Giáo trình tiếng Trung kế toán TIẾNG TRUNG KẾ TOÁN THẦY VŨ tổng hợp từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành
Tổng hợp từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành ngày 23/7/2026
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Tổng hợp từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành
Từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành ngày 23/7/2026
Cách dùng 补记 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. 补记 là gì?
补记 (Pinyin: bǔjì) là một thuật ngữ thường gặp trong kế toán, tài chính, kiểm toán, hành chính, lưu trữ hồ sơ, pháp luật và quản lý văn bản. Từ này cũng được sử dụng trong đời sống hằng ngày khi cần ghi bổ sung những thông tin đã bị bỏ sót hoặc chưa được ghi trước đó.
Chữ giản thể: 补记
Chữ phồn thể: 補記
Pinyin: bǔ jì
Âm Hán Việt:
- 补(補):Bổ
- 记(記):Ký
Số nét:
- 补:7 nét (phồn thể: 補, 12 nét)
- 记:5 nét (phồn thể: 記, 10 nét)
Bộ thủ:
- 补:衤 (bộ Y)
- 记:讠 (phồn thể: 言)
Nghĩa cơ bản của 补记 là:
- Ghi bổ sung.
- Ghi thêm.
- Ghi bù.
- Bổ sung nội dung còn thiếu vào hồ sơ, sổ sách hoặc tài liệu.
- Ghi lại những nội dung đã bị bỏ sót.
Ý nghĩa cốt lõi của 补记 là:
Thông tin đáng lẽ phải được ghi từ trước nhưng vì một lý do nào đó chưa được ghi, nên sau đó phải ghi bổ sung để hoàn thiện hồ sơ hoặc dữ liệu.
Ví dụ:
补记一笔账。
Ghi bổ sung một bút toán.
补记资料。
Ghi bổ sung tài liệu.
补记会议内容。
Ghi bổ sung nội dung cuộc họp.
补记发票号码。
Ghi bổ sung số hóa đơn.
Khác với 记录 (ghi chép) là ghi nhận thông tin ngay khi sự việc xảy ra, 补记 luôn hàm ý ghi sau để bù lại phần còn thiếu hoặc bị bỏ sót.
II. Phân tích cấu tạo chữ Hán
1. Chữ 补
Chữ giản thể: 补
Chữ phồn thể: 補
Pinyin: bǔ
Âm Hán Việt: Bổ
Số nét:
- Giản thể: 7 nét
- Phồn thể: 12 nét
Bộ thủ: 衤
Nghĩa
Chữ 补 có nghĩa là:
- Bổ sung.
- Bù đắp.
- Thêm vào.
- Sửa chữa phần còn thiếu.
- Hoàn thiện.
Ví dụ:
补充
Bổ sung.
补办
Làm bổ sung.
补交
Nộp bổ sung.
补税
Nộp bổ sung thuế.
补发
Phát bổ sung.
补录
Nhập bổ sung.
Có thể thấy nghĩa trung tâm của 补 là thực hiện thêm để hoàn thiện những gì còn thiếu.
2. Chữ 记
Chữ giản thể: 记
Chữ phồn thể: 記
Pinyin: jì
Âm Hán Việt: Ký
Số nét:
- Giản thể: 5 nét
- Phồn thể: 10 nét
Bộ thủ: 讠 (phồn thể: 言)
Nghĩa
Chữ 记 có nhiều nghĩa:
- Ghi.
- Ghi chép.
- Ghi nhớ.
- Đánh dấu.
- Ký lục.
Ví dụ:
记录
Ghi chép.
登记
Đăng ký.
笔记
Ghi chú.
记账
Ghi sổ kế toán.
日记
Nhật ký.
III. Ý nghĩa của 补记
Ghép hai chữ:
补 + 记
=
Ghi bổ sung.
=
Ghi thêm.
=
Ghi bù.
Ý nghĩa luôn là:
Một thông tin bị thiếu trước đây nay được ghi bổ sung.
Điều này khác với việc ghi mới hoàn toàn.
IV. Đặc điểm ngữ pháp
补记 là động từ.
Có thể làm vị ngữ.
Ví dụ:
会计已经补记了这笔业务。
Kế toán đã ghi bổ sung nghiệp vụ này.
可以补记相关资料。
Có thể ghi bổ sung tài liệu liên quan.
Có thể mang tân ngữ.
Ví dụ:
补记信息
Ghi bổ sung thông tin.
补记数据
Ghi bổ sung dữ liệu.
补记合同内容
Ghi bổ sung nội dung hợp đồng.
V. Những ngữ cảnh sử dụng phổ biến
1. Trong kế toán
Đây là lĩnh vực sử dụng nhiều nhất.
Ví dụ:
补记凭证
Ghi bổ sung chứng từ.
补记账目
Ghi bổ sung sổ sách.
补记收入
Ghi bổ sung doanh thu.
补记成本
Ghi bổ sung chi phí.
补记固定资产
Ghi bổ sung tài sản cố định.
补记库存
Ghi bổ sung tồn kho.
Ví dụ:
漏记了一笔收入,需要补记。
Đã bỏ sót một khoản doanh thu, cần ghi bổ sung.
2. Trong kiểm toán
Ví dụ:
补记审计记录。
Ghi bổ sung hồ sơ kiểm toán.
补记检查结果。
Ghi bổ sung kết quả kiểm tra.
3. Trong hồ sơ hành chính
Ví dụ:
补记个人资料。
Ghi bổ sung thông tin cá nhân.
补记身份证号码。
Ghi bổ sung số căn cước.
补记联系方式。
Ghi bổ sung thông tin liên hệ.
4. Trong bệnh viện
Ví dụ:
补记病历。
Ghi bổ sung bệnh án.
补记检查结果。
Ghi bổ sung kết quả kiểm tra.
5. Trong giáo dục
Ví dụ:
补记成绩。
Ghi bổ sung điểm.
补记学分。
Ghi bổ sung tín chỉ.
补记考勤。
Ghi bổ sung điểm danh.
6. Trong pháp luật
Ví dụ:
补记证据。
Ghi bổ sung chứng cứ.
补记调查记录。
Ghi bổ sung biên bản điều tra.
VI. Những cấu trúc thường gặp
1.
补记 + Danh từ
Ví dụ:
补记资料
Ghi bổ sung tài liệu.
补记收入
Ghi bổ sung doanh thu.
补记数据
Ghi bổ sung dữ liệu.
2.
对……进行补记
Tiến hành ghi bổ sung đối với...
Ví dụ:
对库存进行补记。
Tiến hành ghi bổ sung tồn kho.
3.
需要补记
Cần ghi bổ sung.
Ví dụ:
这笔业务需要补记。
Nghiệp vụ này cần được ghi bổ sung.
4.
已经补记
Đã ghi bổ sung.
Ví dụ:
已经补记完成。
Đã ghi bổ sung xong.
VII. Những cụm từ cố định thường gặp
Trong các văn bản nghiệp vụ và công việc hằng ngày, 补记 thường kết hợp với các danh từ sau:
- 补记凭证: ghi bổ sung chứng từ.
- 补记账目: ghi bổ sung sổ kế toán.
- 补记会计分录: ghi bổ sung bút toán kế toán.
- 补记收入: ghi bổ sung doanh thu.
- 补记费用: ghi bổ sung chi phí.
- 补记成本: ghi bổ sung giá vốn hoặc chi phí.
- 补记库存: ghi bổ sung hàng tồn kho.
- 补记资产: ghi bổ sung tài sản.
- 补记资料: ghi bổ sung tài liệu.
- 补记数据: ghi bổ sung dữ liệu.
- 补记信息: ghi bổ sung thông tin.
- 补记记录: ghi bổ sung bản ghi.
- 补记病历: ghi bổ sung bệnh án.
- 补记成绩: ghi bổ sung điểm.
- 补记学分: ghi bổ sung tín chỉ.
- 补记会议记录: ghi bổ sung biên bản cuộc họp.
- 补记调查记录: ghi bổ sung biên bản điều tra.
- 补记日志: ghi bổ sung nhật ký hệ thống.
VIII. Phân biệt 补记 và 记录
Đây là hai từ rất dễ nhầm.
记录 có nghĩa là ghi chép hoặc ghi nhận thông tin khi sự việc diễn ra hoặc ngay sau khi diễn ra. Đây là hành động ghi nhận thông thường, không hàm ý có thiếu sót trước đó.
Ví dụ:
记录会议内容。
Ghi chép nội dung cuộc họp.
补记 lại nhấn mạnh việc ghi thêm sau khi phát hiện còn thiếu hoặc bị bỏ sót.
Ví dụ:
会议结束后补记遗漏的内容。
Sau cuộc họp, ghi bổ sung những nội dung đã bỏ sót.
Nói cách khác, 补记 luôn bao hàm yếu tố "bổ sung", còn 记录 thì không.
IX. Phân biệt 补记 và 补录
Đây là hai thuật ngữ rất gần nhau nhưng khác về phạm vi sử dụng.
补录 có nghĩa là nhập bổ sung vào hệ thống máy tính hoặc cơ sở dữ liệu. Thuật ngữ này thường dùng trong công nghệ thông tin, quản lý dữ liệu, tuyển sinh hoặc phần mềm.
Ví dụ:
补录学生信息。
Nhập bổ sung thông tin sinh viên.
补记 nhấn mạnh hành động ghi bổ sung vào sổ sách, hồ sơ hoặc tài liệu. Từ này mang tính ghi chép nhiều hơn, không nhất thiết phải nhập vào hệ thống điện tử.
Ví dụ:
补记账簿。
Ghi bổ sung vào sổ kế toán.
Trong nhiều phần mềm kế toán, nếu kế toán nhập bổ sung một chứng từ vào hệ thống, có thể gặp cả hai thuật ngữ, nhưng 补录 nhấn mạnh thao tác nhập dữ liệu, còn 补记 nhấn mạnh việc hoàn thiện nội dung ghi chép.
X. Phân biệt 补记 và 补登
补登 có nghĩa là đăng ký bổ sung hoặc ghi vào sổ đăng ký bổ sung, thường dùng với sổ đăng ký, danh sách hoặc hồ sơ hành chính.
Ví dụ:
补登户口信息。
Đăng ký bổ sung thông tin hộ khẩu.
Trong khi đó, 补记 có phạm vi rộng hơn và có thể dùng trong kế toán, hồ sơ, biên bản, bệnh án, tài liệu hoặc nhiều loại sổ sách khác.
XI. Những lỗi người Việt thường gặp
Một lỗi phổ biến là dùng 补记 thay cho 补充. 补充 có nghĩa là bổ sung nói chung, có thể bổ sung lời nói, tài liệu, ý kiến hoặc vật phẩm, còn 补记 chỉ dùng khi có hành động ghi chép bổ sung.
Ví dụ:
请补充说明。
Vui lòng bổ sung phần giải thích.
Không thể thay 补充 bằng 补记 trong câu này vì không phải hành động ghi chép.
Một lỗi khác là nhầm 补记 với 补录. Nếu thao tác chủ yếu là nhập dữ liệu vào phần mềm, 补录 thường là cách dùng tự nhiên hơn. Nếu nhấn mạnh việc ghi bổ sung vào sổ sách, hồ sơ hoặc chứng từ, 补记 là lựa chọn phù hợp.
Cách dùng 付款申请 (fùkuǎn shēnqǐng) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. 付款申请 là gì?
付款申请 (fùkuǎn shēnqǐng) là một thuật ngữ hành chính, kế toán và tài chính rất phổ biến trong tiếng Trung, có nghĩa là đề nghị thanh toán, yêu cầu thanh toán hoặc đơn xin thanh toán.
Đây là loại văn bản hoặc quy trình mà một cá nhân, phòng ban hoặc doanh nghiệp lập ra để đề nghị bộ phận tài chính hoặc người có thẩm quyền phê duyệt việc chi trả một khoản tiền.
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong:
- Kế toán doanh nghiệp
- Tài chính
- Mua hàng (采购)
- Hành chính
- Quản lý dự án
- Xây dựng
- Logistics
- Xuất nhập khẩu
- Thanh toán hợp đồng
- Thanh toán chi phí
- Hệ thống ERP
- Phần mềm kế toán
Ví dụ:
采购部门提交付款申请。
Cǎigòu bùmén tíjiāo fùkuǎn shēnqǐng.
Phòng mua hàng nộp đề nghị thanh toán.
Trong câu này, 付款申请 không phải là hành động thanh toán mà là hồ sơ hoặc yêu cầu xin được thanh toán.
II. Phân tích từng chữ Hán
1. 付
Pinyin: fù
Hán Việt: Phó
Nghĩa
- Trả
- Giao
- Chi trả
- Thanh toán
Ví dụ
付款
fùkuǎn
Thanh toán.
支付
zhīfù
Chi trả.
付款人
fùkuǎnrén
Người thanh toán.
2. 款
Pinyin: kuǎn
Hán Việt: Khoản
Nghĩa
- Khoản tiền
- Tiền
- Khoản thanh toán
Ví dụ
货款
huòkuǎn
Tiền hàng.
工程款
gōngchéngkuǎn
Tiền công trình.
尾款
wěikuǎn
Tiền còn lại.
首付款
shǒufùkuǎn
Tiền đặt trước.
3. 申请
Pinyin: shēnqǐng
Hán Việt: Thân thỉnh
Nghĩa
- Xin
- Đề nghị
- Đăng ký
- Làm đơn yêu cầu
- Trình xin phê duyệt
Ví dụ
申请签证
Xin visa.
申请贷款
Xin vay vốn.
申请休假
Xin nghỉ phép.
申请批准
Xin phê duyệt.
Khi ghép lại:
付款申请
↓
Đề nghị thanh toán
↓
Yêu cầu thanh toán
↓
Đơn xin thanh toán
III. Thông tin từ vựng
Chữ giản thể
付款申请
Chữ phồn thể
付款申請
Pinyin
fùkuǎn shēnqǐng
Hán Việt
Phó khoản thân thỉnh
Bộ thủ
付
Bộ 亻
Số nét: 5
款
Bộ 欠
Số nét: 12
申
Bộ 田
Số nét: 5
请(請)
Bộ 讠(言)
Số nét: 10 (giản thể)
IV. Từ loại
付款申请 là danh từ.
Nó chỉ:
- Một loại hồ sơ
- Một loại biểu mẫu
- Một quy trình
- Một văn bản
- Một yêu cầu thanh toán
Ví dụ
付款申请已经提交。
Fùkuǎn shēnqǐng yǐjīng tíjiāo.
Đề nghị thanh toán đã được nộp.
付款申请获得批准。
Fùkuǎn shēnqǐng huòdé pīzhǔn.
Đề nghị thanh toán đã được phê duyệt.
V. Ý nghĩa của 付款申请 trong từng ngữ cảnh
1. Đề nghị thanh toán tiền hàng
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Ví dụ
供应商提交付款申请。
Gōngyìngshāng tíjiāo fùkuǎn shēnqǐng.
Nhà cung cấp nộp đề nghị thanh toán.
采购员填写付款申请。
Cǎigòuyuán tiánxiě fùkuǎn shēnqǐng.
Nhân viên mua hàng điền đơn đề nghị thanh toán.
2. Đề nghị thanh toán chi phí
Ví dụ
员工提交差旅费付款申请。
Yuángōng tíjiāo chālǚfèi fùkuǎn shēnqǐng.
Nhân viên nộp đề nghị thanh toán chi phí công tác.
部门提交办公费用付款申请。
Bùmén tíjiāo bàngōng fèiyòng fùkuǎn shēnqǐng.
Phòng ban nộp đề nghị thanh toán chi phí văn phòng.
3. Đề nghị thanh toán theo hợp đồng
Ví dụ
工程付款申请。
Gōngchéng fùkuǎn shēnqǐng.
Đề nghị thanh toán công trình.
合同付款申请。
Hétóng fùkuǎn shēnqǐng.
Đề nghị thanh toán theo hợp đồng.
4. Đề nghị thanh toán tạm ứng
Ví dụ
预付款申请。
Yùfùkuǎn shēnqǐng.
Đề nghị thanh toán tạm ứng.
首付款申请。
Shǒufùkuǎn shēnqǐng.
Đề nghị thanh toán khoản trả trước.
VI. Đặc điểm ngữ pháp
付款申请 là danh từ, vì vậy nó thường làm:
- Chủ ngữ
- Tân ngữ
- Định ngữ
Ví dụ
付款申请已经批准。
Fùkuǎn shēnqǐng yǐjīng pīzhǔn.
Đề nghị thanh toán đã được phê duyệt.
(Chủ ngữ)
提交付款申请。
Tíjiāo fùkuǎn shēnqǐng.
Nộp đề nghị thanh toán.
(Tân ngữ)
付款申请流程。
Fùkuǎn shēnqǐng liúchéng.
Quy trình đề nghị thanh toán.
(Định ngữ)
VII. Các cấu trúc ngữ pháp thường gặp
提交付款申请
Nộp đề nghị thanh toán.
Ví dụ
请及时提交付款申请。
Qǐng jíshí tíjiāo fùkuǎn shēnqǐng.
Vui lòng nộp đề nghị thanh toán đúng thời hạn.
填写付款申请
Điền đơn đề nghị thanh toán.
Ví dụ
请填写付款申请表。
Qǐng tiánxiě fùkuǎn shēnqǐng biǎo.
Vui lòng điền mẫu đề nghị thanh toán.
审核付款申请
Kiểm tra, xét duyệt đề nghị thanh toán.
Ví dụ
财务正在审核付款申请。
Cáiwù zhèngzài shěnhé fùkuǎn shēnqǐng.
Bộ phận tài chính đang xem xét đề nghị thanh toán.
批准付款申请
Phê duyệt đề nghị thanh toán.
Ví dụ
经理批准了付款申请。
Jīnglǐ pīzhǔn le fùkuǎn shēnqǐng.
Giám đốc đã phê duyệt đề nghị thanh toán.
驳回付款申请
Từ chối đề nghị thanh toán.
Ví dụ
付款申请被驳回了。
Fùkuǎn shēnqǐng bèi bóhuí le.
Đề nghị thanh toán đã bị từ chối.
撤回付款申请
Rút lại đề nghị thanh toán.
Ví dụ
申请人撤回了付款申请。
Shēnqǐngrén chèhuí le fùkuǎn shēnqǐng.
Người đề nghị đã rút lại yêu cầu thanh toán.
修改付款申请
Chỉnh sửa đề nghị thanh toán.
Ví dụ
请修改付款申请内容。
Qǐng xiūgǎi fùkuǎn shēnqǐng nèiróng.
Vui lòng chỉnh sửa nội dung đề nghị thanh toán.
VIII. Những cụm từ thường gặp
付款申请单
Phiếu đề nghị thanh toán.
付款申请表
Biểu mẫu đề nghị thanh toán.
付款申请书
Đơn đề nghị thanh toán.
付款申请流程
Quy trình đề nghị thanh toán.
付款申请记录
Lịch sử đề nghị thanh toán.
付款申请编号
Mã số đề nghị thanh toán.
付款申请日期
Ngày lập đề nghị thanh toán.
付款申请金额
Số tiền đề nghị thanh toán.
付款申请状态
Trạng thái đề nghị thanh toán.
付款申请部门
Phòng ban đề nghị thanh toán.
付款申请人
Người đề nghị thanh toán.
付款申请附件
Tài liệu đính kèm của đề nghị thanh toán.
付款申请审批
Phê duyệt đề nghị thanh toán.
付款申请审核
Kiểm tra đề nghị thanh toán.
付款申请通过
Đề nghị thanh toán được thông qua.
付款申请驳回
Đề nghị thanh toán bị từ chối.
付款申请修改
Chỉnh sửa đề nghị thanh toán.
付款申请取消
Hủy đề nghị thanh toán.
付款申请提交
Nộp đề nghị thanh toán.
付款申请完成
Hoàn tất đề nghị thanh toán.
付款申请系统
Hệ thống đề nghị thanh toán.
付款申请资料
Hồ sơ đề nghị thanh toán.
付款申请凭证
Chứng từ của đề nghị thanh toán.
付款申请合同
Hợp đồng liên quan đến đề nghị thanh toán.
付款申请发票
Hóa đơn kèm theo đề nghị thanh toán.
付款申请审批流程
Quy trình phê duyệt đề nghị thanh toán.
Cách dùng 审核 (shěnhé) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. 审核 là gì?
审核 (shěnhé) là một thuật ngữ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt xuất hiện nhiều trong:- Kế toán
- Tài chính
- Ngân hàng
- Nhân sự
- Hành chính văn phòng
- Xuất nhập khẩu
- Logistics
- Thương mại điện tử
- Quản lý chất lượng
- Công nghệ thông tin
- Cơ quan nhà nước
- 审 (shěn): xem xét, thẩm tra, kiểm tra cẩn thận
- 核 (hé): đối chiếu, xác minh, kiểm chứng
审核 (shěnhé) có nghĩa là:
- Kiểm tra và xác minh
- Thẩm định
- Thẩm tra
- Xét duyệt
- Rà soát
- Kiểm duyệt
- Đánh giá trước khi phê duyệt
II. Bản chất ngữ nghĩa của 审核
Trong thực tế công việc, 审核 thường là một bước nằm giữa:提交 → 审核 → 批准
Tíjiāo → Shěnhé → Pīzhǔn
Nộp hồ sơ → Kiểm tra xét duyệt → Phê duyệt
Ví dụ:
员工提交请假申请后,需要主管审核。
Yuángōng tíjiāo qǐngjià shēnqǐng hòu, xūyào zhǔguǎn shěnhé.
Sau khi nhân viên nộp đơn xin nghỉ phép, cần quản lý xem xét và xét duyệt.
Điều này cho thấy:
审核 không phải là bước cuối cùng.
Nó là bước đánh giá trước khi đưa ra quyết định.
III. Từ loại của 审核
1. Động từ
Đây là cách dùng phổ biến nhất.审核 mang nghĩa:
- Kiểm tra
- Thẩm tra
- Xét duyệt
财务正在审核发票。
Cáiwù zhèngzài shěnhé fāpiào.
Phòng tài chính đang kiểm tra hóa đơn.
经理审核合同。
Jīnglǐ shěnhé hétóng.
Giám đốc xem xét hợp đồng.
2. Danh từ
审核 có thể chỉ quá trình kiểm tra hoặc xét duyệt.Ví dụ:
审核已经结束。
Shěnhé yǐjīng jiéshù.
Quá trình xét duyệt đã kết thúc.
审核时间较长。
Shěnhé shíjiān jiào cháng.
Thời gian xét duyệt tương đối dài.
IV. Những đối tượng thường đi với 审核
审核合同
Shěnhé hétóngKiểm tra hợp đồng
Ví dụ:
法务部门负责审核合同。
Fǎwù bùmén fùzé shěnhé hétóng.
Bộ phận pháp chế chịu trách nhiệm kiểm tra hợp đồng.
审核发票
Shěnhé fāpiàoKiểm tra hóa đơn
Ví dụ:
财务正在审核发票。
Cáiwù zhèngzài shěnhé fāpiào.
Phòng tài chính đang kiểm tra hóa đơn.
审核申请
Shěnhé shēnqǐngXét duyệt đơn xin
Ví dụ:
主管审核申请。
Zhǔguǎn shěnhé shēnqǐng.
Quản lý xét duyệt đơn xin.
审核资料
Shěnhé zīliàoKiểm tra tài liệu
Ví dụ:
工作人员正在审核资料。
Gōngzuò rényuán zhèngzài shěnhé zīliào.
Nhân viên đang kiểm tra tài liệu.
审核订单
Shěnhé dìngdānKiểm tra đơn hàng
Ví dụ:
系统自动审核订单。
Xìtǒng zìdòng shěnhé dìngdān.
Hệ thống tự động kiểm tra đơn hàng.
审核报告
Shěnhé bàogàoKiểm tra báo cáo
Ví dụ:
经理审核报告后签字。
Jīnglǐ shěnhé bàogào hòu qiānzì.
Giám đốc kiểm tra báo cáo rồi ký tên.
V. Các cấu trúc thường dùng với 审核
1. 审核 + danh từ
Đây là cấu trúc phổ biến nhất.Ví dụ:
审核文件
Shěnhé wénjiàn
Kiểm tra tài liệu
审核合同
Shěnhé hétóng
Kiểm tra hợp đồng
审核发票
Shěnhé fāpiào
Kiểm tra hóa đơn
审核资料
Shěnhé zīliào
Kiểm tra hồ sơ
审核订单
Shěnhé dìngdān
Kiểm tra đơn hàng
2. 正在审核
Đang trong quá trình xét duyệt.Ví dụ:
您的申请正在审核中。
Nín de shēnqǐng zhèngzài shěnhé zhōng.
Đơn xin của ngài đang được xét duyệt.
资料正在审核中。
Zīliào zhèngzài shěnhé zhōng.
Hồ sơ đang được kiểm tra.
3. 审核通过
Được xét duyệt thông qua.Ví dụ:
申请已经审核通过。
Shēnqǐng yǐjīng shěnhé tōngguò.
Đơn xin đã được xét duyệt thông qua.
订单审核通过后安排发货。
Dìngdān shěnhé tōngguò hòu ānpái fāhuò.
Sau khi đơn hàng được duyệt sẽ sắp xếp giao hàng.
4. 审核不通过
Không được phê duyệt.Ví dụ:
申请审核不通过。
Shēnqǐng shěnhé bù tōngguò.
Đơn xin không được phê duyệt.
该文件审核不通过。
Gāi wénjiàn shěnhé bù tōngguò.
Tài liệu này không được thông qua.
5. 提交审核
Gửi để xét duyệt.Ví dụ:
请提交审核。
Qǐng tíjiāo shěnhé.
Vui lòng gửi để xét duyệt.
合同已经提交审核。
Hétóng yǐjīng tíjiāo shěnhé.
Hợp đồng đã được gửi để kiểm tra.
VI. Phân biệt 审核 với các từ gần nghĩa
审核 và 检查
审核
Kiểm tra để quyết định có chấp nhận hay không.Ví dụ:
审核申请。
Shěnhé shēnqǐng.
Xét duyệt đơn xin.
检查
Kiểm tra để phát hiện lỗi hoặc vấn đề.Ví dụ:
检查设备。
Jiǎnchá shèbèi.
Kiểm tra thiết bị.
Khác biệt:
审核 thường liên quan đến quyết định phê duyệt.
检查 thường liên quan đến phát hiện lỗi.
审核 và 批准
审核 là bước xem xét.批准 là bước phê duyệt cuối cùng.
Ví dụ:
经理审核后,总经理批准。
Jīnglǐ shěnhé hòu, zǒngjīnglǐ pīzhǔn.
Sau khi giám đốc kiểm tra, tổng giám đốc phê duyệt.
审核 và 审查
审核
Tập trung vào việc đối chiếu và xác minh.审查
Mang tính điều tra, xem xét sâu hơn.Ví dụ:
审核发票。
Shěnhé fāpiào.
Kiểm tra hóa đơn.
审查案件。
Shěnchá ànjiàn.
Thẩm tra vụ án.
VII. Các từ ghép quan trọng chứa 审核
审核员
ShěnhéyuánNhân viên kiểm duyệt
审核人
ShěnhérénNgười xét duyệt
审核部门
Shěnhé bùménBộ phận xét duyệt
审核流程
Shěnhé liúchéngQuy trình xét duyệt
审核标准
Shěnhé biāozhǔnTiêu chuẩn xét duyệt
审核意见
Shěnhé yìjiànÝ kiến xét duyệt
审核状态
Shěnhé zhuàngtàiTrạng thái xét duyệt
审核结果
Shěnhé jiéguǒKết quả xét duyệt
审核权限
Shěnhé quánxiànQuyền xét duyệt
审核记录
Shěnhé jìlùLịch sử xét duyệt
VIII. 40 mẫu câu thực tế với 审核
1
请审核这份合同。Qǐng shěnhé zhè fèn hétóng.
Vui lòng kiểm tra hợp đồng này.
2
财务正在审核发票。Cáiwù zhèngzài shěnhé fāpiào.
Phòng tài chính đang kiểm tra hóa đơn.
3
申请已经提交审核。Shēnqǐng yǐjīng tíjiāo shěnhé.
Đơn xin đã được gửi xét duyệt.
4
您的资料正在审核中。Nín de zīliào zhèngzài shěnhé zhōng.
Hồ sơ của ngài đang được kiểm tra.
5
订单审核通过了。Dìngdān shěnhé tōngguò le.
Đơn hàng đã được duyệt.
6
审核完成后会通知您。Shěnhé wánchéng hòu huì tōngzhī nín.
Sau khi xét duyệt xong sẽ thông báo cho ngài.
7
审核时间大约三天。Shěnhé shíjiān dàyuē sān tiān.
Thời gian xét duyệt khoảng ba ngày.
8
经理负责审核预算。Jīnglǐ fùzé shěnhé yùsuàn.
Giám đốc phụ trách kiểm tra ngân sách.
9
该申请审核不通过。Gāi shēnqǐng shěnhé bù tōngguò.
Đơn xin này không được phê duyệt.
10
系统自动审核订单。Xìtǒng zìdòng shěnhé dìngdān.
Hệ thống tự động kiểm tra đơn hàng.
11
请等待审核结果。Qǐng děngdài shěnhé jiéguǒ.
Vui lòng chờ kết quả xét duyệt.
12
审核人员已经查看资料。Shěnhé rényuán yǐjīng chákàn zīliào.
Nhân viên xét duyệt đã xem hồ sơ.
13
文件需要重新审核。Wénjiàn xūyào chóngxīn shěnhé.
Tài liệu cần được kiểm tra lại.
14
审核流程已经开始。Shěnhé liúchéng yǐjīng kāishǐ.
Quy trình xét duyệt đã bắt đầu.
15
请按照审核标准执行。Qǐng ànzhào shěnhé biāozhǔn zhíxíng.
Vui lòng thực hiện theo tiêu chuẩn xét duyệt.
16
合同审核后才能签署。Hétóng shěnhé hòu cáinéng qiānshǔ.
Hợp đồng phải được kiểm tra trước khi ký.
17
审核意见已经提交。Shěnhé yìjiàn yǐjīng tíjiāo.
Ý kiến xét duyệt đã được nộp.
18
系统显示审核通过。Xìtǒng xiǎnshì shěnhé tōngguò.
Hệ thống hiển thị đã xét duyệt thành công.
19
审核状态为处理中。Shěnhé zhuàngtài wéi chǔlǐ zhōng.
Trạng thái xét duyệt là đang xử lý.
20
审核完成后即可付款。Shěnhé wánchéng hòu jí kě fùkuǎn.
Sau khi xét duyệt hoàn tất có thể thanh toán.
21–40
Các mẫu câu còn lại thường xuất hiện trong môi trường nhân sự, ngân hàng, logistics, xuất nhập khẩu, thương mại điện tử, quản lý dự án và kế toán như:- 审核付款申请 (xét duyệt đề nghị thanh toán)
- 审核报销单 (xét duyệt phiếu hoàn ứng)
- 审核客户资料 (xét duyệt hồ sơ khách hàng)
- 审核供应商信息 (xét duyệt thông tin nhà cung cấp)
- 审核运输文件 (xét duyệt chứng từ vận tải)
- 审核进出口单据 (xét duyệt chứng từ xuất nhập khẩu)
- 审核采购合同 (xét duyệt hợp đồng mua hàng)
- 审核销售数据 (xét duyệt dữ liệu bán hàng)
- 审核财务报告 (xét duyệt báo cáo tài chính)
- 审核工资表 (xét duyệt bảng lương)
IX. Tổng kết
审核 (shěnhé) là động từ và danh từ mang nghĩa kiểm tra, thẩm tra, rà soát, xác minh và xét duyệt trước khi đưa ra quyết định chấp nhận hoặc từ chối.Đây là một từ cực kỳ quan trọng trong môi trường doanh nghiệp và thường xuất hiện trong quy trình:
提交 → 审核 → 批准 → 执行
Tíjiāo → Shěnhé → Pīzhǔn → Zhíxíng
Nộp → Xét duyệt → Phê duyệt → Thực hiện
Khi học từ 审核, cần nắm vững các cụm từ thường gặp như:
- 审核通过 (được duyệt)
- 审核不通过 (không được duyệt)
- 正在审核中 (đang xét duyệt)
- 提交审核 (gửi xét duyệt)
- 审核结果 (kết quả xét duyệt)
- 审核流程 (quy trình xét duyệt)
- 审核标准 (tiêu chuẩn xét duyệt)
- 审核意见 (ý kiến xét duyệt)
- 审核状态 (trạng thái xét duyệt)
- 审核记录 (lịch sử xét duyệt)
Cách dùng 回复 (huífù) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. Khái niệm của 回复
回复 (huífù) là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, có thể vừa là động từ, vừa là danh từ, mang ý nghĩa cơ bản là:
- Trả lời.
- Hồi đáp.
- Phúc đáp.
- Phản hồi.
- Đáp lại.
- Trả lời thư, email, tin nhắn hoặc câu hỏi.
- Khôi phục, phục hồi (trong một số ngữ cảnh đặc biệt).
Trong giao tiếp hằng ngày, 回复 chủ yếu mang nghĩa trả lời hoặc phản hồi một lời nói, tin nhắn, email, bài đăng hoặc yêu cầu của người khác.
Trong văn phòng, thương mại, dịch vụ khách hàng và môi trường Internet, 回复 là một trong những động từ được sử dụng nhiều nhất.
Tiếng Anh có thể dịch là:
- Reply
- Respond
- Response
- Answer
- Feedback
- Revert (trong email công việc)
II. Phân tích cấu tạo của 回复
1. 回 (huí)
Nghĩa cơ bản:
- Quay về.
- Trở lại.
- Đáp lại.
- Hồi lại.
Ví dụ:
回来
huílái
Quay trở lại.
回国
huíguó
Về nước.
回信
huíxìn
Hồi âm thư.
回电话
huí diànhuà
Gọi lại điện thoại.
Có thể thấy chữ 回 mang ý nghĩa "quay trở lại" hoặc "đáp lại".
2. 复 (fù)
Nghĩa:
- Lặp lại.
- Khôi phục.
- Phục hồi.
- Trả lời (trong văn viết).
Ví dụ:
复印
fùyìn
Photocopy.
恢复
huīfù
Khôi phục.
复习
fùxí
Ôn tập.
答复
dáfù
Trả lời.
Ghép lại:
回复
Nghĩa đen là:
"Đáp lại."
III. 回复 là động từ hay danh từ?
1. Là động từ
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Ví dụ:
请尽快回复。
Qǐng jǐnkuài huífù.
Vui lòng trả lời sớm.
他没有回复我。
Tā méiyǒu huífù wǒ.
Anh ấy không trả lời tôi.
客户已经回复邮件了。
Kèhù yǐjīng huífù yóujiàn le.
Khách hàng đã trả lời email.
2. Là danh từ
回复 còn có nghĩa là:
- Câu trả lời.
- Phản hồi.
- Nội dung trả lời.
Ví dụ:
谢谢你的回复。
Xièxie nǐ de huífù.
Cảm ơn phản hồi của bạn.
我已经收到你的回复。
Wǒ yǐjīng shōudào nǐ de huífù.
Tôi đã nhận được phản hồi của bạn.
IV. Những ngữ cảnh thường dùng 回复
1. Trả lời tin nhắn
Ví dụ:
请回复我的微信。
Qǐng huífù wǒ de Wēixìn.
Vui lòng trả lời tin nhắn WeChat của tôi.
为什么你不回复消息?
Wèishénme nǐ bù huífù xiāoxi?
Tại sao bạn không trả lời tin nhắn?
2. Trả lời email
Ví dụ:
请回复邮件。
Qǐng huífù yóujiàn.
Vui lòng trả lời email.
客户昨天回复了邮件。
Kèhù zuótiān huífù le yóujiàn.
Hôm qua khách hàng đã trả lời email.
3. Trả lời điện thoại
Ví dụ:
稍后我回复你。
Shāohòu wǒ huífù nǐ.
Một lát nữa tôi sẽ trả lời bạn.
4. Phản hồi yêu cầu
Ví dụ:
公司已经回复客户的投诉。
Gōngsī yǐjīng huífù kèhù de tóusù.
Công ty đã phản hồi khiếu nại của khách hàng.
5. Trả lời bình luận trên Internet
Ví dụ:
他没有回复评论。
Tā méiyǒu huífù pínglùn.
Anh ấy không trả lời bình luận.
V. 回复 trong môi trường doanh nghiệp
Trong công ty, 回复 được sử dụng cực kỳ nhiều.
Ví dụ:
回复客户
huífù kèhù
Trả lời khách hàng.
回复邮件
huífù yóujiàn
Trả lời email.
回复投诉
huífù tóusù
Phản hồi khiếu nại.
回复咨询
huífù zīxún
Trả lời tư vấn.
回复报价
huífù bàojià
Phản hồi báo giá.
回复申请
huífù shēnqǐng
Trả lời đơn xin.
回复意见
huífù yìjiàn
Phản hồi ý kiến.
回复建议
huífù jiànyì
Phản hồi kiến nghị.
VI. Đặc điểm ngữ pháp của 回复
回复 là động từ ngoại động, thường đi với tân ngữ là người hoặc nội dung cần phản hồi.
Các cấu trúc phổ biến:
回复 + người
例如:
回复客户
Huífù kèhù.
Trả lời khách hàng.
回复老师
Huífù lǎoshī.
Trả lời giáo viên.
回复领导
Huífù lǐngdǎo.
Trả lời lãnh đạo.
回复 + nội dung
回复邮件
Huífù yóujiàn.
Trả lời email.
回复短信
Huífù duǎnxìn.
Trả lời tin nhắn SMS.
回复消息
Huífù xiāoxi.
Trả lời tin nhắn.
回复评论
Huífù pínglùn.
Trả lời bình luận.
回复帖子
Huífù tiězi.
Trả lời bài viết trên diễn đàn.
回复问题
Huífù wèntí.
Trả lời câu hỏi.
给 + người + 回复
例如:
我马上给你回复。
Wǒ mǎshàng gěi nǐ huífù.
Tôi sẽ trả lời bạn ngay.
公司已经给客户回复了。
Gōngsī yǐjīng gěi kèhù huífù le.
Công ty đã phản hồi cho khách hàng rồi.
VII. 回复 và 回答 khác nhau như thế nào?
Đây là hai từ rất dễ nhầm.
回复
Nhấn mạnh:
- Phản hồi.
- Hồi đáp.
- Đáp lại một thông tin đã nhận.
Có thể dùng cho:
- Tin nhắn.
- Email.
- Bình luận.
- Đơn từ.
- Khiếu nại.
- Khách hàng.
- Công việc.
Ví dụ:
客户回复邮件了。
Kèhù huífù yóujiàn le.
Khách hàng đã trả lời email.
回答
Nhấn mạnh:
- Trả lời câu hỏi.
Ví dụ:
回答问题。
Huídá wèntí.
Trả lời câu hỏi.
老师提出问题。
学生回答。
Lǎoshī tíchū wèntí.
Xuéshēng huídá.
Giáo viên đặt câu hỏi.
Học sinh trả lời.
Không dùng:
客户回答邮件。
Câu này không tự nhiên.
Nên nói:
客户回复邮件。
VIII. 回复 và 答复
答复 (dáfù) mang tính trang trọng hơn 回复.
Thường dùng trong:
- Văn bản hành chính.
- Công văn.
- Thông báo.
- Hợp đồng.
- Văn bản pháp luật.
Ví dụ:
请尽快答复。
Qǐng jǐnkuài dáfù.
Vui lòng phúc đáp sớm.
Trong khi đó:
请尽快回复。
Qǐng jǐnkuài huífù.
Vui lòng phản hồi sớm.
Đây là cách nói phổ biến hơn trong email và giao tiếp công việc.
IX. 回复 và 回信
回复 có phạm vi rất rộng, có thể dùng cho email, tin nhắn, cuộc gọi, bình luận, bài đăng hoặc khiếu nại.
回信 (huíxìn) chỉ dùng khi hồi âm thư hoặc thư điện tử, nhấn mạnh hành động gửi thư trả lời.
Ví dụ:
他已经回信了。
Tā yǐjīng huíxìn le.
Anh ấy đã hồi âm thư.
Nếu là trả lời tin nhắn hoặc bình luận thì không dùng 回信, mà dùng 回复.
X. 回复 và 恢复
Hai từ này có cách viết gần giống nhưng nghĩa hoàn toàn khác nhau.
回复 (huífù)
- Trả lời.
- Phản hồi.
- Hồi đáp.
Ví dụ:
请回复我的邮件。
Qǐng huífù wǒ de yóujiàn.
Vui lòng trả lời email của tôi.
恢复 (huīfù)
- Khôi phục.
- Phục hồi.
- Trở lại trạng thái ban đầu.
Ví dụ:
网络已经恢复正常。
Wǎngluò yǐjīng huīfù zhèngcháng.
Mạng đã khôi phục bình thường.
XI. Các cụm từ thường gặp với 回复
回复消息
huífù xiāoxi
Trả lời tin nhắn.
回复邮件
huífù yóujiàn
Trả lời email.
回复短信
huífù duǎnxìn
Trả lời tin nhắn SMS.
回复评论
huífù pínglùn
Trả lời bình luận.
回复帖子
huífù tiězi
Trả lời bài đăng trên diễn đàn.
回复咨询
huífù zīxún
Phản hồi yêu cầu tư vấn.
回复客户
huífù kèhù
Trả lời khách hàng.
回复通知
huífù tōngzhī
Phản hồi thông báo.
回复申请
huífù shēnqǐng
Phản hồi đơn xin.
回复意见
huífù yìjiàn
Phản hồi ý kiến.
回复建议
huífù jiànyì
Phản hồi kiến nghị.
自动回复
zìdòng huífù
Trả lời tự động.
及时回复
jíshí huífù
Phản hồi kịp thời.
尽快回复
jǐnkuài huífù
Phản hồi sớm nhất có thể.
等待回复
děngdài huífù
Chờ phản hồi.
收到回复
shōudào huífù
Nhận được phản hồi.
没有回复
méiyǒu huífù
Không có phản hồi.
XII. Lỗi thường gặp của người học
Một lỗi phổ biến là dùng 回答 thay cho 回复 trong mọi trường hợp. Cần nhớ rằng 回答 chủ yếu dùng để trả lời câu hỏi, còn 回复 dùng khi phản hồi email, tin nhắn, bình luận, yêu cầu hoặc khiếu nại.
Một lỗi khác là nhầm 回复 (huífù) với 恢复 (huīfù) vì hai từ có cách phát âm khá giống nhau. Chữ 回 trong 回复 mang nghĩa "đáp lại", còn chữ 恢 trong 恢复 mang nghĩa "khôi phục". Viết sai chữ sẽ làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu.
Ngoài ra, khi dùng 回复 với tư cách danh từ, cần kết hợp với các động từ như 收到 (nhận được), 等待 (chờ đợi), 感谢 (cảm ơn), 查看 (xem) hoặc 发送 (gửi). Ví dụ: 收到您的回复 (đã nhận được phản hồi của quý vị), 感谢您的回复 (cảm ơn phản hồi của quý vị).
XIII. Tóm tắt
回复 là một từ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại, vừa có thể là động từ vừa có thể là danh từ. Nghĩa phổ biến nhất là trả lời, phản hồi hoặc hồi đáp. Từ này được sử dụng rất rộng rãi trong giao tiếp hằng ngày, môi trường doanh nghiệp, dịch vụ khách hàng, thư tín, email, tin nhắn và các nền tảng mạng xã hội.
Về ngữ nghĩa, 回复 nhấn mạnh hành động phản hồi một thông tin, một yêu cầu hoặc một liên lạc đã nhận trước đó. Cần phân biệt với 回答 (trả lời câu hỏi), 答复 (phúc đáp, mang tính trang trọng), 回信 (hồi âm thư) và 恢复 (khôi phục, phục hồi) để sử dụng đúng trong từng ngữ cảnh. Đây là một từ có tần suất sử dụng rất cao và là một trong những động từ quan trọng nhất trong giao tiếp và công việc bằng tiếng Trung.
出差报销 (chūchāi bàoxiāo) – Cách dùng chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. Thông tin cơ bản
- Chữ Hán giản thể: 出差报销
- Chữ Hán phồn thể: 出差報銷
- Phiên âm: chūchāi bàoxiāo
- Âm Hán Việt: Xuất sai báo tiêu
出差报销 là một cụm từ chuyên ngành rất phổ biến trong tiếng Trung thương mại, kế toán, tài chính và quản trị doanh nghiệp. Cụm từ này dùng để chỉ việc thanh toán, hoàn trả hoặc quyết toán các khoản chi phí phát sinh trong quá trình đi công tác.
Trong các doanh nghiệp Trung Quốc, khi nhân viên đi công tác (出差), họ thường phải tự chi trả trước một số khoản như vé máy bay, tàu xe, khách sạn, taxi, ăn uống, lệ phí, chi phí tiếp khách... Sau khi hoàn thành chuyến công tác, nhân viên sẽ nộp hóa đơn, chứng từ và làm 报销 để công ty hoàn trả các khoản chi hợp lệ.
Vì vậy, 出差报销 có thể dịch là:
- Thanh toán chi phí công tác.
- Hoàn ứng chi phí công tác.
- Quyết toán chi phí đi công tác.
- Hoàn trả chi phí công tác.
- Thanh toán công tác phí.
Trong tiếng Việt, tùy ngữ cảnh mà có thể dịch là quyết toán công tác phí, thanh toán công tác phí hoặc hoàn ứng chi phí công tác.
II. Cấu tạo của cụm từ
1. 出差 (chūchāi)
Nghĩa:
- Đi công tác.
- Đi làm việc ở nơi khác theo sự phân công của cơ quan hoặc doanh nghiệp.
Ví dụ:
我要出差。
Wǒ yào chūchāi.
Tôi sẽ đi công tác.
经理去北京出差了。
Jīnglǐ qù Běijīng chūchāi le.
Giám đốc đã đi công tác ở Bắc Kinh.
2. 报销 (bàoxiāo)
Nghĩa:
- Thanh toán chi phí.
- Hoàn trả chi phí.
- Quyết toán chi phí.
- Yêu cầu công ty hoàn lại khoản tiền đã chi trước.
Ví dụ:
申请报销。
Shēnqǐng bàoxiāo.
Xin thanh toán chi phí.
财务已经报销了。
Cáiwù yǐjīng bàoxiāo le.
Phòng tài chính đã hoàn trả chi phí.
Khi kết hợp lại:
出差报销 nghĩa là thực hiện thủ tục thanh toán hoặc hoàn trả các khoản chi phí phát sinh trong chuyến công tác.
III. Ý nghĩa của 出差报销
1. Hoàn trả chi phí công tác
Đây là nghĩa phổ biến nhất.
Ví dụ:
员工出差回来以后可以办理出差报销。
Yuángōng chūchāi huílái yǐhòu kěyǐ bànlǐ chūchāi bàoxiāo.
Sau khi nhân viên đi công tác về có thể làm thủ tục thanh toán công tác phí.
2. Quyết toán các khoản chi khi đi công tác
Không chỉ là nhận lại tiền mà còn bao gồm:
- Kiểm tra hóa đơn.
- Kiểm tra chứng từ.
- Kiểm tra mục đích chi tiêu.
- Kiểm tra hạn mức.
- Kiểm tra quy định của công ty.
- Phê duyệt.
- Thanh toán.
Do đó 报销 không đơn thuần là "trả tiền", mà còn là quy trình kế toán.
3. Thanh toán theo quy định của doanh nghiệp
Không phải mọi khoản chi đều được báo销.
Chỉ những khoản:
- Đúng mục đích.
- Có hóa đơn.
- Có chứng từ hợp lệ.
- Được cấp trên phê duyệt.
- Phù hợp quy chế tài chính.
mới được 报销.
IV. Đặc điểm ngữ pháp
出差报销 là một cụm danh động từ, có thể làm:
- Chủ ngữ.
- Tân ngữ.
- Định ngữ.
- Chủ đề của câu.
Ví dụ:
出差报销需要审批。
Chūchāi bàoxiāo xūyào shěnpī.
Việc thanh toán công tác phí cần được phê duyệt.
公司已经完成出差报销。
Gōngsī yǐjīng wánchéng chūchāi bàoxiāo.
Công ty đã hoàn tất việc thanh toán công tác phí.
请办理出差报销。
Qǐng bànlǐ chūchāi bàoxiāo.
Vui lòng làm thủ tục thanh toán công tác phí.
V. Các cách dùng phổ biến
办理出差报销
Làm thủ tục thanh toán công tác phí.
Ví dụ:
回来以后马上办理出差报销。
Huílái yǐhòu mǎshàng bànlǐ chūchāi bàoxiāo.
Sau khi trở về hãy làm thủ tục thanh toán công tác phí ngay.
申请出差报销
Xin thanh toán công tác phí.
Ví dụ:
员工可以申请出差报销。
Yuángōng kěyǐ shēnqǐng chūchāi bàoxiāo.
Nhân viên có thể xin thanh toán công tác phí.
完成出差报销
Hoàn tất việc quyết toán công tác phí.
Ví dụ:
所有人员已经完成出差报销。
Suǒyǒu rényuán yǐjīng wánchéng chūchāi bàoxiāo.
Tất cả nhân viên đã hoàn tất việc quyết toán công tác phí.
审核出差报销
Kiểm tra hồ sơ thanh toán công tác phí.
Ví dụ:
财务正在审核出差报销。
Cáiwù zhèngzài shěnhé chūchāi bàoxiāo.
Phòng tài chính đang kiểm tra hồ sơ thanh toán công tác phí.
出差报销单
Phiếu thanh toán công tác phí.
Ví dụ:
请填写出差报销单。
Qǐng tiánxiě chūchāi bàoxiāo dān.
Vui lòng điền phiếu thanh toán công tác phí.
出差报销流程
Quy trình thanh toán công tác phí.
Ví dụ:
请按照公司的出差报销流程办理。
Qǐng ànzhào gōngsī de chūchāi bàoxiāo liúchéng bànlǐ.
Vui lòng thực hiện theo quy trình thanh toán công tác phí của công ty.
出差报销制度
Quy chế thanh toán công tác phí.
Ví dụ:
公司实行新的出差报销制度。
Gōngsī shíxíng xīn de chūchāi bàoxiāo zhìdù.
Công ty áp dụng quy chế thanh toán công tác phí mới.
VI. Những từ thường kết hợp với 出差报销
Trong thực tế, 出差报销 thường đi cùng các động từ như:
- 办理 (bànlǐ): làm thủ tục.
- 申请 (shēnqǐng): xin, đề nghị.
- 提交 (tíjiāo): nộp.
- 填写 (tiánxiě): điền.
- 审核 (shěnhé): kiểm tra, thẩm định.
- 审批 (shěnpī): phê duyệt.
- 批准 (pīzhǔn): chấp thuận.
- 核销 (héxiāo): quyết toán, đối trừ.
- 完成 (wánchéng): hoàn thành.
- 退回 (tuìhuí): trả lại hồ sơ.
- 补交 (bǔjiāo): nộp bổ sung.
Ngoài ra, cụm từ này cũng thường kết hợp với các danh từ như:
- 出差报销单 (phiếu thanh toán công tác phí).
- 出差报销申请 (đơn xin thanh toán công tác phí).
- 出差报销标准 (tiêu chuẩn thanh toán công tác phí).
- 出差报销政策 (chính sách thanh toán công tác phí).
- 出差报销金额 (số tiền được thanh toán).
- 出差报销凭证 (chứng từ thanh toán công tác phí).
- 出差报销发票 (hóa đơn thanh toán công tác phí).
- 出差报销记录 (hồ sơ thanh toán công tác phí).
- 出差报销系统 (hệ thống thanh toán công tác phí).
- 出差报销规定 (quy định về thanh toán công tác phí).
VII. Phân biệt 出差报销 với các từ gần nghĩa
出差报销 là việc quyết toán hoặc hoàn trả các chi phí phát sinh khi đi công tác. Đây là một khái niệm tổng hợp, bao gồm cả quy trình nộp hồ sơ, kiểm tra, phê duyệt và thanh toán.
报销 (bàoxiāo) chỉ việc thanh toán hoặc hoàn trả chi phí nói chung. Chi phí đó có thể là chi phí công tác, tiếp khách, văn phòng phẩm, đào tạo, hội nghị hoặc các khoản hợp lệ khác. Vì vậy, 出差报销 chỉ là một trường hợp cụ thể của 报销.
Ví dụ:
这些费用可以报销。
Zhèxiē fèiyòng kěyǐ bàoxiāo.
Những khoản chi phí này có thể được thanh toán.
差旅费 (chāilǚfèi) nghĩa là chi phí công tác, bao gồm các khoản như vé máy bay, tàu xe, khách sạn, tiền ăn, taxi... Đây là đối tượng được thanh toán, còn 出差报销 là quy trình thanh toán các khoản chi đó.
Ví dụ:
公司承担员工的差旅费。
Gōngsī chéngdān yuángōng de chāilǚfèi.
Công ty chi trả chi phí công tác của nhân viên.
报账 (bàozhàng) nghĩa là kê khai, quyết toán và thanh toán các khoản chi với bộ phận kế toán. Từ này nhấn mạnh đến việc lập sổ sách và hạch toán, trong khi 报销 nhấn mạnh việc hoàn trả chi phí.
报销费用 (bàoxiāo fèiyòng) nghĩa là thanh toán các khoản chi phí, phạm vi rộng hơn và không giới hạn trong chi phí công tác.
VIII. Lưu ý khi sử dụng
- 出差报销 hầu như chỉ dùng trong môi trường doanh nghiệp, cơ quan hoặc tổ chức; ít dùng trong giao tiếp đời thường.
- Trong văn bản hành chính và kế toán, đây là cách diễn đạt chuẩn để nói về việc quyết toán công tác phí.
- Khi nói về các khoản chi cụ thể, người Trung Quốc thường dùng thêm các cụm như 机票报销 (thanh toán tiền vé máy bay), 住宿费报销 (thanh toán tiền khách sạn), 交通费报销 (thanh toán chi phí đi lại), 餐费报销 (thanh toán tiền ăn), nhưng khi nói đến toàn bộ quy trình sau chuyến công tác thì 出差报销 là cách diễn đạt đầy đủ và chính xác nhất.
Cách dùng 分开 (fēnkāi) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
1. 分开 là gì?
Từ vựng: 分开
Phiên âm: fēn kāi
Loại từ: Động từ (动词), động từ kiêm bổ ngữ kết quả (trong một số cấu trúc), đôi khi được dùng như tính từ trong văn nói.
Nghĩa tiếng Việt
- Tách ra
- Chia ra
- Phân riêng
- Tách riêng
- Chia cách
- Tách biệt
- Chia lìa
- Xa nhau
- Tách rời
- Phân chia thành từng phần
Tiếng Anh
- to separate
- to split
- to divide
- to part
- to keep apart
- to separate from
- apart
- separately
分开 là một từ rất phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết. Nó được sử dụng trong rất nhiều ngữ cảnh như:
- Đồ vật
- Con người
- Thời gian
- Không gian
- Hồ sơ
- Hàng hóa
- Tài liệu
- Tiền bạc
- Thực phẩm
- Công việc
- Quản lý kho
- Logistics
- Kế toán
- Văn phòng
Ý nghĩa cốt lõi của 分开 là:
Làm cho hai hoặc nhiều đối tượng không còn ở cùng nhau mà trở thành riêng biệt.
Ví dụ:
请把苹果和橙子分开。
Qǐng bǎ píngguǒ hé chéngzi fēnkāi.
Hãy tách táo và cam ra.
2. Phân tích từng chữ
分 (fēn)
Nghĩa
- Chia
- Phân chia
- Phân phối
- Tách
Thuộc bộ:
刀(dāo)– Bộ Đao.
Ví dụ:
分配
Fēnpèi.
Phân phối.
分类
Fēnlèi.
Phân loại.
分享
Fēnxiǎng.
Chia sẻ.
在 分开, chữ 分 mang nghĩa là chia thành nhiều phần.
开 (kāi)
Nghĩa
- Mở
- Tách ra
- Rời ra
- Bắt đầu
Thuộc bộ:
廾(gǒng)– Bộ Củng.
Ví dụ:
打开
Dǎkāi.
Mở ra.
离开
Líkāi.
Rời khỏi.
散开
Sànkāi.
Tản ra.
Trong 分开, 开 mang nghĩa tách rời khỏi nhau.
3. Ý nghĩa thực sự của 分开
Nhiều người chỉ dịch 分开 là tách ra, nhưng trên thực tế từ này có phạm vi sử dụng rất rộng.
分开 có thể chỉ:
- Hai đồ vật được tách riêng.
- Hai người không ở cùng nhau.
- Hai nhóm được chia riêng.
- Hai bộ hồ sơ được lưu riêng.
- Hai khoản tiền được quản lý riêng.
- Hai phòng ban hoạt động độc lập.
- Hai khoảng thời gian được tính riêng.
- Hai chủ đề được trình bày riêng.
Điểm chung là các đối tượng vốn ở cùng nhau hoặc được xem là một thể, sau đó được tách thành các phần độc lập.
4. Các cách dùng phổ biến của 分开
Tách đồ vật
Ví dụ:
把水果分开。
Bǎ shuǐguǒ fēnkāi.
Tách các loại trái cây ra.
Tách người
Ví dụ:
老师把他们分开了。
Lǎoshī bǎ tāmen fēnkāi le.
Giáo viên đã tách họ ra.
Xa nhau
Ví dụ:
我们分开三年了。
Wǒmen fēnkāi sān nián le.
Chúng tôi đã xa nhau ba năm.
Chia riêng
Ví dụ:
请分开保存。
Qǐng fēnkāi bǎocún.
Vui lòng lưu riêng.
Tính riêng
Ví dụ:
费用要分开计算。
Fèiyòng yào fēnkāi jìsuàn.
Chi phí phải được tính riêng.
Quản lý riêng
Ví dụ:
库存要分开管理。
Kùcún yào fēnkāi guǎnlǐ.
Hàng tồn kho phải được quản lý riêng.
5. Các cấu trúc thường gặp
分开 + Động từ
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Ví dụ:
分开存放
Fēnkāi cúnfàng.
Cất riêng.
分开管理
Fēnkāi guǎnlǐ.
Quản lý riêng.
分开计算
Fēnkāi jìsuàn.
Tính riêng.
分开包装
Fēnkāi bāozhuāng.
Đóng gói riêng.
分开运输
Fēnkāi yùnshū.
Vận chuyển riêng.
把 + Danh từ + 分开
Ví dụ:
把文件分开。
Bǎ wénjiàn fēnkāi.
Tách tài liệu ra.
把产品分开。
Bǎ chǎnpǐn fēnkāi.
Tách sản phẩm ra.
A 和 B 分开
Ví dụ:
把红色和蓝色分开。
Bǎ hóngsè hé lánsè fēnkāi.
Tách màu đỏ và màu xanh ra.
分开 + Danh từ
Ví dụ:
分开办公。
Fēnkāi bàngōng.
Làm việc ở các khu vực riêng.
分开处理。
Fēnkāi chǔlǐ.
Xử lý riêng.
6. Các cụm từ thường gặp
分开存放
Fēnkāi cúnfàng.
Lưu trữ riêng.
分开计算
Fēnkāi jìsuàn.
Tính riêng.
分开包装
Fēnkāi bāozhuāng.
Đóng gói riêng.
分开运输
Fēnkāi yùnshū.
Vận chuyển riêng.
分开管理
Fēnkāi guǎnlǐ.
Quản lý riêng.
分开处理
Fēnkāi chǔlǐ.
Xử lý riêng.
分开销售
Fēnkāi xiāoshòu.
Bán riêng.
分开登记
Fēnkāi dēngjì.
Đăng ký riêng.
分开核算
Fēnkāi hésuàn.
Hạch toán riêng.
分开付款
Fēnkāi fùkuǎn.
Thanh toán riêng.
7. Phân biệt 分开 với các từ gần nghĩa
分开 và 分离
分开 (fēnkāi) là từ thông dụng nhất, dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết, chỉ việc tách các đối tượng ra khỏi nhau.
Ví dụ:
请把这些文件分开。
Qǐng bǎ zhèxiē wénjiàn fēnkāi.
Vui lòng tách riêng các tài liệu này.
分离 (fēnlí) mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết, khoa học hoặc diễn tả sự chia tách về mặt vật lý hoặc tình cảm.
Ví dụ:
油和水会自动分离。
Yóu hé shuǐ huì zìdòng fēnlí.
Dầu và nước sẽ tự động tách lớp.
分开 và 隔开
隔开 (gékāi) nhấn mạnh việc ngăn cách bằng khoảng cách hoặc vật cản.
Ví dụ:
请用屏风把两个区域隔开。
Qǐng yòng píngfēng bǎ liǎng gè qūyù gékāi.
Hãy dùng bình phong để ngăn hai khu vực.
Trong khi đó:
请把两个箱子分开。
Qǐng bǎ liǎng gè xiāngzi fēnkāi.
Hãy tách hai chiếc thùng ra.
Không nhất thiết phải có vật ngăn cách.
分开 và 区分
区分 (qūfēn) nghĩa là phân biệt, nhận biết sự khác nhau.
Ví dụ:
你能区分这两个词吗?
Nǐ néng qūfēn zhè liǎng gè cí ma?
Bạn có thể phân biệt hai từ này không?
分开 là hành động tách riêng, còn 区分 là nhận biết sự khác nhau.
分开 và 拆开
拆开 (chāikāi) nghĩa là tháo ra, mở ra, gỡ ra.
Ví dụ:
请拆开包装。
Qǐng chāikāi bāozhuāng.
Vui lòng mở bao bì.
分开 không mang nghĩa tháo dỡ mà chỉ là tách thành các phần riêng biệt.
8. Những lỗi người học thường gặp
Nhầm 分开 với 离开
Sai:
我分开公司了。
Đúng:
我离开公司了。
Wǒ líkāi gōngsī le.
Tôi đã rời công ty.
离开 nghĩa là rời khỏi một địa điểm, còn 分开 là tách khỏi một người hoặc một nhóm, hoặc tách các đối tượng khỏi nhau.
Dùng 分开 khi muốn nói "phân loại"
Sai:
请分开垃圾。
Nếu muốn nhấn mạnh việc phân loại rác, nên dùng:
请分类垃圾。
Qǐng fēnlèi lājī.
Vui lòng phân loại rác.
Nếu đã phân loại xong và muốn để riêng từng loại, có thể nói:
请把垃圾分开存放。
Qǐng bǎ lājī fēnkāi cúnfàng.
Vui lòng để riêng từng loại rác.
Quên tân ngữ khi ngữ cảnh chưa rõ
Ví dụ chưa tự nhiên:
请分开。
Nếu người nghe chưa biết cần tách cái gì, nên nói rõ:
请把这些文件分开。
Qǐng bǎ zhèxiē wénjiàn fēnkāi.
Vui lòng tách riêng các tài liệu này.
9. Bốn mươi mẫu câu với 分开
- 请把这些文件分开。
Qǐng bǎ zhèxiē wénjiàn fēnkāi.
Vui lòng tách riêng các tài liệu này. - 苹果和橙子要分开存放。
Píngguǒ hé chéngzi yào fēnkāi cúnfàng.
Táo và cam phải được cất riêng. - 老师把两个学生分开了。
Lǎoshī bǎ liǎng gè xuéshēng fēnkāi le.
Giáo viên đã tách hai học sinh ra. - 我们已经分开很多年了。
Wǒmen yǐjīng fēnkāi hěn duō nián le.
Chúng tôi đã xa nhau nhiều năm. - 请把红色和蓝色分开。
Qǐng bǎ hóngsè hé lánsè fēnkāi.
Vui lòng tách màu đỏ và màu xanh ra. - 这些产品需要分开包装。
Zhèxiē chǎnpǐn xūyào fēnkāi bāozhuāng.
Những sản phẩm này cần được đóng gói riêng. - 文件要分开保存。
Wénjiàn yào fēnkāi bǎocún.
Tài liệu phải được lưu riêng. - 请分开处理这些订单。
Qǐng fēnkāi chǔlǐ zhèxiē dìngdān.
Vui lòng xử lý riêng các đơn hàng này. - 我们决定分开行动。
Wǒmen juédìng fēnkāi xíngdòng.
Chúng tôi quyết định hành động riêng. - 请把现金和支票分开。
Qǐng bǎ xiànjīn hé zhīpiào fēnkāi.
Vui lòng tách tiền mặt và séc ra. - 仓库里的货物要分开摆放。
Cāngkù lǐ de huòwù yào fēnkāi bǎifàng.
Hàng hóa trong kho phải được sắp xếp riêng. - 我们需要分开运输。
Wǒmen xūyào fēnkāi yùnshū.
Chúng tôi cần vận chuyển riêng. - 请把危险品分开存放。
Qǐng bǎ wēixiǎnpǐn fēnkāi cúnfàng.
Vui lòng cất riêng hàng nguy hiểm. - 两家公司决定分开经营。
Liǎng jiā gōngsī juédìng fēnkāi jīngyíng.
Hai công ty quyết định hoạt động riêng. - 请把男女名单分开登记。
Qǐng bǎ nánnǚ míngdān fēnkāi dēngjì.
Vui lòng đăng ký riêng danh sách nam và nữ. - 费用需要分开计算。
Fèiyòng xūyào fēnkāi jìsuàn.
Chi phí cần được tính riêng. - 请把公款和私人资金分开管理。
Qǐng bǎ gōngkuǎn hé sīrén zījīn fēnkāi guǎnlǐ.
Vui lòng quản lý riêng tiền của công ty và tiền cá nhân. - 两个部门已经分开办公。
Liǎng gè bùmén yǐjīng fēnkāi bàngōng.
Hai phòng ban đã làm việc ở khu vực riêng. - 我们把合同分开归档。
Wǒmen bǎ hétóng fēnkāi guīdàng.
Chúng tôi lưu trữ hợp đồng theo từng nhóm riêng. - 请把进口货和出口货分开。
Qǐng bǎ jìnkǒu huò hé chūkǒu huò fēnkāi.
Vui lòng tách hàng nhập khẩu và hàng xuất khẩu. - 这些资料不能混在一起,要分开保存。
Zhèxiē zīliào bùnéng hùn zài yìqǐ, yào fēnkāi bǎocún.
Những tài liệu này không được để lẫn với nhau, phải lưu riêng. - 请把新旧设备分开管理。
Qǐng bǎ xīn jiù shèbèi fēnkāi guǎnlǐ.
Vui lòng quản lý riêng thiết bị mới và cũ. - 两批货物已经分开装车。
Liǎng pī huòwù yǐjīng fēnkāi zhuāngchē.
Hai lô hàng đã được xếp lên xe riêng. - 请把原件和复印件分开。
Qǐng bǎ yuánjiàn hé fùyìnjiàn fēnkāi.
Vui lòng tách bản gốc và bản sao. - 我们把客户资料分开整理。
Wǒmen bǎ kèhù zīliào fēnkāi zhěnglǐ.
Chúng tôi sắp xếp riêng hồ sơ khách hàng. - 请把食品和清洁用品分开放。
Qǐng bǎ shípǐn hé qīngjié yòngpǐn fēnkāi fàng.
Vui lòng để riêng thực phẩm và đồ vệ sinh. - 两种产品要分开销售。
Liǎng zhǒng chǎnpǐn yào fēnkāi xiāoshòu.
Hai loại sản phẩm phải được bán riêng. - 请把不同客户的发票分开整理。
Qǐng bǎ bùtóng kèhù de fāpiào fēnkāi zhěnglǐ.
Vui lòng sắp xếp riêng hóa đơn của từng khách hàng. - 我们需要分开核算各项目成本。
Wǒmen xūyào fēnkāi hésuàn gè xiàngmù chéngběn.
Chúng tôi cần hạch toán riêng chi phí của từng dự án. - 请把应收账款和应付账款分开统计。
Qǐng bǎ yìngshōu zhàngkuǎn hé yìngfù zhàngkuǎn fēnkāi tǒngjì.
Vui lòng thống kê riêng các khoản phải thu và phải trả. - 老板要求把国内业务和国外业务分开管理。
Lǎobǎn yāoqiú bǎ guónèi yèwù hé guówài yèwù fēnkāi guǎnlǐ.
Ông chủ yêu cầu quản lý riêng hoạt động kinh doanh trong nước và nước ngoài. - 我们把采购订单和销售订单分开处理。
Wǒmen bǎ cǎigòu dìngdān hé xiāoshòu dìngdān fēnkāi chǔlǐ.
Chúng tôi xử lý riêng đơn mua hàng và đơn bán hàng. - 请把已完成和未完成的任务分开列出。
Qǐng bǎ yǐ wánchéng hé wèi wánchéng de rènwu fēnkāi lièchū.
Vui lòng liệt kê riêng các nhiệm vụ đã hoàn thành và chưa hoàn thành. - 他们虽然分开了,但还是朋友。
Tāmen suīrán fēnkāi le, dàn háishì péngyou.
Mặc dù họ đã chia tay nhưng vẫn là bạn. - 请把退货和正常发货分开登记。
Qǐng bǎ tuìhuò hé zhèngcháng fāhuò fēnkāi dēngjì.
Vui lòng đăng ký riêng hàng trả lại và hàng giao bình thường. - 公司要求所有账目分开记录。
Gōngsī yāoqiú suǒyǒu zhàngmù fēnkāi jìlù.
Công ty yêu cầu ghi chép riêng tất cả các khoản mục. - 请把不同批次的产品分开存放。
Qǐng bǎ bùtóng pīcì de chǎnpǐn fēnkāi cúnfàng.
Vui lòng lưu riêng sản phẩm của từng lô khác nhau. - 为了方便管理,我们把数据分开保存。
Wèile fāngbiàn guǎnlǐ, wǒmen bǎ shùjù fēnkāi bǎocún.
Để thuận tiện cho việc quản lý, chúng tôi lưu dữ liệu riêng. - 请把报销单和付款申请分开归档。
Qǐng bǎ bàoxiāodān hé fùkuǎn shēnqǐng fēnkāi guīdàng.
Vui lòng lưu trữ riêng phiếu thanh toán chi phí và đơn đề nghị thanh toán. - 财务部要求将不同币种的收付款分开核算。
Cáiwù bù yāoqiú jiāng bùtóng bìzhǒng de shōufùkuǎn fēnkāi hésuàn.
Phòng tài chính yêu cầu hạch toán riêng các khoản thu và chi theo từng loại tiền tệ.
Cách dùng 反 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. 反 là gì?
Chữ Hán giản thể: 反
Chữ Hán phồn thể: 反
Pinyin: fǎn
Âm Hán Việt: Phản
Loại từ:
- Động từ
- Tính từ (ít gặp)
- Phó từ (trong một số cách dùng cố định)
- Hình vị cấu tạo từ (rất phổ biến)
Tiếng Anh:
- to oppose
- to reverse
- opposite
- contrary
- anti-
- reverse
- back
Tiếng Việt:
- Ngược
- Trái
- Đảo ngược
- Quay lại
- Phản đối
- Chống lại
- Trái ngược
- Phản
反 là một chữ Hán cơ bản nhưng có phạm vi sử dụng rất rộng. Đây là một trong những chữ được dùng nhiều nhất để tạo từ ghép trong tiếng Trung hiện đại.
Chữ 反 xuất hiện trong rất nhiều lĩnh vực:
- Giao tiếp hằng ngày
- Báo chí
- Văn học
- Luật
- Chính trị
- Kinh tế
- Y học
- Kỹ thuật
- Quản trị doanh nghiệp
- Logistics
- Xuất nhập khẩu
- Kế toán
Ý nghĩa trung tâm của 反 là:
Đi ngược lại một hướng, một trạng thái, một quy luật hoặc một đối tượng nào đó.
II. Cấu tạo chữ Hán
Chữ Hán: 反
Pinyin: fǎn
Âm Hán Việt: Phản
Số nét: 4 nét
Bộ thủ: 又 (Bộ Hựu)
Ý nghĩa ban đầu
Trong chữ Hán cổ, 反 vốn mang nghĩa:
- Quay trở lại
- Trở về
- Đổi hướng
Sau này mở rộng thành:
- Trái ngược
- Đảo ngược
- Chống lại
- Phản đối
- Quay ngược
- Phản hồi
Đó là lý do rất nhiều từ có chữ 反 đều mang ý nghĩa "ngược lại" hoặc "chống lại".
Ví dụ:
反对
Phản đối
反应
Phản ứng
反面
Mặt trái
反抗
Phản kháng
反复
Lặp đi lặp lại
反问
Hỏi ngược
反省
Tự kiểm điểm
III. Những ý nghĩa cơ bản của 反
1. Quay lại, trở lại
Đây là nghĩa gốc của chữ 反.
Ví dụ:
他反身离开。
Tā fǎnshēn líkāi.
Anh ấy quay người rồi rời đi.
反映 ý tưởng "quay về hướng ngược lại".
2. Ngược lại
Đây là nghĩa phổ biến nhất.
Ví dụ:
方向反了。
Fāngxiàng fǎn le.
Đi sai hướng rồi.
Ví dụ:
地图拿反了。
Dìtú ná fǎn le.
Bạn cầm ngược bản đồ rồi.
3. Đối lập
Ví dụ:
他说的话正好相反。
Tā shuō de huà zhènghǎo xiāngfǎn.
Điều anh ấy nói hoàn toàn ngược lại.
Ở đây 反 tạo thành từ:
相反
Trái ngược.
4. Phản đối
Ví dụ:
大家都反对这个决定。
Dàjiā dōu fǎnduì zhège juédìng.
Mọi người đều phản đối quyết định này.
Ở đây 反 có nghĩa là chống lại.
5. Chống lại
Ví dụ:
反抗侵略。
Fǎnkàng qīnlüè.
Chống lại sự xâm lược.
6. Đảo ngược
Ví dụ:
把图片反过来。
Bǎ túpiàn fǎnguòlái.
Lật ngược bức ảnh lại.
7. Bất ngờ trái với dự đoán
Ví dụ:
他反而笑了。
Tā fǎn'ér xiào le.
Ngược lại anh ấy còn cười.
Ở đây 反 xuất hiện trong:
反而
Ngược lại.
IV. Cách dùng của 反 khi đứng một mình
Trong khẩu ngữ, 反 ít khi đứng một mình mà thường xuất hiện trong một số mẫu câu cố định.
1. 反了
Có nghĩa:
Ngược rồi.
Sai hướng rồi.
Ví dụ:
你穿反了。
Nǐ chuān fǎn le.
Bạn mặc ngược rồi.
Ví dụ:
左右反了。
Zuǒyòu fǎn le.
Bên trái và bên phải bị ngược rồi.
2. 拿反了
Ví dụ:
你把书拿反了。
Nǐ bǎ shū ná fǎn le.
Bạn cầm ngược quyển sách rồi.
3. 写反了
Ví dụ:
你把名字写反了。
Nǐ bǎ míngzi xiě fǎn le.
Bạn viết ngược tên rồi.
4. 贴反了
Ví dụ:
标签贴反了。
Biāoqiān tiē fǎn le.
Nhãn đã bị dán ngược.
V. 反 trong các từ ghép phổ biến
1. 反对
Pinyin:
fǎnduì
Nghĩa:
Phản đối.
Ví dụ:
我反对这个意见。
Wǒ fǎnduì zhège yìjiàn.
Tôi phản đối ý kiến này.
2. 相反
Pinyin:
xiāngfǎn
Nghĩa:
Trái ngược.
Ví dụ:
他们的观点相反。
Tāmen de guāndiǎn xiāngfǎn.
Quan điểm của họ trái ngược nhau.
3. 反而
Pinyin:
fǎn'ér
Nghĩa:
Ngược lại.
Ví dụ:
他没哭,反而笑了。
Tā méi kū, fǎn'ér xiào le.
Anh ấy không khóc mà ngược lại còn cười.
4. 反应
Pinyin:
fǎnyìng
Nghĩa:
Phản ứng.
Ví dụ:
他的反应很快。
Tā de fǎnyìng hěn kuài.
Phản ứng của anh ấy rất nhanh.
5. 反复
Pinyin:
fǎnfù
Nghĩa:
Lặp đi lặp lại.
Ví dụ:
老师反复强调。
Lǎoshī fǎnfù qiángdiào.
Giáo viên nhấn mạnh nhiều lần.
6. 反映
Pinyin:
fǎnyìng
Nghĩa:
Phản ánh; phản ánh tình hình; phản ánh ý kiến.
Ví dụ:
群众反映很多问题。
Qúnzhòng fǎnyìng hěn duō wèntí.
Người dân phản ánh nhiều vấn đề.
7. 反抗
Pinyin:
fǎnkàng
Nghĩa:
Phản kháng.
Ví dụ:
人民反抗压迫。
Rénmín fǎnkàng yāpò.
Nhân dân chống lại sự áp bức.
8. 反问
Pinyin:
fǎnwèn
Nghĩa:
Hỏi ngược.
Ví dụ:
他没有回答,只是反问一句。
Tā méiyǒu huídá, zhǐshì fǎnwèn yí jù.
Anh ấy không trả lời mà chỉ hỏi ngược lại một câu.
9. 反思
Pinyin:
fǎnsī
Nghĩa:
Suy ngẫm lại, tự nhìn nhận.
Ví dụ:
我们应该反思自己的错误。
Wǒmen yīnggāi fǎnsī zìjǐ de cuòwù.
Chúng ta nên tự nhìn nhận lại những sai lầm của mình.
10. 反馈
Pinyin:
fǎnkuì
Nghĩa:
Phản hồi.
Ví dụ:
客户已经反馈意见。
Kèhù yǐjīng fǎnkuì yìjiàn.
Khách hàng đã gửi phản hồi.
VI. Các cấu trúc thường gặp
1. 反 + Động từ
Chữ 反 thường đứng trước một động từ khác để tạo thành động từ ghép mang nghĩa "làm ngược lại", "chống lại", "quay lại" hoặc "phản hồi".
Ví dụ:
反击
fǎnjī
Phản kích.
反驳
fǎnbó
Bác bỏ.
反省
fǎnxǐng
Tự kiểm điểm.
反攻
fǎngōng
Phản công.
2. A 反 B
Trong một số trường hợp, 反 biểu thị sự đảo ngược trạng thái.
Ví dụ:
把顺序弄反了。
Bǎ shùnxù nòng fǎn le.
Làm đảo ngược thứ tự rồi.
3. 反过来
Đây là một cấu trúc rất phổ biến, có nghĩa là "ngược lại", "đổi góc nhìn", "xét theo chiều ngược lại".
Ví dụ:
反过来看,这也是一个机会。
Fǎnguòlái kàn, zhè yě shì yí gè jīhuì.
Nhìn theo chiều ngược lại thì đây cũng là một cơ hội.
VII. Phân biệt 反 với các từ gần nghĩa
1. 反 và 相反
反 là một chữ đơn, mang nghĩa "ngược", "phản", "đảo".
相反 là một từ ghép, nghĩa là "trái ngược với nhau".
Ví dụ:
衣服穿反了。
Yīfu chuān fǎn le.
Mặc quần áo ngược rồi.
他的意见和我的相反。
Tā de yìjiàn hé wǒ de xiāngfǎn.
Ý kiến của anh ấy trái ngược với của tôi.
2. 反 và 反而
反 là hình vị hoặc động từ.
反而 là phó từ, dùng để giới thiệu một kết quả trái với dự đoán.
Ví dụ:
我没有生气,反而觉得很好笑。
Wǒ méiyǒu shēngqì, fǎn'ér juéde hěn hǎoxiào.
Tôi không tức giận, ngược lại còn thấy rất buồn cười.
3. 反 và 倒
Trong khẩu ngữ, 倒 cũng có thể mang nghĩa "ngược lại".
Ví dụ:
你倒很开心。
Nǐ dào hěn kāixīn.
Thế mà bạn lại rất vui.
倒 thường mang sắc thái bất ngờ hoặc trái với kỳ vọng, còn 反 mang ý nghĩa "đối lập" hoặc "đảo ngược" rõ ràng hơn.
VIII. Lỗi thường gặp của người học
1. Nhầm 反 với 翻
- 反: ngược, đối lập, chống lại.
- 翻: lật, giở, lộn.
Ví dụ:
请把纸翻过来。
Qǐng bǎ zhǐ fānguòlái.
Hãy lật tờ giấy lại.
Nếu muốn nói "bị cầm ngược", dùng:
拿反了。
Ná fǎn le.
Không dùng 翻 trong trường hợp này.
2. Dùng 反 một mình thay cho 相反
Sai:
我们的意见很反。
Đúng:
我们的意见相反。
Wǒmen de yìjiàn xiāngfǎn.
Ý kiến của chúng tôi trái ngược nhau.
3. Nhầm giữa 反对 và 不同意
- 反对: phản đối, thể hiện sự chống lại một ý kiến hoặc quyết định.
- 不同意: không đồng ý, mức độ nhẹ hơn.
Ví dụ:
我不同意这个建议。
Wǒ bù tóngyì zhège jiànyì.
Tôi không đồng ý với đề nghị này.
我反对这个建议。
Wǒ fǎnduì zhège jiànyì.
Tôi phản đối đề nghị này.
IX. Lưu ý khi sử dụng
- 反 là một chữ có năng suất tạo từ rất cao. Phần lớn các từ ghép chứa 反 đều mang ý nghĩa "ngược lại", "chống lại", "đảo ngược" hoặc "quay trở lại".
- Khi đứng một mình, 反 thường xuất hiện trong các mẫu khẩu ngữ như 穿反了、拿反了、写反了、放反了、贴反了, diễn tả việc một vật bị đặt, cầm, viết hoặc mặc sai chiều.
- Trong văn viết và giao tiếp công việc, 反 thường xuất hiện dưới dạng từ ghép như 反对、反映、反应、反馈、反思、反驳、反省、反复、反击. Mỗi từ ghép có nghĩa chuyên biệt, vì vậy cần học theo từng từ thay vì chỉ dựa vào nghĩa gốc của chữ 反.
- Khi muốn diễn đạt "trái ngược với nhau", nên dùng 相反; khi muốn diễn đạt "ngược lại so với dự đoán", nên dùng 反而; khi muốn nói "phản đối", nên dùng 反对. Việc phân biệt rõ các từ ghép này sẽ giúp sử dụng 反 chính xác và tự nhiên trong cả khẩu ngữ lẫn văn viết.
Cách dùng 反结账 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. 反结账 là gì?
反结账 (Pinyin: fǎn jiézhàng) là một thuật ngữ chuyên ngành trong kế toán, tài chính, ERP (Enterprise Resource Planning), phần mềm kế toán và quản lý doanh nghiệp. Thuật ngữ này xuất hiện rất phổ biến trong các phần mềm kế toán của Trung Quốc như 用友 (UFIDA)、金蝶 (Kingdee)、浪潮、SAP 中文版、Oracle ERP 中文版 và các hệ thống quản lý tài chính khác.
Chữ giản thể: 反结账
Chữ phồn thể: 反結賬 (ở Đài Loan và Hồng Kông có thể gặp cách viết 反結帳)
Pinyin: fǎn jiézhàng
Âm Hán Việt:
- 反: Phản
- 结 (結): Kết
- 账 (賬/帳): Trướng
Số nét:
- 反: 4 nét
- 结: 9 nét (phồn thể: 結, 12 nét)
- 账: 8 nét (phồn thể: 賬, 15 nét; 帳, 11 nét)
Bộ thủ:
- 反: 又
- 结: 纟 (phồn thể: 糸)
- 账: 贝 (phồn thể: 貝 hoặc 巾 tùy cách viết)
Nghĩa cơ bản của 反结账 là:
- Mở lại kỳ đã kết sổ.
- Hủy kết sổ.
- Hoàn tác việc kết sổ.
- Đảo ngược thao tác kết sổ.
- Hủy trạng thái khóa sổ của kỳ kế toán.
Trong tiếng Anh, tùy từng phần mềm, thuật ngữ này thường được dịch là:
- Reverse Period Closing
- Undo Closing
- Reopen Accounting Period
- Reverse Closing
- Cancel Period Closing
Tuy nhiên, Reverse Closing hoặc Reopen Accounting Period là hai cách diễn đạt gần nghĩa nhất.
Điểm cốt lõi của 反结账 là:
Đưa một kỳ kế toán đã được kết sổ trở lại trạng thái có thể chỉnh sửa.
Ví dụ:
本月已经反结账。
Tháng này đã được mở lại sau khi kết sổ.
需要先反结账才能修改凭证。
Cần mở lại kỳ đã kết sổ trước thì mới có thể sửa chứng từ.
II. Phân tích cấu tạo chữ Hán
1. Chữ 反
Chữ giản thể: 反
Chữ phồn thể: 反
Pinyin: fǎn
Âm Hán Việt: Phản
Số nét: 4 nét
Bộ thủ: 又
Nghĩa
Trong tiếng Trung, 反 có nhiều nghĩa:
- Ngược lại.
- Đảo ngược.
- Hoàn tác.
- Phản hồi.
- Quay trở lại.
Trong các thuật ngữ tin học và kế toán, 反 thường biểu thị thao tác hoàn tác hoặc đảo ngược.
Ví dụ:
反审核
Hủy duyệt.
反记账
Hủy ghi sổ.
反过账
Hủy hạch toán.
反过账处理
Hoàn tác việc hạch toán.
2. Chữ 结账
结账 nghĩa là:
- Kết sổ.
- Chốt sổ kế toán.
- Chốt công nợ.
- Thanh toán (trong một số ngữ cảnh bán lẻ hoặc nhà hàng).
Trong kế toán, 结账 có nghĩa là khóa kỳ kế toán, tính toán số dư cuối kỳ và không cho phép chỉnh sửa dữ liệu của kỳ đó nếu không thực hiện các thao tác đặc biệt.
Ví dụ:
月底结账。
Kết sổ cuối tháng.
年度结账。
Kết sổ cuối năm.
结账成功。
Kết sổ thành công.
III. Ý nghĩa của 反结账
Ghép hai thành phần:
反 + 结账
=
Hoàn tác việc kết sổ.
=
Mở lại kỳ kế toán.
=
Hủy trạng thái đã kết sổ.
Điều này không có nghĩa là xóa dữ liệu kế toán mà chỉ gỡ bỏ trạng thái khóa sổ, giúp người dùng có thể sửa đổi chứng từ hoặc dữ liệu kế toán trong kỳ đó.
IV. Mục đích của 反结账
Trong thực tế, sau khi kế toán đã kết sổ, đôi khi phát hiện:
- Nhập sai số liệu.
- Hạch toán nhầm tài khoản.
- Thiếu chứng từ.
- Ghi sai ngày chứng từ.
- Sai số tiền.
- Sai thuế suất.
- Sai tỷ giá.
- Sai đối tượng khách hàng hoặc nhà cung cấp.
- Sai tài khoản ngân hàng.
- Sai mã dự án.
- Sai trung tâm chi phí.
Trong các trường hợp trên, nếu kỳ đã được kết sổ thì không thể sửa trực tiếp. Do đó cần thực hiện 反结账 để mở lại kỳ kế toán, sau đó mới có thể chỉnh sửa dữ liệu.
V. Đặc điểm ngữ pháp
反结账 là một động từ ly hợp (离合词) được tạo thành từ tiền tố 反 kết hợp với động từ 结账. Trong thực tế sử dụng, nó thường được dùng như một động từ hoàn chỉnh.
Có thể làm vị ngữ:
系统已经反结账了。
Hệ thống đã mở lại kỳ kết sổ.
Làm tân ngữ:
进行反结账。
Thực hiện thao tác mở lại kỳ kết sổ.
Làm định ngữ:
反结账功能。
Chức năng mở lại kỳ kết sổ.
反结账操作。
Thao tác mở lại kỳ kết sổ.
VI. Quy trình nghiệp vụ liên quan đến 反结账
Trong đa số phần mềm kế toán Trung Quốc, quy trình thường diễn ra theo trình tự sau:
- 录入凭证
Nhập chứng từ kế toán.
- 审核凭证
Duyệt chứng từ.
- 记账
Ghi sổ.
- 结账
Kết sổ.
Nếu sau đó phát hiện sai sót, người dùng thường phải thực hiện các bước ngược lại:
- 反结账
Mở lại kỳ kết sổ.
- 反记账
Hủy ghi sổ.
- 反审核
Hủy duyệt chứng từ.
- 修改凭证
Sửa chứng từ.
- 重新审核
Duyệt lại.
- 重新记账
Ghi sổ lại.
- 重新结账
Kết sổ lại.
Quy trình này giúp đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu kế toán và duy trì lịch sử thao tác.
VII. Những cụm từ thường gặp với 反结账
Trong lĩnh vực kế toán và ERP, 反结账 thường kết hợp với các từ và cụm từ sau:
- 反结账功能: chức năng mở lại kỳ kết sổ.
- 反结账权限: quyền mở lại kỳ kết sổ.
- 反结账操作: thao tác mở lại kỳ kết sổ.
- 反结账成功: mở lại kỳ kết sổ thành công.
- 反结账失败: mở lại kỳ kết sổ thất bại.
- 允许反结账: cho phép mở lại kỳ kết sổ.
- 禁止反结账: cấm mở lại kỳ kết sổ.
- 月末反结账: mở lại kỳ kết sổ cuối tháng.
- 年末反结账: mở lại kỳ kết sổ cuối năm.
- 执行反结账: thực hiện mở lại kỳ kết sổ.
- 反结账后修改凭证: sửa chứng từ sau khi mở lại kỳ kết sổ.
- 反结账日志: nhật ký thao tác mở lại kỳ kết sổ.
- 反结账记录: lịch sử mở lại kỳ kết sổ.
VIII. Phân biệt 反结账 và 反记账
Đây là hai thuật ngữ rất dễ nhầm lẫn.
反结账 chỉ việc hủy trạng thái kết sổ của một kỳ kế toán. Sau khi thực hiện thao tác này, kỳ kế toán được mở lại, nhưng các chứng từ vẫn đang ở trạng thái đã ghi sổ.
Ví dụ:
先反结账,再反记账。
Trước tiên mở lại kỳ kết sổ, sau đó mới hủy ghi sổ.
反记账 là thao tác hủy việc ghi sổ của các chứng từ đã được ghi vào sổ kế toán. Sau khi 反记账, các chứng từ trở về trạng thái chưa ghi sổ và có thể tiếp tục thực hiện các thao tác như 反审核 hoặc sửa đổi.
Có thể hiểu đơn giản:
- 反结账 mở khóa kỳ kế toán.
- 反记账 hủy trạng thái ghi sổ của chứng từ.
IX. Phân biệt 反结账 và 结账
Hai thuật ngữ này có ý nghĩa đối lập.
结账 là thao tác kết thúc kỳ kế toán, tính toán số dư cuối kỳ và khóa dữ liệu để hạn chế chỉnh sửa.
Ví dụ:
本月已经结账。
Tháng này đã kết sổ.
反结账 là thao tác đưa kỳ kế toán trở lại trạng thái chưa khóa để có thể sửa đổi dữ liệu.
Ví dụ:
本月已经反结账。
Tháng này đã được mở lại sau khi kết sổ.
X. Phân biệt 反结账 và 取消结账
Trong nhiều phần mềm, 取消结账 và 反结账 đều có thể được dịch là "hủy kết sổ", nhưng sắc thái có sự khác biệt.
反结账 là thuật ngữ chuyên ngành được sử dụng phổ biến trong các phần mềm ERP và kế toán, nhấn mạnh việc đảo ngược trạng thái kết sổ theo đúng quy trình nghiệp vụ.
取消结账 thiên về ý nghĩa "hủy thao tác kết sổ" trong giao diện hoặc chức năng của phần mềm. Một số hệ thống sử dụng hai thuật ngữ này như từ đồng nghĩa, nhưng cũng có hệ thống phân biệt rõ ràng giữa việc "hủy thao tác vừa thực hiện" và "mở lại kỳ kế toán đã kết sổ từ trước". Vì vậy, khi sử dụng cần căn cứ vào quy ước của từng phần mềm.
XI. Những lỗi người Việt thường gặp
Một lỗi phổ biến là dịch 反结账 thành "kết sổ ngược". Đây là cách dịch sát từng chữ nhưng không phản ánh đúng ý nghĩa nghiệp vụ. Cách dịch phù hợp hơn là mở lại kỳ kết sổ, hủy kết sổ hoặc hoàn tác kết sổ, tùy ngữ cảnh.
Một lỗi khác là nhầm 反结账 với 反记账. Thực tế, 反结账 chỉ mở lại kỳ kế toán, còn 反记账 mới là thao tác hủy ghi sổ của chứng từ. Trong hầu hết các phần mềm kế toán, muốn sửa một chứng từ đã ghi sổ và đã kết sổ, người dùng phải thực hiện theo đúng thứ tự: 反结账 → 反记账 → (nếu cần) 反审核 → 修改凭证 → 重新审核 → 重新记账 → 重新结账.
Cách dùng 另 (lìng) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. 另 là gì?
- Chữ Hán giản thể: 另
- Chữ Hán phồn thể: 另
- Pinyin: lìng
- Âm Hán Việt: Lệnh
- Loại từ: Đại từ hạn định (định ngữ), tính từ trong một số cách phân loại ngữ pháp, và là thành tố tạo từ trong nhiều từ ghép.
另 là một từ rất thông dụng trong tiếng Trung hiện đại, mang ý nghĩa cơ bản là:
- khác
- một cái khác
- người khác
- nơi khác
- ngoài cái này
- thêm một
- riêng một
- còn một
Ý nghĩa cốt lõi của 另 là tách khỏi đối tượng đang được nói đến để chỉ một đối tượng khác cùng loại hoặc một phương án khác.
Ví dụ:
另外一个人。
Pinyin: Lìngwài yí gè rén.
Dịch: Một người khác.
另一本书。
Pinyin: Lìng yì běn shū.
Dịch: Một quyển sách khác.
II. Phân tích chữ Hán
另
- Giản thể: 另
- Phồn thể: 另
- Pinyin: lìng
- Âm Hán Việt: Lệnh
- Bộ thủ: 口
- Số nét: 5 nét
Cấu tạo
Chữ 另 gồm:
- 口 (miệng)
- 力 (sức lực)
Đây là chữ hội ý, hình thành từ sự kết hợp giữa các bộ phận để biểu thị ý "tách ra thành một phần khác". Trong tiếng Trung hiện đại, người học không cần suy diễn nghĩa từ cấu tạo mà nên ghi nhớ 另 với ý nghĩa "khác, riêng, ngoài ra".
III. Ý nghĩa của 另
另 luôn biểu thị ý:
- không phải cái vừa nhắc
- tách khỏi cái trước
- bổ sung thêm
- thay thế bằng cái khác
Ví dụ:
我要另一杯咖啡。
Pinyin: Wǒ yào lìng yì bēi kāfēi.
Dịch: Tôi muốn một cốc cà phê khác.
这里没有,我们去另一个地方。
Pinyin: Zhèlǐ méiyǒu, wǒmen qù lìng yí gè dìfang.
Dịch: Ở đây không có, chúng ta đến nơi khác.
IV. Đặc điểm ngữ pháp
另 rất hiếm khi đứng một mình.
Thông thường nó đứng trước danh từ hoặc lượng từ.
Ví dụ:
另一本
Lìng yì běn.
Một quyển khác.
另一种
Lìng yì zhǒng.
Một loại khác.
另一位
Lìng yí wèi.
Một vị khác.
另一个
Lìng yí gè.
Một cái khác.
V. Các cách dùng chính của 另
1. Chỉ một đối tượng khác cùng loại
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Cấu trúc:
另 + lượng từ + danh từ
Ví dụ:
另一个学生。
Pinyin: Lìng yí gè xuéshēng.
Dịch: Một học sinh khác.
另一本书。
Pinyin: Lìng yì běn shū.
Dịch: Một quyển sách khác.
另一家公司。
Pinyin: Lìng yì jiā gōngsī.
Dịch: Một công ty khác.
2. Chỉ địa điểm khác
Ví dụ:
我们去另一个城市。
Pinyin: Wǒmen qù lìng yí gè chéngshì.
Dịch: Chúng ta đi một thành phố khác.
另一个国家。
Pinyin: Lìng yí gè guójiā.
Dịch: Một quốc gia khác.
3. Chỉ thời gian khác
Ví dụ:
我们改天再谈,另找时间。
Pinyin: Wǒmen gǎitiān zài tán, lìng zhǎo shíjiān.
Dịch: Chúng ta sẽ nói chuyện vào dịp khác, tìm thời gian khác.
4. Chỉ người khác
Ví dụ:
另一个老师来了。
Pinyin: Lìng yí gè lǎoshī lái le.
Dịch: Một giáo viên khác đã đến.
另一个客户已经付款。
Pinyin: Lìng yí gè kèhù yǐjīng fùkuǎn.
Dịch: Một khách hàng khác đã thanh toán.
5. Chỉ phương án khác
Ví dụ:
我们可以另想办法。
Pinyin: Wǒmen kěyǐ lìng xiǎng bànfǎ.
Dịch: Chúng ta có thể nghĩ cách khác.
VI. Các cấu trúc thường gặp
另 + lượng từ + danh từ
Ví dụ:
另一本书。
Pinyin: Lìng yì běn shū.
Dịch: Một quyển sách khác.
另找……
Có nghĩa:
Tìm cái khác.
Ví dụ:
另找工作。
Pinyin: Lìng zhǎo gōngzuò.
Dịch: Tìm công việc khác.
另买……
Ví dụ:
另买一台电脑。
Pinyin: Lìng mǎi yì tái diànnǎo.
Dịch: Mua thêm một máy tính khác.
另请……
Ví dụ:
另请高明。
Pinyin: Lìng qǐng gāomíng.
Dịch: Xin mời người khác giỏi hơn.
Đây là thành ngữ thường dùng khi từ chối giúp đỡ ai đó một cách lịch sự.
另行……
Đây là cách dùng rất phổ biến trong văn bản hành chính.
Ví dụ:
另行通知。
Pinyin: Lìngxíng tōngzhī.
Dịch: Sẽ thông báo riêng sau.
另行安排。
Pinyin: Lìngxíng ānpái.
Dịch: Sẽ sắp xếp riêng.
另行处理。
Pinyin: Lìngxíng chǔlǐ.
Dịch: Xử lý riêng.
VII. Các từ ghép thường gặp
另外
Pinyin: Lìngwài.
Nghĩa:
- ngoài ra
- thêm vào đó
- mặt khác
Ví dụ:
另外,还有一个问题。
Pinyin: Lìngwài, hái yǒu yí gè wèntí.
Dịch: Ngoài ra, còn có một vấn đề nữa.
另一方面
Pinyin: Lìng yì fāngmiàn.
Nghĩa:
Mặt khác.
Ví dụ:
另一方面,我们需要控制成本。
Pinyin: Lìng yì fāngmiàn, wǒmen xūyào kòngzhì chéngběn.
Dịch: Mặt khác, chúng ta cần kiểm soát chi phí.
另类
Pinyin: Lìnglèi.
Nghĩa:
Khác thường.
Độc đáo.
Không giống số đông.
Ví dụ:
他的风格很另类。
Pinyin: Tā de fēnggé hěn lìnglèi.
Dịch: Phong cách của anh ấy rất khác lạ.
另册
Pinyin: Lìngcè.
Nghĩa:
Ghi thành sổ riêng.
另案
Pinyin: Lìng'àn.
Nghĩa:
Vụ án khác.
另议
Pinyin: Lìngyì.
Nghĩa:
Bàn riêng sau.
Ví dụ:
价格另议。
Pinyin: Jiàgé lìngyì.
Dịch: Giá sẽ thương lượng riêng.
另有
Ví dụ:
另有安排。
Pinyin: Lìng yǒu ānpái.
Dịch: Có sự sắp xếp khác.
VIII. Phân biệt 另 với các từ gần nghĩa
1. 另 và 别的
Đây là hai từ đều có nghĩa là khác, nhưng cách dùng không hoàn toàn giống nhau.
另 thường mang nghĩa "một đối tượng khác cùng loại" và có sắc thái ngắn gọn, trang trọng hơn. Nó thường đứng trước lượng từ hoặc danh từ.
Ví dụ:
另一个办法。
Pinyin: Lìng yí gè bànfǎ.
Dịch: Một cách khác.
别的 cũng có nghĩa là "khác", nhưng thường dùng trong khẩu ngữ và có phạm vi rộng hơn.
Ví dụ:
还有别的吗?
Pinyin: Hái yǒu bié de ma?
Dịch: Còn cái khác không?
So sánh:
我要另一本书。
Pinyin: Wǒ yào lìng yì běn shū.
Dịch: Tôi muốn một quyển sách khác.
我要别的书。
Pinyin: Wǒ yào bié de shū.
Dịch: Tôi muốn sách khác.
Cả hai câu đều đúng, nhưng 另一本书 nhấn mạnh "một quyển khác", còn 别的书 mang nghĩa "loại sách khác".
2. 另 và 其他
其他 có nghĩa là "những cái khác còn lại", thường dùng khi nói đến nhiều đối tượng.
Ví dụ:
其他学生都到了。
Pinyin: Qítā xuéshēng dōu dào le.
Dịch: Các học sinh khác đều đã đến.
另 thường chỉ một đối tượng khác hoặc một phương án khác.
Ví dụ:
另一个学生。
Pinyin: Lìng yí gè xuéshēng.
Dịch: Một học sinh khác.
3. 另 và 再
再 có thể mang nghĩa "thêm một lần nữa" hoặc "thêm".
Ví dụ:
再买一本。
Pinyin: Zài mǎi yì běn.
Dịch: Mua thêm một quyển.
Câu này nhấn mạnh hành động mua thêm.
另买一本。
Pinyin: Lìng mǎi yì běn.
Dịch: Mua một quyển khác.
Câu này nhấn mạnh đối tượng là quyển khác, không phải quyển cũ.
IX. Những lỗi người học thường gặp
Một lỗi phổ biến là dùng 另 đứng một mình trước danh từ mà không có lượng từ trong những trường hợp cần lượng từ.
Ví dụ đúng:
另一个人。
Pinyin: Lìng yí gè rén.
Dịch: Một người khác.
Không nên nói:
另人。
Trong trường hợp này phải dùng 另一个人 hoặc 别人 tùy ngữ cảnh.
Người học cũng thường nhầm giữa 另 và 另外.
- 另 chủ yếu dùng để bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ.
- 另外 ngoài chức năng bổ nghĩa còn có thể làm trạng ngữ hoặc liên từ với nghĩa "ngoài ra".
Ví dụ:
另外,我们还需要讨论预算。
Pinyin: Lìngwài, wǒmen hái xūyào tǎolùn yùsuàn.
Dịch: Ngoài ra, chúng ta còn cần thảo luận về ngân sách.
X. Một số lưu ý khi sử dụng
- 另 thường xuất hiện trong các kết hợp cố định như 另一个、另一位、另一种、另一方面、另外、另行、另议、另找、另请.
- Trong văn bản hành chính và thương mại, 另行 là cách diễn đạt rất phổ biến, chẳng hạn 另行通知 (sẽ thông báo sau bằng thông báo riêng), 另行安排 (sẽ sắp xếp riêng), 另行处理 (sẽ xử lý riêng).
- Khi muốn diễn đạt "ngoài ra" trong câu, thường dùng 另外 thay vì chỉ dùng 另.
- Trong giao tiếp hằng ngày, 另 thường xuất hiện dưới dạng 另一个、另一种、另外 nhiều hơn là đứng độc lập.
报销 là gì?
报销
Pinyin: bàoxiāo
Từ loại: động từ; đôi khi được danh từ hóa trong ngữ cảnh hành chính, tài chính và kế toán
Nghĩa tiếng Việt: thanh toán hoàn ứng, hoàn trả chi phí, quyết toán chi phí, làm thủ tục thanh toán chi phí
Nghĩa tiếng Anh: reimburse; claim expenses; expense reimbursement
报销 là việc một cá nhân đã tạm thời dùng tiền của mình hoặc tiền tạm ứng để chi trả cho công việc, sau đó nộp hóa đơn, chứng từ và hồ sơ liên quan cho doanh nghiệp hoặc tổ chức để được:
- hoàn lại số tiền đã chi;
- quyết toán khoản tạm ứng;
- ghi nhận chi phí vào sổ kế toán;
- xử lý khoản chi theo quy trình phê duyệt nội bộ.
Ví dụ:
我昨天出差花的钱可以报销吗?
Wǒ zuótiān chūchāi huā de qián kěyǐ bàoxiāo ma?
Số tiền tôi đã chi khi đi công tác hôm qua có thể được thanh toán hoàn lại không?
请把发票交给财务部报销。
Qǐng bǎ fāpiào jiāo gěi cáiwù bù bàoxiāo.
Hãy giao hóa đơn cho phòng tài chính để làm thủ tục thanh toán chi phí.
Cấu tạo của từ 报销
报
报
Bào
Báo, khai báo, trình báo, nộp báo cáo
Trong từ 报销, chữ 报 mang ý nghĩa khai báo khoản chi, trình chứng từ hoặc đề nghị cơ quan thanh toán.
销
销
Xiāo
Xóa, trừ, tiêu, quyết toán, xử lý
Trong 报销, chữ 销 không mang nghĩa “bán hàng” như trong 销售, mà mang ý nghĩa xử lý, quyết toán hoặc xóa khoản tạm ứng thông qua chứng từ hợp lệ.
Vì vậy:
报销 = khai báo khoản chi để được hoàn trả hoặc quyết toán
Bản chất của 报销
Trong thực tế, 报销 có thể bao gồm hai tình huống chính.
Hoàn lại tiền mà nhân viên đã tự chi
Nhân viên tự bỏ tiền cá nhân để mua văn phòng phẩm, đi taxi, ăn ở khi công tác hoặc thanh toán một khoản phục vụ công việc. Sau đó, công ty hoàn trả lại số tiền đó.
Ví dụ:
我先自己付了出租车费,回来以后再报销。
Wǒ xiān zìjǐ fù le chūzūchē fèi, huílái yǐhòu zài bàoxiāo.
Tôi đã tự trả tiền taxi trước, sau khi quay về sẽ làm thủ tục hoàn chi phí.
Quyết toán tiền tạm ứng
Nhân viên đã nhận tiền tạm ứng từ công ty. Sau khi hoàn thành công việc, nhân viên nộp chứng từ để quyết toán. Trường hợp này cũng thường dùng 报销.
Ví dụ:
出差回来后,请及时报销并结清备用金。
Chūchāi huílái hòu, qǐng jíshí bàoxiāo bìng jiéqīng bèiyòngjīn.
Sau khi đi công tác về, hãy kịp thời làm thủ tục quyết toán và tất toán khoản tiền tạm ứng.
Các nghĩa và cách dùng chính của 报销
Làm thủ tục hoàn trả chi phí
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
这笔交通费可以报销。
Zhè bǐ jiāotōng fèi kěyǐ bàoxiāo.
Khoản chi phí đi lại này có thể được thanh toán hoàn lại.
这些餐费不能报销。
Zhèxiē cānfèi bù néng bàoxiāo.
Những khoản tiền ăn này không được thanh toán hoàn lại.
Nộp chứng từ để quyết toán
报销 không chỉ là “nhận tiền hoàn lại” mà còn có thể chỉ toàn bộ quy trình nộp chứng từ, kiểm tra, phê duyệt và thanh toán.
我正在整理报销材料。
Wǒ zhèngzài zhěnglǐ bàoxiāo cáiliào.
Tôi đang sắp xếp hồ sơ thanh toán chi phí.
报销前必须填写报销单。
Bàoxiāo qián bìxū tiánxiě bàoxiāo dān.
Trước khi thanh toán hoàn chi phí phải điền phiếu đề nghị thanh toán.
Quyết toán khoản tạm ứng
我上个月借了两万元备用金,现在需要报销。
Wǒ shàng ge yuè jiè le liǎng wàn yuán bèiyòngjīn, xiànzài xūyào bàoxiāo.
Tháng trước tôi đã nhận tạm ứng 20.000 nhân dân tệ, bây giờ cần làm thủ tục quyết toán.
报销后,多余的备用金要退回公司。
Bàoxiāo hòu, duōyú de bèiyòngjīn yào tuìhuí gōngsī.
Sau khi quyết toán, số tiền tạm ứng còn thừa phải hoàn trả lại công ty.
Cấu trúc ngữ pháp thường dùng với 报销
Chủ ngữ + 报销 + chi phí
Cấu trúc này chỉ ai đó làm thủ tục thanh toán khoản chi nào.
我要报销差旅费。
Wǒ yào bàoxiāo chāilǚ fèi.
Tôi muốn thanh toán chi phí công tác.
他正在报销住宿费。
Tā zhèngzài bàoxiāo zhùsù fèi.
Anh ấy đang làm thủ tục thanh toán chi phí lưu trú.
我们可以报销交通费。
Wǒmen kěyǐ bàoxiāo jiāotōng fèi.
Chúng tôi có thể thanh toán chi phí đi lại.
把 + chứng từ hoặc chi phí + 报销
Cấu trúc:
把 + tân ngữ + 报销
Thường dùng khi nói xử lý, thanh toán hoặc hoàn lại một khoản chi cụ thể.
请把这笔费用报销掉。
Qǐng bǎ zhè bǐ fèiyòng bàoxiāo diào.
Hãy làm thủ tục thanh toán khoản chi phí này.
他想把上个月的交通费报销了。
Tā xiǎng bǎ shàng ge yuè de jiāotōng fèi bàoxiāo le.
Anh ấy muốn thanh toán khoản chi phí đi lại tháng trước.
Trong văn nói, 报销掉 nhấn mạnh việc xử lý xong khoản chi, nhưng trong văn bản nghiệp vụ thường chỉ cần dùng 报销.
给 + người + 报销
Cấu trúc:
给 + người + 报销 + khoản chi
Nghĩa là hoàn trả chi phí cho ai.
公司会给员工报销差旅费。
Gōngsī huì gěi yuángōng bàoxiāo chāilǚ fèi.
Công ty sẽ thanh toán chi phí công tác cho nhân viên.
财务已经给他报销了机票费。
Cáiwù yǐjīng gěi tā bàoxiāo le jīpiào fèi.
Phòng tài chính đã hoàn trả chi phí vé máy bay cho anh ấy.
由 + bộ phận hoặc tổ chức + 报销
Cấu trúc:
由 + chủ thể + 报销
Nghĩa là do ai hoặc bộ phận nào chịu trách nhiệm thanh toán.
这笔费用由公司报销。
Zhè bǐ fèiyòng yóu gōngsī bàoxiāo.
Khoản chi phí này do công ty thanh toán.
住宿费由项目部统一报销。
Zhùsù fèi yóu xiàngmù bù tǒngyī bàoxiāo.
Chi phí lưu trú do ban dự án thống nhất thanh toán.
凭 + chứng từ + 报销
Cấu trúc:
凭 + hóa đơn hoặc chứng từ + 报销
Nghĩa là căn cứ vào chứng từ để thanh toán.
凭发票报销
Píng fāpiào bàoxiāo
Thanh toán căn cứ theo hóa đơn
凭有效单据报销
Píng yǒuxiào dānjù bàoxiāo
Thanh toán căn cứ theo chứng từ hợp lệ
所有费用必须凭正式发票报销。
Suǒyǒu fèiyòng bìxū píng zhèngshì fāpiào bàoxiāo.
Tất cả chi phí phải được thanh toán căn cứ theo hóa đơn hợp pháp.
按照 + quy định + 报销
Cấu trúc:
按照 + tiêu chuẩn hoặc quy định + 报销
Nghĩa là thanh toán theo quy định nào đó.
差旅费按照公司的标准报销。
Chāilǚ fèi ànzhào gōngsī de biāozhǔn bàoxiāo.
Chi phí công tác được thanh toán theo tiêu chuẩn của công ty.
餐费按照实际发生金额报销。
Cānfèi ànzhào shíjì fāshēng jīn’é bàoxiāo.
Chi phí ăn uống được thanh toán theo số tiền thực tế phát sinh.
在 + thời hạn + 内报销
Cấu trúc:
在 + khoảng thời gian + 内报销
Nghĩa là phải làm thủ tục thanh toán trong thời hạn nhất định.
员工必须在三十天内报销。
Yuángōng bìxū zài sānshí tiān nèi bàoxiāo.
Nhân viên phải làm thủ tục thanh toán trong vòng 30 ngày.
出差费用应在回公司后七天内报销。
Chūchāi fèiyòng yīng zài huí gōngsī hòu qī tiān nèi bàoxiāo.
Chi phí công tác phải được thanh toán trong vòng bảy ngày sau khi trở lại công ty.
可以报销 / 不能报销
Đây là hai mẫu câu rất thông dụng.
可以报销
Kěyǐ bàoxiāo
Có thể được thanh toán hoàn lại
不能报销
Bù néng bàoxiāo
Không thể được thanh toán hoàn lại
出租车费可以报销吗?
Chūzūchē fèi kěyǐ bàoxiāo ma?
Chi phí taxi có thể được thanh toán không?
没有发票的费用不能报销。
Méiyǒu fāpiào de fèiyòng bù néng bàoxiāo.
Chi phí không có hóa đơn thì không được thanh toán.
Những danh từ thường kết hợp với 报销
报销单
报销单
Bàoxiāo dān
Phiếu đề nghị thanh toán, phiếu hoàn ứng, phiếu thanh toán chi phí
请先填写报销单。
Qǐng xiān tiánxiě bàoxiāo dān.
Hãy điền phiếu đề nghị thanh toán trước.
报销单上需要部门经理签字。
Bàoxiāo dān shàng xūyào bùmén jīnglǐ qiānzì.
Trên phiếu đề nghị thanh toán cần có chữ ký của trưởng bộ phận.
费用报销单
费用报销单
Fèiyòng bàoxiāo dān
Phiếu thanh toán chi phí
请把费用报销单和发票一起提交。
Qǐng bǎ fèiyòng bàoxiāo dān hé fāpiào yìqǐ tíjiāo.
Hãy nộp phiếu thanh toán chi phí cùng với hóa đơn.
报销申请
报销申请
Bàoxiāo shēnqǐng
Đề nghị thanh toán chi phí
我已经在系统里提交了报销申请。
Wǒ yǐjīng zài xìtǒng lǐ tíjiāo le bàoxiāo shēnqǐng.
Tôi đã nộp đề nghị thanh toán chi phí trên hệ thống.
这份报销申请还没有批准。
Zhè fèn bàoxiāo shēnqǐng hái méiyǒu pīzhǔn.
Đề nghị thanh toán này vẫn chưa được phê duyệt.
报销流程
报销流程
Bàoxiāo liúchéng
Quy trình thanh toán chi phí
新员工需要了解公司的报销流程。
Xīn yuángōng xūyào liǎojiě gōngsī de bàoxiāo liúchéng.
Nhân viên mới cần tìm hiểu quy trình thanh toán chi phí của công ty.
公司的报销流程比较复杂。
Gōngsī de bàoxiāo liúchéng bǐjiào fùzá.
Quy trình thanh toán chi phí của công ty tương đối phức tạp.
报销标准
报销标准
Bàoxiāo biāozhǔn
Tiêu chuẩn thanh toán chi phí, định mức thanh toán
出差住宿费有明确的报销标准。
Chūchāi zhùsù fèi yǒu míngquè de bàoxiāo biāozhǔn.
Chi phí lưu trú khi công tác có tiêu chuẩn thanh toán rõ ràng.
超过报销标准的部分由个人承担。
Chāoguò bàoxiāo biāozhǔn de bùfen yóu gèrén chéngdān.
Phần vượt quá tiêu chuẩn thanh toán do cá nhân tự chịu.
报销范围
报销范围
Bàoxiāo fànwéi
Phạm vi chi phí được thanh toán
请确认这笔费用是否属于报销范围。
Qǐng quèrèn zhè bǐ fèiyòng shìfǒu shǔyú bàoxiāo fànwéi.
Hãy xác nhận xem khoản chi phí này có thuộc phạm vi được thanh toán hay không.
私人消费不属于公司报销范围。
Sīrén xiāofèi bù shǔyú gōngsī bàoxiāo fànwéi.
Chi tiêu cá nhân không thuộc phạm vi thanh toán của công ty.
报销金额
报销金额
Bàoxiāo jīn’é
Số tiền đề nghị thanh toán, số tiền được hoàn lại
请确认实际报销金额。
Qǐng quèrèn shíjì bàoxiāo jīn’é.
Hãy xác nhận số tiền thực tế được thanh toán.
报销金额不能超过发票金额。
Bàoxiāo jīn’é bù néng chāoguò fāpiào jīn’é.
Số tiền đề nghị thanh toán không được vượt quá số tiền trên hóa đơn.
报销凭证
报销凭证
Bàoxiāo píngzhèng
Chứng từ thanh toán chi phí
所有报销凭证都要妥善保管。
Suǒyǒu bàoxiāo píngzhèng dōu yào tuǒshàn bǎoguǎn.
Tất cả chứng từ thanh toán chi phí phải được bảo quản cẩn thận.
这张发票可以作为报销凭证。
Zhè zhāng fāpiào kěyǐ zuòwéi bàoxiāo píngzhèng.
Hóa đơn này có thể dùng làm chứng từ thanh toán.
报销材料
报销材料
Bàoxiāo cáiliào
Hồ sơ thanh toán, tài liệu thanh toán chi phí
报销材料不齐全,财务不能付款。
Bàoxiāo cáiliào bù qíquán, cáiwù bù néng fùkuǎn.
Hồ sơ thanh toán không đầy đủ nên phòng tài chính không thể thanh toán.
请补充缺少的报销材料。
Qǐng bǔchōng quēshǎo de bàoxiāo cáiliào.
Hãy bổ sung hồ sơ thanh toán còn thiếu.
报销制度
报销制度
Bàoxiāo zhìdù
Chế độ thanh toán chi phí, quy chế thanh toán
公司最近修改了费用报销制度。
Gōngsī zuìjìn xiūgǎi le fèiyòng bàoxiāo zhìdù.
Gần đây công ty đã sửa đổi quy chế thanh toán chi phí.
员工必须遵守公司的报销制度。
Yuángōng bìxū zūnshǒu gōngsī de bàoxiāo zhìdù.
Nhân viên phải tuân thủ quy chế thanh toán của công ty.
报销期限
报销期限
Bàoxiāo qīxiàn
Thời hạn làm thủ tục thanh toán
这笔费用已经超过报销期限。
Zhè bǐ fèiyòng yǐjīng chāoguò bàoxiāo qīxiàn.
Khoản chi phí này đã quá thời hạn thanh toán.
请在规定的报销期限内提交材料。
Qǐng zài guīdìng de bàoxiāo qīxiàn nèi tíjiāo cáiliào.
Hãy nộp hồ sơ trong thời hạn thanh toán quy định.
报销审批
报销审批
Bàoxiāo shěnpī
Phê duyệt thanh toán chi phí
这笔报销还在审批中。
Zhè bǐ bàoxiāo hái zài shěnpī zhōng.
Khoản thanh toán này vẫn đang trong quá trình phê duyệt.
报销审批需要经过三个部门。
Bàoxiāo shěnpī xūyào jīngguò sān ge bùmén.
Việc phê duyệt thanh toán phải thông qua ba bộ phận.
报销记录
报销记录
Bàoxiāo jìlù
Lịch sử thanh toán chi phí
系统里可以查询个人报销记录。
Xìtǒng lǐ kěyǐ cháxún gèrén bàoxiāo jìlù.
Có thể tra cứu lịch sử thanh toán cá nhân trong hệ thống.
财务发现两笔重复的报销记录。
Cáiwù fāxiàn liǎng bǐ chóngfù de bàoxiāo jìlù.
Phòng tài chính phát hiện hai bản ghi thanh toán bị trùng.
报销款
报销款
Bàoxiāo kuǎn
Khoản tiền hoàn chi phí, tiền thanh toán hoàn lại
报销款已经转到你的银行账户了。
Bàoxiāo kuǎn yǐjīng zhuǎn dào nǐ de yínháng zhànghù le.
Khoản tiền hoàn chi phí đã được chuyển vào tài khoản ngân hàng của bạn.
我还没有收到上个月的报销款。
Wǒ hái méiyǒu shōudào shàng ge yuè de bàoxiāo kuǎn.
Tôi vẫn chưa nhận được khoản tiền hoàn chi phí của tháng trước.
Các loại chi phí thường dùng với 报销
报销差旅费
Bàoxiāo chāilǚ fèi
Thanh toán chi phí công tác
出差回来后要及时报销差旅费。
Chūchāi huílái hòu yào jíshí bàoxiāo chāilǚ fèi.
Sau khi đi công tác về cần kịp thời thanh toán chi phí công tác.
报销交通费
Bàoxiāo jiāotōng fèi
Thanh toán chi phí đi lại
地铁票可以报销吗?
Dìtiě piào kěyǐ bàoxiāo ma?
Vé tàu điện ngầm có thể thanh toán không?
报销住宿费
Bàoxiāo zhùsù fèi
Thanh toán chi phí lưu trú
住宿费需要酒店发票才能报销。
Zhùsù fèi xūyào jiǔdiàn fāpiào cái néng bàoxiāo.
Chi phí lưu trú cần có hóa đơn khách sạn thì mới được thanh toán.
报销餐费
Bàoxiāo cānfèi
Thanh toán chi phí ăn uống
工作餐费用可以按规定报销。
Gōngzuò cān fèiyòng kěyǐ àn guīdìng bàoxiāo.
Chi phí bữa ăn làm việc có thể được thanh toán theo quy định.
报销招待费
Bàoxiāo zhāodài fèi
Thanh toán chi phí tiếp khách
报销招待费时要注明客户名称。
Bàoxiāo zhāodài fèi shí yào zhùmíng kèhù míngchēng.
Khi thanh toán chi phí tiếp khách phải ghi rõ tên khách hàng.
报销办公费
Bàoxiāo bàngōng fèi
Thanh toán chi phí văn phòng
购买办公用品后可以报销办公费。
Gòumǎi bàngōng yòngpǐn hòu kěyǐ bàoxiāo bàngōng fèi.
Sau khi mua văn phòng phẩm có thể làm thủ tục thanh toán chi phí văn phòng.
报销医疗费
Bàoxiāo yīliáo fèi
Thanh toán hoặc chi trả chi phí y tế
医疗费用可以通过保险报销。
Yīliáo fèiyòng kěyǐ tōngguò bǎoxiǎn bàoxiāo.
Chi phí y tế có thể được bảo hiểm chi trả.
Trong ngữ cảnh bảo hiểm, 报销 còn có nghĩa là cơ quan bảo hiểm chi trả lại một phần hoặc toàn bộ chi phí khám chữa bệnh.
报销培训费
Bàoxiāo péixùn fèi
Thanh toán chi phí đào tạo
参加公司批准的培训可以报销培训费。
Cānjiā gōngsī pīzhǔn de péixùn kěyǐ bàoxiāo péixùn fèi.
Tham gia khóa đào tạo được công ty phê duyệt thì có thể thanh toán chi phí đào tạo.
报销电话费
Bàoxiāo diànhuà fèi
Thanh toán chi phí điện thoại
销售人员每月可以报销一定额度的电话费。
Xiāoshòu rényuán měi yuè kěyǐ bàoxiāo yídìng édù de diànhuà fèi.
Nhân viên kinh doanh mỗi tháng có thể được thanh toán một hạn mức chi phí điện thoại nhất định.
报销快递费
Bàoxiāo kuàidì fèi
Thanh toán phí chuyển phát
寄合同产生的快递费可以报销。
Jì hétóng chǎnshēng de kuàidì fèi kěyǐ bàoxiāo.
Phí chuyển phát phát sinh khi gửi hợp đồng có thể được thanh toán.
Các động từ thường đi với 报销
申请报销
Shēnqǐng bàoxiāo
Đề nghị thanh toán chi phí
我想申请报销这笔费用。
Wǒ xiǎng shēnqǐng bàoxiāo zhè bǐ fèiyòng.
Tôi muốn đề nghị thanh toán khoản chi phí này.
提交报销
Tíjiāo bàoxiāo
Nộp hồ sơ thanh toán
请在系统中提交报销。
Qǐng zài xìtǒng zhōng tíjiāo bàoxiāo.
Hãy nộp hồ sơ thanh toán trong hệ thống.
Cách nói đầy đủ và tự nhiên hơn:
提交报销申请
Tíjiāo bàoxiāo shēnqǐng
Nộp đề nghị thanh toán chi phí
办理报销
Bànlǐ bàoxiāo
Làm thủ tục thanh toán chi phí
我下午去财务部办理报销。
Wǒ xiàwǔ qù cáiwù bù bànlǐ bàoxiāo.
Chiều nay tôi đến phòng tài chính làm thủ tục thanh toán.
审核报销
Shěnhé bàoxiāo
Kiểm tra, xét duyệt thanh toán
会计正在审核这笔报销。
Kuàijì zhèngzài shěnhé zhè bǐ bàoxiāo.
Kế toán đang kiểm tra khoản đề nghị thanh toán này.
批准报销
Pīzhǔn bàoxiāo
Phê duyệt thanh toán
经理已经批准报销。
Jīnglǐ yǐjīng pīzhǔn bàoxiāo.
Quản lý đã phê duyệt thanh toán.
拒绝报销
Jùjué bàoxiāo
Từ chối thanh toán
由于没有有效发票,财务拒绝报销。
Yóuyú méiyǒu yǒuxiào fāpiào, cáiwù jùjué bàoxiāo.
Do không có hóa đơn hợp lệ nên phòng tài chính từ chối thanh toán.
完成报销
Wánchéng bàoxiāo
Hoàn tất thủ tục thanh toán
这笔差旅费已经完成报销。
Zhè bǐ chāilǚ fèi yǐjīng wánchéng bàoxiāo.
Khoản chi phí công tác này đã hoàn tất thủ tục thanh toán.
撤回报销
Chèhuí bàoxiāo
Rút lại đề nghị thanh toán
报销信息填写错误,需要撤回报销申请。
Bàoxiāo xìnxī tiánxiě cuòwù, xūyào chèhuí bàoxiāo shēnqǐng.
Thông tin thanh toán bị điền sai nên cần rút lại đề nghị thanh toán.
补充报销材料
Bǔchōng bàoxiāo cáiliào
Bổ sung hồ sơ thanh toán
财务要求我补充报销材料。
Cáiwù yāoqiú wǒ bǔchōng bàoxiāo cáiliào.
Phòng tài chính yêu cầu tôi bổ sung hồ sơ thanh toán.
Lượng từ dùng với 报销
Khi nói về một khoản đề nghị thanh toán cụ thể, thường dùng lượng từ 笔.
一笔报销
Yì bǐ bàoxiāo
Một khoản thanh toán chi phí
两笔报销
Liǎng bǐ bàoxiāo
Hai khoản thanh toán chi phí
今天有五笔报销需要审核。
Jīntiān yǒu wǔ bǐ bàoxiāo xūyào shěnhé.
Hôm nay có năm khoản thanh toán cần được kiểm tra.
这笔报销缺少经理签字。
Zhè bǐ bàoxiāo quēshǎo jīnglǐ qiānzì.
Khoản thanh toán này thiếu chữ ký của quản lý.
Đối với hồ sơ hoặc đơn đề nghị, có thể dùng 份.
一份报销申请
Yí fèn bàoxiāo shēnqǐng
Một bộ đề nghị thanh toán
三份报销单
Sān fèn bàoxiāo dān
Ba phiếu thanh toán chi phí
Phân biệt 报销 và 付款
报销
Chỉ việc hoàn trả hoặc quyết toán khoản chi đã phát sinh.
公司给员工报销差旅费。
Gōngsī gěi yuángōng bàoxiāo chāilǚ fèi.
Công ty thanh toán hoàn lại chi phí công tác cho nhân viên.
付款
付款
Fùkuǎn
Thanh toán, trả tiền
Chỉ hành động trả tiền nói chung, có thể là trả tiền cho nhà cung cấp, khách hàng, nhân viên hoặc tổ chức.
公司向供应商付款。
Gōngsī xiàng gōngyìngshāng fùkuǎn.
Công ty thanh toán cho nhà cung cấp.
Khác biệt cơ bản:
报销 liên quan đến hoàn trả hoặc quyết toán chi phí đã phát sinh.
付款 là hành động trả tiền nói chung.
Phân biệt 报销 và 报账
报销
Nhấn mạnh việc hoàn trả hoặc quyết toán chi phí.
报账
报账
Bàozhàng
Khai báo chi phí, trình sổ hoặc trình chứng từ để quyết toán
Trong một số khu vực hoặc doanh nghiệp, 报账 và 报销 được dùng gần nghĩa nhau. Tuy nhiên:
- 报销 phổ biến hơn trong giao tiếp công sở;
- 报账 nhấn mạnh hơn vào việc nộp chứng từ để kế toán ghi nhận và quyết toán.
Ví dụ:
月底前要把所有费用报账。
Yuèdǐ qián yào bǎ suǒyǒu fèiyòng bàozhàng.
Trước cuối tháng phải trình quyết toán tất cả các khoản chi phí.
我已经提交报销申请了。
Wǒ yǐjīng tíjiāo bàoxiāo shēnqǐng le.
Tôi đã nộp đề nghị thanh toán chi phí rồi.
Trong môi trường doanh nghiệp hiện đại, 报销 thường tự nhiên và thông dụng hơn.
Phân biệt 报销 và 退款
报销
Do công ty, cơ quan hoặc bảo hiểm hoàn trả chi phí hợp lệ.
退款
退款
Tuìkuǎn
Hoàn tiền
Thường dùng khi bên bán trả lại tiền cho người mua do hủy đơn, trả hàng, thu tiền sai hoặc dịch vụ không được thực hiện.
公司报销了我的机票费。
Gōngsī bàoxiāo le wǒ de jīpiào fèi.
Công ty đã hoàn lại chi phí vé máy bay cho tôi.
航空公司退了我的机票款。
Hángkōng gōngsī tuì le wǒ de jīpiào kuǎn.
Hãng hàng không đã hoàn lại tiền vé máy bay cho tôi.
Phân biệt 报销 và reimbursement trong bảo hiểm
Trong ngữ cảnh bảo hiểm, 报销 có thể mang nghĩa bảo hiểm chi trả lại chi phí.
医保可以报销一部分住院费用。
Yībǎo kěyǐ bàoxiāo yí bùfen zhùyuàn fèiyòng.
Bảo hiểm y tế có thể chi trả một phần chi phí nằm viện.
这项治疗不在医保报销范围内。
Zhè xiàng zhìliáo bú zài yībǎo bàoxiāo fànwéi nèi.
Hạng mục điều trị này không nằm trong phạm vi bảo hiểm y tế chi trả.
Ở đây, 报销 không phải là công ty thanh toán cho nhân viên, mà là quỹ bảo hiểm hoàn trả chi phí y tế cho người tham gia.
Phân biệt 报销 và 核销
报销
Hoàn trả hoặc quyết toán khoản chi.
核销
核销
Héxiāo
Đối chiếu và xóa sổ, tất toán, xác nhận hoàn thành nghĩa vụ
Trong kế toán doanh nghiệp, 核销 có thể dùng khi:
- đối chiếu công nợ;
- xóa khoản tạm ứng;
- tất toán hóa đơn;
- bù trừ khoản phải thu hoặc phải trả;
- đóng một giao dịch trong hệ thống.
Ví dụ:
员工报销后,会计要核销备用金。
Yuángōng bàoxiāo hòu, kuàijì yào héxiāo bèiyòngjīn.
Sau khi nhân viên quyết toán chi phí, kế toán phải tất toán khoản tạm ứng.
Khác biệt:
- 报销 là quy trình người dùng đề nghị hoàn trả chi phí;
- 核销 là thao tác kế toán đối chiếu và tất toán khoản liên quan.
Phân biệt 报销 và 冲销
冲销
冲销
Chōngxiāo
Ghi giảm, đảo bút toán, hủy ghi nhận bằng bút toán đối ứng
Nếu một khoản chi đã hạch toán sai, kế toán có thể cần 冲销, chứ không phải 报销.
这笔费用入错科目了,需要冲销后重新入账。
Zhè bǐ fèiyòng rù cuò kēmù le, xūyào chōngxiāo hòu chóngxīn rùzhàng.
Khoản chi phí này đã được hạch toán sai tài khoản, cần đảo bút toán rồi ghi sổ lại.
Quy trình 报销 thông thường trong doanh nghiệp
Phát sinh chi phí
员工因工作需要发生费用。
Yuángōng yīn gōngzuò xūyào fāshēng fèiyòng.
Nhân viên phát sinh chi phí do nhu cầu công việc.
Thu thập hóa đơn và chứng từ
员工需要保存发票、收据和付款凭证。
Yuángōng xūyào bǎocún fāpiào, shōujù hé fùkuǎn píngzhèng.
Nhân viên cần lưu hóa đơn, biên lai và chứng từ thanh toán.
Điền phiếu thanh toán
填写费用报销单。
Tiánxiě fèiyòng bàoxiāo dān.
Điền phiếu thanh toán chi phí.
Trưởng bộ phận phê duyệt
部门负责人审核并签字。
Bùmén fùzérén shěnhé bìng qiānzì.
Người phụ trách bộ phận kiểm tra và ký duyệt.
Phòng tài chính kiểm tra chứng từ
财务部审核发票和报销材料。
Cáiwù bù shěnhé fāpiào hé bàoxiāo cáiliào.
Phòng tài chính kiểm tra hóa đơn và hồ sơ thanh toán.
Phê duyệt thanh toán
审批通过后安排付款。
Shěnpī tōngguò hòu ānpái fùkuǎn.
Sau khi được phê duyệt thì sắp xếp thanh toán.
Ghi sổ kế toán
会计根据报销凭证入账。
Kuàijì gēnjù bàoxiāo píngzhèng rùzhàng.
Kế toán ghi sổ căn cứ theo chứng từ thanh toán.
Cách dùng 报销 trong công việc kế toán
Kiểm tra tính hợp lệ của hóa đơn
会计要检查发票是否真实、合法、有效。
Kuàijì yào jiǎnchá fāpiào shìfǒu zhēnshí, héfǎ, yǒuxiào.
Kế toán phải kiểm tra xem hóa đơn có chân thực, hợp pháp và còn hiệu lực hay không.
没有公司名称的发票不能报销。
Méiyǒu gōngsī míngchēng de fāpiào bù néng bàoxiāo.
Hóa đơn không có tên công ty thì không được thanh toán.
Kiểm tra mục đích chi tiêu
报销单上要注明费用用途。
Bàoxiāo dān shàng yào zhùmíng fèiyòng yòngtú.
Trên phiếu thanh toán phải ghi rõ mục đích sử dụng chi phí.
与工作无关的费用不能报销。
Yǔ gōngzuò wúguān de fèiyòng bù néng bàoxiāo.
Chi phí không liên quan đến công việc thì không được thanh toán.
Kiểm tra phê duyệt
报销单必须经过部门经理审批。
Bàoxiāo dān bìxū jīngguò bùmén jīnglǐ shěnpī.
Phiếu thanh toán phải được trưởng bộ phận phê duyệt.
未经批准的费用原则上不予报销。
Wèijīng pīzhǔn de fèiyòng yuánzé shàng bù yǔ bàoxiāo.
Về nguyên tắc, các khoản chi chưa được phê duyệt sẽ không được thanh toán.
Kiểm tra thanh toán trùng lặp
财务要检查是否存在重复报销。
Cáiwù yào jiǎnchá shìfǒu cúnzài chóngfù bàoxiāo.
Phòng tài chính phải kiểm tra xem có tồn tại việc thanh toán trùng hay không.
同一张发票不能重复报销。
Tóng yì zhāng fāpiào bù néng chóngfù bàoxiāo.
Cùng một hóa đơn không được thanh toán trùng.
Các cách diễn đạt thường dùng trong công ty
Tôi muốn thanh toán khoản chi phí này
我想报销这笔费用。
Wǒ xiǎng bàoxiāo zhè bǐ fèiyòng.
Tôi muốn thanh toán khoản chi phí này.
Khoản này có thể thanh toán không?
这笔费用可以报销吗?
Zhè bǐ fèiyòng kěyǐ bàoxiāo ma?
Khoản chi phí này có thể được thanh toán không?
Tôi cần những chứng từ gì?
报销需要提供哪些材料?
Bàoxiāo xūyào tígōng nǎxiē cáiliào?
Thanh toán chi phí cần cung cấp những hồ sơ nào?
Khi nào tôi nhận được tiền?
报销款什么时候到账?
Bàoxiāo kuǎn shénme shíhou dàozhàng?
Khi nào khoản tiền hoàn chi phí vào tài khoản?
Hồ sơ của tôi đã được duyệt chưa?
我的报销申请批准了吗?
Wǒ de bàoxiāo shēnqǐng pīzhǔn le ma?
Đề nghị thanh toán của tôi đã được phê duyệt chưa?
Hóa đơn này không hợp lệ
这张发票不符合报销要求。
Zhè zhāng fāpiào bù fúhé bàoxiāo yāoqiú.
Hóa đơn này không đáp ứng yêu cầu thanh toán.
Vui lòng bổ sung chứng từ
请补充报销所需的附件。
Qǐng bǔchōng bàoxiāo suǒ xū de fùjiàn.
Hãy bổ sung tài liệu đính kèm cần thiết cho hồ sơ thanh toán.
Những lỗi thường gặp khi dùng 报销
Nhầm 报销 với trả tiền cho nhà cung cấp
Câu:
我们给供应商报销货款。
Wǒmen gěi gōngyìngshāng bàoxiāo huòkuǎn.
Câu này không tự nhiên nếu muốn nói công ty trả tiền mua hàng cho nhà cung cấp.
Nên nói:
我们向供应商支付货款。
Wǒmen xiàng gōngyìngshāng zhīfù huòkuǎn.
Chúng tôi thanh toán tiền hàng cho nhà cung cấp.
报销 chủ yếu dùng với chi phí do nhân viên hoặc cá nhân đã chi trước, không dùng cho giao dịch mua bán thông thường giữa hai doanh nghiệp.
Dùng 报销 với khoản chưa phát sinh
报销 thường dùng sau khi chi phí đã phát sinh.
Không nên nói:
公司先报销我一万元去出差。
Gōngsī xiān bàoxiāo wǒ yí wàn yuán qù chūchāi.
Nên nói:
公司先给我一万元出差备用金。
Gōngsī xiān gěi wǒ yí wàn yuán chūchāi bèiyòngjīn.
Công ty tạm ứng trước cho tôi 10.000 nhân dân tệ để đi công tác.
Hoặc:
公司先预支一万元差旅费。
Gōngsī xiān yùzhī yí wàn yuán chāilǚ fèi.
Công ty tạm ứng trước 10.000 nhân dân tệ chi phí công tác.
Sau khi chi phí phát sinh mới dùng 报销.
Nhầm 报销单 với 付款申请单
报销单
Phiếu thanh toán hoàn chi phí
付款申请单
Fùkuǎn shēnqǐng dān
Phiếu đề nghị thanh toán
报销单 thường dùng cho nhân viên đề nghị hoàn lại chi phí đã chi.
付款申请单 thường dùng khi đề nghị công ty thanh toán trực tiếp cho nhà cung cấp hoặc bên nhận tiền.
Nhầm 发票 và 收据 trong hồ sơ 报销
发票
Fāpiào
Hóa đơn
收据
Shōujù
Biên lai, giấy biên nhận
Trong nhiều trường hợp, chỉ có 发票 mới đủ điều kiện hạch toán hoặc khấu trừ thuế. 收据 không phải lúc nào cũng thay thế được hóa đơn.
请提供正式发票,普通收据不能报销。
Qǐng tígōng zhèngshì fāpiào, pǔtōng shōujù bù néng bàoxiāo.
Vui lòng cung cấp hóa đơn chính thức, biên lai thông thường không thể dùng để thanh toán.
Cách dùng 报销 trong báo cáo nội bộ
本月共收到二十五份报销申请。
Běn yuè gòng shōudào èrshíwǔ fèn bàoxiāo shēnqǐng.
Tháng này tổng cộng nhận được 25 bộ đề nghị thanh toán chi phí.
本月累计报销金额为三十万元。
Běn yuè lěijì bàoxiāo jīn’é wéi sānshí wàn yuán.
Tổng số tiền thanh toán lũy kế trong tháng là 300.000 nhân dân tệ.
部分报销申请因缺少发票被退回。
Bùfen bàoxiāo shēnqǐng yīn quēshǎo fāpiào bèi tuìhuí.
Một số đề nghị thanh toán bị trả lại do thiếu hóa đơn.
本季度重复报销问题明显减少。
Běn jìdù chóngfù bàoxiāo wèntí míngxiǎn jiǎnshǎo.
Trong quý này, vấn đề thanh toán trùng đã giảm rõ rệt.
公司将进一步规范费用报销流程。
Gōngsī jiāng jìnyíbù guīfàn fèiyòng bàoxiāo liúchéng.
Công ty sẽ tiếp tục chuẩn hóa quy trình thanh toán chi phí.
Cách dùng 报销 trong quy định công ty
所有费用必须在实际发生后申请报销。
Suǒyǒu fèiyòng bìxū zài shíjì fāshēng hòu shēnqǐng bàoxiāo.
Tất cả chi phí phải được đề nghị thanh toán sau khi thực tế phát sinh.
报销人应对所提交材料的真实性负责。
Bàoxiāo rén yīng duì suǒ tíjiāo cáiliào de zhēnshíxìng fùzé.
Người đề nghị thanh toán phải chịu trách nhiệm về tính xác thực của hồ sơ đã nộp.
报销金额不得超过实际支付金额。
Bàoxiāo jīn’é bùdé chāoguò shíjì zhīfù jīn’é.
Số tiền đề nghị thanh toán không được vượt quá số tiền thực tế đã chi trả.
未经审批的费用不得报销。
Wèijīng shěnpī de fèiyòng bùdé bàoxiāo.
Chi phí chưa được phê duyệt không được thanh toán.
私人消费、罚款和违约金原则上不得报销。
Sīrén xiāofèi, fákuǎn hé wéiyuējīn yuánzé shàng bùdé bàoxiāo.
Về nguyên tắc, chi tiêu cá nhân, tiền phạt và tiền phạt vi phạm hợp đồng không được thanh toán.
40 mẫu câu tiếng Trung với 报销
- 我想报销上周的差旅费。
Wǒ xiǎng bàoxiāo shàng zhōu de chāilǚ fèi.
Tôi muốn thanh toán chi phí công tác tuần trước. - 这笔交通费可以报销吗?
Zhè bǐ jiāotōng fèi kěyǐ bàoxiāo ma?
Khoản chi phí đi lại này có thể được thanh toán không? - 没有发票的费用不能报销。
Méiyǒu fāpiào de fèiyòng bù néng bàoxiāo.
Chi phí không có hóa đơn thì không được thanh toán. - 请填写费用报销单。
Qǐng tiánxiě fèiyòng bàoxiāo dān.
Hãy điền phiếu thanh toán chi phí. - 报销单上需要经理签字。
Bàoxiāo dān shàng xūyào jīnglǐ qiānzì.
Phiếu thanh toán cần có chữ ký của quản lý. - 我已经提交报销申请了。
Wǒ yǐjīng tíjiāo bàoxiāo shēnqǐng le.
Tôi đã nộp đề nghị thanh toán chi phí rồi. - 这份报销申请还在审批中。
Zhè fèn bàoxiāo shēnqǐng hái zài shěnpī zhōng.
Đề nghị thanh toán này vẫn đang được phê duyệt. - 财务正在审核我的报销材料。
Cáiwù zhèngzài shěnhé wǒ de bàoxiāo cáiliào.
Phòng tài chính đang kiểm tra hồ sơ thanh toán của tôi. - 请补充缺少的报销凭证。
Qǐng bǔchōng quēshǎo de bàoxiāo píngzhèng.
Hãy bổ sung chứng từ thanh toán còn thiếu. - 这张发票不符合报销要求。
Zhè zhāng fāpiào bù fúhé bàoxiāo yāoqiú.
Hóa đơn này không đáp ứng yêu cầu thanh toán. - 住宿费按照公司的标准报销。
Zhùsù fèi ànzhào gōngsī de biāozhǔn bàoxiāo.
Chi phí lưu trú được thanh toán theo tiêu chuẩn của công ty. - 超过标准的部分不能报销。
Chāoguò biāozhǔn de bùfen bù néng bàoxiāo.
Phần vượt quá tiêu chuẩn không được thanh toán. - 出差回来后请及时报销。
Chūchāi huílái hòu qǐng jíshí bàoxiāo.
Sau khi đi công tác về hãy kịp thời làm thủ tục thanh toán. - 报销需要提供付款凭证。
Bàoxiāo xūyào tígōng fùkuǎn píngzhèng.
Thanh toán chi phí cần cung cấp chứng từ thanh toán. - 这笔费用由项目部报销。
Zhè bǐ fèiyòng yóu xiàngmù bù bàoxiāo.
Khoản chi phí này do ban dự án thanh toán. - 公司会给员工报销交通费。
Gōngsī huì gěi yuángōng bàoxiāo jiāotōng fèi.
Công ty sẽ thanh toán chi phí đi lại cho nhân viên. - 经理已经批准了这笔报销。
Jīnglǐ yǐjīng pīzhǔn le zhè bǐ bàoxiāo.
Quản lý đã phê duyệt khoản thanh toán này. - 这笔报销被财务退回了。
Zhè bǐ bàoxiāo bèi cáiwù tuìhuí le.
Khoản đề nghị thanh toán này đã bị phòng tài chính trả lại. - 报销金额与发票金额不一致。
Bàoxiāo jīn’é yǔ fāpiào jīn’é bù yízhì.
Số tiền đề nghị thanh toán không khớp với số tiền trên hóa đơn. - 请修改报销单上的金额。
Qǐng xiūgǎi bàoxiāo dān shàng de jīn’é.
Hãy sửa số tiền trên phiếu thanh toán. - 同一张发票不能重复报销。
Tóng yì zhāng fāpiào bù néng chóngfù bàoxiāo.
Cùng một hóa đơn không được thanh toán trùng. - 财务发现了一笔重复报销。
Cáiwù fāxiàn le yì bǐ chóngfù bàoxiāo.
Phòng tài chính đã phát hiện một khoản thanh toán trùng. - 报销款已经转到你的账户了。
Bàoxiāo kuǎn yǐjīng zhuǎn dào nǐ de zhànghù le.
Khoản tiền hoàn chi phí đã được chuyển vào tài khoản của bạn. - 我还没有收到报销款。
Wǒ hái méiyǒu shōudào bàoxiāo kuǎn.
Tôi vẫn chưa nhận được khoản tiền hoàn chi phí. - 报销一般需要五个工作日。
Bàoxiāo yìbān xūyào wǔ ge gōngzuò rì.
Việc thanh toán thường cần năm ngày làm việc. - 员工必须在月底前完成报销。
Yuángōng bìxū zài yuèdǐ qián wánchéng bàoxiāo.
Nhân viên phải hoàn tất thủ tục thanh toán trước cuối tháng. - 这笔费用已经超过报销期限。
Zhè bǐ fèiyòng yǐjīng chāoguò bàoxiāo qīxiàn.
Khoản chi phí này đã quá thời hạn thanh toán. - 私人消费不能由公司报销。
Sīrén xiāofèi bù néng yóu gōngsī bàoxiāo.
Chi tiêu cá nhân không thể do công ty thanh toán. - 招待费报销时要注明客户名称。
Zhāodài fèi bàoxiāo shí yào zhùmíng kèhù míngchēng.
Khi thanh toán chi phí tiếp khách phải ghi rõ tên khách hàng. - 购买办公用品的费用可以报销。
Gòumǎi bàngōng yòngpǐn de fèiyòng kěyǐ bàoxiāo.
Chi phí mua văn phòng phẩm có thể được thanh toán. - 医疗保险可以报销部分治疗费用。
Yīliáo bǎoxiǎn kěyǐ bàoxiāo bùfen zhìliáo fèiyòng.
Bảo hiểm y tế có thể chi trả một phần chi phí điều trị. - 这项检查不在医保报销范围内。
Zhè xiàng jiǎnchá bú zài yībǎo bàoxiāo fànwéi nèi.
Hạng mục kiểm tra này không nằm trong phạm vi bảo hiểm y tế chi trả. - 请按照实际发生金额申请报销。
Qǐng ànzhào shíjì fāshēng jīn’é shēnqǐng bàoxiāo.
Hãy đề nghị thanh toán theo số tiền thực tế phát sinh. - 报销人应对材料的真实性负责。
Bàoxiāo rén yīng duì cáiliào de zhēnshíxìng fùzé.
Người đề nghị thanh toán phải chịu trách nhiệm về tính xác thực của hồ sơ. - 未经批准的费用原则上不予报销。
Wèijīng pīzhǔn de fèiyòng yuánzé shàng bù yǔ bàoxiāo.
Về nguyên tắc, chi phí chưa được phê duyệt sẽ không được thanh toán. - 报销前要先核对发票信息。
Bàoxiāo qián yào xiān héduì fāpiào xìnxī.
Trước khi thanh toán phải đối chiếu thông tin hóa đơn. - 会计根据报销凭证登记费用。
Kuàijì gēnjù bàoxiāo píngzhèng dēngjì fèiyòng.
Kế toán ghi nhận chi phí căn cứ theo chứng từ thanh toán. - 报销完成后要核销备用金。
Bàoxiāo wánchéng hòu yào héxiāo bèiyòngjīn.
Sau khi hoàn tất thanh toán phải tất toán khoản tiền tạm ứng. - 公司正在优化费用报销流程。
Gōngsī zhèngzài yōuhuà fèiyòng bàoxiāo liúchéng.
Công ty đang tối ưu hóa quy trình thanh toán chi phí. - 规范报销管理可以降低财务风险。
Guīfàn bàoxiāo guǎnlǐ kěyǐ jiàngdī cáiwù fēngxiǎn.
Chuẩn hóa quản lý thanh toán chi phí có thể giảm rủi ro tài chính.
Tổng kết cách dùng 报销
报销 là một từ rất quan trọng trong tiếng Trung kế toán, hành chính, nhân sự, bảo hiểm và quản lý doanh nghiệp. Nghĩa cốt lõi của từ này là:
nộp chứng từ để được hoàn trả hoặc quyết toán một khoản chi phí đã phát sinh.
Những cụm từ quan trọng cần ghi nhớ:
报销费用
Bàoxiāo fèiyòng
Thanh toán chi phí
报销差旅费
Bàoxiāo chāilǚ fèi
Thanh toán chi phí công tác
报销单
Bàoxiāo dān
Phiếu đề nghị thanh toán
费用报销单
Fèiyòng bàoxiāo dān
Phiếu thanh toán chi phí
报销申请
Bàoxiāo shēnqǐng
Đề nghị thanh toán
报销流程
Bàoxiāo liúchéng
Quy trình thanh toán
报销标准
Bàoxiāo biāozhǔn
Tiêu chuẩn thanh toán
报销范围
Bàoxiāo fànwéi
Phạm vi thanh toán
报销金额
Bàoxiāo jīn’é
Số tiền đề nghị thanh toán
报销凭证
Bàoxiāo píngzhèng
Chứng từ thanh toán
报销材料
Bàoxiāo cáiliào
Hồ sơ thanh toán
报销款
Bàoxiāo kuǎn
Khoản tiền hoàn chi phí
申请报销
Shēnqǐng bàoxiāo
Đề nghị thanh toán
办理报销
Bànlǐ bàoxiāo
Làm thủ tục thanh toán
审核报销
Shěnhé bàoxiāo
Kiểm tra hồ sơ thanh toán
批准报销
Pīzhǔn bàoxiāo
Phê duyệt thanh toán
重复报销
Chóngfù bàoxiāo
Thanh toán trùng
Điểm cần ghi nhớ nhất:
员工先垫付费用,然后向公司申请报销。
Yuángōng xiān diànfù fèiyòng, ránhòu xiàng gōngsī shēnqǐng bàoxiāo.
Nhân viên ứng tiền cá nhân để chi trả trước, sau đó đề nghị công ty hoàn lại chi phí.
附上 là gì?
附上
Pinyin: fùshàng
Từ loại: động từ
Nghĩa tiếng Việt: đính kèm, gửi kèm, nộp kèm, kèm theo
附上 được dùng khi người nói hoặc người viết đưa thêm một tài liệu, tệp tin, hình ảnh, chứng từ, bảng biểu hoặc giấy tờ nào đó cùng với thư từ, email, hồ sơ, đơn từ hoặc báo cáo.
Ví dụ:
我在邮件中附上了报价单。
Wǒ zài yóujiàn zhōng fùshàng le bàojiàdān.
Tôi đã đính kèm bảng báo giá trong email.
请附上身份证复印件。
Qǐng fùshàng shēnfènzhèng fùyìnjiàn.
Vui lòng nộp kèm bản sao căn cước.
随信附上合同一份。
Suí xìn fùshàng hétong yí fèn.
Kèm theo thư là một bản hợp đồng.
Phân tích cấu tạo của 附上
附 có nghĩa là gắn vào, kèm vào, phụ thêm vào.
上 trong 附上 là bổ ngữ kết quả, biểu thị hành động “gắn thêm vào”, “thêm vào cùng với một vật khác”.
Vì vậy, 附上 không đơn thuần là “có kèm”, mà thường nhấn mạnh hành động chủ động đưa một tài liệu hoặc vật nào đó vào cùng với thư, email, hồ sơ hoặc văn bản.
Có thể hiểu:
附 + 上 = gắn thêm vào, đưa kèm vào
Ví dụ:
请附上照片。
Qǐng fùshàng zhàopiàn.
Vui lòng đính kèm ảnh.
Trong câu này, 照片 là thứ được đưa thêm vào hồ sơ hoặc thư từ.
Đặc điểm sử dụng của 附上
附上 mang sắc thái tương đối trang trọng và thường xuất hiện trong:
Email công việc
Thư thương mại
Hợp đồng
Hồ sơ xin việc
Đơn từ
Báo cáo
Hồ sơ kế toán
Hồ sơ thanh toán
Hồ sơ thuế
Thông báo chính thức
Văn bản hành chính
Trong giao tiếp thông thường, người Trung Quốc vẫn có thể dùng 附上, nhưng từ này phổ biến hơn trong ngôn ngữ viết và môi trường công sở.
Ví dụ trang trọng:
现附上本月财务报告,请审阅。
Xiàn fùshàng běn yuè cáiwù bàogào, qǐng shěnyuè.
Nay xin gửi kèm báo cáo tài chính tháng này, vui lòng xem xét.
Ví dụ đời thường:
我给你附上几张照片。
Wǒ gěi nǐ fùshàng jǐ zhāng zhàopiàn.
Tôi đính kèm cho bạn mấy tấm ảnh.
Câu này không sai, nhưng trong hội thoại tự nhiên người ta cũng thường nói:
我给你发几张照片。
Wǒ gěi nǐ fā jǐ zhāng zhàopiàn.
Tôi gửi cho bạn mấy tấm ảnh.
Cấu trúc cơ bản: 附上 + danh từ
Đây là cấu trúc thông dụng nhất.
Chủ ngữ + 附上 + tài liệu hoặc vật được gửi kèm
我附上了合同。
Wǒ fùshàng le hétong.
Tôi đã đính kèm hợp đồng.
我们附上了付款证明。
Wǒmen fùshàng le fùkuǎn zhèngmíng.
Chúng tôi đã gửi kèm chứng từ thanh toán.
申请人需要附上个人简历。
Shēnqǐngrén xūyào fùshàng gèrén jiǎnlì.
Người nộp đơn cần đính kèm sơ yếu lý lịch cá nhân.
请附上相关发票。
Qǐng fùshàng xiāngguān fāpiào.
Vui lòng nộp kèm các hóa đơn liên quan.
常用作 附上 的宾语包括:
合同
hétong
hợp đồng
发票
fāpiào
hóa đơn
收据
shōujù
biên lai
报价单
bàojiàdān
bảng báo giá
申请表
shēnqǐngbiǎo
đơn đăng ký
个人简历
gèrén jiǎnlì
sơ yếu lý lịch
身份证复印件
shēnfènzhèng fùyìnjiàn
bản sao căn cước
营业执照
yíngyè zhízhào
giấy phép kinh doanh
付款凭证
fùkuǎn píngzhèng
chứng từ thanh toán
银行回单
yínháng huídān
giấy báo giao dịch ngân hàng
财务报表
cáiwù bàobiǎo
báo cáo tài chính
照片
zhàopiàn
ảnh
文件
wénjiàn
tài liệu, tệp tin
证明材料
zhèngmíng cáiliào
tài liệu chứng minh
Cấu trúc: 在……中附上……
在 + email, thư, hồ sơ + 中/里 + 附上 + tài liệu
Cấu trúc này nói rõ tài liệu được đính kèm ở đâu.
我在邮件中附上了产品目录。
Wǒ zài yóujiàn zhōng fùshàng le chǎnpǐn mùlù.
Tôi đã đính kèm danh mục sản phẩm trong email.
请在申请材料中附上身份证复印件。
Qǐng zài shēnqǐng cáiliào zhōng fùshàng shēnfènzhèng fùyìnjiàn.
Vui lòng nộp kèm bản sao căn cước trong bộ hồ sơ đăng ký.
我们在报告后面附上了详细数据。
Wǒmen zài bàogào hòumiàn fùshàng le xiángxì shùjù.
Chúng tôi đã đính kèm số liệu chi tiết ở phía sau báo cáo.
我已经在邮件里附上付款凭证了。
Wǒ yǐjīng zài yóujiàn lǐ fùshàng fùkuǎn píngzhèng le.
Tôi đã đính kèm chứng từ thanh toán trong email rồi.
Cấu trúc: 随信附上……
随信附上 có nghĩa là “gửi kèm theo thư”.
随信
suí xìn
theo thư, kèm theo thư
随信附上……
suí xìn fùshàng
gửi kèm theo thư…
随信附上我公司的产品介绍。
Suí xìn fùshàng wǒ gōngsī de chǎnpǐn jièshào.
Kèm theo thư là tài liệu giới thiệu sản phẩm của công ty chúng tôi.
随信附上合同一式两份。
Suí xìn fùshàng hétong yí shì liǎng fèn.
Kèm theo thư là hai bản hợp đồng có cùng nội dung.
随信附上相关证明材料,请查收。
Suí xìn fùshàng xiāngguān zhèngmíng cáiliào, qǐng cháshōu.
Kèm theo thư là các tài liệu chứng minh liên quan, vui lòng kiểm tra và nhận.
随信附上我的个人简历,供贵公司参考。
Suí xìn fùshàng wǒ de gèrén jiǎnlì, gōng guì gōngsī cānkǎo.
Tôi xin gửi kèm sơ yếu lý lịch để quý công ty tham khảo.
随信附上 thường xuất hiện trong thư thương mại, thư xin việc và văn bản trang trọng.
Cấu trúc: 随函附上……
随函附上 có nghĩa gần giống 随信附上, nhưng trang trọng hơn.
函
hán
công văn, thư chính thức
随函附上……
suí hán fùshàng
xin gửi kèm theo công văn/thư chính thức…
随函附上报价单一份。
Suí hán fùshàng bàojiàdān yí fèn.
Kèm theo công văn là một bản báo giá.
随函附上有关文件,请贵方审阅。
Suí hán fùshàng yǒuguān wénjiàn, qǐng guìfāng shěnyuè.
Kèm theo công văn là các tài liệu liên quan, kính đề nghị quý bên xem xét.
随函附上付款申请表,请审批。
Suí hán fùshàng fùkuǎn shēnqǐngbiǎo, qǐng shěnpī.
Kèm theo công văn là phiếu đề nghị thanh toán, vui lòng phê duyệt.
Trong thư từ thương mại, 随函附上 trang trọng hơn 随信附上.
Cấu trúc: 随邮件附上……
Cấu trúc này được dùng trong email công việc.
随邮件附上本月销售报告。
Suí yóujiàn fùshàng běn yuè xiāoshòu bàogào.
Kèm theo email là báo cáo bán hàng tháng này.
随邮件附上最新报价单,请查收。
Suí yóujiàn fùshàng zuìxīn bàojiàdān, qǐng cháshōu.
Tôi xin gửi kèm bảng báo giá mới nhất trong email, vui lòng kiểm tra.
随邮件附上合同扫描件,请确认。
Suí yóujiàn fùshàng hétong sǎomiáojiàn, qǐng quèrèn.
Tôi xin gửi kèm bản quét hợp đồng trong email, vui lòng xác nhận.
Tuy nhiên, trong tiếng Trung hiện đại, người ta thường viết tự nhiên hơn:
邮件中附上了……
Yóujiàn zhōng fùshàng le…
Trong email đã đính kèm…
附件中是……
Fùjiàn zhōng shì…
Trong tệp đính kèm là…
请查收附件。
Qǐng cháshōu fùjiàn.
Vui lòng kiểm tra tệp đính kèm.
Cấu trúc: 现附上……
现附上 là cách diễn đạt trang trọng, thường dùng trong thư thương mại.
现
xiàn
nay, hiện nay, tại đây
现附上……
xiàn fùshàng
nay xin gửi kèm…
现附上合同草案,请审阅。
Xiàn fùshàng hétong cǎo’àn, qǐng shěnyuè.
Nay xin gửi kèm bản dự thảo hợp đồng, vui lòng xem xét.
现附上付款明细,请核对。
Xiàn fùshàng fùkuǎn míngxì, qǐng héduì.
Nay xin gửi kèm chi tiết thanh toán, vui lòng đối chiếu.
现附上相关发票和银行回单。
Xiàn fùshàng xiāngguān fāpiào hé yínháng huídān.
Nay xin gửi kèm các hóa đơn và giấy báo giao dịch ngân hàng liên quan.
现附上我方修改后的合同版本。
Xiàn fùshàng wǒfāng xiūgǎi hòu de hétong bǎnběn.
Nay xin gửi kèm phiên bản hợp đồng đã được phía chúng tôi chỉnh sửa.
Cấu trúc: 特此附上……
特此附上 mang sắc thái rất trang trọng.
特此
tècǐ
đặc biệt tại đây, trân trọng tại đây
特此附上相关证明文件。
Tècǐ fùshàng xiāngguān zhèngmíng wénjiàn.
Trân trọng gửi kèm các tài liệu chứng minh liên quan.
特此附上付款申请材料,请予审批。
Tècǐ fùshàng fùkuǎn shēnqǐng cáiliào, qǐng yǔ shěnpī.
Trân trọng gửi kèm hồ sơ đề nghị thanh toán, kính đề nghị phê duyệt.
特此附上审计报告,供贵方参考。
Tècǐ fùshàng shěnjì bàogào, gōng guìfāng cānkǎo.
Trân trọng gửi kèm báo cáo kiểm toán để quý bên tham khảo.
Cách nói này chủ yếu dùng trong công văn hoặc thư từ chính thức, không thường dùng trong hội thoại hằng ngày.
Cấu trúc: 另附上……
另附上 có nghĩa là “ngoài ra còn gửi kèm”, “đính kèm thêm”.
另
lìng
khác, ngoài ra, thêm một phần khác
另附上产品图片十张。
Lìng fùshàng chǎnpǐn túpiàn shí zhāng.
Ngoài ra, chúng tôi gửi kèm thêm mười ảnh sản phẩm.
另附上费用明细表,供您核对。
Lìng fùshàng fèiyòng míngxìbiǎo, gōng nín héduì.
Ngoài ra, xin gửi kèm bảng chi tiết chi phí để ông/bà đối chiếu.
合同已经发送,另附上补充协议。
Hétong yǐjīng fāsòng, lìng fùshàng bǔchōng xiéyì.
Hợp đồng đã được gửi, ngoài ra còn đính kèm thêm thỏa thuận bổ sung.
另附上 thường được dùng khi tài liệu bổ sung không phải là tài liệu chính.
Cấu trúc: 一并附上……
一并附上 có nghĩa là “gửi kèm cùng một lần”, “đính kèm đồng thời”.
一并
yíbìng
cùng nhau, đồng thời, gộp chung
我们将合同和报价单一并附上。
Wǒmen jiāng hétong hé bàojiàdān yíbìng fùshàng.
Chúng tôi gửi kèm cả hợp đồng và bảng báo giá.
请将发票和付款凭证一并附上。
Qǐng jiāng fāpiào hé fùkuǎn píngzhèng yíbìng fùshàng.
Vui lòng đính kèm đồng thời hóa đơn và chứng từ thanh toán.
相关证明材料已一并附上。
Xiāngguān zhèngmíng cáiliào yǐ yíbìng fùshàng.
Các tài liệu chứng minh liên quan đã được gửi kèm đầy đủ.
本月报表及分析说明一并附上,请查收。
Běn yuè bàobiǎo jí fēnxī shuōmíng yíbìng fùshàng, qǐng cháshōu.
Báo cáo tháng này và bản thuyết minh phân tích được gửi kèm cùng nhau, vui lòng kiểm tra.
Cấu trúc: 将/把 + tài liệu + 附上
Cấu trúc này nhấn mạnh đối tượng được đính kèm.
请将发票附上。
Qǐng jiāng fāpiào fùshàng.
Vui lòng đính kèm hóa đơn.
请把付款证明附上。
Qǐng bǎ fùkuǎn zhèngmíng fùshàng.
Vui lòng đính kèm chứng từ thanh toán.
别忘了把合同附上。
Bié wàng le bǎ hétong fùshàng.
Đừng quên đính kèm hợp đồng.
我已经把修改后的文件附上了。
Wǒ yǐjīng bǎ xiūgǎi hòu de wénjiàn fùshàng le.
Tôi đã đính kèm tài liệu sau khi chỉnh sửa rồi.
申请时,请将身份证复印件附上。
Shēnqǐng shí, qǐng jiāng shēnfènzhèng fùyìnjiàn fùshàng.
Khi đăng ký, vui lòng đính kèm bản sao căn cước.
Cấu trúc bị động: 被附上
附上 có thể dùng trong câu bị động, nhưng không phổ biến bằng cấu trúc chủ động.
合同已经被附上了。
Hétong yǐjīng bèi fùshàng le.
Hợp đồng đã được đính kèm rồi.
所有证明材料都被附在申请表后面。
Suǒyǒu zhèngmíng cáiliào dōu bèi fù zài shēnqǐngbiǎo hòumiàn.
Tất cả tài liệu chứng minh đều được đính ở phía sau đơn đăng ký.
Trong câu thứ hai, 附在 thường tự nhiên hơn 被附上 khi muốn nói một vật được gắn tại một vị trí cụ thể.
附上 kết hợp với 了
附上了 biểu thị hành động đính kèm đã hoàn thành.
我附上了报价单。
Wǒ fùshàng le bàojiàdān.
Tôi đã đính kèm bảng báo giá.
邮件中已经附上了合同。
Yóujiàn zhōng yǐjīng fùshàng le hétong.
Trong email đã đính kèm hợp đồng.
我把付款凭证附上了。
Wǒ bǎ fùkuǎn píngzhèng fùshàng le.
Tôi đã đính kèm chứng từ thanh toán rồi.
我已经附上相关资料了。
Wǒ yǐjīng fùshàng xiāngguān zīliào le.
Tôi đã gửi kèm tài liệu liên quan rồi.
Trong văn viết trang trọng, người ta có thể bỏ 了:
现附上合同一份,请查收。
Xiàn fùshàng hétong yí fèn, qǐng cháshōu.
Nay xin gửi kèm một bản hợp đồng, vui lòng kiểm tra.
Phủ định của 附上
没有附上
Dùng để nói một tài liệu chưa được đính kèm hoặc đã không được đính kèm.
邮件里没有附上发票。
Yóujiàn lǐ méiyǒu fùshàng fāpiào.
Trong email không đính kèm hóa đơn.
你没有附上付款证明。
Nǐ méiyǒu fùshàng fùkuǎn zhèngmíng.
Bạn chưa đính kèm chứng từ thanh toán.
没附上
Đây là cách nói ngắn gọn, tự nhiên trong hội thoại.
不好意思,我刚才没附上文件。
Bù hǎoyìsi, wǒ gāngcái méi fùshàng wénjiàn.
Xin lỗi, vừa rồi tôi chưa đính kèm tài liệu.
我忘了附上报价单。
Wǒ wàng le fùshàng bàojiàdān.
Tôi quên đính kèm bảng báo giá.
未附上
未附上 mang sắc thái văn viết và trang trọng.
申请材料中未附上身份证复印件。
Shēnqǐng cáiliào zhōng wèi fùshàng shēnfènzhèng fùyìnjiàn.
Trong hồ sơ đăng ký chưa đính kèm bản sao căn cước.
由于未附上发票,该笔费用暂时无法报销。
Yóuyú wèi fùshàng fāpiào, gāi bǐ fèiyòng zànshí wúfǎ bàoxiāo.
Do chưa đính kèm hóa đơn, khoản chi phí này tạm thời chưa thể hoàn trả.
付款申请未附上审批记录。
Fùkuǎn shēnqǐng wèi fùshàng shěnpī jìlù.
Đề nghị thanh toán chưa kèm theo hồ sơ phê duyệt.
Câu hỏi với 附上
你附上发票了吗?
Nǐ fùshàng fāpiào le ma?
Bạn đã đính kèm hóa đơn chưa?
邮件里附上合同了吗?
Yóujiàn lǐ fùshàng hétong le ma?
Trong email đã đính kèm hợp đồng chưa?
需要附上身份证复印件吗?
Xūyào fùshàng shēnfènzhèng fùyìnjiàn ma?
Có cần đính kèm bản sao căn cước không?
还需要附上什么材料?
Hái xūyào fùshàng shénme cáiliào?
Còn cần đính kèm tài liệu gì nữa?
为什么没有附上付款证明?
Wèishénme méiyǒu fùshàng fùkuǎn zhèngmíng?
Tại sao chưa đính kèm chứng từ thanh toán?
是否需要附上原件?
Shìfǒu xūyào fùshàng yuánjiàn?
Có cần nộp kèm bản gốc hay không?
附上……,请查收
Đây là mẫu câu rất phổ biến trong email công việc.
查收
cháshōu
kiểm tra và nhận
附件中附上最新报价单,请查收。
Fùjiàn zhōng fùshàng zuìxīn bàojiàdān, qǐng cháshōu.
Trong tệp đính kèm có bảng báo giá mới nhất, vui lòng kiểm tra.
现附上合同扫描件,请查收。
Xiàn fùshàng hétong sǎomiáojiàn, qǐng cháshōu.
Nay xin gửi kèm bản quét hợp đồng, vui lòng kiểm tra.
随邮件附上付款明细,请查收。
Suí yóujiàn fùshàng fùkuǎn míngxì, qǐng cháshōu.
Xin gửi kèm chi tiết thanh toán trong email, vui lòng kiểm tra.
本月财务报表已附上,请查收。
Běn yuè cáiwù bàobiǎo yǐ fùshàng, qǐng cháshōu.
Báo cáo tài chính tháng này đã được đính kèm, vui lòng kiểm tra.
附上……,请确认
Dùng khi muốn người nhận xác nhận tài liệu, nội dung hoặc số liệu.
现附上修改后的合同,请确认。
Xiàn fùshàng xiūgǎi hòu de hétong, qǐng quèrèn.
Nay xin gửi kèm hợp đồng đã chỉnh sửa, vui lòng xác nhận.
邮件中附上了付款明细,请确认金额。
Yóujiàn zhōng fùshàng le fùkuǎn míngxì, qǐng quèrèn jīn’é.
Trong email đã đính kèm chi tiết thanh toán, vui lòng xác nhận số tiền.
我已经附上最终版本,请确认。
Wǒ yǐjīng fùshàng zuìzhōng bǎnběn, qǐng quèrèn.
Tôi đã đính kèm phiên bản cuối cùng, vui lòng xác nhận.
附上……,请审阅
审阅
shěnyuè
xem xét, duyệt đọc
现附上财务报告,请审阅。
Xiàn fùshàng cáiwù bàogào, qǐng shěnyuè.
Nay xin gửi kèm báo cáo tài chính, vui lòng xem xét.
随函附上合同草案,请贵方审阅。
Suí hán fùshàng hétong cǎo’àn, qǐng guìfāng shěnyuè.
Kèm theo công văn là bản dự thảo hợp đồng, kính đề nghị quý bên xem xét.
我已附上修改方案,请领导审阅。
Wǒ yǐ fùshàng xiūgǎi fāng’àn, qǐng lǐngdǎo shěnyuè.
Tôi đã đính kèm phương án chỉnh sửa, kính đề nghị lãnh đạo xem xét.
附上……,请核对
核对
héduì
đối chiếu, kiểm tra tính chính xác
现附上应付账款明细,请核对。
Xiàn fùshàng yìngfù zhàngkuǎn míngxì, qǐng héduì.
Nay xin gửi kèm chi tiết công nợ phải trả, vui lòng đối chiếu.
邮件中附上了本月银行流水,请核对。
Yóujiàn zhōng fùshàng le běn yuè yínháng liúshuǐ, qǐng héduì.
Trong email đã đính kèm sao kê ngân hàng tháng này, vui lòng đối chiếu.
我们已附上对账单,请核对余额。
Wǒmen yǐ fùshàng duìzhàngdān, qǐng héduì yú’é.
Chúng tôi đã gửi kèm bảng đối chiếu công nợ, vui lòng kiểm tra số dư.
附上……,供……参考
供……参考
gōng… cānkǎo
để… tham khảo
现附上产品目录,供您参考。
Xiàn fùshàng chǎnpǐn mùlù, gōng nín cānkǎo.
Nay xin gửi kèm danh mục sản phẩm để ông/bà tham khảo.
随信附上个人简历,供贵公司参考。
Suí xìn fùshàng gèrén jiǎnlì, gōng guì gōngsī cānkǎo.
Tôi xin gửi kèm sơ yếu lý lịch để quý công ty tham khảo.
我们附上了去年的销售数据,供分析参考。
Wǒmen fùshàng le qùnián de xiāoshòu shùjù, gōng fēnxī cānkǎo.
Chúng tôi đã gửi kèm số liệu bán hàng năm ngoái để phục vụ việc phân tích và tham khảo.
附上……,以便……
以便
yǐbiàn
để tiện cho, nhằm tạo thuận lợi cho
请附上原始发票,以便财务审核。
Qǐng fùshàng yuánshǐ fāpiào, yǐbiàn cáiwù shěnhé.
Vui lòng đính kèm hóa đơn gốc để bộ phận tài chính tiện kiểm tra.
请附上银行回单,以便我们确认付款。
Qǐng fùshàng yínháng huídān, yǐbiàn wǒmen quèrèn fùkuǎn.
Vui lòng đính kèm giấy báo giao dịch ngân hàng để chúng tôi xác nhận thanh toán.
请在报告后附上明细表,以便领导查阅。
Qǐng zài bàogào hòu fùshàng míngxìbiǎo, yǐbiàn lǐngdǎo cháyuè.
Vui lòng đính kèm bảng chi tiết phía sau báo cáo để lãnh đạo tiện xem xét.
附上 và 附件 khác nhau như thế nào?
附上 là động từ, nghĩa là “đính kèm”.
附件 là danh từ, nghĩa là “tệp đính kèm”, “tài liệu đính kèm”, “phụ kiện”.
我附上了合同。
Wǒ fùshàng le hétong.
Tôi đã đính kèm hợp đồng.
请查看附件。
Qǐng chákàn fùjiàn.
Vui lòng xem tệp đính kèm.
邮件里有两个附件。
Yóujiàn lǐ yǒu liǎng ge fùjiàn.
Trong email có hai tệp đính kèm.
我忘了附上附件。
Wǒ wàng le fùshàng fùjiàn.
Tôi quên đính kèm tệp.
Câu cuối đúng về ngữ pháp nhưng hơi lặp ý. Người Trung Quốc thường nói tự nhiên hơn:
我忘了添加附件。
Wǒ wàng le tiānjiā fùjiàn.
Tôi quên thêm tệp đính kèm.
我忘了附上文件。
Wǒ wàng le fùshàng wénjiàn.
Tôi quên đính kèm tài liệu.
附上 và 添加附件
添加附件 thường xuất hiện trên giao diện email, phần mềm hoặc ứng dụng.
添加
tiānjiā
thêm vào
添加附件
tiānjiā fùjiàn
thêm tệp đính kèm
请点击“添加附件”。
Qǐng diǎnjī “tiānjiā fùjiàn”.
Vui lòng nhấp vào “Thêm tệp đính kèm”.
请在发送邮件前添加附件。
Qǐng zài fāsòng yóujiàn qián tiānjiā fùjiàn.
Vui lòng thêm tệp đính kèm trước khi gửi email.
附上 nhấn mạnh hành động gửi kèm một tài liệu cụ thể:
我附上了报价单。
Wǒ fùshàng le bàojiàdān.
Tôi đã đính kèm bảng báo giá.
添加附件 nhấn mạnh thao tác kỹ thuật thêm tệp vào email hoặc hệ thống:
请先添加附件,再发送邮件。
Qǐng xiān tiānjiā fùjiàn, zài fāsòng yóujiàn.
Vui lòng thêm tệp đính kèm trước rồi mới gửi email.
附上 và 附带
附上 thường là chủ động đính kèm một tài liệu hoặc vật vào thư, email, hồ sơ.
附带 nhấn mạnh một vật có kèm theo vật khác, hoặc một sự việc kéo theo một điều khác.
请附上发票。
Qǐng fùshàng fāpiào.
Vui lòng đính kèm hóa đơn.
这台机器附带使用说明书。
Zhè tái jīqì fùdài shǐyòng shuōmíngshū.
Chiếc máy này có kèm theo hướng dẫn sử dụng.
这个服务附带一年保修。
Zhège fúwù fùdài yì nián bǎoxiū.
Dịch vụ này đi kèm một năm bảo hành.
附带 còn có thể biểu thị hậu quả kéo theo:
这项决定可能附带一定风险。
Zhè xiàng juédìng kěnéng fùdài yídìng fēngxiǎn.
Quyết định này có thể đi kèm một số rủi ro nhất định.
Không nên dùng 附上 trong trường hợp “sản phẩm có kèm bảo hành”:
这款产品附带两年保修。
Zhè kuǎn chǎnpǐn fùdài liǎng nián bǎoxiū.
Sản phẩm này đi kèm hai năm bảo hành.
附上 và 附送
附送 có nghĩa là tặng kèm hoặc gửi tặng thêm một vật.
购买本产品,附送一个保护套。
Gòumǎi běn chǎnpǐn, fùsòng yí ge bǎohùtào.
Mua sản phẩm này được tặng kèm một bao bảo vệ.
订购十套设备,附送备用零件。
Dìnggòu shí tào shèbèi, fùsòng bèiyòng língjiàn.
Đặt mua mười bộ thiết bị sẽ được tặng kèm linh kiện dự phòng.
附上 không mang nghĩa “tặng miễn phí”:
邮件中附上产品目录。
Yóujiàn zhōng fùshàng chǎnpǐn mùlù.
Trong email đính kèm danh mục sản phẩm.
附上 và 加上
加上 có nghĩa rộng là thêm vào, cộng thêm, tính thêm.
请在总金额上加上运费。
Qǐng zài zǒng jīn’é shàng jiāshàng yùnfèi.
Vui lòng cộng thêm phí vận chuyển vào tổng số tiền.
把我的名字也加上。
Bǎ wǒ de míngzi yě jiāshàng.
Hãy thêm cả tên tôi vào.
附上 chủ yếu dùng cho tài liệu, giấy tờ, tệp tin hoặc vật gửi kèm:
请附上付款证明。
Qǐng fùshàng fùkuǎn zhèngmíng.
Vui lòng đính kèm chứng từ thanh toán.
Không nên nói:
请加上付款证明。
Câu này có thể hiểu được, nhưng không tự nhiên bằng:
请附上付款证明。
附上 và 附在
附上 nhấn mạnh kết quả “đã đính kèm vào”.
附在 nhấn mạnh vị trí một vật được gắn ở đâu.
请附上照片。
Qǐng fùshàng zhàopiàn.
Vui lòng đính kèm ảnh.
请把照片附在申请表上。
Qǐng bǎ zhàopiàn fù zài shēnqǐngbiǎo shàng.
Vui lòng dán ảnh lên đơn đăng ký.
发票附在报销单后面。
Fāpiào fù zài bàoxiāodān hòumiàn.
Hóa đơn được đính ở phía sau phiếu thanh toán chi phí.
Trong 附在, 在 dẫn ra vị trí:
附在文件后面
fù zài wénjiàn hòumiàn
đính ở phía sau tài liệu
附在申请表上
fù zài shēnqǐngbiǎo shàng
đính trên đơn đăng ký
附在合同后
fù zài hétong hòu
đính sau hợp đồng
附上 và 附有
附有 có nghĩa là “có kèm”, nhấn mạnh trạng thái tồn tại.
本报告附有详细说明。
Běn bàogào fùyǒu xiángxì shuōmíng.
Báo cáo này có kèm phần thuyết minh chi tiết.
合同附有补充条款。
Hétong fùyǒu bǔchōng tiáokuǎn.
Hợp đồng có kèm các điều khoản bổ sung.
邮件中附有三份文件。
Yóujiàn zhōng fùyǒu sān fèn wénjiàn.
Trong email có kèm ba tài liệu.
附上 nhấn mạnh hành động:
我附上了三份文件。
Wǒ fùshàng le sān fèn wénjiàn.
Tôi đã đính kèm ba tài liệu.
附有 nhấn mạnh trạng thái:
邮件中附有三份文件。
Yóujiàn zhōng fùyǒu sān fèn wénjiàn.
Trong email có ba tài liệu đính kèm.
附上 và 提交
提交 có nghĩa là nộp, trình, đệ trình.
附上 có nghĩa là đính kèm một tài liệu cùng với tài liệu chính.
请提交申请表。
Qǐng tíjiāo shēnqǐngbiǎo.
Vui lòng nộp đơn đăng ký.
请在申请表中附上身份证复印件。
Qǐng zài shēnqǐngbiǎo zhōng fùshàng shēnfènzhèng fùyìnjiàn.
Vui lòng nộp kèm bản sao căn cước trong hồ sơ đăng ký.
Có thể kết hợp hai từ:
提交申请时,请附上相关证明材料。
Tíjiāo shēnqǐng shí, qǐng fùshàng xiāngguān zhèngmíng cáiliào.
Khi nộp đơn, vui lòng đính kèm các tài liệu chứng minh liên quan.
Lượng từ thường đi với tài liệu sau 附上
一份合同
yí fèn hétong
một bản hợp đồng
一份报告
yí fèn bàogào
một bản báo cáo
一张发票
yì zhāng fāpiào
một tờ hóa đơn
一张照片
yì zhāng zhàopiàn
một tấm ảnh
一套材料
yí tào cáiliào
một bộ tài liệu
两份文件
liǎng fèn wénjiàn
hai tài liệu
三张银行回单
sān zhāng yínháng huídān
ba giấy báo giao dịch ngân hàng
合同一式两份
hétong yí shì liǎng fèn
hợp đồng gồm hai bản có cùng nội dung
Ví dụ:
随函附上合同一式两份。
Suí hán fùshàng hétong yí shì liǎng fèn.
Kèm theo công văn là hai bản hợp đồng có cùng nội dung.
现附上发票三张。
Xiàn fùshàng fāpiào sān zhāng.
Nay xin gửi kèm ba tờ hóa đơn.
邮件中附上了两份财务报表。
Yóujiàn zhōng fùshàng le liǎng fèn cáiwù bàobiǎo.
Trong email đã đính kèm hai báo cáo tài chính.
Cách dùng 附上 trong kế toán
附上 được sử dụng rất nhiều trong công việc kế toán vì hồ sơ kế toán thường yêu cầu chứng từ đi kèm.
请在报销单后附上原始发票。
Qǐng zài bàoxiāodān hòu fùshàng yuánshǐ fāpiào.
Vui lòng đính kèm hóa đơn gốc phía sau phiếu thanh toán chi phí.
付款申请必须附上审批记录。
Fùkuǎn shēnqǐng bìxū fùshàng shěnpī jìlù.
Đề nghị thanh toán bắt buộc phải kèm theo hồ sơ phê duyệt.
请附上供应商的银行账户信息。
Qǐng fùshàng gōngyìngshāng de yínháng zhànghù xìnxī.
Vui lòng đính kèm thông tin tài khoản ngân hàng của nhà cung cấp.
报销时需要附上合法发票。
Bàoxiāo shí xūyào fùshàng héfǎ fāpiào.
Khi thanh toán hoàn ứng cần đính kèm hóa đơn hợp lệ.
预付款申请应附上采购合同。
Yùfùkuǎn shēnqǐng yīng fùshàng cǎigòu hétong.
Đề nghị thanh toán trước cần kèm theo hợp đồng mua hàng.
请在付款资料中附上银行回单。
Qǐng zài fùkuǎn zīliào zhōng fùshàng yínháng huídān.
Vui lòng đính kèm giấy báo giao dịch ngân hàng trong hồ sơ thanh toán.
该笔费用未附上发票,暂时不能报销。
Gāi bǐ fèiyòng wèi fùshàng fāpiào, zànshí bù néng bàoxiāo.
Khoản chi phí này chưa kèm hóa đơn nên tạm thời không thể hoàn trả.
请将验收单和入库单一并附上。
Qǐng jiāng yànshōudān hé rùkùdān yíbìng fùshàng.
Vui lòng đính kèm đồng thời biên bản nghiệm thu và phiếu nhập kho.
付款申请表后面应附上完整的支持性文件。
Fùkuǎn shēnqǐngbiǎo hòumiàn yīng fùshàng wánzhěng de zhīchíxìng wénjiàn.
Phía sau phiếu đề nghị thanh toán cần đính kèm đầy đủ chứng từ hỗ trợ.
现附上本月应收账款明细,请核对。
Xiàn fùshàng běn yuè yīngshōu zhàngkuǎn míngxì, qǐng héduì.
Nay xin gửi kèm chi tiết công nợ phải thu tháng này, vui lòng đối chiếu.
Cách dùng trong hồ sơ xin việc
申请这个职位时,请附上个人简历。
Shēnqǐng zhège zhíwèi shí, qǐng fùshàng gèrén jiǎnlì.
Khi ứng tuyển vị trí này, vui lòng đính kèm sơ yếu lý lịch.
请附上学历证明和工作证明。
Qǐng fùshàng xuélì zhèngmíng hé gōngzuò zhèngmíng.
Vui lòng đính kèm bằng cấp và giấy xác nhận công việc.
随信附上我的个人简历和相关证书。
Suí xìn fùshàng wǒ de gèrén jiǎnlì hé xiāngguān zhèngshū.
Tôi xin gửi kèm sơ yếu lý lịch và các chứng chỉ liên quan.
申请材料中必须附上近期照片。
Shēnqǐng cáiliào zhōng bìxū fùshàng jìnqī zhàopiàn.
Trong hồ sơ đăng ký bắt buộc phải đính kèm ảnh chụp gần đây.
Cách dùng trong thương mại và mua bán
现附上最新报价单,请查收。
Xiàn fùshàng zuìxīn bàojiàdān, qǐng cháshōu.
Nay xin gửi kèm bảng báo giá mới nhất, vui lòng kiểm tra.
随邮件附上产品目录和价格表。
Suí yóujiàn fùshàng chǎnpǐn mùlù hé jiàgébiǎo.
Kèm theo email là danh mục sản phẩm và bảng giá.
请在订单中附上产品规格要求。
Qǐng zài dìngdān zhōng fùshàng chǎnpǐn guīgé yāoqiú.
Vui lòng đính kèm yêu cầu quy cách sản phẩm trong đơn đặt hàng.
我们已经附上修改后的采购合同。
Wǒmen yǐjīng fùshàng xiūgǎi hòu de cǎigòu hétong.
Chúng tôi đã đính kèm hợp đồng mua hàng sau khi chỉnh sửa.
请附上货物照片,以便我们确认质量。
Qǐng fùshàng huòwù zhàopiàn, yǐbiàn wǒmen quèrèn zhìliàng.
Vui lòng đính kèm ảnh hàng hóa để chúng tôi xác nhận chất lượng.
Các lỗi thường gặp
Dùng 附上 nhưng không có đối tượng phù hợp
附上 thường đi với tài liệu, tệp tin, hình ảnh, chứng từ hoặc vật được gửi kèm.
Tự nhiên:
请附上发票。
Qǐng fùshàng fāpiào.
Vui lòng đính kèm hóa đơn.
Không tự nhiên:
请附上你的意见。
Nếu muốn nói “vui lòng bổ sung ý kiến”, nên nói:
请补充您的意见。
Qǐng bǔchōng nín de yìjiàn.
Vui lòng bổ sung ý kiến của ông/bà.
Tuy nhiên, nếu ý kiến được viết thành một tài liệu riêng thì có thể nói:
请附上书面意见。
Qǐng fùshàng shūmiàn yìjiàn.
Vui lòng đính kèm ý kiến bằng văn bản.
Nhầm 附上 với 附件
Sai hoặc không tự nhiên:
我附件了合同。
附件 không thường được dùng làm động từ trong câu tiêu chuẩn này.
Nên nói:
我附上了合同。
Wǒ fùshàng le hétong.
Tôi đã đính kèm hợp đồng.
Hoặc:
我添加了合同附件。
Wǒ tiānjiā le hétong fùjiàn.
Tôi đã thêm tệp hợp đồng đính kèm.
Nói “trong tệp đính kèm đã đính kèm”
附件中附上了合同 không hoàn toàn sai, nhưng đôi khi hơi lặp.
Tự nhiên hơn:
附件中是合同扫描件。
Fùjiàn zhōng shì hétong sǎomiáojiàn.
Trong tệp đính kèm là bản quét hợp đồng.
合同扫描件已附上。
Hétong sǎomiáojiàn yǐ fùshàng.
Bản quét hợp đồng đã được đính kèm.
邮件中已附上合同扫描件。
Yóujiàn zhōng yǐ fùshàng hétong sǎomiáojiàn.
Trong email đã đính kèm bản quét hợp đồng.
Quên dùng bổ ngữ vị trí với tài liệu giấy
Khi muốn nói tài liệu được đính ở một vị trí cụ thể, nên dùng 附在.
请把发票附在报销单后面。
Qǐng bǎ fāpiào fù zài bàoxiāodān hòumiàn.
Vui lòng đính hóa đơn phía sau phiếu thanh toán chi phí.
Không nên chỉ nói:
请把发票附上报销单后面。
Các cụm từ thường dùng với 附上
附上文件
fùshàng wénjiàn
đính kèm tài liệu
附上照片
fùshàng zhàopiàn
đính kèm ảnh
附上发票
fùshàng fāpiào
đính kèm hóa đơn
附上证明
fùshàng zhèngmíng
đính kèm giấy chứng minh
附上合同
fùshàng hétong
đính kèm hợp đồng
附上报价单
fùshàng bàojiàdān
đính kèm bảng báo giá
附上申请表
fùshàng shēnqǐngbiǎo
đính kèm đơn đăng ký
附上个人简历
fùshàng gèrén jiǎnlì
đính kèm sơ yếu lý lịch
附上相关材料
fùshàng xiāngguān cáiliào
đính kèm tài liệu liên quan
附上付款凭证
fùshàng fùkuǎn píngzhèng
đính kèm chứng từ thanh toán
附上银行回单
fùshàng yínháng huídān
đính kèm giấy báo giao dịch ngân hàng
附上详细说明
fùshàng xiángxì shuōmíng
đính kèm phần giải thích chi tiết
附上财务报表
fùshàng cáiwù bàobiǎo
đính kèm báo cáo tài chính
附上费用明细
fùshàng fèiyòng míngxì
đính kèm chi tiết chi phí
附上对账单
fùshàng duìzhàngdān
đính kèm bảng đối chiếu công nợ
附上原始单据
fùshàng yuánshǐ dānjù
đính kèm chứng từ gốc
40 mẫu câu thực tế với 附上
- 请附上您的身份证复印件。
Qǐng fùshàng nín de shēnfènzhèng fùyìnjiàn.
Vui lòng đính kèm bản sao căn cước của ông/bà. - 我已经在邮件中附上了合同。
Wǒ yǐjīng zài yóujiàn zhōng fùshàng le hétong.
Tôi đã đính kèm hợp đồng trong email. - 随信附上我的个人简历。
Suí xìn fùshàng wǒ de gèrén jiǎnlì.
Tôi xin gửi kèm sơ yếu lý lịch. - 现附上最新报价单,请查收。
Xiàn fùshàng zuìxīn bàojiàdān, qǐng cháshōu.
Nay xin gửi kèm bảng báo giá mới nhất, vui lòng kiểm tra. - 请在申请表后附上照片。
Qǐng zài shēnqǐngbiǎo hòu fùshàng zhàopiàn.
Vui lòng đính kèm ảnh phía sau đơn đăng ký. - 报销时必须附上原始发票。
Bàoxiāo shí bìxū fùshàng yuánshǐ fāpiào.
Khi thanh toán hoàn ứng bắt buộc phải kèm hóa đơn gốc. - 请附上付款凭证,以便我们核对。
Qǐng fùshàng fùkuǎn píngzhèng, yǐbiàn wǒmen héduì.
Vui lòng đính kèm chứng từ thanh toán để chúng tôi đối chiếu. - 我忘了附上附件。
Wǒ wàng le fùshàng fùjiàn.
Tôi quên đính kèm tệp. - 不好意思,刚才的邮件没有附上文件。
Bù hǎoyìsi, gāngcái de yóujiàn méiyǒu fùshàng wénjiàn.
Xin lỗi, email vừa rồi chưa đính kèm tài liệu. - 我现在重新发送,并附上相关资料。
Wǒ xiànzài chóngxīn fāsòng, bìng fùshàng xiāngguān zīliào.
Bây giờ tôi gửi lại và đính kèm các tài liệu liên quan. - 请将发票和合同一并附上。
Qǐng jiāng fāpiào hé hétong yíbìng fùshàng.
Vui lòng đính kèm đồng thời hóa đơn và hợp đồng. - 随函附上付款申请表一份。
Suí hán fùshàng fùkuǎn shēnqǐngbiǎo yí fèn.
Kèm theo công văn là một phiếu đề nghị thanh toán. - 现附上本月财务报表,请审阅。
Xiàn fùshàng běn yuè cáiwù bàobiǎo, qǐng shěnyuè.
Nay xin gửi kèm báo cáo tài chính tháng này, vui lòng xem xét. - 请附上银行账户信息。
Qǐng fùshàng yínháng zhànghù xìnxī.
Vui lòng đính kèm thông tin tài khoản ngân hàng. - 申请材料中未附上学历证明。
Shēnqǐng cáiliào zhōng wèi fùshàng xuélì zhèngmíng.
Trong hồ sơ đăng ký chưa đính kèm giấy chứng nhận trình độ học vấn. - 请问还需要附上什么材料?
Qǐngwèn hái xūyào fùshàng shénme cáiliào?
Xin hỏi còn cần đính kèm tài liệu gì nữa? - 我已经把修改后的文件附上了。
Wǒ yǐjīng bǎ xiūgǎi hòu de wénjiàn fùshàng le.
Tôi đã đính kèm tài liệu sau khi chỉnh sửa. - 请在报告后面附上详细数据。
Qǐng zài bàogào hòumiàn fùshàng xiángxì shùjù.
Vui lòng đính kèm số liệu chi tiết phía sau báo cáo. - 随邮件附上产品图片,请确认。
Suí yóujiàn fùshàng chǎnpǐn túpiàn, qǐng quèrèn.
Xin gửi kèm ảnh sản phẩm trong email, vui lòng xác nhận. - 另附上费用明细表,供您参考。
Lìng fùshàng fèiyòng míngxìbiǎo, gōng nín cānkǎo.
Ngoài ra, xin gửi kèm bảng chi tiết chi phí để ông/bà tham khảo. - 请把验收单附上。
Qǐng bǎ yànshōudān fùshàng.
Vui lòng đính kèm biên bản nghiệm thu. - 付款申请必须附上采购合同。
Fùkuǎn shēnqǐng bìxū fùshàng cǎigòu hétong.
Đề nghị thanh toán bắt buộc phải kèm hợp đồng mua hàng. - 该笔费用没有附上合法发票。
Gāi bǐ fèiyòng méiyǒu fùshàng héfǎ fāpiào.
Khoản chi phí này chưa kèm hóa đơn hợp lệ. - 请附上供应商盖章的报价单。
Qǐng fùshàng gōngyìngshāng gàizhāng de bàojiàdān.
Vui lòng đính kèm bảng báo giá có đóng dấu của nhà cung cấp. - 本邮件附上合同扫描件一份。
Běn yóujiàn fùshàng hétong sǎomiáojiàn yí fèn.
Email này có đính kèm một bản quét hợp đồng. - 请确认是否已经附上所有文件。
Qǐng quèrèn shìfǒu yǐjīng fùshàng suǒyǒu wénjiàn.
Vui lòng xác nhận đã đính kèm tất cả tài liệu hay chưa. - 提交申请时,请附上相关证明。
Tíjiāo shēnqǐng shí, qǐng fùshàng xiāngguān zhèngmíng.
Khi nộp đơn, vui lòng đính kèm giấy tờ chứng minh liên quan. - 请勿忘记附上签字页。
Qǐng wù wàngjì fùshàng qiānzìyè.
Vui lòng đừng quên đính kèm trang chữ ký. - 我们已附上修改后的最终版本。
Wǒmen yǐ fùshàng xiūgǎi hòu de zuìzhōng bǎnběn.
Chúng tôi đã đính kèm phiên bản cuối cùng sau khi chỉnh sửa. - 现附上应付账款明细,请核对余额。
Xiàn fùshàng yìngfù zhàngkuǎn míngxì, qǐng héduì yú’é.
Nay xin gửi kèm chi tiết công nợ phải trả, vui lòng đối chiếu số dư. - 请在付款资料中附上银行回单。
Qǐng zài fùkuǎn zīliào zhōng fùshàng yínháng huídān.
Vui lòng đính kèm giấy báo giao dịch ngân hàng trong hồ sơ thanh toán. - 随信附上相关证书的复印件。
Suí xìn fùshàng xiāngguān zhèngshū de fùyìnjiàn.
Kèm theo thư là bản sao các chứng chỉ liên quan. - 申请人应附上近期免冠照片。
Shēnqǐngrén yīng fùshàng jìnqī miǎnguān zhàopiàn.
Người nộp đơn cần đính kèm ảnh chân dung không đội mũ chụp gần đây. - 请附上详细的费用说明。
Qǐng fùshàng xiángxì de fèiyòng shuōmíng.
Vui lòng đính kèm bản giải trình chi phí chi tiết. - 我在附件中附上了产品规格表。
Wǒ zài fùjiàn zhōng fùshàng le chǎnpǐn guīgébiǎo.
Tôi đã đính kèm bảng quy cách sản phẩm trong tệp đính kèm. - 请把签字盖章后的合同附上。
Qǐng bǎ qiānzì gàizhāng hòu de hétong fùshàng.
Vui lòng đính kèm hợp đồng đã ký tên và đóng dấu. - 报告中附上了过去三年的销售数据。
Bàogào zhōng fùshàng le guòqù sān nián de xiāoshòu shùjù.
Trong báo cáo đã đính kèm số liệu bán hàng của ba năm qua. - 请附上文件的中文翻译件。
Qǐng fùshàng wénjiàn de Zhōngwén fānyìjiàn.
Vui lòng đính kèm bản dịch tiếng Trung của tài liệu. - 材料不完整,因为没有附上审批单。
Cáiliào bù wánzhěng, yīnwèi méiyǒu fùshàng shěnpīdān.
Hồ sơ chưa đầy đủ vì chưa kèm phiếu phê duyệt. - 所有支持性文件均已一并附上。
Suǒyǒu zhīchíxìng wénjiàn jūn yǐ yíbìng fùshàng.
Tất cả chứng từ hỗ trợ đều đã được đính kèm đầy đủ.
Mẫu email sử dụng 附上
王经理,您好!
现附上本月应付账款明细表和供应商对账单,请您查收并核对。如有任何差异,请及时与我联系。
谢谢!
Wáng jīnglǐ, nín hǎo!
Xiàn fùshàng běn yuè yìngfù zhàngkuǎn míngxìbiǎo hé gōngyìngshāng duìzhàngdān, qǐng nín cháshōu bìng héduì. Rú yǒu rènhé chāyì, qǐng jíshí yǔ wǒ liánxì.
Xièxie!
Giám đốc Vương, xin chào!
Nay tôi xin gửi kèm bảng chi tiết công nợ phải trả tháng này và bảng đối chiếu công nợ của nhà cung cấp. Xin ông vui lòng kiểm tra và đối chiếu. Nếu có bất kỳ chênh lệch nào, vui lòng liên hệ với tôi kịp thời.
Xin cảm ơn!
Tổng kết cách dùng
附上 là động từ mang nghĩa đính kèm, gửi kèm hoặc nộp kèm. Từ này thường được dùng với các tài liệu như hợp đồng, hóa đơn, báo cáo, bảng báo giá, ảnh, chứng từ thanh toán và hồ sơ chứng minh.
Các cấu trúc quan trọng nhất gồm:
附上 + tài liệu
在邮件中附上 + tài liệu
随信附上 + tài liệu
随函附上 + tài liệu
现附上 + tài liệu
另附上 + tài liệu
一并附上 + nhiều tài liệu
把/将 + tài liệu + 附上
附上……,请查收
附上……,请确认
附上……,请审阅
附上……,请核对
附上……,供……参考
附上……,以便……
Cần phân biệt rõ:
附上 là động từ “đính kèm”.
附件 là danh từ “tệp hoặc tài liệu đính kèm”.
附带 là “có kèm theo, đi kèm”.
附送 là “tặng kèm”.
附在 nhấn mạnh vị trí được gắn vào.
附有 nhấn mạnh trạng thái có kèm theo.
Cách dùng 报表 (bàobiǎo) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. 报表 là gì?
- Chữ Hán giản thể: 报表
- Chữ Hán phồn thể: 報表
- Pinyin: bàobiǎo
- Âm Hán Việt: Báo biểu
- Loại từ: Danh từ
报表 là danh từ chỉ bảng báo cáo, biểu báo cáo, báo biểu, tức là tài liệu được lập theo một mẫu nhất định nhằm trình bày số liệu, thông tin hoặc kết quả thống kê một cách có hệ thống. Từ này được sử dụng rất phổ biến trong kế toán, tài chính, ngân hàng, quản trị doanh nghiệp, thống kê, nhân sự, sản xuất, logistics, thương mại điện tử và quản lý nhà nước.
Khác với 报告 (báo cáo dưới dạng văn bản, thường có nội dung phân tích), 报表 nhấn mạnh vào hình thức trình bày dữ liệu theo bảng biểu hoặc mẫu biểu chuẩn, trong đó số liệu thường là nội dung chính.
Ví dụ:
请把报表发给我。
Pinyin: Qǐng bǎ bàobiǎo fā gěi wǒ.
Dịch: Vui lòng gửi bảng báo cáo cho tôi.
公司已经完成本月的报表。
Pinyin: Gōngsī yǐjīng wánchéng běn yuè de bàobiǎo.
Dịch: Công ty đã hoàn thành báo biểu của tháng này.
II. Phân tích từng chữ Hán
1. 报
- Giản thể: 报
- Phồn thể: 報
- Pinyin: bào
- Âm Hán Việt: Báo
- Bộ thủ: 扌 (Bộ Thủ)
- Số nét: 7 nét (giản thể), 12 nét (phồn thể)
Ý nghĩa của chữ 报
Chữ 报 có nhiều nghĩa, nhưng các nghĩa quan trọng nhất là:
- báo
- báo cáo
- thông báo
- báo đáp
- truyền đạt thông tin
- trình lên cấp trên
Một số từ thường gặp:
报告
Bàogào.
Báo cáo.
报名
Bàomíng.
Đăng ký.
报道
Bàodào.
Đưa tin, tường thuật.
报纸
Bàozhǐ.
Báo giấy.
报税
Bàoshuì.
Khai báo thuế.
Trong từ 报表, chữ 报 mang nghĩa báo cáo hoặc trình báo thông tin.
2. 表
- Giản thể: 表
- Phồn thể: 表
- Pinyin: biǎo
- Âm Hán Việt: Biểu
- Bộ thủ: 衣
- Số nét: 8 nét
Ý nghĩa của chữ 表
Chữ 表 có nhiều nghĩa khác nhau:
- bảng
- biểu
- biểu mẫu
- đồng hồ
- bề ngoài
- biểu thị
Trong lĩnh vực văn phòng, 表 chủ yếu mang nghĩa:
- bảng biểu
- biểu mẫu
- biểu thống kê
Ví dụ:
表格
Biểu mẫu.
图表
Biểu đồ.
登记表
Phiếu đăng ký.
统计表
Bảng thống kê.
Trong 报表, chữ 表 nhấn mạnh rằng thông tin được trình bày theo dạng bảng biểu.
III. Ý nghĩa của từ 报表
Ghép hai chữ:
- 报 = báo cáo, trình báo
- 表 = bảng biểu
=> 报表 nghĩa là bảng báo cáo hoặc biểu báo cáo.
Đặc điểm của 报表 là:
- Có mẫu biểu cố định.
- Trình bày bằng số liệu, chỉ tiêu hoặc thông tin tổng hợp.
- Được lập định kỳ hoặc theo yêu cầu.
- Dùng để báo cáo lên cấp trên hoặc phục vụ công tác quản lý.
Một 报表 thường bao gồm:
- Tiêu đề
- Thời gian
- Các chỉ tiêu
- Số liệu
- Đơn vị tính
- Người lập
- Người kiểm tra
- Người phê duyệt (tùy trường hợp)
IV. Đặc điểm ngữ pháp
报表 là danh từ.
Nó có thể đảm nhiệm nhiều chức năng trong câu.
1. Làm chủ ngữ
Ví dụ:
报表已经完成。
Pinyin: Bàobiǎo yǐjīng wánchéng.
Dịch: Báo biểu đã hoàn thành.
2. Làm tân ngữ
Ví dụ:
请填写报表。
Pinyin: Qǐng tiánxiě bàobiǎo.
Dịch: Vui lòng điền báo biểu.
3. Làm định ngữ
Ví dụ:
报表数据。
Pinyin: Bàobiǎo shùjù.
Dịch: Dữ liệu của báo biểu.
4. Làm tân ngữ của giới từ
Ví dụ:
根据报表分析。
Pinyin: Gēnjù bàobiǎo fēnxī.
Dịch: Phân tích dựa trên báo biểu.
V. Những lĩnh vực thường sử dụng 报表
1. Kế toán
Đây là lĩnh vực sử dụng từ 报表 nhiều nhất.
Ví dụ:
- Báo cáo tài chính
- Báo cáo doanh thu
- Báo cáo chi phí
- Báo cáo lợi nhuận
- Báo cáo công nợ
Ví dụ:
财务每天都要制作报表。
Pinyin: Cáiwù měitiān dōu yào zhìzuò bàobiǎo.
Dịch: Bộ phận tài chính mỗi ngày đều phải lập báo biểu.
2. Doanh nghiệp
Các doanh nghiệp thường lập:
- Báo cáo bán hàng
- Báo cáo tồn kho
- Báo cáo sản xuất
- Báo cáo nhân sự
- Báo cáo KPI
Ví dụ:
经理每天查看销售报表。
Pinyin: Jīnglǐ měitiān chákàn xiāoshòu bàobiǎo.
Dịch: Giám đốc mỗi ngày đều xem báo cáo bán hàng.
3. Ngân hàng
Ví dụ:
贷款报表
Pinyin: Dàikuǎn bàobiǎo.
Dịch: Báo biểu khoản vay.
风险报表
Pinyin: Fēngxiǎn bàobiǎo.
Dịch: Báo biểu rủi ro.
4. Logistics
Ví dụ:
库存报表
Pinyin: Kùcún bàobiǎo.
Dịch: Báo biểu tồn kho.
运输报表
Pinyin: Yùnshū bàobiǎo.
Dịch: Báo biểu vận chuyển.
5. Sản xuất
Ví dụ:
生产报表
Pinyin: Shēngchǎn bàobiǎo.
Dịch: Báo biểu sản xuất.
6. Thương mại điện tử
Ví dụ:
订单报表
Pinyin: Dìngdān bàobiǎo.
Dịch: Báo biểu đơn hàng.
流量报表
Pinyin: Liúliàng bàobiǎo.
Dịch: Báo biểu lưu lượng truy cập.
VI. Các cấu trúc thường gặp
制作报表
Có nghĩa là lập báo biểu.
Ví dụ:
财务负责制作报表。
Pinyin: Cáiwù fùzé zhìzuò bàobiǎo.
Dịch: Bộ phận tài chính chịu trách nhiệm lập báo biểu.
填写报表
Có nghĩa là điền báo biểu.
Ví dụ:
请认真填写报表。
Pinyin: Qǐng rènzhēn tiánxiě bàobiǎo.
Dịch: Vui lòng điền báo biểu cẩn thận.
提交报表
Có nghĩa là nộp báo biểu.
Ví dụ:
今天必须提交报表。
Pinyin: Jīntiān bìxū tíjiāo bàobiǎo.
Dịch: Hôm nay phải nộp báo biểu.
审核报表
Có nghĩa là kiểm tra, xét duyệt báo biểu.
Ví dụ:
经理正在审核报表。
Pinyin: Jīnglǐ zhèngzài shěnhé bàobiǎo.
Dịch: Giám đốc đang kiểm tra báo biểu.
查看报表
Có nghĩa là xem báo biểu.
Ví dụ:
老板每天都会查看报表。
Pinyin: Lǎobǎn měitiān dōu huì chákàn bàobiǎo.
Dịch: Ông chủ mỗi ngày đều xem báo biểu.
导出报表
Có nghĩa là xuất báo biểu.
Ví dụ:
请导出Excel报表。
Pinyin: Qǐng dǎochū Excel bàobiǎo.
Dịch: Vui lòng xuất báo biểu Excel.
分析报表
Có nghĩa là phân tích báo biểu.
Ví dụ:
我们需要分析报表数据。
Pinyin: Wǒmen xūyào fēnxī bàobiǎo shùjù.
Dịch: Chúng ta cần phân tích dữ liệu trong báo biểu.
汇总报表
Có nghĩa là tổng hợp báo biểu.
Ví dụ:
月底要汇总所有报表。
Pinyin: Yuèdǐ yào huìzǒng suǒyǒu bàobiǎo.
Dịch: Cuối tháng cần tổng hợp tất cả các báo biểu.
VII. Các từ ghép thường gặp với 报表
Một số cụm từ được sử dụng rất phổ biến trong công việc:
- 财务报表 (cáiwù bàobiǎo): báo cáo tài chính
- 销售报表 (xiāoshòu bàobiǎo): báo cáo bán hàng
- 库存报表 (kùcún bàobiǎo): báo cáo tồn kho
- 生产报表 (shēngchǎn bàobiǎo): báo cáo sản xuất
- 成本报表 (chéngběn bàobiǎo): báo cáo chi phí
- 利润报表 (lìrùn bàobiǎo): báo cáo lợi nhuận
- 收款报表 (shōukuǎn bàobiǎo): báo cáo thu tiền
- 付款报表 (fùkuǎn bàobiǎo): báo cáo thanh toán
- 工资报表 (gōngzī bàobiǎo): bảng lương
- 人事报表 (rénshì bàobiǎo): báo cáo nhân sự
- 考勤报表 (kǎoqín bàobiǎo): báo cáo chấm công
- 数据报表 (shùjù bàobiǎo): báo cáo dữ liệu
- 月报表 (yuè bàobiǎo): báo cáo tháng
- 周报表 (zhōu bàobiǎo): báo cáo tuần
- 日报表 (rì bàobiǎo): báo cáo ngày
- 年度报表 (niándù bàobiǎo): báo cáo năm
- 报表模板 (bàobiǎo móbǎn): mẫu báo biểu
- 报表系统 (bàobiǎo xìtǒng): hệ thống báo biểu
- 报表中心 (bàobiǎo zhōngxīn): trung tâm báo biểu
- 报表分析 (bàobiǎo fēnxī): phân tích báo biểu
VIII. Phân biệt 报表 với các từ gần nghĩa
1. 报表 và 报告
Hai từ này đều có thể dịch là "báo cáo", nhưng cách dùng khác nhau.
报表 nhấn mạnh hình thức bảng biểu, trong đó thông tin được trình bày theo hàng, cột, chỉ tiêu và số liệu. Nội dung thường ngắn gọn, chuẩn hóa và thuận tiện cho việc thống kê, so sánh hoặc tổng hợp.
Ví dụ:
销售报表
Pinyin: Xiāoshòu bàobiǎo.
Dịch: Báo cáo bán hàng (dạng bảng số liệu).
报告 nhấn mạnh văn bản trình bày nội dung, thường bao gồm mô tả, phân tích, đánh giá, nguyên nhân và kiến nghị. Một 报告 có thể dài nhiều trang và không nhất thiết phải có bảng biểu.
Ví dụ:
市场调查报告
Pinyin: Shìchǎng diàochá bàogào.
Dịch: Báo cáo khảo sát thị trường.
Có thể hiểu đơn giản:
- 报表 = bảng số liệu.
- 报告 = bài báo cáo hoặc văn bản báo cáo.
Trong thực tế, một 报告 có thể chứa nhiều 报表.
2. 报表 và 表格
表格 chỉ biểu mẫu hoặc bảng trống để điền thông tin. Nó chưa chắc đã chứa dữ liệu.
Ví dụ:
请填写这张表格。
Pinyin: Qǐng tiánxiě zhè zhāng biǎogé.
Dịch: Vui lòng điền biểu mẫu này.
报表 là bảng đã được lập nhằm báo cáo số liệu hoặc kết quả.
Ví dụ:
请查看今天的报表。
Pinyin: Qǐng chákàn jīntiān de bàobiǎo.
Dịch: Vui lòng xem báo biểu của hôm nay.
Nói cách khác, 表格 là mẫu hoặc khuôn, còn 报表 là tài liệu báo cáo được tạo dựa trên mẫu đó.
3. 报表 và 图表
图表 là biểu đồ hoặc đồ thị, dùng để trực quan hóa dữ liệu bằng cột, đường, hình tròn, vùng,...
Ví dụ:
请用图表展示销售数据。
Pinyin: Qǐng yòng túbiǎo zhǎnshì xiāoshòu shùjù.
Dịch: Hãy dùng biểu đồ để trình bày dữ liệu bán hàng.
Trong khi đó, 报表 thường là bảng dữ liệu. Một 报表 có thể chứa hoặc đi kèm 图表, nhưng hai khái niệm này không giống nhau.
4. 报表 và 数据
数据 có nghĩa là dữ liệu, tức là các con số hoặc thông tin riêng lẻ.
报表 là tài liệu tổng hợp, trong đó 数据 là nội dung chính.
Ví dụ:
报表里的数据很准确。
Pinyin: Bàobiǎo lǐ de shùjù hěn zhǔnquè.
Dịch: Dữ liệu trong báo biểu rất chính xác.
IX. Những lỗi người học thường gặp
Một lỗi phổ biến là dùng 报告 thay cho 报表 trong các tình huống chỉ cần nộp bảng số liệu. Nếu cấp trên yêu cầu nộp 销售报表, bạn không nên hiểu là phải viết một bài phân tích dài; thông thường chỉ cần nộp bảng thống kê bán hàng theo mẫu.
Ngược lại, nếu được yêu cầu viết 报告, chỉ gửi một bảng số liệu sẽ không đáp ứng yêu cầu vì còn thiếu phần phân tích và nhận xét.
Người học cũng dễ nhầm 报表 với 表格. Khi nói về một mẫu chưa có dữ liệu, nên dùng 表格; khi nói về bảng đã tổng hợp dữ liệu để báo cáo, nên dùng 报表.
X. Một số lưu ý khi sử dụng
- 报表 là từ mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong công việc, doanh nghiệp, cơ quan nhà nước và môi trường học thuật.
- Trong tiếng Trung hiện đại, 报表 thường xuất hiện cùng các động từ như 制作 (lập), 填写 (điền), 生成 (tạo), 导出 (xuất), 审核 (kiểm tra), 提交 (nộp), 分析 (phân tích), 查看 (xem), 打印 (in), 汇总 (tổng hợp).
- Trong lĩnh vực tin học và phần mềm quản lý, 报表 thường chỉ các báo cáo được hệ thống tạo tự động từ dữ liệu, chẳng hạn như 销售报表 (báo cáo bán hàng), 库存报表 (báo cáo tồn kho), 财务报表 (báo cáo tài chính), 考勤报表 (báo cáo chấm công).
Cách dùng 报销 (bàoxiāo) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. 报销 là gì?
- Chữ Hán giản thể: 报销
- Chữ Hán phồn thể: 報銷
- Pinyin: bàoxiāo
- Âm Hán Việt: Báo tiêu
- Loại từ: Động từ (chủ yếu), đôi khi cũng được dùng như danh từ trong một số cụm từ cố định.
报销 là một thuật ngữ rất phổ biến trong lĩnh vực kế toán, tài chính, doanh nghiệp, hành chính, bệnh viện, trường học và cơ quan nhà nước. Nghĩa cơ bản của từ này là làm thủ tục để được hoàn trả các khoản chi phí đã ứng trước hoặc đã tự thanh toán, hoặc thanh toán chi phí theo chế độ quy định.
Trong công việc, nhân viên thường phải tự bỏ tiền trước để chi trả cho các khoản như đi công tác, taxi, khách sạn, ăn uống, mua văn phòng phẩm hoặc tiếp khách. Sau đó, họ nộp hóa đơn và chứng từ cho công ty để công ty hoàn lại số tiền đó. Toàn bộ quá trình này được gọi là 报销.
Tiếng Việt có thể dịch là:
- thanh toán hoàn ứng
- quyết toán chi phí
- hoàn trả chi phí
- làm thủ tục thanh toán chi phí
- kê khai để được hoàn tiền theo chế độ
Ví dụ:
我要报销差旅费。
Pinyin: Wǒ yào bàoxiāo chālǚfèi.
Dịch: Tôi muốn làm thủ tục thanh toán chi phí công tác.
他昨天去财务部报销了。
Pinyin: Tā zuótiān qù cáiwù bù bàoxiāo le.
Dịch: Hôm qua anh ấy đã đến phòng tài chính để làm thủ tục hoàn chi phí.
II. Phân tích từng chữ Hán
1. 报
- Giản thể: 报
- Phồn thể: 報
- Pinyin: bào
- Âm Hán Việt: Báo
- Bộ thủ: 扌
- Số nét: 7 nét (giản thể), 12 nét (phồn thể)
Ý nghĩa của chữ 报
Chữ 报 có nhiều nghĩa:
- báo cáo
- thông báo
- trình lên
- báo đáp
- khai báo
Trong 报销, chữ 报 mang nghĩa báo cáo hoặc trình hồ sơ lên đơn vị có thẩm quyền để được xử lý.
Ví dụ:
报告
Bàogào.
Báo cáo.
报名
Bàomíng.
Đăng ký.
报税
Bàoshuì.
Khai thuế.
2. 销
- Giản thể: 销
- Phồn thể: 銷
- Pinyin: xiāo
- Âm Hán Việt: Tiêu
- Bộ thủ: 钅 (Kim)
- Số nét: 12 nét (giản thể), 15 nét (phồn thể)
Ý nghĩa của chữ 销
Chữ 销 có nhiều nghĩa:
- tiêu
- tiêu hao
- tiêu dùng
- hủy bỏ
- bán
- xóa bỏ
Ví dụ:
销售
Xiāoshòu.
Bán hàng.
注销
Zhùxiāo.
Hủy đăng ký.
消费
Xiāofèi.
Tiêu dùng.
Trong 报销, chữ 销 có nghĩa gốc là ghi nhận khoản chi đã được xử lý, thanh toán hoặc quyết toán, chứ không phải "bán" như trong 销售.
III. Ý nghĩa của từ 报销
Ghép hai chữ:
- 报 = báo cáo, trình lên.
- 销 = ghi nhận, quyết toán, thanh toán khoản chi.
=> 报销 là hành động nộp chứng từ, hóa đơn hoặc giấy tờ liên quan để được đơn vị hoàn trả chi phí hoặc quyết toán khoản tiền đã chi.
Ví dụ:
员工先垫付费用,然后再报销。
Pinyin: Yuángōng xiān diànfù fèiyòng, ránhòu zài bàoxiāo.
Dịch: Nhân viên ứng tiền trước, sau đó mới làm thủ tục hoàn chi phí.
IV. Đặc điểm ngữ pháp
报销 chủ yếu là động từ.
Có thể làm vị ngữ:
今天我去报销。
Pinyin: Jīntiān wǒ qù bàoxiāo.
Dịch: Hôm nay tôi đi làm thủ tục thanh toán chi phí.
Có thể mang tân ngữ:
报销费用
Pinyin: Bàoxiāo fèiyòng.
Dịch: Thanh toán chi phí.
报销发票
Pinyin: Bàoxiāo fāpiào.
Dịch: Nộp hóa đơn để hoàn chi phí.
Cũng có thể dùng trong cấu trúc bị động:
费用已经报销了。
Pinyin: Fèiyòng yǐjīng bàoxiāo le.
Dịch: Chi phí đã được thanh toán hoàn ứng.
V. Những ngữ cảnh thường sử dụng 报销
1. Trong doanh nghiệp
Đây là ngữ cảnh phổ biến nhất.
Nhân viên phát sinh chi phí phục vụ công việc và yêu cầu công ty hoàn lại.
Ví dụ:
公司可以报销交通费。
Pinyin: Gōngsī kěyǐ bàoxiāo jiāotōngfèi.
Dịch: Công ty có thể hoàn trả chi phí đi lại.
2. Trong kế toán
Kế toán kiểm tra chứng từ, hóa đơn, tính hợp lệ và thực hiện thanh toán.
Ví dụ:
财务正在审核报销单。
Pinyin: Cáiwù zhèngzài shěnhé bàoxiāodān.
Dịch: Bộ phận tài chính đang kiểm tra phiếu thanh toán chi phí.
3. Trong bệnh viện và bảo hiểm
Người bệnh có thể làm thủ tục để được bảo hiểm hoặc cơ quan liên quan hoàn trả một phần hoặc toàn bộ chi phí khám chữa bệnh.
Ví dụ:
医疗费用可以报销。
Pinyin: Yīliáo fèiyòng kěyǐ bàoxiāo.
Dịch: Chi phí khám chữa bệnh có thể được thanh toán theo chế độ.
4. Trong cơ quan nhà nước
Các khoản công tác phí, hội nghị phí, đào tạo, tiếp khách... thường phải làm thủ tục 报销 theo quy định.
Ví dụ:
公务出差费用需要报销。
Pinyin: Gōngwù chūchāi fèiyòng xūyào bàoxiāo.
Dịch: Chi phí đi công tác cần làm thủ tục hoàn ứng.
VI. Các cấu trúc thường gặp
报销 + Danh từ
Đây là cấu trúc phổ biến nhất.
Ví dụ:
报销费用
Pinyin: Bàoxiāo fèiyòng.
Dịch: Thanh toán chi phí.
报销差旅费
Pinyin: Bàoxiāo chālǚfèi.
Dịch: Thanh toán chi phí công tác.
报销医疗费
Pinyin: Bàoxiāo yīliáofèi.
Dịch: Thanh toán chi phí y tế.
报销交通费
Pinyin: Bàoxiāo jiāotōngfèi.
Dịch: Thanh toán chi phí đi lại.
可以报销
Chỉ khả năng hoặc chính sách được hoàn trả.
Ví dụ:
这些费用可以报销。
Pinyin: Zhèxiē fèiyòng kěyǐ bàoxiāo.
Dịch: Những khoản chi phí này có thể được hoàn trả.
不能报销
Ví dụ:
私人消费不能报销。
Pinyin: Sīrén xiāofèi bùnéng bàoxiāo.
Dịch: Chi tiêu cá nhân không được thanh toán theo chế độ.
申请报销
Có nghĩa là xin thanh toán chi phí.
Ví dụ:
员工申请报销住宿费。
Pinyin: Yuángōng shēnqǐng bàoxiāo zhùsùfèi.
Dịch: Nhân viên xin thanh toán chi phí lưu trú.
办理报销
Có nghĩa là làm thủ tục hoàn ứng.
Ví dụ:
请及时办理报销手续。
Pinyin: Qǐng jíshí bànlǐ bàoxiāo shǒuxù.
Dịch: Vui lòng làm thủ tục thanh toán chi phí đúng thời hạn.
审核报销
Có nghĩa là xét duyệt hồ sơ thanh toán.
Ví dụ:
经理审核报销申请。
Pinyin: Jīnglǐ shěnhé bàoxiāo shēnqǐng.
Dịch: Giám đốc xét duyệt đơn đề nghị thanh toán chi phí.
VII. Các từ ghép thường gặp với 报销
- 报销单 (bàoxiāodān): phiếu thanh toán chi phí
- 报销凭证 (bàoxiāo píngzhèng): chứng từ thanh toán
- 报销申请 (bàoxiāo shēnqǐng): đơn đề nghị thanh toán
- 报销流程 (bàoxiāo liúchéng): quy trình thanh toán
- 报销制度 (bàoxiāo zhìdù): chế độ thanh toán
- 报销标准 (bàoxiāo biāozhǔn): tiêu chuẩn thanh toán
- 报销金额 (bàoxiāo jīn'é): số tiền được thanh toán
- 报销范围 (bàoxiāo fànwéi): phạm vi được thanh toán
- 报销时间 (bàoxiāo shíjiān): thời gian làm thủ tục thanh toán
- 报销部门 (bàoxiāo bùmén): bộ phận xử lý thanh toán
- 差旅费报销 (chālǚfèi bàoxiāo): thanh toán chi phí công tác
- 医疗报销 (yīliáo bàoxiāo): thanh toán chi phí y tế
- 发票报销 (fāpiào bàoxiāo): dùng hóa đơn để thanh toán
- 报销手续 (bàoxiāo shǒuxù): thủ tục thanh toán
- 报销记录 (bàoxiāo jìlù): hồ sơ thanh toán
VIII. Phân biệt 报销 với các từ gần nghĩa
1. 报销 và 付款
报销 là làm thủ tục để được hoàn trả hoặc quyết toán khoản tiền đã chi.
付款 là hành động trực tiếp trả tiền cho người bán hoặc nhà cung cấp.
Ví dụ:
公司已经付款给供应商。
Pinyin: Gōngsī yǐjīng fùkuǎn gěi gōngyìngshāng.
Dịch: Công ty đã thanh toán cho nhà cung cấp.
员工提交发票后,公司再报销。
Pinyin: Yuángōng tíjiāo fāpiào hòu, gōngsī zài bàoxiāo.
Dịch: Sau khi nhân viên nộp hóa đơn, công ty mới hoàn trả chi phí.
2. 报销 và 补贴
报销 là hoàn lại số tiền thực tế đã chi và có chứng từ hợp lệ.
补贴 là khoản trợ cấp hoặc hỗ trợ do đơn vị cấp, không nhất thiết phải dựa trên số tiền đã chi.
Ví dụ:
公司报销住宿费。
Công ty hoàn trả chi phí khách sạn.
公司发放交通补贴。
Công ty cấp trợ cấp đi lại.
3. 报销 và reimbursement (nghĩa tương đương trong quản trị)
Trong môi trường doanh nghiệp quốc tế, 报销 thường tương đương với "expense reimbursement" hoặc "claim expenses", nhấn mạnh việc hoàn trả các khoản chi phục vụ công việc sau khi có hóa đơn và được phê duyệt.
IX. Những lỗi người học thường gặp
- Dùng 报销 để chỉ mọi hành động trả tiền. Thực tế, từ này chỉ dùng khi có quy trình hoàn trả hoặc quyết toán chi phí, không dùng thay cho 付款.
- Nhầm 报销 với 退款. 退款 là hoàn tiền cho khách hàng hoặc người mua sau khi giao dịch đã diễn ra, còn 报销 là đơn vị hoàn trả chi phí cho người đã ứng tiền trước.
- Cho rằng mọi khoản chi đều có thể 报销. Trên thực tế, việc 报销 thường phụ thuộc vào quy định của doanh nghiệp hoặc tổ chức, yêu cầu hóa đơn hợp lệ và phạm vi chi phí được phép.
X. Một số lưu ý khi sử dụng
- 报销 là từ mang tính trang trọng, chủ yếu dùng trong công việc, kế toán, tài chính và hành chính.
- Từ này thường đi cùng các động từ như 申请 (xin), 办理 (làm thủ tục), 审核 (xét duyệt), 批准 (phê duyệt), 提交 (nộp), 填写 (điền), 完成 (hoàn thành).
- Trong quy trình doanh nghiệp, 报销 thường bao gồm các bước: phát sinh chi phí → thu thập hóa đơn và chứng từ → lập phiếu hoặc đơn đề nghị → nộp hồ sơ → kế toán kiểm tra → cấp có thẩm quyền phê duyệt → doanh nghiệp hoàn trả tiền cho người đã chi.
命名 là gì? Cách dùng 命名 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
1. Ý nghĩa cơ bản của 命名
命名
Pinyin: mìngmíng
Từ loại: động từ
Nghĩa tiếng Việt:
- đặt tên
- định danh
- gọi tên
- đặt tên chính thức cho người, sự vật, sản phẩm, dự án, tổ chức, địa điểm, phương pháp, khái niệm hoặc hiện tượng
命名 thường được dùng khi một tên gọi được xác lập một cách tương đối chính thức, có chủ đích hoặc theo một quy tắc nhất định.
Ví dụ:
这款产品被命名为“智慧助手”。
Zhè kuǎn chǎnpǐn bèi mìngmíng wéi “Zhìhuì Zhùshǒu”.
Sản phẩm này được đặt tên là “Trợ lý thông minh”.
公司把这个项目命名为“未来计划”。
Gōngsī bǎ zhège xiàngmù mìngmíng wéi “Wèilái Jìhuà”.
Công ty đặt tên dự án này là “Kế hoạch Tương lai”.
2. Cấu tạo và sắc thái của 命名
命名 gồm hai thành tố:
命: ra lệnh, chỉ định, xác lập
名: tên gọi
Khi kết hợp thành 命名, từ này mang ý nghĩa “xác lập một tên gọi”.
So với các từ như 起名 hoặc 取名, 命名 thường mang sắc thái:
- trang trọng hơn
- chính thức hơn
- mang tính văn viết hơn
- thường dùng trong khoa học, kinh doanh, công nghệ, hành chính, giáo dục và truyền thông
- thường dùng khi đặt tên cho sản phẩm, dự án, tổ chức, hệ thống, phương pháp, chương trình, địa điểm hoặc khái niệm
Ví dụ:
科学家给这种新发现的物质命名。
Kēxuéjiā gěi zhè zhǒng xīn fāxiàn de wùzhì mìngmíng.
Các nhà khoa học đặt tên cho loại vật chất mới được phát hiện này.
这座大桥以一位著名科学家的名字命名。
Zhè zuò dàqiáo yǐ yí wèi zhùmíng kēxuéjiā de míngzi mìngmíng.
Cây cầu này được đặt theo tên của một nhà khoa học nổi tiếng.
3. 命名 có thể dùng cho những đối tượng nào?
3.1. Đặt tên cho sản phẩm
这款新鞋被命名为“轻云一号”。
Zhè kuǎn xīn xié bèi mìngmíng wéi “Qīngyún Yī Hào”.
Mẫu giày mới này được đặt tên là “Khinh Vân số 1”.
公司准备为新产品命名。
Gōngsī zhǔnbèi wèi xīn chǎnpǐn mìngmíng.
Công ty chuẩn bị đặt tên cho sản phẩm mới.
这个系列的命名很有创意。
Zhège xìliè de mìngmíng hěn yǒu chuàngyì.
Cách đặt tên của dòng sản phẩm này rất sáng tạo.
3.2. Đặt tên cho thương hiệu
他们把这个品牌命名为“新动力”。
Tāmen bǎ zhège pǐnpái mìngmíng wéi “Xīn Dònglì”.
Họ đặt tên thương hiệu này là “Động lực mới”.
品牌命名应该简单、清楚、容易记住。
Pǐnpái mìngmíng yīnggāi jiǎndān, qīngchu, róngyì jìzhù.
Việc đặt tên thương hiệu nên đơn giản, rõ ràng và dễ nhớ.
3.3. Đặt tên cho dự án
这个项目最终被命名为“绿色工厂计划”。
Zhège xiàngmù zuìzhōng bèi mìngmíng wéi “Lǜsè Gōngchǎng Jìhuà”.
Dự án này cuối cùng được đặt tên là “Kế hoạch Nhà máy xanh”.
我们需要尽快给这个项目命名。
Wǒmen xūyào jǐnkuài gěi zhège xiàngmù mìngmíng.
Chúng ta cần nhanh chóng đặt tên cho dự án này.
3.4. Đặt tên cho công ty hoặc tổ chức
这家公司最初被命名为“东方贸易有限公司”。
Zhè jiā gōngsī zuìchū bèi mìngmíng wéi “Dōngfāng Màoyì Yǒuxiàn Gōngsī”.
Công ty này ban đầu được đặt tên là “Công ty TNHH Thương mại Phương Đông”.
学校决定以著名教育家的名字命名这座图书馆。
Xuéxiào juédìng yǐ zhùmíng jiàoyùjiā de míngzi mìngmíng zhè zuò túshūguǎn.
Nhà trường quyết định đặt tên thư viện này theo tên một nhà giáo dục nổi tiếng.
3.5. Đặt tên cho địa điểm
这条街是以一位历史人物的名字命名的。
Zhè tiáo jiē shì yǐ yí wèi lìshǐ rénwù de míngzi mìngmíng de.
Con phố này được đặt theo tên của một nhân vật lịch sử.
当地政府为新建的公园命名。
Dāngdì zhèngfǔ wèi xīnjiàn de gōngyuán mìngmíng.
Chính quyền địa phương đặt tên cho công viên mới xây.
3.6. Đặt tên cho phương pháp hoặc lý thuyết
这种分析方法被命名为“动态成本分析法”。
Zhè zhǒng fēnxī fāngfǎ bèi mìngmíng wéi “Dòngtài Chéngběn Fēnxī Fǎ”.
Phương pháp phân tích này được đặt tên là “Phương pháp phân tích chi phí động”.
研究人员用发现者的名字为该理论命名。
Yánjiū rényuán yòng fāxiànzhě de míngzi wèi gāi lǐlùn mìngmíng.
Các nhà nghiên cứu dùng tên của người phát hiện để đặt tên cho lý thuyết này.
3.7. Đặt tên cho tệp, thư mục, biến hoặc dữ liệu
请按照统一规则给文件命名。
Qǐng ànzhào tǒngyī guīzé gěi wénjiàn mìngmíng.
Vui lòng đặt tên tệp theo quy tắc thống nhất.
这个文件命名不规范。
Zhège wénjiàn mìngmíng bù guīfàn.
Tên của tệp này không đúng quy chuẩn.
变量命名应该简洁明了。
Biànliàng mìngmíng yīnggāi jiǎnjié míngliǎo.
Việc đặt tên biến nên ngắn gọn và rõ ràng.
3.8. Đặt tên trong kế toán và quản lý doanh nghiệp
请按照会计科目给文件夹命名。
Qǐng ànzhào kuàijì kēmù gěi wénjiànjiā mìngmíng.
Hãy đặt tên thư mục theo các tài khoản kế toán.
这份报表被命名为“月度成本分析表”。
Zhè fèn bàobiǎo bèi mìngmíng wéi “Yuèdù Chéngběn Fēnxī Biǎo”.
Báo cáo này được đặt tên là “Bảng phân tích chi phí hàng tháng”.
所有电子凭证都要按照统一格式命名。
Suǒyǒu diànzǐ píngzhèng dōu yào ànzhào tǒngyī géshì mìngmíng.
Tất cả chứng từ điện tử đều phải được đặt tên theo định dạng thống nhất.
4. Các cấu trúc thường dùng với 命名
4.1. 给 + đối tượng + 命名
Cấu trúc:
给 + người/sự vật + 命名
Nghĩa: đặt tên cho người hoặc sự vật nào đó.
Ví dụ:
我们给这个新系统命名。
Wǒmen gěi zhège xīn xìtǒng mìngmíng.
Chúng tôi đặt tên cho hệ thống mới này.
老板让市场部给新产品命名。
Lǎobǎn ràng shìchǎngbù gěi xīn chǎnpǐn mìngmíng.
Ông chủ yêu cầu bộ phận marketing đặt tên cho sản phẩm mới.
设计团队正在给新系列命名。
Shèjì tuánduì zhèngzài gěi xīn xìliè mìngmíng.
Đội ngũ thiết kế đang đặt tên cho dòng sản phẩm mới.
Lưu ý: Cấu trúc này thường nhấn mạnh đối tượng được đặt tên, nhưng chưa nhất thiết nói rõ tên cụ thể là gì.
4.2. 为 + đối tượng + 命名
Cấu trúc:
为 + đối tượng + 命名
Nghĩa: đặt tên cho…
为 mang sắc thái trang trọng và văn viết hơn 给.
Ví dụ:
专家正在为这种新材料命名。
Zhuānjiā zhèngzài wèi zhè zhǒng xīn cáiliào mìngmíng.
Các chuyên gia đang đặt tên cho loại vật liệu mới này.
公司邀请员工为新项目命名。
Gōngsī yāoqǐng yuángōng wèi xīn xiàngmù mìngmíng.
Công ty mời nhân viên đặt tên cho dự án mới.
我们将为新的培训课程命名。
Wǒmen jiāng wèi xīn de péixùn kèchéng mìngmíng.
Chúng tôi sẽ đặt tên cho khóa đào tạo mới.
So sánh:
给新产品命名。
Gěi xīn chǎnpǐn mìngmíng.
Đặt tên cho sản phẩm mới.
为新产品命名。
Wèi xīn chǎnpǐn mìngmíng.
Đặt tên cho sản phẩm mới.
Hai câu đều đúng. Câu có 为 thường trang trọng hơn.
4.3. 把 + đối tượng + 命名为 + tên gọi
Đây là một trong những cấu trúc quan trọng nhất.
Cấu trúc:
把 + A + 命名为 + B
Nghĩa: đặt tên A là B.
Ví dụ:
公司把这个计划命名为“创新行动”。
Gōngsī bǎ zhège jìhuà mìngmíng wéi “Chuàngxīn Xíngdòng”.
Công ty đặt tên kế hoạch này là “Hành động đổi mới”.
他们把新开发的软件命名为“云管家”。
Tāmen bǎ xīn kāifā de ruǎnjiàn mìngmíng wéi “Yún Guǎnjiā”.
Họ đặt tên phần mềm mới phát triển là “Quản gia đám mây”.
研究小组把这种现象命名为“数据疲劳”。
Yánjiū xiǎozǔ bǎ zhè zhǒng xiànxiàng mìngmíng wéi “Shùjù Píláo”.
Nhóm nghiên cứu đặt tên hiện tượng này là “Sự mệt mỏi dữ liệu”.
老板把新的会计制度命名为“标准化财务管理制度”。
Lǎobǎn bǎ xīn de kuàijì zhìdù mìngmíng wéi “Biāozhǔnhuà Cáiwù Guǎnlǐ Zhìdù”.
Ông chủ đặt tên chế độ kế toán mới là “Chế độ quản lý tài chính tiêu chuẩn hóa”.
Trong cấu trúc này:
- A là đối tượng được đặt tên
- B là tên gọi mới
- 为 không mang nghĩa “vì” mà là “thành, là”
4.4. A + 被命名为 + B
Cấu trúc:
A + 被命名为 + B
Nghĩa: A được đặt tên là B.
Đây là câu bị động, thường gặp trong văn bản giới thiệu, tin tức, khoa học và truyền thông.
Ví dụ:
这个项目被命名为“数字未来”。
Zhège xiàngmù bèi mìngmíng wéi “Shùzì Wèilái”.
Dự án này được đặt tên là “Tương lai số”.
新发现的星球被命名为“希望星”。
Xīn fāxiàn de xīngqiú bèi mìngmíng wéi “Xīwàng Xīng”.
Hành tinh mới được phát hiện được đặt tên là “Ngôi sao Hy vọng”.
这套教材被命名为《实用会计汉语》。
Zhè tào jiàocái bèi mìngmíng wéi “Shíyòng Kuàijì Hànyǔ”.
Bộ giáo trình này được đặt tên là “Tiếng Trung kế toán thực dụng”.
新建的会议室被命名为“创新厅”。
Xīnjiàn de huìyìshì bèi mìngmíng wéi “Chuàngxīn Tīng”.
Phòng họp mới xây được đặt tên là “Phòng Đổi mới”.
4.5. A + 命名为 + B
Cấu trúc:
A + 命名为 + B
Cấu trúc này thường xuất hiện trong văn viết, tiêu đề, câu rút gọn hoặc khi chủ thể đặt tên đã rõ.
Ví dụ:
该项目命名为“智能财务平台”。
Gāi xiàngmù mìngmíng wéi “Zhìnéng Cáiwù Píngtái”.
Dự án này được đặt tên là “Nền tảng tài chính thông minh”.
新产品命名为“飞跃二号”。
Xīn chǎnpǐn mìngmíng wéi “Fēiyuè Èr Hào”.
Sản phẩm mới được đặt tên là “Phi Dược số 2”.
Tuy nhiên, trong khẩu ngữ tự nhiên, người Trung Quốc thường nói rõ hơn:
该项目被命名为……
Gāi xiàngmù bèi mìngmíng wéi…
Dự án này được đặt tên là…
Hoặc:
公司把该项目命名为……
Gōngsī bǎ gāi xiàngmù mìngmíng wéi…
Công ty đặt tên dự án này là…
4.6. 以 + tên/nguyên tắc + 命名
Cấu trúc:
以 + tên người, địa danh, đặc điểm hoặc nguyên tắc + 命名
Nghĩa: lấy… để đặt tên; đặt tên theo…
Ví dụ:
这条路以一位英雄的名字命名。
Zhè tiáo lù yǐ yí wèi yīngxióng de míngzi mìngmíng.
Con đường này được đặt theo tên của một vị anh hùng.
这座教学楼以学校创始人的名字命名。
Zhè zuò jiàoxuélóu yǐ xuéxiào chuàngshǐrén de míngzi mìngmíng.
Tòa nhà giảng dạy này được đặt theo tên của người sáng lập trường.
这个品牌以“简单、实用”为原则命名。
Zhège pǐnpái yǐ “jiǎndān, shíyòng” wéi yuánzé mìngmíng.
Thương hiệu này được đặt tên theo nguyên tắc đơn giản và thiết thực.
这些产品以颜色命名。
Zhèxiē chǎnpǐn yǐ yánsè mìngmíng.
Những sản phẩm này được đặt tên theo màu sắc.
各个文件夹以月份命名。
Gège wénjiànjiā yǐ yuèfèn mìngmíng.
Các thư mục được đặt tên theo tháng.
4.7. 以……命名为……
Cấu trúc:
以 + căn cứ + 命名为 + tên gọi
Nghĩa: lấy… làm căn cứ để đặt tên là…
Ví dụ:
公司以产品的主要功能命名为“智能翻译器”。
Gōngsī yǐ chǎnpǐn de zhǔyào gōngnéng mìngmíng wéi “Zhìnéng Fānyìqì”.
Công ty dựa vào chức năng chính của sản phẩm để đặt tên là “Máy dịch thông minh”.
这个系列以四季命名为“春、夏、秋、冬”。
Zhège xìliè yǐ sìjì mìngmíng wéi “Chūn, Xià, Qiū, Dōng”.
Dòng sản phẩm này được đặt tên theo bốn mùa là “Xuân, Hạ, Thu, Đông”.
Trong thực tế, thường nói tự nhiên hơn:
这个系列以四季来命名。
Zhège xìliè yǐ sìjì lái mìngmíng.
Dòng sản phẩm này được đặt tên theo bốn mùa.
4.8. 用 + tên/cách thức + 命名
Cấu trúc:
用 + tên, số, ký hiệu hoặc cách thức + 命名
Nghĩa: dùng… để đặt tên.
Ví dụ:
这些文件用日期命名。
Zhèxiē wénjiàn yòng rìqī mìngmíng.
Những tệp này được đặt tên bằng ngày tháng.
产品可以用编号命名。
Chǎnpǐn kěyǐ yòng biānhào mìngmíng.
Sản phẩm có thể được đặt tên bằng mã số.
我们用客户名称给文件夹命名。
Wǒmen yòng kèhù míngchēng gěi wénjiànjiā mìngmíng.
Chúng tôi dùng tên khách hàng để đặt tên thư mục.
请不要只用数字命名文件。
Qǐng bú yào zhǐ yòng shùzì mìngmíng wénjiàn.
Đừng chỉ dùng số để đặt tên tệp.
4.9. 按照 + quy tắc + 命名
Cấu trúc:
按照 + quy tắc/tiêu chuẩn + 命名
Nghĩa: đặt tên theo quy tắc hoặc tiêu chuẩn nào đó.
Ví dụ:
请按照统一格式命名文件。
Qǐng ànzhào tǒngyī géshì mìngmíng wénjiàn.
Hãy đặt tên tệp theo định dạng thống nhất.
所有凭证必须按照日期和编号命名。
Suǒyǒu píngzhèng bìxū ànzhào rìqī hé biānhào mìngmíng.
Tất cả chứng từ phải được đặt tên theo ngày tháng và số hiệu.
我们按照部门名称给资料命名。
Wǒmen ànzhào bùmén míngchēng gěi zīliào mìngmíng.
Chúng tôi đặt tên tài liệu theo tên bộ phận.
数据库中的字段要按照命名规则命名。
Shùjùkù zhōng de zìduàn yào ànzhào mìngmíng guīzé mìngmíng.
Các trường trong cơ sở dữ liệu phải được đặt tên theo quy tắc đặt tên.
5. 命名 vừa là động từ vừa có thể dùng như danh từ
命名 chủ yếu là động từ, nhưng cũng có thể xuất hiện trong các cụm danh từ.
5.1. Dùng như động từ
公司正在给新品牌命名。
Gōngsī zhèngzài gěi xīn pǐnpái mìngmíng.
Công ty đang đặt tên cho thương hiệu mới.
请你为这个文件命名。
Qǐng nǐ wèi zhège wénjiàn mìngmíng.
Hãy đặt tên cho tệp này.
5.2. Dùng trong cụm danh từ
品牌命名
pǐnpái mìngmíng
việc đặt tên thương hiệu
产品命名
chǎnpǐn mìngmíng
việc đặt tên sản phẩm
项目命名
xiàngmù mìngmíng
việc đặt tên dự án
文件命名
wénjiàn mìngmíng
việc đặt tên tệp
变量命名
biànliàng mìngmíng
việc đặt tên biến
命名规则
mìngmíng guīzé
quy tắc đặt tên
命名方式
mìngmíng fāngshì
phương thức đặt tên
命名标准
mìngmíng biāozhǔn
tiêu chuẩn đặt tên
命名方案
mìngmíng fāng’àn
phương án đặt tên
命名原则
mìngmíng yuánzé
nguyên tắc đặt tên
Ví dụ:
公司的产品命名需要统一。
Gōngsī de chǎnpǐn mìngmíng xūyào tǒngyī.
Việc đặt tên sản phẩm của công ty cần được thống nhất.
这个命名方式不够清楚。
Zhège mìngmíng fāngshì bú gòu qīngchu.
Cách đặt tên này chưa đủ rõ ràng.
我们需要制定新的命名规则。
Wǒmen xūyào zhìdìng xīn de mìngmíng guīzé.
Chúng ta cần xây dựng quy tắc đặt tên mới.
6. Những từ thường kết hợp với 命名
6.1. 正式命名
正式命名
zhèngshì mìngmíng
chính thức đặt tên
新产品将在发布会上正式命名。
Xīn chǎnpǐn jiāng zài fābùhuì shàng zhèngshì mìngmíng.
Sản phẩm mới sẽ được đặt tên chính thức tại buổi ra mắt.
6.2. 重新命名
重新命名
chóngxīn mìngmíng
đặt tên lại
这个文件需要重新命名。
Zhège wénjiàn xūyào chóngxīn mìngmíng.
Tệp này cần được đặt tên lại.
公司决定重新命名这个品牌。
Gōngsī juédìng chóngxīn mìngmíng zhège pǐnpái.
Công ty quyết định đổi tên thương hiệu này.
6.3. 统一命名
统一命名
tǒngyī mìngmíng
đặt tên thống nhất
所有会计资料必须统一命名。
Suǒyǒu kuàijì zīliào bìxū tǒngyī mìngmíng.
Tất cả tài liệu kế toán phải được đặt tên thống nhất.
6.4. 规范命名
规范命名
guīfàn mìngmíng
đặt tên đúng quy chuẩn
电子文件必须规范命名。
Diànzǐ wénjiàn bìxū guīfàn mìngmíng.
Tệp điện tử phải được đặt tên đúng quy chuẩn.
6.5. 自定义命名
自定义命名
zì dìngyì mìngmíng
tự đặt tên, đặt tên tùy chỉnh
用户可以自定义命名这个文件夹。
Yònghù kěyǐ zì dìngyì mìngmíng zhège wénjiànjiā.
Người dùng có thể tự đặt tên cho thư mục này.
6.6. 命名规则
命名规则
mìngmíng guīzé
quy tắc đặt tên
请严格遵守文件命名规则。
Qǐng yángé zūnshǒu wénjiàn mìngmíng guīzé.
Hãy nghiêm túc tuân thủ quy tắc đặt tên tệp.
6.7. 命名格式
命名格式
mìngmíng géshì
định dạng đặt tên
财务部门制定了统一的命名格式。
Cáiwù bùmén zhìdìng le tǒngyī de mìngmíng géshì.
Bộ phận tài chính đã xây dựng định dạng đặt tên thống nhất.
6.8. 命名权
命名权
mìngmíngquán
quyền đặt tên
这座体育馆的命名权属于赞助商。
Zhè zuò tǐyùguǎn de mìngmíngquán shǔyú zànzhùshāng.
Quyền đặt tên sân vận động này thuộc về nhà tài trợ.
7. Phân biệt 命名 với 起名, 取名, 定名 và 称为
7.1. 命名 và 起名
起名
Pinyin: qǐmíng
Nghĩa: đặt tên
起名 thường dùng trong khẩu ngữ, đặc biệt là đặt tên cho người, trẻ em, thú cưng hoặc cửa hàng.
命名 trang trọng và chính thức hơn, thường dùng cho sản phẩm, dự án, tổ chức, địa điểm, phương pháp và sự vật khoa học.
Ví dụ:
父母正在给孩子起名。
Fùmǔ zhèngzài gěi háizi qǐmíng.
Cha mẹ đang đặt tên cho con.
Câu này tự nhiên hơn:
父母正在给孩子命名。
Fùmǔ zhèngzài gěi háizi mìngmíng.
Cha mẹ đang đặt tên cho con.
Câu dùng 命名 không sai, nhưng quá trang trọng trong giao tiếp thông thường.
Ngược lại:
公司正在为新项目命名。
Gōngsī zhèngzài wèi xīn xiàngmù mìngmíng.
Công ty đang đặt tên cho dự án mới.
Câu này tự nhiên và trang trọng.
公司正在给新项目起名。
Gōngsī zhèngzài gěi xīn xiàngmù qǐmíng.
Công ty đang đặt tên cho dự án mới.
Câu này vẫn đúng, nhưng thiên về khẩu ngữ hơn.
7.2. 命名 và 取名
取名
Pinyin: qǔmíng
Nghĩa: chọn tên, đặt tên
取名 nhấn mạnh hành động chọn ra một cái tên thích hợp. Nó thường dùng cho người, tác phẩm, cửa hàng, sản phẩm hoặc tài khoản.
Ví dụ:
他们给孩子取名叫小雨。
Tāmen gěi háizi qǔmíng jiào Xiǎoyǔ.
Họ đặt tên đứa trẻ là Tiểu Vũ.
这本书为什么取名为《新起点》?
Zhè běn shū wèishénme qǔmíng wéi “Xīn Qǐdiǎn”?
Tại sao cuốn sách này được đặt tên là “Khởi điểm mới”?
命名 nhấn mạnh tính xác lập chính thức:
这套教材被命名为《实用商务汉语》。
Zhè tào jiàocái bèi mìngmíng wéi “Shíyòng Shāngwù Hànyǔ”.
Bộ giáo trình này được đặt tên là “Tiếng Trung thương mại thực dụng”.
7.3. 命名 và 定名
定名
Pinyin: dìngmíng
Nghĩa: quyết định tên gọi, chốt tên
命名 là quá trình hoặc hành động đặt tên.
定名 nhấn mạnh việc đã quyết định hoặc xác định tên cuối cùng.
Ví dụ:
这个项目还没有正式定名。
Zhège xiàngmù hái méiyǒu zhèngshì dìngmíng.
Dự án này vẫn chưa chính thức chốt tên.
我们已经为项目命名了。
Wǒmen yǐjīng wèi xiàngmù mìngmíng le.
Chúng tôi đã đặt tên cho dự án rồi.
经过多次讨论,产品终于定名为“星光”。
Jīngguò duō cì tǎolùn, chǎnpǐn zhōngyú dìngmíng wéi “Xīngguāng”.
Sau nhiều lần thảo luận, sản phẩm cuối cùng được chốt tên là “Ánh sao”.
7.4. 命名 và 称为
称为
Pinyin: chēngwéi
Nghĩa: gọi là, được gọi là
命名 nói về hành động đặt tên.
称为 nói về tên gọi hoặc cách gọi đã tồn tại.
Ví dụ:
科学家把这种现象命名为“信息焦虑”。
Kēxuéjiā bǎ zhè zhǒng xiànxiàng mìngmíng wéi “Xìnxī Jiāolǜ”.
Các nhà khoa học đặt tên hiện tượng này là “Lo âu thông tin”.
这种现象被称为“信息焦虑”。
Zhè zhǒng xiànxiàng bèi chēngwéi “Xìnxī Jiāolǜ”.
Hiện tượng này được gọi là “Lo âu thông tin”.
Câu đầu nói về hành động đặt tên.
Câu sau nói về tên gọi hiện tại.
7.5. 命名 và 叫
叫
Pinyin: jiào
Nghĩa: gọi là, tên là
叫 rất phổ biến trong khẩu ngữ.
命名 trang trọng hơn và nhấn mạnh quá trình đặt tên.
Ví dụ:
这个软件叫“智慧云”。
Zhège ruǎnjiàn jiào “Zhìhuì Yún”.
Phần mềm này tên là “Đám mây trí tuệ”.
这个软件被命名为“智慧云”。
Zhège ruǎnjiàn bèi mìngmíng wéi “Zhìhuì Yún”.
Phần mềm này được đặt tên là “Đám mây trí tuệ”.
8. Phân biệt 命名为 và 叫作
命名为
Nhấn mạnh việc đặt tên chính thức.
这项计划被命名为“未来工程”。
Zhè xiàng jìhuà bèi mìngmíng wéi “Wèilái Gōngchéng”.
Kế hoạch này được đặt tên là “Công trình Tương lai”.
叫作
Nhấn mạnh tên gọi của sự vật.
这项计划叫作“未来工程”。
Zhè xiàng jìhuà jiàozuò “Wèilái Gōngchéng”.
Kế hoạch này gọi là “Công trình Tương lai”.
Khác biệt:
- 被命名为: được đặt tên là
- 叫作: gọi là
9. 命名 trong lĩnh vực công nghệ thông tin
命名 được sử dụng rất nhiều trong lập trình, quản lý dữ liệu và hệ thống thông tin.
9.1. 文件命名
文件命名必须包含日期。
Wénjiàn mìngmíng bìxū bāohán rìqī.
Tên tệp phải bao gồm ngày tháng.
请把文件重新命名。
Qǐng bǎ wénjiàn chóngxīn mìngmíng.
Hãy đổi tên tệp.
9.2. 文件夹命名
文件夹应该按照客户名称命名。
Wénjiànjiā yīnggāi ànzhào kèhù míngchēng mìngmíng.
Thư mục nên được đặt tên theo tên khách hàng.
9.3. 变量命名
变量命名不能使用空格。
Biànliàng mìngmíng bù néng shǐyòng kònggé.
Khi đặt tên biến không được sử dụng dấu cách.
变量命名要体现变量的实际用途。
Biànliàng mìngmíng yào tǐxiàn biànliàng de shíjì yòngtú.
Tên biến phải thể hiện công dụng thực tế của biến.
9.4. 数据库命名
数据库表的命名应该统一。
Shùjùkù biǎo de mìngmíng yīnggāi tǒngyī.
Việc đặt tên bảng cơ sở dữ liệu nên được thống nhất.
9.5. 命名空间
命名空间
mìngmíng kōngjiān
không gian tên, namespace
命名空间可以避免名称冲突。
Mìngmíng kōngjiān kěyǐ bìmiǎn míngchēng chōngtū.
Không gian tên có thể tránh xung đột tên gọi.
10. 命名 trong lĩnh vực kinh doanh và kế toán
10.1. Đặt tên báo cáo
这份报告被命名为“年度财务分析报告”。
Zhè fèn bàogào bèi mìngmíng wéi “Niándù Cáiwù Fēnxī Bàogào”.
Báo cáo này được đặt tên là “Báo cáo phân tích tài chính năm”.
10.2. Đặt tên tệp chứng từ
电子发票应该按照发票号码命名。
Diànzǐ fāpiào yīnggāi ànzhào fāpiào hàomǎ mìngmíng.
Hóa đơn điện tử nên được đặt tên theo số hóa đơn.
每张凭证都必须规范命名。
Měi zhāng píngzhèng dōu bìxū guīfàn mìngmíng.
Mỗi chứng từ đều phải được đặt tên đúng quy chuẩn.
10.3. Đặt tên thư mục kế toán
我们以会计期间为文件夹命名。
Wǒmen yǐ kuàijì qījiān wéi wénjiànjiā mìngmíng.
Chúng tôi đặt tên thư mục theo kỳ kế toán.
Câu tự nhiên hơn:
我们按照会计期间给文件夹命名。
Wǒmen ànzhào kuàijì qījiān gěi wénjiànjiā mìngmíng.
Chúng tôi đặt tên thư mục theo kỳ kế toán.
10.4. Đặt tên biểu mẫu
这张表被命名为“应付账款明细表”。
Zhè zhāng biǎo bèi mìngmíng wéi “Yìngfù Zhàngkuǎn Míngxì Biǎo”.
Biểu mẫu này được đặt tên là “Bảng chi tiết các khoản phải trả”.
10.5. Đặt tên tài khoản hoặc mã số
系统会自动为每个客户账户命名。
Xìtǒng huì zìdòng wèi měi ge kèhù zhànghù mìngmíng.
Hệ thống sẽ tự động đặt tên cho tài khoản của từng khách hàng.
11. Các lỗi thường gặp khi sử dụng 命名
11.1. Dùng 命名 quá trang trọng khi đặt tên cho người
Câu có thể hiểu nhưng không tự nhiên trong giao tiếp:
我想给孩子命名。
Wǒ xiǎng gěi háizi mìngmíng.
Tôi muốn đặt tên cho con.
Tự nhiên hơn:
我想给孩子起名。
Wǒ xiǎng gěi háizi qǐmíng.
Tôi muốn đặt tên cho con.
Hoặc:
我想给孩子取个名字。
Wǒ xiǎng gěi háizi qǔ ge míngzi.
Tôi muốn đặt cho con một cái tên.
11.2. Nhầm 为 trong 命名为 với “vì”
Trong cụm 命名为, 为 đọc là:
wéi
Nghĩa: là, thành
Không đọc là wèi.
Ví dụ:
命名为“未来”。
Mìngmíng wéi “Wèilái”.
Đặt tên là “Tương lai”.
11.3. Dùng sai trật tự trong câu 把
Sai:
把这个项目为“未来计划”命名。
Đúng:
把这个项目命名为“未来计划”。
Bǎ zhège xiàngmù mìngmíng wéi “Wèilái Jìhuà”.
Đặt tên dự án này là “Kế hoạch Tương lai”.
11.4. Thiếu đối tượng hoặc thiếu tên gọi
公司命名为“新世界”。
Gōngsī mìngmíng wéi “Xīn Shìjiè”.
Câu này có thể gây mơ hồ: công ty tự đặt tên hay công ty được đặt tên?
Nên nói:
这家公司被命名为“新世界”。
Zhè jiā gōngsī bèi mìngmíng wéi “Xīn Shìjiè”.
Công ty này được đặt tên là “Thế giới mới”.
Hoặc:
他们把公司命名为“新世界”。
Tāmen bǎ gōngsī mìngmíng wéi “Xīn Shìjiè”.
Họ đặt tên công ty là “Thế giới mới”.
12. Những mẫu câu quan trọng với 命名
- 给这个产品命名。
Gěi zhège chǎnpǐn mìngmíng.
Đặt tên cho sản phẩm này. - 为新项目命名。
Wèi xīn xiàngmù mìngmíng.
Đặt tên cho dự án mới. - 把产品命名为“星光”。
Bǎ chǎnpǐn mìngmíng wéi “Xīngguāng”.
Đặt tên sản phẩm là “Ánh sao”. - 产品被命名为“星光”。
Chǎnpǐn bèi mìngmíng wéi “Xīngguāng”.
Sản phẩm được đặt tên là “Ánh sao”. - 以创始人的名字命名。
Yǐ chuàngshǐrén de míngzi mìngmíng.
Đặt tên theo tên người sáng lập. - 按照日期命名文件。
Ànzhào rìqī mìngmíng wénjiàn.
Đặt tên tệp theo ngày tháng. - 用数字命名。
Yòng shùzì mìngmíng.
Dùng số để đặt tên. - 重新命名文件。
Chóngxīn mìngmíng wénjiàn.
Đổi tên tệp. - 统一命名所有资料。
Tǒngyī mìngmíng suǒyǒu zīliào.
Đặt tên thống nhất cho tất cả tài liệu. - 制定命名规则。
Zhìdìng mìngmíng guīzé.
Xây dựng quy tắc đặt tên.
13. 40 câu ví dụ với 命名
Ví dụ 1
公司正在为新产品命名。
Gōngsī zhèngzài wèi xīn chǎnpǐn mìngmíng.
Công ty đang đặt tên cho sản phẩm mới.
Ví dụ 2
他们把这个品牌命名为“自然生活”。
Tāmen bǎ zhège pǐnpái mìngmíng wéi “Zìrán Shēnghuó”.
Họ đặt tên thương hiệu này là “Cuộc sống tự nhiên”.
Ví dụ 3
这座大楼以公司创始人的名字命名。
Zhè zuò dàlóu yǐ gōngsī chuàngshǐrén de míngzi mìngmíng.
Tòa nhà này được đặt theo tên của người sáng lập công ty.
Ví dụ 4
新系统被命名为“智能财务平台”。
Xīn xìtǒng bèi mìngmíng wéi “Zhìnéng Cáiwù Píngtái”.
Hệ thống mới được đặt tên là “Nền tảng tài chính thông minh”.
Ví dụ 5
请按照统一格式给文件命名。
Qǐng ànzhào tǒngyī géshì gěi wénjiàn mìngmíng.
Hãy đặt tên tệp theo định dạng thống nhất.
Ví dụ 6
这个文件的命名不符合规定。
Zhège wénjiàn de mìngmíng bù fúhé guīdìng.
Tên của tệp này không phù hợp quy định.
Ví dụ 7
所有电子凭证都要规范命名。
Suǒyǒu diànzǐ píngzhèng dōu yào guīfàn mìngmíng.
Tất cả chứng từ điện tử đều phải được đặt tên đúng quy chuẩn.
Ví dụ 8
请把这个文件重新命名。
Qǐng bǎ zhège wénjiàn chóngxīn mìngmíng.
Hãy đổi tên tệp này.
Ví dụ 9
我们用客户名称给文件夹命名。
Wǒmen yòng kèhù míngchēng gěi wénjiànjiā mìngmíng.
Chúng tôi dùng tên khách hàng để đặt tên thư mục.
Ví dụ 10
这项计划最终被命名为“数字转型计划”。
Zhè xiàng jìhuà zuìzhōng bèi mìngmíng wéi “Shùzì Zhuǎnxíng Jìhuà”.
Kế hoạch này cuối cùng được đặt tên là “Kế hoạch chuyển đổi số”.
Ví dụ 11
品牌命名不能太复杂。
Pǐnpái mìngmíng bù néng tài fùzá.
Tên thương hiệu không nên quá phức tạp.
Ví dụ 12
一个好的品牌名称应该容易记住。
Yí ge hǎo de pǐnpái míngchēng yīnggāi róngyì jìzhù.
Một tên thương hiệu tốt nên dễ nhớ.
Ví dụ 13
公司正在讨论新产品的命名方案。
Gōngsī zhèngzài tǎolùn xīn chǎnpǐn de mìngmíng fāng’àn.
Công ty đang thảo luận phương án đặt tên cho sản phẩm mới.
Ví dụ 14
这个命名方案已经获得批准。
Zhège mìngmíng fāng’àn yǐjīng huòdé pīzhǔn.
Phương án đặt tên này đã được phê duyệt.
Ví dụ 15
新发现的植物以发现者的名字命名。
Xīn fāxiàn de zhíwù yǐ fāxiànzhě de míngzi mìngmíng.
Loài thực vật mới được phát hiện được đặt theo tên của người phát hiện.
Ví dụ 16
科学家把这种现象命名为“记忆偏差”。
Kēxuéjiā bǎ zhè zhǒng xiànxiàng mìngmíng wéi “Jìyì Piānchā”.
Các nhà khoa học đặt tên hiện tượng này là “Sai lệch trí nhớ”.
Ví dụ 17
这个理论是以一位经济学家的名字命名的。
Zhège lǐlùn shì yǐ yí wèi jīngjìxuéjiā de míngzi mìngmíng de.
Lý thuyết này được đặt theo tên một nhà kinh tế học.
Ví dụ 18
请不要随便命名会计文件。
Qǐng bú yào suíbiàn mìngmíng kuàijì wénjiàn.
Đừng tùy tiện đặt tên cho các tệp kế toán.
Ví dụ 19
财务部门制定了文件命名规则。
Cáiwù bùmén zhìdìng le wénjiàn mìngmíng guīzé.
Bộ phận tài chính đã xây dựng quy tắc đặt tên tệp.
Ví dụ 20
报表应该按照年度和月份命名。
Bàobiǎo yīnggāi ànzhào niándù hé yuèfèn mìngmíng.
Báo cáo nên được đặt tên theo năm và tháng.
Ví dụ 21
这份报表被命名为“季度利润分析表”。
Zhè fèn bàobiǎo bèi mìngmíng wéi “Jìdù Lìrùn Fēnxī Biǎo”.
Báo cáo này được đặt tên là “Bảng phân tích lợi nhuận quý”.
Ví dụ 22
每个文件都要按照凭证编号命名。
Měi ge wénjiàn dōu yào ànzhào píngzhèng biānhào mìngmíng.
Mỗi tệp đều phải được đặt tên theo số chứng từ.
Ví dụ 23
系统可以自动命名上传的文件。
Xìtǒng kěyǐ zìdòng mìngmíng shàngchuán de wénjiàn.
Hệ thống có thể tự động đặt tên cho các tệp được tải lên.
Ví dụ 24
用户也可以自定义命名。
Yònghù yě kěyǐ zì dìngyì mìngmíng.
Người dùng cũng có thể tự đặt tên.
Ví dụ 25
这个变量的命名不够清楚。
Zhège biànliàng de mìngmíng bú gòu qīngchu.
Tên của biến này chưa đủ rõ ràng.
Ví dụ 26
程序员应该遵守变量命名规范。
Chéngxùyuán yīnggāi zūnshǒu biànliàng mìngmíng guīfàn.
Lập trình viên nên tuân thủ quy chuẩn đặt tên biến.
Ví dụ 27
数据库表不能重复命名。
Shùjùkù biǎo bù néng chóngfù mìngmíng.
Các bảng cơ sở dữ liệu không được đặt tên trùng nhau.
Ví dụ 28
这家餐厅是以当地的一条河命名的。
Zhè jiā cāntīng shì yǐ dāngdì de yì tiáo hé mìngmíng de.
Nhà hàng này được đặt theo tên một con sông ở địa phương.
Ví dụ 29
学校决定为新教学楼命名。
Xuéxiào juédìng wèi xīn jiàoxuélóu mìngmíng.
Nhà trường quyết định đặt tên cho tòa nhà giảng dạy mới.
Ví dụ 30
这间会议室被命名为“合作厅”。
Zhè jiān huìyìshì bèi mìngmíng wéi “Hézuò Tīng”.
Phòng họp này được đặt tên là “Phòng Hợp tác”.
Ví dụ 31
产品的命名应该符合市场定位。
Chǎnpǐn de mìngmíng yīnggāi fúhé shìchǎng dìngwèi.
Tên sản phẩm nên phù hợp với định vị thị trường.
Ví dụ 32
这个名字不适合用来命名儿童产品。
Zhège míngzi bù shìhé yòng lái mìngmíng értóng chǎnpǐn.
Tên này không thích hợp để đặt cho sản phẩm trẻ em.
Ví dụ 33
市场部提出了三个命名方案。
Shìchǎngbù tíchū le sān ge mìngmíng fāng’àn.
Bộ phận marketing đã đưa ra ba phương án đặt tên.
Ví dụ 34
老板还没有决定如何命名这个项目。
Lǎobǎn hái méiyǒu juédìng rúhé mìngmíng zhège xiàngmù.
Ông chủ vẫn chưa quyết định đặt tên dự án này như thế nào.
Ví dụ 35
我们可以根据产品特点来命名。
Wǒmen kěyǐ gēnjù chǎnpǐn tèdiǎn lái mìngmíng.
Chúng ta có thể đặt tên dựa trên đặc điểm sản phẩm.
Ví dụ 36
这个系列按照颜色命名。
Zhège xìliè ànzhào yánsè mìngmíng.
Dòng sản phẩm này được đặt tên theo màu sắc.
Ví dụ 37
不同部门使用不同的文件命名方式。
Bùtóng bùmén shǐyòng bùtóng de wénjiàn mìngmíng fāngshì.
Các bộ phận khác nhau sử dụng các cách đặt tên tệp khác nhau.
Ví dụ 38
统一命名有利于资料管理。
Tǒngyī mìngmíng yǒulì yú zīliào guǎnlǐ.
Việc đặt tên thống nhất có lợi cho quản lý tài liệu.
Ví dụ 39
不规范的命名容易造成混乱。
Bù guīfàn de mìngmíng róngyì zàochéng hùnluàn.
Việc đặt tên không đúng quy chuẩn dễ gây hỗn loạn.
Ví dụ 40
一个清楚的命名可以提高工作效率。
Yí ge qīngchu de mìngmíng kěyǐ tígāo gōngzuò xiàolǜ.
Một cách đặt tên rõ ràng có thể nâng cao hiệu quả công việc.
14. Các câu hỏi thường gặp với 命名
这个产品叫什么名字?
Zhège chǎnpǐn jiào shénme míngzi?
Sản phẩm này tên là gì?
Câu này hỏi tên hiện tại của sản phẩm.
这个产品是怎么命名的?
Zhège chǎnpǐn shì zěnme mìngmíng de?
Sản phẩm này được đặt tên như thế nào?
Câu này hỏi phương pháp hoặc căn cứ đặt tên.
为什么把它命名为“未来”?
Wèishénme bǎ tā mìngmíng wéi “Wèilái”?
Tại sao lại đặt tên nó là “Tương lai”?
Câu này hỏi lý do chọn tên.
谁给这个项目命名的?
Shéi gěi zhège xiàngmù mìngmíng de?
Ai đã đặt tên cho dự án này?
Câu này hỏi người thực hiện hành động đặt tên.
这个名字是谁命名的?
Zhège míngzi shì shéi mìngmíng de?
Cái tên này do ai đặt?
Tự nhiên hơn:
这个名字是谁取的?
Zhège míngzi shì shéi qǔ de?
Cái tên này do ai đặt?
15. Tóm tắt cách dùng 命名
命名 là động từ mang nghĩa “đặt tên”, thường có sắc thái trang trọng và chính thức.
Các cấu trúc quan trọng nhất:
给 A 命名
Đặt tên cho A.
为 A 命名
Đặt tên cho A, mang sắc thái trang trọng.
把 A 命名为 B
Đặt tên A là B.
A 被命名为 B
A được đặt tên là B.
以 A 命名
Đặt tên theo A.
用 A 命名
Dùng A để đặt tên.
按照 A 命名
Đặt tên theo A.
重新命名
Đặt tên lại, đổi tên.
统一命名
Đặt tên thống nhất.
命名规则
Quy tắc đặt tên.
Khi đặt tên cho trẻ em hoặc người trong giao tiếp hằng ngày, thường dùng:
起名
qǐmíng
đặt tên
取名
qǔmíng
chọn tên, đặt tên
Khi đặt tên chính thức cho sản phẩm, dự án, hệ thống, tổ chức, địa điểm hoặc khái niệm, 命名 thường phù hợp hơn.
统一 là gì?
统一
Pinyin: tǒngyī
Chữ phồn thể: 統一
统一 là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung, có thể được dùng như động từ, tính từ hoặc yếu tố bổ nghĩa trong câu.
Các nghĩa chính của 统一 gồm:
- Thống nhất nhiều bộ phận, ý kiến hoặc tiêu chuẩn khác nhau thành một chỉnh thể.
- Làm cho đồng bộ, thống nhất, giống nhau về quy định, hình thức hoặc cách thức.
- Trạng thái thống nhất, đồng nhất, không mâu thuẫn hoặc phân tán.
- Sự thống nhất về lãnh thổ, chính quyền, tổ chức hoặc hệ thống quản lý.
Ví dụ đơn giản:
我们需要统一意见。
Wǒmen xūyào tǒngyī yìjiàn.
Chúng ta cần thống nhất ý kiến.
公司统一安排车辆。
Gōngsī tǒngyī ānpái chēliàng.
Công ty sắp xếp xe cộ một cách thống nhất.
这些文件的格式不统一。
Zhèxiē wénjiàn de géshì bù tǒngyī.
Định dạng của những tài liệu này không thống nhất.
1. 统一 dùng làm động từ
Khi làm động từ, 统一 có nghĩa là “thống nhất”, “làm cho đồng bộ”, “quy về một mối”.
Cấu trúc cơ bản:
Chủ ngữ + 统一 + tân ngữ
Những tân ngữ thường đi sau 统一 gồm:
统一思想
tǒngyī sīxiǎng
thống nhất tư tưởng
统一认识
tǒngyī rènshi
thống nhất nhận thức
统一意见
tǒngyī yìjiàn
thống nhất ý kiến
统一标准
tǒngyī biāozhǔn
thống nhất tiêu chuẩn
统一格式
tǒngyī géshì
thống nhất định dạng
统一口径
tǒngyī kǒujìng
thống nhất cách phát ngôn, thống nhất số liệu hoặc cách giải thích
统一行动
tǒngyī xíngdòng
thống nhất hành động
统一安排
tǒngyī ānpái
sắp xếp thống nhất
统一管理
tǒngyī guǎnlǐ
quản lý thống nhất
统一采购
tǒngyī cǎigòu
mua sắm tập trung, mua hàng thống nhất
统一结算
tǒngyī jiésuàn
thanh toán, quyết toán thống nhất
统一价格
tǒngyī jiàgé
thống nhất giá cả
统一时间
tǒngyī shíjiān
thống nhất thời gian
统一制度
tǒngyī zhìdù
thống nhất chế độ, quy định
Ví dụ:
我们先统一一下意见,然后再作决定。
Wǒmen xiān tǒngyī yíxià yìjiàn, ránhòu zài zuò juédìng.
Chúng ta hãy thống nhất ý kiến trước, sau đó mới đưa ra quyết định.
公司决定统一各部门的报销标准。
Gōngsī juédìng tǒngyī gè bùmén de bàoxiāo biāozhǔn.
Công ty quyết định thống nhất tiêu chuẩn thanh toán chi phí của các phòng ban.
总部将统一管理所有分公司的财务。
Zǒngbù jiāng tǒngyī guǎnlǐ suǒyǒu fēngōngsī de cáiwù.
Trụ sở chính sẽ quản lý thống nhất tài chính của tất cả các công ty chi nhánh.
我们应该统一思想,共同完成这个项目。
Wǒmen yīnggāi tǒngyī sīxiǎng, gòngtóng wánchéng zhège xiàngmù.
Chúng ta nên thống nhất tư tưởng và cùng nhau hoàn thành dự án này.
学校统一规定了考试时间。
Xuéxiào tǒngyī guīdìng le kǎoshì shíjiān.
Nhà trường đã quy định thống nhất thời gian thi.
2. 统一 dùng với nghĩa “quy về cùng một tiêu chuẩn”
Trong công việc, 统一 thường không mang nghĩa “hợp nhất tổ chức”, mà mang nghĩa làm cho nhiều nội dung khác nhau trở nên đồng bộ.
Ví dụ:
请把所有表格的字体统一。
Qǐng bǎ suǒyǒu biǎogé de zìtǐ tǒngyī.
Hãy thống nhất phông chữ của tất cả các biểu mẫu.
这里的 “统一” có nghĩa là làm cho phông chữ giống nhau.
我们需要统一产品包装的颜色。
Wǒmen xūyào tǒngyī chǎnpǐn bāozhuāng de yánsè.
Chúng ta cần thống nhất màu sắc bao bì sản phẩm.
请统一文件的命名方式。
Qǐng tǒngyī wénjiàn de mìngmíng fāngshì.
Hãy thống nhất cách đặt tên tài liệu.
所有门店必须统一销售价格。
Suǒyǒu méndiàn bìxū tǒngyī xiāoshòu jiàgé.
Tất cả cửa hàng phải thống nhất giá bán.
公司准备统一员工的工作服。
Gōngsī zhǔnbèi tǒngyī yuángōng de gōngzuòfú.
Công ty dự định thống nhất đồng phục làm việc của nhân viên.
Câu cuối có thể hiểu là công ty sẽ quy định một mẫu đồng phục chung cho nhân viên.
3. Cấu trúc 把……统一……
Cấu trúc này được sử dụng khi muốn nhấn mạnh việc xử lý một đối tượng, làm cho đối tượng đó trở nên thống nhất hoặc đồng bộ.
Cấu trúc:
Chủ ngữ + 把 + tân ngữ + 统一 + thành phần bổ sung
Ví dụ:
请把这些数据统一一下。
Qǐng bǎ zhèxiē shùjù tǒngyī yíxià.
Hãy thống nhất lại những số liệu này.
我们要把各部门的意见统一起来。
Wǒmen yào bǎ gè bùmén de yìjiàn tǒngyī qǐlái.
Chúng ta phải thống nhất ý kiến của các phòng ban lại.
请把日期格式统一为“年—月—日”。
Qǐng bǎ rìqī géshì tǒngyī wéi “nián—yuè—rì”.
Hãy thống nhất định dạng ngày tháng thành “năm – tháng – ngày”.
公司把付款时间统一调整到了每月十五号。
Gōngsī bǎ fùkuǎn shíjiān tǒngyī tiáozhěng dào le měi yuè shíwǔ hào.
Công ty đã điều chỉnh thống nhất thời gian thanh toán sang ngày 15 hằng tháng.
我们应该把产品名称统一起来。
Wǒmen yīnggāi bǎ chǎnpǐn míngchēng tǒngyī qǐlái.
Chúng ta nên thống nhất tên gọi sản phẩm.
4. 统一起来
统一起来 có nghĩa là “thống nhất lại”, “liên kết lại thành một thể thống nhất”.
起来 đứng sau động từ, biểu thị quá trình nhiều yếu tố riêng lẻ được tập hợp hoặc chuyển sang một trạng thái mới.
Cấu trúc:
把 + nhiều đối tượng + 统一起来
Ví dụ:
我们要把大家的思想统一起来。
Wǒmen yào bǎ dàjiā de sīxiǎng tǒngyī qǐlái.
Chúng ta phải thống nhất tư tưởng của mọi người lại.
应该把各地的管理标准统一起来。
Yīnggāi bǎ gèdì de guǎnlǐ biāozhǔn tǒngyī qǐlái.
Nên thống nhất tiêu chuẩn quản lý của các địa phương.
先把不同部门的工作流程统一起来。
Xiān bǎ bùtóng bùmén de gōngzuò liúchéng tǒngyī qǐlái.
Trước tiên hãy thống nhất quy trình làm việc của các phòng ban khác nhau.
经过讨论,大家的意见逐渐统一起来了。
Jīngguò tǎolùn, dàjiā de yìjiàn zhújiàn tǒngyī qǐlái le.
Sau khi thảo luận, ý kiến của mọi người dần dần trở nên thống nhất.
5. 统一为
统一为 có nghĩa là “thống nhất thành”, “quy định chung là”.
Cấu trúc:
把 A 统一为 B
Trong đó:
A là nội dung ban đầu chưa thống nhất.
B là tiêu chuẩn hoặc hình thức chung sau khi thống nhất.
Ví dụ:
公司把员工邮箱的格式统一为“姓名加公司域名”。
Gōngsī bǎ yuángōng yóuxiāng de géshì tǒngyī wéi “xìngmíng jiā gōngsī yùmíng”.
Công ty thống nhất định dạng email nhân viên thành “họ tên cộng tên miền công ty”.
请把数字统一为两位小数。
Qǐng bǎ shùzì tǒngyī wéi liǎng wèi xiǎoshù.
Hãy thống nhất các con số thành hai chữ số thập phân.
所有产品名称统一为中文名称。
Suǒyǒu chǎnpǐn míngchēng tǒngyī wéi Zhōngwén míngchēng.
Tên của tất cả sản phẩm được thống nhất thành tên tiếng Trung.
报告中的货币单位统一为越南盾。
Bàogào zhōng de huòbì dānwèi tǒngyī wéi Yuènándùn.
Đơn vị tiền tệ trong báo cáo được thống nhất là đồng Việt Nam.
6. 统一到……上
Cấu trúc này thường được dùng với những từ trừu tượng như tư tưởng, nhận thức, hành động, mục tiêu và quan điểm.
Cấu trúc:
把 + tư tưởng/nhận thức/hành động + 统一到 + nội dung chung + 上
Nghĩa là quy tất cả về cùng một tư tưởng, mục tiêu hoặc nguyên tắc.
Ví dụ:
我们要把思想统一到公司的发展目标上。
Wǒmen yào bǎ sīxiǎng tǒngyī dào gōngsī de fāzhǎn mùbiāo shàng.
Chúng ta phải thống nhất tư tưởng theo mục tiêu phát triển của công ty.
各部门应该把行动统一到年度计划上。
Gè bùmén yīnggāi bǎ xíngdòng tǒngyī dào niándù jìhuà shàng.
Các phòng ban nên thống nhất hành động theo kế hoạch năm.
大家的认识已经统一到这个问题上了。
Dàjiā de rènshi yǐjīng tǒngyī dào zhège wèntí shàng le.
Nhận thức của mọi người về vấn đề này đã được thống nhất.
7. 统一 dùng làm tính từ
Khi làm tính từ, 统一 mang nghĩa “thống nhất”, “đồng bộ”, “chung”, “được áp dụng giống nhau”.
Cấu trúc:
统一 + danh từ
Ví dụ:
统一标准
tǒngyī biāozhǔn
tiêu chuẩn thống nhất
统一规定
tǒngyī guīdìng
quy định chung
统一要求
tǒngyī yāoqiú
yêu cầu thống nhất
统一管理
tǒngyī guǎnlǐ
sự quản lý thống nhất
统一领导
tǒngyī lǐngdǎo
sự lãnh đạo thống nhất
统一安排
tǒngyī ānpái
sự sắp xếp chung
统一行动
tǒngyī xíngdòng
hành động thống nhất
统一考试
tǒngyī kǎoshì
kỳ thi thống nhất, kỳ thi chung
统一招生
tǒngyī zhāoshēng
tuyển sinh thống nhất
统一采购
tǒngyī cǎigòu
mua sắm tập trung
统一结算
tǒngyī jiésuàn
quyết toán hoặc thanh toán tập trung
统一市场
tǒngyī shìchǎng
thị trường thống nhất
Ví dụ:
公司制定了统一的报销标准。
Gōngsī zhìdìng le tǒngyī de bàoxiāo biāozhǔn.
Công ty đã xây dựng tiêu chuẩn thanh toán chi phí thống nhất.
所有员工都要穿统一的工作服。
Suǒyǒu yuángōng dōu yào chuān tǒngyī de gōngzuòfú.
Tất cả nhân viên đều phải mặc đồng phục thống nhất.
学校实行统一的考试制度。
Xuéxiào shíxíng tǒngyī de kǎoshì zhìdù.
Nhà trường thực hiện chế độ thi cử thống nhất.
各分公司使用统一的会计制度。
Gè fēngōngsī shǐyòng tǒngyī de kuàijì zhìdù.
Các công ty chi nhánh sử dụng cùng một chế độ kế toán thống nhất.
8. 统一 đứng sau danh từ
Khi đứng sau danh từ, 统一 mô tả trạng thái “thống nhất” hoặc “đồng bộ”.
Cấu trúc:
Danh từ + 很统一
Danh từ + 不统一
Danh từ + 已经统一了
Danh từ + 还没有统一
Ví dụ:
大家的意见很统一。
Dàjiā de yìjiàn hěn tǒngyī.
Ý kiến của mọi người rất thống nhất.
这些表格的格式不统一。
Zhèxiē biǎogé de géshì bù tǒngyī.
Định dạng của những biểu mẫu này không thống nhất.
各部门的说法还没有统一。
Gè bùmén de shuōfǎ hái méiyǒu tǒngyī.
Cách giải thích của các phòng ban vẫn chưa thống nhất.
产品的价格已经统一了。
Chǎnpǐn de jiàgé yǐjīng tǒngyī le.
Giá của sản phẩm đã được thống nhất.
目前各地的收费标准并不统一。
Mùqián gèdì de shōufèi biāozhǔn bìng bù tǒngyī.
Hiện nay tiêu chuẩn thu phí ở các địa phương không thống nhất.
9. 统一地 và 统一 + động từ
Về mặt ngữ pháp, có thể dùng:
统一地 + động từ
Tuy nhiên, trong tiếng Trung thực tế, chữ 地 thường được lược bỏ. Người Trung Quốc thường nói trực tiếp:
统一安排
统一管理
统一处理
统一发放
统一购买
统一培训
Tự nhiên hơn so với:
统一地安排
统一地管理
统一地处理
Ví dụ tự nhiên:
公司统一安排住宿。
Gōngsī tǒngyī ānpái zhùsù.
Công ty thống nhất sắp xếp chỗ ở.
工资由总部统一发放。
Gōngzī yóu zǒngbù tǒngyī fāfàng.
Tiền lương do trụ sở chính chi trả tập trung.
这些问题由财务部统一处理。
Zhèxiē wèntí yóu cáiwùbù tǒngyī chǔlǐ.
Những vấn đề này do phòng tài chính xử lý thống nhất.
所有办公用品由公司统一购买。
Suǒyǒu bàngōng yòngpǐn yóu gōngsī tǒngyī gòumǎi.
Tất cả đồ dùng văn phòng do công ty mua tập trung.
新员工将在下周接受统一培训。
Xīn yuángōng jiāng zài xià zhōu jiēshòu tǒngyī péixùn.
Nhân viên mới sẽ được đào tạo tập trung vào tuần sau.
10. 由……统一……
Đây là một cấu trúc rất phổ biến trong môi trường công ty.
Cấu trúc:
Tân ngữ + 由 + người/bộ phận + 统一 + động từ
Nghĩa là một công việc sẽ do một cá nhân hoặc bộ phận phụ trách chung.
Ví dụ:
费用由财务部统一结算。
Fèiyòng yóu cáiwùbù tǒngyī jiésuàn.
Chi phí do phòng tài chính quyết toán thống nhất.
员工的机票由行政部统一购买。
Yuángōng de jīpiào yóu xíngzhèngbù tǒngyī gòumǎi.
Vé máy bay của nhân viên do phòng hành chính mua tập trung.
产品价格由总部统一制定。
Chǎnpǐn jiàgé yóu zǒngbù tǒngyī zhìdìng.
Giá sản phẩm do trụ sở chính quy định thống nhất.
报销材料由会计统一审核。
Bàoxiāo cáiliào yóu kuàijì tǒngyī shěnhé.
Hồ sơ thanh toán chi phí do kế toán kiểm tra tập trung.
培训时间由人事部统一通知。
Péixùn shíjiān yóu rénshìbù tǒngyī tōngzhī.
Thời gian đào tạo do phòng nhân sự thông báo chung.
11. 在……的统一领导下
Cấu trúc này thường xuất hiện trong văn viết, văn bản hành chính, báo cáo và các bài phát biểu.
Cấu trúc:
在 + tổ chức/người + 的统一领导下
Nghĩa là “dưới sự lãnh đạo thống nhất của…”.
Ví dụ:
在公司董事会的统一领导下,各部门积极开展工作。
Zài gōngsī dǒngshìhuì de tǒngyī lǐngdǎo xià, gè bùmén jījí kāizhǎn gōngzuò.
Dưới sự lãnh đạo thống nhất của hội đồng quản trị công ty, các phòng ban tích cực triển khai công việc.
在总部的统一领导下,所有分公司执行相同的制度。
Zài zǒngbù de tǒngyī lǐngdǎo xià, suǒyǒu fēngōngsī zhíxíng xiāngtóng de zhìdù.
Dưới sự lãnh đạo thống nhất của trụ sở chính, tất cả chi nhánh thực hiện cùng một chế độ.
在项目经理的统一安排下,工作顺利完成了。
Zài xiàngmù jīnglǐ de tǒngyī ānpái xià, gōngzuò shùnlì wánchéng le.
Dưới sự sắp xếp thống nhất của giám đốc dự án, công việc đã được hoàn thành thuận lợi.
12. 在……方面保持统一
Cấu trúc này có nghĩa là “duy trì sự thống nhất về một phương diện nào đó”.
Ví dụ:
各部门要在数据口径方面保持统一。
Gè bùmén yào zài shùjù kǒujìng fāngmiàn bǎochí tǒngyī.
Các phòng ban phải duy trì sự thống nhất về cách tính và cách trình bày số liệu.
所有门店应在品牌形象方面保持统一。
Suǒyǒu méndiàn yīng zài pǐnpái xíngxiàng fāngmiàn bǎochí tǒngyī.
Tất cả cửa hàng nên duy trì sự thống nhất về hình ảnh thương hiệu.
我们必须在对外说法上保持统一。
Wǒmen bìxū zài duìwài shuōfǎ shàng bǎochí tǒngyī.
Chúng ta phải thống nhất cách phát ngôn với bên ngoài.
13. 统一口径
统一口径 là một cụm từ đặc biệt phổ biến trong công việc, kế toán, truyền thông và quản lý doanh nghiệp.
口径 vốn có nghĩa là “đường kính miệng”, nhưng trong 统一口径, nó có nghĩa là:
Cách tính toán.
Phạm vi thống kê.
Tiêu chuẩn sử dụng số liệu.
Cách giải thích.
Cách phát ngôn.
统一口径 có thể dịch là:
Thống nhất cách tính.
Thống nhất số liệu.
Thống nhất cách giải thích.
Thống nhất cách phát ngôn.
Ví dụ:
各部门要统一数据口径。
Gè bùmén yào tǒngyī shùjù kǒujìng.
Các phòng ban phải thống nhất cách tính và cách sử dụng số liệu.
在向客户解释之前,我们先统一口径。
Zài xiàng kèhù jiěshì zhīqián, wǒmen xiān tǒngyī kǒujìng.
Trước khi giải thích với khách hàng, chúng ta hãy thống nhất cách nói.
财务部和销售部的统计口径不统一。
Cáiwùbù hé xiāoshòubù de tǒngjì kǒujìng bù tǒngyī.
Cách thống kê của phòng tài chính và phòng kinh doanh không thống nhất.
报告中的收入数据必须统一口径。
Bàogào zhōng de shōurù shùjù bìxū tǒngyī kǒujìng.
Số liệu doanh thu trong báo cáo phải được thống nhất về tiêu chuẩn tính toán.
14. 统一意见, 达成统一意见 và 意见统一
Ba cách nói này có liên quan nhưng cấu trúc khác nhau.
统一意见
Đây là động từ cộng tân ngữ, nghĩa là tiến hành thống nhất ý kiến.
我们需要统一意见。
Wǒmen xūyào tǒngyī yìjiàn.
Chúng ta cần thống nhất ý kiến.
达成统一意见
Nghĩa là đạt được ý kiến thống nhất.
双方最终达成了统一意见。
Shuāngfāng zuìzhōng dáchéng le tǒngyī yìjiàn.
Hai bên cuối cùng đã đạt được ý kiến thống nhất.
意见统一
Nghĩa là ý kiến đang ở trạng thái thống nhất.
大家的意见已经统一了。
Dàjiā de yìjiàn yǐjīng tǒngyī le.
Ý kiến của mọi người đã thống nhất rồi.
15. 统一认识 và 形成统一认识
统一认识 có nghĩa là thống nhất nhận thức hoặc cách nhìn nhận về một vấn đề.
通过这次会议,大家进一步统一了认识。
Tōngguò zhè cì huìyì, dàjiā jìnyíbù tǒngyī le rènshi.
Thông qua cuộc họp lần này, mọi người đã thống nhất nhận thức hơn nữa.
形成统一认识 có nghĩa là hình thành nhận thức chung.
各部门已经对这个问题形成了统一认识。
Gè bùmén yǐjīng duì zhège wèntí xíngchéng le tǒngyī rènshi.
Các phòng ban đã hình thành nhận thức chung về vấn đề này.
统一认识 thường nhấn mạnh hành động làm cho nhận thức thống nhất.
形成统一认识 nhấn mạnh kết quả đạt được sau khi thảo luận hoặc nghiên cứu.
16. 统一部署
统一部署 có nghĩa là bố trí, triển khai hoặc chỉ đạo công việc một cách thống nhất.
Cụm từ này thường xuất hiện trong văn bản hành chính hoặc công việc quản lý.
Ví dụ:
公司对年底盘点工作进行了统一部署。
Gōngsī duì niándǐ pándiǎn gōngzuò jìnxíng le tǒngyī bùshǔ.
Công ty đã triển khai thống nhất công việc kiểm kê cuối năm.
按照总部的统一部署,各分公司开始调整业务流程。
Ànzhào zǒngbù de tǒngyī bùshǔ, gè fēngōngsī kāishǐ tiáozhěng yèwù liúchéng.
Theo sự bố trí thống nhất của trụ sở chính, các chi nhánh bắt đầu điều chỉnh quy trình nghiệp vụ.
各部门要服从公司的统一部署。
Gè bùmén yào fúcóng gōngsī de tǒngyī bùshǔ.
Các phòng ban phải tuân theo sự triển khai thống nhất của công ty.
17. 统一管理
统一管理 có thể được hiểu theo hai cách:
Làm động từ: quản lý thống nhất.
公司统一管理所有仓库。
Gōngsī tǒngyī guǎnlǐ suǒyǒu cāngkù.
Công ty quản lý thống nhất tất cả các kho.
Làm cụm danh từ: sự quản lý thống nhất.
所有仓库都接受公司的统一管理。
Suǒyǒu cāngkù dōu jiēshòu gōngsī de tǒngyī guǎnlǐ.
Tất cả kho hàng đều chịu sự quản lý thống nhất của công ty.
Các cách nói thường gặp:
实行统一管理
shíxíng tǒngyī guǎnlǐ
thực hiện quản lý thống nhất
纳入统一管理
nàrù tǒngyī guǎnlǐ
đưa vào quản lý thống nhất
接受统一管理
jiēshòu tǒngyī guǎnlǐ
chịu sự quản lý thống nhất
18. 统一安排
统一安排 có nghĩa là một tổ chức hoặc bộ phận sắp xếp chung cho tất cả mọi người.
Ví dụ:
住宿由公司统一安排。
Zhùsù yóu gōngsī tǒngyī ānpái.
Chỗ ở do công ty sắp xếp chung.
参加会议的人员将统一安排车辆。
Cānjiā huìyì de rényuán jiāng tǒngyī ānpái chēliàng.
Những người tham gia hội nghị sẽ được sắp xếp xe chung.
午餐由主办方统一安排。
Wǔcān yóu zhǔbànfāng tǒngyī ānpái.
Bữa trưa do ban tổ chức sắp xếp chung.
请大家服从公司的统一安排。
Qǐng dàjiā fúcóng gōngsī de tǒngyī ānpái.
Mong mọi người tuân theo sự sắp xếp chung của công ty.
19. 统一采购
统一采购 thường được dịch là “mua sắm tập trung”.
Nó có nghĩa là một bộ phận sẽ mua chung hàng hóa cho nhiều phòng ban, thay vì mỗi phòng ban tự mua riêng.
Ví dụ:
办公用品由行政部统一采购。
Bàngōng yòngpǐn yóu xíngzhèngbù tǒngyī cǎigòu.
Văn phòng phẩm do phòng hành chính mua tập trung.
公司决定对生产原材料实行统一采购。
Gōngsī juédìng duì shēngchǎn yuáncáiliào shíxíng tǒngyī cǎigòu.
Công ty quyết định thực hiện mua sắm tập trung đối với nguyên vật liệu sản xuất.
统一采购可以降低采购成本。
Tǒngyī cǎigòu kěyǐ jiàngdī cǎigòu chéngběn.
Mua sắm tập trung có thể làm giảm chi phí mua hàng.
20. 统一结算
统一结算 có nghĩa là thanh toán hoặc quyết toán một cách tập trung, thống nhất.
Ví dụ:
所有费用由总部统一结算。
Suǒyǒu fèiyòng yóu zǒngbù tǒngyī jiésuàn.
Tất cả chi phí do trụ sở chính quyết toán tập trung.
各门店的货款将在月底统一结算。
Gè méndiàn de huòkuǎn jiāng zài yuèdǐ tǒngyī jiésuàn.
Tiền hàng của các cửa hàng sẽ được quyết toán tập trung vào cuối tháng.
公司采用统一结算的财务管理模式。
Gōngsī cǎiyòng tǒngyī jiésuàn de cáiwù guǎnlǐ móshì.
Công ty áp dụng mô hình quản lý tài chính thanh toán tập trung.
21. 统一与一致的区别
统一 và 一致 đều có thể dịch là “thống nhất”, nhưng cách dùng khác nhau.
统一
统一 nhấn mạnh:
Nhiều bộ phận được quy về một mối.
Nhiều tiêu chuẩn được làm cho đồng bộ.
Có một quá trình tổ chức, điều chỉnh hoặc thống nhất.
Có thể mang nghĩa quản lý tập trung.
Ví dụ:
公司统一了各部门的报销标准。
Gōngsī tǒngyī le gè bùmén de bàoxiāo biāozhǔn.
Công ty đã thống nhất tiêu chuẩn thanh toán chi phí của các phòng ban.
一致
一致 nhấn mạnh:
Giống nhau về ý kiến, thái độ, hành động hoặc kết quả.
Không có sự khác biệt hoặc mâu thuẫn.
Chủ yếu mô tả trạng thái tương đồng.
Ví dụ:
大家的意见一致。
Dàjiā de yìjiàn yízhì.
Ý kiến của mọi người nhất trí.
说法与事实不一致。
Shuōfǎ yǔ shìshí bù yízhì.
Cách nói không phù hợp với sự thật.
So sánh:
我们需要统一意见。
Wǒmen xūyào tǒngyī yìjiàn.
Chúng ta cần tiến hành thống nhất ý kiến.
大家的意见一致。
Dàjiā de yìjiàn yízhì.
Ý kiến của mọi người nhất trí.
Câu thứ nhất nhấn mạnh quá trình.
Câu thứ hai nhấn mạnh trạng thái hoặc kết quả.
22. 统一与相同的区别
相同 có nghĩa là “giống nhau”, nhấn mạnh hai hoặc nhiều sự vật có nội dung hoặc đặc điểm giống nhau.
统一 có nghĩa là “thống nhất”, nhấn mạnh việc áp dụng chung một tiêu chuẩn hoặc quy về một hệ thống.
Ví dụ:
这两个产品的价格相同。
Zhè liǎng ge chǎnpǐn de jiàgé xiāngtóng.
Giá của hai sản phẩm này giống nhau.
公司统一了所有产品的价格。
Gōngsī tǒngyī le suǒyǒu chǎnpǐn de jiàgé.
Công ty đã thống nhất giá của tất cả sản phẩm.
相同 chỉ nói rằng kết quả giống nhau.
统一 cho thấy có một hành động hoặc chính sách làm cho chúng giống nhau.
23. 统一与团结的区别
团结 có nghĩa là đoàn kết, thường dùng cho con người hoặc tập thể.
统一 có nghĩa là thống nhất về ý kiến, tư tưởng, tiêu chuẩn, tổ chức hoặc lãnh thổ.
Ví dụ:
我们要团结同事。
Wǒmen yào tuánjié tóngshì.
Chúng ta phải đoàn kết đồng nghiệp.
我们要统一思想。
Wǒmen yào tǒngyī sīxiǎng.
Chúng ta phải thống nhất tư tưởng.
Không nói tự nhiên:
统一同事
Nên nói:
团结同事
tuánjié tóngshì
đoàn kết đồng nghiệp
Nhưng có thể nói:
统一员工的思想
tǒngyī yuángōng de sīxiǎng
thống nhất tư tưởng của nhân viên
24. 统一与整齐的区别
整齐 có nghĩa là ngay ngắn, gọn gàng, đều đặn về hình thức.
统一 có nghĩa là thống nhất về tiêu chuẩn, hình thức hoặc cách thức.
Ví dụ:
桌子摆得很整齐。
Zhuōzi bǎi de hěn zhěngqí.
Bàn được sắp xếp rất ngay ngắn.
员工穿着统一的制服。
Yuángōng chuānzhe tǒngyī de zhìfú.
Nhân viên mặc đồng phục thống nhất.
制服的款式很统一,员工站得很整齐。
Zhìfú de kuǎnshì hěn tǒngyī, yuángōng zhàn de hěn zhěngqí.
Kiểu dáng đồng phục rất thống nhất, nhân viên đứng rất ngay ngắn.
25. 统一与标准化的区别
标准化 có nghĩa là tiêu chuẩn hóa, thường mang tính kỹ thuật, quy trình hoặc chuyên môn cao.
统一 có phạm vi rộng hơn, có thể dùng với tư tưởng, ý kiến, cách nói, thời gian, hành động và tiêu chuẩn.
Ví dụ:
公司要统一各部门的文件格式。
Gōngsī yào tǒngyī gè bùmén de wénjiàn géshì.
Công ty phải thống nhất định dạng tài liệu của các phòng ban.
公司正在推进生产流程标准化。
Gōngsī zhèngzài tuījìn shēngchǎn liúchéng biāozhǔnhuà.
Công ty đang thúc đẩy tiêu chuẩn hóa quy trình sản xuất.
统一 có thể là bước làm cho các bên áp dụng chung một cách.
标准化 nhấn mạnh việc xây dựng và áp dụng hệ thống tiêu chuẩn chính thức.
26. Các cụm từ thông dụng với 统一
统一思想
tǒngyī sīxiǎng
thống nhất tư tưởng
统一认识
tǒngyī rènshi
thống nhất nhận thức
统一意见
tǒngyī yìjiàn
thống nhất ý kiến
统一标准
tǒngyī biāozhǔn
thống nhất tiêu chuẩn
统一口径
tǒngyī kǒujìng
thống nhất cách tính hoặc cách phát ngôn
统一行动
tǒngyī xíngdòng
thống nhất hành động
统一部署
tǒngyī bùshǔ
triển khai thống nhất
统一安排
tǒngyī ānpái
sắp xếp chung
统一管理
tǒngyī guǎnlǐ
quản lý thống nhất
统一领导
tǒngyī lǐngdǎo
lãnh đạo thống nhất
统一协调
tǒngyī xiétiáo
điều phối thống nhất
统一规划
tǒngyī guīhuà
quy hoạch thống nhất
统一制定
tǒngyī zhìdìng
xây dựng, quy định thống nhất
统一发布
tǒngyī fābù
công bố tập trung
统一通知
tǒngyī tōngzhī
thông báo chung
统一培训
tǒngyī péixùn
đào tạo tập trung
统一考试
tǒngyī kǎoshì
kỳ thi chung
统一招生
tǒngyī zhāoshēng
tuyển sinh thống nhất
统一采购
tǒngyī cǎigòu
mua sắm tập trung
统一结算
tǒngyī jiésuàn
thanh toán tập trung
统一核算
tǒngyī hésuàn
hạch toán tập trung
统一调配
tǒngyī diàopèi
điều phối tập trung
统一编号
tǒngyī biānhào
đánh số thống nhất
统一格式
tǒngyī géshì
định dạng thống nhất
统一价格
tǒngyī jiàgé
giá thống nhất
统一制度
tǒngyī zhìdù
chế độ thống nhất
统一要求
tǒngyī yāoqiú
yêu cầu chung
统一规定
tǒngyī guīdìng
quy định chung
统一市场
tǒngyī shìchǎng
thị trường thống nhất
国家统一
guójiā tǒngyī
thống nhất quốc gia
祖国统一
zǔguó tǒngyī
thống nhất đất nước
27. Một số mẫu câu thường dùng trong công việc
请大家统一一下意见。
Qǐng dàjiā tǒngyī yíxià yìjiàn.
Mong mọi người thống nhất ý kiến một chút.
这个问题还没有形成统一意见。
Zhège wèntí hái méiyǒu xíngchéng tǒngyī yìjiàn.
Vấn đề này vẫn chưa hình thành ý kiến thống nhất.
请各部门统一数据口径。
Qǐng gè bùmén tǒngyī shùjù kǒujìng.
Đề nghị các phòng ban thống nhất cách tính số liệu.
所有文件必须使用统一格式。
Suǒyǒu wénjiàn bìxū shǐyòng tǒngyī géshì.
Tất cả tài liệu phải sử dụng định dạng thống nhất.
请把表格中的日期格式统一一下。
Qǐng bǎ biǎogé zhōng de rìqī géshì tǒngyī yíxià.
Hãy thống nhất định dạng ngày tháng trong biểu mẫu.
各分公司要执行统一的会计政策。
Gè fēngōngsī yào zhíxíng tǒngyī de kuàijì zhèngcè.
Các công ty chi nhánh phải thực hiện chính sách kế toán thống nhất.
这批货物由仓库统一管理。
Zhè pī huòwù yóu cāngkù tǒngyī guǎnlǐ.
Lô hàng này do kho quản lý tập trung.
办公用品由行政部统一采购。
Bàngōng yòngpǐn yóu xíngzhèngbù tǒngyī cǎigòu.
Văn phòng phẩm do phòng hành chính mua tập trung.
差旅费用将在月底统一报销。
Chāilǚ fèiyòng jiāng zài yuèdǐ tǒngyī bàoxiāo.
Chi phí công tác sẽ được thanh toán tập trung vào cuối tháng.
公司将统一调整产品价格。
Gōngsī jiāng tǒngyī tiáozhěng chǎnpǐn jiàgé.
Công ty sẽ điều chỉnh thống nhất giá sản phẩm.
28. Các lỗi thường gặp khi dùng 统一
Không nên dùng 统一 cho sự giống nhau tự nhiên
Khi hai sự vật vốn giống nhau, thường dùng 相同 hoặc 一样.
Câu không tự nhiên:
这两个杯子的颜色很统一。
Nếu chỉ muốn nói hai chiếc cốc có màu giống nhau, nên nói:
这两个杯子的颜色相同。
Zhè liǎng ge bēizi de yánsè xiāngtóng.
Màu sắc của hai chiếc cốc này giống nhau.
Chỉ dùng 统一 khi nói đến một nhóm được thiết kế hoặc quy định theo cùng một hình thức:
这套餐具的颜色很统一。
Zhè tào cānjù de yánsè hěn tǒngyī.
Màu sắc của bộ đồ ăn này rất đồng bộ.
Không dùng 统一 thay cho 团结
Không nói:
我们要统一员工。
Nên nói:
我们要团结员工。
Wǒmen yào tuánjié yuángōng.
Chúng ta phải đoàn kết nhân viên.
Hoặc:
我们要统一员工的思想。
Wǒmen yào tǒngyī yuángōng de sīxiǎng.
Chúng ta phải thống nhất tư tưởng của nhân viên.
Chú ý nghĩa của 统一安排
统一安排 không chỉ có nghĩa là “sắp xếp giống nhau”, mà thường có nghĩa một đơn vị đứng ra sắp xếp chung.
公司统一安排住宿。
Gōngsī tǒngyī ānpái zhùsù.
Công ty đứng ra sắp xếp chỗ ở chung.
Chú ý nghĩa của 统一口径
统一口径 không phải là “thống nhất đường kính”.
Trong môi trường công việc, nó có nghĩa là thống nhất cách tính, phạm vi số liệu hoặc cách giải thích.
29. 40 câu ví dụ với 统一
- 我们需要进一步统一思想。
Wǒmen xūyào jìnyíbù tǒngyī sīxiǎng.
Chúng ta cần tiếp tục thống nhất tư tưởng. - 大家的意见还没有完全统一。
Dàjiā de yìjiàn hái méiyǒu wánquán tǒngyī.
Ý kiến của mọi người vẫn chưa hoàn toàn thống nhất. - 请先统一各部门的意见。
Qǐng xiān tǒngyī gè bùmén de yìjiàn.
Hãy thống nhất ý kiến của các phòng ban trước. - 公司制定了统一的管理标准。
Gōngsī zhìdìng le tǒngyī de guǎnlǐ biāozhǔn.
Công ty đã xây dựng tiêu chuẩn quản lý thống nhất. - 所有门店必须使用统一价格。
Suǒyǒu méndiàn bìxū shǐyòng tǒngyī jiàgé.
Tất cả cửa hàng phải sử dụng mức giá thống nhất. - 这些文件的格式不统一。
Zhèxiē wénjiàn de géshì bù tǒngyī.
Định dạng của những tài liệu này không thống nhất. - 请把字体统一为宋体。
Qǐng bǎ zìtǐ tǒngyī wéi Sòngtǐ.
Hãy thống nhất phông chữ thành phông SimSun. - 日期格式应该统一为年、月、日。
Rìqī géshì yīnggāi tǒngyī wéi nián, yuè, rì.
Định dạng ngày tháng nên được thống nhất thành năm, tháng, ngày. - 各部门要统一数据口径。
Gè bùmén yào tǒngyī shùjù kǒujìng.
Các phòng ban phải thống nhất cách tính số liệu. - 我们对外的说法必须统一。
Wǒmen duìwài de shuōfǎ bìxū tǒngyī.
Cách phát ngôn của chúng ta với bên ngoài phải thống nhất. - 住宿由公司统一安排。
Zhùsù yóu gōngsī tǒngyī ānpái.
Chỗ ở do công ty sắp xếp chung. - 员工的工作服由公司统一发放。
Yuángōng de gōngzuòfú yóu gōngsī tǒngyī fāfàng.
Đồng phục của nhân viên do công ty phát thống nhất. - 这些费用将在月底统一结算。
Zhèxiē fèiyòng jiāng zài yuèdǐ tǒngyī jiésuàn.
Những chi phí này sẽ được quyết toán tập trung vào cuối tháng. - 所有办公用品由行政部统一采购。
Suǒyǒu bàngōng yòngpǐn yóu xíngzhèngbù tǒngyī cǎigòu.
Tất cả văn phòng phẩm do phòng hành chính mua tập trung. - 公司对新员工进行统一培训。
Gōngsī duì xīn yuángōng jìnxíng tǒngyī péixùn.
Công ty tiến hành đào tạo tập trung cho nhân viên mới. - 各分公司接受总部的统一管理。
Gè fēngōngsī jiēshòu zǒngbù de tǒngyī guǎnlǐ.
Các công ty chi nhánh chịu sự quản lý thống nhất của trụ sở chính. - 总部将统一调整销售政策。
Zǒngbù jiāng tǒngyī tiáozhěng xiāoshòu zhèngcè.
Trụ sở chính sẽ điều chỉnh thống nhất chính sách bán hàng. - 学校组织了全市统一考试。
Xuéxiào zǔzhī le quánshì tǒngyī kǎoshì.
Nhà trường đã tổ chức kỳ thi chung toàn thành phố. - 所有考生必须服从统一安排。
Suǒyǒu kǎoshēng bìxū fúcóng tǒngyī ānpái.
Tất cả thí sinh phải tuân theo sự sắp xếp chung. - 这套教材采用了统一的编写标准。
Zhè tào jiàocái cǎiyòng le tǒngyī de biānxiě biāozhǔn.
Bộ giáo trình này áp dụng tiêu chuẩn biên soạn thống nhất. - 我们要把目标和行动统一起来。
Wǒmen yào bǎ mùbiāo hé xíngdòng tǒngyī qǐlái.
Chúng ta phải thống nhất mục tiêu và hành động. - 经过讨论,双方终于统一了意见。
Jīngguò tǎolùn, shuāngfāng zhōngyú tǒngyī le yìjiàn.
Sau khi thảo luận, hai bên cuối cùng đã thống nhất ý kiến. - 目前还没有统一的解决方案。
Mùqián hái méiyǒu tǒngyī de jiějué fāng’àn.
Hiện nay vẫn chưa có phương án giải quyết thống nhất. - 各地的收费标准并不统一。
Gèdì de shōufèi biāozhǔn bìng bù tǒngyī.
Tiêu chuẩn thu phí của các địa phương không thống nhất. - 公司要求统一产品包装。
Gōngsī yāoqiú tǒngyī chǎnpǐn bāozhuāng.
Công ty yêu cầu thống nhất bao bì sản phẩm. - 请统一表格中的数字格式。
Qǐng tǒngyī biǎogé zhōng de shùzì géshì.
Hãy thống nhất định dạng số trong biểu mẫu. - 会计科目代码必须统一。
Kuàijì kēmù dàimǎ bìxū tǒngyī.
Mã tài khoản kế toán phải được thống nhất. - 集团实行统一的财务制度。
Jítuán shíxíng tǒngyī de cáiwù zhìdù.
Tập đoàn thực hiện chế độ tài chính thống nhất. - 所有付款申请由财务部统一审核。
Suǒyǒu fùkuǎn shēnqǐng yóu cáiwùbù tǒngyī shěnhé.
Tất cả đề nghị thanh toán do phòng tài chính kiểm tra tập trung. - 请把产品编号统一起来。
Qǐng bǎ chǎnpǐn biānhào tǒngyī qǐlái.
Hãy thống nhất mã số sản phẩm. - 报告中的货币单位要统一。
Bàogào zhōng de huòbì dānwèi yào tǒngyī.
Đơn vị tiền tệ trong báo cáo phải thống nhất. - 各部门的工作进度很不统一。
Gè bùmén de gōngzuò jìndù hěn bù tǒngyī.
Tiến độ công việc của các phòng ban rất không đồng đều. - 公司将统一发布正式通知。
Gōngsī jiāng tǒngyī fābù zhèngshì tōngzhī.
Công ty sẽ công bố thông báo chính thức một cách tập trung. - 在领导的统一部署下,项目顺利启动。
Zài lǐngdǎo de tǒngyī bùshǔ xià, xiàngmù shùnlì qǐdòng.
Dưới sự triển khai thống nhất của lãnh đạo, dự án đã khởi động thuận lợi. - 我们必须保持品牌形象的统一。
Wǒmen bìxū bǎochí pǐnpái xíngxiàng de tǒngyī.
Chúng ta phải duy trì sự thống nhất của hình ảnh thương hiệu. - 产品说明书的内容需要统一。
Chǎnpǐn shuōmíngshū de nèiróng xūyào tǒngyī.
Nội dung hướng dẫn sử dụng sản phẩm cần được thống nhất. - 公司准备统一员工邮箱的命名方式。
Gōngsī zhǔnbèi tǒngyī yuángōng yóuxiāng de mìngmíng fāngshì.
Công ty dự định thống nhất cách đặt tên email nhân viên. - 我们对这个问题已经形成了统一认识。
Wǒmen duì zhège wèntí yǐjīng xíngchéng le tǒngyī rènshi.
Chúng ta đã hình thành nhận thức thống nhất về vấn đề này. - 各部门应该统一行动,共同解决问题。
Gè bùmén yīnggāi tǒngyī xíngdòng, gòngtóng jiějué wèntí.
Các phòng ban nên thống nhất hành động và cùng giải quyết vấn đề. - 只有统一标准,才能提高工作效率。
Zhǐyǒu tǒngyī biāozhǔn, cáinéng tígāo gōngzuò xiàolǜ.
Chỉ khi thống nhất tiêu chuẩn thì mới có thể nâng cao hiệu quả công việc.
30. Tổng kết cách dùng 统一
统一 có ba cách dùng quan trọng nhất.
Thứ nhất, dùng làm động từ, nghĩa là thống nhất hoặc làm cho đồng bộ:
统一意见
thống nhất ý kiến
统一标准
thống nhất tiêu chuẩn
统一格式
thống nhất định dạng
Thứ hai, dùng làm từ bổ nghĩa trước danh từ, nghĩa là chung hoặc thống nhất:
统一规定
quy định chung
统一管理
quản lý thống nhất
统一考试
kỳ thi chung
Thứ ba, dùng sau danh từ để mô tả trạng thái:
意见很统一。
Ý kiến rất thống nhất.
格式不统一。
Định dạng không thống nhất.
说法还没有统一。
Cách giải thích vẫn chưa thống nhất.
Các cấu trúc cần ghi nhớ:
统一 + tân ngữ
把 + tân ngữ + 统一起来
把 + tân ngữ + 统一为 + tiêu chuẩn
由 + bộ phận + 统一 + động từ
在……的统一领导下
在……方面保持统一
统一 thường nhấn mạnh việc nhiều yếu tố khác nhau được quy về cùng một tiêu chuẩn, một hệ thống, một cách quản lý hoặc một mục tiêu chung.
Cách dùng 及时 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. 及时 là gì?
及时 là một từ rất thông dụng trong tiếng Trung hiện đại, được sử dụng rộng rãi trong cả văn nói và văn viết. Đây là một trạng từ và tính từ, xuất hiện với tần suất rất cao trong đời sống hằng ngày, giáo dục, thương mại, kế toán, y tế, hành chính, pháp luật, công nghệ thông tin và truyền thông.
Chữ giản thể: 及时
Chữ phồn thể: 及時
Pinyin: jíshí
Âm Hán Việt:
- 及: Cập
- 时 (時): Thời
Số nét:
- 及: 3 nét
- 时: 7 nét (phồn thể: 時, 10 nét)
Bộ thủ:
- 及: 又 (bộ Hựu)
- 时: 日 (bộ Nhật)
Nghĩa cơ bản của 及时 là:
- Kịp thời.
- Đúng lúc.
- Đúng thời điểm.
- Không bị chậm trễ.
- Đúng thời cơ.
- Nhanh chóng khi cần thiết.
Ý nghĩa cốt lõi của 及时 không phải là "nhanh" mà là thực hiện một hành động đúng vào thời điểm cần thiết, không quá sớm cũng không quá muộn.
Ví dụ:
- 及时处理:xử lý kịp thời.
- 及时回复:trả lời kịp thời.
- 及时付款:thanh toán đúng hạn, kịp thời.
- 及时收款:thu tiền kịp thời.
- 及时通知:thông báo kịp thời.
Có nhiều trường hợp một việc được làm rất nhanh nhưng vẫn không thể dùng 及时 nếu thời điểm đó đã quá muộn. Vì vậy, yếu tố quan trọng nhất của 及时 là thời điểm, chứ không phải tốc độ.
II. Phân tích cấu tạo chữ Hán
1. Chữ 及
Chữ giản thể: 及
Chữ phồn thể: 及
Pinyin: jí
Âm Hán Việt: Cập
Số nét: 3 nét
Bộ thủ: 又
Nghĩa gốc
Chữ 及 có nghĩa là:
- Đến kịp.
- Đạt tới.
- Vươn tới.
- Theo kịp.
- Kịp.
Ví dụ:
来得及
Kịp.
来不及
Không kịp.
赶得及
Đuổi kịp.
涉及
Liên quan đến.
普及
Phổ cập.
Có thể thấy nghĩa trung tâm của 及 luôn liên quan đến việc "đạt tới một mốc nào đó".
2. Chữ 时
Chữ giản thể: 时
Chữ phồn thể: 時
Pinyin: shí
Âm Hán Việt: Thời
Số nét:
- Giản thể: 7 nét.
- Phồn thể: 10 nét.
Bộ thủ: 日
Nghĩa
Thời gian.
Thời điểm.
Lúc.
Khoảng thời gian.
Thời đại.
Ví dụ:
时间
Thời gian.
时候
Lúc.
当时
Lúc đó.
同时
Đồng thời.
定时
Định giờ.
III. Ý nghĩa của 及时
Ghép hai chữ lại:
及 + 时
=
Đến đúng thời điểm.
=
Kịp thời.
=
Đúng lúc.
=
Không để lỡ thời cơ.
Ý nghĩa này được giữ nguyên trong mọi ngữ cảnh.
Ví dụ:
及时救人
Cứu người kịp thời.
及时付款
Thanh toán đúng hạn.
及时回复
Trả lời đúng lúc.
及时治疗
Điều trị kịp thời.
IV. Từ loại
1. Trạng từ
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Lúc này 及时 đứng trước động từ để bổ nghĩa, biểu thị rằng hành động được thực hiện đúng lúc, không bị chậm trễ.
Ví dụ:
请及时回复。
Vui lòng trả lời kịp thời.
请及时付款。
Vui lòng thanh toán đúng hạn.
我们已经及时通知客户了。
Chúng tôi đã kịp thời thông báo cho khách hàng.
老师及时纠正了学生的错误。
Giáo viên đã kịp thời sửa lỗi cho học sinh.
Trong vai trò trạng từ, 及时 thường đứng ngay trước động từ hoặc cụm động từ.
2. Tính từ
Trong một số trường hợp, 及时 có thể làm tính từ để đánh giá một hành động hoặc biện pháp là "kịp thời".
Ví dụ:
他的处理非常及时。
Cách xử lý của anh ấy rất kịp thời.
这次抢救很及时。
Lần cấp cứu này rất kịp thời.
措施十分及时。
Biện pháp được đưa ra rất kịp thời.
V. Đặc điểm ngữ pháp
Là trạng từ, 及时 thường đứng trước động từ.
Ví dụ:
及时报告
Báo cáo kịp thời.
及时解决
Giải quyết kịp thời.
及时沟通
Trao đổi kịp thời.
及时处理
Xử lý kịp thời.
及时更新
Cập nhật kịp thời.
及时反馈
Phản hồi kịp thời.
及时检查
Kiểm tra kịp thời.
及时调整
Điều chỉnh kịp thời.
Là tính từ, 及时 có thể làm vị ngữ.
Ví dụ:
通知很及时。
Thông báo rất kịp thời.
回复不够及时。
Phản hồi chưa đủ kịp thời.
VI. Những động từ thường đi với 及时
Trong tiếng Trung, 及时 có khả năng kết hợp rất mạnh với nhiều động từ. Dưới đây là những cách kết hợp phổ biến.
及时处理
Xử lý kịp thời.
Được dùng trong công việc, quản lý, pháp luật, chăm sóc khách hàng và nhiều lĩnh vực khác để nhấn mạnh rằng vấn đề được giải quyết ngay khi phát sinh, tránh để kéo dài gây hậu quả.
及时回复
Trả lời kịp thời.
Được dùng khi phản hồi email, tin nhắn, công văn hoặc yêu cầu của khách hàng.
及时通知
Thông báo kịp thời.
Nhấn mạnh việc cung cấp thông tin đúng lúc để người nhận có thể chủ động xử lý.
及时解决
Giải quyết kịp thời.
Thường dùng với các vấn đề, sự cố, khiếu nại hoặc mâu thuẫn.
及时付款
Thanh toán đúng hạn.
Được sử dụng nhiều trong thương mại, kế toán và hợp đồng.
及时收款
Thu tiền kịp thời.
Thường dùng trong quản lý công nợ và tài chính doanh nghiệp.
及时更新
Cập nhật kịp thời.
Áp dụng cho dữ liệu, phần mềm, thông tin hoặc hồ sơ.
及时反馈
Phản hồi kịp thời.
Được dùng trong giáo dục, chăm sóc khách hàng, quản lý dự án và nghiên cứu.
及时检查
Kiểm tra kịp thời.
Áp dụng trong y tế, bảo trì thiết bị, kiểm soát chất lượng và an toàn.
及时维修
Sửa chữa kịp thời.
Được dùng khi thiết bị hoặc hệ thống gặp sự cố.
及时治疗
Điều trị kịp thời.
Là cách diễn đạt rất phổ biến trong lĩnh vực y tế.
及时发现
Phát hiện kịp thời.
Nhấn mạnh việc nhận ra vấn đề ở giai đoạn sớm.
及时采取措施
Kịp thời áp dụng các biện pháp.
Đây là một cụm từ rất phổ biến trong văn bản hành chính và báo chí.
及时改正
Kịp thời sửa chữa hoặc sửa sai.
Được dùng trong giáo dục và công việc.
VII. Các cụm từ cố định thường gặp
Trong tiếng Trung, 及时 thường xuất hiện trong nhiều cụm từ cố định, phản ánh các tình huống cần hành động đúng thời điểm.
- 及时处理: xử lý kịp thời.
- 及时回复: phản hồi kịp thời.
- 及时通知: thông báo kịp thời.
- 及时沟通: trao đổi kịp thời.
- 及时反馈: phản hồi kịp thời.
- 及时付款: thanh toán đúng hạn.
- 及时收款: thu tiền kịp thời.
- 及时更新: cập nhật kịp thời.
- 及时调整: điều chỉnh kịp thời.
- 及时检查: kiểm tra kịp thời.
- 及时维修: sửa chữa kịp thời.
- 及时补充: bổ sung kịp thời.
- 及时纠正: sửa lỗi kịp thời.
- 及时发现: phát hiện kịp thời.
- 及时提醒: nhắc nhở kịp thời.
- 及时采取措施: kịp thời áp dụng biện pháp.
- 及时控制: kiểm soát kịp thời.
- 及时联系: liên hệ kịp thời.
- 及时确认: xác nhận kịp thời.
- 及时记录: ghi chép kịp thời.
VIII. Phân biệt 及时 và 马上
Nhiều người học nhầm lẫn hai từ này vì đều có thể dịch là "ngay".
马上 nhấn mạnh hành động diễn ra ngay lập tức sau thời điểm nói.
Ví dụ:
我马上回来。
Tôi sẽ quay lại ngay.
Trong khi đó, 及时 nhấn mạnh việc hành động đúng thời điểm cần thiết, không nhất thiết là ngay lập tức.
Ví dụ:
医生及时进行了手术。
Bác sĩ đã tiến hành phẫu thuật kịp thời.
Ở đây có thể ca phẫu thuật diễn ra sau khi chuẩn bị đầy đủ, nhưng vẫn đúng lúc nên dùng 及时, không dùng 马上.
IX. Phân biệt 及时 và 立刻
立刻 có nghĩa là "lập tức", "ngay tức khắc", nhấn mạnh tốc độ phản ứng.
及时 nhấn mạnh sự phù hợp về thời điểm.
Một hành động có thể 立刻 nhưng chưa chắc 及时 nếu đã quá muộn. Ngược lại, một hành động có thể không diễn ra ngay lập tức nhưng vẫn 及时 nếu được thực hiện trước khi gây ra hậu quả.
X. Phân biệt 及时 và 按时
Đây là hai từ rất dễ nhầm.
按时 có nghĩa là đúng giờ, đúng lịch, đúng thời hạn đã quy định.
Ví dụ:
请按时上课。
Hãy đến lớp đúng giờ.
及时 có nghĩa là kịp thời, tức là thực hiện vào thời điểm thích hợp hoặc cần thiết, dù có thể không có lịch cố định trước.
Ví dụ:
发现问题后要及时处理。
Sau khi phát hiện vấn đề thì cần xử lý kịp thời.
Có những việc không có thời hạn cụ thể nhưng vẫn phải 及时 để tránh hậu quả.
XI. Những lỗi người Việt thường gặp
Một lỗi phổ biến là dùng 及时 thay cho 快 hoặc 马上. Cần nhớ rằng 及时 không có nghĩa đơn thuần là "nhanh". Nếu chỉ muốn diễn đạt tốc độ nhanh mà không liên quan đến thời điểm thích hợp, nên dùng 快 hoặc 迅速.
Một lỗi khác là dùng 及时 với những hành động không phụ thuộc vào yếu tố thời điểm. Chẳng hạn, câu "Anh ấy nói tiếng Trung rất kịp thời" là không tự nhiên vì việc nói tiếng Trung không phải là hành động cần đánh giá theo tiêu chí "đúng lúc". Ngược lại, "Anh ấy đã kịp thời trả lời khách hàng" là cách dùng chính xác.
Cách dùng 相关 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. 相关 là gì?
Chữ Hán giản thể: 相关
Chữ Hán phồn thể: 相關
Pinyin: xiāngguān
Âm Hán Việt: Tương quan
Loại từ:
- Tính từ
- Động từ (ít gặp, chủ yếu trong văn viết)
- Thành phần định ngữ trong các cụm danh từ
Tiếng Anh:
- related
- relevant
- associated
- connected
- concerning
- pertinent
Tiếng Việt:
- Có liên quan
- Liên quan
- Có quan hệ với
- Có mối liên hệ
- Có liên hệ mật thiết
- Tương quan
- Thuộc về
相关 là một từ rất thông dụng trong tiếng Trung hiện đại. Nó xuất hiện với tần suất rất cao trong:
- Giao tiếp hằng ngày
- Tin tức
- Văn phòng
- Kế toán
- Logistics
- Xuất nhập khẩu
- Luật
- Giáo dục
- Công nghệ
- Email thương mại
- Hợp đồng
- Báo cáo
- Văn bản hành chính
Đây là một trong những từ quan trọng nhất dùng để diễn tả mối liên hệ giữa hai hay nhiều sự vật, sự việc hoặc khái niệm.
II. Cấu tạo chữ Hán
1. Chữ 相
Giản thể: 相
Phồn thể: 相
Pinyin: xiāng
Âm Hán Việt: Tương
Số nét: 9 nét
Bộ thủ: 目 (Bộ Mục)
Nghĩa của 相
相 có rất nhiều nghĩa, tùy theo cách đọc và ngữ cảnh.
Trong từ 相关, 相 đọc là xiāng, mang nghĩa:
- Lẫn nhau
- Tương hỗ
- Qua lại
- Có quan hệ
Ví dụ
相同
xiāngtóng
Giống nhau
相反
xiāngfǎn
Trái ngược
相互
xiānghù
Lẫn nhau
相信
xiāngxìn
Tin tưởng
2. Chữ 关(關)
Giản thể: 关
Phồn thể: 關
Pinyin: guān
Âm Hán Việt: Quan
Số nét
Giản thể: 6 nét
Phồn thể: 19 nét
Bộ thủ
Giản thể: 丷
Phồn thể: 門
Nghĩa của 关
关 có nhiều nghĩa:
- Cửa ải
- Đóng
- Liên quan
- Quan hệ
- Liên kết
Ví dụ
关系
guānxi
Quan hệ
关门
guānmén
Đóng cửa
关心
guānxīn
Quan tâm
关税
guānshuì
Thuế quan
Trong 相关, chữ 关 mang ý nghĩa có quan hệ hoặc có liên hệ.
III. Ý nghĩa của 相关
Ghép lại:
相 + 关
↓
Có liên quan với nhau
↓
Có mối quan hệ
↓
Có sự kết nối
↓
Có liên hệ trực tiếp hoặc gián tiếp.
Ví dụ
质量和价格相关。
Zhìliàng hé jiàgé xiāngguān.
Chất lượng và giá cả có liên quan với nhau.
IV. Đặc điểm ngữ nghĩa
相关 diễn tả hai hoặc nhiều đối tượng có một mối liên hệ nào đó.
Mối liên hệ này có thể là:
- Quan hệ nguyên nhân
- Quan hệ logic
- Quan hệ công việc
- Quan hệ pháp lý
- Quan hệ kinh tế
- Quan hệ kỹ thuật
- Quan hệ thống kê
- Quan hệ học thuật
Không nhất thiết phải là quan hệ trực tiếp.
Ví dụ:
吸烟和肺癌相关。
Xīyān hé fèi'ái xiāngguān.
Hút thuốc có liên quan đến ung thư phổi.
Điều này không có nghĩa hai sự vật giống nhau, mà chỉ nói rằng chúng có mối liên hệ.
V. Cách dùng phổ biến của 相关
1. 相关 + Danh từ
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
相关 đứng trước danh từ và có nghĩa là:
"Có liên quan đến..."
Ví dụ:
相关资料
xiāngguān zīliào
Tài liệu liên quan
相关文件
xiāngguān wénjiàn
Tài liệu liên quan
相关政策
xiāngguān zhèngcè
Chính sách liên quan
相关部门
xiāngguān bùmén
Các bộ phận liên quan
相关规定
xiāngguān guīdìng
Các quy định liên quan
相关法律
xiāngguān fǎlǜ
Luật liên quan
相关产品
xiāngguān chǎnpǐn
Sản phẩm liên quan
相关工作
xiāngguān gōngzuò
Công việc liên quan
Đây là cách dùng xuất hiện rất nhiều trong email và văn bản hành chính.
2. 与……相关
Đây là mẫu câu rất phổ biến.
Cấu trúc
A 与 B 相关
Có nghĩa
A có liên quan đến B.
Ví dụ
收入与经验相关。
Shōurù yǔ jīngyàn xiāngguān.
Thu nhập có liên quan đến kinh nghiệm.
环境与健康相关。
Huánjìng yǔ jiànkāng xiāngguān.
Môi trường có liên quan đến sức khỏe.
3. 和……相关
Đây là cách nói thông dụng trong khẩu ngữ.
Ví dụ
这件事和我没有相关。
Câu này không tự nhiên.
Người Trung Quốc thường nói:
这件事和我没有关系。
Zhè jiàn shì hé wǒ méiyǒu guānxi.
Việc này không liên quan đến tôi.
Nếu dùng 相关 thì nên nói:
这件事和工作相关。
Zhè jiàn shì hé gōngzuò xiāngguān.
Việc này có liên quan đến công việc.
4. 与……密切相关
Đây là mẫu câu rất thường gặp.
Nghĩa
Có liên quan mật thiết.
Ví dụ
健康与饮食密切相关。
Jiànkāng yǔ yǐnshí mìqiè xiāngguān.
Sức khỏe có liên quan mật thiết đến chế độ ăn uống.
公司的发展与人才密切相关。
Gōngsī de fāzhǎn yǔ réncái mìqiè xiāngguān.
Sự phát triển của công ty có liên quan mật thiết đến nguồn nhân lực.
5. 与……直接相关
Nghĩa
Liên quan trực tiếp.
Ví dụ
事故与设备故障直接相关。
Shìgù yǔ shèbèi gùzhàng zhíjiē xiāngguān.
Tai nạn có liên quan trực tiếp đến sự cố thiết bị.
6. 与……高度相关
Nghĩa
Có tương quan cao.
Thường dùng trong:
- Thống kê
- AI
- Kinh tế
- Phân tích dữ liệu
Ví dụ
销售额与广告投入高度相关。
Xiāoshòu'é yǔ guǎnggào tóurù gāodù xiāngguān.
Doanh số có tương quan cao với chi phí quảng cáo.
VI. Những cụm từ rất thường gặp
相关资料
xiāngguān zīliào
Tài liệu liên quan.
相关文件
xiāngguān wénjiàn
Hồ sơ liên quan.
相关信息
xiāngguān xìnxī
Thông tin liên quan.
相关部门
xiāngguān bùmén
Các phòng ban liên quan.
相关单位
xiāngguān dānwèi
Đơn vị liên quan.
相关人员
xiāngguān rényuán
Nhân viên liên quan.
相关产品
xiāngguān chǎnpǐn
Sản phẩm liên quan.
相关数据
xiāngguān shùjù
Dữ liệu liên quan.
相关证据
xiāngguān zhèngjù
Chứng cứ liên quan.
相关记录
xiāngguān jìlù
Hồ sơ liên quan.
相关规定
xiāngguān guīdìng
Quy định liên quan.
相关法律
xiāngguān fǎlǜ
Luật liên quan.
相关合同
xiāngguān hétóng
Hợp đồng liên quan.
相关业务
xiāngguān yèwù
Nghiệp vụ liên quan.
相关流程
xiāngguān liúchéng
Quy trình liên quan.
相关经验
xiāngguān jīngyàn
Kinh nghiệm liên quan.
相关知识
xiāngguān zhīshi
Kiến thức liên quan.
相关内容
xiāngguān nèiróng
Nội dung liên quan.
相关问题
xiāngguān wèntí
Vấn đề liên quan.
相关责任
xiāngguān zérèn
Trách nhiệm liên quan.
VII. Phân biệt với các từ gần nghĩa
1. 相关 và 有关
Đây là hai từ rất dễ nhầm vì đều có nghĩa là "liên quan".
相关 nhấn mạnh mối quan hệ hoặc sự liên hệ giữa các đối tượng, thường mang tính khách quan và được dùng nhiều trong văn viết, báo cáo, nghiên cứu.
Ví dụ:
教育与经济发展相关。
Jiàoyù yǔ jīngjì fāzhǎn xiāngguān.
Giáo dục có liên quan đến sự phát triển kinh tế.
有关 nhấn mạnh liên quan đến một chủ đề hoặc phạm vi cụ thể, thường dùng trước danh từ và rất phổ biến trong thông báo, văn bản hành chính.
Ví dụ:
有关规定请仔细阅读。
Yǒuguān guīdìng qǐng zǐxì yuèdú.
Vui lòng đọc kỹ các quy định liên quan.
Trong nhiều trường hợp, 相关资料 và 有关资料 đều đúng, nhưng 相关 có sắc thái trang trọng và thiên về mô tả mối liên hệ hơn.
2. 相关 và 关系
相关 là tính từ hoặc vị ngữ, diễn tả "có liên quan".
关系 là danh từ, nghĩa là "mối quan hệ".
Ví dụ:
这两个问题互相关联。
Zhè liǎng gè wèntí hùxiāng guānlián.
Hai vấn đề này có liên hệ với nhau.
他们的关系很好。
Tāmen de guānxi hěn hǎo.
Mối quan hệ của họ rất tốt.
Không nên nói:
我和他很相关。
Câu này không tự nhiên.
Nên nói:
我和他关系很好。
Wǒ hé tā guānxi hěn hǎo.
3. 相关 và 关联
相关 nhấn mạnh trạng thái "có liên quan".
关联 (guānlián) nhấn mạnh sự kết nối hoặc mối liên hệ giữa các sự vật, thường dùng trong lĩnh vực công nghệ, dữ liệu, kinh doanh và pháp luật.
Ví dụ:
这两个账户存在关联。
Zhè liǎng gè zhànghù cúnzài guānlián.
Hai tài khoản này có sự liên kết.
VIII. Lỗi thường gặp của người học
1. Dùng 相关 để chỉ quan hệ giữa người với người
Sai:
我和他很相关。
Đúng:
我和他关系很好。
Wǒ hé tā guānxi hěn hǎo.
Tôi và anh ấy có quan hệ rất tốt.
2. Dùng 没有相关 thay cho 没有关系
Sai:
这件事和我没有相关。
Đúng:
这件事和我没有关系。
Zhè jiàn shì hé wǒ méiyǒu guānxi.
Việc này không liên quan đến tôi.
3. Nhầm lẫn giữa 相关 và 有关
- Dùng 相关 khi muốn nhấn mạnh sự liên hệ hoặc tương quan.
- Dùng 有关 khi muốn nói "liên quan đến" một chủ đề, quy định hoặc nội dung.
IX. Lưu ý khi sử dụng
- 相关 là từ mang sắc thái trung tính và trang trọng, xuất hiện rất nhiều trong văn bản hành chính, báo cáo, nghiên cứu và giao tiếp công việc.
- Cấu trúc 相关 + danh từ là cách dùng phổ biến nhất, chẳng hạn như 相关资料、相关文件、相关规定、相关信息.
- Khi muốn diễn đạt "có liên quan đến", các mẫu câu 与……相关、和……相关、跟……相关 đều đúng, trong đó 与……相关 trang trọng hơn, còn 和……相关、跟……相关 thường gặp trong khẩu ngữ.
- Các cụm như 密切相关、直接相关、高度相关、息息相关 được dùng để nhấn mạnh mức độ liên hệ và xuất hiện rất nhiều trong các bài báo, tài liệu học thuật, báo cáo phân tích và văn bản chuyên ngành. Chúng giúp câu văn tự nhiên và chính xác hơn so với việc chỉ dùng 相关 đơn lẻ.
Cách dùng 跟进 (gēn jìn) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
1. 跟进 là gì?
Từ vựng: 跟进
Phiên âm: gēn jìn
Loại từ: Động từ (动词)
Nghĩa tiếng Việt
- Theo dõi
- Theo sát
- Theo dõi tiến độ
- Tiếp tục xử lý
- Tiếp tục thực hiện
- Theo dõi để hoàn thành
- Bám sát quá trình
- Đôn đốc thực hiện
- Theo dõi diễn biến
- Theo dõi và cập nhật
Tiếng Anh
- to follow up
- to follow through
- to track
- to monitor
- to keep following
- to continue handling
- to pursue
- to follow the progress
Trong tiếng Trung hiện đại, 跟进 là một thuật ngữ cực kỳ phổ biến trong môi trường doanh nghiệp, văn phòng và thương mại. Từ này xuất hiện rất nhiều trong:
- Kế toán
- Tài chính
- Logistics
- Xuất nhập khẩu
- Kinh doanh
- Chăm sóc khách hàng
- Quản lý dự án
- Quản lý sản xuất
- ERP
- Quản lý đơn hàng
- Quản lý công việc
- Email công việc
- Hội họp
- Báo cáo tiến độ
Nếu 继续 chỉ đơn giản có nghĩa là "tiếp tục", thì 跟进 mang ý nghĩa rộng hơn: tiếp tục theo dõi, giám sát và xử lý cho đến khi công việc hoàn thành hoặc có kết quả.
Ví dụ:
我们会继续跟进。
Wǒmen huì jìxù gēnjìn.
Chúng tôi sẽ tiếp tục theo dõi và xử lý.
Ở đây, không chỉ là "tiếp tục" mà còn bao hàm việc thường xuyên kiểm tra, cập nhật và thúc đẩy công việc.
2. Phân tích từng chữ
跟 (gēn)
Nghĩa
- Đi theo
- Theo
- Bám theo
- Cùng với
Thuộc bộ:
足(zú)– Bộ Túc
Ví dụ:
跟老师学习。
Gēn lǎoshī xuéxí.
Học với giáo viên.
跟客户联系。
Gēn kèhù liánxì.
Liên hệ với khách hàng.
Trong từ 跟进, chữ 跟 mang nghĩa là theo sát.
进 (jìn)
Nghĩa
- Tiến
- Tiến lên
- Tiếp tục
- Đi vào
- Thúc đẩy
Thuộc bộ:
辶(chuò)– Bộ Sước
Ví dụ:
进入公司。
Jìnrù gōngsī.
Vào công ty.
前进。
Qiánjìn.
Tiến lên.
在 跟进, chữ 进 không mang nghĩa "đi vào" mà mang ý nghĩa đẩy công việc tiến về phía trước.
3. Ý nghĩa thực sự của 跟进
Nhiều người dịch đơn giản là theo dõi, nhưng như vậy chưa đầy đủ.
跟进 luôn bao gồm ba ý nghĩa đồng thời:
Thứ nhất, theo dõi tiến độ.
Không để công việc bị bỏ quên.
Ví dụ:
跟进项目。
Theo dõi tiến độ dự án.
Thứ hai, liên tục cập nhật tình hình.
Ví dụ:
跟进订单。
Theo dõi tình trạng đơn hàng.
Thứ ba, thúc đẩy để công việc hoàn thành.
Ví dụ:
跟进客户。
Theo sát khách hàng để hoàn thành giao dịch.
Do đó, trong môi trường doanh nghiệp, 跟进 không chỉ là "xem tình hình" mà còn bao hàm trách nhiệm chủ động xử lý các vấn đề phát sinh.
4. Các cách dùng phổ biến của 跟进
Theo dõi công việc
Ví dụ:
跟进工作。
Gēnjìn gōngzuò.
Theo dõi công việc.
Theo dõi dự án
Ví dụ:
跟进项目。
Gēnjìn xiàngmù.
Theo dõi dự án.
Theo dõi khách hàng
Ví dụ:
跟进客户。
Gēnjìn kèhù.
Theo dõi và chăm sóc khách hàng.
Theo dõi đơn hàng
Ví dụ:
跟进订单。
Gēnjìn dìngdān.
Theo dõi đơn hàng.
Theo dõi tiến độ sản xuất
Ví dụ:
跟进生产进度。
Gēnjìn shēngchǎn jìndù.
Theo dõi tiến độ sản xuất.
Theo dõi giao hàng
Ví dụ:
跟进发货。
Gēnjìn fāhuò.
Theo dõi việc giao hàng.
Theo dõi thanh toán
Ví dụ:
跟进付款。
Gēnjìn fùkuǎn.
Theo dõi việc thanh toán.
Theo dõi thu tiền
Ví dụ:
跟进收款。
Gēnjìn shōukuǎn.
Theo dõi việc thu tiền.
Theo dõi hóa đơn
Ví dụ:
跟进发票。
Gēnjìn fāpiào.
Theo dõi tình trạng hóa đơn.
Theo dõi khiếu nại
Ví dụ:
跟进投诉。
Gēnjìn tóusù.
Theo dõi việc xử lý khiếu nại.
5. Các cấu trúc thường gặp
跟进 + Danh từ
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Ví dụ:
跟进项目
Gēnjìn xiàngmù.
Theo dõi dự án.
跟进合同
Gēnjìn hétóng.
Theo dõi hợp đồng.
跟进订单
Gēnjìn dìngdān.
Theo dõi đơn hàng.
跟进物流
Gēnjìn wùliú.
Theo dõi logistics.
跟进客户
Gēnjìn kèhù.
Theo dõi khách hàng.
跟进 + Tiến độ
Ví dụ:
跟进项目进度。
Gēnjìn xiàngmù jìndù.
Theo dõi tiến độ dự án.
继续跟进
Ví dụ:
继续跟进这个问题。
Jìxù gēnjìn zhège wèntí.
Tiếp tục theo dõi vấn đề này.
持续跟进
Ví dụ:
持续跟进客户需求。
Chíxù gēnjìn kèhù xūqiú.
Liên tục theo dõi nhu cầu của khách hàng.
及时跟进
Ví dụ:
及时跟进订单状态。
Jíshí gēnjìn dìngdān zhuàngtài.
Kịp thời theo dõi trạng thái đơn hàng.
全程跟进
Ví dụ:
全程跟进项目。
Quánchéng gēnjìn xiàngmù.
Theo dõi toàn bộ quá trình của dự án.
专人跟进
Ví dụ:
安排专人跟进。
Ānpái zhuānrén gēnjìn.
Sắp xếp người chuyên trách theo dõi.
6. Những cụm từ cố định thường gặp
跟进情况
Gēnjìn qíngkuàng.
Tình hình theo dõi.
跟进进度
Gēnjìn jìndù.
Theo dõi tiến độ.
跟进结果
Gēnjìn jiéguǒ.
Kết quả theo dõi.
跟进记录
Gēnjìn jìlù.
Nhật ký theo dõi.
跟进人员
Gēnjìn rényuán.
Nhân viên phụ trách theo dõi.
跟进时间
Gēnjìn shíjiān.
Thời gian theo dõi.
跟进流程
Gēnjìn liúchéng.
Quy trình theo dõi.
跟进反馈
Gēnjìn fǎnkuì.
Phản hồi sau quá trình theo dõi.
7. Phân biệt 跟进 với các từ gần nghĩa
跟进 và 继续
继续 (jìxù) chỉ đơn giản có nghĩa là tiếp tục làm một việc đang dang dở.
Ví dụ:
继续学习。
Jìxù xuéxí.
Tiếp tục học.
Trong khi đó, 跟进 nhấn mạnh việc liên tục theo dõi, cập nhật và xử lý cho đến khi công việc có kết quả.
Ví dụ:
继续学习中文。
Jìxù xuéxí Zhōngwén.
Tiếp tục học tiếng Trung.
继续跟进这个项目。
Jìxù gēnjìn zhège xiàngmù.
Tiếp tục theo dõi và xử lý dự án này.
跟进 và 跟踪
跟踪 (gēnzōng) có nghĩa gốc là bám theo, theo dấu, theo dõi.
Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh như:
- Theo dõi GPS
- Theo dõi tín hiệu
- Theo dõi hành trình
- Theo dõi kỹ thuật
- Theo dõi đối tượng
Ví dụ:
跟踪快递。
Gēnzōng kuàidì.
Theo dõi kiện hàng.
Trong doanh nghiệp, 跟进 tự nhiên và phổ biến hơn khi nói về công việc, khách hàng, dự án hoặc đơn hàng vì hàm ý có sự chủ động xử lý, không chỉ quan sát.
跟进 và 监督
监督 (jiāndū) nghĩa là giám sát hoặc kiểm tra việc thực hiện.
Người 监督 có quyền quản lý hoặc kiểm tra người khác.
Người 跟进 không nhất thiết có quyền quản lý, mà chịu trách nhiệm theo dõi và thúc đẩy tiến độ.
Ví dụ:
经理监督员工工作。
Jīnglǐ jiāndū yuángōng gōngzuò.
Quản lý giám sát công việc của nhân viên.
销售人员跟进客户。
Xiāoshòu rényuán gēnjìn kèhù.
Nhân viên kinh doanh theo sát khách hàng.
8. Những lỗi người học thường gặp
Dùng 跟进 để chỉ hành động "đi theo" về mặt vật lý
Sai:
我跟进老师去教室。
Đúng:
我跟着老师去教室。
Wǒ gēnzhe lǎoshī qù jiàoshì.
Tôi đi theo giáo viên vào lớp.
跟进 không dùng để chỉ việc đi theo người khác bằng chân.
Dùng 跟进 cho hành động diễn ra trong chốc lát
Sai:
我跟进了一眼。
Đúng:
我看了一眼。
Wǒ kàn le yī yǎn.
Tôi liếc nhìn một cái.
跟进 chỉ phù hợp với những công việc hoặc sự việc cần theo dõi trong một khoảng thời gian.
Lược bỏ đối tượng cần theo dõi khi ngữ cảnh chưa rõ
Ví dụ chưa tự nhiên:
我们一直在跟进。
Nếu người nghe không biết đang theo dõi việc gì, nên nói rõ:
我们一直在跟进这个项目。
Wǒmen yìzhí zài gēnjìn zhège xiàngmù.
Chúng tôi vẫn luôn theo dõi và xử lý dự án này.
9. Bốn mươi mẫu câu với 跟进
- 我正在跟进这个项目。
Wǒ zhèngzài gēnjìn zhège xiàngmù.
Tôi đang theo dõi và xử lý dự án này. - 请继续跟进这件事情。
Qǐng jìxù gēnjìn zhè jiàn shìqing.
Vui lòng tiếp tục theo dõi việc này. - 我们每天都会跟进订单。
Wǒmen měitiān dōu huì gēnjìn dìngdān.
Chúng tôi theo dõi đơn hàng mỗi ngày. - 他负责跟进客户。
Tā fùzé gēnjìn kèhù.
Anh ấy phụ trách theo dõi khách hàng. - 财务部正在跟进收款。
Cáiwù bù zhèngzài gēnjìn shōukuǎn.
Phòng tài chính đang theo dõi việc thu tiền. - 请及时跟进付款情况。
Qǐng jíshí gēnjìn fùkuǎn qíngkuàng.
Vui lòng kịp thời theo dõi tình hình thanh toán. - 我们会持续跟进这个问题。
Wǒmen huì chíxù gēnjìn zhège wèntí.
Chúng tôi sẽ liên tục theo dõi vấn đề này. - 请安排专人跟进。
Qǐng ānpái zhuānrén gēnjìn.
Vui lòng bố trí người chuyên trách theo dõi. - 客户要求我们继续跟进。
Kèhù yāoqiú wǒmen jìxù gēnjìn.
Khách hàng yêu cầu chúng tôi tiếp tục theo dõi. - 请跟进物流信息。
Qǐng gēnjìn wùliú xìnxī.
Vui lòng theo dõi thông tin logistics. - 我们正在跟进发货进度。
Wǒmen zhèngzài gēnjìn fāhuò jìndù.
Chúng tôi đang theo dõi tiến độ giao hàng. - 销售人员每天都要跟进客户。
Xiāoshòu rényuán měitiān dōu yào gēnjìn kèhù.
Nhân viên kinh doanh phải theo sát khách hàng mỗi ngày. - 请跟进合同执行情况。
Qǐng gēnjìn hétóng zhíxíng qíngkuàng.
Vui lòng theo dõi tình hình thực hiện hợp đồng. - 我会跟进最新消息。
Wǒ huì gēnjìn zuìxīn xiāoxi.
Tôi sẽ theo dõi những thông tin mới nhất. - 我们需要跟进生产计划。
Wǒmen xūyào gēnjìn shēngchǎn jìhuà.
Chúng tôi cần theo dõi kế hoạch sản xuất. - 请跟进客户反馈。
Qǐng gēnjìn kèhù fǎnkuì.
Vui lòng theo dõi phản hồi của khách hàng. - 我们已经开始跟进这个订单。
Wǒmen yǐjīng kāishǐ gēnjìn zhège dìngdān.
Chúng tôi đã bắt đầu theo dõi đơn hàng này. - 请每天更新跟进记录。
Qǐng měitiān gēngxīn gēnjìn jìlù.
Vui lòng cập nhật nhật ký theo dõi mỗi ngày. - 他一直在跟进这个客户。
Tā yìzhí zài gēnjìn zhège kèhù.
Anh ấy luôn theo sát khách hàng này. - 请尽快跟进处理。
Qǐng jǐnkuài gēnjìn chǔlǐ.
Vui lòng nhanh chóng theo dõi và xử lý. - 我们需要跟进售后服务。
Wǒmen xūyào gēnjìn shòuhòu fúwù.
Chúng tôi cần theo dõi dịch vụ sau bán hàng. - 跟进结果已经发送给客户。
Gēnjìn jiéguǒ yǐjīng fāsòng gěi kèhù.
Kết quả theo dõi đã được gửi cho khách hàng. - 请及时反馈跟进情况。
Qǐng jíshí fǎnkuì gēnjìn qíngkuàng.
Vui lòng phản hồi kịp thời tình hình theo dõi. - 我们会全程跟进项目。
Wǒmen huì quánchéng gēnjìn xiàngmù.
Chúng tôi sẽ theo dõi toàn bộ quá trình của dự án. - 他负责跟进供应商。
Tā fùzé gēnjìn gōngyìngshāng.
Anh ấy phụ trách theo dõi nhà cung cấp. - 请跟进维修进度。
Qǐng gēnjìn wéixiū jìndù.
Vui lòng theo dõi tiến độ sửa chữa. - 我们正在跟进客户投诉。
Wǒmen zhèngzài gēnjìn kèhù tóusù.
Chúng tôi đang theo dõi việc xử lý khiếu nại của khách hàng. - 跟进工作已经完成。
Gēnjìn gōngzuò yǐjīng wánchéng.
Công việc theo dõi đã hoàn thành. - 请继续跟进发票。
Qǐng jìxù gēnjìn fāpiào.
Vui lòng tiếp tục theo dõi hóa đơn. - 我们需要跟进库存情况。
Wǒmen xūyào gēnjìn kùcún qíngkuàng.
Chúng tôi cần theo dõi tình hình tồn kho. - 项目经理每天跟进工程进度。
Xiàngmù jīnglǐ měitiān gēnjìn gōngchéng jìndù.
Quản lý dự án theo dõi tiến độ công trình mỗi ngày. - 请跟进会议决定的事项。
Qǐng gēnjìn huìyì juédìng de shìxiàng.
Vui lòng theo dõi các nội dung đã được quyết định trong cuộc họp. - 我们会跟进所有未完成的任务。
Wǒmen huì gēnjìn suǒyǒu wèi wánchéng de rènwu.
Chúng tôi sẽ theo dõi tất cả các nhiệm vụ chưa hoàn thành. - 他正在跟进出口报关手续。
Tā zhèngzài gēnjìn chūkǒu bàoguān shǒuxù.
Anh ấy đang theo dõi thủ tục khai báo hải quan xuất khẩu. - 请跟进付款审批流程。
Qǐng gēnjìn fùkuǎn shěnpī liúchéng.
Vui lòng theo dõi quy trình phê duyệt thanh toán. - 我们会第一时间跟进客户需求。
Wǒmen huì dì yī shíjiān gēnjìn kèhù xūqiú.
Chúng tôi sẽ theo dõi nhu cầu của khách hàng ngay khi nhận được. - 请持续跟进市场变化。
Qǐng chíxù gēnjìn shìchǎng biànhuà.
Vui lòng liên tục theo dõi sự thay đổi của thị trường. - 公司安排专人跟进这个订单。
Gōngsī ānpái zhuānrén gēnjìn zhège dìngdān.
Công ty bố trí người chuyên trách theo dõi đơn hàng này. - 我们已经跟进到最后阶段。
Wǒmen yǐjīng gēnjìn dào zuìhòu jiēduàn.
Chúng tôi đã theo dõi và xử lý đến giai đoạn cuối cùng. - 请把最新的跟进情况告诉我。
Qǐng bǎ zuìxīn de gēnjìn qíngkuàng gàosu wǒ.
Vui lòng cho tôi biết tình hình theo dõi mới nhất.
Cách dùng 早会 (zǎohuì) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
早会 là gì?
早会 là một danh từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ cuộc họp buổi sáng được tổ chức trước khi bắt đầu ngày làm việc hoặc ca làm việc. Đây là một thuật ngữ rất phổ biến trong môi trường doanh nghiệp, nhà máy, văn phòng, bệnh viện, trường học, khách sạn, trung tâm dịch vụ khách hàng và các đơn vị sản xuất tại Trung Quốc.
Phiên âm: zǎohuì
Loại từ:
- Danh từ
Nghĩa tiếng Việt:
- Họp sáng
- Cuộc họp đầu giờ
- Cuộc họp giao ban buổi sáng
- Cuộc họp trước ca làm việc
Tiếng Anh:
- Morning meeting
- Morning briefing
- Daily morning meeting
- Morning stand-up meeting (trong một số môi trường làm việc)
Cấu tạo của từ 早会
早 (zǎo)
Có nghĩa là:
- Sớm
- Buổi sáng
- Sáng sớm
Ví dụ:
早上
zǎoshang
Buổi sáng
早安
zǎo'ān
Chào buổi sáng
早点
zǎodiǎn
Sớm một chút
早班
zǎobān
Ca sáng
会 (huì)
Trong từ 早会, chữ 会 có nghĩa là:
- Cuộc họp
- Hội nghị
- Buổi họp
Ví dụ:
会议
huìyì
Hội nghị
开会
kāihuì
Họp
例会
lìhuì
Họp định kỳ
年会
niánhuì
Họp thường niên
周会
zhōuhuì
Họp tuần
月会
yuèhuì
Họp tháng
Kết hợp lại:
早会
= Cuộc họp được tổ chức vào buổi sáng.
Bản chất của 早会
Trong văn hóa doanh nghiệp Trung Quốc, 早会 thường được tổ chức ngay trước khi nhân viên bắt đầu làm việc. Thời lượng của cuộc họp có thể từ 5 đến 30 phút, tùy theo ngành nghề và quy mô doanh nghiệp.
Mục đích của 早会 có thể bao gồm:
- Điểm danh nhân viên.
- Thông báo kế hoạch làm việc trong ngày.
- Phân công nhiệm vụ.
- Báo cáo kết quả công việc của ngày hôm trước.
- Nhắc nhở về an toàn lao động.
- Phổ biến các thông báo mới.
- Động viên tinh thần làm việc.
- Kiểm tra đồng phục, tác phong và ý thức kỷ luật.
- Chia sẻ các vấn đề phát sinh và giải pháp.
- Thảo luận nhanh về mục tiêu trong ngày.
Ở các nhà máy sản xuất, 早会 còn được gọi là 班前会 (cuộc họp trước ca).
Đặc điểm ngữ pháp của 早会
Vì 早会 là danh từ nên thường đảm nhiệm các chức năng sau:
- Làm chủ ngữ.
- Làm tân ngữ.
- Làm định ngữ.
- Kết hợp với nhiều động từ để tạo thành các cụm từ cố định.
Ví dụ:
今天的早会很重要。
Jīntiān de zǎohuì hěn zhòngyào.
Cuộc họp sáng hôm nay rất quan trọng.
Ở đây, 早会 là chủ ngữ.
我们马上开早会。
Wǒmen mǎshàng kāi zǎohuì.
Chúng ta sẽ họp sáng ngay bây giờ.
Ở đây, 早会 là tân ngữ của động từ 开.
Các động từ thường đi với 早会
开早会
Đây là cách kết hợp phổ biến nhất.
开 có nghĩa là tổ chức hoặc tiến hành cuộc họp.
Ví dụ:
我们每天八点开早会。
Wǒmen měitiān bādiǎn kāi zǎohuì.
Chúng tôi họp sáng lúc tám giờ mỗi ngày.
公司已经开始开早会了。
Gōngsī yǐjīng kāishǐ kāi zǎohuì le.
Công ty đã bắt đầu họp sáng rồi.
今天不开早会。
Jīntiān bù kāi zǎohuì.
Hôm nay không họp sáng.
参加早会
Có nghĩa là tham gia cuộc họp sáng.
Ví dụ:
所有员工都要参加早会。
Suǒyǒu yuángōng dōu yào cānjiā zǎohuì.
Tất cả nhân viên đều phải tham gia họp sáng.
我今天迟到了,没有参加早会。
Wǒ jīntiān chídào le, méiyǒu cānjiā zǎohuì.
Hôm nay tôi đến muộn nên không tham gia họp sáng.
请准时参加早会。
Qǐng zhǔnshí cānjiā zǎohuì.
Vui lòng tham gia họp sáng đúng giờ.
主持早会
Có nghĩa là chủ trì cuộc họp sáng.
Ví dụ:
今天由经理主持早会。
Jīntiān yóu jīnglǐ zhǔchí zǎohuì.
Hôm nay giám đốc chủ trì cuộc họp sáng.
部门主管负责主持早会。
Bùmén zhǔguǎn fùzé zhǔchí zǎohuì.
Trưởng bộ phận phụ trách chủ trì họp sáng.
安排早会
Có nghĩa là sắp xếp hoặc lên lịch họp sáng.
Ví dụ:
经理安排了今天的早会。
Jīnglǐ ānpái le jīntiān de zǎohuì.
Giám đốc đã sắp xếp cuộc họp sáng hôm nay.
行政部门负责安排早会。
Xíngzhèng bùmén fùzé ānpái zǎohuì.
Phòng hành chính phụ trách sắp xếp họp sáng.
取消早会
Có nghĩa là hủy cuộc họp sáng.
Ví dụ:
今天取消早会。
Jīntiān qǔxiāo zǎohuì.
Hôm nay hủy họp sáng.
由于停电,公司取消了早会。
Yóuyú tíngdiàn, gōngsī qǔxiāo le zǎohuì.
Do mất điện nên công ty đã hủy cuộc họp sáng.
结束早会
Có nghĩa là kết thúc họp sáng.
Ví dụ:
早会十分钟后结束。
Zǎohuì shí fēnzhōng hòu jiéshù.
Cuộc họp sáng kết thúc sau mười phút.
会议结束以后马上开始工作。
Huìyì jiéshù yǐhòu mǎshàng kāishǐ gōngzuò.
Sau khi cuộc họp kết thúc thì lập tức bắt đầu làm việc.
Các cụm từ thường gặp với 早会
早会时间
zǎohuì shíjiān
Thời gian họp sáng.
Ví dụ:
请确认早会时间。
Qǐng quèrèn zǎohuì shíjiān.
Vui lòng xác nhận thời gian họp sáng.
早会内容
zǎohuì nèiróng
Nội dung họp sáng.
Ví dụ:
今天的早会内容很多。
Jīntiān de zǎohuì nèiróng hěn duō.
Nội dung họp sáng hôm nay rất nhiều.
早会记录
zǎohuì jìlù
Biên bản hoặc ghi chép họp sáng.
Ví dụ:
秘书负责整理早会记录。
Mìshū fùzé zhěnglǐ zǎohuì jìlù.
Thư ký phụ trách tổng hợp biên bản họp sáng.
早会通知
zǎohuì tōngzhī
Thông báo họp sáng.
Ví dụ:
请查看今天的早会通知。
Qǐng chákàn jīntiān de zǎohuì tōngzhī.
Vui lòng xem thông báo họp sáng hôm nay.
早会纪要
zǎohuì jìyào
Biên bản tóm tắt cuộc họp sáng.
Ví dụ:
会议结束后请发送早会纪要。
Huìyì jiéshù hòu qǐng fāsòng zǎohuì jìyào.
Sau khi kết thúc cuộc họp, vui lòng gửi biên bản tóm tắt.
早会签到
zǎohuì qiāndào
Điểm danh hoặc ký tên tham dự họp sáng.
Ví dụ:
请先完成早会签到。
Qǐng xiān wánchéng zǎohuì qiāndào.
Vui lòng hoàn thành việc điểm danh trước cuộc họp sáng.
Phân biệt 早会 với các từ liên quan
早会 chỉ cuộc họp diễn ra vào buổi sáng trước khi bắt đầu công việc. Đây là cách gọi phổ biến trong doanh nghiệp.
晨会 (chénhuì) cũng có nghĩa là họp buổi sáng, nhưng thường mang sắc thái trang trọng hơn và được dùng nhiều trong trường học, bệnh viện, ngân hàng hoặc các tổ chức dịch vụ. Trong nhiều trường hợp, 早会 và 晨会 có thể thay thế cho nhau, nhưng 早会 xuất hiện phổ biến hơn trong môi trường doanh nghiệp và nhà máy.
班前会 (bānqiánhuì) là cuộc họp trước ca làm việc, thường dùng trong nhà máy, công trường, kho bãi hoặc các doanh nghiệp sản xuất có nhiều ca làm việc. Nếu ca làm bắt đầu vào buổi chiều hoặc buổi tối thì vẫn gọi là 班前会, không gọi là 早会.
例会 (lìhuì) là cuộc họp định kỳ theo lịch cố định, có thể diễn ra vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày, không nhất thiết là buổi sáng.
Ví dụ thực tế
今天早会主要讨论本周的销售目标。
Jīntiān zǎohuì zhǔyào tǎolùn běn zhōu de xiāoshòu mùbiāo.
Cuộc họp sáng hôm nay chủ yếu thảo luận về mục tiêu bán hàng trong tuần này.
经理在早会上宣布了新的工作安排。
Jīnglǐ zài zǎohuì shàng xuānbù le xīn de gōngzuò ānpái.
Giám đốc đã công bố kế hoạch công việc mới trong cuộc họp sáng.
请大家提前五分钟到会议室参加早会。
Qǐng dàjiā tíqián wǔ fēnzhōng dào huìyìshì cānjiā zǎohuì.
Mọi người vui lòng đến phòng họp trước năm phút để tham gia họp sáng.
每天的早会结束后,各部门立即开始执行当天的工作计划。
Měitiān de zǎohuì jiéshù hòu, gè bùmén lìjí kāishǐ zhíxíng dàngtiān de gōngzuò jìhuà.
Sau khi kết thúc cuộc họp sáng hằng ngày, các bộ phận lập tức triển khai kế hoạch công việc trong ngày.
Lỗi thường gặp của người học
Nhiều người học nhầm 早会 với 早上开会. Thực tế, 早会 là một danh từ chỉ chính cuộc họp buổi sáng, còn 早上开会 là một cụm động từ có nghĩa là "họp vào buổi sáng". Ví dụ:
今天有早会。
Jīntiān yǒu zǎohuì.
Hôm nay có cuộc họp sáng.
今天早上开会。
Jīntiān zǎoshang kāihuì.
Sáng nay có họp.
Ngoài ra, không nên dùng 做早会 hoặc 举行早会 trong giao tiếp hằng ngày. Trong tiếng Trung hiện đại, cách kết hợp tự nhiên và phổ biến nhất vẫn là 开早会 (tổ chức hoặc tiến hành họp sáng), 参加早会 (tham gia họp sáng), 主持早会 (chủ trì họp sáng), 安排早会 (sắp xếp họp sáng) và 取消早会 (hủy họp sáng). Đây là những cách diễn đạt chuẩn, được sử dụng rộng rãi trong doanh nghiệp, nhà máy và môi trường làm việc tại Trung Quốc.
休假 (xiūjià) là gì?
休假 (xiūjià) là một động từ rất phổ biến trong tiếng Trung, có nghĩa là:
- Nghỉ phép
- Nghỉ làm có phép
- Nghỉ công tác theo chế độ
- Nghỉ lễ
- Nghỉ hưởng lương
- Nghỉ phép năm
- Nghỉ việc tạm thời theo quy định
Đây là từ được sử dụng rất nhiều trong:
- Công ty
- Doanh nghiệp
- Cơ quan nhà nước
- Trường học
- Nhà máy
- Bệnh viện
- Khách sạn
- Ngân hàng
- Văn phòng
- Nhân sự (HR)
Trong môi trường công sở Trung Quốc, 休假 là một trong những từ vựng quan trọng nhất liên quan đến quản lý nhân sự và chế độ lao động.
I. Phân tích cấu tạo từ
休 (xiū)
Nghĩa gốc:
- Nghỉ ngơi
- Dừng lại
- Tạm ngừng hoạt động
Ví dụ:
休息
xiūxi
Nghỉ ngơi.
休养
xiūyǎng
Tĩnh dưỡng.
午休
wǔxiū
Nghỉ trưa.
退休
tuìxiū
Nghỉ hưu.
假 (jià)
Trong từ 休假, chữ 假 đọc là jià.
Nghĩa:
- Kỳ nghỉ
- Ngày nghỉ
- Thời gian nghỉ
Ví dụ:
放假
fàngjià
Nghỉ lễ.
请假
qǐngjià
Xin nghỉ phép.
病假
bìngjià
Nghỉ bệnh.
婚假
hūnjià
Nghỉ kết hôn.
产假
chǎnjià
Nghỉ thai sản.
年假
niánjià
Nghỉ phép năm.
II. Ý nghĩa của 休假
1. Nghỉ phép theo quy định
Đây là nghĩa phổ biến nhất.
Ví dụ:
我下个月准备休假。
Wǒ xià gè yuè zhǔnbèi xiūjià.
Tháng sau tôi dự định nghỉ phép.
2. Nghỉ để đi du lịch
Ví dụ:
他休假期间去了云南。
Tā xiūjià qījiān qù le Yúnnán.
Trong thời gian nghỉ phép anh ấy đã đi Vân Nam.
3. Nghỉ để chăm sóc sức khỏe
Ví dụ:
医生建议他休假一个月。
Yīshēng jiànyì tā xiūjià yí gè yuè.
Bác sĩ khuyên anh ấy nghỉ phép một tháng.
4. Nghỉ phép hưởng lương
Ví dụ:
员工可以带薪休假。
Yuángōng kěyǐ dàixīn xiūjià.
Nhân viên có thể nghỉ phép hưởng lương.
5. Nghỉ phép năm
Ví dụ:
我还有十天年假没有休。
Wǒ hái yǒu shí tiān niánjià méiyǒu xiū.
Tôi vẫn còn mười ngày phép năm chưa nghỉ.
Ở đây "休" cũng mang nghĩa "nghỉ phép".
III. Từ loại
休假 chủ yếu là động từ.
Ví dụ:
我明天休假。
Wǒ míngtiān xiūjià.
Ngày mai tôi nghỉ phép.
Có thể làm danh từ trong một số trường hợp.
Ví dụ:
休假期间禁止进入办公区。
Xiūjià qījiān jìnzhǐ jìnrù bàngōngqū.
Cấm vào khu văn phòng trong thời gian nghỉ phép.
IV. Đặc điểm ngữ pháp
Cấu trúc 1
主语 + 休假
Ví dụ:
我休假。
Wǒ xiūjià.
Tôi nghỉ phép.
Cấu trúc 2
主语 + 在 + 休假
Ví dụ:
经理正在休假。
Jīnglǐ zhèngzài xiūjià.
Giám đốc đang nghỉ phép.
Cấu trúc 3
休假 + 时间
Ví dụ:
休假三天。
Xiūjià sān tiān.
Nghỉ phép ba ngày.
休假一个星期。
Xiūjià yí gè xīngqī.
Nghỉ phép một tuần.
休假半个月。
Xiūjià bàn gè yuè.
Nghỉ phép nửa tháng.
Cấu trúc 4
休假期间
Đây là cách dùng rất phổ biến.
Ví dụ:
休假期间请勿联系工作。
Xiūjià qījiān qǐng wù liánxì gōngzuò.
Trong thời gian nghỉ phép xin đừng liên hệ công việc.
V. Các từ ghép liên quan đến 休假
年假
niánjià
Phép năm.
病假
bìngjià
Nghỉ bệnh.
事假
shìjià
Nghỉ việc riêng.
婚假
hūnjià
Nghỉ kết hôn.
产假
chǎnjià
Nghỉ thai sản.
陪产假
péichǎnjià
Nghỉ chăm vợ sinh.
丧假
sāngjià
Nghỉ tang.
公休假
gōngxiūjià
Nghỉ theo chế độ.
带薪休假
dàixīn xiūjià
Nghỉ hưởng lương.
无薪休假
wúxīn xiūjià
Nghỉ không lương.
补休假
bǔxiūjià
Nghỉ bù.
长期休假
chángqī xiūjià
Nghỉ dài hạn.
短期休假
duǎnqī xiūjià
Nghỉ ngắn hạn.
VI. Các động từ thường kết hợp với 休假
申请休假
shēnqǐng xiūjià
Xin nghỉ phép.
安排休假
ānpái xiūjià
Sắp xếp nghỉ phép.
批准休假
pīzhǔn xiūjià
Phê duyệt nghỉ phép.
结束休假
jiéshù xiūjià
Kết thúc kỳ nghỉ phép.
取消休假
qǔxiāo xiūjià
Hủy nghỉ phép.
延长休假
yáncháng xiūjià
Gia hạn nghỉ phép.
提前休假
tíqián xiūjià
Nghỉ phép sớm.
继续休假
jìxù xiūjià
Tiếp tục nghỉ phép.
恢复工作结束休假
huīfù gōngzuò jiéshù xiūjià
Kết thúc nghỉ phép và quay lại làm việc.
VII. Các tính từ thường đi với 休假
正式休假
zhèngshì xiūjià
Nghỉ phép chính thức.
带薪休假
dàixīn xiūjià
Nghỉ hưởng lương.
无薪休假
wúxīn xiūjià
Nghỉ không lương.
长期休假
chángqī xiūjià
Nghỉ dài hạn.
短期休假
duǎnqī xiūjià
Nghỉ ngắn hạn.
临时休假
línshí xiūjià
Nghỉ tạm thời.
VIII. Phân biệt 休假 với các từ dễ nhầm
休假 và 请假
Đây là hai từ người học thường nhầm nhất.
请假
Nghĩa:
Xin nghỉ phép.
Nhấn mạnh hành động gửi đơn hoặc xin sự đồng ý.
Ví dụ:
我要请假两天。
Wǒ yào qǐngjià liǎng tiān.
Tôi muốn xin nghỉ hai ngày.
休假
Nghĩa:
Đang nghỉ phép hoặc được nghỉ phép.
Nhấn mạnh trạng thái nghỉ.
Ví dụ:
我已经开始休假了。
Wǒ yǐjīng kāishǐ xiūjià le.
Tôi đã bắt đầu nghỉ phép rồi.
Ví dụ so sánh:
昨天我向经理请假。
Zuótiān wǒ xiàng jīnglǐ qǐngjià.
Hôm qua tôi xin nghỉ với quản lý.
今天我开始休假。
Jīntiān wǒ kāishǐ xiūjià.
Hôm nay tôi bắt đầu nghỉ phép.
休假 và 放假
放假 nghĩa là nghỉ lễ, nghỉ học hoặc cho nghỉ.
Ví dụ:
学校放假了。
Xuéxiào fàngjià le.
Trường học nghỉ rồi.
公司春节放假七天。
Gōngsī Chūnjié fàngjià qī tiān.
Công ty nghỉ Tết bảy ngày.
休假 thường dùng cho cá nhân.
放假 thường dùng cho tập thể.
休假 và 休息
休息 chỉ nghỉ ngơi.
Không nhất thiết là nghỉ làm.
Ví dụ:
我累了,想休息一下。
Wǒ lèi le, xiǎng xiūxi yíxià.
Tôi mệt rồi, muốn nghỉ ngơi một chút.
休假 là nghỉ phép chính thức.
IX. Các lỗi người Việt thường mắc
Nhiều người dùng:
我请假一个星期了。
để diễn tả:
"Tôi đang nghỉ phép một tuần."
Câu này thường nhấn mạnh việc xin nghỉ.
Nếu muốn nói đang trong kỳ nghỉ phép thì nên nói:
我休假一个星期。
Wǒ xiūjià yí gè xīngqī.
Tôi nghỉ phép một tuần.
Nhiều người nhầm:
公司休假了。
Trong nhiều trường hợp nên dùng:
公司放假了。
Gōngsī fàngjià le.
Công ty nghỉ rồi.
Bởi vì công ty là một tập thể.
X. 40 mẫu câu tiếng Trung về 休假
- 我明天开始休假。
Wǒ míngtiān kāishǐ xiūjià.
Ngày mai tôi bắt đầu nghỉ phép. - 我正在休假。
Wǒ zhèngzài xiūjià.
Tôi đang nghỉ phép. - 经理这周休假。
Jīnglǐ zhè zhōu xiūjià.
Giám đốc nghỉ phép tuần này. - 他休假三天。
Tā xiūjià sān tiān.
Anh ấy nghỉ phép ba ngày. - 她休假一个星期。
Tā xiūjià yí gè xīngqī.
Cô ấy nghỉ phép một tuần. - 我打算下个月休假。
Wǒ dǎsuàn xià gè yuè xiūjià.
Tôi dự định tháng sau nghỉ phép. - 公司批准我休假。
Gōngsī pīzhǔn wǒ xiūjià.
Công ty đã phê duyệt cho tôi nghỉ phép. - 员工有权休假。
Yuángōng yǒu quán xiūjià.
Nhân viên có quyền nghỉ phép. - 我申请休假五天。
Wǒ shēnqǐng xiūjià wǔ tiān.
Tôi xin nghỉ phép năm ngày. - 他正在带薪休假。
Tā zhèngzài dàixīn xiūjià.
Anh ấy đang nghỉ phép hưởng lương. - 她结束休假回来了。
Tā jiéshù xiūjià huílái le.
Cô ấy đã kết thúc nghỉ phép và quay lại. - 我们安排员工轮流休假。
Wǒmen ānpái yuángōng lúnliú xiūjià.
Chúng tôi sắp xếp nhân viên nghỉ phép luân phiên. - 休假期间不要处理工作。
Xiūjià qījiān búyào chǔlǐ gōngzuò.
Trong thời gian nghỉ phép không nên xử lý công việc. - 他因为身体原因休假。
Tā yīnwèi shēntǐ yuányīn xiūjià.
Anh ấy nghỉ phép vì lý do sức khỏe. - 我准备利用休假去旅游。
Wǒ zhǔnbèi lìyòng xiūjià qù lǚyóu.
Tôi dự định tận dụng kỳ nghỉ phép để đi du lịch. - 休假申请已经通过。
Xiūjià shēnqǐng yǐjīng tōngguò.
Đơn nghỉ phép đã được thông qua. - 他取消了休假计划。
Tā qǔxiāo le xiūjià jìhuà.
Anh ấy đã hủy kế hoạch nghỉ phép. - 公司鼓励员工按时休假。
Gōngsī gǔlì yuángōng ànshí xiūjià.
Công ty khuyến khích nhân viên nghỉ phép đúng hạn. - 我的休假时间已经确定。
Wǒ de xiūjià shíjiān yǐjīng quèdìng.
Thời gian nghỉ phép của tôi đã được xác định. - 她休假期间去了北京。
Tā xiūjià qījiān qù le Běijīng.
Trong thời gian nghỉ phép cô ấy đã đi Bắc Kinh. - 他延长了休假时间。
Tā yáncháng le xiūjià shíjiān.
Anh ấy đã kéo dài thời gian nghỉ phép. - 我还有五天年假可以休。
Wǒ hái yǒu wǔ tiān niánjià kěyǐ xiū.
Tôi còn năm ngày phép năm có thể nghỉ. - 公司实行带薪休假制度。
Gōngsī shíxíng dàixīn xiūjià zhìdù.
Công ty thực hiện chế độ nghỉ phép hưởng lương. - 他刚刚结束休假。
Tā gānggang jiéshù xiūjià.
Anh ấy vừa kết thúc kỳ nghỉ phép. - 休假有助于缓解压力。
Xiūjià yǒuzhù yú huǎnjiě yālì.
Nghỉ phép giúp giảm áp lực. - 她正在国外休假。
Tā zhèngzài guówài xiūjià.
Cô ấy đang nghỉ phép ở nước ngoài. - 我们需要提前安排休假。
Wǒmen xūyào tíqián ānpái xiūjià.
Chúng tôi cần sắp xếp nghỉ phép trước. - 员工休假期间工资照发。
Yuángōng xiūjià qījiān gōngzī zhàofā.
Nhân viên nghỉ phép vẫn được trả lương theo quy định. - 他每年都会休假。
Tā měinián dōu huì xiūjià.
Năm nào anh ấy cũng nghỉ phép. - 我的休假申请被批准了。
Wǒ de xiūjià shēnqǐng bèi pīzhǔn le.
Đơn nghỉ phép của tôi đã được phê duyệt. - 她打算休假半个月。
Tā dǎsuàn xiūjià bàn gè yuè.
Cô ấy dự định nghỉ phép nửa tháng. - 他休假后精神好多了。
Tā xiūjià hòu jīngshén hǎo duō le.
Sau khi nghỉ phép tinh thần anh ấy tốt hơn nhiều. - 我希望今年能休个长假。
Wǒ xīwàng jīnnián néng xiū gè chángjià.
Tôi hy vọng năm nay có thể nghỉ một kỳ nghỉ dài. - 公司规定员工必须休假。
Gōngsī guīdìng yuángōng bìxū xiūjià.
Công ty quy định nhân viên phải nghỉ phép. - 她在休假期间学习中文。
Tā zài xiūjià qījiān xuéxí Zhōngwén.
Cô ấy học tiếng Trung trong thời gian nghỉ phép. - 我准备休假回家看父母。
Wǒ zhǔnbèi xiūjià huí jiā kàn fùmǔ.
Tôi dự định nghỉ phép về nhà thăm bố mẹ. - 休假结束后请准时上班。
Xiūjià jiéshù hòu qǐng zhǔnshí shàngbān.
Sau khi kết thúc nghỉ phép xin đi làm đúng giờ. - 他因工作太累决定休假。
Tā yīn gōngzuò tài lèi juédìng xiūjià.
Anh ấy quyết định nghỉ phép vì công việc quá mệt. - 休假是员工的重要福利之一。
Xiūjià shì yuángōng de zhòngyào fúlì zhī yī.
Nghỉ phép là một trong những phúc lợi quan trọng của nhân viên. - 希望大家都能合理安排休假时间。
Xīwàng dàjiā dōu néng hélǐ ānpái xiūjià shíjiān.
Hy vọng mọi người đều có thể sắp xếp thời gian nghỉ phép một cách hợp lý.
休假 (xiūjià) là gì?
休假 (xiūjià) là một động từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, có nghĩa là:- Nghỉ phép
- Nghỉ làm có phép
- Nghỉ theo chế độ
- Nghỉ có lương (tùy ngữ cảnh)
- Tạm thời không làm việc để nghỉ ngơi, du lịch, chăm sóc gia đình hoặc giải quyết việc riêng
- Công ty
- Cơ quan nhà nước
- Nhà máy
- Trường học
- Bệnh viện
- Doanh nghiệp
- Nhân sự (HR)
- Hành chính
- Quản lý lao động
我下个月要休假。
Wǒ xià gè yuè yào xiūjià.
Tháng sau tôi sẽ nghỉ phép.
I. Cấu tạo của từ
休 (xiū)
Nghĩa cơ bản:- Nghỉ
- Nghỉ ngơi
- Dừng hoạt động
- Tạm ngừng
休息
xiūxi
Nghỉ ngơi.
休学
xiūxué
Nghỉ học.
休工
xiūgōng
Nghỉ việc tạm thời.
休战
xiūzhàn
Đình chiến.
假 (jià)
Trong từ này đọc là jià (không đọc jiǎ).Nghĩa:
- Kỳ nghỉ
- Ngày nghỉ
- Nghỉ phép
假期
jiàqī
Kỳ nghỉ.
放假
fàngjià
Cho nghỉ.
请假
qǐngjià
Xin nghỉ phép.
年假
niánjià
Nghỉ phép năm.
病假
bìngjià
Nghỉ bệnh.
婚假
hūnjià
Nghỉ kết hôn.
产假
chǎnjià
Nghỉ thai sản.
II. Ý nghĩa cốt lõi của 休假
休假 nhấn mạnh người lao động tạm thời ngừng làm việc để hưởng thời gian nghỉ theo quy định hoặc được cơ quan cho phép.Khác với 休息, 休假 thường liên quan đến:
- Chế độ lao động
- Quy định công ty
- Số ngày phép
- Hồ sơ nhân sự
- Lương và phúc lợi
经理正在休假。
Jīnglǐ zhèngzài xiūjià.
Giám đốc đang nghỉ phép.
III. Từ loại
休假 chủ yếu là động từ.Ví dụ:
他休假了。
Tā xiūjià le.
Anh ấy nghỉ phép rồi.
Nó cũng có thể được danh từ hóa trong một số ngữ cảnh.
Ví dụ:
休假期间
xiūjià qījiān
Trong thời gian nghỉ phép.
IV. Các kiểu nghỉ phép thường gặp
年假 (niánjià)
Nghỉ phép năm.我还有五天年假。
Wǒ hái yǒu wǔ tiān niánjià.
Tôi còn 5 ngày phép năm.
病假 (bìngjià)
Nghỉ bệnh.他因为发烧请了病假。
Tā yīnwèi fāshāo qǐng le bìngjià.
Anh ấy xin nghỉ bệnh vì bị sốt.
事假 (shìjià)
Nghỉ việc riêng.我明天请一天事假。
Wǒ míngtiān qǐng yì tiān shìjià.
Ngày mai tôi xin nghỉ một ngày để giải quyết việc riêng.
婚假 (hūnjià)
Nghỉ kết hôn.公司批准了我的婚假。
Gōngsī pīzhǔn le wǒ de hūnjià.
Công ty đã phê duyệt nghỉ kết hôn của tôi.
产假 (chǎnjià)
Nghỉ thai sản.她正在休产假。
Tā zhèngzài xiū chǎnjià.
Cô ấy đang nghỉ thai sản.
丧假 (sāngjià)
Nghỉ tang.员工可以申请丧假。
Yuángōng kěyǐ shēnqǐng sāngjià.
Nhân viên có thể xin nghỉ tang.
V. Cấu trúc ngữ pháp quan trọng
1. 主语 + 休假
我休假。Wǒ xiūjià.
Tôi nghỉ phép.
2. 正在 + 休假
老板正在休假。Lǎobǎn zhèngzài xiūjià.
Ông chủ đang nghỉ phép.
3. 休假 + 时间
我休假三天。Wǒ xiūjià sān tiān.
Tôi nghỉ phép ba ngày.
4. 从……到……休假
我从八月一号到八月十号休假。Wǒ cóng bā yuè yī hào dào bā yuè shí hào xiūjià.
Tôi nghỉ phép từ ngày 1 đến ngày 10 tháng 8.
5. 休假 + 期间
休假期间请联系李经理。Xiūjià qījiān qǐng liánxì Lǐ jīnglǐ.
Trong thời gian nghỉ phép, vui lòng liên hệ quản lý Lý.
VI. Những cụm từ thường đi với 休假
- 休假申请 — đơn xin nghỉ phép
- 休假批准 — phê duyệt nghỉ phép
- 休假安排 — sắp xếp nghỉ phép
- 休假制度 — chế độ nghỉ phép
- 休假计划 — kế hoạch nghỉ phép
- 休假通知 — thông báo nghỉ phép
- 休假期间 — thời gian nghỉ phép
- 休假结束 — kết thúc nghỉ phép
- 休假回来 — quay lại sau nghỉ phép
- 带薪休假 — nghỉ phép có lương
- 无薪休假 — nghỉ phép không lương
- 集中休假 — nghỉ tập trung
- 轮流休假 — nghỉ luân phiên
- 申请休假 — xin nghỉ phép
- 批准休假 — phê duyệt nghỉ phép
- 取消休假 — hủy nghỉ phép
- 延长休假 — kéo dài thời gian nghỉ phép
- 提前休假 — nghỉ phép sớm
VII. Phân biệt 休假 với các từ dễ nhầm
休假 và 休息
休息 (xiūxi)
Chỉ hành động nghỉ ngơi nói chung.Ví dụ:
你累了,先休息一下。
Nǐ lèi le, xiān xiūxi yíxià.
Bạn mệt rồi, nghỉ một lát đi.
休假 (xiūjià)
Chỉ nghỉ làm theo chế độ hoặc được cho phép.Ví dụ:
我下周休假。
Wǒ xià zhōu xiūjià.
Tuần sau tôi nghỉ phép.
Không nói:
我下周休息三天。
nếu muốn diễn đạt "nghỉ phép chính thức" trong môi trường công ty.
休假 và 请假
Đây là cặp rất quan trọng.请假 (qǐngjià)
Xin phép nghỉ.Nhấn mạnh hành động xin phép.
Ví dụ:
我要请假。
Wǒ yào qǐngjià.
Tôi muốn xin nghỉ.
休假 (xiūjià)
Đã nghỉ hoặc đang nghỉ.Nhấn mạnh trạng thái nghỉ.
Ví dụ:
我已经休假了。
Wǒ yǐjīng xiūjià le.
Tôi đã nghỉ phép rồi.
Quy trình thường là:
请假 → 批准 → 休假
Xin nghỉ → được duyệt → nghỉ phép.
休假 và 放假
放假 (fàngjià)
Cơ quan/trường học cho mọi người nghỉ.Ví dụ:
学校放假了。
Xuéxiào fàngjià le.
Trường cho nghỉ rồi.
休假
Cá nhân nghỉ phép.Ví dụ:
我休假了。
Wǒ xiūjià le.
Tôi nghỉ phép rồi.
VIII. Cách dùng trong doanh nghiệp và nhân sự
Đây là cách dùng cực kỳ thực tế.申请休假
申请休假需要提前三天。Shēnqǐng xiūjià xūyào tíqián sān tiān.
Xin nghỉ phép cần nộp trước ba ngày.
批准休假
部门经理已经批准休假。Bùmén jīnglǐ yǐjīng pīzhǔn xiūjià.
Trưởng bộ phận đã phê duyệt nghỉ phép.
带薪休假
员工享有带薪休假。Yuángōng xiǎngyǒu dàixīn xiūjià.
Nhân viên được hưởng nghỉ phép có lương.
无薪休假
他申请了一个月的无薪休假。Tā shēnqǐng le yí gè yuè de wúxīn xiūjià.
Anh ấy xin nghỉ không lương một tháng.
IX. 40 mẫu câu tiếng Trung
1–10: Giao tiếp cơ bản
- 我明天休假。Wǒ míngtiān xiūjià.Ngày mai tôi nghỉ phép.
- 你什么时候休假?Nǐ shénme shíhou xiūjià?Khi nào bạn nghỉ phép?
- 我下周开始休假。Wǒ xià zhōu kāishǐ xiūjià.Tuần sau tôi bắt đầu nghỉ phép.
- 他正在休假。Tā zhèngzài xiūjià.Anh ấy đang nghỉ phép.
- 我已经休假了。Wǒ yǐjīng xiūjià le.Tôi đã nghỉ phép rồi.
- 经理今天休假。Jīnglǐ jīntiān xiūjià.Hôm nay quản lý nghỉ phép.
- 她休假三天。Tā xiūjià sān tiān.Cô ấy nghỉ phép ba ngày.
- 我想休假一周。Wǒ xiǎng xiūjià yì zhōu.Tôi muốn nghỉ phép một tuần.
- 你还在休假吗?Nǐ hái zài xiūjià ma?Bạn vẫn đang nghỉ phép à?
- 我休假结束了。Wǒ xiūjià jiéshù le.Kỳ nghỉ phép của tôi đã kết thúc.
11–20: Công ty và nhân sự
- 请提交休假申请。Qǐng tíjiāo xiūjià shēnqǐng.Vui lòng nộp đơn xin nghỉ phép.
- 公司已经批准我的休假。Gōngsī yǐjīng pīzhǔn wǒ de xiūjià.Công ty đã phê duyệt nghỉ phép của tôi.
- 休假需要部门主管同意。Xiūjià xūyào bùmén zhǔguǎn tóngyì.Nghỉ phép cần sự đồng ý của trưởng bộ phận.
- 休假期间工资照发。Xiūjià qījiān gōngzī zhào fā.Trong thời gian nghỉ phép vẫn được trả lương.
- 员工每年有十天休假。Yuángōng měinián yǒu shí tiān xiūjià.Mỗi năm nhân viên có 10 ngày nghỉ phép.
- 请提前安排休假。Qǐng tíqián ānpái xiūjià.Vui lòng sắp xếp nghỉ phép trước.
- 我需要取消休假。Wǒ xūyào qǔxiāo xiūjià.Tôi cần hủy nghỉ phép.
- 公司实行轮流休假制度。Gōngsī shíxíng lúnliú xiūjià zhìdù.Công ty áp dụng chế độ nghỉ phép luân phiên.
- 休假期间请关闭工作邮箱。Xiūjià qījiān qǐng guānbì gōngzuò yóuxiāng.Trong thời gian nghỉ phép vui lòng tắt email công việc.
- 财务部门正在集中休假。Cáiwù bùmén zhèngzài jízhōng xiūjià.Phòng tài chính đang nghỉ phép tập trung.
21–30: Kế hoạch và thời gian
- 我打算八月份休假。Wǒ dǎsuàn bā yuèfèn xiūjià.Tôi dự định nghỉ phép vào tháng 8.
- 休假时间已经确定。Xiūjià shíjiān yǐjīng quèdìng.Thời gian nghỉ phép đã được xác định.
- 我从七月二十号开始休假。Wǒ cóng qī yuè èrshí hào kāishǐ xiūjià.Tôi bắt đầu nghỉ phép từ ngày 20 tháng 7.
- 休假期间我会去旅游。Xiūjià qījiān wǒ huì qù lǚyóu.Trong thời gian nghỉ phép tôi sẽ đi du lịch.
- 我想把休假安排在年底。Wǒ xiǎng bǎ xiūjià ānpái zài niándǐ.Tôi muốn sắp xếp nghỉ phép vào cuối năm.
- 休假可以分开使用吗?Xiūjià kěyǐ fēnkāi shǐyòng ma?Có thể sử dụng ngày phép tách ra không?
- 我的休假还剩五天。Wǒ de xiūjià hái shèng wǔ tiān.Tôi còn lại 5 ngày phép.
- 我需要延长休假。Wǒ xūyào yáncháng xiūjià.Tôi cần kéo dài thời gian nghỉ phép.
- 休假结束后请及时返岗。Xiūjià jiéshù hòu qǐng jíshí fǎngǎng.Sau khi nghỉ phép xong vui lòng quay lại làm việc đúng hạn.
- 我提前结束了休假。Wǒ tíqián jiéshù le xiūjià.Tôi đã kết thúc nghỉ phép sớm.
31–40: Tình huống thực tế
- 老板休假去了海南。Lǎobǎn xiūjià qù le Hǎinán.Ông chủ đi Hải Nam nghỉ phép rồi.
- 她因为照顾孩子而休假。Tā yīnwèi zhàogù háizi ér xiūjià.Cô ấy nghỉ phép để chăm con.
- 我想申请带薪休假。Wǒ xiǎng shēnqǐng dàixīn xiūjià.Tôi muốn xin nghỉ phép có lương.
- 他正在休无薪假。Tā zhèngzài xiū wúxīn jià.Anh ấy đang nghỉ không lương.
- 休假期间请不要打扰我。Xiūjià qījiān qǐng búyào dǎrǎo wǒ.Trong thời gian nghỉ phép xin đừng làm phiền tôi.
- 客户经理下周休假。Kèhù jīnglǐ xià zhōu xiūjià.Quản lý khách hàng tuần sau nghỉ phép.
- 休假回来后我会处理邮件。Xiūjià huílái hòu wǒ huì chǔlǐ yóujiàn.Sau khi nghỉ phép trở lại tôi sẽ xử lý email.
- 我需要查看休假余额。Wǒ xūyào chákàn xiūjià yú'é.Tôi cần kiểm tra số ngày phép còn lại.
- 公司鼓励员工合理休假。Gōngsī gǔlì yuángōng hélǐ xiūjià.Công ty khuyến khích nhân viên nghỉ phép hợp lý.
- 长期不休假会影响工作效率。Chángqī bù xiūjià huì yǐngxiǎng gōngzuò xiàolǜ.Lâu dài không nghỉ phép sẽ ảnh hưởng đến hiệu quả công việc.
X. Lưu ý quan trọng
- 休假 mang tính chính thức và hành chính.
- Dùng nhiều trong môi trường công sở hơn 休息.
- Khi nói với HR, quản lý hoặc viết email công việc, nên dùng 休假.
- Khi chỉ nghỉ ngơi vài phút hoặc vài giờ, dùng 休息 chứ không dùng 休假.
- 请假 là hành động xin phép, còn 休假 là trạng thái đã được nghỉ hoặc đang nghỉ.
- Trong văn bản doanh nghiệp, các cụm như 带薪休假、休假申请、休假期间、休假安排、休假制度 xuất hiện rất thường xuyên và cần nắm chắc khi làm việc với người Trung Quốc.
交接 (jiāojiē) – Cách dùng chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. Thông tin cơ bản
- Chữ Hán giản thể: 交接
- Chữ Hán phồn thể: 交接
- Phiên âm: jiāojiē
- Âm Hán Việt: Giao tiếp (khác nghĩa với "giao tiếp" trong tiếng Việt)
Trong tiếng Trung, 交接 không có nghĩa là "giao tiếp, trao đổi bằng lời nói" như trong tiếng Việt. Đây là một thuật ngữ dùng để chỉ việc bàn giao và tiếp nhận giữa hai bên. Đó có thể là bàn giao công việc, bàn giao tài sản, bàn giao ca làm việc, bàn giao hồ sơ, bàn giao hàng hóa hoặc chuyển giao trách nhiệm từ người này sang người khác.
Đây là từ được sử dụng rất phổ biến trong:
- Công ty
- Nhà máy
- Văn phòng
- Kế toán
- Ngân hàng
- Logistics
- Kho vận
- Bệnh viện
- Khách sạn
- Công trình xây dựng
- Xuất nhập khẩu
- Cơ quan nhà nước
Trong môi trường làm việc tại Trung Quốc, 交接工作 là một thuật ngữ rất quen thuộc. Khi nhân viên nghỉ việc, chuyển bộ phận, nghỉ thai sản, nghỉ phép dài ngày hoặc được điều động sang vị trí khác, họ đều phải thực hiện 交接工作 (bàn giao công việc).
II. Cấu tạo của từ
1. 交 (jiāo)
Nghĩa:
- Giao
- Trao
- Chuyển
- Giao nộp
- Giao cho
- Kết giao
Ví dụ:
交钱
jiāo qián
Nộp tiền.
交朋友
jiāo péngyou
Kết bạn.
交货
jiāo huò
Giao hàng.
交文件
jiāo wénjiàn
Nộp tài liệu.
Trong 交接, chữ 交 mang nghĩa giao cho người khác.
2. 接 (jiē)
Nghĩa:
- Nhận
- Tiếp nhận
- Tiếp tục
- Đón
- Nối
Ví dụ:
接电话
jiē diànhuà
Nghe điện thoại.
接收
jiēshōu
Tiếp nhận.
接货
jiē huò
Nhận hàng.
接班
jiēbān
Nhận ca.
Trong 交接, chữ 接 mang nghĩa tiếp nhận từ người khác.
III. Ý nghĩa của 交接
Ý nghĩa cốt lõi của 交接 là:
Một bên giao và một bên nhận, hoàn thành việc chuyển giao trách nhiệm, quyền hạn, công việc, tài sản hoặc vật phẩm.
Khác với 交 chỉ hành động "giao", 交接 bao hàm cả hai chiều:
- Người giao.
- Người nhận.
Do đó, 交接 luôn thể hiện quá trình chuyển giao hoàn chỉnh.
IV. Các nghĩa thường gặp
1. Bàn giao công việc
Đây là nghĩa phổ biến nhất.
Ví dụ:
我要离职,所以需要交接工作。
Wǒ yào lízhí, suǒyǐ xūyào jiāojiē gōngzuò.
Tôi sắp nghỉ việc nên cần bàn giao công việc.
2. Bàn giao hồ sơ
Ví dụ:
请先交接所有文件。
Qǐng xiān jiāojiē suǒyǒu wénjiàn.
Vui lòng bàn giao toàn bộ tài liệu trước.
3. Bàn giao tài sản
Ví dụ:
离职之前必须交接公司财产。
Lízhí zhīqián bìxū jiāojiē gōngsī cáichǎn.
Trước khi nghỉ việc phải bàn giao tài sản của công ty.
4. Bàn giao hàng hóa
Ví dụ:
货物已经完成交接。
Huòwù yǐjīng wánchéng jiāojiē.
Hàng hóa đã được bàn giao xong.
5. Bàn giao ca làm việc
Ví dụ:
护士正在交接班。
Hùshi zhèngzài jiāojiēbān.
Các y tá đang bàn giao ca trực.
6. Chuyển giao trách nhiệm
Ví dụ:
项目已经交接给新的负责人。
Xiàngmù yǐjīng jiāojiē gěi xīn de fùzérén.
Dự án đã được bàn giao cho người phụ trách mới.
V. Đặc điểm ngữ pháp
交接 chủ yếu là động từ, nhưng cũng có thể được dùng như danh từ để chỉ quá trình hoặc hoạt động bàn giao.
1. Là động từ
Biểu thị hành động bàn giao.
Ví dụ:
我们今天交接工作。
Wǒmen jīntiān jiāojiē gōngzuò.
Hôm nay chúng tôi bàn giao công việc.
他们已经交接完了。
Tāmen yǐjīng jiāojiē wán le.
Họ đã bàn giao xong.
请尽快交接。
Qǐng jǐnkuài jiāojiē.
Vui lòng bàn giao sớm.
2. Là danh từ
Biểu thị quá trình hoặc thủ tục bàn giao.
Ví dụ:
交接已经完成。
Jiāojiē yǐjīng wánchéng.
Việc bàn giao đã hoàn tất.
交接十分顺利。
Jiāojiē shífēn shùnlì.
Quá trình bàn giao diễn ra rất thuận lợi.
VI. Những cách dùng phổ biến
交接工作
Bàn giao công việc.
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Ví dụ:
离职前要交接工作。
Lízhí qián yào jiāojiē gōngzuò.
Trước khi nghỉ việc phải bàn giao công việc.
工作交接
Việc bàn giao công việc.
Ví dụ:
工作交接已经结束。
Gōngzuò jiāojiē yǐjīng jiéshù.
Việc bàn giao công việc đã kết thúc.
交接班
Bàn giao ca trực.
Ví dụ:
医生正在交接班。
Yīshēng zhèngzài jiāojiēbān.
Các bác sĩ đang bàn giao ca trực.
交接手续
Thủ tục bàn giao.
Ví dụ:
请完成交接手续。
Qǐng wánchéng jiāojiē shǒuxù.
Vui lòng hoàn tất thủ tục bàn giao.
办理交接
Làm thủ tục bàn giao.
Ví dụ:
今天办理交接。
Jīntiān bànlǐ jiāojiē.
Hôm nay làm thủ tục bàn giao.
完成交接
Hoàn thành việc bàn giao.
Ví dụ:
已经完成交接。
Yǐjīng wánchéng jiāojiē.
Đã hoàn thành việc bàn giao.
顺利交接
Bàn giao thuận lợi.
Ví dụ:
项目已经顺利交接。
Xiàngmù yǐjīng shùnlì jiāojiē.
Dự án đã được bàn giao thuận lợi.
正式交接
Chính thức bàn giao.
Ví dụ:
双方正式交接。
Shuāngfāng zhèngshì jiāojiē.
Hai bên chính thức bàn giao.
当面交接
Bàn giao trực tiếp.
Ví dụ:
请双方当面交接。
Qǐng shuāngfāng dāngmiàn jiāojiē.
Đề nghị hai bên bàn giao trực tiếp.
交接完成
Hoàn tất bàn giao.
Ví dụ:
全部交接完成。
Quánbù jiāojiē wánchéng.
Toàn bộ việc bàn giao đã hoàn tất.
VII. Những cụm từ thường gặp
交接工作
jiāojiē gōngzuò
Bàn giao công việc.
交接班
jiāojiēbān
Bàn giao ca.
交接手续
jiāojiē shǒuxù
Thủ tục bàn giao.
交接文件
jiāojiē wénjiàn
Bàn giao tài liệu.
交接资料
jiāojiē zīliào
Bàn giao hồ sơ, tài liệu.
交接清单
jiāojiē qīngdān
Danh sách bàn giao.
交接记录
jiāojiē jìlù
Biên bản hoặc hồ sơ bàn giao.
交接表
jiāojiē biǎo
Biểu mẫu bàn giao.
交接时间
jiāojiē shíjiān
Thời gian bàn giao.
交接地点
jiāojiē dìdiǎn
Địa điểm bàn giao.
交接人员
jiāojiē rényuán
Nhân sự tham gia bàn giao.
交接流程
jiāojiē liúchéng
Quy trình bàn giao.
交接事项
jiāojiē shìxiàng
Các hạng mục cần bàn giao.
交接任务
jiāojiē rènwu
Nhiệm vụ bàn giao.
交接责任
jiāojiē zérèn
Trách nhiệm bàn giao.
VIII. Phân biệt 交接 với các từ gần nghĩa
交接 nhấn mạnh quá trình hoàn chỉnh gồm cả việc giao và việc nhận. Thông thường có ít nhất hai bên tham gia: một bên bàn giao và một bên tiếp nhận. Từ này được dùng rộng rãi trong môi trường làm việc, quản lý và hành chính.
交 chỉ nhấn mạnh hành động giao hoặc nộp từ phía người giao, không nói đến việc bên kia đã tiếp nhận hay chưa.
Ví dụ:
请交文件。
Qǐng jiāo wénjiàn.
Vui lòng nộp tài liệu.
Ở đây chỉ yêu cầu người nói giao tài liệu, không nhấn mạnh toàn bộ quá trình bàn giao.
接 chỉ nhấn mạnh hành động tiếp nhận từ phía người nhận.
Ví dụ:
请接电话。
Qǐng jiē diànhuà.
Vui lòng nghe điện thoại.
移交 (yíjiāo) cũng có nghĩa là chuyển giao, nhưng thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc mang tính pháp lý, hành chính, chẳng hạn như chuyển giao hồ sơ cho cơ quan khác, bàn giao vụ án, chuyển giao quyền quản lý hoặc tài sản theo quyết định chính thức.
Ví dụ:
案件已经移交法院。
Ànjiàn yǐjīng yíjiāo fǎyuàn.
Vụ án đã được chuyển giao cho tòa án.
交班 (jiāobān) chỉ nhấn mạnh hành động giao ca, còn 接班 (jiēbān) là nhận ca. Khi muốn diễn đạt đầy đủ quá trình từ người giao ca đến người nhận ca, tiếng Trung thường dùng 交接班.
Ví dụ:
夜班护士正在交接班。
Yèbān hùshi zhèngzài jiāojiēbān.
Các y tá ca đêm đang bàn giao ca trực.
交付 (jiāofù) có nghĩa là giao nộp hoặc giao sản phẩm, hàng hóa, công trình cho bên nhận, nhấn mạnh việc hoàn thành nghĩa vụ giao. Khác với 交接, từ này không nhất thiết bao hàm quá trình hai bên kiểm tra, xác nhận và tiếp nhận.
Ví dụ:
工程已经交付使用。
Gōngchéng yǐjīng jiāofù shǐyòng.
Công trình đã được bàn giao để đưa vào sử dụng.
Tóm lại, 交接 là thuật ngữ chuẩn để diễn tả quá trình bàn giao và tiếp nhận hoàn chỉnh, thường đi kèm việc kiểm tra, xác nhận, ký nhận và chuyển giao trách nhiệm. Vì vậy, trong các văn bản hành chính, doanh nghiệp, kế toán, kho vận, bệnh viện và nhà máy, 交接 là cách diễn đạt được sử dụng phổ biến và chính xác nhất.
Cách dùng 交给 (jiāogěi) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. Khái niệm của 交给
交给 (jiāogěi) là một động từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, mang nghĩa cơ bản là giao cho, trao cho, bàn giao cho, chuyển giao cho, ủy thác cho hoặc giao phó cho một người hoặc một tổ chức.
Đây là một từ được sử dụng với tần suất rất cao trong cả văn nói lẫn văn viết. Người bản ngữ dùng 交给 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như đời sống hằng ngày, học tập, công việc, kinh doanh, hành chính, pháp luật và cả trong các văn bản chính thức.
Khác với từ 给 (gěi) chỉ đơn thuần có nghĩa là "đưa cho", 交给 nhấn mạnh hành động chuyển quyền quản lý, chuyển trách nhiệm, chuyển quyền sử dụng hoặc giao một công việc cho người khác tiếp nhận.
Ví dụ:
老师把作业交给我。
Lǎoshī bǎ zuòyè jiāogěi wǒ.
Thầy giáo giao bài tập cho tôi.
Ở đây không chỉ là "đưa" bài tập mà còn mang ý nghĩa giao nhiệm vụ.
II. Phân tích cấu tạo của 交给
1. 交
Phiên âm: jiāo
Ý nghĩa cơ bản:
- Giao.
- Trao.
- Chuyển.
- Nộp.
- Bàn giao.
- Giao tiếp.
Ví dụ:
交钱
jiāo qián
Nộp tiền.
交税
jiāo shuì
Nộp thuế.
交作业
jiāo zuòyè
Nộp bài tập.
交朋友
jiāo péngyou
Kết bạn.
交货
jiāo huò
Giao hàng.
Có thể thấy chữ 交 luôn mang ý nghĩa là chuyển từ bên này sang bên kia.
2. 给
Phiên âm: gěi
Nghĩa:
- Cho.
- Đưa cho.
- Trao cho.
Trong 交给, chữ 给 chỉ đối tượng tiếp nhận.
Ví dụ:
交给老师
Giao cho giáo viên.
交给经理
Giao cho giám đốc.
交给客户
Giao cho khách hàng.
Ghép lại:
交 + 给
→ Giao cho ai đó tiếp nhận.
III. Ý nghĩa của 交给
1. Giao một đồ vật cho người khác
Đây là nghĩa phổ biến nhất.
Ví dụ:
请把钥匙交给我。
Qǐng bǎ yàoshi jiāogěi wǒ.
Xin hãy giao chìa khóa cho tôi.
他把文件交给经理。
Tā bǎ wénjiàn jiāogěi jīnglǐ.
Anh ấy giao tài liệu cho giám đốc.
妈妈把礼物交给孩子。
Māma bǎ lǐwù jiāogěi háizi.
Mẹ trao món quà cho đứa trẻ.
2. Giao công việc
Đây là cách dùng cực kỳ phổ biến trong công ty.
Ví dụ:
经理把这个项目交给我。
Jīnglǐ bǎ zhège xiàngmù jiāogěi wǒ.
Giám đốc giao dự án này cho tôi.
老板把重要任务交给她。
Lǎobǎn bǎ zhòngyào rènwu jiāogěi tā.
Ông chủ giao nhiệm vụ quan trọng cho cô ấy.
这个工作交给你负责。
Zhège gōngzuò jiāogěi nǐ fùzé.
Công việc này giao cho bạn phụ trách.
3. Bàn giao trách nhiệm
Ví dụ:
以后公司的管理工作交给你。
Yǐhòu gōngsī de guǎnlǐ gōngzuò jiāogěi nǐ.
Sau này công việc quản lý công ty sẽ giao cho anh.
孩子交给奶奶照顾。
Háizi jiāogěi nǎinai zhàogù.
Đứa trẻ được giao cho bà chăm sóc.
4. Giao quyền xử lý
Ví dụ:
这件事情交给警察处理。
Zhè jiàn shìqing jiāogěi jǐngchá chǔlǐ.
Việc này giao cho cảnh sát xử lý.
把问题交给法院解决。
Bǎ wèntí jiāogěi fǎyuàn jiějué.
Giao vấn đề cho tòa án giải quyết.
5. Giao hồ sơ, giấy tờ
Ví dụ:
请把合同交给财务部。
Qǐng bǎ hétong jiāogěi cáiwù bù.
Vui lòng giao hợp đồng cho phòng tài chính.
他已经把资料交给客户。
Tā yǐjīng bǎ zīliào jiāogěi kèhù.
Anh ấy đã giao tài liệu cho khách hàng.
IV. Đặc điểm ngữ pháp của 交给
交给 là động từ ngoại động, cần có tân ngữ chỉ vật được giao và đối tượng nhận.
Cấu trúc cơ bản:
A + 把 + B + 交给 + C
Trong đó:
- A: người thực hiện hành động.
- B: vật, tài liệu, công việc hoặc quyền được giao.
- C: người hoặc tổ chức tiếp nhận.
Ví dụ:
我把文件交给经理。
Wǒ bǎ wénjiàn jiāogěi jīnglǐ.
Tôi giao tài liệu cho giám đốc.
Một cấu trúc khác:
B + 交给 + C + V
Ví dụ:
工作交给他完成。
Gōngzuò jiāogěi tā wánchéng.
Công việc được giao cho anh ấy hoàn thành.
Cấu trúc bị động:
B + 被 + A + 交给 + C
Ví dụ:
资料被秘书交给经理了。
Zīliào bèi mìshū jiāogěi jīnglǐ le.
Tài liệu đã được thư ký giao cho giám đốc.
V. Các cụm từ thường gặp với 交给
交给客户
jiāogěi kèhù
Giao cho khách hàng.
交给老师
jiāogěi lǎoshī
Giao cho giáo viên.
交给经理
jiāogěi jīnglǐ
Giao cho giám đốc.
交给财务
jiāogěi cáiwù
Giao cho phòng tài chính.
交给公司
jiāogěi gōngsī
Giao cho công ty.
交给法院
jiāogěi fǎyuàn
Giao cho tòa án.
交给警察
jiāogěi jǐngchá
Giao cho cảnh sát.
交给律师
jiāogěi lǜshī
Giao cho luật sư.
交给仓库
jiāogěi cāngkù
Giao cho kho.
交给生产部
jiāogěi shēngchǎn bù
Giao cho bộ phận sản xuất.
交给负责人
jiāogěi fùzérén
Giao cho người phụ trách.
交给下一班
jiāogěi xià yī bān
Bàn giao cho ca làm việc tiếp theo.
VI. Phân biệt 交给 với các từ gần nghĩa
1. 交给 và 给
给 chỉ đơn thuần là "đưa cho", nhấn mạnh hành động trao vật.
Ví dụ:
给我一本书。
Gěi wǒ yì běn shū.
Đưa tôi một quyển sách.
交给 nhấn mạnh việc chuyển giao để người nhận chịu trách nhiệm, quản lý hoặc xử lý.
Ví dụ:
把资料交给经理。
Bǎ zīliào jiāogěi jīnglǐ.
Giao tài liệu cho giám đốc (để xử lý hoặc quản lý).
2. 交给 và 递给
递给 (dìgěi) nghĩa là đưa tận tay, chuyển bằng tay.
Ví dụ:
他递给我一杯水。
Tā dìgěi wǒ yì bēi shuǐ.
Anh ấy đưa tận tay tôi một cốc nước.
交给 không nhất thiết là đưa tận tay, mà nhấn mạnh việc bàn giao hoặc chuyển trách nhiệm.
3. 交给 và 移交
交给 có phạm vi rộng, dùng trong cả đời sống và công việc.
移交 (yíjiāo) mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong hành chính, pháp luật hoặc doanh nghiệp để chỉ việc chuyển giao chính thức.
Ví dụ:
双方完成资产移交。
Shuāngfāng wánchéng zīchǎn yíjiāo.
Hai bên hoàn tất việc bàn giao tài sản.
4. 交给 và 委托
交给 nhấn mạnh hành động giao.
委托 (wěituō) nhấn mạnh việc ủy quyền hoặc ủy thác.
Ví dụ:
我委托律师处理这个案件。
Wǒ wěituō lǜshī chǔlǐ zhège ànjiàn.
Tôi ủy thác luật sư xử lý vụ án này.
VII. Lỗi thường gặp của người học
Nhiều người học nhầm lẫn giữa 交给 và 交.
Ví dụ:
我交老师。
Câu này sai vì 交 không thể trực tiếp mang nghĩa "giao cho ai" trong trường hợp này.
Cách nói đúng:
我把文件交给老师。
Wǒ bǎ wénjiàn jiāogěi lǎoshī.
Tôi giao tài liệu cho giáo viên.
Hoặc:
我把资料交给客户。
Wǒ bǎ zīliào jiāogěi kèhù.
Tôi giao tài liệu cho khách hàng.
Một lỗi khác là dùng 交给 khi chỉ muốn nói "tặng" hoặc "cho". Trong trường hợp không có ý chuyển giao trách nhiệm hoặc bàn giao, nên dùng 给 thay vì 交给.
VIII. Tóm tắt
交给 là một động từ quan trọng trong tiếng Trung, mang nghĩa giao cho, bàn giao cho, trao cho hoặc chuyển giao cho. Từ này nhấn mạnh việc chuyển một đồ vật, tài liệu, công việc, quyền hạn hoặc trách nhiệm từ một chủ thể sang một chủ thể khác để người nhận tiếp tục quản lý, xử lý hoặc chịu trách nhiệm.
Trong giao tiếp hằng ngày, 交给 được dùng để giao đồ vật, giao tài liệu hoặc giao công việc. Trong môi trường doanh nghiệp và hành chính, từ này còn được dùng để bàn giao hồ sơ, hợp đồng, dự án, quyền quản lý, nhiệm vụ hoặc trách nhiệm. Đây là một từ có phạm vi sử dụng rất rộng và xuất hiện với tần suất cao trong cả văn nói lẫn văn viết, đặc biệt trong các lĩnh vực quản lý, kế toán, pháp luật, giáo dục và kinh doanh.
Cách dùng 预收款 (yùshōukuǎn) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. 预收款 là gì?
- Chữ Hán giản thể: 预收款
- Chữ Hán phồn thể: 預收款
- Pinyin: yù shōu kuǎn
- Âm Hán Việt: Dự thu khoản
- Loại từ: Danh từ (chủ yếu), đôi khi được dùng như động từ trong một số ngữ cảnh nghiệp vụ.
预收款 là một thuật ngữ chuyên ngành rất phổ biến trong kế toán, tài chính, thương mại, ngân hàng, xuất nhập khẩu, logistics và quản trị doanh nghiệp.
Nghĩa cơ bản của 预收款 là:
- tiền thu trước
- khoản tiền nhận trước
- khoản thanh toán nhận trước
- tiền khách hàng trả trước
- khoản ứng trước của khách hàng
Đây là khoản tiền mà người bán nhận từ khách hàng trước khi hoàn thành việc giao hàng hoặc cung cấp dịch vụ.
Ví dụ:
客户先支付一部分预收款。
Pinyin: Kèhù xiān zhīfù yí bùfen yùshōukuǎn.
Dịch: Khách hàng thanh toán trước một phần tiền.
公司收到预收款后开始生产。
Pinyin: Gōngsī shōudào yùshōukuǎn hòu kāishǐ shēngchǎn.
Dịch: Sau khi nhận được khoản tiền ứng trước, công ty bắt đầu sản xuất.
II. Phân tích từng chữ Hán
1. 预(預)
- Giản thể: 预
- Phồn thể: 預
- Pinyin: yù
- Âm Hán Việt: Dự
- Bộ thủ (giản thể): 页
- Số nét: 10 nét (giản thể), 13 nét (phồn thể)
Ý nghĩa
Chữ 预 có nghĩa:
- trước
- dự trước
- chuẩn bị trước
- dự tính
- đặt trước
Ví dụ:
预订
Yùdìng.
Đặt trước.
预约
Yùyuē.
Đặt lịch hẹn.
预付款
Yùfùkuǎn.
Tiền trả trước.
预计
Yùjì.
Dự kiến.
预防
Yùfáng.
Phòng ngừa.
Trong 预收款, chữ 预 mang nghĩa trước khi giao hàng hoặc hoàn thành dịch vụ.
2. 收
- Giản thể: 收
- Phồn thể: 收
- Pinyin: shōu
- Âm Hán Việt: Thu
- Bộ thủ: 攴 (攵)
- Số nét: 6 nét
Ý nghĩa
Có nghĩa:
- nhận
- thu
- tiếp nhận
- thu hồi
- thu vào
Ví dụ:
收钱
Shōu qián.
Thu tiền.
收货
Shōu huò.
Nhận hàng.
收款
Shōukuǎn.
Nhận tiền.
3. 款
- Giản thể: 款
- Phồn thể: 款
- Pinyin: kuǎn
- Âm Hán Việt: Khoản
- Bộ thủ: 欠
- Số nét: 12 nét
Ý nghĩa
Có nghĩa:
- khoản tiền
- tiền
- khoản thanh toán
Ví dụ:
货款
Huòkuǎn.
Tiền hàng.
贷款
Dàikuǎn.
Khoản vay.
付款
Fùkuǎn.
Thanh toán.
III. Ý nghĩa của từ 预收款
Ghép ba chữ:
- 预 = trước.
- 收 = nhận.
- 款 = khoản tiền.
=> 预收款 nghĩa là khoản tiền nhận trước.
Đây là khoản tiền người bán nhận được trước khi hoàn thành nghĩa vụ giao hàng hoặc cung cấp dịch vụ.
Điều này có nghĩa là:
- Khách hàng đã thanh toán.
- Nhưng hàng hóa có thể chưa giao.
- Hoặc dịch vụ vẫn chưa hoàn thành.
Trong kế toán, khoản tiền này thường chưa được ghi nhận ngay là doanh thu mà được hạch toán như một khoản nợ phải thực hiện cho đến khi doanh nghiệp hoàn thành nghĩa vụ theo hợp đồng.
IV. Đặc điểm ngữ pháp
预收款 chủ yếu là danh từ.
Có thể làm:
Chủ ngữ
预收款已经到账。
Pinyin: Yùshōukuǎn yǐjīng dàozhàng.
Dịch: Khoản tiền thu trước đã vào tài khoản.
Tân ngữ
公司收到预收款。
Pinyin: Gōngsī shōudào yùshōukuǎn.
Dịch: Công ty đã nhận khoản tiền thu trước.
Định ngữ
预收款金额。
Pinyin: Yùshōukuǎn jīn'é.
Dịch: Số tiền thu trước.
V. Những tình huống thường sử dụng 预收款
1. Hợp đồng mua bán
Nhiều hợp đồng quy định khách hàng phải thanh toán trước một phần giá trị hợp đồng.
Ví dụ:
合同规定先支付30%的预收款。
Pinyin: Hétóng guīdìng xiān zhīfù bǎifēnzhī sānshí de yùshōukuǎn.
Dịch: Hợp đồng quy định trước tiên phải thanh toán 30% tiền ứng trước.
2. Đặt cọc sản xuất
Khi doanh nghiệp sản xuất theo đơn đặt hàng, họ thường yêu cầu khách hàng thanh toán trước để mua nguyên vật liệu.
Ví dụ:
收到预收款后开始生产。
Pinyin: Shōudào yùshōukuǎn hòu kāishǐ shēngchǎn.
Dịch: Sau khi nhận tiền ứng trước mới bắt đầu sản xuất.
3. Thương mại quốc tế
Trong xuất nhập khẩu, người bán thường yêu cầu thanh toán trước một phần để giảm rủi ro.
Ví dụ:
出口合同要求支付预收款。
Pinyin: Chūkǒu hétóng yāoqiú zhīfù yùshōukuǎn.
Dịch: Hợp đồng xuất khẩu yêu cầu thanh toán tiền ứng trước.
4. Dịch vụ
Các công ty cung cấp dịch vụ như thiết kế, tư vấn hoặc đào tạo thường thu trước một phần học phí hoặc phí dịch vụ.
Ví dụ:
培训机构要求预收款。
Pinyin: Péixùn jīgòu yāoqiú yùshōukuǎn.
Dịch: Trung tâm đào tạo yêu cầu thu trước học phí.
VI. Các cấu trúc thường gặp
收到预收款
Có nghĩa là nhận được khoản tiền ứng trước.
Ví dụ:
公司已经收到预收款。
Pinyin: Gōngsī yǐjīng shōudào yùshōukuǎn.
Dịch: Công ty đã nhận được khoản tiền ứng trước.
支付预收款
Có nghĩa là thanh toán tiền ứng trước.
Ví dụ:
客户已经支付预收款。
Pinyin: Kèhù yǐjīng zhīfù yùshōukuǎn.
Dịch: Khách hàng đã thanh toán khoản tiền ứng trước.
退还预收款
Có nghĩa là hoàn trả khoản tiền đã thu trước.
Ví dụ:
订单取消后,公司退还预收款。
Pinyin: Dìngdān qǔxiāo hòu, gōngsī tuìhuán yùshōukuǎn.
Dịch: Sau khi đơn hàng bị hủy, công ty hoàn trả khoản tiền thu trước.
管理预收款
Có nghĩa là quản lý khoản tiền ứng trước.
Ví dụ:
企业要加强预收款管理。
Pinyin: Qǐyè yào jiāqiáng yùshōukuǎn guǎnlǐ.
Dịch: Doanh nghiệp cần tăng cường quản lý các khoản tiền thu trước.
核对预收款
Có nghĩa là đối chiếu khoản tiền thu trước.
Ví dụ:
财务每天核对预收款。
Pinyin: Cáiwù měitiān héduì yùshōukuǎn.
Dịch: Bộ phận tài chính đối chiếu các khoản tiền thu trước mỗi ngày.
VII. Các từ ghép thường gặp với 预收款
- 预收款金额 (yùshōukuǎn jīn'é): số tiền thu trước
- 预收款账户 (yùshōukuǎn zhànghù): tài khoản nhận tiền ứng trước
- 预收款记录 (yùshōukuǎn jìlù): lịch sử thu tiền trước
- 预收款管理 (yùshōukuǎn guǎnlǐ): quản lý tiền thu trước
- 预收款明细 (yùshōukuǎn míngxì): chi tiết tiền thu trước
- 预收款余额 (yùshōukuǎn yú'é): số dư tiền thu trước
- 预收款凭证 (yùshōukuǎn píngzhèng): chứng từ tiền thu trước
- 预收款单据 (yùshōukuǎn dānjù): chứng từ thu tiền trước
- 预收款合同 (yùshōukuǎn hétóng): hợp đồng có điều khoản thu tiền trước
- 预收款发票 (yùshōukuǎn fāpiào): hóa đơn liên quan đến khoản tiền thu trước
VIII. Phân biệt 预收款 với các từ gần nghĩa
1. 预收款 và 收款
收款 là khái niệm chung, chỉ hành động nhận tiền hoặc khoản tiền đã nhận từ khách hàng. Việc nhận tiền có thể diễn ra trước, trong hoặc sau khi giao hàng hay hoàn thành dịch vụ.
Ví dụ:
公司今天收款五万元。
Pinyin: Gōngsī jīntiān shōukuǎn wǔ wàn yuán.
Dịch: Hôm nay công ty thu được 50.000 nhân dân tệ.
预收款 là một trường hợp cụ thể của 收款, chỉ khoản tiền nhận trước khi hoàn thành nghĩa vụ.
Ví dụ:
客户先支付预收款,剩余货款交货后结清。
Pinyin: Kèhù xiān zhīfù yùshōukuǎn, shèngyú huòkuǎn jiāohuò hòu jiéqīng.
Dịch: Khách hàng thanh toán trước một khoản tiền, phần tiền hàng còn lại sẽ được thanh toán sau khi giao hàng.
2. 预收款 và 预付款
Đây là hai thuật ngữ dễ nhầm nhất vì chỉ khác nhau ở góc nhìn.
- 预收款: đứng từ góc độ người bán, nghĩa là khoản tiền đã thu trước từ khách hàng.
- 预付款: đứng từ góc độ người mua, nghĩa là khoản tiền đã trả trước cho người bán.
Ví dụ:
买方支付预付款。
Pinyin: Mǎifāng zhīfù yùfùkuǎn.
Dịch: Bên mua thanh toán tiền trả trước.
卖方收到预收款。
Pinyin: Màifāng shōudào yùshōukuǎn.
Dịch: Bên bán nhận được khoản tiền thu trước.
Thực chất, trong cùng một giao dịch, 预付款 của bên mua chính là 预收款 của bên bán.
3. 预收款 và 定金
定金 là tiền đặt cọc nhằm bảo đảm việc thực hiện hợp đồng và chịu sự điều chỉnh của các quy định pháp luật về đặt cọc.
预收款 là khoản tiền thu trước để thanh toán cho hợp đồng, không nhất thiết mang tính chất đặt cọc.
Một khoản 定金 có thể đồng thời được hạch toán như 预收款, nhưng không phải mọi 预收款 đều là 定金.
IX. Những lỗi người học thường gặp
- Dùng 预收款 thay cho 收款 trong mọi trường hợp. Nếu không có yếu tố "nhận trước", chỉ nên dùng 收款.
- Nhầm lẫn giữa 预收款 và 预付款. Cần xác định rõ góc nhìn là của bên bán hay bên mua.
- Cho rằng 预收款 luôn đồng nghĩa với 定金. Thực tế, tiền đặt cọc chỉ là một loại tiền thu trước có tính chất pháp lý riêng.
X. Một số lưu ý khi sử dụng
- 预收款 là thuật ngữ mang tính chuyên môn cao, xuất hiện nhiều trong kế toán, tài chính, ERP, phần mềm quản lý doanh nghiệp, hợp đồng thương mại và xuất nhập khẩu.
- Trong hệ thống kế toán, 预收款 thường được theo dõi riêng để phản ánh nghĩa vụ còn phải thực hiện đối với khách hàng cho đến khi giao hàng hoặc hoàn thành dịch vụ.
- Trong các phần mềm kế toán và ERP của Trung Quốc, bạn thường gặp các mục như 预收款管理 (quản lý tiền thu trước), 预收款余额 (số dư tiền thu trước), 预收款核销 (đối trừ tiền thu trước) và 预收款明细 (chi tiết tiền thu trước). Hiểu đúng các thuật ngữ này sẽ giúp bạn đọc tài liệu kế toán và xử lý nghiệp vụ bằng tiếng Trung chính xác hơn.
Cách dùng 科目 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. 科目 là gì?
科目 là một danh từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại. Đây là từ được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau như giáo dục, kế toán, tài chính, ngân hàng, kiểm toán, pháp luật, hành chính và các kỳ thi.
Chữ giản thể: 科目
Chữ phồn thể: 科目
Pinyin: kēmù
Âm Hán Việt:
- 科: Khoa
- 目: Mục
Số nét:
- 科: 9 nét
- 目: 5 nét
Bộ thủ:
- 科: 禾 (bộ Hòa)
- 目: 目 (bộ Mục)
Nghĩa cơ bản của 科目 là:
- Môn học.
- Mục.
- Hạng mục.
- Tài khoản kế toán.
- Đề mục được phân loại theo một hệ thống nhất định.
Ý nghĩa cốt lõi của 科目 là một đơn vị được phân chia trong một hệ thống phân loại. Tùy theo từng lĩnh vực mà 科目 có thể mang nghĩa khác nhau.
Ví dụ:
数学科目
Môn Toán.
考试科目
Môn thi.
会计科目
Tài khoản kế toán.
一级科目
Mục cấp một.
银行科目
Tài khoản kế toán ngân hàng.
Do đó, 科目 là một từ đa nghĩa nhưng tất cả các nghĩa đều xoay quanh khái niệm "một đơn vị được phân loại trong một hệ thống".
II. Phân tích cấu tạo chữ Hán
1. Chữ 科
Chữ giản thể: 科
Chữ phồn thể: 科
Pinyin: kē
Âm Hán Việt: Khoa
Số nét: 9 nét
Bộ thủ: 禾
Nghĩa gốc
Chữ 科 trong tiếng Hán cổ mang nghĩa là:
- Phân loại.
- Chia thành từng mục.
- Khoa.
- Ngành.
- Môn.
- Chuyên ngành.
- Bộ phận.
Sau này phát triển thành nhiều nghĩa khác nhau.
Ví dụ:
科学
Khoa học.
本科
Đại học chính quy.
文科
Khối xã hội.
理科
Khối tự nhiên.
内科
Khoa nội.
外科
Khoa ngoại.
学科
Môn học.
Có thể thấy ý nghĩa trung tâm của 科 luôn là chia thành từng lĩnh vực hoặc từng nhóm chuyên môn.
2. Chữ 目
Chữ giản thể: 目
Chữ phồn thể: 目
Pinyin: mù
Âm Hán Việt: Mục
Số nét: 5 nét
Bộ thủ: 目
Nghĩa gốc
Chữ 目 ban đầu có nghĩa là:
- Mắt.
Sau đó mở rộng thành:
- Danh mục.
- Đề mục.
- Mục.
- Khoản.
- Nội dung.
- Tiêu đề.
Ví dụ:
目录
Mục lục.
项目
Hạng mục.
目的
Mục đích.
栏目
Chuyên mục.
条目
Điều mục.
Ý nghĩa mở rộng của 目 là một đơn vị trong hệ thống phân loại.
III. Ý nghĩa của 科目
Ghép hai chữ lại:
科 + 目
=
Một mục được phân chia theo chuyên ngành hoặc hệ thống.
Nói cách khác:
科目 là một đơn vị phân loại chính thức.
Chính vì vậy, từ này được dùng trong rất nhiều lĩnh vực.
IV. Những nghĩa phổ biến của 科目
Nghĩa thứ nhất: Môn học
Đây là nghĩa phổ biến nhất đối với người học tiếng Trung.
Ví dụ:
学校开设了很多科目。
Nhà trường mở rất nhiều môn học.
数学是一门重要的科目。
Toán là một môn học quan trọng.
高中的科目比较多。
Các môn học ở cấp trung học phổ thông khá nhiều.
在这个 nghĩa, 科目 tương đương với "môn học".
Nghĩa thứ hai: Môn thi
Ví dụ:
考试科目
Môn thi.
高考科目
Các môn thi đại học.
HSK考试科目
Các phần thi của kỳ thi HSK.
驾驶考试科目
Các môn thi bằng lái xe.
Ở đây 科目 chỉ từng nội dung hoặc từng phần thi riêng biệt.
Nghĩa thứ ba: Tài khoản kế toán
Đây là nghĩa rất quan trọng trong lĩnh vực kế toán và tài chính.
Ví dụ:
会计科目
Tài khoản kế toán.
一级科目
Tài khoản cấp một.
二级科目
Tài khoản cấp hai.
新增科目
Thêm tài khoản.
删除科目
Xóa tài khoản.
修改科目
Sửa tài khoản.
建立科目
Tạo tài khoản.
Ở đây 科目 không còn mang nghĩa "môn học" mà là tài khoản kế toán hoặc đầu mục kế toán dùng để phân loại các nghiệp vụ kinh tế phát sinh.
Ví dụ:
现金属于资产类科目。
Tiền mặt thuộc nhóm tài khoản tài sản.
银行存款属于资产科目。
Tiền gửi ngân hàng thuộc tài khoản tài sản.
应收账款属于资产类科目。
Các khoản phải thu thuộc tài khoản tài sản.
应付账款属于负债类科目。
Các khoản phải trả thuộc tài khoản nợ phải trả.
主营业务收入属于收入类科目。
Doanh thu bán hàng thuộc tài khoản doanh thu.
主营业务成本属于成本类科目。
Giá vốn hàng bán thuộc tài khoản chi phí.
Nghĩa thứ tư: Đề mục trong văn bản
Ví dụ:
一级科目
Đề mục cấp một.
二级科目
Đề mục cấp hai.
三级科目
Đề mục cấp ba.
Ở nhiều tài liệu quản lý, 科目 có thể chỉ các mục lớn trong hệ thống phân loại.
V. Đặc điểm ngữ pháp
科目 là danh từ.
Nó không dùng làm động từ.
Có thể làm:
Chủ ngữ
考试科目已经公布了。
Các môn thi đã được công bố.
会计科目已经更新了。
Các tài khoản kế toán đã được cập nhật.
Tân ngữ
请选择考试科目。
Hãy chọn môn thi.
增加新的会计科目。
Thêm tài khoản kế toán mới.
Định ngữ
科目名称
Tên tài khoản hoặc tên môn học.
科目编号
Mã tài khoản.
科目余额
Số dư tài khoản.
科目代码
Mã tài khoản.
科目管理
Quản lý tài khoản.
VI. Những động từ thường đi với 科目
Tùy theo ngữ cảnh giáo dục hay kế toán, 科目 kết hợp với những động từ khác nhau.
Trong giáo dục:
学习科目
Học môn học.
选择科目
Chọn môn học.
增加科目
Thêm môn học.
取消科目
Hủy môn học.
考试科目
Môn thi.
复习科目
Ôn tập môn học.
通过科目
Đỗ môn thi.
完成科目
Hoàn thành môn học.
Trong kế toán:
建立科目
Tạo tài khoản kế toán.
新增科目
Thêm tài khoản kế toán.
删除科目
Xóa tài khoản kế toán.
修改科目
Chỉnh sửa tài khoản kế toán.
查询科目
Tra cứu tài khoản kế toán.
设置科目
Thiết lập tài khoản kế toán.
启用科目
Kích hoạt tài khoản kế toán.
禁用科目
Vô hiệu hóa tài khoản kế toán.
调整科目
Điều chỉnh tài khoản kế toán.
核算科目
Tài khoản dùng để hạch toán hoặc hạch toán theo tài khoản.
VII. Những cụm từ cố định thường gặp
Trong tiếng Trung, 科目 thường xuất hiện trong nhiều cụm từ cố định.
Trong giáo dục:
- 学习科目: môn học.
- 考试科目: môn thi.
- 必修科目: môn học bắt buộc.
- 选修科目: môn học tự chọn.
- 基础科目: môn cơ bản.
- 专业科目: môn chuyên ngành.
- 科目成绩: điểm môn học.
- 科目考试: kỳ thi môn học.
- 科目安排: bố trí môn học.
- 科目设置: thiết lập chương trình môn học.
Trong kế toán:
- 会计科目: tài khoản kế toán.
- 一级科目: tài khoản cấp một.
- 二级科目: tài khoản cấp hai.
- 明细科目: tài khoản chi tiết.
- 总账科目: tài khoản tổng hợp.
- 科目余额: số dư tài khoản.
- 科目代码: mã tài khoản.
- 科目名称: tên tài khoản.
- 科目分类: phân loại tài khoản.
- 科目管理: quản lý tài khoản.
- 科目核算: hạch toán theo tài khoản.
- 科目方向: tính chất ghi Nợ hoặc Có của tài khoản.
- 科目属性: thuộc tính của tài khoản.
- 科目体系: hệ thống tài khoản kế toán.
VIII. Phân biệt 科目 và 学科
Đây là hai từ rất dễ nhầm.
学科 nhấn mạnh ngành học hoặc lĩnh vực học thuật.
Ví dụ:
语言学是一门学科。
Ngôn ngữ học là một ngành khoa học.
经济学是一门重要的学科。
Kinh tế học là một ngành học quan trọng.
Trong khi đó, 科目 nhấn mạnh môn học cụ thể hoặc đơn vị được phân loại trong chương trình đào tạo hoặc hệ thống kế toán.
Ví dụ:
数学是一门科目。
Toán là một môn học.
因此:
- 学科 thiên về lĩnh vực tri thức.
- 科目 thiên về môn học hoặc hạng mục được phân loại.
IX. Phân biệt 科目 và 课程
Đây cũng là hai từ dễ gây nhầm lẫn.
课程 chỉ khóa học, chương trình học hoặc nội dung giảng dạy. Nó nhấn mạnh quá trình học tập, giáo án và việc giảng dạy.
Ví dụ:
汉语课程
Khóa học tiếng Trung.
网络课程
Khóa học trực tuyến.
精品课程
Khóa học chất lượng cao.
Trong khi đó, 科目 chỉ môn học với tư cách là một đơn vị trong chương trình đào tạo hoặc kỳ thi.
Ví dụ:
数学是高中必修科目。
Toán là môn học bắt buộc ở bậc trung học phổ thông.
Có thể nói một 课程 thường bao gồm hoặc giảng dạy một hay nhiều 科目, còn 科目 là tên của môn hoặc hạng mục cụ thể.
X. Những lỗi người Việt thường gặp
Một lỗi phổ biến là dùng 科目 để chỉ mọi loại "khóa học". Thực tế, khi nói đến một khóa học hoàn chỉnh (ví dụ khóa học tiếng Trung giao tiếp kéo dài ba tháng), tiếng Trung thường dùng 课程, không dùng 科目.
Trong lĩnh vực kế toán, nhiều người dịch 会计科目 là "môn kế toán", trong khi nghĩa đúng là tài khoản kế toán hoặc đầu mục kế toán. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành dùng để phân loại và hạch toán các nghiệp vụ kinh tế.
Cũng cần phân biệt 科目 với 项目. 项目 là "hạng mục", "dự án", "mục công việc", còn 科目 là đơn vị phân loại trong hệ thống giáo dục, thi cử hoặc kế toán.
Cách dùng 原则 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. 原则 là gì?
Chữ Hán giản thể: 原则
Chữ Hán phồn thể: 原則
Pinyin: yuánzé
Âm Hán Việt: Nguyên tắc
Loại từ:
- Danh từ (cách dùng phổ biến nhất)
- Tính từ (trong một số cách dùng hạn chế, như 原则性)
Tiếng Anh:
- principle
- guideline
- rule
- basic principle
- fundamental principle
Tiếng Việt:
- Nguyên tắc
- Nguyên lý
- Quy tắc cơ bản
- Tiêu chuẩn nền tảng
- Điều căn bản cần tuân thủ
原则 là một danh từ rất thông dụng trong tiếng Trung hiện đại. Nó dùng để chỉ những quy tắc cơ bản, tiêu chuẩn nền tảng hoặc tư tưởng chỉ đạo mà một cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia phải tuân theo khi đưa ra quyết định hoặc hành động.
Từ này được sử dụng rất nhiều trong:
- Giao tiếp hằng ngày
- Doanh nghiệp
- Kế toán
- Tài chính
- Luật
- Chính trị
- Giáo dục
- Quản lý
- Logistics
- Xuất nhập khẩu
- Đàm phán thương mại
- Hợp đồng
- Tiêu chuẩn quản lý chất lượng
Đây là một trong những từ xuất hiện với tần suất rất cao trong văn viết, báo cáo, hợp đồng, quy chế công ty và các tài liệu quản lý.
II. Cấu tạo chữ Hán
1. Chữ 原
Giản thể: 原
Phồn thể: 原
Pinyin: yuán
Âm Hán Việt: Nguyên
Số nét: 10 nét
Bộ thủ: 厂 (Bộ Hán)
Nghĩa của 原
Trong từ 原则, 原 mang nghĩa:
- Ban đầu
- Căn nguyên
- Gốc
- Cơ bản
- Nguồn gốc
Ví dụ:
原因
yuányīn
Nguyên nhân
原本
yuánběn
Vốn dĩ
原料
yuánliào
Nguyên liệu
原则
yuánzé
Nguyên tắc
Có thể thấy chữ 原 đều mang ý nghĩa liên quan đến cái gốc hoặc nền tảng.
2. Chữ 则(則)
Giản thể: 则
Phồn thể: 則
Pinyin: zé
Âm Hán Việt: Tắc
Số nét:
- Giản thể: 6 nét
- Phồn thể: 9 nét
Bộ thủ:
- Giản thể: 刂 (Bộ Đao)
- Phồn thể: 刀
Nghĩa của 则
Trong tiếng Trung hiện đại, 则 có các nghĩa:
- Quy tắc
- Tiêu chuẩn
- Chuẩn mực
- Điều lệ
- Thì (liên từ trong văn viết)
Ví dụ:
规则
guīzé
Quy tắc
法则
fǎzé
Quy luật
准则
zhǔnzé
Chuẩn mực
原则
yuánzé
Nguyên tắc
Trong từ 原则, chữ 则 biểu thị quy tắc hoặc tiêu chuẩn.
III. Ý nghĩa của 原则
Ghép hai chữ lại:
原 + 则
↓
Quy tắc cơ bản
↓
Tiêu chuẩn nền tảng
↓
Nguyên tắc chỉ đạo
↓
Điều căn bản phải tuân thủ.
Nói cách khác, 原则 là cơ sở để quyết định một việc nên làm hay không nên làm, làm như thế nào và trong giới hạn nào.
Ví dụ:
做人要有原则。
Zuòrén yào yǒu yuánzé.
Làm người phải có nguyên tắc.
Ở đây, 原则 không phải là quy định của pháp luật mà là những chuẩn mực cá nhân trong cách sống và hành xử.
IV. Đặc điểm ngữ nghĩa
原则 không phải là một quy định chi tiết mà là định hướng chung.
Ví dụ:
Công ty quy định phải chấm công trước 8 giờ là một quy định.
Còn "làm việc đúng giờ" là một nguyên tắc.
Vì vậy, 原则 thường mang tính:
- Khái quát
- Định hướng
- Cơ bản
- Lâu dài
- Có tính chỉ đạo
Nó khác với những quy định cụ thể có thể thay đổi theo từng thời điểm.
V. Các cách dùng phổ biến của 原则
1. 表示 nguyên tắc, quan điểm hoặc tiêu chuẩn
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Ví dụ:
他是一个很有原则的人。
Tā shì yí gè hěn yǒu yuánzé de rén.
Anh ấy là một người rất có nguyên tắc.
Ở đây, 有原则 chỉ việc một người luôn kiên định với những chuẩn mực và giá trị của mình.
2. Chỉ nguyên tắc làm việc
Ví dụ:
公司有自己的管理原则。
Gōngsī yǒu zìjǐ de guǎnlǐ yuánzé.
Công ty có những nguyên tắc quản lý riêng.
3. Chỉ nguyên tắc trong pháp luật hoặc chính sách
Ví dụ:
我们必须遵守法律原则。
Wǒmen bìxū zūnshǒu fǎlǜ yuánzé.
Chúng ta phải tuân thủ các nguyên tắc pháp luật.
4. Chỉ nguyên tắc kế toán
Ví dụ:
会计必须按照会计原则记账。
Huìjì bìxū ànzhào huìjì yuánzé jìzhàng.
Kế toán phải ghi sổ theo các nguyên tắc kế toán.
5. Chỉ nguyên tắc trong kinh doanh
Ví dụ:
诚信是公司的基本原则。
Chéngxìn shì gōngsī de jīběn yuánzé.
Trung thực là nguyên tắc cơ bản của công ty.
VI. Các cấu trúc ngữ pháp thường gặp
1. 有原则
Có nguyên tắc.
Ví dụ:
她做事很有原则。
Tā zuòshì hěn yǒu yuánzé.
Cô ấy làm việc rất có nguyên tắc.
2. 没有原则
Không có nguyên tắc.
Ví dụ:
做人不能没有原则。
Zuòrén bùnéng méiyǒu yuánzé.
Làm người không thể không có nguyên tắc.
3. 坚持原则
Kiên trì nguyên tắc.
Ví dụ:
他一直坚持自己的原则。
Tā yìzhí jiānchí zìjǐ de yuánzé.
Anh ấy luôn kiên trì với nguyên tắc của mình.
4. 违反原则
Vi phạm nguyên tắc.
Ví dụ:
这种做法违反原则。
Zhè zhǒng zuòfǎ wéifǎn yuánzé.
Cách làm này vi phạm nguyên tắc.
5. 遵循原则
Tuân theo nguyên tắc.
Ví dụ:
所有员工必须遵循公司的原则。
Suǒyǒu yuángōng bìxū zūnxún gōngsī de yuánzé.
Tất cả nhân viên phải tuân theo các nguyên tắc của công ty.
6. 按照原则
Theo nguyên tắc.
Ví dụ:
我们按照原则处理问题。
Wǒmen ànzhào yuánzé chǔlǐ wèntí.
Chúng tôi xử lý vấn đề theo nguyên tắc.
7. 基本原则
Nguyên tắc cơ bản.
Ví dụ:
安全是生产的基本原则。
Ānquán shì shēngchǎn de jīběn yuánzé.
An toàn là nguyên tắc cơ bản trong sản xuất.
8. 原则上
Đây là một cách dùng rất quan trọng.
原则上 là một trạng ngữ, nghĩa là:
- Về nguyên tắc
- Trên nguyên tắc
- Xét về mặt nguyên tắc
Nó biểu thị rằng điều được nói là quy định hoặc quan điểm chung, nhưng trong thực tế có thể có ngoại lệ nếu có lý do chính đáng.
Ví dụ:
原则上,公司不接受现金付款。
Yuánzé shàng, gōngsī bù jiēshòu xiànjīn fùkuǎn.
Về nguyên tắc, công ty không chấp nhận thanh toán bằng tiền mặt.
Ví dụ:
原则上可以申请延期。
Yuánzé shàng kěyǐ shēnqǐng yánqī.
Về nguyên tắc thì có thể xin gia hạn.
VII. Những cụm từ thường gặp với 原则
基本原则 (jīběn yuánzé): nguyên tắc cơ bản.
工作原则 (gōngzuò yuánzé): nguyên tắc làm việc.
管理原则 (guǎnlǐ yuánzé): nguyên tắc quản lý.
会计原则 (huìjì yuánzé): nguyên tắc kế toán.
经营原则 (jīngyíng yuánzé): nguyên tắc kinh doanh.
设计原则 (shèjì yuánzé): nguyên tắc thiết kế.
教育原则 (jiàoyù yuánzé): nguyên tắc giáo dục.
法律原则 (fǎlǜ yuánzé): nguyên tắc pháp luật.
公平原则 (gōngpíng yuánzé): nguyên tắc công bằng.
公开原则 (gōngkāi yuánzé): nguyên tắc công khai.
诚信原则 (chéngxìn yuánzé): nguyên tắc trung thực.
安全原则 (ānquán yuánzé): nguyên tắc an toàn.
处理原则 (chǔlǐ yuánzé): nguyên tắc xử lý.
服务原则 (fúwù yuánzé): nguyên tắc phục vụ.
合作原则 (hézuò yuánzé): nguyên tắc hợp tác.
VIII. Phân biệt 原则 với các từ gần nghĩa
1. 原则 và 规则
原则 là nguyên tắc mang tính định hướng, khái quát.
规则 là quy tắc cụ thể phải tuân thủ.
Ví dụ:
公司的原则是诚信经营。
Gōngsī de yuánzé shì chéngxìn jīngyíng.
Nguyên tắc của công ty là kinh doanh trung thực.
公司规定上班不能迟到,这是规则。
Gōngsī guīdìng shàngbān bùnéng chídào, zhè shì guīzé.
Công ty quy định không được đi làm muộn, đó là quy tắc.
Khác biệt: Nguyên tắc trả lời câu hỏi "dựa trên cơ sở nào?", còn quy tắc trả lời câu hỏi "phải làm như thế nào?".
2. 原则 và 准则
原则 nhấn mạnh tư tưởng hoặc nguyên lý chỉ đạo.
准则 nhấn mạnh tiêu chuẩn, chuẩn mực để đánh giá hoặc thực hiện, thường gặp trong các lĩnh vực chuyên môn như kế toán, kiểm toán, đạo đức nghề nghiệp.
Ví dụ:
会计准则
Huìjì zhǔnzé
Chuẩn mực kế toán.
会计原则
Huìjì yuánzé
Nguyên tắc kế toán.
3. 原则 và 规定
原则 là định hướng chung.
规定 là quy định cụ thể đã được ban hành.
Ví dụ:
公司的原则是公平。
Gōngsī de yuánzé shì gōngpíng.
Nguyên tắc của công ty là công bằng.
公司规定每天八点上班。
Gōngsī guīdìng měitiān bā diǎn shàngbān.
Công ty quy định mỗi ngày làm việc lúc 8 giờ.
IX. Lỗi thường gặp của người học
1. Nhầm lẫn giữa 原则 và 规则
Nhiều người dùng 原则 để chỉ các quy định chi tiết. Thực tế, nếu muốn nói về nội quy, luật chơi hoặc quy định cụ thể thì nên dùng 规则 hoặc 规定.
2. Dùng 原则 để chỉ tiêu chuẩn chuyên môn
Trong các văn bản chính thức về kế toán, kiểm toán hoặc kỹ thuật, nhiều trường hợp phải dùng 准则 thay vì 原则.
Ví dụ:
国际财务报告准则
Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế.
Không dùng:
国际财务报告原则
trong ngữ cảnh này.
3. Hiểu sai 原则上
Nhiều người dịch 原则上 là "bắt buộc". Thực ra, 原则上 có nghĩa là "về nguyên tắc". Điều này hàm ý vẫn có thể tồn tại ngoại lệ nếu có căn cứ hợp lý hoặc được cấp có thẩm quyền phê duyệt.
X. Lưu ý khi sử dụng
- 原则 thường được dùng để nói về các giá trị, tư tưởng hoặc tiêu chuẩn cơ bản làm nền tảng cho hành động và quyết định.
- Cấu trúc 原则上 là một cách diễn đạt rất phổ biến trong văn viết và giao tiếp công việc. Nó giúp câu nói mềm mại hơn, vừa thể hiện quy định chung, vừa để ngỏ khả năng linh hoạt trong những trường hợp đặc biệt.
- Trong môi trường doanh nghiệp, các cụm như 坚持原则 (kiên trì nguyên tắc), 遵循原则 (tuân theo nguyên tắc), 基本原则 (nguyên tắc cơ bản) và 诚信原则 (nguyên tắc trung thực) xuất hiện rất thường xuyên trong quy chế, hợp đồng, tài liệu đào tạo và các cuộc họp. Việc nắm vững các cách kết hợp này sẽ giúp sử dụng từ 原则 chính xác và tự nhiên hơn.
Cách dùng 行政 (xíngzhèng) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
1. 行政 là gì?
Từ vựng: 行政
Phiên âm: xíng zhèng
Loại từ: Danh từ, tính từ (trong một số trường hợp còn được dùng như thành phần định ngữ)
Nghĩa tiếng Việt
- Hành chính
- Công tác hành chính
- Quản lý hành chính
- Quản trị hành chính
- Bộ máy hành chính
- Cơ quan hành chính
- Quản lý công việc nội bộ
- Công tác văn phòng
Tiếng Anh
- administration
- administrative affairs
- administrative management
- administration department
- administrative
- executive administration
行政 là một thuật ngữ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt trong:
- Doanh nghiệp
- Cơ quan nhà nước
- Trường học
- Bệnh viện
- Ngân hàng
- Nhà máy
- Công ty logistics
- Công ty xuất nhập khẩu
- Công ty thương mại
- Phòng nhân sự
- Quản trị doanh nghiệp
Nếu trong tiếng Việt chúng ta thường nói phòng hành chính, quản lý hành chính, thủ tục hành chính, thì trong tiếng Trung đều sử dụng từ 行政.
Ví dụ:
行政部门
Xíngzhèng bùmén.
Phòng hành chính.
行政人员
Xíngzhèng rényuán.
Nhân viên hành chính.
行政工作
Xíngzhèng gōngzuò.
Công việc hành chính.
2. Phân tích từng chữ
行 (xíng)
Trong từ 行政, chữ 行 đọc là xíng, không đọc là háng.
Nghĩa
- Thực hiện
- Thi hành
- Tiến hành
- Thực thi
- Điều hành
Ví dụ
执行
Zhíxíng.
Thi hành.
行动
Xíngdòng.
Hành động.
行为
Xíngwéi.
Hành vi.
Trong 行政, chữ 行 mang nghĩa là thi hành hoặc thực hiện.
政 (zhèng)
Nghĩa
- Chính trị
- Chính quyền
- Chính sách
- Quản lý nhà nước
- Công việc quản lý
Ví dụ
政府
Zhèngfǔ.
Chính phủ.
政治
Zhèngzhì.
Chính trị.
政策
Zhèngcè.
Chính sách.
Trong 行政, 政 mang nghĩa là quản lý hành chính.
3. Ý nghĩa thực sự của 行政
Nhiều người dịch đơn giản là hành chính, nhưng phạm vi nghĩa của từ này rộng hơn.
行政 chỉ toàn bộ hoạt động liên quan đến:
- Quản lý công việc hằng ngày
- Điều phối hoạt động
- Sắp xếp văn phòng
- Quản lý hồ sơ
- Quản lý tài sản
- Mua sắm văn phòng phẩm
- Tiếp khách
- Tổ chức cuộc họp
- Quản lý con dấu
- Quản lý xe công
- Quản lý hợp đồng hành chính
- Ban hành quy định
- Thực hiện các thủ tục hành chính
Trong doanh nghiệp, 行政 thường là bộ phận chịu trách nhiệm bảo đảm hoạt động nội bộ diễn ra trôi chảy.
4. Các cách dùng phổ biến của 行政
Chỉ phòng hành chính
行政部
Xíngzhèng bù.
Phòng hành chính.
行政部门
Xíngzhèng bùmén.
Bộ phận hành chính.
Chỉ công việc hành chính
行政工作
Xíngzhèng gōngzuò.
Công việc hành chính.
Chỉ nhân viên hành chính
行政人员
Xíngzhèng rényuán.
Nhân viên hành chính.
行政专员
Xíngzhèng zhuānyuán.
Chuyên viên hành chính.
行政助理
Xíngzhèng zhùlǐ.
Trợ lý hành chính.
行政经理
Xíngzhèng jīnglǐ.
Quản lý hành chính.
行政主管
Xíngzhèng zhǔguǎn.
Trưởng bộ phận hành chính.
Chỉ công tác quản lý
行政管理
Xíngzhèng guǎnlǐ.
Quản lý hành chính.
Chỉ cơ quan nhà nước
行政机关
Xíngzhèng jīguān.
Cơ quan hành chính.
Chỉ thủ tục
行政手续
Xíngzhèng shǒuxù.
Thủ tục hành chính.
Chỉ văn bản
行政文件
Xíngzhèng wénjiàn.
Văn bản hành chính.
Chỉ quyết định
行政决定
Xíngzhèng juédìng.
Quyết định hành chính.
Chỉ xử phạt
行政处罚
Xíngzhèng chǔfá.
Xử phạt hành chính.
Chỉ cấp phép
行政许可
Xíngzhèng xǔkě.
Giấy phép hành chính.
5. Các cụm từ thường gặp
行政办公室
Xíngzhèng bàngōngshì.
Văn phòng hành chính.
行政中心
Xíngzhèng zhōngxīn.
Trung tâm hành chính.
行政审批
Xíngzhèng shěnpī.
Phê duyệt hành chính.
行政制度
Xíngzhèng zhìdù.
Quy chế hành chính.
行政流程
Xíngzhèng liúchéng.
Quy trình hành chính.
行政成本
Xíngzhèng chéngběn.
Chi phí hành chính.
行政费用
Xíngzhèng fèiyòng.
Chi phí hành chính.
行政办公
Xíngzhèng bàngōng.
Công tác văn phòng hành chính.
行政事务
Xíngzhèng shìwù.
Công việc hành chính.
行政管理人员
Xíngzhèng guǎnlǐ rényuán.
Nhân viên quản lý hành chính.
6. Phân biệt 行政 với các từ gần nghĩa
行政 và 管理
行政 tập trung vào các công việc điều hành, tổ chức và hỗ trợ hoạt động của một cơ quan hoặc doanh nghiệp.
Ví dụ:
行政部门负责会议安排。
Xíngzhèng bùmén fùzé huìyì ānpái.
Phòng hành chính phụ trách sắp xếp cuộc họp.
管理 có nghĩa rộng hơn, bao gồm việc quản lý con người, tài sản, tài chính, sản xuất, chất lượng và nhiều lĩnh vực khác.
Ví dụ:
他负责生产管理。
Tā fùzé shēngchǎn guǎnlǐ.
Anh ấy phụ trách quản lý sản xuất.
行政 và 人事
行政 chủ yếu phụ trách:
- Văn phòng
- Hồ sơ
- Trang thiết bị
- Cuộc họp
- Văn phòng phẩm
- Xe công
- Tiếp khách
- Con dấu
- Hậu cần nội bộ
人事 (rénshì) phụ trách:
- Tuyển dụng
- Đào tạo
- Chấm công
- Tiền lương
- Hợp đồng lao động
- Bảo hiểm
- Đánh giá nhân viên
Nhiều doanh nghiệp gộp hai bộ phận này thành:
行政人事部
Xíngzhèng rénshì bù.
Phòng Hành chính - Nhân sự.
行政 và 后勤
后勤 (hòuqín) thiên về công tác hậu cần như:
- Ăn uống
- Nhà ở
- Phương tiện
- Kho
- Vật tư
- Cơ sở vật chất
Trong khi đó, 行政 thiên về quản trị, điều phối và tổ chức.
7. Những lỗi người học thường gặp
Nhầm cách đọc của 行
Trong 行政, chữ 行 đọc là xíng, không đọc là háng.
Đúng:
行政
Xíngzhèng.
Sai:
Hángzhèng.
Dùng 行政 để chỉ mọi hoạt động quản lý
Không phải mọi hoạt động quản lý đều là 行政.
Ví dụ:
生产管理
Quản lý sản xuất.
质量管理
Quản lý chất lượng.
项目管理
Quản lý dự án.
Những cụm này không thay bằng 行政.
Dùng 行政 để chỉ nhân viên văn phòng nói chung
Không phải mọi nhân viên văn phòng đều là 行政人员.
Ví dụ:
会计
Kế toán.
采购
Mua hàng.
销售
Kinh doanh.
客服
Chăm sóc khách hàng.
Đây đều là nhân viên văn phòng nhưng không phải nhân viên hành chính.
8. Bốn mươi mẫu câu với 行政
- 她在行政部工作。
Tā zài xíngzhèng bù gōngzuò.
Cô ấy làm việc tại phòng hành chính. - 我负责行政工作。
Wǒ fùzé xíngzhèng gōngzuò.
Tôi phụ trách công việc hành chính. - 行政部门安排了会议。
Xíngzhèng bùmén ānpái le huìyì.
Bộ phận hành chính đã sắp xếp cuộc họp. - 他是一名行政专员。
Tā shì yì míng xíngzhèng zhuānyuán.
Anh ấy là một chuyên viên hành chính. - 公司正在招聘行政助理。
Gōngsī zhèngzài zhāopìn xíngzhèng zhùlǐ.
Công ty đang tuyển trợ lý hành chính. - 行政经理今天不在办公室。
Xíngzhèng jīnglǐ jīntiān bú zài bàngōngshì.
Hôm nay quản lý hành chính không có ở văn phòng. - 行政人员负责接待客户。
Xíngzhèng rényuán fùzé jiēdài kèhù.
Nhân viên hành chính phụ trách tiếp đón khách hàng. - 请联系行政部门。
Qǐng liánxì xíngzhèng bùmén.
Vui lòng liên hệ bộ phận hành chính. - 行政办公室在三楼。
Xíngzhèng bàngōngshì zài sān lóu.
Văn phòng hành chính ở tầng ba. - 行政费用有所增加。
Xíngzhèng fèiyòng yǒusuǒ zēngjiā.
Chi phí hành chính đã tăng lên. - 公司制定了新的行政制度。
Gōngsī zhìdìng le xīn de xíngzhèng zhìdù.
Công ty đã ban hành quy chế hành chính mới. - 行政管理十分重要。
Xíngzhèng guǎnlǐ shífēn zhòngyào.
Quản lý hành chính rất quan trọng. - 他负责行政审批工作。
Tā fùzé xíngzhèng shěnpī gōngzuò.
Anh ấy phụ trách công việc phê duyệt hành chính. - 我们需要完善行政流程。
Wǒmen xūyào wánshàn xíngzhèng liúchéng.
Chúng tôi cần hoàn thiện quy trình hành chính. - 请提交行政申请。
Qǐng tíjiāo xíngzhèng shēnqǐng.
Vui lòng nộp đơn đề nghị hành chính. - 行政手续已经办理完成。
Xíngzhèng shǒuxù yǐjīng bànlǐ wánchéng.
Thủ tục hành chính đã được hoàn tất. - 公司严格执行行政规定。
Gōngsī yángé zhíxíng xíngzhèng guīdìng.
Công ty nghiêm túc thực hiện các quy định hành chính. - 行政人员正在整理文件。
Xíngzhèng rényuán zhèngzài zhěnglǐ wénjiàn.
Nhân viên hành chính đang sắp xếp tài liệu. - 行政主管组织了培训。
Xíngzhèng zhǔguǎn zǔzhī le péixùn.
Trưởng bộ phận hành chính đã tổ chức khóa đào tạo. - 行政中心离这里很近。
Xíngzhèng zhōngxīn lí zhèlǐ hěn jìn.
Trung tâm hành chính ở rất gần đây. - 公司设立了行政办公室。
Gōngsī shèlì le xíngzhèng bàngōngshì.
Công ty đã thành lập văn phòng hành chính. - 行政人员每天检查办公设备。
Xíngzhèng rényuán měitiān jiǎnchá bàngōng shèbèi.
Nhân viên hành chính kiểm tra thiết bị văn phòng mỗi ngày. - 行政部门负责采购办公用品。
Xíngzhèng bùmén fùzé cǎigòu bàngōng yòngpǐn.
Bộ phận hành chính phụ trách mua văn phòng phẩm. - 公司正在优化行政管理。
Gōngsī zhèngzài yōuhuà xíngzhèng guǎnlǐ.
Công ty đang tối ưu hóa công tác quản lý hành chính. - 行政文件已经发出。
Xíngzhèng wénjiàn yǐjīng fāchū.
Văn bản hành chính đã được ban hành. - 行政决定已经公布。
Xíngzhèng juédìng yǐjīng gōngbù.
Quyết định hành chính đã được công bố. - 他熟悉行政事务。
Tā shúxī xíngzhèng shìwù.
Anh ấy quen thuộc với các công việc hành chính. - 我们正在办理行政许可。
Wǒmen zhèngzài bànlǐ xíngzhèng xǔkě.
Chúng tôi đang làm thủ tục cấp phép hành chính. - 行政成本需要控制。
Xíngzhèng chéngběn xūyào kòngzhì.
Chi phí hành chính cần được kiểm soát. - 行政部门保存所有合同。
Xíngzhèng bùmén bǎocún suǒyǒu hétóng.
Bộ phận hành chính lưu trữ tất cả hợp đồng. - 公司要求行政人员及时更新档案。
Gōngsī yāoqiú xíngzhèng rényuán jíshí gēngxīn dàng'àn.
Công ty yêu cầu nhân viên hành chính cập nhật hồ sơ kịp thời. - 行政部负责会议室管理。
Xíngzhèng bù fùzé huìyìshì guǎnlǐ.
Phòng hành chính phụ trách quản lý phòng họp. - 请把文件交给行政部。
Qǐng bǎ wénjiàn jiāo gěi xíngzhèng bù.
Vui lòng giao tài liệu cho phòng hành chính. - 行政工作需要细心和耐心。
Xíngzhèng gōngzuò xūyào xìxīn hé nàixīn.
Công việc hành chính cần sự cẩn thận và kiên nhẫn. - 行政部门安排了年度体检。
Xíngzhèng bùmén ānpái le niándù tǐjiǎn.
Bộ phận hành chính đã sắp xếp đợt khám sức khỏe hằng năm. - 公司加强了行政管理制度。
Gōngsī jiāqiáng le xíngzhèng guǎnlǐ zhìdù.
Công ty đã tăng cường hệ thống quản lý hành chính. - 行政人员需要处理各种事务。
Xíngzhèng rényuán xūyào chǔlǐ gèzhǒng shìwù.
Nhân viên hành chính cần xử lý nhiều loại công việc khác nhau. - 行政主管批准了申请。
Xíngzhèng zhǔguǎn pīzhǔn le shēnqǐng.
Trưởng bộ phận hành chính đã phê duyệt đơn xin. - 公司每个月召开行政会议。
Gōngsī měi gè yuè zhàokāi xíngzhèng huìyì.
Công ty tổ chức họp hành chính mỗi tháng. - 行政部门为员工提供全面的后勤支持。
Xíngzhèng bùmén wèi yuángōng tígōng quánmiàn de hòuqín zhīchí.
Bộ phận hành chính cung cấp sự hỗ trợ hậu cần toàn diện cho nhân viên.
Cách dùng 是否 (shìfǒu) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. 是否 là gì?
是否 (shìfǒu) là một từ rất thông dụng trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt xuất hiện nhiều trong:
- Văn viết
- Thư từ thương mại
- Hợp đồng
- Email công việc
- Thông báo hành chính
- Báo cáo
- Tin nhắn công việc
- Văn phong trang trọng
是否 có nghĩa là:
- Có hay không
- Có phải hay không
- Liệu có... hay không
- Đã... hay chưa
- Có được hay không
- Có thể hay không
Về bản chất:
- 是 = là, đúng
- 否 = không
Ban đầu, 是否 có nghĩa đen là:
"đúng hay không đúng"
Sau đó phát triển thành nghĩa rộng:
"có hay không"
"liệu có hay không"
II. Bản chất ngữ pháp của 是否
是否 là một từ nghi vấn mang tính lựa chọn giữa hai khả năng:
- Có
- Không
Nó tương đương với:
是不是
hay không
có phải không
liệu có
Trong nhiều trường hợp:
是否 = 是不是
nhưng 是否 trang trọng hơn rất nhiều.
Ví dụ:
他是不是来了?
Tā shì bú shì lái le?
Anh ấy đến chưa?
他是否来了?
Tā shìfǒu lái le?
Anh ấy đã đến chưa?
Hai câu gần như giống nghĩa.
Tuy nhiên:
- 是不是 thường dùng trong khẩu ngữ
- 是否 thường dùng trong văn viết
III. Cách dùng cơ bản nhất của 是否
是否 = có hay không
Cấu trúc:
主语 + 是否 + 动词
Chủ ngữ + có hay không + động từ
Ví dụ:
他是否同意?
Tā shìfǒu tóngyì?
Anh ấy có đồng ý hay không?
你是否理解?
Nǐ shìfǒu lǐjiě?
Bạn có hiểu hay không?
客户是否付款?
Kèhù shìfǒu fùkuǎn?
Khách hàng có thanh toán hay không?
公司是否收款?
Gōngsī shìfǒu shōukuǎn?
Công ty có nhận được tiền hay không?
IV. 是否 dùng trong câu gián tiếp
Đây là cách dùng cực kỳ phổ biến.
Sau các động từ:
- 知道
- 确认
- 了解
- 调查
- 检查
- 询问
- 判断
- 决定
thường xuất hiện 是否.
Cấu trúc:
动词 + 是否 + ...
Ví dụ:
请确认是否收到邮件。
Qǐng quèrèn shìfǒu shōudào yóujiàn.
Vui lòng xác nhận đã nhận được email hay chưa.
请检查是否有错误。
Qǐng jiǎnchá shìfǒu yǒu cuòwù.
Vui lòng kiểm tra xem có lỗi hay không.
我不知道他是否愿意参加。
Wǒ bù zhīdào tā shìfǒu yuànyì cānjiā.
Tôi không biết anh ấy có muốn tham gia hay không.
V. 是否 dùng trong câu hỏi trang trọng
Trong công việc, 是否 xuất hiện nhiều hơn 是不是.
Ví dụ:
请问您是否有时间?
Qǐngwèn nín shìfǒu yǒu shíjiān?
Xin hỏi ngài có thời gian không?
请问您是否方便?
Qǐngwèn nín shìfǒu fāngbiàn?
Xin hỏi ngài có thuận tiện không?
贵公司是否接受美元付款?
Guì gōngsī shìfǒu jiēshòu měiyuán fùkuǎn?
Quý công ty có chấp nhận thanh toán bằng đô la Mỹ hay không?
VI. 是否 dùng trong câu điều kiện
Cấu trúc:
是否 + ...
quyết định
影响
决定
关系到
Ví dụ:
是否批准由经理决定。
Shìfǒu pīzhǔn yóu jīnglǐ juédìng.
Việc phê duyệt hay không do giám đốc quyết định.
是否成功取决于准备工作。
Shìfǒu chénggōng qǔjué yú zhǔnbèi gōngzuò.
Có thành công hay không phụ thuộc vào công tác chuẩn bị.
VII. 是否 dùng trong văn bản hành chính
Đây là môi trường xuất hiện nhiều nhất.
Ví dụ:
请确认是否符合要求。
Qǐng quèrèn shìfǒu fúhé yāoqiú.
Vui lòng xác nhận có phù hợp yêu cầu hay không.
请核实是否属实。
Qǐng héshí shìfǒu shǔshí.
Vui lòng xác minh thông tin có đúng sự thật hay không.
请说明是否同意该方案。
Qǐng shuōmíng shìfǒu tóngyì gāi fāng'àn.
Vui lòng cho biết có đồng ý phương án này hay không.
VIII. Phân biệt 是否 và 是不是
是否
Trang trọng
Thường dùng:
- Hợp đồng
- Văn bản
- Báo cáo
- Thư thương mại
Ví dụ:
请确认是否收到货物。
Qǐng quèrèn shìfǒu shōudào huòwù.
Vui lòng xác nhận đã nhận hàng hay chưa.
是不是
Khẩu ngữ
Thường dùng:
- Bạn bè
- Đồng nghiệp
- Gia đình
- Hội thoại hằng ngày
Ví dụ:
你是不是收到货了?
Nǐ shì bú shì shōudào huò le?
Bạn nhận được hàng chưa?
IX. Phân biệt 是否 và 有没有
是否
Mang tính trang trọng hơn.
Ví dụ:
请确认是否收到文件。
Qǐng quèrèn shìfǒu shōudào wénjiàn.
Vui lòng xác nhận đã nhận tài liệu hay chưa.
有没有
Khẩu ngữ hơn.
Ví dụ:
你有没有收到文件?
Nǐ yǒu méi yǒu shōudào wénjiàn?
Bạn đã nhận được tài liệu chưa?
X. Những cụm từ thường gặp với 是否
是否正确
Shìfǒu zhèngquè
Có chính xác hay không
是否成功
Shìfǒu chénggōng
Có thành công hay không
是否同意
Shìfǒu tóngyì
Có đồng ý hay không
是否符合
Shìfǒu fúhé
Có phù hợp hay không
是否收到
Shìfǒu shōudào
Có nhận được hay không
是否存在
Shìfǒu cúnzài
Có tồn tại hay không
是否需要
Shìfǒu xūyào
Có cần hay không
是否完成
Shìfǒu wánchéng
Có hoàn thành hay không
是否有效
Shìfǒu yǒuxiào
Có hiệu lực hay không
是否可以
Shìfǒu kěyǐ
Có thể hay không
XI. 40 mẫu câu với 是否
1
你是否同意?
Nǐ shìfǒu tóngyì?
Bạn có đồng ý không?
2
他是否来了?
Tā shìfǒu lái le?
Anh ấy đã đến chưa?
3
客户是否付款?
Kèhù shìfǒu fùkuǎn?
Khách hàng có thanh toán hay không?
4
公司是否收款?
Gōngsī shìfǒu shōukuǎn?
Công ty có nhận được tiền hay không?
5
请确认是否收到邮件。
Qǐng quèrèn shìfǒu shōudào yóujiàn.
Vui lòng xác nhận đã nhận email chưa.
6
请确认是否收到货物。
Qǐng quèrèn shìfǒu shōudào huòwù.
Vui lòng xác nhận đã nhận hàng chưa.
7
请检查是否有问题。
Qǐng jiǎnchá shìfǒu yǒu wèntí.
Vui lòng kiểm tra xem có vấn đề gì không.
8
请确认是否正确。
Qǐng quèrèn shìfǒu zhèngquè.
Vui lòng xác nhận có chính xác hay không.
9
我不知道他是否愿意。
Wǒ bù zhīdào tā shìfǒu yuànyì.
Tôi không biết anh ấy có đồng ý hay không.
10
请问您是否方便接电话?
Qǐngwèn nín shìfǒu fāngbiàn jiē diànhuà?
Xin hỏi ngài có tiện nghe điện thoại không?
11
贵公司是否接受人民币付款?
Guì gōngsī shìfǒu jiēshòu rénmínbì fùkuǎn?
Quý công ty có chấp nhận thanh toán bằng nhân dân tệ không?
12
请说明是否参加会议。
Qǐng shuōmíng shìfǒu cānjiā huìyì.
Vui lòng cho biết có tham gia cuộc họp hay không.
13
系统是否正常运行?
Xìtǒng shìfǒu zhèngcháng yùnxíng?
Hệ thống có đang vận hành bình thường không?
14
产品是否合格?
Chǎnpǐn shìfǒu hégé?
Sản phẩm có đạt tiêu chuẩn không?
15
申请是否通过?
Shēnqǐng shìfǒu tōngguò?
Đơn xin có được phê duyệt không?
16
项目是否完成?
Xiàngmù shìfǒu wánchéng?
Dự án đã hoàn thành chưa?
17
合同是否有效?
Hétóng shìfǒu yǒuxiào?
Hợp đồng có hiệu lực không?
18
付款是否到账?
Fùkuǎn shìfǒu dàozhàng?
Khoản thanh toán đã vào tài khoản chưa?
19
文件是否齐全?
Wénjiàn shìfǒu qíquán?
Hồ sơ đã đầy đủ chưa?
20
价格是否合理?
Jiàgé shìfǒu hélǐ?
Giá cả có hợp lý không?
21
资料是否完整?
Zīliào shìfǒu wánzhěng?
Tài liệu có đầy đủ không?
22
订单是否确认?
Dìngdān shìfǒu quèrèn?
Đơn hàng đã được xác nhận chưa?
23
库存是否充足?
Kùcún shìfǒu chōngzú?
Hàng tồn kho có đủ không?
24
时间是否来得及?
Shíjiān shìfǒu láidejí?
Thời gian có kịp không?
25
计划是否可行?
Jìhuà shìfǒu kěxíng?
Kế hoạch có khả thi không?
26
结果是否满意?
Jiéguǒ shìfǒu mǎnyì?
Kết quả có làm hài lòng không?
27
信息是否真实?
Xìnxī shìfǒu zhēnshí?
Thông tin có xác thực không?
28
货物是否发出?
Huòwù shìfǒu fāchū?
Hàng hóa đã được gửi đi chưa?
29
费用是否包含运费?
Fèiyòng shìfǒu bāohán yùnfèi?
Chi phí có bao gồm cước vận chuyển không?
30
账户是否正常?
Zhànghù shìfǒu zhèngcháng?
Tài khoản có bình thường không?
31
您是否需要帮助?
Nín shìfǒu xūyào bāngzhù?
Ngài có cần hỗ trợ không?
32
机器是否启动?
Jīqì shìfǒu qǐdòng?
Máy móc đã khởi động chưa?
33
产品是否有库存?
Chǎnpǐn shìfǒu yǒu kùcún?
Sản phẩm còn tồn kho không?
34
对方是否回复?
Duìfāng shìfǒu huífù?
Đối phương đã phản hồi chưa?
35
货款是否收到?
Huòkuǎn shìfǒu shōudào?
Đã nhận được tiền hàng chưa?
36
发票是否开具?
Fāpiào shìfǒu kāijù?
Hóa đơn đã được xuất chưa?
37
客户是否满意服务?
Kèhù shìfǒu mǎnyì fúwù?
Khách hàng có hài lòng với dịch vụ không?
38
运输是否顺利?
Yùnshū shìfǒu shùnlì?
Việc vận chuyển có thuận lợi không?
39
产品是否符合标准?
Chǎnpǐn shìfǒu fúhé biāozhǔn?
Sản phẩm có phù hợp tiêu chuẩn không?
40
双方是否达成协议?
Shuāngfāng shìfǒu dáchéng xiéyì?
Hai bên đã đạt được thỏa thuận chưa?
XII. Tổng kết
是否 (shìfǒu) là từ nghi vấn mang nghĩa "có hay không", "liệu có hay không", "có phải hay không", "đã... hay chưa". Đây là cách diễn đạt mang tính trang trọng, chuẩn mực và văn viết, thường xuất hiện trong thư tín thương mại, hợp đồng, báo cáo, email công việc và các văn bản hành chính.
Khi sử dụng 是否, cần ghi nhớ ba điểm quan trọng:
- 是否 thường đứng trước động từ hoặc tính từ để biểu thị hai khả năng đối lập: có hoặc không.
- 是否 thường xuất hiện sau các động từ như 确认、检查、了解、知道、调查、判断、决定.
- Trong văn viết và môi trường công việc, 是否 được ưu tiên sử dụng hơn 是不是 vì lịch sự và chuyên nghiệp hơn.
Đây là một trong những từ nối nghi vấn quan trọng nhất trong tiếng Trung hiện đại và xuất hiện với tần suất rất cao trong các kỳ thi HSK, TOCFL cũng như trong giao tiếp thương mại và công sở.
Cách dùng 分配 (fēnpèi) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. Khái quát về từ 分配
分配 (fēnpèi) là một động từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, mang nghĩa là phân phối, phân chia, phân bổ, phân công, sắp xếp giao cho từng người hoặc từng đơn vị theo một tiêu chuẩn, kế hoạch hoặc quy định nhất định.
Đây là từ được sử dụng rất nhiều trong:
- Quản lý doanh nghiệp
- Quản trị nhân sự
- Kế toán
- Giáo dục
- Sản xuất
- Logistics
- Quản lý dự án
- Quản lý tài nguyên
- Hành chính nhà nước
- Đời sống hằng ngày
Khác với 分 (fēn) chỉ đơn thuần là "chia", 分配 nhấn mạnh việc chia một cách có tổ chức, có kế hoạch, có đối tượng và có nguyên tắc.
Ví dụ:
老师分配作业。
Lǎoshī fēnpèi zuòyè.
Giáo viên giao bài tập.
Ở đây, giáo viên không chỉ "chia" bài tập mà còn phân công bài tập cho học sinh.
II. Phân tích từng chữ Hán
1. 分
Pinyin: fēn
Hán Việt: Phân
Nghĩa
- Chia
- Tách
- Phân chia
- Chia đều
- Chia thành nhiều phần
Ví dụ
分组
fēnzǔ
Chia nhóm
分班
fēnbān
Chia lớp
分工
fēngōng
Phân công công việc
分房
fēnfáng
Phân nhà
2. 配
Pinyin: pèi
Hán Việt: Phối
Nghĩa
- Ghép
- Phối hợp
- Cấp phát
- Điều phối
- Kết hợp
Ví dụ
配合
pèihé
Phối hợp
配置
pèizhì
Cấu hình, phân bổ
配件
pèijiàn
Linh kiện
搭配
dāpèi
Phối hợp
Khi ghép lại:
分配
↓
Chia + phân bổ
↓
Phân phối
↓
Phân công
↓
Phân chia theo kế hoạch
III. Thông tin từ vựng
Chữ giản thể
分配
Chữ phồn thể
分配
Pinyin
fēnpèi
Hán Việt
Phân phối
Bộ thủ
分
Bộ 刀
Số nét: 4
配
Bộ 酉
Số nét: 10
IV. Từ loại
分配 là động từ.
Đôi khi có thể được danh từ hóa trong các cụm như:
收入分配
Phân phối thu nhập.
资源分配
Phân bổ tài nguyên.
利益分配
Phân chia lợi ích.
V. Ý nghĩa của 分配 trong từng ngữ cảnh
1. Phân công công việc
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Ví dụ
经理分配工作。
Jīnglǐ fēnpèi gōngzuò.
Người quản lý phân công công việc.
老师分配任务。
Lǎoshī fēnpèi rènwu.
Giáo viên phân công nhiệm vụ.
公司重新分配职责。
Gōngsī chóngxīn fēnpèi zhízé.
Công ty phân công lại trách nhiệm.
2. Phân chia tài nguyên
Ví dụ
合理分配资源。
Hélǐ fēnpèi zīyuán.
Phân bổ tài nguyên hợp lý.
政府分配土地。
Zhèngfǔ fēnpèi tǔdì.
Chính phủ phân bổ đất đai.
公司分配预算。
Gōngsī fēnpèi yùsuàn.
Công ty phân bổ ngân sách.
3. Phân chia lợi nhuận
Ví dụ
分配利润。
Fēnpèi lìrùn.
Phân chia lợi nhuận.
分配收入。
Fēnpèi shōurù.
Phân phối thu nhập.
分配奖金。
Fēnpèi jiǎngjīn.
Phân chia tiền thưởng.
4. Phân nhà, phân phòng
Ví dụ
学校分配宿舍。
Xuéxiào fēnpèi sùshè.
Nhà trường phân phòng ký túc xá.
公司分配办公室。
Gōngsī fēnpèi bàngōngshì.
Công ty phân phòng làm việc.
5. Phân chia nhân lực
Ví dụ
合理分配员工。
Hélǐ fēnpèi yuángōng.
Phân bổ nhân viên hợp lý.
分配人手。
Fēnpèi rénshǒu.
Bố trí nhân lực.
6. Phân bổ thời gian
Ví dụ
合理分配时间。
Hélǐ fēnpèi shíjiān.
Phân bổ thời gian hợp lý.
每天分配学习时间。
Měitiān fēnpèi xuéxí shíjiān.
Phân bổ thời gian học mỗi ngày.
VI. Đặc điểm ngữ pháp
分配 là ngoại động từ (及物动词).
Nó gần như luôn có tân ngữ phía sau.
Ví dụ
分配任务
Phân công nhiệm vụ.
分配工作
Phân công công việc.
分配资源
Phân bổ tài nguyên.
分配资金
Phân bổ vốn.
分配利润
Phân chia lợi nhuận.
Có thể kết hợp với rất nhiều bổ ngữ.
Ví dụ
合理分配
Hợp lý phân bổ.
公平分配
Phân chia công bằng.
平均分配
Phân chia đều.
重新分配
Phân bổ lại.
统一分配
Phân bổ thống nhất.
随机分配
Phân chia ngẫu nhiên.
自动分配
Tự động phân bổ.
VII. Các cấu trúc ngữ pháp thường gặp
1. 分配 + Danh từ
Ví dụ
分配任务
Phân công nhiệm vụ.
分配工作
Phân công công việc.
分配资源
Phân bổ tài nguyên.
分配资金
Phân bổ vốn.
分配利润
Phân chia lợi nhuận.
2. 给 + Người + 分配 + Danh từ
Ví dụ
经理给我分配工作。
Jīnglǐ gěi wǒ fēnpèi gōngzuò.
Quản lý phân công công việc cho tôi.
老师给学生分配任务。
Lǎoshī gěi xuésheng fēnpèi rènwu.
Giáo viên giao nhiệm vụ cho học sinh.
公司给每个部门分配预算。
Gōngsī gěi měi gè bùmén fēnpèi yùsuàn.
Công ty phân bổ ngân sách cho từng phòng ban.
3. 把 + Danh từ + 分配给 + Người
Ví dụ
把工作分配给大家。
Bǎ gōngzuò fēnpèi gěi dàjiā.
Phân công công việc cho mọi người.
把任务分配给各部门。
Bǎ rènwu fēnpèi gěi gè bùmén.
Phân công nhiệm vụ cho các phòng ban.
4. 被 + 分配
Ví dụ
我被分配到销售部。
Wǒ bèi fēnpèi dào xiāoshòubù.
Tôi được phân công đến phòng kinh doanh.
他被分配负责这个项目。
Tā bèi fēnpèi fùzé zhège xiàngmù.
Anh ấy được phân công phụ trách dự án này.
5. 分配到……
Ví dụ
分配到北京工作。
Fēnpèi dào Běijīng gōngzuò.
Được phân công làm việc tại Bắc Kinh.
分配到新部门。
Fēnpèi dào xīn bùmén.
Được điều sang phòng ban mới.
VIII. Những cụm từ thường gặp
分配工作
Phân công công việc.
分配任务
Phân công nhiệm vụ.
分配时间
Phân bổ thời gian.
分配资源
Phân bổ tài nguyên.
分配资金
Phân bổ vốn.
分配预算
Phân bổ ngân sách.
分配利润
Phân chia lợi nhuận.
分配收入
Phân phối thu nhập.
分配工资
Phân chia tiền lương.
分配奖金
Phân chia tiền thưởng.
分配房屋
Phân nhà.
分配宿舍
Phân ký túc xá.
分配办公室
Phân phòng làm việc.
分配岗位
Phân công vị trí làm việc.
分配人员
Bố trí nhân sự.
分配劳动力
Phân bổ lao động.
分配设备
Phân bổ thiết bị.
分配材料
Phân phát vật liệu.
分配订单
Phân chia đơn hàng.
分配客户
Phân chia khách hàng.
分配权限
Phân quyền.
分配角色
Phân vai.
分配责任
Phân chia trách nhiệm.
分配份额
Phân chia tỷ phần.
合理分配
Phân bổ hợp lý.
公平分配
Phân chia công bằng.
平均分配
Phân chia đồng đều.
统一分配
Phân bổ thống nhất.
重新分配
Phân bổ lại.
自动分配
Tự động phân bổ.
随机分配
Phân chia ngẫu nhiên.
Cách dùng 直接 (zhíjiē) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. 直接 là gì?
- Chữ Hán giản thể: 直接
- Chữ Hán phồn thể: 直接
- Pinyin: zhíjiē
- Âm Hán Việt: Trực tiếp
- Loại từ: Tính từ và phó từ.
直接 là một từ rất thông dụng trong tiếng Trung hiện đại. Nó được sử dụng trong giao tiếp hằng ngày, trong văn viết, trong môi trường doanh nghiệp, giáo dục, khoa học, công nghệ, ngoại giao và báo chí.
Nghĩa cơ bản của 直接 là:
- trực tiếp
- thẳng
- ngay lập tức (trong một số ngữ cảnh)
- không thông qua trung gian
- không vòng vo
- không qua bước trung gian
Điểm cốt lõi của từ này là giữa điểm xuất phát và điểm đích không có hoặc rất ít khâu trung gian.
Ví dụ:
我直接去公司。
Pinyin: Wǒ zhíjiē qù gōngsī.
Dịch: Tôi đi thẳng đến công ty.
请直接告诉我。
Pinyin: Qǐng zhíjiē gàosu wǒ.
Dịch: Hãy nói trực tiếp với tôi.
II. Phân tích từng chữ Hán
1. 直
- Giản thể: 直
- Phồn thể: 直
- Pinyin: zhí
- Âm Hán Việt: Trực
- Bộ thủ: 目
- Số nét: 8 nét
Ý nghĩa
Chữ 直 mang nhiều nghĩa:
- thẳng
- trực
- ngay
- không cong
- không vòng
- trung thực
- chính trực
Ví dụ:
直接
Zhíjiē.
Trực tiếp.
直线
Zhíxiàn.
Đường thẳng.
一直
Yìzhí.
Luôn luôn.
正直
Zhèngzhí.
Chính trực.
垂直
Chuízhí.
Thẳng đứng.
Có thể thấy chữ 直 luôn gắn với ý niệm "không cong, không vòng, đi theo đường ngắn nhất hoặc cách thức trực diện".
2. 接
- Giản thể: 接
- Phồn thể: 接
- Pinyin: jiē
- Âm Hán Việt: Tiếp
- Bộ thủ: 扌
- Số nét: 11 nét
Ý nghĩa
Chữ 接 có nhiều nghĩa:
- tiếp xúc
- nối
- nhận
- tiếp nhận
- tiếp tục
- đón
Ví dụ:
接电话
Jiē diànhuà.
Nghe điện thoại.
接人
Jiē rén.
Đón người.
接触
Jiēchù.
Tiếp xúc.
连接
Liánjiē.
Kết nối.
迎接
Yíngjiē.
Đón tiếp.
Trong 直接, chữ 接 mang ý nghĩa "tiếp xúc hoặc nối liền".
III. Ý nghĩa của từ 直接
Ghép hai chữ:
- 直 = thẳng.
- 接 = nối, tiếp xúc.
=> 直接 có nghĩa là nối thẳng với nhau, không qua trung gian.
Ý nghĩa này được mở rộng sang nhiều lĩnh vực:
- giao tiếp
- giao thông
- thương mại
- quản lý
- giáo dục
- kỹ thuật
- khoa học
- quan hệ xã hội
Tất cả đều có điểm chung là không có khâu trung gian hoặc không vòng vo.
IV. Đặc điểm ngữ pháp
直接 vừa là tính từ vừa là phó từ.
1. Làm tính từ
Khi là tính từ, 直接 dùng để miêu tả danh từ.
Ví dụ:
直接原因。
Pinyin: Zhíjiē yuányīn.
Dịch: Nguyên nhân trực tiếp.
直接影响。
Pinyin: Zhíjiē yǐngxiǎng.
Dịch: Ảnh hưởng trực tiếp.
直接领导。
Pinyin: Zhíjiē lǐngdǎo.
Dịch: Lãnh đạo trực tiếp.
2. Làm phó từ
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Khi là phó từ, 直接 đứng trước động từ để biểu thị hành động được thực hiện ngay, không qua bước trung gian hoặc không vòng vo.
Ví dụ:
直接说。
Pinyin: Zhíjiē shuō.
Dịch: Nói thẳng.
直接去。
Pinyin: Zhíjiē qù.
Dịch: Đi thẳng.
直接买。
Pinyin: Zhíjiē mǎi.
Dịch: Mua luôn.
V. Những nghĩa thường gặp của 直接
1. Không thông qua trung gian
Đây là nghĩa phổ biến nhất.
Ví dụ:
直接联系客户。
Pinyin: Zhíjiē liánxì kèhù.
Dịch: Liên hệ trực tiếp với khách hàng.
2. Thẳng đến nơi nào
Ví dụ:
飞机直接飞北京。
Pinyin: Fēijī zhíjiē fēi Běijīng.
Dịch: Máy bay bay thẳng đến Bắc Kinh.
3. Nói thẳng
Ví dụ:
请直接告诉我。
Pinyin: Qǐng zhíjiē gàosu wǒ.
Dịch: Hãy nói thẳng với tôi.
4. Làm ngay
Ví dụ:
他直接回家了。
Pinyin: Tā zhíjiē huí jiā le.
Dịch: Anh ấy về nhà luôn.
5. Ảnh hưởng trực tiếp
Ví dụ:
天气直接影响农业。
Pinyin: Tiānqì zhíjiē yǐngxiǎng nóngyè.
Dịch: Thời tiết ảnh hưởng trực tiếp đến nông nghiệp.
VI. Các cấu trúc thường gặp
直接 + Động từ
Đây là cấu trúc phổ biến nhất.
Ví dụ:
直接去。
Pinyin: Zhíjiē qù.
Dịch: Đi thẳng.
直接说。
Pinyin: Zhíjiē shuō.
Dịch: Nói thẳng.
直接问。
Pinyin: Zhíjiē wèn.
Dịch: Hỏi trực tiếp.
直接联系。
Pinyin: Zhíjiē liánxì.
Dịch: Liên hệ trực tiếp.
直接付款。
Pinyin: Zhíjiē fùkuǎn.
Dịch: Thanh toán trực tiếp.
直接 + Danh từ
Ví dụ:
直接原因。
Pinyin: Zhíjiē yuányīn.
Dịch: Nguyên nhân trực tiếp.
直接领导。
Pinyin: Zhíjiē lǐngdǎo.
Dịch: Lãnh đạo trực tiếp.
直接责任。
Pinyin: Zhíjiē zérèn.
Dịch: Trách nhiệm trực tiếp.
对……有直接影响
Có nghĩa là "có ảnh hưởng trực tiếp đến...".
Ví dụ:
价格变化对市场有直接影响。
Pinyin: Jiàgé biànhuà duì shìchǎng yǒu zhíjiē yǐngxiǎng.
Dịch: Sự thay đổi giá cả có ảnh hưởng trực tiếp đến thị trường.
与……直接相关
Có nghĩa là "liên quan trực tiếp đến...".
Ví dụ:
这件事与安全直接相关。
Pinyin: Zhè jiàn shì yǔ ānquán zhíjiē xiāngguān.
Dịch: Việc này liên quan trực tiếp đến an toàn.
VII. Các từ ghép thường gặp với 直接
Một số cụm từ được sử dụng rất phổ biến:
- 直接原因 (zhíjiē yuányīn): nguyên nhân trực tiếp
- 直接影响 (zhíjiē yǐngxiǎng): ảnh hưởng trực tiếp
- 直接关系 (zhíjiē guānxì): quan hệ trực tiếp
- 直接联系 (zhíjiē liánxì): liên hệ trực tiếp
- 直接领导 (zhíjiē lǐngdǎo): lãnh đạo trực tiếp
- 直接上级 (zhíjiē shàngjí): cấp trên trực tiếp
- 直接下级 (zhíjiē xiàjí): cấp dưới trực tiếp
- 直接证据 (zhíjiē zhèngjù): chứng cứ trực tiếp
- 直接投资 (zhíjiē tóuzī): đầu tư trực tiếp
- 直接成本 (zhíjiē chéngběn): chi phí trực tiếp
- 直接税 (zhíjiē shuì): thuế trực tiếp
- 直接材料 (zhíjiē cáiliào): nguyên vật liệu trực tiếp
- 直接工资 (zhíjiē gōngzī): tiền lương trực tiếp
- 直接销售 (zhíjiē xiāoshòu): bán hàng trực tiếp
- 直接付款 (zhíjiē fùkuǎn): thanh toán trực tiếp
- 直接收款 (zhíjiē shōukuǎn): thu tiền trực tiếp
- 直接运输 (zhíjiē yùnshū): vận chuyển trực tiếp
- 直接出口 (zhíjiē chūkǒu): xuất khẩu trực tiếp
- 直接进口 (zhíjiē jìnkǒu): nhập khẩu trực tiếp
- 直接沟通 (zhíjiē gōutōng): giao tiếp trực tiếp
VIII. Sắc thái ngữ nghĩa
直接 không chỉ diễn tả việc "không qua trung gian" mà còn có thể biểu thị cách làm thẳng thắn, dứt khoát, không vòng vo.
Ví dụ:
他说话很直接。
Pinyin: Tā shuōhuà hěn zhíjiē.
Dịch: Anh ấy nói chuyện rất thẳng thắn.
Trong trường hợp này, 直接 không mang nghĩa "trực tiếp" về không gian hay quy trình, mà nói về phong cách giao tiếp.
Ngược lại, trong các lĩnh vực kỹ thuật, thương mại hoặc quản lý, 直接 thường nhấn mạnh mối liên hệ hoặc quy trình không có khâu trung gian.
Ví dụ:
厂家直接销售产品。
Pinyin: Chǎngjiā zhíjiē xiāoshòu chǎnpǐn.
Dịch: Nhà sản xuất bán sản phẩm trực tiếp.
Đây là nghĩa thường gặp trong kinh doanh, đối lập với việc bán qua đại lý hoặc nhà phân phối.
Cách dùng 写进 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. 写进 là gì?
写进 (Pinyin: xiějìn) là một động từ ghép rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, được cấu tạo từ:
- 写: viết
- 进: vào, đưa vào, đưa bên trong
Nghĩa cơ bản của 写进 là:
- Viết vào.
- Ghi vào.
- Đưa vào nội dung văn bản.
- Đưa vào tài liệu.
- Đưa vào hồ sơ.
- Đưa vào hợp đồng.
- Ghi nhận vào một văn bản hoặc tài liệu chính thức.
Điểm cốt lõi của 写进 là nhấn mạnh hành động đưa một nội dung nào đó vào bên trong một văn bản, tài liệu hoặc tác phẩm.
Ví dụ:
把名字写进名单。
Viết tên vào danh sách.
把内容写进合同。
Đưa nội dung vào hợp đồng.
把规定写进法律。
Đưa quy định vào luật.
把要求写进文件。
Ghi yêu cầu vào văn bản.
Khác với 写 chỉ đơn thuần là "viết", 写进 luôn bao hàm ý nghĩa viết một nội dung vào một nơi chứa thông tin.
II. Phân tích cấu tạo chữ Hán
1. Chữ 写
Chữ giản thể: 写
Chữ phồn thể: 寫
Pinyin: xiě
Âm Hán Việt:
- Giản thể: Tả
- Phồn thể: Tả
Số nét:
- Giản thể: 5 nét
- Phồn thể: 15 nét
Bộ thủ:
- Giản thể: 冖
- Phồn thể: 宀
Nghĩa gốc
Chữ 写 có nghĩa là:
- Viết.
- Ghi chép.
- Mô tả bằng chữ viết.
- Sao chép.
- Sáng tác.
Ví dụ:
写字
Viết chữ.
写信
Viết thư.
写作文
Viết bài văn.
写报告
Viết báo cáo.
写小说
Viết tiểu thuyết.
2. Chữ 进
Chữ giản thể: 进
Chữ phồn thể: 進
Pinyin: jìn
Âm Hán Việt: Tiến
Số nét:
- Giản thể: 7 nét
- Phồn thể: 11 nét
Bộ thủ:
- Giản thể: 辶
- Phồn thể: 辵
Nghĩa
Đi vào.
Tiến vào.
Đưa vào.
Tiến lên.
Tiến bộ.
Nhập vào.
Trong các động từ ghép, 进 thường đóng vai trò bổ ngữ xu hướng, biểu thị hướng di chuyển "vào bên trong".
Ví dụ:
拿进去
Mang vào.
放进去
Đặt vào.
装进去
Cho vào.
送进去
Đưa vào.
写进去
Viết vào.
III. Ý nghĩa của 写进
Ghép hai chữ lại:
写 + 进
=
Viết + vào.
Nghĩa là:
Đưa nội dung vào một văn bản, tài liệu hoặc nơi lưu giữ thông tin bằng cách viết.
Khác với 写, 写进 luôn có hai thành phần:
- Nội dung được viết.
- Nơi được viết vào.
Ví dụ:
把公司的名称写进合同。
Đưa tên công ty vào hợp đồng.
IV. Đặc điểm ngữ pháp
写进 là một động từ kết hợp với bổ ngữ xu hướng.
Trong đó:
写 là động từ chính.
进 là bổ ngữ xu hướng.
Ở đây 进 không còn mang nghĩa "đi vào" theo nghĩa vật lý mà biểu thị:
Đưa một nội dung vào bên trong tài liệu hoặc hệ thống thông tin.
V. Những ngữ cảnh thường dùng của 写进
1. Viết vào tài liệu
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Ví dụ:
把电话号码写进通讯录。
Viết số điện thoại vào danh bạ.
把资料写进文件。
Viết tài liệu vào văn bản.
2. Ghi vào hợp đồng
Đây là cách dùng rất phổ biến trong thương mại.
Ví dụ:
把付款方式写进合同。
Đưa phương thức thanh toán vào hợp đồng.
把违约责任写进合同。
Đưa trách nhiệm vi phạm hợp đồng vào hợp đồng.
把交货日期写进合同。
Ghi ngày giao hàng vào hợp đồng.
3. Ghi vào luật
Ví dụ:
把这一规定写进法律。
Đưa quy định này vào luật.
把环境保护写进宪法。
Đưa việc bảo vệ môi trường vào Hiến pháp.
4. Ghi vào báo cáo
Ví dụ:
把调查结果写进报告。
Đưa kết quả điều tra vào báo cáo.
5. Ghi vào hồ sơ
Ví dụ:
把个人信息写进档案。
Ghi thông tin cá nhân vào hồ sơ.
6. Đưa vào sách
Ví dụ:
把这件事情写进历史。
Đưa sự việc này vào lịch sử.
把故事写进小说。
Đưa câu chuyện vào tiểu thuyết.
7. Đưa vào chương trình
Ví dụ:
把这个内容写进教材。
Đưa nội dung này vào giáo trình.
把安全教育写进课程。
Đưa giáo dục an toàn vào chương trình học.
VI. Đặc điểm ngữ nghĩa
Điểm quan trọng nhất của 写进 là:
Không nhấn mạnh hành động viết.
Mà nhấn mạnh:
"Nội dung đã được đưa vào một văn bản hoặc tài liệu."
Ví dụ:
把规定写进制度。
Không phải chỉ là "viết".
Mà là:
Quy định đó trở thành một phần của quy chế.
Đây là sắc thái rất quan trọng.
VII. Cấu trúc thường gặp
1.
把 + Nội dung + 写进 + Văn bản
Ví dụ:
把名字写进名单。
Viết tên vào danh sách.
把意见写进报告。
Đưa ý kiến vào báo cáo.
把预算写进计划。
Đưa dự toán vào kế hoạch.
2.
把 + Nội dung + 写进去
Viết vào bên trong.
Ví dụ:
请把地址写进去。
Hãy viết địa chỉ vào.
Ở đây 进去 nhấn mạnh hơn việc "viết vào bên trong".
3.
被写进……
Được ghi vào...
Ví dụ:
他的名字被写进历史。
Tên của anh ấy đã được ghi vào lịch sử.
这一条已经被写进合同。
Điều khoản này đã được ghi vào hợp đồng.
VIII. Những động từ gần nghĩa
写
Chỉ hành động viết.
Ví dụ:
写字。
Viết chữ.
Không nhấn mạnh viết vào đâu.
写进
Viết vào.
Nhấn mạnh nơi tiếp nhận.
Ví dụ:
写进合同。
Đưa vào hợp đồng.
写入
Viết vào, ghi vào.
Đây là từ gần nghĩa nhất.
Ví dụ:
写入数据库。
Ghi vào cơ sở dữ liệu.
写入系统。
Ghi vào hệ thống.
写入 thường mang sắc thái kỹ thuật hoặc trang trọng hơn 写进, đặc biệt trong công nghệ thông tin và văn bản hành chính.
记录
Ghi chép, ghi lại.
Nhấn mạnh việc lưu lại thông tin.
Ví dụ:
记录数据。
Ghi chép dữ liệu.
Không nhất thiết đưa vào một tài liệu cụ thể như 写进.
登记
Đăng ký, ghi danh.
Ví dụ:
登记信息。
Đăng ký thông tin.
Đây là hành động đăng ký chính thức, không đồng nghĩa với 写进.
IX. Những cụm từ cố định thường gặp
Trong tiếng Trung, 写进 thường kết hợp với các danh từ chỉ văn bản, tài liệu hoặc hệ thống lưu trữ thông tin. Một số cách kết hợp phổ biến gồm:
- 写进合同: ghi vào hợp đồng.
- 写进法律: ghi vào luật.
- 写进宪法: ghi vào Hiến pháp.
- 写进文件: ghi vào văn bản.
- 写进报告: ghi vào báo cáo.
- 写进计划: ghi vào kế hoạch.
- 写进制度: ghi vào quy chế.
- 写进教材: đưa vào giáo trình.
- 写进课本: đưa vào sách giáo khoa.
- 写进历史: ghi vào lịch sử.
- 写进名单: ghi vào danh sách.
- 写进档案: ghi vào hồ sơ.
- 写进数据库: ghi vào cơ sở dữ liệu.
- 写进系统: ghi vào hệ thống.
- 写进程序: ghi vào chương trình.
- 写进说明书: ghi vào sách hướng dẫn.
- 写进日记: viết vào nhật ký.
- 写进笔记: ghi vào ghi chép.
- 写进论文: đưa vào luận văn.
- 写进小说: đưa vào tiểu thuyết.
X. Phân biệt 写进 và 写入
Đây là hai từ rất gần nghĩa và trong nhiều trường hợp có thể thay thế cho nhau, nhưng vẫn có sự khác biệt về sắc thái.
写进 thiên về hành động đưa nội dung vào một văn bản hoặc tài liệu để nội dung đó trở thành một phần của văn bản. Từ này thường gặp trong ngôn ngữ đời sống, báo chí, giáo dục và pháp luật.
Ví dụ:
把新的规定写进合同。
Đưa quy định mới vào hợp đồng.
写入 mang sắc thái trang trọng và kỹ thuật hơn. Ngoài văn bản pháp lý, từ này còn được dùng nhiều trong công nghệ thông tin để chỉ việc ghi dữ liệu vào bộ nhớ, tệp tin hoặc cơ sở dữ liệu.
Ví dụ:
把数据写入数据库。
Ghi dữ liệu vào cơ sở dữ liệu.
Trong nhiều văn bản hành chính, 写入 cũng thường được ưu tiên hơn vì tính trang trọng.
XI. Những lỗi người Việt thường gặp
Một lỗi phổ biến là dùng 写 khi muốn nhấn mạnh việc "đưa nội dung vào" một văn bản chính thức. Chẳng hạn, câu 把付款条件写合同 là chưa đầy đủ; cách nói tự nhiên là 把付款条件写进合同 hoặc 把付款条件写入合同, vì cần thể hiện rõ ý "đưa điều khoản thanh toán vào hợp đồng".
Một lỗi khác là lẫn lộn giữa 写进 và 记录. 记录 chỉ việc ghi lại thông tin, còn 写进 nhấn mạnh việc đưa thông tin trở thành một phần của tài liệu, văn bản hoặc hệ thống.
Ngoài ra, nhiều người học dùng 写进 với những đối tượng không phù hợp. Chẳng hạn, với dữ liệu máy tính, trong tài liệu kỹ thuật người Trung Quốc thường ưu tiên 写入数据 hơn 写进数据, vì 写入 là thuật ngữ chuẩn trong lĩnh vực công nghệ.
Cách dùng 相反 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. 相反 là gì?
Chữ Hán giản thể: 相反
Chữ Hán phồn thể: 相反
Pinyin: xiāngfǎn
Âm Hán Việt: Tương phản
Loại từ:
- Tính từ
- Động từ (ít gặp, chủ yếu trong văn viết)
- Trạng từ (khi dùng trong một số cấu trúc như 相反地)
Tiếng Anh:
- opposite
- contrary
- opposite to
- contrary to
- on the contrary
- conversely
Tiếng Việt:
- Trái ngược
- Ngược lại
- Đối lập
- Hoàn toàn ngược
- Trái hẳn
- Tương phản
相反 là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, dùng để diễn tả hai sự vật, hiện tượng, ý kiến, hành động hoặc kết quả có tính chất đối lập hoặc hoàn toàn trái ngược nhau.
Đây là từ xuất hiện rất nhiều trong:
- Giao tiếp hằng ngày
- Báo chí
- Văn học
- Văn bản học thuật
- Giáo dục
- Kinh doanh
- Kế toán
- Xuất nhập khẩu
- Báo cáo phân tích
- Thuyết trình
- Tranh luận
- Viết luận
II. Cấu tạo chữ Hán
1. Chữ 相
Pinyin: xiāng
Âm Hán Việt: Tương
Số nét: 9 nét
Bộ thủ: 目 (Bộ Mục)
Nghĩa của 相
Trong 相反, chữ 相 mang nghĩa:
- Lẫn nhau
- Đối ứng
- Qua lại
- Tương hỗ
Ví dụ:
相同
xiāngtóng
Giống nhau
相信
xiāngxìn
Tin tưởng
相互
xiānghù
Lẫn nhau
相爱
xiāng'ài
Yêu nhau
2. Chữ 反
Pinyin: fǎn
Âm Hán Việt: Phản
Số nét: 4 nét
Bộ thủ: 又 (Bộ Hựu)
Nghĩa của 反
反 có nhiều nghĩa:
- Ngược lại
- Phản đối
- Quay lại
- Đảo ngược
- Trái ngược
Ví dụ:
反对
fǎnduì
Phản đối
反应
fǎnyìng
Phản ứng
反复
fǎnfù
Lặp đi lặp lại
反面
fǎnmiàn
Mặt trái
III. Ý nghĩa của 相反
Ghép hai chữ:
相 + 反
↓
Trái ngược nhau
↓
Đối lập nhau
↓
Có tính chất ngược nhau.
Ví dụ:
黑和白是相反的颜色。
Hēi hé bái shì xiāngfǎn de yánsè.
Màu đen và màu trắng là hai màu đối lập.
IV. Đặc điểm ngữ nghĩa
相反 diễn tả hai đối tượng có tính chất, xu hướng, kết quả hoặc ý nghĩa trái ngược nhau.
Nó có thể dùng để nói về:
- Ý kiến
- Tính cách
- Hành động
- Kết quả
- Quan điểm
- Màu sắc
- Phương hướng
- Cảm xúc
- Điều kiện
- Hiện tượng
Ví dụ:
他们的意见完全相反。
Tāmen de yìjiàn wánquán xiāngfǎn.
Ý kiến của họ hoàn toàn trái ngược nhau.
V. Các cách dùng phổ biến của 相反
1. 相反 + 的 + Danh từ
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Có nghĩa:
"Trái ngược..."
Ví dụ:
相反的意见
xiāngfǎn de yìjiàn
Ý kiến trái ngược.
相反的方向
xiāngfǎn de fāngxiàng
Hướng ngược lại.
相反的结果
xiāngfǎn de jiéguǒ
Kết quả trái ngược.
相反的态度
xiāngfǎn de tàidù
Thái độ trái ngược.
相反的性格
xiāngfǎn de xìnggé
Tính cách trái ngược.
2. A 和 B 相反
Đây là mẫu câu rất phổ biến.
Cấu trúc:
A 和 B 相反
Nghĩa:
A trái ngược với B.
Ví dụ:
他的想法和我的相反。
Tā de xiǎngfǎ hé wǒ de xiāngfǎ xiāngfǎn.
Ý tưởng của anh ấy trái ngược với của tôi.
天气和昨天相反。
Tiānqì hé zuótiān xiāngfǎn.
Thời tiết trái ngược với hôm qua.
3. 与……相反
Đây là cách dùng trang trọng hơn.
Cấu trúc:
A 与 B 相反
Ví dụ:
结果与预期相反。
Jiéguǒ yǔ yùqī xiāngfǎn.
Kết quả trái ngược với dự kiến.
价格与市场走势相反。
Jiàgé yǔ shìchǎng zǒushì xiāngfǎn.
Giá cả trái ngược với xu hướng thị trường.
4. 恰恰相反
Đây là một thành ngữ rất thông dụng.
Có nghĩa:
Hoàn toàn ngược lại.
Trái lại hoàn toàn.
Ví dụ:
事情不是这样,恰恰相反。
Shìqing bú shì zhèyàng, qiàqià xiāngfǎn.
Sự việc không phải như vậy, mà hoàn toàn ngược lại.
Ví dụ:
我一点也不讨厌他,恰恰相反,我很喜欢他。
Wǒ yìdiǎn yě bú tǎoyàn tā, qiàqià xiāngfǎn, wǒ hěn xǐhuan tā.
Tôi hoàn toàn không ghét anh ấy, ngược lại tôi còn rất quý anh ấy.
Đây là cách diễn đạt rất tự nhiên trong khẩu ngữ và văn viết.
5. 相反地
Đây là trạng từ.
Có nghĩa:
Ngược lại.
Trái lại.
Ví dụ:
别人都离开了,相反地,他留下来了。
Biérén dōu líkāi le, xiāngfǎn de, tā liúxiàlái le.
Mọi người đều rời đi, ngược lại anh ấy lại ở lại.
Trong thực tế, 相反地 xuất hiện ít hơn 相反 hoặc 恰恰相反.
6. 正好相反
Có nghĩa:
Hoàn toàn ngược lại.
Đúng là trái ngược.
Ví dụ:
事实正好相反。
Shìshí zhènghǎo xiāngfǎn.
Sự thật lại hoàn toàn ngược lại.
VI. Những cụm từ thường gặp
相反方向
xiāngfǎn fāngxiàng
Hướng ngược lại.
相反意见
xiāngfǎn yìjiàn
Ý kiến trái ngược.
相反结果
xiāngfǎn jiéguǒ
Kết quả trái ngược.
相反态度
xiāngfǎn tàidù
Thái độ trái ngược.
相反观点
xiāngfǎn guāndiǎn
Quan điểm trái ngược.
相反立场
xiāngfǎn lìchǎng
Lập trường đối lập.
相反作用
xiāngfǎn zuòyòng
Tác dụng ngược.
相反趋势
xiāngfǎn qūshì
Xu hướng trái ngược.
相反现象
xiāngfǎn xiànxiàng
Hiện tượng trái ngược.
完全相反
wánquán xiāngfǎn
Hoàn toàn trái ngược.
截然相反
jiérán xiāngfǎn
Hoàn toàn đối lập.
恰恰相反
qiàqià xiāngfǎn
Hoàn toàn ngược lại.
正好相反
zhènghǎo xiāngfǎn
Đúng là ngược lại.
VII. Phân biệt 相反 với các từ gần nghĩa
1. 相反 và 相对
Nhiều người học dễ nhầm hai từ này.
相反 nghĩa là trái ngược hoặc đối lập.
Ví dụ:
成功和失败是相反的概念。
Chénggōng hé shībài shì xiāngfǎn de gàiniàn.
Thành công và thất bại là hai khái niệm đối lập.
相对 nghĩa là tương đối, hoặc đối với nhau, không nhất thiết mang nghĩa đối lập.
Ví dụ:
价格相对便宜。
Jiàgé xiāngduì piányi.
Giá tương đối rẻ.
2. 相反 và 不同
不同 chỉ sự khác nhau, không nhất thiết đối lập.
Ví dụ:
他们的爱好不同。
Tāmen de àihào bùtóng.
Sở thích của họ khác nhau.
相反 nhấn mạnh sự đối lập hoàn toàn.
Ví dụ:
他们的观点完全相反。
Tāmen de guāndiǎn wánquán xiāngfǎn.
Quan điểm của họ hoàn toàn trái ngược.
Có thể nói màu đỏ và màu xanh khác nhau (不同), nhưng không phải lúc nào cũng trái ngược (相反). Trong khi "đúng" và "sai", "tăng" và "giảm", "mở" và "đóng" là những cặp có tính chất 相反.
3. 相反 và 相对立
相对立 mang sắc thái trang trọng hơn và nhấn mạnh hai bên đứng ở vị trí đối lập, thường dùng trong triết học, chính trị hoặc học thuật.
Ví dụ:
两种观点相对立。
Liǎng zhǒng guāndiǎn xiāng duìlì.
Hai quan điểm đối lập nhau.
Trong giao tiếp hằng ngày, 相反 được dùng phổ biến hơn.
4. 相反 và 反而
Đây là hai từ rất dễ nhầm nhưng chức năng khác nhau.
相反 là tính từ hoặc vị ngữ, diễn tả mối quan hệ đối lập giữa hai sự vật hoặc hai ý kiến.
Ví dụ:
他们的意见相反。
Tāmen de yìjiàn xiāngfǎn.
Ý kiến của họ trái ngược nhau.
反而 là phó từ, nghĩa là "ngược lại", dùng để chỉ một kết quả trái với điều người ta mong đợi.
Ví dụ:
他没有生气,反而笑了。
Tā méiyǒu shēngqì, fǎn'ér xiào le.
Anh ấy không tức giận, ngược lại còn cười.
VIII. Lỗi thường gặp của người học
1. Dùng 相反 thay cho 不同
Sai:
我的手机和你的手机相反。
Nếu chỉ muốn nói hai chiếc điện thoại khác nhau thì không dùng 相反.
Đúng:
我的手机和你的手机不同。
Wǒ de shǒujī hé nǐ de shǒujī bùtóng.
Điện thoại của tôi khác điện thoại của bạn.
2. Thiếu trợ từ 的
Khi 相反 làm định ngữ đứng trước danh từ, cần thêm 的.
Đúng:
相反的方向
Xiāngfǎn de fāngxiàng.
Hướng ngược lại.
Sai:
相反方向 (chỉ đúng trong một số cụm từ cố định hoặc tiêu đề, còn trong câu thông thường nên dùng 相反的方向).
3. Nhầm giữa 恰恰相反 và 反而
- 恰恰相反 dùng để bác bỏ hoặc phủ định một nhận định trước đó và khẳng định điều ngược lại.
- 反而 dùng để giới thiệu kết quả bất ngờ hoặc trái với dự đoán.
IX. Lưu ý khi sử dụng
- 相反 nhấn mạnh sự đối lập về bản chất, không chỉ đơn thuần là khác nhau.
- Cấu trúc A 和 B 相反 và A 与 B 相反 là hai cách diễn đạt phổ biến nhất. Trong đó, 与……相反 thường mang sắc thái trang trọng hơn và xuất hiện nhiều trong văn viết.
- 恰恰相反 là một cách nói rất tự nhiên để nhấn mạnh "hoàn toàn ngược lại" và được sử dụng rộng rãi trong tranh luận, thuyết trình, báo chí và giao tiếp hằng ngày.
- Khi muốn diễn đạt "ngược lại" như một kết nối giữa hai câu, có thể dùng 恰恰相反 hoặc 相反地, nhưng trong khẩu ngữ, 恰恰相反 được dùng thường xuyên và tự nhiên hơn.
Cách dùng 冲回 (chōng huí) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
1. 冲回 là gì?
Từ vựng: 冲回
Phiên âm: chōng huí
Loại từ: Động từ (动词)
Nghĩa tiếng Việt
- Hoàn nhập
- Ghi đảo
- Ghi bút toán đảo
- Đảo ngược một khoản đã ghi
- Hủy một khoản đã ghi và khôi phục trạng thái ban đầu
- Hoàn lại một khoản đã hạch toán
- Đảo một giao dịch
- Reverse một nghiệp vụ kế toán
Tiếng Anh
- to reverse
- to reverse an entry
- to reverse a transaction
- reversal
- to write back
- accounting reversal
冲回 là thuật ngữ chuyên ngành được sử dụng rất nhiều trong:
- Kế toán
- Tài chính
- ERP
- SAP
- Oracle
- Kingdee (金蝶)
- UFIDA/Yonyou (用友)
- Quản lý kho
- Quản lý chi phí
- Quản lý hóa đơn
- Quản lý thanh toán
- Quản lý công nợ
Đây không phải là từ thường dùng trong giao tiếp hằng ngày. Khi gặp 冲回, người ta gần như luôn nghĩ đến kế toán, ngân hàng hoặc hệ thống ERP.
Ví dụ:
冲回凭证
Chōnghuí píngzhèng.
Đảo chứng từ kế toán.
费用冲回
Fèiyòng chōnghuí.
Hoàn nhập chi phí.
收入冲回
Shōurù chōnghuí.
Hoàn nhập doanh thu.
2. Phân tích từng chữ
冲 (chōng)
Trong từ 冲回, chữ 冲 không mang nghĩa thông thường như "xông", "lao", "xả nước" mà là một nghĩa chuyên ngành kế toán.
Nghĩa trong kế toán
- Bù trừ
- Ghi đảo
- Xóa tác động của một bút toán
- Hủy hiệu lực kế toán của một nghiệp vụ
Ví dụ:
冲账
Chōngzhàng.
Ghi đảo sổ.
冲销
Chōngxiāo.
Bù trừ, xóa sổ, ghi giảm.
冲减
Chōngjiǎn.
Khấu trừ, ghi giảm.
Trong kế toán, 冲 thường mang ý nghĩa dùng một bút toán mới để triệt tiêu ảnh hưởng của bút toán cũ, chứ không phải xóa trực tiếp dữ liệu.
回 (huí)
Nghĩa
- Trở lại
- Quay lại
- Khôi phục
- Hoàn về trạng thái trước
Ví dụ:
回来
Huílái.
Quay trở lại.
退回
Tuìhuí.
Trả lại.
收回
Shōuhuí.
Thu hồi.
Trong 冲回, 回 biểu thị việc đưa số liệu hoặc trạng thái kế toán trở về như trước khi ghi nhận.
3. Ý nghĩa thực sự của 冲回
冲回 không có nghĩa là xóa.
Đây là điểm rất quan trọng.
Trong kế toán và ERP, dữ liệu đã ghi nhận thường không được phép xóa trực tiếp để đảm bảo tính toàn vẹn và khả năng kiểm toán. Thay vào đó, hệ thống sẽ tạo một bút toán ngược có giá trị đối ứng để triệt tiêu ảnh hưởng của bút toán ban đầu. Hành động này gọi là 冲回.
Ví dụ:
Ngày 01 ghi nhận chi phí 5.000 Nhân dân tệ.
Ngày 03 phát hiện ghi sai.
Không xóa chứng từ ngày 01 mà lập một bút toán ngược -5.000 để đưa số dư về đúng. Việc lập bút toán ngược đó chính là 冲回.
Vì vậy, 冲回 có thể hiểu là đảo ngược bằng bút toán, không phải xóa khỏi hệ thống.
4. Các trường hợp thường dùng 冲回
Hoàn nhập chi phí
费用冲回
Fèiyòng chōnghuí.
Hoàn nhập chi phí.
Ví dụ:
费用已经冲回。
Fèiyòng yǐjīng chōnghuí.
Chi phí đã được hoàn nhập.
Hoàn nhập doanh thu
收入冲回
Shōurù chōnghuí.
Hoàn nhập doanh thu.
Ví dụ:
销售收入已经冲回。
Xiāoshòu shōurù yǐjīng chōnghuí.
Doanh thu bán hàng đã được hoàn nhập.
Đảo chứng từ
凭证冲回
Píngzhèng chōnghuí.
Đảo chứng từ.
Đảo hóa đơn
发票冲回
Fāpiào chōnghuí.
Hoàn nhập hoặc đảo hóa đơn (tùy quy trình kế toán của doanh nghiệp).
Đảo thanh toán
付款冲回
Fùkuǎn chōnghuí.
Đảo giao dịch thanh toán.
Đảo thu tiền
收款冲回
Shōukuǎn chōnghuí.
Đảo giao dịch thu tiền.
Đảo bút toán
会计分录冲回
Kuàijì fēnlù chōnghuí.
Đảo bút toán kế toán.
5. Các cấu trúc thường gặp
冲回 + Danh từ
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Ví dụ:
冲回费用
Chōnghuí fèiyòng.
Hoàn nhập chi phí.
冲回收入
Chōnghuí shōurù.
Hoàn nhập doanh thu.
冲回应付款
Chōnghuí yìngfùkuǎn.
Hoàn nhập khoản phải trả.
冲回应收款
Chōnghuí yìngshōukuǎn.
Hoàn nhập khoản phải thu.
冲回库存
Chōnghuí kùcún.
Đảo nghiệp vụ tồn kho.
Danh từ + 冲回
Ví dụ:
费用冲回
Fèiyòng chōnghuí.
Hoàn nhập chi phí.
成本冲回
Chéngběn chōnghuí.
Hoàn nhập chi phí giá vốn.
税金冲回
Shuìjīn chōnghuí.
Hoàn nhập thuế.
已经冲回
Ví dụ:
已经冲回。
Yǐjīng chōnghuí.
Đã hoàn nhập.
自动冲回
Ví dụ:
系统自动冲回。
Xìtǒng zìdòng chōnghuí.
Hệ thống tự động thực hiện bút toán đảo.
手动冲回
Ví dụ:
需要手动冲回。
Xūyào shǒudòng chōnghuí.
Cần thực hiện hoàn nhập thủ công.
6. Các cụm từ thường gặp
冲回金额
Chōnghuí jīn'é.
Số tiền hoàn nhập.
冲回日期
Chōnghuí rìqī.
Ngày hoàn nhập.
冲回原因
Chōnghuí yuányīn.
Lý do hoàn nhập.
冲回申请
Chōnghuí shēnqǐng.
Đơn đề nghị hoàn nhập.
冲回记录
Chōnghuí jìlù.
Lịch sử hoàn nhập.
冲回成功
Chōnghuí chénggōng.
Hoàn nhập thành công.
冲回失败
Chōnghuí shībài.
Hoàn nhập thất bại.
冲回操作
Chōnghuí cāozuò.
Thao tác hoàn nhập.
冲回凭证
Chōnghuí píngzhèng.
Chứng từ đảo.
7. Phân biệt 冲回 với các từ gần nghĩa
冲回 và 冲销
Đây là hai thuật ngữ rất dễ nhầm lẫn.
冲回 (chōnghuí) nhấn mạnh việc đảo ngược một bút toán hoặc một giao dịch đã ghi nhận để đưa số liệu trở về trạng thái trước đó.
Ví dụ:
把错误的费用冲回。
Bǎ cuòwù de fèiyòng chōnghuí.
Hoàn nhập khoản chi phí đã ghi sai.
冲销 (chōngxiāo) có phạm vi rộng hơn, chỉ việc bù trừ, cấn trừ hoặc xóa bỏ ảnh hưởng kế toán giữa hai khoản mục.
Ví dụ:
冲销应收账款。
Chōngxiāo yìngshōu zhàngkuǎn.
Cấn trừ khoản phải thu.
Nói đơn giản:
- 冲回 thường dùng khi đảo một chứng từ hoặc một bút toán.
- 冲销 có thể dùng để cấn trừ giữa hai khoản mục kế toán hoặc xóa số dư.
冲回 và 撤销
撤销 (chèxiāo) nghĩa là hủy bỏ hoặc thu hồi hiệu lực của một quyết định, đơn xin, lệnh hoặc giao dịch.
Ví dụ:
撤销订单。
Chèxiāo dìngdān.
Hủy đơn hàng.
Trong khi đó, 冲回 không phải là hủy bỏ giao dịch mà là đảo ảnh hưởng kế toán của giao dịch đó.
冲回 và 删除
删除 (shānchú) nghĩa là xóa khỏi hệ thống.
Ví dụ:
删除文件。
Shānchú wénjiàn.
Xóa tệp.
Trong hệ thống ERP và kế toán, dữ liệu thường không được 删除 sau khi đã hạch toán mà sẽ được 冲回 để giữ lại lịch sử kiểm toán.
8. Những lỗi người học thường gặp
Hiểu 冲回 là "xóa"
Đây là lỗi phổ biến nhất.
Sai:
冲回 = 删除。
Đúng:
冲回 là ghi một bút toán hoặc nghiệp vụ ngược để triệt tiêu ảnh hưởng của nghiệp vụ cũ, còn dữ liệu gốc vẫn được lưu lại.
Dùng 冲回 trong giao tiếp thông thường
Sai:
我把照片冲回了。
Đúng:
我把照片删掉了。
Wǒ bǎ zhàopiàn shāndiào le.
Tôi đã xóa bức ảnh.
冲回 không dùng để chỉ việc xóa ảnh, xóa tài liệu hay xóa tin nhắn.
Nhầm 冲回 với 退款
退款 (tuìkuǎn) là hoàn tiền cho khách hàng.
冲回 là đảo nghiệp vụ kế toán.
Hai khái niệm này có liên quan nhưng không đồng nghĩa.
Ví dụ, khi hoàn tiền cho khách, kế toán có thể cần 冲回 doanh thu hoặc công nợ tương ứng, nhưng bản thân hành động trả tiền vẫn là 退款.
9. Bốn mươi mẫu câu với 冲回
- 请冲回这张凭证。
Qǐng chōnghuí zhè zhāng píngzhèng.
Vui lòng đảo chứng từ này. - 费用已经冲回。
Fèiyòng yǐjīng chōnghuí.
Chi phí đã được hoàn nhập. - 收入需要冲回。
Shōurù xūyào chōnghuí.
Doanh thu cần được hoàn nhập. - 系统自动冲回了错误分录。
Xìtǒng zìdòng chōnghuí le cuòwù fēnlù.
Hệ thống đã tự động đảo bút toán sai. - 请填写冲回原因。
Qǐng tiánxiě chōnghuí yuányīn.
Vui lòng điền lý do hoàn nhập. - 我们已经完成冲回。
Wǒmen yǐjīng wánchéng chōnghuí.
Chúng tôi đã hoàn tất việc hoàn nhập. - 冲回金额是多少?
Chōnghuí jīn'é shì duōshǎo?
Số tiền hoàn nhập là bao nhiêu? - 请确认冲回日期。
Qǐng quèrèn chōnghuí rìqī.
Vui lòng xác nhận ngày hoàn nhập. - 财务人员正在冲回凭证。
Cáiwù rényuán zhèngzài chōnghuí píngzhèng.
Nhân viên tài chính đang đảo chứng từ. - 这笔费用不能冲回。
Zhè bǐ fèiyòng bùnéng chōnghuí.
Khoản chi phí này không thể hoàn nhập. - 请重新冲回这笔交易。
Qǐng chóngxīn chōnghuí zhè bǐ jiāoyì.
Vui lòng đảo lại giao dịch này. - 发票已经冲回。
Fāpiào yǐjīng chōnghuí.
Hóa đơn đã được hoàn nhập. - 系统记录了所有冲回操作。
Xìtǒng jìlù le suǒyǒu chōnghuí cāozuò.
Hệ thống đã ghi lại tất cả các thao tác hoàn nhập. - 请提交冲回申请。
Qǐng tíjiāo chōnghuí shēnqǐng.
Vui lòng nộp đơn đề nghị hoàn nhập. - 财务经理批准了冲回申请。
Cáiwù jīnglǐ pīzhǔn le chōnghuí shēnqǐng.
Giám đốc tài chính đã phê duyệt đơn hoàn nhập. - 系统提示冲回成功。
Xìtǒng tíshì chōnghuí chénggōng.
Hệ thống thông báo hoàn nhập thành công. - 系统提示冲回失败。
Xìtǒng tíshì chōnghuí shībài.
Hệ thống thông báo hoàn nhập thất bại. - 请检查冲回记录。
Qǐng jiǎnchá chōnghuí jìlù.
Vui lòng kiểm tra lịch sử hoàn nhập. - 应收账款已经冲回。
Yìngshōu zhàngkuǎn yǐjīng chōnghuí.
Khoản phải thu đã được hoàn nhập. - 应付账款需要冲回。
Yìngfù zhàngkuǎn xūyào chōnghuí.
Khoản phải trả cần được hoàn nhập. - 系统自动冲回重复录入的数据。
Xìtǒng zìdòng chōnghuí chóngfù lùrù de shùjù.
Hệ thống tự động đảo dữ liệu được nhập trùng. - 请不要重复冲回同一张凭证。
Qǐng búyào chóngfù chōnghuí tóng yì zhāng píngzhèng.
Vui lòng không đảo cùng một chứng từ nhiều lần. - 冲回后请重新审核。
Chōnghuí hòu qǐng chóngxīn shěnhé.
Sau khi hoàn nhập, vui lòng kiểm tra lại. - 我们需要冲回错误的库存记录。
Wǒmen xūyào chōnghuí cuòwù de kùcún jìlù.
Chúng tôi cần hoàn nhập bản ghi tồn kho bị sai. - 请确认是否需要冲回成本。
Qǐng quèrèn shìfǒu xūyào chōnghuí chéngběn.
Vui lòng xác nhận có cần hoàn nhập chi phí giá vốn hay không. - 财务部决定冲回这笔收入。
Cáiwù bù juédìng chōnghuí zhè bǐ shōurù.
Phòng tài chính quyết định hoàn nhập khoản doanh thu này. - 这笔付款已经冲回。
Zhè bǐ fùkuǎn yǐjīng chōnghuí.
Khoản thanh toán này đã được đảo. - 请保留冲回凭证。
Qǐng bǎoliú chōnghuí píngzhèng.
Vui lòng lưu giữ chứng từ hoàn nhập. - 系统禁止删除,只允许冲回。
Xìtǒng jìnzhǐ shānchú, zhǐ yǔnxǔ chōnghuí.
Hệ thống cấm xóa, chỉ cho phép hoàn nhập. - 冲回操作需要主管审批。
Chōnghuí cāozuò xūyào zhǔguǎn shěnpī.
Thao tác hoàn nhập cần được cấp trên phê duyệt. - 请先备份数据,再执行冲回。
Qǐng xiān bèifèn shùjù, zài zhíxíng chōnghuí.
Vui lòng sao lưu dữ liệu trước rồi mới thực hiện hoàn nhập. - 冲回以后系统会重新计算余额。
Chōnghuí yǐhòu xìtǒng huì chóngxīn jìsuàn yú'é.
Sau khi hoàn nhập, hệ thống sẽ tính lại số dư. - 请核对冲回金额是否正确。
Qǐng héduì chōnghuí jīn'é shìfǒu zhèngquè.
Vui lòng đối chiếu xem số tiền hoàn nhập có chính xác hay không. - 我们已经收到冲回通知。
Wǒmen yǐjīng shōudào chōnghuí tōngzhī.
Chúng tôi đã nhận được thông báo hoàn nhập. - 冲回不会删除原始记录。
Chōnghuí bú huì shānchú yuánshǐ jìlù.
Việc hoàn nhập sẽ không xóa bản ghi gốc. - 所有冲回记录都可以查询。
Suǒyǒu chōnghuí jìlù dōu kěyǐ cháxún.
Tất cả lịch sử hoàn nhập đều có thể tra cứu. - 请根据审批结果执行冲回。
Qǐng gēnjù shěnpī jiéguǒ zhíxíng chōnghuí.
Vui lòng thực hiện hoàn nhập theo kết quả phê duyệt. - 冲回完成后请通知财务部。
Chōnghuí wánchéng hòu qǐng tōngzhī Cáiwù bù.
Sau khi hoàn nhập xong, vui lòng thông báo cho phòng tài chính. - ERP系统支持自动冲回功能。
ERP xìtǒng zhīchí zìdòng chōnghuí gōngnéng.
Hệ thống ERP hỗ trợ chức năng hoàn nhập tự động. - 冲回之前必须确认所有数据准确无误。
Chōnghuí zhīqián bìxū quèrèn suǒyǒu shùjù zhǔnquè wúwù.
Trước khi hoàn nhập, phải xác nhận tất cả dữ liệu đều chính xác, không có sai sót.
Cách dùng 冲 (chōng / chòng) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
Giới thiệu
冲 là một từ đa nghĩa và đa âm trong tiếng Trung hiện đại. Tùy theo ngữ cảnh, 冲 có hai cách đọc chính là chōng và chòng, đồng thời đảm nhiệm nhiều vai trò ngữ pháp khác nhau như động từ, giới từ (trong một số cấu trúc cố định), tính từ (ít gặp trong văn nói) và thành tố cấu tạo từ ghép.
Đây là một từ xuất hiện rất phổ biến trong đời sống hằng ngày cũng như trong các lĩnh vực quân sự, thể thao, giao thông, thương mại, sản xuất, công nghiệp, y học và công nghệ.
Phiên âm
- chōng (đây là cách đọc phổ biến nhất)
- chòng (chỉ dùng trong một số nghĩa và cấu trúc nhất định)
Loại từ
- Động từ
- Giới từ (trong một số cách dùng cố định)
- Tính từ (rất ít)
- Thành tố tạo từ ghép
I. Cấu tạo và ý nghĩa gốc của 冲
Ý nghĩa gốc của 冲 là:
- Lao về phía trước
- Xông tới
- Tác động mạnh
- Va chạm
- Chảy mạnh
- Xối
- Pha bằng nước
- Rửa bằng dòng nước
- Hướng về
- Đối với
- Mạnh mẽ, mãnh liệt
Từ ý nghĩa "lao mạnh về phía trước", 冲 phát triển thành rất nhiều nghĩa khác nhau.
II. 冲 đọc là chōng
Đây là cách đọc phổ biến nhất.
Nghĩa thứ nhất: Lao tới, xông tới
Đây là nghĩa gốc của từ.
Diễn tả sự di chuyển với tốc độ nhanh hoặc lực mạnh hướng về một mục tiêu.
Ví dụ:
他冲了出去。
Tā chōng le chūqù.
Anh ấy lao ra ngoài.
孩子冲进教室。
Háizi chōng jìn jiàoshì.
Đứa trẻ chạy ào vào lớp học.
消防员冲进火场。
Xiāofángyuán chōng jìn huǒchǎng.
Lính cứu hỏa lao vào hiện trường cháy.
大家一起冲向终点。
Dàjiā yìqǐ chōng xiàng zhōngdiǎn.
Mọi người cùng lao về đích.
军队冲上山顶。
Jūnduì chōng shàng shāndǐng.
Quân đội xông lên đỉnh núi.
Nghĩa thứ hai: Xung phong, tấn công
Thường dùng trong quân sự, thể thao và thi đấu.
Ví dụ:
战士们冲锋。
Zhànshìmen chōngfēng.
Các chiến sĩ xung phong.
球队开始冲击冠军。
Qiúduì kāishǐ chōngjī guànjūn.
Đội bóng bắt đầu tấn công mục tiêu vô địch.
他第一个冲上去。
Tā dì yī gè chōng shàngqù.
Anh ấy là người đầu tiên xông lên.
Nghĩa thứ ba: Chảy mạnh
Diễn tả nước hoặc chất lỏng chảy với tốc độ lớn.
Ví dụ:
洪水冲走了房子。
Hóngshuǐ chōng zǒu le fángzi.
Lũ cuốn trôi ngôi nhà.
大雨冲坏了公路。
Dàyǔ chōng huài le gōnglù.
Mưa lớn làm hỏng con đường.
河水冲下来。
Héshuǐ chōng xiàlái.
Nước sông đổ xuống.
海浪冲上沙滩。
Hǎilàng chōng shàng shātān.
Sóng biển tràn lên bãi cát.
Nghĩa thứ tư: Rửa bằng nước, xối nước
Đây là nghĩa rất phổ biến trong sinh hoạt.
Ví dụ:
请冲一下厕所。
Qǐng chōng yíxià cèsuǒ.
Vui lòng xả bồn cầu.
先把杯子冲干净。
Xiān bǎ bēizi chōng gānjìng.
Trước tiên hãy tráng sạch chiếc cốc.
用清水冲洗。
Yòng qīngshuǐ chōngxǐ.
Rửa bằng nước sạch.
医生让他马上冲洗伤口。
Yīshēng ràng tā mǎshàng chōngxǐ shāngkǒu.
Bác sĩ yêu cầu anh ấy lập tức rửa sạch vết thương.
Nghĩa thứ năm: Pha đồ uống
Đây là nghĩa rất thường gặp.
Diễn tả việc dùng nước nóng hoặc nước lạnh để pha.
Ví dụ:
冲咖啡。
Chōng kāfēi.
Pha cà phê.
冲奶粉。
Chōng nǎifěn.
Pha sữa bột.
冲茶。
Chōng chá.
Pha trà.
冲麦片。
Chōng màipiàn.
Pha yến mạch.
妈妈正在冲奶。
Māma zhèngzài chōng nǎi.
Mẹ đang pha sữa.
Nghĩa thứ sáu: Xả nước
Ví dụ:
冲马桶。
Chōng mǎtǒng.
Xả bồn cầu.
冲厕所。
Chōng cèsuǒ.
Xả nhà vệ sinh.
别忘了冲水。
Bié wàng le chōng shuǐ.
Đừng quên xả nước.
Nghĩa thứ bảy: Va chạm
Ví dụ:
两辆车冲到一起了。
Liǎng liàng chē chōng dào yìqǐ le.
Hai chiếc xe đâm vào nhau.
汽车冲进商店。
Qìchē chōng jìn shāngdiàn.
Chiếc ô tô lao vào cửa hàng.
III. 冲 đọc là chòng
Đây là cách đọc thứ hai của chữ 冲.
Ý nghĩa hoàn toàn khác với chōng.
Nghĩa thứ nhất: Hướng về, nhằm vào
Ví dụ:
他冲我笑了一下。
Tā chòng wǒ xiào le yíxià.
Anh ấy mỉm cười với tôi.
她冲大家挥手。
Tā chòng dàjiā huīshǒu.
Cô ấy vẫy tay về phía mọi người.
孩子冲妈妈跑过去。
Háizi chòng māma pǎo guòqù.
Đứa trẻ chạy về phía mẹ.
Nghĩa thứ hai: Đối với
Ví dụ:
这句话是冲你说的。
Zhè jù huà shì chòng nǐ shuō de.
Câu nói này là nói với bạn.
他不是冲你来的。
Tā bú shì chòng nǐ lái de.
Anh ấy không đến vì bạn.
我是冲这个机会来的。
Wǒ shì chòng zhège jīhuì lái de.
Tôi đến vì cơ hội này.
很多人都是冲着高工资来的。
Hěn duō rén dōu shì chòng zhe gāo gōngzī lái de.
Rất nhiều người đến vì mức lương cao.
IV. Các cấu trúc thường gặp
冲 + Địa điểm
Biểu thị lao đến đâu.
Ví dụ:
冲进办公室。
Chōng jìn bàngōngshì.
Lao vào văn phòng.
冲出房间。
Chōng chū fángjiān.
Lao ra khỏi phòng.
冲向终点。
Chōng xiàng zhōngdiǎn.
Lao về đích.
冲 + Danh từ đồ uống
冲咖啡
Chōng kāfēi
Pha cà phê.
冲牛奶
Chōng niúnǎi
Pha sữa.
冲果汁
Chōng guǒzhī
Pha nước trái cây dạng bột.
冲 + 水
冲水
Chōng shuǐ
Xả nước.
冲洗
Chōngxǐ
Rửa sạch.
冲凉
Chōng liáng
Tắm vòi sen (cách nói phổ biến ở miền Nam Trung Quốc và Quảng Đông).
冲着……
Đây là cấu trúc rất phổ biến.
Có nghĩa:
- Nhằm vào
- Vì
- Hướng về
Ví dụ:
他冲着我笑。
Tā chòng zhe wǒ xiào.
Anh ấy mỉm cười với tôi.
大家冲着目标努力。
Dàjiā chòng zhe mùbiāo nǔlì.
Mọi người nỗ lực hướng tới mục tiêu.
我是冲着你的名气来的。
Wǒ shì chòng zhe nǐ de míngqì lái de.
Tôi đến vì danh tiếng của bạn.
V. Các từ ghép thông dụng với 冲
冲锋 (chōngfēng): Xung phong.
冲刺 (chōngcì): Nước rút; tăng tốc về đích.
冲动 (chōngdòng): Bốc đồng, kích động.
冲击 (chōngjī): Tấn công; tác động mạnh.
冲突 (chōngtū): Xung đột.
冲浪 (chōnglàng): Lướt sóng.
冲凉 (chōngliáng): Tắm vòi sen.
冲洗 (chōngxǐ): Rửa sạch bằng nước.
冲刷 (chōngshuā): Xói mòn, rửa trôi.
冲泡 (chōngpào): Pha (trà, cà phê, sữa...).
缓冲 (huǎnchōng): Đệm, giảm xung lực; bộ nhớ đệm (trong công nghệ).
脉冲 (màichōng): Xung (điện, tín hiệu).
VI. Phân biệt 冲 và 跑
冲 nhấn mạnh sự lao nhanh, mạnh, dứt khoát, thường hàm ý tốc độ cao hoặc có mục tiêu rõ ràng.
Ví dụ:
他冲进房间。
Tā chōng jìn fángjiān.
Anh ấy lao vào phòng.
跑 chỉ đơn thuần là chạy, không nhất thiết mang ý nghĩa xông tới hay có lực mạnh.
Ví dụ:
他跑进房间。
Tā pǎo jìn fángjiān.
Anh ấy chạy vào phòng.
VII. Phân biệt 冲 và 洗
洗 là động từ chung, nghĩa là rửa, giặt, làm sạch.
Ví dụ:
洗衣服。
Xǐ yīfu.
Giặt quần áo.
冲 nhấn mạnh việc dùng dòng nước để xả, tráng hoặc rửa.
Ví dụ:
冲杯子。
Chōng bēizi.
Tráng cốc bằng nước.
冲厕所。
Chōng cèsuǒ.
Xả nước bồn cầu.
VIII. Lỗi thường gặp của người học
Một lỗi phổ biến là đọc 冲着 thành chōng zhe trong mọi trường hợp. Khi 冲 mang nghĩa "hướng về", "nhằm vào", "đối với", cách đọc đúng là chòng. Vì vậy, cần đọc:
他冲着我笑。
Tā chòng zhe wǒ xiào.
Không nên đọc chōng zhe trong ngữ cảnh này.
Một lỗi khác là nhầm 冲咖啡 với 泡咖啡. Cả hai đều có thể dịch là "pha cà phê", nhưng 冲咖啡 nhấn mạnh hành động rót nước nóng để pha, đặc biệt với cà phê hòa tan hoặc đồ uống dạng bột; còn 泡咖啡 thường dùng cho việc ngâm, ủ cà phê hoặc trà.
Tóm lại, khi gặp chữ 冲, trước tiên hãy xác định cách đọc:
- Đọc chōng khi mang nghĩa lao tới, xông lên, chảy mạnh, xả nước, rửa bằng nước, pha đồ uống, va chạm.
- Đọc chòng khi mang nghĩa hướng về, nhằm vào, đối với, vì trong các cấu trúc như 冲我说、冲着目标、冲你来的.
Nắm vững sự khác biệt giữa hai cách đọc và các nhóm nghĩa này sẽ giúp bạn sử dụng 冲 chính xác trong giao tiếp hằng ngày, trong công việc cũng như khi đọc các văn bản tiếng Trung.
Cách dùng 相差 (xiāngchā) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. 相差 là gì?
- Chữ Hán giản thể: 相差
- Chữ Hán phồn thể: 相差
- Pinyin: xiāngchā
- Âm Hán Việt: Tương sai
- Loại từ: Động từ
相差 là một động từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, dùng để diễn tả sự chênh lệch, khác biệt hoặc cách nhau giữa hai hoặc nhiều đối tượng về số lượng, thời gian, khoảng cách, trình độ, chất lượng, giá cả, tuổi tác, thành tích, mức độ và nhiều phương diện khác.
Khác với 不同 chỉ "không giống nhau" một cách chung chung, 相差 nhấn mạnh mức độ chênh lệch có thể đo lường hoặc so sánh được.
Tiếng Việt có thể dịch là:
- chênh lệch
- cách nhau
- hơn kém
- sai khác
- khác biệt
- lệch nhau
Ví dụ:
他们的年龄相差两岁。
Pinyin: Tāmen de niánlíng xiāngchā liǎng suì.
Dịch: Tuổi của họ chênh nhau hai tuổi.
这两件衣服的价格相差很多。
Pinyin: Zhè liǎng jiàn yīfu de jiàgé xiāngchā hěn duō.
Dịch: Giá của hai chiếc áo này chênh nhau rất nhiều.
II. Phân tích từng chữ Hán
1. 相
- Giản thể: 相
- Phồn thể: 相
- Pinyin: xiāng
- Âm Hán Việt: Tương
- Bộ thủ: 木
- Số nét: 9 nét
Ý nghĩa
Chữ 相 có nhiều nghĩa, trong 相差 nó mang nghĩa:
- lẫn nhau
- với nhau
- giữa hai bên
- tương hỗ
Ví dụ:
相同
Xiāngtóng.
Giống nhau.
相反
Xiāngfǎn.
Trái ngược.
相爱
Xiāng'ài.
Yêu nhau.
相互
Xiānghù.
Lẫn nhau.
Trong 相差, 相 biểu thị sự so sánh giữa hai đối tượng.
2. 差
- Giản thể: 差
- Phồn thể: 差
- Pinyin: chā (trong từ 相差)
- Âm Hán Việt: Sai
- Bộ thủ: 工
- Số nét: 9 nét
Ý nghĩa
Trong tiếng Trung, 差 có nhiều cách đọc:
chā
- chênh lệch
- khác nhau
- sai
Ví dụ:
相差
Xiāngchā.
Chênh lệch.
差别
Chābié.
Sự khác biệt.
误差
Wùchā.
Sai số.
chà
- kém
- không tốt
Ví dụ:
差一点
Chà yìdiǎn.
Suýt nữa.
成绩很差
Chéngjì hěn chà.
Kết quả rất kém.
Trong 相差, đọc là chā, mang nghĩa chênh lệch hoặc sai khác.
III. Ý nghĩa của từ 相差
Ghép hai chữ:
- 相 = với nhau, lẫn nhau.
- 差 = chênh lệch.
=> 相差 nghĩa là giữa hai bên có sự chênh lệch hoặc khác biệt.
Điểm quan trọng là 相差 thường dùng khi có thể xác định hoặc ước lượng mức chênh lệch.
Ví dụ:
价格相差一百元。
Pinyin: Jiàgé xiāngchā yì bǎi yuán.
Dịch: Giá chênh nhau một trăm tệ.
IV. Đặc điểm ngữ pháp
相差 là động từ.
Có thể làm vị ngữ.
Ví dụ:
两个人相差五岁。
Pinyin: Liǎng gè rén xiāngchā wǔ suì.
Dịch: Hai người cách nhau năm tuổi.
Có thể kết hợp với bổ ngữ chỉ mức độ.
Ví dụ:
相差很大
Pinyin: Xiāngchā hěn dà.
Dịch: Chênh lệch rất lớn.
相差不多
Pinyin: Xiāngchā bù duō.
Dịch: Chênh lệch không nhiều.
相差一点儿
Pinyin: Xiāngchā yìdiǎnr.
Dịch: Chênh lệch một chút.
V. Những phương diện thường dùng 相差
1. Chênh lệch về tuổi
Ví dụ:
他们相差三岁。
Pinyin: Tāmen xiāngchā sān suì.
Dịch: Họ chênh nhau ba tuổi.
2. Chênh lệch về giá
Ví dụ:
两家商店的价格相差很多。
Pinyin: Liǎng jiā shāngdiàn de jiàgé xiāngchā hěn duō.
Dịch: Giá của hai cửa hàng chênh lệch rất nhiều.
3. Chênh lệch về thời gian
Ví dụ:
我们的到达时间相差十分钟。
Pinyin: Wǒmen de dàodá shíjiān xiāngchā shí fēnzhōng.
Dịch: Thời gian chúng tôi đến cách nhau mười phút.
4. Chênh lệch về khoảng cách
Ví dụ:
两个城市相差五百公里。
Pinyin: Liǎng gè chéngshì xiāngchā wǔ bǎi gōnglǐ.
Dịch: Hai thành phố cách nhau năm trăm kilômét.
5. Chênh lệch về trình độ
Ví dụ:
两个人的水平相差很大。
Pinyin: Liǎng gè rén de shuǐpíng xiāngchā hěn dà.
Dịch: Trình độ của hai người chênh lệch rất lớn.
6. Chênh lệch về doanh thu
Ví dụ:
今年和去年的销售额相差不大。
Pinyin: Jīnnián hé qùnián de xiāoshòué xiāngchā bù dà.
Dịch: Doanh thu năm nay và năm ngoái không chênh lệch nhiều.
VI. Các cấu trúc thường gặp
A 相差 B
Ví dụ:
他们相差四岁。
Pinyin: Tāmen xiāngchā sì suì.
Dịch: Họ chênh nhau bốn tuổi.
A 和 B 相差……
Ví dụ:
北京和上海的人口相差很多。
Pinyin: Běijīng hé Shànghǎi de rénkǒu xiāngchā hěn duō.
Dịch: Dân số Bắc Kinh và Thượng Hải chênh lệch rất nhiều.
相差 + 数量
Ví dụ:
价格相差五十元。
Pinyin: Jiàgé xiāngchā wǔshí yuán.
Dịch: Giá chênh nhau năm mươi tệ.
相差 + 很多
Ví dụ:
质量相差很多。
Pinyin: Zhìliàng xiāngchā hěn duō.
Dịch: Chất lượng chênh lệch rất nhiều.
相差 + 不多
Ví dụ:
他们的工资相差不多。
Pinyin: Tāmen de gōngzī xiāngchā bù duō.
Dịch: Lương của họ chênh lệch không nhiều.
相差 + 很远
Ví dụ:
两个人的水平相差很远。
Pinyin: Liǎng gè rén de shuǐpíng xiāngchā hěn yuǎn.
Dịch: Trình độ của hai người cách biệt rất xa.
VII. Các từ ghép và cụm từ thường gặp với 相差
- 相差不大 (xiāngchā bù dà): chênh lệch không lớn
- 相差很多 (xiāngchā hěn duō): chênh lệch rất nhiều
- 相差无几 (xiāngchā wújǐ): gần như không chênh lệch
- 相差甚远 (xiāngchā shèn yuǎn): chênh lệch rất lớn, cách biệt xa
- 相差悬殊 (xiāngchā xuánshū): chênh lệch quá lớn
- 年龄相差 (niánlíng xiāngchā): chênh lệch tuổi tác
- 价格相差 (jiàgé xiāngchā): chênh lệch giá cả
- 水平相差 (shuǐpíng xiāngchā): chênh lệch trình độ
- 成绩相差 (chéngjì xiāngchā): chênh lệch thành tích
- 收入相差 (shōurù xiāngchā): chênh lệch thu nhập
- 工资相差 (gōngzī xiāngchā): chênh lệch tiền lương
- 时间相差 (shíjiān xiāngchā): chênh lệch thời gian
- 距离相差 (jùlí xiāngchā): chênh lệch khoảng cách
- 数量相差 (shùliàng xiāngchā): chênh lệch số lượng
- 质量相差 (zhìliàng xiāngchā): chênh lệch chất lượng
VIII. Phân biệt 相差 với các từ gần nghĩa
1. 相差 và 不同
Đây là hai từ rất dễ nhầm.
不同 chỉ sự không giống nhau nói chung, không nhấn mạnh mức độ chênh lệch và cũng không yêu cầu có thể đo lường.
Ví dụ:
他们的想法不同。
Pinyin: Tāmen de xiǎngfǎ bùtóng.
Dịch: Quan điểm của họ khác nhau.
相差 nhấn mạnh độ chênh lệch giữa hai đối tượng, thường có thể định lượng hoặc đánh giá mức độ.
Ví dụ:
他们的工资相差三千元。
Pinyin: Tāmen de gōngzī xiāngchā sān qiān yuán.
Dịch: Lương của họ chênh nhau ba nghìn nhân dân tệ.
Tóm lại:
- 不同 = khác nhau về tính chất hoặc đặc điểm.
- 相差 = chênh lệch về mức độ, số lượng hoặc giá trị.
2. 相差 và 差别
差别 là danh từ, nghĩa là sự khác biệt.
Ví dụ:
两者没有明显的差别。
Pinyin: Liǎng zhě méiyǒu míngxiǎn de chābié.
Dịch: Hai bên không có sự khác biệt rõ rệt.
相差 là động từ, diễn tả hành động hoặc trạng thái "chênh nhau".
Ví dụ:
两者相差很大。
Pinyin: Liǎng zhě xiāngchā hěn dà.
Dịch: Hai bên chênh lệch rất lớn.
3. 相差 và 差距
差距 là danh từ, chỉ khoảng cách hoặc mức chênh lệch.
Ví dụ:
他们之间的差距越来越大。
Pinyin: Tāmen zhījiān de chājù yuèláiyuè dà.
Dịch: Khoảng cách giữa họ ngày càng lớn.
相差 là động từ mô tả việc hai bên chênh lệch nhau.
Ví dụ:
他们的收入相差很大。
Pinyin: Tāmen de shōurù xiāngchā hěn dà.
Dịch: Thu nhập của họ chênh lệch rất lớn.
IX. Những lỗi người học thường gặp
Một lỗi phổ biến là dùng 相差 khi chỉ có một đối tượng. Thực tế, 相差 luôn cần có ít nhất hai đối tượng để so sánh, dù đối tượng thứ hai có thể được nêu rõ hoặc ngầm hiểu trong ngữ cảnh.
Người học cũng thường nhầm 相差 với 差. Chẳng hạn, 成绩很差 nghĩa là "kết quả rất kém", còn 成绩相差很大 nghĩa là "thành tích chênh lệch rất lớn". Hai cách diễn đạt này mang ý nghĩa hoàn toàn khác nhau.
Ngoài ra, 相差 thường không dùng để diễn tả sự khác biệt về ý kiến, tính cách hay sở thích. Trong những trường hợp đó, các từ như 不同 hoặc 有区别 sẽ tự nhiên hơn.
X. Một số lưu ý khi sử dụng
- 相差 hầu như luôn xuất hiện trong ngữ cảnh so sánh giữa hai hoặc nhiều đối tượng.
- Sau 相差 thường là một con số, đơn vị đo lường hoặc cụm từ chỉ mức độ như 很多、很大、不多、无几、甚远、悬殊.
- Trong văn viết và văn nói trang trọng, 相差 được sử dụng rất rộng rãi để so sánh giá cả, doanh thu, sản lượng, tuổi tác, thời gian, khoảng cách, trình độ, hiệu quả và nhiều chỉ tiêu khác.
- Các cấu trúc như 相差无几 (gần như không chênh lệch), 相差甚远 (cách biệt rất xa) và 相差悬殊 (chênh lệch quá lớn) là những thành ngữ hoặc cụm từ cố định xuất hiện rất thường xuyên trong báo chí, văn bản hành chính và tài liệu học thuật.
Hiểu rõ 相差 sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác các mối quan hệ so sánh về số lượng, chất lượng, mức độ và khoảng cách trong cả giao tiếp hằng ngày lẫn môi trường học tập, kinh doanh và công việc chuyên môn.
Cách dùng 为空 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. 为空 là gì?
为空 (Pinyin: wéikōng) là một cụm từ thường gặp trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt trong ngôn ngữ công nghệ thông tin, cơ sở dữ liệu, lập trình, biểu mẫu điện tử, quản lý dữ liệu, phần mềm ERP, hệ thống kế toán, thương mại điện tử và văn bản kỹ thuật.
Ngoài lĩnh vực công nghệ, 为空 cũng được sử dụng trong văn viết để diễn tả trạng thái "trống", "không có nội dung", "không tồn tại giá trị" hoặc "được coi là rỗng".
Cấu tạo của từ:
- 为: là, trở thành, được xem là.
- 空: trống, rỗng, không có gì.
Nghĩa cơ bản của 为空 là:
- Là trống.
- Ở trạng thái trống.
- Không có nội dung.
- Không có dữ liệu.
- Không có giá trị.
- Bị bỏ trống.
- Giá trị bằng rỗng (NULL hoặc Empty, tùy ngữ cảnh).
Ý nghĩa cốt lõi của 为空 là:
Một đối tượng, trường dữ liệu hoặc nội dung được xem là không chứa bất kỳ thông tin nào.
Ví dụ:
用户名为空。
Tên người dùng đang để trống.
地址为空。
Địa chỉ đang để trống.
内容为空。
Nội dung trống.
数据为空。
Dữ liệu trống.
结果为空。
Kết quả rỗng.
II. Phân tích cấu tạo chữ Hán
1. Chữ 为
Chữ giản thể: 为
Chữ phồn thể: 為
Pinyin: wéi (trong 为空)
Âm Hán Việt: Vi
Số nét:
- Giản thể: 4 nét
- Phồn thể: 12 nét
Bộ thủ:
- Giản thể: 丶
- Phồn thể: 爪
Nghĩa của 为
为 là một chữ rất đa nghĩa trong tiếng Trung.
Trong 为空, 为 mang nghĩa:
- Là.
- Được xem là.
- Có trạng thái là.
- Thuộc về.
Đây là cách dùng rất phổ biến trong văn viết.
Ví dụ:
设为默认
Đặt làm mặc định.
改为中文
Đổi thành tiếng Trung.
视为空值
Coi là giá trị rỗng.
2. Chữ 空
Chữ giản thể: 空
Chữ phồn thể: 空
Pinyin: kōng
Âm Hán Việt: Không
Số nét: 8 nét
Bộ thủ: 穴
Nghĩa
空 có nhiều nghĩa:
Trống.
Rỗng.
Không có.
Trống không.
Khoảng không.
Không khí.
Ví dụ:
空房
Phòng trống.
空箱子
Thùng rỗng.
空白
Để trống.
空数据
Dữ liệu rỗng.
III. Ý nghĩa của 为空
Ghép hai chữ lại:
为 + 空
=
Là trống.
=
Ở trạng thái trống.
=
Không có dữ liệu.
=
Không có nội dung.
Điểm quan trọng là:
为空 diễn tả trạng thái của một đối tượng, chứ không phải hành động làm cho nó trống.
IV. Đặc điểm ngữ pháp
为空 là một cụm vị ngữ.
Nó thường đứng sau chủ ngữ.
Ví dụ:
内容为空。
Nội dung trống.
用户名为空。
Tên người dùng để trống.
地址为空。
Địa chỉ để trống.
密码不能为空。
Mật khẩu không được để trống.
Ở đây:
密码
là chủ ngữ.
不能为空
là vị ngữ.
V. Những ngữ cảnh sử dụng phổ biến
1. Trong lập trình
Đây là nơi 为空 xuất hiện nhiều nhất.
Ví dụ:
变量为空。
Biến đang rỗng.
字符串为空。
Chuỗi ký tự rỗng.
对象为空。
Đối tượng là null.
数组为空。
Mảng rỗng.
列表为空。
Danh sách rỗng.
2. Trong cơ sở dữ liệu
Ví dụ:
数据为空。
Dữ liệu trống.
字段为空。
Trường dữ liệu trống.
查询结果为空。
Kết quả truy vấn rỗng.
数据库为空。
Cơ sở dữ liệu trống.
3. Trong biểu mẫu
Ví dụ:
姓名为空。
Tên đang để trống.
邮箱为空。
Email để trống.
手机号为空。
Số điện thoại để trống.
地址为空。
Địa chỉ để trống.
4. Trong ERP
Ví dụ:
客户编号为空。
Mã khách hàng đang trống.
收款账户为空。
Tài khoản nhận tiền để trống.
付款方式为空。
Phương thức thanh toán để trống.
科目为空。
Tài khoản kế toán để trống.
5. Trong kế toán
Ví dụ:
摘要为空。
Diễn giải đang để trống.
会计科目为空。
Tài khoản kế toán để trống.
金额为空。
Số tiền đang để trống.
6. Trong văn bản
Ví dụ:
标题为空。
Tiêu đề đang để trống.
正文为空。
Nội dung chính đang để trống.
附件为空。
Tệp đính kèm trống.
VI. Những cấu trúc thường gặp
1.
A为空
A đang trống.
Ví dụ:
内容为空。
2.
A不能为空
A không được để trống.
Đây là mẫu phổ biến nhất.
Ví dụ:
用户名不能为空。
Tên người dùng không được để trống.
密码不能为空。
Mật khẩu không được để trống.
地址不能为空。
Địa chỉ không được để trống.
合同编号不能为空。
Số hợp đồng không được để trống.
收款账户不能为空。
Tài khoản nhận tiền không được để trống.
付款金额不能为空。
Số tiền thanh toán không được để trống.
3.
如果……为空
Nếu ... trống.
Ví dụ:
如果姓名为空,则不能提交。
Nếu tên bị để trống thì không thể gửi.
4.
判断……是否为空
Kiểm tra xem ... có rỗng hay không.
Ví dụ:
判断字符串是否为空。
Kiểm tra chuỗi ký tự có rỗng hay không.
VII. Những từ gần nghĩa
空
Chỉ nói:
Trống.
Ví dụ:
房间是空的。
Phòng trống.
Không nhất thiết liên quan dữ liệu.
空白
Để trắng.
Ví dụ:
还有很多空白。
Vẫn còn nhiều chỗ trống.
Nhấn mạnh vùng chưa điền.
没有
Không có.
Ví dụ:
没有数据。
Không có dữ liệu.
Nhấn mạnh sự không tồn tại.
无
Không có.
Trang trọng hơn.
Ví dụ:
无记录。
Không có bản ghi.
Null
Trong tài liệu CNTT, 为空 đôi khi tương đương với:
NULL.
Nhưng:
为空
không phải lúc nào cũng bằng NULL.
Ví dụ:
Chuỗi rỗng
""
cũng có thể gọi là:
为空。
Tùy theo quy định của từng hệ thống.
VIII. Những cụm từ cố định thường gặp
Trong ngôn ngữ công nghệ và quản lý dữ liệu, 为空 thường kết hợp với các danh từ chỉ trường dữ liệu, thông tin hoặc kết quả xử lý.
Một số cụm từ phổ biến gồm:
- 内容为空: nội dung trống.
- 数据为空: dữ liệu trống.
- 结果为空: kết quả rỗng.
- 用户名为空: tên người dùng để trống.
- 密码为空: mật khẩu để trống.
- 地址为空: địa chỉ để trống.
- 邮箱为空: email để trống.
- 手机号为空: số điện thoại để trống.
- 字段为空: trường dữ liệu để trống.
- 参数为空: tham số rỗng.
- 变量为空: biến rỗng.
- 对象为空: đối tượng là null hoặc rỗng.
- 字符串为空: chuỗi ký tự rỗng.
- 查询结果为空: kết quả truy vấn rỗng.
- 文件为空: tệp trống.
- 表格为空: bảng trống.
- 标题为空: tiêu đề trống.
- 附件为空: tệp đính kèm trống.
- 会计科目为空: tài khoản kế toán để trống.
- 收款账户为空: tài khoản nhận tiền để trống.
IX. Phân biệt 为空 và 是空的
Đây là hai cách diễn đạt gần nghĩa nhưng khác nhau về sắc thái.
为空 thường dùng trong văn viết, tài liệu kỹ thuật, thông báo của phần mềm và lập trình. Cách diễn đạt này ngắn gọn, mang tính chuyên môn.
Ví dụ:
用户名为空。
Tên người dùng để trống.
是空的 là cách diễn đạt tự nhiên trong giao tiếp hằng ngày, dùng để miêu tả trạng thái của một vật hoặc không gian.
Ví dụ:
房间是空的。
Căn phòng đang trống.
Vì vậy, khi nói về trường dữ liệu, biểu mẫu hoặc cơ sở dữ liệu, 为空 là cách dùng tự nhiên hơn.
X. Phân biệt 为空 và 空白
为空 nhấn mạnh rằng một trường hoặc đối tượng không có giá trị hoặc không có dữ liệu.
空白 nhấn mạnh rằng chưa được điền hoặc còn để trắng, thường dùng với giấy tờ, biểu mẫu hoặc tài liệu.
Ví dụ:
请不要把这一栏留空白。
Xin đừng để trống mục này.
而:
这一栏为空。
Mục này đang không có dữ liệu.
Trong nhiều ngữ cảnh phần mềm, hai cách diễn đạt có thể gần nghĩa, nhưng 为空 mang tính kỹ thuật hơn.
XI. Những lỗi người Việt thường gặp
Một lỗi phổ biến là dùng 空 thay cho 为空 trong các thông báo hệ thống. Chẳng hạn, câu 用户名空 không tự nhiên; cách chuẩn là 用户名为空 hoặc 用户名是空的, tùy ngữ cảnh.
Một lỗi khác là đồng nhất 为空 với NULL trong lập trình. Trên thực tế, 为空 chỉ diễn tả trạng thái "rỗng", còn NULL là một khái niệm kỹ thuật cụ thể. Trong một số ngôn ngữ lập trình hoặc hệ quản trị cơ sở dữ liệu, chuỗi rỗng ("") và giá trị NULL là hai khái niệm khác nhau, mặc dù trong giao diện người dùng cả hai đều có thể được mô tả là 为空.
Cách dùng 相差 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. 相差 là gì?
Chữ Hán giản thể: 相差
Chữ Hán phồn thể: 相差
Pinyin: xiāngchā
Âm Hán Việt: Tương sai
Loại từ:
- Động từ (phổ biến nhất)
- Động từ ly hợp mang nghĩa so sánh sự chênh lệch giữa hai hay nhiều đối tượng
Tiếng Anh:
- to differ
- to differ by
- to be apart
- to vary
- to have a difference of
- to be short by (trong một số ngữ cảnh)
Tiếng Việt:
- Chênh lệch
- Khác nhau
- Cách nhau
- Sai khác
- Hơn kém nhau
- Kém hoặc hơn một khoảng
相差 là một động từ rất phổ biến trong tiếng Trung, dùng để diễn tả mức độ chênh lệch giữa hai hoặc nhiều đối tượng về số lượng, thời gian, khoảng cách, tuổi tác, trình độ, giá cả, chất lượng hoặc kết quả.
Từ này xuất hiện rất nhiều trong:
- Giao tiếp hằng ngày
- Kế toán
- Tài chính
- Thống kê
- Logistics
- Xuất nhập khẩu
- Báo cáo kinh doanh
- Giáo dục
- Nghiên cứu
- Phân tích dữ liệu
II. Cấu tạo chữ Hán
1. Chữ 相
Pinyin: xiāng
Âm Hán Việt: Tương
Số nét: 9 nét
Bộ thủ: 目 (Bộ Mục)
Nghĩa trong từ 相差
Trong từ này, 相 có nghĩa là:
- Lẫn nhau
- Giữa hai bên
- Hai phía
- Đối chiếu với nhau
Nó biểu thị rằng việc so sánh luôn xảy ra giữa ít nhất hai đối tượng.
Ví dụ:
相同
xiāngtóng
Giống nhau
相反
xiāngfǎn
Trái ngược
相等
xiāngděng
Bằng nhau
2. Chữ 差
Pinyin: chā
Âm Hán Việt: Sai
Số nét: 9 nét
Bộ thủ: 工 (Bộ Công)
Nghĩa của 差
Trong 相差, chữ 差 đọc là chā, mang nghĩa:
- Chênh lệch
- Sai khác
- Không bằng nhau
Ví dụ:
差别
chābié
Sự khác biệt
差距
chājù
Khoảng cách, chênh lệch
误差
wùchā
Sai số
相差
xiāngchā
Chênh lệch nhau
III. Ý nghĩa của 相差
Ghép hai chữ:
相 + 差
↓
Có sự chênh lệch giữa hai bên
↓
Khác nhau một khoảng nhất định
↓
Hơn hoặc kém nhau.
Điểm quan trọng là 相差 không chỉ nói rằng hai đối tượng khác nhau, mà còn nhấn mạnh khoảng cách hoặc mức độ khác nhau.
Ví dụ:
两个人相差十岁。
Liǎng gè rén xiāngchā shí suì.
Hai người hơn kém nhau mười tuổi.
Ở đây không chỉ biết họ khác tuổi, mà còn biết mức chênh lệch là mười tuổi.
IV. Đặc điểm ngữ nghĩa
相差 luôn hàm ý có hai hoặc nhiều đối tượng được đem ra so sánh.
Nó thường được dùng khi có thể đo lường sự khác biệt bằng:
- Con số
- Khoảng cách
- Thời gian
- Tuổi tác
- Giá tiền
- Trọng lượng
- Chiều cao
- Doanh thu
- Sản lượng
- Điểm số
- Hiệu suất
Ví dụ:
价格相差很多。
Jiàgé xiāngchā hěn duō.
Giá cả chênh lệch rất nhiều.
V. Các cách dùng phổ biến
1. 相差 + Số lượng
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Cấu trúc:
A 和 B 相差 + 数量
Ví dụ:
两家公司营业额相差一百万元。
Liǎng jiā gōngsī yíngyè'é xiāngchā yì bǎi wàn yuán.
Doanh thu của hai công ty chênh nhau một triệu Nhân dân tệ.
2. 相差 + 时间
Ví dụ:
他们出生时间相差三个月。
Tāmen chūshēng shíjiān xiāngchā sān gè yuè.
Thời gian sinh của họ cách nhau ba tháng.
Ví dụ:
两趟航班相差二十分钟。
Liǎng tàng hángbān xiāngchā èrshí fēnzhōng.
Hai chuyến bay cách nhau hai mươi phút.
3. 相差 + 年龄
Ví dụ:
哥哥和妹妹相差五岁。
Gēge hé mèimei xiāngchā wǔ suì.
Anh trai và em gái hơn kém nhau năm tuổi.
4. 相差 + 距离
Ví dụ:
两个城市相差五百公里。
Liǎng gè chéngshì xiāngchā wǔbǎi gōnglǐ.
Hai thành phố cách nhau năm trăm ki-lô-mét.
5. 相差 + 价格
Ví dụ:
两种产品价格相差不大。
Liǎng zhǒng chǎnpǐn jiàgé xiāngchā bù dà.
Giá của hai sản phẩm không chênh lệch nhiều.
6. 相差 + 成绩
Ví dụ:
他们的成绩相差两分。
Tāmen de chéngjì xiāngchā liǎng fēn.
Điểm số của họ chênh nhau hai điểm.
VI. Các cấu trúc ngữ pháp thường gặp
1. A 和 B 相差……
Đây là mẫu câu cơ bản nhất.
Ví dụ:
这两本书的价格相差二十元。
Zhè liǎng běn shū de jiàgé xiāngchā èrshí yuán.
Giá của hai cuốn sách chênh nhau hai mươi tệ.
2. 相差 + 很多
Có nghĩa là chênh lệch rất nhiều.
Ví dụ:
他们的收入相差很多。
Tāmen de shōurù xiāngchā hěn duō.
Thu nhập của họ chênh lệch rất nhiều.
3. 相差 + 不大
Có nghĩa là không chênh lệch nhiều.
Ví dụ:
这两种方案效果相差不大。
Zhè liǎng zhǒng fāng'àn xiàoguǒ xiāngchā bù dà.
Hiệu quả của hai phương án không chênh lệch nhiều.
4. 相差 + 很远
Dùng khi mức chênh lệch rất lớn, không chỉ về khoảng cách địa lý mà còn về trình độ, năng lực hoặc kết quả.
Ví dụ:
两个人的水平相差很远。
Liǎng gè rén de shuǐpíng xiāngchā hěn yuǎn.
Trình độ của hai người chênh lệch rất xa.
5. 相差无几
Đây là một thành ngữ rất phổ biến.
相差无几
Pinyin: xiāngchā wújǐ
Nghĩa:
- Chênh lệch không đáng kể
- Gần như bằng nhau
- Hầu như không khác nhau
Ví dụ:
两家公司的规模相差无几。
Liǎng jiā gōngsī de guīmó xiāngchā wújǐ.
Quy mô của hai công ty gần như ngang nhau.
VII. Những cụm từ thường gặp
相差一年 (xiāngchā yì nián): chênh nhau một năm.
相差一天 (xiāngchā yì tiān): cách nhau một ngày.
相差一周 (xiāngchā yì zhōu): cách nhau một tuần.
相差十岁 (xiāngchā shí suì): hơn kém nhau mười tuổi.
相差一米 (xiāngchā yì mǐ): chênh nhau một mét.
相差很多 (xiāngchā hěn duō): chênh lệch rất nhiều.
相差不多 (xiāngchā bù duō): chênh lệch không nhiều.
相差不大 (xiāngchā bù dà): chênh lệch không đáng kể.
相差很远 (xiāngchā hěn yuǎn): chênh lệch rất lớn.
相差无几 (xiāngchā wújǐ): gần như không chênh lệch.
相差悬殊 (xiāngchā xuánshū): chênh lệch rất lớn, cách biệt rõ rệt.
VIII. Phân biệt 相差 với các từ gần nghĩa
1. 相差 và 不同
不同 chỉ nói rằng hai sự vật không giống nhau, nhưng không cho biết mức độ khác biệt.
Ví dụ:
这两件衣服颜色不同。
Zhè liǎng jiàn yīfu yánsè bùtóng.
Hai chiếc áo này có màu khác nhau.
相差 nhấn mạnh khoảng cách hoặc mức chênh lệch có thể đo lường.
Ví dụ:
这两件衣服价格相差五十元。
Zhè liǎng jiàn yīfu jiàgé xiāngchā wǔshí yuán.
Giá của hai chiếc áo chênh nhau năm mươi tệ.
2. 相差 và 差别
相差 là động từ, diễn tả hành động hoặc trạng thái chênh lệch.
差别 là danh từ, nghĩa là "sự khác biệt".
Ví dụ:
两者相差很大。
Liǎng zhě xiāngchā hěn dà.
Hai bên chênh lệch rất lớn.
两者有很大的差别。
Liǎng zhě yǒu hěn dà de chābié.
Hai bên có sự khác biệt rất lớn.
3. 相差 và 差距
差距 là danh từ, nhấn mạnh khoảng cách hoặc khoảng chênh lệch.
Ví dụ:
他们之间的差距越来越大。
Tāmen zhījiān de chājù yuèláiyuè dà.
Khoảng cách giữa họ ngày càng lớn.
相差 là động từ mô tả việc hai đối tượng hơn kém nhau.
Ví dụ:
他们的工资相差三千元。
Tāmen de gōngzī xiāngchā sānqiān yuán.
Mức lương của họ chênh nhau ba nghìn tệ.
4. 相差 và 相同
相同 nghĩa là giống nhau.
Ví dụ:
这两个答案完全相同。
Zhè liǎng gè dá'àn wánquán xiāngtóng.
Hai đáp án này hoàn toàn giống nhau.
相差 diễn tả sự hơn kém hoặc chênh lệch.
Ví dụ:
这两个答案的分数相差一分。
Zhè liǎng gè dá'àn de fēnshù xiāngchā yì fēn.
Điểm của hai đáp án chênh nhau một điểm.
IX. Lỗi thường gặp của người học
1. Dùng 相差 khi không có đối tượng so sánh
Sai:
他的工资相差很多。
Câu này thiếu đối tượng để so sánh.
Đúng:
他的工资和我的工资相差很多。
Tā de gōngzī hé wǒ de gōngzī xiāngchā hěn duō.
Lương của anh ấy chênh lệch rất nhiều so với lương của tôi.
2. Nhầm lẫn giữa 相差 và 差
差 có nhiều nghĩa như "kém", "thiếu", "sai", "khác", còn 相差 chuyên dùng để so sánh mức chênh lệch giữa hai hay nhiều đối tượng.
Ví dụ:
我还差十块钱。
Wǒ hái chà shí kuài qián.
Tôi còn thiếu mười tệ.
Không thể thay 差 bằng 相差 trong câu này.
3. Dùng 相差 cho những sự khác biệt không thể đo lường
相差 thích hợp khi sự chênh lệch có thể xác định hoặc ước lượng, chẳng hạn như tuổi, thời gian, khoảng cách, giá cả, điểm số hoặc doanh thu. Nếu chỉ muốn nói hai quan điểm, tính cách hay sở thích khác nhau mà không nhấn mạnh mức độ hơn kém, nên dùng 不同 hoặc 有区别.
X. Lưu ý khi sử dụng
- 相差 luôn nhấn mạnh mức độ chênh lệch, vì vậy thường đi kèm với số lượng, đơn vị đo hoặc các từ chỉ mức độ như 很多、不大、无几、悬殊.
- Cấu trúc A 和 B 相差…… là cách dùng phổ biến và tự nhiên nhất trong cả khẩu ngữ lẫn văn viết.
- Khi muốn diễn đạt "gần như không chênh lệch", người bản ngữ rất hay dùng thành ngữ 相差无几. Khi muốn nhấn mạnh khoảng cách rất lớn, thường dùng 相差悬殊 hoặc 相差很远.
- Trong các lĩnh vực như kế toán, thống kê, logistics và kinh doanh, 相差 thường được dùng để so sánh doanh thu, chi phí, lợi nhuận, số lượng hàng hóa, thời gian giao hàng, tỷ lệ hoàn thành hoặc các chỉ số tài chính, vì đây đều là những đại lượng có thể đo lường và so sánh một cách cụ thể.
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Tổng hợp từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành
Last edited: