SIÊU giáo trình Hán ngữ 10000 quyển TIẾNG TRUNG HSK THẦY VŨ Tổng hợp từ vựng tiếng Trung HSK 5 HSKK cao cấp
Tổng hợp từ vựng tiếng Trung HSK 5 HSKK cao cấp ngày 9-8-2026
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Tổng hợp từ vựng tiếng Trung HSK 5 HSKK cao cấp
SIÊU giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung HSK 5 HSKK cao cấp ngày 9-8-2026
碎 (suì) là một chữ rất quan trọng trong tiếng Trung, có nhiều cách dùng hơn nghĩa cơ bản “vỡ, vụn”. Tùy ngữ cảnh, 碎 có thể làm tính từ, động từ, đồng thời xuất hiện trong rất nhiều từ ghép như 碎片、破碎、粉碎、打碎、摔碎、心碎、琐碎.
Điểm cốt lõi cần nhớ là:
碎 (suì) = vỡ thành những phần nhỏ, vụn, không còn nguyên vẹn; từ đó mở rộng sang nghĩa vụn vặt, lẻ tẻ, nhỏ nhặt, và trong khẩu ngữ còn có một số cách dùng mang sắc thái riêng.
1. Nghĩa cơ bản nhất của 碎
碎 trước hết chỉ trạng thái của một vật đã bị vỡ thành nhiều mảnh nhỏ hoặc ở dạng vụn nhỏ.
Ví dụ:
杯子碎了。
Bēizi suì le.
Cái cốc vỡ rồi.
玻璃碎了。
Bōli suì le.
Kính vỡ rồi.
盘子碎了。
Pánzi suì le.
Đĩa vỡ rồi.
鸡蛋摔碎了。
Jīdàn shuāi suì le.
Quả trứng bị làm vỡ.
Ở đây, 碎 nhấn mạnh trạng thái không còn nguyên vẹn.
2. 碎 thường là tính từ
Một cách dùng rất quan trọng là 碎 làm tính từ, mô tả trạng thái:
碎 + danh từ
Ví dụ:
碎玻璃
suì bōli
mảnh kính vỡ / kính vụn
碎纸
suì zhǐ
giấy vụn
碎石
suìshí
đá vụn
碎片
suìpiàn
mảnh vụn
碎鸡蛋壳
suì jīdànké
vỏ trứng vụn/vỡ
Ví dụ trong câu:
地上有很多碎玻璃。
Dìshàng yǒu hěn duō suì bōli.
Trên mặt đất có rất nhiều mảnh kính vỡ.
桌子上到处都是碎纸。
Zhuōzi shàng dàochù dōu shì suìzhǐ.
Trên bàn đâu đâu cũng là giấy vụn.
3. 碎 có thể làm động từ
碎 cũng có thể biểu thị vỡ ra, bị vỡ.
Ví dụ:
杯子碎了。
Bēizi suì le.
Cái cốc vỡ rồi.
玻璃碎了。
Bōli suì le.
Kính vỡ rồi.
盘子从桌子上掉下来,碎了。
Pánzi cóng zhuōzi shàng diào xiàlái, suì le.
Cái đĩa rơi từ trên bàn xuống và vỡ.
Ở đây 碎 không đơn giản là “vụn” mà là xảy ra sự vỡ.
4. 碎了 rất quan trọng
碎了 thường được dùng để biểu thị đã vỡ.
Cấu trúc:
Danh từ + 碎了
Ví dụ:
我的手机屏幕碎了。
Wǒ de shǒujī píngmù suì le.
Màn hình điện thoại của tôi bị vỡ rồi.
窗户的玻璃碎了。
Chuānghu de bōli suì le.
Kính cửa sổ bị vỡ rồi.
这个盘子碎了。
Zhège pánzi suì le.
Cái đĩa này vỡ rồi.
花瓶不小心碎了。
Huāpíng bù xiǎoxīn suì le.
Bình hoa vô tình bị vỡ.
5. 碎了 và 打碎了 khác nhau
Đây là điểm rất quan trọng.
碎了 = đã vỡ
打碎了 = làm vỡ, đập vỡ
So sánh:
杯子碎了。
Bēizi suì le.
Cái cốc vỡ rồi.
Không nói rõ ai làm vỡ.
我把杯子打碎了。
Wǒ bǎ bēizi dǎsuì le.
Tôi đã làm vỡ cái cốc.
Ở đây 打碎 biểu thị tác động khiến đồ vật vỡ.
Vì vậy:
碎 → trạng thái/kết quả vỡ.
打碎 → hành động làm cho thứ gì đó vỡ.
6. Cấu trúc 把 + 碎
Một cấu trúc rất phổ biến:
S + 把 + O + V + 碎 + 了
Trong đó 碎 là bổ ngữ kết quả.
Ví dụ:
我把杯子打碎了。
Wǒ bǎ bēizi dǎsuì le.
Tôi đã làm vỡ cái cốc.
他把玻璃打碎了。
Tā bǎ bōli dǎsuì le.
Anh ấy đã đập vỡ kính.
孩子把花瓶摔碎了。
Háizi bǎ huāpíng shuāisuì le.
Đứa trẻ làm vỡ bình hoa.
7. 碎 làm bổ ngữ kết quả
Đây là một chức năng cực kỳ quan trọng.
Một số động từ có thể kết hợp với 碎:
打碎
dǎsuì
đập vỡ, làm vỡ
摔碎
shuāisuì
làm rơi vỡ
砸碎
zásuì
đập nát, đập vỡ
敲碎
qiāosuì
gõ/đập cho vỡ
踩碎
cǎisuì
giẫm nát
捏碎
niēsuì
bóp vụn, bóp nát
撕碎
sīsuì
xé vụn
压碎
yāsuì
nghiền/ép nát
Ví dụ:
他打碎了一个杯子。
Tā dǎsuì le yí ge bēizi.
Anh ấy làm vỡ một cái cốc.
我不小心摔碎了手机屏幕。
Wǒ bù xiǎoxīn shuāisuì le shǒujī píngmù.
Tôi vô tình làm vỡ màn hình điện thoại.
孩子把纸撕碎了。
Háizi bǎ zhǐ sīsuì le.
Đứa trẻ xé tờ giấy thành vụn.
8. 打碎
打碎 (dǎsuì) = đánh/đập làm vỡ.
Ví dụ:
他不小心把杯子打碎了。
Tā bù xiǎoxīn bǎ bēizi dǎsuì le.
Anh ấy không cẩn thận làm vỡ cái cốc.
不要把玻璃打碎。
Bú yào bǎ bōli dǎsuì.
Đừng làm vỡ kính.
球把窗户打碎了。
Qiú bǎ chuānghu dǎsuì le.
Quả bóng làm vỡ cửa kính.
9. 摔碎
摔碎 (shuāisuì) = làm vỡ do rơi, quăng, va đập mạnh.
Ví dụ:
我把手机摔碎了。
Wǒ bǎ shǒujī shuāisuì le.
Tôi làm vỡ điện thoại do làm rơi.
她不小心把花瓶摔碎了。
Tā bù xiǎoxīn bǎ huāpíng shuāisuì le.
Cô ấy vô tình làm rơi vỡ bình hoa.
杯子掉到地上摔碎了。
Bēizi diào dào dìshàng shuāisuì le.
Cái cốc rơi xuống đất và vỡ.
10. 砸碎
砸碎 (zásuì) = đập mạnh làm vỡ/nát.
Ví dụ:
他把石头砸碎了。
Tā bǎ shítou zásuì le.
Anh ấy đập đá thành vụn.
工人把旧墙砸碎了。
Gōngrén bǎ jiù qiáng zásuì le.
Công nhân đập phá bức tường cũ.
他用锤子把玻璃砸碎了。
Tā yòng chuízi bǎ bōli zásuì le.
Anh ấy dùng búa đập vỡ kính.
11. 撕碎
撕碎 (sīsuì) = xé thành những mảnh nhỏ.
Ví dụ:
她把信撕碎了。
Tā bǎ xìn sīsuì le.
Cô ấy xé nát lá thư.
不要把文件撕碎。
Bú yào bǎ wénjiàn sīsuì.
Đừng xé vụn tài liệu.
他把照片撕碎了。
Tā bǎ zhàopiàn sīsuì le.
Anh ấy xé nát bức ảnh.
12. 捏碎
捏碎 (niēsuì) = bóp, nghiền bằng tay thành vụn.
Ví dụ:
他把饼干捏碎了。
Tā bǎ bǐnggān niēsuì le.
Anh ấy bóp vụn bánh quy.
不要把面包捏碎。
Bú yào bǎ miànbāo niēsuì.
Đừng bóp vụn bánh mì.
13. 踩碎
踩碎 (cǎisuì) = giẫm nát, giẫm vỡ.
Ví dụ:
孩子把落叶踩碎了。
Háizi bǎ luòyè cǎisuì le.
Đứa trẻ giẫm nát lá rụng.
不要把花踩碎。
Bú yào bǎ huā cǎisuì.
Đừng giẫm nát hoa.
14. 压碎
压碎 (yāsuì) = ép/nghiền nát.
Ví dụ:
机器把石头压碎了。
Jīqì bǎ shítou yāsuì le.
Máy móc nghiền đá thành vụn.
把药片压碎以后再吃。
Bǎ yàopiàn yāsuì yǐhòu zài chī.
Nghiền viên thuốc thành vụn rồi hãy uống.
15. 碎片
碎片 (suìpiàn) = mảnh vỡ, mảnh vụn.
Đây là một từ cực kỳ thông dụng.
Ví dụ:
地上全是玻璃碎片。
Dìshàng quán shì bōli suìpiàn.
Trên mặt đất toàn là mảnh kính vỡ.
请把碎片清理干净。
Qǐng bǎ suìpiàn qīnglǐ gānjìng.
Hãy dọn sạch các mảnh vụn.
他从地上捡起一块碎片。
Tā cóng dìshàng jiǎnqǐ yí kuài suìpiàn.
Anh ấy nhặt một mảnh vỡ từ dưới đất lên.
16. 碎片 có thể dùng theo nghĩa trừu tượng
碎片 không chỉ là mảnh vật chất.
Nó còn có thể chỉ những phần nhỏ, rời rạc của thông tin, ký ức, thời gian...
Ví dụ:
记忆的碎片
jìyì de suìpiàn
những mảnh ký ức
信息碎片
xìnxī suìpiàn
những mảnh thông tin rời rạc
时间碎片
shíjiān suìpiàn
những khoảng thời gian vụn/lẻ tẻ
生活的碎片
shēnghuó de suìpiàn
những mảnh vụn của cuộc sống
Ví dụ:
这些照片记录了我们生活中的一些碎片。
Zhèxiē zhàopiàn jìlù le wǒmen shēnghuó zhōng de yìxiē suìpiàn.
Những bức ảnh này ghi lại một số mảnh ghép trong cuộc sống của chúng tôi.
17. 碎片化
碎片化 (suìpiànhuà) = phân mảnh, trở nên rời rạc thành nhiều phần nhỏ.
Từ này rất phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ:
碎片化时间
suìpiànhuà shíjiān
thời gian vụn, những khoảng thời gian nhỏ lẻ
碎片化学习
suìpiànhuà xuéxí
học tập theo những khoảng thời gian nhỏ/lẻ
碎片化信息
suìpiànhuà xìnxī
thông tin phân mảnh
Ví dụ:
现在很多人利用碎片化时间学习。
Xiànzài hěn duō rén lìyòng suìpiànhuà shíjiān xuéxí.
Hiện nay nhiều người tận dụng những khoảng thời gian nhỏ lẻ để học.
18. 碎片化时间
碎片化时间 là một cụm cực kỳ thường gặp.
Nó không có nghĩa đơn giản là “thời gian bị vỡ”, mà là:
những khoảng thời gian ngắn, rời rạc, không liên tục.
Ví dụ:
我喜欢利用碎片化时间背单词。
Wǒ xǐhuan lìyòng suìpiànhuà shíjiān bèi dāncí.
Tôi thích tận dụng những khoảng thời gian ngắn lẻ để học thuộc từ vựng.
碎片化时间也可以用来学习汉语。
Suìpiànhuà shíjiān yě kěyǐ yòng lái xuéxí Hànyǔ.
Những khoảng thời gian vụn cũng có thể được dùng để học tiếng Trung.
19. 碎片化信息
碎片化信息 = thông tin rời rạc, phân mảnh.
Ví dụ:
我们每天都会接触大量碎片化信息。
Wǒmen měitiān dōu huì jiēchù dàliàng suìpiànhuà xìnxī.
Mỗi ngày chúng ta đều tiếp xúc với lượng lớn thông tin rời rạc.
碎片化信息不一定能够形成完整的知识体系。
Suìpiànhuà xìnxī bù yídìng nénggòu xíngchéng wánzhěng de zhīshi tǐxì.
Thông tin phân mảnh chưa chắc có thể hình thành một hệ thống kiến thức hoàn chỉnh.
20. 破碎 và 碎 khác nhau
破碎 (pòsuì) = vỡ nát, tan vỡ, phá vỡ thành nhiều mảnh.
碎 = vỡ, vụn.
Ví dụ:
玻璃碎了。
Bōli suì le.
Kính vỡ rồi.
玻璃破碎了。
Bōli pòsuì le.
Kính đã vỡ nát.
破碎 thường có sắc thái văn viết hoặc mạnh hơn, nhấn mạnh trạng thái bị phá thành nhiều mảnh.
Ví dụ trừu tượng:
破碎的梦想
pòsuì de mèngxiǎng
những ước mơ tan vỡ
破碎的家庭
pòsuì de jiātíng
gia đình tan vỡ
21. 粉碎
粉碎 (fěnsuì) = nghiền thành bột/vụn; phá tan, đập tan.
Nghĩa vật lý:
粉碎石头
fěnsuì shítou
nghiền đá
Nghĩa trừu tượng:
粉碎阴谋
fěnsuì yīnmóu
đập tan âm mưu
粉碎敌人的计划
fěnsuì dírén de jìhuà
phá tan kế hoạch của đối phương
Ví dụ:
机器可以把废料粉碎。
Jīqì kěyǐ bǎ fèiliào fěnsuì.
Máy móc có thể nghiền vụn phế liệu.
22. 心碎
心碎 (xīnsuì) = đau lòng, tan nát cõi lòng.
Đây là nghĩa chuyển rất quan trọng.
心碎了。
Xīn suì le.
Tim tan vỡ rồi / đau lòng quá.
Ví dụ:
听到这个消息,我心都碎了。
Tīngdào zhège xiāoxi, wǒ xīn dōu suì le.
Nghe tin này, lòng tôi đau như tan nát.
她的离开让我心碎。
Tā de líkāi ràng wǒ xīnsuì.
Sự ra đi của cô ấy khiến tôi đau lòng.
Ở đây 碎 không phải nghĩa vật lý mà là trạng thái đau khổ về tình cảm.
23. 心碎了
心碎了 thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
Ví dụ:
我的心都碎了。
Wǒ de xīn dōu suì le.
Tim tôi tan nát rồi.
看到这样的结果,他的心都碎了。
Kàndào zhèyàng de jiéguǒ, tā de xīn dōu suì le.
Nhìn thấy kết quả như vậy, anh ấy đau lòng đến tan nát.
24. 琐碎
Một từ cực kỳ quan trọng:
琐碎 (suǒsuì) = vụn vặt, lặt vặt, nhỏ nhặt, không quan trọng.
Ví dụ:
琐碎的事情
suǒsuì de shìqing
những chuyện vụn vặt
琐碎的工作
suǒsuì de gōngzuò
những công việc lặt vặt
生活中的琐碎事情很多。
Shēnghuó zhōng de suǒsuì shìqing hěn duō.
Trong cuộc sống có rất nhiều chuyện vụn vặt.
这些都是一些琐碎的问题。
Zhèxiē dōu shì yìxiē suǒsuì de wèntí.
Đây đều là những vấn đề nhỏ nhặt.
Ở đây 碎 không còn mang nghĩa “vỡ” theo nghĩa vật lý nữa.
25. 琐碎 và 碎片化 khác nhau
琐碎 = nhỏ nhặt, vụn vặt, lặt vặt.
碎片化 = phân thành nhiều mảnh/phần rời rạc.
Ví dụ:
琐碎的工作很多。
Suǒsuì de gōngzuò hěn duō.
Có rất nhiều công việc lặt vặt.
工作时间比较碎片化。
Gōngzuò shíjiān bǐjiào suìpiànhuà.
Thời gian làm việc khá phân mảnh.
琐碎 tập trung vào tính nhỏ nhặt.
碎片化 tập trung vào tính rời rạc, phân mảnh.
26. 零碎
零碎 (língsuì) = vụn vặt, lẻ tẻ, rời rạc.
Ví dụ:
零碎的时间
língsuì de shíjiān
những khoảng thời gian lẻ tẻ
零碎的信息
língsuì de xìnxī
thông tin lẻ tẻ
零碎的东西
língsuì de dōngxi
những đồ vật nhỏ lẻ
我只记得一些零碎的细节。
Wǒ zhǐ jìde yìxiē língsuì de xìjié.
Tôi chỉ nhớ một số chi tiết rời rạc.
27. 碎碎念
碎碎念 (suìsuìniàn) là cách nói khẩu ngữ, thường mang nghĩa:
lải nhải, cằn nhằn, nói đi nói lại những chuyện nhỏ nhặt.
Ví dụ:
他总是在我耳边碎碎念。
Tā zǒng shì zài wǒ ěrbiān suìsuìniàn.
Anh ấy cứ lải nhải bên tai tôi.
妈妈一直在碎碎念。
Māma yìzhí zài suìsuìniàn.
Mẹ cứ lải nhải mãi.
Từ này có tính khẩu ngữ rõ rệt, không nên sử dụng tùy tiện trong văn bản trang trọng.
28. 嘴碎
嘴碎 (zuǐsuì) = nói nhiều, hay lải nhải, hay tiết lộ chuyện.
Ví dụ:
他这个人有点嘴碎。
Tā zhège rén yǒudiǎn zuǐsuì.
Người này hơi lắm lời.
你别那么嘴碎。
Nǐ bié nàme zuǐsuì.
Đừng có lắm lời như thế.
Đây là cách nói khẩu ngữ, thường có sắc thái chê trách.
29. 碎念
碎念 (suìniàn) = lẩm bẩm, lải nhải.
Ví dụ:
她一边做饭,一边碎念。
Tā yìbiān zuòfàn, yìbiān suìniàn.
Cô ấy vừa nấu ăn vừa lẩm bẩm.
别在我耳边碎念了。
Bié zài wǒ ěrbiān suìniàn le.
Đừng lải nhải bên tai tôi nữa.
30. 碎 có thể diễn tả âm thanh nhỏ, vụn
Trong một số cách kết hợp, 碎 có thể tạo cảm giác nhỏ, vụn, rời rạc.
Ví dụ:
碎碎的声音
suìsuì de shēngyīn
những âm thanh nhỏ, vụn, rời rạc
Cách dùng này mang tính miêu tả và văn chương hơn, không phải cách dùng cơ bản nhất.
31. 碎 có thể kết hợp với danh từ chỉ vật liệu
Một số từ thường gặp:
碎石
suìshí
đá vụn
碎玻璃
suì bōli
kính vỡ
碎纸
suìzhǐ
giấy vụn
碎木头
suì mùtou
gỗ vụn
碎骨头
suì gǔtou
xương vụn
碎冰
suìbīng
đá vụn/đá bào
碎肉
suìròu
thịt băm/vụn
Ví dụ:
道路上铺满了碎石。
Dàolù shàng pūmǎn le suìshí.
Con đường được rải đầy đá vụn.
32. 碎石
碎石 (suìshí) = đá vụn, đá dăm.
Ví dụ:
工人把碎石铺在路上。
Gōngrén bǎ suìshí pū zài lùshàng.
Công nhân rải đá dăm trên đường.
这种道路需要大量碎石。
Zhè zhǒng dàolù xūyào dàliàng suìshí.
Loại đường này cần một lượng lớn đá dăm.
33. 碎肉
碎肉 (suìròu) = thịt vụn/thịt băm nhỏ.
Trong ngữ cảnh thực phẩm, thường gặp hơn là:
肉末 (ròumò) = thịt băm.
Ví dụ:
把猪肉剁碎。
Bǎ zhūròu duòsuì.
Băm thịt lợn cho vụn.
把肉剁碎以后再炒。
Bǎ ròu duòsuì yǐhòu zài chǎo.
Băm thịt nhỏ rồi hãy xào.
34. 碎冰
碎冰 (suìbīng) = đá vụn/đá đập nhỏ.
Ví dụ:
杯子里放一些碎冰。
Bēizi lǐ fàng yìxiē suìbīng.
Cho một ít đá vụn vào cốc.
饮料里加了很多碎冰。
Yǐnliào lǐ jiā le hěn duō suìbīng.
Trong đồ uống có thêm rất nhiều đá vụn.
35. 碎片和碎屑
碎屑 (suìxiè) = mảnh vụn, vụn nhỏ, bụi/mạt sinh ra từ việc cắt, mài, nghiền.
Ví dụ:
木屑
mùxiè
mùn cưa
金属碎屑
jīnshǔ suìxiè
mạt kim loại
玻璃碎屑
bōli suìxiè
vụn kính
地上有很多金属碎屑。
Dìshàng yǒu hěn duō jīnshǔ suìxiè.
Trên mặt đất có rất nhiều mạt kim loại.
碎片 thường là mảnh tương đối rõ hình dạng.
碎屑 thường nhỏ hơn, vụn hơn.
36. 碎 và 破 khác nhau
Đây là một điểm người học rất dễ nhầm.
破 (pò) = rách, thủng, hỏng, vỡ, bị phá.
碎 (suì) = vỡ thành mảnh nhỏ/vụn.
Ví dụ:
衣服破了。
Yīfu pò le.
Quần áo rách rồi.
Không nói:
衣服碎了。
Nhưng:
玻璃碎了。
Bōli suì le.
Kính vỡ rồi.
Có thể nói:
玻璃破了。
Bōli pò le.
Kính bị vỡ/hỏng.
Nhưng 碎 nhấn mạnh hơn vào việc vỡ thành mảnh.
37. 碎 và 裂 khác nhau
裂 (liè) = nứt, rạn, bị tách ra theo đường nứt.
碎 (suì) = vỡ thành mảnh.
Ví dụ:
杯子裂了。
Bēizi liè le.
Cái cốc bị nứt.
杯子碎了。
Bēizi suì le.
Cái cốc vỡ rồi.
Một vật có thể:
先裂,后来碎了。
Xiān liè, hòulái suì le.
Ban đầu bị nứt, sau đó vỡ.
38. 碎 và 破碎
碎 thường ngắn gọn, khẩu ngữ và trực tiếp.
破碎 thường mang tính miêu tả mạnh hơn và có thể dùng theo nghĩa trừu tượng.
Ví dụ:
玻璃碎了。
Bōli suì le.
Kính vỡ rồi.
玻璃破碎了。
Bōli pòsuì le.
Kính đã vỡ nát.
Nghĩa trừu tượng:
破碎的梦想
Pòsuì de mèngxiǎng.
Những ước mơ tan vỡ.
Không dùng 碎的梦想 trong cách nói thông thường này.
39. Một số cấu trúc rất quan trọng với 碎
S + 碎了
杯子碎了。
Cái cốc vỡ rồi.
S + 把 + O + V + 碎了
我把杯子打碎了。
Tôi làm vỡ cái cốc.
O + 被 + S + V + 碎了
杯子被他打碎了。
Cái cốc bị anh ấy làm vỡ.
碎 + danh từ
碎玻璃
kính vỡ
碎 + 片
碎片
mảnh vụn
V + 碎
打碎、摔碎、撕碎、砸碎、捏碎、踩碎
40. Một số câu mẫu tổng hợp
杯子碎了。
Bēizi suì le.
Cái cốc vỡ rồi.
玻璃碎了一地。
Bōli suì le yí dì.
Kính vỡ đầy trên sàn.
我不小心把杯子打碎了。
Wǒ bù xiǎoxīn bǎ bēizi dǎsuì le.
Tôi vô tình làm vỡ cái cốc.
他把花瓶摔碎了。
Tā bǎ huāpíng shuāisuì le.
Anh ấy làm rơi vỡ bình hoa.
孩子把纸撕碎了。
Háizi bǎ zhǐ sīsuì le.
Đứa trẻ xé giấy thành vụn.
地上全是玻璃碎片。
Dìshàng quán shì bōli suìpiàn.
Trên mặt đất toàn là mảnh kính vỡ.
请把这些碎片清理掉。
Qǐng bǎ zhèxiē suìpiàn qīnglǐ diào.
Hãy dọn những mảnh vụn này đi.
这些信息太碎了。
Zhèxiē xìnxī tài suì le.
Những thông tin này quá rời rạc.
我们每天都会接触很多碎片化信息。
Wǒmen měitiān dōu huì jiēchù hěn duō suìpiànhuà xìnxī.
Mỗi ngày chúng ta đều tiếp xúc với rất nhiều thông tin phân mảnh.
我喜欢利用碎片化时间学习汉语。
Wǒ xǐhuan lìyòng suìpiànhuà shíjiān xuéxí Hànyǔ.
Tôi thích tận dụng những khoảng thời gian nhỏ lẻ để học tiếng Trung.
生活中有很多琐碎的事情。
Shēnghuó zhōng yǒu hěn duō suǒsuì de shìqing.
Trong cuộc sống có rất nhiều chuyện vụn vặt.
他的心都碎了。
Tā de xīn dōu suì le.
Tim anh ấy tan nát rồi.
别在我耳边碎碎念。
Bié zài wǒ ěrbiān suìsuìniàn.
Đừng lải nhải bên tai tôi nữa.
他这个人有点嘴碎。
Tā zhège rén yǒudiǎn zuǐsuì.
Người này hơi lắm lời.
Cần phân biệt nhanh các từ chứa 碎
碎
suì
vỡ, vụn
打碎
dǎsuì
đập/làm vỡ
摔碎
shuāisuì
làm rơi vỡ
砸碎
zásuì
đập nát
敲碎
qiāosuì
đập/gõ cho vỡ
撕碎
sīsuì
xé vụn
捏碎
niēsuì
bóp vụn
踩碎
cǎisuì
giẫm nát
压碎
yāsuì
ép/nghiền nát
碎片
suìpiàn
mảnh vỡ, mảnh vụn
碎屑
suìxiè
vụn, mạt
破碎
pòsuì
vỡ nát, tan vỡ
粉碎
fěnsuì
nghiền nát, phá tan
琐碎
suǒsuì
vụn vặt, nhỏ nhặt
零碎
língsuì
lẻ tẻ, vụn vặt, rời rạc
碎片化
suìpiànhuà
phân mảnh
碎念
suìniàn
lải nhải, lẩm bẩm
碎碎念
suìsuìniàn
lải nhải liên tục
嘴碎
zuǐsuì
lắm lời, hay lải nhải
心碎
xīnsuì
đau lòng, tan nát cõi lòng
Điểm quan trọng nhất là: 碎 không chỉ có nghĩa “vỡ”. Từ nghĩa vật lý “vỡ thành nhiều mảnh nhỏ”, nó mở rộng thành “vụn, rời rạc, nhỏ lẻ”, rồi tiếp tục tạo ra các nghĩa trừu tượng như 琐碎 = vụn vặt, 碎片化 = phân mảnh, 心碎 = đau lòng, 碎碎念 = lải nhải. Khi gặp 碎, trước hết hãy xác định nó đang nói về vật bị vỡ, thứ ở dạng vụn, hay một thứ mang tính rời rạc/vụn vặt; từ đó mới chọn cách dịch chính xác.
Cách dùng 掰 trong tiếng Trung
掰
Pinyin: bāi
Tiếng Anh: to break apart with the hands; to snap; to pull apart; to split; to pry apart
Tiếng Việt: bẻ, tách, bẻ ra, banh/tách bằng tay
掰 là một động từ, trọng tâm nghĩa là dùng lực của tay hoặc các ngón tay để làm cho một vật đang liền, dính, nối hoặc khép lại bị tách ra, mở ra hoặc gãy ra.
Đây là một từ rất có tính hình ảnh. Khi nói 掰, người Trung Quốc thường hình dung rõ động tác dùng tay bẻ/tách.
Ví dụ cơ bản:
把香蕉掰成两半。
Bǎ xiāngjiāo bāi chéng liǎng bàn.
Bẻ quả chuối thành hai nửa.
把面包掰开。
Bǎ miànbāo bāi kāi.
Bẻ bánh mì ra.
他把饼干掰碎了。
Tā bǎ bǐnggān bāi suì le.
Anh ấy bẻ vụn bánh quy.
1. Nghĩa cốt lõi của 掰
Có thể hiểu 掰 theo một ý niệm trung tâm:
Dùng tay tác động vào một vật để làm nó tách ra, mở ra, gãy ra hoặc chia thành các phần.
Vì vậy, 掰 thường có các nghĩa:
bẻ
tách ra
bẻ đôi
bẻ thành từng phần
bẻ vụn
banh/mở bằng tay
Tùy đối tượng mà dịch sang tiếng Việt khác nhau.
Ví dụ:
掰香蕉
→ bẻ chuối
掰面包
→ bẻ bánh mì
掰饼干
→ bẻ bánh quy
掰手指
→ bẻ/ngắt các ngón tay
掰开门
→ cạy/banh cửa ra bằng lực tay
2. Đặc điểm quan trọng của 掰
掰 khác với các từ như 折、断、撕、扯、拉、拧、打开.
Điểm quan trọng nhất của 掰 là:
Động tác dùng tay/ngón tay tác động vào một vật để làm nó tách, gãy hoặc mở ra.
Ví dụ:
折树枝
→ bẻ/cúi cành cây
掰树枝
→ dùng tay bẻ cành cây
Hai từ có thể gần nhau trong một số trường hợp, nhưng 掰 nhấn mạnh hơn vào động tác dùng tay bẻ/tách.
3. 掰 + vật thể
Đây là cấu trúc cơ bản nhất:
掰 + 宾语
Ví dụ:
掰香蕉
bāi xiāngjiāo
bẻ chuối
掰面包
bāi miànbāo
bẻ bánh mì
掰饼干
bāi bǐnggān
bẻ bánh quy
掰树枝
bāi shùzhī
bẻ cành cây
掰筷子
bāi kuàizi
bẻ đũa
掰手指
bāi shǒuzhǐ
bẻ/ngắt các ngón tay
Ví dụ:
他喜欢把面包掰成小块。
Tā xǐhuan bǎ miànbāo bāi chéng xiǎo kuài.
Anh ấy thích bẻ bánh mì thành những miếng nhỏ.
4. 掰开
Đây là một kết hợp cực kỳ quan trọng.
掰开
bāi kāi
→ bẻ ra, tách ra, banh ra bằng tay.
开 biểu thị kết quả là vật từ trạng thái liền/khép trở thành tách/mở.
Ví dụ:
把香蕉掰开。
Bǎ xiāngjiāo bāi kāi.
Bẻ quả chuối ra.
把面包掰开。
Bǎ miànbāo bāi kāi.
Bẻ bánh mì ra.
他把饼干掰开了。
Tā bǎ bǐnggān bāi kāi le.
Anh ấy đã bẻ bánh quy ra.
5. 掰开 và 打开 khác nhau
Đây là điểm rất quan trọng.
打开 = mở.
掰开 = dùng lực tay bẻ/tách/banh ra.
Ví dụ:
打开盒子。
Dǎkāi hézi.
Mở hộp.
掰开盒子。
Bāikāi hézi.
Banh/bẻ hộp ra.
Hai cách này không giống nhau.
打开 chỉ kết quả “mở”, không nhất thiết nói đến phương pháp.
掰开 nhấn mạnh dùng tay và lực để tách/bẻ.
6. 掰成
掰成 + kết quả
→ bẻ thành...
Đây là cấu trúc rất thông dụng.
Cấu trúc
S + 把 + O + 掰成 + kết quả
Ví dụ:
把面包掰成两半。
Bǎ miànbāo bāi chéng liǎng bàn.
Bẻ bánh mì thành hai nửa.
把香蕉掰成小段。
Bǎ xiāngjiāo bāi chéng xiǎo duàn.
Bẻ chuối thành từng đoạn nhỏ.
把饼干掰成小块。
Bǎ bǐnggān bāi chéng xiǎo kuài.
Bẻ bánh quy thành từng miếng nhỏ.
把巧克力掰成几块。
Bǎ qiǎokèlì bāi chéng jǐ kuài.
Bẻ sô-cô-la thành vài miếng.
7. 掰成两半
Đây là một mẫu rất thường gặp.
掰成两半
bāi chéng liǎng bàn
→ bẻ thành hai nửa.
Ví dụ:
把苹果掰成两半。
Tuy nhiên, với quả táo nguyên vẹn, nếu dùng tay bẻ thì có thể nói được về mặt ngữ nghĩa nhưng không phải tình huống thông thường.
Tự nhiên hơn với những vật có thể dễ dàng bẻ:
把面包掰成两半。
→ Bẻ bánh mì thành hai nửa.
把饼掰成两半。
→ Bẻ bánh thành hai nửa.
8. 掰碎
掰碎
bāi suì
→ bẻ vụn, bẻ thành những mảnh nhỏ.
碎 = vụn, vỡ thành nhiều mảnh nhỏ.
Ví dụ:
把饼干掰碎。
Bǎ bǐnggān bāi suì.
Bẻ vụn bánh quy.
把面包掰碎以后放进汤里。
Bǎ miànbāo bāi suì yǐhòu fàng jìn tāng lǐ.
Sau khi bẻ vụn bánh mì thì cho vào trong súp.
他把饼干掰得很碎。
Tā bǎ bǐnggān bāi de hěn suì.
Anh ấy bẻ bánh quy rất vụn.
9. 掰断
掰断
bāi duàn
→ bẻ gãy.
断 = đứt, gãy.
Ví dụ:
他把树枝掰断了。
Tā bǎ shùzhī bāi duàn le.
Anh ấy đã bẻ gãy cành cây.
不要把筷子掰断。
Bú yào bǎ kuàizi bāi duàn.
Đừng bẻ gãy đũa.
他一用力就把树枝掰断了。
Tā yí yònglì jiù bǎ shùzhī bāi duàn le.
Anh ấy vừa dùng lực một cái là đã bẻ gãy cành cây.
10. 掰掉
掰掉
bāi diào
→ bẻ bỏ, bẻ rời một phần khỏi vật.
掉 biểu thị phần đó bị tách khỏi vật ban đầu.
Ví dụ:
把多余的部分掰掉。
Bǎ duōyú de bùfen bāi diào.
Bẻ bỏ phần thừa đi.
把叶子掰掉。
Bǎ yèzi bāi diào.
Bẻ bỏ lá đi.
他把一小块掰掉了。
Tā bǎ yì xiǎo kuài bāi diào le.
Anh ấy đã bẻ rời một miếng nhỏ.
11. 掰下来
掰下来
bāi xiàlái
→ bẻ xuống/rời ra khỏi vật.
Ví dụ:
他从树上掰下来一根树枝。
Tā cóng shù shàng bāi xiàlái yì gēn shùzhī.
Anh ấy bẻ một cành cây từ trên cây xuống.
把一小块面包掰下来。
Bǎ yì xiǎo kuài miànbāo bāi xiàlái.
Bẻ một miếng bánh mì ra.
Ở đây:
下来 nhấn mạnh phần vật từ vị trí ban đầu tách xuống.
12. 掰下来 và 掰掉
Hai từ đều có thể biểu thị “bẻ rời ra”, nhưng trọng tâm khác nhau.
掰下来
→ nhấn mạnh tách một phần khỏi vật và lấy nó xuống/về phía người nói.
掰掉
→ nhấn mạnh loại bỏ phần đó khỏi vật.
Ví dụ:
把树枝掰下来。
→ Bẻ cành cây xuống.
把多余的树枝掰掉。
→ Bẻ bỏ cành cây thừa.
13. 掰着吃
Một cách dùng rất tự nhiên trong khẩu ngữ.
掰着吃
→ vừa bẻ ra từng phần vừa ăn.
Ví dụ:
面包可以掰着吃。
Miànbāo kěyǐ bāizhe chī.
Bánh mì có thể bẻ từng miếng để ăn.
大家掰着吃吧。
Dàjiā bāizhe chī ba.
Mọi người cứ bẻ ra từng miếng mà ăn nhé.
掰着吃 thường dùng với những thứ có thể bẻ thành từng miếng, chẳng hạn bánh mì, bánh, đồ ăn dạng miếng.
14. 掰 một cách lặp lại
Trong khẩu ngữ, có thể gặp:
掰掰
hoặc các dạng động từ lặp tùy ngữ cảnh.
Nhưng cần đặc biệt chú ý:
掰掰 cũng có thể được dùng trong khẩu ngữ như cách viết của 拜拜 = bye-bye.
Do đó, không nên mặc định 掰掰 là “bẻ bẻ”.
Ví dụ:
拜拜!
→ Bye bye!
Trong văn viết thông thường, 拜拜 mới là cách viết rõ ràng hơn cho nghĩa “tạm biệt”.
15. 掰 và 折
Đây là cặp rất dễ nhầm.
折
zhé
→ bẻ, gập, làm cong, làm gãy.
Ví dụ:
折纸
→ gấp giấy
折断树枝
→ bẻ gãy cành cây
折叠
→ gấp lại
掰
bāi
→ dùng tay bẻ/tách.
Ví dụ:
掰香蕉
→ bẻ chuối
掰面包
→ bẻ bánh mì
掰开饼干
→ bẻ bánh quy ra.
Một điểm quan trọng:
折 có thể nhấn mạnh gập/bẻ cong.
掰 nhấn mạnh dùng tay tách/bẻ.
16. 掰 và 撕
撕
sī
→ xé.
掰
bāi
→ bẻ/tách bằng lực tay.
Ví dụ:
把纸撕开。
→ Xé tờ giấy ra.
把面包掰开。
→ Bẻ bánh mì ra.
Không nói:
把纸掰开
nếu ý muốn nói “xé giấy”.
Ngược lại, với bánh mì:
把面包撕开
cũng có thể hiểu là xé bánh mì ra, nhưng động tác khác với 掰开.
17. 掰 và 扯
扯
chě
→ kéo, giật, lôi, kéo rách.
掰
bāi
→ bẻ, tách bằng tay.
Ví dụ:
把衣服扯破。
→ Kéo làm rách quần áo.
把面包掰开。
→ Bẻ bánh mì ra.
扯 thiên về kéo/giật.
