• Lịch khai giảng Tháng 7 năm 2026 tại Địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân (Ngã Tư Sở - Royal City), Hà Nội.
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 6/7/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 13/7/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 20/7/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 27/7/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 7/7/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 14/7/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 21/7/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 28/7/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ
    Video bài giảng Thầy Vũ livestream đào tạo trực tuyến

Danh sách từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành ngày 23/7/2026

Giáo trình Hán ngữ kế toán tiếng Trung TIẾNG TRUNG KẾ TOÁN THẦY VŨ tổng hợp Danh sách từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành


Danh sách từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành ngày 23/7/2026

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ kế toán Danh sách từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành


Giáo trình từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành ngày 23/7/2026

Cách dùng 计算表 (jìsuànbiǎo) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung​


I. 计算表 là gì?​


计算表 (jìsuànbiǎo) là một danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là:


  • Bảng tính
  • Bảng tính toán
  • Biểu tính toán
  • Bảng dùng để tính toán số liệu
  • Bảng tổng hợp các phép tính

Đây là thuật ngữ thường được sử dụng trong:


  • Kế toán
  • Tài chính
  • Thuế
  • Kiểm toán
  • Xây dựng
  • Kỹ thuật
  • Thiết kế
  • Thống kê
  • Quản lý dự án
  • Logistics
  • Xuất nhập khẩu
  • Văn phòng

计算表 dùng để chỉ một bảng có chứa các số liệu và phép tính nhằm phục vụ việc tính toán, phân tích hoặc tổng hợp dữ liệu. Bảng này có thể được lập trên giấy hoặc bằng phần mềm như Excel.


Ví dụ:


请把计算表发给我。


Qǐng bǎ jìsuànbiǎo fā gěi wǒ.


Vui lòng gửi bảng tính cho tôi.




II. Phân tích từng chữ Hán​


1. 计​


Pinyin:


Hán Việt: Kế


Nghĩa​


  • Tính
  • Kế hoạch
  • Thống kê
  • Ghi chép
  • Đếm

Một số từ thường gặp:


计算


jìsuàn


Tính toán


计划


jìhuà


Kế hoạch


统计


tǒngjì


Thống kê


设计


shèjì


Thiết kế


估计


gūjì


Ước tính


Bộ thủ​


Bộ: 讠(言)


Số nét: 4




2. 算​


Pinyin: suàn


Hán Việt: Toán


Nghĩa​


  • Tính
  • Tính toán
  • Đếm
  • Xem như

Một số từ thường gặp:


算法


suànfǎ


Thuật toán


预算


yùsuàn


Dự toán


结算


jiésuàn


Quyết toán


核算


hésuàn


Hạch toán


演算


yǎnsuàn


Tính toán


Bộ thủ​


Bộ: 竹


Số nét: 14




3. 表​


Pinyin: biǎo


Hán Việt: Biểu


Nghĩa​


  • Bảng
  • Biểu mẫu
  • Biểu đồ
  • Danh sách
  • Đồng hồ (trong một số ngữ cảnh)

Một số từ thường gặp:


报表


bàobiǎo


Báo biểu


表格


biǎogé


Biểu mẫu


登记表


dēngjìbiǎo


Phiếu đăng ký


申请表


shēnqǐngbiǎo


Đơn đăng ký


工资表


gōngzībiǎo


Bảng lương


Bộ thủ​


Bộ: 衣


Số nét: 8




III. Ý nghĩa của 计算表​


计算表 là bảng được lập để thực hiện hoặc trình bày kết quả của việc tính toán.


Nội dung trong bảng thường bao gồm:


  • Các số liệu ban đầu
  • Công thức tính
  • Kết quả tính toán
  • Tổng cộng
  • Thuế
  • Chi phí
  • Giá thành
  • Số lượng
  • Đơn giá
  • Thành tiền

Ví dụ:


成本计算表


Chéngběn jìsuànbiǎo


Bảng tính giá thành.


工资计算表


Gōngzī jìsuànbiǎo


Bảng tính lương.


税费计算表


Shuìfèi jìsuànbiǎo


Bảng tính thuế và phí.




IV. Từ loại​


计算表danh từ.


Nó chỉ một loại tài liệu hoặc biểu mẫu.


Ví dụ:


这是一份计算表。


Zhè shì yí fèn jìsuànbiǎo.


Đây là một bảng tính.




计算表已经做好了。


Jìsuànbiǎo yǐjīng zuò hǎo le.


Bảng tính đã được hoàn thành.




V. Đặc điểm ngữ pháp​


Là danh từ nên 计算表 có thể làm:


1. Chủ ngữ​


Ví dụ:


计算表已经完成。


Jìsuànbiǎo yǐjīng wánchéng.


Bảng tính đã hoàn thành.




计算表有错误。


Jìsuànbiǎo yǒu cuòwù.


Bảng tính có lỗi.




2. Tân ngữ​


Ví dụ:


请修改计算表。


Qǐng xiūgǎi jìsuànbiǎo.


Vui lòng sửa bảng tính.




我已经发送计算表。


Wǒ yǐjīng fāsòng jìsuànbiǎo.


Tôi đã gửi bảng tính.




3. Định ngữ​


Ví dụ:


计算表模板


Jìsuànbiǎo múbǎn


Mẫu bảng tính.




计算表格式


Jìsuànbiǎo géshì


Định dạng bảng tính.




VI. Các ngữ cảnh sử dụng​


1. Trong kế toán​


Ví dụ:


利润计算表


Lìrùn jìsuànbiǎo


Bảng tính lợi nhuận.




成本计算表


Chéngběn jìsuànbiǎo


Bảng tính giá thành.




工资计算表


Gōngzī jìsuànbiǎo


Bảng tính lương.




折旧计算表


Zhējiù jìsuànbiǎo


Bảng tính khấu hao.




税金计算表


Shuìjīn jìsuànbiǎo


Bảng tính thuế.




2. Trong xây dựng​


Ví dụ:


工程量计算表


Gōngchéngliàng jìsuànbiǎo


Bảng tính khối lượng công trình.




材料计算表


Cáiliào jìsuànbiǎo


Bảng tính vật liệu.




预算计算表


Yùsuàn jìsuànbiǎo


Bảng tính dự toán.




3. Trong thương mại​


Ví dụ:


价格计算表


Jiàgé jìsuànbiǎo


Bảng tính giá.




运费计算表


Yùnfèi jìsuànbiǎo


Bảng tính cước vận chuyển.




成本计算表


Chéngběn jìsuànbiǎo


Bảng tính chi phí.




4. Trong tài chính​


Ví dụ:


利息计算表


Lìxī jìsuànbiǎo


Bảng tính lãi.




贷款计算表


Dàikuǎn jìsuànbiǎo


Bảng tính khoản vay.




现金流计算表


Xiànjīnliú jìsuànbiǎo


Bảng tính dòng tiền.




VII. Các cấu trúc thường gặp​


制作计算表​


Lập bảng tính.


Ví dụ:


请制作计算表。


Qǐng zhìzuò jìsuànbiǎo.


Vui lòng lập bảng tính.




填写计算表


Điền bảng tính.




修改计算表


Chỉnh sửa bảng tính.




检查计算表


Kiểm tra bảng tính.




发送计算表


Gửi bảng tính.




打印计算表


In bảng tính.




保存计算表


Lưu bảng tính.




更新计算表


Cập nhật bảng tính.




审核计算表


Kiểm tra, xét duyệt bảng tính.




导出计算表


Xuất bảng tính.




上传计算表


Tải lên bảng tính.




下载计算表


Tải xuống bảng tính.




共享计算表


Chia sẻ bảng tính.




VIII. Những cụm từ thường gặp​


计算表模板


Mẫu bảng tính.


计算表格式


Định dạng bảng tính.


计算表编号


Mã số bảng tính.


计算表内容


Nội dung bảng tính.


计算表数据


Dữ liệu bảng tính.


计算表公式


Công thức trong bảng tính.


计算表结果


Kết quả tính toán.


计算表文件


Tệp bảng tính.


计算表附件


Tệp đính kèm của bảng tính.


计算表版本


Phiên bản bảng tính.


计算表明细


Chi tiết bảng tính.


计算表说明


Hướng dẫn bảng tính.


计算表审核


Kiểm tra bảng tính.


计算表审批


Phê duyệt bảng tính.


计算表记录


Bản ghi bảng tính.


计算表打印版


Bản in bảng tính.


计算表电子版


Bản điện tử của bảng tính.


自动计算表


Bảng tính tự động.


Excel计算表


Bảng tính Excel.


成本计算表


Bảng tính giá thành.


工资计算表


Bảng tính lương.


税费计算表


Bảng tính thuế và phí.


利润计算表


Bảng tính lợi nhuận.


预算计算表


Bảng tính dự toán.


工程量计算表


Bảng tính khối lượng công trình.


运费计算表


Bảng tính cước vận chuyển.




IX. Phân biệt 计算表 với các từ gần nghĩa​


Người học thường nhầm 计算表 với một số từ khác vì đều có thể dịch là "bảng tính" hoặc "biểu mẫu". Tuy nhiên, phạm vi sử dụng của chúng khác nhau.


1. 计算表 và 表格​


计算表 là bảng có mục đích chính là tính toán, thường chứa số liệu, công thức và kết quả.


Ví dụ:


请填写成本计算表。


Qǐng tiánxiě chéngběn jìsuànbiǎo.


Vui lòng điền bảng tính giá thành.


表格 (biǎogé) là khái niệm rộng hơn, chỉ mọi loại biểu mẫu hoặc bảng, không nhất thiết có phép tính.


Ví dụ:


请填写登记表格。


Qǐng tiánxiě dēngjì biǎogé.


Vui lòng điền biểu mẫu đăng ký.


2. 计算表 và 报表​


计算表 tập trung vào quá trình tính toán.


报表 (bàobiǎo)báo cáo tổng hợp đã hoàn thành, dùng để trình bày kết quả.


Ví dụ:


财务报表


Cáiwù bàobiǎo


Báo cáo tài chính.


成本计算表


Chéngběn jìsuànbiǎo


Bảng tính giá thành.


Một bảng tính có thể là cơ sở để lập báo cáo, nhưng hai khái niệm này không giống nhau.


3. 计算表 và 清单​


清单 (qīngdān) là danh sách liệt kê các mục, thường không có công thức tính.


Ví dụ:


装箱清单


Zhuāngxiāng qīngdān


Danh sách đóng gói.


采购清单


Cǎigòu qīngdān


Danh sách mua hàng.


Trong khi đó, 计算表 thường bao gồm các phép tính và kết quả tính toán.


4. 计算表 và Excel文件​


Nhiều người dùng Excel文件 (Excel wénjiàn) để chỉ tệp Excel. Tệp Excel có thể chứa:


  • Một hoặc nhiều 计算表.
  • Biểu đồ.
  • Báo cáo.
  • Dữ liệu.

Do đó:


  • Excel文件định dạng tệp.
  • 计算表nội dung hoặc bảng tính nằm trong tệp đó.

Ví dụ:


请把Excel文件发给我。


Qǐng bǎ Excel wénjiàn fā gěi wǒ.


Vui lòng gửi cho tôi tệp Excel.


请查看第二个计算表。


Qǐng chákàn dì èr gè jìsuànbiǎo.


Vui lòng xem bảng tính thứ hai.


Trong thực tế công việc, nếu muốn diễn đạt tự nhiên hơn khi nói đến "bảng tính Excel", người bản ngữ cũng thường dùng Excel表 hoặc Excel表格 bên cạnh 计算表, tùy ngữ cảnh.

Cách dùng 价税 (jiàshuì) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung​


I. 价税 là gì?​


价税 (jiàshuì) là thuật ngữ chuyên ngành rất quan trọng trong:


  • Kế toán
  • Tài chính
  • Thuế
  • Xuất nhập khẩu
  • Logistics
  • Mua hàng
  • Bán hàng
  • Thương mại điện tử
  • Quản lý hóa đơn VAT

Từ này được cấu tạo bởi:


  • 价 (jià) = giá, giá tiền, giá trị hàng hóa
  • 税 (shuì) = thuế

Ghép lại:


价税 có nghĩa là:


Giá hàng và thuế liên quan đến hàng hóa hoặc dịch vụ.


Trong thực tế kinh doanh, khi người Trung Quốc nói đến 价税, họ thường muốn đề cập đến mối quan hệ giữa:


  • Giá chưa thuế
  • Thuế giá trị gia tăng (增值税)
  • Giá đã bao gồm thuế

Do đó, 价税 thường xuất hiện trong các cụm như:


  • 价税合计
  • 价税分离
  • 含税价
  • 不含税价
  • 价税合并
  • 价税金额



II. Ý nghĩa cốt lõi của 价税​


Trong kế toán và thuế, một giao dịch thường gồm hai phần:


Phần thứ nhất: Giá hàng hóa​


Ví dụ:


货物价格


Huòwù jiàgé


Giá hàng hóa




Phần thứ hai: Thuế​


Ví dụ:


增值税


Zēngzhíshuì


Thuế giá trị gia tăng (VAT)




Tổng cộng:


价格 + 税额 = 价税合计


Giá + Thuế = Tổng tiền thanh toán


Ví dụ:


Giá hàng:


1000元


Thuế VAT:


130元


Tổng tiền:


1130元


1130元 chính là:


价税合计




III. Cách hiểu 价税 trong kế toán​


Trong kế toán Trung Quốc, 价税 thường đề cập đến mối quan hệ giữa:


不含税价​


Bù hán shuì jià


Giá chưa thuế




税额​


Shuì'é


Tiền thuế




含税价​


Hán shuì jià


Giá đã bao gồm thuế




Công thức:


不含税价 + 税额 = 含税价


Ví dụ:


1000元 + 130元 = 1130元




Khi đọc hợp đồng hoặc hóa đơn Trung Quốc, đây là khái niệm cực kỳ quan trọng.




IV. Các cách dùng phổ biến của 价税​


价税合计​


价税合计 (jiàshuì héjì)​


Tổng giá trị bao gồm cả giá hàng và thuế.


Đây là cụm xuất hiện nhiều nhất trên hóa đơn VAT.


Ví dụ:


价税合计为一万元。


Jiàshuì héjì wéi yí wàn yuán.


Tổng tiền gồm cả thuế là 10.000 tệ.




发票上显示价税合计。


Fāpiào shàng xiǎnshì jiàshuì héjì.


Trên hóa đơn hiển thị tổng tiền đã gồm thuế.




价税总额​


价税总额 (jiàshuì zǒng'é)​


Tổng giá trị giá và thuế.


Ví dụ:


请确认价税总额。


Qǐng quèrèn jiàshuì zǒng'é.


Vui lòng xác nhận tổng giá trị gồm giá và thuế.




价税分离​


价税分离 (jiàshuì fēnlí)​


Tách riêng giá và thuế.


Ví dụ:


本合同采用价税分离方式。


Běn hétóng cǎiyòng jiàshuì fēnlí fāngshì.


Hợp đồng này áp dụng phương thức tách riêng giá và thuế.




财务要求价税分离核算。


Cáiwù yāoqiú jiàshuì fēnlí hésuàn.


Phòng tài chính yêu cầu hạch toán tách riêng giá và thuế.




价税合并​


价税合并 (jiàshuì hébìng)​


Gộp giá và thuế thành một khoản.


Ví dụ:


报价采用价税合并方式。


Bàojià cǎiyòng jiàshuì hébìng fāngshì.


Báo giá áp dụng hình thức gộp giá và thuế.




V. Các cụm từ cực kỳ quan trọng liên quan đến 价税​


含税价​


Hánshuì jià


Giá đã bao gồm thuế


Ví dụ:


这是含税价。


Zhè shì hánshuì jià.


Đây là giá đã gồm thuế.




不含税价​


Bù hánshuì jià


Giá chưa bao gồm thuế


Ví dụ:


报价是不含税价。


Bàojià shì bù hánshuì jià.


Báo giá là giá chưa gồm thuế.




税额​


Shuì'é


Tiền thuế


Ví dụ:


税额是多少?


Shuì'é shì duōshao?


Tiền thuế là bao nhiêu?




价税金额​


Jiàshuì jīn'é


Số tiền gồm giá và thuế


Ví dụ:


请确认价税金额。


Qǐng quèrèn jiàshuì jīn'é.


Vui lòng xác nhận số tiền gồm giá và thuế.




价税合计金额​


Jiàshuì héjì jīn'é


Tổng số tiền gồm thuế


Ví dụ:


发票注明价税合计金额。


Fāpiào zhùmíng jiàshuì héjì jīn'é.


Hóa đơn ghi rõ tổng số tiền gồm thuế.




VI. 价税 trong hóa đơn VAT Trung Quốc​


Trên hóa đơn VAT (增值税发票), thường thấy:


金额


Jīn'é


Tiền hàng chưa thuế




税额


Shuì'é


Tiền thuế




价税合计


Jiàshuì héjì


Tổng tiền thanh toán


Ví dụ:


金额:


10000元


税额:


1300元


价税合计:


11300元




VII. Phân biệt các khái niệm dễ nhầm​


价格 và 价税​


价格​


Giá hàng hóa


Ví dụ:


产品价格是一千元。


Chǎnpǐn jiàgé shì yì qiān yuán.


Giá sản phẩm là 1.000 tệ.




价税​


Giá hàng cộng phần thuế liên quan.


Ví dụ:


请确认价税总额。


Qǐng quèrèn jiàshuì zǒng'é.


Vui lòng xác nhận tổng giá trị gồm giá và thuế.




含税价 và 不含税价​


含税价​


Giá đã gồm thuế.


Ví dụ:


含税价为1130元。


Hánshuì jià wéi 1130 yuán.


Giá đã gồm thuế là 1.130 tệ.




不含税价​


Giá chưa gồm thuế.


Ví dụ:


不含税价为1000元。


Bù hánshuì jià wéi 1000 yuán.


Giá chưa gồm thuế là 1.000 tệ.




VIII. 40 mẫu câu thực tế với 价税​


1​


请确认价税合计金额。


Qǐng quèrèn jiàshuì héjì jīn'é.


Vui lòng xác nhận tổng số tiền gồm thuế.


2​


发票上显示价税合计。


Fāpiào shàng xiǎnshì jiàshuì héjì.


Hóa đơn hiển thị tổng tiền gồm thuế.


3​


价税总额是多少?


Jiàshuì zǒng'é shì duōshao?


Tổng giá trị gồm thuế là bao nhiêu?


4​


本次报价为含税价。


Běn cì bàojià wéi hánshuì jià.


Báo giá lần này là giá đã gồm thuế.


5​


这是不含税价。


Zhè shì bù hánshuì jià.


Đây là giá chưa gồm thuế.


6​


请计算价税合计。


Qǐng jìsuàn jiàshuì héjì.


Vui lòng tính tổng giá và thuế.


7​


合同金额为价税合计金额。


Hétóng jīn'é wéi jiàshuì héjì jīn'é.


Giá trị hợp đồng là tổng tiền đã gồm thuế.


8​


请核对价税数据。


Qǐng héduì jiàshuì shùjù.


Vui lòng đối chiếu dữ liệu giá và thuế.


9​


财务正在审核价税信息。


Cáiwù zhèngzài shěnhé jiàshuì xìnxī.


Phòng tài chính đang kiểm tra thông tin giá và thuế.


10​


价税金额已经确认。


Jiàshuì jīn'é yǐjīng quèrèn.


Số tiền gồm giá và thuế đã được xác nhận.


11​


请提供价税明细。


Qǐng tígōng jiàshuì míngxì.


Vui lòng cung cấp chi tiết giá và thuế.


12​


系统自动计算价税合计。


Xìtǒng zìdòng jìsuàn jiàshuì héjì.


Hệ thống tự động tính tổng giá và thuế.


13​


该产品采用价税分离报价。


Gāi chǎnpǐn cǎiyòng jiàshuì fēnlí bàojià.


Sản phẩm này áp dụng báo giá tách riêng giá và thuế.


14​


价税分离更方便核算。


Jiàshuì fēnlí gèng fāngbiàn hésuàn.


Tách riêng giá và thuế thuận tiện hơn cho việc hạch toán.


15​


请核实价税总额。


Qǐng héshí jiàshuì zǒng'é.


Vui lòng xác minh tổng giá trị gồm giá và thuế.


16​


发票中的价税信息必须准确。


Fāpiào zhōng de jiàshuì xìnxī bìxū zhǔnquè.


Thông tin giá và thuế trên hóa đơn phải chính xác.


17​


价税金额与合同一致。


Jiàshuì jīn'é yǔ hétóng yízhì.


Số tiền giá và thuế khớp với hợp đồng.


18​


请重新确认价税项目。


Qǐng chóngxīn quèrèn jiàshuì xiàngmù.


Vui lòng xác nhận lại hạng mục giá và thuế.


19​


价税合计为五万元。


Jiàshuì héjì wéi wǔ wàn yuán.


Tổng giá và thuế là 50.000 tệ.


20​


报价单已经列明价税内容。


Bàojià dān yǐjīng lièmíng jiàshuì nèiróng.


Bảng báo giá đã ghi rõ nội dung giá và thuế.


21–40​


Các mẫu câu thường gặp khác:


  • 请核算价税金额。 (Vui lòng tính toán số tiền giá và thuế.)
  • 价税信息已经录入系统。 (Thông tin giá và thuế đã được nhập vào hệ thống.)
  • 请核对价税合计。 (Vui lòng đối chiếu tổng giá và thuế.)
  • 本报价不含价税。 (Báo giá này không bao gồm giá và thuế gộp.)
  • 价税金额需要调整。 (Số tiền giá và thuế cần điều chỉnh.)
  • 请按照价税分离原则开票。 (Vui lòng xuất hóa đơn theo nguyên tắc tách riêng giá và thuế.)
  • 财务要求提供价税明细。 (Phòng tài chính yêu cầu cung cấp chi tiết giá và thuế.)
  • 系统自动生成价税报表。 (Hệ thống tự động tạo báo cáo giá và thuế.)
  • 请确认价税计算方法。 (Vui lòng xác nhận phương pháp tính giá và thuế.)
  • 合同中的价税条款已更新。 (Điều khoản giá và thuế trong hợp đồng đã được cập nhật.)
  • 本产品价税合计为一万元。 (Tổng giá và thuế của sản phẩm này là 10.000 tệ.)
  • 价税金额已经到账。 (Khoản tiền giá và thuế đã được thanh toán.)
  • 请审核价税数据。 (Vui lòng kiểm tra dữ liệu giá và thuế.)
  • 价税政策发生变化。 (Chính sách về giá và thuế đã thay đổi.)
  • 我们需要重新计算价税总额。 (Chúng tôi cần tính lại tổng giá và thuế.)
  • 价税信息请以发票为准。 (Thông tin giá và thuế lấy theo hóa đơn làm chuẩn.)
  • 请确认含税价和不含税价。 (Vui lòng xác nhận giá gồm thuế và giá chưa thuế.)
  • 价税核算必须符合规定。 (Việc hạch toán giá và thuế phải phù hợp quy định.)
  • 企业应准确记录价税信息。 (Doanh nghiệp phải ghi nhận chính xác thông tin giá và thuế.)
  • 财务系统支持自动计算价税。 (Hệ thống tài chính hỗ trợ tự động tính giá và thuế.)

IX. Tổng kết​


价税 (jiàshuì) là thuật ngữ kế toán và thuế dùng để chỉ mối quan hệ giữa giá hàng hóa và thuế phát sinh, hoặc tổng giá trị bao gồm giá và thuế tùy theo ngữ cảnh.


Khi học từ này cần đặc biệt nắm vững các khái niệm:


  • 价税合计 (tổng giá và thuế)
  • 价税金额 (số tiền gồm giá và thuế)
  • 价税分离 (tách riêng giá và thuế)
  • 价税合并 (gộp giá và thuế)
  • 含税价 (giá đã gồm thuế)
  • 不含税价 (giá chưa gồm thuế)
  • 税额 (tiền thuế)

Đây là nhóm thuật ngữ xuất hiện với tần suất rất cao trong kế toán doanh nghiệp, quản lý hóa đơn VAT, thương mại quốc tế, logistics, xuất nhập khẩu, mua hàng và bán hàng bằng tiếng Trung. Hiểu rõ 价税 là nền tảng để đọc hóa đơn, báo giá, hợp đồng thương mại và báo cáo tài chính bằng tiếng Trung một cách chính xác.

Cách dùng 税率 (shuìlǜ) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung​


I. Khái niệm của 税率​


税率 (shuìlǜ) là một thuật ngữ chuyên ngành trong kế toán, tài chính, thuế, kiểm toán, hải quan, thương mại quốc tế, xuất nhập khẩu, đầu tư và pháp luật thuế.


Đây là một trong những thuật ngữ quan trọng nhất trong lĩnh vực thuế và kế toán. Bất kỳ doanh nghiệp, kế toán viên, kiểm toán viên, nhân viên xuất nhập khẩu hay người làm tài chính nào cũng thường xuyên sử dụng từ này.


税率 có nghĩa là:


  • Thuế suất.
  • Mức thuế.
  • Tỷ lệ thuế.
  • Tỷ lệ phần trăm thuế áp dụng đối với một đối tượng chịu thuế.

Trong tiếng Anh, 税率 thường được dịch là:


  • Tax Rate
  • Tax Percentage
  • Rate of Tax
  • Duty Rate (đối với thuế hải quan trong một số ngữ cảnh)
  • VAT Rate (đối với thuế giá trị gia tăng)
  • Income Tax Rate (đối với thuế thu nhập)

Thuế suất là tỷ lệ phần trăm được quy định bởi pháp luật thuế để tính số thuế phải nộp trên giá trị tính thuế hoặc thu nhập chịu thuế.


Ví dụ:


如果增值税税率是13%,商品价格为1000元,那么应缴增值税为130元。


Rúguǒ zēngzhíshuì shuìlǜ shì shísān bǎifēnzhī, shāngpǐn jiàgé wéi yìqiān yuán, nàme yīng jiǎo zēngzhíshuì wéi yì bǎi sānshí yuán.


Nếu thuế suất thuế giá trị gia tăng là 13% và giá hàng hóa là 1.000 Nhân dân tệ thì số thuế giá trị gia tăng phải nộp là 130 Nhân dân tệ.




II. Phân tích cấu tạo của 税率​


1. 税 (shuì)​


nghĩa là:


  • Thuế.
  • Thuế khóa.
  • Khoản thuế phải nộp.

Ví dụ:


税收


shuìshōu


Thu thuế.


纳税


nàshuì


Nộp thuế.


税务


shuìwù


Công tác thuế.


税金


shuìjīn


Tiền thuế.


税额


shuì'é


Số tiền thuế.




2. 率 (lǜ)​


trong trường hợp này đọc là , nghĩa là:


  • Tỷ lệ.
  • Tỷ suất.
  • Tỷ số.
  • Phần trăm.

Ví dụ:


利率


lìlǜ


Lãi suất.


汇率


huìlǜ


Tỷ giá hối đoái.


增长率


zēngzhǎnglǜ


Tốc độ tăng trưởng.


合格率


hégé lǜ


Tỷ lệ đạt chuẩn.


成功率


chénggōng lǜ


Tỷ lệ thành công.


因此,


税 + 率


=


税率


=


Thuế suất.




III. Bản chất của 税率​


税率danh từ.


Nó không biểu thị hành động.


Nó biểu thị:


  • Một tỷ lệ.
  • Một con số phần trăm.
  • Một quy định của pháp luật.

Ví dụ:


企业所得税税率


Thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp.


进口关税税率


Thuế suất thuế nhập khẩu.


出口税率


Thuế suất xuất khẩu.


增值税税率


Thuế suất VAT.


消费税税率


Thuế suất thuế tiêu thụ đặc biệt.




IV. Ý nghĩa của 税率 trong từng lĩnh vực​


1. Trong kế toán​


税率 là căn cứ tính thuế.


Ví dụ:


按照税率计算税额。


Ànzhào shuìlǜ jìsuàn shuì'é.


Tính số thuế theo thuế suất.




2. Trong thuế​


税率 là mức phần trăm do Nhà nước quy định.


Ví dụ:


政府调整了税率。


Zhèngfǔ tiáozhěng le shuìlǜ.


Chính phủ đã điều chỉnh thuế suất.




3. Trong xuất nhập khẩu​


Thuế suất quyết định số thuế nhập khẩu hoặc xuất khẩu phải nộp.


Ví dụ:


进口税率提高了。


Jìnkǒu shuìlǜ tígāo le.


Thuế suất nhập khẩu đã tăng.




4. Trong đầu tư​


Nhà đầu tư thường quan tâm đến thuế suất vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận.


Ví dụ:


税率越高,企业利润越低。


Shuìlǜ yuè gāo, qǐyè lìrùn yuè dī.


Thuế suất càng cao thì lợi nhuận doanh nghiệp càng thấp.




V. Đặc điểm ngữ pháp của 税率​


税率 là danh từ nên thường kết hợp với các động từ và tính từ.


Các động từ thường gặp:


提高税率


tígāo shuìlǜ


Tăng thuế suất.




降低税率


jiàngdī shuìlǜ


Giảm thuế suất.




调整税率


tiáozhěng shuìlǜ


Điều chỉnh thuế suất.




确定税率


quèdìng shuìlǜ


Xác định thuế suất.




执行税率


zhíxíng shuìlǜ


Áp dụng thuế suất.




采用税率


cǎiyòng shuìlǜ


Áp dụng thuế suất.




计算税率


jìsuàn shuìlǜ


Tính toán thuế suất.




查询税率


cháxún shuìlǜ


Tra cứu thuế suất.




公布税率


gōngbù shuìlǜ


Công bố thuế suất.




适用税率


shìyòng shuìlǜ


Áp dụng thuế suất phù hợp.




VI. Các tính từ thường đi với 税率​


高税率


gāo shuìlǜ


Thuế suất cao.


低税率


dī shuìlǜ


Thuế suất thấp.


统一税率


tǒngyī shuìlǜ


Thuế suất thống nhất.


优惠税率


yōuhuì shuìlǜ


Thuế suất ưu đãi.


法定税率


fǎdìng shuìlǜ


Thuế suất theo luật định.


实际税率


shíjì shuìlǜ


Thuế suất thực tế.


平均税率


píngjūn shuìlǜ


Thuế suất bình quân.


最高税率


zuìgāo shuìlǜ


Thuế suất cao nhất.


最低税率


zuìdī shuìlǜ


Thuế suất thấp nhất.


综合税率


zōnghé shuìlǜ


Thuế suất tổng hợp.




VII. Những thuật ngữ thường gặp chứa 税率​


增值税税率


zēngzhíshuì shuìlǜ


Thuế suất thuế giá trị gia tăng.


企业所得税税率


qǐyè suǒdéshuì shuìlǜ


Thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp.


个人所得税税率


gèrén suǒdéshuì shuìlǜ


Thuế suất thuế thu nhập cá nhân.


消费税税率


xiāofèishuì shuìlǜ


Thuế suất thuế tiêu thụ đặc biệt.


关税税率


guānshuì shuìlǜ


Thuế suất thuế hải quan.


进口税率


jìnkǒu shuìlǜ


Thuế suất nhập khẩu.


出口税率


chūkǒu shuìlǜ


Thuế suất xuất khẩu.


资源税税率


zīyuánshuì shuìlǜ


Thuế suất thuế tài nguyên.


房产税税率


fángchǎnshuì shuìlǜ


Thuế suất thuế bất động sản.


营业税税率


yíngyèshuì shuìlǜ


Thuế suất thuế kinh doanh.


印花税税率


yìnhuāshuì shuìlǜ


Thuế suất thuế tem.




VIII. Các cấu trúc câu thường gặp với 税率​


1. 税率是……​


Ví dụ:


我国的增值税税率是13%。


Wǒguó de zēngzhíshuì shuìlǜ shì shísān bǎifēnzhī.


Thuế suất thuế giá trị gia tăng của nước tôi là 13%.




2. 按照税率……​


Ví dụ:


按照税率计算税款。


Ànzhào shuìlǜ jìsuàn shuìkuǎn.


Tính tiền thuế theo thuế suất.




3. 根据税率……​


Ví dụ:


根据税率缴纳税款。


Gēnjù shuìlǜ jiǎonà shuìkuǎn.


Nộp tiền thuế theo thuế suất.




4. 调整税率​


Ví dụ:


政府决定调整进口税率。


Zhèngfǔ juédìng tiáozhěng jìnkǒu shuìlǜ.


Chính phủ quyết định điều chỉnh thuế suất nhập khẩu.




5. 提高税率​


Ví dụ:


政府提高了消费税税率。


Zhèngfǔ tígāo le xiāofèishuì shuìlǜ.


Chính phủ đã tăng thuế suất thuế tiêu thụ đặc biệt.




6. 降低税率​


Ví dụ:


国家降低了企业所得税税率。


Guójiā jiàngdī le qǐyè suǒdéshuì shuìlǜ.


Nhà nước đã giảm thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp.




IX. Phân biệt 税率 với các thuật ngữ gần nghĩa​


1. 税率 và 税额​


Đây là hai khái niệm rất dễ nhầm.


税率tỷ lệ phần trăm dùng để tính thuế.


Ví dụ:


增值税税率是13%。


Zēngzhíshuì shuìlǜ shì shísān bǎifēnzhī.


Thuế suất VAT là 13%.


税额 (shuì'é)số tiền thuế thực tế phải nộp.


Ví dụ:


本月税额为两万元。


Běn yuè shuì'é wéi liǎng wàn yuán.


Số tiền thuế phải nộp trong tháng này là 20.000 Nhân dân tệ.


Nói cách khác, 税率 là tỷ lệ, còn 税额 là kết quả tính bằng tiền sau khi áp dụng tỷ lệ đó.




2. 税率 và 税款​


税率 là tỷ lệ tính thuế.


税款 (shuìkuǎn) là khoản tiền thuế phải nộp hoặc đã nộp.


Ví dụ:


企业已经缴纳税款。


Qǐyè yǐjīng jiǎonà shuìkuǎn.


Doanh nghiệp đã nộp tiền thuế.




3. 税率 và 税种​


税率 chỉ mức phần trăm của thuế.


税种 (shuìzhǒng) chỉ loại thuế.


Ví dụ:


我国有很多税种。


Wǒguó yǒu hěn duō shuìzhǒng.


Nước tôi có nhiều loại thuế.




4. 税率 và 利率​


Hai từ đều có chữ , nhưng ý nghĩa hoàn toàn khác nhau.


税率 là thuế suất.


利率 (lìlǜ) là lãi suất.


Ví dụ:


银行提高了贷款利率。


Yínháng tígāo le dàikuǎn lìlǜ.


Ngân hàng đã tăng lãi suất cho vay.




X. Lỗi thường gặp của người học​


Một lỗi phổ biến là nhầm 税率 với 税额. Cần nhớ rằng 税率 luôn là tỷ lệ hoặc phần trăm, còn 税额 luôn là số tiền thuế cụ thể.


Ngoài ra, nhiều người dùng 税率 để chỉ "loại thuế". Đây là cách dùng không chính xác. Khi muốn nói "thuế giá trị gia tăng", "thuế thu nhập doanh nghiệp" hoặc "thuế tiêu thụ đặc biệt", cần dùng 税种 hoặc tên loại thuế tương ứng; 税率 chỉ xuất hiện khi nói đến mức phần trăm áp dụng cho loại thuế đó.


Trong văn bản kế toán và tài chính, 税率 thường kết hợp với các động từ như 调整 (điều chỉnh), 提高 (tăng), 降低 (giảm), 适用 (áp dụng), 执行 (thực hiện), 确定 (xác định) và 计算 (tính toán). Đây là những kết hợp cố định được sử dụng rất thường xuyên.


XI. Tóm tắt​


税率 (shuìlǜ) là danh từ mang nghĩa thuế suất, tức là tỷ lệ phần trăm được pháp luật quy định để tính số thuế phải nộp trên cơ sở tính thuế. Thuật ngữ này là một khái niệm cốt lõi trong kế toán, tài chính, thuế, hải quan và thương mại quốc tế.


Cần phân biệt rõ 税率 (thuế suất), 税额 (số tiền thuế), 税款 (khoản tiền thuế) và 税种 (loại thuế). Trong thực tế, các cách kết hợp như 增值税税率 (thuế suất thuế giá trị gia tăng), 企业所得税税率 (thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp), 提高税率 (tăng thuế suất), 降低税率 (giảm thuế suất) và 按照税率计算税款 (tính tiền thuế theo thuế suất) là những cách diễn đạt chuẩn, xuất hiện với tần suất rất cao trong tiếng Trung chuyên ngành kế toán và tài chính.

未税 (wèishuì) – Cách dùng chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung​


I. Thông tin cơ bản​


  • Chữ Hán giản thể: 未税
  • Chữ Hán phồn thể: 未稅
  • Phiên âm: wèi shuì
  • Âm Hán Việt: Vị thuế

未税 là một thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực kế toán, tài chính, thuế, thương mại, xuất nhập khẩu, báo giá và hóa đơn. Từ này dùng để chỉ giá hoặc số tiền chưa bao gồm thuế, tức là chưa cộng phần thuế phải nộp vào giá trị của hàng hóa hoặc dịch vụ.


Trong thực tế, người Trung Quốc thường dùng các cách nói:


  • 未税价格: Giá chưa thuế.
  • 未税金额: Số tiền chưa thuế.
  • 未税单价: Đơn giá chưa thuế.
  • 未税成本: Chi phí chưa thuế.

Trong giao dịch thương mại giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp (B2B), việc xác định một mức giá là 未税 (chưa thuế) hay 含税 (đã bao gồm thuế) là rất quan trọng vì ảnh hưởng trực tiếp đến số tiền phải thanh toán và việc kê khai thuế.




II. Cấu tạo của từ​


1. 未 (wèi)​


Nghĩa:


  • Chưa.
  • Chưa xảy ra.
  • Chưa thực hiện.
  • Chưa hoàn thành.

Ví dụ:


未完成


wèi wánchéng


Chưa hoàn thành.


未付款


wèi fùkuǎn


Chưa thanh toán.


未收到


wèi shōudào


Chưa nhận được.


未发货


wèi fāhuò


Chưa giao hàng.


Trong 未税, chữ mang nghĩa chưa bao gồm.




2. 税 (shuì)​


Nghĩa:


  • Thuế.
  • Khoản thuế phải nộp cho Nhà nước.

Ví dụ:


增值税


zēngzhíshuì


Thuế giá trị gia tăng (VAT).


所得税


suǒdéshuì


Thuế thu nhập.


关税


guānshuì


Thuế hải quan.


消费税


xiāofèishuì


Thuế tiêu thụ.


Trong 未税, chữ chỉ phần thuế chưa được tính vào giá.


Kết hợp lại, 未税 có nghĩa là chưa bao gồm thuế.




III. Ý nghĩa của 未税​


1. Chưa bao gồm thuế​


Đây là nghĩa cơ bản và phổ biến nhất.


Ví dụ:


这个价格是未税价格。


Zhège jiàgé shì wèishuì jiàgé.


Mức giá này là giá chưa bao gồm thuế.




2. Giá gốc trước thuế​


Trong báo giá, 未税 chỉ giá trị hàng hóa hoặc dịch vụ trước khi cộng thuế.


Ví dụ:


合同上的金额都是未税金额。


Hétóng shàng de jīn'é dōu shì wèishuì jīn'é.


Các khoản tiền trong hợp đồng đều là số tiền chưa bao gồm thuế.




3. Cơ sở để tính thuế​


Trong kế toán, 未税金额 thường là căn cứ để tính số thuế phải nộp theo thuế suất.


Ví dụ:


未税金额乘以税率就是税额。


Wèishuì jīn'é chéng yǐ shuìlǜ jiù shì shuì'é.


Lấy số tiền chưa thuế nhân với thuế suất sẽ ra số tiền thuế.




IV. Đặc điểm ngữ pháp​


未税 chủ yếu đóng vai trò định ngữ, đứng trước danh từ để bổ nghĩa.


Ví dụ:


未税价格


wèishuì jiàgé


Giá chưa thuế.


未税金额


wèishuì jīn'é


Số tiền chưa thuế.


未税成本


wèishuì chéngběn


Chi phí chưa thuế.


未税收入


wèishuì shōurù


Doanh thu chưa thuế.


Trong một số trường hợp, 未税 cũng có thể làm vị ngữ.


Ví dụ:


报价是未税的。


Bàojià shì wèishuì de.


Báo giá là chưa bao gồm thuế.




V. Các cách dùng phổ biến​


未税价格​


Giá chưa thuế.


Ví dụ:


请提供未税价格。


Qǐng tígōng wèishuì jiàgé.


Vui lòng cung cấp giá chưa thuế.




未税金额​


Số tiền chưa thuế.


Ví dụ:


合同采用未税金额结算。


Hétóng cǎiyòng wèishuì jīn'é jiésuàn.


Hợp đồng quyết toán theo số tiền chưa thuế.




未税单价​


Đơn giá chưa thuế.


Ví dụ:


这是未税单价。


Zhè shì wèishuì dānjià.


Đây là đơn giá chưa thuế.




未税总价​


Tổng giá chưa thuế.


Ví dụ:


未税总价为五万元。


Wèishuì zǒngjià wéi wǔ wàn yuán.


Tổng giá chưa thuế là 50.000 Nhân dân tệ.




未税成本​


Chi phí chưa thuế.


Ví dụ:


请计算未税成本。


Qǐng jìsuàn wèishuì chéngběn.


Vui lòng tính chi phí chưa thuế.




未税收入​


Doanh thu chưa thuế.


Ví dụ:


未税收入已经统计完成。


Wèishuì shōurù yǐjīng tǒngjì wánchéng.


Doanh thu chưa thuế đã được thống kê xong.




未税报价​


Báo giá chưa thuế.


Ví dụ:


客户需要未税报价。


Kèhù xūyào wèishuì bàojià.


Khách hàng cần báo giá chưa thuế.




未税销售额​


Doanh số bán hàng chưa thuế.


Ví dụ:


请填写未税销售额。


Qǐng tiánxiě wèishuì xiāoshòué.


Vui lòng điền doanh số bán hàng chưa thuế.




VI. Những cụm từ thường gặp với 未税​


  • 未税价格 (wèishuì jiàgé): Giá chưa thuế.
  • 未税金额 (wèishuì jīn'é): Số tiền chưa thuế.
  • 未税单价 (wèishuì dānjià): Đơn giá chưa thuế.
  • 未税总价 (wèishuì zǒngjià): Tổng giá chưa thuế.
  • 未税成本 (wèishuì chéngběn): Chi phí chưa thuế.
  • 未税收入 (wèishuì shōurù): Doanh thu chưa thuế.
  • 未税利润 (wèishuì lìrùn): Lợi nhuận chưa thuế.
  • 未税报价 (wèishuì bàojià): Báo giá chưa thuế.
  • 未税销售额 (wèishuì xiāoshòué): Doanh số bán hàng chưa thuế.
  • 未税合同金额 (wèishuì hétóng jīn'é): Giá trị hợp đồng chưa thuế.
  • 未税货款 (wèishuì huòkuǎn): Tiền hàng chưa thuế.
  • 未税发票金额 (wèishuì fāpiào jīn'é): Số tiền trên hóa đơn trước thuế.



VII. Các mẫu câu thường gặp​


未税 + Danh từ​


Đây là cách dùng phổ biến nhất.


Ví dụ:


未税价格已经确认。


Wèishuì jiàgé yǐjīng quèrèn.


Giá chưa thuế đã được xác nhận.




未税金额是多少?


Wèishuì jīn'é shì duōshao?


Số tiền chưa thuế là bao nhiêu?




A 是未税的​


Dùng để nói một mức giá hoặc khoản tiền là chưa thuế.


Ví dụ:


这个报价是未税的。


Zhège bàojià shì wèishuì de.


Báo giá này là chưa bao gồm thuế.




合同金额是未税的。


Hétóng jīn'é shì wèishuì de.


Giá trị hợp đồng là chưa bao gồm thuế.




按未税价格计算​


Tính theo giá chưa thuế.


Ví dụ:


所有费用按未税价格计算。


Suǒyǒu fèiyòng àn wèishuì jiàgé jìsuàn.


Tất cả chi phí được tính theo giá chưa thuế.




未税金额 + 加上 + 税额​


Diễn tả cách tính giá có thuế.


Ví dụ:


未税金额加上税额就是含税金额。


Wèishuì jīn'é jiā shàng shuì'é jiù shì hánshuì jīn'é.


Số tiền chưa thuế cộng với số tiền thuế sẽ bằng số tiền đã bao gồm thuế.




VIII. Phân biệt 未税 với các từ gần nghĩa​


1. 未税 và 含税​


Đây là hai khái niệm đối lập.


未税 nghĩa là chưa bao gồm thuế.


含税 (hánshuì) nghĩa là đã bao gồm thuế.


Ví dụ:


未税价格:100元


Wèishuì jiàgé: yì bǎi yuán.


Giá chưa thuế: 100 tệ.


含税价格:113元(税率13%)


Hánshuì jiàgé: yì bǎi yī shísān yuán (shuìlǜ bǎifēnzhī shísān).


Giá đã bao gồm thuế: 113 tệ (thuế suất 13%).




2. 未税 và 不含税​


Hai cách diễn đạt này có nghĩa rất gần nhau:


  • 未税: Chưa thuế, chưa bao gồm thuế.
  • 不含税: Không bao gồm thuế.

Trong thực tế kinh doanh, 不含税 được dùng nhiều trong văn nói và báo giá để nhấn mạnh rằng mức giá không bao gồm thuế. 未税 thường xuất hiện nhiều hơn trong kế toán, tài chính, hóa đơn và báo cáo.


Ví dụ:


报价不含税。


Bàojià bù hán shuì.


Báo giá chưa bao gồm thuế.


报价为未税价格。


Bàojià wéi wèishuì jiàgé.


Báo giá là giá chưa thuế.




3. 未税 và 税前​


Hai từ này đều có thể dịch là "trước thuế" nhưng phạm vi sử dụng khác nhau.


  • 未税 nhấn mạnh giá, số tiền hoặc doanh thu chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng (VAT) hoặc các loại thuế gián thu.
  • 税前 (shuìqián) thường dùng khi nói về lương trước thuế (税前工资), lợi nhuận trước thuế (税前利润) hoặc các khoản thu nhập trước khi khấu trừ thuế thu nhập.

Ví dụ:


税前工资


Shuìqián gōngzī.


Lương trước thuế.


未税价格


Wèishuì jiàgé.


Giá chưa bao gồm thuế.




IX. Lưu ý khi sử dụng​


  • 未税 gần như luôn đứng trước danh từ để bổ nghĩa, chẳng hạn 未税价格、未税金额、未税成本.
  • Trong giao dịch thương mại quốc tế, cần xác định rõ báo giá là 未税 hay 含税, vì điều này ảnh hưởng trực tiếp đến giá thanh toán cuối cùng.
  • Trong các hợp đồng và báo giá bằng tiếng Trung, nếu chỉ ghi 价格:100元 mà không ghi rõ 未税 hay 含税, rất dễ dẫn đến hiểu lầm và tranh chấp. Vì vậy, doanh nghiệp thường ghi rõ 未税价 (giá chưa thuế) hoặc 含税价 (giá đã bao gồm thuế) để bảo đảm tính minh bạch.
  • Khi làm việc với kế toán hoặc đối tác Trung Quốc, cần phân biệt rõ 未税金额 (số tiền chưa thuế), 税额 (tiền thuế) và 含税金额 (tổng số tiền đã bao gồm thuế), vì đây là ba khái niệm khác nhau trong hạch toán và thanh toán.

So sánh 登记 (dēngjì) và 注册 (zhùcè) trong tiếng Trung​


登记 (dēngjì)注册 (zhùcè) đều có thể dịch sang tiếng Việt là đăng ký, vì vậy đây là hai từ rất dễ nhầm đối với người học tiếng Trung. Tuy nhiên, phạm vi sử dụng, sắc thái ý nghĩa và đối tượng của hai từ này không hoàn toàn giống nhau.


Nói một cách ngắn gọn:


  • 登记 nhấn mạnh ghi chép, ghi nhận, khai báo thông tin vào sổ sách hoặc hệ thống để quản lý.
  • 注册 nhấn mạnh đăng ký để được công nhận, tạo lập tư cách, mở tài khoản hoặc có quyền sử dụng một dịch vụ, một tổ chức hoặc một hoạt động.

Trong nhiều trường hợp hai từ không thể thay thế cho nhau.




I. Ý nghĩa của 登记​


登记 (dēngjì) có nghĩa là:


  • Ghi danh
  • Ghi vào sổ
  • Ghi chép
  • Đăng ký
  • Khai báo
  • Ghi nhận thông tin
  • Lập hồ sơ

Điểm cốt lõi của 登记 là:


Có người hoặc cơ quan tiếp nhận thông tin rồi ghi lại để quản lý.


Nó nhấn mạnh hành động ghi vào sổ đăng ký hoặc cơ sở dữ liệu.


Ví dụ


登记姓名


Dēngjì xìngmíng.


Đăng ký (ghi) họ tên.


登记身份证号码


Dēngjì shēnfènzhèng hàomǎ.


Ghi số căn cước công dân.


登记入住


Dēngjì rùzhù.


Làm thủ tục nhận phòng khách sạn.


登记结婚


Dēngjì jiéhūn.


Đăng ký kết hôn.


登记车辆


Dēngjì chēliàng.


Đăng ký xe.


登记信息


Dēngjì xìnxī.


Ghi thông tin.




II. Ý nghĩa của 注册​


注册 (zhùcè) có nghĩa là:


  • Đăng ký
  • Đăng ký chính thức
  • Đăng ký thành lập
  • Đăng ký tài khoản
  • Đăng ký tư cách pháp lý
  • Đăng ký tham gia

Điểm cốt lõi của 注册 là:


Sau khi đăng ký, người hoặc tổ chức sẽ có một quyền, một tư cách hoặc một tài khoản hợp pháp.


Ví dụ


注册公司


Zhùcè gōngsī.


Đăng ký thành lập công ty.


注册账号


Zhùcè zhànghào.


Đăng ký tài khoản.


注册会员


Zhùcè huìyuán.


Đăng ký làm hội viên.


注册商标


Zhùcè shāngbiāo.


Đăng ký nhãn hiệu.


注册域名


Zhùcè yùmíng.


Đăng ký tên miền.




III. Phân tích cấu tạo từ​


登记​


登​





dēng


Nghĩa


  • Ghi
  • Lên
  • Đăng

Ví dụ


登记


Đăng ký.


登报


Đăng báo.


登录


Đăng nhập.


Trong 登记, 登 mang nghĩa "ghi vào".




记​








Nghĩa


  • Ghi
  • Ghi chép
  • Ghi nhớ

Ví dụ


记录


Ghi chép.


记账


Ghi sổ kế toán.


笔记


Ghi chú.


Cho nên


登记


=


Ghi vào sổ.




注册​


注​





zhù


Nghĩa


  • Chú thích
  • Đưa vào
  • Ghi vào



册​








Nghĩa


  • Sổ
  • Hồ sơ
  • Danh mục

Cho nên


注册


=


Ghi tên vào hồ sơ chính thức.




IV. Sự khác nhau về bản chất​


登记​


Nhấn mạnh


Ghi nhận thông tin.


Mục đích


Quản lý.


Ví dụ


登记身份证


Đăng ký thông tin CCCD.


登记车辆


Đăng ký xe.


登记入住


Làm thủ tục nhận phòng.


登记快递


Đăng ký bưu kiện.


登记员工信息


Đăng ký thông tin nhân viên.




注册​


Nhấn mạnh


Có được quyền.


Có tư cách.


Có tài khoản.


Ví dụ


注册会员


Đăng ký thành viên.


注册账号


Đăng ký tài khoản.


注册企业


Đăng ký doanh nghiệp.


注册品牌


Đăng ký thương hiệu.




V. Các trường hợp bắt buộc dùng 登记​


登记入住


Làm thủ tục nhận phòng.


Không nói


注册入住


Sai.




登记结婚


Đăng ký kết hôn.


Không nói


注册结婚


Sai.




登记信息


Đăng ký thông tin.


Không nói


注册信息


trong nghĩa "ghi thông tin vào hệ thống" (mặc dù 注册信息 có thể dùng để chỉ thông tin đăng ký với nghĩa là danh từ, chứ không phải hành động).




登记车辆


Đăng ký xe.


Không nói


注册车辆


Sai.




登记护照


Đăng ký hộ chiếu.




VI. Các trường hợp bắt buộc dùng 注册​


注册账号


Đăng ký tài khoản.


Không nói


登记账号


Sai trong hầu hết trường hợp.




注册公司


Đăng ký thành lập công ty.


Không nói


登记公司


Nếu nói về việc thành lập công ty, cách nói chuẩn là 注册公司. Tuy nhiên, trong lĩnh vực pháp lý và quản lý doanh nghiệp vẫn có cụm 公司登记 (đăng ký doanh nghiệp, ghi nhận doanh nghiệp trong sổ đăng ký), nhưng đây là thuật ngữ hành chính khác.




注册会员


Đăng ký thành viên.


Không nói


登记会员


Sai.




注册商标


Đăng ký nhãn hiệu.


Không nói


登记商标


Sai.




VII. So sánh trong từng lĩnh vực​


1. Khách sạn​


入住前要登记。


Rùzhù qián yào dēngjì.


Trước khi nhận phòng phải làm thủ tục đăng ký.


Không dùng 注册.




2. Website​


注册账号。


Zhùcè zhànghào.


Đăng ký tài khoản.


Không dùng 登记.




3. Công ty​


注册公司。


Zhùcè gōngsī.


Đăng ký thành lập công ty.


Sau khi thành lập:


办理工商登记。


Bànlǐ gōngshāng dēngjì.


Làm thủ tục đăng ký kinh doanh (ghi nhận tại cơ quan quản lý).


Điều này cho thấy 注册登记 có thể cùng xuất hiện trong quy trình thành lập doanh nghiệp nhưng ở các giai đoạn và góc độ khác nhau.




4. Kết hôn​


登记结婚。


Dēngjì jiéhūn.


Đăng ký kết hôn.


Không dùng 注册.




5. Tài khoản Internet​


注册微信。


Zhùcè Wēixìn.


Đăng ký WeChat.


注册邮箱。


Zhùcè yóuxiāng.


Đăng ký email.


Không dùng 登记.




6. Hội nghị​


会议登记。


Huìyì dēngjì.


Đăng ký tham dự hội nghị (ghi danh, check-in).


Nếu muốn nói "đăng ký tham gia hội nghị" trên website trước sự kiện, có thể dùng:


注册会议账号(đăng ký tài khoản hội nghị)


hoặc


报名参加会议 (đăng ký tham gia hội nghị)


Từ 报名 mới là cách nói phổ biến nhất trong ngữ cảnh đăng ký tham gia hoạt động.




VIII. Phân biệt với 报名​


Rất nhiều người nhầm ba từ này.


报名​


Nghĩa


Đăng ký tham gia.


Ví dụ


报名考试


Đăng ký thi.


报名比赛


Đăng ký cuộc thi.


报名培训


Đăng ký khóa học.


报名旅游


Đăng ký tour.


Không dùng 注册.


Không dùng 登记.




IX. Những động từ thường kết hợp​


Với 登记​


办理登记


Làm thủ tục đăng ký.


完成登记


Hoàn tất đăng ký.


重新登记


Đăng ký lại.


现场登记


Đăng ký tại chỗ.


登记资料


Ghi thông tin.


登记号码


Ghi số.


登记姓名


Ghi tên.


登记地址


Ghi địa chỉ.


登记身份信息


Ghi thông tin định danh.


登记入住


Làm thủ tục nhận phòng.


登记备案


Đăng ký và lưu hồ sơ.




Với 注册​


注册账号


Đăng ký tài khoản.


注册企业


Đăng ký doanh nghiệp.


注册品牌


Đăng ký thương hiệu.


注册软件


Đăng ký phần mềm.


注册网站


Đăng ký website.


注册用户


Đăng ký người dùng.


注册会员


Đăng ký hội viên.


注册资本


Vốn đăng ký.


注册商标


Đăng ký nhãn hiệu.


注册域名


Đăng ký tên miền.




X. 40 mẫu câu​


A. Với 登记​


  1. 请先登记。
    Qǐng xiān dēngjì.
    Vui lòng đăng ký trước.
  2. 请登记姓名。
    Qǐng dēngjì xìngmíng.
    Vui lòng ghi họ tên.
  3. 请登记身份证号码。
    Qǐng dēngjì shēnfènzhèng hàomǎ.
    Vui lòng ghi số căn cước.
  4. 入住前需要登记。
    Rùzhù qián xūyào dēngjì.
    Trước khi nhận phòng cần làm thủ tục đăng ký.
  5. 请登记联系方式。
    Qǐng dēngjì liánxì fāngshì.
    Vui lòng ghi thông tin liên hệ.
  6. 来访人员必须登记。
    Láifǎng rényuán bìxū dēngjì.
    Khách đến thăm phải đăng ký.
  7. 请登记车辆信息。
    Qǐng dēngjì chēliàng xìnxī.
    Vui lòng đăng ký thông tin xe.
  8. 我已经完成登记。
    Wǒ yǐjīng wánchéng dēngjì.
    Tôi đã hoàn tất việc đăng ký.
  9. 前台负责登记入住。
    Qiántái fùzé dēngjì rùzhù.
    Lễ tân phụ trách làm thủ tục nhận phòng.
  10. 请重新登记资料。
    Qǐng chóngxīn dēngjì zīliào.
    Vui lòng đăng ký lại thông tin.
  11. 医院要求先登记再挂号。
    Yīyuàn yāoqiú xiān dēngjì zài guàhào.
    Bệnh viện yêu cầu đăng ký thông tin trước rồi mới lấy số khám.
  12. 请登记您的家庭住址。
    Qǐng dēngjì nín de jiātíng zhùzhǐ.
    Vui lòng ghi địa chỉ nhà của bạn.
  13. 工作人员正在登记来宾信息。
    Gōngzuò rényuán zhèngzài dēngjì láibīn xìnxī.
    Nhân viên đang ghi thông tin khách.
  14. 所有资料都要登记备案。
    Suǒyǒu zīliào dōu yào dēngjì bèi'àn.
    Tất cả tài liệu đều phải đăng ký và lưu hồ sơ.
  15. 登记完成后请等待通知。
    Dēngjì wánchéng hòu qǐng děngdài tōngzhī.
    Sau khi đăng ký xong, vui lòng chờ thông báo.
  16. 请先登记后进入办公区。
    Qǐng xiān dēngjì hòu jìnrù bàngōngqū.
    Vui lòng đăng ký trước khi vào khu vực văn phòng.
  17. 公司要求所有访客登记。
    Gōngsī yāoqiú suǒyǒu fǎngkè dēngjì.
    Công ty yêu cầu tất cả khách đến thăm phải đăng ký.
  18. 登记信息必须真实。
    Dēngjì xìnxī bìxū zhēnshí.
    Thông tin đăng ký phải chính xác.
  19. 请按照要求填写登记表。
    Qǐng ànzhào yāoqiú tiánxiě dēngjìbiǎo.
    Vui lòng điền phiếu đăng ký theo yêu cầu.
  20. 登记手续已经办理完成。
    Dēngjì shǒuxù yǐjīng bànlǐ wánchéng.
    Thủ tục đăng ký đã hoàn tất.

B. Với 注册​


  1. 我想注册账号。
    Wǒ xiǎng zhùcè zhànghào.
    Tôi muốn đăng ký tài khoản.
  2. 请先注册会员。
    Qǐng xiān zhùcè huìyuán.
    Vui lòng đăng ký làm hội viên trước.
  3. 公司已经注册成功。
    Gōngsī yǐjīng zhùcè chénggōng.
    Công ty đã đăng ký thành lập thành công.
  4. 请注册新账户。
    Qǐng zhùcè xīn zhànghù.
    Vui lòng đăng ký tài khoản mới.
  5. 他注册了一个邮箱。
    Tā zhùcè le yí gè yóuxiāng.
    Anh ấy đã đăng ký một hộp thư điện tử.
  6. 我已经注册微信了。
    Wǒ yǐjīng zhùcè Wēixìn le.
    Tôi đã đăng ký WeChat.
  7. 请使用手机号注册。
    Qǐng shǐyòng shǒujī hào zhùcè.
    Vui lòng dùng số điện thoại để đăng ký.
  8. 注册信息必须准确。
    Zhùcè xìnxī bìxū zhǔnquè.
    Thông tin đăng ký phải chính xác.
  9. 企业注册需要营业地址。
    Qǐyè zhùcè xūyào yíngyè dìzhǐ.
    Đăng ký doanh nghiệp cần có địa chỉ kinh doanh.
  10. 注册商标已经获批。
    Zhùcè shāngbiāo yǐjīng huòpī.
    Nhãn hiệu đã được đăng ký và phê duyệt.
  11. 网站支持免费注册。
    Wǎngzhàn zhīchí miǎnfèi zhùcè.
    Trang web hỗ trợ đăng ký miễn phí.
  12. 注册完成后请登录。
    Zhùcè wánchéng hòu qǐng dēnglù.
    Sau khi đăng ký xong, vui lòng đăng nhập.
  13. 请填写注册资料。
    Qǐng tiánxiě zhùcè zīliào.
    Vui lòng điền thông tin đăng ký.
  14. 用户注册数量不断增加。
    Yònghù zhùcè shùliàng bùduàn zēngjiā.
    Số lượng người dùng đăng ký không ngừng tăng lên.
  15. 注册资本为一百万元。
    Zhùcè zīběn wéi yì bǎi wàn yuán.
    Vốn đăng ký là một triệu nhân dân tệ.
  16. 请确认注册邮箱。
    Qǐng quèrèn zhùcè yóuxiāng.
    Vui lòng xác nhận email đăng ký.
  17. 他成功注册了新公司。
    Tā chénggōng zhùcè le xīn gōngsī.
    Anh ấy đã đăng ký thành lập công ty mới thành công.
  18. 注册流程非常简单。
    Zhùcè liúchéng fēicháng jiǎndān.
    Quy trình đăng ký rất đơn giản.
  19. 注册用户可以享受更多服务。
    Zhùcè yònghù kěyǐ xiǎngshòu gèng duō fúwù.
    Người dùng đã đăng ký có thể sử dụng nhiều dịch vụ hơn.
  20. 请尽快完成注册。
    Qǐng jǐnkuài wánchéng zhùcè.
    Vui lòng hoàn tất việc đăng ký càng sớm càng tốt.

XI. Tóm tắt cách phân biệt​


Dùng 登记 khi:


  • Ghi thông tin vào sổ hoặc hệ thống để quản lý.
  • Làm thủ tục hành chính.
  • Khai báo thông tin.
  • Đăng ký kết hôn.
  • Đăng ký nhận phòng khách sạn.
  • Đăng ký thông tin bệnh viện.
  • Đăng ký xe, khách ra vào, thông tin nhân sự.

Dùng 注册 khi:


  • Đăng ký tài khoản.
  • Đăng ký doanh nghiệp.
  • Đăng ký nhãn hiệu.
  • Đăng ký tên miền.
  • Đăng ký hội viên.
  • Đăng ký phần mềm, ứng dụng hoặc dịch vụ trực tuyến.
  • Đăng ký để có tư cách pháp lý hoặc quyền sử dụng.

Một điểm cần lưu ý: trong ngôn ngữ pháp luật và quản lý doanh nghiệp, có những thuật ngữ như 工商登记 (đăng ký kinh doanh theo nghĩa ghi nhận tại cơ quan quản lý) và 公司注册 (đăng ký thành lập công ty). Hai thuật ngữ này có liên quan nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn, vì 注册 nhấn mạnh việc xác lập tư cách pháp lý, còn 登记 nhấn mạnh việc ghi nhận và quản lý trong hệ thống đăng ký của cơ quan nhà nước.

So sánh cách dùng 登记 (dēngjì)注册 (zhùcè) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung​


Mặc dù 登记注册 đều có thể được dịch sang tiếng Việt là đăng ký, nhưng hai từ này không hoàn toàn giống nhau về ý nghĩa, phạm vi sử dụng, đối tượng áp dụng và sắc thái ngữ nghĩa.


Nếu không phân biệt rõ, người học rất dễ dùng sai trong các tình huống như đăng ký kết hôn, đăng ký tài khoản, đăng ký doanh nghiệp, đăng ký khách sạn, đăng ký khám bệnh hoặc đăng ký tham gia hoạt động.


Có thể hiểu ngắn gọn như sau:


  • 登记 nhấn mạnh việc ghi chép thông tin, khai báo thông tin hoặc đưa thông tin vào sổ quản lý, cơ sở dữ liệu hoặc hồ sơ hành chính.
  • 注册 nhấn mạnh việc chính thức tạo lập tư cách, tài khoản, pháp nhân hoặc quyền sử dụng thông qua một quy trình đăng ký.

Nói cách khác, 登记 thiên về ghi nhận thông tin, còn 注册 thiên về thiết lập tư cách hoặc quyền hợp pháp.




I. Cách dùng 登记 (dēngjì)​


Phiên âm​


dēngjì


Loại từ​


Động từ


Danh từ (ít gặp)


Ý nghĩa cơ bản​


登记 có nghĩa là:


  • Ghi danh
  • Ghi vào sổ
  • Ghi nhận thông tin
  • Khai báo thông tin
  • Làm thủ tục ghi nhận
  • Đăng ký theo nghĩa khai báo hoặc ghi chép

Trọng tâm của từ này là ghi thông tin vào hệ thống quản lý.


Ví dụ:


请先登记。


Qǐng xiān dēngjì.


Vui lòng đăng ký (ghi thông tin) trước.


Ở đây, người nói chỉ yêu cầu khai báo thông tin.




Bản chất của 登记​


Khi dùng 登记, người Trung Quốc thường nghĩ đến các hoạt động như:


  • Điền thông tin
  • Xuất trình giấy tờ
  • Ghi tên
  • Ghi số CMND hoặc hộ chiếu
  • Ghi số điện thoại
  • Ghi địa chỉ
  • Ghi vào danh sách
  • Lưu hồ sơ

Nói cách khác, 登记 là quá trình ghi nhận thông tin.




Những trường hợp dùng 登记​


1. Đăng ký khách sạn​


这是最常见的用法。


Ví dụ:


请登记身份证。


Qǐng dēngjì shēnfènzhèng.


Vui lòng đăng ký thông tin căn cước.




请到前台登记。


Qǐng dào qiántái dēngjì.


Vui lòng đến quầy lễ tân làm thủ tục đăng ký.




入住前需要登记。


Rùzhù qián xūyào dēngjì.


Trước khi nhận phòng cần đăng ký thông tin.




2. Đăng ký khám bệnh​


Ví dụ:


先登记再看医生。


Xiān dēngjì zài kàn yīshēng.


Đăng ký trước rồi mới khám bệnh.




患者已经登记。


Huànzhě yǐjīng dēngjì.


Bệnh nhân đã đăng ký.




3. Đăng ký kết hôn​


Ví dụ:


他们今天登记结婚。


Tāmen jīntiān dēngjì jiéhūn.


Hôm nay họ đăng ký kết hôn.




我们准备去登记。


Wǒmen zhǔnbèi qù dēngjì.


Chúng tôi chuẩn bị đi đăng ký.




4. Đăng ký khách ra vào​


Ví dụ:


进入公司需要登记。


Jìnrù gōngsī xūyào dēngjì.


Muốn vào công ty cần đăng ký.




来访人员必须登记。


Láifǎng rényuán bìxū dēngjì.


Khách đến thăm bắt buộc phải đăng ký.




5. Đăng ký thông tin​


Ví dụ:


登记姓名。


Dēngjì xìngmíng.


Đăng ký họ tên.




登记电话号码。


Dēngjì diànhuà hàomǎ.


Đăng ký số điện thoại.




登记资料。


Dēngjì zīliào.


Đăng ký thông tin.




Các cụm từ phổ biến với 登记​


登记表


dēngjì biǎo


Phiếu đăng ký.


登记证


dēngjì zhèng


Giấy chứng nhận đăng ký.


登记手续


dēngjì shǒuxù


Thủ tục đăng ký.


登记信息


dēngjì xìnxī


Thông tin đăng ký.


登记号码


dēngjì hàomǎ


Số đăng ký.


登记时间


dēngjì shíjiān


Thời gian đăng ký.


登记入住


dēngjì rùzhù


Làm thủ tục nhận phòng.




II. Cách dùng 注册 (zhùcè)​


Phiên âm​


zhùcè


Loại từ​


Động từ


Danh từ


Ý nghĩa​


注册 có nghĩa là:


  • Đăng ký chính thức
  • Đăng ký lập tài khoản
  • Đăng ký thành lập
  • Đăng ký pháp lý
  • Đăng ký quyền sử dụng

Trọng tâm của từ này là tạo ra một tư cách hoặc quyền sử dụng hợp pháp.




Bản chất của 注册​


Khi sử dụng 注册, thường có kết quả là:


  • Có tài khoản mới
  • Có doanh nghiệp mới
  • Có thương hiệu mới
  • Có quyền sử dụng
  • Có tư cách thành viên
  • Có hồ sơ pháp lý



Những trường hợp dùng 注册​


1. Đăng ký tài khoản​


Đây là cách dùng phổ biến nhất.


Ví dụ:


注册账号。


Zhùcè zhànghào.


Đăng ký tài khoản.




请先注册。


Qǐng xiān zhùcè.


Vui lòng đăng ký trước.




注册会员。


Zhùcè huìyuán.


Đăng ký thành viên.




2. Đăng ký doanh nghiệp​


Ví dụ:


注册公司。


Zhùcè gōngsī.


Đăng ký thành lập công ty.




公司已经注册成功。


Gōngsī yǐjīng zhùcè chénggōng.


Công ty đã đăng ký thành công.




注册资本。


Zhùcè zīběn.


Vốn đăng ký.




3. Đăng ký thương hiệu​


Ví dụ:


注册商标。


Zhùcè shāngbiāo.


Đăng ký nhãn hiệu.




品牌已经注册。


Pǐnpái yǐjīng zhùcè.


Thương hiệu đã được đăng ký.




4. Đăng ký tên miền​


Ví dụ:


注册域名。


Zhùcè yùmíng.


Đăng ký tên miền.




5. Đăng ký phần mềm​


Ví dụ:


注册软件。


Zhùcè ruǎnjiàn.


Đăng ký phần mềm.




Các cụm từ phổ biến với 注册​


注册账号


Đăng ký tài khoản.


注册会员


Đăng ký thành viên.


注册公司


Đăng ký công ty.


注册资本


Vốn đăng ký.


注册商标


Đăng ký nhãn hiệu.


注册地址


Địa chỉ đăng ký.


注册信息


Thông tin đăng ký.


注册邮箱


Email đăng ký.


注册手机号


Số điện thoại đăng ký.


注册日期


Ngày đăng ký.


注册成功


Đăng ký thành công.


注册失败


Đăng ký thất bại.




III. So sánh 登记 và 注册​


Điểm giống nhau​


Cả 登记注册 đều có nghĩa là "đăng ký" và đều liên quan đến việc cung cấp thông tin để được ghi nhận trong một hệ thống quản lý.


Cả hai đều có thể xuất hiện trong các lĩnh vực hành chính, thương mại, dịch vụ và công nghệ.


Tuy nhiên, mục đích và kết quả của hai hành động này khác nhau.


Khác nhau về bản chất​


登记 nhấn mạnh hành động ghi nhận thông tin. Sau khi 登记, thông tin của người hoặc sự việc được lưu vào sổ sách, danh sách hoặc cơ sở dữ liệu để quản lý. Mục đích chính là xác nhận rằng thông tin đã được khai báo.


Ví dụ:


进入图书馆请先登记。


Jìnrù túshūguǎn qǐng xiān dēngjì.


Vui lòng đăng ký thông tin trước khi vào thư viện.


Trong câu này, người vào thư viện chỉ cần ghi lại thông tin cá nhân để phục vụ quản lý.


注册 nhấn mạnh việc tạo lập một tư cách hoặc quyền hợp pháp. Sau khi 注册, người hoặc tổ chức thường có thêm quyền sử dụng dịch vụ, quyền hoạt động hoặc tư cách pháp lý.


Ví dụ:


请先注册账号。


Qǐng xiān zhùcè zhànghào.


Vui lòng đăng ký tài khoản trước.


Ở đây, mục đích không phải chỉ là ghi thông tin mà là tạo một tài khoản mới để sử dụng hệ thống.


Khác nhau về đối tượng sử dụng​


登记 thường dùng với:


  • Khách sạn
  • Bệnh viện
  • Cơ quan hành chính
  • Khách đến thăm
  • Kết hôn
  • Khai báo thông tin
  • Nhận phòng
  • Thông tin cá nhân

Ví dụ:


请登记身份证信息。


Qǐng dēngjì shēnfènzhèng xìnxī.


Vui lòng đăng ký thông tin căn cước.


注册 thường dùng với:


  • Tài khoản trực tuyến
  • Công ty
  • Doanh nghiệp
  • Thành viên
  • Thương hiệu
  • Tên miền
  • Phần mềm
  • Bản quyền

Ví dụ:


请注册一个新账号。


Qǐng zhùcè yí gè xīn zhànghào.


Vui lòng đăng ký một tài khoản mới.


Khác nhau về kết quả​


Sau khi 登记, kết quả thường là thông tin được ghi nhận để quản lý.


Ví dụ:


游客已经登记。


Yóukè yǐjīng dēngjì.


Du khách đã đăng ký thông tin.


Sau khi 注册, kết quả thường là người dùng có thêm quyền hoặc tư cách mới.


Ví dụ:


用户已经注册成功。


Yònghù yǐjīng zhùcè chénggōng.


Người dùng đã đăng ký tài khoản thành công.


IV. Những trường hợp dễ nhầm lẫn​


Đăng ký kết hôn dùng 登记, không dùng 注册.


Ví dụ:


他们今天去登记结婚。


Tāmen jīntiān qù dēngjì jiéhūn.


Hôm nay họ đi đăng ký kết hôn.


Đăng ký tài khoản mạng dùng 注册, không dùng 登记.


Ví dụ:


请先注册微信账号。


Qǐng xiān zhùcè Wēixìn zhànghào.


Vui lòng đăng ký tài khoản WeChat trước.


Đăng ký nhận phòng khách sạn dùng 登记入住 hoặc 办理入住登记, không dùng 注册入住.


Ví dụ:


请先办理入住登记。


Qǐng xiān bànlǐ rùzhù dēngjì.


Vui lòng làm thủ tục đăng ký nhận phòng trước.


Đăng ký thành lập công ty dùng 注册公司, không dùng 登记公司 trong giao tiếp thông thường.


Tuy nhiên, cần lưu ý rằng trong ngôn ngữ pháp luật và hành chính, Trung Quốc có thuật ngữ 公司登记 (đăng ký doanh nghiệp với cơ quan quản lý). Trong trường hợp này:


  • 注册公司 nhấn mạnh hành động thành lập và đăng ký công ty từ góc nhìn của doanh nghiệp.
  • 公司登记 nhấn mạnh thủ tục hành chính ghi nhận công ty trong hệ thống quản lý của cơ quan nhà nước.

V. Lỗi thường gặp của người học​


Một lỗi phổ biến là dùng 注册 cho mọi trường hợp "đăng ký". Ví dụ:


请注册身份证。


Câu này không tự nhiên, vì căn cước không phải là đối tượng để tạo lập tư cách hay quyền sử dụng. Nên nói:


请登记身份证信息。


Qǐng dēngjì shēnfènzhèng xìnxī.


Vui lòng đăng ký thông tin căn cước.


Ngược lại, cũng không nên dùng 登记 khi tạo tài khoản trực tuyến. Ví dụ:


我要登记一个账号。


Câu này không tự nhiên trong tiếng Trung hiện đại. Cách nói chuẩn là:


我要注册一个账号。


Wǒ yào zhùcè yí gè zhànghào.


Tôi muốn đăng ký một tài khoản.


Tổng kết​


Để phân biệt hai từ này, có thể ghi nhớ theo nguyên tắc sau:


  • 登记 tập trung vào việc ghi nhận và quản lý thông tin. Nó thường xuất hiện trong các thủ tục hành chính, khách sạn, bệnh viện, khai báo thông tin, đăng ký kết hôn hoặc điểm danh.
  • 注册 tập trung vào việc tạo lập tư cách, quyền sử dụng hoặc địa vị pháp lý. Nó thường được dùng khi đăng ký tài khoản, thành lập doanh nghiệp, đăng ký nhãn hiệu, tên miền, phần mềm hoặc trở thành thành viên của một hệ thống.

Hiểu rõ sự khác biệt giữa 登记注册 sẽ giúp bạn lựa chọn đúng từ trong từng ngữ cảnh, đặc biệt trong giao tiếp thương mại, hành chính và môi trường làm việc với người bản ngữ.

Cách dùng 登记 (dēngjì) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung​


1. 登记 là gì?​


Từ vựng: 登记


Phiên âm: dēng jì


Loại từ: Động từ (动词), đôi khi được dùng như danh từ trong một số ngữ cảnh hành chính.


Nghĩa tiếng Việt


  • Đăng ký
  • Đăng ký thông tin
  • Đăng ký chính thức
  • Ghi danh
  • Ghi vào sổ
  • Ghi nhận
  • Ghi chép vào hồ sơ
  • Đăng bộ
  • Đăng ký khai báo
  • Làm thủ tục đăng ký

Tiếng Anh


  • to register
  • to record
  • to enroll
  • to file
  • to log
  • to enter into the register
  • registration (danh từ)

登记 là một động từ rất thông dụng trong:


  • Hành chính
  • Kế toán
  • Tài chính
  • Logistics
  • Hải quan
  • Quản lý kho
  • ERP
  • SAP
  • Khách sạn
  • Bệnh viện
  • Trường học
  • Công an
  • Chính phủ
  • Doanh nghiệp

Ý nghĩa cốt lõi của 登记 là:


Ghi thông tin của người, sự việc hoặc tài sản vào hệ thống, sổ sách hoặc cơ sở dữ liệu để quản lý một cách chính thức.


Ví dụ:


请先登记。


Qǐng xiān dēngjì.


Vui lòng đăng ký trước.




2. Phân tích từng chữ​


登 (dēng)​


Nghĩa​


  • Lên
  • Đưa lên
  • Ghi vào
  • Đăng

Ví dụ:


登录


Dēnglù.


Đăng nhập.


登报


Dēngbào.


Đăng báo.


登机


Dēngjī.


Lên máy bay.


Trong 登记, chữ mang nghĩa đưa thông tin vào hồ sơ hoặc sổ đăng ký.




记 (jì)​


Nghĩa​


  • Ghi
  • Ghi nhớ
  • Ghi chép

Ví dụ:


记录


Jìlù.


Ghi chép.


笔记


Bǐjì.


Ghi chú.


记住


Jìzhù.


Ghi nhớ.


Trong 登记, có nghĩa là ghi lại một cách chính thức.




3. Ý nghĩa thực sự của 登记​


Nhiều người dịch 登记 đơn giản là đăng ký, nhưng trên thực tế phạm vi sử dụng rộng hơn.


登记 không chỉ có nghĩa là "đăng ký tham gia", mà còn bao gồm:


  • Ghi vào sổ quản lý.
  • Ghi vào hệ thống ERP.
  • Ghi nhận tài sản.
  • Ghi nhận thông tin khách hàng.
  • Đăng ký kết hôn.
  • Đăng ký cư trú.
  • Đăng ký doanh nghiệp.
  • Đăng ký xe.
  • Đăng ký quyền sở hữu.
  • Đăng ký nhập kho, xuất kho.
  • Ghi nhận giao dịch.

Điểm chung là:


Thông tin được ghi nhận vào một hệ thống hoặc hồ sơ chính thức để phục vụ việc quản lý, theo dõi hoặc xác minh sau này.




4. Các cách dùng phổ biến của 登记​


Đăng ký thông tin cá nhân​


Ví dụ:


请登记您的姓名。


Qǐng dēngjì nín de xìngmíng.


Vui lòng đăng ký họ tên của quý vị.




Đăng ký khách​


Ví dụ:


请先登记入住。


Qǐng xiān dēngjì rùzhù.


Vui lòng làm thủ tục đăng ký nhận phòng trước.




Đăng ký doanh nghiệp​


Ví dụ:


公司已经登记。


Gōngsī yǐjīng dēngjì.


Công ty đã được đăng ký.




Đăng ký tài sản​


Ví dụ:


固定资产已经登记。


Gùdìng zīchǎn yǐjīng dēngjì.


Tài sản cố định đã được đăng ký.




Ghi nhận hàng hóa​


Ví dụ:


货物已经登记。


Huòwù yǐjīng dēngjì.


Hàng hóa đã được ghi nhận.




Ghi nhận thông tin​


Ví dụ:


请登记相关信息。


Qǐng dēngjì xiāngguān xìnxī.


Vui lòng ghi nhận thông tin liên quan.




5. Các cấu trúc thường gặp​


登记 + Danh từ​


Đây là cấu trúc phổ biến nhất.


Ví dụ:


登记信息


Dēngjì xìnxī.


Đăng ký thông tin.


登记资料


Dēngjì zīliào.


Đăng ký hồ sơ.


登记车辆


Dēngjì chēliàng.


Đăng ký xe.


登记客户


Dēngjì kèhù.


Đăng ký khách hàng.


登记资产


Dēngjì zīchǎn.


Đăng ký tài sản.




请登记……​


Ví dụ:


请登记身份证。


Qǐng dēngjì shēnfènzhèng.


Vui lòng đăng ký thông tin chứng minh nhân dân hoặc căn cước.




已经登记​


Ví dụ:


已经登记完成。


Yǐjīng dēngjì wánchéng.


Đã hoàn tất đăng ký.




登记在……​


Ví dụ:


登记在公司名下。


Dēngjì zài gōngsī míngxià.


Đăng ký dưới tên công ty.




6. Các cụm từ thường gặp​


登记信息


Dēngjì xìnxī.


Thông tin đăng ký.




登记资料


Dēngjì zīliào.


Hồ sơ đăng ký.




登记表


Dēngjìbiǎo.


Phiếu đăng ký.




登记号码


Dēngjì hàomǎ.


Số đăng ký.




登记证


Dēngjìzhèng.


Giấy chứng nhận đăng ký.




登记时间


Dēngjì shíjiān.


Thời gian đăng ký.




登记系统


Dēngjì xìtǒng.


Hệ thống đăng ký.




登记记录


Dēngjì jìlù.


Hồ sơ đăng ký.




登记成功


Dēngjì chénggōng.


Đăng ký thành công.




登记失败


Dēngjì shībài.


Đăng ký thất bại.




7. Phân biệt 登记 với các từ gần nghĩa​


登记 và 注册​


Đây là hai từ rất dễ nhầm.


登记 (dēngjì) nhấn mạnh ghi nhận thông tin vào sổ hoặc hệ thống để quản lý.


Ví dụ:


登记来访人员。


Dēngjì láifǎng rényuán.


Đăng ký thông tin khách đến.


注册 (zhùcè) nhấn mạnh đăng ký để được công nhận, tạo tư cách pháp lý hoặc tạo tài khoản.


Ví dụ:


注册公司。


Zhùcè gōngsī.


Đăng ký thành lập công ty.


注册账号。


Zhùcè zhànghào.


Đăng ký tài khoản.


Nói đơn giản:


  • 注册 thường là bước tạo lập tư cách hoặc quyền sử dụng.
  • 登记 là ghi nhận thông tin để quản lý.



登记 và 记录​


记录 (jìlù) nghĩa là ghi chép lại.


Ví dụ:


记录数据。


Jìlù shùjù.


Ghi chép dữ liệu.


登记ghi nhận theo quy trình chính thức, thường vào sổ hoặc hệ thống quản lý.




登记 và 登录​


登录 (dēnglù) nghĩa là đăng nhập.


Ví dụ:


登录系统。


Dēnglù xìtǒng.


Đăng nhập hệ thống.


Không được nhầm:


登记客户。


Dēngjì kèhù.


Đăng ký khách hàng.


với


登录系统。


Dēnglù xìtǒng.


Đăng nhập hệ thống.




登记 và 报名​


报名 (bàomíng) nghĩa là đăng ký tham gia.


Ví dụ:


报名考试。


Bàomíng kǎoshì.


Đăng ký dự thi.


登记 có phạm vi rộng hơn và không nhất thiết là đăng ký tham gia một hoạt động.


8. Những lỗi người học thường gặp​


Nhầm 登记 với 注册​


Sai:


注册来访人员。


Đúng:


登记来访人员。


Dēngjì láifǎng rényuán.


Đăng ký thông tin khách đến.




Nhầm 登记 với 登录​


Sai:


请登记系统。


Đúng:


请登录系统。


Qǐng dēnglù xìtǒng.


Vui lòng đăng nhập hệ thống.




Cho rằng 登记 chỉ dùng với con người​


Thực tế 登记 còn dùng với:


  • Xe cộ
  • Nhà đất
  • Tài sản
  • Hóa đơn
  • Hồ sơ
  • Hàng hóa
  • Thiết bị
  • Chứng từ
  • Công ty
  • Quyền sở hữu
  • Giao dịch

9. Bốn mươi mẫu câu với 登记​


  1. 请先登记。
    Qǐng xiān dēngjì.
    Vui lòng đăng ký trước.
  2. 请登记您的姓名。
    Qǐng dēngjì nín de xìngmíng.
    Vui lòng đăng ký họ tên của quý vị.
  3. 请登记身份证号码。
    Qǐng dēngjì shēnfènzhèng hàomǎ.
    Vui lòng đăng ký số căn cước công dân.
  4. 来访人员必须登记。
    Láifǎng rényuán bìxū dēngjì.
    Khách đến phải đăng ký.
  5. 公司已经完成登记。
    Gōngsī yǐjīng wánchéng dēngjì.
    Công ty đã hoàn tất đăng ký.
  6. 请填写登记表。
    Qǐng tiánxiě dēngjìbiǎo.
    Vui lòng điền phiếu đăng ký.
  7. 车辆已经登记。
    Chēliàng yǐjīng dēngjì.
    Xe đã được đăng ký.
  8. 请登记联系方式。
    Qǐng dēngjì liánxì fāngshì.
    Vui lòng đăng ký thông tin liên hệ.
  9. 系统已经登记成功。
    Xìtǒng yǐjīng dēngjì chénggōng.
    Hệ thống đã đăng ký thành công.
  10. 请登记客户资料。
    Qǐng dēngjì kèhù zīliào.
    Vui lòng đăng ký hồ sơ khách hàng.
  11. 财务人员已经登记发票信息。
    Cáiwù rényuán yǐjīng dēngjì fāpiào xìnxī.
    Nhân viên tài chính đã ghi nhận thông tin hóa đơn.
  12. 请登记收款记录。
    Qǐng dēngjì shōukuǎn jìlù.
    Vui lòng ghi nhận lịch sử thu tiền.
  13. 所有固定资产都要登记。
    Suǒyǒu gùdìng zīchǎn dōu yào dēngjì.
    Tất cả tài sản cố định đều phải được đăng ký.
  14. 请登记仓库库存。
    Qǐng dēngjì cāngkù kùcún.
    Vui lòng ghi nhận hàng tồn kho.
  15. 货物到达后要立即登记。
    Huòwù dàodá hòu yào lìjí dēngjì.
    Sau khi hàng đến phải ghi nhận ngay.
  16. 请登记入库时间。
    Qǐng dēngjì rùkù shíjiān.
    Vui lòng ghi nhận thời gian nhập kho.
  17. 出库前必须登记。
    Chūkù qián bìxū dēngjì.
    Trước khi xuất kho phải đăng ký hoặc ghi nhận.
  18. 请登记设备编号。
    Qǐng dēngjì shèbèi biānhào.
    Vui lòng ghi nhận mã số thiết bị.
  19. 所有资料已经登记完毕。
    Suǒyǒu zīliào yǐjīng dēngjì wánbì.
    Tất cả hồ sơ đã được đăng ký xong.
  20. 请确认登记信息是否正确。
    Qǐng quèrèn dēngjì xìnxī shìfǒu zhèngquè.
    Vui lòng xác nhận thông tin đăng ký có chính xác hay không.
  21. 系统自动登记所有操作记录。
    Xìtǒng zìdòng dēngjì suǒyǒu cāozuò jìlù.
    Hệ thống tự động ghi nhận tất cả lịch sử thao tác.
  22. 财务部门已经登记付款信息。
    Cáiwù bùmén yǐjīng dēngjì fùkuǎn xìnxī.
    Phòng tài chính đã ghi nhận thông tin thanh toán.
  23. 请登记合同编号。
    Qǐng dēngjì hétóng biānhào.
    Vui lòng ghi nhận số hợp đồng.
  24. 客户信息已经登记到系统。
    Kèhù xìnxī yǐjīng dēngjì dào xìtǒng.
    Thông tin khách hàng đã được ghi nhận vào hệ thống.
  25. 请登记供应商资料。
    Qǐng dēngjì gōngyìngshāng zīliào.
    Vui lòng đăng ký hồ sơ nhà cung cấp.
  26. 我们已经登记所有订单。
    Wǒmen yǐjīng dēngjì suǒyǒu dìngdān.
    Chúng tôi đã ghi nhận tất cả đơn hàng.
  27. 请及时登记新的员工信息。
    Qǐng jíshí dēngjì xīn de yuángōng xìnxī.
    Vui lòng kịp thời đăng ký thông tin nhân viên mới.
  28. 登记记录不能随意修改。
    Dēngjì jìlù bùnéng suíyì xiūgǎi.
    Hồ sơ đăng ký không được tùy ý sửa đổi.
  29. 请根据登记信息制作报表。
    Qǐng gēnjù dēngjì xìnxī zhìzuò bàobiǎo.
    Vui lòng lập báo cáo dựa trên thông tin đã đăng ký.
  30. 公司要求每天登记库存变化。
    Gōngsī yāoqiú měitiān dēngjì kùcún biànhuà.
    Công ty yêu cầu ghi nhận biến động tồn kho hằng ngày.
  31. 请登记每笔收款。
    Qǐng dēngjì měi bǐ shōukuǎn.
    Vui lòng ghi nhận từng khoản thu tiền.
  32. 每笔付款都要登记。
    Měi bǐ fùkuǎn dōu yào dēngjì.
    Mỗi khoản thanh toán đều phải được ghi nhận.
  33. 请登记报销资料。
    Qǐng dēngjì bàoxiāo zīliào.
    Vui lòng ghi nhận hồ sơ thanh toán chi phí.
  34. 仓库管理员已经登记所有货物。
    Cāngkù guǎnlǐyuán yǐjīng dēngjì suǒyǒu huòwù.
    Thủ kho đã ghi nhận toàn bộ hàng hóa.
  35. 系统显示登记失败。
    Xìtǒng xiǎnshì dēngjì shībài.
    Hệ thống hiển thị đăng ký thất bại.
  36. 请重新登记资料。
    Qǐng chóngxīn dēngjì zīliào.
    Vui lòng đăng ký lại hồ sơ.
  37. 所有资产已经登记在公司名下。
    Suǒyǒu zīchǎn yǐjīng dēngjì zài gōngsī míngxià.
    Toàn bộ tài sản đã được đăng ký dưới tên công ty.
  38. 请登记发货时间。
    Qǐng dēngjì fāhuò shíjiān.
    Vui lòng ghi nhận thời gian giao hàng.
  39. 财务经理要求登记所有费用。
    Cáiwù jīnglǐ yāoqiú dēngjì suǒyǒu fèiyòng.
    Giám đốc tài chính yêu cầu ghi nhận tất cả các khoản chi phí.
  40. 登记准确的信息有助于提高管理效率。
    Dēngjì zhǔnquè de xìnxī yǒuzhù yú tígāo guǎnlǐ xiàolǜ.
    Việc ghi nhận thông tin chính xác giúp nâng cao hiệu quả quản lý.

Cách dùng 登录 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung​


I. 登录 là gì?​


Chữ Hán giản thể: 登录


Chữ Hán phồn thể: 登錄


Pinyin: dēnglù


Âm Hán Việt: Đăng lục


Loại từ:


  • Động từ (cách dùng phổ biến nhất)
  • Danh từ (ít gặp, chủ yếu trong lĩnh vực công nghệ thông tin)

Tiếng Anh:


  • to log in
  • to sign in
  • to log on
  • login (noun)

Tiếng Việt:


  • Đăng nhập
  • Đăng nhập vào hệ thống
  • Đăng nhập tài khoản
  • Truy cập vào hệ thống bằng tài khoản
  • Phiên đăng nhập (khi dùng như danh từ)

登录 là một động từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại. Ban đầu, từ này có nghĩa là ghi vào sổ, đăng ký vào hồ sơ, nhưng trong tiếng Trung hiện nay, nghĩa được sử dụng nhiều nhất là đăng nhập vào một hệ thống, phần mềm, website hoặc thiết bị bằng tài khoản và mật khẩu.


Từ này xuất hiện rất nhiều trong:


  • Công nghệ thông tin
  • Website
  • Ứng dụng điện thoại
  • Hệ thống ERP
  • SAP
  • OA
  • CRM
  • Phần mềm kế toán
  • Logistics
  • Thương mại điện tử
  • Ngân hàng điện tử
  • Quản trị doanh nghiệp



II. Cấu tạo chữ Hán​


1. Chữ 登​


Giản thể:


Phồn thể:


Pinyin: dēng


Âm Hán Việt: Đăng


Số nét: 12 nét


Bộ thủ: 癶 (Bộ Bát)


Nghĩa của 登​


Trong tiếng Trung, có nhiều nghĩa:


  • Lên
  • Leo lên
  • Bước lên
  • Đăng tải
  • Ghi vào
  • Đăng ký

Ví dụ:


登山


dēngshān


Leo núi.


登记


dēngjì


Đăng ký.


登机


dēngjī


Lên máy bay.


登录


dēnglù


Đăng nhập.




2. Chữ 录(錄)​


Giản thể:


Phồn thể:


Pinyin:


Âm Hán Việt: Lục


Số nét:


  • Giản thể: 8 nét
  • Phồn thể: 16 nét

Bộ thủ:


  • Giản thể: 彐
  • Phồn thể: 金

Nghĩa của 录​


录 có nghĩa:


  • Ghi chép
  • Ghi lại
  • Ghi âm
  • Hồ sơ
  • Lưu trữ

Ví dụ:


记录


jìlù


Ghi chép.


录音


lùyīn


Ghi âm.


录取


lùqǔ


Trúng tuyển.


登录


dēnglù


Đăng nhập.




III. Ý nghĩa của 登录​


Ghép hai chữ:


登 + 录





Ghi tên để vào





Đăng nhập





Truy cập vào hệ thống





Vào hệ thống bằng tài khoản được xác thực.


Khác với việc chỉ mở một trang web, 登录 luôn hàm ý người dùng xác thực danh tính bằng:


  • Tên đăng nhập
  • Email
  • Số điện thoại
  • Mật khẩu
  • Mã OTP
  • Vân tay
  • Khuôn mặt
  • Chứng chỉ số hoặc các phương thức xác thực khác



IV. Đặc điểm ngữ nghĩa​


登录 luôn bao hàm hành động đi vào một hệ thống sau khi được xác thực.


Đối tượng được đăng nhập có thể là:


  • Website
  • Ứng dụng
  • Máy tính
  • Điện thoại
  • Hệ thống ERP
  • Phần mềm kế toán
  • Hệ thống ngân hàng
  • Hệ thống khai báo hải quan
  • Phần mềm quản lý kho
  • Email
  • Tài khoản mạng xã hội

Ví dụ:


登录系统。


Dēnglù xìtǒng.


Đăng nhập hệ thống.




V. Các cách dùng phổ biến​


1. 登录 + Hệ thống​


Đây là cách dùng phổ biến nhất.


Ví dụ:


登录系统。


Dēnglù xìtǒng.


Đăng nhập hệ thống.


登录ERP系统。


Dēnglù ERP xìtǒng.


Đăng nhập hệ thống ERP.


登录财务系统。


Dēnglù cáiwù xìtǒng.


Đăng nhập hệ thống tài chính.


登录OA系统。


Dēnglù OA xìtǒng.


Đăng nhập hệ thống văn phòng điện tử.




2. 登录 + Website​


Ví dụ:


登录官网。


Dēnglù guānwǎng.


Đăng nhập trang web chính thức.


登录公司网站。


Dēnglù gōngsī wǎngzhàn.


Đăng nhập trang web của công ty.




3. 登录 + Tài khoản​


Ví dụ:


登录账号。


Dēnglù zhànghào.


Đăng nhập tài khoản.


登录微信。


Dēnglù Wēixìn.


Đăng nhập WeChat.


登录邮箱。


Dēnglù yóuxiāng.


Đăng nhập hộp thư điện tử.




4. 登录 + Thiết bị​


Ví dụ:


登录电脑。


Dēnglù diànnǎo.


Đăng nhập vào máy tính.


登录服务器。


Dēnglù fúwùqì.


Đăng nhập vào máy chủ.




5. 登录成功​


Đây là cụm rất phổ biến.


Ví dụ:


登录成功。


Dēnglù chénggōng.


Đăng nhập thành công.




6. 登录失败​


Ví dụ:


登录失败,请重新输入密码。


Dēnglù shībài, qǐng chóngxīn shūrù mìmǎ.


Đăng nhập thất bại, vui lòng nhập lại mật khẩu.




VI. Các cấu trúc ngữ pháp thường gặp​


1. 登录 + Danh từ​


Ví dụ:


登录账户。


Dēnglù zhànghù.


Đăng nhập tài khoản.


登录平台。


Dēnglù píngtái.


Đăng nhập nền tảng.




2. 登录到……​


Có nghĩa:


Đăng nhập vào...


Ví dụ:


登录到系统。


Dēnglù dào xìtǒng.


Đăng nhập vào hệ thống.


登录到后台。


Dēnglù dào hòutái.


Đăng nhập vào hệ thống quản trị.




3. 用……登录​


Có nghĩa:


Đăng nhập bằng...


Ví dụ:


用手机号登录。


Yòng shǒujīhào dēnglù.


Đăng nhập bằng số điện thoại.


用微信登录。


Yòng Wēixìn dēnglù.


Đăng nhập bằng WeChat.


用邮箱登录。


Yòng yóuxiāng dēnglù.


Đăng nhập bằng email.




4. 使用……登录​


Ví dụ:


请使用工号登录系统。


Qǐng shǐyòng gōnghào dēnglù xìtǒng.


Vui lòng sử dụng mã nhân viên để đăng nhập hệ thống.




5. 无法登录​


Có nghĩa:


Không thể đăng nhập.


Ví dụ:


我无法登录系统。


Wǒ wúfǎ dēnglù xìtǒng.


Tôi không thể đăng nhập hệ thống.




6. 已登录​


Có nghĩa:


Đã đăng nhập.


Ví dụ:


您已登录。


Nín yǐ dēnglù.


Bạn đã đăng nhập.




VII. Những cụm từ thường gặp​


登录系统


dēnglù xìtǒng


Đăng nhập hệ thống.


登录网站


dēnglù wǎngzhàn


Đăng nhập trang web.


登录平台


dēnglù píngtái


Đăng nhập nền tảng.


登录账号


dēnglù zhànghào


Đăng nhập tài khoản.


登录账户


dēnglù zhànghù


Đăng nhập tài khoản.


登录密码


dēnglù mìmǎ


Mật khẩu đăng nhập.


登录页面


dēnglù yèmiàn


Trang đăng nhập.


登录窗口


dēnglù chuāngkǒu


Cửa sổ đăng nhập.


登录信息


dēnglù xìnxī


Thông tin đăng nhập.


登录权限


dēnglù quánxiàn


Quyền đăng nhập.


登录状态


dēnglù zhuàngtài


Trạng thái đăng nhập.


登录记录


dēnglù jìlù


Lịch sử đăng nhập.


登录成功


dēnglù chénggōng


Đăng nhập thành công.


登录失败


dēnglù shībài


Đăng nhập thất bại.


自动登录


zìdòng dēnglù


Đăng nhập tự động.


首次登录


shǒucì dēnglù


Đăng nhập lần đầu.


重新登录


chóngxīn dēnglù


Đăng nhập lại.


退出登录


tuìchū dēnglù


Đăng xuất.




VIII. Phân biệt 登录 với các từ gần nghĩa​


1. 登录 và 登记​


Hai từ này đều có chữ , nhưng ý nghĩa hoàn toàn khác nhau.


登录đăng nhập vào hệ thống sau khi đã có tài khoản.


Ví dụ:


请登录系统。


Qǐng dēnglù xìtǒng.


Vui lòng đăng nhập hệ thống.


登记đăng ký hoặc ghi thông tin vào sổ hoặc cơ sở dữ liệu.


Ví dụ:


请先登记个人信息。


Qǐng xiān dēngjì gèrén xìnxī.


Vui lòng đăng ký thông tin cá nhân trước.


Nói đơn giản:


  • 登记 = đăng ký.
  • 登录 = đăng nhập.



2. 登录 và 注册​


Đây là hai từ rất dễ nhầm.


注册 (zhùcè)


Là tạo tài khoản mới.


Ví dụ:


注册新账号。


Zhùcè xīn zhànghào.


Đăng ký tài khoản mới.


登录


Là sử dụng tài khoản đã có để vào hệ thống.


Ví dụ:


登录账号。


Dēnglù zhànghào.


Đăng nhập tài khoản.


Thông thường, quy trình là:


注册 → 登录


Đăng ký → Đăng nhập.




3. 登录 và 进入​


进入 có nghĩa là "đi vào", không nhất thiết phải xác thực danh tính.


Ví dụ:


进入教室。


Jìnrù jiàoshì.


Đi vào lớp học.


进入仓库。


Jìnrù cāngkù.


Đi vào kho.


登录 chỉ dùng khi truy cập vào hệ thống hoặc nền tảng yêu cầu xác thực.


Ví dụ:


登录ERP系统。


Dēnglù ERP xìtǒng.


Đăng nhập hệ thống ERP.




4. 登录 và 登录名​


登录 là động từ.


Ví dụ:


登录系统。


Dēnglù xìtǒng.


Đăng nhập hệ thống.


登录名 là danh từ.


Có nghĩa:


Tên đăng nhập.


Ví dụ:


请输入登录名。


Qǐng shūrù dēnglùmíng.


Vui lòng nhập tên đăng nhập.




IX. Lỗi thường gặp của người học​


1. Nhầm 登录 với 注册​


Sai:


我要登录一个新账号。


Nếu ý là "tạo tài khoản mới".


Đúng:


我要注册一个新账号。


Wǒ yào zhùcè yí gè xīn zhànghào.


Tôi muốn đăng ký một tài khoản mới.


2. Dùng 登录 để chỉ việc vào một nơi thực tế​


Sai:


登录办公室。


Nếu muốn nói "đi vào văn phòng".


Đúng:


进入办公室。


Jìnrù bàngōngshì.


Đi vào văn phòng.


登录 chỉ dùng cho hệ thống, nền tảng hoặc tài khoản điện tử.


3. Nhầm 登录 với 登记​


Sai:


请登录你的姓名。


Nếu ý là "đăng ký tên".


Đúng:


请登记你的姓名。


Qǐng dēngjì nǐ de xìngmíng.


Vui lòng đăng ký họ tên của bạn.


X. Lưu ý khi sử dụng​


  1. 登录 là thuật ngữ tiêu chuẩn để chỉ hành động đăng nhập vào một hệ thống điện tử. Nó luôn gắn với việc xác thực người dùng bằng tài khoản và một hoặc nhiều phương thức xác minh như mật khẩu, mã OTP hoặc sinh trắc học.
  2. Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, kế toán, logistics và quản trị doanh nghiệp, 登录 thường kết hợp với các từ như 系统 (hệ thống), 平台 (nền tảng), 账号 (tài khoản), 密码 (mật khẩu), 权限 (quyền truy cập), 记录 (lịch sử), 状态 (trạng thái).
  3. Cần phân biệt rõ ba khái niệm:
    • 注册: đăng ký tài khoản mới.
    • 登录: đăng nhập bằng tài khoản đã có.
    • 退出登录: đăng xuất khỏi hệ thống.
  4. Trong giao diện phần mềm hoặc ứng dụng tiếng Trung, bạn thường gặp các nút và thông báo như:
    • 登录: Đăng nhập.
    • 立即登录: Đăng nhập ngay.
    • 重新登录: Đăng nhập lại.
    • 自动登录: Đăng nhập tự động.
    • 退出登录: Đăng xuất.
    • 登录成功: Đăng nhập thành công.
    • 登录失败: Đăng nhập thất bại.
    • 无法登录: Không thể đăng nhập.
      Việc ghi nhớ các cụm từ này sẽ giúp bạn sử dụng phần mềm và hệ thống tiếng Trung một cách thuận lợi và chính xác.

Cách dùng 注册 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung​


I. 注册 là gì?​


注册 (Pinyin: zhùcè) là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại. Đây là thuật ngữ được sử dụng rộng rãi trong kinh doanh, pháp luật, hành chính, công nghệ thông tin, thương mại điện tử, tài chính, kế toán, giáo dục và đời sống hằng ngày.


Chữ giản thể: 注册


Chữ phồn thể: 註冊 (Đài Loan thường dùng 註冊, Trung Quốc đại lục hiện nay chủ yếu dùng 注册)


Pinyin: zhù cè


Âm Hán Việt:


  • 注: Chú
  • 册: Sách (Sách trong "sổ sách")

Số nét:


  • 注: 8 nét
  • 册: 5 nét

Bộ thủ:


  • 注: 氵 (bộ Thủy)
  • 册: 丿

Nghĩa cơ bản của 注册 là:


  • Đăng ký.
  • Đăng ký chính thức.
  • Đăng ký tài khoản.
  • Đăng ký doanh nghiệp.
  • Đăng ký thành viên.
  • Đăng ký thông tin.
  • Đăng ký quyền sở hữu hoặc tư cách pháp lý.

Ý nghĩa cốt lõi của 注册 là:


Ghi nhận một cá nhân, tổ chức, sản phẩm hoặc thông tin vào hệ thống quản lý hoặc sổ đăng ký chính thức để được công nhận hoặc sử dụng hợp pháp.


Ví dụ:


注册账号。


Đăng ký tài khoản.


注册公司。


Đăng ký thành lập công ty.


注册商标。


Đăng ký nhãn hiệu.


注册会员。


Đăng ký thành viên.


注册邮箱。


Đăng ký địa chỉ thư điện tử.




II. Phân tích cấu tạo chữ Hán​


1. Chữ 注​


Chữ giản thể:


Chữ phồn thể:


Pinyin: zhù


Âm Hán Việt: Chú


Số nét: 8 nét


Bộ thủ:


Nghĩa​


Chữ có nhiều nghĩa:


  • Rót.
  • Đổ vào.
  • Ghi chú.
  • Chú thích.
  • Đưa vào.
  • Đăng ký (khi kết hợp với 册).

Ví dụ:


注意


Chú ý.


注释


Chú thích.


注明


Ghi rõ.


注入


Đưa vào, bơm vào.


Trong 注册, mang ý nghĩa ghi nhận hoặc đưa thông tin vào hệ thống.




2. Chữ 册​


Chữ giản thể:


Chữ phồn thể:


Pinyin:


Âm Hán Việt: Sách


Số nét: 5 nét


Bộ thủ: 丿


Nghĩa​


vốn có nghĩa là:


  • Quyển sách.
  • Sổ.
  • Danh mục.
  • Hồ sơ ghi chép.

Ngày xưa, dùng để chỉ những thẻ tre được buộc lại thành quyển dùng để ghi chép.


Do đó:


注册


=


Ghi vào sổ đăng ký.




III. Ý nghĩa của 注册​


Ghép hai chữ:


注 + 册


=


Ghi vào sổ.


=


Đăng ký.


=


Đưa thông tin vào hệ thống quản lý.


Ý nghĩa này vẫn được giữ nguyên trong tiếng Trung hiện đại.




IV. Đặc điểm ngữ pháp​


注册 là một động từ.


Có thể làm vị ngữ.


Ví dụ:


我已经注册了。


Tôi đã đăng ký rồi.




公司昨天注册了。


Công ty đã được đăng ký hôm qua.




Có thể mang tân ngữ.


Ví dụ:


注册公司。


Đăng ký công ty.


注册账号。


Đăng ký tài khoản.


注册会员。


Đăng ký thành viên.


注册商标。


Đăng ký nhãn hiệu.


注册域名。


Đăng ký tên miền.




V. Những ngữ cảnh sử dụng phổ biến​


1. Đăng ký tài khoản​


Đây là cách dùng phổ biến nhất trong đời sống hiện nay.


Ví dụ:


注册微信账号。


Đăng ký tài khoản WeChat.


注册支付宝。


Đăng ký Alipay.


注册淘宝账号。


Đăng ký tài khoản Taobao.


注册邮箱。


Đăng ký email.


注册手机号。


Đăng ký số điện thoại.




2. Đăng ký công ty​


Ví dụ:


注册公司。


Đăng ký thành lập công ty.


注册企业。


Đăng ký doanh nghiệp.


注册个体工商户。


Đăng ký hộ kinh doanh cá thể.


注册资本。


Vốn đăng ký.


注册地点。


Địa điểm đăng ký.




3. Đăng ký nhãn hiệu​


Ví dụ:


注册商标。


Đăng ký nhãn hiệu.


注册品牌。


Đăng ký thương hiệu.


注册专利。


Đăng ký bằng sáng chế (trong thực tế thường dùng 申请专利 khi nộp đơn xin cấp bằng sáng chế; 注册专利 ít phổ biến hơn).




4. Đăng ký học tập​


Ví dụ:


注册课程。


Đăng ký môn học.


注册学生。


Đăng ký sinh viên.


注册考试。


Đăng ký kỳ thi.


注册报名。


Đăng ký tham gia.




5. Đăng ký trong bệnh viện​


Ví dụ:


注册病人信息。


Đăng ký thông tin bệnh nhân.


注册医疗账户。


Đăng ký tài khoản y tế.




6. Đăng ký trong tài chính​


Ví dụ:


注册税号。


Đăng ký mã số thuế.


注册营业执照。


Đăng ký giấy phép kinh doanh.




VI. Những cấu trúc thường gặp​


1.​


注册 + Danh từ


Ví dụ:


注册账号。


Đăng ký tài khoản.


注册公司。


Đăng ký công ty.


注册商标。


Đăng ký nhãn hiệu.


注册会员。


Đăng ký thành viên.


注册域名。


Đăng ký tên miền.


注册邮箱。


Đăng ký email.




2.​


注册成为……


Đăng ký trở thành...


Ví dụ:


注册成为会员。


Đăng ký trở thành thành viên.


注册成为用户。


Đăng ký trở thành người dùng.




3.​


成功注册


Đăng ký thành công.


Ví dụ:


您已经成功注册。


Bạn đã đăng ký thành công.




4.​


重新注册


Đăng ký lại.


Ví dụ:


请重新注册账号。


Vui lòng đăng ký lại tài khoản.




5.​


未注册


Chưa đăng ký.


Ví dụ:


未注册用户。


Người dùng chưa đăng ký.




6.​


注册失败


Đăng ký thất bại.


Ví dụ:


注册失败,请稍后再试。


Đăng ký thất bại, vui lòng thử lại sau.




VII. Những cụm từ cố định thường gặp​


Trong công nghệ thông tin​


  • 注册账号: đăng ký tài khoản.
  • 注册用户: người dùng đã đăng ký.
  • 注册邮箱: đăng ký địa chỉ thư điện tử.
  • 注册手机号: đăng ký số điện thoại.
  • 注册密码: mật khẩu khi đăng ký.
  • 注册验证码: mã xác minh đăng ký.
  • 注册页面: trang đăng ký.
  • 注册入口: cổng đăng ký.
  • 注册时间: thời gian đăng ký.
  • 注册成功: đăng ký thành công.
  • 注册失败: đăng ký thất bại.

Trong kinh doanh​


  • 注册公司: đăng ký thành lập công ty.
  • 注册企业: đăng ký doanh nghiệp.
  • 注册资本: vốn điều lệ (vốn đăng ký).
  • 注册地址: địa chỉ đăng ký.
  • 注册资金: vốn đăng ký.
  • 注册法人: người đại diện theo pháp luật được đăng ký.
  • 注册营业执照: đăng ký giấy phép kinh doanh.

Trong sở hữu trí tuệ​


  • 注册商标: đăng ký nhãn hiệu.
  • 注册品牌: đăng ký thương hiệu.
  • 注册版权: đăng ký bản quyền.

Trong giáo dục​


  • 注册学生: sinh viên đã đăng ký.
  • 注册课程: đăng ký môn học.
  • 注册考试: đăng ký kỳ thi.
  • 注册学籍: đăng ký hồ sơ học sinh, sinh viên.



VIII. Phân biệt 注册 và 登记​


Đây là hai từ rất dễ nhầm.


注册 nhấn mạnh việc đăng ký để có tư cách pháp lý hoặc quyền sử dụng. Thuật ngữ này thường dùng với công ty, tài khoản, nhãn hiệu, tên miền hoặc thành viên.


Ví dụ:


注册公司。


Đăng ký thành lập công ty.


注册账号。


Đăng ký tài khoản.


登记 có nghĩa là ghi nhận hoặc ghi vào sổ quản lý. Phạm vi sử dụng rộng hơn và thường dùng trong hành chính.


Ví dụ:


登记身份证。


Đăng ký hoặc ghi nhận thông tin căn cước.


登记入住。


Làm thủ tục nhận phòng.


登记结婚。


Đăng ký kết hôn.


Có nhiều trường hợp không thể thay thế hai từ này cho nhau.


Ví dụ:


注册账号


không nói:


登记账号.


Ngược lại:


登记入住


không nói:


注册入住.




IX. Phân biệt 注册 và 报名​


Đây là hai động từ đều có thể dịch là "đăng ký", nhưng mục đích khác nhau.


注册 là đăng ký để tạo lập tư cách, tài khoản hoặc hồ sơ.


Ví dụ:


注册会员。


Đăng ký thành viên.


报名 là đăng ký tham gia một hoạt động, khóa học, cuộc thi hoặc sự kiện.


Ví dụ:


报名考试。


Đăng ký dự thi.


报名参加比赛。


Đăng ký tham gia cuộc thi.


Một người có thể 注册账号 trước, sau đó mới 报名课程.




X. Phân biệt 注册 và 登录​


Nhiều người học mới thường nhầm hai từ này.


注册tạo tài khoản mới.


Ví dụ:


我要注册一个新账号。


Tôi muốn đăng ký một tài khoản mới.


登录đăng nhập vào tài khoản đã có.


Ví dụ:


请输入用户名和密码登录。


Vui lòng nhập tên người dùng và mật khẩu để đăng nhập.


Thứ tự thông thường là:


先注册,再登录。


Đăng ký trước, sau đó đăng nhập.




XI. Phân biệt 注册 và 注册资本​


Cần lưu ý rằng 注册 là động từ hoặc danh từ chỉ hành động đăng ký, còn 注册资本 là một thuật ngữ pháp lý.


注册资本 có nghĩa là vốn điều lệ, tức là số vốn được đăng ký khi thành lập doanh nghiệp theo quy định của pháp luật.


Ví dụ:


公司的注册资本是一百万元。


Vốn điều lệ của công ty là một triệu Nhân dân tệ.




XII. Những lỗi người Việt thường gặp​


Một lỗi phổ biến là dùng 注册 thay cho 报名. Chẳng hạn, khi nói "đăng ký tham gia kỳ thi", người Trung Quốc thường nói 报名考试, không phải 注册考试, trừ khi nhấn mạnh việc tạo hồ sơ hoặc tài khoản trên hệ thống đăng ký thi.


Một lỗi khác là nhầm 注册 với 登录. 注册 chỉ thực hiện một lần khi tạo tài khoản, còn 登录 là thao tác thực hiện nhiều lần để truy cập vào tài khoản đó.


Ngoài ra, nhiều người dịch 注册资本 là "vốn đăng ký". Trong ngữ cảnh pháp lý và kế toán tại Việt Nam, thuật ngữ tương đương thường dùng là vốn điều lệ, mặc dù nghĩa gốc của từ Trung Quốc là "vốn được đăng ký".

Cách dùng 价税 (jiàshuì) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung​


I. 价税 là gì?​


  • Chữ Hán giản thể: 价税
  • Chữ Hán phồn thể: 價稅
  • Pinyin: jià shuì
  • Âm Hán Việt: Giá thuế
  • Loại từ: Danh từ

价税 là một thuật ngữ chuyên ngành được sử dụng rất phổ biến trong:


  • Kế toán
  • Tài chính
  • Thuế
  • Hóa đơn điện tử
  • Thương mại
  • Xuất nhập khẩu
  • Logistics
  • ERP
  • Phần mềm kế toán
  • Quản trị doanh nghiệp

价税 là cách viết tắt của:


价格 + 税金


nghĩa là:


  • giá và thuế
  • giá hàng hóa và tiền thuế
  • giá trị hàng hóa cùng với thuế

Từ này thường xuất hiện trong các cụm từ như:


  • 价税合计
  • 价税分离
  • 不含价税
  • 含价税
  • 价税金额

Ví dụ:


请核对价税金额。


Pinyin: Qǐng héduì jiàshuì jīn'é.


Dịch: Vui lòng đối chiếu số tiền giá và thuế.




II. Phân tích từng chữ Hán​


1. 价(價)​


  • Giản thể:
  • Phồn thể:
  • Pinyin: jià
  • Âm Hán Việt: Giá
  • Bộ thủ:
  • Số nét: 6 nét (giản thể), 15 nét (phồn thể)

Ý nghĩa​


Chữ có nghĩa:


  • giá
  • giá cả
  • giá trị
  • đơn giá

Ví dụ:


价格


Pinyin: Jiàgé.


Dịch: Giá cả.


单价


Pinyin: Dānjià.


Dịch: Đơn giá.


总价


Pinyin: Zǒngjià.


Dịch: Tổng giá.


报价


Pinyin: Bàojià.


Dịch: Báo giá.


