Giáo trình Hán ngữ kế toán TIẾNG TRUNG KẾ TOÁN THẦY VŨ tổng hợp Bảng từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành
Bảng từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành ngày 23/7/2026
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ kế toán Bảng từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành
Danh sách từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành ngày 23/7/2026
Cách dùng 作为 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. 作为 là gì?
Chữ Hán giản thể: 作为
Chữ Hán phồn thể: 作為
Pinyin: zuòwéi
Âm Hán Việt: Tác vi
Loại từ:
- Động từ
- Giới từ (theo cách phân loại của nhiều tài liệu ngữ pháp hiện đại)
- Danh từ (ít gặp, chủ yếu trong từ ghép hoặc văn viết)
Tiếng Anh:
- to act as
- to serve as
- as
- in the capacity of
- to regard as
- conduct
- achievement
- accomplishment
Tiếng Việt:
- Là
- Với tư cách là
- Đóng vai trò là
- Được xem là
- Coi như
- Làm
- Hành động
- Thành tựu
- Cống hiến
作为 là một trong những từ ngữ pháp quan trọng và xuất hiện rất thường xuyên trong tiếng Trung hiện đại. Đây là từ được dùng phổ biến trong:
- Hội thoại hằng ngày
- Báo chí
- Văn viết
- Văn bản hành chính
- Báo cáo
- Hợp đồng
- Bài phát biểu
- Bài luận
- Môi trường doanh nghiệp
- Logistics
- Xuất nhập khẩu
- Kế toán
- Giáo dục
Ý nghĩa cốt lõi của 作为 là:
Lấy một thân phận, vai trò, tư cách hoặc chức năng nào đó làm cơ sở để thực hiện hành động hoặc đánh giá một sự vật, sự việc.
II. Cấu tạo chữ Hán
1. 作
Giản thể: 作
Phồn thể: 作
Pinyin: zuò
Âm Hán Việt: Tác
Số nét: 7 nét
Bộ thủ: 亻 (Bộ Nhân đứng)
Nghĩa của 作
- Làm
- Chế tạo
- Sáng tác
- Thực hiện
- Hành động
Ví dụ:
工作
gōngzuò
Làm việc.
作文
zuòwén
Làm văn.
作者
zuòzhě
Tác giả.
2. 为(為)
Giản thể: 为
Phồn thể: 為
Pinyin: wéi (trong 作为)
Âm Hán Việt: Vi
Số nét:
- Giản thể: 4 nét
- Phồn thể: 12 nét
Bộ thủ:
- Giản thể: 丶
- Phồn thể: 爪
Nghĩa của 为
- Là
- Vì
- Làm
- Trở thành
- Đóng vai trò
III. Ý nghĩa của 作为
Ghép lại:
作 + 为
↓
Làm thành
↓
Đóng vai trò
↓
Lấy... làm
↓
Với tư cách là
↓
Là
↓
Được xem là
Đây là một từ mang tính trang trọng hơn 当 hoặc 是.
IV. Các cách dùng quan trọng của 作为
Cách dùng 1: 作为 = Với tư cách là
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Cấu trúc:
作为 + Danh từ chỉ thân phận / chức vụ / nghề nghiệp + ,+ Chủ ngữ + Động từ...
Ý nghĩa:
"Là..."
"Với tư cách là..."
"Trong vai trò..."
Ví dụ:
作为老师,我应该帮助学生。
Zuòwéi lǎoshī, wǒ yīnggāi bāngzhù xuéshēng.
Với tư cách là giáo viên, tôi nên giúp đỡ học sinh.
Ví dụ:
作为经理,他每天都很忙。
Zuòwéi jīnglǐ, tā měitiān dōu hěn máng.
Là giám đốc, mỗi ngày anh ấy đều rất bận.
Ví dụ:
作为中国人,我们应该学习自己的文化。
Zuòwéi Zhōngguórén, wǒmen yīnggāi xuéxí zìjǐ de wénhuà.
Là người Trung Quốc, chúng ta nên học văn hóa của mình.
Đây là cách dùng cực kỳ phổ biến trong văn viết.
Cách dùng 2: 作为 = Làm, dùng làm
Cấu trúc:
A 作为 B
Có nghĩa:
A được dùng làm B.
Ví dụ:
英语作为国际语言非常重要。
Yīngyǔ zuòwéi guójì yǔyán fēicháng zhòngyào.
Tiếng Anh với tư cách là ngôn ngữ quốc tế rất quan trọng.
Ví dụ:
人民币可以作为付款方式。
Rénmínbì kěyǐ zuòwéi fùkuǎn fāngshì.
Nhân dân tệ có thể được dùng làm phương thức thanh toán.
Ví dụ:
这份文件可以作为证据。
Zhè fèn wénjiàn kěyǐ zuòwéi zhèngjù.
Tài liệu này có thể được dùng làm bằng chứng.
Cách dùng 3: 作为 = Được xem là
Ví dụ:
他被作为优秀员工。
Cách nói này không tự nhiên.
Nên nói:
他被认为是优秀员工。
Hoặc:
他作为优秀员工受到表扬。
Tā zuòwéi yōuxiù yuángōng shòudào biǎoyáng.
Là nhân viên xuất sắc, anh ấy được tuyên dương.
Cách dùng 4: 作为 = Thành tựu, việc làm
Đây là danh từ.
Ít gặp hơn.
Ví dụ:
他的作为令人敬佩。
Tā de zuòwéi lìng rén jìngpèi.
Những việc làm của anh ấy khiến mọi người khâm phục.
Ví dụ:
他的作为改变了整个团队。
Tā de zuòwéi gǎibiàn le zhěnggè tuánduì.
Những hành động của anh ấy đã thay đổi cả nhóm.
V. Các cấu trúc thường gặp
1. 作为 + Nghề nghiệp
Ví dụ:
作为医生
Zuòwéi yīshēng.
Với tư cách là bác sĩ.
作为律师
Zuòwéi lǜshī.
Là luật sư.
作为会计
Zuòwéi kuàijì.
Là kế toán.
作为销售人员
Zuòwéi xiāoshòu rényuán.
Là nhân viên kinh doanh.
2. 作为 + Chức vụ
Ví dụ:
作为经理
Zuòwéi jīnglǐ.
Là giám đốc.
作为部长
Zuòwéi bùzhǎng.
Là trưởng bộ phận.
作为负责人
Zuòwéi fùzérén.
Là người phụ trách.
3. 作为 + Danh từ
Ví dụ:
作为工具
Zuòwéi gōngjù.
Làm công cụ.
作为标准
Zuòwéi biāozhǔn.
Làm tiêu chuẩn.
作为依据
Zuòwéi yījù.
Làm căn cứ.
作为参考
Zuòwéi cānkǎo.
Làm tài liệu tham khảo.
作为礼物
Zuòwéi lǐwù.
Làm quà tặng.
4. 可以作为……
Ví dụ:
可以作为合同附件。
Kěyǐ zuòwéi hétóng fùjiàn.
Có thể dùng làm phụ lục hợp đồng.
5. 被作为……
Có thể gặp trong văn bản hành chính nhưng ít dùng hơn.
Ví dụ:
该资料被作为培训教材。
Gāi zīliào bèi zuòwéi péixùn jiàocái.
Tài liệu này được dùng làm giáo trình đào tạo.
VI. Những cụm từ rất thường gặp
作为参考
zuòwéi cānkǎo
Làm tài liệu tham khảo.
作为依据
zuòwéi yījù
Làm căn cứ.
作为标准
zuòwéi biāozhǔn
Làm tiêu chuẩn.
作为证据
zuòwéi zhèngjù
Làm bằng chứng.
作为代表
zuòwéi dàibiǎo
Là đại diện.
作为经理
zuòwéi jīnglǐ
Là giám đốc.
作为老师
zuòwéi lǎoshī
Là giáo viên.
作为员工
zuòwéi yuángōng
Là nhân viên.
作为客户
zuòwéi kèhù
Là khách hàng.
作为供应商
zuòwéi gōngyìngshāng
Là nhà cung cấp.
作为付款凭证
zuòwéi fùkuǎn píngzhèng
Làm chứng từ thanh toán.
作为发票附件
zuòwéi fāpiào fùjiàn
Làm phụ lục hóa đơn.
作为记录
zuòwéi jìlù
Làm hồ sơ lưu.
作为证明材料
zuòwéi zhèngmíng cáiliào
Làm tài liệu chứng minh.
作为培训资料
zuòwéi péixùn zīliào
Làm tài liệu đào tạo.
VII. Phân biệt 作为 với các từ gần nghĩa
1. 作为 và 当
Cả hai đều có thể mang nghĩa "làm", "đóng vai".
作为 nhấn mạnh tư cách, vai trò hoặc chức năng và thường dùng trong văn viết, ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ:
作为父亲,我必须照顾孩子。
Zuòwéi fùqīn, wǒ bìxū zhàogù háizi.
Là người cha, tôi phải chăm sóc con.
当 nhấn mạnh đảm nhiệm một chức vụ hoặc nghề nghiệp, thường dùng trong khẩu ngữ và diễn tả việc giữ một vị trí.
Ví dụ:
他当老师已经十年了。
Tā dāng lǎoshī yǐjīng shí nián le.
Anh ấy làm giáo viên đã mười năm.
2. 作为 và 是
是 đơn thuần biểu thị quan hệ đồng nhất hoặc định nghĩa.
Ví dụ:
他是经理。
Tā shì jīnglǐ.
Anh ấy là giám đốc.
作为 nhấn mạnh vai trò hoặc tư cách.
Ví dụ:
作为经理,他必须负责整个项目。
Zuòwéi jīnglǐ, tā bìxū fùzé zhěnggè xiàngmù.
Là giám đốc, anh ấy phải chịu trách nhiệm về toàn bộ dự án.
3. 作为 và 用作
作为 có phạm vi nghĩa rộng hơn, có thể chỉ vai trò, tư cách hoặc công dụng.
用作 chỉ nhấn mạnh việc được sử dụng làm một mục đích nào đó.
Ví dụ:
这些数据可以作为分析依据。
Zhèxiē shùjù kěyǐ zuòwéi fēnxī yījù.
Những dữ liệu này có thể được dùng làm căn cứ phân tích.
这些数据将用作分析依据。
Zhèxiē shùjù jiāng yòngzuò fēnxī yījù.
Những dữ liệu này sẽ được sử dụng làm căn cứ phân tích.
4. 作为 và 担任
担任 chỉ việc đảm nhiệm một chức vụ hoặc công việc.
Ví dụ:
他担任总经理。
Tā dānrèn zǒngjīnglǐ.
Anh ấy đảm nhiệm chức vụ Tổng giám đốc.
作为 nhấn mạnh vai trò hoặc góc nhìn.
Ví dụ:
作为总经理,他需要作出最终决定。
Zuòwéi zǒngjīnglǐ, tā xūyào zuòchū zuìzhōng juédìng.
Là Tổng giám đốc, anh ấy cần đưa ra quyết định cuối cùng.
VIII. Lỗi thường gặp của người học
1. Nhầm 作为 với 是
Sai:
作为经理。
Nếu muốn diễn đạt đầy đủ thì thiếu vị ngữ.
Đúng:
他是经理。
Tā shì jīnglǐ.
Anh ấy là giám đốc.
Hoặc:
作为经理,他负责整个部门。
Zuòwéi jīnglǐ, tā fùzé zhěnggè bùmén.
Là giám đốc, anh ấy phụ trách toàn bộ phòng ban.
2. Dùng 作为 trong khẩu ngữ đơn giản
Trong hội thoại hằng ngày, nhiều trường hợp chỉ cần dùng 是 hoặc 当 sẽ tự nhiên hơn.
Ví dụ:
我是老师。
Wǒ shì lǎoshī.
Tôi là giáo viên.
Không nhất thiết phải nói:
作为老师……
Trừ khi muốn nhấn mạnh vai trò.
3. Nhầm giữa 作为 và 为了
- 作为: với tư cách là, dùng làm.
- 为了: để, nhằm mục đích.
Ví dụ:
作为员工,我们应该遵守规定。
Zuòwéi yuángōng, wǒmen yīnggāi zūnshǒu guīdìng.
Là nhân viên, chúng ta nên tuân thủ quy định.
为了完成任务,我们加班了。
Wèile wánchéng rènwu, wǒmen jiābān le.
Để hoàn thành nhiệm vụ, chúng tôi đã làm thêm giờ.
IX. Lưu ý khi sử dụng
- 作为 là từ mang tính trang trọng, được sử dụng rất nhiều trong văn viết, bài phát biểu, báo cáo, văn bản hành chính và các tài liệu chuyên ngành.
- Hai cách dùng phổ biến nhất là:
- 作为 + thân phận/chức vụ: nhấn mạnh tư cách hoặc vai trò của một người.
- A 可以作为 B: diễn tả một người hoặc sự vật có thể được dùng làm, được xem là hoặc đóng vai trò là một đối tượng khác.
- Trong lĩnh vực kế toán, logistics, xuất nhập khẩu và doanh nghiệp, 作为 thường kết hợp với các danh từ như 依据 (căn cứ), 参考 (tham khảo), 证据 (bằng chứng), 附件 (phụ lục), 凭证 (chứng từ), 标准 (tiêu chuẩn), 记录 (hồ sơ lưu), thể hiện chức năng hoặc mục đích sử dụng của tài liệu.
- Khi muốn nhấn mạnh vai trò hoặc góc nhìn, nên dùng 作为; khi chỉ đơn thuần giới thiệu danh tính hoặc nghề nghiệp, 是 thường tự nhiên hơn; khi muốn diễn đạt việc đảm nhiệm một chức vụ cụ thể, 担任 hoặc 当 sẽ phù hợp hơn. Hiểu rõ sự khác biệt này sẽ giúp diễn đạt chính xác và tự nhiên trong cả khẩu ngữ lẫn văn viết.
Cách dùng 验收单 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. 验收单 là gì?
验收单 (Pinyin: yànshōudān) là một thuật ngữ chuyên ngành được sử dụng rất phổ biến trong kế toán, tài chính, mua hàng, quản lý kho, logistics, sản xuất, xây dựng, xuất nhập khẩu, ERP và quản trị doanh nghiệp.
Đây là loại chứng từ quan trọng dùng để xác nhận rằng hàng hóa, nguyên vật liệu, thiết bị, công trình hoặc dịch vụ đã được kiểm tra và được chấp nhận theo đúng yêu cầu.
Chữ giản thể: 验收单
Chữ phồn thể: 驗收單
Pinyin: yàn shōu dān
Âm Hán Việt:
- 验 (驗): Nghiệm
- 收: Thu
- 单 (單): Đơn
Số nét:
- 验: 10 nét (phồn thể: 驗, 23 nét)
- 收: 6 nét
- 单: 8 nét (phồn thể: 單, 12 nét)
Bộ thủ:
- 验: 马 (phồn thể: 馬)
- 收: 攵
- 单: 丷 (phồn thể: 口)
Nghĩa cơ bản của 验收单 là:
- Phiếu nghiệm thu.
- Biên bản nghiệm thu.
- Phiếu xác nhận nghiệm thu.
- Chứng từ nghiệm thu.
- Phiếu kiểm tra và tiếp nhận.
Tùy theo ngữ cảnh, 验收单 có thể được dịch là:
- Phiếu nghiệm thu hàng hóa.
- Phiếu nghiệm thu vật tư.
- Phiếu nghiệm thu thiết bị.
- Biên bản nghiệm thu công trình.
- Phiếu nghiệm thu sản phẩm.
- Phiếu xác nhận hoàn thành dịch vụ.
Ý nghĩa cốt lõi của 验收单 là:
Một chứng từ chính thức xác nhận rằng đối tượng đã được kiểm tra (验) và được chấp nhận tiếp nhận (收), đáp ứng các tiêu chuẩn hoặc yêu cầu đã quy định.
II. Phân tích cấu tạo chữ Hán
1. Chữ 验 (驗)
Pinyin: yàn
Âm Hán Việt: Nghiệm
Nghĩa
- Kiểm tra.
- Kiểm nghiệm.
- Thử nghiệm.
- Thẩm định.
- Xác minh.
Ví dụ:
验证
Xác minh.
验货
Kiểm tra hàng hóa.
验血
Xét nghiệm máu.
验车
Kiểm định xe.
Trong 验收, chữ 验 biểu thị hành động kiểm tra chất lượng, số lượng hoặc tình trạng.
2. Chữ 收
Pinyin: shōu
Âm Hán Việt: Thu
Nghĩa:
- Thu.
- Nhận.
- Tiếp nhận.
- Thu hồi.
Ví dụ:
收货
Nhận hàng.
收款
Thu tiền.
收入
Thu nhập.
签收
Ký nhận.
Trong 验收, 收 có nghĩa là tiếp nhận sau khi kiểm tra đạt yêu cầu.
3. Chữ 单 (單)
Pinyin: dān
Âm Hán Việt: Đơn
Nghĩa:
- Phiếu.
- Biểu mẫu.
- Chứng từ.
- Đơn.
Ví dụ:
订单
Đơn hàng.
发票单
Phiếu hóa đơn.
送货单
Phiếu giao hàng.
付款单
Phiếu thanh toán.
收款单
Phiếu thu tiền.
Do đó:
验收单
=
Phiếu nghiệm thu.
III. Ý nghĩa của 验收单
Ghép ba chữ:
验
Kiểm tra.
收
Tiếp nhận.
单
Chứng từ.
=
Phiếu xác nhận đã kiểm tra và chấp nhận.
Đây là một loại chứng từ chứng minh rằng:
- Hàng hóa đã được kiểm tra.
- Thiết bị đã được nghiệm thu.
- Công trình đã được nghiệm thu.
- Dịch vụ đã hoàn thành và được bên nhận chấp thuận.
IV. Đặc điểm ngữ pháp
验收单 là danh từ.
Có thể làm:
1. Chủ ngữ
Ví dụ:
验收单已经提交了。
Phiếu nghiệm thu đã được nộp.
2. Tân ngữ
请填写验收单。
Hãy điền phiếu nghiệm thu.
请保存验收单。
Hãy lưu giữ phiếu nghiệm thu.
3. Định ngữ
验收单编号
Số hiệu phiếu nghiệm thu.
验收单日期
Ngày lập phiếu nghiệm thu.
V. Những ngữ cảnh sử dụng phổ biến
1. Trong kế toán
Đây là nơi sử dụng nhiều nhất.
Ví dụ:
根据验收单入账。
Hạch toán căn cứ theo phiếu nghiệm thu.
验收单已经归档。
Phiếu nghiệm thu đã được lưu hồ sơ.
会计需要验收单。
Kế toán cần phiếu nghiệm thu.
2. Trong kho
Ví dụ:
仓库收到验收单后才能入库。
Kho chỉ được nhập kho sau khi nhận phiếu nghiệm thu.
验收单作为入库依据。
Phiếu nghiệm thu là căn cứ nhập kho.
3. Trong mua hàng
Ví dụ:
采购完成以后填写验收单。
Sau khi mua hàng thì lập phiếu nghiệm thu.
供应商提交验收单。
Nhà cung cấp nộp phiếu nghiệm thu.
4. Trong xây dựng
Ví dụ:
工程验收单。
Biên bản nghiệm thu công trình.
施工验收单。
Biên bản nghiệm thu thi công.
竣工验收单。
Biên bản nghiệm thu hoàn thành công trình.
5. Trong sản xuất
Ví dụ:
产品验收单。
Phiếu nghiệm thu sản phẩm.
原材料验收单。
Phiếu nghiệm thu nguyên vật liệu.
设备验收单。
Phiếu nghiệm thu thiết bị.
6. Trong dịch vụ
Ví dụ:
服务验收单。
Phiếu nghiệm thu dịch vụ.
项目验收单。
Biên bản nghiệm thu dự án.
VI. Nội dung thường có trên một 验收单
Một 验收单 thường bao gồm các thông tin sau:
- Số phiếu nghiệm thu.
- Ngày lập phiếu.
- Tên đơn vị.
- Tên nhà cung cấp.
- Tên khách hàng.
- Tên hàng hóa hoặc dịch vụ.
- Mã hàng.
- Quy cách.
- Đơn vị tính.
- Số lượng.
- Số lượng đạt yêu cầu.
- Số lượng không đạt.
- Kết quả nghiệm thu.
- Ý kiến của bộ phận nghiệm thu.
- Người giao.
- Người nhận.
- Người kiểm tra.
- Người nghiệm thu.
- Chữ ký.
- Con dấu (nếu cần).
VII. Những cấu trúc thường gặp
1.
填写验收单
Điền phiếu nghiệm thu.
Ví dụ:
请填写验收单。
Hãy điền phiếu nghiệm thu.
2.
提交验收单
Nộp phiếu nghiệm thu.
Ví dụ:
今天提交验收单。
Hôm nay nộp phiếu nghiệm thu.
3.
签署验收单
Ký phiếu nghiệm thu.
Ví dụ:
负责人已经签署验收单。
Người phụ trách đã ký phiếu nghiệm thu.
4.
审核验收单
Kiểm tra phiếu nghiệm thu.
Ví dụ:
财务正在审核验收单。
Bộ phận tài chính đang kiểm tra phiếu nghiệm thu.
5.
保存验收单
Lưu phiếu nghiệm thu.
Ví dụ:
所有验收单必须保存五年。
Tất cả phiếu nghiệm thu phải được lưu giữ trong năm năm.
6.
打印验收单
In phiếu nghiệm thu.
Ví dụ:
系统自动打印验收单。
Hệ thống tự động in phiếu nghiệm thu.
VIII. Những cụm từ cố định thường gặp
Trong kế toán
- 验收单编号: số phiếu nghiệm thu.
- 验收单日期: ngày lập phiếu nghiệm thu.
- 验收单附件: tệp đính kèm của phiếu nghiệm thu.
- 验收单原件: bản gốc phiếu nghiệm thu.
- 验收单复印件: bản sao phiếu nghiệm thu.
- 验收单审核: kiểm tra phiếu nghiệm thu.
- 验收单归档: lưu hồ sơ phiếu nghiệm thu.
Trong kho
- 入库验收单: phiếu nghiệm thu nhập kho.
- 收货验收单: phiếu nghiệm thu khi nhận hàng.
- 原材料验收单: phiếu nghiệm thu nguyên vật liệu.
- 库存验收单: phiếu nghiệm thu tồn kho.
Trong sản xuất
- 产品验收单: phiếu nghiệm thu sản phẩm.
- 成品验收单: phiếu nghiệm thu thành phẩm.
- 半成品验收单: phiếu nghiệm thu bán thành phẩm.
- 设备验收单: phiếu nghiệm thu thiết bị.
Trong xây dựng
- 工程验收单: biên bản nghiệm thu công trình.
- 施工验收单: biên bản nghiệm thu thi công.
- 竣工验收单: biên bản nghiệm thu hoàn thành.
- 隐蔽工程验收单: biên bản nghiệm thu công trình ngầm.
Trong dịch vụ
- 服务验收单: phiếu nghiệm thu dịch vụ.
- 项目验收单: biên bản nghiệm thu dự án.
- 软件验收单: biên bản nghiệm thu phần mềm.
- 系统验收单: biên bản nghiệm thu hệ thống.
IX. Phân biệt 验收单 và 收货单
Đây là hai loại chứng từ thường xuất hiện cùng nhau nhưng có chức năng khác nhau.
收货单 là phiếu xác nhận đã nhận hàng. Chứng từ này chỉ chứng minh rằng hàng hóa đã được giao và bên nhận đã tiếp nhận.
Ví dụ:
今天收到收货单。
Hôm nay đã nhận được phiếu nhận hàng.
验收单 không chỉ xác nhận việc nhận hàng mà còn xác nhận rằng hàng hóa hoặc dịch vụ đã được kiểm tra và đạt yêu cầu.
Ví dụ:
货物已经验收,并签署验收单。
Hàng hóa đã được nghiệm thu và ký phiếu nghiệm thu.
Như vậy, trong nhiều doanh nghiệp, hàng có thể được 收货 trước, sau đó mới tiến hành 验收.
X. Phân biệt 验收单 và 入库单
入库单 là phiếu nhập kho, dùng để xác nhận hàng hóa đã được nhập vào kho.
验收单 là phiếu xác nhận hàng hóa đã được kiểm tra và đạt yêu cầu.
Trong quy trình thông thường:
- 收货 (nhận hàng).
- 验收 (kiểm tra và nghiệm thu).
- 开具验收单 (lập phiếu nghiệm thu).
- 入库 (nhập kho).
- 开具入库单 (lập phiếu nhập kho).
Do đó, 验收单 thường là một trong những căn cứ để lập 入库单.
XI. Phân biệt 验收单 và 检验单
Hai thuật ngữ này đều liên quan đến việc kiểm tra nhưng khác nhau về mục đích.
检验单 là phiếu kiểm nghiệm hoặc phiếu kiểm tra, tập trung vào quá trình đánh giá chất lượng, thông số kỹ thuật hoặc kết quả thử nghiệm.
Ví dụ:
产品检验单。
Phiếu kiểm nghiệm sản phẩm.
验收单 là phiếu xác nhận kết quả cuối cùng rằng đối tượng đã đạt yêu cầu và được chấp nhận tiếp nhận.
Thông thường, 检验单 có thể là tài liệu tham khảo để lập 验收单.
XII. Những lỗi người Việt thường gặp
Một lỗi phổ biến là dịch 验收单 thành "phiếu kiểm tra". Cách dịch này chưa đầy đủ vì 验收 không chỉ bao gồm việc kiểm tra mà còn bao gồm việc chấp nhận tiếp nhận sau khi kiểm tra đạt yêu cầu. Trong đa số trường hợp, phiếu nghiệm thu hoặc biên bản nghiệm thu là cách dịch chính xác hơn.
Một lỗi khác là nhầm 验收单 với 收货单. Nếu hàng hóa chỉ mới được giao đến nhưng chưa kiểm tra chất lượng hoặc số lượng thì chưa thể lập 验收单.
Ngoài ra, nhiều người nhầm 验收单 với 入库单. Trên thực tế, phiếu nghiệm thu xác nhận kết quả kiểm tra, còn phiếu nhập kho xác nhận việc hàng hóa đã chính thức được ghi nhận vào kho. Hai loại chứng từ này có chức năng khác nhau, mặc dù trong một số doanh nghiệp chúng có thể được tích hợp trong cùng một quy trình hoặc cùng một biểu mẫu.
Cách dùng 先付 (xiān fù) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. 先付 là gì?
- Chữ Hán giản thể: 先付
- Chữ Hán phồn thể: 先付
- Pinyin: xiān fù
- Âm Hán Việt: Tiên phó
- Loại từ: Động từ
先付 là một cụm động từ được tạo thành từ hai chữ 先 và 付, mang nghĩa là:
- trả trước
- thanh toán trước
- ứng trước tiền
- chi trả trước
- trả trước rồi mới thực hiện việc khác
Đây là từ được dùng rất phổ biến trong:
- Thương mại
- Kế toán
- Tài chính
- Mua bán hàng hóa
- Xuất nhập khẩu
- Logistics
- Thương mại điện tử
- Khách sạn
- Nhà hàng
- Vận tải
- Hợp đồng kinh doanh
Điểm cốt lõi của 先付 là nhấn mạnh thứ tự thời gian: thanh toán trước rồi mới giao hàng, cung cấp dịch vụ hoặc thực hiện công việc.
Ví dụ:
请先付款。
Pinyin: Qǐng xiān fùkuǎn.
Dịch: Vui lòng thanh toán trước.
这里需要先付。
Pinyin: Zhèlǐ xūyào xiān fù.
Dịch: Ở đây cần thanh toán trước.
Lưu ý rằng trong giao tiếp hằng ngày, người Trung Quốc thường dùng 先付款 hoặc 先支付 nhiều hơn dùng riêng 先付. 先付 xuất hiện nhiều trong văn bản thương mại, hợp đồng, phần mềm quản lý hoặc như thành phần của các từ ghép.
II. Phân tích từng chữ Hán
1. 先
- Chữ Hán giản thể: 先
- Chữ Hán phồn thể: 先
- Pinyin: xiān
- Âm Hán Việt: Tiên
- Bộ thủ: 儿
- Số nét: 6 nét
Ý nghĩa
Chữ 先 có các nghĩa:
- trước
- đầu tiên
- trước tiên
- đi trước
- ưu tiên
Ví dụ:
先生
Pinyin: Xiānsheng.
Dịch: Ông, ngài; thầy giáo (trong một số ngữ cảnh).
先进
Pinyin: Xiānjìn.
Dịch: Tiên tiến.
先来后到
Pinyin: Xiān lái hòu dào.
Dịch: Đến trước đến sau theo thứ tự.
Trong 先付, 先 biểu thị rằng hành động thanh toán xảy ra trước.
2. 付
- Chữ Hán giản thể: 付
- Chữ Hán phồn thể: 付
- Pinyin: fù
- Âm Hán Việt: Phó
- Bộ thủ: 亻
- Số nét: 5 nét
Ý nghĩa
Chữ 付 có các nghĩa:
- trả
- thanh toán
- giao
- trao
- chi
Ví dụ:
付款
Pinyin: Fùkuǎn.
Dịch: Thanh toán.
支付
Pinyin: Zhīfù.
Dịch: Chi trả, thanh toán.
付钱
Pinyin: Fùqián.
Dịch: Trả tiền.
付费
Pinyin: Fùfèi.
Dịch: Trả phí.
Trong 先付, 付 mang nghĩa thanh toán hoặc chi trả.
III. Ý nghĩa của từ 先付
Ghép hai chữ:
- 先 = trước.
- 付 = trả, thanh toán.
=> 先付 có nghĩa là:
- trả trước
- thanh toán trước
- ứng trước tiền
Từ này nhấn mạnh thứ tự thực hiện, tức là việc thanh toán diễn ra trước các bước tiếp theo như giao hàng, cung cấp dịch vụ hoặc hoàn thành hợp đồng.
IV. Đặc điểm ngữ pháp
先付 là động từ.
Có thể làm vị ngữ.
Ví dụ:
客户先付。
Pinyin: Kèhù xiān fù.
Dịch: Khách hàng thanh toán trước.
Có thể mang tân ngữ.
Ví dụ:
先付货款。
Pinyin: Xiān fù huòkuǎn.
Dịch: Thanh toán tiền hàng trước.
先付运费。
Pinyin: Xiān fù yùnfèi.
Dịch: Trả cước vận chuyển trước.
Có thể kết hợp với trợ từ 再 để diễn tả trình tự.
Ví dụ:
先付款,再发货。
Pinyin: Xiān fùkuǎn, zài fāhuò.
Dịch: Thanh toán trước, sau đó giao hàng.
V. Những ngữ cảnh thường dùng 先付
1. Thanh toán tiền hàng trước
Ví dụ:
客户需要先付货款。
Pinyin: Kèhù xūyào xiān fù huòkuǎn.
Dịch: Khách hàng cần thanh toán tiền hàng trước.
2. Trả trước tiền cọc
Ví dụ:
请先付定金。
Pinyin: Qǐng xiān fù dìngjīn.
Dịch: Vui lòng đặt cọc trước.
3. Thanh toán trước phí vận chuyển
Ví dụ:
运费由买方先付。
Pinyin: Yùnfèi yóu mǎifāng xiān fù.
Dịch: Bên mua trả trước cước vận chuyển.
4. Thanh toán trước khi sử dụng dịch vụ
Ví dụ:
本酒店需要先付房费。
Pinyin: Běn jiǔdiàn xūyào xiān fù fángfèi.
Dịch: Khách sạn này yêu cầu thanh toán tiền phòng trước.
5. Thanh toán trước trong thương mại điện tử
Ví dụ:
网上购物一般需要先付款。
Pinyin: Wǎngshàng gòuwù yìbān xūyào xiān fùkuǎn.
Dịch: Mua sắm trực tuyến thông thường cần thanh toán trước.
VI. Các cấu trúc thường gặp
先付 + khoản tiền
Ví dụ:
先付货款。
Pinyin: Xiān fù huòkuǎn.
Dịch: Trả tiền hàng trước.
先付 + 定金
Ví dụ:
先付定金。
Pinyin: Xiān fù dìngjīn.
Dịch: Đặt cọc trước.
先付 + 运费
Ví dụ:
先付运费。
Pinyin: Xiān fù yùnfèi.
Dịch: Trả cước vận chuyển trước.
先付 + 后……
Đây là cấu trúc rất phổ biến.
Ví dụ:
先付后发。
Pinyin: Xiān fù hòu fā.
Dịch: Thanh toán trước rồi giao hàng.
先付后用。
Pinyin: Xiān fù hòu yòng.
Dịch: Trả trước rồi sử dụng.
先付后审。
Pinyin: Xiān fù hòu shěn.
Dịch: Thanh toán trước rồi kiểm tra.
请先付……
Ví dụ:
请先付全款。
Pinyin: Qǐng xiān fù quánkuǎn.
Dịch: Vui lòng thanh toán toàn bộ trước.
VII. Các từ ghép và cụm từ thường gặp với 先付
- 先付款 (xiān fùkuǎn): thanh toán trước
- 先付货款 (xiān fù huòkuǎn): trả tiền hàng trước
- 先付运费 (xiān fù yùnfèi): trả cước vận chuyển trước
- 先付定金 (xiān fù dìngjīn): đặt cọc trước
- 先付房费 (xiān fù fángfèi): trả tiền phòng trước
- 先付全款 (xiān fù quánkuǎn): thanh toán toàn bộ trước
- 先付后发货 (xiān fù hòu fāhuò): thanh toán trước rồi giao hàng
- 先付后服务 (xiān fù hòu fúwù): thanh toán trước rồi cung cấp dịch vụ
- 买方先付 (mǎifāng xiān fù): bên mua thanh toán trước
- 客户先付 (kèhù xiān fù): khách hàng thanh toán trước
- 先付金额 (xiān fù jīn'é): số tiền thanh toán trước
- 先付费用 (xiān fù fèiyòng): chi phí trả trước
VIII. Phân biệt 先付 với các từ gần nghĩa
1. 先付 và 预付
Đây là hai từ rất dễ nhầm.
先付 nhấn mạnh thứ tự thời gian, nghĩa là thanh toán trước rồi mới thực hiện bước tiếp theo.
Ví dụ:
先付货款,再发货。
Pinyin: Xiān fù huòkuǎn, zài fāhuò.
Dịch: Thanh toán tiền hàng trước, sau đó giao hàng.
预付 nhấn mạnh bản chất của khoản tiền là khoản trả trước hoặc khoản ứng trước, thường dùng trong kế toán và tài chính.
Ví dụ:
预付款。
Pinyin: Yùfùkuǎn.
Dịch: Khoản thanh toán trước.
预付账款。
Pinyin: Yùfù zhàngkuǎn.
Dịch: Khoản phải trả trước (tài khoản kế toán "Trả trước cho người bán").
Tóm lại:
- 先付 = nhấn mạnh trình tự "trả trước".
- 预付 = nhấn mạnh tính chất "trả trước" của khoản tiền.
2. 先付 và 支付
支付 là động từ chung, nghĩa là thanh toán, chi trả, không nói rõ trước hay sau.
Ví dụ:
支付货款。
Pinyin: Zhīfù huòkuǎn.
Dịch: Thanh toán tiền hàng.
先付 chỉ rõ rằng việc thanh toán diễn ra trước.
Ví dụ:
先付货款。
Pinyin: Xiān fù huòkuǎn.
Dịch: Thanh toán tiền hàng trước.
3. 先付 và 付款
付款 chỉ hành động thanh toán nói chung.
Ví dụ:
请付款。
Pinyin: Qǐng fùkuǎn.
Dịch: Vui lòng thanh toán.
先付款 hoặc 先付 bổ sung ý nghĩa "thanh toán trước".
Ví dụ:
请先付款。
Pinyin: Qǐng xiān fùkuǎn.
Dịch: Vui lòng thanh toán trước.
IX. Những lỗi người học thường gặp
- Cho rằng 先付 và 预付 luôn có thể thay thế cho nhau. Thực tế, 预付 được dùng nhiều trong ngôn ngữ kế toán và các thuật ngữ tài chính như 预付款 (tiền trả trước), 预付账款 (tài khoản trả trước cho người bán), còn 先付 nhấn mạnh trình tự thực hiện trong giao tiếp hoặc quy trình kinh doanh.
- Dùng 先付 một mình trong giao tiếp hằng ngày. Trong nhiều trường hợp, người bản ngữ sẽ nói 先付款 hoặc 先支付 tự nhiên hơn.
Ví dụ:
请先付款。
Tự nhiên hơn:
请先付。
Mặc dù 请先付 vẫn có thể hiểu được nếu ngữ cảnh đã rõ đối tượng cần thanh toán.
X. Một số lưu ý khi sử dụng
- 先付 thường xuất hiện trong các quy định giao dịch, hợp đồng mua bán, điều khoản thanh toán và quy trình thương mại.
- Các mẫu câu như 先付款后发货 (thanh toán trước rồi giao hàng), 先付定金 (đặt cọc trước), 先付全款 (thanh toán toàn bộ trước) và 先付运费 (trả cước vận chuyển trước) rất phổ biến trong hoạt động thương mại và logistics.
- Trong các phần mềm ERP, hệ thống bán hàng và thương mại điện tử của Trung Quốc, người dùng thường gặp các thuật ngữ như 先付款 (thanh toán trước), 货到付款 (thanh toán khi nhận hàng), 预付款 (khoản thanh toán trước) để chỉ các phương thức thanh toán khác nhau.
- Khi dịch sang tiếng Việt, 先付 thường được dịch là trả trước hoặc thanh toán trước; tùy ngữ cảnh có thể dịch là ứng trước tiền nếu nhấn mạnh việc chi trả trước khi nhận hàng hóa hoặc dịch vụ.
Cách dùng 总额 (zǒng'é) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. Định nghĩa của 总额
总额 (zǒng'é) là một danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là:
- Tổng số tiền
- Tổng số
- Tổng giá trị
- Tổng mức
- Tổng trị giá
- Tổng kim ngạch
- Tổng hạn mức
Đây là thuật ngữ được sử dụng rất phổ biến trong các lĩnh vực:
- Kế toán
- Tài chính
- Ngân hàng
- Thuế
- Thương mại
- Xuất nhập khẩu
- Logistics
- Bảo hiểm
- Đầu tư
- Quản lý doanh nghiệp
- Hợp đồng kinh tế
- Thống kê
总额 chỉ tổng giá trị cuối cùng sau khi cộng tất cả các khoản lại với nhau, thường là tiền nhưng cũng có thể là số lượng, khối lượng hoặc giá trị của một nhóm đối tượng.
Ví dụ:
合同总额为一百万元。
Hétóng zǒng'é wéi yì bǎi wàn yuán.
Tổng giá trị hợp đồng là một triệu Nhân dân tệ.
Trong câu này, 总额 là toàn bộ giá trị của hợp đồng sau khi cộng tất cả các hạng mục.
II. Phân tích từng chữ Hán
1. 总
Pinyin: zǒng
Hán Việt: Tổng
Nghĩa
- Tổng
- Chung
- Toàn bộ
- Bao quát
- Tổng hợp
Một số từ thường gặp:
总数
zǒngshù
Tổng số
总计
zǒngjì
Tổng cộng
总量
zǒngliàng
Tổng lượng
总结
zǒngjié
Tổng kết
总经理
zǒngjīnglǐ
Tổng giám đốc
Bộ thủ
Bộ: 心
Số nét: 9
2. 额
Pinyin: é
Hán Việt: Ngạch
Nghĩa
- Mức
- Khoản
- Số lượng
- Giá trị
- Hạn mức
Một số từ thường gặp:
金额
jīn'é
Số tiền
数额
shù'é
Số lượng, số tiền
余额
yú'é
Số dư
限额
xiàn'é
Hạn mức
销售额
xiāoshòu'é
Doanh số bán hàng
Bộ thủ
Bộ: 页
Số nét: 15
Khi ghép lại:
总额
↓
Tổng + giá trị
↓
Tổng số
↓
Tổng giá trị
↓
Tổng số tiền
III. Thông tin từ vựng
Chữ giản thể
总额
Chữ phồn thể
總額
Pinyin
zǒng'é
Hán Việt
Tổng ngạch
Từ loại
Danh từ
IV. Đặc điểm ngữ pháp
总额 là danh từ, dùng để chỉ giá trị tổng cộng của một khoản tiền, một hợp đồng, một giao dịch hoặc một nhóm số liệu.
Nó có thể làm:
- Chủ ngữ
- Tân ngữ
- Định ngữ
Ví dụ:
合同总额已经确认。
Hétóng zǒng'é yǐjīng quèrèn.
Tổng giá trị hợp đồng đã được xác nhận.
请核对总额。
Qǐng héduì zǒng'é.
Vui lòng kiểm tra tổng số tiền.
总额计算错误。
Zǒng'é jìsuàn cuòwù.
Việc tính tổng số tiền bị sai.
V. Ý nghĩa của 总额 trong từng ngữ cảnh
1. Tổng giá trị hợp đồng
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Ví dụ:
合同总额
Hétóng zǒng'é
Tổng giá trị hợp đồng.
合同总额包括税费。
Hétóng zǒng'é bāokuò shuìfèi.
Tổng giá trị hợp đồng đã bao gồm thuế và các khoản phí.
2. Tổng số tiền thanh toán
Ví dụ:
付款总额
Fùkuǎn zǒng'é
Tổng số tiền thanh toán.
付款总额已经到账。
Fùkuǎn zǒng'é yǐjīng dàozhàng.
Tổng số tiền thanh toán đã được ghi có vào tài khoản.
3. Tổng doanh thu
Ví dụ:
销售总额
Xiāoshòu zǒng'é
Tổng doanh số bán hàng.
今年销售总额增长了百分之二十。
Jīnnián xiāoshòu zǒng'é zēngzhǎng le bǎifēnzhī èrshí.
Tổng doanh số bán hàng năm nay tăng 20%.
4. Tổng chi phí
Ví dụ:
费用总额
Fèiyòng zǒng'é
Tổng chi phí.
运输费用总额如下。
Yùnshū fèiyòng zǒng'é rúxià.
Tổng chi phí vận chuyển như sau.
5. Tổng kim ngạch
Ví dụ:
出口总额
Chūkǒu zǒng'é
Tổng kim ngạch xuất khẩu.
进口总额
Jìnkǒu zǒng'é
Tổng kim ngạch nhập khẩu.
6. Tổng giá trị tài sản
Ví dụ:
资产总额
Zīchǎn zǒng'é
Tổng tài sản.
公司资产总额超过十亿元。
Gōngsī zīchǎn zǒng'é chāoguò shí yì yuán.
Tổng tài sản của công ty vượt quá một tỷ Nhân dân tệ.
7. Tổng số tiền hóa đơn
Ví dụ:
发票总额
Fāpiào zǒng'é
Tổng giá trị hóa đơn.
8. Tổng số tiền đơn hàng
Ví dụ:
订单总额
Dìngdān zǒng'é
Tổng giá trị đơn hàng.
VI. Các cấu trúc ngữ pháp thường gặp
1. 总额 + 是……
Ví dụ:
合同总额是五十万元。
Hétóng zǒng'é shì wǔshí wàn yuán.
Tổng giá trị hợp đồng là 500.000 Nhân dân tệ.
2. 总额 + 为……
Đây là cách diễn đạt rất phổ biến trong văn bản hành chính và hợp đồng.
Ví dụ:
项目总额为两百万元。
Xiàngmù zǒng'é wéi liǎng bǎi wàn yuán.
Tổng giá trị dự án là hai triệu Nhân dân tệ.
3. 总额 + 达到……
Ví dụ:
销售总额达到一亿元。
Xiāoshòu zǒng'é dádào yì yì yuán.
Tổng doanh số đạt một trăm triệu Nhân dân tệ.
4. 总额 + 超过……
Ví dụ:
付款总额超过预算。
Fùkuǎn zǒng'é chāoguò yùsuàn.
Tổng số tiền thanh toán vượt ngân sách.
5. 总额 + 不超过……
Ví dụ:
合同总额不得超过预算。
Hétóng zǒng'é bùdé chāoguò yùsuàn.
Tổng giá trị hợp đồng không được vượt quá ngân sách.
6. 核对总额
Ví dụ:
请核对付款总额。
Qǐng héduì fùkuǎn zǒng'é.
Vui lòng kiểm tra tổng số tiền thanh toán.
7. 计算总额
Ví dụ:
系统自动计算总额。
Xìtǒng zìdòng jìsuàn zǒng'é.
Hệ thống tự động tính tổng giá trị.
VII. Những cụm từ thường gặp với 总额
合同总额
Tổng giá trị hợp đồng.
订单总额
Tổng giá trị đơn hàng.
付款总额
Tổng số tiền thanh toán.
收款总额
Tổng số tiền đã thu.
发票总额
Tổng giá trị hóa đơn.
采购总额
Tổng giá trị mua hàng.
销售总额
Tổng doanh số bán hàng.
营业总额
Tổng doanh thu.
收入总额
Tổng thu nhập.
支出总额
Tổng chi tiêu.
费用总额
Tổng chi phí.
预算总额
Tổng ngân sách.
投资总额
Tổng vốn đầu tư.
项目总额
Tổng giá trị dự án.
资产总额
Tổng tài sản.
负债总额
Tổng nợ phải trả.
利润总额
Tổng lợi nhuận.
税额总额
Tổng số tiền thuế.
出口总额
Tổng kim ngạch xuất khẩu.
进口总额
Tổng kim ngạch nhập khẩu.
贷款总额
Tổng dư nợ vay.
赔偿总额
Tổng số tiền bồi thường.
保险总额
Tổng số tiền bảo hiểm.
工资总额
Tổng quỹ lương.
奖金总额
Tổng tiền thưởng.
结算总额
Tổng giá trị quyết toán.
交易总额
Tổng giá trị giao dịch.
支付总额
Tổng số tiền đã chi trả.
年度总额
Tổng giá trị trong năm.
月度总额
Tổng giá trị trong tháng.
VIII. Phân biệt 总额 với các từ gần nghĩa
1. 总额 và 总数
Hai từ này đều mang nghĩa "tổng", nhưng phạm vi sử dụng khác nhau.
总额 nhấn mạnh tổng giá trị, đặc biệt là tiền hoặc giá trị kinh tế.
Ví dụ:
合同总额
Tổng giá trị hợp đồng.
销售总额
Tổng doanh số.
总数 (zǒngshù) nhấn mạnh tổng số lượng, không nhất thiết liên quan đến tiền.
Ví dụ:
学生总数
Xuéshēng zǒngshù
Tổng số học sinh.
员工总数
Yuángōng zǒngshù
Tổng số nhân viên.
Không nói:
学生总额 ✘
Vì học sinh là số lượng người, không phải giá trị.
2. 总额 và 金额
金额 (jīn'é) chỉ số tiền của một khoản cụ thể.
Ví dụ:
付款金额
Số tiền thanh toán.
发票金额
Số tiền trên hóa đơn.
总额 là tổng cộng của nhiều khoản.
Ví dụ:
订单总额
Tổng giá trị của toàn bộ đơn hàng.
Một đơn hàng có thể gồm nhiều mặt hàng, mỗi mặt hàng có 金额, còn cộng tất cả lại sẽ thành 总额.
3. 总额 và 总计
总额 là danh từ, chỉ kết quả tổng giá trị.
Ví dụ:
销售总额增长了。
Xiāoshòu zǒng'é zēngzhǎng le.
Tổng doanh số đã tăng.
总计 (zǒngjì) vừa có thể là danh từ, vừa có thể là động từ, mang nghĩa tổng cộng, cộng lại.
Ví dụ:
总计五万元。
Zǒngjì wǔ wàn yuán.
Tổng cộng là 50.000 Nhân dân tệ.
4. 总额 và 合计
合计 (héjì) thường xuất hiện trên hóa đơn, bảng kê, bảng tính hoặc báo cáo để chỉ tổng cộng sau khi cộng các mục.
Ví dụ:
合计:¥3,500
Tổng cộng: 3.500 tệ.
Trong khi đó, 总额 thường được dùng để nói về tổng giá trị của một giao dịch, hợp đồng hoặc dự án.
Ví dụ:
合同总额为人民币五十万元。
Hétóng zǒng'é wéi Rénmínbì wǔshí wàn yuán.
Tổng giá trị hợp đồng là 500.000 Nhân dân tệ.
Trong tiếng Trung thương mại, 总额 là thuật ngữ mang tính trang trọng và chuyên ngành, thường xuất hiện trong hợp đồng, báo cáo tài chính, hóa đơn, chứng từ kế toán và các văn bản kinh doanh để chỉ tổng giá trị cuối cùng của tiền, tài sản hoặc các khoản mục có giá trị kinh tế.
Cách dùng 原发票 (yuán fāpiào) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. 原发票 là gì?
原发票 (yuán fāpiào) là một thuật ngữ thường gặp trong:
- Kế toán
- Thuế
- Tài chính doanh nghiệp
- Mua hàng
- Xuất nhập khẩu
- Logistics
- Thanh toán công nợ
- Hoàn tiền (退款)
- Đổi trả hàng hóa
- Kiểm toán
- Hồ sơ thanh toán
Từ này được cấu tạo bởi:
- 原 (yuán): nguyên gốc, ban đầu, nguyên bản
- 发票 (fāpiào): hóa đơn
Ghép lại:
原发票 có nghĩa là:
- Hóa đơn gốc
- Hóa đơn ban đầu
- Hóa đơn nguyên bản đã được phát hành lần đầu
- Bản hóa đơn chính thức ban đầu
Trong đa số trường hợp nghiệp vụ kế toán và thuế, 原发票 được hiểu là:
Hóa đơn gốc được xuất lần đầu và chưa bị thay thế bởi hóa đơn khác.
II. Bản chất của 原发票
Trong thực tế doanh nghiệp, có thể tồn tại:
- Hóa đơn gốc
- Hóa đơn thay thế
- Hóa đơn điều chỉnh
- Hóa đơn hủy bỏ
- Hóa đơn đỏ (红字发票)
Khi đó cần xác định đâu là hóa đơn ban đầu.
Ví dụ:
Ngày 01/05:
Công ty xuất hóa đơn số A001.
Sau đó phát hiện sai thông tin.
Ngày 05/05:
Công ty xuất hóa đơn thay thế.
Lúc này:
Hóa đơn A001 được gọi là:
原发票
Yuán fāpiào
Hóa đơn gốc ban đầu.
III. Ý nghĩa của 原 trong 原发票
Chữ 原 trong tiếng Trung thường mang nghĩa:
- Nguyên thủy
- Ban đầu
- Gốc
- Chưa thay đổi
Ví dụ:
原文件
Yuán wénjiàn
Tài liệu gốc
原合同
Yuán hétóng
Hợp đồng gốc
原件
Yuánjiàn
Bản gốc
原发票
Yuán fāpiào
Hóa đơn gốc
IV. Những trường hợp thường dùng 原发票
Trường hợp 1: Hoàn tiền
Khi khách hàng yêu cầu hoàn tiền.
Doanh nghiệp thường yêu cầu:
请提供原发票。
Qǐng tígōng yuán fāpiào.
Vui lòng cung cấp hóa đơn gốc.
退货时必须退回原发票。
Tuìhuò shí bìxū tuìhuí yuán fāpiào.
Khi trả hàng phải hoàn lại hóa đơn gốc.
Trường hợp 2: Đổi hàng
Ví dụ:
换货时需要原发票。
Huànhuò shí xūyào yuán fāpiào.
Khi đổi hàng cần có hóa đơn gốc.
Trường hợp 3: Thanh toán kế toán
Ví dụ:
报销时必须提交原发票。
Bàoxiāo shí bìxū tíjiāo yuán fāpiào.
Khi thanh toán hoàn ứng phải nộp hóa đơn gốc.
财务只接受原发票。
Cáiwù zhǐ jiēshòu yuán fāpiào.
Phòng tài chính chỉ chấp nhận hóa đơn gốc.
Trường hợp 4: Kiểm toán
Ví dụ:
审计人员要求查看原发票。
Shěnjì rényuán yāoqiú chákàn yuán fāpiào.
Kiểm toán viên yêu cầu xem hóa đơn gốc.
V. Các cấu trúc thường gặp với 原发票
提供原发票
Tígōng yuán fāpiào
Cung cấp hóa đơn gốc
Ví dụ:
请提供原发票。
Qǐng tígōng yuán fāpiào.
Vui lòng cung cấp hóa đơn gốc.
提交原发票
Tíjiāo yuán fāpiào
Nộp hóa đơn gốc
Ví dụ:
员工需要提交原发票。
Yuángōng xūyào tíjiāo yuán fāpiào.
Nhân viên cần nộp hóa đơn gốc.
保留原发票
Bǎoliú yuán fāpiào
Lưu giữ hóa đơn gốc
Ví dụ:
请妥善保留原发票。
Qǐng tuǒshàn bǎoliú yuán fāpiào.
Vui lòng giữ gìn cẩn thận hóa đơn gốc.
核对原发票
Héduì yuán fāpiào
Đối chiếu hóa đơn gốc
Ví dụ:
财务正在核对原发票。
Cáiwù zhèngzài héduì yuán fāpiào.
Phòng tài chính đang đối chiếu hóa đơn gốc.
查验原发票
Cháyàn yuán fāpiào
Kiểm tra hóa đơn gốc
Ví dụ:
税务部门查验原发票。
Shuìwù bùmén cháyàn yuán fāpiào.
Cơ quan thuế kiểm tra hóa đơn gốc.
VI. Phân biệt 原发票 với các thuật ngữ liên quan
原发票 và 发票复印件
原发票
Yuán fāpiào
Hóa đơn gốc
发票复印件
Fāpiào fùyìnjiàn
Bản photocopy hóa đơn
Ví dụ:
财务不接受发票复印件。
Cáiwù bù jiēshòu fāpiào fùyìnjiàn.
Phòng tài chính không chấp nhận bản photocopy hóa đơn.
原发票 và 发票扫描件
原发票
Bản gốc giấy.
发票扫描件
Bản scan hóa đơn.
Ví dụ:
请同时提供原发票和扫描件。
Qǐng tóngshí tígōng yuán fāpiào hé sǎomiánjiàn.
Vui lòng cung cấp đồng thời hóa đơn gốc và bản scan.
原发票 và 电子发票
原发票
Hóa đơn gốc giấy.
电子发票
Hóa đơn điện tử.
Ví dụ:
公司现在使用电子发票代替原发票。
Gōngsī xiànzài shǐyòng diànzǐ fāpiào dàitì yuán fāpiào.
Hiện nay công ty sử dụng hóa đơn điện tử thay cho hóa đơn gốc giấy.
原发票 và 红字发票
原发票
Hóa đơn ban đầu.
红字发票
Hóa đơn điều chỉnh hoặc hóa đơn hủy.
Ví dụ:
原发票作废后需要开具红字发票。
Yuán fāpiào zuòfèi hòu xūyào kāijù hóngzì fāpiào.
Sau khi hóa đơn gốc bị hủy cần xuất hóa đơn đỏ.
VII. Các từ ghép liên quan đến 原发票
原发票号码
Yuán fāpiào hàomǎ
Số hóa đơn gốc
原发票信息
Yuán fāpiào xìnxī
Thông tin hóa đơn gốc
原发票金额
Yuán fāpiào jīn'é
Số tiền trên hóa đơn gốc
原发票日期
Yuán fāpiào rìqī
Ngày phát hành hóa đơn gốc
原发票原件
Yuán fāpiào yuánjiàn
Bản gốc hóa đơn
原发票存档
Yuán fāpiào cúndàng
Lưu trữ hóa đơn gốc
原发票作废
Yuán fāpiào zuòfèi
Hủy hóa đơn gốc
原发票丢失
Yuán fāpiào diūshī
Mất hóa đơn gốc
VIII. 40 mẫu câu thực tế với 原发票
1
请提供原发票。
Qǐng tígōng yuán fāpiào.
Vui lòng cung cấp hóa đơn gốc.
2
报销时必须提交原发票。
Bàoxiāo shí bìxū tíjiāo yuán fāpiào.
Khi thanh toán hoàn ứng phải nộp hóa đơn gốc.
3
财务只接受原发票。
Cáiwù zhǐ jiēshòu yuán fāpiào.
Phòng tài chính chỉ chấp nhận hóa đơn gốc.
4
请保留原发票。
Qǐng bǎoliú yuán fāpiào.
Vui lòng giữ lại hóa đơn gốc.
5
换货时需要原发票。
Huànhuò shí xūyào yuán fāpiào.
Khi đổi hàng cần hóa đơn gốc.
6
退货时必须退回原发票。
Tuìhuò shí bìxū tuìhuí yuán fāpiào.
Khi trả hàng phải hoàn lại hóa đơn gốc.
7
审计人员要求查看原发票。
Shěnjì rényuán yāoqiú chákàn yuán fāpiào.
Kiểm toán viên yêu cầu xem hóa đơn gốc.
8
原发票已经丢失。
Yuán fāpiào yǐjīng diūshī.
Hóa đơn gốc đã bị mất.
9
请核对原发票信息。
Qǐng héduì yuán fāpiào xìnxī.
Vui lòng đối chiếu thông tin hóa đơn gốc.
10
原发票金额有误。
Yuán fāpiào jīn'é yǒu wù.
Số tiền trên hóa đơn gốc có sai sót.
11
原发票号码是多少?
Yuán fāpiào hàomǎ shì duōshao?
Số hóa đơn gốc là bao nhiêu?
12
原发票已经作废。
Yuán fāpiào yǐjīng zuòfèi.
Hóa đơn gốc đã bị hủy.
13
请提交原发票原件。
Qǐng tíjiāo yuán fāpiào yuánjiàn.
Vui lòng nộp bản gốc hóa đơn.
14
财务正在审核原发票。
Cáiwù zhèngzài shěnhé yuán fāpiào.
Phòng tài chính đang kiểm tra hóa đơn gốc.
15
原发票已归档。
Yuán fāpiào yǐ guīdàng.
Hóa đơn gốc đã được lưu trữ.
16
请妥善保存原发票。
Qǐng tuǒshàn bǎocún yuán fāpiào.
Vui lòng bảo quản cẩn thận hóa đơn gốc.
17
原发票需要返还给客户。
Yuán fāpiào xūyào fǎnhuán gěi kèhù.
Hóa đơn gốc cần hoàn trả cho khách hàng.
18
税务局要求提供原发票。
Shuìwùjú yāoqiú tígōng yuán fāpiào.
Cơ quan thuế yêu cầu cung cấp hóa đơn gốc.
19
原发票和复印件都要提交。
Yuán fāpiào hé fùyìnjiàn dōu yào tíjiāo.
Cần nộp cả hóa đơn gốc và bản photocopy.
20
请确认原发票日期。
Qǐng quèrèn yuán fāpiào rìqī.
Vui lòng xác nhận ngày trên hóa đơn gốc.
21–40
Các mẫu câu thường gặp khác:
- 原发票信息必须完整。 (Thông tin hóa đơn gốc phải đầy đủ.)
- 原发票不能涂改。 (Hóa đơn gốc không được tẩy xóa.)
- 请扫描原发票。 (Vui lòng scan hóa đơn gốc.)
- 原发票已上传系统。 (Hóa đơn gốc đã được tải lên hệ thống.)
- 请核实原发票金额。 (Vui lòng xác minh số tiền trên hóa đơn gốc.)
- 原发票是报销依据。 (Hóa đơn gốc là căn cứ thanh toán hoàn ứng.)
- 原发票必须长期保存。 (Hóa đơn gốc phải được lưu giữ lâu dài.)
- 原发票已经补开。 (Hóa đơn gốc đã được cấp lại.)
- 原发票内容需要修改。 (Nội dung hóa đơn gốc cần được sửa đổi.)
- 原发票与合同一致。 (Hóa đơn gốc phù hợp với hợp đồng.)
- 请上传原发票图片。 (Vui lòng tải lên hình ảnh hóa đơn gốc.)
- 原发票必须加盖公章。 (Hóa đơn gốc phải được đóng dấu công ty.)
- 原发票已提交税务审核。 (Hóa đơn gốc đã được gửi kiểm tra thuế.)
- 财务正在查验原发票。 (Phòng tài chính đang kiểm tra hóa đơn gốc.)
- 原发票是有效凭证。 (Hóa đơn gốc là chứng từ hợp lệ.)
- 原发票不得重复使用。 (Hóa đơn gốc không được sử dụng lặp lại.)
- 请按照原发票金额付款。 (Vui lòng thanh toán theo số tiền trên hóa đơn gốc.)
- 原发票记录已更新。 (Thông tin hóa đơn gốc đã được cập nhật.)
- 请核查原发票真实性。 (Vui lòng kiểm tra tính xác thực của hóa đơn gốc.)
- 原发票已经存入档案室。 (Hóa đơn gốc đã được lưu trong kho lưu trữ.)
IX. Tổng kết
原发票 (yuán fāpiào) là thuật ngữ dùng để chỉ hóa đơn gốc, hóa đơn nguyên bản được phát hành ban đầu, đối lập với:
- 发票复印件 (bản photocopy hóa đơn)
- 发票扫描件 (bản scan hóa đơn)
- 补开发票 (hóa đơn cấp lại)
- 替代发票 (hóa đơn thay thế)
- 红字发票 (hóa đơn đỏ điều chỉnh)
Trong công việc kế toán, thuế và kiểm toán, 原发票 có giá trị pháp lý rất quan trọng vì thường là căn cứ để:
- Hạch toán kế toán
- Khấu trừ thuế
- Thanh toán hoàn ứng
- Kiểm toán
- Đối chiếu công nợ
- Xử lý đổi trả hàng hóa
Các cụm từ cần ghi nhớ gồm:
- 提供原发票 (cung cấp hóa đơn gốc)
- 提交原发票 (nộp hóa đơn gốc)
- 原发票原件 (bản gốc hóa đơn)
- 原发票号码 (số hóa đơn gốc)
- 原发票金额 (số tiền trên hóa đơn gốc)
- 原发票作废 (hủy hóa đơn gốc)
- 原发票丢失 (mất hóa đơn gốc)
- 查验原发票 (kiểm tra hóa đơn gốc)
Đây là thuật ngữ xuất hiện rất thường xuyên trong tiếng Trung chuyên ngành kế toán, thuế, tài chính, logistics, xuất nhập khẩu và quản lý doanh nghiệp.
Cách dùng 开具 (kāijù) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. Khái niệm của 开具
开具 (kāijù) là một động từ mang tính trang trọng và chuyên ngành, được sử dụng rất phổ biến trong các lĩnh vực:
- Kế toán
- Thuế
- Tài chính
- Ngân hàng
- Thương mại
- Xuất nhập khẩu
- Hải quan
- Bệnh viện
- Hành chính
- Pháp luật
- Bảo hiểm
- Doanh nghiệp
Nghĩa cơ bản của 开具 là:
- Lập.
- Cấp.
- Xuất.
- Phát hành.
- Viết và cấp một chứng từ chính thức.
- Lập và phát hành một loại giấy tờ hoặc văn bản có giá trị pháp lý.
Trong tiếng Việt, tùy theo ngữ cảnh, 开具 có thể được dịch là:
- Lập hóa đơn.
- Xuất hóa đơn.
- Cấp giấy chứng nhận.
- Cấp giấy xác nhận.
- Lập chứng từ.
- Phát hành chứng từ.
- Kê đơn thuốc.
- Lập phiếu.
- Viết giấy.
Trong tiếng Anh, 开具 thường được dịch là:
- Issue
- Issue and prepare
- Draw up
- Prepare
- Generate
- Write out
- Make out
- Issue officially
Điểm quan trọng nhất cần ghi nhớ là 开具 luôn gắn với việc lập hoặc cấp một loại văn bản, chứng từ hoặc giấy tờ chính thức, chứ không dùng cho các vật thông thường.
II. Phân tích cấu tạo của 开具
1. 开 (kāi)
开 có rất nhiều nghĩa trong tiếng Trung, như:
- Mở.
- Khai.
- Bắt đầu.
- Phát hành.
- Cấp.
- Xuất.
Trong nhiều thuật ngữ hành chính và kế toán, 开 mang nghĩa "lập" hoặc "phát hành".
Ví dụ:
开票
kāipiào
Xuất hóa đơn.
开药
kāiyào
Kê thuốc.
开户
kāihù
Mở tài khoản.
开证明
kāi zhèngmíng
Cấp giấy xác nhận.
2. 具 (jù)
具 có nghĩa là:
- Cụ thể.
- Trang bị.
- Có đủ.
- Chuẩn bị đầy đủ.
Trong từ 开具, chữ 具 không còn mang nghĩa độc lập mà kết hợp với 开 để tạo thành động từ cố định, biểu thị hành động lập hoặc cấp văn bản chính thức.
III. Bản chất của 开具
开具 là động từ ngoại động.
Nó luôn cần một tân ngữ phía sau.
Tân ngữ thường là:
- Hóa đơn.
- Chứng từ.
- Biên lai.
- Giấy chứng nhận.
- Giấy xác nhận.
- Giấy nghỉ bệnh.
- Đơn thuốc.
- Phiếu thu.
- Phiếu chi.
- Giấy giới thiệu.
- Giấy chứng minh.
- Văn bản hành chính.
Không dùng 开具 với đồ vật thông thường.
Ví dụ sai:
开具电脑
Không đúng.
开具衣服
Không đúng.
IV. Ý nghĩa của 开具 trong từng ngữ cảnh
1. Xuất hóa đơn
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Ví dụ:
请开具发票。
Qǐng kāijù fāpiào.
Vui lòng xuất hóa đơn.
公司已经开具增值税专用发票。
Gōngsī yǐjīng kāijù zēngzhíshuì zhuānyòng fāpiào.
Công ty đã xuất hóa đơn VAT chuyên dụng.
客户要求开具电子发票。
Kèhù yāoqiú kāijù diànzǐ fāpiào.
Khách hàng yêu cầu xuất hóa đơn điện tử.
2. Lập chứng từ
Ví dụ:
财务人员负责开具收据。
Cáiwù rényuán fùzé kāijù shōujù.
Nhân viên kế toán chịu trách nhiệm lập biên lai.
请及时开具付款凭证。
Qǐng jíshí kāijù fùkuǎn píngzhèng.
Vui lòng lập chứng từ thanh toán kịp thời.
3. Cấp giấy chứng nhận
Ví dụ:
学校可以开具学历证明。
Xuéxiào kěyǐ kāijù xuélì zhèngmíng.
Nhà trường có thể cấp giấy chứng nhận học vấn.
公司开具在职证明。
Gōngsī kāijù zàizhí zhèngmíng.
Công ty cấp giấy xác nhận đang làm việc.
4. Kê đơn thuốc
Ví dụ:
医生开具了新的处方。
Yīshēng kāijù le xīn de chǔfāng.
Bác sĩ đã kê một đơn thuốc mới.
医生开具三天的药。
Yīshēng kāijù sān tiān de yào.
Bác sĩ kê thuốc trong ba ngày.
5. Cấp giấy nghỉ bệnh
Ví dụ:
医生开具病假证明。
Yīshēng kāijù bìngjià zhèngmíng.
Bác sĩ cấp giấy nghỉ ốm.
6. Lập giấy xác nhận
Ví dụ:
银行可以开具存款证明。
Yínháng kěyǐ kāijù cúnkuǎn zhèngmíng.
Ngân hàng có thể cấp giấy xác nhận số dư tiền gửi.
V. Đặc điểm ngữ pháp của 开具
开具 là động từ ngoại động, thường có cấu trúc:
开具 + danh từ
Ví dụ:
开具发票
Kāijù fāpiào.
Xuất hóa đơn.
开具证明
Kāijù zhèngmíng.
Cấp giấy chứng nhận.
开具收据
Kāijù shōujù.
Lập biên lai.
开具证明书
Kāijù zhèngmíngshū.
Cấp giấy chứng nhận.
开具合同
Kāijù hétong.
Cách nói này không tự nhiên. Đối với hợp đồng, thường dùng 签订合同 (ký kết hợp đồng), 起草合同 (soạn thảo hợp đồng) hoặc 拟定合同 (lập dự thảo hợp đồng).
Cấu trúc bị động:
由……开具……
Ví dụ:
本发票由本公司开具。
Běn fāpiào yóu běn gōngsī kāijù.
Hóa đơn này được công ty chúng tôi xuất.
已经开具……
Ví dụ:
已经开具发票。
Yǐjīng kāijù fāpiào.
Đã xuất hóa đơn.
正在开具……
Ví dụ:
工作人员正在开具证明。
Gōngzuò rényuán zhèngzài kāijù zhèngmíng.
Nhân viên đang cấp giấy xác nhận.
VI. Các cụm từ thường gặp với 开具
开具发票
kāijù fāpiào
Xuất hóa đơn.
开具电子发票
kāijù diànzǐ fāpiào
Xuất hóa đơn điện tử.
开具增值税发票
kāijù zēngzhíshuì fāpiào
Xuất hóa đơn VAT.
开具专用发票
kāijù zhuānyòng fāpiào
Xuất hóa đơn chuyên dụng.
开具普通发票
kāijù pǔtōng fāpiào
Xuất hóa đơn thông thường.
开具收据
kāijù shōujù
Lập biên lai.
开具付款凭证
kāijù fùkuǎn píngzhèng
Lập chứng từ thanh toán.
开具收款凭证
kāijù shōukuǎn píngzhèng
Lập chứng từ thu tiền.
开具报销凭证
kāijù bàoxiāo píngzhèng
Lập chứng từ thanh toán chi phí.
开具证明
kāijù zhèngmíng
Cấp giấy xác nhận.
开具证明书
kāijù zhèngmíngshū
Cấp giấy chứng nhận.
开具病假证明
kāijù bìngjià zhèngmíng
Cấp giấy nghỉ bệnh.
开具收入证明
kāijù shōurù zhèngmíng
Cấp giấy xác nhận thu nhập.
开具在职证明
kāijù zàizhí zhèngmíng
Cấp giấy xác nhận đang làm việc.
开具存款证明
kāijù cúnkuǎn zhèngmíng
Cấp giấy xác nhận tiền gửi.
开具处方
kāijù chǔfāng
Kê đơn thuốc.
VII. Phân biệt 开具 với các từ gần nghĩa
1. 开具 và 开
Trong khẩu ngữ, người bản ngữ đôi khi chỉ dùng 开.
Ví dụ:
开发票。
Kāi fāpiào.
Xuất hóa đơn.
Tuy nhiên, trong văn bản hành chính, kế toán, thuế và pháp luật, 开具发票 trang trọng và chuẩn xác hơn.
Ví dụ:
公司负责开具发票。
Gōngsī fùzé kāijù fāpiào.
Công ty chịu trách nhiệm xuất hóa đơn.
2. 开具 và 签发
签发 (qiānfā) có nghĩa là ký và ban hành một văn bản chính thức.
Ví dụ:
签发护照
Qiānfā hùzhào.
Cấp hộ chiếu.
开具 nhấn mạnh việc lập hoặc cấp chứng từ, còn 签发 nhấn mạnh hành động ký duyệt và ban hành.
3. 开具 và 出具
Đây là hai từ rất gần nghĩa.
出具 (chūjù) cũng có nghĩa là cấp hoặc phát hành giấy tờ, nhưng thường dùng trong văn bản pháp luật và hành chính.
Ví dụ:
法院出具判决书。
Fǎyuàn chūjù pànjuéshū.
Tòa án ban hành bản án.
Trong khi đó:
医院开具诊断证明。
Yīyuàn kāijù zhěnduàn zhèngmíng.
Bệnh viện cấp giấy chẩn đoán.
Nhìn chung, 开具 được dùng phổ biến hơn trong kế toán, thuế, y tế và thương mại; còn 出具 thường gặp trong văn bản pháp lý hoặc các tài liệu chứng minh.
4. 开具 và 填写
填写 (tiánxiě) nghĩa là điền thông tin vào biểu mẫu hoặc mẫu đơn.
Ví dụ:
填写申请表。
Tiánxiě shēnqǐngbiǎo.
Điền đơn xin.
开具 không mang nghĩa "điền", mà là lập hoặc cấp một văn bản hoàn chỉnh có giá trị sử dụng.
VIII. Lỗi thường gặp của người học
Một lỗi phổ biến là dùng 开具 với mọi loại tài liệu. Thực tế, 开具 chỉ dùng cho chứng từ, hóa đơn, biên lai, giấy xác nhận, đơn thuốc và các giấy tờ có giá trị pháp lý hoặc nghiệp vụ. Với thư từ, bài báo, giáo trình hoặc hợp đồng, cần dùng các động từ khác như 编写 (biên soạn), 撰写 (chấp bút), 起草 (soạn thảo) hoặc 签订 (ký kết).
Một lỗi khác là không phân biệt 开发票 và 开具发票. Trong giao tiếp hằng ngày, 开发票 rất tự nhiên. Trong hợp đồng, quy chế, văn bản thuế hoặc văn phong hành chính, 开具发票 được ưu tiên vì mang tính chính thức và chuẩn mực hơn.
IX. Tóm tắt
开具 là một động từ trang trọng, mang nghĩa lập, cấp, xuất hoặc phát hành một loại chứng từ, giấy tờ hoặc văn bản chính thức có giá trị pháp lý hoặc nghiệp vụ. Từ này được sử dụng rất phổ biến trong các lĩnh vực kế toán, thuế, tài chính, y tế, ngân hàng và hành chính.
Các kết hợp như 开具发票 (xuất hóa đơn), 开具收据 (lập biên lai), 开具证明 (cấp giấy xác nhận), 开具收入证明 (cấp giấy xác nhận thu nhập), 开具病假证明 (cấp giấy nghỉ bệnh) và 开具处方 (kê đơn thuốc) đều là những cách diễn đạt chuẩn trong tiếng Trung hiện đại.
Cần phân biệt 开具 với 开 (cách nói rút gọn trong khẩu ngữ), 出具 (cấp hoặc ban hành, thường dùng trong văn bản pháp lý), 签发 (ký và ban hành) và 填写 (điền thông tin vào biểu mẫu) để sử dụng chính xác trong từng ngữ cảnh.
退货单 (tuìhuòdān) là gì?
退货单 (tuìhuòdān) là một danh từ, có nghĩa là:
- Phiếu trả hàng
- Phiếu hoàn hàng
- Phiếu trả lại hàng hóa
- Chứng từ trả hàng
- Biểu mẫu trả hàng
Đây là thuật ngữ được sử dụng rất phổ biến trong:
- Kế toán
- Kiểm toán
- Kho vận
- Logistics
- Xuất nhập khẩu
- Thương mại điện tử
- Quản lý kho
- ERP
- Mua hàng
- Bán hàng
- Chuỗi cung ứng
- Siêu thị
- Nhà máy
Trong doanh nghiệp, khi khách hàng hoặc doanh nghiệp trả lại hàng hóa cho nhà cung cấp, hoặc khi hàng bị lỗi, sai quy cách, giao nhầm, giao thiếu, không đạt chất lượng..., sẽ phải lập 退货单 để ghi nhận nghiệp vụ trả hàng. Đây là một loại 单据 (chứng từ) rất quan trọng, là căn cứ để cập nhật tồn kho, điều chỉnh công nợ, hoàn tiền và hạch toán kế toán.
Ví dụ:
请填写退货单。
Qǐng tiánxiě tuìhuòdān.
Vui lòng điền phiếu trả hàng.
I. Phân tích cấu tạo từ
退 (tuì)
Nghĩa:
- Trả lại
- Hoàn lại
- Rút lui
- Trả về
Ví dụ:
退款
tuìkuǎn
Hoàn tiền.
退票
tuìpiào
Trả vé.
退房
tuìfáng
Trả phòng.
退货
tuìhuò
Trả hàng.
Trong 退货单, chữ 退 mang nghĩa trả lại.
货 (huò)
Nghĩa:
- Hàng hóa
- Hàng
Ví dụ:
货物
huòwù
Hàng hóa.
发货
fāhuò
Gửi hàng.
收货
shōuhuò
Nhận hàng.
进货
jìnhuò
Nhập hàng.
出货
chūhuò
Xuất hàng.
单 (dān)
Nghĩa:
- Phiếu
- Chứng từ
- Đơn
- Biểu mẫu
Ví dụ:
订单
dìngdān
Đơn đặt hàng.
收款单
shōukuǎndān
Phiếu thu tiền.
付款单
fùkuǎndān
Phiếu thanh toán.
入库单
rùkùdān
Phiếu nhập kho.
出库单
chūkùdān
Phiếu xuất kho.
因此:
退货单 = Phiếu ghi nhận việc trả lại hàng hóa.
II. Ý nghĩa của 退货单
退货单 là chứng từ xác nhận rằng một lô hàng hoặc một phần hàng hóa đã được trả lại.
Phiếu này thường ghi rõ:
- Mã phiếu
- Ngày lập
- Người trả hàng
- Nhà cung cấp hoặc khách hàng
- Tên hàng
- Mã hàng
- Số lượng
- Đơn giá
- Thành tiền
- Lý do trả hàng
- Người lập
- Người duyệt
- Người nhận hàng
Ví dụ:
退货单已经审核完成。
Tuìhuòdān yǐjīng shěnhé wánchéng.
Phiếu trả hàng đã được kiểm tra xong.
III. Những trường hợp cần lập 退货单
Trong thực tế doanh nghiệp, 退货单 thường được lập khi:
1. Hàng bị lỗi
Ví dụ:
产品有质量问题,需要开退货单。
Chǎnpǐn yǒu zhìliàng wèntí, xūyào kāi tuìhuòdān.
Sản phẩm có vấn đề về chất lượng nên cần lập phiếu trả hàng.
2. Giao sai hàng
Ví dụ:
发错货了,需要填写退货单。
Fā cuò huò le, xūyào tiánxiě tuìhuòdān.
Giao nhầm hàng nên cần điền phiếu trả hàng.
3. Giao dư hàng
Ví dụ:
数量多发,需要退货。
Shùliàng duō fā, xūyào tuìhuò.
Giao thừa số lượng nên cần trả hàng.
4. Hàng hết hạn
Ví dụ:
食品过期,需要退货。
Shípǐn guòqī, xūyào tuìhuò.
Thực phẩm hết hạn nên cần trả hàng.
5. Khách đổi ý
Ví dụ:
客户申请退货。
Kèhù shēnqǐng tuìhuò.
Khách hàng yêu cầu trả hàng.
IV. Từ loại
退货单 là danh từ.
Có thể làm:
Chủ ngữ
退货单已经打印好了。
Tuìhuòdān yǐjīng dǎyìn hǎo le.
Phiếu trả hàng đã được in xong.
Tân ngữ
请提交退货单。
Qǐng tíjiāo tuìhuòdān.
Vui lòng nộp phiếu trả hàng.
Định ngữ
退货单编号
Tuìhuòdān biānhào.
Mã số phiếu trả hàng.
退货单信息
Tuìhuòdān xìnxī.
Thông tin phiếu trả hàng.
V. Các động từ thường đi với 退货单
填写退货单
tiánxiě tuìhuòdān
Điền phiếu trả hàng.
提交退货单
tíjiāo tuìhuòdān
Nộp phiếu trả hàng.
打印退货单
dǎyìn tuìhuòdān
In phiếu trả hàng.
审核退货单
shěnhé tuìhuòdān
Kiểm tra phiếu trả hàng.
批准退货单
pīzhǔn tuìhuòdān
Phê duyệt phiếu trả hàng.
签署退货单
qiānshǔ tuìhuòdān
Ký phiếu trả hàng.
确认退货单
quèrèn tuìhuòdān
Xác nhận phiếu trả hàng.
作废退货单
zuòfèi tuìhuòdān
Hủy phiếu trả hàng.
归档退货单
guīdàng tuìhuòdān
Lưu trữ phiếu trả hàng.
上传退货单
shàngchuán tuìhuòdān
Tải phiếu trả hàng lên hệ thống.
下载退货单
xiàzài tuìhuòdān
Tải phiếu trả hàng xuống.
修改退货单
xiūgǎi tuìhuòdān
Sửa phiếu trả hàng.
查询退货单
cháxún tuìhuòdān
Tra cứu phiếu trả hàng.
补充退货单
bǔchōng tuìhuòdān
Bổ sung phiếu trả hàng.
VI. Những tính từ thường đi với 退货单
完整的退货单
wánzhěng de tuìhuòdān
Phiếu trả hàng đầy đủ.
正式的退货单
zhèngshì de tuìhuòdān
Phiếu trả hàng chính thức.
电子退货单
diànzǐ tuìhuòdān
Phiếu trả hàng điện tử.
纸质退货单
zhǐzhì tuìhuòdān
Phiếu trả hàng giấy.
有效的退货单
yǒuxiào de tuìhuòdān
Phiếu trả hàng hợp lệ.
无效的退货单
wúxiào de tuìhuòdān
Phiếu trả hàng không hợp lệ.
VII. Phân biệt 退货单 với các từ gần nghĩa
退货单 và 退货
退货 (tuìhuò) là động từ hoặc cũng có thể là danh từ, chỉ hành động hoặc việc trả lại hàng hóa.
Ví dụ:
客户要求退货。
Kèhù yāoqiú tuìhuò.
Khách hàng yêu cầu trả hàng.
退货单 là phiếu, chứng từ dùng để ghi nhận việc trả hàng.
Ví dụ:
退货前必须填写退货单。
Tuìhuò qián bìxū tiánxiě tuìhuòdān.
Trước khi trả hàng phải điền phiếu trả hàng.
退货单 và 退款单
退货单
- Chứng từ ghi nhận việc trả lại hàng hóa.
退款单 (tuìkuǎndān)
- Phiếu hoàn tiền.
- Chứng từ ghi nhận việc hoàn trả tiền cho khách hàng.
Có trường hợp trả hàng nhưng không hoàn tiền, ví dụ đổi sang sản phẩm khác. Khi đó chỉ cần xử lý 退货单 kết hợp với 换货单 (phiếu đổi hàng) mà không phát sinh 退款单.
退货单 và 出库单
出库单 (chūkùdān)
- Phiếu xuất kho.
- Ghi nhận hàng xuất ra khỏi kho.
退货单
- Ghi nhận hàng được trả lại từ khách hàng hoặc trả cho nhà cung cấp.
Trong một số hệ thống ERP, việc xử lý 退货单 có thể tự động tạo 入库单 (phiếu nhập kho) nếu hàng trả được nhập lại kho.
退货单 và 入库单
入库单 (rùkùdān)
- Phiếu nhập kho.
Nếu khách hàng trả hàng và doanh nghiệp quyết định nhập lại kho, sau khi lập 退货单, hệ thống thường tạo 入库单 để cập nhật tồn kho.
Do đó:
- 退货单 phản ánh nghiệp vụ trả hàng.
- 入库单 phản ánh nghiệp vụ nhập kho.
Hai chứng từ này có liên quan nhưng không đồng nhất.
VIII. Những cụm từ thường gặp với 退货单
退货单编号
Tuìhuòdān biānhào.
Số phiếu trả hàng.
退货单日期
Tuìhuòdān rìqī.
Ngày lập phiếu trả hàng.
退货单明细
Tuìhuòdān míngxì.
Chi tiết phiếu trả hàng.
退货单状态
Tuìhuòdān zhuàngtài.
Trạng thái phiếu trả hàng.
退货单金额
Tuìhuòdān jīn'é.
Giá trị phiếu trả hàng.
退货单审核
Tuìhuòdān shěnhé.
Kiểm tra phiếu trả hàng.
退货单打印
Tuìhuòdān dǎyìn.
In phiếu trả hàng.
退货单查询
Tuìhuòdān cháxún.
Tra cứu phiếu trả hàng.
退货单管理
Tuìhuòdān guǎnlǐ.
Quản lý phiếu trả hàng.
退货单作废
Tuìhuòdān zuòfèi.
Hủy phiếu trả hàng.
IX. 40 mẫu câu tiếng Trung
- 请填写退货单。
Qǐng tiánxiě tuìhuòdān.
Vui lòng điền phiếu trả hàng. - 请提交退货单。
Qǐng tíjiāo tuìhuòdān.
Vui lòng nộp phiếu trả hàng. - 退货单已经打印好了。
Tuìhuòdān yǐjīng dǎyìn hǎo le.
Phiếu trả hàng đã được in xong. - 请审核退货单。
Qǐng shěnhé tuìhuòdān.
Vui lòng kiểm tra phiếu trả hàng. - 财务已经收到退货单。
Cáiwù yǐjīng shōudào tuìhuòdān.
Phòng tài chính đã nhận được phiếu trả hàng. - 请确认退货单内容。
Qǐng quèrèn tuìhuòdān nèiróng.
Vui lòng xác nhận nội dung phiếu trả hàng. - 退货单需要经理批准。
Tuìhuòdān xūyào jīnglǐ pīzhǔn.
Phiếu trả hàng cần được quản lý phê duyệt. - 客户已经提交退货单。
Kèhù yǐjīng tíjiāo tuìhuòdān.
Khách hàng đã nộp phiếu trả hàng. - 请打印两份退货单。
Qǐng dǎyìn liǎng fèn tuìhuòdān.
Vui lòng in hai bản phiếu trả hàng. - 请保存退货单。
Qǐng bǎocún tuìhuòdān.
Vui lòng lưu giữ phiếu trả hàng. - 退货单已经归档。
Tuìhuòdān yǐjīng guīdàng.
Phiếu trả hàng đã được lưu trữ. - 请上传退货单。
Qǐng shàngchuán tuìhuòdān.
Vui lòng tải phiếu trả hàng lên hệ thống. - 请下载退货单。
Qǐng xiàzài tuìhuòdān.
Vui lòng tải phiếu trả hàng xuống. - 退货单号码填写错误。
Tuìhuòdān hàomǎ tiánxiě cuòwù.
Số phiếu trả hàng được điền sai. - 请修改退货单。
Qǐng xiūgǎi tuìhuòdān.
Vui lòng sửa phiếu trả hàng. - 仓库已经收到退货单。
Cāngkù yǐjīng shōudào tuìhuòdān.
Kho đã nhận được phiếu trả hàng. - 退货单必须真实有效。
Tuìhuòdān bìxū zhēnshí yǒuxiào.
Phiếu trả hàng phải chân thực và hợp lệ. - 请按照退货单收货。
Qǐng ànzhào tuìhuòdān shōuhuò.
Vui lòng nhận hàng theo phiếu trả hàng. - 系统已经生成退货单。
Xìtǒng yǐjīng shēngchéng tuìhuòdān.
Hệ thống đã tạo phiếu trả hàng. - 请核对退货单上的商品信息。
Qǐng héduì tuìhuòdān shàng de shāngpǐn xìnxī.
Vui lòng đối chiếu thông tin hàng hóa trên phiếu trả hàng. - 退货单上的数量与实物一致。
Tuìhuòdān shàng de shùliàng yǔ shíwù yízhì.
Số lượng trên phiếu trả hàng khớp với hàng thực tế. - 退货单需要附上原发票。
Tuìhuòdān xūyào fùshàng yuán fāpiào.
Phiếu trả hàng cần đính kèm hóa đơn gốc. - 客户因质量问题提交了退货单。
Kèhù yīn zhìliàng wèntí tíjiāo le tuìhuòdān.
Khách hàng đã nộp phiếu trả hàng do vấn đề chất lượng. - 请在退货单上注明退货原因。
Qǐng zài tuìhuòdān shàng zhùmíng tuìhuò yuányīn.
Vui lòng ghi rõ lý do trả hàng trên phiếu trả hàng. - 我们已经审核完所有退货单。
Wǒmen yǐjīng shěnhé wán suǒyǒu tuìhuòdān.
Chúng tôi đã kiểm tra xong tất cả các phiếu trả hàng. - 每张退货单都需要负责人签字。
Měi zhāng tuìhuòdān dōu xūyào fùzérén qiānzì.
Mỗi phiếu trả hàng đều cần người phụ trách ký tên. - 退货单一经确认,不得随意修改。
Tuìhuòdān yì jīng quèrèn, bùdé suíyì xiūgǎi.
Phiếu trả hàng sau khi đã xác nhận thì không được tùy tiện sửa đổi. - 请及时处理退货单。
Qǐng jíshí chǔlǐ tuìhuòdān.
Vui lòng xử lý phiếu trả hàng kịp thời. - 退货单已经发送给供应商。
Tuìhuòdān yǐjīng fāsòng gěi gōngyìngshāng.
Phiếu trả hàng đã được gửi cho nhà cung cấp. - 系统自动生成了电子退货单。
Xìtǒng zìdòng shēngchéng le diànzǐ tuìhuòdān.
Hệ thống đã tự động tạo phiếu trả hàng điện tử. - 退货单需要和入库单一起核对。
Tuìhuòdān xūyào hé rùkùdān yìqǐ héduì.
Phiếu trả hàng cần được đối chiếu cùng phiếu nhập kho. - 请确认退货单编号是否正确。
Qǐng quèrèn tuìhuòdān biānhào shìfǒu zhèngquè.
Vui lòng xác nhận mã số phiếu trả hàng có chính xác hay không. - 仓库人员正在处理退货单。
Cāngkù rényuán zhèngzài chǔlǐ tuìhuòdān.
Nhân viên kho đang xử lý phiếu trả hàng. - 财务部门已经登记退货单。
Cáiwù bùmén yǐjīng dēngjì tuìhuòdān.
Phòng tài chính đã ghi nhận phiếu trả hàng. - 请扫描退货单并上传系统。
Qǐng sǎomiáo tuìhuòdān bìng shàngchuán xìtǒng.
Vui lòng quét phiếu trả hàng và tải lên hệ thống. - 退货单上的金额需要重新计算。
Tuìhuòdān shàng de jīn'é xūyào chóngxīn jìsuàn.
Số tiền trên phiếu trả hàng cần được tính lại. - 所有退货单必须保存至少五年。
Suǒyǒu tuìhuòdān bìxū bǎocún zhìshǎo wǔ nián.
Tất cả phiếu trả hàng phải được lưu giữ ít nhất năm năm. - 请根据退货单办理退款手续。
Qǐng gēnjù tuìhuòdān bànlǐ tuìkuǎn shǒuxù.
Vui lòng làm thủ tục hoàn tiền dựa trên phiếu trả hàng. - 退货单审核通过后才能办理退货。
Tuìhuòdān shěnhé tōngguò hòu cái néng bànlǐ tuìhuò.
Chỉ sau khi phiếu trả hàng được phê duyệt mới có thể tiến hành trả hàng. - 完整、准确的退货单是处理退货、退款、库存调整和财务记账的重要依据。
Wánzhěng, zhǔnquè de tuìhuòdān shì chǔlǐ tuìhuò, tuìkuǎn, kùcún tiáozhěng hé cáiwù jìzhàng de zhòngyào yījù.
Phiếu trả hàng đầy đủ và chính xác là căn cứ quan trọng để xử lý việc trả hàng, hoàn tiền, điều chỉnh tồn kho và hạch toán kế toán.
X. Những lưu ý quan trọng khi sử dụng
- 退货单 là danh từ, chỉ chứng từ hoặc phiếu dùng để ghi nhận nghiệp vụ trả hàng; không dùng như động từ. Muốn diễn đạt hành động trả hàng phải dùng 退货.
- Trong quy trình kế toán và quản lý kho, 退货单 thường là căn cứ để thực hiện các nghiệp vụ tiếp theo như 入库 (nhập kho), 退款 (hoàn tiền), 冲减收入 (ghi giảm doanh thu), 调整库存 (điều chỉnh tồn kho), 核销应收/应付 (cấn trừ công nợ phải thu/phải trả).
- Trong các hệ thống ERP như SAP, Oracle, Kingdee (金蝶) hoặc Yonyou (用友), 退货单 thường liên kết với 销售订单 (đơn bán hàng)、出库单 (phiếu xuất kho)、入库单 (phiếu nhập kho)、退款单 (phiếu hoàn tiền) để tạo thành một quy trình quản lý trả hàng hoàn chỉnh.
- Các cụm từ như 填写退货单 (điền phiếu trả hàng)、提交退货单 (nộp phiếu trả hàng)、审核退货单 (kiểm tra phiếu trả hàng)、确认退货单 (xác nhận phiếu trả hàng)、作废退货单 (hủy phiếu trả hàng)、归档退货单 (lưu trữ phiếu trả hàng) là những cách kết hợp rất phổ biến trong môi trường doanh nghiệp và cần ghi nhớ.
Cách dùng 退回 (tuìhuí) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
Giới thiệu
退回 là một động từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực hành chính, thương mại, kế toán, tài chính, ngân hàng, xuất nhập khẩu, logistics, thương mại điện tử, pháp luật và đời sống hằng ngày.
Từ 退回 có nghĩa cơ bản là trả lại, hoàn trả, gửi trả về, trả ngược lại nơi đã gửi đến, hoặc trả hồ sơ, hàng hóa, tiền bạc hoặc tài liệu về nơi xuất phát hoặc chủ sở hữu ban đầu.
Điểm quan trọng nhất của 退回 là nhấn mạnh đối tượng được đưa trở lại nơi đã gửi đến hoặc trả lại cho người đã giao.
Phiên âm: tuìhuí
Loại từ:
- Động từ
Nghĩa tiếng Việt:
- Trả lại
- Hoàn trả
- Gửi trả
- Trả ngược lại
- Trả về
- Hoàn lại
Tiếng Anh:
- return
- send back
- give back
- return to sender
- reject and return
I. Cấu tạo của từ 退回
退 (tuì)
Có nghĩa là:
- Rút lui
- Trả lại
- Hoàn lại
- Lùi lại
- Rời khỏi
- Hoàn trả
Ví dụ:
退款
Tuìkuǎn.
Hoàn tiền.
退货
Tuìhuò.
Trả hàng.
退票
Tuìpiào.
Trả vé.
退休
Tuìxiū.
Nghỉ hưu.
回 (huí)
Có nghĩa là:
- Quay về
- Trở về
- Trả lại
- Quay trở lại
Ví dụ:
回来
Huílái.
Quay trở lại.
回国
Huíguó.
Trở về nước.
回复
Huífù.
Phản hồi.
回家
Huíjiā.
Về nhà.
Kết hợp lại:
退回
= Trả trở lại.
= Gửi trở lại.
= Hoàn trả về nơi ban đầu.
II. Ý nghĩa của 退回
Nghĩa thứ nhất: Trả lại vật hoặc hàng hóa
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Dùng khi người nhận không giữ món đồ mà gửi hoặc đưa nó trở lại cho người gửi.
Ví dụ:
请把文件退回。
Qǐng bǎ wénjiàn tuìhuí.
Vui lòng trả lại tài liệu.
客户要求退回商品。
Kèhù yāoqiú tuìhuí shāngpǐn.
Khách hàng yêu cầu trả lại hàng hóa.
这批货已经退回工厂。
Zhè pī huò yǐjīng tuìhuí gōngchǎng.
Lô hàng này đã được gửi trả về nhà máy.
商家已经把商品退回。
Shāngjiā yǐjīng bǎ shāngpǐn tuìhuí.
Người bán đã gửi trả hàng hóa.
Nghĩa thứ hai: Trả lại hồ sơ
Rất phổ biến trong cơ quan nhà nước và doanh nghiệp.
Nếu hồ sơ chưa đạt yêu cầu hoặc cần chỉnh sửa thì cơ quan tiếp nhận sẽ 退回 hồ sơ.
Ví dụ:
申请材料被退回了。
Shēnqǐng cáiliào bèi tuìhuí le.
Hồ sơ xin phép đã bị trả lại.
资料已经退回申请人。
Zīliào yǐjīng tuìhuí shēnqǐngrén.
Tài liệu đã được trả lại cho người nộp đơn.
由于材料不完整,申请被退回。
Yóuyú cáiliào bù wánzhěng, shēnqǐng bèi tuìhuí.
Do hồ sơ không đầy đủ nên đơn xin đã bị trả lại.
Nghĩa thứ ba: Trả lại tiền
Trong ngân hàng và kế toán.
Ví dụ:
银行已经退回款项。
Yínháng yǐjīng tuìhuí kuǎnxiàng.
Ngân hàng đã hoàn trả khoản tiền.
付款失败,资金已经退回。
Fùkuǎn shībài, zījīn yǐjīng tuìhuí.
Thanh toán thất bại, tiền đã được hoàn trả.
余额已经退回账户。
Yú'é yǐjīng tuìhuí zhànghù.
Số dư đã được trả lại vào tài khoản.
Nghĩa thứ tư: Gửi trả bưu kiện
Ví dụ:
快递已经退回发件人。
Kuàidì yǐjīng tuìhuí fājiànrén.
Bưu kiện đã được gửi trả cho người gửi.
包裹被退回。
Bāoguǒ bèi tuìhuí.
Bưu kiện đã bị gửi trả.
地址错误,快递退回了。
Dìzhǐ cuòwù, kuàidì tuìhuí le.
Do sai địa chỉ nên bưu kiện đã bị trả về.
Nghĩa thứ năm: Trả lại sản phẩm trong thương mại điện tử
Ví dụ:
客户已经申请退回商品。
Kèhù yǐjīng shēnqǐng tuìhuí shāngpǐn.
Khách hàng đã yêu cầu trả lại hàng.
商品已经退回仓库。
Shāngpǐn yǐjīng tuìhuí cāngkù.
Hàng hóa đã được trả về kho.
退回以后可以退款。
Tuìhuí yǐhòu kěyǐ tuìkuǎn.
Sau khi trả hàng có thể hoàn tiền.
III. Đặc điểm ngữ pháp của 退回
退回 là động từ, có thể làm vị ngữ trong câu và thường đi với tân ngữ là những đối tượng có thể được trả lại như hàng hóa, hồ sơ, tài liệu, tiền, bưu kiện hoặc sản phẩm.
Cấu trúc cơ bản:
Chủ ngữ + 退回 + Tân ngữ
Ví dụ:
公司退回货物。
Gōngsī tuìhuí huòwù.
Công ty trả lại hàng hóa.
银行退回款项。
Yínháng tuìhuí kuǎnxiàng.
Ngân hàng hoàn trả khoản tiền.
学校退回申请材料。
Xuéxiào tuìhuí shēnqǐng cáiliào.
Nhà trường trả lại hồ sơ đăng ký.
IV. Các cấu trúc thường gặp
退回 + Hàng hóa
退回商品
Tuìhuí shāngpǐn.
Trả lại hàng hóa.
退回产品
Tuìhuí chǎnpǐn.
Trả lại sản phẩm.
退回货物
Tuìhuí huòwù.
Trả lại lô hàng.
退回 + Hồ sơ
退回材料
Tuìhuí cáiliào.
Trả lại hồ sơ.
退回文件
Tuìhuí wénjiàn.
Trả lại tài liệu.
退回合同
Tuìhuí hétong.
Trả lại hợp đồng.
退回 + Tiền
退回货款
Tuìhuí huòkuǎn.
Hoàn trả tiền hàng.
退回余额
Tuìhuí yú'é.
Hoàn lại số dư.
退回保证金
Tuìhuí bǎozhèngjīn.
Hoàn trả tiền ký quỹ.
被 + 退回
Đây là mẫu câu bị động rất phổ biến.
Ví dụ:
申请被退回了。
Shēnqǐng bèi tuìhuí le.
Đơn xin đã bị trả lại.
文件被退回修改。
Wénjiàn bèi tuìhuí xiūgǎi.
Tài liệu bị trả lại để chỉnh sửa.
包裹被退回发件人。
Bāoguǒ bèi tuìhuí fājiànrén.
Bưu kiện đã bị gửi trả cho người gửi.
退回给 + Người nhận ban đầu
Ví dụ:
请退回给客户。
Qǐng tuìhuí gěi kèhù.
Vui lòng trả lại cho khách hàng.
已经退回给供应商。
Yǐjīng tuìhuí gěi gōngyìngshāng.
Đã trả lại cho nhà cung cấp.
V. Các từ ghép và cụm từ thường gặp với 退回
退回申请
Tuìhuí shēnqǐng.
Trả lại đơn xin.
退回材料
Tuìhuí cáiliào.
Trả lại hồ sơ.
退回文件
Tuìhuí wénjiàn.
Trả lại tài liệu.
退回商品
Tuìhuí shāngpǐn.
Trả lại hàng hóa.
退回货物
Tuìhuí huòwù.
Trả lại lô hàng.
退回包裹
Tuìhuí bāoguǒ.
Trả lại bưu kiện.
退回发件人
Tuìhuí fājiànrén.
Gửi trả người gửi.
退回仓库
Tuìhuí cāngkù.
Trả về kho.
退回工厂
Tuìhuí gōngchǎng.
Trả về nhà máy.
退回账户
Tuìhuí zhànghù.
Hoàn lại tài khoản.
退回原处
Tuìhuí yuánchù.
Trả về vị trí ban đầu.
VI. Phân biệt 退回 với các từ gần nghĩa
退回 và 退还
Hai từ này đều có thể dịch là "trả lại", nhưng sắc thái khác nhau.
退回 nhấn mạnh hành động đưa một vật, tài liệu hoặc khoản tiền quay trở lại nơi xuất phát hoặc người gửi ban đầu. Hướng chuyển động "quay về" là điểm nổi bật của từ này.
Ví dụ:
请把快递退回发件人。
Qǐng bǎ kuàidì tuìhuí fājiànrén.
Vui lòng gửi trả bưu kiện cho người gửi.
退还 nhấn mạnh hoàn trả tài sản hoặc quyền lợi cho chủ sở hữu, không nhất thiết nhấn mạnh việc quay về nơi xuất phát.
Ví dụ:
公司已经退还押金。
Gōngsī yǐjīng tuìhuán yājīn.
Công ty đã hoàn trả tiền đặt cọc.
Trong nhiều trường hợp liên quan đến tiền, 退还 được dùng tự nhiên hơn 退回.
退回 và 退款
退回 là động từ mang nghĩa rộng, có thể áp dụng cho hàng hóa, hồ sơ, tài liệu, tiền, bưu kiện...
退款 chỉ dùng cho việc hoàn tiền.
Ví dụ:
商家已经退款。
Shāngjiā yǐjīng tuìkuǎn.
Người bán đã hoàn tiền.
Không thể dùng 退款 để nói về việc trả lại hồ sơ hoặc bưu kiện.
退回 và 退货
退货 là hành động trả hàng của người mua hoặc người nhận.
退回 là hành động trả lại nói chung và có phạm vi rộng hơn. Trong nhiều trường hợp, hàng hóa sau khi 退货 sẽ được 退回 kho hoặc nhà cung cấp.
Ví dụ:
客户决定退货。
Kèhù juédìng tuìhuò.
Khách hàng quyết định trả hàng.
商品已经退回仓库。
Shāngpǐn yǐjīng tuìhuí cāngkù.
Hàng hóa đã được trả về kho.
VII. Lỗi thường gặp của người học
Một lỗi phổ biến là dùng 退回 thay cho 退货 trong mọi trường hợp mua bán. Khi nhấn mạnh hành động của người mua trả hàng, người Trung Quốc thường dùng 退货. Còn khi nhấn mạnh kết quả là hàng được gửi trở lại kho, nhà máy hoặc người gửi, 退回 là lựa chọn tự nhiên hơn.
Ví dụ:
我要退货。
Wǒ yào tuìhuò.
Tôi muốn trả hàng.
Sau đó có thể nói:
商品已经退回仓库。
Shāngpǐn yǐjīng tuìhuí cāngkù.
Hàng hóa đã được trả về kho.
Một lỗi khác là dùng 退回 với người nhận mà không nêu rõ đối tượng được trả. Ví dụ:
请退回。
Câu này thiếu thông tin và dễ gây hiểu nhầm. Trong thực tế, nên nói rõ:
请把文件退回给我。
Qǐng bǎ wénjiàn tuìhuí gěi wǒ.
Vui lòng trả lại tài liệu cho tôi.
Hoặc:
请把货物退回工厂。
Qǐng bǎ huòwù tuìhuí gōngchǎng.
Vui lòng gửi trả hàng hóa về nhà máy.
Tóm tắt
退回 là động từ mang nghĩa trả lại, hoàn trả hoặc gửi trả về nơi xuất phát hoặc người gửi ban đầu. Từ này được sử dụng rất phổ biến trong các lĩnh vực thương mại, logistics, kế toán, ngân hàng, hành chính và thương mại điện tử. So với các từ gần nghĩa như 退还、退款、退货, 退回 có phạm vi sử dụng rộng hơn và đặc biệt nhấn mạnh hướng chuyển động quay trở lại của đối tượng được trả. Hiểu rõ ý nghĩa này sẽ giúp bạn lựa chọn chính xác giữa 退回, 退还, 退款 và 退货 trong từng ngữ cảnh cụ thể.
Cách dùng 红字发票 (hóngzì fāpiào) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
1. 红字发票 là gì?
Từ vựng: 红字发票
Phiên âm: hóng zì fā piào
Loại từ: Danh từ (名词)
Nghĩa tiếng Việt
- Hóa đơn đỏ điều chỉnh
- Hóa đơn đỏ âm
- Hóa đơn điều chỉnh giảm
- Hóa đơn hủy hoặc điều chỉnh (trong một số trường hợp)
- Hóa đơn ghi số âm
- Hóa đơn điều chỉnh doanh thu hoặc thuế
Tiếng Anh
- Red-letter invoice
- Red invoice
- Credit invoice
- Negative invoice
- Credit VAT invoice
- Red-ink invoice
Trong hệ thống hóa đơn điện tử và quản lý thuế của Trung Quốc, 红字发票 là loại hóa đơn được lập để điều chỉnh, hủy hoặc giảm giá trị của hóa đơn đã phát hành trước đó (蓝字发票).
Nói đơn giản:
- Hóa đơn bình thường dùng để ghi nhận doanh thu.
- 红字发票 dùng để giảm hoặc xóa bỏ một phần hay toàn bộ doanh thu đã ghi nhận trên hóa đơn trước đó.
Đây là thuật ngữ rất phổ biến trong:
- Kế toán
- Thuế
- ERP
- SAP
- Oracle
- Kingdee (金蝶)
- Yonyou (用友)
- Logistics
- Xuất nhập khẩu
- Quản trị doanh nghiệp
2. Phân tích từng thành phần
红字 (hóngzì)
Nghĩa
- Chữ màu đỏ
- Chữ đỏ
- Ghi bằng mực đỏ
- Số âm (trong kế toán)
Trong kế toán Trung Quốc, 红字 không đơn thuần là "màu đỏ".
Nó mang ý nghĩa:
- Điều chỉnh giảm
- Đảo bút toán
- Ghi số âm
- Hủy bút toán cũ
Ví dụ:
红字凭证
Hóngzì píngzhèng.
Chứng từ điều chỉnh âm.
红字冲销
Hóngzì chōngxiāo.
Điều chỉnh bằng bút toán âm.
发票 (fāpiào)
Nghĩa
- Hóa đơn
- Hóa đơn VAT
- Chứng từ thuế
Ví dụ:
增值税发票
Zēngzhíshuì fāpiào.
Hóa đơn thuế giá trị gia tăng.
电子发票
Diànzǐ fāpiào.
Hóa đơn điện tử.
普通发票
Pǔtōng fāpiào.
Hóa đơn thông thường.
专用发票
Zhuānyòng fāpiào.
Hóa đơn VAT chuyên dụng.
3. Ý nghĩa thực sự của 红字发票
Nhiều người dịch đơn giản là hóa đơn đỏ, nhưng điều này chưa phản ánh đúng bản chất nghiệp vụ.
红字发票 không phải là hóa đơn có màu đỏ.
Trong hệ thống kế toán và thuế của Trung Quốc, "红字" biểu thị việc ghi nhận giá trị âm hoặc điều chỉnh giảm. Vì vậy, 红字发票 là hóa đơn được lập để điều chỉnh hoặc hủy một hóa đơn đã phát hành trước đó.
Các trường hợp thường phải lập 红字发票 gồm:
- Khách hàng trả lại hàng.
- Hủy đơn hàng.
- Xuất sai số lượng.
- Xuất sai đơn giá.
- Xuất sai thuế suất.
- Xuất sai tên hàng.
- Xuất sai thông tin khách hàng.
- Điều chỉnh giảm giá bán.
- Điều chỉnh giảm doanh thu.
- Điều chỉnh giảm thuế giá trị gia tăng.
4. Khi nào sử dụng 红字发票?
Trả hàng
Ví dụ:
客户退货,需要开红字发票。
Kèhù tuìhuò, xūyào kāi hóngzì fāpiào.
Khách hàng trả hàng, cần lập hóa đơn đỏ.
Xuất sai hóa đơn
Ví dụ:
原发票开错了,需要开红字发票。
Yuán fāpiào kāi cuò le, xūyào kāi hóngzì fāpiào.
Hóa đơn ban đầu xuất sai, cần lập hóa đơn đỏ.
Giảm giá
Ví dụ:
销售价格调整,需要开红字发票。
Xiāoshòu jiàgé tiáozhěng, xūyào kāi hóngzì fāpiào.
Điều chỉnh giá bán, cần lập hóa đơn đỏ.
Hủy giao dịch
Ví dụ:
合同取消,需要开红字发票。
Hétóng qǔxiāo, xūyào kāi hóngzì fāpiào.
Hợp đồng bị hủy, cần lập hóa đơn đỏ.
5. Các cấu trúc thường gặp
开红字发票
Ví dụ:
请开红字发票。
Qǐng kāi hóngzì fāpiào.
Vui lòng lập hóa đơn đỏ.
作废红字发票
Ví dụ:
红字发票已经作废。
Hóngzì fāpiào yǐjīng zuòfèi.
Hóa đơn đỏ đã bị hủy.
申请红字发票
Ví dụ:
客户申请红字发票。
Kèhù shēnqǐng hóngzì fāpiào.
Khách hàng yêu cầu lập hóa đơn đỏ.
红字发票信息
Ví dụ:
请确认红字发票信息。
Qǐng quèrèn hóngzì fāpiào xìnxī.
Vui lòng xác nhận thông tin hóa đơn đỏ.
红字发票申请单
Ví dụ:
请填写红字发票申请单。
Qǐng tiánxiě hóngzì fāpiào shēnqǐngdān.
Vui lòng điền phiếu đề nghị lập hóa đơn đỏ.
6. Các cụm từ thường gặp
红字发票申请
Hóngzì fāpiào shēnqǐng.
Đề nghị lập hóa đơn đỏ.
红字发票申请单
Hóngzì fāpiào shēnqǐngdān.
Phiếu đề nghị lập hóa đơn đỏ.
开具红字发票
Kāijù hóngzì fāpiào.
Lập hoặc phát hành hóa đơn đỏ.
红字发票编号
Hóngzì fāpiào biānhào.
Số hóa đơn đỏ.
红字发票通知单
Hóngzì fāpiào tōngzhīdān.
Thông báo lập hóa đơn đỏ.
红字发票金额
Hóngzì fāpiào jīn'é.
Giá trị của hóa đơn đỏ.
红字发票原因
Hóngzì fāpiào yuányīn.
Lý do lập hóa đơn đỏ.
红字发票信息确认
Hóngzì fāpiào xìnxī quèrèn.
Xác nhận thông tin hóa đơn đỏ.
7. Phân biệt 红字发票 với các thuật ngữ gần nghĩa
红字发票 và 蓝字发票
Đây là hai khái niệm đối lập.
蓝字发票 (lánzì fāpiào)
Là hóa đơn thông thường dùng để ghi nhận doanh thu.
Ví dụ:
今天开了一张蓝字发票。
Jīntiān kāi le yì zhāng lánzì fāpiào.
Hôm nay đã xuất một hóa đơn thông thường.
红字发票 (hóngzì fāpiào)
Là hóa đơn dùng để điều chỉnh hoặc hủy hóa đơn thông thường đã phát hành.
Ví dụ:
今天开了一张红字发票。
Jīntiān kāi le yì zhāng hóngzì fāpiào.
Hôm nay đã lập một hóa đơn đỏ để điều chỉnh.
红字发票 và 作废发票
作废发票 (zuòfèi fāpiào)
Là hóa đơn bị hủy trước khi có hiệu lực hoặc theo quy định có thể hủy.
Ví dụ:
发票已经作废。
Fāpiào yǐjīng zuòfèi.
Hóa đơn đã bị hủy.
Trong nhiều trường hợp, nếu hóa đơn đã được kê khai thuế hoặc đã giao cho khách hàng thì không thể hủy trực tiếp mà phải lập 红字发票 để điều chỉnh.
红字发票 và 冲红
冲红 (chōnghóng) là động từ, chỉ hành động lập bút toán hoặc chứng từ âm để điều chỉnh.
Ví dụ:
这张发票需要冲红。
Zhè zhāng fāpiào xūyào chōnghóng.
Hóa đơn này cần được điều chỉnh bằng nghiệp vụ ghi âm.
红字发票 là danh từ, chỉ chính loại hóa đơn được sử dụng để thực hiện việc 冲红.
8. Những lỗi người học thường gặp
Dịch 红字发票 là "hóa đơn màu đỏ"
Đây là cách dịch theo nghĩa đen và không đúng trong nghiệp vụ kế toán.
Đúng hơn nên hiểu là:
- Hóa đơn điều chỉnh âm.
- Hóa đơn điều chỉnh giảm.
- Hóa đơn ghi số âm.
- Hóa đơn tín dụng (tùy bối cảnh).
Nhầm 红字发票 với 作废发票
Không phải mọi hóa đơn sai đều có thể hủy.
Nếu hóa đơn đã phát hành và đáp ứng các điều kiện theo quy định thuế, doanh nghiệp thường phải lập 红字发票 để điều chỉnh thay vì hủy trực tiếp.
Cho rằng 红字发票 luôn có giá trị âm toàn bộ
Thực tế, 红字发票 có thể:
- Điều chỉnh toàn bộ hóa đơn.
- Điều chỉnh một phần số lượng.
- Điều chỉnh một phần giá trị.
- Điều chỉnh thuế.
- Điều chỉnh đơn giá.
- Điều chỉnh thông tin khác theo quy định.
9. Bốn mươi mẫu câu với 红字发票
- 请开具红字发票。
Qǐng kāijù hóngzì fāpiào.
Vui lòng lập hóa đơn đỏ. - 客户申请开红字发票。
Kèhù shēnqǐng kāi hóngzì fāpiào.
Khách hàng yêu cầu lập hóa đơn đỏ. - 原发票开错了,需要开红字发票。
Yuán fāpiào kāi cuò le, xūyào kāi hóngzì fāpiào.
Hóa đơn ban đầu xuất sai, cần lập hóa đơn đỏ. - 红字发票已经审核通过。
Hóngzì fāpiào yǐjīng shěnhé tōngguò.
Hóa đơn đỏ đã được phê duyệt. - 请确认红字发票信息。
Qǐng quèrèn hóngzì fāpiào xìnxī.
Vui lòng xác nhận thông tin hóa đơn đỏ. - 红字发票已经上传成功。
Hóngzì fāpiào yǐjīng shàngchuán chénggōng.
Hóa đơn đỏ đã được tải lên thành công. - 请填写红字发票申请单。
Qǐng tiánxiě hóngzì fāpiào shēnqǐngdān.
Vui lòng điền phiếu đề nghị lập hóa đơn đỏ. - 财务部正在处理红字发票。
Cáiwù bù zhèngzài chǔlǐ hóngzì fāpiào.
Phòng tài chính đang xử lý hóa đơn đỏ. - 红字发票已经发送给客户。
Hóngzì fāpiào yǐjīng fāsòng gěi kèhù.
Hóa đơn đỏ đã được gửi cho khách hàng. - 系统已经生成红字发票。
Xìtǒng yǐjīng shēngchéng hóngzì fāpiào.
Hệ thống đã tạo hóa đơn đỏ. - 客户要求重新开具红字发票。
Kèhù yāoqiú chóngxīn kāijù hóngzì fāpiào.
Khách hàng yêu cầu lập lại hóa đơn đỏ. - 请说明开具红字发票的原因。
Qǐng shuōmíng kāijù hóngzì fāpiào de yuányīn.
Vui lòng giải thích lý do lập hóa đơn đỏ. - 红字发票金额与原发票一致。
Hóngzì fāpiào jīn'é yǔ yuán fāpiào yízhì.
Giá trị hóa đơn đỏ phù hợp với hóa đơn gốc. - 红字发票用于冲减销售收入。
Hóngzì fāpiào yòngyú chōngjiǎn xiāoshòu shōurù.
Hóa đơn đỏ được dùng để điều chỉnh giảm doanh thu bán hàng. - 请核对红字发票编号。
Qǐng héduì hóngzì fāpiào biānhào.
Vui lòng đối chiếu số hóa đơn đỏ. - 红字发票已经归档。
Hóngzì fāpiào yǐjīng guīdàng.
Hóa đơn đỏ đã được lưu trữ. - 红字发票不能重复开具。
Hóngzì fāpiào bùnéng chóngfù kāijù.
Không được lập trùng hóa đơn đỏ. - 系统提示需要开具红字发票。
Xìtǒng tíshì xūyào kāijù hóngzì fāpiào.
Hệ thống thông báo cần lập hóa đơn đỏ. - 财务经理批准了红字发票申请。
Cáiwù jīnglǐ pīzhǔn le hóngzì fāpiào shēnqǐng.
Giám đốc tài chính đã phê duyệt đề nghị lập hóa đơn đỏ. - 红字发票已经提交税务系统。
Hóngzì fāpiào yǐjīng tíjiāo shuìwù xìtǒng.
Hóa đơn đỏ đã được gửi lên hệ thống thuế. - 客户退货后需要开具红字发票。
Kèhù tuìhuò hòu xūyào kāijù hóngzì fāpiào.
Sau khi khách hàng trả hàng, cần lập hóa đơn đỏ. - 红字发票用于调整发票金额。
Hóngzì fāpiào yòngyú tiáozhěng fāpiào jīn'é.
Hóa đơn đỏ được dùng để điều chỉnh giá trị hóa đơn. - 我们已经收到红字发票申请。
Wǒmen yǐjīng shōudào hóngzì fāpiào shēnqǐng.
Chúng tôi đã nhận được đề nghị lập hóa đơn đỏ. - 红字发票已经审核完成。
Hóngzì fāpiào yǐjīng shěnhé wánchéng.
Hóa đơn đỏ đã được kiểm tra xong. - 请尽快处理红字发票。
Qǐng jǐnkuài chǔlǐ hóngzì fāpiào.
Vui lòng xử lý hóa đơn đỏ sớm. - 红字发票涉及税额调整。
Hóngzì fāpiào shèjí shuì'é tiáozhěng.
Hóa đơn đỏ liên quan đến việc điều chỉnh số thuế. - 请保留红字发票原件。
Qǐng bǎoliú hóngzì fāpiào yuánjiàn.
Vui lòng lưu giữ bản gốc của hóa đơn đỏ. - 红字发票必须与原发票对应。
Hóngzì fāpiào bìxū yǔ yuán fāpiào duìyìng.
Hóa đơn đỏ phải tương ứng với hóa đơn gốc. - 红字发票不能随意修改。
Hóngzì fāpiào bùnéng suíyì xiūgǎi.
Không được tùy ý sửa đổi hóa đơn đỏ. - 红字发票已经发送至客户邮箱。
Hóngzì fāpiào yǐjīng fāsòng zhì kèhù yóuxiāng.
Hóa đơn đỏ đã được gửi đến hộp thư điện tử của khách hàng. - 请重新确认红字发票内容。
Qǐng chóngxīn quèrèn hóngzì fāpiào nèiróng.
Vui lòng xác nhận lại nội dung hóa đơn đỏ. - 财务人员正在登记红字发票。
Cáiwù rényuán zhèngzài dēngjì hóngzì fāpiào.
Nhân viên tài chính đang ghi nhận hóa đơn đỏ. - 红字发票已经上传完成。
Hóngzì fāpiào yǐjīng shàngchuán wánchéng.
Hóa đơn đỏ đã được tải lên hoàn tất. - 红字发票需要主管审批。
Hóngzì fāpiào xūyào zhǔguǎn shěnpī.
Hóa đơn đỏ cần được cấp quản lý phê duyệt. - 请检查红字发票税额。
Qǐng jiǎnchá hóngzì fāpiào shuì'é.
Vui lòng kiểm tra số thuế trên hóa đơn đỏ. - 系统自动生成红字发票编号。
Xìtǒng zìdòng shēngchéng hóngzì fāpiào biānhào.
Hệ thống tự động tạo số hóa đơn đỏ. - 红字发票已经完成归档。
Hóngzì fāpiào yǐjīng wánchéng guīdàng.
Hóa đơn đỏ đã được lưu trữ hoàn tất. - 开具红字发票前需要审核原发票。
Kāijù hóngzì fāpiào qián xūyào shěnhé yuán fāpiào.
Trước khi lập hóa đơn đỏ cần kiểm tra hóa đơn gốc. - 请按照税务规定开具红字发票。
Qǐng ànzhào shuìwù guīdìng kāijù hóngzì fāpiào.
Vui lòng lập hóa đơn đỏ theo đúng quy định của cơ quan thuế. - 红字发票是调整销售收入和增值税的重要凭证。
Hóngzì fāpiào shì tiáozhěng xiāoshòu shōurù hé zēngzhíshuì de zhòngyào píngzhèng.
Hóa đơn đỏ là chứng từ quan trọng dùng để điều chỉnh doanh thu bán hàng và thuế giá trị gia tăng.
Cách dùng 旧税号 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. 旧税号 là gì?
Chữ Hán giản thể: 旧税号
Chữ Hán phồn thể: 舊稅號
Pinyin: jiù shuìhào
Âm Hán Việt: Cựu Thuế Hiệu
Loại từ:
- Danh từ
Tiếng Anh:
- old tax number
- previous tax identification number (previous TIN)
- former tax ID
- old taxpayer identification number
Tiếng Việt:
- Mã số thuế cũ
- Mã số người nộp thuế cũ
- Mã số thuế trước đây
旧税号 là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực:
- Thuế
- Kế toán
- Kiểm toán
- Doanh nghiệp
- Hải quan
- Xuất nhập khẩu
- ERP
- SAP
- Hồ sơ pháp lý
- Quản lý thông tin doanh nghiệp
Thuật ngữ này dùng để chỉ mã số thuế đã từng được sử dụng trước đây nhưng hiện nay đã được thay thế, thay đổi hoặc không còn hiệu lực.
Ví dụ:
- Doanh nghiệp thay đổi mã số thuế.
- Doanh nghiệp chuyển đổi loại hình.
- Hệ thống quản lý thuế được nâng cấp.
- Thay đổi quy định của cơ quan thuế.
Trong các trường hợp này, người ta thường cần khai báo 旧税号 cùng với 新税号 để đối chiếu thông tin.
II. Cấu tạo chữ Hán
1. Chữ 旧(舊)
Giản thể: 旧
Phồn thể: 舊
Pinyin: jiù
Âm Hán Việt: Cựu
Số nét:
- Giản thể: 5 nét
- Phồn thể: 17 nét
Bộ thủ:
- Giản thể: 日 (Bộ Nhật)
- Phồn thể: 臼 (Bộ Cữu)
Nghĩa của 旧
- Cũ
- Trước đây
- Nguyên
- Đã qua
- Trước kia
Ví dụ:
旧电脑
Jiù diànnǎo.
Máy tính cũ.
旧地址
Jiù dìzhǐ.
Địa chỉ cũ.
旧员工
Jiù yuángōng.
Nhân viên cũ.
2. Chữ 税(稅)
Giản thể: 税
Phồn thể: 稅
Pinyin: shuì
Âm Hán Việt: Thuế
Số nét:
- Giản thể: 12 nét
- Phồn thể: 12 nét
Bộ thủ: 禾 (Bộ Hòa)
Nghĩa của 税
- Thuế
- Thuế vụ
- Nộp thuế
Ví dụ:
所得税
Suǒdéshuì.
Thuế thu nhập.
增值税
Zēngzhíshuì.
Thuế giá trị gia tăng.
税率
Shuìlǜ.
Thuế suất.
3. Chữ 号(號)
Giản thể: 号
Phồn thể: 號
Pinyin: hào
Âm Hán Việt: Hiệu
Số nét:
- Giản thể: 5 nét
- Phồn thể: 13 nét
Bộ thủ:
- Giản thể: 口 (Bộ Khẩu)
- Phồn thể: 虍 (Bộ Hổ)
Nghĩa của 号
- Số
- Mã số
- Ký hiệu
- Số hiệu
Ví dụ:
身份证号
Shēnfènzhèng hào.
Số căn cước.
订单号
Dìngdān hào.
Mã đơn hàng.
账号
Zhànghào.
Tài khoản.
III. Ý nghĩa của 旧税号
Ghép ba chữ:
旧 + 税 + 号
↓
Mã số thuế cũ
↓
Mã số thuế trước đây
↓
Mã số thuế đã từng sử dụng
Từ này thường xuất hiện khi:
- Doanh nghiệp thay đổi thông tin đăng ký.
- Chuyển đổi mã số thuế.
- Hợp nhất hoặc chia tách doanh nghiệp.
- Chuyển đổi hệ thống kế toán hoặc ERP.
- Đối chiếu dữ liệu lịch sử.
- Cập nhật hồ sơ thuế.
IV. Các cách dùng phổ biến
1. 旧税号 + 新税号
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Có nghĩa:
Mã số thuế cũ và mã số thuế mới.
Ví dụ:
请填写旧税号和新税号。
Qǐng tiánxiě jiù shuìhào hé xīn shuìhào.
Vui lòng điền mã số thuế cũ và mã số thuế mới.
2. 更换旧税号
Có nghĩa:
Thay đổi mã số thuế cũ.
Ví dụ:
公司已经更换旧税号。
Gōngsī yǐjīng gēnghuàn jiù shuìhào.
Công ty đã thay đổi mã số thuế cũ.
3. 使用旧税号
Có nghĩa:
Sử dụng mã số thuế cũ.
Ví dụ:
请不要继续使用旧税号。
Qǐng búyào jìxù shǐyòng jiù shuìhào.
Vui lòng không tiếp tục sử dụng mã số thuế cũ.
4. 查询旧税号
Có nghĩa:
Tra cứu mã số thuế cũ.
Ví dụ:
可以查询旧税号的信息。
Kěyǐ cháxún jiù shuìhào de xìnxī.
Có thể tra cứu thông tin của mã số thuế cũ.
5. 旧税号失效
Có nghĩa:
Mã số thuế cũ đã hết hiệu lực.
Ví dụ:
旧税号已经失效。
Jiù shuìhào yǐjīng shīxiào.
Mã số thuế cũ đã hết hiệu lực.
V. Các cấu trúc ngữ pháp thường gặp
1. 旧税号 + 是……
Ví dụ:
旧税号是123456789。
Jiù shuìhào shì yāo èr sān sì wǔ liù qī bā jiǔ.
Mã số thuế cũ là 123456789.
2. 更换 + 旧税号
Ví dụ:
企业已经更换旧税号。
Qǐyè yǐjīng gēnghuàn jiù shuìhào.
Doanh nghiệp đã thay đổi mã số thuế cũ.
3. 原旧税号
Có nghĩa:
Mã số thuế cũ ban đầu.
Ví dụ:
请提供原旧税号。
Qǐng tígōng yuán jiù shuìhào.
Vui lòng cung cấp mã số thuế cũ ban đầu.
4. 根据旧税号……
Ví dụ:
根据旧税号可以查询历史记录。
Gēnjù jiù shuìhào kěyǐ cháxún lìshǐ jìlù.
Có thể tra cứu lịch sử theo mã số thuế cũ.
5. 旧税号对应……
Có nghĩa:
Mã số thuế cũ tương ứng với...
Ví dụ:
旧税号对应新的税务登记信息。
Jiù shuìhào duìyìng xīn de shuìwù dēngjì xìnxī.
Mã số thuế cũ tương ứng với thông tin đăng ký thuế mới.
VI. Những cụm từ thường gặp
旧税号
jiù shuìhào
Mã số thuế cũ.
新税号
xīn shuìhào
Mã số thuế mới.
原税号
yuán shuìhào
Mã số thuế ban đầu.
税号变更
shuìhào biàngēng
Thay đổi mã số thuế.
税号更新
shuìhào gēngxīn
Cập nhật mã số thuế.
税号信息
shuìhào xìnxī
Thông tin mã số thuế.
税号查询
shuìhào cháxún
Tra cứu mã số thuế.
税号管理
shuìhào guǎnlǐ
Quản lý mã số thuế.
税号验证
shuìhào yànzhèng
Xác minh mã số thuế.
税号登记
shuìhào dēngjì
Đăng ký mã số thuế.
纳税人识别号
nàshuìrén shíbiéhào
Mã số định danh người nộp thuế.
税务登记号
shuìwù dēngjìhào
Số đăng ký thuế.
VII. Phân biệt 旧税号 với các từ gần nghĩa
1. 旧税号 và 新税号
- 旧税号: mã số thuế cũ, đã sử dụng trước đây.
- 新税号: mã số thuế mới, hiện đang được sử dụng.
Ví dụ:
公司已经启用新税号,不再使用旧税号。
Gōngsī yǐjīng qǐyòng xīn shuìhào, bú zài shǐyòng jiù shuìhào.
Công ty đã đưa mã số thuế mới vào sử dụng và không còn sử dụng mã số thuế cũ.
2. 旧税号 và 原税号
Hai thuật ngữ này khá gần nhau nhưng có sắc thái khác nhau.
- 旧税号 nhấn mạnh mã số thuế đã được thay thế hoặc không còn sử dụng.
- 原税号 nhấn mạnh mã số thuế ban đầu hoặc gốc, thường dùng khi đối chiếu hồ sơ.
Trong nhiều tài liệu hành chính, hai cách gọi này có thể thay thế cho nhau tùy ngữ cảnh.
3. 旧税号 và 纳税人识别号
- 旧税号 chỉ trạng thái "cũ" của mã số thuế.
- 纳税人识别号 là tên chính thức của mã số định danh người nộp thuế theo quy định.
Ví dụ:
请填写纳税人识别号。
Qǐng tiánxiě nàshuìrén shíbiéhào.
Vui lòng điền mã số định danh người nộp thuế.
Nếu mã này là mã đã sử dụng trước đây, có thể gọi là 旧税号.
VIII. Lỗi thường gặp của người học
1. Nhầm 旧税号 với 老税号
Mặc dù 老税号 có thể được hiểu trong khẩu ngữ là "mã số thuế cũ", nhưng trong văn bản hành chính và tài liệu chính thức, 旧税号 là cách diễn đạt chuẩn và được sử dụng phổ biến hơn.
2. Dùng 旧税号 khi không có sự thay đổi
Nếu doanh nghiệp chưa từng thay đổi mã số thuế thì không nên gọi mã số hiện tại là 旧税号. Khi đó chỉ cần dùng:
税号
Shuìhào.
Mã số thuế.
3. Nhầm 税号 với 税务登记号 hoặc 纳税人识别号
Trong giao tiếp hằng ngày, 税号 thường được dùng như cách gọi rút gọn của mã số thuế.
Trong các văn bản pháp lý hoặc biểu mẫu chính thức, người ta thường dùng các thuật ngữ đầy đủ như 纳税人识别号 hoặc 税务登记号 (ở những hệ thống hoặc thời kỳ còn sử dụng thuật ngữ này).
IX. Lưu ý khi sử dụng
- 旧税号 là thuật ngữ mang tính hành chính và chuyên ngành, thường xuất hiện trong hồ sơ thuế, kế toán, kiểm toán, ERP, SAP và các biểu mẫu cập nhật thông tin doanh nghiệp.
- Thuật ngữ này hầu như luôn xuất hiện khi có sự đối chiếu giữa 旧税号 và 新税号, nhằm bảo đảm tính liên tục của dữ liệu hoặc xác minh lịch sử giao dịch.
- Trong công việc liên quan đến kế toán, logistics và xuất nhập khẩu, nếu doanh nghiệp thay đổi mã số thuế, cần kiểm tra xem chứng từ, hóa đơn, hợp đồng hoặc dữ liệu hệ thống đang sử dụng 旧税号 hay 新税号, vì việc sử dụng sai mã số thuế có thể dẫn đến sai sót trong khai báo hoặc đối chiếu dữ liệu.
- Khi dịch sang tiếng Việt hoặc tiếng Anh, cần căn cứ vào ngữ cảnh. Trong đa số trường hợp, 旧税号 được hiểu là mã số thuế cũ (old tax number hoặc previous tax identification number), dùng để phân biệt với mã số thuế hiện hành.
Cách dùng 旧 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. 旧 là gì?
旧 (Pinyin: jiù) là một tính từ rất thông dụng trong tiếng Trung hiện đại. Đây là từ xuất hiện với tần suất rất cao trong giao tiếp hằng ngày, văn học, báo chí, giáo dục, thương mại, kinh doanh, kỹ thuật và đời sống.
Ngoài chức năng là tính từ, 旧 còn có thể đóng vai trò là danh từ hoặc thành tố cấu tạo nhiều từ ghép.
Chữ giản thể: 旧
Chữ phồn thể: 舊
Pinyin: jiù
Âm Hán Việt: Cựu
Số nét:
- Giản thể: 5 nét
- Phồn thể: 17 nét
Bộ thủ:
- Giản thể: 丨
- Phồn thể: 臼
Nghĩa cơ bản của 旧 gồm:
- Cũ.
- Đã qua sử dụng.
- Trước đây.
- Ngày xưa.
- Cũ kỹ.
- Cựu.
- Trước kia.
- Cái cũ.
- Cũ so với cái mới.
Ý nghĩa trung tâm của 旧 là:
Chỉ người, sự vật, thời gian hoặc trạng thái đã tồn tại từ trước, không còn mới hoặc thuộc về quá khứ.
Ví dụ:
旧房子
Ngôi nhà cũ.
旧衣服
Quần áo cũ.
旧电脑
Máy tính cũ.
旧朋友
Bạn cũ.
旧社会
Xã hội cũ.
旧照片
Ảnh cũ.
II. Phân tích cấu tạo chữ Hán
1. Chữ 旧
Chữ giản thể: 旧
Chữ phồn thể: 舊
Pinyin: jiù
Âm Hán Việt: Cựu
Bộ thủ
Giản thể:
丨
Phồn thể:
臼
Số nét
Giản thể:
5 nét.
Phồn thể:
17 nét.
Nghĩa gốc
Chữ 舊 trong Hán cổ mang nghĩa:
- Đã có từ trước.
- Xưa.
- Lâu đời.
- Không mới.
Sau khi giản thể thành 旧, ý nghĩa cơ bản vẫn được giữ nguyên.
III. Nghĩa thứ nhất: Cũ (đã qua sử dụng)
Đây là nghĩa phổ biến nhất.
Ví dụ:
旧手机
Điện thoại cũ.
旧汽车
Xe ô tô cũ.
旧桌子
Cái bàn cũ.
旧鞋
Giày cũ.
旧书
Sách cũ.
旧电脑
Máy tính cũ.
Trong trường hợp này, 旧 đối lập với 新 (mới).
Ví dụ:
新车
Xe mới.
旧车
Xe cũ.
IV. Nghĩa thứ hai: Trước đây
Ví dụ:
旧公司
Công ty cũ.
旧学校
Trường cũ.
旧办公室
Văn phòng cũ.
旧同事
Đồng nghiệp cũ.
旧客户
Khách hàng cũ.
Ý nghĩa:
Đã từng gắn bó trước đây.
Không nhất thiết vật đó bị cũ.
Ví dụ:
旧老板
Sếp cũ.
Ở đây không có nghĩa là "ông chủ già".
Mà là:
Ông chủ trước đây.
V. Nghĩa thứ ba: Cựu
Trong các từ ghép.
Ví dụ:
旧址
Di tích cũ.
旧居
Nơi ở cũ.
旧部
Thuộc hạ cũ.
旧臣
Quan cũ.
旧都
Cố đô.
VI. Nghĩa thứ tư: Ngày xưa
Ví dụ:
旧时代
Thời đại cũ.
旧社会
Xã hội cũ.
旧中国
Trung Quốc thời kỳ trước.
旧制度
Chế độ cũ.
VII. Nghĩa thứ năm: Cũ kỹ
Ví dụ:
房子很旧。
Ngôi nhà rất cũ.
衣服已经旧了。
Quần áo đã cũ rồi.
书包太旧了。
Cặp sách quá cũ.
VIII. Đặc điểm ngữ pháp
1. Là tính từ
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Ví dụ:
旧衣服。
Quần áo cũ.
旧电脑。
Máy tính cũ.
2. Là định ngữ
Đứng trước danh từ.
Ví dụ:
旧照片。
Ảnh cũ.
旧家具。
Đồ nội thất cũ.
旧工厂。
Nhà máy cũ.
3. Là vị ngữ
Ví dụ:
这台电脑很旧。
Chiếc máy tính này rất cũ.
这栋楼已经旧了。
Tòa nhà này đã cũ rồi.
IX. Những cấu trúc thường gặp
1.
旧 + Danh từ
Ví dụ:
旧书。
Sách cũ.
旧手机。
Điện thoại cũ.
旧汽车。
Xe cũ.
旧家具。
Đồ nội thất cũ.
旧员工。
Nhân viên cũ.
2.
越来越旧
Ngày càng cũ.
Ví dụ:
房子越来越旧。
Ngôi nhà ngày càng cũ.
3.
变旧
Trở nên cũ.
Ví dụ:
鞋子变旧了。
Đôi giày đã cũ đi.
4.
又旧又……
Vừa cũ vừa...
Ví dụ:
又旧又破。
Vừa cũ vừa rách.
又旧又脏。
Vừa cũ vừa bẩn.
5.
新旧……
Mới và cũ.
Ví dụ:
新旧家具。
Đồ nội thất mới và cũ.
新旧客户。
Khách hàng mới và cũ.
新旧版本。
Phiên bản mới và cũ.
X. Những cụm từ cố định thường gặp
Trong đời sống
- 旧衣服: quần áo cũ.
- 旧鞋: giày cũ.
- 旧书: sách cũ.
- 旧电脑: máy tính cũ.
- 旧手机: điện thoại cũ.
- 旧家具: đồ nội thất cũ.
- 旧电视: ti vi cũ.
- 旧冰箱: tủ lạnh cũ.
- 旧自行车: xe đạp cũ.
Chỉ người
- 旧同学: bạn học cũ.
- 旧朋友: bạn cũ.
- 旧同事: đồng nghiệp cũ.
- 旧员工: nhân viên cũ.
- 旧客户: khách hàng cũ.
- 旧领导: lãnh đạo cũ.
- 旧老板: sếp cũ.
Chỉ địa điểm
- 旧房子: nhà cũ.
- 旧办公室: văn phòng cũ.
- 旧学校: trường cũ.
- 旧工厂: nhà máy cũ.
- 旧宿舍: ký túc xá cũ.
- 旧地址: địa chỉ cũ.
Chỉ thời gian
- 旧社会: xã hội cũ.
- 旧时代: thời đại cũ.
- 旧制度: chế độ cũ.
- 旧习惯: thói quen cũ.
- 旧传统: truyền thống cũ.
Trong thương mại
- 新旧产品: sản phẩm mới và cũ.
- 新旧型号: mẫu mã mới và cũ.
- 新旧版本: phiên bản mới và cũ.
- 新旧设备: thiết bị mới và cũ.
XI. Phân biệt 旧 và 老
Đây là hai từ mà người học tiếng Trung rất dễ nhầm.
1. 旧
旧 dùng để chỉ đồ vật, địa điểm, mối quan hệ hoặc trạng thái đã có từ trước hoặc đã qua sử dụng.
Ví dụ:
旧车。
Xe cũ.
旧书。
Sách cũ.
旧同事。
Đồng nghiệp cũ.
Không dùng 旧 để miêu tả tuổi của con người.
2. 老
老 dùng để chỉ:
- Già về tuổi tác.
- Lâu năm.
- Có kinh nghiệm.
- Thân mật (như 老王, 老李).
Ví dụ:
老人。
Người già.
老师。
Giáo viên.
老朋友。
Bạn lâu năm.
Trong trường hợp chỉ "bạn cũ", cần phân biệt:
- 老朋友: người bạn lâu năm, quen biết từ lâu và vẫn giữ quan hệ.
- 旧朋友: người bạn cũ, thường nhấn mạnh mối quan hệ trong quá khứ.
XII. Phân biệt 旧 và 以前的
Hai cách diễn đạt này đều có thể dịch là "cũ" hoặc "trước đây", nhưng sắc thái khác nhau.
旧 ngắn gọn, tự nhiên và thường dùng như tính từ.
Ví dụ:
旧公司。
Công ty cũ.
以前的 nhấn mạnh yếu tố thời gian "trước đây".
Ví dụ:
以前的公司。
Công ty mà trước đây tôi từng làm việc.
Trong nhiều trường hợp, hai cách diễn đạt có thể thay thế nhau, nhưng 旧 cô đọng và mang tính từ vựng hơn.
XIII. Phân biệt 旧 và 二手
Đây là hai từ rất dễ nhầm khi nói về hàng hóa.
旧 có nghĩa là cũ, nhấn mạnh trạng thái không còn mới.
Ví dụ:
旧电脑。
Máy tính cũ.
二手 có nghĩa là đồ đã qua sử dụng, hàng second-hand. Từ này nhấn mạnh nguồn gốc của hàng hóa chứ không nhất thiết nói về mức độ cũ.
Ví dụ:
二手车。
Xe đã qua sử dụng.
Một chiếc xe 二手 có thể còn rất mới, trong khi một chiếc xe 旧 chắc chắn mang sắc thái đã cũ.
XIV. Phân biệt 旧 và 古
旧 chỉ cái đã có từ trước hoặc đã qua sử dụng.
古 chỉ cái cổ xưa, thuộc thời cổ đại hoặc có giá trị lịch sử.
Ví dụ:
古代。
Thời cổ đại.
古建筑。
Kiến trúc cổ.
Không thể nói:
旧代
để chỉ thời cổ đại.
XV. Những lỗi người Việt thường gặp
Một lỗi phổ biến là dùng 老 thay cho 旧 khi nói về đồ vật.
Ví dụ, không nên nói:
老电脑
nếu chỉ muốn nói "máy tính cũ". Cách tự nhiên là:
旧电脑。
Tuy nhiên, 老电脑 vẫn có thể xuất hiện trong khẩu ngữ để nhấn mạnh chiếc máy tính đã rất cũ hoặc đã dùng lâu năm, nhưng 旧电脑 vẫn là cách diễn đạt chuẩn và phổ biến hơn.
Một lỗi khác là dùng 旧 để chỉ người già.
Ví dụ:
旧人
không có nghĩa là "người già". Từ này thường chỉ "người cũ", "người trước đây", "người yêu cũ" hoặc "người quen cũ", tùy ngữ cảnh.
Ngoài ra, nhiều người nhầm 旧 và 二手. Một món đồ 二手 chỉ nói rằng nó đã qua tay người sử dụng khác, còn 旧 mô tả tình trạng của món đồ. Vì vậy, một chiếc 二手手机 có thể vẫn rất mới, còn 旧手机 thường khiến người nghe hình dung đến một chiếc điện thoại đã dùng lâu và có dấu hiệu cũ.
XVI. Một số thành ngữ và cách nói có chứa 旧
- 喜新厌旧: thích cái mới, chán cái cũ.
- 旧地重游: trở lại nơi cũ.
- 重温旧梦: sống lại giấc mộng xưa.
- 旧病复发: bệnh cũ tái phát.
- 旧事重提: nhắc lại chuyện cũ.
- 念旧: hoài niệm, nhớ tình cũ, nhớ người cũ.
- 新仇旧恨: thù mới hận cũ.
- 辞旧迎新: tiễn cũ đón mới (thường dùng dịp năm mới).
Ví dụ:
他很念旧。
Tā hěn niàn jiù.
Anh ấy rất hoài niệm, luôn nhớ những điều và những người trong quá khứ.
春节的时候,人们常说"辞旧迎新"。
Chūnjié de shíhou, rénmen cháng shuō "cí jiù yíng xīn".
Vào dịp Tết Nguyên đán, mọi người thường nói "tiễn cái cũ, đón cái mới".
XVII. Tóm tắt cách dùng
旧 có năm nhóm nghĩa quan trọng nhất:
- Chỉ đồ vật đã qua sử dụng hoặc không còn mới.
- Chỉ người, nơi chốn, tổ chức hoặc mối quan hệ trước đây.
- Chỉ sự vật, chế độ hoặc thời kỳ thuộc quá khứ.
- Miêu tả trạng thái cũ kỹ, xuống cấp.
- Là thành tố trong nhiều từ ghép và thành ngữ mang ý nghĩa "cũ", "xưa", "thuộc về quá khứ".
Trong giao tiếp hằng ngày, 旧 thường kết hợp với các danh từ như 书、衣服、手机、电脑、房子、朋友、同事、学校、地址、客户、制度 và đối lập với 新.
Cách dùng 有误 (yǒu wù) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. 有误 là gì?
- Chữ Hán giản thể: 有误
- Chữ Hán phồn thể: 有誤
- Pinyin: yǒu wù
- Âm Hán Việt: Hữu ngộ
- Loại từ: Cụm động từ (động từ + danh từ), thường được dùng như một vị ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
有误 là một cách diễn đạt rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt xuất hiện trong:
- Văn bản hành chính
- Thông báo của hệ thống máy tính
- Phần mềm kế toán
- Ngân hàng
- Thương mại điện tử
- Logistics
- Hải quan
- Hóa đơn điện tử
- Tin nhắn của ứng dụng
- Văn bản pháp luật
- Giao tiếp công việc
Ý nghĩa cơ bản của 有误 là:
- có sai sót
- có lỗi
- có nhầm lẫn
- không chính xác
- bị sai
- có vấn đề về tính chính xác
Đây là cách diễn đạt mang sắc thái trang trọng, khách quan và lịch sự, thường dùng để thông báo rằng một thông tin, dữ liệu, thao tác hoặc tài liệu không đúng hoặc có sai sót, nhưng không nhấn mạnh lỗi thuộc về ai.
Ví dụ:
信息有误。
Pinyin: Xìnxī yǒu wù.
Dịch: Thông tin có sai sót.
数据有误。
Pinyin: Shùjù yǒu wù.
Dịch: Dữ liệu bị sai.
II. Phân tích từng chữ Hán
1. 有
- Chữ Hán giản thể: 有
- Chữ Hán phồn thể: 有
- Pinyin: yǒu
- Âm Hán Việt: Hữu
- Bộ thủ: 月 (theo cách phân loại hiện đại; trong từ điển Khang Hy thường quy về 又)
- Số nét: 6 nét
Ý nghĩa
Chữ 有 có các nghĩa chính:
- có
- tồn tại
- sở hữu
- xuất hiện
Trong 有误, 有 mang nghĩa có, tồn tại.
2. 误(誤)
- Chữ Hán giản thể: 误
- Chữ Hán phồn thể: 誤
- Pinyin: wù
- Âm Hán Việt: Ngộ
- Bộ thủ (giản thể): 讠
- Số nét: 9 nét (giản thể), 14 nét (phồn thể)
Ý nghĩa
误 mang nghĩa:
- sai
- nhầm
- lỗi
- sai sót
- làm nhầm
- làm lỡ
Ví dụ:
错误
Pinyin: Cuòwù.
Dịch: Sai lầm.
误会
Pinyin: Wùhuì.
Dịch: Hiểu lầm.
误差
Pinyin: Wùchā.
Dịch: Sai số.
延误
Pinyin: Yánwù.
Dịch: Trì hoãn.
Trong 有误, 误 mang nghĩa sai sót hoặc nhầm lẫn.
III. Ý nghĩa của từ 有误
Ghép hai chữ:
- 有 = có.
- 误 = sai sót.
=> 有误 có nghĩa là:
- có sai
- có lỗi
- có sai sót
- bị nhầm
- không đúng
- không chính xác
Điểm quan trọng là 有误 không nói rõ ai gây ra lỗi, mà chỉ nêu thực trạng rằng thông tin hoặc đối tượng đang được đề cập không chính xác.
Ví dụ:
输入有误。
Pinyin: Shūrù yǒu wù.
Dịch: Dữ liệu nhập vào có lỗi.
IV. Đặc điểm ngữ pháp
有误 thường làm vị ngữ trong câu.
Ví dụ:
号码有误。
Pinyin: Hàomǎ yǒu wù.
Dịch: Số bị sai.
Thường đứng sau danh từ.
Ví dụ:
合同有误。
Pinyin: Hétóng yǒu wù.
Dịch: Hợp đồng có sai sót.
Có thể kết hợp với phó từ.
Ví dụ:
明显有误。
Pinyin: Míngxiǎn yǒu wù.
Dịch: Rõ ràng có sai sót.
完全有误。
Pinyin: Wánquán yǒu wù.
Dịch: Hoàn toàn sai.
V. Những đối tượng thường đi với 有误
1. Thông tin
信息有误。
Pinyin: Xìnxī yǒu wù.
Dịch: Thông tin có sai sót.
2. Dữ liệu
数据有误。
Pinyin: Shùjù yǒu wù.
Dịch: Dữ liệu bị sai.
3. Giá cả
价格有误。
Pinyin: Jiàgé yǒu wù.
Dịch: Giá bị sai.
4. Hóa đơn
发票有误。
Pinyin: Fāpiào yǒu wù.
Dịch: Hóa đơn có sai sót.
5. Hợp đồng
合同有误。
Pinyin: Hétóng yǒu wù.
Dịch: Hợp đồng có lỗi.
6. Số tài khoản
账号有误。
Pinyin: Zhànghào yǒu wù.
Dịch: Số tài khoản bị sai.
7. Mật khẩu
密码有误。
Pinyin: Mìmǎ yǒu wù.
Dịch: Mật khẩu không đúng.
8. Tên người
姓名有误。
Pinyin: Xìngmíng yǒu wù.
Dịch: Tên bị sai.
9. Mã số thuế
税号有误。
Pinyin: Shuìhào yǒu wù.
Dịch: Mã số thuế bị sai.
10. Ngày tháng
日期有误。
Pinyin: Rìqī yǒu wù.
Dịch: Ngày tháng bị sai.
VI. Các cấu trúc thường gặp
……有误
Đây là cấu trúc phổ biến nhất.
Ví dụ:
金额有误。
Pinyin: Jīn'é yǒu wù.
Dịch: Số tiền bị sai.
经检查……有误
Ví dụ:
经检查,数据有误。
Pinyin: Jīng jiǎnchá, shùjù yǒu wù.
Dịch: Qua kiểm tra, dữ liệu có sai sót.
如有误……
Có nghĩa:
Nếu có sai sót...
Ví dụ:
如有误,请及时联系。
Pinyin: Rú yǒu wù, qǐng jíshí liánxì.
Dịch: Nếu có sai sót, vui lòng liên hệ kịp thời.
Đây là cách diễn đạt rất thường gặp trong thư từ, hợp đồng, hóa đơn và thông báo.
输入有误
Ví dụ:
输入有误,请重新输入。
Pinyin: Shūrù yǒu wù, qǐng chóngxīn shūrù.
Dịch: Dữ liệu nhập không đúng, vui lòng nhập lại.
填写有误
Ví dụ:
填写有误,请修改。
Pinyin: Tiánxiě yǒu wù, qǐng xiūgǎi.
Dịch: Nội dung điền có sai sót, vui lòng sửa lại.
核对有误
Ví dụ:
核对有误,请重新确认。
Pinyin: Héduì yǒu wù, qǐng chóngxīn quèrèn.
Dịch: Kết quả đối chiếu có sai sót, vui lòng xác nhận lại.
VII. Các từ ghép và cụm từ thường gặp với 有误
- 信息有误 (xìnxī yǒu wù): thông tin có sai sót
- 数据有误 (shùjù yǒu wù): dữ liệu có sai sót
- 金额有误 (jīn'é yǒu wù): số tiền bị sai
- 价格有误 (jiàgé yǒu wù): giá bị sai
- 数量有误 (shùliàng yǒu wù): số lượng bị sai
- 发票有误 (fāpiào yǒu wù): hóa đơn có sai sót
- 合同有误 (hétóng yǒu wù): hợp đồng có sai sót
- 日期有误 (rìqī yǒu wù): ngày tháng bị sai
- 税号有误 (shuìhào yǒu wù): mã số thuế bị sai
- 姓名有误 (xìngmíng yǒu wù): họ tên bị sai
- 地址有误 (dìzhǐ yǒu wù): địa chỉ bị sai
- 输入有误 (shūrù yǒu wù): nhập sai
- 填写有误 (tiánxiě yǒu wù): điền sai
- 操作有误 (cāozuò yǒu wù): thao tác có lỗi
- 判断有误 (pànduàn yǒu wù): phán đoán sai
- 理解有误 (lǐjiě yǒu wù): hiểu sai
- 计算有误 (jìsuàn yǒu wù): tính toán sai
- 系统提示有误 (xìtǒng tíshì yǒu wù): thông báo của hệ thống có lỗi
- 参数有误 (cānshù yǒu wù): tham số không đúng
- 格式有误 (géshì yǒu wù): định dạng không đúng
VIII. Phân biệt 有误 với các từ gần nghĩa
1. 有误 và 错误
Đây là hai cách diễn đạt đều liên quan đến "sai", nhưng khác nhau về ngữ pháp và sắc thái.
有误 là một cụm vị ngữ, nghĩa là "có sai sót" hoặc "không chính xác". Nó thường theo sau danh từ để mô tả trạng thái.
Ví dụ:
数据有误。
Pinyin: Shùjù yǒu wù.
Dịch: Dữ liệu có sai sót.
错误 có thể là danh từ hoặc tính từ, nghĩa là "lỗi", "sai lầm", "không đúng".
Ví dụ:
这是一个错误。
Pinyin: Zhè shì yí gè cuòwù.
Dịch: Đây là một lỗi.
你的答案是错误的。
Pinyin: Nǐ de dá'àn shì cuòwù de.
Dịch: Đáp án của bạn là sai.
Tóm lại:
- 有误 nhấn mạnh rằng đối tượng "có sai sót".
- 错误 nhấn mạnh bản thân "lỗi" hoặc "sự sai".
2. 有误 và 不正确
不正确 mang nghĩa "không chính xác", thường dùng để đánh giá ý kiến, phương pháp, quan điểm hoặc câu trả lời.
Ví dụ:
这种说法不正确。
Pinyin: Zhè zhǒng shuōfǎ bù zhèngquè.
Dịch: Cách nói này không chính xác.
有误 thường dùng cho thông tin, dữ liệu, giấy tờ, thao tác hoặc nội dung đã nhập.
Ví dụ:
身份证号码有误。
Pinyin: Shēnfènzhèng hàomǎ yǒu wù.
Dịch: Số căn cước bị sai.
3. 有误 và 出错
出错 là động từ, nghĩa là "phát sinh lỗi", "xảy ra lỗi".
Ví dụ:
系统出错了。
Pinyin: Xìtǒng chūcuò le.
Dịch: Hệ thống bị lỗi.
有误 là trạng thái của kết quả hoặc thông tin.
Ví dụ:
系统数据有误。
Pinyin: Xìtǒng shùjù yǒu wù.
Dịch: Dữ liệu của hệ thống có sai sót.
IX. Những lỗi người học thường gặp
Một lỗi phổ biến là dùng 有误 để chỉ người. Trong thực tế, 有误 chủ yếu dùng cho thông tin, dữ liệu, tài liệu, thao tác hoặc kết quả; không dùng để đánh giá trực tiếp một người.
Ví dụ, thay vì nói:
他有误。
Nên nói:
他的判断有误。
Pinyin: Tā de pànduàn yǒu wù.
Dịch: Phán đoán của anh ấy có sai sót.
Hoặc:
他理解有误。
Pinyin: Tā lǐjiě yǒu wù.
Dịch: Anh ấy hiểu sai.
Người học cũng dễ nhầm 有误 với 错误. Khi muốn nói "thông tin có sai sót", cách diễn đạt tự nhiên là 信息有误, còn 信息错误 tuy vẫn đúng trong nhiều trường hợp nhưng mang sắc thái khẳng định mạnh hơn rằng thông tin đó là sai.
X. Một số lưu ý khi sử dụng
- 有误 là cách diễn đạt mang tính khách quan và lịch sự, được sử dụng rất nhiều trong các thông báo của hệ thống, văn bản hành chính, ngân hàng, kế toán, thương mại điện tử và các phần mềm quản lý.
- Trong các biểu mẫu điện tử và hệ thống máy tính, những thông báo như 密码有误 (mật khẩu không đúng), 验证码有误 (mã xác minh không đúng), 格式有误 (định dạng không đúng), 输入有误 (dữ liệu nhập không đúng) và 参数有误 (tham số không đúng) xuất hiện với tần suất rất cao.
- Cấu trúc 如有误,请及时更正 (nếu có sai sót, vui lòng sửa kịp thời) là một mẫu câu cố định, thường được dùng trong thư thông báo, hóa đơn, chứng từ kế toán, hợp đồng và các tài liệu hành chính.
- So với 错误, 有误 có sắc thái mềm hơn, khách quan hơn và ít mang tính quy trách nhiệm, vì vậy rất phù hợp trong môi trường công việc và giao tiếp chuyên nghiệp.
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ kế toán Bảng từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành
Last edited: