• Lịch khai giảng Tháng 7 năm 2026 tại Địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân (Ngã Tư Sở - Royal City), Hà Nội.
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 6/7/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 13/7/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 20/7/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 27/7/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 7/7/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 14/7/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 21/7/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 28/7/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ
    Video bài giảng Thầy Vũ livestream đào tạo trực tuyến

Học tiếng Trung HSK 3 giáo trình Hán ngữ bài 1

Khóa học tiếng Trung HSK 3 giáo trình Hán ngữ


Học tiếng Trung HSK 3 giáo trình Hán ngữ bài 1


Ngày 16/6/2026 em Vân Anh bài 1

又 yòu

S + 又 yòu + V + O

客户 kèhù

办公室 bàngōngshì

找 zhǎo

今天 jīntiān

早上 zǎoshàng

今天早上客户又来办公室找你 jīntiān zǎoshàng kèhù yòu lái bàngōngshì zhǎo nǐ

S + 又 yòu + Adj + 又 yòu + Adj

好吃 hǎochī

便宜 piányi

水果 shuǐguǒ

今天水果又好吃又便宜 jīntiān shuǐguǒ yòu hǎochī yòu piányi

聪明 cōngmíng

漂亮 piàoliang

秘书 mìshū

你的秘书又聪明又漂亮 nǐ de mìshū yòu cōngmíng yòu piàoliang

贵 guì

价格 jiàgé

产品 chǎnpǐn

产品的价格 chǎnpǐn de jiàgé

N1 + N2 => Bo 的 de

今天产品价格又贵了 jīntiān chǎnpǐn jiàgé yòu guì le

S + V + O + 了 le

S + V + 了 le + O

S + V + 了 le + O + 了 le

  1. Yì diǎn + N
一点水果 yì diǎn shuǐguǒ

超市 chāoshì

我在超市买了一点水果 wǒ zài chāoshì mǎi le yì diǎn shuǐguǒ

1 斤jīn = 0.5 KG

公斤 gōngjīn

一公斤桃子 yì gōngjīn táozi

一斤苹果 yì jīn píngguǒ

今天一公斤桃子多少钱?jīntiān yì gōngjīn táozi duōshǎo qián

1 块 kuài = 10 毛 máo = 100 分 fēn

九块七毛 jiǔ kuài qī máo = 九块七 jiǔ kuài qī

三十块钱 sān shí kuài qián

今天超市里一公斤桃子三十块钱 jīntiān chāoshì lǐ yì gōngjīn táozi sān shí kuài qián

刚 gāng

S + 刚 gāng + V + O +(了le)

我刚去超市买水果了 wǒ gāng qù chāoshì mǎi shuǐguǒ le

打dǎ

电话 diànhuà

打电话 dǎ diànhuà

A给gěi B + V + O

A + V + O + 给gěi B

我给你打电话 wǒ gěi nǐ dǎ diànhuà

我打电话给你 wǒ dǎ diànhuà gěi nǐ

客户刚打电话给你 kèhù gāng dǎ diànhuà gěi nǐ

客户刚给你打电话kèhù gāng gěi nǐ dǎ diànhuà

刚才 gāngcái = 刚 gāng = 刚刚 gāng

刚才秘书打电话给你 gāngcái mìshū dǎ diànhuà gěi nǐ

看来 kàn lái =看起来 kàn qǐlái

看起来 kàn qǐlái

雨 yǔ

下 xià

下雨 xià yǔ

大 dà

小 xiǎo

大雨 dà yǔ

小雨 xiǎo yǔ

下大雨 xià dàyǔ

下小雨 xià xiǎo yǔ

要 yào … 了 le

就要 jiù yào …了 le

快kuài …了 le

快要kuài yào …了 le

S + 要 yào + V + O 了 le

S + 就要jiù yào + V + O 了 le

S + 快kuài + V + O 了 le

S + 快要kuài yào + V + O 了 le

天快要下大雨了 tiān kuài yào xià dà yǔ le

回 huí

回家 huí jiā

回公司 huí gōngsī

你的老板要回公司了 nǐ de lǎobǎn yào huí gōngsī le

办公室 bàn gōngshī

你的老师要回办公室了 nǐ de lǎoshī yào huí bàn gōng shì le

结束 jiéshù

考试 kǎoshì

汉语考试 hànyǔ kǎoshì

汉语考试快结束了 hànyǔ kǎoshì kuài jiéshù le

可以 kěyǐ = 能 néng

车 chē

停 tíng

停车 tíngchē

这里 zhèlǐ = 这儿 zhè er

这里可以停车吗?zhèlǐ kěyǐ tíngchē ma

这里能停车吗?zhèlǐ néng tíngchē ma

这里不可以停车 zhèlǐ bù kěyǐ tíngchē

这里不能停车 zhèlǐ bù néng tíngchē

在家 zài jiā

工作 gōngzuò

你可以在家工作 nǐ kěyǐ zài jiā gōngzuò

S + 好好 hǎo hāo + V + O

要 yào

现在你要好好学汉语 nǐ yào hǎohāo xué hànyǔ

大学 dàxué

国家 guó jiā

河内国家大学 hénèi guójiā dà xué

处理 chǔlǐ

问题 wèntí

处理问题 chǔlǐ wèntí

现在 xiànzài

现在我要好好处理公司的问题 xiànzài wǒ yào hǎohāo chǔlǐ gōngsī de wèntí

解决 jiějué

问题 wèntí

解决问题 jiě jué wèntí

你可以解决公司的问题吗?nǐ kěyǐ jiějué gōngsī de wèntí ma

人事 rénshì

部分 bùfèn

人事部分 rénshì bùfèn

我工作在人事部分 wǒ gōngzuò zài rénshì bùfèn

我在人事部分工作 wǒ zài rénshì bùfèn gōngzuò

觉得juéde

怎么样 zěnmeyàng

你觉得这工作怎么样?nǐ juéde zhè gōngzuò zěnmeyàng

我觉得这工作很好 wǒ juéde zhè gōngzuò hěn hǎo

累 lèi

有点 yǒu diǎn + Adj

有一点 yǒu yì diǎn + Adj

今天我觉得有点累 jīntiān wǒ juéde yǒu diǎn lèi

压力 yālì

我觉得这工作有点压力 wǒ juéde zhè gōngzuò yǒu diǎn yālì

紧张 jǐnzhāng

我觉得有点紧张 wǒ juéde yǒu diǎn jǐnzhāng

时间 shíjiān

现在你有时间吗?xiànzài nǐ yǒu shíjiān ma

现在我没有时间 xiànzài wǒ méiyǒu shíjiān

现在我的时间很紧张 xiànzài wǒ de shíjiān hěn jǐnzhāng

休息 xiūxi

我没有时间休息 wǒ méiyǒu shíjiān xiūxi

我没有时间吃饭 wǒ méiyǒu shíjiān chī fàn

意思 yìsi

懂 dǒng

我不懂你的意思 wǒ bù dǒng nǐ de yìsi

汉字 hànzì

写 xiě

每天 měi tiān

每天我写汉字 měitiān wǒ xiě hànzì

我不懂这汉字的意思 wǒ bù dǒng zhè hànzì de yìsi

有意思 yǒu yìsi

没意思 méi yìsi

我觉得你的工作很有意思 wǒ juéde nǐ de gōngzuò hěn yǒu yìsi

现在的工作 xiànzài de gōngzuò

我觉得现在的个工作很没意思 wǒ juéde xiànzài de gōngzuò hěn méi yìsi

电视 diànshì

看 kàn

看电视 kàn diànshì

我常常看电视 wǒ cháng cháng kàn diànshì

电影 diànyǐng

你喜欢看什么电影?nǐ xǐhuān kàn shénme diànyǐng

我喜欢看中国电影 wǒ xǐhuān kàn zhōngguó diànyǐng

洗 xǐ

洗手 xǐ shǒu

洗手间 xǐ shǒu jiān

洗手间在办公室旁边 xǐ shǒu jiān zài bàngōngshì pángbiān
 
Last edited:
Back
Top