• Lịch khai giảng Tháng 7 năm 2026 tại Địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân (Ngã Tư Sở - Royal City), Hà Nội.
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 6/7/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 13/7/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 20/7/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 27/7/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 7/7/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 14/7/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 21/7/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 28/7/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ
    Video bài giảng Thầy Vũ livestream đào tạo trực tuyến

Giáo trình Hán ngữ quyển 1 bài 1 ngày 2-6-2026

Giáo trình Hán ngữ quyển 1 khóa học tiếng Trung giao tiếp cơ bản


Giáo trình Hán ngữ quyển 1 bài 1 ngày 2-6-2026 là video giáo án bài giảng trực tuyến đầu tiên của khóa học tiếng Trung giao tiếp cơ bản dành cho người mới bắt đầu học tiếng Trung Quốc theo bộ giáo trình Hán ngữ của tác giả Nguyễn Minh Vũ.


Top 1 học tiếng Trung online Hà Nội Giáo trình MSUTONG bài 1

Top 1 học tiếng Trung online Hà Nội Giáo trình MSUTONG bài 2

Top 1 học tiếng Trung online Hà Nội Giáo trình MSUTONG bài 3

Top 1 học tiếng Trung online Hà Nội Giáo trình MSUTONG bài 4

Top 1 học tiếng Trung online Hà Nội Giáo trình MSUTONG bài 5

Top 1 học tiếng Trung online Hà Nội Giáo trình MSUTONG bài 6

Top 1 học tiếng Trung online Hà Nội Giáo trình MSUTONG bài 7

Ngày 2/6/2026 Khánh An Thu Trang Ánh Dương

你 nǐ

好 hǎo

你好 nǐ hǎo

我 wǒ

她 tā

他 tā

老师 lǎoshī

学生 xuéshēng

是 shì

学 xué

汉语 hànyǔ

我学汉语 wǒ xué hànyǔ

吃 chī

饭 fàn

我吃饭 wǒ chī fàn

喝 hē

水 shuǐ

我喝水 wǒ hē shuǐ

白开水 bái kāi shuǐ

我喝白开水 wǒ hē bái kāi shuǐ

茶 chá

我喝茶 wǒ hē chá

奶茶 nǎichá

我喝奶茶 wǒ hē nǎichá

果汁 guǒzhī

我喝果汁 wǒ hē guǒzhī

咖啡 kāfēi

我喝咖啡 wǒ hē kāfēi

去 qù

学校 xuéxiào

我去学校 wǒ qù xuéxiào

公司 gōngsī

我去公司 wǒ qù gōngsī

办公室 bàngōngshì

我去办公室 wǒ qù bàngōngshì

S + V + O

吗 ma

S + V + O + 吗 ma?

你学汉语吗?nǐ xué hànyǔ ma

你喝咖啡吗?nǐ hē kāfēi ma

你吃饭吗?nǐ chī fàn ma

你喝茶吗?nǐ hē chá ma

不 bù

S + 不 bù + V + O

我不学汉语 wǒ bù xué hànyǔ

我不去学校 wǒ bú qù xuéxiào

我不去公司 wǒ bú qù gōngsī

什么 shénme

什么 shénme + N ?

S + V + 什么 shénme + N ?

你喝什么茶?nǐ hē shénme chá

你喝什么咖啡?nǐ hē shénme kāfēi

你喝什么水?nǐ hē shénme shuǐ

菜 cài

你吃什么菜?nǐ chī shénme cài

蔬菜 shūcài

买 mǎi

你买蔬菜吗?nǐ mǎi shūcài ma

你买什么蔬菜?nǐ mǎi shénme shūcài

空心菜 kōngxīn cài

你吃空心菜吗?nǐ chī kōngxīn cài ma

鸡肉 jī ròu

你吃鸡肉吗?nǐ chī jīròu ma
 
Back
Top