Giáo trình Hán ngữ TIẾNG TRUNG HSK THẦY VŨ tổng hợp từ vựng tiếng Trung HSK 123 HSKK sơ cấp
Tổng hợp từ vựng tiếng Trung HSK 123 HSKK sơ cấp ngày 22/7/2026
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Tổng hợp từ vựng tiếng Trung HSK 123 HSKK sơ cấp
Từ vựng tiếng Trung HSK 123 HSKK sơ cấp ngày 22/7/2026
Cách dùng 终于 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
Một、终于 là gì?
- Giản thể: 终于
- Phồn thể: 終於
- Pinyin: zhōngyú
- Âm Hán Việt: Chung ư
- Loại từ: Phó từ (副词)
终于 là một phó từ rất phổ biến trong tiếng Trung, có nghĩa là:
- cuối cùng
- rốt cuộc
- rốt cuộc thì
- cuối cùng cũng
- mãi rồi cũng
- cuối cùng đã
Từ này dùng để biểu thị rằng sau một quá trình dài, sau nhiều chờ đợi, nhiều nỗ lực, nhiều khó khăn hoặc nhiều sự việc diễn ra, một kết quả cuối cùng đã xuất hiện.
Khác với những từ chỉ trình tự thời gian đơn thuần, 终于 luôn hàm chứa cảm xúc hoặc thái độ của người nói, chẳng hạn như:
- nhẹ nhõm
- vui mừng
- tiếc nuối
- thất vọng
- bất ngờ
- giải thoát
- chờ đợi lâu
Ví dụ:
- 我终于毕业了。
- Wǒ zhōngyú bìyè le.
- Cuối cùng tôi cũng tốt nghiệp rồi.
- 他终于回来了。
- Tā zhōngyú huílái le.
- Cuối cùng anh ấy cũng đã trở về.
Hai、Giải thích từng chữ Hán
1. 终
- Giản thể: 终
- Phồn thể: 終
- Pinyin: zhōng
- Âm Hán Việt: Chung
Bộ thủ
- 纟 (Mịch)
- Phồn thể: 糸
Số nét
- Giản thể: 8 nét
- Phồn thể: 11 nét
Nghĩa
- kết thúc
- cuối cùng
- điểm cuối
- chấm dứt
Ví dụ:
- 终于
- cuối cùng
- 终点
- điểm cuối
- 终身
- suốt đời
2. 于
- Giản thể: 于
- Phồn thể: 於 (trong một số văn bản cổ)
- Pinyin: yú
- Âm Hán Việt: Vu
Bộ thủ
- 二
Số nét
- 3 nét
Nghĩa
Trong 终于, chữ 于 không còn mang nghĩa độc lập mà là thành phần cố định tạo nên phó từ 终于.
Ba、Ý nghĩa của 终于
终于 nhấn mạnh rằng:
- quá trình trước đó kéo dài
- có sự mong đợi
- có thể đã gặp nhiều khó khăn
- kết quả cuối cùng xuất hiện
Ví dụ:
- 下了三天雨,今天终于晴天了。
- Xià le sān tiān yǔ, jīntiān zhōngyú qíngtiān le.
- Mưa ba ngày liền, hôm nay cuối cùng trời cũng nắng.
Ở đây:
- Có quá trình dài.
- Có sự chờ đợi.
- Kết quả khiến người nói nhẹ nhõm.
Bốn、Các cách dùng của 终于
Cách dùng 1. Chủ ngữ + 终于 + Động từ
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Cấu trúc:
S + 终于 + V
Ví dụ:
- 我终于成功了。
- Wǒ zhōngyú chénggōng le.
- Cuối cùng tôi cũng thành công.
- 他终于来了。
- Tā zhōngyú lái le.
- Cuối cùng anh ấy cũng đến.
Cách dùng 2. Chủ ngữ + 终于 + Động từ + 了
Ví dụ:
- 我终于找到工作了。
- Wǒ zhōngyú zhǎodào gōngzuò le.
- Cuối cùng tôi cũng tìm được việc.
- 她终于结婚了。
- Tā zhōngyú jiéhūn le.
- Cuối cùng cô ấy cũng kết hôn.
Cách dùng 3. 终于 + Tính từ
Ví dụ:
- 天终于亮了。
- Tiān zhōngyú liàng le.
- Cuối cùng trời cũng sáng.
- 天气终于暖和了。
- Tiānqì zhōngyú nuǎnhuo le.
- Cuối cùng thời tiết cũng ấm lên.
Cách dùng 4. Sau nhiều lần thử
Ví dụ:
- 我终于学会了开车。
- Wǒ zhōngyú xuéhuì le kāichē.
- Cuối cùng tôi cũng học được lái xe.
- 她终于通过考试。
- Tā zhōngyú tōngguò kǎoshì.
- Cuối cùng cô ấy cũng vượt qua kỳ thi.
Cách dùng 5. Sau thời gian dài
Ví dụ:
- 他终于回国了。
- Tā zhōngyú huíguó le.
- Cuối cùng anh ấy cũng về nước.
- 孩子终于睡着了。
- Háizi zhōngyú shuìzháo le.
- Cuối cùng đứa trẻ cũng ngủ rồi.
Năm、Các cấu trúc thường gặp
终于……了
Ví dụ:
- 我终于到了。
- Wǒ zhōngyú dào le.
- Cuối cùng tôi cũng đến nơi.
终于成功
Ví dụ:
- 他终于成功了。
- Tā zhōngyú chénggōng le.
- Cuối cùng anh ấy cũng thành công.
终于完成
Ví dụ:
- 我们终于完成任务了。
- Wǒmen zhōngyú wánchéng rènwù le.
- Cuối cùng chúng tôi cũng hoàn thành nhiệm vụ.
终于找到
Ví dụ:
- 她终于找到钥匙了。
- Tā zhōngyú zhǎodào yàoshi le.
- Cuối cùng cô ấy cũng tìm thấy chìa khóa.
终于明白
Ví dụ:
- 我终于明白了。
- Wǒ zhōngyú míngbai le.
- Cuối cùng tôi cũng hiểu rồi.
终于结束
Ví dụ:
- 比赛终于结束了。
- Bǐsài zhōngyú jiéshù le.
- Cuối cùng trận đấu cũng kết thúc.
Sáu、Các từ thường kết hợp với 终于
Động từ
- 成功
- 完成
- 回来
- 回家
- 回国
- 找到
- 看见
- 听懂
- 学会
- 毕业
- 结婚
- 开始
- 结束
- 解决
- 恢复
- 实现
- 到达
- 睡着
- 康复
- 赢了
Bảy、Phân biệt với các từ gần nghĩa
终于 và 最后
Đây là hai từ rất dễ nhầm.
最后 chỉ vị trí hoặc trình tự cuối cùng trong một chuỗi sự việc, không nhất thiết mang cảm xúc.
Ví dụ:
- 最后一个学生来了。
- Zuìhòu yí gè xuéshēng lái le.
- Học sinh cuối cùng đã đến.
- 最后我们决定回家。
- Zuìhòu wǒmen juédìng huíjiā.
- Cuối cùng chúng tôi quyết định về nhà.
终于 nhấn mạnh kết quả đạt được sau quá trình dài hoặc nhiều chờ đợi.
Ví dụ:
- 我终于毕业了。
- Wǒ zhōngyú bìyè le.
- Cuối cùng tôi cũng tốt nghiệp rồi.
Không thể dùng 最后 trong câu trên nếu muốn nhấn mạnh cảm xúc "cuối cùng cũng".
终于 và 终于……了
终于 thường đi với 了 khi diễn tả sự thay đổi hoặc kết quả đã đạt được.
Ví dụ:
- 他终于来了。
- Tā zhōngyú lái le.
- Cuối cùng anh ấy cũng đến.
Nếu không có 了, câu vẫn đúng trong một số ngữ cảnh nhưng ít nhấn mạnh sự hoàn thành.
终于 và 总算
总算 (zǒngsuàn) cũng có nghĩa là "cuối cùng cũng", nhưng mang sắc thái khẩu ngữ hơn và thường biểu thị cảm giác nhẹ nhõm sau nhiều khó khăn.
Ví dụ:
- 我总算完成了。
- Wǒ zǒngsuàn wánchéng le.
- Cuối cùng tôi cũng hoàn thành rồi.
终于 trung tính hơn, dùng được cả trong văn nói và văn viết.
终于 và 到底
到底 (dàodǐ) có nhiều nghĩa.
Khi dùng trong câu hỏi:
- 到底是谁?
- Rốt cuộc là ai?
Khi dùng trong câu khẳng định:
- 他到底来了。
- Rốt cuộc anh ấy cũng đến.
Tuy nhiên, 到底 nhấn mạnh việc làm rõ sự thật hoặc kết quả, còn 终于 nhấn mạnh quá trình kéo dài dẫn đến kết quả.
终于 và 终究
终究 (zhōngjiū) thường dùng trong văn viết hoặc văn phong trang trọng, nghĩa là "rốt cuộc thì", "cuối cùng vẫn". Từ này thường nhấn mạnh kết quả tất yếu sau một quá trình.
Ví dụ:
- 真相终究会大白。
- Zhēnxiàng zhōngjiū huì dàbái.
- Sự thật cuối cùng rồi cũng sẽ được làm sáng tỏ.
So với 终于, 终究 mang sắc thái trang trọng và thiên về tính tất yếu hơn.
Tám、Các tình huống sử dụng
Trong học tập
- 我终于考上大学了。
- Wǒ zhōngyú kǎoshàng dàxué le.
- Cuối cùng tôi cũng thi đỗ đại học.
Trong công việc
- 项目终于完成了。
- Xiàngmù zhōngyú wánchéng le.
- Dự án cuối cùng cũng hoàn thành.
Trong cuộc sống
- 雨终于停了。
- Yǔ zhōngyú tíng le.
- Cuối cùng mưa cũng tạnh.
Trong chữa bệnh
- 他终于康复了。
- Tā zhōngyú kāngfù le.
- Cuối cùng anh ấy cũng bình phục.
Chín、Sắc thái biểu cảm của 终于
Khác với nhiều phó từ chỉ thời gian khác, 终于 luôn mang theo cảm xúc hoặc thái độ của người nói. Cảm xúc đó có thể là vui mừng, nhẹ nhõm, hài lòng, tiếc nuối hoặc thậm chí thất vọng, tùy thuộc vào nội dung của câu.
Ví dụ:
- 我终于见到他了。
- Wǒ zhōngyú jiàn dào tā le.
- Cuối cùng tôi cũng gặp được anh ấy.
Câu này thể hiện niềm vui sau một thời gian mong đợi.
Ngược lại:
- 他终于还是离开了。
- Tā zhōngyú háishì líkāi le.
- Cuối cùng thì anh ấy vẫn rời đi.
Ở đây, 终于 kết hợp với 还是 tạo cảm giác tiếc nuối hoặc bất lực trước kết quả cuối cùng.
Mười、Lỗi thường gặp
Một lỗi phổ biến là nhầm 终于 với 最后. 最后 chỉ vị trí hoặc trình tự cuối cùng trong một chuỗi sự việc, còn 终于 nhấn mạnh rằng kết quả xuất hiện sau một quá trình dài, nhiều nỗ lực hoặc nhiều chờ đợi. Vì vậy, 最后 không thể thay thế 终于 trong những câu muốn thể hiện cảm xúc như 我终于成功了 (Cuối cùng tôi cũng thành công rồi).
Người học cũng thường dùng 终于 trong những tình huống không hề có quá trình chờ đợi hay khó khăn. Chẳng hạn, nếu chỉ đơn giản kể trình tự các sự việc thì nên dùng 然后 hoặc 最后, không nên dùng 终于. Chỉ khi kết quả xuất hiện sau một quá trình đáng kể hoặc có ý nghĩa đối với người nói thì 终于 mới là lựa chọn tự nhiên.
Một lỗi khác là nhầm 终于 với 总算. Hai từ này đều có thể dịch là "cuối cùng cũng", nhưng 总算 thiên về khẩu ngữ và nhấn mạnh cảm giác nhẹ nhõm sau nhiều vất vả, còn 终于 có phạm vi sử dụng rộng hơn, phù hợp cả trong văn nói lẫn văn viết.
Ngoài ra, 终于 thường đi kèm với 了 khi diễn tả một sự thay đổi hoặc kết quả đã hoàn thành, như 终于到了 (cuối cùng cũng đến nơi), 终于解决了 (cuối cùng cũng giải quyết được), 终于毕业了 (cuối cùng cũng tốt nghiệp). Việc kết hợp này làm cho câu tự nhiên hơn và thể hiện rõ ý nghĩa "kết quả cuối cùng đã đạt được".
Cấu trúc S + V + 到 + O trong tiếng Trung
Tên tiếng Trung: 动词 + 到 + 宾语
Phiên âm: Dòngcí + dào + bīnyǔ
Tên ngữ pháp: Bổ ngữ xu hướng đơn (简单趋向补语) hoặc động từ kết quả mang nghĩa "đến, đạt tới", tùy từng động từ.
1. Cấu trúc là gì?
Cấu trúc:
Chủ ngữ (S) + Động từ (V) + 到 + Tân ngữ (O)
Trong cấu trúc này, 到 (dào) không còn mang nghĩa độc lập là "đến" như động từ chính, mà thường đứng sau động từ để biểu thị:
- Hành động đạt tới một địa điểm.
- Hành động hướng tới một đối tượng.
- Kết quả của hành động là "đến được", "đạt được", "chạm tới", "đến nơi".
- Âm thanh, ánh mắt, cảm giác, thông tin, ảnh hưởng... truyền tới một đối tượng.
Đây là một trong những cấu trúc được sử dụng nhiều nhất trong tiếng Trung.
2. Ý nghĩa của 到 sau động từ
Nghĩa 1. Đi hoặc chuyển động đến một nơi
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Ví dụ:
我走到学校。
Wǒ zǒu dào xuéxiào.
Tôi đi bộ đến trường.
Phân tích:
- 我 = Chủ ngữ
- 走 = đi bộ
- 到 = đến
- 学校 = trường học
他跑到门口。
Tā pǎo dào ménkǒu.
Anh ấy chạy đến cửa.
孩子跳到床上。
Háizi tiào dào chuáng shàng.
Đứa trẻ nhảy lên giường.
飞机飞到北京。
Fēijī fēi dào Běijīng.
Máy bay bay đến Bắc Kinh.
Nghĩa 2. Đạt tới một vị trí
Ví dụ:
太阳升到天空中。
Tàiyáng shēng dào tiānkōng zhōng.
Mặt trời lên đến bầu trời.
水涨到桥面。
Shuǐ zhǎng dào qiáomiàn.
Nước dâng đến mặt cầu.
Nghĩa 3. Truyền đến một đối tượng
Ví dụ:
我听到声音。
Wǒ tīng dào shēngyīn.
Tôi nghe thấy âm thanh.
Ở đây:
听 không phải "đi".
到 biểu thị:
Âm thanh truyền đến tai.
大家看到老师。
Dàjiā kàn dào lǎoshī.
Mọi người nhìn thấy giáo viên.
Ánh mắt hướng đến giáo viên.
闻到花香。
Wéndào huāxiāng.
Ngửi thấy mùi hoa.
摸到钥匙。
Mō dào yàoshi.
Sờ thấy chìa khóa.
感觉到变化。
Gǎnjué dào biànhuà.
Cảm nhận được sự thay đổi.
Nghĩa 4. Tìm được
Ví dụ:
找到手机。
Zhǎodào shǒujī.
Tìm thấy điện thoại.
买到票。
Mǎidào piào.
Mua được vé.
借到钱。
Jièdào qián.
Vay được tiền.
等到机会。
Děngdào jīhuì.
Đợi được cơ hội.
Nghĩa 5. Đạt được kết quả
Ví dụ:
学到知识。
Xuédào zhīshi.
Học được kiến thức.
做到最好。
Zuòdào zuìhǎo.
Làm đến mức tốt nhất.
办到。
Bàndào.
Làm được.
3. Các nhóm động từ thường đi với 到
Nhóm chuyển động
走到
Đi đến.
跑到
Chạy đến.
飞到
Bay đến.
来到
Đến.
回到
Quay về.
送到
Mang đến.
搬到
Chuyển đến.
拿到
Mang đến, lấy được.
开到
Lái đến.
游到
Bơi đến.
Nhóm tri giác
看到
Nhìn thấy.
听到
Nghe thấy.
闻到
Ngửi thấy.
摸到
Sờ thấy.
感觉到
Cảm nhận được.
意识到
Nhận thức được.
注意到
Chú ý đến.
观察到
Quan sát thấy.
检测到
Phát hiện được.
扫描到
Quét thấy.
Nhóm đạt được
找到
Tìm thấy.
买到
Mua được.
借到
Vay được.
赚到
Kiếm được.
收到
Nhận được.
得到
Có được.
学到
Học được.
想到
Nghĩ ra.
做到
Làm được.
遇到
Gặp phải.
4. Cấu trúc ngữ pháp
Cấu trúc 1
S + V + 到 + Địa điểm
Ví dụ:
他走到教室。
Tā zǒu dào jiàoshì.
Anh ấy đi đến lớp học.
Cấu trúc 2
S + V + 到 + Người
Ví dụ:
我找到老师。
Wǒ zhǎodào lǎoshī.
Tôi tìm thấy giáo viên.
Cấu trúc 3
S + V + 到 + Vật
Ví dụ:
我拿到合同。
Wǒ nádào hétóng.
Tôi đã nhận được hợp đồng.
Cấu trúc 4
S + V + 到 + Kết quả
Ví dụ:
做到最好。
Zuòdào zuìhǎo.
Làm đến mức tốt nhất.
5. Phủ định
Thông thường dùng 没(有) khi 到 biểu thị đã đạt được kết quả.
Ví dụ:
我没找到手机。
Wǒ méi zhǎodào shǒujī.
Tôi không tìm thấy điện thoại.
他没听到。
Tā méi tīngdào.
Anh ấy không nghe thấy.
我们没买到票。
Wǒmen méi mǎidào piào.
Chúng tôi không mua được vé.
Nếu 到 biểu thị hành động trong tương lai hoặc ý định, dùng 不.
Ví dụ:
我不会迟到。
Wǒ bú huì chídào.
Tôi sẽ không đến muộn.
6. Nghi vấn
Ví dụ:
你找到文件了吗?
Nǐ zhǎodào wénjiàn le ma?
Bạn đã tìm thấy tài liệu chưa?
你听到他说什么了吗?
Nǐ tīngdào tā shuō shénme le ma?
Bạn có nghe thấy anh ấy nói gì không?
7. Phân biệt 到 là động từ và 到 là bổ ngữ
到 là động từ chính
Có nghĩa là đến.
Ví dụ:
我到了。
Wǒ dào le.
Tôi đã đến.
Trong câu này, 到 là động từ chính.
到 là bổ ngữ sau động từ
Ví dụ:
我走到学校。
Wǒ zǒu dào xuéxiào.
Tôi đi bộ đến trường.
Ở đây:
- 走 là động từ chính.
- 到 là bổ ngữ chỉ hướng/kết quả, cho biết hành động 走 kết thúc ở địa điểm 学校.
8. Phân biệt 到 và 着
到
Nhấn mạnh đạt được kết quả hoặc đến đích.
Ví dụ:
看到老师。
Kàndào lǎoshī.
Nhìn thấy giáo viên.
Nghĩa là đã nhìn và kết quả là thấy.
着
Nhấn mạnh trạng thái đang tồn tại.
Ví dụ:
看着老师。
Kànzhe lǎoshī.
Đang nhìn giáo viên.
Nghĩa là hành động nhìn đang tiếp diễn, chưa nhấn mạnh kết quả.
9. Phân biệt 到 và 见
Một số động từ tri giác có thể đi với 到 hoặc 见, nhưng sắc thái khác nhau.
- 看到: cách dùng phổ biến trong cả văn nói và văn viết, nhấn mạnh kết quả "nhìn thấy".
- 看见: cũng nghĩa là "nhìn thấy", thường dùng trong khẩu ngữ, đôi khi nhấn mạnh việc nhận ra bằng thị giác.
Ví dụ:
我看到他了。
Wǒ kàndào tā le.
Tôi đã nhìn thấy anh ấy.
我看见他了。
Wǒ kànjiàn tā le.
Tôi đã trông thấy anh ấy.
Trong đa số ngữ cảnh, hai cách nói này có thể thay thế cho nhau.
10. Những lỗi thường gặp
Lỗi 1: Bỏ 到 khi cần biểu thị kết quả
Sai:
我找手机了。
Câu này chỉ có nghĩa "Tôi đã đi tìm điện thoại", chưa nói đã tìm thấy.
Đúng:
我找到手机了。
Wǒ zhǎodào shǒujī le.
Tôi đã tìm thấy điện thoại.
Lỗi 2: Dùng 不 thay cho 没 trong câu nói về kết quả đã xảy ra
Sai:
我不听到。
Đúng:
我没听到。
Wǒ méi tīngdào.
Tôi không nghe thấy.
Lỗi 3: Nhầm 到 với động từ độc lập
Sai:
我走学校。
Đúng:
我走到学校。
Wǒ zǒu dào xuéxiào.
Tôi đi bộ đến trường.
Hoặc:
我走去学校。
Wǒ zǒu qù xuéxiào.
Tôi đi bộ đến trường.
Hai cấu trúc này đều đúng nhưng khác sắc thái:
- 走到学校 nhấn mạnh đã đi đến và tới nơi.
- 走去学校 nhấn mạnh hướng di chuyển về phía trường, không nhất thiết nhấn mạnh đã đến nơi.
11. 30 mẫu câu ví dụ
- 我走到公司了。
Wǒ zǒu dào gōngsī le.
Tôi đã đi đến công ty. - 他跑到教室门口。
Tā pǎo dào jiàoshì ménkǒu.
Anh ấy chạy đến cửa lớp. - 我终于找到钥匙了。
Wǒ zhōngyú zhǎodào yàoshi le.
Cuối cùng tôi cũng tìm thấy chìa khóa. - 她听到了这个消息。
Tā tīngdào le zhège xiāoxi.
Cô ấy đã nghe được tin này. - 我没有看到他。
Wǒ méiyǒu kàndào tā.
Tôi không nhìn thấy anh ấy. - 我们买到了最后两张票。
Wǒmen mǎidào le zuìhòu liǎng zhāng piào.
Chúng tôi mua được hai tấm vé cuối cùng. - 他学到了很多知识。
Tā xuédào le hěn duō zhīshi.
Anh ấy học được rất nhiều kiến thức. - 我拿到了护照。
Wǒ nádào le hùzhào.
Tôi đã nhận được hộ chiếu. - 老师注意到了这个问题。
Lǎoshī zhùyìdào le zhège wèntí.
Giáo viên đã chú ý đến vấn đề này. - 我感觉到了他的紧张。
Wǒ gǎnjuédào le tā de jǐnzhāng.
Tôi cảm nhận được sự căng thẳng của anh ấy. - 孩子跑到妈妈身边。
Háizi pǎo dào māma shēnbiān.
Đứa trẻ chạy đến bên mẹ. - 飞机飞到了上海。
Fēijī fēi dào le Shànghǎi.
Máy bay đã bay đến Thượng Hải. - 他回到家以后就休息了。
Tā huídào jiā yǐhòu jiù xiūxi le.
Sau khi về đến nhà, anh ấy nghỉ ngơi. - 我收到了一封电子邮件。
Wǒ shōudào le yì fēng diànzǐ yóujiàn.
Tôi đã nhận được một email. - 她闻到了咖啡的香味。
Tā wéndào le kāfēi de xiāngwèi.
Cô ấy ngửi thấy mùi thơm của cà phê. - 我摸到了墙。
Wǒ mōdào le qiáng.
Tôi chạm được vào bức tường. - 他意识到了自己的错误。
Tā yìshídào le zìjǐ de cuòwù.
Anh ấy đã nhận ra lỗi của mình. - 我们等到了公交车。
Wǒmen děngdào le gōngjiāochē.
Chúng tôi đã đợi được xe buýt. - 她借到了很多参考书。
Tā jièdào le hěn duō cānkǎoshū.
Cô ấy mượn được rất nhiều sách tham khảo. - 我赚到了第一笔钱。
Wǒ zhuàndào le dì yī bǐ qián.
Tôi đã kiếm được khoản tiền đầu tiên. - 他送到了目的地。
Tā sòngdào le mùdìdì.
Anh ấy đã giao đến nơi đích. - 水流到了河里。
Shuǐ liú dào le hé lǐ.
Nước chảy vào sông. - 光照到了房间里。
Guāng zhào dào le fángjiān lǐ.
Ánh sáng chiếu vào trong phòng. - 我们做到了。
Wǒmen zuòdào le.
Chúng tôi đã làm được. - 他没借到钱。
Tā méi jièdào qián.
Anh ấy không vay được tiền. - 我没有闻到任何味道。
Wǒ méiyǒu wéndào rènhé wèidào.
Tôi không ngửi thấy bất kỳ mùi gì. - 请把文件送到办公室。
Qǐng bǎ wénjiàn sòng dào bàngōngshì.
Vui lòng mang tài liệu đến văn phòng. - 他把球踢到门里了。
Tā bǎ qiú tī dào mén lǐ le.
Anh ấy đá bóng vào trong khung thành. - 她把孩子抱到床上。
Tā bǎ háizi bào dào chuáng shàng.
Cô ấy bế đứa trẻ lên giường. - 我希望能够做到最好。
Wǒ xīwàng nénggòu zuòdào zuìhǎo.
Tôi hy vọng có thể làm được tốt nhất.
12. Tóm tắt
Cấu trúc S + V + 到 + O là một cấu trúc rất quan trọng trong tiếng Trung, trong đó 到 đứng sau động từ để biểu thị hành động đã đạt tới một địa điểm, một đối tượng hoặc một kết quả. Tùy theo động từ đứng trước, 到 có thể mang nghĩa đi đến (走到、跑到、飞到), tri giác đạt được kết quả (看到、听到、闻到、感觉到), thu được hoặc tìm được (找到、买到、借到、赚到、收到、得到), hoặc đạt được mục tiêu (学到、做到、意识到). Khi phủ định một kết quả đã xảy ra, thường dùng 没(有) thay vì 不. Việc sử dụng đúng 到 giúp diễn đạt rõ ràng rằng hành động không chỉ được thực hiện mà còn đạt đến đích hoặc đạt được kết quả mong muốn, đây là điểm khác biệt quan trọng so với việc chỉ dùng động từ đơn lẻ.
Cách dùng 终于 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. 终于 là gì?
终于
Phiên âm: zhōngyú
Loại từ: Phó từ (副词)
Tiếng Việt:
- Cuối cùng
- Rốt cuộc
- Sau cùng
- Cuối cùng thì
- Mãi rồi cũng
- Rồi cũng
Tiếng Anh:
- finally
- at last
- eventually
- in the end
- after all
终于 là một phó từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, dùng để diễn tả một sự việc, trạng thái hoặc kết quả xảy ra sau một khoảng thời gian chờ đợi, sau nhiều khó khăn, nỗ lực, quá trình hoặc diễn biến kéo dài.
Từ này thường mang sắc thái:
- Mong đợi trong thời gian dài.
- Chờ đợi rất lâu.
- Trải qua nhiều khó khăn.
- Sau nhiều lần thất bại.
- Sau nhiều cố gắng.
- Cuối cùng đạt được kết quả.
Ví dụ:
我终于毕业了。
Wǒ zhōngyú bìyè le.
Cuối cùng tôi cũng tốt nghiệp rồi.
他终于回来了。
Tā zhōngyú huílái le.
Cuối cùng anh ấy cũng trở về rồi.
飞机终于起飞了。
Fēijī zhōngyú qǐfēi le.
Cuối cùng máy bay cũng cất cánh.
II. Ý nghĩa của 终于
终于 nhấn mạnh rằng kết quả xảy ra không phải ngay lập tức, mà là sau:
- Một quá trình.
- Một khoảng thời gian.
- Một chuỗi sự kiện.
- Nhiều lần thử.
- Sự kiên trì.
- Sự chờ đợi.
So với từ "cuối cùng" trong tiếng Việt, 终于 thường mang cảm xúc rõ ràng hơn, có thể là:
- Vui mừng.
- Nhẹ nhõm.
- Thỏa mãn.
- Tiếc nuối.
- Thất vọng (trong một số ngữ cảnh).
Ví dụ:
经过三年的努力,他终于成功了。
Jīngguò sān nián de nǔlì, tā zhōngyú chénggōng le.
Sau ba năm nỗ lực, cuối cùng anh ấy cũng thành công.
等了两个小时,医生终于来了。
Děng le liǎng gè xiǎoshí, yīshēng zhōngyú lái le.
Chờ hai tiếng đồng hồ, cuối cùng bác sĩ cũng đến.
III. Chức năng ngữ pháp
终于 là phó từ nên thường đứng trước động từ, tính từ hoặc cụm vị ngữ để bổ nghĩa cho toàn bộ hành động hoặc trạng thái.
Cấu trúc cơ bản:
Chủ ngữ + 终于 + Động từ + (了)
Ví dụ:
我终于到了。
Wǒ zhōngyú dào le.
Cuối cùng tôi cũng đến nơi.
她终于答应了。
Tā zhōngyú dāying le.
Cuối cùng cô ấy cũng đồng ý.
我们终于完成任务了。
Wǒmen zhōngyú wánchéng rènwu le.
Cuối cùng chúng tôi cũng hoàn thành nhiệm vụ.
IV. Các cấu trúc ngữ pháp quan trọng
1. 主语 + 终于 + 动词
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Ví dụ:
孩子终于睡觉了。
Háizi zhōngyú shuìjiào le.
Cuối cùng đứa trẻ cũng ngủ.
火车终于到了。
Huǒchē zhōngyú dào le.
Cuối cùng tàu hỏa cũng đến.
老板终于同意了。
Lǎobǎn zhōngyú tóngyì le.
Cuối cùng sếp cũng đồng ý.
2. 主语 + 终于 + 完成 / 成功 / 找到...
Ví dụ:
我们终于完成了项目。
Wǒmen zhōngyú wánchéng le xiàngmù.
Cuối cùng chúng tôi cũng hoàn thành dự án.
他终于找到工作了。
Tā zhōngyú zhǎodào gōngzuò le.
Cuối cùng anh ấy cũng tìm được việc.
我终于成功了。
Wǒ zhōngyú chénggōng le.
Cuối cùng tôi cũng thành công.
3. 经过……终于……
Đây là cấu trúc rất phổ biến.
Ví dụ:
经过努力,我们终于成功了。
Jīngguò nǔlì, wǒmen zhōngyú chénggōng le.
Sau nhiều nỗ lực, cuối cùng chúng tôi cũng thành công.
经过讨论,公司终于决定投资。
Jīngguò tǎolùn, gōngsī zhōngyú juédìng tóuzī.
Sau khi thảo luận, cuối cùng công ty quyết định đầu tư.
4. 等了……终于……
Ví dụ:
等了半天,他终于来了。
Děng le bàntiān, tā zhōngyú lái le.
Chờ suốt nửa ngày, cuối cùng anh ấy cũng đến.
等了很久,公交车终于来了。
Děng le hěn jiǔ, gōngjiāochē zhōngyú lái le.
Chờ rất lâu, cuối cùng xe buýt cũng đến.
5. ……终于……了
Ví dụ:
会议终于结束了。
Huìyì zhōngyú jiéshù le.
Cuối cùng cuộc họp cũng kết thúc.
天气终于好了。
Tiānqì zhōngyú hǎo le.
Cuối cùng thời tiết cũng đẹp lên.
V. Những động từ thường đi với 终于
终于完成
Zhōngyú wánchéng
Cuối cùng hoàn thành.
终于成功
Zhōngyú chénggōng
Cuối cùng thành công.
终于回来
Zhōngyú huílái
Cuối cùng trở về.
终于开始
Zhōngyú kāishǐ
Cuối cùng bắt đầu.
终于结束
Zhōngyú jiéshù
Cuối cùng kết thúc.
终于找到
Zhōngyú zhǎodào
Cuối cùng tìm thấy.
终于解决
Zhōngyú jiějué
Cuối cùng giải quyết được.
终于明白
Zhōngyú míngbai
Cuối cùng hiểu ra.
终于知道
Zhōngyú zhīdào
Cuối cùng biết được.
终于决定
Zhōngyú juédìng
Cuối cùng quyết định.
终于恢复
Zhōngyú huīfù
Cuối cùng hồi phục.
终于实现
Zhōngyú shíxiàn
Cuối cùng thực hiện được.
终于毕业
Zhōngyú bìyè
Cuối cùng tốt nghiệp.
终于通过
Zhōngyú tōngguò
Cuối cùng vượt qua.
终于完成任务
Zhōngyú wánchéng rènwu
Cuối cùng hoàn thành nhiệm vụ.
VI. Những cụm từ thường gặp
终于成功了
Zhōngyú chénggōng le
Cuối cùng cũng thành công.
终于到了
Zhōngyú dào le
Cuối cùng cũng đến.
终于毕业了
Zhōngyú bìyè le
Cuối cùng cũng tốt nghiệp.
终于见到了
Zhōngyú jiàn dào le
Cuối cùng cũng gặp được.
终于解决了
Zhōngyú jiějué le
Cuối cùng cũng giải quyết được.
终于完成了
Zhōngyú wánchéng le
Cuối cùng cũng hoàn thành.
终于恢复正常
Zhōngyú huīfù zhèngcháng
Cuối cùng cũng trở lại bình thường.
终于实现梦想
Zhōngyú shíxiàn mèngxiǎng
Cuối cùng cũng thực hiện được ước mơ.
VII. Phân biệt 终于 với các từ gần nghĩa
终于 và 最后
Đây là hai từ rất dễ nhầm.
最后
最后 chủ yếu diễn tả vị trí hoặc trình tự, nghĩa là "cuối cùng" theo thứ tự thời gian hoặc không gian.
Ví dụ:
最后一个人。
Zuìhòu yí gè rén.
Người cuối cùng.
最后一天。
Zuìhòu yì tiān.
Ngày cuối cùng.
最后,他发表了意见。
Zuìhòu, tā fābiǎo le yìjiàn.
Cuối cùng, anh ấy phát biểu ý kiến.
Trong câu này, 最后 chỉ trình tự của hành động.
终于
终于 nhấn mạnh kết quả đạt được sau một quá trình dài, nhiều chờ đợi hoặc nhiều khó khăn.
Ví dụ:
他终于毕业了。
Tā zhōngyú bìyè le.
Cuối cùng anh ấy cũng tốt nghiệp.
Nếu thay bằng 最后, ý nghĩa sẽ chuyển sang trình tự, không còn nhấn mạnh cảm xúc chờ đợi và nỗ lực.
终于 và 最终
最终
最终 thường dùng trong văn viết, báo chí, văn bản hành chính hoặc ngôn ngữ trang trọng, nhấn mạnh kết quả cuối cùng sau quá trình phát triển.
Ví dụ:
最终结果已经公布。
Zuìzhōng jiéguǒ yǐjīng gōngbù.
Kết quả cuối cùng đã được công bố.
终于
终于 thiên về cảm xúc của người nói, thường dùng trong khẩu ngữ.
Ví dụ:
我终于完成了。
Wǒ zhōngyú wánchéng le.
Cuối cùng tôi cũng hoàn thành rồi.
终于 và 到底
到底
Có thể mang nghĩa "rốt cuộc", thường dùng trong câu hỏi hoặc khi muốn truy đến cùng nguyên nhân.
Ví dụ:
你到底去哪儿了?
Nǐ dàodǐ qù nǎr le?
Rốt cuộc bạn đã đi đâu?
终于
Không dùng để hỏi mà chỉ diễn tả kết quả cuối cùng.
Ví dụ:
你终于来了。
Nǐ zhōngyú lái le.
Cuối cùng bạn cũng đến rồi.
VIII. Những lỗi thường gặp
Một lỗi phổ biến là dùng 终于 khi không có quá trình chờ đợi hoặc nỗ lực.
Ví dụ:
Nếu chỉ nói "Tôi ăn sáng rồi" thì không nên dùng 终于, trừ khi muốn nhấn mạnh rằng vì bận rộn hoặc nhiều lý do khác nên mãi mới ăn được sáng.
Nên nói:
我吃早饭了。
Wǒ chī zǎofàn le.
Tôi đã ăn sáng rồi.
Hoặc nếu muốn nhấn mạnh:
忙了一上午,我终于吃上早饭了。
Máng le yí shàngwǔ, wǒ zhōngyú chī shàng zǎofàn le.
Bận cả buổi sáng, cuối cùng tôi cũng ăn được bữa sáng.
Một lỗi khác là nhầm 终于 với 最后.
Ví dụ:
最后,我找到了钱包。
Câu này chỉ nhấn mạnh trình tự: "Cuối cùng thì tôi tìm thấy ví."
Nếu muốn nhấn mạnh việc tìm kiếm rất lâu mới thấy, nên dùng:
我终于找到了钱包。
Wǒ zhōngyú zhǎodào le qiánbāo.
Cuối cùng tôi cũng tìm thấy chiếc ví.
IX. Mẫu câu ví dụ
经过几个月的努力,我们终于完成了这个项目。
Jīngguò jǐ gè yuè de nǔlì, wǒmen zhōngyú wánchéng le zhège xiàngmù.
Sau vài tháng nỗ lực, cuối cùng chúng tôi cũng hoàn thành dự án này.
Giải thích: 终于 nhấn mạnh kết quả đạt được sau một quá trình dài và nhiều cố gắng. Cấu trúc 经过……终于…… rất phổ biến trong văn viết và báo cáo công việc.
等了三个小时,火车终于到站了。
Děng le sān gè xiǎoshí, huǒchē zhōngyú dào zhàn le.
Chờ ba tiếng đồng hồ, cuối cùng tàu hỏa cũng đến ga.
Giải thích: Khi diễn tả sự chờ đợi kéo dài rồi mới có kết quả, 终于 là lựa chọn tự nhiên nhất.
他终于明白了老师的意思。
Tā zhōngyú míngbai le lǎoshī de yìsi.
Cuối cùng anh ấy cũng hiểu ý của giáo viên.
Giải thích: Trong trường hợp này, 终于 cho thấy trước đó người nói đã mất thời gian suy nghĩ hoặc được giải thích nhiều lần mới hiểu.
经过反复修改,这份报告终于得到了客户的认可。
Jīngguò fǎnfù xiūgǎi, zhè fèn bàogào zhōngyú dédào le kèhù de rènkě.
Sau nhiều lần chỉnh sửa, bản báo cáo này cuối cùng cũng nhận được sự chấp thuận của khách hàng.
Giải thích: 终于 kết hợp với 得到 để diễn tả việc đạt được một kết quả mong muốn sau nhiều lần điều chỉnh hoặc nỗ lực. Đây là cách diễn đạt rất thường gặp trong môi trường doanh nghiệp, kế toán, quản lý dự án và thương mại.
Cách dùng V + 到 + O chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
Một、Cấu trúc V + 到 + O là gì?
- Tên tiếng Trung: 动词 + 到 + 宾语
- Pinyin: Dòngcí + dào + bīnyǔ
- Loại ngữ pháp: Cấu trúc động từ
V + 到 + O là một cấu trúc rất phổ biến trong tiếng Trung. Trong cấu trúc này, 到 là động từ mang nghĩa "đến, tới" hoặc là bổ ngữ kết quả/chỉ hướng tùy theo động từ đứng trước.
Cấu trúc này chủ yếu có các ý nghĩa sau:
- Đi đến một địa điểm.
- Đưa một vật hoặc một người đến một nơi.
- Đạt tới một mức độ, phạm vi hoặc trạng thái.
- Tiếp xúc, nghe thấy, nhìn thấy, cảm nhận được một đối tượng.
- Thực hiện hành động và kết quả là "đến được" đối tượng hoặc địa điểm.
Ý nghĩa cụ thể phụ thuộc vào động từ đứng trước.
Hai、Cấu tạo của cấu trúc
Công thức chung:
Động từ + 到 + Tân ngữ
Trong đó:
- V là động từ.
- 到 biểu thị "đến", "đạt tới", "tiếp xúc được".
- O là tân ngữ, có thể là:
- địa điểm
- người
- đồ vật
- thời gian
- phạm vi
- mức độ
- trạng thái
Ví dụ:
- 来到学校。
- Lái dào xuéxiào.
- Đến trường.
- 回到家。
- Huí dào jiā.
- Về đến nhà.
- 拿到护照。
- Ná dào hùzhào.
- Lấy được hộ chiếu.
- 听到声音。
- Tīng dào shēngyīn.
- Nghe thấy tiếng động.
Ba、Ý nghĩa của 到 trong cấu trúc này
到 không phải lúc nào cũng mang cùng một nghĩa. Có thể chia thành các nhóm chính sau.
Nghĩa 1. Đến một nơi
Đây là nghĩa cơ bản nhất.
Ví dụ:
- 来到中国。
- Lái dào Zhōngguó.
- Đến Trung Quốc.
- 回到宿舍。
- Huí dào sùshè.
- Về ký túc xá.
- 跑到门口。
- Pǎo dào ménkǒu.
- Chạy đến cửa.
Ở đây, 到 biểu thị điểm đến.
Nghĩa 2. Đạt được kết quả
Ví dụ:
- 找到工作。
- Zhǎo dào gōngzuò.
- Tìm được việc làm.
- 买到票。
- Mǎi dào piào.
- Mua được vé.
- 收到礼物。
- Shōu dào lǐwù.
- Nhận được quà.
Ở đây, 到 mang nghĩa "đạt được kết quả thành công".
Nghĩa 3. Cảm nhận được
Ví dụ:
- 听到音乐。
- Tīng dào yīnyuè.
- Nghe thấy âm nhạc.
- 闻到花香。
- Wén dào huāxiāng.
- Ngửi thấy hương hoa.
- 感觉到压力。
- Gǎnjué dào yālì.
- Cảm nhận được áp lực.
Nghĩa 4. Đạt đến mức độ
Ví dụ:
- 增加到一百人。
- Zēngjiā dào yì bǎi rén.
- Tăng lên đến một trăm người.
- 长到两米。
- Zhǎng dào liǎng mǐ.
- Dài tới hai mét.
- 提高到百分之八十。
- Tígāo dào bǎifēnzhī bāshí.
- Nâng lên đến tám mươi phần trăm.
Bốn、Các cách dùng phổ biến
Cách dùng 1. Động từ chỉ di chuyển + 到 + Địa điểm
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Cấu trúc:
V chuyển động + 到 + Địa điểm
Các động từ thường gặp:
- 来
- 去
- 回
- 走
- 跑
- 飞
- 搬
- 开
- 送
- 带
- 驶
Ví dụ:
- 来到办公室。
- Lái dào bàngōngshì.
- Đến văn phòng.
- 回到学校。
- Huí dào xuéxiào.
- Trở về trường.
- 跑到外面。
- Pǎo dào wàimiàn.
- Chạy ra bên ngoài.
- 飞到北京。
- Fēi dào Běijīng.
- Bay đến Bắc Kinh.
Cách dùng 2. Động từ đạt kết quả + 到 + Tân ngữ
Đây là nhóm xuất hiện rất nhiều trong HSK.
Ví dụ:
- 找到办法。
- Zhǎo dào bànfǎ.
- Tìm được cách.
- 买到手机。
- Mǎi dào shǒujī.
- Mua được điện thoại.
- 拿到工资。
- Ná dào gōngzī.
- Nhận được lương.
- 借到钱。
- Jiè dào qián.
- Vay được tiền.
- 收到邮件。
- Shōu dào yóujiàn.
- Nhận được email.
Ở đây, 到 biểu thị hành động đạt được kết quả mong muốn.
Cách dùng 3. Động từ cảm giác + 到 + Đối tượng
Ví dụ:
- 听到声音。
- Tīng dào shēngyīn.
- Nghe thấy tiếng động.
- 看到老师。
- Kàn dào lǎoshī.
- Nhìn thấy giáo viên.
- 闻到味道。
- Wén dào wèidào.
- Ngửi thấy mùi.
- 感觉到危险。
- Gǎnjué dào wēixiǎn.
- Cảm nhận được sự nguy hiểm.
- 注意到问题。
- Zhùyì dào wèntí.
- Chú ý đến vấn đề.
Cách dùng 4. Động từ + 到 + Mức độ
Ví dụ:
- 提高到九十分。
- Tígāo dào jiǔshí fēn.
- Nâng lên đến chín mươi điểm.
- 增加到一万人。
- Zēngjiā dào yí wàn rén.
- Tăng lên đến mười nghìn người.
- 降低到最低水平。
- Jiàngdī dào zuìdī shuǐpíng.
- Giảm xuống mức thấp nhất.
Cách dùng 5. Động từ + 到 + Thời gian
Ví dụ:
- 工作到晚上十点。
- Gōngzuò dào wǎnshang shí diǎn.
- Làm việc đến mười giờ tối.
- 学习到半夜。
- Xuéxí dào bànyè.
- Học đến nửa đêm.
- 营业到十二点。
- Yíngyè dào shí'èr diǎn.
- Mở cửa kinh doanh đến mười hai giờ.
Trong trường hợp này, 到 biểu thị giới hạn thời gian kết thúc.
Năm、Các động từ thường đi với 到
Động từ chỉ chuyển động
- 来到
- 回到
- 走到
- 跑到
- 飞到
- 送到
- 带到
- 搬到
- 开到
- 驶到
Động từ chỉ kết quả
- 找到
- 买到
- 借到
- 收到
- 拿到
- 得到
- 学到
- 做到
- 等到
- 遇到
Động từ chỉ giác quan
- 听到
- 看到
- 闻到
- 感觉到
- 意识到
- 注意到
Động từ chỉ thay đổi mức độ
- 增加到
- 达到
- 提高到
- 降低到
- 长到
- 缩小到
Sáu、Phân biệt với các cấu trúc gần nghĩa
V + 到 + O và V + 在 + Địa điểm
- V + 到 + O nhấn mạnh đích đến hoặc kết quả đạt tới.
- V + 在 + Địa điểm nhấn mạnh vị trí nơi hành động diễn ra.
Ví dụ:
- 他走到教室。
- Tā zǒu dào jiàoshì.
- Anh ấy đi đến lớp học.
Nhấn mạnh: đã đến lớp học.
- 他坐在教室。
- Tā zuò zài jiàoshì.
- Anh ấy ngồi trong lớp học.
Nhấn mạnh: vị trí hiện tại.
V + 到 + O và V + 见
Một số động từ có thể kết hợp với 到 hoặc 见, nhưng ý nghĩa khác nhau.
Ví dụ:
- 听到
- nghe thấy
- 听见
- nghe thấy
Hai từ này gần như giống nhau trong nhiều ngữ cảnh.
Tuy nhiên:
- 看到
- nhìn thấy
- 看见
- nhìn thấy
Trong khẩu ngữ, hai cách nói thường có thể thay thế cho nhau. Tuy nhiên, V + 到 nhấn mạnh kết quả đạt được của hành động hoặc quá trình, còn 见 là bổ ngữ kết quả mang nghĩa "thấy", tập trung vào kết quả nhận biết bằng giác quan.
V + 到 + O và V + 着 + O
- V + 到 nhấn mạnh việc đạt được kết quả hoặc đến được đích.
- V + 着 nhấn mạnh trạng thái đang tồn tại hoặc sự duy trì của hành động.
Ví dụ:
- 找到钥匙。
- Zhǎodào yàoshi.
- Tìm được chìa khóa.
- 拿着钥匙。
- Názhe yàoshi.
- Đang cầm chìa khóa.
V + 到 + O và V + 完 + O
- 到 nhấn mạnh việc đạt tới một mục tiêu, đối tượng hoặc kết quả.
- 完 nhấn mạnh hành động đã hoàn tất toàn bộ.
Ví dụ:
- 找到资料。
- Zhǎodào zīliào.
- Tìm được tài liệu.
- 看完资料。
- Kànwán zīliào.
- Đọc xong tài liệu.
Bảy、Các tình huống sử dụng
Trong học tập
- 我终于找到正确答案了。
- Wǒ zhōngyú zhǎodào zhèngquè dá'àn le.
- Cuối cùng tôi cũng tìm được đáp án đúng.
- 老师注意到我的进步。
- Lǎoshī zhùyì dào wǒ de jìnbù.
- Giáo viên nhận thấy sự tiến bộ của tôi.
Trong công việc
- 我已经收到客户的邮件。
- Wǒ yǐjīng shōudào kèhù de yóujiàn.
- Tôi đã nhận được email của khách hàng.
- 请把文件送到办公室。
- Qǐng bǎ wénjiàn sòng dào bàngōngshì.
- Hãy mang tài liệu đến văn phòng.
Trong cuộc sống
- 我闻到咖啡的香味。
- Wǒ wén dào kāfēi de xiāngwèi.
- Tôi ngửi thấy mùi thơm của cà phê.
- 孩子跑到妈妈身边。
- Háizi pǎo dào māma shēnbiān.
- Đứa trẻ chạy đến bên mẹ.
Tám、Lỗi thường gặp
Một lỗi phổ biến là cho rằng 到 trong mọi trường hợp đều có nghĩa là "đến". Thực tế, trong các từ như 找到 (tìm được), 买到 (mua được), 收到 (nhận được), 听到 (nghe thấy), 看到 (nhìn thấy), 到 là bổ ngữ kết quả, biểu thị rằng hành động đã đạt được mục tiêu hoặc có kết quả thành công, chứ không phải "đến" theo nghĩa di chuyển.
Người học cũng dễ nhầm V + 到 + Địa điểm với V + 在 + Địa điểm. 走到教室 nghĩa là "đi đến lớp học", nhấn mạnh quá trình di chuyển và điểm đến; còn 坐在教室 nghĩa là "ngồi trong lớp học", nhấn mạnh vị trí hiện tại.
Một lỗi khác là nhầm 看到 với 看见, hoặc 听到 với 听见. Trong nhiều ngữ cảnh khẩu ngữ, các cặp từ này có thể thay thế cho nhau. Tuy nhiên, 到 nhấn mạnh quá trình dẫn đến kết quả đạt được hoặc tiếp xúc được với đối tượng, còn 见 là bổ ngữ kết quả biểu thị sự nhận biết bằng giác quan. Khi học tiếng Trung, nên ghi nhớ các kết hợp cố định như 找到、买到、收到、拿到、听到、看到、闻到、感觉到、注意到、意识到、遇到、学到、做到 vì đây đều là những cấu trúc có tần suất sử dụng rất cao trong giao tiếp hằng ngày, trong các kỳ thi HSK và trong văn bản hiện đại.
Cách dùng 别提 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
Một、别提 là gì?
- Giản thể: 别提
- Phồn thể: 別提
- Pinyin: bié tí
- Âm Hán Việt: Biệt đề
- Loại từ:
- Cụm động từ (动词短语)
- Quán ngữ (惯用语)
- Khẩu ngữ (口语)
别提 là một cách nói rất phổ biến trong tiếng Trung khẩu ngữ. Nghĩa gốc của nó là:
- đừng nhắc đến
- đừng nói đến
- khỏi cần nhắc
Tuy nhiên, trong giao tiếp thực tế, 别提 thường không còn mang nghĩa đen mà trở thành một quán ngữ để nhấn mạnh cảm xúc của người nói.
Nó có thể biểu thị:
- đừng nhắc nữa
- nhắc đến lại bực
- khỏi phải nói
- phải nói là
- cực kỳ
- vô cùng
- biết bao
- thật là
Ý nghĩa cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh.
Ví dụ:
- 别提了。
- Bié tí le.
- Đừng nhắc nữa.
- 别提多高兴了。
- Bié tí duō gāoxìng le.
- Vui không thể tả.
Hai、Giải thích từng chữ Hán
1. 别
- Giản thể: 别
- Phồn thể: 別
- Pinyin: bié
- Âm Hán Việt: Biệt
Bộ thủ
- 刂 (Đao)
Số nét
- Giản thể: 7 nét
- Phồn thể: 12 nét
Nghĩa
Trong 别提, 别 mang nghĩa:
- đừng
- chớ
Đây là cách dùng quen thuộc của 别 để diễn đạt mệnh lệnh phủ định.
Ví dụ:
- 别说话。
- Bié shuōhuà.
- Đừng nói chuyện.
- 别走。
- Bié zǒu.
- Đừng đi.
2. 提
- Giản thể: 提
- Phồn thể: 提
- Pinyin: tí
- Âm Hán Việt: Đề
Bộ thủ
- 扌 (Thủ)
Số nét
- 12 nét
Nghĩa
- nhấc
- xách
- nêu
- nhắc đến
- đề cập
Ví dụ:
- 提问题。
- Tí wèntí.
- Đặt câu hỏi.
- 提意见。
- Tí yìjiàn.
- Nêu ý kiến.
Trong 别提, 提 mang nghĩa "đề cập, nhắc đến".
Ba、Các nghĩa của 别提
Nghĩa 1. Đừng nhắc nữa
Đây là nghĩa gốc.
Người nói không muốn tiếp tục nói về một vấn đề.
Ví dụ:
- 别提了,我现在还生气。
- Bié tí le, wǒ xiànzài hái shēngqì.
- Đừng nhắc nữa, bây giờ tôi vẫn còn tức.
- 别提这件事。
- Bié tí zhè jiàn shì.
- Đừng nhắc chuyện này.
Nghĩa 2. Khỏi phải nói
Đây là cách dùng rất phổ biến trong khẩu ngữ.
Người nói muốn nhấn mạnh mức độ rất cao.
Ví dụ:
- 别提多高兴了。
- Bié tí duō gāoxìng le.
- Vui không thể tả.
- 别提多漂亮了。
- Bié tí duō piàoliang le.
- Đẹp vô cùng.
Ở đây không còn nghĩa "đừng nhắc".
Nghĩa 3. Biểu thị cảm xúc rất mạnh
Ví dụ:
- 别提多累了。
- Bié tí duō lèi le.
- Mệt không chịu nổi.
- 别提多忙了。
- Bié tí duō máng le.
- Bận khủng khiếp.
Nghĩa 4. Thể hiện sự khó chịu
Ví dụ:
- 别提那个人。
- Bié tí nà gè rén.
- Đừng nhắc đến người đó.
Bốn、Các cách dùng
Cách dùng 1. 别提了
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Cấu trúc:
Có nghĩa:
- đừng nhắc nữa
- thôi đừng nói nữa
- nhắc đến lại bực
Ví dụ:
- 别提了,我后悔死了。
- Bié tí le, wǒ hòuhuǐ sǐ le.
- Đừng nhắc nữa, tôi hối hận chết đi được.
Cách dùng 2. 别提 + Danh từ
Cấu trúc:
别提 + Người / Sự việc
Ví dụ:
- 别提他。
- Bié tí tā.
- Đừng nhắc đến anh ấy.
- 别提考试。
- Bié tí kǎoshì.
- Đừng nhắc đến kỳ thi.
Cách dùng 3. 别提多 + Tính từ + 了
Đây là mẫu câu rất quan trọng.
Cấu trúc:
别提多 + Adj + 了
Có nghĩa:
- cực kỳ...
- vô cùng...
- không thể... hơn
Ví dụ:
- 别提多开心了。
- Bié tí duō kāixīn le.
- Vui không thể tả.
- 别提多难了。
- Bié tí duō nán le.
- Khó vô cùng.
- 别提多舒服了。
- Bié tí duō shūfu le.
- Thoải mái vô cùng.
Cách dùng 4. 别提有多……
Đây là mẫu câu nhấn mạnh mức độ.
Cấu trúc:
别提有多 + Adj
Ví dụ:
- 别提有多高兴。
- Bié tí yǒu duō gāoxìng.
- Vui không biết bao nhiêu mà kể.
- 别提有多漂亮。
- Bié tí yǒu duō piàoliang.
- Đẹp không thể tả.
Cách dùng 5. 别提……了
Ví dụ:
- 别提过去了。
- Bié tí guòqù le.
- Đừng nhắc chuyện quá khứ nữa.
Năm、Các cấu trúc thường gặp
别提了
Ví dụ:
- 别提了,我太累了。
- Bié tí le, wǒ tài lèi le.
- Đừng nhắc nữa, tôi mệt quá.
别提他
Ví dụ:
- 别提他,我不想听。
- Bié tí tā, wǒ bù xiǎng tīng.
- Đừng nhắc đến anh ấy, tôi không muốn nghe.
别提多……
Ví dụ:
- 别提多冷了。
- Bié tí duō lěng le.
- Lạnh không chịu nổi.
别提有多……
Ví dụ:
- 别提有多幸福。
- Bié tí yǒu duō xìngfú.
- Hạnh phúc không thể tả.
别提这件事
Ví dụ:
- 别提这件事了。
- Bié tí zhè jiàn shì le.
- Đừng nhắc chuyện này nữa.
Sáu、Các từ thường kết hợp với 别提
Người
- 他
- 她
- 老板
- 老师
- 同学
- 那个人
Sự việc
- 考试
- 工作
- 钱
- 过去
- 那件事
- 失败
- 麻烦
- 烦恼
Tính từ
- 高兴
- 开心
- 幸福
- 漂亮
- 难
- 累
- 忙
- 热
- 冷
- 好吃
- 舒服
- 感动
- 满意
- 激动
Bảy、Phân biệt với các từ gần nghĩa
别提 và 不要提
别提 chủ yếu dùng trong khẩu ngữ, mang tính tự nhiên và có sắc thái cảm xúc rõ rệt.
Ví dụ:
- 别提了,我现在不想说。
- Bié tí le, wǒ xiànzài bù xiǎng shuō.
- Đừng nhắc nữa, bây giờ tôi không muốn nói.
不要提 là cách diễn đạt trực tiếp hơn, thường dùng khi yêu cầu hoặc khuyên người khác không đề cập đến một vấn đề.
Ví dụ:
- 不要提这件事。
- Búyào tí zhè jiàn shì.
- Đừng nhắc đến chuyện này.
别提 và 不用说
不用说 có nghĩa là "khỏi phải nói", "đương nhiên".
Ví dụ:
- 不用说,他一定会来。
- Búyòng shuō, tā yídìng huì lái.
- Khỏi phải nói, chắc chắn anh ấy sẽ đến.
别提 trong mẫu 别提多……了 lại dùng để nhấn mạnh mức độ cảm xúc.
Ví dụ:
- 别提多高兴了。
- Bié tí duō gāoxìng le.
- Vui không thể tả.
别提 và 难怪
难怪 có nghĩa là "bảo sao", "chẳng trách", dùng để giải thích nguyên nhân của một sự việc.
Ví dụ:
- 难怪他这么累。
- Nánguài tā zhème lèi.
- Bảo sao anh ấy mệt như vậy.
别提 không có chức năng giải thích nguyên nhân mà chỉ biểu thị sự từ chối nhắc đến hoặc nhấn mạnh cảm xúc.
Tám、Sắc thái ngữ dụng
别提 là một cách nói mang đậm tính khẩu ngữ. Người Trung Quốc sử dụng rất thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày để bộc lộ cảm xúc một cách tự nhiên.
Có hai sắc thái hoàn toàn khác nhau cần phân biệt:
Sắc thái thứ nhất là từ chối nhắc đến một người hoặc một sự việc vì cảm thấy khó chịu, buồn bực, xấu hổ hoặc không muốn nhớ lại.
Ví dụ:
- 别提了,我一想到那件事就难受。
- Bié tí le, wǒ yì xiǎngdào nà jiàn shì jiù nánshòu.
- Đừng nhắc nữa, cứ nghĩ đến chuyện đó là tôi lại thấy khó chịu.
Sắc thái thứ hai là nhấn mạnh mức độ rất cao của một cảm xúc hoặc trạng thái, thường đi với 多 hoặc 有多.
Ví dụ:
- 别提多开心了。
- Bié tí duō kāixīn le.
- Vui không thể tả.
Trong cách dùng này, 别提 không còn mang nghĩa "đừng nhắc", mà là một thành ngữ nhấn mạnh mức độ.
Chín、Lỗi thường gặp
Một lỗi phổ biến là hiểu 别提 theo nghĩa đen trong mọi trường hợp. Khi gặp câu 别提多高兴了, nhiều người dịch thành "Đừng nhắc vui đến thế", điều này hoàn toàn không đúng. Trong cấu trúc 别提多 + tính từ + 了, 别提 là một quán ngữ dùng để nhấn mạnh mức độ, có thể dịch là "vô cùng", "không thể... hơn", "không biết... bao nhiêu mà kể".
Người học cũng dễ nhầm 别提 với 不要提. 不要提 là lời yêu cầu trực tiếp mang nghĩa "đừng nhắc đến", còn 别提 trong khẩu ngữ linh hoạt hơn, vừa có thể mang nghĩa "đừng nhắc nữa", vừa có thể dùng để tăng cường sắc thái biểu cảm.
Một lỗi khác là dùng 别提 trong văn bản trang trọng. Vì đây là cách nói mang tính khẩu ngữ, trong các văn bản hành chính, báo cáo hoặc bài viết học thuật, nên thay bằng những cách diễn đạt trung tính hơn như 不要提及 (không đề cập đến), 无需提及 (không cần đề cập) hoặc các cấu trúc khác phù hợp với văn phong chính thức.
Trong giao tiếp hằng ngày, các mẫu câu như 别提了、别提多高兴了、别提多累了、别提有多漂亮了 có tần suất sử dụng rất cao và là những cách diễn đạt tự nhiên, giàu sắc thái mà người học tiếng Trung nên nắm vững để giao tiếp giống người bản ngữ hơn.
Cách dùng cấu trúc S + 别 + V + O + 了 (别……了) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. Cấu trúc 别……了 là gì?
Cấu trúc:
Chủ ngữ + 别 + Động từ + Tân ngữ + 了
hoặc
别 + Động từ + Tân ngữ + 了
Phiên âm:
Bié + V + O + le
Ý nghĩa tiếng Việt:
- Đừng... nữa.
- Thôi đừng... nữa.
- Đừng tiếp tục... nữa.
- Đừng làm... nữa.
- Không cần... nữa.
- Hãy dừng... đi.
Đây là một trong những cấu trúc phủ định mệnh lệnh được sử dụng nhiều nhất trong tiếng Trung hiện đại. Cấu trúc này dùng để yêu cầu, khuyên nhủ, ngăn cản hoặc ra lệnh cho người khác dừng một hành động đang diễn ra hoặc không tiếp tục thực hiện hành động đó nữa.
Khác với 别 + V, cấu trúc 别……了 nhấn mạnh rằng hành động đã hoặc đang diễn ra, và người nói muốn nó chấm dứt từ thời điểm nói trở đi.
Ví dụ:
别说了。
Bié shuō le.
Đừng nói nữa.
别哭了。
Bié kū le.
Đừng khóc nữa.
别等我了。
Bié děng wǒ le.
Đừng đợi tôi nữa.
别玩手机了。
Bié wán shǒujī le.
Đừng chơi điện thoại nữa.
II. Ý nghĩa của 别……了
Cấu trúc này mang nhiều sắc thái khác nhau tùy theo ngữ cảnh.
1. Yêu cầu người khác dừng một hành động đang diễn ra
Ví dụ:
别笑了。
Bié xiào le.
Đừng cười nữa.
别跑了。
Bié pǎo le.
Đừng chạy nữa.
别闹了。
Bié nào le.
Đừng nghịch nữa.
2. Khuyên người khác không cần tiếp tục làm
Ví dụ:
别找了。
Bié zhǎo le.
Đừng tìm nữa.
别担心了。
Bié dānxīn le.
Đừng lo nữa.
别解释了。
Bié jiěshì le.
Đừng giải thích nữa.
3. Ra lệnh hoặc yêu cầu
Ví dụ:
你别说了。
Nǐ bié shuō le.
Bạn đừng nói nữa.
你们别吵了。
Nǐmen bié chǎo le.
Các bạn đừng cãi nhau nữa.
III. Cấu tạo ngữ pháp
Thành phần thứ nhất: Chủ ngữ
Chủ ngữ có thể có hoặc không.
Ví dụ:
别走了。
Bié zǒu le.
Đừng đi nữa.
你别走了。
Nǐ bié zǒu le.
Bạn đừng đi nữa.
妈妈别生气了。
Māma bié shēngqì le.
Mẹ đừng giận nữa.
Thành phần thứ hai: 别
别 là phó từ phủ định dùng trong câu cầu khiến.
Nó có nghĩa:
- Đừng.
- Chớ.
Khác với:
不
没
不要
别 chỉ dùng để ngăn cản hoặc yêu cầu người khác không làm một việc.
Ví dụ:
别抽烟。
Bié chōuyān.
Đừng hút thuốc.
别开门。
Bié kāimén.
Đừng mở cửa.
IV. Vai trò của 了 trong cấu trúc
Đây là điểm quan trọng nhất.
Trong cấu trúc:
别……了
Chữ 了 không biểu thị hoàn thành.
Nó dùng để biểu thị:
- Dừng hành động.
- Không tiếp tục.
- Chấm dứt trạng thái hiện tại.
Ví dụ:
别哭。
Đừng khóc.
Chỉ là lời cấm.
别哭了。
Đừng khóc nữa.
Người kia đang khóc.
别说。
Đừng nói.
Có thể chưa nói.
别说了。
Đừng nói nữa.
Đã nói khá nhiều.
V. Các cấu trúc thường gặp
1. 别 + Động từ + 了
Ví dụ:
别笑了。
Bié xiào le.
Đừng cười nữa.
别睡了。
Bié shuì le.
Đừng ngủ nữa.
别等了。
Bié děng le.
Đừng đợi nữa.
别跑了。
Bié pǎo le.
Đừng chạy nữa.
别想了。
Bié xiǎng le.
Đừng nghĩ nữa.
2. 别 + Động từ + Tân ngữ + 了
Ví dụ:
别玩游戏了。
Bié wán yóuxì le.
Đừng chơi game nữa.
别喝酒了。
Bié hē jiǔ le.
Đừng uống rượu nữa.
别吃零食了。
Bié chī língshí le.
Đừng ăn đồ ăn vặt nữa.
别买东西了。
Bié mǎi dōngxi le.
Đừng mua đồ nữa.
3. Chủ ngữ + 别 + Động từ + 了
Ví dụ:
你别哭了。
Nǐ bié kū le.
Bạn đừng khóc nữa.
妈妈别生气了。
Māma bié shēngqì le.
Mẹ đừng giận nữa.
大家别说了。
Dàjiā bié shuō le.
Mọi người đừng nói nữa.
4. Chủ ngữ + 别 + Động từ + Tân ngữ + 了
Ví dụ:
你别看手机了。
Nǐ bié kàn shǒujī le.
Bạn đừng xem điện thoại nữa.
他别抽烟了。
Tā bié chōuyān le.
Anh ấy đừng hút thuốc nữa.
孩子别玩电脑了。
Háizi bié wán diànnǎo le.
Đứa trẻ đừng chơi máy tính nữa.
VI. Những động từ thường đi với 别……了
别说了
Bié shuō le
Đừng nói nữa.
别哭了
Bié kū le
Đừng khóc nữa.
别笑了
Bié xiào le
Đừng cười nữa.
别等了
Bié děng le
Đừng đợi nữa.
别想了
Bié xiǎng le
Đừng nghĩ nữa.
别担心了
Bié dānxīn le
Đừng lo nữa.
别着急了
Bié zháojí le
Đừng sốt ruột nữa.
别生气了
Bié shēngqì le
Đừng giận nữa.
别工作了
Bié gōngzuò le
Đừng làm việc nữa.
别学习了
Bié xuéxí le
Đừng học nữa.
别喝酒了
Bié hē jiǔ le
Đừng uống rượu nữa.
别抽烟了
Bié chōuyān le
Đừng hút thuốc nữa.
别打电话了
Bié dǎ diànhuà le
Đừng gọi điện nữa.
别聊天了
Bié liáotiān le
Đừng tán gẫu nữa.
别睡觉了
Bié shuìjiào le
Đừng ngủ nữa.
VII. Phân biệt 别……了 với các cấu trúc gần nghĩa
1. 别 + V và 别 + V + 了
别 + V
Dùng để ngăn cản một hành động chưa xảy ra hoặc mang tính cấm đoán chung.
Ví dụ:
别进去。
Bié jìnqù.
Đừng vào.
别开门。
Bié kāimén.
Đừng mở cửa.
别抽烟。
Bié chōuyān.
Đừng hút thuốc.
Ở đây không nhất thiết người nghe đang thực hiện hành động.
别 + V + 了
Dùng khi hành động đã bắt đầu hoặc đang tiếp diễn và người nói muốn người nghe dừng lại.
Ví dụ:
别抽烟了。
Bié chōuyān le.
Đừng hút thuốc nữa.
别开门了。
Bié kāimén le.
Đừng mở cửa nữa.
别哭了。
Bié kū le.
Đừng khóc nữa.
So sánh:
他还没开始说话。
Tā hái méi kāishǐ shuōhuà.
Anh ấy vẫn chưa bắt đầu nói.
可以说:
别说。
Bié shuō.
Đừng nói.
Nếu anh ấy đã nói liên tục:
别说了。
Bié shuō le.
Đừng nói nữa.
2. 不要 và 别
Trong đa số trường hợp khẩu ngữ, 别 tự nhiên hơn.
Ví dụ:
别迟到。
Bié chídào.
Đừng đến muộn.
不要迟到。
Búyào chídào.
Đừng đến muộn.
Hai câu đều đúng, nhưng 别 thường được sử dụng nhiều hơn trong giao tiếp hằng ngày vì ngắn gọn và tự nhiên.
Khi thêm 了, cấu trúc 不要……了 cũng có thể được dùng nhưng sắc thái thường mềm hơn hoặc nhấn mạnh việc không cần tiếp tục.
Ví dụ:
不要说了。
Búyào shuō le.
Đừng nói nữa.
别说了。
Bié shuō le.
Đừng nói nữa.
Trong khẩu ngữ, 别说了 xuất hiện thường xuyên hơn.
3. 别……了 và 不要再……了
别……了
Ngắn gọn, tự nhiên, dùng rất nhiều trong hội thoại.
Ví dụ:
别哭了。
Bié kū le.
Đừng khóc nữa.
不要再……了
Nhấn mạnh "đừng tiếp tục nữa", mức độ nhấn mạnh cao hơn.
Ví dụ:
不要再骗人了。
Búyào zài piàn rén le.
Đừng tiếp tục lừa người khác nữa.
不要再迟到了。
Búyào zài chídào le.
Đừng đến muộn nữa.
VIII. Những lỗi thường gặp
Một lỗi phổ biến là thêm 了 khi không có ý nghĩa "dừng hành động đang diễn ra".
Ví dụ:
Câu này đúng trong ngữ cảnh khi người nghe đang chuẩn bị đi và người nói đổi ý, mang nghĩa "Thôi đừng đi nữa."
Nhưng nếu chỉ muốn cấm từ đầu thì nên nói:
别去。
Bié qù.
Đừng đi.
Một lỗi khác là dùng 别……了 với những hành động chưa hề bắt đầu.
Ví dụ:
Nếu người nghe chưa bắt đầu học thì nên nói:
别学习。
Bié xuéxí.
Đừng học.
Nếu người nghe đã học nhiều giờ và muốn họ nghỉ ngơi thì:
别学习了。
Bié xuéxí le.
Đừng học nữa.
IX. Sắc thái biểu cảm của 别……了
Tùy ngữ điệu và ngữ cảnh, 别……了 có thể mang nhiều sắc thái:
- Khuyên nhủ: 别担心了。 (Đừng lo nữa.)
- An ủi: 别哭了。 (Đừng khóc nữa.)
- Nhắc nhở: 别玩手机了。 (Đừng chơi điện thoại nữa.)
- Ra lệnh: 别动了。 (Đừng cử động nữa.)
- Trách móc: 别骗我了。 (Đừng lừa tôi nữa.)
- Nài nỉ: 别走了。 (Đừng đi nữa.)
- Quan tâm: 别熬夜了。 (Đừng thức khuya nữa.)
X. 40 mẫu câu ví dụ
1. 别说了。
Bié shuō le.
Đừng nói nữa.
2. 别哭了。
Bié kū le.
Đừng khóc nữa.
3. 别笑了。
Bié xiào le.
Đừng cười nữa.
4. 别跑了。
Bié pǎo le.
Đừng chạy nữa.
5. 别闹了。
Bié nào le.
Đừng quậy nữa.
6. 别等了。
Bié děng le.
Đừng đợi nữa.
7. 别想了。
Bié xiǎng le.
Đừng nghĩ nữa.
8. 别担心了。
Bié dānxīn le.
Đừng lo nữa.
9. 别着急了。
Bié zháojí le.
Đừng sốt ruột nữa.
10. 别生气了。
Bié shēngqì le.
Đừng giận nữa.
11. 你别哭了。
Nǐ bié kū le.
Bạn đừng khóc nữa.
12. 妈妈别担心了。
Māma bié dānxīn le.
Mẹ đừng lo nữa.
13. 大家别说了。
Dàjiā bié shuō le.
Mọi người đừng nói nữa.
14. 你别喝酒了。
Nǐ bié hē jiǔ le.
Bạn đừng uống rượu nữa.
15. 他别抽烟了。
Tā bié chōuyān le.
Anh ấy đừng hút thuốc nữa.
16. 别玩手机了。
Bié wán shǒujī le.
Đừng chơi điện thoại nữa.
17. 别玩游戏了。
Bié wán yóuxì le.
Đừng chơi trò chơi điện tử nữa.
18. 别看电视了。
Bié kàn diànshì le.
Đừng xem tivi nữa.
19. 别睡觉了。
Bié shuìjiào le.
Đừng ngủ nữa.
20. 别聊天了。
Bié liáotiān le.
Đừng tán gẫu nữa.
21. 别吃零食了。
Bié chī língshí le.
Đừng ăn đồ ăn vặt nữa.
22. 别喝咖啡了。
Bié hē kāfēi le.
Đừng uống cà phê nữa.
23. 别买东西了。
Bié mǎi dōngxi le.
Đừng mua đồ nữa.
24. 别工作了。
Bié gōngzuò le.
Đừng làm việc nữa.
25. 别学习了。
Bié xuéxí le.
Đừng học nữa.
26. 别加班了。
Bié jiābān le.
Đừng tăng ca nữa.
27. 别开会了。
Bié kāihuì le.
Đừng họp nữa.
28. 别发短信了。
Bié fā duǎnxìn le.
Đừng nhắn tin nữa.
29. 别打电话了。
Bié dǎ diànhuà le.
Đừng gọi điện nữa.
30. 别发脾气了。
Bié fā píqi le.
Đừng nổi nóng nữa.
31. 别骗人了。
Bié piàn rén le.
Đừng lừa người khác nữa.
32. 别解释了。
Bié jiěshì le.
Đừng giải thích nữa.
33. 别抱怨了。
Bié bàoyuàn le.
Đừng than phiền nữa.
34. 别迟到了。
Bié chídào le.
Đừng đến muộn nữa.
35. 别浪费时间了。
Bié làngfèi shíjiān le.
Đừng lãng phí thời gian nữa.
36. 别熬夜了。
Bié áoyè le.
Đừng thức khuya nữa.
37. 别站着了。
Bié zhànzhe le.
Đừng đứng nữa.
38. 别走了。
Bié zǒu le.
Đừng đi nữa.
39. 别开玩笑了。
Bié kāi wánxiào le.
Đừng đùa nữa.
40. 别担心我了。
Bié dānxīn wǒ le.
Đừng lo cho tôi nữa.
Cách dùng 提 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
Một、提 là gì?
- Giản thể: 提
- Phồn thể: 提
- Pinyin: tí
- Âm Hán Việt: Đề
- Loại từ: Động từ (动词)
提 là một động từ rất thông dụng trong tiếng Trung hiện đại. Nghĩa gốc của nó là dùng tay nhấc hoặc xách một vật lên. Từ nghĩa gốc này, 提 đã phát triển thành nhiều nghĩa mở rộng như đề cập, nêu ra, đưa ra, nhắc đến, nâng lên, tăng lên, rút ra, mang theo.
Đây là một động từ có phạm vi sử dụng rất rộng, xuất hiện nhiều trong giao tiếp hằng ngày, văn viết, thương mại, giáo dục, hành chính và các kỳ thi HSK.
Hai、Thông tin về chữ Hán
- Giản thể: 提
- Phồn thể: 提
- Pinyin: tí
- Âm Hán Việt: Đề
Bộ thủ
- 扌 (Thủ)
Số nét
- 12 nét
Cấu tạo
Chữ 提 thuộc loại hình thanh.
- Bộ 扌 biểu thị ý nghĩa liên quan đến động tác của tay.
- Thành phần 是 chủ yếu biểu thị âm đọc.
Ban đầu, chữ này mang nghĩa "dùng tay nhấc lên", sau đó mở rộng sang nhiều nghĩa trừu tượng.
Ba、Các nghĩa của 提
Nghĩa 1. Xách, nhấc
Đây là nghĩa gốc.
Dùng khi dùng tay cầm quai hoặc tay cầm của một vật rồi nhấc lên.
Ví dụ:
- 提箱子
- Tí xiāngzi.
- Xách va-li.
- 提包
- Tí bāo.
- Xách túi.
- 提水
- Tí shuǐ.
- Xách nước.
- 提篮子
- Tí lánzi.
- Xách giỏ.
Đây là cách dùng phổ biến trong sinh hoạt hằng ngày.
Nghĩa 2. Đề cập, nhắc đến
Đây là nghĩa rất thường gặp trong văn nói và văn viết.
Biểu thị việc nói đến một người, một sự việc hoặc một vấn đề.
Ví dụ:
- 提这件事。
- Tí zhè jiàn shì.
- Đề cập đến chuyện này.
- 提他的名字。
- Tí tā de míngzi.
- Nhắc đến tên của anh ấy.
- 提过去。
- Tí guòqù.
- Nhắc đến chuyện quá khứ.
Nghĩa 3. Đưa ra, nêu ra
Dùng khi trình bày ý kiến, câu hỏi, phương án, yêu cầu hoặc kiến nghị.
Ví dụ:
- 提意见。
- Tí yìjiàn.
- Nêu ý kiến.
- 提建议。
- Tí jiànyì.
- Đưa ra kiến nghị.
- 提要求。
- Tí yāoqiú.
- Đưa ra yêu cầu.
- 提问题。
- Tí wèntí.
- Đặt câu hỏi.
- 提方案。
- Tí fāng'àn.
- Đề xuất phương án.
Nghĩa 4. Nâng lên, tăng lên
Khi kết hợp với một số danh từ hoặc trong các từ ghép, 提 mang nghĩa nâng cao hoặc tăng.
Ví dụ:
- 提工资。
- Tí gōngzī.
- Tăng lương.
- 提速度。
- Tí sùdù.
- Tăng tốc độ.
- 提效率。
- Tí xiàolǜ.
- Nâng cao hiệu suất.
Trong nhiều trường hợp, đây là cách nói rút gọn của 提高.
Nghĩa 5. Rút ra
Dùng trong các lĩnh vực tài chính, ngân hàng hoặc xử lý dữ liệu.
Ví dụ:
- 提现金。
- Tí xiànjīn.
- Rút tiền mặt.
- 提数据。
- Tí shùjù.
- Trích xuất dữ liệu.
- 提利润。
- Tí lìrùn.
- Trích lợi nhuận.
Nghĩa 6. Mang theo
Ví dụ:
- 提着礼物去拜访。
- Tízhe lǐwù qù bàifǎng.
- Mang quà đến thăm.
- 提着电脑。
- Tízhe diànnǎo.
- Xách máy tính.
Bốn、Các cách dùng của 提
Cách dùng 1. 提 + Đồ vật
Cấu trúc:
提 + Danh từ
Biểu thị hành động xách hoặc nhấc.
Ví dụ:
- 提书包。
- Tí shūbāo.
- Xách cặp sách.
- 提行李。
- Tí xíngli.
- Xách hành lý.
- 提箱子。
- Tí xiāngzi.
- Xách va-li.
Cách dùng 2. 提 + Ý kiến hoặc đề nghị
Cấu trúc:
提 + 意见 / 建议 / 要求 / 问题 / 方案
Đây là nhóm kết hợp rất phổ biến.
Ví dụ:
- 提建议。
- Tí jiànyì.
- Đưa ra kiến nghị.
- 提意见。
- Tí yìjiàn.
- Nêu ý kiến.
- 提问题。
- Tí wèntí.
- Đặt câu hỏi.
- 提要求。
- Tí yāoqiú.
- Đưa ra yêu cầu.
- 提方案。
- Tí fāng'àn.
- Đề xuất phương án.
Cách dùng 3. 提 + Người hoặc sự việc
Biểu thị việc nhắc đến hoặc đề cập.
Ví dụ:
- 提老师。
- Tí lǎoshī.
- Nhắc đến giáo viên.
- 提过去。
- Tí guòqù.
- Nhắc đến quá khứ.
- 提名字。
- Tí míngzi.
- Nhắc đến tên.
Cách dùng 4. 提 + Mức độ
Biểu thị nâng cao hoặc tăng.
Ví dụ:
- 提质量。
- Tí zhìliàng.
- Nâng cao chất lượng.
- 提能力。
- Tí nénglì.
- Nâng cao năng lực.
- 提水平。
- Tí shuǐpíng.
- Nâng cao trình độ.
Cách dùng 5. 提 + Tiền hoặc dữ liệu
Ví dụ:
- 提现金。
- Tí xiànjīn.
- Rút tiền mặt.
- 提工资。
- Tí gōngzī.
- Tăng lương.
- 提数据。
- Tí shùjù.
- Trích xuất dữ liệu.
Năm、Các từ ghép thường gặp với 提
Liên quan đến giao tiếp
- 提意见
- Tí yìjiàn.
- Nêu ý kiến.
- 提建议
- Tí jiànyì.
- Đưa ra kiến nghị.
- 提要求
- Tí yāoqiú.
- Đưa ra yêu cầu.
- 提问题
- Tí wèntí.
- Đặt câu hỏi.
- 提醒
- Tíxǐng.
- Nhắc nhở.
- 提及
- Tíjí.
- Đề cập.
- 提议
- Tíyì.
- Đề nghị.
- 提名
- Tímíng.
- Đề cử.
Liên quan đến nâng cao
- 提高
- Tígāo.
- Nâng cao.
- 提升
- Tíshēng.
- Nâng lên.
- 提速
- Tísù.
- Tăng tốc.
Liên quan đến tài chính
- 提款
- Tíkuǎn.
- Rút tiền.
- 提现
- Tíxiàn.
- Rút tiền mặt.
- 提成
- Tíchéng.
- Hoa hồng theo doanh số.
Sáu、Các cấu trúc thường gặp
提 + Danh từ
Ví dụ:
- 提意见。
- Tí yìjiàn.
- Nêu ý kiến.
提 + Số lượng + Danh từ
Ví dụ:
- 提三个问题。
- Tí sān gè wèntí.
- Đặt ba câu hỏi.
提 + Địa điểm
Ví dụ:
- 提到办公室。
- Tí dào bàngōngshì.
- Mang đến văn phòng.
Trong trường hợp này, 提到 mang nghĩa "mang đến".
提 + Động từ
Ví dụ:
- 提出来。
- Tí chūlái.
- Đưa ra.
- 提上去。
- Tí shàngqù.
- Mang lên.
- 提下来。
- Tí xiàlái.
- Mang xuống.
Bảy、Phân biệt với các từ gần nghĩa
提 và 拿
提 là một cách cụ thể của 拿.
- 拿 có nghĩa là cầm, lấy, mang nói chung.
- 提 chỉ việc cầm bằng tay và để vật treo xuống hoặc nhấc lên.
Ví dụ:
- 他拿着一本书。
- Tā názhe yì běn shū.
- Anh ấy cầm một quyển sách.
- 他提着一个箱子。
- Tā tízhe yí gè xiāngzi.
- Anh ấy xách một chiếc va-li.
Không phải mọi hành động 拿 đều có thể thay bằng 提.
提 và 说
Khi nói đến một vấn đề:
- 提 có nghĩa là đề cập, nhắc đến hoặc nêu ra.
- 说 chỉ có nghĩa là nói.
Ví dụ:
- 他提了这个问题。
- Tā tí le zhège wèntí.
- Anh ấy đã nêu vấn đề này.
- 他说了这个问题。
- Tā shuō le zhège wèntí.
- Anh ấy đã nói về vấn đề này.
提 nhấn mạnh hành động đưa vấn đề ra để thảo luận hoặc xem xét.
提 và 提高
- 提 là động từ đơn.
- 提高 là động từ ghép mang nghĩa "nâng cao".
Ví dụ:
- 提工资。
- Tí gōngzī.
- Tăng lương.
- 提高工资。
- Tígāo gōngzī.
- Nâng mức lương.
Trong nhiều ngữ cảnh khẩu ngữ, 提 có thể được dùng thay cho 提高, nhưng trong văn viết hoặc văn phong trang trọng, 提高 đầy đủ thường tự nhiên và rõ nghĩa hơn.
提 và 提起
提起 là động từ ghép có hai nghĩa chính:
- nhấc lên
- nhắc đến
Ví dụ:
- 提起这件事,我很难过。
- Tíqǐ zhè jiàn shì, wǒ hěn nánguò.
- Nhắc đến chuyện này, tôi rất buồn.
So với 提, 提起 thường nhấn mạnh việc bắt đầu đề cập đến một chủ đề hoặc hành động nhấc một vật lên.
Tám、Các tình huống sử dụng
Trong học tập
- 老师请大家提问题。
- Lǎoshī qǐng dàjiā tí wèntí.
- Giáo viên mời mọi người đặt câu hỏi.
- 他提出了一个新的学习方法。
- Tā tíchū le yí gè xīn de xuéxí fāngfǎ.
- Anh ấy đã đưa ra một phương pháp học mới.
Trong công việc
- 请先提申请。
- Qǐng xiān tí shēnqǐng.
- Vui lòng nộp đề nghị trước.
- 他提了很多建议。
- Tā tí le hěn duō jiànyì.
- Anh ấy đã đưa ra rất nhiều kiến nghị.
Trong cuộc sống
- 她提着一袋水果回家。
- Tā tízhe yí dài shuǐguǒ huíjiā.
- Cô ấy xách một túi trái cây về nhà.
- 请不要再提这件事。
- Qǐng búyào zài tí zhè jiàn shì.
- Xin đừng nhắc đến chuyện này nữa.
Chín、Lỗi thường gặp
Một lỗi phổ biến là dùng 提 thay cho 拿 trong mọi trường hợp. 提 chỉ dùng khi vật được cầm bằng tay và treo xuống hoặc được nhấc lên, như 提包 (xách túi), 提行李 (xách hành lý). Nếu chỉ đơn thuần cầm hoặc lấy một vật, thường dùng 拿.
Người học cũng dễ nhầm 提 với 说. 说 chỉ hành động nói chung, còn 提 nhấn mạnh việc nêu ra hoặc đề cập đến một chủ đề, ý kiến hay vấn đề. Vì vậy, các kết hợp như 提意见 (nêu ý kiến), 提建议 (đưa ra kiến nghị), 提问题 (đặt câu hỏi), 提要求 (đưa ra yêu cầu) là những cách dùng cố định và rất phổ biến.
Một lỗi khác là dùng riêng 提 trong những ngữ cảnh cần dùng động từ ghép như 提出 (đưa ra), 提高 (nâng cao), 提醒 (nhắc nhở), 提及 (đề cập), 提议 (đề nghị). Ví dụ, khi muốn nói "đưa ra một ý kiến", cách diễn đạt tự nhiên nhất là 提出一个意见 hoặc 提出意见; còn 提意见 cũng đúng nhưng thiên về nghĩa "nêu ý kiến, góp ý".
Ngoài ra, cần phân biệt 提 với 提到. 提到 thường mang nghĩa "đề cập đến" hoặc "nhắc đến", ví dụ 他提到这个问题 (Anh ấy đã đề cập đến vấn đề này). Trong khi đó, 提 thường cần kết hợp trực tiếp với tân ngữ hoặc với các động từ bổ ngữ như 提出、提起、提高、提上去、提下来 để biểu đạt ý nghĩa cụ thể. Đây đều là những cách dùng có tần suất rất cao trong tiếng Trung hiện đại và xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp, văn bản cũng như các kỳ thi HSK.
Cách dùng 糟糕 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. 糟糕 là gì?
糟糕
Phiên âm: zāogāo
Loại từ:
- Tính từ (形容词)
- Thán từ (感叹词) trong khẩu ngữ
Tiếng Việt:
- Tồi tệ
- Tệ hại
- Xấu
- Hỏng rồi
- Gay rồi
- Chết rồi
- Không ổn
- Khó khăn
- Rắc rối
Tiếng Anh:
- terrible
- awful
- bad
- horrible
- a mess
- disastrous
糟糕 là một tính từ rất thông dụng trong tiếng Trung hiện đại, dùng để diễn tả một người, sự việc, tình huống, kết quả hoặc trạng thái rất xấu, rất không tốt, vượt quá mong đợi theo chiều hướng tiêu cực.
Ngoài ra, trong giao tiếp hằng ngày, 糟糕! còn được dùng như một câu cảm thán để thể hiện:
- Chết rồi!
- Gay rồi!
- Hỏng rồi!
- Ôi không!
- Tiêu rồi!
Ví dụ:
今天的天气很糟糕。
Jīntiān de tiānqì hěn zāogāo.
Thời tiết hôm nay rất tệ.
事情变得越来越糟糕。
Shìqing biàn de yuèláiyuè zāogāo.
Mọi việc ngày càng trở nên tồi tệ.
糟糕!我忘记带钱包了。
Zāogāo! Wǒ wàngjì dài qiánbāo le.
Chết rồi! Tôi quên mang ví.
II. Cấu tạo của từ 糟糕
糟 (zāo)
Có nghĩa là:
- Hỏng.
- Tệ.
- Xấu.
- Không tốt.
Ví dụ:
糟了
Zāo le
Hỏng rồi.
糟蹋
Zāota
Lãng phí, làm hỏng.
糕 (gāo)
Ban đầu có nghĩa là bánh, nhưng trong từ 糟糕, chữ 糕 không còn mang nghĩa độc lập mà kết hợp với 糟 để tạo thành một từ cố định mang nghĩa "tồi tệ".
III. Ý nghĩa của 糟糕
1. Diễn tả chất lượng kém
Ví dụ:
质量很糟糕。
Zhìliàng hěn zāogāo.
Chất lượng rất tệ.
服务很糟糕。
Fúwù hěn zāogāo.
Dịch vụ rất tệ.
环境很糟糕。
Huánjìng hěn zāogāo.
Môi trường rất tệ.
2. Diễn tả tình hình xấu
Ví dụ:
公司的情况很糟糕。
Gōngsī de qíngkuàng hěn zāogāo.
Tình hình của công ty rất tệ.
经济越来越糟糕。
Jīngjì yuèláiyuè zāogāo.
Tình hình kinh tế ngày càng tệ.
3. Diễn tả tâm trạng
Ví dụ:
今天我的心情很糟糕。
Jīntiān wǒ de xīnqíng hěn zāogāo.
Hôm nay tâm trạng tôi rất tệ.
他的状态很糟糕。
Tā de zhuàngtài hěn zāogāo.
Trạng thái của anh ấy rất tệ.
4. Dùng làm câu cảm thán
Ví dụ:
糟糕!
Zāogāo!
Chết rồi!
糟糕!迟到了!
Zāogāo! Chídào le!
Chết rồi! Muộn rồi!
糟糕!电脑坏了!
Zāogāo! Diànnǎo huài le!
Ôi không! Máy tính hỏng rồi!
IV. Chức năng ngữ pháp
1. Làm vị ngữ
Cấu trúc:
Danh từ + 很糟糕
Ví dụ:
天气很糟糕。
Tiānqì hěn zāogāo.
Thời tiết rất tệ.
身体很糟糕。
Shēntǐ hěn zāogāo.
Sức khỏe rất kém.
成绩很糟糕。
Chéngjì hěn zāogāo.
Thành tích rất tệ.
2. Làm định ngữ
Cấu trúc:
糟糕的 + Danh từ
Ví dụ:
糟糕的天气。
Zāogāo de tiānqì.
Thời tiết tồi tệ.
糟糕的结果。
Zāogāo de jiéguǒ.
Kết quả tồi tệ.
糟糕的服务。
Zāogāo de fúwù.
Dịch vụ tồi tệ.
3. Làm bổ ngữ kết quả
Ví dụ:
事情变得很糟糕。
Shìqing biàn de hěn zāogāo.
Mọi việc trở nên rất tệ.
情况越来越糟糕。
Qíngkuàng yuèláiyuè zāogāo.
Tình hình ngày càng xấu.
V. Những danh từ thường đi với 糟糕
糟糕的天气
Zāogāo de tiānqì
Thời tiết tồi tệ.
糟糕的成绩
Zāogāo de chéngjì
Kết quả học tập kém.
糟糕的服务
Zāogāo de fúwù
Dịch vụ tồi.
糟糕的质量
Zāogāo de zhìliàng
Chất lượng kém.
糟糕的情况
Zāogāo de qíngkuàng
Tình hình xấu.
糟糕的结果
Zāogāo de jiéguǒ
Kết quả tệ.
糟糕的消息
Zāogāo de xiāoxi
Tin xấu.
糟糕的决定
Zāogāo de juédìng
Quyết định tồi.
糟糕的工作
Zāogāo de gōngzuò
Công việc tệ.
糟糕的表现
Zāogāo de biǎoxiàn
Biểu hiện kém.
糟糕的心情
Zāogāo de xīnqíng
Tâm trạng tồi tệ.
糟糕的状态
Zāogāo de zhuàngtài
Trạng thái rất tệ.
VI. Những cấu trúc thường gặp
很糟糕
Ví dụ:
今天很糟糕。
Jīntiān hěn zāogāo.
Hôm nay thật tệ.
太糟糕了
Ví dụ:
这个结果太糟糕了。
Zhège jiéguǒ tài zāogāo le.
Kết quả này thật quá tệ.
越来越糟糕
Ví dụ:
天气越来越糟糕。
Tiānqì yuèláiyuè zāogāo.
Thời tiết ngày càng tệ.
变得很糟糕
Ví dụ:
情况变得很糟糕。
Qíngkuàng biàn de hěn zāogāo.
Tình hình trở nên rất xấu.
糟糕的是……
Ví dụ:
糟糕的是,我们没有时间了。
Zāogāo de shì, wǒmen méiyǒu shíjiān le.
Điều tệ nhất là chúng ta không còn thời gian nữa.
VII. Phân biệt 糟糕 với các từ gần nghĩa
糟糕 và 不好
不好
Có nghĩa là "không tốt", phạm vi nghĩa rộng và mức độ nhẹ hơn.
Ví dụ:
今天身体不好。
Jīntiān shēntǐ bù hǎo.
Hôm nay sức khỏe không tốt.
糟糕
Nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng, rất xấu hoặc rất tệ.
Ví dụ:
今天身体很糟糕。
Jīntiān shēntǐ hěn zāogāo.
Hôm nay sức khỏe rất tệ.
糟糕 và 差
差
Nhấn mạnh chất lượng kém hoặc có sự chênh lệch.
Ví dụ:
他的汉语很差。
Tā de Hànyǔ hěn chà.
Tiếng Trung của anh ấy rất kém.
糟糕
Nhấn mạnh cảm giác tiêu cực hoặc kết quả rất xấu.
Ví dụ:
他的表现很糟糕。
Tā de biǎoxiàn hěn zāogāo.
Biểu hiện của anh ấy rất tệ.
糟糕 và 坏
坏
Thường chỉ hỏng, xấu hoặc hư hỏng.
Ví dụ:
电脑坏了。
Diànnǎo huài le.
Máy tính hỏng rồi.
糟糕
Thường mô tả toàn bộ tình hình hoặc mức độ tồi tệ.
Ví dụ:
电脑坏了,情况很糟糕。
Diànnǎo huài le, qíngkuàng hěn zāogāo.
Máy tính hỏng rồi, tình hình rất tệ.
糟糕 và 可怕
可怕
Có nghĩa là đáng sợ, kinh khủng, gây sợ hãi.
Ví dụ:
这场火灾很可怕。
Zhè chǎng huǒzāi hěn kěpà.
Vụ hỏa hoạn này rất đáng sợ.
糟糕
Có nghĩa là tồi tệ, không nhất thiết gây sợ hãi.
Ví dụ:
考试成绩很糟糕。
Kǎoshì chéngjì hěn zāogāo.
Kết quả thi rất tệ.
VIII. Những lỗi thường gặp
Một lỗi phổ biến là nhầm 糟糕 với 坏.
Ví dụ:
Câu này chỉ đúng khi muốn nói máy tính có chất lượng rất kém hoặc tình trạng tổng thể rất tệ.
Nếu muốn nói máy tính bị hỏng, nên dùng:
电脑坏了。
Diànnǎo huài le.
Máy tính hỏng rồi.
Một lỗi khác là dùng 糟糕 cho những sự việc chỉ hơi không tốt.
Ví dụ:
今天有一点累,所以很糟糕。
Nếu chỉ hơi mệt, dùng 糟糕 sẽ hơi cường điệu.
Có thể nói:
今天有点累,身体不太舒服。
Jīntiān yǒudiǎn lèi, shēntǐ bú tài shūfu.
Hôm nay hơi mệt, cơ thể không được khỏe lắm.
IX. 40 mẫu câu ví dụ
1. 今天的天气很糟糕。
Jīntiān de tiānqì hěn zāogāo.
Thời tiết hôm nay rất tệ.
2. 我的心情很糟糕。
Wǒ de xīnqíng hěn zāogāo.
Tâm trạng của tôi rất tệ.
3. 他的成绩很糟糕。
Tā de chéngjì hěn zāogāo.
Kết quả học tập của anh ấy rất kém.
4. 公司的经营情况很糟糕。
Gōngsī de jīngyíng qíngkuàng hěn zāogāo.
Tình hình kinh doanh của công ty rất tệ.
5. 这个结果太糟糕了。
Zhège jiéguǒ tài zāogāo le.
Kết quả này quá tệ.
6. 服务质量很糟糕。
Fúwù zhìliàng hěn zāogāo.
Chất lượng dịch vụ rất kém.
7. 今天路上的交通很糟糕。
Jīntiān lùshang de jiāotōng hěn zāogāo.
Giao thông hôm nay rất tệ.
8. 事情变得越来越糟糕。
Shìqing biàn de yuèláiyuè zāogāo.
Mọi việc ngày càng trở nên tồi tệ.
9. 他的身体状况很糟糕。
Tā de shēntǐ zhuàngkuàng hěn zāogāo.
Tình trạng sức khỏe của anh ấy rất tệ.
10. 糟糕!我把钥匙忘在家里了。
Zāogāo! Wǒ bǎ yàoshi wàng zài jiālǐ le.
Chết rồi! Tôi để quên chìa khóa ở nhà.
11. 糟糕!会议马上开始了。
Zāogāo! Huìyì mǎshàng kāishǐ le.
Chết rồi! Cuộc họp sắp bắt đầu rồi.
12. 糟糕!我的电脑坏了。
Zāogāo! Wǒ de diànnǎo huài le.
Chết rồi! Máy tính của tôi hỏng rồi.
13. 这次考试考得很糟糕。
Zhè cì kǎoshì kǎo de hěn zāogāo.
Lần thi này tôi làm rất tệ.
14. 今天的销售业绩很糟糕。
Jīntiān de xiāoshòu yèjì hěn zāogāo.
Doanh số bán hàng hôm nay rất kém.
15. 他的表现一点儿也不糟糕。
Tā de biǎoxiàn yìdiǎnr yě bù zāogāo.
Biểu hiện của anh ấy hoàn toàn không tệ.
提到
Giản thể: 提到
Phồn thể: 提到
Phiên âm: tí dào
Âm Hán Việt: Đề đáo
Loại từ: Động từ (动词)
Nghĩa tiếng Việt:
- nhắc đến
- đề cập đến
- nói đến
- nhắc tới
- đề cập
- nói tới
Nghĩa tiếng Anh:
- to mention
- to refer to
- to bring up
- to speak of
- to make mention of
1. Giải thích từng chữ Hán
提
Phiên âm: tí
Âm Hán Việt: Đề
Bộ thủ: 扌 (Thủ)
Số nét: 12 nét
Nghĩa
Chữ 提 có nghĩa gốc là:
- xách
- nhấc lên
- nâng lên
Từ nghĩa "nâng lên", nghĩa của chữ được mở rộng thành:
- nêu ra
- đưa ra
- nhắc đến
- đề xuất
Ví dụ:
提出
tíchū
Đề xuất.
提高
tígāo
Nâng cao.
提醒
tíxǐng
Nhắc nhở.
到
Phiên âm: dào
Âm Hán Việt: Đáo
Bộ thủ: 刂
Số nét: 8 nét
Nghĩa
Trong 提到, 到 không còn mang nghĩa "đến" theo nghĩa di chuyển mà là bổ ngữ kết quả, biểu thị rằng hành động 提 đã hướng đến hoặc chạm tới một đối tượng nào đó.
Vì vậy:
提 + 到
= nhắc tới
= đề cập tới
2. Nghĩa của 提到
提到 có nghĩa là:
- nhắc đến một người
- nhắc đến một sự việc
- đề cập đến một vấn đề
- nói tới một chủ đề
- đề cập sơ qua
Đây là một động từ được dùng rất nhiều trong:
- hội thoại
- bài báo
- sách
- bài phát biểu
- báo cáo
- hội nghị
- hợp đồng
- nghiên cứu
- văn viết
3. Đặc điểm ngữ nghĩa
提到 chỉ việc đưa một chủ đề, một người, một sự việc hoặc một thông tin vào lời nói hoặc văn bản, nhưng không nhất thiết phải giải thích chi tiết.
Ví dụ:
老师提到了这个问题。
Lǎoshī tídào le zhège wèntí.
Giáo viên đã nhắc đến vấn đề này.
→ Chỉ nói rằng giáo viên có đề cập đến vấn đề đó, không có nghĩa là đã phân tích kỹ.
4. Các nghĩa thường gặp
Nghĩa 1. Nhắc đến một người
Ví dụ:
他提到了你。
Tā tídào le nǐ.
Anh ấy đã nhắc đến bạn.
会议上没人提到经理。
Huìyì shàng méi rén tídào jīnglǐ.
Trong cuộc họp không ai nhắc đến giám đốc.
Nghĩa 2. Đề cập đến một vấn đề
Ví dụ:
报告提到了环境保护。
Bàogào tídào le huánjìng bǎohù.
Báo cáo đã đề cập đến việc bảo vệ môi trường.
文章提到了教育改革。
Wénzhāng tídào le jiàoyù gǎigé.
Bài viết đã đề cập đến cải cách giáo dục.
Nghĩa 3. Nhắc tới một sự việc
Ví dụ:
他没有提到昨天发生的事情。
Tā méiyǒu tídào zuótiān fāshēng de shìqing.
Anh ấy không nhắc đến chuyện xảy ra hôm qua.
Nghĩa 4. Đề cập sơ lược
Ví dụ:
老师只是提到了一下。
Lǎoshī zhǐshì tídào le yíxià.
Giáo viên chỉ nhắc qua một chút.
5. Các cấu trúc thường gặp
Cấu trúc 1
提到 + Người
Ví dụ:
他提到了我。
Tā tídào le wǒ.
Anh ấy đã nhắc đến tôi.
Cấu trúc 2
提到 + Sự việc
Ví dụ:
他提到了这件事。
Tā tídào le zhè jiàn shì.
Anh ấy đã nhắc đến việc này.
Cấu trúc 3
提到 + Chủ đề
Ví dụ:
老师提到了人工智能。
Lǎoshī tídào le réngōng zhìnéng.
Giáo viên đã đề cập đến trí tuệ nhân tạo.
Cấu trúc 4
在……中提到……
Ví dụ:
他在书里提到了这个理论。
Tā zài shū lǐ tídào le zhège lǐlùn.
Anh ấy đã đề cập đến lý thuyết này trong sách.
Cấu trúc 5
没有提到……
Ví dụ:
合同没有提到付款方式。
Hétóng méiyǒu tídào fùkuǎn fāngshì.
Hợp đồng không đề cập đến phương thức thanh toán.
6. Các từ thường đi với 提到
Nhắc đến người
提到老师
Nhắc đến giáo viên.
提到客户
Nhắc đến khách hàng.
提到经理
Nhắc đến giám đốc.
提到朋友
Nhắc đến bạn bè.
Nhắc đến sự việc
提到问题
Đề cập đến vấn đề.
提到计划
Đề cập đến kế hoạch.
提到政策
Đề cập đến chính sách.
提到合同
Đề cập đến hợp đồng.
提到价格
Đề cập đến giá cả.
提到内容
Đề cập đến nội dung.
提到原因
Đề cập đến nguyên nhân.
提到方法
Đề cập đến phương pháp.
提到目标
Đề cập đến mục tiêu.
7. Phân biệt 提到 và 说到
提到
Có nghĩa là đề cập đến, nhắc đến, thường chỉ việc đưa một chủ đề vào lời nói hoặc văn bản. Không nhấn mạnh việc bàn luận sâu.
Ví dụ:
他提到了环保问题。
Tā tídào le huánbǎo wèntí.
Anh ấy đã đề cập đến vấn đề bảo vệ môi trường.
说到
Có nghĩa là nói đến, thường dùng khi đang nói chuyện và chuyển sang một chủ đề khác hoặc tiếp tục triển khai chủ đề đó.
Ví dụ:
说到旅游,我最喜欢云南。
Shuōdào lǚyóu, wǒ zuì xǐhuān Yúnnán.
Nói đến du lịch thì tôi thích Vân Nam nhất.
So sánh:
- 提到 nhấn mạnh việc đề cập.
- 说到 nhấn mạnh quá trình nói đến hoặc chuyển chủ đề.
8. Phân biệt 提到 và 提及
提到
- Phổ biến trong cả văn nói và văn viết.
- Mang tính trung tính.
Ví dụ:
老师提到了考试。
Lǎoshī tídào le kǎoshì.
Giáo viên đã nhắc đến kỳ thi.
提及
- Nghĩa gần giống 提到.
- Trang trọng hơn.
- Thường dùng trong báo chí, văn bản pháp lý, nghiên cứu, báo cáo.
Ví dụ:
报告中提及了相关规定。
Bàogào zhōng tíjí le xiāngguān guīdìng.
Trong báo cáo có đề cập đến các quy định liên quan.
9. Phân biệt 提到 và 提出
提到
Có nghĩa là nhắc đến, đề cập đến.
Ví dụ:
老师提到了一个问题。
Lǎoshī tídào le yí ge wèntí.
Giáo viên đã nhắc đến một vấn đề.
提出
Có nghĩa là đưa ra, đề xuất, nêu ra.
Ví dụ:
老师提出了一个问题。
Lǎoshī tíchū le yí ge wèntí.
Giáo viên đã nêu ra một vấn đề.
So sánh:
- 提到: chỉ nhắc hoặc đề cập.
- 提出: chủ động đưa ra để thảo luận, giải quyết hoặc xem xét.
10. Những lỗi thường gặp
Lỗi 1: Nhầm 提到 với 提出
Sai:
老师提到了一个建议。
Nếu muốn nhấn mạnh giáo viên đưa ra một đề xuất mới thì nên dùng:
老师提出了一个建议。
Lǎoshī tíchū le yí ge jiànyì.
Giáo viên đã đưa ra một đề xuất.
Nếu chỉ có ý "nhắc đến đề xuất đó", 提到 vẫn có thể dùng.
Lỗi 2: Dùng 不 thay cho 没有 trong câu nói về việc đã không đề cập
Sai:
合同不提到付款条件。
Đúng:
合同没有提到付款条件。
Hétóng méiyǒu tídào fùkuǎn tiáojiàn.
Hợp đồng không đề cập đến điều kiện thanh toán.
Lỗi 3: Hiểu 提到 là "giải thích"
提到 chỉ có nghĩa là đề cập hoặc nhắc đến, không có nghĩa là giải thích chi tiết.
Ví dụ:
老师提到了这个概念,但是没有详细解释。
Lǎoshī tídào le zhège gàiniàn, dànshì méiyǒu xiángxì jiěshì.
Giáo viên đã đề cập đến khái niệm này nhưng không giải thích chi tiết.
11. 40 mẫu câu ví dụ
1
老师提到了这个问题。
Lǎoshī tídào le zhège wèntí.
Giáo viên đã đề cập đến vấn đề này.
2
他提到了你的名字。
Tā tídào le nǐ de míngzi.
Anh ấy đã nhắc đến tên của bạn.
3
会议没有提到预算。
Huìyì méiyǒu tídào yùsuàn.
Cuộc họp không đề cập đến ngân sách.
4
报告提到了未来的发展方向。
Bàogào tídào le wèilái de fāzhǎn fāngxiàng.
Báo cáo đã đề cập đến định hướng phát triển trong tương lai.
5
文章提到了人工智能。
Wénzhāng tídào le réngōng zhìnéng.
Bài viết đã đề cập đến trí tuệ nhân tạo.
6
他从来没有提到这件事。
Tā cónglái méiyǒu tídào zhè jiàn shì.
Anh ấy chưa bao giờ nhắc đến chuyện này.
7
请不要提到我的名字。
Qǐng búyào tídào wǒ de míngzi.
Xin đừng nhắc đến tên tôi.
8
经理提到了新的采购计划。
Jīnglǐ tídào le xīn de cǎigòu jìhuà.
Giám đốc đã đề cập đến kế hoạch mua hàng mới.
9
合同中提到了付款日期。
Hétóng zhōng tídào le fùkuǎn rìqī.
Trong hợp đồng có đề cập đến ngày thanh toán.
10
老师没有提到考试时间。
Lǎoshī méiyǒu tídào kǎoshì shíjiān.
Giáo viên không đề cập đến thời gian thi.
11
他在演讲中提到了团队合作。
Tā zài yǎnjiǎng zhōng tídào le tuánduì hézuò.
Anh ấy đã đề cập đến tinh thần làm việc nhóm trong bài phát biểu.
12
新闻提到了最新的政策。
Xīnwén tídào le zuìxīn de zhèngcè.
Bản tin đã đề cập đến chính sách mới nhất.
13
她提到了自己的工作经验。
Tā tídào le zìjǐ de gōngzuò jīngyàn.
Cô ấy đã nhắc đến kinh nghiệm làm việc của mình.
14
老板没有提到工资调整。
Lǎobǎn méiyǒu tídào gōngzī tiáozhěng.
Ông chủ không đề cập đến việc điều chỉnh lương.
15
请在报告里提到这个项目。
Qǐng zài bàogào lǐ tídào zhège xiàngmù.
Vui lòng đề cập đến dự án này trong báo cáo.
16
他提到了公司的发展目标。
Tā tídào le gōngsī de fāzhǎn mùbiāo.
Anh ấy đã đề cập đến mục tiêu phát triển của công ty.
17
双方都没有提到价格。
Shuāngfāng dōu méiyǒu tídào jiàgé.
Hai bên đều không đề cập đến giá cả.
18
书中提到了很多历史人物。
Shū zhōng tídào le hěn duō lìshǐ rénwù.
Trong sách có nhắc đến rất nhiều nhân vật lịch sử.
19
医生提到了健康饮食的重要性。
Yīshēng tídào le jiànkāng yǐnshí de zhòngyàoxìng.
Bác sĩ đã đề cập đến tầm quan trọng của chế độ ăn uống lành mạnh.
20
老师只提到了一点。
Lǎoshī zhǐ tídào le yì diǎn.
Giáo viên chỉ nhắc đến một chút.
21
请不要在会议上提到这件事情。
Qǐng búyào zài huìyì shàng tídào zhè jiàn shìqing.
Xin đừng nhắc đến chuyện này trong cuộc họp.
22
邮件中没有提到交货时间。
Yóujiàn zhōng méiyǒu tídào jiāohuò shíjiān.
Trong email không đề cập đến thời gian giao hàng.
23
客户提到了产品质量问题。
Kèhù tídào le chǎnpǐn zhìliàng wèntí.
Khách hàng đã đề cập đến vấn đề chất lượng sản phẩm.
24
他说话时提到了以前的经历。
Tā shuōhuà shí tídào le yǐqián de jīnglì.
Khi nói chuyện, anh ấy đã nhắc đến những trải nghiệm trước đây.
25
说明书没有提到这个功能。
Shuōmíngshū méiyǒu tídào zhège gōngnéng.
Hướng dẫn sử dụng không đề cập đến chức năng này.
26
老师提到了几个学习方法。
Lǎoshī tídào le jǐ ge xuéxí fāngfǎ.
Giáo viên đã đề cập đến một vài phương pháp học tập.
27
他从未提到自己的家庭。
Tā cóngwèi tídào zìjǐ de jiātíng.
Anh ấy chưa từng nhắc đến gia đình của mình.
28
她提到了自己的梦想。
Tā tídào le zìjǐ de mèngxiǎng.
Cô ấy đã nhắc đến ước mơ của mình.
29
会议记录提到了所有决定。
Huìyì jìlù tídào le suǒyǒu juédìng.
Biên bản cuộc họp đã đề cập đến tất cả các quyết định.
30
这份文件提到了法律规定。
Zhè fèn wénjiàn tídào le fǎlǜ guīdìng.
Tài liệu này đã đề cập đến các quy định pháp luật.
31
经理提到了成本控制。
Jīnglǐ tídào le chéngběn kòngzhì.
Giám đốc đã đề cập đến việc kiểm soát chi phí.
32
报告没有提到实际金额。
Bàogào méiyǒu tídào shíjì jīn'é.
Báo cáo không đề cập đến số tiền thực tế.
33
他提到了原产地证明。
Tā tídào le yuánchǎndì zhèngmíng.
Anh ấy đã đề cập đến giấy chứng nhận xuất xứ.
34
双方提到了合作机会。
Shuāngfāng tídào le hézuò jīhuì.
Hai bên đã đề cập đến cơ hội hợp tác.
35
她没有提到采购申请单。
Tā méiyǒu tídào cǎigòu shēnqǐngdān.
Cô ấy không đề cập đến phiếu đề nghị mua hàng.
36
老师提到了几个重要知识点。
Lǎoshī tídào le jǐ ge zhòngyào zhīshidiǎn.
Giáo viên đã đề cập đến một số điểm kiến thức quan trọng.
37
客户没有提到付款方式。
Kèhù méiyǒu tídào fùkuǎn fāngshì.
Khách hàng không đề cập đến phương thức thanh toán.
38
他提到了未来三年的计划。
Tā tídào le wèilái sān nián de jìhuà.
Anh ấy đã đề cập đến kế hoạch trong ba năm tới.
39
书里提到了很多经典案例。
Shū lǐ tídào le hěn duō jīngdiǎn ànlì.
Trong sách có đề cập đến rất nhiều ví dụ điển hình.
40
讲话结束时,他再次提到了团队精神。
Jiǎnghuà jiéshù shí, tā zàicì tídào le tuánduì jīngshén.
Khi kết thúc bài phát biểu, anh ấy lại một lần nữa nhắc đến tinh thần đồng đội.
12. Tóm tắt cách dùng
提到 (tí dào) là động từ, có nghĩa là nhắc đến, đề cập đến hoặc nói tới một người, sự việc, vấn đề hay chủ đề trong lời nói hoặc văn bản. 提到 chỉ thể hiện việc đưa một nội dung vào cuộc nói chuyện hoặc bài viết, không hàm ý rằng nội dung đó đã được giải thích hoặc phân tích chi tiết. Cấu trúc thường gặp là 提到 + người, 提到 + sự việc, 提到 + chủ đề, hoặc 在……中提到……. Trong câu phủ định về một nội dung đã không được đề cập, thường dùng 没有提到. Cần phân biệt 提到 với 提出 (đưa ra, đề xuất), 说到 (nói đến, chuyển sang chủ đề) và 提及 (đề cập, mang sắc thái trang trọng hơn trong văn viết). Đây là một động từ có tần suất sử dụng rất cao trong giao tiếp, báo chí, học thuật, hợp đồng, báo cáo và các văn bản hành chính.
Cách dùng 声调 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
Một、声调 là gì?
- Giản thể: 声调
- Phồn thể: 聲調
- Pinyin: shēngdiào
- Âm Hán Việt: Thanh điệu
- Loại từ: Danh từ (名词)
声调 là thuật ngữ ngôn ngữ học dùng để chỉ thanh điệu của âm tiết trong tiếng Trung. Thanh điệu là một bộ phận cấu thành của cách phát âm tiếng Hán. Nếu phát âm sai thanh điệu, nghĩa của từ có thể thay đổi hoàn toàn.
Ví dụ:
- 妈 (mā) – mẹ
- 麻 (má) – cây gai, tê
- 马 (mǎ) – ngựa
- 骂 (mà) – mắng
Bốn chữ trên đều có phần âm đầu và âm vận giống nhau (ma), nhưng do thanh điệu khác nhau nên nghĩa hoàn toàn khác.
Trong tiếng Trung phổ thông (普通话), có bốn thanh điệu chính và một thanh nhẹ (轻声).
Hai、Giải thích từng chữ Hán
1. 声
- Giản thể: 声
- Phồn thể: 聲
- Pinyin: shēng
- Âm Hán Việt: Thanh
Bộ thủ
- Giản thể: 士
- Phồn thể: 耳
Số nét
- Giản thể: 7 nét
- Phồn thể: 17 nét
Nghĩa
- âm thanh
- tiếng
- giọng nói
- tiếng động
Ví dụ:
- 声音
- Shēngyīn.
- Âm thanh.
- 大声
- Dàshēng.
- Nói to.
2. 调
- Giản thể: 调
- Phồn thể: 調
- Pinyin:
Trong từ 声调, đọc là diào.
- Âm Hán Việt: Điều
Bộ thủ
- 讠 (Ngôn)
- Phồn thể: 言
Số nét
- Giản thể: 10 nét
- Phồn thể: 15 nét
Nghĩa
Trong từ 声调, 调 có nghĩa là:
- điệu
- cao độ
- ngữ điệu
- sự biến đổi về âm
Ba、Ý nghĩa của 声调
声调 là sự thay đổi về cao độ của một âm tiết khi phát âm.
Trong tiếng Trung, mỗi âm tiết thông thường chỉ có một thanh điệu.
Ví dụ:
- 妈
- mā
- Thanh 1
- 麻
- má
- Thanh 2
- 马
- mǎ
- Thanh 3
- 骂
- mà
- Thanh 4
Bốn、Bốn thanh điệu trong tiếng Trung
Thanh 1 (第一声)
Ký hiệu:
¯
Đặc điểm:
- Cao
- Bằng
- Giữ nguyên cao độ
Ví dụ:
- 妈 mā
- 天 tiān
- 高 gāo
- 东 dōng
Đặc điểm phát âm:
Âm kéo đều, không lên cũng không xuống.
Thanh 2 (第二声)
Ký hiệu:
´
Đặc điểm:
- Thấp lên cao
- Giống ngữ điệu hỏi nhẹ trong tiếng Việt
Ví dụ:
- 麻 má
- 人 rén
- 谁 shéi
- 学 xué
Đặc điểm phát âm:
Giọng đi lên rõ ràng từ thấp đến cao.
Thanh 3 (第三声)
Ký hiệu:
ˇ
Đặc điểm:
- Hạ xuống rồi nhấc lên
Ví dụ:
- 马 mǎ
- 好 hǎo
- 我 wǒ
- 很 hěn
Trong lời nói nhanh, thanh ba thường không lên hoàn toàn mà chỉ đọc phần hạ xuống.
Thanh 4 (第四声)
Ký hiệu:
`
Đặc điểm:
- Cao xuống thấp
- Mạnh và dứt khoát
Ví dụ:
- 骂 mà
- 去 qù
- 是 shì
- 大 dà
Thanh bốn thường tạo cảm giác quả quyết hoặc mạnh mẽ.
Thanh nhẹ (轻声)
Không có dấu thanh.
Ví dụ:
- 妈妈
- Māma.
- Mẹ.
Chữ thứ hai 妈 đọc thanh nhẹ.
Ví dụ:
- 东西
- Dōngxi.
- Đồ vật.
- 爸爸
- Bàba.
- Bố.
Thanh nhẹ có thời lượng ngắn và không mang cao độ cố định. Cao độ của thanh nhẹ phụ thuộc vào thanh điệu đứng trước.
Năm、Biến điệu của thanh ba (第三声变调)
Đây là quy tắc rất quan trọng.
Khi hai thanh ba đứng cạnh nhau:
Thanh ba + Thanh ba
Thì:
Thanh ba thứ nhất chuyển thành thanh hai.
Ví dụ:
- 你好
- Nǐ hǎo
Không đọc là:
- nǐ hǎo
Mà đọc là:
- ní hǎo
Một số ví dụ khác:
- 很好
- Hěn hǎo
Đọc:
- hén hǎo
- 我想
- Wǒ xiǎng
Đọc:
- wó xiǎng
Lưu ý rằng đây chỉ là biến đổi trong cách đọc, còn khi viết phiên âm vẫn giữ nguyên dấu thanh gốc.
Sáu、Biến điệu của 一
Chữ 一 có ba cách đọc.
Trường hợp 1
Đứng một mình hoặc cuối câu:
Đọc:
- yī
Ví dụ:
- 第一
- Dì yī.
- Thứ nhất.
Trường hợp 2
Đứng trước thanh một, hai hoặc ba:
Đọc:
- yì
Ví dụ:
- 一天
- Yì tiān.
- Một ngày.
- 一年
- Yì nián.
- Một năm.
- 一本
- Yì běn.
- Một quyển.
Trường hợp 3
Đứng trước thanh bốn:
Đọc:
- yí
Ví dụ:
- 一个
- Yí gè.
- Một cái.
- 一次
- Yí cì.
- Một lần.
Bảy、Biến điệu của 不
Chữ 不 có hai cách đọc.
Trường hợp 1
Thông thường:
- bù
Ví dụ:
- 不来
- Bù lái.
- Không đến.
Trường hợp 2
Đứng trước thanh bốn:
Đọc:
- bú
Ví dụ:
- 不是
- Bú shì.
- Không phải.
- 不要
- Bú yào.
- Đừng.
- 不会
- Bú huì.
- Không biết.
Tám、Các từ thường kết hợp với 声调
- 声调练习
- Shēngdiào liànxí.
- Luyện thanh điệu.
- 声调错误
- Shēngdiào cuòwù.
- Lỗi thanh điệu.
- 声调变化
- Shēngdiào biànhuà.
- Sự thay đổi thanh điệu.
- 声调规则
- Shēngdiào guīzé.
- Quy tắc thanh điệu.
- 学声调
- Xué shēngdiào.
- Học thanh điệu.
- 标声调
- Biāo shēngdiào.
- Đánh dấu thanh điệu.
- 四声
- Sì shēng.
- Bốn thanh điệu.
- 轻声
- Qīngshēng.
- Thanh nhẹ.
- 变调
- Biàndiào.
- Biến điệu.
Chín、Phân biệt 声调 và 语调
Đây là hai khái niệm rất dễ nhầm.
声调 (shēngdiào)
Là thanh điệu cố định của từng âm tiết, có chức năng phân biệt nghĩa của từ.
Ví dụ:
- 妈 mā
- 麻 má
- 马 mǎ
- 骂 mà
Chỉ thay đổi thanh điệu là nghĩa của từ đã thay đổi.
语调 (yǔdiào)
Là ngữ điệu của cả câu, thể hiện cảm xúc hoặc mục đích giao tiếp như khẳng định, nghi vấn, cảm thán, cầu khiến.
Ví dụ:
- 你来了。
- Nǐ lái le.
- Bạn đến rồi.
- 你来了?
- Nǐ lái le?
- Bạn đến rồi à?
Hai câu có cùng thanh điệu của từng chữ, nhưng ngữ điệu cuối câu khác nhau nên ý nghĩa giao tiếp khác nhau.
Mười、Vai trò của 声调
Trong tiếng Trung, thanh điệu là một thành phần không thể tách rời của âm tiết, cùng với thanh mẫu (声母) và vận mẫu (韵母) tạo thành cách phát âm hoàn chỉnh. Phát âm sai thanh điệu có thể khiến người nghe hiểu sang một từ hoàn toàn khác hoặc không hiểu ý người nói.
Ví dụ, 买 (mǎi) nghĩa là "mua", còn 卖 (mài) nghĩa là "bán". Chỉ khác nhau ở thanh ba và thanh bốn nhưng ý nghĩa trái ngược nhau. Tương tự, 问 (wèn) là "hỏi", còn 吻 (wěn) là "hôn". Vì vậy, khi học tiếng Trung, việc luyện đúng thanh điệu quan trọng không kém việc học thanh mẫu và vận mẫu.
Mười một、Lỗi thường gặp
Người học thường chỉ chú ý đến phụ âm và nguyên âm mà xem nhẹ thanh điệu. Đây là lỗi nghiêm trọng vì trong tiếng Trung, thanh điệu là yếu tố phân biệt nghĩa. Nếu phát âm sai thanh điệu, người bản ngữ có thể hiểu nhầm sang một từ khác hoặc không hiểu ý muốn diễn đạt.
Một lỗi phổ biến khác là đọc thanh ba luôn theo dạng đầy đủ "xuống rồi lên". Trên thực tế, trong giao tiếp tự nhiên, thanh ba thường chỉ đọc phần hạ xuống khi đứng trước thanh một, thanh hai hoặc thanh bốn; chỉ khi đứng riêng hoặc ở cuối cụm từ mới thường đọc đầy đủ.
Người học cũng dễ quên quy tắc biến điệu của 一 và 不. Hai chữ này thay đổi cách đọc tùy theo thanh điệu của chữ đứng sau, nhưng khi viết phiên âm vẫn giữ cách ghi theo quy tắc chuẩn của từ điển trong những trường hợp thích hợp.
Ngoài ra, nhiều người nhầm lẫn giữa 声调 và 语调. 声调 là đặc điểm cố định của từng âm tiết và có chức năng phân biệt nghĩa của từ, còn 语调 là sự lên xuống của giọng nói trong cả câu để biểu thị cảm xúc, thái độ hoặc loại câu. Hai khái niệm này hoàn toàn khác nhau và cần được phân biệt rõ khi học phát âm tiếng Trung.
Cách dùng 错 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. 错 là gì?
错
Phiên âm: cuò
Loại từ:
- Tính từ (形容词)
- Động từ (动词)
- Danh từ (名词) trong một số cách dùng cố định
Tiếng Việt:
- Sai
- Sai lầm
- Nhầm
- Lỗi
- Không đúng
- Nhầm lẫn
Tiếng Anh:
- wrong
- mistake
- error
- incorrect
- to make a mistake
- to be mistaken
错 là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại. Từ này được dùng để diễn tả:
- Điều gì đó không đúng.
- Một hành động làm sai.
- Một câu trả lời sai.
- Một quyết định sai.
- Một sự nhầm lẫn.
- Một lỗi trong công việc.
- Một lỗi trong học tập.
- Một lỗi kỹ thuật.
- Một lỗi trong suy nghĩ hoặc phán đoán.
Ví dụ:
你错了。
Nǐ cuò le.
Bạn sai rồi.
我写错了。
Wǒ xiě cuò le.
Tôi viết sai rồi.
这个答案错了。
Zhège dá'àn cuò le.
Đáp án này sai rồi.
II. Ý nghĩa của 错
1. Chỉ sự sai, không đúng
Đây là nghĩa phổ biến nhất.
Ví dụ:
答案错了。
Dá'àn cuò le.
Đáp án sai rồi.
他说错了。
Tā shuō cuò le.
Anh ấy nói sai rồi.
数字错了。
Shùzì cuò le.
Con số bị sai rồi.
2. Chỉ hành động làm sai
Ví dụ:
我做错了。
Wǒ zuò cuò le.
Tôi làm sai rồi.
他写错名字了。
Tā xiě cuò míngzi le.
Anh ấy viết sai tên rồi.
我们算错了。
Wǒmen suàn cuò le.
Chúng tôi tính sai rồi.
3. Chỉ sự nhầm lẫn
Ví dụ:
我认错人了。
Wǒ rèn cuò rén le.
Tôi nhận nhầm người rồi.
你听错了。
Nǐ tīng cuò le.
Bạn nghe nhầm rồi.
我看错了。
Wǒ kàn cuò le.
Tôi nhìn nhầm rồi.
III. Chức năng ngữ pháp
1. 错 là tính từ
Diễn tả trạng thái "sai".
Cấu trúc:
Danh từ + 错了
Ví dụ:
答案错了。
Dá'àn cuò le.
Đáp án sai rồi.
电话号码错了。
Diànhuà hàomǎ cuò le.
Số điện thoại sai rồi.
地址错了。
Dìzhǐ cuò le.
Địa chỉ sai rồi.
2. 错 làm bổ ngữ kết quả
Đây là cách dùng cực kỳ phổ biến.
Cấu trúc:
Động từ + 错
Ý nghĩa:
Thực hiện hành động nhưng kết quả bị sai.
Ví dụ:
写错
Xiě cuò
Viết sai.
看错
Kàn cuò
Nhìn nhầm.
听错
Tīng cuò
Nghe nhầm.
说错
Shuō cuò
Nói sai.
做错
Zuò cuò
Làm sai.
算错
Suàn cuò
Tính sai.
买错
Mǎi cuò
Mua nhầm.
发错
Fā cuò
Gửi nhầm.
认错
Rèn cuò
Nhận nhầm.
IV. Các cấu trúc ngữ pháp quan trọng
1. V + 错 + 了
Ví dụ:
我写错了。
Wǒ xiě cuò le.
Tôi viết sai rồi.
他说错了。
Tā shuō cuò le.
Anh ấy nói sai rồi.
你算错了。
Nǐ suàn cuò le.
Bạn tính sai rồi.
2. 是……的错
Ý nghĩa:
Là lỗi của...
Ví dụ:
这是我的错。
Zhè shì wǒ de cuò.
Đây là lỗi của tôi.
不是你的错。
Bú shì nǐ de cuò.
Không phải lỗi của bạn.
都是他的错。
Dōu shì tā de cuò.
Đều là lỗi của anh ấy.
3. 错过
Đây là một từ ghép rất quan trọng.
错过
Cuòguò
Bỏ lỡ.
Ví dụ:
我错过了火车。
Wǒ cuòguò le huǒchē.
Tôi lỡ chuyến tàu rồi.
不要错过机会。
Búyào cuòguò jīhuì.
Đừng bỏ lỡ cơ hội.
4. 犯错
Có nghĩa:
Phạm lỗi.
Ví dụ:
他犯错了。
Tā fàn cuò le.
Anh ấy phạm lỗi rồi.
孩子都会犯错。
Háizi dōu huì fàn cuò.
Đứa trẻ nào cũng sẽ mắc lỗi.
V. Những động từ thường kết hợp với 错
写错
Xiě cuò
Viết sai.
说错
Shuō cuò
Nói sai.
听错
Tīng cuò
Nghe nhầm.
看错
Kàn cuò
Nhìn nhầm.
认错
Rèn cuò
Nhận nhầm.
买错
Mǎi cuò
Mua nhầm.
发错
Fā cuò
Gửi nhầm.
做错
Zuò cuò
Làm sai.
算错
Suàn cuò
Tính sai.
放错
Fàng cuò
Đặt nhầm.
拿错
Ná cuò
Cầm nhầm.
选错
Xuǎn cuò
Chọn sai.
填错
Tián cuò
Điền sai.
记错
Jì cuò
Nhớ nhầm.
翻译错
Fānyì cuò
Dịch sai.
VI. Những cụm từ thường gặp
错误
Cuòwù
Sai lầm, lỗi.
错误答案
Cuòwù dá'àn
Đáp án sai.
错误信息
Cuòwù xìnxī
Thông tin sai.
错误数据
Cuòwù shùjù
Dữ liệu sai.
错误操作
Cuòwù cāozuò
Thao tác sai.
犯错误
Fàn cuòwù
Mắc sai lầm.
改错
Gǎi cuò
Sửa lỗi.
出错
Chūcuò
Xảy ra lỗi.
Ví dụ:
系统出错了。
Xìtǒng chūcuò le.
Hệ thống bị lỗi rồi.
VII. Phân biệt 错 với các từ gần nghĩa
错 và 错误
错
Là từ đơn, có thể làm tính từ hoặc bổ ngữ kết quả.
Ví dụ:
你错了。
Nǐ cuò le.
Bạn sai rồi.
我写错了。
Wǒ xiě cuò le.
Tôi viết sai rồi.
错误
Là danh từ hoặc tính từ mang tính trang trọng hơn.
Ví dụ:
这是一个错误。
Zhè shì yí gè cuòwù.
Đây là một sai lầm.
错误信息。
Cuòwù xìnxī.
Thông tin sai.
错 và 不对
不对
Thường dùng trong khẩu ngữ để nói "không đúng".
Ví dụ:
这个答案不对。
Zhège dá'àn bú duì.
Đáp án này không đúng.
错
Nhấn mạnh rằng điều gì đó là sai hoặc mắc lỗi.
Ví dụ:
这个答案错了。
Zhège dá'àn cuò le.
Đáp án này sai rồi.
Trong nhiều trường hợp, hai từ có thể thay thế cho nhau, nhưng 错了 thường mang sắc thái xác nhận lỗi rõ ràng hơn.
错 và 误
错
Thường chỉ lỗi hoặc sự sai.
误
Thường mang nghĩa làm chậm, làm lỡ hoặc gây nhầm.
Ví dụ:
误会
Wùhuì
Hiểu lầm.
误解
Wùjiě
Hiểu sai.
耽误
Dānwu
Làm chậm trễ.
VIII. Những lỗi thường gặp
Một lỗi phổ biến là nhầm giữa 错 và 错误.
Ví dụ:
Câu này không đúng.
Phải nói:
我错了。
Wǒ cuò le.
Tôi sai rồi.
Hoặc:
我犯了错误。
Wǒ fàn le cuòwù.
Tôi đã mắc sai lầm.
Một lỗi khác là dùng 错 thay cho 错过.
Ví dụ:
Câu này không đúng.
Phải nói:
我错过火车了。
Wǒ cuòguò huǒchē le.
Tôi lỡ chuyến tàu rồi.
IX. Các mẫu câu giao tiếp thường dùng
你错了。
Nǐ cuò le.
Bạn sai rồi.
我错了。
Wǒ cuò le.
Tôi sai rồi.
是不是我弄错了?
Shì bú shì wǒ nòng cuò le?
Có phải tôi làm nhầm rồi không?
我写错名字了。
Wǒ xiě cuò míngzi le.
Tôi viết sai tên rồi.
不好意思,我看错了。
Bù hǎoyìsi, wǒ kàn cuò le.
Xin lỗi, tôi nhìn nhầm rồi.
请不要发错文件。
Qǐng búyào fā cuò wénjiàn.
Vui lòng đừng gửi nhầm tài liệu.
这是我的错。
Zhè shì wǒ de cuò.
Đây là lỗi của tôi.
不是你的错。
Bú shì nǐ de cuò.
Đó không phải lỗi của bạn.
X. 40 mẫu câu ví dụ
1. 我错了。
Wǒ cuò le.
Tôi sai rồi.
2. 你错了。
Nǐ cuò le.
Bạn sai rồi.
3. 他写错了名字。
Tā xiě cuò le míngzi.
Anh ấy viết sai tên.
4. 我看错时间了。
Wǒ kàn cuò shíjiān le.
Tôi nhìn nhầm thời gian.
5. 她听错了我的意思。
Tā tīng cuò le wǒ de yìsi.
Cô ấy hiểu nhầm ý của tôi do nghe nhầm.
6. 我认错人了。
Wǒ rèn cuò rén le.
Tôi nhận nhầm người.
7. 他买错票了。
Tā mǎi cuò piào le.
Anh ấy mua nhầm vé.
8. 我发错邮件了。
Wǒ fā cuò yóujiàn le.
Tôi gửi nhầm thư điện tử.
9. 她说错了一个数字。
Tā shuō cuò le yí gè shùzì.
Cô ấy nói sai một con số.
10. 我算错了总金额。
Wǒ suàn cuò le zǒng jīn'é.
Tôi tính sai tổng số tiền.
11. 请不要填错姓名。
Qǐng búyào tián cuò xìngmíng.
Vui lòng đừng điền sai họ tên.
12. 他拿错了我的文件。
Tā ná cuò le wǒ de wénjiàn.
Anh ấy cầm nhầm tài liệu của tôi.
13. 我放错地方了。
Wǒ fàng cuò dìfang le.
Tôi để nhầm chỗ rồi.
14. 老师改正了我们的错误。
Lǎoshī gǎizhèng le wǒmen de cuòwù.
Giáo viên đã sửa lỗi của chúng tôi.
15. 系统出错了,请稍等。
Xìtǒng chūcuò le, qǐng shāoděng.
Hệ thống gặp lỗi, vui lòng chờ một chút.
16. 这是我的错。
Zhè shì wǒ de cuò.
Đây là lỗi của tôi.
17. 不是你的错。
Bú shì nǐ de cuò.
Đó không phải lỗi của bạn.
18. 每个人都会犯错。
Měi gè rén dōu huì fàn cuò.
Ai cũng có lúc mắc lỗi.
19. 请及时改错。
Qǐng jíshí gǎi cuò.
Vui lòng sửa lỗi kịp thời.
20. 如果发现错误,请马上告诉我。
Rúguǒ fāxiàn cuòwù, qǐng mǎshàng gàosu wǒ.
Nếu phát hiện lỗi, vui lòng báo cho tôi ngay.
21. 我记错日期了。
Wǒ jì cuò rìqī le.
Tôi nhớ nhầm ngày.
22. 他选错了专业。
Tā xuǎn cuò le zhuānyè.
Anh ấy chọn nhầm chuyên ngành.
23. 我输入错密码了。
Wǒ shūrù cuò mìmǎ le.
Tôi nhập sai mật khẩu.
24. 她翻译错了一句话。
Tā fānyì cuò le yí jù huà.
Cô ấy dịch sai một câu.
25. 我们不能一错再错。
Wǒmen bù néng yí cuò zài cuò.
Chúng ta không thể sai hết lần này đến lần khác.
26. 他把地址写错了。
Tā bǎ dìzhǐ xiě cuò le.
Anh ấy đã viết sai địa chỉ.
27. 我把客户的名字记错了。
Wǒ bǎ kèhù de míngzi jì cuò le.
Tôi nhớ nhầm tên của khách hàng.
28. 请检查有没有写错数字。
Qǐng jiǎnchá yǒu méiyǒu xiě cuò shùzì.
Vui lòng kiểm tra xem có viết sai con số nào không.
29. 他因为一个小错误影响了整个项目。
Tā yīnwèi yí gè xiǎo cuòwù yǐngxiǎng le zhěnggè xiàngmù.
Anh ấy đã ảnh hưởng đến cả dự án vì một lỗi nhỏ.
30. 请不要发错产品给客户。
Qǐng búyào fā cuò chǎnpǐn gěi kèhù.
Vui lòng đừng gửi nhầm sản phẩm cho khách hàng.
31. 我们不能重复同样的错误。
Wǒmen bù néng chóngfù tóngyàng de cuòwù.
Chúng ta không thể lặp lại cùng một sai lầm.
32. 他一直认为自己没有错。
Tā yìzhí rènwéi zìjǐ méiyǒu cuò.
Anh ấy luôn cho rằng mình không sai.
33. 我发现自己理解错了。
Wǒ fāxiàn zìjǐ lǐjiě cuò le.
Tôi nhận ra mình đã hiểu sai.
34. 请不要认错人。
Qǐng búyào rèn cuò rén.
Xin đừng nhận nhầm người.
35. 她把文件放错文件夹了。
Tā bǎ wénjiàn fàng cuò wénjiànjiā le.
Cô ấy đã để nhầm tài liệu vào thư mục khác.
36. 我们不能因为一次犯错就放弃。
Wǒmen bù néng yīnwèi yí cì fàn cuò jiù fàngqì.
Chúng ta không thể từ bỏ chỉ vì mắc một lần sai lầm.
37. 如果我说错了,请及时纠正我。
Rúguǒ wǒ shuō cuò le, qǐng jíshí jiūzhèng wǒ.
Nếu tôi nói sai, xin hãy sửa cho tôi kịp thời.
38. 他把价格算错了。
Tā bǎ jiàgé suàn cuò le.
Anh ấy đã tính sai giá.
39. 我差点儿走错教室。
Wǒ chàdiǎnr zǒu cuò jiàoshì.
Tôi suýt đi nhầm lớp học.
40. 请确认所有信息都没有填错。
Qǐng quèrèn suǒyǒu xìnxī dōu méiyǒu tián cuò.
Vui lòng xác nhận rằng tất cả thông tin đều không bị điền sai.
一共
Giản thể: 一共Phồn thể: 一共
Phiên âm: yígòng (do biến điệu, 一 đọc thành yí trước âm tiết thanh 4)
Âm Hán Việt: Nhất cộng
Loại từ: Phó từ (副词), đôi khi được xem là từ chỉ tổng lượng trong ngữ pháp.
Nghĩa tiếng Việt:
- Tổng cộng
- Cộng tất cả
- Tất cả là
- Cả thảy
- Tổng số là
- altogether
- in total
- total
- altogether amount to
- all together
1. Giải thích từng chữ Hán
一
Phiên âm: yīÂm Hán Việt: Nhất
Bộ thủ: 一 (Nhất)
Số nét: 1 nét
Nghĩa
Chữ 一 có nghĩa là:- một
- đầu tiên
- thống nhất
- toàn bộ (trong một số ngữ cảnh)
共
Phiên âm: gòngÂm Hán Việt: Cộng
Bộ thủ: 八
Số nét: 6 nét
Nghĩa
Có các nghĩa:- cùng
- chung
- cộng
- tổng cộng
共同
gòngtóng
Cùng nhau.
公共
gōnggòng
Công cộng.
总共
zǒnggòng
Tổng cộng.
2. Nghĩa của 一共
一共 dùng để biểu thị tổng số lượng, tổng thời gian, tổng số tiền, tổng số người, tổng số lần hoặc tổng kết sau khi cộng tất cả các phần lại.Nó trả lời cho các câu hỏi như:
- Tổng cộng bao nhiêu?
- Cả thảy là bao nhiêu?
- Tất cả là bao nhiêu?
- Tổng số là gì?
我们一共十个人。
Wǒmen yígòng shí ge rén.
Tổng cộng chúng tôi có mười người.
3. Đặc điểm ngữ pháp
一共 là phó từ, thường đứng trước số lượng hoặc cụm số lượng để nhấn mạnh ý "tổng cộng".Nó không biểu thị quá trình cộng, mà biểu thị kết quả cuối cùng sau khi cộng.
Ví dụ:
这些苹果一共二十斤。
Zhèxiē píngguǒ yígòng èrshí jīn.
Tổng cộng số táo này nặng hai mươi cân.
4. Các cách dùng của 一共
Cách dùng 1. Biểu thị tổng số người
Cấu trúc:Ví dụ:Chủ ngữ + 一共 + Số lượng + Lượng từ + Danh từ
我们一共五个人。
Wǒmen yígòng wǔ ge rén.
Tổng cộng chúng tôi có năm người.
公司一共有三百名员工。
Gōngsī yígòng yǒu sān bǎi míng yuángōng.
Công ty có tổng cộng ba trăm nhân viên.
全班一共四十五名学生。
Quánbān yígòng sìshíwǔ míng xuéshēng.
Cả lớp có tổng cộng bốn mươi lăm học sinh.
Cách dùng 2. Biểu thị tổng số tiền
Ví dụ:这些东西一共三百元。
Zhèxiē dōngxi yígòng sānbǎi yuán.
Tất cả những món đồ này tổng cộng là ba trăm tệ.
今天一共花了五百块钱。
Jīntiān yígòng huā le wǔbǎi kuài qián.
Hôm nay tổng cộng đã tiêu năm trăm tệ.
采购费用一共两万元。
Cǎigòu fèiyòng yígòng liǎng wàn yuán.
Chi phí mua hàng tổng cộng là hai vạn tệ.
Cách dùng 3. Biểu thị tổng số lượng đồ vật
Ví dụ:桌子上一共八本书。
Zhuōzi shàng yígòng bā běn shū.
Trên bàn tổng cộng có tám quyển sách.
仓库里一共有一千箱货。
Cāngkù lǐ yígòng yǒu yì qiān xiāng huò.
Trong kho có tổng cộng một nghìn thùng hàng.
Cách dùng 4. Biểu thị tổng thời gian
Ví dụ:我们一共学习了三个小时。
Wǒmen yígòng xuéxí le sān ge xiǎoshí.
Chúng tôi học tổng cộng ba tiếng.
会议一共开了四个小时。
Huìyì yígòng kāi le sì ge xiǎoshí.
Cuộc họp kéo dài tổng cộng bốn giờ.
Cách dùng 5. Biểu thị tổng số lần
Ví dụ:我一共去了三次北京。
Wǒ yígòng qù le sān cì Běijīng.
Tôi đã đi Bắc Kinh tổng cộng ba lần.
他一共打了五个电话。
Tā yígòng dǎ le wǔ ge diànhuà.
Anh ấy đã gọi tổng cộng năm cuộc điện thoại.
5. Các cấu trúc thường gặp
Cấu trúc 1
一共有……一共 + Có + Số lượng
Ví dụ:
我们一共有二十个人。
Wǒmen yígòng yǒu èrshí ge rén.
Chúng tôi có tổng cộng hai mươi người.
Cấu trúc 2
Ví dụ:Chủ ngữ + 一共 + Động từ + Số lượng
他一共买了十五本书。
Tā yígòng mǎi le shíwǔ běn shū.
Anh ấy đã mua tổng cộng mười lăm quyển sách.
Cấu trúc 3
Ví dụ:一共 + Là + Số lượng
费用一共是八千元。
Fèiyòng yígòng shì bā qiān yuán.
Chi phí tổng cộng là tám nghìn tệ.
Cấu trúc 4
Ví dụ:一共 + Bao nhiêu?
你们一共多少人?
Nǐmen yígòng duōshao rén?
Các bạn tổng cộng có bao nhiêu người?
一共多少钱?
Yígòng duōshao qián?
Tổng cộng bao nhiêu tiền?
一共几天?
Yígòng jǐ tiān?
Tổng cộng mấy ngày?
6. Phân biệt 一共 và 总共
一共
Mang nghĩa:"Tổng cộng"
Đây là từ được dùng rất nhiều trong khẩu ngữ.
Ví dụ:
一共多少钱?
Yígòng duōshao qián?
Tổng cộng bao nhiêu tiền?
总共
Cũng nghĩa là:"Tổng cộng"
Sắc thái trang trọng hơn một chút, thường gặp trong văn viết, báo cáo hoặc khi cần nhấn mạnh việc tổng hợp.
Ví dụ:
总共花了五千元。
Zǒnggòng huā le wǔqiān yuán.
Tổng cộng đã chi năm nghìn tệ.
So sánh
- 一共: thông dụng hơn trong hội thoại hằng ngày.
- 总共: dùng được trong cả khẩu ngữ và văn viết, hơi trang trọng hơn.
- Trong đa số trường hợp, 一共 và 总共 có thể thay thế cho nhau.
7. Phân biệt 一共 và 共
一共
Là từ hoàn chỉnh, được dùng độc lập để chỉ "tổng cộng".Ví dụ:
我们一共十个人。
Wǒmen yígòng shí ge rén.
Chúng tôi tổng cộng có mười người.
共
Có nhiều chức năng hơn:- làm động từ: cùng chia sẻ
- làm giới từ hoặc phó từ trong một số kết cấu cố định
- dùng trong văn phong trang trọng để chỉ "tổng cộng"
共十人。
Gòng shí rén.
Tổng cộng mười người.
Đây là cách diễn đạt ngắn gọn, thường gặp trong thông báo, biểu mẫu hoặc văn bản hành chính.
8. Vị trí của 一共 trong câu
一共 thường đứng:- Sau chủ ngữ.
- Trước động từ.
- Trước cụm số lượng cần nhấn mạnh.
我们一共买了十台电脑。
Wǒmen yígòng mǎi le shí tái diànnǎo.
Chúng tôi đã mua tổng cộng mười chiếc máy tính.
这些产品一共价值五万元。
Zhèxiē chǎnpǐn yígòng jiàzhí wǔ wàn yuán.
Những sản phẩm này có tổng giá trị là năm vạn tệ.
9. Những lỗi thường gặp
Lỗi 1: Dùng 一共 để diễn tả phép cộng
Sai:三加二一共。
Đúng:
三加二等于五。
Sān jiā èr děngyú wǔ.
Ba cộng hai bằng năm.
一共 không dùng để biểu thị phép tính, mà dùng để nêu kết quả tổng hợp.
Lỗi 2: Đặt 一共 sai vị trí
Sai:我买了一共三本书。
Mặc dù đôi khi vẫn nghe thấy trong khẩu ngữ, cách diễn đạt này không tự nhiên bằng.
Đúng:
我一共买了三本书。
Wǒ yígòng mǎi le sān běn shū.
Tôi đã mua tổng cộng ba quyển sách.
Lỗi 3: Dùng 一共 khi không có ý tổng hợp
Sai:我一共喜欢苹果。
Đúng:
我喜欢苹果。
Wǒ xǐhuān píngguǒ.
Tôi thích táo.
一共 chỉ dùng khi có ý cộng gộp hoặc thống kê tổng số.
10. 40 mẫu câu ví dụ
1
我们一共五个人。Wǒmen yígòng wǔ ge rén.
Chúng tôi tổng cộng có năm người.
2
你们一共多少人?Nǐmen yígòng duōshao rén?
Các bạn tổng cộng có bao nhiêu người?
3
今天一共花了三百元。Jīntiān yígòng huā le sān bǎi yuán.
Hôm nay tổng cộng đã tiêu ba trăm tệ.
4
这些水果一共五十公斤。Zhèxiē shuǐguǒ yígòng wǔshí gōngjīn.
Tổng cộng số trái cây này nặng năm mươi ki-lô-gam.
5
公司一共有两百名员工。Gōngsī yígòng yǒu liǎng bǎi míng yuángōng.
Công ty có tổng cộng hai trăm nhân viên.
6
我们一共学习了四个小时。Wǒmen yígòng xuéxí le sì ge xiǎoshí.
Chúng tôi học tổng cộng bốn giờ.
7
这次旅行一共七天。Zhè cì lǚxíng yígòng qī tiān.
Chuyến du lịch này kéo dài tổng cộng bảy ngày.
8
我一共买了十双鞋。Wǒ yígòng mǎi le shí shuāng xié.
Tôi đã mua tổng cộng mười đôi giày.
9
仓库里一共有五百箱货物。Cāngkù lǐ yígòng yǒu wǔ bǎi xiāng huòwù.
Trong kho có tổng cộng năm trăm thùng hàng.
10
费用一共是一万元。Fèiyòng yígòng shì yí wàn yuán.
Chi phí tổng cộng là mười nghìn tệ.
11
我们一共开了三个小时的会。Wǒmen yígòng kāi le sān ge xiǎoshí de huì.
Chúng tôi họp tổng cộng ba giờ.
12
他一共去了北京五次。Tā yígòng qù le Běijīng wǔ cì.
Anh ấy đã đến Bắc Kinh tổng cộng năm lần.
13
这批产品一共有一千件。Zhè pī chǎnpǐn yígòng yǒu yì qiān jiàn.
Lô sản phẩm này có tổng cộng một nghìn sản phẩm.
14
采购金额一共是八万元。Cǎigòu jīn'é yígòng shì bā wàn yuán.
Tổng số tiền mua hàng là tám vạn tệ.
15
这顿饭一共多少钱?Zhè dùn fàn yígòng duōshao qián?
Bữa ăn này tổng cộng bao nhiêu tiền?
16
今天一共来了三十位客人。Jīntiān yígòng lái le sānshí wèi kèrén.
Hôm nay tổng cộng có ba mươi vị khách đến.
17
我们一共完成了二十个订单。Wǒmen yígòng wánchéng le èrshí ge dìngdān.
Chúng tôi đã hoàn thành tổng cộng hai mươi đơn hàng.
18
这本书一共三百页。Zhè běn shū yígòng sān bǎi yè.
Cuốn sách này có tổng cộng ba trăm trang.
19
教室里一共有四十张椅子。Jiàoshì lǐ yígòng yǒu sìshí zhāng yǐzi.
Trong lớp học có tổng cộng bốn mươi chiếc ghế.
20
我们一共讨论了十个问题。Wǒmen yígòng tǎolùn le shí ge wèntí.
Chúng tôi đã thảo luận tổng cộng mười vấn đề.
21
他一共写了五篇文章。Tā yígòng xiě le wǔ piān wénzhāng.
Anh ấy đã viết tổng cộng năm bài viết.
22
这个月一共下了十天雨。Zhège yuè yígòng xià le shí tiān yǔ.
Tháng này tổng cộng có mười ngày mưa.
23
今天一共接待了八十位客户。Jīntiān yígòng jiēdài le bāshí wèi kèhù.
Hôm nay tổng cộng đã tiếp đón tám mươi khách hàng.
24
全校一共有两千名学生。Quánxiào yígòng yǒu liǎng qiān míng xuéshēng.
Toàn trường có tổng cộng hai nghìn học sinh.
25
这次活动一共准备了五百份礼物。Zhè cì huódòng yígòng zhǔnbèi le wǔ bǎi fèn lǐwù.
Hoạt động lần này đã chuẩn bị tổng cộng năm trăm phần quà.
26
我们一共用了六辆车。Wǒmen yígòng yòng le liù liàng chē.
Chúng tôi đã sử dụng tổng cộng sáu chiếc xe.
27
他一共借了三本书。Tā yígòng jiè le sān běn shū.
Anh ấy đã mượn tổng cộng ba quyển sách.
28
这项工程一共投资了两亿元。Zhè xiàng gōngchéng yígòng tóuzī le liǎng yì yuán.
Dự án này đã đầu tư tổng cộng hai trăm triệu tệ.
29
昨天我们一共发出了两百封邮件。Zuótiān wǒmen yígòng fāchū le liǎng bǎi fēng yóujiàn.
Hôm qua chúng tôi đã gửi tổng cộng hai trăm email.
30
他们一共生产了一万双鞋。Tāmen yígòng shēngchǎn le yí wàn shuāng xié.
Họ đã sản xuất tổng cộng mười nghìn đôi giày.
31
今天一共收到了十五份申请。Jīntiān yígòng shōudào le shíwǔ fèn shēnqǐng.
Hôm nay đã nhận được tổng cộng mười lăm đơn đăng ký.
32
我们一共检查了八台机器。Wǒmen yígòng jiǎnchá le bā tái jīqì.
Chúng tôi đã kiểm tra tổng cộng tám máy.
33
他一共赚了两万元。Tā yígòng zhuàn le liǎng wàn yuán.
Anh ấy đã kiếm được tổng cộng hai vạn tệ.
34
这家公司一共有五个部门。Zhè jiā gōngsī yígòng yǒu wǔ ge bùmén.
Công ty này có tổng cộng năm phòng ban.
35
我们一共采购了三百公斤原材料。Wǒmen yígòng cǎigòu le sān bǎi gōngjīn yuáncáiliào.
Chúng tôi đã mua tổng cộng ba trăm ki-lô-gam nguyên liệu.
36
一共需要准备多少份文件?Yígòng xūyào zhǔnbèi duōshao fèn wénjiàn?
Tổng cộng cần chuẩn bị bao nhiêu tài liệu?
37
他们一共支付了五十万元。Tāmen yígòng zhīfù le wǔshí wàn yuán.
Họ đã thanh toán tổng cộng năm mươi vạn tệ.
38
我们一共搬了二十箱货物。Wǒmen yígòng bān le èrshí xiāng huòwù.
Chúng tôi đã chuyển tổng cộng hai mươi thùng hàng.
39
今天一共安排了六场会议。Jīntiān yígòng ānpái le liù chǎng huìyì.
Hôm nay đã sắp xếp tổng cộng sáu cuộc họp.
40
整个项目一共持续了十八个月。Zhěnggè xiàngmù yígòng chíxù le shíbā ge yuè.
Toàn bộ dự án kéo dài tổng cộng mười tám tháng.
11. Tóm tắt
一共 (yígòng) là phó từ dùng để biểu thị tổng số sau khi cộng gộp tất cả các phần, mang nghĩa tổng cộng, cả thảy, tất cả là. Từ này được sử dụng rất phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết để thống kê số người, số lượng đồ vật, số tiền, thời gian, số lần, khoảng cách hoặc các giá trị tổng hợp khác. 一共 thường đứng sau chủ ngữ và trước động từ hoặc cụm số lượng, như trong các cấu trúc 一共有……、一共……、一共是……、一共多少……. Về sắc thái, 一共 gần nghĩa với 总共, nhưng 一共 thường xuất hiện nhiều hơn trong giao tiếp hằng ngày, trong khi 总共 hơi trang trọng hơn và xuất hiện nhiều trong báo cáo hoặc văn bản. Điều quan trọng là 一共 không dùng để biểu thị phép cộng toán học, mà chỉ dùng để nhấn mạnh kết quả tổng hợp cuối cùng của nhiều đối tượng hoặc nhiều phần được cộng lại.Cách dùng 订单 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
Một、订单 là gì?
- Giản thể: 订单
- Phồn thể: 訂單
- Pinyin: dìngdān
- Âm Hán Việt: Đính đơn
- Loại từ: Danh từ (名词)
订单 là một danh từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt trong các lĩnh vực thương mại, sản xuất, logistics, xuất nhập khẩu, thương mại điện tử và quản lý doanh nghiệp.
订单 có nghĩa là:
- đơn đặt hàng
- đơn hàng
- phiếu đặt hàng
- lệnh đặt hàng (trong một số ngữ cảnh)
- yêu cầu mua hàng của khách hàng
订单 là tài liệu hoặc thông tin ghi nhận việc khách hàng đặt mua hàng hóa hoặc dịch vụ từ nhà cung cấp. Một đơn hàng thường bao gồm các nội dung như tên sản phẩm, số lượng, đơn giá, thời gian giao hàng, phương thức thanh toán, địa chỉ giao hàng và các điều kiện liên quan.
Ví dụ:
- 我们已经收到客户的订单。
- Wǒmen yǐjīng shōudào kèhù de dìngdān.
- Chúng tôi đã nhận được đơn đặt hàng của khách hàng.
- 请确认订单。
- Qǐng quèrèn dìngdān.
- Vui lòng xác nhận đơn hàng.
Hai、Giải thích từng chữ Hán
1. 订
- Giản thể: 订
- Phồn thể: 訂
- Pinyin: dìng
- Âm Hán Việt: Đính
Bộ thủ
- Giản thể: 讠 (Ngôn)
- Phồn thể: 言
Số nét
- Giản thể: 4 nét
- Phồn thể: 9 nét
Nghĩa
- đặt trước
- ký kết
- đặt mua
- đính chính
- thỏa thuận
Trong từ 订单, 订 mang nghĩa "đặt" hoặc "đặt mua".
Ví dụ:
- 订票
- Dìng piào.
- Đặt vé.
- 订房
- Dìng fáng.
- Đặt phòng.
- 订货
- Dìng huò.
- Đặt hàng.
2. 单
- Giản thể: 单
- Phồn thể: 單
- Pinyin: dān
- Âm Hán Việt: Đơn
Bộ thủ
- 十
Số nét
- Giản thể: 8 nét
- Phồn thể: 12 nét
Nghĩa
Trong từ 订单, 单 có nghĩa là:
- phiếu
- biểu mẫu
- chứng từ
- đơn
Ví dụ:
- 菜单
- Càidān.
- Thực đơn.
- 名单
- Míngdān.
- Danh sách.
- 账单
- Zhàngdān.
- Hóa đơn.
Ba、Ý nghĩa của 订单
订单 là tài liệu hoặc dữ liệu ghi nhận giao dịch giữa người mua và người bán. Sau khi đơn hàng được xác nhận, doanh nghiệp sẽ tiến hành các bước như chuẩn bị hàng hóa, sản xuất, đóng gói, vận chuyển và giao hàng.
Trong thương mại điện tử, 订单 thường được tạo tự động khi khách hàng hoàn tất thao tác mua hàng trên hệ thống.
Trong sản xuất, 订单 là căn cứ để lập kế hoạch sản xuất, mua nguyên vật liệu, phân bổ nhân lực và theo dõi tiến độ.
Bốn、Các cách dùng của 订单
Cách dùng 1. 订单 làm chủ ngữ
Cấu trúc:
订单 + Động từ
Ví dụ:
- 订单已经确认。
- Dìngdān yǐjīng quèrèn.
- Đơn hàng đã được xác nhận.
- 订单已经完成。
- Dìngdān yǐjīng wánchéng.
- Đơn hàng đã hoàn thành.
- 订单正在处理。
- Dìngdān zhèngzài chǔlǐ.
- Đơn hàng đang được xử lý.
Cách dùng 2. Động từ + 订单
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Cấu trúc:
Động từ + 订单
Ví dụ:
- 提交订单。
- Tíjiāo dìngdān.
- Gửi đơn hàng.
- 创建订单。
- Chuàngjiàn dìngdān.
- Tạo đơn hàng.
- 修改订单。
- Xiūgǎi dìngdān.
- Sửa đơn hàng.
- 确认订单。
- Quèrèn dìngdān.
- Xác nhận đơn hàng.
- 查询订单。
- Cháxún dìngdān.
- Tra cứu đơn hàng.
Cách dùng 3. 订单 + 的 + Danh từ
Cấu trúc:
订单的 + Danh từ
Ví dụ:
- 订单的数量。
- Dìngdān de shùliàng.
- Số lượng đơn hàng.
- 订单的金额。
- Dìngdān de jīn'é.
- Giá trị đơn hàng.
- 订单的状态。
- Dìngdān de zhuàngtài.
- Trạng thái đơn hàng.
Cách dùng 4. Danh từ + 订单
Ví dụ:
- 客户订单。
- Kèhù dìngdān.
- Đơn hàng của khách hàng.
- 出口订单。
- Chūkǒu dìngdān.
- Đơn hàng xuất khẩu.
- 网上订单。
- Wǎngshàng dìngdān.
- Đơn hàng trực tuyến.
- 大订单。
- Dà dìngdān.
- Đơn hàng lớn.
Năm、Các cấu trúc thường gặp
接订单
- Jiē dìngdān.
- Nhận đơn hàng.
Ví dụ:
- 公司每天接很多订单。
- Gōngsī měitiān jiē hěn duō dìngdān.
- Công ty mỗi ngày nhận rất nhiều đơn hàng.
下订单
- Xià dìngdān.
- Đặt đơn hàng.
Đây là cách nói rất phổ biến khi khách hàng thực hiện việc mua hàng.
Ví dụ:
- 客户已经下订单了。
- Kèhù yǐjīng xià dìngdān le.
- Khách hàng đã đặt đơn hàng.
提交订单
- Tíjiāo dìngdān.
- Gửi đơn hàng.
Ví dụ:
- 请提交订单。
- Qǐng tíjiāo dìngdān.
- Vui lòng gửi đơn hàng.
确认订单
- Quèrèn dìngdān.
- Xác nhận đơn hàng.
Ví dụ:
- 请确认订单信息。
- Qǐng quèrèn dìngdān xìnxī.
- Vui lòng xác nhận thông tin đơn hàng.
取消订单
- Qǔxiāo dìngdān.
- Hủy đơn hàng.
Ví dụ:
- 客户取消了订单。
- Kèhù qǔxiāo le dìngdān.
- Khách hàng đã hủy đơn hàng.
修改订单
- Xiūgǎi dìngdān.
- Chỉnh sửa đơn hàng.
Ví dụ:
- 我想修改订单。
- Wǒ xiǎng xiūgǎi dìngdān.
- Tôi muốn sửa đơn hàng.
完成订单
- Wánchéng dìngdān.
- Hoàn thành đơn hàng.
Ví dụ:
- 我们已经完成订单。
- Wǒmen yǐjīng wánchéng dìngdān.
- Chúng tôi đã hoàn thành đơn hàng.
处理订单
- Chǔlǐ dìngdān.
- Xử lý đơn hàng.
Ví dụ:
- 系统正在处理订单。
- Xìtǒng zhèngzài chǔlǐ dìngdān.
- Hệ thống đang xử lý đơn hàng.
跟踪订单
- Gēnzōng dìngdān.
- Theo dõi đơn hàng.
Ví dụ:
- 请跟踪订单进度。
- Qǐng gēnzōng dìngdān jìndù.
- Vui lòng theo dõi tiến độ đơn hàng.
Sáu、Các từ thường kết hợp với 订单
Động từ
- 下订单
- 接订单
- 创建订单
- 提交订单
- 确认订单
- 查询订单
- 修改订单
- 取消订单
- 完成订单
- 处理订单
- 跟踪订单
- 打印订单
- 导出订单
- 保存订单
- 删除订单
- 审核订单
- 管理订单
- 接收订单
- 发送订单
- 更新订单
Tính từ
- 新订单
- Đơn hàng mới.
- 大订单
- Đơn hàng lớn.
- 小订单
- Đơn hàng nhỏ.
- 紧急订单
- Đơn hàng khẩn cấp.
- 国际订单
- Đơn hàng quốc tế.
- 国内订单
- Đơn hàng trong nước.
- 长期订单
- Đơn hàng dài hạn.
- 临时订单
- Đơn hàng tạm thời.
Danh từ
- 客户订单
- Đơn hàng của khách hàng.
- 销售订单
- Đơn bán hàng.
- 采购订单
- Đơn mua hàng.
- 出口订单
- Đơn hàng xuất khẩu.
- 进口订单
- Đơn hàng nhập khẩu.
- 电商订单
- Đơn hàng thương mại điện tử.
- 网络订单
- Đơn hàng trực tuyến.
Bảy、Phân biệt với các từ gần nghĩa
订单 và 定单
Cả 订单 và 定单 đều có nghĩa là "đơn đặt hàng".
Tuy nhiên, 订单 là cách viết tiêu chuẩn được sử dụng phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, trong văn bản hành chính, hợp đồng thương mại, hệ thống ERP, phần mềm quản lý và thương mại điện tử.
定单 vẫn xuất hiện ở một số khu vực hoặc trong một số tài liệu cũ, nhưng tần suất sử dụng thấp hơn.
订单 và 采购订单
- 订单 là khái niệm chung, chỉ mọi loại đơn hàng.
- 采购订单 (cǎigòu dìngdān) là đơn đặt mua do doanh nghiệp lập để mua hàng từ nhà cung cấp.
Ví dụ:
- 我们已经收到采购订单。
- Wǒmen yǐjīng shōudào cǎigòu dìngdān.
- Chúng tôi đã nhận được đơn đặt mua.
订单 và 销售订单
- 销售订单 (xiāoshòu dìngdān) là đơn bán hàng được lập khi doanh nghiệp bán sản phẩm cho khách hàng.
Ví dụ:
- 销售订单已经生成。
- Xiāoshòu dìngdān yǐjīng shēngchéng.
- Đơn bán hàng đã được tạo.
订单 và 合同
Hai khái niệm này thường liên quan nhưng không giống nhau.
订单 là tài liệu ghi nhận yêu cầu mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Nó tập trung vào thông tin của một giao dịch cụ thể như sản phẩm, số lượng, giá cả, thời gian giao hàng và trạng thái thực hiện.
合同 (hétóng) là hợp đồng, tức văn bản pháp lý xác lập quyền và nghĩa vụ của các bên. Một hợp đồng có thể bao gồm nhiều đơn hàng, và nhiều đơn hàng cũng có thể được thực hiện dựa trên cùng một hợp đồng.
Ví dụ:
- 双方已经签订合同。
- Shuāngfāng yǐjīng qiāndìng hétóng.
- Hai bên đã ký hợp đồng.
- 客户随后下了订单。
- Kèhù suíhòu xià le dìngdān.
- Sau đó khách hàng đã đặt đơn hàng.
Tám、Các tình huống sử dụng
Trong thương mại điện tử
- 买家已经下订单。
- Mǎijiā yǐjīng xià dìngdān.
- Người mua đã đặt đơn hàng.
Trong sản xuất
- 工厂按照订单安排生产。
- Gōngchǎng ànzhào dìngdān ānpái shēngchǎn.
- Nhà máy sắp xếp sản xuất theo đơn hàng.
Trong logistics
- 请及时处理订单。
- Qǐng jíshí chǔlǐ dìngdān.
- Vui lòng xử lý đơn hàng kịp thời.
Trong xuất nhập khẩu
- 出口订单已经确认。
- Chūkǒu dìngdān yǐjīng quèrèn.
- Đơn hàng xuất khẩu đã được xác nhận.
Chín、Lỗi thường gặp
Người học thường nhầm 订单 với 合同. 订单 là đơn đặt hàng hoặc đơn hàng phát sinh trong quá trình giao dịch, còn 合同 là hợp đồng có giá trị pháp lý quy định quyền và nghĩa vụ của các bên. Một hợp đồng có thể bao gồm nhiều đơn hàng và một đơn hàng có thể được thực hiện theo nội dung của hợp đồng.
Một lỗi khác là dùng lẫn 订单 và 采购订单 hoặc 销售订单. 订单 là khái niệm tổng quát, trong khi 采购订单 chỉ đơn đặt mua từ phía người mua gửi cho nhà cung cấp, còn 销售订单 là đơn bán hàng do doanh nghiệp lập để thực hiện việc bán cho khách hàng.
Người học cũng dễ nhầm giữa 下订单 và 接订单. 下订单 có nghĩa là "đặt đơn hàng", chủ thể thường là khách hàng hoặc bên mua. 接订单 có nghĩa là "nhận đơn hàng", chủ thể thường là doanh nghiệp, cửa hàng hoặc nhà cung cấp.
Ngoài ra, cần phân biệt 订单 với 账单 (hóa đơn thanh toán), 发票 (hóa đơn thuế), 清单 (danh mục, bảng kê) và 运单 (vận đơn). Mỗi loại chứng từ có chức năng khác nhau trong quy trình thương mại. Trong thực tế, 订单 là cơ sở để sản xuất hoặc giao hàng; 运单 được lập khi vận chuyển hàng hóa; 发票 được phát hành để xác nhận nghĩa vụ thuế và thanh toán; còn 账单 là bảng liệt kê các khoản phải thanh toán. Việc phân biệt rõ các thuật ngữ này giúp sử dụng tiếng Trung chính xác trong thương mại, logistics, xuất nhập khẩu và kế toán.
Cách dùng 美元 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. 美元 là gì?
美元
Phiên âm: Měiyuán
Loại từ: Danh từ (名词)
Tiếng Việt:
- Đô la Mỹ
- Đồng USD
- Đồng đô la Hoa Kỳ
Tiếng Anh:
- U.S. dollar
- United States dollar
- USD
美元 là đơn vị tiền tệ chính thức của Hoa Kỳ và cũng là một trong những đồng tiền được sử dụng rộng rãi nhất trong thương mại quốc tế, tài chính, ngân hàng, đầu tư, xuất nhập khẩu và thanh toán toàn cầu.
Trong tiếng Trung, 美元 được dùng để chỉ:
- Đồng đô la Mỹ nói chung.
- Giá trị tính bằng USD.
- Giá cả hàng hóa bằng USD.
- Lương, doanh thu, lợi nhuận tính bằng USD.
- Tỷ giá hối đoái liên quan đến USD.
Ví dụ:
这件产品售价五十美元。
Zhè jiàn chǎnpǐn shòujià wǔshí Měiyuán.
Sản phẩm này có giá 50 đô la Mỹ.
一美元等于多少人民币?
Yì Měiyuán děngyú duōshao Rénmínbì?
Một đô la Mỹ bằng bao nhiêu nhân dân tệ?
这家公司每年出口几百万美元的产品。
Zhè jiā gōngsī měinián chūkǒu jǐ bǎi wàn Měiyuán de chǎnpǐn.
Công ty này mỗi năm xuất khẩu hàng hóa trị giá vài triệu đô la Mỹ.
II. Cấu tạo của từ 美元
美元 gồm hai chữ:
美
Phiên âm: měi
Là chữ viết tắt của:
美国
Měiguó
Hoa Kỳ.
元
Phiên âm: yuán
Nghĩa là:
- Đơn vị tiền tệ.
- Đồng.
Trong 美元, chữ 元 chỉ đơn vị tiền.
Do đó:
美国 + 元
↓
美元
↓
Đô la Mỹ.
III. Ý nghĩa của 美元
美元 chỉ đồng tiền chính thức của Hoa Kỳ, thường được ký hiệu:
USD
$
US Dollar
Ví dụ:
一百美元
Yì bǎi Měiyuán
100 đô la Mỹ.
五十万美元
Wǔshí wàn Měiyuán
500.000 đô la Mỹ.
十亿美元
Shí yì Měiyuán
1 tỷ đô la Mỹ.
IV. Chức năng ngữ pháp
1. Làm chủ ngữ
Ví dụ:
美元最近升值了。
Měiyuán zuìjìn shēngzhí le.
Đồng đô la Mỹ gần đây đã tăng giá.
美元一直很重要。
Měiyuán yìzhí hěn zhòngyào.
Đồng đô la Mỹ luôn rất quan trọng.
2. Làm tân ngữ
Ví dụ:
公司需要美元。
Gōngsī xūyào Měiyuán.
Công ty cần đô la Mỹ.
我们兑换了美元。
Wǒmen duìhuàn le Měiyuán.
Chúng tôi đã đổi đô la Mỹ.
3. Làm định ngữ
Ví dụ:
美元账户
Měiyuán zhànghù
Tài khoản USD.
美元存款
Měiyuán cúnkuǎn
Tiền gửi bằng USD.
美元贷款
Měiyuán dàikuǎn
Khoản vay bằng USD.
美元汇率
Měiyuán huìlǜ
Tỷ giá USD.
V. Những từ ghép thường gặp với 美元
美元汇率
Měiyuán huìlǜ
Tỷ giá đô la Mỹ.
美元账户
Měiyuán zhànghù
Tài khoản USD.
美元存款
Měiyuán cúnkuǎn
Tiền gửi USD.
美元贷款
Měiyuán dàikuǎn
Khoản vay USD.
美元现金
Měiyuán xiànjīn
Tiền mặt USD.
美元支付
Měiyuán zhīfù
Thanh toán bằng USD.
美元收入
Měiyuán shōurù
Thu nhập bằng USD.
美元结算
Měiyuán jiésuàn
Thanh toán bằng USD.
美元报价
Měiyuán bàojià
Báo giá bằng USD.
美元价格
Měiyuán jiàgé
Giá tính bằng USD.
美元交易
Měiyuán jiāoyì
Giao dịch bằng USD.
美元资产
Měiyuán zīchǎn
Tài sản bằng USD.
美元债券
Měiyuán zhàiquàn
Trái phiếu phát hành bằng USD.
美元基金
Měiyuán jījīn
Quỹ đầu tư bằng USD.
美元指数
Měiyuán zhǐshù
Chỉ số USD.
VI. Những động từ thường đi với 美元
兑换美元
Duìhuàn Měiyuán
Đổi USD.
支付美元
Zhīfù Měiyuán
Thanh toán bằng USD.
赚美元
Zhuàn Měiyuán
Kiếm USD.
使用美元
Shǐyòng Měiyuán
Sử dụng USD.
储备美元
Chǔbèi Měiyuán
Dự trữ USD.
投资美元
Tóuzī Měiyuán
Đầu tư bằng USD.
购买美元
Gòumǎi Měiyuán
Mua USD.
持有美元
Chíyǒu Měiyuán
Nắm giữ USD.
出售美元
Chūshòu Měiyuán
Bán USD.
结算美元
Jiésuàn Měiyuán
Thanh toán bằng USD.
VII. Những cấu trúc thường gặp
数字 + 美元
Ví dụ:
十美元
Shí Měiyuán
10 đô la Mỹ.
五百美元
Wǔ bǎi Měiyuán
500 đô la Mỹ.
一千美元
Yì qiān Měiyuán
1.000 đô la Mỹ.
美元 + 的 + Danh từ
Ví dụ:
美元价格
Měiyuán jiàgé
Giá bằng USD.
美元收入
Měiyuán shōurù
Thu nhập bằng USD.
美元贷款
Měiyuán dàikuǎn
Khoản vay bằng USD.
用美元……
Ví dụ:
用美元付款。
Yòng Měiyuán fùkuǎn.
Thanh toán bằng USD.
用美元报价。
Yòng Měiyuán bàojià.
Báo giá bằng USD.
VIII. Phân biệt 美元 với các từ gần nghĩa
美元 và 人民币
美元
Đồng đô la Mỹ.
Ví dụ:
一百美元。
Yì bǎi Měiyuán.
100 đô la Mỹ.
人民币
Đồng nhân dân tệ của Trung Quốc.
Ví dụ:
一百人民币。
Yì bǎi Rénmínbì.
100 nhân dân tệ.
美元 và 美金
Đây là hai cách gọi đều chỉ đồng đô la Mỹ.
美元
Là cách gọi chính thức, được sử dụng trong:
- Ngân hàng.
- Báo chí.
- Hợp đồng.
- Văn bản tài chính.
- Thương mại quốc tế.
Ví dụ:
合同金额为一万美元。
Hétóng jīn'é wéi yí wàn Měiyuán.
Giá trị hợp đồng là 10.000 đô la Mỹ.
美金
Là cách gọi thông dụng trong khẩu ngữ, đặc biệt phổ biến ở Đài Loan, Hồng Kông và trong giao tiếp hằng ngày.
Ví dụ:
这台电脑两千美金。
Zhè tái diànnǎo liǎng qiān Měijīn.
Chiếc máy tính này giá 2.000 đô la Mỹ.
Trong tiếng Trung Đại lục, 美元 được sử dụng thường xuyên và trang trọng hơn 美金.
美元 và 外币
外币
Ngoại tệ nói chung.
Bao gồm:
- 美元
- 欧元
- 英镑
- 日元
- 韩元
- 澳元
- 加元...
美元
Chỉ riêng đồng đô la Mỹ.
IX. Những lỗi thường gặp
Một lỗi phổ biến là nhầm 元 với 美元.
Ví dụ:
这件商品一百元。
Zhè jiàn shāngpǐn yì bǎi yuán.
Câu này mặc định được hiểu là 100 nhân dân tệ, không phải 100 USD.
Nếu muốn nói 100 USD thì phải nói:
这件商品一百美元。
Zhè jiàn shāngpǐn yì bǎi Měiyuán.
Sản phẩm này giá 100 đô la Mỹ.
Một lỗi khác là nhầm giữa 美元 và 美金 trong văn bản chính thức.
Trong hợp đồng, hóa đơn, báo cáo tài chính, báo cáo kế toán, chứng từ ngân hàng và văn bản thương mại quốc tế, nên ưu tiên sử dụng 美元 vì đây là cách gọi chuẩn và trang trọng.
X. 40 mẫu câu ví dụ
1. 一美元等于多少人民币?
Yì Měiyuán děngyú duōshao Rénmínbì?
Một đô la Mỹ bằng bao nhiêu nhân dân tệ?
2. 这件商品售价五十美元。
Zhè jiàn shāngpǐn shòujià wǔshí Měiyuán.
Sản phẩm này có giá 50 đô la Mỹ.
3. 我想兑换一千美元。
Wǒ xiǎng duìhuàn yì qiān Měiyuán.
Tôi muốn đổi 1.000 đô la Mỹ.
4. 公司使用美元结算。
Gōngsī shǐyòng Měiyuán jiésuàn.
Công ty thanh toán bằng đô la Mỹ.
5. 请用美元付款。
Qǐng yòng Měiyuán fùkuǎn.
Vui lòng thanh toán bằng đô la Mỹ.
6. 美元最近一直升值。
Měiyuán zuìjìn yìzhí shēngzhí.
Đồng đô la Mỹ gần đây liên tục tăng giá.
7. 今天美元汇率上涨了。
Jīntiān Měiyuán huìlǜ shàngzhǎng le.
Hôm nay tỷ giá đô la Mỹ tăng.
8. 我们公司有美元账户。
Wǒmen gōngsī yǒu Měiyuán zhànghù.
Công ty chúng tôi có tài khoản USD.
9. 客户要求用美元报价。
Kèhù yāoqiú yòng Měiyuán bàojià.
Khách hàng yêu cầu báo giá bằng đô la Mỹ.
10. 合同金额是一万美元。
Hétóng jīn'é shì yí wàn Měiyuán.
Giá trị hợp đồng là 10.000 đô la Mỹ.
11. 银行可以兑换美元。
Yínháng kěyǐ duìhuàn Měiyuán.
Ngân hàng có thể đổi đô la Mỹ.
12. 他每个月工资三千美元。
Tā měi gè yuè gōngzī sān qiān Měiyuán.
Lương mỗi tháng của anh ấy là 3.000 đô la Mỹ.
13. 公司收到了一笔美元汇款。
Gōngsī shōudào le yì bǐ Měiyuán huìkuǎn.
Công ty đã nhận được một khoản chuyển tiền bằng USD.
14. 企业需要储备一定数量的美元。
Qǐyè xūyào chǔbèi yídìng shùliàng de Měiyuán.
Doanh nghiệp cần dự trữ một lượng đô la Mỹ nhất định.
15. 国际贸易通常使用美元结算。
Guójì màoyì tōngcháng shǐyòng Měiyuán jiésuàn.
Thương mại quốc tế thường sử dụng đô la Mỹ để thanh toán.
16. 我打算购买一些美元作为投资。
Wǒ dǎsuàn gòumǎi yìxiē Měiyuán zuòwéi tóuzī.
Tôi dự định mua một ít đô la Mỹ để đầu tư.
17. 公司所有出口订单都以美元计价。
Gōngsī suǒyǒu chūkǒu dìngdān dōu yǐ Měiyuán jìjià.
Tất cả đơn hàng xuất khẩu của công ty đều được định giá bằng đô la Mỹ.
18. 客户已经支付了五万美元。
Kèhù yǐjīng zhīfù le wǔ wàn Měiyuán.
Khách hàng đã thanh toán 50.000 đô la Mỹ.
19. 美元是世界上最重要的储备货币之一。
Měiyuán shì shìjiè shàng zuì zhòngyào de chǔbèi huòbì zhī yī.
Đô la Mỹ là một trong những đồng tiền dự trữ quan trọng nhất trên thế giới.
20. 财务部门每天都会关注美元汇率的变化。
Cáiwù bùmén měitiān dōu huì guānzhù Měiyuán huìlǜ de biànhuà.
Bộ phận tài chính mỗi ngày đều theo dõi sự biến động của tỷ giá đô la Mỹ.
21. 我们计划开设一个美元账户。
Wǒmen jìhuà kāishè yí gè Měiyuán zhànghù.
Chúng tôi dự định mở một tài khoản USD.
22. 这笔贷款以美元发放。
Zhè bǐ dàikuǎn yǐ Měiyuán fāfàng.
Khoản vay này được giải ngân bằng đô la Mỹ.
23. 美元现金已经准备好了。
Měiyuán xiànjīn yǐjīng zhǔnbèi hǎo le.
Tiền mặt bằng đô la Mỹ đã được chuẩn bị xong.
24. 公司决定持有更多美元资产。
Gōngsī juédìng chíyǒu gèng duō Měiyuán zīchǎn.
Công ty quyết định nắm giữ nhiều tài sản bằng đô la Mỹ hơn.
25. 请确认付款币种是否为美元。
Qǐng quèrèn fùkuǎn bìzhǒng shìfǒu wéi Měiyuán.
Vui lòng xác nhận loại tiền thanh toán có phải là đô la Mỹ hay không.
26. 今年公司的美元收入有所增长。
Jīnnián gōngsī de Měiyuán shōurù yǒusuǒ zēngzhǎng.
Thu nhập bằng đô la Mỹ của công ty năm nay đã tăng.
27. 这家公司主要赚取美元。
Zhè jiā gōngsī zhǔyào zhuànqǔ Měiyuán.
Công ty này chủ yếu kiếm doanh thu bằng đô la Mỹ.
28. 我们需要支付两万美元的货款。
Wǒmen xūyào zhīfù liǎng wàn Měiyuán de huòkuǎn.
Chúng tôi cần thanh toán 20.000 đô la Mỹ tiền hàng.
29. 美元贷款的利率发生了变化。
Měiyuán dàikuǎn de lìlǜ fāshēng le biànhuà.
Lãi suất khoản vay bằng đô la Mỹ đã thay đổi.
30. 银行提供美元存款服务。
Yínháng tígōng Měiyuán cúnkuǎn fúwù.
Ngân hàng cung cấp dịch vụ tiền gửi bằng đô la Mỹ.
31. 客户希望以美元签订合同。
Kèhù xīwàng yǐ Měiyuán qiāndìng hétóng.
Khách hàng muốn ký hợp đồng bằng đô la Mỹ.
32. 公司采用美元作为主要结算货币。
Gōngsī cǎiyòng Měiyuán zuòwéi zhǔyào jiésuàn huòbì.
Công ty sử dụng đô la Mỹ làm đồng tiền thanh toán chính.
33. 美元价格已经更新。
Měiyuán jiàgé yǐjīng gēngxīn.
Giá bằng đô la Mỹ đã được cập nhật.
34. 请按照美元汇率进行换算。
Qǐng ànzhào Měiyuán huìlǜ jìnxíng huànsuàn.
Vui lòng quy đổi theo tỷ giá đô la Mỹ.
35. 公司的出口收入全部以美元计算。
Gōngsī de chūkǒu shōurù quánbù yǐ Měiyuán jìsuàn.
Toàn bộ doanh thu xuất khẩu của công ty được tính bằng đô la Mỹ.
36. 这笔交易涉及一百万美元。
Zhè bǐ jiāoyì shèjí yì bǎi wàn Měiyuán.
Giao dịch này liên quan đến 1 triệu đô la Mỹ.
37. 他把人民币兑换成了美元。
Tā bǎ Rénmínbì duìhuàn chéng le Měiyuán.
Anh ấy đã đổi nhân dân tệ sang đô la Mỹ.
38. 美元支付方式更方便国际贸易。
Měiyuán zhīfù fāngshì gèng fāngbiàn guójì màoyì.
Phương thức thanh toán bằng đô la Mỹ thuận tiện hơn cho thương mại quốc tế.
39. 我们的报价全部以美元为单位。
Wǒmen de bàojià quánbù yǐ Měiyuán wéi dānwèi.
Tất cả báo giá của chúng tôi đều lấy đô la Mỹ làm đơn vị.
40. 请把合同金额改成美元。
Qǐng bǎ hétóng jīn'é gǎi chéng Měiyuán.
Vui lòng đổi giá trị hợp đồng sang đơn vị đô la Mỹ.
Cách dùng 欧元 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. 欧元 là gì?
欧元
Phiên âm: Ōuyuán
Loại từ: Danh từ (名词)
Tiếng Việt:
- Đồng Euro
- Đồng tiền chung châu Âu
- EUR
Tiếng Anh:
- Euro
- EUR
欧元 là đơn vị tiền tệ chính thức của nhiều quốc gia thuộc Liên minh châu Âu (EU) và là một trong những đồng tiền được sử dụng nhiều nhất trên thế giới. Trong tiếng Trung, 欧元 được dùng để chỉ:
- Đồng Euro nói chung.
- Giá trị hàng hóa tính bằng Euro.
- Khoản thanh toán bằng Euro.
- Tài khoản Euro.
- Tỷ giá Euro.
- Tiền gửi, khoản vay, giao dịch và đầu tư bằng Euro.
Trong thương mại quốc tế, ngân hàng, tài chính, kế toán và xuất nhập khẩu, 欧元 là một thuật ngữ rất phổ biến.
Ví dụ:
这件商品售价一百欧元。
Zhè jiàn shāngpǐn shòujià yì bǎi Ōuyuán.
Sản phẩm này có giá 100 Euro.
一欧元等于多少人民币?
Yì Ōuyuán děngyú duōshao Rénmínbì?
Một Euro bằng bao nhiêu nhân dân tệ?
客户要求用欧元付款。
Kèhù yāoqiú yòng Ōuyuán fùkuǎn.
Khách hàng yêu cầu thanh toán bằng Euro.
II. Cấu tạo của từ 欧元
欧元 gồm hai chữ:
欧
Phiên âm: ōu
Là chữ viết tắt của:
欧洲
Ōuzhōu
Châu Âu.
元
Phiên âm: yuán
Có nghĩa là:
- Đơn vị tiền tệ.
- Đồng.
Ghép lại:
欧洲 + 元
↓
欧元
↓
Đồng Euro.
Mặc dù Euro không phải là "đồng yuan", nhưng tiếng Trung dùng chữ 元 để đặt tên cho nhiều đơn vị tiền tệ nước ngoài nhằm thuận tiện trong cách gọi.
III. Ý nghĩa của 欧元
欧元 dùng để chỉ đồng tiền chung của khu vực đồng Euro và được sử dụng trong nhiều hoạt động:
- Thanh toán quốc tế.
- Xuất nhập khẩu.
- Hợp đồng ngoại thương.
- Kế toán.
- Ngân hàng.
- Đầu tư.
- Ngoại hối.
Ví dụ:
公司接受欧元付款。
Gōngsī jiēshòu Ōuyuán fùkuǎn.
Công ty chấp nhận thanh toán bằng Euro.
合同金额为五万欧元。
Hétóng jīn'é wéi wǔ wàn Ōuyuán.
Giá trị hợp đồng là 50.000 Euro.
IV. Chức năng ngữ pháp
1. Làm chủ ngữ
Ví dụ:
欧元最近升值了。
Ōuyuán zuìjìn shēngzhí le.
Đồng Euro gần đây đã tăng giá.
欧元是世界主要货币之一。
Ōuyuán shì shìjiè zhǔyào huòbì zhī yī.
Đồng Euro là một trong những đồng tiền chủ yếu của thế giới.
2. Làm tân ngữ
Ví dụ:
我们需要欧元。
Wǒmen xūyào Ōuyuán.
Chúng tôi cần Euro.
银行可以兑换欧元。
Yínháng kěyǐ duìhuàn Ōuyuán.
Ngân hàng có thể đổi Euro.
3. Làm định ngữ
Ví dụ:
欧元账户
Ōuyuán zhànghù
Tài khoản Euro.
欧元贷款
Ōuyuán dàikuǎn
Khoản vay bằng Euro.
欧元存款
Ōuyuán cúnkuǎn
Tiền gửi bằng Euro.
欧元汇率
Ōuyuán huìlǜ
Tỷ giá Euro.
V. Những từ ghép thường gặp với 欧元
欧元汇率
Ōuyuán huìlǜ
Tỷ giá Euro.
欧元账户
Ōuyuán zhànghù
Tài khoản Euro.
欧元现金
Ōuyuán xiànjīn
Tiền mặt Euro.
欧元付款
Ōuyuán fùkuǎn
Thanh toán bằng Euro.
欧元结算
Ōuyuán jiésuàn
Thanh toán bằng Euro.
欧元报价
Ōuyuán bàojià
Báo giá bằng Euro.
欧元价格
Ōuyuán jiàgé
Giá bằng Euro.
欧元收入
Ōuyuán shōurù
Thu nhập bằng Euro.
欧元贷款
Ōuyuán dàikuǎn
Khoản vay bằng Euro.
欧元存款
Ōuyuán cúnkuǎn
Tiền gửi bằng Euro.
欧元资产
Ōuyuán zīchǎn
Tài sản bằng Euro.
欧元债券
Ōuyuán zhàiquàn
Trái phiếu bằng Euro.
欧元基金
Ōuyuán jījīn
Quỹ đầu tư bằng Euro.
欧元交易
Ōuyuán jiāoyì
Giao dịch bằng Euro.
欧元支付
Ōuyuán zhīfù
Thanh toán bằng Euro.
VI. Những động từ thường đi với 欧元
兑换欧元
Duìhuàn Ōuyuán
Đổi Euro.
购买欧元
Gòumǎi Ōuyuán
Mua Euro.
出售欧元
Chūshòu Ōuyuán
Bán Euro.
支付欧元
Zhīfù Ōuyuán
Thanh toán bằng Euro.
使用欧元
Shǐyòng Ōuyuán
Sử dụng Euro.
持有欧元
Chíyǒu Ōuyuán
Nắm giữ Euro.
投资欧元
Tóuzī Ōuyuán
Đầu tư bằng Euro.
储备欧元
Chǔbèi Ōuyuán
Dự trữ Euro.
结算欧元
Jiésuàn Ōuyuán
Thanh toán bằng Euro.
赚取欧元
Zhuànqǔ Ōuyuán
Kiếm Euro.
VII. Những cấu trúc thường gặp
数字 + 欧元
Ví dụ:
十欧元
Shí Ōuyuán
10 Euro.
一百欧元
Yì bǎi Ōuyuán
100 Euro.
一千欧元
Yì qiān Ōuyuán
1.000 Euro.
用欧元……
Ví dụ:
用欧元付款。
Yòng Ōuyuán fùkuǎn.
Thanh toán bằng Euro.
用欧元报价。
Yòng Ōuyuán bàojià.
Báo giá bằng Euro.
欧元 + 的 + Danh từ
Ví dụ:
欧元贷款
Ōuyuán dàikuǎn
Khoản vay bằng Euro.
欧元汇率
Ōuyuán huìlǜ
Tỷ giá Euro.
欧元收入
Ōuyuán shōurù
Thu nhập bằng Euro.
VIII. Phân biệt 欧元 với các từ gần nghĩa
欧元 và 美元
欧元
Là đồng Euro.
Ví dụ:
五百欧元。
Wǔ bǎi Ōuyuán.
500 Euro.
美元
Là đồng đô la Mỹ.
Ví dụ:
五百美元。
Wǔ bǎi Měiyuán.
500 đô la Mỹ.
欧元 và 人民币
欧元
Là đồng tiền của nhiều quốc gia thuộc khu vực đồng Euro.
Ví dụ:
一千欧元。
Yì qiān Ōuyuán.
1.000 Euro.
人民币
Là đồng tiền chính thức của Trung Quốc.
Ví dụ:
一千人民币。
Yì qiān Rénmínbì.
1.000 nhân dân tệ.
欧元 và 外币
外币
Là ngoại tệ nói chung.
Bao gồm:
- 欧元
- 美元
- 英镑
- 日元
- 韩元
- 澳元
- 加元...
欧元
Chỉ riêng đồng Euro.
IX. Những lỗi thường gặp
Một lỗi phổ biến là nhầm 元 với 欧元.
Ví dụ:
这件商品一百元。
Zhè jiàn shāngpǐn yì bǎi yuán.
Câu này mặc định được hiểu là 100 nhân dân tệ, không phải 100 Euro.
Nếu muốn nói 100 Euro thì phải nói:
这件商品一百欧元。
Zhè jiàn shāngpǐn yì bǎi Ōuyuán.
Sản phẩm này có giá 100 Euro.
Một lỗi khác là viết thiếu đơn vị tiền tệ trong hợp đồng.
Ví dụ:
合同金额十万。
Hétóng jīn'é shí wàn.
Câu này không rõ là 100.000 đồng tiền nào.
Nên viết rõ:
合同金额十万欧元。
Hétóng jīn'é shí wàn Ōuyuán.
Giá trị hợp đồng là 100.000 Euro.
X. 40 mẫu câu ví dụ
1. 一欧元等于多少人民币?
Yì Ōuyuán děngyú duōshao Rénmínbì?
Một Euro bằng bao nhiêu nhân dân tệ?
2. 这件商品售价一百欧元。
Zhè jiàn shāngpǐn shòujià yì bǎi Ōuyuán.
Sản phẩm này có giá 100 Euro.
3. 我想兑换两千欧元。
Wǒ xiǎng duìhuàn liǎng qiān Ōuyuán.
Tôi muốn đổi 2.000 Euro.
4. 公司接受欧元付款。
Gōngsī jiēshòu Ōuyuán fùkuǎn.
Công ty chấp nhận thanh toán bằng Euro.
5. 请用欧元结算。
Qǐng yòng Ōuyuán jiésuàn.
Vui lòng thanh toán bằng Euro.
6. 今天欧元汇率上涨了。
Jīntiān Ōuyuán huìlǜ shàngzhǎng le.
Hôm nay tỷ giá Euro tăng.
7. 我们公司有欧元账户。
Wǒmen gōngsī yǒu Ōuyuán zhànghù.
Công ty chúng tôi có tài khoản Euro.
8. 客户要求欧元报价。
Kèhù yāoqiú Ōuyuán bàojià.
Khách hàng yêu cầu báo giá bằng Euro.
9. 合同金额为五万欧元。
Hétóng jīn'é wéi wǔ wàn Ōuyuán.
Giá trị hợp đồng là 50.000 Euro.
10. 银行可以兑换欧元。
Yínháng kěyǐ duìhuàn Ōuyuán.
Ngân hàng có thể đổi Euro.
11. 他每个月收入四千欧元。
Tā měi gè yuè shōurù sì qiān Ōuyuán.
Thu nhập mỗi tháng của anh ấy là 4.000 Euro.
12. 公司收到了一笔欧元汇款。
Gōngsī shōudào le yì bǐ Ōuyuán huìkuǎn.
Công ty đã nhận được một khoản chuyển tiền bằng Euro.
13. 企业需要储备一定数量的欧元。
Qǐyè xūyào chǔbèi yídìng shùliàng de Ōuyuán.
Doanh nghiệp cần dự trữ một lượng Euro nhất định.
14. 国际贸易经常使用欧元结算。
Guójì màoyì jīngcháng shǐyòng Ōuyuán jiésuàn.
Thương mại quốc tế thường sử dụng Euro để thanh toán.
15. 我打算购买一些欧元作为投资。
Wǒ dǎsuàn gòumǎi yìxiē Ōuyuán zuòwéi tóuzī.
Tôi dự định mua một ít Euro để đầu tư.
16. 公司所有欧洲订单都以欧元计价。
Gōngsī suǒyǒu Ōuzhōu dìngdān dōu yǐ Ōuyuán jìjià.
Tất cả đơn hàng châu Âu của công ty đều được định giá bằng Euro.
17. 客户已经支付了三万欧元。
Kèhù yǐjīng zhīfù le sān wàn Ōuyuán.
Khách hàng đã thanh toán 30.000 Euro.
18. 欧元是世界主要货币之一。
Ōuyuán shì shìjiè zhǔyào huòbì zhī yī.
Đồng Euro là một trong những đồng tiền chủ yếu của thế giới.
19. 财务部门每天都会关注欧元汇率。
Cáiwù bùmén měitiān dōu huì guānzhù Ōuyuán huìlǜ.
Bộ phận tài chính hằng ngày đều theo dõi tỷ giá Euro.
20. 我们计划开设一个欧元账户。
Wǒmen jìhuà kāishè yí gè Ōuyuán zhànghù.
Chúng tôi dự định mở một tài khoản Euro.
21. 这笔贷款以欧元发放。
Zhè bǐ dàikuǎn yǐ Ōuyuán fāfàng.
Khoản vay này được giải ngân bằng Euro.
22. 欧元现金已经准备好了。
Ōuyuán xiànjīn yǐjīng zhǔnbèi hǎo le.
Tiền mặt bằng Euro đã được chuẩn bị xong.
23. 公司决定增加欧元资产。
Gōngsī juédìng zēngjiā Ōuyuán zīchǎn.
Công ty quyết định tăng tài sản bằng Euro.
24. 请确认付款币种是否为欧元。
Qǐng quèrèn fùkuǎn bìzhǒng shìfǒu wéi Ōuyuán.
Vui lòng xác nhận loại tiền thanh toán có phải là Euro hay không.
25. 公司今年的欧元收入有所增长。
Gōngsī jīnnián de Ōuyuán shōurù yǒusuǒ zēngzhǎng.
Thu nhập bằng Euro của công ty năm nay đã tăng.
26. 公司主要赚取欧元。
Gōngsī zhǔyào zhuànqǔ Ōuyuán.
Công ty chủ yếu kiếm doanh thu bằng Euro.
27. 我们需要支付一万欧元货款。
Wǒmen xūyào zhīfù yí wàn Ōuyuán huòkuǎn.
Chúng tôi cần thanh toán 10.000 Euro tiền hàng.
28. 欧元贷款利率降低了。
Ōuyuán dàikuǎn lìlǜ jiàngdī le.
Lãi suất khoản vay bằng Euro đã giảm.
29. 银行提供欧元存款业务。
Yínháng tígōng Ōuyuán cúnkuǎn yèwù.
Ngân hàng cung cấp dịch vụ tiền gửi bằng Euro.
30. 客户希望以欧元签订合同。
Kèhù xīwàng yǐ Ōuyuán qiāndìng hétóng.
Khách hàng muốn ký hợp đồng bằng Euro.
31. 公司采用欧元作为主要结算货币。
Gōngsī cǎiyòng Ōuyuán zuòwéi zhǔyào jiésuàn huòbì.
Công ty sử dụng Euro làm đồng tiền thanh toán chính.
32. 欧元价格已经更新。
Ōuyuán jiàgé yǐjīng gēngxīn.
Giá bằng Euro đã được cập nhật.
33. 请按照欧元汇率进行换算。
Qǐng ànzhào Ōuyuán huìlǜ jìnxíng huànsuàn.
Vui lòng quy đổi theo tỷ giá Euro.
34. 公司出口欧洲市场全部使用欧元报价。
Gōngsī chūkǒu Ōuzhōu shìchǎng quánbù shǐyòng Ōuyuán bàojià.
Công ty xuất khẩu sang thị trường châu Âu đều báo giá bằng Euro.
35. 这笔交易涉及二百万欧元。
Zhè bǐ jiāoyì shèjí èr bǎi wàn Ōuyuán.
Giao dịch này liên quan đến 2 triệu Euro.
36. 他把人民币兑换成了欧元。
Tā bǎ Rénmínbì duìhuàn chéng le Ōuyuán.
Anh ấy đã đổi nhân dân tệ sang Euro.
37. 欧元支付有利于欧洲客户结算。
Ōuyuán zhīfù yǒulì yú Ōuzhōu kèhù jiésuàn.
Thanh toán bằng Euro thuận tiện cho khách hàng châu Âu.
38. 我们的欧洲客户全部使用欧元付款。
Wǒmen de Ōuzhōu kèhù quánbù shǐyòng Ōuyuán fùkuǎn.
Tất cả khách hàng châu Âu của chúng tôi đều thanh toán bằng Euro.
39. 请把合同金额改为欧元。
Qǐng bǎ hétóng jīn'é gǎi wéi Ōuyuán.
Vui lòng đổi giá trị hợp đồng sang Euro.
40. 欧元在国际贸易中具有重要地位。
Ōuyuán zài guójì màoyì zhōng jùyǒu zhòngyào dìwèi.
Đồng Euro giữ vị trí quan trọng trong thương mại quốc tế.
Cách dùng 人民币 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
Một、人民币 là gì?
- Giản thể: 人民币
- Phồn thể: 人民幣
- Pinyin: rénmínbì
- Âm Hán Việt: Nhân dân tệ
- Loại từ: Danh từ (名词)
人民币 là tên chính thức của đồng tiền hợp pháp của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (中华人民共和国).
Trong tiếng Việt, 人民币 thường được dịch là:
- Nhân dân tệ
- Đồng Nhân dân tệ
- Đồng tiền Trung Quốc
Cần phân biệt:
- 人民币 (RMB) là tên của hệ thống tiền tệ.
- 元 (yuán) là đơn vị tiền tệ của Nhân dân tệ.
Giống như:
- Việt Nam có tiền tệ là đồng Việt Nam, đơn vị là đồng.
- Trung Quốc có tiền tệ là 人民币, đơn vị cơ bản là 元.
Ví dụ:
- 人民币是中国的法定货币。
- Rénmínbì shì Zhōngguó de fǎdìng huòbì.
- Nhân dân tệ là đồng tiền hợp pháp của Trung Quốc.
Hai、Giải thích từng chữ Hán
1. 人
- Giản thể: 人
- Phồn thể: 人
- Pinyin: rén
- Âm Hán Việt: Nhân
Bộ thủ
- 人
Số nét
- 2 nét
Nghĩa
- người
- con người
- nhân dân
2. 民
- Giản thể: 民
- Phồn thể: 民
- Pinyin: mín
- Âm Hán Việt: Dân
Bộ thủ
- 氏
Số nét
- 5 nét
Nghĩa
- dân
- nhân dân
- người dân
3. 币
- Giản thể: 币
- Phồn thể: 幣
- Pinyin: bì
- Âm Hán Việt: Tệ
Bộ thủ
- 巾
Số nét
- Giản thể: 4 nét
- Phồn thể: 14 nét
Nghĩa
- tiền tệ
- đồng tiền
- tiền
Ba、Ý nghĩa của 人民币
人民币 là tên gọi của toàn bộ hệ thống tiền tệ Trung Quốc.
Đơn vị tiền tệ gồm:
- 元 (yuán)
- 角 (jiǎo)
- 分 (fēn)
Quan hệ:
- 1 元 = 10 角
- 1 角 = 10 分
- 1 元 = 100 分
Trong giao tiếp hằng ngày:
- 元 được dùng nhiều nhất.
- 角 ít gặp hơn.
- 分 hiện nay hầu như rất ít sử dụng trong mua bán thông thường.
Bốn、人民币 và 元 khác nhau như thế nào?
Đây là điểm rất quan trọng.
人民币
Là tên của loại tiền.
Ví dụ:
- 五十人民币
- Wǔshí rénmínbì.
- Năm mươi Nhân dân tệ.
元
Là đơn vị tính tiền.
Ví dụ:
- 五十元
- Wǔshí yuán.
- Năm mươi tệ.
Trong cuộc sống hằng ngày, người Trung Quốc hầu như luôn nói:
- 五十块
- Wǔshí kuài.
- Năm mươi tệ.
Hoặc:
- 五十元
- Wǔshí yuán.
- Năm mươi tệ.
Ít khi nói:
- 五十人民币
Vì vậy:
- 人民币 thường xuất hiện trong văn bản chính thức.
- 元 và 块 được dùng nhiều trong giao tiếp.
Năm、Các cách dùng của 人民币
Cách dùng 1. Làm chủ ngữ
Ví dụ:
- 人民币越来越国际化。
- Rénmínbì yuèláiyuè guójìhuà.
- Đồng Nhân dân tệ ngày càng được quốc tế hóa.
- 人民币升值了。
- Rénmínbì shēngzhí le.
- Đồng Nhân dân tệ đã tăng giá.
Cách dùng 2. Sau động từ
Ví dụ:
- 使用人民币。
- Shǐyòng rénmínbì.
- Sử dụng Nhân dân tệ.
- 支付人民币。
- Zhīfù rénmínbì.
- Thanh toán bằng Nhân dân tệ.
Cách dùng 3. Sau số lượng
Trong văn bản chính thức.
Ví dụ:
- 一百元人民币。
- Yì bǎi yuán rénmínbì.
- Một trăm Nhân dân tệ.
- 一万元人民币。
- Yí wàn yuán rénmínbì.
- Mười nghìn Nhân dân tệ.
Cách dùng 4. Làm định ngữ
Ví dụ:
- 人民币汇率。
- Rénmínbì huìlǜ.
- Tỷ giá Nhân dân tệ.
- 人民币账户。
- Rénmínbì zhànghù.
- Tài khoản Nhân dân tệ.
Sáu、Các cụm từ thường gặp
人民币汇率
- Rénmínbì huìlǜ.
- Tỷ giá Nhân dân tệ.
人民币账户
- Rénmínbì zhànghù.
- Tài khoản Nhân dân tệ.
人民币现金
- Rénmínbì xiànjīn.
- Tiền mặt Nhân dân tệ.
人民币结算
- Rénmínbì jiésuàn.
- Thanh toán bằng Nhân dân tệ.
人民币支付
- Rénmínbì zhīfù.
- Thanh toán bằng Nhân dân tệ.
人民币存款
- Rénmínbì cúnkuǎn.
- Tiền gửi bằng Nhân dân tệ.
人民币贷款
- Rénmínbì dàikuǎn.
- Khoản vay bằng Nhân dân tệ.
人民币国际化
- Rénmínbì guójìhuà.
- Quốc tế hóa đồng Nhân dân tệ.
数字人民币
- Shùzì rénmínbì.
- Nhân dân tệ kỹ thuật số.
人民币兑换
- Rénmínbì duìhuàn.
- Đổi Nhân dân tệ.
Bảy、Các động từ thường kết hợp với 人民币
- 使用人民币
- Shǐyòng rénmínbì.
- Sử dụng Nhân dân tệ.
- 支付人民币
- Zhīfù rénmínbì.
- Thanh toán bằng Nhân dân tệ.
- 兑换人民币
- Duìhuàn rénmínbì.
- Đổi Nhân dân tệ.
- 持有人民币
- Chíyǒu rénmínbì.
- Nắm giữ Nhân dân tệ.
- 接受人民币
- Jiēshòu rénmínbì.
- Chấp nhận thanh toán bằng Nhân dân tệ.
- 存人民币
- Cún rénmínbì.
- Gửi Nhân dân tệ.
- 提取人民币
- Tíqǔ rénmínbì.
- Rút Nhân dân tệ.
Tám、Phân biệt 人民币 với các từ gần nghĩa
人民币 và 元
人民币 là tên của hệ thống tiền tệ.
元 là đơn vị tính.
Ví dụ:
- 一百元人民币。
- Yì bǎi yuán rénmínbì.
- Một trăm Nhân dân tệ.
Trong giao tiếp:
- 一百元。
- Yì bǎi yuán.
- Một trăm tệ.
人民币 và 块
块 là cách nói khẩu ngữ của 元.
Ví dụ:
- 五十块。
- Wǔshí kuài.
- Năm mươi tệ.
Trong văn viết chính thức không dùng 块.
人民币 và 货币
货币 có nghĩa là "tiền tệ" nói chung, dùng để chỉ bất kỳ loại tiền tệ nào.
Ví dụ:
- 美元是一种国际货币。
- Měiyuán shì yì zhǒng guójì huòbì.
- Đô la Mỹ là một loại tiền tệ quốc tế.
人民币 chỉ riêng đồng tiền của Trung Quốc.
人民币 và 外币
- 人民币 là đồng tiền của Trung Quốc.
- 外币 là ngoại tệ, tức tiền của các quốc gia khác khi xét trong bối cảnh Trung Quốc.
Ví dụ:
- 银行可以兑换人民币和外币。
- Yínháng kěyǐ duìhuàn rénmínbì hé wàibì.
- Ngân hàng có thể đổi Nhân dân tệ và ngoại tệ.
人民币 và 美元
- 人民币 là đồng tiền chính thức của Trung Quốc.
- 美元 (měiyuán) là đồng đô la Mỹ, đơn vị tiền tệ của Hoa Kỳ.
Ví dụ:
- 人民币对美元汇率上涨了。
- Rénmínbì duì měiyuán huìlǜ shàngzhǎng le.
- Tỷ giá Nhân dân tệ so với đô la Mỹ đã tăng.
Chín、Các tình huống sử dụng
Trong mua bán
- 这件衣服三百元人民币。
- Zhè jiàn yīfu sān bǎi yuán rénmínbì.
- Chiếc áo này giá ba trăm Nhân dân tệ.
Trong ngân hàng
- 我想兑换人民币。
- Wǒ xiǎng duìhuàn rénmínbì.
- Tôi muốn đổi sang Nhân dân tệ.
Trong kế toán
- 所有金额均以人民币计算。
- Suǒyǒu jīn'é jūn yǐ rénmínbì jìsuàn.
- Tất cả số tiền đều được tính bằng Nhân dân tệ.
Trong hợp đồng
- 合同金额为十万元人民币。
- Hétóng jīn'é wéi shí wàn yuán rénmínbì.
- Giá trị hợp đồng là một trăm nghìn Nhân dân tệ.
Mười、Lỗi thường gặp
Người học thường nhầm lẫn giữa 人民币 và 元. 人民币 là tên của hệ thống tiền tệ, còn 元 là đơn vị tiền tệ. Trong văn bản chính thức có thể viết 100元人民币, nhưng trong giao tiếp hằng ngày, người Trung Quốc thường chỉ nói 100元 hoặc 100块.
Một lỗi khác là sử dụng 块 trong các văn bản hành chính, hợp đồng hoặc báo cáo tài chính. 块 là cách nói khẩu ngữ, phù hợp trong hội thoại hằng ngày. Trong văn bản trang trọng nên dùng 元 hoặc 元人民币.
Người học cũng dễ nhầm 人民币 với 货币. 货币 là khái niệm chung chỉ mọi loại tiền tệ trên thế giới, còn 人民币 chỉ đồng tiền của Trung Quốc. Vì vậy, có thể nói 人民币是一种货币 (Nhân dân tệ là một loại tiền tệ), nhưng không thể dùng 货币 để thay thế 人民币 trong những ngữ cảnh cần chỉ rõ đồng tiền Trung Quốc.
Ngoài ra, cần phân biệt 人民币 với 现金 (tiền mặt). 人民币 là tên đồng tiền, còn 现金 là hình thức thanh toán bằng tiền mặt. Có thể có 人民币现金 (tiền mặt bằng Nhân dân tệ) hoặc 人民币转账 (chuyển khoản bằng Nhân dân tệ). Hai khái niệm này không đồng nghĩa với nhau và được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau của tài chính, ngân hàng và thương mại.
越南盾
Giản thể: 越南盾
Phồn thể: 越南盾
Phiên âm: Yuènán Dùn
Âm Hán Việt: Việt Nam Thuẫn
Loại từ: Danh từ (名词)
Nghĩa tiếng Việt:
- Đồng Việt Nam
- Tiền đồng Việt Nam
- Đơn vị tiền tệ chính thức của Việt Nam
Tên quốc tế:
- Vietnamese đồng
- Mã tiền tệ quốc tế: VND
- Ký hiệu: ₫
1. Giải thích từng chữ Hán
越
Phiên âm: yuè
Âm Hán Việt: Việt
Bộ thủ: 走 (Tẩu)
Số nét: 12 nét
Nghĩa
- vượt qua
- vượt lên
- nước Việt (trong tên quốc gia)
Trong 越南, chữ 越 dùng để chỉ Việt.
南
Phiên âm: nán
Âm Hán Việt: Nam
Bộ thủ: 十
Số nét: 9 nét
Nghĩa
- phương Nam
- phía Nam
越南
Yuènán
Việt Nam.
盾
Phiên âm: dùn
Âm Hán Việt: Thuẫn
Bộ thủ: 目 (Mục)
Số nét: 9 nét
Nghĩa gốc
- cái khiên
- lá chắn
Trong tên đơn vị tiền tệ 越南盾, chữ 盾 được dùng để phiên âm từ "đồng" trong tiếng Việt, không mang nghĩa "cái khiên".
Tương tự:
- 英镑 (bảng Anh)
- 美元 (đô la Mỹ)
- 欧元 (euro)
- 日元 (yên Nhật)
Trong những tên tiền tệ này, chữ Hán chủ yếu có chức năng gọi tên đơn vị tiền tệ.
2. 越南盾 là gì?
越南盾 là tên gọi chính thức của đơn vị tiền tệ nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam trong tiếng Trung.
Tên đầy đủ:
越南盾
Yuènán Dùn
Đồng Việt Nam.
Mã quốc tế:
VND
Ký hiệu:
₫
3. Cách đọc số tiền bằng tiếng Trung
Khi nói số tiền bằng đồng Việt Nam trong tiếng Trung, thường dùng:
Số + 越南盾
Ví dụ:
一千越南盾
Yì qiān Yuènán Dùn
Một nghìn đồng Việt Nam.
一万越南盾
Yí wàn Yuènán Dùn
Mười nghìn đồng Việt Nam.
十万越南盾
Shí wàn Yuènán Dùn
Một trăm nghìn đồng Việt Nam.
一百万越南盾
Yì bǎi wàn Yuènán Dùn
Một triệu đồng Việt Nam.
五百万越南盾
Wǔ bǎi wàn Yuènán Dùn
Năm triệu đồng Việt Nam.
一千万越南盾
Yì qiān wàn Yuènán Dùn
Mười triệu đồng Việt Nam.
一亿越南盾
Yí yì Yuènán Dùn
Một trăm triệu đồng Việt Nam.
4. Cách dùng trong câu
Cách dùng 1. Chỉ giá tiền
Cấu trúc:
Giá tiền + 越南盾
Ví dụ:
这双鞋卖八十万越南盾。
Zhè shuāng xié mài bā shí wàn Yuènán Dùn.
Đôi giày này bán với giá tám trăm nghìn đồng Việt Nam.
这部手机售价一千五百万越南盾。
Zhè bù shǒujī shòujià yì qiān wǔ bǎi wàn Yuènán Dùn.
Chiếc điện thoại này có giá mười lăm triệu đồng Việt Nam.
Cách dùng 2. Chỉ tiền lương
Ví dụ:
我的工资是两千万越南盾。
Wǒ de gōngzī shì liǎng qiān wàn Yuènán Dùn.
Lương của tôi là hai mươi triệu đồng Việt Nam.
他的月薪三千五百万越南盾。
Tā de yuèxīn sān qiān wǔ bǎi wàn Yuènán Dùn.
Lương tháng của anh ấy là ba mươi lăm triệu đồng Việt Nam.
Cách dùng 3. Chỉ giá trị hợp đồng
Ví dụ:
合同金额是一亿越南盾。
Hétóng jīn'é shì yí yì Yuènán Dùn.
Giá trị hợp đồng là một trăm triệu đồng Việt Nam.
采购金额三千万越南盾。
Cǎigòu jīn'é sān qiān wàn Yuènán Dùn.
Giá trị mua hàng là ba mươi triệu đồng Việt Nam.
Cách dùng 4. Chỉ thanh toán
Ví dụ:
请支付五十万越南盾。
Qǐng zhīfù wǔ shí wàn Yuènán Dùn.
Vui lòng thanh toán năm trăm nghìn đồng Việt Nam.
可以用越南盾付款。
Kěyǐ yòng Yuènán Dùn fùkuǎn.
Có thể thanh toán bằng đồng Việt Nam.
5. Các cấu trúc thường gặp
Cấu trúc 1
……越南盾
Ví dụ:
十万越南盾。
Shí wàn Yuènán Dùn.
Một trăm nghìn đồng Việt Nam.
Cấu trúc 2
金额 + 是 + 数字 + 越南盾
Ví dụ:
金额是五百万越南盾。
Jīn'é shì wǔ bǎi wàn Yuènán Dùn.
Số tiền là năm triệu đồng Việt Nam.
Cấu trúc 3
用越南盾付款
Ví dụ:
我们用越南盾付款。
Wǒmen yòng Yuènán Dùn fùkuǎn.
Chúng tôi thanh toán bằng đồng Việt Nam.
Cấu trúc 4
换成越南盾
Ví dụ:
我要把美元换成越南盾。
Wǒ yào bǎ Měiyuán huàn chéng Yuènán Dùn.
Tôi muốn đổi đô la Mỹ sang đồng Việt Nam.
Cấu trúc 5
兑换越南盾
Ví dụ:
可以在机场兑换越南盾。
Kěyǐ zài jīchǎng duìhuàn Yuènán Dùn.
Có thể đổi đồng Việt Nam tại sân bay.
6. Những động từ thường đi với 越南盾
支付越南盾
zhīfù Yuènán Dùn
Thanh toán bằng đồng Việt Nam.
兑换越南盾
duìhuàn Yuènán Dùn
Đổi sang đồng Việt Nam.
使用越南盾
shǐyòng Yuènán Dùn
Sử dụng đồng Việt Nam.
赚越南盾
zhuàn Yuènán Dùn
Kiếm tiền đồng Việt Nam.
花越南盾
huā Yuènán Dùn
Tiêu đồng Việt Nam.
收到越南盾
shōudào Yuènán Dùn
Nhận tiền đồng Việt Nam.
存越南盾
cún Yuènán Dùn
Gửi hoặc tiết kiệm bằng đồng Việt Nam.
7. Phân biệt 越南盾 với 人民币
越南盾
Đơn vị tiền tệ của Việt Nam.
Ví dụ:
五百万越南盾。
Wǔ bǎi wàn Yuènán Dùn.
Năm triệu đồng Việt Nam.
人民币
Đơn vị tiền tệ của Trung Quốc.
Ví dụ:
五百元人民币。
Wǔ bǎi yuán Rénmínbì.
Năm trăm nhân dân tệ.
8. Phân biệt 越南盾 và 越盾
Trong giao tiếp và văn viết, có hai cách gọi:
- 越南盾: tên đầy đủ, chính thức của đồng tiền Việt Nam.
- 越盾: cách gọi rút gọn, thường gặp trong báo chí, tài chính hoặc khi ngữ cảnh đã rõ.
Ví dụ:
今天越盾兑人民币汇率上涨了。
Jīntiān Yuèdùn duì Rénmínbì huìlǜ shàngzhǎng le.
Hôm nay tỷ giá đồng Việt Nam so với nhân dân tệ đã tăng.
Tuy nhiên, trong học tập và giao tiếp thông thường, nên ưu tiên dùng 越南盾 để tránh nhầm lẫn.
9. Những lỗi thường gặp
Lỗi 1: Dùng 元 thay cho 盾
Sai:
五百万越南元。
Đúng:
五百万越南盾。
Wǔ bǎi wàn Yuènán Dùn.
Năm triệu đồng Việt Nam.
元 là đơn vị tiền tệ của Trung Quốc và cũng được dùng cho một số loại tiền khác trong tiếng Trung (như 美元, 日元), nhưng đồng Việt Nam có tên chuẩn là 越南盾, không dùng 越南元.
Lỗi 2: Dịch từng chữ "đồng"
Sai:
越南铜。
Đúng:
越南盾。
铜 (tóng) có nghĩa là "đồng" (kim loại), không phải đơn vị tiền tệ.
Lỗi 3: Thiếu tên đơn vị tiền tệ
Sai:
这个包两百万。
Câu này chỉ nêu con số, chưa rõ là tiền gì.
Đúng:
这个包两百万越南盾。
Zhège bāo liǎng bǎi wàn Yuènán Dùn.
Chiếc túi này giá hai triệu đồng Việt Nam.
10. 40 mẫu câu ví dụ
1
这件衣服卖五十万越南盾。
Zhè jiàn yīfu mài wǔ shí wàn Yuènán Dùn.
Bộ quần áo này bán với giá năm trăm nghìn đồng Việt Nam.
2
这双鞋值八十万越南盾。
Zhè shuāng xié zhí bā shí wàn Yuènán Dùn.
Đôi giày này trị giá tám trăm nghìn đồng Việt Nam.
3
这台电脑售价两千万越南盾。
Zhè tái diànnǎo shòujià liǎng qiān wàn Yuènán Dùn.
Chiếc máy tính này có giá hai mươi triệu đồng Việt Nam.
4
我的工资是两千五百万越南盾。
Wǒ de gōngzī shì liǎng qiān wǔ bǎi wàn Yuènán Dùn.
Lương của tôi là hai mươi lăm triệu đồng Việt Nam.
5
请支付三百万越南盾。
Qǐng zhīfù sān bǎi wàn Yuènán Dùn.
Vui lòng thanh toán ba triệu đồng Việt Nam.
6
合同金额是一亿越南盾。
Hétóng jīn'é shì yí yì Yuènán Dùn.
Giá trị hợp đồng là một trăm triệu đồng Việt Nam.
7
采购费用一共三千万越南盾。
Cǎigòu fèiyòng yígòng sān qiān wàn Yuènán Dùn.
Tổng chi phí mua hàng là ba mươi triệu đồng Việt Nam.
8
我们用越南盾付款。
Wǒmen yòng Yuènán Dùn fùkuǎn.
Chúng tôi thanh toán bằng đồng Việt Nam.
9
可以刷卡,也可以支付越南盾。
Kěyǐ shuākǎ, yě kěyǐ zhīfù Yuènán Dùn.
Có thể quẹt thẻ hoặc thanh toán bằng đồng Việt Nam.
10
我要兑换五百万越南盾。
Wǒ yào duìhuàn wǔ bǎi wàn Yuènán Dùn.
Tôi muốn đổi năm triệu đồng Việt Nam.
11
银行可以兑换越南盾。
Yínháng kěyǐ duìhuàn Yuènán Dùn.
Ngân hàng có thể đổi đồng Việt Nam.
12
今天越南盾兑人民币的汇率上涨了。
Jīntiān Yuènán Dùn duì Rénmínbì de huìlǜ shàngzhǎng le.
Hôm nay tỷ giá đồng Việt Nam so với nhân dân tệ đã tăng.
13
这笔订单价值五千万越南盾。
Zhè bǐ dìngdān jiàzhí wǔ qiān wàn Yuènán Dùn.
Đơn hàng này trị giá năm mươi triệu đồng Việt Nam.
14
客户已经支付了一千万越南盾。
Kèhù yǐjīng zhīfù le yì qiān wàn Yuènán Dùn.
Khách hàng đã thanh toán mười triệu đồng Việt Nam.
15
请准备一百万越南盾现金。
Qǐng zhǔnbèi yì bǎi wàn Yuènán Dùn xiànjīn.
Vui lòng chuẩn bị một triệu đồng Việt Nam tiền mặt.
16
这次采购花了八千万越南盾。
Zhè cì cǎigòu huā le bā qiān wàn Yuènán Dùn.
Lần mua hàng này đã tiêu tám mươi triệu đồng Việt Nam.
17
公司每月支付员工越南盾工资。
Gōngsī měi yuè zhīfù yuángōng Yuènán Dùn gōngzī.
Công ty trả lương cho nhân viên bằng đồng Việt Nam mỗi tháng.
18
他赚了三亿越南盾。
Tā zhuàn le sān yì Yuènán Dùn.
Anh ấy đã kiếm được ba trăm triệu đồng Việt Nam.
19
我们的预算是两亿越南盾。
Wǒmen de yùsuàn shì liǎng yì Yuènán Dùn.
Ngân sách của chúng tôi là hai trăm triệu đồng Việt Nam.
20
账户里还有五百万越南盾。
Zhànghù lǐ hái yǒu wǔ bǎi wàn Yuènán Dùn.
Trong tài khoản vẫn còn năm triệu đồng Việt Nam.
21
请把人民币换成越南盾。
Qǐng bǎ Rénmínbì huàn chéng Yuènán Dùn.
Vui lòng đổi nhân dân tệ sang đồng Việt Nam.
22
游客可以直接兑换越南盾。
Yóukè kěyǐ zhíjiē duìhuàn Yuènán Dùn.
Du khách có thể đổi trực tiếp sang đồng Việt Nam.
23
今天我花了二十万越南盾买午餐。
Jīntiān wǒ huā le èrshí wàn Yuènán Dùn mǎi wǔcān.
Hôm nay tôi đã tiêu hai trăm nghìn đồng Việt Nam để mua bữa trưa.
24
这块手表价格是一千二百万越南盾。
Zhè kuài shǒubiǎo jiàgé shì yì qiān èr bǎi wàn Yuènán Dùn.
Chiếc đồng hồ này có giá mười hai triệu đồng Việt Nam.
25
我们收到了一笔越南盾付款。
Wǒmen shōudào le yì bǐ Yuènán Dùn fùkuǎn.
Chúng tôi đã nhận được một khoản thanh toán bằng đồng Việt Nam.
26
这张发票上的金额是六百万越南盾。
Zhè zhāng fāpiào shàng de jīn'é shì liù bǎi wàn Yuènán Dùn.
Số tiền trên hóa đơn này là sáu triệu đồng Việt Nam.
27
供应商要求用越南盾结算。
Gōngyìngshāng yāoqiú yòng Yuènán Dùn jiésuàn.
Nhà cung cấp yêu cầu thanh toán bằng đồng Việt Nam.
28
今年公司的营业额达到五十亿越南盾。
Jīnnián gōngsī de yíngyè'é dádào wǔshí yì Yuènán Dùn.
Năm nay doanh thu của công ty đạt năm tỷ đồng Việt Nam.
29
请确认金额是否为三千万越南盾。
Qǐng quèrèn jīn'é shìfǒu wéi sān qiān wàn Yuènán Dùn.
Vui lòng xác nhận số tiền có phải là ba mươi triệu đồng Việt Nam hay không.
30
客户希望使用越南盾付款。
Kèhù xīwàng shǐyòng Yuènán Dùn fùkuǎn.
Khách hàng muốn thanh toán bằng đồng Việt Nam.
31
这次维修费用是一百五十万越南盾。
Zhè cì wéixiū fèiyòng shì yì bǎi wǔshí wàn Yuènán Dùn.
Chi phí sửa chữa lần này là một triệu năm trăm nghìn đồng Việt Nam.
32
每位员工可领取五十万越南盾补贴。
Měi wèi yuángōng kě lǐngqǔ wǔshí wàn Yuènán Dùn bǔtiē.
Mỗi nhân viên có thể nhận trợ cấp năm trăm nghìn đồng Việt Nam.
33
保险赔偿金额为两亿五千万越南盾。
Bǎoxiǎn péicháng jīn'é wéi liǎng yì wǔ qiān wàn Yuènán Dùn.
Số tiền bồi thường bảo hiểm là hai trăm năm mươi triệu đồng Việt Nam.
34
他的存款超过十亿越南盾。
Tā de cúnkuǎn chāoguò shí yì Yuènán Dùn.
Tiền gửi tiết kiệm của anh ấy vượt quá một tỷ đồng Việt Nam.
35
今天兑换了一千万越南盾现金。
Jīntiān duìhuàn le yì qiān wàn Yuènán Dùn xiànjīn.
Hôm nay đã đổi mười triệu đồng Việt Nam tiền mặt.
36
请把越南盾存入这个账户。
Qǐng bǎ Yuènán Dùn cúnrù zhège zhànghù.
Vui lòng gửi đồng Việt Nam vào tài khoản này.
37
这辆摩托车售价四千万越南盾。
Zhè liàng mótuōchē shòujià sì qiān wàn Yuènán Dùn.
Chiếc xe máy này có giá bốn mươi triệu đồng Việt Nam.
38
所有费用均以越南盾结算。
Suǒyǒu fèiyòng jūn yǐ Yuènán Dùn jiésuàn.
Tất cả chi phí đều được thanh toán bằng đồng Việt Nam.
39
请按照越南盾金额填写发票。
Qǐng ànzhào Yuènán Dùn jīn'é tiánxiě fāpiào.
Vui lòng điền hóa đơn theo số tiền bằng đồng Việt Nam.
40
越南盾是越南的法定货币。
Yuènán Dùn shì Yuènán de fǎdìng huòbì.
Đồng Việt Nam là đơn vị tiền tệ hợp pháp của Việt Nam.
11. Tóm tắt
越南盾 (Yuènán Dùn) là danh từ, chỉ đồng Việt Nam, đơn vị tiền tệ chính thức của Việt Nam, có mã quốc tế VND và ký hiệu ₫. Trong tiếng Trung, 盾 chỉ là chữ dùng để phiên âm từ "đồng", không mang nghĩa "cái khiên". 越南盾 thường được dùng trong các lĩnh vực như thương mại, tài chính, ngân hàng, kế toán, xuất nhập khẩu, hợp đồng và du lịch. Các cấu trúc phổ biến gồm 数字 + 越南盾 (số tiền + đồng Việt Nam), 用越南盾付款 (thanh toán bằng đồng Việt Nam), 兑换越南盾 (đổi sang đồng Việt Nam), 金额是……越南盾 (số tiền là… đồng Việt Nam) và 换成越南盾 (đổi thành đồng Việt Nam). Cần phân biệt 越南盾 với 人民币 (nhân dân tệ) và không dùng các cách nói như 越南元 hoặc 越南铜, vì đây đều không phải là tên chuẩn của đồng tiền Việt Nam trong tiếng Trung.
Cách dùng 谦虚 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
Một、谦虚 là gì?
- Giản thể: 谦虚
- Phồn thể: 謙虛
- Pinyin: qiānxū
- Âm Hán Việt: Khiêm hư
- Loại từ:
- Tính từ (形容词)
- Động từ (动词, trong một số ngữ cảnh)
谦虚 là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung, dùng để chỉ phẩm chất khiêm tốn, không tự cao, không khoe khoang, biết đánh giá đúng bản thân và tôn trọng người khác. Đây là một đức tính được đề cao trong văn hóa Trung Hoa và thường xuất hiện trong giao tiếp, giáo dục, công việc cũng như văn viết.
Từ 谦虚 có thể dùng để:
- Miêu tả tính cách hoặc phẩm chất của một người.
- Chỉ thái độ cư xử khiêm nhường.
- Diễn tả hành động tỏ ra khiêm tốn, không nhận hết lời khen hay thành tích về mình.
Ví dụ:
- 他很谦虚。
- Tā hěn qiānxū.
- Anh ấy rất khiêm tốn.
- 我们应该保持谦虚。
- Wǒmen yīnggāi bǎochí qiānxū.
- Chúng ta nên giữ sự khiêm tốn.
Hai、Giải thích từng chữ Hán
1. 谦
- Giản thể: 谦
- Phồn thể: 謙
- Pinyin: qiān
- Âm Hán Việt: Khiêm
Bộ thủ
- Giản thể: 讠 (Ngôn)
- Phồn thể: 言
Số nét
- Giản thể: 12 nét
- Phồn thể: 17 nét
Nghĩa
- khiêm tốn
- nhường nhịn
- không tự cao
Ví dụ:
- 谦让
- Qiānràng.
- Khiêm nhường, nhường nhịn.
- 谦和
- Qiānhé.
- Khiêm tốn và hòa nhã.
2. 虚
- Giản thể: 虚
- Phồn thể: 虛
- Pinyin: xū
- Âm Hán Việt: Hư
Bộ thủ
- 虍
Số nét
- Giản thể: 11 nét
- Phồn thể: 12 nét
Nghĩa
Trong từ 谦虚, 虚 mang nghĩa:
- không đầy
- không tự cho mình là giỏi
- biết hạ mình
Ngoài từ 谦虚, 虚 còn có các nghĩa khác như:
- giả
- hư
- trống rỗng
- yếu
Nhưng trong 谦虚, nghĩa là "hạ mình, không tự mãn".
Ba、Ý nghĩa của 谦虚
谦虚 biểu thị một thái độ tích cực trong giao tiếp và cuộc sống. Người 谦虚 không vì thành công hay năng lực của mình mà tỏ ra kiêu ngạo, luôn sẵn sàng học hỏi, tiếp thu ý kiến và tôn trọng người khác.
Trong văn hóa Trung Quốc, 谦虚 được coi là một đức tính quan trọng. Người Trung Quốc thường khiêm tốn khi được khen, thay vì trực tiếp nhận lời khen như trong một số nền văn hóa khác.
Ví dụ:
- A: 你的中文很好。
Nǐ de Zhōngwén hěn hǎo.
Tiếng Trung của bạn rất tốt. - B: 哪里哪里,我还需要学习。
Nǎli nǎli, wǒ hái xūyào xuéxí.
Đâu có đâu, tôi vẫn còn phải học nhiều.
Đây là một cách đáp lại mang tính 谦虚.
Bốn、Các cách dùng của 谦虚
Cách dùng 1. Làm tính từ
Cấu trúc:
Chủ ngữ + 很 / 非常 / 真 + 谦虚
Dùng để miêu tả tính cách hoặc phẩm chất.
Ví dụ:
- 他很谦虚。
- Tā hěn qiānxū.
- Anh ấy rất khiêm tốn.
- 她非常谦虚。
- Tā fēicháng qiānxū.
- Cô ấy rất khiêm tốn.
- 老师一直很谦虚。
- Lǎoshī yìzhí hěn qiānxū.
- Giáo viên luôn rất khiêm tốn.
Cách dùng 2. Làm vị ngữ
Cấu trúc:
主语 + 谦虚
Ví dụ:
- 他做人很谦虚。
- Tā zuòrén hěn qiānxū.
- Anh ấy sống rất khiêm tốn.
- 她一点儿也不谦虚。
- Tā yìdiǎnr yě bù qiānxū.
- Cô ấy hoàn toàn không khiêm tốn.
Cách dùng 3. Làm động từ
Trong một số trường hợp, 谦虚 mang nghĩa "khiêm tốn, tự hạ mình".
Cấu trúc:
谦虚 + 一下
Ví dụ:
- 你不用太谦虚。
- Nǐ búyòng tài qiānxū.
- Bạn không cần khiêm tốn quá.
- 他总是谦虚自己。
- Tā zǒngshì qiānxū zìjǐ.
- Anh ấy luôn tự hạ mình.
Cách dùng này ít phổ biến hơn cách dùng như tính từ.
Cách dùng 4. Làm định ngữ
Cấu trúc:
谦虚 + 的 + Danh từ
Ví dụ:
- 谦虚的人。
- Qiānxū de rén.
- Người khiêm tốn.
- 谦虚的态度。
- Qiānxū de tàidu.
- Thái độ khiêm tốn.
- 谦虚的品质。
- Qiānxū de pǐnzhì.
- Phẩm chất khiêm tốn.
Năm、Các cụm từ thường gặp
- 谦虚做人
- Qiānxū zuòrén.
- Sống khiêm tốn.
- 谦虚学习
- Qiānxū xuéxí.
- Học tập với thái độ khiêm tốn.
- 谦虚谨慎
- Qiānxū jǐnshèn.
- Khiêm tốn và thận trọng.
- 保持谦虚
- Bǎochí qiānxū.
- Giữ sự khiêm tốn.
- 十分谦虚
- Shífēn qiānxū.
- Rất khiêm tốn.
- 为人谦虚
- Wéirén qiānxū.
- Cư xử khiêm tốn.
- 态度谦虚
- Tàidu qiānxū.
- Thái độ khiêm tốn.
- 过分谦虚
- Guòfèn qiānxū.
- Quá khiêm tốn.
- 谦虚待人
- Qiānxū dàirén.
- Đối xử với người khác bằng thái độ khiêm tốn.
Sáu、Các từ thường kết hợp với 谦虚
Động từ
- 保持谦虚
- Giữ sự khiêm tốn.
- 学会谦虚
- Học cách khiêm tốn.
- 表现得很谦虚
- Thể hiện rất khiêm tốn.
- 显得谦虚
- Tỏ ra khiêm tốn.
- 做人要谦虚
- Làm người phải khiêm tốn.
Danh từ
- 谦虚的态度
- Thái độ khiêm tốn.
- 谦虚的人
- Người khiêm tốn.
- 谦虚精神
- Tinh thần khiêm tốn.
- 谦虚品质
- Phẩm chất khiêm tốn.
- 谦虚作风
- Tác phong khiêm tốn.
Trạng từ
- 很谦虚
- Rất khiêm tốn.
- 非常谦虚
- Cực kỳ khiêm tốn.
- 十分谦虚
- Hết sức khiêm tốn.
- 特别谦虚
- Đặc biệt khiêm tốn.
Bảy、Phân biệt 谦虚 với các từ gần nghĩa
谦虚 và 谦让
谦虚 nhấn mạnh phẩm chất hoặc thái độ không kiêu ngạo.
Ví dụ:
- 他很谦虚。
- Tā hěn qiānxū.
- Anh ấy rất khiêm tốn.
谦让 nhấn mạnh hành động nhường nhịn, nhường người khác.
Ví dụ:
- 他总是谦让别人。
- Tā zǒngshì qiānràng biérén.
- Anh ấy luôn nhường nhịn người khác.
谦虚 và 客气
谦虚 là khiêm tốn về năng lực, thành tích hoặc bản thân.
客气 là lịch sự, nhã nhặn trong giao tiếp.
Ví dụ:
- 你太客气了。
- Nǐ tài kèqi le.
- Bạn khách sáo quá.
- 他很谦虚。
- Tā hěn qiānxū.
- Anh ấy rất khiêm tốn.
Một người có thể 客气 nhưng không nhất thiết 谦虚, và ngược lại.
谦虚 và 骄傲
Đây là hai từ trái nghĩa.
谦虚
- Khiêm tốn.
- Không tự mãn.
骄傲
- Kiêu ngạo.
- Tự cao.
- Tự mãn.
Ví dụ:
- 他很谦虚。
- Tā hěn qiānxū.
- Anh ấy rất khiêm tốn.
- 他很骄傲。
- Tā hěn jiāo'ào.
- Anh ấy rất kiêu ngạo.
Cần lưu ý rằng 骄傲 còn có nghĩa tích cực là "tự hào" trong những ngữ cảnh khác, nhưng khi đối lập với 谦虚, nó mang nghĩa "kiêu ngạo".
谦虚 và 虚心
Hai từ này đều liên quan đến thái độ tích cực, nhưng có sắc thái khác nhau.
谦虚 nhấn mạnh sự khiêm tốn trong cách nhìn nhận bản thân.
虚心 nhấn mạnh thái độ sẵn sàng tiếp thu, học hỏi và lắng nghe ý kiến của người khác.
Ví dụ:
- 他很谦虚,从来不炫耀自己的成绩。
- Tā hěn qiānxū, cónglái bù xuànyào zìjǐ de chéngjì.
- Anh ấy rất khiêm tốn, chưa bao giờ khoe thành tích của mình.
- 我们要虚心接受别人的意见。
- Wǒmen yào xūxīn jiēshòu biérén de yìjiàn.
- Chúng ta cần khiêm tốn tiếp thu ý kiến của người khác.
Tám、Các tình huống sử dụng
Trong giao tiếp
- 他虽然很成功,但是一直很谦虚。
- Tā suīrán hěn chénggōng, dànshì yìzhí hěn qiānxū.
- Tuy rất thành công nhưng anh ấy luôn khiêm tốn.
Trong học tập
- 学生应该保持谦虚的学习态度。
- Xuéshēng yīnggāi bǎochí qiānxū de xuéxí tàidu.
- Học sinh nên giữ thái độ học tập khiêm tốn.
Trong công việc
- 他工作能力很强,却非常谦虚。
- Tā gōngzuò nénglì hěn qiáng, què fēicháng qiānxū.
- Anh ấy có năng lực làm việc rất tốt nhưng lại rất khiêm tốn.
Trong văn hóa
- 谦虚是一种美德。
- Qiānxū shì yì zhǒng měidé.
- Khiêm tốn là một đức tính tốt đẹp.
Chín、Lỗi thường gặp
Người học thường nhầm 谦虚 với 客气. 谦虚 dùng để nói về sự khiêm tốn trong cách đánh giá bản thân hoặc thành tích của mình, còn 客气 nói về sự lịch sự, nhã nhặn trong cách cư xử. Hai từ này có thể cùng xuất hiện trong giao tiếp nhưng không thay thế cho nhau.
Một lỗi khác là dùng 谦虚 để chỉ hành động nhường nhịn. Trong trường hợp muốn diễn đạt "nhường người khác", nên dùng 谦让. 谦虚 không mang nghĩa nhường quyền lợi hay vị trí mà nhấn mạnh phẩm chất không kiêu ngạo.
Người học cũng dễ nhầm giữa 谦虚 và 虚心. 谦虚 tập trung vào thái độ khiêm tốn đối với bản thân, còn 虚心 nhấn mạnh tinh thần cầu thị, sẵn sàng học hỏi và tiếp thu ý kiến. Trong nhiều trường hợp, hai phẩm chất này thường đi cùng nhau, chẳng hạn như 谦虚谨慎 (khiêm tốn và thận trọng) hoặc 虚心学习 (khiêm tốn học hỏi), nhưng ý nghĩa không hoàn toàn giống nhau.
Ngoài ra, cần lưu ý rằng trong văn hóa Trung Quốc, 谦虚 còn được thể hiện qua cách đáp lại lời khen. Khi được khen, người bản ngữ thường dùng những câu như 哪里哪里 (Đâu có đâu), 还差得远呢 (Tôi còn kém xa), 还需要努力 (Tôi vẫn cần cố gắng thêm) để thể hiện sự khiêm tốn. Đây là nét văn hóa giao tiếp đặc trưng và rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại.
火车 (huǒchē) trong tiếng Trung là gì?
火车 (huǒchē) là một danh từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ tàu hỏa, xe lửa, tức là phương tiện giao thông đường sắt dùng để chở hành khách hoặc hàng hóa.
Ban đầu, 火车 dùng để chỉ những đoàn tàu chạy bằng đầu máy hơi nước (vì có sử dụng lửa để tạo hơi nước), nhưng ngày nay từ này được dùng chung cho tất cả các loại tàu chạy trên đường sắt, bao gồm:
- Tàu hỏa thường
- Tàu nhanh
- Tàu tốc hành
- Tàu cao tốc
- Tàu chở hàng
- Tàu khách
Tiếng Việt:
- Tàu hỏa
- Xe lửa
Tiếng Anh:
- train
- railway train
Đây là một từ rất thông dụng trong:
- Giao tiếp hằng ngày
- Du lịch
- Giao thông
- Logistics
- Vận tải đường sắt
- Thương mại
- Báo chí
Ví dụ:
我坐火车去上海。
Wǒ zuò huǒchē qù Shànghǎi.
Tôi đi Thượng Hải bằng tàu hỏa.
Thông tin từng chữ Hán
火
Phiên âm: huǒ
Âm Hán Việt: Hỏa
Giản thể: 火
Phồn thể: 火
Bộ thủ: 火
Số nét: 4 nét
Ý nghĩa
火 có nghĩa:
- Lửa
- Cháy
- Nóng
- Thịnh hành
Ví dụ:
火山
huǒshān
Núi lửa.
火灾
huǒzāi
Hỏa hoạn.
火苗
huǒmiáo
Ngọn lửa.
车
Phiên âm: chē
Âm Hán Việt: Xa
Giản thể: 车
Phồn thể: 車
Bộ thủ: 车
Số nét: 4 nét
Ý nghĩa
车 có nghĩa:
- Xe
- Phương tiện giao thông
Ví dụ:
汽车
qìchē
Ô tô.
电车
diànchē
Xe điện.
出租车
chūzūchē
Xe taxi.
Ý nghĩa của 火车
火车 là phương tiện giao thông chạy trên đường ray, có thể chở hành khách hoặc hàng hóa.
Đặc điểm của 火车:
- Chạy trên đường sắt.
- Có nhiều toa xe nối với nhau.
- Được đầu máy kéo hoặc tự vận hành.
- Có thể vận chuyển số lượng lớn hành khách hoặc hàng hóa.
- Là phương tiện vận tải quan trọng trong nhiều quốc gia.
Loại từ
Danh từ
Ví dụ:
火车已经到了。
Huǒchē yǐjīng dào le.
Tàu hỏa đã đến.
Những loại 火车 thường gặp
普通火车
pǔtōng huǒchē
Tàu hỏa thường.
快速火车
kuàisù huǒchē
Tàu nhanh.
特快火车
tèkuài huǒchē
Tàu tốc hành.
高速火车
gāosù huǒchē
Tàu cao tốc (cách nói phổ thông, mặc dù hiện nay người Trung Quốc thường dùng 高铁 hơn).
货运火车
huòyùn huǒchē
Tàu chở hàng.
客运火车
kèyùn huǒchē
Tàu chở khách.
Những từ ghép thường gặp với 火车
火车站
huǒchēzhàn
Ga tàu hỏa.
火车票
huǒchēpiào
Vé tàu hỏa.
火车司机
huǒchē sījī
Lái tàu.
火车轨道
huǒchē guǐdào
Đường ray tàu hỏa.
火车车厢
huǒchē chēxiāng
Toa tàu.
火车头
huǒchētóu
Đầu máy tàu hỏa.
火车时刻表
huǒchē shíkèbiǎo
Bảng giờ tàu.
火车路线
huǒchē lùxiàn
Tuyến đường sắt.
火车旅行
huǒchē lǚxíng
Du lịch bằng tàu hỏa.
Những động từ thường kết hợp với 火车
坐火车
zuò huǒchē
Đi tàu hỏa.
赶火车
gǎn huǒchē
Vội đi để kịp tàu.
等火车
děng huǒchē
Đợi tàu.
赶上火车
gǎnshàng huǒchē
Kịp tàu.
错过火车
cuòguò huǒchē
Lỡ tàu.
搭火车
dā huǒchē
Đi tàu.
乘火车
chéng huǒchē
Đi bằng tàu hỏa.
买火车票
mǎi huǒchēpiào
Mua vé tàu.
预订火车票
yùdìng huǒchēpiào
Đặt vé tàu.
乘坐火车
chéngzuò huǒchē
Đi bằng tàu hỏa.
Những tính từ thường kết hợp với 火车
高速的火车
gāosù de huǒchē
Tàu cao tốc.
快速的火车
kuàisù de huǒchē
Tàu nhanh.
准时的火车
zhǔnshí de huǒchē
Tàu đúng giờ.
拥挤的火车
yōngjǐ de huǒchē
Tàu đông đúc.
满员的火车
mǎnyuán de huǒchē
Tàu kín chỗ.
晚点的火车
wǎndiǎn de huǒchē
Tàu bị trễ.
Những cấu trúc thường gặp
坐火车
Ví dụ:
我们坐火车去北京。
Wǒmen zuò huǒchē qù Běijīng.
Chúng tôi đi Bắc Kinh bằng tàu hỏa.
火车到……
Cấu trúc
火车 + 到 + Địa điểm
Ví dụ:
火车到了广州。
Huǒchē dào le Guǎngzhōu.
Tàu hỏa đã đến Quảng Châu.
火车从……到……
Cấu trúc
火车从 + Nơi xuất phát + 到 + Điểm đến
Ví dụ:
火车从上海到南京。
Huǒchē cóng Shànghǎi dào Nánjīng.
Tàu hỏa đi từ Thượng Hải đến Nam Kinh.
坐火车去……
Cấu trúc
坐火车去 + Địa điểm
Ví dụ:
我坐火车去西安。
Wǒ zuò huǒchē qù Xī'ān.
Tôi đi Tây An bằng tàu hỏa.
Phân biệt 火车 và 高铁
Đây là hai từ rất dễ nhầm.
火车
Là khái niệm chung chỉ tất cả các loại tàu chạy trên đường sắt.
Bao gồm:
- Tàu thường.
- Tàu nhanh.
- Tàu chở hàng.
- Tàu khách.
- Tàu cao tốc.
Ví dụ:
我喜欢坐火车旅行。
Wǒ xǐhuan zuò huǒchē lǚxíng.
Tôi thích đi du lịch bằng tàu hỏa.
高铁 (gāotiě)
Là cách gọi tắt của 高速铁路 hoặc dùng để chỉ tàu cao tốc trong giao tiếp hằng ngày. Đây là loại tàu chạy trên tuyến đường sắt cao tốc với tốc độ rất cao.
Ví dụ:
北京到上海坐高铁只需要几个小时。
Běijīng dào Shànghǎi zuò gāotiě zhǐ xūyào jǐ gè xiǎoshí.
Đi từ Bắc Kinh đến Thượng Hải bằng tàu cao tốc chỉ mất vài giờ.
Nói cách khác, 高铁 là một loại 火车, nhưng không phải mọi 火车 đều là 高铁.
Phân biệt 火车 và 地铁
火车
Chạy giữa các thành phố hoặc trên những tuyến đường dài.
Ví dụ:
我坐火车去杭州。
Wǒ zuò huǒchē qù Hángzhōu.
Tôi đi Hàng Châu bằng tàu hỏa.
地铁 (dìtiě)
Là tàu điện ngầm trong nội thành hoặc khu vực đô thị.
Ví dụ:
每天坐地铁上班。
Měitiān zuò dìtiě shàngbān.
Mỗi ngày đi làm bằng tàu điện ngầm.
Phân biệt 火车 và 动车
火车
Là tên gọi chung của tàu hỏa.
动车 (dòngchē)
Là tàu điện động lực (Electric Multiple Unit - EMU), có tốc độ cao hơn tàu thường nhưng không nhất thiết đạt tốc độ của 高铁. Trong thực tế tại Trung Quốc, các đoàn tàu mang mã D thường được gọi là 动车.
Ví dụ:
我们坐动车去厦门。
Wǒmen zuò dòngchē qù Xiàmén.
Chúng tôi đi Hạ Môn bằng tàu động lực.
Phân biệt 火车 và 列车
火车
Thường dùng trong giao tiếp hằng ngày để chỉ tàu hỏa.
Ví dụ:
火车已经开了。
Huǒchē yǐjīng kāi le.
Tàu hỏa đã khởi hành.
列车 (lièchē)
Là cách gọi trang trọng hơn, thường gặp trong thông báo tại nhà ga, văn bản hành chính hoặc báo chí.
Ví dụ:
列车即将进站。
Lièchē jíjiāng jìnzhàn.
Đoàn tàu sắp vào ga.
Những mẫu câu thường gặp
火车马上就要开了。
Huǒchē mǎshàng jiù yào kāi le.
Tàu hỏa sắp khởi hành.
火车晚点了半个小时。
Huǒchē wǎndiǎn le bàn gè xiǎoshí.
Tàu hỏa bị trễ nửa giờ.
请提前到火车站。
Qǐng tíqián dào huǒchēzhàn.
Xin hãy đến ga tàu sớm.
火车已经进站了。
Huǒchē yǐjīng jìnzhàn le.
Tàu đã vào ga.
这趟火车很快。
Zhè tàng huǒchē hěn kuài.
Chuyến tàu này rất nhanh.
Lỗi người học thường gặp
Một lỗi phổ biến là nhầm 火车 với 高铁. 火车 là khái niệm chung bao gồm nhiều loại tàu chạy trên đường sắt, còn 高铁 chỉ tàu cao tốc hoặc hệ thống đường sắt cao tốc. Vì vậy, có thể nói 高铁是一种火车 (tàu cao tốc là một loại tàu hỏa), nhưng không thể nói mọi 火车 đều là 高铁.
Người học cũng thường nhầm 火车 với 地铁. 火车 chủ yếu phục vụ các tuyến liên tỉnh hoặc đường dài, còn 地铁 là tàu điện ngầm hoạt động trong phạm vi đô thị.
Ngoài ra, nhiều người nhầm 火车 với 列车. Trong giao tiếp hằng ngày, 火车 được dùng phổ biến hơn và mang tính khẩu ngữ. 列车 thường xuất hiện trong các thông báo chính thức, văn bản, tin tức hoặc thông báo tại nhà ga, mang sắc thái trang trọng hơn.
Cuối cùng, cần lưu ý rằng trong tiếng Trung hiện đại, khi nói về phương tiện giao thông đường sắt nói chung, người bản ngữ vẫn thường dùng 火车. Tuy nhiên, nếu muốn chỉ rõ loại tàu, họ sẽ dùng các từ cụ thể như 高铁 (tàu cao tốc), 动车 (tàu điện động lực), 普快 (tàu nhanh phổ thông), 特快 (tàu tốc hành) hoặc 货运列车 (tàu chở hàng). Điều này giúp diễn đạt chính xác hơn trong từng ngữ cảnh.
Cách dùng 嗐 (hài) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
1. 嗐 là gì?
嗐 (hài) là một thán từ (叹词) trong tiếng Trung, được dùng chủ yếu trong khẩu ngữ để bộc lộ cảm xúc của người nói. Từ này rất phổ biến trong giao tiếp đời thường, phim truyền hình, chương trình giải trí và các đoạn hội thoại tự nhiên của người bản ngữ.
Tùy theo ngữ cảnh và ngữ điệu, 嗐 có thể biểu thị nhiều sắc thái khác nhau như:
- Ôi!
- Ôi chao!
- Thôi mà!
- Ôi dào!
- Haizz!
- Chậc!
- Trời ơi!
- Có gì đâu!
- Thôi bỏ đi!
- Đừng nhắc nữa!
Khác với nhiều thán từ khác, 嗐 không mang nghĩa từ vựng cụ thể mà chủ yếu dùng để thể hiện thái độ, cảm xúc hoặc phản ứng của người nói.
Ví dụ:
嗐,你别担心。
Hài, nǐ bié dānxīn.
Ôi, bạn đừng lo.
嗐,这没什么。
Hài, zhè méi shénme.
Ôi, chuyện này có gì đâu.
2. Thông tin cơ bản
Chữ Hán giản thể: 嗐
Chữ Hán phồn thể: 嗐
Pinyin: hài
Âm Hán Việt: Hài
Loại từ:
- Thán từ (叹词)
3. Cấu tạo chữ Hán
嗐
Bộ thủ: 口 (Khẩu)
Số nét: 13 nét
Cấu tạo
- 口: Biểu thị liên quan đến lời nói hoặc âm thanh.
- 害: Thành phần biểu âm, gợi cách đọc gần với hài.
Vì là thán từ nên người học không cần phân tích nghĩa của từng bộ phận để hiểu cách dùng.
4. Ý nghĩa của 嗐
Nghĩa thứ nhất: Thể hiện sự bất lực hoặc bất đắc dĩ
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Ví dụ:
嗐,我也没办法。
Hài, wǒ yě méi bànfǎ.
Ôi, tôi cũng chẳng có cách nào.
Nghĩa thứ hai: Thể hiện sự xem nhẹ một vấn đề
Người nói muốn cho rằng sự việc không đáng lo hoặc không đáng nhắc.
Ví dụ:
嗐,小事。
Hài, xiǎoshì.
Ôi, chuyện nhỏ thôi.
嗐,没关系。
Hài, méi guānxi.
Ôi, không sao đâu.
Nghĩa thứ ba: Thể hiện sự tiếc nuối
Ví dụ:
嗐,早知道就好了。
Hài, zǎo zhīdào jiù hǎo le.
Ôi, biết sớm thì tốt rồi.
Nghĩa thứ tư: Thể hiện sự thất vọng
Ví dụ:
嗐,又失败了。
Hài, yòu shībài le.
Ôi, lại thất bại nữa rồi.
Nghĩa thứ năm: Mở đầu câu nói một cách tự nhiên
Nhiều người bản ngữ dùng 嗐 chỉ để tạo cảm giác gần gũi trước khi nói.
Ví dụ:
嗐,我跟你说。
Hài, wǒ gēn nǐ shuō.
Này, để tôi nói với bạn.
5. Đặc điểm ngữ pháp
Là thán từ
嗐 thường đứng:
- Đầu câu
- Đầu đoạn hội thoại
- Sau dấu phẩy
- Đứng độc lập
Ví dụ:
嗐,你来了。
Hài, nǐ lái le.
Ôi, bạn đến rồi.
Không làm thành phần chính của câu
Không thể dùng 嗐 làm:
- Chủ ngữ
- Vị ngữ
- Tân ngữ
- Định ngữ
- Bổ ngữ
Nó chỉ dùng để biểu đạt cảm xúc.
6. Các cách dùng thường gặp
嗐 + Câu trần thuật
Ví dụ:
嗐,我知道。
Hài, wǒ zhīdào.
Ôi, tôi biết rồi.
嗐 + Lời giải thích
Ví dụ:
嗐,我不是那个意思。
Hài, wǒ bú shì nàge yìsi.
Ôi, tôi không có ý đó.
嗐 + Lời an ủi
Ví dụ:
嗐,没什么。
Hài, méi shénme.
Ôi, có gì đâu.
嗐 + Lời từ chối
Ví dụ:
嗐,不用了。
Hài, bú yòng le.
Ôi, không cần đâu.
嗐 + Lời trách nhẹ
Ví dụ:
嗐,你怎么又忘了?
Hài, nǐ zěnme yòu wàng le?
Ôi, sao bạn lại quên nữa rồi?
7. Những cụm nói phổ biến
嗐,没事。
Ôi, không sao đâu.
嗐,算了。
Ôi, thôi bỏ đi.
嗐,别提了。
Ôi, đừng nhắc nữa.
嗐,没关系。
Ôi, không sao.
嗐,小问题。
Ôi, chuyện nhỏ thôi.
嗐,我知道。
Ôi, tôi biết rồi.
嗐,我懂。
Ôi, tôi hiểu.
嗐,真的。
Ôi, thật mà.
嗐,不重要。
Ôi, không quan trọng.
嗐,就这样吧。
Ôi, cứ vậy đi.
8. Phân biệt 嗐 và 唉
Đây là hai thán từ rất dễ nhầm.
嗐
Thường mang sắc thái:
- Thân mật
- Khẩu ngữ
- Nhẹ nhàng
- Có chút bất lực
- Có chút xem nhẹ
Ví dụ:
嗐,别想那么多。
Hài, bié xiǎng nàme duō.
Ôi, đừng nghĩ nhiều như vậy.
唉
Biểu thị:
- Thở dài
- Buồn
- Tiếc nuối
- Chán nản
Ví dụ:
唉,我失败了。
Āi, wǒ shībài le.
Haizz, tôi thất bại rồi.
Nhìn chung, 唉 thường mang cảm xúc nặng hơn 嗐.
9. Phân biệt 嗐 và 哎
哎
Dùng để:
- Gọi người khác
- Đáp lời
- Thu hút sự chú ý
- Thể hiện ngạc nhiên
Ví dụ:
哎,你来了!
Āi, nǐ lái le!
Ê, bạn đến rồi!
嗐
Không dùng để gọi người.
Nó chủ yếu biểu lộ cảm xúc.
Ví dụ:
嗐,我忘了。
Hài, wǒ wàng le.
Ôi, tôi quên mất.
10. Phân biệt 嗐 và 哎呀
哎呀
Thường biểu thị cảm xúc mạnh hơn:
- Đau
- Giật mình
- Kinh ngạc
- Bất ngờ
Ví dụ:
哎呀,好疼!
Āiyā, hǎo téng!
Ôi, đau quá!
嗐
Biểu thị cảm xúc nhẹ hơn.
Ví dụ:
嗐,没什么。
Hài, méi shénme.
Ôi, có gì đâu.
11. Ngữ cảnh sử dụng
嗐 xuất hiện rất nhiều trong:
- Hội thoại hằng ngày.
- Phim truyền hình.
- Phim điện ảnh.
- Chương trình truyền hình.
- Livestream.
- Video ngắn trên mạng xã hội.
- Các cuộc trò chuyện giữa bạn bè, người thân hoặc đồng nghiệp.
Trong văn bản hành chính, báo cáo, hợp đồng, văn bản pháp luật, bài nghiên cứu và các tài liệu học thuật, 嗐 hầu như không được sử dụng vì đây là một thán từ mang tính khẩu ngữ.
12. Lỗi thường gặp của người học
Một lỗi phổ biến là cho rằng 嗐 có nghĩa từ vựng cụ thể như một động từ hoặc danh từ. Thực tế, 嗐 chỉ là thán từ biểu đạt cảm xúc và không đảm nhận vai trò ngữ pháp như chủ ngữ hay vị ngữ.
Nhiều người cũng nhầm 嗐 với 唉. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "ôi" hoặc "haizz", nhưng 唉 thường diễn tả sự buồn bã, tiếc nuối hoặc thở dài rõ rệt hơn, còn 嗐 thường mang sắc thái nhẹ nhàng, bất lực, xem nhẹ vấn đề hoặc mở đầu câu nói một cách tự nhiên.
Ngoài ra, 嗐 không dùng để gọi hoặc thu hút sự chú ý của người khác. Nếu muốn gọi ai đó, nên dùng 哎.
13. 40 mẫu câu với 嗐
- 嗐,别担心。
Hài, bié dānxīn.
Ôi, đừng lo. - 嗐,这没什么。
Hài, zhè méi shénme.
Ôi, chuyện này có gì đâu. - 嗐,我知道。
Hài, wǒ zhīdào.
Ôi, tôi biết rồi. - 嗐,算了吧。
Hài, suàn le ba.
Ôi, thôi bỏ đi. - 嗐,不用谢。
Hài, bú yòng xiè.
Ôi, không cần cảm ơn. - 嗐,我没事。
Hài, wǒ méi shì.
Ôi, tôi không sao. - 嗐,你误会了。
Hài, nǐ wùhuì le.
Ôi, bạn hiểu lầm rồi. - 嗐,我忘了。
Hài, wǒ wàng le.
Ôi, tôi quên mất. - 嗐,真可惜。
Hài, zhēn kěxī.
Ôi, thật đáng tiếc. - 嗐,又迟到了。
Hài, yòu chídào le.
Ôi, lại đến muộn nữa rồi. - 嗐,没关系。
Hài, méi guānxi.
Ôi, không sao đâu. - 嗐,小事情。
Hài, xiǎo shìqing.
Ôi, chuyện nhỏ thôi. - 嗐,我尽力了。
Hài, wǒ jìnlì le.
Ôi, tôi đã cố gắng hết sức rồi. - 嗐,你别生气。
Hài, nǐ bié shēngqì.
Ôi, đừng giận. - 嗐,我也是这么想的。
Hài, wǒ yě shì zhème xiǎng de.
Ôi, tôi cũng nghĩ như vậy. - 嗐,我真不知道。
Hài, wǒ zhēn bù zhīdào.
Ôi, tôi thật sự không biết. - 嗐,我们慢慢来。
Hài, wǒmen mànman lái.
Ôi, chúng ta từ từ làm. - 嗐,事情已经过去了。
Hài, shìqing yǐjīng guòqù le.
Ôi, mọi chuyện đã qua rồi. - 嗐,不重要。
Hài, bù zhòngyào.
Ôi, không quan trọng. - 嗐,都是误会。
Hài, dōu shì wùhuì.
Ôi, tất cả chỉ là hiểu lầm. - 嗐,我帮你。
Hài, wǒ bāng nǐ.
Ôi, để tôi giúp bạn. - 嗐,别客气。
Hài, bié kèqi.
Ôi, đừng khách sáo. - 嗐,你太认真了。
Hài, nǐ tài rènzhēn le.
Ôi, bạn nghiêm túc quá. - 嗐,我不是这个意思。
Hài, wǒ bú shì zhège yìsi.
Ôi, tôi không có ý đó. - 嗐,我以后会注意。
Hài, wǒ yǐhòu huì zhùyì.
Ôi, sau này tôi sẽ chú ý. - 嗐,这很正常。
Hài, zhè hěn zhèngcháng.
Ôi, chuyện này rất bình thường. - 嗐,我也不知道怎么办。
Hài, wǒ yě bù zhīdào zěnme bàn.
Ôi, tôi cũng không biết phải làm sao. - 嗐,再试一次吧。
Hài, zài shì yí cì ba.
Ôi, thử lại một lần nữa đi. - 嗐,时间不早了。
Hài, shíjiān bù zǎo le.
Ôi, cũng muộn rồi. - 嗐,今天真累。
Hài, jīntiān zhēn lèi.
Ôi, hôm nay thật mệt. - 嗐,我差点忘记了。
Hài, wǒ chàdiǎn wàngjì le.
Ôi, tôi suýt nữa quên mất. - 嗐,终于结束了。
Hài, zhōngyú jiéshù le.
Ôi, cuối cùng cũng kết thúc rồi. - 嗐,还是你说得对。
Hài, háishì nǐ shuō de duì.
Ôi, cuối cùng vẫn là bạn nói đúng. - 嗐,我不跟你争了。
Hài, wǒ bù gēn nǐ zhēng le.
Ôi, tôi không tranh luận với bạn nữa. - 嗐,别提这件事了。
Hài, bié tí zhè jiàn shì le.
Ôi, đừng nhắc chuyện này nữa. - 嗐,我们以后再说。
Hài, wǒmen yǐhòu zài shuō.
Ôi, sau này chúng ta nói tiếp. - 嗐,我真服了。
Hài, wǒ zhēn fú le.
Ôi, tôi thật hết cách rồi. - 嗐,谁知道呢?
Hài, shéi zhīdào ne?
Ôi, ai mà biết được? - 嗐,这就是生活。
Hài, zhè jiù shì shēnghuó.
Ôi, đó chính là cuộc sống. - 嗐,希望明天会更好。
Hài, xīwàng míngtiān huì gèng hǎo.
Ôi, hy vọng ngày mai sẽ tốt đẹp hơn.
14. Tóm tắt cách dùng
嗐 là một thán từ mang đậm tính khẩu ngữ, dùng để biểu lộ cảm xúc như bất lực, tiếc nuối, xem nhẹ vấn đề, an ủi, mở đầu câu chuyện hoặc phản ứng tự nhiên trước một sự việc. Từ này thường đứng ở đầu câu hoặc đầu lượt lời, không làm chủ ngữ, vị ngữ hay các thành phần ngữ pháp khác. So với 唉, 嗐 có sắc thái nhẹ nhàng và thân mật hơn; so với 哎, 嗐 không dùng để gọi người hoặc thu hút sự chú ý; và so với 哎呀, 嗐 diễn tả cảm xúc nhẹ hơn, ít mang tính ngạc nhiên hay đau đớn. Đây là một từ xuất hiện rất nhiều trong hội thoại tự nhiên, phim ảnh và giao tiếp hằng ngày, nhưng hầu như không được dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật. Nắm được sắc thái và ngữ cảnh của 嗐 sẽ giúp người học nói tiếng Trung tự nhiên và gần với cách diễn đạt của người bản ngữ hơn.
Cách dùng 票 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
Một、票 là gì?
- Giản thể: 票
- Phồn thể: 票
- Pinyin:
- piào (cách đọc phổ biến nhất)
- piāo (rất hiếm, chỉ xuất hiện trong một số từ cổ hoặc phương ngữ)
- Âm Hán Việt: Phiếu
- Loại từ:
- Danh từ (名词)
- Lượng từ (量词, trong một số trường hợp)
票 là một từ rất thông dụng trong tiếng Trung hiện đại. Nghĩa cơ bản của 票 là phiếu, vé, chứng từ, giấy tờ có giá trị xác nhận hoặc cho phép thực hiện một quyền lợi nào đó.
Ngoài ra, 票 còn mang nhiều nghĩa mở rộng như:
- vé
- phiếu
- hóa đơn
- phiếu bầu
- ngân phiếu
- hối phiếu
- tem phiếu
- lá phiếu
- số phiếu bầu
- phiếu gửi hàng
- chứng từ
- lượng từ chỉ vụ việc (ít dùng)
Đây là từ được sử dụng rất nhiều trong đời sống, giáo dục, tài chính, ngân hàng, bầu cử, logistics, thương mại và hành chính.
Hai、Giải thích chữ Hán
票
- Giản thể: 票
- Phồn thể: 票
- Pinyin: piào
- Âm Hán Việt: Phiếu
Bộ thủ
- 示
Số nét
- 11 nét
Cấu tạo
Chữ 票 là chữ hội ý kiêm hình thanh. Trong tiếng Trung hiện đại, chữ này chủ yếu mang nghĩa liên quan đến các loại giấy tờ hoặc chứng từ.
Ba、Các nghĩa của 票
Nghĩa 1. Vé
Đây là nghĩa phổ biến nhất.
Dùng để chỉ giấy hoặc mã điện tử cho phép vào một nơi hoặc sử dụng một dịch vụ.
Ví dụ:
- 火车票
- Huǒchēpiào.
- Vé tàu hỏa.
- 飞机票
- Fēijīpiào.
- Vé máy bay.
- 电影票
- Diànyǐngpiào.
- Vé xem phim.
- 门票
- Ménpiào.
- Vé vào cửa.
- 演唱会票
- Yǎnchànghuì piào.
- Vé buổi hòa nhạc.
Nghĩa 2. Phiếu
Chỉ các loại phiếu trong hành chính hoặc quản lý.
Ví dụ:
- 选票
- Xuǎnpiào.
- Phiếu bầu.
- 号码票
- Hàomǎ piào.
- Phiếu số.
- 挂号票
- Guàhào piào.
- Phiếu đăng ký khám bệnh.
Nghĩa 3. Hóa đơn, chứng từ
Trong thương mại và kế toán.
Ví dụ:
- 发票
- Fāpiào.
- Hóa đơn.
- 收据票
- Shōujù piào.
- Phiếu thu.
- 税票
- Shuìpiào.
- Chứng từ thuế.
Trong thực tế, 发票 là từ được sử dụng phổ biến nhất để chỉ hóa đơn.
Nghĩa 4. Lá phiếu
Trong bầu cử.
Ví dụ:
- 投票
- Tóupiào.
- Bỏ phiếu.
- 一张选票
- Yì zhāng xuǎnpiào.
- Một lá phiếu.
Nghĩa 5. Phiếu gửi hàng, chứng từ vận chuyển
Ví dụ:
- 提货票
- Tíhuòpiào.
- Phiếu nhận hàng.
- 运货票
- Yùnhuòpiào.
- Phiếu vận chuyển hàng.
Nghĩa 6. Giấy tờ có giá
Ví dụ:
- 股票
- Gǔpiào.
- Cổ phiếu.
- 汇票
- Huìpiào.
- Hối phiếu.
- 支票
- Zhīpiào.
- Séc.
- 钞票
- Chāopiào.
- Tiền giấy.
Nghĩa 7. Số phiếu bầu
Ví dụ:
- 得票
- Dépiào.
- Được số phiếu.
- 高票
- Gāopiào.
- Số phiếu cao.
Nghĩa 8. Lượng từ (ít dùng)
Trong một số địa phương hoặc khẩu ngữ, 票 có thể làm lượng từ để chỉ một lượt, một vụ hoặc một nhóm công việc.
Ví dụ:
- 干了一票大的。
- Gàn le yí piào dà de.
- Làm một vụ lớn.
Đây là cách nói khẩu ngữ, không dùng trong văn phong trang trọng.
Bốn、Các cách dùng của 票
Cách dùng 1. Danh từ độc lập
Ví dụ:
- 我的票呢?
- Wǒ de piào ne?
- Vé của tôi đâu?
- 请把票给我。
- Qǐng bǎ piào gěi wǒ.
- Hãy đưa vé cho tôi.
Cách dùng 2. Danh từ ghép
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Cấu trúc:
Danh từ + 票
Ví dụ:
- 车票
- Chēpiào.
- Vé xe.
- 门票
- Ménpiào.
- Vé vào cửa.
- 飞机票
- Fēijīpiào.
- Vé máy bay.
- 火车票
- Huǒchēpiào.
- Vé tàu hỏa.
- 彩票
- Cǎipiào.
- Vé số.
- 支票
- Zhīpiào.
- Séc.
- 股票
- Gǔpiào.
- Cổ phiếu.
Cách dùng 3. Động từ + 票
Ví dụ:
- 买票
- Mǎi piào.
- Mua vé.
- 订票
- Dìng piào.
- Đặt vé.
- 退票
- Tuì piào.
- Trả vé.
- 换票
- Huàn piào.
- Đổi vé.
- 检票
- Jiǎn piào.
- Kiểm vé.
- 验票
- Yàn piào.
- Kiểm tra vé.
- 出票
- Chū piào.
- Xuất vé.
Cách dùng 4. Số từ + Lượng từ + 票
Thông thường, 票 không trực tiếp đi sau số từ mà cần lượng từ.
Ví dụ:
- 一张票
- Yì zhāng piào.
- Một tấm vé.
- 两张票
- Liǎng zhāng piào.
- Hai tấm vé.
Lượng từ phổ biến nhất là:
- 张
Năm、Các từ ghép thường gặp
Liên quan đến giao thông
- 火车票
- Vé tàu hỏa.
- 高铁票
- Vé tàu cao tốc.
- 飞机票
- Vé máy bay.
- 汽车票
- Vé xe khách.
- 船票
- Vé tàu thủy.
- 地铁票
- Vé tàu điện ngầm.
Liên quan đến giải trí
- 门票
- Vé vào cửa.
- 电影票
- Vé xem phim.
- 演出票
- Vé biểu diễn.
- 音乐会票
- Vé hòa nhạc.
Liên quan đến tài chính
- 发票
- Hóa đơn.
- 支票
- Séc.
- 股票
- Cổ phiếu.
- 汇票
- Hối phiếu.
- 钞票
- Tiền giấy.
Liên quan đến bầu cử
- 选票
- Phiếu bầu.
- 投票
- Bỏ phiếu.
- 得票
- Được phiếu.
Sáu、Các động từ thường kết hợp với 票
- 买票
- Mua vé.
- 订票
- Đặt vé.
- 抢票
- Săn vé.
- 检票
- Kiểm vé.
- 验票
- Kiểm tra vé.
- 退票
- Trả vé.
- 换票
- Đổi vé.
- 出票
- Xuất vé.
- 开票
- Xuất hóa đơn.
- 收票
- Nhận hóa đơn hoặc nhận vé (tùy ngữ cảnh).
- 投票
- Bỏ phiếu.
- 售票
- Bán vé.
Bảy、Phân biệt với các từ gần nghĩa
票 và 发票
票 là khái niệm rất rộng, có thể chỉ nhiều loại vé, phiếu hoặc chứng từ.
发票 chỉ riêng hóa đơn hợp pháp trong hoạt động mua bán hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ.
Ví dụ:
- 请开发票。
- Qǐng kāi fāpiào.
- Vui lòng xuất hóa đơn.
Không thể dùng 票 thay cho 发票 trong ngữ cảnh kế toán hoặc thuế.
票 và 证
票 thường là giấy tờ dùng để xác nhận quyền tham gia, mua bán hoặc thanh toán.
证 thường là giấy chứng nhận hoặc giấy chứng minh tư cách, thân phận hoặc trình độ.
Ví dụ:
- 学生证
- Xuéshēngzhèng.
- Thẻ sinh viên.
- 工作证
- Gōngzuòzhèng.
- Thẻ công tác.
- 门票
- Ménpiào.
- Vé vào cửa.
Không thể nói 学生票 để chỉ thẻ sinh viên; 学生票 lại có nghĩa là "vé ưu đãi dành cho học sinh, sinh viên".
票 và 券
Hai từ đều có thể mang nghĩa "phiếu" hoặc "vé", nhưng phạm vi sử dụng khác nhau.
票 thường chỉ vé giao thông, vé xem phim, hóa đơn, phiếu bầu và các chứng từ tương tự.
券 thường dùng trong các từ như:
- 优惠券
Yōuhuìquàn.
Phiếu giảm giá. - 礼券
Lǐquàn.
Phiếu quà tặng. - 债券
Zhàiquàn.
Trái phiếu.
票 và 单
票 chỉ vé, phiếu hoặc giấy tờ có giá trị xác nhận.
单 chỉ đơn, biểu mẫu hoặc danh sách.
Ví dụ:
- 订单
- Dìngdān.
- Đơn đặt hàng.
- 菜单
- Càidān.
- Thực đơn.
- 名单
- Míngdān.
- Danh sách.
- 门票
- Ménpiào.
- Vé vào cửa.
Tám、Các tình huống sử dụng
Trong giao thông
- 请提前买票。
- Qǐng tíqián mǎi piào.
- Vui lòng mua vé trước.
Trong du lịch
- 门票已经卖完了。
- Ménpiào yǐjīng mài wán le.
- Vé vào cửa đã bán hết.
Trong kế toán
- 请把发票保存好。
- Qǐng bǎ fāpiào bǎocún hǎo.
- Vui lòng giữ hóa đơn cẩn thận.
Trong ngân hàng
- 支票已经到账。
- Zhīpiào yǐjīng dàozhàng.
- Tờ séc đã được ghi có vào tài khoản.
Trong bầu cử
- 每个人都有一张选票。
- Měi gè rén dōu yǒu yì zhāng xuǎnpiào.
- Mỗi người đều có một lá phiếu bầu.
Chín、Lỗi thường gặp
Người học thường nhầm 票 với 发票. 票 là khái niệm chung chỉ nhiều loại vé, phiếu hoặc chứng từ, còn 发票 là hóa đơn hợp pháp dùng trong hoạt động thương mại và kê khai thuế. Trong ngữ cảnh kế toán hoặc tài chính, không thể dùng 票 thay thế 发票.
Một lỗi khác là nhầm 票 với 证. 票 thường cấp quyền vào cửa, đi lại, thanh toán hoặc tham gia một hoạt động nào đó, còn 证 là giấy chứng nhận hoặc giấy chứng minh thân phận, tư cách hay trình độ. Chẳng hạn, 门票 là vé vào cửa, còn 身份证 là thẻ căn cước công dân.
Người học cũng dễ nhầm 票 với 券. 票 thường dùng cho vé giao thông, vé xem phim, phiếu bầu hoặc hóa đơn, trong khi 券 chủ yếu xuất hiện trong các từ như 优惠券 (phiếu giảm giá), 礼券 (phiếu quà tặng) và 债券 (trái phiếu). Hai từ này không thể thay thế cho nhau một cách tùy ý.
Ngoài ra, cần lưu ý lượng từ đi với 票. Khi đếm vé hoặc phiếu, lượng từ thông dụng nhất là 张, ví dụ 一张票 (một tấm vé), 两张电影票 (hai vé xem phim). Không nên nói 一个票 trong tiếng Trung phổ thông, vì đây không phải là cách diễn đạt tự nhiên.
Cách dùng cấu trúc S + V + 错 (cuò) + O chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
1. Cấu trúc S + V + 错 + O là gì?
S + V + 错 + O là một cấu trúc bổ ngữ kết quả (结果补语) trong tiếng Trung, trong đó 错 đóng vai trò bổ ngữ kết quả, đứng sau động từ để diễn tả rằng hành động đã được thực hiện nhưng kết quả là sai, nhầm, không đúng đối tượng, không đúng nội dung hoặc không đúng cách.
Cấu trúc:
Chủ ngữ + Động từ + 错 + Tân ngữ
Trong đó:
- S (Subject): Chủ ngữ
- V (Verb): Động từ
- 错: Bổ ngữ kết quả, nghĩa là "sai", "nhầm"
- O (Object): Tân ngữ
Ví dụ:
我写错名字了。
Wǒ xiě cuò míngzi le.
Tôi đã viết sai tên.
他看错人了。
Tā kàn cuò rén le.
Anh ấy đã nhìn nhầm người.
Điểm cần lưu ý là 错 không phải là tính từ "sai" trong cấu trúc này, mà là bổ ngữ kết quả, cho biết kết quả cuối cùng của hành động là sai hoặc nhầm.
2. Ý nghĩa của bổ ngữ kết quả 错
Sau khi một hành động được thực hiện, 错 cho biết:
- Làm sai
- Nhìn nhầm
- Nghe nhầm
- Viết sai
- Đọc sai
- Nói sai
- Mua nhầm
- Chọn nhầm
- Gửi nhầm
- Hiểu nhầm
- Tính sai
- Đánh sai
- Đi nhầm
Nói cách khác, hành động đã xảy ra, nhưng kết quả không đúng như mong muốn.
3. Chức năng ngữ pháp
错 là bổ ngữ kết quả (结果补语).
Cấu trúc cơ bản:
S + V + 错 + O
Ví dụ:
他说错一个字。
Tā shuō cuò yí gè zì.
Anh ấy nói sai một chữ.
4. Các động từ thường đi với 错
Không phải động từ nào cũng kết hợp được với 错. Những động từ phổ biến gồm:
写错
Viết sai.
读错
Đọc sai.
说错
Nói sai.
听错
Nghe nhầm.
看错
Nhìn nhầm.
认错
Nhận nhầm, nhận lỗi.
买错
Mua nhầm.
选错
Chọn nhầm.
拿错
Lấy nhầm.
送错
Gửi nhầm.
寄错
Gửi nhầm (qua bưu điện).
打错
Bấm sai, gọi nhầm, đánh sai.
算错
Tính sai.
记错
Nhớ nhầm.
理解错
Hiểu sai.
翻译错
Dịch sai.
做错
Làm sai.
走错
Đi nhầm.
穿错
Mặc nhầm.
用错
Dùng sai.
5. Các dạng câu cơ bản
Khẳng định
S + V + 错 + O
Ví dụ:
我写错地址了。
Wǒ xiě cuò dìzhǐ le.
Tôi đã viết sai địa chỉ.
Phủ định
Thông thường dùng:
没 + V + 错
Ví dụ:
我没写错。
Wǒ méi xiě cuò.
Tôi không viết sai.
他没看错。
Tā méi kàn cuò.
Anh ấy không nhìn nhầm.
Không dùng:
vì 错 diễn tả kết quả của hành động đã xảy ra. Khi phủ định kết quả đã xảy ra, phải dùng 没.
Nghi vấn
Ví dụ:
你写错了吗?
Nǐ xiě cuò le ma?
Bạn viết sai rồi à?
他看错了吗?
Tā kàn cuò le ma?
Anh ấy nhìn nhầm rồi sao?
6. Có thể kết hợp với 了
Ví dụ:
我买错了。
Wǒ mǎi cuò le.
Tôi đã mua nhầm rồi.
他打错电话了。
Tā dǎ cuò diànhuà le.
Anh ấy gọi nhầm điện thoại rồi.
7. Có thể kết hợp với 把
Cấu trúc:
把 + O + V + 错 + 了
Ví dụ:
我把名字写错了。
Wǒ bǎ míngzi xiě cuò le.
Tôi đã viết sai tên.
他把地址记错了。
Tā bǎ dìzhǐ jì cuò le.
Anh ấy nhớ sai địa chỉ.
8. Có thể kết hợp với 是……的
Ví dụ:
我是昨天写错的。
Wǒ shì zuótiān xiě cuò de.
Tôi viết sai hôm qua.
9. Có thể kết hợp với 又
Ví dụ:
你又写错了。
Nǐ yòu xiě cuò le.
Bạn lại viết sai nữa rồi.
10. Có thể kết hợp với 差点
Ví dụ:
我差点写错名字。
Wǒ chàdiǎn xiě cuò míngzi.
Tôi suýt viết sai tên.
11. Các mẫu câu thường gặp
写错
Ví dụ:
写错名字。
Xiě cuò míngzi.
Viết sai tên.
看错
Ví dụ:
看错人。
Kàn cuò rén.
Nhìn nhầm người.
听错
Ví dụ:
听错了。
Tīng cuò le.
Nghe nhầm rồi.
记错
Ví dụ:
记错日期。
Jì cuò rìqī.
Nhớ sai ngày.
买错
Ví dụ:
买错鞋子。
Mǎi cuò xiézi.
Mua nhầm giày.
打错
Ví dụ:
打错电话。
Dǎ cuò diànhuà.
Gọi nhầm điện thoại.
算错
Ví dụ:
算错数字。
Suàn cuò shùzì.
Tính sai con số.
12. Phân biệt 错 với 对
V + 错
Kết quả sai.
Ví dụ:
写错。
Xiě cuò.
Viết sai.
V + 对
Kết quả đúng.
Ví dụ:
写对。
Xiě duì.
Viết đúng.
So sánh:
我写错了名字。
Wǒ xiě cuò le míngzi.
Tôi viết sai tên.
我写对了名字。
Wǒ xiě duì le míngzi.
Tôi viết đúng tên.
13. Phân biệt 错 với 错误
错
Là bổ ngữ kết quả.
Ví dụ:
写错。
Xiě cuò.
Viết sai.
错误
Là danh từ hoặc tính từ.
Ví dụ:
这是一个错误。
Zhè shì yí gè cuòwù.
Đây là một lỗi.
你的答案是错误的。
Nǐ de dá'àn shì cuòwù de.
Đáp án của bạn là sai.
14. Phân biệt 认错 và 认识
认错
Có hai nghĩa:
Nhận nhầm
我认错人了。
Wǒ rèn cuò rén le.
Tôi nhận nhầm người.
Nhận lỗi
我认错。
Wǒ rèn cuò.
Tôi nhận lỗi.
认识
Có nghĩa là "quen biết" hoặc "nhận biết".
Ví dụ:
我认识他。
Wǒ rènshi tā.
Tôi quen anh ấy.
15. Lỗi thường gặp của người học
Một lỗi phổ biến là dùng 不 để phủ định bổ ngữ kết quả 错.
Ví dụ không đúng:
我不写错名字。
Câu này chỉ phù hợp khi diễn tả ý định hoặc thói quen ("Tôi sẽ không viết sai tên"), chứ không dùng để phủ định một kết quả đã xảy ra.
Nếu muốn nói rằng mình đã không viết sai, phải dùng:
我没写错名字。
Wǒ méi xiě cuò míngzi.
Tôi không viết sai tên.
Một lỗi khác là nhầm 错 trong bổ ngữ kết quả với tính từ 错 (sai).
So sánh:
我写错了。
Wǒ xiě cuò le.
Tôi viết sai rồi. (错 là bổ ngữ kết quả)
我的答案错了。
Wǒ de dá'àn cuò le.
Đáp án của tôi sai rồi. (错 là tính từ)
Ngoài ra, người học cũng thường quên vị trí của tân ngữ trong câu. Với cấu trúc S + V + 错 + O, 错 luôn đứng ngay sau động từ và trước tân ngữ. Nếu dùng câu chữ 把, tân ngữ sẽ được đưa lên trước động từ.
16. 40 mẫu câu với cấu trúc V + 错
- 我写错名字了。
Wǒ xiě cuò míngzi le.
Tôi đã viết sai tên. - 他看错人了。
Tā kàn cuò rén le.
Anh ấy đã nhìn nhầm người. - 我听错了。
Wǒ tīng cuò le.
Tôi đã nghe nhầm. - 她说错话了。
Tā shuō cuò huà le.
Cô ấy đã nói sai. - 我买错衣服了。
Wǒ mǎi cuò yīfu le.
Tôi đã mua nhầm quần áo. - 他拿错手机了。
Tā ná cuò shǒujī le.
Anh ấy đã cầm nhầm điện thoại. - 我选错答案了。
Wǒ xuǎn cuò dá'àn le.
Tôi đã chọn sai đáp án. - 她记错日期了。
Tā jì cuò rìqī le.
Cô ấy đã nhớ sai ngày. - 我算错了。
Wǒ suàn cuò le.
Tôi đã tính sai. - 他打错电话了。
Tā dǎ cuò diànhuà le.
Anh ấy đã gọi nhầm điện thoại. - 我寄错地址了。
Wǒ jì cuò dìzhǐ le.
Tôi đã ghi sai địa chỉ gửi. - 她送错包裹了。
Tā sòng cuò bāoguǒ le.
Cô ấy đã giao nhầm bưu kiện. - 我走错路了。
Wǒ zǒu cuò lù le.
Tôi đã đi nhầm đường. - 他穿错鞋了。
Tā chuān cuò xié le.
Anh ấy đã đi nhầm giày. - 我用错方法了。
Wǒ yòng cuò fāngfǎ le.
Tôi đã dùng sai phương pháp. - 她翻译错句子了。
Tā fānyì cuò jùzi le.
Cô ấy đã dịch sai câu. - 我做错题了。
Wǒ zuò cuò tí le.
Tôi đã làm sai bài. - 他理解错我的意思了。
Tā lǐjiě cuò wǒ de yìsi le.
Anh ấy đã hiểu sai ý của tôi. - 我认错人了。
Wǒ rèn cuò rén le.
Tôi đã nhận nhầm người. - 她写错号码了。
Tā xiě cuò hàomǎ le.
Cô ấy đã viết sai số. - 我把地址写错了。
Wǒ bǎ dìzhǐ xiě cuò le.
Tôi đã viết sai địa chỉ. - 他把名字记错了。
Tā bǎ míngzi jì cuò le.
Anh ấy đã nhớ sai tên. - 我没写错。
Wǒ méi xiě cuò.
Tôi không viết sai. - 他没听错。
Tā méi tīng cuò.
Anh ấy không nghe nhầm. - 你写错了吗?
Nǐ xiě cuò le ma?
Bạn đã viết sai rồi à? - 他看错了吗?
Tā kàn cuò le ma?
Anh ấy đã nhìn nhầm rồi sao? - 我差点写错名字。
Wǒ chàdiǎn xiě cuò míngzi.
Tôi suýt viết sai tên. - 她又说错了。
Tā yòu shuō cuò le.
Cô ấy lại nói sai nữa rồi. - 我不会再写错了。
Wǒ bú huì zài xiě cuò le.
Tôi sẽ không viết sai nữa. - 他总是记错时间。
Tā zǒngshì jì cuò shíjiān.
Anh ấy luôn nhớ sai thời gian. - 请不要拿错文件。
Qǐng bú yào ná cuò wénjiàn.
Xin đừng lấy nhầm tài liệu. - 我们不能选错人。
Wǒmen bù néng xuǎn cuò rén.
Chúng ta không được chọn nhầm người. - 她第一次就写错了。
Tā dì yī cì jiù xiě cuò le.
Ngay lần đầu cô ấy đã viết sai. - 他已经买错票了。
Tā yǐjīng mǎi cuò piào le.
Anh ấy đã mua nhầm vé rồi. - 我昨天看错时间了。
Wǒ zuótiān kàn cuò shíjiān le.
Hôm qua tôi đã xem nhầm giờ. - 老师发现我做错题了。
Lǎoshī fāxiàn wǒ zuò cuò tí le.
Giáo viên phát hiện tôi làm sai bài. - 我们绝不能听错要求。
Wǒmen jué bù néng tīng cuò yāoqiú.
Chúng ta tuyệt đối không được nghe nhầm yêu cầu. - 他因为记错日期,所以迟到了。
Tā yīnwèi jì cuò rìqī, suǒyǐ chídào le.
Vì nhớ sai ngày nên anh ấy đến muộn. - 她不小心发错邮件了。
Tā bù xiǎoxīn fā cuò yóujiàn le.
Cô ấy vô ý gửi nhầm email. - 我终于改正了写错的地方。
Wǒ zhōngyú gǎizhèng le xiě cuò de dìfang.
Cuối cùng tôi đã sửa những chỗ viết sai.
17. Tóm tắt cách dùng
错 trong cấu trúc S + V + 错 + O là bổ ngữ kết quả (结果补语), biểu thị rằng một hành động đã được thực hiện nhưng kết quả là sai, nhầm hoặc không đúng. Cấu trúc này thường kết hợp với các động từ như 写、说、看、听、买、拿、记、算、选、走、做、用、打、寄 để tạo thành các cụm như 写错 (viết sai), 看错 (nhìn nhầm), 听错 (nghe nhầm), 买错 (mua nhầm), 记错 (nhớ sai), 算错 (tính sai). Khi phủ định kết quả đã xảy ra, phải dùng 没 (我没写错), không dùng 不. Cấu trúc này cũng thường kết hợp với 了, 把, 又, 差点, hoặc 是……的 để diễn đạt thời điểm, sự lặp lại, mức độ suýt xảy ra hoặc nhấn mạnh kết quả. Cần phân biệt 错 với 对 (bổ ngữ kết quả chỉ kết quả đúng) và với 错误 (danh từ hoặc tính từ mang nghĩa "lỗi" hoặc "sai"). Việc nắm vững cấu trúc V + 错 sẽ giúp người học diễn đạt chính xác các tình huống làm sai, nhìn nhầm, nghe nhầm, mua nhầm hoặc hiểu sai trong giao tiếp và văn viết tiếng Trung.
Cách dùng 火车票 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
Một、火车票 là gì?
- Giản thể: 火车票
- Phồn thể: 火車票
- Pinyin: huǒchēpiào
- Âm Hán Việt: Hỏa xa phiếu
- Loại từ: Danh từ (名词)
火车票 có nghĩa là:
- vé tàu hỏa
- vé xe lửa
- vé đi tàu
Đây là từ ghép gồm:
- 火车: tàu hỏa
- 票: vé, phiếu
火车票 là loại giấy tờ hoặc vé điện tử chứng minh hành khách có quyền sử dụng dịch vụ vận chuyển đường sắt trong một chuyến đi cụ thể.
Ví dụ:
- 我买了一张火车票。
- Wǒ mǎi le yì zhāng huǒchēpiào.
- Tôi đã mua một vé tàu hỏa.
- 请出示您的火车票。
- Qǐng chūshì nín de huǒchēpiào.
- Vui lòng xuất trình vé tàu của quý khách.
Hai、Giải thích từng chữ Hán
1. 火
- Giản thể: 火
- Phồn thể: 火
- Pinyin: huǒ
- Âm Hán Việt: Hỏa
Bộ thủ
- 火
Số nét
- 4 nét
Nghĩa
- lửa
- nóng
- cháy
Trong từ 火车, chữ 火 mang nghĩa liên quan đến động cơ hơi nước dùng lửa trong thời kỳ đầu phát triển đường sắt.
Ví dụ:
- 火山
- Huǒshān.
- Núi lửa.
- 火灾
- Huǒzāi.
- Hỏa hoạn.
2. 车
- Giản thể: 车
- Phồn thể: 車
- Pinyin: chē
- Âm Hán Việt: Xa
Bộ thủ
- 车
Số nét
- Giản thể: 4 nét
- Phồn thể: 7 nét
Nghĩa
- xe
- phương tiện giao thông
Ví dụ:
- 汽车
- Qìchē.
- Ô tô.
- 电车
- Diànchē.
- Xe điện.
- 火车
- Huǒchē.
- Tàu hỏa.
3. 票
- Giản thể: 票
- Phồn thể: 票
- Pinyin: piào
- Âm Hán Việt: Phiếu
Bộ thủ
- 示
Số nét
- 11 nét
Nghĩa
- vé
- phiếu
- giấy xác nhận quyền sử dụng dịch vụ
Ví dụ:
- 门票
- Ménpiào.
- Vé vào cửa.
- 电影票
- Diànyǐngpiào.
- Vé xem phim.
- 飞机票
- Fēijīpiào.
- Vé máy bay.
Ba、Ý nghĩa của 火车票
火车票 là vé được sử dụng để đi tàu hỏa. Trên vé thường có các thông tin:
- tên hành khách
- số chuyến tàu
- ngày giờ khởi hành
- ga đi
- ga đến
- số toa
- số ghế
- loại ghế
- giá vé
Ví dụ:
- 火车票上有很多信息。
- Huǒchēpiào shàng yǒu hěn duō xìnxī.
- Trên vé tàu có rất nhiều thông tin.
Bốn、Cách dùng 火车票 trong câu
Cách dùng 1: 火车票 làm chủ ngữ
Cấu trúc:
火车票 + động từ / tính từ
Ví dụ:
- 火车票很难买。
- Huǒchēpiào hěn nán mǎi.
- Vé tàu rất khó mua.
- 火车票已经卖完了。
- Huǒchēpiào yǐjīng mài wán le.
- Vé tàu đã bán hết rồi.
- 火车票越来越贵。
- Huǒchēpiào yuèláiyuè guì.
- Vé tàu ngày càng đắt.
Cách dùng 2: Động từ + 火车票
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
买火车票
- Mǎi huǒchēpiào.
- Mua vé tàu.
Ví dụ:
- 我想买一张去北京的火车票。
- Wǒ xiǎng mǎi yì zhāng qù Běijīng de huǒchēpiào.
- Tôi muốn mua một vé tàu đi Bắc Kinh.
订火车票
- Dìng huǒchēpiào.
- Đặt vé tàu.
Ví dụ:
- 我提前订了火车票。
- Wǒ tíqián dìng le huǒchēpiào.
- Tôi đã đặt vé tàu trước.
买到火车票
- Mǎi dào huǒchēpiào.
- Mua được vé tàu.
"到" ở đây là bổ ngữ kết quả, biểu thị đạt được kết quả.
Ví dụ:
- 春节期间很难买到火车票。
- Chūnjié qījiān hěn nán mǎi dào huǒchēpiào.
- Trong dịp Tết rất khó mua được vé tàu.
退火车票
- Tuì huǒchēpiào.
- Trả vé tàu, hoàn vé.
Ví dụ:
- 因为有事,我要退火车票。
- Yīnwèi yǒu shì, wǒ yào tuì huǒchēpiào.
- Vì có việc nên tôi muốn trả vé tàu.
改签火车票
- Gǎiqiān huǒchēpiào.
- Đổi lịch vé tàu.
Ví dụ:
- 我需要改签火车票。
- Wǒ xūyào gǎiqiān huǒchēpiào.
- Tôi cần đổi vé tàu.
检查火车票
- Jiǎnchá huǒchēpiào.
- Kiểm tra vé tàu.
Ví dụ:
- 工作人员正在检查火车票。
- Gōngzuò rényuán zhèngzài jiǎnchá huǒchēpiào.
- Nhân viên đang kiểm tra vé tàu.
Năm、Lượng từ đi với 火车票
Lượng từ phổ biến nhất:
张
Cấu trúc:
一张火车票
Ví dụ:
- 我买了两张火车票。
- Wǒ mǎi le liǎng zhāng huǒchēpiào.
- Tôi đã mua hai vé tàu.
Không nói:
- 一个火车票

Mà nói:
- 一张火车票 ✔
Vì vé là vật thể dạng tờ, phiếu giấy nên dùng lượng từ 张.
Sáu、Các loại 火车票 thường gặp
普通火车票
- Pǔtōng huǒchēpiào.
- Vé tàu thường.
高铁票
- Gāotiě piào.
- Vé tàu cao tốc.
Ví dụ:
- 高铁票比普通火车票贵。
- Gāotiě piào bǐ pǔtōng huǒchēpiào guì.
- Vé tàu cao tốc đắt hơn vé tàu thường.
动车票
- Dòngchē piào.
- Vé tàu động lực.
学生火车票
- Xuéshēng huǒchēpiào.
- Vé tàu dành cho sinh viên.
往返火车票
- Wǎngfǎn huǒchēpiào.
- Vé khứ hồi.
单程火车票
- Dānchéng huǒchēpiào.
- Vé một chiều.
Bảy、Các từ thường kết hợp với 火车票
Vé và thông tin chuyến đi
- 火车票信息
- Huǒchēpiào xìnxī.
- Thông tin vé tàu.
- 火车票号码
- Huǒchēpiào hàomǎ.
- Mã vé tàu.
- 火车票价格
- Huǒchēpiào jiàgé.
- Giá vé tàu.
- 火车票订单
- Huǒchēpiào dìngdān.
- Đơn đặt vé tàu.
- 火车票查询
- Huǒchēpiào cháxún.
- Tra cứu vé tàu.
Động tác liên quan
- 购买火车票
- Gòumǎi huǒchēpiào.
- Mua vé tàu.
- 预订火车票
- Yùdìng huǒchēpiào.
- Đặt trước vé tàu.
- 领取火车票
- Lǐngqǔ huǒchēpiào.
- Nhận vé tàu.
- 出示火车票
- Chūshì huǒchēpiào.
- Xuất trình vé tàu.
Tám、Phân biệt 火车票 với các từ gần nghĩa
火车票 và 车票
火车票:
- Cụ thể là vé tàu hỏa.
车票:
- Nghĩa rộng hơn, có thể là vé của các loại phương tiện.
Ví dụ:
- 火车票
- Vé tàu hỏa.
- 汽车票
- Vé xe khách.
- 车票
- Có thể hiểu chung là vé xe.
火车票 và 高铁票
火车票 là khái niệm chung về vé tàu.
高铁票 là vé tàu cao tốc, là một loại của 火车票.
Quan hệ:
高铁票 ⊂ 火车票
Ví dụ:
- 我买了一张火车票。
- Tôi mua một vé tàu.
Có thể là:
- 高铁票
- 普通火车票
火车票 và 票
票 là nghĩa chung:
- vé
- phiếu
火车票 là một loại vé cụ thể.
Ví dụ:
- 票在哪里买?
- Mua vé ở đâu?
Câu này cần ngữ cảnh mới biết là vé gì.
- 火车票在哪里买?
- Mua vé tàu ở đâu?
Rõ nghĩa hơn.
Chín、40 mẫu câu tiếng Trung với 火车票
1
我昨天买了一张火车票。
Wǒ zuótiān mǎi le yì zhāng huǒchēpiào.
Hôm qua tôi đã mua một vé tàu.
2
你买火车票了吗?
Nǐ mǎi huǒchēpiào le ma?
Bạn đã mua vé tàu chưa?
3
我想订一张去上海的火车票。
Wǒ xiǎng dìng yì zhāng qù Shànghǎi de huǒchēpiào.
Tôi muốn đặt một vé tàu đi Thượng Hải.
4
春节期间火车票很难买。
Chūnjié qījiān huǒchēpiào hěn nán mǎi.
Trong dịp Tết vé tàu rất khó mua.
5
我的火车票找不到了。
Wǒ de huǒchēpiào zhǎo bú dào le.
Tôi không tìm thấy vé tàu của mình.
6
请保存好你的火车票。
Qǐng bǎocún hǎo nǐ de huǒchēpiào.
Hãy giữ kỹ vé tàu của bạn.
7
工作人员检查了我的火车票。
Gōngzuò rényuán jiǎnchá le wǒ de huǒchēpiào.
Nhân viên đã kiểm tra vé tàu của tôi.
8
这张火车票多少钱?
Zhè zhāng huǒchēpiào duōshao qián?
Vé tàu này bao nhiêu tiền?
9
我已经买到火车票了。
Wǒ yǐjīng mǎi dào huǒchēpiào le.
Tôi đã mua được vé tàu rồi.
10
火车票可以网上购买。
Huǒchēpiào kěyǐ wǎngshàng gòumǎi.
Vé tàu có thể mua online.
Cách dùng 张 (zhāng) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
1. 张 là gì?
张 (zhāng) là một từ rất thông dụng trong tiếng Trung, có nhiều chức năng và ý nghĩa khác nhau. Tùy theo ngữ cảnh, 张 có thể là:
- Lượng từ (量词)
- Động từ (动词)
- Danh từ (名词)
- Họ của người (姓氏)
Trong giao tiếp hằng ngày, 张 được dùng nhiều nhất với vai trò lượng từ, dùng để đếm những vật mỏng, phẳng, có bề mặt, như giấy, vé, bàn, ảnh, bản đồ, giường, miệng...
Ví dụ:
一张纸。
Yì zhāng zhǐ.
Một tờ giấy.
两张照片。
Liǎng zhāng zhàopiàn.
Hai bức ảnh.
2. Thông tin cơ bản
Chữ Hán giản thể: 张
Chữ Hán phồn thể: 張
Pinyin: zhāng
Âm Hán Việt: Trương
Loại từ:
- Lượng từ (量词)
- Động từ (动词)
- Danh từ (名词)
- Họ (姓)
3. Cấu tạo chữ Hán
张(張)
Bộ thủ: 弓 (Cung)
Số nét (giản thể): 7 nét
Cấu tạo
- 弓: Cây cung.
- 长(長): Thành phần biểu âm và biểu ý.
Nghĩa gốc
Ban đầu 張 có nghĩa là giương cung, kéo căng dây cung. Từ nghĩa này phát triển thành nhiều nghĩa khác như mở ra, trải ra, căng ra, rồi tiếp tục phát triển thành lượng từ dùng cho các vật được trải phẳng.
4. Ý nghĩa của 张
Nghĩa thứ nhất: Lượng từ
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Dùng cho:
- Giấy
- Vé
- Ảnh
- Bản đồ
- Giường
- Bàn
- Ghế dài
- Miệng
- Khuôn mặt
- Thẻ
- Chứng minh thư
- Danh thiếp
- Phiếu
- Hóa đơn
- Biểu mẫu
Ví dụ:
一张纸。
Yì zhāng zhǐ.
Một tờ giấy.
一张票。
Yì zhāng piào.
Một tấm vé.
一张桌子。
Yì zhāng zhuōzi.
Một cái bàn.
Nghĩa thứ hai: Mở ra
Ví dụ:
张嘴。
Zhāng zuǐ.
Há miệng.
张开双手。
Zhāngkāi shuāngshǒu.
Dang hai tay.
Nghĩa thứ ba: Trải ra
Ví dụ:
把地图张开。
Bǎ dìtú zhāngkāi.
Mở bản đồ ra.
Nghĩa thứ tư: Căng
Ví dụ:
张弓。
Zhāng gōng.
Giương cung.
Nghĩa thứ năm: Họ
Ví dụ:
张老师。
Zhāng lǎoshī.
Thầy Trương.
5. Chức năng ngữ pháp
Là lượng từ
Cấu trúc:
Số từ + 张 + Danh từ
Ví dụ:
三张票。
Sān zhāng piào.
Ba tấm vé.
Là động từ
Ví dụ:
张嘴。
Zhāng zuǐ.
Há miệng.
Là họ
Ví dụ:
张先生。
Zhāng xiānsheng.
Ông Trương.
6. Những danh từ thường đi với 张
Giấy tờ
张纸
Tờ giấy.
张合同
Bản hợp đồng.
张发票
Tờ hóa đơn.
张表格
Biểu mẫu.
张证书
Giấy chứng nhận.
张文件
Tài liệu.
Vé
张票
Tấm vé.
张车票
Vé tàu, vé xe.
张飞机票
Vé máy bay.
张电影票
Vé xem phim.
Ảnh
张照片
Tấm ảnh.
张图片
Hình ảnh.
张画像
Bức chân dung.
Nội thất
张桌子
Cái bàn.
张床
Chiếc giường.
Bộ phận cơ thể
张嘴
Miệng.
张脸
Khuôn mặt.
Khác
张卡
Thẻ.
张银行卡
Thẻ ngân hàng.
张身份证
Chứng minh nhân dân hoặc căn cước công dân.
张名片
Danh thiếp.
7. Các cấu trúc thường gặp
数字 + 张 + Danh từ
Ví dụ:
两张纸。
Liǎng zhāng zhǐ.
Hai tờ giấy.
一张 + Danh từ
Ví dụ:
一张床。
Yì zhāng chuáng.
Một chiếc giường.
几张 + Danh từ
Ví dụ:
几张照片。
Jǐ zhāng zhàopiàn.
Vài tấm ảnh.
这张
Ví dụ:
这张桌子。
Zhè zhāng zhuōzi.
Cái bàn này.
那张
Ví dụ:
那张地图。
Nà zhāng dìtú.
Bản đồ kia.
哪张
Ví dụ:
哪张票?
Nǎ zhāng piào?
Tấm vé nào?
8. Các động từ thường đi với 张
张开
Mở ra.
张嘴
Há miệng.
张望
Ngó quanh.
张贴
Dán thông báo.
张罗
Lo liệu, thu xếp.
张扬
Phô trương, khoe khoang.
张冠李戴
Đội mũ họ Trương cho họ Lý, thành ngữ chỉ việc nhầm lẫn người hoặc sự việc.
9. Phân biệt 张 và 个
张
Dùng cho vật mỏng hoặc có bề mặt.
Ví dụ:
一张纸。
Yì zhāng zhǐ.
Một tờ giấy.
个
Lượng từ phổ thông.
Ví dụ:
一个苹果。
Yí gè píngguǒ.
Một quả táo.
Không nói:
Mà phải nói:
一张纸。
10. Phân biệt 张 và 片
张
Nhấn mạnh đơn vị đếm.
Ví dụ:
一张纸。
Yì zhāng zhǐ.
Một tờ giấy.
片
Nhấn mạnh một miếng, lát hoặc mảnh mỏng.
Ví dụ:
一片纸。
Yí piàn zhǐ.
Một mảnh giấy.
So sánh:
一张纸。
Yì zhāng zhǐ.
Một tờ giấy nguyên vẹn.
一片纸。
Yí piàn zhǐ.
Một mảnh giấy.
11. Phân biệt 张开 và 打开
张开
Mở rộng, dang ra, há ra.
Ví dụ:
张开嘴。
Zhāngkāi zuǐ.
Há miệng.
张开双手。
Zhāngkāi shuāngshǒu.
Dang hai tay.
打开
Mở vật có thể đóng lại.
Ví dụ:
打开门。
Dǎkāi mén.
Mở cửa.
打开电脑。
Dǎkāi diànnǎo.
Mở máy tính.
12. Thành ngữ và cụm từ phổ biến
张口
Há miệng.
张嘴
Há miệng.
张开
Mở rộng.
张贴
Dán.
张望
Ngó quanh.
张罗
Lo liệu.
张扬
Phô trương.
张灯结彩
Treo đèn kết hoa, trang trí tưng bừng.
张冠李戴
Nhầm lẫn người hoặc sự việc.
一张白纸
Một tờ giấy trắng.
一张笑脸
Một khuôn mặt tươi cười.
13. Lỗi thường gặp của người học
Một lỗi phổ biến là dùng 个 thay cho 张 khi đếm các vật mỏng, phẳng.
Ví dụ không đúng:
一个票。
Cách đúng:
一张票。
Yì zhāng piào.
Một tấm vé.
Một lỗi khác là nhầm 张开 với 打开. 张开 dùng cho việc mở rộng các bộ phận cơ thể hoặc vật có thể dang ra như miệng, tay, cánh; còn 打开 dùng cho cửa, hộp, sách, máy tính và các đồ vật có trạng thái đóng – mở.
Ngoài ra, nhiều người học nhầm 张 với 片. 张 là lượng từ dùng để đếm các vật mỏng, phẳng còn nguyên vẹn, trong khi 片 chỉ một mảnh, một lát hoặc một phần mỏng của vật.
14. 40 mẫu câu với 张
- 我买了一张票。
Wǒ mǎi le yì zhāng piào.
Tôi đã mua một tấm vé. - 请给我一张纸。
Qǐng gěi wǒ yì zhāng zhǐ.
Xin cho tôi một tờ giấy. - 她拍了一张照片。
Tā pāi le yì zhāng zhàopiàn.
Cô ấy đã chụp một tấm ảnh. - 我有两张电影票。
Wǒ yǒu liǎng zhāng diànyǐngpiào.
Tôi có hai vé xem phim. - 他买了三张火车票。
Tā mǎi le sān zhāng huǒchēpiào.
Anh ấy đã mua ba vé tàu. - 桌子上有一张地图。
Zhuōzi shàng yǒu yì zhāng dìtú.
Trên bàn có một tấm bản đồ. - 我需要一张发票。
Wǒ xūyào yì zhāng fāpiào.
Tôi cần một tờ hóa đơn. - 请填写这张表格。
Qǐng tiánxiě zhè zhāng biǎogé.
Xin hãy điền vào biểu mẫu này. - 他递给我一张名片。
Tā dì gěi wǒ yì zhāng míngpiàn.
Anh ấy đưa cho tôi một tấm danh thiếp. - 我收到了一张贺卡。
Wǒ shōudào le yì zhāng hèkǎ.
Tôi đã nhận được một tấm thiệp chúc mừng. - 她有一张漂亮的脸。
Tā yǒu yì zhāng piàoliang de liǎn.
Cô ấy có một gương mặt xinh đẹp. - 请张开嘴。
Qǐng zhāngkāi zuǐ.
Xin hãy há miệng. - 小鸟张开翅膀飞走了。
Xiǎoniǎo zhāngkāi chìbǎng fēi zǒu le.
Chim nhỏ dang cánh bay đi. - 他张开双手欢迎我们。
Tā zhāngkāi shuāngshǒu huānyíng wǒmen.
Anh ấy dang rộng hai tay chào đón chúng tôi. - 请把地图张开。
Qǐng bǎ dìtú zhāngkāi.
Xin hãy mở bản đồ ra. - 我买了一张床。
Wǒ mǎi le yì zhāng chuáng.
Tôi đã mua một chiếc giường. - 教室里有二十张桌子。
Jiàoshì lǐ yǒu èrshí zhāng zhuōzi.
Trong lớp học có hai mươi cái bàn. - 我们需要四张椅子。
Wǒmen xūyào sì zhāng yǐzi.
Chúng tôi cần bốn chiếc ghế. - 他给我一张银行卡。
Tā gěi wǒ yì zhāng yínhángkǎ.
Anh ấy đưa cho tôi một thẻ ngân hàng. - 我找到那张照片了。
Wǒ zhǎodào nà zhāng zhàopiàn le.
Tôi đã tìm thấy tấm ảnh đó. - 哪张桌子是你的?
Nǎ zhāng zhuōzi shì nǐ de?
Cái bàn nào là của bạn? - 这张椅子很舒服。
Zhè zhāng yǐzi hěn shūfu.
Chiếc ghế này rất thoải mái. - 那张床很大。
Nà zhāng chuáng hěn dà.
Chiếc giường kia rất lớn. - 我昨天打印了十张文件。
Wǒ zuótiān dǎyìn le shí zhāng wénjiàn.
Hôm qua tôi đã in mười tài liệu. - 请给我两张纸巾。
Qǐng gěi wǒ liǎng zhāng zhǐjīn.
Xin cho tôi hai tờ khăn giấy. - 他把通知张贴在墙上。
Tā bǎ tōngzhī zhāngtiē zài qiáng shàng.
Anh ấy dán thông báo lên tường. - 孩子不停地张望。
Háizi bù tíng de zhāngwàng.
Đứa trẻ liên tục ngó quanh. - 她正在张罗晚饭。
Tā zhèngzài zhāngluo wǎnfàn.
Cô ấy đang lo liệu bữa tối. - 他喜欢张扬自己的成绩。
Tā xǐhuān zhāngyáng zìjǐ de chéngjì.
Anh ấy thích phô trương thành tích của mình. - 我们买了五张演唱会门票。
Wǒmen mǎi le wǔ zhāng yǎnchànghuì ménpiào.
Chúng tôi đã mua năm vé xem buổi hòa nhạc. - 这张合同需要签字。
Zhè zhāng hétong xūyào qiānzì.
Bản hợp đồng này cần được ký. - 我保存了这张图片。
Wǒ bǎocún le zhè zhāng túpiàn.
Tôi đã lưu hình ảnh này. - 请把这张发票收好。
Qǐng bǎ zhè zhāng fāpiào shōuhǎo.
Xin hãy giữ cẩn thận tờ hóa đơn này. - 他收到了一张身份证。
Tā shōudào le yì zhāng shēnfènzhèng.
Anh ấy đã nhận được một thẻ căn cước. - 老师发给每个人一张试卷。
Lǎoshī fā gěi měi gè rén yì zhāng shìjuàn.
Giáo viên phát cho mỗi người một tờ đề thi. - 请再给我一张申请表。
Qǐng zài gěi wǒ yì zhāng shēnqǐngbiǎo.
Xin hãy cho tôi thêm một mẫu đơn xin. - 我画了一张中国地图。
Wǒ huà le yì zhāng Zhōngguó dìtú.
Tôi đã vẽ một bản đồ Trung Quốc. - 他有一张幸福的笑脸。
Tā yǒu yì zhāng xìngfú de xiàoliǎn.
Anh ấy có một khuôn mặt tươi cười hạnh phúc. - 这张照片拍得很好。
Zhè zhāng zhàopiàn pāi de hěn hǎo.
Tấm ảnh này được chụp rất đẹp. - 张老师今天不上课。
Zhāng lǎoshī jīntiān bú shàngkè.
Thầy Trương hôm nay không lên lớp.
15. Tóm tắt cách dùng
张 là một từ đa chức năng trong tiếng Trung, nhưng cách dùng phổ biến nhất là lượng từ, dùng để đếm các vật mỏng, phẳng hoặc có bề mặt như 纸 (giấy), 票 (vé), 照片 (ảnh), 地图 (bản đồ), 桌子 (bàn), 床 (giường), 名片 (danh thiếp), 发票 (hóa đơn), 表格 (biểu mẫu), 银行卡 (thẻ ngân hàng). Cấu trúc cơ bản là Số từ + 张 + Danh từ, ví dụ 一张纸、两张票、三张照片. Với vai trò là động từ, 张 mang nghĩa mở ra, dang ra, căng ra, thường gặp trong các từ như 张开 (dang, mở rộng), 张嘴 (há miệng), 张望 (ngó quanh), 张贴 (dán), 张罗 (lo liệu) và 张扬 (phô trương). Ngoài ra, 张 còn là một họ rất phổ biến của người Trung Quốc. Người học cần phân biệt 张 với 个 (lượng từ phổ thông), 片 (mảnh, lát) và 打开 (mở đồ vật có thể đóng mở). Việc nắm vững các cách dùng này sẽ giúp sử dụng 张 chính xác trong cả giao tiếp hằng ngày và văn viết.
卧铺 (wòpù) trong tiếng Trung là gì?
卧铺 (wòpù) là một danh từ trong tiếng Trung, dùng để chỉ giường nằm hoặc khoang giường nằm trên các phương tiện giao thông, đặc biệt là tàu hỏa đường dài, ngoài ra cũng có thể dùng cho một số xe khách đường dài hoặc tàu thủy có giường ngủ.
Khác với 座位 (zuòwèi – ghế ngồi), 卧铺 cho phép hành khách nằm nghỉ trong suốt hành trình.
Tiếng Việt:
- Giường nằm
- Khoang giường nằm
- Vé giường nằm (tùy ngữ cảnh)
Tiếng Anh:
- sleeper berth
- sleeping berth
- sleeping compartment
- sleeper
Đây là từ được sử dụng rất phổ biến trong:
- Giao thông vận tải
- Đường sắt
- Du lịch
- Logistics hành khách
- Đặt vé tàu
- Nhà ga
- Khẩu ngữ hằng ngày
Ví dụ:
我买了一张卧铺票。
Wǒ mǎi le yì zhāng wòpù piào.
Tôi đã mua một vé giường nằm.
Thông tin từng chữ Hán
卧
Phiên âm: wò
Âm Hán Việt: Ngọa
Giản thể: 卧
Phồn thể: 臥
Bộ thủ: 卜
Số nét: 8 nét
Ý nghĩa
卧 có nghĩa:
- Nằm
- Ngả người
- Nằm nghỉ
Ví dụ:
卧室
wòshì
Phòng ngủ.
卧倒
wòdǎo
Nằm xuống.
卧床
wòchuáng
Nằm trên giường.
铺
Phiên âm: pù (trong từ 卧铺)
Âm Hán Việt: Phô
Giản thể: 铺
Phồn thể: 鋪
Bộ thủ: 钅
Số nét: 12 nét
Ý nghĩa
Trong 卧铺, 铺 có nghĩa là:
- Chỗ nằm
- Giường
- Giường ngủ
Lưu ý rằng 铺 là một chữ đa âm:
pù
- Cửa hàng
- Giường
- Chỗ nằm
Ví dụ:
店铺
diànpù
Cửa hàng.
卧铺
wòpù
Giường nằm.
pū
- Trải
- Lát
- Phủ
Ví dụ:
铺路
pūlù
Lát đường.
铺床
pūchuáng
Trải giường.
Ý nghĩa của 卧铺
卧铺 chỉ khu vực hoặc giường để hành khách nằm ngủ trên phương tiện giao thông.
Đặc điểm:
- Có nệm.
- Có chăn gối.
- Có thể nằm nghỉ.
- Chủ yếu dùng cho hành trình dài.
- Giá vé thường cao hơn ghế ngồi.
Loại từ
Danh từ
Ví dụ:
卧铺很舒服。
Wòpù hěn shūfu.
Giường nằm rất thoải mái.
Những loại 卧铺 thường gặp
硬卧
yìngwò
Giường nằm cứng.
Là loại phổ biến nhất trên tàu hỏa Trung Quốc.
Có ba tầng:
- 上铺 (giường trên)
- 中铺 (giường giữa)
- 下铺 (giường dưới)
软卧
ruǎnwò
Giường nằm mềm.
Không gian rộng hơn, ít giường hơn, tiện nghi hơn.
高级软卧
gāojí ruǎnwò
Giường nằm mềm cao cấp.
Thường có phòng riêng với hai giường, trang bị tốt hơn và có nhiều tiện ích hơn.
双人卧铺
shuāngrén wòpù
Khoang giường nằm hai người.
四人卧铺
sìrén wòpù
Khoang giường nằm bốn người.
Những từ ghép thường gặp với 卧铺
卧铺票
wòpù piào
Vé giường nằm.
卧铺车厢
wòpù chēxiāng
Toa giường nằm.
卧铺列车
wòpù lièchē
Tàu có giường nằm.
卧铺车
wòpù chē
Xe hoặc toa giường nằm.
卧铺号码
wòpù hàomǎ
Số giường.
卧铺乘客
wòpù chéngkè
Hành khách đi giường nằm.
Những động từ thường kết hợp với 卧铺
买卧铺
mǎi wòpù
Mua vé giường nằm.
订卧铺
dìng wòpù
Đặt giường nằm.
预订卧铺
yùdìng wòpù
Đặt trước giường nằm.
换卧铺
huàn wòpù
Đổi giường nằm.
睡卧铺
shuì wòpù
Ngủ trên giường nằm.
选择卧铺
xuǎnzé wòpù
Chọn giường nằm.
安排卧铺
ānpái wòpù
Sắp xếp giường nằm.
取消卧铺
qǔxiāo wòpù
Hủy vé giường nằm.
Những tính từ thường kết hợp với 卧铺
舒适的卧铺
shūshì de wòpù
Giường nằm thoải mái.
宽敞的卧铺
kuānchang de wòpù
Giường nằm rộng rãi.
安静的卧铺
ānjìng de wòpù
Khoang giường nằm yên tĩnh.
干净的卧铺
gānjìng de wòpù
Giường nằm sạch sẽ.
高级卧铺
gāojí wòpù
Giường nằm cao cấp.
Những cấu trúc thường gặp
买卧铺票
Ví dụ:
我要买卧铺票。
Wǒ yào mǎi wòpù piào.
Tôi muốn mua vé giường nằm.
坐卧铺
Cấu trúc
坐 + 卧铺
Trong tiếng Trung, mặc dù là giường để nằm, động từ 坐 vẫn thường được dùng để chỉ việc đi tàu hoặc đi xe bằng loại vé giường nằm.
Ví dụ:
我坐卧铺去广州。
Wǒ zuò wòpù qù Guǎngzhōu.
Tôi đi Quảng Châu bằng vé giường nằm.
睡卧铺
Ví dụ:
昨晚我睡卧铺。
Zuówǎn wǒ shuì wòpù.
Tối qua tôi ngủ trên giường nằm.
卧铺在……
Cấu trúc
卧铺在 + Địa điểm hoặc vị trí
Ví dụ:
我的卧铺在下铺。
Wǒ de wòpù zài xiàpù.
Giường của tôi ở tầng dưới.
Những vị trí của 卧铺
上铺
shàngpù
Giường tầng trên.
中铺
zhōngpù
Giường tầng giữa.
下铺
xiàpù
Giường tầng dưới.
Ví dụ:
我喜欢下铺。
Wǒ xǐhuan xiàpù.
Tôi thích giường tầng dưới.
Phân biệt 卧铺 và 座位
Đây là hai khái niệm rất dễ nhầm.
卧铺
Là giường để nằm.
Ví dụ:
我买了卧铺票。
Wǒ mǎi le wòpù piào.
Tôi đã mua vé giường nằm.
座位 (zuòwèi)
Là ghế ngồi.
Ví dụ:
还有座位吗?
Hái yǒu zuòwèi ma?
Còn ghế ngồi không?
Khác biệt lớn nhất là 卧铺 cho phép nằm nghỉ, còn 座位 chỉ dùng để ngồi.
Phân biệt 硬卧 và 软卧
硬卧
Giá rẻ hơn.
Mỗi khoang thường có sáu giường, chia thành ba tầng:
- 上铺
- 中铺
- 下铺
Khoảng cách giữa các giường hẹp hơn.
Ví dụ:
我买的是硬卧。
Wǒ mǎi de shì yìngwò.
Tôi mua vé giường nằm cứng.
软卧
Giá cao hơn.
Thông thường mỗi khoang có bốn giường, chia thành hai tầng:
- 上铺
- 下铺
Không gian rộng hơn, riêng tư hơn và tiện nghi hơn.
Ví dụ:
软卧比硬卧舒服。
Ruǎnwò bǐ yìngwò shūfu.
Giường nằm mềm thoải mái hơn giường nằm cứng.
Phân biệt 卧铺 và 卧室
卧铺
Là giường nằm trên phương tiện giao thông.
Ví dụ:
火车上有卧铺。
Huǒchē shàng yǒu wòpù.
Trên tàu có giường nằm.
卧室 (wòshì)
Là phòng ngủ trong nhà hoặc khách sạn.
Ví dụ:
我的卧室很大。
Wǒ de wòshì hěn dà.
Phòng ngủ của tôi rất rộng.
40 mẫu câu với 卧铺
我要买一张卧铺票。
Wǒ yào mǎi yì zhāng wòpù piào.
Tôi muốn mua một vé giường nằm.
今天没有卧铺了。
Jīntiān méiyǒu wòpù le.
Hôm nay hết vé giường nằm rồi.
我订了软卧。
Wǒ dìng le ruǎnwò.
Tôi đã đặt giường nằm mềm.
他买的是硬卧。
Tā mǎi de shì yìngwò.
Anh ấy mua vé giường nằm cứng.
下铺比较方便。
Xiàpù bǐjiào fāngbiàn.
Giường tầng dưới tiện hơn.
我喜欢睡下铺。
Wǒ xǐhuan shuì xiàpù.
Tôi thích ngủ ở giường tầng dưới.
上铺比较安静。
Shàngpù bǐjiào ānjìng.
Giường tầng trên yên tĩnh hơn.
中铺不太宽。
Zhōngpù bú tài kuān.
Giường tầng giữa không rộng lắm.
请帮我安排一个下铺。
Qǐng bāng wǒ ānpái yí ge xiàpù.
Xin hãy sắp xếp cho tôi một giường tầng dưới.
卧铺车厢很干净。
Wòpù chēxiāng hěn gānjìng.
Toa giường nằm rất sạch.
我的卧铺号码是十五号。
Wǒ de wòpù hàomǎ shì shíwǔ hào.
Số giường của tôi là số 15.
这趟火车有卧铺。
Zhè tàng huǒchē yǒu wòpù.
Chuyến tàu này có giường nằm.
卧铺票比较贵。
Wòpù piào bǐjiào guì.
Vé giường nằm đắt hơn.
软卧很舒服。
Ruǎnwò hěn shūfu.
Giường nằm mềm rất thoải mái.
硬卧比较便宜。
Yìngwò bǐjiào piányi.
Giường nằm cứng rẻ hơn.
我昨晚睡得很好,因为卧铺很舒服。
Wǒ zuówǎn shuì de hěn hǎo, yīnwèi wòpù hěn shūfu.
Tối qua tôi ngủ rất ngon vì giường nằm rất thoải mái.
请问还有软卧吗?
Qǐngwèn hái yǒu ruǎnwò ma?
Xin hỏi còn giường nằm mềm không?
卧铺车厢很安静。
Wòpù chēxiāng hěn ānjìng.
Toa giường nằm rất yên tĩnh.
我第一次坐卧铺。
Wǒ dì yí cì zuò wòpù.
Đây là lần đầu tiên tôi đi bằng vé giường nằm.
请出示您的卧铺票。
Qǐng chūshì nín de wòpù piào.
Xin vui lòng xuất trình vé giường nằm của quý khách.
我的卧铺在五号车厢。
Wǒ de wòpù zài wǔ hào chēxiāng.
Giường nằm của tôi ở toa số 5.
他正在整理卧铺。
Tā zhèngzài zhěnglǐ wòpù.
Anh ấy đang sắp xếp giường nằm.
卧铺上有干净的被子。
Wòpù shàng yǒu gānjìng de bèizi.
Trên giường nằm có chăn sạch.
列车员已经整理好了卧铺。
Lièchēyuán yǐjīng zhěnglǐ hǎo le wòpù.
Nhân viên tàu đã chuẩn bị giường nằm xong.
我想换到下铺。
Wǒ xiǎng huàn dào xiàpù.
Tôi muốn đổi sang giường tầng dưới.
卧铺车厢晚上很安静。
Wòpù chēxiāng wǎnshang hěn ānjìng.
Buổi tối toa giường nằm rất yên tĩnh.
睡卧铺比坐座位舒服得多。
Shuì wòpù bǐ zuò zuòwèi shūfu de duō.
Ngủ giường nằm thoải mái hơn ngồi ghế rất nhiều.
这张卧铺票可以改签吗?
Zhè zhāng wòpù piào kěyǐ gǎiqiān ma?
Vé giường nằm này có thể đổi chuyến không?
卧铺车厢禁止吸烟。
Wòpù chēxiāng jìnzhǐ xīyān.
Cấm hút thuốc trong toa giường nằm.
请保持卧铺整洁。
Qǐng bǎochí wòpù zhěngjié.
Xin giữ giường nằm sạch sẽ.
孩子睡在下铺。
Háizi shuì zài xiàpù.
Đứa trẻ ngủ ở giường tầng dưới.
老人一般喜欢下铺。
Lǎorén yìbān xǐhuan xiàpù.
Người lớn tuổi thường thích giường tầng dưới.
我把行李放在卧铺下面。
Wǒ bǎ xíngli fàng zài wòpù xiàmian.
Tôi đặt hành lý dưới giường nằm.
卧铺旁边有充电插座。
Wòpù pángbiān yǒu chōngdiàn chāzuò.
Bên cạnh giường nằm có ổ cắm điện.
列车马上就要熄灯了。
Lièchē mǎshàng jiù yào xīdēng le.
Tàu sắp tắt đèn rồi.
请不要占用别人的卧铺。
Qǐng búyào zhànyòng biérén de wòpù.
Xin đừng chiếm giường nằm của người khác.
我们预订了四张卧铺票。
Wǒmen yùdìng le sì zhāng wòpù piào.
Chúng tôi đã đặt bốn vé giường nằm.
卧铺比座位贵一些。
Wòpù bǐ zuòwèi guì yìxiē.
Giường nằm đắt hơn ghế ngồi một chút.
长途旅行坐卧铺比较轻松。
Chángtú lǚxíng zuò wòpù bǐjiào qīngsōng.
Đi giường nằm sẽ thoải mái hơn khi đi đường dài.
很多人喜欢坐卧铺去旅游。
Hěn duō rén xǐhuan zuò wòpù qù lǚyóu.
Rất nhiều người thích đi du lịch bằng vé giường nằm.
Lỗi người học thường gặp
Một lỗi phổ biến là nhầm 卧铺 với 床 (chuáng – giường trong nhà). 床 là chiếc giường nói chung trong gia đình, khách sạn hoặc bệnh viện, còn 卧铺 chỉ giường nằm được bố trí trên phương tiện giao thông như tàu hỏa, xe khách đường dài hoặc tàu thủy.
Người học cũng thường nhầm 卧铺 với 软卧 và 硬卧. Cần nhớ rằng 卧铺 là khái niệm chung, còn 硬卧 (giường nằm cứng), 软卧 (giường nằm mềm) và 高级软卧 (giường nằm mềm cao cấp) là các loại 卧铺 cụ thể.
Ngoài ra, nhiều người nhầm 卧铺 với 座位. 卧铺 cho phép hành khách nằm nghỉ, thích hợp cho hành trình dài hoặc qua đêm, trong khi 座位 chỉ là ghế ngồi và thường có giá vé thấp hơn. Khi đặt vé tàu tại Trung Quốc, việc lựa chọn đúng loại chỗ sẽ ảnh hưởng đến mức giá, sự thoải mái và trải nghiệm trong suốt chuyến đi.
Cách dùng 另外 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
Giới thiệu
另外 là một từ rất thông dụng trong tiếng Trung hiện đại, xuất hiện từ khoảng HSK 3–4 nhưng được sử dụng với tần suất rất cao trong giao tiếp, văn viết, thương mại, báo chí và các văn bản hành chính.
Nhiều người học thường chỉ hiểu 另外 với nghĩa là "ngoài ra". Thực tế, phạm vi sử dụng của từ này rộng hơn rất nhiều. Tùy theo ngữ cảnh, 另外 có thể mang các nghĩa:
- Ngoài ra
- Thêm vào đó
- Mặt khác
- Khác
- Riêng
- Một cái khác
- Một người khác
- Một nơi khác
- Một thời điểm khác
- Bên cạnh đó
- Hơn nữa
Trong rất nhiều trường hợp, 另外 có chức năng liên kết ý giữa hai câu hoặc hai đoạn văn, tương tự như các từ nối "ngoài ra", "bên cạnh đó", "mặt khác" trong tiếng Việt.
Chữ Hán
Chữ Hán giản thể: 另外
Chữ Hán phồn thể: 另外
Phiên âm:
Lìngwài
Âm Hán Việt:
Linh ngoại
Cấu tạo chữ Hán
另
Phiên âm:
Lìng
Nghĩa:
- Khác
- Riêng
- Khác nữa
Ví dụ
另外
Lìngwài
Ngoài ra.
另一个
Lìng yí ge
Một cái khác.
另有
Lìng yǒu
Còn có.
另行
Lìngxíng
Tiến hành riêng.
外
Phiên âm
Wài
Nghĩa
- Ngoài
- Bên ngoài
- Ngoại
Ví dụ
外国
Wàiguó
Nước ngoài.
外面
Wàimiàn
Bên ngoài.
外卖
Wàimài
Đồ ăn mang đi.
外语
Wàiyǔ
Ngoại ngữ.
Loại từ
另外 có thể là:
- Đại từ (代词)
- Tính từ (形容词) (ít gặp)
- Phó từ (副词)
- Từ nối (连接词)
Trong thực tế, hai cách dùng phổ biến nhất là:
- Phó từ
- Từ nối
Nghĩa thứ nhất
Ngoài ra
Đây là nghĩa phổ biến nhất.
Dùng để bổ sung thêm thông tin.
Có thể dịch:
- Ngoài ra
- Bên cạnh đó
- Thêm nữa
- Hơn nữa
Ví dụ
另外,我们还有一个问题。
Lìngwài, wǒmen hái yǒu yí ge wèntí.
Ngoài ra, chúng ta còn có một vấn đề nữa.
Ví dụ
另外,公司准备增加预算。
Lìngwài, gōngsī zhǔnbèi zēngjiā yùsuàn.
Ngoài ra, công ty dự định tăng ngân sách.
Nghĩa thứ hai
Khác
Chỉ một đối tượng khác.
Ví dụ
另外一个人。
Lìngwài yí ge rén.
Một người khác.
Ví dụ
另外一家工厂。
Lìngwài yì jiā gōngchǎng.
Một nhà máy khác.
Ví dụ
另外一台机器。
Lìngwài yì tái jīqì.
Một chiếc máy khác.
Nghĩa thứ ba
Riêng
Biểu thị tách riêng với phần trước.
Ví dụ
另外安排。
Lìngwài ānpái.
Sắp xếp riêng.
Ví dụ
另外处理。
Lìngwài chǔlǐ.
Xử lý riêng.
Nghĩa thứ tư
Mặt khác
Dùng để chuyển sang một khía cạnh khác.
Ví dụ
另外,我们还应该考虑成本。
Lìngwài, wǒmen hái yīnggāi kǎolǜ chéngběn.
Mặt khác, chúng ta còn nên cân nhắc chi phí.
Cách dùng thứ nhất
Làm từ nối đầu câu
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Cấu trúc
另外 + Câu
Ví dụ
另外,我们明天开会。
Lìngwài, wǒmen míngtiān kāihuì.
Ngoài ra, ngày mai chúng ta họp.
Ví dụ
另外,请大家按时提交报告。
Lìngwài, qǐng dàjiā ànshí tíjiāo bàogào.
Ngoài ra, xin mọi người nộp báo cáo đúng hạn.
Cách dùng thứ hai
Đứng trước danh từ
Cấu trúc
另外 + Lượng từ + Danh từ
Ví dụ
另外一本书。
Lìngwài yì běn shū.
Một quyển sách khác.
Ví dụ
另外两个学生。
Lìngwài liǎng ge xuésheng.
Hai học sinh khác.
Ví dụ
另外一家公司。
Lìngwài yì jiā gōngsī.
Một công ty khác.
Cách dùng thứ ba
Đứng trước động từ
Biểu thị hành động riêng biệt.
Ví dụ
另外安排时间。
Lìngwài ānpái shíjiān.
Sắp xếp thời gian khác.
Ví dụ
另外通知。
Lìngwài tōngzhī.
Thông báo riêng.
Ví dụ
另外解决。
Lìngwài jiějué.
Giải quyết riêng.
Cách dùng thứ tư
Chỉ thời gian khác
Ví dụ
另外一天。
Lìngwài yì tiān.
Một ngày khác.
Ví dụ
另外找时间。
Lìngwài zhǎo shíjiān.
Tìm thời gian khác.
Cách dùng thứ năm
Chỉ địa điểm khác
Ví dụ
另外一个地方。
Lìngwài yí ge dìfang.
Một nơi khác.
Ví dụ
另外一家酒店。
Lìngwài yì jiā jiǔdiàn.
Một khách sạn khác.
Những cụm từ thường gặp
另外一个
Lìngwài yí ge
Một cái khác.
另外一种
Lìngwài yì zhǒng
Một loại khác.
另外一位
Lìngwài yí wèi
Một người khác.
另外一家
Lìngwài yì jiā
Một cơ sở khác.
另外一次
Lìngwài yí cì
Một lần khác.
另外一批
Lìngwài yì pī
Một lô khác.
另外一部分
Lìngwài yí bùfen
Một phần khác.
另外安排
Lìngwài ānpái
Sắp xếp riêng.
另外通知
Lìngwài tōngzhī
Thông báo riêng.
另外处理
Lìngwài chǔlǐ
Xử lý riêng.
另外说明
Lìngwài shuōmíng
Giải thích thêm.
另外补充
Lìngwài bǔchōng
Bổ sung thêm.
Các cấu trúc thường gặp
另外 + Câu
另外,我们需要讨论预算。
Lìngwài, wǒmen xūyào tǎolùn yùsuàn.
Ngoài ra, chúng ta cần thảo luận về ngân sách.
另外 + 一 + Lượng từ + Danh từ
另外一个问题。
Lìngwài yí ge wèntí.
Một vấn đề khác.
另外 + Động từ
另外安排。
Lìngwài ānpái.
Sắp xếp riêng.
另外 + Danh từ
另外人员。
Lìngwài rényuán.
Nhân sự khác.
Phân biệt 另外 và 此外
另外
- Thiên về khẩu ngữ.
- Dùng rất nhiều trong giao tiếp hằng ngày.
- Có thể đứng trước danh từ.
- Có thể chỉ "một cái khác", "người khác", "nơi khác".
Ví dụ
另外一个办法。
Lìngwài yí ge bànfǎ.
Một cách khác.
此外
- Trang trọng hơn.
- Chủ yếu dùng trong văn viết, báo chí, báo cáo, bài luận.
- Chỉ mang nghĩa "ngoài ra", không dùng để chỉ "một cái khác".
Ví dụ
此外,公司还制定了新的发展计划。
Cǐwài, gōngsī hái zhìdìng le xīn de fāzhǎn jìhuà.
Ngoài ra, công ty còn xây dựng kế hoạch phát triển mới.
Khác biệt:
- 另外 có thể thay thế bằng "khác" trong nhiều trường hợp.
- 此外 không thể dùng trước danh từ để chỉ một đối tượng khác.
Phân biệt 另外 và 别的
另外
Nhấn mạnh có thêm hoặc thay thế bằng một đối tượng khác.
Ví dụ
另外一个方案。
Lìngwài yí ge fāng'àn.
Một phương án khác.
别的
Nhấn mạnh "khác" theo nghĩa phân biệt với cái đang nói.
Ví dụ
别的人。
Bié de rén.
Người khác.
Khác biệt:
- 另外 thường hàm ý bổ sung hoặc thay thế.
- 别的 chỉ đơn thuần nói đến sự khác biệt.
Phân biệt 另外 và 再
另外
Biểu thị "thêm một cái khác", "ngoài ra", "riêng".
Ví dụ
另外买一本书。
Lìngwài mǎi yì běn shū.
Mua thêm một quyển sách khác.
再
Biểu thị lặp lại hoặc thêm một lần nữa.
Ví dụ
再买一本书。
Zài mǎi yì běn shū.
Mua thêm một quyển sách nữa.
Khác biệt:
- 另外 nhấn mạnh đối tượng khác hoặc thông tin bổ sung.
- 再 nhấn mạnh số lượng tăng thêm hoặc hành động lặp lại.
Những lỗi thường gặp
Lỗi thứ nhất
Dùng 此外一个人.
Sai:
此外一个人。
Đúng:
另外一个人。
Lìngwài yí ge rén.
Một người khác.
Vì 此外 không dùng để bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ.
Lỗi thứ hai
Nhầm 另外 với 别的.
Ví dụ:
请给我另外一本。
Qǐng gěi wǒ lìngwài yì běn.
Làm ơn đưa cho tôi một quyển khác.
Câu này hàm ý muốn thay bằng một quyển khác.
Nếu dùng:
请给我别的一本。
Câu vẫn đúng, nhưng thiên về ý "một quyển không phải quyển này", sắc thái hơi khác và ít tự nhiên hơn trong nhiều ngữ cảnh.
Lỗi thứ ba
Dùng 另外 trước mọi động từ.
Không phải động từ nào cũng kết hợp tự nhiên với 另外. Những kết hợp như 另外安排、另外通知、另外处理、另外说明、另外讨论、另外考虑 rất phổ biến. Nhưng với nhiều động từ khác, cần xem xét ngữ cảnh để tránh cách diễn đạt gượng ép.
40 mẫu câu sử dụng 另外
另外,我们明天继续讨论这个问题。
Lìngwài, wǒmen míngtiān jìxù tǎolùn zhège wèntí.
Ngoài ra, ngày mai chúng ta sẽ tiếp tục thảo luận vấn đề này.
另外,请大家按时参加会议。
Lìngwài, qǐng dàjiā ànshí cānjiā huìyì.
Ngoài ra, xin mọi người tham dự cuộc họp đúng giờ.
我想另外买一本词典。
Wǒ xiǎng lìngwài mǎi yì běn cídiǎn.
Tôi muốn mua thêm một cuốn từ điển khác.
我们需要另外一个方案。
Wǒmen xūyào lìngwài yí ge fāng'àn.
Chúng tôi cần một phương án khác.
请另外安排一个房间。
Qǐng lìngwài ānpái yí ge fángjiān.
Xin hãy sắp xếp một phòng khác.
另外两位老师已经到了。
Lìngwài liǎng wèi lǎoshī yǐjīng dào le.
Hai giáo viên khác đã đến.
我们另外找时间再谈。
Wǒmen lìngwài zhǎo shíjiān zài tán.
Chúng ta sẽ tìm thời gian khác để nói tiếp.
另外一家工厂已经开始生产。
Lìngwài yì jiā gōngchǎng yǐjīng kāishǐ shēngchǎn.
Một nhà máy khác đã bắt đầu sản xuất.
另外一个客户提出了新的要求。
Lìngwài yí ge kèhù tíchū le xīn de yāoqiú.
Một khách hàng khác đã đưa ra yêu cầu mới.
另外一种方法也值得尝试。
Lìngwài yì zhǒng fāngfǎ yě zhídé chángshì.
Một phương pháp khác cũng đáng để thử.
另外,公司决定增加研发投入。
Lìngwài, gōngsī juédìng zēngjiā yánfā tóurù.
Ngoài ra, công ty quyết định tăng đầu tư cho nghiên cứu và phát triển.
另外,我们还需要准备一份详细的预算报告。
Lìngwài, wǒmen hái xūyào zhǔnbèi yí fèn xiángxì de yùsuàn bàogào.
Ngoài ra, chúng ta còn cần chuẩn bị một bản báo cáo ngân sách chi tiết.
如果这个计划不可行,我们可以考虑另外一个计划。
Rúguǒ zhège jìhuà bù kěxíng, wǒmen kěyǐ kǎolǜ lìngwài yí ge jìhuà.
Nếu kế hoạch này không khả thi, chúng ta có thể cân nhắc một kế hoạch khác.
经理要求把这项工作另外安排给经验更丰富的员工。
Jīnglǐ yāoqiú bǎ zhè xiàng gōngzuò lìngwài ānpái gěi jīngyàn gèng fēngfù de yuángōng.
Giám đốc yêu cầu giao công việc này riêng cho nhân viên có nhiều kinh nghiệm hơn.
另外一批货物预计下周到达仓库。
Lìngwài yì pī huòwù yùjì xià zhōu dàodá cāngkù.
Một lô hàng khác dự kiến sẽ đến kho vào tuần sau.
另外几个部门已经完成了年度总结。
Lìngwài jǐ ge bùmén yǐjīng wánchéng le niándù zǒngjié.
Một số phòng ban khác đã hoàn thành báo cáo tổng kết năm.
请把这些资料另外保存,以免丢失。
Qǐng bǎ zhèxiē zīliào lìngwài bǎocún, yǐmiǎn diūshī.
Hãy lưu riêng những tài liệu này để tránh bị thất lạc.
另外一位专家提出了完全不同的意见。
Lìngwài yí wèi zhuānjiā tíchū le wánquán bùtóng de yìjiàn.
Một chuyên gia khác đã đưa ra ý kiến hoàn toàn khác.
另外,我们应该更加重视产品质量和客户满意度。
Lìngwài, wǒmen yīnggāi gèngjiā zhòngshì chǎnpǐn zhìliàng hé kèhù mǎnyìdù.
Ngoài ra, chúng ta nên coi trọng hơn nữa chất lượng sản phẩm và mức độ hài lòng của khách hàng.
请另外准备一份合同副本。
Qǐng lìngwài zhǔnbèi yí fèn hétóng fùběn.
Xin chuẩn bị thêm một bản sao hợp đồng.
另外几名应聘者还在等待面试。
Lìngwài jǐ míng yìngpìnzhě hái zài děngdài miànshì.
Một vài ứng viên khác vẫn đang chờ phỏng vấn.
我们决定另外成立一个项目小组。
Wǒmen juédìng lìngwài chénglì yí ge xiàngmù xiǎozǔ.
Chúng tôi quyết định thành lập thêm một nhóm dự án khác.
另外一个仓库已经没有库存了。
Lìngwài yí ge cāngkù yǐjīng méiyǒu kùcún le.
Một kho khác đã hết hàng tồn kho.
另外通知大家,会议地点已经改到五楼会议室。
Lìngwài tōngzhī dàjiā, huìyì dìdiǎn yǐjīng gǎi dào wǔ lóu huìyìshì.
Thông báo thêm với mọi người rằng địa điểm họp đã chuyển sang phòng họp tầng năm.
另外,我们计划明年进入国际市场。
Lìngwài, wǒmen jìhuà míngnián jìnrù guójì shìchǎng.
Ngoài ra, chúng tôi dự định sẽ thâm nhập thị trường quốc tế vào năm sau.
另外一个供应商提供了更优惠的价格。
Lìngwài yí ge gōngyìngshāng tígōng le gèng yōuhuì de jiàgé.
Một nhà cung cấp khác đã đưa ra mức giá ưu đãi hơn.
另外,这份报告需要重新修改。
Lìngwài, zhè fèn bàogào xūyào chóngxīn xiūgǎi.
Ngoài ra, bản báo cáo này cần được chỉnh sửa lại.
如果今天没时间,我们可以另外约一天见面。
Rúguǒ jīntiān méi shíjiān, wǒmen kěyǐ lìngwài yuē yì tiān jiànmiàn.
Nếu hôm nay không có thời gian, chúng ta có thể hẹn gặp vào một ngày khác.
另外一台机器正在进行维修。
Lìngwài yì tái jīqì zhèngzài jìnxíng wéixiū.
Một máy khác đang được bảo trì.
另外几项工作已经全部完成。
Lìngwài jǐ xiàng gōngzuò yǐjīng quánbù wánchéng.
Một số công việc khác đã hoàn thành toàn bộ.
另外,我们必须严格控制生产成本。
Lìngwài, wǒmen bìxū yángé kòngzhì shēngchǎn chéngběn.
Ngoài ra, chúng ta phải kiểm soát chặt chẽ chi phí sản xuất.
请另外打印两份文件。
Qǐng lìngwài dǎyìn liǎng fèn wénjiàn.
Xin in thêm hai bản tài liệu.
另外,还有几个问题需要进一步讨论。
Lìngwài, hái yǒu jǐ ge wèntí xūyào jìnyíbù tǎolùn.
Ngoài ra, còn có vài vấn đề cần được thảo luận thêm.
另外一个团队负责市场推广。
Lìngwài yí ge tuánduì fùzé shìchǎng tuīguǎng.
Một nhóm khác phụ trách việc quảng bá thị trường.
另外安排车辆负责接送客户。
Lìngwài ānpái chēliàng fùzé jiēsòng kèhù.
Sắp xếp riêng phương tiện để đưa đón khách hàng.
另外,我们需要补充一些最新的数据。
Lìngwài, wǒmen xūyào bǔchōng yìxiē zuìxīn de shùjù.
Ngoài ra, chúng ta cần bổ sung một số dữ liệu mới nhất.
另外一个部门将负责售后服务。
Lìngwài yí ge bùmén jiāng fùzé shòuhòu fúwù.
Một phòng ban khác sẽ phụ trách dịch vụ hậu mãi.
另外购买的设备已经运到工厂。
Lìngwài gòumǎi de shèbèi yǐjīng yùn dào gōngchǎng.
Các thiết bị mua thêm đã được vận chuyển đến nhà máy.
另外,请大家认真阅读会议通知后再提出问题。
Lìngwài, qǐng dàjiā rènzhēn yuèdú huìyì tōngzhī hòu zài tíchū wèntí.
Ngoài ra, xin mọi người đọc kỹ thông báo cuộc họp rồi mới đặt câu hỏi.
在现代汉语中,“另外”既可以表示“除此之外”,起连接和补充说明的作用,也可以表示“另一个、其他的”,用于修饰人、事物、时间、地点等,是口语和书面语中都非常高频且用途广泛的词语。
Zài xiàndài Hànyǔ zhōng, “lìngwài” jì kěyǐ biǎoshì “chúcǐ zhīwài”, qǐ liánjiē hé bǔchōng shuōmíng de zuòyòng, yě kěyǐ biǎoshì “lìng yí ge, qítā de”, yòng yú xiūshì rén, shìwù, shíjiān, dìdiǎn děng, shì kǒuyǔ hé shūmiànyǔ zhōng dōu fēicháng gāopín qiě yòngtú guǎngfàn de cíyǔ.
Trong tiếng Trung hiện đại, 另外 vừa có thể mang nghĩa "ngoài ra", dùng để nối câu và bổ sung thông tin, vừa có thể mang nghĩa "một cái khác, người khác, nơi khác, thời gian khác" để bổ nghĩa cho người, sự vật, thời gian hoặc địa điểm. Đây là một từ có tần suất sử dụng rất cao trong cả khẩu ngữ lẫn văn viết.
Cách dùng 硬座 (yìngzuò) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. Khái niệm của từ 硬座
硬座 (yìngzuò) là một danh từ chuyên dùng trong lĩnh vực đường sắt, chỉ loại ghế ngồi cứng trên tàu hỏa. Đây là hạng ghế phổ thông, có giá vé thấp nhất trong các loại ghế ngồi trên tàu thông thường ở Trung Quốc và được sử dụng rất phổ biến đối với các hành trình ngắn hoặc khi hành khách muốn tiết kiệm chi phí.
Trong tiếng Việt, 硬座 thường được dịch là:
- Ghế cứng
- Ghế ngồi cứng
- Hạng ghế cứng trên tàu hỏa
Trong tiếng Anh:
- Hard seat
- Standard hard seat
- Hard-seat class
Ví dụ:
我买了一张硬座票。
Wǒ mǎi le yì zhāng yìngzuò piào.
Tôi đã mua một vé ghế cứng.
II. Cấu tạo của từ 硬座
硬 (yìng)
Có nghĩa:
- Cứng
- Rắn
- Không mềm
Ví dụ:
硬床
Yìngchuáng
Giường cứng.
硬币
Yìngbì
Tiền xu.
硬木
Yìngmù
Gỗ cứng.
座 (zuò)
Có nghĩa:
- Chỗ ngồi
- Ghế
- Chỗ ngồi trên phương tiện giao thông
Ví dụ:
座位
Zuòwèi
Chỗ ngồi.
让座
Ràngzuò
Nhường chỗ ngồi.
订座
Dìngzuò
Đặt chỗ.
Ghép lại:
硬座
Có nghĩa là:
Ghế ngồi cứng trên tàu hỏa.
III. Đặc điểm của 硬座
Ghế 硬座 có những đặc điểm sau:
- Là ghế ngồi, không phải giường nằm.
- Đệm ghế tương đối cứng.
- Không thể ngả sâu như ghế hạng cao.
- Giá vé rẻ nhất trong các hạng ghế ngồi.
- Phù hợp với hành trình ngắn hoặc trung bình.
- Thường đông hành khách, đặc biệt vào các dịp lễ, Tết.
Ví dụ:
春节期间硬座票很难买。
Chūnjié qījiān yìngzuò piào hěn nán mǎi.
Trong dịp Tết Nguyên đán, vé ghế cứng rất khó mua.
IV. Các loại ghế và giường trên tàu hỏa Trung Quốc
Để hiểu rõ 硬座, cần phân biệt với các hạng ghế và giường khác.
硬座
Yìngzuò
Ghế cứng.
软座
Ruǎnzuò
Ghế mềm.
Ghế rộng hơn, êm hơn và thoải mái hơn.
硬卧
Yìngwò
Giường nằm cứng.
Là khoang giường nằm có đệm tương đối cứng, thường gồm ba tầng giường.
软卧
Ruǎnwò
Giường nằm mềm.
Thoải mái hơn, ít giường hơn trong một khoang và có nhiều tiện nghi hơn.
高铁二等座
Gāotiě èrděngzuò
Ghế hạng hai trên tàu cao tốc.
高铁一等座
Gāotiě yīděngzuò
Ghế hạng nhất trên tàu cao tốc.
商务座
Shāngwùzuò
Ghế thương gia.
V. Những cụm từ thường gặp với 硬座
硬座票
Yìngzuò piào
Vé ghế cứng.
买硬座票
Mǎi yìngzuò piào
Mua vé ghế cứng.
订硬座
Dìng yìngzuò
Đặt ghế cứng.
坐硬座
Zuò yìngzuò
Đi bằng ghế cứng.
硬座车厢
Yìngzuò chēxiāng
Toa ghế cứng.
硬座车
Yìngzuò chē
Toa ghế cứng.
硬座旅客
Yìngzuò lǚkè
Hành khách đi ghế cứng.
硬座车票
Yìngzuò chēpiào
Vé ghế cứng.
硬座号码
Yìngzuò hàomǎ
Số ghế cứng.
硬座区域
Yìngzuò qūyù
Khu vực ghế cứng.
VI. Những động từ thường đi với 硬座
买
Mǎi
Mua.
订
Dìng
Đặt.
预订
Yùdìng
Đặt trước.
坐
Zuò
Ngồi, đi bằng.
选择
Xuǎnzé
Lựa chọn.
改签
Gǎiqiān
Đổi vé.
升级
Shēngjí
Nâng hạng.
取消
Qǔxiāo
Hủy.
查找
Cházhǎo
Tìm.
安排
Ānpái
Sắp xếp.
VII. Phân biệt 硬座 với các từ gần nghĩa
1. 硬座 và 软座
硬座 là ghế cứng, giá rẻ, ít tiện nghi hơn.
软座 là ghế mềm, rộng rãi và thoải mái hơn, giá vé cao hơn.
Ví dụ:
我买的是硬座票。
Wǒ mǎi de shì yìngzuò piào.
Tôi mua vé ghế cứng.
他买的是软座票。
Tā mǎi de shì ruǎnzuò piào.
Anh ấy mua vé ghế mềm.
2. 硬座 và 硬卧
硬座 là ghế ngồi.
硬卧 là giường nằm.
Ví dụ:
晚上坐硬卧比较舒服。
Wǎnshang zuò yìngwò bǐjiào shūfu.
Đi tàu ban đêm bằng giường nằm cứng sẽ thoải mái hơn.
3. 硬座 và 二等座
硬座 dùng trên tàu hỏa thông thường.
二等座 là ghế hạng hai trên tàu cao tốc.
Hai khái niệm này không dùng thay thế cho nhau.
VIII. Những lỗi người học thường gặp
Một lỗi phổ biến là nhầm 硬座 với 硬卧.
Sai:
我要买硬座睡觉。
Wǒ yào mǎi yìngzuò shuìjiào.
Tôi muốn mua ghế cứng để ngủ.
Trong thực tế, nếu mục đích là ngủ trên hành trình dài, người nói thường sẽ chọn 硬卧 hoặc 软卧.
Đúng:
我要买硬卧票。
Wǒ yào mǎi yìngwò piào.
Tôi muốn mua vé giường nằm cứng.
Một lỗi khác là dùng 硬座 cho tàu cao tốc.
Sai:
我要买高铁硬座。
Với tàu cao tốc, cách gọi đúng thường là:
二等座
一等座
商务座
IX. Các từ ghép và cách diễn đạt liên quan
硬座车厢
Yìngzuò chēxiāng
Toa ghế cứng.
硬座车票
Yìngzuò chēpiào
Vé ghế cứng.
硬座号码
Yìngzuò hàomǎ
Số ghế cứng.
硬座乘客
Yìngzuò chéngkè
Hành khách đi ghế cứng.
普通硬座
Pǔtōng yìngzuò
Ghế cứng phổ thông.
硬座价格
Yìngzuò jiàgé
Giá vé ghế cứng.
硬座车厢满员
Yìngzuò chēxiāng mǎnyuán
Toa ghế cứng đã kín chỗ.
X. Bốn mươi mẫu câu với 硬座
- 我买了一张硬座票。
Wǒ mǎi le yì zhāng yìngzuò piào.
Tôi đã mua một vé ghế cứng. - 今天还有硬座票吗?
Jīntiān hái yǒu yìngzuò piào ma?
Hôm nay còn vé ghế cứng không? - 我想订硬座。
Wǒ xiǎng dìng yìngzuò.
Tôi muốn đặt ghế cứng. - 硬座票已经卖完了。
Yìngzuò piào yǐjīng mài wán le.
Vé ghế cứng đã bán hết. - 我坐的是硬座。
Wǒ zuò de shì yìngzuò.
Tôi đi bằng ghế cứng. - 硬座比较便宜。
Yìngzuò bǐjiào piányi.
Ghế cứng rẻ hơn. - 硬座很适合短途旅行。
Yìngzuò hěn shìhé duǎntú lǚxíng.
Ghế cứng rất phù hợp cho những chuyến đi ngắn. - 春节期间硬座票很难买。
Chūnjié qījiān yìngzuò piào hěn nán mǎi.
Trong dịp Tết Nguyên đán, vé ghế cứng rất khó mua. - 请帮我买一张硬座票。
Qǐng bāng wǒ mǎi yì zhāng yìngzuò piào.
Xin hãy giúp tôi mua một vé ghế cứng. - 我没有买到硬座票。
Wǒ méiyǒu mǎidào yìngzuò piào.
Tôi không mua được vé ghế cứng. - 硬座车厢在前面。
Yìngzuò chēxiāng zài qiánmiàn.
Toa ghế cứng ở phía trước. - 请问硬座车厢在哪里?
Qǐngwèn yìngzuò chēxiāng zài nǎlǐ?
Xin hỏi toa ghế cứng ở đâu? - 硬座车厢已经满了。
Yìngzuò chēxiāng yǐjīng mǎn le.
Toa ghế cứng đã kín chỗ. - 我第一次坐硬座。
Wǒ dì yí cì zuò yìngzuò.
Đây là lần đầu tiên tôi đi ghế cứng. - 硬座没有软座舒服。
Yìngzuò méiyǒu ruǎnzuò shūfu.
Ghế cứng không thoải mái bằng ghế mềm. - 我们一起坐硬座吧。
Wǒmen yìqǐ zuò yìngzuò ba.
Chúng ta cùng đi ghế cứng nhé. - 他选择了硬座。
Tā xuǎnzé le yìngzuò.
Anh ấy đã chọn ghế cứng. - 我想把硬座改成硬卧。
Wǒ xiǎng bǎ yìngzuò gǎi chéng yìngwò.
Tôi muốn đổi từ ghế cứng sang giường nằm cứng. - 硬座适合白天乘坐。
Yìngzuò shìhé báitiān chéngzuò.
Ghế cứng phù hợp để đi vào ban ngày. - 长途旅行坐硬座比较累。
Chángtú lǚxíng zuò yìngzuò bǐjiào lèi.
Đi đường dài bằng ghế cứng khá mệt. - 硬座票比软座票便宜。
Yìngzuò piào bǐ ruǎnzuò piào piányi.
Vé ghế cứng rẻ hơn vé ghế mềm. - 我已经预订了硬座。
Wǒ yǐjīng yùdìng le yìngzuò.
Tôi đã đặt trước ghế cứng. - 他取消了硬座订单。
Tā qǔxiāo le yìngzuò dìngdān.
Anh ấy đã hủy đơn đặt ghế cứng. - 请确认硬座号码。
Qǐng quèrèn yìngzuò hàomǎ.
Xin xác nhận số ghế cứng. - 我找不到我的硬座。
Wǒ zhǎo bù dào wǒ de yìngzuò.
Tôi không tìm thấy ghế cứng của mình. - 硬座就在第五车厢。
Yìngzuò jiù zài dì wǔ chēxiāng.
Ghế cứng ở toa số năm. - 我们买了两张硬座票。
Wǒmen mǎi le liǎng zhāng yìngzuò piào.
Chúng tôi đã mua hai vé ghế cứng. - 今天硬座还有很多空位。
Jīntiān yìngzuò hái yǒu hěn duō kòngwèi.
Hôm nay ghế cứng vẫn còn nhiều chỗ trống. - 硬座区域非常热闹。
Yìngzuò qūyù fēicháng rènào.
Khu vực ghế cứng rất nhộn nhịp. - 他坐在硬座靠窗的位置。
Tā zuò zài yìngzuò kàochuāng de wèizhi.
Anh ấy ngồi ở ghế cứng cạnh cửa sổ. - 请带我去硬座车厢。
Qǐng dài wǒ qù yìngzuò chēxiāng.
Xin dẫn tôi đến toa ghế cứng. - 硬座适合预算有限的旅客。
Yìngzuò shìhé yùsuàn yǒuxiàn de lǚkè.
Ghế cứng phù hợp với những hành khách có ngân sách hạn chế. - 学生经常选择硬座出行。
Xuéshēng jīngcháng xuǎnzé yìngzuò chūxíng.
Sinh viên thường chọn ghế cứng khi đi lại. - 我不介意坐硬座。
Wǒ bù jièyì zuò yìngzuò.
Tôi không ngại ngồi ghế cứng. - 如果没有硬卧,我可以坐硬座。
Rúguǒ méiyǒu yìngwò, wǒ kěyǐ zuò yìngzuò.
Nếu không có giường nằm cứng, tôi có thể ngồi ghế cứng. - 他从北京坐硬座到西安。
Tā cóng Běijīng zuò yìngzuò dào Xī'ān.
Anh ấy đi ghế cứng từ Bắc Kinh đến Tây An. - 硬座票可以提前十五天购买。
Yìngzuò piào kěyǐ tíqián shíwǔ tiān gòumǎi.
Vé ghế cứng có thể mua trước mười lăm ngày. - 我希望能买到一张靠窗的硬座票。
Wǒ xīwàng néng mǎidào yì zhāng kàochuāng de yìngzuò piào.
Tôi hy vọng có thể mua được một vé ghế cứng cạnh cửa sổ. - 工作人员正在检查硬座车票。
Gōngzuò rényuán zhèngzài jiǎnchá yìngzuò chēpiào.
Nhân viên đang kiểm tra vé ghế cứng. - 虽然硬座没有那么舒服,但是价格便宜,非常适合预算有限的旅客。
Suīrán yìngzuò méiyǒu nàme shūfu, dànshì jiàgé piányi, fēicháng shìhé yùsuàn yǒuxiàn de lǚkè.
Mặc dù ghế cứng không thoải mái bằng các hạng ghế khác, nhưng giá vé rẻ và rất phù hợp với những hành khách có ngân sách hạn chế.
XI. Tóm tắt
硬座 (yìngzuò) là danh từ chỉ hạng ghế cứng trên tàu hỏa thông thường của Trung Quốc. Đây là loại ghế ngồi phổ thông có giá vé thấp, thích hợp cho các chuyến đi ngắn hoặc hành khách muốn tiết kiệm chi phí. 硬座 thường kết hợp với các từ như 票 (vé)、车厢 (toa tàu)、号码 (số ghế)、区域 (khu vực)、旅客 (hành khách) và các động từ như 买 (mua)、订 (đặt)、预订 (đặt trước)、坐 (đi bằng)、改签 (đổi vé)、取消 (hủy)、选择 (lựa chọn). Cần phân biệt 硬座 với 软座 (ghế mềm), 硬卧 (giường nằm cứng), 软卧 (giường nằm mềm), cũng như 二等座、一等座、商务座 trên tàu cao tốc. Việc hiểu đúng cách dùng 硬座 sẽ giúp người học giao tiếp chính xác khi mua vé, hỏi thông tin, đi lại bằng tàu hỏa và sử dụng tiếng Trung trong các tình huống du lịch hoặc công tác.
上 (shàng) trong tiếng Trung là gì?
上 (shàng) là một trong những từ quan trọng và đa nghĩa nhất trong tiếng Trung hiện đại. Nó có thể đảm nhiệm nhiều chức năng khác nhau như:
- Danh từ
- Động từ
- Phương vị từ (từ chỉ vị trí)
- Động từ xu hướng
- Bổ ngữ xu hướng
- Giới từ (trong một số cấu trúc cố định)
- Thành phần trong nhiều từ ghép
Đây là một từ xuất hiện với tần suất rất cao trong cả khẩu ngữ lẫn văn viết, thuộc nhóm từ vựng nền tảng của tiếng Trung.
Tiếng Việt có thể dịch là:
- Trên
- Lên
- Đi lên
- Đến
- Vào
- Bắt đầu
- Tham gia
- Đưa lên
- Gắn lên
- Đặt lên
- Trước
- Đầu (trong khoảng thời gian)
Tiếng Anh:
- up
- above
- on
- onto
- over
- upper
- go up
- attend
- board
- apply
- previous
- last
Điểm cốt lõi của 上 là biểu thị hướng từ thấp lên cao, vị trí phía trên, hoặc sự tiếp xúc với bề mặt, sau đó được mở rộng sang nhiều nghĩa trừu tượng khác.
Ví dụ:
桌子上有一本书。
Zhuōzi shàng yǒu yì běn shū.
Trên bàn có một quyển sách.
Thông tin chữ Hán
上
Phiên âm: shàng
Âm Hán Việt: Thượng
Giản thể: 上
Phồn thể: 上
Bộ thủ: 一
Số nét: 3 nét
Ý nghĩa gốc
Ý nghĩa ban đầu của 上 là:
- Phía trên
- Hướng lên trên
Từ nghĩa gốc này phát triển thành hàng chục nghĩa khác nhau.
Loại từ
上 có rất nhiều chức năng ngữ pháp.
- Danh từ
- Phương vị từ
- Động từ
- Động từ xu hướng
- Bổ ngữ xu hướng
- Thành phần trong từ ghép
- Thành phần trong cấu trúc thời gian
Cách dùng thứ nhất
Phương vị từ
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Biểu thị vị trí ở trên.
Cấu trúc
Danh từ + 上
Ví dụ:
桌子上
Zhuōzi shàng.
Trên bàn.
墙上
Qiáng shàng.
Trên tường.
地上
Dì shàng.
Trên mặt đất.
楼上
Lóu shàng.
Tầng trên.
天上
Tiān shàng.
Trên trời.
山上
Shān shàng.
Trên núi.
树上
Shù shàng.
Trên cây.
书上
Shū shàng.
Trong sách.
地图上
Dìtú shàng.
Trên bản đồ.
电脑上
Diànnǎo shàng.
Trên máy tính.
Cách dùng thứ hai
Động từ "đi lên"
Ví dụ:
上楼。
Shàng lóu.
Lên tầng.
上山。
Shàng shān.
Lên núi.
上车。
Shàng chē.
Lên xe.
上飞机。
Shàng fēijī.
Lên máy bay.
上船。
Shàng chuán.
Lên tàu.
Cách dùng thứ ba
Đi học, đi làm
Đây là nghĩa rất phổ biến.
Ví dụ:
上学。
Shàngxué.
Đi học.
上班。
Shàngbān.
Đi làm.
上课。
Shàngkè.
Lên lớp.
上大学。
Shàng dàxué.
Học đại học.
上幼儿园。
Shàng yòuéryuán.
Đi học mẫu giáo.
Cách dùng thứ tư
Tham gia
Ví dụ:
上课。
Shàngkè.
Lên lớp.
上会。
Shàng huì.
Tham gia cuộc họp.
上节目。
Shàng jiémù.
Tham gia chương trình.
上电视。
Shàng diànshì.
Lên truyền hình.
Cách dùng thứ năm
Đưa lên
Ví dụ:
上菜。
Shàng cài.
Dọn món ăn.
上茶。
Shàng chá.
Mang trà lên.
上酒。
Shàng jiǔ.
Mang rượu lên.
上甜点。
Shàng tiándiǎn.
Dọn món tráng miệng.
Cách dùng thứ sáu
Gắn, lắp
Ví dụ:
上锁。
Shàng suǒ.
Khóa lại.
上油。
Shàng yóu.
Tra dầu.
上漆。
Shàng qī.
Sơn.
上色。
Shàng sè.
Tô màu.
上药。
Shàng yào.
Bôi thuốc.
Cách dùng thứ bảy
Đăng tải
Ví dụ:
上传。
Shàngchuán.
Tải lên.
上网。
Shàngwǎng.
Lên mạng.
上微博。
Shàng Wēibó.
Vào Weibo.
上微信。
Shàng Wēixìn.
Vào WeChat.
上系统。
Shàng xìtǒng.
Đăng nhập hệ thống.
Cách dùng thứ tám
Chỉ thời gian
Ví dụ:
上个月。
Shàng ge yuè.
Tháng trước.
上星期。
Shàng xīngqī.
Tuần trước.
上半年。
Shàng bànnián.
Nửa đầu năm.
上世纪。
Shàng shìjì.
Thế kỷ trước.
上一次。
Shàng yí cì.
Lần trước.
Cách dùng thứ chín
Động từ xu hướng
Ví dụ:
爬上山。
Pá shàng shān.
Leo lên núi.
跑上楼。
Pǎo shàng lóu.
Chạy lên tầng.
拿上去。
Ná shàng qù.
Mang lên.
送上来。
Sòng shàng lái.
Mang lên đây.
Cách dùng thứ mười
Biểu thị bắt đầu hoặc tiến vào trạng thái
Ví dụ:
上瘾。
Shàngyǐn.
Nghiện.
上火。
Shànghuǒ.
Nóng trong người.
上当。
Shàngdàng.
Mắc lừa.
上任。
Shàngrèn.
Nhậm chức.
上岗。
Shànggǎng.
Nhận vị trí công tác.
Những từ ghép thường gặp với 上
上班
shàngbān
Đi làm.
上课
shàngkè
Lên lớp.
上车
shàngchē
Lên xe.
上楼
shànglóu
Lên tầng.
上网
shàngwǎng
Lên mạng.
上传
shàngchuán
Tải lên.
上锁
shàngsuǒ
Khóa lại.
上学
shàngxué
Đi học.
上船
shàngchuán
Lên tàu.
上台
shàngtái
Lên sân khấu.
上床
shàngchuáng
Lên giường.
上市
shàngshì
Niêm yết; đưa ra thị trường.
上架
shàngjià
Đưa lên kệ.
上报
shàngbào
Báo cáo lên cấp trên.
上交
shàngjiāo
Nộp lên.
上交税款
shàngjiāo shuìkuǎn
Nộp thuế.
Những cấu trúc thường gặp
在……上
Cấu trúc
在 + Danh từ + 上
Ví dụ:
书在桌子上。
Shū zài zhuōzi shàng.
Quyển sách ở trên bàn.
照片挂在墙上。
Zhàopiàn guà zài qiáng shàng.
Ảnh treo trên tường.
上 + Địa điểm
Ví dụ:
上楼。
Shàng lóu.
Lên tầng.
上山。
Shàng shān.
Lên núi.
上 + Phương tiện
Ví dụ:
上车。
Shàng chē.
Lên xe.
上飞机。
Shàng fēijī.
Lên máy bay.
上 + Thời gian
Ví dụ:
上个月。
Shàng ge yuè.
Tháng trước.
上星期。
Shàng xīngqī.
Tuần trước.
Phân biệt 上 và 上面
上
Có thể làm phương vị từ sau danh từ hoặc là động từ.
Ví dụ:
桌子上。
Zhuōzi shàng.
Trên bàn.
上楼。
Shàng lóu.
Lên tầng.
上面
Có nghĩa là "phía trên", thường nhấn mạnh vị trí hoặc dùng độc lập như một danh từ chỉ nơi chốn.
Ví dụ:
上面有人。
Shàngmian yǒu rén.
Phía trên có người.
桌子上面放着一本书。
Zhuōzi shàngmian fàngzhe yì běn shū.
Phía trên mặt bàn có đặt một quyển sách.
Trong nhiều trường hợp, 桌子上 và 桌子上面 đều đúng. Tuy nhiên, 桌子上 thường tự nhiên và được dùng nhiều hơn trong giao tiếp hằng ngày, còn 桌子上面 nhấn mạnh vị trí "phía trên".
Phân biệt 上 và 去
上
Nhấn mạnh hướng từ thấp lên cao hoặc tiếp xúc với bề mặt.
Ví dụ:
上楼。
Shàng lóu.
Lên tầng.
去
Nhấn mạnh hướng rời khỏi nơi người nói để đi đến nơi khác, không nhất thiết là hướng lên.
Ví dụ:
去学校。
Qù xuéxiào.
Đi đến trường.
Có thể kết hợp:
上楼去。
Shàng lóu qù.
Đi lên tầng.
Phân biệt 上 và 到
上
Nhấn mạnh hành động lên trên, đặt lên hoặc tiếp xúc với bề mặt.
Ví dụ:
把书放上桌子。
Bǎ shū fàng shàng zhuōzi.
Đặt quyển sách lên bàn.
到
Nhấn mạnh đến nơi, đạt tới điểm đích.
Ví dụ:
到学校。
Dào xuéxiào.
Đến trường.
Phân biệt 上 và 进
上
Thường nhấn mạnh hướng lên hoặc lên phương tiện.
Ví dụ:
上车。
Shàng chē.
Lên xe.
进
Nhấn mạnh đi vào bên trong một không gian.
Ví dụ:
进教室。
Jìn jiàoshì.
Đi vào lớp học.
Ví dụ so sánh:
上车。
Shàng chē.
Lên xe.
进车厢。
Jìn chēxiāng.
Đi vào toa tàu.
Lỗi người học thường gặp
Một lỗi phổ biến là nhầm 上 với 上面. Khi chỉ vị trí sau danh từ, người bản ngữ thường dùng 上 ngắn gọn hơn, chẳng hạn 桌子上 (trên bàn), 墙上 (trên tường). 上面 chỉ dùng khi cần nhấn mạnh hoặc khi đứng độc lập.
Người học cũng dễ nhầm 上车 với 进车. Trong tiếng Trung, với các phương tiện giao thông như xe buýt, tàu hỏa, máy bay hoặc tàu thủy, động từ đúng là 上: 上车 (lên xe), 上火车 (lên tàu hỏa), 上飞机 (lên máy bay), 上船 (lên tàu). Không dùng 进车 để diễn đạt ý "lên xe".
Ngoài ra, nhiều người chỉ hiểu 上 là "lên". Thực tế, 上 còn mang nhiều nghĩa mở rộng rất quan trọng như:
- Chỉ vị trí: 桌子上 (trên bàn).
- Chỉ thời gian trước: 上个月 (tháng trước), 上星期 (tuần trước).
- Chỉ việc đi học, đi làm: 上学, 上班.
- Chỉ việc tham gia: 上课, 上电视.
- Chỉ việc đưa lên hoặc phục vụ: 上菜, 上茶.
- Chỉ việc tải hoặc đăng: 上传, 上网.
- Chỉ việc bắt đầu một trạng thái: 上瘾 (nghiện), 上火 (nóng trong người), 上任 (nhậm chức).
Chính vì có rất nhiều nghĩa và cách dùng khác nhau, 上 được xem là một trong những từ đa nghĩa quan trọng nhất của tiếng Trung. Việc nắm vững từng nhóm nghĩa và ngữ cảnh sử dụng sẽ giúp người học hiểu và sử dụng tiếng Trung tự nhiên, chính xác hơn.
Cách dùng 补 (bǔ) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
1. 补 là gì?
补 (bǔ) là một từ rất thông dụng trong tiếng Trung, có thể đóng vai trò là động từ, danh từ hoặc xuất hiện trong nhiều từ ghép. Nghĩa cốt lõi của 补 là:
- Bổ sung
- Bù đắp
- Thêm vào phần còn thiếu
- Sửa chữa
- Vá
- Bồi dưỡng
- Đền bù
- Học bù
- Làm bù
Tất cả các nghĩa của 补 đều phát triển từ ý tưởng chung là "làm cho đầy đủ phần còn thiếu hoặc khắc phục sự thiếu hụt".
Ví dụ:
我要补一个字。
Wǒ yào bǔ yí gè zì.
Tôi cần bổ sung một chữ.
他正在补衣服。
Tā zhèngzài bǔ yīfu.
Anh ấy đang vá quần áo.
2. Thông tin cơ bản
Chữ Hán giản thể: 补
Chữ Hán phồn thể: 補
Pinyin: bǔ
Âm Hán Việt: Bổ
Loại từ
- Động từ (chủ yếu)
- Danh từ (ít gặp, thường trong từ ghép)
3. Cấu tạo chữ Hán
Chữ giản thể: 补
Bộ thủ: 衤 (Y - quần áo)
Số nét: 7 nét
Chữ phồn thể: 補
Bộ thủ: 衤 (Y)
Số nét: 12 nét
Giải thích cấu tạo
Bộ 衤 liên quan đến quần áo.
Nghĩa gốc của 补 là:
Vá quần áo bị rách.
Sau đó mở rộng thành:
- Bổ sung
- Bù đắp
- Hoàn thiện
- Thêm vào
4. Ý nghĩa của 补
Nghĩa 1. Vá, khâu lại
Đây là nghĩa gốc.
Ví dụ:
补衣服。
Bǔ yīfu.
Vá quần áo.
妈妈正在补袜子。
Māma zhèngzài bǔ wàzi.
Mẹ đang vá tất.
Nghĩa 2. Bổ sung
Ví dụ:
补一句话。
Bǔ yí jù huà.
Bổ sung một câu.
补材料。
Bǔ cáiliào.
Bổ sung tài liệu.
Nghĩa 3. Bù
Ví dụ:
补工资。
Bǔ gōngzī.
Trả bù tiền lương.
补差价。
Bǔ chājià.
Bù phần chênh lệch giá.
补学费。
Bǔ xuéfèi.
Nộp bù học phí.
Nghĩa 4. Học bù
Ví dụ:
补课。
Bǔkè.
Học bù.
老师给我们补课。
Lǎoshī gěi wǒmen bǔkè.
Giáo viên dạy bù cho chúng tôi.
Nghĩa 5. Thi lại
Ví dụ:
补考。
Bǔkǎo.
Thi lại.
他要补考数学。
Tā yào bǔkǎo shùxué.
Anh ấy phải thi lại môn Toán.
Nghĩa 6. Làm bù
Ví dụ:
补班。
Bǔbān.
Làm bù.
这周六补班。
Zhè zhōuliù bǔbān.
Thứ Bảy tuần này làm bù.
Nghĩa 7. Bồi dưỡng
Ví dụ:
补身体。
Bǔ shēntǐ.
Bồi bổ cơ thể.
冬天要补身体。
Dōngtiān yào bǔ shēntǐ.
Mùa đông cần bồi bổ cơ thể.
Nghĩa 8. Điền thêm
Ví dụ:
补名字。
Bǔ míngzi.
Điền bổ sung tên.
补资料。
Bǔ zīliào.
Bổ sung hồ sơ.
5. Đặc điểm ngữ pháp
Là động từ
Cấu trúc:
Chủ ngữ + 补 + Tân ngữ
Ví dụ:
我要补资料。
Wǒ yào bǔ zīliào.
Tôi cần bổ sung hồ sơ.
Có thể mang tân ngữ
Ví dụ:
补课。
Bǔkè.
Học bù.
补钱。
Bǔ qián.
Trả thêm tiền.
补货。
Bǔ huò.
Bổ sung hàng hóa.
Có thể mang trợ từ 了
Ví dụ:
我已经补了资料。
Wǒ yǐjīng bǔ le zīliào.
Tôi đã bổ sung hồ sơ.
Có thể mang bổ ngữ kết quả
Ví dụ:
补好了。
Bǔ hǎo le.
Đã bổ sung xong.
补完了。
Bǔ wán le.
Đã hoàn thành việc bổ sung.
补齐了。
Bǔ qí le.
Đã bổ sung đầy đủ.
6. Những từ ghép thông dụng với 补
补课
Học bù.
老师今天补课。
Lǎoshī jīntiān bǔkè.
Hôm nay giáo viên dạy bù.
补考
Thi lại.
我明天补考。
Wǒ míngtiān bǔkǎo.
Ngày mai tôi thi lại.
补习
Học thêm, học phụ đạo.
孩子正在补习英语。
Háizi zhèngzài bǔxí Yīngyǔ.
Đứa trẻ đang học phụ đạo tiếng Anh.
补充
Bổ sung.
请补充说明。
Qǐng bǔchōng shuōmíng.
Xin vui lòng bổ sung phần giải thích.
补贴
Trợ cấp.
公司发补贴。
Gōngsī fā bǔtiē.
Công ty phát tiền trợ cấp.
补助
Hỗ trợ tài chính.
政府提供补助。
Zhèngfǔ tígōng bǔzhù.
Chính phủ cung cấp trợ cấp.
补办
Làm lại.
补办身份证。
Bǔbàn shēnfènzhèng.
Làm lại căn cước công dân.
补发
Cấp lại hoặc phát bù.
补发工资。
Bǔfā gōngzī.
Trả bù tiền lương.
补偿
Bồi thường.
补偿损失。
Bǔcháng sǔnshī.
Bồi thường thiệt hại.
补货
Bổ sung hàng.
今天补货。
Jīntiān bǔhuò.
Hôm nay nhập thêm hàng.
补牙
Trám răng.
医生给我补牙。
Yīshēng gěi wǒ bǔyá.
Bác sĩ trám răng cho tôi.
7. Những mẫu câu thường gặp
补 + Danh từ
补工资
Bǔ gōngzī.
Trả bù lương.
补作业
Bǔ zuòyè.
Làm bù bài tập.
补手续
Bǔ shǒuxù.
Bổ sung thủ tục.
补 + Động từ kết quả
补好
Bǔ hǎo.
Sửa xong, bổ sung xong.
补齐
Bǔ qí.
Bổ sung đầy đủ.
补完
Bǔ wán.
Làm bù xong.
给 + Người + 补
老师给学生补课。
Lǎoshī gěi xuéshēng bǔkè.
Giáo viên dạy bù cho học sinh.
8. Phân biệt 补 và 加
补
Nhấn mạnh bổ sung phần còn thiếu.
Ví dụ:
补资料。
Bǔ zīliào.
Bổ sung tài liệu còn thiếu.
加
Nhấn mạnh thêm vào, không nhất thiết là vì thiếu.
Ví dụ:
加糖。
Jiā táng.
Thêm đường.
So sánh:
请补资料。
Qǐng bǔ zīliào.
Xin bổ sung hồ sơ còn thiếu.
请加一句话。
Qǐng jiā yí jù huà.
Xin thêm một câu.
9. Phân biệt 补 và 修
补
Nhấn mạnh bù vào phần thiếu, vá, điền thêm hoặc hoàn thiện.
Ví dụ:
补衣服。
Bǔ yīfu.
Vá quần áo.
修
Nhấn mạnh sửa chữa vật bị hỏng.
Ví dụ:
修电脑。
Xiū diànnǎo.
Sửa máy tính.
So sánh:
补裤子。
Bǔ kùzi.
Vá quần.
修裤子。
Xiū kùzi.
Sửa quần (chỉnh sửa kích cỡ, đường may hoặc phần bị hỏng).
10. Phân biệt 补 và 填
补
Bổ sung phần còn thiếu theo nghĩa rộng.
Ví dụ:
补资料。
Bǔ zīliào.
Bổ sung hồ sơ.
填
Điền vào chỗ trống.
Ví dụ:
填表格。
Tián biǎogé.
Điền biểu mẫu.
So sánh:
补资料。
Bổ sung thêm giấy tờ còn thiếu.
填资料。
Điền thông tin vào biểu mẫu.
11. Thành ngữ và cụm từ liên quan
亡羊补牢
Wáng yáng bǔ láo.
Mất dê mới sửa chuồng; ví với việc biết sửa sai sau khi xảy ra tổn thất, vẫn còn kịp nếu hành động đúng lúc.
拆东墙补西墙
Chāi dōng qiáng bǔ xī qiáng.
Lấy chỗ này đắp chỗ kia; giải quyết khó khăn tạm thời bằng cách tạo ra khó khăn khác.
取长补短
Qǔ cháng bǔ duǎn.
Học cái hay của người khác để bù đắp điểm yếu của mình.
勤能补拙
Qín néng bǔ zhuō.
Sự chăm chỉ có thể bù đắp cho sự vụng về hoặc năng lực còn hạn chế.
12. Lỗi thường gặp của người học
Một lỗi phổ biến là dùng 补 thay cho 加 trong mọi trường hợp. Thực tế, 补 chỉ dùng khi có một phần thiếu, mất, chưa đủ hoặc cần khắc phục, còn 加 chỉ đơn thuần là thêm vào mà không nhất thiết vì thiếu.
Ví dụ:
请补材料。
Qǐng bǔ cáiliào.
Xin bổ sung tài liệu còn thiếu.
请加材料。
Câu này chỉ phù hợp khi muốn thêm tài liệu, không nhất thiết vì còn thiếu.
Người học cũng dễ nhầm 补 với 修. 补 thiên về vá, bù, bổ sung hoặc hoàn thiện, còn 修 thiên về sửa chữa những vật bị hỏng hoặc bảo trì.
Ngoài ra, cần phân biệt 补资料 (bổ sung hồ sơ) với 填资料 (điền thông tin vào hồ sơ). Hai cách diễn đạt này không thể thay thế cho nhau trong mọi ngữ cảnh.
13. 40 mẫu câu với 补
- 我要补资料。
Wǒ yào bǔ zīliào.
Tôi cần bổ sung hồ sơ. - 请补充说明。
Qǐng bǔchōng shuōmíng.
Xin hãy bổ sung phần giải thích. - 他正在补衣服。
Tā zhèngzài bǔ yīfu.
Anh ấy đang vá quần áo. - 妈妈给我补袜子。
Māma gěi wǒ bǔ wàzi.
Mẹ vá tất cho tôi. - 我需要补交学费。
Wǒ xūyào bǔjiāo xuéfèi.
Tôi cần nộp bù học phí. - 请补签名字。
Qǐng bǔqiān míngzi.
Xin vui lòng ký bổ sung. - 他补办了护照。
Tā bǔbàn le hùzhào.
Anh ấy đã làm lại hộ chiếu. - 公司补发了工资。
Gōngsī bǔfā le gōngzī.
Công ty đã trả bù tiền lương. - 学校安排学生补考。
Xuéxiào ānpái xuéshēng bǔkǎo.
Nhà trường sắp xếp cho học sinh thi lại. - 我今天要补课。
Wǒ jīntiān yào bǔkè.
Hôm nay tôi phải học bù. - 老师给我们补课。
Lǎoshī gěi wǒmen bǔkè.
Giáo viên dạy bù cho chúng tôi. - 孩子每周都补习英语。
Háizi měi zhōu dōu bǔxí Yīngyǔ.
Đứa trẻ học phụ đạo tiếng Anh mỗi tuần. - 医生建议他补身体。
Yīshēng jiànyì tā bǔ shēntǐ.
Bác sĩ khuyên anh ấy bồi bổ cơ thể. - 奶奶每天补充营养。
Nǎinai měitiān bǔchōng yíngyǎng.
Bà mỗi ngày đều bổ sung dinh dưỡng. - 请把缺少的文件补齐。
Qǐng bǎ quēshǎo de wénjiàn bǔ qí.
Xin hãy bổ sung đầy đủ các tài liệu còn thiếu. - 我已经补好了。
Wǒ yǐjīng bǔ hǎo le.
Tôi đã bổ sung xong rồi. - 他终于补完了所有资料。
Tā zhōngyú bǔ wán le suǒyǒu zīliào.
Cuối cùng anh ấy đã bổ sung xong toàn bộ hồ sơ. - 我需要补货。
Wǒ xūyào bǔhuò.
Tôi cần nhập thêm hàng. - 商店今天补货了。
Shāngdiàn jīntiān bǔhuò le.
Cửa hàng hôm nay đã nhập thêm hàng. - 公司提供交通补贴。
Gōngsī tígōng jiāotōng bǔtiē.
Công ty cung cấp trợ cấp đi lại. - 他获得了住房补助。
Tā huòdé le zhùfáng bǔzhù.
Anh ấy nhận được trợ cấp nhà ở. - 公司补偿了客户的损失。
Gōngsī bǔcháng le kèhù de sǔnshī.
Công ty đã bồi thường thiệt hại cho khách hàng. - 我们需要补充库存。
Wǒmen xūyào bǔchōng kùcún.
Chúng tôi cần bổ sung hàng tồn kho. - 请补全这份合同。
Qǐng bǔquán zhè fèn hétóng.
Xin hãy bổ sung đầy đủ hợp đồng này. - 他补写了一份报告。
Tā bǔxiě le yí fèn bàogào.
Anh ấy viết bổ sung một bản báo cáo. - 我昨天补做了作业。
Wǒ zuótiān bǔzuò le zuòyè.
Hôm qua tôi đã làm bù bài tập. - 她补交了申请材料。
Tā bǔjiāo le shēnqǐng cáiliào.
Cô ấy đã nộp bổ sung hồ sơ xin. - 医生给他补牙。
Yīshēng gěi tā bǔyá.
Bác sĩ trám răng cho anh ấy. - 我想补一句话。
Wǒ xiǎng bǔ yí jù huà.
Tôi muốn bổ sung một câu. - 他补了一个数字。
Tā bǔ le yí gè shùzì.
Anh ấy đã bổ sung một con số. - 请补上日期。
Qǐng bǔ shàng rìqī.
Xin hãy bổ sung ngày tháng. - 她补上了自己的名字。
Tā bǔ shàng le zìjǐ de míngzi.
Cô ấy đã điền bổ sung tên của mình. - 我忘了签字,现在补签。
Wǒ wàng le qiānzì, xiànzài bǔqiān.
Tôi quên ký tên, bây giờ ký bổ sung. - 我们周六要补班。
Wǒmen zhōuliù yào bǔbān.
Chúng tôi phải làm bù vào thứ Bảy. - 这个月需要补税。
Zhège yuè xūyào bǔshuì.
Tháng này cần nộp bổ sung thuế. - 他补交了报告。
Tā bǔjiāo le bàogào.
Anh ấy đã nộp bổ sung báo cáo. - 请补充你的意见。
Qǐng bǔchōng nǐ de yìjiàn.
Xin hãy bổ sung ý kiến của bạn. - 她正在补习数学。
Tā zhèngzài bǔxí shùxué.
Cô ấy đang học phụ đạo môn Toán. - 我们必须补足人数。
Wǒmen bìxū bǔzú rénshù.
Chúng ta phải bổ sung đủ số lượng người. - 他努力学习,取长补短。
Tā nǔlì xuéxí, qǔ cháng bǔ duǎn.
Anh ấy chăm chỉ học tập, học cái hay của người khác để bù đắp điểm yếu của mình.
14. Tóm tắt cách dùng
补 là một động từ có nghĩa cốt lõi là bổ sung, bù đắp hoặc hoàn thiện phần còn thiếu. Từ nghĩa gốc là vá quần áo, 补 đã mở rộng sang nhiều lĩnh vực như bổ sung hồ sơ (补资料), học bù (补课), thi lại (补考), làm bù (补班), nộp bổ sung (补交), bồi dưỡng cơ thể (补身体), trợ cấp (补贴、补助), bồi thường (补偿) và nhập thêm hàng (补货). Trong ngữ pháp, 补 thường là động từ, có thể đi với tân ngữ và kết hợp với các bổ ngữ kết quả như 好、完、齐、全 để nhấn mạnh việc đã bổ sung xong hoặc đầy đủ. Người học cần phân biệt 补 với 加 (thêm vào nói chung), 修 (sửa chữa) và 填 (điền vào chỗ trống) để sử dụng chính xác trong từng ngữ cảnh. Việc nắm vững các nghĩa và cách kết hợp của 补 sẽ giúp diễn đạt tự nhiên trong cả đời sống hằng ngày, học tập, công việc và các tình huống hành chính.
Cách dùng 联欢 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
Giới thiệu
联欢 là một từ vựng rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, thường gặp trong trường học, cơ quan, doanh nghiệp, đoàn thể, tổ chức xã hội và các hoạt động văn hóa. Từ này xuất hiện khá nhiều trong các đề thi HSK, HSKK cũng như trong giao tiếp hằng ngày.
Người học thường dịch đơn giản 联欢 là "liên hoan", nhưng trên thực tế, nghĩa của từ này không hoàn toàn giống từ "liên hoan" trong tiếng Việt.
Trong tiếng Trung, 联欢 nhấn mạnh đến việc mọi người cùng tụ họp để vui chơi, giao lưu, biểu diễn văn nghệ, trò chuyện và tăng cường tình đoàn kết. Bữa ăn có thể có hoặc không. Trọng tâm của 联欢 là hoạt động giao lưu tập thể, chứ không phải việc ăn uống.
Tùy từng ngữ cảnh, 联欢 có thể được dịch là:
- Liên hoan
- Giao lưu
- Sinh hoạt tập thể
- Tiệc giao lưu
- Buổi giao lưu văn nghệ
- Buổi liên hoan chào mừng
- Hoạt động vui chung
Chữ Hán
Chữ Hán giản thể: 联欢
Chữ Hán phồn thể: 聯歡
Phiên âm:
Liánhuān
Âm Hán Việt:
Liên hoan
Cấu tạo chữ Hán
联(聯)
Phiên âm
Lián
Nghĩa
- Liên kết
- Kết nối
- Liên hợp
- Cùng nhau
Một số từ thường gặp
联系
Liánxì
Liên hệ.
联合
Liánhé
Liên hợp.
联盟
Liánméng
Liên minh.
联名
Liánmíng
Đồng ký tên.
欢(歡)
Phiên âm
Huān
Nghĩa
- Vui vẻ
- Hoan hỉ
- Hoan nghênh
- Hạnh phúc
Một số từ thường gặp
欢迎
Huānyíng
Hoan nghênh.
欢乐
Huānlè
Vui vẻ.
欢笑
Huānxiào
Tiếng cười vui.
欢呼
Huānhū
Hoan hô.
欢聚
Huānjù
Vui họp mặt.
Ý nghĩa của 联欢
Ghép hai chữ lại:
联
Cùng nhau kết nối.
欢
Vui vẻ.
联欢 mang ý nghĩa:
"Mọi người cùng tụ họp để vui chơi, giao lưu và tạo không khí vui vẻ."
Đây là một hoạt động tập thể nhằm tăng cường sự đoàn kết giữa các thành viên.
Loại từ
联欢 có thể là:
Danh từ (名词)
Chỉ một buổi liên hoan hoặc hoạt động giao lưu.
Ví dụ
新年联欢。
Xīnnián liánhuān.
Liên hoan năm mới.
毕业联欢。
Bìyè liánhuān.
Liên hoan tốt nghiệp.
Động từ (动词)
Chỉ hành động cùng nhau tổ chức hoặc tham gia hoạt động giao lưu.
Ví dụ
大家一起联欢。
Dàjiā yìqǐ liánhuān.
Mọi người cùng liên hoan.
Nghĩa thứ nhất
Chỉ buổi liên hoan
Ví dụ
公司举行联欢。
Gōngsī jǔxíng liánhuān.
Công ty tổ chức liên hoan.
Nghĩa thứ hai
Chỉ hoạt động giao lưu
Ví dụ
师生联欢。
Shīshēng liánhuān.
Giáo viên và học sinh giao lưu.
Nghĩa thứ ba
Chỉ chương trình văn nghệ
Ví dụ
联欢晚会。
Liánhuān wǎnhuì.
Đêm văn nghệ liên hoan.
Nghĩa thứ tư
Chỉ hoạt động chào mừng
Ví dụ
迎新联欢。
Yíngxīn liánhuān.
Liên hoan chào đón người mới.
Những cụm từ thường gặp
联欢会
Liánhuānhuì
Buổi liên hoan.
联欢晚会
Liánhuān wǎnhuì
Đêm liên hoan văn nghệ.
春节联欢晚会
Chūnjié Liánhuān Wǎnhuì
Đêm gala mừng Tết.
新年联欢会
Xīnnián liánhuānhuì
Liên hoan năm mới.
毕业联欢会
Bìyè liánhuānhuì
Liên hoan tốt nghiệp.
迎新联欢会
Yíngxīn liánhuānhuì
Liên hoan chào tân sinh viên hoặc nhân viên mới.
中秋联欢会
Zhōngqiū liánhuānhuì
Liên hoan Trung Thu.
国庆联欢会
Guóqìng liánhuānhuì
Liên hoan Quốc khánh.
员工联欢会
Yuángōng liánhuānhuì
Liên hoan nhân viên.
公司联欢
Gōngsī liánhuān
Liên hoan công ty.
Cách dùng thứ nhất
Là danh từ
Chỉ một hoạt động hoặc sự kiện.
Cấu trúc
Danh từ + 联欢会
Ví dụ
春节联欢会。
Chūnjié liánhuānhuì.
Buổi liên hoan Tết.
学校联欢会。
Xuéxiào liánhuānhuì.
Buổi liên hoan của trường.
Cách dùng thứ hai
Là động từ
Cấu trúc
一起联欢
大家联欢
Ví dụ
我们今晚一起联欢。
Wǒmen jīnwǎn yìqǐ liánhuān.
Tối nay chúng ta cùng liên hoan.
Cách dùng thứ ba
Làm định ngữ
Ví dụ
联欢节目。
Liánhuān jiémù.
Tiết mục biểu diễn trong buổi liên hoan.
联欢活动。
Liánhuān huódòng.
Hoạt động liên hoan.
联欢现场。
Liánhuān xiànchǎng.
Hiện trường, không gian diễn ra buổi liên hoan.
Cách dùng thứ tư
Với động từ
Các động từ thường kết hợp với 联欢
举行联欢
Jǔxíng liánhuān
Tổ chức liên hoan.
举办联欢会
Jǔbàn liánhuānhuì
Tổ chức buổi liên hoan.
参加联欢会
Cānjiā liánhuānhuì
Tham gia buổi liên hoan.
观看联欢晚会
Guānkàn liánhuān wǎnhuì
Xem đêm liên hoan.
组织联欢活动
Zǔzhī liánhuān huódòng
Tổ chức hoạt động liên hoan.
主持联欢会
Zhǔchí liánhuānhuì
Chủ trì buổi liên hoan.
Phân biệt 联欢 và 聚会
联欢
Nhấn mạnh bầu không khí vui vẻ, giao lưu tập thể, thường có biểu diễn, trò chơi hoặc hoạt động chung.
Ví dụ
公司举行联欢会。
Gōngsī jǔxíng liánhuānhuì.
Công ty tổ chức buổi liên hoan.
聚会
Chỉ việc tụ họp, gặp mặt. Có thể chỉ để ăn uống, trò chuyện hoặc gặp gỡ, không nhất thiết có chương trình giao lưu.
Ví dụ
今天晚上有聚会。
Jīntiān wǎnshang yǒu jùhuì.
Tối nay có buổi gặp mặt.
Khác biệt:
- 联欢 luôn mang sắc thái vui chơi tập thể.
- 聚会 chỉ nhấn mạnh việc tụ họp.
Phân biệt 联欢 và 聚餐
联欢
Hoạt động giao lưu là trọng tâm.
Ăn uống chỉ là một phần hoặc có thể không có.
聚餐
Trọng tâm là cùng nhau ăn uống.
Ví dụ
部门聚餐。
Bùmén jùcān.
Liên hoan ăn uống của phòng ban.
Khác biệt:
- 联欢 thiên về văn nghệ, trò chơi, giao lưu.
- 聚餐 thiên về dùng bữa chung.
Phân biệt 联欢 và 庆祝
联欢
Là hình thức tổ chức hoạt động vui chung.
庆祝
Là hành động chúc mừng hoặc kỷ niệm một sự kiện.
Ví dụ
庆祝生日。
Qìngzhù shēngrì.
Mừng sinh nhật.
Có thể nói:
举行联欢会庆祝春节。
Jǔxíng liánhuānhuì qìngzhù Chūnjié.
Tổ chức buổi liên hoan để chào mừng Tết Nguyên đán.
Ở đây 庆祝 nói lên mục đích, còn 联欢会 là hình thức tổ chức.
Những lỗi thường gặp
Lỗi thứ nhất
Nhầm 联欢 với 聚餐.
Không phải mọi buổi ăn uống đều gọi là 联欢. Nếu chỉ cùng nhau ăn cơm thì nên dùng 聚餐.
Lỗi thứ hai
Dùng 联欢 cho các cuộc họp nghiêm túc.
Sai:
今天开会联欢。
Nếu là cuộc họp làm việc thì không dùng 联欢, vì từ này luôn mang sắc thái vui vẻ và giải trí.
Lỗi thứ ba
Bỏ chữ 会 khi muốn chỉ một sự kiện cụ thể.
Khi nói về một buổi liên hoan hoàn chỉnh, 联欢会 tự nhiên và phổ biến hơn 联欢.
Ví dụ:
学校举行联欢会。
Tự nhiên hơn:
学校举行联欢。
40 mẫu câu sử dụng 联欢
今晚我们一起联欢。
Jīnwǎn wǒmen yìqǐ liánhuān.
Tối nay chúng ta cùng liên hoan.
学校举行联欢会。
Xuéxiào jǔxíng liánhuānhuì.
Trường học tổ chức buổi liên hoan.
大家高兴地参加联欢会。
Dàjiā gāoxìng de cānjiā liánhuānhuì.
Mọi người vui vẻ tham gia buổi liên hoan.
公司准备举办新年联欢会。
Gōngsī zhǔnbèi jǔbàn Xīnnián Liánhuānhuì.
Công ty chuẩn bị tổ chức liên hoan năm mới.
我们一起唱歌联欢。
Wǒmen yìqǐ chànggē liánhuān.
Chúng tôi cùng hát và giao lưu liên hoan.
联欢活动十分精彩。
Liánhuān huódòng shífēn jīngcǎi.
Hoạt động liên hoan rất đặc sắc.
老师和学生一起联欢。
Lǎoshī hé xuéshēng yìqǐ liánhuān.
Giáo viên và học sinh cùng giao lưu liên hoan.
春节联欢晚会非常有名。
Chūnjié Liánhuān Wǎnhuì fēicháng yǒumíng.
Chương trình Gala mừng Xuân rất nổi tiếng.
联欢节目丰富多彩。
Liánhuān jiémù fēngfù duōcǎi.
Các tiết mục trong buổi liên hoan rất phong phú.
欢迎大家参加联欢会。
Huānyíng dàjiā cānjiā liánhuānhuì.
Hoan nghênh mọi người tham gia buổi liên hoan.
公司每年春节前都会举办联欢晚会。
Gōngsī měinián Chūnjié qián dōu huì jǔbàn liánhuān wǎnhuì.
Mỗi năm trước Tết Nguyên đán, công ty đều tổ chức đêm liên hoan.
联欢会上,同事们一起唱歌、跳舞、做游戏,现场气氛十分热烈。
Liánhuānhuì shàng, tóngshìmen yìqǐ chànggē, tiàowǔ, zuò yóuxì, xiànchǎng qìfēn shífēn rèliè.
Trong buổi liên hoan, các đồng nghiệp cùng hát, nhảy múa và chơi trò chơi, không khí rất sôi nổi.
为了欢迎新员工,公司举办了一场迎新联欢会。
Wèile huānyíng xīn yuángōng, gōngsī jǔbàn le yì chǎng yíngxīn liánhuānhuì.
Để chào đón nhân viên mới, công ty đã tổ chức một buổi liên hoan chào mừng.
毕业联欢会给每位同学留下了美好的回忆。
Bìyè liánhuānhuì gěi měi wèi tóngxué liúxià le měihǎo de huíyì.
Buổi liên hoan tốt nghiệp đã để lại những kỷ niệm đẹp cho mỗi học sinh.
学校礼堂里正在举行元旦联欢会。
Xuéxiào lǐtáng lǐ zhèngzài jǔxíng Yuándàn Liánhuānhuì.
Trong hội trường trường học đang diễn ra buổi liên hoan mừng năm mới.
大家都积极报名参加联欢节目。
Dàjiā dōu jījí bàomíng cānjiā liánhuān jiémù.
Mọi người đều tích cực đăng ký tham gia các tiết mục liên hoan.
联欢会结束后,大家一起合影留念。
Liánhuānhuì jiéshù hòu, dàjiā yìqǐ héyǐng liúniàn.
Sau khi buổi liên hoan kết thúc, mọi người cùng chụp ảnh lưu niệm.
主持人宣布联欢晚会正式开始。
Zhǔchírén xuānbù liánhuān wǎnhuì zhèngshì kāishǐ.
Người dẫn chương trình tuyên bố đêm liên hoan chính thức bắt đầu.
今年公司的联欢活动增加了很多互动游戏。
Jīnnián gōngsī de liánhuān huódòng zēngjiā le hěn duō hùdòng yóuxì.
Năm nay, hoạt động liên hoan của công ty có thêm nhiều trò chơi tương tác.
联欢会不仅有精彩的表演,还有幸运抽奖活动。
Liánhuānhuì bùjǐn yǒu jīngcǎi de biǎoyǎn, hái yǒu xìngyùn chōujiǎng huódòng.
Buổi liên hoan không chỉ có các tiết mục đặc sắc mà còn có chương trình bốc thăm may mắn.
孩子们在联欢会上玩得非常开心。
Háizimen zài liánhuānhuì shàng wán de fēicháng kāixīn.
Các em nhỏ vui chơi rất thích thú trong buổi liên hoan.
社区每年都会举办中秋联欢会。
Shèqū měinián dōu huì jǔbàn Zhōngqiū Liánhuānhuì.
Khu dân cư hằng năm đều tổ chức liên hoan Trung Thu.
老师鼓励每位学生积极参加联欢演出。
Lǎoshī gǔlì měi wèi xuéshēng jījí cānjiā liánhuān yǎnchū.
Giáo viên khuyến khích mỗi học sinh tích cực tham gia biểu diễn trong buổi liên hoan.
联欢现场充满了欢声笑语。
Liánhuān xiànchǎng chōngmǎn le huānshēng xiàoyǔ.
Không khí tại buổi liên hoan tràn ngập tiếng cười.
为了丰富员工生活,公司经常组织联欢活动。
Wèile fēngfù yuángōng shēnghuó, gōngsī jīngcháng zǔzhī liánhuān huódòng.
Để làm phong phú đời sống nhân viên, công ty thường xuyên tổ chức các hoạt động liên hoan.
这次联欢会拉近了同事之间的距离。
Zhè cì liánhuānhuì lājìn le tóngshì zhījiān de jùlí.
Buổi liên hoan lần này đã giúp các đồng nghiệp gắn kết với nhau hơn.
联欢活动结束后,大家一起收拾会场。
Liánhuān huódòng jiéshù hòu, dàjiā yìqǐ shōushi huìchǎng.
Sau khi hoạt động liên hoan kết thúc, mọi người cùng dọn dẹp hội trường.
学校安排学生表演节目,为联欢会增添欢乐气氛。
Xuéxiào ānpái xuéshēng biǎoyǎn jiémù, wèi liánhuānhuì zēngtiān huānlè qìfēn.
Nhà trường sắp xếp học sinh biểu diễn để tăng thêm không khí vui tươi cho buổi liên hoan.
联欢晚会上,全场观众不停地鼓掌喝彩。
Liánhuān wǎnhuì shàng, quánchǎng guānzhòng bùtíng de gǔzhǎng hècǎi.
Trong đêm liên hoan, toàn thể khán giả liên tục vỗ tay cổ vũ.
今年的联欢节目比去年更加丰富。
Jīnnián de liánhuān jiémù bǐ qùnián gèngjiā fēngfù.
Các tiết mục liên hoan năm nay phong phú hơn năm ngoái.
工厂举行联欢活动庆祝建厂二十周年。
Gōngchǎng jǔxíng liánhuān huódòng qìngzhù jiànchǎng èrshí zhōunián.
Nhà máy tổ chức hoạt động liên hoan để kỷ niệm 20 năm thành lập.
员工们提前布置好了联欢会现场。
Yuángōngmen tíqián bùzhì hǎo le liánhuānhuì xiànchǎng.
Các nhân viên đã trang trí xong địa điểm tổ chức liên hoan từ sớm.
联欢会的主持人幽默风趣,现场笑声不断。
Liánhuānhuì de zhǔchírén yōumò fēngqù, xiànchǎng xiàoshēng búduàn.
Người dẫn chương trình của buổi liên hoan hài hước, khiến tiếng cười vang lên không ngớt.
为了准备联欢演出,同学们每天都认真排练。
Wèile zhǔnbèi liánhuān yǎnchū, tóngxuémen měitiān dōu rènzhēn páiliàn.
Để chuẩn bị cho buổi biểu diễn liên hoan, các học sinh đều chăm chỉ tập luyện mỗi ngày.
联欢会不仅促进了交流,也增强了团队合作精神。
Liánhuānhuì bùjǐn cùjìn le jiāoliú, yě zēngqiáng le tuánduì hézuò jīngshén.
Buổi liên hoan không chỉ thúc đẩy giao lưu mà còn tăng cường tinh thần làm việc nhóm.
很多员工都期待年底举行的联欢晚会。
Hěn duō yuángōng dōu qīdài niándǐ jǔxíng de liánhuān wǎnhuì.
Rất nhiều nhân viên mong đợi đêm liên hoan cuối năm.
联欢活动让来自不同部门的员工互相认识。
Liánhuān huódòng ràng láizì bùtóng bùmén de yuángōng hùxiāng rènshi.
Hoạt động liên hoan giúp nhân viên từ các phòng ban khác nhau làm quen với nhau.
大家在联欢会上分享了过去一年的工作成果。
Dàjiā zài liánhuānhuì shàng fēnxiǎng le guòqù yì nián de gōngzuò chéngguǒ.
Mọi người đã chia sẻ thành quả công việc của năm vừa qua trong buổi liên hoan.
联欢结束以后,大家依然沉浸在欢乐的气氛中。
Liánhuān jiéshù yǐhòu, dàjiā yīrán chénjìn zài huānlè de qìfēn zhōng.
Sau khi buổi liên hoan kết thúc, mọi người vẫn còn đắm chìm trong bầu không khí vui vẻ.
在现代汉语中,“联欢”主要表示人们为了庆祝节日、纪念活动或增进交流而共同举行的娱乐、文艺和交流活动,强调共同参与、轻松愉快和团结友好的氛围,因此广泛应用于学校、企业、机关、社区以及各种社会组织。
Zài xiàndài Hànyǔ zhōng, “liánhuān” zhǔyào biǎoshì rénmen wèile qìngzhù jiérì, jìniàn huódòng huò zēngjìn jiāoliú ér gòngtóng jǔxíng de yúlè, wényì hé jiāoliú huódòng, qiángdiào gòngtóng cānyù, qīngsōng yúkuài hé tuánjié yǒuhǎo de qìfēn, yīncǐ guǎngfàn yìngyòng yú xuéxiào, qǐyè, jīguān, shèqū yǐjí gèzhǒng shèhuì zǔzhī.
Trong tiếng Trung hiện đại, 联欢 chủ yếu chỉ các hoạt động vui chơi, văn nghệ và giao lưu được mọi người cùng tổ chức để chào mừng ngày lễ, sự kiện hoặc tăng cường sự gắn kết. Từ này nhấn mạnh sự tham gia tập thể, bầu không khí vui vẻ và đoàn kết, vì vậy được sử dụng rộng rãi trong trường học, doanh nghiệp, cơ quan, cộng đồng và nhiều tổ chức xã hội khác.
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Tổng hợp từ vựng tiếng Trung HSK 123 HSKK sơ cấp
Last edited: