Giáo trình Hán ngữ kế toán TIẾNG TRUNG KẾ TOÁN THẦY VŨ đào tạo theo bộ Giáo án từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành
Giáo án từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành ngày 23/7/2026
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ kế toán Giáo án từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành
Sách kế toán từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành ngày 23/7/2026
Cấu trúc S1 + V1 + O (S2) + Trạng ngữ + V2 + O2 trong tiếng Trung
Đây là một trong những cấu trúc câu rất phổ biến trong tiếng Trung, thường được gọi là câu kiêm ngữ (兼语句 - jiānyǔjù) kết hợp với trạng ngữ (状语).Đặc điểm nổi bật của cấu trúc này là tân ngữ của động từ thứ nhất (O) đồng thời cũng chính là chủ ngữ của động từ thứ hai (S2).
Ví dụ:
老师让学生认真学习汉语。
Lǎoshī ràng xuésheng rènzhēn xuéxí Hànyǔ.
Giáo viên bảo học sinh chăm chỉ học tiếng Trung.
Trong câu này:
- 老师 là S1.
- 让 là V1.
- 学生 vừa là O của 让, vừa là S của 学习.
- 认真 là trạng ngữ.
- 学习 là V2.
- 汉语 là O2.
I. Cấu trúc
S1 + V1 + O (S2) + Trạng ngữ + V2 + O2Ví dụ
妈妈叫弟弟马上回来。
Māma jiào dìdi mǎshàng huílái.
Mẹ bảo em trai lập tức quay về.
Phân tích:
妈妈
S1
叫
V1
弟弟
O của 叫
S của 回来
马上
Trạng ngữ
回来
V2
Không có O2 vì 回来 là nội động từ.
II. Khái niệm câu kiêm ngữ (兼语句)
Câu kiêm ngữ là câu có một thành phần vừa làm:- Tân ngữ của động từ phía trước.
- Chủ ngữ của động từ phía sau.
老师让学生回答问题。
Lǎoshī ràng xuésheng huídá wèntí.
Giáo viên yêu cầu học sinh trả lời câu hỏi.
学生 vừa là:
Đối tượng mà 老师 yêu cầu.
↓
Người thực hiện hành động 回答.
III. Điều kiện sử dụng cấu trúc
Không phải động từ nào cũng dùng được.Động từ thứ nhất thường là những động từ biểu thị:
- Sai khiến
- Yêu cầu
- Khuyên
- Cho phép
- Ngăn cản
- Giúp đỡ
- Cử
- Phái
- Mời
- Hướng dẫn
IV. Những động từ V1 thường gặp
1. 让
ĐểCho phép
Bảo
Khiến
Ví dụ
老师让学生认真学习。
Lǎoshī ràng xuésheng rènzhēn xuéxí.
Giáo viên bảo học sinh học chăm chỉ.
2. 叫
BảoGọi
Yêu cầu
Ví dụ
妈妈叫我早点睡觉。
Māma jiào wǒ zǎodiǎn shuìjiào.
Mẹ bảo tôi đi ngủ sớm.
3. 请
MờiNhờ
Ví dụ
老师请大家安静听课。
Lǎoshī qǐng dàjiā ānjìng tīngkè.
Giáo viên mời mọi người yên lặng nghe giảng.
4. 要
Yêu cầuVí dụ
经理要求员工认真工作。
Jīnglǐ yāoqiú yuángōng rènzhēn gōngzuò.
Giám đốc yêu cầu nhân viên làm việc nghiêm túc.
5. 劝
KhuyênVí dụ
朋友劝我不要放弃。
Péngyou quàn wǒ búyào fàngqì.
Bạn khuyên tôi đừng từ bỏ.
6. 帮
GiúpVí dụ
妈妈帮我整理房间。
Māma bāng wǒ zhěnglǐ fángjiān.
Mẹ giúp tôi dọn phòng.
7. 派
CửĐiều
Ví dụ
公司派他去北京工作。
Gōngsī pài tā qù Běijīng gōngzuò.
Công ty cử anh ấy đến Bắc Kinh làm việc.
8. 安排
Sắp xếpVí dụ
公司安排我们明天开会。
Gōngsī ānpái wǒmen míngtiān kāihuì.
Công ty sắp xếp cho chúng tôi họp vào ngày mai.
V. Vai trò của trạng ngữ
Sau O (S2), có thể xuất hiện rất nhiều loại trạng ngữ.1. Trạng ngữ thời gian
马上Ngay lập tức
今天
Hôm nay
明天
Ngày mai
以后
Sau này
立刻
Lập tức
Ví dụ
老师让我们今天完成作业。
Lǎoshī ràng wǒmen jīntiān wánchéng zuòyè.
Giáo viên bảo chúng tôi hôm nay hoàn thành bài tập.
2. Trạng ngữ mức độ
认真Nghiêm túc
努力
Chăm chỉ
仔细
Cẩn thận
积极
Tích cực
Ví dụ
经理要求员工认真工作。
Jīnglǐ yāoqiú yuángōng rènzhēn gōngzuò.
Giám đốc yêu cầu nhân viên làm việc nghiêm túc.
3. Trạng ngữ cách thức
一起Cùng nhau
自己
Tự mình
分别
Lần lượt
共同
Cùng nhau
Ví dụ
老师让大家一起讨论。
Lǎoshī ràng dàjiā yìqǐ tǎolùn.
Giáo viên bảo mọi người cùng thảo luận.
4. Trạng ngữ tần suất
经常Thường xuyên
总是
Luôn luôn
一直
Liên tục
Ví dụ
妈妈让我经常锻炼身体。
Māma ràng wǒ jīngcháng duànliàn shēntǐ.
Mẹ bảo tôi thường xuyên rèn luyện sức khỏe.
5. Trạng ngữ phủ định
不要Đừng
别
Đừng
不能
Không được
Ví dụ
老师让学生不要说话。
Lǎoshī ràng xuésheng búyào shuōhuà.
Giáo viên bảo học sinh đừng nói chuyện.
VI. Các dạng mở rộng
Dạng 1
S + V1 + O + V2Ví dụ
妈妈叫我吃饭。
Māma jiào wǒ chīfàn.
Mẹ gọi tôi ăn cơm.
Dạng 2
S + V1 + O + 时间 + V2Ví dụ
老师让我们下午考试。
Lǎoshī ràng wǒmen xiàwǔ kǎoshì.
Giáo viên bảo chúng tôi chiều nay thi.
Dạng 3
S + V1 + O + 地点 + V2Ví dụ
老师让学生在教室学习。
Lǎoshī ràng xuésheng zài jiàoshì xuéxí.
Giáo viên bảo học sinh học trong lớp.
Dạng 4
S + V1 + O + 副词 + V2Ví dụ
经理要求员工立即回复。
Jīnglǐ yāoqiú yuángōng lìjí huífù.
Giám đốc yêu cầu nhân viên trả lời ngay lập tức.
Dạng 5
S + V1 + O + 状语 + V2 + O2Ví dụ
老师让学生认真完成作业。
Lǎoshī ràng xuésheng rènzhēn wánchéng zuòyè.
Giáo viên yêu cầu học sinh nghiêm túc hoàn thành bài tập.
VII. Các lỗi thường gặp
1. Đặt trạng ngữ sai vị trí
Sai:老师让认真学生学习。
Đúng:
老师让学生认真学习。
Lǎoshī ràng xuésheng rènzhēn xuéxí.
Giáo viên bảo học sinh học chăm chỉ.
Trạng ngữ phải đứng trước V2, không đứng trước O (S2).
2. Nhầm O với chủ ngữ mới
Sai:老师让学生,学生学习汉语。
Đúng:
老师让学生学习汉语。
Lǎoshī ràng xuésheng xuéxí Hànyǔ.
Giáo viên bảo học sinh học tiếng Trung.
Trong câu kiêm ngữ, không cần lặp lại 学生 vì nó đã đồng thời làm tân ngữ của 让 và chủ ngữ của 学习.
3. Dùng động từ V1 không phù hợp
Không phải mọi động từ đều có thể tạo câu kiêm ngữ.Ví dụ:
我喜欢他学习。
Câu này không tự nhiên nếu muốn diễn đạt "Tôi thích anh ấy học". Thường sẽ nói:
我喜欢他学习的样子。
Wǒ xǐhuān tā xuéxí de yàngzi.
Tôi thích dáng vẻ anh ấy học.
Hoặc:
我希望他学习。
Wǒ xīwàng tā xuéxí.
Tôi hy vọng anh ấy học tập.
VIII. Phân biệt với cấu trúc động từ liên tiếp (连动句)
Câu kiêm ngữ:老师让学生认真学习汉语。
Lǎoshī ràng xuésheng rènzhēn xuéxí Hànyǔ.
Giáo viên yêu cầu học sinh chăm chỉ học tiếng Trung.
Ở đây, 学生 là đối tượng của 让 và đồng thời là người thực hiện 学习.
Câu động từ liên tiếp:
他去图书馆学习汉语。
Tā qù túshūguǎn xuéxí Hànyǔ.
Anh ấy đến thư viện học tiếng Trung.
Trong câu này, 他 là chủ ngữ của cả hai động từ 去 và 学习, không có thành phần nào vừa là tân ngữ vừa là chủ ngữ.
IX. 40 động từ V1 thường dùng trong cấu trúc này
- 让 (ràng): bảo, khiến.
- 叫 (jiào): bảo, gọi.
- 请 (qǐng): mời, nhờ.
- 要求 (yāoqiú): yêu cầu.
- 命令 (mìnglìng): ra lệnh.
- 吩咐 (fēnfù): dặn.
- 劝 (quàn): khuyên.
- 提醒 (tíxǐng): nhắc nhở.
- 通知 (tōngzhī): thông báo.
- 安排 (ānpái): sắp xếp.
- 派 (pài): cử, điều.
- 委派 (wěipài): ủy phái.
- 委托 (wěituō): ủy thác.
- 帮 (bāng): giúp.
- 教 (jiāo): dạy, bảo.
- 鼓励 (gǔlì): khuyến khích.
- 支持 (zhīchí): ủng hộ.
- 劝告 (quàngào): khuyên bảo.
- 阻止 (zǔzhǐ): ngăn cản.
- 禁止 (jìnzhǐ): cấm.
- 允许 (yǔnxǔ): cho phép.
- 准许 (zhǔnxǔ): chuẩn cho phép.
- 同意 (tóngyì): đồng ý.
- 拒绝 (jùjué): từ chối.
- 邀请 (yāoqǐng): mời.
- 带 (dài): dẫn, đưa.
- 派遣 (pàiqiǎn): điều động.
- 留 (liú): giữ lại.
- 催 (cuī): thúc giục.
- 督促 (dūcù): đôn đốc.
- 引导 (yǐndǎo): hướng dẫn.
- 指导 (zhǐdǎo): chỉ đạo.
- 训练 (xùnliàn): huấn luyện.
- 培养 (péiyǎng): bồi dưỡng.
- 推荐 (tuījiàn): giới thiệu.
- 建议 (jiànyì): đề nghị.
- 希望 (xīwàng): hy vọng (trong một số ngữ cảnh phù hợp).
- 求 (qiú): cầu xin.
- 求助 (qiúzhù): nhờ giúp đỡ.
- 叫来 (jiàolái): gọi đến.
Cấu trúc S1 + V1 + O (S2) + Trạng ngữ + V2 + O2 trong tiếng Trung
I. Cấu trúc này là gì?
Trong tiếng Trung có một dạng câu rất phổ biến:
S1 + V1 + O (S2) + 状语 + V2 + O2
Trong đó:
- S1 = Chủ ngữ thứ nhất
- V1 = Động từ thứ nhất
- O (S2) = Tân ngữ của V1 đồng thời là chủ ngữ logic của V2
- 状语 = Trạng ngữ
- V2 = Động từ thứ hai
- O2 = Tân ngữ của động từ thứ hai
Công thức tổng quát:
A + V1 + B + 状语 + V2 + C
Ý nghĩa:
A làm cho / yêu cầu / cho phép / giúp / khuyên / thấy / nghe... B thực hiện một hành động khác.
Đây là kiểu câu có hai động tác liên tiếp nhưng chỉ có một câu hoàn chỉnh.
II. Bản chất ngữ pháp
Trong kiểu câu này:
O của động từ thứ nhất chính là người thực hiện hành động thứ hai.
Ví dụ:
我请他明天来公司。
Wǒ qǐng tā míngtiān lái gōngsī.
Tôi mời anh ấy ngày mai đến công ty.
Phân tích:
我 = S1
请 = V1
他 = O của 请
明天 = trạng ngữ
来 = V2
公司 = O2
Ở đây:
"他" vừa là tân ngữ của 请
vừa là chủ thể thực hiện hành động 来.
III. Các động từ thường dùng ở V1
Không phải động từ nào cũng dùng được.
Thường là các động từ có khả năng tác động đến người khác.
1. 请
Mời
Ví dụ:
我请他明天来。
Wǒ qǐng tā míngtiān lái.
Tôi mời anh ấy ngày mai đến.
2. 让
Cho phép, khiến
Ví dụ:
老师让学生认真学习。
Lǎoshī ràng xuésheng rènzhēn xuéxí.
Giáo viên yêu cầu học sinh chăm chỉ học tập.
3. 叫
Bảo
Ví dụ:
老板叫我马上过去。
Lǎobǎn jiào wǒ mǎshàng guòqù.
Sếp bảo tôi qua ngay.
4. 请求
Yêu cầu
Ví dụ:
公司请求客户尽快付款。
Gōngsī qǐngqiú kèhù jǐnkuài fùkuǎn.
Công ty yêu cầu khách hàng thanh toán sớm.
5. 帮助
Giúp
Ví dụ:
老师帮助学生顺利完成任务。
Lǎoshī bāngzhù xuésheng shùnlì wánchéng rènwu.
Giáo viên giúp học sinh hoàn thành nhiệm vụ thuận lợi.
6. 劝
Khuyên
Ví dụ:
我劝他早点休息。
Wǒ quàn tā zǎodiǎn xiūxi.
Tôi khuyên anh ấy nghỉ ngơi sớm.
7. 要求
Yêu cầu
Ví dụ:
经理要求员工按时完成工作。
Jīnglǐ yāoqiú yuángōng ànshí wánchéng gōngzuò.
Giám đốc yêu cầu nhân viên hoàn thành công việc đúng hạn.
8. 派
Cử
Ví dụ:
公司派他明天去上海。
Gōngsī pài tā míngtiān qù Shànghǎi.
Công ty cử anh ấy ngày mai đi Thượng Hải.
IV. Vị trí của trạng ngữ trong cấu trúc
Đây là phần nhiều người học nhầm.
Trạng ngữ thường đặt:
Sau O (S2)
Trước V2
Công thức:
S1 + V1 + O + 状语 + V2 + O2
Ví dụ:
经理让员工马上提交报告。
Jīnglǐ ràng yuángōng mǎshàng tíjiāo bàogào.
Giám đốc yêu cầu nhân viên lập tức nộp báo cáo.
Phân tích:
经理 = S1
让 = V1
员工 = O(S2)
马上 = trạng ngữ
提交 = V2
报告 = O2
V. Các loại trạng ngữ thường gặp
1. Trạng ngữ thời gian
明天
Hôm sau
我请他明天来公司。
Wǒ qǐng tā míngtiān lái gōngsī.
Tôi mời anh ấy ngày mai đến công ty.
今晚
Tối nay
老师让学生今晚完成作业。
Lǎoshī ràng xuésheng jīnwǎn wánchéng zuòyè.
Giáo viên yêu cầu học sinh tối nay hoàn thành bài tập.
2. Trạng ngữ mức độ
认真地
Một cách nghiêm túc
老师要求学生认真地学习汉语。
Lǎoshī yāoqiú xuésheng rènzhēn de xuéxí Hànyǔ.
Giáo viên yêu cầu học sinh học tiếng Trung nghiêm túc.
努力地
Chăm chỉ
父母希望孩子努力地学习。
Fùmǔ xīwàng háizi nǔlì de xuéxí.
Cha mẹ mong con học tập chăm chỉ.
3. Trạng ngữ phương thức
按照规定
Theo quy định
经理要求员工按照规定填写表格。
Jīnglǐ yāoqiú yuángōng ànzhào guīdìng tiánxiě biǎogé.
Giám đốc yêu cầu nhân viên điền biểu mẫu theo quy định.
4. Trạng ngữ tần suất
经常
Thường xuyên
老师鼓励学生经常练习口语。
Lǎoshī gǔlì xuésheng jīngcháng liànxí kǒuyǔ.
Giáo viên khuyến khích học sinh thường xuyên luyện khẩu ngữ.
5. Trạng ngữ kết quả mong muốn
顺利地
Thuận lợi
公司帮助客户顺利地完成注册。
Gōngsī bāngzhù kèhù shùnlì de wánchéng zhùcè.
Công ty giúp khách hàng hoàn thành đăng ký thuận lợi.
VI. Những động từ tri giác cũng dùng được
Đây là dạng rất phổ biến.
看见
Nhìn thấy
我看见他正在看书。
Wǒ kànjiàn tā zhèngzài kàn shū.
Tôi nhìn thấy anh ấy đang đọc sách.
听见
Nghe thấy
我听见她大声唱歌。
Wǒ tīngjiàn tā dàshēng chànggē.
Tôi nghe thấy cô ấy hát lớn.
发现
Phát hiện
我发现他认真工作。
Wǒ fāxiàn tā rènzhēn gōngzuò.
Tôi phát hiện anh ấy làm việc rất nghiêm túc.
VII. So sánh với câu đơn bình thường
Ví dụ:
我请他。
Wǒ qǐng tā.
Tôi mời anh ấy.
Chỉ có một hành động.
我请他明天来公司。
Wǒ qǐng tā míngtiān lái gōngsī.
Tôi mời anh ấy ngày mai đến công ty.
Có hai hành động:
请
来
Người thực hiện 来 chính là 他.
VIII. Các lỗi thường gặp
Sai vị trí trạng ngữ
Sai:
我让马上他提交报告。
Đúng:
我让他马上提交报告。
Wǒ ràng tā mǎshàng tíjiāo bàogào.
Tôi yêu cầu anh ấy lập tức nộp báo cáo.
Đặt trạng ngữ sai chỗ
Sai:
经理要求认真地员工工作。
Đúng:
经理要求员工认真地工作。
Jīnglǐ yāoqiú yuángōng rènzhēn de gōngzuò.
Giám đốc yêu cầu nhân viên làm việc nghiêm túc.
Quên chủ thể logic
Sai:
我要求完成任务。
Nghĩa không rõ ai hoàn thành.
Đúng:
我要求他完成任务。
Wǒ yāoqiú tā wánchéng rènwu.
Tôi yêu cầu anh ấy hoàn thành nhiệm vụ.
IX. 40 mẫu câu thực tế
1
老师让学生认真学习。
Lǎoshī ràng xuésheng rènzhēn xuéxí.
Giáo viên yêu cầu học sinh học tập nghiêm túc.
2
经理要求员工按时上班。
Jīnglǐ yāoqiú yuángōng ànshí shàngbān.
Giám đốc yêu cầu nhân viên đi làm đúng giờ.
3
我请他明天来公司。
Wǒ qǐng tā míngtiān lái gōngsī.
Tôi mời anh ấy ngày mai đến công ty.
4
老板叫我马上过去。
Lǎobǎn jiào wǒ mǎshàng guòqù.
Sếp bảo tôi qua ngay.
5
公司派他下周去北京。
Gōngsī pài tā xià zhōu qù Běijīng.
Công ty cử anh ấy tuần sau đi Bắc Kinh.
6
父母劝孩子早点睡觉。
Fùmǔ quàn háizi zǎodiǎn shuìjiào.
Cha mẹ khuyên con ngủ sớm.
7
老师帮助学生顺利完成考试。
Lǎoshī bāngzhù xuésheng shùnlì wánchéng kǎoshì.
Giáo viên giúp học sinh hoàn thành kỳ thi thuận lợi.
8
经理要求员工立即提交申请。
Jīnglǐ yāoqiú yuángōng lìjí tíjiāo shēnqǐng.
Giám đốc yêu cầu nhân viên lập tức nộp đơn.
9
我看见他认真工作。
Wǒ kànjiàn tā rènzhēn gōngzuò.
Tôi thấy anh ấy làm việc nghiêm túc.
10
我听见她大声说话。
Wǒ tīngjiàn tā dàshēng shuōhuà.
Tôi nghe thấy cô ấy nói chuyện lớn tiếng.
11
公司要求客户及时付款。
Gōngsī yāoqiú kèhù jíshí fùkuǎn.
Công ty yêu cầu khách hàng thanh toán đúng hạn.
12
主管让员工尽快回复邮件。
Zhǔguǎn ràng yuángōng jǐnkuài huífù yóujiàn.
Quản lý yêu cầu nhân viên trả lời email sớm.
13
老师鼓励学生积极发言。
Lǎoshī gǔlì xuésheng jījí fāyán.
Giáo viên khuyến khích học sinh phát biểu tích cực.
14
我发现他经常加班。
Wǒ fāxiàn tā jīngcháng jiābān.
Tôi phát hiện anh ấy thường xuyên tăng ca.
15
经理安排员工明天出差。
Jīnglǐ ānpái yuángōng míngtiān chūchāi.
Giám đốc sắp xếp nhân viên ngày mai đi công tác.
16
公司通知客户今天收货。
Gōngsī tōngzhī kèhù jīntiān shōuhuò.
Công ty thông báo khách hàng hôm nay nhận hàng.
17
我请求他再考虑一下。
Wǒ qǐngqiú tā zài kǎolǜ yíxià.
Tôi đề nghị anh ấy cân nhắc thêm.
18
领导批准员工提前下班。
Lǐngdǎo pīzhǔn yuángōng tíqián xiàbān.
Lãnh đạo cho phép nhân viên tan làm sớm.
19
老师提醒学生认真审题。
Lǎoshī tíxǐng xuésheng rènzhēn shěntí.
Giáo viên nhắc học sinh đọc đề cẩn thận.
20
公司邀请客户明天参观工厂。
Gōngsī yāoqǐng kèhù míngtiān cānguān gōngchǎng.
Công ty mời khách hàng ngày mai tham quan nhà máy.
21–40
- 我劝他不要放弃。 (Tôi khuyên anh ấy đừng từ bỏ.)
- 老师要求学生独立完成作业。 (Giáo viên yêu cầu học sinh tự hoàn thành bài tập.)
- 公司安排员工参加培训。 (Công ty sắp xếp nhân viên tham gia đào tạo.)
- 我请朋友帮我搬家。 (Tôi nhờ bạn giúp chuyển nhà.)
- 经理要求大家准时开会。 (Giám đốc yêu cầu mọi người họp đúng giờ.)
- 我发现他已经离开了。 (Tôi phát hiện anh ấy đã rời đi.)
- 老板让秘书准备资料。 (Sếp bảo thư ký chuẩn bị tài liệu.)
- 公司通知员工下周体检。 (Công ty thông báo nhân viên tuần sau khám sức khỏe.)
- 我听见孩子在哭。 (Tôi nghe thấy đứa trẻ đang khóc.)
- 他邀请我一起吃饭。 (Anh ấy mời tôi cùng ăn cơm.)
- 学校组织学生参观博物馆。 (Trường tổ chức học sinh tham quan bảo tàng.)
- 父母希望孩子健康成长。 (Cha mẹ mong con lớn lên khỏe mạnh.)
- 我看见他们正在聊天。 (Tôi thấy họ đang trò chuyện.)
- 公司派工程师去现场检查。 (Công ty cử kỹ sư đến hiện trường kiểm tra.)
- 老师提醒我们按时交作业。 (Giáo viên nhắc chúng tôi nộp bài đúng hạn.)
- 领导要求部门提高效率。 (Lãnh đạo yêu cầu phòng ban nâng cao hiệu suất.)
- 公司鼓励员工积极创新。 (Công ty khuyến khích nhân viên đổi mới tích cực.)
- 我发现客户已经付款。 (Tôi phát hiện khách hàng đã thanh toán.)
- 老板批准我们提前完成项目。 (Sếp phê chuẩn cho chúng tôi hoàn thành dự án sớm.)
- 经理要求财务及时审核发票。 (Giám đốc yêu cầu phòng tài chính kịp thời kiểm tra hóa đơn.)
X. Tổng kết
Cấu trúc:
S1 + V1 + O(S2) + 状语 + V2 + O2
là một dạng kiêm ngữ câu (兼语句) rất quan trọng trong tiếng Trung.
Đặc điểm lớn nhất là:
- O của V1
- Đồng thời là chủ ngữ logic của V2
Công thức:
A + V1 + B + 状语 + V2 + C
Trong đó trạng ngữ thường đặt:
Sau B và trước V2
Ví dụ tiêu biểu:
- 我请他明天来公司。
- 老师让学生认真学习。
- 经理要求员工按时完成工作。
- 公司派他下周去上海。
- 我看见他正在工作。
Đây là mẫu câu xuất hiện cực kỳ nhiều trong giao tiếp hằng ngày, tiếng Trung thương mại, công sở, HSK, HSKK, TOCFL và các văn bản hành chính. Nắm vững cấu trúc này sẽ giúp bạn hiểu và tạo được những câu phức tự nhiên, giống cách diễn đạt của người bản ngữ.
Cách dùng cấu trúc S1 + V1 + O (S2) + Trạng ngữ + V2 + O2 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. Khái niệm của cấu trúc
Trong tiếng Trung hiện đại, có một kiểu câu rất phổ biến có dạng:
S1 + V1 + O (S2) + Trạng ngữ + V2 + O2
Trong đó:
- S1: Chủ ngữ thứ nhất.
- V1: Động từ thứ nhất.
- O (S2): Tân ngữ của V1, đồng thời cũng là chủ ngữ logic của hành động thứ hai.
- Trạng ngữ: Chỉ thời gian, địa điểm, cách thức, mức độ, mục đích, điều kiện...
- V2: Động từ thứ hai.
- O2: Tân ngữ của động từ thứ hai.
Đây là kiểu câu có hai hành động liên tiếp, nhưng chủ ngữ của hành động thứ hai không cần lặp lại, vì nó chính là tân ngữ của động từ thứ nhất.
Ví dụ:
我请他明天来。
Wǒ qǐng tā míngtiān lái.
Tôi mời anh ấy ngày mai đến.
Phân tích:
我 → S1
请 → V1
他 → O (đồng thời là S2)
明天 → Trạng ngữ
来 → V2
Ở đây:
"Tôi mời"
↓
"Anh ấy đến"
Người đến chính là 他.
Không cần nói:
我请他,他明天来。
Mà chỉ cần:
我请他明天来。
Đây là đặc điểm rất quan trọng của tiếng Trung.
II. Điều kiện sử dụng cấu trúc
Không phải động từ nào cũng dùng được.
Thông thường V1 phải là động từ có khả năng:
- Sai khiến
- Yêu cầu
- Bảo
- Mời
- Cho phép
- Khuyên
- Cử
- Phái
- Hướng dẫn
- Giúp
- Dẫn dắt
- Ép
- Ngăn cản
- Hỗ trợ
Nói cách khác:
V1 tạo ảnh hưởng lên người thực hiện V2.
Ví dụ:
老师叫学生认真学习。
Giáo viên bảo học sinh chăm chỉ học.
老师
↓
叫
↓
学生
↓
认真学习
III. Cấu tạo chi tiết
Thành phần thứ nhất
S1
Người phát ra hành động.
Ví dụ:
我
老师
经理
妈妈
公司
老板
客户
医生
学校
政府
Thành phần thứ hai
V1
Động từ điều khiển.
Ví dụ:
叫
请
让
派
安排
通知
要求
帮助
建议
提醒
鼓励
禁止
命令
允许
劝
教育
指导
邀请
Thành phần thứ ba
O
Đây là điểm quan trọng nhất.
O vừa là:
Tân ngữ của V1
↓
vừa là
Chủ ngữ của V2
Ví dụ:
经理安排员工明天加班。
经理
sắp xếp
员工
↓
Ngày mai tăng ca.
Người tăng ca là 员工.
Thành phần thứ tư
Trạng ngữ
Có thể là:
1. Thời gian
今天
明天
马上
已经
刚刚
以后
以后再
明年
下午
晚上
尽快
及时
立即
Ví dụ:
我叫他马上回来。
Tôi bảo anh ấy lập tức quay về.
2. Địa điểm
在学校
在办公室
在家
在工厂
在中国
Ví dụ:
老师安排学生在图书馆学习。
Giáo viên sắp xếp học sinh học trong thư viện.
3. Phương thức
认真
努力
积极
仔细
慢慢
迅速
正确地
独立地
Ví dụ:
老师要求学生认真完成作业。
Giáo viên yêu cầu học sinh nghiêm túc hoàn thành bài tập.
4. Mức độ
多
少
全部
都
一起
Ví dụ:
经理要求员工一起完成任务。
Giám đốc yêu cầu nhân viên cùng hoàn thành nhiệm vụ.
5. Mục đích
为了公司
为了安全
为了考试
为了提高效率
Ví dụ:
老师要求学生为了考试认真复习。
Giáo viên yêu cầu học sinh ôn tập nghiêm túc để chuẩn bị cho kỳ thi.
Thành phần thứ năm
V2
Động từ chính.
Ví dụ:
学习
工作
完成
检查
购买
签字
付款
回复
入库
发货
写
编写
阅读
修改
整理
确认
提交
发送
Thành phần thứ sáu
O2
Tân ngữ cuối.
Ví dụ:
报告
合同
邮件
文件
订单
资料
作业
产品
货物
发票
客户信息
系统数据
IV. Những động từ thường làm V1
叫
我叫他回来。
Wǒ jiào tā huílái.
Tôi bảo anh ấy quay về.
请
我请你坐下。
Wǒ qǐng nǐ zuòxia.
Tôi mời bạn ngồi.
让
妈妈让孩子早点睡觉。
Māma ràng háizi zǎodiǎn shuìjiào.
Mẹ bảo con đi ngủ sớm.
要求
经理要求员工按时完成工作。
Jīnglǐ yāoqiú yuángōng ànshí wánchéng gōngzuò.
Giám đốc yêu cầu nhân viên hoàn thành công việc đúng hạn.
安排
公司安排我们下周出差。
Gōngsī ānpái wǒmen xiàzhōu chūchāi.
Công ty sắp xếp chúng tôi đi công tác vào tuần sau.
派
公司派他去上海工作。
Gōngsī pài tā qù Shànghǎi gōngzuò.
Công ty cử anh ấy đến Thượng Hải làm việc.
劝
我劝他不要抽烟。
Wǒ quàn tā búyào chōuyān.
Tôi khuyên anh ấy đừng hút thuốc.
提醒
我提醒他及时回复邮件。
Wǒ tíxǐng tā jíshí huífù yóujiàn.
Tôi nhắc anh ấy trả lời email kịp thời.
建议
老师建议学生多练习口语。
Lǎoshī jiànyì xuéshēng duō liànxí kǒuyǔ.
Giáo viên khuyên học sinh luyện nói nhiều hơn.
帮助
我帮助他完成任务。
Wǒ bāngzhù tā wánchéng rènwu.
Tôi giúp anh ấy hoàn thành nhiệm vụ.
V. Vị trí của trạng ngữ
Đây là điểm rất quan trọng.
Trạng ngữ thường đứng:
Sau O
Trước V2
Ví dụ:
经理要求员工认真工作。
Không nói:
经理要求认真员工工作。
Sai.
我提醒他马上付款。
Đúng.
Không nói:
我提醒马上他付款。
Sai.
老师叫学生明天考试。
Đúng.
老板要求员工在办公室工作。
Đúng.
VI. Khi có nhiều trạng ngữ
Thứ tự thông thường:
Thời gian
↓
Địa điểm
↓
Phương thức
↓
V2
Ví dụ:
经理要求员工
明天
在办公室
认真
完成报告。
Phân tích:
员工
↓
明天
↓
在办公室
↓
认真
↓
完成
↓
报告
VII. Phân biệt với các cấu trúc gần giống
1. S + V + O + V
Ví dụ:
我看见他跑。
Wǒ kànjiàn tā pǎo.
Tôi nhìn thấy anh ấy chạy.
Ở đây:
看见 không phải động từ sai khiến.
Nó là động từ tri giác.
2. S + 请 + 人 + V
Ví dụ:
我请他吃饭。
Wǒ qǐng tā chīfàn.
Tôi mời anh ấy ăn cơm.
Ở đây:
他 là người ăn.
3. S + 让 + 人 + V
Ví dụ:
妈妈让孩子写作业。
Māma ràng háizi xiě zuòyè.
Mẹ bảo con làm bài tập.
4. S + 帮 + 人 + V
Ví dụ:
我帮他整理文件。
Wǒ bāng tā zhěnglǐ wénjiàn.
Tôi giúp anh ấy sắp xếp tài liệu.
Ở đây, 他 là người được giúp và cũng là chủ thể logic của hành động 整理文件, mặc dù trong thực tế người nói cũng có thể trực tiếp tham gia thực hiện hành động đó. Nghĩa cụ thể cần dựa vào ngữ cảnh.
VIII. Lỗi thường gặp của người học
Một lỗi phổ biến là đặt trạng ngữ sai vị trí. Trong cấu trúc này, trạng ngữ thường phải đứng sau tân ngữ của V1 (cũng là S2) và trước V2.
Sai:
我叫明天他来。
Đúng:
我叫他明天来。
Một lỗi khác là lặp lại chủ ngữ thứ hai.
Sai:
我叫他,他明天来。
Nếu muốn diễn đạt bằng một câu đơn theo cấu trúc này thì nên nói:
我叫他明天来。
Nhiều người học cũng nhầm giữa động từ sai khiến (như 让、叫、要求、安排) với động từ tri giác (看见、听见、发现). Cả hai đều có thể theo sau bởi một tân ngữ và một động từ khác, nhưng ý nghĩa khác nhau: động từ sai khiến thể hiện sự tác động khiến người khác thực hiện hành động; động từ tri giác chỉ việc nhìn thấy, nghe thấy hoặc phát hiện một hành động đang diễn ra.
IX. 40 mẫu câu sử dụng cấu trúc
1.
老师叫学生认真学习汉语。
Lǎoshī jiào xuéshēng rènzhēn xuéxí Hànyǔ.
Giáo viên bảo học sinh chăm chỉ học tiếng Trung.
2.
妈妈让孩子早点睡觉。
Māma ràng háizi zǎodiǎn shuìjiào.
Mẹ bảo con đi ngủ sớm.
3.
经理要求员工按时完成工作。
Jīnglǐ yāoqiú yuángōng ànshí wánchéng gōngzuò.
Giám đốc yêu cầu nhân viên hoàn thành công việc đúng thời hạn.
4.
老师提醒我们认真复习。
Lǎoshī tíxǐng wǒmen rènzhēn fùxí.
Giáo viên nhắc chúng tôi ôn tập nghiêm túc.
5.
公司安排他下个月去北京出差。
Gōngsī ānpái tā xià gè yuè qù Běijīng chūchāi.
Công ty sắp xếp anh ấy đi công tác Bắc Kinh vào tháng sau.
6.
老板让秘书马上回复客户邮件。
Lǎobǎn ràng mìshū mǎshàng huífù kèhù yóujiàn.
Ông chủ bảo thư ký lập tức trả lời email của khách hàng.
7.
医生建议病人多喝水。
Yīshēng jiànyì bìngrén duō hē shuǐ.
Bác sĩ khuyên bệnh nhân uống nhiều nước.
8.
我请他明天来公司。
Wǒ qǐng tā míngtiān lái gōngsī.
Tôi mời anh ấy ngày mai đến công ty.
9.
经理派他今天下午检查仓库。
Jīnglǐ pài tā jīntiān xiàwǔ jiǎnchá cāngkù.
Giám đốc cử anh ấy chiều nay đi kiểm tra kho.
10.
老师鼓励学生积极参加比赛。
Lǎoshī gǔlì xuéshēng jījí cānjiā bǐsài.
Giáo viên khuyến khích học sinh tích cực tham gia cuộc thi.
11.
妈妈提醒我晚上早点回来。
Māma tíxǐng wǒ wǎnshang zǎodiǎn huílái.
Mẹ nhắc tôi buổi tối về sớm.
12.
公司要求财务人员及时开具发票。
Gōngsī yāoqiú cáiwù rényuán jíshí kāijù fāpiào.
Công ty yêu cầu nhân viên kế toán kịp thời xuất hóa đơn.
13.
仓库主管要求员工立即办理入库手续。
Cāngkù zhǔguǎn yāoqiú yuángōng lìjí bànlǐ rùkù shǒuxù.
Trưởng kho yêu cầu nhân viên lập tức làm thủ tục nhập kho.
14.
客户要求我们尽快回复报价。
Kèhù yāoqiú wǒmen jǐnkuài huífù bàojià.
Khách hàng yêu cầu chúng tôi trả lời báo giá càng sớm càng tốt.
15.
老师帮助学生正确理解课文。
Lǎoshī bāngzhù xuéshēng zhèngquè lǐjiě kèwén.
Giáo viên giúp học sinh hiểu đúng bài khóa.
16.
经理通知采购员今天提交采购计划。
Jīnglǐ tōngzhī cǎigòuyuán jīntiān tíjiāo cǎigòu jìhuà.
Giám đốc thông báo nhân viên mua hàng nộp kế hoạch mua sắm trong hôm nay.
17.
老板要求会计仔细核对账目。
Lǎobǎn yāoqiú kuàijì zǐxì héduì zhàngmù.
Ông chủ yêu cầu kế toán đối chiếu sổ sách cẩn thận.
18.
老师要求学生课后完成练习。
Lǎoshī yāoqiú xuéshēng kèhòu wánchéng liànxí.
Giáo viên yêu cầu học sinh hoàn thành bài tập sau giờ học.
19.
父母鼓励孩子独立解决问题。
Fùmǔ gǔlì háizi dúlì jiějué wèntí.
Cha mẹ khuyến khích con tự giải quyết vấn đề.
20.
经理要求员工每天更新库存数据。
Jīnglǐ yāoqiú yuángōng měitiān gēngxīn kùcún shùjù.
Giám đốc yêu cầu nhân viên cập nhật dữ liệu tồn kho mỗi ngày.
(Các mẫu câu còn lại có thể mở rộng theo cùng cấu trúc với các động từ như 命令、禁止、允许、邀请、教育、指导、派遣、督促、提醒、建议… trong các chủ đề học tập, kế toán, thương mại, logistics và đời sống.)
X. Tóm tắt
Cấu trúc S1 + V1 + O (S2) + Trạng ngữ + V2 + O2 được dùng để diễn tả việc chủ ngữ thứ nhất tác động, yêu cầu, cho phép, khuyên, giúp hoặc sắp xếp để người khác thực hiện một hành động. Trong cấu trúc này, tân ngữ của V1 đồng thời là chủ ngữ logic của V2, vì vậy không cần lặp lại chủ ngữ thứ hai.
Trạng ngữ thường đứng sau O (S2) và trước V2, có thể biểu thị thời gian, địa điểm, cách thức, mục đích hoặc điều kiện. Đây là một trong những kiểu câu xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp, văn bản hành chính, giáo dục, quản lý doanh nghiệp, kế toán và thương mại, đặc biệt với các động từ như 让、叫、请、要求、安排、提醒、建议、帮助、派、通知、鼓励. Hiểu rõ cấu trúc này sẽ giúp người học diễn đạt tự nhiên và chính xác hơn trong tiếng Trung.
Cách dùng cấu trúc S1 + V1 + O (S2) + Trạng ngữ + V2 + O2 trong tiếng Trung (兼语句)
I. Khái niệm
Cấu trúc:
S1 + V1 + O (S2) + Trạng ngữ + V2 + O2
là một dạng câu kiêm ngữ (兼语句 - jiānyǔjù) trong tiếng Trung.
Đây là một trong những cấu trúc ngữ pháp quan trọng nhất của tiếng Trung hiện đại, xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp hằng ngày, văn viết, văn học, báo chí và đặc biệt trong các kỳ thi HSK.
Đặc điểm nổi bật của cấu trúc này là:
- Chủ ngữ thứ nhất (S1) thực hiện động từ thứ nhất (V1).
- Tân ngữ của động từ thứ nhất (O) đồng thời đóng vai trò là chủ ngữ của động từ thứ hai (V2).
- Thành phần này vừa là 宾语 (tân ngữ) vừa là 主语 (chủ ngữ) nên được gọi là 兼语 (kiêm ngữ).
- Sau O (S2) thường xuất hiện trạng ngữ (状语) rồi mới đến V2.
Ví dụ:
老师让学生认真学习汉语。
Lǎoshī ràng xuésheng rènzhēn xuéxí Hànyǔ.
Giáo viên bảo học sinh chăm chỉ học tiếng Trung.
Phân tích:
- 老师 = S1
- 让 = V1
- 学生 = O của 让, đồng thời là S2 của 学习
- 认真 = Trạng ngữ
- 学习 = V2
- 汉语 = O2
Có thể hiểu theo hai tầng nghĩa:
- Giáo viên → bảo → học sinh.
- Học sinh → chăm chỉ học → tiếng Trung.
Như vậy 学生 thực hiện hai chức năng cùng lúc.
II. Vì sao gọi là câu kiêm ngữ (兼语句)?
Trong tiếng Trung:
兼 = kiêm, đồng thời.
语 = thành phần câu.
兼语 nghĩa là:
"Một thành phần đảm nhiệm hai chức năng ngữ pháp."
Ví dụ:
妈妈叫弟弟马上睡觉。
Māma jiào dìdi mǎshàng shuìjiào.
Mẹ bảo em trai đi ngủ ngay.
Trong câu này:
弟弟
vừa là:
- tân ngữ của 叫
đồng thời
- chủ ngữ của 睡觉.
Nếu bỏ "弟弟", câu sẽ mất hoàn toàn ý nghĩa.
III. Cấu tạo đầy đủ
Công thức tổng quát:
S1 + V1 + O(S2) + 状语 + V2 + O2
Trong đó:
1. S1 (主语1)
Là người hoặc vật phát ra hành động đầu tiên.
Ví dụ:
老师
妈妈
老板
经理
公司
学校
朋友
政府
客户
医生
护士
2. V1 (动词1)
Là động từ có khả năng dẫn theo một kiêm ngữ.
Đây thường là những động từ biểu thị:
- sai khiến
- yêu cầu
- cho phép
- nhờ
- mời
- khuyên
- cấm
- nhắc nhở
- sắp xếp
- cử
- khiến
- phát hiện
- nhìn thấy
- nghe thấy
- cảm nhận
Không phải bất kỳ động từ nào cũng có thể làm V1.
3. O (兼语)
Đây là thành phần quan trọng nhất.
Nó đồng thời là:
- Tân ngữ của V1.
- Chủ ngữ của V2.
Ví dụ:
经理要求员工认真工作。
Jīnglǐ yāoqiú yuángōng rènzhēn gōngzuò.
员工 vừa là:
người bị yêu cầu
đồng thời
người làm việc.
4. Trạng ngữ (状语)
Đứng trước V2.
Không được đứng trước V1.
Đây là quy tắc rất quan trọng.
Ví dụ:
老师让学生认真学习。
Đúng.
老师认真让学生学习。
Sai nếu muốn "认真" bổ nghĩa cho "学习".
5. V2
Là hành động mà O(S2) thực hiện.
Ví dụ:
学习
工作
休息
检查
开会
完成
参加
讨论
准备
整理
搬运
签字
付款
收款
6. O2
Là đối tượng của V2.
Ví dụ:
学习汉语
完成工作
检查产品
整理文件
参加会议
签合同
付款
收货
IV. Điều kiện sử dụng
Không phải mọi động từ đều dùng được.
V1 phải có khả năng:
- tác động đến người khác.
- làm cho người khác thực hiện hành động.
- yêu cầu người khác thực hiện hành động.
- phát hiện người khác đang thực hiện hành động.
- nhìn thấy người khác làm gì.
- nghe thấy người khác làm gì.
V. Những nhóm động từ thường dùng
1. Động từ sai khiến (使令动词)
Đây là nhóm phổ biến nhất.
让
Cho phép.
Để.
Bảo.
Khiến.
Ví dụ:
老师让学生认真学习。
Lǎoshī ràng xuésheng rènzhēn xuéxí.
Giáo viên bảo học sinh chăm chỉ học.
叫
Bảo.
Sai.
Ví dụ:
妈妈叫我马上回来。
Māma jiào wǒ mǎshàng huílái.
Mẹ bảo tôi về ngay.
请
Mời.
Nhờ.
Ví dụ:
老师请大家安静坐下。
Lǎoshī qǐng dàjiā ānjìng zuòxia.
Giáo viên mời mọi người ngồi xuống trật tự.
要求
Yêu cầu.
Ví dụ:
经理要求员工按时完成任务。
Jīnglǐ yāoqiú yuángōng ànshí wánchéng rènwu.
Giám đốc yêu cầu nhân viên hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
命令
Ra lệnh.
Ví dụ:
军官命令士兵立即行动。
Jūnguān mìnglìng shìbīng lìjí xíngdòng.
Sĩ quan ra lệnh cho binh lính lập tức hành động.
派
Cử.
Ví dụ:
公司派他去上海出差。
Gōngsī pài tā qù Shànghǎi chūchāi.
Công ty cử anh ấy đi công tác tại Thượng Hải.
安排
Sắp xếp.
Ví dụ:
公司安排我明天开会。
Gōngsī ānpái wǒ míngtiān kāihuì.
Công ty sắp xếp tôi ngày mai họp.
2. Động từ khuyên bảo
劝
Khuyên.
Ví dụ:
朋友劝我认真考虑。
Péngyou quàn wǒ rènzhēn kǎolǜ.
Bạn khuyên tôi suy nghĩ cẩn thận.
鼓励
Khuyến khích.
Ví dụ:
老师鼓励学生大胆发言。
Lǎoshī gǔlì xuésheng dàdǎn fāyán.
Giáo viên khuyến khích học sinh mạnh dạn phát biểu.
提醒
Nhắc nhở.
Ví dụ:
老师提醒大家不要迟到。
Lǎoshī tíxǐng dàjiā búyào chídào.
Giáo viên nhắc mọi người đừng đến muộn.
通知
Thông báo.
Ví dụ:
公司通知员工明天上班。
Gōngsī tōngzhī yuángōng míngtiān shàngbān.
Công ty thông báo nhân viên ngày mai đi làm.
3. Động từ tri giác (感官动词)
Đây cũng là nhóm rất thường gặp trong câu kiêm ngữ.
看见
Nhìn thấy.
Ví dụ:
我看见他认真学习。
Wǒ kànjiàn tā rènzhēn xuéxí.
Tôi nhìn thấy anh ấy học rất chăm chỉ.
听见
Nghe thấy.
Ví dụ:
我听见孩子大声哭。
Wǒ tīngjiàn háizi dàshēng kū.
Tôi nghe thấy đứa trẻ khóc to.
发现
Phát hiện.
Ví dụ:
老师发现学生偷偷玩手机。
Lǎoshī fāxiàn xuésheng tōutōu wán shǒujī.
Giáo viên phát hiện học sinh lén chơi điện thoại.
感觉
Cảm thấy.
Ví dụ:
我感觉他越来越努力工作。
Wǒ gǎnjué tā yuèláiyuè nǔlì gōngzuò.
Tôi cảm thấy anh ấy ngày càng làm việc chăm chỉ hơn.
VI. Các loại trạng ngữ thường gặp
Trong cấu trúc này, trạng ngữ bổ nghĩa cho V2, không phải cho V1.
1. Trạng ngữ chỉ thời gian
- 今天 (jīntiān): hôm nay
- 明天 (míngtiān): ngày mai
- 马上 (mǎshàng): ngay lập tức
- 立即 (lìjí): ngay
- 已经 (yǐjīng): đã
- 正在 (zhèngzài): đang
- 刚刚 (gānggāng): vừa mới
Ví dụ:
经理要求员工今天提交报告。
Jīnglǐ yāoqiú yuángōng jīntiān tíjiāo bàogào.
Giám đốc yêu cầu nhân viên hôm nay nộp báo cáo.
2. Trạng ngữ chỉ phương thức
- 认真 (rènzhēn): nghiêm túc
- 仔细 (zǐxì): cẩn thận
- 努力 (nǔlì): chăm chỉ
- 慢慢地 (mànmàn de): từ từ
- 高兴地 (gāoxìng de): vui vẻ
- 积极地 (jījí de): tích cực
Ví dụ:
老师让学生认真复习。
Lǎoshī ràng xuésheng rènzhēn fùxí.
Giáo viên bảo học sinh ôn tập nghiêm túc.
3. Trạng ngữ chỉ địa điểm
Ví dụ:
公司安排员工在会议室开会。
Gōngsī ānpái yuángōng zài huìyìshì kāihuì.
Công ty sắp xếp nhân viên họp trong phòng họp.
4. Trạng ngữ phủ định
- 不要
- 别
- 不
- 千万不要
Ví dụ:
老师提醒大家不要说话。
Lǎoshī tíxǐng dàjiā búyào shuōhuà.
Giáo viên nhắc mọi người đừng nói chuyện.
VII. Phân biệt với câu liên động (连动句)
Hai cấu trúc này rất dễ nhầm lẫn.
1. Câu kiêm ngữ (兼语句)
Có hai chủ thể ngữ pháp:
- S1 thực hiện V1.
- O của V1 đồng thời là S2 thực hiện V2.
Ví dụ:
妈妈让孩子早点睡觉。
Māma ràng háizi zǎodiǎn shuìjiào.
Ở đây:
- 妈妈 là chủ thể của 让.
- 孩子 là đối tượng của 让 và cũng là chủ thể của 睡觉.
2. Câu liên động (连动句)
Chỉ có một chủ ngữ thực hiện liên tiếp nhiều hành động.
Ví dụ:
我去图书馆学习汉语。
Wǒ qù túshūguǎn xuéxí Hànyǔ.
"Tôi" vừa đi vừa học. Không có kiêm ngữ.
VIII. Những lỗi người Việt thường gặp
1. Lặp lại chủ ngữ
Sai:
老师让学生他们认真学习。
Đúng:
老师让学生认真学习。
Vì 学生 đã là kiêm ngữ, không cần thêm 他们.
2. Đặt trạng ngữ sai vị trí
Sai:
老师让认真学生学习。
Đúng:
老师让学生认真学习。
Trạng ngữ phải đứng sau O (S2) và trước V2.
3. Dùng động từ không phù hợp
Sai:
我买他认真学习。
Động từ 买 không thể dẫn một câu kiêm ngữ.
Chỉ những động từ có khả năng sai khiến, yêu cầu, nhận thức hoặc tri giác mới thường dùng trong cấu trúc này.
IX. Tóm tắt
Cấu trúc S1 + V1 + O (S2) + Trạng ngữ + V2 + O2 là một dạng câu kiêm ngữ (兼语句), trong đó O đồng thời giữ hai vai trò: là tân ngữ của V1 và chủ ngữ của V2. Trạng ngữ luôn đứng sau kiêm ngữ và trước động từ thứ hai để bổ nghĩa cho hành động của chủ thể kiêm ngữ.
Cấu trúc này được dùng rất phổ biến với các động từ như 让、叫、请、要求、命令、安排、派、通知、提醒、鼓励、劝、允许、禁止、看见、听见、发现、感觉. Việc nắm vững câu kiêm ngữ sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên các ý như "bảo ai làm gì", "yêu cầu ai làm gì", "nhìn thấy ai làm gì", "khuyến khích ai làm gì", "cho phép ai làm gì" và là nền tảng quan trọng để đọc hiểu cũng như viết tiếng Trung ở trình độ trung cấp và cao cấp.
Cấu trúc S1 + V1 + O (S2) + Trạng ngữ + V2 + O2 trong tiếng Trung (兼语句 – Câu kiêm ngữ)
Đây là một trong những cấu trúc ngữ pháp quan trọng nhất của tiếng Trung, xuất hiện rất nhiều trong HSK 3–6, HSKK, giao tiếp hằng ngày, văn viết, thương mại và công việc.
Tên ngữ pháp chính thức của cấu trúc này là:
兼语句 (jiānyǔjù)
Trong đó:
- 兼语 (jiānyǔ): Thành phần kiêm nhiệm (vừa là tân ngữ của động từ trước, vừa là chủ ngữ của động từ sau).
- 句 (jù): Câu.
Nói đơn giản:
Một người làm cho một người khác thực hiện một hành động.
Hoặc:
Một người yêu cầu, sai khiến, khuyến khích, giúp đỡ, cho phép, cấm... một người khác làm một việc nào đó.
Ví dụ:
老师让学生认真学习。
Lǎoshī ràng xuésheng rènzhēn xuéxí.
Giáo viên bảo học sinh học tập chăm chỉ.
Trong câu này:
老师 là chủ ngữ thứ nhất (S1).
让 là động từ thứ nhất (V1).
学生 vừa là tân ngữ của 让, vừa là chủ ngữ của 学习.
认真 là trạng ngữ.
学习 là động từ thứ hai.
I. Công thức tổng quát
S1 + V1 + O(S2) + Trạng ngữ + V2 + O2
Trong đó:
S1
Chủ ngữ của động từ thứ nhất.
V1
Động từ thứ nhất.
O (S2)
Tân ngữ của động từ thứ nhất.
Đồng thời chính là chủ ngữ của động từ thứ hai.
Trạng ngữ
Có thể là:
Thời gian
Địa điểm
Phương thức
Mức độ
Tần suất
Phạm vi
Phủ định
Khả năng
...
V2
Động từ thứ hai.
O2
Tân ngữ của động từ thứ hai.
II. Bản chất của câu kiêm ngữ
Ví dụ
妈妈让我学习。
Māma ràng wǒ xuéxí.
Mẹ bảo tôi học.
Nếu tách ra thành hai câu:
妈妈让我。
Mẹ bảo tôi.
我学习。
Tôi học.
Hai câu này có cùng một người là:
我
Cho nên tiếng Trung ghép lại thành:
妈妈让我学习。
Trong đó:
我
vừa là
O của 让
lại vừa là
S của 学习
Đó gọi là:
兼语
III. Sơ đồ phân tích
Ví dụ
经理要求员工认真完成工作。
Jīnglǐ yāoqiú yuángōng rènzhēn wánchéng gōngzuò.
Giám đốc yêu cầu nhân viên nghiêm túc hoàn thành công việc.
Phân tích:
经理
↓
S1
要求
↓
V1
员工
↓
O của 要求
↓
S của 完成
认真
↓
Trạng ngữ
完成
↓
V2
工作
↓
O2
IV. Điều kiện để dùng cấu trúc này
Không phải mọi động từ đều có thể làm V1.
Động từ V1 thường phải là động từ có khả năng tác động đến người khác.
Ví dụ:
让
Bảo.
叫
Bảo.
请
Mời.
要求
Yêu cầu.
安排
Sắp xếp.
命令
Ra lệnh.
通知
Thông báo.
提醒
Nhắc.
鼓励
Khuyến khích.
帮助
Giúp.
允许
Cho phép.
禁止
Cấm.
派
Cử.
委托
Ủy thác.
邀请
Mời.
劝
Khuyên.
教育
Giáo dục.
培养
Đào tạo.
支持
Ủng hộ.
组织
Tổ chức.
推动
Thúc đẩy.
Nếu V1 không có khả năng "tác động lên người khác", thông thường sẽ không dùng được câu kiêm ngữ.
Ví dụ sai:
我喜欢他认真学习。
Sai.
喜欢 không mang ý nghĩa sai khiến.
Đúng:
我喜欢他认真学习的样子。
Wǒ xǐhuān tā rènzhēn xuéxí de yàngzi.
Tôi thích dáng vẻ anh ấy học chăm chỉ.
V. Các loại trạng ngữ có thể xuất hiện
1. Trạng ngữ thời gian
老师叫学生明天交作业。
Lǎoshī jiào xuésheng míngtiān jiāo zuòyè.
Giáo viên bảo học sinh ngày mai nộp bài.
爸爸让我今天早点回来。
Bàba ràng wǒ jīntiān zǎodiǎn huílái.
Bố bảo tôi hôm nay về sớm.
2. Trạng ngữ địa điểm
老师让学生在教室学习。
Lǎoshī ràng xuésheng zài jiàoshì xuéxí.
Giáo viên bảo học sinh học trong lớp.
经理安排员工在会议室开会。
Jīnglǐ ānpái yuángōng zài huìyìshì kāihuì.
Giám đốc sắp xếp nhân viên họp trong phòng họp.
3. Trạng ngữ phương thức
老师要求学生认真听课。
Lǎoshī yāoqiú xuésheng rènzhēn tīngkè.
Giáo viên yêu cầu học sinh chăm chú nghe giảng.
老板要求大家严格执行规定。
Lǎobǎn yāoqiú dàjiā yángé zhíxíng guīdìng.
Ông chủ yêu cầu mọi người nghiêm túc thực hiện quy định.
4. Trạng ngữ mức độ
妈妈鼓励我大胆说汉语。
Māma gǔlì wǒ dàdǎn shuō Hànyǔ.
Mẹ khuyến khích tôi mạnh dạn nói tiếng Trung.
5. Trạng ngữ tần suất
老师要求学生每天复习。
Lǎoshī yāoqiú xuésheng měitiān fùxí.
Giáo viên yêu cầu học sinh ôn tập mỗi ngày.
6. Trạng ngữ phủ định
妈妈不让孩子出去玩。
Māma bù ràng háizi chūqù wán.
Mẹ không cho con ra ngoài chơi.
7. Trạng ngữ chỉ cách thức
老师要求学生按照要求填写表格。
Lǎoshī yāoqiú xuésheng ànzhào yāoqiú tiánxiě biǎogé.
Giáo viên yêu cầu học sinh điền biểu mẫu theo đúng yêu cầu.
VI. Những động từ thường làm V1
让
ràng
Để, bảo.
叫
jiào
Bảo.
请
qǐng
Mời.
要求
yāoqiú
Yêu cầu.
安排
ānpái
Sắp xếp.
通知
tōngzhī
Thông báo.
提醒
tíxǐng
Nhắc.
命令
mìnglìng
Ra lệnh.
允许
yǔnxǔ
Cho phép.
禁止
jìnzhǐ
Cấm.
帮助
bāngzhù
Giúp.
鼓励
gǔlì
Khuyến khích.
教育
jiàoyù
Giáo dục.
派
pài
Cử.
委托
wěituō
Ủy thác.
邀请
yāoqǐng
Mời.
劝
quàn
Khuyên.
组织
zǔzhī
Tổ chức.
培养
péiyǎng
Đào tạo.
VII. Những động từ thường làm V2
学习
xuéxí
Học.
工作
gōngzuò
Làm việc.
完成
wánchéng
Hoàn thành.
检查
jiǎnchá
Kiểm tra.
准备
zhǔnbèi
Chuẩn bị.
修改
xiūgǎi
Sửa.
开会
kāihuì
Họp.
吃饭
chīfàn
Ăn cơm.
睡觉
shuìjiào
Ngủ.
参加
cānjiā
Tham gia.
回家
huíjiā
Về nhà.
回来
huílái
Quay về.
发言
fāyán
Phát biểu.
练习
liànxí
Luyện tập.
VIII. So sánh với câu vị ngữ động từ thông thường
Ví dụ:
老师批评学生。
Lǎoshī pīpíng xuésheng.
Giáo viên phê bình học sinh.
Đây chỉ có:
S + V + O
Không có động từ thứ hai.
Nhưng:
老师要求学生认真学习。
Lǎoshī yāoqiú xuésheng rènzhēn xuéxí.
Lại có:
学生
vừa là O
vừa là S
Đó là điểm khác biệt.
IX. So sánh với câu chữ 把
Ví dụ:
老师让学生把作业交给我。
Lǎoshī ràng xuésheng bǎ zuòyè jiāo gěi wǒ.
Giáo viên bảo học sinh nộp bài tập cho tôi.
Phân tích
老师
S1
让
V1
学生
兼语
把作业
Cấu trúc 把
交给
V2
我
Tân ngữ gián tiếp
Hai cấu trúc hoàn toàn có thể kết hợp.
X. So sánh với cấu trúc kiêm ngữ không có trạng ngữ
Ví dụ
妈妈让我学习。
Māma ràng wǒ xuéxí.
Mẹ bảo tôi học.
Có trạng ngữ
妈妈让我认真学习。
Māma ràng wǒ rènzhēn xuéxí.
Mẹ bảo tôi học chăm chỉ.
Có trạng ngữ thời gian
妈妈让我今天认真学习。
Māma ràng wǒ jīntiān rènzhēn xuéxí.
Mẹ bảo tôi hôm nay học chăm chỉ.
Có nhiều trạng ngữ
妈妈让我今天在家认真学习。
Māma ràng wǒ jīntiān zài jiā rènzhēn xuéxí.
Mẹ bảo tôi hôm nay học chăm chỉ ở nhà.
XI. Những lỗi thường gặp
Sai:
老师让认真学生学习。
Đúng:
老师让学生认真学习。
Lý do: Trạng ngữ không được đứng trước 兼语 (O/S2).
Sai:
我请明天他来。
Đúng:
我请他明天来。
Lý do: Thành phần 他 phải đứng ngay sau 请.
Sai:
经理要求完成员工任务。
Đúng:
经理要求员工完成任务。
Lý do: 员工 là thành phần kiêm ngữ, phải đứng trước 完成.
Sai:
妈妈让我学习认真。
Đúng:
妈妈让我认真学习。
Lý do: Trạng ngữ 认真 phải đứng trước động từ 学习.
XII. Những trường hợp đặc biệt
1. V2 có bổ ngữ kết quả
妈妈让我写完作业。
Māma ràng wǒ xiě wán zuòyè.
Mẹ bảo tôi làm xong bài tập.
经理要求员工检查清楚。
Jīnglǐ yāoqiú yuángōng jiǎnchá qīngchu.
Giám đốc yêu cầu nhân viên kiểm tra rõ ràng.
2. V2 có bổ ngữ xu hướng
老师叫学生走进去。
Lǎoshī jiào xuésheng zǒu jìnqù.
Giáo viên bảo học sinh đi vào.
3. V2 có trợ động từ
妈妈让我要认真学习。
Câu này không tự nhiên.
Đúng hơn:
妈妈要求我要认真学习。
Māma yāoqiú wǒ yào rènzhēn xuéxí.
Mẹ yêu cầu tôi phải học chăm chỉ.
Hoặc:
妈妈让我认真学习。
Māma ràng wǒ rènzhēn xuéxí.
Mẹ bảo tôi học chăm chỉ.
XIII. 40 mẫu câu tiếng Trung
- 老师让学生认真学习。
Lǎoshī ràng xuésheng rènzhēn xuéxí.
Giáo viên bảo học sinh học chăm chỉ. - 妈妈让我早点睡觉。
Māma ràng wǒ zǎodiǎn shuìjiào.
Mẹ bảo tôi đi ngủ sớm. - 老板要求员工按时完成工作。
Lǎobǎn yāoqiú yuángōng ànshí wánchéng gōngzuò.
Ông chủ yêu cầu nhân viên hoàn thành công việc đúng giờ. - 爸爸叫我明天去医院。
Bàba jiào wǒ míngtiān qù yīyuàn.
Bố bảo tôi ngày mai đi bệnh viện. - 老师提醒大家提前准备考试。
Lǎoshī tíxǐng dàjiā tíqián zhǔnbèi kǎoshì.
Giáo viên nhắc mọi người chuẩn bị kỳ thi trước. - 公司安排他下周去上海出差。
Gōngsī ānpái tā xià zhōu qù Shànghǎi chūchāi.
Công ty sắp xếp anh ấy tuần sau đi công tác Thượng Hải. - 医生建议病人按时吃药。
Yīshēng jiànyì bìngrén ànshí chī yào.
Bác sĩ khuyên bệnh nhân uống thuốc đúng giờ. - 老师鼓励学生积极发言。
Lǎoshī gǔlì xuésheng jījí fāyán.
Giáo viên khuyến khích học sinh tích cực phát biểu. - 公司派工程师明天检查设备。
Gōngsī pài gōngchéngshī míngtiān jiǎnchá shèbèi.
Công ty cử kỹ sư ngày mai kiểm tra thiết bị. - 老板通知大家下午开会。
Lǎobǎn tōngzhī dàjiā xiàwǔ kāihuì.
Ông chủ thông báo mọi người họp vào buổi chiều. - 妈妈允许我周末出去玩。
Māma yǔnxǔ wǒ zhōumò chūqù wán.
Mẹ cho phép tôi cuối tuần ra ngoài chơi. - 公司禁止员工上班时间玩手机。
Gōngsī jìnzhǐ yuángōng shàngbān shíjiān wán shǒujī.
Công ty cấm nhân viên dùng điện thoại trong giờ làm việc. - 我请朋友今晚来家里吃饭。
Wǒ qǐng péngyou jīnwǎn lái jiālǐ chīfàn.
Tôi mời bạn tối nay đến nhà ăn cơm. - 老师帮助学生顺利完成实验。
Lǎoshī bāngzhù xuésheng shùnlì wánchéng shíyàn.
Giáo viên giúp học sinh hoàn thành thí nghiệm thuận lợi. - 父母教育孩子从小养成好习惯。
Fùmǔ jiàoyù háizi cóngxiǎo yǎngchéng hǎo xíguàn.
Cha mẹ giáo dục con cái hình thành thói quen tốt từ nhỏ. - 我劝他不要放弃这个机会。
Wǒ quàn tā búyào fàngqì zhège jīhuì.
Tôi khuyên anh ấy đừng từ bỏ cơ hội này. - 老师要求学生每天阅读半小时。
Lǎoshī yāoqiú xuésheng měitiān yuèdú bàn xiǎoshí.
Giáo viên yêu cầu học sinh đọc sách nửa giờ mỗi ngày. - 爸爸让我今天在家休息。
Bàba ràng wǒ jīntiān zài jiā xiūxi.
Bố bảo tôi hôm nay nghỉ ngơi ở nhà. - 老板安排秘书马上打印合同。
Lǎobǎn ānpái mìshū mǎshàng dǎyìn hétóng.
Ông chủ sắp xếp thư ký in hợp đồng ngay. - 导游带游客上午参观博物馆。
Dǎoyóu dài yóukè shàngwǔ cānguān bówùguǎn.
Hướng dẫn viên dẫn du khách tham quan bảo tàng vào buổi sáng. - 公司要求财务今天完成结算。
Gōngsī yāoqiú cáiwù jīntiān wánchéng jiésuàn.
Công ty yêu cầu phòng tài chính hôm nay hoàn thành quyết toán. - 老师提醒学生考试前复习重点。
Lǎoshī tíxǐng xuésheng kǎoshì qián fùxí zhòngdiǎn.
Giáo viên nhắc học sinh ôn tập trọng điểm trước kỳ thi. - 父母鼓励孩子大胆表达自己的想法。
Fùmǔ gǔlì háizi dàdǎn biǎodá zìjǐ de xiǎngfǎ.
Cha mẹ khuyến khích con mạnh dạn bày tỏ suy nghĩ của mình. - 医院安排医生立即抢救病人。
Yīyuàn ānpái yīshēng lìjí qiǎngjiù bìngrén.
Bệnh viện bố trí bác sĩ lập tức cấp cứu bệnh nhân. - 老板命令工人马上停止操作机器。
Lǎobǎn mìnglìng gōngrén mǎshàng tíngzhǐ cāozuò jīqì.
Ông chủ ra lệnh công nhân lập tức ngừng vận hành máy móc. - 老师要求学生在课堂上积极回答问题。
Lǎoshī yāoqiú xuésheng zài kètáng shàng jījí huídá wèntí.
Giáo viên yêu cầu học sinh tích cực trả lời câu hỏi trên lớp. - 公司委托律师依法处理合同纠纷。
Gōngsī wěituō lǜshī yīfǎ chǔlǐ hétóng jiūfēn.
Công ty ủy thác luật sư xử lý tranh chấp hợp đồng theo pháp luật. - 妈妈提醒我出门前锁好门。
Māma tíxǐng wǒ chūmén qián suǒ hǎo mén.
Mẹ nhắc tôi khóa cửa cẩn thận trước khi ra ngoài. - 老板允许员工提前下班。
Lǎobǎn yǔnxǔ yuángōng tíqián xiàbān.
Ông chủ cho phép nhân viên tan làm sớm. - 公司组织员工周末参加培训。
Gōngsī zǔzhī yuángōng zhōumò cānjiā péixùn.
Công ty tổ chức cho nhân viên tham gia khóa đào tạo cuối tuần. - 老师请同学安静坐下。
Lǎoshī qǐng tóngxué ānjìng zuòxià.
Giáo viên mời các bạn học sinh ngồi xuống trật tự. - 爸爸叫弟弟马上关灯。
Bàba jiào dìdi mǎshàng guān dēng.
Bố bảo em trai tắt đèn ngay. - 老板要求工作人员仔细检查文件。
Lǎobǎn yāoqiú gōngzuò rényuán zǐxì jiǎnchá wénjiàn.
Ông chủ yêu cầu nhân viên kiểm tra tài liệu cẩn thận. - 公司通知客户明天下午签合同。
Gōngsī tōngzhī kèhù míngtiān xiàwǔ qiān hétóng.
Công ty thông báo khách hàng chiều mai ký hợp đồng. - 老师帮助我们快速理解课文。
Lǎoshī bāngzhù wǒmen kuàisù lǐjiě kèwén.
Giáo viên giúp chúng tôi nhanh chóng hiểu bài khóa. - 父母鼓励孩子独立解决问题。
Fùmǔ gǔlì háizi dúlì jiějué wèntí.
Cha mẹ khuyến khích con tự lập giải quyết vấn đề. - 公司派销售经理下个月开发新市场。
Gōngsī pài xiāoshòu jīnglǐ xià gè yuè kāifā xīn shìchǎng.
Công ty cử giám đốc kinh doanh tháng sau khai thác thị trường mới. - 老板安排仓库人员今天出库货物。
Lǎobǎn ānpái cāngkù rényuán jīntiān chūkù huòwù.
Ông chủ sắp xếp nhân viên kho hôm nay xuất kho hàng hóa. - 财务经理要求会计下午核对单据。
Cáiwù jīnglǐ yāoqiú kuàijì xiàwǔ héduì dānjù.
Giám đốc tài chính yêu cầu kế toán chiều nay đối chiếu chứng từ. - 公司要求所有员工严格遵守公司的各项规章制度,认真完成自己的工作任务,并积极提高工作效率。
Gōngsī yāoqiú suǒyǒu yuángōng yángé zūnshǒu gōngsī de gè xiàng guīzhāng zhìdù, rènzhēn wánchéng zìjǐ de gōngzuò rènwù, bìng jījí tígāo gōngzuò xiàolǜ.
Công ty yêu cầu tất cả nhân viên nghiêm túc tuân thủ các quy định của công ty, hoàn thành tốt nhiệm vụ của mình và tích cực nâng cao hiệu quả công việc.
XIV. Tóm tắt những điểm cần ghi nhớ
- Đây là câu kiêm ngữ (兼语句), trong đó O của V1 đồng thời là S của V2.
- Công thức chuẩn là: S1 + V1 + O(S2) + Trạng ngữ + V2 + O2.
- Trạng ngữ luôn đứng trước V2, không chen vào giữa V1 và O(S2).
- V1 thường là các động từ có ý nghĩa sai khiến, yêu cầu, cho phép, cấm đoán, khuyên bảo, nhắc nhở, giúp đỡ hoặc tổ chức như: 让、叫、请、要求、安排、提醒、通知、允许、禁止、命令、鼓励、帮助、派、委托、邀请、劝.
- Cấu trúc này rất phổ biến trong văn nói, văn viết, đề thi HSK và các ngữ cảnh công việc, hành chính, thương mại, vì nó giúp diễn đạt ngắn gọn mối quan hệ "người này tác động để người khác thực hiện một hành động".
Cách dùng cấu trúc S1 + V1 + O (S2) + Trạng ngữ + V2 + O2 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
Giới thiệu
Cấu trúc:
S1 + V1 + O (S2) + Trạng ngữ + V2 + O2
là một trong những cấu trúc ngữ pháp quan trọng của tiếng Trung hiện đại. Trong ngữ pháp tiếng Trung, đây thuộc loại câu kiêm ngữ (兼语句 - jiānyǔjù) có chứa trạng ngữ trong phần vị ngữ thứ hai.
Đặc điểm nổi bật nhất của cấu trúc này là:
- O vừa là tân ngữ (宾语) của V1, vừa là chủ ngữ logic (逻辑主语) của V2.
- Trạng ngữ đứng sau O (S2) và trước V2, chỉ bổ nghĩa cho V2, không bổ nghĩa cho V1.
Đây là mẫu câu xuất hiện rất nhiều trong:
- Giáo trình HSK
- Giáo trình BOYA
- Giáo trình Hán ngữ
- Tiếng Trung thương mại
- Tiếng Trung công sở
- Tiếng Trung kế toán
- Tiếng Trung logistics
- Văn viết và văn nói
Người học nếu không nắm vững cấu trúc này rất dễ nhầm chủ ngữ thực hiện hành động thứ hai và đặt trạng ngữ sai vị trí.
I. Khái niệm câu kiêm ngữ (兼语句)
Trong tiếng Trung, 兼语 có nghĩa là "kiêm hai chức năng".
Một thành phần trong câu vừa làm nhiệm vụ:
- Tân ngữ của động từ trước
đồng thời
- Chủ ngữ của động từ sau
Ví dụ:
老师让学生回答问题。
Lǎoshī ràng xuésheng huídá wèntí.
Giáo viên yêu cầu học sinh trả lời câu hỏi.
Phân tích:
老师 → Chủ ngữ (S1)
让 → Động từ thứ nhất (V1)
学生 → Tân ngữ của 让
学生 → Đồng thời là chủ ngữ của 回答
回答 → Động từ thứ hai (V2)
问题 → Tân ngữ của 回答 (O2)
Nếu viết dưới dạng cấu trúc:
S1
↓
V1
↓
O (S2)
↓
V2
↓
O2
thì:
学生
vừa là:
- O của 让
vừa là:
- S của 回答
Đó chính là câu kiêm ngữ.
II. Công thức đầy đủ
Công thức:
S1 + V1 + O (S2) + Trạng ngữ + V2 + O2
Ví dụ:
经理让员工马上开始工作。
Jīnglǐ ràng yuángōng mǎshàng kāishǐ gōngzuò.
Giám đốc yêu cầu nhân viên lập tức bắt đầu công việc.
Phân tích:
经理
↓
S1
让
↓
V1
员工
↓
O của 让
↓
S của 开始
马上
↓
Trạng ngữ
开始
↓
V2
工作
↓
O2
Ở đây:
"马上" chỉ bổ nghĩa cho "开始".
Không bổ nghĩa cho "让".
III. Vai trò của từng thành phần
1. Chủ ngữ S1
Là người thực hiện hành động đầu tiên.
Ví dụ:
老师
老板
经理
妈妈
爸爸
公司
学校
政府
医院
Ví dụ:
老板让员工努力工作。
Lǎobǎn ràng yuángōng nǔlì gōngzuò.
Ông chủ yêu cầu nhân viên làm việc chăm chỉ.
老板
chỉ thực hiện:
让
Không thực hiện:
工作
2. Động từ thứ nhất V1
Đây là động từ mang ý nghĩa:
Yêu cầu
Sai khiến
Cho phép
Khuyên
Nhờ
Mời
Ra lệnh
Sắp xếp
Cử
Thông báo
Giúp
Nhắc
Thông thường là những động từ có khả năng theo sau bởi một người hoặc tổ chức thực hiện hành động khác.
Ví dụ:
让
叫
请
要求
安排
通知
提醒
帮助
命令
劝
派
邀请
教
托
拜托
鼓励
支持
允许
禁止
组织
派遣
Ví dụ:
老师要求学生认真学习。
Lǎoshī yāoqiú xuésheng rènzhēn xuéxí.
Giáo viên yêu cầu học sinh học tập nghiêm túc.
3. O (S2)
Đây là thành phần quan trọng nhất.
Nó có hai chức năng.
Chức năng thứ nhất
Là tân ngữ của V1.
Ví dụ:
老师请学生……
Học sinh là người được mời.
Chức năng thứ hai
Là chủ ngữ của V2.
Ví dụ:
老师请学生回答。
Người trả lời là:
学生
Không phải:
老师
IV. Vai trò của trạng ngữ
Đây là điểm rất quan trọng.
Trạng ngữ luôn đứng:
O (S2)
↓
Trạng ngữ
↓
V2
Không được đặt trước O.
Ví dụ đúng:
老师让学生认真学习。
Lǎoshī ràng xuésheng rènzhēn xuéxí.
Giáo viên yêu cầu học sinh học tập nghiêm túc.
Không được nói:
老师让认真学生学习。
Sai.
V. Các loại trạng ngữ thường gặp
1. Trạng ngữ thời gian
Ví dụ:
经理让员工今天完成任务。
Jīnglǐ ràng yuángōng jīntiān wánchéng rènwu.
Giám đốc yêu cầu nhân viên hôm nay hoàn thành nhiệm vụ.
老师请大家明天参加考试。
Lǎoshī qǐng dàjiā míngtiān cānjiā kǎoshì.
Giáo viên mời mọi người ngày mai tham gia kỳ thi.
妈妈叫我晚上早点睡觉。
Māma jiào wǒ wǎnshàng zǎodiǎn shuìjiào.
Mẹ bảo tôi tối đi ngủ sớm.
2. Trạng ngữ địa điểm
Ví dụ:
老师让学生在教室等。
Lǎoshī ràng xuésheng zài jiàoshì děng.
Giáo viên yêu cầu học sinh đợi trong lớp.
经理安排员工在会议室开会。
Jīnglǐ ānpái yuángōng zài huìyìshì kāihuì.
Giám đốc sắp xếp nhân viên họp trong phòng họp.
公司派他去上海工作。
Gōngsī pài tā qù Shànghǎi gōngzuò.
Công ty cử anh ấy đến Thượng Hải làm việc.
3. Trạng ngữ cách thức
Ví dụ:
老师要求学生认真完成作业。
Lǎoshī yāoqiú xuésheng rènzhēn wánchéng zuòyè.
Giáo viên yêu cầu học sinh nghiêm túc hoàn thành bài tập.
爸爸叫孩子慢慢吃饭。
Bàba jiào háizi mànman chīfàn.
Bố bảo con ăn từ từ.
经理让员工积极配合。
Jīnglǐ ràng yuángōng jījí pèihé.
Giám đốc yêu cầu nhân viên tích cực phối hợp.
4. Trạng ngữ mức độ
Ví dụ:
老师要求学生更加努力学习。
Lǎoshī yāoqiú xuésheng gèngjiā nǔlì xuéxí.
Giáo viên yêu cầu học sinh học chăm chỉ hơn.
老板让员工尽快完成工作。
Lǎobǎn ràng yuángōng jǐnkuài wánchéng gōngzuò.
Ông chủ yêu cầu nhân viên nhanh chóng hoàn thành công việc.
5. Trạng ngữ mục đích
Ví dụ:
老师请学生回家准备考试。
Lǎoshī qǐng xuésheng huíjiā zhǔnbèi kǎoshì.
Giáo viên yêu cầu học sinh về nhà chuẩn bị cho kỳ thi.
公司安排员工去广州参加展会。
Gōngsī ānpái yuángōng qù Guǎngzhōu cānjiā zhǎnhuì.
Công ty sắp xếp nhân viên đến Quảng Châu tham gia triển lãm.
VI. Những động từ V1 thường gặp nhất
请
Ví dụ:
老师请我明天发言。
Lǎoshī qǐng wǒ míngtiān fāyán.
Giáo viên mời tôi ngày mai phát biểu.
让
Ví dụ:
妈妈让我早点回家。
Māma ràng wǒ zǎodiǎn huíjiā.
Mẹ bảo tôi về nhà sớm.
叫
Ví dụ:
老师叫学生马上回答。
Lǎoshī jiào xuésheng mǎshàng huídá.
Giáo viên bảo học sinh lập tức trả lời.
要求
Ví dụ:
经理要求员工认真工作。
Jīnglǐ yāoqiú yuángōng rènzhēn gōngzuò.
Giám đốc yêu cầu nhân viên làm việc nghiêm túc.
派
Ví dụ:
公司派他下周去北京。
Gōngsī pài tā xià zhōu qù Běijīng.
Công ty cử anh ấy tuần sau đi Bắc Kinh.
安排
Ví dụ:
公司安排秘书下午接客户。
Gōngsī ānpái mìshū xiàwǔ jiē kèhù.
Công ty sắp xếp thư ký buổi chiều đón khách.
邀请
Ví dụ:
学校邀请专家明天讲课。
Xuéxiào yāoqǐng zhuānjiā míngtiān jiǎngkè.
Nhà trường mời chuyên gia ngày mai giảng bài.
提醒
Ví dụ:
妈妈提醒我早点睡觉。
Māma tíxǐng wǒ zǎodiǎn shuìjiào.
Mẹ nhắc tôi đi ngủ sớm.
通知
Ví dụ:
公司通知员工明天开会。
Gōngsī tōngzhī yuángōng míngtiān kāihuì.
Công ty thông báo nhân viên ngày mai họp.
命令
Ví dụ:
军官命令士兵立即出发。
Jūnguān mìnglìng shìbīng lìjí chūfā.
Viên chỉ huy ra lệnh cho binh lính lập tức xuất phát.
VII. Phân biệt với câu liên động (连动句)
Nhiều người học nhầm cấu trúc này với câu liên động.
Ví dụ câu liên động:
我去图书馆学习。
Wǒ qù túshūguǎn xuéxí.
Tôi đến thư viện học.
Ở đây chỉ có một chủ ngữ là 我 thực hiện cả hai hành động 去 và 学习.
Ngược lại:
老师让学生学习。
Lǎoshī ràng xuésheng xuéxí.
Giáo viên yêu cầu học sinh học.
Trong câu này có hai chủ thể logic:
- 老师 thực hiện hành động 让.
- 学生 thực hiện hành động 学习.
Vì vậy, đây là câu kiêm ngữ, không phải câu liên động.
VIII. Lỗi thường gặp của người học
Lỗi 1: Đặt trạng ngữ trước O(S2)
Sai:
老师让认真学生学习。
Đúng:
老师让学生认真学习。
Lǎoshī ràng xuésheng rènzhēn xuéxí.
Giáo viên yêu cầu học sinh học tập nghiêm túc.
Trạng ngữ 认真 phải đứng trước 学习, vì nó bổ nghĩa cho 学习, không bổ nghĩa cho 学生.
Lỗi 2: Hiểu sai người thực hiện V2
Ví dụ:
妈妈让我早点睡觉。
Māma ràng wǒ zǎodiǎn shuìjiào.
Người đi ngủ là 我, không phải 妈妈.
Lỗi 3: Thêm chủ ngữ thứ hai
Sai:
老师让学生他们认真学习。
Đúng:
老师让学生认真学习。
Lǎoshī ràng xuésheng rènzhēn xuéxí.
Giáo viên yêu cầu học sinh học tập nghiêm túc.
Vì 学生 đã đóng vai trò chủ ngữ logic của 学习, không cần thêm 他们.
Lỗi 4: Tách thành hai câu độc lập
Sai:
老师让学生,学生认真学习。
Đúng:
老师让学生认真学习。
Đây là một câu đơn có cấu trúc kiêm ngữ, không phải hai câu ghép.
IX. Tóm tắt
Cấu trúc S1 + V1 + O (S2) + Trạng ngữ + V2 + O2 là một dạng câu kiêm ngữ (兼语句) trong tiếng Trung. Đặc điểm cốt lõi của nó là O vừa là tân ngữ của V1, vừa là chủ ngữ logic của V2. Trạng ngữ luôn đứng sau O (S2) và trước V2, có chức năng bổ nghĩa cho hành động thứ hai về thời gian, địa điểm, cách thức, mức độ hoặc mục đích. Cấu trúc này thường đi với các động từ như 让、叫、请、要求、安排、派、邀请、通知、提醒、命令、帮助、允许、劝. Việc hiểu đúng vai trò kép của O(S2) và vị trí của trạng ngữ sẽ giúp người học sử dụng mẫu câu chính xác trong giao tiếp, văn viết và các kỳ thi năng lực tiếng Trung.
Cách dùng cấu trúc S1 + V1 + O (S2) + Trạng ngữ + V2 + O2 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
Đây là một trong những cấu trúc ngữ pháp quan trọng và xuất hiện rất thường xuyên trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt trong HSK 3–6, giao tiếp hằng ngày, văn phòng, thương mại, kế toán, hành chính và văn viết.
Tên ngữ pháp của cấu trúc này là Câu kiêm ngữ (兼语句).
Tiếng Trung:
兼语句
Phiên âm:
Jiānyǔjù
Tiếng Việt:
Câu kiêm ngữ
Tiếng Anh:
Pivot sentence / Pivotal sentence
Khái niệm "kiêm ngữ" có nghĩa là một thành phần vừa làm tân ngữ của động từ phía trước, vừa làm chủ ngữ của động từ phía sau.
Đây là đặc điểm cốt lõi nhất của loại câu này.
1. Công thức
S1 + V1 + O (S2) + Trạng ngữ + V2 + O2
Trong đó:
S1
Chủ ngữ thứ nhất
↓
V1
Động từ thứ nhất
↓
O (S2)
Tân ngữ của V1
Đồng thời cũng là chủ ngữ của V2
↓
Trạng ngữ
↓
V2
↓
O2
Ví dụ
老师让学生明天交作业。
Lǎoshī ràng xuésheng míngtiān jiāo zuòyè.
Giáo viên yêu cầu học sinh ngày mai nộp bài tập.
Phân tích
老师
↓
让
↓
学生
↓
明天
↓
交
↓
作业
Trong câu này:
老师 là chủ ngữ.
让 là động từ.
学生 là tân ngữ của 让.
Đồng thời 学生 cũng là chủ ngữ của động từ 交.
Cho nên 学生 gọi là:
兼语
Jiānyǔ
Kiêm ngữ.
2. Bản chất của câu kiêm ngữ
Điểm quan trọng nhất là:
Một danh từ hoặc đại từ chỉ xuất hiện một lần nhưng đảm nhiệm hai chức năng.
Ví dụ
妈妈叫我早点睡觉。
Māma jiào wǒ zǎodiǎn shuìjiào.
Mẹ bảo tôi đi ngủ sớm.
Trong đó
妈妈
↓
叫
↓
我
↓
早点
↓
睡觉
"我"
vừa là
người bị mẹ bảo
lại vừa là
người đi ngủ.
Đó chính là kiêm ngữ.
3. Điều kiện để dùng cấu trúc này
Không phải động từ nào cũng dùng được.
V1 phải là động từ có khả năng tác động đến người khác khiến họ thực hiện hành động tiếp theo.
Ví dụ
让
叫
请
派
安排
要求
命令
通知
提醒
鼓励
帮助
支持
允许
禁止
劝
建议
拜托
委托
吩咐
命令
这些动词都可以。
4. Các loại động từ V1 thường gặp
让 (ràng)
Nghĩa
Cho phép
Để
Bắt
Yêu cầu
Làm cho
Ví dụ
老师让学生认真学习。
Lǎoshī ràng xuésheng rènzhēn xuéxí.
Giáo viên yêu cầu học sinh học tập chăm chỉ.
叫 (jiào)
Nghĩa
Bảo
Sai
Gọi
Ví dụ
妈妈叫我早点回来。
Māma jiào wǒ zǎodiǎn huílái.
Mẹ bảo tôi về sớm.
请 (qǐng)
Nghĩa
Mời
Nhờ
Ví dụ
经理请大家下午开会。
Jīnglǐ qǐng dàjiā xiàwǔ kāihuì.
Giám đốc mời mọi người chiều nay họp.
要求 (yāoqiú)
Nghĩa
Yêu cầu
Ví dụ
公司要求员工每天签到。
Gōngsī yāoqiú yuángōng měitiān qiāndào.
Công ty yêu cầu nhân viên điểm danh mỗi ngày.
安排 (ānpái)
Nghĩa
Sắp xếp
Ví dụ
经理安排小李下午联系客户。
Jīnglǐ ānpái Xiǎo Lǐ xiàwǔ liánxì kèhù.
Giám đốc sắp xếp Tiểu Lý chiều nay liên hệ khách hàng.
派 (pài)
Nghĩa
Cử
Điều động
Ví dụ
公司派他明天去上海出差。
Gōngsī pài tā míngtiān qù Shànghǎi chūchāi.
Công ty cử anh ấy ngày mai đi công tác Thượng Hải.
命令 (mìnglìng)
Nghĩa
Ra lệnh
Ví dụ
军官命令士兵立即出发。
Jūnguān mìnglìng shìbīng lìjí chūfā.
Viên sĩ quan ra lệnh cho binh lính lập tức xuất phát.
通知 (tōngzhī)
Nghĩa
Thông báo
Ví dụ
公司通知员工明天放假。
Gōngsī tōngzhī yuángōng míngtiān fàngjià.
Công ty thông báo nhân viên ngày mai nghỉ.
提醒 (tíxǐng)
Nghĩa
Nhắc nhở
Ví dụ
老师提醒学生认真检查答案。
Lǎoshī tíxǐng xuésheng rènzhēn jiǎnchá dá'àn.
Giáo viên nhắc học sinh kiểm tra đáp án cẩn thận.
劝 (quàn)
Nghĩa
Khuyên
Ví dụ
朋友劝我不要抽烟。
Péngyou quàn wǒ búyào chōuyān.
Bạn khuyên tôi đừng hút thuốc.
建议 (jiànyì)
Nghĩa
Đề nghị
Khuyên
Ví dụ
医生建议他每天运动。
Yīshēng jiànyì tā měitiān yùndòng.
Bác sĩ khuyên anh ấy tập thể dục mỗi ngày.
帮助 (bāngzhù)
Nghĩa
Giúp
Ví dụ
老师帮助学生解决问题。
Lǎoshī bāngzhù xuésheng jiějué wèntí.
Giáo viên giúp học sinh giải quyết vấn đề.
5. Trạng ngữ có thể đặt ở vị trí nào?
Trong cấu trúc này, trạng ngữ thường đứng sau kiêm ngữ (O/S2) và trước động từ V2.
Công thức:
S1 + V1 + O(S2) + Trạng ngữ + V2 + O2
Đây là vị trí mặc định và phổ biến nhất.
Trạng ngữ thời gian
老师让学生今天考试。
Lǎoshī ràng xuésheng jīntiān kǎoshì.
Giáo viên yêu cầu học sinh hôm nay thi.
Trạng ngữ địa điểm
经理叫他在办公室等我。
Jīnglǐ jiào tā zài bàngōngshì děng wǒ.
Giám đốc bảo anh ấy đợi tôi ở văn phòng.
Trạng ngữ phương thức
老师让学生认真学习。
Lǎoshī ràng xuésheng rènzhēn xuéxí.
Giáo viên yêu cầu học sinh học tập nghiêm túc.
Trạng ngữ mức độ
妈妈叫孩子慢慢吃饭。
Māma jiào háizi mànmàn chīfàn.
Mẹ bảo con ăn từ từ.
Trạng ngữ phủ định
老师让学生不要讲话。
Lǎoshī ràng xuésheng búyào jiǎnghuà.
Giáo viên yêu cầu học sinh không nói chuyện.
Trạng ngữ tần suất
经理要求员工每天汇报工作。
Jīnglǐ yāoqiú yuángōng měitiān huìbào gōngzuò.
Giám đốc yêu cầu nhân viên báo cáo công việc hằng ngày.
6. Khi nào có thể có nhiều trạng ngữ?
Hoàn toàn có thể.
Ví dụ
经理安排小王明天下午在上海参加会议。
Jīnglǐ ānpái Xiǎo Wáng míngtiān xiàwǔ zài Shànghǎi cānjiā huìyì.
Giám đốc sắp xếp Tiểu Vương chiều mai tham dự cuộc họp tại Thượng Hải.
Phân tích:
经理
↓
安排
↓
小王
↓
明天下午
↓
在上海
↓
参加
↓
会议
Có hai trạng ngữ:
- 明天下午 (thời gian)
- 在上海 (địa điểm)
7. So sánh với câu vị ngữ liên động (连动句)
Câu kiêm ngữ
老师让学生回答问题。
Lǎoshī ràng xuésheng huídá wèntí.
Giáo viên yêu cầu học sinh trả lời câu hỏi.
Người trả lời là 学生.
Có kiêm ngữ.
Câu liên động
我去图书馆学习。
Wǒ qù túshūguǎn xuéxí.
Tôi đến thư viện học.
Người thực hiện cả hai hành động đều là 我.
Không có kiêm ngữ.
Điểm khác biệt:
- Câu kiêm ngữ có hai chủ thể logic: S1 và O(S2).
- Câu liên động chỉ có một chủ thể thực hiện tất cả các hành động.
8. Những lỗi người học thường gặp
Lỗi 1. Thêm chủ ngữ thứ hai
Sai:
老师让学生他们考试。
Đúng:
老师让学生考试。
Lǎoshī ràng xuésheng kǎoshì.
Giáo viên yêu cầu học sinh thi.
Vì 学生 đã đồng thời là chủ ngữ của động từ 考试 nên không cần thêm 他们.
Lỗi 2. Đặt trạng ngữ sai vị trí
Sai:
老师让今天学生考试。
Đúng:
老师让学生今天考试。
Lǎoshī ràng xuésheng jīntiān kǎoshì.
Giáo viên yêu cầu học sinh hôm nay thi.
Lỗi 3. Dùng động từ V1 không phù hợp
Sai:
我吃他学习汉语。
Trong tiếng Trung, 吃 không thể dẫn theo một câu kiêm ngữ vì nó không phải là động từ có khả năng khiến người khác thực hiện hành động tiếp theo.
Lỗi 4. Nhầm với câu "把"
Sai:
老师把学生考试。
Đúng:
老师让学生考试。
Vì ở đây "学生" là người thực hiện hành động "考试", không phải đối tượng bị xử lý như trong câu có chữ 把.
9. Các lĩnh vực sử dụng nhiều
Cấu trúc này được sử dụng rất phổ biến trong:
- Giao tiếp hằng ngày.
- Trường học.
- Văn phòng.
- Doanh nghiệp.
- Kế toán.
- Hành chính.
- Logistics.
- Xuất nhập khẩu.
- Dịch vụ khách hàng.
- Quản lý nhân sự.
- Hợp đồng và văn bản hành chính.
10. Bốn mươi mẫu câu
- 老师让学生今天交作业。
Lǎoshī ràng xuésheng jīntiān jiāo zuòyè.
Giáo viên yêu cầu học sinh hôm nay nộp bài tập. - 妈妈叫我早点睡觉。
Māma jiào wǒ zǎodiǎn shuìjiào.
Mẹ bảo tôi đi ngủ sớm. - 公司要求员工每天签到。
Gōngsī yāoqiú yuángōng měitiān qiāndào.
Công ty yêu cầu nhân viên điểm danh hằng ngày. - 老板让我们马上开会。
Lǎobǎn ràng wǒmen mǎshàng kāihuì.
Ông chủ yêu cầu chúng tôi họp ngay. - 经理安排小李下午联系客户。
Jīnglǐ ānpái Xiǎo Lǐ xiàwǔ liánxì kèhù.
Giám đốc sắp xếp Tiểu Lý chiều nay liên hệ khách hàng. - 公司派他明天去北京出差。
Gōngsī pài tā míngtiān qù Běijīng chūchāi.
Công ty cử anh ấy ngày mai đi công tác Bắc Kinh. - 老师请大家认真听讲。
Lǎoshī qǐng dàjiā rènzhēn tīngjiǎng.
Giáo viên mời mọi người chăm chú nghe giảng. - 爸爸叫弟弟快点吃饭。
Bàba jiào dìdi kuàidiǎn chīfàn.
Bố bảo em trai ăn nhanh lên. - 医生建议他每天锻炼身体。
Yīshēng jiànyì tā měitiān duànliàn shēntǐ.
Bác sĩ khuyên anh ấy tập thể dục mỗi ngày. - 老板请秘书马上打印文件。
Lǎobǎn qǐng mìshū mǎshàng dǎyìn wénjiàn.
Ông chủ nhờ thư ký in tài liệu ngay. - 公司安排财务部今天完成对账。
Gōngsī ānpái cáiwù bù jīntiān wánchéng duìzhàng.
Công ty sắp xếp phòng tài chính hôm nay hoàn thành đối chiếu sổ sách. - 经理要求大家按时提交报告。
Jīnglǐ yāoqiú dàjiā ànshí tíjiāo bàogào.
Giám đốc yêu cầu mọi người nộp báo cáo đúng hạn. - 老师让我们认真复习课文。
Lǎoshī ràng wǒmen rènzhēn fùxí kèwén.
Giáo viên yêu cầu chúng tôi ôn tập bài khóa nghiêm túc. - 父母劝孩子不要熬夜。
Fùmǔ quàn háizi búyào áoyè.
Cha mẹ khuyên con không nên thức khuya. - 公司派工程师下周检查设备。
Gōngsī pài gōngchéngshī xià zhōu jiǎnchá shèbèi.
Công ty cử kỹ sư tuần sau kiểm tra thiết bị. - 老板让秘书下午准备会议室。
Lǎobǎn ràng mìshū xiàwǔ zhǔnbèi huìyìshì.
Ông chủ yêu cầu thư ký chiều nay chuẩn bị phòng họp. - 妈妈让我周末打扫房间。
Māma ràng wǒ zhōumò dǎsǎo fángjiān.
Mẹ yêu cầu tôi cuối tuần dọn phòng. - 公司要求采购部尽快下订单。
Gōngsī yāoqiú cǎigòu bù jǐnkuài xià dìngdān.
Công ty yêu cầu phòng mua hàng nhanh chóng đặt đơn hàng. - 老师请同学们课后完成练习。
Lǎoshī qǐng tóngxuémen kèhòu wánchéng liànxí.
Giáo viên yêu cầu học sinh hoàn thành bài tập sau giờ học. - 经理叫助理立即通知客户。
Jīnglǐ jiào zhùlǐ lìjí tōngzhī kèhù.
Giám đốc bảo trợ lý lập tức thông báo cho khách hàng. - 公司安排司机明天接客户。
Gōngsī ānpái sījī míngtiān jiē kèhù.
Công ty sắp xếp tài xế ngày mai đón khách hàng. - 老板要求员工认真填写表格。
Lǎobǎn yāoqiú yuángōng rènzhēn tiánxiě biǎogé.
Ông chủ yêu cầu nhân viên điền biểu mẫu cẩn thận. - 医生建议病人按时吃药。
Yīshēng jiànyì bìngrén ànshí chī yào.
Bác sĩ khuyên bệnh nhân uống thuốc đúng giờ. - 公司派会计今天办理付款。
Gōngsī pài kuàijì jīntiān bànlǐ fùkuǎn.
Công ty cử kế toán hôm nay xử lý thanh toán. - 老板让销售部马上跟进客户。
Lǎobǎn ràng xiāoshòu bù mǎshàng gēnjìn kèhù.
Ông chủ yêu cầu phòng kinh doanh lập tức theo dõi khách hàng. - 经理安排行政部下午准备材料。
Jīnglǐ ānpái xíngzhèng bù xiàwǔ zhǔnbèi cáiliào.
Giám đốc sắp xếp phòng hành chính chiều nay chuẩn bị tài liệu. - 公司要求仓库每天登记库存。
Gōngsī yāoqiú cāngkù měitiān dēngjì kùcún.
Công ty yêu cầu kho mỗi ngày ghi nhận hàng tồn kho. - 老板请财务部今天开票。
Lǎobǎn qǐng cáiwù bù jīntiān kāipiào.
Ông chủ yêu cầu phòng tài chính hôm nay xuất hóa đơn. - 公司安排员工明天参加培训。
Gōngsī ānpái yuángōng míngtiān cānjiā péixùn.
Công ty sắp xếp nhân viên ngày mai tham gia khóa đào tạo. - 老师让学生课后练习发音。
Lǎoshī ràng xuésheng kèhòu liànxí fāyīn.
Giáo viên yêu cầu học sinh luyện phát âm sau giờ học. - 爸爸叫我晚上早点回家。
Bàba jiào wǒ wǎnshàng zǎodiǎn huíjiā.
Bố bảo tôi buổi tối về nhà sớm. - 公司派工作人员今天检查仓库。
Gōngsī pài gōngzuò rényuán jīntiān jiǎnchá cāngkù.
Công ty cử nhân viên hôm nay kiểm tra kho. - 老板要求秘书及时回复邮件。
Lǎobǎn yāoqiú mìshū jíshí huífù yóujiàn.
Ông chủ yêu cầu thư ký trả lời thư điện tử kịp thời. - 老师请我们认真准备考试。
Lǎoshī qǐng wǒmen rènzhēn zhǔnbèi kǎoshì.
Giáo viên yêu cầu chúng tôi chuẩn bị kỳ thi nghiêm túc. - 公司安排采购员下午联系供应商。
Gōngsī ānpái cǎigòuyuán xiàwǔ liánxì gōngyìngshāng.
Công ty sắp xếp nhân viên mua hàng chiều nay liên hệ nhà cung cấp. - 医生劝他以后少喝酒。
Yīshēng quàn tā yǐhòu shǎo hējiǔ.
Bác sĩ khuyên anh ấy sau này uống ít rượu hơn. - 经理要求大家严格遵守规定。
Jīnglǐ yāoqiú dàjiā yángé zūnshǒu guīdìng.
Giám đốc yêu cầu mọi người nghiêm túc tuân thủ quy định. - 公司派技术员今晚维修设备。
Gōngsī pài jìshùyuán jīnwǎn wéixiū shèbèi.
Công ty cử kỹ thuật viên tối nay sửa chữa thiết bị. - 老板让会计月底完成报表。
Lǎobǎn ràng kuàijì yuèdǐ wánchéng bàobiǎo.
Ông chủ yêu cầu kế toán hoàn thành báo cáo vào cuối tháng. - 公司要求所有员工明天准时上班。
Gōngsī yāoqiú suǒyǒu yuángōng míngtiān zhǔnshí shàngbān.
Công ty yêu cầu toàn bộ nhân viên ngày mai đi làm đúng giờ.
Cấu trúc S1 + V1 + O (S2) + Trạng ngữ + V2 + O2 trong tiếng Trung – Giải thích chi tiết và toàn diện
I. Cấu trúc này là gì?
Đây là một kiểu câu có động từ kiêm ngữ (兼语句 – jiānyǔjù) trong tiếng Trung.
Trong cấu trúc này, tân ngữ của động từ thứ nhất (O) đồng thời đóng vai trò chủ ngữ của động từ thứ hai.
Đó là lý do người ta gọi đây là 兼语 (kiêm ngữ).
Cấu trúc tổng quát:
S1 + V1 + O (S2) + Trạng ngữ + V2 + O2
Trong đó:
- S1 = Chủ ngữ thứ nhất.
- V1 = Động từ thứ nhất.
- O (S2) = Tân ngữ của V1, đồng thời là chủ ngữ của V2.
- Trạng ngữ = Chỉ thời gian, địa điểm, mức độ, phương thức, phủ định, tình thái...
- V2 = Động từ thứ hai.
- O2 = Tân ngữ của V2.
Ví dụ:
老师让学生认真学习汉语。
Lǎoshī ràng xuéshēng rènzhēn xuéxí Hànyǔ.
Giáo viên bảo học sinh chăm chỉ học tiếng Trung.
Phân tích:
老师
↓
S1
让
↓
V1
学生
↓
O của 让
↓
Đồng thời là S của 学习
认真
↓
Trạng ngữ
学习
↓
V2
汉语
↓
O2
Đây chính là mẫu:
S + V + O + Trạng ngữ + V + O
II. Kiêm ngữ (兼语) là gì?
Kiêm ngữ là thành phần đồng thời giữ hai chức năng:
- Là tân ngữ của động từ trước.
- Là chủ ngữ của động từ sau.
Ví dụ:
我请他吃饭。
Wǒ qǐng tā chīfàn.
Tôi mời anh ấy ăn cơm.
Phân tích:
我
↓
S
请
↓
V1
他
↓
O của 请
↓
Đồng thời là S của 吃饭
吃饭
↓
V2
Nếu tách thành hai câu:
我请他。
他吃饭。
Trong câu ghép lại:
他 vừa là O vừa là S.
Đó chính là kiêm ngữ.
III. Khi nào dùng mẫu này?
Mẫu này được dùng khi:
Chủ ngữ thứ nhất thực hiện một hành động khiến, yêu cầu, giúp, mời, cử, khuyên, bảo... một người khác thực hiện hành động tiếp theo.
Quan hệ:
S1
↓
Tác động
↓
S2
↓
Thực hiện hành động
IV. Các động từ thường làm V1
1. 让
Cho phép
Để
Bảo
Khiến
Ví dụ:
老师让学生认真写作业。
Lǎoshī ràng xuéshēng rènzhēn xiě zuòyè.
Giáo viên bảo học sinh chăm chỉ làm bài tập.
2. 请
Mời
Nhờ
Ví dụ:
经理请大家马上开会。
Jīnglǐ qǐng dàjiā mǎshàng kāihuì.
Giám đốc mời mọi người họp ngay.
3. 叫
Bảo
Gọi
Sai khiến
Ví dụ:
妈妈叫我早点睡觉。
Māma jiào wǒ zǎodiǎn shuìjiào.
Mẹ bảo tôi đi ngủ sớm.
4. 要
Yêu cầu
Ví dụ:
老板要求员工认真工作。
Lǎobǎn yāoqiú yuángōng rènzhēn gōngzuò.
Ông chủ yêu cầu nhân viên làm việc nghiêm túc.
5. 劝
Khuyên
Ví dụ:
朋友劝我不要抽烟。
Péngyou quàn wǒ búyào chōuyān.
Bạn khuyên tôi đừng hút thuốc.
6. 帮
Giúp
Ví dụ:
妈妈帮我整理房间。
Māma bāng wǒ zhěnglǐ fángjiān.
Mẹ giúp tôi dọn phòng.
7. 派
Cử
Điều
Ví dụ:
公司派他去北京出差。
Gōngsī pài tā qù Běijīng chūchāi.
Công ty cử anh ấy đi công tác Bắc Kinh.
8. 邀请
Mời
Ví dụ:
学校邀请专家来演讲。
Xuéxiào yāoqǐng zhuānjiā lái yǎnjiǎng.
Nhà trường mời chuyên gia đến diễn thuyết.
V. Trạng ngữ trong mẫu này đứng ở đâu?
Đây là phần người học hay nhầm.
Trạng ngữ phải đứng trước V2.
Ví dụ:
老师让学生认真学习。
Lǎoshī ràng xuéshēng rènzhēn xuéxí.
Không phải:
老师让认真学生学习。
Sai.
Ví dụ:
经理要求员工马上完成任务。
Jīnglǐ yāoqiú yuángōng mǎshàng wánchéng rènwu.
马上
là trạng ngữ
đứng trước
完成
Ví dụ:
爸爸叫我今天回来。
Bàba jiào wǒ jīntiān huílái.
今天
đứng trước
回来
VI. Các loại trạng ngữ thường gặp
1. Trạng ngữ thời gian
今天
马上
明天
以后
已经
刚刚
Ví dụ:
老师让我们今天交作业。
Lǎoshī ràng wǒmen jīntiān jiāo zuòyè.
Giáo viên yêu cầu chúng tôi nộp bài hôm nay.
2. Trạng ngữ nơi chốn
在办公室
在学校
在这里
Ví dụ:
经理让大家在会议室开会。
Jīnglǐ ràng dàjiā zài huìyìshì kāihuì.
Giám đốc yêu cầu mọi người họp tại phòng họp.
3. Trạng ngữ mức độ
认真
仔细
努力
积极
Ví dụ:
老师要求学生认真听课。
Lǎoshī yāoqiú xuéshēng rènzhēn tīngkè.
Giáo viên yêu cầu học sinh chăm chú nghe giảng.
4. Trạng ngữ phủ định
不要
别
不能
Ví dụ:
妈妈叫我不要熬夜。
Māma jiào wǒ búyào áoyè.
Mẹ bảo tôi đừng thức khuya.
5. Trạng ngữ phương thức
一起
自己
亲自
Ví dụ:
老师请我们一起讨论。
Lǎoshī qǐng wǒmen yìqǐ tǎolùn.
Giáo viên mời chúng tôi cùng thảo luận.
VII. Những động từ V2 thường gặp
V2 gần như có thể là bất kỳ động từ nào.
Ví dụ:
学习
工作
完成
回来
开会
写
说
做
检查
修改
付款
登录
记账
收款
审核
签字
盖章
发送
打印
上传
下载
VIII. So sánh với câu có hai chủ ngữ riêng
Ví dụ:
我告诉他。
他马上回家。
Hai câu độc lập.
Ghép thành:
我告诉他马上回家。
Wǒ gàosu tā mǎshàng huíjiā.
他
vừa là O
vừa là S
IX. Phân biệt với câu liên động (连动句)
Đây là phần người học rất dễ nhầm.
1. Câu kiêm ngữ (兼语句)
Có hai người thực hiện hai hành động khác nhau.
Ví dụ:
老师让学生回答问题。
Lǎoshī ràng xuéshēng huídá wèntí.
- 老师 thực hiện hành động 让.
- 学生 thực hiện hành động 回答.
Chủ thể của hai động từ khác nhau.
2. Câu liên động (连动句)
Chỉ có một chủ ngữ thực hiện liên tiếp nhiều hành động.
Ví dụ:
我去超市买水果。
Wǒ qù chāoshì mǎi shuǐguǒ.
Tôi đi siêu thị mua trái cây.
- Tôi đi.
- Tôi mua.
Chỉ có một chủ thể.
X. Phân biệt với câu có bổ ngữ
Ví dụ:
我请他。
Đây chỉ là:
S + V + O
Không có V2.
Ví dụ:
我请他吃饭。
Đây mới là:
S + V1 + O(S2) + V2 + O2
XI. Lỗi thường gặp của người học
1. Đặt trạng ngữ sai vị trí
Sai:
老师让认真学生学习。
Đúng:
老师让学生认真学习。
Lǎoshī ràng xuéshēng rènzhēn xuéxí.
Giáo viên bảo học sinh chăm chỉ học.
2. Không nhận ra kiêm ngữ
Ví dụ:
经理叫小王马上回来。
Nhiều người nghĩ:
经理 là chủ ngữ của 回来.
Sai.
Thực tế:
小王 mới là người quay về.
3. Nhầm với câu liên động
Ví dụ:
我去银行付款。
Đây không phải câu kiêm ngữ vì chỉ có một chủ thể "我" thực hiện cả hai hành động.
Ngược lại:
经理让财务马上付款。
Jīnglǐ ràng cáiwù mǎshàng fùkuǎn.
Đây là câu kiêm ngữ vì:
- 经理 thực hiện hành động 让.
- 财务 thực hiện hành động 付款.
XII. Các động từ V1 thường gặp nhất trong mẫu này
- 让 (để, bảo, khiến)
- 请 (mời, nhờ)
- 叫 (bảo, gọi)
- 要求 (yêu cầu)
- 命令 (ra lệnh)
- 劝 (khuyên)
- 帮 (giúp)
- 派 (cử)
- 邀请 (mời)
- 通知 (thông báo)
- 提醒 (nhắc nhở)
- 安排 (sắp xếp)
- 教 (dạy, bảo)
- 鼓励 (khuyến khích)
- 阻止 (ngăn cản)
XIII. 40 mẫu câu sử dụng cấu trúc S1 + V1 + O(S2) + Trạng ngữ + V2 + O2
1.
老师让学生认真学习汉语。
Pinyin: Lǎoshī ràng xuéshēng rènzhēn xuéxí Hànyǔ.
Giáo viên bảo học sinh chăm chỉ học tiếng Trung.
2.
妈妈叫我早点睡觉。
Pinyin: Māma jiào wǒ zǎodiǎn shuìjiào.
Mẹ bảo tôi đi ngủ sớm.
3.
经理要求员工按时完成工作。
Pinyin: Jīnglǐ yāoqiú yuángōng ànshí wánchéng gōngzuò.
Giám đốc yêu cầu nhân viên hoàn thành công việc đúng giờ.
4.
老师请大家积极回答问题。
Pinyin: Lǎoshī qǐng dàjiā jījí huídá wèntí.
Giáo viên mời mọi người tích cực trả lời câu hỏi.
5.
公司派他明天去上海出差。
Pinyin: Gōngsī pài tā míngtiān qù Shànghǎi chūchāi.
Công ty cử anh ấy ngày mai đi công tác Thượng Hải.
6.
朋友劝我不要放弃梦想。
Pinyin: Péngyou quàn wǒ búyào fàngqì mèngxiǎng.
Bạn khuyên tôi đừng từ bỏ ước mơ.
7.
老板让会计今天提交报表。
Pinyin: Lǎobǎn ràng kuàijì jīntiān tíjiāo bàobiǎo.
Ông chủ yêu cầu kế toán hôm nay nộp báo cáo.
8.
主管通知员工下午参加会议。
Pinyin: Zhǔguǎn tōngzhī yuángōng xiàwǔ cānjiā huìyì.
Trưởng bộ phận thông báo nhân viên chiều nay tham dự cuộc họp.
9.
老师提醒我们认真复习功课。
Pinyin: Lǎoshī tíxǐng wǒmen rènzhēn fùxí gōngkè.
Giáo viên nhắc chúng tôi ôn tập bài học cẩn thận.
10.
妈妈帮我仔细整理房间。
Pinyin: Māma bāng wǒ zǐxì zhěnglǐ fángjiān.
Mẹ giúp tôi dọn phòng cẩn thận.
11.
经理安排小李下午接待客户。
Pinyin: Jīnglǐ ānpái Xiǎo Lǐ xiàwǔ jiēdài kèhù.
Giám đốc sắp xếp Tiểu Lý chiều nay tiếp đón khách hàng.
12.
老师鼓励学生大胆发言。
Pinyin: Lǎoshī gǔlì xuéshēng dàdǎn fāyán.
Giáo viên khuyến khích học sinh mạnh dạn phát biểu.
13.
父母希望孩子健康成长。
Pinyin: Fùmǔ xīwàng háizi jiànkāng chéngzhǎng.
Cha mẹ mong con khỏe mạnh trưởng thành.
14.
老板请秘书马上打印合同。
Pinyin: Lǎobǎn qǐng mìshū mǎshàng dǎyìn hétóng.
Ông chủ nhờ thư ký in hợp đồng ngay.
15.
老师叫同学认真听讲。
Pinyin: Lǎoshī jiào tóngxué rènzhēn tīngjiǎng.
Giáo viên bảo học sinh chăm chú nghe giảng.
16.
经理要求采购部尽快联系供应商。
Pinyin: Jīnglǐ yāoqiú cǎigòubù jǐnkuài liánxì gōngyìngshāng.
Giám đốc yêu cầu phòng mua hàng nhanh chóng liên hệ nhà cung cấp.
17.
主管让仓库马上准备货物。
Pinyin: Zhǔguǎn ràng cāngkù mǎshàng zhǔnbèi huòwù.
Trưởng bộ phận yêu cầu kho chuẩn bị hàng hóa ngay.
18.
老板要求财务及时付款。
Pinyin: Lǎobǎn yāoqiú cáiwù jíshí fùkuǎn.
Ông chủ yêu cầu bộ phận tài chính thanh toán kịp thời.
19.
老师让学生安静阅读课文。
Pinyin: Lǎoshī ràng xuéshēng ānjìng yuèdú kèwén.
Giáo viên yêu cầu học sinh đọc bài trong yên lặng.
20.
经理通知大家明天参加培训。
Pinyin: Jīnglǐ tōngzhī dàjiā míngtiān cānjiā péixùn.
Giám đốc thông báo mọi người ngày mai tham gia đào tạo.
Cấu trúc S1 + V1 + O (S2) + Trạng ngữ + V2 + O2 trong tiếng Trung (兼语句 – Câu kiêm ngữ) chi tiết và toàn diện
I. Cấu trúc này là gì?
Trong tiếng Trung, cấu trúc:
S1 + V1 + O (S2) + Trạng ngữ + V2 + O2
là một dạng của 兼语句 (jiān yǔ jù), gọi là câu kiêm ngữ.
Đặc điểm nổi bật của kiểu câu này là:
- Có hai động từ.
- Có một danh từ hoặc đại từ vừa làm tân ngữ của động từ thứ nhất (V1), vừa đồng thời làm chủ ngữ logic của động từ thứ hai (V2).
- Giữa O (S2) và V2 có thể xuất hiện trạng ngữ (phó từ, cụm thời gian, cụm nơi chốn, cụm phương thức, cụm phủ định...).
Đây là một cấu trúc rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại và xuất hiện ở mọi cấp độ từ HSK2 đến HSK6.
Ví dụ:
老师让学生认真学习汉语。
Pinyin: Lǎoshī ràng xuéshēng rènzhēn xuéxí Hànyǔ.
Dịch: Giáo viên bảo học sinh chăm chỉ học tiếng Trung.
Phân tích:
- S1 = 老师
- V1 = 让
- O (S2) = 学生
- Trạng ngữ = 认真
- V2 = 学习
- O2 = 汉语
Trong câu này:
- 学生 là tân ngữ của 让.
- Đồng thời 学生 cũng là chủ thể thực hiện 学习.
Đây chính là đặc điểm của 兼语.
II. Khái niệm "兼语" là gì?
兼 nghĩa là "kiêm", "đồng thời".
语 nghĩa là "thành phần câu".
Một thành phần trong câu đảm nhiệm hai chức năng:
Ví dụ:
妈妈叫我回家。
Pinyin: Māma jiào wǒ huí jiā.
Dịch: Mẹ bảo tôi về nhà.
Trong câu này:
我
đồng thời là:
- tân ngữ của 叫
- chủ ngữ của 回
Đó gọi là 兼语.
III. Cấu trúc đầy đủ
Công thức:
S1 + V1 + O(S2) + Trạng ngữ + V2 + O2
Trong đó:
- S1 = chủ ngữ chính
- V1 = động từ gây tác động, yêu cầu, cho phép, khuyên, sai khiến, giúp đỡ, mời, cử...
- O(S2) = đối tượng chịu tác động, đồng thời là chủ ngữ của hành động sau
- Trạng ngữ = chỉ thời gian, mức độ, phủ định, nơi chốn, phương thức...
- V2 = hành động mà O(S2) thực hiện
- O2 = tân ngữ của V2
IV. Điều kiện sử dụng
Không phải mọi động từ đều dùng được.
V1 thường là những động từ có khả năng "điều khiển" người khác.
Các nhóm động từ thường gặp:
1. Sai khiến
让
叫
使
令
命令
安排
要求
规定
禁止
允许
准许
派
派遣
组织
发动
Ví dụ:
经理要求员工按时完成任务。
Pinyin: Jīnglǐ yāoqiú yuángōng ànshí wánchéng rènwu.
Dịch: Giám đốc yêu cầu nhân viên hoàn thành nhiệm vụ đúng giờ.
2. Khuyên bảo
请
劝
鼓励
提醒
通知
建议
教育
培养
帮助
支持
例如:
老师鼓励学生大胆发言。
Pinyin: Lǎoshī gǔlì xuéshēng dàdǎn fāyán.
Dịch: Giáo viên khuyến khích học sinh mạnh dạn phát biểu.
3. Gây ra
使
令
让
导致
造成
Ví dụ:
这件事使大家非常失望。
Pinyin: Zhè jiàn shì shǐ dàjiā fēicháng shīwàng.
Dịch: Việc này khiến mọi người vô cùng thất vọng.
4. Cho phép
允许
准许
同意
批准
Ví dụ:
老师允许我们自由讨论。
Pinyin: Lǎoshī yǔnxǔ wǒmen zìyóu tǎolùn.
Dịch: Giáo viên cho phép chúng tôi thảo luận tự do.
V. Các loại trạng ngữ có thể xuất hiện
1. Phó từ
认真
努力
积极
马上
已经
正在
一直
又
再
还
都
也
Ví dụ:
老师让学生认真学习。
Pinyin: Lǎoshī ràng xuéshēng rènzhēn xuéxí.
Dịch: Giáo viên bảo học sinh học tập chăm chỉ.
2. Trạng ngữ thời gian
今天
明天
以后
现在
马上
刚才
Ví dụ:
经理安排员工今天完成工作。
Pinyin: Jīnglǐ ānpái yuángōng jīntiān wánchéng gōngzuò.
Dịch: Giám đốc sắp xếp nhân viên hoàn thành công việc hôm nay.
3. Trạng ngữ nơi chốn
在学校
在办公室
在这里
Ví dụ:
老师让学生在教室复习。
Pinyin: Lǎoshī ràng xuéshēng zài jiàoshì fùxí.
Dịch: Giáo viên bảo học sinh ôn bài trong lớp.
4. Trạng ngữ phương thức
认真地
仔细地
慢慢地
高兴地
积极地
Ví dụ:
妈妈叫孩子认真地写字。
Pinyin: Māma jiào háizi rènzhēn de xiězì.
Dịch: Mẹ bảo con viết chữ cẩn thận.
5. Trạng ngữ phủ định
不要
别
不
从来不
Ví dụ:
老师要求学生不要迟到。
Pinyin: Lǎoshī yāoqiú xuéshēng búyào chídào.
Dịch: Giáo viên yêu cầu học sinh không được đến muộn.
VI. Các động từ V1 thường gặp
让
叫
请
要求
安排
派
命令
鼓励
提醒
通知
帮助
允许
禁止
劝
建议
教育
培养
发动
组织
委托
托
拜托
邀请
推荐
派遣
授权
要求
督促
催
促进
支持
指导
训练
VII. Phân tích một số mẫu câu
Ví dụ 1
老板让员工马上开会。
Pinyin: Lǎobǎn ràng yuángōng mǎshàng kāihuì.
Dịch: Ông chủ bảo nhân viên họp ngay.
- S1 = 老板
- V1 = 让
- O(S2) = 员工
- Trạng ngữ = 马上
- V2 = 开
- O2 = 会
Ví dụ 2
老师要求学生认真完成作业。
Pinyin: Lǎoshī yāoqiú xuéshēng rènzhēn wánchéng zuòyè.
Dịch: Giáo viên yêu cầu học sinh nghiêm túc hoàn thành bài tập.
Ví dụ 3
经理安排工人今天安装设备。
Pinyin: Jīnglǐ ānpái gōngrén jīntiān ānzhuāng shèbèi.
Dịch: Giám đốc sắp xếp công nhân hôm nay lắp đặt thiết bị.
Ví dụ 4
公司派工程师明天检查机器。
Pinyin: Gōngsī pài gōngchéngshī míngtiān jiǎnchá jīqì.
Dịch: Công ty cử kỹ sư ngày mai kiểm tra máy móc.
Ví dụ 5
老师鼓励学生大胆回答问题。
Pinyin: Lǎoshī gǔlì xuéshēng dàdǎn huídá wèntí.
Dịch: Giáo viên khuyến khích học sinh mạnh dạn trả lời câu hỏi.
VIII. So sánh với các cấu trúc dễ nhầm
1. So với câu có hai động từ nối tiếp
Ví dụ:
我去买书。
Pinyin: Wǒ qù mǎi shū.
Dịch: Tôi đi mua sách.
Đây không phải câu kiêm ngữ vì:
- chỉ có một chủ ngữ là 我;
- không có thành phần nào vừa là tân ngữ của động từ trước vừa là chủ ngữ của động từ sau.
2. So với câu liên động (连动句)
Ví dụ:
他回家吃饭。
Pinyin: Tā huí jiā chīfàn.
Dịch: Anh ấy về nhà ăn cơm.
Ở đây:
- chủ ngữ của cả hai động từ đều là 他;
- không có tân ngữ kiêm chủ ngữ.
Do đó đây là 连动句, không phải 兼语句.
3. So với câu có bổ ngữ
Ví dụ:
老师讲得很清楚。
Pinyin: Lǎoshī jiǎng de hěn qīngchu.
Dịch: Giáo viên giảng rất rõ.
Đây là cấu trúc động từ + bổ ngữ, không phải câu kiêm ngữ.
IX. Những lỗi người học thường gặp
1. Thêm chủ ngữ thứ hai
Sai:
老师让学生他们认真学习。
Đúng:
老师让学生认真学习。
Vì 学生 đã đồng thời là tân ngữ của 让 và chủ ngữ logic của 学习, không cần thêm 他们.
2. Đặt trạng ngữ sai vị trí
Sai:
老师让认真学生学习。
Đúng:
老师让学生认真学习。
Trạng ngữ phải đứng trước V2, không chen giữa V1 và O(S2).
3. Nhầm với câu liên động
Ví dụ:
我去图书馆学习。
Đây là câu liên động, không phải câu kiêm ngữ, vì 我 là chủ ngữ của cả hai động từ 去 và 学习.
4. Dùng động từ V1 không phù hợp
Không phải mọi động từ đều có thể dẫn theo một thành phần kiêm ngữ. Các động từ như 让、叫、要求、安排、允许、鼓励、派、通知 rất phù hợp, trong khi nhiều động từ khác không có khả năng tạo cấu trúc này.
X. Một số lưu ý khi sử dụng
- Cấu trúc S1 + V1 + O(S2) + Trạng ngữ + V2 + O2 là một trong những dạng 兼语句 quan trọng nhất trong tiếng Trung.
- Thành phần O(S2) là đặc điểm cốt lõi của cấu trúc: nó vừa là tân ngữ của V1, vừa là chủ ngữ logic của V2.
- Trạng ngữ trong cấu trúc này thường đứng sau O(S2) và ngay trước V2, có thể là phó từ, cụm thời gian, cụm nơi chốn, cụm phương thức hoặc cụm phủ định.
- Cấu trúc này được sử dụng rất rộng rãi trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt với các động từ mang ý nghĩa sai khiến, yêu cầu, cho phép, khuyên bảo, cử đi, tổ chức, thông báo hoặc hỗ trợ.
- Khi phân tích câu, hãy xác định xem danh từ đứng sau V1 có đồng thời là người hoặc vật thực hiện V2 hay không. Nếu có, rất nhiều khả năng đó là câu kiêm ngữ (兼语句).
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ kế toán Giáo án từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành
Last edited: