Ebook tổng hợp Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề Gia dụng Nội thất Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Từ vựng tiếng Trung Gia dụng Nội thất là chủ đề học từ vựng tiếng Trung mới nhất hôm nay được chia sẻ trên Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master - Forum tiếng Trung Thầy Vũ. Đây là một trong những chủ đề từ vựng tiếng Trung được ứng dụng rất nhiều và phổ biến trong công việc và cuộc sống hàng ngày. Ngoài ra, mảng từ vựng tiếng Trung theo chủ đề Gia dụng và Nội thất này cũng xuất hiện rất nhiều trong các kỳ thi HSK/HSKK và kỳ thi TOCFL. Vì vậy, các bạn hãy nhanh chóng trang bị ngay toàn bộ các từ vựng tiếng Trung về Gia dụng Nội thất dưới đây nhé.
Ebook Từ vựng tiếng Trung Gia dụng Nội thất là cuốn sách điện tử mới nhất vừa được xuất xưởng tại địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở). Đây cũng chính là Công xưởng CHẤT XÁM của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ chuyên sáng tác các đầu sách tiếng Trung miễn phí và giáo trình tiếng Trung miễn phí dành cho cộng đồng học viên trong Hệ thống Giáo dục & Đào tạo Hán ngữ Chinese Master toàn diện nhất Việt Nam.
Tác giả: Nguyễn Minh Vũ
Tác phẩm: Từ vựng tiếng Trung Gia dụng Nội thất
Sau đây chúng ta sẽ cùng đi vào phần nội dung chi tiết của cuốn sách ebook Từ vựng tiếng Trung Gia dụng Nội thất được sáng tác bởi Tác giả Nguyễn Minh Vũ.
Ebook tổng hợp Từ vựng tiếng Trung Gia dụng Nội thất Tác giả Nguyễn Minh Vũ
- 家具 (jiājù) - Nội thất
- 沙发 (shāfā) - Sofa
- 桌子 (zhuōzi) - Bàn
- 椅子 (yǐzi) - Ghế
- 床 (chuáng) - Giường
- 衣柜 (yīguì) - Tủ quần áo
- 电视 (diànshì) - TV
- 冰箱 (bīngxiāng) - Tủ lạnh
- 洗衣机 (xǐyījī) - Máy giặt
- 微波炉 (wēibōlú) - Lò vi sóng
- 灯 (dēng) - Đèn
- 窗帘 (chuānglián) - Rè cửa
- 地毯 (dìtǎn) - Thảm
- 镜子 (jìngzi) - Gương
- 空调 (kōngtiáo) - Điều hòa nhiệt độ
- 烤箱 (kǎoxiāng) - Lò nướng
- 电脑桌 (diànnǎozhuō) - Bàn máy tính
- 咖啡桌 (kāfēizhuō) - Bàn cà phê
- 热水器 (rèshuǐqì) - Bình nước nóng
- 浴缸 (yùgāng) - Bồn tắm
- 淋浴 (línyù) - Vòi sen
- 餐桌 (cānzhuō) - Bàn ăn
- 餐椅 (cānyǐ) - Ghế ăn
- 厨房 (chúfáng) - Bếp
- 冰柜 (bīngguì) - Tủ đông
- 投影仪 (tóuyìngyí) - Máy chiếu
- 电吹风 (diànchuīfēng) - Máy sấy tóc
- 电磁炉 (diàncílú) - Bếp từ
- 收音机 (shōuyīnjī) - Đài radio
- 扫地机器人 (sǎodì jīqìrén) - Robot hút bụi
- 吸尘器 (xīchénqì) - Máy hút bụi
- 游戏机 (yóuxìjī) - Máy chơi game
- 音响 (yīnxiǎng) - Loa
- 电饭煲 (diànfànbāo) - Nồi cơm điện
- 刀具 (dāojù) - Dụng cụ dao
- 餐具 (cānjù) - Dụng cụ ăn
- 铁锅 (tiěguō) - Chảo sắt
- 垃圾桶 (lèsètǒng) - Thùng rác
- 手电筒 (shǒudiàntǒng) - Đèn pin
- 插座 (chāzuò) - Ổ cắm điện
- 插排 (chāpái) - Ổ cắm nhiều chấu
- 遥控器 (yáokòngqì) - Remote điều khiển
- 书架 (shūjià) - Kệ sách
- 阳台 (yángtái) - Ban công
- 围裙 (wéiqún) - Tạp dề
- 锅铲 (guōchǎn) - Xẻng chảo
- 电池 (diànchí) - Pin
- 咖啡机 (kāfēijī) - Máy pha cà phê
- 地灯 (dìdēng) - Đèn đất
- 双人床 (shuāngrénchuáng) - Giường đôi
- 电动牙刷 (diàndòng yáshuā) - Bàn chải điện
- 洗碗机 (xǐwǎnjī) - Máy rửa chén
- 榻榻米 (tàtàmǐ) - Sàn nhà kiểu Nhật
- 吸烟机 (xīyānjī) - Máy hút khói
- 茶几 (chájī) - Bàn trà
- 饮水机 (yǐnshuǐjī) - Máy lọc nước
- 餐巾纸 (cānjīnzhǐ) - Giấy ăn
- 电动窗帘 (diàndòng chuānglián) - Rè cửa điện
- 收纳盒 (shōunàhé) - Hộp đựng đồ
- 电子秤 (diànzǐ chèng) - Cân điện tử
- 手机充电器 (shǒujī chōngdiànqì) - Sạc điện thoại
- 烫斗 (tàngdǒu) - Bàn là
- 台灯 (táidēng) - Đèn bàn
- 电动扇 (diàndòng shàn) - Quạt điện
- 音响系统 (yīnxiǎng xìtǒng) - Hệ thống âm thanh
- 墙纸 (qiángzhǐ) - Giấy dán tường
- 电视柜 (diànshìguì) - Tủ TV
- 电蚊香 (diànwénxiāng) - Đèn chống muỗi
- 布艺沙发 (bùyì shāfā) - Sofa vải
- 钟表 (zhōngbiǎo) - Đồng hồ
- 餐具架 (cānjùjià) - Kệ đựng đồ ăn
- 钥匙架 (yàoshìjià) - Kệ chìa khóa
- 吸顶灯 (xīdǐngdēng) - Đèn trần
- 书桌 (shūzhuō) - Bàn học
- 书橱 (shūchú) - Tủ sách
- 鞋柜 (xiéguì) - Tủ giày
- 儿童床 (értóngchuáng) - Giường trẻ em
- 梳妆台 (shūzhuāngtái) - Bàn trang điểm
- 厨房橱柜 (chúfáng chúguì) - Tủ bếp
- 筷子筒 (kuàizi tǒng) - Hủ đựng đũa
- 烛台 (zhútái) - Đèn cầy
- 箱子 (xiāngzi) - Hòm
- 灭火器 (mièhuǒqì) - Bình chữa cháy
- 电视架 (diànshìjià) - Kệ đựng TV
- 花瓶 (huāpíng) - Lọ hoa
- 地板灯 (dìbǎndēng) - Đèn đất
- 蒸锅 (zhēngguō) - Nồi hấp
- 墙壁时钟 (qiángbì shízhōng) - Đồng hồ treo tường
- 防护眼镜 (fánghù yǎnjìng) - Kính bảo hộ
- 电动工具 (diàndòng gōngjù) - Dụng cụ điện
- 厨房洗涤槽 (chúfáng xǐdí cáo) - Bồn rửa bát bếp
- 厨房水槽 (chúfáng shuǐ cáo) - Bồn rửa chén
- 电脑椅 (diànnǎo yǐ) - Ghế máy tính
- 电脑桌椅套装 (diànnǎo zhuō yǐ tào zhuāng) - Bộ bàn ghế máy tính
- 电脑显示器 (diànnǎo xiǎnshìqì) - Màn hình máy tính
- 摄像头 (shèxiàngtóu) - Camera
- 蓝牙音箱 (lányá yīnxiāng) - Loa Bluetooth
- 网络路由器 (wǎngluò lùyóuqì) - Router
- 儿童安全座椅 (értóng ānquán zuòyǐ) - Ghế an toàn cho trẻ em
- 电子琴 (diànzǐqín) - Đàn điện tử
- 壁橱 (bìchuò) - Tủ âm tường
- 空气净化器 (kōngqì jìnghuàqì) - Máy lọc không khí
- 厨房地毯 (chúfáng dìtǎn) - Thảm bếp
- 儿童学习桌 (értóng xuéxízhuō) - Bàn học cho trẻ em
- 车库门 (chēkùmén) - Cửa garage
- 婴儿床 (yīng'é chuáng) - Giường trẻ sơ sinh
- 彩色打印机 (cǎisè dǎyìnjī) - Máy in màu
- 厨房抽油烟机 (chúfáng chōu yóuyān jī) - Máy hút mùi bếp
- 墙挂 (qiáng guà) - Trang trí treo tường
- 电烤炉 (diàn kǎo lú) - Lò nướng điện
- 刀架 (dāo jià) - Kệ đựng dao
- 沙拉碗 (shālā wǎn) - Bát salad
- 雨伞架 (yǔsǎn jià) - Kệ đựng ô
- 窗帘钩 (chuānglián gōu) - Móc rèm
- 书卷 (shū juàn) - Sách cuộn
- 卧室台灯 (wòshì táidēng) - Đèn bàn phòng ngủ
- 玩具箱 (wánjù xiāng) - Hộp đồ chơi
- 煲仔饭煲 (bāo zǎi fànbāo) - Nồi cơm hấp
- 儿童高椅 (értóng gāo yǐ) - Ghế cao cho trẻ em
- 卫生纸架 (wèishēng zhǐ jià) - Kệ giữ giấy vệ sinh
- 电视遥控器 (diànshì yáokòngqì) - Remote TV
- 抱枕 (bàozhěn) - Gối ôm
- 厨房刀具架 (chúfáng dāojù jià) - Kệ đựng dao bếp
- 电风扇 (diànfēngshàn) - Quạt điện
- 木质衣架 (mùzhì yījià) - Móc treo quần áo gỗ
- 电视机架 (diànshì jī jià) - Kệ đựng TV
- 玩具箱 (wánjù xiāng) - Hộp đựng đồ chơi
- 书桌椅组合 (shūzhuō yǐ zǔhé) - Bộ bàn ghế học
- 儿童学习椅 (értóng xuéxí yǐ) - Ghế học cho trẻ em
- 面包机 (miànbāo jī) - Máy làm bánh mì
- 食品搅拌机 (shípǐn jiǎobàn jī) - Máy xay thực phẩm
- 洗碗刷 (xǐwǎn shuā) - Bàn chải rửa chén
- 电磁炉灶 (diàncí lú zào) - Bếp từ
- 蜡烛 ( làzhú) - Nến
- 墙壁装饰画 (qiángbì zhuāngshì huà) - Tranh trang trí tường
- 儿童学习桌椅套装 (értóng xuéxízhuō yǐ tào zhuāng) - Bộ bàn ghế học cho trẻ em
- 电饭锅 (diànfànguō) - Nồi cơm điện
- 热水瓶 (rèshuǐ píng) - Bình nước nóng
- 橡木地板 (xiàngmù dìbǎn) - Sàn nhà gỗ sồi
- 瓦斯炉 (wǎsī lú) - Bếp gas
- 茶壶 (cháhú) - Ấm trà
- 吸烟机 (xīyān jī) - Máy hút khói
- 地毯刷 (dìtǎn shuā) - Bàn chải thảm
- 电视机 (diànshì jī) - TV
- 窗帘帘杆 (chuānglián liángān) - Thanh rèm
- 电动剃须刀 (diàndòng tìxū dāo) - Máy cạo râu điện
- 太阳能灯 (tàiyángnéng dēng) - Đèn năng lượng mặt trời
- 音响线缆 (yīnxiǎng xiànliàn) - Dây loa
- 榨汁机 (zhàzhī jī) - Máy ép trái cây
- 多功能搅拌器 (duōgōngnéng jiǎobànqì) - Máy xay đa năng
- 餐巾 (cānjīn) - Khăn ăn
- 餐巾环 (cānjīn huán) - Vòng đựng khăn ăn
- 胶囊咖啡机 (jiāonáng kāfēijī) - Máy pha cà phê gói
- 杯子架 (bēizi jià) - Kệ đựng cốc
- 厨房地垫 (chúfáng dìdiàn) - Thảm bếp
- 保温壶 (bǎowēn hú) - Bình giữ nhiệt
- 沙发垫 (shāfā diàn) - Gối sofa
- 地毯地垫 (dìtǎn dìdiàn) - Thảm trải sàn
- 儿童餐椅 (értóng cānyǐ) - Ghế ăn cho trẻ em
- 冷冻柜 (lěngdòng guì) - Tủ lạnh
- 阳台花盆 (yángtái huāpén) - Chậu hoa ban công
- 淋浴喷头 (línyù pēntóu) - Vòi sen
- 客厅地毯 (kètīng dìtǎn) - Thảm phòng khách
- 储物架 (chǔwù jià) - Kệ đựng đồ
- 书柜 (shūguì) - Tủ sách
- 睡眠枕头 (shuìmián zhěntou) - Gối ngủ
- 电子书桌 (diànzǐ shūzhuō) - Bàn học điện tử
- 防尘罩 (fángchén zhào) - Bao phủ chống bụi
- 洗手池 (xǐshǒu chí) - Bồn rửa tay
- 软垫椅 (ruǎndiàn yǐ) - Ghế đệm mềm
- 壁炉 (bìlú) - Lò sưởi
- 窗帘挂钩 (chuānglián guà gōu) - Móc treo rèm
- 客厅地板灯 (kètīng dìbǎn dēng) - Đèn đất phòng khách
- 电动窗帘 (diàndòng chuānglián) - Rèm điện
- 防滑地毯 (fánghuá dìtǎn) - Thảm chống trơn
- 书写桌 (shūxiě zhuō) - Bàn viết
- 壁挂式花盆 (bì guà shì huāpén) - Chậu treo tường
- 热水浴缸 (rèshuǐ yùgāng) - Bồn nước nóng
- 室内植物 (shìnèi zhíwù) - Cây cảnh trong nhà
- 签字台灯 (qiānzì táidēng) - Đèn bàn ký tên
- 挂钟 (guà zhōng) - Đồng hồ treo tường
- 餐厅吊灯 (cāntīng diào dēng) - Đèn trang trí trên bàn ăn
- 地毯清洁剂 (dìtǎn qīngjié jì) - Chất làm sạch thảm
- 电脑音箱 (diànnǎo yīnxiāng) - Loa máy tính
- 电子门锁 (diànzǐ mén suǒ) - Khóa cửa điện tử
- 展示柜 (zhǎnshì guì) - Tủ trưng bày
- 室内灯饰 (shìnèi dēngshì) - Đèn trang trí trong nhà
- 洗衣篮 (xǐyī lán) - Rổ đựng quần áo
- 电动窗户帘 (diàndòng chuānghù lián) - Rèm cửa điều khiển điện
- 智能家居系统 (zhìnéng jiājū xìtǒng) - Hệ thống nhà thông minh
- 餐桌椅套装 (cānzhuō yǐ tào zhuāng) - Bộ bàn ghế ăn
- 高脚杯 (gāojiǎo bēi) - Cốc chân cao
- 抱枕套装 (bàozhěn tào zhuāng) - Bộ gối ôm
- 厨房油烟机 (chúfáng yóuyān jī) - Máy hút mùi bếp
- 懒人沙发 (lǎnrén shāfā) - Sofa lười
- 玻璃杯 (bōlí bēi) - Cốc thủy tinh
- 电脑桌椅组合 (diànnǎo zhuō yǐ zǔhé) - Bộ bàn ghế máy tính
- 窗帘布料 (chuānglián bùliào) - Vải rèm cửa
- 等离子电视 (děnglízǐ diànshì) - TV plasma
- 地毯清洁剂 (dìtǎn qīngjié jì) - Detergent làm sạch thảm
- 音响线 (yīnxiǎng xiàn) - Dây loa
- 儿童桌椅 (értóng zhuō yǐ) - Bàn ghế cho trẻ em
- 电子游戏机 (diànzǐ yóuxìjī) - Máy chơi game điện tử
- 餐巾盒 (cānjīn hé) - Hộp giữ khăn ăn
- 防晒帘 (fángshài lián) - Rèm chống nắng
- 垫子 (diànzi) - Gối tựa lưng
- 电蚊拍 (diàn wén pāi) - Racket diệt muỗi
- 书法字帖 (shūfǎ zìtiè) - Bản thực hành chữ nghệ thuật
- 厨房保鲜盒 (chúfáng bǎoxiān hé) - Hộp đựng thực phẩm
- 签字笔 (qiānzì bǐ) - Bút ký tên
- 餐具消毒液 (cānjù xiāodú yè) - Dung dịch khử trùng dụng cụ ăn
- 电子门牌 (diànzǐ mén pái) - Bảng số nhà điện tử
- 洗衣机盖 (xǐyījī gài) - Nắp máy giặt
- 夹子 (jiāzi) - Kẹp
- 茶叶罐 (cháyè guàn) - Hũ trữ trà
- 电视架 (diànshì jià) - Giá đựng TV
- 书包架 (shū bāo jià) - Kệ đựng cặp sách
- 电脑音响 (diànnǎo yīnxiǎng) - Âm thanh máy tính
- 茶杯架 (chábēi jià) - Kệ đựng cốc trà
- 油炸机 (yóu zhá jī) - Máy chiên
- 电热水壶 (diàn rèshuǐ hú) - Ấm nước điện
- 卧室地毯 (wòshì dìtǎn) - Thảm phòng ngủ
- 足浴盆 (zúyùpén) - Bồn ngâm chân
- 面巾纸盒 (miàn jīnzhǐ hé) - Hộp giữ giấy ăn
- 茶壶垫 (cháhú diàn) - Đế dưới ấm trà
- 电脑键盘 (diànnǎo jiànpán) - Bàn phím máy tính
- 防滑浴垫 (fánghuá yùdiàn) - Thảm chống trơn cho phòng tắm
- 阳台摇椅 (yángtái yáoyǐ) - Ghế đung đưa cho ban công
- 插排 (chā pái) - Ổ cắm điện nhiều chấu
- 电风扇遥控器 (diàn fēngshàn yáokòng qì) - Remote quạt điện
- 花瓶摆设 (huāpíng bǎishè) - Trang trí lọ hoa
- 电梯按钮 (diàn tī ànniǔ) - Nút điều khiển thang máy
- 电磁炉刀具 (diàncílú dāojù) - Bộ dụng cụ nấu ăn cho bếp từ
- 儿童安全座椅 (értóng ānquán zuòyǐ) - Ghế an toàn cho trẻ em khi đi xe
- 电视墙架 (diànshì qiángjià) - Kệ treo TV trên tường
- 电视机遥控器 (diànshìjī yáokòngqì) - Remote điều khiển TV
- 儿童玩具箱 (értóng wánjù xiāng) - Hộp đồ chơi cho trẻ em
- 电磁炉盖 (diàncílú gài) - Nắp bảo vệ cho bếp từ
- 签字板 (qiānzì bǎn) - Bảng ký tên
- 花瓶插花 (huāpíng chāhuā) - Bình hoa và cách cắm hoa
- 防晒帽 (fángshài mào) - Mũ chống nắng
- 电子保险箱 (diànzǐ bǎoxiǎnxiāng) - Két an toàn điện tử
- 智能窗帘 (zhìnéng chuānglián) - Rèm cửa thông minh
- 洗碗布 (xǐwǎn bù) - Khăn lau chén bát
- 洗衣机盆 (xǐyījī pén) - Bồn máy giặt
- 电磁炉开关 (diàncílú kāiguān) - Nút bật/tắt của bếp từ
- 电脑屏幕 (diànnǎo píngmù) - Màn hình máy tính
- 窗帘挂饰 (chuānglián guàshì) - Trang trí cho rèm cửa
- 书本架 (shū běn jià) - Kệ đựng sách
- 电视墙 (diànshì qiáng) - Tường để đặt TV
- 厨房橱柜灯 (chúfáng chúguì dēng) - Đèn cho tủ bếp
- 防水床垫 (fángshuǐ chuángdiàn) - Bảo vệ thấm nước cho nệm
- 儿童床栏 (értóng chuáng lán) - Lan can giữa giường cho trẻ em
- 客厅地毯 (kètīng dìtǎn) - Thảm cho phòng khách
- 电梯门 (diàntī mén) - Cửa thang máy
- 卧室床头灯 (wòshì chuángtóu dēng) - Đèn bàn cho phòng ngủ
- 窗帘挂片 (chuānglián guàpiàn) - Rèm cửa treo
- 电脑椅垫 (diànnǎo yǐ diàn) - Gối ngồi cho ghế máy tính
- 厨房橱柜把手 (chúfáng chúguì bǎshǒu) - Tay nắm cửa tủ bếp
- 沙发套 (shāfā tào) - Bọc ghế sofa
- 窗帘吊坠 (chuānglián diàozhuì) - Phụ kiện treo rèm
- 风扇灯 (fēngshàn dēng) - Đèn quạt trần
- 儿童梳妆台 (értóng shūzhuāngtái) - Bàn trang điểm cho trẻ em
- 电脑椅靠背 (diànnǎo yǐ kàobèi) - Ghế máy tính có tựa lưng
- 外卖包装盒 (wàimài bāozhuāng hé) - Hộp đựng đồ ăn mang đi
- 足浴桶 (zúyù tǒng) - Bồn ngâm chân
- 电视墙柜 (diànshì qiángguì) - Tủ trang trí dưới TV
- 智能插座 (zhìnéng chāzuò) - Ổ cắm thông minh
- 书架灯 (shūjià dēng) - Đèn cho kệ sách
- 地毯清洗剂 (dìtǎn qīngxǐ jì) - Chất làm sạch thảm
- 烤箱手套 (kǎoxiāng shǒutào) - Găng tay lò nướng
- 防火箱 (fánghuǒxiāng) - Két chống cháy
- 咖啡机滤纸 (kāfēijī fùzhǐ) - Giấy lọc cho máy pha cà phê
- 电脑桌抽屉 (diànnǎo zhuō chōuti) - Ngăn kéo cho bàn máy tính
- 灭火器柜 (mièhuǒqì guì) - Tủ chứa bình chữa cháy
- 洗衣机刷 (xǐyījī shuā) - Bàn chải là cho máy giặt
- 空调遥控器 (kōngtiáo yáokòngqì) - Remote điều khiển điều hòa
- 儿童学习灯 (értóng xuéxí dēng) - Đèn học cho trẻ em
- 电饭煲内胆 (diànfànbāo nèidǎn) - Nồi cơm điện lõi nồi
- 窗帘轨道 (chuānglián guǐdào) - Đường ray rèm cửa
- 儿童书架 (értóng shūjià) - Kệ sách cho trẻ em
- 吸烟器 (xīyānqì) - Máy hút thuốc
- 防晒膜 (fángshài mó) - Bảo vệ tia UV cho cửa sổ
- 电视机底座 (diànshìjī dǐzuò) - Chân đế TV
- 餐巾筒 (cānjīn tǒng) - Hủ đựng khăn ăn
- 拖把桶 (tuōbǎ tǒng) - Xô và cây lau nhà
- 儿童餐椅固定带 (értóng cānyǐ gùdìng dài) - Dây đeo cố định ghế ăn cho trẻ em
- 书籍装饰品 (shūjí zhuāngshìpǐn) - Đồ trang trí từ sách
- 电吹风头 (diàn chuīfēng tóu) - Đầu máy sấy tóc
- 餐具收纳盒 (cānjù shōunà hé) - Hộp đựng đồ ăn
- 儿童床垫 (értóng chuángdiàn) - Nệm cho trẻ em
- 洗衣机门 (xǐyījī mén) - Cửa máy giặt
- 电磁炉调控器 (diàncílú tiáokòngqì) - Bộ điều khiển bếp từ
- 双人床头柜 (shuāngrén chuángtóuguì) - Tủ đầu giường đôi
- 电脑音响线 (diànnǎo yīnxiǎng xiàn) - Dây loa máy tính
- 电风扇底座 (diàn fēngshàn dǐzuò) - Chân đế quạt điện
- 洗碗刷具 (xǐwǎn shuājù) - Dụng cụ rửa chén
- 空调过滤器 (kōngtiáo guòlǜqì) - Bộ lọc khí điều hòa
- 地毯滑垫 (dìtǎn huádiàn) - Đế chống trượt cho thảm
- 书本书签 (shū běn shūqiān) - Đánh dấu sách
- 儿童学习桌灯 (értóng xuéxí zhuō dēng) - Đèn bàn học cho trẻ em
- 窗帘拉绳 (chuānglián lāshéng) - Dây kéo rèm
- 儿童床上用品 (értóng chuángshàng yòngpǐn) - Bộ chăn ga gối cho trẻ em
- 电子门铃 (diànzǐ ménlíng) - Chuông cửa điện tử
- 风扇转叶 (fēngshàn zhuǎnyè) - Cánh quạt điện
- 智能插排 (zhìnéng chāpái) - Ổ cắm điện thông minh
- 餐巾纸筒 (cānjīnzhǐ tǒng) - Hủ giữ giấy ăn
- 电脑椅扶手 (diànnǎo yǐ fúshǒu) - Tay vịn cho ghế máy tính
- 防护眼镜 (fánghù yǎnjìng) - Kính bảo vệ mắt
- 沙发垫套 (shāfā diàn tào) - Bọc ghế sofa
- 签字纸 (qiānzì zhǐ) - Giấy ký tên
- 儿童抱枕 (értóng bàozhěn) - Gối ôm cho trẻ em
- 电视底座 (diànshì dǐzuò) - Chân đế TV
- 书写台灯 (shūxiě táidēng) - Đèn bàn viết
- 电磁炉炉眼 (diàncílú lúyǎn) - Bếp từ
- 窗帘杆 (chuānglián gān) - Thanh rèm
- 厨房地板砖 (chúfáng dìbǎn zhuān) - Gạch sàn bếp
- 沙发靠垫 (shāfā kàodiàn) - Gối tựa ghế sofa
- 儿童玩具箱 (értóng wánjù xiāng) - Hộp đựng đồ chơi cho trẻ em
- 沙发床 (shāfā chuáng) - Ghế sofa giường
- 书柜灯 (shūguì dēng) - Đèn cho tủ sách
- 电脑音箱线 (diànnǎo yīnxiāng xiàn) - Dây loa máy tính
- 窗帘挂片 (chuānglián guàpiàn) - Trang trí cho rèm cửa
- 儿童床头台灯 (értóng chuángtóu táidēng) - Đèn bàn cho đầu giường trẻ em
- 餐桌布 (cānzhuō bù) - Thảm trải bàn ăn
- 防火箱 (fánghuǒxiāng) - Hộp chống cháy
- 窗帘轨道 (chuānglián guǐdào) - Ray rèm cửa
- 餐具洗涤液 (cānjù xǐdí yè) - Nước rửa chén đũa
- 智能门锁 (zhìnéng mén suǒ) - Khóa cửa thông minh
- 电热水器 (diàn rè shuǐqì) - Bình nước nóng điện
- 电视机遥控器 (diànshì jī yáokòngqì) - Remote điều khiển TV
- 儿童玩偶架 (értóng wán'ǒu jià) - Kệ đựng đồ chơi cho trẻ em
- 地板清洁机 (dìbǎn qīngjié jī) - Máy làm sạch sàn nhà
- 电视机音响 (diànshì jī yīnxiǎng) - Âm thanh TV
- 沙发套罩 (shāfā tào zhào) - Bọc sofa
- 书柜收纳盒 (shūguì shōunà hé) - Hộp đựng sách
- 儿童玩具架 (értóng wánjù jià) - Kệ đựng đồ chơi cho trẻ em
- 电风扇调速器 (diàn fēngshàn tiáosùqì) - Bộ điều chỉnh tốc độ quạt
- 空调滤网 (kōngtiáo lǜwǎng) - Bộ lọc khí điều hòa
- 儿童床帷 (értóng chuáng wéi) - Rèm giường cho trẻ em
- 电脑键盘垫 (diànnǎo jiànpán diàn) - Gối dưới bàn phím máy tính
- 书籍摆放架 (shūjí bǎifàng jià) - Kệ đựng sách
- 洗衣机洗涤液 (xǐyījī xǐdí yè) - Nước giặt máy
- 电子温度计 (diànzǐ wēndù jì) - Nhiệt kế điện tử
- 窗帘吊钩 (chuānglián diào gōu) - Móc treo rèm
- 餐具摆放架 (cānjù bǎifàng jià) - Kệ đựng đồ ăn
- 儿童学习桌 (értóng xuéxí zhuō) - Bàn học cho trẻ em
- 窗帘轨 (chuānglián guǐ) - Dẫn rèm cửa
- 儿童书包架 (értóng shū bāo jià) - Kệ đựng cặp sách cho trẻ em
- 沙发靠枕 (shāfā kào zhěn) - Gối tựa sofa
- 电风扇底板 (diàn fēngshàn dǐbǎn) - Đế quạt điện
- 儿童玩具篮 (értóng wánjù lán) - Rổ đựng đồ chơi cho trẻ em
- 电脑桌灯 (diànnǎo zhuō dēng) - Đèn bàn cho bàn máy tính
- 窗帘绳 (chuānglián shéng) - Dây rèm
- 电吹风线 (diàn chuīfēng xiàn) - Dây máy sấy tóc
- 儿童床头灯 (értóng chuángtóu dēng) - Đèn đầu giường cho trẻ em
- 沙发靠背 (shāfā kàobèi) - Tựa ghế sofa
- 电视机台 (diànshì jī tái) - Góc đặt TV
- 书本书签夹 (shū běn shūqiān jiā) - Kẹp đánh dấu sách
- 儿童梳妆镜 (értóng shūzhuāng jìng) - Gương trang điểm cho trẻ em
- 电磁炉灶具 (diàncílú zàojù) - Bếp từ
- 窗帘纱 (chuānglián shā) - Rèm voan
- 防晒窗帘 (fángshài chuānglián) - Rèm chống nắng cho cửa sổ
- 电视背板 (diànshì bèibǎn) - Nền TV
- 空调遥控 (kōngtiáo yáokòng) - Remote điều khiển điều hòa
- 电脑台 (diànnǎo tái) - Bàn máy tính
- 餐巾筒 (cānjīn tǒng) - Hủ giữ khăn ăn
- 儿童学习桌椅 (értóng xuéxí zhuō yǐ) - Bàn ghế học cho trẻ em
- 地板护理剂 (dìbǎn hùlǐ jì) - Chất bảo dưỡng sàn
- 电视背板支架 (diànshì bèibǎn zhījià) - Kệ treo nền TV
- 厨房吸烟机 (chúfáng xīyān jī) - Máy hút mùi bếp
- 窗帘裙边 (chuānglián qún biān) - Ruy băng rèm cửa
- 电脑椅椅垫 (diànnǎo yǐ yǐdiàn) - Gối ngồi cho ghế máy tính
- 儿童书包挂钩 (értóng shū bāo guà gōu) - Móc treo cặp sách cho trẻ em
- 空调滤芯 (kōngtiáo lǜxīn) - Bộ lọc không khí
- 餐具储物柜 (cānjù chǔwù guì) - Tủ đựng đồ ăn
- 儿童衣柜 (értóng yīguì) - Tủ quần áo cho trẻ em
- 电脑桌脚 (diànnǎo zhuō jiǎo) - Chân bàn máy tính
- 书柜门 (shūguì mén) - Cửa tủ sách
- 电风扇叶片 (diàn fēngshàn yèpiàn) - Cánh quạt điện
- 餐桌椅套 (cānzhuō yǐ tào) - Bọc ghế bàn ăn
- 儿童书柜 (értóng shūguì) - Kệ sách cho trẻ em
- 电子地图 (diànzǐ dìtú) - Bản đồ điện tử
- 电磁炉灶眼 (diàncílú zàoyǎn) - Bếp từ
- 空调滤网 (kōngtiáo lǜwǎng) - Bộ lọc không khí
- 厨房抽油烟机 (chúfáng chōu yóu yān jī) - Máy hút mùi bếp
- 书桌椅 (shūzhuō yǐ) - Bàn ghế học
- 洗碗架 (xǐwǎn jià) - Kệ để chén đĩa
- 电梯按钮 (diàntī ànniǔ) - Nút bấm thang máy
- 窗帘织物 (chuānglián zhīwù) - Vải rèm cửa
- 沙发角凳 (shāfā jiǎo dèng) - Ghế dựa sofa
- 电脑桌椅 (diànnǎo zhuō yǐ) - Bàn ghế máy tính
- 餐桌椅腿 (cānzhuō yǐ tuǐ) - Chân bàn ghế ăn
- 厨房水槽 (chúfáng shuǐcáo) - Bồn rửa bát
- 书柜抽屉 (shūguì chōu ti) - Ngăn kéo tủ sách
- 洗手间镜子 (xǐshǒujiān jìngzi) - Gương phòng tắm
- 电热水壶 (diàn rè shuǐhú) - Ấm nước điện
- 空调室外机 (kōngtiáo shìwài jī) - Điều hòa ngoại trời
- 窗帘吊环 (chuānglián diào huán) - Vòng treo rèm
- 电脑桌面 (diànnǎo zhuōmiàn) - Mặt bàn máy tính
- 儿童床栏 (értóng chuáng lán) - Lan can giường cho trẻ em
- 沙发靠枕套 (shāfā kào zhěn tào) - Bọc gối tựa sofa
- 电磁炉按钮 (diàncílú ànniǔ) - Nút bấm bếp từ
- 防水床罩 (fángshuǐ chuángzhào) - Bọc chống thấm nước cho giường
- 电视音响系统 (diànshì yīnxiǎng xìtǒng) - Hệ thống âm thanh TV
- 窗帘花边 (chuānglián huābiān) - Viền hoa cho rèm
- 电脑鼠标 (diànnǎo shǔbiāo) - Chuột máy tính
- 儿童书包 (értóng shū bāo) - Cặp sách cho trẻ em
- 餐具碟子 (cānjù diézi) - Đĩa dụng cụ ăn
- 电风扇灯 (diàn fēngshàn dēng) - Đèn quạt điện
- 窗帘吊带 (chuānglián diàodài) - Dây treo rèm
- 电脑桌脚垫 (diànnǎo zhuō jiǎo diàn) - Gối chống chân bàn máy tính
- 儿童梳妆台 (értóng shūzhuāng tái) - Bàn trang điểm cho trẻ em
- 厨房垃圾桶 (chúfáng lājītǒng) - Thùng rác bếp
- 书架隔板 (shūjià gébǎn) - Kệ sách có ngăn tách
- 洗手液瓶 (xǐshǒu yè píng) - Chai nước rửa tay
- 窗帘杆挂钩 (chuānglián gān guà gōu) - Móc treo thanh rèm
- 沙发脚凳 (shāfā jiǎo dèng) - Bàn chân sofa
- 儿童桌椅套 (értóng zhuō yǐ tào) - Bọc ghế bàn cho trẻ em
- 电脑屏幕清洁剂 (diànnǎo píngmù qīngjié jì) - Chất làm sạch màn hình máy tính
- 餐具杯子 (cānjù bēizi) - Cốc đựng đồ ăn
- 儿童床上桌 (értóng chuángshàng zhuō) - Bàn giường cho trẻ em
- 电视机底座 (diànshì jī dǐzuò) - Chân đế TV
- 窗帘线轨 (chuānglián xiàn guǐ) - Ruy băng rèm
- 电磁炉灯 (diàncílú dēng) - Đèn bếp từ
- 书架滑轨 (shūjià huá guǐ) - Rãnh trượt kệ sách
- 儿童梳妆椅 (értóng shūzhuāng yǐ) - Ghế trang điểm cho trẻ em
- 厨房烤箱 (chúfáng kǎoxiāng) - Lò nướng bếp
- 书本夹子 (shū běn jiāzi) - Kẹp sách
- 沙发靠垫 (shāfā kàodiàn) - Gối tựa sofa
- 电子闹钟 (diànzǐ nàozhōng) - Đồng hồ báo thức điện tử
- 窗帘杆扣环 (chuānglián gān kòu huán) - Vòng móc thanh rèm
- 电脑椅靠背 (diànnǎo yǐ kàobèi) - Tựa ghế cho ghế máy tính
- 餐桌旗袍 (cānzhuō qípáo) - Bàn ăn quây che
- 儿童玩具盒 (értóng wánjù hé) - Hộp đựng đồ chơi cho trẻ em
- 电风扇支架 (diàn fēngshàn zhījià) - Kệ quạt điện
- 电脑桌子 (diànnǎo zhuōzi) - Bàn máy tính
- 儿童床头柜 (értóng chuángtóu guì) - Tủ đầu giường cho trẻ em
- 沙发角凳套 (shāfā jiǎo dèng tào) - Bọc ghế dựa sofa
- 书柜玻璃门 (shūguì bōlí mén) - Cửa kính tủ sách
- 厨房橱柜照明灯 (chúfáng chúguì zhàomíng dēng) - Đèn chiếu sáng tủ bếp
- 书本封面 (shū běn fēngmiàn) - Bìa sách
- 洗手台龙头 (xǐshǒu tái lóngtóu) - Vòi sen lavabo
- 电梯井道门 (diàntī jǐngdào mén) - Cửa khoa thang máy
- 沙发靠背套 (shāfā kàobèi tào) - Bọc gối tựa sofa
- 儿童桌上灯 (értóng zhuōshàng dēng) - Đèn bàn cho bàn học trẻ em
- 电视遥控器 (diànshì yáokòngqì) - Remote điều khiển TV
- 餐桌巾 (cānzhuō jīn) - Khăn trải bàn ăn
- 儿童床床垫 (értóng chuáng chuángdiàn) - Nệm giường cho trẻ em
- 电脑屏保 (diànnǎo píngbǎo) - Màn hình chờ máy tính
- 书柜拉手 (shūguì lāshǒu) - Tay nắm tủ sách
- 洗手液架 (xǐshǒu yè jià) - Kệ đựng nước rửa tay
- 电热水袋 (diàn rè shuǐdài) - Bình nước nóng điện
- 空调遥控器电池 (kōngtiáo yáokòngqì diànchí) - Pin remote điều hòa
- 窗帘拉杆 (chuānglián lā gān) - Thanh kéo rèm cửa
- 电磁炉散热器 (diàncílú sànrè qì) - Quạt làm mát bếp từ
- 书架收纳盒 (shūjià shōunà hé) - Hộp đựng sách trên kệ
- 沙发角凳脚 (shāfā jiǎo dèng jiǎo) - Chân bàn ghế dựa sofa
- 儿童床栏护栏 (értóng chuáng lán hùlán) - Lan can bảo vệ cho giường trẻ em
- 电视机屏幕 (diànshì jī píngmù) - Màn hình TV
- 窗帘拉绳 (chuānglián lā shéng) - Dây kéo rèm cửa
- 电磁炉定时器 (diàncílú dìngshíqì) - Đồng hồ hẹn giờ bếp từ
- 书本插图 (shū běn chātú) - Hình minh họa trong sách
- 沙发抱枕 (shāfā bào zhěn) - Gối trang trí sofa
- 餐具叉子 (cānjù chāzi) - Nĩa đựng đồ ăn
- 电视机音响 (diànshì jī yīnxiǎng) - Loa âm thanh TV
- 窗帘吊绳 (chuānglián diào shéng) - Dây treo rèm cửa
- 电脑桌子抽屉 (diànnǎo zhuōzi chōu ti) - Ngăn kéo bàn máy tính
- 厨房电风扇 (chúfáng diàn fēngshàn) - Quạt điện bếp
- 书本页码 (shū běn yèmǎ) - Số trang sách
- 洗手间肥皂架 (xǐshǒujiān féizào jià) - Kệ đựng xà phòng phòng tắm
- 电梯上行按钮 (diàntī shàng xíng ànniǔ) - Nút đi lên thang máy
- 窗帘开合器 (chuānglián kāihé qì) - Cần mở đóng rèm cửa
- 沙发靠背枕 (shāfā kàobèi zhěn) - Gối tựa ghế sofa
- 儿童床床单 (értóng chuáng chuángdān) - Bộ chăn ga gối cho giường trẻ em
- 餐桌巾角 (cānzhuō jīn jiǎo) - Góc trải bàn ăn
- 儿童桌角灯 (értóng zhuō jiǎo dēng) - Đèn bàn cho bàn học trẻ em
- 电视遥控器盖 (diànshì yáokòngqì gài) - Nắp remote điều khiển TV
- 书柜抽板 (shūguì chōu bǎn) - Ngăn kéo của tủ sách
- 洗手台柜 (xǐshǒu tái guì) - Tủ lavabo
- 电热水器插座 (diàn rè shuǐqì chāzuo) - Ổ cắm bình nước nóng điện
- 空调送风口 (kōngtiáo sòngfēng kǒu) - Ống thông hơi điều hòa
- 窗帘上钩 (chuānglián shàng gōu) - Móc treo rèm cửa
- 电脑桌面壁纸 (diànnǎo zhuōmiàn bìzhǐ) - Hình nền màn hình máy tính
- 儿童床床头柜 (értóng chuáng chuángtóu guì) - Tủ đầu giường cho trẻ em
- 书本索引 (shū běn suǒyǐn) - Chỉ mục sách
- 沙发靠垫枕 (shāfā kàodiàn zhěn) - Gối trang trí cho sofa
- 窗帘收纳袋 (chuānglián shōunà dài) - Túi đựng rèm cửa
- 电磁炉散热风扇 (diàncílú sànrè fēngshàn) - Quạt làm mát bếp từ
- 书架支架 (shūjià zhījià) - Kệ sách đứng
- 沙发套罩床单 (shāfā tào zhào chuángdān) - Bộ chăn ga gối sofa
- 儿童桌上用品 (értóng zhuōshàng yòngpǐn) - Đồ dùng trên bàn học cho trẻ em
- 餐具叉勺 (cānjù chā sháo) - Nĩa và muỗng ăn
- 电视机声音调节器 (diànshì jī shēngyīn tiáojié qì) - Bộ điều chỉnh âm thanh TV
- 窗帘扣环 (chuānglián kòu huán) - Vòng móc rèm cửa
- 电脑桌上抽屉 (diànnǎo zhuō shàng chōu ti) - Ngăn kéo bàn máy tính
- 厨房储物柜 (chúfáng chǔwù guì) - Tủ đựng đồ bếp
- 书本粘贴标签 (shū běn zhāntiē biāoqiān) - Nhãn dán sách
- 洗手间马桶刷 (xǐshǒujiān mǎtǒng shuā) - Bàn chải toilet
- 电梯门开关 (diàntī mén kāiguān) - Công tắc cửa thang máy
- 窗帘绳环 (chuānglián shéng huán) - Dây móc rèm cửa
- 沙发坐垫套 (shāfā zuòdiàn tào) - Bọc đệm ghế sofa
- 儿童床床头灯 (értóng chuáng chuángtóu dēng) - Đèn đầu giường cho trẻ em
- 电脑屏幕保护器 (diànnǎo píngmù bǎohùqì) - Bảo vệ màn hình máy tính
- 餐桌垫子 (cānzhuō diànzi) - Gối trải bàn ăn
- 儿童桌椅组合 (értóng zhuō yǐ zǔhé) - Bàn ghế học cho trẻ em
- 电视机前置音响 (diànshì jī qiánzhì yīnxiǎng) - Loa âm thanh trước TV
- 书柜推拉门 (shūguì tuī lā mén) - Cửa trượt tủ sách
- 洗手台下柜 (xǐshǒu tái xià guì) - Tủ lavabo dưới
- 电热水器开关 (diàn rè shuǐqì kāiguān) - Công tắc bật/tắt bình nước nóng điện
- 空调遥控器屏幕 (kōngtiáo yáokòngqì píngmù) - Màn hình remote điều hòa
- 窗帘绑带 (chuānglián bǎngdài) - Dây buộc rèm cửa
- 电脑桌脚轮 (diànnǎo zhuō jiǎo lún) - Bánh xe chân bàn máy tính
- 儿童床栏网 (értóng chuáng lán wǎng) - Lưới bảo vệ cho giường trẻ em
- 书本封底 (shū běn fēngdǐ) - Phần cuối sách
- 沙发抱枕套 (shāfā bào zhěn tào) - Bọc gối trang trí sofa
- 电视机信号线 (diànshì jī xìnhào xiàn) - Dây tín hiệu TV
- 窗帘挂绳 (chuānglián guà shéng) - Dây treo rèm cửa
- 电磁炉防护罩 (diàncílú fánghù zhào) - Vòi sen chống nước bếp từ
- 书架连接件 (shūjià liánjiē jiàn) - Phụ kiện nối kệ sách
- 沙发套罩靠背 (shāfā tào zhào kàobèi) - Bọc tựa ghế và gối trang trí sofa
- 儿童桌面灯 (értóng zhuōmiàn dēng) - Đèn bàn cho bàn học trẻ em
- 餐具刀叉 (cānjù dāo chā) - Dao và nĩa ăn
- 电视机支架 (diànshì jī zhījià) - Kệ đặt TV
- 窗帘挂钩环 (chuānglián guà gōu huán) - Vòng móc treo rèm cửa
- 电脑桌子抽屉拉手 (diànnǎo zhuōzi chōu ti lāshǒu) - Tay nắm ngăn kéo bàn máy tính
- 厨房燃气灶 (chúfáng ránqì zào) - Bếp ga bếp
- 书本背面 (shū běn bèimiàn) - Phía sau sách
- 洗手液瓶盖 (xǐshǒu yè píng gài) - Nắp chai nước rửa tay
- 电梯运行指示灯 (diàntī yùnxíng zhǐshì dēng) - Đèn chỉ thị hoạt động thang máy
- 窗帘织物图案 (chuānglián zhīwù tú'àn) - Hoa văn trên vải rèm cửa
- 沙发靠背抱枕 (shāfā kàobèi bào zhěn) - Gối ôm tựa ghế sofa
- 儿童床床垫保护套 (értóng chuáng chuángdiàn bǎohù tào) - Bọc bảo vệ nệm giường cho trẻ em
- 电脑桌椅组 (diànnǎo zhuō yǐ zǔ) - Bàn ghế máy tính
- 餐桌椅脚 (cānzhuō yǐ jiǎo) - Chân bàn ghế ăn
- 儿童桌上玩具 (értóng zhuōshàng wánjù) - Đồ chơi trên bàn học cho trẻ em
- 电视遥控器按钮 (diànshì yáokòngqì ànniǔ) - Nút bấm remote điều khiển TV
- 书柜装饰灯 (shūguì zhuāngshì dēng) - Đèn trang trí trên tủ sách
- 洗手间毛巾架 (xǐshǒujiān máojīn jià) - Kệ đựng khăn tắm
- 电热水器温度控制器 (diàn rè shuǐqì wēndù kòngzhì qì) - Bộ điều khiển nhiệt độ bình nước nóng điện
- 空调滤网 (kōngtiáo lǜwǎng) - Lưới lọc điều hòa
- 窗帘吊扣 (chuānglián diào kòu) - Móc treo rèm cửa
- 儿童床床帷 (értóng chuáng chuáng wéi) - Rèm bảo vệ giường cho trẻ em
- 书本封面插图 (shū běn fēngmiàn chātú) - Hình minh họa trên bìa sách
- 沙发抱枕搭配 (shāfā bào zhěn dāpèi) - Phối ghép gối trang trí sofa
- 电视机音频输出接口 (diànshì jī yīnpín shūchū jiēkǒu) - Cổng ra âm thanh của TV
- 窗帘纽扣 (chuānglián niǔkòu) - Nút cài rèm cửa
- 电磁炉散热片 (diàncílú sànrè piàn) - Tấm làm mát bếp từ
- 书架支撑柱 (shūjià zhīchēng zhù) - Cột chống kệ sách
- 沙发套罩靠枕 (shāfā tào zhào kào zhěn) - Bọc tựa ghế và gối sofa
- 儿童桌上灯台 (értóng zhuō shàng dēng tái) - Đèn đứng trên bàn học cho trẻ em
- 餐具汤匙 (cānjù tāng chí) - Thìa canh đựng đồ ăn
- 电视机背板 (diànshì jī bèi bǎn) - Tấm sau TV
- 窗帘拉绳挂钮 (chuānglián lā shéng guà niǔ) - Dây treo rèm cửa và nút móc
- 电脑桌下置物篮 (diànnǎo zhuō xià zhìwù lán) - Giỏ đựng đồ dưới bàn máy tính
- 厨房电磁炉 (chúfáng diàncílú) - Bếp từ
- 洗手间淋浴喷头 (xǐshǒujiān línyù pēntóu) - Vòi sen
- 电梯紧急停车按钮 (diàntī jǐnjí tíngchē ànniǔ) - Nút dừng khẩn cấp thang máy
- 窗帘垂直百叶窗 (chuānglián chuízhí bǎiyèchuāng) - Rèm cửa góc nghiêng
- 沙发座椅套 (shāfā zuòyǐ tào) - Bọc ghế sofa
- 儿童床床品套装 (értóng chuáng chuáng pǐn tàozhuāng) - Bộ chăn ga gối giường trẻ em
- 电脑桌书架组合 (diànnǎo zhuō shūjià zǔhé) - Bàn máy tính kết hợp với kệ sách
- 餐桌椅套装 (cānzhuō yǐ tàozhuāng) - Bộ bàn ăn và ghế
- 儿童桌边防撞条 (értóng zhuō biān fáng zhuàng tiáo) - Thanh chống va đập bàn học cho trẻ em
- 电视机屏风 (diànshì jī píngfēng) - Kính chắn trước TV
- 书柜抽屉把手 (shūguì chōu ti bǎshǒu) - Tay nắm ngăn kéo của tủ sách
- 洗手台脸盆 (xǐshǒu tái liǎnpén) - Chậu rửa lavabo
- 电热水器出水口 (diàn rè shuǐqì chūshuǐ kǒu) - Ổ cắm nước nóng điện
- 空调温度调节器 (kōngtiáo wēndù tiáojié qì) - Bộ điều chỉnh nhiệt độ điều hòa
- 窗帘吊环 (chuānglián diào huán) - Vòng móc treo rèm cửa
- 电脑桌轮椅 (diànnǎo zhuō lúnyǐ) - Ghế bàn máy tính có bánh xe
- 儿童床床帷组合 (értóng chuáng chuáng wéi zǔhé) - Bộ rèm bảo vệ giường trẻ em
- 书本目录 (shū běn mùlù) - Mục lục sách
- 沙发抱枕装饰 (shāfā bào zhěn zhuāngshì) - Trang trí gối trang trí sofa
- 电视机电源线 (diànshì jī diànyuán xiàn) - Dây nguồn TV
- 窗帘帘头 (chuānglián liántóu) - Đầu rèm cửa
- 电磁炉面板 (diàncílú miànbǎn) - Bảng điều khiển bếp từ
- 书架调节器 (shūjià tiáojié qì) - Bộ điều chỉnh kệ sách
- 沙发套装靠背 (shāfā tào zhuāng kàobèi) - Bộ bọc sofa gối tựa
- 儿童桌上灯座 (értóng zhuō shàng dēng zuò) - Đế đèn bàn trên bàn học cho trẻ em
- 餐具叉匙筷 (cānjù chā chí kuài) - Nĩa, thìa và đũa ăn
- 电视机底部支架 (diànshì jī dǐbù zhījià) - Chân đế dưới TV
- 窗帘拉绳帽 (chuānglián lā shéng mào) - Nút đậu dây treo rèm cửa
- 电脑桌子脚垫 (diànnǎo zhuōzi jiǎo diàn) - Đế chân bàn máy tính
- 书本书页 (shū běn shūyè) - Trang sách
- 洗手间毛巾架底座 (xǐshǒujiān máojīn jià dǐzuò) - Chân đế kệ đựng khăn tắm
- 电梯门闭合器 (diàntī mén bìhé qì) - Thiết bị đóng cửa thang máy
- 窗帘隔热帘 (chuānglián gé rè lián) - Rèm cản nhiệt
- 沙发靠背罩 (shāfā kàobèi zhào) - Bọc tựa ghế sofa
- 儿童床床垫床罩 (értóng chuáng chuángdiàn chuángzhào) - Bọc bảo vệ nệm giường cho trẻ em
- 电脑桌上书柜 (diànnǎo zhuōshàng shūguì) - Kệ sách trên bàn máy tính
- 餐桌布 (cānzhuō bù) - Bàn trải ăn
- 儿童桌边保护条套装 (értóng zhuō biān bǎohù tiáo tàozhuāng) - Bộ thanh chống va đập bàn học cho trẻ em
- 电视机后背板 (diànshì jī hòu bèi bǎn) - Tấm sau TV
- 书柜抽屉轨道 (shūguì chōu ti guǐdào) - Đường ray ngăn kéo tủ sách
- 洗手台下柜把手 (xǐshǒu tái xià guì bǎshǒu) - Tay nắm cửa tủ lavabo
- 电热水器控温器 (diàn rè shuǐqì kòngwēn qì) - Bộ điều chỉnh nhiệt độ bình nước nóng điện
- 空调空气过滤器 (kōngtiáo kōngqì guòlǜqì) - Bộ lọc không khí điều hòa
- 窗帘吊绳挂钮 (chuānglián diào shéng guà niǔ) - Dây treo rèm cửa và nút móc
- 电脑桌面摆件 (diànnǎo zhuōmiàn bǎijiàn) - Trang trí bàn máy tính
- 儿童床床围栏 (értóng chuáng chuáng wéilán) - Bảo vệ lan can cho giường trẻ em
- 书本封底广告 (shū běn fēngdǐ guǎnggào) - Quảng cáo trên phần cuối sách
- 沙发靠枕套 (shāfā kào zhěn tào) - Bọc gối trang trí sofa
- 电视机遥控器电池仓 (diànshì jī yáokòngqì diànchí cāng) - Ngăn chứa pin remote TV
- 电磁炉面板控制器 (diàncílú miànbǎn kòngzhì qì) - Bộ điều khiển bảng điều khiển bếp từ
- 书架固定螺丝 (shūjià gùdìng luósī) - Ốc cố định kệ sách
- 沙发套装坐垫 (shāfā tào zhuāng zuòdiàn) - Bộ bọc sofa và đệm ngồi
- 儿童桌边防撞垫 (értóng zhuō biān fáng zhuàng diàn) - Thanh chống va đập bàn học cho trẻ em
- 餐具调味瓶 (cānjù tiáowèi píng) - Chai gia vị đựng đồ ăn
- 电视机屏风架 (diànshì jī píngfēng jià) - Kệ đựng kính chắn trước TV
- 窗帘吊绳儿 (chuānglián diào shéng ér) - Dây treo rèm cửa cho trẻ em
- 电脑桌子腿 (diànnǎo zhuōzi tuǐ) - Chân bàn máy tính
- 厨房烤箱 (chúfáng kǎoxiāng) - Lò nướng
- 书本章节 (shū běn zhāngjié) - Chương sách
- 洗手间肥皂液瓶 (xǐshǒujiān féizào yè píng) - Chai xà phòng đựng nước
- 电梯开关按钮 (diàntī kāiguān ànniǔ) - Nút mở cửa thang máy
- 窗帘窗帘杆 (chuānglián chuānglián gān) - Thanh rèm cửa
- 沙发坐垫靠背 (shāfā zuòdiàn kàobèi) - Đệm ngồi và tựa ghế sofa
- 儿童床床垫套装 (értóng chuáng chuángdiàn tàozhuāng) - Bộ chăn ga gối giường trẻ em
- 电脑桌书架灯 (diànnǎo zhuō shūjià dēng) - Đèn kệ sách trên bàn máy tính
- 餐桌布套装 (cānzhuō bù tàozhuāng) - Bộ bàn trải ăn
- 儿童桌上防撞条 (értóng zhuōshàng fáng zhuàng tiáo) - Thanh chống va đập bàn học cho trẻ em
- 电热水器排水口 (diàn rè shuǐqì páishuǐ kǒu) - Ổ thoát nước bình nước nóng điện
- 空调遥控器电池仓 (kōngtiáo yáokòngqì diànchí cāng) - Ngăn chứa pin remote điều hòa
- 窗帘拉绳固定器 (chuānglián lā shéng gùdìng qì) - Kẹp cố định dây treo rèm cửa
- 电脑桌上置物架 (diànnǎo zhuō shàng zhìwù jià) - Kệ đựng đồ trên bàn máy tính
- 儿童床床帷固定器 (értóng chuáng chuáng wéi gùdìng qì) - Kẹp cố định rèm bảo vệ giường trẻ em
- 书本封面设计 (shū běn fēngmiàn shèjì) - Thiết kế bìa sách
- 沙发抱枕套装 (shāfā bào zhěn tàozhuāng) - Bộ gối trang trí sofa
- 窗帘吊绳扣环 (chuānglián diào shéng kòu huán) - Vòng móc cài dây treo rèm cửa
- 电磁炉防溅罩 (diàncílú fángjiàn zhào) - Nắp chống bắn bếp từ
- 书架横梁 (shūjià héngliáng) - Thanh ngang kệ sách
- 沙发套罩坐垫 (shāfā tào zhào zuòdiàn) - Bộ bọc sofa và đệm ngồi
- 儿童桌上收纳盒 (értóng zhuō shàng shōunà hé) - Hộp đựng đồ trên bàn học cho trẻ em
- 餐具刀叉勺 (cānjù dāo chā sháo) - Dao, nĩa và thìa ăn
- 窗帘挂钩扣 (chuānglián guà gōu kòu) - Nút móc treo rèm cửa
- 电脑桌子边桌布 (diànnǎo zhuōzi biān zhuōbù) - Bàn trải ăn bên lề bàn máy tính
- 厨房微波炉 (chúfáng wēibōlú) - Lò vi sóng
- 洗手间浴帘 (xǐshǒujiān yù lián) - Rèm tắm
- 电梯控制面板 (diàntī kòngzhì miànbǎn) - Bảng điều khiển thang máy
- 窗帘吊环绳 (chuānglián diào huán shéng) - Dây treo rèm cửa và vòng móc
- 沙发腰靠垫 (shāfā yāo kào diàn) - Gối tựa lưng sofa
- 儿童床床单 (értóng chuáng chuángdān) - Chăn ga gối giường trẻ em
- 电脑桌边抽屉 (diànnǎo zhuō biān chōu ti) - Ngăn kéo bàn máy tính
- 餐桌椅腿 (cānzhuō yǐ tuǐ) - Chân ghế bàn ăn
- 儿童桌上座垫 (értóng zhuōshàng zuò diàn) - Đệm ngồi trên bàn học cho trẻ em
- 电视机后背壳 (diànshì jī hòu bèi ké) - Nắp sau TV
- 洗手台水龙头 (xǐshǒu tái shuǐ lóngtóu) - Vòi sen lavabo
- 电热水器加热元件 (diàn rè shuǐqì jiārè yuánjiàn) - Bộ gia nhiệt nước nóng điện
- 窗帘吊绳结 (chuānglián diào shéng jié) - Nút buộc dây treo rèm cửa
- 电脑桌上文件夹 (diànnǎo zhuōshàng wénjiàn jiā) - Hồ sơ trên bàn máy tính
- 儿童床床边围栏 (értóng chuáng chuáng biān wéilán) - Rào bảo vệ lan can giường trẻ em
- 书本封底标价 (shū běn fēngdǐ biāojià) - Giá trên phần cuối sách
- 沙发抱枕花纹 (shāfā bào zhěn huāwén) - Hoa văn gối trang trí sofa
- 电视机天线线 (diànshì jī tiānxiàn xiàn) - Dây anten TV
- 窗帘窗帘环 (chuānglián chuānglián huán) - Vòng treo rèm cửa
- 书架支架 (shūjià zhījià) - Kệ sách chống đỡ
- 沙发套罩抱枕 (shāfā tào zhào bào zhěn) - Bộ bọc sofa và gối trang trí
- 儿童桌上彩笔 (értóng zhuō shàng cǎibǐ) - Bút màu trên bàn học cho trẻ em
- 餐具调味盒 (cānjù tiáowèi hé) - Hộp gia vị ăn
- 电视机支架螺丝 (diànshì jī zhījià luósī) - Ốc chân đế TV
- 窗帘拉绳底座 (chuānglián lā shéng dǐzuò) - Chân đế dây treo rèm cửa
- 电脑桌子边置物篮 (diànnǎo zhuōzi biān zhìwù lán) - Giỏ đựng đồ bên lề bàn máy tính
- 厨房热水龙头 (chúfáng rè shuǐ lóngtóu) - Vòi nước nóng bếp
- 书本封底介绍 (shū běn fēngdǐ jièshào) - Phần giới thiệu trên phần cuối sách
- 洗手间地垫 (xǐshǒujiān dì diàn) - Thảm nhẹ cho nhà tắm
- 电梯报警按钮 (diàntī bàojǐng ànniǔ) - Nút báo động thang máy
- 窗帘窗帘挂钩 (chuānglián chuānglián guà gōu) - Móc treo rèm cửa
- 沙发脚踏板 (shāfā jiǎo tà bǎn) - Chân đỡ chân ghế sofa
- 儿童床床围栏套装 (értóng chuáng chuáng wéilán tàozhuāng) - Bộ rèm bảo vệ giường trẻ em
- 电脑桌上文件盒 (diànnǎo zhuōshàng wénjiàn hé) - Hộp tài liệu trên bàn máy tính
- 餐桌椅脚 (cānzhuō yǐ jiǎo) - Chân ghế bàn ăn
- 儿童桌上椅垫 (értóng zhuōshàng yǐ diàn) - Đệm ngồi trên bàn học cho trẻ em
- 电视机前壳 (diànshì jī qián ké) - Nắp trước TV
- 书柜轮子 (shūguì lúnzi) - Bánh xe của tủ sách
- 洗手台下柜脚 (xǐshǒu tái xià guì jiǎo) - Chân đế tủ lavabo
- 电热水器温控开关 (diàn rè shuǐqì wēnkòng kāiguān) - Nút điều chỉnh nhiệt độ bình nước nóng điện
- 空调风速调节器 (kōngtiáo fēngsù tiáojié qì) - Bộ điều chỉnh tốc độ gió điều hòa
- 窗帘吊绳装饰 (chuānglián diào shéng zhuāngshì) - Dây treo rèm cửa làm trang trí
- 电脑桌上小台灯 (diànnǎo zhuōshàng xiǎo tái dēng) - Đèn bàn nhỏ trên bàn máy tính
- 儿童床床帷吊帘 (értóng chuáng chuáng wéi diào lián) - Rèm bảo vệ giường trẻ em
- 书本前言 (shū běn qiányán) - Lời nói đầu của sách
- 沙发靠垫套装 (shāfā kàodiàn tàozhuāng) - Bộ gối tựa sofa
- 电视机底座螺丝 (diànshì jī dǐzuò luósī) - Ốc chân đế TV
- 窗帘帘布 (chuānglián lián bù) - Vải rèm cửa
- 电磁炉炉体 (diàncílú lútǐ) - Thân bếp từ
- 书架拐角架 (shūjià guǎijiǎo jià) - Kệ sách góc
- 沙发套装靠枕 (shāfā tào zhuāng kàozhěn) - Bộ bọc sofa và gối tựa
- 儿童桌上笔筒 (értóng zhuōshàng bǐtǒng) - Hộp đựng bút trên bàn học cho trẻ em
- 餐具酱油瓶 (cānjù jiàngyóu píng) - Chai nước tương ăn
- 电视机后盖 (diànshì jī hòu gài) - Nắp sau TV
- 窗帘吊绳装饰球 (chuānglián diào shéng zhuāngshì qiú) - Bóng trang trí trên dây treo rèm cửa
- 电脑桌子上插座 (diànnǎo zhuōzi shàng chāzuò) - Ổ cắm trên bàn máy tính
- 厨房咖啡机 (chúfáng kāfēi jī) - Máy pha cà phê
- 书本封面照片 (shū běn fēngmiàn zhàopiàn) - Hình ảnh bìa sách
- 洗手间马桶座圈 (xǐshǒujiān mǎtǒng zuò quān) - Nắp bàn cầu
- 电梯防护门 (diàntī fánghù mén) - Cửa an toàn thang máy
- 窗帘窗帘环钩 (chuānglián chuānglián huán gōu) - Ghook móc treo rèm cửa
- 沙发抱枕芯 (shāfā bào zhěn xīn) - Ruột gối trang trí sofa
- 儿童床床单套装 (értóng chuáng chuángdān tàozhuāng) - Bộ chăn ga gối giường trẻ em
- 电脑桌边插座 (diànnǎo zhuō biān chāzuò) - Ổ cắm bàn máy tính
- 餐桌椅垫 (cānzhuō yǐ diàn) - Đệm ghế bàn ăn
- 儿童桌上儿童椅 (értóng zhuōshàng értóng yǐ) - Ghế trẻ em trên bàn học
- 电视机前板 (diànshì jī qián bǎn) - Bảng trước TV
- 书柜门把手 (shūguì mén bǎshǒu) - Tay nắm cửa tủ sách
- 洗手台水龙头喷头 (xǐshǒu tái shuǐ lóngtóu pēntóu) - Vòi sen lavabo có đầu phun
- 电热水器保温层 (diàn rè shuǐqì bǎowēn céng) - Lớp giữ nhiệt bình nước nóng điện
- 空调清洗滤网 (kōngtiáo qīngxǐ lǜwǎng) - Bộ lọc làm sạch điều hòa
- 窗帘吊环扣 (chuānglián diào huán kòu) - Nút móc dây treo rèm cửa
- 电脑桌子台灯 (diànnǎo zhuōzi tái dēng) - Đèn bàn trên bàn máy tính
- 儿童床床帷吊帘套装 (értóng chuáng chuáng wéi diào lián tàozhuāng) - Bộ rèm bảo vệ giường trẻ em
- 沙发坐垫罩 (shāfā zuòdiàn zhào) - Bọc đệm ngồi sofa
- 电视机遥控器支架 (diànshì jī yáokòngqì zhījià) - Kệ đựng remote TV
- 窗帘吊绳扣钮 (chuānglián diào shéng kòu niǔ) - Nút móc cài dây treo rèm cửa
- 电磁炉电源线 (diàncílú diànyuán xiàn) - Dây nguồn bếp từ
- 书架固定螺栓 (shūjià gùdìng luósuǒ) - Bulông cố định kệ sách
- 沙发套罩抱枕套装 (shāfā tào zhào bào zhěn tàozhuāng) - Bộ bọc sofa, gối và gối trang trí
- 儿童桌上玩具盒 (értóng zhuō shàng wánjù hé) - Hộp đồ chơi trên bàn học cho trẻ em
- 餐具碗盘筷 (cānjù wǎn pán kuài) - Đĩa, chén, và đũa ăn
- 电视机底座螺栓 (diànshì jī dǐzuò luósuǒ) - Bulông chân đế TV
- 窗帘拉绳地座 (chuānglián lā shéng dì zuò) - Chân đế dây treo rèm cửa
- 电脑桌子上书架 (diànnǎo zhuōzi shàng shūjià) - Kệ sách trên bàn máy tính
Từ vựng tiếng Trung Nông nghiệp
Từ vựng tiếng Trung Nông trại
Từ vựng tiếng Trung Tình yêu
Từ vựng tiếng Trung Thiên tai
Từ vựng tiếng Trung Nội thất
Từ vựng tiếng Trung Ngoại thất
Từ vựng tiếng Trung Du lịch
Từ vựng tiếng Trung Điện thoại
Từ vựng tiếng Trung Rau Củ
Ebook Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Trung Chủ Đề Gia Dụng Nội Thất
Tác giả: Nguyễn Minh Vũ
Hôm nay, chúng ta sẽ khám phá một nguồn kiến thức mới vô cùng hữu ích và thiết thực với Ebook Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Trung theo chủ đề Gia Dụng Nội Thất của tác giả Nguyễn Minh Vũ. Đây là một tài liệu đặc biệt được chia sẻ trên Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master - Forum tiếng Trung Thầy Vũ.
Chủ đề Gia Dụng Nội Thất không chỉ là một trong những chủ đề từ vựng tiếng Trung phổ biến, mà còn là mảng kiến thức rất quan trọng trong cuộc sống hàng ngày và công việc. Đây là những từ vựng không thể thiếu khi chúng ta muốn mô tả, mua sắm, hoặc trò chuyện về không gian sống và trang thiết bị nhà cửa.
Ebook của tác giả Nguyễn Minh Vũ không chỉ giúp bạn học từ vựng một cách hiệu quả mà còn mang lại sự ứng dụng thực tế cao. Những từ vựng được chọn lọc có thể được áp dụng trong nhiều tình huống, từ thiết kế nội thất đến việc mua sắm đồ gia dụng.
Chủ đề Gia Dụng Nội Thất không chỉ hữu ích trong cuộc sống hàng ngày mà còn là một phần quan trọng trong các kỳ thi tiếng Trung quốc tế như HSK/HSKK và TOCFL. Việc nắm vững từ vựng trong lĩnh vực này giúp bạn tự tin hơn khi tham gia các bài kiểm tra và tạo ra cơ hội nâng cao điểm số của mình.
Tác giả Nguyễn Minh Vũ không chỉ là một người hướng dẫn tiếng Trung uy tín mà còn là người sáng tạo nhiều tài liệu giảng dạy và học tập. Ebook Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Trung theo chủ đề Gia Dụng Nội Thất là một minh chứng cho sự nỗ lực và kiến thức chuyên sâu của ông trong lĩnh vực giáo dục tiếng Trung.
Ebook Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Trung theo chủ đề Gia Dụng Nội Thất của tác giả Nguyễn Minh Vũ không chỉ là nguồn thông tin hữu ích mà còn là cầu nối giúp bạn mở rộng vốn từ vựng và hiểu biết về văn hóa, cuộc sống hàng ngày của người Trung Quốc. Đây là một tài liệu không thể thiếu đối với những người đang học tiếng Trung và mong muốn nắm vững chủ đề Gia Dụng Nội Thất.
Trên đây là toàn bộ nội dung trong cuốn sách ebook Từ vựng tiếng Trung Gia dụng Nội thất của Tác giả Nguyễn Minh Vũ.