99. 电磁炉自动断电 (diàn cí lú zì dòng duàn diàn) - Tự động ngắt điện của nồi điện từ
  100. 空调除湿器 (kōng tiáo chú shī qì) - Máy hút ẩm của điều hòa
  101. 电子琴演奏曲目 (diàn zǐ qín yǎn zòu qǔ mù) - Bản nhạc được chơi trên đàn điện tử
  102. 电磁炉锅具适用 (diàn cí lú guō jù shì yòng) - Chảo nồi phù hợp cho nồi điện từ
  103. 吸尘器除尘刷 (xī chén qì chú chén shuā) - Bàn chải chống bụi của máy hút bụi
  104. 电脑散热系统 (diàn nǎo sàn rè xì tǒng) - Hệ thống tản nhiệt máy tính
  105. 电子琴和声器 (diàn zǐ qín hé shēng qì) - Mixer âm thanh đàn điện tử
  106. 电磁炉延时功能 (diàn cí lú yán shí gōng néng) - Chức năng hẹn giờ của nồi điện từ
  107. 空调送风模式 (kōng tiáo sòng fēng mó shì) - Chế độ thổi gió của điều hòa
  108. 电子琴音源调整 (diàn zǐ qín yīn yuán tiáo zhěng) - Điều chỉnh nguồn âm thanh của đàn điện tử
  109. 电磁炉火力调节 (diàn cí lú huǒ lì tiáo jié) - Điều chỉnh cường độ lửa của nồi điện từ
  110. 吸尘器多功能刷头 (xī chén qì duō gōng néng shuā tóu) - Đầu chải đa năng của máy hút bụi
  111. 电脑数据线 (diàn nǎo shù jù xiàn) - Dây dữ liệu máy tính
  112. 电子琴表演技巧 (diàn zǐ qín biǎo yǎn jì qiǎo) - Kỹ thuật biểu diễn đàn điện tử
  113. 电磁炉磁力感应 (diàn cí lú cí lì gǎn yìng) - Cảm biến từ trường của nồi điện từ
  114. 吸尘器除尘盒 (xī chén qì chú chén hé) - Hộp chứa bụi của máy hút bụi
  115. 电脑光标移动 (diàn nǎo guāng biāo yí dòng) - Di chuyển con trỏ máy tính
  116. 电磁炉炉眼开关 (diàn cí lú lú yǎn kāi guān) - Công tắc bếp của nồi điện từ
  117. 空调定时器 (kōng tiáo dìng shí qì) - Bộ hẹn giờ của điều hòa
  118. 电子琴扬声器 (diàn zǐ qín yáng shēng qì) - Loa đàn điện tử
  119. 电磁炉火圈 (diàn cí lú huǒ quān) - Vòng lửa của nồi điện từ
  120. 吸尘器电源线插头 (xī chén qì diàn yuán xiàn chā tóu) - Đầu cắm dây nguồn máy hút bụi
  121. 电子琴表情符号 (diàn zǐ qín biǎo qíng fú hào) - Biểu tượng cảm xúc đàn điện tử
  122. 电磁炉开关 (diàn cí lú kāi guān) - Công tắc nồi điện từ
  123. 空调制冷效果 (kōng tiáo zhì lěng xiào guǒ) - Hiệu suất làm lạnh của điều hòa
  124. 电子琴调音 (diàn zǐ qín tiáo yīn) - Điều chỉnh âm đàn điện tử
  125. 电磁炉底座 (diàn cí lú dǐ zuò) - Đế nồi điện từ
  126. 吸尘器无尘袋 (xī chén qì wú chén dài) - Túi không bụi của máy hút bụi
  127. 电脑操作指令 (diàn nǎo cāo zuò zhǐ lìng) - Lệnh điều khiển máy tính
  128. 电子琴电源适配器 (diàn zǐ qín diàn yuán shì pèi qì) - Bộ chuyển đổi nguồn đàn điện tử
  129. 电磁炉炉眼 (diàn cí lú lú yǎn) - Bếp của nồi điện từ
  130. 空调除湿模式 (kōng tiáo chú shī mó shì) - Chế độ hút ẩm của điều hòa
  131. 电子琴音响系统 (diàn zǐ qín yīn xiǎng xì tǒng) - Hệ thống âm thanh đàn điện tử
  132. 电磁炉防烫罩 (diàn cí lú fáng tàng zhào) - Màng chống nóng của nồi điện từ
  133. 吸尘器软管 (xī chén qì ruǎn guǎn) - Ống linh hoạt của máy hút bụi
  134. 电脑摄像头驱动 (diàn nǎo shè xiàng tóu qū dòng) - Driver webcam máy tính
  135. 电子琴屏幕显示 (diàn zǐ qín píng mù xiǎn shì) - Hiển thị màn hình của đàn điện tử
  136. 电磁炉火圈直径 (diàn cí lú huǒ quān zhí jìng) - Đường kính vòng lửa của nồi điện từ
  137. 空调送风扇 (kōng tiáo sòng fēng shàn) - Quạt thổi gió của điều hòa
  138. 电子琴扬声部件 (diàn zǐ qín yáng shēng bù jiàn) - Bộ phận phát âm thanh đàn điện tử
  139. 电磁炉开关灯 (diàn cí lú kāi guān dēng) - Đèn công tắc nồi điện từ
  140. 吸尘器滚刷 (xī chén qì gǔn shuā) - Bàn chải cuộn của máy hút bụi
  141. 电脑文件夹 (diàn nǎo wén jiàn jiā) - Thư mục máy tính
  142. 电子琴教学视频 (diàn zǐ qín jiào xué shì pín) - Video hướng dẫn chơi đàn điện tử
  143. 电磁炉倾斜传感器 (diàn cí lú qīng xié chuán gǎn qì) - Cảm biến nghiêng của nồi điện từ
  144. 吸尘器旋转刷头 (xī chén qì xuán zhuǎn shuā tóu) - Đầu chải xoay của máy hút bụi
  145. 空调空气净化器 (kōng tiáo kōng qì jìng huà qì) - Máy lọc không khí của điều hòa
  146. 电磁炉热控开关 (diàn cí lú rè kòng kāi guān) - Công tắc điều khiển nhiệt độ của nồi điện từ
  147. 吸尘器灰尘容器 (xī chén qì huī chén róng qì) - Ngăn chứa bụi của máy hút bụi
  148. 电脑显示器 (diàn nǎo xiǎn shì qì) - Màn hình máy tính
  149. 电子琴音效效果 (diàn zǐ qín yīn xiào xiào guǒ) - Hiệu ứng âm thanh của đàn điện tử
  150. 电磁炉加热时间 (diàn cí lú jiā rè shí jiān) - Thời gian nấu nướng của nồi điện từ
  151. 空调送风口 (kōng tiáo sòng fēng kǒu) - Lỗ thổi gió của điều hòa
  152. 电子琴节奏感 (diàn zǐ qín jié zòu gǎn) - Cảm nhận nhịp của đàn điện tử
  153. 电磁炉发热体 (diàn cí lú fā rè tǐ) - Bộ phát nhiệt của nồi điện từ
  154. 吸尘器伸缩管 (xī chén qì shēn suō guǎn) - Ống telescop của máy hút bụi
  155. 电子琴音乐学院 (diàn zǐ qín yīn yuè xué yuàn) - Viện âm nhạc đàn điện tử
  156. 电磁炉防溅罩 (diàn cí lú fáng jiàn zhào) - Màng chống bắn nước của nồi điện từ
  157. 空调制热功能 (kōng tiáo zhì rè gōng néng) - Chức năng sưởi của điều hòa
  158. 电子琴和声功能 (diàn zǐ qín hé shēng gōng néng) - Chức năng hòa âm của đàn điện tử
  159. 电磁炉液晶显示 (diàn cí lú yè jīng xiǎn shì) - Màn hình LCD của nồi điện từ
  160. 吸尘器电源线 (xī chén qì diàn yuán xiàn) - Dây nguồn của máy hút bụi
  161. 电脑网络连接 (diàn nǎo wǎng luò lián jiē) - Kết nối mạng máy tính
  162. 电子琴琴键 (diàn zǐ qín qín jiàn) - Phím đàn điện tử
  163. 电磁炉面板 (diàn cí lú miàn bǎn) - Bảng điều khiển của nồi điện từ
  164. 空调除湿器滤网 (kōng tiáo chú shī qì lǜ wǎng) - Lưới lọc của máy hút ẩm của điều hòa
  165. 电子琴和声效果 (diàn zǐ qín hé shēng xiào guǒ) - Hiệu ứng hòa âm thanh của đàn điện tử
  166. 电磁炉清洁剂 (diàn cí lú qīng jié jì) - Chất làm sạch nồi điện từ
  167. 吸尘器过滤器 (xī chén qì guò lǜ qì) - Bộ lọc của máy hút bụi
  168. 电脑声卡 (diàn nǎo shēng kǎ) - Card âm thanh máy tính
  169. 电子琴节拍器 (diàn zǐ qín jié bèi qì) - Metronome đàn điện tử
  170. 电磁炉火力 (diàn cí lú huǒ lì) - Cường độ lửa của nồi điện từ
  171. 电子琴指法 (diàn zǐ qín zhǐ fǎ) - Kỹ thuật chơi đàn điện tử
  172. 电磁炉加热元件 (diàn cí lú jiā rè yuán jiàn) - Bộ phận gia nhiệt của nồi điện từ
  173. 吸尘器电动刷 (xī chén qì diàn dòng shuā) - Bàn chải điện của máy hút bụi
  174. 电脑防病毒软件 (diàn nǎo fáng bìng dú ruǎn jiàn) - Phần mềm chống virus máy tính
  175. 电子琴和声演奏 (diàn zǐ qín hé shēng yǎn zòu) - Biểu diễn hòa âm thanh của đàn điện tử
  176. 电磁炉节能模式 (diàn cí lú jié néng mó shì) - Chế độ tiết kiệm năng lượng của nồi điện từ
  177. 空调定频功能 (kōng tiáo dìng pín gōng néng) - Chức năng giữ tần số cố định của điều hòa
  178. 电子琴曲谱 (diàn zǐ qín qǔ pǔ) - Bản nhạc đàn điện tử
  179. 电磁炉温度显示 (diàn cí lú wēn dù xiǎn shì) - Hiển thị nhiệt độ của nồi điện từ
  180. 吸尘器电源按钮 (xī chén qì diàn yuán àn niǔ) - Nút nguồn của máy hút bụi
  181. 电脑打印机 (diàn nǎo dǎ yìn jī) - Máy in máy tính
  182. 电子琴力度感应 (diàn zǐ qín lì dù gǎn yìng) - Cảm biến độ nhạy của đàn điện tử
  183. 电磁炉遥控器 (diàn cí lú yáo kòng qì) - Remote điều khiển của nồi điện từ
  184. 空调加湿器 (kōng tiáo jiā shī qì) - Máy tạo ẩm của điều hòa
  185. 电子琴扬声器线 (diàn zǐ qín yáng shēng qì xiàn) - Dây loa đàn điện tử
  186. 电磁炉锅底感应 (diàn cí lú guō dǐ gǎn yìng) - Cảm biến đáy nồi của nồi điện từ
  187. 吸尘器吸口 (xī chén qì xī kǒu) - Bàn hút của máy hút bụi
  188. 电脑键盘鼠标 (diàn nǎo jiàn pán shǔ biāo) - Bàn phím và chuột máy tính
  189. 电子琴音色调整 (diàn zǐ qín yīn sè tiáo zhěng) - Điều chỉnh âm sắc của đàn điện tử
  190. 电磁炉故障显示 (diàn cí lú gù zhàng xiǎn shì) - Hiển thị lỗi của nồi điện từ
  191. 空调过滤网 (kōng tiáo guò lǜ wǎng) - Lưới lọc của điều hòa
  192. 电子琴和声音响 (diàn zǐ qín hé shēng yīn xiǎng) - Hiệu ứng âm thanh hòa âm của đàn điện tử
  193. 电磁炉温度调节 (diàn cí lú wēn dù tiáo jié) - Điều chỉnh nhiệt độ của nồi điện từ
  194. 吸尘器底刷 (xī chén qì dǐ shuā) - Bàn chải đáy của máy hút bụi
  195. 电脑储存空间 (diàn nǎo chǔ cún kōng jiān) - Không gian lưu trữ máy tính
  196. 电子琴调音师 (diàn zǐ qín tiáo yīn shī) - Thợ điều chỉnh âm đàn điện tử
  197. 电磁炉用具 (diàn cí lú yòng jù) - Dụng cụ nấu nướng cho nồi điện từ
  198. 空调冷凝水管 (kōng tiáo lěng níng shuǐ guǎn) - Ống nước ngưng tụ của điều hòa
  199. 电子琴音符 (diàn zǐ qín yīn fú) - Ký hiệu âm nhạc của đàn điện tử
  200. 电磁炉风扇 (diàn cí lú fēng shàn) - Quạt của nồi điện từ
  201. 吸尘器滤网 (xī chén qì lǜ wǎng) - Lưới lọc của máy hút bụi
  202. 电磁炉炖盅 (diàn cí lú dùn zhōng) - Nồi hấp của nồi điện từ
  203. 吸尘器滚筒 (xī chén qì gǔn tǒng) - Cuộn chải của máy hút bụi
  204. 电子琴发声机制 (diàn zǐ qín fā shēng jī zhì) - Cơ cấu phát âm thanh của đàn điện tử
  205. 电磁炉杯垫 (diàn cí lú bēi diàn) - Dĩa đặt chảo của nồi điện từ
  206. 空调自动模式 (kōng tiáo zì dòng mó shì) - Chế độ tự động của điều hòa
  207. 电子琴配件 (diàn zǐ qín pèi jiàn) - Phụ kiện đàn điện tử
  208. 电磁炉炖汤功能 (diàn cí lú dùn tāng gōng néng) - Chức năng hầm súp của nồi điện từ
  209. 吸尘器转弯刷头 (xī chén qì zhuǎn wān shuā tóu) - Đầu chải xoay của máy hút bụi
  210. 电脑散热垫 (diàn nǎo sàn rè diàn) - Gối tản nhiệt cho máy tính
  211. 电子琴和声器材 (diàn zǐ qín hé shēng qì cái) - Thiết bị hòa âm thanh của đàn điện tử
  212. 电磁炉恒温功能 (diàn cí lú héng wēn gōng néng) - Chức năng duy trì nhiệt độ của nồi điện từ
  213. 空调温度设置 (kōng tiáo wēn dù shè zhì) - Thiết lập nhiệt độ của điều hòa
  214. 电子琴和声调音 (diàn zǐ qín hé shēng tiáo yīn) - Điều chỉnh âm thanh hòa âm của đàn điện tử
  215. 电磁炉炖鸡功能 (diàn cí lú dùn jī gōng néng) - Chức năng hầm gà của nồi điện từ
  216. 吸尘器伸缩管道 (xī chén qì shēn suō guǎn dào) - Ống telescop của máy hút bụi
  217. 电脑系统更新 (diàn nǎo xì tǒng gēng xīn) - Cập nhật hệ thống máy tính
  218. 电子琴调音器 (diàn zǐ qín tiáo yīn qì) - Bộ điều chỉnh âm đàn điện tử
  219. 电磁炉电源指示灯 (diàn cí lú diàn yuán zhǐ shì dēng) - Đèn chỉ thị nguồn của nồi điện từ
  220. 空调循环风扇 (kōng tiáo xún huán fēng shàn) - Quạt tuần hoàn của điều hòa
  221. 电磁炉锅内感应 (diàn cí lú guō nèi gǎn yìng) - Cảm biến bên trong nồi của nồi điện từ
  222. 吸尘器灯光 (xī chén qì dēng guāng) - Đèn của máy hút bụi
  223. 电脑散热器 (diàn nǎo sàn rè qì) - Tản nhiệt cho máy tính
  224. 电子琴旋律 (diàn zǐ qín xuán lǜ) - Giai điệu của đàn điện tử
  225. 电磁炉底座螺丝 (diàn cí lú dǐ zuò luó sī) - Ốc của đế nồi điện từ
  226. 电子琴音量调节 (diàn zǐ qín yīn liàng tiáo jié) - Điều chỉnh âm lượng của đàn điện tử
  227. 电磁炉电源线 (diàn cí lú diàn yuán xiàn) - Dây nguồn của nồi điện từ
  228. 吸尘器转弯刷 (xī chén qì zhuǎn wān shuā) - Chải xoay của máy hút bụi
  229. 电子琴和声演奏家 (diàn zǐ qín hé shēng yǎn zòu jiā) - Nghệ sĩ biểu diễn hòa âm thanh của đàn điện tử
Dưới đây là một số chủ đề từ vựng tiếng Trung khác rất thiết thực, các bạn hãy tham khảo ngay trong các link dưới.

Từ vựng tiếng Trung Rau Củ

Từ vựng tiếng Trung về Rau Củ Quả

Từ vựng tiếng Trung Gia dụng Nội thất

Từ vựng tiếng Trung Nông trại

Từ vựng tiếng Trung Nông nghiệp

Từ vựng tiếng Trung Tình yêu

Từ vựng tiếng Trung Thiên tai

Từ vựng tiếng Trung Nội thất

Từ vựng tiếng Trung Ngoại thất

Trên đây là tất cả nội dung trong cuốn sách ebook tổng hợp Từ vựng tiếng Trung chủ đề Thiết bị Gia dụng của Tác giả Nguyễn Minh Vũ.
 
Back
Top