• Khai giảng lớp tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu dành cho người mới bắt đầu, trình độ HSK 123 & HSKK sơ cấp vào ngày 3 tháng 8 năm 2026, Lịch học là Thứ 2-4-6, Thời gian học từ 18h đến 19h30.
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ
    Video bài giảng Thầy Vũ livestream đào tạo trực tuyến

Giáo trình Hán ngữ siêu cấp 1 VẠN quyển từ vựng tiếng Trung HSK 5 HSKK cao cấp ngày 9-8-2026

TIẾNG TRUNG HSK THẦY VŨ đào tạo chứng chỉ HSK HSKK theo bộ Giáo trình Hán ngữ siêu cấp 1 VẠN quyển từ vựng tiếng Trung HSK 5 HSKK cao cấp của tác giả Nguyễn Minh Vũ


Giáo trình Hán ngữ siêu cấp 1 VẠN quyển từ vựng tiếng Trung HSK 5 HSKK cao cấp ngày 9-8-2026

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ siêu cấp 1 VẠN quyển từ vựng tiếng Trung HSK 5 HSKK cao cấp


Tổng hợp từ vựng tiếng Trung HSK 5 HSKK cao cấp ngày 9-8-2026

Cách dùng 如法 (rúfǎ) trong tiếng Trung​


如法 (rúfǎ) là một từ khá đặc biệt trong tiếng Trung. Nếu chỉ nhìn từng chữ thì:


  • = theo, giống như
  • = pháp, phép, phương pháp, quy định

Nhưng 如法 không phải là từ khẩu ngữ thông dụng kiểu “theo phương pháp”. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn viết, văn cổ, văn hành chính, pháp luật, tôn giáo và một số thành ngữ/cụm từ cố định.


Nghĩa cốt lõi của 如法 là:


theo đúng phép, theo đúng quy định, làm đúng cách thức/phương pháp đã được quy định.

Tuy nhiên, cách dùng của 如法 cần phân biệt khá kỹ, bởi trong tiếng Trung hiện đại, người bản ngữ thường không dùng 如法 một mình trong giao tiếp hằng ngày. Nó thường nằm trong những tổ hợp như:


如法炮制
如法办理
如法执行
如法处理



Trong đó, 如法炮制 là cách dùng nổi tiếng và quan trọng nhất.




1. 如法 nghĩa là gì?​


如法
Pinyin: rúfǎ


Có thể hiểu:


按照一定的方法、规则或规范去做

tức là:


làm theo đúng phương pháp, phép tắc hoặc quy định nhất định.

Ví dụ:


请如法办理。
Qǐng rúfǎ bànlǐ.
Xin hãy xử lý theo đúng quy định.


Tuy nhiên, câu này mang sắc thái văn viết, không phải cách nói khẩu ngữ thông thường.


Trong giao tiếp hiện đại, người Trung Quốc thường nói:


请按照规定办理。
Qǐng ànzhào guīdìng bànlǐ.
Xin hãy làm theo quy định.


Tự nhiên hơn 请如法办理 trong nhiều tình huống.




2. Từ loại của 如法​


如法 chủ yếu được xem là một cụm từ/cấu trúc văn viết, trong đó:


= theo, y theo


= phép, quy tắc, phương pháp


Cấu trúc:


如 + 法

mang nghĩa:


theo phép / theo cách thức / theo quy định

Trong tiếng Trung hiện đại, 如法 thường không hoạt động độc lập với tần suất cao mà thường kết hợp với động từ khác.




3. 如法 có phải là “theo pháp luật” không?​


Đây là điểm rất quan trọng.


Không nên máy móc hiểu:


如法 = theo pháp luật


Trong một số ngữ cảnh, có thể liên quan đến pháp luật, quy định, nhưng 如法 về bản chất rộng hơn.


ở đây có thể là:


  • quy tắc;
  • phép tắc;
  • phương pháp;
  • cách thức;
  • quy định;
  • phép làm;
  • trong văn cổ có thể là “pháp” theo nghĩa phép, khuôn phép.

Do đó:


如法 có thể dịch là:


  • theo đúng phép;
  • theo đúng cách;
  • theo đúng quy định;
  • theo đúng phương pháp;
  • làm theo khuôn phép.

Phải căn cứ vào ngữ cảnh để dịch.




4. 如法 trong tiếng Trung hiện đại​


Trong tiếng Trung hiện đại, 如法 đứng riêng tương đối ít gặp.


Ví dụ:


如法办理。
→ xử lý theo đúng quy định.


如法执行。
→ thực hiện theo đúng quy định/phương thức.


如法处理。
→ xử lý theo đúng quy định.


Nhưng trong văn bản hiện đại, các cách sau thường tự nhiên hơn:


按照规定办理
→ làm theo quy định


按照要求执行
→ thực hiện theo yêu cầu


按照程序处理
→ xử lý theo trình tự


按照方法操作
→ thao tác theo phương pháp


Vì vậy, khi học 如法, không nên nghĩ đây là một từ mà có thể tùy ý đặt trước mọi động từ.




5. Cách dùng quan trọng nhất: 如法炮制​


Đây là cụm từ quan trọng nhất khi học 如法.


如法炮制
Pinyin: rú fǎ páo zhì


Nghĩa gốc:


làm theo đúng phương pháp đã có.

Nghĩa hiện đại:


làm lại y hệt theo cách đã làm trước đó; bắt chước nguyên cách làm của người khác; làm theo một khuôn mẫu có sẵn.

Đây là một thành ngữ rất phổ biến trong văn viết.




6. 如法炮制 nghĩa đen​


→ theo


→ phép/phương pháp


炮制 → bào chế, chế biến theo phương pháp nhất định


Vì vậy:


如法炮制


nghĩa đen gần với:


làm theo đúng phương pháp đã có.

Sau này nghĩa được mở rộng thành:


cứ theo cách cũ mà làm lại; làm y theo cách trước đó.



7. Ví dụ với 如法炮制​


他按照别人的方法,如法炮制,很快就解决了问题。
Tā ànzhào biérén de fāngfǎ, rúfǎ páozhì, hěn kuài jiù jiějué le wèntí.
Anh ấy làm theo phương pháp của người khác, nhanh chóng giải quyết được vấn đề.


别人怎么做,他就怎么如法炮制。
Biérén zěnme zuò, tā jiù zěnme rúfǎ páozhì.
Người khác làm thế nào thì anh ta cứ làm y như vậy.




8. 如法炮制 không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực​


Có thể chỉ đơn giản là:


áp dụng lại phương pháp đã thành công.

Ví dụ:


这个方法效果很好,我们可以如法炮制。
Zhège fāngfǎ xiàoguǒ hěn hǎo, wǒmen kěyǐ rúfǎ páozhì.
Phương pháp này hiệu quả rất tốt, chúng ta có thể làm theo cách tương tự.


Ở đây không nhất thiết có ý chê bai.




9. Nhưng 如法炮制 thường có sắc thái “bắt chước”​


Trong nhiều ngữ cảnh, 如法炮制 mang ý:


không tự mình nghĩ ra cách mới mà cứ bê nguyên cách của người khác hoặc cách đã làm trước đó.

Ví dụ:


他看到别人成功以后,也如法炮制。
Tā kàndào biérén chénggōng yǐhòu, yě rúfǎ páozhì.
Sau khi thấy người khác thành công, anh ta cũng làm y hệt theo cách đó.


Tùy ngữ cảnh, có thể dịch:


  • làm theo y như vậy;
  • bắt chước cách làm đó;
  • áp dụng lại cách làm cũ.



10. 如法炮制 có thể dùng với “他人”​


Ví dụ:


他看到竞争对手推出了新产品,马上如法炮制。
Tā kàndào jìngzhēng duìshǒu tuīchū le xīn chǎnpǐn, mǎshàng rúfǎ páozhì.
Anh ta thấy đối thủ tung ra sản phẩm mới thì lập tức làm theo y hệt.


Câu này có sắc thái hơi chê bai, vì người nói cho rằng đối phương bắt chước đối thủ.




11. 如法炮制 và 照葫芦画瓢​


Hai cách nói này khá gần nhau.


照葫芦画瓢
zhào húlu huà piáo


→ thấy người ta làm thế nào thì bắt chước làm theo như thế.


Ví dụ:


他只是照葫芦画瓢,并没有真正理解其中的道理。
Tā zhǐshì zhào húlu huà piáo, bìng méiyǒu zhēnzhèng lǐjiě qízhōng de dàolǐ.
Anh ấy chỉ bắt chước làm theo chứ thực sự không hiểu nguyên lý bên trong.


如法炮制 cũng có thể có ý tương tự.


Nhưng:


照葫芦画瓢
→ khẩu ngữ, hình ảnh, dễ hiểu.


如法炮制
→ thành ngữ, văn viết, trang trọng hơn.




12. 如法炮制 và 依样画葫芦​


依样画葫芦
yī yàng huà húlu


→ cứ theo mẫu mà làm; bắt chước nguyên xi.


Ví dụ:


如果只是依样画葫芦,很难真正取得进步。
Rúguǒ zhǐshì yīyàng huà húlu, hěn nán zhēnzhèng qǔdé jìnbù.
Nếu chỉ bắt chước nguyên xi theo mẫu thì rất khó thực sự tiến bộ.


So sánh:


如法炮制
→ làm lại theo phương pháp đã có.


依样画葫芦
→ làm y nguyên theo mẫu.




13. 如法炮制 và 原样照搬​


照搬 = bê nguyên, sao chép nguyên xi.


原样照搬
→ bê nguyên bản.


Ví dụ:


不能把别人的经验原样照搬过来。
Bùnéng bǎ biérén de jīngyàn yuányàng zhàobān guòlái.
Không thể bê nguyên kinh nghiệm của người khác sang áp dụng.


如法炮制 đôi khi cũng có ý tương tự, nhưng mềm hơn và mang tính thành ngữ hơn.




14. 如法 và 按照​


Đây là điểm rất quan trọng đối với người học.


按照​


按照规定
→ theo quy định


按照要求
→ theo yêu cầu


按照计划
→ theo kế hoạch


按照程序
→ theo trình tự


Đây là cách dùng rất thông dụng.


如法​


如法 mang sắc thái văn viết và cổ hơn.


Vì vậy:


按照规定办理
→ rất tự nhiên.


如法办理
→ có thể gặp trong văn viết nhưng không phải lựa chọn phổ biến nhất trong giao tiếp hiện đại.




15. 如法 và 依法​


Hai từ này rất dễ nhầm.


依法​


依法
yīfǎ


theo pháp luật, căn cứ vào pháp luật.


Ví dụ:


依法处理。
Yīfǎ chǔlǐ.
Xử lý theo pháp luật.


依法追究责任。
Yīfǎ zhuījiū zérèn.
Truy cứu trách nhiệm theo pháp luật.


如法​


→ theo đúng phép/cách thức/phương pháp/quy định.


Do đó:


依法办理
→ làm theo pháp luật.


如法办理
→ làm theo đúng phép/quy định/cách thức.


Không nên đồng nhất hai từ này.




16. 如法 và 合法​


Cũng cần phân biệt:


如法
→ theo đúng phép/cách thức/quy định.


合法
→ hợp pháp.


Ví dụ:


依法办事。
→ làm việc theo pháp luật.


这种行为是合法的。
→ hành vi này là hợp pháp.


Hai từ này hoàn toàn không giống nhau.




17. 如法 và 守法​


守法
shǒufǎ
→ tuân thủ pháp luật.


如法
→ theo đúng phép/cách thức.


Ví dụ:


公民应当守法。
Công dân phải tuân thủ pháp luật.


Không thể tùy tiện dùng 如法 để thay cho 守法.




18. 如法 trong văn cổ​


Trong văn cổ hoặc văn phong chịu ảnh hưởng Hán văn, 如法 có nghĩa gần với:


theo đúng phép, theo đúng khuôn phép, theo đúng cách thức đã định.

Ví dụ kiểu văn viết:


如法施行。
→ thi hành theo đúng phép.


如法办理。
→ xử lý theo đúng phép/quy định.


Đây là lý do 如法 mang cảm giác hơi cổ kính, trang trọng trong tiếng Trung hiện đại.




19. 如法 có thể làm trạng ngữ​


Trong các cụm như:


如法办理
→ xử lý theo đúng quy định/cách thức.


如法执行
→ thực hiện theo đúng phép.


如法处理
→ xử lý theo đúng cách thức.


Ở đây 如法 đóng vai trò trạng ngữ, bổ nghĩa cho động từ.


Cấu trúc:


如法 + V

Ví dụ:


如法执行有关规定。
Rúfǎ zhíxíng yǒuguān guīdìng.
Thực hiện các quy định liên quan theo đúng quy định/cách thức.




20. Tuy nhiên không nên tùy ý tạo cụm 如法 + động từ​


Đây là điều người học cần đặc biệt lưu ý.


Không phải động từ nào cũng tự nhiên khi kết hợp với 如法.


Ví dụ, thay vì cố tạo:


如法学习
如法生活
如法工作



thì tiếng Trung hiện đại thường dùng:


按照方法学习
→ học theo phương pháp


按照规定生活
→ sống theo quy định


按照要求工作
→ làm việc theo yêu cầu


Do đó, 如法 có tính kết hợp tương đối hạn chế.




21. Một số cách dùng đáng chú ý​


如法办理​


如法办理有关手续。
Rúfǎ bànlǐ yǒuguān shǒuxù.
Làm các thủ tục liên quan theo đúng quy định.


如法执行​


有关部门应当如法执行。
Yǒuguān bùmén yīngdāng rúfǎ zhíxíng.
Các cơ quan liên quan cần thực hiện theo đúng quy định.


如法处理​


此事应当如法处理。
Cǐ shì yīngdāng rúfǎ chǔlǐ.
Việc này cần được xử lý theo đúng quy định.


Nhưng những cách này thường có sắc thái văn bản, không phải khẩu ngữ tự nhiên nhất.




22. 如法炮制 với phủ định​


Có thể nói:


不要如法炮制。
Bú yào rúfǎ páozhì.
Đừng làm y hệt theo cách đó.


Ví dụ:


不能什么事情都如法炮制。
Bùnéng shénme shìqing dōu rúfǎ páozhì.
Không thể chuyện gì cũng cứ làm y hệt theo cách cũ.




23. 如法炮制 với 也​


Một cấu trúc rất tự nhiên:


别人怎么做,他也如法炮制。


Biérén zěnme zuò, tā yě rúfǎ páozhì.
Người khác làm thế nào thì anh ta cũng làm y như vậy.


Hoặc:


看到别人这样做以后,他们也如法炮制。
Kàndào biérén zhèyàng zuò yǐhòu, tāmen yě rúfǎ páozhì.
Sau khi thấy người khác làm như vậy, họ cũng làm theo y hệt.




24. 如法炮制 với 再次​


再次如法炮制
→ lại làm theo cách cũ một lần nữa.


Ví dụ:


这次取得成功以后,他准备再次如法炮制。
Zhè cì qǔdé chénggōng yǐhòu, tā zhǔnbèi zàicì rúfǎ páozhì.
Sau khi đạt được thành công lần này, anh ấy chuẩn bị lại áp dụng cách làm tương tự.




25. 如法炮制 với 照搬​


Có thể dùng để nhấn mạnh việc bắt chước:


他没有自己的想法,只会如法炮制。
Tā méiyǒu zìjǐ de xiǎngfa, zhǐ huì rúfǎ páozhì.
Anh ta không có ý tưởng riêng, chỉ biết làm theo cách có sẵn.


Câu này có sắc thái phê phán.




26. 如法炮制 có thể chỉ phương pháp chứ không chỉ hành động của con người​


Ví dụ:


这种营销模式被其他公司如法炮制。
Zhè zhǒng yíngxiāo móshì bèi qítā gōngsī rúfǎ páozhì.
Mô hình marketing này đã được các công ty khác làm theo.


Cấu trúc bị động:


A 被 B 如法炮制


→ A được B làm lại theo cách tương tự.




27. Nhấn mạnh “y hệt” bằng 一模一样​


Ví dụ:


他如法炮制,做出了一个一模一样的产品。
Tā rúfǎ páozhì, zuòchū le yí ge yìmúyíyàng de chǎnpǐn.
Anh ấy làm theo đúng cách đó và tạo ra một sản phẩm giống hệt.


Ở đây:


如法炮制 = hành động làm theo phương pháp


一模一样 = kết quả giống hệt.




28. Một số câu nâng cao​


这种成功的商业模式很快就被其他企业如法炮制。
Zhè zhǒng chénggōng de shāngyè móshì hěn kuài jiù bèi qítā qǐyè rúfǎ páozhì.
Mô hình kinh doanh thành công này nhanh chóng được các doanh nghiệp khác làm theo.


如果只是如法炮制,而不考虑实际情况,很容易出现问题。
Rúguǒ zhǐshì rúfǎ páozhì, ér bù kǎolǜ shíjì qíngkuàng, hěn róngyì chūxiàn wèntí.
Nếu chỉ làm y theo cách có sẵn mà không xem xét tình hình thực tế thì rất dễ xảy ra vấn đề.


他发现这种方法效果不错,于是决定如法炮制。
Tā fāxiàn zhè zhǒng fāngfǎ xiàoguǒ búcuò, yúshì juédìng rúfǎ páozhì.
Anh ấy phát hiện phương pháp này khá hiệu quả nên quyết định làm theo.




29. Một lỗi hiểu nghĩa thường gặp​


Không nên hiểu:


如法炮制


là:


“làm theo pháp luật”.

Đây là cách hiểu sai trong đa số trường hợp.


如法炮制 chủ yếu là:


làm theo đúng cách thức/phương pháp đã có, làm lại theo khuôn mẫu đó.

Ví dụ:


竞争对手推出了这种产品,他们马上如法炮制。


→ Đối thủ tung ra sản phẩm này, họ lập tức làm theo y hệt.


Không phải:


→ “họ lập tức làm theo pháp luật”.




30. Phân biệt 如法、依法、按照​


Có thể ghi nhớ như sau:


如法
→ theo đúng phép/cách thức; văn viết, phạm vi hạn chế.


依法
→ theo pháp luật.


按照
→ theo, căn cứ theo; cực kỳ thông dụng.


Ví dụ:


依法办事。
→ làm việc theo pháp luật.


按照规定办事。
→ làm việc theo quy định.


如法办理。
→ xử lý theo đúng phép/cách thức/quy định.


如法炮制。
→ làm theo đúng cách đã có.




31. Phân biệt 如法炮制 với 模仿​


模仿
→ bắt chước.


如法炮制
→ làm lại theo đúng cách thức đã có.


Ví dụ:


孩子喜欢模仿父母。
Háizi xǐhuan mófǎng fùmǔ.
Trẻ em thích bắt chước bố mẹ.


Không dùng 如法炮制 trong trường hợp này, vì 如法炮制 thường nói đến cách thức/phương pháp/hành động cụ thể được lặp lại.




32. Phân biệt 如法炮制 với 重复​


重复
→ lặp lại.


如法炮制
→ lặp lại bằng cách làm theo đúng phương pháp/mô hình đã có.


Ví dụ:


他重复了昨天的动作。
→ Anh ấy lặp lại động tác hôm qua.


他如法炮制,又用了昨天的方法解决问题。
→ Anh ấy lại làm theo cách hôm qua để giải quyết vấn đề.




33. Phân biệt 如法炮制 với 照做​


照做
→ làm theo.


如法炮制
→ làm theo một phương pháp/khuôn mẫu đã có, mang sắc thái thành ngữ và văn viết hơn.


你按照我的要求照做就可以了。
→ Bạn cứ làm theo yêu cầu của tôi là được.


他发现这种方法有效,于是如法炮制。
→ Anh ấy phát hiện phương pháp này hiệu quả nên làm theo y như vậy.




34. Những kết hợp nên nhớ​


如法办理
→ xử lý theo đúng phép/quy định


如法执行
→ thực hiện theo đúng quy định


如法处理
→ xử lý theo đúng cách thức


如法炮制
→ làm theo đúng cách đã có


依法办理
→ xử lý theo pháp luật


依法执行
→ thực hiện theo pháp luật


按照规定办理
→ xử lý theo quy định


按照要求执行
→ thực hiện theo yêu cầu


Trong đó, nếu học để sử dụng tiếng Trung hiện đại tự nhiên, 如法炮制 là cụm cần ưu tiên ghi nhớ.




35. Tổng kết cách dùng 如法​


如法 (rúfǎ) có nghĩa cơ bản:


theo đúng phép, theo đúng cách thức, theo đúng quy định/phương pháp đã định.

Nhưng trong tiếng Trung hiện đại, 如法 đứng một mình không phải cách dùng phổ biến trong khẩu ngữ. Nó thường xuất hiện trong văn viết hoặc các cụm cố định.


Quan trọng nhất là:


如法炮制
→ làm lại theo đúng cách đã có; làm y theo cách trước đó; bắt chước cách làm.


Ngoài ra có thể gặp:


如法办理
→ xử lý theo đúng quy định/cách thức


如法执行
→ thực hiện theo đúng quy định/cách thức


如法处理
→ xử lý theo đúng cách thức


Đặc biệt cần phân biệt:


如法依法


如法
→ theo đúng phép/cách thức/phương pháp


依法 → theo pháp luật


và:


如法炮制 ≠ chỉ đơn giản là “bắt chước”


mà là:


lấy một phương pháp, cách làm hoặc mô hình đã có làm khuôn mẫu rồi thực hiện lại theo cách tương tự.

Nếu gặp 如法 trong một câu tiếng Trung hiện đại mà không có 炮制, cần nhìn toàn bộ ngữ cảnh để xác định đang mang nghĩa “phương pháp”, “phép tắc” hay “quy định”, chứ không nên mặc định 如法 = theo pháp luật.

Cách dùng 炮制 (páozhì) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung​


I. Ý nghĩa của 炮制​


炮制 (páozhì) là một động từ có hai nhóm nghĩa chính:


  1. Nghĩa gốc: Chế biến dược liệu hoặc nguyên liệu bằng các phương pháp truyền thống để đạt hiệu quả mong muốn.
  2. Nghĩa mở rộng: Chế tạo, dựng lên, bịa ra hoặc tạo ra một sản phẩm, kế hoạch, câu chuyện, tin tức... theo một mục đích nhất định.

Đây là một từ thường gặp trong:


  • Y học cổ truyền Trung Quốc
  • Báo chí
  • Văn học
  • Bình luận xã hội
  • Truyền thông

Ví dụ:


中药需要经过炮制才能使用。
Zhōngyào xūyào jīngguò páozhì cái néng shǐyòng.
Thuốc Đông y cần được bào chế rồi mới có thể sử dụng.

他炮制了一个谎言。
Tā páozhì le yí ge huǎngyán.
Anh ta dựng lên một lời nói dối.



II. Cấu tạo của từ​


炮 (páo)​


Trong từ 炮制, chữ không đọc là pào (pháo), mà đọc là páo.


Ở đây có nghĩa:


  • Rang
  • Nung
  • Sao
  • Gia nhiệt

Đây là thuật ngữ chuyên ngành Đông y.


Ví dụ:


炮姜 (páojiāng)


Gừng sao.




制 (zhì)​


Nghĩa:


  • Chế tạo
  • Chế biến
  • Gia công
  • Làm thành

Ví dụ:


制作 (zhìzuò)


Chế tạo.


制药 (zhìyào)


Sản xuất thuốc.


Ghép lại:


炮制 = chế biến bằng phương pháp gia nhiệt và các kỹ thuật chuyên môn.




III. Nghĩa thứ nhất: Bào chế thuốc Đông y​


Đây là nghĩa gốc.


Trong Đông y, 炮制 là quá trình xử lý dược liệu bằng nhiều phương pháp như:


  • Sao
  • Rang
  • Nướng
  • Hấp
  • Luộc
  • Tẩm rượu
  • Tẩm mật ong
  • Tẩm muối
  • Tẩm giấm
  • Phơi
  • Sấy
  • Cắt
  • Nghiền

Mục đích:


  • Giảm độc tính.
  • Tăng hiệu quả chữa bệnh.
  • Dễ bảo quản.
  • Dễ sắc thuốc.
  • Thay đổi tính vị của dược liệu.

Ví dụ:


黄芪经过炮制以后效果更好。


Huángqí jīngguò páozhì yǐhòu xiàoguǒ gèng hǎo.


Hoàng kỳ sau khi được bào chế có hiệu quả tốt hơn.




IV. Nghĩa thứ hai: Chế biến thực phẩm​


Nghĩa này ít gặp hơn.


Ví dụ:


传统方法炮制食品。


Chuántǒng fāngfǎ páozhì shípǐn.


Chế biến thực phẩm theo phương pháp truyền thống.




V. Nghĩa thứ ba: Dựng lên, tạo ra (nghĩa bóng)​


Đây là cách dùng rất phổ biến trong báo chí hiện đại.


Nghĩa:


  • Dàn dựng.
  • Bịa đặt.
  • Chế ra.
  • Dựng nên.
  • Tạo ra có chủ đích.

Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc mỉa mai.


Ví dụ:


炮制新闻


Dựng tin tức.


炮制假消息


Bịa tin giả.


炮制谣言


Bịa tin đồn.


炮制故事


Dựng chuyện.


炮制骗局


Dàn dựng vụ lừa đảo.




Ví dụ:


有人故意炮制谣言。


Yǒurén gùyì páozhì yáoyán.


Có người cố tình bịa đặt tin đồn.




VI. Từ loại​


炮制 là động từ.


Có thể làm vị ngữ.


Ví dụ:


他们炮制了很多假新闻。


Họ đã dựng rất nhiều tin giả.




VII. Những mẫu câu thường gặp​


1. 炮制 + 中药​


Ví dụ:


炮制中药。


Bào chế thuốc Đông y.




2. 炮制 + 药材​


Ví dụ:


炮制药材。


Bào chế dược liệu.




3. 炮制 + 谣言​


Ví dụ:


炮制谣言。


Bịa tin đồn.




4. 炮制 + 新闻​


Ví dụ:


炮制新闻。


Dựng tin tức.




5. 炮制 + 假消息​


Ví dụ:


炮制假消息。


Bịa tin giả.




6. 精心炮制​


Nghĩa:


Dàn dựng rất công phu.


Ví dụ:


这是精心炮制的骗局。


Zhè shì jīngxīn páozhì de piànjú.


Đây là một vụ lừa đảo được dàn dựng rất công phu.




7. 炮制 + 出来​


Ví dụ:


炮制出来的新产品。


Sản phẩm mới được chế tạo ra.




VIII. Những từ thường đi với 炮制​


Trong Đông y​


  • 炮制中药 (páozhì zhōngyào): bào chế thuốc Đông y.
  • 炮制药材 (páozhì yàocái): bào chế dược liệu.
  • 炮制方法 (páozhì fāngfǎ): phương pháp bào chế.
  • 炮制技术 (páozhì jìshù): kỹ thuật bào chế.
  • 炮制工艺 (páozhì gōngyì): quy trình bào chế.



Trong báo chí và xã hội​


  • 炮制新闻 (páozhì xīnwén): dựng tin.
  • 炮制谣言 (páozhì yáoyán): bịa tin đồn.
  • 炮制骗局 (páozhì piànjú): dàn dựng vụ lừa đảo.
  • 炮制假消息 (páozhì jiǎ xiāoxi): tạo tin giả.
  • 炮制丑闻 (páozhì chǒuwén): dựng bê bối.
  • 炮制证据 (páozhì zhèngjù): ngụy tạo chứng cứ.



IX. Phân biệt với các từ gần nghĩa​


1. 炮制 và 制作​


制作 (zhìzuò)


  • Chế tạo.
  • Làm ra.
  • Trung tính.

Ví dụ:


制作蛋糕。


Làm bánh.


制作视频。


Làm video.


炮制


  • Chế biến bằng kỹ thuật đặc biệt hoặc tạo ra một thứ gì đó có chủ đích.
  • Trong nghĩa bóng thường mang sắc thái tiêu cực.

Ví dụ:


炮制谎言。


Dựng lời nói dối.




2. 炮制 và 制造​


制造 (zhìzào)


  • Sản xuất.
  • Chế tạo.

Ví dụ:


制造汽车。


Sản xuất ô tô.


炮制


  • Không dùng cho sản xuất công nghiệp thông thường.
  • Thường dùng trong Đông y hoặc nghĩa bóng.



3. 炮制 và 编造​


编造 (biānzào)


  • Bịa đặt.
  • Bịa chuyện.

Ví dụ:


编造故事。


Bịa chuyện.


炮制


  • Nhấn mạnh quá trình "gia công", "dàn dựng", "chuẩn bị công phu" để tạo ra sản phẩm hoặc thông tin.

So sánh:


编造谎言。


Bịa lời nói dối.


炮制谎言。


Dàn dựng, chế tác một lời nói dối một cách có chủ đích.




4. 炮制 và 捏造​


捏造 (niēzào)


  • Ngụy tạo.
  • Bịa đặt hoàn toàn.

Ví dụ:


捏造事实。


Ngụy tạo sự thật.


炮制


  • Có thể dựa trên một phần sự thật rồi "chế biến", "thêu dệt" thêm.
  • Nhấn mạnh tính dàn dựng hoặc gia công.



X. Các cụm từ thường gặp​


  • 炮制中药 (páozhì zhōngyào): bào chế thuốc Đông y.
  • 炮制药材 (páozhì yàocái): bào chế dược liệu.
  • 炮制工艺 (páozhì gōngyì): quy trình bào chế.
  • 炮制方法 (páozhì fāngfǎ): phương pháp bào chế.
  • 炮制技术 (páozhì jìshù): kỹ thuật bào chế.
  • 炮制新闻 (páozhì xīnwén): dựng tin tức.
  • 炮制谣言 (páozhì yáoyán): bịa tin đồn.
  • 炮制假消息 (páozhì jiǎ xiāoxi): tạo tin giả.
  • 炮制骗局 (páozhì piànjú): dàn dựng vụ lừa đảo.
  • 炮制证据 (páozhì zhèngjù): ngụy tạo chứng cứ.
  • 精心炮制 (jīngxīn páozhì): dàn dựng hoặc bào chế một cách công phu.
  • 非法炮制 (fēifǎ páozhì): bào chế trái phép hoặc ngụy tạo trái phép.

XI. Ví dụ minh họa​


  1. 中药必须经过炮制才能使用。
    Zhōngyào bìxū jīngguò páozhì cái néng shǐyòng.
    Thuốc Đông y phải được bào chế rồi mới có thể sử dụng.
  2. 药师正在炮制这些药材。
    Yàoshī zhèngzài páozhì zhèxiē yàocái.
    Dược sư đang bào chế những dược liệu này.
  3. 这种药经过特殊炮制后,药效更稳定。
    Zhè zhǒng yào jīngguò tèshū páozhì hòu, yàoxiào gèng wěndìng.
    Loại thuốc này sau khi được bào chế đặc biệt thì hiệu quả ổn định hơn.
  4. 他故意炮制了一条假新闻。
    Tā gùyì páozhì le yì tiáo jiǎ xīnwén.
    Anh ta cố ý dựng lên một tin giả.
  5. 网络上经常有人炮制谣言。
    Wǎngluò shàng jīngcháng yǒurén páozhì yáoyán.
    Trên mạng thường có người bịa đặt tin đồn.
  6. 这个骗局是经过精心炮制的。
    Zhège piànjú shì jīngguò jīngxīn páozhì de.
    Vụ lừa đảo này đã được dàn dựng rất công phu.
  7. 他为了吸引关注,炮制了很多夸张的故事。
    Tā wèile xīyǐn guānzhù, páozhì le hěn duō kuāzhāng de gùshi.
    Để thu hút sự chú ý, anh ta đã dựng lên rất nhiều câu chuyện phóng đại.
  8. 不要轻信那些炮制出来的消息。
    Búyào qīngxìn nàxiē páozhì chūlái de xiāoxi.
    Đừng dễ dàng tin những thông tin được dựng lên đó.
  9. 医院十分重视中药炮制技术。
    Yīyuàn shífēn zhòngshì zhōngyào páozhì jìshù.
    Bệnh viện rất coi trọng kỹ thuật bào chế thuốc Đông y.
  10. 他被指控炮制虚假证据。
    Tā bèi zhǐkòng páozhì xūjiǎ zhèngjù.
    Anh ta bị cáo buộc ngụy tạo chứng cứ giả.
  11. 传统炮制方法已经流传了几百年。
    Chuántǒng páozhì fāngfǎ yǐjīng liúchuán le jǐ bǎi nián.
    Phương pháp bào chế truyền thống đã được lưu truyền hàng trăm năm.
  12. 有些媒体为了流量炮制热点话题。
    Yǒuxiē méitǐ wèile liúliàng páozhì rèdiǎn huàtí.
    Một số cơ quan truyền thông tạo ra các chủ đề nóng để thu hút lượt xem.
  13. 这些药材需要经过多道炮制工序。
    Zhèxiē yàocái xūyào jīngguò duō dào páozhì gōngxù.
    Những dược liệu này cần trải qua nhiều công đoạn bào chế.
  14. 他炮制的谎言最终还是被揭穿了。
    Tā páozhì de huǎngyán zuìzhōng háishì bèi jiēchuān le.
    Lời nói dối do anh ta dựng lên cuối cùng vẫn bị vạch trần.
  15. 企业不断改进产品的炮制工艺,以提高品质。
    Qǐyè búduàn gǎijìn chǎnpǐn de páozhì gōngyì, yǐ tígāo pǐnzhì.
    Doanh nghiệp không ngừng cải tiến quy trình chế biến sản phẩm để nâng cao chất lượng.

XII. Lưu ý khi sử dụng​


  • Chữ trong 炮制 được đọc là páo, không đọc là pào. Đây là một lỗi phát âm khá phổ biến của người học tiếng Trung.
  • Trong y học cổ truyền, 炮制 là một thuật ngữ chuyên môn, chỉ toàn bộ quá trình xử lý dược liệu bằng các phương pháp như sao, rang, hấp, nướng, tẩm rượu, tẩm giấm, tẩm mật ong, phơi, sấy... nhằm thay đổi tính chất của dược liệu để tăng hiệu quả điều trị hoặc giảm độc tính.
  • Trong nghĩa bóng, 炮制 thường mang sắc thái tiêu cực, hàm ý một thứ gì đó được dàn dựng, bịa đặt, ngụy tạo hoặc tạo ra có chủ đích, đặc biệt trong các cụm như 炮制谣言 (bịa tin đồn), 炮制假消息 (tạo tin giả), 炮制骗局 (dàn dựng vụ lừa đảo), 炮制证据 (ngụy tạo chứng cứ).
  • Không nên dùng 炮制 thay cho 制作 hoặc 制造 khi nói về việc sản xuất thông thường. Ví dụ, nói 制作蛋糕 (làm bánh), 制造汽车 (sản xuất ô tô) là tự nhiên hơn nhiều so với dùng 炮制.
  • Trong báo chí và bình luận xã hội, khi người viết dùng 炮制 thay vì 编造 hoặc 捏造, họ thường muốn nhấn mạnh rằng đối tượng đã được chuẩn bị, sắp đặt và "gia công" một cách có chủ ý, chứ không chỉ đơn thuần là bịa ra. Đây là sắc thái ngữ nghĩa rất đặc trưng của từ 炮制 trong tiếng Trung hiện đại.

Cách dùng 美餐 trong tiếng Trung​


美餐
Pinyin: měicān
Âm Hán Việt: mỹ xan


美餐
là từ dùng để chỉ một bữa ăn ngon, một bữa ăn thịnh soạn, một bữa ăn khiến người ta thưởng thức ngon miệng.


Tuy nhiên, cần chú ý một điểm rất quan trọng:


美餐 không phải cách nói phổ biến nhất trong khẩu ngữ hằng ngày để nói “bữa ăn ngon”.

Trong tiếng Trung hiện đại, người Trung Quốc thường nói:


美味的一餐 = một bữa ăn ngon


丰盛的一餐 = một bữa ăn thịnh soạn


美食 = món ngon / đồ ăn ngon / ẩm thực


大餐 = bữa ăn lớn, bữa ăn thịnh soạn


美餐 có sắc thái văn viết, miêu tả, giàu tính biểu cảm hơn, và thường xuất hiện trong các kết hợp như:


享用美餐
thưởng thức một bữa ăn ngon


享受美餐
tận hưởng bữa ăn ngon


一顿美餐
một bữa ăn ngon


美餐一顿
ăn một bữa thật ngon


准备一顿美餐
chuẩn bị một bữa ăn ngon




I. 美餐 nghĩa là gì?​


美餐 gồm:



Pinyin: měi
Âm Hán Việt: mỹ


Nghĩa cơ bản:


  • đẹp
  • tốt
  • tuyệt
  • ngon
  • mỹ mãn

Khi nói về đồ ăn, có thể mang nghĩa:


ngon, tuyệt vời, hấp dẫn.


Pinyin: cān
Âm Hán Việt: xan


Nghĩa:


  • bữa ăn
  • món ăn/bữa ăn trong một số ngữ cảnh
  • ăn uống

Ví dụ:


早餐 = bữa sáng


午餐 = bữa trưa


晚餐 = bữa tối


用餐 = dùng bữa


餐厅 = nhà hàng


Vì vậy:


美 + 餐 = 美餐


có thể hiểu là:


bữa ăn ngon, bữa ăn tuyệt vời, bữa ăn đáng thưởng thức.



II. 美餐 là từ loại gì?​


美餐 chủ yếu được dùng như danh từ.


Ví dụ:


这是一顿美餐。
Đây là một bữa ăn ngon.


我们准备了一顿美餐。
Chúng tôi đã chuẩn bị một bữa ăn ngon.


大家一起享用美餐。
Mọi người cùng nhau thưởng thức bữa ăn ngon.


Tuy nhiên, 美餐 còn xuất hiện trong một số cấu trúc mang tính động từ, đặc biệt là:


美餐一顿


= ăn một bữa thật ngon / đánh chén một bữa.


Đây là cách dùng khá đặc biệt.




III. 美餐 có nghĩa là “món ăn ngon” không?​


Không nên hiểu 美餐 hoàn toàn giống 美食.


Đây là điểm rất quan trọng.


美餐​


美餐 = một bữa ăn ngon


Nó thiên về cả bữa ăn / một lần ăn uống.


Ví dụ:


享用一顿美餐。
Thưởng thức một bữa ăn ngon.


美食​


美食 = món ăn ngon / đồ ăn ngon / ẩm thực


Nó có thể chỉ:


  • một món ăn
  • nhiều món ăn
  • nền ẩm thực
  • đồ ăn ngon nói chung

Ví dụ:


这里有很多美食。
Ở đây có rất nhiều món ngon.


Không nên tùy tiện dùng:


这里有很多美餐。


nếu ý bạn là “ở đây có nhiều món ngon”.




IV. 美餐 và 美食 khác nhau​


Có thể hiểu đơn giản:


美食 → tập trung vào đồ ăn / món ăn


美餐
→ tập trung vào bữa ăn


Ví dụ:


北京有很多美食。
Bắc Kinh có rất nhiều món ngon.


我们在北京享用了一顿美餐。
Chúng tôi đã thưởng thức một bữa ăn ngon ở Bắc Kinh.


Câu thứ nhất nói về đồ ăn ngon.


Câu thứ hai nói về một bữa ăn cụ thể.




V. 美餐 và 大餐 khác nhau​


Đây cũng là hai từ dễ nhầm.


大餐
= bữa ăn lớn, bữa ăn thịnh soạn, một bữa ăn đặc biệt


美餐
= bữa ăn ngon, nhấn mạnh hương vị và trải nghiệm thưởng thức


Ví dụ:


今天晚上吃大餐。
Tối nay ăn một bữa lớn/thịnh soạn.


今天晚上享用美餐。
Tối nay thưởng thức một bữa ăn ngon.


Một bữa ăn có thể vừa là 大餐 vừa là 美餐:


今天我们吃了一顿丰盛的大餐,也是一顿美餐。
Hôm nay chúng tôi ăn một bữa rất thịnh soạn và cũng rất ngon.




VI. 美餐 và 丰盛的饭菜​


丰盛 = phong phú, thịnh soạn.


丰盛的饭菜
= thức ăn phong phú, thịnh soạn.


美餐
= bữa ăn ngon.


Ví dụ:


妈妈准备了一桌丰盛的饭菜。
Mẹ chuẩn bị một bàn thức ăn thịnh soạn.


我们享用了一顿美餐。
Chúng tôi thưởng thức một bữa ăn ngon.


丰盛 nhấn mạnh nhiều, phong phú, thịnh soạn.


美餐 nhấn mạnh ngon, đáng thưởng thức.




VII. Cấu trúc 一顿美餐​


Đây là cấu trúc rất quan trọng.


一顿美餐


= một bữa ăn ngon.


Trong đó:


= một


= lượng từ cho bữa ăn


美餐 = bữa ăn ngon


Ví dụ:


一顿美餐
một bữa ăn ngon


两顿美餐
hai bữa ăn ngon


一顿丰盛的美餐
một bữa ăn ngon và thịnh soạn


一顿美味的美餐


Cấu trúc cuối hơi lặp nghĩa và thường không cần thiết vì 美餐 bản thân đã có nghĩa “bữa ăn ngon”.




VIII. Vì sao phải dùng 一顿?​


là lượng từ rất quan trọng khi nói về bữa ăn.


Ví dụ:


一顿饭
một bữa cơm


一顿早餐
một bữa sáng


一顿午餐
một bữa trưa


一顿晚餐
một bữa tối


一顿美餐
một bữa ăn ngon


Do đó:


我吃了一顿美餐。


= Tôi đã ăn một bữa rất ngon.




IX. 享用美餐​


享用美餐


Pinyin: xiǎngyòng měicān


= thưởng thức một bữa ăn ngon.


享用 có nghĩa là:


thưởng thức, tận hưởng, dùng một thứ gì đó tốt đẹp.

Ví dụ:


我们一起享用美餐。
Chúng tôi cùng nhau thưởng thức bữa ăn ngon.


客人们正在享用美餐。
Các vị khách đang thưởng thức bữa ăn ngon.


大家坐下来享用美餐。
Mọi người ngồi xuống thưởng thức bữa ăn ngon.


Đây là một trong những kết hợp tự nhiên nhất với 美餐.




X. 享受美餐​


享受美餐


= tận hưởng một bữa ăn ngon.


Ví dụ:


我们一边聊天,一边享受美餐。
Chúng tôi vừa trò chuyện vừa thưởng thức bữa ăn ngon.


周末可以和家人一起享受美餐。
Cuối tuần có thể cùng gia đình tận hưởng một bữa ăn ngon.


Tuy nhiên, trong nhiều tình huống:


享用美餐


có sắc thái tự nhiên và trang trọng hơn.


享受美食


lại phổ biến hơn khi muốn nói “thưởng thức đồ ăn ngon”.




XI. 美餐一顿​


Đây là một cấu trúc đặc biệt.


美餐一顿


= ăn một bữa thật ngon / đánh chén một bữa.


Ở đây 美餐 không còn đơn thuần được hiểu như danh từ “một bữa ăn ngon”, mà cả cụm 美餐一顿 mang chức năng giống động từ.


Ví dụ:


今天我要美餐一顿。
Hôm nay tôi phải ăn một bữa thật ngon.


辛苦了这么久,今天晚上一定要美餐一顿。
Vất vả lâu như vậy rồi, tối nay nhất định phải ăn một bữa thật ngon.


周末我们去饭店美餐一顿吧。
Cuối tuần chúng ta đi nhà hàng ăn một bữa thật ngon nhé.




XII. 美餐一顿 và 吃一顿美餐​


Hai cấu trúc đều có thể dùng nhưng cấu trúc khác nhau.


吃一顿美餐


= ăn một bữa ăn ngon.


Cấu trúc:


吃 + 一顿 + 美餐


美餐一顿



= ăn một bữa thật ngon.


Ở đây 美餐 đứng trước 一顿 theo kiểu động từ.


Ví dụ:


今天我们吃一顿美餐。
Hôm nay chúng ta ăn một bữa ngon.


今天我们美餐一顿。
Hôm nay chúng ta ăn một bữa thật ngon.


Câu thứ hai có sắc thái văn viết hoặc hơi có tính biểu cảm hơn.




XIII. 美餐一顿 thường dùng khi nào?​


Thường dùng khi:


  • lâu rồi chưa ăn ngon
  • vừa hoàn thành công việc
  • muốn tự thưởng
  • có dịp đặc biệt
  • muốn ăn uống thật thoải mái

Ví dụ:


忙了这么久,今天晚上我们好好美餐一顿。
Bận rộn lâu như vậy rồi, tối nay chúng ta hãy ăn một bữa thật ngon.


比赛结束后,大家决定去餐厅美餐一顿。
Sau khi cuộc thi kết thúc, mọi người quyết định đi nhà hàng ăn một bữa thật ngon.




XIV. 好好美餐一顿​


Đây là một cách nói khá tự nhiên.


好好美餐一顿


= ăn một bữa thật ngon / ăn uống cho đã.


Ví dụ:


今天辛苦了,晚上好好美餐一顿吧。
Hôm nay vất vả rồi, tối nay ăn một bữa thật ngon đi.


工作完成以后,我们去饭店好好美餐一顿。
Sau khi hoàn thành công việc, chúng ta đi nhà hàng ăn một bữa thật ngon.




XV. 美餐一顿 và 大吃一顿​


Hai cụm có sắc thái khác nhau.


美餐一顿


= ăn một bữa ngon.


大吃一顿


= ăn một bữa thật nhiều, ăn thỏa thích.


Ví dụ:


今天我要美餐一顿。
Hôm nay tôi muốn ăn một bữa thật ngon.


今天我要大吃一顿。
Hôm nay tôi muốn ăn một bữa thật nhiều.


美餐 nhấn mạnh chất lượng, ngon miệng.


大吃 nhấn mạnh số lượng và mức độ ăn.




XVI. 美餐一顿 và 饱餐一顿​


饱餐一顿


= ăn một bữa no nê.


美餐一顿


= ăn một bữa ngon.


Ví dụ:


大家美餐一顿。
Mọi người ăn một bữa ngon.


大家饱餐一顿。
Mọi người ăn một bữa no nê.


Có thể kết hợp:


大家饱餐美餐一顿


Không dùng như vậy.


Nhưng có thể nói:


大家饱餐一顿,享受了一顿美餐。


Mọi người ăn một bữa no nê và thưởng thức một bữa ăn ngon.




XVII. 美餐一顿 và 享用一顿美餐​


享用一顿美餐


= thưởng thức một bữa ăn ngon.


美餐一顿


= ăn một bữa thật ngon.


Khác nhau ở sắc thái:


享用一顿美餐
→ lịch sự, trang trọng, nhấn mạnh thưởng thức.


美餐一顿
→ nhấn mạnh hành động ăn một bữa ngon.




XVIII. 美餐 có thể dùng trong văn quảng cáo​


美餐 khá thích hợp trong các bài viết giới thiệu:


  • nhà hàng
  • khách sạn
  • du lịch
  • ẩm thực
  • tiệc
  • sự kiện

Ví dụ:


欢迎来到我们的餐厅,享用一顿美餐。
Chào mừng bạn đến nhà hàng của chúng tôi để thưởng thức một bữa ăn ngon.


让我们一起享受美餐,度过美好的夜晚。
Hãy cùng nhau thưởng thức bữa ăn ngon và trải qua một buổi tối tuyệt vời.




XIX. 美餐 trong văn viết​


美餐 thường xuất hiện tự nhiên hơn trong:


  • văn miêu tả
  • văn quảng cáo
  • bài viết về ẩm thực
  • văn học
  • lời giới thiệu nhà hàng
  • văn kể chuyện

Trong khẩu ngữ thông thường, người Trung Quốc thường thích nói:


吃顿好的
ăn một bữa ngon


吃一顿好吃的
ăn một bữa thật ngon


吃顿大餐
ăn một bữa thịnh soạn


吃一顿美食


hơn là liên tục sử dụng 美餐.




XX. Cách nói khẩu ngữ tương đương với 美餐​


Nếu muốn nói tự nhiên trong giao tiếp, có thể dùng:


吃顿好的。
Ăn một bữa ngon.


吃一顿好吃的。
Ăn một bữa thật ngon.


吃顿大餐。
Ăn một bữa thịnh soạn.


好好吃一顿。
Ăn một bữa cho ngon.


好好吃一顿饭。
Ăn một bữa thật ngon.


Trong khi:


享用一顿美餐。


có sắc thái trang trọng, văn viết hơn.




XXI. 美餐 và 一顿饭​


一顿饭 = một bữa ăn, hoàn toàn trung tính.


一顿美餐 = một bữa ăn ngon.


Ví dụ:


我们吃了一顿饭。
Chúng tôi ăn một bữa cơm.


我们吃了一顿美餐。
Chúng tôi ăn một bữa rất ngon.


chỉ đơn giản là bữa ăn.


美餐 có thêm đánh giá tích cực về chất lượng bữa ăn.




XXII. 美餐 và 美味​


Không nên nhầm:


美味 = ngon, thơm ngon; cũng có thể làm danh từ trong một số trường hợp.


美餐 = bữa ăn ngon.


Ví dụ:


这道菜非常美味。
Món ăn này rất ngon.


我们享用了一顿美餐。
Chúng tôi thưởng thức một bữa ăn ngon.


Không thể nói:


这道菜是一顿美餐。


一道菜 là một món ăn, còn 一顿美餐 là một bữa ăn.




XXIII. 美餐 và 丰餐​


美餐 là từ có thể sử dụng.


Không nên tùy tiện thay bằng:


丰餐


nếu muốn nói “bữa ăn thịnh soạn”.


Nên dùng:


丰盛的饭菜


hoặc:


丰盛的一餐


hoặc:


丰盛的大餐


Ví dụ:


我们准备了一顿丰盛的大餐。
Chúng tôi chuẩn bị một bữa tiệc/bữa ăn thịnh soạn.




XXIV. 美餐 có thể kết hợp với 很 không?​


Thông thường không nói:


很美餐


美餐 là danh từ, không phải tính từ đơn thuần.


Không nói:


这顿饭很美餐。


Nên nói:


这顿饭很好吃。
Bữa ăn này rất ngon.


hoặc:


这是一顿美餐。
Đây là một bữa ăn ngon.


Nếu muốn nhấn mạnh:


这是一顿非常美味的饭。
Đây là một bữa ăn vô cùng ngon.




XXV. Có thể nói 美餐的味道 không?​


Không phải cách kết hợp tốt nhất.


美餐 đã chỉ cả bữa ăn, còn 味道 nói về hương vị.


Nên nói:


饭菜的味道很好。
Hương vị món ăn rất ngon.


这顿饭味道很好。
Bữa ăn này có hương vị rất ngon.


这是一顿美餐。
Đây là một bữa ăn ngon.




XXVI. Cấu trúc 美餐 + 的 + danh từ​


美餐 chủ yếu là danh từ nên có thể dùng như một thành phần định ngữ trong một số ngữ cảnh:


美餐的诱惑
sức hấp dẫn của một bữa ăn ngon


美餐的享受
sự tận hưởng một bữa ăn ngon


Tuy nhiên, các cấu trúc này thường mang tính văn viết.




XXVII. Cấu trúc 享用 + 美餐​


Đây là mẫu nên ghi nhớ:


享用美餐


Ví dụ:


客人们正在享用美餐。
Các vị khách đang thưởng thức bữa ăn ngon.


大家一起享用美餐。
Mọi người cùng nhau thưởng thức bữa ăn ngon.


我们坐在餐厅里享用美餐。
Chúng tôi ngồi trong nhà hàng thưởng thức bữa ăn ngon.




XXVIII. Cấu trúc 准备 + 美餐​


准备美餐


= chuẩn bị một bữa ăn ngon.


Ví dụ:


妈妈正在准备美餐。
Mẹ đang chuẩn bị một bữa ăn ngon.


我们为客人准备了一顿美餐。
Chúng tôi đã chuẩn bị một bữa ăn ngon cho khách.


Tuy nhiên trong khẩu ngữ thường nói tự nhiên hơn:


准备一顿好吃的饭。




XXIX. Cấu trúc 品尝 + 美餐​


品尝 = nếm, thưởng thức.


Có thể gặp:


品尝美餐


= thưởng thức bữa ăn ngon.


Nhưng cần chú ý:


品尝 thường hợp với món ăn, món đặc sản, hương vị hơn.


Ví dụ tự nhiên:


品尝美食。
Thưởng thức món ngon.


品尝当地特色美食。
Thưởng thức đặc sản địa phương.


Nếu muốn nói cả bữa:


享用一顿美餐


thường tự nhiên hơn 品尝一顿美餐.




XXX. Cấu trúc 享受 + 美餐​


Ví dụ:


享受一顿美餐
tận hưởng một bữa ăn ngon


和家人一起享受美餐。
Cùng gia đình tận hưởng bữa ăn ngon.


在这里可以享受一顿美餐。
Ở đây có thể thưởng thức một bữa ăn ngon.




XXXI. 40 câu ví dụ với 美餐​


1. 我们一起享用了一顿美餐。
Chúng tôi cùng nhau thưởng thức một bữa ăn ngon.


2. 今天晚上我要美餐一顿。
Tối nay tôi muốn ăn một bữa thật ngon.


3. 忙了一整天,我们终于可以享用美餐了。
Bận cả ngày, cuối cùng chúng tôi cũng có thể thưởng thức một bữa ngon.


4. 妈妈为我们准备了一顿美餐。
Mẹ đã chuẩn bị cho chúng tôi một bữa ăn ngon.


5. 客人们正在享用美餐。
Các vị khách đang thưởng thức bữa ăn ngon.


6. 周末我们去饭店美餐一顿吧。
Cuối tuần chúng ta đi nhà hàng ăn một bữa thật ngon nhé.


7. 工作完成以后,我们决定好好美餐一顿。
Sau khi hoàn thành công việc, chúng tôi quyết định ăn một bữa thật ngon.


8. 这是一顿令人难忘的美餐。
Đây là một bữa ăn ngon khó quên.


9. 他请朋友们享用了一顿美餐。
Anh ấy mời bạn bè thưởng thức một bữa ăn ngon.


10. 我们在海边享用了一顿美餐。
Chúng tôi thưởng thức một bữa ăn ngon bên bờ biển.


11. 旅行结束前,我们决定美餐一顿。
Trước khi kết thúc chuyến du lịch, chúng tôi quyết định ăn một bữa thật ngon.


12. 经过一天的辛苦工作,大家都想美餐一顿。
Sau một ngày làm việc vất vả, mọi người đều muốn ăn một bữa thật ngon.


13. 今天是我的生日,我要好好美餐一顿。
Hôm nay là sinh nhật tôi, tôi phải ăn một bữa thật ngon.


14. 餐厅为客人准备了丰盛的美餐。
Nhà hàng chuẩn bị một bữa ăn ngon và thịnh soạn cho khách.


15. 一家人围坐在一起享用美餐。
Cả gia đình quây quần bên nhau thưởng thức bữa ăn ngon.


16. 我们一边聊天,一边享用美餐。
Chúng tôi vừa trò chuyện vừa thưởng thức bữa ăn ngon.


17. 这家酒店可以为客人提供美餐。
Khách sạn này có thể cung cấp những bữa ăn ngon cho khách.


18. 来这里旅游的人都喜欢享用当地美餐。
Những người đến đây du lịch đều thích thưởng thức những bữa ăn ngon địa phương.


19. 他邀请同事们一起享用美餐。
Anh ấy mời các đồng nghiệp cùng thưởng thức một bữa ăn ngon.


20. 晚上我们准备去餐厅享用美餐。
Buổi tối chúng tôi định đến nhà hàng thưởng thức một bữa ăn ngon.


21. 经过长途旅行,我们终于可以美餐一顿了。
Sau chuyến đi dài, cuối cùng chúng tôi cũng có thể ăn một bữa thật ngon.


22. 这顿美餐让大家都非常满意。
Bữa ăn ngon này khiến mọi người đều rất hài lòng.


23. 他为家人准备了一顿丰盛的美餐。
Anh ấy chuẩn bị một bữa ăn ngon và thịnh soạn cho gia đình.


24. 我们在餐厅里享受了一顿美餐。
Chúng tôi tận hưởng một bữa ăn ngon trong nhà hàng.


25. 这顿美餐给我留下了深刻的印象。
Bữa ăn ngon này để lại cho tôi ấn tượng sâu sắc.


26. 今天的美餐非常丰富。
Bữa ăn ngon hôm nay rất phong phú.


27. 大家吃完美餐以后继续聊天。
Sau khi thưởng thức bữa ăn ngon, mọi người tiếp tục trò chuyện.


28. 旅行中最令人期待的事情之一就是享用当地美餐。
Một trong những điều được mong đợi nhất trong chuyến du lịch là thưởng thức món ngon địa phương.


29. 辛苦了一天,晚上应该好好美餐一顿。
Đã vất vả cả ngày rồi, buổi tối nên ăn một bữa thật ngon.


30. 他下班后准备和朋友一起美餐一顿。
Sau khi tan làm, anh ấy định cùng bạn bè ăn một bữa thật ngon.


31. 这家餐厅每天都会为客人准备美餐。
Nhà hàng này mỗi ngày đều chuẩn bị những bữa ăn ngon cho khách.


32. 我们终于有机会坐下来享用一顿美餐。
Cuối cùng chúng tôi cũng có cơ hội ngồi xuống thưởng thức một bữa ăn ngon.


33. 一顿美餐让疲惫的我们恢复了精神。
Một bữa ăn ngon giúp chúng tôi đang mệt mỏi lấy lại tinh thần.


34. 家人团聚时,大家一起享用美餐。
Khi gia đình đoàn tụ, mọi người cùng nhau thưởng thức bữa ăn ngon.


35. 节日的时候,家家户户都会准备美餐。
Vào dịp lễ, các gia đình đều chuẩn bị những bữa ăn ngon.


36. 客人们一边欣赏风景,一边享用美餐。
Các vị khách vừa ngắm cảnh vừa thưởng thức bữa ăn ngon.


37. 经过这么长时间的等待,我们终于可以美餐一顿了。
Sau thời gian chờ đợi lâu như vậy, cuối cùng chúng tôi cũng có thể ăn một bữa thật ngon.


38. 这顿美餐让我们度过了一个愉快的晚上。
Bữa ăn ngon này giúp chúng tôi có một buổi tối vui vẻ.


39. 旅行不仅可以欣赏风景,还可以享用各地的美餐。
Du lịch không chỉ có thể ngắm cảnh mà còn có thể thưởng thức những bữa ăn ngon ở nhiều nơi.


40. 对很多人来说,和家人一起享用美餐是一种幸福。
Đối với nhiều người, cùng gia đình thưởng thức một bữa ăn ngon là một niềm hạnh phúc.




XXXII. Những cụm quan trọng nhất với 美餐​


一顿美餐
một bữa ăn ngon


享用美餐
thưởng thức bữa ăn ngon


享受美餐
tận hưởng bữa ăn ngon


准备美餐
chuẩn bị bữa ăn ngon


美餐一顿
ăn một bữa thật ngon


好好美餐一顿
ăn một bữa thật ngon/ăn uống cho đã


丰盛的美餐
bữa ăn ngon và thịnh soạn


难忘的美餐
bữa ăn ngon khó quên


美味的美餐
bữa ăn ngon tuyệt


Tuy nhiên, 美味的美餐 hơi trùng nghĩa; trong cách diễn đạt tự nhiên, thường chỉ cần:


一顿美餐


hoặc:


一顿美味的饭菜




XXXIII. Những lỗi thường gặp khi dùng 美餐​


Không nên nói:


这道菜是一顿美餐。


这道菜 là một món ăn, còn 一顿美餐 là một bữa ăn.


Nên nói:


这道菜很好吃。
Món này rất ngon.


Hoặc:


我们享用了一顿美餐。
Chúng tôi đã thưởng thức một bữa ăn ngon.


Không nên nói:


这顿饭很美餐。


Nên nói:


这顿饭很好吃。


hoặc:


这是一顿美餐。


Không nên dùng 美餐 thay hoàn toàn cho 美食.


美食 = món ngon/ẩm thực.


美餐 = bữa ăn ngon.




XXXIV. Tóm tắt cách dùng 美餐​


美餐 = měicān = mỹ xan = bữa ăn ngon, bữa ăn đáng thưởng thức.


Cách dùng quan trọng nhất:


一顿美餐
một bữa ăn ngon


享用一顿美餐
thưởng thức một bữa ăn ngon


享受一顿美餐
tận hưởng một bữa ăn ngon


准备一顿美餐
chuẩn bị một bữa ăn ngon


美餐一顿
ăn một bữa thật ngon


好好美餐一顿
ăn một bữa thật ngon/ăn uống cho đã


Điểm phân biệt quan trọng nhất:


美食 → món ngon, đồ ăn ngon, ẩm thực


美餐 → một bữa ăn ngon


大餐 → một bữa ăn lớn/thịnh soạn


丰盛的一餐 → một bữa ăn phong phú, thịnh soạn


美味的一餐 → một bữa ăn ngon


一顿饭 → một bữa ăn, trung tính


Và cần nhớ rằng 美餐 thiên về văn viết, miêu tả và biểu cảm hơn khẩu ngữ thông thường. Trong giao tiếp hằng ngày, người Trung Quốc thường dùng 吃一顿好吃的、吃顿好的、吃顿大餐、吃一顿美味的饭 tùy ngữ cảnh, còn 享用美餐、享受美餐、好好美餐一顿 thường mang sắc thái trau chuốt hơn.

念念不忘 (niànniàn bù wàng) là một thành ngữ rất hay trong tiếng Trung, thường dùng để diễn tả trạng thái luôn nhớ mãi, canh cánh trong lòng, không thể quên được một người, một việc, một nơi, một kỷ niệm hoặc một điều gì đó.


Điểm quan trọng nhất là 念念不忘 không đơn giản chỉ là “nhớ”. Nó nhấn mạnh việc một điều gì đó liên tục xuất hiện trong tâm trí, đã để lại ấn tượng rất sâu và người nói không dễ dàng gạt nó ra khỏi lòng.




1. 念念不忘 là gì?​


念念不忘


Pinyin:


niànniàn bù wàng

Âm Hán Việt:


niệm niệm bất vong

Nghĩa:


nhớ mãi không quên
luôn canh cánh trong lòng
luôn ghi nhớ
không thể nào quên được
lúc nào cũng nhớ đến

Ví dụ:


他一直对那段往事念念不忘。
Tā yìzhí duì nà duàn wǎngshì niànniàn bù wàng.
Anh ấy vẫn luôn canh cánh trong lòng về chuyện ngày trước đó.

我对那次旅行一直念念不忘。
Wǒ duì nà cì lǚxíng yìzhí niànniàn bù wàng.
Tôi vẫn luôn nhớ mãi chuyến du lịch lần đó.



2. Phân tích từng chữ​


念​


念 (niàn)


Có các nghĩa như:


  • nhớ
  • nghĩ đến
  • tưởng nhớ
  • đọc
  • tụng

Trong 念念不忘, 念 mang nghĩa:


nhớ đến, nghĩ đến.

Ví dụ:


想念
nhớ nhung

怀念
hoài niệm, tưởng nhớ

念旧
nhớ chuyện cũ, trọng tình cũ



念念​


念念 là hình thức lặp lại của .


Có thể hiểu:


cứ nghĩ đến mãi
luôn luôn nhớ đến
hết lần này đến lần khác nghĩ đến.

Vì vậy:



không phải đơn giản là “nhớ hai lần”.


Nó biểu thị sự lặp đi lặp lại liên tục trong tâm trí.




不​


不 (bù)


= không.




忘​


忘 (wàng)


= quên.




Ghép lại:


念念不忘

theo nghĩa từng phần:


cứ nhớ mãi + không quên




nhớ mãi không quên



3. Ý nghĩa cốt lõi của 念念不忘​


Có thể hình dung:


một người / một việc / một kỷ niệm đã để lại dấu ấn rất sâu trong tâm trí → dù thời gian trôi qua → người đó vẫn thường xuyên nhớ đến → không thể hoàn toàn quên được.

Cho nên 念念不忘 có ba đặc điểm quan trọng:


Thứ nhất: có sự ghi nhớ sâu sắc.


Không phải nhớ thoáng qua.


Thứ hai: sự nhớ kéo dài.


Không phải chỉ nhớ một lần.


Thứ ba: đối tượng để lại ấn tượng mạnh.


Có thể là:


  • một người
  • một mối tình
  • một kỷ niệm
  • một quê hương
  • một món ăn
  • một chuyến đi
  • một lời nói
  • một ân tình
  • một trải nghiệm
  • một sự việc
  • một mục tiêu
  • một cơ hội



4. 念念不忘 là thành ngữ​


念念不忘 là một thành ngữ bốn chữ, thường được sử dụng như một cụm cố định.


Nó thường xuất hiện trong văn viết, văn kể chuyện, văn miêu tả cảm xúc, nhưng trong khẩu ngữ cũng hoàn toàn có thể sử dụng.


Ví dụ:


他对家乡的一切都念念不忘。
Tā duì jiāxiāng de yíqiè dōu niànniàn bù wàng.
Anh ấy luôn nhớ mãi mọi thứ về quê hương.



5. Cấu trúc cơ bản nhất​


Mẫu:


S + 对 + O + 念念不忘

Đây là cấu trúc rất quan trọng.


Ví dụ:


我对那座城市念念不忘。
Wǒ duì nà zuò chéngshì niànniàn bù wàng.
Tôi luôn nhớ mãi thành phố đó.

他对初恋念念不忘。
Tā duì chūliàn niànniàn bù wàng.
Anh ấy luôn nhớ mãi mối tình đầu.

她对小时候的生活念念不忘。
Tā duì xiǎoshíhou de shēnghuó niànniàn bù wàng.
Cô ấy luôn nhớ mãi cuộc sống thời thơ ấu.

Cấu trúc:


对 + đối tượng + 念念不忘

rất tự nhiên.




6. S + 对 + người + 念念不忘​


Có thể dùng để nói một người luôn nhớ một người khác.


Ví dụ:


他对她一直念念不忘。
Tā duì tā yìzhí niànniàn bù wàng.
Anh ấy vẫn luôn nhớ mãi cô ấy.

她对那个男人念念不忘。
Tā duì nàge nánrén niànniàn bù wàng.
Cô ấy luôn nhớ mãi người đàn ông đó.

他离开以后,她还是对他念念不忘。
Tā líkāi yǐhòu, tā háishi duì tā niànniàn bù wàng.
Sau khi anh ấy rời đi, cô ấy vẫn không thể quên anh ấy.

Trong ngữ cảnh tình cảm, 念念不忘 thường mang sắc thái:


còn vương vấn
còn nhớ nhung
chưa thể quên.



7. 念念不忘 không nhất thiết chỉ dùng cho tình yêu​


Đây là điểm rất quan trọng.


Nhiều người học tiếng Trung nhìn thấy:


念念不忘

và nghĩ ngay:


nhớ người yêu cũ.

Không đúng.


Có thể dùng cho rất nhiều đối tượng.


Ví dụ:


我对那次旅行念念不忘。
Tôi luôn nhớ mãi chuyến đi đó.

我对家乡的味道念念不忘。
Tôi luôn nhớ mãi hương vị quê nhà.

他对老师的教诲念念不忘。
Anh ấy luôn ghi nhớ lời dạy của thầy.

她对那段美好的童年时光念念不忘。
Cô ấy luôn nhớ mãi những năm tháng tuổi thơ tươi đẹp đó.



8. 念念不忘 + người​


Ví dụ:


他对母亲念念不忘。
Tā duì mǔqīn niànniàn bù wàng.
Anh ấy luôn nhớ mẹ.

她对自己的老师念念不忘。
Tā duì zìjǐ de lǎoshī niànniàn bù wàng.
Cô ấy luôn ghi nhớ người thầy của mình.

我一直对那个帮助过我的人念念不忘。
Wǒ yìzhí duì nàge bāngzhù guo wǒ de rén niànniàn bù wàng.
Tôi luôn nhớ mãi người đã từng giúp đỡ mình.



9. 念念不忘 + nơi chốn​


Có thể nhớ mãi một địa điểm.


他对故乡念念不忘。
Tā duì gùxiāng niànniàn bù wàng.
Anh ấy luôn nhớ mãi quê hương.

我对那座小城念念不忘。
Wǒ duì nà zuò xiǎochéng niànniàn bù wàng.
Tôi luôn nhớ mãi thành phố nhỏ đó.

她离开北京很多年了,还是对那里念念不忘。
Tā líkāi Běijīng hěn duō nián le, háishi duì nàlǐ niànniàn bù wàng.
Cô ấy rời Bắc Kinh nhiều năm rồi nhưng vẫn luôn nhớ nơi đó.



10. 念念不忘 + kỷ niệm​


Đây là cách dùng rất tự nhiên.


对那段回忆念念不忘
luôn nhớ mãi kỷ niệm đó

对童年的回忆念念不忘
luôn nhớ mãi ký ức tuổi thơ

Ví dụ:


他对童年的那段回忆一直念念不忘。
Tā duì tóngnián de nà duàn huíyì yìzhí niànniàn bù wàng.
Anh ấy luôn nhớ mãi ký ức thời thơ ấu đó.



11. 念念不忘 + sự việc​


Ví dụ:


我对那件事一直念念不忘。
Wǒ duì nà jiàn shì yìzhí niànniàn bù wàng.
Tôi vẫn luôn canh cánh trong lòng chuyện đó.

他对当年的失败念念不忘。
Tā duì dāngnián de shībài niànniàn bù wàng.
Anh ấy luôn canh cánh về thất bại năm đó.

Ở đây có thể mang sắc thái ám ảnh hoặc day dứt, chứ không nhất thiết là nhớ theo nghĩa tích cực.




12. 念念不忘 có thể mang sắc thái tích cực​


Ví dụ:


我一直对老师的帮助念念不忘。
Wǒ yìzhí duì lǎoshī de bāngzhù niànniàn bù wàng.
Tôi luôn ghi nhớ sự giúp đỡ của thầy.

Ở đây 念念不忘 thể hiện:


biết ơn
ghi nhớ
không quên ân tình.



13. 念念不忘 có thể mang sắc thái tiêu cực​


Ví dụ:


他对那次失败一直念念不忘。
Tā duì nà cì shībài yìzhí niànniàn bù wàng.
Anh ấy luôn canh cánh về thất bại lần đó.

Có thể hiểu:


anh ấy cứ nghĩ mãi về thất bại đó.

Trong trường hợp này, 念念不忘 gần với:


day dứt
ám ảnh
không thể gạt khỏi tâm trí.



14. 念念不忘 có thể mang sắc thái tình cảm​


Ví dụ:


她对初恋一直念念不忘。
Tā duì chūliàn yìzhí niànniàn bù wàng.
Cô ấy vẫn luôn nhớ mãi mối tình đầu.

多年以后,他仍然对她念念不忘。
Duō nián yǐhòu, tā réngrán duì tā niànniàn bù wàng.
Nhiều năm sau, anh ấy vẫn không thể quên cô ấy.

Trong trường hợp này, thành ngữ thường tạo cảm giác:


tình cảm chưa phai
vẫn còn vương vấn.



15. 念念不忘 + 一直​


Có thể kết hợp với 一直.


一直念念不忘

= luôn luôn nhớ mãi.


Ví dụ:


我一直对那件事念念不忘。
Tôi luôn canh cánh trong lòng chuyện đó.

他一直对自己的故乡念念不忘。
Anh ấy luôn nhớ mãi quê hương mình.

一直 nhấn mạnh tính liên tục.




16. 念念不忘 + 始终​


始终 (shǐzhōng) = từ đầu đến cuối, luôn luôn.


Có thể nói:


他始终对那段经历念念不忘。
Tā shǐzhōng duì nà duàn jīnglì niànniàn bù wàng.
Anh ấy từ trước đến nay vẫn luôn nhớ mãi trải nghiệm đó.

Sắc thái hơi trang trọng hơn 一直.




17. 念念不忘 + 至今​


至今 (zhìjīn) = cho đến nay.


Ví dụ:


那段经历让我至今念念不忘。
Nà duàn jīnglì ràng wǒ zhìjīn niànniàn bù wàng.
Trải nghiệm đó khiến tôi cho đến nay vẫn không thể quên.

Đây là mẫu rất tự nhiên:


至今 + 念念不忘



18. 让 + người + 念念不忘​


Cấu trúc:


A + 让 + B + 念念不忘

= A khiến B nhớ mãi không quên.


Ví dụ:


那次旅行让我念念不忘。
Nà cì lǚxíng ràng wǒ niànniàn bù wàng.
Chuyến đi đó khiến tôi nhớ mãi không quên.

这道菜让我念念不忘。
Zhè dào cài ràng wǒ niànniàn bù wàng.
Món ăn này khiến tôi nhớ mãi.

她的笑容让我念念不忘。
Tā de xiàoróng ràng wǒ niànniàn bù wàng.
Nụ cười của cô ấy khiến tôi nhớ mãi không quên.



19. 令人念念不忘​


Trong văn viết, có thể dùng:


令人念念不忘

= khiến người ta nhớ mãi không quên.


Ví dụ:


这是一次令人念念不忘的经历。
Zhè shì yí cì lìngrén niànniàn bù wàng de jīnglì.
Đây là một trải nghiệm khiến người ta nhớ mãi không quên.

那是一段令人念念不忘的美好时光。
Nà shì yí duàn lìngrén niànniàn bù wàng de měihǎo shíguāng.
Đó là một quãng thời gian tươi đẹp khiến người ta nhớ mãi không quên.



20. 令人念念不忘的 + danh từ​


Đây là cấu trúc định ngữ:


令人念念不忘的 + N

Ví dụ:


令人念念不忘的味道
hương vị khiến người ta nhớ mãi

令人念念不忘的经历
trải nghiệm khiến người ta nhớ mãi

令人念念不忘的回忆
ký ức khiến người ta nhớ mãi

令人念念不忘的风景
phong cảnh khiến người ta nhớ mãi

令人念念不忘的爱情
tình yêu khiến người ta nhớ mãi



21. 念念不忘的 + danh từ​


Bản thân 念念不忘 cũng có thể làm định ngữ.


Ví dụ:


念念不忘的人
người mà luôn nhớ mãi

念念不忘的故乡
quê hương luôn nhớ mãi

念念不忘的回忆
ký ức không thể quên

念念不忘的味道
hương vị nhớ mãi không quên

Ví dụ:


那是我一直念念不忘的地方。
Nà shì wǒ yìzhí niànniàn bù wàng de dìfang.
Đó là nơi mà tôi luôn nhớ mãi.



22. 念念不忘 + 的 + danh từ​


Cấu trúc:


S + 念念不忘 + 的 + N

Ví dụ:


这是我念念不忘的味道。
Zhè shì wǒ niànniàn bù wàng de wèidào.
Đây là hương vị mà tôi luôn nhớ mãi.

她是我一直念念不忘的人。
Tā shì wǒ yìzhí niànniàn bù wàng de rén.
Cô ấy là người mà tôi luôn nhớ mãi.



23. 念念不忘 và 想念 khác nhau​


Đây là điểm cực kỳ quan trọng.


想念​


想念 (xiǎngniàn)


= nhớ, nhớ nhung.


Ví dụ:


我很想念你。
Tôi rất nhớ bạn.

Đây là cách nói trực tiếp về cảm giác nhớ.


念念不忘​


= nhớ mãi không quên.


Nó mạnh hơn về tính kéo dài và dấu ấn trong tâm trí.


So sánh:


我想念他。

= Tôi nhớ anh ấy.


我对他念念不忘。

= Tôi không thể quên anh ấy / tôi vẫn luôn nhớ mãi anh ấy.


Câu thứ hai có sắc thái sâu và kéo dài hơn.




24. 念念不忘 và 忘不了​


忘不了 (wàngbuliǎo)


= không thể quên.


Ví dụ:


我忘不了那段回忆。
Tôi không thể quên ký ức đó.

念念不忘


= luôn nhớ đến, nhớ mãi không quên.


Ví dụ:


我对那段回忆念念不忘。
Tôi luôn nhớ mãi ký ức đó.

Sự khác biệt:


忘不了 nhấn mạnh:


không quên được.

念念不忘 nhấn mạnh:


cứ nghĩ đến mãi, luôn nhớ đến, không thể gạt khỏi tâm trí.



25. 念念不忘 và 难以忘怀​


难以忘怀 (nányǐ wànghuái)


= khó lòng quên được.


Hai từ rất gần nhau.


那次经历让我难以忘怀。
Trải nghiệm đó khiến tôi khó lòng quên được.

那次经历让我念念不忘。
Trải nghiệm đó khiến tôi nhớ mãi không quên.

难以忘怀 nhấn mạnh:


khó quên.

念念不忘 nhấn mạnh:


thường xuyên nhớ đến, luôn để trong lòng.

难以忘怀 thường có sắc thái văn viết, trang trọng hơn.




26. 念念不忘 và 记忆犹新​


记忆犹新 (jìyì yóuxīn)


= ký ức vẫn còn mới như vừa xảy ra.


Ví dụ:


那件事我至今记忆犹新。
Chuyện đó đến nay tôi vẫn nhớ như mới xảy ra.

念念不忘


= nhớ mãi, luôn nghĩ đến.


Khác biệt:


记忆犹新

nhấn mạnh ký ức còn rõ ràng, sống động.


念念不忘

nhấn mạnh không ngừng nhớ đến.


Ví dụ:


十年过去了,那次事故我仍然记忆犹新。

= Mười năm đã trôi qua nhưng tôi vẫn nhớ rõ vụ tai nạn đó.


Còn:


十年过去了,我仍然对那段经历念念不忘。

= Mười năm đã trôi qua nhưng tôi vẫn luôn canh cánh/nhớ mãi trải nghiệm đó.




27. 念念不忘 và 牢记​


牢记 (láojì) = ghi nhớ kỹ, khắc ghi.


Ví dụ:


我牢记老师的教诲。
Tôi ghi nhớ lời dạy của thầy.

念念不忘 = nhớ mãi, không quên.


牢记 thiên về:


chủ động ghi nhớ một điều cần nhớ.

念念不忘 thiên về:


một người/việc đã để lại dấu ấn trong tâm trí.

Ví dụ:


我们要牢记历史。
Chúng ta phải ghi nhớ lịch sử.

Không tự nhiên bằng 牢记 nếu đổi thành:


我们要对历史念念不忘。



28. 念念不忘 và 怀念​


怀念 (huáiniàn) = hoài niệm, nhớ về.


Ví dụ:


我很怀念我的家乡。
Tôi rất nhớ quê hương.

我对家乡念念不忘。
Tôi luôn nhớ mãi quê hương.

怀念 thường mang sắc thái:


nhớ về quá khứ, người hoặc nơi đã từng gắn bó.

念念不忘 mạnh hơn ở khía cạnh:


không thể quên, luôn để trong lòng.



29. 念念不忘 có thể dùng với “恩情”​


Một cách dùng rất đẹp:


对恩情念念不忘

= luôn ghi nhớ ân tình.


Ví dụ:


他对别人的帮助一直念念不忘。
Tā duì biérén de bāngzhù yìzhí niànniàn bù wàng.
Anh ấy luôn ghi nhớ sự giúp đỡ của người khác.

Tuy nhiên nếu muốn nhấn mạnh biết ơn, có những từ khác trực tiếp hơn như:


感恩
biết ơn

铭记
ghi nhớ sâu sắc.



30. 念念不忘 và 铭记 khác nhau​


铭记 (míngjì)


= khắc ghi, ghi nhớ sâu sắc.


Ví dụ:


我们永远铭记这段历史。
Chúng ta mãi mãi ghi nhớ lịch sử này.

念念不忘


= luôn nhớ mãi, luôn nghĩ đến.


Ví dụ:


我一直对这段经历念念不忘。
Tôi luôn nhớ mãi trải nghiệm này.

铭记 thường trang trọng hơn và có sắc thái:


ghi khắc vào tâm trí.

念念不忘 có tính cảm xúc và cá nhân hơn.




31. 念念不忘 có thể dùng trong văn quảng cáo, giới thiệu​


Ví dụ:


让人念念不忘的味道
hương vị khiến người ta nhớ mãi

一次念念不忘的旅行
một chuyến du lịch khó quên

打造令人念念不忘的体验
tạo ra trải nghiệm khiến người ta nhớ mãi

留下念念不忘的美好回忆
để lại những ký ức đẹp khó quên



32. Một số cụm kết hợp rất tự nhiên​


对……念念不忘
luôn nhớ mãi về...

一直念念不忘
luôn nhớ mãi

始终念念不忘
từ trước đến nay vẫn luôn nhớ mãi

至今念念不忘
cho đến nay vẫn nhớ mãi

让人念念不忘
khiến người ta nhớ mãi

令人念念不忘
khiến người ta nhớ mãi

念念不忘的人
người luôn nhớ mãi

念念不忘的回忆
ký ức không thể quên

念念不忘的经历
trải nghiệm khó quên

念念不忘的味道
hương vị nhớ mãi

念念不忘的地方
nơi luôn nhớ mãi

念念不忘的故乡
quê hương không thể quên



33. Một điểm ngữ pháp quan trọng: 念念不忘 không phải động từ thông thường​


Không nên sử dụng nó giống hoàn toàn như:



hoặc:



Ví dụ:


我念念不忘他。

Câu này không phải cách dùng tự nhiên nhất.


Nên nói:


我对他念念不忘。

hoặc:


我一直对他念念不忘。

Hoặc dùng kết cấu định ngữ:


他是我念念不忘的人。



34. Không nên hiểu 念念不忘 là “nhớ hai lần”​


念念 là hình thức lặp từ có tác dụng nhấn mạnh.


Tương tự một số cấu trúc trong tiếng Trung:


时时
thường xuyên, mọi lúc

常常
thường xuyên

久久
trong thời gian dài

处处
khắp nơi, mọi nơi

Trong:


念念不忘

念念 tạo cảm giác:


trong từng ý niệm, hết lần này đến lần khác đều nhớ đến.

Vì vậy thành ngữ có chiều sâu hơn từ 记得.




35. Có thể dùng 念念不忘 để nói “không quên mục tiêu”​


Có thể dùng trong một số văn cảnh:


他对自己的目标念念不忘。

= Anh ấy luôn ghi nhớ/luôn hướng tâm trí đến mục tiêu của mình.


Tuy nhiên nếu chỉ muốn nói:


luôn ghi nhớ mục tiêu

thì:


始终牢记目标

hoặc:


时刻牢记目标

có thể tự nhiên hơn trong văn phong chính thức.


念念不忘 có màu sắc cảm xúc rõ hơn.




36. 念念不忘 thường phù hợp với những thứ “có tình cảm”​


Ví dụ tự nhiên:


初恋
mối tình đầu

故乡
quê hương

童年
tuổi thơ

回忆
ký ức

恩情
ân tình

经历
trải nghiệm

味道
hương vị

风景
phong cảnh

一个人
một người

一段感情
một mối tình

一段时光
một quãng thời gian

Những danh từ này rất hợp với 念念不忘 vì chúng có khả năng để lại dấu ấn cảm xúc.




37. Ví dụ nâng cao​


多年过去了,他依然对那段感情念念不忘。
Duō nián guòqù le, tā yīrán duì nà duàn gǎnqíng niànniàn bù wàng.
Nhiều năm đã trôi qua nhưng anh ấy vẫn không thể quên mối tình đó.

那次失败虽然已经过去很久,却一直让他念念不忘。
Nà cì shībài suīrán yǐjīng guòqù hěn jiǔ, què yìzhí ràng tā niànniàn bù wàng.
Thất bại lần đó tuy đã qua rất lâu nhưng vẫn luôn khiến anh ấy canh cánh trong lòng.

我至今仍然对小时候住过的那个小院念念不忘。
Wǒ zhìjīn réngrán duì xiǎoshíhou zhù guo de nàge xiǎoyuàn niànniàn bù wàng.
Đến nay tôi vẫn luôn nhớ mãi căn sân nhỏ nơi mình từng sống thời thơ ấu.

她离开家乡多年,却始终对家乡的一草一木念念不忘。
Tā líkāi jiāxiāng duō nián, què shǐzhōng duì jiāxiāng de yì cǎo yí mù niànniàn bù wàng.
Cô ấy xa quê nhiều năm nhưng vẫn luôn nhớ từng cảnh vật nhỏ bé nơi quê hương.

那位老人始终对年轻时的那段经历念念不忘。
Nà wèi lǎorén shǐzhōng duì niánqīng shí de nà duàn jīnglì niànniàn bù wàng.
Người già ấy vẫn luôn nhớ mãi trải nghiệm thời trẻ.



38. Phân biệt sắc thái qua một nhóm ví dụ​


我想他。​


Tôi nhớ anh ấy.

Chỉ đơn giản là nhớ.


我很想他。​


Tôi rất nhớ anh ấy.

Mức độ cảm xúc mạnh hơn.


我忘不了他。​


Tôi không thể quên anh ấy.

Nhấn mạnh không thể quên.


我对他念念不忘。​


Tôi luôn nhớ mãi anh ấy / Tôi không thể nào quên anh ấy.

Nhấn mạnh liên tục nghĩ đến và vẫn còn vương vấn.


我对他难以忘怀。​


Tôi khó lòng quên được anh ấy.

Trang trọng và thiên về văn viết hơn.


我始终怀念他。​


Tôi luôn hoài niệm/nhớ về anh ấy.

Nhấn mạnh nỗi nhớ đối với người hoặc quá khứ.




39. Những lỗi thường gặp​


Lỗi 1: dùng 念念不忘 như 想​


Không nên học máy móc:


我念念不忘他。

Nên học:


我对他念念不忘。

hoặc:


他是我念念不忘的人。



Lỗi 2: nghĩ rằng 念念不忘 chỉ dùng cho người​


Không đúng.


Có thể dùng cho:


人、地方、事情、回忆、经历、味道、时光、恩情、风景……



Lỗi 3: nghĩ 念念不忘 luôn là tình yêu​


Không đúng.


Nó có thể là:


nhớ quê hương

nhớ tuổi thơ

nhớ ân tình

nhớ một trải nghiệm

nhớ một món ăn

nhớ một địa điểm.



Lỗi 4: đồng nhất 念念不忘 với 记得​


Không giống nhau.


我记得他。

= Tôi nhớ/nhớ được anh ấy.


我对他念念不忘。

= Tôi luôn nhớ mãi anh ấy, không thể quên anh ấy.


Câu thứ hai có cảm xúc và mức độ gắn bó cao hơn rất nhiều.




40. Cách ghi nhớ 念念不忘 dễ nhất​


Hãy nhớ theo công thức:


念念 = cứ nghĩ đến mãi

不忘 = không quên




念念不忘 = cứ nghĩ đến mãi, nhớ mãi không quên

Cấu trúc quan trọng nhất:


S + 对 + O + 念念不忘

Ví dụ:


我对那段回忆念念不忘。
Tôi luôn nhớ mãi ký ức đó.

Ngoài ra:


S + 一直/始终/至今 + 对 + O + 念念不忘

Ví dụ:


我至今仍然对那次旅行念念不忘。
Đến nay tôi vẫn luôn nhớ mãi chuyến đi đó.

Và:


A + 让/令人 + B + 念念不忘

Ví dụ:


那里的风景令人念念不忘。
Phong cảnh nơi đó khiến người ta nhớ mãi không quên.

Tóm lại, 念念不忘 không chỉ đơn thuần là “nhớ”, mà là một điều đã in rất sâu trong tâm trí khiến người ta luôn nghĩ đến, luôn nhớ đến và không dễ dàng quên đi. Khi dùng với người hoặc tình cảm, nó thường mang sắc thái vương vấn, nhớ nhung; khi dùng với kỷ niệm, quê hương, trải nghiệm, ân tình thì thường mang sắc thái ghi nhớ sâu sắc, không thể quên; còn khi dùng với một thất bại hay chuyện buồn, nó có thể mang sắc thái day dứt, canh cánh hoặc ám ảnh.

开国皇帝 (kāiguó huángdì) — Cách dùng chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung​


开国皇帝
Pinyin: kāiguó huángdì
Hán Việt: khai quốc hoàng đế
Từ loại: danh từ


Nghĩa cơ bản:


开国皇帝 = vị hoàng đế sáng lập một triều đại / hoàng đế khai quốc

Đây là một từ rất thường gặp trong lịch sử Trung Quốc, đặc biệt khi nói về người đầu tiên thành lập một triều đại.


Ví dụ:


赵匡胤是北宋的开国皇帝。
Zhào Kuāngyìn shì Běi Sòng de kāiguó huángdì.
Triệu Khuông Dẫn là hoàng đế khai quốc của Bắc Tống.




1. Phân tích cấu tạo 开国皇帝​


开国皇帝 gồm:


开国 + 皇帝

Trong đó:


开国
kāiguó
= lập quốc, thành lập một quốc gia/triều đại.


皇帝
huángdì
= hoàng đế.


Ghép lại:


开国皇帝 = hoàng đế khai quốc

Tức là:


vị hoàng đế đã sáng lập một triều đại hoặc đặt nền móng cho một chính quyền mới.



2. 开国 nghĩa là gì?​


开国 là một động từ/danh từ có sắc thái lịch sử.


Nghĩa cơ bản:


thành lập một quốc gia, một triều đại hoặc mở ra một thời kỳ chính trị mới.

Ví dụ:


开国
= khai quốc


开国功臣
= công thần khai quốc


开国元勋
= nguyên huân khai quốc


开国皇帝
= hoàng đế khai quốc




3. 皇帝 nghĩa là gì?​


皇帝
huángdì


= hoàng đế.


Đây là danh từ chỉ người đứng đầu đế quốc trong chế độ quân chủ Trung Quốc thời cổ đại.


Vì vậy:


开国 + 皇帝

có thể hiểu là:


vị hoàng đế có công lập nên một triều đại.



4. 开国皇帝 có phải chỉ “hoàng đế đầu tiên” không?​


Về cơ bản là đúng, nhưng cần hiểu chính xác hơn.


开国皇帝 không đơn thuần chỉ:


người đầu tiên ngồi trên ngai vàng.

Mà nhấn mạnh:


người sáng lập một triều đại hoặc chính quyền mới.

Do đó, trọng tâm của 开国皇帝 nằm ở 开国.


Ví dụ:


秦始皇 là người sáng lập đế quốc Tần thống nhất và thường được gọi là 秦朝的开国皇帝 trong cách nói khái quát.


刘邦 là:


汉朝的开国皇帝

朱元璋 là:


明朝的开国皇帝

赵匡胤 là:


北宋的开国皇帝



5. Cấu trúc quan trọng nhất: X 的开国皇帝​


Mẫu:


某朝代 + 的 + 开国皇帝

= hoàng đế khai quốc của triều đại nào đó.


Ví dụ:


赵匡胤是北宋的开国皇帝。
Zhào Kuāngyìn shì Běi Sòng de kāiguó huángdì.
Triệu Khuông Dẫn là hoàng đế khai quốc của Bắc Tống.


刘邦是汉朝的开国皇帝。
Liú Bāng shì Hàncháo de kāiguó huángdì.
Lưu Bang là hoàng đế khai quốc của nhà Hán.


朱元璋是明朝的开国皇帝。
Zhū Yuánzhāng shì Míngcháo de kāiguó huángdì.
Chu Nguyên Chương là hoàng đế khai quốc của nhà Minh.




6. 开国皇帝 làm vị ngữ sau 是​


Cấu trúc:


A + 是 + B 的开国皇帝

Ví dụ:


赵匡胤是北宋的开国皇帝。
Triệu Khuông Dẫn là hoàng đế khai quốc của Bắc Tống.


刘邦是汉朝的开国皇帝。
Lưu Bang là hoàng đế khai quốc của nhà Hán.


朱元璋是明朝的开国皇帝。
Chu Nguyên Chương là hoàng đế khai quốc của nhà Minh.


Đây là cách dùng rất tự nhiên và rất phổ biến.




7. Cấu trúc A + 是 + B + 的 + 开国皇帝​


Có thể phân tích:


赵匡胤 / 是 / 北宋 / 的 / 开国皇帝

Trong đó:


赵匡胤 = chủ ngữ


= là


北宋的开国皇帝 = vị ngữ danh từ


Bên trong:


北宋 + 的 + 开国皇帝

= hoàng đế khai quốc của Bắc Tống.




8. 开国皇帝 làm chủ ngữ​


开国皇帝 cũng có thể làm chủ ngữ.


Ví dụ:


这位开国皇帝建立了一个强大的王朝。
Zhè wèi kāiguó huángdì jiànlì le yí ge qiángdà de wángcháo.
Vị hoàng đế khai quốc này đã thành lập một triều đại hùng mạnh.


开国皇帝通常会面临很多政治问题。
Kāiguó huángdì tōngcháng huì miànlín hěn duō zhèngzhì wèntí.
Hoàng đế khai quốc thường phải đối mặt với rất nhiều vấn đề chính trị.




9. 开国皇帝 làm tân ngữ​


Ví dụ:


历史学家研究了这位开国皇帝。
Lìshǐxuéjiā yánjiū le zhè wèi kāiguó huángdì.
Nhà sử học đã nghiên cứu vị hoàng đế khai quốc này.


很多人都在讨论这位开国皇帝。
Hěn duō rén dōu zài tǎolùn zhè wèi kāiguó huángdì.
Nhiều người đang thảo luận về vị hoàng đế khai quốc này.




10. Lượng từ của 开国皇帝​


Khi nói về một vị hoàng đế, lượng từ thường dùng là:



Ví dụ:


一位开国皇帝
yí wèi kāiguó huángdì
một vị hoàng đế khai quốc


这位开国皇帝
zhè wèi kāiguó huángdì
vị hoàng đế khai quốc này


那位开国皇帝
nà wèi kāiguó huángdì
vị hoàng đế khai quốc kia


几位开国皇帝
jǐ wèi kāiguó huángdì
mấy vị hoàng đế khai quốc


Không nên nói:


❌ 一个开国皇帝

nếu đang muốn dùng cách nói trang trọng, lịch sự khi nói về một vị hoàng đế.


一位 tự nhiên và phù hợp hơn.




11. 这位开国皇帝​


Cấu trúc:


这位 + 开国皇帝

= vị hoàng đế khai quốc này.


Ví dụ:


这位开国皇帝非常重视中央集权。
Zhè wèi kāiguó huángdì fēicháng zhòngshì zhōngyāng jíquán.
Vị hoàng đế khai quốc này rất coi trọng tập quyền trung ương.




12. 那位开国皇帝​


那位开国皇帝
nà wèi kāiguó huángdì


= vị hoàng đế khai quốc đó/kia.


Ví dụ:


那位开国皇帝在历史上具有重要地位。
Nà wèi kāiguó huángdì zài lìshǐ shàng jùyǒu zhòngyào dìwèi.
Vị hoàng đế khai quốc đó có vị trí quan trọng trong lịch sử.




13. 历史上的开国皇帝​


历史上的开国皇帝


= các vị hoàng đế khai quốc trong lịch sử.


Ví dụ:


中国历史上的开国皇帝有很多。
Zhōngguó lìshǐ shàng de kāiguó huángdì yǒu hěn duō.
Trong lịch sử Trung Quốc có rất nhiều hoàng đế khai quốc.




14. 著名的开国皇帝​


著名的开国皇帝
zhùmíng de kāiguó huángdì


= vị hoàng đế khai quốc nổi tiếng.


Ví dụ:


刘邦是中国历史上著名的开国皇帝之一。
Liú Bāng shì Zhōngguó lìshǐ shàng zhùmíng de kāiguó huángdì zhī yī.
Lưu Bang là một trong những hoàng đế khai quốc nổi tiếng trong lịch sử Trung Quốc.




15. 伟大的开国皇帝​


伟大的开国皇帝
wěidà de kāiguó huángdì


= vị hoàng đế khai quốc vĩ đại.


Ví dụ:


他被后人视为一位伟大的开国皇帝。
Tā bèi hòurén shìwéi yí wèi wěidà de kāiguó huángdì.
Ông được hậu thế xem là một vị hoàng đế khai quốc vĩ đại.


Lưu ý:


伟大 là đánh giá mang tính chủ quan.


Trong văn viết lịch sử khách quan, có thể dùng:


著名的


重要的


具有影响力的



thay vì nhất thiết dùng 伟大的.




16. 开国皇帝 + 建立 + triều đại​


Đây là cấu trúc cực kỳ quan trọng:


开国皇帝 + 建立 + 朝代

Ví dụ:


开国皇帝建立了新的王朝。
Kāiguó huángdì jiànlì le xīn de wángcháo.
Hoàng đế khai quốc đã thành lập một triều đại mới.


赵匡胤建立了北宋。
Triệu Khuông Dẫn đã thành lập Bắc Tống.




17. 开国皇帝 + 开创 + 朝代​


开创
kāichuàng


= khai sáng, mở ra, gây dựng.


Ví dụ:


这位皇帝开创了一个新的时代。
Zhè wèi huángdì kāichuàng le yí ge xīn de shídài.
Vị hoàng đế này đã mở ra một thời đại mới.


Có thể nói:


开国皇帝开创了新的王朝。


Nhưng 建立王朝 thường trực tiếp và tự nhiên hơn khi chỉ hành động thành lập triều đại.




18. 开国皇帝 + 建立 + 政权​


Không chỉ dùng với 王朝, mà còn có thể dùng với:


政权
zhèngquán
= chính quyền.


Ví dụ:


开国皇帝建立了新的政权。
Hoàng đế khai quốc đã thành lập chính quyền mới.




19. 开国皇帝 + 统一​


Ví dụ:


这位开国皇帝统一了许多地区。
Zhè wèi kāiguó huángdì tǒngyī le xǔduō dìqū.
Vị hoàng đế khai quốc này đã thống nhất nhiều khu vực.




20. 开国皇帝 + 加强中央集权​


Đây là cụm thường gặp trong văn lịch sử.


开国皇帝加强中央集权。
Kāiguó huángdì jiāqiáng zhōngyāng jíquán.
Hoàng đế khai quốc tăng cường tập quyền trung ương.


Ví dụ:


开国皇帝往往需要加强中央集权,以巩固新建立的政权。
Kāiguó huángdì wǎngwǎng xūyào jiāqiáng zhōngyāng jíquán, yǐ gǒnggù xīn jiànlì de zhèngquán.
Hoàng đế khai quốc thường cần tăng cường tập quyền trung ương để củng cố chính quyền mới thành lập.




21. 开国皇帝 + 在位​


在位
zàiwèi


= tại vị.


Ví dụ:


这位开国皇帝在位多年。
Zhè wèi kāiguó huángdì zàiwèi duō nián.
Vị hoàng đế khai quốc này tại vị nhiều năm.




22. 开国皇帝 + 在位期间​


在位期间
zàiwèi qījiān


= trong thời gian tại vị.


Ví dụ:


这位开国皇帝在位期间,采取了许多重要措施。
Zhè wèi kāiguó huángdì zàiwèi qījiān, cǎiqǔ le xǔduō zhòngyào cuòshī.
Trong thời gian tại vị, vị hoàng đế khai quốc này đã thực hiện nhiều biện pháp quan trọng.




23. 开国皇帝 + 的 + 政策​


Ví dụ:


开国皇帝的政策对后世产生了重要影响。
Kāiguó huángdì de zhèngcè duì hòushì chǎnshēng le zhòngyào yǐngxiǎng.
Chính sách của hoàng đế khai quốc đã tạo ra ảnh hưởng quan trọng đối với hậu thế.




24. 开国皇帝 + 的 + 功绩​


功绩
gōngjì
= công lao, công tích.


开国皇帝的功绩
= công lao của hoàng đế khai quốc.


Ví dụ:


后人评价这位开国皇帝的功绩。
Hòurén píngjià zhè wèi kāiguó huángdì de gōngjì.
Hậu thế đánh giá công lao của vị hoàng đế khai quốc này.




25. 开国皇帝 + 的 + 历史地位​


历史地位
lìshǐ dìwèi
= địa vị lịch sử.


Ví dụ:


这位开国皇帝的历史地位非常重要。
Địa vị lịch sử của vị hoàng đế khai quốc này rất quan trọng.




26. 开国皇帝 + 的 + 统治​


统治
tǒngzhì
= sự cai trị.


开国皇帝的统治


= sự cai trị của hoàng đế khai quốc.


Ví dụ:


开国皇帝的统治为新王朝的发展奠定了基础。
Kāiguó huángdì de tǒngzhì wèi xīn wángcháo de fāzhǎn diàndìng le jīchǔ.
Sự cai trị của hoàng đế khai quốc đã đặt nền móng cho sự phát triển của triều đại mới.




27. 开国皇帝 và 开国君主​


Hai từ này gần nghĩa nhưng không hoàn toàn giống nhau.


皇帝
= hoàng đế.


君主
= quân chủ, người đứng đầu chế độ quân chủ.


Vì vậy:


开国皇帝


= hoàng đế khai quốc.


开国君主


= quân chủ khai quốc.


开国君主 có phạm vi rộng hơn vì 君主 không nhất thiết phải là hoàng đế.




28. 开国皇帝 và 开国之君​


开国之君
kāiguó zhī jūn


= vị vua/người đứng đầu khai quốc.


Đây là cách nói cổ văn, văn viết, trang trọng hơn.


开国皇帝 là cách nói trực tiếp, hiện đại và phổ biến hơn.




29. 开国皇帝 và 开国之祖​


开国之祖
kāiguó zhī zǔ


= tổ tiên/người khai sáng triều đại.


Mang màu sắc văn viết và lịch sử.


Không nên xem 开国皇帝开国之祖 là hoàn toàn đồng nghĩa trong mọi trường hợp.




30. 开国皇帝 và 开国元勋​


Hai cụm rất dễ nhầm.


开国皇帝
= hoàng đế sáng lập triều đại.


开国元勋
= nguyên huân khai quốc, những người có công lớn trong việc thành lập chính quyền/triều đại.


Ví dụ:


刘邦是汉朝的开国皇帝。


韩信、萧何、张良等人是汉高祖刘邦建立汉朝过程中重要的功臣。



Vì vậy:


皇帝 = người đứng đầu.

元勋/功臣 = người có công.



31. 开国皇帝 và 开国功臣​


开国功臣
kāiguó gōngchén


= công thần khai quốc.


Ví dụ:


开国皇帝和开国功臣共同建立了新的政权。
Hoàng đế khai quốc và các công thần khai quốc cùng xây dựng chính quyền mới.




32. Một số vị 开国皇帝 nổi tiếng​


刘邦​


刘邦
Liú Bāng


汉朝的开国皇帝


= hoàng đế khai quốc nhà Hán.


赵匡胤​


赵匡胤
Zhào Kuāngyìn


北宋的开国皇帝


= hoàng đế khai quốc Bắc Tống.


朱元璋​


朱元璋
Zhū Yuánzhāng


明朝的开国皇帝


= hoàng đế khai quốc nhà Minh.


杨坚​


杨坚
Yáng Jiān


隋朝的开国皇帝


= hoàng đế khai quốc nhà Tùy.


李渊​


李渊
Lǐ Yuān


唐朝的开国皇帝


= hoàng đế khai quốc nhà Đường.




33. Một điểm cần chú ý về 秦始皇​


Khi nói về 秦始皇, cần chú ý cách diễn đạt.


秦始皇
Qín Shǐhuáng
Tần Thủy Hoàng.


Ông là người sáng lập 秦朝帝国 theo nghĩa thống nhất Trung Quốc dưới chế độ hoàng đế và là hoàng đế đầu tiên của Trung Quốc thống nhất.


Có thể gặp:


秦始皇是秦朝的开国皇帝。


Nhưng trong diễn đạt lịch sử, thường nhấn mạnh:


秦始皇是中国历史上第一位皇帝。


= Tần Thủy Hoàng là vị hoàng đế đầu tiên trong lịch sử Trung Quốc.


Do đó:


开国皇帝第一位皇帝 không phải lúc nào cũng đồng nghĩa.



34. 开国皇帝 có nhất thiết là người tự mình thành lập triều đại không?​


Không nhất thiết phải hiểu theo nghĩa:


“một mình người đó thành lập triều đại”.

Trong lịch sử, việc thành lập triều đại thường liên quan đến:


  • quân đội
  • tướng lĩnh
  • quan lại
  • quý tộc
  • các lực lượng chính trị
  • những người có công khác.

开国皇帝 chỉ xác định người giữ vị trí hoàng đế khai quốc của triều đại đó.


Ví dụ:


刘邦是汉朝的开国皇帝。


Điều đó không có nghĩa là Lưu Bang một mình xây dựng toàn bộ nhà Hán.




35. Cách dùng với 后来的皇帝​


Có thể so sánh:


开国皇帝

với:


继位皇帝

继位
jìwèi
= kế vị.


Ví dụ:


开国皇帝建立了王朝,后来的皇帝继承并发展了这一政权。
Hoàng đế khai quốc thành lập triều đại, những hoàng đế sau kế thừa và phát triển chính quyền đó.




36. Cách dùng với 第一代皇帝​


第一代皇帝
dì-yī dài huángdì


= hoàng đế đời thứ nhất.


Có thể gần với 开国皇帝, nhưng không hoàn toàn giống.


开国皇帝 nhấn mạnh:


người sáng lập triều đại.

第一代皇帝 nhấn mạnh:


vị hoàng đế thuộc thế hệ/đời đầu tiên.

Trong nhiều trường hợp người đầu tiên đúng là 开国皇帝, nhưng hai khái niệm không nên đồng nhất tuyệt đối.




37. Cách dùng trong câu hỏi​


谁是北宋的开国皇帝?
Shéi shì Běi Sòng de kāiguó huángdì?
Ai là hoàng đế khai quốc của Bắc Tống?


Trả lời:


赵匡胤是北宋的开国皇帝。
Triệu Khuông Dẫn là hoàng đế khai quốc của Bắc Tống.




刘邦是哪一个朝代的开国皇帝?
Liú Bāng shì nǎ yí ge cháodài de kāiguó huángdì?
Lưu Bang là hoàng đế khai quốc của triều đại nào?


Trả lời:


刘邦是汉朝的开国皇帝。




38. Câu phủ định​


Cấu trúc:


不是 + 开国皇帝

Ví dụ:


他不是这个王朝的开国皇帝。
Tā bú shì zhège wángcháo de kāiguó huángdì.
Ông ấy không phải là hoàng đế khai quốc của triều đại này.




39. Câu nghi vấn 是不是​


赵匡胤是不是北宋的开国皇帝?
Zhào Kuāngyìn shì bú shì Běi Sòng de kāiguó huángdì?
Triệu Khuông Dẫn có phải là hoàng đế khai quốc của Bắc Tống không?


是。赵匡胤是北宋的开国皇帝。
Đúng. Triệu Khuông Dẫn là hoàng đế khai quốc của Bắc Tống.




40. 20 câu ví dụ tổng hợp​


赵匡胤是北宋的开国皇帝。
Triệu Khuông Dẫn là hoàng đế khai quốc của Bắc Tống.


刘邦是汉朝的开国皇帝。
Lưu Bang là hoàng đế khai quốc nhà Hán.


朱元璋是明朝的开国皇帝。
Chu Nguyên Chương là hoàng đế khai quốc nhà Minh.


李渊是唐朝的开国皇帝。
Lý Uyên là hoàng đế khai quốc nhà Đường.


杨坚是隋朝的开国皇帝。
Dương Kiên là hoàng đế khai quốc nhà Tùy.


这位开国皇帝建立了一个新的王朝。
Vị hoàng đế khai quốc này đã thành lập một triều đại mới.


开国皇帝通常需要面对复杂的政治局势。
Hoàng đế khai quốc thường phải đối mặt với tình hình chính trị phức tạp.


这位开国皇帝在位期间采取了许多重要措施。
Trong thời gian tại vị, vị hoàng đế khai quốc này đã thực hiện nhiều biện pháp quan trọng.


开国皇帝加强了中央集权。
Hoàng đế khai quốc tăng cường tập quyền trung ương.


开国皇帝的政策影响了后世。
Chính sách của hoàng đế khai quốc đã ảnh hưởng đến hậu thế.


这位开国皇帝的历史地位非常重要。
Địa vị lịch sử của vị hoàng đế khai quốc này rất quan trọng.


历史学家研究了这位开国皇帝。
Các nhà sử học đã nghiên cứu vị hoàng đế khai quốc này.


这位开国皇帝为王朝的发展奠定了基础。
Vị hoàng đế khai quốc này đã đặt nền móng cho sự phát triển của triều đại.


开国皇帝和开国功臣共同建立了新的政权。
Hoàng đế khai quốc và các công thần khai quốc cùng xây dựng chính quyền mới.


谁是北宋的开国皇帝?
Ai là hoàng đế khai quốc của Bắc Tống?


赵匡胤就是北宋的开国皇帝。
Triệu Khuông Dẫn chính là hoàng đế khai quốc của Bắc Tống.


这位开国皇帝在历史上留下了深刻的影响。
Vị hoàng đế khai quốc này đã để lại ảnh hưởng sâu sắc trong lịch sử.


后人对这位开国皇帝有不同的评价。
Hậu thế có những đánh giá khác nhau về vị hoàng đế khai quốc này.


开国皇帝需要处理军事、政治和经济等问题。
Hoàng đế khai quốc cần xử lý các vấn đề về quân sự, chính trị, kinh tế...


一位开国皇帝的政治选择往往会影响整个王朝。
Những lựa chọn chính trị của một vị hoàng đế khai quốc thường có thể ảnh hưởng đến toàn bộ triều đại.




41. Các cụm từ rất quan trọng với 开国皇帝​


北宋的开国皇帝
hoàng đế khai quốc Bắc Tống


汉朝的开国皇帝
hoàng đế khai quốc nhà Hán


唐朝的开国皇帝
hoàng đế khai quốc nhà Đường


明朝的开国皇帝
hoàng đế khai quốc nhà Minh


著名的开国皇帝
hoàng đế khai quốc nổi tiếng


伟大的开国皇帝
hoàng đế khai quốc vĩ đại


这位开国皇帝
vị hoàng đế khai quốc này


一位开国皇帝
một vị hoàng đế khai quốc


开国皇帝的政策
chính sách của hoàng đế khai quốc


开国皇帝的功绩
công lao của hoàng đế khai quốc


开国皇帝的统治
sự cai trị của hoàng đế khai quốc


开国皇帝的历史地位
địa vị lịch sử của hoàng đế khai quốc


开国皇帝在位期间
trong thời gian hoàng đế khai quốc tại vị


开国皇帝建立王朝
hoàng đế khai quốc thành lập triều đại


开国皇帝加强中央集权
hoàng đế khai quốc tăng cường tập quyền trung ương




42. Phân biệt những từ rất dễ nhầm​


开国皇帝​


= hoàng đế khai quốc, người sáng lập triều đại.


开国功臣​


= công thần khai quốc.


开国元勋​


= nguyên huân khai quốc, người có công lao đặc biệt lớn khi lập quốc.


皇帝​


= hoàng đế.


君主​


= quân chủ, người đứng đầu chế độ quân chủ.


太祖​


= Thái Tổ, một loại miếu hiệu thường được dùng cho người sáng lập triều đại.


始祖​


= thủy tổ, tổ tiên đầu tiên.


先帝​


= tiên đế, vị hoàng đế đã qua đời, thường dùng từ góc nhìn của người đời sau hoặc người kế vị.




43. Một điểm đặc biệt: 开国皇帝 và 太祖​


Hai khái niệm này thường đi cùng nhau nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa.


开国皇帝 nhấn mạnh:


người sáng lập triều đại.

太祖 là:


một loại miếu hiệu.

Ví dụ:


宋太祖赵匡胤


Trong đó:


= triều Tống


太祖 = miếu hiệu


赵匡胤 = tên


Triệu Khuông Dẫn là:


北宋的开国皇帝

và:


宋太祖

Do đó có thể nói:


宋太祖赵匡胤是北宋的开国皇帝。




44. Cách ghi nhớ nhanh​


Bạn có thể nhớ:


开国 = lập nên triều đại

皇帝 = hoàng đế

开国皇帝 = hoàng đế lập nên triều đại


Mẫu quan trọng nhất:


人物 + 是 + 朝代 + 的 + 开国皇帝

Ví dụ:


赵匡胤是北宋的开国皇帝。

刘邦是汉朝的开国皇帝。

朱元璋是明朝的开国皇帝。

Và mẫu:


这位 + 开国皇帝 + 建立/巩固/发展 + 政权

Ví dụ:


这位开国皇帝建立了新的王朝。

Điểm cần nhớ nhất là 开国皇帝 là một cụm danh từ, trong đó 开国 bổ nghĩa cho 皇帝; nó chỉ vị hoàng đế sáng lập một triều đại hoặc chính quyền mới, chứ không đơn thuần chỉ bất kỳ “hoàng đế đầu tiên” nào.

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ siêu cấp 1 VẠN quyển từ vựng tiếng Trung HSK 5 HSKK cao cấp
 
Last edited:
Back
Top