• Lịch khai giảng Tháng 7 năm 2026 tại Địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân (Ngã Tư Sở - Royal City), Hà Nội.
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 6/7/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 13/7/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 20/7/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 27/7/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 7/7/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 14/7/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 21/7/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 28/7/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ
    Video bài giảng Thầy Vũ livestream đào tạo trực tuyến

Từ vựng tiếng Trung Gia dụng Nội thất

Ebook tổng hợp Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề Gia dụng Nội thất Tác giả Nguyễn Minh Vũ


Từ vựng tiếng Trung Gia dụng Nội thất là chủ đề học từ vựng tiếng Trung mới nhất hôm nay được chia sẻ trên Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master - Forum tiếng Trung Thầy Vũ. Đây là một trong những chủ đề từ vựng tiếng Trung được ứng dụng rất nhiều và phổ biến trong công việc và cuộc sống hàng ngày. Ngoài ra, mảng từ vựng tiếng Trung theo chủ đề Gia dụng và Nội thất này cũng xuất hiện rất nhiều trong các kỳ thi HSK/HSKK và kỳ thi TOCFL. Vì vậy, các bạn hãy nhanh chóng trang bị ngay toàn bộ các từ vựng tiếng Trung về Gia dụng Nội thất dưới đây nhé.

Ebook Từ vựng tiếng Trung Gia dụng Nội thất là cuốn sách điện tử mới nhất vừa được xuất xưởng tại địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở). Đây cũng chính là Công xưởng CHẤT XÁM của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ chuyên sáng tác các đầu sách tiếng Trung miễn phí và giáo trình tiếng Trung miễn phí dành cho cộng đồng học viên trong Hệ thống Giáo dục & Đào tạo Hán ngữ Chinese Master toàn diện nhất Việt Nam.

Tác giả: Nguyễn Minh Vũ

Tác phẩm: Từ vựng tiếng Trung Gia dụng Nội thất


Sau đây chúng ta sẽ cùng đi vào phần nội dung chi tiết của cuốn sách ebook Từ vựng tiếng Trung Gia dụng Nội thất được sáng tác bởi Tác giả Nguyễn Minh Vũ.

Ebook tổng hợp Từ vựng tiếng Trung Gia dụng Nội thất Tác giả Nguyễn Minh Vũ
  1. 家具 (jiājù) - Nội thất
  2. 沙发 (shāfā) - Sofa
  3. 桌子 (zhuōzi) - Bàn
  4. 椅子 (yǐzi) - Ghế
  5. 床 (chuáng) - Giường
  6. 衣柜 (yīguì) - Tủ quần áo
  7. 电视 (diànshì) - TV
  8. 冰箱 (bīngxiāng) - Tủ lạnh
  9. 洗衣机 (xǐyījī) - Máy giặt
  10. 微波炉 (wēibōlú) - Lò vi sóng
  11. 灯 (dēng) - Đèn
  12. 窗帘 (chuānglián) - Rè cửa
  13. 地毯 (dìtǎn) - Thảm
  14. 镜子 (jìngzi) - Gương
  15. 空调 (kōngtiáo) - Điều hòa nhiệt độ
  16. 烤箱 (kǎoxiāng) - Lò nướng
  17. 电脑桌 (diànnǎozhuō) - Bàn máy tính
  18. 咖啡桌 (kāfēizhuō) - Bàn cà phê
  19. 热水器 (rèshuǐqì) - Bình nước nóng
  20. 浴缸 (yùgāng) - Bồn tắm
  21. 淋浴 (línyù) - Vòi sen
  22. 餐桌 (cānzhuō) - Bàn ăn
  23. 餐椅 (cānyǐ) - Ghế ăn
  24. 厨房 (chúfáng) - Bếp
  25. 冰柜 (bīngguì) - Tủ đông
  26. 投影仪 (tóuyìngyí) - Máy chiếu
  27. 电吹风 (diànchuīfēng) - Máy sấy tóc
  28. 电磁炉 (diàncílú) - Bếp từ
  29. 收音机 (shōuyīnjī) - Đài radio
  30. 扫地机器人 (sǎodì jīqìrén) - Robot hút bụi
  31. 吸尘器 (xīchénqì) - Máy hút bụi
  32. 游戏机 (yóuxìjī) - Máy chơi game
  33. 音响 (yīnxiǎng) - Loa
  34. 电饭煲 (diànfànbāo) - Nồi cơm điện
  35. 刀具 (dāojù) - Dụng cụ dao
  36. 餐具 (cānjù) - Dụng cụ ăn
  37. 铁锅 (tiěguō) - Chảo sắt
  38. 垃圾桶 (lèsètǒng) - Thùng rác
  39. 手电筒 (shǒudiàntǒng) - Đèn pin
  40. 插座 (chāzuò) - Ổ cắm điện
  41. 插排 (chāpái) - Ổ cắm nhiều chấu
  42. 遥控器 (yáokòngqì) - Remote điều khiển
  43. 书架 (shūjià) - Kệ sách
  44. 阳台 (yángtái) - Ban công
  45. 围裙 (wéiqún) - Tạp dề
  46. 锅铲 (guōchǎn) - Xẻng chảo
  47. 电池 (diànchí) - Pin
  48. 咖啡机 (kāfēijī) - Máy pha cà phê
  49. 地灯 (dìdēng) - Đèn đất
  50. 双人床 (shuāngrénchuáng) - Giường đôi
  51. 电动牙刷 (diàndòng yáshuā) - Bàn chải điện
  52. 洗碗机 (xǐwǎnjī) - Máy rửa chén
  53. 榻榻米 (tàtàmǐ) - Sàn nhà kiểu Nhật
  54. 吸烟机 (xīyānjī) - Máy hút khói
  55. 茶几 (chájī) - Bàn trà
  56. 饮水机 (yǐnshuǐjī) - Máy lọc nước
  57. 餐巾纸 (cānjīnzhǐ) - Giấy ăn
  58. 电动窗帘 (diàndòng chuānglián) - Rè cửa điện
  59. 收纳盒 (shōunàhé) - Hộp đựng đồ
  60. 电子秤 (diànzǐ chèng) - Cân điện tử
  61. 手机充电器 (shǒujī chōngdiànqì) - Sạc điện thoại
  62. 烫斗 (tàngdǒu) - Bàn là
  63. 台灯 (táidēng) - Đèn bàn
  64. 电动扇 (diàndòng shàn) - Quạt điện
  65. 音响系统 (yīnxiǎng xìtǒng) - Hệ thống âm thanh
  66. 墙纸 (qiángzhǐ) - Giấy dán tường
  67. 电视柜 (diànshìguì) - Tủ TV
  68. 电蚊香 (diànwénxiāng) - Đèn chống muỗi
  69. 布艺沙发 (bùyì shāfā) - Sofa vải
  70. 钟表 (zhōngbiǎo) - Đồng hồ
  71. 餐具架 (cānjùjià) - Kệ đựng đồ ăn
  72. 钥匙架 (yàoshìjià) - Kệ chìa khóa
  73. 吸顶灯 (xīdǐngdēng) - Đèn trần
  74. 书桌 (shūzhuō) - Bàn học
  75. 书橱 (shūchú) - Tủ sách
  76. 鞋柜 (xiéguì) - Tủ giày
  77. 儿童床 (értóngchuáng) - Giường trẻ em
  78. 梳妆台 (shūzhuāngtái) - Bàn trang điểm
  79. 厨房橱柜 (chúfáng chúguì) - Tủ bếp
  80. 筷子筒 (kuàizi tǒng) - Hủ đựng đũa
  81. 烛台 (zhútái) - Đèn cầy
  82. 箱子 (xiāngzi) - Hòm
  83. 灭火器 (mièhuǒqì) - Bình chữa cháy
  84. 电视架 (diànshìjià) - Kệ đựng TV
  85. 花瓶 (huāpíng) - Lọ hoa
  86. 地板灯 (dìbǎndēng) - Đèn đất
  87. 蒸锅 (zhēngguō) - Nồi hấp
  88. 墙壁时钟 (qiángbì shízhōng) - Đồng hồ treo tường
  89. 防护眼镜 (fánghù yǎnjìng) - Kính bảo hộ
  90. 电动工具 (diàndòng gōngjù) - Dụng cụ điện
  91. 厨房洗涤槽 (chúfáng xǐdí cáo) - Bồn rửa bát bếp
  92. 厨房水槽 (chúfáng shuǐ cáo) - Bồn rửa chén
  93. 电脑椅 (diànnǎo yǐ) - Ghế máy tính
  94. 电脑桌椅套装 (diànnǎo zhuō yǐ tào zhuāng) - Bộ bàn ghế máy tính
  95. 电脑显示器 (diànnǎo xiǎnshìqì) - Màn hình máy tính
  96. 摄像头 (shèxiàngtóu) - Camera
  97. 蓝牙音箱 (lányá yīnxiāng) - Loa Bluetooth
  98. 网络路由器 (wǎngluò lùyóuqì) - Router
  99. 儿童安全座椅 (értóng ānquán zuòyǐ) - Ghế an toàn cho trẻ em
  100. 电子琴 (diànzǐqín) - Đàn điện tử
  101. 壁橱 (bìchuò) - Tủ âm tường
  102. 空气净化器 (kōngqì jìnghuàqì) - Máy lọc không khí
  103. 厨房地毯 (chúfáng dìtǎn) - Thảm bếp
  104. 儿童学习桌 (értóng xuéxízhuō) - Bàn học cho trẻ em
  105. 车库门 (chēkùmén) - Cửa garage
  106. 婴儿床 (yīng'é chuáng) - Giường trẻ sơ sinh
  107. 彩色打印机 (cǎisè dǎyìnjī) - Máy in màu
  108. 厨房抽油烟机 (chúfáng chōu yóuyān jī) - Máy hút mùi bếp
  109. 墙挂 (qiáng guà) - Trang trí treo tường
  110. 电烤炉 (diàn kǎo lú) - Lò nướng điện
  111. 刀架 (dāo jià) - Kệ đựng dao
  112. 沙拉碗 (shālā wǎn) - Bát salad
  113. 雨伞架 (yǔsǎn jià) - Kệ đựng ô
  114. 窗帘钩 (chuānglián gōu) - Móc rèm
  115. 书卷 (shū juàn) - Sách cuộn
  116. 卧室台灯 (wòshì táidēng) - Đèn bàn phòng ngủ
  117. 玩具箱 (wánjù xiāng) - Hộp đồ chơi
  118. 煲仔饭煲 (bāo zǎi fànbāo) - Nồi cơm hấp
  119. 儿童高椅 (értóng gāo yǐ) - Ghế cao cho trẻ em
  120. 卫生纸架 (wèishēng zhǐ jià) - Kệ giữ giấy vệ sinh
  121. 电视遥控器 (diànshì yáokòngqì) - Remote TV
  122. 抱枕 (bàozhěn) - Gối ôm
  123. 厨房刀具架 (chúfáng dāojù jià) - Kệ đựng dao bếp
  124. 电风扇 (diànfēngshàn) - Quạt điện
  125. 木质衣架 (mùzhì yījià) - Móc treo quần áo gỗ
  126. 电视机架 (diànshì jī jià) - Kệ đựng TV
  127. 玩具箱 (wánjù xiāng) - Hộp đựng đồ chơi
  128. 书桌椅组合 (shūzhuō yǐ zǔhé) - Bộ bàn ghế học
  129. 儿童学习椅 (értóng xuéxí yǐ) - Ghế học cho trẻ em
  130. 面包机 (miànbāo jī) - Máy làm bánh mì
  131. 食品搅拌机 (shípǐn jiǎobàn jī) - Máy xay thực phẩm
  132. 洗碗刷 (xǐwǎn shuā) - Bàn chải rửa chén
  133. 电磁炉灶 (diàncí lú zào) - Bếp từ
  134. 蜡烛 ( làzhú) - Nến
  135. 墙壁装饰画 (qiángbì zhuāngshì huà) - Tranh trang trí tường
  136. 儿童学习桌椅套装 (értóng xuéxízhuō yǐ tào zhuāng) - Bộ bàn ghế học cho trẻ em
  137. 电饭锅 (diànfànguō) - Nồi cơm điện
  138. 热水瓶 (rèshuǐ píng) - Bình nước nóng
  139. 橡木地板 (xiàngmù dìbǎn) - Sàn nhà gỗ sồi
  140. 瓦斯炉 (wǎsī lú) - Bếp gas
  141. 茶壶 (cháhú) - Ấm trà
  142. 吸烟机 (xīyān jī) - Máy hút khói
  143. 地毯刷 (dìtǎn shuā) - Bàn chải thảm
  144. 电视机 (diànshì jī) - TV
  145. 窗帘帘杆 (chuānglián liángān) - Thanh rèm
  146. 电动剃须刀 (diàndòng tìxū dāo) - Máy cạo râu điện
  147. 太阳能灯 (tàiyángnéng dēng) - Đèn năng lượng mặt trời
  148. 音响线缆 (yīnxiǎng xiànliàn) - Dây loa
  149. 榨汁机 (zhàzhī jī) - Máy ép trái cây
  150. 多功能搅拌器 (duōgōngnéng jiǎobànqì) - Máy xay đa năng
  151. 餐巾 (cānjīn) - Khăn ăn
  152. 餐巾环 (cānjīn huán) - Vòng đựng khăn ăn
  153. 胶囊咖啡机 (jiāonáng kāfēijī) - Máy pha cà phê gói
  154. 杯子架 (bēizi jià) - Kệ đựng cốc
  155. 厨房地垫 (chúfáng dìdiàn) - Thảm bếp
  156. 保温壶 (bǎowēn hú) - Bình giữ nhiệt
  157. 沙发垫 (shāfā diàn) - Gối sofa
  158. 地毯地垫 (dìtǎn dìdiàn) - Thảm trải sàn
  159. 儿童餐椅 (értóng cānyǐ) - Ghế ăn cho trẻ em
  160. 冷冻柜 (lěngdòng guì) - Tủ lạnh
  161. 阳台花盆 (yángtái huāpén) - Chậu hoa ban công
  162. 淋浴喷头 (línyù pēntóu) - Vòi sen
  163. 客厅地毯 (kètīng dìtǎn) - Thảm phòng khách
  164. 储物架 (chǔwù jià) - Kệ đựng đồ
  165. 书柜 (shūguì) - Tủ sách
  166. 睡眠枕头 (shuìmián zhěntou) - Gối ngủ
  167. 电子书桌 (diànzǐ shūzhuō) - Bàn học điện tử
  168. 防尘罩 (fángchén zhào) - Bao phủ chống bụi
  169. 洗手池 (xǐshǒu chí) - Bồn rửa tay
  170. 软垫椅 (ruǎndiàn yǐ) - Ghế đệm mềm
  171. 壁炉 (bìlú) - Lò sưởi
  172. 窗帘挂钩 (chuānglián guà gōu) - Móc treo rèm
  173. 客厅地板灯 (kètīng dìbǎn dēng) - Đèn đất phòng khách
  174. 电动窗帘 (diàndòng chuānglián) - Rèm điện
  175. 防滑地毯 (fánghuá dìtǎn) - Thảm chống trơn
  176. 书写桌 (shūxiě zhuō) - Bàn viết
  177. 壁挂式花盆 (bì guà shì huāpén) - Chậu treo tường
  178. 热水浴缸 (rèshuǐ yùgāng) - Bồn nước nóng
  179. 室内植物 (shìnèi zhíwù) - Cây cảnh trong nhà
  180. 签字台灯 (qiānzì táidēng) - Đèn bàn ký tên
  181. 挂钟 (guà zhōng) - Đồng hồ treo tường
  182. 餐厅吊灯 (cāntīng diào dēng) - Đèn trang trí trên bàn ăn
  183. 地毯清洁剂 (dìtǎn qīngjié jì) - Chất làm sạch thảm
  184. 电脑音箱 (diànnǎo yīnxiāng) - Loa máy tính
  185. 电子门锁 (diànzǐ mén suǒ) - Khóa cửa điện tử
  186. 展示柜 (zhǎnshì guì) - Tủ trưng bày
  187. 室内灯饰 (shìnèi dēngshì) - Đèn trang trí trong nhà
  188. 洗衣篮 (xǐyī lán) - Rổ đựng quần áo
  189. 电动窗户帘 (diàndòng chuānghù lián) - Rèm cửa điều khiển điện
  190. 智能家居系统 (zhìnéng jiājū xìtǒng) - Hệ thống nhà thông minh
  191. 餐桌椅套装 (cānzhuō yǐ tào zhuāng) - Bộ bàn ghế ăn
  192. 高脚杯 (gāojiǎo bēi) - Cốc chân cao
  193. 抱枕套装 (bàozhěn tào zhuāng) - Bộ gối ôm
  194. 厨房油烟机 (chúfáng yóuyān jī) - Máy hút mùi bếp
  195. 懒人沙发 (lǎnrén shāfā) - Sofa lười
  196. 玻璃杯 (bōlí bēi) - Cốc thủy tinh
  197. 电脑桌椅组合 (diànnǎo zhuō yǐ zǔhé) - Bộ bàn ghế máy tính
  198. 窗帘布料 (chuānglián bùliào) - Vải rèm cửa
  199. 等离子电视 (děnglízǐ diànshì) - TV plasma
  200. 地毯清洁剂 (dìtǎn qīngjié jì) - Detergent làm sạch thảm
  201. 音响线 (yīnxiǎng xiàn) - Dây loa
  202. 儿童桌椅 (értóng zhuō yǐ) - Bàn ghế cho trẻ em
  203. 电子游戏机 (diànzǐ yóuxìjī) - Máy chơi game điện tử
  204. 餐巾盒 (cānjīn hé) - Hộp giữ khăn ăn
  205. 防晒帘 (fángshài lián) - Rèm chống nắng
  206. 垫子 (diànzi) - Gối tựa lưng
  207. 电蚊拍 (diàn wén pāi) - Racket diệt muỗi
  208. 书法字帖 (shūfǎ zìtiè) - Bản thực hành chữ nghệ thuật
  209. 厨房保鲜盒 (chúfáng bǎoxiān hé) - Hộp đựng thực phẩm
  210. 签字笔 (qiānzì bǐ) - Bút ký tên
  211. 餐具消毒液 (cānjù xiāodú yè) - Dung dịch khử trùng dụng cụ ăn
  212. 电子门牌 (diànzǐ mén pái) - Bảng số nhà điện tử
  213. 洗衣机盖 (xǐyījī gài) - Nắp máy giặt
  214. 夹子 (jiāzi) - Kẹp
  215. 茶叶罐 (cháyè guàn) - Hũ trữ trà
  216. 电视架 (diànshì jià) - Giá đựng TV
  217. 书包架 (shū bāo jià) - Kệ đựng cặp sách
  218. 电脑音响 (diànnǎo yīnxiǎng) - Âm thanh máy tính
  219. 茶杯架 (chábēi jià) - Kệ đựng cốc trà
  220. 油炸机 (yóu zhá jī) - Máy chiên
  221. 电热水壶 (diàn rèshuǐ hú) - Ấm nước điện
  222. 卧室地毯 (wòshì dìtǎn) - Thảm phòng ngủ
  223. 足浴盆 (zúyùpén) - Bồn ngâm chân
  224. 面巾纸盒 (miàn jīnzhǐ hé) - Hộp giữ giấy ăn
  225. 茶壶垫 (cháhú diàn) - Đế dưới ấm trà
  226. 电脑键盘 (diànnǎo jiànpán) - Bàn phím máy tính
  227. 防滑浴垫 (fánghuá yùdiàn) - Thảm chống trơn cho phòng tắm
  228. 阳台摇椅 (yángtái yáoyǐ) - Ghế đung đưa cho ban công
  229. 插排 (chā pái) - Ổ cắm điện nhiều chấu
  230. 电风扇遥控器 (diàn fēngshàn yáokòng qì) - Remote quạt điện
  231. 花瓶摆设 (huāpíng bǎishè) - Trang trí lọ hoa
  232. 电梯按钮 (diàn tī ànniǔ) - Nút điều khiển thang máy
  233. 电磁炉刀具 (diàncílú dāojù) - Bộ dụng cụ nấu ăn cho bếp từ
  234. 儿童安全座椅 (értóng ānquán zuòyǐ) - Ghế an toàn cho trẻ em khi đi xe
  235. 电视墙架 (diànshì qiángjià) - Kệ treo TV trên tường
  236. 电视机遥控器 (diànshìjī yáokòngqì) - Remote điều khiển TV
  237. 儿童玩具箱 (értóng wánjù xiāng) - Hộp đồ chơi cho trẻ em
  238. 电磁炉盖 (diàncílú gài) - Nắp bảo vệ cho bếp từ
  239. 签字板 (qiānzì bǎn) - Bảng ký tên
  240. 花瓶插花 (huāpíng chāhuā) - Bình hoa và cách cắm hoa
  241. 防晒帽 (fángshài mào) - Mũ chống nắng
  242. 电子保险箱 (diànzǐ bǎoxiǎnxiāng) - Két an toàn điện tử
  243. 智能窗帘 (zhìnéng chuānglián) - Rèm cửa thông minh
  244. 洗碗布 (xǐwǎn bù) - Khăn lau chén bát
  245. 洗衣机盆 (xǐyījī pén) - Bồn máy giặt
  246. 电磁炉开关 (diàncílú kāiguān) - Nút bật/tắt của bếp từ
  247. 电脑屏幕 (diànnǎo píngmù) - Màn hình máy tính
  248. 窗帘挂饰 (chuānglián guàshì) - Trang trí cho rèm cửa
  249. 书本架 (shū běn jià) - Kệ đựng sách
  250. 电视墙 (diànshì qiáng) - Tường để đặt TV
  251. 厨房橱柜灯 (chúfáng chúguì dēng) - Đèn cho tủ bếp
  252. 防水床垫 (fángshuǐ chuángdiàn) - Bảo vệ thấm nước cho nệm
  253. 儿童床栏 (értóng chuáng lán) - Lan can giữa giường cho trẻ em
  254. 客厅地毯 (kètīng dìtǎn) - Thảm cho phòng khách
  255. 电梯门 (diàntī mén) - Cửa thang máy
  256. 卧室床头灯 (wòshì chuángtóu dēng) - Đèn bàn cho phòng ngủ
  257. 窗帘挂片 (chuānglián guàpiàn) - Rèm cửa treo
  258. 电脑椅垫 (diànnǎo yǐ diàn) - Gối ngồi cho ghế máy tính
  259. 厨房橱柜把手 (chúfáng chúguì bǎshǒu) - Tay nắm cửa tủ bếp
  260. 沙发套 (shāfā tào) - Bọc ghế sofa
  261. 窗帘吊坠 (chuānglián diàozhuì) - Phụ kiện treo rèm
  262. 风扇灯 (fēngshàn dēng) - Đèn quạt trần
  263. 儿童梳妆台 (értóng shūzhuāngtái) - Bàn trang điểm cho trẻ em
  264. 电脑椅靠背 (diànnǎo yǐ kàobèi) - Ghế máy tính có tựa lưng
  265. 外卖包装盒 (wàimài bāozhuāng hé) - Hộp đựng đồ ăn mang đi
  266. 足浴桶 (zúyù tǒng) - Bồn ngâm chân
  267. 电视墙柜 (diànshì qiángguì) - Tủ trang trí dưới TV
  268. 智能插座 (zhìnéng chāzuò) - Ổ cắm thông minh
  269. 书架灯 (shūjià dēng) - Đèn cho kệ sách
  270. 地毯清洗剂 (dìtǎn qīngxǐ jì) - Chất làm sạch thảm
  271. 烤箱手套 (kǎoxiāng shǒutào) - Găng tay lò nướng
  272. 防火箱 (fánghuǒxiāng) - Két chống cháy
  273. 咖啡机滤纸 (kāfēijī fùzhǐ) - Giấy lọc cho máy pha cà phê
  274. 电脑桌抽屉 (diànnǎo zhuō chōuti) - Ngăn kéo cho bàn máy tính
  275. 灭火器柜 (mièhuǒqì guì) - Tủ chứa bình chữa cháy
  276. 洗衣机刷 (xǐyījī shuā) - Bàn chải là cho máy giặt
  277. 空调遥控器 (kōngtiáo yáokòngqì) - Remote điều khiển điều hòa
  278. 儿童学习灯 (értóng xuéxí dēng) - Đèn học cho trẻ em
  279. 电饭煲内胆 (diànfànbāo nèidǎn) - Nồi cơm điện lõi nồi
  280. 窗帘轨道 (chuānglián guǐdào) - Đường ray rèm cửa
  281. 儿童书架 (értóng shūjià) - Kệ sách cho trẻ em
  282. 吸烟器 (xīyānqì) - Máy hút thuốc
  283. 防晒膜 (fángshài mó) - Bảo vệ tia UV cho cửa sổ
  284. 电视机底座 (diànshìjī dǐzuò) - Chân đế TV
  285. 餐巾筒 (cānjīn tǒng) - Hủ đựng khăn ăn
  286. 拖把桶 (tuōbǎ tǒng) - Xô và cây lau nhà
  287. 儿童餐椅固定带 (értóng cānyǐ gùdìng dài) - Dây đeo cố định ghế ăn cho trẻ em
  288. 书籍装饰品 (shūjí zhuāngshìpǐn) - Đồ trang trí từ sách
  289. 电吹风头 (diàn chuīfēng tóu) - Đầu máy sấy tóc
  290. 餐具收纳盒 (cānjù shōunà hé) - Hộp đựng đồ ăn
  291. 儿童床垫 (értóng chuángdiàn) - Nệm cho trẻ em
  292. 洗衣机门 (xǐyījī mén) - Cửa máy giặt
  293. 电磁炉调控器 (diàncílú tiáokòngqì) - Bộ điều khiển bếp từ
  294. 双人床头柜 (shuāngrén chuángtóuguì) - Tủ đầu giường đôi
  295. 电脑音响线 (diànnǎo yīnxiǎng xiàn) - Dây loa máy tính
  296. 电风扇底座 (diàn fēngshàn dǐzuò) - Chân đế quạt điện
  297. 洗碗刷具 (xǐwǎn shuājù) - Dụng cụ rửa chén
  298. 空调过滤器 (kōngtiáo guòlǜqì) - Bộ lọc khí điều hòa
  299. 地毯滑垫 (dìtǎn huádiàn) - Đế chống trượt cho thảm
  300. 书本书签 (shū běn shūqiān) - Đánh dấu sách
  301. 儿童学习桌灯 (értóng xuéxí zhuō dēng) - Đèn bàn học cho trẻ em
  302. 窗帘拉绳 (chuānglián lāshéng) - Dây kéo rèm
  303. 儿童床上用品 (értóng chuángshàng yòngpǐn) - Bộ chăn ga gối cho trẻ em
  304. 电子门铃 (diànzǐ ménlíng) - Chuông cửa điện tử
  305. 风扇转叶 (fēngshàn zhuǎnyè) - Cánh quạt điện
  306. 智能插排 (zhìnéng chāpái) - Ổ cắm điện thông minh
  307. 餐巾纸筒 (cānjīnzhǐ tǒng) - Hủ giữ giấy ăn
  308. 电脑椅扶手 (diànnǎo yǐ fúshǒu) - Tay vịn cho ghế máy tính
  309. 防护眼镜 (fánghù yǎnjìng) - Kính bảo vệ mắt
  310. 沙发垫套 (shāfā diàn tào) - Bọc ghế sofa
  311. 签字纸 (qiānzì zhǐ) - Giấy ký tên
  312. 儿童抱枕 (értóng bàozhěn) - Gối ôm cho trẻ em
  313. 电视底座 (diànshì dǐzuò) - Chân đế TV
  314. 书写台灯 (shūxiě táidēng) - Đèn bàn viết
  315. 电磁炉炉眼 (diàncílú lúyǎn) - Bếp từ
  316. 窗帘杆 (chuānglián gān) - Thanh rèm
  317. 厨房地板砖 (chúfáng dìbǎn zhuān) - Gạch sàn bếp
  318. 沙发靠垫 (shāfā kàodiàn) - Gối tựa ghế sofa
  319. 儿童玩具箱 (értóng wánjù xiāng) - Hộp đựng đồ chơi cho trẻ em
  320. 沙发床 (shāfā chuáng) - Ghế sofa giường
  321. 书柜灯 (shūguì dēng) - Đèn cho tủ sách
  322. 电脑音箱线 (diànnǎo yīnxiāng xiàn) - Dây loa máy tính
  323. 窗帘挂片 (chuānglián guàpiàn) - Trang trí cho rèm cửa
  324. 儿童床头台灯 (értóng chuángtóu táidēng) - Đèn bàn cho đầu giường trẻ em
  325. 餐桌布 (cānzhuō bù) - Thảm trải bàn ăn
  326. 防火箱 (fánghuǒxiāng) - Hộp chống cháy
  327. 窗帘轨道 (chuānglián guǐdào) - Ray rèm cửa
  328. 餐具洗涤液 (cānjù xǐdí yè) - Nước rửa chén đũa
  329. 智能门锁 (zhìnéng mén suǒ) - Khóa cửa thông minh
  330. 电热水器 (diàn rè shuǐqì) - Bình nước nóng điện
  331. 电视机遥控器 (diànshì jī yáokòngqì) - Remote điều khiển TV
  332. 儿童玩偶架 (értóng wán'ǒu jià) - Kệ đựng đồ chơi cho trẻ em
  333. 地板清洁机 (dìbǎn qīngjié jī) - Máy làm sạch sàn nhà
  334. 电视机音响 (diànshì jī yīnxiǎng) - Âm thanh TV
  335. 沙发套罩 (shāfā tào zhào) - Bọc sofa
  336. 书柜收纳盒 (shūguì shōunà hé) - Hộp đựng sách
  337. 儿童玩具架 (értóng wánjù jià) - Kệ đựng đồ chơi cho trẻ em
  338. 电风扇调速器 (diàn fēngshàn tiáosùqì) - Bộ điều chỉnh tốc độ quạt
  339. 空调滤网 (kōngtiáo lǜwǎng) - Bộ lọc khí điều hòa
  340. 儿童床帷 (értóng chuáng wéi) - Rèm giường cho trẻ em
  341. 电脑键盘垫 (diànnǎo jiànpán diàn) - Gối dưới bàn phím máy tính
  342. 书籍摆放架 (shūjí bǎifàng jià) - Kệ đựng sách
  343. 洗衣机洗涤液 (xǐyījī xǐdí yè) - Nước giặt máy
  344. 电子温度计 (diànzǐ wēndù jì) - Nhiệt kế điện tử
  345. 窗帘吊钩 (chuānglián diào gōu) - Móc treo rèm
  346. 餐具摆放架 (cānjù bǎifàng jià) - Kệ đựng đồ ăn
  347. 儿童学习桌 (értóng xuéxí zhuō) - Bàn học cho trẻ em
  348. 窗帘轨 (chuānglián guǐ) - Dẫn rèm cửa
  349. 儿童书包架 (értóng shū bāo jià) - Kệ đựng cặp sách cho trẻ em
  350. 沙发靠枕 (shāfā kào zhěn) - Gối tựa sofa
  351. 电风扇底板 (diàn fēngshàn dǐbǎn) - Đế quạt điện
  352. 儿童玩具篮 (értóng wánjù lán) - Rổ đựng đồ chơi cho trẻ em
  353. 电脑桌灯 (diànnǎo zhuō dēng) - Đèn bàn cho bàn máy tính
  354. 窗帘绳 (chuānglián shéng) - Dây rèm
  355. 电吹风线 (diàn chuīfēng xiàn) - Dây máy sấy tóc
  356. 儿童床头灯 (értóng chuángtóu dēng) - Đèn đầu giường cho trẻ em
  357. 沙发靠背 (shāfā kàobèi) - Tựa ghế sofa
  358. 电视机台 (diànshì jī tái) - Góc đặt TV
  359. 书本书签夹 (shū běn shūqiān jiā) - Kẹp đánh dấu sách
  360. 儿童梳妆镜 (értóng shūzhuāng jìng) - Gương trang điểm cho trẻ em
  361. 电磁炉灶具 (diàncílú zàojù) - Bếp từ
  362. 窗帘纱 (chuānglián shā) - Rèm voan
  363. 防晒窗帘 (fángshài chuānglián) - Rèm chống nắng cho cửa sổ
  364. 电视背板 (diànshì bèibǎn) - Nền TV
  365. 空调遥控 (kōngtiáo yáokòng) - Remote điều khiển điều hòa
  366. 电脑台 (diànnǎo tái) - Bàn máy tính
  367. 餐巾筒 (cānjīn tǒng) - Hủ giữ khăn ăn
  368. 儿童学习桌椅 (értóng xuéxí zhuō yǐ) - Bàn ghế học cho trẻ em
  369. 地板护理剂 (dìbǎn hùlǐ jì) - Chất bảo dưỡng sàn
  370. 电视背板支架 (diànshì bèibǎn zhījià) - Kệ treo nền TV
  371. 厨房吸烟机 (chúfáng xīyān jī) - Máy hút mùi bếp
  372. 窗帘裙边 (chuānglián qún biān) - Ruy băng rèm cửa
  373. 电脑椅椅垫 (diànnǎo yǐ yǐdiàn) - Gối ngồi cho ghế máy tính
  374. 儿童书包挂钩 (értóng shū bāo guà gōu) - Móc treo cặp sách cho trẻ em
  375. 空调滤芯 (kōngtiáo lǜxīn) - Bộ lọc không khí
  376. 餐具储物柜 (cānjù chǔwù guì) - Tủ đựng đồ ăn
  377. 儿童衣柜 (értóng yīguì) - Tủ quần áo cho trẻ em
  378. 电脑桌脚 (diànnǎo zhuō jiǎo) - Chân bàn máy tính
  379. 书柜门 (shūguì mén) - Cửa tủ sách
  380. 电风扇叶片 (diàn fēngshàn yèpiàn) - Cánh quạt điện
  381. 餐桌椅套 (cānzhuō yǐ tào) - Bọc ghế bàn ăn
  382. 儿童书柜 (értóng shūguì) - Kệ sách cho trẻ em
  383. 电子地图 (diànzǐ dìtú) - Bản đồ điện tử
  384. 电磁炉灶眼 (diàncílú zàoyǎn) - Bếp từ
  385. 空调滤网 (kōngtiáo lǜwǎng) - Bộ lọc không khí
  386. 厨房抽油烟机 (chúfáng chōu yóu yān jī) - Máy hút mùi bếp
  387. 书桌椅 (shūzhuō yǐ) - Bàn ghế học
  388. 洗碗架 (xǐwǎn jià) - Kệ để chén đĩa
  389. 电梯按钮 (diàntī ànniǔ) - Nút bấm thang máy
  390. 窗帘织物 (chuānglián zhīwù) - Vải rèm cửa
  391. 沙发角凳 (shāfā jiǎo dèng) - Ghế dựa sofa
  392. 电脑桌椅 (diànnǎo zhuō yǐ) - Bàn ghế máy tính
  393. 餐桌椅腿 (cānzhuō yǐ tuǐ) - Chân bàn ghế ăn
  394. 厨房水槽 (chúfáng shuǐcáo) - Bồn rửa bát
  395. 书柜抽屉 (shūguì chōu ti) - Ngăn kéo tủ sách
  396. 洗手间镜子 (xǐshǒujiān jìngzi) - Gương phòng tắm
  397. 电热水壶 (diàn rè shuǐhú) - Ấm nước điện
  398. 空调室外机 (kōngtiáo shìwài jī) - Điều hòa ngoại trời
  399. 窗帘吊环 (chuānglián diào huán) - Vòng treo rèm
  400. 电脑桌面 (diànnǎo zhuōmiàn) - Mặt bàn máy tính
  401. 儿童床栏 (értóng chuáng lán) - Lan can giường cho trẻ em
  402. 沙发靠枕套 (shāfā kào zhěn tào) - Bọc gối tựa sofa
  403. 电磁炉按钮 (diàncílú ànniǔ) - Nút bấm bếp từ
  404. 防水床罩 (fángshuǐ chuángzhào) - Bọc chống thấm nước cho giường
  405. 电视音响系统 (diànshì yīnxiǎng xìtǒng) - Hệ thống âm thanh TV
  406. 窗帘花边 (chuānglián huābiān) - Viền hoa cho rèm
  407. 电脑鼠标 (diànnǎo shǔbiāo) - Chuột máy tính
  408. 儿童书包 (értóng shū bāo) - Cặp sách cho trẻ em
  409. 餐具碟子 (cānjù diézi) - Đĩa dụng cụ ăn
  410. 电风扇灯 (diàn fēngshàn dēng) - Đèn quạt điện
  411. 窗帘吊带 (chuānglián diàodài) - Dây treo rèm
  412. 电脑桌脚垫 (diànnǎo zhuō jiǎo diàn) - Gối chống chân bàn máy tính
  413. 儿童梳妆台 (értóng shūzhuāng tái) - Bàn trang điểm cho trẻ em
  414. 厨房垃圾桶 (chúfáng lājītǒng) - Thùng rác bếp
  415. 书架隔板 (shūjià gébǎn) - Kệ sách có ngăn tách
  416. 洗手液瓶 (xǐshǒu yè píng) - Chai nước rửa tay
  417. 窗帘杆挂钩 (chuānglián gān guà gōu) - Móc treo thanh rèm
  418. 沙发脚凳 (shāfā jiǎo dèng) - Bàn chân sofa
  419. 儿童桌椅套 (értóng zhuō yǐ tào) - Bọc ghế bàn cho trẻ em
  420. 电脑屏幕清洁剂 (diànnǎo píngmù qīngjié jì) - Chất làm sạch màn hình máy tính
  421. 餐具杯子 (cānjù bēizi) - Cốc đựng đồ ăn
  422. 儿童床上桌 (értóng chuángshàng zhuō) - Bàn giường cho trẻ em
  423. 电视机底座 (diànshì jī dǐzuò) - Chân đế TV
  424. 窗帘线轨 (chuānglián xiàn guǐ) - Ruy băng rèm
  425. 电磁炉灯 (diàncílú dēng) - Đèn bếp từ
  426. 书架滑轨 (shūjià huá guǐ) - Rãnh trượt kệ sách
  427. 儿童梳妆椅 (értóng shūzhuāng yǐ) - Ghế trang điểm cho trẻ em
  428. 厨房烤箱 (chúfáng kǎoxiāng) - Lò nướng bếp
  429. 书本夹子 (shū běn jiāzi) - Kẹp sách
  430. 沙发靠垫 (shāfā kàodiàn) - Gối tựa sofa
  431. 电子闹钟 (diànzǐ nàozhōng) - Đồng hồ báo thức điện tử
  432. 窗帘杆扣环 (chuānglián gān kòu huán) - Vòng móc thanh rèm
  433. 电脑椅靠背 (diànnǎo yǐ kàobèi) - Tựa ghế cho ghế máy tính
  434. 餐桌旗袍 (cānzhuō qípáo) - Bàn ăn quây che
  435. 儿童玩具盒 (értóng wánjù hé) - Hộp đựng đồ chơi cho trẻ em
  436. 电风扇支架 (diàn fēngshàn zhījià) - Kệ quạt điện
  437. 电脑桌子 (diànnǎo zhuōzi) - Bàn máy tính
  438. 儿童床头柜 (értóng chuángtóu guì) - Tủ đầu giường cho trẻ em
  439. 沙发角凳套 (shāfā jiǎo dèng tào) - Bọc ghế dựa sofa
  440. 书柜玻璃门 (shūguì bōlí mén) - Cửa kính tủ sách
  441. 厨房橱柜照明灯 (chúfáng chúguì zhàomíng dēng) - Đèn chiếu sáng tủ bếp
  442. 书本封面 (shū běn fēngmiàn) - Bìa sách
  443. 洗手台龙头 (xǐshǒu tái lóngtóu) - Vòi sen lavabo
  444. 电梯井道门 (diàntī jǐngdào mén) - Cửa khoa thang máy
  445. 沙发靠背套 (shāfā kàobèi tào) - Bọc gối tựa sofa
  446. 儿童桌上灯 (értóng zhuōshàng dēng) - Đèn bàn cho bàn học trẻ em
  447. 电视遥控器 (diànshì yáokòngqì) - Remote điều khiển TV
  448. 餐桌巾 (cānzhuō jīn) - Khăn trải bàn ăn
  449. 儿童床床垫 (értóng chuáng chuángdiàn) - Nệm giường cho trẻ em
  450. 电脑屏保 (diànnǎo píngbǎo) - Màn hình chờ máy tính
  451. 书柜拉手 (shūguì lāshǒu) - Tay nắm tủ sách
  452. 洗手液架 (xǐshǒu yè jià) - Kệ đựng nước rửa tay
  453. 电热水袋 (diàn rè shuǐdài) - Bình nước nóng điện
  454. 空调遥控器电池 (kōngtiáo yáokòngqì diànchí) - Pin remote điều hòa
  455. 窗帘拉杆 (chuānglián lā gān) - Thanh kéo rèm cửa
  456. 电磁炉散热器 (diàncílú sànrè qì) - Quạt làm mát bếp từ
  457. 书架收纳盒 (shūjià shōunà hé) - Hộp đựng sách trên kệ
  458. 沙发角凳脚 (shāfā jiǎo dèng jiǎo) - Chân bàn ghế dựa sofa
  459. 儿童床栏护栏 (értóng chuáng lán hùlán) - Lan can bảo vệ cho giường trẻ em
  460. 电视机屏幕 (diànshì jī píngmù) - Màn hình TV
  461. 窗帘拉绳 (chuānglián lā shéng) - Dây kéo rèm cửa
  462. 电磁炉定时器 (diàncílú dìngshíqì) - Đồng hồ hẹn giờ bếp từ
  463. 书本插图 (shū běn chātú) - Hình minh họa trong sách
  464. 沙发抱枕 (shāfā bào zhěn) - Gối trang trí sofa
  465. 餐具叉子 (cānjù chāzi) - Nĩa đựng đồ ăn
  466. 电视机音响 (diànshì jī yīnxiǎng) - Loa âm thanh TV
  467. 窗帘吊绳 (chuānglián diào shéng) - Dây treo rèm cửa
  468. 电脑桌子抽屉 (diànnǎo zhuōzi chōu ti) - Ngăn kéo bàn máy tính
  469. 厨房电风扇 (chúfáng diàn fēngshàn) - Quạt điện bếp
  470. 书本页码 (shū běn yèmǎ) - Số trang sách
  471. 洗手间肥皂架 (xǐshǒujiān féizào jià) - Kệ đựng xà phòng phòng tắm
  472. 电梯上行按钮 (diàntī shàng xíng ànniǔ) - Nút đi lên thang máy
  473. 窗帘开合器 (chuānglián kāihé qì) - Cần mở đóng rèm cửa
  474. 沙发靠背枕 (shāfā kàobèi zhěn) - Gối tựa ghế sofa
  475. 儿童床床单 (értóng chuáng chuángdān) - Bộ chăn ga gối cho giường trẻ em
  476. 餐桌巾角 (cānzhuō jīn jiǎo) - Góc trải bàn ăn
  477. 儿童桌角灯 (értóng zhuō jiǎo dēng) - Đèn bàn cho bàn học trẻ em
  478. 电视遥控器盖 (diànshì yáokòngqì gài) - Nắp remote điều khiển TV
  479. 书柜抽板 (shūguì chōu bǎn) - Ngăn kéo của tủ sách
  480. 洗手台柜 (xǐshǒu tái guì) - Tủ lavabo
  481. 电热水器插座 (diàn rè shuǐqì chāzuo) - Ổ cắm bình nước nóng điện
  482. 空调送风口 (kōngtiáo sòngfēng kǒu) - Ống thông hơi điều hòa
  483. 窗帘上钩 (chuānglián shàng gōu) - Móc treo rèm cửa
  484. 电脑桌面壁纸 (diànnǎo zhuōmiàn bìzhǐ) - Hình nền màn hình máy tính
  485. 儿童床床头柜 (értóng chuáng chuángtóu guì) - Tủ đầu giường cho trẻ em
  486. 书本索引 (shū běn suǒyǐn) - Chỉ mục sách
  487. 沙发靠垫枕 (shāfā kàodiàn zhěn) - Gối trang trí cho sofa
  488. 窗帘收纳袋 (chuānglián shōunà dài) - Túi đựng rèm cửa
  489. 电磁炉散热风扇 (diàncílú sànrè fēngshàn) - Quạt làm mát bếp từ
  490. 书架支架 (shūjià zhījià) - Kệ sách đứng
  491. 沙发套罩床单 (shāfā tào zhào chuángdān) - Bộ chăn ga gối sofa
  492. 儿童桌上用品 (értóng zhuōshàng yòngpǐn) - Đồ dùng trên bàn học cho trẻ em
  493. 餐具叉勺 (cānjù chā sháo) - Nĩa và muỗng ăn
  494. 电视机声音调节器 (diànshì jī shēngyīn tiáojié qì) - Bộ điều chỉnh âm thanh TV
  495. 窗帘扣环 (chuānglián kòu huán) - Vòng móc rèm cửa
  496. 电脑桌上抽屉 (diànnǎo zhuō shàng chōu ti) - Ngăn kéo bàn máy tính
  497. 厨房储物柜 (chúfáng chǔwù guì) - Tủ đựng đồ bếp
  498. 书本粘贴标签 (shū běn zhāntiē biāoqiān) - Nhãn dán sách
  499. 洗手间马桶刷 (xǐshǒujiān mǎtǒng shuā) - Bàn chải toilet
  500. 电梯门开关 (diàntī mén kāiguān) - Công tắc cửa thang máy
  501. 窗帘绳环 (chuānglián shéng huán) - Dây móc rèm cửa
  502. 沙发坐垫套 (shāfā zuòdiàn tào) - Bọc đệm ghế sofa
  503. 儿童床床头灯 (értóng chuáng chuángtóu dēng) - Đèn đầu giường cho trẻ em
  504. 电脑屏幕保护器 (diànnǎo píngmù bǎohùqì) - Bảo vệ màn hình máy tính
  505. 餐桌垫子 (cānzhuō diànzi) - Gối trải bàn ăn
  506. 儿童桌椅组合 (értóng zhuō yǐ zǔhé) - Bàn ghế học cho trẻ em
  507. 电视机前置音响 (diànshì jī qiánzhì yīnxiǎng) - Loa âm thanh trước TV
  508. 书柜推拉门 (shūguì tuī lā mén) - Cửa trượt tủ sách
  509. 洗手台下柜 (xǐshǒu tái xià guì) - Tủ lavabo dưới
  510. 电热水器开关 (diàn rè shuǐqì kāiguān) - Công tắc bật/tắt bình nước nóng điện
  511. 空调遥控器屏幕 (kōngtiáo yáokòngqì píngmù) - Màn hình remote điều hòa
  512. 窗帘绑带 (chuānglián bǎngdài) - Dây buộc rèm cửa
  513. 电脑桌脚轮 (diànnǎo zhuō jiǎo lún) - Bánh xe chân bàn máy tính
  514. 儿童床栏网 (értóng chuáng lán wǎng) - Lưới bảo vệ cho giường trẻ em
  515. 书本封底 (shū běn fēngdǐ) - Phần cuối sách
  516. 沙发抱枕套 (shāfā bào zhěn tào) - Bọc gối trang trí sofa
  517. 电视机信号线 (diànshì jī xìnhào xiàn) - Dây tín hiệu TV
  518. 窗帘挂绳 (chuānglián guà shéng) - Dây treo rèm cửa
  519. 电磁炉防护罩 (diàncílú fánghù zhào) - Vòi sen chống nước bếp từ
  520. 书架连接件 (shūjià liánjiē jiàn) - Phụ kiện nối kệ sách
  521. 沙发套罩靠背 (shāfā tào zhào kàobèi) - Bọc tựa ghế và gối trang trí sofa
  522. 儿童桌面灯 (értóng zhuōmiàn dēng) - Đèn bàn cho bàn học trẻ em
  523. 餐具刀叉 (cānjù dāo chā) - Dao và nĩa ăn
  524. 电视机支架 (diànshì jī zhījià) - Kệ đặt TV
  525. 窗帘挂钩环 (chuānglián guà gōu huán) - Vòng móc treo rèm cửa
  526. 电脑桌子抽屉拉手 (diànnǎo zhuōzi chōu ti lāshǒu) - Tay nắm ngăn kéo bàn máy tính
  527. 厨房燃气灶 (chúfáng ránqì zào) - Bếp ga bếp
  528. 书本背面 (shū běn bèimiàn) - Phía sau sách
  529. 洗手液瓶盖 (xǐshǒu yè píng gài) - Nắp chai nước rửa tay
  530. 电梯运行指示灯 (diàntī yùnxíng zhǐshì dēng) - Đèn chỉ thị hoạt động thang máy
  531. 窗帘织物图案 (chuānglián zhīwù tú'àn) - Hoa văn trên vải rèm cửa
  532. 沙发靠背抱枕 (shāfā kàobèi bào zhěn) - Gối ôm tựa ghế sofa
  533. 儿童床床垫保护套 (értóng chuáng chuángdiàn bǎohù tào) - Bọc bảo vệ nệm giường cho trẻ em
  534. 电脑桌椅组 (diànnǎo zhuō yǐ zǔ) - Bàn ghế máy tính
  535. 餐桌椅脚 (cānzhuō yǐ jiǎo) - Chân bàn ghế ăn
  536. 儿童桌上玩具 (értóng zhuōshàng wánjù) - Đồ chơi trên bàn học cho trẻ em
  537. 电视遥控器按钮 (diànshì yáokòngqì ànniǔ) - Nút bấm remote điều khiển TV
  538. 书柜装饰灯 (shūguì zhuāngshì dēng) - Đèn trang trí trên tủ sách
  539. 洗手间毛巾架 (xǐshǒujiān máojīn jià) - Kệ đựng khăn tắm
  540. 电热水器温度控制器 (diàn rè shuǐqì wēndù kòngzhì qì) - Bộ điều khiển nhiệt độ bình nước nóng điện
  541. 空调滤网 (kōngtiáo lǜwǎng) - Lưới lọc điều hòa
  542. 窗帘吊扣 (chuānglián diào kòu) - Móc treo rèm cửa
  543. 儿童床床帷 (értóng chuáng chuáng wéi) - Rèm bảo vệ giường cho trẻ em
  544. 书本封面插图 (shū běn fēngmiàn chātú) - Hình minh họa trên bìa sách
  545. 沙发抱枕搭配 (shāfā bào zhěn dāpèi) - Phối ghép gối trang trí sofa
  546. 电视机音频输出接口 (diànshì jī yīnpín shūchū jiēkǒu) - Cổng ra âm thanh của TV
  547. 窗帘纽扣 (chuānglián niǔkòu) - Nút cài rèm cửa
  548. 电磁炉散热片 (diàncílú sànrè piàn) - Tấm làm mát bếp từ
  549. 书架支撑柱 (shūjià zhīchēng zhù) - Cột chống kệ sách
  550. 沙发套罩靠枕 (shāfā tào zhào kào zhěn) - Bọc tựa ghế và gối sofa
  551. 儿童桌上灯台 (értóng zhuō shàng dēng tái) - Đèn đứng trên bàn học cho trẻ em
  552. 餐具汤匙 (cānjù tāng chí) - Thìa canh đựng đồ ăn
  553. 电视机背板 (diànshì jī bèi bǎn) - Tấm sau TV
  554. 窗帘拉绳挂钮 (chuānglián lā shéng guà niǔ) - Dây treo rèm cửa và nút móc
  555. 电脑桌下置物篮 (diànnǎo zhuō xià zhìwù lán) - Giỏ đựng đồ dưới bàn máy tính
  556. 厨房电磁炉 (chúfáng diàncílú) - Bếp từ
  557. 洗手间淋浴喷头 (xǐshǒujiān línyù pēntóu) - Vòi sen
  558. 电梯紧急停车按钮 (diàntī jǐnjí tíngchē ànniǔ) - Nút dừng khẩn cấp thang máy
  559. 窗帘垂直百叶窗 (chuānglián chuízhí bǎiyèchuāng) - Rèm cửa góc nghiêng
  560. 沙发座椅套 (shāfā zuòyǐ tào) - Bọc ghế sofa
  561. 儿童床床品套装 (értóng chuáng chuáng pǐn tàozhuāng) - Bộ chăn ga gối giường trẻ em
  562. 电脑桌书架组合 (diànnǎo zhuō shūjià zǔhé) - Bàn máy tính kết hợp với kệ sách
  563. 餐桌椅套装 (cānzhuō yǐ tàozhuāng) - Bộ bàn ăn và ghế
  564. 儿童桌边防撞条 (értóng zhuō biān fáng zhuàng tiáo) - Thanh chống va đập bàn học cho trẻ em
  565. 电视机屏风 (diànshì jī píngfēng) - Kính chắn trước TV
  566. 书柜抽屉把手 (shūguì chōu ti bǎshǒu) - Tay nắm ngăn kéo của tủ sách
  567. 洗手台脸盆 (xǐshǒu tái liǎnpén) - Chậu rửa lavabo
  568. 电热水器出水口 (diàn rè shuǐqì chūshuǐ kǒu) - Ổ cắm nước nóng điện
  569. 空调温度调节器 (kōngtiáo wēndù tiáojié qì) - Bộ điều chỉnh nhiệt độ điều hòa
  570. 窗帘吊环 (chuānglián diào huán) - Vòng móc treo rèm cửa
  571. 电脑桌轮椅 (diànnǎo zhuō lúnyǐ) - Ghế bàn máy tính có bánh xe
  572. 儿童床床帷组合 (értóng chuáng chuáng wéi zǔhé) - Bộ rèm bảo vệ giường trẻ em
  573. 书本目录 (shū běn mùlù) - Mục lục sách
  574. 沙发抱枕装饰 (shāfā bào zhěn zhuāngshì) - Trang trí gối trang trí sofa
  575. 电视机电源线 (diànshì jī diànyuán xiàn) - Dây nguồn TV
  576. 窗帘帘头 (chuānglián liántóu) - Đầu rèm cửa
  577. 电磁炉面板 (diàncílú miànbǎn) - Bảng điều khiển bếp từ
  578. 书架调节器 (shūjià tiáojié qì) - Bộ điều chỉnh kệ sách
  579. 沙发套装靠背 (shāfā tào zhuāng kàobèi) - Bộ bọc sofa gối tựa
  580. 儿童桌上灯座 (értóng zhuō shàng dēng zuò) - Đế đèn bàn trên bàn học cho trẻ em
  581. 餐具叉匙筷 (cānjù chā chí kuài) - Nĩa, thìa và đũa ăn
  582. 电视机底部支架 (diànshì jī dǐbù zhījià) - Chân đế dưới TV
  583. 窗帘拉绳帽 (chuānglián lā shéng mào) - Nút đậu dây treo rèm cửa
  584. 电脑桌子脚垫 (diànnǎo zhuōzi jiǎo diàn) - Đế chân bàn máy tính
  585. 书本书页 (shū běn shūyè) - Trang sách
  586. 洗手间毛巾架底座 (xǐshǒujiān máojīn jià dǐzuò) - Chân đế kệ đựng khăn tắm
  587. 电梯门闭合器 (diàntī mén bìhé qì) - Thiết bị đóng cửa thang máy
  588. 窗帘隔热帘 (chuānglián gé rè lián) - Rèm cản nhiệt
  589. 沙发靠背罩 (shāfā kàobèi zhào) - Bọc tựa ghế sofa
  590. 儿童床床垫床罩 (értóng chuáng chuángdiàn chuángzhào) - Bọc bảo vệ nệm giường cho trẻ em
  591. 电脑桌上书柜 (diànnǎo zhuōshàng shūguì) - Kệ sách trên bàn máy tính
  592. 餐桌布 (cānzhuō bù) - Bàn trải ăn
  593. 儿童桌边保护条套装 (értóng zhuō biān bǎohù tiáo tàozhuāng) - Bộ thanh chống va đập bàn học cho trẻ em
  594. 电视机后背板 (diànshì jī hòu bèi bǎn) - Tấm sau TV
  595. 书柜抽屉轨道 (shūguì chōu ti guǐdào) - Đường ray ngăn kéo tủ sách
  596. 洗手台下柜把手 (xǐshǒu tái xià guì bǎshǒu) - Tay nắm cửa tủ lavabo
  597. 电热水器控温器 (diàn rè shuǐqì kòngwēn qì) - Bộ điều chỉnh nhiệt độ bình nước nóng điện
  598. 空调空气过滤器 (kōngtiáo kōngqì guòlǜqì) - Bộ lọc không khí điều hòa
  599. 窗帘吊绳挂钮 (chuānglián diào shéng guà niǔ) - Dây treo rèm cửa và nút móc
  600. 电脑桌面摆件 (diànnǎo zhuōmiàn bǎijiàn) - Trang trí bàn máy tính
  601. 儿童床床围栏 (értóng chuáng chuáng wéilán) - Bảo vệ lan can cho giường trẻ em
  602. 书本封底广告 (shū běn fēngdǐ guǎnggào) - Quảng cáo trên phần cuối sách
  603. 沙发靠枕套 (shāfā kào zhěn tào) - Bọc gối trang trí sofa
  604. 电视机遥控器电池仓 (diànshì jī yáokòngqì diànchí cāng) - Ngăn chứa pin remote TV
  605. 电磁炉面板控制器 (diàncílú miànbǎn kòngzhì qì) - Bộ điều khiển bảng điều khiển bếp từ
  606. 书架固定螺丝 (shūjià gùdìng luósī) - Ốc cố định kệ sách
  607. 沙发套装坐垫 (shāfā tào zhuāng zuòdiàn) - Bộ bọc sofa và đệm ngồi
  608. 儿童桌边防撞垫 (értóng zhuō biān fáng zhuàng diàn) - Thanh chống va đập bàn học cho trẻ em
  609. 餐具调味瓶 (cānjù tiáowèi píng) - Chai gia vị đựng đồ ăn
  610. 电视机屏风架 (diànshì jī píngfēng jià) - Kệ đựng kính chắn trước TV
  611. 窗帘吊绳儿 (chuānglián diào shéng ér) - Dây treo rèm cửa cho trẻ em
  612. 电脑桌子腿 (diànnǎo zhuōzi tuǐ) - Chân bàn máy tính
  613. 厨房烤箱 (chúfáng kǎoxiāng) - Lò nướng
  614. 书本章节 (shū běn zhāngjié) - Chương sách
  615. 洗手间肥皂液瓶 (xǐshǒujiān féizào yè píng) - Chai xà phòng đựng nước
  616. 电梯开关按钮 (diàntī kāiguān ànniǔ) - Nút mở cửa thang máy
  617. 窗帘窗帘杆 (chuānglián chuānglián gān) - Thanh rèm cửa
  618. 沙发坐垫靠背 (shāfā zuòdiàn kàobèi) - Đệm ngồi và tựa ghế sofa
  619. 儿童床床垫套装 (értóng chuáng chuángdiàn tàozhuāng) - Bộ chăn ga gối giường trẻ em
  620. 电脑桌书架灯 (diànnǎo zhuō shūjià dēng) - Đèn kệ sách trên bàn máy tính
  621. 餐桌布套装 (cānzhuō bù tàozhuāng) - Bộ bàn trải ăn
  622. 儿童桌上防撞条 (értóng zhuōshàng fáng zhuàng tiáo) - Thanh chống va đập bàn học cho trẻ em
  623. 电热水器排水口 (diàn rè shuǐqì páishuǐ kǒu) - Ổ thoát nước bình nước nóng điện
  624. 空调遥控器电池仓 (kōngtiáo yáokòngqì diànchí cāng) - Ngăn chứa pin remote điều hòa
  625. 窗帘拉绳固定器 (chuānglián lā shéng gùdìng qì) - Kẹp cố định dây treo rèm cửa
  626. 电脑桌上置物架 (diànnǎo zhuō shàng zhìwù jià) - Kệ đựng đồ trên bàn máy tính
  627. 儿童床床帷固定器 (értóng chuáng chuáng wéi gùdìng qì) - Kẹp cố định rèm bảo vệ giường trẻ em
  628. 书本封面设计 (shū běn fēngmiàn shèjì) - Thiết kế bìa sách
  629. 沙发抱枕套装 (shāfā bào zhěn tàozhuāng) - Bộ gối trang trí sofa
  630. 窗帘吊绳扣环 (chuānglián diào shéng kòu huán) - Vòng móc cài dây treo rèm cửa
  631. 电磁炉防溅罩 (diàncílú fángjiàn zhào) - Nắp chống bắn bếp từ
  632. 书架横梁 (shūjià héngliáng) - Thanh ngang kệ sách
  633. 沙发套罩坐垫 (shāfā tào zhào zuòdiàn) - Bộ bọc sofa và đệm ngồi
  634. 儿童桌上收纳盒 (értóng zhuō shàng shōunà hé) - Hộp đựng đồ trên bàn học cho trẻ em
  635. 餐具刀叉勺 (cānjù dāo chā sháo) - Dao, nĩa và thìa ăn
  636. 窗帘挂钩扣 (chuānglián guà gōu kòu) - Nút móc treo rèm cửa
  637. 电脑桌子边桌布 (diànnǎo zhuōzi biān zhuōbù) - Bàn trải ăn bên lề bàn máy tính
  638. 厨房微波炉 (chúfáng wēibōlú) - Lò vi sóng
  639. 洗手间浴帘 (xǐshǒujiān yù lián) - Rèm tắm
  640. 电梯控制面板 (diàntī kòngzhì miànbǎn) - Bảng điều khiển thang máy
  641. 窗帘吊环绳 (chuānglián diào huán shéng) - Dây treo rèm cửa và vòng móc
  642. 沙发腰靠垫 (shāfā yāo kào diàn) - Gối tựa lưng sofa
  643. 儿童床床单 (értóng chuáng chuángdān) - Chăn ga gối giường trẻ em
  644. 电脑桌边抽屉 (diànnǎo zhuō biān chōu ti) - Ngăn kéo bàn máy tính
  645. 餐桌椅腿 (cānzhuō yǐ tuǐ) - Chân ghế bàn ăn
  646. 儿童桌上座垫 (értóng zhuōshàng zuò diàn) - Đệm ngồi trên bàn học cho trẻ em
  647. 电视机后背壳 (diànshì jī hòu bèi ké) - Nắp sau TV
  648. 洗手台水龙头 (xǐshǒu tái shuǐ lóngtóu) - Vòi sen lavabo
  649. 电热水器加热元件 (diàn rè shuǐqì jiārè yuánjiàn) - Bộ gia nhiệt nước nóng điện
  650. 窗帘吊绳结 (chuānglián diào shéng jié) - Nút buộc dây treo rèm cửa
  651. 电脑桌上文件夹 (diànnǎo zhuōshàng wénjiàn jiā) - Hồ sơ trên bàn máy tính
  652. 儿童床床边围栏 (értóng chuáng chuáng biān wéilán) - Rào bảo vệ lan can giường trẻ em
  653. 书本封底标价 (shū běn fēngdǐ biāojià) - Giá trên phần cuối sách
  654. 沙发抱枕花纹 (shāfā bào zhěn huāwén) - Hoa văn gối trang trí sofa
  655. 电视机天线线 (diànshì jī tiānxiàn xiàn) - Dây anten TV
  656. 窗帘窗帘环 (chuānglián chuānglián huán) - Vòng treo rèm cửa
  657. 书架支架 (shūjià zhījià) - Kệ sách chống đỡ
  658. 沙发套罩抱枕 (shāfā tào zhào bào zhěn) - Bộ bọc sofa và gối trang trí
  659. 儿童桌上彩笔 (értóng zhuō shàng cǎibǐ) - Bút màu trên bàn học cho trẻ em
  660. 餐具调味盒 (cānjù tiáowèi hé) - Hộp gia vị ăn
  661. 电视机支架螺丝 (diànshì jī zhījià luósī) - Ốc chân đế TV
  662. 窗帘拉绳底座 (chuānglián lā shéng dǐzuò) - Chân đế dây treo rèm cửa
  663. 电脑桌子边置物篮 (diànnǎo zhuōzi biān zhìwù lán) - Giỏ đựng đồ bên lề bàn máy tính
  664. 厨房热水龙头 (chúfáng rè shuǐ lóngtóu) - Vòi nước nóng bếp
  665. 书本封底介绍 (shū běn fēngdǐ jièshào) - Phần giới thiệu trên phần cuối sách
  666. 洗手间地垫 (xǐshǒujiān dì diàn) - Thảm nhẹ cho nhà tắm
  667. 电梯报警按钮 (diàntī bàojǐng ànniǔ) - Nút báo động thang máy
  668. 窗帘窗帘挂钩 (chuānglián chuānglián guà gōu) - Móc treo rèm cửa
  669. 沙发脚踏板 (shāfā jiǎo tà bǎn) - Chân đỡ chân ghế sofa
  670. 儿童床床围栏套装 (értóng chuáng chuáng wéilán tàozhuāng) - Bộ rèm bảo vệ giường trẻ em
  671. 电脑桌上文件盒 (diànnǎo zhuōshàng wénjiàn hé) - Hộp tài liệu trên bàn máy tính
  672. 餐桌椅脚 (cānzhuō yǐ jiǎo) - Chân ghế bàn ăn
  673. 儿童桌上椅垫 (értóng zhuōshàng yǐ diàn) - Đệm ngồi trên bàn học cho trẻ em
  674. 电视机前壳 (diànshì jī qián ké) - Nắp trước TV
  675. 书柜轮子 (shūguì lúnzi) - Bánh xe của tủ sách
  676. 洗手台下柜脚 (xǐshǒu tái xià guì jiǎo) - Chân đế tủ lavabo
  677. 电热水器温控开关 (diàn rè shuǐqì wēnkòng kāiguān) - Nút điều chỉnh nhiệt độ bình nước nóng điện
  678. 空调风速调节器 (kōngtiáo fēngsù tiáojié qì) - Bộ điều chỉnh tốc độ gió điều hòa
  679. 窗帘吊绳装饰 (chuānglián diào shéng zhuāngshì) - Dây treo rèm cửa làm trang trí
  680. 电脑桌上小台灯 (diànnǎo zhuōshàng xiǎo tái dēng) - Đèn bàn nhỏ trên bàn máy tính
  681. 儿童床床帷吊帘 (értóng chuáng chuáng wéi diào lián) - Rèm bảo vệ giường trẻ em
  682. 书本前言 (shū běn qiányán) - Lời nói đầu của sách
  683. 沙发靠垫套装 (shāfā kàodiàn tàozhuāng) - Bộ gối tựa sofa
  684. 电视机底座螺丝 (diànshì jī dǐzuò luósī) - Ốc chân đế TV
  685. 窗帘帘布 (chuānglián lián bù) - Vải rèm cửa
  686. 电磁炉炉体 (diàncílú lútǐ) - Thân bếp từ
  687. 书架拐角架 (shūjià guǎijiǎo jià) - Kệ sách góc
  688. 沙发套装靠枕 (shāfā tào zhuāng kàozhěn) - Bộ bọc sofa và gối tựa
  689. 儿童桌上笔筒 (értóng zhuōshàng bǐtǒng) - Hộp đựng bút trên bàn học cho trẻ em
  690. 餐具酱油瓶 (cānjù jiàngyóu píng) - Chai nước tương ăn
  691. 电视机后盖 (diànshì jī hòu gài) - Nắp sau TV
  692. 窗帘吊绳装饰球 (chuānglián diào shéng zhuāngshì qiú) - Bóng trang trí trên dây treo rèm cửa
  693. 电脑桌子上插座 (diànnǎo zhuōzi shàng chāzuò) - Ổ cắm trên bàn máy tính
  694. 厨房咖啡机 (chúfáng kāfēi jī) - Máy pha cà phê
  695. 书本封面照片 (shū běn fēngmiàn zhàopiàn) - Hình ảnh bìa sách
  696. 洗手间马桶座圈 (xǐshǒujiān mǎtǒng zuò quān) - Nắp bàn cầu
  697. 电梯防护门 (diàntī fánghù mén) - Cửa an toàn thang máy
  698. 窗帘窗帘环钩 (chuānglián chuānglián huán gōu) - Ghook móc treo rèm cửa
  699. 沙发抱枕芯 (shāfā bào zhěn xīn) - Ruột gối trang trí sofa
  700. 儿童床床单套装 (értóng chuáng chuángdān tàozhuāng) - Bộ chăn ga gối giường trẻ em
  701. 电脑桌边插座 (diànnǎo zhuō biān chāzuò) - Ổ cắm bàn máy tính
  702. 餐桌椅垫 (cānzhuō yǐ diàn) - Đệm ghế bàn ăn
  703. 儿童桌上儿童椅 (értóng zhuōshàng értóng yǐ) - Ghế trẻ em trên bàn học
  704. 电视机前板 (diànshì jī qián bǎn) - Bảng trước TV
  705. 书柜门把手 (shūguì mén bǎshǒu) - Tay nắm cửa tủ sách
  706. 洗手台水龙头喷头 (xǐshǒu tái shuǐ lóngtóu pēntóu) - Vòi sen lavabo có đầu phun
  707. 电热水器保温层 (diàn rè shuǐqì bǎowēn céng) - Lớp giữ nhiệt bình nước nóng điện
  708. 空调清洗滤网 (kōngtiáo qīngxǐ lǜwǎng) - Bộ lọc làm sạch điều hòa
  709. 窗帘吊环扣 (chuānglián diào huán kòu) - Nút móc dây treo rèm cửa
  710. 电脑桌子台灯 (diànnǎo zhuōzi tái dēng) - Đèn bàn trên bàn máy tính
  711. 儿童床床帷吊帘套装 (értóng chuáng chuáng wéi diào lián tàozhuāng) - Bộ rèm bảo vệ giường trẻ em
  712. 沙发坐垫罩 (shāfā zuòdiàn zhào) - Bọc đệm ngồi sofa
  713. 电视机遥控器支架 (diànshì jī yáokòngqì zhījià) - Kệ đựng remote TV
  714. 窗帘吊绳扣钮 (chuānglián diào shéng kòu niǔ) - Nút móc cài dây treo rèm cửa
  715. 电磁炉电源线 (diàncílú diànyuán xiàn) - Dây nguồn bếp từ
  716. 书架固定螺栓 (shūjià gùdìng luósuǒ) - Bulông cố định kệ sách
  717. 沙发套罩抱枕套装 (shāfā tào zhào bào zhěn tàozhuāng) - Bộ bọc sofa, gối và gối trang trí
  718. 儿童桌上玩具盒 (értóng zhuō shàng wánjù hé) - Hộp đồ chơi trên bàn học cho trẻ em
  719. 餐具碗盘筷 (cānjù wǎn pán kuài) - Đĩa, chén, và đũa ăn
  720. 电视机底座螺栓 (diànshì jī dǐzuò luósuǒ) - Bulông chân đế TV
  721. 窗帘拉绳地座 (chuānglián lā shéng dì zuò) - Chân đế dây treo rèm cửa
  722. 电脑桌子上书架 (diànnǎo zhuōzi shàng shūjià) - Kệ sách trên bàn máy tính
Dưới đây là một số chủ đề từ vựng tiếng Trung khác, bạn nên xem ngay nhé.

Từ vựng tiếng Trung Nông nghiệp

Từ vựng tiếng Trung Nông trại

Từ vựng tiếng Trung Tình yêu

Từ vựng tiếng Trung Thiên tai

Từ vựng tiếng Trung Nội thất

Từ vựng tiếng Trung Ngoại thất

Từ vựng tiếng Trung Du lịch

Từ vựng tiếng Trung Điện thoại

Từ vựng tiếng Trung Rau Củ

Ebook Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Trung Chủ Đề Gia Dụng Nội Thất

Tác giả: Nguyễn Minh Vũ

Hôm nay, chúng ta sẽ khám phá một nguồn kiến thức mới vô cùng hữu ích và thiết thực với Ebook Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Trung theo chủ đề Gia Dụng Nội Thất của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Đây là một tài liệu đặc biệt được chia sẻ trên Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master - Forum tiếng Trung Thầy Vũ.

Chủ đề Gia Dụng Nội Thất không chỉ là một trong những chủ đề từ vựng tiếng Trung phổ biến, mà còn là mảng kiến thức rất quan trọng trong cuộc sống hàng ngày và công việc. Đây là những từ vựng không thể thiếu khi chúng ta muốn mô tả, mua sắm, hoặc trò chuyện về không gian sống và trang thiết bị nhà cửa.

Ebook của tác giả Nguyễn Minh Vũ không chỉ giúp bạn học từ vựng một cách hiệu quả mà còn mang lại sự ứng dụng thực tế cao. Những từ vựng được chọn lọc có thể được áp dụng trong nhiều tình huống, từ thiết kế nội thất đến việc mua sắm đồ gia dụng.

Chủ đề Gia Dụng Nội Thất không chỉ hữu ích trong cuộc sống hàng ngày mà còn là một phần quan trọng trong các kỳ thi tiếng Trung quốc tế như HSK/HSKK và TOCFL. Việc nắm vững từ vựng trong lĩnh vực này giúp bạn tự tin hơn khi tham gia các bài kiểm tra và tạo ra cơ hội nâng cao điểm số của mình.

Tác giả Nguyễn Minh Vũ không chỉ là một người hướng dẫn tiếng Trung uy tín mà còn là người sáng tạo nhiều tài liệu giảng dạy và học tập. Ebook Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Trung theo chủ đề Gia Dụng Nội Thất là một minh chứng cho sự nỗ lực và kiến thức chuyên sâu của ông trong lĩnh vực giáo dục tiếng Trung.

Ebook Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Trung theo chủ đề Gia Dụng Nội Thất của tác giả Nguyễn Minh Vũ không chỉ là nguồn thông tin hữu ích mà còn là cầu nối giúp bạn mở rộng vốn từ vựng và hiểu biết về văn hóa, cuộc sống hàng ngày của người Trung Quốc. Đây là một tài liệu không thể thiếu đối với những người đang học tiếng Trung và mong muốn nắm vững chủ đề Gia Dụng Nội Thất.

Trên đây là toàn bộ nội dung trong cuốn sách ebook Từ vựng tiếng Trung Gia dụng Nội thất của Tác giả Nguyễn Minh Vũ.
 
Back
Top