Giáo trình Hán ngữ Danh sách từ vựng tiếng Trung HSK 123 HSKK sơ cấp
Danh sách từ vựng tiếng Trung HSK 123 HSKK sơ cấp ngày 19/7/2026
CÁCH DÙNG TỪ 效率 TRONG TIẾNG TRUNG
Thông tin chung
- Chữ Hán giản thể: 效率
- Chữ Hán phồn thể: 效率
- Phiên âm (Pinyin): xiàolǜ
- Âm Hán Việt: Hiệu suất (từng chữ: 效: Hiệu, 率: Suất)
- Loại từ:
- Danh từ
效率 là gì?
效率 là danh từ rất thông dụng trong tiếng Trung, dùng để chỉ mức độ hiệu quả hoặc năng suất của một hoạt động, tức là khả năng hoàn thành công việc trong một khoảng thời gian hoặc với một lượng nguồn lực nhất định.Trong tiếng Việt, 效率 có thể được dịch là:
- Hiệu suất
- Hiệu quả làm việc
- Năng suất
- Hiệu suất lao động
- Mức độ hiệu quả
- Học tập
- Công việc
- Kinh doanh
- Sản xuất
- Kinh tế
- Quản lý
- Công nghệ
- Máy móc
- Kỹ thuật
- 工作效率
→ Hiệu suất làm việc. - 学习效率
→ Hiệu quả học tập. - 提高效率
→ Nâng cao hiệu suất.
Phân tích từng chữ Hán
Chữ 效
Thông tin
- Giản thể: 效
- Phồn thể: 效
- Pinyin: xiào
- Âm Hán Việt: Hiệu
- Bộ thủ (214 bộ): 攴 (攵) – Bộ số 66
- Số nét: 10 nét
Nghĩa của chữ 效
Chữ 效 mang các nghĩa:- Hiệu quả
- Hiệu nghiệm
- Có tác dụng
- Bắt chước
- Noi theo
- Cống hiến
- 效果
→ Hiệu quả. - 效仿
→ Noi theo. - 有效
→ Có hiệu quả.
Cấu tạo chữ Hán
Chữ 效 là chữ hình thanh.Bên trái là:
- 交
Bên phải là:
- 攵 (Bộ Phộc)
Ý nghĩa ban đầu là thực hiện hoặc làm theo để tạo ra kết quả, sau đó phát triển thành nghĩa hiệu quả, tác dụng.
Chữ 率
Thông tin
- Giản thể: 率
- Phồn thể: 率
- Pinyin: lǜ (trong từ 效率)
- 率领 (shuàilǐng): Lãnh đạo, dẫn dắt.
- 统率 (tǒngshuài): Thống lĩnh.
- Âm Hán Việt: Suất
- Bộ thủ (214 bộ): 玄 – Bộ số 95
- Số nét: 11 nét
Nghĩa của chữ 率
Khi đọc lǜ, chữ 率 có nghĩa:- Tỷ lệ
- Suất
- Mức
- Tần suất
- 比率
→ Tỷ lệ. - 利率
→ Lãi suất. - 概率
→ Xác suất.
Cấu tạo chữ Hán
Chữ 率 là chữ hội ý.Các thành phần trong chữ biểu thị ý nghĩa về sự tổng hợp và tính toán, từ đó phát triển thành nghĩa tỷ lệ, suất, mức độ.
Ý nghĩa của từ 效率
Ghép hai chữ:- 效: Hiệu quả, tác dụng.
- 率: Suất, tỷ lệ.
- Hiệu suất.
- Hiệu quả trong việc sử dụng thời gian, nhân lực hoặc tài nguyên.
- Năng suất làm việc.
- Khả năng tạo ra kết quả với chi phí hoặc thời gian tối ưu.
Cùng một khoảng thời gian nhưng hoàn thành được nhiều công việc hơn hoặc đạt kết quả tốt hơn.
Loại từ
效率 là danh từ.Không dùng làm động từ.
Muốn diễn đạt "nâng cao hiệu suất", "cải thiện hiệu suất", cần kết hợp với động từ.
Ví dụ:
提高效率
Nâng cao hiệu suất.
改善效率
Cải thiện hiệu suất.
影响效率
Ảnh hưởng đến hiệu suất.
Các cách dùng của 效率
1. 提高效率
Đây là cách dùng phổ biến nhất.Ví dụ:
提高工作效率。
Nâng cao hiệu suất làm việc.
2. 学习效率
Ví dụ:学习效率很高。
Hiệu quả học tập rất cao.
3. 工作效率
Ví dụ:他的工作效率很高。
Hiệu suất làm việc của anh ấy rất cao.
4. 生产效率
Ví dụ:提高生产效率。
Nâng cao hiệu suất sản xuất.
5. 工作效率 + 高 / 低
Ví dụ:效率很高。
Hiệu suất rất cao.
效率很低。
Hiệu suất rất thấp.
6. 影响效率
Ví dụ:手机影响学习效率。
Điện thoại ảnh hưởng đến hiệu quả học tập.
7. 提高……效率
Mẫu:提高 + Danh từ + 效率
Ví dụ:
提高学习效率。
Nâng cao hiệu quả học tập.
Các mẫu câu thường gặp
Mẫu 1
提高 + 效率Ví dụ:
我们应该提高效率。
Chúng ta nên nâng cao hiệu suất.
Mẫu 2
效率 + 很高Ví dụ:
他的效率很高。
Hiệu suất của anh ấy rất cao.
Mẫu 3
影响 + 效率Ví dụ:
噪音影响效率。
Tiếng ồn ảnh hưởng đến hiệu suất.
Mẫu 4
提高 + 工作效率Ví dụ:
电脑可以提高工作效率。
Máy tính có thể nâng cao hiệu suất làm việc.
Mẫu 5
学习效率 + 高Ví dụ:
他的学习效率很高。
Hiệu quả học tập của anh ấy rất cao.
Những từ thường kết hợp với 效率
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 工作效率 | gōngzuò xiàolǜ | Hiệu suất làm việc |
| 学习效率 | xuéxí xiàolǜ | Hiệu quả học tập |
| 办公效率 | bàngōng xiàolǜ | Hiệu suất làm việc văn phòng |
| 生产效率 | shēngchǎn xiàolǜ | Hiệu suất sản xuất |
| 管理效率 | guǎnlǐ xiàolǜ | Hiệu quả quản lý |
| 教学效率 | jiàoxué xiàolǜ | Hiệu quả giảng dạy |
| 工作效率高 | gōngzuò xiàolǜ gāo | Hiệu suất làm việc cao |
| 工作效率低 | gōngzuò xiàolǜ dī | Hiệu suất làm việc thấp |
| 提高效率 | tígāo xiàolǜ | Nâng cao hiệu suất |
| 提高工作效率 | tígāo gōngzuò xiàolǜ | Nâng cao hiệu suất làm việc |
| 提高学习效率 | tígāo xuéxí xiàolǜ | Nâng cao hiệu quả học tập |
| 提高生产效率 | tígāo shēngchǎn xiàolǜ | Nâng cao hiệu suất sản xuất |
| 工作效率明显提高 | gōngzuò xiàolǜ míngxiǎn tígāo | Hiệu suất làm việc tăng rõ rệt |
| 提高工作效率的方法 | tígāo gōngzuò xiàolǜ de fāngfǎ | Phương pháp nâng cao hiệu suất làm việc |
| 效率第一 | xiàolǜ dìyī | Hiệu suất là ưu tiên hàng đầu |
Phân biệt với các từ gần nghĩa
效率 và 效果
效率 chỉ mức độ nhanh, năng suất và khả năng hoàn thành công việc trong một khoảng thời gian hoặc với một lượng nguồn lực nhất định.效果 chỉ kết quả hoặc tác dụng cuối cùng đạt được sau khi thực hiện một hành động.
Ví dụ:
他的工作效率很高。
Hiệu suất làm việc của anh ấy rất cao.
这个方法效果很好。
Phương pháp này mang lại hiệu quả rất tốt.
效率 và 成绩
效率 nói về quá trình làm việc hoặc học tập.成绩 nói về kết quả cuối cùng.
Ví dụ:
学习效率高。
Hiệu quả học tập cao.
考试成绩很好。
Kết quả thi rất tốt.
效率 và 速度
效率 không chỉ nói đến tốc độ mà còn bao gồm chất lượng và mức độ sử dụng nguồn lực.速度 chỉ đơn thuần là tốc độ nhanh hay chậm.
Ví dụ:
他的打字速度很快。
Tốc độ gõ máy của anh ấy rất nhanh.
他的工作效率很高。
Hiệu suất làm việc của anh ấy rất cao.
Ba mươi ví dụ
1. 他的工作效率很高。Pinyin: Tā de gōngzuò xiàolǜ hěn gāo.
Tiếng Việt: Hiệu suất làm việc của anh ấy rất cao.
2. 我想提高学习效率。
Pinyin: Wǒ xiǎng tígāo xuéxí xiàolǜ.
Tiếng Việt: Tôi muốn nâng cao hiệu quả học tập.
3. 我们应该提高工作效率。
Pinyin: Wǒmen yīnggāi tígāo gōngzuò xiàolǜ.
Tiếng Việt: Chúng ta nên nâng cao hiệu suất làm việc.
4. 学习效率比以前高。
Pinyin: Xuéxí xiàolǜ bǐ yǐqián gāo.
Tiếng Việt: Hiệu quả học tập cao hơn trước.
5. 这台电脑提高了工作效率。
Pinyin: Zhè tái diànnǎo tígāo le gōngzuò xiàolǜ.
Tiếng Việt: Chiếc máy tính này đã nâng cao hiệu suất làm việc.
6. 手机会影响学习效率。
Pinyin: Shǒujī huì yǐngxiǎng xuéxí xiàolǜ.
Tiếng Việt: Điện thoại sẽ ảnh hưởng đến hiệu quả học tập.
7. 老师帮助我们提高学习效率。
Pinyin: Lǎoshī bāngzhù wǒmen tígāo xuéxí xiàolǜ.
Tiếng Việt: Giáo viên giúp chúng tôi nâng cao hiệu quả học tập.
8. 工作效率越来越高。
Pinyin: Gōngzuò xiàolǜ yuèláiyuè gāo.
Tiếng Việt: Hiệu suất làm việc ngày càng cao.
9. 我今天效率很高。
Pinyin: Wǒ jīntiān xiàolǜ hěn gāo.
Tiếng Việt: Hôm nay hiệu suất làm việc của tôi rất cao.
10. 她学习效率很高。
Pinyin: Tā xuéxí xiàolǜ hěn gāo.
Tiếng Việt: Hiệu quả học tập của cô ấy rất cao.
11. 我们要提高生产效率。
Pinyin: Wǒmen yào tígāo shēngchǎn xiàolǜ.
Tiếng Việt: Chúng ta cần nâng cao hiệu suất sản xuất.
12. 效率决定竞争力。
Pinyin: Xiàolǜ juédìng jìngzhēnglì.
Tiếng Việt: Hiệu suất quyết định năng lực cạnh tranh.
13. 新技术提高了生产效率。
Pinyin: Xīn jìshù tígāo le shēngchǎn xiàolǜ.
Tiếng Việt: Công nghệ mới đã nâng cao hiệu suất sản xuất.
14. 工作效率低会影响收入。
Pinyin: Gōngzuò xiàolǜ dī huì yǐngxiǎng shōurù.
Tiếng Việt: Hiệu suất làm việc thấp sẽ ảnh hưởng đến thu nhập.
15. 时间管理可以提高效率。
Pinyin: Shíjiān guǎnlǐ kěyǐ tígāo xiàolǜ.
Tiếng Việt: Quản lý thời gian có thể nâng cao hiệu suất.
16. 他是一位效率很高的员工。
Pinyin: Tā shì yí wèi xiàolǜ hěn gāo de yuángōng.
Tiếng Việt: Anh ấy là một nhân viên có hiệu suất làm việc rất cao.
17. 我们必须提高办公效率。
Pinyin: Wǒmen bìxū tígāo bàngōng xiàolǜ.
Tiếng Việt: Chúng ta phải nâng cao hiệu suất làm việc văn phòng.
18. 效率比速度更重要。
Pinyin: Xiàolǜ bǐ sùdù gèng zhòngyào.
Tiếng Việt: Hiệu suất quan trọng hơn tốc độ.
19. 她总是高效率地完成工作。
Pinyin: Tā zǒngshì gāo xiàolǜ de wánchéng gōngzuò.
Tiếng Việt: Cô ấy luôn hoàn thành công việc với hiệu suất cao.
20. 学习效率受到环境的影响。
Pinyin: Xuéxí xiàolǜ shòudào huánjìng de yǐngxiǎng.
Tiếng Việt: Hiệu quả học tập chịu ảnh hưởng của môi trường.
21. 安静的环境能提高学习效率。
Pinyin: Ānjìng de huánjìng néng tígāo xuéxí xiàolǜ.
Tiếng Việt: Môi trường yên tĩnh có thể nâng cao hiệu quả học tập.
22. 团队合作提高了工作效率。
Pinyin: Tuánduì hézuò tígāo le gōngzuò xiàolǜ.
Tiếng Việt: Làm việc nhóm đã nâng cao hiệu suất công việc.
23. 我们需要更高的工作效率。
Pinyin: Wǒmen xūyào gèng gāo de gōngzuò xiàolǜ.
Tiếng Việt: Chúng ta cần hiệu suất làm việc cao hơn.
24. 高效率是成功的重要因素。
Pinyin: Gāo xiàolǜ shì chénggōng de zhòngyào yīnsù.
Tiếng Việt: Hiệu suất cao là yếu tố quan trọng của thành công.
25. 他工作认真,所以效率很高。
Pinyin: Tā gōngzuò rènzhēn, suǒyǐ xiàolǜ hěn gāo.
Tiếng Việt: Anh ấy làm việc nghiêm túc nên hiệu suất rất cao.
26. 运动可以提高学习效率。
Pinyin: Yùndòng kěyǐ tígāo xuéxí xiàolǜ.
Tiếng Việt: Tập thể dục có thể nâng cao hiệu quả học tập.
27. 请注意工作效率。
Pinyin: Qǐng zhùyì gōngzuò xiàolǜ.
Tiếng Việt: Xin hãy chú ý đến hiệu suất làm việc.
28. 新设备大大提高了效率。
Pinyin: Xīn shèbèi dàdà tígāo le xiàolǜ.
Tiếng Việt: Thiết bị mới đã nâng cao hiệu suất đáng kể.
29. 效率高并不代表质量高。
Pinyin: Xiàolǜ gāo bìng bù dàibiǎo zhìliàng gāo.
Tiếng Việt: Hiệu suất cao không có nghĩa là chất lượng cao.
30. 提高效率需要不断学习。
Pinyin: Tígāo xiàolǜ xūyào bùduàn xuéxí.
Tiếng Việt: Muốn nâng cao hiệu suất cần không ngừng học tập.
Tổng kết
效率 là danh từ ghép giữa 效 (hiệu quả, tác dụng) và 率 (suất, tỷ lệ), mang nghĩa hiệu suất, năng suất hoặc mức độ hiệu quả của một hoạt động. Từ này được sử dụng rất phổ biến trong học tập, công việc, sản xuất, kinh doanh và quản lý để đánh giá khả năng hoàn thành công việc trong một khoảng thời gian hoặc với một lượng nguồn lực nhất định. 效率 thường kết hợp với các động từ như 提高 (nâng cao), 改善 (cải thiện), 影响 (ảnh hưởng), 降低 (giảm) và với các danh từ như 工作 (công việc), 学习 (học tập), 生产 (sản xuất), 办公 (văn phòng) để tạo thành những cụm từ thông dụng. Người học cũng cần phân biệt 效率 với 效果 (hiệu quả, kết quả đạt được), 速度 (tốc độ) và 成绩 (thành tích, kết quả) để sử dụng chính xác trong từng ngữ cảnh.Cách dùng 合理 (hélǐ) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
一、合理 là gì?
- Giản thể: 合理
- Phồn thể: 合理
- Phiên âm: hélǐ
- Âm Hán Việt: Hợp lý
- Loại từ: Chủ yếu là tính từ (形容词); trong một số trường hợp có thể làm động từ với nghĩa "làm cho hợp lý, sắp xếp hợp lý" (ít gặp hơn, thường thấy trong văn viết).
Nghĩa tiếng Việt
合理 có nghĩa là:
- Hợp lý
- Có lý
- Thỏa đáng
- Phù hợp với quy luật, logic hoặc thực tế
- Đúng đắn, có căn cứ
Ví dụ:
这个价格很合理。
Zhège jiàgé hěn hélǐ.
Giá này rất hợp lý.
二、Giải thích chi tiết từng chữ Hán
1. 合
Giản thể
合
Phồn thể
合
(Giản thể và phồn thể giống nhau.)
Phiên âm
hé
Âm Hán Việt
Hợp
Ý nghĩa
Biểu thị:
- Hợp lại
- Kết hợp
- Phù hợp
- Khép lại
- Gom lại
Ví dụ
合作
Hợp tác
合同
Hợp đồng
合格
Đạt tiêu chuẩn
符合
Phù hợp
Cấu tạo chữ 合
合 là chữ hội ý (会意字).
Theo cách phân tích truyền thống:
- 亼: tập hợp, tụ lại.
- 口: miệng hoặc vật chứa.
Ý nghĩa gốc:
- Gom nhiều thứ lại thành một.
- Hợp nhất.
Từ đó mở rộng thành:
- Hợp
- Phù hợp
- Kết hợp
- Thống nhất
Bộ thủ
Theo Khang Hy:
口
- Bộ số: 30
- Tên bộ: 口 (Khẩu)
Số nét
合
6 nét
2. 理
Giản thể
理
Phồn thể
理
(Giản thể và phồn thể giống nhau.)
Phiên âm
lǐ
Âm Hán Việt
Lý
Ý nghĩa
Biểu thị:
- Đạo lý
- Lý lẽ
- Quy luật
- Chân lý
- Quản lý
- Sắp xếp
Ví dụ
理由
Lý do
道理
Đạo lý
理论
Lý luận
管理
Quản lý
Cấu tạo chữ 理
Đây là chữ hình thanh (形声字).
Gồm:
- 王 (玉): ngọc, biểu ý.
- 里: biểu âm.
Ý nghĩa gốc:
Gia công, mài giũa ngọc theo đúng thớ.
Sau mở rộng thành:
- Quy luật
- Lý lẽ
- Đạo lý
- Trật tự
Bộ thủ
Theo Khang Hy:
玉 (王)
- Bộ số: 96
- Tên bộ: 玉 (Ngọc)
Trong nhiều chữ, bộ 玉 viết ở bên trái dưới dạng 王, nhưng vẫn được xếp vào bộ Ngọc (玉), số 96, không phải bộ Vương.
Số nét
理
11 nét
三、Ý nghĩa của từ 合理
合 + 理
- 合 = hợp, phù hợp.
- 理 = lý lẽ, quy luật, đạo lý.
⇒ 合理 = phù hợp với lý lẽ, logic, quy luật hoặc thực tế.
Từ này dùng để đánh giá rằng một hành động, phương án, giá cả, quy định, kế hoạch... là có cơ sở và đáng chấp nhận.
Ví dụ:
安排很合理。
Ānpái hěn hélǐ.
Sự sắp xếp rất hợp lý.
四、Loại từ
1. Tính từ (phổ biến nhất)
Ví dụ:
价格合理。
Giá cả hợp lý.
解释合理。
Lời giải thích hợp lý.
2. Động từ (ít dùng)
Ví dụ:
合理安排时间。
Sắp xếp thời gian một cách hợp lý.
Trong trường hợp này, 合理 mang sắc thái "làm cho hợp lý", nhưng đa số ngữ pháp hiện đại vẫn phân tích 合理 là tính từ dùng làm trạng ngữ.
五、Đặc điểm ngữ pháp
1. 主语 + 很合理
这是合理的。
Điều này là hợp lý.
2. 合理 + Danh từ
合理价格
Giá hợp lý
合理建议
Kiến nghị hợp lý
合理解释
Lời giải thích hợp lý
3. 合理地 + Động từ
合理地安排工作。
Sắp xếp công việc một cách hợp lý.
4. 合理安排……
合理安排时间。
Sắp xếp thời gian hợp lý.
5. 是否合理
这个规定是否合理?
Quy định này có hợp lý không?
6. 不合理
Không hợp lý.
Ví dụ:
这种做法不合理。
Cách làm này không hợp lý.
六、Các mẫu câu phổ biến
Mẫu 1
A 很合理。
Mẫu 2
A 不合理。
Mẫu 3
合理地 + Động từ
Mẫu 4
合理安排……
Mẫu 5
是否合理?
Mẫu 6
认为……合理。
Tôi cho rằng... hợp lý.
七、Phân biệt với các từ gần nghĩa
1. 合理 vs 正确
合理
Hợp lý về logic, hoàn cảnh.
正确
Đúng về mặt sự thật, kiến thức, đáp án.
Ví dụ:
这个价格很合理。
Giá này hợp lý.
答案正确。
Đáp án đúng.
2. 合理 vs 合适
合理
Nhấn mạnh tính logic, công bằng.
合适
Nhấn mạnh sự phù hợp.
Ví dụ:
价格合理。
Giá hợp lý.
衣服很合适。
Quần áo vừa, phù hợp.
3. 合理 vs 公平
合理
Hợp lý.
公平
Công bằng.
Ví dụ:
制度合理。
Quy chế hợp lý.
制度公平。
Quy chế công bằng.
八、Các từ thường đi với 合理
- 合理安排:sắp xếp hợp lý
- 合理利用:sử dụng hợp lý
- 合理规划:quy hoạch hợp lý
- 合理解释:giải thích hợp lý
- 合理价格:giá hợp lý
- 合理要求:yêu cầu hợp lý
- 合理建议:kiến nghị hợp lý
- 合理设计:thiết kế hợp lý
- 合理分配:phân bổ hợp lý
- 合理处理:xử lý hợp lý
九、30 Ví dụ
1
这个价格很合理。
Zhège jiàgé hěn hélǐ.
Giá này rất hợp lý.
2
你的建议很合理。
Nǐ de jiànyì hěn hélǐ.
Đề nghị của bạn rất hợp lý.
3
他的解释很合理。
Tā de jiěshì hěn hélǐ.
Lời giải thích của anh ấy rất hợp lý.
4
这种做法不合理。
Zhè zhǒng zuòfǎ bù hélǐ.
Cách làm này không hợp lý.
5
请合理安排时间。
Qǐng hélǐ ānpái shíjiān.
Xin hãy sắp xếp thời gian hợp lý.
6
我们要合理利用资源。
Wǒmen yào hélǐ lìyòng zīyuán.
Chúng ta cần sử dụng tài nguyên hợp lý.
7
这个计划很合理。
Zhège jìhuà hěn hélǐ.
Kế hoạch này rất hợp lý.
8
他的要求很合理。
Tā de yāoqiú hěn hélǐ.
Yêu cầu của anh ấy rất hợp lý.
9
请合理分配工作。
Qǐng hélǐ fēnpèi gōngzuò.
Xin hãy phân công công việc hợp lý.
10
这样做比较合理。
Zhèyàng zuò bǐjiào hélǐ.
Làm như vậy khá hợp lý.
11
这种安排十分合理。
Zhè zhǒng ānpái shífēn hélǐ.
Cách sắp xếp này rất hợp lý.
12
你的分析非常合理。
Nǐ de fēnxī fēicháng hélǐ.
Phân tích của bạn rất hợp lý.
13
这是一个合理的决定。
Zhè shì yí gè hélǐ de juédìng.
Đây là một quyết định hợp lý.
14
他的意见合理吗?
Tā de yìjiàn hélǐ ma?
Ý kiến của anh ấy có hợp lý không?
15
价格是否合理?
Jiàgé shìfǒu hélǐ?
Giá cả có hợp lý không?
16
公司合理安排员工。
Gōngsī hélǐ ānpái yuángōng.
Công ty sắp xếp nhân viên hợp lý.
17
我们合理规划未来。
Wǒmen hélǐ guīhuà wèilái.
Chúng tôi quy hoạch tương lai một cách hợp lý.
18
老师合理分组。
Lǎoshī hélǐ fēnzǔ.
Thầy giáo chia nhóm hợp lý.
19
他合理控制成本。
Tā hélǐ kòngzhì chéngběn.
Anh ấy kiểm soát chi phí hợp lý.
20
请合理饮食。
Qǐng hélǐ yǐnshí.
Xin hãy ăn uống hợp lý.
21
应该合理休息。
Yīnggāi hélǐ xiūxi.
Nên nghỉ ngơi hợp lý.
22
我们合理使用资金。
Wǒmen hélǐ shǐyòng zījīn.
Chúng tôi sử dụng vốn hợp lý.
23
这个解释听起来很合理。
Zhège jiěshì tīng qǐlái hěn hélǐ.
Lời giải thích này nghe rất hợp lý.
24
他的想法比较合理。
Tā de xiǎngfǎ bǐjiào hélǐ.
Ý tưởng của anh ấy khá hợp lý.
25
大家认为这个方案很合理。
Dàjiā rènwéi zhège fāng'àn hěn hélǐ.
Mọi người cho rằng phương án này rất hợp lý.
26
学校合理安排课程。
Xuéxiào hélǐ ānpái kèchéng.
Nhà trường sắp xếp thời khóa biểu hợp lý.
27
这样收费不合理。
Zhèyàng shōufèi bù hélǐ.
Thu phí như vậy không hợp lý.
28
他的理由十分合理。
Tā de lǐyóu shífēn hélǐ.
Lý do của anh ấy rất hợp lý.
29
请合理设计方案。
Qǐng hélǐ shèjì fāng'àn.
Xin hãy thiết kế phương án hợp lý.
30
我们需要合理处理问题。
Wǒmen xūyào hélǐ chǔlǐ wèntí.
Chúng ta cần xử lý vấn đề một cách hợp lý.
十、Các từ ghép thông dụng với 合
- 合作 (hézuò): hợp tác
- 合同 (hétóng): hợp đồng
- 合格 (hégé): đạt tiêu chuẩn
- 合并 (hébìng): hợp nhất
- 合适 (héshì): phù hợp
- 符合 (fúhé): phù hợp
- 配合 (pèihé): phối hợp
- 联合 (liánhé): liên hợp
- 合唱 (héchàng): hợp xướng
- 综合 (zōnghé): tổng hợp
十一、Các từ ghép thông dụng với 理
- 理由 (lǐyóu): lý do
- 道理 (dàolǐ): đạo lý
- 理论 (lǐlùn): lý luận
- 理想 (lǐxiǎng): lý tưởng
- 管理 (guǎnlǐ): quản lý
- 理解 (lǐjiě): hiểu
- 理发 (lǐfà): cắt tóc
- 理智 (lǐzhì): lý trí
- 理性 (lǐxìng): tính lý trí
- 处理 (chǔlǐ): xử lý
十二、Lưu ý khi sử dụng
- 合理 dùng để đánh giá một sự việc phù hợp với lý lẽ, quy luật, thực tế hoặc công bằng, không nhất thiết có nghĩa là "đúng tuyệt đối".
- 合理thường đi với các danh từ như:
- 合理价格 (giá hợp lý)
- 合理安排 (sắp xếp hợp lý)
- 合理利用 (sử dụng hợp lý)
- 合理解释 (giải thích hợp lý)
- 合理建议 (đề xuất hợp lý)
- Khi muốn diễn đạt "một cách hợp lý", tiếng Trung thường dùng:
- 合理地 + Động từ (trang trọng): 合理地分配资源。
- Hoặc bỏ 地 trong nhiều trường hợp khẩu ngữ: 合理安排时间。 Đây là cách dùng rất phổ biến.
- Không nên nhầm lẫn:
- 合理 = hợp lý, có căn cứ, đúng logic.
- 合适 = phù hợp với người, hoàn cảnh hoặc mục đích.
- 正确 = đúng về mặt sự thật, kiến thức hoặc đáp án.
- 公平 = công bằng, không thiên vị.
Giải thích chi tiết về từ
1. Thông tin cơ bản
- Chữ Hán: 珍惜
- Giản thể & Phồn thể: giống nhau (珍惜)
- Âm Hán Việt: trân tích
- Loại từ: động từ
- Nghĩa chính:
- Trân trọng, quý trọng, biết giữ gìn.
- Dùng để chỉ thái độ coi trọng những gì mình có, không lãng phí, không xem nhẹ.
2. Phân tích từng chữ
- 珍 (zhēn):
- Bộ thủ: 王 (ngọc) – bộ số 96.
- Số nét: 9.
- Ý nghĩa: quý báu, hiếm có, trân trọng.
- 惜 (xī):
- Bộ thủ: 心 (tâm) – bộ số 61.
- Số nét: 11.
- Ý nghĩa: yêu thương, tiếc nuối, quý trọng.
3. Cách dùng
- Cấu trúc:
- 珍惜 + đối tượng (时间, 机会, 生命, 感情…)
- Ví dụ:
- 我们要珍惜时间。– Chúng ta phải trân trọng thời gian.
- 他很珍惜朋友。– Anh ấy rất trân trọng bạn bè.
4. Mẫu câu thường gặp
- 珍惜时间 – trân trọng thời gian.
- 珍惜机会 – trân trọng cơ hội.
- 珍惜生命 – trân trọng sinh mạng.
- 珍惜友情 – trân trọng tình bạn.
5. 30 câu ví dụ (phiên âm + dịch nghĩa)
- 我们要珍惜时间。Wǒmen yào zhēnxī shíjiān. – Chúng ta phải trân trọng thời gian.
- 他很珍惜朋友。Tā hěn zhēnxī péngyǒu. – Anh ấy rất trân trọng bạn bè.
- 珍惜生命是最重要的。Zhēnxī shēngmìng shì zuì zhòngyào de. – Trân trọng sinh mạng là điều quan trọng nhất.
- 我们要珍惜机会。Wǒmen yào zhēnxī jīhuì. – Chúng ta phải trân trọng cơ hội.
- 她很珍惜爱情。Tā hěn zhēnxī àiqíng. – Cô ấy rất trân trọng tình yêu.
- 珍惜眼前的人。Zhēnxī yǎnqián de rén. – Hãy trân trọng người trước mắt.
- 我们要珍惜幸福的生活。Wǒmen yào zhēnxī xìngfú de shēnghuó. – Chúng ta phải trân trọng cuộc sống hạnh phúc.
- 他珍惜每一次机会。Tā zhēnxī měi yīcì jīhuì. – Anh ấy trân trọng mỗi cơ hội.
- 珍惜友情。Zhēnxī yǒuqíng. – Trân trọng tình bạn.
- 我们要珍惜大自然。Wǒmen yào zhēnxī dà zìrán. – Chúng ta phải trân trọng thiên nhiên.
- 她珍惜和家人在一起的时间。Tā zhēnxī hé jiārén zài yīqǐ de shíjiān. – Cô ấy trân trọng thời gian bên gia đình.
- 珍惜今天。Zhēnxī jīntiān. – Hãy trân trọng hôm nay.
- 我们要珍惜健康。Wǒmen yào zhēnxī jiànkāng. – Chúng ta phải trân trọng sức khỏe.
- 他珍惜每一份友情。Tā zhēnxī měi yī fèn yǒuqíng. – Anh ấy trân trọng từng tình bạn.
- 珍惜每一分每一秒。Zhēnxī měi yī fēn měi yī miǎo. – Trân trọng từng phút từng giây.
- 我们要珍惜学习的机会。Wǒmen yào zhēnxī xuéxí de jīhuì. – Chúng ta phải trân trọng cơ hội học tập.
- 她珍惜和朋友的相处。Tā zhēnxī hé péngyǒu de xiāngchǔ. – Cô ấy trân trọng sự gắn bó với bạn bè.
- 珍惜每一次经历。Zhēnxī měi yīcì jīnglì. – Trân trọng mỗi trải nghiệm.
- 我们要珍惜和平。Wǒmen yào zhēnxī hépíng. – Chúng ta phải trân trọng hòa bình.
- 他珍惜和老师的交流。Tā zhēnxī hé lǎoshī de jiāoliú. – Anh ấy trân trọng sự trao đổi với thầy giáo.
- 珍惜每一段旅程。Zhēnxī měi yī duàn lǚchéng. – Trân trọng mỗi chuyến hành trình.
- 我们要珍惜青春。Wǒmen yào zhēnxī qīngchūn. – Chúng ta phải trân trọng tuổi trẻ.
- 她珍惜每一份礼物。Tā zhēnxī měi yī fèn lǐwù. – Cô ấy trân trọng mỗi món quà.
- 珍惜每一次相遇。Zhēnxī měi yīcì xiāngyù. – Trân trọng mỗi lần gặp gỡ.
- 我们要珍惜资源。Wǒmen yào zhēnxī zīyuán. – Chúng ta phải trân trọng tài nguyên.
- 他珍惜和家人的感情。Tā zhēnxī hé jiārén de gǎnqíng. – Anh ấy trân trọng tình cảm với gia đình.
- 珍惜每一份努力。Zhēnxī měi yī fèn nǔlì. – Trân trọng mỗi sự nỗ lực.
- 我们要珍惜历史。Wǒmen yào zhēnxī lìshǐ. – Chúng ta phải trân trọng lịch sử.
- 她珍惜和同事的合作。Tā zhēnxī hé tóngshì de hézuò. – Cô ấy trân trọng sự hợp tác với đồng nghiệp.
- 珍惜每一个微笑。Zhēnxī měi yīgè wéixiào. – Trân trọng mỗi nụ cười.
Tổng kết
Từ 珍惜 là một động từ quan trọng trong tiếng Trung, mang ý nghĩa trân trọng, quý trọng, biết giữ gìn những điều quý giá trong cuộc sống như thời gian, cơ hội, tình cảm, sức khỏe. Đây là từ vựng thường gặp trong HSK 4–5, rất hữu ích để diễn đạt thái độ sống tích cực và nhân văn.Cách dùng 明白 (míngbai) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. Thông tin chung
- Giản thể: 明白
- Phồn thể: 明白 (không thay đổi)
- Pinyin: míngbai
- Âm Hán Việt: Minh bạch
- Loại từ:
- Động từ (动词): hiểu, hiểu rõ, biết rõ.
- Tính từ (形容词): rõ ràng, minh bạch, dễ hiểu.
- Phó từ/Thán từ trong khẩu ngữ: 明白! = Đã rõ!, Tôi hiểu rồi!
II. 明白 là gì?
明白 là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung, diễn tả trạng thái hiểu rõ một vấn đề, nắm được ý nghĩa hoặc làm cho điều gì trở nên rõ ràng.Các nghĩa thông dụng:
- Hiểu.
- Hiểu rõ.
- Biết rõ.
- Rõ ràng.
- Minh bạch.
- Dễ hiểu.
- Đã hiểu rồi! (dùng để đáp lại người nói)
- 我明白了。
Tôi hiểu rồi.
- 他说得很明白。
Anh ấy nói rất rõ ràng.
- 明白你的意思。
Hiểu ý của bạn.
III. Giải thích từng chữ Hán
① 明
Thông tin
- Giản thể: 明
- Phồn thể: 明
- Pinyin: míng
- Âm Hán Việt: Minh
Nghĩa của chữ 明
Các nghĩa phổ biến:
- Sáng.
- Sáng sủa.
- Rõ ràng.
- Minh bạch.
- Thông minh.
- Hiểu biết.
明天
Ngày mai.
光明
Ánh sáng.
说明
Giải thích.
聪明
Thông minh.
Cấu tạo chữ
明 là chữ hội ý (会意字).Gồm:
- 日 (mặt trời).
- 月 (mặt trăng).
Khi mặt trời và mặt trăng cùng tỏa sáng thì mọi vật đều sáng rõ.
Từ đó phát triển nghĩa:
- sáng
- rõ ràng
- minh bạch
- hiểu rõ
Bộ thủ
Theo 214 bộ thủ Khang Hy:
- Bộ số 72: 日 (Nhật)
Số nét
8 nét② 白
Thông tin
- Giản thể: 白
- Phồn thể: 白
- Pinyin: bái
- Âm Hán Việt: Bạch
Nghĩa
- Màu trắng.
- Sáng.
- Rõ.
- Trong sạch.
- Nói rõ.
- Hiểu.
白色
Màu trắng.
明白
Hiểu.
白天
Ban ngày.
告白
Thổ lộ.
Cấu tạo
Là chữ tượng hình (象形字).Ban đầu mô phỏng:
Ánh sáng trắng.
Sau mở rộng thành:
- sáng
- rõ
- trắng
- minh bạch
Bộ thủ
Theo 214 bộ thủ Khang Hy:
- Bộ số 106: 白 (Bạch)
Số nét
5 nétIV. Ý nghĩa của 明白
明↓
Sáng
↓
Rõ
↓
明白
↓
Hiểu rõ, sáng tỏ, minh bạch.
Ý nghĩa mở rộng:
Một việc đã được hiểu rõ, không còn mơ hồ.
V. Loại từ
1. Động từ
Nghĩa:Hiểu.
Ví dụ:
我明白了。
Tôi hiểu rồi.
2. Tính từ
Nghĩa:Rõ ràng.
Ví dụ:
他说得很明白。
Anh ấy nói rất rõ ràng.
3. Thán từ (khẩu ngữ)
Ví dụ:明白!
Đã rõ!
Hiểu rồi!
VI. Cách dùng của 明白
1. 明白 + Tân ngữ
Hiểu điều gì.Ví dụ:
明白意思
Hiểu ý.
明白原因
Hiểu nguyên nhân.
2. 明白了
Cấu trúc rất phổ biến.Ví dụ:
我明白了。
Tôi hiểu rồi.
3. 不明白
Không hiểu.Ví dụ:
我不明白。
Tôi không hiểu.
4. 说明白
Giải thích cho rõ.Ví dụ:
请说明白一点。
Xin giải thích rõ hơn.
5. 讲明白
Nói rõ.Ví dụ:
老师讲得很明白。
Giáo viên giảng rất rõ.
VII. Các mẫu câu thường gặp
Mẫu 1
明白 + Danh từVí dụ:
明白道理。
Hiểu đạo lý.
Mẫu 2
明白 + Mệnh đềVí dụ:
我明白你为什么生气。
Tôi hiểu vì sao bạn tức giận.
Mẫu 3
已经明白了Đã hiểu rồi.
Mẫu 4
终于明白了Cuối cùng cũng hiểu.
Mẫu 5
让……明白……Làm cho ai hiểu.
Ví dụ:
老师让我明白很多事情。
Giáo viên giúp tôi hiểu nhiều điều.
VIII. Những từ thường đi với 明白
- 明白意思
- 明白原因
- 明白道理
- 明白事实
- 明白问题
- 明白真相
- 明白情况
- 明白规定
- 明白要求
- 明白责任
- 听明白
- 看明白
- 想明白
- 讲明白
- 说明白
IX. Phân biệt với các từ gần nghĩa
1. 明白 và 懂
明白
Nhấn mạnh:Hiểu rõ, hiểu cặn kẽ, không còn mơ hồ.
Ví dụ:
我明白你的意思。
Tôi hiểu ý của bạn.
懂
Nhấn mạnh:Biết, có kiến thức hoặc biết cách.
Ví dụ:
你懂中文吗?
Bạn có biết tiếng Trung không?
2. 明白 và 清楚
明白
Nhấn mạnh:Hiểu trong đầu.
清楚
Nhấn mạnh:Rõ ràng, rõ nét, rõ rành.
Ví dụ:
他说得很清楚。
Anh ấy nói rất rõ.
Tôi nghe rõ lời anh ấy.
3. 明白 và 知道
明白
Hiểu bản chất.知道
Biết thông tin.Ví dụ:
我知道这件事。
Tôi biết việc này.
我明白为什么这样。
Tôi hiểu vì sao lại như vậy.
X. Những lỗi thường gặp
Sai
我知道你的意思。Không sai về ngữ pháp, nhưng nếu muốn nhấn mạnh "đã hiểu ý", 明白 tự nhiên hơn.
Tự nhiên hơn
我明白你的意思。Tôi hiểu ý của bạn.
Đúng
我终于明白了。Cuối cùng tôi cũng hiểu rồi.
Đúng
他说得很明白。Anh ấy nói rất rõ ràng.
XI. 30 ví dụ
1
我明白了。Pinyin: Wǒ míngbai le.
Tiếng Việt: Tôi hiểu rồi.
2
你明白了吗?Pinyin: Nǐ míngbai le ma?
Tiếng Việt: Bạn đã hiểu chưa?
3
我不明白你的意思。Pinyin: Wǒ bù míngbai nǐ de yìsi.
Tiếng Việt: Tôi không hiểu ý của bạn.
4
他说得很明白。Pinyin: Tā shuō de hěn míngbai.
Tiếng Việt: Anh ấy nói rất rõ ràng.
5
老师讲得很明白。Pinyin: Lǎoshī jiǎng de hěn míngbai.
Tiếng Việt: Giáo viên giảng rất dễ hiểu.
6
我终于明白了。Pinyin: Wǒ zhōngyú míngbai le.
Tiếng Việt: Cuối cùng tôi cũng hiểu rồi.
7
你明白这个问题吗?Pinyin: Nǐ míngbai zhège wèntí ma?
Tiếng Việt: Bạn hiểu vấn đề này không?
8
他明白事情的真相。Pinyin: Tā míngbai shìqing de zhēnxiàng.
Tiếng Việt: Anh ấy hiểu rõ sự thật của sự việc.
9
请说明白一点。Pinyin: Qǐng shuō míngbai yìdiǎn.
Tiếng Việt: Xin hãy giải thích rõ hơn.
10
我听明白了。Pinyin: Wǒ tīng míngbai le.
Tiếng Việt: Tôi đã nghe hiểu rồi.
11
她看明白了。Pinyin: Tā kàn míngbai le.
Tiếng Việt: Cô ấy đã xem và hiểu rồi.
12
我想明白了。Pinyin: Wǒ xiǎng míngbai le.
Tiếng Việt: Tôi đã suy nghĩ thông suốt rồi.
13
孩子终于明白老师的话。Pinyin: Háizi zhōngyú míngbai lǎoshī de huà.
Tiếng Việt: Đứa trẻ cuối cùng cũng hiểu lời giáo viên.
14
我明白你的感受。Pinyin: Wǒ míngbai nǐ de gǎnshòu.
Tiếng Việt: Tôi hiểu cảm xúc của bạn.
15
大家都明白这个道理。Pinyin: Dàjiā dōu míngbai zhège dàolǐ.
Tiếng Việt: Mọi người đều hiểu đạo lý này.
16
他还没明白。Pinyin: Tā hái méi míngbai.
Tiếng Việt: Anh ấy vẫn chưa hiểu.
17
请让我说明白。Pinyin: Qǐng ràng wǒ shuō míngbai.
Tiếng Việt: Xin hãy để tôi nói cho rõ.
18
老师让我们明白了很多知识。Pinyin: Lǎoshī ràng wǒmen míngbai le hěn duō zhīshi.
Tiếng Việt: Giáo viên giúp chúng tôi hiểu nhiều kiến thức.
19
我已经明白了你的想法。Pinyin: Wǒ yǐjīng míngbai le nǐ de xiǎngfǎ.
Tiếng Việt: Tôi đã hiểu suy nghĩ của bạn.
20
他说得非常明白。Pinyin: Tā shuō de fēicháng míngbai.
Tiếng Việt: Anh ấy nói rất rõ ràng.
21
希望你能明白我的意思。Pinyin: Xīwàng nǐ néng míngbai wǒ de yìsi.
Tiếng Việt: Hy vọng bạn có thể hiểu ý tôi.
22
我现在才明白。Pinyin: Wǒ xiànzài cái míngbai.
Tiếng Việt: Bây giờ tôi mới hiểu.
23
他很快就明白了。Pinyin: Tā hěn kuài jiù míngbai le.
Tiếng Việt: Anh ấy nhanh chóng hiểu ra.
24
我明白为什么失败了。Pinyin: Wǒ míngbai wèishénme shībài le.
Tiếng Việt: Tôi hiểu vì sao đã thất bại.
25
你一定会明白。Pinyin: Nǐ yídìng huì míngbai.
Tiếng Việt: Chắc chắn bạn sẽ hiểu.
26
他们终于明白事实。Pinyin: Tāmen zhōngyú míngbai shìshí.
Tiếng Việt: Cuối cùng họ cũng hiểu sự thật.
27
老师讲课讲得十分明白。Pinyin: Lǎoshī jiǎngkè jiǎng de shífēn míngbai.
Tiếng Việt: Giáo viên giảng bài rất rõ ràng.
28
你听明白了吗?Pinyin: Nǐ tīng míngbai le ma?
Tiếng Việt: Bạn đã nghe hiểu chưa?
29
我已经完全明白了。Pinyin: Wǒ yǐjīng wánquán míngbai le.
Tiếng Việt: Tôi đã hoàn toàn hiểu rồi.
30
他说的话简单明白。Pinyin: Tā shuō de huà jiǎndān míngbai.
Tiếng Việt: Những lời anh ấy nói đơn giản và dễ hiểu.
XII. Tóm tắt kiến thức
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Từ vựng | 明白 |
| Giản thể | 明白 |
| Phồn thể | 明白 |
| Pinyin | míngbai |
| Âm Hán Việt | Minh bạch |
| Nghĩa chính | Hiểu, hiểu rõ, rõ ràng, minh bạch |
| Loại từ | Động từ, tính từ, thán từ (khẩu ngữ) |
| Chữ 明 | Bộ 日 (Nhật) – bộ số 72 – 8 nét |
| Chữ 白 | Bộ 白 (Bạch) – bộ số 106 – 5 nét |
| Mẫu câu phổ biến | 明白 + tân ngữ; 明白了; 不明白; 听明白; 看明白; 想明白; 说明白; 讲明白 |
| Từ gần nghĩa | 懂 (biết, hiểu), 知道 (biết thông tin), 清楚 (rõ ràng) |
| Từ trái nghĩa | 不明白 (không hiểu), 糊涂 (mơ hồ, hồ đồ), 误解 (hiểu lầm) |
Lưu ý quan trọng
- 明白 vừa có thể là động từ mang nghĩa "hiểu, hiểu rõ", vừa có thể là tính từ mang nghĩa "rõ ràng, minh bạch, dễ hiểu".
- 我明白你的意思。(Tôi hiểu ý của bạn.)
- 老师讲得很明白。(Giáo viên giảng rất rõ ràng.)
- Khi kết hợp với các động từ tri giác hoặc nhận thức, 明白tạo thành các bổ ngữ kết quả rất thông dụng:
- 听明白 (nghe hiểu)
- 看明白 (xem rồi hiểu)
- 想明白 (nghĩ thông suốt)
- 弄明白 (làm cho hiểu rõ)
- 说明白 (giải thích rõ)
- 讲明白 (nói rõ, giảng rõ)
- Phân biệt:
- 知道 nhấn mạnh biết một thông tin.
- 懂 nhấn mạnh có kiến thức hoặc biết cách.
- 明白 nhấn mạnh đã hiểu rõ bản chất, ý nghĩa hoặc nguyên nhân, không còn mơ hồ. Đây cũng là từ thường dùng nhất để đáp lại khi đã hiểu lời người khác: 明白了! (Tôi hiểu rồi!).
Cách dùng 按时 (ànshí) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. Thông tin chung
- Giản thể: 按时
- Phồn thể: 按時
- Pinyin: ànshí
- Âm Hán Việt: Án thời
- Loại từ: Phó từ (副词)
II. 按时 là gì?
按时 là một phó từ, có nghĩa là:
- Đúng giờ
- Đúng thời gian quy định
- Đúng hạn (theo thời gian đã định trước)
- Theo đúng thời điểm đã sắp xếp
Ví dụ:
- 请按时上课。
Xin hãy đến lớp đúng giờ.
- 请按时完成作业。
Hãy hoàn thành bài tập đúng hạn.
III. Giải thích từng chữ Hán
① 按
Thông tin
- Giản thể: 按
- Phồn thể: 按
- Pinyin: àn
- Âm Hán Việt: Án
Nghĩa của chữ 按
Các nghĩa phổ biến:
- Ấn
- Nhấn
- Đè xuống
- Dựa theo
- Theo
- Căn cứ vào
按按钮
Ấn nút.
按照规定
Theo quy định.
按计划
Theo kế hoạch.
Cấu tạo chữ
Chữ 按 là chữ hình thanh (形声字).Gồm hai phần:
- 扌 (thủ) biểu thị ý nghĩa liên quan đến động tác của tay.
- 安 biểu thị âm đọc.
Dùng tay ấn xuống.
Sau mở rộng thành:
- Theo
- Căn cứ theo
- Dựa vào
Bộ thủ
Theo 214 bộ thủ Khang Hy:
- Bộ số 64: 手 (Thủ)
Số nét
9 nét② 时(時)
Thông tin
- Giản thể: 时
- Phồn thể: 時
- Pinyin: shí
- Âm Hán Việt: Thời
Nghĩa
- Thời gian
- Thời điểm
- Giờ
- Lúc
- Mùa
- Thời đại
时间
Thời gian.
小时
Giờ.
按时
Đúng giờ.
准时
Đúng giờ.
Cấu tạo chữ
Giản thể: 时
Là chữ hình thanh.Gồm:
- 日 (mặt trời) biểu thị ý nghĩa liên quan đến thời gian.
- 寸 biểu thị âm đọc.
Phồn thể: 時
Gồm:
- 日
- 寺
Sự vận hành của mặt trời để xác định thời gian.
Bộ thủ
Theo 214 bộ thủ Khang Hy:Giản thể: 时
- Bộ số 72: 日 (Nhật)
Phồn thể: 時
- Bộ số 72: 日 (Nhật)
Số nét
- 时: 7 nét
- 時: 10 nét
IV. Ý nghĩa của 按时
按↓
Theo
↓
Thời gian
↓
按时
↓
Theo đúng thời gian đã quy định.
Có thể hiểu là:
"Làm việc theo đúng thời gian đã được yêu cầu."
V. Loại từ
Phó từ (副词)Đứng trước động từ để làm trạng ngữ.
Ví dụ:
按时到
Đến đúng giờ.
按时完成
Hoàn thành đúng hạn.
按时吃饭
Ăn đúng giờ.
VI. Cách dùng của 按时
1. 按时 + Động từ
Đây là cách dùng phổ biến nhất.Ví dụ:
按时到学校
Đến trường đúng giờ.
按时睡觉
Đi ngủ đúng giờ.
按时起床
Dậy đúng giờ.
2. 按时 + Hoàn thành công việc
Ví dụ:按时交作业
Nộp bài đúng hạn.
按时完成任务
Hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
按时付款
Thanh toán đúng hạn.
3. 按时 + Ăn uống, sinh hoạt
Ví dụ:按时吃药
Uống thuốc đúng giờ.
按时吃饭
Ăn đúng giờ.
按时休息
Nghỉ ngơi đúng giờ.
4. 按时 + Đi học, đi làm
Ví dụ:按时上班
Đi làm đúng giờ.
按时上课
Lên lớp đúng giờ.
VII. Các mẫu câu thường gặp
Mẫu 1
按时 + Động từVí dụ:
请按时到。
Xin hãy đến đúng giờ.
Mẫu 2
按时 + V + OVí dụ:
按时完成任务。
Hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
Mẫu 3
一定要按时……Ví dụ:
一定要按时回来。
Nhất định phải về đúng giờ.
Mẫu 4
没有按时……Ví dụ:
他没有按时交作业。
Anh ấy không nộp bài đúng hạn.
Mẫu 5
能不能按时……Ví dụ:
你能按时到吗?
Bạn có thể đến đúng giờ không?
VIII. Những từ thường đi với 按时
- 按时上班
- 按时下班
- 按时到达
- 按时回来
- 按时完成
- 按时交作业
- 按时付款
- 按时睡觉
- 按时起床
- 按时吃饭
- 按时吃药
- 按时开会
- 按时考试
- 按时发工资
- 按时毕业
IX. Phân biệt với các từ gần nghĩa
1. 按时 và 准时
按时 (按時)
Nhấn mạnh làm theo thời gian đã quy định hoặc kế hoạch.Ví dụ:
按时完成报告。
Hoàn thành báo cáo đúng hạn.
准时 (準時)
Nhấn mạnh đúng thời điểm, không sớm không muộn, đặc biệt với giờ giấc.Ví dụ:
火车准时到达。
Tàu đến đúng giờ.
So sánh
- 请按时交作业。
Hãy nộp bài đúng hạn.
- 火车准时到站。
Tàu đến đúng giờ.
2. 按时 và 及时
按时
Đúng thời gian đã định.及时
Kịp thời, đúng lúc cần thiết.Ví dụ:
医生及时赶到。
Bác sĩ đến kịp thời.
X. Những lỗi thường gặp
Sai
我准时完成作业。(Về ngữ pháp không sai, nhưng ít tự nhiên nếu nhấn mạnh việc hoàn thành theo hạn nộp.)
Tự nhiên hơn
我按时完成作业。Tôi hoàn thành bài tập đúng hạn.
Đúng
火车准时到达。Tàu đến đúng giờ.
Đúng
请按时交报告。Xin hãy nộp báo cáo đúng hạn.
XI. 30 ví dụ
1
请按时上课。Pinyin: Qǐng ànshí shàngkè.
Tiếng Việt: Xin hãy đến lớp đúng giờ.
2
我要按时完成作业。Pinyin: Wǒ yào ànshí wánchéng zuòyè.
Tiếng Việt: Tôi phải hoàn thành bài tập đúng hạn.
3
他每天按时起床。Pinyin: Tā měitiān ànshí qǐchuáng.
Tiếng Việt: Anh ấy mỗi ngày đều dậy đúng giờ.
4
孩子按时睡觉。Pinyin: Háizi ànshí shuìjiào.
Tiếng Việt: Đứa trẻ đi ngủ đúng giờ.
5
请按时吃药。Pinyin: Qǐng ànshí chī yào.
Tiếng Việt: Xin hãy uống thuốc đúng giờ.
6
我们按时开会。Pinyin: Wǒmen ànshí kāihuì.
Tiếng Việt: Chúng tôi họp đúng giờ.
7
老师要求我们按时交作业。Pinyin: Lǎoshī yāoqiú wǒmen ànshí jiāo zuòyè.
Tiếng Việt: Giáo viên yêu cầu chúng tôi nộp bài đúng hạn.
8
他按时到公司。Pinyin: Tā ànshí dào gōngsī.
Tiếng Việt: Anh ấy đến công ty đúng giờ.
9
请按时付款。Pinyin: Qǐng ànshí fùkuǎn.
Tiếng Việt: Xin hãy thanh toán đúng hạn.
10
大家都按时到达。Pinyin: Dàjiā dōu ànshí dàodá.
Tiếng Việt: Mọi người đều đến đúng giờ.
11
他没有按时回来。Pinyin: Tā méiyǒu ànshí huílái.
Tiếng Việt: Anh ấy không về đúng giờ.
12
请按时参加考试。Pinyin: Qǐng ànshí cānjiā kǎoshì.
Tiếng Việt: Xin hãy tham gia kỳ thi đúng giờ.
13
她按时发邮件。Pinyin: Tā ànshí fā yóujiàn.
Tiếng Việt: Cô ấy gửi email đúng hạn.
14
我们必须按时出发。Pinyin: Wǒmen bìxū ànshí chūfā.
Tiếng Việt: Chúng ta phải khởi hành đúng giờ.
15
公司按时发工资。Pinyin: Gōngsī ànshí fā gōngzī.
Tiếng Việt: Công ty trả lương đúng hạn.
16
请按时回来。Pinyin: Qǐng ànshí huílái.
Tiếng Việt: Xin hãy về đúng giờ.
17
我们按时毕业。Pinyin: Wǒmen ànshí bìyè.
Tiếng Việt: Chúng tôi tốt nghiệp đúng thời hạn.
18
他按时完成了任务。Pinyin: Tā ànshí wánchéng le rènwu.
Tiếng Việt: Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
19
请按时关门。Pinyin: Qǐng ànshí guānmén.
Tiếng Việt: Xin hãy đóng cửa đúng giờ.
20
每天按时运动很重要。Pinyin: Měitiān ànshí yùndòng hěn zhòngyào.
Tiếng Việt: Tập thể dục đúng giờ mỗi ngày rất quan trọng.
21
他们按时回家。Pinyin: Tāmen ànshí huíjiā.
Tiếng Việt: Họ về nhà đúng giờ.
22
我们按时开始上课。Pinyin: Wǒmen ànshí kāishǐ shàngkè.
Tiếng Việt: Chúng tôi bắt đầu giờ học đúng giờ.
23
他按时参加比赛。Pinyin: Tā ànshí cānjiā bǐsài.
Tiếng Việt: Anh ấy tham gia cuộc thi đúng giờ.
24
请按时签合同。Pinyin: Qǐng ànshí qiān hétong.
Tiếng Việt: Xin hãy ký hợp đồng đúng hạn.
25
医生提醒我按时吃饭。Pinyin: Yīshēng tíxǐng wǒ ànshí chīfàn.
Tiếng Việt: Bác sĩ nhắc tôi ăn đúng giờ.
26
我们按时结束会议。Pinyin: Wǒmen ànshí jiéshù huìyì.
Tiếng Việt: Chúng tôi kết thúc cuộc họp đúng giờ.
27
他按时提交了报告。Pinyin: Tā ànshí tíjiāo le bàogào.
Tiếng Việt: Anh ấy đã nộp báo cáo đúng hạn.
28
学生应该按时到校。Pinyin: Xuéshēng yīnggāi ànshí dào xiào.
Tiếng Việt: Học sinh nên đến trường đúng giờ.
29
请按时关灯。Pinyin: Qǐng ànshí guān dēng.
Tiếng Việt: Xin hãy tắt đèn đúng giờ.
30
希望大家按时参加活动。Pinyin: Xīwàng dàjiā ànshí cānjiā huódòng.
Tiếng Việt: Hy vọng mọi người tham gia hoạt động đúng giờ.
XII. Tóm tắt kiến thức
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Từ vựng | 按时 |
| Giản thể | 按时 |
| Phồn thể | 按時 |
| Pinyin | ànshí |
| Âm Hán Việt | Án thời |
| Nghĩa chính | Đúng giờ, đúng thời gian quy định, đúng hạn |
| Loại từ | Phó từ |
| Chữ 按 | Bộ 手 (Thủ) – bộ số 64 – 9 nét |
| Chữ 时 | Bộ 日 (Nhật) – bộ số 72 – 7 nét |
| Chữ 時 | Bộ 日 (Nhật) – bộ số 72 – 10 nét |
| Mẫu câu phổ biến | 按时 + Động từ; 按时完成……; 按时到……; 没有按时……; 一定要按时…… |
| Từ gần nghĩa | 准时 (đúng giờ, đúng thời điểm), 及时 (kịp thời) |
Lưu ý quan trọng
- 按时 nhấn mạnh thực hiện theo đúng thời gian đã được quy định hoặc lên kế hoạch, nên thường dùng với các công việc có thời hạn như 交作业 (nộp bài), 完成任务 (hoàn thành nhiệm vụ), 付款 (thanh toán), 发工资 (trả lương).
- 准时 nhấn mạnh đúng thời điểm, không sớm không muộn, thường dùng với phương tiện giao thông, cuộc họp, giờ học hoặc lịch hẹn như 火车准时到达 (tàu đến đúng giờ).
- 及时 không có nghĩa là "đúng giờ" mà là kịp thời, tức là làm hoặc xảy ra đúng lúc cần thiết, dù có thể không theo một lịch hẹn cố định. Ví dụ: 医生及时赶到 (bác sĩ đến kịp thời).
CÁCH DÙNG CHỮ 过 TRONG TIẾNG TRUNG
Thông tin chung
- Chữ Hán giản thể: 过
- Chữ Hán phồn thể: 過
- Phiên âm (Pinyin):
- guò (cách đọc phổ biến nhất)
- guo (đọc nhẹ thanh khi làm trợ từ động thái)
- Âm Hán Việt: Quá
- Loại từ:
- Động từ
- Giới từ
- Trợ từ động thái
- Lượng từ (ít gặp trong văn ngôn và một số cách dùng cổ)
- Thành phần trong nhiều từ ghép
过 là gì?
过 là một trong những chữ Hán quan trọng và có nhiều cách dùng nhất trong tiếng Trung. Đây là chữ xuất hiện với tần suất rất cao trong giao tiếp hằng ngày và trong các kỳ thi HSK.Tùy từng ngữ cảnh, 过 có thể mang nhiều nghĩa khác nhau:
- Đi qua
- Vượt qua
- Trải qua
- Đã từng
- Quá mức
- Qua khỏi
- Chuyển sang
- Ăn mừng, đón (Tết, sinh nhật...)
- Hơn, vượt
- Trợ từ chỉ kinh nghiệm đã từng xảy ra
- 我去过北京。
→ Tôi đã từng đến Bắc Kinh.
- 过马路。
→ Qua đường.
- 过河。
→ Qua sông.
- 过生日。
→ Mừng sinh nhật.
- 过年。
→ Ăn Tết.
Phân tích chữ Hán
Chữ 过
Thông tin
- Giản thể: 过
- Phồn thể: 過
- Pinyin: guò / guo
- Âm Hán Việt: Quá
- Bộ thủ (214 bộ):
- 辵 (viết dạng 辶)
- Bộ số 162
- Số nét:
- Giản thể: 6 nét
- Phồn thể: 12 nét
Nghĩa của chữ 过
Chữ 过 có rất nhiều nghĩa.Nghĩa 1
Đi qua.Ví dụ:
过桥
Qua cầu.
Nghĩa 2
Vượt qua.Ví dụ:
过关
Vượt cửa ải.
Nghĩa 3
Trải qua.Ví dụ:
过一天
Trải qua một ngày.
Nghĩa 4
Đã từng.Ví dụ:
去过中国
Đã từng đến Trung Quốc.
Nghĩa 5
Ăn mừng.Ví dụ:
过生日
Đón sinh nhật.
Nghĩa 6
Đón lễ.Ví dụ:
过春节
Đón Tết Nguyên đán.
Nghĩa 7
Qua khỏi.Ví dụ:
雨过天晴
Mưa qua trời lại sáng.
Nghĩa 8
Quá mức.Ví dụ:
过分
Quá đáng.
Cấu tạo chữ Hán
Phồn thể: 過
Bên trái là:
- 咼
Bên phải là:
- 辶 (Bộ Sước)
Ý nghĩa ban đầu của chữ 過 là đi ngang qua, vượt qua một nơi, sau đó phát triển thành các nghĩa:
- Đi qua
- Vượt qua
- Trải qua
- Quá mức
- Đã từng
Các loại từ của 过
1. Động từ
Mang nghĩa:
- Qua
- Vượt
- Đi qua
- Trải qua
- Ăn mừng
过河
Qua sông.
2. Trợ từ động thái
Đây là cách dùng rất quan trọng.Đặt sau động từ để chỉ:
Đã từng làm việc gì trong quá khứ và có kinh nghiệm đó.
Ví dụ:
我去过中国。
Tôi đã từng đến Trung Quốc.
3. Giới từ
Ví dụ:通过
Thông qua.
经过
Đi ngang qua.
Cách dùng của 过
Cách dùng 1
Động từ mang nghĩa "đi qua"
Mẫu:主语 + 过 + Địa điểm
Ví dụ:
他过桥。
Anh ấy qua cầu.
Cách dùng 2
Mang nghĩa "vượt qua"Ví dụ:
过关
Vượt qua cửa kiểm tra.
过难关
Vượt qua khó khăn.
Cách dùng 3
Mang nghĩa "trải qua"Ví dụ:
过一天
Trải qua một ngày.
过生活
Sống cuộc sống.
Cách dùng 4
Mang nghĩa "ăn mừng"Ví dụ:
过生日
Mừng sinh nhật.
过圣诞节
Đón Giáng sinh.
过春节
Đón Tết.
Cách dùng quan trọng nhất
过 làm trợ từ động thái
Đây là ngữ pháp HSK rất quan trọng.Mẫu:
Chủ ngữ + Động từ + 过 + Tân ngữ
Ý nghĩa:
Đã từng làm việc gì trước đây.
Không nhấn mạnh thời gian.
Chỉ nhấn mạnh:
"Tôi có kinh nghiệm."
Ví dụ:
我吃过北京烤鸭。
Tôi đã từng ăn vịt quay Bắc Kinh.
Ví dụ:
我去过中国。
Tôi đã từng đến Trung Quốc.
Ví dụ:
他学过汉语。
Anh ấy đã từng học tiếng Trung.
Phủ định
Mẫu:没 + Động từ + 过
Ví dụ:
我没去过中国。
Tôi chưa từng đến Trung Quốc.
Ví dụ:
我没吃过这个菜。
Tôi chưa từng ăn món này.
Nghi vấn
Mẫu:……过……吗?
Ví dụ:
你去过北京吗?
Bạn đã từng đến Bắc Kinh chưa?
Đặc điểm của trợ từ 过
Biểu thị:Có kinh nghiệm.
Không nhấn mạnh thời gian.
Không nói hành động còn tiếp tục hay không.
Ví dụ:
我学过法语。
Tôi từng học tiếng Pháp.
Có thể hiện nay không còn học nữa.
Phân biệt 了 và 过
了
Nhấn mạnh:Hành động đã hoàn thành.
Ví dụ:
我去了北京。
Tôi đã đi Bắc Kinh.
Nhấn mạnh sự việc đã xảy ra.
过
Nhấn mạnh:Kinh nghiệm.
Ví dụ:
我去过北京。
Tôi đã từng đến Bắc Kinh.
Không nói khi nào.
Chỉ nói:
"Tôi có kinh nghiệm."
Các mẫu câu thường gặp
Mẫu 1
主语 + V + 过Ví dụ:
我学过汉语。
Tôi từng học tiếng Trung.
Mẫu 2
没 + V + 过Ví dụ:
我没见过他。
Tôi chưa từng gặp anh ấy.
Mẫu 3
V + 过 + O + 吗?Ví dụ:
你吃过火锅吗?
Bạn từng ăn lẩu chưa?
Mẫu 4
过 + Danh từ chỉ lễVí dụ:
过年
Ăn Tết.
Mẫu 5
过 + Địa điểmVí dụ:
过马路
Qua đường.
Những từ ghép thường gặp với 过
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 过河 | guò hé | Qua sông |
| 过桥 | guò qiáo | Qua cầu |
| 过马路 | guò mǎlù | Qua đường |
| 过生日 | guò shēngrì | Mừng sinh nhật |
| 过年 | guò nián | Ăn Tết |
| 过节 | guò jié | Đón ngày lễ |
| 过冬 | guò dōng | Qua mùa đông |
| 过夏 | guò xià | Qua mùa hè |
| 过去 | guòqù | Quá khứ, đi qua |
| 经过 | jīngguò | Đi ngang qua, trải qua |
| 通过 | tōngguò | Thông qua |
| 过后 | guòhòu | Sau đó |
| 过分 | guòfèn | Quá đáng |
| 过期 | guòqī | Hết hạn |
| 过错 | guòcuò | Lỗi lầm |
| 过敏 | guòmǐn | Dị ứng |
| 过渡 | guòdù | Quá độ, chuyển tiếp |
| 过问 | guòwèn | Can thiệp, hỏi đến |
| 过目 | guòmù | Xem qua |
| 过关 | guòguān | Vượt qua cửa ải |
Phân biệt với các từ gần nghĩa
过 và 了
过 chỉ kinh nghiệm đã từng có, không nhấn mạnh thời điểm xảy ra.Ví dụ:
我去过上海。
Tôi đã từng đến Thượng Hải.
了 chỉ hành động đã hoàn thành.
Ví dụ:
我去了上海。
Tôi đã đi Thượng Hải.
过 và 正在
过 nói về quá khứ hoặc kinh nghiệm.正在 diễn tả hành động đang diễn ra ở hiện tại.
Ví dụ:
我正在学习。
Tôi đang học.
过 và 曾经
曾经 là phó từ nghĩa là "đã từng", thường đứng trước động từ.过 là trợ từ động thái, đứng sau động từ.
Ví dụ:
我曾经去过北京。
Tôi đã từng đến Bắc Kinh.
Ba mươi ví dụ
1. 我去过北京。Pinyin: Wǒ qù guo Běijīng.
Tiếng Việt: Tôi đã từng đến Bắc Kinh.
2. 你去过中国吗?
Pinyin: Nǐ qù guo Zhōngguó ma?
Tiếng Việt: Bạn đã từng đến Trung Quốc chưa?
3. 我没去过上海。
Pinyin: Wǒ méi qù guo Shànghǎi.
Tiếng Việt: Tôi chưa từng đến Thượng Hải.
4. 他吃过北京烤鸭。
Pinyin: Tā chī guo Běijīng kǎoyā.
Tiếng Việt: Anh ấy đã từng ăn vịt quay Bắc Kinh.
5. 我没吃过这个菜。
Pinyin: Wǒ méi chī guo zhège cài.
Tiếng Việt: Tôi chưa từng ăn món này.
6. 她学过汉语。
Pinyin: Tā xué guo Hànyǔ.
Tiếng Việt: Cô ấy đã từng học tiếng Trung.
7. 我见过他。
Pinyin: Wǒ jiàn guo tā.
Tiếng Việt: Tôi đã từng gặp anh ấy.
8. 我没见过她。
Pinyin: Wǒ méi jiàn guo tā.
Tiếng Việt: Tôi chưa từng gặp cô ấy.
9. 我们过桥吧。
Pinyin: Wǒmen guò qiáo ba.
Tiếng Việt: Chúng ta qua cầu nhé.
10. 请先过马路。
Pinyin: Qǐng xiān guò mǎlù.
Tiếng Việt: Hãy qua đường trước.
11. 他过河去了。
Pinyin: Tā guò hé qù le.
Tiếng Việt: Anh ấy đã qua sông rồi.
12. 我们一起过生日。
Pinyin: Wǒmen yìqǐ guò shēngrì.
Tiếng Việt: Chúng ta cùng mừng sinh nhật.
13. 他们一起过春节。
Pinyin: Tāmen yìqǐ guò Chūnjié.
Tiếng Việt: Họ cùng đón Tết Nguyên đán.
14. 今年我要回家过年。
Pinyin: Jīnnián wǒ yào huí jiā guònián.
Tiếng Việt: Năm nay tôi sẽ về nhà ăn Tết.
15. 我们一起过节。
Pinyin: Wǒmen yìqǐ guò jié.
Tiếng Việt: Chúng ta cùng đón ngày lễ.
16. 他已经过关了。
Pinyin: Tā yǐjīng guò guān le.
Tiếng Việt: Anh ấy đã vượt qua cửa kiểm tra rồi.
17. 我们经过学校。
Pinyin: Wǒmen jīngguò xuéxiào.
Tiếng Việt: Chúng tôi đi ngang qua trường học.
18. 请通过这条路。
Pinyin: Qǐng tōngguò zhè tiáo lù.
Tiếng Việt: Xin hãy đi qua con đường này.
19. 他已经度过困难。
Pinyin: Tā yǐjīng dùguò kùnnán.
Tiếng Việt: Anh ấy đã vượt qua khó khăn.
20. 我过了一个快乐的周末。
Pinyin: Wǒ guò le yí gè kuàilè de zhōumò.
Tiếng Việt: Tôi đã trải qua một cuối tuần vui vẻ.
21. 我们一起过暑假。
Pinyin: Wǒmen yìqǐ guò shǔjià.
Tiếng Việt: Chúng tôi cùng trải qua kỳ nghỉ hè.
22. 他没来过这里。
Pinyin: Tā méi lái guo zhèlǐ.
Tiếng Việt: Anh ấy chưa từng đến đây.
23. 你看过这部电影吗?
Pinyin: Nǐ kàn guo zhè bù diànyǐng ma?
Tiếng Việt: Bạn đã từng xem bộ phim này chưa?
24. 我听过这首歌。
Pinyin: Wǒ tīng guo zhè shǒu gē.
Tiếng Việt: Tôi đã từng nghe bài hát này.
25. 她坐过飞机。
Pinyin: Tā zuò guo fēijī.
Tiếng Việt: Cô ấy đã từng đi máy bay.
26. 我没坐过高铁。
Pinyin: Wǒ méi zuò guo gāotiě.
Tiếng Việt: Tôi chưa từng đi tàu cao tốc.
27. 他住过北京。
Pinyin: Tā zhù guo Běijīng.
Tiếng Việt: Anh ấy đã từng sống ở Bắc Kinh.
28. 我们讨论过这个问题。
Pinyin: Wǒmen tǎolùn guo zhège wèntí.
Tiếng Việt: Chúng tôi đã từng thảo luận vấn đề này.
29. 我以前学过法语。
Pinyin: Wǒ yǐqián xué guo Fǎyǔ.
Tiếng Việt: Trước đây tôi đã từng học tiếng Pháp.
30. 你用过这个软件吗?
Pinyin: Nǐ yòng guo zhège ruǎnjiàn ma?
Tiếng Việt: Bạn đã từng sử dụng phần mềm này chưa?
Tổng kết
过 (過) là một chữ Hán đa nghĩa và đa chức năng trong tiếng Trung. Là động từ, 过 có thể mang nghĩa đi qua, vượt qua, trải qua, đón lễ hoặc ăn mừng. Khi là trợ từ động thái, 过 đứng sau động từ để biểu thị kinh nghiệm đã từng có trong quá khứ, không nhấn mạnh thời điểm xảy ra mà nhấn mạnh việc người nói đã có trải nghiệm đó. Đây là điểm khác biệt quan trọng so với 了, vốn dùng để nhấn mạnh hành động đã hoàn thành. Ngoài ra, 过 còn xuất hiện trong rất nhiều từ ghép thông dụng như 经过 (đi qua, trải qua), 通过 (thông qua), 过年 (ăn Tết), 过生日 (mừng sinh nhật), 过关 (vượt qua) và 过期 (hết hạn). Vì có nhiều chức năng ngữ pháp và ý nghĩa khác nhau, 过 là một trong những chữ Hán quan trọng nhất mà người học tiếng Trung cần nắm vững để sử dụng chính xác trong cả giao tiếp và văn viết.
Cách dùng 或者 (huòzhě) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. Thông tin chung
- Giản thể: 或者
- Phồn thể: 或者
- Pinyin: huòzhě
- Âm Hán Việt: Hoặc giả
- Loại từ:
- Liên từ (连词): hoặc, hay, hoặc là, hay là (cách dùng chủ yếu).
- Phó từ (副词): có lẽ, có khả năng (ít gặp trong tiếng Hán hiện đại).
II. 或者 nghĩa là gì?
或者 là một liên từ dùng để nối hai hoặc nhiều sự vật, hành động, thời gian, địa điểm hoặc khả năng nhằm biểu thị quan hệ lựa chọn.Các nghĩa thường gặp:
- Hoặc
- Hay
- Hoặc là
- Hay là
- Một trong hai (hoặc nhiều) lựa chọn
- Có lẽ (ít dùng)
- 我喝茶或者咖啡。
Tôi uống trà hoặc cà phê.
- 明天或者后天出发。
Ngày mai hoặc ngày kia khởi hành.
- 我们坐火车或者坐飞机。
Chúng ta đi tàu hỏa hoặc đi máy bay.
III. Giải thích từng chữ Hán
① 或
Thông tin
- Giản thể: 或
- Phồn thể: 或
- Pinyin: huò
- Âm Hán Việt: Hoặc
Nghĩa của chữ 或
Trong tiếng Hán cổ:
- Quốc gia, lãnh thổ (nghĩa này về sau tách thành 國/国).
- Hoặc
- Có người
- Có cái
- Có thể
- 或多或少
Ít nhiều.
- 或许
Có lẽ.
- 或然
Ngẫu nhiên.
Cấu tạo chữ 或
Chữ 或 là chữ hội ý kiêm hình thanh.Thành phần:
- Phần trên biểu thị âm đọc.
- 戈 (giáo mác) ở phía dưới biểu thị ý nghĩa.
Dùng vũ khí để bảo vệ lãnh thổ.
Sau này chữ 國/国 được tạo ra để biểu thị nghĩa "quốc gia", còn 或 phát triển thành nghĩa:
- hoặc
- có lẽ
- có người
Bộ thủ
Theo 214 bộ thủ Khang Hy:
- Bộ số 62: 戈 (Qua – giáo mác)
Số nét
8 nét② 者
Thông tin
- Giản thể: 者
- Phồn thể: 者
- Pinyin: zhě
- Âm Hán Việt: Giả
Nghĩa của chữ 者
Các nghĩa phổ biến:
- Người...
- Kẻ...
- Cái...
- Đối tượng...
- Dùng để danh từ hóa.
作者
Tác giả.
记者
Phóng viên.
学者
Học giả.
老者
Người già.
Trong từ 或者, chữ 者 không còn mang nghĩa "người", mà đóng vai trò là trợ tố ngữ pháp, tạo thành một liên từ biểu thị sự lựa chọn.
Cấu tạo chữ
Chữ 者 là chữ hội ý.Gồm:
- 耂 (biến thể của 老)
- 日
Bộ thủ
Theo 214 bộ thủ Khang Hy:
- Bộ số 125: 老 (Lão)
Số nét
8 nétIV. Ý nghĩa của 或者
或↓
Hoặc
↓
Trợ tố
↓
或者
↓
Hoặc, hay, hoặc là, hay là.
Nói cách khác:
Đưa ra từ hai khả năng trở lên để người nghe hoặc người nói lựa chọn.
V. Loại từ
1. Liên từ (cách dùng phổ biến nhất)
Dùng nối:
- Danh từ
- Đại từ
- Động từ
- Cụm động từ
- Tính từ
- Cụm danh từ
- Mệnh đề
我喜欢苹果或者香蕉。
Tôi thích táo hoặc chuối.
2. Phó từ (ít gặp)
Mang nghĩa:Có lẽ.
Ví dụ:
他或者不知道。
Có lẽ anh ấy không biết.
Ngày nay người Trung Quốc thường dùng:
- 或许
- 也许
- 可能
VI. Cách dùng của 或者
1. Nối hai danh từ
A 或者 BVí dụ:
苹果或者香蕉
Táo hoặc chuối.
2. Nối hai động từ
学习或者工作Học hoặc làm việc.
3. Nối hai cụm động từ
坐飞机或者坐火车Đi máy bay hoặc đi tàu hỏa.
4. Nối thời gian
今天或者明天Hôm nay hoặc ngày mai.
5. Nối địa điểm
北京或者上海Bắc Kinh hoặc Thượng Hải.
6. Nối hai mệnh đề
你可以回家,或者继续学习。Bạn có thể về nhà hoặc tiếp tục học.
VII. Các mẫu câu thường gặp
Mẫu 1
A 或者 BVí dụ:
喝茶或者喝咖啡。
Uống trà hoặc uống cà phê.
Mẫu 2
可以 A 或者 BVí dụ:
你可以坐公交车或者坐地铁。
Bạn có thể đi xe buýt hoặc tàu điện ngầm.
Mẫu 3
或者 A,或者 BVí dụ:
或者今天去,或者明天去。
Hoặc hôm nay đi, hoặc ngày mai đi.
Mẫu 4
A 或者 B 都可以Ví dụ:
茶或者咖啡都可以。
Trà hoặc cà phê đều được.
Mẫu 5
A,或者……Ví dụ:
我们休息一下,或者继续工作。
Chúng ta nghỉ một lát hoặc tiếp tục làm việc.
VIII. Những từ thường đi với 或者
- 今天或者明天
- 北京或者上海
- 茶或者咖啡
- 苹果或者香蕉
- 火车或者飞机
- 中文或者英文
- 爸爸或者妈妈
- 学习或者工作
- 继续或者停止
- 去或者不去
IX. Phân biệt với các từ gần nghĩa
1. 或者 và 还是
或者
Dùng chủ yếu trong câu trần thuật, diễn tả sự lựa chọn hoặc các khả năng.Ví dụ:
我想买苹果或者香蕉。
Tôi muốn mua táo hoặc chuối.
还是
Dùng chủ yếu trong câu hỏi lựa chọn, yêu cầu người nghe chọn một phương án; ngoài ra còn có thể mang nghĩa "vẫn".Ví dụ:
你喜欢苹果还是香蕉?
Bạn thích táo hay chuối?
2. 或者 và 或
或者
- Thông dụng trong khẩu ngữ và văn viết.
- Dùng nhiều trong giao tiếp hằng ngày.
苹果或者香蕉都可以。
Táo hoặc chuối đều được.
或
- Trang trọng hơn.
- Thường gặp trong văn viết, thành ngữ hoặc ngôn ngữ pháp luật.
或轻或重。
Hoặc nhẹ hoặc nặng.
3. 或者 và 或许
或者Nghĩa:
- Hoặc
- Hay
Nghĩa:
- Có lẽ
他或许会来。
Có lẽ anh ấy sẽ đến.
X. Những lỗi thường gặp
Sai
你喜欢苹果或者香蕉?Trong câu hỏi lựa chọn trực tiếp, cách nói này không tự nhiên.
Đúng
你喜欢苹果还是香蕉?Bạn thích táo hay chuối?
Đúng
我喜欢苹果或者香蕉。Tôi thích táo hoặc chuối.
Đúng
明天或者后天都可以。Ngày mai hoặc ngày kia đều được.
XI. 30 ví dụ
1
我喜欢茶或者咖啡。Pinyin: Wǒ xǐhuān chá huòzhě kāfēi.
Tiếng Việt: Tôi thích trà hoặc cà phê.
2
今天或者明天都可以。Pinyin: Jīntiān huòzhě míngtiān dōu kěyǐ.
Tiếng Việt: Hôm nay hoặc ngày mai đều được.
3
我要苹果或者香蕉。Pinyin: Wǒ yào píngguǒ huòzhě xiāngjiāo.
Tiếng Việt: Tôi muốn táo hoặc chuối.
4
我们坐火车或者飞机。Pinyin: Wǒmen zuò huǒchē huòzhě fēijī.
Tiếng Việt: Chúng tôi đi tàu hỏa hoặc máy bay.
5
爸爸或者妈妈会来。Pinyin: Bàba huòzhě māma huì lái.
Tiếng Việt: Bố hoặc mẹ sẽ đến.
6
今天或者后天出发。Pinyin: Jīntiān huòzhě hòutiān chūfā.
Tiếng Việt: Hôm nay hoặc ngày kia khởi hành.
7
你可以休息或者工作。Pinyin: Nǐ kěyǐ xiūxi huòzhě gōngzuò.
Tiếng Việt: Bạn có thể nghỉ ngơi hoặc làm việc.
8
请写中文或者英文。Pinyin: Qǐng xiě Zhōngwén huòzhě Yīngwén.
Tiếng Việt: Xin hãy viết bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh.
9
我们学习中文或者日语。Pinyin: Wǒmen xuéxí Zhōngwén huòzhě Rìyǔ.
Tiếng Việt: Chúng tôi học tiếng Trung hoặc tiếng Nhật.
10
他住在北京或者上海。Pinyin: Tā zhù zài Běijīng huòzhě Shànghǎi.
Tiếng Việt: Anh ấy sống ở Bắc Kinh hoặc Thượng Hải.
11
你可以打电话或者发邮件。Pinyin: Nǐ kěyǐ dǎ diànhuà huòzhě fā yóujiàn.
Tiếng Việt: Bạn có thể gọi điện hoặc gửi email.
12
我们下午或者晚上见。Pinyin: Wǒmen xiàwǔ huòzhě wǎnshàng jiàn.
Tiếng Việt: Chúng ta gặp nhau vào buổi chiều hoặc buổi tối.
13
他可以买新的或者旧的。Pinyin: Tā kěyǐ mǎi xīn de huòzhě jiù de.
Tiếng Việt: Anh ấy có thể mua cái mới hoặc cái cũ.
14
或者你先说。Pinyin: Huòzhě nǐ xiān shuō.
Tiếng Việt: Hoặc là bạn nói trước đi.
15
或者我们改天再去。Pinyin: Huòzhě wǒmen gǎitiān zài qù.
Tiếng Việt: Hoặc là chúng ta để hôm khác đi.
16
或者休息一下。Pinyin: Huòzhě xiūxi yíxià.
Tiếng Việt: Hoặc nghỉ một lát đi.
17
我们可以骑车或者走路。Pinyin: Wǒmen kěyǐ qíchē huòzhě zǒulù.
Tiếng Việt: Chúng ta có thể đi xe đạp hoặc đi bộ.
18
请坐前面或者后面。Pinyin: Qǐng zuò qiánmiàn huòzhě hòumiàn.
Tiếng Việt: Xin hãy ngồi phía trước hoặc phía sau.
19
你可以买大的或者小的。Pinyin: Nǐ kěyǐ mǎi dà de huòzhě xiǎo de.
Tiếng Việt: Bạn có thể mua cái lớn hoặc cái nhỏ.
20
今天或者以后再讨论。Pinyin: Jīntiān huòzhě yǐhòu zài tǎolùn.
Tiếng Việt: Hôm nay hoặc sau này hãy bàn tiếp.
21
或者坐火车,或者坐飞机。Pinyin: Huòzhě zuò huǒchē, huòzhě zuò fēijī.
Tiếng Việt: Hoặc đi tàu hỏa, hoặc đi máy bay.
22
你可以问老师或者同学。Pinyin: Nǐ kěyǐ wèn lǎoshī huòzhě tóngxué.
Tiếng Việt: Bạn có thể hỏi giáo viên hoặc bạn học.
23
孩子可以画画或者看书。Pinyin: Háizi kěyǐ huàhuà huòzhě kànshū.
Tiếng Việt: Đứa trẻ có thể vẽ tranh hoặc đọc sách.
24
请带护照或者身份证。Pinyin: Qǐng dài hùzhào huòzhě shēnfènzhèng.
Tiếng Việt: Xin hãy mang theo hộ chiếu hoặc căn cước.
25
他或者不知道这件事。Pinyin: Tā huòzhě bù zhīdào zhè jiàn shì.
Tiếng Việt: Có lẽ anh ấy không biết chuyện này.
26
我们在教室或者图书馆学习。Pinyin: Wǒmen zài jiàoshì huòzhě túshūguǎn xuéxí.
Tiếng Việt: Chúng tôi học ở lớp học hoặc thư viện.
27
我吃鱼或者鸡肉。Pinyin: Wǒ chī yú huòzhě jīròu.
Tiếng Việt: Tôi ăn cá hoặc thịt gà.
28
今晚或者明晚见。Pinyin: Jīnwǎn huòzhě míngwǎn jiàn.
Tiếng Việt: Tối nay hoặc tối mai gặp nhau.
29
我们可以继续或者停止。Pinyin: Wǒmen kěyǐ jìxù huòzhě tíngzhǐ.
Tiếng Việt: Chúng ta có thể tiếp tục hoặc dừng lại.
30
明天或者后天,我们一起去旅行。Pinyin: Míngtiān huòzhě hòutiān, wǒmen yìqǐ qù lǚxíng.
Tiếng Việt: Ngày mai hoặc ngày kia, chúng ta cùng đi du lịch.
XII. Tóm tắt kiến thức
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Từ vựng | 或者 |
| Giản thể | 或者 |
| Phồn thể | 或者 |
| Pinyin | huòzhě |
| Âm Hán Việt | Hoặc giả |
| Nghĩa chính | Hoặc, hay, hoặc là, hay là |
| Loại từ | Liên từ (chủ yếu), phó từ (ít gặp) |
| Chữ 或 | Bộ 戈 (Qua) – bộ số 62 – 8 nét |
| Chữ 者 | Bộ 老 (Lão) – bộ số 125 – 8 nét |
| Mẫu câu phổ biến | A 或者 B; 或者A,或者B; 可以A或者B; A或者B都可以 |
| Phân biệt | 或者 (dùng trong câu trần thuật để nêu lựa chọn), 还是 (dùng trong câu hỏi lựa chọn hoặc mang nghĩa "vẫn"), 或 (trang trọng hơn), 或许 (có lẽ) |
Lưu ý quan trọng
- 或者 chủ yếu dùng trong câu trần thuậtđể diễn tả các phương án hoặc khả năng lựa chọn.
- 我们明天或者后天去。
- Chúng tôi sẽ đi vào ngày mai hoặc ngày kia.
- Trong câu hỏi lựa chọn trực tiếp, người bản ngữ thường dùng 还是 thay vì 或者.
- 你喜欢苹果还是香蕉?
- Bạn thích táo hay chuối?
- Nghĩa "có lẽ" của 或者 hiện nay khá hiếm trong tiếng Hán hiện đại. Khi muốn diễn đạt khả năng hoặc suy đoán, người Trung Quốc thường dùng 也许、可能、或许 hơn.
Cách dùng 马上 / 馬上 (mǎshàng) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
一、马上 là gì?
- Giản thể: 马上
- Phồn thể: 馬上
- Phiên âm: mǎshàng
- Âm Hán Việt: Mã thượng
- Loại từ: Phó từ (副词); ngoài ra trong văn cổ hoặc theo nghĩa đen còn có thể là danh từ chỉ "trên lưng ngựa", nhưng trong tiếng Trung hiện đại gần như luôn dùng với nghĩa phó từ.
Nghĩa tiếng Việt
马上 có các nghĩa sau:
- Ngay lập tức, lập tức, tức thì (nghĩa phổ biến nhất).
- Sắp, sắp sửa (chỉ một việc sẽ xảy ra trong thời gian rất gần).
- (Nghĩa gốc) Trên lưng ngựa.
Ví dụ:
我马上回来。
Wǒ mǎshàng huílái.
Tôi sẽ quay lại ngay.
马上要下雨了。
Mǎshàng yào xiàyǔ le.
Sắp mưa rồi.
二、Giải thích chi tiết từng chữ Hán
1. 马 / 馬
Giản thể
马
Phồn thể
馬
Phiên âm
mǎ
Âm Hán Việt
Mã
Ý nghĩa
Biểu thị:
- Con ngựa
- Phương tiện cưỡi
- Biểu tượng của tốc độ, sự nhanh nhẹn
Ví dụ:
马车
Xe ngựa
马上
Ngay lập tức (nghĩa chuyển)
马路
Đường phố
Cấu tạo chữ 馬
Phồn thể
馬
Là chữ tượng hình (象形字).
Hình dạng ban đầu mô phỏng một con ngựa với đầu, thân, chân và đuôi.
Giản thể
马
Là chữ giản hóa của 馬.
Bộ thủ
馬 / 马
- Bộ số: 187
- Tên bộ: 馬 (Mã)
Số nét
- 马: 3 nét
- 馬: 10 nét
2. 上
Giản thể
上
Phồn thể
上
(Giản thể và phồn thể giống nhau.)
Phiên âm
shàng
Âm Hán Việt
Thượng
Ý nghĩa
Biểu thị:
- Trên
- Lên
- Phía trên
- Đưa lên
- Trước (về thời gian trong một số trường hợp)
Ví dụ:
上楼
Lên lầu
上班
Đi làm
上课
Lên lớp
桌子上
Trên bàn
Cấu tạo chữ 上
上 là chữ chỉ sự (指事字).
Một nét ngang biểu thị mặt phẳng, nét ngắn phía trên biểu thị vị trí ở phía trên.
Bộ thủ
一
- Bộ số: 1
- Tên bộ: 一 (Nhất)
Số nét
上
3 nét
三、Nguồn gốc nghĩa của 马上
Nghĩa gốc:
马上 = trên lưng ngựa.
Trong thời cổ đại, người cưỡi ngựa thường phải hành động rất nhanh, nên 马上 dần được dùng với nghĩa bóng là:
- Ngay lập tức
- Lập tức
- Không chần chừ
Ngày nay, khi nói 马上, người bản ngữ hầu như không còn nghĩ đến nghĩa "trên lưng ngựa" nếu không có ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học.
四、Ý nghĩa và cách dùng trong tiếng Trung hiện đại
Nghĩa 1. Ngay lập tức (phổ biến nhất)
Dùng để diễn tả một hành động sẽ xảy ra ngay sau thời điểm nói, gần như không có khoảng cách thời gian.
Ví dụ:
我马上去。
Wǒ mǎshàng qù.
Tôi đi ngay.
Nghĩa 2. Sắp, sắp sửa
Thường đi với 要、就要、快.
Ví dụ:
马上要考试了。
Mǎshàng yào kǎoshì le.
Sắp thi rồi.
Nghĩa 3. Trên lưng ngựa (nghĩa gốc)
Ví dụ:
他马上作战。
Tā mǎshàng zuòzhàn.
Anh ấy chiến đấu trên lưng ngựa.
(Văn cổ hoặc văn học.)
五、Loại từ
1. Phó từ (副词)
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Ví dụ:
马上回来。
马上开始。
马上告诉你。
2. Danh từ (ít gặp)
Chỉ vị trí trên lưng ngựa.
Ví dụ:
马上英雄。
Người anh hùng trên lưng ngựa.
六、Đặc điểm ngữ pháp
1. 马上 + Động từ
马上走
Đi ngay
马上来
Đến ngay
马上开始
Bắt đầu ngay
2. Chủ ngữ + 马上 + Động từ
我马上回来。
Tôi quay lại ngay.
3. 马上要……
马上要放假了。
Sắp nghỉ rồi.
4. 就要……了 / 马上就……
马上就到了。
Sắp đến nơi rồi.
5. 马上 + 能愿 động từ + Động từ
马上可以开始。
Có thể bắt đầu ngay.
七、Các mẫu câu phổ biến
Mẫu 1
主语 + 马上 + 动词
我马上去。
Mẫu 2
马上要……
马上要下雨了。
Mẫu 3
马上就……
马上就结束了。
Mẫu 4
请马上……
请马上回答。
Mẫu 5
一……马上就……
一到家马上就睡觉。
Vừa về đến nhà là ngủ ngay.
八、Phân biệt với các từ gần nghĩa
1. 马上 vs 立刻
马上
- Khẩu ngữ hơn.
- Tự nhiên trong giao tiếp.
立刻
- Trang trọng hơn.
- Nhấn mạnh tính tức thời.
Ví dụ:
我马上去。
Tự nhiên trong hội thoại.
2. 马上 vs 立即
立即
Rất trang trọng.
Thường dùng trong:
- Thông báo
- Luật pháp
- Công văn
Ví dụ:
立即停止。
Dừng ngay lập tức.
3. 马上 vs 就
马上
Nhấn mạnh "ngay".
就
Chỉ sự xảy ra sớm hoặc tiếp nối, không nhất thiết là "ngay lập tức".
Ví dụ:
我马上回来。
Tôi quay lại ngay.
我一会儿就回来。
Tôi sẽ quay lại một lát nữa.
4. 马上 vs 快
快……了
Sắp xảy ra.
马上
Có thể là "ngay bây giờ" hoặc "sắp".
Ví dụ:
快下雨了。
Sắp mưa.
马上下雨了。
Mưa sắp xảy ra ngay.
九、Các từ thường đi với 马上
- 马上回来:quay lại ngay
- 马上开始:bắt đầu ngay
- 马上结束:kết thúc ngay
- 马上过去:qua ngay
- 马上出发:xuất phát ngay
- 马上行动:hành động ngay
- 马上通知:thông báo ngay
- 马上回答:trả lời ngay
- 马上办理:xử lý ngay
- 马上就到:sắp đến nơi
十、30 Ví dụ
1
我马上回来。
Wǒ mǎshàng huílái.
Tôi sẽ quay lại ngay.
2
请马上进来。
Qǐng mǎshàng jìnlái.
Xin vào ngay.
3
他马上走。
Tā mǎshàng zǒu.
Anh ấy đi ngay.
4
我们马上开始。
Wǒmen mǎshàng kāishǐ.
Chúng ta bắt đầu ngay.
5
老师马上来了。
Lǎoshī mǎshàng lái le.
Thầy giáo sắp đến rồi.
6
马上要考试了。
Mǎshàng yào kǎoshì le.
Sắp thi rồi.
7
马上要下雨了。
Mǎshàng yào xiàyǔ le.
Sắp mưa rồi.
8
我马上告诉你。
Wǒ mǎshàng gàosu nǐ.
Tôi sẽ nói cho bạn ngay.
9
马上出发吧。
Mǎshàng chūfā ba.
Xuất phát ngay nhé.
10
请马上回答问题。
Qǐng mǎshàng huídá wèntí.
Xin hãy trả lời câu hỏi ngay.
11
我马上去找他。
Wǒ mǎshàng qù zhǎo tā.
Tôi đi tìm anh ấy ngay.
12
他马上同意了。
Tā mǎshàng tóngyì le.
Anh ấy đồng ý ngay.
13
孩子马上睡着了。
Háizi mǎshàng shuìzháo le.
Đứa trẻ ngủ ngay sau đó.
14
马上就结束了。
Mǎshàng jiù jiéshù le.
Sắp kết thúc rồi.
15
马上就到学校了。
Mǎshàng jiù dào xuéxiào le.
Sắp đến trường rồi.
16
我马上给你打电话。
Wǒ mǎshàng gěi nǐ dǎ diànhuà.
Tôi sẽ gọi điện cho bạn ngay.
17
他马上回来吃饭。
Tā mǎshàng huílái chīfàn.
Anh ấy sẽ về ăn cơm ngay.
18
请马上停止。
Qǐng mǎshàng tíngzhǐ.
Xin hãy dừng ngay.
19
马上行动!
Mǎshàng xíngdòng!
Hãy hành động ngay!
20
我们马上见面。
Wǒmen mǎshàng jiànmiàn.
Chúng ta sẽ gặp nhau ngay.
21
她马上完成工作。
Tā mǎshàng wánchéng gōngzuò.
Cô ấy hoàn thành công việc ngay.
22
请马上关门。
Qǐng mǎshàng guānmén.
Xin đóng cửa ngay.
23
马上给我发消息。
Mǎshàng gěi wǒ fā xiāoxi.
Hãy nhắn tin cho tôi ngay.
24
我们马上可以出发。
Wǒmen mǎshàng kěyǐ chūfā.
Chúng ta có thể xuất phát ngay.
25
他马上就成功了。
Tā mǎshàng jiù chénggōng le.
Anh ấy sắp thành công rồi.
26
医生马上来了。
Yīshēng mǎshàng lái le.
Bác sĩ sắp đến rồi.
27
会议马上开始。
Huìyì mǎshàng kāishǐ.
Cuộc họp sắp bắt đầu.
28
妈妈马上回家。
Māma mǎshàng huíjiā.
Mẹ sẽ về nhà ngay.
29
马上轮到你了。
Mǎshàng lúndào nǐ le.
Sắp đến lượt bạn rồi.
30
我马上处理这件事。
Wǒ mǎshàng chǔlǐ zhè jiàn shì.
Tôi sẽ xử lý việc này ngay.
十一、Các từ ghép thông dụng với 马 / 馬
- 马车 (mǎchē): xe ngựa
- 马路 (mǎlù): đường phố
- 马匹 (mǎpǐ): ngựa
- 马力 (mǎlì): mã lực
- 马术 (mǎshù): cưỡi ngựa
- 马虎 (mǎhu): cẩu thả
- 马铃薯 (mǎlíngshǔ): khoai tây
- 马达 (mǎdá): động cơ
- 马队 (mǎduì): đoàn ngựa
- 马场 (mǎchǎng): trường đua ngựa
十二、Các từ ghép thông dụng với 上
- 上班 (shàngbān): đi làm
- 上课 (shàngkè): lên lớp
- 上学 (shàngxué): đi học
- 上车 (shàngchē): lên xe
- 上楼 (shànglóu): lên lầu
- 上网 (shàngwǎng): lên mạng
- 上台 (shàngtái): lên sân khấu
- 上衣 (shàngyī): áo
- 上面 (shàngmiàn): phía trên
- 上升 (shàngshēng): tăng lên
Lưu ý sử dụng: Trong tiếng Trung hiện đại, 马上 gần như luôn được dùng với nghĩa "ngay lập tức" hoặc "sắp, sắp sửa". Đây là phó từ, thường đứng trước động từ hoặc cụm động từ (马上去、马上回来、马上开始). Khi muốn diễn đạt "sắp xảy ra", 马上 thường kết hợp với 要 hoặc 就 như 马上要开始了 (sắp bắt đầu rồi), 马上就到了 (sắp đến rồi). So với 立刻 và 立即, 马上 mang sắc thái khẩu ngữ và tự nhiên hơn trong giao tiếp hằng ngày.
Giải thích chi tiết về từ
1. Thông tin cơ bản
- Chữ Hán: 日历
- Giản thể & Phồn thể: giống nhau (日历)
- Âm Hán Việt: nhật lịch
- Loại từ: danh từ
- Nghĩa chính:
- Lịch ngày, lịch tháng, lịch năm.
- Dùng để chỉ bảng ghi ngày tháng, công cụ theo dõi thời gian.
2. Phân tích từng chữ
- 日 (rì):
- Bộ thủ: 日 (nhật – mặt trời, ngày) – bộ số 72.
- Số nét: 4.
- Ý nghĩa: mặt trời, ngày, thời gian.
- 历 (lì):
- Bộ thủ: 厂 (hán – vách đá) – bộ số 27.
- Số nét: 4.
- Ý nghĩa: trải qua, lịch, ghi chép thời gian.
3. Cách dùng
- 日历 thường dùng để chỉ lịch treo tường, lịch bàn, hoặc lịch điện tử.
- Cấu trúc:
- 一本日历 → một cuốn lịch.
- 查日历 → tra lịch.
- 挂日历 → treo lịch.
4. Mẫu câu thường gặp
- 查日历 – tra lịch.
- 一本日历 – một cuốn lịch.
- 挂日历 – treo lịch.
- 日历提醒 – nhắc nhở từ lịch.
5. 30 câu ví dụ (phiên âm + dịch nghĩa)
- 我买了一本新的日历。Wǒ mǎile yī běn xīn de rìlì. – Tôi mua một cuốn lịch mới.
- 请查一下日历。Qǐng chá yīxià rìlì. – Xin hãy tra lịch.
- 墙上挂着一张日历。Qiáng shàng guàzhe yī zhāng rìlì. – Trên tường treo một tờ lịch.
- 这本日历很漂亮。Zhè běn rìlì hěn piàoliang. – Cuốn lịch này rất đẹp.
- 我每天看日历。Wǒ měitiān kàn rìlì. – Tôi xem lịch mỗi ngày.
- 日历上标注了节日。Rìlì shàng biāozhùle jiérì. – Trên lịch có ghi chú ngày lễ.
- 我需要一本工作日历。Wǒ xūyào yī běn gōngzuò rìlì. – Tôi cần một cuốn lịch công việc.
- 日历提醒我今天有会议。Rìlì tíxǐng wǒ jīntiān yǒu huìyì. – Lịch nhắc tôi hôm nay có cuộc họp.
- 他在日历上写了生日。Tā zài rìlì shàng xiěle shēngrì. – Anh ấy ghi ngày sinh nhật vào lịch.
- 日历显示今天是星期一。Rìlì xiǎnshì jīntiān shì xīngqī yī. – Lịch cho thấy hôm nay là thứ Hai.
- 我们在日历上安排旅行。Wǒmen zài rìlì shàng ānpái lǚxíng. – Chúng tôi sắp xếp chuyến du lịch trên lịch.
- 日历帮助我记住重要的日子。Rìlì bāngzhù wǒ jìzhù zhòngyào de rìzi. – Lịch giúp tôi nhớ những ngày quan trọng.
- 我每天撕下一页日历。Wǒ měitiān sī xià yī yè rìlì. – Mỗi ngày tôi xé một tờ lịch.
- 日历上有很多图片。Rìlì shàng yǒu hěn duō túpiàn. – Trên lịch có nhiều hình ảnh.
- 我喜欢挂在墙上的日历。Wǒ xǐhuān guà zài qiáng shàng de rìlì. – Tôi thích lịch treo tường.
- 日历提醒我交作业。Rìlì tíxǐng wǒ jiāo zuòyè. – Lịch nhắc tôi nộp bài tập.
- 他在日历上画了一个圈。Tā zài rìlì shàng huàle yīgè quān. – Anh ấy khoanh tròn trên lịch.
- 日历记录了时间的流逝。Rìlì jìlùle shíjiān de liúshì. – Lịch ghi lại sự trôi qua của thời gian.
- 我们在日历上写下计划。Wǒmen zài rìlì shàng xiě xià jìhuà. – Chúng tôi ghi kế hoạch vào lịch.
- 日历提醒我去看医生。Rìlì tíxǐng wǒ qù kàn yīshēng. – Lịch nhắc tôi đi khám bác sĩ.
- 我在日历上标记了假期。Wǒ zài rìlì shàng biāojìle jiàqī. – Tôi đánh dấu kỳ nghỉ trên lịch.
- 日历帮助我们安排时间。Rìlì bāngzhù wǒmen ānpái shíjiān. – Lịch giúp chúng tôi sắp xếp thời gian.
- 他每天看日历上的天气。Tā měitiān kàn rìlì shàng de tiānqì. – Mỗi ngày anh ấy xem thời tiết trên lịch.
- 日历提醒我今天有考试。Rìlì tíxǐng wǒ jīntiān yǒu kǎoshì. – Lịch nhắc tôi hôm nay có kỳ thi.
- 我在日历上写下目标。Wǒ zài rìlì shàng xiě xià mùbiāo. – Tôi ghi mục tiêu vào lịch.
- 日历显示今年有闰月。Rìlì xiǎnshì jīnnián yǒu rùnyuè. – Lịch cho thấy năm nay có tháng nhuận.
- 我喜欢带有风景图片的日历。Wǒ xǐhuān dàiyǒu fēngjǐng túpiàn de rìlì. – Tôi thích lịch có hình phong cảnh.
- 日历提醒我去参加活动。Rìlì tíxǐng wǒ qù cānjiā huódòng. – Lịch nhắc tôi đi tham gia hoạt động.
- 我们在日历上写下会议时间。Wǒmen zài rìlì shàng xiě xià huìyì shíjiān. – Chúng tôi ghi thời gian họp vào lịch.
- 日历帮助我管理生活。Rìlì bāngzhù wǒ guǎnlǐ shēnghuó. – Lịch giúp tôi quản lý cuộc sống.
Tổng kết
Từ 日历 là một danh từ cơ bản trong tiếng Trung, dùng để chỉ lịch ngày tháng. Nó thường xuất hiện trong đời sống hằng ngày, trong công việc, học tập, và quản lý thời gian. Đây là từ vựng thường gặp trong HSK 2–3, rất hữu ích cho người học tiếng Trung.CÁCH DÙNG THÀNH NGỮ 不见不散 TRONG TIẾNG TRUNG
Thông tin chung
- Chữ Hán giản thể: 不见不散
- Chữ Hán phồn thể: 不見不散
- Phiên âm (Pinyin): bù jiàn bù sàn
- Âm Hán Việt: Bất kiến bất tán
- Loại từ:
- Thành ngữ giao tiếp (惯用语)
- Cụm từ cố định
- Câu hẹn gặp thường dùng trong khẩu ngữ
不见不散 là gì?
不见不散 là một thành ngữ giao tiếp rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại. Câu này thường được dùng khi hai hoặc nhiều người đã hẹn gặp nhau, nhằm nhấn mạnh rằng sẽ không rời đi cho đến khi gặp được đối phương.Trong tiếng Việt, 不见不散 có thể được dịch là:
- Không gặp không về.
- Không gặp thì không giải tán.
- Nhất định gặp nhé.
- Hẹn gặp nhé.
- Gặp nhau rồi mới về.
- Tôi sẽ đợi bạn cho đến khi gặp.
Ví dụ:
- 明天上午九点学校门口,不见不散!
→ Sáng mai 9 giờ ở cổng trường, không gặp không về nhé!
- 八点电影院门口,不见不散!
→ 8 giờ trước rạp chiếu phim, không gặp không về!
Phân tích từng chữ Hán
Chữ 不
Thông tin
- Giản thể: 不
- Phồn thể: 不
- Pinyin: bù
- Âm Hán Việt: Bất
- Bộ thủ (214 bộ): 一 (Bộ số 1)
- Số nét: 4 nét
Nghĩa của chữ 不
Là phó từ phủ định, mang nghĩa:
- Không
- Chẳng
- Chưa (trong một số ngữ cảnh)
- 不去
→ Không đi.
- 不知道
→ Không biết.
Chữ 见
Thông tin
- Giản thể: 见
- Phồn thể: 見
- Pinyin: jiàn
- Âm Hán Việt: Kiến
- Bộ thủ (214 bộ):
- Giản thể: 见 (Bộ số 147)
- Phồn thể: 見 (Bộ số 147)
- Số nét:
- Giản thể: 4 nét
- Phồn thể: 7 nét
Nghĩa của chữ 见
Mang các nghĩa:
- Gặp
- Nhìn thấy
- Thấy
- Gặp mặt
- Ý kiến (trong một số từ ghép)
- 见面
→ Gặp mặt.
- 看见
→ Nhìn thấy.
- 再见
→ Tạm biệt.
Cấu tạo chữ Hán
Chữ 見 là chữ hội ý.Phía trên là 目 (mắt), phía dưới là 儿 (người), biểu thị hình ảnh một người dùng mắt để nhìn, từ đó phát triển thành nghĩa thấy, gặp.
Giản thể 见 là dạng đơn giản hóa của 見.
Chữ 散
Thông tin
- Giản thể: 散
- Phồn thể: 散
- Pinyin: sàn (trong 不见不散)
- Âm Hán Việt: Tán
- Bộ thủ (214 bộ): 攴 (攵) – Bộ số 66
- Số nét: 12 nét
Nghĩa của chữ 散
Mang các nghĩa:
- Giải tán
- Tan
- Phân tán
- Rời đi
- Chia tay
- 解散
→ Giải tán.
- 散会
→ Tan họp.
- 散步
→ Đi dạo (nghĩa gốc là đi thong thả, không liên quan đến "tan").
Cấu tạo chữ Hán
Chữ 散 là chữ hình thanh.Bên trái gồm các thành phần biểu thị ý liên quan đến việc chia tách.
Bên phải là 攵, biểu thị hành động.
Ý nghĩa ban đầu là làm cho tản ra, phân tán, từ đó phát triển thành nghĩa giải tán, rời đi.
Ý nghĩa của cả cụm 不见不散
Ghép từng phần:
- 不: Không.
- 见: Gặp.
- 不: Không.
- 散: Giải tán, rời đi.
"Không gặp thì không rời đi."
Nghĩa thực tế trong giao tiếp:
- Tôi sẽ đợi bạn cho đến khi gặp.
- Nhất định phải gặp nhau.
- Không gặp không về.
- Hẹn gặp nhé.
Loại từ
不见不散 là một thành ngữ giao tiếp cố định, thường đứng độc lập ở cuối câu hoặc sau thông tin về thời gian, địa điểm của cuộc hẹn.Không dùng để bổ nghĩa cho danh từ hay động từ như một từ loại thông thường.
Cách dùng của 不见不散
1. Dùng sau khi hẹn thời gian và địa điểm
Đây là cách dùng phổ biến nhất.Ví dụ:
明天下午三点,图书馆门口,不见不散。
Chiều mai 3 giờ, trước cổng thư viện, không gặp không về nhé.
2. Dùng để kết thúc lời mời
Ví dụ:欢迎大家参加我们的聚会,不见不散!
Hoan nghênh mọi người tham gia buổi họp mặt của chúng tôi, không gặp không về nhé!
3. Dùng trong lời nhắn
Ví dụ:周六晚上七点见,不见不散!
Tối thứ Bảy 7 giờ gặp nhé, không gặp không về!
4. Dùng trên áp phích, quảng cáo hoặc thư mời
Ví dụ:音乐节晚上八点开始,不见不散!
Lễ hội âm nhạc bắt đầu lúc 8 giờ tối, hẹn gặp không gặp không về!
Đặc điểm ngữ pháp
- Thường đứng cuối câu.
- Không dùng để phủ định hành động.
- Không thêm 了, 着 hoặc 过.
- Thường kết hợp với câu hẹn về thời gian và địa điểm.
- Có thể đứng độc lập như một câu hoàn chỉnh.
Mẫu câu thường gặp
Mẫu 1
Thời gian + Địa điểm + 不见不散Ví dụ:
明天八点学校门口,不见不散。
Ngày mai 8 giờ ở cổng trường, không gặp không về.
Mẫu 2
...见,不见不散Ví dụ:
下午见,不见不散。
Chiều gặp nhé, không gặp không về.
Mẫu 3
欢迎……不见不散Ví dụ:
欢迎大家参加,不见不散。
Chào đón mọi người tham gia, không gặp không về nhé.
Mẫu 4
星期……不见不散Ví dụ:
星期天公园见,不见不散。
Chủ nhật gặp ở công viên, không gặp không về.
Các cụm từ thường đi cùng
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 明天不见不散 | míngtiān bù jiàn bù sàn | Ngày mai không gặp không về |
| 周末不见不散 | zhōumò bù jiàn bù sàn | Cuối tuần không gặp không về |
| 学校门口不见不散 | xuéxiào ménkǒu bù jiàn bù sàn | Gặp ở cổng trường, không gặp không về |
| 地铁站不见不散 | dìtiězhàn bù jiàn bù sàn | Gặp ở ga tàu điện, không gặp không về |
| 晚上八点不见不散 | wǎnshàng bā diǎn bù jiàn bù sàn | Tối 8 giờ không gặp không về |
| 周六见,不见不散 | zhōuliù jiàn, bù jiàn bù sàn | Thứ Bảy gặp nhé, không gặp không về |
| 演唱会不见不散 | yǎnchànghuì bù jiàn bù sàn | Hẹn gặp tại buổi hòa nhạc |
| 聚会不见不散 | jùhuì bù jiàn bù sàn | Hẹn gặp tại buổi họp mặt |
Phân biệt với các cách diễn đạt gần nghĩa
不见不散 và 再见
再见 nghĩa là tạm biệt, dùng khi chia tay.不见不散 dùng để hẹn gặp, thể hiện sẽ chờ nhau đến khi gặp.
Ví dụ:
再见!
Tạm biệt!
明天见,不见不散!
Hẹn gặp ngày mai, không gặp không về!
不见不散 và 回头见
回头见 nghĩa là gặp lại sau nhé, mang tính nhẹ nhàng.不见不散 nhấn mạnh sự quyết tâm giữ cuộc hẹn.
不见不散 và 一会儿见
一会儿见 nghĩa là lát nữa gặp nhé.不见不散 nghĩa là tôi sẽ chờ cho đến khi gặp bạn.
Ba mươi ví dụ
1. 明天上午九点,不见不散。Pinyin: Míngtiān shàngwǔ jiǔ diǎn, bù jiàn bù sàn.
Tiếng Việt: Sáng mai 9 giờ, không gặp không về nhé.
2. 今天晚上七点见,不见不散。
Pinyin: Jīntiān wǎnshàng qī diǎn jiàn, bù jiàn bù sàn.
Tiếng Việt: Tối nay 7 giờ gặp nhé, không gặp không về.
3. 我们在学校门口,不见不散。
Pinyin: Wǒmen zài xuéxiào ménkǒu, bù jiàn bù sàn.
Tiếng Việt: Chúng ta gặp ở cổng trường, không gặp không về.
4. 公园见,不见不散。
Pinyin: Gōngyuán jiàn, bù jiàn bù sàn.
Tiếng Việt: Gặp ở công viên nhé, không gặp không về.
5. 地铁站见,不见不散。
Pinyin: Dìtiězhàn jiàn, bù jiàn bù sàn.
Tiếng Việt: Gặp ở ga tàu điện ngầm, không gặp không về.
6. 明天下午三点,不见不散。
Pinyin: Míngtiān xiàwǔ sān diǎn, bù jiàn bù sàn.
Tiếng Việt: Chiều mai 3 giờ, không gặp không về.
7. 周末一起吃饭,不见不散。
Pinyin: Zhōumò yìqǐ chīfàn, bù jiàn bù sàn.
Tiếng Việt: Cuối tuần cùng ăn cơm nhé, không gặp không về.
8. 周六电影院见,不见不散。
Pinyin: Zhōuliù diànyǐngyuàn jiàn, bù jiàn bù sàn.
Tiếng Việt: Thứ Bảy gặp ở rạp chiếu phim, không gặp không về.
9. 欢迎大家参加,不见不散。
Pinyin: Huānyíng dàjiā cānjiā, bù jiàn bù sàn.
Tiếng Việt: Chào đón mọi người tham gia, không gặp không về nhé.
10. 晚上八点见,不见不散。
Pinyin: Wǎnshàng bā diǎn jiàn, bù jiàn bù sàn.
Tiếng Việt: Tối 8 giờ gặp nhé, không gặp không về.
11. 明天公司见,不见不散。
Pinyin: Míngtiān gōngsī jiàn, bù jiàn bù sàn.
Tiếng Việt: Ngày mai gặp ở công ty, không gặp không về.
12. 图书馆见,不见不散。
Pinyin: Túshūguǎn jiàn, bù jiàn bù sàn.
Tiếng Việt: Gặp ở thư viện nhé, không gặp không về.
13. 咖啡店见,不见不散。
Pinyin: Kāfēidiàn jiàn, bù jiàn bù sàn.
Tiếng Việt: Gặp ở quán cà phê nhé, không gặp không về.
14. 明天一起学习,不见不散。
Pinyin: Míngtiān yìqǐ xuéxí, bù jiàn bù sàn.
Tiếng Việt: Ngày mai cùng học nhé, không gặp không về.
15. 火车站见,不见不散。
Pinyin: Huǒchēzhàn jiàn, bù jiàn bù sàn.
Tiếng Việt: Gặp ở ga tàu hỏa nhé, không gặp không về.
16. 机场见,不见不散。
Pinyin: Jīchǎng jiàn, bù jiàn bù sàn.
Tiếng Việt: Gặp ở sân bay nhé, không gặp không về.
17. 演唱会现场,不见不散。
Pinyin: Yǎnchànghuì xiànchǎng, bù jiàn bù sàn.
Tiếng Việt: Gặp tại buổi hòa nhạc nhé, không gặp không về.
18. 明晚七点,不见不散。
Pinyin: Míngwǎn qī diǎn, bù jiàn bù sàn.
Tiếng Việt: Tối mai 7 giờ, không gặp không về.
19. 我一定准时到,不见不散。
Pinyin: Wǒ yídìng zhǔnshí dào, bù jiàn bù sàn.
Tiếng Việt: Tôi nhất định sẽ đến đúng giờ, không gặp không về.
20. 周日下午公园见,不见不散。
Pinyin: Zhōurì xiàwǔ gōngyuán jiàn, bù jiàn bù sàn.
Tiếng Việt: Chiều Chủ nhật gặp ở công viên, không gặp không về.
21. 我们老地方见,不见不散。
Pinyin: Wǒmen lǎo dìfang jiàn, bù jiàn bù sàn.
Tiếng Việt: Chúng ta gặp ở chỗ cũ nhé, không gặp không về.
22. 放学后见,不见不散。
Pinyin: Fàngxué hòu jiàn, bù jiàn bù sàn.
Tiếng Việt: Sau giờ học gặp nhé, không gặp không về.
23. 今天晚上老时间,不见不散。
Pinyin: Jīntiān wǎnshàng lǎo shíjiān, bù jiàn bù sàn.
Tiếng Việt: Tối nay vẫn giờ cũ nhé, không gặp không về.
24. 明天老地方,不见不散。
Pinyin: Míngtiān lǎo dìfang, bù jiàn bù sàn.
Tiếng Việt: Ngày mai chỗ cũ nhé, không gặp không về.
25. 下课以后见,不见不散。
Pinyin: Xiàkè yǐhòu jiàn, bù jiàn bù sàn.
Tiếng Việt: Sau giờ học gặp nhé, không gặp không về.
26. 下班以后一起吃饭,不见不散。
Pinyin: Xiàbān yǐhòu yìqǐ chīfàn, bù jiàn bù sàn.
Tiếng Việt: Tan làm cùng đi ăn nhé, không gặp không về.
27. 周五晚上见,不见不散。
Pinyin: Zhōuwǔ wǎnshàng jiàn, bù jiàn bù sàn.
Tiếng Việt: Tối thứ Sáu gặp nhé, không gặp không về.
28. 生日聚会,不见不散。
Pinyin: Shēngrì jùhuì, bù jiàn bù sàn.
Tiếng Việt: Tiệc sinh nhật, không gặp không về nhé.
29. 旅游集合点,不见不散。
Pinyin: Lǚyóu jíhédiǎn, bù jiàn bù sàn.
Tiếng Việt: Gặp tại điểm tập trung đi du lịch, không gặp không về.
30. 希望明天见,不见不散。
Pinyin: Xīwàng míngtiān jiàn, bù jiàn bù sàn.
Tiếng Việt: Hy vọng ngày mai gặp nhau, không gặp không về.
Tổng kết
不见不散 là một thành ngữ giao tiếp cố định gồm bốn chữ 不 (không) + 见 (gặp) + 不 (không) + 散 (giải tán, rời đi), mang nghĩa đen là "không gặp thì không giải tán". Trong giao tiếp hiện đại, cụm từ này được dùng để xác nhận một cuộc hẹn, thể hiện ý rằng người nói sẽ chờ cho đến khi gặp được đối phương mới rời đi. Thành ngữ này thường xuất hiện ở cuối câu sau khi đã nêu rõ thời gian hoặc địa điểm gặp mặt, mang sắc thái thân thiện, nhiệt tình và thể hiện sự coi trọng lời hẹn. Không nên dùng 不见不散 trong các ngữ cảnh trang trọng như thư tín hành chính hoặc văn bản pháp luật; nó phù hợp nhất với giao tiếp đời thường, tin nhắn, lời mời, áp phích sự kiện và các cuộc hẹn giữa bạn bè, người thân hoặc đồng nghiệp.
Giải thích chi tiết về từ
1. Thông tin cơ bản
- Chữ Hán: 安静
- Giản thể & Phồn thể: giống nhau (安静)
- Âm Hán Việt: an tĩnh
- Loại từ: tính từ
- Nghĩa chính:
- Yên tĩnh, im lặng, bình lặng.
- Dùng để miêu tả trạng thái không ồn ào, không náo nhiệt, hoặc yêu cầu giữ trật tự.
2. Phân tích từng chữ
- 安 (ān):
- Bộ thủ: 宀 (miên – mái nhà) – bộ số 40.
- Số nét: 6.
- Ý nghĩa: yên ổn, an toàn, bình yên.
- 静 (jìng):
- Bộ thủ: 青 (thanh – màu xanh) – bộ số 174.
- Số nét: 14.
- Ý nghĩa: yên lặng, tĩnh mịch, không động đậy.
3. Cách dùng
- Cấu trúc:
- 安静 + danh từ → miêu tả trạng thái yên tĩnh.
- 请安静 → Xin hãy yên lặng.
- Dùng trong:
- Miêu tả môi trường: nơi chốn, không gian.
- Miêu tả con người: tính cách, trạng thái.
- Dùng như mệnh lệnh: yêu cầu giữ trật tự.
4. Mẫu câu thường gặp
- 请安静 – xin hãy yên lặng.
- 房间很安静 – căn phòng rất yên tĩnh.
- 他很安静 – anh ấy rất trầm lặng.
- 夜晚很安静 – ban đêm rất yên tĩnh.
5. 30 câu ví dụ (phiên âm + dịch nghĩa)
- 请安静。Qǐng ānjìng. – Xin hãy yên lặng.
- 房间很安静。Fángjiān hěn ānjìng. – Căn phòng rất yên tĩnh.
- 他很安静。Tā hěn ānjìng. – Anh ấy rất trầm lặng.
- 夜晚很安静。Yèwǎn hěn ānjìng. – Ban đêm rất yên tĩnh.
- 图书馆里要安静。Túshūguǎn lǐ yào ānjìng. – Trong thư viện phải yên lặng.
- 孩子终于安静了。Háizi zhōngyú ānjìng le. – Đứa trẻ cuối cùng cũng yên lặng.
- 请大家保持安静。Qǐng dàjiā bǎochí ānjìng. – Xin mọi người giữ yên lặng.
- 这里很安静。Zhèlǐ hěn ānjìng. – Nơi này rất yên tĩnh.
- 他喜欢安静的环境。Tā xǐhuān ānjìng de huánjìng. – Anh ấy thích môi trường yên tĩnh.
- 我需要一个安静的地方。Wǒ xūyào yīgè ānjìng de dìfāng. – Tôi cần một nơi yên tĩnh.
- 她是个安静的女孩。Tā shì gè ānjìng de nǚhái. – Cô ấy là một cô gái trầm lặng.
- 请安静听老师讲课。Qǐng ānjìng tīng lǎoshī jiǎngkè. – Xin yên lặng nghe thầy giảng bài.
- 公园里很安静。Gōngyuán lǐ hěn ānjìng. – Trong công viên rất yên tĩnh.
- 他在安静地思考。Tā zài ānjìng de sīkǎo. – Anh ấy đang yên lặng suy nghĩ.
- 我喜欢安静的夜晚。Wǒ xǐhuān ānjìng de yèwǎn. – Tôi thích những đêm yên tĩnh.
- 请保持安静,不要说话。Qǐng bǎochí ānjìng, bùyào shuōhuà. – Xin giữ yên lặng, đừng nói chuyện.
- 这条街很安静。Zhè tiáo jiē hěn ānjìng. – Con phố này rất yên tĩnh.
- 他安静地坐在角落。Tā ānjìng de zuò zài jiǎoluò. – Anh ấy ngồi yên lặng ở góc.
- 我们需要安静的环境来学习。Wǒmen xūyào ānjìng de huánjìng lái xuéxí. – Chúng ta cần môi trường yên tĩnh để học.
- 她安静地看书。Tā ānjìng de kàn shū. – Cô ấy yên lặng đọc sách.
- 请安静等待。Qǐng ānjìng děngdài. – Xin yên lặng chờ đợi.
- 这家咖啡馆很安静。Zhè jiā kāfēiguǎn hěn ānjìng. – Quán cà phê này rất yên tĩnh.
- 他安静地听音乐。Tā ānjìng de tīng yīnyuè. – Anh ấy yên lặng nghe nhạc.
- 我喜欢安静的生活。Wǒ xǐhuān ānjìng de shēnghuó. – Tôi thích cuộc sống yên tĩnh.
- 请安静坐好。Qǐng ānjìng zuò hǎo. – Xin ngồi yên lặng.
- 这座山很安静。Zhè zuò shān hěn ānjìng. – Ngọn núi này rất yên tĩnh.
- 他安静地看着我。Tā ānjìng de kànzhe wǒ. – Anh ấy yên lặng nhìn tôi.
- 我们需要安静的时间。Wǒmen xūyào ānjìng de shíjiān. – Chúng ta cần thời gian yên tĩnh.
- 请安静,不要吵。Qǐng ānjìng, bùyào chǎo. – Xin yên lặng, đừng ồn ào.
- 她安静地坐在窗边。Tā ānjìng de zuò zài chuāng biān. – Cô ấy ngồi yên lặng bên cửa sổ.
Tổng kết
Từ 安静 là một tính từ quan trọng trong tiếng Trung, dùng để miêu tả trạng thái yên tĩnh, im lặng, hoặc yêu cầu giữ trật tự. Nó thường xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày, trong lớp học, nơi công cộng, và cũng dùng để miêu tả tính cách con người. Đây là từ vựng cơ bản, thường gặp trong HSK 2–3, rất cần thiết cho người học tiếng Trung.CÁCH DÙNG TỪ 附近 TRONG TIẾNG TRUNG
Thông tin chung
- Chữ Hán giản thể: 附近
- Chữ Hán phồn thể: 附近
- Phiên âm (Pinyin): fùjìn
- Âm Hán Việt: Phụ cận
- Loại từ:
- Danh từ chỉ vị trí
- Phương vị từ (方位词)
- Trong một số trường hợp có thể dùng như tính từ để bổ nghĩa cho danh từ thông qua kết cấu "附近的 + Danh từ".
附近 là gì?
附近 là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung, dùng để chỉ khu vực ở gần một địa điểm nào đó, mang nghĩa là gần đây, lân cận, xung quanh, vùng phụ cận, khu vực gần.Từ này thường dùng để mô tả vị trí của người, sự vật hoặc địa điểm so với một mốc xác định.
Trong tiếng Việt, 附近 có thể được dịch là:
- Gần
- Gần đây (về vị trí, không phải thời gian)
- Gần đó
- Xung quanh
- Khu vực lân cận
- Phụ cận
- Quanh đây
- Quanh đó
- 学校附近
→ Gần trường học.
- 我家附近
→ Gần nhà tôi.
- 公司附近
→ Gần công ty.
- 附近有银行吗?
→ Gần đây có ngân hàng không?
Phân tích từng chữ Hán
Chữ 附
Thông tin
- Giản thể: 附
- Phồn thể: 附
- Pinyin: fù
- Âm Hán Việt: Phụ
- Bộ thủ (214 bộ): 阜 (viết thành 阝 ở bên trái) – Bộ số 170
- Số nét: 7 nét
Nghĩa của chữ 附
Chữ 附 mang nhiều nghĩa:
- Gần
- Kèm theo
- Gắn vào
- Dựa vào
- Phụ thuộc
- Đính kèm
- Bám vào
- 附件
→ Tệp đính kèm.
- 附属
→ Trực thuộc.
- 附近
→ Gần, phụ cận.
Cấu tạo chữ Hán
Bên trái là:
- 阝 (dạng biến thể của 阜)
Bên phải là:
- 付
Ý nghĩa ban đầu của 附 là bám vào, ở sát hoặc gắn liền với một vật hay một địa điểm, từ đó phát triển thành nghĩa ở gần, liền kề, phụ thuộc hoặc đính kèm.
Chữ 近
Thông tin
- Giản thể: 近
- Phồn thể: 近
- Pinyin: jìn
- Âm Hán Việt: Cận
- Bộ thủ (214 bộ): 辵 (viết thành 辶) – Bộ số 162
- Số nét: 7 nét
Nghĩa của chữ 近
Chữ 近 mang các nghĩa:
- Gần
- Kề
- Tiếp cận
- Gần đây
- Thân thiết
- Khoảng cách ngắn
- 很近
→ Rất gần.
- 接近
→ Tiếp cận.
- 最近
→ Gần đây.
Cấu tạo chữ Hán
Bên trái là:
- 斤
Bên phải là:
- 辶
Ý nghĩa ban đầu là di chuyển đến gần, sau phát triển thành nghĩa ở khoảng cách ngắn hoặc gần về không gian và thời gian.
Ý nghĩa của từ 附近
Ghép hai chữ:
- 附: Ở sát, bám vào, liền kề.
- 近: Gần.
- Khu vực gần một địa điểm.
- Vùng phụ cận.
- Xung quanh.
- Kề bên.
- Trong phạm vi gần.
Ví dụ:
- 学校很近。
→ Trường rất gần.
- 学校附近。
→ Khu vực gần trường.
Loại từ
Danh từ chỉ vị trí
Biểu thị khu vực lân cận của một địa điểm.Ví dụ:
学校附近很热闹。
Khu vực gần trường rất nhộn nhịp.
Phương vị từ
Đứng sau danh từ để chỉ vị trí.Ví dụ:
学校附近
Khu vực gần trường.
医院附近
Khu vực gần bệnh viện.
Kết hợp với 的
Có thể bổ nghĩa cho danh từ.Ví dụ:
附近的商店
Cửa hàng gần đây.
附近的餐厅
Nhà hàng ở gần.
Các cách dùng của 附近
1. Danh từ + 附近
Đây là cách dùng phổ biến nhất.Ví dụ:
学校附近
Gần trường.
公园附近
Gần công viên.
机场附近
Gần sân bay.
火车站附近
Gần ga tàu.
2. 附近 + 有 + Danh từ
Dùng để hỏi hoặc giới thiệu địa điểm.Ví dụ:
附近有银行吗?
Gần đây có ngân hàng không?
附近有超市。
Gần đây có siêu thị.
3. 在 + Danh từ + 附近
Chỉ vị trí của người hoặc vật.Ví dụ:
我住在学校附近。
Tôi sống gần trường.
4. 附近的 + Danh từ
Bổ nghĩa cho danh từ.Ví dụ:
附近的饭店
Nhà hàng gần đây.
附近的医院
Bệnh viện gần đây.
Các mẫu câu thường gặp
Mẫu 1
Danh từ + 附近 + 有 + Danh từVí dụ:
学校附近有很多餐厅。
Gần trường có rất nhiều nhà hàng.
Mẫu 2
在 + Danh từ + 附近Ví dụ:
我住在公司附近。
Tôi sống gần công ty.
Mẫu 3
附近的 + Danh từVí dụ:
附近的商店很便宜。
Cửa hàng gần đây bán rất rẻ.
Mẫu 4
这附近……Ví dụ:
这附近有地铁站吗?
Quanh đây có ga tàu điện ngầm không?
Mẫu 5
附近有没有……Ví dụ:
附近有没有药店?
Gần đây có hiệu thuốc không?
Những từ thường kết hợp với 附近
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 学校附近 | xuéxiào fùjìn | Gần trường học |
| 公司附近 | gōngsī fùjìn | Gần công ty |
| 医院附近 | yīyuàn fùjìn | Gần bệnh viện |
| 公园附近 | gōngyuán fùjìn | Gần công viên |
| 地铁站附近 | dìtiězhàn fùjìn | Gần ga tàu điện ngầm |
| 火车站附近 | huǒchēzhàn fùjìn | Gần ga tàu hỏa |
| 机场附近 | jīchǎng fùjìn | Gần sân bay |
| 酒店附近 | jiǔdiàn fùjìn | Gần khách sạn |
| 超市附近 | chāoshì fùjìn | Gần siêu thị |
| 银行附近 | yínháng fùjìn | Gần ngân hàng |
| 附近的人 | fùjìn de rén | Người ở gần |
| 附近的商店 | fùjìn de shāngdiàn | Cửa hàng gần đây |
| 附近的饭店 | fùjìn de fàndiàn | Nhà hàng gần đây |
| 附近的居民 | fùjìn de jūmín | Cư dân khu vực lân cận |
| 附近地区 | fùjìn dìqū | Khu vực lân cận |
Phân biệt với các từ gần nghĩa
附近 và 近
近 là tính từ, chỉ khoảng cách ngắn giữa hai đối tượng.Ví dụ:
学校很近。
Trường rất gần.
附近 là danh từ chỉ khu vực hoặc phạm vi xung quanh một địa điểm.
Ví dụ:
学校附近有很多商店。
Khu vực gần trường có nhiều cửa hàng.
附近 và 周围
附近 nhấn mạnh khu vực gần một địa điểm cụ thể.周围 nhấn mạnh mọi hướng xung quanh một đối tượng.
Ví dụ:
学校附近有超市。
Gần trường có siêu thị.
桌子周围坐着很多人。
Xung quanh cái bàn có rất nhiều người ngồi.
附近 và 旁边
附近 chỉ phạm vi tương đối rộng, có thể cách vài trăm mét hoặc vài kilômét.旁边 chỉ vị trí ngay bên cạnh, rất gần.
Ví dụ:
学校附近有银行。
Ngân hàng ở gần trường.
银行就在学校旁边。
Ngân hàng nằm ngay bên cạnh trường.
Ba mươi ví dụ
1. 我家附近有一家超市。Pinyin: Wǒ jiā fùjìn yǒu yì jiā chāoshì.
Tiếng Việt: Gần nhà tôi có một siêu thị.
2. 学校附近有很多饭店。
Pinyin: Xuéxiào fùjìn yǒu hěn duō fàndiàn.
Tiếng Việt: Gần trường có rất nhiều nhà hàng.
3. 公司附近有地铁站。
Pinyin: Gōngsī fùjìn yǒu dìtiězhàn.
Tiếng Việt: Gần công ty có ga tàu điện ngầm.
4. 医院附近不能停车。
Pinyin: Yīyuàn fùjìn bù néng tíngchē.
Tiếng Việt: Không được đỗ xe gần bệnh viện.
5. 这附近有银行吗?
Pinyin: Zhè fùjìn yǒu yínháng ma?
Tiếng Việt: Gần đây có ngân hàng không?
6. 我住在学校附近。
Pinyin: Wǒ zhù zài xuéxiào fùjìn.
Tiếng Việt: Tôi sống gần trường.
7. 她在公司附近工作。
Pinyin: Tā zài gōngsī fùjìn gōngzuò.
Tiếng Việt: Cô ấy làm việc gần công ty.
8. 火车站附近有酒店。
Pinyin: Huǒchēzhàn fùjìn yǒu jiǔdiàn.
Tiếng Việt: Gần ga tàu hỏa có khách sạn.
9. 附近的商店很便宜。
Pinyin: Fùjìn de shāngdiàn hěn piányi.
Tiếng Việt: Cửa hàng gần đây bán rất rẻ.
10. 附近的人都认识他。
Pinyin: Fùjìn de rén dōu rènshi tā.
Tiếng Việt: Mọi người trong khu vực lân cận đều biết anh ấy.
11. 我们去附近吃饭吧。
Pinyin: Wǒmen qù fùjìn chīfàn ba.
Tiếng Việt: Chúng ta đi ăn ở gần đây nhé.
12. 附近有停车场吗?
Pinyin: Fùjìn yǒu tíngchēchǎng ma?
Tiếng Việt: Gần đây có bãi đỗ xe không?
13. 公园附近环境很好。
Pinyin: Gōngyuán fùjìn huánjìng hěn hǎo.
Tiếng Việt: Môi trường gần công viên rất tốt.
14. 他住在机场附近。
Pinyin: Tā zhù zài jīchǎng fùjìn.
Tiếng Việt: Anh ấy sống gần sân bay.
15. 我想找附近的咖啡店。
Pinyin: Wǒ xiǎng zhǎo fùjìn de kāfēidiàn.
Tiếng Việt: Tôi muốn tìm quán cà phê gần đây.
16. 学校附近很安静。
Pinyin: Xuéxiào fùjìn hěn ānjìng.
Tiếng Việt: Khu vực gần trường rất yên tĩnh.
17. 附近有公共厕所吗?
Pinyin: Fùjìn yǒu gōnggòng cèsuǒ ma?
Tiếng Việt: Gần đây có nhà vệ sinh công cộng không?
18. 我们在附近散步。
Pinyin: Wǒmen zài fùjìn sànbù.
Tiếng Việt: Chúng tôi đi dạo ở khu vực gần đây.
19. 他在附近开了一家餐厅。
Pinyin: Tā zài fùjìn kāi le yì jiā cāntīng.
Tiếng Việt: Anh ấy mở một nhà hàng ở gần đây.
20. 附近没有便利店。
Pinyin: Fùjìn méiyǒu biànlìdiàn.
Tiếng Việt: Gần đây không có cửa hàng tiện lợi.
21. 我在附近等你。
Pinyin: Wǒ zài fùjìn děng nǐ.
Tiếng Việt: Tôi sẽ đợi bạn ở gần đây.
22. 附近交通很方便。
Pinyin: Fùjìn jiāotōng hěn fāngbiàn.
Tiếng Việt: Giao thông ở khu vực này rất thuận tiện.
23. 附近有很多外国人。
Pinyin: Fùjìn yǒu hěn duō wàiguórén.
Tiếng Việt: Gần đây có rất nhiều người nước ngoài.
24. 我想租附近的房子。
Pinyin: Wǒ xiǎng zū fùjìn de fángzi.
Tiếng Việt: Tôi muốn thuê nhà ở khu vực gần đây.
25. 附近有一家医院。
Pinyin: Fùjìn yǒu yì jiā yīyuàn.
Tiếng Việt: Gần đây có một bệnh viện.
26. 你知道附近有什么好吃的吗?
Pinyin: Nǐ zhīdào fùjìn yǒu shénme hǎochī de ma?
Tiếng Việt: Bạn có biết gần đây có món gì ngon không?
27. 附近的居民很热情。
Pinyin: Fùjìn de jūmín hěn rèqíng.
Tiếng Việt: Người dân khu vực lân cận rất thân thiện.
28. 我们在附近见面吧。
Pinyin: Wǒmen zài fùjìn jiànmiàn ba.
Tiếng Việt: Chúng ta gặp nhau ở gần đây nhé.
29. 附近有一家很大的书店。
Pinyin: Fùjìn yǒu yì jiā hěn dà de shūdiàn.
Tiếng Việt: Gần đây có một hiệu sách rất lớn.
30. 我喜欢住在学校附近。
Pinyin: Wǒ xǐhuān zhù zài xuéxiào fùjìn.
Tiếng Việt: Tôi thích sống gần trường học.
Tổng kết
附近 là từ ghép giữa 附 (ở sát, gắn liền, phụ cận) và 近 (gần), mang nghĩa khu vực ở gần hoặc vùng lân cận của một địa điểm xác định. Trong tiếng Trung hiện đại, 附近 chủ yếu được dùng như danh từ chỉ vị trí hoặc phương vị từ, thường đứng sau danh từ để chỉ khu vực xung quanh (như 学校附近, 医院附近) hoặc kết hợp với 的 để bổ nghĩa cho danh từ (như 附近的商店). Cần phân biệt 附近 với 近 (chỉ khoảng cách gần), 旁边 (ngay bên cạnh) và 周围 (xung quanh theo mọi hướng) để sử dụng chính xác trong từng ngữ cảnh.Cách dùng 见面 / 見面 (jiànmiàn) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
一、见面 là gì?
- Giản thể: 见面
- Phồn thể: 見面
- Phiên âm: jiàn miàn
- Âm Hán Việt: Kiến diện
- Loại từ: Động từ (动词), cũng có thể dùng như danh từ trong một số kết cấu cố định.
Lưu ý: Âm Hán Việt "kiến diện" (見面) ở đây không có nghĩa như từ tiếng Việt "kiến diện" (phiến diện, nhìn một phía). Trong tiếng Trung, 见面 có nghĩa là gặp mặt, gặp nhau, chạm mặt trực tiếp.
Nghĩa tiếng Việt
见面 có nghĩa là:
- Gặp mặt
- Gặp nhau
- Gặp trực tiếp
- Chạm mặt
Nhấn mạnh việc hai hoặc nhiều người gặp nhau trực tiếp, nhìn thấy mặt nhau.
Ví dụ:
我们明天见面。
Wǒmen míngtiān jiànmiàn.
Ngày mai chúng ta gặp nhau.
二、Giải thích chi tiết từng chữ Hán
1. 见 / 見
Giản thể
见
Phồn thể
見
Phiên âm
jiàn
Âm Hán Việt
Kiến
Ý nghĩa
Biểu thị:
- Nhìn thấy
- Trông thấy
- Gặp
- Quan điểm, ý kiến (trong một số từ ghép)
Ví dụ
见老师
Gặp thầy giáo
看见
Nhìn thấy
意见
Ý kiến
再见
Tạm biệt
Cấu tạo chữ 見
Phồn thể
見
Là chữ tượng hình (象形字).
Hình dạng ban đầu mô phỏng:
- Một con mắt (目).
- Phía dưới là chân/người đang đi.
Ý nghĩa gốc:
Đi đến để nhìn thấy, từ đó phát triển thành:
- Thấy
- Gặp
- Nhìn
- Diện kiến
Giản thể
见
Là chữ giản hóa của 見.
Bộ thủ
見 / 见
- Bộ số: 147
- Tên bộ: 見 (Kiến)
(Theo bảng 214 bộ thủ Khang Hy.)
Số nét
- 见: 4 nét
- 見: 7 nét
2. 面
Giản thể
面
Phồn thể
面
(Giản thể và phồn thể giống nhau.)
Phiên âm
miàn
Âm Hán Việt
Diện
Ý nghĩa
Biểu thị:
- Mặt
- Khuôn mặt
- Bề mặt
- Phía
- Khía cạnh
Ví dụ
面孔
Khuôn mặt
见面
Gặp mặt
面对
Đối mặt
方面
Phương diện
Cấu tạo chữ 面
面 là chữ tượng hình (象形字).
Ban đầu mô phỏng:
- Khuôn mặt con người.
Ý nghĩa gốc:
- Mặt người
Sau mở rộng:
- Bề mặt
- Phương diện
- Mặt đối diện
Bộ thủ
面
- Bộ số: 176
- Tên bộ: 面 (Diện)
Số nét
面
9 nét
三、Ý nghĩa của từ 见面
见 + 面
- 见 = gặp, nhìn thấy
- 面 = mặt
=> 见面 = gặp mặt trực tiếp.
Khác với:
听说
Nghe nói
联系
Liên lạc
聊天
Trò chuyện
见面 bắt buộc là gặp trực tiếp.
四、Loại từ
1. Động từ (phổ biến nhất)
Ví dụ:
我们见面吧。
Chúng ta gặp nhau nhé.
2. Danh từ (ít gặp)
Ví dụ:
第一次见面
Lần gặp mặt đầu tiên.
Trong đây:
见面 mang nghĩa:
"sự gặp mặt".
五、Đặc điểm ngữ pháp
1. A 跟 B 见面
我跟老师见面。
Tôi gặp thầy giáo.
2. A 和 B 见面
他和朋友见面。
Anh ấy gặp bạn.
3. 跟……见面
今天我要跟客户见面。
4. 第一次见面
Lần đầu gặp mặt.
5. 很高兴见面
Rất vui được gặp.
6. 终于见面了
Cuối cùng cũng gặp nhau.
7. 见过面
Đã từng gặp mặt.
Ví dụ
我们见过面。
Chúng ta từng gặp nhau rồi.
六、Các mẫu câu phổ biến
Mẫu 1
A 跟 B 见面。
Mẫu 2
第一次见面。
Mẫu 3
见面以后……
Mẫu 4
见面的时候……
Mẫu 5
约……见面。
Hẹn gặp.
Mẫu 6
有机会见面。
Có cơ hội gặp mặt.
Mẫu 7
见面就……
Vừa gặp đã...
七、Phân biệt với các từ gần nghĩa
见面 vs 看见
见面
Gặp người.
看见
Nhìn thấy.
Ví dụ
我看见老师了。
Tôi nhìn thấy thầy.
我跟老师见面了。
Tôi đã gặp thầy.
见面 vs 遇见
见面
Có chủ đích hoặc sắp xếp.
遇见
Tình cờ gặp.
Ví dụ
昨天遇见他。
Hôm qua tình cờ gặp anh ấy.
今天跟他见面。
Hôm nay gặp anh ấy (đã hẹn hoặc chủ động).
见面 vs 会面
见面
Thông dụng.
会面
Trang trọng.
Ví dụ
两国领导人会面。
Lãnh đạo hai nước hội đàm.
朋友见面。
Bạn bè gặp nhau.
八、Các từ thường đi với 见面
- 第一次见面:lần đầu gặp mặt
- 再次见面:gặp lại
- 约见面:hẹn gặp
- 正式见面:gặp chính thức
- 初次见面:lần đầu gặp
- 当面见面:gặp trực tiếp
- 有机会见面:có cơ hội gặp
- 见面聊天:gặp để trò chuyện
- 见面吃饭:gặp để ăn cơm
- 见面以后:sau khi gặp mặt
九、30 Ví dụ
1
我们明天见面。
Wǒmen míngtiān jiànmiàn.
Ngày mai chúng ta gặp nhau.
2
很高兴见面。
Hěn gāoxìng jiànmiàn.
Rất vui được gặp bạn.
3
我们第一次见面。
Wǒmen dìyī cì jiànmiàn.
Đây là lần đầu chúng ta gặp nhau.
4
昨天我跟老师见面了。
Zuótiān wǒ gēn lǎoshī jiànmiàn le.
Hôm qua tôi đã gặp thầy giáo.
5
今天我要跟客户见面。
Jīntiān wǒ yào gēn kèhù jiànmiàn.
Hôm nay tôi sẽ gặp khách hàng.
6
他们已经见面了。
Tāmen yǐjīng jiànmiàn le.
Họ đã gặp nhau rồi.
7
我们下午见面吧。
Wǒmen xiàwǔ jiànmiàn ba.
Chiều nay chúng ta gặp nhau nhé.
8
你什么时候跟他见面?
Nǐ shénme shíhou gēn tā jiànmiàn?
Khi nào bạn gặp anh ấy?
9
终于见面了。
Zhōngyú jiànmiàn le.
Cuối cùng cũng gặp nhau rồi.
10
希望早点见面。
Xīwàng zǎodiǎn jiànmiàn.
Hy vọng sớm gặp nhau.
11
见面以后我们一起吃饭。
Jiànmiàn yǐhòu wǒmen yìqǐ chīfàn.
Sau khi gặp mặt chúng ta cùng ăn cơm.
12
今天不能见面。
Jīntiān bù néng jiànmiàn.
Hôm nay không thể gặp mặt.
13
下周见面可以吗?
Xià zhōu jiànmiàn kěyǐ ma?
Tuần sau gặp nhau được không?
14
欢迎再次见面。
Huānyíng zàicì jiànmiàn.
Chào mừng gặp lại.
15
老师跟家长见面。
Lǎoshī gēn jiāzhǎng jiànmiàn.
Thầy giáo gặp phụ huynh.
16
我想跟你见面。
Wǒ xiǎng gēn nǐ jiànmiàn.
Tôi muốn gặp bạn.
17
他们约好今天见面。
Tāmen yuē hǎo jīntiān jiànmiàn.
Họ đã hẹn gặp nhau hôm nay.
18
今天终于和老朋友见面了。
Jīntiān zhōngyú hé lǎo péngyou jiànmiàn le.
Hôm nay cuối cùng cũng gặp lại bạn cũ.
19
我们很久没有见面了。
Wǒmen hěn jiǔ méiyǒu jiànmiàn le.
Chúng ta đã lâu không gặp nhau.
20
大家见面以后都很开心。
Dàjiā jiànmiàn yǐhòu dōu hěn kāixīn.
Sau khi gặp nhau mọi người đều rất vui.
21
他每天都跟客户见面。
Tā měitiān dōu gēn kèhù jiànmiàn.
Anh ấy mỗi ngày đều gặp khách hàng.
22
我们在北京见面。
Wǒmen zài Běijīng jiànmiàn.
Chúng ta gặp nhau ở Bắc Kinh.
23
今天下午三点见面。
Jīntiān xiàwǔ sān diǎn jiànmiàn.
Hôm nay gặp nhau lúc ba giờ chiều.
24
我和他昨天见面了。
Wǒ hé tā zuótiān jiànmiàn le.
Hôm qua tôi đã gặp anh ấy.
25
他们第一次正式见面。
Tāmen dìyī cì zhèngshì jiànmiàn.
Họ lần đầu gặp nhau một cách chính thức.
26
请安排我们见面。
Qǐng ānpái wǒmen jiànmiàn.
Xin sắp xếp cho chúng tôi gặp nhau.
27
见面的时候请告诉我。
Jiànmiàn de shíhou qǐng gàosu wǒ.
Khi gặp mặt xin hãy nói với tôi.
28
我们经常见面聊天。
Wǒmen jīngcháng jiànmiàn liáotiān.
Chúng tôi thường xuyên gặp nhau để trò chuyện.
29
以后还有机会见面。
Yǐhòu hái yǒu jīhuì jiànmiàn.
Sau này vẫn còn cơ hội gặp nhau.
30
谢谢你今天来见面。
Xièxie nǐ jīntiān lái jiànmiàn.
Cảm ơn bạn đã đến gặp hôm nay.
十、Các từ ghép thông dụng với 见 / 見
- 看见 (kànjiàn): nhìn thấy
- 听见 (tīngjiàn): nghe thấy
- 再见 (zàijiàn): tạm biệt
- 见到 (jiàndào): gặp được
- 见过 (jiànguo): đã từng gặp
- 见证 (jiànzhèng): chứng kiến
- 见识 (jiànshi): kiến thức, trải nghiệm
- 意见 (yìjiàn): ý kiến
- 偏见 (piānjiàn): thành kiến
- 会见 (huìjiàn): hội kiến
十一、Các từ ghép thông dụng với 面
- 面前 (miànqián): trước mặt
- 面对 (miànduì): đối mặt
- 方面 (fāngmiàn): phương diện
- 面试 (miànshì): phỏng vấn
- 面谈 (miàntán): nói chuyện trực tiếp
- 面包 (miànbāo): bánh mì
- 面孔 (miànkǒng): khuôn mặt
- 面容 (miànróng): dung mạo
- 面子 (miànzi): thể diện
- 面貌 (miànmào): diện mạo
Lưu ý sử dụng: 见面 luôn nhấn mạnh việc gặp trực tiếp giữa người với người. Không dùng 见面 với đồ vật hay sự vật. Trong khẩu ngữ, các cấu trúc như 跟……见面 / 和……见面 (gặp ai), 第一次见面 (lần đầu gặp), 见过面 (đã từng gặp mặt), 约见面 (hẹn gặp), 见面以后 (sau khi gặp mặt) và 很久没见面了 (lâu rồi không gặp) đều rất phổ biến. Nếu muốn diễn đạt nhìn thấy thì dùng 看见, còn tình cờ gặp thì dùng 遇见; 见面 thường mang ý nghĩa gặp gỡ trực tiếp, nhiều trường hợp có sự chủ động hoặc đã được sắp xếp trước.
Giải thích chi tiết về từ
1. Thông tin cơ bản
- Chữ Hán: 有空
- Giản thể & Phồn thể: giống nhau (有空)
- Âm Hán Việt: hữu không
- Loại từ: động từ / tính từ (dùng như cụm từ)
- Nghĩa chính:
- Có thời gian rảnh, có lúc trống, có dịp.
- Dùng để chỉ tình trạng không bận, có thể dành thời gian cho việc khác.
2. Phân tích từng chữ
- 有 (yǒu):
- Bộ thủ: 月 (nguyệt) – bộ số 74.
- Số nét: 6.
- Ý nghĩa: có, tồn tại, sở hữu.
- 空 (kōng/kòng):
- Bộ thủ: 穴 (huyệt, hang) – bộ số 116.
- Số nét: 8.
- Ý nghĩa: trống rỗng, khoảng trống, thời gian rảnh.
- Trong 有空, đọc là kòng (rảnh rỗi, trống).
3. Cách dùng
- Cấu trúc:
- 有空 + động từ → có thời gian làm gì.
- 你有空吗?→ Bạn có rảnh không?
- Ví dụ:
- 我今天有空。– Hôm nay tôi rảnh.
- 有空一起吃饭吧。– Khi rảnh cùng nhau ăn cơm nhé.
4. Mẫu câu thường gặp
- 有空聊天 – rảnh để nói chuyện.
- 有空帮我 – rảnh thì giúp tôi.
- 有空见面 – rảnh thì gặp nhau.
- 有空休息 – rảnh thì nghỉ ngơi.
5. 30 câu ví dụ (phiên âm + dịch nghĩa)
- 我今天有空。Wǒ jīntiān yǒu kòng. – Hôm nay tôi rảnh.
- 你有空吗?Nǐ yǒu kòng ma? – Bạn có rảnh không?
- 有空一起吃饭吧。Yǒu kòng yīqǐ chīfàn ba. – Khi rảnh cùng nhau ăn cơm nhé.
- 他周末有空。Tā zhōumò yǒu kòng. – Cuối tuần anh ấy rảnh.
- 我有空帮你。Wǒ yǒu kòng bāng nǐ. – Tôi rảnh thì giúp bạn.
- 有空来我家玩。Yǒu kòng lái wǒ jiā wán. – Khi rảnh đến nhà tôi chơi.
- 我们有空见面吧。Wǒmen yǒu kòng jiànmiàn ba. – Khi rảnh chúng ta gặp nhau nhé.
- 他有空休息一下。Tā yǒu kòng xiūxi yīxià. – Anh ấy rảnh thì nghỉ ngơi một chút.
- 有空给我打电话。Yǒu kòng gěi wǒ dǎ diànhuà. – Khi rảnh gọi điện cho tôi.
- 我有空陪你。Wǒ yǒu kòng péi nǐ. – Tôi rảnh thì đi cùng bạn.
- 有空一起看电影。Yǒu kòng yīqǐ kàn diànyǐng. – Khi rảnh cùng nhau xem phim.
- 他有空学习。Tā yǒu kòng xuéxí. – Anh ấy rảnh thì học.
- 有空一起运动。Yǒu kòng yīqǐ yùndòng. – Khi rảnh cùng nhau tập thể dục.
- 我有空写信。Wǒ yǒu kòng xiě xìn. – Tôi rảnh thì viết thư.
- 有空去旅行吧。Yǒu kòng qù lǚxíng ba. – Khi rảnh đi du lịch nhé.
- 他有空练习钢琴。Tā yǒu kòng liànxí gāngqín. – Anh ấy rảnh thì luyện đàn piano.
- 有空一起喝茶。Yǒu kòng yīqǐ hē chá. – Khi rảnh cùng nhau uống trà.
- 我有空看书。Wǒ yǒu kòng kàn shū. – Tôi rảnh thì đọc sách.
- 有空帮我搬东西。Yǒu kòng bāng wǒ bān dōngxī. – Khi rảnh giúp tôi chuyển đồ.
- 他有空打篮球。Tā yǒu kòng dǎ lánqiú. – Anh ấy rảnh thì chơi bóng rổ.
- 有空一起唱歌。Yǒu kòng yīqǐ chànggē. – Khi rảnh cùng nhau hát.
- 我有空去看你。Wǒ yǒu kòng qù kàn nǐ. – Tôi rảnh thì đến thăm bạn.
- 有空一起学习。Yǒu kòng yīqǐ xuéxí. – Khi rảnh cùng nhau học.
- 他有空写文章。Tā yǒu kòng xiě wénzhāng. – Anh ấy rảnh thì viết bài.
- 有空一起散步。Yǒu kòng yīqǐ sànbù. – Khi rảnh cùng nhau đi dạo.
- 我有空去超市。Wǒ yǒu kòng qù chāoshì. – Tôi rảnh thì đi siêu thị.
- 有空一起拍照。Yǒu kòng yīqǐ pāizhào. – Khi rảnh cùng nhau chụp ảnh.
- 他有空玩电脑。Tā yǒu kòng wán diànnǎo. – Anh ấy rảnh thì chơi máy tính.
- 有空一起游泳。Yǒu kòng yīqǐ yóuyǒng. – Khi rảnh cùng nhau bơi.
- 我有空去参加活动。Wǒ yǒu kòng qù cānjiā huódòng. – Tôi rảnh thì tham gia hoạt động.
Tổng kết
Từ 有空 là một cụm từ rất phổ biến trong tiếng Trung, dùng để diễn đạt tình trạng rảnh rỗi, có thời gian. Nó thường xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày, đặc biệt trong lời mời, hẹn gặp, hoặc khi muốn nhờ ai đó giúp đỡ. Đây là từ vựng cơ bản, thường gặp trong HSK 2–3, rất quan trọng để giao tiếp tự nhiên.办法 (bànfǎ) là gì?
办法 (bànfǎ) là một danh từ, có nghĩa là:
- Cách
- Biện pháp
- Phương pháp
- Giải pháp
- Cách giải quyết
- Tiếng Trung: 办法
- Phiên âm: bànfǎ
- Tiếng Việt: cách, biện pháp, giải pháp, phương pháp xử lý
- Tiếng Anh: method, way, solution, means, approach
Đây là một từ rất thông dụng trong giao tiếp hằng ngày, học tập và công việc. Khi gặp một vấn đề hoặc khó khăn, người Trung Quốc thường dùng 办法 để chỉ cách giải quyết.
1. Cấu tạo của từ
办 (bàn): làm, xử lý, giải quyết, tổ chức.
Ví dụ:
办事
Bànshì.
Làm việc, xử lý công việc.
办公
Bàngōng.
Làm việc văn phòng.
办理
Bànlǐ.
Làm thủ tục.
法 (fǎ): phương pháp, quy tắc, cách thức.
Ví dụ:
方法
Fāngfǎ.
Phương pháp.
法律
Fǎlǜ.
Pháp luật.
法子
Fǎzi.
Cách (khẩu ngữ).
→ 办法 = cách hoặc biện pháp để giải quyết một vấn đề.
2. Từ loại
办法 là danh từ.
Thường dùng để chỉ:
- Cách giải quyết vấn đề
- Biện pháp thực hiện
- Giải pháp cho một tình huống
Ví dụ:
这个办法很好。
Zhège bànfǎ hěn hǎo.
Cách này rất hay.
我们需要新的办法。
Wǒmen xūyào xīn de bànfǎ.
Chúng ta cần một giải pháp mới.
3. Cách dùng của 办法
Cách 1. 有办法
Có cách.
Cấu trúc:
主语 + 有办法 + 动词
Ví dụ:
我有办法解决这个问题。
Wǒ yǒu bànfǎ jiějué zhège wèntí.
Tôi có cách giải quyết vấn đề này.
老师有办法帮助学生。
Lǎoshī yǒu bànfǎ bāngzhù xuésheng.
Giáo viên có cách giúp học sinh.
他有办法完成任务。
Tā yǒu bànfǎ wánchéng rènwu.
Anh ấy có cách hoàn thành nhiệm vụ.
Cách 2. 没办法
Đây là một cách nói cực kỳ phổ biến.
Mang nghĩa:
- Không còn cách nào.
- Đành chịu.
- Bất đắc dĩ.
- Không thể làm khác được.
Ví dụ:
没办法,只能等。
Méi bànfǎ, zhǐnéng děng.
Không còn cách nào, chỉ có thể đợi.
今天下大雨,没办法出去。
Jīntiān xià dà yǔ, méi bànfǎ chūqù.
Hôm nay mưa lớn, không có cách nào ra ngoài.
我已经试过了,还是没办法。
Wǒ yǐjīng shìguo le, háishi méi bànfǎ.
Tôi đã thử rồi nhưng vẫn không có cách nào.
Cách 3. 想办法
Nghĩ cách.
Ví dụ:
我们一起想办法吧。
Wǒmen yìqǐ xiǎng bànfǎ ba.
Chúng ta cùng nghĩ cách nhé.
他正在想办法解决问题。
Tā zhèngzài xiǎng bànfǎ jiějué wèntí.
Anh ấy đang nghĩ cách giải quyết vấn đề.
公司正在想办法降低成本。
Gōngsī zhèngzài xiǎng bànfǎ jiàngdī chéngběn.
Công ty đang tìm cách giảm chi phí.
Cách 4. 找办法
Tìm cách.
Ví dụ:
我们一定要找办法。
Wǒmen yídìng yào zhǎo bànfǎ.
Chúng ta nhất định phải tìm cách.
他正在找办法提高效率。
Tā zhèngzài zhǎo bànfǎ tígāo xiàolǜ.
Anh ấy đang tìm cách nâng cao hiệu quả.
Cách 5. 用办法
Ít dùng hơn, thường gặp trong văn viết.
Ví dụ:
他们用了很多办法解决这个问题。
Tāmen yòng le hěn duō bànfǎ jiějué zhège wèntí.
Họ đã dùng nhiều biện pháp để giải quyết vấn đề này.
4. Những cấu trúc thường gặp
办法 + 很好
这个办法很好。
Zhège bànfǎ hěn hǎo.
Cách này rất hay.
一个办法
这是一个好办法。
Zhè shì yí gè hǎo bànfǎ.
Đây là một cách hay.
最好的办法
这是最好的办法。
Zhè shì zuì hǎo de bànfǎ.
Đây là cách tốt nhất.
没有办法
我们没有办法改变结果。
Wǒmen méiyǒu bànfǎ gǎibiàn jiéguǒ.
Chúng ta không có cách nào thay đổi kết quả.
办法很多
解决这个问题的办法很多。
Jiějué zhège wèntí de bànfǎ hěn duō.
Có rất nhiều cách để giải quyết vấn đề này.
5. Phân biệt 办法、方法 và 方式
① 办法 (bànfǎ)
Nhấn mạnh giải pháp hoặc cách xử lý một vấn đề.
Ví dụ:
我们要想办法。
Wǒmen yào xiǎng bànfǎ.
Chúng ta phải nghĩ cách.
没有办法解决。
Méiyǒu bànfǎ jiějué.
Không có cách giải quyết.
② 方法 (fāngfǎ)
Nhấn mạnh phương pháp, kỹ thuật hoặc cách thực hiện một việc.
Ví dụ:
学习方法很重要。
Xuéxí fāngfǎ hěn zhòngyào.
Phương pháp học rất quan trọng.
这种方法很有效。
Zhè zhǒng fāngfǎ hěn yǒuxiào.
Phương pháp này rất hiệu quả.
③ 方式 (fāngshì)
Nhấn mạnh hình thức, cách thức hoặc phương thức tiến hành.
Ví dụ:
工作方式。
Gōngzuò fāngshì.
Phương thức làm việc.
生活方式。
Shēnghuó fāngshì.
Lối sống.
支付方式。
Zhīfù fāngshì.
Phương thức thanh toán.
So sánh
问题很多,我们要想办法。
Wèntí hěn duō, wǒmen yào xiǎng bànfǎ.
Có nhiều vấn đề, chúng ta phải nghĩ cách giải quyết.
学习方法很重要。
Xuéxí fāngfǎ hěn zhòngyào.
Phương pháp học rất quan trọng.
公司的管理方式改变了。
Gōngsī de guǎnlǐ fāngshì gǎibiàn le.
Phương thức quản lý của công ty đã thay đổi.
6. Phân biệt 办法 và 法子
办法
Mang tính trung tính, dùng được trong cả văn nói và văn viết.
Ví dụ:
你有什么办法吗?
Nǐ yǒu shénme bànfǎ ma?
Bạn có cách nào không?
法子 (fǎzi)
Mang tính khẩu ngữ hơn, thường gặp trong giao tiếp.
Ví dụ:
我想不到法子。
Wǒ xiǎng bú dào fǎzi.
Tôi không nghĩ ra cách.
Hai từ này có thể thay thế nhau trong nhiều tình huống, nhưng 办法 phổ biến và trang trọng hơn.
7. Những từ thường đi với 办法
- 想办法 (xiǎng bànfǎ): nghĩ cách
- 找办法 (zhǎo bànfǎ): tìm cách
- 有办法 (yǒu bànfǎ): có cách
- 没办法 (méi bànfǎ): không còn cách nào
- 一个办法 (yí gè bànfǎ): một cách
- 好办法 (hǎo bànfǎ): cách hay
- 最好的办法 (zuì hǎo de bànfǎ): cách tốt nhất
- 解决办法 (jiějué bànfǎ): giải pháp
- 管理办法 (guǎnlǐ bànfǎ): biện pháp quản lý
- 应对办法 (yìngduì bànfǎ): biện pháp ứng phó
- 临时办法 (línshí bànfǎ): biện pháp tạm thời
- 有效办法 (yǒuxiào bànfǎ): biện pháp hiệu quả
8. Hội thoại thực tế
Hội thoại 1
A:这个问题怎么办?
Zhège wèntí zěnme bàn?
Vấn đề này phải làm sao?
B:别担心,我有办法。
Bié dānxīn, wǒ yǒu bànfǎ.
Đừng lo, tôi có cách.
Hội thoại 2
A:项目遇到困难了。
Xiàngmù yùdào kùnnan le.
Dự án gặp khó khăn rồi.
B:我们一起想办法解决吧。
Wǒmen yìqǐ xiǎng bànfǎ jiějué ba.
Chúng ta cùng nghĩ cách giải quyết nhé.
Hội thoại 3
A:为什么今天不能出门?
Wèishénme jīntiān bù néng chūmén?
Tại sao hôm nay không thể ra ngoài?
B:外面下大雨,没办法。
Wàimiàn xià dà yǔ, méi bànfǎ.
Bên ngoài mưa rất to, không còn cách nào.
Hội thoại 4
A:这个办法有效吗?
Zhège bànfǎ yǒuxiào ma?
Cách này có hiệu quả không?
B:我觉得很好,可以试试。
Wǒ juéde hěn hǎo, kěyǐ shìshi.
Tôi thấy rất tốt, có thể thử xem.
9. Một số câu mẫu thông dụng
我们一定会想到办法。
Wǒmen yídìng huì xiǎngdào bànfǎ.
Chúng tôi nhất định sẽ nghĩ ra cách.
没有办法,只能重新开始。
Méiyǒu bànfǎ, zhǐnéng chóngxīn kāishǐ.
Không còn cách nào, chỉ có thể bắt đầu lại.
这是解决问题的最好办法。
Zhè shì jiějué wèntí de zuì hǎo bànfǎ.
Đây là cách tốt nhất để giải quyết vấn đề.
如果有问题,我们一起想办法。
Rúguǒ yǒu wèntí, wǒmen yìqǐ xiǎng bànfǎ.
Nếu có vấn đề, chúng ta sẽ cùng nhau nghĩ cách.
只要努力,就一定有办法。
Zhǐyào nǔlì, jiù yídìng yǒu bànfǎ.
Chỉ cần cố gắng thì nhất định sẽ có cách.
10. Lưu ý
- 办法 chủ yếu dùng để chỉ cách giải quyết một vấn đề hoặc khó khăn, vì vậy nó thường xuất hiện cùng các động từ như 想 (nghĩ), 找 (tìm), 有 (có), 没有 (không có), 用 (dùng).
- 没办法 là một cụm từ rất phổ biến trong giao tiếp, ngoài nghĩa không có cách nào, còn có thể diễn đạt sự bất lực, đành chịu hoặc không thể thay đổi tình huống:
- 没办法,只能等。
Méi bànfǎ, zhǐnéng děng.
Không còn cách nào, chỉ có thể đợi.
- 没办法,只能等。
- 办法 khác với 方法 ở chỗ 办法 tập trung vào giải pháp cho một vấn đề, còn 方法 nhấn mạnh phương pháp hoặc kỹ thuật để thực hiện một công việc. Trong khi đó, 方式 chỉ cách thức hoặc hình thức tiến hành một hoạt động.
Giải thích chi tiết về từ
1. Thông tin cơ bản
- Chữ Hán: 一起
- Giản thể & Phồn thể: giống nhau (一起)
- Âm Hán Việt: nhất khởi
- Loại từ: phó từ / trạng từ
- Nghĩa chính:
- Cùng nhau, cùng lúc, cùng với.
- Dùng để chỉ hành động xảy ra đồng thời hoặc nhiều người cùng thực hiện.
2. Phân tích từng chữ
- 一 (yī):
- Bộ thủ: 一 (nhất) – bộ số 1.
- Số nét: 1.
- Ý nghĩa: một, duy nhất, toàn bộ.
- 起 (qǐ):
- Bộ thủ: 走 (chữ “tẩu” – đi) – bộ số 156.
- Số nét: 10.
- Ý nghĩa: đứng lên, bắt đầu, khởi động.
3. Cách dùng
- Cấu trúc:
- 一起 + động từ → cùng nhau làm gì.
- 和/跟 + ai + 一起 + động từ → làm việc gì cùng với ai.
- Ví dụ:
- 我们一起学习。– Chúng ta cùng nhau học.
- 他和我一起去。– Anh ấy đi cùng tôi.
4. Mẫu câu thường gặp
- 一起工作 – cùng nhau làm việc.
- 一起吃饭 – cùng nhau ăn cơm.
- 一起玩 – cùng nhau chơi.
- 一起旅行 – cùng nhau du lịch.
5. 30 câu ví dụ (phiên âm + dịch nghĩa)
- 我们一起学习中文。Wǒmen yīqǐ xuéxí Zhōngwén. – Chúng ta cùng nhau học tiếng Trung.
- 他们一起去看电影。Tāmen yīqǐ qù kàn diànyǐng. – Họ cùng nhau đi xem phim.
- 我和朋友一起吃饭。Wǒ hé péngyǒu yīqǐ chīfàn. – Tôi ăn cơm cùng bạn.
- 我们一起旅行吧。Wǒmen yīqǐ lǚxíng ba. – Chúng ta cùng nhau đi du lịch nhé.
- 孩子们一起玩游戏。Háizimen yīqǐ wán yóuxì. – Bọn trẻ cùng nhau chơi trò chơi.
- 我们一起工作。Wǒmen yīqǐ gōngzuò. – Chúng ta cùng nhau làm việc.
- 他和我一起跑步。Tā hé wǒ yīqǐ pǎobù. – Anh ấy chạy bộ cùng tôi.
- 我们一起唱歌。Wǒmen yīqǐ chànggē. – Chúng ta cùng nhau hát.
- 我们一起看书。Wǒmen yīqǐ kàn shū. – Chúng ta cùng nhau đọc sách.
- 我们一起做饭。Wǒmen yīqǐ zuòfàn. – Chúng ta cùng nhau nấu ăn.
- 我们一起学习英语。Wǒmen yīqǐ xuéxí Yīngyǔ. – Chúng ta cùng nhau học tiếng Anh.
- 我们一起去超市。Wǒmen yīqǐ qù chāoshì. – Chúng ta cùng nhau đi siêu thị.
- 我们一起打篮球。Wǒmen yīqǐ dǎ lánqiú. – Chúng ta cùng nhau chơi bóng rổ.
- 我们一起看电视。Wǒmen yīqǐ kàn diànshì. – Chúng ta cùng nhau xem TV.
- 我们一起散步。Wǒmen yīqǐ sànbù. – Chúng ta cùng nhau đi dạo.
- 我们一起喝茶。Wǒmen yīqǐ hē chá. – Chúng ta cùng nhau uống trà.
- 我们一起写作业。Wǒmen yīqǐ xiě zuòyè. – Chúng ta cùng nhau làm bài tập.
- 我们一起开会。Wǒmen yīqǐ kāihuì. – Chúng ta cùng nhau họp.
- 我们一起购物。Wǒmen yīqǐ gòuwù. – Chúng ta cùng nhau mua sắm.
- 我们一起去公园。Wǒmen yīqǐ qù gōngyuán. – Chúng ta cùng nhau đi công viên.
- 我们一起看比赛。Wǒmen yīqǐ kàn bǐsài. – Chúng ta cùng nhau xem trận đấu.
- 我们一起学习历史。Wǒmen yīqǐ xuéxí lìshǐ. – Chúng ta cùng nhau học lịch sử.
- 我们一起去图书馆。Wǒmen yīqǐ qù túshūguǎn. – Chúng ta cùng nhau đi thư viện.
- 我们一起打扫房间。Wǒmen yīqǐ dǎsǎo fángjiān. – Chúng ta cùng nhau dọn phòng.
- 我们一起游泳。Wǒmen yīqǐ yóuyǒng. – Chúng ta cùng nhau bơi.
- 我们一起看演出。Wǒmen yīqǐ kàn yǎnchū. – Chúng ta cùng nhau xem biểu diễn.
- 我们一起去旅行。Wǒmen yīqǐ qù lǚxíng. – Chúng ta cùng nhau đi du lịch.
- 我们一起拍照。Wǒmen yīqǐ pāizhào. – Chúng ta cùng nhau chụp ảnh.
- 我们一起学习数学。Wǒmen yīqǐ xuéxí shùxué. – Chúng ta cùng nhau học toán.
- 我们一起去上课。Wǒmen yīqǐ qù shàngkè. – Chúng ta cùng nhau đi học.
Tổng kết
Từ 一起 là một phó từ rất phổ biến trong tiếng Trung, dùng để diễn đạt hành động cùng nhau, đồng thời. Nó thường đi kèm với động từ và có thể kết hợp với 和/跟 để chỉ đối tượng cùng thực hiện. Đây là từ vựng cơ bản, thường gặp trong HSK 2–3, rất quan trọng trong giao tiếp hằng ngày.CÁCH DÙNG TỪ 练习 TRONG TIẾNG TRUNG
Thông tin chung
- Chữ Hán giản thể: 练习
- Chữ Hán phồn thể: 練習
- Phiên âm (Pinyin): liànxí
- Âm Hán Việt: Luyện tập (từng chữ: 練: Luyện, 習: Tập)
- Loại từ:
- Động từ
- Danh từ
练习 là gì?
练习 là một trong những từ vựng thông dụng nhất trong tiếng Trung, có nghĩa là luyện tập, thực hành, ôn luyện hoặc bài tập luyện nhằm nâng cao kỹ năng, kiến thức hoặc trình độ trong một lĩnh vực nào đó.Đây là từ được sử dụng rất nhiều trong:
- Học tập
- Giáo dục
- Thể thao
- Âm nhạc
- Ngoại ngữ
- Công việc
- Nghệ thuật
- Quân sự
- Luyện tập
- Thực hành
- Tập luyện
- Ôn luyện
- Rèn luyện
- Bài luyện tập
- Bài tập thực hành
- 练习汉语
→ Luyện tập tiếng Trung.
- 练习发音
→ Luyện phát âm.
- 做练习
→ Làm bài luyện tập.
Phân tích từng chữ Hán
Chữ 练
Thông tin
- Giản thể: 练
- Phồn thể: 練
- Pinyin: liàn
- Âm Hán Việt: Luyện
- Bộ thủ (214 bộ):
- Giản thể: 纟 (thuộc bộ 糸 – Bộ số 120)
- Phồn thể: 糸 – Bộ số 120
- Số nét:
- Giản thể: 8 nét
- Phồn thể: 15 nét
Nghĩa của chữ 练
Chữ 练 có nhiều nghĩa:
- Luyện
- Rèn luyện
- Thực hành
- Tập
- Tinh luyện
- Làm cho thành thạo
- Lụa trắng đã qua xử lý (nghĩa gốc)
- 练武
→ Luyện võ.
- 练字
→ Luyện viết chữ.
- 练琴
→ Luyện đàn.
Cấu tạo chữ Hán
Phồn thể: 練
Bên trái là:糸
Liên quan đến sợi tơ.
Bên phải là:
柬
Đóng vai trò biểu thị âm và ý.
Nghĩa gốc của 練 là gia công, xử lý và làm trắng sợi tơ, sau đó phát triển thành nghĩa rèn luyện, mài giũa để trở nên thành thạo.
Giản thể 练 là dạng đơn giản hóa của 練.
Chữ 习
Thông tin
- Giản thể: 习
- Phồn thể: 習
- Pinyin: xí
- Âm Hán Việt: Tập
- Bộ thủ (214 bộ):
- Giản thể: 乙 (Bộ số 5)
- Phồn thể: 羽 (Bộ số 124)
- Số nét:
- Giản thể: 3 nét
- Phồn thể: 11 nét
Nghĩa của chữ 习
習 mang các nghĩa:
- Học
- Tập
- Ôn tập
- Làm quen
- Luyện tập
- Thói quen
- 学习
→ Học tập.
- 温习
→ Ôn tập.
- 习惯
→ Thói quen.
Cấu tạo chữ Hán
Phồn thể: 習
Phía trên là:羽
Biểu thị lông cánh chim.
Phía dưới là:
白
Ý nghĩa ban đầu của chữ 習 là chim non liên tục đập cánh để tập bay. Từ hình ảnh này, chữ phát triển thành nghĩa học đi học lại, luyện tập nhiều lần để thành thạo.
Giản thể 习 là dạng đơn giản hóa của 習.
Ý nghĩa của từ 练习
Ghép hai chữ:
- 练: Rèn luyện, mài giũa.
- 习: Học đi học lại, thực hành nhiều lần.
- Luyện tập nhiều lần.
- Thực hành thường xuyên.
- Ôn luyện để nâng cao kỹ năng.
- Rèn luyện để đạt được sự thành thạo.
Loại từ
Động từ
Mang nghĩa luyện tập, thực hành.Ví dụ:
我每天练习汉语。
Tôi luyện tập tiếng Trung mỗi ngày.
Danh từ
Mang nghĩa bài luyện tập hoặc bài tập thực hành.Ví dụ:
老师给我们很多练习。
Giáo viên giao cho chúng tôi rất nhiều bài luyện tập.
Các cách dùng của 练习
1. Luyện tập một kỹ năng
Đây là cách dùng phổ biến nhất.Ví dụ:
练习汉语
Luyện tiếng Trung.
练习英语
Luyện tiếng Anh.
练习发音
Luyện phát âm.
练习写字
Luyện viết chữ.
练习游泳
Luyện bơi.
2. Thực hành sau khi học
Ví dụ:学习以后要练习。
Sau khi học phải luyện tập.
3. Chỉ bài luyện tập
Ví dụ:做练习。
Làm bài luyện tập.
完成练习。
Hoàn thành bài luyện tập.
4. Luyện tập thể thao
Ví dụ:练习篮球。
Tập bóng rổ.
练习足球。
Tập bóng đá.
练习跑步。
Luyện chạy bộ.
5. Luyện tập nghệ thuật
Ví dụ:练习钢琴。
Luyện đàn piano.
练习唱歌。
Luyện hát.
练习跳舞。
Luyện nhảy.
Các mẫu câu thường gặp
Mẫu 1
主语 + 练习 + 技能Ví dụ:
我练习汉语。
Tôi luyện tiếng Trung.
Mẫu 2
每天 + 练习Ví dụ:
我每天练习两个小时。
Tôi luyện tập hai tiếng mỗi ngày.
Mẫu 3
练习 + 动词Ví dụ:
练习写字。
Luyện viết chữ.
Mẫu 4
做练习Ví dụ:
学生做练习。
Học sinh làm bài luyện tập.
Mẫu 5
多练习Ví dụ:
你应该多练习。
Bạn nên luyện tập nhiều hơn.
Những từ thường kết hợp với 练习
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 练习汉语 | liànxí Hànyǔ | Luyện tiếng Trung |
| 练习英语 | liànxí Yīngyǔ | Luyện tiếng Anh |
| 练习口语 | liànxí kǒuyǔ | Luyện khẩu ngữ |
| 练习发音 | liànxí fāyīn | Luyện phát âm |
| 练习听力 | liànxí tīnglì | Luyện nghe |
| 练习写字 | liànxí xiězì | Luyện viết chữ |
| 练习阅读 | liànxí yuèdú | Luyện đọc |
| 练习语法 | liànxí yǔfǎ | Luyện ngữ pháp |
| 练习钢琴 | liànxí gāngqín | Luyện đàn piano |
| 练习吉他 | liànxí jítā | Luyện đàn ghi-ta |
| 练习唱歌 | liànxí chànggē | Luyện hát |
| 练习跳舞 | liànxí tiàowǔ | Luyện nhảy |
| 练习跑步 | liànxí pǎobù | Luyện chạy |
| 练习游泳 | liànxí yóuyǒng | Luyện bơi |
| 做练习 | zuò liànxí | Làm bài luyện tập |
| 完成练习 | wánchéng liànxí | Hoàn thành bài luyện tập |
Phân biệt với các từ gần nghĩa
练习 và 学习
学习 nghĩa là học, tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng mới.练习 nghĩa là thực hành, luyện tập những gì đã học.
Ví dụ:
我学习汉语。
Tôi học tiếng Trung.
我练习汉语。
Tôi luyện tập tiếng Trung.
练习 và 训练
练习 dùng trong phạm vi rộng, áp dụng cho học tập, ngôn ngữ, âm nhạc, thể thao và nhiều kỹ năng khác.训练 nhấn mạnh việc huấn luyện có kế hoạch, có cường độ hoặc theo chương trình, thường dùng trong thể thao, quân đội, nghề nghiệp.
Ví dụ:
运动员每天训练。
Vận động viên huấn luyện mỗi ngày.
学生每天练习写汉字。
Học sinh luyện viết chữ Hán mỗi ngày.
练习 và 锻炼
练习 tập trung vào việc nâng cao một kỹ năng cụ thể.锻炼 nhấn mạnh rèn luyện thân thể hoặc ý chí.
Ví dụ:
练习发音。
Luyện phát âm.
锻炼身体。
Rèn luyện sức khỏe.
Ba mươi ví dụ
1. 我每天练习汉语。Pinyin: Wǒ měitiān liànxí Hànyǔ.
Tiếng Việt: Tôi luyện tiếng Trung mỗi ngày.
2. 她正在练习发音。
Pinyin: Tā zhèngzài liànxí fāyīn.
Tiếng Việt: Cô ấy đang luyện phát âm.
3. 请多练习口语。
Pinyin: Qǐng duō liànxí kǒuyǔ.
Tiếng Việt: Hãy luyện nói nhiều hơn.
4. 我每天练习写汉字。
Pinyin: Wǒ měitiān liànxí xiě Hànzì.
Tiếng Việt: Tôi luyện viết chữ Hán mỗi ngày.
5. 他练习游泳。
Pinyin: Tā liànxí yóuyǒng.
Tiếng Việt: Anh ấy luyện bơi.
6. 我们一起练习英语。
Pinyin: Wǒmen yìqǐ liànxí Yīngyǔ.
Tiếng Việt: Chúng tôi cùng luyện tiếng Anh.
7. 她练习弹钢琴。
Pinyin: Tā liànxí tán gāngqín.
Tiếng Việt: Cô ấy luyện chơi đàn piano.
8. 他每天练习两个小时。
Pinyin: Tā měitiān liànxí liǎng gè xiǎoshí.
Tiếng Việt: Anh ấy luyện tập hai giờ mỗi ngày.
9. 我需要练习听力。
Pinyin: Wǒ xūyào liànxí tīnglì.
Tiếng Việt: Tôi cần luyện kỹ năng nghe.
10. 学生正在做练习。
Pinyin: Xuéshēng zhèngzài zuò liànxí.
Tiếng Việt: Học sinh đang làm bài luyện tập.
11. 请完成这些练习。
Pinyin: Qǐng wánchéng zhèxiē liànxí.
Tiếng Việt: Hãy hoàn thành những bài luyện tập này.
12. 我喜欢练习书法。
Pinyin: Wǒ xǐhuān liànxí shūfǎ.
Tiếng Việt: Tôi thích luyện thư pháp.
13. 她每天练习唱歌。
Pinyin: Tā měitiān liànxí chànggē.
Tiếng Việt: Cô ấy luyện hát mỗi ngày.
14. 他练习开车。
Pinyin: Tā liànxí kāichē.
Tiếng Việt: Anh ấy luyện lái xe.
15. 我们练习对话。
Pinyin: Wǒmen liànxí duìhuà.
Tiếng Việt: Chúng tôi luyện hội thoại.
16. 老师让我们练习语法。
Pinyin: Lǎoshī ràng wǒmen liànxí yǔfǎ.
Tiếng Việt: Giáo viên yêu cầu chúng tôi luyện ngữ pháp.
17. 我练习打篮球。
Pinyin: Wǒ liànxí dǎ lánqiú.
Tiếng Việt: Tôi luyện chơi bóng rổ.
18. 她练习跳舞。
Pinyin: Tā liànxí tiàowǔ.
Tiếng Việt: Cô ấy luyện nhảy.
19. 他练习跑步。
Pinyin: Tā liànxí pǎobù.
Tiếng Việt: Anh ấy luyện chạy bộ.
20. 我们每天练习阅读。
Pinyin: Wǒmen měitiān liànxí yuèdú.
Tiếng Việt: Chúng tôi luyện đọc mỗi ngày.
21. 我想练习写作文。
Pinyin: Wǒ xiǎng liànxí xiě zuòwén.
Tiếng Việt: Tôi muốn luyện viết bài văn.
22. 她练习使用电脑。
Pinyin: Tā liànxí shǐyòng diànnǎo.
Tiếng Việt: Cô ấy luyện sử dụng máy tính.
23. 我们正在练习考试题。
Pinyin: Wǒmen zhèngzài liànxí kǎoshì tí.
Tiếng Việt: Chúng tôi đang luyện các đề thi.
24. 请认真练习。
Pinyin: Qǐng rènzhēn liànxí.
Tiếng Việt: Hãy luyện tập nghiêm túc.
25. 我已经练习一年了。
Pinyin: Wǒ yǐjīng liànxí yì nián le.
Tiếng Việt: Tôi đã luyện tập được một năm rồi.
26. 多练习才能进步。
Pinyin: Duō liànxí cáinéng jìnbù.
Tiếng Việt: Chỉ có luyện tập nhiều mới có thể tiến bộ.
27. 他每天练习中文写作。
Pinyin: Tā měitiān liànxí Zhōngwén xiězuò.
Tiếng Việt: Anh ấy luyện viết tiếng Trung mỗi ngày.
28. 我们先学习,再练习。
Pinyin: Wǒmen xiān xuéxí, zài liànxí.
Tiếng Việt: Chúng ta học trước rồi luyện tập sau.
29. 老师检查我们的练习。
Pinyin: Lǎoshī jiǎnchá wǒmen de liànxí.
Tiếng Việt: Giáo viên kiểm tra bài luyện tập của chúng tôi.
30. 坚持练习一定会成功。
Pinyin: Jiānchí liànxí yídìng huì chénggōng.
Tiếng Việt: Kiên trì luyện tập nhất định sẽ thành công.
Tổng kết
练习 là từ ghép giữa 练 (luyện, rèn luyện) và 习 (tập, học đi học lại), mang nghĩa luyện tập hoặc thực hành nhiều lần để nâng cao kỹ năng và đạt đến sự thành thạo. Từ này vừa có thể làm động từ (luyện tập, thực hành), vừa có thể làm danh từ (bài luyện tập). Trong tiếng Trung hiện đại, 练习 thường dùng với các kỹ năng như ngôn ngữ, âm nhạc, thể thao, nghệ thuật và nghề nghiệp. Người học cần phân biệt 练习 với 学习 (học kiến thức mới), 训练 (huấn luyện có hệ thống) và 锻炼 (rèn luyện sức khỏe hoặc ý chí) để sử dụng đúng trong từng ngữ cảnh.
Giải thích chi tiết về từ
1. Thông tin cơ bản
- Chữ Hán: 重视
- Giản thể & Phồn thể: giống nhau (重视)
- Âm Hán Việt: trọng thị
- Loại từ: động từ
- Nghĩa chính:
- Xem trọng, coi trọng, đề cao, chú ý đến.
- Dùng để chỉ thái độ coi điều gì đó là quan trọng, cần thiết, đáng để quan tâm.
2. Phân tích từng chữ
- 重 (zhòng/chóng):
- Bộ thủ: 里 (lý) – bộ số 166.
- Số nét: 9.
- Ý nghĩa: nặng, quan trọng, lặp lại. Trong từ này đọc là zhòng (nặng, quan trọng).
- 视 (shì):
- Bộ thủ: 見 (xem, nhìn) – bộ số 147.
- Số nét: 9.
- Ý nghĩa: nhìn, coi, xem xét.
3. Cách dùng
- Cấu trúc: 重视 + đối tượng (问题, 教育, 健康, 安全…)
- Ví dụ:
- 我们要重视教育。– Chúng ta cần coi trọng giáo dục.
- 他很重视健康。– Anh ấy rất coi trọng sức khỏe.
4. Mẫu câu thường gặp
- 重视安全 – coi trọng an toàn.
- 重视学习 – coi trọng việc học.
- 重视人才 – coi trọng nhân tài.
- 重视质量 – coi trọng chất lượng.
5. 30 câu ví dụ (phiên âm + dịch nghĩa)
- 我们要重视教育。Wǒmen yào zhòngshì jiàoyù. – Chúng ta cần coi trọng giáo dục.
- 他很重视健康。Tā hěn zhòngshì jiànkāng. – Anh ấy rất coi trọng sức khỏe.
- 公司重视人才。Gōngsī zhòngshì réncái. – Công ty coi trọng nhân tài.
- 我们应该重视环境保护。Wǒmen yīnggāi zhòngshì huánjìng bǎohù. – Chúng ta nên coi trọng việc bảo vệ môi trường.
- 老师重视学生的意见。Lǎoshī zhòngshì xuéshēng de yìjiàn. – Thầy giáo coi trọng ý kiến của học sinh.
- 他不重视细节。Tā bù zhòngshì xìjié. – Anh ấy không coi trọng chi tiết.
- 我们必须重视安全问题。Wǒmen bìxū zhòngshì ānquán wèntí. – Chúng ta phải coi trọng vấn đề an toàn.
- 父母重视孩子的成长。Fùmǔ zhòngshì háizi de chéngzhǎng. – Cha mẹ coi trọng sự trưởng thành của con cái.
- 经理很重视效率。Jīnglǐ hěn zhòngshì xiàolǜ. – Giám đốc rất coi trọng hiệu suất.
- 我们要重视时间。Wǒmen yào zhòngshì shíjiān. – Chúng ta cần coi trọng thời gian.
- 他重视朋友的感受。Tā zhòngshì péngyǒu de gǎnshòu. – Anh ấy coi trọng cảm nhận của bạn bè.
- 学校重视体育活动。Xuéxiào zhòngshì tǐyù huódòng. – Trường học coi trọng hoạt động thể thao.
- 我们要重视团队合作。Wǒmen yào zhòngshì tuánduì hézuò. – Chúng ta cần coi trọng hợp tác nhóm.
- 他很重视质量。Tā hěn zhòngshì zhìliàng. – Anh ấy rất coi trọng chất lượng.
- 政府重视经济发展。Zhèngfǔ zhòngshì jīngjì fāzhǎn. – Chính phủ coi trọng phát triển kinh tế.
- 我们要重视客户的需求。Wǒmen yào zhòngshì kèhù de xūqiú. – Chúng ta cần coi trọng nhu cầu của khách hàng.
- 他重视学习机会。Tā zhòngshì xuéxí jīhuì. – Anh ấy coi trọng cơ hội học tập.
- 公司重视员工的意见。Gōngsī zhòngshì yuángōng de yìjiàn. – Công ty coi trọng ý kiến của nhân viên.
- 我们要重视文化交流。Wǒmen yào zhòngshì wénhuà jiāoliú. – Chúng ta cần coi trọng giao lưu văn hóa.
- 他很重视家庭。Tā hěn zhòngshì jiātíng. – Anh ấy rất coi trọng gia đình.
- 学生要重视复习。Xuéshēng yào zhòngshì fùxí. – Học sinh cần coi trọng việc ôn tập.
- 我们要重视科技发展。Wǒmen yào zhòngshì kējì fāzhǎn. – Chúng ta cần coi trọng phát triển khoa học kỹ thuật.
- 他重视朋友的建议。Tā zhòngshì péngyǒu de jiànyì. – Anh ấy coi trọng lời khuyên của bạn bè.
- 公司重视市场调查。Gōngsī zhòngshì shìchǎng diàochá. – Công ty coi trọng khảo sát thị trường.
- 我们要重视人才培养。Wǒmen yào zhòngshì réncái péiyǎng. – Chúng ta cần coi trọng việc đào tạo nhân tài.
- 他很重视诚信。Tā hěn zhòngshì chéngxìn. – Anh ấy rất coi trọng sự thành tín.
- 学校重视学生的安全。Xuéxiào zhòngshì xuéshēng de ānquán. – Trường học coi trọng sự an toàn của học sinh.
- 我们要重视历史。Wǒmen yào zhòngshì lìshǐ. – Chúng ta cần coi trọng lịch sử.
- 他重视工作经验。Tā zhòngshì gōngzuò jīngyàn. – Anh ấy coi trọng kinh nghiệm làm việc.
- 公司重视创新。Gōngsī zhòngshì chuàngxīn. – Công ty coi trọng sự sáng tạo.
Tổng kết
Từ 重视 là một động từ quan trọng trong tiếng Trung, dùng để diễn đạt thái độ coi trọng, đề cao một vấn đề, sự việc hay giá trị nào đó. Nó thường đi với các danh từ như 教育 (giáo dục), 健康 (sức khỏe), 安全 (an toàn), 质量 (chất lượng), 人才 (nhân tài)… Đây là từ vựng thường gặp trong HSK 4–5, rất hữu ích trong cả văn nói và văn viết.尊重 là gì trong tiếng Trung?
- Giản thể: 尊重
- Phồn thể: 尊重 (không thay đổi)
- Pinyin: zūnzhòng
- Âm Hán Việt: Tôn trọng
- Loại từ:
- Động từ (v): tôn trọng, kính trọng, coi trọng.
- Danh từ
: sự tôn trọng (ít gặp hơn, thường xuất hiện trong các cấu trúc như 互相尊重 "sự tôn trọng lẫn nhau").
Ý nghĩa của 尊重
尊重 là một từ rất thông dụng trong tiếng Trung, chỉ thái độ coi trọng giá trị, nhân phẩm, quyền lợi, ý kiến, tín ngưỡng hoặc quyết định của người khác, đồng thời cũng có thể dùng với sự vật, quy luật và sự thật.Các nghĩa phổ biến:
- Tôn trọng.
- Kính trọng.
- Coi trọng.
- Tôn trọng quyền lợi, tự do, sự thật, quy luật.
- Tôn trọng ý kiến, quyết định của người khác.
- 尊重别人
Tôn trọng người khác.
- 尊重事实
Tôn trọng sự thật.
- 尊重法律
Tôn trọng pháp luật.
- 尊重老师
Kính trọng thầy cô.
Phân tích từng chữ Hán
① 尊
Thông tin
- Giản thể: 尊
- Phồn thể: 尊
- Pinyin: zūn
- Âm Hán Việt: Tôn
Nghĩa
Nghĩa gốc:
- Cao quý.
- Địa vị cao.
- Đáng kính.
- Tôn kính.
- Tôn quý.
- Đề cao.
- Kính trọng.
- 尊敬 (tôn kính)
- 尊严 (tôn nghiêm, nhân phẩm)
- 尊长 (bề trên)
- 尊师 (tôn sư)
Cấu tạo chữ 尊
Đây là chữ hội ý.Gồm các thành phần:
- 酋 (qiú) ở phía trên.
- 寸 (thốn) ở phía dưới.
Người cầm bình rượu tế lễ bằng hai tay để dâng lên người có địa vị cao.
Do đó phát triển thành:
kính trọng → tôn kính → cao quý.
Bộ thủ
Theo hệ thống 214 bộ thủ Khang Hy:Bộ số 41: 寸 (Thốn)
Ý nghĩa của bộ:
- Đơn vị đo chiều dài cổ.
- Bàn tay.
- Hành động cầm giữ.
Số nét
12 nét② 重
Thông tin
- Giản thể: 重
- Phồn thể: 重
- Pinyin:
- zhòng (trong 尊重)
- chóng (lặp lại)
- Âm Hán Việt:
- Trọng
- Trùng (âm khác)
zhòng
Nghĩa
- Nặng.
- Quan trọng.
- Coi trọng.
- Trân trọng.
重要
Quan trọng.
重视
Coi trọng.
看重
Đánh giá cao.
Cấu tạo
Là chữ tượng hình.Ban đầu mô tả:
Một vật nặng chồng lên nhau.
↓
Nghĩa mở rộng:
- Nặng.
- Quan trọng.
- Đáng coi trọng.
Bộ thủ
Theo 214 bộ thủ:Bộ số 166: 里 (Lý)
(Lưu ý: Trong từ điển hiện đại có thể quy về các cách phân loại khác nhau, nhưng theo hệ thống 214 bộ thủ Khang Hy, 重 được xếp dưới bộ 166: 里.)
Số nét
9 nétÝ nghĩa kết hợp của 尊重
尊↓
tôn kính
↓
coi trọng
↓
尊重
↓
Tôn trọng, kính trọng và coi trọng giá trị của người hoặc sự vật.
Khác với:
- chỉ lễ phép
- chỉ lịch sự
công nhận giá trị và quyền lợi của đối tượng.
Đặc điểm ngữ pháp
Loại từ
1. Động từ (phổ biến nhất)
Ví dụ:尊重别人
Tôn trọng người khác.
2. Danh từ (ít gặp)
Ví dụ:互相尊重
Sự tôn trọng lẫn nhau.
Đối tượng thường đi với 尊重
Có thể đi với:
- 人 (người)
- 老师
- 父母
- 长辈
- 儿童
- 女性
- 病人
- 意见
- 决定
- 权利
- 自由
- 法律
- 文化
- 宗教
- 事实
- 客观规律
Các mẫu câu thường gặp
1
尊重 + Người尊重老师。
2
尊重 + Ý kiến尊重他的意见。
3
尊重 + Quyết định尊重你的决定。
4
尊重 + Quyền尊重人权。
5
尊重 + Sự thật尊重事实。
6
应该尊重……Nên tôn trọng...
7
互相尊重Tôn trọng lẫn nhau.
8
受到尊重Được tôn trọng.
Những từ ghép thông dụng
- 尊重别人
- 尊重老师
- 尊重父母
- 尊重长辈
- 尊重事实
- 尊重法律
- 尊重科学
- 尊重自然
- 尊重知识
- 尊重文化
- 尊重传统
- 尊重习惯
- 尊重信仰
- 尊重权利
- 尊重人格
- 尊重劳动
- 尊重生命
- 尊重时间
- 尊重隐私
- 尊重决定
Phân biệt với các từ gần nghĩa
1. 尊重 vs 尊敬
尊重
- Tôn trọng giá trị, quyền lợi, ý kiến.
- Dùng cho người và sự vật.
尊重法律。
尊敬Tôn trọng pháp luật.
- Kính trọng vì phẩm chất, địa vị.
- Chủ yếu dùng với người.
尊敬老师。
Kính trọng thầy cô.
2. 尊重 vs 重视
尊重Nhấn mạnh thái độ tôn trọng.
重视
Nhấn mạnh việc coi trọng, chú ý.
Ví dụ:
尊重别人。
Tôn trọng người khác.
重视教育。
Coi trọng giáo dục.
3. 尊重 vs 敬重
敬重 thiên về:
- kính trọng từ tận đáy lòng.
- phạm vi rộng hơn.
- có thể dùng với sự vật.
30 Ví dụ
1
我们应该尊重别人。Pinyin: Wǒmen yīnggāi zūnzhòng biérén.
Tiếng Việt: Chúng ta nên tôn trọng người khác.
2
请尊重老师。Qǐng zūnzhòng lǎoshī.
Xin hãy tôn trọng thầy cô.
3
我非常尊重父母。Wǒ fēicháng zūnzhòng fùmǔ.
Tôi rất kính trọng cha mẹ.
4
他尊重每一个人。Tā zūnzhòng měi yí gè rén.
Anh ấy tôn trọng mọi người.
5
我们要尊重长辈。Wǒmen yào zūnzhòng zhǎngbèi.
Chúng ta phải kính trọng người lớn tuổi.
6
请尊重我的决定。Qǐng zūnzhòng wǒ de juédìng.
Xin hãy tôn trọng quyết định của tôi.
7
我尊重你的意见。Wǒ zūnzhòng nǐ de yìjiàn.
Tôi tôn trọng ý kiến của bạn.
8
大家尊重事实。Dàjiā zūnzhòng shìshí.
Mọi người tôn trọng sự thật.
9
我们必须尊重法律。Wǒmen bìxū zūnzhòng fǎlǜ.
Chúng ta phải tôn trọng pháp luật.
10
尊重生命很重要。Zūnzhòng shēngmìng hěn zhòngyào.
Tôn trọng sự sống rất quan trọng.
11
老师尊重学生。Lǎoshī zūnzhòng xuéshēng.
Thầy cô tôn trọng học sinh.
12
学生也要尊重老师。Xuéshēng yě yào zūnzhòng lǎoshī.
Học sinh cũng phải tôn trọng thầy cô.
13
他尊重每个人的选择。Tā zūnzhòng měi gèrén de xuǎnzé.
Anh ấy tôn trọng lựa chọn của mọi người.
14
请尊重别人的隐私。Qǐng zūnzhòng biérén de yǐnsī.
Xin hãy tôn trọng quyền riêng tư của người khác.
15
他们互相尊重。Tāmen hùxiāng zūnzhòng.
Họ tôn trọng lẫn nhau.
16
我们尊重不同的文化。Wǒmen zūnzhòng bùtóng de wénhuà.
Chúng tôi tôn trọng các nền văn hóa khác nhau.
17
公司尊重员工。Gōngsī zūnzhòng yuángōng.
Công ty tôn trọng nhân viên.
18
请尊重老人的意见。Qǐng zūnzhòng lǎorén de yìjiàn.
Xin hãy tôn trọng ý kiến của người cao tuổi.
19
孩子应该学会尊重别人。Háizi yīnggāi xuéhuì zūnzhòng biérén.
Trẻ em nên học cách tôn trọng người khác.
20
尊重别人就是尊重自己。Zūnzhòng biérén jiùshì zūnzhòng zìjǐ.
Tôn trọng người khác cũng là tôn trọng chính mình.
21
我们尊重每个人的信仰。Wǒmen zūnzhòng měi gèrén de xìnyǎng.
Chúng tôi tôn trọng tín ngưỡng của mọi người.
22
医生尊重病人的选择。Yīshēng zūnzhòng bìngrén de xuǎnzé.
Bác sĩ tôn trọng sự lựa chọn của bệnh nhân.
23
请尊重自然规律。Qǐng zūnzhòng zìrán guīlǜ.
Xin hãy tôn trọng quy luật tự nhiên.
24
我们尊重科学。Wǒmen zūnzhòng kēxué.
Chúng ta tôn trọng khoa học.
25
她一直受到大家的尊重。Tā yìzhí shòudào dàjiā de zūnzhòng.
Cô ấy luôn nhận được sự tôn trọng của mọi người.
26
只有互相尊重,才能合作愉快。Zhǐyǒu hùxiāng zūnzhòng, cáinéng hézuò yúkuài.
Chỉ khi tôn trọng lẫn nhau mới có thể hợp tác vui vẻ.
27
请尊重不同的意见。Qǐng zūnzhòng bùtóng de yìjiàn.
Xin hãy tôn trọng những ý kiến khác nhau.
28
他尊重每位顾客。Tā zūnzhòng měi wèi gùkè.
Anh ấy tôn trọng từng khách hàng.
29
我们都应该尊重劳动。Wǒmen dōu yīnggāi zūnzhòng láodòng.
Tất cả chúng ta đều nên tôn trọng lao động.
30
真正的朋友会尊重你的想法。Zhēnzhèng de péngyou huì zūnzhòng nǐ de xiǎngfǎ.
Một người bạn chân chính sẽ tôn trọng suy nghĩ của bạn.
Tóm tắt kiến thức
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Từ vựng | 尊重 |
| Giản thể | 尊重 |
| Phồn thể | 尊重 |
| Pinyin | zūnzhòng |
| Âm Hán Việt | Tôn trọng |
| Nghĩa chính | Tôn trọng, kính trọng, coi trọng |
| Loại từ | Động từ (chủ yếu), danh từ (ít gặp) |
| Chữ 尊 | Bộ 寸 (Thốn) – bộ số 41, 12 nét |
| Chữ 重 | Bộ 里 (Lý) – bộ số 166, 9 nét |
| Cấu trúc phổ biến | 尊重 + người / ý kiến / quyết định / quyền lợi / sự thật / pháp luật / văn hóa |
| Từ gần nghĩa | 尊敬 (kính trọng), 重视 (coi trọng), 敬重 (kính mến) |
| Từ trái nghĩa | 不尊重 (không tôn trọng), 轻视 (coi thường), 忽视 (xem nhẹ), 歧视 (phân biệt đối xử) |
Lưu ý sử dụng: Trong giao tiếp và văn viết, 尊重 có phạm vi sử dụng rất rộng. Từ này không chỉ dùng với con người (尊重老师, 尊重父母) mà còn dùng với ý kiến (尊重意见), quyền lợi (尊重权利), sự thật (尊重事实), pháp luật (尊重法律), văn hóa (尊重文化), quy luật tự nhiên (尊重自然规律) và nhiều khái niệm trừu tượng khác. Đây là một trong những động từ quan trọng nhất để diễn đạt thái độ lịch sự, văn minh và tôn trọng trong tiếng Trung.
表示 là gì?
- Giản thể: 表示
- Phồn thể: 表示 (không thay đổi)
- Pinyin: biǎoshì
- Âm Hán Việt: Biểu thị
- Loại từ: Động từ (主要), ngoài ra trong một số trường hợp có thể được danh từ hóa.
Nghĩa tiếng Việt
表示 có rất nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh:
- Biểu thị
- Thể hiện
- Bày tỏ
- Tỏ ra
- Cho biết
- Phát biểu
- Nói rằng (khi tường thuật lời nói)
- Chứng tỏ
- Ký hiệu biểu thị (trong toán học, khoa học)
Ví dụ:
- 表示感谢
Bày tỏ lòng cảm ơn.
- 表示同意
Bày tỏ sự đồng ý.
- 表示欢迎
Hoan nghênh.
- 数据表示……
Dữ liệu cho thấy...
Phân tích từng chữ Hán
① 表
Thông tin
- Giản thể: 表
- Phồn thể: 表
- Pinyin: biǎo
- Âm Hán Việt: Biểu
Nghĩa gốc
Ban đầu nghĩa là:
Áo ngoài.
Sau này mở rộng thành:
- Bề ngoài
- Biểu hiện
- Đồng hồ
- Bảng biểu
- Biểu mẫu
- Biểu thị
Ví dụ:
- 手表
đồng hồ đeo tay - 表格
bảng biểu - 表面
bề mặt
Cấu tạo chữ 表
Là chữ hội ý.
Gồm:
- 龶 (phần trên)
- 衣 (áo) ở dưới (biến dạng)
Ý nghĩa:
Ban đầu chỉ chiếc áo mặc ngoài.
Sau phát triển thành:
bộc lộ ra bên ngoài.
Từ đó sinh nghĩa:
biểu hiện.
Bộ thủ
Tra theo 214 bộ thủ:
Bộ số 145: 衣 (Y - Y phục)
衣 = quần áo.
Số nét
8 nét
② 示
Thông tin
- Giản thể: 示
- Phồn thể: 示
- Pinyin: shì
- Âm Hán Việt: Thị
Nghĩa
Có nghĩa:
- Chỉ cho
- Cho xem
- Báo hiệu
- Trình bày
- Biểu thị
Ví dụ
示范
làm mẫu
提示
nhắc nhở
显示
hiển thị
指示
chỉ thị
Cấu tạo
Là chữ tượng hình.
Ban đầu mô tả:
bàn thờ cúng thần.
Sau mở rộng:
thần linh truyền đạt ý chí.
=> cho biết
=> báo hiệu
=> biểu thị.
Bộ thủ
Bộ số 113: 示 (Thị)
Số nét
5 nét
Ý nghĩa kết hợp của 表示
表
=
bộc lộ ra ngoài
示
=
cho người khác thấy
↓
表示
=
Làm cho người khác biết suy nghĩ, thái độ, ý kiến của mình.
Hay:
Biểu thị điều gì đó.
Các nghĩa thường gặp
1. Bày tỏ
表示感谢
Bày tỏ cảm ơn.
2. Thể hiện
表示诚意
Thể hiện thành ý.
3. Đồng ý
表示同意
Bày tỏ đồng ý.
4. Phản đối
表示反对
Bày tỏ phản đối.
5. Chứng tỏ
他的行为表示……
Hành động của anh ấy chứng tỏ...
6. Nói rằng
老师表示……
Giáo viên cho biết...
7. Biểu thị bằng ký hiệu
X表示未知数。
X biểu thị ẩn số.
Các cấu trúc thường gặp
1
表示 + danh từ
表示欢迎
表示感谢
表示歉意
表示尊敬
2
表示 + thái độ
表示支持
表示理解
表示同意
表示反对
3
表示 + với ai
向某人表示感谢
Cảm ơn ai.
4
表示 + rằng...
表示 + 从句
他表示自己不知道。
Anh ấy cho biết mình không biết.
Các từ ghép thông dụng
表示感谢
表示欢迎
表示支持
表示反对
表示祝贺
表示尊敬
表示歉意
表示理解
表示满意
表示遗憾
表示关心
表示慰问
表示赞成
表示不同意
表示希望
Phân biệt
表示 vs 说明
表示
→ bày tỏ
说明
→ giải thích
Ví dụ
他表示感谢。
Anh ấy bày tỏ cảm ơn.
老师说明原因。
Giáo viên giải thích nguyên nhân.
表示 vs 表达
表示
nhấn mạnh hành động bày tỏ.
表达
nhấn mạnh quá trình diễn đạt.
Ví dụ
表示感谢
bày tỏ cảm ơn.
表达思想
diễn đạt tư tưởng.
表示 vs 显示
表示
do con người chủ động.
显示
hiển thị.
Ví dụ
电脑显示错误。
Máy tính hiển thị lỗi.
30 ví dụ
1
我表示感谢。
Pinyin: Wǒ biǎoshì gǎnxiè.
Tôi bày tỏ lòng cảm ơn.
2
他表示同意。
Tā biǎoshì tóngyì.
Anh ấy đồng ý.
3
她表示反对。
Tā biǎoshì fǎnduì.
Cô ấy phản đối.
4
老师表示欢迎。
Lǎoshī biǎoshì huānyíng.
Giáo viên bày tỏ sự hoan nghênh.
5
经理表示满意。
Jīnglǐ biǎoshì mǎnyì.
Giám đốc tỏ ra hài lòng.
6
他们表示支持。
Tāmen biǎoshì zhīchí.
Họ bày tỏ sự ủng hộ.
7
大家表示高兴。
Dàjiā biǎoshì gāoxìng.
Mọi người tỏ ra vui.
8
他表示理解。
Tā biǎoshì lǐjiě.
Anh ấy bày tỏ sự thông cảm.
9
我表示遗憾。
Wǒ biǎoshì yíhàn.
Tôi lấy làm tiếc.
10
她表示歉意。
Tā biǎoshì qiànyì.
Cô ấy bày tỏ lời xin lỗi.
11
公司表示欢迎新员工。
Gōngsī biǎoshì huānyíng xīn yuángōng.
Công ty hoan nghênh nhân viên mới.
12
校长表示祝贺。
Xiàozhǎng biǎoshì zhùhè.
Hiệu trưởng gửi lời chúc mừng.
13
他表示不会放弃。
Tā biǎoshì bú huì fàngqì.
Anh ấy cho biết sẽ không bỏ cuộc.
14
医生表示病人已经恢复。
Yīshēng biǎoshì bìngrén yǐjīng huīfù.
Bác sĩ cho biết bệnh nhân đã hồi phục.
15
新闻表示天气会变冷。
Xīnwén biǎoshì tiānqì huì biàn lěng.
Bản tin cho biết thời tiết sẽ lạnh hơn.
16
他向老师表示感谢。
Tā xiàng lǎoshī biǎoshì gǎnxiè.
Anh ấy cảm ơn thầy giáo.
17
我们向大家表示欢迎。
Wǒmen xiàng dàjiā biǎoshì huānyíng.
Chúng tôi nhiệt liệt chào mừng mọi người.
18
她表示希望。
Tā biǎoshì xīwàng.
Cô ấy bày tỏ hy vọng.
19
他表示尊敬。
Tā biǎoshì zūnjìng.
Anh ấy bày tỏ sự kính trọng.
20
他们表示关心。
Tāmen biǎoshì guānxīn.
Họ bày tỏ sự quan tâm.
21
他的笑容表示快乐。
Tā de xiàoróng biǎoshì kuàilè.
Nụ cười của anh ấy biểu thị niềm vui.
22
红灯表示停止。
Hóngdēng biǎoshì tíngzhǐ.
Đèn đỏ biểu thị phải dừng lại.
23
绿色表示安全。
Lǜsè biǎoshì ānquán.
Màu xanh biểu thị sự an toàn.
24
这个符号表示危险。
Zhège fúhào biǎoshì wēixiǎn.
Ký hiệu này biểu thị nguy hiểm.
25
X表示未知数。
X biǎoshì wèizhīshù.
X biểu thị ẩn số.
26
他的行为表示诚意。
Tā de xíngwéi biǎoshì chéngyì.
Hành động của anh ấy thể hiện thành ý.
27
她表示愿意帮助我。
Tā biǎoshì yuànyì bāngzhù wǒ.
Cô ấy cho biết sẵn sàng giúp tôi.
28
政府表示重视教育。
Zhèngfǔ biǎoshì zhòngshì jiàoyù.
Chính phủ cho biết coi trọng giáo dục.
29
老师表示考试延期。
Lǎoshī biǎoshì kǎoshì yánqī.
Giáo viên thông báo kỳ thi được hoãn.
30
大家都表示赞成这个计划。
Dàjiā dōu biǎoshì zànchéng zhège jìhuà.
Mọi người đều bày tỏ sự tán thành đối với kế hoạch này.
Ghi chú quan trọng
- 表示 là động từ mang nghĩa rất rộng, có thể dùng để bày tỏ cảm xúc, thái độ, ý kiến (表示感谢、表示同意), cho biết, phát biểu trong văn viết và báo chí (发言人表示……), hoặc biểu thị, tượng trưng trong các lĩnh vực khoa học và ký hiệu (红灯表示停止、X表示未知数).
- Theo hệ thống 214 bộ thủ Khang Hy, hai chữ có bộ thủ như sau:
- 表: Bộ 衣 (Y – Y phục), bộ số 145, 8 nét.
- 示: Bộ 示 (Thị), bộ số 113, 5 nét.
- Âm Hán Việt: 表 Biểu, 示 Thị, 表示 Biểu thị.
- Giản thể và phồn thể của 表示 đều viết giống nhau: 表示.
到达 là gì?
- Giản thể: 到达
- Phồn thể: 到達
- Phiên âm: dào dá
- Âm Hán Việt: Đáo đạt
- Loại từ: Động từ (动词)
Nghĩa tiếng Việt
到达 có nghĩa là:- Đến
- Đến nơi
- Tới nơi
- Đạt đến (một địa điểm, mục tiêu, trình độ, trạng thái)
Ví dụ:
我们到达北京了。
飞机已经到达。Chúng tôi đã đến Bắc Kinh.
Máy bay đã đến nơi.
一、Giải thích chi tiết từng chữ Hán
1. 到
Giản thể
到Phồn thể
到(Giản thể và phồn thể giống nhau.)
Phiên âm
dàoÂm Hán Việt
ĐáoÝ nghĩa
Biểu thị:- Đến
- Tới
- Chạm tới
- Đạt tới
- Cho đến
到学校
到北京Đến trường
到现在Đến Bắc Kinh
到处Cho đến bây giờ
Khắp nơi
Cấu tạo chữ 到
Đây là chữ hình thanh (形声字).Gồm:
- 至 (đến, tới) – biểu ý.
- 刂 (dao) – thành phần hình thể theo quá trình phát triển chữ, không còn mang nghĩa "dao" trong từ này.
Đi đến một nơi.
Sau mở rộng thành:
- Đến nơi
- Tới
- Đạt tới
Bộ thủ
Theo Khang Hy:刀 (刂)
- Bộ số: 18
- Tên bộ: 刀 (Đao)
Số nét
到8 nét
2. 达 / 達
Giản thể
达Phồn thể
達Phiên âm
dáÂm Hán Việt
ĐạtÝ nghĩa
Biểu thị:- Đến
- Đạt tới
- Thông suốt
- Thành công
- Truyền đạt
达到
表达Đạt tới
传达Biểu đạt
发达Truyền đạt
Phát đạt
Cấu tạo chữ 達
Phồn thể
達Là chữ hình thanh.
Gồm:
- 辶 (đi, di chuyển)
- 羍 (thành phần biểu âm)
Đi đến nơi nào đó.
Sau mở rộng thành:
- Đạt tới
- Thông suốt
- Thành công
Giản thể
达Là chữ giản hóa của 達.
Bộ thủ
辵 (辶)- Bộ số: 162
- Tên bộ: 辵 (Sước)
Số nét
达6 nét
達
12 nét
二、Ý nghĩa của từ 到达
到 + 达- 到 = đến
- 达 = đạt tới
到达 = đến nơi, tới nơi, đạt tới một điểm đích.
Nhấn mạnh:
- Đã tới đích
- Đã tới nơi cần đến
- Đã hoàn thành hành động "đến"
火车到达上海。
Tàu hỏa đã đến Thượng Hải.
三、Loại từ
Động từ (Verb)Biểu thị hành động:
- đến nơi
- tới nơi
- đạt tới
四、Đặc điểm ngữ pháp
1. 到达 + Địa điểm
Đây là cách dùng phổ biến nhất.到达北京
Đến Bắc Kinh
到达机场
Đến sân bay
到达终点
Đến đích
2. Chủ ngữ + 到达 + Địa điểm
飞机到达上海。Máy bay đến Thượng Hải.
3. 到达 + Mục tiêu
达到目的Đạt mục đích
(Lưu ý: với mục tiêu, thông dụng hơn là 达到, không phải 到达.)
Ví dụ đúng:
达到目标
Đạt mục tiêu.
Không dùng:
4. 到达 + Thời gian
飞机将于下午三点到达。Máy bay sẽ đến lúc ba giờ chiều.
5. 已经到达
Đã đến nơi.6. 顺利到达
Đến nơi thuận lợi.7. 安全到达
Đến nơi an toàn.五、Các mẫu câu thường gặp
Mẫu 1
主语 + 到达 + 地点Mẫu 2
已经 + 到达Mẫu 3
顺利到达Mẫu 4
安全到达Mẫu 5
预计……到达Dự kiến đến...
Mẫu 6
于……到达……Đến... vào...
六、Phân biệt 到、到达、达到
到
Khẩu ngữ nhiều.我到了。
Tôi đến rồi.
到达
Trang trọng hơn.强调 "đến nơi".
飞机到达北京。
Máy bay đến Bắc Kinh.
达到
Không phải "đến địa điểm".Mà là:
- đạt tiêu chuẩn
- đạt mục tiêu
- đạt trình độ
Đạt yêu cầu.
达到水平
Đạt trình độ.
七、Các từ thường đi với 到达
- 到达机场:đến sân bay
- 到达车站:đến nhà ga
- 到达学校:đến trường
- 到达目的地:đến điểm đến
- 到达终点:đến đích
- 到达现场:đến hiện trường
- 到达港口:đến cảng
- 到达酒店:đến khách sạn
- 顺利到达:đến nơi thuận lợi
- 安全到达:đến nơi an toàn
八、30 Ví dụ
1
我们已经到达北京了。Wǒmen yǐjīng dàodá Běijīng le.
Chúng tôi đã đến Bắc Kinh.
2
飞机准时到达。Fēijī zhǔnshí dàodá.
Máy bay đến đúng giờ.
3
火车到达上海。Huǒchē dàodá Shànghǎi.
Tàu hỏa đến Thượng Hải.
4
他们顺利到达学校。Tāmen shùnlì dàodá xuéxiào.
Họ đã đến trường thuận lợi.
5
我们终于到达目的地。Wǒmen zhōngyú dàodá mùdìdì.
Cuối cùng chúng tôi đã đến điểm đến.
6
汽车已经到达车站。Qìchē yǐjīng dàodá chēzhàn.
Xe đã đến nhà ga.
7
客人到达酒店了。Kèrén dàodá jiǔdiàn le.
Khách đã đến khách sạn.
8
警察很快到达现场。Jǐngchá hěn kuài dàodá xiànchǎng.
Cảnh sát nhanh chóng đến hiện trường.
9
救护车及时到达。Jiùhùchē jíshí dàodá.
Xe cứu thương đến kịp thời.
10
我们下午到达广州。Wǒmen xiàwǔ dàodá Guǎngzhōu.
Chiều chúng tôi đến Quảng Châu.
11
飞机安全到达。Fēijī ānquán dàodá.
Máy bay đã đến nơi an toàn.
12
代表团昨天到达中国。Dàibiǎotuán zuótiān dàodá Zhōngguó.
Đoàn đại biểu hôm qua đã đến Trung Quốc.
13
游客到达长城。Yóukè dàodá Chángchéng.
Du khách đã đến Vạn Lý Trường Thành.
14
请提前到达机场。Qǐng tíqián dàodá jīchǎng.
Xin hãy đến sân bay sớm.
15
我们晚上八点到达。Wǒmen wǎnshàng bā diǎn dàodá.
Chúng tôi đến lúc 8 giờ tối.
16
船已经到达港口。Chuán yǐjīng dàodá gǎngkǒu.
Con tàu đã đến cảng.
17
货物今天到达。Huòwù jīntiān dàodá.
Hàng hóa hôm nay đến nơi.
18
快递已经到达。Kuàidì yǐjīng dàodá.
Bưu kiện đã đến nơi.
19
飞机预计下午到达。Fēijī yùjì xiàwǔ dàodá.
Máy bay dự kiến đến vào buổi chiều.
20
我们一起到达终点。Wǒmen yìqǐ dàodá zhōngdiǎn.
Chúng tôi cùng đến đích.
21
孩子们到达公园。Háizimen dàodá gōngyuán.
Bọn trẻ đã đến công viên.
22
老师刚刚到达学校。Lǎoshī gānggāng dàodá xuéxiào.
Thầy giáo vừa đến trường.
23
爸爸已经到达公司。Bàba yǐjīng dàodá gōngsī.
Bố đã đến công ty.
24
会议代表全部到达。Huìyì dàibiǎo quánbù dàodá.
Tất cả đại biểu đã đến.
25
火车十点到达。Huǒchē shí diǎn dàodá.
Tàu hỏa đến lúc 10 giờ.
26
他比我们先到达。Tā bǐ wǒmen xiān dàodá.
Anh ấy đến trước chúng tôi.
27
大家准时到达教室。Dàjiā zhǔnshí dàodá jiàoshì.
Mọi người đến lớp đúng giờ.
28
飞机已经到达跑道。Fēijī yǐjīng dàodá pǎodào.
Máy bay đã đến đường băng.
29
他们凌晨到达西安。Tāmen língchén dàodá Xī'ān.
Họ đến Tây An vào rạng sáng.
30
欢迎您到达北京。Huānyíng nín dàodá Běijīng.
Chào mừng quý vị đã đến Bắc Kinh.
九、Các từ ghép thông dụng với 到
- 到家 (dàojiā): về đến nhà
- 到校 (dàoxiào): đến trường
- 到站 (dàozhàn): đến ga
- 到期 (dàoqī): đến hạn
- 到位 (dàowèi): đúng vị trí; đạt yêu cầu
- 到处 (dàochù): khắp nơi
- 到底 (dàodǐ): rốt cuộc
- 到场 (dàochǎng): có mặt tại hiện trường
- 到手 (dàoshǒu): tới tay
- 到货 (dàohuò): hàng đến
十、Các từ ghép thông dụng với 达 / 達
- 达到 (dádào): đạt tới
- 表达 (biǎodá): biểu đạt
- 传达 (chuándá): truyền đạt
- 发达 (fādá): phát đạt
- 雷达 (léidá): ra-đa
- 通达 (tōngdá): thông đạt, thông suốt
- 达成 (dáchéng): đạt được, đạt thành
- 达标 (dábiāo): đạt chuẩn
- 达观 (dáguān): lạc quan, khoáng đạt
- 豁达 (huòdá): rộng lượng, khoáng đạt
Lưu ý sử dụng: 到达 chủ yếu dùng với địa điểm hoặc điểm đến cụ thể (机场、学校、终点、目的地、现场...). Nếu muốn diễn đạt đạt mục tiêu, tiêu chuẩn, yêu cầu, trình độ hoặc kết quả, tiếng Trung chuẩn sẽ dùng 达到, không dùng 到达. Trong khẩu ngữ hằng ngày, người bản ngữ thường nói 到 (我到了、他到家了), còn 到达 xuất hiện nhiều hơn trong văn viết, thông báo giao thông, tin tức và các ngữ cảnh trang trọng.
Giải thích chi tiết về từ 为了 trong tiếng Trung
1. Thông tin cơ bản
- Chữ Hán: 为了
- Giản thể & Phồn thể: giống nhau (为了)
- Âm Hán Việt: vị liễu
- Loại từ: giới từ (giới từ chỉ mục đích)
- Nghĩa chính:
- Vì, để, nhằm, cho…
- Dùng để chỉ mục đích, nguyên nhân hành động.
2. Phân tích từng chữ
- 为 (wèi):
- Bộ thủ: 丶 (chủ, nét chấm) – bộ số 3.
- Số nét: 4.
- Ý nghĩa: vì, làm, thay cho.
- 了 (le):
- Bộ thủ: 亅 (quyết, móc) – bộ số 6.
- Số nét: 2.
- Ý nghĩa: trợ từ, biểu thị sự hoàn thành, thay đổi trạng thái.
3. Cách dùng
- Cấu trúc: 为了 + mục đích + hành động.
- Ví dụ:
- 为了健康,我每天锻炼。– Vì sức khỏe, tôi tập luyện mỗi ngày.
- 为了考试,他努力学习。– Để thi cử, anh ấy chăm chỉ học.
4. Mẫu câu thường gặp
- 为了成功 – vì thành công.
- 为了家人 – vì gia đình.
- 为了工作 – vì công việc.
- 为了梦想 – vì giấc mơ.
5. 30 câu ví dụ (phiên âm + dịch nghĩa)
- 为了健康,我每天跑步。Wèile jiànkāng, wǒ měitiān pǎobù. – Vì sức khỏe, tôi chạy bộ mỗi ngày.
- 为了考试,他努力学习。Wèile kǎoshì, tā nǔlì xuéxí. – Để thi cử, anh ấy chăm chỉ học.
- 为了家人,她放弃了工作。Wèile jiārén, tā fàngqìle gōngzuò. – Vì gia đình, cô ấy từ bỏ công việc.
- 为了孩子,父母付出很多。Wèile háizi, fùmǔ fùchū hěn duō. – Vì con cái, cha mẹ hy sinh rất nhiều.
- 为了梦想,他去了北京。Wèile mèngxiǎng, tā qùle Běijīng. – Vì giấc mơ, anh ấy đã đến Bắc Kinh.
- 为了成功,我们必须努力。Wèile chénggōng, wǒmen bìxū nǔlì. – Vì thành công, chúng ta phải nỗ lực.
- 为了安全,请系好安全带。Wèile ānquán, qǐng jì hǎo ānquán dài. – Vì an toàn, xin thắt dây an toàn.
- 为了省钱,他不常出去吃饭。Wèile shěng qián, tā bù cháng chūqù chīfàn. – Để tiết kiệm tiền, anh ấy ít đi ăn ngoài.
- 为了环境,我们要少用塑料袋。Wèile huánjìng, wǒmen yào shǎo yòng sùliào dài. – Vì môi trường, chúng ta nên dùng ít túi nhựa.
- 为了工作,他搬到了上海。Wèile gōngzuò, tā bān dào le Shànghǎi. – Vì công việc, anh ấy chuyển đến Thượng Hải.
- 为了学习中文,我每天练习。Wèile xuéxí Zhōngwén, wǒ měitiān liànxí. – Để học tiếng Trung, tôi luyện tập mỗi ngày.
- 为了赢得比赛,他们训练很辛苦。Wèile yíngdé bǐsài, tāmen xùnliàn hěn xīnkǔ. – Để thắng cuộc thi, họ luyện tập rất vất vả.
- 为了保护动物,我们不要乱捕捉。Wèile bǎohù dòngwù, wǒmen bùyào luàn bǔzhuō. – Để bảo vệ động vật, chúng ta không nên bắt bừa bãi.
- 为了赶时间,他没吃早餐。Wèile gǎn shíjiān, tā méi chī zǎocān. – Vì vội thời gian, anh ấy không ăn sáng.
- 为了帮助别人,她加入了志愿者团队。Wèile bāngzhù biérén, tā jiārùle zhìyuànzhě tuánduì. – Để giúp người khác, cô ấy tham gia đội tình nguyện.
- 为了看演唱会,我买了票。Wèile kàn yǎnchànghuì, wǒ mǎile piào. – Để xem ca nhạc, tôi đã mua vé.
- 为了减肥,他每天去健身房。Wèile jiǎnféi, tā měitiān qù jiànshēnfáng. – Để giảm cân, anh ấy đi phòng gym mỗi ngày.
- 为了提高成绩,她每天复习。Wèile tígāo chéngjì, tā měitiān fùxí. – Để nâng cao thành tích, cô ấy ôn tập mỗi ngày.
- 为了旅游,我们提前订了酒店。Wèile lǚyóu, wǒmen tíqián dìngle jiǔdiàn. – Để đi du lịch, chúng tôi đặt khách sạn trước.
- 为了赶火车,他跑得很快。Wèile gǎn huǒchē, tā pǎo de hěn kuài. – Để kịp tàu, anh ấy chạy rất nhanh.
- 为了省时间,我坐地铁。Wèile shěng shíjiān, wǒ zuò dìtiě. – Để tiết kiệm thời gian, tôi đi tàu điện ngầm.
- 为了健康,她每天喝水。Wèile jiànkāng, tā měitiān hē shuǐ. – Vì sức khỏe, cô ấy uống nước mỗi ngày.
- 为了学习,他买了很多书。Wèile xuéxí, tā mǎile hěn duō shū. – Để học tập, anh ấy mua rất nhiều sách.
- 为了考试,我昨晚复习到很晚。Wèile kǎoshì, wǒ zuówǎn fùxí dào hěn wǎn. – Để thi cử, tối qua tôi ôn đến khuya.
- 为了赚钱,他每天加班。Wèile zhuànqián, tā měitiān jiābān. – Để kiếm tiền, anh ấy tăng ca mỗi ngày.
- 为了家人,她努力工作。Wèile jiārén, tā nǔlì gōngzuò. – Vì gia đình, cô ấy làm việc chăm chỉ.
- 为了保护环境,我们要多种树。Wèile bǎohù huánjìng, wǒmen yào duō zhòng shù. – Để bảo vệ môi trường, chúng ta nên trồng nhiều cây.
- 为了完成任务,他熬夜工作。Wèile wánchéng rènwù, tā áoyè gōngzuò. – Để hoàn thành nhiệm vụ, anh ấy thức khuya làm việc.
- 为了参加比赛,她每天练习唱歌。Wèile cānjiā bǐsài, tā měitiān liànxí chànggē. – Để tham gia cuộc thi, cô ấy luyện hát mỗi ngày.
- 为了未来,他选择继续学习。Wèile wèilái, tā xuǎnzé jìxù xuéxí. – Vì tương lai, anh ấy chọn tiếp tục học tập.
Tổng kết
Từ 为了 là một giới từ quan trọng trong tiếng Trung, dùng để chỉ mục đích, nguyên nhân hành động. Nó thường đứng đầu câu hoặc trước động từ, cụm động từ. Đây là từ vựng cơ bản nhưng rất thường gặp trong giao tiếp hằng ngày và trong các kỳ thi HSK.CÁCH DÙNG TỪ 应该 TRONG TIẾNG TRUNG
Thông tin chung
- Chữ Hán giản thể: 应该
- Chữ Hán phồn thể: 應該
- Phiên âm (Pinyin): yīnggāi
- Âm Hán Việt: Ưng cai (theo cách đọc từng chữ: 應: Ứng, 該: Cai; nghĩa Hán Việt thường hiểu là "đáng lẽ nên", "nên")
- Loại từ: Động từ năng nguyện (Modal Verb / 能愿动词)
应该 là gì?
应该 là một trong những động từ năng nguyện được sử dụng phổ biến nhất trong tiếng Trung. Từ này biểu thị sự cần thiết, bổn phận, nghĩa vụ, lời khuyên, sự hợp lý hoặc dự đoán có căn cứ.
Trong tiếng Việt, 应该 có thể được dịch là:
- Nên
- Cần nên
- Đáng lẽ nên
- Phải (ở mức độ nhẹ hơn 必须)
- Theo lẽ thường thì
- Có lẽ (khi dùng để suy đoán)
Đây là từ xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp hằng ngày, văn viết, giáo dục, công việc và các kỳ thi HSK.
Ví dụ:
- 你应该努力学习。
→ Bạn nên chăm chỉ học tập. - 我们应该尊重别人。
→ Chúng ta nên tôn trọng người khác. - 他现在应该到了。
→ Bây giờ chắc anh ấy đã đến rồi.
Phân tích từng chữ Hán
Chữ 应
Thông tin
- Giản thể: 应
- Phồn thể: 應
- Pinyin: yīng / yìng
- Âm Hán Việt: Ứng
- Bộ thủ (tra theo hệ thống 214 bộ): 广 (Bộ số 53)
- Số nét:
- Giản thể 应: 7 nét
- Phồn thể 應: 17 nét
Nghĩa của chữ 应
Chữ 应 có hai cách đọc chính:
Đọc là yīng
Mang nghĩa:
- Nên
- Đáng
- Phải
- Cần
Ví dụ:
应该
应当
Đọc là yìng
Mang nghĩa:
- Đáp ứng
- Trả lời
- Hưởng ứng
- Đối phó
Ví dụ:
回答
响应
应付
应聘
Trong từ 应该, chữ 应 đọc là yīng.
Cấu tạo chữ Hán
Giản thể 应
Được đơn giản hóa từ chữ 應.
Phồn thể 應
Gồm nhiều thành phần cấu tạo, là chữ hình thanh. Trong đó có phần biểu thị âm và phần biểu thị ý, thể hiện ý nghĩa đáp ứng, phù hợp, tương ứng, từ đó phát triển thành nghĩa nên, đáng, cần phải khi kết hợp trong các từ như 应该.
Chữ 该
Thông tin
- Giản thể: 该
- Phồn thể: 該
- Pinyin: gāi
- Âm Hán Việt: Cai
- Bộ thủ (tra theo hệ thống 214 bộ):
- Giản thể: 讠 (thuộc bộ 言 – Bộ số 149)
- Phồn thể: 言 (Bộ số 149)
- Số nét:
- Giản thể 该: 8 nét
- Phồn thể 該: 13 nét
Nghĩa của chữ 该
Mang các nghĩa:
- Nên
- Đáng
- Phải
- Thuộc về
- Đến lượt
- Cái đó (trong một số cách dùng cổ hoặc phương ngữ)
Ví dụ:
该做
该说
应该
Cấu tạo chữ Hán
Bên trái là:
- 讠 (giản thể của 言)
Biểu thị liên quan đến lời nói, quy tắc hoặc ngôn ngữ.
Bên phải là:
- 亥
Đóng vai trò gợi âm.
Ý nghĩa phát triển của chữ là việc nào đến lượt thì phải làm, điều gì phù hợp thì nên thực hiện, từ đó hình thành nghĩa nên, đáng, phải.
Ý nghĩa của từ 应该
Ghép hai chữ:
- 应 (Ứng): Nên, đáng, cần.
- 该 (Cai): Đáng, phải, đến lượt.
Kết hợp lại thành 应该, mang nghĩa:
- Nên làm.
- Đáng lẽ nên.
- Theo đạo lý thì phải.
- Theo quy định thì nên.
- Có khả năng cao (khi dùng để suy đoán).
Đây là một từ biểu thị thái độ, đánh giá hoặc suy đoán, không diễn tả hành động cụ thể.
Loại từ
应该 là động từ năng nguyện.
Đặc điểm:
- Đứng trước động từ chính.
- Không đứng độc lập để diễn tả hành động.
- Không mang tân ngữ trực tiếp.
- Có thể kết hợp với trạng từ như 很、真、最、还是.
- Có thể dùng trong câu phủ định và câu nghi vấn.
Cấu trúc cơ bản:
Chủ ngữ + 应该 + Động từ (+ Tân ngữ)
Ví dụ:
我应该学习。
Tôi nên học.
Các ý nghĩa và cách dùng của 应该
1. Biểu thị lời khuyên
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Người nói đưa ra lời khuyên hoặc đề nghị.
Ví dụ:
你应该早点睡觉。
Nǐ yīnggāi zǎodiǎn shuìjiào.
Bạn nên đi ngủ sớm.
我们应该保护环境。
Wǒmen yīnggāi bǎohù huánjìng.
Chúng ta nên bảo vệ môi trường.
2. Biểu thị nghĩa vụ hoặc trách nhiệm
Người nói cho rằng một việc có trách nhiệm phải làm.
Ví dụ:
学生应该认真学习。
Xuéshēng yīnggāi rènzhēn xuéxí.
Học sinh nên học tập chăm chỉ.
孩子应该尊敬父母。
Háizi yīnggāi zūnjìng fùmǔ.
Con cái nên kính trọng cha mẹ.
3. Biểu thị điều hợp lý hoặc phù hợp
Ví dụ:
你应该先问别人。
Nǐ yīnggāi xiān wèn biérén.
Bạn nên hỏi người khác trước.
我们应该按照规定办事。
Wǒmen yīnggāi ànzhào guīdìng bànshì.
Chúng ta nên làm việc theo quy định.
4. Biểu thị suy đoán có căn cứ
Trong trường hợp này, 应该 có nghĩa là:
- Chắc là
- Có lẽ
- Khả năng cao là
Ví dụ:
他现在应该到家了。
Tā xiànzài yīnggāi dào jiā le.
Bây giờ chắc anh ấy đã về đến nhà.
今天应该不会下雨。
Jīntiān yīnggāi bú huì xiàyǔ.
Hôm nay có lẽ sẽ không mưa.
Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
Mẫu 1
Chủ ngữ + 应该 + Động từ
Ví dụ:
我应该学习。
Tôi nên học.
Mẫu 2
Chủ ngữ + 应该 + Động từ + Tân ngữ
Ví dụ:
我们应该帮助别人。
Chúng ta nên giúp đỡ người khác.
Mẫu 3
应该 + 是...
Ví dụ:
他应该是老师。
Anh ấy chắc là giáo viên.
Mẫu 4
应该不会……
Ví dụ:
今天应该不会堵车。
Hôm nay chắc sẽ không kẹt xe.
Mẫu 5
不应该
Biểu thị điều không nên làm.
Ví dụ:
你不应该骗人。
Bạn không nên lừa dối người khác.
Phân biệt 应该 với các từ gần nghĩa
应该 và 要
应该
- Biểu thị lời khuyên, nghĩa vụ hoặc suy đoán.
- Mức độ bắt buộc nhẹ.
Ví dụ:
你应该休息。
Bạn nên nghỉ ngơi.
要
- Biểu thị nhu cầu, ý muốn hoặc yêu cầu.
- Có thể mang sắc thái bắt buộc hơn tùy ngữ cảnh.
Ví dụ:
你要认真学习。
Bạn phải học hành nghiêm túc.
应该 và 必须
应该
- Nên.
- Có tính khuyến nghị hoặc đánh giá.
必须
- Bắt buộc.
- Không có lựa chọn khác.
Ví dụ:
学生应该认真学习。
Học sinh nên học tập chăm chỉ.
学生必须遵守学校规定。
Học sinh bắt buộc phải tuân thủ nội quy nhà trường.
应该 và 应当
Hai từ này gần như đồng nghĩa.
- 应该 thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết.
- 应当 trang trọng hơn, thường gặp trong văn bản pháp luật, quy định và văn phong hành chính.
Ví dụ:
我们应该保护环境。
Chúng ta nên bảo vệ môi trường.
公民应当遵守法律。
Công dân phải tuân thủ pháp luật.
Ba mươi ví dụ
1. 我应该努力学习。
Pinyin: Wǒ yīnggāi nǔlì xuéxí.
Tiếng Việt: Tôi nên cố gắng học tập.
2. 你应该早点睡觉。
Pinyin: Nǐ yīnggāi zǎodiǎn shuìjiào.
Tiếng Việt: Bạn nên đi ngủ sớm.
3. 我们应该保护环境。
Pinyin: Wǒmen yīnggāi bǎohù huánjìng.
Tiếng Việt: Chúng ta nên bảo vệ môi trường.
4. 他应该已经到了。
Pinyin: Tā yīnggāi yǐjīng dào le.
Tiếng Việt: Anh ấy chắc đã đến rồi.
5. 今天应该不会下雨。
Pinyin: Jīntiān yīnggāi bú huì xiàyǔ.
Tiếng Việt: Hôm nay có lẽ sẽ không mưa.
6. 你应该多喝水。
Pinyin: Nǐ yīnggāi duō hē shuǐ.
Tiếng Việt: Bạn nên uống nhiều nước.
7. 我应该先完成作业。
Pinyin: Wǒ yīnggāi xiān wánchéng zuòyè.
Tiếng Việt: Tôi nên hoàn thành bài tập trước.
8. 我们应该互相帮助。
Pinyin: Wǒmen yīnggāi hùxiāng bāngzhù.
Tiếng Việt: Chúng ta nên giúp đỡ lẫn nhau.
9. 学生应该尊敬老师。
Pinyin: Xuéshēng yīnggāi zūnjìng lǎoshī.
Tiếng Việt: Học sinh nên kính trọng giáo viên.
10. 孩子应该听父母的话。
Pinyin: Háizi yīnggāi tīng fùmǔ de huà.
Tiếng Việt: Trẻ em nên nghe lời cha mẹ.
11. 我应该给他打电话。
Pinyin: Wǒ yīnggāi gěi tā dǎ diànhuà.
Tiếng Việt: Tôi nên gọi điện cho anh ấy.
12. 你不应该说谎。
Pinyin: Nǐ bù yīnggāi shuōhuǎng.
Tiếng Việt: Bạn không nên nói dối.
13. 我们应该遵守规则。
Pinyin: Wǒmen yīnggāi zūnshǒu guīzé.
Tiếng Việt: Chúng ta nên tuân thủ quy tắc.
14. 他应该知道这件事。
Pinyin: Tā yīnggāi zhīdào zhè jiàn shì.
Tiếng Việt: Anh ấy chắc biết chuyện này.
15. 你应该相信自己。
Pinyin: Nǐ yīnggāi xiāngxìn zìjǐ.
Tiếng Việt: Bạn nên tin vào bản thân.
16. 我应该向他道歉。
Pinyin: Wǒ yīnggāi xiàng tā dàoqiàn.
Tiếng Việt: Tôi nên xin lỗi anh ấy.
17. 我们应该节约用水。
Pinyin: Wǒmen yīnggāi jiéyuē yòngshuǐ.
Tiếng Việt: Chúng ta nên tiết kiệm nước.
18. 你应该按时吃饭。
Pinyin: Nǐ yīnggāi ànshí chīfàn.
Tiếng Việt: Bạn nên ăn đúng giờ.
19. 他应该很忙。
Pinyin: Tā yīnggāi hěn máng.
Tiếng Việt: Anh ấy chắc đang rất bận.
20. 我们应该保持安静。
Pinyin: Wǒmen yīnggāi bǎochí ānjìng.
Tiếng Việt: Chúng ta nên giữ trật tự.
21. 你应该认真工作。
Pinyin: Nǐ yīnggāi rènzhēn gōngzuò.
Tiếng Việt: Bạn nên làm việc nghiêm túc.
22. 她应该已经回家了。
Pinyin: Tā yīnggāi yǐjīng huí jiā le.
Tiếng Việt: Cô ấy chắc đã về nhà rồi.
23. 我应该早点出发。
Pinyin: Wǒ yīnggāi zǎodiǎn chūfā.
Tiếng Việt: Tôi nên xuất phát sớm.
24. 我们应该珍惜时间。
Pinyin: Wǒmen yīnggāi zhēnxī shíjiān.
Tiếng Việt: Chúng ta nên trân trọng thời gian.
25. 你应该告诉老师。
Pinyin: Nǐ yīnggāi gàosu lǎoshī.
Tiếng Việt: Bạn nên nói với giáo viên.
26. 他应该接受这个建议。
Pinyin: Tā yīnggāi jiēshòu zhège jiànyì.
Tiếng Việt: Anh ấy nên chấp nhận lời khuyên này.
27. 我应该继续努力。
Pinyin: Wǒ yīnggāi jìxù nǔlì.
Tiếng Việt: Tôi nên tiếp tục cố gắng.
28. 我们应该保持健康的生活方式。
Pinyin: Wǒmen yīnggāi bǎochí jiànkāng de shēnghuó fāngshì.
Tiếng Việt: Chúng ta nên duy trì lối sống lành mạnh.
29. 你应该仔细检查。
Pinyin: Nǐ yīnggāi zǐxì jiǎnchá.
Tiếng Việt: Bạn nên kiểm tra cẩn thận.
30. 我觉得你应该试一试。
Pinyin: Wǒ juéde nǐ yīnggāi shì yí shì.
Tiếng Việt: Tôi nghĩ bạn nên thử một lần.
Tổng kết
应该 là một động từ năng nguyện dùng để biểu thị lời khuyên, nghĩa vụ, điều hợp lý hoặc sự suy đoán có căn cứ. Trong cấu trúc câu, 应该 luôn đứng trước động từ chính và không dùng độc lập để diễn tả hành động. Đây là một trong những từ có tần suất xuất hiện rất cao trong tiếng Trung hiện đại và thường được dịch là "nên", "đáng lẽ nên", "theo lẽ thường thì", "chắc là" tùy theo ngữ cảnh. Khi sử dụng, cần phân biệt với 要 (yêu cầu, cần), 必须 (bắt buộc) và 应当 (trang trọng hơn) để diễn đạt đúng sắc thái ý nghĩa.
一、顺利 là gì?
- Giản thể: 顺利
- Phồn thể: 順利
- Phiên âm: shùn lì
- Âm Hán Việt: Thuận lợi
- Loại từ: Tính từ (形容词), cũng có thể làm động từ trong một số ngữ cảnh đặc biệt.
Nghĩa tiếng Việt
顺利 nghĩa là:
- Thuận lợi
- Suôn sẻ
- Trôi chảy
- Không gặp trở ngại
- Thành công theo đúng kế hoạch
Ví dụ:
考试很顺利。
→ Kỳ thi diễn ra rất thuận lợi.
二、Giải thích ý nghĩa từng chữ Hán
1. 顺 / 順
Giản thể
顺
Phồn thể
順
Âm Hán Việt
Thuận
Ý nghĩa
Biểu thị:
- Thuận theo
- Theo chiều
- Xuôi
- Không chống lại
- Thuận lợi
Ví dụ
顺风
gió thuận
顺水
theo dòng nước
顺路
tiện đường
顺从
vâng lời
Cấu tạo chữ 順
Phồn thể
順
Đây là chữ hình thanh.
Gồm:
- 川 (dòng nước)
- 頁 (đầu)
Ý nghĩa gốc:
Đi theo dòng chảy một cách tự nhiên.
=> phát triển thành nghĩa:
- Thuận theo
- Xuôi chiều
- Suôn sẻ
Giản thể
顺
Là chữ giản hóa của 順.
Bộ thủ
Theo Khang Hy:
頁 (页)
- Bộ số 181
- Tên bộ:
頁 / 页 (Hiệt) - Nghĩa:
đầu người
(Link 214 bộ thủ mà bạn cung cấp cũng xếp 頁 (页) là Bộ 181.)
Số nét
顺
- 9 nét
順
- 12 nét
2. 利
Giản thể
利
Phồn thể
利
(giản thể và phồn thể giống nhau)
Âm Hán Việt
Lợi
Nghĩa
- Có lợi
- Sắc bén
- Thuận tiện
- Hiệu quả
- Ích lợi
Ví dụ
利益
lợi ích
利润
lợi nhuận
锋利
sắc bén
便利
tiện lợi
Cấu tạo
利 gồm:
- 禾 (lúa)
- 刂 (dao)
Ý nghĩa cổ:
Dùng dao thu hoạch lúa.
→ Thu được thành quả.
→ Có lợi.
Bộ thủ
Bộ chính:
刀 (刂)
- Bộ số 18
- Tên bộ:
刀 (Đao)
Số nét
利
7 nét
三、Ý nghĩa của từ 顺利
顺利 = 顺 + 利
Thuận + Lợi
=> Mọi việc diễn ra đúng như mong muốn.
Không gặp:
- khó khăn
- cản trở
- thất bại
Ví dụ:
工作进行得很顺利。
Công việc tiến hành rất thuận lợi.
四、Loại từ
1. Tính từ (phổ biến nhất)
事情很顺利。
Mọi việc rất thuận lợi.
2. Động từ (ít gặp)
顺利完成
Hoàn thành thuận lợi.
Trong thực tế vẫn mang tính chất "diễn ra thuận lợi".
五、Các cách dùng thường gặp
1. 顺利 + động từ
顺利完成
Hoàn thành thuận lợi
顺利结束
Kết thúc thuận lợi
顺利毕业
Tốt nghiệp thuận lợi
顺利通过
Thông qua thuận lợi
顺利解决
Giải quyết thuận lợi
2. 很顺利
考试很顺利。
Kỳ thi rất thuận lợi.
3. 一切顺利
Mọi việc đều thuận lợi.
4. 进行得很顺利
会议进行得很顺利。
Cuộc họp diễn ra rất thuận lợi.
5. 希望……顺利
希望你一切顺利。
Hy vọng bạn mọi việc đều thuận lợi.
六、Các mẫu câu phổ biến
Mẫu 1
A 很顺利。
Mẫu 2
A 顺利完成。
Mẫu 3
希望……顺利。
Mẫu 4
祝……顺利。
Mẫu 5
事情进行得很顺利。
Mẫu 6
顺利地 + Động từ
她顺利地找到了工作。
Bảy、Phân biệt với từ gần nghĩa
顺利 vs 成功
顺利
Nhấn mạnh:
Quá trình suôn sẻ.
成功
Nhấn mạnh:
Kết quả thành công.
Ví dụ
考试很顺利。
→ Làm bài suôn sẻ.
考试成功了。
→ Thi đỗ.
顺利 vs 顺畅
顺利
Nhấn mạnh toàn bộ sự việc.
顺畅
Nhấn mạnh lưu thông hoặc vận hành trôi chảy.
Ví dụ
交通顺畅。
Giao thông thông suốt.
工作顺利。
Công việc thuận lợi.
顺利 vs 平安
顺利
Suôn sẻ.
平安
Bình an.
Ví dụ
一路顺利。
Chuyến đi thuận lợi.
一路平安。
Thượng lộ bình an.
Tám、30 ví dụ
1
今天的考试很顺利。
Jīntiān de kǎoshì hěn shùnlì.
Hôm nay kỳ thi rất thuận lợi.
2
会议进行得很顺利。
Huìyì jìnxíng de hěn shùnlì.
Cuộc họp diễn ra rất suôn sẻ.
3
项目顺利完成了。
Xiàngmù shùnlì wánchéng le.
Dự án đã hoàn thành thuận lợi.
4
他顺利毕业了。
Tā shùnlì bìyè le.
Anh ấy tốt nghiệp thuận lợi.
5
她顺利找到了工作。
Tā shùnlì zhǎodào le gōngzuò.
Cô ấy đã tìm được việc thuận lợi.
6
飞机顺利降落。
Fēijī shùnlì jiàngluò.
Máy bay hạ cánh an toàn và thuận lợi.
7
比赛进行得很顺利。
Bǐsài jìnxíng de hěn shùnlì.
Trận đấu diễn ra suôn sẻ.
8
我们顺利到达北京。
Wǒmen shùnlì dàodá Běijīng.
Chúng tôi đến Bắc Kinh thuận lợi.
9
他顺利通过了考试。
Tā shùnlì tōngguò le kǎoshì.
Anh ấy đã vượt qua kỳ thi thuận lợi.
10
希望你一切顺利。
Xīwàng nǐ yíqiè shùnlì.
Hy vọng mọi việc của bạn đều thuận lợi.
11
祝你工作顺利。
Zhù nǐ gōngzuò shùnlì.
Chúc bạn công việc thuận lợi.
12
祝你学习顺利。
Zhù nǐ xuéxí shùnlì.
Chúc bạn học tập thuận lợi.
13
祝你旅途顺利。
Zhù nǐ lǚtú shùnlì.
Chúc bạn có chuyến đi thuận lợi.
14
事情发展得很顺利。
Shìqing fāzhǎn de hěn shùnlì.
Sự việc phát triển rất thuận lợi.
15
实验顺利结束了。
Shíyàn shùnlì jiéshù le.
Thí nghiệm đã kết thúc thuận lợi.
16
他们顺利签约了。
Tāmen shùnlì qiānyuē le.
Họ đã ký hợp đồng thuận lợi.
17
孩子顺利出生了。
Háizi shùnlì chūshēng le.
Đứa trẻ đã chào đời thuận lợi.
18
工程顺利开工。
Gōngchéng shùnlì kāigōng.
Công trình khởi công thuận lợi.
19
工程顺利完工。
Gōngchéng shùnlì wángōng.
Công trình hoàn thành thuận lợi.
20
我们顺利解决了问题。
Wǒmen shùnlì jiějué le wèntí.
Chúng tôi đã giải quyết vấn đề thuận lợi.
21
申请顺利通过了。
Shēnqǐng shùnlì tōngguò le.
Đơn xin đã được thông qua thuận lợi.
22
演出顺利开始。
Yǎnchū shùnlì kāishǐ.
Buổi biểu diễn bắt đầu thuận lợi.
23
演出顺利结束。
Yǎnchū shùnlì jiéshù.
Buổi biểu diễn kết thúc thuận lợi.
24
计划进行得非常顺利。
Jìhuà jìnxíng de fēicháng shùnlì.
Kế hoạch tiến hành rất suôn sẻ.
25
谈判进行得很顺利。
Tánpàn jìnxíng de hěn shùnlì.
Cuộc đàm phán diễn ra rất thuận lợi.
26
希望手术顺利。
Xīwàng shǒushù shùnlì.
Hy vọng ca phẫu thuật diễn ra thuận lợi.
27
希望面试顺利。
Xīwàng miànshì shùnlì.
Hy vọng buổi phỏng vấn diễn ra thuận lợi.
28
祝考试顺利。
Zhù kǎoshì shùnlì.
Chúc thi thuận lợi.
29
他一路都很顺利。
Tā yílù dōu hěn shùnlì.
Suốt chặng đường của anh ấy đều rất thuận lợi.
30
新的工作一切顺利。
Xīn de gōngzuò yíqiè shùnlì.
Công việc mới mọi việc đều thuận lợi.
Chín、Các từ ghép thông dụng với 顺
- 顺便 (shùnbiàn): tiện thể
- 顺从 (shùncóng): vâng lời
- 顺带 (shùndài): tiện thể
- 顺风 (shùnfēng): gió thuận
- 顺路 (shùnlù): tiện đường
- 顺口 (shùnkǒu): thuận miệng
- 顺手 (shùnshǒu): tiện tay
- 顺序 (shùnxù): trình tự
- 顺应 (shùnyìng): thuận theo, thích ứng
- 顺心 (shùnxīn): vừa ý
Mười、Các từ ghép thông dụng với 利
- 利益 (lìyì): lợi ích
- 利润 (lìrùn): lợi nhuận
- 利息 (lìxī): lãi suất
- 利用 (lìyòng): lợi dụng, sử dụng
- 权利 (quánlì): quyền lợi
- 福利 (fúlì): phúc lợi
- 有利 (yǒulì): có lợi
- 不利 (bùlì): bất lợi
- 锋利 (fēnglì): sắc bén
- 便利 (biànlì): tiện lợi
Lưu ý sử dụng: Trong giao tiếp hằng ngày, 顺利 thường được dùng để mô tả quá trình hoặc diễn biến của một sự việc diễn ra suôn sẻ, không gặp trở ngại, và thường kết hợp với các động từ như 完成、通过、毕业、结束、进行、解决、到达、开展、降落. Trong lời chúc, các cấu trúc 祝你……顺利 và 希望……顺利 là cách diễn đạt rất tự nhiên và được dùng rất phổ biến.
CÁCH DÙNG TỪ 直接 TRONG TIẾNG TRUNG
Thông tin chung
- Chữ Hán giản thể: 直接
- Chữ Hán phồn thể: 直接
- Phiên âm (Pinyin): zhíjiē
- Âm Hán Việt: Trực tiếp
- Loại từ:
- Tính từ
- Phó từ
- Trong một số ngữ cảnh có thể đóng vai trò trạng ngữ để bổ nghĩa cho động từ.
1. 直接 là gì?
直接 là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung, biểu thị ý nghĩa không thông qua trung gian, không vòng vo, không gián tiếp mà đi thẳng đến đối tượng, mục tiêu hoặc kết quả.Tùy theo ngữ cảnh, 直接 có thể được dịch sang tiếng Việt là:
- Trực tiếp
- Thẳng
- Ngay lập tức (trong một số ngữ cảnh)
- Không qua trung gian
- Không vòng vo
- Thẳng thắn
- Liền
- Đi thẳng
Ví dụ:
- 直接回答
→ Trả lời trực tiếp.
- 直接联系
→ Liên hệ trực tiếp.
- 直接原因
→ Nguyên nhân trực tiếp.
- 直接影响
→ Ảnh hưởng trực tiếp.
2. Phân tích từng chữ Hán
Chữ 直
Thông tin
- Giản thể: 直
- Phồn thể: 直
- Pinyin: zhí
- Âm Hán Việt: Trực
- Bộ thủ: 目 (Bộ số 109 trong hệ thống 214 bộ thủ)
- Số nét: 8 nét
Nghĩa của chữ 直
直 mang nhiều nghĩa khác nhau, trong đó phổ biến nhất là:
- Thẳng
- Trực
- Ngay
- Chính trực
- Thành thật
- Không cong
- Không vòng vo
- 直线
→ Đường thẳng.
- 正直
→ Chính trực.
- 一直
→ Luôn luôn.
Cấu tạo chữ Hán
直 là chữ hội ý.Phần trên biểu thị sự ngay ngắn.
Phần dưới là 目 (mắt), biểu thị việc nhìn thẳng, không lệch.
Ý nghĩa ban đầu của chữ là:
"Mắt nhìn theo một đường thẳng."
Sau đó phát triển thành các nghĩa:
- Thẳng
- Chính trực
- Trực tiếp
- Thành thật
Chữ 接
Thông tin
- Giản thể: 接
- Phồn thể: 接
- Pinyin: jiē
- Âm Hán Việt: Tiếp
- Bộ thủ: 手 (viết thành 扌 ở bên trái) – Bộ số 64 trong hệ thống 214 bộ thủ
- Số nét: 11 nét
Nghĩa của chữ 接
接 có các nghĩa:
- Tiếp xúc
- Tiếp nhận
- Tiếp nối
- Đón
- Kết nối
- Ghép
- Liên kết
- 接电话
→ Nghe điện thoại.
- 接人
→ Đón người.
- 接受
→ Tiếp nhận.
Cấu tạo chữ Hán
Bên trái là:扌 (手)
Biểu thị hành động bằng tay.
Bên phải là:
妾
Đóng vai trò gợi âm.
Ý nghĩa gốc là:
"Dùng tay nối hoặc tiếp nhận một vật."
Sau này phát triển thành:
- Tiếp xúc
- Tiếp nối
- Đón
- Kết nối
3. Ý nghĩa của từ 直接
Ghép hai chữ:直
↓
Thẳng
接
↓
Tiếp xúc, kết nối
直接
↓
Tiếp xúc theo đường thẳng.
Không qua trung gian.
Không có bước trung gian.
Không vòng vo.
Có thể hiểu là:
"Đi từ điểm A đến điểm B mà không phải thông qua điểm C."
Ý nghĩa này có thể áp dụng cho:
- Hành động
- Quan hệ
- Lời nói
- Nguyên nhân
- Kết quả
- Ảnh hưởng
- Giao tiếp
4. Các nghĩa phổ biến của 直接
Nghĩa 1. Trực tiếp, không qua trung gian
Ví dụ:直接联系客户
Liên hệ trực tiếp với khách hàng.
直接付款
Thanh toán trực tiếp.
直接沟通
Trao đổi trực tiếp.
Đây là nghĩa phổ biến nhất.
Nghĩa 2. Nói thẳng, không vòng vo
Ví dụ:他说话很直接。
Anh ấy nói chuyện rất thẳng thắn.
她直接告诉我答案。
Cô ấy nói thẳng đáp án cho tôi.
Ở nghĩa này, 直接 diễn tả cách nói hoặc cách thể hiện ý kiến.
Nghĩa 3. Đi thẳng đến mục tiêu
Ví dụ:直接回家。
Đi thẳng về nhà.
直接去公司。
Đi thẳng đến công ty.
Không ghé nơi khác.
Nghĩa 4. Ảnh hưởng trực tiếp
Ví dụ:直接影响
Ảnh hưởng trực tiếp.
直接关系
Quan hệ trực tiếp.
直接原因
Nguyên nhân trực tiếp.
Nghĩa 5. Làm ngay lập tức
Ví dụ:他直接离开了。
Anh ấy rời đi ngay.
我直接拒绝了。
Tôi từ chối luôn.
Ở đây nhấn mạnh hành động xảy ra ngay, không do dự.
5. Cách dùng của 直接
Làm tính từ
Ví dụ:直接原因
Nguyên nhân trực tiếp.
直接证据
Chứng cứ trực tiếp.
直接影响
Ảnh hưởng trực tiếp.
Làm phó từ
Đứng trước động từ.Ví dụ:
直接告诉我。
Hãy nói thẳng với tôi.
直接进去。
Cứ đi vào luôn.
直接回家。
Đi thẳng về nhà.
6. Những danh từ thường đi với 直接
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 直接联系 | zhíjiē liánxì | Liên hệ trực tiếp |
| 直接沟通 | zhíjiē gōutōng | Trao đổi trực tiếp |
| 直接回答 | zhíjiē huídá | Trả lời trực tiếp |
| 直接付款 | zhíjiē fùkuǎn | Thanh toán trực tiếp |
| 直接投资 | zhíjiē tóuzī | Đầu tư trực tiếp |
| 直接影响 | zhíjiē yǐngxiǎng | Ảnh hưởng trực tiếp |
| 直接关系 | zhíjiē guānxì | Quan hệ trực tiếp |
| 直接原因 | zhíjiē yuányīn | Nguyên nhân trực tiếp |
| 直接证据 | zhíjiē zhèngjù | Chứng cứ trực tiếp |
| 直接领导 | zhíjiē lǐngdǎo | Lãnh đạo trực tiếp |
| 直接经验 | zhíjiē jīngyàn | Kinh nghiệm trực tiếp |
| 直接参与 | zhíjiē cānyù | Tham gia trực tiếp |
| 直接面对 | zhíjiē miànduì | Đối mặt trực tiếp |
| 直接表达 | zhíjiē biǎodá | Biểu đạt trực tiếp |
| 直接决定 | zhíjiē juédìng | Quyết định trực tiếp |
7. Mẫu câu thường gặp
Mẫu 1
主语 + 直接 + 动词Ví dụ:
我直接告诉你。
Tôi nói thẳng với bạn.
Mẫu 2
直接 + 去 + Địa điểmVí dụ:
他直接去了学校。
Anh ấy đi thẳng đến trường.
Mẫu 3
A 对 B 有直接影响Ví dụ:
天气对农业有直接影响。
Thời tiết có ảnh hưởng trực tiếp đến nông nghiệp.
Mẫu 4
直接 + 名词Ví dụ:
直接原因
Nguyên nhân trực tiếp.
8. Phân biệt với các từ gần nghĩa
直接 và 马上
- 直接 nhấn mạnh không qua trung gian, không vòng vo.
- 马上 nhấn mạnh ngay lập tức về mặt thời gian.
我直接回家。
→ Tôi đi thẳng về nhà (không ghé nơi khác).
我马上回家。
→ Tôi sẽ về nhà ngay (nhấn mạnh thời gian).
直接 và 立刻
- 直接: không qua bước trung gian.
- 立刻: ngay tức thì.
他直接拒绝了我的请求。
→ Anh ấy từ chối thẳng yêu cầu của tôi.
他立刻拒绝了我的请求。
→ Anh ấy lập tức từ chối yêu cầu của tôi.
直接 và 当面
- 直接: trực tiếp, không qua trung gian.
- 当面: đối diện trực tiếp, mặt đối mặt.
我直接联系经理。
→ Tôi liên hệ trực tiếp với quản lý.
我当面跟经理谈。
→ Tôi nói chuyện trực tiếp, mặt đối mặt với quản lý.
9. Ba mươi ví dụ
1. 我直接回家。Pinyin: Wǒ zhíjiē huí jiā.
Tiếng Việt: Tôi đi thẳng về nhà.
2. 请直接告诉我。
Pinyin: Qǐng zhíjiē gàosu wǒ.
Tiếng Việt: Hãy nói thẳng với tôi.
3. 他直接去了学校。
Pinyin: Tā zhíjiē qù le xuéxiào.
Tiếng Việt: Anh ấy đi thẳng đến trường.
4. 我直接给他打电话。
Pinyin: Wǒ zhíjiē gěi tā dǎ diànhuà.
Tiếng Việt: Tôi gọi điện trực tiếp cho anh ấy.
5. 她直接回答了问题。
Pinyin: Tā zhíjiē huídá le wèntí.
Tiếng Việt: Cô ấy trả lời trực tiếp câu hỏi.
6. 我们直接见面吧。
Pinyin: Wǒmen zhíjiē jiànmiàn ba.
Tiếng Việt: Chúng ta gặp trực tiếp nhé.
7. 他直接拒绝了。
Pinyin: Tā zhíjiē jùjué le.
Tiếng Việt: Anh ấy từ chối thẳng.
8. 请直接联系我。
Pinyin: Qǐng zhíjiē liánxì wǒ.
Tiếng Việt: Hãy liên hệ trực tiếp với tôi.
9. 我直接付款。
Pinyin: Wǒ zhíjiē fùkuǎn.
Tiếng Việt: Tôi thanh toán trực tiếp.
10. 他直接进去了。
Pinyin: Tā zhíjiē jìnqù le.
Tiếng Việt: Anh ấy đi thẳng vào.
11. 她直接离开了。
Pinyin: Tā zhíjiē líkāi le.
Tiếng Việt: Cô ấy rời đi ngay.
12. 我直接发邮件给老师。
Pinyin: Wǒ zhíjiē fā yóujiàn gěi lǎoshī.
Tiếng Việt: Tôi gửi email trực tiếp cho giáo viên.
13. 你可以直接问他。
Pinyin: Nǐ kěyǐ zhíjiē wèn tā.
Tiếng Việt: Bạn có thể hỏi trực tiếp anh ấy.
14. 我直接坐地铁去公司。
Pinyin: Wǒ zhíjiē zuò dìtiě qù gōngsī.
Tiếng Việt: Tôi đi tàu điện ngầm thẳng đến công ty.
15. 这个决定直接影响我们。
Pinyin: Zhège juédìng zhíjiē yǐngxiǎng wǒmen.
Tiếng Việt: Quyết định này ảnh hưởng trực tiếp đến chúng tôi.
16. 这是直接原因。
Pinyin: Zhè shì zhíjiē yuányīn.
Tiếng Việt: Đây là nguyên nhân trực tiếp.
17. 他直接面对困难。
Pinyin: Tā zhíjiē miànduì kùnnan.
Tiếng Việt: Anh ấy đối mặt trực tiếp với khó khăn.
18. 请直接输入密码。
Pinyin: Qǐng zhíjiē shūrù mìmǎ.
Tiếng Việt: Hãy nhập mật khẩu trực tiếp.
19. 我直接表达自己的意见。
Pinyin: Wǒ zhíjiē biǎodá zìjǐ de yìjiàn.
Tiếng Việt: Tôi trực tiếp bày tỏ ý kiến của mình.
20. 她直接参加会议。
Pinyin: Tā zhíjiē cānjiā huìyì.
Tiếng Việt: Cô ấy tham gia trực tiếp cuộc họp.
21. 我直接去机场。
Pinyin: Wǒ zhíjiē qù jīchǎng.
Tiếng Việt: Tôi đi thẳng đến sân bay.
22. 他直接找经理。
Pinyin: Tā zhíjiē zhǎo jīnglǐ.
Tiếng Việt: Anh ấy tìm trực tiếp quản lý.
23. 请直接填写表格。
Pinyin: Qǐng zhíjiē tiánxiě biǎogé.
Tiếng Việt: Hãy điền trực tiếp vào biểu mẫu.
24. 我直接发给你。
Pinyin: Wǒ zhíjiē fā gěi nǐ.
Tiếng Việt: Tôi gửi trực tiếp cho bạn.
25. 他直接说明了原因。
Pinyin: Tā zhíjiē shuōmíng le yuányīn.
Tiếng Việt: Anh ấy giải thích thẳng nguyên nhân.
26. 我直接接受了邀请。
Pinyin: Wǒ zhíjiē jiēshòu le yāoqǐng.
Tiếng Việt: Tôi nhận lời mời ngay.
27. 她直接走上台。
Pinyin: Tā zhíjiē zǒu shàng tái.
Tiếng Việt: Cô ấy đi thẳng lên sân khấu.
28. 我直接开始工作。
Pinyin: Wǒ zhíjiē kāishǐ gōngzuò.
Tiếng Việt: Tôi bắt đầu làm việc ngay.
29. 他们直接合作。
Pinyin: Tāmen zhíjiē hézuò.
Tiếng Việt: Họ hợp tác trực tiếp với nhau.
30. 老师直接指出了我的错误。
Pinyin: Lǎoshī zhíjiē zhǐchū le wǒ de cuòwù.
Tiếng Việt: Giáo viên đã chỉ ra trực tiếp lỗi sai của tôi.
Tổng kết
直接 là từ chỉ sự trực tiếp, thẳng, không qua trung gian hoặc không vòng vo. Từ này có thể dùng làm tính từ để bổ nghĩa cho danh từ (như 直接原因, 直接影响) hoặc làm phó từ đứng trước động từ để chỉ cách thức thực hiện hành động (như 直接告诉, 直接联系, 直接去). Đây là một từ có tần suất sử dụng rất cao trong cả giao tiếp hằng ngày lẫn văn viết, vì vậy người học tiếng Trung nên nắm vững các cách kết hợp thông dụng và phân biệt với những từ gần nghĩa như 马上, 立刻 và 当面 để sử dụng chính xác trong từng ngữ cảnh.
Giải thích chi tiết về từ 大约 trong tiếng Trung
1. Thông tin cơ bản
- Chữ Hán: 大约
- Giản thể & Phồn thể: giống nhau (大约)
- Âm Hán Việt: đại ước
- Loại từ: phó từ (trạng từ)
- Nghĩa chính:
- Khoảng, chừng, xấp xỉ, ước chừng.
- Dùng để chỉ số lượng, thời gian, mức độ không chính xác tuyệt đối mà chỉ mang tính ước lượng.
2. Phân tích từng chữ
- 大 (dà):
- Bộ thủ: 大 (to, lớn) – bộ số 37.
- Số nét: 3.
- Ý nghĩa: lớn, to, rộng.
- 约 (yuē):
- Bộ thủ: 纟 (mịch, sợi tơ) – bộ số 120.
- Số nét: 6.
- Ý nghĩa: hẹn, ước định, ước lượng.
3. Cách dùng
- Dùng trước số lượng: 大约五个人 (khoảng 5 người).
- Dùng trước thời gian: 大约三点钟 (khoảng 3 giờ).
- Dùng trước mức độ: 大约一半 (khoảng một nửa).
- Khác biệt với 差不多:
- 大约 nhấn mạnh con số ước lượng.
- 差不多 nhấn mạnh sự gần giống, gần bằng.
4. Mẫu câu thường gặp
- 大约三天 – khoảng ba ngày.
- 大约十公里 – khoảng mười km.
- 大约五点钟 – khoảng 5 giờ.
- 大约一百元 – khoảng 100 tệ.
5. 30 câu ví dụ (phiên âm + dịch nghĩa)
- 我们大约三点出发。Wǒmen dàyuē sān diǎn chūfā. – Chúng tôi khoảng 3 giờ xuất phát.
- 这里大约有五十个人。Zhèlǐ dàyuē yǒu wǔshí gèrén. – Ở đây có khoảng 50 người.
- 这条路大约十公里。Zhè tiáo lù dàyuē shí gōnglǐ. – Con đường này dài khoảng 10 km.
- 他大约三十岁。Tā dàyuē sānshí suì. – Anh ấy khoảng 30 tuổi.
- 我们大约需要两个小时。Wǒmen dàyuē xūyào liǎng gè xiǎoshí. – Chúng tôi cần khoảng 2 tiếng.
- 这本书大约一百页。Zhè běn shū dàyuē yībǎi yè. – Cuốn sách này khoảng 100 trang.
- 大约五点钟天就黑了。Dàyuē wǔ diǎn zhōng tiān jiù hēile. – Khoảng 5 giờ thì trời tối.
- 这件衣服大约三百元。Zhè jiàn yīfu dàyuē sānbǎi yuán. – Bộ quần áo này khoảng 300 tệ.
- 我们大约十分钟后到。Wǒmen dàyuē shí fēnzhōng hòu dào. – Chúng tôi khoảng 10 phút nữa sẽ đến.
- 他大约一米八高。Tā dàyuē yī mǐ bā gāo. – Anh ấy cao khoảng 1m80.
- 这次考试大约两个小时。Zhè cì kǎoshì dàyuē liǎng gè xiǎoshí. – Kỳ thi này khoảng 2 tiếng.
- 我们大约下周见面。Wǒmen dàyuē xià zhōu jiànmiàn. – Chúng ta khoảng tuần sau gặp nhau.
- 这栋楼大约二十层。Zhè dòng lóu dàyuē èrshí céng. – Tòa nhà này khoảng 20 tầng.
- 他大约五点回来。Tā dàyuē wǔ diǎn huílái. – Anh ấy khoảng 5 giờ sẽ về.
- 这条河大约五百米宽。Zhè tiáo hé dàyuē wǔbǎi mǐ kuān. – Con sông này rộng khoảng 500 mét.
- 我们大约三天后完成。Wǒmen dàyuē sān tiān hòu wánchéng. – Chúng tôi khoảng 3 ngày nữa sẽ hoàn thành.
- 这次旅行大约一周。Zhè cì lǚxíng dàyuē yī zhōu. – Chuyến đi này khoảng một tuần.
- 他大约十点起床。Tā dàyuē shí diǎn qǐchuáng. – Anh ấy khoảng 10 giờ mới dậy.
- 这辆车大约十万元。Zhè liàng chē dàyuē shí wàn yuán. – Chiếc xe này khoảng 100 nghìn tệ.
- 我们大约走了三公里。Wǒmen dàyuē zǒule sān gōnglǐ. – Chúng tôi đã đi khoảng 3 km.
- 这部电影大约两个小时。Zhè bù diànyǐng dàyuē liǎng gè xiǎoshí. – Bộ phim này dài khoảng 2 tiếng.
- 他大约一周后回来。Tā dàyuē yī zhōu hòu huílái. – Anh ấy khoảng một tuần nữa sẽ về.
- 这次会议大约三十人参加。Zhè cì huìyì dàyuē sānshí rén cānjiā. – Cuộc họp này có khoảng 30 người tham gia.
- 我们大约八点到学校。Wǒmen dàyuē bā diǎn dào xuéxiào. – Chúng tôi khoảng 8 giờ đến trường.
- 这条街大约两公里长。Zhè tiáo jiē dàyuē liǎng gōnglǐ cháng. – Con phố này dài khoảng 2 km.
- 他大约五分钟后回来。Tā dàyuē wǔ fēnzhōng hòu huílái. – Anh ấy khoảng 5 phút nữa sẽ về.
- 这本杂志大约二十元。Zhè běn zázhì dàyuē èrshí yuán. – Tạp chí này khoảng 20 tệ.
- 我们大约一个小时后见面。Wǒmen dàyuē yī gè xiǎoshí hòu jiànmiàn. – Chúng ta khoảng một tiếng nữa gặp nhau.
- 这次比赛大约一百人参加。Zhè cì bǐsài dàyuē yībǎi rén cānjiā. – Trận đấu này có khoảng 100 người tham gia.
- 他大约每天跑五公里。Tā dàyuē měitiān pǎo wǔ gōnglǐ. – Anh ấy mỗi ngày chạy khoảng 5 km.
Tổng kết
Từ 大约 là một phó từ chỉ sự ước lượng, thường dùng trong giao tiếp hằng ngày để nói về số lượng, thời gian, khoảng cách, giá cả… Đây là từ vựng cơ bản nhưng rất quan trọng trong tiếng Trung, thường xuất hiện trong HSK 3–4.TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG: 整理
Thông tin chung
- Chữ Hán giản thể: 整理
- Chữ Hán phồn thể: 整理
- Phiên âm (Pinyin): zhěng lǐ
- Âm Hán Việt: Chỉnh lý
- Loại từ: Động từ (Verb)
Nghĩa tiếng Việt
整理 là một động từ rất thông dụng trong tiếng Trung, mang ý nghĩa làm cho sự vật, sự việc hoặc thông tin từ trạng thái lộn xộn trở nên có trật tự, ngăn nắp và dễ quản lý.Tùy theo ngữ cảnh, 整理 có thể được dịch là:
- Sắp xếp
- Chỉnh lý
- Thu dọn
- Dọn dẹp
- Hệ thống hóa
- Phân loại
- Thu xếp
- Tổ chức lại
- Sắp đặt
- Điều chỉnh
Ví dụ:
- 整理房间: Dọn dẹp, sắp xếp phòng.
- 整理文件: Chỉnh lý hồ sơ.
- 整理资料: Sắp xếp tài liệu.
- 整理思路: Hệ thống hóa suy nghĩ.
- 整理数据: Chỉnh lý dữ liệu.
Phân tích từng chữ Hán
Chữ 整
Thông tin
- Giản thể: 整
- Phồn thể: 整
- Pinyin: zhěng
- Âm Hán Việt: Chỉnh
- Số nét: 16 nét
- Bộ thủ: 攴 (攵) – Bộ số 66
- Tên bộ: Phộc
Nghĩa của chữ 整
Chữ 整 có các nghĩa chính như:
- Chỉnh đốn
- Làm cho ngay ngắn
- Làm cho hoàn chỉnh
- Sửa sang
- Đồng đều
- Toàn bộ
- Hoàn thiện
- 整齐: Chỉnh tề, ngăn nắp.
- 整体: Chỉnh thể, tổng thể.
- 完整: Hoàn chỉnh.
Cấu tạo chữ 整
整 là chữ hình thanh.Có thể phân tích thành ba phần:
- 束
- 正
- 攴 (攵)
- 束 mang ý nghĩa bó lại, gom lại.
- 正 mang ý nghĩa ngay thẳng, đúng đắn.
- 攴 biểu thị hành động tác động hoặc chỉnh sửa.
Chữ 理
Thông tin
- Giản thể: 理
- Phồn thể: 理
- Pinyin: lǐ
- Âm Hán Việt: Lý
- Số nét: 11 nét
- Bộ thủ: 玉 (viết thành 王 khi đứng bên trái) – Bộ số 96
- Tên bộ: Ngọc
Nghĩa của chữ 理
理 có nhiều nghĩa:
- Lý lẽ
- Đạo lý
- Quản lý
- Chỉnh lý
- Xử lý
- Quy luật
- Trật tự
- Sắp xếp
- 理由: Lý do.
- 理论: Lý luận.
- 管理: Quản lý.
- 理解: Lý giải, hiểu.
Cấu tạo chữ 理
理 gồm hai phần:Bên trái là:
玉 (王)
Biểu thị ngọc.
Bên phải là:
里
Đóng vai trò biểu thị âm đọc.
Nghĩa gốc của 理 là mài giũa ngọc theo đúng đường vân, từ đó phát triển thành nghĩa sắp xếp theo quy luật, xử lý và quản lý.
Ý nghĩa của từ 整理
Khi ghép hai chữ lại:整 = Chỉnh đốn, làm ngay ngắn.
理 = Sắp xếp theo quy luật.
整理 có nghĩa là:
"Làm cho mọi thứ từ trạng thái lộn xộn trở nên ngăn nắp, có hệ thống và dễ quản lý."
Đây là quá trình bao gồm:
- Phân loại.
- Loại bỏ những thứ không cần thiết.
- Sắp xếp những thứ cần giữ.
- Đặt đúng vị trí.
- Hệ thống hóa.
- Giúp dễ tìm kiếm và sử dụng.
Các ngữ cảnh sử dụng
Sắp xếp đồ vật
Đây là cách dùng phổ biến nhất.Ví dụ:
整理房间
Dọn dẹp phòng.
整理书架
Sắp xếp giá sách.
整理衣服
Sắp xếp quần áo.
整理桌子
Sắp xếp bàn làm việc.
Chỉnh lý tài liệu
Ví dụ:整理文件
Sắp xếp hồ sơ.
整理资料
Chỉnh lý tài liệu.
整理档案
Chỉnh lý hồ sơ lưu trữ.
Chỉnh lý dữ liệu
Ví dụ:整理数据
Chỉnh lý dữ liệu.
整理名单
Sắp xếp danh sách.
整理信息
Hệ thống hóa thông tin.
Hệ thống hóa suy nghĩ
Ví dụ:整理思路
Sắp xếp suy nghĩ.
整理想法
Sắp xếp ý tưởng.
整理心情
Ổn định tâm trạng.
整理情绪
Điều chỉnh cảm xúc.
Thu xếp công việc
Ví dụ:整理工作
Sắp xếp công việc.
整理计划
Điều chỉnh kế hoạch.
整理流程
Sắp xếp quy trình.
Những danh từ thường đi với 整理
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 整理房间 | zhěnglǐ fángjiān | Dọn phòng |
| 整理书桌 | zhěnglǐ shūzhuō | Sắp xếp bàn học |
| 整理书架 | zhěnglǐ shūjià | Sắp xếp giá sách |
| 整理衣服 | zhěnglǐ yīfu | Sắp xếp quần áo |
| 整理行李 | zhěnglǐ xíngli | Thu xếp hành lý |
| 整理文件 | zhěnglǐ wénjiàn | Chỉnh lý tài liệu |
| 整理资料 | zhěnglǐ zīliào | Chỉnh lý tư liệu |
| 整理档案 | zhěnglǐ dàng'àn | Chỉnh lý hồ sơ |
| 整理信息 | zhěnglǐ xìnxī | Hệ thống hóa thông tin |
| 整理数据 | zhěnglǐ shùjù | Chỉnh lý dữ liệu |
| 整理名单 | zhěnglǐ míngdān | Sắp xếp danh sách |
| 整理思路 | zhěnglǐ sīlù | Hệ thống hóa suy nghĩ |
| 整理想法 | zhěnglǐ xiǎngfǎ | Sắp xếp ý tưởng |
| 整理情绪 | zhěnglǐ qíngxù | Điều chỉnh cảm xúc |
| 整理心情 | zhěnglǐ xīnqíng | Ổn định tâm trạng |
| 整理笔记 | zhěnglǐ bǐjì | Chỉnh lý ghi chép |
| 整理办公室 | zhěnglǐ bàngōngshì | Dọn văn phòng |
| 整理仓库 | zhěnglǐ cāngkù | Sắp xếp kho hàng |
| 整理库存 | zhěnglǐ kùcún | Kiểm kê, sắp xếp hàng tồn |
| 整理报告 | zhěnglǐ bàogào | Chỉnh lý báo cáo |
Phân biệt với các từ gần nghĩa
整理 và 收拾
整理 nhấn mạnh việc phân loại, tổ chức và sắp xếp có hệ thống, thường dùng trong cả đời sống, học tập và công việc.Ví dụ:
- 整理资料: Chỉnh lý tài liệu.
- 整理数据: Hệ thống hóa dữ liệu.
Ví dụ:
- 收拾房间: Dọn phòng.
- 收拾桌子: Dọn bàn.
- 整理房间
- 收拾房间
- 整理房间: Nhấn mạnh việc phân loại, sắp xếp đồ đạc vào đúng vị trí để căn phòng có trật tự.
- 收拾房间: Nhấn mạnh việc dọn dẹp, lau chùi, làm cho căn phòng sạch sẽ.
整理 và 安排
整理 là sắp xếp lại những gì đã có.安排 là bố trí, sắp đặt hoặc lên kế hoạch cho người, công việc hay lịch trình.
Ví dụ:
- 安排会议: Sắp xếp cuộc họp.
- 安排工作: Phân công công việc.
- 安排衣服
- 整理衣服
整理 và 管理
整理 là quá trình sắp xếp, chỉnh lý.管理 là quản lý, điều hành, giám sát trong một khoảng thời gian dài.
Ví dụ:
- 整理文件: Sắp xếp tài liệu.
- 管理文件: Quản lý tài liệu.
Hai từ này không thể thay thế cho nhau trong nhiều ngữ cảnh.
Giải thích chi tiết về từ 整理 trong tiếng Trung
1. Thông tin cơ bản
- Chữ Hán: 整理
- Giản thể & Phồn thể: giống nhau (整理)
- Âm Hán Việt: chỉnh lý
- Loại từ: động từ
- Nghĩa chính:
- Sắp xếp, thu dọn, làm cho ngăn nắp.
- Chỉnh lý, tổ chức, hệ thống hóa (tài liệu, dữ liệu, suy nghĩ).
2. Phân tích từng chữ
- 整 (zhěng):
- Bộ thủ: 攵 (đánh, hành động) – bộ số 66.
- Số nét: 16.
- Cấu tạo: 正 (chính, đúng) + 攵 (hành động).
- Ý nghĩa: chỉnh đốn, hoàn chỉnh, làm cho đúng.
- 理 (lǐ):
- Bộ thủ: 王 (ngọc) – bộ số 96.
- Số nét: 11.
- Cấu tạo: 王 (ngọc) + 里 (làng).
- Ý nghĩa: lý lẽ, quy luật, quản lý, trật tự.
3. Cách dùng
- Dùng cho vật chất: dọn phòng, sắp xếp quần áo, hành lý, tài liệu.
- Dùng cho tinh thần: chỉnh lý suy nghĩ, kế hoạch, dữ liệu.
- So sánh:
- 整理 = sắp xếp, chỉnh lý.
- 清理 = dọn sạch, loại bỏ cái thừa.
4. Mẫu câu thường gặp
- 整理房间 – dọn phòng.
- 整理资料 – sắp xếp tài liệu.
- 整理行李 – thu dọn hành lý.
- 整理思路 – sắp xếp suy nghĩ.
5. 40 câu ví dụ (phiên âm + dịch nghĩa)
- 我正在整理房间。Wǒ zhèngzài zhěnglǐ fángjiān. – Tôi đang dọn phòng.
- 她每天整理书桌。Tā měitiān zhěnglǐ shūzhuō. – Cô ấy mỗi ngày đều sắp xếp bàn học.
- 我们需要整理资料。Wǒmen xūyào zhěnglǐ zīliào. – Chúng tôi cần sắp xếp tài liệu.
- 他帮我整理行李。Tā bāng wǒ zhěnglǐ xínglǐ. – Anh ấy giúp tôi thu dọn hành lý.
- 整理思路很重要。Zhěnglǐ sīlù hěn zhòngyào. – Sắp xếp suy nghĩ rất quan trọng.
- 老师要求我们整理笔记。Lǎoshī yāoqiú wǒmen zhěnglǐ bǐjì. – Thầy yêu cầu chúng tôi sắp xếp ghi chép.
- 她正在整理衣服。Tā zhèngzài zhěnglǐ yīfu. – Cô ấy đang gấp quần áo.
- 我们一起整理房子。Wǒmen yīqǐ zhěnglǐ fángzi. – Chúng tôi cùng nhau dọn nhà.
- 整理文件需要时间。Zhěnglǐ wénjiàn xūyào shíjiān. – Sắp xếp tài liệu cần thời gian.
- 他整理了书架上的书。Tā zhěnglǐle shūjià shàng de shū. – Anh ấy đã sắp xếp lại sách trên giá.
- 整理电脑里的照片。Zhěnglǐ diànnǎo lǐ de zhàopiàn. – Sắp xếp ảnh trong máy tính.
- 我们必须整理计划。Wǒmen bìxū zhěnglǐ jìhuà. – Chúng ta phải chỉnh lý kế hoạch.
- 她帮忙整理厨房。Tā bāngmáng zhěnglǐ chúfáng. – Cô ấy giúp dọn bếp.
- 整理床铺。Zhěnglǐ chuángpù. – Dọn giường.
- 整理行程。Zhěnglǐ xíngchéng. – Sắp xếp lịch trình.
- 我正在整理思绪。Wǒ zhèngzài zhěnglǐ sīxù. – Tôi đang sắp xếp lại suy nghĩ.
- 整理数据很复杂。Zhěnglǐ shùjù hěn fùzá. – Sắp xếp dữ liệu rất phức tạp.
- 整理桌子。Zhěnglǐ zhuōzi. – Dọn bàn.
- 整理旧书。Zhěnglǐ jiùshū. – Sắp xếp sách cũ.
- 整理文件夹。Zhěnglǐ wénjiànjiā. – Sắp xếp thư mục.
- 整理发票。Zhěnglǐ fāpiào. – Sắp xếp hóa đơn.
- 整理报告。Zhěnglǐ bàogào. – Chỉnh lý báo cáo.
- 整理合同。Zhěnglǐ hétóng. – Sắp xếp hợp đồng.
- 整理账目。Zhěnglǐ zhàngmù. – Sắp xếp sổ sách.
- 整理床单。Zhěnglǐ chuángdān. – Gấp ga giường.
- 整理鞋子。Zhěnglǐ xiézi. – Sắp xếp giày dép.
- 整理玩具。Zhěnglǐ wánjù. – Dọn đồ chơi.
- 整理花园。Zhěnglǐ huāyuán. – Chỉnh lý vườn.
- 整理思考。Zhěnglǐ sīkǎo. – Sắp xếp ý nghĩ.
- 整理心情。Zhěnglǐ xīnqíng. – Điều chỉnh tâm trạng.
- 我们一起整理办公室。Wǒmen yīqǐ zhěnglǐ bàngōngshì. – Chúng tôi cùng nhau dọn văn phòng.
- 整理书包。Zhěnglǐ shūbāo. – Sắp xếp cặp sách.
- 整理文件柜。Zhěnglǐ wénjiànguì. – Sắp xếp tủ hồ sơ.
- 整理日程表。Zhěnglǐ rìchéngbiǎo. – Sắp xếp lịch biểu.
- 整理生活。Zhěnglǐ shēnghuó. – Sắp xếp cuộc sống.
- 整理思维方式。Zhěnglǐ sīwéi fāngshì. – Chỉnh lý cách tư duy.
- 整理照片集。Zhěnglǐ zhàopiànjí. – Sắp xếp album ảnh.
- 整理音乐文件。Zhěnglǐ yīnyuè wénjiàn. – Sắp xếp file nhạc.
- 整理电脑桌面。Zhěnglǐ diànnǎo zhuōmiàn. – Sắp xếp màn hình máy tính.
- 整理生活习惯。Zhěnglǐ shēnghuó xíguàn. – Điều chỉnh thói quen sinh hoạt.
Tổng kết
Từ 整理 vừa mang nghĩa thực tế (dọn dẹp, sắp xếp) vừa mang nghĩa trừu tượng (chỉnh lý suy nghĩ, kế hoạch). Đây là từ vựng quan trọng trong HSK 3–4, thường xuyên xuất hiện trong đời sống và học tập.Cấu trúc V 一 V là gì?
V 一 V là một cấu trúc ngữ pháp rất phổ biến trong tiếng Trung, trong đó động từ được lặp lại và xen giữa là số 一 (yī).
Cấu trúc này có các ý nghĩa chính:
- Làm một chút, làm thử một chút (giảm nhẹ sắc thái của hành động).
- Làm một lần, thực hiện hành động trong thời gian ngắn.
- Thường dùng trong lời đề nghị, lời mời hoặc yêu cầu lịch sự.
1. Cấu trúc cơ bản
Cấu trúc
V + 一 + V
Ví dụ:
看一看
kàn yí kàn
Xem một chút.
想一想
xiǎng yì xiǎng
Nghĩ một chút.
听一听
tīng yì tīng
Nghe một chút.
问一问
wèn yí wèn
Hỏi thử.
试一试
shì yí shì
Thử một chút.
2. Ý nghĩa
V 一 V không phải lúc nào cũng có nghĩa là "một lần" theo nghĩa đếm số lượng, mà thường làm cho câu nói:
- Nhẹ nhàng hơn.
- Tự nhiên hơn.
- Lịch sự hơn.
- Thể hiện hành động diễn ra trong thời gian ngắn.
So sánh:
我看看。
Wǒ kànkan.
Để tôi xem một chút.
我看。
Wǒ kàn.
Tôi xem.
→ Nghe trực tiếp và cứng hơn.
3. Các động từ thường dùng
看一看
Xem một chút.
你看一看这个资料。
Nǐ kàn yí kàn zhège zīliào.
Bạn xem tài liệu này một chút.
想一想
Nghĩ một chút.
请想一想。
Qǐng xiǎng yì xiǎng.
Xin hãy suy nghĩ một chút.
听一听
Nghe một chút.
大家听一听老师的话。
Dàjiā tīng yì tīng lǎoshī de huà.
Mọi người hãy nghe lời giáo viên một chút.
问一问
Hỏi thử.
我去问一问经理。
Wǒ qù wèn yí wèn jīnglǐ.
Tôi đi hỏi quản lý thử.
试一试
Thử xem.
你试一试这个方法。
Nǐ shì yí shì zhège fāngfǎ.
Bạn thử phương pháp này xem.
学一学
Học một chút.
我们一起学一学。
Wǒmen yìqǐ xué yì xué.
Chúng ta cùng học một chút.
写一写
Viết một chút.
请写一写你的名字。
Qǐng xiě yì xiě nǐ de míngzi.
Xin hãy viết tên của bạn.
读一读
Đọc một chút.
请读一读这篇文章。
Qǐng dú yì dú zhè piān wénzhāng.
Xin hãy đọc bài văn này.
说一说
Nói một chút.
请说一说你的想法。
Qǐng shuō yì shuō nǐ de xiǎngfa.
Xin hãy nói một chút về suy nghĩ của bạn.
找一找
Tìm thử.
我找一找资料。
Wǒ zhǎo yì zhǎo zīliào.
Tôi tìm tài liệu thử.
4. Dùng trong lời mời
Ví dụ:
我们聊一聊吧。
Wǒmen liáo yì liáo ba.
Chúng ta nói chuyện một chút nhé.
大家讨论一讨论。
Dàjiā tǎolùn yí tǎolùn.
Mọi người cùng thảo luận một chút.
我们休息一休息吧。
Wǒmen xiūxi yì xiūxi ba.
Chúng ta nghỉ một chút nhé.
你尝一尝。
Nǐ cháng yì cháng.
Bạn nếm thử đi.
5. Dùng trong yêu cầu lịch sự
老师,请您看一看。
Lǎoshī, qǐng nín kàn yí kàn.
Thưa thầy/cô, xin hãy xem một chút.
请检查一检查。
Qǐng jiǎnchá yì jiǎnchá.
Xin hãy kiểm tra một chút.
Lưu ý: Với động từ hai âm tiết như 检查, cách nói tự nhiên hơn là 检查一下.
请介绍一介绍自己。
Qǐng jièshào yí jièshào zìjǐ.
Xin hãy giới thiệu một chút về bản thân.
Với động từ hai âm tiết như 介绍, cách nói này vẫn dùng được, nhưng 介绍一下自己 phổ biến hơn.
6. Động từ đơn âm tiết và đa âm tiết
Động từ một âm tiết
Thường dùng trực tiếp với V 一 V.
Ví dụ:
- 看一看
- 听一听
- 学一学
- 想一想
- 写一写
- 读一读
- 问一问
Động từ hai âm tiết
Có thể dùng dạng:
V 一 V
Ví dụ:
讨论一讨论
tǎolùn yí tǎolùn
Thảo luận một chút.
介绍一介绍
jièshào yí jièshào
Giới thiệu một chút.
研究一研究
yánjiū yì yánjiū
Nghiên cứu một chút.
Nhưng trong giao tiếp hằng ngày, với động từ hai âm tiết, người bản ngữ thường dùng "V 一下" hơn:
- 检查一下 ✔
- 介绍一下 ✔
- 讨论一下 ✔
- 研究一下 ✔
7. Ví dụ trong học tập
老师让我们读一读课文。
Lǎoshī ràng wǒmen dú yì dú kèwén.
Giáo viên bảo chúng tôi đọc bài khóa một chút.
请写一写今天学的新词。
Qǐng xiě yì xiě jīntiān xué de xīn cí.
Hãy viết một chút các từ mới học hôm nay.
大家想一想这个问题。
Dàjiā xiǎng yì xiǎng zhège wèntí.
Mọi người hãy suy nghĩ về câu hỏi này một chút.
我想看一看考试结果。
Wǒ xiǎng kàn yí kàn kǎoshì jiéguǒ.
Tôi muốn xem kết quả thi.
8. Ví dụ trong công việc
经理想看一看项目资料。
Jīnglǐ xiǎng kàn yí kàn xiàngmù zīliào.
Quản lý muốn xem tài liệu dự án một chút.
我们讨论一讨论这个方案。
Wǒmen tǎolùn yí tǎolùn zhège fāng'àn.
Chúng ta hãy thảo luận phương án này một chút.
请检查一下合同。
Qǐng jiǎnchá yíxià hétóng.
Xin hãy kiểm tra hợp đồng một chút.
我去问一问客户。
Wǒ qù wèn yí wèn kèhù.
Tôi đi hỏi khách hàng thử.
9. Phân biệt V 一 V và V 一下
V 一 V
- Thường dùng với động từ một âm tiết.
- Nhấn mạnh làm một chút, thử một chút.
看一看
Kàn yí kàn.
Xem một chút.
V 一下
- Dùng được với cả động từ một âm tiết và hai âm tiết.
- Phổ biến hơn trong khẩu ngữ, đặc biệt với động từ hai âm tiết.
看一下
Kàn yíxià.
Xem một chút.
检查一下
Jiǎnchá yíxià.
Kiểm tra một chút.
10. Tóm tắt
- V 一 V diễn tả làm một chút, thử một chút hoặc thực hiện hành động trong thời gian ngắn, giúp câu nói tự nhiên và lịch sự hơn.
- Cấu trúc:
- V + 一 + V
- Thường dùng với động từ một âm tiết:
- 看一看: xem một chút
- 听一听: nghe một chút
- 想一想: nghĩ một chút
- 问一问: hỏi thử
- 写一写: viết một chút
- 读一读: đọc một chút
- 试一试: thử một chút
- Với động từ hai âm tiết, V 一下thường được dùng nhiều hơn trong giao tiếp:
- 检查一下
- 介绍一下
- 讨论一下
- 研究一下
Cách dùng động từ láy lại 1 âm tiết (V + 一 + V / VV) trong tiếng Trung
Động từ láy (重叠动词) là một điểm ngữ pháp rất phổ biến trong tiếng Trung. Với động từ một âm tiết, việc láy động từ thường có hai dạng:
- V + 一 + V (看一看、想一想、听一听...)
- VV (看看、想想、听听...)
1. Cấu trúc
Dạng 1
V + 一 + VVí dụ:
看一看
kàn yí kàn
Xem một chút.
想一想
xiǎng yì xiǎng
Nghĩ một chút.
听一听
tīng yì tīng
Nghe một chút.
Dạng 2
VVVí dụ:
看看
kànkan
Xem một chút.
想想
xiǎngxiang
Nghĩ một chút.
听听
tīngting
Nghe một chút.
2. Ý nghĩa
Khi động từ được láy lại, nó thường mang các sắc thái sau:
- Làm thử một chút.
- Làm trong thời gian ngắn.
- Làm nhẹ nhàng, không nhấn mạnh.
- Dùng để đưa ra lời đề nghị hoặc yêu cầu lịch sự hơn.
我看这本书。
Wǒ kàn zhè běn shū.
Tôi đọc quyển sách này.
→ Chỉ nói về hành động đọc.
我看看这本书。
Wǒ kànkan zhè běn shū.
Để tôi xem quyển sách này một chút.
→ Nhấn mạnh "xem thử" hoặc "xem một lát".
3. Những động từ thường được láy
| Động từ | Dạng láy | Nghĩa |
|---|---|---|
| 看 | 看看 / 看一看 | Xem một chút |
| 想 | 想想 / 想一想 | Nghĩ một chút |
| 听 | 听听 / 听一听 | Nghe một chút |
| 问 | 问问 / 问一问 | Hỏi thử |
| 学 | 学学 / 学一学 | Học thử |
| 试 | 试试 / 试一试 | Thử |
| 找 | 找找 / 找一找 | Tìm thử |
| 查 | 查查 / 查一查 | Tra cứu, kiểm tra thử |
| 等 | 等等 / 等一等 | Chờ một chút |
| 说 | 说说 / 说一说 | Nói một chút |
4. Ví dụ với 看看
我看看你的手机。Wǒ kànkan nǐ de shǒujī.
Để tôi xem điện thoại của bạn một chút.
请看看这份资料。
Qǐng kànkan zhè fèn zīliào.
Xin hãy xem tài liệu này một chút.
老师看看我们的作业。
Lǎoshī kànkan wǒmen de zuòyè.
Giáo viên xem bài tập của chúng tôi một chút.
5. Ví dụ với 想想
让我想想。Ràng wǒ xiǎngxiang.
Để tôi suy nghĩ một chút.
你再想一想。
Nǐ zài xiǎng yì xiǎng.
Bạn hãy nghĩ thêm một chút.
他正在想想办法。
Nên nói:
他正在想办法。
Tā zhèngzài xiǎng bànfǎ.
Anh ấy đang nghĩ cách.
Hoặc:
他再想一想。
Tā zài xiǎng yì xiǎng.
Anh ấy suy nghĩ thêm một chút.
Động từ láy thường không dùng với 正在 để diễn tả hành động đang kéo dài.
6. Ví dụ với 听听
你听听这个发音。Nǐ tīngting zhège fāyīn.
Bạn hãy nghe thử cách phát âm này.
请听一听老师的话。
Qǐng tīng yì tīng lǎoshī de huà.
Xin hãy nghe lời giáo viên một chút.
我想听听你的意见。
Wǒ xiǎng tīngting nǐ de yìjiàn.
Tôi muốn nghe ý kiến của bạn.
7. Ví dụ với 问问
我去问问经理。Wǒ qù wènwen jīnglǐ.
Tôi đi hỏi giám đốc thử.
你可以问一问老师。
Nǐ kěyǐ wèn yí wèn lǎoshī.
Bạn có thể hỏi giáo viên thử.
8. Ví dụ với 试试
让我试试。Ràng wǒ shìshi.
Để tôi thử xem.
你试一试这部手机。
Nǐ shì yí shì zhè bù shǒujī.
Bạn hãy thử chiếc điện thoại này.
我们试试看。
Wǒmen shìshikàn.
Chúng ta thử xem nhé.
试试看 là cách nói rất tự nhiên, nghĩa là "thử xem sao".
9. Ví dụ trong công việc
经理看看这份报告。Jīnglǐ kànkan zhè fèn bàogào.
Giám đốc xem báo cáo này một chút.
请查一查这些数据。
Qǐng chá yì chá zhèxiē shùjù.
Xin hãy kiểm tra các dữ liệu này.
我们讨论讨论这个项目。
Wǒmen tǎolùn taolùn zhège xiàngmù.
Chúng ta cùng thảo luận một chút về dự án này.
我去问问客户。
Wǒ qù wènwen kèhù.
Tôi đi hỏi khách hàng thử.
10. Những trường hợp không dùng động từ láy
Không nên dùng động từ láy khi:a. Nhấn mạnh thời gian dài
我学习了三个小时。Wǒ xuéxí le sān gè xiǎoshí.
Tôi đã học ba tiếng.
Không nói:
b. Mệnh lệnh mạnh
马上去!Mǎshàng qù!
Đi ngay!
Không nói:
c. Diễn tả hành động đang kéo dài
他正在工作。Tā zhèngzài gōngzuò.
Anh ấy đang làm việc.
Không nói:
11. Phân biệt 看、看看 và 看一下
看
Chỉ hành động "xem".我看书。
Wǒ kàn shū.
Tôi đọc sách.
看看
Mang nghĩa "xem một chút", "xem thử", thân mật và tự nhiên.我看看。
Wǒ kànkan.
Để tôi xem một chút.
看一下
Cũng có nghĩa là "xem một chút", nhưng thường lịch sự hơn trong lời đề nghị hoặc yêu cầu.请看一下这份文件。
Qǐng kàn yíxià zhè fèn wénjiàn.
Xin hãy xem tài liệu này một chút.
12. Hội thoại mẫu
A:这部手机怎么样?Zhè bù shǒujī zěnmeyàng?
Chiếc điện thoại này thế nào?
B:让我看看。
Ràng wǒ kànkan.
Để tôi xem một chút.
A:你觉得不错吗?
Nǐ juéde bùcuò ma?
Bạn thấy nó khá ổn không?
B:我再想一想,不过看起来不错。
Wǒ zài xiǎng yì xiǎng, búguò kàn qǐlái bùcuò.
Để tôi suy nghĩ thêm một chút, nhưng nhìn có vẻ khá ổn.
时间到了 (shíjiān dào le) là gì?
时间到了 (shíjiān dào le) là một câu rất phổ biến trong tiếng Trung, có nghĩa là:
- Đến giờ rồi
- Hết giờ rồi
- Đã đến thời gian quy định
- Đến lúc rồi
- It's time. / Time is up.
Đây là cách nói thường gặp trong lớp học, kỳ thi, cuộc họp, công việc và đời sống hằng ngày.
- Tiếng Trung: 时间到了
- Phiên âm: shíjiān dào le
- Tiếng Việt: đến giờ rồi, hết giờ rồi
- Tiếng Anh: It's time. / Time is up.
1. Cấu tạo của câu
时间 (shíjiān): thời gian
到 (dào): đến
了 (le): trợ từ ngữ khí, biểu thị sự thay đổi hoặc sự việc đã xảy ra
→ 时间到了 = Thời gian đã đến.
Ý nghĩa tự nhiên trong tiếng Việt là:
- Đến giờ rồi.
- Hết giờ rồi.
- Đến lúc rồi.
2. Ý nghĩa của 时间到了
Tùy theo ngữ cảnh, 时间到了 có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau.
Nghĩa 1. Đến giờ làm một việc
Ví dụ:
时间到了,我们开始上课。
Shíjiān dào le, wǒmen kāishǐ shàngkè.
Đến giờ rồi, chúng ta bắt đầu học.
时间到了,请大家进去。
Shíjiān dào le, qǐng dàjiā jìnqù.
Đến giờ rồi, mời mọi người vào.
时间到了,该开会了。
Shíjiān dào le, gāi kāihuì le.
Đến giờ họp rồi.
Nghĩa 2. Hết thời gian
Ví dụ:
考试时间到了。
Kǎoshì shíjiān dào le.
Hết giờ làm bài thi rồi.
时间到了,请停笔。
Shíjiān dào le, qǐng tíng bǐ.
Hết giờ rồi, xin hãy dừng bút.
时间到了,请交卷。
Shíjiān dào le, qǐng jiāojuàn.
Hết giờ rồi, xin nộp bài.
Nghĩa 3. Đến thời điểm thích hợp
Ví dụ:
时间到了,我们应该出发了。
Shíjiān dào le, wǒmen yīnggāi chūfā le.
Đến lúc chúng ta nên xuất phát rồi.
时间到了,你要做决定。
Shíjiān dào le, nǐ yào zuò juédìng.
Đến lúc bạn phải đưa ra quyết định.
时间到了,该睡觉了。
Shíjiān dào le, gāi shuìjiào le.
Đến giờ đi ngủ rồi.
3. Cấu trúc ngữ pháp
Cấu trúc 1
时间到了,……
Ví dụ:
时间到了,我们开始吧。
Shíjiān dào le, wǒmen kāishǐ ba.
Đến giờ rồi, chúng ta bắt đầu nhé.
时间到了,请大家安静。
Shíjiān dào le, qǐng dàjiā ānjìng.
Đến giờ rồi, xin mọi người giữ yên lặng.
Cấu trúc 2
……时间到了
Ví dụ:
休息时间到了。
Xiūxi shíjiān dào le.
Đến giờ nghỉ rồi.
吃饭时间到了。
Chīfàn shíjiān dào le.
Đến giờ ăn rồi.
下班时间到了。
Xiàbān shíjiān dào le.
Đến giờ tan làm rồi.
放学时间到了。
Fàngxué shíjiān dào le.
Đến giờ tan học rồi.
Cấu trúc 3
时间到了,该……了
Đây là mẫu câu rất thông dụng.
Ví dụ:
时间到了,该走了。
Shíjiān dào le, gāi zǒu le.
Đến lúc phải đi rồi.
时间到了,该学习了。
Shíjiān dào le, gāi xuéxí le.
Đến giờ học rồi.
时间到了,该回家了。
Shíjiān dào le, gāi huíjiā le.
Đến giờ về nhà rồi.
4. Những cụm từ thường gặp
上课时间到了
上课时间到了,请坐好。
Shàngkè shíjiān dào le, qǐng zuò hǎo.
Đến giờ học rồi, mời ngồi ngay ngắn.
下课时间到了
下课时间到了。
Xiàkè shíjiān dào le.
Đến giờ tan học rồi.
吃饭时间到了
吃饭时间到了,我们去食堂吧。
Chīfàn shíjiān dào le, wǒmen qù shítáng ba.
Đến giờ ăn rồi, chúng ta đi căng tin nhé.
睡觉时间到了
睡觉时间到了。
Shuìjiào shíjiān dào le.
Đến giờ đi ngủ rồi.
开会时间到了
开会时间到了。
Kāihuì shíjiān dào le.
Đến giờ họp rồi.
考试时间到了
考试时间到了,请交卷。
Kǎoshì shíjiān dào le, qǐng jiāojuàn.
Hết giờ thi rồi, xin nộp bài.
5. Phân biệt 时间到了 và 到时间了
Cả hai đều đúng nhưng có sắc thái khác nhau.
时间到了
Nhấn mạnh thời gian đã đến.
Ví dụ:
时间到了,我们开始吧。
Shíjiān dào le, wǒmen kāishǐ ba.
Đến giờ rồi, chúng ta bắt đầu nhé.
Đây là cách nói phổ biến và tự nhiên nhất.
到时间了
Nhấn mạnh đã đến thời điểm phải làm việc gì.
Ví dụ:
到时间了,我们走吧。
Dào shíjiān le, wǒmen zǒu ba.
Đến lúc rồi, chúng ta đi thôi.
Trong giao tiếp hằng ngày, hai cách nói này thường có thể thay thế cho nhau.
6. Phân biệt 时间到了 và 到了时间
时间到了
Là câu hoàn chỉnh.
Ví dụ:
时间到了。
Shíjiān dào le.
Đến giờ rồi.
到了时间
Thường là một phần của câu, theo sau là mệnh đề khác.
Ví dụ:
到了时间,我们就出发。
Dào le shíjiān, wǒmen jiù chūfā.
Đến giờ thì chúng ta xuất phát.
到了时间,你记得提醒我。
Dào le shíjiān, nǐ jìde tíxǐng wǒ.
Đến giờ thì nhớ nhắc tôi.
7. Hội thoại thực tế
Hội thoại 1
A:现在几点了?
Xiànzài jǐ diǎn le?
Bây giờ mấy giờ rồi?
B:时间到了,我们开始上课吧。
Shíjiān dào le, wǒmen kāishǐ shàngkè ba.
Đến giờ rồi, chúng ta bắt đầu học nhé.
Hội thoại 2
A:还能继续写吗?
Hái néng jìxù xiě ma?
Còn có thể tiếp tục viết không?
B:不能,时间到了。
Bù néng, shíjiān dào le.
Không, hết giờ rồi.
Hội thoại 3
A:什么时候出发?
Shénme shíhou chūfā?
Khi nào xuất phát?
B:时间到了我们就走。
Shíjiān dào le wǒmen jiù zǒu.
Đến giờ là chúng ta sẽ đi.
Hội thoại 4
A:为什么大家都站起来了?
Wèishénme dàjiā dōu zhàn qǐlái le?
Tại sao mọi người đều đứng dậy?
B:因为下课时间到了。
Yīnwèi xiàkè shíjiān dào le.
Vì đến giờ tan học rồi.
8. Một số câu mẫu thông dụng
时间到了,请大家安静。
Shíjiān dào le, qǐng dàjiā ānjìng.
Đến giờ rồi, xin mọi người giữ trật tự.
时间到了,我们准备出发。
Shíjiān dào le, wǒmen zhǔnbèi chūfā.
Đến giờ rồi, chúng ta chuẩn bị xuất phát.
时间到了,请关闭手机。
Shíjiān dào le, qǐng guānbì shǒujī.
Đến giờ rồi, vui lòng tắt điện thoại.
时间到了,该回家了。
Shíjiān dào le, gāi huíjiā le.
Đến giờ về nhà rồi.
时间到了,希望大家准时完成任务。
Shíjiān dào le, xīwàng dàjiā zhǔnshí wánchéng rènwu.
Đến giờ rồi, hy vọng mọi người hoàn thành nhiệm vụ đúng thời hạn.
9. Lưu ý
- 时间到了 là một cách diễn đạt rất tự nhiên, dùng để thông báo rằng đã đến thời điểm quy định hoặc thời gian đã hết.
- Trong các kỳ thi, lớp học hoặc cuộc họp, câu này thường đi kèm với các yêu cầu như:
- 时间到了,请交卷。
Shíjiān dào le, qǐng jiāojuàn.
Hết giờ rồi, xin nộp bài. - 时间到了,请停笔。
Shíjiān dào le, qǐng tíngbǐ.
Hết giờ rồi, xin dừng bút.
- 时间到了,请交卷。
- Khi muốn nói đến lúc phải làm gì, mẫu câu 时间到了,该……了được dùng rất thường xuyên:
- 时间到了,该休息了。
Shíjiān dào le, gāi xiūxi le.
Đến giờ nghỉ rồi. - 时间到了,该睡觉了。
Shíjiān dào le, gāi shuìjiào le.
Đến giờ đi ngủ rồi.
- 时间到了,该休息了。
提醒 (tíxǐng) là gì?
提醒 (tíxǐng) là một động từ (动词) trong tiếng Trung, có nghĩa là:
- Nhắc nhở
- Nhắc
- Gợi nhớ
- Cảnh báo nhẹ
- To remind
- To prompt
Đây là từ rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày, học tập và công việc.
1. Ý nghĩa của 提醒
提醒 có nghĩa là nhắc ai đó nhớ một việc, lưu ý một điều, hoặc cảnh báo nhẹ để người khác không quên hoặc tránh mắc lỗi.
Cấu trúc
提醒 + Người + (Động từ/Cụm động từ)
Ví dụ
谢谢你提醒我。
Xièxie nǐ tíxǐng wǒ.
Cảm ơn bạn đã nhắc tôi.
请提醒我。
Qǐng tíxǐng wǒ.
Xin hãy nhắc tôi.
老师提醒学生认真听课。
Lǎoshī tíxǐng xuésheng rènzhēn tīngkè.
Giáo viên nhắc học sinh chú ý nghe giảng.
妈妈提醒我早点睡觉。
Māma tíxǐng wǒ zǎodiǎn shuìjiào.
Mẹ nhắc tôi đi ngủ sớm.
经理提醒大家按时开会。
Jīnglǐ tíxǐng dàjiā ànshí kāihuì.
Quản lý nhắc mọi người họp đúng giờ.
2. 提醒 + Người + 不要…
Đây là mẫu câu rất phổ biến.
Cấu trúc
提醒 + Người + 不要 + Động từ
Ý nghĩa: Nhắc ai đó đừng làm gì.
Ví dụ
老师提醒我们不要迟到。
Lǎoshī tíxǐng wǒmen búyào chídào.
Giáo viên nhắc chúng tôi đừng đi muộn.
妈妈提醒我不要忘记带钥匙。
Māma tíxǐng wǒ búyào wàngjì dài yàoshi.
Mẹ nhắc tôi đừng quên mang chìa khóa.
医生提醒他不要抽烟。
Yīshēng tíxǐng tā búyào chōuyān.
Bác sĩ nhắc anh ấy đừng hút thuốc.
经理提醒员工不要迟到。
Jīnglǐ tíxǐng yuángōng búyào chídào.
Quản lý nhắc nhân viên đừng đến muộn.
3. 提醒 + Người + 要…
Cấu trúc này dùng để nhắc ai đó nên hoặc cần làm gì.
Ví dụ
老师提醒我们要认真复习。
Lǎoshī tíxǐng wǒmen yào rènzhēn fùxí.
Giáo viên nhắc chúng tôi ôn tập chăm chỉ.
医生提醒我要多喝水。
Yīshēng tíxǐng wǒ yào duō hē shuǐ.
Bác sĩ nhắc tôi uống nhiều nước.
经理提醒大家要提前准备资料。
Jīnglǐ tíxǐng dàjiā yào tíqián zhǔnbèi zīliào.
Quản lý nhắc mọi người chuẩn bị tài liệu trước.
4. 被提醒
Diễn tả việc được ai đó nhắc nhở.
Ví dụ
我被老师提醒了。
Wǒ bèi lǎoshī tíxǐng le.
Tôi đã được giáo viên nhắc nhở.
他被经理提醒以后改正了错误。
Tā bèi jīnglǐ tíxǐng yǐhòu gǎizhèng le cuòwù.
Sau khi được quản lý nhắc nhở, anh ấy đã sửa lỗi.
5. Các cụm từ thường gặp với 提醒
温馨提醒 (wēnxīn tíxǐng)
Lời nhắc thân thiện.
温馨提醒:请带好身份证。
Wēnxīn tíxǐng: Qǐng dài hǎo shēnfènzhèng.
Lời nhắc thân thiện: Vui lòng mang theo căn cước.
提醒一下 (tíxǐng yíxià)
Nhắc một chút.
我提醒一下大家。
Wǒ tíxǐng yíxià dàjiā.
Tôi nhắc mọi người một chút.
善意提醒 (shànyì tíxǐng)
Lời nhắc thiện chí.
谢谢你的善意提醒。
Xièxie nǐ de shànyì tíxǐng.
Cảm ơn lời nhắc thiện chí của bạn.
提醒功能 (tíxǐng gōngnéng)
Chức năng nhắc nhở.
这个软件有提醒功能。
Zhège ruǎnjiàn yǒu tíxǐng gōngnéng.
Phần mềm này có chức năng nhắc nhở.
6. Ví dụ trong học tập
老师提醒大家明天考试。
Lǎoshī tíxǐng dàjiā míngtiān kǎoshì.
Giáo viên nhắc mọi người ngày mai có bài thi.
请提醒我交作业。
Qǐng tíxǐng wǒ jiāo zuòyè.
Xin hãy nhắc tôi nộp bài tập.
同学提醒我带课本。
Tóngxué tíxǐng wǒ dài kèběn.
Bạn học nhắc tôi mang sách giáo khoa.
老师提醒学生不要说话。
Lǎoshī tíxǐng xuésheng búyào shuōhuà.
Giáo viên nhắc học sinh không nói chuyện.
7. Ví dụ trong công việc
经理提醒大家准时参加会议。
Jīnglǐ tíxǐng dàjiā zhǔnshí cānjiā huìyì.
Quản lý nhắc mọi người tham gia cuộc họp đúng giờ.
请提醒我发送资料。
Qǐng tíxǐng wǒ fāsòng zīliào.
Xin hãy nhắc tôi gửi tài liệu.
系统会自动提醒你更新密码。
Xìtǒng huì zìdòng tíxǐng nǐ gēngxīn mìmǎ.
Hệ thống sẽ tự động nhắc bạn cập nhật mật khẩu.
客户提醒我们修改合同。
Kèhù tíxǐng wǒmen xiūgǎi hétóng.
Khách hàng nhắc chúng tôi sửa hợp đồng.
8. Phân biệt 提醒 và 通知
提醒 (tíxǐng)
- Nhắc nhở để ai đó nhớ hoặc chú ý.
- Người nghe thường đã biết hoặc cần nhớ việc đó.
妈妈提醒我带雨伞。
Māma tíxǐng wǒ dài yǔsǎn.
Mẹ nhắc tôi mang ô.
通知 (tōngzhī)
- Thông báo một thông tin mới hoặc chính thức.
公司通知大家明天放假。
Gōngsī tōngzhī dàjiā míngtiān fàngjià.
Công ty thông báo ngày mai nghỉ.
9. Phân biệt 提醒 và 提示
提醒 (tíxǐng)
- Nhắc nhở con người.
老师提醒学生认真学习。
Lǎoshī tíxǐng xuésheng rènzhēn xuéxí.
Giáo viên nhắc học sinh học tập chăm chỉ.
提示 (tíshì)
- Gợi ý, chỉ dẫn hoặc thông báo ngắn; thường thấy trên máy tính, điện thoại, biển báo.
屏幕上出现了提示。
Píngmù shàng chūxiàn le tíshì.
Trên màn hình xuất hiện một thông báo.
请按照提示操作。
Qǐng ànzhào tíshì cāozuò.
Vui lòng thao tác theo hướng dẫn.
10. Tóm tắt
- 提醒 (tíxǐng) là động từ, nghĩa là nhắc nhở, gợi nhớ, cảnh báo nhẹ.
- Các cấu trúc quan trọng:
- 提醒 + Người + Động từ
- 提醒 + Người + 要…
- 提醒 + Người + 不要…
- 被提醒
- Một số cụm từ thường gặp:
- 温馨提醒: lời nhắc thân thiện
- 善意提醒: lời nhắc thiện chí
- 提醒一下: nhắc một chút
- 提醒功能: chức năng nhắc nhở
- Phân biệt:
- 提醒: nhắc nhở để người khác nhớ.
- 通知: thông báo thông tin mới.
- 提示: gợi ý, chỉ dẫn hoặc thông báo ngắn trên thiết bị, hệ thống hoặc biển báo.
闹钟 là gì?
Tiếng Trung: 闹钟
Phiên âm: nàozhōng
1. 闹钟 là gì?
闹钟 (nàozhōng) là danh từ, có nghĩa là:
- Đồng hồ báo thức
- Chuông báo thức
- Thiết bị dùng để báo giờ bằng chuông hoặc âm thanh
Ngày nay, 闹钟 có thể là:
- Đồng hồ báo thức truyền thống.
- Chức năng báo thức trên điện thoại di động (手机闹钟).
Tiếng Việt:
- Đồng hồ báo thức
- Báo thức
Tiếng Anh:
- alarm clock
- alarm
2. Cấu tạo từ
闹 (nào)
Nghĩa:
- Ồn ào
- Làm náo động
- Gây tiếng động
Ví dụ:
热闹
rènao
Nhộn nhịp
闹市
nàoshì
Khu phố sầm uất
钟 (zhōng)
Nghĩa:
- Đồng hồ
- Chuông
- Đồng hồ treo tường
Ví dụ:
时钟
shízhōng
Đồng hồ
钟表
zhōngbiǎo
Đồng hồ (nói chung)
Ghép lại:
闹钟 = chiếc đồng hồ phát ra tiếng chuông để báo thức.
3. Cách dùng cơ bản
闹钟 + Tính từ
这个闹钟很好用。
Zhège nàozhōng hěn hǎoyòng.
Chiếc đồng hồ báo thức này rất dễ sử dụng.
我的闹钟坏了。
Wǒ de nàozhōng huài le.
Đồng hồ báo thức của tôi bị hỏng rồi.
手机闹钟很方便。
Shǒujī nàozhōng hěn fāngbiàn.
Báo thức trên điện thoại rất tiện.
4. Các động từ thường đi với 闹钟
设闹钟
shè nàozhōng
Đặt báo thức
我每天晚上都会设闹钟。
Wǒ měitiān wǎnshang dōu huì shè nàozhōng.
Tối nào tôi cũng đặt báo thức.
调闹钟
tiáo nàozhōng
Chỉnh báo thức
请帮我调一下闹钟。
Qǐng bāng wǒ tiáo yíxià nàozhōng.
Hãy giúp tôi chỉnh đồng hồ báo thức.
关闹钟
guān nàozhōng
Tắt báo thức
闹钟一响,我就把它关了。
Nàozhōng yì xiǎng, wǒ jiù bǎ tā guān le.
Đồng hồ vừa reo là tôi tắt ngay.
听见闹钟
tīngjiàn nàozhōng
Nghe thấy chuông báo thức
今天早上我没听见闹钟。
Jīntiān zǎoshang wǒ méi tīngjiàn nàozhōng.
Sáng nay tôi không nghe thấy chuông báo thức.
5. Ví dụ trong cuộc sống
我的闹钟每天早上六点响。
Wǒ de nàozhōng měitiān zǎoshang liù diǎn xiǎng.
Đồng hồ báo thức của tôi reo lúc 6 giờ mỗi sáng.
我忘了设闹钟。
Wǒ wàng le shè nàozhōng.
Tôi quên đặt báo thức.
没有闹钟,我可能会迟到。
Méiyǒu nàozhōng, wǒ kěnéng huì chídào.
Không có báo thức thì có thể tôi sẽ đến muộn.
闹钟响了,快起床吧!
Nàozhōng xiǎng le, kuài qǐchuáng ba!
Đồng hồ báo thức reo rồi, mau dậy đi!
6. Ví dụ trong học tập
为了上汉语课,我每天都设闹钟。
Wèile shàng Hànyǔ kè, wǒ měitiān dōu shè nàozhōng.
Để đi học tiếng Trung, ngày nào tôi cũng đặt báo thức.
闹钟没响,所以我迟到了。
Nàozhōng méi xiǎng, suǒyǐ wǒ chídào le.
Đồng hồ báo thức không reo nên tôi đến muộn.
老师建议我们早点睡觉,不要总是依靠闹钟。
Lǎoshī jiànyì wǒmen zǎodiǎn shuìjiào, búyào zǒngshì yīkào nàozhōng.
Giáo viên khuyên chúng tôi nên ngủ sớm, đừng lúc nào cũng phụ thuộc vào đồng hồ báo thức.
7. Ví dụ trong công việc
为了参加早会,我六点就设好了闹钟。
Wèile cānjiā zǎohuì, wǒ liù diǎn jiù shè hǎo le nàozhōng.
Để tham gia cuộc họp buổi sáng, tôi đã đặt báo thức lúc 6 giờ.
经理每天都靠闹钟按时起床。
Jīnglǐ měitiān dōu kào nàozhōng ànshí qǐchuáng.
Giám đốc mỗi ngày đều dựa vào đồng hồ báo thức để thức dậy đúng giờ.
如果忘了设闹钟,就可能错过会议。
Rúguǒ wàng le shè nàozhōng, jiù kěnéng cuòguò huìyì.
Nếu quên đặt báo thức thì có thể sẽ lỡ cuộc họp.
8. Các từ ghép phổ biến với 闹钟
手机闹钟
shǒujī nàozhōng
Báo thức trên điện thoại
我一般用手机闹钟起床。
Wǒ yìbān yòng shǒujī nàozhōng qǐchuáng.
Tôi thường dùng báo thức trên điện thoại để thức dậy.
闹钟铃声
nàozhōng língshēng
Nhạc chuông báo thức
这个闹钟铃声太大了。
Zhège nàozhōng língshēng tài dà le.
Nhạc chuông báo thức này quá to.
电子闹钟
diànzǐ nàozhōng
Đồng hồ báo thức điện tử
我买了一个新的电子闹钟。
Wǒ mǎi le yí gè xīn de diànzǐ nàozhōng.
Tôi đã mua một chiếc đồng hồ báo thức điện tử mới.
定闹钟
dìng nàozhōng
Đặt báo thức
睡觉前别忘了定闹钟。
Shuìjiào qián bié wàng le dìng nàozhōng.
Trước khi đi ngủ đừng quên đặt báo thức.
设闹钟 và 定闹钟 đều có nghĩa là "đặt báo thức". Trong khẩu ngữ, 定闹钟 được dùng rất phổ biến, đặc biệt khi nói về báo thức trên điện thoại.
9. Các mẫu câu thông dụng
闹钟响了。
Nàozhōng xiǎng le.
Đồng hồ báo thức reo rồi.
我忘了设闹钟。
Wǒ wàng le shè nàozhōng.
Tôi quên đặt báo thức.
请帮我定一个六点的闹钟。
Qǐng bāng wǒ dìng yí gè liù diǎn de nàozhōng.
Làm ơn đặt giúp tôi một báo thức lúc 6 giờ.
我每天都靠闹钟起床。
Wǒ měitiān dōu kào nàozhōng qǐchuáng.
Ngày nào tôi cũng dựa vào đồng hồ báo thức để thức dậy.
10. Phân biệt 闹钟 và 报警
闹钟 (nàozhōng)
Là đồng hồ báo thức, dùng để nhắc người dùng thức dậy hoặc nhắc thời gian.
Ví dụ:
闹钟六点半响。
Nàozhōng liù diǎn bàn xiǎng.
Đồng hồ báo thức reo lúc 6 giờ 30.
报警 (bàojǐng)
Là báo động hoặc báo cảnh sát, dùng trong trường hợp khẩn cấp.
Ví dụ:
发生火灾以后马上报警。
Fāshēng huǒzāi yǐhòu mǎshàng bàojǐng.
Sau khi xảy ra hỏa hoạn hãy báo cảnh sát (hoặc cơ quan chức năng) ngay.
Không dùng 报警 để chỉ báo thức buổi sáng.
11. Hội thoại mẫu
A:你今天怎么起得这么早?
Nǐ jīntiān zěnme qǐ de zhème zǎo?
Hôm nay sao bạn dậy sớm thế?
B:我昨天晚上定了六点的闹钟。
Wǒ zuótiān wǎnshang dìng le liù diǎn de nàozhōng.
Tối qua tôi đã đặt báo thức lúc 6 giờ.
A:闹钟响的时候,你马上起床了吗?
Nàozhōng xiǎng de shíhou, nǐ mǎshàng qǐchuáng le ma?
Khi báo thức reo, bạn dậy ngay à?
B:是啊,不然上班就要迟到了。
Shì a, bùrán shàngbān jiù yào chídào le.
Đúng vậy, nếu không thì đi làm sẽ bị muộn.
设置 (shèzhì) là gì?
设置 (shèzhì) là một động từ, có nghĩa là:
- Thiết lập
- Cài đặt
- Đặt
- Thiết kế, bố trí (một hệ thống, chức năng hoặc cơ chế)
- Thiết lập các thông số hoặc điều kiện
Trong cuộc sống hiện đại, 设置 được dùng rất nhiều trong lĩnh vực máy tính, điện thoại, phần mềm, Excel, hệ thống ERP, kế toán, sản xuất, Internet và cả trong các tình huống đời sống.
1. Phiên âm
设置
shèzhì
2. Nghĩa tiếng Việt
- Thiết lập
- Cài đặt
- Đặt
- Thiết lập cấu hình
- Thiết lập thông số
- Bố trí
3. Nghĩa tiếng Anh
- to set
- to set up
- to configure
- to install settings
- to configure parameters
4. Từ loại
Động từ (动词)
Đôi khi cũng có thể dùng như danh từ để chỉ phần cài đặt trên điện thoại hoặc máy tính.
Ví dụ:
打开设置。
Dǎkāi shèzhì.
Mở phần Cài đặt.
5. Cấu tạo từ
设 (shè)
Có nghĩa là:
- Thiết lập
- Đặt ra
- Xây dựng
Ví dụ:
设计
shèjì
Thiết kế.
置 (zhì)
Có nghĩa là:
- Đặt
- Sắp xếp
- Bố trí
Ví dụ:
放置
fàngzhì
Đặt để.
Ghép lại:
设置
→ Thiết lập, cài đặt hoặc bố trí một hệ thống, chức năng hay điều kiện.
6. Ý nghĩa của 设置
设置 diễn tả việc định cấu hình hoặc quy định trước để hệ thống, thiết bị hoặc công việc hoạt động theo cách mong muốn.
Ví dụ:
设置密码。
Shèzhì mìmǎ.
Thiết lập mật khẩu.
设置时间。
Shèzhì shíjiān.
Cài đặt thời gian.
设置打印机。
Shèzhì dǎyìnjī.
Cài đặt máy in.
7. Cách dùng
a. 设置 + Danh từ
设置密码。
Shèzhì mìmǎ.
Thiết lập mật khẩu.
设置语言。
Shèzhì yǔyán.
Cài đặt ngôn ngữ.
设置日期。
Shèzhì rìqī.
Cài đặt ngày tháng.
b. 设置 + 参数
设置参数。
Shèzhì cānshù.
Thiết lập tham số.
请设置正确的参数。
Qǐng shèzhì zhèngquè de cānshù.
Xin hãy thiết lập đúng các tham số.
c. 设置 + 权限
设置权限。
Shèzhì quánxiàn.
Thiết lập quyền truy cập.
管理员可以设置权限。
Guǎnlǐyuán kěyǐ shèzhì quánxiàn.
Quản trị viên có thể thiết lập quyền.
d. 设置 + 条件
设置条件。
Shèzhì tiáojiàn.
Thiết lập điều kiện.
Excel可以设置筛选条件。
Excel kěyǐ shèzhì shāixuǎn tiáojiàn.
Excel có thể thiết lập điều kiện lọc.
8. Ví dụ cơ bản
Ví dụ 1
请设置密码。
Qǐng shèzhì mìmǎ.
Xin hãy thiết lập mật khẩu.
Ví dụ 2
我已经设置好了。
Wǒ yǐjīng shèzhì hǎo le.
Tôi đã cài đặt xong rồi.
Ví dụ 3
老师设置了新的学习计划。
Lǎoshī shèzhì le xīn de xuéxí jìhuà.
Giáo viên đã thiết lập kế hoạch học tập mới.
Ví dụ 4
请先设置时间。
Qǐng xiān shèzhì shíjiān.
Xin hãy cài đặt thời gian trước.
Ví dụ 5
系统自动设置语言。
Xìtǒng zìdòng shèzhì yǔyán.
Hệ thống tự động thiết lập ngôn ngữ.
Ví dụ 6
管理员设置了新的权限。
Guǎnlǐyuán shèzhì le xīn de quánxiàn.
Quản trị viên đã thiết lập quyền mới.
Ví dụ 7
请设置打印机。
Qǐng shèzhì dǎyìnjī.
Xin hãy cài đặt máy in.
Ví dụ 8
他把电脑设置好了。
Tā bǎ diànnǎo shèzhì hǎo le.
Anh ấy đã cài đặt xong máy tính.
Ví dụ 9
我们需要重新设置网络。
Wǒmen xūyào chóngxīn shèzhì wǎngluò.
Chúng ta cần cài đặt lại mạng.
Ví dụ 10
手机可以自动设置时间。
Shǒujī kěyǐ zìdòng shèzhì shíjiān.
Điện thoại có thể tự động cài đặt thời gian.
9. Ví dụ trong lĩnh vực Excel
Ví dụ 1
请设置单元格格式。
Qǐng shèzhì dānyuángé géshì.
Xin hãy thiết lập định dạng ô.
Ví dụ 2
设置打印区域。
Shèzhì dǎyìn qūyù.
Thiết lập vùng in.
Ví dụ 3
设置数据验证。
Shèzhì shùjù yànzhèng.
Thiết lập xác thực dữ liệu (Data Validation).
Ví dụ 4
设置筛选条件。
Shèzhì shāixuǎn tiáojiàn.
Thiết lập điều kiện lọc.
Ví dụ 5
设置公式。
Shèzhì gōngshì.
Thiết lập công thức.
10. Ví dụ trong kế toán
Ví dụ 1
设置会计科目。
Shèzhì kuàijì kēmù.
Thiết lập tài khoản kế toán.
Ví dụ 2
设置成本中心。
Shèzhì chéngběn zhōngxīn.
Thiết lập trung tâm chi phí.
Ví dụ 3
设置权限。
Shèzhì quánxiàn.
Thiết lập quyền truy cập.
Ví dụ 4
设置审批流程。
Shèzhì shěnpī liúchéng.
Thiết lập quy trình phê duyệt.
Ví dụ 5
设置税率。
Shèzhì shuìlǜ.
Thiết lập thuế suất.
11. Ví dụ trong giao tiếp
Hội thoại 1
A:
电脑为什么不能打印?
Diànnǎo wèishénme bù néng dǎyìn?
Tại sao máy tính không thể in?
B:
可能没有设置打印机。
Kěnéng méiyǒu shèzhì dǎyìnjī.
Có thể chưa cài đặt máy in.
Hội thoại 2
A:
密码忘了怎么办?
Mìmǎ wàng le zěnme bàn?
Quên mật khẩu thì làm sao?
B:
重新设置一个新的密码。
Chóngxīn shèzhì yí ge xīn de mìmǎ.
Hãy thiết lập lại một mật khẩu mới.
Hội thoại 3
A:
Excel为什么不能筛选?
Excel wèishénme bù néng shāixuǎn?
Tại sao Excel không thể lọc dữ liệu?
B:
因为没有设置筛选条件。
Yīnwèi méiyǒu shèzhì shāixuǎn tiáojiàn.
Vì chưa thiết lập điều kiện lọc.
12. Các từ thường đi với 设置
- 设置密码 (thiết lập mật khẩu)
- 设置时间 (cài đặt thời gian)
- 设置日期 (cài đặt ngày tháng)
- 设置语言 (cài đặt ngôn ngữ)
- 设置网络 (cài đặt mạng)
- 设置打印机 (cài đặt máy in)
- 设置权限 (thiết lập quyền)
- 设置参数 (thiết lập tham số)
- 设置格式 (thiết lập định dạng)
- 设置公式 (thiết lập công thức)
- 设置条件 (thiết lập điều kiện)
- 设置默认值 (thiết lập giá trị mặc định)
- 设置成本中心 (thiết lập trung tâm chi phí)
- 设置审批流程 (thiết lập quy trình phê duyệt)
- 设置提醒 (thiết lập lời nhắc)
13. Phân biệt 设置、安装、配置
① 设置 (shèzhì)
- Thiết lập hoặc cài đặt các thông số, chức năng hoặc điều kiện để hệ thống hoạt động theo ý muốn.
- Thường dùng với phần mềm, điện thoại, Excel, hệ thống ERP, quyền truy cập...
Ví dụ:
请设置打印区域。
Qǐng shèzhì dǎyìn qūyù.
Hãy thiết lập vùng in.
② 安装 (ānzhuāng)
- Cài đặt hoặc lắp đặt phần mềm, thiết bị hoặc máy móc.
Ví dụ:
安装软件。
Ānzhuāng ruǎnjiàn.
Cài đặt phần mềm.
安装空调。
Ānzhuāng kōngtiáo.
Lắp điều hòa.
③ 配置 (pèizhì)
- Cấu hình, phân bổ hoặc trang bị tài nguyên.
- Thường dùng trong công nghệ thông tin, máy chủ, mạng, hệ thống và phần cứng.
Ví dụ:
配置服务器。
Pèizhì fúwùqì.
Cấu hình máy chủ.
配置网络。
Pèizhì wǎngluò.
Cấu hình mạng.
14. Lưu ý
- 设置 thường được dùng khi điều chỉnh hoặc thiết lập thông số, không phải để cài mới một phần mềm hay thiết bị.
Ví dụ:
设置密码。
(Thiết lập mật khẩu.)
安装软件。
(Cài đặt phần mềm.)
- 设置 thường đi với các động từ bổ ngữ như:
- 设置好 (thiết lập xong)
- 重新设置 (thiết lập lại)
- 自动设置 (tự động thiết lập)
- 手动设置 (thiết lập thủ công)
- 正确设置 (thiết lập đúng)
Ví dụ:
请重新设置网络。
Qǐng chóngxīn shèzhì wǎngluò.
Xin hãy thiết lập lại mạng.
- Trong giao diện điện thoại, máy tính hoặc phần mềm, mục "Settings" thường được dịch là:
设置 (shèzhì)
Ví dụ:
打开设置。
Dǎkāi shèzhì.
Mở phần Cài đặt.
Last edited: