Lớp luyện thi TOCFL cấp 1 giáo trình ChineMaster
Lớp luyện thi TOCFL cấp 1 bài 3 là bài giảng tiếp theo của khóa đào tạo chứng chỉ tiếng Hoa TOCFL cấp tốc theo lộ trình giảng dạy chuyên biệt của ThS Nguyễn Minh Vũ. Các bạn học viên chú ý chuẩn bị đầy đủ sách giáo trình tiếng Trung ChineMaster quyển 1 để có thể theo dõi được tiến độ bài giảng trên lớp của Thầy Vũ nhé.
Trước khi học sang bài mới thì các bạn học viên hãy ôn tập lại hai bài giảng đầu tiên của khóa học này ngay tại link bên dưới.
Lớp luyện thi TOCFL cấp 1 bài 1
Lớp luyện thi TOCFL cấp 1 bài 2
Các bạn xem video livestream này của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở đâu thì hãy tương tác trực tuyến cùng Thầy Vũ trên forum diễn đàn tiếng Trung của trung tâm tiếng Trung chinemaster.com nhé.
Diễn đàn tiếng Trung ChineMaster
Forum diễn đàn tiếng Trung ChineMaster
Ngày 22/7/2022 (Em Hiền)
- 你们想去哪儿? Nǐmen xiǎng qù nǎr
- 现在你们想去银行吗?xiànzài nǐmen xiǎng qù yínháng ma
- 你想去银行做什么?nǐ xiǎng qù yínháng zuò shénme
- 你们知道吗?nǐmen zhīdào ma
- 你们知道老师是谁吗?nǐmen zhīdào lǎoshī shì shuí ma
- 现在你跟我去银行吧 xiànzài nǐ gēn wǒ qù yínháng ba
- 太好了 tài hǎo le
- 工作太忙了 gōngzuò tài máng le
- 现在你跟我去超市吧 xiànzài nǐ gēn wǒ qù chāoshì ba
- 请问,卫生间在哪儿?qǐngwèn, wèishēngjiān zài nǎr
- 我很对不起你们 wǒ hěn duì bù qǐ nǐmen
- 你的商店在哪儿?nǐ de shāngdiàn zài nǎr
- 你的商店有卫生间吗?nǐ de shāngdiàn yǒu wèishēngjiān ma
- 卫生间在前边 wèishēngjiān zài qiánbiān
- 我的商店里边有卫生间 wǒ de shāngdiàn lǐbiān yǒu wèishēngjiān
- 你的商店里边有卫生间吗?nǐ de shāngdiàn lǐbiān yǒu wèishēngjiān ma
- 你的商店在什么地方?nǐ de shāngdiàn zài shénme dìfāng
- 你们去看我的商店吧 nǐmen qù kàn wǒ de shāngdiàn ba
- 我的商店在那儿 wǒ de shāngdiàn zài nàr
- 她就是汉语老师 tā jiù shì hànyǔ lǎoshī
- 她就是英语老师 tā jiù shì yīngyǔ lǎoshī
- 我的商店就在前边 wǒ de shāngdiàn jiù zài qiánbiān
- 今天你们的工作怎么样?jīntiān nǐmen de gōngzuò zěnmeyàng
- 今天二十二日七月 jīntiān èr shí èr rì qī yuè
- 今天星期一吗?jīntiān xīngqī yī ma
- 明天星期二 míngtiān xīngqī èr
- 星期三你去公司吧 xīngqī sān nǐ qù gōngsī ba
- 星期四你忙什么吗?xīngqī sì nǐ máng shénme ma
- 星期五你们工作吗?xīngqī wǔ nǐmen gōngzuò ma
- 星期六我的公司还工作 xīngqī liù wǒ de gōngsī hái gōngzuò
- 星期天你的公司工作吗?xīngqī tiān nǐ de gōngsī gōngzuò ma
- 今天是我的生日 jīntiān shì wǒ de shēngrì
- 以后你想做什么工作?yǐhòu nǐ xiǎng zuò shénme gōngzuò
- 下课以后你想去哪儿?xià kè yǐhòu nǐ xiǎng qù nǎr
- 下课以后我们去吃饭吧 xià kè yǐhòu wǒmen qù chī fàn ba
- 现在你准备做什么?xiànzài nǐ zhǔnbèi zuò shénme
- 你们准备去哪儿?nǐmen zhǔnbèi qù nǎr
- 我想请老师吃饭 wǒ xiǎng qǐng lǎoshī chī fàn
- 你们说对了 nǐmen shuō duì le
- 今天几号?jīntiān jǐ hào
- 今天二十二号 jīntiān èr shí èr hào
- 这个工作怎么样?zhège gōngzuò zěnmeyàng
- 我祝你的工作好 wǒ zhù nǐ de gōngzuò hǎo
- 我祝你的工作快乐 wǒ zhù nǐ de gōngzuò kuàilè
- 这是老师的礼物 zhè shì lǎoshī de lǐwù
- 你有几本书?nǐ yǒu jǐ běn shū
- 我有两本书 wǒ yǒu liǎng běn shū
- 你有几支笔?nǐ yǒu jǐ zhī bǐ
- 我有两支笔 wǒ yǒu liǎng zhī bǐ
- 现在老师有时间吗?xiànzài lǎoshī yǒu shíjiān ma
- 现在我没有时间 xiànzài wǒ méiyǒu shíjiān
- 你的工作没有问题 nǐ de gōngzuò méiyǒu wèntí
- 你们想学中文吗?nǐmen xiǎng xué zhōngwén ma
- 每天老师的工作忙吗?měitiān lǎoshī de gōngzuò máng ma
- 现在几点了?xiànzài jǐ diǎn le
- 现在七点了 xiànzài qī diǎn le
- 现在九点半了 xiànzài jiǔ diǎn bàn le
- 每天几点你起床?měitiān jǐ diǎn nǐ qǐ chuǎng
- 每天八点半我起床 měitiān bā diǎn bàn wǒ qǐchuáng
- 清醒 qīng xǐng
- 你们先起床吧 nǐmen xiān qǐchuáng ba
- 老师先吃饭吧 lǎoshī xiān chī fàn ba
- 每天几点你们洗澡?měitiān jǐ diǎn nǐmen xǐzǎo
- 每天十点我洗澡 měitiān shí diǎn wǒ xǐzǎo
- 你们先洗手吧 nǐmen xiān xǐ shǒu ba
- 你们先洗手,然后吃饭 nǐmen xiān xǐ shǒu, ránhòu chī fàn
Last edited: