Lớp luyện thi TOCFL Band B1 Thầy Vũ livestream
Luyện thi TOCFL Band B1 bài giảng 14 tiếp tục chương trình đào tạo chứng chỉ tiếng Hoa TOCFL uy tín chất lượng của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ giảng dạy theo bộ sách giáo trình chuẩn ChineMaster 9 quyển của Tác giả Nguyễn Minh Vũ. Trong video bài giảng ngày hôm nay 20 tháng 10 năm 2022 Thầy Vũ chia sẻ thêm cho các bạn học viên hàng loạt cấu trúc ngữ pháp tiếng Hoa ứng dụng thực tế và rất nhiều cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung cơ bản nâng cao, với khối lượng kiến thức mà Thầy Vũ truyền thụ cho các bạn học viên thì chắc chắn mục tiêu chứng chỉ tiếng Hoa TOCFL cấp 3 và TOCFL cấp 4 sẽ đạt được trong năm nay.
Bên dưới là link download bộ gõ tiếng Trung sogou pinyin cho máy tính.
Download sogou
Trước tiên, điều quan trọng nhất là nhiệm vụ ôn tập kiến thức trọng điểm của bài giảng cũ từ bài 1 đến bài 13 các bạn cần phải nắm bắt kỹ và thuộc như lòng bàn tay để có thể lĩnh hội được toàn bộ kiến thức quan trọng của bài giảng 14 nhé.
Luyện thi TOCFL Band B1 bài giảng 1
Luyện thi TOCFL Band B1 bài giảng 2
Luyện thi TOCFL Band B1 bài giảng 3
Luyện thi TOCFL Band B1 bài giảng 4
Luyện thi TOCFL Band B1 bài giảng 5
Luyện thi TOCFL Band B1 bài giảng 6
Luyện thi TOCFL Band B1 bài giảng 7
Luyện thi TOCFL Band B1 bài giảng 8
Luyện thi TOCFL Band B1 bài giảng 9
Luyện thi TOCFL Band B1 bài giảng 10
Luyện thi TOCFL Band B1 bài giảng 11
Luyện thi TOCFL Band B1 bài giảng 12
Luyện thi TOCFL Band B1 bài giảng 13
Các bạn xem video bài giảng trên mà chưa hiểu chỗ nào thì đăng câu hỏi ở ngay bên dưới bài giảng này nhé. Forum diễn đàn tiếng Trung ChineMaster chính là kênh hỗ trợ trực tuyến 24/24/7/365 cho tất cả học viên và thành viên của forum này.
Diễn đàn tiếng Trung ChineMaster
Ngày 20/10/2022 (Em Trang)
- 现在吃饭啦 xiànzài chī fàn la
- 她始终是好人 tā shǐzhōng shì hǎo rén
- 如果你坐长时间会疼脖子 rúguǒ nǐ zuò cháng shíjiān huì téng bózi
- 我说服不了她参加会议 wǒ shuōfú bù liǎo tā cānjiā huìyì
- 你租一个摄影师给我照相吧 nǐ zū yí gè shè yǐng shī gěi wǒ zhàoxiàng ba
- 这毕竟是经理的问题 zhè bìjìng shì jīnglǐ de wèntí
- 明天早上你们集中在操场吧míngtiān zǎoshàng nǐmen jízhōng zài cāochǎng ba
- 山洞 shān dòng
- 漏洞 lòudòng
- 如果工作中有什么漏洞,希望你帮助我 rúguǒ gōngzuò zhōng yǒu shénme lòudòng, xīwàng nǐ bāngzhù wǒ
- 插手 chā shǒu
- 插话 chā huà
- 老师讲课的时候你们不能插话 lǎoshī jiǎng kè de shíhou nǐmen bù néng chā huà
- 光棍节 guānggùnjié
- 鞋带 xiédài
- 你系上鞋带吧 nǐ jì shàng xiédài ba
- 一匹马 yì pǐ mǎ
- 前边有一匹马拦住了路 qiánbiān yǒu yì pǐ mǎ lán zhù le lù
- 后来这个故事被拍成电影 hòulái zhège gùshì bèi pāi chéng diànyǐng
- 之间 zhījiān
- 他们之间的水平有很大的差距 tāmen zhījiān de shuǐpíng yǒu hěn dà de chājù
- 数据 shùjù
- 这些数据显示很大的差距 zhè xiē shùjù xiǎnshì hěn dà de chājù
- 他们开始意识到前边的危险 tāmen kāishǐ yìshí dào qiánbiān de wēixiǎn
- 过程 guòchéng
- 经过艰苦的过程,最后他们成功了 jīngguò jiānkǔ de guòchéng, zuìhòu tāmen chénggōng le
- 经过很很多试验,她找到了答案 jīngguò hěn duō shìyàn, tā zhǎo dào le dá àn
- 我们逐渐习惯新的工作环境 wǒmen zhújiàn xíguàn xīn de gōngzuò huánjìng
- 技术 jìshù
- 你们需要逐渐改进技术 nǐmen xūyào zhújiàn gǎijìn jìshù
- 条件 tiáojiàn
- 条件已经成熟了 tiáojiàn yǐjīng chéngshú le
- 意见 yìjiàn
- 你的意见还不成熟 nǐ de yìjiàn hái bù chéngshú
- 他们都是我的兄弟 tāmen dōu shì wǒ de xiōngdì
- 短片 duǎnpiàn
- 我的网站上在播放很多好的短片 wǒ de wǎngzhàn shàng zài bōfàng hěn duō hǎo de duǎnpiàn
- 我和她之间有很多难忘的纪念 wǒ hé tā zhījiān yǒu hěn duō nánwàng de jìniàn
- 她是这个电影的导演 tā shì zhège diànyǐng de dǎoyǎn
- 每一瞬间都是美丽纪念 měi yí shùnjiān dōu shì měilì jìniàn
- 你请求她的帮助吧 nǐ qǐngqiú tā de bāngzhù ba
- 这或许是你的很好的机会 zhè huòxǔ shì nǐ de hěn hǎo de jīhuì
- 这或许是重大的发现 zhè huòxǔ shì zhòngdà fāxiàn
- 你把闹钟放在桌上吧 nǐ bǎ nàozhōng fàng zài zhuō shàng ba
- 皮肤 pífū
- 太阳的光线会危害你的皮肤 tàiyáng de guāngxiàn huì wēihài nǐ de pífū
- 起源 qǐyuán
- 你知道人类的起源吗?nǐ zhīdào rénlèi de qǐyuán ma
- 你需要明白公司的机制 nǐ xūyào míngbái gōngsī de jīzhì
- 睡眠 shuìmián
- 人类的睡眠有特别的机制 rénlèi de shuìmián yǒu tèbié de jīzhì
- 生物闹钟 shēngwù nàozhōng
- 人体 réntǐ
- 这是人体内的生物闹钟 zhè shì réntǐ nèi de shēngwù nàozhōng
- 我的工作时间没有规律 wǒ de gōngzuò shíjiān méiyǒu guīlǜ
- 生物钟 shēngwù zhōng
- 这是必要条件 zhè shì bìyào tiáojiàn
Last edited: