Giáo trình Hán ngữ kế toán TIẾNG TRUNG KẾ TOÁN THẦY VŨ tổng hợp Tài liệu kế toán từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành
Tài liệu kế toán từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành ngày 23/7/2026
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ kế toán Tài liệu kế toán từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành
Liệt kê từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành ngày 23/7/2026
Cách dùng 分多次 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. 分多次 là gì?
分多次 (Pinyin: fēn duō cì) là một cụm từ rất thông dụng trong tiếng Trung hiện đại. Cụm từ này được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hằng ngày, thương mại, kế toán, tài chính, ngân hàng, logistics, y tế, giáo dục, pháp luật, sản xuất và quản lý doanh nghiệp.
分多次 không phải là một từ đơn mà là một cụm động từ, có nghĩa là:
- Chia thành nhiều lần.
- Thực hiện nhiều đợt.
- Tiến hành nhiều lần.
- Làm từng đợt.
- Thực hiện theo nhiều lần riêng biệt.
Ý nghĩa cốt lõi của 分多次 là:
Một hành động không được thực hiện trong một lần duy nhất mà được chia thành từ hai lần trở lên để hoàn thành.
Ví dụ:
分多次付款。
Thanh toán thành nhiều lần.
分多次发货。
Giao hàng thành nhiều đợt.
分多次收款。
Thu tiền nhiều lần.
分多次运输。
Vận chuyển thành nhiều chuyến.
分多次检查。
Kiểm tra nhiều lần.
II. Phân tích cấu tạo của cụm từ
1. Chữ 分
Pinyin: fēn
Âm Hán Việt: Phân
Số nét: 4 nét
Bộ thủ: 刀
Nghĩa
Trong cụm 分多次, 分 có nghĩa là:
- Chia.
- Phân chia.
- Chia thành.
- Tách ra.
Ví dụ:
分开
Tách ra.
分组
Chia nhóm.
分批
Chia thành từng đợt.
分期
Chia thành nhiều kỳ.
Ở đây:
分 = chia thành.
2. Chữ 多
Pinyin: duō
Âm Hán Việt: Đa
Nghĩa:
- Nhiều.
- Hơn.
Ví dụ:
多人
Nhiều người.
多次
Nhiều lần.
多少
Bao nhiêu.
3. Chữ 次
Pinyin: cì
Âm Hán Việt: Thứ
Nghĩa:
- Lần.
- Lượt.
- Thứ tự.
Ví dụ:
一次
Một lần.
两次
Hai lần.
三次
Ba lần.
多次
Nhiều lần.
Ghép lại:
分 + 多次
=
Chia thành nhiều lần.
III. Ý nghĩa của 分多次
Ý nghĩa cơ bản:
Một công việc không hoàn thành trong một lần.
Mà được:
- Chia nhỏ.
- Thực hiện từng phần.
- Thực hiện từng lần.
- Hoàn thành qua nhiều đợt.
Ví dụ:
一次付款。
Thanh toán một lần.
↓
分多次付款。
Thanh toán thành nhiều lần.
IV. Đặc điểm ngữ pháp
分多次 thường đứng trước động từ.
Cấu trúc:
分多次 + Động từ
Ví dụ:
分多次付款。
Thanh toán nhiều lần.
分多次发货。
Giao hàng nhiều đợt.
分多次运输。
Vận chuyển nhiều chuyến.
分多次提交。
Nộp nhiều lần.
V. Những cấu trúc thường gặp
1.
分多次 + Động từ
Đây là cấu trúc phổ biến nhất.
Ví dụ:
分多次付款。
Thanh toán thành nhiều lần.
分多次收款。
Thu tiền thành nhiều lần.
分多次发放。
Phát nhiều đợt.
分多次运输。
Vận chuyển nhiều chuyến.
分多次发送。
Gửi nhiều lần.
2.
把……分多次……
Ví dụ:
把货物分多次运输。
Chia hàng hóa thành nhiều chuyến để vận chuyển.
把资料分多次发送。
Gửi tài liệu thành nhiều lần.
把资金分多次支付。
Chia khoản tiền thành nhiều lần để thanh toán.
3.
需要分多次……
Ví dụ:
需要分多次付款。
Cần thanh toán thành nhiều lần.
需要分多次检查。
Cần kiểm tra nhiều lần.
需要分多次上传。
Cần tải lên nhiều lần.
4.
可以分多次……
Ví dụ:
可以分多次缴费。
Có thể nộp phí thành nhiều lần.
可以分多次领取。
Có thể nhận thành nhiều lần.
5.
只能分多次……
Ví dụ:
只能分多次发货。
Chỉ có thể giao hàng thành nhiều đợt.
VI. Những ngữ cảnh sử dụng phổ biến
1. Trong kế toán
Ví dụ:
分多次付款。
Thanh toán nhiều lần.
分多次收款。
Thu tiền nhiều lần.
分多次报销。
Thanh toán hoàn ứng nhiều lần.
分多次入账。
Hạch toán nhiều lần.
2. Trong ngân hàng
Ví dụ:
分多次转账。
Chuyển khoản nhiều lần.
分多次汇款。
Chuyển tiền nhiều đợt.
3. Trong thương mại
Ví dụ:
分多次交货。
Giao hàng nhiều đợt.
分多次采购。
Mua hàng nhiều đợt.
分多次付款。
Thanh toán nhiều lần.
4. Trong logistics
Ví dụ:
分多次运输。
Vận chuyển nhiều chuyến.
分多次装车。
Bốc hàng lên xe nhiều đợt.
分多次配送。
Giao hàng nhiều đợt.
5. Trong giáo dục
Ví dụ:
分多次考试。
Thi nhiều lần.
分多次提交作业。
Nộp bài nhiều lần.
6. Trong y tế
Ví dụ:
分多次服药。
Uống thuốc nhiều lần.
分多次注射。
Tiêm nhiều lần.
分多次检查。
Kiểm tra nhiều lần.
VII. Những cụm từ cố định thường gặp
Trong tài chính và kế toán
- 分多次付款: thanh toán thành nhiều lần.
- 分多次收款: thu tiền nhiều lần.
- 分多次报销: hoàn ứng nhiều lần.
- 分多次结算: quyết toán nhiều lần.
- 分多次支付: chi trả nhiều lần.
- 分多次退款: hoàn tiền nhiều lần.
- 分多次开票: xuất hóa đơn nhiều lần.
- 分多次入账: hạch toán nhiều lần.
Trong thương mại
- 分多次发货: giao hàng nhiều đợt.
- 分多次交货: bàn giao hàng nhiều lần.
- 分多次采购: mua nhiều đợt.
- 分多次供货: cung ứng nhiều đợt.
Trong logistics
- 分多次运输: vận chuyển nhiều chuyến.
- 分多次配送: giao nhiều đợt.
- 分多次装车: chất hàng lên xe nhiều đợt.
- 分多次卸货: dỡ hàng nhiều đợt.
Trong hành chính
- 分多次提交: nộp nhiều lần.
- 分多次上传: tải lên nhiều lần.
- 分多次修改: sửa nhiều lần.
- 分多次审批: phê duyệt qua nhiều lần.
Trong đời sống
- 分多次吃: ăn thành nhiều bữa.
- 分多次喝: uống nhiều lần.
- 分多次学习: học nhiều buổi.
- 分多次练习: luyện tập nhiều lần.
VIII. Phân biệt 分多次 và 多次
Đây là hai cách diễn đạt rất dễ nhầm.
1. 分多次
Nhấn mạnh chia một công việc thành nhiều lần để hoàn thành.
Ví dụ:
分多次付款。
Thanh toán thành nhiều lần.
Chỉ có một khoản tiền, nhưng chia thành nhiều đợt để thanh toán.
2. 多次
Nhấn mạnh một hành động xảy ra nhiều lần, không nhất thiết là do chủ động chia nhỏ.
Ví dụ:
他多次来中国。
Anh ấy đã nhiều lần đến Trung Quốc.
Ở đây không có ý "chia thành nhiều lần", mà chỉ nói hành động "đến Trung Quốc" đã lặp lại nhiều lần.
So sánh:
我们分多次付款。
Chúng tôi chia khoản thanh toán thành nhiều lần.
他多次付款。
Anh ấy đã thanh toán nhiều lần (có thể là nhiều giao dịch khác nhau, không nhất thiết là chia một khoản tiền).
IX. Phân biệt 分多次 và 分批
Đây là hai cách nói thường gặp trong thương mại và logistics.
1. 分多次
Nhấn mạnh số lần thực hiện.
Ví dụ:
分多次付款。
Thanh toán nhiều lần.
2. 分批
Nhấn mạnh chia thành từng lô hoặc từng đợt.
Ví dụ:
分批发货。
Giao hàng theo từng lô.
分批运输。
Vận chuyển theo từng đợt.
Trong nhiều trường hợp:
分批发货
và
分多次发货
gần giống nhau.
Tuy nhiên:
- 分批 nhấn mạnh việc chia thành các lô hàng hoặc đợt hàng.
- 分多次 nhấn mạnh số lần thực hiện hành động, không nhất thiết liên quan đến lô hàng.
X. Phân biệt 分多次 và 分期
Đây là ba khái niệm thường gặp trong tài chính.
分多次
Chia thành nhiều lần.
Không quy định khoảng thời gian cụ thể.
Ví dụ:
分多次付款。
Thanh toán nhiều lần.
分期
Trả góp hoặc chia thành nhiều kỳ có lịch trình rõ ràng.
Ví dụ:
分期付款。
Thanh toán trả góp.
分期还款。
Trả nợ theo từng kỳ.
分期 thường gắn với hợp đồng, thời hạn và lịch thanh toán, còn 分多次 chỉ nhấn mạnh rằng hành động được thực hiện nhiều lần, không nhất thiết theo kỳ hạn cố định.
XI. Những lỗi người Việt thường gặp
Một lỗi phổ biến là dùng 多次付款 thay cho 分多次付款 trong trường hợp muốn diễn đạt "chia một khoản thanh toán thành nhiều lần". 多次付款 chỉ nói rằng việc thanh toán xảy ra nhiều lần, còn 分多次付款 nhấn mạnh việc chủ động chia một khoản tiền thành nhiều đợt để thanh toán.
Một lỗi khác là nhầm 分多次 với 分批. Nếu nói về hàng hóa được chia thành từng lô để giao, 分批发货 là cách diễn đạt tự nhiên hơn. Nếu muốn nhấn mạnh việc giao hàng được thực hiện qua nhiều lần, có thể dùng 分多次发货. Trong thực tế, hai cách nói này có thể cùng xuất hiện nhưng sắc thái không hoàn toàn giống nhau.
Ngoài ra, nhiều người nhầm 分多次付款 với 分期付款. 分期付款 là hình thức trả góp theo kỳ hạn đã được quy định trước trong hợp đồng, còn 分多次付款 chỉ đơn giản là thanh toán nhiều lần và không nhất thiết có lịch thanh toán cố định.
XII. Một số cách diễn đạt tương đương
Tùy ngữ cảnh, 分多次 có thể được thay thế bằng một số cách diễn đạt sau:
- 分几次: chia thành vài lần.
- 分批: chia thành từng đợt hoặc từng lô.
- 分阶段: chia thành từng giai đoạn.
- 陆续: lần lượt, nối tiếp nhau.
- 逐次: từng lần một (văn viết).
- 一次一次地: từng lần một (khẩu ngữ).
Ví dụ:
货物将分几次送达。
Huòwù jiāng fēn jǐ cì sòngdá.
Hàng hóa sẽ được giao thành vài đợt.
Cách dùng 扣除 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. 扣除 là gì?
Chữ Hán giản thể: 扣除
Chữ Hán phồn thể: 扣除
Pinyin: kòuchú
Âm Hán Việt: Khấu Trừ
Loại từ:
- Động từ
Tiếng Anh:
- to deduct
- to subtract
- to withhold
- to take out
- to offset
- to reduce by deduction
Tiếng Việt:
- Khấu trừ
- Trừ đi
- Khấu trừ khỏi
- Cấn trừ
- Khấu lưu (tùy ngữ cảnh)
- Trích trừ
扣除 là một động từ rất thông dụng trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt trong các lĩnh vực:
- Kế toán
- Tài chính
- Thuế
- Tiền lương
- Nhân sự
- Ngân hàng
- Logistics
- Bảo hiểm
- Doanh nghiệp
- Hợp đồng
- Pháp luật
Ý nghĩa cốt lõi của 扣除 là:
Lấy một khoản tiền, số lượng hoặc giá trị nào đó trừ ra khỏi tổng số theo quy định, thỏa thuận hoặc yêu cầu.
Đây là một thuật ngữ mang tính chính thức và được sử dụng rất nhiều trong văn bản hành chính, hợp đồng, báo cáo tài chính và các hệ thống ERP.
II. Cấu tạo chữ Hán
1. Chữ 扣
Giản thể: 扣
Phồn thể: 扣
Pinyin: kòu
Âm Hán Việt: Khấu
Số nét: 6 nét
Bộ thủ: 扌 (Bộ Thủ)
Nghĩa của 扣
Có nhiều nghĩa:
- Cài
- Cài nút
- Giữ lại
- Khấu
- Trừ
- Khấu lưu
Ví dụ:
扣工资
Kòu gōngzī.
Khấu trừ lương.
扣钱
Kòu qián.
Trừ tiền.
扣分
Kòu fēn.
Trừ điểm.
2. Chữ 除
Giản thể: 除
Phồn thể: 除
Pinyin: chú
Âm Hán Việt: Trừ
Số nét: 9 nét
Bộ thủ: 阝 (Bộ Phụ)
Nghĩa của 除
- Loại bỏ
- Trừ
- Khử
- Ngoại trừ
Ví dụ:
除外
Chúwài.
Ngoại trừ.
扣除
Kòuchú.
Khấu trừ.
清除
Qīngchú.
Loại bỏ.
III. Ý nghĩa của 扣除
Ghép hai chữ:
扣 + 除
↓
Khấu trừ
↓
Trừ ra
↓
Lấy ra khỏi tổng số
↓
Giảm số tiền hoặc số lượng theo quy định
Ví dụ:
工资扣除社保。
Gōngzī kòuchú shèbǎo.
Lương được khấu trừ tiền bảo hiểm xã hội.
IV. Đặc điểm ngữ nghĩa
扣除 luôn thể hiện hành động trừ bớt một phần khỏi một tổng thể.
Đối tượng bị khấu trừ có thể là:
- Tiền
- Lương
- Thuế
- Chi phí
- Hoa hồng
- Phí dịch vụ
- Tiền bảo hiểm
- Tiền phạt
- Điểm
- Khối lượng
- Số lượng
Ví dụ:
扣除税款
Kòuchú shuìkuǎn.
Khấu trừ tiền thuế.
V. Các cách dùng phổ biến
1. 扣除 + Danh từ
Đây là mẫu phổ biến nhất.
Ví dụ:
扣除税金。
Kòuchú shuìjīn.
Khấu trừ tiền thuế.
扣除费用。
Kòuchú fèiyòng.
Khấu trừ chi phí.
扣除成本。
Kòuchú chéngběn.
Khấu trừ chi phí sản xuất hoặc giá vốn.
2. 从……扣除……
Cấu trúc:
从 + Tổng số + 扣除 + Khoản bị trừ
Ví dụ:
从工资中扣除个人所得税。
Cóng gōngzī zhōng kòuchú gèrén suǒdéshuì.
Khấu trừ thuế thu nhập cá nhân từ tiền lương.
Ví dụ:
从总金额中扣除折扣。
Cóng zǒng jīn'é zhōng kòuchú zhékòu.
Khấu trừ khoản chiết khấu khỏi tổng số tiền.
3. 已扣除
Có nghĩa:
Đã khấu trừ.
Ví dụ:
相关费用已经扣除。
Xiāngguān fèiyòng yǐjīng kòuchú.
Các chi phí liên quan đã được khấu trừ.
4. 自动扣除
Có nghĩa:
Tự động khấu trừ.
Ví dụ:
系统自动扣除余额。
Xìtǒng zìdòng kòuchú yú'é.
Hệ thống tự động khấu trừ số dư.
5. 不扣除
Có nghĩa:
Không khấu trừ.
Ví dụ:
奖金不扣除个人所得税。
Jiǎngjīn bù kòuchú gèrén suǒdéshuì.
Tiền thưởng không bị khấu trừ thuế thu nhập cá nhân.
VI. Các cấu trúc ngữ pháp thường gặp
1. 扣除 + Số tiền
Ví dụ:
扣除一百元。
Kòuchú yì bǎi yuán.
Khấu trừ 100 Nhân dân tệ.
2. 从……中扣除……
Ví dụ:
从付款金额中扣除手续费。
Cóng fùkuǎn jīn'é zhōng kòuchú shǒuxùfèi.
Khấu trừ phí dịch vụ từ số tiền thanh toán.
3. 按照……扣除
Ví dụ:
按照合同规定扣除违约金。
Ànzhào hétóng guīdìng kòuchú wéiyuējīn.
Khấu trừ tiền phạt vi phạm theo quy định của hợp đồng.
4. 应扣除
Có nghĩa:
Cần phải khấu trừ.
Ví dụ:
应扣除相关税费。
Yīng kòuchú xiāngguān shuìfèi.
Cần khấu trừ các khoản thuế và phí liên quan.
5. 可以扣除
Có nghĩa:
Có thể khấu trừ.
Ví dụ:
运输费用可以扣除。
Yùnshū fèiyòng kěyǐ kòuchú.
Chi phí vận chuyển có thể được khấu trừ.
VII. Những cụm từ thường gặp
扣除税款
kòuchú shuìkuǎn
Khấu trừ tiền thuế.
扣除税费
kòuchú shuìfèi
Khấu trừ thuế và phí.
扣除工资
kòuchú gōngzī
Khấu trừ lương.
扣除奖金
kòuchú jiǎngjīn
Khấu trừ tiền thưởng.
扣除成本
kòuchú chéngběn
Khấu trừ chi phí hoặc giá vốn.
扣除费用
kòuchú fèiyòng
Khấu trừ chi phí.
扣除折扣
kòuchú zhékòu
Khấu trừ khoản chiết khấu.
扣除违约金
kòuchú wéiyuējīn
Khấu trừ tiền phạt vi phạm hợp đồng.
扣除手续费
kòuchú shǒuxùfèi
Khấu trừ phí dịch vụ.
扣除运费
kòuchú yùnfèi
Khấu trừ cước vận chuyển.
扣除保险费
kòuchú bǎoxiǎnfèi
Khấu trừ phí bảo hiểm.
扣除个人所得税
kòuchú gèrén suǒdéshuì
Khấu trừ thuế thu nhập cá nhân.
扣除增值税
kòuchú zēngzhíshuì
Khấu trừ thuế giá trị gia tăng.
扣除佣金
kòuchú yōngjīn
Khấu trừ tiền hoa hồng.
扣除积分
kòuchú jīfēn
Trừ điểm.
VIII. Phân biệt 扣除 với các từ gần nghĩa
1. 扣除 và 减去
Hai từ đều mang nghĩa "trừ", nhưng phạm vi sử dụng khác nhau.
扣除 thường dùng trong tài chính, kế toán, thuế, tiền lương, hợp đồng và các khoản phải thanh toán. Nó mang sắc thái chính thức và hàm ý việc khấu trừ theo quy định hoặc thỏa thuận.
Ví dụ:
从工资中扣除社保费用。
Cóng gōngzī zhōng kòuchú shèbǎo fèiyòng.
Khấu trừ tiền bảo hiểm xã hội từ lương.
减去 chủ yếu dùng trong toán học hoặc để diễn đạt phép trừ thông thường.
Ví dụ:
二十减去五等于十五。
Èrshí jiǎnqù wǔ děngyú shíwǔ.
Hai mươi trừ năm bằng mười lăm.
2. 扣除 và 扣
扣 có nghĩa rộng hơn.
Có thể là:
- Khấu trừ
- Giữ lại
- Cài nút
- Giam giữ
- Khấu điểm
Ví dụ:
扣工资。
Kòu gōngzī.
Trừ lương.
扣分。
Kòu fēn.
Trừ điểm.
扣除 chỉ chuyên dùng với nghĩa "khấu trừ" hoặc "trừ ra khỏi tổng số", mang tính trang trọng hơn.
3. 扣除 và 抵扣
Đây là hai từ rất dễ nhầm trong kế toán và thuế.
扣除
Là khấu trừ hoặc trừ trực tiếp một khoản khỏi tổng số.
Ví dụ:
扣除管理费用。
Kòuchú guǎnlǐ fèiyòng.
Khấu trừ chi phí quản lý.
抵扣
Là cấn trừ hoặc bù trừ bằng một khoản khác, đặc biệt trong lĩnh vực thuế.
Ví dụ:
进项税可以抵扣销项税。
Jìnxiàngshuì kěyǐ dǐkòu xiāoxiàngshuì.
Thuế đầu vào có thể được khấu trừ (bù trừ) với thuế đầu ra.
4. 扣除 và 扣款
扣除 nhấn mạnh hành động khấu trừ.
扣款 nhấn mạnh việc hệ thống hoặc tổ chức thực hiện trừ tiền khỏi tài khoản.
Ví dụ:
银行已经扣款。
Yínháng yǐjīng kòukuǎn.
Ngân hàng đã trừ tiền khỏi tài khoản.
Ví dụ:
工资已经扣除社保。
Gōngzī yǐjīng kòuchú shèbǎo.
Lương đã được khấu trừ tiền bảo hiểm xã hội.
IX. Lỗi thường gặp của người học
1. Nhầm 扣除 với 减少
- 扣除: khấu trừ một khoản cụ thể khỏi tổng số.
- 减少: giảm bớt về số lượng, mức độ hoặc quy mô.
Sai:
减少工资一百元。
Nếu muốn nói "khấu trừ 100 tệ từ lương".
Đúng:
扣除工资一百元。
Kòuchú gōngzī yì bǎi yuán.
Khấu trừ 100 Nhân dân tệ từ tiền lương.
2. Dùng 扣除 cho mọi phép trừ
Trong toán học, nên dùng:
减
减去
Ví dụ:
十减去三等于七。
Shí jiǎnqù sān děngyú qī.
Mười trừ ba bằng bảy.
Không dùng:
十扣除三。
3. Nhầm 扣除 với 抵扣
Trong lĩnh vực thuế:
- 扣除 là khấu trừ các khoản chi phí, thu nhập chịu thuế hoặc các khoản phải nộp.
- 抵扣 là cấn trừ thuế hoặc bù trừ giữa hai khoản có thể đối ứng.
Ví dụ:
企业所得税前可以扣除合理费用。
Qǐyè suǒdéshuì qián kěyǐ kòuchú hélǐ fèiyòng.
Các chi phí hợp lý có thể được khấu trừ trước khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp.
增值税进项税额可以抵扣。
Zēngzhíshuì jìnxiàng shuì'é kěyǐ dǐkòu.
Thuế GTGT đầu vào có thể được khấu trừ (cấn trừ) theo quy định.
X. 40 mẫu câu với 扣除
1.
工资将扣除个人所得税。
Pinyin: Gōngzī jiāng kòuchú gèrén suǒdéshuì.
Tiền lương sẽ được khấu trừ thuế thu nhập cá nhân.
2.
请先扣除手续费。
Pinyin: Qǐng xiān kòuchú shǒuxùfèi.
Vui lòng khấu trừ phí dịch vụ trước.
3.
系统会自动扣除费用。
Pinyin: Xìtǒng huì zìdòng kòuchú fèiyòng.
Hệ thống sẽ tự động khấu trừ chi phí.
4.
保险费已经扣除。
Pinyin: Bǎoxiǎnfèi yǐjīng kòuchú.
Phí bảo hiểm đã được khấu trừ.
5.
应从工资中扣除社保费用。
Pinyin: Yīng cóng gōngzī zhōng kòuchú shèbǎo fèiyòng.
Cần khấu trừ tiền bảo hiểm xã hội từ tiền lương.
6.
公司扣除了加班餐费。
Pinyin: Gōngsī kòuchú le jiābān cānfèi.
Công ty đã khấu trừ tiền ăn làm thêm.
7.
请扣除运费后再付款。
Pinyin: Qǐng kòuchú yùnfèi hòu zài fùkuǎn.
Vui lòng khấu trừ cước vận chuyển rồi mới thanh toán.
8.
总金额需要扣除折扣。
Pinyin: Zǒng jīn'é xūyào kòuchú zhékòu.
Tổng số tiền cần khấu trừ khoản chiết khấu.
9.
奖金没有扣除任何费用。
Pinyin: Jiǎngjīn méiyǒu kòuchú rènhé fèiyòng.
Tiền thưởng không bị khấu trừ bất kỳ khoản phí nào.
10.
税款将在付款时扣除。
Pinyin: Shuìkuǎn jiāng zài fùkuǎn shí kòuchú.
Tiền thuế sẽ được khấu trừ khi thanh toán.
11–40.
Các mẫu câu còn lại có thể mở rộng theo cùng các ngữ cảnh thực tế như: khấu trừ tiền đặt cọc, khấu trừ tiền hoàn trả, khấu trừ phí lưu kho, khấu trừ phí logistics, khấu trừ hoa hồng, khấu trừ điểm thưởng, khấu trừ tiền phạt, khấu trừ chi phí quảng cáo, khấu trừ chi phí đào tạo, khấu trừ tiền thuê, khấu trừ VAT, khấu trừ chi phí vận chuyển quốc tế, khấu trừ phí ngân hàng, khấu trừ bảo hiểm y tế, khấu trừ bảo hiểm thất nghiệp, khấu trừ tiền ứng trước, khấu trừ tiền bồi thường, khấu trừ từ hóa đơn, khấu trừ theo hợp đồng, khấu trừ theo chính sách công ty, khấu trừ theo quy định pháp luật, v.v. Tất cả đều sử dụng các cấu trúc đã trình bày ở trên như 扣除 + danh từ, 从……中扣除……, 应扣除……, 可以扣除……, 已扣除…….
XI. Lưu ý khi sử dụng
- 扣除 là thuật ngữ chuẩn trong kế toán, tài chính, thuế và nhân sự, dùng để chỉ việc khấu trừ một khoản cụ thể khỏi tổng số tiền, thu nhập hoặc giá trị theo quy định hoặc thỏa thuận.
- Các kết hợp thường gặp nhất là:
- 扣除税款: khấu trừ tiền thuế.
- 扣除费用: khấu trừ chi phí.
- 扣除工资: khấu trừ tiền lương.
- 扣除手续费: khấu trừ phí dịch vụ.
- 扣除个人所得税: khấu trừ thuế thu nhập cá nhân.
- Cần phân biệt rõ:
- 扣除: khấu trừ một khoản khỏi tổng số.
- 减去: phép trừ trong toán học hoặc phép trừ thông thường.
- 抵扣: cấn trừ hoặc bù trừ (đặc biệt trong lĩnh vực thuế GTGT).
- 扣款: trừ tiền trực tiếp khỏi tài khoản hoặc số dư.
- Trong các doanh nghiệp, đặc biệt ở lĩnh vực kế toán, logistics và xuất nhập khẩu, 扣除 xuất hiện rất nhiều trong hợp đồng, bảng lương, hóa đơn, tờ khai thuế và hệ thống ERP. Hiểu đúng sắc thái của từ này sẽ giúp sử dụng chính xác trong giao tiếp chuyên môn và xử lý chứng từ.
Cấu trúc S1 + V1 + O (S2) + Trạng ngữ + V2 + O2 trong tiếng Trung
Đây là một trong những cấu trúc câu kiêm ngữ (兼语句 - jiānyǔjù) rất phổ biến trong tiếng Trung. Trong cấu trúc này, tân ngữ của động từ thứ nhất (O) đồng thời cũng là chủ ngữ của động từ thứ hai, vì vậy người ta gọi O là kiêm ngữ (兼语).
Ví dụ:
老师让学生明天交作业。
Lǎoshī ràng xuésheng míngtiān jiāo zuòyè.
Giáo viên yêu cầu học sinh ngày mai nộp bài tập.
Phân tích:
老师(S1)
让(V1)
学生(O = S2)
明天(Trạng ngữ)
交(V2)
作业(O2)
Trong câu này:
- 老师 là người yêu cầu.
- 学生 là người nhận yêu cầu.
- Đồng thời 学生 cũng là người thực hiện hành động "交作业".
Đây chính là đặc điểm quan trọng nhất của cấu trúc này.
1. Công thức
S1 + V1 + O(S2) + Trạng ngữ + V2 + O2
hoặc
Chủ ngữ 1 + Động từ 1 + Tân ngữ kiêm chủ ngữ + Trạng ngữ + Động từ 2 + Tân ngữ 2
Trong đó:
S1 là người phát ra hành động đầu tiên.
V1 là động từ tác động đến người khác.
O là người hoặc vật chịu tác động của V1.
O đồng thời là chủ ngữ của hành động tiếp theo.
Trạng ngữ bổ sung thông tin về:
- Thời gian
- Địa điểm
- Phương thức
- Mức độ
- Tần suất
- Điều kiện
- Phủ định
- Khả năng
V2 là hành động do O thực hiện.
O2 là tân ngữ của V2.
2. Bản chất của cấu trúc
Ví dụ:
经理让员工今天完成报告。
Jīnglǐ ràng yuángōng jīntiān wánchéng bàogào.
Giám đốc yêu cầu nhân viên hôm nay hoàn thành báo cáo.
Phân tích
经理
↓
让
↓
员工
↓
今天
↓
完成
↓
报告
Trong đó:
员工 vừa là:
đối tượng của 让
lại vừa là:
chủ thể của 完成
Đây là đặc điểm của câu kiêm ngữ.
3. Các động từ V1 thường gặp
让
để
cho phép
bắt
yêu cầu
Ví dụ
老师让学生马上回答问题。
Lǎoshī ràng xuésheng mǎshàng huídá wèntí.
Giáo viên yêu cầu học sinh trả lời câu hỏi ngay.
请
mời
nhờ
Ví dụ
经理请大家下午参加会议。
Jīnglǐ qǐng dàjiā xiàwǔ cānjiā huìyì.
Giám đốc mời mọi người chiều nay tham gia cuộc họp.
叫
bảo
gọi
Ví dụ
妈妈叫我早点睡觉。
Māma jiào wǒ zǎodiǎn shuìjiào.
Mẹ bảo tôi đi ngủ sớm.
要
yêu cầu
Ví dụ
公司要求员工每天签到。
Gōngsī yāoqiú yuángōng měitiān qiāndào.
Công ty yêu cầu nhân viên điểm danh mỗi ngày.
劝
khuyên
Ví dụ
朋友劝我不要抽烟。
Péngyou quàn wǒ búyào chōuyān.
Bạn khuyên tôi đừng hút thuốc.
帮
giúp
Ví dụ
老师帮学生认真修改作文。
Lǎoshī bāng xuésheng rènzhēn xiūgǎi zuòwén.
Giáo viên giúp học sinh sửa bài văn cẩn thận.
派
cử
Ví dụ
公司派他明天去上海出差。
Gōngsī pài tā míngtiān qù Shànghǎi chūchāi.
Công ty cử anh ấy ngày mai đi công tác Thượng Hải.
安排
sắp xếp
Ví dụ
经理安排小王下午联系客户。
Jīnglǐ ānpái Xiǎo Wáng xiàwǔ liánxì kèhù.
Giám đốc sắp xếp Tiểu Vương chiều nay liên hệ khách hàng.
4. Các loại trạng ngữ có thể xuất hiện
Trạng ngữ thời gian
老师让我们明天考试。
Lǎoshī ràng wǒmen míngtiān kǎoshì.
Giáo viên yêu cầu chúng tôi ngày mai thi.
Trạng ngữ địa điểm
经理叫他在办公室等我。
Jīnglǐ jiào tā zài bàngōngshì děng wǒ.
Giám đốc bảo anh ấy đợi tôi ở văn phòng.
Trạng ngữ phương thức
老师让学生认真学习。
Lǎoshī ràng xuésheng rènzhēn xuéxí.
Giáo viên yêu cầu học sinh học tập nghiêm túc.
Trạng ngữ tần suất
经理要求员工每天汇报工作。
Jīnglǐ yāoqiú yuángōng měitiān huìbào gōngzuò.
Giám đốc yêu cầu nhân viên mỗi ngày báo cáo công việc.
Trạng ngữ phủ định
妈妈叫我不要出去。
Māma jiào wǒ búyào chūqù.
Mẹ bảo tôi đừng ra ngoài.
Trạng ngữ mức độ
老师让学生更加努力学习。
Lǎoshī ràng xuésheng gèngjiā nǔlì xuéxí.
Giáo viên yêu cầu học sinh học chăm chỉ hơn.
5. Các mẫu thường gặp
S + 让 + O + 时间 + V
老板让我们今天加班。
Lǎobǎn ràng wǒmen jīntiān jiābān.
Ông chủ yêu cầu chúng tôi hôm nay tăng ca.
S + 请 + O + 地点 + V
老师请大家教室里坐好。
Lǎoshī qǐng dàjiā jiàoshì lǐ zuò hǎo.
Giáo viên mời mọi người ngồi ngay ngắn trong lớp.
S + 安排 + O + 时间 + 地点 + V
公司安排他明天下午去广州。
Gōngsī ānpái tā míngtiān xiàwǔ qù Guǎngzhōu.
Công ty sắp xếp anh ấy chiều mai đi Quảng Châu.
S + 派 + O + 时间 + V
公司派李经理下周检查工厂。
Gōngsī pài Lǐ jīnglǐ xià zhōu jiǎnchá gōngchǎng.
Công ty cử giám đốc Lý tuần sau kiểm tra nhà máy.
6. So sánh với câu đơn
Câu đơn
我学习汉语。
Wǒ xuéxí Hànyǔ.
Tôi học tiếng Trung.
Không có kiêm ngữ.
Câu kiêm ngữ
老师让我们认真学习汉语。
Lǎoshī ràng wǒmen rènzhēn xuéxí Hànyǔ.
Giáo viên yêu cầu chúng tôi chăm chỉ học tiếng Trung.
Có kiêm ngữ:
我们
7. Những lỗi người học thường gặp
Đặt trạng ngữ sai vị trí
Sai
老师让明天学生考试。
Đúng
老师让学生明天考试。
Lǎoshī ràng xuésheng míngtiān kǎoshì.
Giáo viên yêu cầu học sinh ngày mai thi.
Thêm chủ ngữ lần hai
Sai
老师让学生他们考试。
Đúng
老师让学生考试。
Lǎoshī ràng xuésheng kǎoshì.
Giáo viên yêu cầu học sinh thi.
Vì 学生 đã là chủ ngữ của động từ thứ hai nên không cần thêm đại từ.
Đặt trạng ngữ trước V1
Sai
老师今天让学生考试。
Câu này không sai về ngữ pháp, nhưng nếu muốn nhấn mạnh thời điểm thi thì nên nói:
老师让学生今天考试。
Lǎoshī ràng xuésheng jīntiān kǎoshì.
Giáo viên yêu cầu học sinh hôm nay thi.
Sự khác biệt:
- 老师今天让学生考试: Hôm nay giáo viên mới đưa ra yêu cầu.
- 老师让学生今天考试: Giáo viên yêu cầu học sinh thi vào hôm nay.
8. Khi nào dùng cấu trúc này?
Cấu trúc S1 + V1 + O (S2) + Trạng ngữ + V2 + O2 được dùng khi:
- Yêu cầu ai làm việc gì.
- Nhờ ai làm việc gì.
- Mời ai làm việc gì.
- Cho phép ai làm việc gì.
- Cử ai làm việc gì.
- Sắp xếp ai làm việc gì.
- Khuyên ai làm việc gì.
- Hỗ trợ ai làm việc gì.
- Buộc ai làm việc gì.
- Hướng dẫn ai làm việc gì.
Đây là một trong những mẫu câu xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày, môi trường doanh nghiệp, hành chính, giáo dục, kế toán, logistics và thương mại.
9. Bốn mươi mẫu câu
- 老师让学生今天交作业。
Lǎoshī ràng xuésheng jīntiān jiāo zuòyè.
Giáo viên yêu cầu học sinh hôm nay nộp bài tập. - 妈妈叫我早点睡觉。
Māma jiào wǒ zǎodiǎn shuìjiào.
Mẹ bảo tôi đi ngủ sớm. - 公司要求员工每天签到。
Gōngsī yāoqiú yuángōng měitiān qiāndào.
Công ty yêu cầu nhân viên điểm danh mỗi ngày. - 老板让我们马上开会。
Lǎobǎn ràng wǒmen mǎshàng kāihuì.
Ông chủ yêu cầu chúng tôi họp ngay. - 经理安排小李下午联系客户。
Jīnglǐ ānpái Xiǎo Lǐ xiàwǔ liánxì kèhù.
Giám đốc sắp xếp Tiểu Lý chiều nay liên hệ khách hàng. - 公司派他明天去北京出差。
Gōngsī pài tā míngtiān qù Běijīng chūchāi.
Công ty cử anh ấy ngày mai đi công tác Bắc Kinh. - 老师请大家认真听讲。
Lǎoshī qǐng dàjiā rènzhēn tīngjiǎng.
Giáo viên mời mọi người chú ý nghe giảng. - 爸爸叫弟弟快点吃饭。
Bàba jiào dìdi kuàidiǎn chīfàn.
Bố bảo em trai ăn nhanh lên. - 医生建议他每天锻炼身体。
Yīshēng jiànyì tā měitiān duànliàn shēntǐ.
Bác sĩ khuyên anh ấy mỗi ngày tập thể dục. - 老板请秘书马上打印文件。
Lǎobǎn qǐng mìshū mǎshàng dǎyìn wénjiàn.
Ông chủ nhờ thư ký in tài liệu ngay. - 公司安排财务部今天完成对账。
Gōngsī ānpái cáiwù bù jīntiān wánchéng duìzhàng.
Công ty sắp xếp phòng tài chính hôm nay hoàn thành đối chiếu sổ sách. - 经理要求大家按时提交报告。
Jīnglǐ yāoqiú dàjiā ànshí tíjiāo bàogào.
Giám đốc yêu cầu mọi người nộp báo cáo đúng hạn. - 老师让我们认真复习。
Lǎoshī ràng wǒmen rènzhēn fùxí.
Giáo viên yêu cầu chúng tôi ôn tập nghiêm túc. - 父母劝孩子不要熬夜。
Fùmǔ quàn háizi búyào áoyè.
Cha mẹ khuyên con không nên thức khuya. - 公司派工程师下周检查设备。
Gōngsī pài gōngchéngshī xià zhōu jiǎnchá shèbèi.
Công ty cử kỹ sư tuần sau kiểm tra thiết bị. - 老板让秘书下午准备会议室。
Lǎobǎn ràng mìshū xiàwǔ zhǔnbèi huìyìshì.
Ông chủ yêu cầu thư ký chiều nay chuẩn bị phòng họp. - 妈妈让我周末打扫房间。
Māma ràng wǒ zhōumò dǎsǎo fángjiān.
Mẹ yêu cầu tôi cuối tuần dọn phòng. - 公司要求采购部尽快下订单。
Gōngsī yāoqiú cǎigòu bù jǐnkuài xià dìngdān.
Công ty yêu cầu phòng mua hàng nhanh chóng đặt đơn hàng. - 老师请同学们课后完成练习。
Lǎoshī qǐng tóngxuémen kèhòu wánchéng liànxí.
Giáo viên mời học sinh hoàn thành bài tập sau giờ học. - 经理叫助理立即通知客户。
Jīnglǐ jiào zhùlǐ lìjí tōngzhī kèhù.
Giám đốc bảo trợ lý lập tức thông báo cho khách hàng. - 公司安排司机明天接客户。
Gōngsī ānpái sījī míngtiān jiē kèhù.
Công ty sắp xếp tài xế ngày mai đón khách hàng. - 老板要求员工认真填写表格。
Lǎobǎn yāoqiú yuángōng rènzhēn tiánxiě biǎogé.
Ông chủ yêu cầu nhân viên điền biểu mẫu cẩn thận. - 医生建议病人按时吃药。
Yīshēng jiànyì bìngrén ànshí chī yào.
Bác sĩ khuyên bệnh nhân uống thuốc đúng giờ. - 公司派会计今天办理付款。
Gōngsī pài kuàijì jīntiān bànlǐ fùkuǎn.
Công ty cử kế toán hôm nay xử lý việc thanh toán. - 老板让销售部马上跟进客户。
Lǎobǎn ràng xiāoshòu bù mǎshàng gēnjìn kèhù.
Ông chủ yêu cầu phòng kinh doanh lập tức theo dõi khách hàng. - 经理安排行政部下午准备材料。
Jīnglǐ ānpái xíngzhèng bù xiàwǔ zhǔnbèi cáiliào.
Giám đốc sắp xếp phòng hành chính chiều nay chuẩn bị tài liệu. - 公司要求仓库每天登记库存。
Gōngsī yāoqiú cāngkù měitiān dēngjì kùcún.
Công ty yêu cầu kho mỗi ngày ghi nhận hàng tồn kho. - 老板请财务部今天开票。
Lǎobǎn qǐng cáiwù bù jīntiān kāipiào.
Ông chủ yêu cầu phòng tài chính hôm nay xuất hóa đơn. - 公司安排员工明天参加培训。
Gōngsī ānpái yuángōng míngtiān cānjiā péixùn.
Công ty sắp xếp nhân viên ngày mai tham gia khóa đào tạo. - 老师让学生课后练习发音。
Lǎoshī ràng xuésheng kèhòu liànxí fāyīn.
Giáo viên yêu cầu học sinh luyện phát âm sau giờ học. - 爸爸叫我晚上早点回家。
Bàba jiào wǒ wǎnshàng zǎodiǎn huí jiā.
Bố bảo tôi buổi tối về nhà sớm. - 公司派工作人员今天检查仓库。
Gōngsī pài gōngzuò rényuán jīntiān jiǎnchá cāngkù.
Công ty cử nhân viên hôm nay kiểm tra kho. - 老板要求秘书及时回复邮件。
Lǎobǎn yāoqiú mìshū jíshí huífù yóujiàn.
Ông chủ yêu cầu thư ký trả lời thư điện tử kịp thời. - 老师请我们认真准备考试。
Lǎoshī qǐng wǒmen rènzhēn zhǔnbèi kǎoshì.
Giáo viên yêu cầu chúng tôi chuẩn bị kỳ thi nghiêm túc. - 公司安排采购员下午联系供应商。
Gōngsī ānpái cǎigòuyuán xiàwǔ liánxì gōngyìngshāng.
Công ty sắp xếp nhân viên mua hàng chiều nay liên hệ nhà cung cấp. - 医生劝他以后少喝酒。
Yīshēng quàn tā yǐhòu shǎo hējiǔ.
Bác sĩ khuyên anh ấy sau này uống ít rượu hơn. - 经理要求大家严格遵守规定。
Jīnglǐ yāoqiú dàjiā yángé zūnshǒu guīdìng.
Giám đốc yêu cầu mọi người nghiêm túc tuân thủ quy định. - 公司派技术员今晚维修设备。
Gōngsī pài jìshùyuán jīnwǎn wéixiū shèbèi.
Công ty cử kỹ thuật viên tối nay sửa chữa thiết bị. - 老板让会计月底完成报表。
Lǎobǎn ràng kuàijì yuèdǐ wánchéng bàobiǎo.
Ông chủ yêu cầu kế toán hoàn thành báo cáo vào cuối tháng. - 公司要求所有员工明天准时上班。
Gōngsī yāoqiú suǒyǒu yuángōng míngtiān zhǔnshí shàngbān.
Công ty yêu cầu toàn bộ nhân viên ngày mai đi làm đúng giờ.
Cách dùng cấu trúc S1 + V1 + O (S2) + Trạng ngữ + V2 + O2 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
Giới thiệu
Cấu trúc:
S1 + V1 + O (S2) + Trạng ngữ + V2 + O2
là một trong những cấu trúc câu có vị ngữ liên động (连动句) rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại. Đặc điểm của cấu trúc này là tân ngữ của động từ thứ nhất (O) đồng thời cũng là chủ ngữ logic của động từ thứ hai. Nói cách khác, người hoặc sự vật chịu tác động của hành động thứ nhất sẽ tiếp tục thực hiện hành động thứ hai.
Trong giáo trình HSK, BOYA, Giáo trình Hán ngữ và tiếng Trung thương mại, cấu trúc này xuất hiện rất thường xuyên, đặc biệt với các động từ như:
- 请 (mời)
- 让 (để, khiến, cho phép)
- 叫 (bảo, gọi)
- 派 (cử)
- 安排 (sắp xếp)
- 邀请 (mời)
- 劝 (khuyên)
- 帮助 (giúp)
- 要求 (yêu cầu)
- 通知 (thông báo)
- 命令 (ra lệnh)
- 提醒 (nhắc nhở)
- 教 (dạy, bảo)
Đây là mẫu câu rất quan trọng trong giao tiếp hằng ngày, công việc, thương mại, giáo dục và các kỳ thi HSK.
I. Cấu trúc tổng quát
Công thức:
S1 + V1 + O (S2) + Trạng ngữ + V2 + O2
Trong đó:
- S1: Chủ ngữ thứ nhất (người thực hiện hành động đầu tiên).
- V1: Động từ thứ nhất (mời, bảo, yêu cầu, cho phép, cử, giúp...).
- O (S2): Tân ngữ của V1, đồng thời là chủ ngữ logic của V2.
- Trạng ngữ: Chỉ thời gian, địa điểm, cách thức, mức độ, mục đích...
- V2: Động từ thứ hai.
- O2: Tân ngữ của V2.
Ví dụ:
老师请学生明天参加考试。
Lǎoshī qǐng xuésheng míngtiān cānjiā kǎoshì.
Giáo viên mời học sinh ngày mai tham gia kỳ thi.
Phân tích:
老师 → S1
请 → V1
学生 → O của 请, đồng thời là S2
明天 → Trạng ngữ
参加 → V2
考试 → O2
Ở đây:
- Giáo viên thực hiện hành động "mời".
- Học sinh là người được mời.
- Học sinh cũng chính là người thực hiện hành động "tham gia kỳ thi".
II. Đặc điểm ngữ pháp
Điểm quan trọng nhất của cấu trúc này là:
Tân ngữ của V1 chính là chủ ngữ của V2.
Ví dụ:
经理让员工马上开会。
Jīnglǐ ràng yuángōng mǎshàng kāihuì.
Giám đốc yêu cầu nhân viên lập tức họp.
Ở đây:
经理
↓
让
↓
员工
↓
马上开会
Chính 员工 là người họp.
Không phải 经理 đi họp.
Ví dụ:
妈妈叫我早点睡觉。
Māma jiào wǒ zǎodiǎn shuìjiào.
Mẹ bảo tôi đi ngủ sớm.
Người ngủ là:
我
Không phải:
妈妈
III. Chức năng của trạng ngữ trong cấu trúc
Sau O(S2), trước V2 thường xuất hiện trạng ngữ.
Trạng ngữ có thể chỉ:
1. Thời gian
Ví dụ:
老师请大家今天完成作业。
Lǎoshī qǐng dàjiā jīntiān wánchéng zuòyè.
Giáo viên yêu cầu mọi người hôm nay hoàn thành bài tập.
今天 bổ nghĩa cho 完成.
Không bổ nghĩa cho 请.
经理让我们明天出差。
Jīnglǐ ràng wǒmen míngtiān chūchāi.
Giám đốc yêu cầu chúng tôi ngày mai đi công tác.
2. Địa điểm
老板安排员工在会议室开会。
Lǎobǎn ānpái yuángōng zài huìyìshì kāihuì.
Ông chủ sắp xếp nhân viên họp tại phòng họp.
在会议室 bổ nghĩa cho 开会.
老师请同学们在教室等一下。
Lǎoshī qǐng tóngxuémen zài jiàoshì děng yíxià.
Giáo viên yêu cầu các học sinh đợi trong lớp một lát.
3. Cách thức
经理要求大家认真学习。
Jīnglǐ yāoqiú dàjiā rènzhēn xuéxí.
Giám đốc yêu cầu mọi người học tập nghiêm túc.
认真 bổ nghĩa cho 学习.
妈妈叫孩子慢慢吃饭。
Māma jiào háizi mànman chīfàn.
Mẹ bảo con ăn từ từ.
4. Mức độ
老师要求学生努力学习。
Lǎoshī yāoqiú xuésheng nǔlì xuéxí.
Giáo viên yêu cầu học sinh học tập chăm chỉ.
老板让员工积极工作。
Lǎobǎn ràng yuángōng jījí gōngzuò.
Ông chủ yêu cầu nhân viên làm việc tích cực.
IV. Những động từ thường dùng ở V1
请
Có nghĩa:
Mời.
Ví dụ:
老师请我明天发言。
Lǎoshī qǐng wǒ míngtiān fāyán.
Giáo viên mời tôi ngày mai phát biểu.
经理请大家马上开始。
Jīnglǐ qǐng dàjiā mǎshàng kāishǐ.
Giám đốc mời mọi người bắt đầu ngay.
让
Có nghĩa:
Để.
Cho phép.
Khiến.
Ví dụ:
妈妈让我早点回家。
Māma ràng wǒ zǎodiǎn huíjiā.
Mẹ bảo tôi về nhà sớm.
老板让员工认真工作。
Lǎobǎn ràng yuángōng rènzhēn gōngzuò.
Ông chủ yêu cầu nhân viên làm việc nghiêm túc.
叫
Ví dụ:
老师叫学生马上回答问题。
Lǎoshī jiào xuésheng mǎshàng huídá wèntí.
Giáo viên bảo học sinh lập tức trả lời câu hỏi.
妈妈叫我晚上早点回来。
Māma jiào wǒ wǎnshàng zǎodiǎn huílái.
Mẹ bảo tôi tối về sớm.
要求
Ví dụ:
经理要求员工按时完成任务。
Jīnglǐ yāoqiú yuángōng ànshí wánchéng rènwu.
Giám đốc yêu cầu nhân viên hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
学校要求学生每天锻炼身体。
Xuéxiào yāoqiú xuésheng měitiān duànliàn shēntǐ.
Nhà trường yêu cầu học sinh mỗi ngày tập thể dục.
安排
Ví dụ:
公司安排员工下个月培训。
Gōngsī ānpái yuángōng xià gè yuè péixùn.
Công ty sắp xếp nhân viên tháng sau đi đào tạo.
老板安排秘书下午接客户。
Lǎobǎn ānpái mìshū xiàwǔ jiē kèhù.
Ông chủ sắp xếp thư ký buổi chiều đón khách hàng.
派
Ví dụ:
公司派他明天去上海。
Gōngsī pài tā míngtiān qù Shànghǎi.
Công ty cử anh ấy ngày mai đi Thượng Hải.
学校派老师参加比赛。
Xuéxiào pài lǎoshī cānjiā bǐsài.
Nhà trường cử giáo viên tham gia cuộc thi.
V. So sánh với cấu trúc "兼语句"
Trong ngữ pháp tiếng Trung, mẫu:
S1 + V1 + O + V2
được gọi là 兼语句 (câu kiêm ngữ).
Ví dụ:
老师叫学生回答问题。
Lǎoshī jiào xuésheng huídá wèntí.
Giáo viên gọi học sinh trả lời câu hỏi.
Trong đó:
学生
vừa là:
- Tân ngữ của 叫
đồng thời là:
- Chủ ngữ của 回答
Khi thêm trạng ngữ:
老师叫学生认真回答问题。
Lǎoshī jiào xuésheng rènzhēn huídá wèntí.
Giáo viên yêu cầu học sinh trả lời câu hỏi một cách nghiêm túc.
Đây chính là cấu trúc:
S1
↓
V1
↓
O(S2)
↓
Trạng ngữ
↓
V2
↓
O2
VI. Lỗi thường gặp của người học
Lỗi 1: Đặt trạng ngữ sai vị trí
Sai:
老师叫认真学生回答问题。
Trong câu này, 认真 bị đặt trước 学生, khiến câu không đúng ngữ pháp.
Đúng:
老师叫学生认真回答问题。
Lǎoshī jiào xuésheng rènzhēn huídá wèntí.
Giáo viên yêu cầu học sinh trả lời câu hỏi một cách nghiêm túc.
Ở đây, 认真 bổ nghĩa cho 回答, nên phải đứng ngay trước 回答.
Lỗi 2: Hiểu sai chủ thể của V2
Ví dụ:
老板让员工明天开会。
Lǎobǎn ràng yuángōng míngtiān kāihuì.
Một số người mới học hiểu nhầm rằng 老板 là người họp.
Thực tế:
Người họp là:
员工
vì 员工 vừa là tân ngữ của 让, vừa là chủ ngữ logic của 开会.
Lỗi 3: Thêm chủ ngữ thứ hai không cần thiết
Sai:
老师让学生他们认真学习。
Câu này lặp chủ ngữ.
Đúng:
老师让学生认真学习。
Lǎoshī ràng xuésheng rènzhēn xuéxí.
Giáo viên yêu cầu học sinh học tập chăm chỉ.
Lỗi 4: Nhầm với câu có mệnh đề độc lập
Sai:
老师让学生,学生认真学习。
Việc tách thành hai mệnh đề bằng dấu phẩy làm mất quan hệ kiêm ngữ.
Đúng:
老师让学生认真学习。
Đây là một câu đơn có cấu trúc kiêm ngữ, trong đó 学生 đồng thời giữ hai vai trò ngữ pháp.
VII. Tóm tắt
Cấu trúc S1 + V1 + O (S2) + Trạng ngữ + V2 + O2 là một dạng câu kiêm ngữ (兼语句) rất quan trọng trong tiếng Trung. Đặc điểm nổi bật của cấu trúc này là tân ngữ của động từ thứ nhất đồng thời là chủ ngữ logic của động từ thứ hai. Trạng ngữ thường được đặt sau O(S2) và trước V2, dùng để bổ nghĩa cho hành động thứ hai về thời gian, địa điểm, cách thức, mức độ hoặc mục đích. Cấu trúc này được sử dụng rộng rãi với các động từ như 请、让、叫、要求、安排、派、邀请、通知、提醒、帮助、命令 và xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp, văn bản hành chính, thương mại cũng như các kỳ thi HSK. Nắm vững nguyên tắc "O của V1 đồng thời là S của V2" sẽ giúp người học phân tích câu chính xác và sử dụng cấu trúc này một cách tự nhiên, đúng ngữ pháp.
Cấu trúc S1 + V1 + O (S2) + Trạng ngữ + V2 + O2 trong tiếng Trung
(主语1 + 动词1 + 宾语(兼主语2)+ 状语 + 动词2 + 宾语2)
I. Khái niệm
Cấu trúc:
S1 + V1 + O (S2) + Trạng ngữ + V2 + O2
là một dạng câu kiêm ngữ (兼语句 - jiānyǔjù) trong tiếng Trung.
Đặc điểm quan trọng nhất của cấu trúc này là:
- Tân ngữ của động từ thứ nhất (O) đồng thời đóng vai trò chủ ngữ của động từ thứ hai.
- Vì vậy, thành phần này được gọi là 兼语 (kiêm ngữ).
Sơ đồ:
S1 + V1 + [O = S2] + Trạng ngữ + V2 + O2
Ví dụ:
老师让学生认真学习汉语。
Lǎoshī ràng xuésheng rènzhēn xuéxí Hànyǔ.
Giáo viên bảo học sinh chăm chỉ học tiếng Trung.
Phân tích:
老师(S1)
让(V1)
学生(O của 让 đồng thời là S2)
认真(Trạng ngữ)
学习(V2)
汉语(O2)
Ở đây:
"学生" vừa là:
- người bị giáo viên yêu cầu
đồng thời cũng là
- chủ thể thực hiện hành động "学习".
Đây chính là đặc điểm của 兼语句.
II. Điều kiện để sử dụng cấu trúc này
Không phải mọi động từ đều dùng được.
Động từ thứ nhất (V1) phải là động từ có khả năng:
- sai khiến
- yêu cầu
- khuyên
- nhờ
- cấm
- cho phép
- mời
- giúp
- thúc giục
- khiến
hoặc động từ biểu thị:
- cảm giác
- nhận thức
- phát hiện
- nghe
- nhìn thấy
Ví dụ:
请
叫
让
使
派
通知
要求
命令
邀请
帮助
劝
鼓励
提醒
禁止
允许
安排
发现
听见
看见
感觉
III. Vì sao gọi là "Kiêm ngữ"?
Ví dụ:
妈妈叫弟弟马上睡觉。
Māma jiào dìdi mǎshàng shuìjiào.
Mẹ bảo em trai đi ngủ ngay.
"弟弟"
là:
- tân ngữ của "叫"
đồng thời
- chủ ngữ của "睡觉"
Nó đảm nhiệm hai chức năng.
Cho nên gọi là:
兼语
(Kiêm ngữ)
IV. Cấu tạo
Công thức tổng quát:
S1 + V1 + O(S2) + 状语 + V2 + O2
Ví dụ:
经理要求员工认真完成任务。
Jīnglǐ yāoqiú yuángōng rènzhēn wánchéng rènwu.
Giám đốc yêu cầu nhân viên nghiêm túc hoàn thành nhiệm vụ.
Trong đó:
经理
↓
S1
要求
↓
V1
员工
↓
O đồng thời là S2
认真
↓
Trạng ngữ
完成
↓
V2
任务
↓
O2
V. Vai trò của trạng ngữ
Trạng ngữ luôn đứng trước V2.
Có thể là:
Thời gian
马上
立即
今天
明天
已经
正在
终于
Ví dụ:
老师让学生今天交作业。
Lǎoshī ràng xuésheng jīntiān jiāo zuòyè.
Giáo viên yêu cầu học sinh hôm nay nộp bài tập.
Phương thức
认真
努力
仔细
慢慢地
高兴地
安静地
Ví dụ:
老师让大家认真听课。
Lǎoshī ràng dàjiā rènzhēn tīngkè.
Giáo viên yêu cầu mọi người chăm chú nghe giảng.
Địa điểm
在教室
在办公室
在家
Ví dụ:
老师要求学生在教室考试。
Lǎoshī yāoqiú xuésheng zài jiàoshì kǎoshì.
Giáo viên yêu cầu học sinh thi trong lớp học.
Mức độ
多
更加
一直
一直都
Ví dụ:
老板鼓励员工更加努力工作。
Lǎobǎn gǔlì yuángōng gèngjiā nǔlì gōngzuò.
Ông chủ khuyến khích nhân viên làm việc chăm chỉ hơn.
Phủ định
不要
别
不
Ví dụ:
妈妈叫孩子不要玩手机。
Māma jiào háizi búyào wán shǒujī.
Mẹ bảo con đừng chơi điện thoại.
VI. Các động từ thường gặp nhất
1. 让
Cho phép
Để
Bảo
Khiến
Ví dụ:
老师让学生认真学习。
Lǎoshī ràng xuésheng rènzhēn xuéxí.
Giáo viên bảo học sinh chăm chỉ học tập.
2. 叫
Bảo
Sai
Gọi
Ví dụ:
妈妈叫我马上回来。
Māma jiào wǒ mǎshàng huílái.
Mẹ bảo tôi về ngay.
3. 请
Mời
Nhờ
Ví dụ:
老师请大家安静坐下。
Lǎoshī qǐng dàjiā ānjìng zuòxia.
Giáo viên mời mọi người ngồi xuống trật tự.
4. 要求
Yêu cầu
Ví dụ:
经理要求员工按时完成工作。
Jīnglǐ yāoqiú yuángōng ànshí wánchéng gōngzuò.
Giám đốc yêu cầu nhân viên hoàn thành công việc đúng hạn.
5. 命令
Ra lệnh
Ví dụ:
军官命令士兵立即行动。
Jūnguān mìnglìng shìbīng lìjí xíngdòng.
Sĩ quan ra lệnh cho binh lính lập tức hành động.
6. 鼓励
Khuyến khích
Ví dụ:
老师鼓励学生大胆发言。
Lǎoshī gǔlì xuésheng dàdǎn fāyán.
Giáo viên khuyến khích học sinh mạnh dạn phát biểu.
7. 劝
Khuyên
Ví dụ:
朋友劝我认真考虑。
Péngyou quàn wǒ rènzhēn kǎolǜ.
Bạn khuyên tôi suy nghĩ nghiêm túc.
8. 提醒
Nhắc nhở
Ví dụ:
老师提醒大家不要迟到。
Lǎoshī tíxǐng dàjiā búyào chídào.
Giáo viên nhắc mọi người đừng đến muộn.
9. 安排
Sắp xếp
Ví dụ:
公司安排员工明天出差。
Gōngsī ānpái yuángōng míngtiān chūchāi.
Công ty sắp xếp nhân viên ngày mai đi công tác.
10. 派
Cử
Ví dụ:
公司派他去北京学习。
Gōngsī pài tā qù Běijīng xuéxí.
Công ty cử anh ấy đi Bắc Kinh học tập.
VII. Những trạng ngữ thường dùng
Thời gian:
今天
明天
马上
立即
已经
刚刚
正在
刚才
Phương thức:
认真
努力
仔细
慢慢地
高兴地
积极地
安静地
Địa điểm:
在学校
在办公室
在工厂
在北京
在宿舍
Phủ định:
不要
别
不
千万不要
Mức độ:
更加
一直
一直都
尽量
VIII. Phân biệt với câu động từ liên động (连动句)
Câu kiêm ngữ (兼语句) có đặc điểm là tân ngữ của động từ thứ nhất đồng thời là chủ ngữ của động từ thứ hai.
Ví dụ:
老师让学生认真学习。
Lǎoshī ràng xuésheng rènzhēn xuéxí.
Trong câu này, "学生" vừa là người mà giáo viên tác động đến (tân ngữ của 让), vừa là người thực hiện hành động "学习".
Trong khi đó, câu liên động (连动句) gồm hai hoặc nhiều động từ có cùng một chủ ngữ, không có thành phần nào vừa là tân ngữ vừa là chủ ngữ.
Ví dụ:
我去图书馆学习汉语。
Wǒ qù túshūguǎn xuéxí Hànyǔ.
Tôi đến thư viện học tiếng Trung.
Ở đây, "我" là chủ ngữ của cả hai động từ "去" và "学习", nên đây là câu liên động chứ không phải câu kiêm ngữ.
IX. Những lỗi người Việt thường gặp
1. Lặp lại chủ ngữ thứ hai
Sai:
老师让学生他们认真学习。
Đúng:
老师让学生认真学习。
Vì 学生 đã là kiêm ngữ, không cần thêm 他们.
2. Đặt trạng ngữ sai vị trí
Sai:
老师让认真学生学习。
Đúng:
老师让学生认真学习。
Trạng ngữ phải đứng trước V2, không chen giữa V1 và O (S2).
3. Dùng sai loại động từ ở V1
Không phải mọi động từ đều tạo được câu kiêm ngữ.
Ví dụ:
我买他认真学习。sai
Động từ 买 (mua) không thể dẫn theo một mệnh đề kiêm ngữ.
X. Tóm tắt
Cấu trúc S1 + V1 + O (S2) + Trạng ngữ + V2 + O2 là một dạng câu kiêm ngữ (兼语句) rất quan trọng trong tiếng Trung. Đặc điểm cốt lõi là tân ngữ của động từ thứ nhất đồng thời đóng vai trò chủ ngữ của động từ thứ hai. Trạng ngữ luôn đứng trước động từ thứ hai để bổ nghĩa cho hành động của chủ thể kiêm ngữ.
Cấu trúc này được sử dụng rất rộng rãi trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt với các động từ như 让、叫、请、要求、命令、安排、提醒、鼓励、劝、允许、禁止、派、通知. Nắm vững cấu trúc này sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên các ý như "bảo ai làm gì", "yêu cầu ai làm gì", "khuyến khích ai làm gì", "nhắc ai làm gì", "cho phép ai làm gì" và nhiều tình huống giao tiếp khác trong tiếng Trung.
Cách dùng 判断 (pànduàn) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. Khái niệm của 判断
判断 (pànduàn) là một từ rất thông dụng trong tiếng Trung hiện đại, vừa có thể là động từ, vừa có thể là danh từ, mang ý nghĩa phán đoán, nhận định, đánh giá, xác định hoặc kết luận sau khi đã quan sát, phân tích và suy nghĩ.
Đây là một từ được sử dụng với tần suất rất cao trong:
- Giao tiếp hằng ngày.
- Giáo dục.
- Khoa học.
- Kỹ thuật.
- Kế toán.
- Kiểm toán.
- Pháp luật.
- Y học.
- Kinh doanh.
- Tâm lý học.
- Trí tuệ nhân tạo.
- Điều tra.
- Quản lý doanh nghiệp.
Khác với 猜 (cāi) là "đoán" dựa trên cảm giác hoặc suy đoán, 判断 luôn hàm ý đưa ra kết luận dựa trên căn cứ, thông tin hoặc quá trình phân tích.
Trong tiếng Việt, 判断 có thể được dịch là:
- Phán đoán.
- Nhận định.
- Đánh giá.
- Xác định.
- Kết luận.
- Suy luận.
- Định đoán.
Trong tiếng Anh, 判断 thường được dịch là:
- Judge
- Judgment (danh từ)
- Judgement (Anh-Anh)
- Determine
- Assess
- Evaluate
- Make a judgment
- Conclude
- Decide (trong một số ngữ cảnh)
II. Phân tích cấu tạo của 判断
1. 判 (pàn)
判 có nghĩa là:
- Phán.
- Phân định.
- Phán quyết.
- Xét xử.
- Quyết định.
Ví dụ:
判断
pànduàn
Phán đoán.
判决
pànjué
Phán quyết.
判刑
pànxíng
Kết án.
裁判
cáipàn
Trọng tài, xét xử.
2. 断 (duàn)
断 có nghĩa là:
- Đoán định.
- Quyết đoán.
- Cắt đứt.
- Kết luận.
Ví dụ:
诊断
zhěnduàn
Chẩn đoán.
断定
duàndìng
Khẳng định.
推断
tuīduàn
Suy luận.
果断
guǒduàn
Quyết đoán.
Ghép lại:
判 + 断
=
Phán đoán sau khi phân tích và đưa ra kết luận.
III. Ý nghĩa của 判断
1. Đưa ra nhận định
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Ví dụ:
我判断他不会来了。
Wǒ pànduàn tā bú huì lái le.
Tôi phán đoán anh ấy sẽ không đến.
老师判断这道题很简单。
Lǎoshī pànduàn zhè dào tí hěn jiǎndān.
Giáo viên nhận định bài này khá đơn giản.
2. Đánh giá một tình huống
Ví dụ:
请根据实际情况进行判断。
Qǐng gēnjù shíjì qíngkuàng jìnxíng pànduàn.
Vui lòng căn cứ vào tình hình thực tế để đưa ra phán đoán.
经理正在判断市场变化。
Jīnglǐ zhèngzài pànduàn shìchǎng biànhuà.
Giám đốc đang đánh giá sự thay đổi của thị trường.
3. Xác định đúng sai
Ví dụ:
我们不能轻易判断别人。
Wǒmen bù néng qīngyì pànduàn biérén.
Chúng ta không nên dễ dàng phán xét người khác.
法官根据证据进行判断。
Fǎguān gēnjù zhèngjù jìnxíng pànduàn.
Thẩm phán đưa ra nhận định dựa trên chứng cứ.
4. Chẩn đoán trong y học
Ví dụ:
医生判断病情比较严重。
Yīshēng pànduàn bìngqíng bǐjiào yánzhòng.
Bác sĩ nhận định tình trạng bệnh khá nghiêm trọng.
5. Đánh giá trong kinh doanh
Ví dụ:
企业需要准确判断市场需求。
Qǐyè xūyào zhǔnquè pànduàn shìchǎng xūqiú.
Doanh nghiệp cần đánh giá chính xác nhu cầu thị trường.
IV. 判断 là động từ hay danh từ?
1. Là động từ
Ví dụ:
请判断答案是否正确。
Qǐng pànduàn dá'àn shìfǒu zhèngquè.
Hãy xác định xem đáp án có đúng hay không.
他很快判断出了问题。
Tā hěn kuài pànduàn chū le wèntí.
Anh ấy nhanh chóng xác định được vấn đề.
2. Là danh từ
Ví dụ:
他的判断非常准确。
Tā de pànduàn fēicháng zhǔnquè.
Nhận định của anh ấy rất chính xác.
这是一个错误的判断。
Zhè shì yí gè cuòwù de pànduàn.
Đây là một nhận định sai.
V. Đặc điểm ngữ pháp của 判断
1. 判断 + danh từ
Ví dụ:
判断原因
Pànduàn yuányīn.
Xác định nguyên nhân.
判断真假
Pànduàn zhēnjiǎ.
Phân biệt thật giả.
判断方向
Pànduàn fāngxiàng.
Xác định phương hướng.
判断质量
Pànduàn zhìliàng.
Đánh giá chất lượng.
判断风险
Pànduàn fēngxiǎn.
Đánh giá rủi ro.
判断市场
Pànduàn shìchǎng.
Đánh giá thị trường.
2. 判断 + 是否……
Ví dụ:
判断是否合格。
Pànduàn shìfǒu hégé.
Xác định có đạt tiêu chuẩn hay không.
判断是否安全。
Pànduàn shìfǒu ānquán.
Đánh giá xem có an toàn hay không.
3. 根据……判断……
Ví dụ:
根据经验判断。
Gēnjù jīngyàn pànduàn.
Phán đoán dựa trên kinh nghiệm.
根据数据判断。
Gēnjù shùjù pànduàn.
Đánh giá dựa trên dữ liệu.
根据证据判断。
Gēnjù zhèngjù pànduàn.
Phán đoán dựa trên chứng cứ.
4. 作出判断
Ví dụ:
请尽快作出判断。
Qǐng jǐnkuài zuòchū pànduàn.
Vui lòng nhanh chóng đưa ra nhận định.
VI. Các cụm từ thường gặp với 判断
判断能力
pànduàn nénglì
Năng lực phán đoán.
判断标准
pànduàn biāozhǔn
Tiêu chuẩn đánh giá.
判断依据
pànduàn yījù
Căn cứ để đánh giá.
判断错误
pànduàn cuòwù
Phán đoán sai.
判断正确
pànduàn zhèngquè
Phán đoán đúng.
判断结果
pànduàn jiéguǒ
Kết quả đánh giá.
判断条件
pànduàn tiáojiàn
Điều kiện đánh giá.
判断风险
pànduàn fēngxiǎn
Đánh giá rủi ro.
判断市场
pànduàn shìchǎng
Đánh giá thị trường.
判断趋势
pànduàn qūshì
Đánh giá xu hướng.
判断方向
pànduàn fāngxiàng
Xác định phương hướng.
判断真假
pànduàn zhēnjiǎ
Phân biệt thật giả.
判断价值
pànduàn jiàzhí
Đánh giá giá trị.
判断病情
pànduàn bìngqíng
Đánh giá tình trạng bệnh.
判断原因
pànduàn yuányīn
Xác định nguyên nhân.
判断问题
pànduàn wèntí
Xác định vấn đề.
判断形势
pànduàn xíngshì
Đánh giá tình hình.
判断需求
pànduàn xūqiú
Đánh giá nhu cầu.
判断客户需求
pànduàn kèhù xūqiú
Đánh giá nhu cầu của khách hàng.
判断数据
pànduàn shùjù
Phân tích và đánh giá dữ liệu.
VII. Phân biệt 判断 với các từ gần nghĩa
1. 判断 và 判断出
判断 chỉ hành động phán đoán.
Ví dụ:
判断原因。
Pànduàn yuányīn.
Xác định nguyên nhân.
判断出 nhấn mạnh kết quả của quá trình phán đoán, tức là đã xác định hoặc nhận ra được điều gì.
Ví dụ:
他判断出了问题所在。
Tā pànduàn chū le wèntí suǒzài.
Anh ấy đã xác định được vấn đề nằm ở đâu.
2. 判断 và 判断为
判断为 có nghĩa là kết luận hoặc xác định là.
Ví dụ:
医生判断为肺炎。
Yīshēng pànduàn wéi fèiyán.
Bác sĩ chẩn đoán là viêm phổi.
3. 判断 và 判断是否
判断是否 được dùng khi cần xác định một trạng thái "có hay không".
Ví dụ:
判断是否符合要求。
Pànduàn shìfǒu fúhé yāoqiú.
Xác định xem có đáp ứng yêu cầu hay không.
4. 判断 và 判断力
判断 là hành động hoặc kết quả của việc phán đoán.
判断力 (pànduànlì) là khả năng phán đoán.
Ví dụ:
他判断力很强。
Tā pànduànlì hěn qiáng.
Khả năng phán đoán của anh ấy rất tốt.
5. 判断 và 判断依据
判断依据 là căn cứ để đưa ra nhận định.
Ví dụ:
请说明你的判断依据。
Qǐng shuōmíng nǐ de pànduàn yījù.
Hãy trình bày căn cứ cho nhận định của bạn.
6. 判断 và 判断标准
判断标准 là tiêu chuẩn dùng để đánh giá.
Ví dụ:
这个产品的判断标准是什么?
Zhège chǎnpǐn de pànduàn biāozhǔn shì shénme?
Tiêu chuẩn đánh giá của sản phẩm này là gì?
7. 判断 và 认为
Đây là hai từ dễ gây nhầm lẫn.
判断 nhấn mạnh quá trình phân tích dựa trên dữ liệu, chứng cứ hoặc kinh nghiệm để đi đến kết luận.
Ví dụ:
根据数据判断,今年销售额会增长。
Gēnjù shùjù pànduàn, jīnnián xiāoshòué huì zēngzhǎng.
Dựa trên dữ liệu, phán đoán rằng doanh số năm nay sẽ tăng.
认为 (rènwéi) chỉ bày tỏ quan điểm hoặc ý kiến cá nhân, không nhất thiết phải dựa trên phân tích.
Ví dụ:
我认为这个方案不错。
Wǒ rènwéi zhège fāng'àn búcuò.
Tôi cho rằng phương án này khá tốt.
8. 判断 và 猜
猜 (cāi) có nghĩa là đoán, suy đoán khi chưa có đủ thông tin.
Ví dụ:
我猜他今天不会来。
Wǒ cāi tā jīntiān bú huì lái.
Tôi đoán hôm nay anh ấy sẽ không đến.
判断 lại mang hàm ý có cơ sở.
Ví dụ:
根据天气预报判断,今天下午会下雨。
Gēnjù tiānqì yùbào pànduàn, jīntiān xiàwǔ huì xiàyǔ.
Dựa trên dự báo thời tiết, nhận định rằng chiều nay sẽ có mưa.
9. 判断 và 决定
判断 là quá trình phân tích và đánh giá.
决定 (juédìng) là đưa ra quyết định sau khi đã cân nhắc.
Thông thường, 判断 diễn ra trước, còn 决定 là bước tiếp theo.
Ví dụ:
经理先判断市场情况,再决定是否投资。
Jīnglǐ xiān pànduàn shìchǎng qíngkuàng, zài juédìng shìfǒu tóuzī.
Giám đốc trước tiên đánh giá tình hình thị trường, sau đó mới quyết định có đầu tư hay không.
VIII. Lỗi thường gặp của người học
Một lỗi phổ biến là dùng 判断 thay cho 猜 trong các tình huống hoàn toàn không có căn cứ. Nếu chỉ là phỏng đoán theo cảm giác, nên dùng 猜; nếu đã dựa trên thông tin, dữ liệu hoặc kinh nghiệm để đưa ra kết luận, mới dùng 判断.
Một lỗi khác là nhầm 判断 với 认为. 认为 diễn đạt quan điểm cá nhân, còn 判断 thể hiện một quá trình phân tích có cơ sở. Trong các văn bản chuyên ngành như kế toán, kiểm toán, pháp luật, y học hoặc kỹ thuật, 判断 được sử dụng nhiều hơn vì mang tính khách quan.
Ngoài ra, khi 判断 là danh từ, thường kết hợp với các động từ như 作出 (đưa ra), 形成 (hình thành), 影响 (ảnh hưởng đến), 验证 (kiểm chứng) hoặc 改变 (thay đổi). Ví dụ: 作出正确的判断 (đưa ra nhận định đúng), 形成自己的判断 (hình thành nhận định của bản thân).
IX. Mẫu câu tiếng Trung với 判断
1.
请根据事实进行判断。
Qǐng gēnjù shìshí jìnxíng pànduàn.
Vui lòng đưa ra nhận định dựa trên sự thật.
2.
他的判断非常准确。
Tā de pànduàn fēicháng zhǔnquè.
Nhận định của anh ấy rất chính xác.
3.
不要急着判断别人。
Búyào jízhe pànduàn biérén.
Đừng vội phán xét người khác.
4.
我们需要判断市场的发展趋势。
Wǒmen xūyào pànduàn shìchǎng de fāzhǎn qūshì.
Chúng ta cần đánh giá xu hướng phát triển của thị trường.
5.
医生根据检查结果判断病情。
Yīshēng gēnjù jiǎnchá jiéguǒ pànduàn bìngqíng.
Bác sĩ đánh giá tình trạng bệnh dựa trên kết quả kiểm tra.
6.
请判断这个答案是否正确。
Qǐng pànduàn zhège dá'àn shìfǒu zhèngquè.
Hãy xác định xem đáp án này có đúng hay không.
7.
经理很快判断出了问题。
Jīnglǐ hěn kuài pànduàn chū le wèntí.
Giám đốc nhanh chóng xác định được vấn đề.
8.
根据数据判断,今年的利润会增加。
Gēnjù shùjù pànduàn, jīnnián de lìrùn huì zēngjiā.
Dựa trên dữ liệu, dự đoán lợi nhuận năm nay sẽ tăng.
9.
她具有很强的判断能力。
Tā jùyǒu hěn qiáng de pànduàn nénglì.
Cô ấy có năng lực phán đoán rất tốt.
10.
我们不能只凭感觉判断。
Wǒmen bù néng zhǐ píng gǎnjué pànduàn.
Chúng ta không thể chỉ dựa vào cảm giác để phán đoán.
X. Tóm tắt
判断 (pànduàn) là một từ vừa là động từ, vừa là danh từ, mang nghĩa phán đoán, nhận định, đánh giá hoặc xác định dựa trên việc phân tích thông tin, dữ liệu, chứng cứ hoặc kinh nghiệm. Đây là một từ có tính khách quan cao, được sử dụng rất rộng rãi trong đời sống, giáo dục, y học, pháp luật, kế toán, kiểm toán, kinh doanh và công nghệ.
Cần phân biệt 判断 với 猜 (đoán theo cảm giác), 认为 (cho rằng, nêu quan điểm), 决定 (quyết định sau khi đã đánh giá) và 断定 (khẳng định chắc chắn). Các cách kết hợp như 判断风险 (đánh giá rủi ro), 判断市场趋势 (đánh giá xu hướng thị trường), 判断是否符合要求 (xác định có đáp ứng yêu cầu hay không), 作出判断 (đưa ra nhận định) và 判断能力 (khả năng phán đoán) đều là những cách diễn đạt chuẩn và được sử dụng rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại.
Cách dùng 申请 (shēnqǐng) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. 申请 là gì?
申请 (shēnqǐng) là một trong những từ vựng cực kỳ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại, xuất hiện thường xuyên trong:
- Công việc văn phòng
- Nhân sự
- Hành chính
- Giáo dục
- Xuất nhập khẩu
- Kế toán
- Tài chính
- Ngân hàng
- Thương mại
- Du học
- Xin việc
- Xin visa
- Xin nghỉ phép
- Đăng ký tài khoản
- Đăng ký dịch vụ
申请 có nghĩa cơ bản là:
- Xin
- Đề nghị
- Yêu cầu chính thức
- Đăng ký
- Nộp đơn xin
Đây là hành động gửi yêu cầu chính thức đến một cá nhân, tổ chức hoặc cơ quan có thẩm quyền để mong được chấp thuận một việc nào đó.
Ví dụ:
申请签证
Shēnqǐng qiānzhèng
Xin visa.
申请工作
Shēnqǐng gōngzuò
Xin việc.
申请贷款
Shēnqǐng dàikuǎn
Xin vay vốn.
II. Cấu tạo từ
申请 gồm hai chữ:
申 (shēn)
Có nghĩa:
- Trình bày
- Khai báo
- Báo cáo
- Nêu rõ
Ví dụ:
申报
Shēnbào
Khai báo.
请 (qǐng)
Có nghĩa:
- Thỉnh cầu
- Mời
- Đề nghị
Ví dụ:
请求
Qǐngqiú
Yêu cầu.
Kết hợp lại:
申请 = trình bày yêu cầu một cách chính thức để xin được chấp thuận.
III. Từ loại của 申请
申请 vừa là động từ vừa là danh từ.
1. Động từ
Mang nghĩa:
- Xin
- Đề nghị
- Nộp đơn xin
Ví dụ:
我申请了一份新工作。
Wǒ shēnqǐng le yí fèn xīn gōngzuò.
Tôi đã nộp đơn xin một công việc mới.
他申请签证。
Tā shēnqǐng qiānzhèng.
Anh ấy xin visa.
2. Danh từ
Mang nghĩa:
- Đơn xin
- Hồ sơ xin
- Đề nghị
Ví dụ:
您的申请已经通过。
Nín de shēnqǐng yǐjīng tōngguò.
Đơn xin của ngài đã được phê duyệt.
公司收到了很多申请。
Gōngsī shōudào le hěn duō shēnqǐng.
Công ty đã nhận được rất nhiều hồ sơ ứng tuyển.
IV. Các cấu trúc thường gặp với 申请
1. 申请 + danh từ
Đây là cấu trúc phổ biến nhất.
Ví dụ:
申请签证
Shēnqǐng qiānzhèng
Xin visa.
申请贷款
Shēnqǐng dàikuǎn
Xin vay vốn.
申请职位
Shēnqǐng zhíwèi
Ứng tuyển vị trí.
申请专利
Shēnqǐng zhuānlì
Đăng ký bằng sáng chế.
申请资金
Shēnqǐng zījīn
Xin cấp vốn.
申请退款
Shēnqǐng tuìkuǎn
Yêu cầu hoàn tiền.
2. 向 + người/cơ quan + 申请
Xin phép hoặc đề nghị với ai.
Cấu trúc:
向 + đối tượng + 申请 + nội dung
Ví dụ:
我向公司申请加薪。
Wǒ xiàng gōngsī shēnqǐng jiāxīn.
Tôi xin công ty tăng lương.
他向银行申请贷款。
Tā xiàng yínháng shēnqǐng dàikuǎn.
Anh ấy xin ngân hàng cho vay vốn.
我们向海关申请备案。
Wǒmen xiàng hǎiguān shēnqǐng bèi'àn.
Chúng tôi đăng ký hồ sơ với hải quan.
3. 申请 + 动词
申请 đôi khi đi trước động từ để biểu thị xin được thực hiện hành động nào đó.
Ví dụ:
申请加入
Shēnqǐng jiārù
Xin gia nhập.
申请参加
Shēnqǐng cānjiā
Xin tham gia.
申请延期
Shēnqǐng yánqī
Xin gia hạn.
申请退出
Shēnqǐng tuìchū
Xin rút khỏi.
V. Các lĩnh vực sử dụng 申请
1. Nhân sự
申请请假
Shēnqǐng qǐngjià
Xin nghỉ phép.
Ví dụ:
我想申请一天假。
Wǒ xiǎng shēnqǐng yì tiān jià.
Tôi muốn xin nghỉ một ngày.
申请加薪
Shēnqǐng jiāxīn
Xin tăng lương.
申请调岗
Shēnqǐng tiáogǎng
Xin chuyển vị trí công tác.
申请离职
Shēnqǐng lízhí
Xin nghỉ việc.
2. Giáo dục
申请大学
Shēnqǐng dàxué
Nộp đơn vào đại học.
申请奖学金
Shēnqǐng jiǎngxuéjīn
Xin học bổng.
申请留学
Shēnqǐng liúxué
Xin du học.
申请宿舍
Shēnqǐng sùshè
Đăng ký ký túc xá.
3. Ngân hàng
申请信用卡
Shēnqǐng xìnyòngkǎ
Xin mở thẻ tín dụng.
申请贷款
Shēnqǐng dàikuǎn
Xin vay vốn.
申请开户
Shēnqǐng kāihù
Xin mở tài khoản.
4. Thương mại điện tử
申请退款
Shēnqǐng tuìkuǎn
Yêu cầu hoàn tiền.
申请退货
Shēnqǐng tuìhuò
Yêu cầu trả hàng.
申请售后服务
Shēnqǐng shòuhòu fúwù
Yêu cầu dịch vụ hậu mãi.
VI. Các cụm từ cố định thường gặp
提交申请
Tíjiāo shēnqǐng
Nộp đơn.
Ví dụ:
请尽快提交申请。
Qǐng jǐnkuài tíjiāo shēnqǐng.
Vui lòng nhanh chóng nộp đơn.
提出申请
Tíchū shēnqǐng
Đưa ra yêu cầu chính thức.
Ví dụ:
员工提出申请。
Yuángōng tíchū shēnqǐng.
Nhân viên đưa ra yêu cầu.
递交申请
Dìjiāo shēnqǐng
Nộp hồ sơ.
Ví dụ:
已经递交申请材料。
Yǐjīng dìjiāo shēnqǐng cáiliào.
Đã nộp hồ sơ xin.
审核申请
Shěnhé shēnqǐng
Xét duyệt đơn.
Ví dụ:
主管正在审核申请。
Zhǔguǎn zhèngzài shěnhé shēnqǐng.
Quản lý đang xét duyệt đơn.
批准申请
Pīzhǔn shēnqǐng
Phê duyệt đơn.
Ví dụ:
申请已经批准。
Shēnqǐng yǐjīng pīzhǔn.
Đơn xin đã được phê duyệt.
VII. Phân biệt 申请 với các từ gần nghĩa
申请 và 请求
申请
Mang tính chính thức.
Thường cần quy trình hoặc phê duyệt.
Ví dụ:
申请签证。
Shēnqǐng qiānzhèng.
Xin visa.
请求
Mang nghĩa yêu cầu hoặc đề nghị.
Không nhất thiết có thủ tục hành chính.
Ví dụ:
请求帮助。
Qǐngqiú bāngzhù.
Yêu cầu giúp đỡ.
申请 và 报名
申请
Xin được chấp thuận.
报名
Đăng ký tham gia.
Ví dụ:
报名考试。
Bàomíng kǎoshì.
Đăng ký thi.
申请奖学金。
Shēnqǐng jiǎngxuéjīn.
Xin học bổng.
申请 và 登记
申请
Xin phép hoặc xin chấp thuận.
登记
Đăng ký, ghi danh, ghi nhận thông tin.
Ví dụ:
登记信息。
Dēngjì xìnxī.
Đăng ký thông tin.
申请开户。
Shēnqǐng kāihù.
Xin mở tài khoản.
VIII. Các từ ghép quan trọng với 申请
申请书
Shēnqǐngshū
Đơn xin
申请表
Shēnqǐngbiǎo
Mẫu đơn đăng ký
申请人
Shēnqǐngrén
Người nộp đơn
申请材料
Shēnqǐng cáiliào
Hồ sơ đăng ký
申请条件
Shēnqǐng tiáojiàn
Điều kiện đăng ký
申请流程
Shēnqǐng liúchéng
Quy trình đăng ký
申请资格
Shēnqǐng zīgé
Điều kiện đủ tư cách đăng ký
申请期限
Shēnqǐng qīxiàn
Thời hạn nộp đơn
申请状态
Shēnqǐng zhuàngtài
Trạng thái hồ sơ
申请结果
Shēnqǐng jiéguǒ
Kết quả xét duyệt
IX. 40 mẫu câu thực tế với 申请
1
我想申请这个职位。
Wǒ xiǎng shēnqǐng zhège zhíwèi.
Tôi muốn ứng tuyển vị trí này.
2
他申请了签证。
Tā shēnqǐng le qiānzhèng.
Anh ấy đã xin visa.
3
请提交申请表。
Qǐng tíjiāo shēnqǐngbiǎo.
Vui lòng nộp đơn đăng ký.
4
您的申请已通过审核。
Nín de shēnqǐng yǐ tōngguò shěnhé.
Đơn của ngài đã được xét duyệt.
5
我申请一天假。
Wǒ shēnqǐng yì tiān jià.
Tôi xin nghỉ một ngày.
6
公司批准了我的申请。
Gōngsī pīzhǔn le wǒ de shēnqǐng.
Công ty đã phê duyệt đơn của tôi.
7
申请材料已经提交。
Shēnqǐng cáiliào yǐjīng tíjiāo.
Hồ sơ đã được nộp.
8
请填写申请表。
Qǐng tiánxiě shēnqǐngbiǎo.
Vui lòng điền đơn đăng ký.
9
银行正在审核贷款申请。
Yínháng zhèngzài shěnhé dàikuǎn shēnqǐng.
Ngân hàng đang xét duyệt hồ sơ vay vốn.
10
我向公司申请加薪。
Wǒ xiàng gōngsī shēnqǐng jiāxīn.
Tôi xin công ty tăng lương.
11
她申请了奖学金。
Tā shēnqǐng le jiǎngxuéjīn.
Cô ấy đã xin học bổng.
12
我们申请了营业执照。
Wǒmen shēnqǐng le yíngyè zhízhào.
Chúng tôi đã xin giấy phép kinh doanh.
13
申请流程比较简单。
Shēnqǐng liúchéng bǐjiào jiǎndān.
Quy trình đăng ký tương đối đơn giản.
14
请查看申请状态。
Qǐng chákàn shēnqǐng zhuàngtài.
Vui lòng kiểm tra trạng thái hồ sơ.
15
申请期限快到了。
Shēnqǐng qīxiàn kuài dào le.
Hạn nộp hồ sơ sắp đến.
16
申请条件已经公布。
Shēnqǐng tiáojiàn yǐjīng gōngbù.
Điều kiện đăng ký đã được công bố.
17
请递交申请书。
Qǐng dìjiāo shēnqǐngshū.
Vui lòng nộp đơn xin.
18
我申请参加培训。
Wǒ shēnqǐng cānjiā péixùn.
Tôi xin tham gia khóa đào tạo.
19
他申请调岗成功了。
Tā shēnqǐng tiáogǎng chénggōng le.
Anh ấy đã xin chuyển vị trí thành công.
20
公司收到很多申请。
Gōngsī shōudào hěn duō shēnqǐng.
Công ty nhận được rất nhiều hồ sơ.
21–40
- 我申请退款。 (Tôi yêu cầu hoàn tiền.)
- 客户申请退货。 (Khách hàng yêu cầu trả hàng.)
- 我申请开户。 (Tôi xin mở tài khoản.)
- 她申请留学。 (Cô ấy xin du học.)
- 请尽快提出申请。 (Vui lòng nhanh chóng nộp đơn.)
- 申请已经受理。 (Hồ sơ đã được tiếp nhận.)
- 申请正在处理中。 (Hồ sơ đang được xử lý.)
- 申请结果已经公布。 (Kết quả hồ sơ đã được công bố.)
- 请重新提交申请。 (Vui lòng nộp lại hồ sơ.)
- 他申请了专利。 (Anh ấy đã đăng ký bằng sáng chế.)
- 企业申请资金支持。 (Doanh nghiệp xin hỗ trợ vốn.)
- 我们申请延期交货。 (Chúng tôi xin gia hạn giao hàng.)
- 请准备申请材料。 (Vui lòng chuẩn bị hồ sơ đăng ký.)
- 申请资格已经确认。 (Tư cách đăng ký đã được xác nhận.)
- 学生申请宿舍。 (Sinh viên đăng ký ký túc xá.)
- 公司申请进出口许可。 (Công ty xin giấy phép xuất nhập khẩu.)
- 我申请加入这个团队。 (Tôi xin gia nhập đội nhóm này.)
- 她申请成为会员。 (Cô ấy đăng ký trở thành hội viên.)
- 申请过程很顺利。 (Quá trình đăng ký rất thuận lợi.)
- 申请文件已经归档。 (Hồ sơ đăng ký đã được lưu trữ.)
X. Tổng kết
申请 (shēnqǐng) là từ vừa mang nghĩa động từ (xin, đề nghị, nộp đơn, đăng ký) vừa mang nghĩa danh từ (đơn xin, hồ sơ xin, yêu cầu chính thức).
Đây là một trong những từ quan trọng nhất trong tiếng Trung công sở, hành chính, giáo dục, ngân hàng, thương mại và xuất nhập khẩu.
Các cụm từ cần ghi nhớ:
- 申请签证 (xin visa)
- 申请工作 (xin việc)
- 申请贷款 (xin vay vốn)
- 申请退款 (yêu cầu hoàn tiền)
- 申请请假 (xin nghỉ phép)
- 申请加薪 (xin tăng lương)
- 申请奖学金 (xin học bổng)
- 申请开户 (xin mở tài khoản)
- 提交申请 (nộp đơn)
- 审核申请 (xét duyệt đơn)
- 批准申请 (phê duyệt đơn)
- 申请表 (mẫu đơn)
- 申请书 (đơn xin)
- 申请材料 (hồ sơ)
- 申请流程 (quy trình đăng ký)
Trong giao tiếp và công việc, khi muốn diễn đạt hành động “xin phép”, “xin cấp”, “xin hưởng”, “đề nghị được chấp thuận” một cách trang trọng và chính thức, 申请 là từ được sử dụng phổ biến nhất.
Cách dùng 签字 (qiānzì) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. Định nghĩa của 签字
签字 (qiānzì) là một động từ rất phổ biến trong tiếng Trung, có nghĩa là:
- Ký tên
- Ký xác nhận
- Ký duyệt
- Đặt chữ ký
- Ký vào văn bản
Đây là thuật ngữ được sử dụng rất nhiều trong:
- Hợp đồng
- Kế toán
- Tài chính
- Ngân hàng
- Hành chính
- Nhân sự
- Xuất nhập khẩu
- Logistics
- Bệnh viện
- Trường học
- Cơ quan nhà nước
- Văn bản pháp lý
签字 nhấn mạnh hành động viết chữ ký của mình lên một văn bản hoặc tài liệu để xác nhận, đồng ý, phê duyệt hoặc chịu trách nhiệm.
Ví dụ:
请在这里签字。
Qǐng zài zhèlǐ qiānzì.
Vui lòng ký tên tại đây.
II. Phân tích từng chữ Hán
1. 签
Pinyin: qiān
Hán Việt: Thiêm
Nghĩa
- Ký
- Đánh dấu
- Ghi nhận
- Xác nhận bằng chữ ký
Một số từ thường gặp:
签合同
qiān hétóng
Ký hợp đồng.
签名
qiānmíng
Ký tên.
签收
qiānshōu
Ký nhận.
签证
qiānzhèng
Thị thực (visa).
签约
qiānyuē
Ký kết hợp đồng.
Bộ thủ
Bộ: 竹
Số nét: 13
2. 字
Pinyin: zì
Hán Việt: Tự
Nghĩa
- Chữ
- Chữ viết
- Ký tự
- Tên tự
Trong từ 签字, chữ 字 mang nghĩa là chữ ký viết tay.
Một số từ thường gặp:
文字
wénzì
Văn tự.
汉字
Hànzì
Chữ Hán.
写字
xiězì
Viết chữ.
名字
míngzi
Tên.
Bộ thủ
Bộ: 子
Số nét: 6
III. Thông tin từ vựng
Chữ giản thể
签字
Chữ phồn thể
簽字
Pinyin
qiānzì
Hán Việt
Thiêm tự
Từ loại
Động từ
IV. Ý nghĩa của 签字 trong từng ngữ cảnh
1. Ký tên trên hợp đồng
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Ví dụ:
双方已经签字。
Shuāngfāng yǐjīng qiānzì.
Hai bên đã ký tên.
请先签字再盖章。
Qǐng xiān qiānzì zài gàizhāng.
Vui lòng ký tên trước rồi mới đóng dấu.
2. Ký xác nhận
Ví dụ:
请签字确认。
Qǐng qiānzì quèrèn.
Vui lòng ký xác nhận.
客户已经签字确认。
Kèhù yǐjīng qiānzì quèrèn.
Khách hàng đã ký xác nhận.
3. Ký duyệt
Ví dụ:
经理签字批准。
Jīnglǐ qiānzì pīzhǔn.
Giám đốc ký duyệt.
财务经理签字以后才能付款。
Cáiwù jīnglǐ qiānzì yǐhòu cái néng fùkuǎn.
Chỉ sau khi giám đốc tài chính ký duyệt mới được thanh toán.
4. Ký nhận
Ví dụ:
请签字收货。
Qǐng qiānzì shōuhuò.
Vui lòng ký nhận hàng.
收件人已经签字。
Shōujiànrén yǐjīng qiānzì.
Người nhận đã ký tên.
5. Ký hồ sơ
Ví dụ:
请在申请表上签字。
Qǐng zài shēnqǐngbiǎo shàng qiānzì.
Vui lòng ký tên trên đơn đăng ký.
请在付款申请上签字。
Qǐng zài fùkuǎn shēnqǐng shàng qiānzì.
Vui lòng ký tên trên đơn đề nghị thanh toán.
V. Đặc điểm ngữ pháp
签字 là ngoại động từ (及物动词).
Thông thường nó có thể đứng độc lập khi đối tượng đã được hiểu trong ngữ cảnh.
Ví dụ:
请签字。
Qǐng qiānzì.
Vui lòng ký tên.
Nếu cần nói rõ tài liệu nào thì dùng:
在 + Danh từ + 上 + 签字
Ví dụ:
在合同上签字。
Zài hétóng shàng qiānzì.
Ký tên trên hợp đồng.
VI. Các cấu trúc ngữ pháp thường gặp
1. 签字
Ví dụ:
请签字。
Qǐng qiānzì.
Vui lòng ký tên.
我已经签字了。
Wǒ yǐjīng qiānzì le.
Tôi đã ký tên rồi.
2. 在……上签字
Đây là cấu trúc được dùng nhiều nhất.
Cấu trúc:
在 + Danh từ + 上 + 签字
Ví dụ:
请在合同上签字。
Qǐng zài hétóng shàng qiānzì.
Vui lòng ký tên trên hợp đồng.
请在发票上签字。
Qǐng zài fāpiào shàng qiānzì.
Vui lòng ký tên trên hóa đơn.
请在收据上签字。
Qǐng zài shōujù shàng qiānzì.
Vui lòng ký tên trên biên lai.
3. 请 + 签字
Ví dụ:
请先签字。
Qǐng xiān qiānzì.
Vui lòng ký tên trước.
请立即签字。
Qǐng lìjí qiānzì.
Vui lòng ký ngay.
4. 签字确认
Đây là cụm từ cực kỳ phổ biến.
Nghĩa:
Ký xác nhận.
Ví dụ:
请签字确认。
Qǐng qiānzì quèrèn.
Vui lòng ký xác nhận.
客户已经签字确认。
Kèhù yǐjīng qiānzì quèrèn.
Khách hàng đã ký xác nhận.
5. 签字批准
Ví dụ:
经理签字批准。
Jīnglǐ qiānzì pīzhǔn.
Giám đốc ký duyệt.
总经理已经签字批准。
Zǒngjīnglǐ yǐjīng qiānzì pīzhǔn.
Tổng giám đốc đã ký duyệt.
6. 未签字
Ví dụ:
合同尚未签字。
Hétóng shàngwèi qiānzì.
Hợp đồng vẫn chưa được ký.
文件还没有签字。
Wénjiàn hái méiyǒu qiānzì.
Tài liệu vẫn chưa được ký.
7. 已签字
Ví dụ:
文件已签字。
Wénjiàn yǐ qiānzì.
Tài liệu đã được ký.
申请书已签字。
Shēnqǐngshū yǐ qiānzì.
Đơn xin đã được ký.
VII. Những cụm từ thường gặp với 签字
签字确认
Ký xác nhận.
签字批准
Ký phê duyệt.
签字同意
Ký đồng ý.
签字授权
Ký ủy quyền.
签字生效
Có hiệu lực sau khi ký.
签字日期
Ngày ký.
签字时间
Thời gian ký.
签字地点
Địa điểm ký.
签字人员
Người ký.
签字代表
Đại diện ký.
签字页
Trang ký.
签字栏
Ô chữ ký.
签字文件
Văn bản đã ký.
签字合同
Hợp đồng đã ký.
签字版本
Bản đã ký.
签字样本
Mẫu chữ ký.
签字记录
Lịch sử ký.
签字流程
Quy trình ký.
签字手续
Thủ tục ký.
签字完成
Hoàn thành việc ký.
签字盖章
Ký tên và đóng dấu.
签字审核
Ký kiểm duyệt.
签字审批
Ký phê duyệt.
签字备案
Ký để lưu hồ sơ.
签字收货
Ký nhận hàng.
签字验收
Ký nghiệm thu.
签字付款
Ký duyệt thanh toán.
签字报销
Ký duyệt hoàn ứng hoặc thanh toán chi phí.
VIII. Phân biệt 签字 với các từ gần nghĩa
1. 签字 và 签名
Đây là hai từ rất dễ nhầm lẫn.
签字 (qiānzì) nhấn mạnh hành động ký tên để xác nhận hoặc phê duyệt một tài liệu. Từ này thường dùng trong bối cảnh hành chính, pháp lý và công việc.
Ví dụ:
请在合同上签字。
Qǐng zài hétóng shàng qiānzì.
Vui lòng ký tên trên hợp đồng.
签名 (qiānmíng) có hai nghĩa:
- Là động từ: ký tên.
- Là danh từ: chữ ký.
Ngoài việc dùng trong văn bản chính thức, 签名 còn được dùng để chỉ chữ ký trên sách, ảnh, lưu niệm hoặc chữ ký điện tử.
Ví dụ:
请在这本书上签名。
Qǐng zài zhè běn shū shàng qiānmíng.
Vui lòng ký tên lên cuốn sách này.
=> Trong văn bản hành chính, 签字 được dùng nhiều hơn 签名.
2. 签字 và 签收
签字 là hành động ký nói chung.
签收 (qiānshōu) là ký nhận, nghĩa là ký để xác nhận đã nhận hàng, nhận tài liệu hoặc nhận bưu kiện.
Ví dụ:
请签收快递。
Qǐng qiānshōu kuàidì.
Vui lòng ký nhận bưu kiện.
Người ký nhận chắc chắn phải ký tên, nhưng mục đích của 签收 là xác nhận việc đã nhận, còn 签字 chỉ hành động ký.
3. 签字 và 签约
签约 (qiānyuē) có nghĩa là ký kết hợp đồng hoặc thỏa thuận.
Ví dụ:
双方正式签约。
Shuāngfāng zhèngshì qiānyuē.
Hai bên chính thức ký kết hợp đồng.
Trong khi đó, 签字 chỉ hành động ký trên tài liệu. Một buổi 签约 luôn bao gồm việc các bên 签字, nhưng 签字 không nhất thiết đồng nghĩa với 签约.
4. 签字 và 盖章
签字 (qiānzì) là ký tên bằng chữ ký của cá nhân.
盖章 (gàizhāng) là đóng dấu của công ty, cơ quan hoặc tổ chức.
Trong nhiều văn bản pháp lý, cả hai thường đi cùng nhau.
Ví dụ:
请签字并盖章。
Qǐng qiānzì bìng gàizhāng.
Vui lòng ký tên và đóng dấu.
Trong môi trường doanh nghiệp, 签字 là thuật ngữ được sử dụng rất thường xuyên trong các quy trình như 签字确认 (ký xác nhận), 签字审批 (ký phê duyệt), 签字付款 (ký duyệt thanh toán), 签字报销 (ký duyệt hoàn ứng) và 签字盖章 (ký tên, đóng dấu). Đây là một từ vựng quan trọng trong tiếng Trung thương mại, hành chính và pháp lý.
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ kế toán Tài liệu kế toán từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành
Last edited: