• Lịch khai giảng Tháng 7 năm 2026 tại Địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân (Ngã Tư Sở - Royal City), Hà Nội.
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 6/7/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 13/7/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 20/7/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 27/7/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 7/7/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 14/7/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 21/7/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 28/7/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ
    Video bài giảng Thầy Vũ livestream đào tạo trực tuyến

Lớp học kế toán tiếng Trung online từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành ngày 25/7/2026

TIẾNG TRUNG KẾ TOÁN THẦY VŨ giảng dạy Lớp học kế toán tiếng Trung online từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành


Lớp học kế toán tiếng Trung online từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành ngày 25/7/2026

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên tác phẩm SIÊU GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ 1 VẠN QUYỂN Lớp học kế toán tiếng Trung online từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành


Khóa học kế toán tiếng Trung từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành ngày 25/7/2026

Cách dùng 撤回 (chèhuí) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung​


I. 撤回 là gì?​


Chữ Hán giản thể: 撤回


Chữ Hán phồn thể: 撤回


Pinyin: chèhuí


Âm Hán Việt: Triệt hồi


Loại từ:


  • Động từ.

Đây là một từ được sử dụng rất phổ biến trong:


  • Hành chính.
  • Pháp luật.
  • Kinh doanh.
  • Kế toán.
  • Thuế.
  • Hải quan.
  • Thương mại điện tử.
  • Văn phòng.
  • Công nghệ thông tin.
  • Quản lý dữ liệu.
  • Giao tiếp hằng ngày.

Nghĩa tiếng Việt


Tùy theo ngữ cảnh, 撤回 có các nghĩa sau:


  • Rút lại.
  • Thu hồi.
  • Hủy bỏ việc đã gửi.
  • Hủy yêu cầu đã nộp.
  • Thu lại.
  • Rút đơn.
  • Rút hồ sơ.
  • Thu hồi thông báo.
  • Thu hồi quyết định.
  • Hủy tin nhắn đã gửi (trong các ứng dụng trò chuyện).

Ý nghĩa cốt lõi của 撤回 là:


Rút lại một hành động, tài liệu, yêu cầu, quyết định hoặc thông tin đã được gửi, nộp, công bố hoặc ban hành trước đó, làm cho hành động đó không còn tiếp tục có hiệu lực hoặc không tiếp tục được xử lý.


Ví dụ:


撤回申请。


Chèhuí shēnqǐng.


Rút đơn đăng ký.


撤回消息。


Chèhuí xiāoxi.


Thu hồi tin nhắn.




II. Giải thích từng chữ Hán​


1. Chữ 撤​


Chữ Hán giản thể:


Chữ Hán phồn thể:


Pinyin: chè


Âm Hán Việt: Triệt


Số nét: 15 nét.


Bộ thủ: 扌 (Thủ).


Nghĩa của 撤​


Trong 撤回, mang nghĩa:


  • Rút.
  • Thu lại.
  • Bãi bỏ.
  • Hủy bỏ.
  • Rút lui.

Ví dụ:


撤销


Chèxiāo.


Hủy bỏ.


撤退


Chètuì.


Rút lui.


撤职


Chèzhí.


Cách chức.




2. Chữ 回​


Chữ Hán giản thể:


Chữ Hán phồn thể:


Pinyin: huí


Âm Hán Việt: Hồi


Số nét: 6 nét.


Bộ thủ: 囗.


Nghĩa của 回​


Trong 撤回, mang nghĩa:


  • Trở lại.
  • Quay lại.
  • Thu về.

Ví dụ:


回来


Huílái.


Quay về.


收回


Shōuhuí.


Thu hồi.


取回


Qǔhuí.


Lấy lại.




III. Nghĩa gốc của 撤回​


Ghép hai chữ:





Rút.





Quay trở lại.


=> 撤回 có nghĩa là:


Rút trở lại.


Hay:


Thu hồi những gì đã gửi hoặc đã đưa ra trước đó.




IV. Đặc điểm ngữ nghĩa​


撤回 luôn có một điểm chung:


Có một hành động đã xảy ra trước, sau đó người thực hiện quyết định rút lại.


Quá trình thường là:


  • Đã gửi.
  • Đã nộp.
  • Đã công bố.
  • Đã ban hành.
  • Đã chuyển đi.

Sau đó:


  • Thu hồi.
  • Rút lại.
  • Không tiếp tục hiệu lực.
  • Không tiếp tục xử lý.

Ví dụ:


已经提交申请。


Yǐjīng tíjiāo shēnqǐng.


Đã nộp đơn.


后来撤回申请。


Hòulái chèhuí shēnqǐng.


Sau đó rút đơn.




V. Đặc điểm ngữ pháp​


1. 撤回 + Danh từ​


Đây là cấu trúc phổ biến nhất.


Ví dụ:


撤回申请


Chèhuí shēnqǐng.


Rút đơn.


撤回合同


Chèhuí hétóng.


Thu hồi hợp đồng.


撤回文件


Chèhuí wénjiàn.


Thu hồi tài liệu.


撤回消息


Chèhuí xiāoxi.


Thu hồi tin nhắn.




2. 把……撤回​


Cấu trúc:


把 + Danh từ + 撤回


Ví dụ:


请把申请撤回。


Qǐng bǎ shēnqǐng chèhuí.


Vui lòng rút đơn.


请把邮件撤回。


Qǐng bǎ yóujiàn chèhuí.


Vui lòng thu hồi email.




3. 从……撤回……​


Cấu trúc:


从 + Nơi hoặc hệ thống + 撤回 + Đối tượng


Ví dụ:


从系统撤回申请。


Cóng xìtǒng chèhuí shēnqǐng.


Rút đơn khỏi hệ thống.


从法院撤回起诉。


Cóng fǎyuàn chèhuí qǐsù.


Rút đơn khởi kiện tại tòa án.




4. 已经撤回​


Ví dụ:


申请已经撤回。


Shēnqǐng yǐjīng chèhuí.


Đơn đã được rút.


消息已经撤回。


Xiāoxi yǐjīng chèhuí.


Tin nhắn đã được thu hồi.




5. 撤回 + 为了……​


Ví dụ:


为了修改资料,我们撤回了申请。


Wèile xiūgǎi zīliào, wǒmen chèhuí le shēnqǐng.


Để sửa tài liệu, chúng tôi đã rút đơn.




VI. Những cụm từ thường gặp với 撤回​


  • 撤回申请 (rút đơn)
  • 撤回请求 (rút yêu cầu)
  • 撤回文件 (thu hồi tài liệu)
  • 撤回邮件 (thu hồi email)
  • 撤回消息 (thu hồi tin nhắn)
  • 撤回合同 (thu hồi hợp đồng)
  • 撤回订单 (hủy hoặc rút đơn đặt hàng đã gửi)
  • 撤回起诉 (rút đơn khởi kiện)
  • 撤回诉讼 (rút vụ kiện)
  • 撤回声明 (rút tuyên bố)
  • 撤回通知 (thu hồi thông báo)
  • 撤回决定 (rút quyết định)
  • 撤回授权 (thu hồi quyền ủy quyền)
  • 撤回审批 (rút hồ sơ đang chờ phê duyệt)
  • 撤回报关单 (rút tờ khai hải quan)
  • 撤回申请表 (rút mẫu đơn đăng ký)
  • 撤回资料 (rút hồ sơ)
  • 撤回付款申请 (rút yêu cầu thanh toán)
  • 撤回审核 (rút hồ sơ khỏi quy trình xét duyệt)
  • 撤回操作 (thao tác thu hồi)



VII. Cách dùng trong các lĩnh vực chuyên ngành​


Trong kế toán​


Ví dụ:


财务部门撤回了付款申请。


Cáiwù bùmén chèhuí le fùkuǎn shēnqǐng.


Bộ phận tài chính đã rút yêu cầu thanh toán.


发现数据有误后,会计立即撤回了凭证。


Fāxiàn shùjù yǒu wù hòu, kuàijì lìjí chèhuí le píngzhèng.


Sau khi phát hiện dữ liệu có sai sót, kế toán lập tức thu hồi chứng từ.




Trong thuế​


Ví dụ:


企业撤回了纳税申报。


Qǐyè chèhuí le nàshuì shēnbào.


Doanh nghiệp đã rút hồ sơ khai thuế.




Trong hải quan​


Ví dụ:


公司申请撤回报关单。


Gōngsī shēnqǐng chèhuí bàoguāndān.


Công ty đề nghị rút tờ khai hải quan.




Trong công nghệ thông tin​


Ví dụ:


用户可以撤回已发送的消息。


Yònghù kěyǐ chèhuí yǐ fāsòng de xiāoxi.


Người dùng có thể thu hồi các tin nhắn đã gửi.




Trong pháp luật​


Ví dụ:


原告撤回了起诉。


Yuángào chèhuí le qǐsù.


Nguyên đơn đã rút đơn khởi kiện.




VIII. Phân biệt 撤回 với các từ gần nghĩa​


1. 撤回 và 撤销​


Đây là hai từ rất dễ nhầm.


撤回 là người đã gửi hoặc đã nộp chủ động rút lại chính tài liệu, yêu cầu hoặc hành động của mình trước khi quá trình kết thúc hoặc trước khi quyết định cuối cùng được đưa ra.


Ví dụ:


撤回申请。


Chèhuí shēnqǐng.


Rút đơn đăng ký.


撤销 có nghĩa là hủy bỏ hiệu lực của một quyết định, giấy phép, văn bản hoặc tư cách đã có hiệu lực. Chủ thể thực hiện thường là cơ quan có thẩm quyền.


Ví dụ:


撤销营业执照。


Chèxiāo yíngyè zhízhào.


Thu hồi giấy phép kinh doanh.


Nói cách khác, 撤回 nhấn mạnh việc rút lại từ phía người nộp hoặc người gửi, còn 撤销 nhấn mạnh việc hủy bỏ hiệu lực bởi cơ quan hoặc tổ chức có thẩm quyền.




2. 撤回 và 收回​


收回 nghĩa là thu lại hoặc lấy lại một vật, một quyền hoặc một khoản tiền.


Ví dụ:


收回借出去的钱。


Shōuhuí jiè chūqù de qián.


Thu lại số tiền đã cho vay.


撤回 chủ yếu dùng với đơn từ, yêu cầu, thông báo, tin nhắn hoặc quyết định.


Ví dụ:


撤回申请。


Chèhuí shēnqǐng.


Rút đơn.




3. 撤回 và 取消​


取消 có nghĩa là hủy bỏ một kế hoạch, hoạt động hoặc sự kiện để nó không diễn ra.


Ví dụ:


取消会议。


Qǔxiāo huìyì.


Hủy cuộc họp.


撤回 là rút lại một nội dung đã gửi hoặc đã nộp.


Ví dụ:


撤回邮件。


Chèhuí yóujiàn.


Thu hồi email.




4. 撤回 và 撤销申请​


Nhiều người học nhầm giữa hai cách nói này.


撤回申请 có nghĩa là rút đơn đăng ký hoặc rút yêu cầu đã nộp.


撤销申请 thường mang nghĩa yêu cầu hủy bỏ một đơn hoặc một yêu cầu đã được lập trước đó. Trong nhiều trường hợp hành chính, hai cách nói có thể gần nghĩa, nhưng 撤回申请 là cách diễn đạt chuẩn và được dùng phổ biến hơn khi người nộp chủ động rút hồ sơ của mình.




5. 撤回 và 退回​


退回 nghĩa là trả lại hoặc hoàn trả một vật hoặc một hồ sơ cho người gửi.


Ví dụ:


退回文件。


Tuìhuí wénjiàn.


Trả lại tài liệu.


撤回 là người gửi tự thu hồi hoặc chủ động rút lại.


Ví dụ:


撤回文件。


Chèhuí wénjiàn.


Thu hồi tài liệu đã gửi.




IX. Những mẫu câu thường gặp với 撤回​



请及时撤回错误的申请。


Qǐng jíshí chèhuí cuòwù de shēnqǐng.


Vui lòng kịp thời rút đơn đăng ký bị sai.



客户决定撤回订单。


Kèhù juédìng chèhuí dìngdān.


Khách hàng quyết định rút đơn đặt hàng.



由于资料填写错误,公司撤回了申请。


Yóuyú zīliào tiánxiě cuòwù, gōngsī chèhuí le shēnqǐng.


Do điền sai thông tin, công ty đã rút đơn.



用户可以在两分钟内撤回消息。


Yònghù kěyǐ zài liǎng fēnzhōng nèi chèhuí xiāoxi.


Người dùng có thể thu hồi tin nhắn trong vòng hai phút.



申请已经撤回,不再继续审核。


Shēnqǐng yǐjīng chèhuí, bù zài jìxù shěnhé.


Đơn đã được rút và sẽ không tiếp tục được xét duyệt.



律师建议原告撤回起诉。


Lǜshī jiànyì yuángào chèhuí qǐsù.


Luật sư khuyên nguyên đơn rút đơn khởi kiện.



请先撤回原来的文件,再上传新的版本。


Qǐng xiān chèhuí yuánlái de wénjiàn, zài shàngchuán xīn de bǎnběn.


Vui lòng thu hồi tài liệu cũ trước, sau đó tải lên phiên bản mới.



财务部门撤回了付款申请,并重新提交了正确的资料。


Cáiwù bùmén chèhuí le fùkuǎn shēnqǐng, bìng chóngxīn tíjiāo le zhèngquè de zīliào.


Bộ phận tài chính đã rút yêu cầu thanh toán và nộp lại hồ sơ chính xác.



如果发现错误,请立即撤回邮件。


Rúguǒ fāxiàn cuòwù, qǐng lìjí chèhuí yóujiàn.


Nếu phát hiện lỗi, vui lòng thu hồi email ngay.



双方协商后决定撤回原来的合作协议。


Shuāngfāng xiéshāng hòu juédìng chèhuí yuánlái de hézuò xiéyì.


Sau khi thương lượng, hai bên quyết định rút lại thỏa thuận hợp tác ban đầu.




X. Những lỗi thường gặp​


Một lỗi phổ biến là nhầm 撤回 với 撤销. 撤回 là hành động chủ động rút lại một đơn, hồ sơ, yêu cầu, tài liệu hoặc tin nhắn đã gửi. Người thực hiện thường là chính người đã gửi hoặc nộp. Trong khi đó, 撤销 là hủy bỏ hiệu lực của một quyết định, giấy phép hoặc văn bản đã có hiệu lực và thường do cơ quan hoặc tổ chức có thẩm quyền thực hiện. Vì vậy, có thể nói 撤回申请 (rút đơn), nhưng thường nói 撤销许可证 (thu hồi giấy phép).


Một lỗi khác là dùng 撤回 thay cho 取消. 取消 được dùng khi muốn hủy bỏ một kế hoạch, cuộc họp, chuyến đi hoặc hoạt động chưa diễn ra, ví dụ 取消会议 (hủy cuộc họp). 撤回 không diễn tả việc hủy một kế hoạch, mà diễn tả việc thu hồi những gì đã được gửi, nộp hoặc công bố.


Ngoài ra, người học cũng dễ nhầm 撤回 với 退回. 退回 có nghĩa là trả lại cho người gửi hoặc người sở hữu, chẳng hạn 退回文件 là trả lại tài liệu. Ngược lại, 撤回文件 là chính người gửi hoặc cơ quan phát hành chủ động thu hồi tài liệu đã gửi trước đó. Trong các lĩnh vực như kế toán, thuế, hải quan, pháp luật và quản lý hồ sơ điện tử, 撤回 là thuật ngữ rất phổ biến để chỉ việc rút hồ sơ, thu hồi chứng từ, rút yêu cầu hoặc thu hồi tin nhắn, tài liệu đã được gửi vào hệ thống trước đó.

Cách dùng 变更 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung​


1. 变更 là gì?​


变更


  • Giản thể: 变更
  • Phồn thể: 變更
  • Pinyin: biàngēng
  • Âm Hán Việt: Biến canh
  • Từ loại: Động từ (chủ yếu), đôi khi cũng được dùng như danh từ trong các văn bản hành chính và pháp luật.

变更 là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt trong các lĩnh vực:


  • Doanh nghiệp
  • Kế toán
  • Kiểm toán
  • Thuế
  • Tài chính
  • Ngân hàng
  • Hợp đồng
  • Xuất nhập khẩu
  • Logistics
  • Pháp luật
  • Quản lý hành chính
  • Công nghệ thông tin
  • Quản lý dự án

Ý nghĩa cơ bản của 变更 là:


  • Thay đổi
  • Thay đổi chính thức
  • Điều chỉnh
  • Sửa đổi
  • Chỉnh sửa
  • Thay thế một nội dung đã được xác lập trước đó

Khác với 改变, từ 变更 thường nhấn mạnh sự thay đổi mang tính chính thức, có thủ tục, có quyết định hoặc có hiệu lực pháp lý.


Ví dụ:


合同已经变更。


Hétóng yǐjīng biàngēng.


Hợp đồng đã được sửa đổi.


公司变更了法人。


Gōngsī biàngēng le fǎrén.


Công ty đã thay đổi người đại diện theo pháp luật.


客户要求变更订单。


Kèhù yāoqiú biàngēng dìngdān.


Khách hàng yêu cầu thay đổi đơn hàng.




2. Phân tích từng chữ Hán​


Chữ 变(變)​


  • Giản thể: 变
  • Phồn thể: 變
  • Pinyin: biàn
  • Âm Hán Việt: Biến
  • Bộ thủ: 又
  • Số nét
    • Giản thể: 8 nét
    • Phồn thể: 23 nét

Nghĩa​


Chữ có nghĩa là:


  • Thay đổi
  • Biến đổi
  • Chuyển biến
  • Biến thành

Ví dụ:


变化


Biànhuà


Sự thay đổi.


改变


Gǎibiàn


Thay đổi.


变动


Biàndòng


Biến động.




Chữ 更​


  • Giản thể: 更
  • Phồn thể: 更
  • Pinyin: gēng
  • Âm Hán Việt: Canh
  • Bộ thủ: 曰
  • Số nét: 7 nét

Nghĩa​


Chữ có nghĩa:


  • Đổi
  • Thay
  • Sửa
  • Cập nhật
  • Càng hơn (ở một cách đọc khác là gèng)

Trong 变更, đọc là gēng.


Ví dụ:


更改


Gēnggǎi


Sửa đổi.


更新


Gēngxīn


Cập nhật.




3. Nghĩa gốc của 变更​


Ghép hai chữ:





Biến đổi.





Đổi sang trạng thái mới.


=> 变更


"Thay đổi một nội dung đã tồn tại sang nội dung mới."


Điểm đặc biệt là sự thay đổi này thường:


  • Có quyết định
  • Có hồ sơ
  • Có văn bản
  • Có hiệu lực
  • Được ghi nhận chính thức



4. Đặc điểm ngữ pháp​


变更 chủ yếu là động từ ngoại động từ.


Cấu trúc:


Chủ ngữ + 变更 + Tân ngữ


Ví dụ:


公司变更地址。


Gōngsī biàngēng dìzhǐ.


Công ty thay đổi địa chỉ.


企业变更名称。


Qǐyè biàngēng míngchēng.


Doanh nghiệp thay đổi tên.


我们需要变更合同。


Wǒmen xūyào biàngēng hétóng.


Chúng tôi cần sửa đổi hợp đồng.




5. Các nghĩa thường gặp của 变更​


Nghĩa thứ nhất: Thay đổi thông tin​


Ví dụ:


变更姓名


Biàngēng xìngmíng


Thay đổi họ tên.


变更地址


Biàngēng dìzhǐ


Thay đổi địa chỉ.


变更电话号码


Biàngēng diànhuà hàomǎ


Thay đổi số điện thoại.




Nghĩa thứ hai: Sửa đổi hợp đồng​


Ví dụ:


变更合同


Biàngēng hétóng


Sửa đổi hợp đồng.


合同内容已经变更。


Hétóng nèiróng yǐjīng biàngēng.


Nội dung hợp đồng đã được sửa đổi.




Nghĩa thứ ba: Thay đổi doanh nghiệp​


Ví dụ:


变更法人


Biàngēng fǎrén


Thay đổi người đại diện theo pháp luật.


变更公司名称


Biàngēng gōngsī míngchēng


Thay đổi tên công ty.


变更营业地址


Biàngēng yíngyè dìzhǐ


Thay đổi địa chỉ kinh doanh.




Nghĩa thứ tư: Điều chỉnh kế hoạch​


Ví dụ:


变更计划


Biàngēng jìhuà


Điều chỉnh kế hoạch.


变更预算


Biàngēng yùsuàn


Điều chỉnh ngân sách.




Nghĩa thứ năm: Điều chỉnh dữ liệu​


Ví dụ:


变更资料


Biàngēng zīliào


Thay đổi dữ liệu.


变更信息


Biàngēng xìnxī


Thay đổi thông tin.




6. Những cụm từ thường gặp với 变更​


变更合同​


Sửa đổi hợp đồng.


例如:


双方同意变更合同。


Shuāngfāng tóngyì biàngēng hétóng.


Hai bên đồng ý sửa đổi hợp đồng.




变更地址​


Thay đổi địa chỉ.


例如:


请及时变更地址。


Qǐng jíshí biàngēng dìzhǐ.


Vui lòng thay đổi địa chỉ kịp thời.




变更法人​


Thay đổi người đại diện theo pháp luật.


例如:


公司准备变更法人。


Gōngsī zhǔnbèi biàngēng fǎrén.


Công ty chuẩn bị thay đổi người đại diện theo pháp luật.




变更名称​


Đổi tên.


例如:


企业变更名称。


Qǐyè biàngēng míngchēng.


Doanh nghiệp thay đổi tên.




变更申请​


Đơn xin thay đổi.


例如:


提交变更申请。


Tíjiāo biàngēng shēnqǐng.


Nộp đơn xin thay đổi.




变更资料​


Thay đổi dữ liệu.


例如:


请变更客户资料。


Qǐng biàngēng kèhù zīliào.


Vui lòng cập nhật thông tin khách hàng.




变更订单​


Thay đổi đơn hàng.


例如:


客户要求变更订单。


Kèhù yāoqiú biàngēng dìngdān.


Khách hàng yêu cầu thay đổi đơn hàng.




变更内容​


Nội dung thay đổi.


例如:


变更内容如下。


Biàngēng nèiróng rúxià.


Nội dung thay đổi như sau.




变更日期​


Ngày thay đổi.


例如:


请确认变更日期。


Qǐng quèrèn biàngēng rìqī.


Vui lòng xác nhận ngày thay đổi.




变更记录​


Lịch sử thay đổi.


例如:


系统保存所有变更记录。


Xìtǒng bǎocún suǒyǒu biàngēng jìlù.


Hệ thống lưu toàn bộ lịch sử thay đổi.




7. Các cấu trúc thường gặp​


主语 + 变更 + 宾语​


Ví dụ:


公司变更名称。


Gōngsī biàngēng míngchēng.


Công ty đổi tên.




对……进行变更​


Ví dụ:


对合同进行变更。


Duì hétóng jìnxíng biàngēng.


Tiến hành sửa đổi hợp đồng.




申请变更……​


Ví dụ:


申请变更地址。


Shēnqǐng biàngēng dìzhǐ.


Xin thay đổi địa chỉ.




办理变更手续​


Ví dụ:


办理变更手续。


Bànlǐ biàngēng shǒuxù.


Làm thủ tục thay đổi.




经批准后变更​


Ví dụ:


经批准后变更合同。


Jīng pīzhǔn hòu biàngēng hétóng.


Sau khi được phê duyệt thì sửa đổi hợp đồng.




8. Phân biệt 变更 với các từ gần nghĩa​


变更 và 改变​


Đây là hai từ dễ gây nhầm lẫn nhất.


改变 mang nghĩa "thay đổi" nói chung, có thể áp dụng cho thói quen, tính cách, tình hình, môi trường hoặc phương pháp. Từ này được dùng rộng rãi trong cả văn nói và văn viết.


Ví dụ:


改变生活方式。


Gǎibiàn shēnghuó fāngshì.


Thay đổi lối sống.


变更 thường dùng trong các trường hợp mang tính chính thức hoặc pháp lý, như thay đổi thông tin đăng ký, hợp đồng, giấy phép hoặc nội dung đã được xác lập.


Ví dụ:


变更营业执照信息。


Biàngēng yíngyè zhízhào xìnxī.


Thay đổi thông tin trên giấy phép kinh doanh.




变更 và 更改​


Cả hai đều có nghĩa là "sửa đổi", nhưng 更改 nhấn mạnh việc sửa nội dung, văn bản hoặc dữ liệu.


Ví dụ:


更改密码。


Gēnggǎi mìmǎ.


Đổi mật khẩu.


变更 nhấn mạnh sự thay đổi có hiệu lực hoặc được ghi nhận chính thức.


Ví dụ:


变更公司注册地址。


Biàngēng gōngsī zhùcè dìzhǐ.


Thay đổi địa chỉ đăng ký của công ty.




变更 và 修改​


修改 thường dùng khi chỉnh sửa nội dung, câu chữ, tài liệu hoặc bản thảo.


Ví dụ:


修改文章。


Xiūgǎi wénzhāng.


Chỉnh sửa bài viết.


变更 dùng khi thay đổi nội dung đã có hiệu lực hoặc đã được xác lập.


Ví dụ:


变更合同条款。


Biàngēng hétóng tiáokuǎn.


Sửa đổi điều khoản hợp đồng.




变更 và 调整​


调整 nghĩa là điều chỉnh, thường nhằm tối ưu hoặc thích nghi với hoàn cảnh mới.


Ví dụ:


调整价格。


Tiáozhěng jiàgé.


Điều chỉnh giá.


变更 nhấn mạnh việc thay đổi chính thức, có thể liên quan đến thủ tục hành chính hoặc pháp lý.


Ví dụ:


变更价格条款。


Biàngēng jiàgé tiáokuǎn.


Sửa đổi điều khoản về giá.




9. Lỗi thường gặp của người học​


Một lỗi phổ biến là dùng 变更 trong các ngữ cảnh đời thường. Ví dụ, nói 变更我的习惯 nghe không tự nhiên; trong trường hợp này nên dùng 改变我的习惯.


Nhiều người học cũng nhầm 变更 với 修改. Nếu chỉ sửa lỗi chính tả hoặc chỉnh sửa văn bản, nên dùng 修改. Nếu sửa đổi một hợp đồng, giấy phép hoặc thông tin đăng ký đã có hiệu lực, 变更 sẽ chính xác hơn.


Ngoài ra, không phải mọi sự thay đổi đều dùng 变更. Những thay đổi tự nhiên hoặc không mang tính chính thức như thay đổi thời tiết, tâm trạng, tính cách hoặc môi trường thường dùng 变化 hoặc 改变.




10. 40 mẫu câu với 变更​


1​


公司变更了名称。


Gōngsī biàngēng le míngchēng.


Công ty đã thay đổi tên.


2​


请及时变更地址。


Qǐng jíshí biàngēng dìzhǐ.


Vui lòng thay đổi địa chỉ kịp thời.


3​


客户要求变更订单。


Kèhù yāoqiú biàngēng dìngdān.


Khách hàng yêu cầu thay đổi đơn hàng.


4​


双方同意变更合同。


Shuāngfāng tóngyì biàngēng hétóng.


Hai bên đồng ý sửa đổi hợp đồng.


5​


企业已经变更法人。


Qǐyè yǐjīng biàngēng fǎrén.


Doanh nghiệp đã thay đổi người đại diện theo pháp luật.


6​


请提交变更申请。


Qǐng tíjiāo biàngēng shēnqǐng.


Vui lòng nộp đơn xin thay đổi.


7​


我们需要变更预算。


Wǒmen xūyào biàngēng yùsuàn.


Chúng tôi cần điều chỉnh ngân sách.


8​


系统记录了所有变更。


Xìtǒng jìlù le suǒyǒu biàngēng.


Hệ thống đã ghi lại mọi thay đổi.


9​


合同内容不得随意变更。


Hétóng nèiróng bùdé suíyì biàngēng.


Nội dung hợp đồng không được tùy tiện sửa đổi.


10​


请确认变更日期。


Qǐng quèrèn biàngēng rìqī.


Vui lòng xác nhận ngày thay đổi.


11​


公司决定变更注册地址。


Gōngsī juédìng biàngēng zhùcè dìzhǐ.


Công ty quyết định thay đổi địa chỉ đăng ký.


12​


客户申请变更收货地址。


Kèhù shēnqǐng biàngēng shōuhuò dìzhǐ.


Khách hàng xin thay đổi địa chỉ nhận hàng.


13​


我们已经办理了变更手续。


Wǒmen yǐjīng bànlǐ le biàngēng shǒuxù.


Chúng tôi đã hoàn tất thủ tục thay đổi.


14​


变更内容已经获得批准。


Biàngēng nèiróng yǐjīng huòdé pīzhǔn.


Nội dung thay đổi đã được phê duyệt.


15​


请不要擅自变更合同条款。


Qǐng búyào shànzì biàngēng hétóng tiáokuǎn.


Xin đừng tự ý sửa đổi các điều khoản hợp đồng.


16​


该企业准备变更经营范围。


Gāi qǐyè zhǔnbèi biàngēng jīngyíng fànwéi.


Doanh nghiệp này chuẩn bị thay đổi phạm vi kinh doanh.


17​


法人变更后需要重新备案。


Fǎrén biàngēng hòu xūyào chóngxīn bèi'àn.


Sau khi thay đổi người đại diện theo pháp luật, cần đăng ký lại.


18​


所有变更必须书面确认。


Suǒyǒu biàngēng bìxū shūmiàn quèrèn.


Mọi thay đổi đều phải được xác nhận bằng văn bản.


19​


供应商要求变更付款方式。


Gōngyìngshāng yāoqiú biàngēng fùkuǎn fāngshì.


Nhà cung cấp yêu cầu thay đổi phương thức thanh toán.


20​


银行同意变更贷款期限。


Yínháng tóngyì biàngēng dàikuǎn qīxiàn.


Ngân hàng đồng ý thay đổi thời hạn khoản vay.


21​


请尽快变更账户信息。


Qǐng jǐnkuài biàngēng zhànghù xìnxī.


Vui lòng thay đổi thông tin tài khoản sớm nhất có thể.


22​


税务登记信息发生了变更。


Shuìwù dēngjì xìnxī fāshēng le biàngēng.


Thông tin đăng ký thuế đã có sự thay đổi.


23​


公司申请变更营业执照。


Gōngsī shēnqǐng biàngēng yíngyè zhízhào.


Công ty xin thay đổi giấy phép kinh doanh.


24​


项目计划已经变更。


Xiàngmù jìhuà yǐjīng biàngēng.


Kế hoạch dự án đã được điều chỉnh.


25​


变更后的价格已经生效。


Biàngēng hòu de jiàgé yǐjīng shēngxiào.


Mức giá sau khi điều chỉnh đã có hiệu lực.


26​


双方签署了合同变更协议。


Shuāngfāng qiānshǔ le hétóng biàngēng xiéyì.


Hai bên đã ký thỏa thuận sửa đổi hợp đồng.


27​


未经批准不得变更设计方案。


Wèijīng pīzhǔn bùdé biàngēng shèjì fāng'àn.


Không được thay đổi phương án thiết kế khi chưa được phê duyệt.


28​


变更申请已经提交审核。


Biàngēng shēnqǐng yǐjīng tíjiāo shěnhé.


Đơn xin thay đổi đã được nộp để xét duyệt.


29​


客户希望变更交货日期。


Kèhù xīwàng biàngēng jiāohuò rìqī.


Khách hàng mong muốn thay đổi ngày giao hàng.


30​


公司变更了开户银行。


Gōngsī biàngēng le kāihù yínháng.


Công ty đã thay đổi ngân hàng mở tài khoản.


31​


请查看本次变更记录。


Qǐng chákàn běn cì biàngēng jìlù.


Vui lòng xem lịch sử thay đổi lần này.


32​


该合同经过三次变更。


Gāi hétóng jīngguò sān cì biàngēng.


Hợp đồng này đã trải qua ba lần sửa đổi.


33​


系统自动保存每一次变更。


Xìtǒng zìdòng bǎocún měi yí cì biàngēng.


Hệ thống tự động lưu lại mỗi lần thay đổi.


34​


公司准备变更组织结构。


Gōngsī zhǔnbèi biàngēng zǔzhī jiégòu.


Công ty chuẩn bị thay đổi cơ cấu tổ chức.


35​


申请人需要说明变更原因。


Shēnqǐngrén xūyào shuōmíng biàngēng yuányīn.


Người nộp đơn cần giải thích lý do thay đổi.


36​


所有资料变更后请重新确认。


Suǒyǒu zīliào biàngēng hòu qǐng chóngxīn quèrèn.


Sau khi mọi thông tin được thay đổi, vui lòng xác nhận lại.


37​


因市场变化,公司决定变更销售策略。


Yīn shìchǎng biànhuà, gōngsī juédìng biàngēng xiāoshòu cèlüè.


Do thị trường thay đổi, công ty quyết định điều chỉnh chiến lược bán hàng.


38​


如需变更订单,请提前通知我们。


Rú xū biàngēng dìngdān, qǐng tíqián tōngzhī wǒmen.


Nếu cần thay đổi đơn hàng, vui lòng thông báo cho chúng tôi trước.


39​


所有合同变更均应以书面形式确认,并由双方签字盖章后生效。


Suǒyǒu hétóng biàngēng jūn yīng yǐ shūmiàn xíngshì quèrèn, bìng yóu shuāngfāng qiānzì gàizhāng hòu shēngxiào.


Mọi sửa đổi hợp đồng đều phải được xác nhận bằng văn bản và chỉ có hiệu lực sau khi hai bên ký tên, đóng dấu.


40​


企业在变更名称、注册地址、法定代表人或者经营范围时,应当依法办理相关变更手续,并及时更新税务、银行及客户资料。


Qǐyè zài biàngēng míngchēng, zhùcè dìzhǐ, fǎdìng dàibiǎorén huòzhě jīngyíng fànwéi shí, yīngdāng yīfǎ bànlǐ xiāngguān biàngēng shǒuxù, bìng jíshí gēngxīn shuìwù, yínháng jí kèhù zīliào.


Khi thay đổi tên doanh nghiệp, địa chỉ đăng ký, người đại diện theo pháp luật hoặc phạm vi kinh doanh, doanh nghiệp phải thực hiện các thủ tục thay đổi theo đúng quy định của pháp luật và kịp thời cập nhật thông tin với cơ quan thuế, ngân hàng và khách hàng.




11. Tóm tắt​


变更 (biàngēng) là động từ mang nghĩa thay đổi, sửa đổi, điều chỉnh hoặc thay thế một nội dung đã được xác lập trước đó, thường nhấn mạnh tính chính thức, tính pháp lý hoặc tính quản lý. Từ này được sử dụng rất phổ biến trong các lĩnh vực doanh nghiệp, kế toán, thuế, ngân hàng, hợp đồng, pháp luật và hành chính.


变更 thường kết hợp với các danh từ như 合同、名称、地址、法人、营业执照、经营范围、订单、计划、预算、信息、资料、申请、内容、记录、价格、付款方式、交货日期、组织结构 và xuất hiện trong các cấu trúc như 变更合同、申请变更、对……进行变更、办理变更手续、变更后的…….


Cần phân biệt rõ 变更 với 改变 (thay đổi nói chung), 更改 (sửa đổi nội dung cụ thể), 修改 (chỉnh sửa văn bản hoặc tài liệu) và 调整 (điều chỉnh để phù hợp hơn), vì mỗi từ có phạm vi sử dụng và sắc thái nghĩa khác nhau. Trong các văn bản pháp lý, hợp đồng và hồ sơ doanh nghiệp, 变更 là từ được sử dụng thường xuyên nhất để chỉ những thay đổi có hiệu lực chính thức.

Cách dùng 提示 (tíshì) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung​


提示 là gì?​


提示 (tíshì) là một từ rất thông dụng trong tiếng Trung hiện đại. Từ này có thể đóng vai trò động từ hoặc danh từ, tùy theo ngữ cảnh.


Khi là động từ, 提示 có nghĩa là:


  • Nhắc nhở
  • Gợi ý
  • Báo cho biết
  • Thông báo ngắn
  • Cảnh báo
  • Chỉ ra
  • Đưa ra tín hiệu để người khác chú ý

Khi là danh từ, 提示 có nghĩa là:


  • Lời nhắc
  • Thông báo
  • Gợi ý
  • Thông tin hướng dẫn
  • Thông báo hiển thị trên màn hình
  • Tin nhắn nhắc nhở của hệ thống

Đây là một từ được sử dụng cực kỳ phổ biến trong:


  • Giao tiếp hằng ngày
  • Máy tính
  • Điện thoại
  • Phần mềm
  • Website
  • Kế toán
  • Ngân hàng
  • Hợp đồng
  • Giáo dục
  • Thi cử
  • Quản lý doanh nghiệp
  • Dịch vụ khách hàng

Ví dụ:


系统提示登录成功。


Xìtǒng tíshì dēnglù chénggōng.


Hệ thống thông báo đăng nhập thành công.


老师提示我们注意发音。


Lǎoshī tíshì wǒmen zhùyì fāyīn.


Giáo viên nhắc chúng tôi chú ý phát âm.




Thông tin cơ bản​


Chữ Hán giản thể: 提示


Chữ Hán phồn thể: 提示


Phiên âm: tí shì


Hán Việt:


  • 提: Đề
  • 示: Thị

Loại từ:


  • Động từ
  • Danh từ



Phân tích từng chữ​


提 (tí)​


Bộ thủ:


Số nét: 12


Ý nghĩa:


  • Đưa lên
  • Nâng lên
  • Đề cập
  • Đưa ra

Ví dụ:


提出


Tíchū


Đề xuất.


提高


Tígāo


Nâng cao.


提供


Tígōng


Cung cấp.




示 (shì)​


Bộ thủ:


Số nét: 5


Ý nghĩa:


  • Biểu thị
  • Cho thấy
  • Báo hiệu
  • Thể hiện

Ví dụ:


表示


Biǎoshì


Biểu thị.


显示


Xiǎnshì


Hiển thị.




Ý nghĩa của 提示​


提示 diễn tả việc làm cho người khác chú ý đến một điều gì đó hoặc cung cấp một lượng thông tin vừa đủ để người khác biết, nhớ hoặc thực hiện đúng.


Mức độ của 提示 thường nhẹ hơn 警告 (cảnh cáo) và không mang tính mệnh lệnh mạnh như 通知 (thông báo chính thức).


Ví dụ:


工作人员提示游客不要靠近危险区域。


Gōngzuò rényuán tíshì yóukè búyào kàojìn wēixiǎn qūyù.


Nhân viên nhắc du khách không đến gần khu vực nguy hiểm.




Đặc điểm ngữ pháp​


提示 vừa là ngoại động từ vừa có thể dùng như danh từ.


Ví dụ:


老师提示学生认真检查答案。


Lǎoshī tíshì xuéshēng rènzhēn jiǎnchá dá'àn.


Giáo viên nhắc học sinh kiểm tra kỹ đáp án.


这里有一个重要提示。


Zhèlǐ yǒu yí gè zhòngyào tíshì.


Ở đây có một lời nhắc quan trọng.




Các cấu trúc thường gặp​


Cấu trúc 1​


提示 + Người + Động từ


Ví dụ:


老师提示我们认真听课。


Lǎoshī tíshì wǒmen rènzhēn tīngkè.


Giáo viên nhắc chúng tôi chú ý nghe giảng.




工作人员提示客户排队。


Gōngzuò rényuán tíshì kèhù páiduì.


Nhân viên nhắc khách hàng xếp hàng.




Cấu trúc 2​


提示 + Danh từ


Ví dụ:


提示信息。


Tíshì xìnxī.


Thông tin nhắc nhở.




提示内容。


Tíshì nèiróng.


Nội dung gợi ý.




Cấu trúc 3​


系统提示……


Đây là mẫu cực kỳ phổ biến trong công nghệ.


Ví dụ:


系统提示密码错误。


Xìtǒng tíshì mìmǎ cuòwù.


Hệ thống báo mật khẩu sai.




系统提示付款成功。


Xìtǒng tíshì fùkuǎn chénggōng.


Hệ thống thông báo thanh toán thành công.




Cấu trúc 4​


温馨提示


Nghĩa là:


  • Nhắc nhở thân thiện
  • Xin lưu ý

Ví dụ:


温馨提示:请保管好您的随身物品。


Wēnxīn tíshì: Qǐng bǎoguǎn hǎo nín de suíshēn wùpǐn.


Xin lưu ý: Vui lòng bảo quản cẩn thận đồ dùng cá nhân.




Cấu trúc 5​


友情提示


Nghĩa là:


  • Xin nhắc nhẹ
  • Nhắc nhở thân tình

Ví dụ:


友情提示:明天会下雨。


Yǒuqíng tíshì: Míngtiān huì xiàyǔ.


Xin nhắc nhẹ: Ngày mai sẽ có mưa.




Cấu trúc 6​


提示……注意……


Ví dụ:


老师提示学生注意安全。


Lǎoshī tíshì xuéshēng zhùyì ānquán.


Giáo viên nhắc học sinh chú ý an toàn.




Cấu trúc 7​


根据提示……


Ví dụ:


根据提示完成练习。


Gēnjù tíshì wánchéng liànxí.


Hoàn thành bài tập theo gợi ý.




Cấu trúc 8​


没有提示


Ví dụ:


系统没有提示任何错误。


Xìtǒng méiyǒu tíshì rènhé cuòwù.


Hệ thống không báo bất kỳ lỗi nào.




Những danh từ thường đi với 提示​


  • 信息 — Thông tin
  • 内容 — Nội dung
  • 消息 — Tin nhắn
  • 错误 — Lỗi
  • 风险 — Rủi ro
  • 密码 — Mật khẩu
  • 登录 — Đăng nhập
  • 支付 — Thanh toán
  • 付款 — Thanh toán
  • 发票 — Hóa đơn
  • 合同 — Hợp đồng
  • 客户 — Khách hàng
  • 用户 — Người dùng
  • 系统 — Hệ thống
  • 软件 — Phần mềm
  • 页面 — Trang giao diện
  • 窗口 — Cửa sổ
  • 文件 — Tệp
  • 操作 — Thao tác
  • 安全 — An toàn
  • 时间 — Thời gian
  • 截止日期 — Hạn chót
  • 更新 — Cập nhật
  • 异常 — Bất thường



Những trạng từ thường đi với 提示​


  • 自动 — Tự động
  • 及时 — Kịp thời
  • 明确 — Rõ ràng
  • 特别 — Đặc biệt
  • 再次 — Lại
  • 不断 — Liên tục
  • 温馨 — Thân thiện
  • 友情 — Thân tình
  • 清楚地 — Rõ ràng
  • 反复 — Nhiều lần

Ví dụ:


系统自动提示更新。


Xìtǒng zìdòng tíshì gēngxīn.


Hệ thống tự động nhắc cập nhật.




Những động từ thường đi với 提示​


  • 给……提示 — Đưa ra gợi ý cho…
  • 发出提示 — Đưa ra thông báo
  • 收到提示 — Nhận được thông báo
  • 查看提示 — Xem lời nhắc
  • 阅读提示 — Đọc hướng dẫn
  • 显示提示 — Hiển thị thông báo
  • 根据提示 — Theo hướng dẫn
  • 提示成功 — Báo thành công
  • 提示失败 — Báo thất bại
  • 弹出提示 — Hiển thị cửa sổ thông báo



Các lĩnh vực sử dụng​


Giáo dục​


老师提示学生认真检查试卷。


Lǎoshī tíshì xuéshēng rènzhēn jiǎnchá shìjuàn.


Giáo viên nhắc học sinh kiểm tra kỹ bài thi.




Máy tính​


系统提示更新软件。


Xìtǒng tíshì gēngxīn ruǎnjiàn.


Hệ thống nhắc cập nhật phần mềm.




Điện thoại​


手机提示电量不足。


Shǒujī tíshì diànliàng bùzú.


Điện thoại thông báo pin yếu.




Ngân hàng​


系统提示付款成功。


Xìtǒng tíshì fùkuǎn chénggōng.


Hệ thống thông báo thanh toán thành công.




Kế toán​


财务系统提示发票信息有误。


Cáiwù xìtǒng tíshì fāpiào xìnxī yǒuwù.


Hệ thống kế toán thông báo thông tin hóa đơn có sai sót.




Logistics​


系统提示包裹已经签收。


Xìtǒng tíshì bāoguǒ yǐjīng qiānshōu.


Hệ thống thông báo kiện hàng đã được ký nhận.




Phân biệt 提示、提醒、通知、警告​


提示​


Nhấn mạnh việc đưa ra gợi ý, lời nhắc hoặc thông tin để người khác chú ý hoặc thực hiện đúng, thường mang tính hỗ trợ.


Ví dụ:


系统提示输入验证码。


Xìtǒng tíshì shūrù yànzhèngmǎ.


Hệ thống nhắc nhập mã xác minh.




提醒​


Nhấn mạnh việc nhắc ai đó nhớ một việc để tránh quên hoặc sai sót, thường hướng đến con người.


Ví dụ:


请提醒我明天开会。


Qǐng tíxǐng wǒ míngtiān kāihuì.


Hãy nhắc tôi ngày mai có cuộc họp.




通知​


Nhấn mạnh việc thông báo chính thức một thông tin, quyết định hoặc sự kiện.


Ví dụ:


公司通知全体员工参加培训。


Gōngsī tōngzhī quántǐ yuángōng cānjiā péixùn.


Công ty thông báo toàn thể nhân viên tham gia đào tạo.




警告​


Nhấn mạnh việc cảnh báo về nguy hiểm hoặc hậu quả, mức độ mạnh hơn 提示.


Ví dụ:


系统警告账户存在风险。


Xìtǒng jǐnggào zhànghù cúnzài fēngxiǎn.


Hệ thống cảnh báo tài khoản có rủi ro.




Những lỗi người học thường mắc​


Nhiều người học nhầm lẫn 提示提醒. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "nhắc", nhưng 提示 thiên về việc đưa ra gợi ý hoặc thông tin để hỗ trợ, còn 提醒 nhấn mạnh việc nhắc ai đó nhớ làm hoặc chú ý đến một điều gì đó.


Một lỗi khác là dùng 提示 thay cho 通知 trong các văn bản hành chính. 通知 thường mang tính chính thức và có giá trị thông báo, trong khi 提示 chỉ đóng vai trò hướng dẫn hoặc lưu ý.


Ngoài ra, trong giao diện phần mềm hoặc ứng dụng, 提示 là từ được dùng phổ biến nhất để chỉ các thông báo bật lên, thông báo lỗi, thông báo thành công hoặc lời hướng dẫn thao tác.


40 câu ví dụ​


  1. 老师提示我们认真听课。
    Lǎoshī tíshì wǒmen rènzhēn tīngkè.
    Giáo viên nhắc chúng tôi chú ý nghe giảng.
  2. 系统提示登录成功。
    Xìtǒng tíshì dēnglù chénggōng.
    Hệ thống thông báo đăng nhập thành công.
  3. 系统提示密码错误。
    Xìtǒng tíshì mìmǎ cuòwù.
    Hệ thống báo mật khẩu không đúng.
  4. 请根据提示填写表格。
    Qǐng gēnjù tíshì tiánxiě biǎogé.
    Vui lòng điền biểu mẫu theo hướng dẫn.
  5. 屏幕上出现了一条提示。
    Píngmù shàng chūxiàn le yì tiáo tíshì.
    Trên màn hình xuất hiện một thông báo.
  6. 工作人员提示大家保持安静。
    Gōngzuò rényuán tíshì dàjiā bǎochí ānjìng.
    Nhân viên nhắc mọi người giữ trật tự.
  7. 手机提示电池电量不足。
    Shǒujī tíshì diànchí diànliàng bùzú.
    Điện thoại thông báo pin yếu.
  8. 软件提示需要更新。
    Ruǎnjiàn tíshì xūyào gēngxīn.
    Phần mềm thông báo cần cập nhật.
  9. 请仔细阅读所有提示信息。
    Qǐng zǐxì yuèdú suǒyǒu tíshì xìnxī.
    Vui lòng đọc kỹ tất cả thông tin hướng dẫn.
  10. 系统没有提示任何错误。
    Xìtǒng méiyǒu tíshì rènhé cuòwù.
    Hệ thống không báo bất kỳ lỗi nào.
  11. 财务系统提示发票号码重复。
    Cáiwù xìtǒng tíshì fāpiào hàomǎ chóngfù.
    Hệ thống kế toán thông báo số hóa đơn bị trùng.
  12. 银行系统提示付款已经完成。
    Yínháng xìtǒng tíshì fùkuǎn yǐjīng wánchéng.
    Hệ thống ngân hàng thông báo việc thanh toán đã hoàn tất.
  13. 请按照页面提示完成实名认证。
    Qǐng ànzhào yèmiàn tíshì wánchéng shímíng rènzhèng.
    Vui lòng hoàn tất xác thực danh tính theo hướng dẫn trên trang.
  14. 系统提示上传的文件格式不正确。
    Xìtǒng tíshì shàngchuán de wénjiàn géshì bù zhèngquè.
    Hệ thống thông báo định dạng tệp được tải lên không đúng.
  15. 温馨提示:请保管好您的个人物品。
    Wēnxīn tíshì: Qǐng bǎoguǎn hǎo nín de gèrén wùpǐn.
    Xin lưu ý: Vui lòng giữ gìn cẩn thận tài sản cá nhân của bạn.
  16. 友情提示:高峰时间可能会堵车。
    Yǒuqíng tíshì: Gāofēng shíjiān kěnéng huì dǔchē.
    Xin nhắc nhẹ: Vào giờ cao điểm có thể xảy ra ùn tắc giao thông.
  17. 系统自动提示用户修改密码。
    Xìtǒng zìdòng tíshì yònghù xiūgǎi mìmǎ.
    Hệ thống tự động nhắc người dùng thay đổi mật khẩu.
  18. 老师没有给我们任何提示。
    Lǎoshī méiyǒu gěi wǒmen rènhé tíshì.
    Giáo viên không đưa ra bất kỳ gợi ý nào cho chúng tôi.
  19. 考试过程中,老师不能提示答案。
    Kǎoshì guòchéng zhōng, lǎoshī bùnéng tíshì dá'àn.
    Trong quá trình thi, giáo viên không được gợi ý đáp án.
  20. 导航系统提示前方道路施工。
    Dǎoháng xìtǒng tíshì qiánfāng dàolù shīgōng.
    Hệ thống dẫn đường thông báo phía trước đang thi công.
  21. 软件提示数据库连接失败。
    Ruǎnjiàn tíshì shùjùkù liánjiē shībài.
    Phần mềm thông báo kết nối cơ sở dữ liệu thất bại.
  22. 请留意屏幕上的操作提示。
    Qǐng liúyì píngmù shàng de cāozuò tíshì.
    Vui lòng chú ý các hướng dẫn thao tác trên màn hình.
  23. 客服人员及时提示客户更新资料。
    Kèfú rényuán jíshí tíshì kèhù gēngxīn zīliào.
    Nhân viên chăm sóc khách hàng kịp thời nhắc khách hàng cập nhật hồ sơ.
  24. 系统提示库存数量不足。
    Xìtǒng tíshì kùcún shùliàng bùzú.
    Hệ thống thông báo số lượng tồn kho không đủ.
  25. 收银系统提示支付失败,请重新付款。
    Shōuyín xìtǒng tíshì zhīfù shībài, qǐng chóngxīn fùkuǎn.
    Hệ thống thu ngân thông báo thanh toán thất bại, vui lòng thanh toán lại.
  26. 页面提示输入的邮箱地址无效。
    Yèmiàn tíshì shūrù de yóuxiāng dìzhǐ wúxiào.
    Trang web thông báo địa chỉ thư điện tử đã nhập không hợp lệ.
  27. 根据系统提示,请上传身份证照片。
    Gēnjù xìtǒng tíshì, qǐng shàngchuán shēnfènzhèng zhàopiàn.
    Theo hướng dẫn của hệ thống, vui lòng tải lên ảnh căn cước công dân.
  28. 医院系统提示预约已经成功。
    Yīyuàn xìtǒng tíshì yùyuē yǐjīng chénggōng.
    Hệ thống của bệnh viện thông báo việc đặt lịch đã thành công.
  29. 财务软件提示存在重复报销记录。
    Cáiwù ruǎnjiàn tíshì cúnzài chóngfù bàoxiāo jìlù.
    Phần mềm kế toán thông báo có bản ghi hoàn ứng bị trùng.
  30. 系统提示该合同已经生效。
    Xìtǒng tíshì gāi hétóng yǐjīng shēngxiào.
    Hệ thống thông báo hợp đồng này đã có hiệu lực.
  31. 老板提示大家按时提交报告。
    Lǎobǎn tíshì dàjiā ànshí tíjiāo bàogào.
    Sếp nhắc mọi người nộp báo cáo đúng hạn.
  32. 软件弹出提示窗口。
    Ruǎnjiàn tánchū tíshì chuāngkǒu.
    Phần mềm hiển thị cửa sổ thông báo.
  33. 请不要忽略系统的重要提示。
    Qǐng búyào hūlüè xìtǒng de zhòngyào tíshì.
    Đừng bỏ qua các thông báo quan trọng của hệ thống.
  34. 系统提示网络连接异常。
    Xìtǒng tíshì wǎngluò liánjiē yìcháng.
    Hệ thống thông báo kết nối mạng bất thường.
  35. 付款前请认真阅读支付提示。
    Fùkuǎn qián qǐng rènzhēn yuèdú zhīfù tíshì.
    Trước khi thanh toán, vui lòng đọc kỹ hướng dẫn thanh toán.
  36. 软件提示文件保存成功。
    Ruǎnjiàn tíshì wénjiàn bǎocún chénggōng.
    Phần mềm thông báo tệp đã được lưu thành công.
  37. 系统提示账号将在三天后到期。
    Xìtǒng tíshì zhànghào jiāng zài sān tiān hòu dàoqī.
    Hệ thống thông báo tài khoản sẽ hết hạn sau ba ngày.
  38. 浏览器提示该网站存在安全风险。
    Liúlǎnqì tíshì gāi wǎngzhàn cúnzài ānquán fēngxiǎn.
    Trình duyệt cảnh báo trang web này có rủi ro bảo mật.
  39. 用户可以关闭提示音,但不能关闭安全提示。
    Yònghù kěyǐ guānbì tíshìyīn, dàn bùnéng guānbì ānquán tíshì.
    Người dùng có thể tắt âm báo nhưng không thể tắt các cảnh báo an toàn.
  40. 提示既可以表示提醒、建议、引导和说明,也可以表示系统自动显示的信息或通知。它既适用于人与人之间的交流,也广泛应用于计算机软件、手机应用、网站、银行、财务、电子商务、物流、医疗和教育等领域。与提醒相比,提示更强调提供线索、信息或操作指导;与通知相比,提示通常不具有正式公告的性质,而更多是帮助使用者理解、判断或完成某项操作。
    Tíshì jì kěyǐ biǎoshì tíxǐng, jiànyì, yǐndǎo hé shuōmíng, yě kěyǐ biǎoshì xìtǒng zìdòng xiǎnshì de xìnxī huò tōngzhī. Tā jì shìyòng yú rén yǔ rén zhījiān de jiāoliú, yě guǎngfàn yìngyòng yú jìsuànjī ruǎnjiàn, shǒujī yìngyòng, wǎngzhàn, yínháng, cáiwù, diànzǐ shāngwù, wùliú, yīliáo hé jiàoyù děng lǐngyù. Yǔ tíxǐng xiāngbǐ, tíshì gèng qiángdiào tígōng xiànsuǒ, xìnxī huò cāozuò zhǐdǎo; yǔ tōngzhī xiāngbǐ, tíshì tōngcháng bù jùyǒu zhèngshì gōnggào de xìngzhì, ér gèng duō shì bāngzhù shǐyòngzhě lǐjiě, pànduàn huò wánchéng mǒu xiàng cāozuò.
    提示
    vừa có thể mang nghĩa nhắc nhở, gợi ý, hướng dẫn và giải thích, vừa có thể chỉ các thông báo hoặc thông tin do hệ thống tự động hiển thị. Từ này được dùng trong giao tiếp giữa người với người cũng như rất phổ biến trong phần mềm máy tính, ứng dụng di động, trang web, ngân hàng, tài chính, thương mại điện tử, logistics, y tế và giáo dục. So với 提醒, 提示 nhấn mạnh việc cung cấp manh mối, thông tin hoặc hướng dẫn thao tác; còn so với 通知, 提示 thường không mang tính thông báo chính thức mà chủ yếu giúp người sử dụng hiểu, phán đoán hoặc hoàn thành một thao tác nào đó.

Cách dùng 提示 (tíshì) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung​


Khái quát​


提示 (tíshì) là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại. Từ này được sử dụng với tần suất rất cao trong:


  • Giao tiếp hằng ngày
  • Giáo dục
  • Công nghệ thông tin
  • Máy tính
  • Điện thoại
  • Phần mềm
  • Kế toán
  • Ngân hàng
  • Thương mại điện tử
  • Dịch vụ khách hàng
  • Quản lý doanh nghiệp
  • Y tế
  • Giao thông

提示 có nghĩa là:


  • Nhắc nhở
  • Gợi ý
  • Báo cho biết
  • Cảnh báo nhẹ
  • Thông báo ngắn
  • Đưa ra dấu hiệu
  • Đưa ra manh mối

Trong tiếng Việt, 提示 thường được dịch là:


  • Nhắc nhở
  • Gợi ý
  • Thông báo
  • Báo
  • Nhắc
  • Gợi mở
  • Hiển thị thông báo

Trong tiếng Anh, tùy ngữ cảnh có thể dịch là:


  • remind
  • reminder
  • prompt
  • hint
  • tip
  • notification
  • alert
  • cue
  • indication

Điểm quan trọng nhất của 提示 là:


提示 không có nghĩa là ra lệnh hay yêu cầu bắt buộc. Nó chỉ mang tính nhắc nhở, gợi ý hoặc cung cấp thông tin để người nghe, người đọc hoặc người sử dụng chú ý.




Cấu tạo của từ​


提 (tí)​


Có nghĩa:


  • Đưa lên
  • Đề xuất
  • Nêu ra
  • Đưa ra

Ví dụ:


提出


Tíchū.


Đề xuất.




提问


Tíwèn.


Đặt câu hỏi.




提前


Tíqián.


Trước thời hạn.




示 (shì)​


Có nghĩa:


  • Chỉ ra
  • Biểu thị
  • Cho xem
  • Hiển thị

Ví dụ:


表示


Biǎoshì.


Biểu thị.




显示


Xiǎnshì.


Hiển thị.




示范


Shìfàn.


Làm mẫu.




Ghép lại:


提示


Có nghĩa là:


Đưa ra thông tin để người khác chú ý.




Từ loại​


提示 vừa là động từ, vừa là danh từ.




Cách dùng với vai trò động từ​


Lúc này 提示 có nghĩa là:


  • Nhắc nhở
  • Báo cho biết
  • Gợi ý
  • Chỉ dẫn

Ví dụ:


老师提示学生认真检查。


Lǎoshī tíshì xuéshēng rènzhēn jiǎnchá.


Giáo viên nhắc học sinh kiểm tra cẩn thận.




系统提示输入密码。


Xìtǒng tíshì shūrù mìmǎ.


Hệ thống nhắc nhập mật khẩu.




医生提示要注意休息。


Yīshēng tíshì yào zhùyì xiūxi.


Bác sĩ nhắc nên chú ý nghỉ ngơi.




Cách dùng với vai trò danh từ​


Lúc này 提示 mang nghĩa:


  • Thông báo
  • Gợi ý
  • Dòng nhắc
  • Thông tin hiển thị

Ví dụ:


屏幕上出现提示。


Píngmù shàng chūxiàn tíshì.


Trên màn hình xuất hiện thông báo.




请查看系统提示。


Qǐng chákàn xìtǒng tíshì.


Vui lòng xem thông báo của hệ thống.




Ý nghĩa của 提示​


Nhắc nhở ai đó​


Ví dụ:


妈妈提示我早点睡觉。


Māma tíshì wǒ zǎodiǎn shuìjiào.


Mẹ nhắc tôi đi ngủ sớm.




老师提示大家不要迟到。


Lǎoshī tíshì dàjiā búyào chídào.


Giáo viên nhắc mọi người không được đi muộn.




Gợi ý​


Ví dụ:


老师提示了解题方法。


Lǎoshī tíshì le jiětí fāngfǎ.


Giáo viên gợi ý cách giải bài.




他提示我注意细节。


Tā tíshì wǒ zhùyì xìjié.


Anh ấy nhắc tôi chú ý các chi tiết.




Thông báo của máy tính​


Đây là nghĩa rất phổ biến.


Ví dụ:


系统提示错误。


Xìtǒng tíshì cuòwù.


Hệ thống báo lỗi.




系统提示更新。


Xìtǒng tíshì gēngxīn.


Hệ thống nhắc cập nhật.




程序提示成功。


Chéngxù tíshì chénggōng.


Chương trình thông báo thành công.




Báo hiệu một dấu hiệu​


Ví dụ:


这些数据提示市场正在变化。


Zhèxiē shùjù tíshì shìchǎng zhèngzài biànhuà.


Những dữ liệu này cho thấy thị trường đang thay đổi.




检查结果提示异常。


Jiǎnchá jiéguǒ tíshì yìcháng.


Kết quả kiểm tra cho thấy có bất thường.




Các cấu trúc thường gặp​


提示 + Người + Nội dung​


Cấu trúc:


提示 + Người + Nội dung


Ví dụ:


老师提示学生认真学习。


Lǎoshī tíshì xuéshēng rènzhēn xuéxí.


Giáo viên nhắc học sinh học tập chăm chỉ.




医生提示病人多喝水。


Yīshēng tíshì bìngrén duō hē shuǐ.


Bác sĩ nhắc bệnh nhân uống nhiều nước.




提示 + Vị ngữ​


Ví dụ:


系统提示重新登录。


Xìtǒng tíshì chóngxīn dēnglù.


Hệ thống nhắc đăng nhập lại.




软件提示更新。


Ruǎnjiàn tíshì gēngxīn.


Phần mềm nhắc cập nhật.




提示 + Danh từ​


Ví dụ:


提示信息


Tíshì xìnxī.


Thông tin nhắc.




提示内容


Tíshì nèiróng.


Nội dung thông báo.




提示消息


Tíshì xiāoxi.


Thông báo.




提示窗口


Tíshì chuāngkǒu.


Cửa sổ thông báo.




提示框


Tíshì kuàng.


Hộp thông báo.




提示音


Tíshì yīn.


Âm báo.




提示语


Tíshì yǔ.


Lời nhắc.




提示文字


Tíshì wénzì.


Dòng chữ nhắc.




Những từ thường đi với 提示​


友情提示


Yǒuqíng tíshì.


Nhắc nhở thân thiện.




温馨提示


Wēnxīn tíshì.


Thông báo thân thiện.




风险提示


Fēngxiǎn tíshì.


Cảnh báo rủi ro.




操作提示


Cāozuò tíshì.


Hướng dẫn thao tác.




系统提示


Xìtǒng tíshì.


Thông báo hệ thống.




错误提示


Cuòwù tíshì.


Thông báo lỗi.




成功提示


Chénggōng tíshì.


Thông báo thành công.




失败提示


Shībài tíshì.


Thông báo thất bại.




登录提示


Dēnglù tíshì.


Thông báo đăng nhập.




付款提示


Fùkuǎn tíshì.


Thông báo thanh toán.




发货提示


Fāhuò tíshì.


Thông báo giao hàng.




到期提示


Dàoqī tíshì.


Thông báo đến hạn.




更新提示


Gēngxīn tíshì.


Thông báo cập nhật.




安全提示


Ānquán tíshì.


Cảnh báo an toàn.




Những động từ thường kết hợp với 提示​


收到提示


Shōudào tíshì.


Nhận được thông báo.




查看提示


Chákàn tíshì.


Xem thông báo.




显示提示


Xiǎnshì tíshì.


Hiển thị thông báo.




弹出提示


Tánchū tíshì.


Hiện cửa sổ thông báo.




出现提示


Chūxiàn tíshì.


Xuất hiện thông báo.




发送提示


Fāsòng tíshì.


Gửi thông báo.




忽略提示


Hūlüè tíshì.


Bỏ qua thông báo.




阅读提示


Yuèdú tíshì.


Đọc thông báo.




Phân biệt 提示 và 提醒​


Hai từ này đều có nghĩa là "nhắc nhở", nhưng phạm vi sử dụng khác nhau.


提示 (tíshì)​


Nhấn mạnh việc đưa ra thông tin, gợi ý hoặc dấu hiệu để người khác chú ý.


Ví dụ:


系统提示密码错误。


Xìtǒng tíshì mìmǎ cuòwù.


Hệ thống thông báo mật khẩu sai.


Ở đây hệ thống chỉ hiển thị thông tin.




提醒 (tíxǐng)​


Nhấn mạnh việc nhắc ai đó để tránh quên hoặc tránh mắc lỗi.


Ví dụ:


妈妈提醒我带雨伞。


Māma tíxǐng wǒ dài yǔsǎn.


Mẹ nhắc tôi mang ô.


Mục đích là để tôi không quên.




Phân biệt 提示 và 通知​


提示​


Thông tin ngắn gọn, mang tính gợi ý hoặc nhắc nhở.


Ví dụ:


系统提示更新软件。


Xìtǒng tíshì gēngxīn ruǎnjiàn.


Hệ thống nhắc cập nhật phần mềm.




通知 (tōngzhī)​


Thông báo chính thức, truyền đạt một quyết định, yêu cầu hoặc sự kiện.


Ví dụ:


公司通知明天放假。


Gōngsī tōngzhī míngtiān fàngjià.


Công ty thông báo ngày mai nghỉ làm.




Phân biệt 提示 và 警告​


提示​


Sắc thái nhẹ, mang tính nhắc nhở hoặc gợi ý.


Ví dụ:


系统提示保存文件。


Xìtǒng tíshì bǎocún wénjiàn.


Hệ thống nhắc lưu tài liệu.




警告 (jǐnggào)​


Mang tính cảnh báo mạnh, cho biết có nguy cơ hoặc hậu quả nghiêm trọng nếu không chú ý.


Ví dụ:


系统警告硬盘空间不足。


Xìtǒng jǐnggào yìngpán kōngjiān bùzú.


Hệ thống cảnh báo dung lượng ổ cứng không đủ.




Những lỗi người học thường gặp​


Một lỗi phổ biến là dùng 提示 thay cho 提醒 trong mọi trường hợp. Khi mục đích là nhắc ai đó để tránh quên hoặc thực hiện một việc, 提醒 thường tự nhiên hơn. 提示 thiên về việc cung cấp thông tin hoặc gợi ý.


Người học cũng dễ nhầm 提示 với 通知. 提示 thường là thông tin ngắn, xuất hiện trên màn hình, biển báo hoặc lời nhắc, trong khi 通知 là thông báo chính thức từ tổ chức, doanh nghiệp hoặc cơ quan.


Ngoài ra, nhiều người dùng 提示 thay cho 警告. Nếu nội dung mang tính nguy hiểm, yêu cầu chú ý khẩn cấp hoặc có thể gây hậu quả nghiêm trọng thì nên dùng 警告 thay vì 提示.


40 câu ví dụ​


  1. 系统提示输入密码。
    Xìtǒng tíshì shūrù mìmǎ.
    Hệ thống nhắc nhập mật khẩu.
  2. 系统提示密码错误。
    Xìtǒng tíshì mìmǎ cuòwù.
    Hệ thống thông báo mật khẩu sai.
  3. 老师提示我们认真复习。
    Lǎoshī tíshì wǒmen rènzhēn fùxí.
    Giáo viên nhắc chúng tôi ôn tập cẩn thận.
  4. 医生提示病人多休息。
    Yīshēng tíshì bìngrén duō xiūxi.
    Bác sĩ nhắc bệnh nhân nghỉ ngơi nhiều hơn.
  5. 请查看系统提示。
    Qǐng chákàn xìtǒng tíshì.
    Vui lòng xem thông báo của hệ thống.
  6. 屏幕上出现了一条提示。
    Píngmù shàng chūxiàn le yì tiáo tíshì.
    Trên màn hình xuất hiện một thông báo.
  7. 软件提示需要更新。
    Ruǎnjiàn tíshì xūyào gēngxīn.
    Phần mềm thông báo cần cập nhật.
  8. 系统提示登录成功。
    Xìtǒng tíshì dēnglù chénggōng.
    Hệ thống thông báo đăng nhập thành công.
  9. 系统提示付款成功。
    Xìtǒng tíshì fùkuǎn chénggōng.
    Hệ thống thông báo thanh toán thành công.
  10. 系统提示上传失败。
    Xìtǒng tíshì shàngchuán shībài.
    Hệ thống thông báo tải lên thất bại.
  11. 温馨提示,请保管好您的随身物品。
    Wēnxīn tíshì, qǐng bǎoguǎn hǎo nín de suíshēn wùpǐn.
    Xin nhắc nhở thân thiện, vui lòng giữ gìn đồ dùng cá nhân của quý khách.
  12. 友情提示,请提前到达机场。
    Yǒuqíng tíshì, qǐng tíqián dàodá jīchǎng.
    Xin nhắc nhở thân thiện, vui lòng đến sân bay sớm.
  13. 公司发布了风险提示。
    Gōngsī fābù le fēngxiǎn tíshì.
    Công ty đã phát hành cảnh báo rủi ro.
  14. 系统弹出了错误提示。
    Xìtǒng tánchū le cuòwù tíshì.
    Hệ thống bật lên thông báo lỗi.
  15. 请按照提示完成操作。
    Qǐng ànzhào tíshì wánchéng cāozuò.
    Vui lòng thực hiện thao tác theo hướng dẫn.
  16. 我没有看到提示信息。
    Wǒ méiyǒu kàndào tíshì xìnxī.
    Tôi không nhìn thấy thông báo.
  17. 电脑一直提示系统异常。
    Diànnǎo yìzhí tíshì xìtǒng yìcháng.
    Máy tính liên tục thông báo hệ thống bất thường.
  18. 手机提示电量不足。
    Shǒujī tíshì diànliàng bùzú.
    Điện thoại thông báo pin yếu.
  19. 请不要忽略安全提示。
    Qǐng búyào hūlüè ānquán tíshì.
    Xin đừng bỏ qua cảnh báo an toàn.
  20. 检查结果提示存在问题。
    Jiǎnchá jiéguǒ tíshì cúnzài wèntí.
    Kết quả kiểm tra cho thấy có vấn đề.
  21. 数据提示市场需求正在增加。
    Shùjù tíshì shìchǎng xūqiú zhèngzài zēngjiā.
    Dữ liệu cho thấy nhu cầu thị trường đang tăng.
  22. 报告提示销售额有所下降。
    Bàogào tíshì xiāoshòué yǒusuǒ xiàjiàng.
    Báo cáo cho thấy doanh thu bán hàng đã giảm.
  23. 医学研究提示这种药物具有良好的治疗效果。
    Yīxué yánjiū tíshì zhè zhǒng yàowù jùyǒu liánghǎo de zhìliáo xiàoguǒ.
    Nghiên cứu y học cho thấy loại thuốc này có hiệu quả điều trị tốt.
  24. 调查结果提示消费者更加关注产品质量。
    Diàochá jiéguǒ tíshì xiāofèizhě gèngjiā guānzhù chǎnpǐn zhìliàng.
    Kết quả khảo sát cho thấy người tiêu dùng quan tâm hơn đến chất lượng sản phẩm.
  25. 请仔细阅读所有提示内容。
    Qǐng zǐxì yuèdú suǒyǒu tíshì nèiróng.
    Vui lòng đọc kỹ toàn bộ nội dung thông báo.
  26. 登录页面显示了一条新的提示信息。
    Dēnglù yèmiàn xiǎnshì le yì tiáo xīn de tíshì xìnxī.
    Trang đăng nhập hiển thị một thông báo mới.
  27. 客户付款后,系统会自动提示付款成功。
    Kèhù fùkuǎn hòu, xìtǒng huì zìdòng tíshì fùkuǎn chénggōng.
    Sau khi khách hàng thanh toán, hệ thống sẽ tự động thông báo thanh toán thành công.
  28. 如果填写的信息有误,系统会立即提示修改。
    Rúguǒ tiánxiě de xìnxī yǒuwù, xìtǒng huì lìjí tíshì xiūgǎi.
    Nếu thông tin nhập sai, hệ thống sẽ lập tức nhắc sửa.
  29. 软件会根据用户的操作给出相应的提示。
    Ruǎnjiàn huì gēnjù yònghù de cāozuò gěichū xiāngyìng de tíshì.
    Phần mềm sẽ đưa ra các thông báo tương ứng dựa trên thao tác của người dùng.
  30. 银行会通过短信提示客户账户余额变化。
    Yínháng huì tōngguò duǎnxìn tíshì kèhù zhànghù yú'é biànhuà.
    Ngân hàng sẽ thông báo cho khách hàng về thay đổi số dư tài khoản qua tin nhắn.
  31. 为了避免输入错误,系统会在关键步骤提供操作提示。
    Wèile bìmiǎn shūrù cuòwù, xìtǒng huì zài guānjiàn bùzhòu tígōng cāozuò tíshì.
    Để tránh nhập sai, hệ thống sẽ cung cấp hướng dẫn thao tác ở các bước quan trọng.
  32. 客户下单成功后,平台会发送发货提示。
    Kèhù xiàdān chénggōng hòu, píngtái huì fāsòng fāhuò tíshì.
    Sau khi khách hàng đặt hàng thành công, nền tảng sẽ gửi thông báo giao hàng.
  33. 当付款期限即将到期时,系统会自动发送付款提示。
    Dāng fùkuǎn qīxiàn jíjiāng dàoqī shí, xìtǒng huì zìdòng fāsòng fùkuǎn tíshì.
    Khi thời hạn thanh toán sắp đến, hệ thống sẽ tự động gửi thông báo thanh toán.
  34. 企业通常会在官方网站发布风险提示,帮助客户了解可能存在的风险。
    Qǐyè tōngcháng huì zài guānfāng wǎngzhàn fābù fēngxiǎn tíshì, bāngzhù kèhù liǎojiě kěnéng cúnzài de fēngxiǎn.
    Doanh nghiệp thường công bố cảnh báo rủi ro trên trang web chính thức để giúp khách hàng hiểu các rủi ro có thể xảy ra.
  35. 在国际贸易中,银行会根据信用证的状态向企业发送相关提示信息。
    Zài guójì màoyì zhōng, yínháng huì gēnjù xìnyòngzhèng de zhuàngtài xiàng qǐyè fāsòng xiāngguān tíshì xìnxī.
    Trong thương mại quốc tế, ngân hàng sẽ gửi các thông báo liên quan cho doanh nghiệp dựa trên trạng thái của thư tín dụng.
  36. 会计系统能够自动提示即将到期的应收账款和应付账款,提高企业资金管理效率。
    Kuàijì xìtǒng nénggòu zìdòng tíshì jíjiāng dàoqī de yìngshōu zhàngkuǎn hé yìngfù zhàngkuǎn, tígāo qǐyè zījīn guǎnlǐ xiàolǜ.
    Hệ thống kế toán có thể tự động nhắc các khoản phải thu và phải trả sắp đến hạn, từ đó nâng cao hiệu quả quản lý dòng tiền của doanh nghiệp.
  37. 系统提示合同即将到期,请及时办理续签手续。
    Xìtǒng tíshì hétóng jíjiāng dàoqī, qǐng jíshí bànlǐ xùqiān shǒuxù.
    Hệ thống thông báo hợp đồng sắp hết hạn, vui lòng kịp thời làm thủ tục gia hạn.
  38. 数据分析结果提示,该公司的经营成本持续上升,而利润增长速度明显放缓,因此企业需要及时调整经营策略。
    Shùjù fēnxī jiéguǒ tíshì, gāi gōngsī de jīngyíng chéngběn chíxù shàngshēng, ér lìrùn zēngzhǎng sùdù míngxiǎn fànghuǎn, yīncǐ qǐyè xūyào jíshí tiáozhěng jīngyíng cèlüè.
    Kết quả phân tích dữ liệu cho thấy chi phí hoạt động của công ty liên tục tăng trong khi tốc độ tăng trưởng lợi nhuận chậm lại rõ rệt, vì vậy doanh nghiệp cần kịp thời điều chỉnh chiến lược kinh doanh.
  39. 在签订合同之前,系统会提示用户认真阅读合同条款、付款条件、违约责任以及其他重要内容,以减少后续产生争议的可能性。
    Zài qiāndìng hétóng zhīqián, xìtǒng huì tíshì yònghù rènzhēn yuèdú hétóng tiáokuǎn, fùkuǎn tiáojiàn, wéiyuē zérèn yǐjí qítā zhòngyào nèiróng, yǐ jiǎnshǎo hòuxù chǎnshēng zhēngyì de kěnéngxìng.
    Trước khi ký hợp đồng, hệ thống sẽ nhắc người dùng đọc kỹ các điều khoản hợp đồng, điều kiện thanh toán, trách nhiệm vi phạm và các nội dung quan trọng khác nhằm giảm khả năng phát sinh tranh chấp sau này.
  40. 在商务汉语中,提示既可以表示提醒、建议、提供线索,也可以表示系统自动显示的信息或根据数据分析所得出的结论,因此它广泛应用于计算机软件、电子商务、银行金融、企业管理、国际贸易、医疗、教育以及日常交流等各种场景,是一个使用频率极高且搭配能力非常强的常用词。
    Zài shāngwù Hànyǔ zhōng, tíshì jì kěyǐ biǎoshì tíxǐng, jiànyì, tígōng xiànsuǒ, yě kěyǐ biǎoshì xìtǒng zìdòng xiǎnshì de xìnxī huò gēnjù shùjù fēnxī suǒ déchū de jiélùn, yīncǐ tā guǎngfàn yìngyòng yú jìsuànjī ruǎnjiàn, diànzǐ shāngwù, yínháng jīnróng, qǐyè guǎnlǐ, guójì màoyì, yīliáo, jiàoyù yǐjí rìcháng jiāoliú děng gèzhǒng chǎngjǐng, shì yí gè shǐyòng pínlǜ jí gāo qiě dāpèi nénglì fēicháng qiáng de chángyòng cí.
    Trong tiếng Trung thương mại, 提示 vừa có thể biểu thị việc nhắc nhở, gợi ý hoặc cung cấp manh mối, vừa có thể chỉ các thông báo do hệ thống tự động hiển thị hoặc những kết luận rút ra từ việc phân tích dữ liệu. Vì vậy, từ này được sử dụng rộng rãi trong phần mềm máy tính, thương mại điện tử, ngân hàng, tài chính, quản lý doanh nghiệp, thương mại quốc tế, y tế, giáo dục cũng như giao tiếp hằng ngày và là một từ vựng thông dụng có khả năng kết hợp rất phong phú.

Cách dùng 提示 (tíshì) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung​


提示 là gì?​


提示 (tíshì) là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, vừa có thể là động từ, vừa có thể là danh từ, mang những ý nghĩa chính sau:


  • Nhắc nhở
  • Gợi ý
  • Cảnh báo
  • Thông báo
  • Đưa ra lời nhắc
  • Hiển thị thông báo
  • Đưa ra tín hiệu hoặc chỉ dẫn

Từ 提示 được sử dụng rất rộng rãi trong:


  • Giao tiếp hằng ngày
  • Trường học
  • Công ty
  • Thương mại điện tử
  • Ngân hàng
  • Kế toán
  • Công nghệ thông tin
  • Phần mềm
  • Điện thoại di động
  • Máy tính
  • Website
  • Biển báo công cộng
  • Hệ thống tự động

Ví dụ:


请提示我一下。


Qǐng tíshì wǒ yíxià.


Xin hãy nhắc tôi một chút.




系统提示密码错误。


Xìtǒng tíshì mìmǎ cuòwù.


Hệ thống thông báo mật khẩu không đúng.




老师提示我们认真检查。


Lǎoshī tíshì wǒmen rènzhēn jiǎnchá.


Giáo viên nhắc chúng tôi kiểm tra cẩn thận.




Ý nghĩa của từng thành phần​


提​


Phiên âm:





Ý nghĩa:


  • Đưa lên
  • Đề cập
  • Nêu ra
  • Đưa ra

Ví dụ:


提出问题


Tíchū wèntí.


Đưa ra câu hỏi.




提意见


Tí yìjiàn.


Đưa ra ý kiến.




示​


Phiên âm:


shì


Ý nghĩa:


  • Chỉ ra
  • Biểu thị
  • Cho biết
  • Thể hiện

Ví dụ:


表示


Biǎoshì.


Biểu thị.




显示


Xiǎnshì.


Hiển thị.




指示


Zhǐshì.


Chỉ thị.




Ghép lại:


提示 có nghĩa là:


"Đưa ra lời nhắc hoặc tín hiệu để người khác chú ý."




Từ loại​


1. Động từ​


Mang nghĩa:


  • Nhắc nhở
  • Gợi ý
  • Báo cho biết
  • Cảnh báo

Ví dụ:


老师提示学生。


Lǎoshī tíshì xuéshēng.


Giáo viên nhắc nhở học sinh.




医生提示大家注意休息。


Yīshēng tíshì dàjiā zhùyì xiūxi.


Bác sĩ nhắc mọi người chú ý nghỉ ngơi.




2. Danh từ​


Có nghĩa:


  • Thông báo
  • Lời nhắc
  • Gợi ý
  • Tin nhắn hệ thống

Ví dụ:


系统没有任何提示。


Xìtǒng méiyǒu rènhé tíshì.


Hệ thống không có bất kỳ thông báo nào.




按照提示操作。


Ànzhào tíshì cāozuò.


Thao tác theo hướng dẫn hiển thị.




Đặc điểm ngữ nghĩa​


提示 không chỉ đơn thuần là "nhắc".


Nó còn mang ý nghĩa:


  • Gợi ý để người khác nhớ.
  • Đưa ra thông tin giúp người khác thực hiện đúng.
  • Thông báo trên màn hình.
  • Cảnh báo nguy cơ.
  • Hướng dẫn từng bước.

Do đó, 提示 xuất hiện rất nhiều trong giao diện phần mềm, ứng dụng điện thoại và các hệ thống máy tính.


Ví dụ:


系统提示更新成功。


Xìtǒng tíshì gēngxīn chénggōng.


Hệ thống thông báo cập nhật thành công.




手机提示电量不足。


Shǒujī tíshì diànliàng bùzú.


Điện thoại thông báo pin yếu.




Các cách dùng phổ biến của 提示​


1. Nhắc nhở ai đó​


Cấu trúc:


提示 + Người + Nội dung


Ví dụ:


老师提示学生按时交作业。


Lǎoshī tíshì xuéshēng ànshí jiāo zuòyè.


Giáo viên nhắc học sinh nộp bài đúng hạn.




妈妈提示我早点睡觉。


Māma tíshì wǒ zǎodiǎn shuìjiào.


Mẹ nhắc tôi đi ngủ sớm.




经理提示员工注意安全。


Jīnglǐ tíshì yuángōng zhùyì ānquán.


Quản lý nhắc nhân viên chú ý an toàn.




2. Hệ thống thông báo​


Đây là cách dùng phổ biến nhất trong công nghệ.


Ví dụ:


系统提示登录成功。


Xìtǒng tíshì dēnglù chénggōng.


Hệ thống thông báo đăng nhập thành công.




系统提示付款成功。


Xìtǒng tíshì fùkuǎn chénggōng.


Hệ thống thông báo thanh toán thành công.




系统提示验证码错误。


Xìtǒng tíshì yànzhèngmǎ cuòwù.


Hệ thống thông báo mã xác minh không đúng.




电脑提示需要重启。


Diànnǎo tíshì xūyào chóngqǐ.


Máy tính thông báo cần khởi động lại.




3. Đưa ra gợi ý​


Ví dụ:


老师没有提示答案。


Lǎoshī méiyǒu tíshì dá'àn.


Giáo viên không gợi ý đáp án.




请提示一下。


Qǐng tíshì yíxià.


Xin gợi ý một chút.




他提示了我很多学习方法。


Tā tíshì le wǒ hěn duō xuéxí fāngfǎ.


Anh ấy gợi ý cho tôi nhiều phương pháp học tập.




4. Cảnh báo​


Ví dụ:


天气预报提示今天有大雨。


Tiānqì yùbào tíshì jīntiān yǒu dàyǔ.


Dự báo thời tiết cảnh báo hôm nay có mưa lớn.




医院提示禁止吸烟。


Yīyuàn tíshì jìnzhǐ xīyān.


Bệnh viện nhắc nhở cấm hút thuốc.




银行提示客户注意诈骗。


Yínháng tíshì kèhù zhùyì zhàpiàn.


Ngân hàng nhắc khách hàng đề phòng lừa đảo.




5. Hướng dẫn thao tác​


Ví dụ:


请按照系统提示完成注册。


Qǐng ànzhào xìtǒng tíshì wánchéng zhùcè.


Vui lòng làm theo hướng dẫn của hệ thống để hoàn tất đăng ký.




请根据提示填写资料。


Qǐng gēnjù tíshì tiánxiě zīliào.


Vui lòng điền thông tin theo hướng dẫn.




请按照页面提示操作。


Qǐng ànzhào yèmiàn tíshì cāozuò.


Vui lòng thao tác theo hướng dẫn trên trang.




Cấu trúc ngữ pháp thường gặp​


Cấu trúc 1​


提示 + Người + Nội dung


Ví dụ:


老师提示我们认真复习。


Lǎoshī tíshì wǒmen rènzhēn fùxí.


Giáo viên nhắc chúng tôi ôn tập nghiêm túc.




医生提示病人按时吃药。


Yīshēng tíshì bìngrén ànshí chī yào.


Bác sĩ nhắc bệnh nhân uống thuốc đúng giờ.




Cấu trúc 2​


系统提示……


Đây là cấu trúc phổ biến trong công nghệ thông tin.


Ví dụ:


系统提示网络异常。


Xìtǒng tíshì wǎngluò yìcháng.


Hệ thống thông báo mạng bất thường.




系统提示余额不足。


Xìtǒng tíshì yú'é bùzú.


Hệ thống thông báo số dư không đủ.




系统提示订单已完成。


Xìtǒng tíshì dìngdān yǐ wánchéng.


Hệ thống thông báo đơn hàng đã hoàn thành.




Cấu trúc 3​


按照提示……


Ví dụ:


按照提示输入密码。


Ànzhào tíshì shūrù mìmǎ.


Nhập mật khẩu theo hướng dẫn.




按照提示修改资料。


Ànzhào tíshì xiūgǎi zīliào.


Chỉnh sửa thông tin theo hướng dẫn.




Cấu trúc 4​


根据提示……


Ví dụ:


根据提示完成付款。


Gēnjù tíshì wánchéng fùkuǎn.


Hoàn tất thanh toán theo hướng dẫn.




根据提示安装软件。


Gēnjù tíshì ānzhuāng ruǎnjiàn.


Cài đặt phần mềm theo hướng dẫn.




Cấu trúc 5​


收到提示


Ví dụ:


我没有收到任何提示。


Wǒ méiyǒu shōudào rènhé tíshì.


Tôi không nhận được bất kỳ thông báo nào.




用户已经收到提示。


Yònghù yǐjīng shōudào tíshì.


Người dùng đã nhận được thông báo.




Các cụm từ thường gặp với 提示​


提示信息


Tíshì xìnxī.


Thông tin nhắc nhở, thông báo.




提示消息


Tíshì xiāoxi.


Tin nhắn thông báo.




提示框


Tíshìkuàng.


Hộp thoại thông báo.




提示窗口


Tíshì chuāngkǒu.


Cửa sổ thông báo.




提示内容


Tíshì nèiróng.


Nội dung thông báo.




提示音


Tíshìyīn.


Âm báo.




提示文字


Tíshì wénzì.


Văn bản hướng dẫn.




错误提示


Cuòwù tíshì.


Thông báo lỗi.




风险提示


Fēngxiǎn tíshì.


Cảnh báo rủi ro.




温馨提示


Wēnxīn tíshì.


Thông báo thân thiện, lời nhắc nhẹ nhàng.


Ví dụ:


温馨提示:请保管好您的随身物品。


Wēnxīn tíshì: Qǐng bǎoguǎn hǎo nín de suíshēn wùpǐn.


Xin nhắc quý khách vui lòng bảo quản cẩn thận đồ dùng cá nhân.




友情提示


Yǒuqíng tíshì.


Lời nhắc thân thiện.




操作提示


Cāozuò tíshì.


Hướng dẫn thao tác.




付款提示


Fùkuǎn tíshì.


Thông báo thanh toán.




登录提示


Dēnglù tíshì.


Thông báo đăng nhập.




更新提示


Gēngxīn tíshì.


Thông báo cập nhật.




安全提示


Ānquán tíshì.


Cảnh báo an toàn.




Các động từ thường kết hợp với 提示​


收到提示


Shōudào tíshì.


Nhận được thông báo.




查看提示


Chákàn tíshì.


Xem thông báo.




显示提示


Xiǎnshì tíshì.


Hiển thị thông báo.




出现提示


Chūxiàn tíshì.


Xuất hiện thông báo.




发送提示


Fāsòng tíshì.


Gửi thông báo.




忽略提示


Hūlüè tíshì.


Bỏ qua thông báo.




关闭提示


Guānbì tíshì.


Đóng thông báo.




弹出提示


Tánchū tíshì.


Hiển thị cửa sổ thông báo.




阅读提示


Yuèdú tíshì.


Đọc thông báo.




按照提示操作


Ànzhào tíshì cāozuò.


Thao tác theo hướng dẫn.




Phân biệt 提示 với các từ gần nghĩa​


提示 và 提醒​


Đây là hai từ rất dễ nhầm lẫn.


提示 có phạm vi nghĩa rộng hơn, bao gồm nhắc nhở, gợi ý, thông báo, hướng dẫn và cảnh báo. Từ này thường dùng trong giao diện phần mềm, biển báo, thông báo của hệ thống hoặc khi muốn đưa ra một gợi ý.


Ví dụ:


系统提示更新完成。


Xìtǒng tíshì gēngxīn wánchéng.


Hệ thống thông báo cập nhật đã hoàn tất.


提醒 chủ yếu nhấn mạnh việc nhắc người khác để họ không quên hoặc tránh mắc lỗi.


Ví dụ:


请提醒我明天开会。


Qǐng tíxǐng wǒ míngtiān kāihuì.


Xin hãy nhắc tôi ngày mai có cuộc họp.


Nói cách khác, 提醒 thiên về hành động nhắc nhở con người, còn 提示 có thể dùng cho cả con người và hệ thống.




提示 và 通知​


提示 thường là lời nhắc ngắn gọn hoặc gợi ý giúp người nhận chú ý hoặc thực hiện đúng thao tác.


Ví dụ:


系统提示密码错误。


Xìtǒng tíshì mìmǎ cuòwù.


Hệ thống thông báo mật khẩu sai.


通知 mang tính chính thức hơn, dùng để thông báo một sự việc, quyết định hoặc yêu cầu.


Ví dụ:


公司通知员工下周培训。


Gōngsī tōngzhī yuángōng xià zhōu péixùn.


Công ty thông báo nhân viên tuần sau sẽ tham gia đào tạo.




提示 và 警告​


提示 mang sắc thái trung tính hoặc nhẹ nhàng, nhằm nhắc nhở hoặc hướng dẫn.


Ví dụ:


温馨提示:请轻声交谈。


Wēnxīn tíshì: Qǐng qīngshēng jiāotán.


Xin nhắc quý khách vui lòng nói chuyện nhỏ nhẹ.


警告 mang tính nghiêm khắc hơn, dùng để cảnh báo về nguy hiểm hoặc hậu quả nếu không tuân thủ.


Ví dụ:


禁止入内,违者将受到警告。


Jìnzhǐ rùnèi, wéizhě jiāng shòudào jǐnggào.


Cấm vào, người vi phạm sẽ bị cảnh cáo.




提示 và 显示​


提示 nhấn mạnh nội dung mang tính nhắc nhở, hướng dẫn hoặc thông báo.


显示 nhấn mạnh hành động hiển thị thông tin trên màn hình hoặc thiết bị.


Ví dụ:


屏幕显示当前时间。


Píngmù xiǎnshì dāngqián shíjiān.


Màn hình hiển thị thời gian hiện tại.




系统提示登录失败。


Xìtǒng tíshì dēnglù shībài.


Hệ thống thông báo đăng nhập thất bại.


Những lỗi người học thường gặp​


Nhiều người học dùng 提示 thay cho 提醒 trong mọi trường hợp. Khi muốn nhờ ai đó nhớ một việc, chẳng hạn nhắc đi họp hoặc nhắc uống thuốc, 提醒 tự nhiên hơn. 提示 thường được dùng khi đưa ra gợi ý, hướng dẫn hoặc thông báo.


Một lỗi khác là nhầm lẫn giữa 提示通知. 通知 thường là thông báo chính thức từ một tổ chức hoặc cá nhân, còn 提示 chỉ là lời nhắc hoặc hướng dẫn, không nhất thiết mang tính hành chính.


Ngoài ra, trong lĩnh vực công nghệ thông tin, người học đôi khi dịch 提示 đơn thuần là "gợi ý". Trên thực tế, tùy ngữ cảnh, 提示 còn có thể được dịch là thông báo, lời nhắc, cảnh báo, hướng dẫn, tin nhắn hệ thống hoặc hộp thoại thông báo. Vì vậy, cần căn cứ vào bối cảnh để lựa chọn cách dịch phù hợp.


Cách dùng 弄丢 (nòngdiū) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung​


I. 弄丢 là gì?​


弄丢


  • Chữ Hán: 弄丢
  • Phiên âm: nòngdiū
  • Từ loại: Động từ ly hợp (động từ kết quả)
  • Nghĩa tiếng Việt:
    • Làm mất
    • Đánh mất
    • Làm thất lạc
    • Làm rơi mất
    • Làm mất đi do sơ suất
    • Vô tình làm thất lạc

Trong tiếng Anh, 弄丢 thường được dịch là:


  • lose
  • misplace
  • accidentally lose
  • lose by mistake

弄丢 là một động từ kết quả gồm hai thành phần:


  • 弄 (nòng): làm, xử lý, gây ra một hành động.
  • 丢 (diū): mất, đánh mất, thất lạc.

Ghép lại, 弄丢 có nghĩa là do sự bất cẩn, sơ suất hoặc vô ý mà làm mất một đồ vật, tài liệu hoặc vật nuôi.


Ví dụ:


我弄丢了手机。


Phiên âm: Wǒ nòngdiū le shǒujī.


Dịch nghĩa: Tôi làm mất điện thoại.


他把护照弄丢了。


Phiên âm: Tā bǎ hùzhào nòngdiū le.


Dịch nghĩa: Anh ấy làm mất hộ chiếu.


孩子把钥匙弄丢了。


Phiên âm: Háizi bǎ yàoshi nòngdiū le.


Dịch nghĩa: Đứa trẻ làm mất chìa khóa.




II. Ý nghĩa cốt lõi của 弄丢​


Khác với , , 遗失, 失去, từ 弄丢 nhấn mạnh:


  • Người thực hiện vô tình làm mất.
  • Có yếu tố sơ suất.
  • Không phải cố ý.
  • Thường dùng với đồ vật có thể cầm nắm.

Ví dụ:


我不是故意的,我把钱包弄丢了。


Phiên âm: Wǒ bú shì gùyì de, wǒ bǎ qiánbāo nòngdiū le.


Dịch nghĩa: Tôi không cố ý, tôi đã làm mất ví.


这里 hàm ý người nói tự nhận lỗi vì bất cẩn.




III. Đặc điểm ngữ pháp của 弄丢​


弄丢 là động từ kết quả.


Cấu tạo:


弄 + 丢


Trong đó:


  • 弄 biểu thị hành động xử lý.
  • 丢 là bổ ngữ kết quả.

Kết quả cuối cùng là:


"đồ vật đã bị mất."


Ví dụ:


他弄丢了文件。


Phiên âm: Tā nòngdiū le wénjiàn.


Dịch nghĩa: Anh ấy làm mất tài liệu.




IV. Các cấu trúc thường gặp​


1. Chủ ngữ + 弄丢 + Tân ngữ​


Đây là mẫu phổ biến nhất.


Cấu trúc:


S + 弄丢 + O


Ví dụ:


我弄丢手机了。


Phiên âm: Wǒ nòngdiū shǒujī le.


Dịch nghĩa: Tôi làm mất điện thoại.


她弄丢钱包了。


Phiên âm: Tā nòngdiū qiánbāo le.


Dịch nghĩa: Cô ấy làm mất ví.


我们弄丢合同了。


Phiên âm: Wǒmen nòngdiū hétóng le.


Dịch nghĩa: Chúng tôi làm mất hợp đồng.




2. Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + 弄丢了​


Đây là mẫu được dùng nhiều nhất trong khẩu ngữ.


Cấu trúc:


S + 把 + O + 弄丢了


Ví dụ:


我把手机弄丢了。


Phiên âm: Wǒ bǎ shǒujī nòngdiū le.


Dịch nghĩa: Tôi làm mất điện thoại.


他把身份证弄丢了。


Phiên âm: Tā bǎ shēnfènzhèng nòngdiū le.


Dịch nghĩa: Anh ấy làm mất căn cước.


老板把合同弄丢了。


Phiên âm: Lǎobǎn bǎ hétóng nòngdiū le.


Dịch nghĩa: Sếp làm mất hợp đồng.




3. 被 + 弄丢​


Nhấn mạnh đồ vật bị làm mất.


Cấu trúc:


O + 被 + S + 弄丢了


Ví dụ:


护照被我弄丢了。


Phiên âm: Hùzhào bèi wǒ nòngdiū le.


Dịch nghĩa: Hộ chiếu đã bị tôi làm mất.


文件被他弄丢了。


Phiên âm: Wénjiàn bèi tā nòngdiū le.


Dịch nghĩa: Tài liệu bị anh ấy làm mất.




4. 弄丢了 + rồi mới...​


Ví dụ:


他弄丢了钥匙以后才发现。


Phiên âm: Tā nòngdiū le yàoshi yǐhòu cái fāxiàn.


Dịch nghĩa: Sau khi làm mất chìa khóa anh ấy mới phát hiện.




5. 差点弄丢​


Có nghĩa:


Suýt làm mất.


Ví dụ:


我差点弄丢护照。


Phiên âm: Wǒ chàdiǎn nòngdiū hùzhào.


Dịch nghĩa: Tôi suýt làm mất hộ chiếu.




6. 又弄丢了​


Có nghĩa:


Lại làm mất.


Ví dụ:


你怎么又弄丢钥匙了?


Phiên âm: Nǐ zěnme yòu nòngdiū yàoshi le?


Dịch nghĩa: Sao bạn lại làm mất chìa khóa nữa rồi?




7. 不要弄丢​


Có nghĩa:


Đừng làm mất.


Ví dụ:


不要弄丢发票。


Phiên âm: Búyào nòngdiū fāpiào.


Dịch nghĩa: Đừng làm mất hóa đơn.




V. Những đối tượng thường đi với 弄丢​


Các đồ vật nhỏ, dễ thất lạc:


手机
Phiên âm: shǒujī
Dịch nghĩa: Điện thoại.


钱包
Phiên âm: qiánbāo
Dịch nghĩa: Ví tiền.


钥匙
Phiên âm: yàoshi
Dịch nghĩa: Chìa khóa.


身份证
Phiên âm: shēnfènzhèng
Dịch nghĩa: Căn cước công dân.


护照
Phiên âm: hùzhào
Dịch nghĩa: Hộ chiếu.


银行卡
Phiên âm: yínhángkǎ
Dịch nghĩa: Thẻ ngân hàng.


学生证
Phiên âm: xuéshēngzhèng
Dịch nghĩa: Thẻ sinh viên.


合同
Phiên âm: hétóng
Dịch nghĩa: Hợp đồng.


文件
Phiên âm: wénjiàn
Dịch nghĩa: Hồ sơ, tài liệu.



Phiên âm: shū
Dịch nghĩa: Sách.


眼镜
Phiên âm: yǎnjìng
Dịch nghĩa: Kính mắt.


行李
Phiên âm: xíngli
Dịch nghĩa: Hành lý.



Phiên âm: bāo
Dịch nghĩa: Túi xách.


发票
Phiên âm: fāpiào
Dịch nghĩa: Hóa đơn.


快递
Phiên âm: kuàidì
Dịch nghĩa: Bưu kiện.


宠物
Phiên âm: chǒngwù
Dịch nghĩa: Thú cưng.




VI. Phân biệt 弄丢 với 丢​


丢​


Nghĩa rộng hơn.


Có thể là:


  • Mất.
  • Làm rơi.
  • Vứt bỏ.
  • Bỏ quên.
  • Đánh mất.

Ví dụ:


我丢了手机。


Phiên âm: Wǒ diū le shǒujī.


Dịch nghĩa: Tôi mất điện thoại.


Câu này chỉ nói kết quả là điện thoại đã mất, không nhấn mạnh nguyên nhân.




弄丢​


Nhấn mạnh:


Chính mình bất cẩn làm mất.


Ví dụ:


我弄丢了手机。


Phiên âm: Wǒ nòngdiū le shǒujī.


Dịch nghĩa: Tôi làm mất điện thoại.


Người nghe sẽ hiểu:


"Tôi vô ý làm mất."




So sánh:


我丢了钱包。


Phiên âm: Wǒ diū le qiánbāo.


Dịch nghĩa: Tôi bị mất ví.


Không rõ nguyên nhân.


我弄丢了钱包。


Phiên âm: Wǒ nòngdiū le qiánbāo.


Dịch nghĩa: Tôi làm mất ví.


Nhấn mạnh lỗi của bản thân.




VII. Phân biệt 弄丢 với 掉​


掉​


Có nghĩa:


Rơi xuống.


Ví dụ:


手机掉了。


Phiên âm: Shǒujī diào le.


Dịch nghĩa: Điện thoại bị rơi.


Có thể vẫn nhặt lại được.




弄丢​


Đồ vật đã mất.


Ví dụ:


手机弄丢了。


Phiên âm: Shǒujī nòngdiū le.


Dịch nghĩa: Điện thoại bị làm mất.


Không biết ở đâu.




Ví dụ:


钥匙掉在地上了。


Phiên âm: Yàoshi diào zài dìshang le.


Dịch nghĩa: Chìa khóa rơi xuống đất.


钥匙弄丢了。


Phiên âm: Yàoshi nòngdiū le.


Dịch nghĩa: Chìa khóa bị làm mất.




VIII. Phân biệt 弄丢 với 遗失​


弄丢​


  • Khẩu ngữ.
  • Thường ngày.
  • Nhấn mạnh bất cẩn.

Ví dụ:


我弄丢手机了。


Phiên âm: Wǒ nòngdiū shǒujī le.


Dịch nghĩa: Tôi làm mất điện thoại.




遗失​


  • Trang trọng.
  • Văn viết.
  • Thông báo.
  • Báo mất giấy tờ.

Ví dụ:


遗失护照。


Phiên âm: Yíshī hùzhào.


Dịch nghĩa: Làm thất lạc hộ chiếu.


遗失声明。


Phiên âm: Yíshī shēngmíng.


Dịch nghĩa: Thông báo mất.




IX. Phân biệt 弄丢 với 失去​


弄丢​


Đối tượng chủ yếu là đồ vật hữu hình.


Ví dụ:


弄丢钥匙。


Phiên âm: Nòngdiū yàoshi.


Dịch nghĩa: Làm mất chìa khóa.


失去​


Đối tượng có thể là đồ vật, cơ hội, sức khỏe, tình yêu, niềm tin, quyền lợi hoặc người thân.


Ví dụ:


失去机会。


Phiên âm: Shīqù jīhuì.


Dịch nghĩa: Mất cơ hội.


失去健康。


Phiên âm: Shīqù jiànkāng.


Dịch nghĩa: Mất sức khỏe.


Không thể nói:


我弄丢健康。


Câu này không tự nhiên vì 健康 là khái niệm trừu tượng. Phải dùng:


我失去了健康。


Phiên âm: Wǒ shīqù le jiànkāng.


Dịch nghĩa: Tôi đã mất sức khỏe.




X. Những lỗi thường gặp khi sử dụng 弄丢​


Một lỗi phổ biến là dùng 弄丢 cho các khái niệm trừu tượng như 机会 (cơ hội), 信心 (niềm tin), 爱情 (tình yêu), 健康 (sức khỏe). 弄丢 chủ yếu dùng với các đồ vật hoặc sinh vật cụ thể, còn với khái niệm trừu tượng nên dùng 失去.


Một lỗi khác là nhầm 弄丢 với . chỉ việc rơi khỏi vị trí, chưa chắc đã mất; còn 弄丢 nhấn mạnh kết quả cuối cùng là đã thất lạc.


Ngoài ra, nhiều người học dùng 弄丢 trong các thông báo hoặc văn bản hành chính. Trong những ngữ cảnh trang trọng như khai báo mất giấy tờ, thông báo công khai hoặc văn bản chính thức, người bản ngữ thường dùng 遗失 thay vì 弄丢.




XI. 40 mẫu câu với 弄丢​


  1. 我弄丢了手机。
    Phiên âm: Wǒ nòngdiū le shǒujī.
    Dịch nghĩa: Tôi làm mất điện thoại.
  2. 我把钱包弄丢了。
    Phiên âm: Wǒ bǎ qiánbāo nòngdiū le.
    Dịch nghĩa: Tôi làm mất ví.
  3. 他弄丢了钥匙。
    Phiên âm: Tā nòngdiū le yàoshi.
    Dịch nghĩa: Anh ấy làm mất chìa khóa.
  4. 她把护照弄丢了。
    Phiên âm: Tā bǎ hùzhào nòngdiū le.
    Dịch nghĩa: Cô ấy làm mất hộ chiếu.
  5. 我不小心弄丢了身份证。
    Phiên âm: Wǒ bù xiǎoxīn nòngdiū le shēnfènzhèng.
    Dịch nghĩa: Tôi vô tình làm mất căn cước công dân.
  6. 文件被他弄丢了。
    Phiên âm: Wénjiàn bèi tā nòngdiū le.
    Dịch nghĩa: Tài liệu bị anh ấy làm mất.
  7. 合同被秘书弄丢了。
    Phiên âm: Hétóng bèi mìshū nòngdiū le.
    Dịch nghĩa: Hợp đồng bị thư ký làm mất.
  8. 我昨天弄丢了一本书。
    Phiên âm: Wǒ zuótiān nòngdiū le yì běn shū.
    Dịch nghĩa: Hôm qua tôi làm mất một quyển sách.
  9. 她又弄丢钥匙了。
    Phiên âm: Tā yòu nòngdiū yàoshi le.
    Dịch nghĩa: Cô ấy lại làm mất chìa khóa rồi.
  10. 不要把发票弄丢了。
    Phiên âm: Búyào bǎ fāpiào nòngdiū le.
    Dịch nghĩa: Đừng làm mất hóa đơn.
  11. 请不要弄丢合同。
    Phiên âm: Qǐng búyào nòngdiū hétóng.
    Dịch nghĩa: Xin đừng làm mất hợp đồng.
  12. 我差点弄丢了银行卡。
    Phiên âm: Wǒ chàdiǎn nòngdiū le yínhángkǎ.
    Dịch nghĩa: Tôi suýt làm mất thẻ ngân hàng.
  13. 他总是弄丢东西。
    Phiên âm: Tā zǒngshì nòngdiū dōngxi.
    Dịch nghĩa: Anh ấy luôn làm mất đồ.
  14. 她从来没有弄丢过护照。
    Phiên âm: Tā cónglái méiyǒu nòngdiū guò hùzhào.
    Dịch nghĩa: Cô ấy chưa bao giờ làm mất hộ chiếu.
  15. 我怕弄丢这个文件。
    Phiên âm: Wǒ pà nòngdiū zhège wénjiàn.
    Dịch nghĩa: Tôi sợ làm mất tài liệu này.
  16. 请保管好,不要弄丢。
    Phiên âm: Qǐng bǎoguǎn hǎo, búyào nòngdiū.
    Dịch nghĩa: Hãy cất giữ cẩn thận, đừng làm mất.
  17. 他把快递弄丢了。
    Phiên âm: Tā bǎ kuàidì nòngdiū le.
    Dịch nghĩa: Anh ấy làm thất lạc bưu kiện.
  18. 我把眼镜弄丢了。
    Phiên âm: Wǒ bǎ yǎnjìng nòngdiū le.
    Dịch nghĩa: Tôi làm mất kính.
  19. 孩子把书包弄丢了。
    Phiên âm: Háizi bǎ shūbāo nòngdiū le.
    Dịch nghĩa: Đứa trẻ làm mất cặp sách.
  20. 我把门卡弄丢了。
    Phiên âm: Wǒ bǎ ménkǎ nòngdiū le.
    Dịch nghĩa: Tôi làm mất thẻ ra vào.
  21. 他把车钥匙弄丢了。
    Phiên âm: Tā bǎ chē yàoshi nòngdiū le.
    Dịch nghĩa: Anh ấy làm mất chìa khóa xe.
  22. 我把耳机弄丢了。
    Phiên âm: Wǒ bǎ ěrjī nòngdiū le.
    Dịch nghĩa: Tôi làm mất tai nghe.
  23. 她把笔记本弄丢了。
    Phiên âm: Tā bǎ bǐjìběn nòngdiū le.
    Dịch nghĩa: Cô ấy làm mất sổ ghi chép.
  24. 我弄丢了客户的资料。
    Phiên âm: Wǒ nòngdiū le kèhù de zīliào.
    Dịch nghĩa: Tôi làm mất tài liệu của khách hàng.
  25. 他把订单弄丢了。
    Phiên âm: Tā bǎ dìngdān nòngdiū le.
    Dịch nghĩa: Anh ấy làm thất lạc đơn đặt hàng.
  26. 她把收据弄丢了。
    Phiên âm: Tā bǎ shōujù nòngdiū le.
    Dịch nghĩa: Cô ấy làm mất biên lai.
  27. 我把学生证弄丢了。
    Phiên âm: Wǒ bǎ xuéshēngzhèng nòngdiū le.
    Dịch nghĩa: Tôi làm mất thẻ sinh viên.
  28. 他把工作证弄丢了。
    Phiên âm: Tā bǎ gōngzuòzhèng nòngdiū le.
    Dịch nghĩa: Anh ấy làm mất thẻ nhân viên.
  29. 她把行李弄丢了。
    Phiên âm: Tā bǎ xíngli nòngdiū le.
    Dịch nghĩa: Cô ấy làm thất lạc hành lý.
  30. 我不想再弄丢东西了。
    Phiên âm: Wǒ bù xiǎng zài nòngdiū dōngxi le.
    Dịch nghĩa: Tôi không muốn làm mất đồ nữa.
  31. 他经常把文件弄丢。
    Phiên âm: Tā jīngcháng bǎ wénjiàn nòngdiū.
    Dịch nghĩa: Anh ấy thường xuyên làm mất tài liệu.
  32. 请千万别弄丢这张票。
    Phiên âm: Qǐng qiānwàn bié nòngdiū zhè zhāng piào.
    Dịch nghĩa: Tuyệt đối đừng làm mất tấm vé này.
  33. 我终于找到了弄丢的钱包。
    Phiên âm: Wǒ zhōngyú zhǎodào le nòngdiū de qiánbāo.
    Dịch nghĩa: Cuối cùng tôi cũng tìm thấy chiếc ví đã làm mất.
  34. 他因为弄丢合同而被批评。
    Phiên âm: Tā yīnwèi nòngdiū hétóng ér bèi pīpíng.
    Dịch nghĩa: Anh ấy bị phê bình vì làm mất hợp đồng.
  35. 她担心会弄丢护照。
    Phiên âm: Tā dānxīn huì nòngdiū hùzhào.
    Dịch nghĩa: Cô ấy lo sẽ làm mất hộ chiếu.
  36. 我把重要文件弄丢了。
    Phiên âm: Wǒ bǎ zhòngyào wénjiàn nòngdiū le.
    Dịch nghĩa: Tôi làm mất tài liệu quan trọng.
  37. 千万不要弄丢客户的信息。
    Phiên âm: Qiānwàn búyào nòngdiū kèhù de xìnxī.
    Dịch nghĩa: Tuyệt đối đừng làm thất lạc thông tin của khách hàng.
  38. 他把公司的印章弄丢了。
    Phiên âm: Tā bǎ gōngsī de yìnzhāng nòngdiū le.
    Dịch nghĩa: Anh ấy làm mất con dấu của công ty.
  39. 我们不能再把资料弄丢了。
    Phiên âm: Wǒmen bùnéng zài bǎ zīliào nòngdiū le.
    Dịch nghĩa: Chúng ta không thể làm thất lạc tài liệu nữa.
  40. 如果你弄丢了证件,请马上通知有关部门。
    Phiên âm: Rúguǒ nǐ nòngdiū le zhèngjiàn, qǐng mǎshàng tōngzhī yǒuguān bùmén.
    Dịch nghĩa: Nếu bạn làm mất giấy tờ, hãy lập tức thông báo cho cơ quan có liên quan.

XII. Tóm tắt​


弄丢 là động từ kết quả mang nghĩa "làm mất", "làm thất lạc", "đánh mất do bất cẩn hoặc vô ý". Từ này chủ yếu dùng với đồ vật hữu hình như điện thoại, ví, chìa khóa, hộ chiếu, tài liệu, hợp đồng, hành lý hoặc thú cưng. Cấu trúc thông dụng nhất là Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + 弄丢了Chủ ngữ + 弄丢 + Tân ngữ. So với , 弄丢 nhấn mạnh lỗi do người thực hiện; so với , nó nhấn mạnh kết quả là đã thất lạc chứ không chỉ bị rơi; so với 遗失, nó thiên về khẩu ngữ; còn 失去 được dùng cho những đối tượng trừu tượng như sức khỏe, cơ hội hay niềm tin. Sử dụng đúng 弄丢 sẽ giúp diễn đạt chính xác ý "vô tình làm mất" trong cả giao tiếp hằng ngày và các tình huống công việc.

Cách dùng 住宿 (zhùsù) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung​


1. Chữ viết​


  • Giản thể: 住宿
  • Phồn thể: 住宿 (giản thể và phồn thể giống nhau)

Pinyin: zhùsù


  • 住: zhù (thanh 4)
  • 宿: sù (thanh 4)

Âm Hán Việt: Trú túc


Từ loại:


  • Động từ
  • Danh từ (ít gặp hơn, chủ yếu trong các cụm từ như 住宿费, 住宿条件...)

Đây là một từ được sử dụng rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt trong các lĩnh vực du lịch, khách sạn, giáo dục, lao động, tuyển dụng, bất động sản và đời sống hằng ngày.




2. Phân tích cấu tạo từ​


住​


Bộ thủ: 亻 (bộ Nhân đứng)


Số nét: 7 nét


Ý nghĩa cơ bản:


  • Sinh sống
  • Cư trú
  • Dừng lại

Ví dụ:


住在北京


Zhù zài Běijīng.


Sống ở Bắc Kinh.


住酒店


Zhù jiǔdiàn.


Ở khách sạn.




宿​


Bộ thủ: 宀 (bộ Miên)


Số nét: 11 nét


Ý nghĩa cơ bản:


  • Nghỉ lại qua đêm
  • Lưu trú
  • Nghỉ đêm
  • Chỗ ở

Ngoài ra, 宿 còn xuất hiện trong các từ như:


住宿 (lưu trú)


宿舍 (ký túc xá)


住宿费 (phí lưu trú)


寄宿 (ở nhờ, nội trú)


留宿 (ở lại qua đêm)




Ý nghĩa khi ghép thành 住宿​


住 nhấn mạnh việc .


宿 nhấn mạnh việc nghỉ lại hoặc lưu trú.


Kết hợp lại, 住宿 chỉ việc ở hoặc lưu trú tại một địa điểm trong một khoảng thời gian nhất định, thường là qua đêm hoặc trong nhiều ngày, chứ không phải chỉ ghé qua trong thời gian ngắn.




3. Ý nghĩa của 住宿​


Từ 住宿 có nhiều cách dùng trong các ngữ cảnh khác nhau.


Nghĩa thứ nhất: Lưu trú​


Đây là nghĩa phổ biến nhất.


Chỉ việc ở tạm tại một nơi như:


  • Khách sạn
  • Nhà nghỉ
  • Homestay
  • Ký túc xá
  • Căn hộ dịch vụ
  • Nhà người quen
  • Khu nghỉ dưỡng

Ví dụ:


我已经安排好住宿了。


Wǒ yǐjīng ānpái hǎo zhùsù le.


Tôi đã sắp xếp chỗ ở rồi.




他们在酒店住宿三天。


Tāmen zài jiǔdiàn zhùsù sān tiān.


Họ lưu trú tại khách sạn ba ngày.




游客可以在这里住宿。


Yóukè kěyǐ zài zhèlǐ zhùsù.


Du khách có thể lưu trú tại đây.




4. Nghĩa thứ hai: Chỗ ở​


Trong một số trường hợp, 住宿 còn chỉ vấn đề hoặc điều kiện về chỗ ở.


Ví dụ:


公司提供住宿。


Gōngsī tígōng zhùsù.


Công ty cung cấp chỗ ở.




学校负责学生住宿。


Xuéxiào fùzé xuéshēng zhùsù.


Nhà trường phụ trách việc bố trí chỗ ở cho học sinh.




这里的住宿很好。


Zhèlǐ de zhùsù hěn hǎo.


Điều kiện lưu trú ở đây rất tốt.




5. Nghĩa thứ ba: Dịch vụ lưu trú​


Trong ngành du lịch, 住宿 dùng để chỉ dịch vụ lưu trú nói chung.


Ví dụ:


旅游费用包括住宿。


Lǚyóu fèiyòng bāokuò zhùsù.


Chi phí du lịch bao gồm chỗ ở.




住宿已经预订完成。


Zhùsù yǐjīng yùdìng wánchéng.


Việc đặt chỗ lưu trú đã hoàn tất.




酒店主要提供住宿服务。


Jiǔdiàn zhǔyào tígōng zhùsù fúwù.


Khách sạn chủ yếu cung cấp dịch vụ lưu trú.




6. Đặc điểm ngữ pháp​


住宿 vừa có thể là động từ vừa có thể là danh từ.


6.1. Là động từ​


Có nghĩa là lưu trú, ở lại.


Cấu trúc:


住宿 + Địa điểm


Ví dụ:


住宿酒店。


Zhùsù jiǔdiàn.


Lưu trú tại khách sạn.




住宿宾馆。


Zhùsù bīnguǎn.


Lưu trú tại nhà khách.




住宿民宿。


Zhùsù mínsù.


Lưu trú tại homestay.


Trong thực tế, khi nói rõ địa điểm, người bản ngữ thường dùng 住在 hoặc tự nhiên hơn:


我们住在酒店。


Wǒmen zhù zài jiǔdiàn.


Chúng tôi ở khách sạn.




6.2. Là danh từ​


Mang nghĩa:


  • Chỗ ở
  • Việc lưu trú

Ví dụ:


住宿已经安排好了。


Zhùsù yǐjīng ānpái hǎo le.


Việc lưu trú đã được sắp xếp xong.




住宿很方便。


Zhùsù hěn fāngbiàn.


Việc lưu trú rất thuận tiện.




7. Các từ ghép thường gặp với 住宿​


住宿费​


Zhùsùfèi


Phí lưu trú.


Ví dụ:


住宿费已经支付。


Zhùsùfèi yǐjīng zhīfù.


Phí lưu trú đã được thanh toán.




住宿条件​


Zhùsù tiáojiàn


Điều kiện lưu trú.


Ví dụ:


这里的住宿条件很好。


Zhèlǐ de zhùsù tiáojiàn hěn hǎo.


Điều kiện lưu trú ở đây rất tốt.




住宿安排​


Zhùsù ānpái


Sắp xếp chỗ ở.


Ví dụ:


公司负责住宿安排。


Gōngsī fùzé zhùsù ānpái.


Công ty chịu trách nhiệm sắp xếp chỗ ở.




住宿服务​


Zhùsù fúwù


Dịch vụ lưu trú.


Ví dụ:


酒店提供住宿服务。


Jiǔdiàn tígōng zhùsù fúwù.


Khách sạn cung cấp dịch vụ lưu trú.




住宿登记​


Zhùsù dēngjì


Đăng ký lưu trú.


Ví dụ:


请先办理住宿登记。


Qǐng xiān bànlǐ zhùsù dēngjì.


Vui lòng làm thủ tục đăng ký lưu trú trước.




住宿证明​


Zhùsù zhèngmíng


Giấy xác nhận lưu trú.


Ví dụ:


办理签证需要住宿证明。


Bànlǐ qiānzhèng xūyào zhùsù zhèngmíng.


Làm thị thực cần có giấy xác nhận lưu trú.




住宿地点​


Zhùsù dìdiǎn


Địa điểm lưu trú.


Ví dụ:


请告诉我住宿地点。


Qǐng gàosu wǒ zhùsù dìdiǎn.


Vui lòng cho tôi biết địa điểm lưu trú.




住宿环境​


Zhùsù huánjìng


Môi trường lưu trú.


Ví dụ:


这里的住宿环境非常安静。


Zhèlǐ de zhùsù huánjìng fēicháng ānjìng.


Môi trường lưu trú ở đây rất yên tĩnh.




8. Các động từ thường đi với 住宿​


安排住宿​


Sắp xếp chỗ ở.


公司已经安排住宿。


Gōngsī yǐjīng ānpái zhùsù.


Công ty đã sắp xếp chỗ ở.




提供住宿​


Cung cấp chỗ ở.


学校提供免费住宿。


Xuéxiào tígōng miǎnfèi zhùsù.


Nhà trường cung cấp chỗ ở miễn phí.




预订住宿​


Đặt chỗ lưu trú.


我们提前预订住宿。


Wǒmen tíqián yùdìng zhùsù.


Chúng tôi đặt chỗ ở trước.




办理住宿​


Làm thủ tục lưu trú.


请办理住宿手续。


Qǐng bànlǐ zhùsù shǒuxù.


Vui lòng làm thủ tục lưu trú.




解决住宿问题​


Giải quyết vấn đề chỗ ở.


公司帮助员工解决住宿问题。


Gōngsī bāngzhù yuángōng jiějué zhùsù wèntí.


Công ty giúp nhân viên giải quyết vấn đề chỗ ở.




负责住宿​


Phụ trách việc bố trí chỗ ở.


旅行社负责住宿。


Lǚxíngshè fùzé zhùsù.


Công ty du lịch phụ trách việc lưu trú.




9. Các mẫu câu thông dụng​


请问这里可以住宿吗?


Qǐngwèn zhèlǐ kěyǐ zhùsù ma?


Xin hỏi ở đây có thể lưu trú không?




住宿已经安排好了。


Zhùsù yǐjīng ānpái hǎo le.


Chỗ ở đã được sắp xếp xong.




公司提供免费住宿。


Gōngsī tígōng miǎnfèi zhùsù.


Công ty cung cấp chỗ ở miễn phí.




住宿费用包含早餐吗?


Zhùsù fèiyòng bāohán zǎocān ma?


Chi phí lưu trú có bao gồm bữa sáng không?




请提前预订住宿。


Qǐng tíqián yùdìng zhùsù.


Vui lòng đặt chỗ ở trước.




10. Phân biệt 住宿 với các từ gần nghĩa​


住宿 và 住​


Đây là hai từ rất dễ nhầm lẫn.


住 (zhù) là động từ cơ bản, có nghĩa là "ở", "sống", "cư trú". Nó có phạm vi rất rộng và có thể chỉ việc ở lâu dài hoặc tạm thời.


Ví dụ:


我住在上海。


Wǒ zhù zài Shànghǎi.


Tôi sống ở Thượng Hải.


我们住酒店。


Wǒmen zhù jiǔdiàn.


Chúng tôi ở khách sạn.


住宿 (zhùsù) nhấn mạnh việc lưu trú, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, du lịch, khách sạn, trường học hoặc công tác. Nó không dùng để diễn tả nơi ở thường xuyên.


Ví dụ:


游客可以在这里住宿。


Yóukè kěyǐ zài zhèlǐ zhùsù.


Du khách có thể lưu trú tại đây.


Có thể nói:


  • 我住在北京。 (Tôi sống ở Bắc Kinh.)

Nhưng không nói:


  • 我住宿在北京。 (Sai trong nghĩa "sống lâu dài".)



住宿 và 居住​


居住 (jūzhù) có nghĩa là cư trú hoặc sinh sống, thường nhấn mạnh việc ở ổn định trong thời gian dài và thường gặp trong văn bản hành chính hoặc pháp luật.


Ví dụ:


他居住在广州十年了。


Tā jūzhù zài Guǎngzhōu shí nián le.


Anh ấy đã cư trú ở Quảng Châu mười năm.


住宿 chỉ việc ở tạm hoặc lưu trú trong một khoảng thời gian, không hàm ý sinh sống lâu dài.


Ví dụ:


我们在这里住宿两晚。


Wǒmen zài zhèlǐ zhùsù liǎng wǎn.


Chúng tôi lưu trú ở đây hai đêm.




住宿 và 留宿​


留宿 (liúsù) có nghĩa là ở lại qua đêm, thường do hoàn cảnh hoặc lời mời, nhấn mạnh việc không rời đi trong đêm đó.


Ví dụ:


朋友邀请我留宿一晚。


Péngyou yāoqǐng wǒ liúsù yì wǎn.


Bạn tôi mời tôi ở lại qua đêm.


住宿 là khái niệm rộng hơn, bao gồm mọi hình thức lưu trú như khách sạn, ký túc xá, nhà nghỉ, homestay,...




住宿 và 入住​


入住 (rùzhù) có nghĩa là nhận phòng, chuyển vào ở hoặc bắt đầu ở tại một nơi.


Ví dụ:


我们下午三点入住酒店。


Wǒmen xiàwǔ sān diǎn rùzhù jiǔdiàn.


Chúng tôi nhận phòng khách sạn lúc ba giờ chiều.


Sau khi 入住 (nhận phòng), bạn sẽ 住宿 (lưu trú) tại đó.




11. Những lỗi thường gặp​


Nhiều người học nhầm 住宿 với trong mọi ngữ cảnh.


Đúng:


我住在河内。


Wǒ zhù zài Hénèi.


Tôi sống ở Hà Nội.


Không tự nhiên:


我住宿在河内。


住宿 không diễn tả nơi cư trú thường xuyên.


Một lỗi khác là dùng 住宿 để chỉ hành động nhận phòng.


Không tự nhiên:


我们下午两点住宿酒店。


Đúng:


我们下午两点入住酒店。


Wǒmen xiàwǔ liǎng diǎn rùzhù jiǔdiàn.


Chúng tôi nhận phòng khách sạn lúc hai giờ chiều.


Hoặc:


我们在酒店住宿三天。


Wǒmen zài jiǔdiàn zhùsù sān tiān.


Chúng tôi lưu trú tại khách sạn ba ngày.


Như vậy, có thể ghi nhớ:


  • : ở, sống (rộng nhất, dùng trong hầu hết tình huống).
  • 住宿: lưu trú, chỗ ở (thường dùng trong du lịch, khách sạn, trường học, công tác).
  • 入住: nhận phòng, bắt đầu vào ở.
  • 居住: cư trú, sinh sống lâu dài.
  • 留宿: ở lại qua đêm.

Cách dùng 住宿费 (zhùsùfèi) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung​


I. 住宿费 là gì?​


住宿费
Pinyin: zhù sù fèi


Nghĩa tiếng Việt:


  • Chi phí lưu trú
  • Tiền ở
  • Tiền thuê chỗ ở
  • Phí lưu trú
  • Tiền phòng (trong một số ngữ cảnh)

Nghĩa tiếng Anh:


  • accommodation fee
  • lodging fee
  • lodging expense
  • accommodation cost
  • housing fee (tùy ngữ cảnh)

住宿费 là một danh từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt xuất hiện nhiều trong các lĩnh vực:


  • Khách sạn
  • Nhà nghỉ
  • Ký túc xá
  • Trường học
  • Du lịch
  • Công tác
  • Kế toán
  • Tài chính doanh nghiệp
  • Thanh toán chi phí
  • Xuất nhập khẩu
  • Hội nghị
  • Hóa đơn và chứng từ

Đây là thuật ngữ thường gặp trong hợp đồng, hóa đơn, bảng kê chi phí, phiếu thanh toán, báo cáo quyết toán, chứng từ kế toán và các văn bản hành chính.


Ví dụ, khi một công ty cử nhân viên đi công tác, các khoản chi như vé máy bay, taxi, tiền ăn và 住宿费 thường được ghi thành các khoản chi riêng để phục vụ việc thanh toán và hạch toán.




II. Phân tích cấu tạo của từ 住宿费​


Hiểu cấu tạo của từ sẽ giúp người học nhớ lâu và sử dụng chính xác hơn.


1. 住​



Pinyin: zhù


Có nghĩa là:


  • cư trú
  • sinh sống
  • lưu lại

Ví dụ:


我住在河内。


Wǒ zhù zài Hénèi.


Tôi sống ở Hà Nội.




住酒店。


Zhù jiǔdiàn.


Ở khách sạn.




住院。


Zhùyuàn.


Nhập viện.




入住酒店。


Rùzhù jiǔdiàn.


Làm thủ tục nhận phòng khách sạn.


Trong từ 住宿, chữ mang nghĩa "ở lại".




2. 宿​


宿
Pinyin:


Có nghĩa là:


  • nghỉ qua đêm
  • ngủ lại
  • lưu trú

Ví dụ:


住宿


zhùsù


Lưu trú.




宿舍


sùshè


Ký túc xá.




留宿


liúsù


Ở lại qua đêm.


Chữ 宿 nhấn mạnh việc nghỉ qua đêm hoặc lưu trú trong một khoảng thời gian.




3. 费​



Pinyin: fèi


Có nghĩa là:


  • phí
  • lệ phí
  • tiền phải trả
  • chi phí

Ví dụ:


学费


xuéfèi


Học phí.




电费


diànfèi


Tiền điện.




水费


shuǐfèi


Tiền nước.




管理费


guǎnlǐfèi


Phí quản lý.




服务费


fúwùfèi


Phí dịch vụ.


Trong 住宿费, chữ biểu thị khoản tiền phải thanh toán cho việc lưu trú.




III. Ý nghĩa đầy đủ của 住宿费​


Ghép ba chữ lại:









宿


Lưu trú






Chi phí


=


住宿费


Có nghĩa là:


Khoản tiền phải trả để được ở hoặc lưu trú tại một địa điểm trong một khoảng thời gian nhất định.


Khoản tiền này có thể phát sinh tại:


  • Khách sạn
  • Nhà nghỉ
  • Resort
  • Homestay
  • Căn hộ dịch vụ
  • Ký túc xá
  • Nhà khách
  • Trung tâm đào tạo
  • Bệnh viện (đối với một số dịch vụ lưu trú)
  • Khu nghỉ dưỡng



IV. 住宿费 là danh từ hay động từ?​


住宿费 chỉ là danh từ.


Nó không bao giờ dùng làm động từ.


Ví dụ đúng:


住宿费很贵。


Zhùsùfèi hěn guì.


Chi phí lưu trú rất đắt.


Không nói:


我住宿费酒店。


Đây là câu sai vì 住宿费 không phải động từ.




V. Những nghĩa phổ biến của 住宿费​


1. Tiền khách sạn​


Đây là nghĩa phổ biến nhất.


Ví dụ:


住宿费已经包含早餐。


Zhùsùfèi yǐjīng bāohán zǎocān.


Tiền phòng đã bao gồm bữa sáng.




请先支付住宿费。


Qǐng xiān zhīfù zhùsùfèi.


Vui lòng thanh toán tiền lưu trú trước.




住宿费按天计算。


Zhùsùfèi àn tiān jìsuàn.


Chi phí lưu trú được tính theo ngày.




酒店住宿费比较高。


Jiǔdiàn zhùsùfèi bǐjiào gāo.


Chi phí lưu trú tại khách sạn tương đối cao.




VI. Nghĩa thứ hai: Tiền ký túc xá​


Ví dụ:


学生需要缴纳住宿费。


Xuéshēng xūyào jiǎonà zhùsùfèi.


Sinh viên cần nộp tiền ký túc xá.




住宿费每学期缴纳一次。


Zhùsùfèi měi xuéqī jiǎonà yí cì.


Tiền ở được nộp một lần mỗi học kỳ.




学校已经通知缴住宿费。


Xuéxiào yǐjīng tōngzhī jiǎo zhùsùfèi.


Nhà trường đã thông báo nộp tiền ở.




VII. Nghĩa thứ ba: Chi phí lưu trú khi đi công tác​


Trong doanh nghiệp, 住宿费 là một khoản chi công tác rất phổ biến.


Ví dụ:


公司报销住宿费。


Gōngsī bàoxiāo zhùsùfèi.


Công ty hoàn trả chi phí lưu trú.




住宿费由公司承担。


Zhùsùfèi yóu gōngsī chéngdān.


Chi phí lưu trú do công ty chi trả.




员工需要提供住宿费发票。


Yuángōng xūyào tígōng zhùsùfèi fāpiào.


Nhân viên cần cung cấp hóa đơn tiền lưu trú.




出差住宿费不得超过标准。


Chūchāi zhùsùfèi bùdé chāoguò biāozhǔn.


Chi phí lưu trú trong chuyến công tác không được vượt quá mức quy định.




VIII. Nghĩa thứ tư: Khoản mục kế toán​


Trong kế toán, 住宿费 là tên một khoản chi phí.


Nó thường xuất hiện trong:


  • Báo cáo chi phí
  • Phiếu thanh toán
  • Báo cáo quyết toán
  • Chứng từ
  • Hóa đơn
  • Sổ kế toán
  • Báo cáo tài chính nội bộ

Ví dụ:


住宿费属于差旅费的一部分。


Zhùsùfèi shǔyú chāilǚfèi de yí bùfen.


Chi phí lưu trú là một phần của chi phí công tác.




请将住宿费计入差旅费用。


Qǐng jiāng zhùsùfèi jìrù chāilǚ fèiyòng.


Vui lòng hạch toán chi phí lưu trú vào chi phí công tác.




财务部门已经审核住宿费。


Cáiwù bùmén yǐjīng shěnhé zhùsùfèi.


Phòng tài chính đã kiểm tra khoản chi phí lưu trú.




IX. Những cụm từ thường gặp với 住宿费​


Dưới đây là những cách kết hợp rất phổ biến trong thực tế.


住宿费标准


zhùsùfèi biāozhǔn


Tiêu chuẩn chi phí lưu trú.


住宿费发票


zhùsùfèi fāpiào


Hóa đơn tiền lưu trú.


住宿费报销


zhùsùfèi bàoxiāo


Hoàn trả chi phí lưu trú.


住宿费补贴


zhùsùfèi bǔtiē


Trợ cấp tiền ở.


住宿费预算


zhùsùfèi yùsuàn


Dự toán chi phí lưu trú.


住宿费明细


zhùsùfèi míngxì


Chi tiết chi phí lưu trú.


住宿费用


zhùsù fèiyòng


Chi phí lưu trú.


支付住宿费


zhīfù zhùsùfèi


Thanh toán chi phí lưu trú.


缴纳住宿费


jiǎonà zhùsùfèi


Nộp tiền lưu trú.


承担住宿费


chéngdān zhùsùfèi


Chịu chi phí lưu trú.


退还住宿费


tuìhuán zhùsùfèi


Hoàn lại tiền lưu trú.


减免住宿费


jiǎnmiǎn zhùsùfèi


Miễn hoặc giảm chi phí lưu trú.


计算住宿费


jìsuàn zhùsùfèi


Tính chi phí lưu trú.


核算住宿费


hésuàn zhùsùfèi


Hạch toán chi phí lưu trú.


审核住宿费


shěnhé zhùsùfèi


Kiểm tra, xét duyệt chi phí lưu trú.




X. Những động từ thường đi với 住宿费​


Trong tiếng Trung, 住宿费 thường kết hợp với một số động từ cố định.


支付住宿费


Thanh toán tiền lưu trú.


Ví dụ:


请在入住前支付住宿费。


Qǐng zài rùzhù qián zhīfù zhùsùfèi.


Vui lòng thanh toán tiền lưu trú trước khi nhận phòng.




缴纳住宿费


Nộp tiền ở.


Ví dụ:


学生必须按时缴纳住宿费。


Xuéshēng bìxū ànshí jiǎonà zhùsùfèi.


Sinh viên phải nộp tiền ở đúng hạn.




报销住宿费


Thanh toán hoàn ứng hoặc hoàn trả chi phí lưu trú.


Ví dụ:


员工可以报销住宿费。


Yuángōng kěyǐ bàoxiāo zhùsùfèi.


Nhân viên có thể thanh toán hoàn ứng chi phí lưu trú.




承担住宿费


Chịu chi phí lưu trú.


Ví dụ:


本次会议的住宿费由主办方承担。


Běncì huìyì de zhùsùfèi yóu zhǔbànfāng chéngdān.


Chi phí lưu trú của hội nghị lần này do ban tổ chức chi trả.




减免住宿费


Miễn hoặc giảm tiền lưu trú.


Ví dụ:


优秀学生可以申请减免住宿费。


Yōuxiù xuéshēng kěyǐ shēnqǐng jiǎnmiǎn zhùsùfèi.


Sinh viên xuất sắc có thể xin miễn hoặc giảm tiền ở.




XI. Phân biệt 住宿费 với 房费​


Đây là hai từ đều có thể dịch là "tiền phòng", nhưng phạm vi sử dụng khác nhau.


住宿费 là thuật ngữ có phạm vi rộng hơn. Nó chỉ toàn bộ chi phí phát sinh cho việc lưu trú và được dùng trong khách sạn, ký túc xá, công tác, du lịch, hội nghị, chứng từ kế toán và văn bản hành chính. Trong nhiều trường hợp, khoản này có thể bao gồm tiền phòng và các dịch vụ lưu trú theo quy định.


Ví dụ:


住宿费已经包含早餐和服务费。


Zhùsùfèi yǐjīng bāohán zǎocān hé fúwùfèi.


Chi phí lưu trú đã bao gồm bữa sáng và phí dịch vụ.


房费 có nghĩa hẹp hơn, chỉ tiền thuê phòng. Từ này thường dùng trong khách sạn, nhà nghỉ hoặc căn hộ và không nhất thiết bao gồm các chi phí khác.


Ví dụ:


房费是一晚五百元。


Fángfèi shì yì wǎn wǔbǎi yuán.


Tiền phòng là năm trăm nhân dân tệ một đêm.




XII. Phân biệt 住宿费 với 差旅费​


住宿费 chỉ là khoản tiền dành cho việc ở hoặc lưu trú.


差旅费 (chāilǚfèi) là chi phí công tác nói chung, bao gồm nhiều khoản như:


  • Tiền vé máy bay.
  • Tiền tàu xe.
  • Tiền taxi.
  • Tiền ăn.
  • Tiền lưu trú.
  • Các khoản phụ cấp công tác.

Do đó, 住宿费 thường chỉ là một bộ phận của 差旅费.


Ví dụ:


住宿费属于差旅费的一部分。


Zhùsùfèi shǔyú chāilǚfèi de yí bùfen.


Chi phí lưu trú là một phần của chi phí công tác.




XIII. Những lỗi người học thường mắc​


Nhiều người nhầm 住宿费 với 住宿. Cần lưu ý rằng 住宿 là động từ hoặc danh từ mang nghĩa "lưu trú", còn 住宿费 là khoản tiền phải trả cho việc lưu trú.


Ví dụ:


我们准备住宿两天。


Wǒmen zhǔnbèi zhùsù liǎng tiān.


Chúng tôi dự định lưu trú hai ngày.


Ở đây phải dùng 住宿, không thể dùng 住宿费.


Một lỗi khác là dùng 房费 trong mọi trường hợp. Trong các văn bản hành chính, hợp đồng, báo cáo tài chính hoặc chứng từ kế toán, 住宿费 là cách diễn đạt chính xác và trang trọng hơn vì phản ánh đầy đủ khoản chi phí lưu trú theo quy định, không chỉ riêng tiền thuê phòng.

Cách dùng 措施 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung​


1. 措施 là gì?​


措施


  • Giản thể: 措施
  • Phồn thể: 措施
  • Pinyin: cuòshī
  • Âm Hán Việt: Thố thi
  • Từ loại: Danh từ

措施 là một danh từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại. Đây là từ được sử dụng với tần suất rất cao trong:


  • Văn bản hành chính
  • Doanh nghiệp
  • Quản lý
  • Kế toán
  • Kiểm toán
  • Tài chính
  • Ngân hàng
  • Thuế
  • Hợp đồng
  • Quản lý chất lượng
  • Quản lý sản xuất
  • Y tế
  • Giáo dục
  • Kỹ thuật
  • Báo chí
  • Pháp luật
  • Chính sách của Nhà nước

Nghĩa tiếng Việt:


  • Biện pháp
  • Giải pháp
  • Phương án thực hiện
  • Biện pháp xử lý
  • Biện pháp quản lý
  • Biện pháp khắc phục

Ý nghĩa cốt lõi của 措施 là:


Một hành động, một kế hoạch hoặc một phương thức cụ thể được xây dựng và thực hiện nhằm đạt được một mục tiêu, giải quyết một vấn đề hoặc ngăn ngừa một rủi ro.


Ví dụ:


公司采取了新的措施。


Gōngsī cǎiqǔ le xīn de cuòshī.


Công ty đã áp dụng các biện pháp mới.


政府出台了一系列措施。


Zhèngfǔ chūtái le yí xìliè cuòshī.


Chính phủ đã ban hành một loạt biện pháp.


我们需要采取措施。


Wǒmen xūyào cǎiqǔ cuòshī.


Chúng ta cần thực hiện các biện pháp.




2. Phân tích từng chữ Hán​


Chữ 措​


  • Giản thể: 措
  • Phồn thể: 措
  • Pinyin: cuò
  • Âm Hán Việt: Thố
  • Bộ thủ: 扌 (Thủ)
  • Số nét: 11 nét

Nghĩa​


Chữ có nghĩa:


  • Sắp đặt
  • Bố trí
  • Xử lý
  • Đặt ra
  • Tiến hành

Ví dụ:


措施


Cuòshī


Biện pháp.


措辞


Cuòcí


Cách dùng từ, cách diễn đạt.




Chữ 施​


  • Giản thể: 施
  • Phồn thể: 施
  • Pinyin: shī
  • Âm Hán Việt: Thi
  • Bộ thủ: 方
  • Số nét: 9 nét

Nghĩa​


  • Thi hành
  • Thực hiện
  • Áp dụng
  • Ban hành

Ví dụ:


实施


Shíshī


Thực hiện.


施工


Shīgōng


Thi công.


施加


Shījiā


Áp dụng, tác động.




3. Nghĩa gốc của 措施​


Ghép hai chữ:





Sắp xếp, bố trí.





Thực hiện.


=> 措施


"Một phương án hoặc kế hoạch được bố trí và đưa vào thực hiện."


Do đó, 措施 không chỉ là "ý tưởng", mà là biện pháp cụ thể có thể triển khai trong thực tế.




4. Đặc điểm ngữ pháp​


措施 là danh từ.


Nó thường làm:


  • Tân ngữ
  • Chủ ngữ
  • Định ngữ

Ví dụ:


采取措施。


Cǎiqǔ cuòshī.


Thực hiện biện pháp.


安全措施。


Ānquán cuòshī.


Biện pháp an toàn.


这些措施很有效。


Zhèxiē cuòshī hěn yǒuxiào.


Những biện pháp này rất hiệu quả.




5. Ý nghĩa của 措施 trong từng ngữ cảnh​


Nghĩa thứ nhất: Biện pháp giải quyết vấn đề​


Ví dụ:


采取措施解决问题。


Cǎiqǔ cuòshī jiějué wèntí.


Áp dụng các biện pháp để giải quyết vấn đề.




Nghĩa thứ hai: Biện pháp quản lý​


Ví dụ:


管理措施。


Guǎnlǐ cuòshī.


Biện pháp quản lý.




Nghĩa thứ ba: Biện pháp phòng ngừa​


Ví dụ:


预防措施。


Yùfáng cuòshī.


Biện pháp phòng ngừa.




Nghĩa thứ tư: Biện pháp kỹ thuật​


Ví dụ:


技术措施。


Jìshù cuòshī.


Biện pháp kỹ thuật.




Nghĩa thứ năm: Biện pháp tài chính​


Ví dụ:


财政措施。


Cáizhèng cuòshī.


Biện pháp tài chính.




Nghĩa thứ sáu: Biện pháp hành chính​


Ví dụ:


行政措施。


Xíngzhèng cuòshī.


Biện pháp hành chính.




6. Những cụm từ thường gặp với 措施​


采取措施​


Áp dụng biện pháp.


Ví dụ:


立即采取措施。


Lìjí cǎiqǔ cuòshī.


Lập tức áp dụng biện pháp.


Đây là cách kết hợp phổ biến nhất với 措施.




实施措施​


Thực hiện biện pháp.


Ví dụ:


实施安全措施。


Shíshī ānquán cuòshī.


Thực hiện các biện pháp an toàn.




制定措施​


Xây dựng biện pháp.


Ví dụ:


制定管理措施。


Zhìdìng guǎnlǐ cuòshī.


Xây dựng các biện pháp quản lý.




完善措施​


Hoàn thiện biện pháp.


Ví dụ:


完善安全措施。


Wánshàn ānquán cuòshī.


Hoàn thiện các biện pháp an toàn.




加强措施​


Tăng cường biện pháp.


Ví dụ:


加强防疫措施。


Jiāqiáng fángyì cuòshī.


Tăng cường các biện pháp phòng dịch.




优化措施​


Tối ưu hóa biện pháp.


Ví dụ:


优化管理措施。


Yōuhuà guǎnlǐ cuòshī.


Tối ưu hóa các biện pháp quản lý.




应急措施​


Biện pháp khẩn cấp.


Ví dụ:


启动应急措施。


Qǐdòng yìngjí cuòshī.


Kích hoạt các biện pháp khẩn cấp.




防范措施​


Biện pháp phòng ngừa.


Ví dụ:


采取防范措施。


Cǎiqǔ fángfàn cuòshī.


Áp dụng các biện pháp phòng ngừa.




改进措施​


Biện pháp cải tiến.


Ví dụ:


提出改进措施。


Tíchū gǎijìn cuòshī.


Đưa ra các biện pháp cải tiến.




补救措施​


Biện pháp khắc phục.


Ví dụ:


采取补救措施。


Cǎiqǔ bǔjiù cuòshī.


Thực hiện các biện pháp khắc phục.




7. Các cấu trúc thường gặp​


采取 + 措施​


Đây là cấu trúc phổ biến nhất.


Ví dụ:


公司采取措施降低成本。


Gōngsī cǎiqǔ cuòshī jiàngdī chéngběn.


Công ty áp dụng các biện pháp giảm chi phí.




制定 + 措施​


Ví dụ:


制定新的措施。


Zhìdìng xīn de cuòshī.


Xây dựng các biện pháp mới.




实施 + 措施​


Ví dụ:


实施环保措施。


Shíshī huánbǎo cuòshī.


Triển khai các biện pháp bảo vệ môi trường.




对……采取措施​


Ví dụ:


对违规行为采取措施。


Duì wéiguī xíngwéi cǎiqǔ cuòshī.


Áp dụng biện pháp đối với hành vi vi phạm.




为了……采取措施​


Ví dụ:


为了提高效率采取措施。


Wèile tígāo xiàolǜ cǎiqǔ cuòshī.


Áp dụng các biện pháp nhằm nâng cao hiệu quả.




根据……制定措施​


Ví dụ:


根据实际情况制定措施。


Gēnjù shíjì qíngkuàng zhìdìng cuòshī.


Xây dựng các biện pháp dựa trên tình hình thực tế.




8. Phân biệt 措施 với các từ gần nghĩa​


措施 và 办法​


Đây là hai từ rất dễ nhầm.


措施biện pháp mang tính chính thức, có tổ chức và thường được áp dụng trong quản lý, doanh nghiệp hoặc cơ quan nhà nước. Nó thường liên quan đến một kế hoạch hoặc hệ thống hành động.


Ví dụ:


政府采取了一系列措施。


Zhèngfǔ cǎiqǔ le yí xìliè cuòshī.


Chính phủ đã áp dụng một loạt biện pháp.


办法 nghĩa là cách làm, phương pháp hoặc giải pháp để giải quyết một vấn đề cụ thể. Từ này thông dụng hơn trong giao tiếp hằng ngày.


Ví dụ:


你有什么办法吗?


Nǐ yǒu shénme bànfǎ ma?


Bạn có cách nào không?


Nói đơn giản, 办法 thường nhấn mạnh "cách làm", còn 措施 nhấn mạnh "biện pháp được tổ chức và triển khai".




措施 và 方法​


方法phương pháp, cách thức thực hiện một công việc.


Ví dụ:


学习方法。


Xuéxí fāngfǎ.


Phương pháp học tập.


措施biện pháp nhằm đạt mục tiêu hoặc xử lý vấn đề, không chỉ đơn thuần là cách thực hiện.


Ví dụ:


采取节能措施。


Cǎiqǔ jiénéng cuòshī.


Áp dụng các biện pháp tiết kiệm năng lượng.




措施 và 对策​


对策 nghĩa là đối sách, chiến lược ứng phó trước một tình huống hoặc khó khăn.


Ví dụ:


制定应对危机的对策。


Zhìdìng yìngduì wēijī de duìcè.


Xây dựng đối sách ứng phó với khủng hoảng.


措施 là các hành động cụ thể được thực hiện sau khi đã có đối sách.




措施 và 政策​


政策chính sách, tức định hướng hoặc quy định do cơ quan quản lý ban hành.


Ví dụ:


新的税收政策。


Xīn de shuìshōu zhèngcè.


Chính sách thuế mới.


措施 là các biện pháp cụ thể để thực hiện hoặc hỗ trợ chính sách đó.


Ví dụ:


落实税收优惠措施。


Luòshí shuìshōu yōuhuì cuòshī.


Triển khai các biện pháp ưu đãi thuế.




9. Lỗi thường gặp của người học​


Nhiều người học dùng 措施 như một động từ. Đây là cách dùng sai vì 措施 là danh từ. Muốn diễn đạt "thực hiện biện pháp", cần kết hợp với các động từ như 采取、实施、制定、落实、完善、加强.


Một lỗi khác là nhầm 措施 với 办法. Trong các văn bản hành chính, hợp đồng, báo cáo hoặc tài liệu doanh nghiệp, 措施 là lựa chọn phù hợp hơn. Trong giao tiếp thường ngày, khi hỏi hoặc đề xuất cách giải quyết, 办法 tự nhiên hơn.


Ngoài ra, nhiều người học chỉ biết cụm 采取措施 mà chưa quen với các kết hợp như 制定措施、实施措施、落实措施、补救措施、改进措施、防范措施、应急措施, trong khi đây đều là những cách diễn đạt rất phổ biến trong văn viết.




10. 40 mẫu câu với 措施​


1​


公司采取了新的措施。


Gōngsī cǎiqǔ le xīn de cuòshī.


Công ty đã áp dụng các biện pháp mới.


2​


我们需要采取措施。


Wǒmen xūyào cǎiqǔ cuòshī.


Chúng ta cần thực hiện các biện pháp.


3​


政府出台了一系列措施。


Zhèngfǔ chūtái le yí xìliè cuòshī.


Chính phủ đã ban hành một loạt biện pháp.


4​


请立即采取补救措施。


Qǐng lìjí cǎiqǔ bǔjiù cuòshī.


Vui lòng lập tức thực hiện các biện pháp khắc phục.


5​


公司制定了新的管理措施。


Gōngsī zhìdìng le xīn de guǎnlǐ cuòshī.


Công ty đã xây dựng các biện pháp quản lý mới.


6​


这些措施非常有效。


Zhèxiē cuòshī fēicháng yǒuxiào.


Những biện pháp này rất hiệu quả.


7​


我们实施了安全措施。


Wǒmen shíshī le ānquán cuòshī.


Chúng tôi đã thực hiện các biện pháp an toàn.


8​


企业加强了管理措施。


Qǐyè jiāqiáng le guǎnlǐ cuòshī.


Doanh nghiệp đã tăng cường các biện pháp quản lý.


9​


请完善相关措施。


Qǐng wánshàn xiāngguān cuòshī.


Vui lòng hoàn thiện các biện pháp liên quan.


10​


为了提高效率,公司采取了新的措施。


Wèile tígāo xiàolǜ, gōngsī cǎiqǔ le xīn de cuòshī.


Để nâng cao hiệu quả, công ty đã áp dụng các biện pháp mới.


11​


企业制定了风险控制措施。


Qǐyè zhìdìng le fēngxiǎn kòngzhì cuòshī.


Doanh nghiệp đã xây dựng các biện pháp kiểm soát rủi ro.


12​


公司采取了节约成本的措施。


Gōngsī cǎiqǔ le jiéyuē chéngběn de cuòshī.


Công ty đã áp dụng các biện pháp tiết kiệm chi phí.


13​


请按照公司的安全措施操作。


Qǐng ànzhào gōngsī de ānquán cuòshī cāozuò.


Vui lòng thao tác theo các biện pháp an toàn của công ty.


14​


这些措施有助于提高产品质量。


Zhèxiē cuòshī yǒuzhù yú tígāo chǎnpǐn zhìliàng.


Những biện pháp này giúp nâng cao chất lượng sản phẩm.


15​


工厂采取了环保措施。


Gōngchǎng cǎiqǔ le huánbǎo cuòshī.


Nhà máy đã áp dụng các biện pháp bảo vệ môi trường.


16​


学校实施了新的管理措施。


Xuéxiào shíshī le xīn de guǎnlǐ cuòshī.


Nhà trường đã thực hiện các biện pháp quản lý mới.


17​


我们需要制定长期措施。


Wǒmen xūyào zhìdìng chángqī cuòshī.


Chúng ta cần xây dựng các biện pháp dài hạn.


18​


请采取有效措施解决问题。


Qǐng cǎiqǔ yǒuxiào cuòshī jiějué wèntí.


Xin hãy áp dụng các biện pháp hiệu quả để giải quyết vấn đề.


19​


公司增加了防火措施。


Gōngsī zēngjiā le fánghuǒ cuòshī.


Công ty đã tăng cường các biện pháp phòng cháy.


20​


企业落实了整改措施。


Qǐyè luòshí le zhěnggǎi cuòshī.


Doanh nghiệp đã triển khai các biện pháp khắc phục.


21​


政府采取了稳就业措施。


Zhèngfǔ cǎiqǔ le wěn jiùyè cuòshī.


Chính phủ đã áp dụng các biện pháp ổn định việc làm.


22​


银行实施了新的风险管理措施。


Yínháng shíshī le xīn de fēngxiǎn guǎnlǐ cuòshī.


Ngân hàng đã triển khai các biện pháp quản lý rủi ro mới.


23​


公司提出了改进措施。


Gōngsī tíchū le gǎijìn cuòshī.


Công ty đã đưa ra các biện pháp cải tiến.


24​


这些措施降低了生产成本。


Zhèxiē cuòshī jiàngdī le shēngchǎn chéngběn.


Những biện pháp này đã làm giảm chi phí sản xuất.


25​


企业建立了应急措施。


Qǐyè jiànlì le yìngjí cuòshī.


Doanh nghiệp đã xây dựng các biện pháp ứng phó khẩn cấp.


26​


管理措施需要不断优化。


Guǎnlǐ cuòshī xūyào bùduàn yōuhuà.


Các biện pháp quản lý cần được tối ưu hóa liên tục.


27​


公司严格执行各项安全措施。


Gōngsī yángé zhíxíng gè xiàng ānquán cuòshī.


Công ty nghiêm túc thực hiện mọi biện pháp an toàn.


28​


有关部门采取了严格的监管措施。


Yǒuguān bùmén cǎiqǔ le yángé de jiānguǎn cuòshī.


Các cơ quan chức năng đã áp dụng các biện pháp giám sát nghiêm ngặt.


29​


企业完善了质量管理措施。


Qǐyè wánshàn le zhìliàng guǎnlǐ cuòshī.


Doanh nghiệp đã hoàn thiện các biện pháp quản lý chất lượng.


30​


我们已经采取了必要的措施。


Wǒmen yǐjīng cǎiqǔ le bìyào de cuòshī.


Chúng tôi đã áp dụng các biện pháp cần thiết.


31​


请制定详细的实施措施。


Qǐng zhìdìng xiángxì de shíshī cuòshī.


Vui lòng xây dựng các biện pháp triển khai chi tiết.


32​


为了减少损失,公司立即采取了补救措施。


Wèile jiǎnshǎo sǔnshī, gōngsī lìjí cǎiqǔ le bǔjiù cuòshī.


Để giảm thiểu tổn thất, công ty đã lập tức thực hiện các biện pháp khắc phục.


33​


安全措施必须严格执行。


Ānquán cuòshī bìxū yángé zhíxíng.


Các biện pháp an toàn phải được thực hiện nghiêm ngặt.


34​


项目组制定了新的技术措施。


Xiàngmùzǔ zhìdìng le xīn de jìshù cuòshī.


Nhóm dự án đã xây dựng các biện pháp kỹ thuật mới.


35​


企业不断改进管理措施。


Qǐyè bùduàn gǎijìn guǎnlǐ cuòshī.


Doanh nghiệp không ngừng cải tiến các biện pháp quản lý.


36​


这些措施提高了客户满意度。


Zhèxiē cuòshī tígāo le kèhù mǎnyìdù.


Những biện pháp này đã nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng.


37​


为了确保工程质量,施工单位制定了严格的质量控制措施,并安排专人负责监督执行。


Wèile quèbǎo gōngchéng zhìliàng, shīgōng dānwèi zhìdìng le yángé de zhìliàng kòngzhì cuòshī, bìng ānpái zhuānrén fùzé jiāndū zhíxíng.


Để bảo đảm chất lượng công trình, đơn vị thi công đã xây dựng các biện pháp kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt và bố trí nhân sự chuyên trách giám sát việc thực hiện.


38​


公司针对客户反馈的问题制定了详细的整改措施,并要求各部门按计划落实。


Gōngsī zhēnduì kèhù fǎnkuì de wèntí zhìdìng le xiángxì de zhěnggǎi cuòshī, bìng yāoqiú gè bùmén àn jìhuà luòshí.


Công ty đã xây dựng các biện pháp khắc phục chi tiết đối với những vấn đề do khách hàng phản ánh và yêu cầu các phòng ban triển khai theo đúng kế hoạch.


39​


政府采取了一系列支持中小企业发展的政策和措施,有效促进了经济的稳定增长。


Zhèngfǔ cǎiqǔ le yí xìliè zhīchí zhōngxiǎo qǐyè fāzhǎn de zhèngcè hé cuòshī, yǒuxiào cùjìn le jīngjì de wěndìng zēngzhǎng.


Chính phủ đã áp dụng một loạt chính sách và biện pháp hỗ trợ sự phát triển của các doanh nghiệp vừa và nhỏ, qua đó thúc đẩy hiệu quả sự tăng trưởng ổn định của nền kinh tế.


40​


企业应当根据经营环境、市场变化和风险评估结果,及时制定、调整和完善各项管理措施,确保生产经营活动安全、规范、高效地运行。


Qǐyè yīngdāng gēnjù jīngyíng huánjìng, shìchǎng biànhuà hé fēngxiǎn pínggū jiéguǒ, jíshí zhìdìng, tiáozhěng hé wánshàn gè xiàng guǎnlǐ cuòshī, quèbǎo shēngchǎn jīngyíng huódòng ānquán, guīfàn, gāoxiào de yùnxíng.


Doanh nghiệp cần căn cứ vào môi trường kinh doanh, sự thay đổi của thị trường và kết quả đánh giá rủi ro để kịp thời xây dựng, điều chỉnh và hoàn thiện các biện pháp quản lý, bảo đảm hoạt động sản xuất kinh doanh được vận hành an toàn, đúng quy chuẩn và hiệu quả.




11. Tóm tắt​


措施 (cuòshī) là danh từ có nghĩa là biện pháp, giải pháp, phương án hành động hoặc phương thức thực hiện nhằm giải quyết một vấn đề, đạt được một mục tiêu hoặc phòng ngừa rủi ro. Từ này được sử dụng rất phổ biến trong văn bản hành chính, doanh nghiệp, kế toán, kiểm toán, tài chính, pháp luật, quản lý chất lượng và các báo cáo chính thức.


措施 thường kết hợp với các động từ như 采取 (áp dụng), 制定 (xây dựng), 实施 (triển khai), 落实 (thực hiện), 完善 (hoàn thiện), 加强 (tăng cường), 改进 (cải tiến), 优化 (tối ưu hóa) và 取消 (hủy bỏ). Các cụm từ thường gặp gồm 安全措施 (biện pháp an toàn), 管理措施 (biện pháp quản lý), 预防措施 (biện pháp phòng ngừa), 补救措施 (biện pháp khắc phục), 应急措施 (biện pháp khẩn cấp), 技术措施 (biện pháp kỹ thuật), 环保措施 (biện pháp bảo vệ môi trường) và 风险控制措施 (biện pháp kiểm soát rủi ro).


Cần phân biệt 措施 với 办法 (cách làm, giải pháp trong đời sống hằng ngày), 方法 (phương pháp thực hiện), 对策 (đối sách mang tính chiến lược) và 政策 (chính sách). Trong văn bản chính thức, 措施 thường chỉ các hành động cụ thể được xây dựng và triển khai để thực hiện một chính sách, giải quyết một vấn đề hoặc đạt được mục tiêu quản lý.

Cách dùng 副本 (fùběn) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung​


I. 副本 là gì?​


Chữ Hán giản thể: 副本


Chữ Hán phồn thể: 副本


Pinyin: fùběn


Âm Hán Việt: Phó bản


Loại từ:


  • Danh từ.

Đây là một từ được sử dụng rất phổ biến trong:


  • Văn phòng.
  • Hành chính.
  • Kế toán.
  • Kiểm toán.
  • Thuế.
  • Hải quan.
  • Pháp luật.
  • Thương mại.
  • Ngân hàng.
  • Công nghệ thông tin.
  • Xuất bản.
  • Giáo dục.
  • Đời sống hằng ngày.

Nghĩa tiếng Việt


Tùy theo ngữ cảnh, 副本 có các nghĩa sau:


  • Bản sao.
  • Bản sao chép.
  • Bản phụ.
  • Bản copy.
  • Bản nhân bản.
  • Bản dự phòng (trong một số ngữ cảnh công nghệ thông tin).

Ý nghĩa cốt lõi của 副本 là:


Một bản được sao chép từ bản gốc, có nội dung giống hoặc gần như giống hoàn toàn với bản gốc, được dùng để lưu trữ, đối chiếu, gửi cho các bên liên quan hoặc làm việc thay cho bản gốc trong những trường hợp được phép.


Ví dụ:


合同副本。


Hétóng fùběn.


Bản sao hợp đồng.


身份证副本。


Shēnfènzhèng fùběn.


Bản sao căn cước công dân.




II. Giải thích từng chữ Hán​


1. Chữ 副​


Chữ Hán giản thể:


Chữ Hán phồn thể:


Pinyin:


Âm Hán Việt: Phó


Số nét: 11 nét.


Bộ thủ: 刂 (Đao đứng).


Nghĩa của 副​


Trong 副本, có nghĩa:


  • Phụ.
  • Thứ hai.
  • Đi kèm.
  • Không phải bản chính.
  • Bản bổ sung.

Ví dụ:


副主任


Fù zhǔrèn.


Phó chủ nhiệm.


副经理


Fù jīnglǐ.


Phó giám đốc.


副产品


Fù chǎnpǐn.


Sản phẩm phụ.




2. Chữ 本​


Chữ Hán giản thể:


Chữ Hán phồn thể:


Pinyin: běn


Âm Hán Việt: Bản


Số nét: 5 nét.


Bộ thủ: 木.


Nghĩa của 本​


Trong 副本, có nghĩa:


  • Bản.
  • Quyển.
  • Văn bản.
  • Tài liệu.
  • Phiên bản.

Ví dụ:


版本


Bǎnběn.


Phiên bản.


文本


Wénběn.


Văn bản.


课本


Kèběn.


Sách giáo khoa.




III. Nghĩa gốc của 副本​


Ghép hai chữ:





Phụ.





Bản.


=> 副本 có nghĩa:


Bản phụ.


Hay:


Bản được sao từ bản gốc để sử dụng thay cho bản chính trong những trường hợp thích hợp.




IV. Đặc điểm ngữ nghĩa​


副本 luôn tồn tại trên cơ sở có một bản gốc (正本、原件).


Đặc điểm của 副本:


  • Nội dung giống bản gốc.
  • Không phải bản gốc.
  • Có thể có giá trị tham khảo hoặc giá trị pháp lý tùy từng trường hợp.
  • Được tạo ra để lưu trữ, gửi cho nhiều bên hoặc làm việc hằng ngày nhằm hạn chế sử dụng bản gốc.

Ví dụ:


公司保存合同副本。


Gōngsī bǎocún hétóng fùběn.


Công ty lưu giữ bản sao hợp đồng.




V. Đặc điểm ngữ pháp​


1. 副本 + Danh từ​


Đây là cách dùng phổ biến nhất.


Ví dụ:


合同副本


Hétóng fùběn.


Bản sao hợp đồng.


文件副本


Wénjiàn fùběn.


Bản sao tài liệu.


发票副本


Fāpiào fùběn.


Bản sao hóa đơn.


营业执照副本


Yíngyè zhízhào fùběn.


Bản sao giấy phép kinh doanh.




2. Danh từ + 的副本​


Cấu trúc:


Danh từ + 的 + 副本


Ví dụ:


身份证的副本。


Shēnfènzhèng de fùběn.


Bản sao căn cước công dân.


护照的副本。


Hùzhào de fùběn.


Bản sao hộ chiếu.




3. 提供 + 副本​


Ví dụ:


请提供合同副本。


Qǐng tígōng hétóng fùběn.


Vui lòng cung cấp bản sao hợp đồng.




4. 保存 + 副本​


Ví dụ:


请保存文件副本。


Qǐng bǎocún wénjiàn fùběn.


Vui lòng lưu bản sao tài liệu.




5. 制作副本​


Ví dụ:


请制作两份副本。


Qǐng zhìzuò liǎng fèn fùběn.


Vui lòng tạo hai bản sao.




VI. Những cụm từ thường gặp với 副本​


  • 合同副本 (bản sao hợp đồng)
  • 文件副本 (bản sao tài liệu)
  • 发票副本 (bản sao hóa đơn)
  • 护照副本 (bản sao hộ chiếu)
  • 身份证副本 (bản sao căn cước công dân)
  • 营业执照副本 (bản sao giấy phép kinh doanh)
  • 营业执照正本和副本 (bản chính và bản sao giấy phép kinh doanh)
  • 原件与副本 (bản gốc và bản sao)
  • 副本文件 (tệp bản sao)
  • 电子副本 (bản sao điện tử)
  • 纸质副本 (bản sao trên giấy)
  • 副本资料 (tài liệu bản sao)
  • 副本记录 (bản ghi sao lưu)
  • 文件副本管理 (quản lý bản sao tài liệu)
  • 保存副本 (lưu bản sao)
  • 提供副本 (cung cấp bản sao)
  • 打印副本 (in bản sao)
  • 上传副本 (tải lên bản sao)
  • 创建副本 (tạo bản sao)
  • 删除副本 (xóa bản sao)



VII. Cách dùng trong các lĩnh vực chuyên ngành​


Trong kế toán​


Ví dụ:


请保存所有发票副本。


Qǐng bǎocún suǒyǒu fāpiào fùběn.


Vui lòng lưu tất cả bản sao hóa đơn.


会计需要保留付款凭证副本。


Kuàijì xūyào bǎoliú fùkuǎn píngzhèng fùběn.


Kế toán cần lưu bản sao chứng từ thanh toán.




Trong thuế​


Ví dụ:


报税时需要提交营业执照副本。


Bàoshuì shí xūyào tíjiāo yíngyè zhízhào fùběn.


Khi khai thuế cần nộp bản sao giấy phép kinh doanh.




Trong hải quan​


Ví dụ:


报关资料副本已经上传。


Bàoguān zīliào fùběn yǐjīng shàngchuán.


Bản sao hồ sơ hải quan đã được tải lên.




Trong pháp luật​


Ví dụ:


法院要求提供合同副本。


Fǎyuàn yāoqiú tígōng hétóng fùběn.


Tòa án yêu cầu cung cấp bản sao hợp đồng.




Trong công nghệ thông tin​


Ví dụ:


请先创建文件副本。


Qǐng xiān chuàngjiàn wénjiàn fùběn.


Vui lòng tạo bản sao của tệp trước.




VIII. Phân biệt 副本 với các từ gần nghĩa​


1. 副本 và 复印件​


Đây là hai từ rất dễ nhầm.


副本 là bản sao theo nghĩa rộng. Nó có thể là bản photocopy, bản in, bản điện tử hoặc bản được tạo bằng nhiều phương thức khác nhau. Điều quan trọng là nó là một bản sao của bản gốc.


Ví dụ:


请提供合同副本。


Qǐng tígōng hétóng fùběn.


Vui lòng cung cấp bản sao hợp đồng.


复印件 chỉ bản được tạo ra bằng cách photocopy hoặc sao chụp từ bản gốc.


Ví dụ:


请提交身份证复印件。


Qǐng tíjiāo shēnfènzhèng fùyìnjiàn.


Vui lòng nộp bản photocopy căn cước công dân.


Mọi 复印件 đều là 副本, nhưng không phải mọi 副本 đều là 复印件.




2. 副本 và 原件​


Đây là cặp từ đối lập.


原件 là bản gốc, được lập hoặc phát hành lần đầu.


Ví dụ:


请出示原件。


Qǐng chūshì yuánjiàn.


Vui lòng xuất trình bản gốc.


副本 là bản sao được tạo từ bản gốc.


Ví dụ:


请提交副本。


Qǐng tíjiāo fùběn.


Vui lòng nộp bản sao.




3. 副本 và 正本​


正本 là bản chính có giá trị pháp lý chính thức, thường được ký và đóng dấu.


Ví dụ:


合同正本由甲方保存。


Hétóng zhèngběn yóu Jiǎfāng bǎocún.


Bản chính của hợp đồng do bên A lưu giữ.


副本 là bản sao hoặc bản phụ, có thể có hoặc không có giá trị pháp lý tùy quy định.


Ví dụ:


乙方保留合同副本。


Yǐfāng bǎoliú hétóng fùběn.


Bên B lưu giữ bản sao hợp đồng.




4. 副本 và 复制品​


复制品 là bản sao chép của một vật thể hoặc tác phẩm, thường dùng với hiện vật, tranh, đồ cổ, tác phẩm nghệ thuật hoặc sản phẩm.


Ví dụ:


这是古画的复制品。


Zhè shì gǔhuà de fùzhìpǐn.


Đây là bản sao của bức tranh cổ.


副本 chủ yếu dùng với tài liệu, văn bản hoặc tệp dữ liệu.




5. 副本 và 备份​


备份 là bản sao lưu dùng để dự phòng khi dữ liệu bị mất hoặc hỏng.


Ví dụ:


请做好数据备份。


Qǐng zuò hǎo shùjù bèifèn.


Vui lòng sao lưu dữ liệu.


副本 là bản sao dùng để sử dụng, chia sẻ hoặc lưu trữ, không nhất thiết nhằm mục đích dự phòng.


Ví dụ:


请发送文件副本给客户。


Qǐng fāsòng wénjiàn fùběn gěi kèhù.


Vui lòng gửi bản sao tài liệu cho khách hàng.




IX. Những mẫu câu thường gặp với 副本​



请提交身份证副本。


Qǐng tíjiāo shēnfènzhèng fùběn.


Vui lòng nộp bản sao căn cước công dân.



公司保存了一份合同副本。


Gōngsī bǎocún le yí fèn hétóng fùběn.


Công ty đã lưu một bản sao hợp đồng.



请把文件副本发送给所有部门。


Qǐng bǎ wénjiàn fùběn fāsòng gěi suǒyǒu bùmén.


Vui lòng gửi bản sao tài liệu cho tất cả các phòng ban.



营业执照副本已经上传到系统。


Yíngyè zhízhào fùběn yǐjīng shàngchuán dào xìtǒng.


Bản sao giấy phép kinh doanh đã được tải lên hệ thống.



请保留发票副本以备查验。


Qǐng bǎoliú fāpiào fùběn yǐ bèi cháyàn.


Vui lòng giữ bản sao hóa đơn để phục vụ việc kiểm tra khi cần.



客户要求提供电子副本。


Kèhù yāoqiú tígōng diànzǐ fùběn.


Khách hàng yêu cầu cung cấp bản sao điện tử.



请打印两份副本。


Qǐng dǎyìn liǎng fèn fùběn.


Vui lòng in hai bản sao.



原件由公司保存,副本交给客户。


Yuánjiàn yóu gōngsī bǎocún, fùběn jiāo gěi kèhù.


Bản gốc do công ty lưu giữ, bản sao giao cho khách hàng.



请确认副本内容与原件一致。


Qǐng quèrèn fùběn nèiróng yǔ yuánjiàn yízhì.


Vui lòng xác nhận nội dung bản sao thống nhất với bản gốc.



系统会自动创建文件副本。


Xìtǒng huì zìdòng chuàngjiàn wénjiàn fùběn.


Hệ thống sẽ tự động tạo bản sao của tệp.




X. Những lỗi thường gặp​


Một lỗi phổ biến là nhầm 副本 với 复印件. 副本 là khái niệm rộng, chỉ mọi loại bản sao của một tài liệu hoặc tệp, bất kể được tạo bằng cách photocopy, quét (scan), in lại hay sao chép điện tử. Trong khi đó, 复印件 chỉ bản photocopy được tạo bằng máy sao chụp. Vì vậy, nếu một cơ quan yêu cầu 文件副本, bạn có thể nộp bản sao điện tử hoặc bản in nếu quy định cho phép; còn nếu yêu cầu 复印件, thông thường họ muốn bản photocopy của bản gốc.


Một lỗi khác là nhầm 副本 với 原件 hoặc 正本. 原件 là bản gốc được lập hoặc phát hành lần đầu; 正本 là bản chính có giá trị pháp lý chính thức, thường có chữ ký và con dấu. 副本 chỉ là bản sao và giá trị pháp lý của nó phụ thuộc vào quy định của từng cơ quan hoặc từng loại hồ sơ. Vì vậy, khi được yêu cầu 出示原件 hoặc 提交正本, việc chỉ nộp 副本 thường không đáp ứng yêu cầu.


Ngoài ra, người học cũng dễ nhầm 副本 với 备份. 备份 là bản sao lưu nhằm khôi phục dữ liệu khi xảy ra sự cố, còn 副本 là bản sao dùng để làm việc, gửi cho người khác hoặc lưu hồ sơ. Ví dụ, một công ty có thể 保存合同副本 (lưu bản sao hợp đồng) để sử dụng trong công việc hằng ngày, đồng thời 备份电子文件 (sao lưu tệp điện tử) để phòng trường hợp mất dữ liệu. Hiểu rõ sự khác biệt này sẽ giúp sử dụng chính xác các thuật ngữ trong lĩnh vực văn phòng, kế toán, pháp luật và công nghệ thông tin.

Cách dùng 采取 (cǎiqǔ) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung​


采取 là gì?​


采取 (cǎiqǔ) là một động từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, mang nghĩa:


  • Áp dụng
  • Thực hiện
  • Thi hành
  • Tiến hành
  • Thực hiện một biện pháp
  • Chọn và sử dụng một phương pháp
  • Có hành động để giải quyết một vấn đề

Đây là một từ mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong:


  • Văn bản hành chính
  • Báo chí
  • Báo cáo
  • Hợp đồng
  • Doanh nghiệp
  • Quản lý
  • Luật
  • Giáo dục
  • Y học
  • Khoa học
  • Hội họp
  • Văn bản chính phủ

Trong giao tiếp hằng ngày, 采取 cũng được dùng nhưng ít hơn so với các từ như 用、做、实行.


Ví dụ:


公司决定采取新的管理制度。


Gōngsī juédìng cǎiqǔ xīn de guǎnlǐ zhìdù.


Công ty quyết định áp dụng chế độ quản lý mới.




Thông tin cơ bản​


Chữ Hán giản thể: 采取


Chữ Hán phồn thể: 採取


Phiên âm: cǎi qǔ


Hán Việt:


  • 采 (採): Thái
  • 取: Thủ

Loại từ: Động từ




Phân tích từng chữ​


采 (cǎi)​


Bộ thủ:


Số nét: 8


Ý nghĩa ban đầu:


  • Hái
  • Thu thập
  • Chọn lựa
  • Tiếp nhận

Trong 采取, chữ này mang nghĩa lựa chọn để sử dụng.


Ví dụ:


采纳


Cǎinà


Tiếp thu.


采购


Cǎigòu


Mua sắm.


采用


Cǎiyòng


Áp dụng.




取 (qǔ)​


Bộ thủ:


Số nét: 8


Ý nghĩa:


  • Lấy
  • Nhận
  • Chọn
  • Đạt được

Ví dụ:


取得


Qǔdé


Đạt được.


取消


Qǔxiāo


Hủy bỏ.




Ý nghĩa của 采取​


采取 nhấn mạnh việc lựa chọn và thực hiện một biện pháp, phương pháp, chính sách hoặc hành động nhằm đạt được một mục tiêu hoặc giải quyết một vấn đề.


Điểm quan trọng là 采取 hầu như luôn đi với những danh từ chỉ biện pháp, hành động, chính sách, phương án hoặc thái độ, chứ không dùng với đồ vật cụ thể.


Ví dụ:


采取措施。


Cǎiqǔ cuòshī.


Áp dụng các biện pháp.




采取行动。


Cǎiqǔ xíngdòng.


Tiến hành hành động.




Đặc điểm ngữ pháp​


采取 là ngoại động từ.


Cấu trúc cơ bản:


Chủ ngữ + 采取 + Tân ngữ


Ví dụ:


政府采取措施。


Zhèngfǔ cǎiqǔ cuòshī.


Chính phủ áp dụng các biện pháp.




Các cấu trúc thường gặp​


Cấu trúc 1​


采取 + 措施


Đây là cách dùng phổ biến nhất.


Ví dụ:


公司采取有效措施。


Gōngsī cǎiqǔ yǒuxiào cuòshī.


Công ty áp dụng các biện pháp hiệu quả.




Cấu trúc 2​


采取 + 行动


Ví dụ:


警方立即采取行动。


Jǐngfāng lìjí cǎiqǔ xíngdòng.


Cảnh sát lập tức hành động.




Cấu trúc 3​


采取 + 方法


Ví dụ:


老师采取新的教学方法。


Lǎoshī cǎiqǔ xīn de jiàoxué fāngfǎ.


Giáo viên áp dụng phương pháp giảng dạy mới.




Cấu trúc 4​


采取 + 政策


Ví dụ:


政府采取新的政策。


Zhèngfǔ cǎiqǔ xīn de zhèngcè.


Chính phủ áp dụng chính sách mới.




Cấu trúc 5​


采取 + 态度


Ví dụ:


我们应该采取积极态度。


Wǒmen yīnggāi cǎiqǔ jījí tàidu.


Chúng ta nên có thái độ tích cực.




Cấu trúc 6​


采取 + 办法


Ví dụ:


我们必须采取办法解决问题。


Wǒmen bìxū cǎiqǔ bànfǎ jiějué wèntí.


Chúng ta phải tìm và áp dụng cách giải quyết vấn đề.




Cấu trúc 7​


采取 + 对策


Ví dụ:


企业采取应对措施和对策。


Qǐyè cǎiqǔ yìngduì cuòshī hé duìcè.


Doanh nghiệp áp dụng các biện pháp và đối sách ứng phó.




Cấu trúc 8​


采取 + 名词 + 来……


Ví dụ:


公司采取新制度来提高效率。


Gōngsī cǎiqǔ xīn zhìdù lái tígāo xiàolǜ.


Công ty áp dụng chế độ mới để nâng cao hiệu quả.




Những danh từ thường đi với 采取​


  • 措施 — Biện pháp
  • 办法 — Cách thức
  • 方法 — Phương pháp
  • 行动 — Hành động
  • 政策 — Chính sách
  • 制度 — Chế độ
  • 对策 — Đối sách
  • 态度 — Thái độ
  • 战略 — Chiến lược
  • 战术 — Chiến thuật
  • 方案 — Phương án
  • 手段 — Biện pháp, thủ đoạn
  • 原则 — Nguyên tắc
  • 计划 — Kế hoạch
  • 做法 — Cách làm
  • 管理模式 — Mô hình quản lý
  • 安全措施 — Biện pháp an toàn
  • 环保措施 — Biện pháp bảo vệ môi trường
  • 防范措施 — Biện pháp phòng ngừa
  • 紧急措施 — Biện pháp khẩn cấp
  • 有效措施 — Biện pháp hiệu quả
  • 补救措施 — Biện pháp khắc phục
  • 控制措施 — Biện pháp kiểm soát
  • 应急措施 — Biện pháp ứng phó khẩn cấp



Những trạng từ thường đi với 采取​


  • 立即 — Ngay lập tức
  • 马上 — Ngay
  • 积极 — Tích cực
  • 主动 — Chủ động
  • 及时 — Kịp thời
  • 果断 — Quyết đoán
  • 有效地 — Một cách hiệu quả
  • 迅速 — Nhanh chóng
  • 已经 — Đã
  • 必须 — Phải

Ví dụ:


政府立即采取措施。


Zhèngfǔ lìjí cǎiqǔ cuòshī.


Chính phủ lập tức áp dụng các biện pháp.




Những động từ thường đi với 采取​


  • 决定采取 — Quyết định áp dụng
  • 开始采取 — Bắt đầu áp dụng
  • 已经采取 — Đã áp dụng
  • 将采取 — Sẽ áp dụng
  • 可以采取 — Có thể áp dụng
  • 必须采取 — Phải áp dụng
  • 继续采取 — Tiếp tục áp dụng
  • 采取并实施 — Áp dụng và triển khai
  • 采取并执行 — Áp dụng và thực hiện
  • 采取来解决 — Áp dụng để giải quyết



Các lĩnh vực sử dụng​


Quản lý doanh nghiệp​


公司采取新的管理制度。


Gōngsī cǎiqǔ xīn de guǎnlǐ zhìdù.


Công ty áp dụng chế độ quản lý mới.




Giáo dục​


学校采取新的教学方法。


Xuéxiào cǎiqǔ xīn de jiàoxué fāngfǎ.


Nhà trường áp dụng phương pháp giảng dạy mới.




Y tế​


医院采取严格的防疫措施。


Yīyuàn cǎiqǔ yángé de fángyì cuòshī.


Bệnh viện áp dụng các biện pháp phòng dịch nghiêm ngặt.




Tài chính – Kế toán​


公司采取新的成本控制措施。


Gōngsī cǎiqǔ xīn de chéngběn kòngzhì cuòshī.


Công ty áp dụng các biện pháp kiểm soát chi phí mới.




Môi trường​


政府采取环保措施。


Zhèngfǔ cǎiqǔ huánbǎo cuòshī.


Chính phủ áp dụng các biện pháp bảo vệ môi trường.




An ninh​


警方采取紧急行动。


Jǐngfāng cǎiqǔ jǐnjí xíngdòng.


Cảnh sát tiến hành hành động khẩn cấp.




Phân biệt 采取、采用、使用、实行​


采取​


Nhấn mạnh việc lựa chọn và thực hiện một biện pháp, hành động hoặc phương án để giải quyết vấn đề.


Ví dụ:


采取措施解决问题。


Cǎiqǔ cuòshī jiějué wèntí.


Áp dụng biện pháp để giải quyết vấn đề.




采用​


Nhấn mạnh việc chấp nhận và sử dụng một phương pháp, công nghệ, tiêu chuẩn hoặc ý kiến.


Ví dụ:


公司采用新的技术。


Gōngsī cǎiyòng xīn de jìshù.


Công ty áp dụng công nghệ mới.




使用​


Nhấn mạnh hành động sử dụng một đồ vật, công cụ hoặc thiết bị.


Ví dụ:


使用电脑。


Shǐyòng diànnǎo.


Sử dụng máy tính.




实行​


Nhấn mạnh việc chính thức thi hành hoặc triển khai một chính sách, chế độ, quy định hoặc kế hoạch trên phạm vi rộng.


Ví dụ:


实行新的制度。


Shíxíng xīn de zhìdù.


Thực hiện chế độ mới.




Những lỗi người học thường mắc​


Nhiều người học dùng 采取 với các danh từ chỉ đồ vật như 手机、电脑、汽车. Đây là cách dùng không tự nhiên. 采取 không mang nghĩa "sử dụng đồ vật", mà chủ yếu đi với biện pháp, hành động, phương pháp, chính sách, thái độ hoặc kế hoạch.


Một lỗi khác là nhầm lẫn giữa 采取采用. 采用 nhấn mạnh việc chấp nhận và sử dụng một giải pháp hoặc công nghệ, còn 采取 nhấn mạnh việc triển khai hành động hoặc biện pháp cụ thể.


Ngoài ra, trong văn phong hành chính và báo cáo, 采取措施、采取行动、采取办法、采取政策 là những cụm từ có tần suất xuất hiện rất cao và được xem là cách diễn đạt chuẩn.


40 câu ví dụ​


  1. 公司采取了新的管理措施。
    Gōngsī cǎiqǔ le xīn de guǎnlǐ cuòshī.
    Công ty đã áp dụng các biện pháp quản lý mới.
  2. 政府采取了一系列改革措施。
    Zhèngfǔ cǎiqǔ le yí xìliè gǎigé cuòshī.
    Chính phủ đã áp dụng một loạt biện pháp cải cách.
  3. 我们必须采取行动。
    Wǒmen bìxū cǎiqǔ xíngdòng.
    Chúng ta phải hành động.
  4. 学校采取新的教学方法。
    Xuéxiào cǎiqǔ xīn de jiàoxué fāngfǎ.
    Nhà trường áp dụng phương pháp giảng dạy mới.
  5. 公司采取积极的营销策略。
    Gōngsī cǎiqǔ jījí de yíngxiāo cèlüè.
    Công ty áp dụng chiến lược tiếp thị tích cực.
  6. 医院采取严格的消毒措施。
    Yīyuàn cǎiqǔ yángé de xiāodú cuòshī.
    Bệnh viện áp dụng các biện pháp khử trùng nghiêm ngặt.
  7. 企业采取新的经营模式。
    Qǐyè cǎiqǔ xīn de jīngyíng móshì.
    Doanh nghiệp áp dụng mô hình kinh doanh mới.
  8. 我们应该采取正确的方法。
    Wǒmen yīnggāi cǎiqǔ zhèngquè de fāngfǎ.
    Chúng ta nên áp dụng phương pháp đúng.
  9. 公司采取严格的质量控制措施。
    Gōngsī cǎiqǔ yángé de zhìliàng kòngzhì cuòshī.
    Công ty áp dụng các biện pháp kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.
  10. 警方立即采取行动。
    Jǐngfāng lìjí cǎiqǔ xíngdòng.
    Cảnh sát lập tức hành động.
  11. 为了减少成本,公司采取了新的采购方案。
    Wèile jiǎnshǎo chéngběn, gōngsī cǎiqǔ le xīn de cǎigòu fāng'àn.
    Để giảm chi phí, công ty đã áp dụng phương án mua sắm mới.
  12. 面对风险,企业必须采取有效措施。
    Miànduì fēngxiǎn, qǐyè bìxū cǎiqǔ yǒuxiào cuòshī.
    Đối mặt với rủi ro, doanh nghiệp phải áp dụng các biện pháp hiệu quả.
  13. 公司决定采取分期付款方式。
    Gōngsī juédìng cǎiqǔ fēnqī fùkuǎn fāngshì.
    Công ty quyết định áp dụng phương thức thanh toán trả góp.
  14. 财务部门采取新的报销流程。
    Cáiwù bùmén cǎiqǔ xīn de bàoxiāo liúchéng.
    Phòng tài chính áp dụng quy trình hoàn ứng mới.
  15. 银行采取更加严格的审核制度。
    Yínháng cǎiqǔ gèngjiā yángé de shěnhé zhìdù.
    Ngân hàng áp dụng chế độ xét duyệt nghiêm ngặt hơn.
  16. 为了保护客户信息,公司采取了多项安全措施。
    Wèile bǎohù kèhù xìnxī, gōngsī cǎiqǔ le duō xiàng ānquán cuòshī.
    Để bảo vệ thông tin khách hàng, công ty đã áp dụng nhiều biện pháp an toàn.
  17. 学校采取线上和线下相结合的教学方式。
    Xuéxiào cǎiqǔ xiànshàng hé xiànxià xiāng jiéhé de jiàoxué fāngshì.
    Nhà trường áp dụng phương thức giảng dạy kết hợp trực tuyến và trực tiếp.
  18. 公司采取灵活的工作制度。
    Gōngsī cǎiqǔ línghuó de gōngzuò zhìdù.
    Công ty áp dụng chế độ làm việc linh hoạt.
  19. 我们需要采取预防措施。
    Wǒmen xūyào cǎiqǔ yùfáng cuòshī.
    Chúng ta cần áp dụng các biện pháp phòng ngừa.
  20. 政府采取措施稳定市场。
    Zhèngfǔ cǎiqǔ cuòshī wěndìng shìchǎng.
    Chính phủ áp dụng các biện pháp để ổn định thị trường.
  21. 公司采取新的销售策略,提高了业绩。
    Gōngsī cǎiqǔ xīn de xiāoshòu cèlüè, tígāo le yèjì.
    Công ty áp dụng chiến lược bán hàng mới, nhờ đó nâng cao thành tích kinh doanh.
  22. 为了提高工作效率,我们采取了数字化管理方式。
    Wèile tígāo gōngzuò xiàolǜ, wǒmen cǎiqǔ le shùzìhuà guǎnlǐ fāngshì.
    Để nâng cao hiệu quả công việc, chúng tôi đã áp dụng phương thức quản lý số hóa.
  23. 公司采取奖励制度鼓励员工创新。
    Gōngsī cǎiqǔ jiǎnglì zhìdù gǔlì yuángōng chuàngxīn.
    Công ty áp dụng chế độ khen thưởng để khuyến khích nhân viên đổi mới.
  24. 企业采取节能措施降低运营成本。
    Qǐyè cǎiqǔ jiénéng cuòshī jiàngdī yùnyíng chéngběn.
    Doanh nghiệp áp dụng các biện pháp tiết kiệm năng lượng để giảm chi phí vận hành.
  25. 医院采取预约制度减少患者等待时间。
    Yīyuàn cǎiqǔ yùyuē zhìdù jiǎnshǎo huànzhě děngdài shíjiān.
    Bệnh viện áp dụng chế độ đặt lịch để giảm thời gian chờ của bệnh nhân.
  26. 公司采取远程办公模式。
    Gōngsī cǎiqǔ yuǎnchéng bàngōng móshì.
    Công ty áp dụng mô hình làm việc từ xa.
  27. 我们将采取更加积极的发展战略。
    Wǒmen jiāng cǎiqǔ gèngjiā jījí de fāzhǎn zhànlüè.
    Chúng tôi sẽ áp dụng chiến lược phát triển tích cực hơn.
  28. 面对客户投诉,公司迅速采取补救措施。
    Miànduì kèhù tóusù, gōngsī xùnsù cǎiqǔ bǔjiù cuòshī.
    Đối mặt với khiếu nại của khách hàng, công ty nhanh chóng áp dụng các biện pháp khắc phục.
  29. 企业采取风险控制措施保障资金安全。
    Qǐyè cǎiqǔ fēngxiǎn kòngzhì cuòshī bǎozhàng zījīn ānquán.
    Doanh nghiệp áp dụng các biện pháp kiểm soát rủi ro để bảo đảm an toàn vốn.
  30. 政府采取税收优惠政策支持中小企业发展。
    Zhèngfǔ cǎiqǔ shuìshōu yōuhuì zhèngcè zhīchí zhōngxiǎo qǐyè fāzhǎn.
    Chính phủ áp dụng chính sách ưu đãi thuế để hỗ trợ sự phát triển của doanh nghiệp vừa và nhỏ.
  31. 银行采取严格的身份验证措施防止诈骗。
    Yínháng cǎiqǔ yángé de shēnfèn yànzhèng cuòshī fángzhǐ zhàpiàn.
    Ngân hàng áp dụng các biện pháp xác minh danh tính nghiêm ngặt để ngăn chặn lừa đảo.
  32. 为了改善服务质量,公司采取了客户满意度调查。
    Wèile gǎishàn fúwù zhìliàng, gōngsī cǎiqǔ le kèhù mǎnyìdù diàochá.
    Để cải thiện chất lượng dịch vụ, công ty đã áp dụng hoạt động khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng.
  33. 企业采取新的培训计划提升员工能力。
    Qǐyè cǎiqǔ xīn de péixùn jìhuà tíshēng yuángōng nénglì.
    Doanh nghiệp áp dụng kế hoạch đào tạo mới để nâng cao năng lực nhân viên.
  34. 学校采取多种措施保障学生安全。
    Xuéxiào cǎiqǔ duō zhǒng cuòshī bǎozhàng xuéshēng ānquán.
    Nhà trường áp dụng nhiều biện pháp để bảo đảm an toàn cho học sinh.
  35. 公司采取智能管理系统优化生产流程。
    Gōngsī cǎiqǔ zhìnéng guǎnlǐ xìtǒng yōuhuà shēngchǎn liúchéng.
    Công ty áp dụng hệ thống quản lý thông minh để tối ưu hóa quy trình sản xuất.
  36. 我们应该采取开放合作的态度。
    Wǒmen yīnggāi cǎiqǔ kāifàng hézuò de tàidu.
    Chúng ta nên có thái độ cởi mở và hợp tác.
  37. 面对新的市场环境,企业采取灵活的经营策略。
    Miànduì xīn de shìchǎng huánjìng, qǐyè cǎiqǔ línghuó de jīngyíng cèlüè.
    Đối mặt với môi trường thị trường mới, doanh nghiệp áp dụng chiến lược kinh doanh linh hoạt.
  38. 公司采取信息化管理,提高了整体运营效率。
    Gōngsī cǎiqǔ xìnxīhuà guǎnlǐ, tígāo le zhěngtǐ yùnyíng xiàolǜ.
    Công ty áp dụng quản lý bằng công nghệ thông tin, qua đó nâng cao hiệu quả vận hành tổng thể.
  39. 为了减少环境污染,工厂采取了一系列环保措施。
    Wèile jiǎnshǎo huánjìng wūrǎn, gōngchǎng cǎiqǔ le yí xìliè huánbǎo cuòshī.
    Để giảm ô nhiễm môi trường, nhà máy đã áp dụng một loạt biện pháp bảo vệ môi trường.
  40. 采取表示根据实际情况选择并实施某种措施、方法、行动、政策、制度、方案或态度,以达到解决问题、提高效率、降低风险或实现目标的目的。它通常用于正式、书面和商务语境,强调“选择之后付诸实施”的过程,因此经常与措施、行动、方法、政策、制度、方案、战略、对策、态度等抽象名词搭配,而一般不与表示具体物品的名词搭配。
    Cǎiqǔ biǎoshì gēnjù shíjì qíngkuàng xuǎnzé bìng shíshī mǒu zhǒng cuòshī, fāngfǎ, xíngdòng, zhèngcè, zhìdù, fāng'àn huò tàidu, yǐ dádào jiějué wèntí, tígāo xiàolǜ, jiàngdī fēngxiǎn huò shíxiàn mùbiāo de mùdì. Tā tōngcháng yòng yú zhèngshì, shūmiàn hé shāngwù yǔjìng, qiángdiào “xuǎnzé zhīhòu fùzhū shíshī” de guòchéng, yīncǐ jīngcháng yǔ cuòshī, xíngdòng, fāngfǎ, zhèngcè, zhìdù, fāng'àn, zhànlüè, duìcè, tàidu děng chōuxiàng míngcí dāpèi, ér yìbān bù yǔ biǎoshì jùtǐ wùpǐn de míngcí dāpèi.
    采取
    diễn tả việc lựa chọn và triển khai một biện pháp, phương pháp, hành động, chính sách, chế độ, phương án hoặc thái độ dựa trên tình hình thực tế nhằm giải quyết vấn đề, nâng cao hiệu quả, giảm thiểu rủi ro hoặc đạt được mục tiêu. Từ này thường được dùng trong văn phong trang trọng, văn bản hành chính và môi trường kinh doanh, nhấn mạnh quá trình lựa chọn rồi đưa vào thực hiện. Vì vậy, 采取 thường kết hợp với các danh từ trừu tượng như 措施、行动、方法、政策、制度、方案、战略、对策、态度, chứ thông thường không kết hợp với các danh từ chỉ đồ vật cụ thể.

Cách dùng 外地 (wàidì) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung​


Khái quát​


外地 (wàidì) là một danh từ chỉ địa phương khác, nơi khác, vùng khác, tỉnh khác hoặc ngoài địa phương đang được nhắc đến.


Đây là một từ rất thông dụng trong tiếng Trung hiện đại và được sử dụng nhiều trong:


  • Giao tiếp hằng ngày
  • Công việc
  • Thương mại
  • Logistics
  • Vận tải
  • Kế toán
  • Tuyển dụng
  • Khách sạn
  • Du lịch
  • Giáo dục
  • Hành chính

Trong tiếng Việt, 外地 thường được dịch là:


  • Ngoại tỉnh
  • Địa phương khác
  • Nơi khác
  • Vùng khác
  • Ngoài địa phương
  • Tỉnh khác

Trong tiếng Anh, tùy ngữ cảnh có thể dịch là:


  • another place
  • another city
  • another province
  • outside the local area
  • out of town
  • non-local area

Điểm quan trọng nhất của 外地 là:


外地 luôn mang tính tương đối, nghĩa là "ngoài nơi đang nói đến". Không có một địa điểm cố định nào được gọi là 外地.


Ví dụ:


Nếu đang ở Bắc Kinh thì Thượng Hải là 外地.


Nếu đang ở Quảng Châu thì Bắc Kinh lại trở thành 外地.


Do đó, ý nghĩa của 外地 thay đổi tùy theo địa điểm của người nói.




Cấu tạo của từ​


外 (wài)​


Có nghĩa:


  • Ngoài
  • Bên ngoài
  • Ngoại

Ví dụ:


外国


Wàiguó.


Nước ngoài.




外面


Wàimiàn.


Bên ngoài.




外卖


Wàimài.


Đồ ăn mang đi.




外交


Wàijiāo.


Ngoại giao.




地 (dì)​


Có nghĩa:


  • Đất
  • Địa phương
  • Khu vực
  • Nơi

Ví dụ:


地方


Dìfang.


Địa phương.




地区


Dìqū.


Khu vực.




地址


Dìzhǐ.


Địa chỉ.




Ghép lại:


外地


Có nghĩa:


Địa phương bên ngoài.




Từ loại​


外地danh từ.


Ví dụ:


他来自外地。


Tā láizì wàidì.


Anh ấy đến từ địa phương khác.




Ý nghĩa của 外地​


Chỉ địa phương khác​


Đây là nghĩa phổ biến nhất.


Ví dụ:


我是外地人。


Wǒ shì wàidì rén.


Tôi là người từ nơi khác đến.




很多外地游客来了。


Hěnduō wàidì yóukè lái le.


Rất nhiều du khách từ nơi khác đã đến.




Chỉ tỉnh khác​


Ví dụ:


外地公司


Wàidì gōngsī.


Công ty ở tỉnh khác.




外地客户


Wàidì kèhù.


Khách hàng ở địa phương khác.




Chỉ nơi khác ngoài thành phố hiện tại​


Ví dụ:


他去外地工作。


Tā qù wàidì gōngzuò.


Anh ấy đi làm ở nơi khác.




Chỉ nơi ngoài khu vực địa phương​


Ví dụ:


外地运输


Wàidì yùnshū.


Vận chuyển liên tỉnh.




外地订单


Wàidì dìngdān.


Đơn hàng từ địa phương khác.




Các cấu trúc thường gặp​


去外地​


Đi nơi khác.


Ví dụ:


我要去外地出差。


Wǒ yào qù wàidì chūchāi.


Tôi sẽ đi công tác ở nơi khác.




来自外地​


Đến từ nơi khác.


Ví dụ:


他来自外地。


Tā láizì wàidì.


Anh ấy đến từ nơi khác.




在外地​


Ở nơi khác.


Ví dụ:


我现在在外地。


Wǒ xiànzài zài wàidì.


Hiện nay tôi đang ở nơi khác.




外地人​


Người từ nơi khác.


Ví dụ:


她是外地人。


Tā shì wàidì rén.


Cô ấy là người từ nơi khác.




外地客户​


Khách hàng ngoài địa phương.


Ví dụ:


公司有很多外地客户。


Gōngsī yǒu hěnduō wàidì kèhù.


Công ty có nhiều khách hàng ngoài địa phương.




外地企业​


Doanh nghiệp ở địa phương khác.


Ví dụ:


很多外地企业来投资。


Hěnduō wàidì qǐyè lái tóuzī.


Nhiều doanh nghiệp từ nơi khác đến đầu tư.




Những từ thường đi với 外地​


外地人


Wàidì rén.


Người ngoại tỉnh.




外地游客


Wàidì yóukè.


Du khách từ nơi khác.




外地客户


Wàidì kèhù.


Khách hàng ở nơi khác.




外地公司


Wàidì gōngsī.


Công ty ở nơi khác.




外地员工


Wàidì yuángōng.


Nhân viên ngoại tỉnh.




外地订单


Wàidì dìngdān.


Đơn hàng ngoại tỉnh.




外地市场


Wàidì shìchǎng.


Thị trường ngoài địa phương.




外地投资


Wàidì tóuzī.


Đầu tư từ địa phương khác.




外地运输


Wàidì yùnshū.


Vận chuyển liên tỉnh.




外地医院


Wàidì yīyuàn.


Bệnh viện ở địa phương khác.




外地学校


Wàidì xuéxiào.


Trường học ở địa phương khác.




外地户口


Wàidì hùkǒu.


Hộ khẩu ngoại tỉnh.




Những động từ thường kết hợp với 外地​


去外地


Qù wàidì.


Đi nơi khác.




来自外地


Láizì wàidì.


Đến từ nơi khác.




住在外地


Zhù zài wàidì.


Sống ở nơi khác.




调到外地


Diào dào wàidì.


Điều chuyển đến nơi khác.




派往外地


Pài wǎng wàidì.


Cử đến địa phương khác.




发往外地


Fā wǎng wàidì.


Gửi đến địa phương khác.




寄到外地


Jì dào wàidì.


Gửi đến tỉnh khác.




运往外地


Yùn wǎng wàidì.


Vận chuyển đến nơi khác.




Các cụm từ thông dụng​


外地出差


Wàidì chūchāi.


Đi công tác ngoại tỉnh.




外地就业


Wàidì jiùyè.


Làm việc ở nơi khác.




外地学习


Wàidì xuéxí.


Học tập ở nơi khác.




外地生活


Wàidì shēnghuó.


Sinh sống ở nơi khác.




外地采购


Wàidì cǎigòu.


Mua hàng từ địa phương khác.




外地销售


Wàidì xiāoshòu.


Bán hàng đến địa phương khác.




外地配送


Wàidì pèisòng.


Giao hàng đến nơi khác.




外地发货


Wàidì fāhuò.


Gửi hàng đi tỉnh khác.




Phân biệt 外地 và 外国​


外地 (wàidì)​


Chỉ địa phương khác trong cùng một quốc gia.


Ví dụ:


他去外地工作。


Tā qù wàidì gōngzuò.


Anh ấy đi làm ở địa phương khác.




外国 (wàiguó)​


Chỉ quốc gia khác.


Ví dụ:


他去外国工作。


Tā qù wàiguó gōngzuò.


Anh ấy đi làm ở nước ngoài.




Phân biệt 外地 và 外省​


外地​


Mang nghĩa rộng, chỉ bất kỳ địa phương nào ngoài nơi đang nói đến. Có thể là thành phố khác trong cùng một tỉnh hoặc một tỉnh khác.


Ví dụ:


很多外地客户参加了展会。


Hěnduō wàidì kèhù cānjiā le zhǎnhuì.


Nhiều khách hàng từ nơi khác tham gia hội chợ.




外省 (wàishěng)​


Chỉ rõ là tỉnh khác.


Ví dụ:


他来自外省。


Tā láizì wàishěng.


Anh ấy đến từ tỉnh khác.


Nếu hai thành phố cùng thuộc một tỉnh thì không dùng 外省, nhưng vẫn có thể dùng 外地.




Phân biệt 外地 và 外面​


外地​


Chỉ địa phương khác.


Ví dụ:


我在外地工作。


Wǒ zài wàidì gōngzuò.


Tôi làm việc ở nơi khác.




外面​


Chỉ bên ngoài một không gian.


Ví dụ:


外面下雨了。


Wàimiàn xiàyǔ le.


Bên ngoài đang mưa.




Phân biệt 外地 và 异地​


外地​


Là cách nói thông dụng trong giao tiếp hằng ngày, nhấn mạnh "địa phương khác".


Ví dụ:


我是外地人。


Wǒ shì wàidì rén.


Tôi là người từ nơi khác.




异地 (yìdì)​


Mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản hành chính, pháp luật, nhân sự, tài chính, ngân hàng và thương mại.


Ví dụ:


异地办理业务。


Yìdì bànlǐ yèwù.


Làm thủ tục tại địa phương khác.


Ví dụ:


异地转账


Yìdì zhuǎnzhàng.


Chuyển khoản khác địa phương.




Những lỗi người học thường gặp​


Nhiều người nhầm 外地 với 外国 vì đều có chữ . Tuy nhiên, 外地 chỉ địa phương khác trong cùng một quốc gia, còn 外国 là quốc gia khác.


Một lỗi khác là dùng 外省 thay cho 外地 trong mọi trường hợp. 外地 có phạm vi rộng hơn và có thể chỉ bất kỳ địa phương nào ngoài nơi đang nói đến, kể cả thành phố khác trong cùng một tỉnh.


Người học cũng dễ nhầm 外地 với 异地. Trong giao tiếp hằng ngày, người Trung Quốc thường dùng 外地, còn trong văn bản chính thức hoặc các lĩnh vực như ngân hàng, bảo hiểm, pháp luật và hành chính, 异地 xuất hiện nhiều hơn.


40 câu ví dụ​


  1. 我是外地人。
    Wǒ shì wàidì rén.
    Tôi là người từ nơi khác đến.
  2. 他来自外地。
    Tā láizì wàidì.
    Anh ấy đến từ nơi khác.
  3. 她去外地工作了。
    Tā qù wàidì gōngzuò le.
    Cô ấy đã đi làm ở nơi khác.
  4. 我现在在外地。
    Wǒ xiànzài zài wàidì.
    Hiện tôi đang ở nơi khác.
  5. 公司有很多外地客户。
    Gōngsī yǒu hěnduō wàidì kèhù.
    Công ty có nhiều khách hàng từ địa phương khác.
  6. 外地游客很多。
    Wàidì yóukè hěn duō.
    Có rất nhiều du khách từ nơi khác.
  7. 他准备去外地发展。
    Tā zhǔnbèi qù wàidì fāzhǎn.
    Anh ấy dự định đến nơi khác để phát triển sự nghiệp.
  8. 我哥哥在外地读大学。
    Wǒ gēge zài wàidì dú dàxué.
    Anh trai tôi học đại học ở nơi khác.
  9. 外地订单越来越多。
    Wàidì dìngdān yuèláiyuè duō.
    Đơn hàng từ địa phương khác ngày càng nhiều.
  10. 公司派我去外地出差。
    Gōngsī pài wǒ qù wàidì chūchāi.
    Công ty cử tôi đi công tác ở nơi khác.
  11. 外地员工可以申请住宿。
    Wàidì yuángōng kěyǐ shēnqǐng zhùsù.
    Nhân viên ngoại tỉnh có thể đăng ký chỗ ở.
  12. 很多外地企业来这里投资。
    Hěnduō wàidì qǐyè lái zhèlǐ tóuzī.
    Nhiều doanh nghiệp từ nơi khác đến đây đầu tư.
  13. 我们欢迎外地朋友来参观。
    Wǒmen huānyíng wàidì péngyou lái cānguān.
    Chúng tôi chào đón bạn bè từ nơi khác đến tham quan.
  14. 这批货要发往外地。
    Zhè pī huò yào fā wǎng wàidì.
    Lô hàng này sẽ được gửi đến địa phương khác.
  15. 请把文件寄到外地。
    Qǐng bǎ wénjiàn jì dào wàidì.
    Vui lòng gửi tài liệu đến địa phương khác.
  16. 外地市场发展很快。
    Wàidì shìchǎng fāzhǎn hěn kuài.
    Thị trường ở địa phương khác phát triển rất nhanh.
  17. 公司计划扩大外地业务。
    Gōngsī jìhuà kuòdà wàidì yèwù.
    Công ty dự định mở rộng hoạt động kinh doanh sang các địa phương khác.
  18. 外地客户已经付款。
    Wàidì kèhù yǐjīng fùkuǎn.
    Khách hàng ở địa phương khác đã thanh toán.
  19. 外地供应商今天到公司。
    Wàidì gōngyìngshāng jīntiān dào gōngsī.
    Nhà cung cấp từ địa phương khác hôm nay đến công ty.
  20. 我们正在开发外地市场。
    Wǒmen zhèngzài kāifā wàidì shìchǎng.
    Chúng tôi đang phát triển thị trường ngoài địa phương.
  21. 外地仓库已经完成发货。
    Wàidì cāngkù yǐjīng wánchéng fāhuò.
    Kho hàng ở địa phương khác đã hoàn tất việc giao hàng.
  22. 公司将在外地设立新的办事处。
    Gōngsī jiāng zài wàidì shèlì xīn de bànshìchù.
    Công ty sẽ thành lập văn phòng đại diện mới tại địa phương khác.
  23. 很多外地学生选择来这里学习。
    Hěnduō wàidì xuéshēng xuǎnzé lái zhèlǐ xuéxí.
    Nhiều học sinh từ nơi khác chọn đến đây học.
  24. 外地运输通常需要更多时间。
    Wàidì yùnshū tōngcháng xūyào gèng duō shíjiān.
    Việc vận chuyển đến địa phương khác thường cần nhiều thời gian hơn.
  25. 公司正在招聘外地销售人员。
    Gōngsī zhèngzài zhāopìn wàidì xiāoshòu rényuán.
    Công ty đang tuyển nhân viên kinh doanh làm việc tại các địa phương khác.
  26. 外地客户对我们的产品很满意。
    Wàidì kèhù duì wǒmen de chǎnpǐn hěn mǎnyì.
    Khách hàng từ địa phương khác rất hài lòng với sản phẩm của chúng tôi.
  27. 公司安排外地员工参加培训。
    Gōngsī ānpái wàidì yuángōng cānjiā péixùn.
    Công ty sắp xếp nhân viên ngoại tỉnh tham gia đào tạo.
  28. 我经常去外地拜访客户。
    Wǒ jīngcháng qù wàidì bàifǎng kèhù.
    Tôi thường xuyên đi địa phương khác để thăm khách hàng.
  29. 外地分公司负责当地的销售业务。
    Wàidì fēngōngsī fùzé dāngdì de xiāoshòu yèwù.
    Chi nhánh ở địa phương khác phụ trách hoạt động bán hàng tại khu vực đó.
  30. 公司准备在外地建立新的物流中心。
    Gōngsī zhǔnbèi zài wàidì jiànlì xīn de wùliú zhōngxīn.
    Công ty chuẩn bị xây dựng trung tâm logistics mới tại địa phương khác.
  31. 外地采购可以降低部分生产成本。
    Wàidì cǎigòu kěyǐ jiàngdī bùfèn shēngchǎn chéngběn.
    Mua hàng từ địa phương khác có thể giảm một phần chi phí sản xuất.
  32. 外地供应商提供的产品质量符合公司的要求。
    Wàidì gōngyìngshāng tígōng de chǎnpǐn zhìliàng fúhé gōngsī de yāoqiú.
    Sản phẩm do nhà cung cấp từ địa phương khác cung cấp đáp ứng yêu cầu của công ty.
  33. 为了开拓外地市场,公司决定增加销售团队的人数。
    Wèile kāituò wàidì shìchǎng, gōngsī juédìng zēngjiā xiāoshòu tuánduì de rénshù.
    Để mở rộng thị trường ngoài địa phương, công ty quyết định tăng số lượng nhân viên bán hàng.
  34. 外地客户下单以后,仓库会优先安排包装和发货。
    Wàidì kèhù xiàdān yǐhòu, cāngkù huì yōuxiān ānpái bāozhuāng hé fāhuò.
    Sau khi khách hàng ở địa phương khác đặt hàng, kho sẽ ưu tiên đóng gói và giao hàng.
  35. 企业每个月都会安排工作人员前往外地考察市场情况。
    Qǐyè měi gè yuè dōu huì ānpái gōngzuò rényuán qiánwǎng wàidì kǎochá shìchǎng qíngkuàng.
    Doanh nghiệp mỗi tháng đều cử nhân viên đến các địa phương khác để khảo sát tình hình thị trường.
  36. 随着物流网络不断完善,外地发货的速度比以前快了很多。
    Suízhe wùliú wǎngluò bùduàn wánshàn, wàidì fāhuò de sùdù bǐ yǐqián kuài le hěn duō.
    Cùng với việc mạng lưới logistics ngày càng hoàn thiện, tốc độ giao hàng đến các địa phương khác đã nhanh hơn trước rất nhiều.
  37. 公司希望通过与外地企业合作,进一步扩大品牌的影响力和市场份额。
    Gōngsī xīwàng tōngguò yǔ wàidì qǐyè hézuò, jìnyíbù kuòdà pǐnpái de yǐngxiǎnglì hé shìchǎng fèn'é.
    Công ty hy vọng thông qua việc hợp tác với các doanh nghiệp ở địa phương khác để tiếp tục mở rộng sức ảnh hưởng của thương hiệu và thị phần.
  38. 在招聘过程中,公司会优先考虑愿意长期在外地工作的应聘者。
    Zài zhāopìn guòchéng zhōng, gōngsī huì yōuxiān kǎolǜ yuànyì chángqī zài wàidì gōngzuò de yìngpìnzhě.
    Trong quá trình tuyển dụng, công ty sẽ ưu tiên những ứng viên sẵn sàng làm việc lâu dài ở địa phương khác.
  39. 为了提高客户满意度,公司建立了覆盖全国的物流配送体系,无论本地还是外地客户,都能够及时收到货物。
    Wèile tígāo kèhù mǎnyìdù, gōngsī jiànlì le fùgài quánguó de wùliú pèisòng tǐxì, wúlùn běndì háishì wàidì kèhù, dōu nénggòu jíshí shōudào huòwù.
    Để nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng, công ty đã xây dựng hệ thống logistics và phân phối trên toàn quốc, vì vậy dù là khách hàng địa phương hay khách hàng từ nơi khác đều có thể nhận hàng đúng thời gian.
  40. 在现代商务活动中,外地通常表示企业所在地以外的城市、地区或者省份,因此经常与客户、供应商、市场、运输、采购、仓库、分公司、员工、订单、物流等词语搭配使用,是商务汉语和日常汉语中都非常常见的重要词汇。
    Zài xiàndài shāngwù huódòng zhōng, wàidì tōngcháng biǎoshì qǐyè suǒzài dì yǐwài de chéngshì, dìqū huòzhě shěngfèn, yīncǐ jīngcháng yǔ kèhù, gōngyìngshāng, shìchǎng, yùnshū, cǎigòu, cāngkù, fēngōngsī, yuángōng, dìngdān, wùliú děng cíyǔ dāpèi shǐyòng, shì shāngwù Hànyǔ hé rìcháng Hànyǔ zhōng dōu fēicháng chángjiàn de zhòngyào cíhuì.
    Trong các hoạt động kinh doanh hiện đại, 外地 thường chỉ các thành phố, khu vực hoặc tỉnh ngoài nơi doanh nghiệp đặt trụ sở. Vì vậy, từ này thường kết hợp với các từ như khách hàng, nhà cung cấp, thị trường, vận chuyển, mua hàng, kho, chi nhánh, nhân viên, đơn hàng và logistics. Đây là một từ vựng rất quan trọng và được sử dụng rất phổ biến trong cả tiếng Trung thương mại lẫn tiếng Trung giao tiếp hằng ngày.

Cách dùng 替代 (tìdài) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung​


替代 là gì?​


替代 (tìdài) là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, mang nghĩa:


  • Thay thế
  • Thế chỗ
  • Thay cho
  • Thay thế bằng
  • Dùng cái này để thay cái kia

Đây là từ được sử dụng rộng rãi trong:


  • Giao tiếp hằng ngày
  • Thương mại
  • Kế toán
  • Công nghệ
  • Khoa học
  • Giáo dục
  • Y học
  • Sản xuất
  • Marketing
  • Xuất nhập khẩu
  • Pháp luật

替代 nhấn mạnh việc một người, một vật, một phương pháp hoặc một sự việc được dùng để thay thế cho một người, vật hoặc sự việc khác, thường vì nó phù hợp hơn, hiệu quả hơn hoặc do đối tượng ban đầu không còn được sử dụng.


Ví dụ:


机器人不能完全替代人类。


Jīqìrén bù néng wánquán tìdài rénlèi.


Robot không thể hoàn toàn thay thế con người.




我们可以用电子合同替代纸质合同。


Wǒmen kěyǐ yòng diànzǐ hétóng tìdài zhǐzhì hétóng.


Chúng ta có thể dùng hợp đồng điện tử thay thế hợp đồng giấy.




没有任何东西可以替代健康。


Méiyǒu rènhé dōngxi kěyǐ tìdài jiànkāng.


Không có gì có thể thay thế được sức khỏe.




Ý nghĩa của từng thành phần​


替​


Phiên âm:





Ý nghĩa:


  • Thay
  • Thay hộ
  • Thay thế
  • Làm thay

Ví dụ:


替我谢谢他。


Tì wǒ xièxie tā.


Hãy thay tôi cảm ơn anh ấy.




替别人工作。


Tì biérén gōngzuò.


Làm việc thay người khác.




代​


Phiên âm:


dài


Ý nghĩa:


  • Thay
  • Đại diện
  • Thế hệ
  • Thay mặt

Ví dụ:


代表


Dàibiǎo.


Đại diện.




代理


Dàilǐ.


Đại lý, đại diện.




代替


Dàitì.


Thay thế.




Ghép lại:


替代 có nghĩa là:


"Dùng một đối tượng khác để thay thế đối tượng ban đầu."




Từ loại​


1. Động từ​


Đây là cách dùng phổ biến nhất.


Ví dụ:


电脑替代了很多传统工具。


Diànnǎo tìdài le hěn duō chuántǒng gōngjù.


Máy tính đã thay thế nhiều công cụ truyền thống.




新能源正在替代传统能源。


Xīn néngyuán zhèngzài tìdài chuántǒng néngyuán.


Năng lượng mới đang thay thế năng lượng truyền thống.




2. Danh từ (ít gặp)​


Trong một số văn bản chuyên ngành, 替代 có thể chỉ sự thay thế hoặc phương án thay thế.


Ví dụ:


寻找最佳替代。


Xúnzhǎo zuìjiā tìdài.


Tìm phương án thay thế tối ưu.




Đặc điểm ngữ nghĩa​


替代 nhấn mạnh kết quả của sự thay thế, tức là đối tượng mới đảm nhận vai trò hoặc chức năng của đối tượng cũ.


Đối tượng được thay thế có thể là:


  • Người
  • Đồ vật
  • Phương pháp
  • Công nghệ
  • Nguyên liệu
  • Thiết bị
  • Quy trình
  • Sản phẩm
  • Dịch vụ

Ví dụ:


塑料可以替代木材。


Sùliào kěyǐ tìdài mùcái.


Nhựa có thể thay thế gỗ.




电子邮件已经替代了很多纸质信件。


Diànzǐ yóujiàn yǐjīng tìdài le hěn duō zhǐzhì xìnjiàn.


Email đã thay thế rất nhiều thư giấy.




Cấu trúc ngữ pháp thường gặp​


Cấu trúc 1​


A 替代 B


Nghĩa:


A thay thế B.


Ví dụ:


电脑替代了计算器。


Diànnǎo tìdài le jìsuànqì.


Máy tính đã thay thế máy tính cầm tay trong nhiều công việc.




电子发票替代纸质发票。


Diànzǐ fāpiào tìdài zhǐzhì fāpiào.


Hóa đơn điện tử thay thế hóa đơn giấy.




新能源逐渐替代煤炭。


Xīn néngyuán zhújiàn tìdài méitàn.


Năng lượng mới dần thay thế than đá.




Cấu trúc 2​


用 A 替代 B


Nghĩa:


Dùng A thay thế B.


Ví dụ:


请用中文替代英文。


Qǐng yòng Zhōngwén tìdài Yīngwén.


Hãy dùng tiếng Trung thay cho tiếng Anh.




我们准备用自动系统替代人工操作。


Wǒmen zhǔnbèi yòng zìdòng xìtǒng tìdài réngōng cāozuò.


Chúng tôi dự định dùng hệ thống tự động thay thế thao tác thủ công.




公司决定用电子签名替代手写签名。


Gōngsī juédìng yòng diànzǐ qiānmíng tìdài shǒuxiě qiānmíng.


Công ty quyết định dùng chữ ký điện tử thay cho chữ ký viết tay.




Cấu trúc 3​


可以替代……


Nghĩa:


Có thể thay thế.


Ví dụ:


没有人可以替代他。


Méiyǒu rén kěyǐ tìdài tā.


Không ai có thể thay thế anh ấy.




这种材料可以替代钢材。


Zhè zhǒng cáiliào kěyǐ tìdài gāngcái.


Loại vật liệu này có thể thay thế thép.




这种软件可以替代很多人工工作。


Zhè zhǒng ruǎnjiàn kěyǐ tìdài hěn duō réngōng gōngzuò.


Phần mềm này có thể thay thế nhiều công việc thủ công.




Cấu trúc 4​


被……替代


Nghĩa:


Bị thay thế.


Ví dụ:


纸质文件已经被电子文件替代。


Zhǐzhì wénjiàn yǐjīng bèi diànzǐ wénjiàn tìdài.


Tài liệu giấy đã được thay thế bằng tài liệu điện tử.




传统方式正在被新的技术替代。


Chuántǒng fāngshì zhèngzài bèi xīn de jìshù tìdài.


Phương thức truyền thống đang được thay thế bằng công nghệ mới.




Các cách dùng phổ biến của 替代​


1. Thay thế con người​


Ví dụ:


人工智能不能完全替代老师。


Réngōng zhìnéng bù néng wánquán tìdài lǎoshī.


Trí tuệ nhân tạo không thể hoàn toàn thay thế giáo viên.




机器人能够替代部分重复劳动。


Jīqìrén nénggòu tìdài bùfèn chóngfù láodòng.


Robot có thể thay thế một phần công việc lặp đi lặp lại.




2. Thay thế sản phẩm​


Ví dụ:


电子书逐渐替代纸质书。


Diànzǐshū zhújiàn tìdài zhǐzhì shū.


Sách điện tử đang dần thay thế sách giấy.




新能源汽车正在替代燃油汽车。


Xīn néngyuán qìchē zhèngzài tìdài rányóu qìchē.


Xe năng lượng mới đang thay thế xe chạy bằng nhiên liệu.




3. Thay thế nguyên liệu​


Ví dụ:


竹子可以替代木材。


Zhúzi kěyǐ tìdài mùcái.


Tre có thể thay thế gỗ.




植物油可以替代动物油。


Zhíwùyóu kěyǐ tìdài dòngwùyóu.


Dầu thực vật có thể thay thế mỡ động vật.




4. Thay thế phương pháp​


Ví dụ:


线上会议替代了面对面会议。


Xiànshàng huìyì tìdài le miànduìmiàn huìyì.


Họp trực tuyến đã thay thế họp trực tiếp.




电子支付正在替代现金支付。


Diànzǐ zhīfù zhèngzài tìdài xiànjīn zhīfù.


Thanh toán điện tử đang thay thế thanh toán bằng tiền mặt.




5. Thay thế trong kế toán và doanh nghiệp​


Ví dụ:


电子发票可以替代纸质发票。


Diànzǐ fāpiào kěyǐ tìdài zhǐzhì fāpiào.


Hóa đơn điện tử có thể thay thế hóa đơn giấy.




电子合同已经替代传统合同。


Diànzǐ hétóng yǐjīng tìdài chuántǒng hétóng.


Hợp đồng điện tử đã thay thế hợp đồng truyền thống.




系统自动审核替代人工审核。


Xìtǒng zìdòng shěnhé tìdài réngōng shěnhé.


Hệ thống xét duyệt tự động thay thế xét duyệt thủ công.




Các cụm từ thường gặp với 替代​


替代产品


Tìdài chǎnpǐn.


Sản phẩm thay thế.




替代方案


Tìdài fāng'àn.


Phương án thay thế.




替代材料


Tìdài cáiliào.


Vật liệu thay thế.




替代能源


Tìdài néngyuán.


Nguồn năng lượng thay thế.




替代技术


Tìdài jìshù.


Công nghệ thay thế.




替代疗法


Tìdài liáofǎ.


Liệu pháp thay thế.




替代品


Tìdàipǐn.


Sản phẩm thay thế.




替代关系


Tìdài guānxì.


Quan hệ thay thế.




替代成本


Tìdài chéngběn.


Chi phí thay thế.




不可替代


Bùkě tìdài.


Không thể thay thế.


Ví dụ:


父母的爱是不可替代的。


Fùmǔ de ài shì bùkě tìdài de.


Tình yêu của cha mẹ là điều không thể thay thế.




无可替代


Wúkě tìdài.


Không gì có thể thay thế.


Ví dụ:


他的经验无可替代。


Tā de jīngyàn wúkě tìdài.


Kinh nghiệm của anh ấy là không gì có thể thay thế.




Các động từ thường kết hợp với 替代​


可以替代


Kěyǐ tìdài.


Có thể thay thế.




逐渐替代


Zhújiàn tìdài.


Dần dần thay thế.




完全替代


Wánquán tìdài.


Hoàn toàn thay thế.




部分替代


Bùfèn tìdài.


Thay thế một phần.




成功替代


Chénggōng tìdài.


Thay thế thành công.




寻找替代


Xúnzhǎo tìdài.


Tìm giải pháp thay thế.




实现替代


Shíxiàn tìdài.


Thực hiện việc thay thế.




用……替代……


Yòng... tìdài...


Dùng... để thay thế...




Phân biệt 替代 với các từ gần nghĩa​


替代 và 代替​


Đây là hai từ gần nghĩa nhất và trong nhiều trường hợp có thể thay thế cho nhau.


代替 thường được dùng nhiều trong giao tiếp hằng ngày và nhấn mạnh hành động "thay ai đó hoặc thay cái gì đó".


Ví dụ:


今天我代替经理开会。


Jīntiān wǒ dàitì jīnglǐ kāihuì.


Hôm nay tôi thay giám đốc đi họp.


替代 thường xuất hiện nhiều hơn trong văn viết, văn bản chuyên ngành, khoa học, kinh tế và công nghệ. Từ này nhấn mạnh việc một đối tượng mới thay thế chức năng hoặc vị trí của đối tượng cũ.


Ví dụ:


新能源正在替代传统能源。


Xīn néngyuán zhèngzài tìdài chuántǒng néngyuán.


Năng lượng mới đang thay thế năng lượng truyền thống.




替代 và 替​


thường mang nghĩa "làm thay", "thay hộ" một người.


Ví dụ:


你替我签字吧。


Nǐ tì wǒ qiānzì ba.


Bạn ký thay tôi nhé.


替代 không mang nghĩa "làm hộ", mà chỉ việc thay thế bằng một đối tượng khác.


Ví dụ:


电子签名不能完全替代手写签名。


Diànzǐ qiānmíng bù néng wánquán tìdài shǒuxiě qiānmíng.


Chữ ký điện tử không thể hoàn toàn thay thế chữ ký viết tay.




替代 và 更换​


替代 nhấn mạnh việc dùng một đối tượng khác để đảm nhận cùng chức năng.


Ví dụ:


太阳能可以替代煤炭。


Tàiyángnéng kěyǐ tìdài méitàn.


Năng lượng mặt trời có thể thay thế than đá.


更换 nhấn mạnh hành động đổi hoặc thay cái cũ bằng cái mới, không nhất thiết nói đến chức năng thay thế lâu dài.


Ví dụ:


请更换电池。


Qǐng gēnghuàn diànchí.


Vui lòng thay pin.




替代 và 取代​


Đây là cặp từ rất dễ gây nhầm lẫn.


替代 nhấn mạnh việc "được dùng để thay thế", chú trọng vào chức năng hoặc công dụng của đối tượng mới.


Ví dụ:


电子书可以替代纸质书。


Diànzǐshū kěyǐ tìdài zhǐzhì shū.


Sách điện tử có thể thay thế sách giấy.


取代 nhấn mạnh việc "chiếm lấy vị trí" hoặc "thay thế vị trí" của một người hoặc một sự vật, thường thể hiện sự chuyển giao vai trò, địa vị hoặc thị phần.


Ví dụ:


他取代了原来的经理。


Tā qǔdài le yuánlái de jīnglǐ.


Anh ấy đã thay thế vị trí của vị giám đốc cũ.


Một ví dụ khác:


智能手机已经取代了传统手机的市场地位。


Zhìnéng shǒujī yǐjīng qǔdài le chuántǒng shǒujī de shìchǎng dìwèi.


Điện thoại thông minh đã thay thế vị thế thị trường của điện thoại truyền thống.


Những lỗi người học thường gặp​


Nhiều người học nhầm lẫn giữa 替代代替. Mặc dù hai từ này có thể thay thế nhau trong nhiều ngữ cảnh, 代替 thường tự nhiên hơn khi nói về việc thay người làm một công việc hoặc thực hiện một nhiệm vụ, còn 替代 phổ biến hơn trong các văn bản chuyên ngành, kinh doanh, khoa học và công nghệ.


Một lỗi khác là dùng 替代 thay cho 更换. Khi nói đến việc thay một bộ phận hỏng, thay pin, thay linh kiện hoặc thay quần áo, người bản ngữ thường dùng 更换. 替代 chỉ phù hợp khi muốn nhấn mạnh rằng một đối tượng mới sẽ đảm nhận vai trò hoặc chức năng của đối tượng cũ.


Ngoài ra, người học cũng dễ nhầm 替代 với 取代. 替代 tập trung vào khả năng hoặc quá trình thay thế về chức năng, còn 取代 nhấn mạnh việc một người hoặc sự vật chiếm lấy vị trí, vai trò hoặc địa vị của người hoặc sự vật khác. Hiểu rõ sự khác biệt này sẽ giúp sử dụng chính xác trong giao tiếp, văn bản thương mại, kế toán và các tài liệu chuyên ngành.

Cách dùng 承认 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung​


1. 承认 là gì?​


承认


  • Giản thể: 承认
  • Phồn thể: 承認
  • Pinyin: chéngrèn
  • Âm Hán Việt: Thừa nhận
  • Từ loại: Động từ

承认 là một động từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại. Đây là từ xuất hiện rất nhiều trong:


  • Giao tiếp hằng ngày
  • Văn viết
  • Báo chí
  • Pháp luật
  • Kế toán
  • Kiểm toán
  • Tài chính
  • Hợp đồng
  • Doanh nghiệp
  • Ngoại giao
  • Chính trị
  • Giáo dục
  • Tâm lý học

Ý nghĩa cơ bản của 承认 là:


  • Thừa nhận
  • Công nhận
  • Chấp nhận một sự thật
  • Thừa nhận một lỗi lầm
  • Công nhận về mặt pháp lý hoặc chính thức
  • Thừa nhận sự tồn tại hoặc tính hợp pháp của một người, tổ chức, sự việc hay quan điểm

Điểm quan trọng nhất là 承认 luôn hàm ý sau khi cân nhắc hoặc sau khi có bằng chứng, người nói chấp nhận một sự thật hoặc chính thức công nhận điều gì đó.


Ví dụ:


我承认。


Wǒ chéngrèn.


Tôi thừa nhận.


他终于承认了错误。


Tā zhōngyú chéngrèn le cuòwù.


Cuối cùng anh ấy đã thừa nhận lỗi lầm.


国家承认这个证书。


Guójiā chéngrèn zhège zhèngshū.


Nhà nước công nhận chứng chỉ này.




2. Phân tích từng chữ Hán​


Chữ 承​


  • Giản thể: 承
  • Phồn thể: 承
  • Pinyin: chéng
  • Âm Hán Việt: Thừa
  • Bộ thủ: 手
  • Số nét: 8 nét

Nghĩa​


Chữ có nghĩa:


  • Tiếp nhận
  • Tiếp nối
  • Gánh vác
  • Chịu
  • Tiếp thu

Ví dụ:


承担


Chéngdān


Đảm nhận.


承接


Chéngjiē


Tiếp nhận.


继承


Jìchéng


Kế thừa.




Chữ 认(認)​


  • Giản thể: 认
  • Phồn thể: 認
  • Pinyin: rèn
  • Âm Hán Việt: Nhận
  • Bộ thủ:
    • Giản thể: 讠
    • Phồn thể: 言
  • Số nét:
    • Giản thể: 4 nét
    • Phồn thể: 14 nét

Nghĩa​


  • Nhận biết
  • Nhận ra
  • Xác nhận
  • Công nhận

Ví dụ:


认识


Rènshi


Nhận biết.


确认


Quèrèn


Xác nhận.


认同


Rèntóng


Đồng tình.




3. Nghĩa gốc của 承认​


Ghép hai chữ:





Tiếp nhận.





Nhận, xác nhận.


=> 承认


Tiếp nhận và xác nhận một sự thật, một quan điểm hoặc một tình huống là đúng hoặc có thật.


Do đó, 承认 không đơn thuần là "nói ra", mà còn mang ý nghĩa chấp nhận điều đó là sự thật.




4. Đặc điểm ngữ pháp​


承认 là động từ ngoại động từ.


Cấu trúc cơ bản:


Chủ ngữ + 承认 + Tân ngữ


Ví dụ:


他承认错误。


Tā chéngrèn cuòwù.


Anh ấy thừa nhận lỗi lầm.


我承认事实。


Wǒ chéngrèn shìshí.


Tôi thừa nhận sự thật.




Có thể theo sau là một mệnh đề.


Ví dụ:


我承认我错了。


Wǒ chéngrèn wǒ cuò le.


Tôi thừa nhận tôi đã sai.


她承认自己没有经验。


Tā chéngrèn zìjǐ méiyǒu jīngyàn.


Cô ấy thừa nhận bản thân không có kinh nghiệm.




Có thể đi với .


Ví dụ:


他终于承认了。


Tā zhōngyú chéngrèn le.


Cuối cùng anh ấy cũng thừa nhận.




5. Những ý nghĩa thường gặp của 承认​


Nghĩa thứ nhất: Thừa nhận lỗi​


Ví dụ:


承认错误


Chéngrèn cuòwù


Thừa nhận sai lầm.


Ví dụ:


他承认了自己的错误。


Tā chéngrèn le zìjǐ de cuòwù.


Anh ấy đã thừa nhận lỗi của mình.




Nghĩa thứ hai: Thừa nhận sự thật​


Ví dụ:


承认事实


Chéngrèn shìshí


Thừa nhận sự thật.


Ví dụ:


她不得不承认事实。


Tā bùdébù chéngrèn shìshí.


Cô ấy buộc phải thừa nhận sự thật.




Nghĩa thứ ba: Công nhận​


Ví dụ:


承认学历


Chéngrèn xuélì


Công nhận bằng cấp.


国家承认学历。


Guójiā chéngrèn xuélì.


Nhà nước công nhận bằng cấp.




Nghĩa thứ tư: Công nhận về pháp luật​


Ví dụ:


承认合法身份


Chéngrèn héfǎ shēnfèn


Công nhận tư cách pháp lý.


法院承认合同有效。


Fǎyuàn chéngrèn hétóng yǒuxiào.


Tòa án công nhận hợp đồng có hiệu lực.




Nghĩa thứ năm: Thừa nhận năng lực​


Ví dụ:


大家承认他的能力。


Dàjiā chéngrèn tā de nénglì.


Mọi người công nhận năng lực của anh ấy.




6. Những cụm từ thường gặp với 承认​


承认错误​


Thừa nhận sai lầm.


Ví dụ:


他拒绝承认错误。


Tā jùjué chéngrèn cuòwù.


Anh ấy từ chối thừa nhận lỗi.




承认事实​


Thừa nhận sự thật.


Ví dụ:


必须承认事实。


Bìxū chéngrèn shìshí.


Phải thừa nhận sự thật.




承认失败​


Thừa nhận thất bại.


Ví dụ:


他终于承认失败。


Tā zhōngyú chéngrèn shībài.


Cuối cùng anh ấy cũng thừa nhận thất bại.




承认责任​


Thừa nhận trách nhiệm.


Ví dụ:


公司承认责任。


Gōngsī chéngrèn zérèn.


Công ty thừa nhận trách nhiệm.




承认学历​


Công nhận bằng cấp.


Ví dụ:


该学历受到国家承认。


Gāi xuélì shòudào guójiā chéngrèn.


Bằng cấp này được Nhà nước công nhận.




承认资格​


Công nhận tư cách.


Ví dụ:


承认会员资格。


Chéngrèn huìyuán zīgé.


Công nhận tư cách hội viên.




承认独立​


Công nhận độc lập.


Ví dụ:


承认一个国家的独立。


Chéngrèn yí gè guójiā de dúlì.


Công nhận nền độc lập của một quốc gia.




承认存在​


Thừa nhận sự tồn tại.


Ví dụ:


承认问题存在。


Chéngrèn wèntí cúnzài.


Thừa nhận vấn đề đang tồn tại.




7. Các cấu trúc thường gặp​


承认 + Danh từ​


Ví dụ:


承认错误。


Chéngrèn cuòwù.


Thừa nhận sai lầm.




承认 + Mệnh đề​


Ví dụ:


我承认我错了。


Wǒ chéngrèn wǒ cuò le.


Tôi thừa nhận tôi đã sai.




不承认​


Ví dụ:


他不承认。


Tā bù chéngrèn.


Anh ấy không thừa nhận.




拒绝承认​


Ví dụ:


他拒绝承认事实。


Tā jùjué chéngrèn shìshí.


Anh ấy từ chối thừa nhận sự thật.




不得不承认​


Ví dụ:


不得不承认他的能力。


Bùdébù chéngrèn tā de nénglì.


Không thể không công nhận năng lực của anh ấy.




被承认​


Ví dụ:


他的学历被承认。


Tā de xuélì bèi chéngrèn.


Bằng cấp của anh ấy được công nhận.




8. Phân biệt 承认 với các từ gần nghĩa​


承认 và 认可​


Cả hai đều có thể dịch là "công nhận", nhưng sắc thái khác nhau.


承认 nhấn mạnh việc chấp nhận một sự thật, một thực tế hoặc một tình trạng sau khi đã xem xét hoặc có căn cứ. Nó có thể dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chính trị hoặc khi thừa nhận lỗi.


Ví dụ:


他承认自己犯了错。


Tā chéngrèn zìjǐ fàn le cuò.


Anh ấy thừa nhận mình đã mắc lỗi.


认可 nhấn mạnh đồng ý, tán thành hoặc đánh giá cao một người, ý kiến hay kết quả.


Ví dụ:


大家都认可他的工作能力。


Dàjiā dōu rènkě tā de gōngzuò nénglì.


Mọi người đều công nhận và đánh giá cao năng lực làm việc của anh ấy.




承认 và 确认​


确认 nghĩa là xác nhận sau khi kiểm tra hoặc đối chiếu.


Ví dụ:


请确认订单信息。


Qǐng quèrèn dìngdān xìnxī.


Vui lòng xác nhận thông tin đơn hàng.


承认thừa nhận hoặc công nhận, không nhất thiết liên quan đến việc kiểm tra.


Ví dụ:


他终于承认了自己的错误。


Tā zhōngyú chéngrèn le zìjǐ de cuòwù.


Cuối cùng anh ấy đã thừa nhận lỗi của mình.




承认 và 认同​


认同 nghĩa là đồng tình, đồng ý hoặc có cùng quan điểm.


Ví dụ:


我认同你的看法。


Wǒ rèntóng nǐ de kànfǎ.


Tôi đồng ý với quan điểm của bạn.


承认 không có nghĩa là đồng ý về quan điểm mà là chấp nhận sự thật hoặc công nhận tính hợp pháp, tính đúng đắn.




承认 và 接受​


接受 nghĩa là tiếp nhận hoặc chấp nhận một vật, một đề nghị hoặc một tình huống.


Ví dụ:


接受邀请。


Jiēshòu yāoqǐng.


Nhận lời mời.


承认 chỉ dùng khi thừa nhận hoặc công nhận một sự việc, lỗi lầm, tư cách hay sự thật.




9. Lỗi thường gặp của người học​


Nhiều người học nhầm 承认 với 认可. Nếu muốn nói "thừa nhận lỗi", chỉ có 承认错误, không nói 认可错误.


Một lỗi khác là dùng 承认 thay cho 确认 trong các ngữ cảnh cần xác nhận thông tin. Ví dụ, khi xác nhận đơn hàng hoặc xác nhận số liệu, phải dùng 确认, không dùng 承认.


Ngoài ra, không nên dùng 承认 khi muốn diễn đạt sự đồng tình với một quan điểm; trong trường hợp đó, 认同 sẽ tự nhiên hơn.




10. 40 mẫu câu với 承认​


1​


我承认。


Wǒ chéngrèn.


Tôi thừa nhận.


2​


他承认了错误。


Tā chéngrèn le cuòwù.


Anh ấy đã thừa nhận lỗi.


3​


她承认自己迟到了。


Tā chéngrèn zìjǐ chídào le.


Cô ấy thừa nhận mình đã đến muộn.


4​


我们必须承认事实。


Wǒmen bìxū chéngrèn shìshí.


Chúng ta phải thừa nhận sự thật.


5​


他终于承认失败了。


Tā zhōngyú chéngrèn shībài le.


Cuối cùng anh ấy cũng thừa nhận thất bại.


6​


公司承认了责任。


Gōngsī chéngrèn le zérèn.


Công ty đã thừa nhận trách nhiệm.


7​


法院承认该合同有效。


Fǎyuàn chéngrèn gāi hétóng yǒuxiào.


Tòa án công nhận hợp đồng này có hiệu lực.


8​


国家承认这种学历。


Guójiā chéngrèn zhè zhǒng xuélì.


Nhà nước công nhận loại bằng cấp này.


9​


大家都承认他的能力。


Dàjiā dōu chéngrèn tā de nénglì.


Mọi người đều công nhận năng lực của anh ấy.


10​


她承认自己经验不足。


Tā chéngrèn zìjǐ jīngyàn bùzú.


Cô ấy thừa nhận bản thân còn thiếu kinh nghiệm.


11​


他拒绝承认事实。


Tā jùjué chéngrèn shìshí.


Anh ấy từ chối thừa nhận sự thật.


12​


没有人承认偷了东西。


Méiyǒu rén chéngrèn tōu le dōngxi.


Không ai thừa nhận đã lấy trộm đồ.


13​


我承认这是我的责任。


Wǒ chéngrèn zhè shì wǒ de zérèn.


Tôi thừa nhận đây là trách nhiệm của mình.


14​


她不得不承认自己的错误。


Tā bùdébù chéngrèn zìjǐ de cuòwù.


Cô ấy buộc phải thừa nhận lỗi của mình.


15​


公司承认产品存在质量问题。


Gōngsī chéngrèn chǎnpǐn cúnzài zhìliàng wèntí.


Công ty thừa nhận sản phẩm có vấn đề về chất lượng.


16​


学校承认这份成绩单。


Xuéxiào chéngrèn zhè fèn chéngjìdān.


Nhà trường công nhận bảng điểm này.


17​


他承认自己说错了话。


Tā chéngrèn zìjǐ shuō cuò le huà.


Anh ấy thừa nhận mình đã nói sai.


18​


经理承认管理上存在不足。


Jīnglǐ chéngrèn guǎnlǐ shàng cúnzài bùzú.


Giám đốc thừa nhận công tác quản lý còn nhiều thiếu sót.


19​


双方都承认合同已经生效。


Shuāngfāng dōu chéngrèn hétóng yǐjīng shēngxiào.


Hai bên đều công nhận hợp đồng đã có hiệu lực.


20​


他承认自己没有完成任务。


Tā chéngrèn zìjǐ méiyǒu wánchéng rènwù.


Anh ấy thừa nhận mình chưa hoàn thành nhiệm vụ.


21​


企业承认了管理失误。


Qǐyè chéngrèn le guǎnlǐ shīwù.


Doanh nghiệp đã thừa nhận sai sót trong công tác quản lý.


22​


客户承认已经收到货物。


Kèhù chéngrèn yǐjīng shōudào huòwù.


Khách hàng xác nhận đã nhận được hàng hóa.


23​


没有证据,他不会承认。


Méiyǒu zhèngjù, tā bú huì chéngrèn.


Không có bằng chứng thì anh ấy sẽ không thừa nhận.


24​


法院承认双方签订的协议具有法律效力。


Fǎyuàn chéngrèn shuāngfāng qiāndìng de xiéyì jùyǒu fǎlǜ xiàolì.


Tòa án công nhận thỏa thuận do hai bên ký kết có hiệu lực pháp lý.


25​


该证书已经被国家承认。


Gāi zhèngshū yǐjīng bèi guójiā chéngrèn.


Chứng chỉ này đã được Nhà nước công nhận.


26​


他始终不承认自己的错误。


Tā shǐzhōng bù chéngrèn zìjǐ de cuòwù.


Anh ấy từ đầu đến cuối vẫn không thừa nhận lỗi của mình.


27​


老师承认他的进步很明显。


Lǎoshī chéngrèn tā de jìnbù hěn míngxiǎn.


Giáo viên công nhận rằng anh ấy đã tiến bộ rất rõ rệt.


28​


她承认自己当时判断失误。


Tā chéngrèn zìjǐ dāngshí pànduàn shīwù.


Cô ấy thừa nhận lúc đó mình đã phán đoán sai.


29​


双方都承认需要继续合作。


Shuāngfāng dōu chéngrèn xūyào jìxù hézuò.


Hai bên đều thừa nhận cần tiếp tục hợp tác.


30​


专家承认这个方案具有可行性。


Zhuānjiā chéngrèn zhège fāng'àn jùyǒu kěxíngxìng.


Các chuyên gia công nhận phương án này có tính khả thi.


31​


虽然他不愿意,但最终还是承认了自己的错误。


Suīrán tā bù yuànyì, dàn zuìzhōng háishì chéngrèn le zìjǐ de cuòwù.


Mặc dù không muốn, cuối cùng anh ấy vẫn thừa nhận lỗi của mình.


32​


公司承认由于管理不到位,导致项目延期,并表示愿意承担相应责任。


Gōngsī chéngrèn yóuyú guǎnlǐ bú dàowèi, dǎozhì xiàngmù yánqī, bìng biǎoshì yuànyì chéngdān xiāngyìng zérèn.


Công ty thừa nhận do công tác quản lý chưa tốt dẫn đến dự án bị chậm tiến độ và bày tỏ sẵn sàng chịu trách nhiệm tương ứng.


33​


经过反复核实,企业最终承认财务报表中存在数据录入错误,并立即进行了更正。


Jīngguò fǎnfù héshí, qǐyè zuìzhōng chéngrèn cáiwù bàobiǎo zhōng cúnzài shùjù lùrù cuòwù, bìng lìjí jìnxíng le gēngzhèng.


Sau nhiều lần kiểm tra, doanh nghiệp cuối cùng đã thừa nhận báo cáo tài chính có lỗi nhập liệu và lập tức tiến hành chỉnh sửa.


34​


有关部门承认,目前的管理制度仍存在一些不足,需要进一步完善。


Yǒuguān bùmén chéngrèn, mùqián de guǎnlǐ zhìdù réng cúnzài yìxiē bùzú, xūyào jìnyíbù wánshàn.


Các cơ quan chức năng thừa nhận rằng hệ thống quản lý hiện nay vẫn còn một số hạn chế và cần tiếp tục hoàn thiện.


35​


所有员工都承认,新系统大大提高了工作效率。


Suǒyǒu yuángōng dōu chéngrèn, xīn xìtǒng dàdà tígāo le gōngzuò xiàolǜ.


Tất cả nhân viên đều công nhận rằng hệ thống mới đã nâng cao đáng kể hiệu quả làm việc.


36​


他承认没有认真阅读合同内容,因此造成了后续的问题。


Tā chéngrèn méiyǒu rènzhēn yuèdú hétóng nèiróng, yīncǐ zàochéng le hòuxù de wèntí.


Anh ấy thừa nhận đã không đọc kỹ nội dung hợp đồng, vì vậy đã gây ra những vấn đề về sau.


37​


公司承认此次产品召回是由于生产过程中质量控制不到位所导致的,并向客户公开道歉。


Gōngsī chéngrèn cǐcì chǎnpǐn zhàohuí shì yóuyú shēngchǎn guòchéng zhōng zhìliàng kòngzhì bú dàowèi suǒ dǎozhì de, bìng xiàng kèhù gōngkāi dàoqiàn.


Công ty thừa nhận việc thu hồi sản phẩm lần này là do công tác kiểm soát chất lượng trong quá trình sản xuất chưa đạt yêu cầu và đã công khai xin lỗi khách hàng.


38​


虽然双方对部分细节仍有分歧,但都承认继续保持合作关系符合双方的长远利益。


Suīrán shuāngfāng duì bùfèn xìjié réng yǒu fēnqí, dàn dōu chéngrèn jìxù bǎochí hézuò guānxì fúhé shuāngfāng de chángyuǎn lìyì.


Mặc dù hai bên vẫn còn bất đồng về một số chi tiết, nhưng đều thừa nhận rằng việc tiếp tục duy trì quan hệ hợp tác là phù hợp với lợi ích lâu dài của cả hai bên.


39​


只有勇于承认自己的错误,并认真分析产生问题的原因,才能不断改进工作方法,提高工作质量。


Zhǐyǒu yǒngyú chéngrèn zìjǐ de cuòwù, bìng rènzhēn fēnxī chǎnshēng wèntí de yuányīn, cáinéng bùduàn gǎijìn gōngzuò fāngfǎ, tígāo gōngzuò zhìliàng.


Chỉ khi dũng cảm thừa nhận lỗi lầm của bản thân và nghiêm túc phân tích nguyên nhân phát sinh vấn đề thì mới có thể không ngừng cải tiến phương pháp làm việc và nâng cao chất lượng công việc.


40​


在国际贸易、法律诉讼以及企业管理等领域,承认不仅表示接受某一事实或结果,还可能意味着承担相应的法律责任、经济责任或者合同义务,因此在正式文件中使用这一词语时必须十分准确。


Zài guójì màoyì, fǎlǜ sùsòng yǐjí qǐyè guǎnlǐ děng lǐngyù, chéngrèn bùjǐn biǎoshì jiēshòu mǒu yī shìshí huò jiéguǒ, hái kěnéng yìwèizhe chéngdān xiāngyìng de fǎlǜ zérèn, jīngjì zérèn huòzhě hétóng yìwù, yīncǐ zài zhèngshì wénjiàn zhōng shǐyòng zhè yī cíyǔ shí bìxū shífēn zhǔnquè.


Trong các lĩnh vực như thương mại quốc tế, tố tụng pháp luật và quản lý doanh nghiệp, 承认 không chỉ biểu thị việc chấp nhận một sự thật hoặc kết quả mà còn có thể hàm ý việc gánh chịu các trách nhiệm pháp lý, trách nhiệm kinh tế hoặc nghĩa vụ hợp đồng tương ứng. Vì vậy, khi sử dụng từ này trong các văn bản chính thức cần hết sức chính xác.




11. Tóm tắt​


承认 (chéngrèn) là động từ có nghĩa là thừa nhận, công nhận hoặc chấp nhận một sự thật, một lỗi lầm, một tình trạng, một tư cách hoặc tính hợp pháp của một đối tượng. Từ này vừa được sử dụng trong giao tiếp hằng ngày để thừa nhận sai sót hoặc sự thật, vừa được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực pháp luật, ngoại giao, giáo dục, kế toán, kiểm toán, tài chính và quản lý doanh nghiệp để chỉ sự công nhận có giá trị chính thức hoặc pháp lý.


承认 thường kết hợp với các danh từ như 错误 (lỗi lầm), 事实 (sự thật), 责任 (trách nhiệm), 失败 (thất bại), 学历 (bằng cấp), 资格 (tư cách), 合同 (hợp đồng), 能力 (năng lực), 存在 (sự tồn tại) và xuất hiện trong các cấu trúc như 承认错误、承认事实、承认责任、不得不承认、拒绝承认、被承认、承认……是…….


Cần phân biệt 承认 với 认可 (công nhận theo nghĩa đánh giá hoặc tán thành), 确认 (xác nhận sau khi kiểm tra), 认同 (đồng tình về quan điểm hoặc giá trị) và 接受 (tiếp nhận hoặc chấp nhận). Trong đó, 承认 nhấn mạnh việc chấp nhận hoặc công nhận một sự thật hay tình trạng là đúng và có thật, đôi khi còn kéo theo trách nhiệm hoặc hệ quả pháp lý.

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên tác phẩm SIÊU GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ 1 VẠN QUYỂN Lớp học kế toán tiếng Trung online từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành
 
Last edited:
Back
Top