掰 thiên về bẻ/tách.
18. 掰 và 拉
拉
lā
→ kéo.
掰
bāi
→ bẻ/tách.
Ví dụ:
拉开门。
→ Kéo cửa ra.
掰开门。
→ Banh/cạy cửa ra bằng lực.
Cách thứ hai mang hàm ý dùng lực bẻ hoặc banh, không đơn giản là thao tác mở cửa bình thường.
19. 掰 và 拧
拧
níng
→ vặn, xoắn.
掰
bāi
→ bẻ.
Ví dụ:
拧瓶盖。
Nǐng pínggài.
Vặn nắp chai.
掰瓶盖。
Bāi pínggài.
Bẻ nắp chai.
Hai động tác hoàn toàn khác nhau.
20. 掰 và 断
断 không nhất thiết mô tả hành động.
断 = đứt, gãy.
掰 = hành động bẻ.
Ví dụ:
树枝断了。
Shùzhī duàn le.
Cành cây gãy rồi.
→ Chỉ nói về trạng thái/kết quả.
他把树枝掰断了。
Tā bǎ shùzhī bāi duàn le.
Anh ấy đã bẻ gãy cành cây.
→ Nói rõ hành động gây ra kết quả.
21. 掰 trong cấu trúc 把
掰 cực kỳ thường xuất hiện trong câu 把 vì nó là động từ có tác động trực tiếp lên đối tượng và thường tạo ra kết quả rõ ràng.
Cấu trúc:
S + 把 + O + 掰 + bổ ngữ kết quả
Ví dụ:
把面包掰开。
Bẻ bánh mì ra.
把饼干掰碎。
Bẻ vụn bánh quy.
把树枝掰断。
Bẻ gãy cành cây.
把香蕉掰成两半。
Bẻ quả chuối thành hai nửa.
把多余的部分掰掉。
Bẻ bỏ phần thừa.
Đây là nhóm cấu trúc rất quan trọng cần ghi nhớ.
22. 掰 + bổ ngữ kết quả
Có thể hệ thống hóa như sau:
掰开
→ bẻ/tách ra
掰断
→ bẻ gãy
掰碎
→ bẻ vụn
掰掉
→ bẻ bỏ
掰下来
→ bẻ rời xuống
掰成……
→ bẻ thành...
Ví dụ:
把巧克力掰开。
→ Bẻ sô-cô-la ra.
把树枝掰断。
→ Bẻ gãy cành cây.
把饼干掰碎。
→ Bẻ vụn bánh quy.
把多余的部分掰掉。
→ Bẻ bỏ phần thừa.
把面包掰成小块。
→ Bẻ bánh mì thành miếng nhỏ.
23. 掰 + 得
Có thể dùng 得 để mô tả mức độ/kết quả của hành động.
掰得很碎
→ bẻ rất vụn.
掰得很整齐
→ bẻ khá đều/gọn.
Ví dụ:
他把面包掰得很碎。
Tā bǎ miànbāo bāi de hěn suì.
Anh ấy bẻ bánh mì rất vụn.
她把巧克力掰得大小很均匀。
Tā bǎ qiǎokèlì bāi de dàxiǎo hěn jūnyún.
Cô ấy bẻ sô-cô-la thành những miếng có kích thước khá đều.
24. 掰 + 了
了 thường biểu thị hành động đã hoàn thành hoặc đã tạo ra kết quả.
他把面包掰开了。
Tā bǎ miànbāo bāi kāi le.
Anh ấy đã bẻ bánh mì ra.
他把树枝掰断了。
Tā bǎ shùzhī bāi duàn le.
Anh ấy đã bẻ gãy cành cây.
我把巧克力掰成了四块。
Wǒ bǎ qiǎokèlì bāi chéng le sì kuài.
Tôi đã bẻ sô-cô-la thành bốn miếng.
25. 掰 trong ngữ cảnh ăn uống
Đây là một lĩnh vực rất phổ biến.
Các vật thường đi với 掰:
面包
→ bánh mì
饼干
→ bánh quy
巧克力
→ sô-cô-la
馒头
→ màn thầu
馍
→ bánh hấp/bánh mì kiểu Trung Hoa
饼
→ bánh
香蕉
→ chuối
Ví dụ:
把面包掰成小块。
→ Bẻ bánh mì thành miếng nhỏ.
把巧克力掰成几块。
→ Bẻ sô-cô-la thành vài miếng.
她把馒头掰成两半。
→ Cô ấy bẻ màn thầu thành hai nửa.
26. 掰香蕉
掰香蕉 là một cách kết hợp tự nhiên.
他把香蕉掰成两段。
Tā bǎ xiāngjiāo bāi chéng liǎng duàn.
Anh ấy bẻ quả chuối thành hai đoạn.
Tuy nhiên, cần phân biệt:
剥香蕉
→ bóc vỏ chuối.
掰香蕉
→ bẻ chuối thành phần/đoạn.
Đây là hai hành động khác nhau.
27. 掰手指
掰手指
→ bẻ/ngắt/nghiêng các ngón tay.
Ví dụ:
不要用力掰手指。
Bú yào yònglì bāi shǒuzhǐ.
Đừng dùng lực mạnh bẻ các ngón tay.
Ngoài nghĩa đen, 掰手指头算日子 còn là một cách nói rất thú vị.
28. 掰手指头算日子
掰手指头算日子
bāi shǒuzhǐtou suàn rìzi
Nghĩa đen:
bẻ ngón tay để tính ngày.
Nghĩa thực tế:
đếm từng ngày, mong chờ một thời điểm nào đó.
Ví dụ:
孩子们都掰着手指头等着放假。
Háizimen dōu bāizhe shǒuzhǐtou děngzhe fàngjià.
Bọn trẻ đều đếm từng ngày chờ đến kỳ nghỉ.
Ở đây 掰着手指头 không còn đơn giản là “bẻ ngón tay”, mà mô tả hành động dùng ngón tay để đếm ngày.
29. 掰 trong khẩu ngữ với nghĩa “nói rõ”
Một cách dùng khẩu ngữ khá đặc biệt là:
掰扯
bāichě
→ tranh luận, lý luận qua lại, đôi co, nói cho ra lẽ.
Ví dụ:
这件事没什么好掰扯的。
Zhè jiàn shì méi shénme hǎo bāichě de.
Chuyện này chẳng có gì đáng để tranh luận/đôi co cả.
你跟他掰扯半天也没用。
Nǐ gēn tā bāichě bàntiān yě méi yòng.
Bạn có tranh luận với anh ta cả buổi cũng chẳng ích gì.
Đây là từ được hình thành từ 掰 + 扯, nhưng 掰扯 nên được học như một từ/cụm khẩu ngữ riêng, không nên máy móc hiểu là “bẻ + kéo”.
30. 掰扯 và 掰
掰
→ bẻ, tách.
掰扯
→ tranh luận, đôi co, nói qua nói lại.
Ví dụ:
把面包掰开。
→ Bẻ bánh mì ra.
别跟我掰扯。
→ Đừng đôi co với tôi.
Đây là hai cách dùng hoàn toàn khác nhau.
31. Một nghĩa khẩu ngữ khác: 掰了
Trong khẩu ngữ, đặc biệt trong cách nói thân mật, 掰了 có thể xuất hiện với nghĩa:
thôi, kết thúc, chia tay, đường ai nấy đi.
Ví dụ:
我们掰了。
Wǒmen bāi le.
Bọn tôi chia tay rồi.
Hoặc:
跟他掰了。
Gēn tā bāi le.
Chia tay anh ta rồi.
Đây là cách nói rất khẩu ngữ, không nên sử dụng trong văn bản trang trọng.
32. 掰 và “chia tay”
Trong tiếng Trung phổ thông, cách nói thông dụng và trung tính hơn là:
分手
fēnshǒu
→ chia tay.
掰了
→ chia tay/kết thúc quan hệ theo cách nói khẩu ngữ.
Ví dụ:
他们分手了。
→ Họ chia tay rồi.
他们掰了。
→ Bọn họ “toang/chia tay” rồi.
掰了 có sắc thái thân mật, khẩu ngữ và đôi khi hơi thô hoặc tùy tiện hơn 分手.
33. Một số câu mẫu thực tế với 掰
你帮我把这个掰开。
Nǐ bāng wǒ bǎ zhège bāi kāi.
Bạn giúp tôi bẻ cái này ra.
这个太硬了,我掰不开。
Zhège tài yìng le, wǒ bāi bu kāi.
Cái này cứng quá, tôi không bẻ ra được.
我把面包掰成了四块。
Wǒ bǎ miànbāo bāi chéng le sì kuài.
Tôi đã bẻ bánh mì thành bốn miếng.
别把树枝掰断了。
Bié bǎ shùzhī bāi duàn le.
Đừng bẻ gãy cành cây.
他把饼干掰得很碎。
Tā bǎ bǐnggān bāi de hěn suì.
Anh ấy bẻ bánh quy rất vụn.
把巧克力掰一块给我。
Bǎ qiǎokèlì bāi yí kuài gěi wǒ.
Bẻ cho tôi một miếng sô-cô-la.
你能把这个掰成两半吗?
Nǐ néng bǎ zhège bāi chéng liǎng bàn ma?
Bạn có thể bẻ cái này thành hai nửa không?
这个东西太硬了,根本掰不动。
Zhège dōngxi tài yìng le, gēnběn bāi bú dòng.
Cái này cứng quá, hoàn toàn không bẻ nổi.
他用力一掰,树枝就断了。
Tā yònglì yì bāi, shùzhī jiù duàn le.
Anh ấy dùng sức bẻ một cái, cành cây liền gãy.
34. 掰不动
掰不动
bāi bu dòng
→ không bẻ nổi, không thể bẻ bằng sức tay.
Ví dụ:
这个太硬了,我掰不动。
Zhège tài yìng le, wǒ bāi bu dòng.
Cái này cứng quá, tôi không bẻ nổi.
这个瓶盖我掰不动。
Zhège pínggài wǒ bāi bu dòng.
Cái nắp này tôi không bẻ nổi.
掰不动 nhấn mạnh không đủ sức hoặc vật quá cứng để có thể làm nó chuyển/tách bằng động tác bẻ.
35. 掰不开
掰不开
bāi bu kāi
→ không bẻ/tách/mở ra được.
Ví dụ:
这个盒子太紧了,我掰不开。
Zhège hézi tài jǐn le, wǒ bāi bu kāi.
Cái hộp này chặt quá, tôi không banh ra được.
两块饼干粘在一起,怎么也掰不开。
Liǎng kuài bǐnggān zhān zài yìqǐ, zěnme yě bāi bu kāi.
Hai miếng bánh quy dính vào nhau, kiểu gì cũng không bẻ tách ra được.
36. 掰不下来
掰不下来
→ không bẻ rời xuống được.
Ví dụ:
这根树枝太结实了,怎么也掰不下来。
Zhè gēn shùzhī tài jiēshi le, zěnme yě bāi bu xiàlái.
Cành cây này chắc quá, thế nào cũng không bẻ xuống được.
37. Cấu trúc phủ định
Có thể gặp:
不掰
→ không bẻ.
没掰
→ chưa/đã không bẻ.
掰不开
→ không bẻ ra được.
掰不动
→ không bẻ nổi.
掰不断
→ không bẻ gãy được.
掰不碎
→ không bẻ vụn được.
Ví dụ:
我掰不开。
→ Tôi không bẻ ra được.
我掰不动。
→ Tôi không bẻ nổi.
Hai câu này khác nhau:
掰不开 nhấn mạnh không đạt được kết quả “mở/tách”.
掰不动 nhấn mạnh không làm vật chuyển động/tách ra nổi vì quá cứng hoặc quá chắc.
38. 掰 trong câu có 着
掰着
→ vừa bẻ, đang giữ động tác bẻ hoặc bẻ từng phần.
Ví dụ:
他掰着面包吃。
Tā bāizhe miànbāo chī.
Anh ấy vừa bẻ bánh mì vừa ăn.
她掰着手指头数数。
Tā bāizhe shǒuzhǐtou shǔshù.
Cô ấy dùng ngón tay để đếm.
Trong:
掰着手指头算日子
着 tạo ra hình ảnh hành động đang được duy trì trong lúc thực hiện hành động khác.
39. Cách dịch 掰 sang tiếng Việt tùy ngữ cảnh
Không nên cố định 掰 = bẻ trong mọi trường hợp.
掰香蕉
→ bẻ chuối
掰面包
→ bẻ bánh mì
掰开
→ bẻ ra / tách ra / banh ra
掰断
→ bẻ gãy
掰碎
→ bẻ vụn
掰掉
→ bẻ bỏ
掰下来
→ bẻ rời xuống
掰成两半
→ bẻ thành hai nửa
掰手指
→ bẻ/ngắt các ngón tay
掰扯
→ đôi co/tranh luận
掰了
→ chia tay/kết thúc theo khẩu ngữ
Đây là lý do học 掰 theo từng cụm kết hợp sẽ hiệu quả hơn học một nghĩa tiếng Việt duy nhất.
40. Tóm tắt hệ thống cách dùng 掰
Bạn có thể ghi nhớ 掰 theo 4 nhóm lớn.
Nhóm 1: Nghĩa vật lý cơ bản
掰 + vật
→ bẻ/tách vật bằng tay.
掰香蕉
→ bẻ chuối
掰面包
→ bẻ bánh mì
掰饼干
→ bẻ bánh quy
Nhóm 2: 掰 + bổ ngữ kết quả
掰开
→ bẻ/tách ra
掰断
→ bẻ gãy
掰碎
→ bẻ vụn
掰掉
→ bẻ bỏ
掰下来
→ bẻ rời xuống
掰成……
→ bẻ thành...
Nhóm 3: Khả năng
掰不开
→ không bẻ ra được
掰不动
→ không bẻ nổi
掰不断
→ không bẻ gãy được
掰不碎
→ không bẻ vụn được
Nhóm 4: Khẩu ngữ mở rộng
掰着手指头算日子
→ đếm từng ngày, mong chờ một thời điểm
掰扯
→ đôi co, tranh luận
掰了
→ chia tay/kết thúc, cách nói khẩu ngữ
Công thức quan trọng nhất cần nhớ
S + 掰 + O
→ bẻ/tách O
S + 把 + O + 掰 + bổ ngữ kết quả
→ dùng tay bẻ O thành một trạng thái/kết quả nào đó
把 + O + 掰开
→ bẻ O ra
把 + O + 掰断
→ bẻ gãy O
把 + O + 掰碎
→ bẻ vụn O
把 + O + 掰掉
→ bẻ bỏ O
把 + O + 掰成 + kết quả
→ bẻ O thành...
O + 掰不开
→ O không bẻ ra được
O + 掰不动
→ O không bẻ nổi
Nếu học theo hệ thống này, 掰 sẽ không còn đơn giản chỉ là “bẻ”, mà có thể phân biệt được rất rõ 掰开、掰断、掰碎、掰掉、掰下来、掰成、掰不动、掰不开、掰扯、掰了 và cách chúng hoạt động trong câu tiếng Trung.
Cách dùng 馍 (mó) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
馍 (mó) là danh từ, chỉ một loại bánh bột mì hấp, rất phổ biến trong ẩm thực miền Bắc và Tây Bắc Trung Quốc. Khi học từ này, cần đặc biệt chú ý rằng 馍 không phải lúc nào cũng tương đương hoàn toàn với “bánh bao” trong tiếng Việt.
Trong cách dùng thực tế, 馍 thường xuất hiện trong các từ như:
- 馒头 (mántou): màn thầu, bánh bột mì hấp không nhân
- 肉夹馍 (ròu jiā mó): bánh kẹp thịt kiểu Thiểm Tây
- 白馍 (bái mó): bánh bột mì trắng
- 烤馍 (kǎo mó): bánh bột mì nướng
- 花馍 (huā mó): bánh bột mì tạo hình hoa văn
- 锅盔馍 (guōkuī mó): bánh bột mì dày, thường áp chảo/nướng
Điểm quan trọng nhất là 馍 có phạm vi nghĩa rộng hơn 馒头.
1. 馍 là gì?
馍
Pinyin: mó
Từ loại: danh từ
Nghĩa cơ bản:
馍 = một loại bánh làm chủ yếu từ bột mì, thường được hấp, nướng hoặc chế biến thành nhiều dạng khác nhau
Ví dụ:
我喜欢吃馍。
Wǒ xǐhuan chī mó.
Tôi thích ăn bánh bột mì.
这个馍很好吃。
Zhège mó hěn hǎochī.
Cái bánh này rất ngon.
桌上放着几个馍。
Zhuō shàng fàngzhe jǐ ge mó.
Trên bàn có đặt mấy cái bánh.
2. 馍 không hoàn toàn giống 馒头
Đây là điểm rất quan trọng.
馒头 (mántou) thường chỉ loại bánh bột mì hấp, không có nhân, có hình dạng tương đối cố định.
Ví dụ:
我早饭吃了两个馒头。
Wǒ zǎofàn chī le liǎng ge mántou.
Bữa sáng tôi ăn hai cái màn thầu.
Trong khi đó, 馍 là cách gọi rộng hơn ở một số vùng.
Có những loại bánh được gọi là 馍, nhưng không phải 馒头.
Ví dụ:
肉夹馍
không phải là một cái 馒头 thông thường.
肉夹馍 là bánh bột mì được kẹp thịt, nổi tiếng ở Thiểm Tây.
Vì vậy:
馒头 là một loại cụ thể.
馍 có thể là một phạm vi rộng hơn, tùy vùng miền và món ăn.
3. 馍 là từ mang màu sắc vùng miền
馍 đặc biệt phổ biến trong cách nói của người dân ở nhiều khu vực miền Bắc Trung Quốc, nhất là các tỉnh như:
- 陕西
- 河南
- 山西
- 甘肃
- 宁夏
- một số khu vực khác ở miền Bắc và Tây Bắc.
Do đặc điểm phương ngữ và văn hóa ẩm thực, cùng một loại bánh có thể có cách gọi khác nhau tùy địa phương.
Vì vậy, khi học 馍, không nên hiểu máy móc rằng:
馍 = 馒头
Hai từ có quan hệ gần nhau nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa.
4. 馍 thường kết hợp với động từ nào?
Vì 馍 là danh từ chỉ đồ ăn nên thường kết hợp với các động từ như:
吃馍
ăn bánh
买馍
mua bánh
卖馍
bán bánh
蒸馍
hấp bánh
做馍
làm bánh
烤馍
nướng bánh
切馍
cắt bánh
掰馍
bẻ bánh
夹馍
kẹp bánh
Ví dụ:
我去买几个馍。
Wǒ qù mǎi jǐ ge mó.
Tôi đi mua mấy cái bánh.
妈妈正在蒸馍。
Māma zhèngzài zhēng mó.
Mẹ đang hấp bánh.
这个馍可以直接吃。
Zhège mó kěyǐ zhíjiē chī.
Cái bánh này có thể ăn trực tiếp.
5. Cách dùng 吃馍
吃馍
chī mó
= ăn bánh.
Đây là cách dùng đơn giản nhất.
Ví dụ:
北方人喜欢吃馍。
Běifāng rén xǐhuan chī mó.
Người miền Bắc Trung Quốc thích ăn bánh bột mì.
他早上吃了一个馍。
Tā zǎoshang chī le yí ge mó.
Buổi sáng anh ấy ăn một cái bánh.
这个馍很有嚼劲。
Zhège mó hěn yǒu jiáojìn.
Cái bánh này rất dai, ăn có độ nhai.
6. Lượng từ của 馍
Khi đếm 馍, thường có thể dùng:
个
Ví dụ:
一个馍
một cái bánh
两个馍
hai cái bánh
三个馍
ba cái bánh
Ví dụ:
我买了三个馍。
Wǒ mǎi le sān ge mó.
Tôi mua ba cái bánh.
Trong một số ngữ cảnh cụ thể, tùy hình dạng và cách bán, cũng có thể gặp cách đếm khác, nhưng 个 là cách đơn giản và thông dụng nhất đối với người học.
7. 白馍
白馍
bái mó
= bánh bột mì trắng, thường chỉ loại bánh không có màu sắc hoặc gia vị đặc biệt.
Ví dụ:
这个白馍很松软。
Zhège bái mó hěn sōngruǎn.
Cái bánh trắng này rất mềm xốp.
陕西人有吃白馍的习惯。
Shǎnxī rén yǒu chī bái mó de xíguàn.
Người Thiểm Tây có thói quen ăn bánh bột mì trắng.
8. 烤馍
烤馍
kǎo mó
= bánh bột mì nướng.
Ví dụ:
这个烤馍外面很脆。
Zhège kǎo mó wàimiàn hěn cuì.
Bánh nướng này bên ngoài rất giòn.
我喜欢吃烤馍。
Wǒ xǐhuan chī kǎo mó.
Tôi thích ăn bánh bột mì nướng.
Ở đây:
烤 + 馍
= nướng bánh.
9. 花馍
花馍
huā mó
là một loại bánh bột mì được tạo hình thành nhiều hình dáng, hoa văn khác nhau, thường xuất hiện trong văn hóa dân gian ở một số khu vực miền Bắc Trung Quốc.
Ví dụ:
花馍是中国传统面食之一。
Huā mó shì Zhōngguó chuántǒng miànshí zhī yī.
Hoa mô là một trong những loại mì thực phẩm truyền thống của Trung Quốc.
春节期间,人们会制作各种花馍。
Chūnjié qījiān, rénmen huì zhìzuò gè zhǒng huā mó.
Trong dịp Tết, người ta sẽ làm nhiều loại bánh hoa văn khác nhau.
10. 肉夹馍
Đây là từ quan trọng nhất liên quan đến 馍.
肉夹馍
Pinyin: ròu jiā mó
Nghĩa: bánh kẹp thịt kiểu Thiểm Tây.
Đây là món ăn rất nổi tiếng của Trung Quốc.
Ví dụ:
我想吃一个肉夹馍。
Wǒ xiǎng chī yí ge ròu jiā mó.
Tôi muốn ăn một cái bánh kẹp thịt.
西安的肉夹馍很有名。
Xī'ān de ròu jiā mó hěn yǒumíng.
Món bánh kẹp thịt của Tây An rất nổi tiếng.
这个肉夹馍里面的肉特别香。
Zhège ròu jiā mó lǐmiàn de ròu tèbié xiāng.
Thịt bên trong chiếc bánh kẹp thịt này đặc biệt thơm.
11. Cách hiểu 夹馍
夹
trong 夹馍 mang nghĩa:
kẹp vào giữa bánh
Ví dụ:
馍里夹着肉。
Mó lǐ jiāzhe ròu.
Trong bánh có kẹp thịt.
把肉夹进馍里。
Bǎ ròu jiā jìn mó lǐ.
Kẹp thịt vào trong bánh.
Do đó:
肉 + 夹 + 馍
tạo thành tên món:
肉夹馍
12. 馍 có thể làm thành nhiều món ăn
Đây là đặc điểm quan trọng của từ này.
馍 không nhất thiết phải được ăn riêng.
Có thể:
馍 + 肉
bánh + thịt
馍 + 菜
bánh + rau
馍 + 酱
bánh + nước sốt
Ví dụ:
他喜欢把肉夹在馍里面吃。
Tā xǐhuan bǎ ròu jiā zài mó lǐmiàn chī.
Anh ấy thích kẹp thịt vào bánh để ăn.
13. 馍 và 面食
面食
miànshí
= các món ăn làm từ bột mì.
馍 thuộc phạm vi 面食.
Có thể hiểu:
面食
là phạm vi lớn.
Trong đó có nhiều loại:
- 馒头
- 馍
- 面条
- 包子
- 饺子
- 花卷
- 饼
Nhưng không thể nói tất cả 面食 đều là 馍.
Ví dụ:
馍是北方常见的面食。
Mó shì Běifāng chángjiàn de miànshí.
馍 là một loại thực phẩm làm từ bột mì phổ biến ở miền Bắc.
14. 馍 trong văn hóa ẩm thực
馍 không chỉ là một từ chỉ đồ ăn.
Trong nhiều khu vực miền Bắc Trung Quốc, các loại 馍 gắn với:
- bữa sáng;
- bữa chính;
- tập quán ăn uống;
- văn hóa địa phương;
- lễ hội;
- cưới hỏi;
- lễ truyền thống.
Đặc biệt 花馍 còn có giá trị văn hóa và tạo hình nghệ thuật.
Ví dụ:
当地人把花馍当作传统文化的一部分。
Dāngdì rén bǎ huā mó dàngzuò chuántǒng wénhuà de yí bùfen.
Người địa phương coi hoa mô là một phần của văn hóa truyền thống.
15. Phân biệt 馍、馒头、包子、饼
Đây là nhóm từ rất dễ nhầm.
馍
Cách gọi tương đối rộng, tùy vùng; thường chỉ bánh làm từ bột mì, có nhiều kiểu chế biến.
馒头
Màn thầu hấp, thông thường không nhân.
包子
Bánh bao hấp có nhân.
饼
Bánh bột mì được nướng, áp chảo hoặc chế biến theo nhiều cách khác nhau.
Ví dụ:
馒头里面一般没有馅。
Mántou lǐmiàn yìbān méiyǒu xiàn.
Màn thầu thông thường không có nhân.
包子里面有馅。
Bāozi lǐmiàn yǒu xiàn.
Bánh bao có nhân.
饼通常是烙、煎或者烤的。
Bǐng tōngcháng shì là, jiān huòzhě kǎo de.
Bánh bột mì thường được áp chảo, chiên hoặc nướng.
馍的种类很多。
Mó de zhǒnglèi hěn duō.
Có rất nhiều loại馍.
16. Một điểm cần chú ý về phát âm
馍 đọc là:
mó
Thanh 2.
Không đọc là mō.
Không đọc là mò.
Ví dụ:
馍 mó
馒头 mántou
Hai từ này có phát âm khác nhau.
17. Một số cách nói thường gặp
吃馍
ăn bánh
买馍
mua bánh
卖馍
bán bánh
蒸馍
hấp bánh
烤馍
nướng bánh
做馍
làm bánh
白馍
bánh trắng
花馍
bánh tạo hình hoa văn
肉夹馍
bánh kẹp thịt
馍馍
cách gọi thân mật/phương ngữ ở một số nơi, có thể dùng để chỉ bánh hoặc đồ ăn dạng bánh, tùy vùng.
18. 40 câu ví dụ tổng hợp với 馍
1. 我喜欢吃馍。
Wǒ xǐhuan chī mó.
Tôi thích ăn bánh bột mì.
2. 这个馍很好吃。
Zhège mó hěn hǎochī.
Cái bánh này rất ngon.
3. 他买了两个馍。
Tā mǎi le liǎng ge mó.
Anh ấy mua hai cái bánh.
4. 妈妈正在蒸馍。
Māma zhèngzài zhēng mó.
Mẹ đang hấp bánh.
5. 桌子上有几个馍。
Zhuōzi shàng yǒu jǐ ge mó.
Trên bàn có mấy cái bánh.
6. 这个馍很松软。
Zhège mó hěn sōngruǎn.
Cái bánh này rất mềm.
7. 这个馍有点硬。
Zhège mó yǒudiǎn yìng.
Cái bánh này hơi cứng.
8. 这个馍很有嚼劲。
Zhège mó hěn yǒu jiáojìn.
Cái bánh này rất dai, ăn rất có độ nhai.
9. 我早上吃了一个馍。
Wǒ zǎoshang chī le yí ge mó.
Buổi sáng tôi ăn một cái bánh.
10. 北方人常常吃馍。
Běifāng rén chángcháng chī mó.
Người miền Bắc thường ăn bánh bột mì.
11. 这个白馍是刚蒸好的。
Zhège bái mó shì gāng zhēng hǎo de.
Cái bánh trắng này vừa mới hấp xong.
12. 烤馍的味道特别香。
Kǎo mó de wèidào tèbié xiāng.
Mùi vị bánh nướng đặc biệt thơm.
13. 我想买几个烤馍。
Wǒ xiǎng mǎi jǐ ge kǎo mó.
Tôi muốn mua mấy cái bánh nướng.
14. 花馍做得非常漂亮。
Huā mó zuò de fēicháng piàoliang.
Bánh hoa được làm rất đẹp.
15. 她会做花馍。
Tā huì zuò huā mó.
Cô ấy biết làm bánh hoa.
16. 春节的时候,很多地方会做花馍。
Chūnjié de shíhou, hěn duō dìfang huì zuò huā mó.
Vào dịp Tết, nhiều nơi sẽ làm bánh hoa.
17. 我特别喜欢吃肉夹馍。
Wǒ tèbié xǐhuan chī ròu jiā mó.
Tôi đặc biệt thích ăn bánh kẹp thịt.
18. 西安的肉夹馍非常有名。
Xī'ān de ròu jiā mó fēicháng yǒumíng.
Bánh kẹp thịt Tây An rất nổi tiếng.
19. 这个肉夹馍里面的肉很多。
Zhège ròu jiā mó lǐmiàn de ròu hěn duō.
Chiếc bánh kẹp thịt này có rất nhiều thịt bên trong.
20. 请给我一个肉夹馍。
Qǐng gěi wǒ yí ge ròu jiā mó.
Cho tôi một chiếc bánh kẹp thịt.
21. 他把肉夹进馍里面。
Tā bǎ ròu jiā jìn mó lǐmiàn.
Anh ấy kẹp thịt vào trong bánh.
22. 这个馍可以夹肉吃。
Zhège mó kěyǐ jiā ròu chī.
Cái bánh này có thể kẹp thịt để ăn.
23. 馍可以搭配很多菜一起吃。
Mó kěyǐ dāpèi hěn duō cài yìqǐ chī.
Bánh có thể ăn cùng nhiều món rau/thức ăn khác.
24. 他喜欢把馍掰成小块。
Tā xǐhuan bǎ mó bāi chéng xiǎo kuài.
Anh ấy thích bẻ bánh thành từng miếng nhỏ.
25. 把馍切成小块以后再吃。
Bǎ mó qiē chéng xiǎo kuài yǐhòu zài chī.
Cắt bánh thành miếng nhỏ rồi ăn.
26. 这个馍刚出锅。
Zhège mó gāng chū guō.
Cái bánh này vừa mới ra khỏi nồi.
27. 刚蒸好的馍特别软。
Gāng zhēng hǎo de mó tèbié ruǎn.
Bánh vừa hấp xong đặc biệt mềm.
28. 馍凉了以后会变硬。
Mó liáng le yǐhòu huì biàn yìng.
Bánh nguội rồi sẽ trở nên cứng.
29. 这个馍放了一晚上。
Zhège mó fàng le yí wǎnshang.
Cái bánh này đã để qua một đêm.
30. 他把馍放进冰箱里了。
Tā bǎ mó fàng jìn bīngxiāng lǐ le.
Anh ấy đã cho bánh vào tủ lạnh.
31. 馍是北方常见的面食。
Mó shì Běifāng chángjiàn de miànshí.
馍 là một loại thực phẩm làm từ bột mì phổ biến ở miền Bắc.
32. 不同地方的馍做法不一样。
Bùtóng dìfang de mó zuòfǎ bù yíyàng.
Cách làm馍 ở các địa phương khác nhau không giống nhau.
33. 这种馍主要用面粉制作。
Zhè zhǒng mó zhǔyào yòng miànfěn zhìzuò.
Loại bánh này chủ yếu được làm từ bột mì.
34. 这种馍吃起来很香。
Zhè zhǒng mó chī qǐlái hěn xiāng.
Loại bánh này ăn rất thơm.
35. 这个馍外面很脆,里面很软。
Zhège mó wàimiàn hěn cuì, lǐmiàn hěn ruǎn.
Cái bánh này bên ngoài giòn, bên trong mềm.
36. 我第一次吃肉夹馍是在西安。
Wǒ dì yī cì chī ròu jiā mó shì zài Xī'ān.
Lần đầu tiên tôi ăn bánh kẹp thịt là ở Tây An.
37. 她买了几个馍带回家。
Tā mǎi le jǐ ge mó dài huí jiā.
Cô ấy mua mấy cái bánh mang về nhà.
38. 这种馍很适合当早餐。
Zhè zhǒng mó hěn shìhé dāng zǎocān.
Loại bánh này rất thích hợp làm bữa sáng.
39. 这里的馍是当地的特色食品。
Zhèlǐ de mó shì dāngdì de tèsè shípǐn.
Bánh ở đây là món đặc sản địa phương.
40. 如果你去陕西,一定要尝尝当地的肉夹馍。
Rúguǒ nǐ qù Shǎnxī, yídìng yào chángchang dāngdì de ròu jiā mó.
Nếu bạn đến Thiểm Tây, nhất định nên thử bánh kẹp thịt địa phương.
19. Những điểm cần ghi nhớ nhất về 馍
馍 (mó) là danh từ chỉ các loại bánh làm từ bột mì, đặc biệt phổ biến trong văn hóa ẩm thực miền Bắc Trung Quốc.
Không nên học đơn giản:
馍 = 馒头
mà nên hiểu:
馒头 là một loại bánh bột mì hấp cụ thể, còn 馍 có phạm vi sử dụng rộng hơn và chịu ảnh hưởng khá rõ của vùng miền.
Khi học từ 馍, nên ghi nhớ một số tổ hợp quan trọng:
吃馍
ăn bánh
白馍
bánh trắng
烤馍
bánh nướng
花馍
bánh tạo hình
肉夹馍
bánh kẹp thịt
灌汤馍
một số cách gọi món bánh có nước/súp bên trong ở một số vùng, tùy địa phương
馍 + 肉 / 菜
kẹp thịt hoặc thức ăn vào bánh.
Đặc biệt, nếu gặp 馍 trong các chủ đề về ẩm thực Trung Quốc, Thiểm Tây, Tây An, Hà Nam, Sơn Tây, văn hóa miền Bắc Trung Quốc, cần chú ý đến nghĩa vùng miền và tên món ăn, không nên dịch máy móc thành “bánh bao”.
Cách dùng 店主 (diànzhǔ) trong tiếng Trung
店主 là danh từ dùng để chỉ chủ cửa hàng, chủ tiệm, người sở hữu hoặc người đứng ra quản lý một cửa hàng. Từ này rất thường gặp trong văn viết, tin tức, thương mại, mua bán, thương mại điện tử và cũng có thể dùng trong khẩu ngữ.
- Giản thể: 店主
- Phồn thể: 店主
- Pinyin: diànzhǔ
- Âm Hán Việt: điếm chủ
- Từ loại: danh từ
- 店: cửa hàng, tiệm
- 主: chủ, người làm chủ
Cấu tạo:
店 + 主 → 店主
Có thể hiểu trực tiếp là:
người làm chủ cửa hàng → chủ cửa hàng
1. Nghĩa cơ bản của 店主
店主 chỉ người sở hữu hoặc làm chủ một cửa hàng/tiệm.
Ví dụ:
店主是一位年轻人。
Diànzhǔ shì yí wèi niánqīngrén.
Chủ cửa hàng là một người trẻ tuổi.
店主今天不在店里。
Diànzhǔ jīntiān bú zài diàn lǐ.
Hôm nay chủ cửa hàng không có ở cửa hàng.
我想跟店主谈谈。
Wǒ xiǎng gēn diànzhǔ tán tan.
Tôi muốn nói chuyện với chủ cửa hàng.
2. 店主 nhấn mạnh “chủ” của cửa hàng
Điểm quan trọng là 店主 không đơn thuần có nghĩa là “người làm việc trong cửa hàng”.
Ví dụ:
店员
diànyuán
nhân viên cửa hàng
店主
diànzhǔ
chủ cửa hàng
Hai từ này hoàn toàn khác nhau.
Ví dụ:
店员告诉我,店主今天不在。
Diànyuán gàosu wǒ, diànzhǔ jīntiān bú zài.
Nhân viên cửa hàng nói với tôi rằng hôm nay chủ cửa hàng không có ở đây.
Trong câu này:
- 店员 = nhân viên
- 店主 = chủ cửa hàng
3. 店主 có nhất thiết phải trực tiếp bán hàng không?
Không nhất thiết.
店主 nhấn mạnh quan hệ sở hữu/làm chủ cửa hàng, chứ không nhất thiết là người trực tiếp đứng bán hàng.
Ví dụ:
店主平时不在店里,由员工负责经营。
Diànzhǔ píngshí bú zài diàn lǐ, yóu yuángōng fùzé jīngyíng.
Bình thường chủ cửa hàng không ở cửa hàng, nhân viên phụ trách kinh doanh.
Như vậy:
店主 ≠ 店员
và:
店主 ≠ 售货员
4. 店主 và 店老板
Hai từ này đều có thể dịch là chủ cửa hàng, nhưng sắc thái khác nhau.
店主
店主 (diànzhǔ)
Mang sắc thái trung tính, tương đối chuẩn, thường gặp trong:
- văn viết
- bài báo
- nội dung thương mại
- mô tả cửa hàng
- thương mại điện tử
- nội dung giới thiệu người bán.
Ví dụ:
店主表示,商品都是正品。
Diànzhǔ biǎoshì, shāngpǐn dōu shì zhèngpǐn.
Chủ cửa hàng cho biết tất cả sản phẩm đều là hàng chính hãng.
店老板
店老板 (diàn lǎobǎn)
= ông/bà chủ cửa hàng.
Mang sắc thái khẩu ngữ hơn.
Ví dụ:
店老板人很好。
Diàn lǎobǎn rén hěn hǎo.
Ông/bà chủ cửa hàng rất tốt bụng.
我跟店老板很熟。
Wǒ gēn diàn lǎobǎn hěn shú.
Tôi rất thân với chủ cửa hàng.
Có thể hiểu đơn giản:
店主 → trung tính, thiên về “chủ cửa hàng”.
店老板 → khẩu ngữ, gần gũi hơn, “ông/bà chủ tiệm”.
5. 店主 và 店长
Đây là điểm rất quan trọng.
店主 = chủ sở hữu cửa hàng.
店长 = quản lý cửa hàng.
Ví dụ:
店主不是店长。
Diànzhǔ bú shì diànzhǎng.
Chủ cửa hàng không phải là quản lý cửa hàng.
Một người có thể vừa là 店主 vừa là 店长:
他既是店主,也是店长。
Tā jì shì diànzhǔ, yě shì diànzhǎng.
Anh ấy vừa là chủ cửa hàng vừa là quản lý cửa hàng.
Nhưng cũng có thể:
店主请了一位店长管理这家店。
Diànzhǔ qǐng le yí wèi diànzhǎng guǎnlǐ zhè jiā diàn.
Chủ cửa hàng thuê một quản lý để quản lý cửa hàng này.
6. 店主 và 店家
店家 (diànjiā) thường chỉ cửa hàng/người bán/phía cửa hàng, tùy ngữ cảnh.
Ví dụ:
店家已经发货了。
Diànjiā yǐjīng fāhuò le.
Bên cửa hàng đã gửi hàng rồi.
Trong thương mại điện tử, 店家 thường có thể hiểu là người bán/cửa hàng.
Trong khi:
店主已经发货了。
Diànzhǔ yǐjīng fāhuò le.
Chủ cửa hàng đã gửi hàng rồi.
店主 chỉ trực tiếp người chủ.
7. 店主 và 商家
商家 (shāngjiā) = người bán, doanh nghiệp/cơ sở kinh doanh, bên kinh doanh.
Nó rộng hơn 店主.
Ví dụ:
商家需要保证商品质量。
Shāngjiā xūyào bǎozhèng shāngpǐn zhìliàng.
Người bán/cơ sở kinh doanh cần đảm bảo chất lượng hàng hóa.
店主:
店主需要管理店里的员工。
Diànzhǔ xūyào guǎnlǐ diàn lǐ de yuángōng.
Chủ cửa hàng cần quản lý nhân viên trong cửa hàng.
Có thể nhớ:
店主 → chủ của một cửa hàng cụ thể.
商家 → bên kinh doanh/người bán, phạm vi rộng hơn.
8. 店主 có thể làm chủ loại cửa hàng nào?
店主 không giới hạn ở một loại cửa hàng.
Có thể nói:
餐厅店主
cāntīng diànzhǔ
chủ nhà hàng
服装店店主
fúzhuāngdiàn diànzhǔ
chủ cửa hàng quần áo
咖啡店店主
kāfēidiàn diànzhǔ
chủ quán cà phê
花店店主
huādiàn diànzhǔ
chủ cửa hàng hoa
书店店主
shūdiàn diànzhǔ
chủ hiệu sách
网店店主
wǎngdiàn diànzhǔ
chủ cửa hàng trực tuyến
9. 网店店主
Trong thương mại điện tử, 店主 được dùng khá tự nhiên.
网店店主
wǎngdiàn diànzhǔ
chủ cửa hàng online
Ví dụ:
网店店主每天都会处理很多订单。
Wǎngdiàn diànzhǔ měitiān dōu huì chǔlǐ hěn duō dìngdān.
Chủ cửa hàng online mỗi ngày đều phải xử lý rất nhiều đơn hàng.
店主会及时回复客户的消息。
Diànzhǔ huì jíshí huífù kèhù de xiāoxi.
Chủ cửa hàng sẽ kịp thời trả lời tin nhắn của khách hàng.
10. 店主 + động từ
Vì 店主 là danh từ chỉ người nên có thể trực tiếp làm chủ ngữ.
Cấu trúc:
店主 + V
Ví dụ:
店主来了。
Diànzhǔ lái le.
Chủ cửa hàng đến rồi.
店主走了。
Diànzhǔ zǒu le.
Chủ cửa hàng đi rồi.
店主同意了。
Diànzhǔ tóngyì le.
Chủ cửa hàng đồng ý rồi.
店主拒绝了我的要求。
Diànzhǔ jùjué le wǒ de yāoqiú.
Chủ cửa hàng từ chối yêu cầu của tôi.
店主正在整理商品。
Diànzhǔ zhèngzài zhěnglǐ shāngpǐn.
Chủ cửa hàng đang sắp xếp hàng hóa.
11. 店主 + 说
Một kết hợp rất thường gặp:
店主说……
= chủ cửa hàng nói rằng...
Ví dụ:
店主说今天没有货。
Diànzhǔ shuō jīntiān méiyǒu huò.
Chủ cửa hàng nói hôm nay không có hàng.
店主说下午可以送货。
Diànzhǔ shuō xiàwǔ kěyǐ sònghuò.
Chủ cửa hàng nói chiều có thể giao hàng.
店主说这个产品已经卖完了。
Diànzhǔ shuō zhège chǎnpǐn yǐjīng mài wán le.
Chủ cửa hàng nói sản phẩm này đã bán hết.
12. 店主 + 表示
表示 (biǎoshì) = bày tỏ, cho biết, biểu thị.
Trong văn viết và tin tức, 店主表示 rất phổ biến.
店主表示,目前没有涨价的计划。
Diànzhǔ biǎoshì, mùqián méiyǒu zhǎngjià de jìhuà.
Chủ cửa hàng cho biết hiện tại chưa có kế hoạch tăng giá.
店主表示商品质量没有问题。
Diànzhǔ biǎoshì shāngpǐn zhìliàng méiyǒu wèntí.
Chủ cửa hàng cho biết chất lượng sản phẩm không có vấn đề.
13. 店主 + 认为
店主认为……
= chủ cửa hàng cho rằng...
Ví dụ:
店主认为这个产品很有市场。
Diànzhǔ rènwéi zhège chǎnpǐn hěn yǒu shìchǎng.
Chủ cửa hàng cho rằng sản phẩm này có thị trường rất tốt.
14. 店主 + 希望
店主希望……
= chủ cửa hàng hy vọng...
Ví dụ:
店主希望能够长期合作。
Diànzhǔ xīwàng nénggòu chángqī hézuò.
Chủ cửa hàng hy vọng có thể hợp tác lâu dài.
店主希望提高服务质量。
Diànzhǔ xīwàng tígāo fúwù zhìliàng.
Chủ cửa hàng hy vọng nâng cao chất lượng dịch vụ.
15. 店主 + 决定
店主决定……
= chủ cửa hàng quyết định...
Ví dụ:
店主决定下个月重新装修店铺。
Diànzhǔ juédìng xià ge yuè chóngxīn zhuāngxiū diànpù.
Chủ cửa hàng quyết định tháng sau sửa sang lại cửa hàng.
16. 店主 + 负责
店主负责……
= chủ cửa hàng phụ trách...
Ví dụ:
店主负责采购商品。
Diànzhǔ fùzé cǎigòu shāngpǐn.
Chủ cửa hàng phụ trách mua hàng.
店主负责处理客户投诉。
Diànzhǔ fùzé chǔlǐ kèhù tóusù.
Chủ cửa hàng phụ trách xử lý khiếu nại của khách hàng.
17. 店主 + 管理
店主管理 + O
= chủ cửa hàng quản lý...
Ví dụ:
店主管理这家店已经十年了。
Diànzhǔ guǎnlǐ zhè jiā diàn yǐjīng shí nián le.
Chủ cửa hàng đã quản lý cửa hàng này được mười năm rồi.
店主亲自管理员工。
Diànzhǔ qīnzì guǎnlǐ yuángōng.
Chủ cửa hàng đích thân quản lý nhân viên.
18. 店主 + 招聘
店主招聘员工。
Diànzhǔ zhāopìn yuángōng.
Chủ cửa hàng tuyển nhân viên.
店主正在招聘一名销售员。
Diànzhǔ zhèngzài zhāopìn yì míng xiāoshòuyuán.
Chủ cửa hàng đang tuyển một nhân viên bán hàng.
19. 店主 + 雇用
雇用 (gùyòng) = thuê, tuyển dụng.
Ví dụ:
店主雇用了两名员工。
Diànzhǔ gùyòng le liǎng míng yuángōng.
Chủ cửa hàng đã thuê hai nhân viên.
20. 店主 + 开店
开店 = mở cửa hàng / mở cửa bán hàng.
Ví dụ:
店主每天早上八点开店。
Diànzhǔ měitiān zǎoshang bā diǎn kāidiàn.
Chủ cửa hàng mở cửa lúc 8 giờ sáng mỗi ngày.
21. 店主 + 关店
关店 = đóng cửa hàng.
Ví dụ:
店主晚上十点关店。
Diànzhǔ wǎnshang shí diǎn guāndiàn.
Chủ cửa hàng đóng cửa lúc 10 giờ tối.
22. 店主 + 进货
进货 (jìnhuò) = nhập hàng.
Ví dụ:
店主每周都要进货。
Diànzhǔ měi zhōu dōu yào jìnhuò.
Chủ cửa hàng tuần nào cũng phải nhập hàng.
店主正在联系供应商进货。
Diànzhǔ zhèngzài liánxì gōngyìngshāng jìnhuò.
Chủ cửa hàng đang liên hệ nhà cung cấp để nhập hàng.
23. 店主 + 发货
Trong bán hàng online:
店主负责发货。
Diànzhǔ fùzé fāhuò.
Chủ cửa hàng phụ trách gửi hàng.
店主已经安排发货了。
Diànzhǔ yǐjīng ānpái fāhuò le.
Chủ cửa hàng đã sắp xếp gửi hàng rồi.
24. 店主 + 回复
店主回复客户。
Diànzhǔ huífù kèhù.
Chủ cửa hàng trả lời khách hàng.
Ví dụ:
店主很快回复了我的消息。
Diànzhǔ hěn kuài huífù le wǒ de xiāoxi.
Chủ cửa hàng nhanh chóng trả lời tin nhắn của tôi.
25. 店主 + 同意 / 拒绝
Ví dụ:
店主同意给我换货。
Diànzhǔ tóngyì gěi wǒ huànhuò.
Chủ cửa hàng đồng ý đổi hàng cho tôi.
店主拒绝退款。
Diànzhǔ jùjué tuìkuǎn.
Chủ cửa hàng từ chối hoàn tiền.
26. 店主 + 给 + người + V
Ví dụ:
店主给我打了电话。
Diànzhǔ gěi wǒ dǎ le diànhuà.
Chủ cửa hàng đã gọi điện cho tôi.
店主给客户解释了原因。
Diànzhǔ gěi kèhù jiěshì le yuányīn.
Chủ cửa hàng giải thích nguyên nhân cho khách hàng.
27. 跟店主
跟店主 + V
= làm gì với chủ cửa hàng.
Ví dụ:
我想跟店主谈一下。
Wǒ xiǎng gēn diànzhǔ tán yíxià.
Tôi muốn nói chuyện với chủ cửa hàng một chút.
你可以跟店主商量一下。
Nǐ kěyǐ gēn diànzhǔ shāngliang yíxià.
Bạn có thể thương lượng với chủ cửa hàng một chút.
我已经跟店主联系过了。
Wǒ yǐjīng gēn diànzhǔ liánxì guò le.
Tôi đã liên hệ với chủ cửa hàng rồi.
28. 找店主
找店主
zhǎo diànzhǔ
tìm/gặp chủ cửa hàng.
Ví dụ:
我想找店主谈谈。
Wǒ xiǎng zhǎo diànzhǔ tán tan.
Tôi muốn gặp chủ cửa hàng để nói chuyện.
有问题可以直接找店主。
Yǒu wèntí kěyǐ zhíjiē zhǎo diànzhǔ.
Có vấn đề thì có thể trực tiếp tìm chủ cửa hàng.
29. 联系店主
联系店主
liánxì diànzhǔ
liên hệ với chủ cửa hàng.
Ví dụ:
如果有问题,请直接联系店主。
Rúguǒ yǒu wèntí, qǐng zhíjiē liánxì diànzhǔ.
Nếu có vấn đề, hãy trực tiếp liên hệ với chủ cửa hàng.
30. 向店主询问
向 + người + 询问
= hỏi người đó.
Ví dụ:
我向店主询问了商品的价格。
Wǒ xiàng diànzhǔ xúnwèn le shāngpǐn de jiàgé.
Tôi hỏi chủ cửa hàng về giá sản phẩm.
客户向店主询问发货时间。
Kèhù xiàng diànzhǔ xúnwèn fāhuò shíjiān.
Khách hàng hỏi chủ cửa hàng về thời gian gửi hàng.
31. 店主的 + danh từ
Vì 店主 là danh từ chỉ người nên có thể dùng:
店主的 + danh từ
Ví dụ:
店主的电话
diànzhǔ de diànhuà
số điện thoại của chủ cửa hàng
店主的要求
diànzhǔ de yāoqiú
yêu cầu của chủ cửa hàng
店主的决定
diànzhǔ de juédìng
quyết định của chủ cửa hàng
店主的意见
diànzhǔ de yìjiàn
ý kiến của chủ cửa hàng
店主的联系方式
diànzhǔ de liánxì fāngshì
thông tin liên hệ của chủ cửa hàng
Ví dụ:
我没有店主的联系方式。
Wǒ méiyǒu diànzhǔ de liánxì fāngshì.
Tôi không có thông tin liên hệ của chủ cửa hàng.
32. 店主本人
店主本人
diànzhǔ běnrén
chính chủ cửa hàng / bản thân chủ cửa hàng.
Ví dụ:
这件事需要店主本人决定。
Zhè jiàn shì xūyào diànzhǔ běnrén juédìng.
Việc này cần chính chủ cửa hàng quyết định.
33. 店主亲自
店主亲自 + V
= chính chủ cửa hàng đích thân làm gì.
Ví dụ:
店主亲自接待客户。
Diànzhǔ qīnzì jiēdài kèhù.
Chủ cửa hàng đích thân tiếp khách.
店主亲自处理这个问题。
Diànzhǔ qīnzì chǔlǐ zhège wèntí.
Chủ cửa hàng đích thân xử lý vấn đề này.
34. 店主自己
店主自己
= chính chủ cửa hàng tự mình.
Ví dụ:
店主自己负责采购。
Diànzhǔ zìjǐ fùzé cǎigòu.
Chủ cửa hàng tự mình phụ trách mua hàng.
35. 店主们
Số nhiều:
店主们
diànzhǔmen
các chủ cửa hàng.
Ví dụ:
很多店主都遇到了这个问题。
Hěn duō diànzhǔ dōu yùdào le zhège wèntí.
Nhiều chủ cửa hàng đều gặp phải vấn đề này.
Tuy nhiên, trong tiếng Trung, không phải lúc nào cũng cần 们 sau danh từ chỉ người. Có thể nói:
很多店主都支持这个方案。
Hěn duō diànzhǔ dōu zhīchí zhège fāng'àn.
Nhiều chủ cửa hàng đều ủng hộ phương án này.
Cách này rất tự nhiên.
36. 店主作为 chủ ngữ
Ví dụ:
店主正在和供应商谈价格。
Diànzhǔ zhèngzài hé gōngyìngshāng tán jiàgé.
Chủ cửa hàng đang thương lượng giá với nhà cung cấp.
店主已经确认了订单。
Diànzhǔ yǐjīng quèrèn le dìngdān.
Chủ cửa hàng đã xác nhận đơn hàng.
店主没有及时处理客户的问题。
Diànzhǔ méiyǒu jíshí chǔlǐ kèhù de wèntí.
Chủ cửa hàng đã không kịp thời xử lý vấn đề của khách hàng.
37. 店主 làm tân ngữ
Ví dụ:
我找到了店主。
Wǒ zhǎodào le diànzhǔ.
Tôi đã tìm được chủ cửa hàng.
客户正在等店主。
Kèhù zhèngzài děng diànzhǔ.
Khách hàng đang đợi chủ cửa hàng.
我想见店主。
Wǒ xiǎng jiàn diànzhǔ.
Tôi muốn gặp chủ cửa hàng.
38. 店主 làm định ngữ
Ví dụ:
店主开的店
diànzhǔ kāi de diàn
cửa hàng do chủ cửa hàng mở
店主推荐的产品
diànzhǔ tuījiàn de chǎnpǐn
sản phẩm do chủ cửa hàng giới thiệu
店主提供的服务
diànzhǔ tígōng de fúwù
dịch vụ do chủ cửa hàng cung cấp
Ví dụ:
这是店主推荐的产品。
Zhè shì diànzhǔ tuījiàn de chǎnpǐn.
Đây là sản phẩm do chủ cửa hàng giới thiệu.
39. Một số cụm thường gặp
店主本人
diànzhǔ běnrén
chính chủ cửa hàng
店主亲自
diànzhǔ qīnzì
chủ cửa hàng đích thân
店主表示
diànzhǔ biǎoshì
chủ cửa hàng cho biết
店主认为
diànzhǔ rènwéi
chủ cửa hàng cho rằng
店主负责
diànzhǔ fùzé
chủ cửa hàng phụ trách
店主决定
diànzhǔ juédìng
chủ cửa hàng quyết định
联系店主
liánxì diànzhǔ
liên hệ chủ cửa hàng
找店主
zhǎo diànzhǔ
tìm/gặp chủ cửa hàng
跟店主商量
gēn diànzhǔ shāngliang
thương lượng với chủ cửa hàng
向店主询问
xiàng diànzhǔ xúnwèn
hỏi chủ cửa hàng
店主的联系方式
diànzhǔ de liánxì fāngshì
thông tin liên hệ của chủ cửa hàng
店主的要求
diànzhǔ de yāoqiú
yêu cầu của chủ cửa hàng
店主的决定
diànzhǔ de juédìng
quyết định của chủ cửa hàng
40. 20 câu ví dụ tổng hợp
1
店主今天不在店里。
Diànzhǔ jīntiān bú zài diàn lǐ.
Hôm nay chủ cửa hàng không có ở cửa hàng.
2
我想跟店主谈谈。
Wǒ xiǎng gēn diànzhǔ tán tan.
Tôi muốn nói chuyện với chủ cửa hàng.
3
店主已经回来了。
Diànzhǔ yǐjīng huílái le.
Chủ cửa hàng đã quay lại rồi.
4
店主正在接待客户。
Diànzhǔ zhèngzài jiēdài kèhù.
Chủ cửa hàng đang tiếp khách.
5
店主亲自处理了这个问题。
Diànzhǔ qīnzì chǔlǐ le zhège wèntí.
Chủ cửa hàng đích thân xử lý vấn đề này.
6
店主说商品明天可以发货。
Diànzhǔ shuō shāngpǐn míngtiān kěyǐ fāhuò.
Chủ cửa hàng nói ngày mai có thể gửi hàng.
7
店主表示会尽快退款。
Diànzhǔ biǎoshì huì jǐnkuài tuìkuǎn.
Chủ cửa hàng cho biết sẽ hoàn tiền sớm nhất có thể.
8
店主同意给我换货。
Diànzhǔ tóngyì gěi wǒ huànhuò.
Chủ cửa hàng đồng ý đổi hàng cho tôi.
9
店主拒绝了客户的要求。
Diànzhǔ jùjué le kèhù de yāoqiú.
Chủ cửa hàng từ chối yêu cầu của khách hàng.
10
我已经联系过店主了。
Wǒ yǐjīng liánxì guò diànzhǔ le.
Tôi đã liên hệ với chủ cửa hàng rồi.
11
你可以直接找店主。
Nǐ kěyǐ zhíjiē zhǎo diànzhǔ.
Bạn có thể trực tiếp tìm chủ cửa hàng.
12
店主每天都要检查库存。
Diànzhǔ měitiān dōu yào jiǎnchá kùcún.
Chủ cửa hàng mỗi ngày đều phải kiểm tra hàng tồn kho.
13
店主负责采购和销售。
Diànzhǔ fùzé cǎigòu hé xiāoshòu.
Chủ cửa hàng phụ trách mua hàng và bán hàng.
14
店主正在招聘新员工。
Diànzhǔ zhèngzài zhāopìn xīn yuángōng.
Chủ cửa hàng đang tuyển nhân viên mới.
15
这是店主自己设计的产品。
Zhè shì diànzhǔ zìjǐ shèjì de chǎnpǐn.
Đây là sản phẩm do chính chủ cửa hàng thiết kế.
16
店主的联系方式是什么?
Diànzhǔ de liánxì fāngshì shì shénme?
Thông tin liên hệ của chủ cửa hàng là gì?
17
很多店主都面临成本上涨的问题。
Hěn duō diànzhǔ dōu miànlín chéngběn shàngzhǎng de wèntí.
Nhiều chủ cửa hàng đều đối mặt với vấn đề chi phí tăng.
18
店主决定下个月扩大店面。
Diànzhǔ juédìng xià ge yuè kuòdà diànmiàn.
Chủ cửa hàng quyết định tháng sau mở rộng mặt bằng.
19
店主和供应商正在谈价格。
Diànzhǔ hé gōngyìngshāng zhèngzài tán jiàgé.
Chủ cửa hàng đang thương lượng giá với nhà cung cấp.
20
如果有任何问题,请及时联系店主。
Rúguǒ yǒu rènhé wèntí, qǐng jíshí liánxì diànzhǔ.
Nếu có bất kỳ vấn đề nào, hãy kịp thời liên hệ với chủ cửa hàng.
41. Tổng kết cách dùng 店主
店主 là một danh từ chỉ người, nghĩa là chủ cửa hàng/chủ tiệm.
Cách dùng cơ bản nhất:
店主 + động từ
店主来了。
Chủ cửa hàng đến rồi.
找 + 店主
找店主。
Tìm/gặp chủ cửa hàng.
联系 + 店主
联系店主。
Liên hệ chủ cửa hàng.
跟 + 店主 + V
跟店主商量。
Thương lượng với chủ cửa hàng.
向 + 店主 + V
向店主询问。
Hỏi chủ cửa hàng.
店主 + 表示/认为/决定/负责...
店主表示……
Chủ cửa hàng cho biết...
店主认为……
Chủ cửa hàng cho rằng...
店主决定……
Chủ cửa hàng quyết định...
店主负责……
Chủ cửa hàng phụ trách...
Điểm cần phân biệt rõ:
店主 = chủ cửa hàng
店老板 = ông/bà chủ cửa hàng, khẩu ngữ hơn
店长 = quản lý cửa hàng
店员 = nhân viên cửa hàng
售货员 = nhân viên bán hàng
店家 = cửa hàng/bên bán/người bán, tùy ngữ cảnh
商家 = bên kinh doanh/người bán/cơ sở kinh doanh
Trong đó, nếu muốn nói chính xác “người sở hữu hoặc làm chủ một cửa hàng”, 店主 là từ rất phù hợp.
Cách dùng 铺 trong tiếng Trung
铺 là một chữ rất quan trọng vì nó có nhiều cách đọc và nhiều nghĩa khác nhau. Nếu chỉ học một nghĩa “trải, rải” thì chưa đủ. Trong tiếng Trung hiện đại, 铺 chủ yếu có hai cách đọc:
铺 — pū
và
铺 — pù
Hai cách đọc này cần phân biệt rõ vì nghĩa và cách dùng khác nhau.
一、铺 đọc là pū
铺
pū
trải, rải, phủ, lót, bày ra
Khi đọc pū, chữ 铺 thường là động từ, biểu thị hành động đặt một vật lên trên một bề mặt để phủ, lót hoặc trải rộng ra.
Ví dụ:
铺床
pū chuáng
trải giường
铺地毯
pū dìtǎn
trải thảm
铺床单
pū chuángdān
trải ga giường
铺路
pū lù
làm đường, trải đường
铺被子
pū bèizi
trải chăn
铺纸
pū zhǐ
trải giấy
Có thể hình dung rất đơn giản:
铺 = lấy một thứ và trải nó ra trên một bề mặt.
二、铺 đọc là pù
铺
pù
Khi đọc pù, nó thường là danh từ, có nghĩa:
cửa hàng, quầy hàng, hiệu buôn, tiệm
Ví dụ:
商铺
shāngpù
cửa hàng, mặt bằng kinh doanh
店铺
diànpù
cửa hàng
铺面
pùmiàn
mặt tiền cửa hàng, cửa hiệu
铺子
pùzi
cửa hàng, tiệm
药铺
yàopù
hiệu thuốc, tiệm thuốc
当铺
dàngpù
tiệm cầm đồ
铺户
pùhù
hộ kinh doanh, chủ cửa hàng
Như vậy:
铺 pū = trải, rải, lót
铺 pù = cửa hàng, tiệm
Đây là sự phân biệt đầu tiên phải nhớ.
三、铺 đọc pū: nghĩa “trải”
Đây là cách dùng cơ bản nhất của 铺.
Cấu trúc:
铺 + vật được trải
Ví dụ:
铺床
pū chuáng
trải giường
铺地板
pū dìbǎn
lát sàn
铺地毯
pū dìtǎn
trải thảm
铺桌布
pū zhuōbù
trải khăn bàn
铺床单
pū chuángdān
trải ga giường
铺被褥
pū bèirù
trải chăn đệm
Ví dụ câu:
我正在铺床。
Wǒ zhèngzài pū chuáng.
Tôi đang trải giường.
妈妈正在给孩子铺床。
Māma zhèngzài gěi háizi pū chuáng.
Mẹ đang trải giường cho con.
请先把床铺好。
Qǐng xiān bǎ chuáng pū hǎo.
Hãy trải giường cho ngay ngắn trước.
四、铺床
铺床
pū chuáng
= trải giường, sửa soạn giường
Đây là cách dùng rất thông dụng.
Ví dụ:
我每天早上都要铺床。
Wǒ měitiān zǎoshang dōu yào pū chuáng.
Mỗi sáng tôi đều phải trải giường.
她正在房间里铺床。
Tā zhèngzài fángjiān lǐ pū chuáng.
Cô ấy đang trải giường trong phòng.
睡觉以前要把床铺好。
Shuìjiào yǐqián yào bǎ chuáng pū hǎo.
Trước khi ngủ phải trải giường cho ngay ngắn.
Ở đây 铺 tập trung vào hành động sắp xếp bề mặt giường bằng chăn, ga, đệm...
五、铺地板
铺地板
pū dìbǎn
= lát sàn
Ví dụ:
他们正在铺地板。
Tāmen zhèngzài pū dìbǎn.
Họ đang lát sàn.
新房子的地板还没有铺好。
Xīn fángzi de dìbǎn hái méiyǒu pū hǎo.
Sàn của căn nhà mới vẫn chưa được lát xong.
我们准备下个月重新铺地板。
Wǒmen zhǔnbèi xià ge yuè chóngxīn pū dìbǎn.
Chúng tôi dự định tháng sau lát lại sàn.
Trong trường hợp này, 铺 không còn đơn thuần là “trải” mà có thể dịch là:
lát, thi công, lắp đặt bề mặt
六、铺路
铺路
pū lù
Có hai cách hiểu quan trọng.
Nghĩa thứ nhất: nghĩa đen
铺路 = làm đường, trải đường
Ví dụ:
工人正在铺路。
Gōngrén zhèngzài pū lù.
Công nhân đang làm đường.
这条路正在重新铺设。
Zhè tiáo lù zhèngzài chóngxīn pūshè.
Con đường này đang được làm/lát lại.
Nghĩa thứ hai: nghĩa bóng
铺路 = mở đường, tạo điều kiện, chuẩn bị nền tảng cho việc gì đó.
Ví dụ:
这些工作都是在为未来的发展铺路。
Zhèxiē gōngzuò dōu shì zài wèi wèilái de fāzhǎn pūlù.
Những công việc này đều đang mở đường cho sự phát triển trong tương lai.
学习外语可以为今后的职业发展铺路。
Xuéxí wàiyǔ kěyǐ wèi jīnhòu de zhíyè fāzhǎn pūlù.
Học ngoại ngữ có thể tạo nền tảng cho sự phát triển nghề nghiệp sau này.
这次合作为双方进一步发展铺平了道路。
Zhè cì hézuò wèi shuāngfāng jìnyíbù fāzhǎn pūpíng le dàolù.
Lần hợp tác này đã mở đường cho hai bên tiếp tục phát triển.
Cụm 铺路 nghĩa bóng rất quan trọng trong văn viết.
七、铺平道路
铺平道路
pūpíng dàolù
= trải phẳng con đường
Nghĩa bóng:
mở đường, tạo điều kiện thuận lợi cho...
Ví dụ:
这项改革为经济发展铺平了道路。
Zhè xiàng gǎigé wèi jīngjì fāzhǎn pūpíng le dàolù.
Cải cách này đã mở đường cho phát triển kinh tế.
双方的合作为未来的发展铺平了道路。
Shuāngfāng de hézuò wèi wèilái de fāzhǎn pūpíng le dàolù.
Sự hợp tác giữa hai bên đã mở đường cho sự phát triển trong tương lai.
八、铺设
Một từ rất quan trọng liên quan đến 铺 là:
铺设
pūshè
= trải, lắp đặt, rải, thi công
Từ này thường được dùng trong kỹ thuật, xây dựng, giao thông, điện, viễn thông, đường ống.
Ví dụ:
铺设电缆
pūshè diànlǎn
lắp đặt/rải cáp điện
铺设管道
pūshè guǎndào
lắp đặt đường ống
铺设铁路
pūshè tiělù
xây dựng/lắp đặt đường sắt
铺设光缆
pūshè guānglǎn
lắp đặt cáp quang
铺设地铁线路
pūshè dìtiě xiànlù
thi công tuyến đường tàu điện ngầm
Ví dụ:
工人正在铺设新的电缆。
Gōngrén zhèngzài pūshè xīn de diànlǎn.
Công nhân đang lắp đặt đường cáp mới.
这个项目需要铺设大量管道。
Zhège xiàngmù xūyào pūshè dàliàng guǎndào.
Dự án này cần lắp đặt một lượng lớn đường ống.
九、铺开
铺开
pūkāi
= trải ra, mở ra
Cấu trúc:
铺 + 开
开 ở đây là bổ ngữ xu hướng/kết quả, biểu thị trạng thái được mở rộng ra.
Ví dụ:
把地图铺开。
Bǎ dìtú pūkāi.
Trải bản đồ ra.
她把报纸铺开在桌子上。
Tā bǎ bàozhǐ pūkāi zài zhuōzi shàng.
Cô ấy trải tờ báo ra trên bàn.
Ngoài nghĩa vật lý, 铺开 còn có nghĩa bóng:
triển khai rộng ra, mở rộng ra
Ví dụ:
这项工作已经全面铺开。
Zhè xiàng gōngzuò yǐjīng quánmiàn pūkāi.
Công việc này đã được triển khai toàn diện.
项目正在全国范围内逐步铺开。
Xiàngmù zhèngzài quánguó fànwéi nèi zhúbù pūkāi.
Dự án đang từng bước được triển khai trên phạm vi toàn quốc.
十、铺展
铺展
pūzhǎn
= trải ra, mở rộng ra
Ví dụ:
鲜花在山坡上铺展开来。
Xiānhuā zài shānpō shàng pūzhǎn kāilái.
Hoa tươi trải rộng trên sườn núi.
Từ này thường có tính văn viết và miêu tả hơn.
Nó có thể dùng để miêu tả:
- ánh sáng
- màu sắc
- cảnh vật
- hoa cỏ
- khung cảnh
- không gian
Ví dụ:
金色的阳光铺展在大地上。
Jīnsè de yángguāng pūzhǎn zài dàdì shàng.
Ánh nắng vàng trải rộng trên mặt đất.
十一、铺陈
铺陈
pūchén
là một từ khá văn viết.
Nó có thể mang nghĩa:
bày biện, sắp đặt
hoặc trong văn chương:
trình bày, triển khai, miêu tả một cách chi tiết
Ví dụ:
文章对这一问题进行了详细铺陈。
Wénzhāng duì zhè yí wèntí jìnxíng le xiángxì pūchén.
Bài viết đã trình bày vấn đề này một cách chi tiết.
作者对人物的心理进行了细致的铺陈。
Zuòzhě duì rénwù de xīnlǐ jìnxíng le xìzhì de pūchén.
Tác giả đã miêu tả tâm lý nhân vật một cách tỉ mỉ.
十二、铺垫
Một từ cực kỳ quan trọng khác:
铺垫
pūdiàn
= trải đệm, làm nền
Nghĩa bóng:
tạo tiền đề, chuẩn bị nền tảng cho điều gì đó
Ví dụ:
为以后的发展做好铺垫。
Wèi yǐhòu de fāzhǎn zuò hǎo pūdiàn.
Tạo nền tảng tốt cho sự phát triển sau này.
这次合作为双方进一步合作做好了铺垫。
Zhè cì hézuò wèi shuāngfāng jìnyíbù hézuò zuò hǎo le pūdiàn.
Lần hợp tác này đã tạo tiền đề cho hai bên tiếp tục hợp tác.
前面的情节都是在为最后的结局做铺垫。
Qiánmiàn de qíngjié dōu shì zài wèi zuìhòu de jiéjú zuò pūdiàn.
Những tình tiết phía trước đều đang tạo tiền đề cho kết cục cuối cùng.
Đây là nghĩa bóng rất quan trọng của nhóm từ liên quan đến 铺.
十三、铺垫 và 铺路
Hai từ rất dễ nhầm.
铺路
pūlù
mở đường, tạo điều kiện cho một hướng phát triển
铺垫
pūdiàn
tạo tiền đề, chuẩn bị nền tảng cho một việc tiếp theo
Ví dụ:
学习专业知识为将来的工作铺路。
Xuéxí zhuānyè zhīshi wèi jiānglái de gōngzuò pūlù.
Học kiến thức chuyên môn mở đường cho công việc sau này.
前面的故事为最后的结局做了铺垫。
Qiánmiàn de gùshi wèi zuìhòu de jiéjú zuò le pūdiàn.
Câu chuyện phía trước đã tạo tiền đề cho kết cục cuối cùng.
Có thể ghi nhớ:
铺路 = mở đường
铺垫 = làm nền
十四、铺天盖地
Một thành ngữ rất nổi tiếng:
铺天盖地
pū tiān gài dì
Nghĩa đen:
trải khắp trời, phủ khắp đất
Nghĩa bóng:
tràn ngập khắp nơi, dồn dập, lan rộng khắp nơi
Ví dụ:
广告铺天盖地地出现在网络上。
Guǎnggào pūtiāngàidì de chūxiàn zài wǎngluò shàng.
Quảng cáo xuất hiện tràn ngập trên mạng.
关于这件事的新闻铺天盖地而来。
Guānyú zhè jiàn shì de xīnwén pūtiāngàidì ér lái.
Tin tức về chuyện này đổ dồn đến khắp nơi.
网络上铺天盖地都是关于这部电影的讨论。
Wǎngluò shàng pūtiāngàidì dōu shì guānyú zhè bù diànyǐng de tǎolùn.
Trên mạng tràn ngập những cuộc thảo luận về bộ phim này.
十五、铺天盖地 thường dùng với cái gì?
Nó thường dùng để miêu tả những thứ:
新闻
xīnwén
tin tức
广告
guǎnggào
quảng cáo
宣传
xuānchuán
tuyên truyền
舆论
yúlùn
dư luận
消息
xiāoxi
tin tức
评论
pínglùn
bình luận
质疑
zhìyí
sự chất vấn/nghi ngờ
Ví dụ:
各种广告铺天盖地而来。
Gèzhǒng guǎnggào pūtiāngàidì ér lái.
Các loại quảng cáo tràn ngập khắp nơi.
十六、铺满
铺满
pūmǎn
= trải đầy, phủ kín
Cấu trúc:
铺满 + địa điểm
hoặc:
A + 铺满 + B
Ví dụ:
地上铺满了落叶。
Dìshàng pūmǎn le luòyè.
Mặt đất phủ đầy lá rụng.
桌子上铺满了文件。
Zhuōzi shàng pūmǎn le wénjiàn.
Trên bàn bày đầy tài liệu.
地上铺满了鲜花。
Dìshàng pūmǎn le xiānhuā.
Mặt đất phủ đầy hoa.
Ở đây 铺满 nhấn mạnh:
một bề mặt bị phủ kín bởi một vật nào đó.
十七、铺满 và 摆满
Hai từ này không hoàn toàn giống nhau.
铺满
pūmǎn
trải/phủ kín
摆满
bǎimǎn
bày đầy
Ví dụ:
桌上铺满了文件。
Zhuō shàng pūmǎn le wénjiàn.
Trên bàn phủ đầy tài liệu.
Nhưng:
桌上摆满了文件。
Zhuō shàng bǎimǎn le wénjiàn.
Trên bàn bày đầy tài liệu.
摆满 nhấn mạnh nhiều đồ vật được đặt/bày ở đó.
铺满 nhấn mạnh đồ vật trải ra và phủ kín bề mặt.
十八、铺陈 và 摆设
铺陈 có thể chỉ việc bày biện, sắp đặt.
摆设
bǎishè
đồ trang trí, cách bài trí
Ví dụ:
房间里的家具摆设得很整齐。
Fángjiān lǐ de jiājù bǎishè de hěn zhěngqí.
Đồ đạc trong phòng được sắp xếp rất ngay ngắn.
Còn:
铺陈 có sắc thái văn viết hơn và có thể chuyển sang nghĩa triển khai, trình bày, miêu tả.
十九、铺 pù: nghĩa “cửa hàng”
Bây giờ chuyển sang cách đọc thứ hai.
铺
pù
= cửa hàng, tiệm, hiệu
Đây là cách dùng mang màu sắc khá cổ hoặc khẩu ngữ tùy từ ghép, nhưng vẫn tồn tại trong nhiều từ hiện đại.
Ví dụ quan trọng nhất:
店铺
diànpù
cửa hàng
商铺
shāngpù
cửa hàng, cơ sở kinh doanh
铺面
pùmiàn
cửa hiệu, mặt bằng cửa hàng
铺子
pùzi
tiệm, cửa hàng
药铺
yàopù
hiệu thuốc
当铺
dàngpù
tiệm cầm đồ
二十、店铺
店铺
diànpù
= cửa hàng, tiệm
Đây là từ rất thông dụng.
Ví dụ:
这家店铺已经开了十多年。
Zhè jiā diànpù yǐjīng kāi le shí duō nián.
Cửa hàng này đã mở hơn mười năm.
这条街上有很多店铺。
Zhè tiáo jiē shàng yǒu hěn duō diànpù.
Trên con phố này có rất nhiều cửa hàng.
这家店铺主要销售服装。
Zhè jiā diànpù zhǔyào xiāoshòu fúzhuāng.
Cửa hàng này chủ yếu kinh doanh quần áo.
二十一、商铺
商铺
shāngpù
= cửa hàng, mặt bằng thương mại
Từ này thường mang sắc thái kinh doanh, bất động sản, thương mại.
Ví dụ:
这个小区附近有很多商铺。
Zhège xiǎoqū fùjìn yǒu hěn duō shāngpù.
Gần khu dân cư này có rất nhiều cửa hàng.
这个商铺的位置很好。
Zhège shāngpù de wèizhì hěn hǎo.
Vị trí của mặt bằng kinh doanh này rất tốt.
他准备购买一间商铺。
Tā zhǔnbèi gòumǎi yì jiān shāngpù.
Anh ấy dự định mua một mặt bằng kinh doanh.
二十二、铺面
铺面
pùmiàn
= mặt bằng cửa hàng, cửa hiệu
Thường nói về không gian/mặt tiền dùng để kinh doanh.
Ví dụ:
这个铺面面积不大。
Zhège pùmiàn miànjī bú dà.
Mặt bằng cửa hàng này không lớn.
他租了一个铺面开餐馆。
Tā zū le yí ge pùmiàn kāi cānguǎn.
Anh ấy thuê một mặt bằng để mở nhà hàng.
二十三、铺子
铺子
pùzi
= cửa hàng, tiệm
Có sắc thái khẩu ngữ và dân dã hơn 店铺.
Ví dụ:
街角有一家卖茶叶的铺子。
Jiējiǎo yǒu yì jiā mài cháyè de pùzi.
Ở góc phố có một cửa hàng bán trà.
这家老铺子已经经营很多年了。
Zhè jiā lǎo pùzi yǐjīng jīngyíng hěn duō nián le.
Cửa hàng lâu đời này đã kinh doanh nhiều năm rồi.
二十四、药铺
药铺
yàopù
= hiệu thuốc, tiệm thuốc
Từ này có màu sắc truyền thống hơn 药店.
药店
yàodiàn
nhà thuốc, hiệu thuốc
药铺
yàopù
tiệm thuốc, hiệu thuốc theo cách gọi truyền thống
Ví dụ:
古代的药铺和现在的药店有很大的不同。
Gǔdài de yàopù hé xiànzài de yàodiàn yǒu hěn dà de bùtóng.
Hiệu thuốc thời cổ đại rất khác với nhà thuốc ngày nay.
二十五、当铺
当铺
dàngpù
= tiệm cầm đồ
Ví dụ:
他把手表拿到当铺去典当。
Tā bǎ shǒubiǎo ná dào dàngpù qù diǎndàng.
Anh ấy mang đồng hồ đến tiệm cầm đồ để cầm.
Lưu ý:
Ở đây 当 đọc là dàng, không phải dāng.
二十六、铺和 店有什么区别?
Đây là điểm rất đáng chú ý.
店
diàn
cửa hàng
铺
pù
cửa hàng, tiệm
Trong tiếng Trung hiện đại, 店 có phạm vi sử dụng rộng hơn rất nhiều.
Ví dụ:
商店
shāngdiàn
cửa hàng
书店
shūdiàn
hiệu sách
饭店
fàndiàn
nhà hàng/khách sạn tùy ngữ cảnh
酒店
jiǔdiàn
khách sạn
Trong khi 铺 thường xuất hiện trong một số từ cố định:
店铺
商铺
铺面
铺子
药铺
当铺
Vì vậy không nên tùy tiện thay 店 bằng 铺 trong mọi trường hợp.
Ví dụ:
书店 là cách nói thông thường.
Không nên tự ý nói:
书铺
trong tiếng Trung hiện đại thông thường.
二十七、铺 và 铺子
铺子
pùzi
là cách gọi “cửa hàng/tiệm” có màu sắc khẩu ngữ hơn.
Ví dụ:
这家铺子卖什么?
Zhè jiā pùzi mài shénme?
Cửa hàng này bán gì?
那家老铺子还在营业。
Nà jiā lǎo pùzi hái zài yíngyè.
Cửa hàng cũ kia vẫn đang kinh doanh.
二十八、铺 có thể kết hợp với bổ ngữ kết quả
Khi 铺 đọc pū, nó có thể kết hợp với các bổ ngữ để diễn tả kết quả của hành động trải.
Ví dụ:
铺好
pū hǎo
trải xong, trải cho ngay ngắn
铺开
pūkāi
trải ra
铺满
pūmǎn
trải đầy, phủ kín
铺平
pūpíng
trải phẳng
Ví dụ:
把床铺好。
Bǎ chuáng pū hǎo.
Trải giường cho ngay ngắn.
把地图铺开。
Bǎ dìtú pūkāi.
Trải bản đồ ra.
把地毯铺平。
Bǎ dìtǎn pūpíng.
Trải tấm thảm cho phẳng.
二十九、铺平
铺平
pūpíng
= trải phẳng
Ví dụ:
把床单铺平。
Bǎ chuángdān pūpíng.
Trải phẳng ga giường.
请把这张纸铺平。
Qǐng bǎ zhè zhāng zhǐ pūpíng.
Hãy trải phẳng tờ giấy này.
Nghĩa bóng:
铺平道路
= mở đường, tạo điều kiện thuận lợi.
三十、铺好
铺好
pū hǎo
= trải xong và đạt trạng thái phù hợp
Ví dụ:
床已经铺好了。
Chuáng yǐjīng pū hǎo le.
Giường đã được trải xong rồi.
把桌布铺好以后再吃饭。
Bǎ zhuōbù pū hǎo yǐhòu zài chīfàn.
Sau khi trải khăn bàn xong thì hãy ăn cơm.
地毯已经铺好了。
Dìtǎn yǐjīng pū hǎo le.
Thảm đã được trải xong rồi.
三十一、铺和 放有什么区别?
放
fàng
đặt, để
铺
pū
trải, rải, phủ
Ví dụ:
把书放在桌子上。
Bǎ shū fàng zài zhuōzi shàng.
Đặt sách lên bàn.
Không dùng 铺 vì sách không được trải ra để phủ bề mặt.
Nhưng:
把地图铺在桌子上。
Bǎ dìtú pū zài zhuōzi shàng.
Trải bản đồ lên bàn.
Vì bản đồ được mở rộng và phủ trên bề mặt.
三十二、铺 và 摆 khác nhau
摆
bǎi
bày, sắp đặt
铺
pū
trải, phủ
Ví dụ:
把书摆在桌子上。
Bǎ shū bǎi zài zhuōzi shàng.
Bày sách trên bàn.
把报纸铺在桌子上。
Bǎ bàozhǐ pū zài zhuōzi shàng.
Trải báo trên bàn.
摆 = sắp xếp các vật
铺 = trải một vật trên bề mặt.
三十三、铺 và 盖 khác nhau
盖
gài
đậy, phủ, che, đắp
铺
pū
trải
Ví dụ:
盖被子
gài bèizi
đắp chăn
铺被子
pū bèizi
trải chăn lên giường
Đây là khác biệt rất quan trọng.
铺被子 = trải chăn ra trên giường.
盖被子 = dùng chăn để đắp lên người.
三十四、40 câu ví dụ tổng hợp với 铺
1. 我正在铺床。
Wǒ zhèngzài pū chuáng.
Tôi đang trải giường.
2. 妈妈正在给孩子铺床。
Māma zhèngzài gěi háizi pū chuáng.
Mẹ đang trải giường cho con.
3. 请把床铺好。
Qǐng bǎ chuáng pū hǎo.
Hãy trải giường cho ngay ngắn.
4. 地板还没有铺好。
Dìbǎn hái méiyǒu pū hǎo.
Sàn vẫn chưa được lát xong.
5. 他们正在铺地板。
Tāmen zhèngzài pū dìbǎn.
Họ đang lát sàn.
6. 我们准备重新铺地板。
Wǒmen zhǔnbèi chóngxīn pū dìbǎn.
Chúng tôi dự định lát lại sàn.
7. 请把地毯铺平。
Qǐng bǎ dìtǎn pūpíng.
Hãy trải tấm thảm cho phẳng.
8. 把地图铺开,我们一起看看。
Bǎ dìtú pūkāi, wǒmen yìqǐ kànkan.
Trải bản đồ ra, chúng ta cùng xem.
9. 桌子上铺着一块白色的桌布。
Zhuōzi shàng pūzhe yí kuài báisè de zhuōbù.
Trên bàn đang trải một chiếc khăn bàn màu trắng.
10. 地上铺满了落叶。
Dìshàng pūmǎn le luòyè.
Mặt đất phủ đầy lá rụng.
11. 房间里铺满了鲜花。
Fángjiān lǐ pūmǎn le xiānhuā.
Trong phòng tràn đầy hoa được trải/bày khắp nơi.
12. 工人正在铺路。
Gōngrén zhèngzài pūlù.
Công nhân đang làm đường.
13. 这条路正在重新铺设。
Zhè tiáo lù zhèngzài chóngxīn pūshè.
Con đường này đang được làm lại.
14. 工人正在铺设电缆。
Gōngrén zhèngzài pūshè diànlǎn.
Công nhân đang lắp đặt cáp điện.
15. 项目需要铺设新的管道。
Xiàngmù xūyào pūshè xīn de guǎndào.
Dự án cần lắp đặt đường ống mới.
16. 这次合作为未来的发展铺路。
Zhè cì hézuò wèi wèilái de fāzhǎn pūlù.
Lần hợp tác này mở đường cho sự phát triển trong tương lai.
17. 这项改革为经济发展铺平了道路。
Zhè xiàng gǎigé wèi jīngjì fāzhǎn pūpíng le dàolù.
Cải cách này đã mở đường cho phát triển kinh tế.
18. 学好中文可以为未来的工作铺路。
Xué hǎo Zhōngwén kěyǐ wèi wèilái de gōngzuò pūlù.
Học tốt tiếng Trung có thể tạo nền tảng cho công việc tương lai.
19. 这次培训为员工的发展做好了铺垫。
Zhè cì péixùn wèi yuángōng de fāzhǎn zuò hǎo le pūdiàn.
Khóa đào tạo này đã tạo tiền đề tốt cho sự phát triển của nhân viên.
20. 前面的内容是在为后面的结论做铺垫。
Qiánmiàn de nèiróng shì zài wèi hòumiàn de jiélùn zuò pūdiàn.
Nội dung phía trước đang tạo tiền đề cho kết luận phía sau.
21. 这项工作已经全面铺开。
Zhè xiàng gōngzuò yǐjīng quánmiàn pūkāi.
Công việc này đã được triển khai toàn diện.
22. 新政策正在全国逐步铺开。
Xīn zhèngcè zhèngzài quánguó zhúbù pūkāi.
Chính sách mới đang từng bước được triển khai trên toàn quốc.
23. 金色的阳光铺展在大地上。
Jīnsè de yángguāng pūzhǎn zài dàdì shàng.
Ánh nắng vàng trải rộng trên mặt đất.
24. 广告铺天盖地地出现在网络上。
Guǎnggào pūtiāngàidì de chūxiàn zài wǎngluò shàng.
Quảng cáo xuất hiện tràn ngập trên mạng.
25. 各种消息铺天盖地而来。
Gèzhǒng xiāoxi pūtiāngàidì ér lái.
Các loại tin tức đổ dồn đến khắp nơi.
26. 这家店铺已经经营了很多年。
Zhè jiā diànpù yǐjīng jīngyíng le hěn duō nián.
Cửa hàng này đã kinh doanh nhiều năm.
27. 这条街上有很多店铺。
Zhè tiáo jiē shàng yǒu hěn duō diànpù.
Trên con phố này có rất nhiều cửa hàng.
28. 这家商铺的位置非常好。
Zhè jiā shāngpù de wèizhì fēicháng hǎo.
Vị trí của cửa hàng/mặt bằng kinh doanh này rất tốt.
29. 他租了一个商铺开餐馆。
Tā zū le yí ge shāngpù kāi cānguǎn.
Anh ấy thuê một mặt bằng kinh doanh để mở nhà hàng.
30. 这个铺面面积不大。
Zhège pùmiàn miànjī bú dà.
Mặt bằng cửa hàng này không lớn.
31. 街角有一家老铺子。
Jiējiǎo yǒu yì jiā lǎo pùzi.
Ở góc phố có một cửa hàng lâu đời.
32. 这家铺子已经开了几十年。
Zhè jiā pùzi yǐjīng kāi le jǐ shí nián.
Cửa hàng này đã mở được mấy chục năm.
33. 古代的药铺和现代的药店不太一样。
Gǔdài de yàopù hé xiàndài de yàodiàn bú tài yíyàng.
Hiệu thuốc thời cổ đại không giống lắm với nhà thuốc hiện đại.
34. 他把东西拿到了当铺。
Tā bǎ dōngxi ná dào le dàngpù.
Anh ấy mang đồ đến tiệm cầm đồ.
35. 这家店铺主要销售服装。
Zhè jiā diànpù zhǔyào xiāoshòu fúzhuāng.
Cửa hàng này chủ yếu kinh doanh quần áo.
36. 公司正在为新产品的上市铺路。
Gōngsī zhèngzài wèi xīn chǎnpǐn de shàngshì pūlù.
Công ty đang tạo nền tảng cho việc đưa sản phẩm mới ra thị trường.
37. 前期宣传为产品正式上市做好了铺垫。
Qiánqī xuānchuán wèi chǎnpǐn zhèngshì shàngshì zuò hǎo le pūdiàn.
Hoạt động quảng bá giai đoạn đầu đã tạo tiền đề cho sản phẩm chính thức ra mắt.
38. 经过几年的建设,这条铁路终于铺设完成了。
Jīngguò jǐ nián de jiànshè, zhè tiáo tiělù zhōngyú pūshè wánchéng le.
Sau vài năm xây dựng, tuyến đường sắt này cuối cùng đã được thi công hoàn thành.
39. 我们先把材料铺开,再讨论具体方案。
Wǒmen xiān bǎ cáiliào pūkāi, zài tǎolùn jùtǐ fāng'àn.
Trước tiên chúng ta triển khai các tài liệu/nội dung ra, sau đó mới thảo luận phương án cụ thể.
40. 这项长期战略将为公司的未来发展铺平道路。
Zhè xiàng chángqī zhànlüè jiāng wèi gōngsī de wèilái fāzhǎn pūpíng dàolù.
Chiến lược dài hạn này sẽ mở đường cho sự phát triển tương lai của công ty.
三十五、Tổng kết cách dùng 铺
Khi gặp 铺, trước hết phải xác định cách đọc.
铺 pū:
= trải, rải, phủ, lót
Các cách dùng quan trọng:
铺床
pū chuáng
trải giường
铺地板
pū dìbǎn
lát sàn
铺地毯
pū dìtǎn
trải thảm
铺路
pū lù
làm đường / mở đường
铺开
pūkāi
trải ra / triển khai
铺平
pūpíng
trải phẳng
铺满
pūmǎn
phủ đầy
铺设
pūshè
lắp đặt, rải, thi công
铺垫
pūdiàn
tạo tiền đề, làm nền
铺陈
pūchén
trình bày, triển khai, miêu tả
铺天盖地
pūtiāngàidì
tràn ngập khắp nơi
Trong khi:
铺 pù:
= cửa hàng, tiệm
Các từ quan trọng:
店铺
diànpù
cửa hàng
商铺
shāngpù
cửa hàng / mặt bằng kinh doanh
铺面
pùmiàn
mặt bằng cửa hàng
铺子
pùzi
tiệm, cửa hàng
药铺
yàopù
hiệu thuốc
当铺
dàngpù
tiệm cầm đồ
Điểm cốt lõi nhất cần nhớ là:
铺 pū = trải một vật ra trên một bề mặt
铺 pù = cửa hàng/tiệm
Và từ 铺 còn phát triển rất nhiều nghĩa bóng liên quan đến ý tưởng “trải ra → làm nền → mở đường → tạo điều kiện → triển khai”, vì vậy các từ như 铺路、铺垫、铺开、铺平道路、铺天盖地 xuất hiện rất nhiều trong văn viết, báo chí, kinh doanh và các bài đọc tiếng Trung.
Cách dùng 恳求 (kěnqiú) trong tiếng Trung
恳求 (kěnqiú) là một từ rất quan trọng trong tiếng Trung, đặc biệt thường gặp trong văn viết, ngôn ngữ trang trọng, văn học, các tình huống cầu xin, xin phép, xin sự giúp đỡ hoặc mong người khác chấp thuận một việc gì đó.
Nghĩa cơ bản của 恳求 là:
khẩn khoản cầu xin, tha thiết van nài, chân thành xin người khác làm hoặc chấp thuận một việc gì đó.
Điểm quan trọng nhất:
恳求 nhấn mạnh mức độ “tha thiết, khẩn khoản” của lời cầu xin.
Nó mạnh hơn 请求 trong nhiều ngữ cảnh.
1. Cách đọc và từ loại
恳求
Pinyin: kěnqiú
- 恳 (kěn): chân thành, thành khẩn, tha thiết
- 求 (qiú): cầu, xin, yêu cầu
恳求 = thành khẩn cầu xin, tha thiết xin.
Từ này chủ yếu được sử dụng như động từ, đồng thời cũng có thể dùng trong cấu trúc danh từ hóa hoặc làm định ngữ.
Ví dụ:
恳求你帮助我。
Kěnqiú nǐ bāngzhù wǒ.
Tôi tha thiết cầu xin bạn giúp tôi.
2. Bản chất của 恳求
Nếu chỉ nói:
请求
→ yêu cầu, đề nghị, xin
thì sắc thái tương đối trung tính.
Nhưng:
恳求
→ tha thiết cầu xin, khẩn khoản xin
thì người nói thể hiện mức độ mong muốn rất mạnh, thường có yếu tố cảm xúc.
Ví dụ:
我请求你帮助我。
Wǒ qǐngqiú nǐ bāngzhù wǒ.
Tôi đề nghị/xin bạn giúp tôi.
我恳求你帮助我。
Wǒ kěnqiú nǐ bāngzhù wǒ.
Tôi tha thiết cầu xin bạn giúp tôi.
Câu thứ hai thể hiện cảm xúc và sự khẩn thiết rõ ràng hơn.
3. 恳求 thường dùng khi nào?
恳求 thường xuất hiện khi người nói:
- rất cần sự giúp đỡ;
- rất mong người khác đồng ý;
- muốn người khác tha thứ;
- muốn người khác cho mình một cơ hội;
- muốn người khác đừng làm một việc gì;
- muốn người khác thay đổi quyết định;
- đang ở thế yếu hoặc phụ thuộc vào quyết định của người khác;
- muốn nhấn mạnh sự chân thành của lời cầu xin.
Ví dụ:
我恳求你再给我一次机会。
Wǒ kěnqiú nǐ zài gěi wǒ yí cì jīhuì.
Tôi tha thiết cầu xin bạn cho tôi thêm một cơ hội.
4. Cấu trúc cơ bản: 恳求 + người + làm gì
Đây là cấu trúc rất quan trọng:
恳求 + người + động từ/cụm động từ
Ví dụ:
我恳求你帮助我。
Wǒ kěnqiú nǐ bāngzhù wǒ.
Tôi tha thiết cầu xin bạn giúp tôi.
他恳求医生救救他的孩子。
Tā kěnqiú yīshēng jiùjiu tā de háizi.
Anh ấy khẩn khoản cầu xin bác sĩ cứu con mình.
她恳求父母不要离开。
Tā kěnqiú fùmǔ bú yào líkāi.
Cô ấy tha thiết cầu xin bố mẹ đừng rời đi.
5. 恳求 + người + 不要……
Một cấu trúc rất thường gặp:
恳求 + người + 不要 + động từ
→ tha thiết cầu xin ai đó đừng làm gì.
Ví dụ:
我恳求你不要离开我。
Wǒ kěnqiú nǐ bú yào líkāi wǒ.
Tôi tha thiết cầu xin bạn đừng rời bỏ tôi.
他恳求对方不要报警。
Tā kěnqiú duìfāng bú yào bàojǐng.
Anh ấy khẩn khoản cầu xin đối phương đừng báo cảnh sát.
她恳求医生不要放弃治疗。
Tā kěnqiú yīshēng bú yào fàngqì zhìliáo.
Cô ấy tha thiết cầu xin bác sĩ đừng từ bỏ việc điều trị.
6. 恳求 + người + 给 + thứ gì
Rất thường gặp:
恳求 + 人 + 给 + 东西
→ tha thiết xin ai đó cho mình cái gì.
Ví dụ:
我恳求你给我一次机会。
Wǒ kěnqiú nǐ gěi wǒ yí cì jīhuì.
Tôi tha thiết cầu xin bạn cho tôi một cơ hội.
他恳求老板再给他一次机会。
Tā kěnqiú lǎobǎn zài gěi tā yí cì jīhuì.
Anh ấy khẩn khoản xin ông chủ cho anh ấy thêm một cơ hội.
7. 恳求 + người + 原谅
恳求原谅
kěnqiú yuánliàng
→ tha thiết xin tha thứ.
Ví dụ:
我真诚地恳求你的原谅。
Wǒ zhēnchéng de kěnqiú nǐ de yuánliàng.
Tôi chân thành cầu xin sự tha thứ của bạn.
他一直向妻子恳求原谅。
Tā yìzhí xiàng qīzi kěnqiú yuánliàng.
Anh ấy luôn cầu xin vợ tha thứ.
8. 恳求 + người + 原谅我
Có thể nói trực tiếp:
恳求你原谅我。
Kěnqiú nǐ yuánliàng wǒ.
Tha thiết cầu xin bạn tha thứ cho tôi.
Ví dụ:
我做错了,请你再给我一次机会,我恳求你原谅我。
Wǒ zuòcuò le, qǐng nǐ zài gěi wǒ yí cì jīhuì, wǒ kěnqiú nǐ yuánliàng wǒ.
Tôi đã làm sai, xin bạn hãy cho tôi thêm một cơ hội, tôi tha thiết cầu xin bạn tha thứ cho tôi.
9. 恳求 + người + 接受
Ví dụ:
我恳求你接受我的道歉。
Wǒ kěnqiú nǐ jiēshòu wǒ de dàoqiàn.
Tôi tha thiết cầu xin bạn chấp nhận lời xin lỗi của tôi.
他恳求对方接受自己的解释。
Tā kěnqiú duìfāng jiēshòu zìjǐ de jiěshì.
Anh ấy khẩn khoản mong đối phương chấp nhận lời giải thích của mình.
10. 恳求 + người + 相信
Ví dụ:
我恳求你相信我。
Wǒ kěnqiú nǐ xiāngxìn wǒ.
Tôi tha thiết cầu xin bạn hãy tin tôi.
他恳求大家相信他的清白。
Tā kěnqiú dàjiā xiāngxìn tā de qīngbái.
Anh ấy khẩn khoản mong mọi người tin rằng mình vô tội.
11. 恳求 + người + 留下
恳求你留下。
Kěnqiú nǐ liúxià.
Tôi tha thiết cầu xin bạn ở lại.
她哭着恳求他留下。
Tā kūzhe kěnqiú tā liúxià.
Cô ấy vừa khóc vừa cầu xin anh ấy ở lại.
Đây là một cách dùng có sắc thái cảm xúc rất mạnh.
12. 恳求 + người + 再给……
Ví dụ:
我恳求你再给我一次机会。
Wǒ kěnqiú nǐ zài gěi wǒ yí cì jīhuì.
Tôi tha thiết cầu xin bạn cho tôi thêm một cơ hội.
他恳求公司再给他一次证明自己的机会。
Tā kěnqiú gōngsī zài gěi tā yí cì zhèngmíng zìjǐ de jīhuì.
Anh ấy khẩn khoản xin công ty cho mình thêm một cơ hội để chứng minh bản thân.
13. 向 + người + 恳求
Đây là cấu trúc rất quan trọng:
向 + người + 恳求 + nội dung
→ cầu xin/khẩn khoản với ai đó.
Ví dụ:
他向老板恳求,希望老板能够留下他。
Tā xiàng lǎobǎn kěnqiú, xīwàng lǎobǎn nénggòu liúxià tā.
Anh ấy khẩn khoản với ông chủ, hy vọng ông chủ có thể giữ anh ấy lại.
她向父母恳求,希望他们同意自己的决定。
Tā xiàng fùmǔ kěnqiú, xīwàng tāmen tóngyì zìjǐ de juédìng.
Cô ấy tha thiết cầu xin bố mẹ, hy vọng họ đồng ý với quyết định của mình.
14. 向 + người + 恳求 + danh từ
Ví dụ:
他向法院恳求宽大处理。
Tā xiàng fǎyuàn kěnqiú kuāndà chǔlǐ.
Anh ấy khẩn khoản xin tòa xử lý khoan hồng.
他们向政府恳求帮助。
Tāmen xiàng zhèngfǔ kěnqiú bāngzhù.
Họ tha thiết cầu xin chính phủ giúp đỡ.
15. 恳求 + danh từ
Một số kết hợp rất thường gặp:
恳求帮助
→ tha thiết cầu xin giúp đỡ
恳求原谅
→ cầu xin tha thứ
恳求宽恕
→ cầu xin khoan thứ
恳求机会
→ cầu xin cơ hội
恳求支持
→ tha thiết xin sự ủng hộ
恳求理解
→ tha thiết mong được thông cảm
恳求同意
→ tha thiết xin sự đồng ý
恳求宽大处理
→ khẩn khoản xin được xử lý khoan hồng
Ví dụ:
他向大家恳求理解和支持。
Tā xiàng dàjiā kěnqiú lǐjiě hé zhīchí.
Anh ấy tha thiết mong mọi người thông cảm và ủng hộ.
16. 恳求帮助
Đây là một cụm rất phổ biến.
恳求帮助
→ khẩn khoản cầu xin sự giúp đỡ.
Ví dụ:
在最困难的时候,他向朋友恳求帮助。
Zài zuì kùnnan de shíhou, tā xiàng péngyou kěnqiú bāngzhù.
Trong lúc khó khăn nhất, anh ấy đã khẩn khoản cầu xin bạn bè giúp đỡ.
17. 恳求理解
恳求理解
→ tha thiết mong được thông cảm.
Ví dụ:
由于工作上的特殊安排,给大家带来了不便,在此恳求大家理解。
Yóuyú gōngzuò shàng de tèshū ānpái, gěi dàjiā dàilái le bùbiàn, zài cǐ kěnqiú dàjiā lǐjiě.
Do sự sắp xếp đặc biệt trong công việc đã gây bất tiện cho mọi người, tại đây chúng tôi tha thiết mong mọi người thông cảm.
Cách này khá phù hợp trong thông báo, văn bản, lời xin lỗi chính thức.
18. 恳求支持
恳求支持
→ tha thiết mong được ủng hộ.
Ví dụ:
我们诚恳地恳求大家的支持。
Wǒmen chéngkěn de kěnqiú dàjiā de zhīchí.
Chúng tôi chân thành tha thiết mong nhận được sự ủng hộ của mọi người.
Tuy nhiên, cần chú ý 诚恳地恳求 có thể hơi nặng về sắc thái. Trong nhiều văn bản, 诚恳地请求 tự nhiên và trung tính hơn.
19. 恳求同意
恳求同意
→ tha thiết xin đồng ý.
Ví dụ:
我恳求父母同意我的选择。
Wǒ kěnqiú fùmǔ tóngyì wǒ de xuǎnzé.
Tôi tha thiết cầu xin bố mẹ đồng ý với lựa chọn của tôi.
20. 恳求宽恕
恳求宽恕
kěnqiú kuānshù
→ cầu xin tha thứ/khoan thứ.
Sắc thái khá trang trọng, thường gặp trong văn học, phát biểu hoặc tình huống nghiêm trọng.
Ví dụ:
他跪下来恳求对方宽恕。
Tā guì xiàlái kěnqiú duìfāng kuānshù.
Anh ấy quỳ xuống cầu xin đối phương tha thứ.
21. 恳求宽大处理
Đây là một cụm có sắc thái khá đặc biệt.
恳求宽大处理
kěnqiú kuāndà chǔlǐ
→ khẩn khoản xin được xử lý khoan hồng.
Ví dụ:
他认识到了自己的错误,恳求组织宽大处理。
Tā rènshi dào le zìjǐ de cuòwù, kěnqiú zǔzhī kuāndà chǔlǐ.
Anh ấy đã nhận ra lỗi lầm của mình và khẩn khoản xin tổ chức xử lý khoan hồng.
Đây là cách dùng thiên về văn viết, hành chính hoặc những tình huống có tính chất nghiêm trọng.
22. 恳求 và 请求
Đây là điểm cần đặc biệt chú ý.
请求
请求
→ yêu cầu, đề nghị, xin.
Phạm vi sử dụng rất rộng và tương đối trung tính.
Ví dụ:
我请求你给我一些时间。
Tôi xin bạn cho tôi một chút thời gian.
恳求
→ tha thiết cầu xin, khẩn khoản xin.
Ví dụ:
我恳求你给我一些时间。
Tôi tha thiết cầu xin bạn cho tôi một chút thời gian.
Câu có 恳求 thể hiện cảm xúc mạnh hơn.
Có thể hình dung:
请求
→ xin/đề nghị
恳求
→ tha thiết cầu xin
23. 恳求 và 请求 không phải lúc nào cũng thay thế cho nhau
Ví dụ trong công việc:
我请求公司批准我的申请。
→ Tôi đề nghị công ty phê duyệt đơn của tôi.
Tự nhiên.
Nhưng:
我恳求公司批准我的申请。
vẫn đúng ngữ pháp, nhưng sắc thái trở nên rất tha thiết, rất cảm tính, như thể người nói đang ở hoàn cảnh đặc biệt và rất cần công ty chấp thuận.
Vì vậy trong văn bản hành chính thông thường, 请求 thường phù hợp hơn.
24. 恳求 và 央求
央求 (yāngqiú)
→ nài nỉ, van nài.
So với 恳求, 央求 thường mang màu sắc khẩu ngữ và cảm xúc hơn.
Ví dụ:
孩子央求妈妈再给他五分钟。
Háizi yāngqiú māma zài gěi tā wǔ fēnzhōng.
Đứa trẻ nài nỉ mẹ cho thêm năm phút.
Không khí rất đời thường.
Trong khi:
他恳求医生救救他的孩子。
→ Anh ấy khẩn khoản cầu xin bác sĩ cứu con mình.
Sắc thái trang trọng, nghiêm trọng hơn.
25. 恳求 và 哀求
哀求 (āiqiú)
→ van xin, cầu xin trong đau khổ.
哀 có sắc thái bi thương, đau khổ.
Ví dụ:
她哭着哀求他不要离开。
Tā kūzhe āiqiú tā bú yào líkāi.
Cô ấy khóc lóc van xin anh ấy đừng rời đi.
So sánh:
恳求 → tha thiết, thành khẩn cầu xin.
哀求 → van xin trong trạng thái đau khổ, bi thương.
26. 恳求 và 乞求
乞求 (qǐqiú)
→ cầu xin, van xin, khẩn cầu.
Sắc thái thường mạnh hơn và có thể thể hiện vị thế rất thấp hoặc sự tuyệt vọng.
Ví dụ:
他乞求对方放过自己。
Tā qǐqiú duìfāng fàngguò zìjǐ.
Anh ấy van xin đối phương tha cho mình.
恳求 tương đối trung tính hơn về địa vị xã hội và nhấn mạnh sự thành khẩn.
27. 恳求 và 恳请
Hai từ này cực kỳ gần nhau.
恳求
→ tha thiết cầu xin.
恳请
→ kính cẩn/thành khẩn đề nghị, tha thiết xin.
恳请 thường có sắc thái trang trọng, lịch sự và văn viết hơn.
Ví dụ:
恳请您批准。
Kěnqǐng nín pīzhǔn.
Kính mong ngài phê duyệt.
Câu này rất tự nhiên trong văn bản.
恳求您批准。
→ Tôi tha thiết cầu xin ngài phê duyệt.
Câu này có cảm xúc cầu xin mạnh hơn.
28. 恳求 và 恳请 trong văn bản
Khi viết:
恳请各位理解和支持。
→ Kính mong mọi người thông cảm và ủng hộ.
thường tự nhiên hơn:
恳求各位理解和支持。
vì 恳请 có sắc thái lịch sự, trang trọng phù hợp với thông báo.
Còn 恳求 nhấn mạnh sự khẩn khoản.
29. 恳求 có thể kết hợp với 请 không?
Có thể gặp:
恳求你……
Bản thân 恳求 đã mang nghĩa “cầu xin”, vì vậy không nhất thiết phải thêm 请.
Ví dụ:
我恳求你帮助我。
đã hoàn chỉnh.
Có thể nói:
我恳求你,请你再给我一次机会。
Cách này có tính khẩu ngữ và cảm xúc, dùng để nhấn mạnh lời cầu xin.
30. 恳求 + 命令式 nội dung
Ví dụ:
我恳求你不要再说了。
Wǒ kěnqiú nǐ bú yào zài shuō le.
Tôi tha thiết cầu xin bạn đừng nói nữa.
Đây là một điểm thú vị: mặc dù 不要…… về hình thức giống mệnh lệnh/phủ định, khi đi sau 恳求 thì toàn bộ câu trở thành lời cầu xin, không phải mệnh lệnh.
31. 恳求 + người + 能够……
Cấu trúc:
恳求 + người + 能够 + V
→ tha thiết mong ai đó có thể...
Ví dụ:
我恳求你能够理解我的处境。
Wǒ kěnqiú nǐ nénggòu lǐjiě wǒ de chǔjìng.
Tôi tha thiết mong bạn có thể hiểu hoàn cảnh của tôi.
我们恳求政府能够给予帮助。
Wǒmen kěnqiú zhèngfǔ nénggòu jǐyǔ bāngzhù.
Chúng tôi tha thiết mong chính phủ có thể giúp đỡ.
32. 恳求 + người + 希望……
Ví dụ:
我恳求你,希望你能再考虑一下。
Wǒ kěnqiú nǐ, xīwàng nǐ néng zài kǎolǜ yíxià.
Tôi tha thiết cầu xin bạn, hy vọng bạn có thể suy nghĩ lại.
Cách này thường thấy trong văn kể chuyện hoặc lời thoại có cảm xúc.
33. 恳求地 + động từ
Có thể dùng:
恳求地说
→ nói một cách khẩn khoản.
Ví dụ:
他恳求地说道:“请再给我一次机会。”
Tā kěnqiú de shuōdào: “Qǐng zài gěi wǒ yí cì jīhuì.”
Anh ấy khẩn khoản nói: “Xin hãy cho tôi thêm một cơ hội.”
Tuy nhiên, trong văn viết thường gặp hơn:
恳求道……
Ví dụ:
他恳求道:“请你不要离开。”
Tā kěnqiú dào: “Qǐng nǐ bú yào líkāi.”
Anh ấy khẩn khoản nói: “Xin bạn đừng rời đi.”
34. 恳求着
Có thể dùng 恳求着 để miêu tả hành động đang diễn ra:
他恳求着对方,希望对方能够原谅自己。
Tā kěnqiúzhe duìfāng, xīwàng duìfāng nénggòu yuánliàng zìjǐ.
Anh ấy khẩn khoản cầu xin đối phương, hy vọng đối phương có thể tha thứ cho mình.
Nhưng trong giao tiếp thông thường, không cần thiết phải dùng 着.
35. 恳求了
恳求了 nhấn mạnh hành động cầu xin đã xảy ra.
Ví dụ:
我已经恳求了他很多次,但他还是不同意。
Wǒ yǐjīng kěnqiú le tā hěn duō cì, dàn tā háishi bù tóngyì.
Tôi đã cầu xin anh ấy rất nhiều lần nhưng anh ấy vẫn không đồng ý.
36. 恳求过
恳求过
→ đã từng cầu xin.
Ví dụ:
我以前也恳求过他,但是没有用。
Wǒ yǐqián yě kěnqiú guo tā, dànshì méiyǒu yòng.
Trước đây tôi cũng từng cầu xin anh ấy, nhưng không có tác dụng.
37. 恳求 + 了 + người
Trong khẩu ngữ có thể nói:
我恳求你了。
Wǒ kěnqiú nǐ le.
Tôi cầu xin bạn đấy / Tôi van bạn đấy.
Câu này có sắc thái cảm xúc rất mạnh.
Ví dụ:
我恳求你了,别再继续了。
Wǒ kěnqiú nǐ le, bié zài jìxù le.
Tôi van bạn đấy, đừng tiếp tục nữa.
38. 恳求的对象
Đối tượng được cầu xin thường là:
恳求父母……
→ cầu xin bố mẹ...
恳求老师……
→ cầu xin giáo viên...
恳求医生……
→ cầu xin bác sĩ...
恳求老板……
→ cầu xin ông chủ...
恳求朋友……
→ cầu xin bạn bè...
恳求对方……
→ cầu xin đối phương...
恳求政府……
→ khẩn khoản đề nghị chính phủ...
恳求法院……
→ khẩn khoản đề nghị tòa án...
39. 恳求 có thể dùng với người có quyền quyết định
Đây là một đặc điểm ngữ nghĩa quan trọng.
Ví dụ:
恳求老板给我一次机会。
→ cầu xin ông chủ cho tôi một cơ hội.
恳求医生救救孩子。
→ cầu xin bác sĩ cứu đứa trẻ.
恳求法院从轻处理。
→ khẩn khoản xin tòa xử lý nhẹ.
Người nói thường đang mong người khác đưa ra một quyết định có lợi cho mình hoặc người liên quan.
40. Một số câu nâng cao
在万般无奈之下,他只能恳求朋友帮助自己。
Zài wànbān wúnài zhīxià, tā zhǐnéng kěnqiú péngyou bāngzhù zìjǐ.
Trong tình cảnh vô cùng bất đắc dĩ, anh ấy chỉ có thể cầu xin bạn bè giúp mình.
她一再恳求对方给自己一个解释的机会。
Tā yízài kěnqiú duìfāng gěi zìjǐ yí ge jiěshì de jīhuì.
Cô ấy hết lần này đến lần khác khẩn khoản xin đối phương cho mình một cơ hội giải thích.
尽管他一再恳求,对方仍然没有改变决定。
Jǐnguǎn tā yízài kěnqiú, duìfāng réngrán méiyǒu gǎibiàn juédìng.
Mặc dù anh ấy liên tục cầu xin, đối phương vẫn không thay đổi quyết định.
他跪在地上,恳求对方放过自己。
Tā guì zài dìshang, kěnqiú duìfāng fàngguò zìjǐ.
Anh ấy quỳ trên mặt đất, cầu xin đối phương tha cho mình.
41. Những phó từ thường đi với 恳求
真诚地恳求
→ chân thành cầu xin
诚恳地恳求
→ thành khẩn cầu xin
一再恳求
→ hết lần này đến lần khác cầu xin
不断恳求
→ không ngừng cầu xin
苦苦恳求
→ khổ sở, dai dẳng cầu xin
再三恳求
→ nhiều lần khẩn khoản cầu xin
当面恳求
→ trực tiếp cầu xin
当众恳求
→ cầu xin trước mặt mọi người
Ví dụ:
他再三恳求,终于得到了对方的同意。
Tā zàisān kěnqiú, zhōngyú dédào le duìfāng de tóngyì.
Anh ấy nhiều lần khẩn khoản cầu xin, cuối cùng cũng nhận được sự đồng ý của đối phương.
42. Cấu trúc 一再/再三 + 恳求
一再恳求 và 再三恳求 rất hay gặp.
Ví dụ:
他一再恳求我不要把这件事告诉别人。
Tā yízài kěnqiú wǒ bú yào bǎ zhè jiàn shì gàosu biérén.
Anh ấy hết lần này đến lần khác cầu xin tôi đừng nói chuyện này cho người khác.
她再三恳求父母同意她出国留学。
Tā zàisān kěnqiú fùmǔ tóngyì tā chūguó liúxué.
Cô ấy nhiều lần khẩn khoản xin bố mẹ đồng ý cho cô đi du học.
43. Cấu trúc 苦苦恳求
苦苦恳求
kǔkǔ kěnqiú
→ khổ sở, dai dẳng cầu xin.
Sắc thái cảm xúc rất mạnh, thường xuất hiện trong văn học hoặc kể chuyện.
Ví dụ:
她苦苦恳求他不要离开,但他还是走了。
Tā kǔkǔ kěnqiú tā bú yào líkāi, dàn tā háishi zǒu le.
Cô ấy khổ sở cầu xin anh ấy đừng rời đi, nhưng anh ấy vẫn ra đi.
44. 恳求 trong văn viết
恳求 xuất hiện rất nhiều trong văn viết vì nó có sắc thái trang trọng hơn 央求.
Ví dụ:
我们恳求社会各界给予关注和支持。
Wǒmen kěnqiú shèhuì gèjiè jǐyǔ guānzhù hé zhīchí.
Chúng tôi tha thiết mong các giới trong xã hội quan tâm và ủng hộ.
恳求广大消费者予以理解。
Kěnqiú guǎngdà xiāofèizhě yǔyǐ lǐjiě.
Tha thiết mong đông đảo người tiêu dùng thông cảm.
45. 恳求 trong văn học
Trong văn học, 恳求 thường dùng để khắc họa tâm trạng của nhân vật.
Ví dụ:
他流着泪恳求她留下来。
Tā liúzhe lèi kěnqiú tā liú xiàlái.
Anh ấy vừa khóc vừa cầu xin cô ấy ở lại.
老人拉着他的手,恳求他不要离开。
Lǎorén lāzhe tā de shǒu, kěnqiú tā bú yào líkāi.
Ông lão nắm lấy tay anh ấy, khẩn khoản cầu xin anh ấy đừng rời đi.
46. Một số kết hợp rất tự nhiên
恳求原谅
→ cầu xin tha thứ
恳求帮助
→ cầu xin giúp đỡ
恳求理解
→ mong được thông cảm
恳求支持
→ mong được ủng hộ
恳求机会
→ cầu xin cơ hội
恳求同意
→ xin đồng ý
恳求宽恕
→ cầu xin tha thứ
恳求宽大处理
→ xin được xử lý khoan hồng
恳求不要……
→ cầu xin đừng...
恳求能够……
→ tha thiết mong có thể...
向某人恳求……
→ cầu xin ai đó...
47. Cách phân biệt toàn bộ nhóm từ
Có thể xếp mức độ và sắc thái như sau:
请求
→ yêu cầu/xin, trung tính
恳请
→ kính mong/tha thiết đề nghị, trang trọng
恳求
→ khẩn khoản cầu xin, thành khẩn
央求
→ nài nỉ, van nài, khẩu ngữ hơn
哀求
→ van xin trong đau khổ
乞求
→ cầu xin/van xin, sắc thái mạnh, vị thế thấp hoặc tuyệt vọng
Không phải lúc nào các từ này cũng thay thế được cho nhau.
48. Cách nhớ nhanh 恳求
Có thể ghi nhớ:
恳 = thành khẩn, tha thiết
求 = cầu xin
→ 恳求 = thành khẩn cầu xin
Và hãy nhớ công thức:
恳求 + người + hành động mong muốn
Ví dụ:
恳求你帮助我。
→ Tha thiết cầu xin bạn giúp tôi.
恳求你原谅我。
→ Tha thiết cầu xin bạn tha thứ cho tôi.
恳求你不要离开。
→ Tha thiết cầu xin bạn đừng rời đi.
恳求你再给我一次机会。
→ Tha thiết cầu xin bạn cho tôi thêm một cơ hội.
Đây là bốn mẫu câu rất tiêu biểu cho 恳求.
49. Tổng kết
恳求 (kěnqiú) không đơn giản chỉ là “xin”. Nó mang sắc thái:
xin + thành khẩn + tha thiết + khẩn khoản
Do đó, khi dùng 恳求, người nói thường đang ở trong tình huống mà sự đồng ý hoặc hành động của đối phương rất quan trọng, đồng thời người nói muốn nhấn mạnh rằng mình thực sự tha thiết mong muốn điều đó.
Các cấu trúc trọng tâm cần nắm:
恳求 + 人 + V
→ tha thiết cầu xin ai làm gì
向 + 人 + 恳求 + V
→ cầu xin ai đó làm gì
恳求 + 人 + 不要 + V
→ cầu xin ai đừng làm gì
恳求 + 人 + 给 + 我 + ...
→ cầu xin ai cho tôi...
恳求 + 名词
→ cầu xin sự...
恳求帮助 → cầu xin giúp đỡ
恳求原谅 → cầu xin tha thứ
恳求理解 → mong được thông cảm
恳求支持 → mong được ủng hộ
恳求同意 → xin đồng ý
恳求宽恕 → cầu xin tha thứ/khoan thứ
Và nhóm từ cần phân biệt rõ:
请求 → xin/yêu cầu, trung tính
恳请 → kính mong, trang trọng
恳求 → tha thiết cầu xin
央求 → nài nỉ, van nài
哀求 → van xin trong đau khổ
乞求 → cầu xin/van xin với sắc thái mạnh hơn
Trong đó, 恳求 đặc biệt phù hợp khi muốn diễn đạt một lời cầu xin chân thành, tha thiết và có mức độ cảm xúc rõ rệt, nhưng vẫn giữ được sắc thái tương đối trang trọng hơn 央求、哀求.
Cách dùng 干馍 (gānmó) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. 干馍 là gì?
干馍 (gānmó) là một danh từ, chỉ một loại bánh làm từ bột mì đã nướng hoặc hấp rồi để khô, có kết cấu cứng, ít nước và có thể bảo quản trong thời gian dài.
Tiếng Việt có thể dịch là:
- Bánh mì khô
- Bánh bột mì khô
- Bánh mô khô (theo cách gọi ở một số vùng của Trung Quốc)
Đây là từ thường gặp trong phương ngữ, đặc biệt ở các tỉnh miền Tây Bắc Trung Quốc như:
- Thiểm Tây (陕西)
- Cam Túc (甘肃)
- Ninh Hạ (宁夏)
- Sơn Tây (山西)
- Một phần Hà Nam (河南)
Trong tiếng Trung Phổ thông, 干馍 không phải là từ dùng phổ biến trên toàn quốc. Ở nhiều nơi, người ta sẽ gọi cụ thể hơn bằng các tên như:
- 馒头 (mántou): bánh bao hấp không nhân.
- 烧饼 (shāobing): bánh nướng.
- 馍 (mó): bánh mì hoặc bánh bột mì (cách gọi địa phương ở vùng Tây Bắc).
Ví dụ:
我小时候经常吃干馍。
Wǒ xiǎoshíhou jīngcháng chī gānmó.
Hồi nhỏ tôi thường ăn bánh bột mì khô.
II. Cấu tạo của từ
干 (gān)
Nghĩa:
- Khô
- Không có nước
- Đã được làm khô
Ví dụ:
干面包 (gān miànbāo)
Bánh mì khô.
干菜 (gān cài)
Rau khô.
干粮 (gānliáng)
Lương khô.
馍 (mó)
馍 là cách gọi địa phương chỉ:
- Bánh làm bằng bột mì
- Bánh hấp
- Bánh nướng
- Lương thực làm từ bột mì
Ví dụ:
白馍 (báimó)
Bánh hấp trắng.
馍馍 (mómo)
Bánh bột mì (cách gọi thân mật ở một số địa phương).
肉夹馍 (ròujiāmó)
Bánh kẹp thịt kiểu Thiểm Tây.
Ghép lại:
干馍 = bánh bột mì khô.
III. Đặc điểm của 干馍
So với bánh mới hấp hoặc mới nướng:
干馍 có các đặc điểm:
- Độ ẩm rất thấp.
- Cứng hơn.
- Có thể ăn trực tiếp hoặc ngâm vào nước, canh, sữa hay cháo.
- Dễ mang theo khi đi đường.
- Bảo quản được lâu.
Ví dụ:
这种干馍可以放一个月。
Zhè zhǒng gānmó kěyǐ fàng yí ge yuè.
Loại bánh này có thể để được một tháng.
IV. Từ loại
干馍 là danh từ.
Có thể làm:
Chủ ngữ
干馍很好保存。
Gānmó hěn hǎo bǎocún.
Bánh khô rất dễ bảo quản.
Tân ngữ
他买了很多干馍。
Tā mǎi le hěn duō gānmó.
Anh ấy mua rất nhiều bánh khô.
V. Cách dùng trong câu
1. 吃干馍
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Ví dụ:
我们中午吃干馍。
Wǒmen zhōngwǔ chī gānmó.
Trưa nay chúng tôi ăn bánh khô.
2. 买干馍
Ví dụ:
妈妈去买干馍。
Māma qù mǎi gānmó.
Mẹ đi mua bánh khô.
3. 做干馍
Ví dụ:
奶奶会做干馍。
Nǎinai huì zuò gānmó.
Bà biết làm bánh khô.
4. 带干馍
Ví dụ:
出门的时候带几个干馍。
Chūmén de shíhou dài jǐ ge gānmó.
Khi ra ngoài hãy mang theo vài chiếc bánh khô.
5. 烤干馍
Ví dụ:
把干馍再烤一下。
Bǎ gānmó zài kǎo yíxià.
Hãy nướng lại chiếc bánh khô một chút.
6. 泡干馍
Ở vùng Tây Bắc, người ta thường ngâm bánh khô với canh hoặc súp.
Ví dụ:
把干馍泡在羊肉汤里。
Bǎ gānmó pào zài yángròu tāng lǐ.
Ngâm bánh khô vào nước súp thịt cừu.
VI. Những từ thường đi với 干馍
Động từ
- 吃干馍 (chī gānmó): ăn bánh khô.
- 买干馍 (mǎi gānmó): mua bánh khô.
- 做干馍 (zuò gānmó): làm bánh khô.
- 烤干馍 (kǎo gānmó): nướng bánh khô.
- 带干馍 (dài gānmó): mang theo bánh khô.
- 掰干馍 (bāi gānmó): bẻ bánh khô.
- 泡干馍 (pào gānmó): ngâm bánh khô.
Tính từ
- 又干又硬 (yòu gān yòu yìng): vừa khô vừa cứng.
- 香 (xiāng): thơm.
- 酥 (sū): giòn xốp.
- 脆 (cuì): giòn.
- 耐放 (nàifàng): để được lâu.
VII. Phân biệt với các từ gần nghĩa
1. 干馍 và 馍
馍 (mó)
- Chỉ chung các loại bánh làm từ bột mì.
- Có thể là bánh hấp, bánh nướng hoặc bánh còn mềm.
Ví dụ:
这个馍刚蒸好。
Zhège mó gāng zhēng hǎo.
Chiếc bánh này vừa hấp xong.
干馍
- Chỉ loại bánh đã khô hoặc được làm để bảo quản lâu.
Ví dụ:
这个干馍已经放了很多天。
Zhège gānmó yǐjīng fàng le hěn duō tiān.
Chiếc bánh khô này đã để nhiều ngày.
2. 干馍 và 馒头
馒头 (mántou)
- Bánh hấp không nhân.
- Mềm, nhiều hơi nước.
- Là cách gọi phổ thông trên toàn quốc.
干馍
- Thường là cách gọi địa phương.
- Có kết cấu khô và cứng hơn.
- Không phải lúc nào cũng tương đương với 馒头.
3. 干馍 và 干粮
干粮 (gānliáng)
- Chỉ chung các loại lương thực khô mang theo khi đi đường.
- Bao gồm bánh khô, bánh quy, lương khô, bánh mì khô...
干馍
- Chỉ một loại thực phẩm cụ thể.
Quan hệ:
干馍 属于 干粮。
(Bánh khô là một loại lương khô.)
4. 干馍 và 肉夹馍
肉夹馍 (ròujiāmó)
Là món ăn nổi tiếng của Thiểm Tây:
- Bánh 馍 được xẻ ra.
- Kẹp thịt hầm ở bên trong.
Ở đây:
馍 là bánh còn mềm, không phải 干馍.
VIII. Ví dụ minh họa
- 我小时候经常吃干馍。
Wǒ xiǎoshíhou jīngcháng chī gānmó.
Hồi nhỏ tôi thường ăn bánh bột mì khô. - 这种干馍可以保存很长时间。
Zhè zhǒng gānmó kěyǐ bǎocún hěn cháng shíjiān.
Loại bánh khô này có thể bảo quản trong thời gian rất dài. - 奶奶自己做的干馍特别香。
Nǎinai zìjǐ zuò de gānmó tèbié xiāng.
Bánh khô do bà tự làm đặc biệt thơm. - 他带了几个干馍去爬山。
Tā dài le jǐ ge gānmó qù páshān.
Anh ấy mang theo vài chiếc bánh khô để đi leo núi. - 干馍虽然很硬,但是越嚼越香。
Gānmó suīrán hěn yìng, dànshì yuè jiáo yuè xiāng.
Bánh khô tuy rất cứng nhưng càng nhai càng thơm. - 我喜欢把干馍泡在热汤里吃。
Wǒ xǐhuān bǎ gānmó pào zài rè tāng lǐ chī.
Tôi thích ngâm bánh khô trong súp nóng rồi ăn. - 旅行的时候,干馍是一种方便的食物。
Lǚxíng de shíhou, gānmó shì yì zhǒng fāngbiàn de shíwù.
Khi đi du lịch, bánh khô là một loại thực phẩm tiện lợi. - 请帮我买几个干馍。
Qǐng bāng wǒ mǎi jǐ ge gānmó.
Xin hãy mua giúp tôi vài chiếc bánh khô. - 这种干馍越放越硬。
Zhè zhǒng gānmó yuè fàng yuè yìng.
Loại bánh khô này càng để lâu càng cứng. - 在陕西,很多人早餐喜欢吃干馍配豆浆。
Zài Shǎnxī, hěn duō rén zǎocān xǐhuān chī gānmó pèi dòujiāng.
Ở Thiểm Tây, nhiều người thích ăn bánh khô với sữa đậu nành vào bữa sáng. - 他把干馍掰成小块放进汤里。
Tā bǎ gānmó bāi chéng xiǎokuài fàng jìn tāng lǐ.
Anh ấy bẻ bánh khô thành từng miếng nhỏ rồi cho vào bát súp. - 干馍不仅耐放,而且很容易携带。
Gānmó bùjǐn nàifàng, érqiě hěn róngyì xiédài.
Bánh khô không chỉ để được lâu mà còn rất dễ mang theo. - 我第一次吃这种地方特色的干馍。
Wǒ dì yī cì chī zhè zhǒng dìfāng tèsè de gānmó.
Đây là lần đầu tiên tôi ăn loại bánh khô đặc sản địa phương này. - 如果觉得太硬,可以先把干馍泡软。
Rúguǒ juéde tài yìng, kěyǐ xiān bǎ gānmó pào ruǎn.
Nếu thấy quá cứng, bạn có thể ngâm bánh cho mềm trước. - 市场上卖的干馍种类很多。
Shìchǎng shàng mài de gānmó zhǒnglèi hěn duō.
Ở chợ có bán rất nhiều loại bánh khô.
IX. Lưu ý khi sử dụng
- 干馍 là từ mang tính địa phương, phổ biến nhất ở vùng Tây Bắc Trung Quốc. Trong tiếng Trung Phổ thông hằng ngày, nhiều người không dùng từ này mà dùng các tên cụ thể như 馒头、烧饼 hoặc đơn giản là 馍, tùy loại bánh.
- Không nên hiểu 干馍 là tên gọi của mọi loại bánh khô. Nghĩa của từ này phụ thuộc vào văn hóa ẩm thực địa phương, và ở các vùng khác nhau, hình dạng cũng như cách chế biến có thể khác nhau.
- 干馍 thường xuất hiện trong các ngữ cảnh nói về ẩm thực truyền thống, cuộc sống nông thôn, du lịch, đặc sản vùng miền hoặc ký ức tuổi thơ. Trong các văn bản tiêu chuẩn hoặc sách dạy tiếng Trung phổ thông, tần suất xuất hiện của từ này tương đối thấp.
- Một số món ăn nổi tiếng của vùng Thiểm Tây như 羊肉泡馍 (yángròu pàomó) sử dụng 馍 được bẻ nhỏ rồi ngâm trong nước dùng thịt cừu. Tuy nhiên, 馍 trong món này không nhất thiết là 干馍, vì cách chế biến và kết cấu có thể khác nhau tùy từng địa phương và từng món ăn.
Cách dùng 流落 trong tiếng Trung
流落
Pinyin: liúluò
Âm Hán Việt: lưu lạc
流落 là động từ, mang nghĩa cơ bản là:
lưu lạc, phiêu bạt, rơi vào một hoàn cảnh hoặc nơi chốn không mong muốn, thường là do mất nơi ở, mất chỗ dựa, gặp biến cố, nghèo khó hoặc bị ép buộc.
Điểm quan trọng là 流落 không đơn thuần có nghĩa “đi đến một nơi khác”. Từ này thường hàm ý con người bị đẩy vào một hoàn cảnh không tốt, không ổn định, không có chỗ nương tựa.
Ví dụ:
他小时候流落街头。
Khi còn nhỏ, anh ấy phải lưu lạc ngoài đường phố.
战争结束后,很多人流落异乡。
Sau khi chiến tranh kết thúc, rất nhiều người phải lưu lạc nơi đất khách.
他不愿意看到自己的孩子流落街头。
Anh ấy không muốn nhìn thấy con mình phải lưu lạc ngoài đường.
I. Nghĩa cơ bản của 流落
流落 có thể hiểu theo ba lớp nghĩa chính.
1. Lưu lạc đến một nơi nào đó
Người hoặc động vật rời khỏi nơi vốn thuộc về mình và cuối cùng ở một nơi khác, thường là nơi không mong muốn.
Ví dụ:
他流落异乡。
Anh ấy lưu lạc nơi đất khách.
她流落海外多年。
Cô ấy lưu lạc ở nước ngoài nhiều năm.
这个孩子流落到了一个陌生的城市。
Đứa trẻ này lưu lạc đến một thành phố xa lạ.
2. Rơi vào hoàn cảnh khó khăn
Đây là nghĩa quan trọng nhất.
流落 thường gắn với:
- nghèo đói
- mất nhà
- mất việc
- chiến tranh
- thiên tai
- gia đình tan vỡ
- bị bỏ rơi
- mất nơi nương tựa
- di cư bất đắc dĩ
- không có chỗ ở ổn định
Ví dụ:
他因为失业而流落街头。
Vì mất việc nên anh ấy phải lưu lạc ngoài đường.
战争使许多人流落异乡。
Chiến tranh khiến nhiều người phải lưu lạc nơi đất khách.
她从小失去父母,后来流落社会。
Cô ấy mất cha mẹ từ nhỏ, sau đó phải bươn chải/lưu lạc ngoài xã hội.
3. Lưu lạc trong thời gian dài
流落 thường không nhấn mạnh một hành động di chuyển trong thời gian ngắn.
Nó thường tạo cảm giác:
từ nơi này đến nơi khác, không có nơi ở ổn định, cuối cùng rơi vào một hoàn cảnh hoặc địa điểm nào đó.
Ví dụ:
他在外面流落了很多年。
Anh ấy lưu lạc bên ngoài nhiều năm.
这个孩子流落多年,终于找到了家人。
Đứa trẻ này lưu lạc nhiều năm, cuối cùng cũng tìm được gia đình.
II. Cấu tạo của 流落
流
Pinyin: liú
Âm Hán Việt: lưu
Có các nghĩa như:
- chảy
- trôi
- lưu chuyển
- trôi dạt
- di chuyển không cố định
落
Pinyin: luò
Âm Hán Việt: lạc
Có các nghĩa như:
- rơi
- rớt
- hạ xuống
- rơi vào
- rơi xuống một trạng thái
Khi kết hợp:
流 + 落 → 流落
có thể hình dung là:
trôi dạt rồi rơi vào một nơi hoặc một hoàn cảnh nào đó.
Vì vậy, từ này có sắc thái rất khác với một động từ trung tính như 去、来到、搬到、住在.
III. 流落 là động từ
流落 chủ yếu là động từ.
Có thể làm vị ngữ:
他流落在外。
Anh ấy lưu lạc bên ngoài.
很多人流落异乡。
Nhiều người lưu lạc nơi đất khách.
Có thể kết hợp với bổ ngữ địa điểm:
流落街头
lưu lạc ngoài đường phố
流落异乡
lưu lạc nơi đất khách
流落海外
lưu lạc ở nước ngoài
流落他乡
lưu lạc nơi đất khách
IV. Cấu trúc quan trọng nhất: 流落 + địa điểm
Một cấu trúc rất phổ biến:
主语 + 流落 + 地点
Ví dụ:
他流落街头。
Anh ấy lưu lạc ngoài đường.
她流落异乡。
Cô ấy lưu lạc nơi đất khách.
他们流落海外。
Họ lưu lạc ở nước ngoài.
很多难民流落异国。
Nhiều người tị nạn lưu lạc ở nước ngoài.
V. 流落街头
Đây là cụm cực kỳ quan trọng.
流落街头
Pinyin: liúluò jiētóu
Nghĩa:
lưu lạc ngoài đường phố, không có nhà cửa, không có nơi ở ổn định.
Ví dụ:
他失业后流落街头。
Sau khi mất việc, anh ấy phải lưu lạc ngoài đường.
很多人因为经济困难而流落街头。
Nhiều người vì khó khăn kinh tế mà phải lưu lạc ngoài đường.
她不想让孩子流落街头。
Cô ấy không muốn con mình phải lưu lạc ngoài đường.
如果没有家人的帮助,他可能会流落街头。
Nếu không có sự giúp đỡ của gia đình, anh ấy có thể sẽ phải lưu lạc ngoài đường.
战争导致大量居民流落街头。
Chiến tranh khiến một lượng lớn cư dân phải lưu lạc ngoài đường.
VI. 流落异乡
流落异乡
= lưu lạc nơi đất khách.
异乡 = quê hương xa lạ / nơi khác quê hương.
Ví dụ:
他年轻时曾经流落异乡。
Khi còn trẻ, anh ấy từng lưu lạc nơi đất khách.
战争使他们流落异乡。
Chiến tranh khiến họ phải lưu lạc nơi đất khách.
一个人流落异乡,生活非常困难。
Một người lưu lạc nơi đất khách thì cuộc sống rất khó khăn.
她流落异乡多年,一直没有回家。
Cô ấy lưu lạc nơi đất khách nhiều năm, mãi vẫn chưa về nhà.
VII. 流落他乡
他乡 = quê người, nơi đất khách.
流落他乡
= lưu lạc nơi đất khách.
Ví dụ:
许多人因为战争而流落他乡。
Nhiều người vì chiến tranh mà phải lưu lạc nơi đất khách.
他年轻时流落他乡,后来在那里成家。
Khi còn trẻ anh ấy lưu lạc nơi đất khách, sau đó lập gia đình ở đó.
他们被迫流落他乡。
Họ bị buộc phải lưu lạc nơi đất khách.
这些人长期流落他乡,无法回到故乡。
Những người này lưu lạc nơi đất khách trong thời gian dài, không thể trở về quê hương.
VIII. 流落海外
海外 = hải ngoại, nước ngoài.
流落海外
= lưu lạc ở nước ngoài.
Ví dụ:
他年轻时流落海外多年。
Khi còn trẻ, anh ấy từng lưu lạc ở nước ngoài nhiều năm.
战争期间,很多人流落海外。
Trong thời chiến, rất nhiều người phải lưu lạc ở nước ngoài.
她流落海外多年后终于回国。
Sau nhiều năm lưu lạc ở nước ngoài, cuối cùng cô ấy cũng về nước.
IX. 流落在外
流落在外
= lưu lạc ở bên ngoài, phải sống xa nhà, không có nơi nương tựa.
Ví dụ:
孩子流落在外,父母非常担心。
Đứa trẻ lưu lạc bên ngoài, cha mẹ vô cùng lo lắng.
他多年流落在外,一直没有找到工作。
Anh ấy lưu lạc bên ngoài nhiều năm, mãi vẫn không tìm được việc.
战争让很多家庭流落在外。
Chiến tranh khiến nhiều gia đình phải lưu lạc bên ngoài.
X. 流落到 + địa điểm
Có thể dùng:
流落到 + 地点
nhấn mạnh cuối cùng đã rơi vào/lưu lạc đến một địa điểm nào đó.
Ví dụ:
他流落到一个偏远的小镇。
Anh ấy lưu lạc đến một thị trấn nhỏ xa xôi.
这个孩子流落到了城市的街头。
Đứa trẻ này lưu lạc đến đường phố trong thành phố.
他们最后流落到了国外。
Cuối cùng họ lưu lạc đến nước ngoài.
这些人流落到了不同的地方。
Những người này lưu lạc đến những nơi khác nhau.
XI. 流落到 + hoàn cảnh
Không chỉ có địa điểm, 流落到 còn có thể dẫn đến một hoàn cảnh.
Ví dụ:
他最后流落到无家可归的地步。
Cuối cùng anh ấy rơi vào tình cảnh không có nhà để về.
她流落到生活无着的地步。
Cô ấy rơi vào cảnh không có chỗ dựa cho cuộc sống.
Cấu trúc:
流落到 + 某种地步
= rơi vào tình trạng nào đó.
XII. 流落到……地步
Đây là cấu trúc có sắc thái khá mạnh.
流落到 + tình trạng + 的地步
Ví dụ:
他怎么会流落到这种地步?
Sao anh ấy lại rơi vào hoàn cảnh đến mức này?
一个曾经很成功的人,最后流落到如此困难的地步。
Một người từng rất thành công cuối cùng lại rơi vào hoàn cảnh khó khăn đến mức này.
他不想让自己流落到无家可归的地步。
Anh ấy không muốn bản thân rơi vào cảnh không có nhà.
XIII. 流落 + bổ ngữ thời gian
Ví dụ:
流落多年
lưu lạc nhiều năm
流落多年后
sau nhiều năm lưu lạc
流落半生
lưu lạc nửa đời người
流落多年未归
lưu lạc nhiều năm chưa trở về
Ví dụ:
他流落多年,终于找到了家人。
Anh ấy lưu lạc nhiều năm, cuối cùng cũng tìm được gia đình.
她流落海外多年,后来才回到故乡。
Cô ấy lưu lạc ở nước ngoài nhiều năm, sau đó mới trở về quê hương.
XIV. 流落 + 了
Ví dụ:
他流落街头了。
Anh ấy đã rơi vào cảnh phải lưu lạc ngoài đường.
她流落异乡了。
Cô ấy đã phải lưu lạc nơi đất khách.
Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp tự nhiên hơn là dùng:
已经 + 流落 + địa điểm
Ví dụ:
他已经流落街头了。
Anh ấy đã rơi vào cảnh phải sống lang thang ngoài đường.
XV. 已经流落……
已经 + 流落 + 地点
Ví dụ:
他已经流落海外多年。
Anh ấy đã lưu lạc ở nước ngoài nhiều năm.
这个孩子已经流落街头很久了。
Đứa trẻ này đã phải lưu lạc ngoài đường rất lâu rồi.
他们已经流落异乡多年。
Họ đã lưu lạc nơi đất khách nhiều năm.
XVI. 曾经流落……
曾经 + 流落 + địa điểm
= từng lưu lạc...
Ví dụ:
他曾经流落街头。
Anh ấy từng phải lưu lạc ngoài đường.
她曾经流落异乡多年。
Cô ấy từng lưu lạc nơi đất khách nhiều năm.
这位老人曾经流落海外。
Người cao tuổi này từng lưu lạc ở nước ngoài.
XVII. 被迫流落
Đây là một kết hợp rất quan trọng.
被迫流落
= bị buộc phải lưu lạc.
被迫 = bị ép buộc, buộc phải.
Ví dụ:
他们被迫流落异乡。
Họ bị buộc phải lưu lạc nơi đất khách.
战争使大量居民被迫流落他乡。
Chiến tranh khiến rất nhiều cư dân bị buộc phải lưu lạc nơi đất khách.
由于家庭变故,他被迫流落街头。
Do biến cố gia đình, anh ấy buộc phải lưu lạc ngoài đường.
XVIII. 因……而流落
Cấu trúc:
因 / 因为 + nguyên nhân + 而 + 流落
= vì... mà lưu lạc.
Ví dụ:
他因战争而流落异乡。
Anh ấy vì chiến tranh mà lưu lạc nơi đất khách.
很多人因为灾难而流落街头。
Nhiều người vì thiên tai/thảm họa mà phải lưu lạc ngoài đường.
她因家庭变故而流落他乡。
Cô ấy vì biến cố gia đình mà lưu lạc nơi đất khách.
XIX. 因为……所以……
Có thể dùng cấu trúc nguyên nhân thông thường:
因为……,所以……
Ví dụ:
因为战争,所以很多人流落异乡。
Vì chiến tranh nên rất nhiều người phải lưu lạc nơi đất khách.
因为失去了工作,他流落街头。
Vì mất việc nên anh ấy phải lưu lạc ngoài đường.
XX. 流落 thường đi với nguyên nhân nào?
Những nguyên nhân thường kết hợp với 流落 gồm:
战争
chiến tranh
灾难
thảm họa
贫困
nghèo đói
失业
thất nghiệp
家庭变故
biến cố gia đình
社会动荡
bất ổn xã hội
自然灾害
thiên tai
经济困难
khó khăn kinh tế
父母双亡
cha mẹ đều mất
被遗弃
bị bỏ rơi
Ví dụ:
由于战争,很多人流落异乡。
Do chiến tranh, nhiều người phải lưu lạc nơi đất khách.
由于贫困,他最终流落街头。
Do nghèo đói, cuối cùng anh ấy phải lưu lạc ngoài đường.
XXI. 流落 và 流浪 khác nhau
Đây là cặp từ rất dễ nhầm.
流浪
流浪 = lang thang, sống không cố định, đi từ nơi này sang nơi khác.
Ví dụ:
他喜欢到处流浪。
Anh ấy thích lang thang khắp nơi.
那只狗一直在街上流浪。
Con chó đó一直 lang thang trên đường.
流落
流落 = bị đẩy vào tình cảnh lưu lạc, thường do hoàn cảnh bất đắc dĩ.
Ví dụ:
他失业后流落街头。
Sau khi mất việc, anh ấy phải lưu lạc ngoài đường.
Điểm khác biệt:
流浪 có thể không nhất thiết mang ý “bị ép buộc”.
流落 thường có sắc thái:
mất chỗ ở, mất nơi nương tựa, bị hoàn cảnh đẩy đi.
Ví dụ:
他喜欢流浪。
Anh ấy thích lang thang.
Không nói tự nhiên:
他喜欢流落。
vì 流落 thường không phải một hành động tự nguyện.
XXII. 流落 và 漂泊 khác nhau
漂泊 = phiêu bạt, sống xa quê, nay đây mai đó.
流落 = lưu lạc, rơi vào hoàn cảnh không mong muốn.
Ví dụ:
他漂泊多年。
Anh ấy phiêu bạt nhiều năm.
Câu này chưa nhất thiết nói anh ấy nghèo khổ.
Nhưng:
他流落多年。
Anh ấy lưu lạc nhiều năm.
Câu này thường gợi ra hoàn cảnh khó khăn hoặc không ổn định.
So sánh:
漂泊异乡
phiêu bạt nơi đất khách
流落异乡
lưu lạc nơi đất khách
漂泊海外
phiêu bạt ở nước ngoài
流落海外
lưu lạc ở nước ngoài
XXIII. 流落 và 逃亡 khác nhau
逃亡 = chạy trốn, bỏ trốn để tránh nguy hiểm hoặc sự truy bắt.
流落 = lưu lạc, rơi vào hoàn cảnh không có nơi nương tựa.
Ví dụ:
他为了躲避战争而逃亡。
Anh ấy chạy trốn để tránh chiến tranh.
Sau đó:
他逃到国外,流落异乡。
Anh ấy chạy trốn ra nước ngoài và phải lưu lạc nơi đất khách.
Hai từ có thể xuất hiện trong cùng một câu nhưng ý nghĩa khác nhau.
XXIV. 流落 và 迁徙 khác nhau
迁徙 = di chuyển, di cư từ nơi này sang nơi khác.
Nó thường mang tính khách quan, trung tính.
流落 = lưu lạc, thường mang sắc thái bất đắc dĩ.
Ví dụ:
人们迁徙到新的地区。
Người dân di cư đến khu vực mới.
战争使人们流落到其他地区。
Chiến tranh khiến người dân phải lưu lạc đến những khu vực khác.
XXV. 流落 và 定居 khác nhau
Hai từ này gần như đối lập về sắc thái.
流落
lưu lạc, không ổn định, không có nơi ở chắc chắn.
定居
định cư, ổn định cuộc sống tại một nơi.
Ví dụ:
他年轻时流落海外,后来在那里定居。
Khi còn trẻ anh ấy lưu lạc ở nước ngoài, sau đó định cư ở đó.
Câu này cho thấy quá trình:
流落 → ổn định → 定居
XXVI. 流落 và 居住 khác nhau
居住 chỉ đơn thuần là cư trú.
流落 nhấn mạnh hoàn cảnh bất đắc dĩ.
Ví dụ:
他居住在北京。
Anh ấy sống ở Bắc Kinh.
Không thể tùy tiện thay bằng:
他流落在北京。
Nếu dùng 流落, người nghe sẽ hiểu rằng anh ấy không có cuộc sống ổn định hoặc bị hoàn cảnh đẩy đến đó.
XXVII. 流落 có thể dùng cho người
Đây là đối tượng phổ biến nhất.
流落街头
người lưu lạc ngoài đường
流落异乡
người lưu lạc nơi đất khách
流落海外
người lưu lạc ở nước ngoài
流落他乡
người lưu lạc nơi đất khách
XXVIII. 流落 có thể dùng cho trẻ em
Rất thường gặp:
流落儿童
trẻ em lưu lạc
流落街头的孩子
đứa trẻ lưu lạc ngoài đường
Ví dụ:
这个孩子流落街头多年。
Đứa trẻ này đã lưu lạc ngoài đường nhiều năm.
社会应该帮助流落街头的儿童。
Xã hội nên giúp đỡ những trẻ em phải lưu lạc ngoài đường.
XXIX. 流落 có thể dùng cho người tị nạn
Ví dụ:
战争导致大量难民流落异乡。
Chiến tranh khiến rất nhiều người tị nạn phải lưu lạc nơi đất khách.
许多难民被迫流落海外。
Nhiều người tị nạn bị buộc phải lưu lạc ở nước ngoài.
XXX. 流落 có thể dùng cho động vật
Có thể dùng, đặc biệt khi nói về động vật bị bỏ rơi hoặc mất chủ.
Ví dụ:
这只狗流落街头。
Con chó này phải lang thang/lưu lạc ngoài đường.
很多流浪动物流落街头。
Nhiều động vật lang thang/lưu lạc ngoài đường.
Tuy nhiên với động vật, 流浪 thường tự nhiên hơn nếu chỉ muốn nói “đi lang thang”.
流落 nhấn mạnh hoàn cảnh bị bỏ rơi hoặc thất lạc.
XXXI. 流落 có thể dùng với “人间”
Có một cách dùng mang tính văn chương:
流落人间
= lưu lạc giữa nhân gian / rơi xuống cõi người.
Ví dụ:
仿佛一个流落人间的精灵。
Giống như một tinh linh lưu lạc giữa nhân gian.
Cách này thường xuất hiện trong văn chương, văn miêu tả hoặc cách nói giàu hình ảnh.
XXXII. 流落民间
流落民间
có thể hiểu là:
lưu lạc trong dân gian / thất lạc và lưu truyền trong dân gian.
Cách dùng này đôi khi không chỉ nói người.
Ví dụ:
这个传说流落民间多年。
Tuy nhiên trong văn viết, tùy ngữ cảnh có thể dùng 流传民间 tự nhiên hơn nếu ý muốn nói “được lưu truyền trong dân gian”.
Do đó cần phân biệt:
流落 = rơi vào/lưu lạc
流传 = lưu truyền
XXXIII. 物品 cũng có thể dùng với 流落
Đây là cách dùng mở rộng khá thú vị.
Một vật thất lạc hoặc bị đưa đến một nơi khác có thể được miêu tả bằng 流落 trong văn viết.
Ví dụ:
这件文物流落海外多年。
Hiện vật này đã lưu lạc ở nước ngoài nhiều năm.
大量珍贵文物流落海外。
Một lượng lớn văn vật quý giá đã lưu lạc ra nước ngoài.
这批文物后来流落到国外。
Lô văn vật này sau đó lưu lạc ra nước ngoài.
Ở đây 流落 mang ý:
vốn thuộc về một nơi nhưng vì biến cố nào đó mà rơi vào một nơi khác.
XXXIV. 文物流落海外
Đây là một cách kết hợp rất đáng nhớ:
文物流落海外
= văn vật lưu lạc ở nước ngoài.
Ví dụ:
一些珍贵文物流落海外多年。
Một số văn vật quý giá đã lưu lạc ở nước ngoài nhiều năm.
人们希望这些流落海外的文物能够回归故土。
Mọi người hy vọng những văn vật lưu lạc ở nước ngoài này có thể trở về quê hương.
XXXV. 钱财流落他人之手
Một cách dùng mang tính văn viết:
流落他人之手
= rơi vào tay người khác.
Ví dụ:
珍贵文物不能流落他人之手。
Văn vật quý giá không thể rơi vào tay người khác.
Ở đây 流落 không còn mang nghĩa “lang thang” mà mang nghĩa:
rơi vào tay một người khác ngoài chủ thể vốn có.
XXXVI. 流落 + 他人之手
Cấu trúc:
流落 + 他人之手
Ví dụ:
这件珍贵文物最终流落他人之手。
Văn vật quý giá này cuối cùng rơi vào tay người khác.
公司的核心资料不能流落他人之手。
Tài liệu cốt lõi của công ty không thể rơi vào tay người khác.
Cách này thiên về văn viết, đặc biệt trong những ngữ cảnh nghiêm túc.
XXXVII. Một số cấu trúc cố định cần nhớ
流落街头
lưu lạc ngoài đường
流落异乡
lưu lạc nơi đất khách
流落他乡
lưu lạc nơi đất khách
流落海外
lưu lạc ở nước ngoài
流落在外
lưu lạc bên ngoài, xa nhà
流落到……
lưu lạc đến...
被迫流落……
bị buộc phải lưu lạc...
因……而流落……
vì... mà lưu lạc...
流落多年
lưu lạc nhiều năm
流落半生
lưu lạc nửa đời
流落他人之手
rơi vào tay người khác
文物流落海外
văn vật lưu lạc ở nước ngoài
XXXVIII. 40 câu ví dụ tổng hợp với 流落
1. 他失业以后流落街头。
Sau khi thất nghiệp, anh ấy phải lưu lạc ngoài đường.
2. 他年轻时曾经流落异乡。
Khi còn trẻ, anh ấy từng lưu lạc nơi đất khách.
3. 战争使很多人流落他乡。
Chiến tranh khiến nhiều người phải lưu lạc nơi đất khách.
4. 他们被迫流落海外。
Họ bị buộc phải lưu lạc ở nước ngoài.
5. 这个孩子从小就流落街头。
Đứa trẻ này đã phải lưu lạc ngoài đường từ nhỏ.
6. 她流落异乡多年。
Cô ấy đã lưu lạc nơi đất khách nhiều năm.
7. 他在外面流落了十多年。
Anh ấy đã lưu lạc bên ngoài hơn mười năm.
8. 很多难民被迫流落他乡。
Nhiều người tị nạn bị buộc phải lưu lạc nơi đất khách.
9. 战争导致大量居民流落异乡。
Chiến tranh khiến rất nhiều cư dân phải lưu lạc nơi đất khách.
10. 由于经济困难,他最终流落街头。
Do khó khăn kinh tế, cuối cùng anh ấy phải lưu lạc ngoài đường.
11. 她因为家庭变故而流落他乡。
Cô ấy vì biến cố gia đình mà phải lưu lạc nơi đất khách.
12. 他曾经流落海外多年。
Anh ấy từng lưu lạc ở nước ngoài nhiều năm.
13. 这个孩子流落到了一个陌生的城市。
Đứa trẻ này lưu lạc đến một thành phố xa lạ.
14. 他们最后流落到了国外。
Cuối cùng họ lưu lạc đến nước ngoài.
15. 他流落在外,一直没有回家。
Anh ấy lưu lạc bên ngoài, mãi không trở về nhà.
16. 她不想让自己的孩子流落街头。
Cô ấy không muốn con mình phải lưu lạc ngoài đường.
17. 父母去世以后,他不得不流落街头。
Sau khi cha mẹ qua đời, anh ấy buộc phải lưu lạc ngoài đường.
18. 很多人因为灾难而流落他乡。
Nhiều người vì thảm họa mà phải lưu lạc nơi đất khách.
19. 战争结束后,很多家庭仍然流落异乡。
Sau khi chiến tranh kết thúc, nhiều gia đình vẫn phải lưu lạc nơi đất khách.
20. 他流落多年,终于找到了自己的家人。
Anh ấy lưu lạc nhiều năm, cuối cùng cũng tìm được gia đình mình.
21. 这个老人已经流落街头很久了。
Người già này đã phải lưu lạc ngoài đường rất lâu rồi.
22. 她流落海外多年后终于回国。
Sau nhiều năm lưu lạc ở nước ngoài, cuối cùng cô ấy cũng về nước.
23. 他年轻的时候流落他乡,后来在那里定居。
Khi còn trẻ, anh ấy lưu lạc nơi đất khách, sau đó định cư ở đó.
24. 他不愿意看到自己流落到这种地步。
Anh ấy không muốn nhìn thấy bản thân rơi vào hoàn cảnh đến mức này.
25. 他最后流落到无家可归的地步。
Cuối cùng anh ấy rơi vào cảnh không có nhà để về.
26. 一个曾经成功的人,为什么会流落街头?
Một người từng thành công tại sao lại phải lưu lạc ngoài đường?
27. 这些珍贵文物流落海外多年。
Những văn vật quý giá này đã lưu lạc ở nước ngoài nhiều năm.
28. 人们希望流落海外的文物能够回归故土。
Mọi người hy vọng những văn vật lưu lạc ở nước ngoài có thể trở về quê hương.
29. 这件珍贵文物最终流落他人之手。
Văn vật quý giá này cuối cùng rơi vào tay người khác.
30. 公司的重要资料不能流落他人之手。
Tài liệu quan trọng của công ty không thể rơi vào tay người khác.
31. 他因为战争而流落异国。
Anh ấy vì chiến tranh mà phải lưu lạc ở nước ngoài.
32. 很多家庭因为自然灾害而流落在外。
Nhiều gia đình vì thiên tai mà phải lưu lạc bên ngoài.
33. 这个孩子流落多年后终于被家人找到。
Đứa trẻ này sau nhiều năm lưu lạc cuối cùng cũng được gia đình tìm thấy.
34. 她不愿意让自己的父母流落街头。
Cô ấy không muốn cha mẹ mình phải lưu lạc ngoài đường.
35. 他们因战乱而被迫流落他乡。
Họ vì chiến loạn mà bị buộc phải lưu lạc nơi đất khách.
36. 他流落半生,终于回到了故乡。
Anh ấy lưu lạc nửa đời người, cuối cùng cũng trở về quê hương.
37. 许多失去家园的人只能流落异乡。
Nhiều người mất quê hương chỉ có thể lưu lạc nơi đất khách.
38. 由于失去工作,他一度流落街头。
Do mất việc, có một thời gian anh ấy phải lưu lạc ngoài đường.
39. 她流落在外多年,一直没有忘记自己的故乡。
Cô ấy lưu lạc bên ngoài nhiều năm nhưng chưa bao giờ quên quê hương.
40. 无论流落到哪里,他始终没有忘记自己的家人。
Dù lưu lạc đến đâu, anh ấy vẫn không bao giờ quên gia đình mình.
XXXIX. Phân biệt nhanh các từ gần nghĩa
流落
lưu lạc, rơi vào hoàn cảnh bất đắc dĩ
流浪
lang thang, sống nay đây mai đó
漂泊
phiêu bạt, sống xa quê, không ổn định
迁徙
di cư, chuyển nơi sinh sống
逃亡
chạy trốn
定居
định cư
居住
cư trú, sinh sống
Có thể ghi nhớ theo sắc thái:
流浪 → đi lang thang
漂泊 → phiêu bạt
流落 → bị hoàn cảnh đẩy vào cảnh lưu lạc
逃亡 → chạy trốn
迁徙 → di chuyển/di cư
定居 → ổn định chỗ ở
XL. Điểm cốt lõi cần nhớ về 流落
Khi gặp 流落, đừng chỉ dịch đơn giản là “đi đến” hoặc “sống ở”.
Hãy luôn chú ý đến sắc thái:
từ nơi vốn có → bị hoàn cảnh tác động → rời khỏi nơi đó → không có nơi ổn định → lưu lạc/rơi vào một nơi hoặc hoàn cảnh khác.
Do đó:
流落街头
không chỉ là “ở ngoài đường” mà là phải lưu lạc ngoài đường.
流落异乡
không chỉ là “sống ở quê người” mà là lưu lạc nơi đất khách.
流落海外
không chỉ là “ở nước ngoài” mà là lưu lạc ở nước ngoài.
流落他乡
không chỉ là “đến nơi khác” mà là phải lưu lạc nơi đất khách.
被迫流落
= bị buộc phải lưu lạc.
流落到……地步
= rơi vào tình cảnh đến mức...
文物流落海外
= văn vật lưu lạc ở nước ngoài.
Nếu cần nắm chắc từ này để sử dụng tự nhiên, chỉ cần ghi nhớ ba mẫu trọng tâm:
流落街头 = lưu lạc ngoài đường
流落异乡 / 流落他乡 = lưu lạc nơi đất khách
流落到……地步 = rơi vào tình cảnh đến mức...
Và đặc biệt phân biệt rõ:
流浪 thiên về lang thang.
漂泊 thiên về phiêu bạt.
流落 thiên về bị hoàn cảnh đẩy vào cảnh lưu lạc.
当初 (dāngchū) là một từ rất quan trọng trong tiếng Trung, đặc biệt khi người nói nhìn lại một sự việc trong quá khứ và nhắc đến thời điểm ban đầu, lúc trước, hồi đó, ban đầu khi quyết định một việc.
Điểm đặc biệt của 当初 là nó không chỉ đơn giản có nghĩa là “lúc đầu”. Nó thường mang sắc thái:
“hồi đó / lúc ban đầu ấy / khi ấy, vào thời điểm đó”
và rất thường được dùng khi so sánh quá khứ với hiện tại, hoặc khi nói về một quyết định, lựa chọn, dự định hay tình huống đã xảy ra trước đây.
1. 当初 là gì?
当初
Pinyin: dāngchū
Âm Hán Việt:
- 当: đương
- 初: sơ
Nghĩa thường gặp:
- lúc đầu
- ban đầu
- hồi đó
- khi ấy
- lúc trước
- ngay từ đầu
- thời điểm ban đầu đó
Ví dụ:
当初我不知道这件事。
Dāngchū wǒ bù zhīdào zhè jiàn shì.
Hồi đó tôi không biết chuyện này.
当初我就不应该答应他。
Dāngchū wǒ jiù bù yīnggāi dāying tā.
Ngay từ đầu tôi đã không nên đồng ý với anh ấy.
当初的选择是正确的。
Dāngchū de xuǎnzé shì zhèngquè de.
Lựa chọn lúc ban đầu là đúng đắn.
2. Phân tích hai chữ 当初
当
Trong 当初, 当 mang ý:
vào thời điểm đó / vào lúc đó
Không phải nghĩa:
làm, đảm nhiệm, coi là
như trong:
当老师
làm giáo viên
hay:
当作
coi như.
初
初 (chū)
= ban đầu, đầu tiên, lúc đầu.
Ví dụ:
初次
lần đầu
初期
giai đoạn đầu
最初
ban đầu nhất
当初
hồi ban đầu / lúc đó
Do đó:
当 + 初
có thể hiểu theo nghĩa gốc là:
vào lúc ban đầu đó
3. 当初 là từ chỉ thời gian
Về chức năng, 当初 thường đóng vai trò trạng ngữ chỉ thời gian.
Cấu trúc:
当初 + S + V
Ví dụ:
当初我不知道。
Dāngchū wǒ bù zhīdào.
Hồi đó tôi không biết.
当初他不同意。
Dāngchū tā bù tóngyì.
Lúc đó ban đầu anh ấy không đồng ý.
当初我们没有考虑这个问题。
Dāngchū wǒmen méiyǒu kǎolǜ zhège wèntí.
Hồi đó chúng tôi đã không cân nhắc vấn đề này.
4. 当初 thường đứng đầu câu
Đây là vị trí rất phổ biến:
当初我没有想到会这样。
Dāngchū wǒ méiyǒu xiǎngdào huì zhèyàng.
Hồi đó tôi không ngờ lại thành ra thế này.
当初他为什么要离开?
Dāngchū tā wèishénme yào líkāi?
Hồi đó tại sao anh ấy lại muốn rời đi?
当初我们就应该听他的。
Dāngchū wǒmen jiù yīnggāi tīng tā de.
Ngay từ đầu chúng ta đã nên nghe lời anh ấy.
5. 当初 cũng có thể đứng sau chủ ngữ
Không nhất thiết phải đặt ở đầu câu.
Ví dụ:
我当初不知道这件事。
Wǒ dāngchū bù zhīdào zhè jiàn shì.
Hồi đó tôi không biết chuyện này.
他当初也是这么想的。
Tā dāngchū yě shì zhème xiǎng de.
Hồi đó anh ấy cũng nghĩ như vậy.
我们当初没有想到这么复杂。
Wǒmen dāngchū méiyǒu xiǎngdào zhème fùzá.
Ban đầu chúng tôi không nghĩ nó lại phức tạp như vậy.
Hai cách đều tự nhiên:
当初我不知道。
và:
我当初不知道。
6. 当初 có ý “hồi đó”
Đây là nghĩa rất thường gặp.
Ví dụ:
当初我还不认识他。
Dāngchū wǒ hái bù rènshi tā.
Hồi đó tôi còn chưa quen anh ấy.
我当初也不知道会发生这种事。
Wǒ dāngchū yě bù zhīdào huì fāshēng zhè zhǒng shì.
Hồi đó tôi cũng không biết sẽ xảy ra chuyện như vậy.
当初的我跟现在完全不一样。
Dāngchū de wǒ gēn xiànzài wánquán bù yíyàng.
Tôi của hồi đó hoàn toàn khác với hiện tại.
Ở đây 当初 tạo ra sự đối chiếu:
当初 ↔ 现在
7. 当初 và 现在 thường đi với nhau
Đây là một đặc điểm rất quan trọng.
Ví dụ:
当初我不懂,现在我明白了。
Dāngchū wǒ bù dǒng, xiànzài wǒ míngbái le.
Hồi đó tôi không hiểu, bây giờ tôi hiểu rồi.
当初我们很穷,现在生活好多了。
Dāngchū wǒmen hěn qióng, xiànzài shēnghuó hǎo duō le.
Hồi đó chúng tôi rất nghèo, bây giờ cuộc sống tốt hơn nhiều rồi.
当初他不同意,现在他反而支持我们。
Dāngchū tā bù tóngyì, xiànzài tā fǎn'ér zhīchí wǒmen.
Hồi đó anh ấy không đồng ý, bây giờ ngược lại còn ủng hộ chúng tôi.
8. 当初 và 后来 thường tạo thành mốc thời gian
Có thể dùng:
当初……后来……
= ban đầu... sau đó...
Ví dụ:
当初他不想来,后来还是来了。
Dāngchū tā bù xiǎng lái, hòulái háishì lái le.
Ban đầu anh ấy không muốn đến, sau đó cuối cùng vẫn đến.
当初我不想学中文,后来慢慢喜欢上了。
Dāngchū wǒ bù xiǎng xué Zhōngwén, hòulái mànmàn xǐhuan shàng le.
Ban đầu tôi không muốn học tiếng Trung, sau đó dần dần lại thích.
9. 当初 và 最初 khác nhau
Đây là điểm rất dễ nhầm.
最初
最初 (zuìchū)
= lúc đầu nhất, ban đầu, thời kỳ đầu tiên.
Nó nhấn mạnh:
thứ tự thời gian: giai đoạn đầu tiên.
Ví dụ:
最初的时候,我不太习惯。
Zuìchū de shíhou, wǒ bú tài xíguàn.
Lúc đầu tôi không quen lắm.
最初的计划不是这样的。
Kế hoạch ban đầu không phải như thế này.
当初
= hồi đó, lúc ban đầu ấy.
Nó thường mang sắc thái:
nhìn lại một thời điểm trong quá khứ từ hiện tại.
Ví dụ:
当初我就应该听你的。
Đáng lẽ hồi đó tôi nên nghe lời bạn.
Câu này có sắc thái hồi tưởng, đánh giá lại rất rõ.
10. 当初 và 开始 khác nhau
开始 (kāishǐ) = bắt đầu.
Đây là động từ hoặc danh từ chỉ hành động/giai đoạn bắt đầu.
我们开始工作了。
Chúng tôi bắt đầu làm việc.
Không thể tùy tiện thay:
当初我们工作了。
vì 当初 không có nghĩa là “bắt đầu làm”.
当初 là:
vào thời điểm ban đầu đó / hồi đó.
11. 当初 và 起初
起初 (qǐchū) = ban đầu, lúc đầu.
Hai từ khá gần nhau:
起初我不太喜欢他。
Ban đầu tôi không thích anh ấy lắm.
当初我不太喜欢他。
Hồi đó tôi không thích anh ấy lắm.
Nhưng sắc thái khác nhau.
起初
Thường dùng để kể lại diễn biến từ ban đầu đến sau đó.
Ví dụ:
起初我不习惯,后来慢慢适应了。
Ban đầu tôi không quen, sau đó dần dần thích nghi.
当初
Thường có sắc thái nhìn lại một quyết định/tình huống trong quá khứ.
当初我就不应该答应。
Hồi đó tôi đã không nên đồng ý.
Do đó 当初 rất dễ xuất hiện trong những câu:
giá mà...
đáng lẽ...
nếu hồi đó...
tại sao hồi đó lại...
12. 当初 và 原来 khác nhau
原来 (yuánlái) có rất nhiều nghĩa:
- vốn dĩ
- hóa ra
- trước đây
Nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn với 当初.
Ví dụ:
当初我不知道。
Hồi đó tôi không biết.
Không nên thay tùy tiện bằng:
原来我不知道。
Câu này có thể hiểu khác tùy ngữ cảnh, thường liên quan đến:
trước đây vốn không biết.
当初 xác định rõ hơn một thời điểm/quyết định trong quá khứ.
13. 当初 thường liên quan đến quyết định
Đây là một trong những cách dùng quan trọng nhất.
当初我不应该这么做。
Dāngchū wǒ bù yīnggāi zhème zuò.
Hồi đó tôi không nên làm như vậy.
当初你为什么要答应?
Dāngchū nǐ wèishénme yào dāying?
Hồi đó tại sao bạn lại đồng ý?
当初的决定是错误的。
Dāngchū de juédìng shì cuòwù de.
Quyết định ban đầu là sai lầm.
我当初就不该买这个东西。
Wǒ dāngchū jiù bù gāi mǎi zhège dōngxi.
Ngay từ đầu tôi đã không nên mua thứ này.
14. 当初 + 就
Đây là mẫu cực kỳ quan trọng.
当初 + 就 + V
Thường biểu thị:
ngay từ đầu đã...
Ví dụ:
当初我就知道会这样。
Dāngchū wǒ jiù zhīdào huì zhèyàng.
Ngay từ đầu tôi đã biết sẽ như thế này.
当初我就应该拒绝他。
Dāngchū wǒ jiù yīnggāi jùjué tā.
Ngay từ đầu tôi đã nên từ chối anh ấy.
当初我们就不应该合作。
Dāngchū wǒmen jiù bù yīnggāi hézuò.
Ngay từ đầu chúng ta đã không nên hợp tác.
就 ở đây tăng sắc thái:
ngay từ lúc đó / đáng lẽ ngay từ đầu.
15. 当初 + 没有
Mẫu này rất thường gặp:
当初 + 没有 + V
Ví dụ:
当初我没有想到这一点。
Dāngchū wǒ méiyǒu xiǎngdào zhè yìdiǎn.
Hồi đó tôi không nghĩ đến điểm này.
当初我们没有考虑清楚。
Dāngchū wǒmen méiyǒu kǎolǜ qīngchu.
Ban đầu chúng tôi đã không cân nhắc kỹ.
当初他没有告诉我。
Dāngchū tā méiyǒu gàosu wǒ.
Hồi đó anh ấy không nói cho tôi biết.
16. 当初 + 应该
Rất thường dùng để nhìn lại và đánh giá một việc đã qua.
当初我应该听你的。
Dāngchū wǒ yīnggāi tīng nǐ de.
Hồi đó tôi nên nghe lời bạn.
当初我们应该早点准备。
Dāngchū wǒmen yīnggāi zǎodiǎn zhǔnbèi.
Hồi đó chúng ta nên chuẩn bị sớm hơn.
当初你应该告诉我。
Dāngchū nǐ yīnggāi gàosu wǒ.
Hồi đó bạn nên nói cho tôi biết.
17. 当初 + 不应该
Đây là một mẫu rất tự nhiên:
当初 + 不应该 + V
Ví dụ:
当初我不应该相信他。
Dāngchū wǒ bù yīnggāi xiāngxìn tā.
Hồi đó tôi không nên tin anh ấy.
当初我们不应该这么做。
Dāngchū wǒmen bù yīnggāi zhème zuò.
Hồi đó chúng ta không nên làm như vậy.
当初你不应该辞职。
Dāngchū nǐ bù yīnggāi cízhí.
Hồi đó bạn không nên nghỉ việc.
Sắc thái thường là tiếc nuối, hối hận hoặc đánh giá lại quá khứ.
18. 当初 + 为什么
Dùng để hỏi về nguyên nhân của một quyết định trong quá khứ.
当初你为什么离开?
Dāngchū nǐ wèishénme líkāi?
Hồi đó tại sao bạn rời đi?
当初你为什么不告诉我?
Dāngchū nǐ wèishénme bù gàosu wǒ?
Hồi đó tại sao bạn không nói cho tôi?
当初他为什么拒绝这个机会?
Dāngchū tā wèishénme jùjué zhège jīhuì?
Hồi đó tại sao anh ấy lại từ chối cơ hội này?
19. 当初 + 怎么
Dùng để hỏi:
hồi đó tại sao lại...
Ví dụ:
当初你怎么会答应呢?
Dāngchū nǐ zěnme huì dāying ne?
Hồi đó sao bạn lại đồng ý?
当初我是怎么想的?
Dāngchū wǒ shì zěnme xiǎng de?
Hồi đó tôi đã nghĩ thế nào nhỉ?
20. 当初 + 如果
Có thể dùng để nói về giả định ngược với quá khứ.
Ví dụ:
当初如果我知道真相,就不会答应了。
Dāngchū rúguǒ wǒ zhīdào zhēnxiàng, jiù bú huì dāying le.
Nếu hồi đó tôi biết sự thật thì tôi đã không đồng ý.
当初如果我们早点准备,就不会这么被动了。
Dāngchū rúguǒ wǒmen zǎodiǎn zhǔnbèi, jiù bú huì zhème bèidòng le.
Nếu hồi đó chúng ta chuẩn bị sớm hơn thì đã không bị động như thế này.
Đây là cách dùng rất quan trọng vì 当初 thường xuất hiện trong những câu nhìn lại quá khứ.
21. 当初如果……就……
Cấu trúc:
当初如果 + quá khứ, 就 + kết quả giả định
Ví dụ:
当初如果你告诉我,我就不会走了。
Dāngchū rúguǒ nǐ gàosu wǒ, jiù bú huì zǒu le.
Nếu hồi đó bạn nói với tôi thì tôi đã không đi.
当初如果我们仔细检查,就不会出问题。
Dāngchū rúguǒ wǒmen zǐxì jiǎnchá, jiù bú huì chū wèntí.
Nếu hồi đó chúng ta kiểm tra kỹ thì đã không xảy ra vấn đề.
22. 当初的 + danh từ
Đây là một cấu trúc cực kỳ phổ biến.
当初的 + N
= N lúc ban đầu / N hồi đó / N ban đầu ấy.
Ví dụ:
当初的计划
kế hoạch ban đầu
当初的决定
quyết định ban đầu
当初的想法
suy nghĩ ban đầu
当初的选择
lựa chọn ban đầu
当初的目标
mục tiêu ban đầu
当初的承诺
lời hứa ban đầu
当初的约定
thỏa thuận/lời hẹn ban đầu
23. 当初的决定
Ví dụ:
当初的决定改变了我的人生。
Dāngchū de juédìng gǎibiàn le wǒ de rénshēng.
Quyết định ban đầu đã thay đổi cuộc đời tôi.
我现在开始后悔当初的决定了。
Wǒ xiànzài kāishǐ hòuhuǐ dāngchū de juédìng le.
Bây giờ tôi bắt đầu hối hận về quyết định lúc trước.
24. 当初的计划
Ví dụ:
当初的计划不是这样的。
Dāngchū de jìhuà bú shì zhèyàng de.
Kế hoạch ban đầu không phải như thế này.
现在的情况和当初的计划完全不一样。
Xiànzài de qíngkuàng hé dāngchū de jìhuà wánquán bù yíyàng.
Tình hình hiện tại hoàn toàn khác với kế hoạch ban đầu.
25. 当初的想法
Ví dụ:
当初的想法很简单。
Dāngchū de xiǎngfǎ hěn jiǎndān.
Suy nghĩ ban đầu rất đơn giản.
我现在已经改变了当初的想法。
Wǒ xiànzài yǐjīng gǎibiàn le dāngchū de xiǎngfǎ.
Bây giờ tôi đã thay đổi suy nghĩ ban đầu.
26. 当初的选择
Ví dụ:
事实证明,当初的选择没有错。
Shìshí zhèngmíng, dāngchū de xuǎnzé méiyǒu cuò.
Sự thật chứng minh lựa chọn ban đầu không sai.
我有时候会想,如果当初选择了另一条路,会怎么样?
Wǒ yǒu shíhou huì xiǎng, rúguǒ dāngchū xuǎnzé le lìng yì tiáo lù, huì zěnmeyàng?
Đôi khi tôi nghĩ, nếu hồi đó chọn một con đường khác thì sẽ thế nào?
27. 当初 và 后来 tạo thành cặp đối chiếu
Ví dụ:
当初他只是一个普通员工,后来成了公司的经理。
Dāngchū tā zhǐ shì yí ge pǔtōng yuángōng, hòulái chéng le gōngsī de jīnglǐ.
Ban đầu anh ấy chỉ là một nhân viên bình thường, sau này trở thành quản lý công ty.
当初我们不认识,后来成了好朋友。
Dāngchū wǒmen bù rènshi, hòulái chéng le hǎo péngyou.
Ban đầu chúng tôi không quen nhau, sau này trở thành bạn tốt.
28. 当初 và 现在 tạo thành cặp đối chiếu
Ví dụ:
当初我很年轻,现在已经老了。
Dāngchū wǒ hěn niánqīng, xiànzài yǐjīng lǎo le.
Hồi đó tôi còn trẻ, bây giờ đã già rồi.
当初的目标,现在已经实现了。
Dāngchū de mùbiāo, xiànzài yǐjīng shíxiàn le.
Mục tiêu ban đầu bây giờ đã thực hiện được.
29. 当初 và 以前 khác nhau
以前 (yǐqián)
= trước đây, trước kia.
Phạm vi rất rộng.
Ví dụ:
我以前住在北京。
Trước đây tôi sống ở Bắc Kinh.
Không nhất thiết phải có một “sự kiện ban đầu”.
当初 thường chỉ một thời điểm/giai đoạn cụ thể gắn với một sự việc hoặc quyết định.
Ví dụ:
当初我决定学中文的时候,我什么都不知道。
Hồi tôi quyết định học tiếng Trung lúc ban đầu, tôi chẳng biết gì cả.
Ở đây 当初 gắn với một mốc quyết định cụ thể.
30. 当初 và 那时候 khác nhau
那时候
= lúc đó, thời đó.
Chỉ thời gian trong quá khứ khá trung tính.
那时候我还小。
Lúc đó tôi còn nhỏ.
当初
= hồi ban đầu ấy / lúc ấy khi sự việc bắt đầu.
Thường có thêm sắc thái hồi tưởng.
当初我还小,不懂这些事情。
Hồi đó tôi còn nhỏ, không hiểu những chuyện này.
31. 当初 và 当时 khác nhau
Đây là cặp cực kỳ quan trọng.
当时
= lúc đó, vào thời điểm đó.
Nó chỉ một thời điểm trong quá khứ.
当时我正在吃饭。
Dāngshí wǒ zhèngzài chīfàn.
Lúc đó tôi đang ăn cơm.
当初
= hồi ban đầu, lúc ban đầu ấy.
Nó thường chỉ thời điểm ban đầu của một sự việc/quyết định, và thường có sắc thái nhìn lại.
当初我决定来这里。
Dāngchū wǒ juédìng lái zhèlǐ.
Hồi đó tôi quyết định đến đây.
Không phải lúc nào 当时 cũng thay được 当初.
Ví dụ:
当时我正在开会。
= Lúc đó tôi đang họp.
Không thể tự nhiên thay bằng:
当初我正在开会。
vì 当初 không đơn thuần là “lúc đó”; nó gợi ý giai đoạn ban đầu/hồi đó.
32. 当初 có sắc thái hối tiếc
Một trong những cách dùng rất đặc trưng:
当初我就不该这么做。
Hồi đó tôi đã không nên làm như vậy.
当初我要是听你的就好了。
Giá mà hồi đó tôi nghe lời bạn thì tốt.
当初我真不应该相信他。
Hồi đó tôi thật sự không nên tin anh ấy.
当初 trong những câu này mang sắc thái:
nhìn lại quá khứ và đánh giá một quyết định.
33. 当初 + 要是
Mẫu:
当初要是……就好了
= giá mà hồi đó...
Ví dụ:
当初要是听你的就好了。
Dāngchū yàoshi tīng nǐ de jiù hǎo le.
Giá mà hồi đó tôi nghe lời bạn thì tốt.
当初要是早点准备就好了。
Dāngchū yàoshi zǎodiǎn zhǔnbèi jiù hǎo le.
Giá mà hồi đó chuẩn bị sớm hơn thì tốt.
Đây là cách nói rất tự nhiên để thể hiện tiếc nuối.
34. 当初 + 早知道
Có thể kết hợp với:
早知道……
Ví dụ:
当初早知道会这么麻烦,我就不做了。
Dāngchū zǎo zhīdào huì zhème máfan, wǒ jiù bù zuò le.
Nếu hồi đó biết trước sẽ phiền phức như vậy thì tôi đã không làm.
Tuy nhiên trong khẩu ngữ, thường chỉ cần:
早知道会这么麻烦,我就不做了。
Còn 当初 được thêm vào để nhấn mạnh mốc thời gian ban đầu.
35. 当初 + 没想到
Cực kỳ thường gặp:
当初没想到……
= hồi đó không ngờ rằng...
Ví dụ:
当初没想到这个项目会这么成功。
Dāngchū méi xiǎngdào zhège xiàngmù huì zhème chénggōng.
Hồi đó không ngờ dự án này lại thành công đến vậy.
我当初没想到会在这里工作这么多年。
Wǒ dāngchū méi xiǎngdào huì zài zhèlǐ gōngzuò zhème duō nián.
Hồi đó tôi không ngờ mình lại làm việc ở đây nhiều năm đến vậy.
36. 当初 + 以为
当初我以为很简单,后来才发现很难。
Dāngchū wǒ yǐwéi hěn jiǎndān, hòulái cái fāxiàn hěn nán.
Ban đầu tôi cứ nghĩ rất đơn giản, sau đó mới phát hiện rất khó.
Đây là một mẫu rất tự nhiên:
当初以为……后来才发现……
37. 当初 + 觉得
当初我觉得这个工作很简单。
Dāngchū wǒ juéde zhège gōngzuò hěn jiǎndān.
Ban đầu tôi cảm thấy công việc này rất đơn giản.
当初觉得很难,现在已经习惯了。
Dāngchū juéde hěn nán, xiànzài yǐjīng xíguàn le.
Ban đầu cảm thấy rất khó, bây giờ đã quen rồi.
38. 当初 + 决定
当初决定来这里,我没有想太多。
Dāngchū juédìng lái zhèlǐ, wǒ méiyǒu xiǎng tài duō.
Khi quyết định đến đây lúc ban đầu, tôi không suy nghĩ quá nhiều.
当初决定学中文的时候,我只是觉得中文很有意思。
Dāngchū juédìng xué Zhōngwén de shíhou, wǒ zhǐshì juéde Zhōngwén hěn yǒuyìsi.
Khi ban đầu quyết định học tiếng Trung, tôi chỉ cảm thấy tiếng Trung rất thú vị.
39. 当初 + 选择
当初选择这个专业,是因为我喜欢中文。
Dāngchū xuǎnzé zhège zhuānyè, shì yīnwèi wǒ xǐhuan Zhōngwén.
Ban đầu chọn chuyên ngành này là vì tôi thích tiếng Trung.
当初选择这家公司,我没有后悔。
Dāngchū xuǎnzé zhè jiā gōngsī, wǒ méiyǒu hòuhuǐ.
Hồi đó chọn công ty này, tôi không hối hận.
40. 当初 + 答应
当初我不应该答应他。
Dāngchū wǒ bù yīnggāi dāying tā.
Hồi đó tôi không nên đồng ý với anh ấy.
当初你为什么答应得那么快?
Dāngchū nǐ wèishénme dāying de nàme kuài?
Hồi đó tại sao bạn lại đồng ý nhanh như vậy?
41. 当初 + 认识
当初我们认识的时候,他还在上大学。
Dāngchū wǒmen rènshi de shíhou, tā hái zài shàng dàxué.
Khi ban đầu chúng tôi quen nhau, anh ấy vẫn đang học đại học.
Ở đây:
当初……的时候
= vào thời điểm ban đầu khi...
Cấu trúc:
当初 + S + V + 的时候
42. 当初 + V + 的时候
Ví dụ:
当初买这套房子的时候,我没想到房价会涨这么多。
Dāngchū mǎi zhè tào fángzi de shíhou, wǒ méi xiǎngdào fángjià huì zhǎng zhème duō.
Khi mua căn nhà này lúc ban đầu, tôi không ngờ giá nhà lại tăng nhiều như vậy.
当初来北京的时候,我一句中文都不会说。
Dāngchū lái Běijīng de shíhou, wǒ yí jù Zhōngwén dōu bú huì shuō.
Khi mới đến Bắc Kinh hồi đó, tôi không biết nói một câu tiếng Trung nào.
43. 当初 có thể dùng để kể chuyện
Ví dụ:
当初我刚来到这个城市的时候,什么人都不认识。后来我慢慢找到了工作,也认识了很多朋友。现在回头看看,我觉得当初的决定是对的。
Pinyin:
Dāngchū wǒ gāng láidào zhège chéngshì de shíhou, shénme rén dōu bù rènshi. Hòulái wǒ mànmàn zhǎodào le gōngzuò, yě rènshi le hěn duō péngyou. Xiànzài huítóu kànkan, wǒ juéde dāngchū de juédìng shì duì de.
Nghĩa:
Hồi mới đến thành phố này, tôi chẳng quen ai cả. Sau đó tôi dần dần tìm được việc và cũng quen được rất nhiều bạn bè. Bây giờ nhìn lại, tôi cảm thấy quyết định ban đầu là đúng.
Ở đây 当初 liên kết rất tự nhiên với:
后来
sau đó
và:
现在
bây giờ.
44. 当初 không nhất thiết phải là “thời điểm rất xa”
Một người có thể nói:
当初上个月我就告诉你了。
Câu này về mặt ngữ pháp có thể hiểu được trong một số ngữ cảnh đặc biệt, nhưng thông thường 当初 thích hợp hơn với một mốc quá khứ đã được nhìn lại, đặc biệt là khi mốc đó gắn với một quyết định hoặc sự việc.
Không nên hiểu:
当初 = một khoảng thời gian cố định như “năm xưa”.
Nó không quy định cụ thể bao lâu trước.
Có thể là:
- vài ngày trước
- vài tháng trước
- vài năm trước
- nhiều năm trước
miễn là người nói coi đó là “lúc ban đầu ấy” của một sự việc.
45. 当初 không nhất thiết mang nghĩa “rất lâu trước đây”
Ví dụ:
当初我们讨论这个问题的时候,情况还不一样。
= Khi ban đầu chúng ta thảo luận vấn đề này, tình hình vẫn khác.
Có thể chỉ mới vài tuần hoặc vài tháng trước.
46. 当初 thường mang tính hồi tưởng
Đây là sắc thái quan trọng nhất.
Khi nói:
当初我选择了这家公司。
người nói đang đứng ở hiện tại và nhìn ngược về:
thời điểm mình lựa chọn công ty.
Vì vậy 当初 thường tạo ra cảm giác:
“bây giờ nhìn lại...”
Ví dụ:
现在回头看,当初的选择是正确的。
Xiànzài huítóu kàn, dāngchū de xuǎnzé shì zhèngquè de.
Bây giờ nhìn lại, lựa chọn lúc ban đầu là đúng.
47. 当初 có thể đứng sau 回想、回头看
Ví dụ:
回想当初,我还是觉得很不可思议。
Huíxiǎng dāngchū, wǒ háishì juéde hěn bùkěsīyì.
Nghĩ lại hồi đó, tôi vẫn cảm thấy rất khó tin.
现在回头看看当初的决定,我觉得自己没有选错。
Xiànzài huítóu kànkan dāngchū de juédìng, wǒ juéde zìjǐ méiyǒu xuǎn cuò.
Bây giờ nhìn lại quyết định ban đầu, tôi cảm thấy mình đã không chọn sai.
48. Những cụm rất thường gặp với 当初
当初我……
hồi đó tôi...
我当初……
hồi đó tôi...
当初的时候
vào lúc ban đầu
当初的决定
quyết định ban đầu
当初的选择
lựa chọn ban đầu
当初的计划
kế hoạch ban đầu
当初的想法
suy nghĩ ban đầu
当初的目标
mục tiêu ban đầu
当初没有想到……
hồi đó không ngờ rằng...
当初以为……
hồi đó cứ tưởng rằng...
当初觉得……
hồi đó cảm thấy...
当初应该……
hồi đó nên...
当初不应该……
hồi đó không nên...
当初就应该……
ngay từ đầu đã nên...
当初为什么……
hồi đó tại sao...
当初如果……
nếu hồi đó...
当初要是……
giá mà hồi đó...
当初……后来……
ban đầu... sau đó...
当初……现在……
hồi đó... bây giờ...
49. Phân biệt 当初、当时、最初、起初、以前
Có thể hiểu rất rõ như sau:
当初
hồi đó / lúc ban đầu ấy
Nhấn mạnh hồi tưởng và mốc ban đầu của một sự việc/quyết định.
当时
lúc đó
Chỉ thời điểm cụ thể trong quá khứ, trung tính hơn.
最初
ban đầu nhất / lúc đầu tiên
Nhấn mạnh giai đoạn đầu tiên.
起初
ban đầu
Thường dùng khi kể diễn biến từ đầu đến sau đó.
以前
trước đây / trước kia
Phạm vi rộng nhất, không nhất thiết gắn với một sự việc ban đầu.
Ví dụ:
当初我不想去,后来还是去了。
Hồi đó ban đầu tôi không muốn đi, sau đó vẫn đi.
当时我正在吃饭。
Lúc đó tôi đang ăn cơm.
最初我不习惯这里的生活。
Ban đầu tôi không quen cuộc sống ở đây.
起初我以为很简单,后来才发现很难。
Ban đầu tôi nghĩ rất đơn giản, sau mới phát hiện rất khó.
我以前住在这里。
Trước đây tôi sống ở đây.
50. Một lỗi rất dễ mắc: dùng 当初 thay cho “lúc đầu” trong mọi trường hợp
Không phải câu nào có “lúc đầu” trong tiếng Việt cũng phải dùng 当初.
Ví dụ:
Lúc đầu tôi không hiểu bài, sau đó dần dần hiểu.
Tự nhiên:
起初我不懂,后来慢慢懂了。
hoặc:
最初我不懂,后来慢慢懂了。
Cũng có thể dùng:
当初我不懂,后来慢慢懂了。
nhưng câu này mang sắc thái hồi tưởng rõ hơn.
Nếu chỉ muốn thuật lại diễn biến:
起初 / 最初
thường phù hợp hơn.
Nếu muốn:
“bây giờ nhìn lại hồi đó...”
thì:
rất phù hợp.
51. 当初 thường đi với cảm xúc tiếc nuối
Ví dụ:
当初我就不该离开。
Hồi đó tôi đã không nên rời đi.
当初我要是知道就好了。
Giá mà hồi đó tôi biết thì tốt.
当初为什么没有珍惜?
Hồi đó tại sao lại không biết trân trọng?
Đây là lý do 当初 thường xuất hiện trong các câu mang sắc thái:
- hối hận
- tiếc nuối
- hồi tưởng
- đánh giá lại
- so sánh quá khứ và hiện tại
- suy nghĩ “giá mà...”
52. Nhưng 当初 không phải lúc nào cũng tiêu cực
Có thể dùng với kết quả tích cực:
当初的选择证明是正确的。
Lựa chọn ban đầu đã chứng minh là đúng.
当初我坚持学习中文,现在终于用上了。
Hồi đó tôi kiên trì học tiếng Trung, bây giờ cuối cùng cũng đã dùng được.
当初虽然很辛苦,但是现在回头看,觉得很值得。
Hồi đó tuy rất vất vả, nhưng bây giờ nhìn lại cảm thấy rất đáng.
53. Ví dụ tổng hợp
当初我不想学中文,后来因为工作需要才开始学习。
Dāngchū wǒ bù xiǎng xué Zhōngwén, hòulái yīnwèi gōngzuò xūyào cái kāishǐ xuéxí.
Ban đầu tôi không muốn học tiếng Trung, sau đó vì công việc cần nên mới bắt đầu học.
当初我以为这份工作很简单,后来才发现并没有那么容易。
Dāngchū wǒ yǐwéi zhè fèn gōngzuò hěn jiǎndān, hòulái cái fāxiàn bìng méiyǒu nàme róngyì.
Hồi đó tôi cứ nghĩ công việc này đơn giản, sau đó mới phát hiện không dễ như vậy.
当初你为什么不告诉我?
Dāngchū nǐ wèishénme bù gàosu wǒ?
Hồi đó tại sao bạn không nói cho tôi?
当初我就应该听你的。
Dāngchū wǒ jiù yīnggāi tīng nǐ de.
Ngay từ đầu tôi đã nên nghe lời bạn.
当初我不应该答应这件事。
Dāngchū wǒ bù yīnggāi dāying zhè jiàn shì.
Hồi đó tôi không nên đồng ý chuyện này.
当初的计划已经完全改变了。
Dāngchū de jìhuà yǐjīng wánquán gǎibiàn le.
Kế hoạch ban đầu đã hoàn toàn thay đổi.
当初的决定影响了我们现在的生活。
Dāngchū de juédìng yǐngxiǎng le wǒmen xiànzài de shēnghuó.
Quyết định ban đầu đã ảnh hưởng đến cuộc sống hiện tại của chúng tôi.
当初如果早点准备,现在就不会这么忙了。
Dāngchū rúguǒ zǎodiǎn zhǔnbèi, xiànzài jiù bú huì zhème máng le.
Nếu hồi đó chuẩn bị sớm hơn thì bây giờ đã không bận thế này.
当初要是听你的就好了。
Dāngchū yàoshi tīng nǐ de jiù hǎo le.
Giá mà hồi đó tôi nghe lời bạn thì tốt.
现在回头看看,当初的选择是正确的。
Xiànzài huítóu kànkan, dāngchū de xuǎnzé shì zhèngquè de.
Bây giờ nhìn lại, lựa chọn ban đầu là đúng đắn.
54. Cách hiểu ngắn gọn và chính xác nhất
Nếu phải phân biệt 当初 với các từ gần nghĩa chỉ bằng một ý, hãy nhớ:
当初 = “hồi đó, vào thời điểm ban đầu ấy”, thường đứng từ góc nhìn hiện tại để nhìn lại một sự việc, lựa chọn hoặc tình huống trong quá khứ.
Đặc biệt, khi gặp những câu như:
当初我就应该……
= Hồi đó tôi đã nên...
当初我不应该……
= Hồi đó tôi đã không nên...
当初为什么……
= Hồi đó tại sao...
当初如果……
= Nếu hồi đó...
当初的决定……
= quyết định ban đầu...
当初的选择……
= lựa chọn ban đầu...
当初……后来……
= ban đầu... sau đó...
当初……现在……
= hồi đó... bây giờ...
thì gần như chắc chắn 当初 đang làm nhiệm vụ kéo người nghe quay trở lại một mốc quá khứ đã được nhìn từ hiện tại, chứ không đơn thuần chỉ là một từ có nghĩa “lúc đầu”.
赵匡胤 (Zhào Kuāngyìn) — Cách dùng chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
赵匡胤 là tên riêng của một nhân vật lịch sử Trung Quốc, vì vậy cách dùng của từ này khác với từ vựng thông thường. Đây không phải là từ có nghĩa từ vựng độc lập như “困难”, “发展”, “风浪”, mà là tên người.
1. Thông tin cơ bản
赵匡胤
Pinyin: Zhào Kuāngyìn
Hán Việt: Triệu Khuông Dẫn
Giản thể: 赵匡胤
Phồn thể: 趙匡胤
Trong đó:
- 赵 / 趙 — Zhào — Triệu
- 匡 — Kuāng — Khuông
- 胤 — yìn — Dẫn
赵匡胤 là Tống Thái Tổ (宋太祖), vị hoàng đế khai quốc của Bắc Tống (北宋).
Ông sinh năm 927, mất năm 976, trị vì từ 960 đến 976.
2. 赵匡胤 là ai?
赵匡胤 là nhân vật lịch sử nổi tiếng của Trung Quốc.
Tên:
Miếu hiệu:
Cách gọi đầy đủ:
宋太祖赵匡胤
Nghĩa là:
Tống Thái Tổ Triệu Khuông Dẫn.
Ông là người sáng lập triều đại 北宋.
Vì vậy khi học tiếng Trung lịch sử, bạn sẽ thường gặp:
赵匡胤建立北宋。
Zhào Kuāngyìn jiànlì Běi Sòng.
Triệu Khuông Dẫn thành lập Bắc Tống.
3. 赵匡胤 là danh từ riêng
Về mặt ngữ pháp:
赵匡胤 = 专有名词
Tức là danh từ riêng.
Do đó không thể tùy tiện thêm lượng từ như danh từ thông thường.
Ví dụ:
赵匡胤是一位皇帝。
Zhào Kuāngyìn shì yí wèi huángdì.
Triệu Khuông Dẫn là một vị hoàng đế.
Ở đây:
一位 bổ nghĩa cho 皇帝, không phải cho 赵匡胤.
Không nói:
一位赵匡胤
nếu ý muốn nói “một Triệu Khuông Dẫn”.
4. Cấu tạo của tên 赵匡胤
Tên người Trung Quốc thường có:
姓 + 名
Trong 赵匡胤:
赵 = họ
匡胤 = tên
Do đó:
姓:赵
Họ: Triệu
名:匡胤
Tên: Khuông Dẫn
Có thể hỏi:
赵匡胤姓什么?
Zhào Kuāngyìn xìng shénme?
Triệu Khuông Dẫn họ gì?
Trả lời:
他姓赵。
Tā xìng Zhào.
Ông ấy họ Triệu.
Hoặc:
他的名字叫匡胤。
Tā de míngzi jiào Kuāngyìn.
Tên của ông ấy là Khuông Dẫn.
5. 赵匡胤 và cách gọi 赵
Sau khi đã xác định rõ nhân vật, trong văn cảnh lịch sử có thể dùng:
赵匡胤
hoặc:
赵氏
hoặc:
赵太祖
hoặc:
宋太祖
Tuy nhiên các cách gọi này có sắc thái khác nhau.
赵匡胤
→ tên thật, rõ ràng nhất.
宋太祖
→ Tống Thái Tổ, cách gọi theo miếu hiệu.
赵太祖
→ có thể gặp nhưng không phải cách gọi chính thức phổ biến bằng 宋太祖.
6. 宋太祖赵匡胤
Cấu trúc:
身份/称号 + 姓名
宋太祖赵匡胤
= Tống Thái Tổ Triệu Khuông Dẫn.
Ví dụ:
宋太祖赵匡胤建立了北宋。
Sòng Tàizǔ Zhào Kuāngyìn jiànlì le Běi Sòng.
Tống Thái Tổ Triệu Khuông Dẫn đã thành lập Bắc Tống.
Đây là kiểu cấu trúc rất thường gặp trong sách lịch sử.
7. 赵匡胤 + 是
Cấu trúc cơ bản:
赵匡胤 + 是 + danh từ
Ví dụ:
赵匡胤是北宋的开国皇帝。
Zhào Kuāngyìn shì Běi Sòng de kāiguó huángdì.
Triệu Khuông Dẫn là hoàng đế khai quốc của Bắc Tống.
赵匡胤是中国历史上的重要人物。
Zhào Kuāngyìn shì Zhōngguó lìshǐ shàng de zhòngyào rénwù.
Triệu Khuông Dẫn là một nhân vật quan trọng trong lịch sử Trung Quốc.
8. 赵匡胤 + 建立 + 北宋
Một cấu trúc rất quan trọng:
赵匡胤 + 建立 + 北宋
赵匡胤建立了北宋。
Zhào Kuāngyìn jiànlì le Běi Sòng.
Triệu Khuông Dẫn đã thành lập Bắc Tống.
建立 = thành lập, xây dựng.
Ở đây 了 biểu thị hành động đã hoàn thành.
9. 赵匡胤 + 发动 + 陈桥兵变
Một sự kiện quan trọng gắn với Triệu Khuông Dẫn là:
陈桥兵变
Chénqiáo Bīngbiàn
Trần Kiều binh biến.
Có thể nói:
赵匡胤发动了陈桥兵变。
Zhào Kuāngyìn fādòng le Chénqiáo Bīngbiàn.
Triệu Khuông Dẫn đã phát động cuộc binh biến Trần Kiều.
Tuy nhiên khi trình bày lịch sử chuyên sâu, quan hệ giữa Triệu Khuông Dẫn và sự kiện này có nhiều chi tiết lịch sử cần phân biệt, nên không nên hiểu đơn giản rằng ông một mình “phát động” toàn bộ sự kiện.
10. 陈桥兵变
陈桥兵变
Chénqiáo Bīngbiàn
= Trần Kiều binh biến.
Đây là sự kiện năm 960, sau đó Triệu Khuông Dẫn lên ngôi hoàng đế.
Một câu thường gặp:
陈桥兵变后,赵匡胤建立了北宋。
Chénqiáo Bīngbiàn hòu, Zhào Kuāngyìn jiànlì le Běi Sòng.
Sau cuộc binh biến Trần Kiều, Triệu Khuông Dẫn thành lập Bắc Tống.
11. 赵匡胤 + 登基
登基
dēngjī
= lên ngôi hoàng đế.
Ví dụ:
赵匡胤于960年登基。
Zhào Kuāngyìn yú 960 nián dēngjī.
Triệu Khuông Dẫn lên ngôi vào năm 960.
Cách nói này có văn phong lịch sử.
12. 赵匡胤 + 称帝
称帝
chēngdì
= xưng đế, trở thành hoàng đế.
Ví dụ:
赵匡胤后来称帝。
Zhào Kuāngyìn hòulái chēngdì.
Sau đó Triệu Khuông Dẫn xưng đế.
13. 赵匡胤 + 即位
即位
jíwèi
= lên ngôi, kế vị ngai vàng.
Ví dụ:
赵匡胤即位后,开始整顿政权。
Zhào Kuāngyìn jíwèi hòu, kāishǐ zhěngdùn zhèngquán.
Sau khi lên ngôi, Triệu Khuông Dẫn bắt đầu chỉnh đốn chính quyền.
即位 có sắc thái lịch sử và trang trọng hơn cách nói thông thường.
14. 赵匡胤 + 统治
统治
tǒngzhì
= cai trị, thống trị.
Ví dụ:
赵匡胤统治时期,北宋逐渐加强中央集权。
Zhào Kuāngyìn tǒngzhì shíqī, Běi Sòng zhújiàn jiāqiáng zhōngyāng jíquán.
Trong thời kỳ Triệu Khuông Dẫn cai trị, Bắc Tống từng bước tăng cường tập quyền trung ương.
15. 赵匡胤 + 统一
Một chủ đề quan trọng khi nói về ông là:
= thống nhất.
Ví dụ:
赵匡胤采取了一系列措施,逐步统一中原地区。
Zhào Kuāngyìn cǎiqǔ le yí xìliè cuòshī, zhúbù tǒngyī zhōngyuán dìqū.
Triệu Khuông Dẫn thực hiện một loạt biện pháp, từng bước thống nhất khu vực Trung Nguyên.
16. 赵匡胤 và 中央集权
Một cụm từ rất quan trọng khi học lịch sử Trung Quốc:
中央集权
zhōngyāng jíquán
= tập quyền trung ương.
Có thể nói:
赵匡胤加强了中央集权。
Zhào Kuāngyìn jiāqiáng le zhōngyāng jíquán.
Triệu Khuông Dẫn đã tăng cường chế độ tập quyền trung ương.
17. 杯酒释兵权
Đây là một thành ngữ/câu chuyện lịch sử cực kỳ nổi tiếng liên quan đến Triệu Khuông Dẫn.
杯酒释兵权
bēijiǔ shì bīngquán
Hiểu sát:
dùng một chén rượu để giải trừ quyền chỉ huy quân đội.
Thường dùng để nói đến việc Triệu Khuông Dẫn từng bước giải quyết vấn đề quyền lực quân sự của các tướng lĩnh bằng biện pháp tương đối mềm dẻo.
Ví dụ:
赵匡胤“杯酒释兵权”的故事非常有名。
Zhào Kuāngyìn “bēijiǔ shì bīngquán” de gùshi fēicháng yǒumíng.
Câu chuyện “chén rượu giải binh quyền” của Triệu Khuông Dẫn rất nổi tiếng.
18. 赵匡胤 và 黄袍加身
Một cụm từ lịch sử khác:
黄袍加身
huángpáo jiāshēn
Nghĩa đen:
áo bào vàng được khoác lên người.
Nghĩa bóng:
được tôn lên làm hoàng đế.
Cụm này thường liên hệ với việc Triệu Khuông Dẫn được binh sĩ khoác hoàng bào và tôn lên ngôi.
Ví dụ:
赵匡胤黄袍加身,成为皇帝。
Zhào Kuāngyìn huángpáo jiāshēn, chéngwéi huángdì.
Triệu Khuông Dẫn được khoác hoàng bào và trở thành hoàng đế.
19. 赵匡胤 + 北宋
Đây là quan hệ từ vựng quan trọng nhất:
赵匡胤 → 北宋
Ví dụ:
赵匡胤建立北宋。
Triệu Khuông Dẫn thành lập Bắc Tống.
北宋的建立与赵匡胤密切相关。
Běi Sòng de jiànlì yǔ Zhào Kuāngyìn mìqiè xiāngguān.
Việc thành lập Bắc Tống có liên quan mật thiết đến Triệu Khuông Dẫn.
20. 赵匡胤 + 皇帝
Ví dụ:
赵匡胤是宋朝的重要皇帝。
Zhào Kuāngyìn shì Sòngcháo de zhòngyào huángdì.
Triệu Khuông Dẫn là một vị hoàng đế quan trọng của nhà Tống.
Cách nói chính xác hơn:
赵匡胤是北宋的开国皇帝。
Triệu Khuông Dẫn là hoàng đế khai quốc của Bắc Tống.
21. 赵匡胤 + 皇位
皇位
huángwèi
= ngai vàng, ngôi hoàng đế.
Ví dụ:
赵匡胤登上了皇位。
Zhào Kuāngyìn dēngshàng le huángwèi.
Triệu Khuông Dẫn đã lên ngôi hoàng đế.
22. 赵匡胤 + 改革
改革
gǎigé
= cải cách.
Ví dụ:
赵匡胤采取了一些改革措施。
Zhào Kuāngyìn cǎiqǔ le yìxiē gǎigé cuòshī.
Triệu Khuông Dẫn đã thực hiện một số biện pháp cải cách.
23. 赵匡胤 + 重文轻武
Một đặc điểm thường được nhắc đến khi nghiên cứu chính sách của nhà Tống là:
重文轻武
zhòng wén qīng wǔ
= coi trọng văn trị, xem nhẹ võ lực.
Tuy nhiên cần hiểu đây là cách khái quát về xu hướng chính trị của nhà Tống, không nên đơn giản hóa thành một chính sách duy nhất do Triệu Khuông Dẫn tự mình đặt ra.
Ví dụ:
宋朝逐渐形成了重文轻武的政治传统。
Sòngcháo zhújiàn xíngchéng le zhòngwén qīngwǔ de zhèngzhì chuántǒng.
Nhà Tống dần hình thành truyền thống chính trị coi trọng văn trị, xem nhẹ võ lực.
24. Cách dùng 赵匡胤 làm chủ ngữ
Cấu trúc:
赵匡胤 + động từ + tân ngữ
Ví dụ:
赵匡胤建立了北宋。
赵匡胤加强了中央集权。
赵匡胤采取了一系列措施。
赵匡胤重视国家的统一。
赵匡胤在960年登基。
25. Cách dùng 赵匡胤 làm định ngữ
Có thể dùng:
赵匡胤 + 的 + danh từ
Ví dụ:
赵匡胤的统治
sự cai trị của Triệu Khuông Dẫn
赵匡胤的政策
chính sách của Triệu Khuông Dẫn
赵匡胤的故事
câu chuyện về Triệu Khuông Dẫn
赵匡胤的政治思想
tư tưởng chính trị của Triệu Khuông Dẫn
赵匡胤的历史地位
địa vị/vị trí lịch sử của Triệu Khuông Dẫn
26. Cách dùng 赵匡胤 trong câu bị động
Ví dụ:
赵匡胤被拥立为皇帝。
Zhào Kuāngyìn bèi yōnglì wéi huángdì.
Triệu Khuông Dẫn được tôn lập làm hoàng đế.
Cấu trúc:
赵匡胤 + 被 + động từ + 为 + danh từ
拥立 = tôn lập, đưa lên làm người đứng đầu.
27. Cách dùng 赵匡胤 với 后
赵匡胤登基后,……
= Sau khi Triệu Khuông Dẫn lên ngôi,...
Ví dụ:
赵匡胤登基后,加强了中央集权。
Sau khi lên ngôi, Triệu Khuông Dẫn tăng cường tập quyền trung ương.
Cấu trúc:
赵匡胤 + V + 后,……
28. Cách dùng 赵匡胤 với 时
赵匡胤在位时……
= Khi Triệu Khuông Dẫn còn tại vị...
Ví dụ:
赵匡胤在位时,采取了许多政治措施。
Zhào Kuāngyìn zàiwèi shí, cǎiqǔ le xǔduō zhèngzhì cuòshī.
Khi Triệu Khuông Dẫn còn tại vị, ông đã thực hiện nhiều biện pháp chính trị.
29. 在赵匡胤时期
在赵匡胤时期
zài Zhào Kuāngyìn shíqī
= vào thời Triệu Khuông Dẫn.
Ví dụ:
在赵匡胤时期,北宋政权逐渐稳定下来。
Zài Zhào Kuāngyìn shíqī, Běi Sòng zhèngquán zhújiàn wěndìng xiàlái.
Trong thời kỳ Triệu Khuông Dẫn, chính quyền Bắc Tống dần ổn định.
Trong văn viết lịch sử, 赵匡胤在位时期 hoặc 赵匡胤统治时期 thường rõ nghĩa hơn.
30. Phân biệt 赵匡胤 và 宋太祖
赵匡胤
→ tên thật.
宋太祖
→ miếu hiệu sau khi ông qua đời.
Do đó:
赵匡胤 = tên người
宋太祖 = danh hiệu/miếu hiệu
Ví dụ:
赵匡胤就是宋太祖。
Zhào Kuāngyìn jiù shì Sòng Tàizǔ.
Triệu Khuông Dẫn chính là Tống Thái Tổ.
31. Phân biệt 赵匡胤 và 赵光义
Đây là hai nhân vật dễ nhầm.
赵匡胤
Zhào Kuāngyìn
Triệu Khuông Dẫn
→ Tống Thái Tổ.
赵光义
Zhào Guāngyì
Triệu Quang Nghĩa
→ em trai và người kế vị Triệu Khuông Dẫn, sau là 宋太宗.
Vì vậy:
赵匡胤和赵光义是兄弟。
Zhào Kuāngyìn hé Zhào Guāngyì shì xiōngdì.
Triệu Khuông Dẫn và Triệu Quang Nghĩa là anh em.
32. Một số từ thường đi cùng 赵匡胤
赵匡胤建立北宋
Triệu Khuông Dẫn thành lập Bắc Tống.
赵匡胤登基
Triệu Khuông Dẫn lên ngôi.
赵匡胤称帝
Triệu Khuông Dẫn xưng đế.
赵匡胤即位
Triệu Khuông Dẫn lên ngôi.
赵匡胤统治时期
thời kỳ Triệu Khuông Dẫn cai trị.
赵匡胤在位期间
trong thời gian Triệu Khuông Dẫn tại vị.
赵匡胤的政策
chính sách của Triệu Khuông Dẫn.
赵匡胤的故事
câu chuyện về Triệu Khuông Dẫn.
赵匡胤的历史地位
địa vị lịch sử của Triệu Khuông Dẫn.
宋太祖赵匡胤
Tống Thái Tổ Triệu Khuông Dẫn.
33. Một đoạn tiếng Trung tổng hợp về 赵匡胤
赵匡胤是北宋的开国皇帝,也是宋太祖。960年,赵匡胤通过陈桥兵变登上皇位,建立北宋。在位期间,他采取了一系列措施,加强中央集权,并逐步稳定北宋政权。赵匡胤在中国历史上具有重要的地位。
Pinyin:
Zhào Kuāngyìn shì Běi Sòng de kāiguó huángdì, yě shì Sòng Tàizǔ. 960 nián, Zhào Kuāngyìn tōngguò Chénqiáo Bīngbiàn dēngshàng huángwèi, jiànlì Běi Sòng. Zàiwèi qījiān, tā cǎiqǔ le yí xìliè cuòshī, jiāqiáng zhōngyāng jíquán, bìng zhúbù wěndìng Běi Sòng zhèngquán. Zhào Kuāngyìn zài Zhōngguó lìshǐ shàng jùyǒu zhòngyào de dìwèi.
Dịch:
Triệu Khuông Dẫn là hoàng đế khai quốc của Bắc Tống, đồng thời là Tống Thái Tổ. Năm 960, Triệu Khuông Dẫn thông qua biến cố Trần Kiều để lên ngôi và thành lập Bắc Tống. Trong thời gian tại vị, ông thực hiện một loạt biện pháp, tăng cường tập quyền trung ương và từng bước củng cố chính quyền Bắc Tống. Triệu Khuông Dẫn có vị trí quan trọng trong lịch sử Trung Quốc.
34. Tóm tắt cách dùng 赵匡胤
Cần nhớ rằng 赵匡胤 là tên riêng, nên trọng tâm không phải là “cách dùng từ” theo kiểu một động từ hay tính từ, mà là cách đặt tên nhân vật vào các cấu trúc câu tiếng Trung.
Các mẫu quan trọng nhất:
赵匡胤是 + danh từ
赵匡胤是北宋的开国皇帝。
赵匡胤 + 动词 + 宾语
赵匡胤建立了北宋。
赵匡胤 + 在 + thời gian + 动词
赵匡胤在960年登基。
赵匡胤 + 动词 + 后,……
赵匡胤登基后,加强了中央集权。
赵匡胤 + 的 + danh từ
赵匡胤的政策
宋太祖 + 赵匡胤
宋太祖赵匡胤
赵匡胤 + 在位期间 + ……
赵匡胤在位期间,北宋政权逐渐稳定。
经常与赵匡胤搭配的历史词语
陈桥兵变、黄袍加身、杯酒释兵权、建立北宋、登基、即位、称帝、中央集权、统一、北宋、宋太祖。
Điểm quan trọng nhất:
赵匡胤 = tên thật của Tống Thái Tổ, hoàng đế khai quốc Bắc Tống.
Trong câu tiếng Trung, 赵匡胤 chủ yếu đóng vai trò chủ ngữ, tân ngữ hoặc thành phần định ngữ với 的, tùy cấu trúc câu.
相传 (xiāngchuán) là một từ rất thường gặp trong văn viết, truyện kể, truyền thuyết, lịch sử, văn hóa, địa danh, phong tục dân gian, mang nghĩa “tương truyền rằng…, truyền rằng…, người ta truyền lại rằng…”. Nó dùng khi thông tin được lưu truyền từ người này sang người khác hoặc từ đời này sang đời khác, nhưng người nói thường không khẳng định đó là sự thật đã được kiểm chứng.
1. Nghĩa cơ bản của 相传
相传
Pinyin: xiāngchuán
Từ loại: động từ / thường dùng như thành phần dẫn nhập câu.
Nghĩa:
- tương truyền
- truyền rằng
- theo truyền thuyết
- người ta truyền lại rằng
Ví dụ:
相传,这座寺庙已经有一千多年的历史了。
Xiāngchuán, zhè zuò sìmiào yǐjīng yǒu yì qiān duō nián de lìshǐ le.
Tương truyền, ngôi chùa này đã có lịch sử hơn một nghìn năm.
2. Ý nghĩa cốt lõi của 相传
Có thể hiểu cấu tạo:
相 + 传
Trong đó:
传 = truyền lại
相 trong từ này mang ý nghĩa người này truyền cho người kia, nối tiếp nhau mà truyền.
Vì vậy:
相传
không đơn giản là “có người nói”, mà thường hàm ý:
Một câu chuyện hoặc thông tin đã được lưu truyền qua nhiều người hoặc nhiều thế hệ.
3. Cấu trúc cơ bản: 相传,……
Đây là cấu trúc phổ biến nhất:
相传,+ mệnh đề
= Tương truyền rằng...
Ví dụ:
相传,这座山上曾经住着一位仙人。
Xiāngchuán, zhè zuò shān shàng céngjīng zhùzhe yí wèi xiānrén.
Tương truyền trên ngọn núi này từng có một vị tiên sinh sống.
相传,这口井已经有几百年的历史。
Xiāngchuán, zhè kǒu jǐng yǐjīng yǒu jǐ bǎi nián de lìshǐ.
Tương truyền chiếc giếng này đã có lịch sử mấy trăm năm.
4. 相传 + 人物 + 曾经……
Một cấu trúc rất phổ biến trong chuyện lịch sử:
相传 + nhân vật + 曾经 + hành động
Ví dụ:
相传,李白曾经到过这里。
Xiāngchuán, Lǐ Bái céngjīng dào guo zhèlǐ.
Tương truyền Lý Bạch từng đến nơi này.
相传,古代有一位医生曾经在这里行医。
Xiāngchuán, gǔdài yǒu yí wèi yīshēng céngjīng zài zhèlǐ xíngyī.
Tương truyền thời xưa từng có một vị thầy thuốc hành nghề tại đây.
5. 相传 + 是……
Có thể dùng:
相传,……是……
= tương truyền... là...
Ví dụ:
相传,这块石头是女娲补天时留下来的。
Xiāngchuán, zhè kuài shítou shì Nǚwā bǔtiān shí liúxiàlai de.
Tương truyền tảng đá này được để lại từ thời Nữ Oa vá trời.
相传,这棵树是几百年前种下的。
Xiāngchuán, zhè kē shù shì jǐ bǎi nián qián zhòngxià de.
Tương truyền cây này được trồng từ mấy trăm năm trước.
6. 相传 + 有……
Một mẫu câu cực kỳ thường gặp trong truyện kể:
相传,有……
= tương truyền có...
Ví dụ:
相传,很久以前这里有一条龙。
Xiāngchuán, hěn jiǔ yǐqián zhèlǐ yǒu yì tiáo lóng.
Tương truyền từ rất lâu trước đây nơi này có một con rồng.
相传,山里有一种神奇的草药。
Xiāngchuán, shān lǐ yǒu yì zhǒng shénqí de cǎoyào.
Tương truyền trong núi có một loại thảo dược thần kỳ.
7. 相传 + 很久以前……
Đây là cách mở đầu truyện truyền thuyết rất tự nhiên:
相传,很久以前……
Ví dụ:
相传,很久以前,这里还是一片大海。
Xiāngchuán, hěn jiǔ yǐqián, zhèlǐ háishi yí piàn dàhǎi.
Tương truyền rất lâu về trước nơi đây vẫn còn là một vùng biển rộng.
相传,很久以前,村里住着一位善良的老人。
Xiāngchuán, hěn jiǔ yǐqián, cūn lǐ zhùzhe yí wèi shànliáng de lǎorén.
Tương truyền từ rất lâu trước đây, trong làng có một ông lão hiền lành sinh sống.
8. 据相传 có dùng không?
Thông thường không nên nói:
据相传……
Vì 相传 bản thân đã mang nghĩa “theo lời truyền lại”.
Nên dùng:
相传……
hoặc:
据说……
hoặc:
据传……
Không nên chồng:
据相传.
9. 相传,不 biết nguồn cụ thể
Một đặc điểm rất quan trọng của 相传 là:
Người nói thường không nêu nguồn cụ thể.
Ví dụ:
相传,这座桥是古代一位著名工匠设计的。
Xiāngchuán, zhè zuò qiáo shì gǔdài yí wèi zhùmíng gōngjiàng shèjì de.
Tương truyền cây cầu này do một người thợ nổi tiếng thời cổ thiết kế.
Người nói không nói:
- ai ghi chép
- tài liệu nào chứng minh
- nhân chứng nào xác nhận.
Vì vậy 相传 thường mang tính truyền thuyết hoặc dân gian.
10. 相传 dùng cho truyền thuyết
Đây là môi trường điển hình nhất.
Ví dụ:
相传,嫦娥吃下仙药以后飞到了月亮上。
Xiāngchuán, Cháng'é chīxià xiānyào yǐhòu fēi dào le yuèliang shàng.
Tương truyền sau khi Hằng Nga uống tiên dược, nàng đã bay lên mặt trăng.
相传,牛郎和织女每年七夕都会在鹊桥相会。
Xiāngchuán, Niúláng hé Zhīnǚ měinián Qīxī dōu huì zài quèqiáo xiānghuì.
Tương truyền Ngưu Lang và Chức Nữ mỗi năm vào Thất Tịch đều gặp nhau trên cầu Ô Thước.
11. 相传 dùng cho nguồn gốc địa danh
Rất thường gặp trong bài đọc văn hóa.
Ví dụ:
相传,这个村子的名字来源于一个古老的故事。
Xiāngchuán, zhège cūnzi de míngzi láiyuán yú yí ge gǔlǎo de gùshi.
Tương truyền tên của ngôi làng này bắt nguồn từ một câu chuyện cổ.
相传,这座山因为形状像一条龙,所以被称为“龙山”。
Xiāngchuán, zhè zuò shān yīnwèi xíngzhuàng xiàng yì tiáo lóng, suǒyǐ bèi chēngwéi “Lóngshān”.
Tương truyền ngọn núi này vì có hình dáng giống con rồng nên được gọi là “Núi Rồng”.
12. 相传 dùng cho nguồn gốc phong tục
Ví dụ:
相传,端午节吃粽子的习俗与屈原有关。
Xiāngchuán, Duānwǔjié chī zòngzi de xísú yǔ Qū Yuán yǒuguān.
Tương truyền phong tục ăn bánh ú vào Tết Đoan Ngọ có liên quan đến Khuất Nguyên.
相传,这种习俗已经流传了几百年。
Xiāngchuán, zhè zhǒng xísú yǐjīng liúchuán le jǐ bǎi nián.
Tương truyền phong tục này đã được lưu truyền hàng trăm năm.
13. 相传 dùng với lịch sử nhưng phải thận trọng
相传 có thể dùng về nhân vật hay sự kiện lịch sử, nhưng nó cho thấy thông tin không chắc chắn hoàn toàn.
Ví dụ:
相传,这位将军年轻时曾在这里练兵。
Xiāngchuán, zhè wèi jiāngjūn niánqīng shí céng zài zhèlǐ liànbīng.
Tương truyền khi còn trẻ vị tướng này từng luyện quân ở đây.
Nếu có sử liệu xác thực, nên dùng:
据史料记载……
Theo sử liệu ghi chép...
chứ không nên dùng 相传.
14. 相传 trong bài giới thiệu danh lam thắng cảnh
Rất phổ biến:
相传 + địa danh + câu chuyện
Ví dụ:
相传,这个湖是仙女留下的一面镜子变成的。
Xiāngchuán, zhège hú shì xiānnǚ liúxià de yí miàn jìngzi biànchéng de.
Tương truyền hồ này được hóa thành từ một chiếc gương do tiên nữ để lại.
Loại câu này rất thường gặp trong:
- hướng dẫn du lịch
- bài đọc HSK
- thuyết minh danh lam thắng cảnh
- bài giới thiệu văn hóa.
15. 相传 làm trạng ngữ đầu câu
Vị trí tự nhiên nhất:
相传,主语 + 谓语……
Ví dụ:
相传,他年轻时曾经云游四方。
Xiāngchuán, tā niánqīng shí céngjīng yúnyóu sìfāng.
Tương truyền khi còn trẻ ông ấy từng chu du khắp nơi.
Ở đây 相传 bổ nghĩa cho cả mệnh đề phía sau.
16. 相传 cũng có thể đứng sau chủ đề
Ví dụ:
关于这座古塔,相传还有一个美丽的故事。
Guānyú zhè zuò gǔtǎ, xiāngchuán hái yǒu yí ge měilì de gùshi.
Về ngôi tháp cổ này, tương truyền còn có một câu chuyện đẹp.
Mẫu:
关于……,相传……
rất hữu ích trong văn thuyết minh.
17. 相传 + 至今
Một cách dùng hay:
相传……,至今……
Ví dụ:
相传这里曾有仙人居住,至今当地还流传着许多相关故事。
Xiāngchuán zhèlǐ céng yǒu xiānrén jūzhù, zhìjīn dāngdì hái liúchuánzhe xǔduō xiāngguān gùshi.
Tương truyền nơi đây từng có tiên nhân sinh sống, đến nay địa phương vẫn còn lưu truyền nhiều câu chuyện liên quan.
18. 相传 + 后来……
Đây là mẫu kể chuyện:
相传……,后来……
Ví dụ:
相传,他救过很多百姓,后来人们为纪念他建了一座庙。
Xiāngchuán, tā jiù guo hěn duō bǎixìng, hòulái rénmen wèi jìniàn tā jiàn le yí zuò miào.
Tương truyền ông từng cứu rất nhiều dân chúng, sau này người ta xây một ngôi miếu để tưởng nhớ ông.
19. 相传 + 因此……
Ví dụ:
相传,古时候这里曾出现过凤凰,因此这座山被称为凤凰山。
Xiāngchuán, gǔshíhou zhèlǐ céng chūxiàn guo fènghuáng, yīncǐ zhè zuò shān bèi chēngwéi Fènghuáng Shān.
Tương truyền thời xưa nơi này từng xuất hiện phượng hoàng, vì vậy ngọn núi được gọi là núi Phượng Hoàng.
20. 相传 + 便/就……
Trong văn kể chuyện:
相传……便……
Ví dụ:
相传,他喝了这里的泉水以后,病很快便好了。
Xiāngchuán, tā hē le zhèlǐ de quánshuǐ yǐhòu, bìng hěn kuài biàn hǎo le.
Tương truyền sau khi uống nước suối ở đây, bệnh của ông ấy nhanh chóng khỏi.
21. 相传 đời này sang đời khác
Có thể nói:
世代相传
= đời đời truyền lại.
Ví dụ:
这个故事在当地世代相传。
Zhège gùshi zài dāngdì shìdài xiāngchuán.
Câu chuyện này được truyền lại qua nhiều thế hệ tại địa phương.
Đây là cách dùng khác với 相传,…… ở đầu câu.
22. 世代相传 — truyền từ đời này sang đời khác
世代相传 (shìdài xiāngchuán)
là một collocation rất quan trọng.
Ví dụ:
这种手艺已经在这个家族中世代相传。
Zhè zhǒng shǒuyì yǐjīng zài zhège jiāzú zhōng shìdài xiāngchuán.
Nghề thủ công này đã được truyền từ đời này sang đời khác trong gia tộc.
Ở đây 相传 mang nghĩa động từ thực sự là “truyền cho nhau”.
23. 代代相传 — truyền qua các thế hệ
代代相传 (dàidài xiāngchuán)
= đời đời truyền lại.
Ví dụ:
这门传统技艺已经代代相传了几百年。
Zhè mén chuántǒng jìyì yǐjīng dàidài xiāngchuán le jǐ bǎi nián.
Kỹ nghệ truyền thống này đã được truyền qua các thế hệ hàng trăm năm.
24. 口口相传 — truyền miệng
口口相传 (kǒukǒu xiāngchuán)
= truyền miệng từ người này sang người khác.
Ví dụ:
这个故事没有文字记载,而是通过当地人口口相传保存下来的。
Zhège gùshi méiyǒu wénzì jìzǎi, ér shì tōngguò dāngdì rén kǒukǒu xiāngchuán bǎocún xiàlai de.
Câu chuyện này không có ghi chép bằng văn bản mà được lưu giữ qua việc truyền miệng của người dân địa phương.
25. 相传至今 — lưu truyền đến ngày nay
相传至今
= truyền lại đến ngày nay.
Ví dụ:
这个传说已经相传至今。
Zhège chuánshuō yǐjīng xiāngchuán zhìjīn.
Truyền thuyết này đã được lưu truyền đến ngày nay.
Tuy nhiên trong nhiều trường hợp:
流传至今
tự nhiên hơn.
26. Phân biệt 相传 và 据说
Đây là cặp quan trọng nhất.
相传
= tương truyền
Thường liên quan:
- chuyện cổ
- truyền thuyết
- lịch sử dân gian
- phong tục
- địa danh
- câu chuyện truyền qua nhiều thế hệ.
Ví dụ:
相传,这座桥建于唐代。
Tương truyền cây cầu này được xây vào thời Đường.
据说
= nghe nói / được biết là
Có thể dùng cho cả chuyện hiện tại.
据说他下个月要结婚。
Jùshuō tā xià ge yuè yào jiéhūn.
Nghe nói tháng sau anh ấy sẽ kết hôn.
Thông thường không dùng:
相传他下个月要结婚。
vì chuyện “tháng sau kết hôn” không phải thông tin truyền qua nhiều thế hệ.
Có thể nhớ:
相传 → truyền thuyết / dân gian / lịch sử
据说 → nghe nói nói chung
27. Phân biệt 相传 và 据传
据传 (jùchuán)
= theo lời truyền lại / được truyền rằng.
Nó khá gần 相传, nhưng 据传 thường mang sắc thái văn viết, báo chí hơn.
Ví dụ:
据传,这幅画是他晚年的作品。
Jùchuán, zhè fú huà shì tā wǎnnián de zuòpǐn.
Theo lời truyền lại, bức tranh này là tác phẩm cuối đời của ông ấy.
相传 thường có sắc thái truyền thuyết dân gian rõ hơn.
28. Phân biệt 相传 và 传说
Hai từ có quan hệ rất gần nhưng từ loại/cách dùng khác nhau.
相传
thường là động từ/phó trạng:
相传,他曾经来过这里。
Tương truyền ông ấy từng đến đây.
传说
có thể là danh từ:
这是一个古老的传说。
Zhè shì yí ge gǔlǎo de chuánshuō.
Đây là một truyền thuyết cổ.
Cũng có thể dùng như:
传说他曾经来过这里。
Chuánshuō tā céngjīng lái guo zhèlǐ.
Nghe truyền rằng ông ấy từng đến đây.
Nhưng 相传 có sắc thái văn viết cổ điển hơn.
29. Phân biệt 相传 và 流传
相传
nhấn mạnh người này truyền cho người kia.
流传
nhấn mạnh một câu chuyện, tác phẩm, phong tục được lưu hành và truyền rộng ra.
Ví dụ:
相传,这位英雄曾在这里战斗过。
Tương truyền vị anh hùng này từng chiến đấu tại đây.
这个故事已经流传了几百年。
Zhège gùshi yǐjīng liúchuán le jǐ bǎi nián.
Câu chuyện này đã lưu truyền hàng trăm năm.
Không nên nhầm:
相传 + nội dung được truyền
故事 + 流传 + thời gian/phạm vi
30. Phân biệt 相传 và 传承
传承
= kế thừa và truyền lại.
Thường dùng với:
- văn hóa
- kỹ nghệ
- tinh thần
- di sản
- truyền thống.
Ví dụ:
我们应该传承传统文化。
Wǒmen yīnggāi chuánchéng chuántǒng wénhuà.
Chúng ta nên kế thừa văn hóa truyền thống.
Trong khi:
相传
thường liên quan tới câu chuyện/thông tin được truyền lại.
31. Phân biệt 相传 và 传播
传播
= truyền bá, lan truyền.
Ví dụ:
互联网加快了信息传播。
Hùliánwǎng jiākuài le xìnxī chuánbō.
Internet làm tăng tốc độ truyền bá thông tin.
相传
= truyền lại giữa người với người hoặc thế hệ với thế hệ.
Vì vậy:
传播新闻
truyền bá tin tức
相传一个古老故事 → có thể hiểu nhưng thường nói 这个故事世代相传.
32. 相传 không dùng cho tin tức mới thông thường
Không tự nhiên:
相传,公司明天要开会。
Nên nói:
听说公司明天要开会。
Tīngshuō gōngsī míngtiān yào kāihuì.
Nghe nói ngày mai công ty họp.
Hoặc:
据说公司明天要开会。
Vì 相传 không phải “nghe nói” thông thường.
33. 相传 không khẳng định độ xác thực
Khi dùng 相传, người viết tạo khoảng cách với thông tin:
相传,这座古墓属于一位古代将军。
Xiāngchuán, zhè zuò gǔmù shǔyú yí wèi gǔdài jiāngjūn.
Tương truyền ngôi mộ cổ này thuộc về một vị tướng thời xưa.
Hàm ý:
Có lời truyền như vậy, nhưng chưa chắc đã được chứng minh.
Đây là khác biệt quan trọng so với:
考古研究表明……
Nghiên cứu khảo cổ cho thấy...
34. 相传 thường đi với 曾经
Cặp này cực kỳ phổ biến:
相传 + 曾经
Ví dụ:
相传,这里曾经是古代商人休息的地方。
Xiāngchuán, zhèlǐ céngjīng shì gǔdài shāngrén xiūxi de dìfang.
Tương truyền nơi đây từng là chỗ nghỉ chân của thương nhân thời cổ.
35. 相传 thường đi với 古时候 / 古代 / 很久以前
Ví dụ:
相传,古时候这里住着一位神医。
Xiāngchuán, gǔshíhou zhèlǐ zhùzhe yí wèi shényī.
Tương truyền thời xưa nơi đây có một thần y sinh sống.
相传,古代人们曾在这里举行祭祀活动。
Xiāngchuán, gǔdài rénmen céng zài zhèlǐ jǔxíng jìsì huódòng.
Tương truyền người xưa từng tổ chức nghi lễ tế tự ở đây.
36. 相传……因而得名
Một cấu trúc rất hay trong thuyết minh địa danh:
相传……,因而得名。
= tương truyền..., vì thế có tên như vậy.
Ví dụ:
相传这里曾有白鹤栖息,因此得名“白鹤山”。
Xiāngchuán zhèlǐ céng yǒu báihè qīxī, yīncǐ démíng “Báihè Shān”.
Tương truyền nơi đây từng có hạc trắng cư trú, vì vậy được đặt tên là “Núi Hạc Trắng”.
37. 相传……为了纪念……
Một mẫu phổ biến trong bài văn hóa:
相传……,人们为了纪念……
Ví dụ:
相传他曾经帮助百姓治水,人们为了纪念他,在这里修建了庙宇。
Xiāngchuán tā céngjīng bāngzhù bǎixìng zhìshuǐ, rénmen wèile jìniàn tā, zài zhèlǐ xiūjiàn le miàoyǔ.
Tương truyền ông từng giúp dân trị thủy, người ta để tưởng nhớ ông đã xây miếu tại đây.
38. 相传……从此……
Rất hay trong truyện truyền thuyết:
相传……,从此……
Ví dụ:
相传仙女曾在这里洗过澡,从此这个湖便被称为仙女湖。
Xiāngchuán xiānnǚ céng zài zhèlǐ xǐ guo zǎo, cóngcǐ zhège hú biàn bèi chēngwéi Xiānnǚ Hú.
Tương truyền tiên nữ từng tắm ở đây, từ đó hồ này được gọi là Hồ Tiên Nữ.
39. 相传已久
相传已久
= đã được lưu truyền từ lâu.
Ví dụ:
关于这座古城的故事相传已久。
Guānyú zhè zuò gǔchéng de gùshi xiāngchuán yǐ jiǔ.
Câu chuyện về thành cổ này đã được lưu truyền từ lâu.
Tuy nhiên 流传已久 thường phổ biến hơn khi nói về một câu chuyện.
40. 世世代代相传
Cách nhấn mạnh:
世世代代相传
= đời đời kiếp kiếp truyền lại.
Ví dụ:
这项传统技艺在村里世世代代相传。
Zhè xiàng chuántǒng jìyì zài cūn lǐ shìshìdàidài xiāngchuán.
Kỹ nghệ truyền thống này được truyền từ đời này qua đời khác trong làng.
41. 相传 + kỹ nghệ/truyền thống
Ở đây 相传 nghĩa là “truyền cho nhau”, không phải “tương truyền rằng”.
Ví dụ:
这种制作方法由祖辈传下来,至今仍在家族中相传。
Zhè zhǒng zhìzuò fāngfǎ yóu zǔbèi chuán xiàlai, zhìjīn réng zài jiāzú zhōng xiāngchuán.
Phương pháp chế tác này được tổ tiên truyền lại và đến nay vẫn tiếp tục truyền trong gia tộc.
Tuy nhiên với kỹ nghệ, 传承 thường tự nhiên hơn trong văn hiện đại.
42. Hai cách dùng lớn của 相传 cần phân biệt
Cách 1: “Tương truyền rằng...”
相传,这座山曾经有仙人居住。
Ở đây 相传 dẫn nhập nội dung truyền thuyết.
Cách 2: “Truyền lại cho nhau”
这门手艺世代相传。
Ở đây 相传 là động từ thực sự.
Đây là điểm rất quan trọng khi học từ này.
43. Các collocation quan trọng
Nên ghi nhớ:
- 相传…… — tương truyền rằng...
- 据相传 — không nên dùng
- 世代相传 — đời đời truyền lại
- 代代相传 — truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác
- 口口相传 — truyền miệng
- 相传至今 — lưu truyền đến ngày nay
- 相传已久 — được truyền lại từ lâu
- 世世代代相传 — đời đời truyền lại
- 民间相传 — dân gian tương truyền
- 当地相传 — địa phương tương truyền.
44. 民间相传 — dân gian tương truyền
Ví dụ:
民间相传,这种草药可以治疗很多疾病。
Mínjiān xiāngchuán, zhè zhǒng cǎoyào kěyǐ zhìliáo hěn duō jíbìng.
Dân gian tương truyền loại thảo dược này có thể chữa nhiều bệnh.
Trong tình huống liên quan sức khỏe, câu này chỉ cho biết niềm tin dân gian, không chứng minh hiệu quả y học.
45. 当地相传 — theo lời truyền ở địa phương
Ví dụ:
当地相传,这座洞里曾经住过神仙。
Dāngdì xiāngchuán, zhè zuò dòng lǐ céngjīng zhù guo shénxiān.
Theo lời truyền tại địa phương, trong hang này từng có thần tiên sinh sống.
46. 15 câu ứng dụng thực tế với 相传
1. 相传,这座寺庙建于一千多年前。
Xiāngchuán, zhè zuò sìmiào jiàn yú yì qiān duō nián qián.
Tương truyền ngôi chùa này được xây cách đây hơn một nghìn năm.
2. 相传,很久以前这里住着一位老人。
Xiāngchuán, hěn jiǔ yǐqián zhèlǐ zhùzhe yí wèi lǎorén.
Tương truyền rất lâu trước đây nơi này có một ông lão sinh sống.
3. 相传,这口泉水具有神奇的力量。
Xiāngchuán, zhè kǒu quánshuǐ jùyǒu shénqí de lìliàng.
Tương truyền dòng suối này có sức mạnh thần kỳ.
4. 相传,李白年轻时曾经来过这里。
Xiāngchuán, Lǐ Bái niánqīng shí céngjīng lái guo zhèlǐ.
Tương truyền Lý Bạch khi còn trẻ từng đến đây.
5. 相传,这个节日的起源与一个古老的传说有关。
Xiāngchuán, zhège jiérì de qǐyuán yǔ yí ge gǔlǎo de chuánshuō yǒuguān.
Tương truyền nguồn gốc của ngày lễ này có liên quan đến một truyền thuyết cổ.
6. 相传,这座山因为曾有凤凰出现而得名。
Xiāngchuán, zhè zuò shān yīnwèi céng yǒu fènghuáng chūxiàn ér démíng.
Tương truyền ngọn núi này có tên như vậy vì từng xuất hiện phượng hoàng.
7. 民间相传,这种做法可以带来好运。
Mínjiān xiāngchuán, zhè zhǒng zuòfǎ kěyǐ dàilái hǎoyùn.
Dân gian tương truyền cách làm này có thể mang lại may mắn.
8. 关于这座古塔,当地相传着许多故事。
Guānyú zhè zuò gǔtǎ, dāngdì xiāngchuánzhe xǔduō gùshi.
Về ngôi tháp cổ này, tại địa phương lưu truyền rất nhiều câu chuyện.
9. 这种传统手艺已经在这个家族中世代相传。
Zhè zhǒng chuántǒng shǒuyì yǐjīng zài zhège jiāzú zhōng shìdài xiāngchuán.
Nghề thủ công truyền thống này đã được truyền từ đời này sang đời khác trong gia tộc.
10. 这个故事几百年来一直口口相传。
Zhège gùshi jǐ bǎi nián lái yìzhí kǒukǒu xiāngchuán.
Câu chuyện này đã được truyền miệng suốt mấy trăm năm.
11. 相传,这条河曾经救过当地百姓。
Xiāngchuán, zhè tiáo hé céngjīng jiù guo dāngdì bǎixìng.
Tương truyền con sông này từng cứu dân địa phương.
12. 相传,他死后人们为了纪念他修建了这座祠堂。
Xiāngchuán, tā sǐ hòu rénmen wèile jìniàn tā xiūjiàn le zhè zuò cítáng.
Tương truyền sau khi ông qua đời, người dân đã xây từ đường này để tưởng nhớ ông.
13. 相传古时候这里是一片森林,后来才逐渐形成村庄。
Xiāngchuán gǔshíhou zhèlǐ shì yí piàn sēnlín, hòulái cái zhújiàn xíngchéng cūnzhuāng.
Tương truyền thời xưa nơi đây là một khu rừng, sau này mới dần hình thành làng mạc.
14. 这个秘方由祖辈留下来,在家族中代代相传。
Zhège mìfāng yóu zǔbèi liúxiàlai, zài jiāzú zhōng dàidài xiāngchuán.
Bài thuốc bí truyền này do tổ tiên để lại và được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác trong gia tộc.
15. 相传,这个名字背后还有一段感人的故事。
Xiāngchuán, zhège míngzi bèihòu hái yǒu yí duàn gǎnrén de gùshi.
Tương truyền đằng sau cái tên này còn có một câu chuyện cảm động.
47. So sánh tổng hợp
Có thể phân biệt như sau:
相传
→ tương truyền; thông tin được truyền từ người này sang người khác, thường có sắc thái truyền thuyết.
据说
→ nghe nói; dùng rất rộng, kể cả chuyện hiện tại.
据传
→ theo lời truyền lại; văn viết hơn.
传说
→ truyền thuyết; hoặc “nghe truyền rằng”.
流传
→ lưu truyền, lan truyền qua thời gian/phạm vi.
传承
→ kế thừa và truyền lại văn hóa, kỹ nghệ, tinh thần.
传播
→ truyền bá, phát tán thông tin.
48. Tóm lại
相传 có hai cách dùng lớn cần ghi nhớ:
Thứ nhất: 相传,……
= Tương truyền rằng...
Thường dùng với:
传说、历史人物、古迹、地名、风俗、神话、民间故事
Ví dụ:
相传,这里曾经住着一位仙人。
Xiāngchuán, zhèlǐ céngjīng zhùzhe yí wèi xiānrén.
Tương truyền nơi đây từng có một vị tiên sinh sống.
Thứ hai: ……相传
= được truyền lại từ người này sang người khác / thế hệ này sang thế hệ khác
Các cấu trúc quan trọng:
世代相传 — đời đời truyền lại
代代相传 — truyền qua các thế hệ
口口相传 — truyền miệng
世世代代相传 — đời đời nối tiếp truyền lại.
Điểm cốt lõi nhất là:
相传 không đơn thuần tương đương với “nghe nói”. Nó thường hàm ý một câu chuyện hoặc thông tin đã được truyền lại qua thời gian, đồng thời người nói không cam kết rằng nội dung đó đã được xác minh là sự thật.
奇迹 (qíjì) là danh từ rất thông dụng trong tiếng Trung, nghĩa là kỳ tích, phép màu, điều kỳ diệu. Từ này được dùng rộng rãi trong khẩu ngữ, văn viết, báo chí, văn học, thể thao, kinh tế, y học và các bài viết nghị luận.
Dưới đây là cách dùng chi tiết và toàn diện.
1. Nghĩa cơ bản của 奇迹
奇迹
Pinyin: qíjì
Từ loại: 名词 — danh từ
Nghĩa chính
奇迹 = kỳ tích / phép màu / điều kỳ diệu
Chỉ một sự việc, thành tựu hoặc kết quả rất hiếm có, vượt ngoài dự đoán thông thường, khiến người ta kinh ngạc.
Ví dụ:
这是一个奇迹。
Zhè shì yí ge qíjì.
Đây là một kỳ tích.
他的康复简直是个奇迹。
Tā de kāngfù jiǎnzhí shì ge qíjì.
Việc anh ấy hồi phục quả thực là một phép màu.
2. Sắc thái ngữ nghĩa của 奇迹
奇迹 thường có ba đặc điểm.
Thứ nhất: kết quả vượt ngoài dự đoán
没人想到他们最后竟然创造了奇迹。
Méi rén xiǎngdào tāmen zuìhòu jìngrán chuàngzào le qíjì.
Không ai ngờ cuối cùng họ lại tạo nên kỳ tích.
Thứ hai: thường mang sắc thái tích cực
Ví dụ:
经济奇迹
qīngjì qíjì
kỳ tích kinh tế
生命奇迹
shēngmìng qíjì
kỳ tích của sự sống
医学奇迹
yīxué qíjì
kỳ tích y học
Thứ ba: có thể mang nghĩa bóng là “phép màu”
我一直在等待奇迹出现。
Wǒ yìzhí zài děngdài qíjì chūxiàn.
Tôi vẫn luôn chờ đợi một phép màu xuất hiện.
3. Lượng từ thường dùng với 奇迹
Phổ biến nhất là:
一个奇迹
Ví dụ:
这真是一个奇迹。
Zhè zhēn shì yí ge qíjì.
Đây thực sự là một kỳ tích.
Ngoài ra còn có:
一场奇迹 ít dùng hơn và chỉ phù hợp trong một số văn cảnh giàu tính hình tượng.
Thông thường nên ưu tiên:
一个奇迹
4. 创造奇迹 — tạo nên kỳ tích
Đây là cách kết hợp quan trọng nhất.
创造 + 奇迹
创造奇迹
chuàngzào qíjì
= tạo nên kỳ tích
Ví dụ
只要坚持下去,就有可能创造奇迹。
Zhǐyào jiānchí xiàqu, jiù yǒu kěnéng chuàngzào qíjì.
Chỉ cần kiên trì thì có khả năng tạo nên kỳ tích.
这支球队在最后一分钟创造了奇迹。
Zhè zhī qiúduì zài zuìhòu yì fēnzhōng chuàngzào le qíjì.
Đội bóng này đã tạo nên kỳ tích vào phút cuối.
改革开放创造了巨大的发展奇迹。
Gǎigé kāifàng chuàngzào le jùdà de fāzhǎn qíjì.
Cải cách mở cửa đã tạo nên kỳ tích phát triển to lớn.
5. 出现奇迹 — xuất hiện kỳ tích
奇迹 + 出现
奇迹出现了。
Qíjì chūxiàn le.
Phép màu đã xuất hiện.
Hoặc:
出现奇迹
Ví dụ
大家都希望最后能够出现奇迹。
Dàjiā dōu xīwàng zuìhòu nénggòu chūxiàn qíjì.
Mọi người đều hy vọng cuối cùng có thể xuất hiện kỳ tích.
就在大家准备放弃的时候,奇迹出现了。
Jiù zài dàjiā zhǔnbèi fàngqì de shíhou, qíjì chūxiàn le.
Ngay khi mọi người chuẩn bị từ bỏ thì phép màu đã xuất hiện.
6. 发生奇迹 — xảy ra điều kỳ diệu
发生奇迹
fāshēng qíjì
= xảy ra kỳ tích / phép màu xảy ra
Tuy nhiên, trong tiếng Trung tự nhiên:
奇迹发生了
thường tự nhiên hơn 发生了奇迹 trong một số ngữ cảnh.
Ví dụ:
我没想到奇迹真的发生了。
Wǒ méi xiǎngdào qíjì zhēn de fāshēng le.
Tôi không ngờ phép màu thực sự đã xảy ra.
7. 见证奇迹 — chứng kiến kỳ tích
见证 + 奇迹
见证奇迹
jiànzhèng qíjì
= chứng kiến kỳ tích
Rất phổ biến trong thể thao, quảng cáo, truyền thông.
Ví dụ
让我们一起见证奇迹。
Ràng wǒmen yìqǐ jiànzhèng qíjì.
Hãy cùng nhau chứng kiến kỳ tích.
数万名观众亲眼见证了这一奇迹。
Shù wàn míng guānzhòng qīnyǎn jiànzhèng le zhè yí qíjì.
Hàng chục nghìn khán giả đã tận mắt chứng kiến kỳ tích này.
8. 等待奇迹 — chờ đợi phép màu
等待奇迹
děngdài qíjì
= chờ đợi một phép màu
Thường có hàm ý:
không chủ động hành động mà hy vọng điều tốt đẹp bất ngờ xảy ra.
Ví dụ:
与其等待奇迹,不如马上行动。
Yǔqí děngdài qíjì, bùrú mǎshàng xíngdòng.
Thay vì chờ đợi phép màu, chi bằng hành động ngay.
Câu này rất thường gặp trong văn nghị luận.
9. 相信奇迹 — tin vào phép màu
相信奇迹
xiāngxìn qíjì
Ví dụ:
即使情况很困难,我们仍然愿意相信奇迹。
Jíshǐ qíngkuàng hěn kùnnan, wǒmen réngrán yuànyì xiāngxìn qíjì.
Cho dù tình hình rất khó khăn, chúng tôi vẫn sẵn lòng tin vào phép màu.
10. 期待奇迹 — mong chờ kỳ tích
期待奇迹
qīdài qíjì
So với 等待奇迹, 期待 nhấn mạnh tâm lý mong đợi hơn.
球迷们都在期待奇迹。
Qiúmímen dōu zài qīdài qíjì.
Người hâm mộ đều đang mong chờ một kỳ tích.
11. 称为奇迹 — được gọi là kỳ tích
Cấu trúc:
把……称为奇迹
hoặc
……被称为奇迹
Ví dụ
人们把这次救援称为生命的奇迹。
Rénmen bǎ zhè cì jiùyuán chēngwéi shēngmìng de qíjì.
Mọi người gọi cuộc cứu hộ lần này là kỳ tích của sự sống.
这一发展成就被称为经济奇迹。
Zhè yí fāzhǎn chéngjiù bèi chēngwéi jīngjì qíjì.
Thành tựu phát triển này được gọi là kỳ tích kinh tế.
12. 简直是个奇迹 — quả thực là một kỳ tích
Đây là cấu trúc khẩu ngữ rất tự nhiên.
……简直是个奇迹。
Ví dụ
他这么快就恢复了,简直是个奇迹。
Tā zhème kuài jiù huīfù le, jiǎnzhí shì ge qíjì.
Anh ấy hồi phục nhanh như vậy, quả thực là một phép màu.
我们能按时完成这个项目,简直是个奇迹。
Wǒmen néng ànshí wánchéng zhège xiàngmù, jiǎnzhí shì ge qíjì.
Chúng ta có thể hoàn thành dự án đúng hạn quả thực là một kỳ tích.
13. 真是个奇迹 — đúng là một kỳ tích
真是个奇迹!
Zhēn shì ge qíjì!
Đúng là một kỳ tích!
Mức độ nhấn mạnh nhẹ hơn 简直是个奇迹.
Ví dụ:
你居然一次就通过了考试,真是个奇迹!
Nǐ jūrán yí cì jiù tōngguò le kǎoshì, zhēn shì ge qíjì!
Bạn lại có thể thi đỗ ngay lần đầu, đúng là một kỳ tích!
Trong trường hợp này có thể mang một chút sắc thái hài hước tùy ngữ cảnh.
14. 不可能有奇迹 — không thể có phép màu
Ví dụ:
如果什么都不做,就不可能有奇迹。
Rúguǒ shénme dōu bù zuò, jiù bù kěnéng yǒu qíjì.
Nếu không làm gì cả thì không thể có kỳ tích.
Cách nói tự nhiên hơn:
奇迹不会凭空出现。
Qíjì bú huì píngkōng chūxiàn.
Kỳ tích sẽ không tự nhiên xuất hiện từ hư không.
15. 奇迹般地 — một cách kỳ diệu
Từ 奇迹 có thể kết hợp với 般:
奇迹般地 + động từ
奇迹般地
qíjì bān de
= một cách kỳ diệu / như một phép màu
Ví dụ
他奇迹般地活了下来。
Tā qíjì bān de huó le xiàlái.
Anh ấy đã sống sót một cách kỳ diệu.
球队在最后几分钟奇迹般地逆转了比赛。
Qiúduì zài zuìhòu jǐ fēnzhōng qíjì bān de nìzhuǎn le bǐsài.
Đội bóng đã lội ngược dòng một cách kỳ diệu trong vài phút cuối.
Đây là một cách dùng rất quan trọng.
16. 奇迹般的 + danh từ
Cấu trúc:
奇迹般的 + N
= mang tính kỳ diệu / như một phép màu
Ví dụ
奇迹般的变化
qíjì bān de biànhuà
sự thay đổi kỳ diệu
奇迹般的康复
qíjì bān de kāngfù
sự hồi phục kỳ diệu
奇迹般的发展速度
qíjì bān de fāzhǎn sùdù
tốc độ phát triển thần kỳ
Ví dụ câu:
这个城市在短短十年间发生了奇迹般的变化。
Zhège chéngshì zài duǎnduǎn shí nián jiān fāshēng le qíjì bān de biànhuà.
Thành phố này đã có những thay đổi kỳ diệu chỉ trong vòng mười năm.
17. 奇迹 trong thể thao
Thể thao là lĩnh vực sử dụng 奇迹 rất phổ biến.
Các cụm thường gặp:
创造奇迹
tạo kỳ tích
上演奇迹
trình diễn/tạo nên kỳ tích
逆转奇迹
kỳ tích lội ngược dòng
Ví dụ
球队在落后三球的情况下完成逆转,创造了奇迹。
Qiúduì zài luòhòu sān qiú de qíngkuàng xià wánchéng nìzhuǎn, chuàngzào le qíjì.
Đội bóng đã lội ngược dòng khi bị dẫn ba bàn, tạo nên một kỳ tích.
18. 奇迹 trong kinh tế
Một cụm rất quan trọng:
经济奇迹
jīngjì qíjì
kỳ tích kinh tế
Ví dụ:
这个地区在几十年间创造了令人瞩目的经济奇迹。
Zhège dìqū zài jǐ shí nián jiān chuàngzào le lìngrén zhǔmù de jīngjì qíjì.
Khu vực này đã tạo nên một kỳ tích kinh tế đáng chú ý trong vài thập kỷ.
Ngoài ra:
发展奇迹
fāzhǎn qíjì
kỳ tích phát triển
增长奇迹
zēngzhǎng qíjì
kỳ tích tăng trưởng
19. 奇迹 trong y học và sự sống
医学奇迹
yīxué qíjì
kỳ tích y học
生命奇迹
shēngmìng qíjì
kỳ tích của sự sống
康复奇迹
kāngfù qíjì
kỳ tích hồi phục
Ví dụ:
医生认为他的康复是一个医学奇迹。
Yīshēng rènwéi tā de kāngfù shì yí ge yīxué qíjì.
Bác sĩ cho rằng sự hồi phục của anh ấy là một kỳ tích y học.
20. 奇迹 thường kết hợp với những tính từ nào?
伟大的奇迹
wěidà de qíjì
kỳ tích vĩ đại
惊人的奇迹
jīngrén de qíjì
kỳ tích đáng kinh ngạc
真正的奇迹
zhēnzhèng de qíjì
kỳ tích thực sự
生命的奇迹
shēngmìng de qíjì
kỳ tích của sự sống
人类的奇迹
rénlèi de qíjì
kỳ tích của nhân loại
世界奇迹
shìjiè qíjì
kỳ quan/kỳ tích thế giới
21. 奇迹 và 奇观 khác nhau thế nào?
Hai từ này không được dùng thay thế tùy ý.
奇迹
qíjì
Nhấn mạnh:
sự việc hoặc thành tựu phi thường.
Ví dụ:
创造经济奇迹。
Chuàngzào jīngjì qíjì.
Tạo nên kỳ tích kinh tế.
奇观
qíguān
Nhấn mạnh:
cảnh tượng kỳ lạ, hùng vĩ, hiếm thấy.
Ví dụ:
自然奇观
zìrán qíguān
kỳ quan thiên nhiên
这里形成了壮丽的自然奇观。
Zhèlǐ xíngchéng le zhuànglì de zìrán qíguān.
Nơi đây hình thành một kỳ quan thiên nhiên tráng lệ.
Do đó:
万里长城是建筑奇迹。
Vạn Lý Trường Thành là một kỳ tích kiến trúc.
这里的日出是一大自然奇观。
Cảnh mặt trời mọc ở đây là một kỳ quan thiên nhiên lớn.
22. 奇迹 và 奇妙 khác nhau thế nào?
奇迹
Danh từ.
这是一个奇迹。
Đây là một kỳ tích.
奇妙
qímiào
Tính từ.
= kỳ diệu, tuyệt diệu, huyền diệu
这是一次奇妙的经历。
Zhè shì yí cì qímiào de jīnglì.
Đây là một trải nghiệm kỳ diệu.
Không nói:
这是一个奇妙。 ×
23. 奇迹 và 神奇 khác nhau thế nào?
神奇
shénqí
Tính từ, nghĩa là:
thần kỳ, kỳ diệu, khó tin.
Ví dụ:
这种植物有着神奇的生命力。
Zhè zhǒng zhíwù yǒuzhe shénqí de shēngmìnglì.
Loài thực vật này có sức sống thần kỳ.
奇迹
Là danh từ:
这种植物能在沙漠中生存,本身就是一个奇迹。
Zhè zhǒng zhíwù néng zài shāmò zhōng shēngcún, běnshēn jiù shì yí ge qíjì.
Việc loài thực vật này có thể sinh tồn trong sa mạc bản thân đã là một kỳ tích.
24. 奇迹 và 奇事 khác nhau thế nào?
奇事
qíshì
= chuyện lạ, sự việc kỳ lạ
Không nhất thiết là thành tựu đáng ngưỡng mộ.
村里发生了一件奇事。
Cūn lǐ fāshēng le yí jiàn qíshì.
Trong làng đã xảy ra một chuyện lạ.
奇迹
Thường mang hàm ý:
phi thường + đáng kinh ngạc + thường tích cực.
25. Các động từ thường đi với 奇迹
Nên ghi nhớ các tổ hợp sau:
- 创造奇迹 — tạo nên kỳ tích
- 见证奇迹 — chứng kiến kỳ tích
- 期待奇迹 — mong chờ kỳ tích
- 等待奇迹 — chờ đợi phép màu
- 相信奇迹 — tin vào phép màu
- 出现奇迹 — xuất hiện kỳ tích
- 发生奇迹 — kỳ tích xảy ra
- 成为奇迹 — trở thành kỳ tích
- 称为奇迹 — gọi là kỳ tích
- 创造出奇迹 — tạo ra kỳ tích
Trong đó quan trọng nhất là:
创造奇迹、出现奇迹、见证奇迹、等待奇迹
26. Cấu trúc “靠……创造奇迹”
Cấu trúc:
靠 + phương pháp/năng lực + 创造奇迹
Ví dụ:
他们靠坚持和努力创造了奇迹。
Tāmen kào jiānchí hé nǔlì chuàngzào le qíjì.
Họ dựa vào sự kiên trì và nỗ lực để tạo nên kỳ tích.
企业不能只靠运气创造奇迹。
Qǐyè bù néng zhǐ kào yùnqi chuàngzào qíjì.
Doanh nghiệp không thể chỉ dựa vào may mắn để tạo nên kỳ tích.
27. Cấu trúc “只要……就能创造奇迹”
Rất thường dùng trong văn động viên.
只要不放弃,就有可能创造奇迹。
Zhǐyào bù fàngqì, jiù yǒu kěnéng chuàngzào qíjì.
Chỉ cần không từ bỏ thì có khả năng tạo nên kỳ tích.
只要方法正确,坚持下去就可能创造奇迹。
Zhǐyào fāngfǎ zhèngquè, jiānchí xiàqu jiù kěnéng chuàngzào qíjì.
Chỉ cần phương pháp đúng, kiên trì tiếp tục thì có thể tạo nên kỳ tích.
28. Cấu trúc “不是……而是……”
奇迹 rất thường xuất hiện trong những câu nghị luận như:
所谓奇迹,不是偶然,而是长期努力的结果。
Suǒwèi qíjì, bú shì ǒurán, ér shì chángqī nǔlì de jiéguǒ.
Cái gọi là kỳ tích không phải là sự ngẫu nhiên, mà là kết quả của nỗ lực lâu dài.
Hoặc:
很多所谓的奇迹,并不是靠运气,而是靠坚持创造出来的。
Hěn duō suǒwèi de qíjì, bìng bú shì kào yùnqi, ér shì kào jiānchí chuàngzào chūlái de.
Rất nhiều cái gọi là kỳ tích không phải dựa vào may mắn mà được tạo nên nhờ sự kiên trì.
29. 10 câu ví dụ tổng hợp
1. 这真是一个奇迹。
Zhè zhēn shì yí ge qíjì.
Đây thực sự là một kỳ tích.
2. 我相信努力可以创造奇迹。
Wǒ xiāngxìn nǔlì kěyǐ chuàngzào qíjì.
Tôi tin rằng nỗ lực có thể tạo nên kỳ tích.
3. 大家都在等待奇迹出现。
Dàjiā dōu zài děngdài qíjì chūxiàn.
Mọi người đều đang chờ đợi phép màu xuất hiện.
4. 他能重新站起来,简直是个奇迹。
Tā néng chóngxīn zhàn qǐlái, jiǎnzhí shì ge qíjì.
Anh ấy có thể đứng dậy trở lại quả thực là một kỳ tích.
5. 我们亲眼见证了这个奇迹。
Wǒmen qīnyǎn jiànzhèng le zhège qíjì.
Chúng tôi đã tận mắt chứng kiến kỳ tích này.
6. 不要把希望完全寄托在奇迹上。
Bú yào bǎ xīwàng wánquán jìtuō zài qíjì shàng.
Đừng hoàn toàn gửi gắm hy vọng vào phép màu.
7. 这座城市创造了令人瞩目的发展奇迹。
Zhè zuò chéngshì chuàngzào le lìngrén zhǔmù de fāzhǎn qíjì.
Thành phố này đã tạo nên kỳ tích phát triển đáng chú ý.
8. 他奇迹般地从事故中活了下来。
Tā qíjì bān de cóng shìgù zhōng huó le xiàlái.
Anh ấy đã sống sót sau tai nạn một cách kỳ diệu.
9. 奇迹不会无缘无故地发生。
Qíjì bú huì wúyuán-wúgù de fāshēng.
Kỳ tích sẽ không vô duyên vô cớ xảy ra.
10. 与其等待奇迹,不如自己努力创造奇迹。
Yǔqí děngdài qíjì, bùrú zìjǐ nǔlì chuàngzào qíjì.
Thay vì chờ đợi phép màu, chi bằng tự mình nỗ lực tạo nên kỳ tích.
30. Những lỗi thường gặp
Lỗi 1: dùng 奇迹 như tính từ
Sai:
这个事情很奇迹。 ×
Vì 奇迹 là danh từ.
Nên nói:
这件事简直是个奇迹。
Zhè jiàn shì jiǎnzhí shì ge qíjì.
Chuyện này quả thực là một kỳ tích.
Hoặc:
这件事非常神奇。
Zhè jiàn shì fēicháng shénqí.
Chuyện này rất thần kỳ.
Lỗi 2: nhầm 奇迹 với 奇观
Nếu nói “cảnh tượng thiên nhiên kỳ vĩ”:
自然奇观 đúng.
Không nên tùy tiện dùng:
自然奇迹
Mặc dù 自然奇迹 đôi khi vẫn xuất hiện trong văn phong hình tượng, nhưng 自然奇观 chuẩn hơn khi nói về cảnh quan.
Lỗi 3: dùng 奇迹 cho những sự việc chỉ hơi bất ngờ
奇迹 thường có mức độ rất mạnh.
Ví dụ:
他今天没迟到。
Nếu một người thường xuyên đi muộn, bạn có thể đùa:
他今天居然没迟到,真是奇迹!
Tā jīntiān jūrán méi chídào, zhēn shì qíjì!
Hôm nay anh ấy lại không đi muộn, đúng là kỳ tích!
Ở đây là cách nói phóng đại, hài hước.
31. Mẫu câu nâng cao đáng học
奇迹并非凭空产生,而是无数努力积累的结果。
Qíjì bìngfēi píngkōng chǎnshēng, ér shì wúshù nǔlì jīlěi de jiéguǒ.
Kỳ tích không phải tự nhiên mà sinh ra, mà là kết quả được tích lũy từ vô số nỗ lực.
与其把希望寄托在奇迹上,不如脚踏实地地解决问题。
Yǔqí bǎ xīwàng jìtuō zài qíjì shàng, bùrú jiǎotà-shídì de jiějué wèntí.
Thay vì gửi gắm hy vọng vào phép màu, chi bằng thực tế giải quyết vấn đề.
一个看似不可能实现的目标,在长期坚持之下,也可能变成现实中的奇迹。
Yí ge kànsì bù kěnéng shíxiàn de mùbiāo, zài chángqī jiānchí zhī xià, yě kěnéng biànchéng xiànshí zhōng de qíjì.
Một mục tiêu tưởng chừng không thể thực hiện, dưới sự kiên trì lâu dài, cũng có thể trở thành một kỳ tích trong thực tế.
32. Công thức ghi nhớ nhanh
Có thể ghi nhớ 奇迹 theo chuỗi:
期待奇迹 → 等待奇迹 → 出现奇迹 → 创造奇迹 → 见证奇迹
Nghĩa là:
mong chờ kỳ tích → chờ đợi kỳ tích → kỳ tích xuất hiện → tạo nên kỳ tích → chứng kiến kỳ tích
Ba cấu trúc quan trọng nhất cần nhớ là:
创造奇迹 — tạo nên kỳ tích
奇迹出现了 — phép màu đã xuất hiện
简直是个奇迹 — quả thực là một kỳ tích
Ngoài ra, cấu trúc nâng cao rất đáng học là:
奇迹般地 + động từ
Ví dụ:
奇迹般地恢复、奇迹般地获胜、奇迹般地活下来、奇迹般地完成任务
tương ứng với:
hồi phục một cách kỳ diệu, chiến thắng một cách thần kỳ, sống sót một cách kỳ diệu, hoàn thành nhiệm vụ một cách thần kỳ.
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Tổng hợp từ vựng tiếng Trung HSK 5 HSKK cao cấp
Last edited: