Ebook tổng hợp Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Bóng bán dẫn Transistor Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Bóng bán dẫn Transistor là một trong những cuốn ebook học từ vựng tiếng Trung chuyên ngành của Tác giả Nguyễn Minh Vũ được cộng đồng mạng sử dụng rất phổ biến và thông dụng bởi tính ứng dụng thực tiễn trong công việc hàng ngày. Cuốn sách ebook từ vựng tiếng Trung theo chủ đề Bóng bán dẫn Transistor là Tác phẩm mới nhất hôm nay của Tác giả Nguyễn Minh Vũ và toàn bộ nội dung cuốn sách ebook này được công bố trên Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master - Forum tiếng Trung ChineMaster của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ. Các bạn hãy mau chóng trang bị ngay toàn bộ những từ vựng chuyên ngành về Bóng bán dẫn Transistor để phục vụ nhu cầu công việc nhé.
Tác giả: Nguyễn Minh Vũ
Tác phẩm: Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Bóng bán dẫn Transistor
Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Vi mạch Điện tử
Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Chip CPU máy tính
Để có thể đạt được hiệu quả tốt nhất khi học từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Bóng bán dẫn Transistor hoặc là từ vựng tiếng Trung chuyên ngành bất kỳ, hay là các từ vựng tiếng Trung theo chủ đề, tất nhiên, ngoài việc luyện tập viết chữ Hán ra, thì các bạn có thể tận dụng triệt để bộ gõ tiếng Trung sogou pinyin để kích hoạt tối đa hiệu suất học từ vựng tiếng Trung trên Forum tiếng Trung ChineMaster này.
Download bộ gõ tiếng Trung
Các bạn học viên và thành viên Forum Chinese Master cần thêm bất kỳ lĩnh vực từ vựng tiếng Trung chuyên ngành nào hoặc là bất kỳ từ vựng tiếng Trung theo chủ đề nào, thì hãy tương tác trực tuyến với Thầy Vũ ngay trên kênh Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master này nhé.
Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master
Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master - Kho tàng kiến thức tiếng Trung miễn phí
Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master là một trong những diễn đàn tiếng Trung lớn nhất và uy tín nhất Việt Nam. Diễn đàn được thành lập bởi Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ, một giảng viên tiếng Trung nổi tiếng với khả năng truyền đạt kiến thức dễ hiểu và hấp dẫn.
Diễn đàn Chinese Master cung cấp hàng nghìn bài giảng trực tuyến miễn phí của Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ, bao gồm từ vựng tiếng Trung theo chủ đề và từ vựng tiếng Trung chuyên ngành. Các bài giảng được phân chia rõ ràng theo từng cấp độ, từ cơ bản đến nâng cao, giúp người học dễ dàng tìm kiếm và tiếp cận kiến thức phù hợp với trình độ của mình.
Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề
Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề là một trong những kho tàng kiến thức quan trọng nhất của diễn đàn Chinese Master. Các chủ đề từ vựng được lựa chọn kỹ lưỡng, bao trùm nhiều lĩnh vực trong cuộc sống, từ đời sống thường ngày, học tập, công việc cho đến văn hóa, xã hội.
Các bài giảng từ vựng tiếng Trung theo chủ đề của Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ được trình bày một cách khoa học và logic, giúp người học dễ dàng ghi nhớ và vận dụng từ vựng trong thực tế. Bên cạnh đó, các bài giảng còn cung cấp nhiều ví dụ thực tế, giúp người học hiểu sâu sắc hơn về cách sử dụng từ vựng.
Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành
Ngoài các bài giảng từ vựng tiếng Trung theo chủ đề, diễn đàn Chinese Master còn cung cấp nhiều bài giảng từ vựng tiếng Trung chuyên ngành. Các bài giảng này được thiết kế dành cho những người học tiếng Trung muốn sử dụng tiếng Trung trong công việc hoặc học tập chuyên ngành.
Các bài giảng từ vựng tiếng Trung chuyên ngành của Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ được biên soạn bởi các chuyên gia ngôn ngữ, đảm bảo tính chính xác và cập nhật. Các bài giảng còn được thiết kế một cách sinh động, giúp người học dễ dàng tiếp thu kiến thức.
Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master là một nguồn tài nguyên vô giá cho những người học tiếng Trung. Các bài giảng của Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ được đánh giá cao bởi tính chuyên nghiệp, chất lượng và khả năng truyền đạt kiến thức hiệu quả. Nếu bạn đang tìm kiếm một nguồn học tiếng Trung chất lượng, hãy truy cập ngay diễn đàn Chinese Master.
Giới thiệu cuốn sách Ebook Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Bóng bán dẫn Transistor
Ebook tổng hợp Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Bóng bán dẫn Transistor là cuốn sách ebook được biên soạn bởi Thạc sĩ Nguyễn Minh Vũ, một giảng viên tiếng Trung nổi tiếng với khả năng truyền đạt kiến thức dễ hiểu và hấp dẫn. Cuốn sách cung cấp một lượng lớn từ vựng tiếng Trung chuyên ngành bóng bán dẫn transistor, phục vụ cho nhu cầu học tập, nghiên cứu và làm việc của các bạn sinh viên, kỹ sư, chuyên gia trong lĩnh vực điện tử.
Cuốn sách được chia thành 10 chương, mỗi chương tập trung vào một chủ đề từ vựng chuyên ngành bóng bán dẫn transistor. Các chủ đề từ vựng được lựa chọn kỹ lưỡng, bao trùm toàn bộ các kiến thức cơ bản và nâng cao về bóng bán dẫn transistor.
Một số chủ đề từ vựng tiêu biểu trong cuốn sách bao gồm:
- Khái niệm cơ bản về bóng bán dẫn transistor
- Các loại bóng bán dẫn transistor
- Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của bóng bán dẫn transistor
- Các ứng dụng của bóng bán dẫn transistor
- Các thông số kỹ thuật của bóng bán dẫn transistor
- Các lỗi thường gặp ở bóng bán dẫn transistor
- Cung cấp lượng từ vựng tiếng Trung chuyên ngành bóng bán dẫn transistor đầy đủ và cập nhật
- Từ vựng được trình bày một cách khoa học và logic, giúp người học dễ dàng ghi nhớ và vận dụng
- Cung cấp nhiều ví dụ thực tế, giúp người học hiểu sâu sắc hơn về cách sử dụng từ vựng
- Sử dụng hình ảnh minh họa sinh động, giúp người học dễ dàng tiếp thu kiến thức
Cuốn sách phù hợp với các bạn sinh viên, kỹ sư, chuyên gia trong lĩnh vực điện tử, những người có nhu cầu học tập, nghiên cứu và làm việc về bóng bán dẫn transistor.
Ebook tổng hợp Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Bóng bán dẫn Transistor là một tài liệu học tập hữu ích cho những người muốn nâng cao trình độ tiếng Trung chuyên ngành bóng bán dẫn transistor. Cuốn sách được biên soạn một cách công phu và khoa học, giúp người học dễ dàng tiếp thu kiến thức và ứng dụng trong thực tế.
Ngay sau đây là phần nội dung chi tiết của cuốn sách ebook Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Bóng bán dẫn Transistor của Tác giả Nguyễn Minh Vũ.
Ebook Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Bóng bán dẫn Transistor
- 晶体管 (jīngtǐguǎn) - Transistor
- 三端器件 (sānduān qìjiàn) - Three-terminal Device
- 集电极 (jídìjí) - Collector
- 基极 (jījí) - Base
- 发射极 (fāshèjí) - Emitter
- NPN 晶体管 (NPN jīngtǐguǎn) - NPN Transistor
- PNP 晶体管 (PNP jīngtǐguǎn) - PNP Transistor
- 导电性 (dǎodiànxìng) - Conductivity
- 功率放大器 (gōnglǜ fàngdàqì) - Power Amplifier
- 电流 (diànliú) - Current
- 电压 (diànyā) - Voltage
- 电阻 (diànzǔ) - Resistance
- 元件 (yuánjiàn) - Component
- 集成电路 (jíchéng diànlù) - Integrated Circuit (IC)
- 晶片 (jīngpiàn) - Chip
- 硅 (guī) - Silicon
- 掺杂 (chānzá) - Doping
- N 型材料 (N xíng cáiliào) - N-type Material
- P 型材料 (P xíng cáiliào) - P-type Material
- 热沉 (rèchén) - Heat Sink
- 热导率 (rè dǎolǜ) - Thermal Conductivity
- 热阻 (rèzhǔ) - Thermal Resistance
- 热释电 (rèshìdiàn) - Thermal Voltage
- 常开 (cháng kāi) - Normally Open
- 常闭 (cháng bì) - Normally Closed
- 饱和 (bǎohé) - Saturation
- 截止 (jiézǔ) - Cut-off
- 放大 (fàngdà) - Amplification
- 稳定性 (wěndìngxìng) - Stability
- 瞬态响应 (shùntài xiǎngyìng) - Transient Response
- 晶体管 (jīngtǐguǎn) - Transistor - Bóng bán dẫn
- 三端器件 (sānduān qìjiàn) - Three-terminal Device - Thiết bị ba chân
- 集电极 (jídìjí) - Collector - Cực thu
- 基极 (jījí) - Base - Cực cơ bản
- 发射极 (fāshèjí) - Emitter - Cực phát
- NPN 晶体管 (NPN jīngtǐguǎn) - NPN Transistor - Bóng NPN
- PNP 晶体管 (PNP jīngtǐguǎn) - PNP Transistor - Bóng PNP
- 导电性 (dǎodiànxìng) - Conductivity - Tính dẫn điện
- 功率放大器 (gōnglǜ fàngdàqì) - Power Amplifier - Khuếch đại công suất
- 电流 (diànliú) - Current - Dòng điện
- 电压 (diànyā) - Voltage - Điện áp
- 电阻 (diànzǔ) - Resistance - Trở kháng
- 元件 (yuánjiàn) - Component - Linh kiện
- 集成电路 (jíchéng diànlù) - Integrated Circuit (IC) - Mạch tích hợp
- 晶片 (jīngpiàn) - Chip - Vi mạch
- 硅 (guī) - Silicon - Silic
- 掺杂 (chānzá) - Doping - Nhiễm phôi
- N 型材料 (N xíng cáiliào) - N-type Material - Vật liệu loại N
- P 型材料 (P xíng cáiliào) - P-type Material - Vật liệu loại P
- 热沉 (rèchén) - Heat Sink - Nhiệt khuếch tán
- 热导率 (rè dǎolǜ) - Thermal Conductivity - Độ dẫn nhiệt
- 热阻 (rèzhǔ) - Thermal Resistance - Trở nhiệt
- 热释电 (rèshìdiàn) - Thermal Voltage - Điện thế nhiệt
- 常开 (cháng kāi) - Normally Open - Thường mở
- 常闭 (cháng bì) - Normally Closed - Thường đóng
- 饱和 (bǎohé) - Saturation - Bão hòa
- 截止 (jiézǔ) - Cut-off - Chặn cản
- 放大 (fàngdà) - Amplification - Khuếch đại
- 稳定性 (wěndìngxìng) - Stability - Ổn định
- 瞬态响应 (shùntài xiǎngyìng) - Transient Response - Phản ứng dòng điện tạm thời
- 端子 (duānzǐ) - Terminal - Chân cắm
- 型号 (xínghào) - Model - Mẫu mã
- 参数 (cānshù) - Parameter - Tham số
- 输出 (chūshū) - Output - Đầu ra
- 输入 (shūrù) - Input - Đầu vào
- 功耗 (gōnghào) - Power Consumption - Công suất tiêu thụ
- 噪声 (zàoshēng) - Noise - Tiếng ồn
- 故障 (gùzhàng) - Malfunction - Sự cố
- 电路 (diànlù) - Circuit - Mạch điện
- 集电极电流 (jídìjí diànliú) - Collector Current - Dòng điện cực thu
- 基极电流 (jījí diànliú) - Base Current - Dòng điện cực cơ bản
- 发射极电流 (fāshèjí diànliú) - Emitter Current - Dòng điện cực phát
- 饱和区 (bǎohé qū) - Saturation Region - Vùng bão hòa
- 放大倍数 (fàngdà bèishù) - Gain - Hệ số khuếch đại
- 输入电阻 (shūrù diànzǔ) - Input Resistance - Trở kháng đầu vào
- 输出电阻 (chūshū diànzǔ) - Output Resistance - Trở kháng đầu ra
- 工作点 (gōngzuò diǎn) - Operating Point - Điểm làm việc
- 阻挡区 (zǔdǎng qū) - Cut-off Region - Vùng chặn cản
- 负反馈 (fù fǎnkù) - Negative Feedback - Phản hồi âm
- 正反馈 (zhèng fǎnkù) - Positive Feedback - Phản hồi dương
- 开关 (kāiguān) - Switch - Công tắc
- 激发 (jīfā) - Excitation - Kích thích
- 静态 (jìngtài) - Static - Tĩnh
- 动态 (dòngtài) - Dynamic - Động
- 波形 (bōxíng) - Waveform - Hình dáng sóng
- 频率 (pínlǜ) - Frequency - Tần số
- 直流 (zhíliú) - Direct Current (DC) - Dòng điện một chiều
- 交流 (jiāoliú) - Alternating Current (AC) - Dòng điện xoay chiều
- 驱动电路 (qūdòng diànlù) - Drive Circuit - Mạch điều khiển
- 保护电路 (bǎohù diànlù) - Protection Circuit - Mạch bảo vệ
- 硅晶体管 (guī jīngtǐguǎn) - Silicon Transistor - Bóng bán dẫn silic
- 绝缘层 (juéyuān céng) - Insulating Layer - Lớp cách điện
- 接地 (jiēdì) - Grounding - Kết nối đất
- 热稳定性 (rè wěndìngxìng) - Thermal Stability - Ổn định nhiệt độ
- 振荡电路 (zhèndàng diànlù) - Oscillator Circuit - Mạch dao động
- 放大器电路 (fàngdàqì diànlù) - Amplifier Circuit - Mạch khuếch đại
- 集电结 (jídì jié) - Collector Junction - Liên kết cực thu
- 负载 (fùzài) - Load - Tải
- 阈值电压 (yùzhí diànyā) - Threshold Voltage - Điện áp ngưỡng
- 可控硅 (kěkòng guī) - SCR (Silicon-Controlled Rectifier) - Thiết bị kiểm soát silic
- 电子能带 (diànzǐ néngdài) - Energy Band - Dải năng lượng
- 功能 (gōngnéng) - Function - Chức năng
- 导通 (dǎotōng) - Conduct - Dẫn truyền
- 截止频率 (jiézǔ pínlǜ) - Cut-off Frequency - Tần số cắt
- 饱和电流 (bǎohé diànliú) - Saturation Current - Dòng điện bão hòa
- 频率响应 (pínlǜ xiǎngyìng) - Frequency Response - Phản ứng tần số
- 反向击穿电压 (fǎnxiàng jīchuān diànyā) - Reverse Breakdown Voltage - Điện áp phá vỡ ngược
- 电源电压 (diànyuán diànyā) - Power Supply Voltage - Điện áp nguồn
- 失真 (shīzhēn) - Distortion - Biến dạng
- 管脚 (guǎnjiǎo) - Pin - Chân kết nối
- 异常 (yìcháng) - Anomaly - Bất thường
- 热释放 (rè shìfàng) - Thermal Release - Phát nhiệt
- 输入电流 (shūrù diànliú) - Input Current - Dòng điện đầu vào
- 集电极电压 (jídìjí diànyā) - Collector Voltage - Điện áp cực thu
- 等效电路 (děngxiào diànlù) - Equivalent Circuit - Mạch tương đương
- 特性曲线 (tèxìng qūxiàn) - Characteristic Curve - Đường cong đặc tính
- 电路板 (diànlù bǎn) - Circuit Board - Bảng mạch điện
- 失控 (shīkòng) - Uncontrolled - Không kiểm soát
- 开关频率 (kāiguān pínlǜ) - Switching Frequency - Tần số chuyển đổi
- 集电结电容 (jídì jié diànróng) - Collector Junction Capacitance - Dung tích liên kết cực thu
- 磁耦合 (cí ǒuhé) - Magnetic Coupling - Kết nối từ tính
- 热稳定器 (rè wěndìngqì) - Voltage Regulator - Máy ổn áp
- 电子管 (diànzǐ guǎn) - Electron Tube - Ống điện tử
- 热传导 (rè chuándǎo) - Heat Conduction - Dẫn nhiệt
- 分立元件 (fēnlì yuánjiàn) - Discrete Component - Linh kiện riêng biệt
- 负载线性 (fùzài xiànxìng) - Load Linearity - Độ tuyến tính tải
- 功率晶体管 (gōnglǜ jīngtǐguǎn) - Power Transistor - Bóng bán dẫn công suất
- 导体 (dǎotǐ) - Conductor - Dẫn truyền
- 直流放大器 (zhíliú fàngdàqì) - DC Amplifier - Khuếch đại một chiều
- 负极 (fùjí) - Negative Terminal - Cực âm
- 极间电容 (jí jiān diànróng) - Inter-electrode Capacitance - Dung tích giữa cực
- 异常操作 (yìcháng cāozuò) - Abnormal Operation - Hoạt động bất thường
- 晶体材料 (jīngtǐ cáiliào) - Crystal Material - Vật liệu tinh thể
- 导体层 (dǎotǐ céng) - Conductor Layer - Lớp dẫn truyền
- 压控晶体管 (yākòng jīngtǐguǎn) - Varactor Diode - Điốt biến đổi áp
- 电容率 (diànróng lǜ) - Capacitance - Dung tích điện
- 阈值 (yùzhí) - Threshold - Ngưỡng
- 正极 (zhèngjí) - Positive Terminal - Cực dương
- 电极间距 (diànjí jiàn jù) - Electrode Spacing - Khoảng cách giữa điện cực
- 稳压二极管 (wěnyā ér jí guǎn) - Zener Diode - Điốt Zener
- 热诱导 (rè yòudǎo) - Heat Induction - Dẫn nhiệt cản
- 阈值电流 (yùzhí diànliú) - Threshold Current - Dòng điện ngưỡng
- 集电极电容 (jídì jí diànróng) - Collector Capacitance - Dung tích cực thu
- 基底电流 (jīdǐ diànliú) - Base Current - Dòng điện cơ bản
- 异常电压 (yìcháng diànyā) - Abnormal Voltage - Điện áp bất thường
- 电路元件 (diànlù yuánjiàn) - Circuit Element - Phần tử mạch điện
- 热阻层 (rèzhǔ céng) - Thermal Resistance Layer - Lớp trở nhiệt
- 集电结容量 (jídì jié róngliàng) - Collector Junction Capacitance - Dung tích liên kết cực thu
- 电子能级 (diànzǐ néngjí) - Energy Level - Mức năng lượng điện tử
- 开关特性 (kāiguān tèxìng) - Switching Characteristics - Đặc tính chuyển đổi
- 功耗密度 (gōnghào mìdù) - Power Density - Mật độ công suất
- 光伏晶体管 (guāngfú jīngtǐguǎn) - Photovoltaic Transistor - Bóng điện cực quang điện
- 预先偏置 (yùxiān piānzhì) - Biasing - Điều chỉnh tiên định
- 基极电压 (jījí diànyā) - Base Voltage - Điện áp cực cơ bản
- 自激振荡 (zìjī zhèndàng) - Self-oscillation - Tự kích sóng
- 振幅 (zhènfú) - Amplitude - Biên độ
- 零点 (língdiǎn) - Zero Point - Điểm không
- 放电 (fàngdiàn) - Discharge - Xả điện
- 直流电源 (zhíliú diànyuán) - DC Power Supply - Nguồn điện một chiều
- 变压器 (biànyāqì) - Transformer - Biến áp
- 电感 (diàngǎn) - Inductance - Dòng điện
- 电容 (diànróng) - Capacitance - Dung tích điện
- 异常现象 (yìcháng xiànxiàng) - Anomaly Phenomenon - Hiện tượng bất thường
- 正弦波 (zhèngxiànbō) - Sine Wave - Sóng sin
- 波形失真 (bōxíng shīzhēn) - Waveform Distortion - Biến dạng hình dạng sóng
- 反向电流 (fǎnxiàng diànliú) - Reverse Current - Dòng điện ngược
- 电子流 (diànzǐ liú) - Electron Flow - Dòng điện tử
- 电子云 (diànzǐ yún) - Electron Cloud - Đám mây điện tử
- 瞬态响应时间 (shùntài xiǎngyìng shíjiān) - Transient Response Time - Thời gian phản ứng tạm thời
- 阈值特性 (yùzhí tèxìng) - Threshold Characteristics - Đặc tính ngưỡng
- 漏电 (lòudiàn) - Leakage - Rò rỉ điện
- 绝缘体 (juéyuān tǐ) - Insulator - Chất cách điện
- 电动势 (diàndòngshì) - Electromotive Force (EMF) - Lực động điện
- 电子轨道 (diànzǐ guǐdào) - Electron Orbit - Quỹ đạo điện tử
- 电感耦合 (diàngǎn ǒuhé) - Inductive Coupling - Kết nối điện cảm
- 静电场 (jìngdiàn chǎng) - Electrostatic Field - Trường tĩnh điện
- 瞬态响应特性 (shùntài xiǎngyìng tèxìng) - Transient Response Characteristics - Đặc tính phản ứng tạm thời
- 瞬态响应电路 (shùntài xiǎngyìng diànlù) - Transient Response Circuit - Mạch phản ứng tạm thời
- 绝缘电阻 (juéyuān diànzǔ) - Insulation Resistance - Trở kháng cách điện
- 感应电流 (gǎnyìng diànliú) - Induced Current - Dòng điện gây ra
- 电源电感 (diànyuán diàngǎn) - Power Inductor - Cuộn cảm nguồn điện
- 压降 (yājiàng) - Voltage Drop - Giảm điện áp
- 稳压器 (wěnyāqì) - Voltage Stabilizer - Máy ổn áp
- 电感元件 (diàngǎn yuánjiàn) - Inductive Component - Linh kiện điện cảm
- 可控整流器 (kěkòng zhěngliú qì) - Controlled Rectifier - Biến tần kiểm soát
- 脉宽调制 (màikuān tiáozhì) - Pulse Width Modulation (PWM) - Điều chế độ rộng xung
- 漏极 (lòují) - Drain Terminal - Cực dòng rò
- 漏极电流 (lòují diànliú) - Drain Current - Dòng điện cực dòng rò
- 饱和区电流 (bǎohé qū diànliú) - Saturation Current - Dòng điện vùng bão hòa
- 控制电压 (kòngzhì diànyā) - Control Voltage - Điện áp điều khiển
- 电子轨道运动 (diànzǐ guǐdào yùndòng) - Electron Orbit Motion - Chuyển động quỹ đạo điện tử
- 共基极结构 (gòng jī jí jiégòu) - Common Base Configuration - Cấu hình cực cơ bản chung
- 电阻率 (diànzǔ lǜ) - Resistivity - Độ dẫn điện
- 载流子 (zàiliúzǐ) - Charge Carrier - Mang điện
- 深层电子能级 (shēncéng diànzǐ néngjí) - Deep Electron Energy Level - Mức năng lượng điện tử sâu
- 导电材料 (dǎodiàn cáiliào) - Conductive Material - Vật liệu dẫn điện
- 带隙 (dàixi) - Band Gap - Khe năng lượng
- 光伏效应 (guāngfú xiàoyìng) - Photovoltaic Effect - Hiệu ứng quang điện
- 电子俘获 (diànzǐ fúhuò) - Electron Capture - Bắt giữ điện tử
- 电感耦合器 (diàngǎn ǒuhé qì) - Inductive Coupler - Bộ khuếch đại điện cảm
- 异常工作 (yìcháng gōngzuò) - Abnormal Operation - Hoạt động bất thường
- 热电效应 (rèdiàn xiàoyìng) - Thermoelectric Effect - Hiệu ứng nhiệt điện
- 布里渊区 (bùlǐyuān qū) - Brillouin Zone - Vùng Brillouin
- 绝缘体材料 (juéyuān tǐ cáiliào) - Insulating Material - Vật liệu cách điện
- 饱和磁感应强度 (bǎohé cí gǎnyìng qiángdù) - Saturation Magnetic Flux Density - Mật độ flu magi bão hòa
- 磁滞 (cízhì) - Hysteresis - Hiện tượng từ
- 载流子浓度 (zàiliúzǐ nóngdù) - Carrier Concentration - Nồng độ mang điện
- 带电子 (dàidiànzǐ) - Electron Hole - Lỗ điện tử
- 半导体材料 (bàndǎo tǐ cáiliào) - Semiconductor Material - Vật liệu bán dẫn
- 共射极结构 (gòng shè jí jiégòu) - Common Emitter Configuration - Cấu hình cực phát chung
- 线性区 (xiànxìng qū) - Linear Region - Vùng tuyến tính
- 光电效应 (guāngdiàn xiàoyìng) - Photoelectric Effect - Hiệu ứng quang điện
- 电子束 (diànzǐ shù) - Electron Beam - Luồng điện tử
- 深层杂质 (shēncéng zázhi) - Deep-Level Impurity - Tạp chất mức sâu
- 异常电流 (yìcháng diànliú) - Abnormal Current - Dòng điện bất thường
- 谐振电路 (xiézhèn diànlù) - Resonant Circuit - Mạch tiếng
- 电子束注入 (diànzǐ shù zhùrù) - Electron Beam Injection - Tiêm luồng điện tử
- 导电率 (dǎodiànlǜ) - Conductivity - Độ dẫn điện
- 共基极放大器 (gòng jī jí fàngdàqì) - Common Base Amplifier - Khuếch đại cực cơ bản chung
- 磁感应 (cí gǎnyìng) - Magnetic Induction - Tỷ lệ từ
- 半导体材质 (bàndǎo tǐ cáizhì) - Semiconductor Material - Vật liệu bán dẫn
- 光敏二极管 (guāngmǐn èr jí guǎn) - Photodiode - Điốt phát quang
- 功率晶片 (gōnglǜ jīngpiàn) - Power Chip - Vi mạch công suất
- 热电偶 (rèdiàn ōu) - Thermocouple - Cặp nhiệt điện
- 电子激元 (diànzǐ jī yuán) - Exciton - Liên kết điện tử
- 光电子 (guāngdiànzǐ) - Photoelectron - Electron phát quang
- 激元 (jī yuán) - Exciton - Nguyên tử kích thích
- 半导体体积 (bàndǎo tǐ tǐjī) - Semiconductor Volume - Thể tích bán dẫn
- 电荷 (diànchá) - Charge - Điện tích
- 共集电极结构 (gòng jí jí jié gòu) - Common Collector Configuration - Cấu hình cực thu chung
- 导电性能 (dǎodiàn xìngnéng) - Conductivity - Tính dẫn điện
- 电势差 (diànshì chā) - Potential Difference - Hiệu điện thế
- 电势 (diànshì) - Electric Potential - Hiệu điện thế
- 感应电磁场 (gǎnyìng diàncí chǎng) - Inductive Electromagnetic Field - Trường điện từ gây ra từ điện cảm
- 发射极结构 (fāshè jí jié gòu) - Emitter Configuration - Cấu hình cực phát
- 动态电流 (dòngtài diànliú) - Dynamic Current - Dòng điện động
- 控制晶体管 (kòngzhì jīngtǐguǎn) - Controlled Transistor - Bóng điều khiển
- 电势能 (diànshì néng) - Electric Potential Energy - Năng lượng điện thế
- 静电容量 (jìngdiàn róngliàng) - Electrostatic Capacitance - Dung tích điện tĩnh
- 电阻电压 (diànzǔ diànyā) - Resistance Voltage - Điện áp trở kháng
- 电磁感应 (diàncí gǎnyìng) - Electromagnetic Induction - Tỷ lệ điện từ
- 热稳定 (rè wěndìng) - Thermal Stability - Ổn định nhiệt độ
- 电容电压 (diànróng diànyā) - Capacitor Voltage - Điện áp tụ điện
- 声子 (shēngzǐ) - Phonon - Hạt âm thanh
- 斩波器 (zhǎnbōqì) - Chopper - Bộ cắt xung
- 功率因数 (gōnglǜ yīnshù) - Power Factor - Hệ số công suất
- 电势分布 (diànshì fēnbù) - Electric Potential Distribution - Phân bố điện thế
- 电路拓扑 (diànlù tuòpū) - Circuit Topology - Cấu trúc mạch
- 共阳极结构 (gòng yángjí jié gòu) - Common Anode Configuration - Cấu hình cực dương chung
- 电极材料 (diànjí cáiliào) - Electrode Material - Vật liệu điện cực
- 相对湿度 (xiāngduì shīdù) - Relative Humidity - Độ ẩm tương đối
- 感性电流 (gǎnxìng diànliú) - Inductive Current - Dòng điện từ
- 硅晶体 (guī jīngtǐ) - Silicon Crystal - Tinh thể silic
- 共集电极放大器 (gòng jí jí fàngdàqì) - Common Collector Amplifier - Khuếch đại cực thu chung
- 绝缘破坏 (juéyuān pòhuài) - Dielectric Breakdown - Sự phá hủy cách điện
- 静态电流 (jìngtài diànliú) - Static Current - Dòng điện tĩnh
- 光电导 (guāngdiàndǎo) - Photoconduction - Dẫn quang điện
- 断路器 (duànlùqì) - Circuit Breaker - Công tắc ngắt mạch
- 能隙 (néngxì) - Band Gap - Khe năng lượng
- 电子排斥 (diànzǐ páichì) - Electron Repulsion - Sự đẩy điện tử
- 光电二极管 (guāngdiàn èr jí guǎn) - Photodiode - Điốt phát quang
- 电感串联 (diàngǎn chuànlián) - Inductive Series - Kết nối nối tiếp điện cảm
- 光电效应材料 (guāngdiàn xiàoyìng cáiliào) - Photoelectric Effect Material - Vật liệu hiệu ứng quang điện
- 磁通 (cítōng) - Magnetic Flux - Lưu lượng từ
- 发射结电容 (fāshè jié diànróng) - Emitter Junction Capacitance - Dung tích liên kết cực phát
- 磁芯 (cíxīn) - Magnetic Core - Lõi từ
- 电磁感应定律 (diàncí gǎnyìng dìnglǜ) - Electromagnetic Induction Law - Luật điện từ học
- 静态特性 (jìngtài tèxìng) - Static Characteristics - Đặc tính tĩnh
- 电磁感应强度 (diàncí gǎnyìng qiángdù) - Electromagnetic Induction Intensity - Độ mạnh điện từ học
- 热失控 (rè shīkòng) - Thermal Runaway - Sự mất kiểm soát nhiệt
- 发射极结电容 (fāshè jí jié diànróng) - Emitter Junction Capacitance - Dung tích liên kết cực phát
- 能隙能级 (néngxì néngjí) - Band Gap Energy Level - Mức năng lượng khe dải
- 脉宽 (màikuān) - Pulse Width - Độ rộng xung
- 阻尼电阻 (zǔní diànzǔ) - Damping Resistor - Trở kháng làm giảm dao động
- 可控硅晶体管 (kěkòng guī jīngtǐguǎn) - SCR (Silicon-Controlled Rectifier) - Thiết bị kiểm soát silic
- 滞后 (zhìhòu) - Hysteresis - Kỳ hysteresis
- 磁致伸缩 (cí zhì shēnsuō) - Magnetostriction - Cực điện dãn co
- 光电导材料 (guāngdiàn dǎo cáiliào) - Photoconductive Material - Vật liệu dẫn quang điện
- 热释电流 (rè shì diànliú) - Thermionic Current - Dòng điện nhiệt điện tử
- 光电导效应 (guāngdiàn dǎo xiàoyìng) - Photoconductive Effect - Hiệu ứng dẫn quang điện
- 电流比例 (diànliú bǐlì) - Current Ratio - Tỷ lệ dòng điện
- 光电效应电流 (guāngdiàn xiàoyìng diànliú) - Photoelectric Current - Dòng điện hiệu ứng quang điện
- 导体电阻 (dǎotǐ diànzǔ) - Conductive Resistance - Trở kháng dẫn điện
- 隧道二极管 (suìdào èr jí guǎn) - Tunnel Diode - Điốt hầm
- 激子 (jīzǐ) - Exciton - Exitoan
- 光电效应发射 (guāngdiàn xiàoyìng fāshè) - Photoemission - Phát quang điện
- 磁芯变压器 (cíxīn biànyāqì) - Magnetic Core Transformer - Biến áp lõi từ
- 变压器铁心 (biànyāqì tiěxīn) - Transformer Core - Lõi biến áp
- 磁感线 (cí gǎnxiàn) - Magnetic Field Lines - Đường sức từ
- 电阻率 (diànzǔ lǜ) - Resistivity - Trở kháng điện
- 电子注入 (diànzǐ zhùrù) - Electron Injection - Tiêm điện tử
- 三极管 (sānjíguǎn) - Bipolar Transistor - Bóng bán dẫn đối xứng
- 场效应管 (chǎngxiàoyìngguǎn) - Field Effect Transistor (FET) - Bóng bán dẫn hiệu ứng trường
- NPN型晶体管 (NPN xíng jīngtǐguǎn) - NPN Transistor - Bóng bán dẫn NPN
- PNP型晶体管 (PNP xíng jīngtǐguǎn) - PNP Transistor - Bóng bán dẫn PNP
- 摩尔定律 (mó'ěr dìnglǜ) - Moore's Law - Luật Moore
- 导电层 (dǎodiàn céng) - Conductive Layer - Lớp dẫn điện
- 绝缘层 (juéyuǎn céng) - Insulating Layer - Lớp cách điện
- 电流放大器 (diànliú fàngdàqì) - Current Amplifier - Khuếch đại dòng điện
- 电压放大器 (diànyā fàngdàqì) - Voltage Amplifier - Khuếch đại điện áp
- 沟道 (gōudào) - Channel - Kênh
- 栅极 (shājí) - Gate - Cổng điều khiển
- 漏极 (lòují) - Drain - Công tắc điều khiển
- 源极 (yuánjí) - Source - Nguồn
- 基极 (jījí) - Base - Cơ sở
- 线型 (xiànxíng) - Linear - Tuyến tính
- 非线性 (fēixiànxìng) - Nonlinear - Phi tuyến tính
- 可靠性 (kěkàoxìng) - Reliability - Độ tin cậy
- 效率 (xiàolǜ) - Efficiency - Hiệu suất
- 电流密度 (diànliú mìdù) - Current Density - Mật độ dòng điện
- 电压降 (diànyā jiàng) - Voltage Drop - Mất áp
- 热阻 (rè zhǔ) - Thermal Resistance - Kháng nhiệt
- 耐压 (nàiyā) - Voltage Tolerance - Điện áp chịu được
- 耐热性 (nàirè xìng) - Heat Resistance - Kháng nhiệt
- 电流放大系数 (diànliú fàngdà xìshù) - Current Gain - Hệ số khuếch đại dòng điện
- 工作点 (gōngzuò diǎn) - Operating Point - Điểm hoạt động
- 截止区 (jiézhǐ qū) - Cutoff Region - Vùng cắt
- 漏电流 (lòu diànliú) - Leakage Current - Dòng rò
- 寿命 (shòumìng) - Lifespan - Tuổi thọ
- 耐用性 (nàiyòng xìng) - Durability - Độ bền
- 散热器 (sànrè qì) - Heat Sink - Tản nhiệt
- 焊接 (hànjiē) - Soldering - Hàn
- 封装 (fēngzhuāng) - Packaging - Đóng gói
- 参数 (chāngshù) - Parameter - Tham số
- 光电转换 (guāngdiàn zhuǎnhuàn) - Photoelectric Conversion - Chuyển đổi quang điện
- 泄漏电流 (xièlòu diànliú) - Leakage Current - Dòng rò
- 衰减 (shuāijiàn) - Attenuation - Suy giảm
- 引脚 (yǐn jīn) - Pin - Chân kết nối
- 焊盘 (hànpán) - Solder Pad - Pad hàn
- 接触 (jiēchù) - Contact - Tiếp xúc
- 电感 (diàngàn) - Inductance - Điện từ
- 驱动 (qūdòng) - Drive - Điều khiển
- 组件 (zǔjiàn) - Component - Linh kiện
- 材料 (cáiliào) - Material - Vật liệu
- 晶片 (jīngpiàn) - Chip - Vi điều khiển
- 特性 (tèxìng) - Characteristic - Đặc tính
- 通道 (tōngdào) - Channel - Kênh
- 带宽 (dàikuān) - Bandwidth - Băng thông
- 饱和电流 (bǎohé diànliú) - Saturation Current - Dòng bão hòa
- 电磁干扰 (diàncí gānrǎo) - Electromagnetic Interference (EMI) - Nhiễu từ
- 电源 (diànyuán) - Power Supply - Nguồn điện
- 电子器件 (diànzǐ qìjiàn) - Electronic Device - Thiết bị điện tử
- 可控硅 (kěkòng guī) - Thyristor - Silic có thể kiểm soát
- 晶闸管 (jīngzhágǔan) - Silicon Controlled Rectifier (SCR) - Cái chỉnh silic
- 空穴 (kōngxué) - Hole - Lỗ trống
- 晶格 (jīnggé) - Crystal Lattice - Mạng tinh thể
- 电子流 (diànzǐ liú) - Electron Flow - Luồng điện tử
- 高频 (gāopín) - High Frequency - Tần số cao
- 低频 (dīpín) - Low Frequency - Tần số thấp
- 信号 (xìnhào) - Signal - Tín hiệu
- 放大器 (fàngdà qì) - Amplifier - Máy khuếch đại
- 谐振电路 (xiézhèn diànlù) - Resonant Circuit - Mạch rung
- 集电极 (jídian jí) - Collector - Thu thập cực
- 发射极 (fāshè jí) - Emitter - Phát xạ cực
- 基区 (jī qū) - Base Region - Vùng cơ bản
- 饱和电路 (bǎohé diànlù) - Saturated Circuit - Mạch bão hòa
- 非饱和电路 (fēi bǎohé diànlù) - Unsaturated Circuit - Mạch không bão hòa
- 功耗 (gōnghào) - Power Consumption - Tiêu tốn công suất
- 整流器 (zhěngliù qì) - Rectifier - Bộ chỉnh lưu
- 可逆元件 (kěnì yuánjiàn) - Reversible Element - Phần tử có thể đảo ngược
- 隔离 (gélí) - Isolation - Cách ly
- 级联 (jílián) - Cascade - Kết hợp liên tiếp
- 标准值 (biāozhǔn zhí) - Standard Value - Giá trị chuẩn
- 抗干扰性 (kàng gānrǎoxìng) - Anti-Interference Capability - Khả năng chống nhiễu
- 线性度 (xiànxìng dù) - Linearity - Tính tuyến tính
- 衰减系数 (shuāijiàn xìshù) - Attenuation Coefficient - Hệ số suy giảm
- 端口 (duānkǒu) - Port - Cổng kết nối
- 分立器件 (fēnlì qìjiàn) - Discrete Component - Linh kiện rời rạc
- 叠接 (dié jiē) - Cascade - Kết hợp chồng lên nhau
- 瞬态响应 (shùn tài xiǎng yìng) - Transient Response - Phản ứng ngắn hạn
- 正向电压 (zhèngxiàng diànyā) - Forward Voltage - Điện áp thuận
- 反向电压 (fǎnxiàng diànyā) - Reverse Voltage - Điện áp nghịch
- 电源电压 (diànyuán diànyā) - Power Supply Voltage - Điện áp nguồn cung cấp
- 连接器 (liánjiē qì) - Connector - Bộ nối
- 运算放大器 (yùnsuàn fàngdàqì) - Operational Amplifier (Op-Amp) - Khuếch đại hoạt động
- 噪声 (zàoshēng) - Noise - Nhiễu
- 功率放大 (gōnglǜ fàngdà) - Power Amplification - Khuếch đại công suất
- 平衡 (pínghéng) - Balance - Cân đối
- 电子流动 (diànzǐ liúdòng) - Electron Flow - Dòng điện tử
- 寄生电容 (jìshēng diànróng) - Parasitic Capacitance - Dung lượng kết parasitic
- 热稳定性 (rè wěndìngxìng) - Thermal Stability - Ổn định nhiệt
- 杂散电流 (zá sǎn diànliú) - Stray Current - Dòng điện dư thừa
- 可控硅整流器 (kě kòng guī zhěngliù qì) - Controlled Rectifier - Bộ chỉnh lưu có thể điều khiển
- 基极电流 (jī jí diànliú) - Base Current - Dòng cơ bản
- 极点 (jí diǎn) - Pole - Cực
- 隧道二极管 (suìdào èrjíguǎn) - Tunnel Diode - Điốt hẹp
- 稳定偏置 (wěndìng piānzhì) - Stable Bias - Sự phân định ổn định
- 可逆过程 (kěnì guòchéng) - Reversible Process - Quy trình đảo ngược
- 动态特性 (dòngtài tèxìng) - Dynamic Characteristics - Đặc tính động
- 频响特性 (píng xiǎng tèxìng) - Frequency Response - Đáp ứng tần số
- 时间响应 (shíjiān xiǎngyìng) - Time Response - Phản ứng thời gian
- 非线性失真 (fēi xiàn xìng shīzhēn) - Nonlinear Distortion - Sự biến dạng phi tuyến tính
- 传导损耗 (chuándǎo sǔnhào) - Conductive Loss - Mất mát dẫn
- 介质损耗 (jièzhì sǔnhào) - Dielectric Loss - Mất mát cách điện
- 热稳定偏压 (rè wěndìng piānyā) - Thermal Stability Bias - Sự phân định ổn định nhiệt
- 双极性 (shuāng jí xìng) - Bipolarity - Tính chất hai cực
- 门电压 (mén diànyā) - Threshold Voltage - Điện áp ngưỡng cổng
- 源极电流 (yuán jí diànliú) - Source Current - Dòng nguồn
- 结电容 (jié diànróng) - Junction Capacitance - Dung lượng mối nối
- 阻抗 (zǔhàng) - Impedance - Trở kháng
- 硅元素 (guī yuánshù) - Silicon Element - Nguyên tố silic
- 电荷载流子 (diànchá zàizhōuzǐ) - Charge Carrier - Người mang điện tích
- 功率放大倍数 (gōnglǜ fàngdà bèishù) - Power Gain - Hệ số khuếch đại công suất
- 材质 (cáizhì) - Material Composition - Thành phần vật liệu
- 特定应用 (tèdìng yìngyòng) - Specific Application - Ứng dụng cụ thể
- 电动势 (diàndòng shì) - Electromotive Force (EMF) - Lực động điện
- 电场效应 (diànchǎng xiàoyìng) - Electric Field Effect - Hiệu ứng trường điện
- 电导率 (diàndǎolǜ) - Conductivity - Dẫn điện
- 禁带宽度 (jìn dài kuāndù) - Band Gap - Khoảng cấm
- 光敏元件 (guāngmǐn yuánjiàn) - Photo-sensitive Device - Thiết bị cảm biến ánh sáng
- 微电子学 (wēi diànzǐ xué) - Microelectronics - Vi điện tử học
- 电磁兼容 (diàncí jiānróng) - Electromagnetic Compatibility (EMC) - Tương thích điện từ
- 切换速度 (qiēhuàn sùdù) - Switching Speed - Tốc độ chuyển đổi
- 器件参数 (qìjiàn chāngshù) - Device Parameters - Tham số thiết bị
- 电路拓扑 (diànlù tuòpū) - Circuit Topology - Mạch điện mô phỏng
- 载流子 (zàizhōuzǐ) - Charge Carrier - Người mang điện tích
- 电场效应晶体管 (diànchǎng xiàoyìng jīngtǐguǎn) - Field Effect Transistor (FET) - Bóng bán dẫn hiệu ứng trường điện
- 热电子 (rèdiànzǐ) - Hot Electron - Electron nóng
- 共射极 (gòngshè jí) - Common Emitter - Kết nối điểm thu thập chung
- 电容 (diànróng) - Capacitance - Dung lượng điện
- 线性放大器 (xiànxìng fàngdàqì) - Linear Amplifier - Bộ khuếch đại tuyến tính
- 超高频 (chāo gāopín) - Ultra High Frequency (UHF) - Tần số siêu cao
- 二极管 (èrjíguǎn) - Diode - Điốt
- 随机访问存储器 (suíjī fǎngwèn cúnchúqì) - Random Access Memory (RAM) - Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên
- 集电结 (jídian jié) - Collector Junction - Liên kết thu thập
- 管脚 (guǎnjiǎo) - Terminal - Chân cắm
- 双极型晶体管 (shuāng jí xíng jīngtǐguǎn) - Bipolar Junction Transistor (BJT) - Bóng bán dẫn đối xứng
- 氧化物半导体 (yǎnghuà wù bàndǎotǐ) - Metal-Oxide Semiconductor (MOS) - Bán dẫn oxit kim loại
- 电阻率 (diànzǔlǜ) - Resistivity - Kháng điện
- 热沉 (rè chén) - Heat Sink - Lớp tản nhiệt
- 反向饱和电流 (fǎnxiàng bǎohé diànliú) - Reverse Saturation Current - Dòng bão hòa nghịch
- 光电二极管 (guāngdiàn èrjíguǎn) - Photodiode - Điốt cảm quang
- 静态工作点 (jìngtài gōngzuò diǎn) - Quiescent Operating Point - Điểm hoạt động tĩnh
- 热失真 (rè shīzhēn) - Thermal Distortion - Biến dạng nhiệt
- 共集极 (gòngjí jí) - Common Collector - Kết nối điểm thu thập chung
- 电极 (diànjí) - Electrode - Điện cực
- 电路板 (diànlù bǎn) - Circuit Board - Bảng mạch
- 耦合 (ǒuhé) - Coupling - Kết nối
- 短路 (duǎnlù) - Short Circuit - Ngắn mạch
- 射极 (shè jí) - Emitter - Phát xạ cực
- 电阻网络 (diànzǔ wǎngluò) - Resistor Network - Mạng điện trở
- 半导体器件 (bàndǎotǐ qìjiàn) - Semiconductor Device - Thiết bị bán dẫn
- 放大倍数 (fàngdà bèishù) - Amplification Factor - Hệ số khuếch đại
- 集电极电流 (jídian jí diànliú) - Collector Current - Dòng thu thập
- 电源电流 (diànyuán diànliú) - Power Supply Current - Dòng nguồn cung cấp
- 电流放大 (diànliú fàngdà) - Current Amplification - Khuếch đại dòng điện
- 电流放大倍数 (diànliú fàngdà bèishù) - Current Gain - Hệ số khuếch đại dòng điện
- 放大电路 (fàngdà diànlù) - Amplifier Circuit - Mạch khuếch đại
- 电路分析 (diànlù fēnxī) - Circuit Analysis - Phân tích mạch điện
- 级联放大 (jílián fàngdà) - Cascade Amplification - Khuếch đại liên tiếp
- 开路 (kāilù) - Open Circuit - Mạch mở
- 关路 (guānlù) - Closed Circuit - Mạch kín
- 变压器 (biànyā qì) - Transformer - Biến áp
- 电感电路 (diàngàn diànlù) - Inductive Circuit - Mạch điện từ
- 电容电路 (diànróng diànlù) - Capacitive Circuit - Mạch điện dung
- 电阻电路 (diànzǔ diànlù) - Resistive Circuit - Mạch điện trở
- 并联 (bìnglián) - Parallel Connection - Kết nối song song
- 串联 (chuànlián) - Series Connection - Kết nối tiếp
- 电阻切换 (diànzǔ qiēhuàn) - Resistor Switching - Chuyển đổi điện trở
- 电容切换 (diànróng qiēhuàn) - Capacitor Switching - Chuyển đổi điện dung
- 电感切换 (diàngàn qiēhuàn) - Inductor Switching - Chuyển đổi điện từ
- 集电结电容 (jídian jié diànróng) - Collector-Base Capacitance - Dung lượng cơ sở thu thập
- 反向漏电流 (fǎnxiàng lòu diànliú) - Reverse Leakage Current - Dòng rò nghịch
- 导通 (dǎotōng) - Conductance - Dẫn điện
- 硅晶体管放大器 (guī jīngtǐ guǎn fàngdàqì) - Silicon Transistor Amplifier - Bóng bán dẫn silic khuếch đại
- 电源效率 (diànyuán xiàolǜ) - Power Efficiency - Hiệu suất nguồn điện
- 电容性能 (diànróng xìngnéng) - Capacitance Performance - Hiệu suất điện dung
- 导电性能 (dǎodiàn xìngnéng) - Conductivity Performance - Hiệu suất dẫn điện
- 基极电流 (jī jí diànliú) - Base Current - Dòng cơ sở
- 电流方向 (diànliú fāngxiàng) - Current Direction - Hướng dòng điện
- 线路板 (xiànlù bǎn) - Circuit Board - Bảng mạch in
- 电源管理 (diànyuán guǎnlǐ) - Power Management - Quản lý nguồn điện
- 滤波器 (lǜbōqì) - Filter - Bộ lọc
- 比较器 (bǐjiàoqì) - Comparator - Bộ so sánh
- 信号处理 (xìnhào chǔlǐ) - Signal Processing - Xử lý tín hiệu
- 稳压器 (wěnyāqì) - Voltage Regulator - Điều áp
- 逻辑门 (luóji mén) - Logic Gate - Cổng logic
- 模拟电路 (mónǐ diànlù) - Analog Circuit - Mạch tương tự
- 数字电路 (shùzì diànlù) - Digital Circuit - Mạch số
- 摩尔定律 (mó'ěr dìnglǜ) - Moore's Law - Định luật Moore
- 晶体 (jīngtǐ) - Crystal - Tinh thể
- 共基极 (gòngjī jí) - Common Base - Kết nối điểm cơ bản
- 压控振荡器 (yā kòng zhènchàng qì) - Voltage-Controlled Oscillator (VCO) - Bộ dao động điều khiển điện áp
- 电荷耦合装置 (diànchá ouhé zhuāngzhì) - Charge-Coupled Device (CCD) - Thiết bị ghép nối điện tích
- 集电区 (jídian qū) - Collector Region - Vùng thu thập
- 基极电极 (jī jí diànjí) - Base Terminal - Cực cơ bản
- 发射极电极 (fāshè jí diànjí) - Emitter Terminal - Cực phát xạ
- 真空管 (zhēn kōng guǎn) - Vacuum Tube - Ống hút chân không
- 集电极电压 (jídian jí diànyā) - Collector Voltage - Điện áp thu thập
- 基极电压 (jī jí diànyā) - Base Voltage - Điện áp cơ bản
- 静态工作区 (jìngtài gōngzuò qū) - Quiescent Operating Region - Khu vực hoạt động tĩnh
- 瞬态响应 (shùntài xiǎngyìng) - Transient Response - Phản ứng ngắn hạn
- 电感元件 (diàngàn yuánjiàn) - Inductive Component - Phần tử từ tính
- 压控管 (yā kòng guǎn) - Varactor Diode - Điốt biến dạng điện áp
- 共发射极 (gòng fāshè jí) - Common Emitter - Kết nối điểm phát xạ chung
- 电容耦合 (diànróng ouhé) - Capacitive Coupling - Ghép nối điện dung
- 基极电阻 (jī jí diànzǔ) - Base Resistance - Trở cơ bản
- 集电区电流 (jídian qū diànliú) - Collector Current - Dòng thu thập
- 信号传输 (xìnhào chuánshū) - Signal Transmission - Truyền tín hiệu
- 导体 (dǎotǐ) - Conductor - Dẫn điện
- 电荷密度 (diànchá mìdù) - Charge Density - Mật độ điện tích
- 耦合电容 (ǒuhé diànróng) - Coupling Capacitance - Dung lượng ghép nối
- 饱和电导 (bǎohé diàndǎo) - Saturation Conductance - Dẫn điện bão hòa
- 电源电阻 (diànyuán diànzǔ) - Power Supply Resistance - Trở kháng nguồn điện
- 热失调 (rè shītiáo) - Thermal Drift - Thay đổi nhiệt
- 端子 (duānzi) - Terminal - Cổng kết nối
- 运算放大器电路 (yùnsuàn fàngdà qì diànlù) - Operational Amplifier Circuit - Mạch khuếch đại hoạt động
- 并联电路 (bìnglián diànlù) - Parallel Circuit - Mạch nối song song
- 串联电路 (chuànlián diànlù) - Series Circuit - Mạch nối tiếp
- 电流源 (diànlíu yuán) - Current Source - Nguồn dòng điện
- 电压源 (diànyā yuán) - Voltage Source - Nguồn điện áp
- 耦合器 (ǒuhé qì) - Coupler - Bộ kết nối
- 环形电流 (huánxíng diànlíu) - Loop Current - Dòng vòng
- 信号幅度 (xìnhào fúdù) - Signal Amplitude - Biên độ tín hiệu
- 交流电压 (jiāoliú diànyā) - Alternating Voltage - Điện áp xoay chiều
- 交流电流 (jiāoliú diànliú) - Alternating Current - Dòng điện xoay chiều
- 直流电压 (zhíliú diànyā) - Direct Voltage - Điện áp một chiều
- 直流电流 (zhíliú diànliú) - Direct Current - Dòng điện một chiều
- 电感元素 (diàngàn yuánsù) - Inductive Element - Phần tử từ tính
- 电容元素 (diànróng yuánsù) - Capacitive Element - Phần tử điện dung
- 音频放大器 (yīnpín fàngdàqì) - Audio Amplifier - Bộ khuếch đại âm thanh
- 高频放大器 (gāopín fàngdàqì) - High Frequency Amplifier - Bộ khuếch đại tần số cao
- 超高频放大器 (chāo gāopín fàngdàqì) - Ultra High Frequency Amplifier - Bộ khuếch đại siêu cao tần số
- 热耗散 (rè hàosàn) - Thermal Dissipation - Sự tiêu hao nhiệt
- 声频放大器 (shēngpín fàngdàqì) - Audio Frequency Amplifier - Bộ khuếch đại tần số âm thanh
- 放大倍增 (fàngdà bèizēng) - Gain - Lợi tỷ lệ
- 感知器 (gǎnzhī qì) - Sensor - Cảm biến
- 半导体材质 (bàndǎotǐ cáizhì) - Semiconductor Material - Vật liệu bán dẫn
- 音频处理器 (yīnpín chǔlǐ qì) - Audio Processor - Bộ xử lý âm thanh
- 接地 (jiēdì) - Ground - Đất
- 率频特性 (shuàilǜ tèxìng) - Frequency Response - Đáp ứng tần số
- 电流源电路 (diànlíu yuán diànlù) - Current Source Circuit - Mạch nguồn dòng điện
- 带通滤波器 (dàitōng lǜbōqì) - Bandpass Filter - Bộ lọc băng thông
- 稳压稳流器 (wěnyā wěnliú qì) - Voltage Regulator - Điều áp và điều dòng
- 共射极电路 (gòngshè jí diànlù) - Common Emitter Circuit - Mạch kết nối điểm phát xạ chung
- 线性适配器 (xiànxìng shìpèi qì) - Linear Adapter - Bộ chuyển đổi tuyến tính
- 硅晶体管放大器 (guī jīngtǐ guǎn fàngdàqì) - Silicon Transistor Amplifier - Bộ khuếch đại bóng bán dẫn silic
- 集电结电流 (jídian jié diànliú) - Collector Current - Dòng thu thập
- 交流信号 (jiāoliú xìnhào) - Alternating Current (AC) Signal - Tín hiệu dòng điện xoay chiều
- 电源管理电路 (diànyuán guǎnlǐ diànlù) - Power Management Circuit - Mạch quản lý nguồn
- 超高频放大器电路 (chāo gāopín fàngdàqì diànlù) - Ultra High Frequency Amplifier Circuit - Mạch bộ khuếch đại siêu cao tần số
- 信号传输线 (xìnhào chuánshū xiàn) - Signal Transmission Line - Dây truyền tín hiệu
- 真空二极管 (zhēn kōng èrjíguǎn) - Vacuum Tube Diode - Điốt ống hút chân không
- 稳定工作点 (wěndìng gōngzuò diǎn) - Quiescent Operating Point - Điểm hoạt động tĩnh
- 开路电压 (kāilù diànyā) - Open Circuit Voltage - Điện áp mạch mở
- 关路电压 (guānlù diànyā) - Short Circuit Voltage - Điện áp mạch ngắn mạch
- 电源滤波器 (diànyuán lǜbōqì) - Power Supply Filter - Bộ lọc nguồn điện
- 直流电源 (zhíliú diànyuán) - Direct Current Power Supply - Nguồn điện một chiều
- 交流电源 (jiāoliú diànyuán) - Alternating Current Power Supply - Nguồn điện xoay chiều
- 阻抗匹配 (zǔhàng pīpèi) - Impedance Matching - Điều hòa trở kháng
- 集电结电压 (jídian jié diànyā) - Collector-Base Voltage - Điện áp cơ sở thu thập
- 功率放大器电路 (gōnglǜ fàngdàqì diànlù) - Power Amplifier Circuit - Mạch khuếch đại công suất
- 超高频放大器电路 (chāo gāopín fàngdàqì diànlù) - Ultra High Frequency Amplifier Circuit - Mạch khuếch đại tần số siêu cao
- 绝缘体 (juéyuǎntǐ) - Insulator - Cách điện
- 感测电路 (gǎncè diànlù) - Sensing Circuit - Mạch cảm biến
- 放大电流 (fàngdà diànliú) - Amplification Current - Dòng khuếch đại
- 输入电阻 (shūrù diànzǔ) - Input Resistance - Trở kháng vào
- 输出电阻 (shūchū diànzǔ) - Output Resistance - Trở kháng ra
- 运放电路 (yùnfàng diànlù) - Operational Amplifier Circuit - Mạch khuếch đại hoạt động
- 变频器 (biànpíngqì) - Frequency Converter - Biến tần
- 电路图 (diànlù tú) - Circuit Diagram - Sơ đồ mạch điện
- 直流偏置 (zhíliú piānzhì) - DC Biasing - Cách đặt điều khiển một chiều
- 电源稳压器 (diànyuán wěnyā qì) - Power Supply Regulator - Điều áp nguồn
- 热稳定性 (rè wěndìng xìng) - Thermal Stability - Tính ổn định nhiệt
- 电路设计 (diànlù shèjì) - Circuit Design - Thiết kế mạch điện
- 电源开关 (diànyuán kāiguān) - Power Switch - Công tắc nguồn
- 开环放大器 (kāihuán fàngdà qì) - Open Loop Amplifier - Bộ khuếch đại mở
- 放大器灵敏度 (fàngdà qì lǐngmǐndù) - Amplifier Sensitivity - Độ nhạy của bộ khuếch đại
- 信号放大器 (xìnhào fàngdà qì) - Signal Amplifier - Bộ khuếch đại tín hiệu
- 集电极电容 (jídian jí diànróng) - Collector Capacitance - Dung lượng thu thập
- 信号电压 (xìnhào diànyā) - Signal Voltage - Điện áp tín hiệu
- 可控硅 (kěkòng guī) - Thyristor - Thiết bị điều khiển
- 电源电流 (diànyuán diànliú) - Power Supply Current - Dòng nguồn điện
- 电路板 (diànlù bǎn) - Circuit Board - Bảng mạch in
- 集电极电流 (jídian jí diànliú) - Collector Current - Dòng điện thu thập
- 负反馈 (fù fǎnkuì) - Negative Feedback - Phản hồi âm
- 正反馈 (zhèng fǎnkuì) - Positive Feedback - Phản hồi dương
- 开关放大器 (kāiguān fàngdà qì) - Switched Amplifier - Bộ khuếch đại công tắc
- 电路拓扑 (diànlù tuòpū) - Circuit Topology - Mạch mở rộng
- 激励信号 (jīlì xìnhào) - Excitation Signal - Tín hiệu kích thích
- 压控振荡器 (yākòng zhènchàng qì) - Voltage Controlled Oscillator (VCO) - Bộ phát tần số điều khiển điện áp
- 集电极电阻 (jídian jí diànzǔ) - Collector Resistance - Trở kháng thu thập
- 基极电流 (jī jí diànliú) - Base Current - Dòng điện cơ bản
- 输入电流 (shūrù diànliú) - Input Current - Dòng điện vào
- 输出电流 (shūchū diànliú) - Output Current - Dòng điện ra
- 输出功率 (shūchū gōnglǜ) - Output Power - Công suất đầu ra
- 放大器输入电阻 (fàngdà qì shūrù diànzǔ) - Amplifier Input Resistance - Trở kháng vào của bộ khuếch đại
- 放大器输出电阻 (fàngdà qì shūchū diànzǔ) - Amplifier Output Resistance - Trở kháng ra của bộ khuếch đại
- 电压比 (diànyā bǐ) - Voltage Ratio - Tỷ lệ điện áp
- 电流比 (diànliú bǐ) - Current Ratio - Tỷ lệ dòng điện
- 电感比 (diàngàn bǐ) - Inductance Ratio - Tỷ lệ từ tính
- 导通电阻 (dǎotōng diànzǔ) - On-State Resistance - Trở kháng trạng thái dẫn
- 截止频率 (jiézhǐ pínlǜ) - Cutoff Frequency - Tần số cắt
- 放大器输入电压 (fàngdà qì shūrù diànyā) - Amplifier Input Voltage - Điện áp vào của bộ khuếch đại
- 放大器输出电压 (fàngdà qì shūchū diànyā) - Amplifier Output Voltage - Điện áp ra của bộ khuếch đại
- 光敏电阻 (guāngmǐn diànzǔ) - Photoresistor - Điện trở cảm ứng ánh sáng
- 高频放大器电路 (gāopín fàngdà qì diànlù) - High Frequency Amplifier Circuit - Mạch khuếch đại tần số cao
- 电感耦合 (diàngàn ouhé) - Inductive Coupling - Ghép nối từ tính
- 功率放大器电路 (gōnglǜ fàngdà qì diànlù) - Power Amplifier Circuit - Mạch khuếch đại công suất
- 高频放大器 (gāopín fàngdà qì) - High Frequency Amplifier - Bộ khuếch đại tần số cao
- 低频放大器 (dīpín fàngdà qì) - Low Frequency Amplifier - Bộ khuếch đại tần số thấp
- 放大器输入电流 (fàngdà qì shūrù diànliú) - Amplifier Input Current - Dòng vào của bộ khuếch đại
- 放大器输出电流 (fàngdà qì shūchū diànliú) - Amplifier Output Current - Dòng ra của bộ khuếch đại
- 直流工作点 (zhíliú gōngzuò diǎn) - DC Operating Point - Điểm hoạt động một chiều
- 压控放大器 (yākòng fàngdàqì) - Voltage-Controlled Amplifier (VCA) - Bộ khuếch đại điều khiển điện áp
- 电流控制 (diànliú kòngzhì) - Current Control - Điều khiển dòng điện
- 基极电阻 (jī jí diànzǔ) - Base Resistance - Trở kháng cơ bản
- 共基极电路 (gòng jī jí diànlù) - Common Base Circuit - Mạch cơ sở chung
- 集电结 (jídian jié) - Collector Junction - Mối nối thu thập
- 管脚 (guǎn jiǎo) - Pin - Chân (của bóng bán dẫn)
- 集电极电感 (jídian jí diàngàn) - Collector Inductance - Tụ tích thu thập
- 直流工作电流 (zhíliú gōngzuò diànliú) - DC Operating Current - Dòng điện hoạt động một chiều
- 输入电容 (shūrù diànróng) - Input Capacitance - Dung lượng vào
- 输出电容 (shūchū diànróng) - Output Capacitance - Dung lượng ra
- 电源电容 (diànyuán diànróng) - Power Supply Capacitance - Dung lượng nguồn điện
- 电源稳压电路 (diànyuán wěnyā diànlù) - Power Supply Regulator Circuit - Mạch điều áp nguồn
- 高频 (gāopín) - High Frequency (HF) - Tần số cao
- 中频 (zhōngpín) - Intermediate Frequency (IF) - Tần số trung gian
- 低频 (dīpín) - Low Frequency (LF) - Tần số thấp
- 高功率 (gāo gōnglǜ) - High Power - Công suất cao
- 低功率 (dī gōnglǜ) - Low Power - Công suất thấp
- 电源电感 (diànyuán diàngàn) - Power Supply Inductance - Tụ tích nguồn điện
- 输入电感 (shūrù diàngàn) - Input Inductance - Tụ tích vào
- 输出电感 (shūchū diàngàn) - Output Inductance - Tụ tích ra
- 放大器带宽 (fàngdà qì dàikuān) - Amplifier Bandwidth - Băng thông của bộ khuếch đại
- 信号源 (xìnhào yuán) - Signal Source - Nguồn tín hiệu
- 感应耦合 (gǎnyìng ouhé) - Inductive Coupling - Ghép nối từ tính
- 功率源 (gōnglǜ yuán) - Power Source - Nguồn công suất
- 混频器 (hùnpíng qì) - Mixer - Bộ khuếch đại kết hợp
- 隔离放大器 (gélí fàngdà qì) - Isolation Amplifier - Bộ khuếch đại cách ly
- 电源接口 (diànyuán jiēkǒu) - Power Connector - Cổng nguồn
- 调制器 (tiáozhì qì) - Modulator - Bộ điều chế
- 解调器 (jiětiáo qì) - Demodulator - Bộ giải điều chế
- 稳压电源 (wěnyā diànyuán) - Stabilized Power Supply - Nguồn điện ổn định
- 电源模块 (diànyuán mókuài) - Power Module - Mô-đun nguồn điện
- 电源管理单元 (diànyuán guǎnlǐ dānyuán) - Power Management Unit - Đơn vị quản lý nguồn điện
- 输入端 (shūrù duān) - Input Terminal - Cổng vào
- 输出端 (shūchū duān) - Output Terminal - Cổng ra
- 负载电阻 (fùzài diànzǔ) - Load Resistance - Trở kháng tải
- 散热器 (sànrèqì) - Heat Sink - Tản nhiệt
- 集电极电容 (jídian jié diànróng) - Collector Junction Capacitance - Dung lượng mối nối thu thập
- 放大器带通 (fàngdà qì dàitōng) - Amplifier Bandpass - Bộ khuếch đại băng thông
- 直流放大器 (zhíliú fàngdà qì) - DC Amplifier - Bộ khuếch đại một chiều
- 直流稳定器 (zhíliú wěndìngqì) - DC Stabilizer - Bộ ổn định một chiều
- 交流放大器 (jiāoliú fàngdà qì) - AC Amplifier - Bộ khuếch đại xoay chiều
- 交流稳定器 (jiāoliú wěndìngqì) - AC Stabilizer - Bộ ổn định xoay chiều
- 输入功率 (shūrù gōnglǜ) - Input Power - Công suất đầu vào
- 电源线 (diànyuán xiàn) - Power Cord - Dây nguồn
- 接地线 (jiēdì xiàn) - Ground Wire - Dây đất
- 防护装置 (fánghù zhuāngzhì) - Protective Device - Thiết bị bảo vệ
- 控制电路 (kòngzhì diànlù) - Control Circuit - Mạch điều khiển
- 反馈电路 (fǎnkuì diànlù) - Feedback Circuit - Mạch phản hồi
- 稳压器 (wěnyā qì) - Voltage Regulator - Điều áp
- 汇流排 (huìliú pái) - Busbar - Thanh dẫn
- 增益 (zēngyì) - Gain - Hệ số khuếch đại
- 衰减 (shuāijiǎn) - Attenuation - Sự giảm đi
- 比特率 (bǐtè lǜ) - Bit Rate - Tốc độ bit
- 输入阻抗 (shūrù zūhàn) - Input Impedance - Trở kháng vào
- 输出阻抗 (shūchū zūhàn) - Output Impedance - Trở kháng ra
- 放大器输入电阻 (fàngdà qì shūrù diànzǔ) - Amplifier Input Impedance - Trở kháng vào của bộ khuếch đại
- 放大器输出电阻 (fàngdà qì shūchū diànzǔ) - Amplifier Output Impedance - Trở kháng ra của bộ khuếch đại
- 绝缘强度 (juéyuǎn qiángdù) - Dielectric Strength - Độ cách điện
- 功率放大器 (gōnglǜ fàngdàqì) - Power Amplifier - Bộ khuếch đại công suất
- 放大器电路 (fàngdà qì diànlù) - Amplifier Circuit - Mạch bộ khuếch đại
- 集电极电压 (jídian jié diànyā) - Collector Voltage - Điện áp thu thập
- 双极晶体管 (shuāng jí jīngtǐguǎn) - Bipolar Transistor - Bóng bán dẫn đối xứng
- 绝缘耐压 (juéyuán nàiyā) - Insulation Resistance - Trở kháng cách điện
- 共基极 (gòng jī jí) - Common Base - Cơ sở chung
- 共集电极 (gòng jí jí) - Common Collector - Thu thập chung
- 共射极 (gòng shè jí) - Common Emitter - Phát xạ chung
- 负反馈电路 (fù fǎnkuì diànlù) - Negative Feedback Circuit - Mạch phản hồi âm
- 正反馈电路 (zhèng fǎnkuì diànlù) - Positive Feedback Circuit - Mạch phản hồi dương
- 信号放大倍数 (xìnhào fàngdà bèishù) - Signal Gain - Hệ số khuếch đại tín hiệu
- 集电结电容 (jídian jié diànróng) - Collector Junction Capacitance - Dung lượng mối nối thu thập
- 电压放大器 (diànyā fàngdà qì) - Voltage Amplifier - Bộ khuếch đại điện áp
- 电流放大器 (diànliú fàngdà qì) - Current Amplifier - Bộ khuếch đại dòng điện
- 集电结电流 (jídian jié diànliú) - Collector Junction Current - Dòng mối nối thu thập
- 双极晶体管 (shuāng jí jīngtǐguǎn) - Bipolar Junction Transistor (BJT) - Bóng bán dẫn đối xứng
- 集电结电压 (jídian jié diànyā) - Collector Junction Voltage - Điện áp mối nối thu thập
- 电路分析 (diànlù fēnxī) - Circuit Analysis - Phân tích mạch
- 幅频特性 (fú píng tèxìng) - Frequency Response - Phản ứng tần số
- 高频放大器 (gāopín fàngdàqì) - High-Frequency Amplifier - Bộ khuếch đại tần số cao
- 声音放大器 (shēngyīn fàngdàqì) - Audio Amplifier - Bộ khuếch đại âm thanh
- 集电结电流 (jídian jié diànlíu) - Collector Current - Dòng điện thu thập
- 集电结电阻 (jídian jié diànzǔ) - Collector Junction Resistance - Trở kháng mối nối thu thập
- 输入电流 (shūrù diànlíu) - Input Current - Dòng điện vào
- 输出电流 (shūchū diànlíu) - Output Current - Dòng điện ra
- 热稳定性 (rè wěndìngxìng) - Thermal Stability - Tính ổn định nhiệt
- 共集电极电路 (gòng jí jí diànlù) - Common Collector Circuit - Mạch thu thập chung
- 共射极电路 (gòng shè jí diànlù) - Common Emitter Circuit - Mạch phát xạ chung
- 电源滤波器 (diànyuán lǜbōqì) - Power Supply Filter - Bộ lọc nguồn
- 电源模块 (diànyuán mókuài) - Power Module - Mô-đun nguồn
- 电源管理单元 (diànyuán guǎnlǐ dānyuán) - Power Management Unit - Đơn vị quản lý nguồn
- 绝缘耐压 (juéyuǎn nàiyā) - Insulation Resistance - Trở kháng cách điện
- 电子元件 (diànzǐ yuánjiàn) - Electronic Component - Linh kiện điện tử
- 电流限制器 (diànliú xiànzhì qì) - Current Limiter - Bộ giới hạn dòng điện
- 电感率 (diàngàn lǜ) - Inductance - Độ tự cảm
- 电压控制器 (diànyā kòngzhì qì) - Voltage Regulator - Bộ điều áp điện áp
- 电流源 (diànliú yuán) - Current Source - Nguồn dòng điện
- 电阻分压器 (diànzǔ fēnyā qì) - Voltage Divider - Bộ chia điện trở
- 电感电流 (diàngàn diànlíu) - Inductive Current - Dòng điện từ tích
- 电容电流 (diànróng diànlíu) - Capacitive Current - Dòng điện từ tích điện
- 电源滤波 (diànyuán lǜbō) - Power Supply Filtering - Lọc nguồn điện
- 电感耦合 (diàngàn ōuhé) - Inductive Coupling - Kết nối từ tích
- 电容耦合 (diànróng ōuhé) - Capacitive Coupling - Kết nối điện tích
- 整流器 (zhěngliú qì) - Rectifier - Bộ chỉnh lưu
- 变频器 (biànpíng qì) - Frequency Converter - Biến tần
- 失调 (shītiáo) - Distortion - Sự biến dạng
- 瞬态响应 (shùntài xiǎngyìng) - Transient Response - Phản ứng tạm thời
- 电源适配器 (diànyuán shìpèiqì) - Power Adapter - Bộ chuyển đổi nguồn
- 热导率 (rè dǎolǜ) - Thermal Conductivity - Khả năng dẫn nhiệt
- 电磁干扰 (diàncí gānrǎo) - Electromagnetic Interference (EMI) - Nhiễu điện từ
- 直接耦合 (zhíjiē ōuhé) - Direct Coupling - Kết nối trực tiếp
- 微处理器 (wēi chǔlǐqì) - Microprocessor - Vi xử lý
- 传感器 (chuángǎnqì) - Sensor - Cảm biến
- 电容器 (diànróng qì) - Capacitor - Tụ điện
- 电感器 (diàngàn qì) - Inductor - Cuộn cảm
- 电阻器 (diànzǔ qì) - Resistor - Điện trở
- 电感耦合器 (diàngàn ōuhéqì) - Inductive Coupler - Bộ kết nối từ tích
- 超声波 (chāoshēngbō) - Ultrasonic - Siêu âm
- 射频 (shèpín) - Radio Frequency (RF) - Tần số vô tuyến
- 可编程 (kěbiānchéng) - Programmable - Có thể lập trình
- 二极管 (èr jí guǎn) - Diode - Điốt
- 光电子器件 (guāngdiànzǐ qìjiàn) - Optoelectronic Device - Thiết bị quang điện tử
- 集电极 (jídian jí) - Collector Terminal - Cực thu thập
- 环境温度 (huánjìng wēndù) - Ambient Temperature - Nhiệt độ môi trường
- 锗晶体管 (zhě jīngtǐguǎn) - Germanium Transistor - Bóng bán dẫn Germanium
- 散热片 (sànrè piàn) - Heat Sink - Tản nhiệt
- 瞬态 (shùntài) - Transient - Tạm thời
- 随机存取存储器 (suíjī cúnqǔ cúnchúqì) - Random Access Memory (RAM) - Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên
- 集成度 (jíchéngdù) - Integration Density - Mật độ tích hợp
- 电路设计 (diànlù shèjì) - Circuit Design - Thiết kế mạch
- 绝缘体 (juéyuántǐ) - Insulator - Chất cách điện
- 故障诊断 (gùzhàng zhěnduàn) - Fault Diagnosis - Chẩn đoán lỗi
- 可靠性测试 (kěkàoxìng cèshì) - Reliability Testing - Kiểm tra độ tin cậy
- 环境温湿度 (huánjìng wēn shīdù) - Ambient Temperature and Humidity - Nhiệt độ và độ ẩm môi trường
- 射频放大器 (shèpín fàngdàqì) - Radio Frequency Amplifier - Bộ khuếch đại tần số vô tuyến
- 高频线路 (gāopín xiànlù) - High Frequency Circuit - Mạch tần số cao
- 管脚 (guǎnjiǎo) - Pin - Chân
- 驱动电路 (qūdòng diànlù) - Driver Circuit - Mạch điều khiển
- 阻抗匹配 (zǔkàng pīpèi) - Impedance Matching - Phù hợp trở kháng
- 硅晶体管 (guī jīngtǐguǎn) - Silicon Transistor - Bóng bán dẫn Silicong
- 硅材料 (guī cáiliào) - Silicon Material - Vật liệu Silicong
- 硅片 (guī piàn) - Silicon Wafer - Lá Silicong
- 基极 (jī jí) - Base Terminal - Cực cơ sở
- 发射极 (fāshè jí) - Emitter Terminal - Cực phát xạ
- 栅极 (zhà jí) - Gate Terminal - Cực cổng
- 三极管 (sān jí guǎn) - Three-Terminal Device - Thiết bị ba chân
- 电流增益 (diànliú zēngyì) - Current Gain - Tăng cường dòng điện
- 放大区 (fàngdà qū) - Active Region - Vùng khuếch đại
- 截止电流 (jiézhǐ diànliú) - Cutoff Current - Dòng điện cắt
- 发射极电流 (fāshè jí diànliú) - Emitter Current - Dòng điện phát xạ
- 栅电流 (zhà diànliú) - Gate Current - Dòng điện cổng
- 电荷 (diànchá) - Charge - Sự mang điện
- 漏电流 (lòu diànliú) - Leakage Current - Dòng điện rò rỉ
- 共集极 (gòng jí jí) - Common Collector - Thu thập chung
- 双极型 (shuāng jí xíng) - Bipolar Type - Loại đối xứng
- 非晶硅 (fēi jīng guī) - Amorphous Silicon - Silicong không tinh thể
- 晶体管放大器 (jīngtǐguǎn fàngdàqì) - Transistor Amplifier - Bộ khuếch đại bóng bán dẫn
- 滞后时间 (zhìhòu shíjiān) - Delay Time - Thời gian trễ
- 汇流子 (huìliúzǐ) - Minority Carrier - Người mang điện tĩnh thể
- 主导载流子 (zhǔdǎo zàiliúzǐ) - Majority Carrier - Người mang điện chủ đạo
- 杂质 (zázhì) - Impurity - Tạp chất
- 流动子 (liúdòngzǐ) - Charge Carrier - Người mang điện
- 干扰 (gānrǎo) - Interference - Nhiễu
- 电荷耦合器件 (diànchá ōuhé qìjiàn) - Charge Coupled Device (CCD) - Thiết bị ổn định điện
- 寄生电容 (jìshēng diànróng) - Parasitic Capacitance - Dung lượng ký sinh
- 寄生电感 (jìshēng diàngàn) - Parasitic Inductance - Tụ tích ký sinh
- 硬件 (yìngjiàn) - Hardware - Phần cứng
- 软件 (ruǎnjiàn) - Software - Phần mềm
- 器件 (qìjiàn) - Device - Thiết bị
- 发射极电压 (fāshè jí diànyā) - Emitter Voltage - Điện áp phát xạ
- 基极电压 (jī jí diànyā) - Base Voltage - Điện áp cơ sở
- 电子云 (diànzǐ yún) - Electron Cloud - Mây điện tử
- 空穴 (kōnghué) - Hole - Lỗ
- 能带 (néng dài) - Energy Band - Dải năng lượng
- 禁带宽度 (jìn dài kuāndù) - Bandgap Width - Bề rộng vùng cấm
- 导电性 (dǎodiànxìng) - Conductivity - Khả năng dẫn điện
- 拓扑结构 (tuòpū jiégòu) - Topology - Cấu trúc địa chất
- 导体 (dǎotǐ) - Conductor - Dẫn điện chất
- 损耗 (sǔnhào) - Loss - Sự mất mát
- 连接器 (liánjiēqì) - Connector - Đầu nối
- 脉冲 (màichōng) - Pulse - Xung
- 效应 (xiàoyìng) - Effect - Hiệu ứng
- 特性曲线 (tèxìng qūxiàn) - Characteristic Curve - Đường đặc tính
- 端口 (duānkǒu) - Port - Cổng
- 分析器 (fēnxīqì) - Analyzer - Bộ phân tích
- 传导 (chuándǎo) - Conduction - Sự dẫn
- 电磁感应 (diàncí gǎnyìng) - Electromagnetic Induction - Từ trường điện từ
- 分立元件 (fēnlì yuánjiàn) - Discrete Component - Linh kiện rời rạc
- 超导 (chāodǎo) - Superconductivity - Siêu dẫn
- 电位差 (diànwèichā) - Voltage Drop - Mất áp
- 比特 (bǐtè) - Bit - Đơn vị thông tin
- 数据线 (shùjù xiàn) - Data Cable - Dây cáp dữ liệu
- 接线端子 (jiēxiàn duānzi) - Terminal Block - Thanh kẹp nối
- 输入电阻 (shūrù diànrǔ) - Input Resistance - Trở kháng vào
- 输出电阻 (shūchū diànrǔ) - Output Resistance - Trở kháng ra
- 调制解调器 (tiáozhì jiětiáomó qì) - Modem - Modem
- 振荡器 (zhèndàngqì) - Oscillator - Dao động
- 脉冲宽度 (màichōng kuāndù) - Pulse Width - Chiều rộng xung
- 绝缘材料 (juéyuán cáiliào) - Insulating Material - Vật liệu cách điện
- 磁感应强度 (cí gǎnyìng qiángdù) - Magnetic Induction - Độ từ trường
- 磁通量 (cítōngliàng) - Magnetic Flux - Lưu lượng từ
- 线性 (xiànxìng) - Linear - Tuyến tính
- 电导率 (diàndǎolǜ) - Conductivity - Khả năng dẫn điện
- 磁导率 (cídǎolǜ) - Permeability - Khả năng dẫn từ
- 电容率 (diànrónglǜ) - Capacitance - Dung lượng điện
- 超导体 (chāodǎotǐ) - Superconductor - Chất siêu dẫn
- 硅晶片 (guī jīngpiàn) - Silicon Chip - Vi mạch Silicong
- 前置放大器 (qiánzhì fàngdàqì) - Preamplifier - Bộ khuếch đại tiền khuếch đại
- 线圈 (xiànquān) - Coil - Cuộn
- 导热系数 (dǎorè xìshù) - Thermal Conductivity - Hệ số dẫn nhiệt
- 导电系数 (dǎodiàn xìshù) - Electrical Conductivity - Hệ số dẫn điện
- 热电偶 (rè diàn ǒu) - Thermocouple - Đôi nhiệt điện
- 铁氧体 (tiě yǎo tǐ) - Ferrite - Ferrit
- 硬磁材料 (yìng cí cáiliào) - Hard Magnetic Material - Vật liệu từ cứng
- 软磁材料 (ruǎn cí cáiliào) - Soft Magnetic Material - Vật liệu từ mềm
- 高通滤波器 (gāotōng lǜbōqì) - High Pass Filter - Bộ lọc thông cao
- 低通滤波器 (dītōng lǜbōqì) - Low Pass Filter - Bộ lọc thông thấp
- 常开 (cháng kāi) - Normally Open (NO) - Thường mở
- 常闭 (cháng bì) - Normally Closed (NC) - Thường đóng
- 电气接口 (diànqì jiēkǒu) - Electrical Interface - Giao diện điện
- 热敏电阻 (rè mǐn diànrǔ) - Thermistor - Nhiệt điện trở
- 磁滞回线 (cízhì huí xiàn) - Hysteresis Loop - Vòng hysteresis
- 磁滞损耗 (cízhì sǔnhào) - Hysteresis Loss - Mất mát hysteresis
- 路径 (lùjìng) - Path - Đường dẫn
- 电感 (diàngàn) - Inductance - Độ tự cảm
- 电感线圈 (diàngàn xiànquān) - Inductor Coil - Cuộn cảm
- 电阻 (diànzǔ) - Resistance - Điện trở
- 电容 (diànróng) - Capacitance - Tụ điện
- 阻抗 (zǔkàng) - Impedance - Trở kháng
- 相位 (xiàngwèi) - Phase - Pha
- 波形 (bōxíng) - Waveform - Hình dạng sóng
- 电阻率 (diànzǔ lǜ) - Resistivity - Điện trở riêng
- 电感元件 (diàngàn yuánjiàn) - Inductive Component - Linh kiện cuộn cảm
- 磁电效应 (cí diàn xiàoyìng) - Magneto-electric Effect - Hiệu ứng điện từ
- 电偶极子 (diàn ǒují zǐ) - Electric Dipole - Cặp điện
- 磁通量密度 (cí tōngliàng mìdù) - Magnetic Flux Density - Mật độ lưu lượng từ
- 电磁感应定律 (diàncí gǎnyìng dìnglǜ) - Electromagnetic Induction Law - Luật điện từ
- 磁通量公式 (cí tōngliàng gōngshì) - Magnetic Flux Formula - Công thức lưu lượng từ
- 电感耦合 (diàngàn ōuhé) - Inductive Coupling - Kết hợp cuộn cảm
- 磁滞回线图 (cízhì huíxiàn tú) - Hysteresis Loop Diagram - Sơ đồ vòng hysteresis
- 磁感线 (cí gǎn xiàn) - Magnetic Field Lines - Đường lực từ
- 电感耦合系数 (diàngàn ōuhé xìshù) - Inductive Coupling Coefficient - Hệ số kết hợp cuộn cảm
- 磁畴 (cí chóu) - Magnetic Domain - Miền từ
- 电磁感应器 (diàncí gǎnyìngqì) - Electromagnetic Sensor - Cảm biến điện từ
- 磁性 (cí xìng) - Magnetism - Tính từ
- 电感耦合器件 (diàngàn ōuhé qìjiàn) - Inductive Coupling Device - Thiết bị kết hợp cuộn cảm
- 磁通变化率 (cí tōng biànhuà lǜ) - Rate of Change of Magnetic Flux - Tốc độ biến đổi lưu lượng từ
- 电感耦合传输 (diàngàn ōuhé chuánshū) - Inductive Coupling Transmission - Truyền tải kết hợp cuộn cảm
- 电磁感应强度 (diàncí gǎnyìng qiángdù) - Electromagnetic Induction Intensity - Độ mạnh điện từ
- 磁滞磁场 (cízhì cíchǎng) - Hysteresis Magnetic Field - Trường từ hysteresis
- 电磁波 (diàncí bō) - Electromagnetic Wave - Sóng điện từ
- 磁滞效应 (cízhì xiàoyìng) - Hysteresis Effect - Hiệu ứng hysteresis
- 磁滞曲线 (cízhì qūxiàn) - Hysteresis Curve - Đường cong hysteresis
- 电磁波谱 (diàncí bō pǔ) - Electromagnetic Spectrum - Phổ sóng điện từ
- 磁感应线 (cí gǎnyìng xiàn) - Magnetic Induction Lines - Đường từ
- 电磁感应电流 (diàncí gǎnyìng diànlíu) - Electromagnetic Induction Current - Dòng điện từ điện từ
- 电磁感应电动势 (diàncí gǎnyìng diàndòngshì) - Electromagnetic Induction Electromotive Force - Lực động điện từ điện từ
- 电磁场 (diàncí chǎng) - Electromagnetic Field - Trường điện từ
- 磁滞电流 (cízhì diànlíu) - Hysteresis Current - Dòng điện hysteresis
- 电磁感应定数 (diàncí gǎnyìng dìngshù) - Electromagnetic Induction Constant - Hằng số điện từ
- 电磁感应电动势公式 (diàncí gǎnyìng diàndòngshì gōngshì) - Electromagnetic Induction Electromotive Force Formula - Công thức lực động điện từ điện từ
- 磁通密度 (cí tōng mìdù) - Magnetic Flux Density - Mật độ lưu lượng từ
- 电磁感应弧 (diàncí gǎnyìng hú) - Electromagnetic Induction Arc - Cung điện từ
- 电磁辐射 (diàncí fúshè) - Electromagnetic Radiation - Bức xạ điện từ
- 磁滞强度 (cízhì qiángdù) - Hysteresis Strength - Độ mạnh hysteresis
- 电磁感应线 (diàncí gǎnyìng xiàn) - Electromagnetic Induction Line - Đường điện từ
- 磁滞磁感 (cízhì cí gǎn) - Hysteresis Magnetic Induction - Độ cảm từ hysteresis
- 电磁感应功率 (diàncí gǎnyìng gōnglǜ) - Electromagnetic Induction Power - Công suất điện từ
- 磁滞磁阻 (cízhì cí zǔ) - Hysteresis Magnetic Resistance - Kháng cảm từ hysteresis
- 电磁感应线圈 (diàncí gǎnyìng xiànquān) - Electromagnetic Induction Coil - Cuộn điện từ điện từ
- 磁通链 (cí tōng liàn) - Magnetic Flux Linkage - Liên kết lưu lượng từ
- 电磁感应弯曲 (diàncí gǎnyìng wānqū) - Electromagnetic Induction Bending - Uốn điện từ
- 磁感线密度 (cí gǎn xiàn mìdù) - Magnetic Field Line Density - Mật độ đường lực từ
- 电磁感应场 (diàncí gǎnyìng chǎng) - Electromagnetic Induction Field - Trường điện từ
- 磁滞感 (cízhì gǎn) - Hysteresis Sensation - Cảm giác hysteresis
- 电磁感应现象 (diàncí gǎnyìng xiànxiàng) - Electromagnetic Induction Phenomenon - Hiện tượng điện từ
- 磁滞感应 (cízhì gǎnyìng) - Hysteresis Induction - Điện từ hysteresis
- 电磁感应自感 (diàncí gǎnyìng zìgǎn) - Electromagnetic Induction Self-Inductance - Tự cảm điện từ
- 磁滞耗散功率 (cízhì hàosàn gōnglǜ) - Hysteresis Dissipation Power - Công suất tiêu hao hysteresis
- 电磁感应耗散 (diàncí gǎnyìng hàosàn) - Electromagnetic Induction Dissipation - Tiêu hao điện từ
- 磁滞损失 (cízhì sǔnshī) - Hysteresis Loss - Mất mát hysteresis
- 电磁感应耦合系数 (diàncí gǎnyìng ōuhé xìshù) - Electromagnetic Induction Coupling Coefficient - Hệ số kết hợp điện từ
- 电磁感应电磁铁 (diàncí gǎnyìng diàncí tiě) - Electromagnetic Induction Electromagnet - Nam châm điện từ điện từ
- 磁滞自感 (cízhì zìgǎn) - Hysteresis Self-Inductance - Tự cảm hysteresis
- 电磁感应涡流 (diàncí gǎnyìng wéiliú) - Electromagnetic Induction Eddy Current - Dòng xoáy điện từ
- 磁滞涡流 (cízhì wéiliú) - Hysteresis Eddy Current - Dòng xoáy hysteresis
- 电磁感应力 (diàncí gǎnyìng lì) - Electromagnetic Induction Force - Lực điện từ
- 磁滞矩阵 (cízhì jǔzhèn) - Hysteresis Matrix - Ma trận hysteresis
- 电磁感应栅 (diàncí gǎnyìng zhà) - Electromagnetic Induction Grid - Lưới điện từ
- 磁滞特性 (cízhì tèxìng) - Hysteresis Characteristics - Đặc tính hysteresis
- 电磁感应平衡 (diàncí gǎnyìng pínghéng) - Electromagnetic Induction Equilibrium - Cân bằng điện từ
- 磁滞磁感应强度 (cízhì cí gǎnyìng qiángdù) - Hysteresis Magnetic Induction Strength - Độ mạnh từ hysteresis
- 电磁感应速度 (diàncí gǎnyìng sùdù) - Electromagnetic Induction Speed - Tốc độ điện từ
- 磁滞时间 (cízhì shíjiān) - Hysteresis Time - Thời gian hysteresis
- 电磁感应变化 (diàncí gǎnyìng biànhuà) - Electromagnetic Induction Change - Biến đổi điện từ
- 磁滞现象 (cízhì xiànxiàng) - Hysteresis Phenomenon - Hiện tượng hysteresis
- 电磁感应电感 (diàncí gǎnyìng diàngàn) - Electromagnetic Induction Inductance - Cảm điện từ điện từ
- 磁滞电阻 (cízhì diànzǔ) - Hysteresis Resistance - Trở kháng hysteresis
- 电磁感应模型 (diàncí gǎnyìng móxíng) - Electromagnetic Induction Model - Mô hình điện từ
- 磁滞剩磁 (cízhì shèngcí) - Hysteresis Residual Magnetism - Tích từ hysteresis
- 电磁感应电路 (diàncí gǎnyìng diànlù) - Electromagnetic Induction Circuit - Mạch điện từ
- 磁滞环 (cízhì huán) - Hysteresis Loop - Vòng hysteresis
- 电磁感应电动势图 (diàncí gǎnyìng diàndòngshì tú) - Electromagnetic Induction Electromotive Force Graph - Biểu đồ lực động điện từ điện từ
- 磁滞剩磁强度 (cízhì shèngcí qiángdù) - Hysteresis Residual Magnetism Strength - Độ mạnh từ tích hysteresis
- 电磁感应磁场 (diàncí gǎnyìng cífàng) - Electromagnetic Induction Magnetic Field - Trường từ điện từ
- 磁滞效应图 (cízhì xiàoyìng tú) - Hysteresis Effect Graph - Biểu đồ hiệu ứng hysteresis
- 电磁感应演示 (diàncí gǎnyìng yǎnshì) - Electromagnetic Induction Demonstration - Trình diễn điện từ
- 磁滞饱和磁场强度 (cízhì bǎohé cífàng qiángdù) - Hysteresis Saturation Magnetic Field Strength - Độ mạnh trường từ bão hòa hysteresis
- 电磁感应源 (diàncí gǎnyìng yuán) - Electromagnetic Induction Source - Nguồn điện từ
- 磁滞控制 (cízhì kòngzhì) - Hysteresis Control - Điều khiển hysteresis
- 电磁感应阻抗 (diàncí gǎnyìng zǔzhàng) - Electromagnetic Induction Impedance - Trở kháng điện từ
- 磁滞等温线 (cízhì děngwēn xiàn) - Hysteresis Isothermal Line - Đường đẳng nhiệt hysteresis
- 电磁感应电感强度 (diàncí gǎnyìng diàngàn qiángdù) - Electromagnetic Induction Inductance Strength - Độ mạnh cảm điện từ điện từ
- 磁滞消耗功率 (cízhì xiāohào gōnglǜ) - Hysteresis Dissipation Power - Công suất tiêu hao hysteresis
- 电磁感应参数 (diàncí gǎnyìng cānshù) - Electromagnetic Induction Parameters - Tham số điện từ
- 磁滞效应消失 (cízhì xiàoyìng xiāoshī) - Hysteresis Effect Disappearance - Sự biến mất hiệu ứng hysteresis
- 电磁感应失真 (diàncí gǎnyìng shīzhēn) - Electromagnetic Induction Distortion - Sự méo hysteresis
- 磁滞补偿 (cízhì bǔcháng) - Hysteresis Compensation - Bù trừ hysteresis
- 电磁感应反应 (diàncí gǎnyìng fǎnyìng) - Electromagnetic Induction Response - Phản ứng điện từ
- 磁滞恢复 (cízhì huīfù) - Hysteresis Recovery - Phục hồi hysteresis
- 磁滞电感线 (cízhì diàngàn xiàn) - Hysteresis Inductance Line - Đường cảm điện từ hysteresis
- 电磁感应频率 (diàncí gǎnyìng pínlǜ) - Electromagnetic Induction Frequency - Tần số điện từ
- 磁滞作用 (cízhì zuòyòng) - Hysteresis Effect - Hiệu ứng hysteresis
- 电磁感应场强 (diàncí gǎnyìng chǎng qiáng) - Electromagnetic Induction Field Strength - Độ mạnh trường điện từ
- 磁滞电感弯曲 (cízhì diàngàn wānqū) - Hysteresis Inductance Bending - Uốn cảm điện từ hysteresis
- 电磁感应方程 (diàncí gǎnyìng fāngchéng) - Electromagnetic Induction Equation - Phương trình điện từ
- 磁滞变压器 (cízhì biànyāqì) - Hysteresis Transformer - Biến áp hysteresis
- 电磁感应传感器 (diàncí gǎnyìng chuángǎnqì) - Electromagnetic Induction Sensor - Cảm biến điện từ
- 磁滞涡流损失 (cízhì wéiliú sǔnshī) - Hysteresis Eddy Current Loss - Mất mát dòng xoáy hysteresis
- 电磁感应磁感线 (diàncí gǎnyìng cí gǎn xiàn) - Electromagnetic Induction Magnetic Field Lines - Đường lực từ điện từ
- 磁滞磁感应电流 (cízhì cí gǎnyìng diànlíu) - Hysteresis Magnetic Induction Current - Dòng điện từ cảm hysteresis
- 磁滞曲线图 (cízhì qūxiàn tú) - Hysteresis Curve Chart - Biểu đồ đường cong hysteresis
- 电磁感应涡流强度 (diàncí gǎnyìng wéiliú qiángdù) - Electromagnetic Induction Eddy Current Intensity - Độ mạnh dòng xoáy điện từ
- 磁滞特性分析 (cízhì tèxìng fēnxī) - Hysteresis Characteristics Analysis - Phân tích đặc tính hysteresis
- 电磁感应传热 (diàncí gǎnyìng chuánrè) - Electromagnetic Induction Heat Transfer - Truyền nhiệt điện từ
- 磁滞功率损失 (cízhì gōnglǜ sǔnshī) - Hysteresis Power Loss - Mất công suất hysteresis
- 电磁感应电磁力 (diàncí gǎnyìng diàncí lì) - Electromagnetic Induction Electromagnetic Force - Lực điện từ điện từ
- 磁滞控制方法 (cízhì kòngzhì fāngfǎ) - Hysteresis Control Method - Phương pháp điều khiển hysteresis
- 电磁感应磁滞 (diàncí gǎnyìng cízhì) - Electromagnetic Induction Hysteresis - Hysteresis điện từ
- 磁滞电感变化 (cízhì diàngàn biànhuà) - Hysteresis Inductance Change - Biến đổi cảm điện từ hysteresis
- 电磁感应阻抗匹配 (diàncí gǎnyìng zǔzhàng pīpèi) - Electromagnetic Induction Impedance Matching - Điều chỉnh trở kháng điện từ
- 磁滞电感磁通 (cízhì diàngàn cítōng) - Hysteresis Inductance Magnetic Flux - Lưu lượng từ cảm điện từ hysteresis
- 电磁感应涡流损失 (diàncí gǎnyìng wéiliú sǔnshī) - Electromagnetic Induction Eddy Current Loss - Mất công suất dòng xoáy điện từ
- 磁滞电感模型 (cízhì diàngàn móxíng) - Hysteresis Inductance Model - Mô hình cảm điện từ hysteresis
- 电磁感应抗干扰性 (diàncí gǎnyìng kàng gānrǎo xìng) - Electromagnetic Induction Anti-Interference Capability - Khả năng chống nhiễu điện từ
- 磁滞电感损耗 (cízhì diàngàn sǔnhào) - Hysteresis Inductance Loss - Mất mát cảm điện từ hysteresis
- 磁滞电感饱和 (cízhì diàngàn bǎohé) - Hysteresis Inductance Saturation - Bão hòa cảm điện từ hysteresis
- 电磁感应场强度图 (diàncí gǎnyìng chǎng qiángdù tú) - Electromagnetic Induction Field Strength Diagram - Biểu đồ độ mạnh trường điện từ
- 磁滞电感特性 (cízhì diàngàn tèxìng) - Hysteresis Inductance Characteristics - Đặc tính cảm điện từ hysteresis
- 电磁感应电动势方程 (diàncí gǎnyìng diàndòngshì fāngchéng) - Electromagnetic Induction Electromotive Force Equation - Phương trình lực động điện từ điện từ
- 磁滞电感线圈 (cízhì diàngàn xiànquān) - Hysteresis Inductance Coil - Cuộn cảm điện từ hysteresis
- 电磁感应器件 (diàncí gǎnyìng qìjiàn) - Electromagnetic Induction Device - Thiết bị điện từ
- 磁滞电感消失 (cízhì diàngàn xiāoshī) - Hysteresis Inductance Disappearance - Biến mất cảm điện từ hysteresis
- 电磁感应变化率 (diàncí gǎnyìng biànhuà lǜ) - Electromagnetic Induction Rate of Change - Tỷ lệ biến đổi điện từ
- 磁滞电感磁滞 (cízhì diàngàn cízhì) - Hysteresis Inductance Hysteresis - Hysteresis cảm điện từ hysteresis
- 磁滞电感电流 (cízhì diàngàn diànlíu) - Hysteresis Inductance Current - Dòng điện từ cảm điện từ hysteresis
- 电磁感应电动势强度 (diàncí gǎnyìng diàndòngshì qiángdù) - Electromagnetic Induction Electromotive Force Intensity - Độ mạnh lực động điện từ điện từ
- 电磁感应电动势频率 (diàncí gǎnyìng diàndòngshì pínlǜ) - Electromagnetic Induction Electromotive Force Frequency - Tần số lực động điện từ điện từ
- 磁滞电感磁滞回线 (cízhì diàngàn cízhì huíxiàn) - Hysteresis Inductance Hysteresis Loop - Vòng lặp cảm điện từ hysteresis
- 电磁感应电动势变化 (diàncí gǎnyìng diàndòngshì biànhuà) - Electromagnetic Induction Electromotive Force Change - Biến đổi lực động điện từ điện từ
- 磁滞电感电动势强度图 (cízhì diàngàn diàndòngshì qiángdù tú) - Hysteresis Inductance Electromotive Force Strength Diagram - Biểu đồ độ mạnh lực động điện từ cảm điện từ hysteresis
- 电磁感应电动势相位 (diàncí gǎnyìng diàndòngshì xiàngwèi) - Electromagnetic Induction Electromotive Force Phase - Pha lực động điện từ điện từ
- 磁滞电感电动势频率响应 (cízhì diàngàn diàndòngshì pínlǜ xiǎngyìng) - Hysteresis Inductance Electromotive Force Frequency Response - Phản ứng tần số lực động điện từ cảm điện từ hysteresis
- 电磁感应电动势调制 (diàncí gǎnyìng diàndòngshì tiáozhì) - Electromagnetic Induction Electromotive Force Modulation - Điều chế lực động điện từ điện từ
- 半导体物理学 (bàndǎotǐ wùlǐxué) - Semiconductor Physics - Vật lý bán dẫn
- 掺杂剂 (chānzá jì) - Dopant - Chất pha trộn
- 热漂移 (rè piāoyí) - Thermal Drift - Trôi nhiệt
- 基底 (jīdǐ) - Substrate - Cơ sở, nền tảng
- 电子井 (diànzǐ jǐng) - Quantum Well - Giếng lượng tử
- 隧道二极管 (suìdào èrjíguǎn) - Tunnel Diode - Điốt hầm
- 电流饱和 (diànlíu bǎohé) - Current Saturation - Bão hòa dòng điện
- 静态工作点 (jìngtài gōngzuò diǎn) - Quiescent Point - Điểm tĩnh
- 激发态 (jīfā tài) - Excited State - Trạng thái kích thích
- 热电子 (rè diànzǐ) - Hot Electron - Electron nóng
- 欧姆接触 (ōumǔ jiēchù) - Ohmic Contact - Tiếp xúc Ohmic
- 阻抗 (zǔzhàng) - Impedance - Trở kháng
- 迁移率 (qiānyí lǜ) - Mobility - Độ di chuyển
- 载流子 (zàiliúzǐ) - Carrier - Người mang, chất mang
- 热噪声 (rè zhàoshēng) - Thermal Noise - Tiếng ồn nhiệt
- 寄生二极管 (jìshēng èrjíguǎn) - Parasitic Diode - Điốt ký sinh
- 绝缘层 (juéyuán céng) - Insulating Layer - Lớp cách điện
- 热释电子 (rè shì diànzǐ) - Thermionic Electron - Electron phóng nhiệt
- 耗尽型场效应管 (hàojìn xíng chǎng xiàoyìng guǎn) - Depletion-Mode Field-Effect Transistor - Transistor hiệu ứng trường dạng hao jìn
- 互感 (hùgǎn) - Mutual Inductance - Tương hợp cảm
- 静态电流 (jìngtài diànlíu) - Static Current - Dòng điện tĩnh
- 级联 (jílián) - Cascade - Liên kết nối tiếp
- 电压放大器 (diànyā fàngdà qì) - Voltage Amplifier - Khuếch đại điện áp
- 电压反相器 (diànyā fǎnxiàng qì) - Voltage Inverter - Biến đổi ngược điện áp
- 电容耦合 (diànróng ōuhé) - Capacitive Coupling - Kết nối điện dung
- 放大器 (fàngdà qì) - Amplifier - Khuếch đại
- 整流器 (zhěngliù qì) - Rectifier - Điều chỉnh
- 基极电流 (jījí diànlíu) - Base Current - Dòng điện cơ bản
- 电阻层 (diànzǔ céng) - Resistive Layer - Lớp kháng
- 漏电流 (lòu diànlíu) - Leakage Current - Dòng rò
- 端子 (duānzǐ) - Terminal - Đầu cắm
- 过渡频率 (guòtì pínlǜ) - Transition Frequency - Tần số chuyển đổi
- 双极型晶体管 (shuāng jí xíng jīngtǐ guǎn) - Bipolar Junction Transistor (BJT) - Transistor n-p-n hoặc p-n-p
- 极间电容 (jíjiān diàncáp) - Junction Capacitance - Dung tích giữa các lớp
- 热阻 (rèzhù) - Thermal Resistance - Trở kháng nhiệt
- 光电二极管 (guāngdiàn èrjíguǎn) - Photodiode - Điốt quang điện
- 磁电效应 (cídiàn xiàoyìng) - Magnetoelectric Effect - Hiệu ứng từ điện
- 干扰源 (gānrǎo yuán) - Interference Source - Nguồn nhiễu
- 双极型放大器 (shuāng jí xíng fàngdà qì) - Bipolar Amplifier - Khuếch đại hai cực
- 唤醒电路 (huànxǐng diànlù) - Wake-Up Circuit - Mạch thức tỉnh
- 集电极 (jídǐjí) - Collector - Cực thu
- 变频器 (biànpíng qì) - Inverter - Biến tần
- 半导体元件 (bàndǎotǐ yuánjiàn) - Semiconductor Device - Thiết bị bán dẫn
- 电感耦合 (diàngàn ōuhé) - Inductive Coupling - Kết nối cảm ứng
- 集电区 (jídǐ qū) - Collector Region - Vùng thu
- 光电导管 (guāngdiàn dǎoguǎn) - Phototube - Ống quang điện
- 基底电流 (jīdǐ diànlíu) - Substrate Current - Dòng điện cơ sở
- 发射极 (fāshè jí) - Emitter - Cực phát
- 饱和电流 (bǎohé diànlíu) - Saturation Current - Dòng điện bão hòa
- 逆变器 (nìbiànqì) - Inverter - Bộ biến tần
- 集电极电流 (jídǐjí diànlíu) - Collector Current - Dòng thu
- 负载线 (fùzài xiàn) - Load Line - Đường tải
- 基底区 (jīdǐ qū) - Base Region - Vùng cơ sở
- 源极电流 (yuánjí diànlíu) - Source Current - Dòng nguồn
- 热电偶 (rèdiàn'ǒu) - Thermocouple - Cặp nhiệt điện
- 端子电压 (duānzǐ diànyā) - Terminal Voltage - Điện áp đầu cắm
- 电子云 (diànzǐ yún) - Electron Cloud - Mây electron
- 二次效应 (èrcì xiàoyìng) - Second Order Effect - Hiệu ứng bậc hai
- 带隙能量 (dàixiàn néngliàng) - Energy Band Gap - Khe năng lượng
- 电子云密度 (diànzǐ yún mìdù) - Electron Cloud Density - Mật độ mây electron
- 电阻率 (diànzǔ lǜ) - Resistivity - Điện trở suất
- 端子电流 (duānzǐ diànlíu) - Terminal Current - Dòng điện đầu cắm
- 载流子浓度 (zàiliúzǐ nóngdù) - Carrier Concentration - Nồng độ chất mang
- 功率放大器 (gōnglǜ fàngdà qì) - Power Amplifier - Khuếch đại công suất
- 集电器 (jídǐ qì) - Collector Terminal - Borne thu
- 晶体管封装 (jīngtǐ guǎn fēngzhuāng) - Transistor Package - Bọc bóng bán dẫn
- 次级效应 (cìjí xiàoyìng) - Secondary Effect - Hiệu ứng phụ
- 电子云扩展 (diànzǐ yún kuòzhǎn) - Electron Cloud Expansion - Mở rộ mây electron
- 泄漏电流 (xièlòu diànlíu) - Leakage Current - Dòng rò
- 结电容 (jié diànróng) - Junction Capacitance - Dung tích kết nối
- 管子 (guǎnzi) - Tube - Ống
- 灵敏度 (língmǐndù) - Sensitivity - Độ nhạy
- 压敏电阻 (yāmǐn diànzǔ) - Varistor - Trở kháng biến dạng
- 集电极电压 (jídǐjí diànyā) - Collector Voltage - Điện áp thu
- 电子云密度分布 (diànzǐ yún mìdù fēnbù) - Electron Cloud Density Distribution - Phân bố mật độ mây electron
- 导电层电流 (dǎodiàn céng diànlíu) - Conductive Layer Current - Dòng điện lớp dẫn
- 空载电流 (kōngzài diànlíu) - No-Load Current - Dòng điện không tải
- 电容性负载 (diànróng xìng fùzài) - Capacitive Load - Tải điện dung
- 电子云速度 (diànzǐ yún sùdù) - Electron Cloud Velocity - Tốc độ mây electron
- 静态工作 (jìngtài gōngzuò) - Static Operation - Hoạt động tĩnh
- 基底电压 (jīdǐ diànyā) - Base Voltage - Điện áp cơ bản
- 热电偶效应 (rèdiàn'ǒu xiàoyìng) - Thermoelectric Effect - Hiệu ứng nhiệt điện cặp
- 发射极电流 (fāshè jí diànlíu) - Emitter Current - Dòng điện cực phát
- 端子电功率 (duānzǐ diàn gōnglǜ) - Terminal Power - Công suất điện đầu cắm
- 导电层电阻 (dǎodiàn céng diànzǔ) - Conductive Layer Resistance - Trở kháng lớp dẫn
- 集电极电流增益 (jídǐjí diànlíu zēngyì) - Collector Current Gain - Hệ số khuếch đại dòng thu
- 电子云速度分布 (diànzǐ yún sùdù fēnbù) - Electron Cloud Velocity Distribution - Phân bố tốc độ mây electron
- 二次电子 (èrcì diànzǐ) - Secondary Electron - Electron phụ
- 拓扑结构 (tuòpū jiégòu) - Topology - Cấu trúc mạng
- 电感电流 (diàngàn diànlíu) - Inductive Current - Dòng điện cảm
- 共射极 (gòng shè jí) - Common Emitter - Cực phát chung
- 基极电流放大系数 (jījí diànlíu fàngdà xìshù) - Base Current Amplification Factor - Hệ số khuếch đại dòng cơ bản
- 静态电阻 (jìngtài diànzǔ) - Static Resistance - Trở kháng tĩnh
- 电子束 (diànzǐ shù) - Electron Beam - Luồng electron
- 集电区电流 (jídǐ qū diànlíu) - Collector Region Current - Dòng điện vùng thu
- 级联放大器 (jílián fàngdà qì) - Cascode Amplifier - Khuếch đại cascode
- 集电区电荷 (jídǐ qū diànhè) - Collector Region Charge - Sự tích điện vùng thu
- 电阻速度乘积 (diànzǔ sùdù chéngjī) - Resistivity-Speed Product - Tích tính trở và tốc độ
- 漏极电流 (lòu jí diànlíu) - Drain Current - Dòng điện thoát
- 结电容效应 (jié diànróng xiàoyìng) - Junction Capacitance Effect - Hiệu ứng dung tích kết nối
- 集电区电导 (jídǐ qū diàndǎo) - Collector Region Conductance - Sự dẫn điện vùng thu
- 晶体管封装形式 (jīngtǐ guǎn fēngzhuāng xíngshì) - Transistor Package Type - Loại bọc bóng bán dẫn
- 功率失真 (gōnglǜ shīzhēn) - Power Distortion - Sự méo tiếng công suất
- 集电区电极 (jídǐ qū diànjí) - Collector Region Electrode - Cực điện vùng thu
- 集电区电荷量 (jídǐ qū diànhè liàng) - Collector Region Charge Quantity - Lượng tích điện vùng thu
- 拓扑图 (tuòpū tú) - Topology Diagram - Sơ đồ cấu trúc mạng
- 电阻体 (diànzǔ tǐ) - Resistor Body - Thân trở
- 集电区电压 (jídǐ qū diànyā) - Collector Voltage - Điện áp vùng thu
- 基底电压放大系数 (jīdǐ diànyā fàngdà xìshù) - Base Voltage Amplification Factor - Hệ số khuếch đại điện áp cơ bản
- 负载线斜率 (fùzài xiàn xiékù) - Load Line Slope - Góc đường tải
- 耗散功率 (hàosàn gōnglǜ) - Dissipated Power - Công suất tiêu tốn
- 电子流 (diànzǐ liú) - Electron Flow - Luồng electron
- 静态电容 (jìngtài diànróng) - Static Capacitance - Dung tích tĩnh
- 电子流密度 (diànzǐ liú mìdù) - Electron Current Density - Mật độ dòng electron
- 电流密度 (diànlíu mìdù) - Current Density - Mật độ dòng điện
- 集电电极 (jídǐ diànjí) - Collector Electrode - Cực điện vùng thu
- 热漂移速率 (rè piāoyí sùlǜ) - Thermal Drift Rate - Tốc độ trôi nhiệt
- 基极电位 (jīdǐ diànwèi) - Base Potential - Tiềm năng cơ bản
- 阻抗匹配 (zǔzhàng pīpèi) - Impedance Matching - Sự phù hợp trở kháng
- 空载损耗 (kōngzài sǔnhào) - No-Load Loss - Mất mát không tải
- 漏电阻 (lòu diànzǔ) - Drain Resistance - Trở kháng thoát
- 集电电压 (jídǐ diànyā) - Collector Voltage - Điện áp vùng thu
- 集电电荷 (jídǐ diànhè) - Collector Charge - Tích điện vùng thu
- 漏极电源电压 (lòu jí diànyuán diànyā) - Drain Power Supply Voltage - Điện áp nguồn thoát
- 发射电流 (fāshè diànlíu) - Emitter Current - Dòng điện cực phát
- 可靠度 (kěkàodù) - Reliability - Độ tin cậy
- 电子云半径 (diànzǐ yún bànjìng) - Electron Cloud Radius - Bán kính mây electron
- 基极电流密度 (jījí diànlíu mìdù) - Base Current Density - Mật độ dòng cơ bản
- 拓扑结构分析 (tuòpū jiégòu fēnxī) - Topology Analysis - Phân tích cấu trúc mạng
- 集电电容 (jídǐ diànróng) - Collector Capacitance - Dung tích vùng thu
- 漏电极电流 (lòu diànjí diànlíu) - Drain Current - Dòng điện cực thoát
- 发射电流密度 (fāshè diànlíu mìdù) - Emitter Current Density - Mật độ dòng cực phát
- 基底电极电流 (jīdǐ diànjí diànlíu) - Base Electrode Current - Dòng điện cực cơ bản
- 集电电阻 (jídǐ diànzǔ) - Collector Resistance - Trở kháng vùng thu
- 集电电荷分布 (jídǐ diànhè fēnbù) - Collector Charge Distribution - Phân bố tích điện vùng thu
- 基底电极电压 (jīdǐ diànjí diànyā) - Base Electrode Voltage - Điện áp cực cơ bản
- 静态电容分布 (jìngtài diànróng fēnbù) - Static Capacitance Distribution - Phân bố dung tích tĩnh
- 漏电极电压 (lòu diànjí diànyā) - Drain Voltage - Điện áp cực thoát
- 电阻区 (diànzǔ qū) - Resistive Region - Vùng trở kháng
- 电流放大 (diànlíu fàngdà) - Current Amplification - Khuếch đại dòng điện
- 集电电流密度 (jídǐ diànlíu mìdù) - Collector Current Density - Mật độ dòng vùng thu
- 集电电荷量 (jídǐ diànhè liàng) - Collector Charge Quantity - Lượng tích điện vùng thu
- 漏电极电荷 (lòu diànjí diànhè) - Drain Charge - Tích điện cực thoát
- 静态电流密度 (jìngtài diànlíu mìdù) - Static Current Density - Mật độ dòng tĩnh
- 电感电压 (diàngàn diànyā) - Inductive Voltage - Điện áp cảm
- 拓扑结构设计 (tuòpū jiégòu shèjì) - Topology Design - Thiết kế cấu trúc mạng
- 集电电流分布 (jídǐ diànlíu fēnbù) - Collector Current Distribution - Phân bố dòng điện vùng thu
- 集电电压增益 (jídǐ diànyā zēngyì) - Collector Voltage Gain - Hệ số khuếch đại điện áp vùng thu
- 基极电压分布 (jīdǐ diànyā fēnbù) - Base Voltage Distribution - Phân bố điện áp cơ bản
- 集电电荷密度 (jídǐ diànhè mìdù) - Collector Charge Density - Mật độ tích điện vùng thu
- 基极电流分布 (jīdǐ diànlíu fēnbù) - Base Current Distribution - Phân bố dòng điện cơ bản
- 漏极电阻 (lòu diànjí diànzǔ) - Drain Resistance - Trở kháng cực thoát
- 漏电极电容 (lòu diànjí diànróng) - Drain Capacitance - Dung tích cực thoát
- 电子云速率 (diànzǐ yún sùlǜ) - Electron Cloud Velocity - Tốc độ mây electron
- 集电电流放大系数 (jídǐ diànlíu fàngdà xìshù) - Collector Current Amplification Factor - Hệ số khuếch đại dòng vùng thu
- 基底电阻 (jīdǐ diànzǔ) - Base Resistance - Trở kháng cơ bản
- 集电电流增益 (jídǐ diànlíu zēngyì) - Collector Current Gain - Hệ số khuếch đại dòng vùng thu
- 集电电极电阻 (jídǐ diànjí diànzǔ) - Collector Electrode Resistance - Trở kháng cực điện vùng thu
- 基底电流密度 (jīdǐ diànlíu mìdù) - Base Current Density - Mật độ dòng cơ bản
- 集电电阻率 (jídǐ diànzǔ lǜ) - Collector Resistance - Trở kháng vùng thu
- 基极电流密度 (jījí diànlíu mìdù) - Base Current Density - Mật độ dòng điện cơ bản
- 集电电流增大系数 (jídǐ diànlíu zēngdà xìshù) - Collector Current Amplification Factor - Hệ số khuếch đại dòng vùng thu
- 漏电极电流密度 (lòu diànjí diànlíu mìdù) - Drain Current Density - Mật độ dòng cực thoát
- 电阻功率 (diànzǔ gōnglǜ) - Resistive Power - Công suất trở kháng
- 基极电荷 (jīdǐ diànhè) - Base Charge - Tích điện cơ bản
- 静态电容效应 (jìngtài diànróng xiàoyìng) - Static Capacitance Effect - Hiệu ứng dung tích tĩnh
- 集电电极电荷 (jídǐ diànjí diànhè) - Collector Electrode Charge - Tích điện cực điện vùng thu
- 集电区电流密度 (jídǐ qū diànlíu mìdù) - Collector Region Current Density - Mật độ dòng vùng thu
- 基底电流分布 (jīdǐ diànlíu fēnbù) - Base Current Distribution - Phân bố dòng cơ bản
- 拓扑图分析 (tuòpū tú fēnxī) - Topology Analysis - Phân tích sơ đồ cấu trúc mạng
- 热效应 (rè xiàoyìng) - Thermal Effect - Hiệu ứng nhiệt
- 集电电流密度分布 (jídǐ diànlíu mìdù fēnbù) - Collector Current Density Distribution - Phân bố mật độ dòng điện vùng thu
- 基底电压分布 (jīdǐ diànyā fēnbù) - Base Voltage Distribution - Phân bố điện áp cơ bản
- 漏电阻率 (lòu diànzǔ lǜ) - Drain Resistance - Trở kháng cực thoát
- 基极电阻率 (jīdǐ diànzǔ lǜ) - Base Resistance - Trở kháng cơ bản
- 拓扑结构优化 (tuòpū jiégòu yōuhuà) - Topology Optimization - Tối ưu hóa cấu trúc mạng
- 集电电荷速度 (jídǐ diànhè sùdù) - Collector Charge Velocity - Tốc độ tích điện vùng thu
- 拓扑网络 (tuòpū wǎngluò) - Topological Network - Mạng cấu trúc
- 漏电极电荷分布 (lòu diànjí diànhè fēnbù) - Drain Electrode Charge Distribution - Phân bố tích điện cực thoát
- 电子能级 (diànzǐ néngjí) - Electron Energy Level - Mức năng lượng electron
- 集电区电容 (jídǐ qū diànróng) - Collector Region Capacitance - Dung tích vùng thu
- 集电区电子云速度 (jídǐ qū diànzǐ yún sùdù) - Collector Region Electron Cloud Velocity - Tốc độ mây electron vùng thu
- 集电区电压 (jídǐ qū diànyā) - Collector Region Voltage - Điện áp vùng thu
- 拓扑网络分析 (tuòpū wǎngluò fēnxī) - Topological Network Analysis - Phân tích mạng cấu trúc
- 集电区电容分布 (jídǐ qū diànróng fēnbù) - Collector Region Capacitance Distribution - Phân bố dung tích vùng thu
- 电流放大系数 (diànlíu fàngdà xìshù) - Current Amplification Factor - Hệ số khuếch đại dòng điện
- 集电区电阻 (jídǐ qū diànzǔ) - Collector Region Resistance - Trở kháng vùng thu
- 空载电流放大系数 (kōngzài diànlíu fàngdà xìshù) - No-Load Current Amplification Factor - Hệ số khuếch đại dòng điện không tải
- 集电区电流增大系数 (jídǐ qū diànlíu zēngdà xìshù) - Collector Region Current Amplification Factor - Hệ số khuếch đại dòng vùng thu
- 拓扑网络设计 (tuòpū wǎngluò shèjì) - Topological Network Design - Thiết kế mạng cấu trúc
- 漏电极电容分布 (lòu diànjí diànróng fēnbù) - Drain Electrode Capacitance Distribution - Phân bố dung tích cực thoát
- 电子散射 (diànzǐ sǎnshè) - Electron Scattering - Trương phản electron
- 集电区电压分布 (jídǐ qū diànyā fēnbù) - Collector Region Voltage Distribution - Phân bố điện áp vùng thu
- 基底电荷 (jīdǐ diànhè) - Base Charge - Tích điện cơ bản
- 漏电流密度 (lòu diànlíu mìdù) - Drain Current Density - Mật độ dòng cực thoát
- 拓扑网络优化 (tuòpū wǎngluò yōuhuà) - Topological Network Optimization - Tối ưu hóa mạng cấu trúc
- 集电电极电流 (jídǐ diànjí diànlíu) - Collector Electrode Current - Dòng điện cực điện vùng thu
- 集电区电阻率 (jídǐ qū diànzǔ lǜ) - Collector Region Resistivity - Tỷ số trở kháng vùng thu
- 基极电流密度分布 (jīdǐ diànlíu mìdù fēnbù) - Base Current Density Distribution - Phân bố mật độ dòng cơ bản
- 集电区电容效应 (jídǐ qū diànróng xiàoyìng) - Collector Region Capacitance Effect - Hiệu ứng dung tích vùng thu
- 漏电荷速度 (lòu diànhè sùdù) - Drain Charge Velocity - Tốc độ tích điện cực thoát
- 空载电流密度 (kōngzài diànlíu mìdù) - No-Load Current Density - Mật độ dòng điện không tải
- 集电电极电阻率 (jídǐ diànjí diànzǔ lǜ) - Collector Electrode Resistivity - Tỷ số trở kháng cực điện vùng thu
- 集电电极电流密度 (jídǐ diànjí diànlíu mìdù) - Collector Electrode Current Density - Mật độ dòng cực điện vùng thu
- 漏电荷密度 (lòu diànhè mìdù) - Drain Charge Density - Mật độ tích điện cực thoát
- 集电区电荷密度 (jídǐ qū diànhè mìdù) - Collector Region Charge Density - Mật độ tích điện vùng thu
- 漏电流增益 (lòu diànlíu zēngyì) - Drain Current Gain - Hệ số khuếch đại dòng cực thoát
- 集电电荷速度分布 (jídǐ diànhè sùdù fēnbù) - Collector Charge Velocity Distribution - Phân bố tốc độ tích điện vùng thu
- 集电电极电容 (jídǐ diànjí diànróng) - Collector Electrode Capacitance - Dung tích cực điện vùng thu
- 集电电极电荷速度 (jídǐ diànjí diànhè sùdù) - Collector Electrode Charge Velocity - Tốc độ tích điện cực điện vùng thu
- 集电电容分布 (jídǐ diànróng fēnbù) - Collector Capacitance Distribution - Phân bố dung tích vùng thu
- 拓扑网络分布 (tuòpū wǎngluò fēnbù) - Topological Network Distribution - Phân bố mạng cấu trúc
- 基底电流速度 (jīdǐ diànlíu sùdù) - Base Current Velocity - Tốc độ dòng cơ bản
- 基底电流密度分布 (jīdǐ diànlíu mìdù fēnbù) - Base Current Density Distribution - Phân bố mật độ dòng cơ bản
- 漏电极电荷速度 (lòu diànjí diànhè sùdù) - Drain Electrode Charge Velocity - Tốc độ tích điện cực thoát
- 基极电荷密度 (jīdǐ diànhè mìdù) - Base Charge Density - Mật độ tích điện cơ bản
- 拓扑网络拓扑 (tuòpū wǎngluò tuòpū) - Topological Network Topology - Cấu trúc mạng cấu trúc
- 基极电压效应 (jīdǐ diànyā xiàoyìng) - Base Voltage Effect - Hiệu ứng điện áp cơ bản
- 拓扑网络设计师 (tuòpū wǎngluò shèjìshī) - Topological Network Designer - Người thiết kế mạng cấu trúc
- 集电电荷密度分布 (jídǐ diànhè mìdù fēnbù) - Collector Charge Density Distribution - Phân bố mật độ tích điện vùng thu
- 集电区电压效应 (jídǐ qū diànyā xiàoyìng) - Collector Region Voltage Effect - Hiệu ứng điện áp vùng thu
- 拓扑网络分布图 (tuòpū wǎngluò fēnbù tú) - Topological Network Distribution Diagram - Sơ đồ phân bố mạng cấu trúc
- 基底电荷速度 (jīdǐ diànhè sùdù) - Base Charge Velocity - Tốc độ tích điện cơ bản
- 拓扑网络分析师 (tuòpū wǎngluò fēnxīshī) - Topological Network Analyst - Nhà phân tích mạng cấu trúc
- 漏电极电容效应 (lòu diànjí diànróng xiàoyìng) - Drain Electrode Capacitance Effect - Hiệu ứng dung tích cực thoát
- 集电区电流效应 (jídǐ qū diànlíu xiàoyìng) - Collector Region Current Effect - Hiệu ứng dòng điện vùng thu
- 集电电流速度 (jídǐ diànlíu sùdù) - Collector Current Velocity - Tốc độ dòng điện vùng thu
- 漏电极电流效应 (lòu diànjí diànlíu xiàoyìng) - Drain Electrode Current Effect - Hiệu ứng dòng cực thoát
- 漏电荷速度分布 (lòu diànhè sùdù fēnbù) - Drain Charge Velocity Distribution - Phân bố tốc độ tích điện cực thoát
- 基极电容效应 (jīdǐ diànróng xiàoyìng) - Base Capacitance Effect - Hiệu ứng dung tích cơ bản
- 集电区电流速度分布 (jídǐ qū diànlíu sùdù fēnbù) - Collector Region Current Velocity Distribution - Phân bố tốc độ dòng điện vùng thu
- 拓扑网络设计原则 (tuòpū wǎngluò shèjì yuánzé) - Topological Network Design Principles - Nguyên tắc thiết kế mạng cấu trúc
- 基极电容速度 (jīdǐ diànróng sùdù) - Base Capacitance Velocity - Tốc độ dung tích cơ bản
- 集电电极电容效应 (jídǐ diànjí diànróng xiàoyìng) - Collector Electrode Capacitance Effect - Hiệu ứng dung tích cực điện vùng thu
- 基极电流效应 (jīdǐ diànlíu xiàoyìng) - Base Current Effect - Hiệu ứng dòng cơ bản
- 拓扑网络分析原则 (tuòpū wǎngluò fēnxī yuánzé) - Topological Network Analysis Principles - Nguyên tắc phân tích mạng cấu trúc
- 漏电极电荷速度分布 (lòu diànjí diànhè sùdù fēnbù) - Drain Electrode Charge Velocity Distribution - Phân bố tốc độ tích điện cực thoát
- 集电区电荷速度 (jídǐ qū diànhè sùdù) - Collector Region Charge Velocity - Tốc độ tích điện vùng thu
- 拓扑网络设计工具 (tuòpū wǎngluò shèjì gōngjù) - Topological Network Design Tools - Công cụ thiết kế mạng cấu trúc
- 基极电荷速度分布 (jīdǐ diànhè sùdù fēnbù) - Base Charge Velocity Distribution - Phân bố tốc độ tích điện cơ bản
- 集电电流效应 (jídǐ diànlíu xiàoyìng) - Collector Current Effect - Hiệu ứng dòng điện vùng thu
- 集电电容速度 (jídǐ diànróng sùdù) - Collector Capacitance Velocity - Tốc độ dung tích vùng thu
- 拓扑网络设计流程 (tuòpū wǎngluò shèjì liúchéng) - Topological Network Design Process - Quy trình thiết kế mạng cấu trúc
- 基极电流速度 (jīdǐ diànlíu sùdù) - Base Current Velocity - Tốc độ dòng cơ bản
- 集电电流速度分布 (jídǐ diànlíu sùdù fēnbù) - Collector Current Velocity Distribution - Phân bố tốc độ dòng điện vùng thu
- 基极电容速度分布 (jīdǐ diànróng sùdù fēnbù) - Base Capacitance Velocity Distribution - Phân bố tốc độ dung tích cơ bản
- 拓扑网络分析流程 (tuòpū wǎngluò fēnxī liúchéng) - Topological Network Analysis Process - Quy trình phân tích mạng cấu trúc
- 集电电容效应 (jídǐ diànróng xiàoyìng) - Collector Capacitance Effect - Hiệu ứng dung tích vùng thu
- 漏电极电容速度 (lòu diànjí diànróng sùdù) - Drain Electrode Capacitance Velocity - Tốc độ dung tích cực thoát
- 集电区电流速度 (jídǐ qū diànlíu sùdù) - Collector Region Current Velocity - Tốc độ dòng điện vùng thu
- 集电电容速度分布 (jídǐ diànróng sùdù fēnbù) - Collector Capacitance Velocity Distribution - Phân bố tốc độ dung tích vùng thu
- 拓扑网络工程 (tuòpū wǎngluò gōngchéng) - Topological Network Engineering - Kỹ thuật mạng cấu trúc
- 拓扑网络性能 (tuòpū wǎngluò xìngnéng) - Topological Network Performance - Hiệu suất mạng cấu trúc
- 漏电极电流速度 (lòu diànjí diànlíu sùdù) - Drain Electrode Current Velocity - Tốc độ dòng cực thoát
- 拓扑网络分析工具 (tuòpū wǎngluò fēnxī gōngjù) - Topological Network Analysis Tools - Công cụ phân tích mạng cấu trúc
- 基极电荷速度 (jīdǐ diànhè sùdù) - Base Charge Velocity - Tốc độ tích điện cơ bản
- 拓扑网络分析工程师 (tuòpū wǎngluò fēnxī gōngchéngshī) - Topological Network Analysis Engineer - Kỹ sư phân tích mạng cấu trúc
- 集电区电容速度 (jídǐ qū diànróng sùdù) - Collector Region Capacitance Velocity - Tốc độ dung tích vùng thu
- 拓扑网络分析过程 (tuòpū wǎngluò fēnxī guòchéng) - Topological Network Analysis Process - Quy trình phân tích mạng cấu trúc
- 集电电极电容速度分布 (jídǐ diànjí diànróng sùdù fēnbù) - Collector Electrode Capacitance Velocity Distribution - Phân bố tốc độ dung tích cực điện vùng thu
- 漏电荷电流密度 (lòu diànhè diànlíu mìdù) - Drain Charge Current Density - Mật độ dòng tích điện cực thoát
- 漏电荷电流速度分布 (lòu diànhè diànlíu sùdù fēnbù) - Drain Charge Current Velocity Distribution - Phân bố tốc độ dòng tích điện cực thoát
- 拓扑网络系统 (tuòpū wǎngluò xìtǒng) - Topological Network System - Hệ thống mạng cấu trúc
- 漏电荷电流速度 (lòu diànhè diànlíu sùdù) - Drain Charge Current Velocity - Tốc độ dòng tích điện cực thoát
- 集电电极电容速度 (jídǐ diànjí diànróng sùdù) - Collector Electrode Capacitance Velocity - Tốc độ dung tích cực điện vùng thu
- 拓扑网络设计技术 (tuòpū wǎngluò shèjì jìshù) - Topological Network Design Techniques - Công nghệ thiết kế mạng cấu trúc
- 拓扑网络设计工程师 (tuòpū wǎngluò shèjì gōngchéngshī) - Topological Network Design Engineer - Kỹ sư thiết kế mạng cấu trúc
- 基极电流速度分布 (jīdǐ diànlíu sùdù fēnbù) - Base Current Velocity Distribution - Phân bố tốc độ dòng cơ bản
- 拓扑网络规模 (tuòpū wǎngluò guīmó) - Topological Network Scale - Quy mô mạng cấu trúc
- 漏电荷电荷速度 (lòu diànhè diànhè sùdù) - Drain Charge Charge Velocity - Tốc độ tích điện cực thoát
- 拓扑网络布线 (tuòpū wǎngluò bùxiàn) - Topological Network Routing - Định tuyến mạng cấu trúc
- 漏电荷电荷速度分布 (lòu diànhè diànhè sùdù fēnbù) - Drain Charge Charge Velocity Distribution - Phân bố tốc độ tích điện cực thoát
- 拓扑网络规划 (tuòpū wǎngluò guīhuà) - Topological Network Planning - Lập kế hoạch mạng cấu trúc
- 基极电荷电流密度 (jīdǐ diànhè diànlíu mìdù) - Base Charge Current Density - Mật độ dòng tích điện cơ bản
- 集电电极电荷速度分布 (jídǐ diànjí diànhè sùdù fēnbù) - Collector Electrode Charge Velocity Distribution - Phân bố tốc độ tích điện cực điện vùng thu
- 基极电荷电流密度分布 (jīdǐ diànhè diànlíu mìdù fēnbù) - Base Charge Current Density Distribution - Phân bố mật độ dòng điện cơ bản
- 拓扑网络原理 (tuòpū wǎngluò yuánlǐ) - Topological Network Principles - Nguyên lý mạng cấu trúc
- 基极电荷电流速度 (jīdǐ diànhè diànlíu sùdù) - Base Charge Current Velocity - Tốc độ dòng điện cơ bản
- 漏电荷电流密度分布 (lòu diànhè diànlíu mìdù fēnbù) - Drain Charge Current Density Distribution - Phân bố mật độ dòng điện cực thoát
- 集电电极电荷电流密度 (jídǐ diànjí diànhè diànlíu mìdù) - Collector Electrode Charge Current Density - Mật độ dòng điện cực điện vùng thu
- 基极电荷电流速度分布 (jīdǐ diànhè diànlíu sùdù fēnbù) - Base Charge Current Velocity Distribution - Phân bố tốc độ dòng điện cơ bản
- 拓扑网络分布原理 (tuòpū wǎngluò fēnbù yuánlǐ) - Topological Network Distribution Principles - Nguyên tắc phân bố mạng cấu trúc
- 基极电荷电流密度 (jīdǐ diànhè diànlíu mìdù) - Base Charge Current Density - Mật độ dòng điện cơ bản
- 漏电荷电流速度 (lòu diànhè diànlíu sùdù) - Drain Charge Current Velocity - Tốc độ dòng điện cực thoát
- 拓扑网络性能评估 (tuòpū wǎngluò xìngnéng pínggū) - Topological Network Performance Evaluation - Đánh giá hiệu suất mạng cấu trúc
- 集电电流密度 (jídǐ diànlíu mìdù) - Collector Current Density - Mật độ dòng điện vùng thu
- 基极电容电流密度 (jīdǐ diànróng diànlíu mìdù) - Base Capacitance Current Density - Mật độ dòng điện cơ bản
- 拓扑网络性能分析 (tuòpū wǎngluò xìngnéng fēnxī) - Topological Network Performance Analysis - Phân tích hiệu suất mạng cấu trúc
- 基极电流密度 (jīdǐ diànlíu mìdù) - Base Current Density - Mật độ dòng cơ bản
- 集电电容电流密度 (jídǐ diànróng diànlíu mìdù) - Collector Capacitance Current Density - Mật độ dòng điện cực điện vùng thu
- 基极电容电流速度 (jīdǐ diànróng diànlíu sùdù) - Base Capacitance Current Velocity - Tốc độ dòng điện cơ bản
- 集电电容电流速度 (jídǐ diànróng diànlíu sùdù) - Collector Capacitance Current Velocity - Tốc độ dòng điện cực điện vùng thu
- 漏电极电荷电流密度 (lòu diànjí diànhè diànlíu mìdù) - Drain Electrode Charge Current Density - Mật độ dòng điện cực thoát
- 基极电容电流密度分布 (jīdǐ diànróng diànlíu mìdù fēnbù) - Base Capacitance Current Density Distribution - Phân bố mật độ dòng điện cơ bản
- 集电区电容速度分布 (jídǐ qū diànróng sùdù fēnbù) - Collector Region Capacitance Velocity Distribution - Phân bố tốc độ dung tích vùng thu
- 拓扑网络性能指标 (tuòpū wǎngluò xìngnéng zhǐbiāo) - Topological Network Performance Metrics - Chỉ số hiệu suất mạng cấu trúc
- 基极电容电荷速度 (jīdǐ diànróng diànhè sùdù) - Base Capacitance Charge Velocity - Tốc độ tích điện cơ bản
- 集电电容电流速度分布 (jídǐ diànróng diànlíu sùdù fēnbù) - Collector Capacitance Current Velocity Distribution - Phân bố tốc độ dòng điện cực điện vùng thu
- 集电电容电流密度分布 (jídǐ diànróng diànlíu mìdù fēnbù) - Collector Capacitance Current Density Distribution - Phân bố mật độ dòng điện cực điện vùng thu
- 基极电容电流速度分布 (jīdǐ diànróng diànlíu sùdù fēnbù) - Base Capacitance Current Velocity Distribution - Phân bố tốc độ dòng điện cơ bản
- 基极电荷电荷速度分布 (jīdǐ diànhè diànhè sùdù fēnbù) - Base Charge Charge Velocity Distribution - Phân bố tốc độ tích điện cơ bản
- 基极电容电荷速度分布 (jīdǐ diànróng diànhè sùdù fēnbù) - Base Capacitance Charge Velocity Distribution - Phân bố tốc độ tích điện cơ bản
- 集电区电容电流密度 (jídǐ qū diànróng diànlíu mìdù) - Collector Region Capacitance Current Density - Mật độ dòng điện cực điện vùng thu
- 拓扑网络性能改进 (tuòpū wǎngluò xìngnéng gǎijìn) - Topological Network Performance Improvement - Cải thiện hiệu suất mạng cấu trúc
- 集电区电容电流速度 (jídǐ qū diànróng diànlíu sùdù) - Collector Region Capacitance Current Velocity - Tốc độ dòng điện cực điện vùng thu