Khóa học từ vựng tiếng Trung HSKK cao cấp
Học từ vựng tiếng Trung HSKK cao cấp ngày 10/7/2026
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
利用 (lìyòng) là một động từ rất thông dụng trong tiếng Trung, có nghĩa là:
- Sử dụng
- Tận dụng
- Khai thác
- Lợi dụng (tùy ngữ cảnh)
Điểm cốt lõi của 利用 là dùng người, vật, thời gian, cơ hội hoặc điều kiện nào đó để đạt được một mục đích.
Cách đọc:
- 拼音: lìyòng
- Hán Việt: Lợi dụng
Ý nghĩa theo từng ngữ cảnh
- Sử dụng, tận dụng (nghĩa trung tính hoặc tích cực)
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Ví dụ:
- 我们应该利用时间学习。
Wǒmen yīnggāi lìyòng shíjiān xuéxí.
Chúng ta nên tận dụng thời gian để học. - 请利用这个机会提高自己的中文。
Qǐng lìyòng zhège jīhuì tígāo zìjǐ de Zhōngwén.
Hãy tận dụng cơ hội này để nâng cao tiếng Trung. - 公司利用互联网推广产品。
Gōngsī lìyòng hùliánwǎng tuīguǎng chǎnpǐn.
Công ty sử dụng Internet để quảng bá sản phẩm. - 我利用周末整理资料。
Wǒ lìyòng zhōumò zhěnglǐ zīliào.
Tôi tận dụng cuối tuần để sắp xếp tài liệu.
- Khai thác
Thường dùng với tài nguyên hoặc nguồn lực.
Ví dụ:
- 合理利用水资源。
Hélǐ lìyòng shuǐ zīyuán.
Khai thác hợp lý tài nguyên nước. - 利用太阳能发电。
Lìyòng tàiyángnéng fādiàn.
Sử dụng năng lượng mặt trời để phát điện.
- Lợi dụng (nghĩa tiêu cực)
Khi đối tượng bị sử dụng để phục vụ lợi ích cá nhân, 利用 mang nghĩa "lợi dụng".
Ví dụ:
- 他利用别人对他的信任。
Tā lìyòng biérén duì tā de xìnrèn.
Anh ấy lợi dụng sự tin tưởng của người khác. - 不要利用朋友。
Búyào lìyòng péngyou.
Đừng lợi dụng bạn bè.
Các cách kết hợp thường gặp
- 利用时间: tận dụng thời gian
- 利用机会: tận dụng cơ hội
- 利用资源: khai thác tài nguyên
- 利用技术: sử dụng công nghệ
- 利用数据: sử dụng dữ liệu
- 利用网络: sử dụng Internet
- 利用人工智能: sử dụng trí tuệ nhân tạo
- 利用平台: tận dụng nền tảng
- 利用经验: vận dụng kinh nghiệm
- 利用优势: tận dụng lợi thế
Phân biệt với các từ gần nghĩa
- 使用 (shǐyòng): sử dụng, dùng (nhấn mạnh hành động dùng một vật hoặc công cụ)
- 使用电脑。
- Dùng máy tính.
- 运用 (yùnyòng): vận dụng, áp dụng (kiến thức, kỹ năng, phương pháp)
- 运用知识解决问题。
- Vận dụng kiến thức để giải quyết vấn đề.
- 利用 (lìyòng): tận dụng, khai thác để đạt mục đích
- 利用时间学习。
- Tận dụng thời gian để học.
Ví dụ so sánh:
- 使用电脑工作。
Dùng máy tính để làm việc. - 运用电脑技术解决问题。
Vận dụng kỹ thuật máy tính để giải quyết vấn đề. - 利用电脑赚钱。
Tận dụng máy tính để kiếm tiền.
Lưu ý:
- Trong văn nói và văn viết, 利用 không phải lúc nào cũng mang nghĩa xấu. Chỉ khi đối tượng là con người hoặc lòng tin của người khác thì nó mới thường được hiểu là "lợi dụng". Còn với thời gian, cơ hội, tài nguyên, công nghệ... thì 利用 mang nghĩa tích cực là "tận dụng" hoặc "khai thác".
制定 (zhìdìng) là một động từ trong tiếng Trung, có nghĩa là:
- chế định
- đề ra
- xây dựng
- ban hành (quy định, kế hoạch, chính sách, tiêu chuẩn...)
- lập ra một văn bản hoặc quy tắc chính thức
Phân tích chữ Hán
制 (zhì)
- Nghĩa: chế, chế định, khống chế, quy định.
- Hán Việt: Chế.
- Nghĩa: định, quyết định, xác định.
- Hán Việt: Định.
→ Xây dựng rồi chính thức xác định thành quy định hoặc kế hoạch.
Từ loại
- Động từ (Verb)
制定 + kế hoạch/chính sách/quy định/tiêu chuẩn/pháp luật
Ví dụ:
- 制定计划
Zhìdìng jìhuà.
Lập kế hoạch. - 制定政策
Zhìdìng zhèngcè.
Ban hành chính sách. - 制定制度
Zhìdìng zhìdù.
Xây dựng quy chế. - 制定法律
Zhìdìng fǎlǜ.
Ban hành luật. - 制定标准
Zhìdìng biāozhǔn.
Xây dựng tiêu chuẩn.
- 公司制定了新的管理制度。
Gōngsī zhìdìng le xīn de guǎnlǐ zhìdù.
Công ty đã ban hành quy chế quản lý mới. - 我们需要制定一个详细的计划。
Wǒmen xūyào zhìdìng yí gè xiángxì de jìhuà.
Chúng ta cần lập một kế hoạch chi tiết. - 政府正在制定新的环保政策。
Zhèngfǔ zhèngzài zhìdìng xīn de huánbǎo zhèngcè.
Chính phủ đang xây dựng chính sách bảo vệ môi trường mới. - 企业必须制定安全生产制度。
Qǐyè bìxū zhìdìng ānquán shēngchǎn zhìdù.
Doanh nghiệp phải xây dựng quy chế an toàn sản xuất. - 老师帮助学生制定学习计划。
Lǎoshī bāngzhù xuéshēng zhìdìng xuéxí jìhuà.
Giáo viên giúp học sinh lập kế hoạch học tập.
- 制定计划:lập kế hoạch
- 制定目标:đặt mục tiêu
- 制定政策:ban hành chính sách
- 制定制度:xây dựng quy chế
- 制定法律:ban hành luật
- 制定规定:đề ra quy định
- 制定标准:xây dựng tiêu chuẩn
- 制定方案:xây dựng phương án
- 制定预算:lập ngân sách
- 制定战略:xây dựng chiến lược
- 制定 (zhìdìng)
- Nghĩa: xây dựng, ban hành quy định/chính sách/kế hoạch chính thức.
- Nhấn mạnh quá trình tạo ra nội dung.
- 制定法律 (ban hành luật)
- 制定计划 (lập kế hoạch)
- 决定 (juédìng)
- Nghĩa: quyết định, đưa ra lựa chọn.
- Nhấn mạnh việc lựa chọn hoặc kết luận.
- 我决定去北京。
Tôi quyết định đi Bắc Kinh.
- 规定 (guīdìng)
- Nghĩa:
- Danh từ: quy định.
- Động từ: quy định, quy định rằng.
- Thường nói về nội dung của quy định đã tồn tại.
- 公司规定八点上班。
Công ty quy định 8 giờ bắt đầu làm việc.
- 制作 (zhìzuò)
- Nghĩa: chế tạo, sản xuất, làm ra sản phẩm.
- 制作视频
Làm video.
- 制定 = "lập ra" những thứ mang tính chính thức như kế hoạch, chính sách, luật pháp.
- 决定 = "quyết định" sẽ làm gì.
- 规定 = "quy định" đã được đặt ra.
- 制作 = "làm ra" sản phẩm hoặc tác phẩm.
- 公司制定了新的销售计划。
Công ty đã lập kế hoạch bán hàng mới. - 政府制定了新的税收政策。
Chính phủ đã ban hành chính sách thuế mới. - 我们应该先制定预算,再开始项目。
Chúng ta nên lập ngân sách trước rồi mới bắt đầu dự án. - 企业制定了员工培训方案。
Doanh nghiệp đã xây dựng phương án đào tạo nhân viên. - 学校制定了新的考试规则。
Nhà trường đã ban hành quy định thi mới.
一起 (yìqǐ) là một từ rất thông dụng trong tiếng Trung, có nghĩa là "cùng nhau", "cùng", "với nhau", hoặc trong một số trường hợp là "cùng một lúc".
Thông tin cơ bản
- Chữ Hán: 一起
- Phiên âm: yìqǐ
- Loại từ: Trạng từ, đôi khi dùng như cụm từ chỉ thời gian hoặc sự kết hợp.
- Nghĩa tiếng Việt:
- Cùng nhau
- Với nhau
- Cùng một lúc
- Đồng thời
Phân tích từng chữ
一 (yī / yì)
- Nghĩa: một.
- Khi đứng trước thanh 3 (qǐ), 一 đổi cách đọc thành yì theo quy tắc biến điệu.
起 (qǐ)
- Nghĩa gốc: đứng dậy, nổi lên, bắt đầu.
- Trong 一起, 起 mang ý "gộp lại", "kết hợp lại".
Ghép lại:
一起 = cùng gộp lại → cùng nhau.
Các cách dùng phổ biến
- Cùng nhau làm việc gì
Cấu trúc
一起 + Động từ
Ví dụ
我们一起学习。
Wǒmen yìqǐ xuéxí.
Chúng ta cùng nhau học.
我们一起去北京。
Wǒmen yìqǐ qù Běijīng.
Chúng ta cùng đi Bắc Kinh.
大家一起努力。
Dàjiā yìqǐ nǔlì.
Mọi người cùng cố gắng.
老师和学生一起讨论问题。
Lǎoshī hé xuéshēng yìqǐ tǎolùn wèntí.
Giáo viên và học sinh cùng nhau thảo luận vấn đề.
- Cùng một lúc
他把书和笔一起放进书包。
Tā bǎ shū hé bǐ yìqǐ fàng jìn shūbāo.
Anh ấy cho cả sách và bút vào cặp cùng một lúc.
请把这些文件一起打印。
Qǐng bǎ zhèxiē wénjiàn yìqǐ dǎyìn.
Hãy in những tài liệu này cùng một lần.
- Đi cùng với ai
你跟我一起去吗?
Nǐ gēn wǒ yìqǐ qù ma?
Bạn có đi cùng tôi không?
她想和我们一起吃饭。
Tā xiǎng hé wǒmen yìqǐ chīfàn.
Cô ấy muốn ăn cơm cùng chúng tôi.
Các mẫu câu thường gặp
一起去
- cùng đi
一起吃饭
- cùng ăn cơm
一起工作
- cùng làm việc
一起学习
- cùng học
一起生活
- cùng sinh sống
一起旅游
- cùng đi du lịch
一起拍照
- cùng chụp ảnh
一起完成
- cùng hoàn thành
一起解决
- cùng giải quyết
一起发展
- cùng phát triển
Phân biệt 一起 và 一同
一起
- Thông dụng nhất trong giao tiếp hằng ngày.
- Dùng trong cả văn nói và văn viết.
一同 (yìtóng)
- Nghĩa cũng là "cùng nhau".
- Trang trọng hơn, thường gặp trong văn viết, thông báo hoặc tin tức.
Ví dụ
我们一起去吧。
Chúng ta cùng đi nhé.
我们一同前往会场。
Chúng tôi cùng đến hội trường.
Ví dụ tổng hợp
今天晚上我们一起看电影。
Jīntiān wǎnshang wǒmen yìqǐ kàn diànyǐng.
Tối nay chúng ta cùng xem phim.
孩子们一起玩游戏。
Háizimen yìqǐ wán yóuxì.
Bọn trẻ cùng nhau chơi trò chơi.
我们一起完成这个项目。
Wǒmen yìqǐ wánchéng zhège xiàngmù.
Chúng ta cùng hoàn thành dự án này.
老板和员工一起开会。
Lǎobǎn hé yuángōng yìqǐ kāihuì.
Sếp và nhân viên cùng họp.
请把这些资料一起发给客户。
Qǐng bǎ zhèxiē zīliào yìqǐ fā gěi kèhù.
Hãy gửi tất cả những tài liệu này cho khách hàng cùng một lần.
Thành ngữ và cụm từ liên quan
- 一起努力 (yìqǐ nǔlì): cùng nhau cố gắng.
- 一起奋斗 (yìqǐ fèndòu): cùng nhau phấn đấu.
- 一起成长 (yìqǐ chéngzhǎng): cùng nhau trưởng thành.
- 一起合作 (yìqǐ hézuò): cùng hợp tác.
- 一起进步 (yìqǐ jìnbù): cùng tiến bộ.
- 风雨一起走 (fēngyǔ yìqǐ zǒu): cùng nhau vượt qua mưa gió, khó khăn.
Lưu ý
- 一起 thường đi với động từ để diễn tả nhiều người hoặc nhiều sự vật cùng thực hiện một hành động.
- Nếu muốn nhấn mạnh "cùng với ai", có thể dùng:
- 跟……一起 (gēn... yìqǐ): cùng với...
- 和……一起 (hé... yìqǐ): cùng với...
Ví dụ:
- 我跟朋友一起去。 (Tôi đi cùng bạn.)
- 她和父母一起住。 (Cô ấy sống cùng bố mẹ.)
决定 (juédìng) là một từ rất quan trọng trong tiếng Trung, vừa có thể là động từ, vừa có thể là danh từ.
1. Thông tin cơ bản
Chữ: 决定Phiên âm: juédìng
Hán Việt: Quyết định
Từ loại:
- Động từ
- Danh từ
2. Nghĩa của 决定
Nghĩa 1: Quyết định, đưa ra lựa chọn (động từ)
Đây là nghĩa phổ biến nhất.Dùng khi sau khi suy nghĩ, cân nhắc nhiều phương án, cuối cùng chọn một phương án.
Cấu trúc:
决定 + động từ/cụm động từ
Ví dụ:
我决定学习中文。
Wǒ juédìng xuéxí Zhōngwén.
Tôi quyết định học tiếng Trung.
他决定明天去上海。
Tā juédìng míngtiān qù Shànghǎi.
Anh ấy quyết định ngày mai đi Thượng Hải.
我们决定换一家公司。
Wǒmen juédìng huàn yì jiā gōngsī.
Chúng tôi quyết định đổi sang một công ty khác.
老板决定增加员工。
Lǎobǎn juédìng zēngjiā yuángōng.
Ông chủ quyết định tuyển thêm nhân viên.
公司决定提高工资。
Gōngsī juédìng tígāo gōngzī.
Công ty quyết định tăng lương.
Nghĩa 2: Quyết định (danh từ)
Chỉ kết quả cuối cùng sau khi thảo luận hoặc cân nhắc.Ví dụ:
这是公司的决定。
Zhè shì gōngsī de juédìng.
Đây là quyết định của công ty.
你的决定很好。
Nǐ de juédìng hěn hǎo.
Quyết định của bạn rất tốt.
我尊重你的决定。
Wǒ zūnzhòng nǐ de juédìng.
Tôi tôn trọng quyết định của bạn.
Nghĩa 3: Quyết định, quyết định đến, mang tính quyết định
Trong trường hợp này, 决定 mang nghĩa "quyết định kết quả" hoặc "là yếu tố quyết định".Cấu trúc:
A 决定 B
Ví dụ:
努力决定成功。
Nǔlì juédìng chénggōng.
Sự nỗ lực quyết định thành công.
质量决定市场。
Zhìliàng juédìng shìchǎng.
Chất lượng quyết định thị trường.
服务决定客户满意度。
Fúwù juédìng kèhù mǎnyìdù.
Dịch vụ quyết định mức độ hài lòng của khách hàng.
3. Phân tích từng chữ
决 (jué)
Nghĩa:- Quyết
- Quyết đoán
- Dứt khoát
决定
juédìng
quyết định
决赛
juésài
chung kết
决心
juéxīn
quyết tâm
坚决
jiānjué
kiên quyết
定 (dìng)
Nghĩa:- Định
- Ổn định
- Xác định
- Đặt trước
确定
quèdìng
xác định
固定
gùdìng
cố định
稳定
wěndìng
ổn định
预定
yùdìng
đặt trước
4. Các mẫu câu thường gặp
决定 + làm gì我决定辞职。
Tôi quyết định nghỉ việc.
决定不 + V
我决定不去了。
Tôi quyết định không đi nữa.
决定要 + V
他决定要创业。
Anh ấy quyết định sẽ khởi nghiệp.
决定把……
公司决定把工厂搬到越南。
Công ty quyết định chuyển nhà máy sang Việt Nam.
5. Một số từ liên quan
决定权juédìngquán
quyền quyết định
决定性
juédìngxìng
tính quyết định
作决定
zuò juédìng
đưa ra quyết định
下决定
xià juédìng
ra quyết định
重大决定
zhòngdà juédìng
quyết định quan trọng
最终决定
zuìzhōng juédìng
quyết định cuối cùng
6. Phân biệt 决定 và 确定
决定 (juédìng): nhấn mạnh việc lựa chọn hoặc đưa ra quyết định sau khi cân nhắc.- 我决定去北京。
Tôi quyết định đi Bắc Kinh.
- 我确定他已经到了。
Tôi chắc chắn anh ấy đã đến. - 请确定会议时间。
Hãy xác nhận thời gian cuộc họp.
7. Ví dụ trong môi trường doanh nghiệp
经理决定招聘五名新员工。Jīnglǐ juédìng zhāopìn wǔ míng xīn yuángōng.
Giám đốc quyết định tuyển dụng 5 nhân viên mới.
董事会决定投资新项目。
Dǒngshìhuì juédìng tóuzī xīn xiàngmù.
Hội đồng quản trị quyết định đầu tư vào dự án mới.
公司决定提高产品价格。
Gōngsī juédìng tígāo chǎnpǐn jiàgé.
Công ty quyết định tăng giá sản phẩm.
老板决定购买新的生产设备。
Lǎobǎn juédìng gòumǎi xīn de shēngchǎn shèbèi.
Ông chủ quyết định mua thiết bị sản xuất mới.
经过讨论,大家决定采用新的营销方案。
Jīngguò tǎolùn, dàjiā juédìng cǎiyòng xīn de yíngxiāo fāng'àn.
Sau khi thảo luận, mọi người quyết định áp dụng phương án marketing mới.
8. Kết hợp thường gặp
- 做决定 (zuò juédìng): đưa ra quyết định
- 下决定 (xià juédìng): ra quyết định
- 作出决定 (zuòchū juédìng): đưa ra một quyết định
- 最终决定 (zuìzhōng juédìng): quyết định cuối cùng
- 慎重决定 (shènzhòng juédìng): quyết định một cách thận trọng
- 共同决定 (gòngtóng juédìng): cùng nhau quyết định
- 决定因素 (juédìng yīnsù): yếu tố quyết định
- 决定权 (juédìngquán): quyền quyết định
- Là động từ: "quyết định làm gì" (đưa ra lựa chọn).
- Là danh từ: "một quyết định".
- Mang nghĩa "quyết định đến, quyết định kết quả" khi chỉ mối quan hệ nguyên nhân – kết quả.
越来越 (yuè lái yuè) là một cấu trúc rất phổ biến trong tiếng Trung, có nghĩa là:
"Càng ngày càng...", "ngày càng...", "càng lúc càng..."
Cấu trúc này dùng để diễn tả một sự thay đổi theo thời gian, mức độ của một đặc điểm hoặc trạng thái tăng dần hoặc giảm dần.
Cấu tạo
越来越 + Tính từ / Động từ chỉ trạng thái
Trong đó:
- 越 = càng
- 来 = đến
- 越 = càng
Ba chữ kết hợp lại tạo thành ý "mức độ thay đổi ngày càng rõ".
Ý nghĩa
- Diễn tả mức độ tăng dần
Ví dụ:
天气越来越热。
Tiānqì yuèláiyuè rè.
Thời tiết ngày càng nóng.
他的中文越来越好。
Tā de Zhōngwén yuèláiyuè hǎo.
Tiếng Trung của anh ấy ngày càng giỏi.
孩子越来越高了。
Háizi yuèláiyuè gāo le.
Đứa trẻ ngày càng cao.
公司越来越大。
Gōngsī yuèláiyuè dà.
Công ty ngày càng lớn.
- Diễn tả mức độ giảm dần
Không nhất thiết chỉ tăng lên, mà chỉ sự thay đổi liên tục.
声音越来越小。
Shēngyīn yuèláiyuè xiǎo.
Âm thanh ngày càng nhỏ.
人越来越少。
Rén yuèláiyuè shǎo.
Người ngày càng ít.
天气越来越冷。
Tiānqì yuèláiyuè lěng.
Thời tiết ngày càng lạnh.
- Dùng với động từ chỉ trạng thái
我越来越喜欢中文。
Wǒ yuèláiyuè xǐhuān Zhōngwén.
Tôi ngày càng thích tiếng Trung.
他越来越相信你。
Tā yuèláiyuè xiāngxìn nǐ.
Anh ấy ngày càng tin bạn.
大家越来越了解这个产品。
Dàjiā yuèláiyuè liǎojiě zhège chǎnpǐn.
Mọi người ngày càng hiểu sản phẩm này.
Cấu trúc thường gặp
越来越 + 好
Ngày càng tốt.
越来越快
Ngày càng nhanh.
越来越慢
Ngày càng chậm.
越来越漂亮
Ngày càng xinh đẹp.
越来越贵
Ngày càng đắt.
越来越便宜
Ngày càng rẻ.
越来越忙
Ngày càng bận.
越来越容易
Ngày càng dễ.
越来越难
Ngày càng khó.
越来越重要
Ngày càng quan trọng.
越来越多
Ngày càng nhiều.
越来越少
Ngày càng ít.
越来越高
Ngày càng cao.
越来越低
Ngày càng thấp.
越来越强
Ngày càng mạnh.
越来越差
Ngày càng tệ.
So sánh
越来越
Diễn tả sự thay đổi theo thời gian.
例如:
天气越来越热。
Thời tiết ngày càng nóng.
越……越……
Diễn tả "càng... càng..." giữa hai hành động hoặc trạng thái.
例如:
越学越喜欢。
Yuè xué yuè xǐhuān.
Càng học càng thích.
越吃越胖。
Yuè chī yuè pàng.
Càng ăn càng béo.
越来越 chỉ có một "mức độ thay đổi", còn 越……越…… thể hiện mối quan hệ "càng A càng B".
Ví dụ thực tế
这座城市越来越现代。
Zhè zuò chéngshì yuèláiyuè xiàndài.
Thành phố này ngày càng hiện đại.
生活越来越方便。
Shēnghuó yuèláiyuè fāngbiàn.
Cuộc sống ngày càng tiện lợi.
手机越来越智能。
Shǒujī yuèláiyuè zhìnéng.
Điện thoại ngày càng thông minh.
电费越来越高。
Diànfèi yuèláiyuè gāo.
Tiền điện ngày càng cao.
公司的竞争力越来越强。
Gōngsī de jìngzhēnglì yuèláiyuè qiáng.
Năng lực cạnh tranh của công ty ngày càng mạnh.
越来越多的人开始学习中文。
Yuèláiyuè duō de rén kāishǐ xuéxí Zhōngwén.
Ngày càng có nhiều người bắt đầu học tiếng Trung.
空气越来越干净。
Kōngqì yuèláiyuè gānjìng.
Không khí ngày càng trong lành.
我的工作越来越忙。
Wǒ de gōngzuò yuèláiyuè máng.
Công việc của tôi ngày càng bận.
她越来越漂亮了。
Tā yuèláiyuè piàoliang le.
Cô ấy ngày càng xinh đẹp.
我们对这个项目越来越有信心。
Wǒmen duì zhège xiàngmù yuèláiyuè yǒu xìnxīn.
Chúng tôi ngày càng có niềm tin vào dự án này.
Tóm tắt
- 拼音: yuè lái yuè
- Nghĩa: càng ngày càng, ngày càng, càng lúc càng.
- Cấu trúc: 越来越 + tính từ / động từ chỉ trạng thái.
- Công dụng: diễn tả sự thay đổi dần theo thời gian về mức độ, tính chất hoặc trạng thái.
- Ví dụ: 越来越好 (ngày càng tốt), 越来越忙 (ngày càng bận), 越来越多 (ngày càng nhiều), 越来越少 (ngày càng ít), 越来越重要 (ngày càng quan trọng).
订单 (dìngdān) là một danh từ trong tiếng Trung, có nghĩa là "đơn đặt hàng", "đơn hàng" hoặc "phiếu đặt hàng". Đây là một trong những từ quan trọng nhất trong lĩnh vực thương mại, mua bán, sản xuất, xuất nhập khẩu và thương mại điện tử.
Thông tin cơ bản
- Chữ Hán: 订单
- Phồn thể: 訂單
- Pinyin: dìngdān
- Phiên âm Hán Việt: Đính Đan
- Từ loại: Danh từ
Cấu tạo từ
订 (dìng)
- Nghĩa: đặt, đặt mua, đặt trước, ký kết.
- Ví dụ:
- 订房 = đặt phòng
- 订票 = đặt vé
- 预订 = đặt trước
- 订合同 = ký hợp đồng
单 (dān)
- Nghĩa: phiếu, đơn, giấy tờ, chứng từ.
- Ví dụ:
- 菜单 = thực đơn
- 名单 = danh sách
- 清单 = danh mục
- 账单 = hóa đơn thanh toán
订单 = đơn đặt hàng.
Ý nghĩa chi tiết
订单 là tài liệu hoặc thông tin ghi nhận yêu cầu mua hàng của khách hàng đối với doanh nghiệp.
Một đơn hàng thường ghi rõ:
- Tên khách hàng
- Tên sản phẩm
- Mã sản phẩm
- Số lượng
- Đơn giá
- Tổng tiền
- Ngày giao hàng
- Địa điểm giao hàng
- Điều kiện thanh toán
Ví dụ
客户下了一份订单。
Kèhù xià le yí fèn dìngdān.
Khách hàng đã đặt một đơn hàng.
我们今天收到很多订单。
Wǒmen jīntiān shōudào hěnduō dìngdān.
Hôm nay chúng tôi nhận được rất nhiều đơn hàng.
订单已经确认。
Dìngdān yǐjīng quèrèn.
Đơn hàng đã được xác nhận.
订单已经发货。
Dìngdān yǐjīng fāhuò.
Đơn hàng đã được gửi đi.
订单已经完成。
Dìngdān yǐjīng wánchéng.
Đơn hàng đã hoàn thành.
订单已经取消。
Dìngdān yǐjīng qǔxiāo.
Đơn hàng đã bị hủy.
订单正在处理中。
Dìngdān zhèngzài chǔlǐ zhōng.
Đơn hàng đang được xử lý.
订单已经付款。
Dìngdān yǐjīng fùkuǎn.
Đơn hàng đã được thanh toán.
订单金额很大。
Dìngdān jīné hěn dà.
Giá trị đơn hàng rất lớn.
订单数量增加了。
Dìngdān shùliàng zēngjiā le.
Số lượng đơn hàng đã tăng.
Các từ vựng thường đi với 订单
- 下订单 = đặt hàng
- 接订单 = nhận đơn hàng
- 收到订单 = nhận được đơn hàng
- 确认订单 = xác nhận đơn hàng
- 修改订单 = sửa đơn hàng
- 查询订单 = tra cứu đơn hàng
- 跟踪订单 = theo dõi đơn hàng
- 完成订单 = hoàn thành đơn hàng
- 取消订单 = hủy đơn hàng
- 处理订单 = xử lý đơn hàng
- 打印订单 = in đơn hàng
- 导出订单 = xuất dữ liệu đơn hàng
- 创建订单 = tạo đơn hàng
- 新订单 = đơn hàng mới
- 大订单 = đơn hàng lớn
- 小订单 = đơn hàng nhỏ
- 批量订单 = đơn hàng số lượng lớn
- 紧急订单 = đơn hàng khẩn cấp
- 海外订单 = đơn hàng nước ngoài
- 国内订单 = đơn hàng trong nước
Phân biệt với các từ dễ nhầm
订单 (đơn đặt hàng)
- Là yêu cầu mua hàng của khách trước khi giao dịch hoàn tất.
- Ví dụ:
- 请确认订单。
- Vui lòng xác nhận đơn hàng.
合同 (hợp đồng)
- Văn bản pháp lý giữa hai bên.
- Giá trị pháp lý cao hơn đơn hàng.
- Ví dụ:
- 签合同。
- Ký hợp đồng.
发票 (hóa đơn)
- Chứng từ xuất khi bán hàng.
- Dùng để kê khai thuế và thanh toán.
- Ví dụ:
- 开发票。
- Xuất hóa đơn.
采购单 (phiếu mua hàng)
- Phiếu mua hàng nội bộ của doanh nghiệp.
- Do bộ phận mua hàng lập để yêu cầu mua vật tư hoặc hàng hóa.
Ví dụ hội thoại
A:客户下订单了吗?
Kèhù xià dìngdān le ma?
Khách hàng đã đặt đơn chưa?
B:已经下了,一共两千件产品。
Yǐjīng xià le, yígòng liǎngqiān jiàn chǎnpǐn.
Đã đặt rồi, tổng cộng 2.000 sản phẩm.
A:什么时候发货?
Shénme shíhou fāhuò?
Khi nào giao hàng?
B:明天下午发货。
Míngtiān xiàwǔ fāhuò.
Chiều mai sẽ giao hàng.
Một số mẫu câu thường gặp trong doanh nghiệp
- 请尽快确认订单。
Vui lòng xác nhận đơn hàng sớm. - 我们已经收到您的订单。
Chúng tôi đã nhận được đơn hàng của quý khách. - 订单正在审核中。
Đơn hàng đang được kiểm tra. - 请按照订单生产。
Vui lòng sản xuất theo đơn hàng. - 订单数量为500件。
Số lượng của đơn hàng là 500 sản phẩm. - 订单金额为120万元。
Giá trị đơn hàng là 1,2 triệu nhân dân tệ. - 客户取消了订单。
Khách hàng đã hủy đơn hàng. - 新订单不断增加。
Các đơn hàng mới liên tục tăng.
Trong môi trường doanh nghiệp, đặc biệt là sản xuất, kế toán, kho vận và xuất nhập khẩu, "订单" là một chứng từ trung tâm. Từ một 订单, doanh nghiệp sẽ lần lượt thực hiện các bước như xác nhận đơn hàng (确认订单), lập kế hoạch sản xuất (生产计划), xuất kho (出库), giao hàng (发货), lập hóa đơn (开发票), thu tiền (收款) và cuối cùng là hạch toán doanh thu (确认收入).
讨论 (tǎolùn) là động từ, nghĩa là thảo luận, bàn luận, trao đổi ý kiến về một vấn đề để tìm giải pháp hoặc đi đến kết luận.
Đây là một từ rất thông dụng trong học tập, công việc, họp hành và cuộc sống hằng ngày.
Thông tin cơ bản
- Chữ giản thể: 讨论
- Chữ phồn thể: 討論
- Pinyin: tǎolùn
- Phiên âm Hán Việt: Thảo luận
- Từ loại: Động từ (verb)
Cấu tạo chữ
讨 (tǎo)
- Nghĩa gốc: hỏi, bàn bạc, yêu cầu, thảo luận
- Bộ thủ: 讠 (Ngôn - 言)
- Số nét: 5 nét
论 (lùn)
- Nghĩa gốc: bàn luận, lý luận, quan điểm
- Bộ thủ: 讠 (Ngôn - 言)
- Số nét: 6 nét
Hai chữ đều có bộ 言 (讠), liên quan đến lời nói và giao tiếp.
Ý nghĩa chi tiết
讨论 nhấn mạnh việc nhiều người cùng trao đổi ý kiến.
Có thể dùng trong:
- Thảo luận bài học
- Thảo luận công việc
- Thảo luận kế hoạch
- Thảo luận hợp đồng
- Thảo luận phương án
- Thảo luận vấn đề
Dịch sang tiếng Việt
- thảo luận
- bàn bạc
- bàn luận
- trao đổi ý kiến
Dịch sang tiếng Anh
- discuss
- discuss together
- have a discussion
- talk over
- deliberate
Cách dùng
- 讨论 + vấn đề
讨论问题
tǎolùn wèntí
Thảo luận vấn đề.
讨论计划
tǎolùn jìhuà
Thảo luận kế hoạch.
讨论方案
tǎolùn fāng'àn
Thảo luận phương án.
讨论合同
tǎolùn hétong
Thảo luận hợp đồng.
- 和……讨论……
我跟老师讨论这个问题。
Wǒ gēn lǎoshī tǎolùn zhège wèntí.
Tôi thảo luận vấn đề này với giáo viên.
我们一起讨论吧。
Wǒmen yìqǐ tǎolùn ba.
Chúng ta cùng thảo luận nhé.
Các từ ghép thường gặp
- 讨论会 (tǎolùnhuì): cuộc họp thảo luận
- 小组讨论 (xiǎozǔ tǎolùn): thảo luận nhóm
- 集体讨论 (jítǐ tǎolùn): thảo luận tập thể
- 深入讨论 (shēnrù tǎolùn): thảo luận sâu
- 公开讨论 (gōngkāi tǎolùn): thảo luận công khai
- 热烈讨论 (rèliè tǎolùn): thảo luận sôi nổi
- 讨论结果 (tǎolùn jiéguǒ): kết quả thảo luận
- 讨论内容 (tǎolùn nèiróng): nội dung thảo luận
- 讨论时间 (tǎolùn shíjiān): thời gian thảo luận
- 讨论重点 (tǎolùn zhòngdiǎn): trọng điểm thảo luận
Ví dụ
我们正在讨论新的计划。
Wǒmen zhèngzài tǎolùn xīn de jìhuà.
Chúng tôi đang thảo luận kế hoạch mới.
老师让我们分组讨论。
Lǎoshī ràng wǒmen fēnzǔ tǎolùn.
Giáo viên yêu cầu chúng tôi thảo luận theo nhóm.
他们讨论了两个小时。
Tāmen tǎolùn le liǎng gè xiǎoshí.
Họ đã thảo luận suốt hai giờ.
我们需要讨论一下这个问题。
Wǒmen xūyào tǎolùn yíxià zhège wèntí.
Chúng ta cần thảo luận một chút về vấn đề này.
经理正在和客户讨论合同。
Jīnglǐ zhèngzài hé kèhù tǎolùn hétong.
Giám đốc đang thảo luận hợp đồng với khách hàng.
今天下午有一个讨论会。
Jīntiān xiàwǔ yǒu yí gè tǎolùnhuì.
Chiều nay có một buổi thảo luận.
大家积极讨论这个方案。
Dàjiā jījí tǎolùn zhège fāng'àn.
Mọi người tích cực thảo luận phương án này.
会议主要讨论预算问题。
Huìyì zhǔyào tǎolùn yùsuàn wèntí.
Cuộc họp chủ yếu thảo luận vấn đề ngân sách.
我们已经讨论过这个话题了。
Wǒmen yǐjīng tǎolùn guò zhège huàtí le.
Chúng tôi đã thảo luận về chủ đề này rồi.
讨论结束后,请提交报告。
Tǎolùn jiéshù hòu, qǐng tíjiāo bàogào.
Sau khi kết thúc thảo luận, vui lòng nộp báo cáo.
Phân biệt với các từ gần nghĩa
- 讨论 (tǎolùn): Thảo luận để cùng trao đổi và tìm giải pháp. Đây là từ trung tính, dùng phổ biến trong học tập và công việc.
- 商量 (shāngliang): Bàn bạc để đi đến quyết định, thường dùng trong các tình huống đời sống hoặc giữa những người quen.
- 谈 (tán): Nói chuyện, trao đổi nói chung, phạm vi rộng hơn.
- 研究 (yánjiū): Nghiên cứu, xem xét kỹ lưỡng một vấn đề; mang tính chuyên môn và học thuật hơn 讨论.
Ví dụ so sánh:
- 我们讨论这个问题。
Wǒmen tǎolùn zhège wèntí.
Chúng ta thảo luận vấn đề này. - 我们商量一下怎么做。
Wǒmen shāngliang yíxià zěnme zuò.
Chúng ta bàn bạc xem nên làm thế nào. - 我们研究这个项目。
Wǒmen yánjiū zhège xiàngmù.
Chúng ta nghiên cứu dự án này.
Mẫu câu thường gặp
- 讨论一下……: Thảo luận một chút về…
- 讨论某个问题: Thảo luận một vấn đề nào đó.
- 值得讨论: Đáng để thảo luận.
- 经过讨论: Sau khi thảo luận.
- 继续讨论: Tiếp tục thảo luận.
- 停止讨论: Dừng thảo luận.
- 公开讨论: Thảo luận công khai.
- 展开讨论: Triển khai cuộc thảo luận.
- 参与讨论: Tham gia thảo luận.
- 引发讨论: Gây ra cuộc thảo luận.
沙发 (shāfā) là một trong những từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại. Ngoài nghĩa là "ghế sofa", từ này còn có nghĩa bóng trên Internet. Dưới đây là phần giải thích chi tiết.
- Thông tin cơ bản
- Chữ Hán giản thể: 沙发
- Chữ Hán phồn thể: 沙發
- Phiên âm: shā fā
- Âm Hán Việt: Sa phát
- Từ loại: Danh từ (名词)
- Nghĩa tiếng Việt:
- Ghế sofa
- Ghế sa-lông
- Bộ ghế tiếp khách
- Nghĩa tiếng Anh:
- sofa
- couch
- settee
- Cấu tạo của từ
沙 (shā)
- Nghĩa gốc: cát.
- Bộ thủ: 氵 (bộ Thủy, số 85)
- Số nét: 7 nét.
Ví dụ:
沙子
shāzi
Cát.
沙滩
shātān
Bãi biển.
发 (發)
Trong từ 沙发, 发 không mang nghĩa "phát" hay "tóc", mà chỉ dùng để phiên âm từ nước ngoài.
- Giản thể: 发
- Phồn thể: 發
- Bộ thủ: 又
- Số nét:
- Giản thể: 5 nét
- Phồn thể: 12 nét
- Nguồn gốc của từ
沙发 là từ phiên âm của tiếng Anh "sofa".
Tiếng Anh:
sofa
↓
Phiên âm sang tiếng Trung:
沙发 (shāfā)
Nghĩa của từng chữ không liên quan đến chiếc ghế:
沙 = cát
发 = phát, tóc, gửi đi...
Ghép lại chỉ để đọc gần giống "sofa".
Đây gọi là:
音译词
yīnyìcí
"Từ phiên âm."
Một số từ phiên âm khác:
咖啡
kāfēi
Cà phê.
巧克力
qiǎokèlì
Sô-cô-la.
汉堡
hànbǎo
Hamburger.
披萨
pīsà
Pizza.
- 沙发 là gì?
沙发 là loại ghế có:
- phần tựa lưng
- tay vịn
- đệm ngồi mềm
- thường đủ chỗ cho 1–5 người
Dùng trong:
- phòng khách
- văn phòng
- khách sạn
- quán cà phê
- sảnh chờ
- trung tâm thương mại
- Các loại 沙发
单人沙发
dānrén shāfā
Ghế sofa đơn.
双人沙发
shuāngrén shāfā
Ghế sofa đôi.
三人沙发
sānrén shāfā
Ghế sofa ba chỗ.
L形沙发
L xíng shāfā
Sofa chữ L.
转角沙发
zhuǎnjiǎo shāfā
Sofa góc.
真皮沙发
zhēnpí shāfā
Sofa da thật.
皮沙发
pí shāfā
Sofa da.
布沙发
bù shāfā
Sofa vải.
布艺沙发
bùyì shāfā
Sofa vải cao cấp.
木沙发
mù shāfā
Sofa gỗ.
折叠沙发
zhédié shāfā
Sofa giường.
电动沙发
diàndòng shāfā
Sofa chỉnh điện.
按摩沙发
ànmó shāfā
Ghế sofa massage.
- Những từ thường đi với 沙发
沙发垫
shāfādiàn
Đệm sofa.
沙发套
shāfātào
Áo bọc sofa.
沙发靠垫
shāfā kàodiàn
Gối tựa sofa.
沙发床
shāfāchuáng
Giường sofa.
沙发椅
shāfāyǐ
Ghế sofa đơn.
买沙发
mǎi shāfā
Mua sofa.
坐沙发
zuò shāfā
Ngồi sofa.
躺在沙发上
tǎng zài shāfā shàng
Nằm trên ghế sofa.
换沙发
huàn shāfā
Thay sofa.
搬沙发
bān shāfā
Di chuyển sofa.
- Lượng từ
一张沙发
yì zhāng shāfā
Một chiếc sofa.
两张沙发
liǎng zhāng shāfā
Hai chiếc sofa.
一套沙发
yí tào shāfā
Một bộ sofa.
- Ví dụ
我家的沙发很舒服。
Wǒ jiā de shāfā hěn shūfu.
Ghế sofa nhà tôi rất êm.
他坐在沙发上看电视。
Tā zuò zài shāfā shàng kàn diànshì.
Anh ấy ngồi trên ghế sofa xem tivi.
孩子在沙发上睡着了。
Háizi zài shāfā shàng shuìzháo le.
Đứa trẻ ngủ quên trên ghế sofa.
妈妈买了一套新沙发。
Māma mǎi le yí tào xīn shāfā.
Mẹ đã mua một bộ sofa mới.
客厅里放着一张大沙发。
Kètīng lǐ fàngzhe yì zhāng dà shāfā.
Trong phòng khách có đặt một chiếc sofa lớn.
我们围着沙发聊天。
Wǒmen wéizhe shāfā liáotiān.
Chúng tôi ngồi quanh ghế sofa trò chuyện.
他躺在沙发上睡午觉。
Tā tǎng zài shāfā shàng shuì wǔjiào.
Anh ấy nằm trên ghế sofa ngủ trưa.
请把书放在沙发旁边。
Qǐng bǎ shū fàng zài shāfā pángbiān.
Hãy đặt quyển sách bên cạnh ghế sofa.
这张沙发是真皮的。
Zhè zhāng shāfā shì zhēnpí de.
Chiếc sofa này làm bằng da thật.
这套沙发花了两万元。
Zhè tào shāfā huā le liǎng wàn yuán.
Bộ sofa này có giá 20.000 nhân dân tệ.
- Nghĩa trên Internet
Trên các diễn đàn và mạng xã hội Trung Quốc, 沙发 còn là tiếng lóng.
Người bình luận đầu tiên được ví như người đầu tiên "ngồi lên ghế sofa".
Ví dụ:
抢沙发
qiǎng shāfā
Tranh bình luận đầu tiên.
我来坐沙发。
Wǒ lái zuò shāfā.
Tôi đến chiếm vị trí bình luận đầu tiên.
终于抢到沙发了!
Zhōngyú qiǎng dào shāfā le!
Cuối cùng cũng giành được bình luận đầu tiên!
- Ghi nhớ nhanh
- 沙发 = ghế sofa (nghĩa thông dụng nhất).
- Là từ phiên âm (音译词), không thể suy nghĩa từ từng chữ.
- Lượng từ thường dùng là 张 và 套.
- Trên Internet, 沙发 còn có nghĩa là "bình luận đầu tiên" hoặc "vị trí đầu tiên trong phần bình luận". Đây là một nghĩa mở rộng rất phổ biến trong giao tiếp trực tuyến.