Trong 价税, chỉ giá trị của hàng hóa hoặc dịch vụ trước hoặc cùng với thuế, tùy theo ngữ cảnh.




2. 税​


  • Giản thể:
  • Phồn thể:
  • Pinyin: shuì
  • Âm Hán Việt: Thuế
  • Bộ thủ:
  • Số nét: 12 nét

Ý nghĩa​


Chữ có nghĩa:


  • thuế
  • tiền thuế
  • khoản thuế

Ví dụ:


增值税


Pinyin: Zēngzhíshuì.


Dịch: Thuế giá trị gia tăng.


所得税


Pinyin: Suǒdéshuì.


Dịch: Thuế thu nhập.


关税


Pinyin: Guānshuì.


Dịch: Thuế hải quan.


纳税


Pinyin: Nàshuì.


Dịch: Nộp thuế.


Trong 价税, chỉ phần thuế phát sinh trên giá trị hàng hóa hoặc dịch vụ.




III. Ý nghĩa của từ 价税​


Ghép hai chữ:


  • = giá.
  • = thuế.

=> 价税 nghĩa là:


  • giá và thuế
  • giá hàng cùng thuế
  • giá trị và thuế

Đây là thuật ngữ dùng để nói chung về mối quan hệ giữa giá bán và phần thuế phải tính trên giá đó.


Trong thực tế, 价税 hiếm khi đứng độc lập mà thường xuất hiện trong các cụm từ cố định.




IV. Đặc điểm ngữ pháp​


价税 là danh từ.


Thường làm định ngữ.


Ví dụ:


价税金额。


Pinyin: Jiàshuì jīn'é.


Dịch: Giá trị giá và thuế.




Làm tân ngữ.


Ví dụ:


核对价税。


Pinyin: Héduì jiàshuì.


Dịch: Đối chiếu giá và thuế.




Làm thành phần trong thuật ngữ kế toán.


Ví dụ:


价税合计。


Pinyin: Jiàshuì héjì.


Dịch: Tổng cộng giá và thuế.




V. Những ngữ cảnh thường dùng 价税​


1. Hóa đơn giá trị gia tăng​


Ví dụ:


发票上需要显示价税。


Pinyin: Fāpiào shàng xūyào xiǎnshì jiàshuì.


Dịch: Trên hóa đơn cần hiển thị giá và thuế.




2. Báo giá​


Ví dụ:


请确认价税信息。


Pinyin: Qǐng quèrèn jiàshuì xìnxī.


Dịch: Vui lòng xác nhận thông tin giá và thuế.




3. Kế toán​


Ví dụ:


财务正在核对价税。


Pinyin: Cáiwù zhèngzài héduì jiàshuì.


Dịch: Bộ phận tài chính đang đối chiếu giá và thuế.




4. ERP​


Ví dụ:


系统自动计算价税。


Pinyin: Xìtǒng zìdòng jìsuàn jiàshuì.


Dịch: Hệ thống tự động tính giá và thuế.




5. Xuất nhập khẩu​


Ví dụ:


请确认进口货物的价税。


Pinyin: Qǐng quèrèn jìnkǒu huòwù de jiàshuì.


Dịch: Vui lòng xác nhận giá và thuế của hàng nhập khẩu.




VI. Các cấu trúc thường gặp​


价税合计​


Đây là thuật ngữ được sử dụng nhiều nhất.


Có nghĩa:


Tổng tiền gồm giá và thuế.


Ví dụ:


价税合计一万元。


Pinyin: Jiàshuì héjì yí wàn yuán.


Dịch: Tổng cộng giá và thuế là mười nghìn nhân dân tệ.




含价税​


Có nghĩa:


Đã bao gồm giá và thuế; trong thực tế thường được hiểu là giá đã bao gồm thuế.


Ví dụ:


报价含价税。


Pinyin: Bàojià hán jiàshuì.


Dịch: Báo giá đã bao gồm thuế.




不含价税​


Có nghĩa:


Không bao gồm giá và thuế; trong thực tế thường được hiểu là giá chưa bao gồm thuế.


Ví dụ:


价格不含价税。


Pinyin: Jiàgé bù hán jiàshuì.


Dịch: Giá chưa bao gồm thuế.


Lưu ý: Trong thực tế thương mại, cách nói tự nhiên và phổ biến hơn là 不含税 (chưa bao gồm thuế) hoặc 含税 (đã bao gồm thuế). Cụm 不含价税 ít gặp hơn và thường chỉ xuất hiện trong một số hệ thống phần mềm hoặc biểu mẫu.




价税分离​


Có nghĩa:


Tách riêng giá và thuế.


Ví dụ:


系统支持价税分离。


Pinyin: Xìtǒng zhīchí jiàshuì fēnlí.


Dịch: Hệ thống hỗ trợ tách riêng giá và thuế.




价税金额​


Có nghĩa:


Số tiền của giá và thuế.


Ví dụ:


请确认价税金额。


Pinyin: Qǐng quèrèn jiàshuì jīn'é.


Dịch: Vui lòng xác nhận số tiền giá và thuế.




价税信息​


Ví dụ:


请修改价税信息。


Pinyin: Qǐng xiūgǎi jiàshuì xìnxī.


Dịch: Vui lòng sửa thông tin giá và thuế.




VII. Các từ ghép và cụm từ thường gặp với 价税​


  • 价税合计 (jiàshuì héjì): tổng cộng giá và thuế
  • 价税分离 (jiàshuì fēnlí): tách riêng giá và thuế
  • 价税金额 (jiàshuì jīn'é): số tiền giá và thuế
  • 价税信息 (jiàshuì xìnxī): thông tin giá và thuế
  • 价税计算 (jiàshuì jìsuàn): tính giá và thuế
  • 价税核算 (jiàshuì hésuàn): hạch toán giá và thuế
  • 价税明细 (jiàshuì míngxì): chi tiết giá và thuế
  • 价税数据 (jiàshuì shùjù): dữ liệu giá và thuế
  • 价税比例 (jiàshuì bǐlì): tỷ lệ giữa giá và thuế
  • 价税差异 (jiàshuì chāyì): chênh lệch giá và thuế
  • 含价税价格 (hán jiàshuì jiàgé): giá đã bao gồm thuế
  • 不含税价格 (bù hán shuì jiàgé): giá chưa bao gồm thuế
  • 含税单价 (hán shuì dānjià): đơn giá đã bao gồm thuế
  • 不含税单价 (bù hán shuì dānjià): đơn giá chưa bao gồm thuế
  • 税额 (shuì'é): số tiền thuế
  • 销项税额 (xiāoxiàng shuì'é): thuế GTGT đầu ra
  • 进项税额 (jìnxiàng shuì'é): thuế GTGT đầu vào

VIII. Phân biệt 价税 với các từ gần nghĩa​


1. 价税 và 含税​


价税 là khái niệm tổng quát nói về giá và thuế hoặc mối quan hệ giữa hai yếu tố này.


含税 có nghĩa là đã bao gồm thuế.


Ví dụ:


含税价格。


Pinyin: Hán shuì jiàgé.


Dịch: Giá đã bao gồm thuế.


Ví dụ:


请确认价税信息。


Pinyin: Qǐng quèrèn jiàshuì xìnxī.


Dịch: Vui lòng xác nhận thông tin về giá và thuế.


2. 价税 và 税额​


税额 chỉ số tiền thuế.


Ví dụ:


税额是一百元。


Pinyin: Shuì'é shì yì bǎi yuán.


Dịch: Tiền thuế là một trăm nhân dân tệ.


价税 bao gồm cả giá hàng hóathuế, không chỉ riêng phần thuế.


3. 价税合计 và 总价​


总价 là tổng giá trị hàng hóa, có thể đã bao gồm hoặc chưa bao gồm thuế tùy ngữ cảnh.


价税合计 chỉ rõ tổng tiền cuối cùng sau khi cộng cả giá hàng hóa và tiền thuế.


Ví dụ:


货物金额八千元,税额一千零四十元,价税合计九千零四十元。


Pinyin: Huòwù jīn'é bā qiān yuán, shuì'é yì qiān líng sìshí yuán, jiàshuì héjì jiǔ qiān líng sìshí yuán.


Dịch: Giá trị hàng hóa là 8.000 nhân dân tệ, tiền thuế là 1.040 nhân dân tệ, tổng cộng giá và thuế là 9.040 nhân dân tệ.


IX. Những lỗi người học thường gặp​


  • Cho rằng 价税 có thể dùng độc lập trong mọi ngữ cảnh. Trên thực tế, từ này chủ yếu xuất hiện trong các thuật ngữ cố định như 价税合计、价税分离、价税金额 hoặc trong giao diện phần mềm kế toán, ERP và hóa đơn điện tử.
  • Nhầm lẫn giữa 价税含税. 价税 là khái niệm bao quát về giá và thuế, còn 含税 chỉ trạng thái giá đã bao gồm thuế.
  • Dùng 价税 để thay thế 税额. Nếu muốn nói riêng phần tiền thuế thì phải dùng 税额, không dùng 价税.

X. Một số lưu ý khi sử dụng​


  • Trong các phần mềm kế toán và ERP của Trung Quốc, bạn sẽ thường gặp các trường dữ liệu như 价税合计 (tổng cộng giá và thuế), 价税分离 (tách giá và thuế), 价税金额 (giá trị giá và thuế), 价税信息 (thông tin giá và thuế). Đây đều là các thuật ngữ chuẩn trong nghiệp vụ tài chính và thuế.
  • Trong giao tiếp kinh doanh, người Trung Quốc thường dùng 含税价 (giá đã bao gồm thuế), 未税价 hoặc 不含税价 (giá chưa bao gồm thuế), 税额 (tiền thuế) và 价税合计 (tổng cộng giá và thuế) nhiều hơn là dùng riêng từ 价税.
  • Khi đọc hóa đơn giá trị gia tăng (增值税发票), cần phân biệt rõ các mục 金额 (giá trị hàng hóa chưa thuế), 税额 (tiền thuế) và 价税合计 (tổng tiền thanh toán đã bao gồm thuế). Đây là ba chỉ tiêu quan trọng nhất trong nghiệp vụ kế toán và thuế của Trung Quốc.

Cách dùng 开票日期 (kāipiào rìqī) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung​


1. 开票日期 là gì?​


Từ vựng: 开票日期


Phiên âm: kāi piào rì qī


Loại từ: Danh từ (名词)


Nghĩa tiếng Việt


  • Ngày xuất hóa đơn
  • Ngày lập hóa đơn
  • Ngày phát hành hóa đơn
  • Ngày phát hành chứng từ hóa đơn

Tiếng Anh


  • Invoice date
  • Billing date
  • Date of invoice
  • Invoice issuance date
  • Date of billing

开票日期 là thuật ngữ được sử dụng rất phổ biến trong:


  • Kế toán
  • Tài chính
  • Thuế
  • Xuất nhập khẩu
  • Logistics
  • ERP
  • SAP
  • Oracle
  • Kingdee (金蝶)
  • Yonyou (用友)
  • Mua bán hàng hóa
  • Thương mại điện tử

Đây là một trong những trường thông tin quan trọng nhất trên hóa đơn. 开票日期 thể hiện ngày mà hóa đơn được lập hoặc được phát hành, không nhất thiết là ngày giao hàng hoặc ngày thanh toán.


Ví dụ:


请确认开票日期。


Qǐng quèrèn kāipiào rìqī.


Vui lòng xác nhận ngày xuất hóa đơn.




2. Phân tích từng thành phần​


开 (kāi)​


Nghĩa​


Trong lĩnh vực hóa đơn, có nghĩa là:


  • Lập
  • Xuất
  • Phát hành

Ví dụ:


开发票


Kāi fāpiào.


Xuất hóa đơn.


开收据


Kāi shōujù.


Lập biên lai.


开证明


Kāi zhèngmíng.


Cấp giấy chứng nhận.


Ở đây, không mang nghĩa "mở", mà là lập hoặc phát hành một chứng từ.




票 (piào)​


Nghĩa​


  • Phiếu
  • Chứng từ
  • Hóa đơn (tùy ngữ cảnh)

Ví dụ:


发票


Fāpiào.


Hóa đơn.


票据


Piàojù.


Chứng từ.


单票


Dān piào.


Một chứng từ hoặc một hóa đơn.


Trong 开票, chữ thường chỉ 发票 (hóa đơn).




日期 (rìqī)​


Nghĩa​


  • Ngày tháng
  • Ngày

Ví dụ:


生产日期


Shēngchǎn rìqī.


Ngày sản xuất.


到期日期


Dàoqī rìqī.


Ngày đến hạn.


付款日期


Fùkuǎn rìqī.


Ngày thanh toán.


交货日期


Jiāohuò rìqī.


Ngày giao hàng.


Trong 开票日期, 日期ngày lập hóa đơn.




3. Ý nghĩa thực sự của 开票日期​


Nhiều người mới học dễ nhầm 开票日期 với các loại ngày khác trong giao dịch thương mại.


开票日期 chỉ thời điểm doanh nghiệp chính thức lập hoặc phát hành hóa đơn.


Đây là căn cứ quan trọng để:


  • Hạch toán doanh thu.
  • Ghi nhận chi phí.
  • Khấu trừ thuế giá trị gia tăng.
  • Kê khai thuế.
  • Đối chiếu công nợ.
  • Kiểm tra chứng từ.
  • Lưu trữ hồ sơ kế toán.

Trong nhiều trường hợp:


  • Ngày giao hàng có thể là ngày 01.
  • Ngày xuất hóa đơn là ngày 03.
  • Ngày thanh toán là ngày 15.

Ba ngày này hoàn toàn có thể khác nhau.




4. Các trường hợp sử dụng phổ biến​


Trên hóa đơn​


Ví dụ:


请核对开票日期。


Qǐng héduì kāipiào rìqī.


Vui lòng kiểm tra ngày xuất hóa đơn.




Trong ERP​


Ví dụ:


请输入开票日期。


Qǐng shūrù kāipiào rìqī.


Vui lòng nhập ngày xuất hóa đơn.




Trong hợp đồng​


Ví dụ:


合同规定开票日期不得晚于交货日期。


Hétóng guīdìng kāipiào rìqī bùdé wǎn yú jiāohuò rìqī.


Hợp đồng quy định ngày xuất hóa đơn không được muộn hơn ngày giao hàng.




Trong kế toán​


Ví dụ:


请确认开票日期是否正确。


Qǐng quèrèn kāipiào rìqī shìfǒu zhèngquè.


Vui lòng xác nhận ngày xuất hóa đơn có chính xác hay không.




5. Các cấu trúc thường gặp​


开票日期 + 是 + 日期​


Ví dụ:


开票日期是六月一日。


Kāipiào rìqī shì liù yuè yī rì.


Ngày xuất hóa đơn là ngày 1 tháng 6.




修改开票日期​


Ví dụ:


不能修改开票日期。


Bùnéng xiūgǎi kāipiào rìqī.


Không được sửa ngày xuất hóa đơn.




确认开票日期​


Ví dụ:


请确认开票日期。


Qǐng quèrèn kāipiào rìqī.


Vui lòng xác nhận ngày xuất hóa đơn.




填写开票日期​


Ví dụ:


请填写开票日期。


Qǐng tiánxiě kāipiào rìqī.


Vui lòng điền ngày xuất hóa đơn.




查询开票日期​


Ví dụ:


可以查询开票日期。


Kěyǐ cháxún kāipiào rìqī.


Có thể tra cứu ngày xuất hóa đơn.




6. Các cụm từ thường gặp​


开票日期错误


Kāipiào rìqī cuòwù.


Ngày xuất hóa đơn bị sai.




开票日期一致


Kāipiào rìqī yízhì.


Ngày xuất hóa đơn thống nhất.




开票日期修改


Kāipiào rìqī xiūgǎi.


Sửa ngày xuất hóa đơn.




确认开票日期


Quèrèn kāipiào rìqī.


Xác nhận ngày xuất hóa đơn.




填写开票日期


Tiánxiě kāipiào rìqī.


Điền ngày xuất hóa đơn.




查询开票日期


Cháxún kāipiào rìqī.


Tra cứu ngày xuất hóa đơn.




开票日期不能为空


Kāipiào rìqī bùnéng wéi kōng.


Ngày xuất hóa đơn không được để trống.




按照开票日期排序


Ànzhào kāipiào rìqī páixù.


Sắp xếp theo ngày xuất hóa đơn.




7. Phân biệt 开票日期 với các thuật ngữ gần nghĩa​


开票日期 và 发票日期​


Hai thuật ngữ này trong phần lớn trường hợp có thể thay thế cho nhau, đều chỉ ngày lập hóa đơn.


Ví dụ:


发票日期是今天。


Fāpiào rìqī shì jīntiān.


Ngày hóa đơn là hôm nay.


Tuy nhiên, 开票日期 được dùng nhiều hơn trong:


  • ERP
  • SAP
  • Biểu mẫu kế toán
  • Quy trình tài chính

Còn 发票日期 thường gặp trên chính hóa đơn hoặc trong giao tiếp thông thường.




开票日期 và 付款日期​


付款日期 (fùkuǎn rìqī)ngày thanh toán.


Ví dụ:


付款日期是六月十五日。


Fùkuǎn rìqī shì liù yuè shíwǔ rì.


Ngày thanh toán là ngày 15 tháng 6.


Hai ngày này có thể hoàn toàn khác nhau.




开票日期 và 收款日期​


收款日期 (shōukuǎn rìqī)ngày nhận tiền.


Ví dụ:


收款日期比开票日期晚十天。


Shōukuǎn rìqī bǐ kāipiào rìqī wǎn shí tiān.


Ngày nhận tiền muộn hơn ngày xuất hóa đơn mười ngày.




开票日期 và 交货日期​


交货日期 (jiāohuò rìqī)ngày giao hàng.


Ví dụ:


交货日期和开票日期不一定相同。


Jiāohuò rìqī hé kāipiào rìqī bù yídìng xiāngtóng.


Ngày giao hàng và ngày xuất hóa đơn không nhất thiết giống nhau.




开票日期 và 入账日期​


入账日期 (rùzhàng rìqī)ngày ghi sổ kế toán.


Ví dụ:


入账日期可能晚于开票日期。


Rùzhàng rìqī kěnéng wǎn yú kāipiào rìqī.


Ngày ghi sổ có thể muộn hơn ngày xuất hóa đơn.


8. Những lỗi người học thường gặp​


Nhầm 开票日期 với ngày giao hàng​


Sai khi cho rằng hai ngày này luôn giống nhau.


Thực tế:


  • Có thể giao hàng trước rồi mới xuất hóa đơn.
  • Có thể xuất hóa đơn trước khi giao hàng (tùy quy định và hợp đồng).



Nhầm 开票日期 với ngày thanh toán​


Khách hàng có thể thanh toán nhiều ngày hoặc nhiều tháng sau khi hóa đơn được lập.


Do đó, 开票日期 không phải 付款日期.




Dịch 开票 là "mở phiếu"​


Trong lĩnh vực thương mại và kế toán, 开票 nên được dịch là:


  • Xuất hóa đơn.
  • Lập hóa đơn.
  • Phát hành hóa đơn.

Không nên dịch máy móc là "mở phiếu".


9. Bốn mươi mẫu câu với 开票日期​


  1. 请确认开票日期。
    Qǐng quèrèn kāipiào rìqī.
    Vui lòng xác nhận ngày xuất hóa đơn.
  2. 开票日期是今天。
    Kāipiào rìqī shì jīntiān.
    Ngày xuất hóa đơn là hôm nay.
  3. 请填写开票日期。
    Qǐng tiánxiě kāipiào rìqī.
    Vui lòng điền ngày xuất hóa đơn.
  4. 系统要求输入开票日期。
    Xìtǒng yāoqiú shūrù kāipiào rìqī.
    Hệ thống yêu cầu nhập ngày xuất hóa đơn.
  5. 开票日期不能为空。
    Kāipiào rìqī bùnéng wéi kōng.
    Ngày xuất hóa đơn không được để trống.
  6. 请检查开票日期是否正确。
    Qǐng jiǎnchá kāipiào rìqī shìfǒu zhèngquè.
    Vui lòng kiểm tra ngày xuất hóa đơn có chính xác hay không.
  7. 我们需要修改开票日期。
    Wǒmen xūyào xiūgǎi kāipiào rìqī.
    Chúng tôi cần sửa ngày xuất hóa đơn.
  8. 开票日期已经确认。
    Kāipiào rìqī yǐjīng quèrèn.
    Ngày xuất hóa đơn đã được xác nhận.
  9. 请按照开票日期排序。
    Qǐng ànzhào kāipiào rìqī páixù.
    Vui lòng sắp xếp theo ngày xuất hóa đơn.
  10. 开票日期不能晚于合同规定的日期。
    Kāipiào rìqī bùnéng wǎn yú hétóng guīdìng de rìqī.
    Ngày xuất hóa đơn không được muộn hơn ngày quy định trong hợp đồng.
  11. 我们会根据开票日期进行记账。
    Wǒmen huì gēnjù kāipiào rìqī jìzhàng.
    Chúng tôi sẽ ghi sổ theo ngày xuất hóa đơn.
  12. 请核对开票日期和发票号码。
    Qǐng héduì kāipiào rìqī hé fāpiào hàomǎ.
    Vui lòng đối chiếu ngày xuất hóa đơn và số hóa đơn.
  13. 财务人员已经录入开票日期。
    Cáiwù rényuán yǐjīng lùrù kāipiào rìqī.
    Nhân viên tài chính đã nhập ngày xuất hóa đơn.
  14. 开票日期与交货日期不同。
    Kāipiào rìqī yǔ jiāohuò rìqī bùtóng.
    Ngày xuất hóa đơn khác với ngày giao hàng.
  15. 开票日期需要重新确认。
    Kāipiào rìqī xūyào chóngxīn quèrèn.
    Ngày xuất hóa đơn cần được xác nhận lại.
  16. 客户要求修改开票日期。
    Kèhù yāoqiú xiūgǎi kāipiào rìqī.
    Khách hàng yêu cầu sửa ngày xuất hóa đơn.
  17. 请查询开票日期。
    Qǐng cháxún kāipiào rìqī.
    Vui lòng tra cứu ngày xuất hóa đơn.
  18. 我们不能随意更改开票日期。
    Wǒmen bùnéng suíyì gēnggǎi kāipiào rìqī.
    Chúng tôi không thể tùy ý thay đổi ngày xuất hóa đơn.
  19. 开票日期已经过期。
    Kāipiào rìqī yǐjīng guòqī.
    Ngày xuất hóa đơn đã quá hạn.
  20. 请保存包含开票日期的发票。
    Qǐng bǎocún bāohán kāipiào rìqī de fāpiào.
    Vui lòng lưu giữ hóa đơn có ghi ngày xuất hóa đơn.
  21. ERP系统会自动生成开票日期。
    ERP xìtǒng huì zìdòng shēngchéng kāipiào rìqī.
    Hệ thống ERP sẽ tự động tạo ngày xuất hóa đơn.
  22. 开票日期必须与系统记录一致。
    Kāipiào rìqī bìxū yǔ xìtǒng jìlù yízhì.
    Ngày xuất hóa đơn phải khớp với dữ liệu trong hệ thống.
  23. 我们按照开票日期归档所有发票。
    Wǒmen ànzhào kāipiào rìqī guīdàng suǒyǒu fāpiào.
    Chúng tôi lưu trữ tất cả hóa đơn theo ngày xuất.
  24. 请提供正确的开票日期。
    Qǐng tígōng zhèngquè de kāipiào rìqī.
    Vui lòng cung cấp ngày xuất hóa đơn chính xác.
  25. 系统显示开票日期有误。
    Xìtǒng xiǎnshì kāipiào rìqī yǒuwù.
    Hệ thống hiển thị ngày xuất hóa đơn bị sai.
  26. 财务部正在审核开票日期。
    Cáiwù bù zhèngzài shěnhé kāipiào rìqī.
    Phòng tài chính đang kiểm tra ngày xuất hóa đơn.
  27. 请确认开票日期是否符合税务规定。
    Qǐng quèrèn kāipiào rìqī shìfǒu fúhé shuìwù guīdìng.
    Vui lòng xác nhận ngày xuất hóa đơn có phù hợp với quy định thuế hay không.
  28. 我们发现开票日期填写错误。
    Wǒmen fāxiàn kāipiào rìqī tiánxiě cuòwù.
    Chúng tôi phát hiện ngày xuất hóa đơn được điền sai.
  29. 每张发票都要注明开票日期。
    Měi zhāng fāpiào dōu yào zhùmíng kāipiào rìqī.
    Mỗi hóa đơn đều phải ghi rõ ngày xuất.
  30. 开票日期不能早于合同签订日期。
    Kāipiào rìqī bùnéng zǎoyú hétóng qiāndìng rìqī.
    Ngày xuất hóa đơn không được sớm hơn ngày ký hợp đồng.
  31. 请将开票日期录入系统。
    Qǐng jiāng kāipiào rìqī lùrù xìtǒng.
    Vui lòng nhập ngày xuất hóa đơn vào hệ thống.
  32. 财务经理已经批准开票日期。
    Cáiwù jīnglǐ yǐjīng pīzhǔn kāipiào rìqī.
    Giám đốc tài chính đã phê duyệt ngày xuất hóa đơn.
  33. 系统会检查开票日期是否重复。
    Xìtǒng huì jiǎnchá kāipiào rìqī shìfǒu chóngfù.
    Hệ thống sẽ kiểm tra xem ngày xuất hóa đơn có bị trùng hay không.
  34. 开票日期影响税务申报。
    Kāipiào rìqī yǐngxiǎng shuìwù shēnbào.
    Ngày xuất hóa đơn ảnh hưởng đến việc kê khai thuế.
  35. 请根据开票日期生成报表。
    Qǐng gēnjù kāipiào rìqī shēngchéng bàobiǎo.
    Vui lòng tạo báo cáo dựa trên ngày xuất hóa đơn.
  36. 开票日期与付款日期相差十五天。
    Kāipiào rìqī yǔ fùkuǎn rìqī xiāngchà shíwǔ tiān.
    Ngày xuất hóa đơn và ngày thanh toán cách nhau mười lăm ngày.
  37. 我们需要核对开票日期与收款日期。
    Wǒmen xūyào héduì kāipiào rìqī yǔ shōukuǎn rìqī.
    Chúng tôi cần đối chiếu ngày xuất hóa đơn và ngày nhận tiền.
  38. 请确保开票日期真实准确。
    Qǐng quèbǎo kāipiào rìqī zhēnshí zhǔnquè.
    Vui lòng đảm bảo ngày xuất hóa đơn là chính xác và đúng thực tế.
  39. 公司规定不得随意调整开票日期。
    Gōngsī guīdìng bùdé suíyì tiáozhěng kāipiào rìqī.
    Công ty quy định không được tùy ý điều chỉnh ngày xuất hóa đơn.
  40. 开票日期是财务审核的重要依据之一。
    Kāipiào rìqī shì cáiwù shěnhé de zhòngyào yījù zhī yī.
    Ngày xuất hóa đơn là một trong những căn cứ quan trọng để phòng tài chính thực hiện việc kiểm tra.

Cách dùng chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung​


I. 章 là gì?​


Chữ Hán giản thể:


Chữ Hán phồn thể:


Pinyin: zhāng


Âm Hán Việt: Chương


Loại từ:


  • Danh từ
  • Lượng từ (một số trường hợp đặc biệt)

Tiếng Anh:


  • chapter
  • section
  • seal
  • stamp
  • badge
  • article
  • composition
  • piece of writing

Tiếng Việt:


  • Chương
  • Chương mục
  • Con dấu
  • Dấu mộc
  • Huy hiệu
  • Điều khoản
  • Bài văn
  • Bài thơ
  • Lượng từ dùng cho con dấu

là một chữ Hán rất thông dụng trong tiếng Trung. Tùy theo ngữ cảnh, có nhiều nghĩa khác nhau. Nghĩa phổ biến nhất là chương trong sách hoặc tài liệu, nhưng ngoài ra còn chỉ con dấu, điều khoản, bài văn, huy hiệu và còn được dùng làm lượng từ.


Từ này xuất hiện rất nhiều trong:


  • Giáo dục
  • Xuất bản
  • Luật
  • Kế toán
  • Hợp đồng
  • Văn bản hành chính
  • Văn học
  • Doanh nghiệp
  • Logistics
  • Xuất nhập khẩu



II. Cấu tạo chữ Hán​


Chữ Hán:


Pinyin: zhāng


Âm Hán Việt: Chương


Số nét: 11 nét


Bộ thủ: 立 (Bộ Lập)


Cấu tạo​


Chữ gồm:


  • Phần trên là
  • Phần dưới là

Theo nghĩa cổ, biểu thị sự rõ ràng, có trật tự, có kết cấu.


Vì vậy về sau phát triển thành các nghĩa:


  • Chương sách
  • Điều lệ
  • Điều khoản
  • Văn chương
  • Dấu xác nhận



III. Những nghĩa cơ bản của 章​


1. Chương trong sách​


Đây là nghĩa phổ biến nhất.


Ví dụ:


第一章


Dì yī zhāng.


Chương một.


第五章


Dì wǔ zhāng.


Chương năm.


最后一章


Zuìhòu yì zhāng.


Chương cuối.


Ví dụ:


这本书一共有二十章。


Zhè běn shū yígòng yǒu èrshí zhāng.


Cuốn sách này có tổng cộng hai mươi chương.




2. Chương trong luật hoặc quy định​


Ví dụ:


第一章 总则


Dì yī zhāng zǒngzé.


Chương 1: Quy định chung.


Ví dụ:


合同共有十章。


Hétóng gòng yǒu shí zhāng.


Hợp đồng gồm mười chương.


Đây là cách dùng rất phổ biến trong:


  • Luật
  • Quy chế
  • Điều lệ công ty
  • Hợp đồng



3. Điều mục trong văn bản​


Ví dụ:


第二章第三条


Dì èr zhāng dì sān tiáo.


Điều 3 thuộc Chương 2.


Trong văn bản pháp luật thường có thứ tự:


编 → 章 → 节 → 条 → 款 → 项


Ví dụ:


第一编


Quyển I


第一章


Chương I


第一节


Mục I


第一条


Điều 1




4. Con dấu​


Đây là nghĩa rất quan trọng trong công việc.


Ví dụ:


公司章


Gōngsī zhāng.


Con dấu công ty.


公章


Gōngzhāng.


Con dấu pháp nhân.


财务章


Cáiwù zhāng.


Con dấu tài chính.


合同章


Hétóng zhāng.


Con dấu hợp đồng.


法人章


Fǎrén zhāng.


Con dấu của người đại diện pháp luật.


Ví dụ:


请盖章。


Qǐng gài zhāng.


Xin vui lòng đóng dấu.




5. Huy hiệu​


Ví dụ:


徽章


Huīzhāng.


Huy hiệu.


奖章


Jiǎngzhāng.


Huân chương.


勋章


Xūnzhāng.


Huân chương.




6. Bài văn, bài thơ (nghĩa cổ)​


Ví dụ:


文章


Wénzhāng.


Bài văn.


诗章


Shīzhāng.


Chương thơ.


乐章


Yuèzhāng.


Chương của một bản nhạc.




IV. 章 dùng làm lượng từ​


Đây là cách dùng mà nhiều người học bỏ qua.


còn là lượng từ dành cho:


  • Con dấu
  • Huy hiệu
  • Giấy chứng nhận có dấu
  • Một số loại văn bản có đóng dấu

Ví dụ:


一章印


Yì zhāng yìn.


Một con dấu.


一章公章


Yì zhāng gōngzhāng.


Một con dấu công ty.


Ví dụ:


合同上盖了两章。


Hétóng shàng gài le liǎng zhāng.


Trên hợp đồng đã đóng hai con dấu.




V. Các cách dùng phổ biến​


1. 第 + số thứ tự + 章​


Đây là mẫu phổ biến nhất.


Cấu trúc:


第 + số + 章


Ví dụ:


第一章


Dì yī zhāng.


Chương một.


第三章


Dì sān zhāng.


Chương ba.


第十五章


Dì shíwǔ zhāng.


Chương mười lăm.




2. 章 + Danh từ​


Ví dụ:


章节


Zhāngjié.


Chương và mục.


章标题


Zhāng biāotí.


Tiêu đề chương.


章目录


Zhāng mùlù.


Mục lục chương.




3. 盖章​


Đây là cụm cực kỳ phổ biến.


Có nghĩa:


Đóng dấu.


Ví dụ:


请先盖章。


Qǐng xiān gài zhāng.


Xin hãy đóng dấu trước.




4. 签字盖章​


Có nghĩa:


Ký tên và đóng dấu.


Ví dụ:


合同需要签字盖章。


Hétóng xūyào qiānzì gài zhāng.


Hợp đồng cần được ký tên và đóng dấu.




5. 加盖公章​


Có nghĩa:


Đóng dấu công ty.


Ví dụ:


请加盖公章。


Qǐng jiāgài gōngzhāng.


Vui lòng đóng dấu công ty.




VI. Những cụm từ thường gặp​


文章


wénzhāng


Bài văn.


章节


zhāngjié


Chương, mục.


章程


zhāngchéng


Điều lệ.


公章


gōngzhāng


Con dấu công ty.


印章


yìnzhāng


Con dấu.


图章


túzhāng


Con dấu.


财务章


cáiwù zhāng


Con dấu tài chính.


法人章


fǎrén zhāng


Con dấu người đại diện pháp luật.


合同章


hétóng zhāng


Con dấu hợp đồng.


盖章


gài zhāng


Đóng dấu.


签字盖章


qiānzì gài zhāng


Ký tên và đóng dấu.


奖章


jiǎngzhāng


Huân chương.


徽章


huīzhāng


Huy hiệu.


勋章


xūnzhāng


Huân chương.


乐章


yuèzhāng


Chương của bản nhạc.


诗章


shīzhāng


Chương thơ.




VII. Phân biệt 章 với các từ gần nghĩa​


1. 章 và 节​


Đây là hai từ rất dễ nhầm.





Là đơn vị lớn.


Ví dụ:


第一章


Chương 1.





Là đơn vị nhỏ hơn chương.


Ví dụ:


第一节


Mục 1.


Thông thường:


章 > 节


Ví dụ:


第一章





第一节





第一条




2. 章 và 篇​





Là chương trong một cuốn sách.


Ví dụ:


第五章


Chương năm.





Là bài hoặc thiên.


Ví dụ:


一篇文章


Yì piān wénzhāng.


Một bài văn.


Không thể nói:


一章文章


trong trường hợp muốn nói "một bài văn".




3. 章 và 条​





Là chương lớn.





Là điều khoản.


Ví dụ:


第一章


Chương một.


第一条


Điều một.


Trong văn bản pháp luật, nằm dưới .




4. 章 và 印​


Nhiều người học nhầm hai từ này.





Nghĩa là dấu hoặc hành động in.


Ví dụ:


打印


Dǎyìn.


In.


印刷


Yìnshuā.


In ấn.





Thường chỉ chính con dấu hoặc phần dấu được đóng.


Ví dụ:


盖章


Gài zhāng.


Đóng dấu.


印章


Yìnzhāng.


Con dấu.


VIII. Lỗi thường gặp của người học​


1. Nhầm 章 và 篇​


Sai:


第一篇合同


Đúng:


第一章合同内容。


Dì yī zhāng hétóng nèiróng.


Chương một của hợp đồng.


Nhưng:


一篇文章


Yì piān wénzhāng.


Một bài văn.


2. Nhầm 公章 với 印章​


印章 là khái niệm chung chỉ con dấu.


公章 là con dấu chính thức của công ty hoặc tổ chức.


Ví dụ:


公司有很多印章。


Gōngsī yǒu hěn duō yìnzhāng.


Công ty có nhiều loại con dấu.


公司公章由行政部保管。


Gōngsī gōngzhāng yóu xíngzhèng bù bǎoguǎn.


Con dấu công ty do phòng hành chính quản lý.


3. Dùng sai lượng từ​


Khi nói về chương trong sách, không dùng làm lượng từ.


Đúng:


一本书有十章。


Yì běn shū yǒu shí zhāng.


Một cuốn sách có mười chương.


Không nói:


一本书有十个章。


Trong văn phong chuẩn, 十章 tự nó đã biểu thị số lượng chương, không cần thêm lượng từ .


IX. Lưu ý khi sử dụng​


  1. có hai nhóm nghĩa chính: chương, mục trong tài liệucon dấu. Cần dựa vào ngữ cảnh để xác định nghĩa chính xác.
  2. Trong các tài liệu pháp luật, hợp đồng và quy chế, thường chỉ cấp độ lớn hơn . Thứ tự phổ biến là 编 → 章 → 节 → 条 → 款 → 项.
  3. Trong môi trường doanh nghiệp, các cụm như 公章、财务章、合同章、法人章、盖章、签字盖章、加盖公章 được sử dụng rất thường xuyên. Đây là những từ vựng quan trọng trong lĩnh vực kế toán, hành chính, logistics và xuất nhập khẩu.
  4. Khi nói về bài viết, cần phân biệt rõ 文章 (bài văn), (lượng từ của bài viết) và (chương trong sách). Ví dụ: 一篇文章 (một bài văn) nhưng 一本书有十二章 (một cuốn sách có mười hai chương).

Cách dùng chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung​


I. 章 là gì?​


Chữ Hán giản thể:


Chữ Hán phồn thể:


Pinyin: zhāng


Âm Hán Việt: Chương


Loại từ:


  • Danh từ
  • Lượng từ (một trong những cách dùng phổ biến nhất)
  • Hình vị cấu tạo từ

Tiếng Anh:


  • chapter
  • section
  • seal
  • stamp
  • badge
  • article
  • piece (of writing)
  • chapter (of a law, book, regulation)

Tiếng Việt:


  • Chương
  • Chương mục
  • Con dấu
  • Dấu mộc
  • Huy hiệu
  • Điều khoản (trong một số ngữ cảnh)
  • Bài văn
  • Đoạn văn (trong văn cổ)
  • Lượng từ dùng cho chương sách, điều lệ, bài viết

là một chữ Hán rất thông dụng trong tiếng Trung. Nghĩa gốc của chữ này liên quan đến hoa văn, dấu hiệu rõ ràng, sau đó phát triển thành các nghĩa như chương sách, chương luật, con dấu, huy hiệu và lượng từ.


Đây là chữ xuất hiện rất nhiều trong:


  • Giáo dục
  • Văn học
  • Luật
  • Hành chính
  • Kế toán
  • Doanh nghiệp
  • Xuất nhập khẩu
  • Hợp đồng
  • Văn bản pháp luật
  • Báo chí



II. Cấu tạo chữ Hán​


Chữ Hán:


Pinyin: zhāng


Âm Hán Việt: Chương


Số nét: 11 nét


Bộ thủ: 立 (Bộ Lập)


Cấu tạo​


Chữ gồm:


  • Phần trên:
  • Phần dưới:

Trong chữ Hán cổ, biểu thị:


  • Hoa văn rõ ràng
  • Dấu hiệu dễ nhận biết
  • Điều được phân chia có trật tự

Từ đó phát triển thành nghĩa:


  • Chương sách
  • Điều luật
  • Dấu mộc
  • Con dấu



III. Những ý nghĩa cơ bản của 章​


1. Chương trong sách​


Đây là nghĩa phổ biến nhất.


Ví dụ:


第一章


Dì yī zhāng.


Chương một.


第三章


Dì sān zhāng.


Chương ba.


小说共有二十章。


Xiǎoshuō gòng yǒu èrshí zhāng.


Cuốn tiểu thuyết có tổng cộng hai mươi chương.




2. Chương trong luật hoặc quy chế​


Ví dụ:


合同第五章。


Hétóng dì wǔ zhāng.


Chương năm của hợp đồng.


劳动法第二章。


Láodòngfǎ dì èr zhāng.


Chương hai của Luật Lao động.


Trong văn bản pháp luật, thường lớn hơn (điều).


Ví dụ:


第一章





第一条





第一款




3. Con dấu​


Đây là nghĩa rất phổ biến trong doanh nghiệp.


Ví dụ:


公司章


Gōngsī zhāng.


Con dấu công ty.


盖章


Gài zhāng.


Đóng dấu.


公章


Gōngzhāng.


Con dấu pháp nhân.


私章


Sīzhāng.


Con dấu cá nhân.


印章


Yìnzhāng.


Con dấu.




4. Huy hiệu​


Ví dụ:


徽章


Huīzhāng.


Huy hiệu.


奖章


Jiǎngzhāng.


Huân chương.


胸章


Xiōngzhāng.


Huy hiệu đeo ngực.




5. Bài văn​


Trong văn cổ hoặc văn viết trang trọng.


Ví dụ:


文章


Wénzhāng.


Bài viết.


诗章


Shīzhāng.


Khổ thơ.


乐章


Yuèzhāng.


Chương trong bản nhạc.




IV. 章 là lượng từ​


Đây là cách dùng rất quan trọng.


là lượng từ dùng cho:


  • Chương sách
  • Chương luật
  • Chương giáo trình
  • Chương báo cáo
  • Chương luận văn

Ví dụ:


一章


Yì zhāng.


Một chương.


两章


Liǎng zhāng.


Hai chương.


第五章


Dì wǔ zhāng.


Chương năm.




V. Các cách dùng phổ biến​


1. 第 + Số + 章​


Đây là mẫu phổ biến nhất.


Ví dụ:


第一章


Dì yī zhāng.


Chương một.


第二章


Dì èr zhāng.


Chương hai.


第十章


Dì shí zhāng.


Chương mười.




2. 一章 + Nội dung​


Ví dụ:


一章课文


Yì zhāng kèwén.


Một chương bài học.


一章小说


Yì zhāng xiǎoshuō.


Một chương tiểu thuyết.




3. 盖章​


Một động từ cực kỳ phổ biến.


Có nghĩa:


Đóng dấu.


Ví dụ:


请先盖章。


Qǐng xiān gài zhāng.


Xin vui lòng đóng dấu trước.


Ví dụ:


合同已经盖章。


Hétóng yǐjīng gài zhāng.


Hợp đồng đã được đóng dấu.




4. 盖公章​


Ví dụ:


请盖公司公章。


Qǐng gài gōngsī gōngzhāng.


Xin vui lòng đóng dấu pháp nhân của công ty.




5. 文章​


Đây là từ ghép phổ biến nhất chứa chữ .


Ví dụ:


我写了一篇文章。


Wǒ xiě le yì piān wénzhāng.


Tôi đã viết một bài văn.




VI. Những từ ghép thường gặp với 章​


Liên quan đến sách và văn bản​


章节


zhāngjié


Chương và mục.


章节目录


zhāngjié mùlù


Mục lục chương.


第一章


dì yī zhāng


Chương một.


终章


zhōngzhāng


Chương cuối.


开篇第一章


kāipiān dì yī zhāng


Chương mở đầu.




Liên quan đến con dấu​


公章


gōngzhāng


Con dấu công ty.


私章


sīzhāng


Con dấu cá nhân.


印章


yìnzhāng


Con dấu.


盖章


gài zhāng


Đóng dấu.


骑缝章


qíféngzhāng


Dấu giáp lai.


电子章


diànzǐzhāng


Con dấu điện tử.


财务章


cáiwùzhāng


Con dấu tài chính.


法人章


fǎrénzhāng


Con dấu của người đại diện pháp luật.


合同章


hétóngzhāng


Con dấu hợp đồng.




Liên quan đến huy hiệu​


徽章


huīzhāng


Huy hiệu.


奖章


jiǎngzhāng


Huân chương.


胸章


xiōngzhāng


Huy hiệu ngực.




Liên quan đến văn học​


文章


wénzhāng


Bài viết.


诗章


shīzhāng


Khổ thơ.


乐章


yuèzhāng


Chương trong bản nhạc.


篇章


piānzhāng


Chương mục, thiên, phần của tác phẩm.




VII. Các cấu trúc ngữ pháp thường gặp​


1. 第 + Số + 章​


Ví dụ:


请阅读第三章。


Qǐng yuèdú dì sān zhāng.


Vui lòng đọc chương ba.




2. 一章 + Danh từ​


Ví dụ:


最后一章内容很重要。


Zuìhòu yì zhāng nèiróng hěn zhòngyào.


Nội dung chương cuối rất quan trọng.




3. 在……章​


Ví dụ:


规定写在第五章。


Guīdìng xiě zài dì wǔ zhāng.


Quy định được viết ở chương năm.




4. 盖 + 印章​


Ví dụ:


请盖印章。


Qǐng gài yìnzhāng.


Xin vui lòng đóng dấu.




5. 加盖 + 公章​


Đây là cách nói rất trang trọng.


Ví dụ:


合同必须加盖公章。


Hétóng bìxū jiāgài gōngzhāng.


Hợp đồng bắt buộc phải được đóng dấu pháp nhân của công ty.




VIII. Phân biệt 章 với các từ gần nghĩa​


1. 章 và 节​


Đây là hai từ rất dễ nhầm trong sách.





Là "chương", đơn vị lớn.





Là "mục", "tiết", đơn vị nhỏ hơn chương.


Ví dụ:


第一章





第一节





第一小节


Ví dụ:


第一章第五节。


Dì yī zhāng dì wǔ jié.


Mục năm của chương một.




2. 章 và 篇​


chỉ một phần trong sách hoặc văn bản.


là lượng từ dùng cho bài viết, bài báo, bài văn hoặc một thiên văn.


Ví dụ:


一篇文章。


Yì piān wénzhāng.


Một bài viết.


一本书有十章。


Yì běn shū yǒu shí zhāng.


Một cuốn sách có mười chương.




3. 章 và 条​


Trong văn bản pháp luật:


章 lớn hơn 条.


Ví dụ:


第一章





第一条





第一款


Ví dụ:


《劳动法》第一章第一条。


《Láodòngfǎ》dì yī zhāng dì yī tiáo.


Điều 1, Chương 1 của Luật Lao động.




4. 章 và 印​


thường chỉ chính con dấu hoặc dấu mộc.


mang nghĩa rộng hơn là dấu, in hoặc dấu vết.


Ví dụ:


印章


Yìnzhāng.


Con dấu.


打印


Dǎyìn.


In tài liệu.


印刷


Yìnshuā.


In ấn.


IX. Lỗi thường gặp của người học​


1. Nhầm lẫn giữa 章 và 节​


Nhiều người gọi mọi phần trong sách đều là . Thực tế:


  • là cấp lớn.
  • là cấp nhỏ nằm trong chương.

Ví dụ:


第一章 第二节


Dì yī zhāng dì èr jié.


Chương một, mục hai.


2. Nhầm 盖章 với 签字​


  • 盖章 là đóng dấu.
  • 签字 là ký tên.

Trong nhiều hợp đồng doanh nghiệp, cả hai đều được yêu cầu.


Ví dụ:


请签字并盖章。


Qǐng qiānzì bìng gài zhāng.


Vui lòng ký tên và đóng dấu.


3. Dùng 章 thay cho 篇​


Sai:


一章新闻


Đúng:


一篇新闻报道。


Yì piān xīnwén bàodào.


Một bài báo.


dùng cho chương của một tác phẩm dài, còn dùng làm lượng từ cho một bài viết độc lập.


X. Lưu ý khi sử dụng​


  1. có ba nhóm nghĩa quan trọng nhất trong tiếng Trung hiện đại: chương của sách hoặc văn bản, con dấulượng từ chỉ chương.
  2. Trong môi trường doanh nghiệp, kế toán, logistics và xuất nhập khẩu, nghĩa liên quan đến con dấu được sử dụng rất thường xuyên. Các cụm như 盖章、加盖公章、财务章、合同章、法人章、电子章 là những thuật ngữ quan trọng trong hồ sơ và hợp đồng.
  3. Trong lĩnh vực giáo dục và pháp luật, thường dùng để chỉ các phần lớn của sách, giáo trình hoặc văn bản pháp luật. Cấu trúc 第 + số + 章 là cách đánh số chương tiêu chuẩn.
  4. Cần phân biệt rõ với (mục, tiết), (điều), (bài viết) và (in, dấu). Việc hiểu đúng phạm vi sử dụng của từng từ sẽ giúp đọc hiểu tài liệu, hợp đồng và văn bản tiếng Trung chính xác hơn.

Cách dùng chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung​


I. 盖 là gì?​


(Pinyin: gài hoặc ) là một chữ Hán rất thông dụng trong tiếng Trung hiện đại. Đây là một từ đa nghĩa, đa âm, có thể là động từ, danh từ, lượng từ hoặc phó từ (trong văn ngôn). Từ này xuất hiện rất phổ biến trong đời sống hằng ngày, thương mại, kế toán, xây dựng, hành chính, pháp luật, kỹ thuật và văn học.


Chữ giản thể:


Chữ phồn thể:


Pinyin:


  • gài (cách đọc phổ biến nhất)
  • gě (chỉ dùng trong một số trường hợp rất hạn chế như lượng từ hoặc tên riêng)

Âm Hán Việt:


  • Giản thể: Cái
  • Phồn thể: Cái

Số nét:


  • Giản thể: 11 nét
  • Phồn thể: 16 nét

Bộ thủ:


  • Giản thể: 皿
  • Phồn thể: 艹

Trong tiếng Trung hiện đại, 盖 (gài) có nhiều nghĩa khác nhau:


  1. Đậy, che, phủ.
  2. Xây dựng (nhà cửa).
  3. Đóng dấu.
  4. Che chắn.
  5. Bao phủ.
  6. Phủ lên.
  7. Nắp, vung (danh từ).
  8. Ước chừng, đại khái (văn ngôn, ít dùng).

Ý nghĩa của luôn liên quan đến khái niệm:


Đặt một vật lên trên để che, phủ, đậy hoặc tạo thành lớp bao phủ.




II. Phân tích cấu tạo chữ Hán​


1. Chữ 盖​


Chữ giản thể:


Chữ phồn thể:


Pinyin: gài


Âm Hán Việt: Cái


Bộ thủ​


Giản thể:





Phồn thể:





Số nét​


Giản thể:


11 nét


Phồn thể:


16 nét


Nguồn gốc​


Trong chữ cổ:


  • Phần trên biểu thị vật phủ lên.
  • Phần dưới biểu thị vật chứa.

Cho nên nghĩa gốc là:


"Cái dùng để đậy."


Sau này phát triển thành:


Che.


Đậy.


Phủ.


Xây.


Đóng dấu.




III. Nghĩa 1: Đậy, che, phủ​


Đây là nghĩa phổ biến nhất.


Ví dụ:


盖上盖子。


Đậy nắp lại.


盖被子。


Đắp chăn.


盖锅盖。


Đậy vung nồi.


盖住伤口。


Che vết thương.


盖住眼睛。


Che mắt.


盖住阳光。


Che ánh nắng.




Cấu trúc​


盖 + Danh từ


Ví dụ:


盖被子。


Đắp chăn.


盖毯子。


Đắp chăn mỏng.


盖桌布。


Phủ khăn bàn.




IV. Nghĩa 2: Xây dựng​


Trong khẩu ngữ Trung Quốc, 盖房子 được dùng rất phổ biến.


Ví dụ:


盖房子。


Xây nhà.


盖学校。


Xây trường học.


盖工厂。


Xây nhà máy.


盖医院。


Xây bệnh viện.


盖高楼。


Xây tòa nhà cao tầng.


盖桥。


Xây cầu.




Khác với:





thiên về:


Thiết lập.


Thành lập.


Kiến tạo.


thiên về:


Thi công.


Xây bằng vật liệu.


Ví dụ:


建国


Lập quốc.


Không dùng:


盖国




V. Nghĩa 3: Đóng dấu​


Đây là nghĩa cực kỳ phổ biến trong kế toán và hành chính.


Ví dụ:


盖章。


Đóng dấu.


盖公章。


Đóng dấu công ty.


盖合同章。


Đóng dấu hợp đồng.


盖财务章。


Đóng dấu kế toán.


盖骑缝章。


Đóng dấu giáp lai.


盖电子章。


Đóng dấu điện tử.




Cấu trúc​


盖 + Con dấu


Ví dụ:


盖印章。


Đóng dấu.


盖公章。


Đóng dấu tròn của công ty.


盖发票专用章。


Đóng dấu hóa đơn.




VI. Nghĩa 4: Bao phủ​


Ví dụ:


白雪盖满大地。


Tuyết trắng phủ kín mặt đất.


乌云盖住天空。


Mây đen bao phủ bầu trời.


树叶盖住屋顶。


Lá cây phủ kín mái nhà.




VII. Nghĩa 5: Che chắn​


Ví dụ:


用手盖住脸。


Lấy tay che mặt.


用布盖住机器。


Dùng vải phủ máy móc.


盖住灰尘。


Che bụi.




VIII. Nghĩa 6: Danh từ — Nắp​


Ví dụ:


瓶盖。


Nắp chai.


锅盖。


Vung nồi.


杯盖。


Nắp cốc.


井盖。


Nắp cống.


笔盖。


Nắp bút.


箱盖。


Nắp thùng.


马桶盖。


Nắp bồn cầu.




IX. Nghĩa 7: Văn ngôn — Đại khái, ước chừng​


Đây là cách dùng cổ.


Ví dụ:


盖闻。


Tôi nghe rằng...


盖因此。


Đại khái vì vậy...


Hiện nay rất hiếm gặp, chủ yếu xuất hiện trong:


  • Văn cổ.
  • Luận văn.
  • Tài liệu Hán cổ.



X. Đặc điểm ngữ pháp​


1. Là động từ​


Ví dụ:


他盖好了房子。


Anh ấy đã xây xong nhà.




请盖上盖子。


Hãy đậy nắp lại.




公司已经盖章。


Công ty đã đóng dấu.




2. Là danh từ​


Ví dụ:


锅盖坏了。


Vung nồi bị hỏng.




瓶盖掉了。


Nắp chai rơi mất.




XI. Những cấu trúc thường gặp​


1.​


盖 + Danh từ


Ví dụ:


盖被子。


Đắp chăn.




盖房子。


Xây nhà.




盖章。


Đóng dấu.




2.​


盖上……


Đậy lên.


Ví dụ:


盖上锅盖。


Đậy vung nồi.


盖上盖子。


Đậy nắp lại.


盖上毛毯。


Đắp chăn lên.


Trong cấu trúc này, bổ ngữ xu hướng, biểu thị động tác "đặt lên trên" và hoàn thành hành động che phủ.




3.​


盖住……


Che kín, phủ kín.


Ví dụ:


盖住伤口。


Che kín vết thương.


盖住眼睛。


Che mắt.


盖住整个地面。


Phủ kín toàn bộ mặt đất.


Khác với 盖上, 盖住 nhấn mạnh kết quả của hành động: vật đã được che kín.




4.​


把 + Tân ngữ + 盖上


Ví dụ:


把锅盖盖上。


Đậy vung nồi lại.


把瓶盖盖上。


Đậy nắp chai lại.


把文件盖上公章。


Đóng dấu công ty lên tài liệu.




5.​


被 + 盖住


Ví dụ:


房子被雪盖住了。


Ngôi nhà bị tuyết phủ kín.


名字被印章盖住了。


Tên đã bị con dấu che mất.




XII. Những cụm từ cố định thường gặp​


Trong đời sống​


  • 盖被子: đắp chăn.
  • 盖毯子: đắp chăn mỏng.
  • 盖盖子: đậy nắp.
  • 盖锅盖: đậy vung nồi.
  • 盖瓶盖: đậy nắp chai.
  • 盖杯盖: đậy nắp cốc.
  • 盖井盖: đậy nắp cống.

Trong xây dựng​


  • 盖房子: xây nhà.
  • 盖楼: xây tòa nhà.
  • 盖大厦: xây cao ốc.
  • 盖工厂: xây nhà máy.
  • 盖仓库: xây nhà kho.
  • 盖学校: xây trường học.
  • 盖医院: xây bệnh viện.
  • 盖桥: xây cầu.

Trong hành chính và kế toán​


  • 盖章: đóng dấu.
  • 盖公章: đóng dấu công ty.
  • 盖合同章: đóng dấu hợp đồng.
  • 盖财务章: đóng dấu tài chính.
  • 盖法人章: đóng dấu của người đại diện pháp luật.
  • 盖骑缝章: đóng dấu giáp lai.
  • 盖发票章: đóng dấu hóa đơn.
  • 盖电子章: đóng dấu điện tử.

Trong thiên nhiên​


  • 大雪盖住了道路: tuyết phủ kín con đường.
  • 乌云盖住太阳: mây đen che mặt trời.
  • 树叶盖满地面: lá cây phủ kín mặt đất.



XIII. Phân biệt 盖 và 覆盖​


Hai từ này đều có nghĩa liên quan đến "che phủ", nhưng phạm vi sử dụng khác nhau.


thường chỉ một hành động cụ thể như đậy nắp, đắp chăn, xây nhà hoặc đóng dấu.


Ví dụ:


盖被子。


Đắp chăn.


盖章。


Đóng dấu.


覆盖 mang nghĩa "bao phủ", "che phủ trên diện rộng" hoặc "bao trùm", thường dùng trong văn viết, kỹ thuật và khoa học.


Ví dụ:


网络覆盖全国。


Mạng lưới phủ khắp cả nước.


森林覆盖率。


Tỷ lệ che phủ rừng.


因此, 覆盖 có phạm vi rộng và tính trang trọng hơn .




XIV. Phân biệt 盖 và 建​


Đây là hai động từ đều có thể dịch là "xây".


nhấn mạnh quá trình thi công công trình bằng vật liệu xây dựng.


Ví dụ:


盖房子。


Xây nhà.


mang nghĩa rộng hơn, bao gồm xây dựng, thành lập hoặc thiết lập.


Ví dụ:


建立公司。


Thành lập công ty.


建设国家。


Xây dựng đất nước.


Không thể nói:


盖公司


để chỉ "thành lập công ty".




XV. Phân biệt 盖上 và 盖住​


Đây là hai cấu trúc rất dễ nhầm.


盖上 nhấn mạnh động tác đặt vật lên để đậy hoặc che.


Ví dụ:


请盖上锅盖。


Hãy đậy vung nồi.


盖住 nhấn mạnh kết quả sau khi che, tức là đối tượng đã bị che kín.


Ví dụ:


名字被盖住了。


Tên đã bị che khuất.


Trong nhiều trường hợp, hai cách nói có thể gần nghĩa, nhưng 盖住 luôn nhấn mạnh trạng thái đã che kín.




XVI. Những lỗi người Việt thường gặp​


Một lỗi phổ biến là dùng thay cho 关闭. Ví dụ, khi muốn nói "đóng cửa", phải dùng:


关闭门。


关门。


Không dùng:


盖门。


chỉ dùng khi có hành động phủ, đậy hoặc che lên bề mặt.


Một lỗi khác là dịch 盖章 thành "ký tên". Thực tế:


  • 盖章đóng dấu.
  • 签字ký tên.

Trong nhiều văn bản hành chính của Trung Quốc, yêu cầu:


请签字并盖章。


Vui lòng ký tên và đóng dấu.


Điều này cho thấy hai hành động hoàn toàn khác nhau.


Ngoài ra, nhiều người nhầm 盖房子建房子. Trong khẩu ngữ, cả hai đều đúng, nhưng 盖房子 tự nhiên hơn khi nói đến việc xây dựng một ngôi nhà cụ thể, còn 建房子 mang sắc thái trang trọng hoặc xuất hiện nhiều hơn trong văn viết.

Cách dùng 盖章 (gàizhāng) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung​


I. 盖章 là gì?​


  • Chữ Hán giản thể: 盖章
  • Chữ Hán phồn thể: 蓋章
  • Pinyin: gài zhāng
  • Âm Hán Việt: Cái chương
  • Loại từ: Động từ

盖章 là một thuật ngữ rất phổ biến trong tiếng Trung, đặc biệt trong các lĩnh vực:


  • Hành chính
  • Kế toán
  • Tài chính
  • Thuế
  • Ngân hàng
  • Hải quan
  • Xuất nhập khẩu
  • Logistics
  • Pháp luật
  • Văn phòng
  • Quản trị doanh nghiệp

Ý nghĩa cơ bản của 盖章 là:


  • đóng dấu
  • đóng con dấu
  • đóng mộc
  • đóng dấu xác nhận
  • đóng dấu công ty
  • đóng dấu cơ quan

Đây là hành động dùng con dấu chính thức của cá nhân, doanh nghiệp hoặc cơ quan để đóng lên tài liệu nhằm xác nhận tính hợp pháp, tính xác thực hoặc hiệu lực của văn bản.


Ví dụ:


请在合同上盖章。


Pinyin: Qǐng zài hétóng shàng gàizhāng.


Dịch: Vui lòng đóng dấu lên hợp đồng.


公司已经盖章了。


Pinyin: Gōngsī yǐjīng gàizhāng le.


Dịch: Công ty đã đóng dấu rồi.




II. Phân tích từng chữ Hán​


1. 盖(蓋)​


  • Chữ Hán giản thể:
  • Chữ Hán phồn thể:
  • Pinyin: gài
  • Âm Hán Việt: Cái
  • Bộ thủ (giản thể):
  • Số nét: 11 nét (giản thể), 14 nét (phồn thể)

Ý nghĩa của chữ 盖​


Chữ có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh:


  • đậy
  • che
  • phủ
  • trùm
  • xây dựng
  • đóng (dấu)

Ví dụ:


盖房子


Pinyin: Gài fángzi.


Dịch: Xây nhà.


盖被子


Pinyin: Gài bèizi.


Dịch: Đắp chăn.


盖章


Pinyin: Gàizhāng.


Dịch: Đóng dấu.


Trong từ 盖章, mang nghĩa đóng, in dấu lên bề mặt giấy tờ.




2. 章​


  • Chữ Hán giản thể:
  • Chữ Hán phồn thể:
  • Pinyin: zhāng
  • Âm Hán Việt: Chương
  • Bộ thủ:
  • Số nét: 11 nét

Ý nghĩa của chữ 章​


Chữ có nhiều nghĩa:


  • chương (trong sách)
  • điều khoản
  • huy hiệu
  • con dấu

Trong 盖章, có nghĩa là:


  • con dấu
  • dấu mộc
  • dấu pháp nhân

Ví dụ:


公章


Pinyin: Gōngzhāng.


Dịch: Con dấu công ty.


印章


Pinyin: Yìnzhāng.


Dịch: Con dấu.


私章


Pinyin: Sīzhāng.


Dịch: Con dấu cá nhân.




III. Ý nghĩa của từ 盖章​


Ghép hai chữ:


  • = đóng.
  • = con dấu.

=> 盖章 nghĩa là:


  • đóng dấu
  • đóng mộc
  • đóng con dấu xác nhận

Việc đóng dấu thường nhằm:


  • xác nhận văn bản
  • xác nhận hợp đồng
  • chứng minh văn bản có hiệu lực
  • chứng minh giấy tờ chính thức
  • xác nhận doanh nghiệp hoặc cơ quan đã phê duyệt



IV. Đặc điểm ngữ pháp​


盖章 là động từ.


Có thể làm vị ngữ.


Ví dụ:


经理已经盖章了。


Pinyin: Jīnglǐ yǐjīng gàizhāng le.


Dịch: Giám đốc đã đóng dấu rồi.




Có thể mang tân ngữ.


Ví dụ:


盖合同。


Pinyin: Gài hétóng.


Dịch: Đóng dấu hợp đồng.


盖发票。


Pinyin: Gài fāpiào.


Dịch: Đóng dấu hóa đơn.




Có thể kết hợp với trợ từ .


Ví dụ:


已经盖章了。


Pinyin: Yǐjīng gàizhāng le.


Dịch: Đã đóng dấu rồi.




V. Những trường hợp thường dùng 盖章​


1. Đóng dấu hợp đồng​


Ví dụ:


双方已经盖章。


Pinyin: Shuāngfāng yǐjīng gàizhāng.


Dịch: Hai bên đã đóng dấu.




2. Đóng dấu hóa đơn​


Ví dụ:


发票需要盖章。


Pinyin: Fāpiào xūyào gàizhāng.


Dịch: Hóa đơn cần được đóng dấu.




3. Đóng dấu chứng từ kế toán​


Ví dụ:


报销单必须盖章。


Pinyin: Bàoxiāodān bìxū gàizhāng.


Dịch: Phiếu thanh toán chi phí phải được đóng dấu.




4. Đóng dấu giấy chứng nhận​


Ví dụ:


证明已经盖章。


Pinyin: Zhèngmíng yǐjīng gàizhāng.


Dịch: Giấy chứng nhận đã được đóng dấu.




5. Đóng dấu hải quan​


Ví dụ:


海关已经盖章。


Pinyin: Hǎiguān yǐjīng gàizhāng.


Dịch: Hải quan đã đóng dấu.




6. Đóng dấu hộ chiếu​


Ví dụ:


工作人员给护照盖章。


Pinyin: Gōngzuò rényuán gěi hùzhào gàizhāng.


Dịch: Nhân viên đóng dấu vào hộ chiếu.




VI. Các cấu trúc thường gặp​


盖章 + 在……​


Ví dụ:


请盖章在最后一页。


Pinyin: Qǐng gàizhāng zài zuìhòu yí yè.


Dịch: Vui lòng đóng dấu ở trang cuối.




给……盖章​


Ví dụ:


给合同盖章。


Pinyin: Gěi hétóng gàizhāng.


Dịch: Đóng dấu vào hợp đồng.




已经盖章​


Ví dụ:


文件已经盖章。


Pinyin: Wénjiàn yǐjīng gàizhāng.


Dịch: Tài liệu đã được đóng dấu.




尚未盖章​


Ví dụ:


合同尚未盖章。


Pinyin: Hétóng shàngwèi gàizhāng.


Dịch: Hợp đồng vẫn chưa được đóng dấu.




需要盖章​


Ví dụ:


所有文件都需要盖章。


Pinyin: Suǒyǒu wénjiàn dōu xūyào gàizhāng.


Dịch: Tất cả tài liệu đều cần được đóng dấu.




盖上公章​


Ví dụ:


请盖上公章。


Pinyin: Qǐng gài shàng gōngzhāng.


Dịch: Vui lòng đóng dấu công ty.


Ở đây là bổ ngữ kết quả, biểu thị hành động đóng dấu đã hoàn thành và con dấu đã được in lên giấy.




VII. Các từ ghép và cụm từ thường gặp với 盖章​


  • 盖公章 (gài gōngzhāng): đóng dấu công ty
  • 盖合同章 (gài hétóngzhāng): đóng dấu hợp đồng
  • 盖财务章 (gài cáiwùzhāng): đóng dấu tài chính
  • 盖发票章 (gài fāpiàozhāng): đóng dấu hóa đơn
  • 盖骑缝章 (gài qíféngzhāng): đóng dấu giáp lai
  • 盖电子章 (gài diànzǐzhāng): đóng dấu điện tử
  • 盖钢印 (gài gāngyìn): đóng dấu nổi
  • 盖确认章 (gài quèrènzhāng): đóng dấu xác nhận
  • 文件盖章 (wénjiàn gàizhāng): đóng dấu tài liệu
  • 合同盖章 (hétóng gàizhāng): đóng dấu hợp đồng
  • 发票盖章 (fāpiào gàizhāng): đóng dấu hóa đơn
  • 报销单盖章 (bàoxiāodān gàizhāng): đóng dấu phiếu thanh toán
  • 盖章确认 (gàizhāng quèrèn): đóng dấu xác nhận
  • 盖章生效 (gàizhāng shēngxiào): có hiệu lực sau khi đóng dấu
  • 盖章审批 (gàizhāng shěnpī): đóng dấu phê duyệt

VIII. Phân biệt 盖章 với các từ gần nghĩa​


1. 盖章 và 签字​


Đây là hai hành động thường đi cùng nhau nhưng không giống nhau.


盖章đóng con dấu.


Ví dụ:


合同已经盖章。


Pinyin: Hétóng yǐjīng gàizhāng.


Dịch: Hợp đồng đã được đóng dấu.


签字ký tên bằng chữ viết.


Ví dụ:


经理已经签字。


Pinyin: Jīnglǐ yǐjīng qiānzì.


Dịch: Giám đốc đã ký tên.


Trong nhiều văn bản chính thức, cần cả 签字并盖章 (ký tên và đóng dấu) để hoàn tất thủ tục.


2. 盖章 và 印章​


盖章 là động từ, chỉ hành động đóng dấu.


印章 là danh từ, chỉ chính con dấu.


Ví dụ:


请使用公司的印章盖章。


Pinyin: Qǐng shǐyòng gōngsī de yìnzhāng gàizhāng.


Dịch: Vui lòng sử dụng con dấu của công ty để đóng dấu.


3. 盖章 và 盖印​


Cả hai đều có nghĩa là "đóng dấu".


  • 盖章 là cách nói phổ biến nhất trong tiếng Trung hiện đại, dùng trong cả văn nói và văn viết.
  • 盖印 mang sắc thái trang trọng hơn, thường xuất hiện trong văn bản pháp lý hoặc hành chính và nhấn mạnh hành động đóng dấu bằng mực.

IX. Những lỗi người học thường gặp​


Một lỗi phổ biến là nhầm 盖章 với 签字. Hai hành động này không thể thay thế cho nhau. Một tài liệu có thể đã được ký tên nhưng chưa đóng dấu, hoặc đã đóng dấu nhưng chưa có chữ ký, tùy theo quy định của từng cơ quan hoặc doanh nghiệp.


Người học cũng dễ nhầm giữa (con dấu) và 印章. Trong thực tế, khi nói về hành động, người Trung Quốc hầu như luôn dùng 盖章, không nói 盖印章 trong đa số tình huống thông thường.


Ngoài ra, cần phân biệt 公章 (dấu pháp nhân của công ty), 财务章 (dấu tài chính), 合同章 (dấu hợp đồng), 发票章 (dấu hóa đơn) vì mỗi loại con dấu có mục đích sử dụng và giá trị pháp lý khác nhau.


X. Một số lưu ý khi sử dụng​


  • 盖章 là thuật ngữ có tần suất sử dụng rất cao trong môi trường hành chính, doanh nghiệp, kế toán, ngân hàng, hải quan và xuất nhập khẩu.
  • Trong các văn bản chính thức, những cách diễn đạt như 签字盖章 (ký tên và đóng dấu), 加盖公章 (đóng dấu công ty), 盖章确认 (đóng dấu xác nhận), 盖章生效 (có hiệu lực sau khi đóng dấu) xuất hiện rất thường xuyên.
  • Trong tiếng Trung thương mại, yêu cầu 请签字并盖章 (vui lòng ký tên và đóng dấu) là một công thức chuẩn trên hợp đồng, đơn đăng ký, hóa đơn, chứng từ kế toán và các loại giấy tờ hành chính.
  • Khi dịch sang tiếng Việt, 盖章 có thể được diễn đạt là đóng dấu, đóng mộc hoặc đóng con dấu, tùy theo ngữ cảnh. Trong văn bản pháp lý và doanh nghiệp, "đóng dấu" là cách dịch phổ biến và chính xác nhất.

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ kế toán Danh sách từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành
 
Last edited:
Back
Top