Giáo trình Hán ngữ tổng hợp Từ vựng tiếng Trung HSK 123 HSKK sơ cấp
Từ vựng tiếng Trung HSK 123 HSKK sơ cấp ngày 22/7/2026
Từ vựng tiếng Trung HSK 123 HSKK sơ cấp ngày 21/7/2026
Tổng hợp từ vựng tiếng Trung HSK 123 HSKK sơ cấp ngày 21/7/2026
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung HSK 123 HSKK sơ cấp
Cách dùng 全部 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
Một、全部 là gì?
- Giản thể: 全部
- Phồn thể: 全部
- Pinyin: quánbù
- Âm Hán Việt: Toàn bộ
- Loại từ:
- Danh từ (名词)
- Đại từ (代词) trong một số ngữ cảnh
- Tính từ (形容词) trong một số cách dùng
- Trạng ngữ (状语) khi bổ nghĩa cho động từ
全部 là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung, có nghĩa là:
- toàn bộ
- tất cả
- toàn thể
- hết thảy
- toàn phần
- tất cả những gì có
Từ này biểu thị 100% của một tập hợp, không còn sót lại bất kỳ phần nào.
Ví dụ:
- 全部学生都到了。
- Quánbù xuéshēng dōu dào le.
- Toàn bộ học sinh đều đã đến.
- 我全部都看完了。
- Wǒ quánbù dōu kàn wán le.
- Tôi đã xem hết tất cả rồi.
Hai、Giải thích từng chữ Hán
1. 全
- Giản thể: 全
- Phồn thể: 全
- Pinyin: quán
- Âm Hán Việt: Toàn
Bộ thủ
- 入
Số nét
- 6 nét
Nghĩa
- toàn
- đầy đủ
- trọn vẹn
- hoàn chỉnh
Ví dụ:
- 全国
- toàn quốc
- 全天
- cả ngày
- 全家
- cả gia đình
2. 部
- Giản thể: 部
- Phồn thể: 部
- Pinyin: bù
- Âm Hán Việt: Bộ
Bộ thủ
- 邑 (阝)
Số nét
- 10 nét
Nghĩa
- bộ phận
- phần
- đơn vị
- cơ quan
- quyển (đối với phim, sách)
Trong 全部, 部 mang nghĩa "các phần". Kết hợp với 全, từ này có nghĩa là "toàn bộ các phần hợp lại", tức là không thiếu phần nào.
Ba、Ý nghĩa của 全部
全部 biểu thị sự bao quát toàn bộ một tập hợp, không bỏ sót bất kỳ cá thể hay bộ phận nào.
Ví dụ:
Có 100 cuốn sách.
- 全部卖完了。
- Quánbù mài wán le.
- Đã bán hết toàn bộ.
Nghĩa là không còn cuốn nào.
Bốn、Các cách dùng của 全部
Cách dùng 1. 全部 + Danh từ
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Cấu trúc:
全部 + Danh từ
Có nghĩa:
- toàn bộ...
- tất cả...
Ví dụ:
- 全部员工都参加了会议。
- Quánbù yuángōng dōu cānjiā le huìyì.
- Toàn bộ nhân viên đều tham gia cuộc họp.
- 全部产品已经发货。
- Quánbù chǎnpǐn yǐjīng fāhuò.
- Toàn bộ sản phẩm đã được giao hàng.
Cách dùng 2. Chủ ngữ + 全部 + Động từ
Lúc này 全部 làm trạng ngữ, biểu thị hành động tác động đến toàn bộ đối tượng.
Cấu trúc:
Chủ ngữ + 全部 + V
Ví dụ:
- 我全部记住了。
- Wǒ quánbù jìzhù le.
- Tôi đã nhớ hết tất cả.
- 他全部完成了。
- Tā quánbù wánchéng le.
- Anh ấy đã hoàn thành toàn bộ.
Cách dùng 3. Động từ + 全部
Cấu trúc:
V + 全部
Ví dụ:
- 买全部
- Mǎi quánbù.
- Mua toàn bộ.
- 删除全部
- Shānchú quánbù.
- Xóa toàn bộ.
- 保存全部
- Bǎocún quánbù.
- Lưu tất cả.
Cách dùng 4. 全部 + 都
Đây là cấu trúc rất phổ biến.
Cấu trúc:
全部……都……
Ví dụ:
- 全部学生都来了。
- Quánbù xuéshēng dōu lái le.
- Toàn bộ học sinh đều đã đến.
- 全部资料都准备好了。
- Quánbù zīliào dōu zhǔnbèi hǎo le.
- Toàn bộ tài liệu đều đã chuẩn bị xong.
Lưu ý rằng 都 thường đi kèm để nhấn mạnh tính bao quát.
Cách dùng 5. Danh từ + 全部
Trong một số trường hợp, 全部 đứng sau danh từ.
Ví dụ:
- 文件全部丢了。
- Wénjiàn quánbù diū le.
- Tài liệu mất hết rồi.
- 钱全部花光了。
- Qián quánbù huā guāng le.
- Tiền đã tiêu hết sạch.
Cách dùng 6. Làm đại từ
Khi ngữ cảnh đã rõ, 全部 có thể đứng độc lập.
Ví dụ:
- 全部都卖完了。
- Quánbù dōu mài wán le.
- Tất cả đều bán hết rồi.
- 全部已经完成。
- Quánbù yǐjīng wánchéng.
- Tất cả đã hoàn thành.
Năm、Các cấu trúc thường gặp
全部 + 名词
Ví dụ:
- 全部订单
- Quánbù dìngdān.
- Toàn bộ đơn hàng.
全部 + 都
Ví dụ:
- 全部员工都来了。
- Quánbù yuángōng dōu lái le.
- Toàn bộ nhân viên đều đến.
全部完成
Ví dụ:
- 工作全部完成了。
- Gōngzuò quánbù wánchéng le.
- Công việc đã hoàn thành toàn bộ.
全部结束
Ví dụ:
- 比赛全部结束了。
- Bǐsài quánbù jiéshù le.
- Các trận đấu đã kết thúc hết.
全部取消
Ví dụ:
- 活动全部取消了。
- Huódòng quánbù qǔxiāo le.
- Tất cả hoạt động đã bị hủy.
全部删除
Ví dụ:
- 文件全部删除了。
- Wénjiàn quánbù shānchú le.
- Tất cả tài liệu đã bị xóa.
全部通过
Ví dụ:
- 学生全部通过考试。
- Xuéshēng quánbù tōngguò kǎoshì.
- Toàn bộ học sinh đều vượt qua kỳ thi.
Sáu、Các từ thường kết hợp với 全部
Người
- 全部学生
- 全部老师
- 全部员工
- 全部客户
- 全部工人
- 全部成员
- 全部代表
- 全部观众
Đồ vật
- 全部文件
- 全部产品
- 全部设备
- 全部材料
- 全部数据
- 全部订单
- 全部货物
- 全部商品
Công việc
- 全部完成
- 全部结束
- 全部处理
- 全部检查
- 全部修改
- 全部整理
- 全部发送
- 全部删除
Bảy、Phân biệt với các từ gần nghĩa
全部 và 都
Đây là hai từ rất dễ nhầm.
全部 là danh từ hoặc đại từ, mang nghĩa "toàn bộ", dùng để chỉ toàn thể một tập hợp.
Ví dụ:
- 全部文件已经整理好了。
- Quánbù wénjiàn yǐjīng zhěnglǐ hǎo le.
- Toàn bộ tài liệu đã được sắp xếp xong.
都 là phó từ, dùng để nhấn mạnh rằng mọi thành viên trong tập hợp đều thực hiện hoặc có cùng một đặc điểm.
Ví dụ:
- 文件都整理好了。
- Wénjiàn dōu zhěnglǐ hǎo le.
- Tài liệu đều đã được sắp xếp xong.
Hai từ thường kết hợp với nhau:
- 全部文件都整理好了。
- Quánbù wénjiàn dōu zhěnglǐ hǎo le.
- Toàn bộ tài liệu đều đã được sắp xếp xong.
全部 và 所有
Đây là hai từ gần nghĩa nhất.
全部 nhấn mạnh toàn bộ tập hợp như một chỉnh thể, thường dùng khi nói đến kết quả hoặc trạng thái hoàn thành.
Ví dụ:
- 全部完成了。
- Quánbù wánchéng le.
- Đã hoàn thành toàn bộ.
所有 mang nghĩa "mọi, tất cả", nhấn mạnh từng thành viên trong tập hợp và thường đứng trước danh từ.
Ví dụ:
- 所有学生都到了。
- Suǒyǒu xuéshēng dōu dào le.
- Tất cả học sinh đều đã đến.
Trong nhiều trường hợp, 全部 và 所有 có thể thay thế cho nhau, nhưng 全部 thiên về "toàn bộ", còn 所有 thiên về "mọi".
全部 và 一切
一切 nghĩa là "mọi thứ", phạm vi rộng và trừu tượng hơn.
Ví dụ:
- 一切都会好的。
- Yíqiè dōu huì hǎo de.
- Mọi chuyện rồi sẽ tốt đẹp.
全部 thường dùng với những đối tượng cụ thể hoặc có thể xác định.
Ví dụ:
- 全部货物已经发出。
- Quánbù huòwù yǐjīng fāchū.
- Toàn bộ hàng hóa đã được gửi đi.
全部 và 完全
Đây là hai từ có cách dùng hoàn toàn khác nhau.
全部 nghĩa là "toàn bộ, tất cả".
Ví dụ:
- 全部完成。
- Quánbù wánchéng.
- Hoàn thành toàn bộ.
完全 là phó từ hoặc tính từ, nghĩa là "hoàn toàn".
Ví dụ:
- 我完全同意。
- Wǒ wánquán tóngyì.
- Tôi hoàn toàn đồng ý.
Không thể thay thế hai từ này cho nhau.
Tám、Các tình huống sử dụng
Trong học tập
- 全部作业已经交了。
- Quánbù zuòyè yǐjīng jiāo le.
- Toàn bộ bài tập đã được nộp.
Trong công việc
- 全部订单已经处理完成。
- Quánbù dìngdān yǐjīng chǔlǐ wánchéng.
- Toàn bộ đơn hàng đã được xử lý xong.
Trong thương mại
- 全部产品已经售完。
- Quánbù chǎnpǐn yǐjīng shòuwán.
- Toàn bộ sản phẩm đã bán hết.
Trong cuộc sống
- 钱全部花光了。
- Qián quánbù huā guāng le.
- Tiền đã tiêu hết sạch.
Chín、Lỗi thường gặp
Một lỗi phổ biến là nhầm 全部 với 都. 全部 là từ chỉ "toàn bộ, tất cả", còn 都 là phó từ biểu thị "đều". Trong câu 全部学生都来了, 全部 xác định phạm vi là "toàn bộ học sinh", còn 都 nhấn mạnh rằng tất cả các học sinh trong phạm vi đó đều đã đến. Hai từ này có chức năng ngữ pháp khác nhau và thường được dùng cùng nhau.
Người học cũng dễ nhầm 全部 với 所有. Cả hai đều có thể dịch là "tất cả", nhưng 所有 thường đứng trước danh từ để nhấn mạnh từng thành viên của tập hợp, còn 全部 thiên về toàn bộ tập hợp như một chỉnh thể hoặc nhấn mạnh kết quả hoàn thành. Ví dụ: 所有员工都参加了培训 (Tất cả nhân viên đều tham gia khóa đào tạo) và 员工全部参加了培训 (Nhân viên đều đã tham gia khóa đào tạo) đều đúng nhưng điểm nhấn khác nhau.
Một lỗi khác là dùng 全部 thay cho 完全. 全部 chỉ số lượng hoặc phạm vi, còn 完全 biểu thị mức độ. Ví dụ, phải nói 我完全明白了 (Tôi hoàn toàn hiểu rồi), không thể nói 我全部明白了 nếu muốn diễn đạt mức độ "hoàn toàn". Ngược lại, khi nói 全部文件 (toàn bộ tài liệu), không thể thay bằng 完全文件.
Ngoài ra, 全部 thường xuất hiện trong các ngữ cảnh nói về kết quả như 全部完成 (hoàn thành toàn bộ), 全部结束 (kết thúc toàn bộ), 全部售完 (bán hết toàn bộ), 全部删除 (xóa toàn bộ), 全部通过 (tất cả đều đạt). Đây là những cách kết hợp rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại và được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp, thương mại, giáo dục cũng như văn bản hành chính.
Cách dùng 加班 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
1. Thông tin cơ bản
- Chữ Hán (Giản thể): 加班
- Chữ Hán (Phồn thể): 加班
- Phiên âm: jiā bān
- Âm Hán Việt:
- 加: Gia
- 班: Ban
- Loại từ:
- Động từ
- Danh từ (ít gặp hơn, dùng để chỉ ca làm thêm hoặc thời gian làm thêm)
- Tiếng Việt:
- Tăng ca
- Làm thêm giờ
- Làm ngoài giờ
- Tiếng Anh:
- Work overtime
- Do overtime
- Overtime work
- Work extra hours
加班 là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt trong môi trường công ty, nhà máy, doanh nghiệp, logistics, sản xuất, thương mại và văn phòng. Từ này chỉ việc làm việc vượt quá thời gian làm việc bình thường theo quy định. Việc tăng ca có thể do yêu cầu của công ty, khối lượng công việc lớn hoặc do người lao động tự nguyện.
Trong giao tiếp hằng ngày, 加班 thường được dùng để nói về việc làm thêm sau giờ làm, làm thêm vào buổi tối, cuối tuần hoặc ngày nghỉ lễ.
2. Phân tích từng chữ Hán
加
- Phiên âm: jiā
- Âm Hán Việt: Gia
- Bộ thủ: 力 (Lực)
- Số nét: 5 nét
- Chữ phồn thể: 加
Ý nghĩa
- Thêm
- Gia tăng
- Cộng thêm
- Bổ sung
Ví dụ:
增加
zēngjiā
Tăng thêm.
加油
jiāyóu
Cố lên; đổ thêm nhiên liệu.
加工资
jiā gōngzī
Tăng lương.
加快
jiākuài
Đẩy nhanh.
班
- Phiên âm: bān
- Âm Hán Việt: Ban
- Bộ thủ: 王 (Ngọc)
- Số nét: 10 nét
- Chữ phồn thể: 班
Ý nghĩa
- Ca làm việc
- Lớp học
- Kíp trực
- Đội, tổ
- Phiên làm việc
Ví dụ:
上班
shàngbān
Đi làm.
下班
xiàbān
Tan làm.
夜班
yèbān
Ca đêm.
白班
báibān
Ca ngày.
值班
zhíbān
Trực ban.
Ghép lại:
加班 = thêm giờ làm việc = tăng ca, làm thêm giờ.
3. Các nghĩa của 加班
Nghĩa 1. Làm thêm giờ
Đây là nghĩa phổ biến nhất.
Ví dụ:
今天我要加班。
Jīntiān wǒ yào jiābān.
Hôm nay tôi phải tăng ca.
Nghĩa 2. Làm việc ngoài giờ hành chính
Ví dụ:
他每天晚上都加班。
Tā měitiān wǎnshang dōu jiābān.
Anh ấy tối nào cũng làm thêm.
Nghĩa 3. Ca làm thêm
Trong một số trường hợp, 加班 có thể chỉ chính khoảng thời gian hoặc ca làm thêm.
Ví dụ:
今天安排了加班。
Jīntiān ānpái le jiābān.
Hôm nay đã sắp xếp ca tăng ca.
4. Cách dùng của 加班
Cách dùng 1. Chủ ngữ + 加班
Đây là mẫu cơ bản nhất.
Cấu trúc
Chủ ngữ + 加班
Ví dụ:
我加班。
Wǒ jiābān.
Tôi tăng ca.
他今天加班。
Tā jīntiān jiābān.
Hôm nay anh ấy tăng ca.
我们周末加班。
Wǒmen zhōumò jiābān.
Cuối tuần chúng tôi tăng ca.
Cách dùng 2. 加班 + Thời lượng
Cấu trúc
加班 + Thời lượng
Ví dụ:
加班两个小时。
Jiābān liǎng gè xiǎoshí.
Tăng ca hai tiếng.
加班到十点。
Jiābān dào shí diǎn.
Tăng ca đến 10 giờ.
Cách dùng 3. 加班 + Động từ
Ví dụ:
加班完成任务。
Jiābān wánchéng rènwu.
Làm thêm để hoàn thành nhiệm vụ.
加班生产。
Jiābān shēngchǎn.
Tăng ca sản xuất.
加班赶订单。
Jiābān gǎn dìngdān.
Tăng ca để kịp đơn hàng.
Cách dùng 4. 因为……所以……加班
Ví dụ:
因为订单很多,所以我们要加班。
Yīnwèi dìngdān hěn duō, suǒyǐ wǒmen yào jiābān.
Vì có nhiều đơn hàng nên chúng tôi phải tăng ca.
Cách dùng 5. 加班 + 到 + Thời gian
Ví dụ:
昨天加班到十一点。
Zuótiān jiābān dào shíyī diǎn.
Hôm qua tăng ca đến 11 giờ.
Cách dùng 6. 加班 + 为了 + Mục đích
Ví dụ:
我们加班为了按时交货。
Wǒmen jiābān wèile ànshí jiāohuò.
Chúng tôi tăng ca để giao hàng đúng hạn.
5. Các cấu trúc thường gặp
Cấu trúc 1
要加班
Ví dụ:
今天要加班。
Jīntiān yào jiābān.
Hôm nay phải tăng ca.
Cấu trúc 2
经常加班
Ví dụ:
他经常加班。
Tā jīngcháng jiābān.
Anh ấy thường xuyên tăng ca.
Cấu trúc 3
一直加班
Ví dụ:
最近一直加班。
Zuìjìn yìzhí jiābān.
Gần đây liên tục tăng ca.
Cấu trúc 4
不得不加班
Ví dụ:
今天不得不加班。
Jīntiān bùdébù jiābān.
Hôm nay buộc phải tăng ca.
Cấu trúc 5
加班加点
Đây là một thành ngữ hoặc cụm từ cố định, có nghĩa là làm thêm giờ và tăng ca liên tục, nhấn mạnh làm việc rất vất vả để hoàn thành công việc.
Ví dụ:
为了完成项目,大家都在加班加点。
Wèile wánchéng xiàngmù, dàjiā dōu zài jiābān jiādiǎn.
Để hoàn thành dự án, mọi người đều tăng ca liên tục.
6. Những từ ghép và cụm từ thường gặp
加班费
jiābānfèi
Tiền tăng ca.
加班工资
jiābān gōngzī
Tiền lương làm thêm giờ.
加班申请
jiābān shēnqǐng
Đơn xin tăng ca.
加班时间
jiābān shíjiān
Thời gian tăng ca.
加班记录
jiābān jìlù
Bản ghi tăng ca.
安排加班
ānpái jiābān
Sắp xếp tăng ca.
自愿加班
zìyuàn jiābān
Tự nguyện tăng ca.
周末加班
zhōumò jiābān
Tăng ca cuối tuần.
节假日加班
jiéjiàrì jiābān
Tăng ca ngày lễ.
连续加班
liánxù jiābān
Tăng ca liên tục.
晚上加班
wǎnshang jiābān
Tăng ca buổi tối.
通宵加班
tōngxiāo jiābān
Tăng ca suốt đêm.
取消加班
qǔxiāo jiābān
Hủy tăng ca.
批准加班
pīzhǔn jiābān
Phê duyệt tăng ca.
拒绝加班
jùjué jiābān
Từ chối tăng ca.
7. Phân biệt với các từ gần nghĩa
加班 và 值班
加班
Làm việc ngoài giờ quy định.
Ví dụ:
今天我要加班。
Jīntiān wǒ yào jiābān.
Hôm nay tôi phải tăng ca.
值班
Trực ban, trực ca theo lịch được phân công, không nhất thiết là làm ngoài giờ.
Ví dụ:
今晚我值班。
Jīnwǎn wǒ zhíbān.
Tối nay tôi trực.
加班 và 上班
上班
Đi làm, bắt đầu ca làm việc bình thường.
Ví dụ:
八点上班。
Bā diǎn shàngbān.
8 giờ đi làm.
加班
Làm thêm ngoài giờ.
Ví dụ:
下班以后加班。
Xiàbān yǐhòu jiābān.
Tăng ca sau giờ tan làm.
加班 và 延长工作时间
加班
Cách nói ngắn gọn, thông dụng trong khẩu ngữ và văn viết.
延长工作时间
Nghĩa là kéo dài thời gian làm việc, thường dùng trong văn bản hoặc ngữ cảnh trang trọng, nhấn mạnh việc gia tăng thời lượng làm việc.
8. Những lỗi người học thường mắc
Lỗi 1. Nhầm giữa 加班 và 上班
Sai:
Nếu muốn nhấn mạnh làm thêm ngoài giờ, nên nói:
今天我加班到十点。
Jīntiān wǒ jiābān dào shí diǎn.
Hôm nay tôi tăng ca đến 10 giờ.
Lỗi 2. Thiếu giới từ hoặc bổ ngữ thời gian
Sai:
Đúng:
我加班到十点。
Wǒ jiābān dào shí diǎn.
Tôi tăng ca đến 10 giờ.
Hoặc:
我加班了三个小时。
Wǒ jiābān le sān gè xiǎoshí.
Tôi đã tăng ca ba tiếng.
Lỗi 3. Nhầm 加班 với 加班费
- 加班: hành động tăng ca.
- 加班费: tiền lương làm thêm giờ.
Ví dụ:
公司要求员工加班。
Gōngsī yāoqiú yuángōng jiābān.
Công ty yêu cầu nhân viên tăng ca.
公司按规定支付加班费。
Gōngsī àn guīdìng zhīfù jiābānfèi.
Công ty trả tiền tăng ca theo quy định.
9. 40 mẫu câu ví dụ
Nhóm 1. Giao tiếp hằng ngày
1
今天我要加班。
Jīntiān wǒ yào jiābān.
Hôm nay tôi phải tăng ca.
2
他昨天加班了。
Tā zuótiān jiābān le.
Hôm qua anh ấy đã tăng ca.
3
我们今晚加班。
Wǒmen jīnwǎn jiābān.
Tối nay chúng tôi tăng ca.
4
她经常加班。
Tā jīngcháng jiābān.
Cô ấy thường xuyên tăng ca.
5
最近一直加班。
Zuìjìn yìzhí jiābān.
Gần đây liên tục tăng ca.
6
今天不用加班。
Jīntiān bú yòng jiābān.
Hôm nay không cần tăng ca.
7
他不喜欢加班。
Tā bù xǐhuān jiābān.
Anh ấy không thích tăng ca.
8
周末我要加班。
Zhōumò wǒ yào jiābān.
Cuối tuần tôi phải tăng ca.
9
明天可能要加班。
Míngtiān kěnéng yào jiābān.
Ngày mai có thể phải tăng ca.
10
今天终于不用加班了。
Jīntiān zhōngyú bú yòng jiābān le.
Hôm nay cuối cùng cũng không phải tăng ca nữa.
Nhóm 2. Thời gian và mức độ tăng ca
11
我今天加班两个小时。
Wǒ jīntiān jiābān liǎng gè xiǎoshí.
Hôm nay tôi tăng ca hai giờ.
12
昨天加班到晚上九点。
Zuótiān jiābān dào wǎnshang jiǔ diǎn.
Hôm qua tăng ca đến 9 giờ tối.
13
我们连续加班三天。
Wǒmen liánxù jiābān sān tiān.
Chúng tôi tăng ca liên tục ba ngày.
14
他每天都加班到很晚。
Tā měitiān dōu jiābān dào hěn wǎn.
Ngày nào anh ấy cũng tăng ca đến rất muộn.
15
这个月加班时间很多。
Zhège yuè jiābān shíjiān hěn duō.
Tháng này thời gian tăng ca rất nhiều.
16
为了赶工,我们每天晚上都加班。
Wèile gǎngōng, wǒmen měitiān wǎnshang dōu jiābān.
Để kịp tiến độ, tối nào chúng tôi cũng tăng ca.
17
他已经连续加班一个星期了。
Tā yǐjīng liánxù jiābān yí gè xīngqī le.
Anh ấy đã tăng ca liên tục một tuần.
18
昨天我们加班到凌晨一点。
Zuótiān wǒmen jiābān dào língchén yì diǎn.
Hôm qua chúng tôi tăng ca đến 1 giờ sáng.
19
工厂安排员工周末加班。
Gōngchǎng ānpái yuángōng zhōumò jiābān.
Nhà máy sắp xếp nhân viên tăng ca vào cuối tuần.
20
生产旺季时,经常需要加班。
Shēngchǎn wàngjì shí, jīngcháng xūyào jiābān.
Vào mùa cao điểm sản xuất thường phải tăng ca.
Nhóm 3. Môi trường công ty và nhà máy
21
因为订单很多,所以我们要加班。
Yīnwèi dìngdān hěn duō, suǒyǐ wǒmen yào jiābān.
Vì có nhiều đơn hàng nên chúng tôi phải tăng ca.
22
采购部今天需要加班处理订单。
Cǎigòubù jīntiān xūyào jiābān chǔlǐ dìngdān.
Hôm nay bộ phận thu mua cần tăng ca để xử lý đơn hàng.
23
仓库员工晚上加班发货。
Cāngkù yuángōng wǎnshang jiābān fāhuò.
Nhân viên kho tăng ca buổi tối để xuất hàng.
24
品质部加班检查产品。
Pǐnzhìbù jiābān jiǎnchá chǎnpǐn.
Bộ phận chất lượng tăng ca để kiểm tra sản phẩm.
25
工程师加班维修设备。
Gōngchéngshī jiābān wéixiū shèbèi.
Kỹ sư tăng ca để sửa chữa thiết bị.
26
工人加班完成今天的生产计划。
Gōngrén jiābān wánchéng jīntiān de shēngchǎn jìhuà.
Công nhân tăng ca để hoàn thành kế hoạch sản xuất hôm nay.
27
公司批准了员工的加班申请。
Gōngsī pīzhǔn le yuángōng de jiābān shēnqǐng.
Công ty đã phê duyệt đơn xin tăng ca của nhân viên.
28
所有加班时间都会记录下来。
Suǒyǒu jiābān shíjiān dōu huì jìlù xiàlái.
Toàn bộ thời gian tăng ca sẽ được ghi lại.
29
公司按照规定发放加班费。
Gōngsī ànzhào guīdìng fāfàng jiābānfèi.
Công ty chi trả tiền tăng ca theo quy định.
30
员工加班前必须得到主管批准。
Yuángōng jiābān qián bìxū dédào zhǔguǎn pīzhǔn.
Nhân viên phải được cấp trên phê duyệt trước khi tăng ca.
Nhóm 4. Câu tổng hợp
31
为了按时交货,我们不得不加班。
Wèile ànshí jiāohuò, wǒmen bùdébù jiābān.
Để giao hàng đúng hạn, chúng tôi buộc phải tăng ca.
32
虽然加班很辛苦,但是大家都希望项目能够按时完成。
Suīrán jiābān hěn xīnkǔ, dànshì dàjiā dōu xīwàng xiàngmù nénggòu ànshí wánchéng.
Mặc dù tăng ca rất vất vả nhưng mọi người đều mong dự án có thể hoàn thành đúng thời hạn.
33
如果今天不加班,生产计划就可能无法完成。
Rúguǒ jīntiān bù jiābān, shēngchǎn jìhuà jiù kěnéng wúfǎ wánchéng.
Nếu hôm nay không tăng ca thì kế hoạch sản xuất có thể sẽ không hoàn thành.
34
最近订单不断增加,工厂几乎每天都需要安排员工加班。
Zuìjìn dìngdān búduàn zēngjiā, gōngchǎng jīhū měitiān dōu xūyào ānpái yuángōng jiābān.
Gần đây đơn hàng liên tục tăng, nhà máy hầu như ngày nào cũng phải bố trí nhân viên tăng ca.
35
连续加班容易让人感到疲劳,因此也要注意休息和保持健康。
Liánxù jiābān róngyì ràng rén gǎndào píláo, yīncǐ yě yào zhùyì xiūxi hé bǎochí jiànkāng.
Tăng ca liên tục dễ khiến con người cảm thấy mệt mỏi, vì vậy cũng cần chú ý nghỉ ngơi và giữ gìn sức khỏe.
36
经理要求各部门根据生产进度合理安排加班时间,提高工作效率。
Jīnglǐ yāoqiú gè bùmén gēnjù shēngchǎn jìndù hélǐ ānpái jiābān shíjiān, tígāo gōngzuò xiàolǜ.
Giám đốc yêu cầu các bộ phận căn cứ vào tiến độ sản xuất để sắp xếp thời gian tăng ca hợp lý, nâng cao hiệu quả công việc.
37
员工完成加班后,应及时填写加班记录,并按照公司的流程提交审批。
Yuángōng wánchéng jiābān hòu, yīng jíshí tiánxiě jiābān jìlù, bìng ànzhào gōngsī de liúchéng tíjiāo shěnpī.
Sau khi hoàn thành tăng ca, nhân viên cần kịp thời điền bảng ghi nhận tăng ca và nộp theo đúng quy trình phê duyệt của công ty.
38
在生产旺季,为了满足客户的交货要求,许多工厂都会实行加班制度。
Zài shēngchǎn wàngjì, wèile mǎnzú kèhù de jiāohuò yāoqiú, xǔduō gōngchǎng dōu huì shíxíng jiābān zhìdù.
Trong mùa cao điểm sản xuất, để đáp ứng yêu cầu giao hàng của khách hàng, nhiều nhà máy sẽ áp dụng chế độ tăng ca.
39
虽然加班能够提高产量和完成更多订单,但是企业也应合理安排员工的工作与休息时间,避免因长期过度加班而影响身体健康和工作质量。
Suīrán jiābān nénggòu tígāo chǎnliàng hé wánchéng gèng duō dìngdān, dànshì qǐyè yě yīng hélǐ ānpái yuángōng de gōngzuò yǔ xiūxi shíjiān, bìmiǎn yīn chángqī guòdù jiābān ér yǐngxiǎng shēntǐ jiànkāng hé gōngzuò zhìliàng.
Mặc dù tăng ca có thể nâng cao sản lượng và hoàn thành nhiều đơn hàng hơn, doanh nghiệp cũng cần bố trí hợp lý thời gian làm việc và nghỉ ngơi của nhân viên để tránh ảnh hưởng đến sức khỏe và chất lượng công việc do làm thêm quá mức trong thời gian dài.
40
“加班”是现代汉语中使用频率非常高的工作类词汇,既可以表示员工在正常工作时间之外继续工作的行为,也可以引申为企业为了完成生产任务、保证交货进度或满足客户需求而安排的额外工作时间,在商务、制造业、物流、办公室和服务行业中都极为常见。
“Jiābān” shì Xiàndài Hànyǔ zhōng shǐyòng pínlǜ fēicháng gāo de gōngzuò lèi cíhuì, jì kěyǐ biǎoshì yuángōng zài zhèngcháng gōngzuò shíjiān zhīwài jìxù gōngzuò de xíngwéi, yě kěyǐ yǐnshēn wéi qǐyè wèile wánchéng shēngchǎn rènwù, bǎozhèng jiāohuò jìndù huò mǎnzú kèhù xūqiú ér ānpái de éwài gōngzuò shíjiān, zài shāngwù, zhìzàoyè, wùliú, bàngōngshì hé fúwù hángyè zhōng dōu jíwéi chángjiàn.
Trong tiếng Trung hiện đại, 加班 là một từ vựng về công việc được sử dụng với tần suất rất cao. Từ này vừa chỉ hành động nhân viên tiếp tục làm việc ngoài thời gian làm việc bình thường, vừa có thể mở rộng để chỉ khoảng thời gian làm thêm do doanh nghiệp bố trí nhằm hoàn thành nhiệm vụ sản xuất, bảo đảm tiến độ giao hàng hoặc đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Đây là một từ xuất hiện rất phổ biến trong lĩnh vực thương mại, sản xuất, logistics, văn phòng và dịch vụ.
Cách dùng 继续 chi tiết và toàn diện như thế nào trong tiếng Trung
I. 继续 là gì?
继续 (jìxù) là một động từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, mang nghĩa là tiếp tục, tiếp diễn, tiếp tục làm, nối tiếp, tiếp tục duy trì một hành động hoặc trạng thái chưa kết thúc.
Đây là một trong những động từ xuất hiện với tần suất rất cao trong giao tiếp hằng ngày, văn viết, báo chí, công việc, giáo dục và các kỳ thi HSK từ trình độ sơ cấp đến cao cấp.
Điểm cốt lõi của 继续 là:
- Một hành động hoặc trạng thái đã bắt đầu từ trước.
- Hành động đó chưa kết thúc hoặc đã tạm dừng rồi lại làm tiếp.
- Nhấn mạnh sự kéo dài hoặc nối tiếp quá trình đang diễn ra.
Trong tiếng Việt, 继续 thường được dịch là:
- tiếp tục
- làm tiếp
- tiếp diễn
- nối tiếp
- tiếp tục duy trì
Trong tiếng Anh:
- continue
- go on
- keep on
- carry on
- proceed
- resume (trong một số ngữ cảnh sau khi tạm dừng)
II. Thông tin cơ bản
- Chữ Hán giản thể: 继续
- Chữ Hán phồn thể: 繼續
- Pinyin: jìxù
- Âm Hán Việt: Kế tục
- Loại từ: Động từ (动词)
III. Giải thích từng chữ Hán
1. 继
Giản thể
继
Phồn thể
繼
Pinyin
jì
Âm Hán Việt
Kế
Bộ thủ
纟 (Mịch)
Số nét
- Giản thể: 10 nét
- Phồn thể: 20 nét
Nghĩa
- kế thừa
- nối tiếp
- tiếp nối
- kế tục
Ví dụ:
继承
Pinyin: Jìchéng.
Kế thừa.
继任
Pinyin: Jìrèn.
Kế nhiệm.
2. 续
Giản thể
续
Phồn thể
續
Pinyin
xù
Âm Hán Việt
Tục
Bộ thủ
纟 (Mịch)
Số nét
- Giản thể: 11 nét
- Phồn thể: 21 nét
Nghĩa
- tiếp tục
- nối tiếp
- gia hạn
- kéo dài
Ví dụ:
续费
Pinyin: Xùfèi.
Gia hạn.
续签
Pinyin: Xùqiān.
Gia hạn hợp đồng.
IV. Ý nghĩa của 继续
Ghép hai chữ lại:
继 = nối tiếp.
续 = tiếp tục.
Vì vậy:
继续 mang nghĩa là:
Tiếp tục làm điều đã bắt đầu; tiếp tục một công việc, hoạt động, quá trình hoặc trạng thái mà không chấm dứt.
Khác với việc bắt đầu một việc mới, 继续 luôn hàm ý rằng hành động đó đã tồn tại trước đó.
V. Cách dùng thứ nhất: 继续 + Động từ
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Cấu trúc
继续 + Động từ
Ví dụ:
继续学习。
Pinyin: Jìxù xuéxí.
Tiếp tục học.
继续工作。
Pinyin: Jìxù gōngzuò.
Tiếp tục làm việc.
继续努力。
Pinyin: Jìxù nǔlì.
Tiếp tục cố gắng.
继续等待。
Pinyin: Jìxù děngdài.
Tiếp tục chờ đợi.
VI. Cách dùng thứ hai: 继续 + Động từ + Tân ngữ
Cấu trúc
继续 + V + O
Ví dụ:
继续学习汉语。
Pinyin: Jìxù xuéxí Hànyǔ.
Tiếp tục học tiếng Trung.
继续完成任务。
Pinyin: Jìxù wánchéng rènwu.
Tiếp tục hoàn thành nhiệm vụ.
继续写报告。
Pinyin: Jìxù xiě bàogào.
Tiếp tục viết báo cáo.
VII. Cách dùng thứ ba: 继续 + Trạng thái
Ngoài hành động, 继续 còn có thể dùng với trạng thái.
Ví dụ:
继续保持安静。
Pinyin: Jìxù bǎochí ānjìng.
Tiếp tục giữ trật tự.
继续保持联系。
Pinyin: Jìxù bǎochí liánxì.
Tiếp tục giữ liên lạc.
继续发展。
Pinyin: Jìxù fāzhǎn.
Tiếp tục phát triển.
VIII. Cách dùng thứ tư: 继续 + Câu
Ví dụ:
如果没有问题,我们继续开会。
Pinyin: Rúguǒ méiyǒu wèntí, wǒmen jìxù kāihuì.
Nếu không có vấn đề gì, chúng ta tiếp tục họp.
老师继续讲课。
Pinyin: Lǎoshī jìxù jiǎngkè.
Giáo viên tiếp tục giảng bài.
IX. Cách dùng thứ năm: tiếp tục sau khi tạm dừng
Đây là một sắc thái rất quan trọng của 继续.
Ví dụ:
休息以后继续工作。
Pinyin: Xiūxi yǐhòu jìxù gōngzuò.
Sau khi nghỉ ngơi thì tiếp tục làm việc.
吃完饭继续学习。
Pinyin: Chī wán fàn jìxù xuéxí.
Ăn cơm xong tiếp tục học.
开完会继续讨论。
Pinyin: Kāi wán huì jìxù tǎolùn.
Họp xong tiếp tục thảo luận.
X. Các cấu trúc thường gặp
继续 + V
继续学习。
Pinyin: Jìxù xuéxí.
Tiếp tục học.
继续 + 努力
继续努力。
Pinyin: Jìxù nǔlì.
Tiếp tục cố gắng.
继续 + 保持
继续保持。
Pinyin: Jìxù bǎochí.
Tiếp tục duy trì.
继续 + 前进
继续前进。
Pinyin: Jìxù qiánjìn.
Tiếp tục tiến lên.
继续 + 下去
继续下去。
Pinyin: Jìxù xiàqù.
Tiếp tục như vậy.
Ví dụ:
这样继续下去不行。
Pinyin: Zhèyàng jìxù xiàqù bù xíng.
Cứ tiếp tục như thế này thì không được.
XI. Các từ ghép phổ biến với 继续
继续学习
Tiếp tục học.
继续工作
Tiếp tục làm việc.
继续努力
Tiếp tục cố gắng.
继续发展
Tiếp tục phát triển.
继续讨论
Tiếp tục thảo luận.
继续改善
Tiếp tục cải thiện.
继续合作
Tiếp tục hợp tác.
继续调查
Tiếp tục điều tra.
继续教育
Giáo dục thường xuyên.
继续经营
Tiếp tục kinh doanh.
XII. Phân biệt 继续 với các từ gần nghĩa
1. 继续 và 接着
Đây là hai từ rất dễ nhầm lẫn.
继续 nhấn mạnh việc tiếp tục một hành động hoặc trạng thái đã diễn ra.
Ví dụ:
继续学习。
Pinyin: Jìxù xuéxí.
Tiếp tục học.
接着 nhấn mạnh sự nối tiếp ngay sau một hành động khác, mang nghĩa "sau đó", "rồi tiếp theo".
Ví dụ:
他说完以后,我接着说。
Pinyin: Tā shuō wán yǐhòu, wǒ jiēzhe shuō.
Sau khi anh ấy nói xong thì tôi nói tiếp.
Có nhiều trường hợp hai từ có thể thay thế nhau, nhưng:
- 继续 tập trung vào việc duy trì hành động.
- 接着 tập trung vào trình tự thời gian.
2. 继续 và 持续
继续 là động từ, nhấn mạnh chủ thể chủ động tiếp tục làm một việc.
Ví dụ:
我们继续讨论。
Pinyin: Wǒmen jìxù tǎolùn.
Chúng ta tiếp tục thảo luận.
持续 nhấn mạnh một trạng thái hoặc hiện tượng kéo dài liên tục, thường không nhấn mạnh ý chí của con người.
Ví dụ:
雨持续下了三天。
Pinyin: Yǔ chíxù xià le sān tiān.
Mưa liên tục suốt ba ngày.
3. 继续 và 延续
继续 thường dùng trong giao tiếp hằng ngày, áp dụng cho hành động hoặc công việc.
延续 mang sắc thái trang trọng hơn, thường nói về sự kéo dài, duy trì truyền thống, lịch sử, văn hóa hoặc xu hướng.
Ví dụ:
延续传统。
Pinyin: Yánxù chuántǒng.
Tiếp nối truyền thống.
XIII. Những lỗi người học thường gặp
Một lỗi phổ biến là dùng 继续 để chỉ việc bắt đầu một hành động hoàn toàn mới. Thực tế, 继续 chỉ dùng khi hành động đó đã diễn ra trước đó hoặc đã được khởi đầu. Nếu muốn diễn đạt "bắt đầu làm", nên dùng 开始.
Ví dụ đúng:
我们继续学习。
Pinyin: Wǒmen jìxù xuéxí.
Chúng ta tiếp tục học.
Nếu trước đó chưa hề học thì phải dùng:
我们开始学习。
Pinyin: Wǒmen kāishǐ xuéxí.
Chúng ta bắt đầu học.
Một lỗi khác là nhầm lẫn giữa 继续 và 持续. 继续 thường đi với người thực hiện hành động, còn 持续 thường mô tả trạng thái, hiện tượng hoặc quá trình tự nhiên.
XIV. Bốn mươi câu ví dụ
1.
我们继续学习。
Pinyin: Wǒmen jìxù xuéxí.
Dịch: Chúng ta tiếp tục học.
2.
请继续说。
Pinyin: Qǐng jìxù shuō.
Dịch: Xin hãy tiếp tục nói.
3.
老师继续讲课。
Pinyin: Lǎoshī jìxù jiǎngkè.
Dịch: Giáo viên tiếp tục giảng bài.
4.
他继续工作。
Pinyin: Tā jìxù gōngzuò.
Dịch: Anh ấy tiếp tục làm việc.
5.
我们继续努力。
Pinyin: Wǒmen jìxù nǔlì.
Dịch: Chúng ta tiếp tục cố gắng.
6.
她继续写作。
Pinyin: Tā jìxù xiězuò.
Dịch: Cô ấy tiếp tục viết.
7.
继续等待。
Pinyin: Jìxù děngdài.
Dịch: Tiếp tục chờ đợi.
8.
请继续回答。
Pinyin: Qǐng jìxù huídá.
Dịch: Xin hãy tiếp tục trả lời.
9.
我们继续开会。
Pinyin: Wǒmen jìxù kāihuì.
Dịch: Chúng ta tiếp tục họp.
10.
他们继续合作。
Pinyin: Tāmen jìxù hézuò.
Dịch: Họ tiếp tục hợp tác.
11.
他决定继续学习汉语。
Pinyin: Tā juédìng jìxù xuéxí Hànyǔ.
Dịch: Anh ấy quyết định tiếp tục học tiếng Trung.
12.
公司继续招聘员工。
Pinyin: Gōngsī jìxù zhāopìn yuángōng.
Dịch: Công ty tiếp tục tuyển dụng nhân viên.
13.
我们继续讨论这个问题。
Pinyin: Wǒmen jìxù tǎolùn zhège wèntí.
Dịch: Chúng ta tiếp tục thảo luận vấn đề này.
14.
老师希望我们继续进步。
Pinyin: Lǎoshī xīwàng wǒmen jìxù jìnbù.
Dịch: Giáo viên hy vọng chúng tôi tiếp tục tiến bộ.
15.
休息一下,再继续工作。
Pinyin: Xiūxi yíxià, zài jìxù gōngzuò.
Dịch: Nghỉ một lát rồi tiếp tục làm việc.
16.
吃完饭以后继续学习。
Pinyin: Chī wán fàn yǐhòu jìxù xuéxí.
Dịch: Ăn cơm xong tiếp tục học.
17.
会议结束后,我们继续讨论。
Pinyin: Huìyì jiéshù hòu, wǒmen jìxù tǎolùn.
Dịch: Sau cuộc họp, chúng tôi tiếp tục thảo luận.
18.
医生建议他继续治疗。
Pinyin: Yīshēng jiànyì tā jìxù zhìliáo.
Dịch: Bác sĩ khuyên anh ấy tiếp tục điều trị.
19.
希望我们以后继续合作。
Pinyin: Xīwàng wǒmen yǐhòu jìxù hézuò.
Dịch: Hy vọng sau này chúng ta tiếp tục hợp tác.
20.
他们继续研究这个项目。
Pinyin: Tāmen jìxù yánjiū zhège xiàngmù.
Dịch: Họ tiếp tục nghiên cứu dự án này.
21.
请大家继续保持安静。
Pinyin: Qǐng dàjiā jìxù bǎochí ānjìng.
Dịch: Xin mọi người tiếp tục giữ trật tự.
22.
双方决定继续谈判。
Pinyin: Shuāngfāng juédìng jìxù tánpàn.
Dịch: Hai bên quyết định tiếp tục đàm phán.
23.
如果没有问题,我们继续进行下一项内容。
Pinyin: Rúguǒ méiyǒu wèntí, wǒmen jìxù jìnxíng xià yí xiàng nèiróng.
Dịch: Nếu không có vấn đề gì, chúng ta sẽ tiếp tục nội dung tiếp theo.
24.
虽然遇到了困难,但是他们还是继续前进。
Pinyin: Suīrán yùdào le kùnnán, dànshì tāmen háishì jìxù qiánjìn.
Dịch: Mặc dù gặp khó khăn nhưng họ vẫn tiếp tục tiến lên.
25.
老师鼓励我们继续坚持自己的目标。
Pinyin: Lǎoshī gǔlì wǒmen jìxù jiānchí zìjǐ de mùbiāo.
Dịch: Giáo viên khuyến khích chúng tôi tiếp tục kiên trì với mục tiêu của mình.
26.
公司计划继续扩大生产规模。
Pinyin: Gōngsī jìhuà jìxù kuòdà shēngchǎn guīmó.
Dịch: Công ty dự định tiếp tục mở rộng quy mô sản xuất.
27.
经过短暂休息以后,运动员继续比赛。
Pinyin: Jīngguò duǎnzàn xiūxi yǐhòu, yùndòngyuán jìxù bǐsài.
Dịch: Sau khi nghỉ ngơi ngắn, vận động viên tiếp tục thi đấu.
28.
他希望毕业以后继续深造。
Pinyin: Tā xīwàng bìyè yǐhòu jìxù shēnzào.
Dịch: Anh ấy hy vọng sau khi tốt nghiệp sẽ tiếp tục học lên cao.
29.
为了实现梦想,她决定继续努力,不轻易放弃。
Pinyin: Wèile shíxiàn mèngxiǎng, tā juédìng jìxù nǔlì, bù qīngyì fàngqì.
Dịch: Để thực hiện ước mơ, cô ấy quyết định tiếp tục cố gắng và không dễ dàng từ bỏ.
30.
如果你继续这样做,结果可能会越来越严重。
Pinyin: Rúguǒ nǐ jìxù zhèyàng zuò, jiéguǒ kěnéng huì yuèláiyuè yánzhòng.
Dịch: Nếu bạn tiếp tục làm như vậy thì hậu quả có thể sẽ ngày càng nghiêm trọng.
31.
虽然实验失败了几次,但是研究人员决定继续进行实验,寻找新的解决方案。
Pinyin: Suīrán shíyàn shībài le jǐ cì, dànshì yánjiū rényuán juédìng jìxù jìnxíng shíyàn, xúnzhǎo xīn de jiějué fāng'àn.
Dịch: Mặc dù thí nghiệm đã thất bại vài lần, nhưng các nhà nghiên cứu quyết định tiếp tục tiến hành thí nghiệm để tìm giải pháp mới.
32.
只要大家继续团结合作,就一定能够克服眼前的一切困难。
Pinyin: Zhǐyào dàjiā jìxù tuánjié hézuò, jiù yídìng nénggòu kèfú yǎnqián de yíqiè kùnnán.
Dịch: Chỉ cần mọi người tiếp tục đoàn kết và hợp tác thì nhất định sẽ vượt qua được mọi khó khăn trước mắt.
33.
老师希望同学们继续保持认真学习的态度,不断提高自己的综合能力。
Pinyin: Lǎoshī xīwàng tóngxuémen jìxù bǎochí rènzhēn xuéxí de tàidù, búduàn tígāo zìjǐ de zōnghé nénglì.
Dịch: Giáo viên hy vọng các học sinh tiếp tục duy trì thái độ học tập nghiêm túc và không ngừng nâng cao năng lực tổng hợp của bản thân.
34.
比赛虽然已经进行了很长时间,但是双方队员依然继续顽强拼搏,没有任何一方轻易放弃。
Pinyin: Bǐsài suīrán yǐjīng jìnxíng le hěn cháng shíjiān, dànshì shuāngfāng duìyuán yīrán jìxù wánqiáng pīnbó, méiyǒu rènhé yì fāng qīngyì fàngqì.
Dịch: Mặc dù trận đấu đã diễn ra rất lâu nhưng các cầu thủ của cả hai đội vẫn tiếp tục thi đấu kiên cường và không bên nào dễ dàng bỏ cuộc.
35.
如果公司能够继续提高产品质量和售后服务水平,就会吸引更多国内外客户。
Pinyin: Rúguǒ gōngsī nénggòu jìxù tígāo chǎnpǐn zhìliàng hé shòuhòu fúwù shuǐpíng, jiù huì xīyǐn gèng duō guónèiwài kèhù.
Dịch: Nếu công ty có thể tiếp tục nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ hậu mãi thì sẽ thu hút được nhiều khách hàng trong và ngoài nước hơn.
36.
经过大家的共同努力,这个项目已经取得了明显进展,希望未来能够继续顺利推进。
Pinyin: Jīngguò dàjiā de gòngtóng nǔlì, zhège xiàngmù yǐjīng qǔdé le míngxiǎn jìnzhǎn, xīwàng wèilái nénggòu jìxù shùnlì tuījìn.
Dịch: Sau sự nỗ lực chung của mọi người, dự án này đã đạt được những tiến triển rõ rệt. Hy vọng trong tương lai sẽ tiếp tục được triển khai thuận lợi.
37.
面对不断变化的市场环境,企业必须继续创新产品和优化管理模式,才能保持长期竞争优势。
Pinyin: Miànduì búduàn biànhuà de shìchǎng huánjìng, qǐyè bìxū jìxù chuàngxīn chǎnpǐn hé yōuhuà guǎnlǐ móshì, cáinéng bǎochí chángqī jìngzhēng yōushì.
Dịch: Trước môi trường thị trường không ngừng thay đổi, doanh nghiệp phải tiếp tục đổi mới sản phẩm và tối ưu hóa mô hình quản lý thì mới có thể duy trì lợi thế cạnh tranh lâu dài.
38.
无论前面的道路多么艰难,只要我们继续努力、不断学习、勇于面对挑战,就一定能够实现自己的目标。
Pinyin: Wúlùn qiánmiàn de dàolù duōme jiānnán, zhǐyào wǒmen jìxù nǔlì, búduàn xuéxí, yǒngyú miànduì tiǎozhàn, jiù yídìng nénggòu shíxiàn zìjǐ de mùbiāo.
Dịch: Dù con đường phía trước có khó khăn đến đâu, chỉ cần chúng ta tiếp tục cố gắng, không ngừng học tập và dũng cảm đối mặt với thử thách thì nhất định sẽ thực hiện được mục tiêu của mình.
39.
学习任何一种语言都需要长期坚持,如果因为遇到一点困难就停止学习,而不能继续努力,那么很难真正掌握这门语言。
Pinyin: Xuéxí rènhé yì zhǒng yǔyán dōu xūyào chángqī jiānchí, rúguǒ yīnwèi yùdào yìdiǎn kùnnán jiù tíngzhǐ xuéxí, ér bù néng jìxù nǔlì, nàme hěn nán zhēnzhèng zhǎngwò zhè mén yǔyán.
Dịch: Học bất kỳ ngôn ngữ nào cũng cần sự kiên trì lâu dài. Nếu chỉ vì gặp một chút khó khăn mà ngừng học, không tiếp tục cố gắng thì sẽ rất khó thật sự làm chủ ngôn ngữ đó.
40.
“继续”强调的是在原有基础上的延续和发展,它既可以表示一个动作没有结束而一直进行,也可以表示一个动作在短暂停止之后重新开始,因此在日常生活、学习、工作、商务交流以及正式书面语中都属于使用频率非常高的重要动词。
Pinyin: “Jìxù” qiángdiào de shì zài yuányǒu jīchǔ shàng de yánxù hé fāzhǎn, tā jì kěyǐ biǎoshì yí gè dòngzuò méiyǒu jiéshù ér yìzhí jìnxíng, yě kěyǐ biǎoshì yí gè dòngzuò zài duǎnzàn tíngzhǐ zhīhòu chóngxīn kāishǐ, yīncǐ zài rìcháng shēnghuó, xuéxí, gōngzuò, shāngwù jiāoliú yǐjí zhèngshì shūmiànyǔ zhōng dōu shǔyú shǐyòng pínlǜ fēicháng gāo de zhòngyào dòngcí.
Dịch: 继续 nhấn mạnh sự tiếp nối và phát triển trên nền tảng đã có. Từ này vừa có thể biểu thị một hành động chưa kết thúc mà vẫn tiếp tục diễn ra, vừa có thể biểu thị việc một hành động được bắt đầu lại sau khi tạm dừng. Vì vậy, trong đời sống hằng ngày, học tập, công việc, giao tiếp thương mại cũng như văn viết trang trọng, 继续 là một động từ rất quan trọng và có tần suất sử dụng rất cao.
Cách dùng 困 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
Một、困 là gì?
- Giản thể: 困
- Phồn thể: 困
- Pinyin: kùn
- Âm Hán Việt: Khốn
- Loại từ:
- Tính từ (形容词)
- Động từ (动词) trong một số trường hợp
- Hình vị tạo từ (语素)
困 là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung, có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Các nghĩa chính gồm:
- buồn ngủ
- mệt mỏi vì thiếu ngủ
- khó khăn
- khốn khó
- bị vây, bị mắc kẹt
- làm cho ai đó buồn ngủ hoặc mệt mỏi (ở vai trò động từ)
Đây là từ đa nghĩa, vì vậy cần xác định đúng ngữ cảnh để hiểu và sử dụng chính xác.
Hai、Giải thích từng chữ Hán
- Giản thể: 困
- Phồn thể: 困
- Pinyin: kùn
- Âm Hán Việt: Khốn
Bộ thủ
- 囗 (Vi)
Số nét
- 7 nét
Cấu tạo chữ Hán
Chữ 困 gồm hai phần:
- Bên ngoài là 囗, biểu thị sự bao vây, bao quanh.
- Bên trong là 木 (cây).
Hình ảnh ban đầu là một cái cây bị bao kín trong một khung, không thể phát triển hay thoát ra ngoài, từ đó hình thành các nghĩa:
- bị vây
- bị hạn chế
- khó khăn
- khốn đốn
Về sau, từ này mở rộng thêm nghĩa "mệt mỏi, buồn ngủ", vì khi con người mệt mỏi cũng giống như bị sức lực "trói buộc".
Ba、Các nghĩa của 困
Nghĩa 1: Buồn ngủ
Đây là nghĩa được sử dụng nhiều nhất trong giao tiếp hằng ngày.
Có nghĩa:
- buồn ngủ
- buồn ngủ quá
- muốn ngủ
- thiếu ngủ
Ví dụ:
- 我很困。
- Wǒ hěn kùn.
- Tôi rất buồn ngủ.
- 今天特别困。
- Jīntiān tèbié kùn.
- Hôm nay đặc biệt buồn ngủ.
Đây là cách diễn đạt tự nhiên nhất khi muốn nói mình buồn ngủ.
Không dùng:
- 我很想睡觉。
trong mọi trường hợp để thay thế 我很困, vì câu này nhấn mạnh "muốn đi ngủ", còn 我很困 nhấn mạnh trạng thái cơ thể.
Nghĩa 2: Mệt mỏi vì thiếu ngủ
Ví dụ:
- 昨天加班,所以今天很困。
- Zuótiān jiābān, suǒyǐ jīntiān hěn kùn.
- Hôm qua tăng ca nên hôm nay rất buồn ngủ, mệt mỏi.
- 熬夜以后很困。
- Áoyè yǐhòu hěn kùn.
- Sau khi thức khuya thì rất buồn ngủ.
Nghĩa 3: Khó khăn, khốn khó
Nghĩa này thường gặp trong văn viết, báo chí hoặc từ ghép.
Ví dụ:
- 困难
- khó khăn
- 困境
- hoàn cảnh khó khăn
- 贫困
- nghèo khó
- 困苦
- khốn khổ
Trong nghĩa này, 困 mang ý "khốn, bị trở ngại, thiếu thốn".
Nghĩa 4: Bị vây, bị mắc kẹt
Đây là nghĩa gốc của chữ.
Ví dụ:
- 被困
- bị mắc kẹt
- 困在山里
- bị mắc kẹt trong núi
- 困在电梯里
- bị kẹt trong thang máy
Nghĩa 5: Làm cho buồn ngủ
Trong một số trường hợp, 困 có thể mang nghĩa động từ "làm cho ai đó buồn ngủ".
Ví dụ:
- 这节课真困人。
- Zhè jié kè zhēn kùn rén.
- Tiết học này thật khiến người ta buồn ngủ.
Ở đây:
- 困人 = làm người khác buồn ngủ.
Bốn、Các cách dùng của 困
Cách dùng 1. Chủ ngữ + 很 + 困
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Cấu trúc:
S + 很 + 困
Ví dụ:
- 我很困。
- Wǒ hěn kùn.
- Tôi rất buồn ngủ.
- 他很困。
- Tā hěn kùn.
- Anh ấy rất buồn ngủ.
Cách dùng 2. 太困了
Cấu trúc:
太 + 困 + 了
Ví dụ:
- 我太困了。
- Wǒ tài kùn le.
- Tôi buồn ngủ quá.
- 今天太困了。
- Jīntiān tài kùn le.
- Hôm nay buồn ngủ quá.
Cách dùng 3. 困得……
Cấu trúc:
困得 + Kết quả hoặc mức độ
Ví dụ:
- 我困得睁不开眼。
- Wǒ kùn de zhēng bu kāi yǎn.
- Tôi buồn ngủ đến mức không mở nổi mắt.
- 他困得一直打哈欠。
- Tā kùn de yìzhí dǎ hāqian.
- Anh ấy buồn ngủ đến mức cứ ngáp liên tục.
Cách dùng 4. 困得要命
Ví dụ:
- 我今天困得要命。
- Wǒ jīntiān kùn de yàomìng.
- Hôm nay tôi buồn ngủ khủng khiếp.
Cách dùng 5. 困得不行
Ví dụ:
- 我现在困得不行。
- Wǒ xiànzài kùn de bùxíng.
- Bây giờ tôi buồn ngủ không chịu nổi.
Cách dùng 6. 因为……所以……
Ví dụ:
- 因为昨晚没睡好,所以今天很困。
- Yīnwèi zuówǎn méi shuì hǎo, suǒyǐ jīntiān hěn kùn.
- Vì tối qua ngủ không ngon nên hôm nay rất buồn ngủ.
Cách dùng 7. 越来越困
Ví dụ:
- 我越来越困了。
- Wǒ yuèláiyuè kùn le.
- Tôi càng lúc càng buồn ngủ.
Năm、Các từ ghép chứa 困
困难
- khó khăn
Ví dụ:
- 工作很困难。
- Gōngzuò hěn kùnnan.
- Công việc rất khó khăn.
困境
- hoàn cảnh khó khăn
Ví dụ:
- 他陷入困境。
- Tā xiànrù kùnjìng.
- Anh ấy rơi vào hoàn cảnh khó khăn.
贫困
- nghèo khó
Ví dụ:
- 贫困地区
- Pínkùn dìqū.
- Khu vực nghèo.
困苦
- khốn khổ
Ví dụ:
- 生活困苦。
- Shēnghuó kùnkǔ.
- Cuộc sống khốn khổ.
被困
- bị mắc kẹt
Ví dụ:
- 游客被困山上。
- Yóukè bèi kùn shān shàng.
- Du khách bị mắc kẹt trên núi.
解困
- giải quyết khó khăn
- thoát khỏi khó khăn
Ví dụ:
- 帮助企业解困。
- Bāngzhù qǐyè jiěkùn.
- Giúp doanh nghiệp vượt qua khó khăn.
Sáu、Phân biệt với các từ gần nghĩa
困 và 累
Đây là hai từ rất dễ nhầm.
困 chủ yếu chỉ buồn ngủ hoặc mệt do thiếu ngủ.
Ví dụ:
- 我很困。
- Wǒ hěn kùn.
- Tôi rất buồn ngủ.
累 (lèi) chỉ mệt về thể lực hoặc tinh thần, không nhất thiết muốn ngủ.
Ví dụ:
- 我今天很累。
- Wǒ jīntiān hěn lèi.
- Hôm nay tôi rất mệt.
Có thể nói:
- 我又累又困。
- Wǒ yòu lèi yòu kùn.
- Tôi vừa mệt vừa buồn ngủ.
困 và 睡觉
困 là trạng thái buồn ngủ.
睡觉 là hành động đi ngủ hoặc ngủ.
Ví dụ:
- 我很困。
- Wǒ hěn kùn.
- Tôi rất buồn ngủ.
- 我要睡觉。
- Wǒ yào shuìjiào.
- Tôi muốn đi ngủ.
困 và 疲劳
疲劳 (píláo) mang nghĩa mệt mỏi, kiệt sức, thường dùng trong văn viết, y học hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ:
- 长时间工作容易疲劳。
- Cháng shíjiān gōngzuò róngyì píláo.
- Làm việc trong thời gian dài dễ bị mệt mỏi.
困 thiên về cảm giác buồn ngủ, thiếu tỉnh táo.
困 và 疲倦
疲倦 (píjuàn) nghĩa là mệt mỏi, uể oải, có thể do làm việc nhiều hoặc thiếu nghỉ ngơi. Từ này trang trọng hơn 累.
Ví dụ:
- 他看起来很疲倦。
- Tā kànqǐlái hěn píjuàn.
- Anh ấy trông rất mệt mỏi.
Nếu muốn nhấn mạnh cảm giác muốn ngủ, 困 là từ phù hợp hơn.
Bảy、Các tình huống sử dụng
Trong cuộc sống hằng ngày
- 我昨天睡得太晚,今天特别困。
- Wǒ zuótiān shuì de tài wǎn, jīntiān tèbié kùn.
- Hôm qua tôi ngủ quá muộn nên hôm nay đặc biệt buồn ngủ.
Trong học tập
- 上课的时候不要因为困而睡觉。
- Shàngkè de shíhou búyào yīnwèi kùn ér shuìjiào.
- Khi học không nên vì buồn ngủ mà ngủ gật.
Trong công việc
- 下午两点以后我最困。
- Xiàwǔ liǎng diǎn yǐhòu wǒ zuì kùn.
- Sau hai giờ chiều là lúc tôi buồn ngủ nhất.
Trong các tình huống khẩn cấp
- 两名工人被困在矿井里。
- Liǎng míng gōngrén bèi kùn zài kuàngjǐng lǐ.
- Hai công nhân bị mắc kẹt trong hầm mỏ.
Tám、Lỗi thường gặp
Một lỗi rất phổ biến là nhầm 困 với 累. 困 chỉ cảm giác buồn ngủ hoặc mệt do thiếu ngủ, còn 累 chỉ sự mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần. Một người vừa làm việc nặng vừa thiếu ngủ có thể nói 我又累又困 (Tôi vừa mệt vừa buồn ngủ), nhưng nếu chỉ muốn diễn đạt rằng mình muốn ngủ thì dùng 困 sẽ tự nhiên và chính xác hơn.
Người học cũng thường nhầm 困 với 睡觉. 困 là trạng thái, còn 睡觉 là hành động. Vì vậy, 我很困 nghĩa là "Tôi rất buồn ngủ", còn 我要睡觉 nghĩa là "Tôi muốn đi ngủ". Hai cách nói này không thể thay thế hoàn toàn cho nhau.
Một lỗi khác là chỉ biết nghĩa "buồn ngủ" mà không biết các nghĩa khác của 困. Trong nhiều từ ghép như 困难 (khó khăn), 困境 (hoàn cảnh khó khăn), 贫困 (nghèo khó), 被困 (bị mắc kẹt), chữ 困 không còn mang nghĩa "buồn ngủ" mà biểu thị ý "khốn, bị vây, gặp trở ngại". Đây là những nghĩa rất phổ biến trong văn viết, báo chí và ngôn ngữ hành chính.
Ngoài ra, khi muốn nhấn mạnh mức độ buồn ngủ, tiếng Trung thường dùng các cấu trúc như 困得睁不开眼 (buồn ngủ đến mức không mở nổi mắt), 困得不行 (buồn ngủ không chịu nổi), 困得要命 (buồn ngủ khủng khiếp). Đây là những cách diễn đạt rất tự nhiên trong khẩu ngữ và xuất hiện với tần suất cao trong giao tiếp hằng ngày.
Cách dùng 以后 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
Một、以后 là gì?
- Giản thể: 以后
- Phồn thể: 以後
- Pinyin: yǐhòu
- Âm Hán Việt: Dĩ hậu
- Loại từ:
- Danh từ chỉ thời gian (时间名词)
- Phương vị từ (方位词)
- Thành phần chỉ thời gian trong câu
- Có thể xuất hiện trong một số cấu trúc giới từ
以后 là một từ chỉ thời gian rất phổ biến trong tiếng Trung, mang nghĩa:
- sau
- sau đó
- về sau
- từ nay về sau
- kể từ sau khi...
- sau này
- từ... trở đi
Từ này dùng để chỉ một thời điểm hoặc một khoảng thời gian nằm phía sau một mốc thời gian nào đó.
Ví dụ:
- 我以后想当老师。
- Wǒ yǐhòu xiǎng dāng lǎoshī.
- Sau này tôi muốn làm giáo viên.
- 吃饭以后再学习。
- Chīfàn yǐhòu zài xuéxí.
- Sau khi ăn cơm rồi hãy học.
Hai、Giải thích từng chữ Hán
1. 以
- Giản thể: 以
- Phồn thể: 以
- Pinyin: yǐ
- Âm Hán Việt: Dĩ
Bộ thủ
人 (Nhân)
Số nét
5 nét
Nghĩa
Trong tiếng Hán cổ và hiện đại, 以 có nhiều nghĩa:
- dùng
- lấy
- theo
- bởi
- từ
- dựa vào
Trong từ 以后, 以 mang ý nghĩa "lấy... làm mốc".
2. 后
- Giản thể: 后
- Phồn thể: 後
- Pinyin: hòu
- Âm Hán Việt: Hậu
Bộ thủ
口
Số nét
6 nét
Nghĩa
- sau
- phía sau
- phía hậu
- về sau
Ba、Ý nghĩa cơ bản của 以后
以后 luôn lấy một mốc thời gian làm điểm xuất phát.
Khoảng thời gian được nói đến nằm sau mốc đó.
Ví dụ:
- 下课以后
- Sau giờ học.
- 明年以后
- Sau năm sau.
- 毕业以后
- Sau khi tốt nghiệp.
- 三十岁以后
- Sau tuổi ba mươi.
Bốn、Các cách dùng của 以后
Cách dùng 1. Danh từ thời gian + 以后
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Cấu trúc:
Thời gian + 以后
Có nghĩa:
- sau...
- kể từ sau...
Ví dụ:
- 下午以后我有空。
- Xiàwǔ yǐhòu wǒ yǒu kòng.
- Sau buổi chiều tôi rảnh.
- 明年以后我们搬家。
- Míngnián yǐhòu wǒmen bānjiā.
- Sau năm sau chúng tôi sẽ chuyển nhà.
- 五点以后商店关门。
- Wǔ diǎn yǐhòu shāngdiàn guānmén.
- Sau năm giờ cửa hàng đóng cửa.
Cách dùng 2. Động từ hoặc cụm động từ + 以后
Đây là cấu trúc rất phổ biến.
Cấu trúc:
V + 以后
Có nghĩa:
- sau khi...
Ví dụ:
- 下班以后回家。
- Xiàbān yǐhòu huíjiā.
- Sau khi tan làm thì về nhà.
- 吃饭以后散步。
- Chīfàn yǐhòu sànbù.
- Sau khi ăn cơm thì đi dạo.
- 看完电影以后回酒店。
- Kàn wán diànyǐng yǐhòu huí jiǔdiàn.
- Sau khi xem xong phim thì về khách sạn.
Cách dùng 3. Câu A + 以后 + Câu B
Cấu trúc:
S1 + V1 + 以后 + S2 + V2
Nếu hai chủ ngữ giống nhau thì thường lược bỏ chủ ngữ thứ hai.
Ví dụ:
- 我吃饭以后去图书馆。
- Wǒ chīfàn yǐhòu qù túshūguǎn.
- Sau khi ăn cơm tôi đi thư viện.
- 他毕业以后去了上海。
- Tā bìyè yǐhòu qù le Shànghǎi.
- Sau khi tốt nghiệp anh ấy đã đến Thượng Hải.
Cách dùng 4. Sau này
以后 còn mang nghĩa "sau này".
Ví dụ:
- 我以后想当医生。
- Wǒ yǐhòu xiǎng dāng yīshēng.
- Sau này tôi muốn làm bác sĩ.
- 以后我们常联系。
- Yǐhòu wǒmen cháng liánxì.
- Sau này chúng ta hãy thường xuyên liên lạc.
Cách dùng 5. Từ... trở đi
Ví dụ:
- 从今天以后不抽烟。
- Cóng jīntiān yǐhòu bù chōuyān.
- Từ hôm nay trở đi tôi không hút thuốc nữa.
- 从现在以后认真学习。
- Cóng xiànzài yǐhòu rènzhēn xuéxí.
- Từ bây giờ trở đi hãy học hành nghiêm túc.
Năm、Các cấu trúc thường gặp
时间 + 以后
Ví dụ:
- 八点以后
- Bā diǎn yǐhòu.
- Sau tám giờ.
V + 以后
Ví dụ:
- 吃饭以后
- Chīfàn yǐhòu.
- Sau khi ăn cơm.
N + 以后
Ví dụ:
- 毕业以后
- Bìyè yǐhòu.
- Sau khi tốt nghiệp.
从……以后
Ví dụ:
- 从今天以后
- Cóng jīntiān yǐhòu.
- Từ hôm nay trở đi.
……以后再……
Cấu trúc:
...以后再...
Có nghĩa:
- sau khi... rồi mới...
Ví dụ:
- 吃饭以后再学习。
- Chīfàn yǐhòu zài xuéxí.
- Sau khi ăn cơm rồi mới học.
- 开完会以后再讨论。
- Kāi wán huì yǐhòu zài tǎolùn.
- Sau khi họp xong rồi mới thảo luận.
Sáu、Các từ thường kết hợp với 以后
Thời gian
- 今天以后
- 明天以后
- 后天以后
- 下周以后
- 下个月以后
- 明年以后
- 春节以后
- 放假以后
- 毕业以后
- 下课以后
- 上班以后
- 下班以后
Động từ
- 吃饭以后
- 睡觉以后
- 学习以后
- 工作以后
- 回家以后
- 看书以后
- 考试以后
- 开会以后
- 锻炼以后
- 洗澡以后
Bảy、Phân biệt với các từ gần nghĩa
以后 và 后
以后 thường chỉ khoảng thời gian kể từ một mốc trở đi hoặc "sau này", dùng độc lập rất phổ biến.
Ví dụ:
- 我以后去北京。
- Wǒ yǐhòu qù Běijīng.
- Sau này tôi sẽ đi Bắc Kinh.
后 chủ yếu là phương vị từ "phía sau" hoặc xuất hiện trong một số kết cấu cố định, ít khi dùng độc lập với nghĩa "sau này".
Ví dụ:
- 门后。
- Mén hòu.
- Phía sau cánh cửa.
以后 và 之后
Cả hai đều có nghĩa là "sau khi", nhưng có sắc thái khác nhau.
以后 thường dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết, rất tự nhiên trong giao tiếp hằng ngày.
Ví dụ:
- 下课以后去食堂。
- Xiàkè yǐhòu qù shítáng.
- Sau giờ học đi căng tin.
之后 mang sắc thái trang trọng hơn, thường gặp trong văn viết, thông báo hoặc diễn đạt chính thức.
Ví dụ:
- 会议结束之后发表声明。
- Huìyì jiéshù zhīhòu fābiǎo shēngmíng.
- Sau khi cuộc họp kết thúc sẽ công bố tuyên bố.
Trong đa số trường hợp, hai từ có thể thay thế cho nhau.
以后 và 然后
Đây là hai từ rất dễ nhầm.
以后 chỉ quan hệ thời gian, nghĩa là "sau khi".
Ví dụ:
- 吃饭以后去学校。
- Chīfàn yǐhòu qù xuéxiào.
- Sau khi ăn cơm thì đến trường.
然后 là liên từ, nghĩa là "sau đó", dùng để nối hai hành động theo trình tự.
Ví dụ:
- 我先吃饭,然后去学校。
- Wǒ xiān chīfàn, ránhòu qù xuéxiào.
- Tôi ăn cơm trước, sau đó đi đến trường.
Khác biệt:
- 以后 nhấn mạnh mốc thời gian.
- 然后 nhấn mạnh trình tự của các hành động.
以后 và 将来
以后 có thể chỉ tương lai gần hoặc xa, miễn là sau một mốc thời gian nào đó.
Ví dụ:
- 以后我会努力学习。
- Yǐhòu wǒ huì nǔlì xuéxí.
- Sau này tôi sẽ cố gắng học tập.
将来 chỉ tương lai nói chung, thường mang tính dài hạn và không gắn với một mốc thời gian cụ thể.
Ví dụ:
- 将来我想开一家自己的公司。
- Jiānglái wǒ xiǎng kāi yì jiā zìjǐ de gōngsī.
- Tương lai tôi muốn mở một công ty của riêng mình.
以后 và 后来
Đây cũng là cặp từ dễ nhầm.
以后 chỉ khoảng thời gian sau một mốc nhất định hoặc tương lai.
后来 nghĩa là "sau đó", "về sau", dùng để kể lại những sự việc đã xảy ra trong quá khứ.
Ví dụ:
- 后来他去了北京。
- Hòulái tā qù le Běijīng.
- Sau đó anh ấy đã đến Bắc Kinh.
Không thể dùng 后来 để nói về tương lai.
Tám、Các tình huống sử dụng
Trong học tập
- 下课以后我们讨论作业。
- Xiàkè yǐhòu wǒmen tǎolùn zuòyè.
- Sau giờ học chúng tôi thảo luận bài tập.
Trong công việc
- 开会以后请把资料发给大家。
- Kāihuì yǐhòu qǐng bǎ zīliào fā gěi dàjiā.
- Sau cuộc họp hãy gửi tài liệu cho mọi người.
Trong cuộc sống
- 吃饭以后不要马上睡觉。
- Chīfàn yǐhòu búyào mǎshàng shuìjiào.
- Sau khi ăn cơm không nên đi ngủ ngay.
Trong kế hoạch tương lai
- 以后我要学习更多汉语知识。
- Yǐhòu wǒ yào xuéxí gèng duō Hànyǔ zhīshi.
- Sau này tôi sẽ học thêm nhiều kiến thức tiếng Trung.
Chín、Lỗi thường gặp
Một lỗi phổ biến là nhầm 以后 với 然后. 以后 dùng để chỉ thời điểm hoặc khoảng thời gian sau một mốc cụ thể, còn 然后 dùng để nối các hành động theo trình tự. Ví dụ, 吃饭以后学习 (Sau khi ăn cơm thì học) nhấn mạnh mốc thời gian "sau khi ăn cơm", còn 先吃饭,然后学习 (Ăn cơm trước, sau đó học) nhấn mạnh thứ tự của hai hành động.
Người học cũng thường nhầm 以后 với 后来. 以后 có thể dùng để nói về tương lai hoặc khoảng thời gian sau một sự kiện, còn 后来 chỉ dùng khi kể lại những sự việc đã xảy ra trong quá khứ. Vì vậy, không thể nói 后来我要去中国, mà phải nói 以后我要去中国.
Một lỗi khác là nhầm 以后 với 之后. Hai từ này phần lớn có thể thay thế cho nhau, nhưng 以后 phổ biến hơn trong khẩu ngữ, trong khi 之后 thường mang sắc thái trang trọng hơn và xuất hiện nhiều trong văn viết hoặc văn bản chính thức.
Ngoài ra, cần lưu ý rằng 以后 luôn gắn với một mốc thời gian hoặc một sự kiện. Mốc này có thể là một danh từ thời gian (明天以后、毕业以后、春节以后) hoặc một hành động (吃饭以后、考试以后、开会以后). Hiểu rõ mốc thời gian này sẽ giúp sử dụng 以后 chính xác và tự nhiên trong cả giao tiếp hằng ngày lẫn văn viết.
杯 (bēi) trong tiếng Trung là gì?
杯 (bēi) là một danh từ và đồng thời cũng là một lượng từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại. Từ này có hai nghĩa chính:
- Chỉ cái cốc, cái ly, chén có quai hoặc không có quai dùng để đựng đồ uống.
- Là lượng từ dùng để đếm lượng chất lỏng hoặc đồ uống được tính theo "một cốc", "một ly", "một chén".
Đây là một từ vựng cơ bản xuất hiện từ HSK 1 nhưng được sử dụng rất rộng rãi trong:
- Giao tiếp hằng ngày
- Nhà hàng
- Quán cà phê
- Văn phòng
- Gia đình
- Khách sạn
- Thương mại dịch vụ
- Ngành thực phẩm và đồ uống
Tiếng Việt:
- Cốc
- Ly
- Tách
- Chén (tùy ngữ cảnh)
- Ly (lượng từ)
Tiếng Anh:
- cup
- glass
- mug
- tumbler
- cup (measure word)
Điểm cốt lõi của 杯 là vật chứa đồ uống hoặc đơn vị tính theo cốc/ly.
Ví dụ:
一杯水。
Yì bēi shuǐ.
Một cốc nước.
Thông tin chữ Hán
杯
Phiên âm: bēi
Âm Hán Việt: Bôi
Giản thể: 杯
Phồn thể: 杯
Bộ thủ: 木
Số nét: 8 nét
Ý nghĩa
杯 có nghĩa:
- Cốc
- Ly
- Chén
- Tách
- Đơn vị tính theo cốc
Ví dụ:
杯子
bēizi
Cái cốc.
茶杯
chábēi
Tách trà.
酒杯
jiǔbēi
Ly rượu.
Ý nghĩa thứ nhất
Danh từ
Chỉ đồ vật dùng để đựng đồ uống.
Ví dụ:
这个杯子很好看。
Zhège bēizi hěn hǎokàn.
Cái cốc này rất đẹp.
我的杯子不见了。
Wǒ de bēizi bú jiàn le.
Cốc của tôi bị mất rồi.
Ý nghĩa thứ hai
Lượng từ
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Dùng để đếm:
- Nước
- Cà phê
- Trà
- Sữa
- Nước trái cây
- Rượu
- Bia
- Đồ uống
Cấu trúc
数词 + 杯 + Danh từ
Ví dụ:
一杯茶
Yì bēi chá.
Một tách trà.
两杯咖啡
Liǎng bēi kāfēi.
Hai ly cà phê.
三杯牛奶
Sān bēi niúnǎi.
Ba ly sữa.
Loại từ
Danh từ
Ví dụ:
杯子坏了。
Bēizi huài le.
Cái cốc bị hỏng rồi.
Lượng từ
Ví dụ:
一杯可乐。
Yì bēi kělè.
Một ly Coca-Cola.
Cách dùng thứ nhất
Đếm đồ uống
Đây là cách dùng thông dụng nhất.
Ví dụ:
一杯水。
Yì bēi shuǐ.
Một cốc nước.
两杯茶。
Liǎng bēi chá.
Hai tách trà.
三杯果汁。
Sān bēi guǒzhī.
Ba ly nước trái cây.
Cách dùng thứ hai
Sau động từ
Cấu trúc
Động từ + 一杯 + Danh từ
Ví dụ:
喝一杯咖啡。
Hē yì bēi kāfēi.
Uống một ly cà phê.
买一杯奶茶。
Mǎi yì bēi nǎichá.
Mua một ly trà sữa.
倒一杯水。
Dào yì bēi shuǐ.
Rót một cốc nước.
Cách dùng thứ ba
Làm tân ngữ
Ví dụ:
我要一杯茶。
Wǒ yào yì bēi chá.
Tôi muốn một tách trà.
请给我一杯牛奶。
Qǐng gěi wǒ yì bēi niúnǎi.
Xin cho tôi một ly sữa.
Cách dùng thứ tư
Trong lời mời
Ví dụ:
请喝一杯茶。
Qǐng hē yì bēi chá.
Mời uống một tách trà.
一起喝一杯吧。
Yìqǐ hē yì bēi ba.
Cùng uống một ly nhé.
我请你喝一杯咖啡。
Wǒ qǐng nǐ hē yì bēi kāfēi.
Tôi mời bạn một ly cà phê.
Cách dùng thứ năm
Trong thương mại dịch vụ
Ví dụ:
请给客户准备一杯咖啡。
Qǐng gěi kèhù zhǔnbèi yì bēi kāfēi.
Vui lòng chuẩn bị một ly cà phê cho khách hàng.
酒店免费提供一杯饮料。
Jiǔdiàn miǎnfèi tígōng yì bēi yǐnliào.
Khách sạn cung cấp miễn phí một ly đồ uống.
Những danh từ thường kết hợp với 杯
一杯水
yì bēi shuǐ
Một cốc nước.
一杯茶
yì bēi chá
Một tách trà.
一杯咖啡
yì bēi kāfēi
Một ly cà phê.
一杯牛奶
yì bēi niúnǎi
Một ly sữa.
一杯可乐
yì bēi kělè
Một ly Coca-Cola.
一杯啤酒
yì bēi píjiǔ
Một ly bia.
一杯白酒
yì bēi báijiǔ
Một ly rượu trắng.
一杯果汁
yì bēi guǒzhī
Một ly nước trái cây.
一杯热水
yì bēi rèshuǐ
Một cốc nước nóng.
一杯冰水
yì bēi bīngshuǐ
Một cốc nước đá.
一杯奶茶
yì bēi nǎichá
Một ly trà sữa.
一杯豆浆
yì bēi dòujiāng
Một ly sữa đậu nành.
Những động từ thường kết hợp với 杯
喝一杯
hē yì bēi
Uống một ly.
买一杯
mǎi yì bēi
Mua một ly.
倒一杯
dào yì bēi
Rót một cốc.
准备一杯
zhǔnbèi yì bēi
Chuẩn bị một ly.
给一杯
gěi yì bēi
Đưa một ly.
送一杯
sòng yì bēi
Mang một ly.
端一杯
duān yì bēi
Bưng một ly.
拿一杯
ná yì bēi
Lấy một ly.
请一杯
qǐng yì bēi
Mời một ly.
喝完一杯
hēwán yì bēi
Uống hết một ly.
Những cấu trúc thường gặp
一杯 + Danh từ
Ví dụ:
一杯牛奶。
Yì bēi niúnǎi.
Một ly sữa.
数词 + 杯 + Danh từ
Ví dụ:
五杯咖啡。
Wǔ bēi kāfēi.
Năm ly cà phê.
动词 + 一杯
Ví dụ:
我想喝一杯。
Wǒ xiǎng hē yì bēi.
Tôi muốn uống một ly.
再来一杯
Ví dụ:
再来一杯咖啡。
Zài lái yì bēi kāfēi.
Cho thêm một ly cà phê nữa.
Những từ ghép thường gặp
杯子
bēizi
Cái cốc.
茶杯
chábēi
Tách trà.
咖啡杯
kāfēibēi
Cốc cà phê.
酒杯
jiǔbēi
Ly rượu.
纸杯
zhǐbēi
Cốc giấy.
玻璃杯
bōlibēi
Ly thủy tinh.
保温杯
bǎowēnbēi
Bình giữ nhiệt.
马克杯
mǎkèbēi
Cốc sứ lớn (mug).
奖杯
jiǎngbēi
Cúp, cúp vô địch.
圣杯
shèngbēi
Chén Thánh.
Phân biệt 杯 và 杯子
Đây là hai từ rất dễ nhầm.
杯
Có hai chức năng:
Là lượng từ.
Ví dụ:
一杯水。
Yì bēi shuǐ.
Một cốc nước.
Là danh từ, nhưng chủ yếu xuất hiện trong từ ghép.
Ví dụ:
奖杯。
Jiǎngbēi.
Chiếc cúp.
杯子
Là danh từ chỉ chính chiếc cốc hoặc ly.
Ví dụ:
杯子在哪儿?
Bēizi zài nǎr?
Cái cốc ở đâu?
我买了一个新杯子。
Wǒ mǎi le yí ge xīn bēizi.
Tôi đã mua một cái cốc mới.
Trong giao tiếp hằng ngày, khi nói về đồ vật, người Trung Quốc thường dùng 杯子 hơn là 杯 đứng một mình.
Phân biệt 杯 và 瓶
杯
Là lượng từ tính theo ly hoặc cốc.
Ví dụ:
一杯水。
Yì bēi shuǐ.
Một cốc nước.
瓶 (píng)
Là lượng từ tính theo chai hoặc lọ.
Ví dụ:
一瓶水。
Yì píng shuǐ.
Một chai nước.
So sánh:
一杯牛奶。
Yì bēi niúnǎi.
Một ly sữa.
一瓶牛奶。
Yì píng niúnǎi.
Một chai sữa.
Phân biệt 杯 và 碗
杯
Dùng cho đồ uống.
Ví dụ:
一杯咖啡。
Yì bēi kāfēi.
Một ly cà phê.
碗 (wǎn)
Là bát hoặc tô, thường dùng cho thức ăn hoặc món có nước.
Ví dụ:
一碗面。
Yì wǎn miàn.
Một bát mì.
一碗汤。
Yì wǎn tāng.
Một bát canh.
Phân biệt 杯 và 罐
杯
Đơn vị theo ly hoặc cốc.
Ví dụ:
一杯果汁。
Yì bēi guǒzhī.
Một ly nước ép.
罐 (guàn)
Đơn vị theo lon hoặc hộp.
Ví dụ:
一罐可乐。
Yí guàn kělè.
Một lon Coca-Cola.
Lỗi người học thường gặp
Một lỗi phổ biến là dùng 杯 để chỉ trực tiếp chiếc cốc trong mọi trường hợp. Trong tiếng Trung hiện đại, khi nói về đồ vật, người bản ngữ thường dùng 杯子, còn 杯 chủ yếu được dùng như lượng từ hoặc là thành tố trong các từ ghép như 茶杯 (tách trà), 酒杯 (ly rượu), 奖杯 (cúp).
Người học cũng dễ nhầm 杯 với các lượng từ khác như 瓶 (chai), 碗 (bát), 罐 (lon) và 盒 (hộp). Cần chọn lượng từ theo vật chứa thực tế chứ không chỉ theo loại đồ uống.
Ví dụ:
我喝了一杯咖啡。
Wǒ hē le yì bēi kāfēi.
Tôi đã uống một ly cà phê.
我买了一瓶咖啡。
Wǒ mǎi le yì píng kāfēi.
Tôi đã mua một chai cà phê.
Hai câu đều đúng, nhưng 杯 và 瓶 biểu thị hai cách đóng hoặc đựng khác nhau.
Ngoài ra, cần phân biệt 杯 trong nghĩa "cái ly, cái cốc" với 奖杯 (cúp, cúp vô địch). Mặc dù đều chứa chữ 杯, 奖杯 là một từ ghép cố định mang nghĩa "chiếc cúp dùng để trao giải", không liên quan đến đồ uống.
Cách dùng 帮 (bāng) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
1. 帮 là gì?
帮 (bāng) là một động từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, có nghĩa là:
- Giúp
- Giúp đỡ
- Hỗ trợ
- Trợ giúp
- Làm giúp
- Giúp ai đó hoàn thành một việc
Đây là một trong những động từ được sử dụng nhiều nhất trong giao tiếp hằng ngày. Ngoài vai trò là động từ, 帮 còn có thể là danh từ, mang nghĩa nhóm, băng, bang, phe, tổ chức, tuy nhiên cách dùng này ít phổ biến hơn trong giao tiếp thông thường.
Ví dụ:
请帮我一下。
Qǐng bāng wǒ yíxià.
Xin hãy giúp tôi một chút.
他帮了我很多。
Tā bāng le wǒ hěn duō.
Anh ấy đã giúp tôi rất nhiều.
2. Thông tin cơ bản
Chữ Hán giản thể: 帮
Chữ Hán phồn thể: 幫
Pinyin: bāng
Âm Hán Việt:
- 帮 (幫): Bang
Loại từ:
- Động từ (动词)
- Danh từ (名词)
3. Cấu tạo chữ Hán
帮 (幫)
Chữ phồn thể: 幫
Bộ thủ: 巾
Số nét (giản thể): 9 nét
Nghĩa gốc
Trong tiếng Hán cổ, 幫 có nghĩa là hỗ trợ, trợ giúp, đứng về phía ai đó. Về sau, từ này phát triển thêm nghĩa nhóm người, bang hội.
4. Ý nghĩa của 帮
Nghĩa thứ nhất: Giúp đỡ
Đây là nghĩa phổ biến nhất.
Ví dụ:
谢谢你帮我。
Xièxie nǐ bāng wǒ.
Cảm ơn bạn đã giúp tôi.
Nghĩa thứ hai: Làm giúp
Ví dụ:
帮我拿一下。
Bāng wǒ ná yíxià.
Giúp tôi cầm một chút.
Nghĩa thứ ba: Hỗ trợ
Ví dụ:
老师帮助学生学习。
Lǎoshī bāngzhù xuésheng xuéxí.
Giáo viên giúp học sinh học tập.
Lưu ý: Trong câu này, 帮助 là một từ ghép từ 帮 và 助, mang nghĩa trang trọng hơn 帮.
Nghĩa thứ tư: Đứng về phía ai
Ví dụ:
你为什么总帮他?
Nǐ wèishénme zǒng bāng tā?
Tại sao bạn luôn đứng về phía anh ấy?
Nghĩa thứ năm: Danh từ
Ví dụ:
帮派
Bāngpài.
Bang phái.
黑帮
Hēibāng.
Băng nhóm xã hội đen.
5. Chức năng ngữ pháp
Là động từ
Ví dụ:
帮别人。
Bāng biérén.
Giúp người khác.
Là động từ mang tân ngữ
Ví dụ:
帮妈妈。
Bāng māma.
Giúp mẹ.
Mang hai tân ngữ
Cấu trúc:
帮 + Người + Động từ
Ví dụ:
帮我买。
Bāng wǒ mǎi.
Giúp tôi mua.
Dùng trước động từ
Ví dụ:
帮我看看。
Bāng wǒ kànkan.
Giúp tôi xem một chút.
6. Các cấu trúc thường gặp
帮 + Người
Ví dụ:
帮我。
Bāng wǒ.
Giúp tôi.
帮 + Người + Động từ
Đây là cấu trúc được sử dụng nhiều nhất.
Ví dụ:
帮我开门。
Bāng wǒ kāimén.
Giúp tôi mở cửa.
帮 + Người + Làm việc gì
Ví dụ:
帮客户解决问题。
Bāng kèhù jiějué wèntí.
Giúp khách hàng giải quyết vấn đề.
帮 + Danh từ
Ví dụ:
帮朋友。
Bāng péngyou.
Giúp bạn bè.
帮 + Động từ
Ví dụ:
帮做饭。
Bāng zuòfàn.
Giúp nấu cơm.
7. Các cụm từ thường gặp
帮忙
Giúp đỡ.
帮我
Giúp tôi.
帮你
Giúp bạn.
帮他
Giúp anh ấy.
帮别人
Giúp người khác.
帮客户
Giúp khách hàng.
帮公司
Giúp công ty.
帮爸爸
Giúp bố.
帮妈妈
Giúp mẹ.
帮老师
Giúp giáo viên.
帮同事
Giúp đồng nghiệp.
帮朋友
Giúp bạn.
帮孩子
Giúp trẻ em.
帮忙搬家
Giúp chuyển nhà.
帮忙拿东西
Giúp cầm đồ.
帮忙开门
Giúp mở cửa.
帮忙付款
Giúp thanh toán.
帮忙解决问题
Giúp giải quyết vấn đề.
帮忙联系客户
Giúp liên hệ khách hàng.
帮忙安排
Giúp sắp xếp.
8. Phân biệt 帮 và 帮助
Đây là hai từ rất dễ nhầm.
帮
Mang tính khẩu ngữ, gần gũi, dùng rất nhiều trong giao tiếp hằng ngày.
Ví dụ:
帮我一下。
Bāng wǒ yíxià.
Giúp tôi một chút.
帮助
Trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết, bài phát biểu, báo chí hoặc ngữ cảnh chính thức.
Ví dụ:
谢谢您的帮助。
Xièxie nín de bāngzhù.
Cảm ơn sự giúp đỡ của ngài.
So sánh:
帮我拿一下。
Bāng wǒ ná yíxià.
Giúp tôi cầm một chút.
老师帮助学生。
Lǎoshī bāngzhù xuésheng.
Giáo viên giúp học sinh.
9. Phân biệt 帮 và 替
帮
Nhấn mạnh giúp đỡ ai đó làm một việc.
Ví dụ:
帮我搬箱子。
Bāng wǒ bān xiāngzi.
Giúp tôi chuyển thùng.
替
Nhấn mạnh làm thay ai đó.
Ví dụ:
替我开会。
Tì wǒ kāihuì.
Họp thay tôi.
So sánh:
帮我写报告。
Bāng wǒ xiě bàogào.
Giúp tôi viết báo cáo (có thể cùng làm hoặc hỗ trợ).
替我写报告。
Tì wǒ xiě bàogào.
Viết báo cáo thay tôi (làm thay hoàn toàn).
10. Phân biệt 帮 và 给
Trong một số trường hợp, 帮 và 给 đều có thể xuất hiện trước động từ, nhưng ý nghĩa khác nhau.
Ví dụ:
帮我买。
Bāng wǒ mǎi.
Giúp tôi mua.
给我买。
Gěi wǒ mǎi.
Mua cho tôi.
帮 nhấn mạnh hành động giúp, còn 给 nhấn mạnh đối tượng nhận lợi ích.
11. Các mẫu câu ngữ pháp quan trọng
帮 + Người + Động từ
Ví dụ:
帮我找一下。
Bāng wǒ zhǎo yíxià.
Giúp tôi tìm một chút.
帮 + Người + Tân ngữ
Ví dụ:
帮孩子。
Bāng háizi.
Giúp trẻ em.
请帮我……
Ví dụ:
请帮我看看。
Qǐng bāng wǒ kànkan.
Xin hãy giúp tôi xem một chút.
能帮我……吗?
Ví dụ:
能帮我一下吗?
Néng bāng wǒ yíxià ma?
Bạn có thể giúp tôi một chút được không?
帮……把……
Ví dụ:
帮我把门关上。
Bāng wǒ bǎ mén guān shàng.
Giúp tôi đóng cửa lại.
12. Lỗi thường gặp của người học
Một lỗi phổ biến là nhầm 帮 với 替. 帮 mang nghĩa giúp đỡ hoặc hỗ trợ, còn 替 nhấn mạnh việc làm thay hoàn toàn cho người khác.
Một lỗi khác là dùng 帮助 trong các tình huống giao tiếp thân mật. Trong hội thoại hằng ngày, người bản ngữ thường dùng 帮 hoặc 帮忙 tự nhiên hơn.
Ví dụ:
请帮我一下。
Qǐng bāng wǒ yíxià.
Xin hãy giúp tôi một chút.
Nghe tự nhiên hơn:
请帮助我一下。
Qǐng bāngzhù wǒ yíxià.
Câu này đúng ngữ pháp nhưng khá trang trọng và ít dùng trong khẩu ngữ.
Ngoài ra, nhiều người học quên đặt động từ sau cấu trúc 帮 + Người.
Ví dụ chưa đầy đủ:
帮我。
Bāng wǒ.
Giúp tôi.
Câu này đúng trong ngữ cảnh đã rõ, nhưng nếu muốn nói cụ thể, nên thêm động từ:
帮我开门。
Bāng wǒ kāimén.
Giúp tôi mở cửa.
13. 40 mẫu câu với 帮
- 请帮我一下。
Qǐng bāng wǒ yíxià.
Xin hãy giúp tôi một chút. - 你能帮我吗?
Nǐ néng bāng wǒ ma?
Bạn có thể giúp tôi không? - 他帮我拿行李。
Tā bāng wǒ ná xíngli.
Anh ấy giúp tôi mang hành lý. - 请帮我开门。
Qǐng bāng wǒ kāimén.
Xin hãy giúp tôi mở cửa. - 她帮妈妈做饭。
Tā bāng māma zuòfàn.
Cô ấy giúp mẹ nấu cơm. - 我帮你搬箱子。
Wǒ bāng nǐ bān xiāngzi.
Tôi giúp bạn chuyển thùng. - 他经常帮别人。
Tā jīngcháng bāng biérén.
Anh ấy thường xuyên giúp người khác. - 请帮我看看。
Qǐng bāng wǒ kànkan.
Xin hãy giúp tôi xem một chút. - 谢谢你帮我。
Xièxie nǐ bāng wǒ.
Cảm ơn bạn đã giúp tôi. - 我帮同事完成工作。
Wǒ bāng tóngshì wánchéng gōngzuò.
Tôi giúp đồng nghiệp hoàn thành công việc. - 她帮孩子穿衣服。
Tā bāng háizi chuān yīfu.
Cô ấy giúp đứa trẻ mặc quần áo. - 请帮我打印文件。
Qǐng bāng wǒ dǎyìn wénjiàn.
Xin hãy giúp tôi in tài liệu. - 我帮客户解决问题。
Wǒ bāng kèhù jiějué wèntí.
Tôi giúp khách hàng giải quyết vấn đề. - 他帮老师整理资料。
Tā bāng lǎoshī zhěnglǐ zīliào.
Anh ấy giúp giáo viên sắp xếp tài liệu. - 我帮爸爸洗车。
Wǒ bāng bàba xǐ chē.
Tôi giúp bố rửa xe. - 她帮我订酒店。
Tā bāng wǒ dìng jiǔdiàn.
Cô ấy giúp tôi đặt khách sạn. - 请帮我发邮件。
Qǐng bāng wǒ fā yóujiàn.
Xin hãy giúp tôi gửi email. - 我帮你联系客户。
Wǒ bāng nǐ liánxì kèhù.
Tôi giúp bạn liên hệ khách hàng. - 他帮公司培训新人。
Tā bāng gōngsī péixùn xīnrén.
Anh ấy giúp công ty đào tạo nhân viên mới. - 她帮我修改报告。
Tā bāng wǒ xiūgǎi bàogào.
Cô ấy giúp tôi sửa báo cáo. - 我帮朋友搬家。
Wǒ bāng péngyou bānjiā.
Tôi giúp bạn chuyển nhà. - 请帮我关灯。
Qǐng bāng wǒ guān dēng.
Xin hãy giúp tôi tắt đèn. - 他帮奶奶买菜。
Tā bāng nǎinai mǎi cài.
Anh ấy giúp bà đi chợ mua rau. - 我帮姐姐照顾孩子。
Wǒ bāng jiějie zhàogù háizi.
Tôi giúp chị gái chăm sóc con. - 她帮我预约医生。
Tā bāng wǒ yùyuē yīshēng.
Cô ấy giúp tôi đặt lịch hẹn bác sĩ. - 请帮我复印这份合同。
Qǐng bāng wǒ fùyìn zhè fèn hétong.
Xin hãy giúp tôi photocopy hợp đồng này. - 我帮同学解释这个问题。
Wǒ bāng tóngxué jiěshì zhège wèntí.
Tôi giúp bạn cùng lớp giải thích vấn đề này. - 他帮我修电脑。
Tā bāng wǒ xiū diànnǎo.
Anh ấy giúp tôi sửa máy tính. - 请帮我把门关上。
Qǐng bāng wǒ bǎ mén guān shàng.
Xin hãy giúp tôi đóng cửa lại. - 我帮妈妈打扫房间。
Wǒ bāng māma dǎsǎo fángjiān.
Tôi giúp mẹ dọn dẹp phòng. - 她帮我翻译中文。
Tā bāng wǒ fānyì Zhōngwén.
Cô ấy giúp tôi dịch tiếng Trung. - 我帮他准备材料。
Wǒ bāng tā zhǔnbèi cáiliào.
Tôi giúp anh ấy chuẩn bị tài liệu. - 他帮我们安排会议。
Tā bāng wǒmen ānpái huìyì.
Anh ấy giúp chúng tôi sắp xếp cuộc họp. - 请帮我检查一下。
Qǐng bāng wǒ jiǎnchá yíxià.
Xin hãy giúp tôi kiểm tra một chút. - 我帮客户填写表格。
Wǒ bāng kèhù tiánxiě biǎogé.
Tôi giúp khách hàng điền biểu mẫu. - 她帮弟弟做作业。
Tā bāng dìdi zuò zuòyè.
Cô ấy giúp em trai làm bài tập. - 我帮大家买午饭。
Wǒ bāng dàjiā mǎi wǔfàn.
Tôi giúp mọi người mua bữa trưa. - 他总是帮需要帮助的人。
Tā zǒngshì bāng xūyào bāngzhù de rén.
Anh ấy luôn giúp những người cần được giúp đỡ. - 请帮我保存这个文件。
Qǐng bāng wǒ bǎocún zhège wénjiàn.
Xin hãy giúp tôi lưu tệp này. - 我很高兴能够帮你。
Wǒ hěn gāoxìng nénggòu bāng nǐ.
Tôi rất vui vì có thể giúp bạn.
14. Tóm tắt cách dùng
帮 là một động từ có nghĩa là giúp đỡ, hỗ trợ hoặc làm giúp ai đó, được sử dụng rất phổ biến trong tiếng Trung khẩu ngữ. Cấu trúc thông dụng nhất là 帮 + người + động từ, chẳng hạn 帮我开门 (giúp tôi mở cửa), 帮客户解决问题 (giúp khách hàng giải quyết vấn đề). Ngoài ra, 帮 còn có thể kết hợp với 把 trong các câu như 帮我把门关上 (giúp tôi đóng cửa lại). Về mặt nghĩa, cần phân biệt 帮 với 帮助 (trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức), 替 (làm thay ai đó) và 给 (làm gì cho ai, nhấn mạnh người nhận lợi ích hơn là hành động giúp đỡ). Ngoài vai trò là động từ, 帮 còn là danh từ, mang nghĩa bang, băng, phe hoặc nhóm người, như trong các từ 帮派 (bang phái) và 黑帮 (băng nhóm xã hội đen), tuy nhiên cách dùng này ít gặp hơn trong giao tiếp hằng ngày. Nắm vững các cấu trúc và sự khác biệt này sẽ giúp người học sử dụng 帮 một cách chính xác, tự nhiên và phù hợp với từng ngữ cảnh.
Cách dùng 渴 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
1. Thông tin cơ bản
- Chữ Hán (Giản thể): 渴
- Chữ Hán (Phồn thể): 渴
- Phiên âm: kě
- Âm Hán Việt: Khát
- Bộ thủ: 氵 (Thủy)
- Số nét: 12 nét
- Loại từ:
- Tính từ
- Động từ (trong một số cách phân loại)
- Tiếng Việt:
- Khát
- Khát nước
- Khao khát
- Mong mỏi mãnh liệt
- Tiếng Anh:
- Thirsty
- To be thirsty
- Thirst
- To long for
- To crave
渴 là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung. Nghĩa gốc của từ này là khát nước, tức là cơ thể cần bổ sung nước. Từ nghĩa gốc đó, 渴 còn phát triển thành nghĩa bóng, dùng để chỉ sự khao khát, mong muốn mãnh liệt đối với một điều gì đó, chẳng hạn như tri thức, thành công, hòa bình hoặc cơ hội.
Trong giao tiếp hằng ngày, 渴 chủ yếu xuất hiện trong các cụm từ như 口渴 (khát nước), 渴了 (khát rồi) và 解渴 (giải khát). Trong văn viết, báo chí và văn học, người ta thường gặp các từ như 渴望 (khao khát) hoặc 如饥似渴 (khao khát như đói khát).
2. Phân tích từng chữ Hán
渴
- Phiên âm: kě
- Âm Hán Việt: Khát
- Bộ thủ: 氵 (Thủy)
- Số nét: 12
- Chữ phồn thể: 渴
Cấu tạo chữ Hán
Bên trái là:
氵 (Thủy)
Biểu thị ý nghĩa liên quan đến:
- Nước
- Chất lỏng
- Độ ẩm
Bên phải là:
曷
Đóng vai trò biểu âm.
Ý nghĩa ban đầu của chữ 渴 là:
"Cơ thể thiếu nước nên muốn uống nước."
Sau này, nghĩa được mở rộng thành:
- Mong muốn mạnh mẽ.
- Khao khát.
- Khát vọng.
3. Các nghĩa của 渴
Nghĩa 1. Khát nước
Đây là nghĩa cơ bản và được sử dụng nhiều nhất.
Ví dụ:
我渴了。
Wǒ kě le.
Tôi khát rồi.
他很渴。
Tā hěn kě.
Anh ấy rất khát.
Nghĩa 2. Cần uống nước
Ví dụ:
运动以后容易渴。
Yùndòng yǐhòu róngyì kě.
Sau khi vận động rất dễ khát.
天气太热了,所以我一直觉得渴。
Tiānqì tài rè le, suǒyǐ wǒ yìzhí juéde kě.
Trời quá nóng nên tôi luôn cảm thấy khát.
Nghĩa 3. Khao khát, mong mỏi
Thường xuất hiện trong các từ ghép như:
渴望
kěwàng
Khao khát.
求贤若渴
qiú xián ruò kě
Khao khát người hiền tài.
4. Cách dùng của 渴
Cách dùng 1. Chủ ngữ + 渴 (+ 了)
Đây là mẫu đơn giản và phổ biến nhất.
Cấu trúc
Chủ ngữ + 渴(了)
Ví dụ:
我渴了。
Wǒ kě le.
Tôi khát rồi.
孩子渴了。
Háizi kě le.
Đứa trẻ khát rồi.
大家都渴了。
Dàjiā dōu kě le.
Mọi người đều khát rồi.
Cách dùng 2. 很渴 / 非常渴 / 太渴了
Dùng để nhấn mạnh mức độ.
Ví dụ:
我很渴。
Wǒ hěn kě.
Tôi rất khát.
今天特别渴。
Jīntiān tèbié kě.
Hôm nay đặc biệt khát.
我太渴了。
Wǒ tài kě le.
Tôi khát quá.
Cách dùng 3. 渴得 + Kết quả
Cấu trúc
渴得 + Kết quả
Ví dụ:
渴得说不出话。
Kě de shuō bù chū huà.
Khát đến mức không nói nổi.
渴得受不了。
Kě de shòu bù liǎo.
Khát không chịu nổi.
Cách dùng 4. 口渴
Đây là cách nói phổ biến hơn khi nhấn mạnh "khát nước".
Ví dụ:
我口渴。
Wǒ kǒu kě.
Tôi khát nước.
他有一点口渴。
Tā yǒu yìdiǎn kǒu kě.
Anh ấy hơi khát nước.
Cách dùng 5. 渴望
Đây là nghĩa bóng.
Cấu trúc
渴望 + Danh từ
Ví dụ:
渴望成功。
Kěwàng chénggōng.
Khao khát thành công.
渴望自由。
Kěwàng zìyóu.
Khao khát tự do.
5. Các cấu trúc thường gặp
Cấu trúc 1
口渴了
Ví dụ:
我口渴了。
Wǒ kǒu kě le.
Tôi khát nước rồi.
Cấu trúc 2
渴得 + Bổ ngữ
Ví dụ:
渴得不得了。
Kě de bùdéliǎo.
Khát vô cùng.
Cấu trúc 3
因为……所以……渴了
Ví dụ:
因为天气很热,所以我渴了。
Yīnwèi tiānqì hěn rè, suǒyǐ wǒ kě le.
Vì thời tiết nóng nên tôi khát.
Cấu trúc 4
渴望 + Danh từ
Ví dụ:
渴望和平。
Kěwàng hépíng.
Khao khát hòa bình.
Cấu trúc 5
渴望 + Động từ
Ví dụ:
渴望学习。
Kěwàng xuéxí.
Khao khát được học tập.
6. Những từ ghép thường gặp
口渴
kǒu kě
Khát nước.
解渴
jiěkě
Giải khát.
止渴
zhǐkě
Làm hết khát.
渴望
kěwàng
Khao khát.
焦渴
jiāokě
Khát cháy cổ.
干渴
gānkě
Khô khát.
饥渴
jīkě
Đói khát.
如饥似渴
rú jī sì kě
Khao khát như đói khát.
求知若渴
qiú zhī ruò kě
Ham học, khát khao tri thức.
求贤若渴
qiú xián ruò kě
Khát khao người tài.
饮料解渴
yǐnliào jiěkě
Đồ uống giải khát.
渴死了
kě sǐ le
Khát chết rồi.
7. Phân biệt với các từ gần nghĩa
渴 và 口渴
渴
Có thể dùng độc lập, vừa mang nghĩa đen vừa mang nghĩa bóng.
Ví dụ:
我渴了。
Wǒ kě le.
Tôi khát rồi.
口渴
Chỉ dùng để nói về khát nước.
Ví dụ:
我口渴了。
Wǒ kǒu kě le.
Tôi khát nước rồi.
So sánh:
- 渴: nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong 渴望 (khao khát).
- 口渴: chỉ tình trạng cơ thể thiếu nước.
渴 và 渴望
渴
Khát nước hoặc khát theo nghĩa chung.
渴望
Mong muốn, khao khát mãnh liệt về tinh thần.
Ví dụ:
我渴望成功。
Wǒ kěwàng chénggōng.
Tôi khao khát thành công.
Không thể nói:
Đúng:
我渴望成功。
渴 và 饿
渴
Khát nước.
Ví dụ:
我渴了。
Wǒ kě le.
Tôi khát rồi.
饿
Đói.
Ví dụ:
我饿了。
Wǒ è le.
Tôi đói rồi.
Có thể kết hợp:
又饿又渴。
Yòu è yòu kě.
Vừa đói vừa khát.
8. Những lỗi người học thường mắc
Lỗi 1. Nhầm giữa 渴 và 喝
- 渴 là trạng thái "khát".
- 喝 là hành động "uống".
Sai:
Đúng:
我渴了。
Wǒ kě le.
Tôi khát rồi.
Lỗi 2. Dùng 渴 thay cho 渴望
Sai:
Đúng:
我很渴望成功。
Wǒ hěn kěwàng chénggōng.
Tôi rất khao khát thành công.
Lỗi 3. Quên bổ ngữ mức độ
Người bản ngữ thường nói:
我太渴了。
Wǒ tài kě le.
Tôi khát quá.
Hoặc:
我渴得不得了。
Wǒ kě de bùdéliǎo.
Tôi khát vô cùng.
Thay vì chỉ nói:
我渴。
Wǒ kě.
Tôi khát.
9. 40 mẫu câu ví dụ
Nhóm 1. Khát nước trong sinh hoạt hằng ngày
1
我渴了。
Wǒ kě le.
Tôi khát rồi.
2
他很渴。
Tā hěn kě.
Anh ấy rất khát.
3
我口渴了。
Wǒ kǒu kě le.
Tôi khát nước rồi.
4
孩子玩了一下午,已经渴了。
Háizi wán le yí xiàwǔ, yǐjīng kě le.
Đứa trẻ chơi cả buổi chiều nên đã khát rồi.
5
天气太热,我一直觉得渴。
Tiānqì tài rè, wǒ yìzhí juéde kě.
Trời quá nóng nên tôi luôn cảm thấy khát.
6
运动以后我特别渴。
Yùndòng yǐhòu wǒ tèbié kě.
Sau khi vận động tôi đặc biệt khát.
7
他渴得说不出话。
Tā kě de shuō bù chū huà.
Anh ấy khát đến mức không nói nổi.
8
我渴得不得了。
Wǒ kě de bùdéliǎo.
Tôi khát vô cùng.
9
大家都渴了。
Dàjiā dōu kě le.
Mọi người đều khát rồi.
10
请给我一杯水,我渴了。
Qǐng gěi wǒ yì bēi shuǐ, wǒ kě le.
Xin cho tôi một cốc nước, tôi khát rồi.
Nhóm 2. Ăn uống và giải khát
11
这瓶饮料很解渴。
Zhè píng yǐnliào hěn jiěkě.
Chai nước này rất giải khát.
12
喝水可以解渴。
Hē shuǐ kěyǐ jiěkě.
Uống nước có thể giải khát.
13
夏天喝西瓜汁很解渴。
Xiàtiān hē xīguā zhī hěn jiěkě.
Mùa hè uống nước ép dưa hấu rất giải khát.
14
冰水虽然解渴,但是不要喝太多。
Bīngshuǐ suīrán jiěkě, dànshì bú yào hē tài duō.
Nước đá tuy giải khát nhưng không nên uống quá nhiều.
15
他一口气喝了三瓶矿泉水,因为太渴了。
Tā yìkǒuqì hē le sān píng kuàngquánshuǐ, yīnwèi tài kě le.
Anh ấy uống liền ba chai nước khoáng vì quá khát.
16
多喝温水对身体有好处,也能缓解口渴。
Duō hē wēnshuǐ duì shēntǐ yǒu hǎochù, yě néng huǎnjiě kǒukě.
Uống nhiều nước ấm có lợi cho sức khỏe và cũng giúp giảm cảm giác khát.
17
我每天都会带一瓶水,防止口渴。
Wǒ měitiān dōu huì dài yì píng shuǐ, fángzhǐ kǒukě.
Mỗi ngày tôi đều mang theo một chai nước để tránh bị khát.
18
沙漠里的人最怕没有水,因为会又热又渴。
Shāmò lǐ de rén zuì pà méiyǒu shuǐ, yīnwèi huì yòu rè yòu kě.
Người ở sa mạc sợ nhất là không có nước vì sẽ vừa nóng vừa khát.
19
他喝完水以后就不渴了。
Tā hē wán shuǐ yǐhòu jiù bù kě le.
Sau khi uống nước xong anh ấy không còn khát nữa.
20
长时间讲话以后,老师觉得有点口渴。
Cháng shíjiān jiǎnghuà yǐhòu, lǎoshī juéde yǒudiǎn kǒukě.
Sau khi giảng bài trong thời gian dài, giáo viên cảm thấy hơi khát nước.
Nhóm 3. Nghĩa bóng – khao khát
21
我渴望成功。
Wǒ kěwàng chénggōng.
Tôi khao khát thành công.
22
她渴望幸福。
Tā kěwàng xìngfú.
Cô ấy khao khát hạnh phúc.
23
年轻人渴望学习新的知识。
Niánqīngrén kěwàng xuéxí xīn de zhīshi.
Người trẻ khao khát học hỏi kiến thức mới.
24
孩子们渴望父母的关心。
Háizimen kěwàng fùmǔ de guānxīn.
Những đứa trẻ khao khát sự quan tâm của cha mẹ.
25
公司渴望优秀的人才加入。
Gōngsī kěwàng yōuxiù de réncái jiārù.
Công ty khao khát có những nhân tài gia nhập.
26
每个人都渴望美好的未来。
Měi gèrén dōu kěwàng měihǎo de wèilái.
Ai cũng khao khát một tương lai tốt đẹp.
27
他从小就渴望成为一名医生。
Tā cóngxiǎo jiù kěwàng chéngwéi yì míng yīshēng.
Từ nhỏ anh ấy đã khao khát trở thành bác sĩ.
28
我们都渴望和平。
Wǒmen dōu kěwàng hépíng.
Chúng ta đều khao khát hòa bình.
29
学生们渴望得到老师的表扬。
Xuéshēngmen kěwàng dédào lǎoshī de biǎoyáng.
Học sinh khao khát nhận được lời khen của giáo viên.
30
企业渴望不断发展。
Qǐyè kěwàng búduàn fāzhǎn.
Doanh nghiệp khao khát phát triển không ngừng.
Nhóm 4. Thành ngữ và câu tổng hợp
31
他求知若渴。
Tā qiúzhī ruò kě.
Anh ấy ham học như khát nước.
32
这位领导求贤若渴。
Zhè wèi lǐngdǎo qiúxián ruò kě.
Vị lãnh đạo này rất khao khát người tài.
33
他们又饿又渴。
Tāmen yòu è yòu kě.
Họ vừa đói vừa khát.
34
经过几个小时的徒步旅行,大家都累了,也都渴了。
Jīngguò jǐ gè xiǎoshí de túbù lǚxíng, dàjiā dōu lèi le, yě dōu kě le.
Sau vài giờ đi bộ đường dài, mọi người đều mệt và khát.
35
炎热的天气让人很容易感到口渴,因此要及时补充水分。
Yánrè de tiānqì ràng rén hěn róngyì gǎndào kǒukě, yīncǐ yào jíshí bǔchōng shuǐfèn.
Thời tiết nóng bức khiến con người rất dễ cảm thấy khát nước, vì vậy cần bổ sung nước kịp thời.
36
成功并不会自动到来,只有那些真正渴望成功并不断努力的人,才有机会实现自己的梦想。
Chénggōng bìng bú huì zìdòng dàolái, zhǐyǒu nàxiē zhēnzhèng kěwàng chénggōng bìng búduàn nǔlì de rén, cái yǒu jīhuì shíxiàn zìjǐ de mèngxiǎng.
Thành công sẽ không tự đến. Chỉ những người thật sự khao khát thành công và không ngừng nỗ lực mới có cơ hội thực hiện ước mơ của mình.
37
阅读能够满足人们对知识的渴望,同时不断开阔视野,提高思维能力。
Yuèdú nénggòu mǎnzú rénmen duì zhīshi de kěwàng, tóngshí búduàn kāikuò shìyě, tígāo sīwéi nénglì.
Đọc sách có thể thỏa mãn khát vọng tri thức của con người, đồng thời không ngừng mở rộng tầm nhìn và nâng cao năng lực tư duy.
38
无论生活多么困难,只要心中仍然渴望希望,就一定能够坚持下去。
Wúlùn shēnghuó duōme kùnnán, zhǐyào xīnzhōng réngrán kěwàng xīwàng, jiù yídìng nénggòu jiānchí xiàqù.
Dù cuộc sống khó khăn đến đâu, chỉ cần trong lòng vẫn còn khao khát hy vọng thì nhất định có thể kiên trì bước tiếp.
39
长时间在高温环境下工作容易导致身体缺水,因此工人应及时补充水分,避免因口渴而影响工作效率和身体健康。
Cháng shíjiān zài gāowēn huánjìng xià gōngzuò róngyì dǎozhì shēntǐ quēshuǐ, yīncǐ gōngrén yīng jíshí bǔchōng shuǐfèn, bìmiǎn yīn kǒukě ér yǐngxiǎng gōngzuò xiàolǜ hé shēntǐ jiànkāng.
Làm việc lâu trong môi trường nhiệt độ cao dễ khiến cơ thể thiếu nước, vì vậy công nhân cần bổ sung nước kịp thời để tránh ảnh hưởng đến hiệu quả công việc và sức khỏe do khát nước.
40
“渴”既可以表示人体因缺少水分而产生的生理感觉,也可以表示对理想、知识、幸福、成功等事物的强烈追求,因此它既有具体意义,也有丰富的引申意义,在现代汉语中使用十分广泛。
“Kě” jì kěyǐ biǎoshì réntǐ yīn quēshǎo shuǐfèn ér chǎnshēng de shēnglǐ gǎnjué, yě kěyǐ biǎoshì duì lǐxiǎng, zhīshi, xìngfú, chénggōng děng shìwù de qiángliè zhuīqiú, yīncǐ tā jì yǒu jùtǐ yìyì, yě yǒu fēngfù de yǐnshēn yìyì, zài xiàndài Hànyǔ zhōng shǐyòng shífēn guǎngfàn.
Chữ 渴 vừa có thể biểu thị cảm giác sinh lý của cơ thể khi thiếu nước, vừa có thể biểu thị sự theo đuổi mãnh liệt đối với lý tưởng, tri thức, hạnh phúc, thành công và nhiều mục tiêu khác. Vì vậy, từ này vừa có nghĩa cụ thể vừa có nghĩa mở rộng phong phú, được sử dụng rất rộng rãi trong tiếng Trung hiện đại.
Cách dùng 劝 chi tiết và toàn diện như thế nào trong tiếng Trung
I. 劝 là gì?
劝 (phồn thể: 勸) là một động từ rất thông dụng trong tiếng Trung hiện đại, có nghĩa cơ bản là khuyên, khuyên bảo, khuyên nhủ, can, động viên, thuyết phục ai đó làm hoặc không làm một việc gì.
Đây là một từ xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp hằng ngày, văn học, báo chí, phim ảnh, các cuộc hội thoại gia đình, trường học, công việc và các tình huống cần đưa ra lời khuyên.
Điểm quan trọng nhất của 劝 là:
- Người nói đưa ra lời khuyên.
- Người nghe có quyền nghe hoặc không nghe.
- Không mang tính mệnh lệnh.
- Có mục đích giúp người khác đưa ra quyết định đúng hơn.
Trong tiếng Việt, 劝 có thể dịch là:
- khuyên
- khuyên bảo
- khuyên nhủ
- can
- động viên
- khuyến khích
- thuyết phục
Trong tiếng Anh:
- advise
- persuade
- urge
- encourage
- talk someone into
- talk someone out of
II. Thông tin cơ bản
- Chữ Hán giản thể: 劝
- Chữ Hán phồn thể: 勸
- Pinyin: quàn
- Âm Hán Việt: Khuyến
- Loại từ: Động từ (动词)
III. Giải thích chi tiết chữ Hán
Chữ giản thể
劝
Chữ phồn thể
勸
Pinyin
quàn
Âm Hán Việt
Khuyến
Bộ thủ
力 (Lực)
Số nét
- Giản thể: 4 nét
- Phồn thể: 19 nét
Cấu tạo chữ Hán
劝(劝)
Bên trái là 又
Mang ý nghĩa bàn tay, hành động.
Bên phải là 力
Sức lực.
Ý nghĩa ban đầu:
Dùng lời nói và sức ảnh hưởng để khiến người khác thay đổi suy nghĩ.
勸(phồn thể)
Chữ cổ phức tạp hơn, vẫn mang ý nghĩa:
Khuyên bảo bằng lời nói và sự chân thành.
IV. Ý nghĩa của 劝
Nghĩa thứ nhất
Khuyên người khác làm điều tốt.
Ví dụ:
劝他学习。
Pinyin: Quàn tā xuéxí.
Khuyên anh ấy học tập.
Nghĩa thứ hai
Can ngăn người khác không làm điều xấu.
Ví dụ:
劝别人不要抽烟。
Pinyin: Quàn biérén búyào chōuyān.
Khuyên người khác đừng hút thuốc.
Nghĩa thứ ba
Khuyên nhủ.
Ví dụ:
妈妈一直劝我。
Pinyin: Māma yìzhí quàn wǒ.
Mẹ luôn khuyên tôi.
Nghĩa thứ tư
Động viên.
Ví dụ:
老师劝他不要放弃。
Pinyin: Lǎoshī quàn tā búyào fàngqì.
Giáo viên khuyên em ấy đừng bỏ cuộc.
V. Cách dùng thứ nhất: 劝 + Người
Đây là cách đơn giản nhất.
Cấu trúc
劝 + Người
Ví dụ:
我劝他。
Pinyin: Wǒ quàn tā.
Tôi khuyên anh ấy.
老师劝学生。
Pinyin: Lǎoshī quàn xuéshēng.
Giáo viên khuyên học sinh.
VI. Cách dùng thứ hai: 劝 + Người + Động từ
Đây là cấu trúc được sử dụng nhiều nhất.
Cấu trúc
劝 + Người + Động từ
Ví dụ:
我劝他学习。
Pinyin: Wǒ quàn tā xuéxí.
Tôi khuyên anh ấy học.
妈妈劝我休息。
Pinyin: Māma quàn wǒ xiūxi.
Mẹ khuyên tôi nghỉ ngơi.
医生劝他戒烟。
Pinyin: Yīshēng quàn tā jièyān.
Bác sĩ khuyên anh ấy cai thuốc.
VII. Cách dùng thứ ba: 劝 + Người + 不要……
Đây là mẫu rất phổ biến.
Cấu trúc
劝 + Người + 不要 + Động từ
Ví dụ:
劝他不要喝酒。
Pinyin: Quàn tā búyào hējiǔ.
Khuyên anh ấy đừng uống rượu.
老师劝学生不要作弊。
Pinyin: Lǎoshī quàn xuéshēng búyào zuòbì.
Giáo viên khuyên học sinh đừng gian lận.
VIII. Cách dùng thứ tư: 劝说
劝说 là một từ ghép có nghĩa là khuyên bảo, thuyết phục bằng lời nói.
Mức độ trang trọng hơn 劝.
Ví dụ:
他终于被劝说成功了。
Pinyin: Tā zhōngyú bèi quànshuō chénggōng le.
Cuối cùng anh ấy đã được thuyết phục thành công.
IX. Cách dùng thứ năm: 劝告
劝告 mang nghĩa khuyên bảo một cách nghiêm túc, thường gặp trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ:
医生劝告他戒酒。
Pinyin: Yīshēng quàngào tā jièjiǔ.
Bác sĩ khuyên anh ấy cai rượu.
X. Các cấu trúc thường gặp với 劝
劝 + Người + V
我劝你休息。
Pinyin: Wǒ quàn nǐ xiūxi.
Tôi khuyên bạn nghỉ ngơi.
劝 + Người + 不要 + V
我劝你不要熬夜。
Pinyin: Wǒ quàn nǐ búyào áoyè.
Tôi khuyên bạn đừng thức khuya.
劝 + Người + 别 + V
妈妈劝我别生气。
Pinyin: Māma quàn wǒ bié shēngqì.
Mẹ khuyên tôi đừng tức giận.
劝 + Người + 多 + V
老师劝我们多读书。
Pinyin: Lǎoshī quàn wǒmen duō dúshū.
Giáo viên khuyên chúng tôi đọc sách nhiều hơn.
劝 + Người + 少 + V
医生劝他少喝咖啡。
Pinyin: Yīshēng quàn tā shǎo hē kāfēi.
Bác sĩ khuyên anh ấy uống ít cà phê hơn.
XI. Các từ ghép phổ biến chứa 劝
劝说
Khuyên bảo, thuyết phục.
劝告
Khuyên nhủ.
劝阻
Can ngăn.
Ví dụ:
警察劝阻游客不要进入危险区域。
Pinyin: Jǐngchá quànzǔ yóukè búyào jìnrù wēixiǎn qūyù.
Cảnh sát ngăn du khách không vào khu vực nguy hiểm.
劝慰
An ủi, động viên.
奉劝
Khuyên một cách trang trọng hoặc mang tính cảnh báo.
Ví dụ:
我奉劝你认真考虑。
Pinyin: Wǒ fèngquàn nǐ rènzhēn kǎolǜ.
Tôi khuyên anh hãy suy nghĩ thật kỹ.
XII. Phân biệt 劝 với các từ gần nghĩa
1. 劝 và 建议
劝 là khuyên trực tiếp một người cụ thể, thường mang tính cá nhân và xuất phát từ sự quan tâm.
Ví dụ:
我劝你早点睡。
Pinyin: Wǒ quàn nǐ zǎodiǎn shuì.
Tôi khuyên bạn ngủ sớm.
建议 là đưa ra kiến nghị, đề xuất hoặc ý kiến, có thể dùng với cá nhân hoặc tổ chức.
Ví dụ:
我建议你早点睡。
Pinyin: Wǒ jiànyì nǐ zǎodiǎn shuì.
Tôi đề nghị bạn ngủ sớm.
So với 建议, 劝 thể hiện sắc thái tình cảm rõ hơn và thường được dùng khi người nói thật sự mong người nghe thay đổi hành vi.
2. 劝 và 劝说
劝 chỉ hành động khuyên nói chung.
劝说 nhấn mạnh quá trình dùng lời lẽ để thuyết phục người khác.
Ví dụ:
他劝了我很久。
Pinyin: Tā quàn le wǒ hěn jiǔ.
Anh ấy đã khuyên tôi rất lâu.
他劝说了我两个小时。
Pinyin: Tā quànshuō le wǒ liǎng gè xiǎoshí.
Anh ấy đã thuyết phục tôi suốt hai giờ.
3. 劝 và 劝告
劝告 trang trọng hơn 劝, thường dùng trong văn viết, thông báo, văn bản hoặc lời khuyên chính thức.
XIII. Những lỗi người học thường gặp
Một lỗi phổ biến là dùng 劝 với sự việc thay vì với con người. 劝 là động từ tác động đến người, vì vậy tân ngữ sau 劝 thường là người hoặc đại từ chỉ người, sau đó mới đến nội dung được khuyên.
Nhiều người học cũng nhầm 劝 với 建议. Nếu chỉ nêu một phương án hoặc ý kiến, 建议 thường phù hợp hơn. Nếu muốn nhấn mạnh hành động khuyên nhủ, động viên hoặc can ngăn ai đó thì nên dùng 劝.
Ngoài ra, khi muốn diễn đạt "khuyên đừng làm gì", cấu trúc tự nhiên nhất là 劝 + Người + 不要 + Động từ hoặc 劝 + Người + 别 + Động từ, thay vì chỉ dùng 劝 đứng một mình.
XIV. Bốn mươi câu ví dụ
1.
我劝他。
Pinyin: Wǒ quàn tā.
Dịch: Tôi khuyên anh ấy.
2.
妈妈劝我早点睡。
Pinyin: Māma quàn wǒ zǎodiǎn shuì.
Dịch: Mẹ khuyên tôi ngủ sớm.
3.
老师劝学生认真学习。
Pinyin: Lǎoshī quàn xuéshēng rènzhēn xuéxí.
Dịch: Giáo viên khuyên học sinh học tập chăm chỉ.
4.
医生劝他戒烟。
Pinyin: Yīshēng quàn tā jièyān.
Dịch: Bác sĩ khuyên anh ấy cai thuốc lá.
5.
朋友劝我不要生气。
Pinyin: Péngyou quàn wǒ búyào shēngqì.
Dịch: Bạn bè khuyên tôi đừng tức giận.
6.
我劝你多喝水。
Pinyin: Wǒ quàn nǐ duō hē shuǐ.
Dịch: Tôi khuyên bạn uống nhiều nước hơn.
7.
老师劝我们不要迟到。
Pinyin: Lǎoshī quàn wǒmen búyào chídào.
Dịch: Giáo viên khuyên chúng tôi không nên đi học muộn.
8.
爸爸劝我学一门外语。
Pinyin: Bàba quàn wǒ xué yì mén wàiyǔ.
Dịch: Bố khuyên tôi học một ngoại ngữ.
9.
大家都劝他别放弃。
Pinyin: Dàjiā dōu quàn tā bié fàngqì.
Dịch: Mọi người đều khuyên anh ấy đừng bỏ cuộc.
10.
我劝她休息一天。
Pinyin: Wǒ quàn tā xiūxi yì tiān.
Dịch: Tôi khuyên cô ấy nghỉ ngơi một ngày.
11.
他劝我不要熬夜。
Pinyin: Tā quàn wǒ búyào áoyè.
Dịch: Anh ấy khuyên tôi đừng thức khuya.
12.
医生劝病人多运动。
Pinyin: Yīshēng quàn bìngrén duō yùndòng.
Dịch: Bác sĩ khuyên bệnh nhân vận động nhiều hơn.
13.
老师劝学生不要作弊。
Pinyin: Lǎoshī quàn xuéshēng búyào zuòbì.
Dịch: Giáo viên khuyên học sinh không nên gian lận.
14.
妈妈一直劝我吃早餐。
Pinyin: Māma yìzhí quàn wǒ chī zǎocān.
Dịch: Mẹ luôn khuyên tôi ăn sáng.
15.
朋友劝我换一份工作。
Pinyin: Péngyou quàn wǒ huàn yí fèn gōngzuò.
Dịch: Bạn tôi khuyên tôi đổi công việc.
16.
大家劝他说实话。
Pinyin: Dàjiā quàn tā shuō shíhuà.
Dịch: Mọi người khuyên anh ấy nói sự thật.
17.
老师劝我们保持信心。
Pinyin: Lǎoshī quàn wǒmen bǎochí xìnxīn.
Dịch: Giáo viên khuyên chúng tôi giữ vững niềm tin.
18.
父母劝孩子少玩手机。
Pinyin: Fùmǔ quàn háizi shǎo wán shǒujī.
Dịch: Cha mẹ khuyên con cái chơi điện thoại ít hơn.
19.
医生劝他不要喝酒。
Pinyin: Yīshēng quàn tā búyào hējiǔ.
Dịch: Bác sĩ khuyên anh ấy không nên uống rượu.
20.
同学劝我参加比赛。
Pinyin: Tóngxué quàn wǒ cānjiā bǐsài.
Dịch: Bạn cùng lớp khuyên tôi tham gia cuộc thi.
21.
他劝说了我很长时间。
Pinyin: Tā quànshuō le wǒ hěn cháng shíjiān.
Dịch: Anh ấy đã thuyết phục tôi trong một thời gian dài.
22.
经过大家的劝说,他终于改变了主意。
Pinyin: Jīngguò dàjiā de quànshuō, tā zhōngyú gǎibiàn le zhǔyì.
Dịch: Sau khi được mọi người khuyên nhủ, cuối cùng anh ấy đã đổi ý.
23.
老师耐心地劝告学生遵守学校规定。
Pinyin: Lǎoshī nàixīn de quàngào xuéshēng zūnshǒu xuéxiào guīdìng.
Dịch: Giáo viên kiên nhẫn khuyên học sinh tuân thủ nội quy nhà trường.
24.
医生再三劝告他一定要按时吃药。
Pinyin: Yīshēng zàisān quàngào tā yídìng yào ànshí chīyào.
Dịch: Bác sĩ nhiều lần dặn anh ấy nhất định phải uống thuốc đúng giờ.
25.
警察及时劝阻了危险行为。
Pinyin: Jǐngchá jíshí quànzǔ le wēixiǎn xíngwéi.
Dịch: Cảnh sát đã kịp thời ngăn chặn hành vi nguy hiểm.
26.
朋友不断劝慰失去信心的他。
Pinyin: Péngyou búduàn quànwèi shīqù xìnxīn de tā.
Dịch: Bạn bè không ngừng an ủi, động viên anh ấy khi anh ấy mất niềm tin.
27.
我奉劝你不要轻易相信陌生人的话。
Pinyin: Wǒ fèngquàn nǐ búyào qīngyì xiāngxìn mòshēngrén de huà.
Dịch: Tôi khuyên bạn đừng dễ dàng tin lời người lạ.
28.
虽然大家都劝他放弃,但是他还是坚持自己的梦想。
Pinyin: Suīrán dàjiā dōu quàn tā fàngqì, dànshì tā háishì jiānchí zìjǐ de mèngxiǎng.
Dịch: Mặc dù mọi người đều khuyên anh ấy từ bỏ, nhưng anh ấy vẫn kiên trì theo đuổi ước mơ của mình.
29.
父母经常劝孩子养成良好的生活习惯。
Pinyin: Fùmǔ jīngcháng quàn háizi yǎngchéng liánghǎo de shēnghuó xíguàn.
Dịch: Cha mẹ thường khuyên con cái hình thành những thói quen sinh hoạt tốt.
30.
老师劝每一位学生都要勇敢面对困难。
Pinyin: Lǎoshī quàn měi yí wèi xuéshēng dōu yào yǒnggǎn miànduì kùnnán.
Dịch: Giáo viên khuyên mỗi học sinh đều phải dũng cảm đối mặt với khó khăn.
31.
经过父母的耐心劝说,他终于同意继续完成学业。
Pinyin: Jīngguò fùmǔ de nàixīn quànshuō, tā zhōngyú tóngyì jìxù wánchéng xuéyè.
Dịch: Sau khi được cha mẹ kiên nhẫn khuyên nhủ, cuối cùng anh ấy đã đồng ý tiếp tục việc học.
32.
面对失败,老师不断劝慰学生,让他们重新树立信心。
Pinyin: Miànduì shībài, lǎoshī búduàn quànwèi xuéshēng, ràng tāmen chóngxīn shùlì xìnxīn.
Dịch: Khi đối mặt với thất bại, giáo viên liên tục động viên học sinh, giúp các em lấy lại niềm tin.
33.
公司领导劝大家保持冷静,积极寻找解决问题的方法。
Pinyin: Gōngsī lǐngdǎo quàn dàjiā bǎochí lěngjìng, jījí xúnzhǎo jiějué wèntí de fāngfǎ.
Dịch: Ban lãnh đạo công ty khuyên mọi người giữ bình tĩnh và tích cực tìm cách giải quyết vấn đề.
34.
医生耐心地劝病人改变不健康的生活方式,以减少疾病复发的风险。
Pinyin: Yīshēng nàixīn de quàn bìngrén gǎibiàn bù jiànkāng de shēnghuó fāngshì, yǐ jiǎnshǎo jíbìng fùfā de fēngxiǎn.
Dịch: Bác sĩ kiên nhẫn khuyên bệnh nhân thay đổi lối sống không lành mạnh để giảm nguy cơ bệnh tái phát.
35.
无论别人怎么劝,他都不愿意改变自己的决定。
Pinyin: Wúlùn biérén zěnme quàn, tā dōu bù yuànyì gǎibiàn zìjǐ de juédìng.
Dịch: Dù người khác khuyên thế nào thì anh ấy cũng không muốn thay đổi quyết định của mình.
36.
父母劝孩子不要因为一次失败就失去继续努力的勇气。
Pinyin: Fùmǔ quàn háizi búyào yīnwèi yí cì shībài jiù shīqù jìxù nǔlì de yǒngqì.
Dịch: Cha mẹ khuyên con đừng vì một lần thất bại mà mất đi dũng khí tiếp tục cố gắng.
37.
老师不仅劝学生努力学习专业知识,还鼓励他们积极参加社会实践,提高综合能力。
Pinyin: Lǎoshī bùjǐn quàn xuéshēng nǔlì xuéxí zhuānyè zhīshi, hái gǔlì tāmen jījí cānjiā shèhuì shíjiàn, tígāo zōnghé nénglì.
Dịch: Giáo viên không chỉ khuyên học sinh chăm chỉ học kiến thức chuyên môn mà còn khuyến khích các em tích cực tham gia hoạt động thực tiễn xã hội để nâng cao năng lực tổng hợp.
38.
面对朋友的不良习惯,我们应该耐心地劝导,而不是一味地批评和指责,这样更容易帮助对方真正改变。
Pinyin: Miànduì péngyou de bùliáng xíguàn, wǒmen yīnggāi nàixīn de quàndǎo, ér búshì yíwèi de pīpíng hé zhǐzé, zhèyàng gèng róngyì bāngzhù duìfāng zhēnzhèng gǎibiàn.
Dịch: Khi đối diện với những thói quen xấu của bạn bè, chúng ta nên kiên nhẫn khuyên bảo thay vì chỉ trích và trách móc, như vậy sẽ dễ giúp đối phương thật sự thay đổi hơn.
39.
很多时候,一个真诚的建议、一句耐心的劝告或者一次温暖的劝慰,都可能帮助一个人重新找到面对生活和工作的信心。
Pinyin: Hěn duō shíhou, yí gè zhēnchéng de jiànyì, yí jù nàixīn de quàngào huòzhě yí cì wēnnuǎn de quànwèi, dōu kěnéng bāngzhù yí gè rén chóngxīn zhǎodào miànduì shēnghuó hé gōngzuò de xìnxīn.
Dịch: Trong nhiều trường hợp, một lời góp ý chân thành, một lời khuyên kiên nhẫn hoặc một sự động viên ấm áp đều có thể giúp một người lấy lại niềm tin để đối diện với cuộc sống và công việc.
40.
“劝”表示通过语言、态度或者行动,希望别人接受自己的意见,从而改变原来的想法或者行为,因此它强调的是善意的建议和真诚的关心,而不是命令或强迫,这也是它与“命令”“要求”等词最大的区别。
Pinyin: “Quàn” biǎoshì tōngguò yǔyán, tàidù huòzhě xíngdòng, xīwàng biérén jiēshòu zìjǐ de yìjiàn, cóng'ér gǎibiàn yuánlái de xiǎngfǎ huòzhě xíngwéi, yīncǐ tā qiángdiào de shì shànyì de jiànyì hé zhēnchéng de guānxīn, ér búshì mìnglìng huò qiǎngpò, zhè yě shì tā yǔ “命令”“要求” děng cí zuì dà de qūbié.
Dịch: 劝 biểu thị việc thông qua lời nói, thái độ hoặc hành động để mong người khác tiếp nhận ý kiến của mình, từ đó thay đổi suy nghĩ hoặc hành vi ban đầu. Vì vậy, từ này nhấn mạnh lời khuyên thiện chí và sự quan tâm chân thành, chứ không phải mệnh lệnh hay sự ép buộc. Đây cũng là điểm khác biệt lớn nhất giữa 劝 với các từ như 命令 (ra lệnh) và 要求 (yêu cầu).
Cách dùng 劝酒 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
Một、劝酒 là gì?
- Giản thể: 劝酒
- Phồn thể: 勸酒
- Pinyin: quàn jiǔ
- Âm Hán Việt: Khuyến tửu
- Loại từ: Động từ (cụm động từ)
劝酒 là cụm động từ có nghĩa là:
- mời rượu
- khuyên người khác uống rượu
- ép khéo người khác uống thêm rượu
- mời người khác uống để thể hiện sự nhiệt tình, hiếu khách hoặc phép xã giao
Trong tiếng Việt, tùy ngữ cảnh, 劝酒 có thể được dịch là:
- mời rượu
- khuyên uống rượu
- giục uống rượu
- ép uống rượu (khi người được mời không muốn uống nhưng vẫn bị thuyết phục)
Khác với 敬酒 (nâng ly mời rượu để bày tỏ sự kính trọng), 劝酒 nhấn mạnh hành động khuyến khích hoặc thuyết phục người khác uống thêm rượu.
Ví dụ:
- 他一直劝酒。
- Tā yìzhí quàn jiǔ.
- Anh ấy liên tục mời và khuyên mọi người uống rượu.
- 请不要劝酒。
- Qǐng búyào quàn jiǔ.
- Xin đừng ép người khác uống rượu.
Hai、Giải thích từng chữ Hán
1. 劝
- Giản thể: 劝
- Phồn thể: 勸
- Pinyin: quàn
- Âm Hán Việt: Khuyến
Bộ thủ
- 力 (Lực)
Số nét
- Giản thể: 4 nét
- Phồn thể: 20 nét
Nghĩa
- khuyên
- khuyên nhủ
- động viên
- thuyết phục
Ví dụ:
- 劝别人。
- Khuyên người khác.
- 劝他休息。
- Khuyên anh ấy nghỉ ngơi.
Trong 劝酒, 劝 mang nghĩa "khuyên, mời người khác uống".
2. 酒
- Giản thể: 酒
- Phồn thể: 酒
- Pinyin: jiǔ
- Âm Hán Việt: Tửu
Bộ thủ
- 酉
Số nét
- 10 nét
Nghĩa
- rượu
- đồ uống có cồn
Ví dụ:
- 白酒
- Rượu trắng.
- 红酒
- Rượu vang đỏ.
- 啤酒
- Bia.
Ba、Ý nghĩa của 劝酒
劝酒 không chỉ đơn thuần là nói "uống đi", mà còn là một hành vi xã giao trong văn hóa Trung Quốc.
Người 劝酒 thường:
- mời người khác uống thêm
- khuyến khích nâng ly
- mong người khác uống để thể hiện sự tôn trọng hoặc hòa đồng
- tạo không khí vui vẻ trong bữa tiệc
Tuy nhiên, trong xã hội hiện đại, việc 劝酒 quá mức hoặc ép người khác uống khi họ không muốn ngày càng bị xem là không phù hợp.
Bốn、Đặc điểm ngữ pháp
劝酒 là cụm động từ + tân ngữ.
Cấu trúc:
劝 + 酒
Trong đó:
- 劝 là động từ
- 酒 là tân ngữ
Ví dụ:
- 他喜欢劝酒。
- Tā xǐhuān quàn jiǔ.
- Anh ấy thích mời người khác uống rượu.
Năm、Các cấu trúc thường dùng
1. 劝酒
Ví dụ:
- 他一直劝酒。
- Tā yìzhí quàn jiǔ.
- Anh ấy liên tục mời rượu.
2. 劝别人喝酒
Cấu trúc:
劝 + Người + 喝酒
Ví dụ:
- 他一直劝别人喝酒。
- Tā yìzhí quàn biérén hē jiǔ.
- Anh ấy luôn khuyên người khác uống rượu.
3. 劝某人喝一杯
Ví dụ:
- 他劝我喝一杯。
- Tā quàn wǒ hē yì bēi.
- Anh ấy mời tôi uống một ly.
4. 不劝酒
Ví dụ:
- 我从来不劝酒。
- Wǒ cónglái bù quàn jiǔ.
- Tôi chưa bao giờ ép hay khuyên người khác uống rượu.
5. 拒绝劝酒
Ví dụ:
- 他拒绝劝酒。
- Tā jùjué quàn jiǔ.
- Anh ấy từ chối việc bị mời hoặc ép uống rượu.
6. 劝酒文化
Ví dụ:
- 劝酒文化正在发生变化。
- Quàn jiǔ wénhuà zhèngzài fāshēng biànhuà.
- Văn hóa mời và ép uống rượu đang dần thay đổi.
Sáu、Các động từ thường kết hợp với 劝酒
- 喜欢劝酒
- thích mời rượu
- 不劝酒
- không ép uống rượu
- 拒绝劝酒
- từ chối việc bị mời hoặc ép uống
- 停止劝酒
- ngừng ép uống
- 当众劝酒
- mời rượu trước đám đông
- 轮流劝酒
- lần lượt mời rượu
- 热情劝酒
- nhiệt tình mời rượu
- 反对劝酒
- phản đối việc ép uống rượu
Bảy、Các cụm từ thường gặp
- 劝酒文化
- văn hóa mời hoặc ép uống rượu
- 劝酒习惯
- thói quen mời rượu
- 劝酒方式
- cách mời rượu
- 劝酒的人
- người mời hoặc khuyên uống rượu
- 劝酒行为
- hành vi mời hoặc ép uống
- 劝酒场面
- cảnh mời rượu trong bữa tiệc
- 劝酒礼仪
- nghi thức mời rượu
- 劝酒过度
- mời hoặc ép uống quá mức
- 劝酒成功
- thuyết phục được người khác uống
- 劝酒失败
- không thuyết phục được người khác uống
Tám、Phân biệt với các từ gần nghĩa
劝酒 và 敬酒
Đây là hai từ rất dễ nhầm.
敬酒 (jìng jiǔ) có nghĩa là nâng ly mời rượu để thể hiện sự kính trọng, cảm ơn, chúc mừng hoặc xã giao.
Ví dụ:
- 他向老师敬酒。
- Tā xiàng lǎoshī jìng jiǔ.
- Anh ấy kính mời thầy giáo một ly rượu.
Trong 敬酒, trọng tâm là thể hiện sự tôn trọng.
劝酒 (quàn jiǔ) nhấn mạnh hành động khuyên hoặc thuyết phục người khác uống thêm rượu, đôi khi ngay cả khi người kia đã uống hoặc không muốn uống nữa.
Ví dụ:
- 他一直劝酒。
- Tā yìzhí quàn jiǔ.
- Anh ấy cứ liên tục mời và khuyên mọi người uống rượu.
劝酒 và 倒酒
倒酒 (dào jiǔ) là hành động rót rượu từ chai hoặc bình vào ly.
Ví dụ:
- 服务员正在倒酒。
- Fúwùyuán zhèngzài dào jiǔ.
- Nhân viên phục vụ đang rót rượu.
劝酒 là dùng lời nói hoặc hành động để khuyến khích người khác uống.
Hai hành động này có thể diễn ra cùng lúc nhưng hoàn toàn khác nhau.
劝酒 và 喝酒
喝酒 (hē jiǔ) chỉ hành động uống rượu.
Ví dụ:
- 他喜欢喝酒。
- Tā xǐhuān hē jiǔ.
- Anh ấy thích uống rượu.
劝酒 là khuyến khích người khác uống rượu.
劝酒 và 灌酒
Đây là hai khái niệm có sắc thái rất khác nhau.
劝酒 thường mang tính xã giao, dùng lời nói để mời hoặc khuyên uống.
灌酒 (guàn jiǔ) mang nghĩa ép người khác uống rất nhiều rượu, thường bất chấp ý muốn của họ và có sắc thái tiêu cực.
Ví dụ:
- 他一直灌酒。
- Tā yìzhí guàn jiǔ.
- Anh ấy liên tục ép người khác uống rượu.
So với 劝酒, 灌酒 có mức độ mạnh hơn và thường bị đánh giá là không lịch sự hoặc không an toàn.
Chín、Văn hóa sử dụng 劝酒
Trong nhiều bữa tiệc truyền thống ở Trung Quốc, đặc biệt là tiệc cưới, tiệc đoàn viên, tiệc tiếp khách hoặc tiệc công việc, 劝酒 từng được xem là biểu hiện của sự nhiệt tình và hiếu khách. Người mời thường nói những câu như 再喝一杯吧 (Uống thêm một ly nữa nhé) hoặc 不给面子吗 (Không nể mặt sao?) để khuyến khích người khác uống.
Tuy nhiên, quan điểm xã hội hiện nay đã thay đổi đáng kể. Ngày càng nhiều người cho rằng việc ép hoặc gây áp lực buộc người khác uống rượu là không tôn trọng quyền lựa chọn của họ. Vì vậy, trong các bữa tiệc hiện đại, việc tôn trọng quyết định của người không uống rượu được xem là phép lịch sự và văn minh.
Mười、Lỗi thường gặp
Người học thường nhầm 劝酒 với 敬酒. Mặc dù cả hai đều liên quan đến rượu, 敬酒 nhấn mạnh việc nâng ly để bày tỏ sự kính trọng, chúc mừng hoặc cảm ơn, còn 劝酒 nhấn mạnh việc khuyên hoặc thuyết phục người khác tiếp tục uống.
Một lỗi khác là dùng 劝酒 để chỉ hành động rót rượu. Nếu muốn nói "rót rượu", phải dùng 倒酒; nếu muốn nói "uống rượu", dùng 喝酒; nếu muốn nói "mời rượu bằng cách nâng ly", dùng 敬酒.
Ngoài ra, người học cũng cần phân biệt 劝酒 với 灌酒. 劝酒 có thể chỉ là lời mời lịch sự hoặc sự khuyến khích nhẹ nhàng, trong khi 灌酒 mang nghĩa ép người khác uống nhiều rượu, thường có sắc thái tiêu cực và không được khuyến khích trong giao tiếp hiện đại.
Trong thực tế, khi giao tiếp với người Trung Quốc, nếu không muốn uống rượu, có thể lịch sự từ chối bằng những cách như 不好意思,我不会喝酒。 (Xin lỗi, tôi không biết uống rượu.), 我今天不能喝酒。 (Hôm nay tôi không thể uống rượu.) hoặc 谢谢,我以茶代酒。 (Cảm ơn, tôi xin dùng trà thay rượu.) Đây đều là những cách từ chối tự nhiên, lịch sự và được chấp nhận rộng rãi trong các tình huống giao tiếp hiện nay.
Cách dùng 请 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
1. Thông tin cơ bản
- Chữ Hán (Giản thể): 请
- Chữ Hán (Phồn thể): 請
- Phiên âm: qǐng
- Âm Hán Việt: Thỉnh
- Bộ thủ:
- Giản thể: 讠 (Ngôn)
- Phồn thể: 言 (Ngôn)
- Số nét:
- Giản thể: 10 nét
- Phồn thể: 15 nét
- Loại từ:
- Động từ
- Động từ năng dụng trong câu cầu khiến (được dùng để tạo lời mời, lời yêu cầu một cách lịch sự)
- Tiếng Việt:
- Mời
- Xin
- Nhờ
- Kính mời
- Chiêu đãi
- Tiếng Anh:
- Please
- Invite
- Ask
- Request
- Treat (someone to a meal)
- Hire
请 là một trong những từ được sử dụng nhiều nhất trong tiếng Trung. Người học thường gặp từ này ngay từ trình độ sơ cấp HSK1. Tuy nhiên, trên thực tế, 请 có rất nhiều cách dùng khác nhau. Nó không chỉ có nghĩa là "xin" hay "mời", mà còn được dùng để đưa ra yêu cầu lịch sự, mời người khác làm việc gì, mời ăn uống, nhờ giúp đỡ, xin phép, hỏi đường, yêu cầu trong văn bản hành chính, tuyển dụng chuyên gia và nhiều cách dùng khác.
Đây là một từ mang sắc thái lịch sự, tôn trọng người nghe, vì vậy xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày, trong môi trường công sở, nhà hàng, khách sạn, bệnh viện, trường học và các văn bản chính thức.
2. Phân tích từng chữ Hán
请(請)
- Phiên âm: qǐng
- Âm Hán Việt: Thỉnh
- Bộ thủ:
- Giản thể: 讠
- Phồn thể: 言
- Số nét:
- Giản thể: 10
- Phồn thể: 15
Cấu tạo chữ Hán
Bên trái:
讠(言)
Chỉ ý nghĩa liên quan đến:
- lời nói
- phát ngôn
- giao tiếp
Bên phải:
青
Đóng vai trò biểu âm.
Ý nghĩa ban đầu:
Dùng lời nói để mời, thỉnh, thỉnh cầu hoặc yêu cầu người khác.
3. Các nghĩa của 请
Nghĩa 1. Mời
Đây là nghĩa phổ biến nhất.
Ví dụ:
请坐。
Qǐng zuò.
Mời ngồi.
请进。
Qǐng jìn.
Mời vào.
请喝茶。
Qǐng hē chá.
Mời uống trà.
Nghĩa 2. Xin, vui lòng
Dùng khi yêu cầu người khác một cách lịch sự.
Ví dụ:
请等一下。
Qǐng děng yíxià.
Xin đợi một chút.
请安静。
Qǐng ānjìng.
Xin giữ trật tự.
Nghĩa 3. Nhờ
Ví dụ:
请你帮我。
Qǐng nǐ bāng wǒ.
Nhờ bạn giúp tôi.
请老师指导。
Qǐng lǎoshī zhǐdǎo.
Kính mong thầy hướng dẫn.
Nghĩa 4. Mời đến
Ví dụ:
请医生。
Qǐng yīshēng.
Mời bác sĩ đến.
请专家。
Qǐng zhuānjiā.
Mời chuyên gia.
Nghĩa 5. Chiêu đãi
Ví dụ:
我请你吃饭。
Wǒ qǐng nǐ chīfàn.
Tôi mời bạn ăn cơm.
今天我请客。
Jīntiān wǒ qǐngkè.
Hôm nay tôi bao.
Nghĩa 6. Tuyển, thuê
Ví dụ:
公司请了一位律师。
Gōngsī qǐng le yí wèi lǜshī.
Công ty thuê một luật sư.
请保姆。
Qǐng bǎomǔ.
Thuê người giúp việc.
Nghĩa 7. Xin phép
Ví dụ:
请假。
Qǐngjià.
Xin nghỉ phép.
请病假。
Qǐng bìngjià.
Xin nghỉ ốm.
4. Các cách dùng của 请
Cách dùng 1. 请 + Động từ
Đây là mẫu thông dụng nhất.
Cấu trúc
请 + Động từ
Ví dụ:
请坐。
Qǐng zuò.
Mời ngồi.
请看。
Qǐng kàn.
Mời xem.
请说。
Qǐng shuō.
Mời nói.
请听。
Qǐng tīng.
Xin hãy lắng nghe.
请回答。
Qǐng huídá.
Xin hãy trả lời.
Cách dùng 2. 请 + Tân ngữ + Động từ
Cấu trúc
请 + Người + Động từ
Ví dụ:
请你等一下。
Qǐng nǐ děng yíxià.
Xin bạn đợi một chút.
请大家安静。
Qǐng dàjiā ānjìng.
Xin mọi người giữ trật tự.
请同学们打开书。
Qǐng tóngxuémen dǎkāi shū.
Mời các em mở sách.
Cách dùng 3. 请 + Người
Có nghĩa là mời ai đó đến.
Ví dụ:
请老师。
Qǐng lǎoshī.
Mời giáo viên.
请医生。
Qǐng yīshēng.
Mời bác sĩ.
请翻译。
Qǐng fānyì.
Mời phiên dịch viên.
Cách dùng 4. 请 + Người + Làm việc gì
Ví dụ:
请经理签字。
Qǐng jīnglǐ qiānzì.
Xin giám đốc ký tên.
请采购员确认订单。
Qǐng cǎigòuyuán quèrèn dìngdān.
Xin nhân viên thu mua xác nhận đơn hàng.
请仓库发货。
Qǐng cāngkù fāhuò.
Xin kho xuất hàng.
Cách dùng 5. 我请你……
Có nghĩa là tôi mời hoặc tôi bao.
Ví dụ:
我请你喝咖啡。
Wǒ qǐng nǐ hē kāfēi.
Tôi mời bạn uống cà phê.
我请你吃饭。
Wǒ qǐng nǐ chīfàn.
Tôi mời bạn ăn cơm.
Cách dùng 6. 请 + Danh từ
Ví dụ:
请假
qǐngjià
Xin nghỉ phép.
请客
qǐngkè
Mời khách, bao ăn.
请愿
qǐngyuàn
Thỉnh nguyện.
请帖
qǐngtiě
Thiệp mời.
5. Các mẫu câu thường gặp
Mẫu 1
请 + Động từ
Ví dụ:
请坐。
Qǐng zuò.
Mời ngồi.
Mẫu 2
请不要……
Ví dụ:
请不要吸烟。
Qǐng bú yào xīyān.
Xin đừng hút thuốc.
Mẫu 3
请问……
Đây là mẫu cố định, dùng để mở đầu câu hỏi một cách lịch sự.
Ví dụ:
请问,洗手间在哪里?
Qǐngwèn, xǐshǒujiān zài nǎlǐ?
Xin hỏi, nhà vệ sinh ở đâu?
Mẫu 4
请……好吗?
Ví dụ:
请再说一遍,好吗?
Qǐng zài shuō yí biàn, hǎo ma?
Xin vui lòng nói lại một lần nữa được không?
Mẫu 5
请 + Người + V + 一下
Ví dụ:
请您等一下。
Qǐng nín děng yíxià.
Xin ngài đợi một chút.
Mẫu 6
请先……然后……
Ví dụ:
请先填写表格,然后交给前台。
Qǐng xiān tiánxiě biǎogé, ránhòu jiāo gěi qiántái.
Xin vui lòng điền biểu mẫu trước, sau đó nộp cho quầy lễ tân.
6. Những từ ghép thường gặp
请问
qǐngwèn
Xin hỏi.
请坐
qǐng zuò
Mời ngồi.
请进
qǐng jìn
Mời vào.
请便
qǐng biàn
Xin cứ tự nhiên.
请假
qǐngjià
Xin nghỉ phép.
请客
qǐngkè
Mời khách, bao ăn.
请帖
qǐngtiě
Thiệp mời.
邀请
yāoqǐng
Mời, mời tham dự.
申请
shēnqǐng
Xin, nộp đơn, đăng ký.
聘请
pìnqǐng
Mời làm việc, tuyển dụng.
恳请
kěnqǐng
Khẩn thiết kính mong.
敬请
jìngqǐng
Kính mời.
敦请
dūnqǐng
Trân trọng mời.
请教
qǐngjiào
Thỉnh giáo, xin chỉ bảo.
请示
qǐngshì
Xin chỉ thị.
请安
qǐng'ān
Vấn an (cách nói cổ hoặc trang trọng).
7. Phân biệt với các từ gần nghĩa
请 và 邀请
请
Phạm vi rất rộng.
Có thể là:
- mời
- xin
- nhờ
- yêu cầu
Ví dụ:
请坐。
Qǐng zuò.
Mời ngồi.
邀请
Chỉ có nghĩa là mời tham dự một sự kiện hoặc hoạt động.
Ví dụ:
邀请客户参加会议。
Yāoqǐng kèhù cānjiā huìyì.
Mời khách hàng tham dự cuộc họp.
Không thể dùng:
Đúng:
请坐。
请 và 叫
请
Nhấn mạnh việc mời hoặc nhờ.
Ví dụ:
请医生。
Qǐng yīshēng.
Mời bác sĩ đến.
叫
Nhấn mạnh gọi, bảo, sai.
Ví dụ:
叫医生来。
Jiào yīshēng lái.
Gọi bác sĩ đến.
请 và 麻烦
请
Lời yêu cầu lịch sự.
Ví dụ:
请帮我一下。
Qǐng bāng wǒ yíxià.
Xin giúp tôi một chút.
麻烦
Thường dùng để mở đầu lời nhờ vả với ý "phiền".
Ví dụ:
麻烦你帮我打印一下。
Máfan nǐ bāng wǒ dǎyìn yíxià.
Phiền bạn in giúp tôi một chút.
Có thể kết hợp:
请麻烦您……
Qǐng máfan nín…
Xin phiền ngài...
8. Những lỗi người học thường mắc
Lỗi 1. Dùng 请 như "please" trong mọi trường hợp
Trong tiếng Trung, 请 chỉ dùng khi muốn thể hiện sự lịch sự hoặc lời mời. Không phải mọi câu mệnh lệnh đều cần thêm 请.
Ví dụ:
坐。
Zuò.
Ngồi đi. (thân mật)
请坐。
Qǐng zuò.
Mời ngồi. (lịch sự)
Lỗi 2. Nhầm 请 và 请问
- 请 dùng để yêu cầu hoặc mời.
- 请问 dùng để mở đầu câu hỏi lịch sự.
Ví dụ:
请问,银行在哪里?
Qǐngwèn, yínháng zài nǎlǐ?
Xin hỏi, ngân hàng ở đâu?
Không nên nói:
Lỗi 3. Nhầm 请客 và 请吃饭
- 请客: bao chi phí cho khách, không nhất thiết chỉ là ăn uống.
- 请吃饭: mời ăn cơm.
Ví dụ:
今天我请客。
Jīntiān wǒ qǐngkè.
Hôm nay tôi chiêu đãi.
今天我请你吃饭。
Jīntiān wǒ qǐng nǐ chīfàn.
Hôm nay tôi mời bạn ăn cơm.
9. 40 mẫu câu ví dụ
Nhóm 1. Giao tiếp hằng ngày
1
请坐。
Qǐng zuò.
Mời ngồi.
2
请进。
Qǐng jìn.
Mời vào.
3
请慢用。
Qǐng màn yòng.
Mời dùng bữa.
4
请稍等。
Qǐng shāo děng.
Xin vui lòng đợi một lát.
5
请不要着急。
Qǐng bú yào zháojí.
Xin đừng vội.
6
请看这里。
Qǐng kàn zhèlǐ.
Xin hãy nhìn vào đây.
7
请听我解释。
Qǐng tīng wǒ jiěshì.
Xin hãy nghe tôi giải thích.
8
请关门。
Qǐng guān mén.
Xin vui lòng đóng cửa.
9
请开灯。
Qǐng kāi dēng.
Xin bật đèn.
10
请保持安静。
Qǐng bǎochí ānjìng.
Xin vui lòng giữ trật tự.
Nhóm 2. Hỏi và nhờ giúp
11
请问,地铁站在哪里?
Qǐngwèn, dìtiězhàn zài nǎlǐ?
Xin hỏi, ga tàu điện ngầm ở đâu?
12
请问,现在几点了?
Qǐngwèn, xiànzài jǐ diǎn le?
Xin hỏi, bây giờ là mấy giờ?
13
请你帮我一下。
Qǐng nǐ bāng wǒ yíxià.
Xin bạn giúp tôi một chút.
14
请您签字。
Qǐng nín qiānzì.
Xin ngài ký tên.
15
请告诉我答案。
Qǐng gàosu wǒ dá'àn.
Xin hãy cho tôi biết đáp án.
16
请再说一遍。
Qǐng zài shuō yí biàn.
Xin vui lòng nói lại một lần nữa.
17
请把文件发给我。
Qǐng bǎ wénjiàn fā gěi wǒ.
Xin vui lòng gửi tài liệu cho tôi.
18
请确认订单。
Qǐng quèrèn dìngdān.
Xin xác nhận đơn hàng.
19
请尽快回复。
Qǐng jǐnkuài huífù.
Xin vui lòng trả lời sớm.
20
请联系我们。
Qǐng liánxì wǒmen.
Xin vui lòng liên hệ với chúng tôi.
Nhóm 3. Công việc và thương mại
21
请采购部确认价格。
Qǐng cǎigòubù quèrèn jiàgé.
Xin bộ phận thu mua xác nhận giá.
22
请采购员联系供应商。
Qǐng cǎigòuyuán liánxì gōngyìngshāng.
Xin nhân viên thu mua liên hệ nhà cung cấp.
23
请仓库安排发货。
Qǐng cāngkù ānpái fāhuò.
Xin kho sắp xếp giao hàng.
24
请财务付款。
Qǐng cáiwù fùkuǎn.
Xin bộ phận tài chính thanh toán.
25
请确认交货日期。
Qǐng quèrèn jiāohuò rìqī.
Xin xác nhận ngày giao hàng.
26
请填写申请表。
Qǐng tiánxiě shēnqǐngbiǎo.
Xin vui lòng điền đơn đăng ký.
27
请发送报价单。
Qǐng fāsòng bàojiàdān.
Xin gửi bảng báo giá.
28
请检查产品质量。
Qǐng jiǎnchá chǎnpǐn zhìliàng.
Xin kiểm tra chất lượng sản phẩm.
29
请安排会议。
Qǐng ānpái huìyì.
Xin sắp xếp cuộc họp.
30
请尽快处理。
Qǐng jǐnkuài chǔlǐ.
Xin vui lòng xử lý sớm.
Nhóm 4. Mời và chiêu đãi
31
我请你喝咖啡。
Wǒ qǐng nǐ hē kāfēi.
Tôi mời bạn uống cà phê.
32
今天我请客。
Jīntiān wǒ qǐngkè.
Hôm nay tôi bao.
33
今晚我请大家吃饭。
Jīnwǎn wǒ qǐng dàjiā chīfàn.
Tối nay tôi mời mọi người ăn cơm.
34
公司请专家来培训员工。
Gōngsī qǐng zhuānjiā lái péixùn yuángōng.
Công ty mời chuyên gia đến đào tạo nhân viên.
35
我们请律师处理合同。
Wǒmen qǐng lǜshī chǔlǐ hétóng.
Chúng tôi mời luật sư xử lý hợp đồng.
36
他请了一位翻译陪同客户。
Tā qǐng le yí wèi fānyì péitóng kèhù.
Anh ấy thuê một phiên dịch viên đi cùng khách hàng.
37
请允许我介绍一下自己。
Qǐng yǔnxǔ wǒ jièshào yíxià zìjǐ.
Xin cho phép tôi giới thiệu đôi nét về bản thân.
38
请接受我们的诚挚感谢。
Qǐng jiēshòu wǒmen de chéngzhì gǎnxiè.
Xin vui lòng nhận lời cảm ơn chân thành của chúng tôi.
39
如果您有任何问题,请随时与我们联系,我们将尽快为您提供帮助。
Rúguǒ nín yǒu rènhé wèntí, qǐng suíshí yǔ wǒmen liánxì, wǒmen jiāng jǐnkuài wèi nín tígōng bāngzhù.
Nếu quý vị có bất kỳ câu hỏi nào, xin vui lòng liên hệ với chúng tôi bất cứ lúc nào, chúng tôi sẽ hỗ trợ quý vị trong thời gian sớm nhất.
40
在正式商务场合中,"请"不仅可以表示邀请、请求或礼貌性的命令,还能够体现说话人对对方的尊重,因此无论是在口语交流、商务邮件、会议发言还是书面通知中,都是一个使用频率极高且十分重要的礼貌用语。
Zài zhèngshì shāngwù chǎnghé zhōng, "qǐng" bùjǐn kěyǐ biǎoshì yāoqǐng, qǐngqiú huò lǐmàoxìng de mìnglìng, hái nénggòu tǐxiàn shuōhuàrén duì duìfāng de zūnzhòng, yīncǐ wúlùn shì zài kǒuyǔ jiāoliú, shāngwù yóujiàn, huìyì fāyán háishì shūmiàn tōngzhī zhōng, dōu shì yí gè shǐyòng pínlǜ jí gāo qiě shífēn zhòngyào de lǐmào yòngyǔ.
Trong các tình huống giao tiếp thương mại trang trọng, 请 không chỉ dùng để mời, yêu cầu hoặc đưa ra mệnh lệnh một cách lịch sự mà còn thể hiện sự tôn trọng của người nói đối với người nghe. Vì vậy, dù trong giao tiếp hằng ngày, email thương mại, phát biểu trong cuộc họp hay thông báo bằng văn bản, đây đều là một từ lịch sự có tần suất sử dụng rất cao và vô cùng quan trọng.
Cách dùng 客 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. 客 là gì?
客 (kè) là một chữ Hán rất thông dụng trong tiếng Trung hiện đại và cũng là một từ có lịch sử lâu đời trong tiếng Hán. Đây là một từ xuất hiện với tần suất rất cao trong giao tiếp hằng ngày, thương mại, dịch vụ, du lịch, nhà hàng, khách sạn, giao thông, văn hóa và văn học.
客 vừa có thể đứng độc lập với tư cách là một danh từ, vừa thường xuyên kết hợp với các chữ khác để tạo thành nhiều từ ghép thông dụng như:
- 客人 (khách)
- 客户 (khách hàng)
- 顾客 (khách mua hàng)
- 客气 (khách sáo)
- 客厅 (phòng khách)
- 客车 (xe chở khách)
- 客房 (phòng khách sạn)
- 客运 (vận tải hành khách)
- 客流 (lưu lượng hành khách)
- 客座 (khách mời)
Trong tiếng Việt, 客 thường được dịch là:
- khách
- người đến
- người viếng thăm
- khách hàng
- khách mời
- hành khách
- người ở xa đến
Trong tiếng Anh:
- guest
- visitor
- customer
- client
- passenger
- visitor from another place
II. Thông tin cơ bản
- Chữ Hán giản thể: 客
- Chữ Hán phồn thể: 客
- Pinyin: kè
- Âm Hán Việt: Khách
- Loại từ: Chủ yếu là danh từ (名词), ngoài ra còn là hình vị cấu tạo từ (语素).
III. Giải thích chi tiết chữ Hán
Giản thể
客
Phồn thể
客
Pinyin
kè
Âm Hán Việt
Khách
Bộ thủ
宀 (Miên – mái nhà)
Số nét
9 nét
Cấu tạo chữ Hán
Chữ 客 gồm hai phần:
宀
Biểu thị mái nhà, nhà cửa.
各
Ban đầu mang ý nghĩa "mỗi người", "đến từ nơi khác".
Ý nghĩa ban đầu của chữ 客 là:
Người từ nơi khác đến nhà mình.
Từ đó phát triển thành các nghĩa:
- khách
- người ngoài
- khách viếng thăm
- khách hàng
- khách du lịch
- hành khách
IV. Ý nghĩa cơ bản của 客
Có thể chia thành nhiều nhóm nghĩa.
Nghĩa thứ nhất
Khách đến nhà.
Ví dụ:
今天有客。
Pinyin: Jīntiān yǒu kè.
Hôm nay có khách.
Nghĩa thứ hai
Khách được tiếp đón.
Ví dụ:
他是我们的客人。
Pinyin: Tā shì wǒmen de kèrén.
Anh ấy là khách của chúng tôi.
Nghĩa thứ ba
Khách hàng.
Ví dụ:
老客户
Pinyin: Lǎo kèhù.
Khách hàng lâu năm.
Nghĩa thứ tư
Hành khách.
Ví dụ:
旅客
Pinyin: Lǚkè.
Hành khách.
乘客
Pinyin: Chéngkè.
Hành khách.
Nghĩa thứ năm
Người đến từ nơi khác.
Ví dụ:
游客
Pinyin: Yóukè.
Khách du lịch.
V. Cách dùng thứ nhất: 客 dùng độc lập
Trong văn viết hoặc thành ngữ, 客 có thể đứng một mình với nghĩa là "khách".
Ví dụ:
有客来了。
Pinyin: Yǒu kè lái le.
Có khách đến rồi.
送客。
Pinyin: Sòng kè.
Tiễn khách.
待客。
Pinyin: Dàikè.
Tiếp khách.
请客。
Pinyin: Qǐng kè.
Mời khách; đãi khách.
VI. Cách dùng thứ hai: 客 trong các từ ghép chỉ người
客人
Khách.
Ví dụ:
客人到了。
Pinyin: Kèrén dào le.
Khách đã đến.
顾客
Khách mua hàng.
Ví dụ:
顾客很多。
Pinyin: Gùkè hěn duō.
Khách hàng rất đông.
客户
Khách hàng.
Thường dùng trong kinh doanh.
Ví dụ:
客户满意。
Pinyin: Kèhù mǎnyì.
Khách hàng hài lòng.
游客
Khách du lịch.
旅客
Hành khách.
乘客
Hành khách đi xe.
房客
Người thuê nhà.
食客
Thực khách.
常客
Khách quen.
稀客
Khách hiếm khi đến.
贵客
Quý khách.
VII. Cách dùng thứ ba: 客 trong các từ chỉ địa điểm
客厅
Phòng khách.
Ví dụ:
请到客厅坐。
Pinyin: Qǐng dào kètīng zuò.
Mời vào phòng khách ngồi.
客房
Phòng khách sạn.
客栈
Nhà trọ.
客舍
Quán trọ.
VIII. Cách dùng thứ tư: 客 trong giao thông
客车
Xe chở khách.
客机
Máy bay chở khách.
客运
Vận tải hành khách.
客流
Lưu lượng hành khách.
IX. Cách dùng thứ năm: 客 trong thương mại
客户
Khách hàng.
Ví dụ:
开发客户。
Pinyin: Kāifā kèhù.
Phát triển khách hàng.
维护客户。
Pinyin: Wéihù kèhù.
Chăm sóc khách hàng.
服务客户。
Pinyin: Fúwù kèhù.
Phục vụ khách hàng.
X. Cách dùng thứ sáu: 客 trong thành ngữ và cụm cố định
请客
Mời ăn.
Ví dụ:
今天我请客。
Pinyin: Jīntiān wǒ qǐngkè.
Hôm nay tôi mời.
做客
Làm khách.
Ví dụ:
欢迎来我家做客。
Pinyin: Huānyíng lái wǒ jiā zuòkè.
Hoan nghênh đến nhà tôi chơi.
待客
Tiếp khách.
送客
Tiễn khách.
XI. Các từ ghép rất phổ biến với 客
客人
Khách.
客户
Khách hàng.
顾客
Khách mua hàng.
游客
Khách du lịch.
旅客
Hành khách.
乘客
Hành khách.
房客
Người thuê phòng.
食客
Thực khách.
常客
Khách quen.
贵客
Quý khách.
客厅
Phòng khách.
客房
Phòng khách sạn.
客机
Máy bay chở khách.
客车
Xe khách.
客运
Vận tải hành khách.
客流
Lưu lượng khách.
请客
Mời khách.
做客
Làm khách.
待客
Tiếp khách.
送客
Tiễn khách.
客座
Khách mời.
客串
Đóng vai khách mời.
XII. Phân biệt 客人、顾客、客户
客人 (kèrén)
Chỉ khách đến nhà hoặc khách được tiếp đón nói chung.
Ví dụ:
今天来了很多客人。
Pinyin: Jīntiān lái le hěn duō kèrén.
Hôm nay có rất nhiều khách đến.
顾客 (gùkè)
Chỉ người đến mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ tại cửa hàng, siêu thị, nhà hàng.
Ví dụ:
顾客可以先试穿。
Pinyin: Gùkè kěyǐ xiān shìchuān.
Khách hàng có thể thử đồ trước.
客户 (kèhù)
Chỉ khách hàng trong môi trường kinh doanh, doanh nghiệp, ngân hàng, bảo hiểm, bất động sản, thương mại điện tử và các mối quan hệ hợp tác lâu dài.
Ví dụ:
公司有很多国外客户。
Pinyin: Gōngsī yǒu hěn duō guówài kèhù.
Công ty có nhiều khách hàng nước ngoài.
XIII. Những lỗi người học thường gặp
Một lỗi rất phổ biến là dùng 客人 để chỉ mọi loại khách hàng. Thực tế, 客人 chủ yếu là khách đến thăm hoặc khách được tiếp đón; trong ngữ cảnh mua bán nên dùng 顾客, còn trong môi trường kinh doanh, hợp đồng hoặc dịch vụ doanh nghiệp nên dùng 客户.
Nhiều người học cũng nhầm giữa 游客 và 旅客. 游客 là khách du lịch tham quan, còn 旅客 là hành khách đang thực hiện chuyến đi bằng các phương tiện giao thông, không nhất thiết nhằm mục đích du lịch.
Ngoài ra, cần phân biệt 请客 với 请客人. 请客 là một động từ ly hợp, nghĩa là "mời người khác ăn uống hoặc chiêu đãi". Trong khi đó, 请客人 có nghĩa là "mời khách đến", hai cách diễn đạt này không hoàn toàn giống nhau.
XIV. Bốn mươi câu ví dụ
1.
今天有客。
Pinyin: Jīntiān yǒu kè.
Dịch: Hôm nay có khách.
2.
有客来了。
Pinyin: Yǒu kè lái le.
Dịch: Có khách đến rồi.
3.
请进,客人已经到了。
Pinyin: Qǐng jìn, kèrén yǐjīng dào le.
Dịch: Mời vào, khách đã đến rồi.
4.
欢迎各位客人。
Pinyin: Huānyíng gèwèi kèrén.
Dịch: Chào mừng quý khách.
5.
他是我们的客人。
Pinyin: Tā shì wǒmen de kèrén.
Dịch: Anh ấy là khách của chúng tôi.
6.
今天来了很多客人。
Pinyin: Jīntiān lái le hěn duō kèrén.
Dịch: Hôm nay có rất nhiều khách đến.
7.
请到客厅坐。
Pinyin: Qǐng dào kètīng zuò.
Dịch: Mời vào phòng khách ngồi.
8.
客厅很宽敞。
Pinyin: Kètīng hěn kuānchang.
Dịch: Phòng khách rất rộng rãi.
9.
酒店有很多客房。
Pinyin: Jiǔdiàn yǒu hěn duō kèfáng.
Dịch: Khách sạn có rất nhiều phòng.
10.
欢迎来我家做客。
Pinyin: Huānyíng lái wǒ jiā zuòkè.
Dịch: Chào mừng bạn đến nhà tôi chơi.
11.
今天我请客。
Pinyin: Jīntiān wǒ qǐngkè.
Dịch: Hôm nay tôi mời.
12.
他经常请客吃饭。
Pinyin: Tā jīngcháng qǐngkè chīfàn.
Dịch: Anh ấy thường mời mọi người ăn cơm.
13.
主人热情待客。
Pinyin: Zhǔrén rèqíng dàikè.
Dịch: Chủ nhà tiếp khách rất nhiệt tình.
14.
吃完饭以后,我们一起送客。
Pinyin: Chī wán fàn yǐhòu, wǒmen yìqǐ sòngkè.
Dịch: Sau bữa ăn, chúng tôi cùng tiễn khách.
15.
这位顾客想买一双鞋。
Pinyin: Zhè wèi gùkè xiǎng mǎi yì shuāng xié.
Dịch: Vị khách hàng này muốn mua một đôi giày.
16.
顾客很多。
Pinyin: Gùkè hěn duō.
Dịch: Khách mua hàng rất đông.
17.
顾客对产品很满意。
Pinyin: Gùkè duì chǎnpǐn hěn mǎnyì.
Dịch: Khách hàng rất hài lòng về sản phẩm.
18.
客户提出了新的要求。
Pinyin: Kèhù tíchū le xīn de yāoqiú.
Dịch: Khách hàng đã đưa ra yêu cầu mới.
19.
我们正在联系客户。
Pinyin: Wǒmen zhèngzài liánxì kèhù.
Dịch: Chúng tôi đang liên hệ với khách hàng.
20.
公司有很多国外客户。
Pinyin: Gōngsī yǒu hěn duō guówài kèhù.
Dịch: Công ty có nhiều khách hàng nước ngoài.
21.
销售人员每天都会拜访客户。
Pinyin: Xiāoshòu rényuán měitiān dōu huì bàifǎng kèhù.
Dịch: Nhân viên kinh doanh hằng ngày đều đến gặp khách hàng.
22.
我们要维护老客户。
Pinyin: Wǒmen yào wéihù lǎo kèhù.
Dịch: Chúng ta cần chăm sóc khách hàng cũ.
23.
游客正在拍照。
Pinyin: Yóukè zhèngzài pāizhào.
Dịch: Khách du lịch đang chụp ảnh.
24.
很多游客喜欢这里的风景。
Pinyin: Hěn duō yóukè xǐhuan zhèlǐ de fēngjǐng.
Dịch: Nhiều khách du lịch thích phong cảnh ở đây.
25.
旅客已经开始登机。
Pinyin: Lǚkè yǐjīng kāishǐ dēngjī.
Dịch: Hành khách đã bắt đầu lên máy bay.
26.
请旅客提前到达车站。
Pinyin: Qǐng lǚkè tíqián dàodá chēzhàn.
Dịch: Hành khách vui lòng đến ga sớm.
27.
所有乘客都系好了安全带。
Pinyin: Suǒyǒu chéngkè dōu jì hǎo le ānquándài.
Dịch: Tất cả hành khách đều đã thắt dây an toàn.
28.
客车马上就要出发了。
Pinyin: Kèchē mǎshàng jiù yào chūfā le.
Dịch: Xe khách sắp khởi hành.
29.
这是一架大型客机。
Pinyin: Zhè shì yí jià dàxíng kèjī.
Dịch: Đây là một máy bay chở khách cỡ lớn.
30.
这家餐厅每天都有很多食客。
Pinyin: Zhè jiā cāntīng měitiān dōu yǒu hěn duō shíkè.
Dịch: Nhà hàng này mỗi ngày đều có rất nhiều thực khách.
31.
他已经是这里的常客了。
Pinyin: Tā yǐjīng shì zhèlǐ de chángkè le.
Dịch: Anh ấy đã là khách quen ở đây.
32.
今天来了几位贵客。
Pinyin: Jīntiān lái le jǐ wèi guìkè.
Dịch: Hôm nay có vài vị khách quý đến.
33.
他是一位房客。
Pinyin: Tā shì yí wèi fángkè.
Dịch: Anh ấy là một người thuê phòng.
34.
春节期间游客数量明显增加。
Pinyin: Chūnjié qījiān yóukè shùliàng míngxiǎn zēngjiā.
Dịch: Trong dịp Tết Nguyên đán, số lượng khách du lịch tăng rõ rệt.
35.
公司一直坚持以客户为中心,不断提高产品质量和服务水平,希望能够为客户创造更多价值。
Pinyin: Gōngsī yìzhí jiānchí yǐ kèhù wéi zhōngxīn, bùduàn tígāo chǎnpǐn zhìliàng hé fúwù shuǐpíng, xīwàng nénggòu wèi kèhù chuàngzào gèng duō jiàzhí.
Dịch: Công ty luôn kiên trì lấy khách hàng làm trung tâm, không ngừng nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ, mong muốn tạo ra nhiều giá trị hơn cho khách hàng.
36.
酒店工作人员始终以热情、耐心和专业的态度接待每一位客人,因此赢得了来自世界各地游客的一致好评。
Pinyin: Jiǔdiàn gōngzuò rényuán shǐzhōng yǐ rèqíng, nàixīn hé zhuānyè de tàidù jiēdài měi yí wèi kèrén, yīncǐ yíngdé le láizì shìjiè gèdì yóukè de yízhì hǎopíng.
Dịch: Nhân viên khách sạn luôn tiếp đón từng vị khách bằng thái độ nhiệt tình, kiên nhẫn và chuyên nghiệp, vì vậy đã nhận được nhiều lời khen từ du khách khắp nơi trên thế giới.
37.
随着旅游业的发展,越来越多的外国游客来到中国,不仅欣赏自然风景,还体验当地的历史文化和传统美食。
Pinyin: Suízhe lǚyóuyè de fāzhǎn, yuèláiyuè duō de wàiguó yóukè láidào Zhōngguó, bùjǐn xīnshǎng zìrán fēngjǐng, hái tǐyàn dāngdì de lìshǐ wénhuà hé chuántǒng měishí.
Dịch: Cùng với sự phát triển của ngành du lịch, ngày càng có nhiều du khách nước ngoài đến Trung Quốc không chỉ để ngắm cảnh thiên nhiên mà còn trải nghiệm văn hóa lịch sử và ẩm thực truyền thống của địa phương.
38.
作为一家国际贸易公司,我们不仅要不断开发新客户,还要认真维护老客户,通过稳定的产品质量和优质的售后服务建立长期合作关系。
Pinyin: Zuòwéi yì jiā guójì màoyì gōngsī, wǒmen bùjǐn yào bùduàn kāifā xīn kèhù, hái yào rènzhēn wéihù lǎo kèhù, tōngguò wěndìng de chǎnpǐn zhìliàng hé yōuzhì de shòuhòu fúwù jiànlì chángqī hézuò guānxì.
Dịch: Là một công ty thương mại quốc tế, chúng tôi không chỉ cần liên tục phát triển khách hàng mới mà còn phải chăm sóc tốt khách hàng cũ, xây dựng mối quan hệ hợp tác lâu dài thông qua chất lượng sản phẩm ổn định và dịch vụ hậu mãi chất lượng cao.
39.
在中国文化中,主人通常会非常热情地招待客人,准备丰盛的饭菜,并尽量让客人感到舒适和宾至如归,这体现了中国人重视礼仪和待客之道的传统。
Pinyin: Zài Zhōngguó wénhuà zhōng, zhǔrén tōngcháng huì fēicháng rèqíng de zhāodài kèrén, zhǔnbèi fēngshèng de fàncài, bìng jǐnliàng ràng kèrén gǎndào shūshì hé bīnzhìrúguī, zhè tǐxiàn le Zhōngguó rén zhòngshì lǐyí hé dàikè zhī dào de chuántǒng.
Dịch: Trong văn hóa Trung Quốc, chủ nhà thường tiếp đãi khách rất nồng hậu, chuẩn bị nhiều món ăn phong phú và cố gắng để khách cảm thấy thoải mái như ở nhà, điều này thể hiện truyền thống coi trọng lễ nghi và phép tắc tiếp khách của người Trung Quốc.
40.
虽然“客”本来的意思是“来到别人家的人”,但是随着语言的发展,它已经广泛用于表示各种不同类型的客体,例如客人、顾客、客户、游客、旅客、乘客、食客等,因此学习这个字时,不仅要掌握它的基本含义,还要理解不同词语之间的使用范围和语义区别,这样才能在实际交流中准确表达自己的意思。
Pinyin: Suīrán “kè” běnlái de yìsi shì “láidào biérén jiā de rén”, dànshì suízhe yǔyán de fāzhǎn, tā yǐjīng guǎngfàn yòngyú biǎoshì gèzhǒng bùtóng lèixíng de kètǐ, lìrú kèrén, gùkè, kèhù, yóukè, lǚkè, chéngkè, shíkè děng, yīncǐ xuéxí zhège zì shí, bùjǐn yào zhǎngwò tā de jīběn hányì, hái yào lǐjiě bùtóng cíyǔ zhījiān de shǐyòng fànwéi hé yǔyì qūbié, zhèyàng cáinéng zài shíjì jiāoliú zhōng zhǔnquè biǎodá zìjǐ de yìsi.
Dịch: Mặc dù nghĩa gốc của 客 là "người đến nhà người khác", nhưng cùng với sự phát triển của ngôn ngữ, chữ này đã được dùng rộng rãi để chỉ nhiều loại "khách" khác nhau như khách đến chơi, khách mua hàng, khách hàng doanh nghiệp, khách du lịch, hành khách, thực khách... Vì vậy, khi học chữ này, không chỉ cần nắm vững nghĩa cơ bản mà còn phải hiểu phạm vi sử dụng và sự khác biệt về ngữ nghĩa giữa các từ ghép để có thể diễn đạt chính xác trong giao tiếp thực tế.
Cách dùng 请客 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
Một、请客 là gì?
- Giản thể: 请客
- Phồn thể: 請客
- Pinyin: qǐng kè
- Âm Hán Việt: Thỉnh khách
- Loại từ: Động từ (cụm động từ)
请客 là một cụm động từ rất phổ biến trong tiếng Trung, có nghĩa là:
- mời khách
- đãi khách
- bao ăn
- bao uống
- chi trả chi phí cho người khác trong một bữa ăn, buổi tiệc hoặc hoạt động giải trí
- đứng ra thanh toán để thể hiện sự hiếu khách, chúc mừng, cảm ơn hoặc xây dựng quan hệ
Trong tiếng Việt, tùy ngữ cảnh, 请客 có thể được dịch là:
- mời ăn cơm
- đãi cơm
- khao
- bao
- mời khách
- chiêu đãi
Ví dụ:
- 今天我请客。
- Jīntiān wǒ qǐng kè.
- Hôm nay tôi mời (tôi bao).
- 他请客吃饭。
- Tā qǐng kè chīfàn.
- Anh ấy mời mọi người ăn cơm.
Lưu ý rằng 请客 không chỉ đơn giản là "mời ai đó đến", mà còn hàm ý người mời sẽ trả tiền.
Hai、Giải thích từng chữ Hán
1. 请
- Giản thể: 请
- Phồn thể: 請
- Pinyin: qǐng
- Âm Hán Việt: Thỉnh
Bộ thủ
讠 (Ngôn)
Số nét
10 nét
Nghĩa
- mời
- thỉnh
- yêu cầu
- nhờ
- xin
Ví dụ:
- 请进。
- Mời vào.
- 请坐。
- Mời ngồi.
- 请问。
- Xin hỏi.
Trong 请客, 请 mang nghĩa "mời và chi trả".
2. 客
- Giản thể: 客
- Phồn thể: 客
- Pinyin: kè
- Âm Hán Việt: Khách
Bộ thủ
宀
Số nét
9 nét
Nghĩa
- khách
- khách mời
- người đến thăm
- khách hàng (trong một số từ ghép)
Ví dụ:
- 客人
- khách
- 游客
- du khách
- 顾客
- khách hàng
Trong 请客, 客 chỉ người được mời.
Ba、Ý nghĩa của 请客
Trong văn hóa Trung Quốc, 请客 không chỉ là hành động mời ăn uống mà còn là một hình thức giao tiếp xã hội quan trọng.
Người ta thường 请客 trong các trường hợp như:
- sinh nhật
- kết hôn
- tốt nghiệp
- được thăng chức
- ký hợp đồng
- khai trương
- cảm ơn người khác
- gặp gỡ bạn bè
- tiếp khách
- đoàn tụ gia đình
- liên hoan công ty
Việc 请客 thể hiện:
- sự hiếu khách
- lòng biết ơn
- sự tôn trọng
- sự chúc mừng
- mong muốn xây dựng hoặc duy trì quan hệ
Bốn、Đặc điểm ngữ pháp
请客 là cụm động từ + tân ngữ.
Cấu trúc:
请 + 客
Trong đó:
- 请 là động từ
- 客 là tân ngữ
Toàn bộ cụm đóng vai trò là động từ trong câu.
Ví dụ:
- 他今天请客。
- Tā jīntiān qǐng kè.
- Hôm nay anh ấy đãi khách.
Năm、Các cấu trúc thường dùng
1. 请客
Cấu trúc:
Chủ ngữ + 请客
Ví dụ:
- 今天我请客。
- Jīntiān wǒ qǐng kè.
- Hôm nay tôi bao.
2. 请客吃饭
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Cấu trúc:
请客吃饭
Có nghĩa:
- mời ăn cơm
- đãi cơm
Ví dụ:
- 他请客吃饭。
- Tā qǐng kè chīfàn.
- Anh ấy mời mọi người ăn cơm.
3. 请客喝酒
Ví dụ:
- 老板请客喝酒。
- Lǎobǎn qǐng kè hējiǔ.
- Ông chủ mời mọi người uống rượu.
4. 请客吃火锅
Ví dụ:
- 今天我请客吃火锅。
- Jīntiān wǒ qǐng kè chī huǒguō.
- Hôm nay tôi mời mọi người ăn lẩu.
5. 请某人吃饭
Đây là cách diễn đạt cụ thể hơn.
Cấu trúc:
请 + Người + 吃饭
Ví dụ:
- 我请你吃饭。
- Wǒ qǐng nǐ chīfàn.
- Tôi mời bạn ăn cơm.
6. 请大家吃饭
Ví dụ:
- 他请大家吃饭。
- Tā qǐng dàjiā chīfàn.
- Anh ấy mời mọi người ăn cơm.
7. 请客庆祝
Ví dụ:
- 他请客庆祝生日。
- Tā qǐng kè qìngzhù shēngrì.
- Anh ấy đãi khách để mừng sinh nhật.
8. 请客表示感谢
Ví dụ:
- 他请客表示感谢。
- Tā qǐng kè biǎoshì gǎnxiè.
- Anh ấy đãi khách để bày tỏ lòng cảm ơn.
Sáu、Các động từ thường kết hợp với 请客
- 请客吃饭
- đãi ăn
- 请客喝酒
- đãi uống rượu
- 请客唱歌
- mời đi hát karaoke
- 请客聚餐
- mời liên hoan
- 请客庆祝
- mời tiệc chúc mừng
- 请客聊天
- mời gặp mặt trò chuyện
- 请客送行
- mở tiệc tiễn
- 请客接风
- mở tiệc đón người mới đến hoặc người từ xa trở về
Bảy、Các cụm từ thường gặp
- 今天我请客
- hôm nay tôi bao
- 明天我请客
- ngày mai tôi bao
- 请客吃饭
- mời ăn cơm
- 请客喝酒
- mời uống rượu
- 请客聚餐
- mời liên hoan
- 请客庆祝
- mời tiệc chúc mừng
- 请客送行
- mở tiệc tiễn
- 请客接风
- mở tiệc đón
- 请客付款
- người mời thanh toán
- 请客买单
- người mời trả hóa đơn
Tám、Phân biệt với các từ gần nghĩa
请客 và 请
请 có nhiều nghĩa như:
- mời
- xin
- yêu cầu
- nhờ
Ví dụ:
- 请进。
- Qǐng jìn.
- Mời vào.
- 请坐。
- Qǐng zuò.
- Mời ngồi.
Trong khi đó, 请客 mang nghĩa cụ thể là đãi khách và chịu chi phí.
Ví dụ:
- 今天我请客。
- Jīntiān wǒ qǐng kè.
- Hôm nay tôi bao.
请客 và 请吃饭
请客 nhấn mạnh việc đứng ra chi trả để chiêu đãi, không nhất thiết nói rõ hoạt động gì.
Ví dụ:
- 他今天请客。
- Tā jīntiān qǐng kè.
- Hôm nay anh ấy đãi khách.
请吃饭 nói rõ nội dung của lời mời là ăn cơm.
Ví dụ:
- 他请我吃饭。
- Tā qǐng wǒ chīfàn.
- Anh ấy mời tôi ăn cơm.
Trong nhiều trường hợp, hai cách nói có thể kết hợp thành 请客吃饭.
请客 và 招待
请客 thường dùng trong khẩu ngữ, nhấn mạnh người mời chủ động trả tiền cho bữa ăn hoặc hoạt động.
Ví dụ:
- 今天我请客。
- Jīntiān wǒ qǐng kè.
- Hôm nay tôi bao.
招待 (zhāodài) có nghĩa rộng hơn, là tiếp đãi, tiếp khách, đón tiếp bằng ăn uống, chỗ ở hoặc các hình thức khác.
Ví dụ:
- 公司热情招待客户。
- Gōngsī rèqíng zhāodài kèhù.
- Công ty nhiệt tình tiếp đãi khách hàng.
请客 và 做东
做东 (zuòdōng) là thành ngữ khẩu ngữ, nghĩa là đứng ra làm chủ tiệc hoặc thanh toán toàn bộ chi phí cho buổi gặp mặt.
Ví dụ:
- 今天我做东。
- Jīntiān wǒ zuòdōng.
- Hôm nay tôi làm chủ tiệc (tôi bao).
So với 请客, 做东 mang sắc thái trang trọng hoặc mang đậm màu sắc văn hóa truyền thống hơn.
Chín、Văn hóa sử dụng 请客
Trong văn hóa Trung Quốc, 请客 không chỉ là hành động thanh toán mà còn là một phép lịch sự và cách xây dựng quan hệ xã hội. Người được thăng chức, kết hôn, tốt nghiệp, khai trương hoặc đạt thành tích tốt thường chủ động 请客 để chia sẻ niềm vui với bạn bè, đồng nghiệp và người thân.
Trong các bữa ăn, người mời thường sẽ chủ động gọi món, sắp xếp chỗ ngồi và thanh toán hóa đơn. Việc tranh nhau trả tiền (抢着买单) giữa bạn bè hoặc đối tác cũng là hiện tượng khá phổ biến, thể hiện sự nhiệt tình và tôn trọng lẫn nhau.
Mười、Lỗi thường gặp
Người học thường nhầm 请客 với 请. 请 chỉ có nghĩa chung là "mời", "xin", "nhờ", còn 请客 mang nghĩa cụ thể là chiêu đãi và chịu toàn bộ hoặc phần lớn chi phí. Vì vậy, câu 今天我请客 không chỉ có nghĩa "Hôm nay tôi mời", mà còn hàm ý "Hôm nay tôi sẽ trả tiền".
Một lỗi khác là cho rằng 请客 chỉ dùng để mời ăn cơm. Thực tế, 请客 có thể dùng trong nhiều hoạt động khác như 请客喝酒 (mời uống rượu), 请客唱歌 (mời đi hát karaoke), 请客聚餐 (mời liên hoan), miễn là người mời là người đứng ra chi trả.
Người học cũng dễ nhầm 请客 với 招待. 请客 thường dùng trong các mối quan hệ cá nhân hoặc giữa bạn bè, đồng nghiệp, còn 招待 có phạm vi rộng hơn, bao gồm tiếp đón khách bằng ăn uống, chỗ ở, quà tặng hoặc các hình thức tiếp đãi khác và thường xuất hiện trong bối cảnh công việc hoặc ngoại giao.
Ngoài ra, cần lưu ý rằng trong giao tiếp thực tế, người Trung Quốc rất hay dùng các cách nói như 今天我请客 (Hôm nay tôi bao), 这顿我请 (Bữa này để tôi trả), 我来买单 (Để tôi thanh toán), 我做东 (Để tôi làm chủ tiệc). Đây đều là những cách diễn đạt tự nhiên, thể hiện sự hiếu khách và tinh thần xã giao trong văn hóa Trung Quốc.
Cách dùng 有的 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
Một、有的是 gì?
- Giản thể: 有的
- Phồn thể: 有的
- Pinyin: yǒude
- Âm Hán Việt: Hữu đích
- Loại từ:
- Đại từ (代词)
- Từ chỉ bộ phận trong một tập hợp
有的 là một đại từ dùng để chỉ một bộ phận trong một nhóm, một số người, một số vật hoặc một số sự việc, có nghĩa tương đương trong tiếng Việt là:
- có người...
- có cái...
- có nơi...
- có lúc...
- một số...
- vài...
- có những...
- một vài...
有的 không chỉ rõ số lượng cụ thể mà chỉ biểu thị một phần của toàn bộ tập hợp, hàm ý rằng ngoài phần được nhắc đến còn có những phần khác.
Ví dụ:
- 有的人喜欢喝茶。
- Yǒude rén xǐhuān hē chá.
- Có người thích uống trà.
- 有的学生已经回家了。
- Yǒude xuéshēng yǐjīng huí jiā le.
- Một số học sinh đã về nhà.
Hai、Giải thích từng chữ Hán
1. 有
- Giản thể: 有
- Phồn thể: 有
- Pinyin: yǒu
- Âm Hán Việt: Hữu
Bộ thủ
月
Số nét
6 nét
Nghĩa
Có, sở hữu, tồn tại.
Ví dụ:
- 有钱
- có tiền
- 有时间
- có thời gian
Trong 有的, chữ 有 không còn mang nghĩa "có" theo nghĩa sở hữu mà mang ý nghĩa "có một phần trong số đó".
2. 的
- Giản thể: 的
- Phồn thể: 的
- Pinyin: de
- Âm Hán Việt: Đích
Bộ thủ
白
Số nét
8 nét
Nghĩa
Trong 有的, 的 không phải là trợ từ sở hữu mà là thành phần cố định của cụm từ 有的, giúp biến cụm này thành đại từ chỉ một bộ phận của tập hợp.
Ba、Ý nghĩa của 有的
有的 dùng để tách một phần ra khỏi toàn bộ tập hợp.
Ví dụ:
Giả sử có 100 học sinh.
- 有的学生喜欢音乐。
- Có một số học sinh thích âm nhạc.
Điều này không có nghĩa là tất cả học sinh đều thích âm nhạc, mà chỉ một bộ phận trong số đó.
Bốn、Đặc điểm ngữ pháp
1. Là đại từ
有的 có thể thay thế cho:
- 有的人
- 有的学生
- 有的孩子
- 有的公司
Khi ngữ cảnh đã rõ, danh từ phía sau có thể được lược bỏ.
Ví dụ:
- 苹果很多,有的红,有的绿。
- Píngguǒ hěn duō, yǒude hóng, yǒude lǜ.
- Táo rất nhiều, có quả màu đỏ, có quả màu xanh.
Ở đây:
- 有的 = có quả
Không cần lặp lại 苹果.
2. Thường dùng theo cặp
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Cấu trúc:
有的……有的……
Có nghĩa:
- có người...
- có cái...
- có nơi...
- người thì...
- cái thì...
Ví dụ:
- 有的人坐车,有的人骑自行车。
- Yǒude rén zuò chē, yǒude rén qí zìxíngchē.
- Có người đi xe, có người đi xe đạp.
Năm、Các cấu trúc thường dùng
1. 有的 + Danh từ
Cấu trúc:
有的 + N
Ví dụ:
- 有的老师很严格。
- Yǒude lǎoshī hěn yángé.
- Một số giáo viên rất nghiêm khắc.
- 有的水果很贵。
- Yǒude shuǐguǒ hěn guì.
- Một số loại trái cây rất đắt.
2. 有的人
Ví dụ:
- 有的人喜欢安静。
- Yǒude rén xǐhuān ānjìng.
- Có người thích yên tĩnh.
3. 有的学生
Ví dụ:
- 有的学生已经毕业了。
- Yǒude xuéshēng yǐjīng bìyè le.
- Một số học sinh đã tốt nghiệp.
4. 有的地方
Ví dụ:
- 有的地方冬天很冷。
- Yǒude dìfang dōngtiān hěn lěng.
- Có nơi mùa đông rất lạnh.
5. 有的时候
Ví dụ:
- 有的时候我很忙。
- Yǒude shíhou wǒ hěn máng.
- Có lúc tôi rất bận.
Lưu ý: 有的时候 và 有时 có nghĩa gần giống nhau.
6. 有的……有的……
Đây là cấu trúc quan trọng nhất.
Ví dụ:
- 有的人唱歌,有的人跳舞。
- Yǒude rén chànggē, yǒude rén tiàowǔ.
- Có người hát, có người nhảy múa.
7. 有的……还有的……
Dùng khi có từ ba nhóm trở lên.
Ví dụ:
- 有的看书,有的聊天,还有的玩游戏。
- Yǒude kànshū, yǒude liáotiān, hái yǒude wán yóuxì.
- Có người đọc sách, có người trò chuyện, còn có người chơi trò chơi.
Sáu、Có thể lược bỏ danh từ
Khi ngữ cảnh đã rõ.
Ví dụ:
- 苹果很多,有的甜,有的不甜。
- Píngguǒ hěn duō, yǒude tián, yǒude bù tián.
- Táo có rất nhiều, có quả ngọt, có quả không ngọt.
Ở đây:
Có thể hiểu:
- 有的苹果甜。
Danh từ 苹果 được lược bỏ.
Bảy、Các danh từ thường đi với 有的
- 人
- 学生
- 老师
- 工人
- 公司
- 企业
- 国家
- 地方
- 城市
- 医院
- 学校
- 孩子
- 家长
- 水果
- 衣服
- 商品
- 机器
- 文件
- 问题
- 客户
Tám、Phân biệt với các từ gần nghĩa
有的 và 一些
有的 nhấn mạnh một bộ phận trong một tập hợp, thường hàm ý có sự phân chia hoặc đối lập với các bộ phận khác.
Ví dụ:
- 有的学生喜欢数学,有的学生喜欢英语。
- Yǒude xuéshēng xǐhuān shùxué, yǒude xuéshēng xǐhuān Yīngyǔ.
- Có học sinh thích Toán, có học sinh thích tiếng Anh.
一些 chỉ một số lượng không xác định, không nhất thiết nhấn mạnh sự phân chia.
Ví dụ:
- 我买了一些水果。
- Wǒ mǎi le yìxiē shuǐguǒ.
- Tôi đã mua một ít trái cây.
有的 và 部分
部分 là danh từ, nghĩa là "một bộ phận", thường dùng trong văn viết hoặc ngôn ngữ trang trọng.
Ví dụ:
- 部分学生已经毕业。
- Bùfen xuéshēng yǐjīng bìyè.
- Một bộ phận học sinh đã tốt nghiệp.
有的 là đại từ hoặc từ chỉ bộ phận, thường dùng trong khẩu ngữ.
Ví dụ:
- 有的学生已经毕业了。
- Yǒude xuéshēng yǐjīng bìyè le.
- Một số học sinh đã tốt nghiệp.
有的 và 某些
某些 nghĩa là "một số", nhưng thường chỉ những đối tượng cụ thể hoặc được người nói xác định trong phạm vi nhất định, sắc thái trang trọng hơn.
Ví dụ:
- 某些国家实行免签政策。
- Mǒuxiē guójiā shíxíng miǎnqiān zhèngcè.
- Một số quốc gia thực hiện chính sách miễn thị thực.
有的 thiên về việc phân chia một tập hợp thành các nhóm khác nhau.
有的 và 有些
Đây là hai từ rất dễ nhầm.
有些 có nghĩa là:
- một vài
- hơi
- khá
Ví dụ:
- 我有些累。
- Wǒ yǒuxiē lèi.
- Tôi hơi mệt.
- 有些人不喜欢运动。
- Yǒuxiē rén bù xǐhuān yùndòng.
- Một số người không thích vận động.
有的 không dùng để biểu thị mức độ "hơi", mà chỉ dùng để chỉ một bộ phận trong một tập hợp.
Ví dụ:
- 有的人喜欢咖啡,有的人喜欢茶。
- Yǒude rén xǐhuān kāfēi, yǒude rén xǐhuān chá.
- Có người thích cà phê, có người thích trà.
Chín、Các tình huống sử dụng
Trong học tập
- 有的学生学得很快。
- Yǒude xuéshēng xué de hěn kuài.
- Một số học sinh học rất nhanh.
Trong công việc
- 有的员工今天请假了。
- Yǒude yuángōng jīntiān qǐngjià le.
- Một số nhân viên hôm nay xin nghỉ.
Trong cuộc sống
- 有的人喜欢住在城市。
- Yǒude rén xǐhuān zhù zài chéngshì.
- Có người thích sống ở thành phố.
Trong thương mại
- 有的产品出口欧洲。
- Yǒude chǎnpǐn chūkǒu Ōuzhōu.
- Một số sản phẩm được xuất khẩu sang châu Âu.
Mười、Lỗi thường gặp
Người học thường nhầm 有的 với 有些. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "một số", nhưng 有的 nhấn mạnh một bộ phận trong một tập hợp, thường đi kèm với sự phân chia hoặc đối chiếu giữa các nhóm. Trong khi đó, 有些 ngoài nghĩa "một số" còn có thể mang nghĩa "hơi", "khá", ví dụ 我有些累 (Tôi hơi mệt), cách dùng này không thể thay bằng 有的.
Một lỗi khác là chỉ dùng 有的 một mình khi muốn diễn đạt sự đối lập giữa nhiều nhóm. Trong trường hợp có từ hai nhóm trở lên, tiếng Trung thường dùng cấu trúc 有的……有的…… hoặc 有的……有的……还有的…… để thể hiện rõ sự phân chia. Ví dụ: 有的人喜欢跑步,有的人喜欢游泳,还有的人喜欢骑自行车。 (Có người thích chạy bộ, có người thích bơi, còn có người thích đạp xe.)
Người học cũng dễ nhầm 有的 với 一些. 一些 chỉ số lượng không xác định, còn 有的 chỉ một phần trong một tập hợp đã được xác định hoặc ngầm hiểu. Vì vậy, khi muốn phân loại các đối tượng trong cùng một nhóm, nên dùng 有的.
Ngoài ra, khi ngữ cảnh đã rõ, danh từ sau 有的 có thể được lược bỏ để tránh lặp lại. Ví dụ: 这些苹果很好吃,有的很甜,有的有点酸。 (Những quả táo này rất ngon, có quả rất ngọt, có quả hơi chua.) Trong câu này, 苹果 được lược bỏ sau 有的 nhưng người nghe vẫn hiểu đối tượng được nhắc đến là "quả táo". Đây là cách diễn đạt rất tự nhiên và phổ biến trong tiếng Trung hiện đại.
Cách dùng cấu trúc S + Adj + V + O chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
Một、Cấu trúc S + Adj + V + O là gì?
Trong tiếng Trung, cấu trúc:
Chủ ngữ (S) + Tính từ (Adj) + Động từ (V) + Tân ngữ (O)
là kiểu câu trong đó tính từ đứng trực tiếp trước động từ để làm trạng ngữ, biểu thị thái độ, cách thức, trạng thái hoặc mức độ khi thực hiện hành động.
Đây là một trong những cấu trúc rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt trong khẩu ngữ.
Ví dụ:
- 他认真学习汉语。
- Tā rènzhēn xuéxí Hànyǔ.
- Anh ấy học tiếng Trung một cách nghiêm túc.
Trong câu:
- 他 = Chủ ngữ
- 认真 = Tính từ làm trạng ngữ
- 学习 = Động từ
- 汉语 = Tân ngữ
Nghĩa của câu không phải là "Anh ấy nghiêm túc", mà là "Anh ấy học một cách nghiêm túc".
Hai、Bản chất ngữ pháp
Thông thường, tính từ dùng để miêu tả danh từ hoặc làm vị ngữ.
Ví dụ:
- 他很认真。
- Tā hěn rènzhēn.
- Anh ấy rất nghiêm túc.
Nhưng trong cấu trúc này, tính từ không còn làm vị ngữ, mà chuyển sang làm trạng ngữ, bổ nghĩa cho động từ.
Ví dụ:
- 他认真工作。
- Tā rènzhēn gōngzuò.
- Anh ấy làm việc một cách nghiêm túc.
Ở đây:
- 认真 không miêu tả 他.
- 认真 miêu tả cách thực hiện hành động 工作.
Ba、Quan hệ với trợ từ 地
Cấu trúc đầy đủ về mặt ngữ pháp là:
S + Adj + 地 + V + O
Ví dụ:
- 他认真地学习汉语。
- Tā rènzhēn de xuéxí Hànyǔ.
- Anh ấy học tiếng Trung một cách nghiêm túc.
Trong khẩu ngữ, 地 thường được lược bỏ.
Do đó:
- 他认真学习汉语。
và
- 他认真地学习汉语。
đều đúng.
Khác biệt là:
- Có 地: trang trọng hơn, rõ ràng hơn, thường gặp trong văn viết.
- Không có 地: tự nhiên hơn trong hội thoại.
Bốn、Ý nghĩa của cấu trúc
Cấu trúc này diễn tả:
- cách thức thực hiện hành động
- thái độ thực hiện hành động
- trạng thái khi thực hiện hành động
- mức độ hoặc phong cách thực hiện hành động
Ví dụ:
- 她高兴唱歌。
- Tā gāoxìng chànggē.
- Cô ấy hát trong tâm trạng vui vẻ.
- 他认真工作。
- Tā rènzhēn gōngzuò.
- Anh ấy làm việc nghiêm túc.
- 孩子安静听课。
- Háizi ānjìng tīngkè.
- Đứa trẻ chăm chú, yên lặng nghe giảng.
Năm、Những tính từ thường dùng trong cấu trúc này
认真
Ví dụ:
- 他认真学习汉语。
- Tā rènzhēn xuéxí Hànyǔ.
- Anh ấy học tiếng Trung nghiêm túc.
仔细
Ví dụ:
- 她仔细检查文件。
- Tā zǐxì jiǎnchá wénjiàn.
- Cô ấy kiểm tra tài liệu cẩn thận.
高兴
Ví dụ:
- 孩子高兴唱歌。
- Háizi gāoxìng chànggē.
- Đứa trẻ vui vẻ hát.
开心
Ví dụ:
- 大家开心聊天。
- Dàjiā kāixīn liáotiān.
- Mọi người vui vẻ trò chuyện.
努力
Ví dụ:
- 他努力工作。
- Tā nǔlì gōngzuò.
- Anh ấy làm việc chăm chỉ.
Lưu ý: 努力 vừa có thể là tính từ vừa có thể là động từ, nhưng trong cấu trúc này, nó thường được hiểu là trạng ngữ với nghĩa "một cách nỗ lực".
耐心
Ví dụ:
- 老师耐心回答问题。
- Lǎoshī nàixīn huídá wèntí.
- Giáo viên kiên nhẫn trả lời câu hỏi.
热情
Ví dụ:
- 她热情帮助别人。
- Tā rèqíng bāngzhù biérén.
- Cô ấy nhiệt tình giúp đỡ người khác.
小心
Ví dụ:
- 请小心开车。
- Qǐng xiǎoxīn kāichē.
- Xin hãy lái xe cẩn thận.
慢慢
Ví dụ:
- 他慢慢打开门。
- Tā mànmàn dǎkāi mén.
- Anh ấy từ từ mở cửa.
轻轻
Ví dụ:
- 她轻轻关门。
- Tā qīngqīng guānmén.
- Cô ấy nhẹ nhàng đóng cửa.
Sáu、Những động từ thường xuất hiện
Các động từ thường kết hợp với cấu trúc này gồm:
- 学习
- học
- 工作
- làm việc
- 检查
- kiểm tra
- 阅读
- đọc
- 写
- viết
- 听
- nghe
- 看
- nhìn, xem
- 回答
- trả lời
- 讨论
- thảo luận
- 完成
- hoàn thành
- 准备
- chuẩn bị
- 分析
- phân tích
- 处理
- xử lý
- 解决
- giải quyết
- 解释
- giải thích
- 开车
- lái xe
- 唱歌
- hát
- 跳舞
- nhảy múa
Bảy、Các dạng mở rộng
S + 很 + Adj + 地 + V + O
Ví dụ:
- 他很认真地学习汉语。
- Tā hěn rènzhēn de xuéxí Hànyǔ.
- Anh ấy học tiếng Trung rất nghiêm túc.
S + 非常 + Adj + 地 + V + O
Ví dụ:
- 她非常仔细地检查文件。
- Tā fēicháng zǐxì de jiǎnchá wénjiàn.
- Cô ấy kiểm tra tài liệu rất cẩn thận.
S + 特别 + Adj + 地 + V + O
Ví dụ:
- 老师特别耐心地讲课。
- Lǎoshī tèbié nàixīn de jiǎngkè.
- Giáo viên giảng bài rất kiên nhẫn.
S + 一直 + Adj + 地 + V + O
Ví dụ:
- 他一直认真地工作。
- Tā yìzhí rènzhēn de gōngzuò.
- Anh ấy luôn làm việc rất nghiêm túc.
Tám、Khi nào không nên lược bỏ 地?
Mặc dù trong khẩu ngữ có thể lược bỏ 地, nhưng trong các trường hợp sau nên giữ 地:
Trạng ngữ dài
Ví dụ:
- 他非常认真地完成了这项任务。
- Tā fēicháng rènzhēn de wánchéng le zhè xiàng rènwù.
- Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ này một cách rất nghiêm túc.
Nếu bỏ 地, câu vẫn có thể hiểu được nhưng kém tự nhiên hơn.
Có nhiều trạng ngữ
Ví dụ:
- 她一直耐心地帮助学生。
- Tā yìzhí nàixīn de bāngzhù xuéshēng.
- Cô ấy luôn kiên nhẫn giúp đỡ học sinh.
Văn viết
Trong sách báo, văn bản hành chính, luận văn hoặc văn phong trang trọng, 地 thường được giữ lại để cấu trúc rõ ràng và chuẩn mực hơn.
Chín、Phân biệt với các cấu trúc gần giống
S + Adj
Ví dụ:
- 他很认真。
- Tā hěn rènzhēn.
- Anh ấy rất nghiêm túc.
Ở đây, 认真 là vị ngữ, miêu tả đặc điểm của chủ ngữ.
S + Adj + V + O
Ví dụ:
- 他认真学习汉语。
- Tā rènzhēn xuéxí Hànyǔ.
- Anh ấy học tiếng Trung một cách nghiêm túc.
Ở đây, 认真 làm trạng ngữ, miêu tả cách thức của hành động.
S + V + 得 + Adj
Ví dụ:
- 他学习得很认真。
- Tā xuéxí de hěn rènzhēn.
- Anh ấy học rất nghiêm túc.
Đây là cấu trúc bổ ngữ mức độ, dùng để đánh giá kết quả hoặc mức độ của hành động sau khi hành động xảy ra.
So sánh:
- 他认真学习汉语。
- Nhấn mạnh cách thức, thái độ khi học.
- 他学习得很认真。
- Nhấn mạnh mức độ hoặc chất lượng của việc học.
S + 很 + Adj
Ví dụ:
- 她很开心。
- Tā hěn kāixīn.
- Cô ấy rất vui.
Đây là câu miêu tả trạng thái của chủ ngữ, không có động từ hành động.
Mười、Lỗi thường gặp
Một lỗi phổ biến là nhầm lẫn giữa tính từ làm vị ngữ và tính từ làm trạng ngữ. Trong câu 他很认真, từ 认真 mô tả đặc điểm của chủ ngữ "anh ấy". Ngược lại, trong câu 他认真学习, 认真 mô tả cách thức thực hiện hành động "học", không phải đặc điểm của chủ ngữ.
Người học cũng thường cho rằng cứ có tính từ đứng trước động từ thì bắt buộc phải thêm 地. Thực tế, với những tính từ hoặc cụm từ thường dùng như 认真、仔细、努力、耐心、热情、小心、慢慢、轻轻、静静、悄悄, trong khẩu ngữ 地 thường được lược bỏ. Tuy nhiên, trong văn viết, khi trạng ngữ dài hoặc có nhiều thành phần bổ sung, nên giữ 地 để câu văn mạch lạc và đúng chuẩn hơn.
Một lỗi khác là dùng trực tiếp các tính từ không phù hợp để làm trạng ngữ. Không phải mọi tính từ đều có thể đứng trước động từ theo cấu trúc này. Những tính từ biểu thị cách thức, thái độ, trạng thái hoặc phong cách thực hiện hành động như 认真 (nghiêm túc), 仔细 (cẩn thận), 耐心 (kiên nhẫn), 热情 (nhiệt tình), 小心 (cẩn thận), 轻轻 (nhẹ nhàng), 慢慢 (từ từ) là những từ được sử dụng tự nhiên nhất.
Cuối cùng, cần phân biệt rõ ba cấu trúc dễ nhầm:
- S + Adj: miêu tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ.
- S + Adj (+ 地) + V + O: miêu tả cách thức hoặc thái độ khi thực hiện hành động.
- S + V + 得 + Adj: đánh giá mức độ hoặc kết quả của hành động sau khi hành động đã diễn ra.
Việc nắm vững sự khác biệt này sẽ giúp người học sử dụng tính từ trong tiếng Trung chính xác hơn, cả trong giao tiếp hằng ngày lẫn trong văn viết.
Cách dùng 倒酒 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
Một、倒酒 là gì?
- Giản thể: 倒酒
- Phồn thể: 倒酒
- Pinyin: dào jiǔ
- Âm Hán Việt: Đảo tửu
- Loại từ: Động từ (cụm động từ)
倒酒 có nghĩa là:
- rót rượu
- rót đồ uống có cồn từ chai, bình hoặc vò vào ly, chén hoặc cốc
- mời rượu bằng cách rót rượu cho người khác
Đây là một cụm từ rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày, đặc biệt trong các bữa tiệc, tiệc cưới, liên hoan, tiếp khách, đàm phán thương mại, lễ hội và các dịp đoàn tụ gia đình.
Ví dụ:
- 请给大家倒酒。
- Qǐng gěi dàjiā dào jiǔ.
- Hãy rót rượu cho mọi người.
- 他正在给客人倒酒。
- Tā zhèngzài gěi kèrén dào jiǔ.
- Anh ấy đang rót rượu cho khách.
Hai、Giải thích từng chữ Hán
1. 倒
- Giản thể: 倒
- Phồn thể: 倒
- Pinyin: dào
- Âm Hán Việt: Đảo
Bộ thủ
- 亻 (Nhân đứng)
Số nét
- 10 nét
Nghĩa trong từ 倒酒
Trong cụm 倒酒, 倒 được đọc là dào, mang nghĩa:
- rót
- đổ chất lỏng từ vật chứa này sang vật chứa khác
Đây là một động từ chỉ hành động có chủ đích.
Ví dụ:
- 倒水
- rót nước
- 倒茶
- rót trà
- 倒牛奶
- rót sữa
- 倒咖啡
- rót cà phê
2. 酒
- Giản thể: 酒
- Phồn thể: 酒
- Pinyin: jiǔ
- Âm Hán Việt: Tửu
Bộ thủ
- 酉
Số nét
- 10 nét
Nghĩa
酒 là danh từ, chỉ các loại đồ uống có cồn.
Bao gồm:
- 白酒
- rượu trắng
- 红酒
- rượu vang đỏ
- 啤酒
- bia
- 葡萄酒
- rượu vang
- 黄酒
- rượu gạo
Ba、Ý nghĩa của 倒酒
倒酒 chỉ hành động rót rượu từ chai, bình hoặc vò vào ly, chén hoặc cốc để uống.
Hành động này thường diễn ra:
- trong bữa cơm gia đình
- trong tiệc cưới
- trong tiệc sinh nhật
- trong liên hoan công ty
- trong buổi gặp gỡ bạn bè
- trong các cuộc tiếp khách
- trong các bữa tiệc truyền thống
Ngoài nghĩa đen là "rót rượu", trong văn hóa giao tiếp Trung Quốc, 倒酒 còn thể hiện:
- sự hiếu khách
- phép lịch sự
- sự tôn trọng đối với khách
- tinh thần gắn kết và giao lưu
Ví dụ, chủ nhà hoặc người trẻ tuổi thường chủ động 倒酒 cho khách hoặc người lớn tuổi trước.
Bốn、Đặc điểm ngữ pháp
倒酒 là cụm động từ + tân ngữ.
Cấu trúc:
倒 + 酒
Trong đó:
- 倒 là động từ
- 酒 là tân ngữ
Ví dụ:
- 他倒酒。
- Tā dào jiǔ.
- Anh ấy rót rượu.
Có thể mở rộng thành:
- 给别人倒酒
- rót rượu cho người khác
- 给客人倒酒
- rót rượu cho khách
- 给领导倒酒
- rót rượu cho lãnh đạo
- 给父母倒酒
- rót rượu cho bố mẹ
Năm、Các cấu trúc thường dùng
倒酒给……
Cấu trúc:
倒酒给 + Người nhận
Ví dụ:
- 他倒酒给老师。
- Tā dào jiǔ gěi lǎoshī.
- Anh ấy rót rượu cho giáo viên.
给……倒酒
Đây là cách nói phổ biến hơn.
Cấu trúc:
给 + Người + 倒酒
Ví dụ:
- 给客人倒酒。
- Gěi kèrén dào jiǔ.
- Rót rượu cho khách.
- 给爸爸倒酒。
- Gěi bàba dào jiǔ.
- Rót rượu cho bố.
请倒酒
Ví dụ:
- 请倒酒。
- Qǐng dào jiǔ.
- Xin mời rót rượu.
倒一杯酒
Ví dụ:
- 给我倒一杯酒。
- Gěi wǒ dào yì bēi jiǔ.
- Rót cho tôi một ly rượu.
倒满酒
Ví dụ:
- 请把酒倒满。
- Qǐng bǎ jiǔ dào mǎn.
- Hãy rót đầy ly rượu.
倒一点酒
Ví dụ:
- 给我倒一点酒。
- Gěi wǒ dào yìdiǎn jiǔ.
- Rót cho tôi một ít rượu.
倒好酒
Ví dụ:
- 酒已经倒好了。
- Jiǔ yǐjīng dào hǎo le.
- Rượu đã được rót xong.
Sáu、Các động từ thường đi với 酒
Ngoài 倒, danh từ 酒 còn kết hợp với nhiều động từ khác:
- 喝酒
- uống rượu
- 买酒
- mua rượu
- 卖酒
- bán rượu
- 酿酒
- nấu rượu
- 敬酒
- mời rượu
- 劝酒
- khuyên uống rượu
- 碰酒
- cụng ly
- 戒酒
- cai rượu
- 醒酒
- tỉnh rượu hoặc làm giảm tác dụng của rượu
- 存酒
- cất giữ rượu
- 开酒
- mở chai rượu
Bảy、Các cụm từ thường gặp với 倒酒
- 给客人倒酒
- rót rượu cho khách
- 给长辈倒酒
- rót rượu cho người lớn tuổi
- 给领导倒酒
- rót rượu cho lãnh đạo
- 给朋友倒酒
- rót rượu cho bạn bè
- 给父母倒酒
- rót rượu cho bố mẹ
- 主动倒酒
- chủ động rót rượu
- 起身倒酒
- đứng dậy rót rượu
- 微笑着倒酒
- mỉm cười rót rượu
- 礼貌地倒酒
- rót rượu một cách lịch sự
- 倒满酒
- rót đầy rượu
- 倒一杯酒
- rót một ly rượu
- 倒半杯酒
- rót nửa ly rượu
Tám、Phân biệt với các từ gần nghĩa
倒酒 và 敬酒
倒酒 là hành động kỹ thuật, chỉ việc rót rượu từ chai hoặc bình vào ly, chén.
Ví dụ:
- 他给客人倒酒。
- Tā gěi kèrén dào jiǔ.
- Anh ấy rót rượu cho khách.
敬酒 là hành động nâng ly và mời người khác uống để thể hiện sự kính trọng hoặc chúc mừng.
Ví dụ:
- 新郎给大家敬酒。
- Xīnláng gěi dàjiā jìngjiǔ.
- Chú rể mời rượu mọi người.
Hai hành động này thường diễn ra liên tiếp, nhưng không đồng nghĩa. Người ta có thể 倒酒 mà không 敬酒, và cũng có thể 敬酒 sau khi người khác đã 倒酒.
倒酒 và 喝酒
倒酒 chỉ hành động rót rượu.
喝酒 chỉ hành động uống rượu.
Ví dụ:
- 他先倒酒,然后喝酒。
- Tā xiān dào jiǔ, ránhòu hē jiǔ.
- Anh ấy rót rượu trước, sau đó uống.
倒酒 và 斟酒
Cả hai đều có nghĩa là "rót rượu", nhưng sắc thái khác nhau.
倒酒 là cách nói phổ thông, dùng trong mọi tình huống hằng ngày.
斟酒 (zhēn jiǔ) mang sắc thái trang trọng, lịch sự hoặc văn chương hơn, thường gặp trong nhà hàng cao cấp, nghi lễ, văn học hoặc các ngữ cảnh truyền thống.
Ví dụ:
- 服务员正在为客人斟酒。
- Fúwùyuán zhèngzài wèi kèrén zhēn jiǔ.
- Nhân viên phục vụ đang rót rượu cho khách.
倒酒 và 倒水
Cả hai đều dùng động từ 倒 (dào), nhưng tân ngữ khác nhau.
- 倒酒: rót rượu.
- 倒水: rót nước.
Ví dụ:
- 请先给孩子倒水,再给客人倒酒。
- Qǐng xiān gěi háizi dào shuǐ, zài gěi kèrén dào jiǔ.
- Hãy rót nước cho trẻ trước, rồi rót rượu cho khách.
Chín、Lỗi thường gặp
Một lỗi phổ biến là đọc 倒 trong 倒酒 thành dǎo. Trong cụm từ này, 倒 phải đọc là dào, vì nghĩa là "rót". Âm dǎo chỉ dùng khi 倒 mang nghĩa "ngã", "đổ", "sập", như trong 摔倒 (bị ngã), 倒下 (ngã xuống), 倒闭 (phá sản).
Người học cũng thường nhầm 倒酒 với 敬酒. 倒酒 chỉ hành động rót rượu vào ly hoặc chén, còn 敬酒 là mời người khác uống rượu để thể hiện sự kính trọng, chúc mừng hoặc xã giao. Hai hành động này có thể diễn ra cùng nhau nhưng không thay thế cho nhau.
Một lỗi khác là dùng 倒酒 trong những trường hợp không có hành động rót. Nếu chỉ muốn diễn đạt "uống rượu", phải dùng 喝酒; nếu muốn nói "mời rượu", dùng 敬酒; nếu muốn nói "mở chai rượu", dùng 开酒 hoặc 开一瓶酒 tùy ngữ cảnh.
Trong văn hóa giao tiếp của người Trung Quốc, việc 倒酒 còn gắn với phép lịch sự. Trong các bữa tiệc hoặc tiếp khách, người trẻ thường chủ động rót rượu cho người lớn tuổi hoặc khách trước. Vì vậy, các cách diễn đạt như 给客人倒酒 (rót rượu cho khách), 给长辈倒酒 (rót rượu cho bề trên), 主动倒酒 (chủ động rót rượu), 礼貌地倒酒 (rót rượu một cách lịch sự) xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp và phản ánh nét văn hóa ứng xử trong xã hội Trung Quốc.
Cách dùng 倒 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
Một、倒 là gì?
- Giản thể: 倒
- Phồn thể: 倒
- Pinyin:
- dǎo (đọc thanh 3)
- dào (đọc thanh 4)
- Âm Hán Việt: Đảo
- Loại từ:
- Động từ
- Phó từ
- Động từ xu hướng (trong một số trường hợp)
倒 là một từ đa âm (多音字), có hai cách đọc và nhiều nghĩa khác nhau. Đây là một trong những từ dễ gây nhầm lẫn đối với người học tiếng Trung.
- dǎo chủ yếu mang nghĩa: ngã, đổ, lật, sụp.
- dào chủ yếu mang nghĩa: đổ (chất lỏng), đảo ngược, ngược lại, trái lại, hóa ra, thì lại.
Việc hiểu đúng cách phát âm và ngữ cảnh là rất quan trọng.
Hai、Giải thích từng chữ Hán
倒
- Giản thể: 倒
- Phồn thể: 倒
- Pinyin:
- dǎo
- dào
- Âm Hán Việt: Đảo
Bộ thủ
亻 (Nhân đứng)
Số nét
10 nét
Cấu tạo
Chữ hình thanh.
- Bên trái: 亻 (người)
- Bên phải: 到 (âm đọc)
Ban đầu, chữ này diễn tả trạng thái một người bị ngã hoặc ngã xuống.
Ba、Cách đọc thứ nhất: 倒 (dǎo)
Nghĩa 1. Ngã
Đây là nghĩa phổ biến nhất.
Ví dụ:
- 他摔倒了。
- Tā shuāidǎo le.
- Anh ấy bị ngã.
- 孩子倒了。
- Háizi dǎo le.
- Đứa trẻ ngã rồi.
Nghĩa 2. Đổ
Ví dụ:
- 树倒了。
- Shù dǎo le.
- Cây đổ rồi.
- 房子倒了。
- Fángzi dǎo le.
- Ngôi nhà bị sập.
Nghĩa 3. Sụp đổ
Ví dụ:
- 公司快倒了。
- Gōngsī kuài dǎo le.
- Công ty sắp phá sản.
Nghĩa 4. Ngã bệnh
Ví dụ:
- 他累倒了。
- Tā lèi dǎo le.
- Anh ấy kiệt sức đến mức ngã bệnh.
Các từ ghép thường gặp
- 摔倒
- shuāidǎo
- ngã
- 跌倒
- diēdǎo
- ngã
- 倒下
- dǎoxià
- ngã xuống
- 倒闭
- dǎobì
- phá sản
- 累倒
- lèidǎo
- kiệt sức
Bốn、Cách đọc thứ hai: 倒 (dào)
Đây là cách đọc xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp.
Nghĩa 1. Đổ chất lỏng từ vật chứa này sang vật chứa khác
Ví dụ:
- 倒水。
- Dào shuǐ.
- Rót nước.
- 倒茶。
- Dào chá.
- Rót trà.
- 倒酒。
- Dào jiǔ.
- Rót rượu.
- 倒牛奶。
- Dào niúnǎi.
- Rót sữa.
Nghĩa 2. Đổ rác
Ví dụ:
- 倒垃圾。
- Dào lājī.
- Đổ rác.
- 倒污水。
- Dào wūshuǐ.
- Đổ nước bẩn.
Nghĩa 3. Chuyển sang
Ví dụ:
- 倒车。
- Dào chē.
- Lùi xe.
- 倒班。
- Dào bān.
- Đổi ca.
Nghĩa 4. Đảo ngược
Ví dụ:
- 倒着写。
- Dàozhe xiě.
- Viết ngược.
- 倒过来。
- Dào guòlái.
- Lật ngược lại.
- 倒过去。
- Dào guòqù.
- Lật sang phía bên kia.
Nghĩa 5. Buôn đi bán lại
Ví dụ:
- 倒卖商品。
- Dǎomài shāngpǐn.
- Buôn đi bán lại hàng hóa.
Lưu ý: Trong 倒卖, chữ 倒 được đọc là dǎo theo cách đọc quy ước của từ ghép, mặc dù nghĩa liên quan đến việc mua đi bán lại.
Năm、倒 là phó từ
Đây là một trong những cách dùng khó nhất.
Lúc này đọc là:
dào
Nó không còn mang nghĩa "đổ" nữa.
Nghĩa 1. Ngược lại
Ví dụ:
- 我不累,你倒累了。
- Wǒ bú lèi, nǐ dào lèi le.
- Tôi không mệt, ngược lại bạn lại mệt.
Ở đây 倒 biểu thị sự tương phản.
Nghĩa 2. Thì lại
Ví dụ:
- 他倒同意了。
- Tā dào tóngyì le.
- Anh ấy thì lại đồng ý.
Nghĩa 3. Hóa ra
Ví dụ:
- 这倒不错。
- Zhè dào búcuò.
- Cái này hóa ra khá đấy.
Nghĩa 4. Nhấn mạnh điều trái với dự đoán
Ví dụ:
- 他倒会说话。
- Tā dào huì shuōhuà.
- Anh ấy thì lại rất khéo ăn nói.
Sáu、Các cấu trúc thường gặp
倒 + Động từ
Ví dụ:
- 倒水。
- Dào shuǐ.
- Rót nước.
- 倒垃圾。
- Dào lājī.
- Đổ rác.
倒 + Tính từ
Ví dụ:
- 倒不错。
- Dào búcuò.
- Khá đấy.
- 倒可以。
- Dào kěyǐ.
- Cũng được đấy.
A,倒 B
Diễn tả sự tương phản hoặc trái với dự đoán.
Ví dụ:
- 他不着急,我倒着急。
- Tā bù zháojí, wǒ dào zháojí.
- Anh ấy không vội, còn tôi thì lại vội.
倒是
Đây là cách dùng rất phổ biến.
Có nghĩa:
- thì lại
- đúng là
- tuy nhiên
- ngược lại
Ví dụ:
- 他说得倒是对。
- Tā shuō de dàoshi duì.
- Điều anh ấy nói thì đúng đấy.
倒也
Ví dụ:
- 倒也不错。
- Dào yě búcuò.
- Cũng khá đấy.
Bảy、Các cụm từ thường gặp
Đọc dǎo
- 摔倒
- ngã
- 跌倒
- ngã
- 倒下
- ngã xuống
- 倒闭
- phá sản
- 累倒
- kiệt sức
- 推倒
- đẩy ngã
- 打倒
- đánh đổ
Đọc dào
- 倒水
- rót nước
- 倒茶
- rót trà
- 倒酒
- rót rượu
- 倒垃圾
- đổ rác
- 倒车
- lùi xe
- 倒着
- ngược
- 倒过来
- lật ngược lại
- 倒过去
- lật sang phía bên kia
- 倒班
- đổi ca
- 倒序
- thứ tự ngược
Tám、Phân biệt với các từ gần nghĩa
倒 (dǎo) và 跌倒
倒 (dǎo) có nghĩa rất rộng, chỉ trạng thái ngã, đổ hoặc sụp.
跌倒 (diēdǎo) chủ yếu chỉ việc một người hoặc động vật bị ngã do vấp, trượt hoặc mất thăng bằng.
Ví dụ:
- 他跌倒了。
- Tā diēdǎo le.
- Anh ấy bị ngã.
- 树倒了。
- Shù dǎo le.
- Cây đổ rồi.
Không thể dùng 跌倒 để nói về cây hoặc nhà bị đổ.
倒水 và 洒水
倒水 (dào shuǐ) là rót hoặc đổ nước một cách có chủ đích từ một vật chứa sang nơi khác.
Ví dụ:
- 请给我倒一杯水。
- Qǐng gěi wǒ dào yì bēi shuǐ.
- Làm ơn rót cho tôi một cốc nước.
洒水 (sǎ shuǐ) là làm nước văng hoặc rải nước lên bề mặt.
Ví dụ:
- 他在路上洒水。
- Tā zài lùshang sǎ shuǐ.
- Anh ấy tưới nước trên đường.
倒 và 反而
Khi làm phó từ, cả hai đều có thể biểu thị sự trái với mong đợi, nhưng có sắc thái khác nhau.
倒 thường dùng trong hội thoại để nhấn mạnh sự đối lập hoặc điều khiến người nói cảm thấy bất ngờ, đôi khi mang sắc thái nhẹ nhàng hoặc chuyển ý.
Ví dụ:
- 我没生气,他倒生气了。
- Wǒ méi shēngqì, tā dào shēngqì le.
- Tôi không tức giận, vậy mà anh ấy lại tức giận.
反而 (fǎn'ér) nhấn mạnh kết quả trái ngược với điều mong đợi hoặc logic thông thường.
Ví dụ:
- 吃得太多,反而不舒服。
- Chī de tài duō, fǎn'ér bù shūfu.
- Ăn quá nhiều thì ngược lại lại thấy khó chịu.
倒 và 却
Cả 倒 và 却 đều có thể dịch là "lại", "thì lại", "ngược lại", nhưng cách dùng khác nhau.
却 thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng hơn để biểu thị sự tương phản rõ rệt giữa hai sự việc.
Ví dụ:
- 他很年轻,却很成熟。
- Tā hěn niánqīng, què hěn chéngshú.
- Anh ấy còn rất trẻ nhưng lại rất chín chắn.
倒 thường xuất hiện trong hội thoại, dùng để đưa ra nhận xét, nhấn mạnh hoặc chuyển hướng câu chuyện.
Ví dụ:
- 这件衣服倒挺好看。
- Zhè jiàn yīfu dào tǐng hǎokàn.
- Bộ quần áo này thì lại khá đẹp.
Chín、Lỗi thường gặp
Người học thường nhầm giữa hai cách đọc dǎo và dào. Khi 倒 mang nghĩa ngã, đổ, sập, phá sản, chữ này đọc là dǎo. Ví dụ: 摔倒 (bị ngã), 倒下 (ngã xuống), 倒闭 (phá sản). Khi 倒 mang nghĩa rót, đổ chất lỏng, lùi xe, đảo ngược hoặc làm phó từ với nghĩa "thì lại", "ngược lại", "hóa ra", chữ này đọc là dào. Ví dụ: 倒水 (rót nước), 倒垃圾 (đổ rác), 倒车 (lùi xe), 你倒会说话 (Bạn thì lại rất khéo nói).
Một lỗi khác là nhầm 倒水 với 洒水. 倒水 là hành động chủ động rót hoặc đổ nước từ vật chứa này sang vật chứa khác, còn 洒水 là làm nước bắn, văng hoặc rải lên một bề mặt.
Khi 倒 là phó từ, người học thường cố dịch từng chữ thành "đổ" hoặc "ngược". Thực tế, trong nhiều câu, 倒 không có nghĩa từ vựng cụ thể mà chỉ tạo sắc thái ngữ dụng như nhấn mạnh sự đối lập, điều bất ngờ hoặc chuyển hướng nhận xét. Chẳng hạn, trong câu 这倒不错 (Cái này hóa ra khá đấy), 倒 không mang nghĩa "đổ" mà biểu thị sự đánh giá trái với dự đoán ban đầu.
Ngoài ra, 倒 xuất hiện trong nhiều cụm từ cố định như 摔倒 (bị ngã), 跌倒 (ngã), 倒下 (ngã xuống), 倒闭 (phá sản), 倒水 (rót nước), 倒茶 (rót trà), 倒酒 (rót rượu), 倒垃圾 (đổ rác), 倒车 (lùi xe), 倒着 (ngược), 倒过来 (lật ngược lại), 倒过去 (lật sang phía bên kia), 倒是 (thì lại, đúng là), 倒也 (cũng lại, cũng khá), 倒不错 (khá đấy), 倒可以 (cũng được đấy) và 倒序 (thứ tự ngược). Hiểu rõ từng cách đọc và từng ngữ cảnh sẽ giúp sử dụng 倒 chính xác trong giao tiếp cũng như trong văn viết.
Cách dùng Trạng ngữ không có 地 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
Một、Trạng ngữ không có 地 là gì?
Trong tiếng Trung, trạng ngữ (状语) là thành phần đứng trước vị ngữ (thường là động từ hoặc tính từ) để bổ sung ý nghĩa về:
- thời gian
- địa điểm
- phạm vi
- tần suất
- mức độ
- mục đích
- nguyên nhân
- điều kiện
- đối tượng
- phương thức
- sự phủ định
- sự khẳng định
- thái độ
- ngữ khí
Nhiều người học thường cho rằng trạng ngữ trong tiếng Trung luôn phải có 地, nhưng điều này không đúng.
Thực tế, đa số trạng ngữ trong tiếng Trung không dùng 地.
地 chỉ được dùng trong một số trường hợp nhất định, chủ yếu khi trạng ngữ biểu thị cách thức, trạng thái hoặc thái độ.
Ví dụ:
- 我昨天去了北京。
- Wǒ zuótiān qù le Běijīng.
- Hôm qua tôi đã đi Bắc Kinh.
Trong câu này:
- 昨天 là trạng ngữ thời gian.
- Không dùng 地.
Hai、Các loại trạng ngữ không dùng 地
Trong tiếng Trung hiện đại, các loại trạng ngữ sau hầu như không dùng 地.
Ba、Trạng ngữ chỉ thời gian
Đây là loại phổ biến nhất.
Các từ thường gặp:
- 今天
- 昨天
- 明天
- 上午
- 下午
- 晚上
- 去年
- 明年
- 现在
- 刚才
- 马上
- 一会儿
- 最近
- 已经
- 曾经
- 将来
Cấu trúc:
Thời gian + Động từ
Ví dụ:
- 我今天上班。
- Wǒ jīntiān shàngbān.
- Hôm nay tôi đi làm.
- 他昨天回家了。
- Tā zuótiān huíjiā le.
- Hôm qua anh ấy đã về nhà.
- 明天我们考试。
- Míngtiān wǒmen kǎoshì.
- Ngày mai chúng tôi thi.
- 我已经吃饭了。
- Wǒ yǐjīng chīfàn le.
- Tôi đã ăn cơm rồi.
Không nói:
- 今天地上班.
- 昨天地回家.
Bốn、Trạng ngữ chỉ nơi chốn
Các cụm giới từ chỉ địa điểm cũng không dùng 地.
Ví dụ:
- 在学校学习。
- Zài xuéxiào xuéxí.
- Học ở trường.
- 在家工作。
- Zài jiā gōngzuò.
- Làm việc ở nhà.
- 在公司开会。
- Zài gōngsī kāihuì.
- Họp tại công ty.
- 在中国生活。
- Zài Zhōngguó shēnghuó.
- Sinh sống ở Trung Quốc.
Không nói:
- 在学校地学习.
Năm、Trạng ngữ chỉ tần suất
Các từ thường gặp:
- 经常
- 常常
- 总是
- 一直
- 天天
- 每天
- 每周
- 每年
- 偶尔
- 有时候
- 很少
- 从来
Ví dụ:
- 我经常跑步。
- Wǒ jīngcháng pǎobù.
- Tôi thường xuyên chạy bộ.
- 他总是迟到。
- Tā zǒngshì chídào.
- Anh ấy luôn đến muộn.
- 她一直努力。
- Tā yìzhí nǔlì.
- Cô ấy luôn nỗ lực.
- 我从来不抽烟。
- Wǒ cónglái bù chōuyān.
- Tôi chưa bao giờ hút thuốc.
Không dùng 地.
Sáu、Trạng ngữ chỉ mức độ
Các phó từ chỉ mức độ thường không dùng 地.
Ví dụ:
- 很
- 非常
- 十分
- 特别
- 太
- 更
- 最
- 比较
- 真
- 挺
Ví dụ:
- 他很喜欢中国。
- Tā hěn xǐhuān Zhōngguó.
- Anh ấy rất thích Trung Quốc.
- 我非常感谢你。
- Wǒ fēicháng gǎnxiè nǐ.
- Tôi vô cùng cảm ơn bạn.
- 今天太热了。
- Jīntiān tài rè le.
- Hôm nay nóng quá.
Không nói:
- 很地喜欢.
Bảy、Trạng ngữ phủ định
Các từ:
- 不
- 没
- 没有
- 别
- 未
Đều không dùng 地.
Ví dụ:
- 我不认识他。
- Wǒ bù rènshi tā.
- Tôi không quen anh ấy.
- 她没来。
- Tā méi lái.
- Cô ấy không đến.
- 别说话。
- Bié shuōhuà.
- Đừng nói chuyện.
Tám、Trạng ngữ chỉ phạm vi
Ví dụ:
- 都
- 全
- 一共
- 一起
- 只
- 就
- 光
- 单
Ví dụ:
- 我们都来了。
- Wǒmen dōu lái le.
- Chúng tôi đều đã đến.
- 他只喝水。
- Tā zhǐ hē shuǐ.
- Anh ấy chỉ uống nước.
- 我们一起去。
- Wǒmen yìqǐ qù.
- Chúng ta cùng đi.
Chín、Trạng ngữ chỉ khả năng hoặc ý nguyện
Ví dụ:
- 会
- 能
- 可以
- 应该
- 要
- 愿意
- 敢
- 肯
Ví dụ:
- 我会开车。
- Wǒ huì kāichē.
- Tôi biết lái xe.
- 他应该回来了。
- Tā yīnggāi huílái le.
- Anh ấy chắc là đã về rồi.
Không dùng 地.
Mười、Trạng ngữ chỉ ngữ khí
Ví dụ:
- 大概
- 也许
- 恐怕
- 一定
- 必须
- 肯定
Ví dụ:
- 他一定知道。
- Tā yídìng zhīdào.
- Chắc chắn anh ấy biết.
- 她也许会来。
- Tā yěxǔ huì lái.
- Có lẽ cô ấy sẽ đến.
Mười một、Trạng ngữ do cụm giới từ tạo thành
Các cụm:
- 对……
- 给……
- 向……
- 跟……
- 为……
- 为了……
- 从……
- 到……
- 按……
- 根据……
- 关于……
- 由于……
Thông thường không dùng 地.
Ví dụ:
- 对学生负责。
- Duì xuéshēng fùzé.
- Có trách nhiệm với học sinh.
- 给老师打电话。
- Gěi lǎoshī dǎ diànhuà.
- Gọi điện cho giáo viên.
- 根据规定办理。
- Gēnjù guīdìng bànlǐ.
- Giải quyết theo quy định.
- 为了健康运动。
- Wèile jiànkāng yùndòng.
- Tập thể dục vì sức khỏe.
Mười hai、Trạng ngữ chỉ mục đích
Ví dụ:
- 为了考试努力学习。
- Wèile kǎoshì nǔlì xuéxí.
- Cố gắng học tập để thi.
- 为了孩子工作。
- Wèile háizi gōngzuò.
- Làm việc vì con cái.
Không dùng 地.
Mười ba、Trạng ngữ chỉ nguyên nhân
Ví dụ:
- 因为下雨,他没来。
- Yīnwèi xiàyǔ, tā méi lái.
- Vì trời mưa nên anh ấy không đến.
- 由于堵车,我们迟到了。
- Yóuyú dǔchē, wǒmen chídào le.
- Vì tắc đường nên chúng tôi đến muộn.
Mười bốn、Trạng ngữ chỉ điều kiện
Ví dụ:
- 如果下雨,我们不去。
- Rúguǒ xiàyǔ, wǒmen bú qù.
- Nếu trời mưa, chúng tôi sẽ không đi.
- 只要努力,就会成功。
- Zhǐyào nǔlì, jiù huì chénggōng.
- Chỉ cần cố gắng thì sẽ thành công.
Mười lăm、Những trạng ngữ thường không dùng 地
Các nhóm từ sau hầu như không đi với 地 khi làm trạng ngữ:
- 今天
- 昨天
- 明天
- 已经
- 正在
- 将要
- 经常
- 常常
- 总是
- 一直
- 天天
- 马上
- 在学校
- 在家
- 在中国
- 很
- 非常
- 太
- 更
- 最
- 不
- 没
- 别
- 都
- 就
- 只
- 也
- 又
- 再
- 会
- 能
- 可以
- 应该
- 必须
- 一定
- 大概
- 为了
- 根据
- 按照
- 对
- 给
- 向
- 从
- 到
- 关于
- 由于
- 因为
- 如果
- 只要
Mười sáu、So sánh trạng ngữ có 地 và không có 地
Trạng ngữ không có 地
Thường biểu thị:
- thời gian
- nơi chốn
- tần suất
- mức độ
- phủ định
- phạm vi
- điều kiện
- nguyên nhân
- mục đích
- khả năng
- ý nguyện
- ngữ khí
Ví dụ:
- 我昨天来了。
- Wǒ zuótiān lái le.
- Hôm qua tôi đã đến.
- 他经常运动。
- Tā jīngcháng yùndòng.
- Anh ấy thường xuyên tập thể dục.
- 我已经吃饭了。
- Wǒ yǐjīng chīfàn le.
- Tôi đã ăn cơm rồi.
Trạng ngữ có 地
Chủ yếu biểu thị:
- cách thức
- trạng thái
- thái độ
- phương pháp
- đặc điểm khi thực hiện hành động
Ví dụ:
- 他认真地学习。
- Tā rènzhēn de xuéxí.
- Anh ấy học tập một cách nghiêm túc.
- 她高兴地唱歌。
- Tā gāoxìng de chànggē.
- Cô ấy hát một cách vui vẻ.
- 我们仔细地检查文件。
- Wǒmen zǐxì de jiǎnchá wénjiàn.
- Chúng tôi kiểm tra tài liệu một cách cẩn thận.
Mười bảy、Lỗi thường gặp
Một lỗi rất phổ biến là cho rằng mọi trạng ngữ đều phải có 地. Thực tế, phần lớn trạng ngữ trong tiếng Trung không dùng 地. Các trạng ngữ chỉ thời gian, địa điểm, tần suất, mức độ, phạm vi, phủ định, khả năng, ngữ khí, nguyên nhân, điều kiện và mục đích đều đứng trực tiếp trước động từ mà không cần 地.
Người học cũng thường thêm 地 sau các phó từ như 很、非常、已经、正在、经常、总是、不、没、都、只、也、会、能、可以. Đây là cách dùng sai. Ví dụ, phải nói 我已经吃饭了 (Tôi đã ăn cơm rồi), 他经常跑步 (Anh ấy thường xuyên chạy bộ), 我们都来了 (Chúng tôi đều đã đến), chứ không thêm 地 sau các từ này.
Một lỗi khác là thêm 地 sau các cụm giới từ như 在学校、根据规定、为了健康、对学生、给老师、从北京、到上海. Các cụm này vốn đã làm trạng ngữ hoàn chỉnh nên không cần 地.
Cuối cùng, cần phân biệt rõ: 地 không phải là dấu hiệu của trạng ngữ nói chung, mà chỉ là trợ từ kết cấu dùng trong một số trạng ngữ biểu thị cách thức, thái độ, trạng thái hoặc phương pháp. Việc hiểu đúng chức năng của 地 sẽ giúp người học sử dụng trạng ngữ trong tiếng Trung một cách tự nhiên, chính xác và gần với cách diễn đạt của người bản ngữ.
Cách dùng Trạng ngữ có 地(……地……) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
Một、Trạng ngữ có 地 là gì?
Trong tiếng Trung, 地 (de) là trợ từ kết cấu (结构助词) dùng để nối trạng ngữ với động từ hoặc tính từ phía sau.
Cấu trúc cơ bản:
Trạng ngữ + 地 + Động từ (hoặc cụm động từ)
hoặc
Trạng ngữ + 地 + Tính từ
Trong đó:
- 地 không mang nghĩa từ vựng riêng.
- Địa vị ngữ pháp của 地 tương tự như đuôi "-ly" trong tiếng Anh (carefully, slowly, happily...) hoặc các từ "một cách...", "một cách rất..." trong tiếng Việt.
- Chức năng chính của 地 là biến tính từ, danh từ, đại từ hoặc cụm từ thành trạng ngữ để bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ.
Ví dụ:
- 他认真地学习。
- Tā rènzhēn de xuéxí.
- Anh ấy học tập một cách nghiêm túc.
- 她高兴地笑了。
- Tā gāoxìng de xiào le.
- Cô ấy cười một cách vui vẻ.
- 孩子慢慢地走。
- Háizi mànmàn de zǒu.
- Đứa trẻ đi một cách chậm rãi.
Hai、Bản chất của 地
地 là trợ từ kết cấu, không biểu thị thời gian hay trạng thái hoàn thành như 了, cũng không chỉ sở hữu như 的, và cũng không dùng sau động từ như 得.
Nó chỉ có nhiệm vụ:
- nối trạng ngữ với vị ngữ
- làm rõ cách thức, mức độ, thái độ, phương pháp hoặc trạng thái khi thực hiện hành động
Ví dụ:
- 他认真学习。
Đây là câu đúng trong khẩu ngữ.
Viết đầy đủ:
- 他认真地学习。
Hai câu đều đúng.
Câu có 地 mang tính chuẩn mực, rõ ràng và thường gặp hơn trong văn viết.
Ba、Cấu tạo của trạng ngữ có 地
Có nhiều kiểu trạng ngữ.
1. Tính từ + 地
Đây là kiểu phổ biến nhất.
Cấu trúc:
Tính từ + 地 + Động từ
Ví dụ:
- 高兴地说
- Gāoxìng de shuō.
- Nói một cách vui vẻ.
- 认真地工作
- Rènzhēn de gōngzuò.
- Làm việc một cách nghiêm túc.
- 仔细地检查
- Zǐxì de jiǎnchá.
- Kiểm tra cẩn thận.
2. Tính từ lặp + 地
Ví dụ:
- 慢慢地走。
- Mànmàn de zǒu.
- Đi chậm rãi.
- 轻轻地放下。
- Qīngqīng de fàngxià.
- Đặt xuống nhẹ nhàng.
- 悄悄地离开。
- Qiāoqiāo de líkāi.
- Lặng lẽ rời đi.
3. Cụm tính từ + 地
Ví dụ:
- 非常认真地学习。
- Fēicháng rènzhēn de xuéxí.
- Học tập rất nghiêm túc.
- 十分仔细地检查。
- Shífēn zǐxì de jiǎnchá.
- Kiểm tra rất cẩn thận.
4. Danh từ + 地
Một số danh từ hoặc cụm danh từ có thể làm trạng ngữ.
Ví dụ:
- 有礼貌地回答。
- Yǒu lǐmào de huídá.
- Trả lời một cách lịch sự.
- 有计划地进行。
- Yǒu jìhuà de jìnxíng.
- Tiến hành một cách có kế hoạch.
5. Cụm giới từ + 地
Ví dụ:
- 按照规定地办理。
Cấu trúc này ít gặp hơn. Trong thực tế, người bản ngữ thường nói:
- 按照规定办理。
không dùng 地.
Bốn、Ý nghĩa của trạng ngữ có 地
1. Chỉ cách thức
Ví dụ:
- 他认真地学习。
- Tā rènzhēn de xuéxí.
- Anh ấy học tập nghiêm túc.
2. Chỉ thái độ
Ví dụ:
- 她热情地帮助别人。
- Tā rèqíng de bāngzhù biérén.
- Cô ấy nhiệt tình giúp đỡ người khác.
3. Chỉ tâm trạng
Ví dụ:
- 孩子高兴地跳起来。
- Háizi gāoxìng de tiào qǐlái.
- Đứa trẻ vui vẻ nhảy lên.
4. Chỉ tốc độ
Ví dụ:
- 他慢慢地走。
- Tā mànmàn de zǒu.
- Anh ấy đi chậm rãi.
5. Chỉ mức độ
Ví dụ:
- 大家积极地参加活动。
- Dàjiā jījí de cānjiā huódòng.
- Mọi người tích cực tham gia hoạt động.
6. Chỉ phương thức
Ví dụ:
- 老师详细地解释。
- Lǎoshī xiángxì de jiěshì.
- Giáo viên giải thích một cách chi tiết.
Năm、Các từ thường dùng với 地
Những tính từ và cụm từ sau thường đứng trước 地:
- 认真地
- một cách nghiêm túc
- 仔细地
- một cách cẩn thận
- 高兴地
- một cách vui vẻ
- 开心地
- một cách vui mừng
- 难过地
- một cách buồn bã
- 生气地
- một cách tức giận
- 激动地
- một cách xúc động
- 慢慢地
- một cách chậm rãi
- 快快地
- một cách nhanh chóng (ít dùng hơn 赶快地 hoặc chỉ dùng 赶快)
- 轻轻地
- một cách nhẹ nhàng
- 静静地
- một cách yên lặng
- 悄悄地
- một cách lặng lẽ
- 热情地
- một cách nhiệt tình
- 努力地
- một cách nỗ lực
- 耐心地
- một cách kiên nhẫn
- 清楚地
- một cách rõ ràng
- 大声地
- một cách lớn tiếng
- 小声地
- một cách nhỏ tiếng
- 礼貌地
- một cách lịch sự
- 勇敢地
- một cách dũng cảm
- 自信地
- một cách tự tin
Sáu、Khi nào có thể lược bỏ 地?
Trong khẩu ngữ, nếu trạng ngữ là một tính từ đơn giản và câu ngắn, 地 thường được lược bỏ mà nghĩa không thay đổi nhiều.
Ví dụ:
- 他认真学习。
- Tā rènzhēn xuéxí.
- Anh ấy học tập nghiêm túc.
- 他认真地学习。
- Tā rènzhēn de xuéxí.
- Anh ấy học tập một cách nghiêm túc.
Cả hai đều đúng.
Tuy nhiên, trong văn viết hoặc khi trạng ngữ dài, việc dùng 地 sẽ rõ ràng và tự nhiên hơn.
Ví dụ:
- 他非常认真地完成了老师布置的作业。
- Tā fēicháng rènzhēn de wánchéng le lǎoshī bùzhì de zuòyè.
- Anh ấy đã hoàn thành bài tập giáo viên giao một cách rất nghiêm túc.
Nếu bỏ 地, câu trở nên nặng và khó đọc hơn.
Bảy、Phân biệt 的、地、得
Đây là ba trợ từ dễ nhầm nhất trong tiếng Trung.
1. 的
的 dùng để nối định ngữ với danh từ.
Cấu trúc:
Định ngữ + 的 + Danh từ
Ví dụ:
- 漂亮的衣服。
- Piàoliang de yīfu.
- Quần áo đẹp.
- 我的朋友。
- Wǒ de péngyou.
- Bạn của tôi.
Ở đây, 的 bổ nghĩa cho danh từ.
2. 地
地 dùng để nối trạng ngữ với động từ hoặc tính từ.
Cấu trúc:
Trạng ngữ + 地 + Động từ
Ví dụ:
- 他认真地学习。
- Tā rènzhēn de xuéxí.
- Anh ấy học tập một cách nghiêm túc.
Ở đây, 认真地 bổ nghĩa cho động từ 学习.
3. 得
得 dùng để nối động từ với bổ ngữ.
Cấu trúc:
Động từ + 得 + Bổ ngữ
Ví dụ:
- 他跑得很快。
- Tā pǎo de hěn kuài.
- Anh ấy chạy rất nhanh.
- 她写得很好。
- Tā xiě de hěn hǎo.
- Cô ấy viết rất đẹp.
Ở đây, phần sau 得 đánh giá kết quả hoặc mức độ của hành động.
Tám、Các trường hợp đặc biệt
1. Động từ làm trạng ngữ
Một số động từ có thể kết hợp với 地 để diễn tả cách thức, nhưng không phổ biến bằng tính từ.
Ví dụ:
- 微笑地说。
- Wēixiào de shuō.
- Mỉm cười mà nói.
- 点头地点头表示同意。
Cách diễn đạt này không tự nhiên. Nên nói:
- 点头表示同意。
- Diǎntóu biǎoshì tóngyì.
- Gật đầu để biểu thị sự đồng ý.
2. Thành ngữ làm trạng ngữ
Ví dụ:
- 聚精会神地听课。
- Jùjīnghuìshén de tīngkè.
- Chăm chú nghe giảng.
- 全神贯注地工作。
- Quánshénguànzhù de gōngzuò.
- Làm việc với sự tập trung cao độ.
3. Nhiều trạng ngữ cùng xuất hiện
Có thể có nhiều trạng ngữ đứng trước động từ.
Ví dụ:
- 他一直认真地学习汉语。
- Tā yìzhí rènzhēn de xuéxí Hànyǔ.
- Anh ấy luôn học tiếng Trung một cách nghiêm túc.
- 她非常耐心地给学生解释这个问题。
- Tā fēicháng nàixīn de gěi xuéshēng jiěshì zhège wèntí.
- Cô ấy kiên nhẫn giải thích vấn đề này cho học sinh.
Chín、Lỗi thường gặp
Một lỗi phổ biến là nhầm lẫn giữa 的, 地 và 得. Cần nhớ rằng 的 nối định ngữ với danh từ, 地 nối trạng ngữ với động từ hoặc tính từ, còn 得 nối động từ với bổ ngữ chỉ kết quả, mức độ hoặc khả năng.
Người học cũng thường lạm dụng việc lược bỏ 地. Trong khẩu ngữ, việc bỏ 地 sau các tính từ đơn như 认真、仔细、慢慢、轻轻 là khá phổ biến. Tuy nhiên, trong văn viết, văn trang trọng hoặc khi trạng ngữ là một cụm từ dài, nên giữ 地 để câu văn rõ ràng và đúng chuẩn hơn.
Một lỗi khác là thêm 地 sau những cụm giới từ hoặc trạng ngữ vốn không cần 地. Ví dụ, nên nói 按照规定办理 (xử lý theo quy định), 根据情况决定 (quyết định theo tình hình), 为了安全检查设备 (kiểm tra thiết bị vì lý do an toàn), thay vì thêm 地 một cách máy móc.
Cuối cùng, không phải mọi trạng ngữ đều cần 地. Các trạng ngữ chỉ thời gian, nơi chốn, tần suất, phạm vi hoặc mức độ thường không dùng 地, chẳng hạn:
- 我昨天去了北京。
- Wǒ zuótiān qù le Běijīng.
- Hôm qua tôi đã đi Bắc Kinh.
- 他经常跑步。
- Tā jīngcháng pǎobù.
- Anh ấy thường xuyên chạy bộ.
- 我在学校学习。
- Wǒ zài xuéxiào xuéxí.
- Tôi học ở trường.
Trong các câu trên, 昨天、经常、在学校 đều là trạng ngữ nhưng không đi kèm 地. Điều này cho thấy 地 chủ yếu được dùng khi trạng ngữ biểu thị cách thức, thái độ, trạng thái, phương pháp hoặc đặc điểm của hành động, chứ không phải là dấu hiệu bắt buộc của mọi loại trạng ngữ trong tiếng Trung.
Trạng ngữ trong tiếng Trung (状语)
1. Trạng ngữ là gì?
Tiếng Trung: 状语
Phiên âm: zhuàngyǔ
Âm Hán Việt: Trạng ngữ
Tiếng Anh: Adverbial
Trạng ngữ (状语) là thành phần phụ trong câu, dùng để bổ sung ý nghĩa cho động từ (动词), tính từ (形容词) hoặc cả câu, nhằm diễn tả:
- Thời gian
- Địa điểm
- Phạm vi
- Mức độ
- Phương thức
- Cách thức
- Nguyên nhân
- Mục đích
- Điều kiện
- Đối tượng
- Thái độ
- Tần suất
- Sự phủ định
- Khả năng
- Kết quả mong muốn
- Quan hệ logic
Trạng ngữ trả lời cho các câu hỏi như:
- Khi nào?
- Ở đâu?
- Như thế nào?
- Bằng cách nào?
- Vì sao?
- Đối với ai?
- Bao nhiêu lần?
- Đến mức nào?
- Theo cách nào?
2. Vị trí của trạng ngữ
Trong tiếng Trung, trạng ngữ gần như luôn đứng trước thành phần mà nó bổ nghĩa, thường là động từ hoặc tính từ.
Công thức cơ bản:
Chủ ngữ + Trạng ngữ + Động từ + Tân ngữ
Ví dụ:
我今天去学校。
Wǒ jīntiān qù xuéxiào.
Hôm nay tôi đi đến trường.
Trong câu trên:
- 我 = Chủ ngữ
- 今天 = Trạng ngữ thời gian
- 去 = Động từ
- 学校 = Tân ngữ
Ví dụ:
他认真学习。
Tā rènzhēn xuéxí.
Anh ấy học tập chăm chỉ.
认真 là trạng ngữ.
Ví dụ:
我们已经完成了任务。
Wǒmen yǐjīng wánchéng le rènwu.
Chúng tôi đã hoàn thành nhiệm vụ.
已经 là trạng ngữ.
3. Đặc điểm của trạng ngữ trong tiếng Trung
So với tiếng Việt, trạng ngữ trong tiếng Trung có một số đặc điểm nổi bật:
- Chủ yếu đứng trước động từ hoặc tính từ.
- Có thể có nhiều trạng ngữ trong cùng một câu.
- Trạng ngữ thường kết hợp với trợ từ 地 khi bổ nghĩa cho động từ.
- Một số trạng ngữ không cần 地.
- Có thể đứng đầu câu để nhấn mạnh thời gian, địa điểm hoặc điều kiện.
Ví dụ:
昨天,我去了北京。
Zuótiān, wǒ qù le Běijīng.
Hôm qua tôi đã đi Bắc Kinh.
4. Các loại trạng ngữ
4.1 Trạng ngữ thời gian(时间状语)
Cho biết thời gian xảy ra hành động.
Các từ thường gặp:
今天
今天上午
昨天
刚才
已经
正在
马上
立刻
以前
以后
一直
终于
仍然
Ví dụ:
我昨天去了上海。
Wǒ zuótiān qù le Shànghǎi.
Hôm qua tôi đã đi Thượng Hải.
他已经回来了。
Tā yǐjīng huílái le.
Anh ấy đã quay về rồi.
我们正在开会。
Wǒmen zhèngzài kāihuì.
Chúng tôi đang họp.
4.2 Trạng ngữ địa điểm(地点状语)
Chỉ nơi diễn ra hành động.
Ví dụ:
我在家学习。
Wǒ zài jiā xuéxí.
Tôi học ở nhà.
在家 là trạng ngữ.
老师在教室讲课。
Lǎoshī zài jiàoshì jiǎngkè.
Giáo viên giảng bài trong lớp.
4.3 Trạng ngữ mức độ(程度状语)
Biểu thị mức độ.
Ví dụ:
非常
十分
特别
很
太
更
最
越来越
稍微
有点
Ví dụ:
天气非常热。
Tiānqì fēicháng rè.
Thời tiết rất nóng.
他很聪明。
Tā hěn cōngmíng.
Anh ấy rất thông minh.
4.4 Trạng ngữ cách thức(方式状语)
Biểu thị cách thực hiện hành động.
Thường dùng:
慢慢地
认真地
仔细地
高兴地
安静地
快速地
Ví dụ:
他认真地学习。
Tā rènzhēn de xuéxí.
Anh ấy học tập chăm chỉ.
她高兴地笑了。
Tā gāoxìng de xiào le.
Cô ấy cười vui vẻ.
4.5 Trạng ngữ phương tiện(工具状语)
Chỉ phương tiện.
Ví dụ:
我用手机付款。
Wǒ yòng shǒujī fùkuǎn.
Tôi dùng điện thoại để thanh toán.
我们坐飞机去北京。
Wǒmen zuò fēijī qù Běijīng.
Chúng tôi đi Bắc Kinh bằng máy bay.
4.6 Trạng ngữ nguyên nhân(原因状语)
Ví dụ:
因为下雨,所以没去。
Yīnwèi xiàyǔ, suǒyǐ méi qù.
Vì trời mưa nên không đi.
由于堵车,我们迟到了。
Yóuyú dǔchē, wǒmen chídào le.
Vì tắc đường nên chúng tôi đến muộn.
4.7 Trạng ngữ mục đích(目的状语)
Ví dụ:
为了学习汉语,我每天练习。
Wèile xuéxí Hànyǔ, wǒ měitiān liànxí.
Để học tiếng Trung, mỗi ngày tôi đều luyện tập.
4.8 Trạng ngữ điều kiện(条件状语)
Ví dụ:
如果有时间,我去。
Rúguǒ yǒu shíjiān, wǒ qù.
Nếu có thời gian tôi sẽ đi.
只要努力,就会成功。
Zhǐyào nǔlì, jiù huì chénggōng.
Chỉ cần cố gắng thì sẽ thành công.
4.9 Trạng ngữ nhượng bộ(让步状语)
Ví dụ:
虽然很累,但是继续工作。
Suīrán hěn lèi, dànshì jìxù gōngzuò.
Mặc dù rất mệt nhưng vẫn tiếp tục làm việc.
即使失败,也不要放弃。
Jíshǐ shībài, yě búyào fàngqì.
Cho dù thất bại cũng đừng từ bỏ.
4.10 Trạng ngữ đối tượng(对象状语)
Ví dụ:
我对他说。
Wǒ duì tā shuō.
Tôi nói với anh ấy.
老师给学生讲课。
Lǎoshī gěi xuésheng jiǎngkè.
Giáo viên giảng bài cho học sinh.
4.11 Trạng ngữ phạm vi(范围状语)
Ví dụ:
大家都来了。
Dàjiā dōu lái le.
Mọi người đều đến rồi.
只有他知道。
Zhǐyǒu tā zhīdào.
Chỉ mình anh ấy biết.
4.12 Trạng ngữ tần suất(频率状语)
Ví dụ:
经常
常常
总是
一直
偶尔
有时
天天
每天
Ví dụ:
我经常跑步。
Wǒ jīngcháng pǎobù.
Tôi thường chạy bộ.
他总是迟到。
Tā zǒngshì chídào.
Anh ấy luôn đến muộn.
4.13 Trạng ngữ phủ định(否定状语)
Ví dụ:
不
没
没有
未
别
Ví dụ:
我不去。
Wǒ bú qù.
Tôi không đi.
他没有来。
Tā méiyǒu lái.
Anh ấy không đến.
5. Trợ từ 地 trong trạng ngữ
Một trong những đặc điểm quan trọng của trạng ngữ tiếng Trung là trợ từ kết cấu 地 (de).
Cấu trúc:
Tính từ/Động từ/Từ hoặc cụm từ miêu tả + 地 + Động từ
Trong cấu trúc này, 地 đánh dấu thành phần phía trước là trạng ngữ, có chức năng bổ nghĩa cho động từ phía sau.
Ví dụ:
他认真地学习。
Tā rènzhēn de xuéxí.
Anh ấy học tập một cách chăm chỉ.
认真 bổ nghĩa cho 学习, vì vậy cần dùng 地.
Ví dụ:
孩子高兴地跳起来。
Háizi gāoxìng de tiào qǐlái.
Đứa trẻ vui vẻ nhảy lên.
Ví dụ:
她慢慢地走进教室。
Tā mànmàn de zǒu jìn jiàoshì.
Cô ấy từ từ bước vào lớp học.
Tuy nhiên, trong khẩu ngữ, với một số tính từ đơn âm tiết hoặc trạng từ đã cố định như 快、慢、多、少、早、晚、已经、马上、一起..., người bản ngữ thường không dùng 地.
Ví dụ:
他快走。
Tā kuài zǒu.
Anh ấy đi nhanh.
6. Thứ tự của nhiều trạng ngữ trong một câu
Một câu có thể có nhiều trạng ngữ. Thứ tự thông dụng là:
Chủ ngữ + Thời gian + Chủ thể/tần suất + Địa điểm + Đối tượng + Phương thức + Động từ + Tân ngữ
Ví dụ:
我今天上午在公司认真地学习汉语。
Wǒ jīntiān shàngwǔ zài gōngsī rènzhēn de xuéxí Hànyǔ.
Sáng nay tôi chăm chỉ học tiếng Trung tại công ty.
Phân tích:
- 我: Chủ ngữ
- 今天上午: Trạng ngữ thời gian
- 在公司: Trạng ngữ địa điểm
- 认真地: Trạng ngữ cách thức
- 学习: Động từ
- 汉语: Tân ngữ
7. Phân biệt trạng ngữ với các thành phần khác
Trạng ngữ và định ngữ(定语)
Định ngữ bổ nghĩa cho danh từ, thường đứng trước danh từ và thường có 的.
Ví dụ:
漂亮的衣服。
Piàoliang de yīfu.
Quần áo đẹp.
Trong đó 漂亮的 là định ngữ bổ nghĩa cho 衣服.
Ngược lại:
她漂亮地唱歌。
Tā piàoliang de chànggē.
Cô ấy hát một cách duyên dáng.
Ở đây 漂亮地 là trạng ngữ bổ nghĩa cho 唱歌.
Trạng ngữ và bổ ngữ(补语)
Trạng ngữ đứng trước động từ.
Bổ ngữ đứng sau động từ.
Ví dụ:
他认真地学习。
Tā rènzhēn de xuéxí.
Anh ấy học rất chăm chỉ.
认真地 là trạng ngữ.
Ví dụ:
他学得很好。
Tā xué de hěn hǎo.
Anh ấy học rất tốt.
很好 là bổ ngữ mức độ.
8. Những lỗi thường gặp
Lỗi 1: Đặt trạng ngữ sau động từ
Sai:
我学习认真。
Đúng:
我认真学习。
Wǒ rènzhēn xuéxí.
Tôi học chăm chỉ.
Lỗi 2: Nhầm 的 với 地
Sai:
认真的学习(khi muốn diễn tả "học một cách chăm chỉ")
Đúng:
认真地学习。
Rènzhēn de xuéxí.
Học một cách chăm chỉ.
的 dùng cho định ngữ (bổ nghĩa cho danh từ), còn 地 dùng cho trạng ngữ (bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ).
Lỗi 3: Thiếu giới từ trong trạng ngữ địa điểm
Sai:
我家学习。
Đúng:
我在家学习。
Wǒ zài jiā xuéxí.
Tôi học ở nhà.
Lỗi 4: Sắp xếp nhiều trạng ngữ không tự nhiên
Sai:
我认真地今天在学校学习汉语。
Đúng:
我今天在学校认真地学习汉语。
Wǒ jīntiān zài xuéxiào rènzhēn de xuéxí Hànyǔ.
Hôm nay tôi chăm chỉ học tiếng Trung ở trường.
9. Tóm tắt
Trạng ngữ (状语) là thành phần phụ của câu, có chức năng bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc toàn bộ câu, giúp diễn tả rõ thời gian, địa điểm, mức độ, cách thức, nguyên nhân, mục đích, điều kiện, đối tượng, phạm vi, tần suất, sự phủ định và các quan hệ logic khác. Đặc điểm quan trọng nhất của trạng ngữ trong tiếng Trung là hầu hết đứng trước động từ hoặc tính từ mà nó bổ nghĩa. Khi trạng ngữ được tạo từ tính từ hoặc cụm từ miêu tả để bổ nghĩa cho động từ, thường sử dụng 地 làm trợ từ kết cấu, chẳng hạn 认真地学习、慢慢地走、高兴地说. Cần phân biệt rõ trạng ngữ (状语) với định ngữ (定语) và bổ ngữ (补语): định ngữ đứng trước danh từ và thường đi với 的, trạng ngữ đứng trước động từ hoặc tính từ và thường đi với 地, còn bổ ngữ đứng sau động từ và thường đi với 得. Việc nắm vững vị trí, chức năng và thứ tự của trạng ngữ là nền tảng quan trọng để tạo câu tiếng Trung đúng ngữ pháp và tự nhiên.
Cách dùng 认真 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
Một、认真 là gì?
- Giản thể: 认真
- Phồn thể: 認真
- Pinyin: rènzhēn
- Âm Hán Việt: Nhận chân
- Loại từ:
- Tính từ
- Phó từ (trong một số cách dùng)
认真 là một từ rất thông dụng trong tiếng Trung hiện đại, dùng để chỉ thái độ nghiêm túc, cẩn thận, tận tâm, chú tâm và có trách nhiệm khi làm một việc hoặc đối xử với một vấn đề.
Đây là từ thường được dùng để khen một người làm việc có trách nhiệm, học tập chăm chỉ hoặc xử lý công việc một cách cẩn thận.
Ví dụ:
- 他工作很认真。
- Tā gōngzuò hěn rènzhēn.
- Anh ấy làm việc rất nghiêm túc.
- 她学习很认真。
- Tā xuéxí hěn rènzhēn.
- Cô ấy học rất chăm chỉ và nghiêm túc.
Ngoài ra, 认真 còn có nghĩa là coi trọng, xem một việc là thật, quá để tâm hoặc quá chấp nhặt trong một số ngữ cảnh.
Ví dụ:
- 你别太认真。
- Nǐ bié tài rènzhēn.
- Đừng quá để tâm.
Hai、Giải thích từng chữ Hán
1. 认(認)
- Giản thể: 认
- Phồn thể: 認
- Pinyin: rèn
- Âm Hán Việt: Nhận
Bộ thủ
- Giản thể: 讠
- Phồn thể: 言
Số nét
- 认: 4 nét
- 認: 14 nét
Nghĩa
Chữ 认 có nghĩa là:
- nhận biết
- thừa nhận
- công nhận
- xác nhận
Ví dụ:
- 认识
- quen biết, nhận biết
- 承认
- thừa nhận
Trong 认真, 认 mang ý nghĩa "nhận thức rõ, xem xét một cách đúng đắn".
2. 真
- Giản thể: 真
- Phồn thể: 真
- Pinyin: zhēn
- Âm Hán Việt: Chân
Bộ thủ
十
Số nét
10 nét
Nghĩa
Chữ 真 có nghĩa là:
- thật
- chân thật
- đúng
- nghiêm túc
Ví dụ:
- 真话
- lời nói thật
- 真正
- chân chính
Trong 认真, 真 biểu thị sự chân thành, nghiêm túc và không qua loa.
Ba、Ý nghĩa của 认真
Ghép hai chữ:
- 认 = nhận thức, coi trọng
- 真 = thật, chân thực
=> 认真 có nghĩa là:
- nghiêm túc
- cẩn thận
- tận tâm
- chăm chỉ
- có trách nhiệm
- làm việc một cách chu đáo
Trong một số trường hợp, 认真 còn mang nghĩa:
- quá coi trọng
- quá chấp nhặt
- quá để tâm
Ý nghĩa này thường xuất hiện trong câu như:
- 别认真。
- Đừng quá coi là thật.
Bốn、Đặc điểm ngữ pháp
1. Là tính từ
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Ví dụ:
- 他很认真。
- Tā hěn rènzhēn.
- Anh ấy rất nghiêm túc.
2. Làm trạng ngữ
Khi đứng trước động từ, 认真 diễn tả cách thức thực hiện hành động.
Cấu trúc:
认真 + Động từ
Ví dụ:
- 认真学习。
- Rènzhēn xuéxí.
- Học tập nghiêm túc.
- 认真工作。
- Rènzhēn gōngzuò.
- Làm việc nghiêm túc.
3. Làm bổ ngữ đánh giá
Ví dụ:
- 他学习得很认真。
- Tā xuéxí de hěn rènzhēn.
- Anh ấy học rất nghiêm túc.
Năm、Các cấu trúc thường dùng
很认真
Rất nghiêm túc.
Ví dụ:
- 她工作很认真。
- Tā gōngzuò hěn rènzhēn.
- Cô ấy làm việc rất nghiêm túc.
非常认真
Vô cùng nghiêm túc.
Ví dụ:
- 老师非常认真。
- Lǎoshī fēicháng rènzhēn.
- Giáo viên rất nghiêm túc.
特别认真
Đặc biệt nghiêm túc.
Ví dụ:
- 他特别认真。
- Tā tèbié rènzhēn.
- Anh ấy đặc biệt nghiêm túc.
认真地
Dùng làm trạng ngữ.
Cấu trúc:
认真地 + Động từ
Ví dụ:
- 她认真地写作业。
- Tā rènzhēn de xiě zuòyè.
- Cô ấy nghiêm túc làm bài tập.
Trong khẩu ngữ, chữ 地 thường được lược bỏ:
- 她认真写作业。
- Tā rènzhēn xiě zuòyè.
- Cô ấy nghiêm túc làm bài tập.
对……认真
Nghiêm túc đối với...
Ví dụ:
- 他对工作很认真。
- Tā duì gōngzuò hěn rènzhēn.
- Anh ấy rất nghiêm túc với công việc.
认真对待
Đối xử hoặc xử lý một cách nghiêm túc.
Ví dụ:
- 我们要认真对待每一个问题。
- Wǒmen yào rènzhēn duìdài měi yí gè wèntí.
- Chúng ta phải nghiêm túc đối xử với từng vấn đề.
认真考虑
Cân nhắc nghiêm túc.
Ví dụ:
- 我会认真考虑你的建议。
- Wǒ huì rènzhēn kǎolǜ nǐ de jiànyì.
- Tôi sẽ nghiêm túc cân nhắc ý kiến của bạn.
认真检查
Kiểm tra cẩn thận.
Ví dụ:
- 请认真检查答案。
- Qǐng rènzhēn jiǎnchá dá'àn.
- Hãy kiểm tra đáp án cẩn thận.
Sáu、Các động từ thường đi với 认真
- 认真学习
- học tập nghiêm túc
- 认真工作
- làm việc nghiêm túc
- 认真听讲
- chăm chú nghe giảng
- 认真阅读
- đọc cẩn thận
- 认真准备
- chuẩn bị chu đáo
- 认真思考
- suy nghĩ nghiêm túc
- 认真完成
- hoàn thành một cách nghiêm túc
- 认真练习
- luyện tập chăm chỉ
- 认真分析
- phân tích cẩn thận
- 认真检查
- kiểm tra kỹ
- 认真回答
- trả lời nghiêm túc
- 认真处理
- xử lý cẩn thận
- 认真讨论
- thảo luận nghiêm túc
- 认真研究
- nghiên cứu nghiêm túc
- 认真记录
- ghi chép cẩn thận
Bảy、Các cụm từ thường gặp
- 认真负责
- nghiêm túc và có trách nhiệm
- 工作认真
- làm việc nghiêm túc
- 学习认真
- học tập nghiêm túc
- 态度认真
- thái độ nghiêm túc
- 十分认真
- hết sức nghiêm túc
- 做事认真
- làm việc cẩn thận
- 认真努力
- nỗ lực nghiêm túc
- 认真完成任务
- nghiêm túc hoàn thành nhiệm vụ
- 认真学习汉语
- học tiếng Trung nghiêm túc
- 认真听老师讲课
- chăm chú nghe giáo viên giảng bài
Tám、Các lĩnh vực sử dụng
Trong học tập
Ví dụ:
- 他学习很认真。
- Tā xuéxí hěn rènzhēn.
- Anh ấy học rất nghiêm túc.
Trong công việc
Ví dụ:
- 她工作一直很认真。
- Tā gōngzuò yìzhí hěn rènzhēn.
- Cô ấy luôn làm việc rất nghiêm túc.
Trong cuộc sống
Ví dụ:
- 做任何事情都要认真。
- Zuò rènhé shìqing dōu yào rènzhēn.
- Làm bất cứ việc gì cũng phải nghiêm túc.
Trong giao tiếp
Ví dụ:
- 我是认真的。
- Wǒ shì rènzhēn de.
- Tôi nói nghiêm túc đấy.
- 别太认真。
- Bié tài rènzhēn.
- Đừng quá để tâm.
Chín、Phân biệt với các từ gần nghĩa
认真 và 仔细
Đây là hai từ rất dễ nhầm.
认真 (rènzhēn) nhấn mạnh thái độ khi làm việc, học tập hoặc đối xử với một vấn đề. Nó thể hiện sự nghiêm túc, có trách nhiệm và tận tâm.
Ví dụ:
- 他工作很认真。
- Tā gōngzuò hěn rènzhēn.
- Anh ấy làm việc rất nghiêm túc.
仔细 (zǐxì) nhấn mạnh cách làm, nghĩa là cẩn thận, tỉ mỉ, chú ý đến từng chi tiết.
Ví dụ:
- 请仔细检查。
- Qǐng zǐxì jiǎnchá.
- Hãy kiểm tra thật cẩn thận.
Nhiều trường hợp có thể dùng cả hai nhưng sắc thái khác nhau:
- 他认真检查文件。
- Anh ấy kiểm tra tài liệu với thái độ nghiêm túc.
- 他仔细检查文件。
- Anh ấy kiểm tra tài liệu rất kỹ từng chi tiết.
认真 và 努力
努力 (nǔlì) nghĩa là cố gắng, nỗ lực.
认真 (rènzhēn) nghĩa là nghiêm túc, tận tâm.
Một người có thể:
- 很努力,但是不认真。
- Rất cố gắng nhưng thiếu cẩn thận.
Hoặc:
- 很认真,但是效率不高。
- Rất nghiêm túc nhưng hiệu quả chưa cao.
认真 và 用心
用心 (yòngxīn) nghĩa là làm bằng cả tấm lòng, đặt nhiều tâm huyết và sự chú ý.
认真 nhấn mạnh thái độ nghiêm túc và trách nhiệm.
Ví dụ:
- 她很用心地准备礼物。
- Tā hěn yòngxīn de zhǔnbèi lǐwù.
- Cô ấy chuẩn bị món quà rất tận tâm.
- 她认真准备考试。
- Tā rènzhēn zhǔnbèi kǎoshì.
- Cô ấy chuẩn bị kỳ thi rất nghiêm túc.
认真 và 严肃
严肃 (yánsù) nghĩa là nghiêm nghị, nghiêm túc trong thái độ hoặc bầu không khí, thường liên quan đến vẻ mặt, lời nói hoặc tính chất của một vấn đề.
认真 chủ yếu nói về thái độ làm việc hoặc học tập.
Ví dụ:
- 老师的表情很严肃。
- Lǎoshī de biǎoqíng hěn yánsù.
- Vẻ mặt của giáo viên rất nghiêm nghị.
- 老师工作很认真。
- Lǎoshī gōngzuò hěn rènzhēn.
- Giáo viên làm việc rất nghiêm túc.
Mười、Lỗi thường gặp
Người học thường nhầm 认真 với 仔细. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "cẩn thận" hoặc "nghiêm túc", 认真 nhấn mạnh thái độ có trách nhiệm và sự tận tâm, còn 仔细 nhấn mạnh việc chú ý đến chi tiết. Vì vậy, khi khen một người có thái độ tốt trong công việc hoặc học tập, nên dùng 认真; khi nói về việc kiểm tra kỹ lưỡng hoặc quan sát tỉ mỉ, nên dùng 仔细.
Một lỗi khác là cho rằng 认真 chỉ là tính từ. Trên thực tế, 认真 còn thường được dùng làm trạng ngữ đứng trước động từ, như trong 认真学习 (học tập nghiêm túc), 认真工作 (làm việc nghiêm túc), 认真检查 (kiểm tra cẩn thận) hoặc 认真思考 (suy nghĩ nghiêm túc). Trong văn viết, có thể thêm 地 để nhấn mạnh chức năng trạng ngữ, chẳng hạn 认真地学习, nhưng trong khẩu ngữ, 地 thường được lược bỏ.
Ngoài ra, 认真 còn có nghĩa là "coi là thật", "quá để tâm" trong một số ngữ cảnh. Ví dụ, câu 别太认真 không có nghĩa là "Đừng nghiêm túc", mà có nghĩa là "Đừng quá coi là thật", "Đừng quá để tâm" hoặc "Đừng chấp nhặt". Đây là một sắc thái rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.
Trong tiếng Trung hiện đại, 认真 thường kết hợp với các cụm từ như 认真学习 (học tập nghiêm túc), 认真工作 (làm việc nghiêm túc), 认真负责 (nghiêm túc và có trách nhiệm), 认真对待 (đối xử hoặc xử lý nghiêm túc), 认真考虑 (cân nhắc nghiêm túc), 认真检查 (kiểm tra cẩn thận), 认真分析 (phân tích kỹ lưỡng), 认真准备 (chuẩn bị chu đáo), 认真完成任务 (nghiêm túc hoàn thành nhiệm vụ), 态度认真 (thái độ nghiêm túc), 工作认真 (làm việc nghiêm túc) và 学习认真 (học tập nghiêm túc). Đây đều là những cách dùng rất phổ biến trong học tập, công việc và giao tiếp hằng ngày.
Cấu trúc Adj + 地 + V + O là gì?
Adj + 地 + V + O
là một trong những cấu trúc ngữ pháp cực kỳ quan trọng trong tiếng Trung.
Cấu trúc này dùng để:
- Miêu tả cách thức thực hiện hành động
- Miêu tả trạng thái khi thực hiện hành động
- Miêu tả mức độ của hành động
- Biến tính từ thành trạng ngữ
Tương đương với:
- "... một cách ..."
- "... một cách rất ..."
- "... một cách cẩn thận ..."
- "... một cách nhanh chóng ..."
- "... một cách vui vẻ ..."
trong tiếng Việt.
Hoặc tương đương với đuôi:
- -ly
trong tiếng Anh.
Ví dụ:
认真地学习中文。
Rènzhēn de xuéxí Zhōngwén.
Học tiếng Trung một cách nghiêm túc.
高兴地回家。
Gāoxìng de huí jiā.
Vui vẻ trở về nhà.
Bản chất của 地
Trong tiếng Trung có ba chữ "de" nổi tiếng:
- 的
- 地
- 得
Người học rất dễ nhầm.
的
Dùng trước danh từ.
Ví dụ:
漂亮的女孩
Piàoliang de nǚhái.
Cô gái xinh đẹp.
地
Dùng trước động từ.
Biến tính từ thành trạng ngữ.
Ví dụ:
认真地学习
Rènzhēn de xuéxí
Học một cách nghiêm túc.
得
Dùng sau động từ.
Ví dụ:
他说得很好。
Tā shuō de hěn hǎo.
Anh ấy nói rất hay.
Công thức cơ bản
Adj + 地 + V
Ví dụ:
认真地工作
Rènzhēn de gōngzuò
Làm việc chăm chỉ.
努力地学习
Nǔlì de xuéxí
Học tập chăm chỉ.
开心地笑
Kāixīn de xiào
Cười vui vẻ.
Công thức đầy đủ
Adj + 地 + V + O
Ví dụ:
认真地完成工作。
Rènzhēn de wánchéng gōngzuò.
Hoàn thành công việc một cách nghiêm túc.
仔细地检查文件。
Zǐxì de jiǎnchá wénjiàn.
Kiểm tra tài liệu một cách cẩn thận.
快速地处理订单。
Kuàisù de chǔlǐ dìngdān.
Xử lý đơn hàng nhanh chóng.
Chức năng của 地
Địa (地) biến:
Tính từ
↓
Trạng từ
↓
Bổ nghĩa cho động từ.
Ví dụ:
认真
nghiêm túc
↓
认真地学习
học một cách nghiêm túc
仔细
cẩn thận
↓
仔细地检查
kiểm tra một cách cẩn thận
Nhóm tính từ thường dùng nhất
认真地
rènzhēn de
Một cách nghiêm túc
Ví dụ:
认真地学习中文。
Rènzhēn de xuéxí Zhōngwén.
Học tiếng Trung một cách nghiêm túc.
认真地工作。
Rènzhēn de gōngzuò.
Làm việc nghiêm túc.
仔细地
zǐxì de
Một cách cẩn thận
Ví dụ:
仔细地检查合同。
Zǐxì de jiǎnchá hétóng.
Kiểm tra hợp đồng cẩn thận.
仔细地阅读文件。
Zǐxì de yuèdú wénjiàn.
Đọc tài liệu cẩn thận.
努力地
nǔlì de
Một cách chăm chỉ
Ví dụ:
努力地工作。
Nǔlì de gōngzuò.
Làm việc chăm chỉ.
努力地学习。
Nǔlì de xuéxí.
Học tập chăm chỉ.
高兴地
gāoxìng de
Một cách vui vẻ
Ví dụ:
高兴地接受邀请。
Gāoxìng de jiēshòu yāoqǐng.
Vui vẻ nhận lời mời.
高兴地回家。
Gāoxìng de huí jiā.
Vui vẻ về nhà.
开心地
kāixīn de
Một cách vui vẻ
Ví dụ:
开心地聊天。
Kāixīn de liáotiān.
Trò chuyện vui vẻ.
Nhóm tính từ chỉ tốc độ
快速地
kuàisù de
Nhanh chóng
Ví dụ:
快速地处理订单。
Kuàisù de chǔlǐ dìngdān.
Xử lý đơn hàng nhanh chóng.
迅速地
xùnsù de
Mau lẹ
Ví dụ:
迅速地解决问题。
Xùnsù de jiějué wèntí.
Nhanh chóng giải quyết vấn đề.
缓慢地
huǎnmàn de
Chậm chạp
Ví dụ:
缓慢地移动设备。
Huǎnmàn de yídòng shèbèi.
Di chuyển thiết bị chậm rãi.
Nhóm tính từ chỉ thái độ
礼貌地
lǐmào de
Lịch sự
Ví dụ:
礼貌地回答客户。
Lǐmào de huídá kèhù.
Trả lời khách hàng một cách lịch sự.
热情地
rèqíng de
Nhiệt tình
Ví dụ:
热情地帮助别人。
Rèqíng de bāngzhù biérén.
Nhiệt tình giúp đỡ người khác.
耐心地
nàixīn de
Kiên nhẫn
Ví dụ:
耐心地解释问题。
Nàixīn de jiěshì wèntí.
Kiên nhẫn giải thích vấn đề.
Nhóm tính từ chỉ cảm xúc
悲伤地
bēishāng de
Buồn bã
Ví dụ:
悲伤地离开。
Bēishāng de líkāi.
Buồn bã rời đi.
激动地
jīdòng de
Xúc động
Ví dụ:
激动地握手。
Jīdòng de wòshǒu.
Xúc động bắt tay.
紧张地
jǐnzhāng de
Căng thẳng
Ví dụ:
紧张地回答问题。
Jǐnzhāng de huídá wèntí.
Trả lời câu hỏi trong trạng thái căng thẳng.
Khi nào có thể bỏ 地?
Đây là điểm rất quan trọng.
Trong khẩu ngữ, nhiều trường hợp có thể lược bỏ 地.
Ví dụ:
认真学习。
Rènzhēn xuéxí.
认真地学习。
Rènzhēn de xuéxí.
Cả hai đều đúng.
Nhưng:
认真地学习
trang trọng hơn.
Văn viết nhiều hơn.
Khi nào không nên bỏ 地?
Nếu trạng ngữ dài.
Ví dụ:
非常认真地学习中文。
Fēicháng rènzhēn de xuéxí Zhōngwén.
Học tiếng Trung một cách vô cùng nghiêm túc.
Không nên bỏ 地.
特别仔细地检查合同。
Tèbié zǐxì de jiǎnchá hétóng.
Kiểm tra hợp đồng đặc biệt cẩn thận.
Không nên bỏ 地.
Phân biệt 的, 地, 得
的
Tính từ + 的 + Danh từ
漂亮的女孩
Piàoliang de nǚhái.
Cô gái xinh đẹp.
认真的人
Rènzhēn de rén.
Người nghiêm túc.
地
Tính từ + 地 + Động từ
认真地学习
Rènzhēn de xuéxí.
Học tập nghiêm túc.
努力地工作
Nǔlì de gōngzuò.
Làm việc chăm chỉ.
得
Động từ + 得 + Bổ ngữ
说得很好
Shuō de hěn hǎo.
Nói rất hay.
写得不错
Xiě de búcuò.
Viết khá tốt.
Các lỗi thường gặp
Sai
认真的学习中文
Không đúng.
Đúng
认真地学习中文
Rènzhēn de xuéxí Zhōngwén.
Học tiếng Trung nghiêm túc.
Sai
努力的工作
Nếu muốn diễn tả hành động.
Không đúng.
Đúng
努力地工作
Nǔlì de gōngzuò.
Làm việc chăm chỉ.
40 mẫu câu thực tế với Adj + 地 + V + O
1
认真地学习中文。
Rènzhēn de xuéxí Zhōngwén.
Học tiếng Trung một cách nghiêm túc.
2
认真地完成任务。
Rènzhēn de wánchéng rènwu.
Hoàn thành nhiệm vụ nghiêm túc.
3
仔细地检查合同。
Zǐxì de jiǎnchá hétóng.
Kiểm tra hợp đồng cẩn thận.
4
仔细地阅读文件。
Zǐxì de yuèdú wénjiàn.
Đọc tài liệu cẩn thận.
5
努力地工作。
Nǔlì de gōngzuò.
Làm việc chăm chỉ.
6
努力地提高能力。
Nǔlì de tígāo nénglì.
Nỗ lực nâng cao năng lực.
7
快速地处理订单。
Kuàisù de chǔlǐ dìngdān.
Xử lý đơn hàng nhanh chóng.
8
快速地回复邮件。
Kuàisù de huífù yóujiàn.
Trả lời email nhanh chóng.
9
迅速地解决问题。
Xùnsù de jiějué wèntí.
Giải quyết vấn đề nhanh chóng.
10
迅速地采取措施。
Xùnsù de cǎiqǔ cuòshī.
Nhanh chóng áp dụng biện pháp.
11
礼貌地回答客户。
Lǐmào de huídá kèhù.
Trả lời khách hàng lịch sự.
12
礼貌地接待客人。
Lǐmào de jiēdài kèrén.
Tiếp đón khách lịch sự.
13
耐心地解释问题。
Nàixīn de jiěshì wèntí.
Kiên nhẫn giải thích vấn đề.
14
耐心地指导员工。
Nàixīn de zhǐdǎo yuángōng.
Kiên nhẫn hướng dẫn nhân viên.
15
热情地帮助客户。
Rèqíng de bāngzhù kèhù.
Nhiệt tình giúp đỡ khách hàng.
16
热情地欢迎大家。
Rèqíng de huānyíng dàjiā.
Nhiệt tình chào đón mọi người.
17
开心地接受邀请。
Kāixīn de jiēshòu yāoqǐng.
Vui vẻ nhận lời mời.
18
开心地分享经验。
Kāixīn de fēnxiǎng jīngyàn.
Vui vẻ chia sẻ kinh nghiệm.
19
高兴地参加活动。
Gāoxìng de cānjiā huódòng.
Vui vẻ tham gia hoạt động.
20
高兴地收到礼物。
Gāoxìng de shōudào lǐwù.
Vui vẻ nhận quà.
21
紧张地回答问题。
Jǐnzhāng de huídá wèntí.
Căng thẳng trả lời câu hỏi.
22
紧张地等待结果。
Jǐnzhāng de děngdài jiéguǒ.
Căng thẳng chờ kết quả.
23
激动地发表讲话。
Jīdòng de fābiǎo jiǎnghuà.
Xúc động phát biểu.
24
激动地握住他的手。
Jīdòng de wòzhù tā de shǒu.
Xúc động nắm tay anh ấy.
25
轻松地完成工作。
Qīngsōng de wánchéng gōngzuò.
Hoàn thành công việc dễ dàng.
26
轻轻地关上门。
Qīngqīng de guān shàng mén.
Nhẹ nhàng đóng cửa.
27
安静地听老师讲课。
Ānjìng de tīng lǎoshī jiǎngkè.
Yên lặng nghe giáo viên giảng bài.
28
认真地记录数据。
Rènzhēn de jìlù shùjù.
Ghi chép dữ liệu cẩn thận.
29
准确地填写表格。
Zhǔnquè de tiánxiě biǎogé.
Điền biểu mẫu chính xác.
30
详细地说明情况。
Xiángxì de shuōmíng qíngkuàng.
Giải thích tình hình chi tiết.
31
正确地使用设备。
Zhèngquè de shǐyòng shèbèi.
Sử dụng thiết bị đúng cách.
32
安全地运输货物。
Ānquán de yùnshū huòwù.
Vận chuyển hàng hóa an toàn.
33
合理地安排时间。
Hélǐ de ānpái shíjiān.
Sắp xếp thời gian hợp lý.
34
有效地控制成本。
Yǒuxiào de kòngzhì chéngběn.
Kiểm soát chi phí hiệu quả.
35
积极地参加讨论。
Jījí de cānjiā tǎolùn.
Tích cực tham gia thảo luận.
36
主动地联系客户。
Zhǔdòng de liánxì kèhù.
Chủ động liên hệ khách hàng.
37
冷静地分析问题。
Lěngjìng de fēnxī wèntí.
Bình tĩnh phân tích vấn đề.
38
认真地核对账单。
Rènzhēn de héduì zhàngdān.
Đối chiếu hóa đơn cẩn thận.
39
仔细地检查装箱单。
Zǐxì de jiǎnchá zhuāngxiāngdān.
Kiểm tra phiếu đóng gói cẩn thận.
40
迅速地安排交货。
Xùnsù de ānpái jiāohuò.
Nhanh chóng sắp xếp giao hàng.
Tổng kết
Công thức:
Adj + 地 + V + O
Trong đó:
- Adj = tính từ
- 地 = trợ từ trạng ngữ
- V = động từ
- O = tân ngữ
Ý nghĩa:
- Biến tính từ thành trạng từ.
- Miêu tả cách thức, thái độ, tốc độ, trạng thái khi thực hiện hành động.
Các nhóm tính từ xuất hiện nhiều nhất:
- 认真地 = một cách nghiêm túc
- 仔细地 = một cách cẩn thận
- 努力地 = một cách chăm chỉ
- 快速地 = một cách nhanh chóng
- 迅速地 = một cách mau lẹ
- 礼貌地 = một cách lịch sự
- 耐心地 = một cách kiên nhẫn
- 热情地 = một cách nhiệt tình
- 高兴地 = một cách vui vẻ
- 冷静地 = một cách bình tĩnh
Quy tắc quan trọng nhất cần nhớ:
- 的 đứng trước danh từ.
- 地 đứng trước động từ.
- 得 đứng sau động từ.
Đây là một trong những cấu trúc xuất hiện với tần suất cực cao từ HSK 2 đến HSK 9 trong giao tiếp, viết văn, thương mại, kế toán, logistics và môi trường doanh nghiệp.
Cách dùng cấu trúc Trạng ngữ + 地 + Động từ + Tân ngữ (状语 + 地 + 动词 + 宾语) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. Khái niệm của cấu trúc Trạng ngữ + 地 + Động từ + Tân ngữ
Cấu trúc Trạng ngữ + 地 + Động từ + Tân ngữ là một trong những cấu trúc ngữ pháp quan trọng và được sử dụng rất thường xuyên trong tiếng Trung hiện đại. Đây là cách dùng của trợ từ kết cấu 地 (de) để nối trạng ngữ với động từ, biểu thị cách thức, mức độ, thái độ, trạng thái, tốc độ, phương pháp hoặc đặc điểm của hành động.
Cấu trúc này tương đương với các cách diễn đạt trong tiếng Việt như:
- ... một cách...
- ... một cách cẩn thận
- ... rất nhanh
- ... vui vẻ
- ... nghiêm túc
- ... từ từ
- ... lặng lẽ
- ... chăm chỉ
Trong tiếng Anh, cấu trúc này thường tương đương với adverb + verb, ví dụ:
- carefully study
- slowly walk
- happily smile
- seriously consider
- quietly leave
Ví dụ:
他认真地学习汉语。
Tā rènzhēn de xuéxí Hànyǔ.
Anh ấy học tiếng Trung một cách nghiêm túc.
Ở đây:
认真 là trạng ngữ.
地 nối trạng ngữ với động từ.
学习 là động từ.
汉语 là tân ngữ.
II. Công thức cơ bản
Trạng ngữ + 地 + Động từ + Tân ngữ
Ví dụ:
认真地学习汉语
Rènzhēn de xuéxí Hànyǔ
Học tiếng Trung một cách nghiêm túc.
努力地工作
Nǔlì de gōngzuò
Làm việc chăm chỉ.
慢慢地走路
Mànmàn de zǒulù
Đi từ từ.
开心地唱歌
Kāixīn de chànggē
Hát vui vẻ.
III. Vai trò của 地
地 là trợ từ kết cấu (结构助词).
Chức năng chính là:
- Biến tính từ thành trạng ngữ.
- Biến cụm tính từ thành trạng ngữ.
- Biến cụm danh từ mang tính miêu tả thành trạng ngữ.
- Biến cụm chủ vị thành trạng ngữ trong nhiều trường hợp.
Có thể hiểu đơn giản:
地 = một cách
Ví dụ:
认真学习
Học nghiêm túc.
认真地学习
Học một cách nghiêm túc.
Câu có 地 rõ nghĩa và tự nhiên hơn trong đa số trường hợp.
IV. Những loại từ có thể đứng trước 地
1. Tính từ
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Ví dụ:
认真地工作
Rènzhēn de gōngzuò
Làm việc nghiêm túc.
仔细地检查
Zǐxì de jiǎnchá
Kiểm tra cẩn thận.
耐心地解释
Nàixīn de jiěshì
Giải thích kiên nhẫn.
高兴地回家
Gāoxìng de huíjiā
Vui vẻ về nhà.
伤心地哭
Shāngxīn de kū
Khóc đau buồn.
安静地坐着
Ānjìng de zuòzhe
Ngồi yên lặng.
勇敢地面对困难
Yǒnggǎn de miànduì kùnnán
Dũng cảm đối mặt với khó khăn.
2. Cụm tính từ
Ví dụ:
非常认真地学习
Fēicháng rènzhēn de xuéxí
Học rất nghiêm túc.
十分仔细地检查
Shífēn zǐxì de jiǎnchá
Kiểm tra rất cẩn thận.
特别努力地工作
Tèbié nǔlì de gōngzuò
Làm việc đặc biệt chăm chỉ.
越来越认真地学习
Yuèláiyuè rènzhēn de xuéxí
Ngày càng học nghiêm túc hơn.
3. Từ chỉ trạng thái
Ví dụ:
慢慢地说
Mànmàn de shuō
Nói từ từ.
轻轻地关门
Qīngqīng de guānmén
Đóng cửa nhẹ nhàng.
静静地等待
Jìngjìng de děngdài
Lặng lẽ chờ đợi.
悄悄地离开
Qiāoqiāo de líkāi
Lặng lẽ rời đi.
偷偷地看
Tōutōu de kàn
Lén nhìn.
4. Cụm chủ vị
Ví dụ:
大家热烈地鼓掌欢迎。
Dàjiā rèliè de gǔzhǎng huānyíng.
Mọi người nhiệt liệt vỗ tay chào đón.
孩子高兴地跑过来。
Háizi gāoxìng de pǎo guòlái.
Đứa trẻ vui vẻ chạy tới.
妈妈温柔地看着孩子。
Māma wēnróu de kànzhe háizi.
Mẹ dịu dàng nhìn con.
V. Ý nghĩa của 地
1. Biểu thị cách thức
他认真地学习。
Tā rènzhēn de xuéxí.
Anh ấy học rất nghiêm túc.
2. Biểu thị tốc độ
汽车飞快地开过去。
Qìchē fēikuài de kāi guòqù.
Xe chạy vụt qua rất nhanh.
3. Biểu thị thái độ
老师耐心地回答问题。
Lǎoshī nàixīn de huídá wèntí.
Giáo viên kiên nhẫn trả lời câu hỏi.
4. Biểu thị cảm xúc
她高兴地笑了。
Tā gāoxìng de xiào le.
Cô ấy cười vui vẻ.
5. Biểu thị trạng thái
老人慢慢地走。
Lǎorén mànmàn de zǒu.
Ông cụ đi chậm rãi.
VI. Khi nào bắt buộc dùng 地
Trong nhiều trường hợp, 地 gần như bắt buộc để câu tự nhiên và đúng ngữ pháp, đặc biệt khi trạng ngữ là một cụm từ dài hoặc phức tạp.
Ví dụ:
老师非常认真地讲课。
Lǎoshī fēicháng rènzhēn de jiǎngkè.
Giáo viên giảng bài rất nghiêm túc.
如果没有地:
老师非常认真讲课。
Câu này không tự nhiên vì cụm trạng ngữ 非常认真 cần được nối với động từ bằng 地.
Tương tự:
他特别仔细地检查合同。
Tā tèbié zǐxì de jiǎnchá hétóng.
Anh ấy kiểm tra hợp đồng đặc biệt cẩn thận.
VII. Khi nào có thể lược bỏ 地
Trong khẩu ngữ, khi trạng ngữ chỉ gồm một tính từ đơn giản và kết hợp rất quen thuộc với động từ, 地 đôi khi được lược bỏ mà ý nghĩa không thay đổi đáng kể.
Ví dụ:
认真学习
Rènzhēn xuéxí
Học nghiêm túc.
努力工作
Nǔlì gōngzuò
Làm việc chăm chỉ.
仔细检查
Zǐxì jiǎnchá
Kiểm tra cẩn thận.
安静坐着
Ānjìng zuòzhe
Ngồi yên lặng.
Tuy nhiên, trong văn viết, bài thi HSK, văn bản hành chính hoặc ngôn ngữ trang trọng, giữ 地 thường được khuyến khích vì câu rõ ràng và chuẩn mực hơn.
VIII. Phân biệt 的, 地 và 得
Đây là ba trợ từ kết cấu có cách phát âm giống nhau nhưng chức năng hoàn toàn khác nhau.
1. 的: Định ngữ + 的 + Danh từ
Dùng để bổ nghĩa cho danh từ.
Ví dụ:
漂亮的衣服
Piàoliang de yīfu
Quần áo đẹp.
努力的学生
Nǔlì de xuéshēng
Học sinh chăm chỉ.
Trong các ví dụ trên, 漂亮 và 努力 bổ nghĩa cho danh từ 衣服 và 学生, vì vậy phải dùng 的.
2. 地: Trạng ngữ + 地 + Động từ
Dùng để bổ nghĩa cho động từ, diễn tả cách thức thực hiện hành động.
Ví dụ:
认真地学习
Rènzhēn de xuéxí
Học một cách nghiêm túc.
慢慢地走
Mànmàn de zǒu
Đi từ từ.
Ở đây, 认真 và 慢慢 bổ nghĩa cho động từ nên dùng 地.
3. 得: Động từ + 得 + Bổ ngữ
Dùng để bổ sung kết quả, mức độ hoặc trạng thái sau động từ.
Ví dụ:
他说得很快。
Tā shuō de hěn kuài.
Anh ấy nói rất nhanh.
她写得很好。
Tā xiě de hěn hǎo.
Cô ấy viết rất đẹp.
Trong hai câu này, 很快 và 很好 là bổ ngữ đứng sau động từ nên dùng 得.
Có thể so sánh ba cấu trúc:
他认真地写汉字。
Tā rènzhēn de xiě Hànzì.
Anh ấy viết chữ Hán một cách nghiêm túc.
认真的学生。
Rènzhēn de xuéshēng.
Học sinh chăm chỉ.
他写得很认真。
Tā xiě de hěn rènzhēn.
Anh ấy viết rất nghiêm túc.
IX. Những lỗi người học thường gặp
1. Nhầm 地 với 的
Sai:
认真的学习汉语。
Đúng:
认真地学习汉语。
Vì 认真 bổ nghĩa cho động từ 学习, không phải cho danh từ.
2. Nhầm 地 với 得
Sai:
他说地很快。
Đúng:
他说得很快。
Vì 很快 là bổ ngữ sau động từ.
3. Bỏ 地 khi trạng ngữ quá dài
Sai:
老师非常认真讲课。
Đúng:
老师非常认真地讲课。
4. Dùng 地 trước danh từ
Sai:
认真地学生。
Đúng:
认真的学生。
Vì 学生 là danh từ nên phải dùng 的.
X. Bốn mươi mẫu câu với cấu trúc Trạng ngữ + 地 + Động từ + Tân ngữ
- 他认真地学习汉语。
Tā rènzhēn de xuéxí Hànyǔ.
Anh ấy học tiếng Trung một cách nghiêm túc. - 她仔细地检查作业。
Tā zǐxì de jiǎnchá zuòyè.
Cô ấy kiểm tra bài tập rất cẩn thận. - 我慢慢地走回家。
Wǒ mànmàn de zǒu huí jiā.
Tôi từ từ đi bộ về nhà. - 孩子高兴地唱歌曲。
Háizi gāoxìng de chàng gēqǔ.
Đứa trẻ vui vẻ hát bài hát. - 老师耐心地回答问题。
Lǎoshī nàixīn de huídá wèntí.
Giáo viên kiên nhẫn trả lời câu hỏi. - 他轻轻地关上门。
Tā qīngqīng de guānshàng mén.
Anh ấy nhẹ nhàng đóng cửa. - 我们努力地完成任务。
Wǒmen nǔlì de wánchéng rènwu.
Chúng tôi nỗ lực hoàn thành nhiệm vụ. - 她认真地写报告。
Tā rènzhēn de xiě bàogào.
Cô ấy nghiêm túc viết báo cáo. - 医生认真地检查病人。
Yīshēng rènzhēn de jiǎnchá bìngrén.
Bác sĩ cẩn thận khám bệnh nhân. - 他安静地看书。
Tā ānjìng de kàn shū.
Anh ấy yên lặng đọc sách. - 小鸟快乐地飞翔。
Xiǎoniǎo kuàilè de fēixiáng.
Chim nhỏ bay lượn vui vẻ. - 大家热烈地欢迎客人。
Dàjiā rèliè de huānyíng kèrén.
Mọi người nhiệt liệt chào đón khách. - 她温柔地照顾孩子。
Tā wēnróu de zhàogù háizi.
Cô ấy dịu dàng chăm sóc con. - 同学们积极地参加比赛。
Tóngxuémen jījí de cānjiā bǐsài.
Các bạn học sinh tích cực tham gia cuộc thi. - 他飞快地跑回宿舍。
Tā fēikuài de pǎo huí sùshè.
Anh ấy chạy rất nhanh về ký túc xá. - 我认真地准备考试。
Wǒ rènzhēn de zhǔnbèi kǎoshì.
Tôi nghiêm túc chuẩn bị kỳ thi. - 她仔细地阅读合同。
Tā zǐxì de yuèdú hétóng.
Cô ấy đọc kỹ hợp đồng. - 他耐心地解释原因。
Tā nàixīn de jiěshì yuányīn.
Anh ấy kiên nhẫn giải thích nguyên nhân. - 孩子开心地打开礼物。
Háizi kāixīn de dǎkāi lǐwù.
Đứa trẻ vui vẻ mở quà. - 我认真地学习语法。
Wǒ rènzhēn de xuéxí yǔfǎ.
Tôi học ngữ pháp một cách nghiêm túc. - 她轻轻地放下杯子。
Tā qīngqīng de fàngxià bēizi.
Cô ấy nhẹ nhàng đặt chiếc cốc xuống. - 老板认真地审核合同。
Lǎobǎn rènzhēn de shěnhé hétóng.
Ông chủ nghiêm túc kiểm tra hợp đồng. - 他努力地学习中文。
Tā nǔlì de xuéxí Zhōngwén.
Anh ấy chăm chỉ học tiếng Trung. - 我们积极地开展工作。
Wǒmen jījí de kāizhǎn gōngzuò.
Chúng tôi tích cực triển khai công việc. - 她高兴地接受邀请。
Tā gāoxìng de jiēshòu yāoqǐng.
Cô ấy vui vẻ nhận lời mời. - 学生认真地听老师讲课。
Xuéshēng rènzhēn de tīng lǎoshī jiǎngkè.
Học sinh chăm chú nghe giáo viên giảng bài. - 他悄悄地离开教室。
Tā qiāoqiāo de líkāi jiàoshì.
Anh ấy lặng lẽ rời khỏi lớp học. - 她勇敢地面对困难。
Tā yǒnggǎn de miànduì kùnnán.
Cô ấy dũng cảm đối mặt với khó khăn. - 我们认真地讨论方案。
Wǒmen rènzhēn de tǎolùn fāng'àn.
Chúng tôi nghiêm túc thảo luận phương án. - 他快速地完成工作。
Tā kuàisù de wánchéng gōngzuò.
Anh ấy nhanh chóng hoàn thành công việc. - 她细心地照顾老人。
Tā xìxīn de zhàogù lǎorén.
Cô ấy tận tình chăm sóc người già. - 我认真地学习每一个生词。
Wǒ rènzhēn de xuéxí měi yí gè shēngcí.
Tôi học nghiêm túc từng từ mới. - 老师详细地说明规则。
Lǎoshī xiángxì de shuōmíng guīzé.
Giáo viên giải thích chi tiết các quy tắc. - 他诚实地回答所有问题。
Tā chéngshí de huídá suǒyǒu wèntí.
Anh ấy trả lời mọi câu hỏi một cách trung thực. - 她礼貌地向大家问好。
Tā lǐmào de xiàng dàjiā wènhǎo.
Cô ấy lịch sự chào mọi người. - 工人认真地安装设备。
Gōngrén rènzhēn de ānzhuāng shèbèi.
Công nhân lắp đặt thiết bị một cách cẩn thận. - 我们有序地进入会场。
Wǒmen yǒuxù de jìnrù huìchǎng.
Chúng tôi lần lượt vào hội trường một cách trật tự. - 她专心地做实验。
Tā zhuānxīn de zuò shíyàn.
Cô ấy chăm chú làm thí nghiệm. - 他冷静地处理问题。
Tā lěngjìng de chǔlǐ wèntí.
Anh ấy bình tĩnh xử lý vấn đề. - 全体员工认真地完成各项工作任务。
Quántǐ yuángōng rènzhēn de wánchéng gè xiàng gōngzuò rènwu.
Toàn thể nhân viên nghiêm túc hoàn thành các nhiệm vụ công việc.
XI. Tóm tắt
Cấu trúc Trạng ngữ + 地 + Động từ + Tân ngữ (状语 + 地 + 动词 + 宾语) dùng trợ từ kết cấu 地 để nối trạng ngữ với động từ, biểu thị cách thức, thái độ, mức độ, trạng thái, tốc độ hoặc phương pháp thực hiện hành động. Trạng ngữ đứng trước 地 thường là tính từ, cụm tính từ, từ láy, cụm chỉ trạng thái hoặc các cụm từ mang tính miêu tả, còn phía sau 地 là động từ hoặc cụm động từ. Cấu trúc này rất phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết, đặc biệt thường gặp trong các dạng như 认真地学习、仔细地检查、耐心地解释、轻轻地关门、慢慢地走路. Cần phân biệt rõ 的 (bổ nghĩa cho danh từ), 地 (bổ nghĩa cho động từ) và 得 (đứng sau động từ để giới thiệu bổ ngữ chỉ kết quả hoặc mức độ). Việc sử dụng đúng 地 sẽ giúp câu văn tự nhiên, rõ ràng và chuẩn ngữ pháp hơn, đặc biệt trong các bài viết học thuật, bài thi HSK và giao tiếp tiếng Trung chuẩn mực.
Cách dùng 地 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
Giới thiệu chung
地 là một trong những chữ Hán có tần suất sử dụng cao nhất trong tiếng Trung. Đây cũng là một trong những chữ khiến người học dễ nhầm lẫn nhất vì nó có ba cách đọc hoàn toàn khác nhau, mỗi cách đọc lại mang ý nghĩa và chức năng ngữ pháp riêng.
Ba cách đọc của 地 là:
- dì: danh từ, nghĩa là đất, mặt đất, vùng đất, địa phương.
- de: trợ từ kết cấu, dùng để nối trạng ngữ với động từ hoặc tính từ.
- dì (trong từ ghép): xuất hiện trong nhiều từ ghép liên quan đến địa lý, vị trí, nơi chốn, mặt đất.
Khi học 地, điều quan trọng nhất là phải phân biệt được:
- 地 (de) – trợ từ kết cấu.
- 的 (de) – trợ từ kết cấu khác.
- 得 (de) – trợ từ bổ ngữ.
Đây là ba trợ từ nổi tiếng trong tiếng Trung và thường được gọi là "ba chữ de" (三个de).
Chữ Hán
Chữ Hán giản thể: 地
Chữ Hán phồn thể: 地
Phiên âm:
- dì
- de
Âm Hán Việt: Địa
Loại từ
Khi đọc dì
- Danh từ (名词)
Khi đọc de
- Trợ từ kết cấu (结构助词)
Cấu tạo chữ Hán
Bộ thủ
土 (Thổ)
Bộ Thổ liên quan đến:
- Đất
- Mặt đất
- Địa hình
- Khu vực
- Nơi chốn
Ví dụ
地
Dì
Đất.
城
Chéng
Thành.
坑
Kēng
Hố.
坡
Pō
Sườn dốc.
Nghĩa của 地 khi đọc là dì
Đây là nghĩa gốc.
Có nghĩa là:
- Đất
- Mặt đất
- Địa điểm
- Địa phương
- Lãnh thổ
- Khu vực
Ví dụ
土地
Tǔdì
Đất đai.
地方
Dìfang
Địa phương; nơi.
地图
Dìtú
Bản đồ.
地址
Dìzhǐ
Địa chỉ.
地下
Dìxià
Dưới mặt đất; ngầm.
地面
Dìmiàn
Mặt đất.
地球
Dìqiú
Trái Đất.
Nghĩa của 地 khi đọc là de
Đây là cách dùng quan trọng nhất trong ngữ pháp.
地 là trợ từ dùng sau trạng ngữ để nối trạng ngữ với động từ hoặc tính từ.
Công thức:
Trạng ngữ + 地 + Động từ
hoặc
Trạng ngữ + 地 + Tính từ
Ý nghĩa:
Thể hiện cách thức, mức độ, thái độ hoặc trạng thái mà hành động được thực hiện.
Cách dùng thứ nhất
Đứng sau tính từ
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Cấu trúc
Tính từ + 地 + Động từ
Ví dụ
认真地学习。
Rènzhēn de xuéxí.
Học một cách nghiêm túc.
高兴地笑。
Gāoxìng de xiào.
Cười vui vẻ.
开心地说。
Kāixīn de shuō.
Nói một cách vui vẻ.
快速地跑。
Kuàisù de pǎo.
Chạy nhanh.
耐心地解释。
Nàixīn de jiěshì.
Kiên nhẫn giải thích.
仔细地检查。
Zǐxì de jiǎnchá.
Kiểm tra cẩn thận.
Cách dùng thứ hai
Đứng sau cụm tính từ
Ví dụ
非常认真地学习。
Fēicháng rènzhēn de xuéxí.
Học rất chăm chỉ.
十分仔细地检查。
Shífēn zǐxì de jiǎnchá.
Kiểm tra cực kỳ cẩn thận.
特别努力地工作。
Tèbié nǔlì de gōngzuò.
Làm việc đặc biệt chăm chỉ.
Cách dùng thứ ba
Đứng sau cụm chủ vị làm trạng ngữ
Ví dụ
老师耐心地给我们讲课。
Lǎoshī nàixīn de gěi wǒmen jiǎngkè.
Giáo viên kiên nhẫn giảng bài cho chúng tôi.
大家认真地完成了任务。
Dàjiā rènzhēn de wánchéng le rènwu.
Mọi người nghiêm túc hoàn thành nhiệm vụ.
Cách dùng thứ tư
Đứng sau thành ngữ
Ví dụ
津津有味地看书。
Jīnjīn yǒuwèi de kànshū.
Đọc sách một cách say mê.
小心翼翼地放下。
Xiǎoxīn yìyì de fàngxià.
Đặt xuống một cách cẩn thận.
兴高采烈地走进教室。
Xìnggāo cǎiliè de zǒujìn jiàoshì.
Bước vào lớp với tâm trạng vô cùng phấn khởi.
Cách dùng thứ năm
Đứng sau từ tượng thanh hoặc từ láy
Ví dụ
慢慢地走。
Mànmàn de zǒu.
Đi chậm rãi.
轻轻地放下。
Qīngqīng de fàngxià.
Đặt xuống nhẹ nhàng.
悄悄地离开。
Qiāoqiāo de líkāi.
Lặng lẽ rời đi.
默默地工作。
Mòmò de gōngzuò.
Âm thầm làm việc.
渐渐地明白。
Jiànjiàn de míngbái.
Dần dần hiểu ra.
Cách dùng thứ sáu
Đứng sau đại từ chỉ cách thức
Ví dụ
这样地做。
Zhèyàng de zuò.
Làm như thế này.
那样地说。
Nàyàng de shuō.
Nói như thế kia.
Tuy nhiên, trong tiếng Trung hiện đại, người bản ngữ thường bỏ 地 trong các trường hợp này và nói:
这样做。
那样说。
Tự nhiên hơn.
Những từ ghép chứa 地 (đọc là dì)
地方
Dìfang
Địa phương; nơi.
地点
Dìdiǎn
Địa điểm.
地址
Dìzhǐ
Địa chỉ.
地图
Dìtú
Bản đồ.
地球
Dìqiú
Trái Đất.
地板
Dìbǎn
Sàn nhà.
地下
Dìxià
Dưới lòng đất; tầng hầm.
地铁
Dìtiě
Tàu điện ngầm.
地面
Dìmiàn
Mặt đất.
地理
Dìlǐ
Địa lý.
地震
Dìzhèn
Động đất.
地形
Dìxíng
Địa hình.
地产
Dìchǎn
Bất động sản.
地带
Dìdài
Khu vực.
地位
Dìwèi
Địa vị.
地质
Dìzhì
Địa chất.
Phân biệt 的、地、得
Đây là phần quan trọng nhất.
1. 的
Dùng để nối định ngữ với danh từ.
Cấu trúc:
Định ngữ + 的 + Danh từ
Ví dụ
漂亮的女孩。
Piàoliang de nǚhái.
Cô gái xinh đẹp.
我的书。
Wǒ de shū.
Sách của tôi.
老师的办公室。
Lǎoshī de bàngōngshì.
Văn phòng của giáo viên.
的 trả lời cho câu hỏi: Danh từ nào? Của ai? Có đặc điểm gì?
2. 地
Dùng để nối trạng ngữ với động từ hoặc tính từ.
Cấu trúc:
Trạng ngữ + 地 + Động từ
Ví dụ
认真地学习。
Rènzhēn de xuéxí.
Học một cách nghiêm túc.
快乐地生活。
Kuàilè de shēnghuó.
Sống vui vẻ.
安静地等待。
Ānjìng de děngdài.
Chờ một cách yên lặng.
地 trả lời cho câu hỏi: Làm như thế nào? Theo cách nào? Với thái độ nào?
3. 得
Dùng để nối động từ với bổ ngữ.
Cấu trúc:
Động từ + 得 + Bổ ngữ
Ví dụ
他说得很好。
Tā shuō de hěn hǎo.
Anh ấy nói rất hay.
跑得很快。
Pǎo de hěn kuài.
Chạy rất nhanh.
写得漂亮。
Xiě de piàoliang.
Viết đẹp.
得 trả lời cho câu hỏi: Làm đến mức nào? Kết quả ra sao?
So sánh ba trợ từ
Ví dụ với động từ 说 (nói):
他说的话。
Tā shuō de huà.
Những lời anh ấy nói.
Trong câu này, 的 nối cụm "他说" với danh từ "话".
他认真地说。
Tā rènzhēn de shuō.
Anh ấy nói một cách nghiêm túc.
Trong câu này, 地 nối trạng ngữ "认真" với động từ "说".
他说得很认真。
Tā shuō de hěn rènzhēn.
Anh ấy nói rất nghiêm túc.
Trong câu này, 得 nối động từ "说" với bổ ngữ "很认真".
Khi nào có thể lược bỏ 地
Trong khẩu ngữ, khi trạng ngữ ngắn và quen thuộc, 地 đôi khi được lược bỏ.
Ví dụ
慢慢走。
Mànmàn zǒu.
Đi chậm thôi.
好好学习。
Hǎohǎo xuéxí.
Học hành chăm chỉ.
认真工作。
Rènzhēn gōngzuò.
Làm việc nghiêm túc.
Tuy nhiên, trong văn viết hoặc văn phong trang trọng, vẫn nên dùng:
慢慢地走。
认真地工作。
仔细地检查。
Việc sử dụng 地 giúp câu văn rõ ràng, mạch lạc và đúng chuẩn ngữ pháp hơn.
Những lỗi thường gặp
Lỗi thứ nhất
Nhầm 地 với 的.
Sai:
认真的学习。
Đúng:
认真地学习。
Rènzhēn de xuéxí.
Học một cách nghiêm túc.
Vì 认真 là trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ 学习, phải dùng 地.
Lỗi thứ hai
Nhầm 地 với 得.
Sai:
他说地很好。
Đúng:
他说得很好。
Tā shuō de hěn hǎo.
Anh ấy nói rất hay.
Ở đây 很好 là bổ ngữ chỉ mức độ, phải dùng 得.
Lỗi thứ ba
Lạm dụng 地.
Không phải mọi trạng ngữ đều bắt buộc có 地.
Ví dụ:
我们马上出发。
Wǒmen mǎshàng chūfā.
Chúng ta lập tức xuất phát.
Không cần nói:
我们马上地出发。
Đây là cách nói không tự nhiên.
Tương tự:
已经到了。
Yǐjīng dào le.
Đã đến rồi.
Không nói:
已经地到了。
40 mẫu câu sử dụng 地 (trợ từ)
他认真地学习。
Tā rènzhēn de xuéxí.
Anh ấy học một cách nghiêm túc.
她高兴地笑了。
Tā gāoxìng de xiào le.
Cô ấy cười vui vẻ.
孩子慢慢地走。
Háizi mànmàn de zǒu.
Đứa trẻ đi chậm rãi.
老师耐心地讲课。
Lǎoshī nàixīn de jiǎngkè.
Giáo viên giảng bài một cách kiên nhẫn.
大家认真地工作。
Dàjiā rènzhēn de gōngzuò.
Mọi người làm việc nghiêm túc.
他轻轻地关上了门。
Tā qīngqīng de guānshàng le mén.
Anh ấy nhẹ nhàng đóng cửa.
妹妹安静地看书。
Mèimei ānjìng de kànshū.
Em gái đọc sách một cách yên lặng.
司机小心地开车。
Sījī xiǎoxīn de kāichē.
Tài xế lái xe cẩn thận.
她开心地唱歌。
Tā kāixīn de chànggē.
Cô ấy hát một cách vui vẻ.
他努力地工作。
Tā nǔlì de gōngzuò.
Anh ấy làm việc chăm chỉ.
同学们认真地听老师讲课。
Tóngxuémen rènzhēn de tīng lǎoshī jiǎngkè.
Các học sinh chăm chú nghe giáo viên giảng bài.
工程师仔细地检查了机器设备。
Gōngchéngshī zǐxì de jiǎnchá le jīqì shèbèi.
Kỹ sư đã kiểm tra cẩn thận máy móc và thiết bị.
工作人员快速地完成了现场布置工作。
Gōngzuò rényuán kuàisù de wánchéng le xiànchǎng bùzhì gōngzuò.
Nhân viên đã nhanh chóng hoàn thành công việc bố trí hiện trường.
财务经理认真地审核了所有报销单据。
Cáiwù jīnglǐ rènzhēn de shěnhé le suǒyǒu bàoxiāo dānjù.
Giám đốc tài chính đã cẩn thận kiểm tra toàn bộ chứng từ thanh toán.
生产主管详细地介绍了新的生产流程。
Shēngchǎn zhǔguǎn xiángxì de jièshào le xīn de shēngchǎn liúchéng.
Quản đốc sản xuất đã giới thiệu chi tiết quy trình sản xuất mới.
大家热烈地欢迎新来的同事。
Dàjiā rèliè de huānyíng xīn lái de tóngshì.
Mọi người nhiệt liệt chào đón đồng nghiệp mới.
孩子认真地完成了老师布置的作业。
Háizi rènzhēn de wánchéng le lǎoshī bùzhì de zuòyè.
Đứa trẻ đã nghiêm túc hoàn thành bài tập giáo viên giao.
她自信地回答了所有问题。
Tā zìxìn de huídá le suǒyǒu wèntí.
Cô ấy tự tin trả lời tất cả các câu hỏi.
他诚实地承认了自己的错误。
Tā chéngshí de chéngrèn le zìjǐ de cuòwù.
Anh ấy thành thật thừa nhận lỗi của mình.
经理冷静地分析了目前的市场情况。
Jīnglǐ lěngjìng de fēnxī le mùqián de shìchǎng qíngkuàng.
Giám đốc bình tĩnh phân tích tình hình thị trường hiện tại.
技术人员熟练地操作各种自动化设备。
Jìshù rényuán shúliàn de cāozuò gèzhǒng zìdònghuà shèbèi.
Nhân viên kỹ thuật thành thạo vận hành các loại thiết bị tự động hóa.
员工积极地参与公司的培训活动。
Yuángōng jījí de cānyù gōngsī de péixùn huódòng.
Nhân viên tích cực tham gia các hoạt động đào tạo của công ty.
老师耐心地帮助每一位学生解决学习中的困难。
Lǎoshī nàixīn de bāngzhù měi yí wèi xuéshēng jiějué xuéxí zhōng de kùnnan.
Giáo viên kiên nhẫn giúp từng học sinh giải quyết khó khăn trong học tập.
大家兴奋地讨论着即将开始的旅行计划。
Dàjiā xīngfèn de tǎolùn zhe jíjiāng kāishǐ de lǚxíng jìhuà.
Mọi người hào hứng thảo luận về kế hoạch du lịch sắp tới.
医生认真地检查了病人的身体状况。
Yīshēng rènzhēn de jiǎnchá le bìngrén de shēntǐ zhuàngkuàng.
Bác sĩ đã kiểm tra cẩn thận tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.
工人严格地按照操作规程完成了全部生产任务。
Gōngrén yángé de ànzhào cāozuò guīchéng wánchéng le quánbù shēngchǎn rènwu.
Công nhân đã hoàn thành toàn bộ nhiệm vụ sản xuất theo đúng quy trình vận hành.
公司不断地改进产品质量,以满足客户不断提高的需求。
Gōngsī búduàn de gǎijìn chǎnpǐn zhìliàng, yǐ mǎnzú kèhù búduàn tígāo de xūqiú.
Công ty không ngừng cải thiện chất lượng sản phẩm để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng.
他礼貌地向客户解释了产品的使用方法。
Tā lǐmào de xiàng kèhù jiěshì le chǎnpǐn de shǐyòng fāngfǎ.
Anh ấy lịch sự giải thích cho khách hàng cách sử dụng sản phẩm.
为了保证工程质量,监理人员每天都会认真地检查施工现场。
Wèile bǎozhèng gōngchéng zhìliàng, jiānlǐ rényuán měitiān dōu huì rènzhēn de jiǎnchá shīgōng xiànchǎng.
Để bảo đảm chất lượng công trình, nhân viên giám sát mỗi ngày đều kiểm tra công trường một cách cẩn thận.
孩子高高兴兴地跑回家,把好消息告诉了父母。
Háizi gāogāoxìngxìng de pǎo huí jiā, bǎ hǎo xiāoxi gàosu le fùmǔ.
Đứa trẻ vui vẻ chạy về nhà và báo tin vui cho bố mẹ.
销售人员热情地接待每一位来到展厅的客户。
Xiāoshòu rényuán rèqíng de jiēdài měi yí wèi láidào zhǎntīng de kèhù.
Nhân viên bán hàng nhiệt tình tiếp đón từng khách hàng đến phòng trưng bày.
项目负责人详细地介绍了整个项目的实施方案。
Xiàngmù fùzérén xiángxì de jièshào le zhěnggè xiàngmù de shíshī fāng'àn.
Người phụ trách dự án đã giới thiệu chi tiết phương án triển khai toàn bộ dự án.
所有员工积极地配合审计工作,使检查工作顺利完成。
Suǒyǒu yuángōng jījí de pèihé shěnjì gōngzuò, shǐ jiǎnchá gōngzuò shùnlì wánchéng.
Tất cả nhân viên tích cực phối hợp với công tác kiểm toán, giúp việc kiểm tra hoàn thành thuận lợi.
她认真地记录了会议讨论的全部内容。
Tā rènzhēn de jìlù le huìyì tǎolùn de quánbù nèiróng.
Cô ấy đã ghi chép cẩn thận toàn bộ nội dung cuộc họp.
同事们主动地帮助新员工熟悉公司的工作流程。
Tóngshìmen zhǔdòng de bāngzhù xīn yuángōng shúxī gōngsī de gōngzuò liúchéng.
Các đồng nghiệp chủ động giúp nhân viên mới làm quen với quy trình làm việc của công ty.
工程技术人员准确地完成了所有设备参数的设置。
Gōngchéng jìshù rényuán zhǔnquè de wánchéng le suǒyǒu shèbèi cānshù de shèzhì.
Các kỹ sư đã hoàn thành chính xác việc cài đặt toàn bộ thông số thiết bị.
为了提高生产效率,公司科学地调整了生产计划和人员安排。
Wèile tígāo shēngchǎn xiàolǜ, gōngsī kēxué de tiáozhěng le shēngchǎn jìhuà hé rényuán ānpái.
Để nâng cao hiệu quả sản xuất, công ty đã điều chỉnh kế hoạch sản xuất và bố trí nhân sự một cách khoa học.
老师生动地讲解课文内容,使学生更容易理解重点知识。
Lǎoshī shēngdòng de jiǎngjiě kèwén nèiróng, shǐ xuéshēng gèng róngyì lǐjiě zhòngdiǎn zhīshi.
Giáo viên giảng giải bài học một cách sinh động, giúp học sinh dễ hiểu các kiến thức trọng tâm hơn.
经理果断地作出了决定,公司因此避免了更大的经济损失。
Jīnglǐ guǒduàn de zuòchū le juédìng, gōngsī yīncǐ bìmiǎn le gèng dà de jīngjì sǔnshī.
Giám đốc đã đưa ra quyết định một cách dứt khoát, nhờ đó công ty tránh được tổn thất kinh tế lớn hơn.
在现代汉语中,地作为结构助词,主要用于连接状语和谓语,表示动作进行的方式、态度、程度、速度或状态,是书面语和正式表达中不可缺少的重要语法成分。
Zài xiàndài Hànyǔ zhōng, de zuòwéi jiégòu zhùcí, zhǔyào yòng yú liánjiē zhuàngyǔ hé wèiyǔ, biǎoshì dòngzuò jìnxíng de fāngshì, tàidù, chéngdù, sùdù huò zhuàngtài, shì shūmiànyǔ hé zhèngshì biǎodá zhōng bùkě quēshǎo de zhòngyào yǔfǎ chéngfèn.
Trong tiếng Trung hiện đại, 地 với tư cách là trợ từ kết cấu chủ yếu được dùng để nối trạng ngữ với vị ngữ, biểu thị cách thức, thái độ, mức độ, tốc độ hoặc trạng thái của hành động. Đây là một thành phần ngữ pháp quan trọng không thể thiếu trong văn viết và các cách diễn đạt trang trọng.
停 (tíng) trong tiếng Trung là gì?
停 (tíng) là một động từ rất thông dụng trong tiếng Trung hiện đại, có nghĩa là dừng, ngừng, đỗ, đậu, tạm dừng, chấm dứt hoặc làm cho một hoạt động không tiếp tục diễn ra. Tùy theo ngữ cảnh, 停 có thể chỉ sự dừng lại của người, phương tiện, máy móc, công việc hoặc một quá trình.
Đây là một từ có tần suất sử dụng rất cao trong:
- Giao tiếp hằng ngày
- Giao thông
- Thương mại
- Logistics
- Công nghiệp
- Văn phòng
- Giáo dục
- Công nghệ thông tin
- Báo chí
- Hành chính
Tiếng Việt có thể dịch là:
- Dừng
- Ngừng
- Dừng lại
- Tạm dừng
- Đỗ
- Đậu
- Chấm dứt
- Ngưng
Tiếng Anh:
- stop
- halt
- pause
- cease
- park
- suspend
Điểm cốt lõi của 停 là một hành động hoặc trạng thái đang diễn ra thì dừng lại hoặc bị làm cho dừng lại.
Ví dụ:
车停了。
Chē tíng le.
Xe đã dừng lại.
Thông tin chữ Hán
停
Phiên âm: tíng
Âm Hán Việt: Đình
Giản thể: 停
Phồn thể: 停
Bộ thủ: 亻 (bộ Nhân)
Số nét: 11 nét
Ý nghĩa
停 có các nghĩa chính:
- Dừng
- Ngừng
- Đỗ xe
- Đậu xe
- Tạm ngưng
- Chấm dứt
Ví dụ:
停止
tíngzhǐ
Dừng lại.
停车
tíngchē
Đỗ xe.
停电
tíngdiàn
Mất điện, cắt điện.
停工
tínggōng
Ngừng thi công.
Ý nghĩa cốt lõi của 停
停 diễn tả việc:
- Một người dừng hành động.
- Một phương tiện dừng di chuyển.
- Một hoạt động tạm ngừng hoặc kết thúc.
- Một máy móc ngừng hoạt động.
- Một dịch vụ bị gián đoạn.
Ví dụ:
雨停了。
Yǔ tíng le.
Mưa đã tạnh.
Loại từ
Động từ
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Ví dụ:
停下来。
Tíng xiàlái.
Dừng lại.
Cách dùng thứ nhất
Dừng chuyển động
Đây là nghĩa phổ biến nhất.
Cấu trúc
Chủ ngữ + 停
Ví dụ:
汽车停了。
Qìchē tíng le.
Ô tô đã dừng.
火车停了。
Huǒchē tíng le.
Tàu hỏa đã dừng.
飞机停在机场。
Fēijī tíng zài jīchǎng.
Máy bay đỗ ở sân bay.
Cách dùng thứ hai
Dừng một hành động
Ví dụ:
停一下。
Tíng yíxià.
Dừng một chút.
请停一下。
Qǐng tíng yíxià.
Xin dừng lại một chút.
他说着说着就停了。
Tā shuōzhe shuōzhe jiù tíng le.
Anh ấy đang nói thì dừng lại.
Cách dùng thứ ba
Đỗ hoặc đậu xe
Ví dụ:
车停在门口。
Chē tíng zài ménkǒu.
Xe đỗ ở trước cửa.
这里不能停车。
Zhèlǐ bù néng tíngchē.
Ở đây không được đỗ xe.
请把车停好。
Qǐng bǎ chē tíng hǎo.
Xin đỗ xe cẩn thận.
Cách dùng thứ tư
Ngừng hoạt động
Ví dụ:
机器停了。
Jīqì tíng le.
Máy đã ngừng hoạt động.
生产线停了。
Shēngchǎnxiàn tíng le.
Dây chuyền sản xuất đã dừng.
服务器停了。
Fúwùqì tíng le.
Máy chủ đã ngừng hoạt động.
Cách dùng thứ năm
Mưa hoặc gió dừng
Ví dụ:
雨停了。
Yǔ tíng le.
Mưa đã tạnh.
风停了。
Fēng tíng le.
Gió đã ngừng.
雪终于停了。
Xuě zhōngyú tíng le.
Cuối cùng tuyết đã ngừng rơi.
Cách dùng thứ sáu
Tạm ngừng công việc
Ví dụ:
今天停工。
Jīntiān tínggōng.
Hôm nay ngừng thi công.
工厂停产。
Gōngchǎng tíngchǎn.
Nhà máy ngừng sản xuất.
公司暂停营业。
Gōngsī zàntíng yíngyè.
Công ty tạm ngừng kinh doanh.
Cách dùng thứ bảy
Trong thương mại và logistics
Ví dụ:
系统暂停服务。
Xìtǒng zàntíng fúwù.
Hệ thống tạm ngừng cung cấp dịch vụ.
订单停止处理。
Dìngdān tíngzhǐ chǔlǐ.
Đơn hàng ngừng được xử lý.
运输暂停。
Yùnshū zàntíng.
Việc vận chuyển tạm dừng.
Những từ ghép thường gặp với 停
停车
tíngchē
Đỗ xe.
停车场
tíngchēchǎng
Bãi đỗ xe.
停止
tíngzhǐ
Dừng hẳn, chấm dứt.
停工
tínggōng
Ngừng thi công.
停产
tíngchǎn
Ngừng sản xuất.
停电
tíngdiàn
Mất điện.
停水
tíngshuǐ
Mất nước.
停机
tíngjī
Dừng máy.
停运
tíngyùn
Ngừng vận hành.
停课
tíngkè
Nghỉ học.
停业
tíngyè
Ngừng kinh doanh.
暂停
zàntíng
Tạm dừng.
Những động từ thường kết hợp với 停
停止工作
tíngzhǐ gōngzuò
Ngừng làm việc.
停止生产
tíngzhǐ shēngchǎn
Ngừng sản xuất.
停止营业
tíngzhǐ yíngyè
Ngừng kinh doanh.
停止付款
tíngzhǐ fùkuǎn
Ngừng thanh toán.
停止发货
tíngzhǐ fāhuò
Ngừng giao hàng.
停止运行
tíngzhǐ yùnxíng
Ngừng vận hành.
停止更新
tíngzhǐ gēngxīn
Ngừng cập nhật.
停止合作
tíngzhǐ hézuò
Ngừng hợp tác.
Những cấu trúc thường gặp
停 + 了
Ví dụ:
车停了。
Chē tíng le.
Xe đã dừng.
停下来
Cấu trúc
Chủ ngữ + 停下来
Ví dụ:
他停下来休息。
Tā tíng xiàlái xiūxi.
Anh ấy dừng lại để nghỉ.
停在……
Cấu trúc
Chủ ngữ + 停在 + Địa điểm
Ví dụ:
车停在公司门口。
Chē tíng zài gōngsī ménkǒu.
Xe đỗ trước cửa công ty.
把……停在……
Cấu trúc
把 + Tân ngữ + 停在 + Địa điểm
Ví dụ:
请把车停在停车场。
Qǐng bǎ chē tíng zài tíngchēchǎng.
Xin hãy đỗ xe trong bãi đỗ xe.
Phân biệt 停 và 停止
Đây là hai từ rất dễ nhầm.
停
Là động từ cơ bản, nhấn mạnh việc dừng lại.
Ví dụ:
车停了。
Chē tíng le.
Xe đã dừng.
雨停了。
Yǔ tíng le.
Mưa đã tạnh.
停止
Nhấn mạnh việc chấm dứt hoặc kết thúc một hành động, quá trình hay hoạt động. Từ này thường mang sắc thái trang trọng hơn và xuất hiện nhiều trong văn viết.
Ví dụ:
停止吸烟。
Tíngzhǐ xīyān.
Ngừng hút thuốc.
停止生产。
Tíngzhǐ shēngchǎn.
Ngừng sản xuất.
停止合作。
Tíngzhǐ hézuò.
Chấm dứt hợp tác.
Nói chung, 停 thường dùng cho các hành động cụ thể hoặc sự dừng chuyển động, còn 停止 dùng nhiều khi nói đến việc chấm dứt một hoạt động hoặc quá trình.
Phân biệt 停 và 暂停
停
Có thể là dừng hẳn hoặc chỉ dừng lại, tùy ngữ cảnh.
Ví dụ:
机器停了。
Jīqì tíng le.
Máy đã dừng.
暂停 (zàntíng)
Nhấn mạnh việc tạm thời dừng, sau đó có khả năng tiếp tục.
Ví dụ:
比赛暂停。
Bǐsài zàntíng.
Trận đấu tạm dừng.
系统暂停维护。
Xìtǒng zàntíng wéihù.
Hệ thống tạm dừng để bảo trì.
Phân biệt 停 và 结束
停
Nhấn mạnh việc dừng hành động hoặc trạng thái.
Ví dụ:
车停了。
Chē tíng le.
Xe đã dừng.
结束 (jiéshù)
Nhấn mạnh việc kết thúc hoàn toàn một sự kiện, công việc hoặc giai đoạn.
Ví dụ:
会议结束了。
Huìyì jiéshù le.
Cuộc họp đã kết thúc.
课程结束了。
Kèchéng jiéshù le.
Khóa học đã kết thúc.
Không thể nói:
会议停了。
Huìyì tíng le.
trong nghĩa "cuộc họp đã kết thúc", vì 停 chỉ diễn tả việc tạm dừng hoặc ngừng diễn ra, không nhấn mạnh sự hoàn tất.
Phân biệt 停 và 断
停
Chỉ sự dừng của hành động hoặc hoạt động.
Ví dụ:
机器停了。
Jīqì tíng le.
Máy đã dừng.
断 (duàn)
Chỉ sự gián đoạn hoặc đứt đoạn.
Ví dụ:
电断了。
Diàn duàn le.
Điện bị ngắt.
网络断了。
Wǎngluò duàn le.
Mạng bị ngắt.
Lỗi người học thường gặp
Một lỗi phổ biến là dùng 停 và 停止 thay thế cho nhau trong mọi trường hợp. Mặc dù đều có nghĩa là "dừng", 停 thường dùng trong ngôn ngữ hằng ngày để chỉ sự dừng của người, xe cộ, máy móc hoặc hiện tượng tự nhiên, còn 停止 thường dùng khi muốn nhấn mạnh việc chấm dứt một hoạt động, kế hoạch hoặc quá trình, đặc biệt trong văn viết và các văn bản chính thức.
Người học cũng thường nhầm 停 với 结束. 停 chỉ việc dừng lại, có thể là tạm thời hoặc không nhấn mạnh kết quả cuối cùng; 结束 lại nhấn mạnh sự hoàn thành và kết thúc trọn vẹn của một sự kiện hoặc công việc.
Ngoài ra, cần phân biệt 停车 (đỗ xe), 停电 (mất điện), 停水 (mất nước), 停工 (ngừng thi công), 停产 (ngừng sản xuất), 停业 (ngừng kinh doanh), 暂停 (tạm dừng) và 停止 (chấm dứt). Đây đều là những từ ghép rất thông dụng, xuất hiện với tần suất cao trong giao tiếp, báo chí, văn bản hành chính và lĩnh vực thương mại.
Cách dùng 不 (bù) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
1. 不 là gì?
不 (bù) là một phó từ phủ định (否定副词) quan trọng và được sử dụng nhiều nhất trong tiếng Trung hiện đại. Đây là một trong những từ đầu tiên mà người học tiếng Trung cần nắm vững vì nó xuất hiện trong hầu hết các tình huống giao tiếp hằng ngày.
Trong tiếng Việt, 不 thường được dịch là:
- Không
- Chẳng
- Chưa (trong một số trường hợp đặc biệt, nhưng thông thường "chưa" dùng 没)
- Không phải
- Không được
- Không có
Ví dụ:
我不去。
Wǒ bù qù.
Tôi không đi.
他不是老师。
Tā bú shì lǎoshī.
Anh ấy không phải là giáo viên.
今天不冷。
Jīntiān bù lěng.
Hôm nay không lạnh.
Điểm quan trọng nhất là 不 chủ yếu phủ định hành động, trạng thái, tính chất hoặc sự việc ở hiện tại, tương lai, thói quen và sự thật, chứ không dùng để phủ định hành động đã xảy ra. Muốn phủ định hành động trong quá khứ, người Trung Quốc thường dùng 没 (méi) hoặc 没有 (méiyǒu).
2. Thông tin cơ bản
Chữ Hán giản thể: 不
Chữ Hán phồn thể: 不
Pinyin: bù (biến âm thành bú trước thanh 4)
Âm Hán Việt: Bất
Loại từ:
- Phó từ (副词)
3. Cấu tạo chữ Hán
不 (bù)
Bộ thủ: 一
Số nét: 4 nét
Nghĩa gốc
Trong tiếng Hán cổ, 不 mang nghĩa là không, phủ định, từ chối, trái với. Đến tiếng Trung hiện đại, nghĩa này vẫn được giữ nguyên.
4. Cách đọc của 不
Đây là điểm rất quan trọng.
Trường hợp 1: Đọc là bù
Khi đứng trước thanh 1, thanh 2 hoặc thanh 3.
Ví dụ:
不好
Bù hǎo
Không tốt.
不来
Bù lái
Không đến.
不明白
Bù míngbai
Không hiểu.
Trường hợp 2: Đọc thành bú
Khi đứng trước thanh 4.
Đây là hiện tượng biến thanh (变调).
Ví dụ:
不是
Bú shì
Không phải.
不要
Bú yào
Đừng.
不会
Bú huì
Không biết, không thể.
不对
Bú duì
Không đúng.
不去
Bú qù
Không đi.
Lưu ý: Chữ viết vẫn là 不, chỉ thay đổi cách đọc từ bù thành bú.
5. Chức năng ngữ pháp
Phủ định động từ
Cấu trúc:
不 + Động từ
Ví dụ:
我不吃。
Wǒ bù chī.
Tôi không ăn.
他不来。
Tā bù lái.
Anh ấy không đến.
Phủ định tính từ
Cấu trúc:
不 + Tính từ
Ví dụ:
不大
Bù dà.
Không lớn.
不高
Bù gāo.
Không cao.
不贵
Bù guì.
Không đắt.
Phủ định danh từ với 是
Cấu trúc:
不是 + Danh từ
Ví dụ:
我不是学生。
Wǒ bú shì xuésheng.
Tôi không phải là học sinh.
Phủ định động từ năng nguyện
Ví dụ:
不会
Bú huì.
Không biết.
不能
Bù néng.
Không thể.
不敢
Bù gǎn.
Không dám.
不想
Bù xiǎng.
Không muốn.
不愿意
Bù yuànyì.
Không bằng lòng.
6. Các cấu trúc thường gặp
不 + Động từ
Ví dụ:
不说
Bù shuō.
Không nói.
不听
Bù tīng.
Không nghe.
不 + Tính từ
Ví dụ:
不忙
Bù máng.
Không bận.
不远
Bù yuǎn.
Không xa.
不 + Danh từ (qua 是)
Ví dụ:
不是中国人。
Bú shì Zhōngguó rén.
Không phải người Trung Quốc.
不 + Có (有)
Không nói:
Đúng là:
没有
Méiyǒu.
Không có.
Ví dụ:
我没有钱。
Wǒ méiyǒu qián.
Tôi không có tiền.
不 + 能
Ví dụ:
不能进去。
Bù néng jìnqù.
Không được vào.
不 + 会
Ví dụ:
不会说汉语。
Bú huì shuō Hànyǔ.
Không biết nói tiếng Trung.
不 + 要
Ví dụ:
不要说话。
Bú yào shuōhuà.
Đừng nói chuyện.
不 + 用
Ví dụ:
不用谢。
Bú yòng xiè.
Không cần cảm ơn.
7. Các cách dùng đặc biệt
Dùng để phủ định thói quen
Ví dụ:
我不抽烟。
Wǒ bù chōuyān.
Tôi không hút thuốc.
Dùng để phủ định tương lai
Ví dụ:
我明天不去。
Wǒ míngtiān bù qù.
Ngày mai tôi không đi.
Dùng để biểu thị ý chí
Ví dụ:
我不相信。
Wǒ bù xiāngxìn.
Tôi không tin.
Dùng để từ chối
Ví dụ:
不要。
Bú yào.
Không cần.
8. Các cụm từ thường gặp
不是
Không phải.
不会
Không biết, không thể.
不能
Không thể, không được.
不要
Đừng.
不用
Không cần.
不想
Không muốn.
不敢
Không dám.
不喜欢
Không thích.
不知道
Không biết.
不同
Khác nhau.
不错
Không tệ.
不一定
Không nhất thiết.
不得不
Không thể không, buộc phải.
不但……而且……
Không những... mà còn...
不如
Không bằng.
不管
Bất kể.
不过
Tuy nhiên.
不久
Không lâu.
不再
Không còn nữa.
不断
Không ngừng.
9. Phân biệt 不 và 没
Đây là cặp từ người học nhầm lẫn nhiều nhất.
不
Dùng để phủ định:
- Hiện tại
- Tương lai
- Thói quen
- Ý muốn
- Khả năng
- Tính chất
- Quy luật
Ví dụ:
我不喝酒。
Wǒ bù hējiǔ.
Tôi không uống rượu (thói quen hoặc hiện tại).
没
Dùng để phủ định:
- Quá khứ
- Hành động đã xảy ra
- Kinh nghiệm
- Sự tồn tại (没有)
Ví dụ:
我昨天没去。
Wǒ zuótiān méi qù.
Hôm qua tôi không đi.
So sánh:
我今天不去。
Wǒ jīntiān bù qù.
Hôm nay tôi không đi.
我昨天没去。
Wǒ zuótiān méi qù.
Hôm qua tôi đã không đi.
10. Phân biệt 不 và 别
不
Là phủ định thông thường.
Ví dụ:
我不抽烟。
Wǒ bù chōuyān.
Tôi không hút thuốc.
别
Dùng để cấm đoán hoặc khuyên ngăn.
Ví dụ:
别抽烟。
Bié chōuyān.
Đừng hút thuốc.
11. Phân biệt 不要 và 不用
不要
Mang nghĩa:
- Đừng...
- Không muốn...
Ví dụ:
不要说话。
Bú yào shuōhuà.
Đừng nói chuyện.
不用
Mang nghĩa:
- Không cần...
Ví dụ:
不用担心。
Bú yòng dānxīn.
Không cần lo lắng.
12. Các mẫu câu ngữ pháp quan trọng có 不
不但……而且……
Không những... mà còn...
Ví dụ:
他不但会中文,而且会英语。
Tā búdàn huì Zhōngwén, érqiě huì Yīngyǔ.
Anh ấy không những biết tiếng Trung mà còn biết tiếng Anh.
不得不……
Buộc phải...
Ví dụ:
我不得不加班。
Wǒ bùdébù jiābān.
Tôi buộc phải tăng ca.
不如……
Không bằng...
Ví dụ:
今天不如昨天热。
Jīntiān bùrú zuótiān rè.
Hôm nay không nóng bằng hôm qua.
不一定……
Không nhất thiết...
Ví dụ:
他不一定会来。
Tā bù yídìng huì lái.
Anh ấy chưa chắc sẽ đến.
不管……都……
Bất kể... đều...
Ví dụ:
不管多忙,我都会帮助你。
Bùguǎn duō máng, wǒ dōu huì bāngzhù nǐ.
Dù bận thế nào tôi cũng sẽ giúp bạn.
13. Lỗi thường gặp của người học
Một lỗi phổ biến là dùng 不 để phủ định hành động đã xảy ra trong quá khứ.
Ví dụ không đúng:
我昨天不去学校。
Cách đúng:
我昨天没去学校。
Wǒ zuótiān méi qù xuéxiào.
Hôm qua tôi đã không đến trường.
Một lỗi khác là dùng 不 với 有.
Ví dụ không đúng:
我不有钱。
Cách đúng:
我没有钱。
Wǒ méiyǒu qián.
Tôi không có tiền.
Ngoài ra, nhiều người quên quy tắc biến thanh của 不. Khi đứng trước âm tiết thanh 4, 不 phải đọc là bú thay vì bù, chẳng hạn: 不是 (bú shì), 不要 (bú yào), 不会 (bú huì), 不对 (bú duì).
14. 40 mẫu câu với 不
- 我不去。
Wǒ bù qù.
Tôi không đi. - 他不是老师。
Tā bú shì lǎoshī.
Anh ấy không phải là giáo viên. - 我不喜欢喝咖啡。
Wǒ bù xǐhuān hē kāfēi.
Tôi không thích uống cà phê. - 今天不冷。
Jīntiān bù lěng.
Hôm nay không lạnh. - 我不会开车。
Wǒ bú huì kāichē.
Tôi không biết lái xe. - 他不能来。
Tā bù néng lái.
Anh ấy không thể đến. - 请不要说话。
Qǐng bú yào shuōhuà.
Xin đừng nói chuyện. - 我不想回家。
Wǒ bù xiǎng huí jiā.
Tôi không muốn về nhà. - 她不高。
Tā bù gāo.
Cô ấy không cao. - 这个包不贵。
Zhège bāo bù guì.
Cái túi này không đắt. - 我不知道。
Wǒ bù zhīdào.
Tôi không biết. - 他不认识我。
Tā bù rènshi wǒ.
Anh ấy không quen tôi. - 我们不迟到。
Wǒmen bù chídào.
Chúng tôi không đến muộn. - 我不喝酒。
Wǒ bù hējiǔ.
Tôi không uống rượu. - 她不吃辣。
Tā bù chī là.
Cô ấy không ăn cay. - 我不相信他的话。
Wǒ bù xiāngxìn tā de huà.
Tôi không tin lời anh ấy. - 今天不下雨。
Jīntiān bù xiàyǔ.
Hôm nay không mưa. - 他不愿意参加。
Tā bù yuànyì cānjiā.
Anh ấy không muốn tham gia. - 我不用你的帮助。
Wǒ bú yòng nǐ de bāngzhù.
Tôi không cần sự giúp đỡ của bạn. - 不要着急。
Bú yào zháojí.
Đừng sốt ruột. - 我不觉得累。
Wǒ bù juéde lèi.
Tôi không cảm thấy mệt. - 这个办法不好。
Zhège bànfǎ bù hǎo.
Cách này không tốt. - 他不在办公室。
Tā bù zài bàngōngshì.
Anh ấy không có ở văn phòng. - 我们不认识他们。
Wǒmen bù rènshi tāmen.
Chúng tôi không quen họ. - 我不喜欢冬天。
Wǒ bù xǐhuān dōngtiān.
Tôi không thích mùa đông. - 她不爱运动。
Tā bù ài yùndòng.
Cô ấy không thích vận động. - 我不敢一个人去。
Wǒ bù gǎn yí gè rén qù.
Tôi không dám đi một mình. - 他不回答我的问题。
Tā bù huídá wǒ de wèntí.
Anh ấy không trả lời câu hỏi của tôi. - 我不明白你的意思。
Wǒ bù míngbai nǐ de yìsi.
Tôi không hiểu ý của bạn. - 这里不可以停车。
Zhèlǐ bù kěyǐ tíngchē.
Ở đây không được phép đỗ xe. - 我们不需要这么多。
Wǒmen bù xūyào zhème duō.
Chúng tôi không cần nhiều như vậy. - 他不经常迟到。
Tā bù jīngcháng chídào.
Anh ấy không thường xuyên đến muộn. - 不管天气怎么样,我们都去。
Bùguǎn tiānqì zěnmeyàng, wǒmen dōu qù.
Bất kể thời tiết thế nào, chúng tôi đều đi. - 我不得不接受这个决定。
Wǒ bùdébù jiēshòu zhège juédìng.
Tôi buộc phải chấp nhận quyết định này. - 他不但会游泳,而且会滑雪。
Tā búdàn huì yóuyǒng, érqiě huì huáxuě.
Anh ấy không những biết bơi mà còn biết trượt tuyết. - 今天不如昨天凉快。
Jīntiān bùrú zuótiān liángkuai.
Hôm nay không mát bằng hôm qua. - 他不一定知道这件事。
Tā bù yídìng zhīdào zhè jiàn shì.
Anh ấy chưa chắc đã biết việc này. - 我们不是同一个部门的。
Wǒmen bú shì tóng yí gè bùmén de.
Chúng tôi không cùng một phòng ban. - 我不准备放弃。
Wǒ bù zhǔnbèi fàngqì.
Tôi không định từ bỏ. - 请不要忘记带护照。
Qǐng bú yào wàngjì dài hùzhào.
Xin đừng quên mang theo hộ chiếu.
15. Tóm tắt cách dùng
不 là phó từ phủ định quan trọng nhất trong tiếng Trung, dùng để phủ định động từ, tính từ, động từ năng nguyện và câu vị ngữ với 是, chủ yếu trong hiện tại, tương lai, thói quen, ý định, khả năng và các sự thật mang tính thường xuyên. Các cấu trúc thông dụng gồm 不 + động từ (不去 – không đi), 不 + tính từ (不高 – không cao), 不是 + danh từ (不是老师 – không phải giáo viên), 不会、不能、不想、不要、不用 và các mẫu câu như 不但……而且……、不得不……、不如……、不一定……、不管……都……. Cần phân biệt rõ 不 với 没/没有 (phủ định hành động đã xảy ra hoặc sự tồn tại), 别 (đừng, dùng để cấm đoán hoặc khuyên ngăn), 不要 (đừng/không muốn) và 不用 (không cần). Ngoài ra, cần ghi nhớ quy tắc biến thanh của 不: khi đứng trước âm tiết thanh 4, 不 được phát âm là bú, chẳng hạn 不是、不会、不要、不对. Việc nắm vững các quy tắc này sẽ giúp người học sử dụng 不 chính xác và tự nhiên trong cả giao tiếp hằng ngày lẫn văn viết.
Cách dùng 不停 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
1. Thông tin cơ bản
- Chữ Hán (Giản thể): 不停
- Chữ Hán (Phồn thể): 不停
- Phiên âm: bù tíng
- Âm Hán Việt:
- 不: Bất
- 停: Đình
- Loại từ:
- Phó từ
- Động từ (trong một số ngữ cảnh)
- Tiếng Việt:
- Không ngừng
- Không dừng
- Liên tục
- Không ngớt
- Không ngừng nghỉ
- Tiếng Anh:
- Continuously
- Constantly
- Without stopping
- Non-stop
- Keep doing
不停 là một từ rất thông dụng trong tiếng Trung hiện đại. Nó dùng để diễn tả một hành động, trạng thái hoặc hiện tượng diễn ra liên tục, không bị gián đoạn hoặc không dừng lại. Từ này có thể dùng trong khẩu ngữ lẫn văn viết và xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp hằng ngày, trong công việc, học tập, sản xuất, logistics, nhà máy, thương mại và báo chí.
Khác với 一直, 不停 nhấn mạnh vào việc không có sự dừng lại, còn 一直 nhấn mạnh vào sự kéo dài liên tục theo thời gian.
2. Phân tích từng chữ Hán
不
- Phiên âm: bù
- Âm Hán Việt: Bất
- Bộ thủ: 一
- Số nét: 4
- Chữ phồn thể: 不
Ý nghĩa
- Không
- Chẳng
- Phủ định
Ví dụ:
不是
bú shì
Không phải.
不去
bú qù
Không đi.
不喜欢
bù xǐhuān
Không thích.
停
- Phiên âm: tíng
- Âm Hán Việt: Đình
- Bộ thủ: 亻 (Nhân đứng)
- Số nét: 11
- Chữ phồn thể: 停
Ý nghĩa
- Dừng
- Ngừng
- Đỗ
- Đậu
- Tạm ngừng
Ví dụ:
停车
tíng chē
Đỗ xe.
停止
tíngzhǐ
Dừng lại.
停工
tínggōng
Ngừng sản xuất.
停电
tíngdiàn
Mất điện.
停水
tíngshuǐ
Mất nước.
Ghép lại:
不停 = không dừng, không ngừng, liên tục.
3. Ý nghĩa của 不停
Nghĩa 1. Không ngừng thực hiện một hành động
Đây là nghĩa phổ biến nhất.
Ví dụ:
不停地说
bù tíng de shuō
Nói không ngừng.
不停地笑
bù tíng de xiào
Cười liên tục.
不停地工作
bù tíng de gōngzuò
Làm việc không ngừng.
Nghĩa 2. Liên tục xảy ra
Ví dụ:
雨不停地下。
Yǔ bù tíng de xià.
Mưa rơi không ngớt.
电话不停地响。
Diànhuà bù tíng de xiǎng.
Điện thoại reo liên tục.
Nghĩa 3. Không ngừng thay đổi
Ví dụ:
价格不停上涨。
Jiàgé bù tíng shàngzhǎng.
Giá cả liên tục tăng.
人口不停增加。
Rénkǒu bù tíng zēngjiā.
Dân số liên tục tăng.
Nghĩa 4. Không dừng một hành động lặp đi lặp lại
Ví dụ:
孩子不停地问问题。
Háizi bù tíng de wèn wèntí.
Đứa trẻ hỏi liên tục.
4. Cách dùng của 不停
Cách dùng 1. 不停 + 地 + Động từ
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Cấu trúc
Chủ ngữ + 不停(地)+ Động từ
Chữ 地 thường có thể lược bỏ trong khẩu ngữ.
Ví dụ:
他不停地跑。
Tā bù tíng de pǎo.
Anh ấy chạy liên tục.
她不停地哭。
Tā bù tíng de kū.
Cô ấy khóc không ngừng.
工人不停地工作。
Gōngrén bù tíng de gōngzuò.
Công nhân làm việc không ngừng.
Cách dùng 2. 不停 + Lặp động từ
Nhấn mạnh hành động diễn ra liên tục.
Ví dụ:
不停地看。
Bù tíng de kàn.
Cứ xem mãi.
不停地写。
Bù tíng de xiě.
Viết liên tục.
不停地生产。
Bù tíng de shēngchǎn.
Sản xuất liên tục.
Cách dùng 3. Động từ + 个不停
Đây là mẫu rất thông dụng trong khẩu ngữ.
Cấu trúc
Động từ + 个不停
Có nghĩa:
Làm mãi không thôi.
Ví dụ:
笑个不停
xiào ge bù tíng
Cười mãi không ngừng.
哭个不停
kū ge bù tíng
Khóc mãi.
说个不停
shuō ge bù tíng
Nói mãi.
问个不停
wèn ge bù tíng
Hỏi liên tục.
Cách dùng 4. Danh từ + 不停
Diễn tả hiện tượng xảy ra liên tục.
Ví dụ:
机器不停运转。
Jīqì bù tíng yùnzhuǎn.
Máy móc vận hành liên tục.
发动机不停工作。
Fādòngjī bù tíng gōngzuò.
Động cơ hoạt động liên tục.
Cách dùng 5. Không ngừng biến đổi
Ví dụ:
不停变化
bù tíng biànhuà
Không ngừng thay đổi.
不停改进
bù tíng gǎijìn
Không ngừng cải tiến.
不停创新
bù tíng chuàngxīn
Không ngừng đổi mới.
5. Các cấu trúc thường gặp
Cấu trúc 1
不停地 + Động từ
Ví dụ:
不停地学习
bù tíng de xuéxí
Học không ngừng.
不停地练习
bù tíng de liànxí
Luyện tập liên tục.
Cấu trúc 2
一直不停地 + Động từ
Nhấn mạnh hành động kéo dài và không gián đoạn.
Ví dụ:
他一直不停地工作。
Tā yìzhí bù tíng de gōngzuò.
Anh ấy làm việc liên tục không nghỉ.
Cấu trúc 3
不停地……直到……
Ví dụ:
他不停地跑,直到终点。
Tā bù tíng de pǎo, zhídào zhōngdiǎn.
Anh ấy chạy liên tục cho đến đích.
Cấu trúc 4
不停地 + V + O
Ví dụ:
不停地检查产品。
Bù tíng de jiǎnchá chǎnpǐn.
Liên tục kiểm tra sản phẩm.
不停地发送邮件。
Bù tíng de fāsòng yóujiàn.
Liên tục gửi email.
Cấu trúc 5
V + 个不停
Ví dụ:
说个不停
Shuō ge bù tíng.
Nói mãi không thôi.
6. Những từ ghép và cụm từ thường gặp
不停地说
bù tíng de shuō
Nói liên tục.
不停地笑
bù tíng de xiào
Cười mãi.
不停地哭
bù tíng de kū
Khóc mãi.
不停地工作
bù tíng de gōngzuò
Làm việc liên tục.
不停生产
bù tíng shēngchǎn
Sản xuất liên tục.
不停运转
bù tíng yùnzhuǎn
Vận hành liên tục.
不停改进
bù tíng gǎijìn
Không ngừng cải tiến.
不停增加
bù tíng zēngjiā
Liên tục tăng.
不停下降
bù tíng xiàjiàng
Liên tục giảm.
不停学习
bù tíng xuéxí
Không ngừng học tập.
不停努力
bù tíng nǔlì
Không ngừng nỗ lực.
不停发展
bù tíng fāzhǎn
Không ngừng phát triển.
不停创新
bù tíng chuàngxīn
Không ngừng đổi mới.
不停思考
bù tíng sīkǎo
Không ngừng suy nghĩ.
不停进步
bù tíng jìnbù
Không ngừng tiến bộ.
7. Phân biệt với các từ gần nghĩa
不停 và 一直
不停
Nhấn mạnh không có sự dừng lại trong quá trình thực hiện.
Ví dụ:
他不停地说话。
Tā bù tíng de shuōhuà.
Anh ấy nói liên tục không ngừng.
一直
Nhấn mạnh hành động hoặc trạng thái kéo dài liên tục theo thời gian, không nhất thiết diễn ra không ngừng từng giây.
Ví dụ:
他一直住在上海。
Tā yìzhí zhù zài Shànghǎi.
Anh ấy luôn sống ở Thượng Hải.
So sánh:
他一直学习。
Tā yìzhí xuéxí.
Anh ấy học trong một khoảng thời gian dài.
他不停地学习。
Tā bù tíng de xuéxí.
Anh ấy học liên tục, gần như không nghỉ.
不停 và 不断
不停
Nhấn mạnh việc không dừng lại, thường dùng với hành động cụ thể.
Ví dụ:
雨不停地下。
Yǔ bù tíng de xià.
Mưa rơi không ngớt.
不断
Nhấn mạnh liên tục phát sinh hoặc phát triển, thường gặp trong văn viết và ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ:
公司不断发展。
Gōngsī bùduàn fāzhǎn.
Công ty không ngừng phát triển.
So sánh:
- 不停 thiên về hành động hoặc hiện tượng diễn ra liên tục.
- 不断 thiên về quá trình phát triển, thay đổi hoặc lặp đi lặp lại.
不停 và 连续
不停
Nhấn mạnh không ngừng nghỉ.
连续
Nhấn mạnh liên tiếp theo thứ tự thời gian, không bị ngắt quãng.
Ví dụ:
连续三天加班。
Liánxù sān tiān jiābān.
Tăng ca liên tiếp ba ngày.
不停工作。
Bù tíng gōngzuò.
Làm việc không ngừng.
8. Những lỗi người học thường mắc
Lỗi 1. Nhầm giữa 不停 và 不断
Sai trong ngữ cảnh trang trọng:
Tự nhiên hơn:
公司不断发展。
Gōngsī bùduàn fāzhǎn.
Công ty không ngừng phát triển.
Lỗi 2. Thiếu 地 trước động từ
Trong văn viết, khi 不停 làm trạng ngữ, nên dùng 地.
Tự nhiên:
他不停地讲话。
Tā bù tíng de jiǎnghuà.
Anh ấy nói không ngừng.
Trong khẩu ngữ, có thể lược bỏ 地:
他不停讲话。
Tā bù tíng jiǎnghuà.
Lỗi 3. Nhầm giữa 停 và 停止
- 停 chủ yếu có nghĩa là "dừng".
- 停止 là "ngừng hẳn", thường dùng trong văn viết hoặc thông báo.
Ví dụ:
机器停止运行。
Jīqì tíngzhǐ yùnxíng.
Máy đã ngừng hoạt động.
Khác với:
机器不停运转。
Jīqì bù tíng yùnzhuǎn.
Máy vận hành liên tục.
9. 40 mẫu câu ví dụ
Nhóm 1. Giao tiếp hằng ngày
1
他不停地说话。
Tā bù tíng de shuōhuà.
Anh ấy nói liên tục.
2
孩子不停地哭。
Háizi bù tíng de kū.
Đứa trẻ khóc không ngừng.
3
她不停地笑。
Tā bù tíng de xiào.
Cô ấy cười mãi.
4
外面不停地下雨。
Wàimiàn bù tíng de xiàyǔ.
Bên ngoài trời mưa không ngớt.
5
风不停地吹。
Fēng bù tíng de chuī.
Gió thổi liên tục.
6
电话不停地响。
Diànhuà bù tíng de xiǎng.
Điện thoại reo liên tục.
7
他不停地问问题。
Tā bù tíng de wèn wèntí.
Anh ấy hỏi liên tục.
8
她不停地点头。
Tā bù tíng de diǎntóu.
Cô ấy gật đầu liên tục.
9
我不停地想这件事。
Wǒ bù tíng de xiǎng zhè jiàn shì.
Tôi không ngừng nghĩ về chuyện này.
10
他不停地打喷嚏。
Tā bù tíng de dǎ pēntì.
Anh ấy hắt hơi liên tục.
Nhóm 2. Học tập và công việc
11
为了通过考试,我不停地复习。
Wèile tōngguò kǎoshì, wǒ bù tíng de fùxí.
Để vượt qua kỳ thi, tôi ôn tập không ngừng.
12
老师不停地讲解重点。
Lǎoshī bù tíng de jiǎngjiě zhòngdiǎn.
Giáo viên liên tục giải thích các điểm trọng tâm.
13
他不停地练习发音。
Tā bù tíng de liànxí fāyīn.
Anh ấy luyện phát âm không ngừng.
14
工程师不停地测试设备。
Gōngchéngshī bù tíng de cèshì shèbèi.
Kỹ sư liên tục kiểm tra thiết bị.
15
采购员不停地联系供应商。
Cǎigòuyuán bù tíng de liánxì gōngyìngshāng.
Nhân viên thu mua liên tục liên hệ nhà cung cấp.
16
工人不停地生产产品。
Gōngrén bù tíng de shēngchǎn chǎnpǐn.
Công nhân liên tục sản xuất sản phẩm.
17
机器不停地运转。
Jīqì bù tíng de yùnzhuǎn.
Máy móc vận hành liên tục.
18
我们不停地检查产品质量。
Wǒmen bù tíng de jiǎnchá chǎnpǐn zhìliàng.
Chúng tôi liên tục kiểm tra chất lượng sản phẩm.
19
工厂不停地改进生产工艺。
Gōngchǎng bù tíng de gǎijìn shēngchǎn gōngyì.
Nhà máy không ngừng cải tiến quy trình sản xuất.
20
公司不停地招聘优秀人才。
Gōngsī bù tíng de zhāopìn yōuxiù réncái.
Công ty liên tục tuyển dụng nhân tài.
Nhóm 3. Biến đổi và phát triển
21
市场需求不停变化。
Shìchǎng xūqiú bù tíng biànhuà.
Nhu cầu thị trường liên tục thay đổi.
22
价格不停上涨。
Jiàgé bù tíng shàngzhǎng.
Giá cả liên tục tăng.
23
技术不停进步。
Jìshù bù tíng jìnbù.
Công nghệ không ngừng tiến bộ.
24
人口不停增加。
Rénkǒu bù tíng zēngjiā.
Dân số liên tục tăng.
25
天气不停变化。
Tiānqì bù tíng biànhuà.
Thời tiết thay đổi liên tục.
26
企业不停创新。
Qǐyè bù tíng chuàngxīn.
Doanh nghiệp không ngừng đổi mới.
27
经济不停发展。
Jīngjì bù tíng fāzhǎn.
Nền kinh tế không ngừng phát triển.
28
他不停提高自己的能力。
Tā bù tíng tígāo zìjǐ de nénglì.
Anh ấy không ngừng nâng cao năng lực của bản thân.
29
大家不停寻找新的机会。
Dàjiā bù tíng xúnzhǎo xīn de jīhuì.
Mọi người không ngừng tìm kiếm cơ hội mới.
30
我们不停优化工作流程。
Wǒmen bù tíng yōuhuà gōngzuò liúchéng.
Chúng tôi không ngừng tối ưu hóa quy trình làm việc.
Nhóm 4. Mẫu câu với "V + 个不停"
31
孩子笑个不停。
Háizi xiào ge bù tíng.
Đứa trẻ cười mãi không thôi.
32
她哭个不停。
Tā kū ge bù tíng.
Cô ấy khóc mãi không ngừng.
33
他说个不停。
Tā shuō ge bù tíng.
Anh ấy nói mãi không thôi.
34
学生问个不停。
Xuéshēng wèn ge bù tíng.
Học sinh hỏi liên tục.
35
观众鼓掌鼓个不停。
Guānzhòng gǔzhǎng gǔ ge bù tíng.
Khán giả vỗ tay không ngớt.
36
游客拍照拍个不停。
Yóukè pāizhào pāi ge bù tíng.
Du khách chụp ảnh liên tục.
37
他夸个不停。
Tā kuā ge bù tíng.
Anh ấy khen mãi không thôi.
38
大家讨论个不停。
Dàjiā tǎolùn ge bù tíng.
Mọi người thảo luận liên tục.
39
她看个不停,舍不得离开。
Tā kàn ge bù tíng, shěbude líkāi.
Cô ấy ngắm mãi không thôi, không nỡ rời đi.
40
会议结束以后,大家还围绕新项目讨论个不停,希望能够提出更多切实可行的方案,进一步提高工作效率和项目质量。
Huìyì jiéshù yǐhòu, dàjiā hái wéirào xīn xiàngmù tǎolùn ge bù tíng, xīwàng nénggòu tíchū gèng duō qièshí kěxíng de fāng'àn, jìnyíbù tígāo gōngzuò xiàolǜ hé xiàngmù zhìliàng.
Sau khi cuộc họp kết thúc, mọi người vẫn thảo luận không ngừng về dự án mới, hy vọng có thể đưa ra thêm nhiều phương án khả thi nhằm nâng cao hơn nữa hiệu quả công việc và chất lượng của dự án.
Cách dùng 热情 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. 热情 là gì?
热情 (rèqíng) là một từ rất thông dụng trong tiếng Trung hiện đại, xuất hiện với tần suất cao trong giao tiếp hằng ngày, văn viết, môi trường học tập, kinh doanh và công việc. Đây là từ thường gặp từ trình độ HSK 3–4 trở lên.
热情 có thể đóng vai trò là tính từ hoặc danh từ, tùy theo ngữ cảnh.
Nghĩa cơ bản của 热情 là:
- nhiệt tình
- nồng nhiệt
- thân thiện
- sốt sắng
- hăng hái
- đầy thiện chí
- đầy nhiệt huyết
Ngoài việc miêu tả thái độ đối với người khác, từ này còn dùng để nói về sự say mê, lòng nhiệt huyết hoặc tinh thần tích cực đối với một công việc hay hoạt động.
Trong tiếng Việt, 热情 có thể được dịch là:
- nhiệt tình
- nồng nhiệt
- thân thiện
- hăng hái
- sốt sắng
- đầy nhiệt huyết
Trong tiếng Anh, 热情 có thể được dịch là:
- enthusiastic
- enthusiasm
- warm
- warm-hearted
- cordial
- eager
- passionate
- hospitality (trong một số ngữ cảnh)
Ví dụ:
她很热情。
Pinyin: Tā hěn rèqíng.
Cô ấy rất nhiệt tình.
大家热情欢迎我们。
Pinyin: Dàjiā rèqíng huānyíng wǒmen.
Mọi người nhiệt liệt chào đón chúng tôi.
II. Thông tin cơ bản
- Chữ Hán giản thể: 热情
- Chữ Hán phồn thể: 熱情
- Pinyin: rèqíng
- Âm Hán Việt: Nhiệt tình
- Loại từ: Tính từ (形容词), Danh từ (名词)
III. Giải thích từng chữ Hán
1. 热
Giản thể
热
Phồn thể
熱
Pinyin
rè
Âm Hán Việt
Nhiệt
Bộ thủ
灬 (Hỏa)
Số nét
10 nét (giản thể)
15 nét (phồn thể)
Nghĩa
- nóng
- nhiệt
- sôi nổi
- hăng hái
Ví dụ:
天气很热。
Pinyin: Tiānqì hěn rè.
Thời tiết rất nóng.
2. 情
Giản thể
情
Phồn thể
情
Pinyin
qíng
Âm Hán Việt
Tình
Bộ thủ
忄 (Tâm đứng)
Số nét
11 nét
Nghĩa
- tình cảm
- cảm xúc
- tình nghĩa
- cảm tình
Ví dụ:
爱情
Tình yêu.
友情
Tình bạn.
感情
Tình cảm.
IV. Ý nghĩa của 热情
Ghép lại:
热
=
Nóng, sôi nổi.
情
=
Tình cảm.
Do đó:
热情 mang ý nghĩa là tình cảm nồng hậu, thái độ tích cực, sự hăng hái hoặc lòng nhiệt huyết đối với người khác hoặc đối với một công việc.
Từ này có hai nhóm nghĩa chính:
- Thái độ niềm nở, thân thiện với người khác.
- Tinh thần hăng hái, nhiệt huyết đối với công việc hoặc hoạt động.
V. Cách dùng thứ nhất: 热情 là tính từ
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Cấu trúc
Chủ ngữ + 很 + 热情
Ví dụ:
她很热情。
Pinyin: Tā hěn rèqíng.
Cô ấy rất nhiệt tình.
老板非常热情。
Pinyin: Lǎobǎn fēicháng rèqíng.
Ông chủ rất niềm nở.
老师一直很热情。
Pinyin: Lǎoshī yìzhí hěn rèqíng.
Giáo viên luôn rất nhiệt tình.
VI. Cách dùng thứ hai: 热情 + Động từ
Dùng để diễn tả hành động được thực hiện với thái độ nhiệt tình.
Cấu trúc
热情 + Động từ
Ví dụ:
热情帮助
Pinyin: Rèqíng bāngzhù.
Nhiệt tình giúp đỡ.
热情接待
Pinyin: Rèqíng jiēdài.
Nhiệt tình tiếp đón.
热情服务
Pinyin: Rèqíng fúwù.
Phục vụ nhiệt tình.
热情欢迎
Pinyin: Rèqíng huānyíng.
Nhiệt liệt chào đón.
VII. Cách dùng thứ ba: 热情 là danh từ
Khi là danh từ, 热情 mang nghĩa:
- lòng nhiệt tình
- nhiệt huyết
- sự nhiệt tình
Cấu trúc
有热情
Ví dụ:
他对工作很有热情。
Pinyin: Tā duì gōngzuò hěn yǒu rèqíng.
Anh ấy rất nhiệt huyết với công việc.
学生学习热情很高。
Pinyin: Xuéshēng xuéxí rèqíng hěn gāo.
Tinh thần học tập của học sinh rất cao.
VIII. Cách dùng thứ tư: 对……有热情
Cấu trúc
对 + Danh từ + 有热情
Ví dụ:
我对中文很有热情。
Pinyin: Wǒ duì Zhōngwén hěn yǒu rèqíng.
Tôi rất nhiệt huyết với tiếng Trung.
她对音乐很有热情。
Pinyin: Tā duì yīnyuè hěn yǒu rèqíng.
Cô ấy rất đam mê âm nhạc.
IX. Cách dùng thứ năm: 热情地
Khi 热情 đứng trước 地, nó trở thành trạng ngữ, diễn tả cách thức thực hiện hành động.
Cấu trúc
热情地 + Động từ
Ví dụ:
热情地欢迎
Pinyin: Rèqíng de huānyíng.
Nhiệt liệt chào đón.
热情地介绍
Pinyin: Rèqíng de jièshào.
Nhiệt tình giới thiệu.
热情地帮助
Pinyin: Rèqíng de bāngzhù.
Nhiệt tình giúp đỡ.
X. Những từ thường đi với 热情
Động từ
- 欢迎
- 接待
- 帮助
- 服务
- 招待
- 介绍
- 邀请
- 鼓励
- 支持
Danh từ
- 热情服务
- 热情接待
- 热情帮助
- 热情欢迎
- 工作热情
- 学习热情
- 创业热情
- 服务热情
XI. Các cấu trúc thường gặp
1. 很热情
Ví dụ:
她很热情。
Pinyin: Tā hěn rèqíng.
Cô ấy rất nhiệt tình.
2. 非常热情
Ví dụ:
大家非常热情。
Pinyin: Dàjiā fēicháng rèqíng.
Mọi người rất nhiệt tình.
3. 热情地
Ví dụ:
热情地接待客人。
Pinyin: Rèqíng de jiēdài kèrén.
Nhiệt tình tiếp đón khách.
4. 有热情
Ví dụ:
他有热情。
Pinyin: Tā yǒu rèqíng.
Anh ấy có lòng nhiệt huyết.
5. 对……充满热情
Cấu trúc
对 + Danh từ + 充满热情
Ví dụ:
她对教育事业充满热情。
Pinyin: Tā duì jiàoyù shìyè chōngmǎn rèqíng.
Cô ấy tràn đầy nhiệt huyết với sự nghiệp giáo dục.
XII. Phân biệt 热情 với các từ gần nghĩa
1. 热情 và 热心
Cả hai đều có thể dịch là "nhiệt tình", nhưng sắc thái khác nhau.
热情 nhấn mạnh sự nồng nhiệt, thân thiện và thái độ tích cực.
Ví dụ:
他对客人很热情。
Pinyin: Tā duì kèrén hěn rèqíng.
Anh ấy rất niềm nở với khách.
热心 nhấn mạnh sự sẵn lòng giúp đỡ, tích cực tham gia.
Ví dụ:
他很热心帮助别人。
Pinyin: Tā hěn rèxīn bāngzhù biérén.
Anh ấy rất nhiệt tình giúp đỡ người khác.
2. 热情 và 积极
热情 nhấn mạnh cảm xúc và thái độ.
积极 (jījí) nhấn mạnh sự chủ động trong hành động.
Ví dụ:
他工作很积极。
Pinyin: Tā gōngzuò hěn jījí.
Anh ấy làm việc rất chủ động.
3. 热情 và 激情
热情 chỉ sự nhiệt tình bền vững và thân thiện.
激情 (jīqíng) chỉ cảm xúc mãnh liệt, đam mê mạnh mẽ hoặc xúc động cao độ.
Ví dụ:
他充满激情。
Pinyin: Tā chōngmǎn jīqíng.
Anh ấy tràn đầy đam mê.
XIII. Những lỗi người học thường gặp
Một lỗi phổ biến là dùng 热情 để diễn tả mọi loại đam mê. Khi muốn nói về niềm đam mê rất mạnh hoặc cảm xúc mãnh liệt, 激情 sẽ phù hợp hơn. 热情 thiên về sự nhiệt huyết, thái độ tích cực và thân thiện.
Một lỗi khác là nhầm 热情 với 热心. Nếu muốn khen ai đó niềm nở, hiếu khách hoặc đối xử thân thiện với mọi người thì nên dùng 热情. Nếu muốn nhấn mạnh người đó luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác thì 热心 tự nhiên hơn.
Ngoài ra, nhiều người học quên thêm 地 khi dùng 热情 làm trạng ngữ. Chẳng hạn, nói 热情欢迎 là một cụm động từ cố định, nhưng với nhiều động từ khác như 介绍、帮助、接待, có thể dùng 热情地介绍、热情地帮助、热情地接待 để diễn đạt đầy đủ hơn.
XIV. Bốn mươi câu ví dụ
1.
她很热情。
Pinyin: Tā hěn rèqíng.
Dịch: Cô ấy rất nhiệt tình.
2.
老师非常热情。
Pinyin: Lǎoshī fēicháng rèqíng.
Dịch: Giáo viên rất nhiệt tình.
3.
他们热情欢迎我们。
Pinyin: Tāmen rèqíng huānyíng wǒmen.
Dịch: Họ nhiệt liệt chào đón chúng tôi.
4.
同事们都很热情。
Pinyin: Tóngshìmen dōu hěn rèqíng.
Dịch: Các đồng nghiệp đều rất nhiệt tình.
5.
这家店的服务很热情。
Pinyin: Zhè jiā diàn de fúwù hěn rèqíng.
Dịch: Dịch vụ của cửa hàng này rất nhiệt tình.
6.
她热情地帮助我。
Pinyin: Tā rèqíng de bāngzhù wǒ.
Dịch: Cô ấy nhiệt tình giúp đỡ tôi.
7.
他热情地介绍产品。
Pinyin: Tā rèqíng de jièshào chǎnpǐn.
Dịch: Anh ấy nhiệt tình giới thiệu sản phẩm.
8.
工作人员热情地接待了客户。
Pinyin: Gōngzuò rényuán rèqíng de jiēdài le kèhù.
Dịch: Nhân viên đã nhiệt tình tiếp đón khách hàng.
9.
大家热情鼓掌。
Pinyin: Dàjiā rèqíng gǔzhǎng.
Dịch: Mọi người nhiệt liệt vỗ tay.
10.
他们热情邀请我们参加活动。
Pinyin: Tāmen rèqíng yāoqǐng wǒmen cānjiā huódòng.
Dịch: Họ nhiệt tình mời chúng tôi tham gia hoạt động.
11.
他对工作很有热情。
Pinyin: Tā duì gōngzuò hěn yǒu rèqíng.
Dịch: Anh ấy rất nhiệt huyết với công việc.
12.
我对中文很有热情。
Pinyin: Wǒ duì Zhōngwén hěn yǒu rèqíng.
Dịch: Tôi rất nhiệt huyết với tiếng Trung.
13.
她对音乐充满热情。
Pinyin: Tā duì yīnyuè chōngmǎn rèqíng.
Dịch: Cô ấy tràn đầy nhiệt huyết với âm nhạc.
14.
学生们学习热情很高。
Pinyin: Xuéshēngmen xuéxí rèqíng hěn gāo.
Dịch: Học sinh có tinh thần học tập rất cao.
15.
他的工作热情感染了大家。
Pinyin: Tā de gōngzuò rèqíng gǎnrǎn le dàjiā.
Dịch: Lòng nhiệt huyết trong công việc của anh ấy đã truyền cảm hứng cho mọi người.
16.
老板热情地接待了客人。
Pinyin: Lǎobǎn rèqíng de jiēdài le kèrén.
Dịch: Ông chủ nhiệt tình tiếp đón khách.
17.
当地居民对游客非常热情。
Pinyin: Dāngdì jūmín duì yóukè fēicháng rèqíng.
Dịch: Người dân địa phương rất thân thiện với khách du lịch.
18.
谢谢你的热情帮助。
Pinyin: Xièxie nǐ de rèqíng bāngzhù.
Dịch: Cảm ơn sự giúp đỡ nhiệt tình của bạn.
19.
感谢大家的热情支持。
Pinyin: Gǎnxiè dàjiā de rèqíng zhīchí.
Dịch: Cảm ơn sự ủng hộ nhiệt tình của mọi người.
20.
他们给了我们热情的服务。
Pinyin: Tāmen gěi le wǒmen rèqíng de fúwù.
Dịch: Họ đã phục vụ chúng tôi rất nhiệt tình.
21.
她总是热情地回答学生的问题。
Pinyin: Tā zǒngshì rèqíng de huídá xuéshēng de wèntí.
Dịch: Cô ấy luôn nhiệt tình trả lời câu hỏi của học sinh.
22.
每次见面,他都会热情地跟我打招呼。
Pinyin: Měicì jiànmiàn, tā dōu huì rèqíng de gēn wǒ dǎzhāohu.
Dịch: Mỗi lần gặp nhau, anh ấy đều niềm nở chào hỏi tôi.
23.
她对公益活动一直充满热情。
Pinyin: Tā duì gōngyì huódòng yìzhí chōngmǎn rèqíng.
Dịch: Cô ấy luôn tràn đầy nhiệt huyết với các hoạt động thiện nguyện.
24.
这位导游非常热情,也很专业。
Pinyin: Zhè wèi dǎoyóu fēicháng rèqíng, yě hěn zhuānyè.
Dịch: Hướng dẫn viên này rất nhiệt tình và cũng rất chuyên nghiệp.
25.
老师热情地鼓励我们继续努力。
Pinyin: Lǎoshī rèqíng de gǔlì wǒmen jìxù nǔlì.
Dịch: Giáo viên nhiệt tình động viên chúng tôi tiếp tục cố gắng.
26.
他对每一位顾客都很热情。
Pinyin: Tā duì měi yí wèi gùkè dōu hěn rèqíng.
Dịch: Anh ấy rất niềm nở với mọi khách hàng.
27.
他们受到了当地人的热情接待。
Pinyin: Tāmen shòudào le dāngdì rén de rèqíng jiēdài.
Dịch: Họ đã nhận được sự tiếp đón nồng nhiệt của người dân địa phương.
28.
大家对新员工表示了热情欢迎。
Pinyin: Dàjiā duì xīn yuángōng biǎoshì le rèqíng huānyíng.
Dịch: Mọi người đã nhiệt liệt chào đón nhân viên mới.
29.
只有保持热情,才能不断进步。
Pinyin: Zhǐyǒu bǎochí rèqíng, cáinéng bùduàn jìnbù.
Dịch: Chỉ khi giữ được lòng nhiệt huyết mới có thể không ngừng tiến bộ.
30.
她失去了对工作的热情。
Pinyin: Tā shīqù le duì gōngzuò de rèqíng.
Dịch: Cô ấy đã mất đi nhiệt huyết đối với công việc.
31.
公司希望员工始终保持工作热情。
Pinyin: Gōngsī xīwàng yuángōng shǐzhōng bǎochí gōngzuò rèqíng.
Dịch: Công ty hy vọng nhân viên luôn duy trì nhiệt huyết trong công việc.
32.
她用热情和耐心赢得了客户的信任。
Pinyin: Tā yòng rèqíng hé nàixīn yíngdé le kèhù de xìnrèn.
Dịch: Cô ấy đã giành được sự tin tưởng của khách hàng bằng sự nhiệt tình và kiên nhẫn.
33.
虽然工作很辛苦,但是他始终保持着热情。
Pinyin: Suīrán gōngzuò hěn xīnkǔ, dànshì tā shǐzhōng bǎochízhe rèqíng.
Dịch: Mặc dù công việc rất vất vả nhưng anh ấy luôn giữ được sự nhiệt huyết.
34.
热情的态度能够给别人留下良好的第一印象。
Pinyin: Rèqíng de tàidù nénggòu gěi biérén liúxià liánghǎo de dìyī yìnxiàng.
Dịch: Thái độ nhiệt tình có thể tạo ấn tượng đầu tốt đẹp với người khác.
35.
客户对公司的热情服务给予了很高的评价。
Pinyin: Kèhù duì gōngsī de rèqíng fúwù jǐyǔ le hěn gāo de píngjià.
Dịch: Khách hàng đã đánh giá rất cao dịch vụ nhiệt tình của công ty.
36.
无论遇到什么困难,她都始终以热情的态度面对每一天。
Pinyin: Wúlùn yùdào shénme kùnnán, tā dōu shǐzhōng yǐ rèqíng de tàidù miànduì měi yì tiān.
Dịch: Dù gặp bất kỳ khó khăn nào, cô ấy cũng luôn đối mặt với mỗi ngày bằng thái độ tích cực và nhiệt tình.
37.
优秀的销售人员不仅要了解产品知识,还要以热情、耐心和专业的服务态度赢得客户的信任。
Pinyin: Yōuxiù de xiāoshòu rényuán bùjǐn yào liǎojiě chǎnpǐn zhīshi, hái yào yǐ rèqíng, nàixīn hé zhuānyè de fúwù tàidù yíngdé kèhù de xìnrèn.
Dịch: Một nhân viên bán hàng giỏi không chỉ cần hiểu rõ kiến thức về sản phẩm mà còn phải giành được sự tin tưởng của khách hàng bằng thái độ phục vụ nhiệt tình, kiên nhẫn và chuyên nghiệp.
38.
老师用自己的热情感染了整个班级,使原本对学习没有兴趣的学生逐渐建立了学习的信心。
Pinyin: Lǎoshī yòng zìjǐ de rèqíng gǎnrǎn le zhěnggè bānjí, shǐ yuánběn duì xuéxí méiyǒu xìngqù de xuéshēng zhújiàn jiànlì le xuéxí de xìnxīn.
Dịch: Giáo viên đã truyền cảm hứng cho cả lớp bằng sự nhiệt tình của mình, giúp những học sinh vốn không hứng thú với việc học dần dần xây dựng được sự tự tin.
39.
无论是在工作中还是在日常生活里,一个热情、真诚、乐于帮助别人的人,往往更容易建立良好的人际关系,并获得大家的尊重和信任。
Pinyin: Wúlùn shì zài gōngzuò zhōng háishì zài rìcháng shēnghuó lǐ, yí gè rèqíng, zhēnchéng, lèyú bāngzhù biérén de rén, wǎngwǎng gèng róngyì jiànlì liánghǎo de rénjì guānxì, bìng huòdé dàjiā de zūnzhòng hé xìnrèn.
Dịch: Dù trong công việc hay trong cuộc sống hằng ngày, một người nhiệt tình, chân thành và sẵn sàng giúp đỡ người khác thường dễ xây dựng các mối quan hệ tốt đẹp hơn, đồng thời nhận được sự tôn trọng và tin tưởng của mọi người.
40.
对于一个团队来说,专业能力固然重要,但是如果每一位成员都能够保持积极乐观的心态、认真负责的工作态度以及对工作的热情,那么整个团队不仅能够提高工作效率,还能够形成更加团结、和谐、充满活力的工作氛围。
Pinyin: Duìyú yí gè tuánduì lái shuō, zhuānyè nénglì gùrán zhòngyào, dànshì rúguǒ měi yí wèi chéngyuán dōu nénggòu bǎochí jījí lèguān de xīntài, rènzhēn fùzé de gōngzuò tàidù yǐjí duì gōngzuò de rèqíng, nàme zhěnggè tuánduì bùjǐn nénggòu tígāo gōngzuò xiàolǜ, hái nénggòu xíngchéng gèngjiā tuánjié, héxié, chōngmǎn huólì de gōngzuò fēnwéi.
Dịch: Đối với một tập thể, năng lực chuyên môn đương nhiên rất quan trọng. Tuy nhiên, nếu mỗi thành viên đều có thể duy trì tinh thần tích cực, thái độ làm việc nghiêm túc, có trách nhiệm và luôn giữ được lòng nhiệt huyết đối với công việc, thì cả tập thể không chỉ nâng cao hiệu quả làm việc mà còn xây dựng được một môi trường làm việc đoàn kết, hài hòa và đầy sức sống.
Cách dùng 饭 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
Một、饭 là gì?
- Giản thể: 饭
- Phồn thể: 飯
- Pinyin: fàn
- Âm Hán Việt: Phạn
- Loại từ: Danh từ
饭 là một trong những từ cơ bản và thông dụng nhất trong tiếng Trung, xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày. Nghĩa gốc của 饭 là cơm đã nấu chín hoặc thức ăn chính làm từ ngũ cốc. Tuy nhiên, trong tiếng Trung hiện đại, phạm vi nghĩa của 饭 đã được mở rộng và có thể chỉ:
- cơm
- bữa ăn
- đồ ăn
- thức ăn (trong một số ngữ cảnh)
- nghề nghiệp hoặc nguồn sống (trong một số cách nói cố định)
Ví dụ:
- 我喜欢吃饭。
- Wǒ xǐhuān chīfàn.
- Tôi thích ăn cơm.
- 今天的饭很好吃。
- Jīntiān de fàn hěn hǎochī.
- Cơm hôm nay rất ngon.
Hai、Giải thích từng chữ Hán
1. 饭(飯)
- Giản thể: 饭
- Phồn thể: 飯
- Pinyin: fàn
- Âm Hán Việt: Phạn
Bộ thủ
- Giản thể: 饣 (Thực)
- Phồn thể: 飠 (Thực)
Số nét
- 饭: 7 nét
- 飯: 12 nét
Nghĩa của chữ 饭
Ban đầu, chữ 饭 chỉ:
- cơm nấu chín
- thức ăn làm từ ngũ cốc
Sau này nghĩa được mở rộng thành:
- bữa ăn
- đồ ăn
- suất ăn
- việc ăn uống
Ba、Các nghĩa của 饭
Nghĩa 1. Cơm đã nấu chín
Đây là nghĩa gốc.
Ví dụ:
- 一碗饭。
- Yì wǎn fàn.
- Một bát cơm.
- 米饭很好吃。
- Mǐfàn hěn hǎochī.
- Cơm rất ngon.
Nghĩa 2. Bữa ăn
Ví dụ:
- 吃饭。
- Chīfàn.
- Ăn cơm, dùng bữa.
- 晚饭。
- Wǎnfàn.
- Bữa tối.
Ở đây 饭 không chỉ cơm mà chỉ toàn bộ bữa ăn.
Nghĩa 3. Đồ ăn
Trong nhiều trường hợp, 饭 có thể chỉ thức ăn nói chung.
Ví dụ:
- 饭做好了。
- Fàn zuò hǎo le.
- Cơm (đồ ăn) đã nấu xong.
Nghĩa 4. Nghề nghiệp, kế sinh nhai
Trong một số thành ngữ hoặc cách nói cố định, 饭 mang nghĩa là nghề nghiệp hoặc nguồn sống.
Ví dụ:
- 吃这碗饭。
- Chī zhè wǎn fàn.
- Làm nghề này để kiếm sống.
- 靠这碗饭生活。
- Kào zhè wǎn fàn shēnghuó.
- Sống bằng nghề này.
Bốn、Đặc điểm ngữ pháp
饭 là danh từ.
Có thể làm:
1. Chủ ngữ
Ví dụ:
- 饭已经凉了。
- Fàn yǐjīng liáng le.
- Cơm đã nguội.
2. Tân ngữ
Ví dụ:
- 我吃饭。
- Wǒ chīfàn.
- Tôi ăn cơm.
3. Định ngữ
Ví dụ:
- 饭钱
- Fànqián.
- Tiền ăn.
Năm、Các động từ thường đi với 饭
吃饭
Ăn cơm, dùng bữa.
Ví dụ:
- 我们一起吃饭。
- Wǒmen yìqǐ chīfàn.
- Chúng ta cùng ăn cơm.
Đây là cách kết hợp phổ biến nhất.
做饭
Nấu cơm, nấu ăn.
Ví dụ:
- 妈妈正在做饭。
- Māma zhèngzài zuòfàn.
- Mẹ đang nấu cơm.
烧饭
Nấu cơm.
Đây là cách nói thường gặp ở một số địa phương, đặc biệt là khu vực Giang Tô, Chiết Giang và Thượng Hải. Trong tiếng phổ thông, 做饭 được dùng phổ biến hơn.
盛饭
Xới cơm.
Ví dụ:
- 请帮我盛饭。
- Qǐng bāng wǒ shèngfàn.
- Làm ơn xới cơm giúp tôi.
蒸饭
Hấp cơm.
Ví dụ:
- 她正在蒸饭。
- Tā zhèngzài zhēngfàn.
- Cô ấy đang hấp cơm.
煮饭
Nấu cơm.
Ví dụ:
- 他会煮饭。
- Tā huì zhǔfàn.
- Anh ấy biết nấu cơm.
煮饭 nhấn mạnh việc nấu cơm bằng cách luộc hoặc nấu với nước, còn 做饭 thường chỉ toàn bộ quá trình chuẩn bị bữa ăn.
买饭
Mua cơm hoặc mua đồ ăn.
Ví dụ:
- 我去买饭。
- Wǒ qù mǎifàn.
- Tôi đi mua cơm.
带饭
Mang cơm theo.
Ví dụ:
- 她每天带饭上班。
- Tā měitiān dàifàn shàngbān.
- Cô ấy mỗi ngày mang cơm đi làm.
热饭
Hâm cơm.
Ví dụ:
- 我去热饭。
- Wǒ qù rèfàn.
- Tôi đi hâm cơm.
剩饭
Cơm thừa.
Ví dụ:
- 不要浪费剩饭。
- Búyào làngfèi shèngfàn.
- Đừng lãng phí cơm thừa.
Lưu ý: 剩饭 là danh từ, không phải động từ.
Sáu、Các cụm từ thường gặp
- 米饭
- cơm
- 白饭
- cơm trắng
- 炒饭
- cơm rang
- 稀饭
- cháo loãng (cách gọi phổ biến ở nhiều vùng miền; tại miền Bắc Trung Quốc còn thường dùng 粥)
- 晚饭
- bữa tối
- 午饭
- bữa trưa
- 早饭
- bữa sáng
- 早餐饭
- không tự nhiên; nên dùng 早饭 hoặc 早餐.
- 饭菜
- cơm và thức ăn
- 饭盒
- hộp cơm
- 饭店
- nhà hàng
- 饭馆
- quán ăn
- 饭桌
- bàn ăn
- 饭碗
- bát cơm
- 饭票
- phiếu ăn (ít gặp trong đời sống hiện đại, chủ yếu trong bối cảnh lịch sử hoặc một số đơn vị đặc thù)
- 饭卡
- thẻ ăn
- 饭钱
- tiền ăn
- 饭后
- sau bữa ăn
- 饭前
- trước bữa ăn
- 饭量
- lượng ăn
Bảy、Các mẫu câu thường dùng
吃饭
Ví dụ:
- 你吃饭了吗?
- Nǐ chīfàn le ma?
- Bạn ăn cơm chưa?
Đây là một câu chào hỏi rất quen thuộc trong tiếng Trung.
做饭
Ví dụ:
- 今天谁做饭?
- Jīntiān shéi zuòfàn?
- Hôm nay ai nấu cơm?
饭好了
Ví dụ:
- 饭好了。
- Fàn hǎo le.
- Cơm chín rồi.
饭熟了
Ví dụ:
- 饭熟了。
- Fàn shú le.
- Cơm đã chín.
饭凉了
Ví dụ:
- 饭凉了。
- Fàn liáng le.
- Cơm nguội rồi.
饭够吗?
Ví dụ:
- 饭够吗?
- Fàn gòu ma?
- Cơm có đủ không?
Tám、Các lĩnh vực sử dụng
Trong gia đình
Ví dụ:
- 我妈妈每天做饭。
- Wǒ māma měitiān zuòfàn.
- Mẹ tôi mỗi ngày đều nấu cơm.
Trong nhà hàng
Ví dụ:
- 请来一碗饭。
- Qǐng lái yì wǎn fàn.
- Cho tôi một bát cơm.
Trong trường học
Ví dụ:
- 学生在食堂吃饭。
- Xuéshēng zài shítáng chīfàn.
- Học sinh ăn cơm tại căng tin.
Trong công ty
Ví dụ:
- 我们中午一起吃饭。
- Wǒmen zhōngwǔ yìqǐ chīfàn.
- Trưa chúng ta cùng ăn cơm.
Trong thành ngữ và cách nói cố định
Ví dụ:
- 铁饭碗。
- Công việc ổn định, "bát cơm sắt".
- 饭碗。
- Nghề nghiệp, kế sinh nhai.
- 吃饭家伙。
- Dụng cụ kiếm sống, công cụ quan trọng của một nghề.
Chín、Phân biệt với các từ gần nghĩa
饭 và 米饭
Đây là hai từ rất dễ nhầm.
饭 (fàn) có phạm vi nghĩa rộng hơn, có thể chỉ cơm, bữa ăn hoặc đồ ăn tùy ngữ cảnh.
米饭 (mǐfàn) chỉ riêng cơm nấu từ gạo.
Ví dụ:
- 我吃饭了。
- Tôi ăn cơm (ăn bữa cơm).
- 我喜欢吃米饭。
- Tôi thích ăn cơm trắng.
饭 và 菜
饭 thường chỉ cơm hoặc bữa ăn.
菜 (cài) chỉ món ăn, thức ăn dùng kèm với cơm.
Ví dụ:
- 今天的菜很好吃。
- Món ăn hôm nay rất ngon.
- 今天的饭很好吃。
- Cơm hôm nay rất ngon.
饭 và 餐
餐 (cān) là từ mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết, nhà hàng hoặc các từ ghép.
Ví dụ:
- 早餐。
- Bữa sáng.
- 午餐。
- Bữa trưa.
- 晚餐。
- Bữa tối.
Trong khẩu ngữ, 早饭、午饭、晚饭 được dùng rất phổ biến và tự nhiên.
饭 và 食物
食物 (shíwù) chỉ thực phẩm hoặc thức ăn nói chung.
饭 chủ yếu chỉ cơm hoặc bữa ăn.
Ví dụ:
- 食物很新鲜。
- Thực phẩm rất tươi.
- 饭已经做好了。
- Cơm đã nấu xong.
Mười、Lỗi thường gặp
Người học thường nhầm 饭 với 米饭. Khi muốn nói đến cơm trắng nấu từ gạo, nên dùng 米饭. Còn khi nói về việc ăn uống hoặc dùng bữa, 饭 có phạm vi nghĩa rộng hơn và thường xuất hiện trong các cụm như 吃饭 (ăn cơm, dùng bữa), 做饭 (nấu cơm, nấu ăn), 晚饭 (bữa tối), 午饭 (bữa trưa) và 早饭 (bữa sáng).
Một lỗi khác là cho rằng 吃饭 chỉ có nghĩa là "ăn cơm". Thực tế, trong tiếng Trung hiện đại, 吃饭 thường mang nghĩa dùng bữa, dù bữa ăn đó có cơm hay không. Vì vậy, câu 你吃饭了吗? không chỉ hỏi "Bạn đã ăn cơm chưa?" mà còn có nghĩa tự nhiên hơn là "Bạn đã ăn chưa?" hoặc "Bạn đã dùng bữa chưa?".
Ngoài ra, cần phân biệt 做饭 và 煮饭. 做饭 chỉ toàn bộ quá trình chuẩn bị và nấu một bữa ăn, bao gồm nấu cơm và chế biến món ăn. Trong khi đó, 煮饭 chủ yếu chỉ việc nấu cơm. Vì vậy, trong giao tiếp hằng ngày, 做饭 được sử dụng phổ biến hơn.
Cuối cùng, 饭 xuất hiện trong rất nhiều cụm từ cố định như 饭菜 (cơm và món ăn), 饭店 (nhà hàng), 饭馆 (quán ăn), 饭盒 (hộp cơm), 饭桌 (bàn ăn), 饭碗 (bát cơm; cũng có nghĩa bóng là nghề nghiệp), 饭卡 (thẻ ăn), 饭钱 (tiền ăn), 饭前 (trước bữa ăn), 饭后 (sau bữa ăn), 饭量 (lượng ăn), 铁饭碗 (công việc ổn định) và 吃这碗饭 (làm nghề này để kiếm sống). Đây đều là những cách dùng rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày cũng như trong văn hóa và xã hội Trung Quốc.
Cách dùng 吐 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. 吐 là gì?
吐 là một động từ rất thông dụng trong tiếng Trung hiện đại. Đây là một đa âm tự (多音字), có hai cách đọc chính với nghĩa và cách dùng khác nhau:
- 吐 (tǔ): nhổ, khạc, nôn, phun ra, nói ra, bộc lộ.
- 吐 (tù): dùng trong một số từ ghép cố định, mang nghĩa "nhả ra, nhô ra, lồi ra, phát ra", chủ yếu xuất hiện trong văn viết hoặc các từ ghép như 吐蕃 (Tǔbō) (tên gọi cổ của Tây Tạng).
Trong giao tiếp hằng ngày, cách đọc tǔ được sử dụng nhiều hơn rất nhiều.
Trong tiếng Việt, 吐 có thể được dịch là:
- nôn
- ói
- nhổ
- khạc
- phun
- nhả
- thổ lộ
- nói ra
- bộc lộ
Trong tiếng Anh:
- vomit
- throw up
- spit
- spit out
- cough up
- exhale
- utter
- express
- reveal
Ví dụ:
他吐了。
Pinyin: Tā tǔ le.
Anh ấy đã nôn.
不要随地吐痰。
Pinyin: Búyào suídì tǔtán.
Đừng khạc nhổ bừa bãi.
II. Thông tin cơ bản
- Chữ Hán giản thể: 吐
- Chữ Hán phồn thể: 吐
- Pinyin: tǔ / tù
- Âm Hán Việt: Thổ
- Loại từ: Động từ (动词)
III. Giải thích chữ Hán
Giản thể
吐
Phồn thể
吐
Pinyin
tǔ / tù
Âm Hán Việt
Thổ
Bộ thủ
口 (Khẩu)
Số nét
6 nét
Cấu tạo
- 口: miệng
- 土: đất
Ban đầu chữ này diễn tả hành động vật gì đó từ trong miệng đi ra ngoài.
IV. Hai cách đọc của 吐
1. 吐 (tǔ)
Đây là cách đọc phổ biến nhất.
Mang các nghĩa:
- nôn
- ói
- khạc
- nhổ
- phun
- nói ra
- bộc lộ
- thổ lộ
Ví dụ:
吐血
Pinyin: tǔ xiě
Nôn ra máu.
吐口水
Pinyin: tǔ kǒushuǐ
Nhổ nước bọt.
吐真话
Pinyin: tǔ zhēnhuà
Nói thật.
2. 吐 (tù)
Đây là cách đọc ít gặp.
Thường xuất hiện trong:
吐蕃
Pinyin: Tǔbō
Tên gọi cổ của Tây Tạng.
Trong tiếng Trung hiện đại, đa số người học chỉ cần nắm chắc cách đọc tǔ.
V. Cách dùng thứ nhất: 吐 = nôn
Đây là nghĩa phổ biến nhất.
Cấu trúc
Chủ ngữ + 吐 + 了
Ví dụ:
他吐了。
Pinyin: Tā tǔ le.
Anh ấy nôn rồi.
孩子一直吐。
Pinyin: Háizi yìzhí tǔ.
Đứa trẻ cứ nôn liên tục.
VI. Cách dùng thứ hai: 吐 + Tân ngữ
Cấu trúc
吐 + Danh từ
Ví dụ:
吐血
Pinyin: Tǔ xiě.
Nôn ra máu.
吐水
Pinyin: Tǔ shuǐ.
Nôn nước.
吐饭
Pinyin: Tǔ fàn.
Nôn thức ăn.
VII. Cách dùng thứ ba: 吐痰
吐痰
Pinyin: tǔ tán
Khạc đờm.
Ví dụ:
不要随地吐痰。
Pinyin: Búyào suídì tǔtán.
Không được khạc nhổ bừa bãi.
VIII. Cách dùng thứ tư: 吐口水
吐口水
Pinyin: tǔ kǒushuǐ
Nhổ nước bọt.
Ví dụ:
不要吐口水。
Pinyin: Búyào tǔ kǒushuǐ.
Đừng nhổ nước bọt.
IX. Cách dùng thứ năm: 吐出来
Có nghĩa:
- nôn ra
- nhả ra
- phun ra
Cấu trúc
吐出来
Ví dụ:
把药吐出来。
Pinyin: Bǎ yào tǔ chūlái.
Hãy nhả viên thuốc ra.
他把吃的都吐出来了。
Pinyin: Tā bǎ chī de dōu tǔ chūlái le.
Anh ấy đã nôn hết thức ăn ra.
X. Cách dùng thứ sáu: Nghĩa bóng "nói ra, thổ lộ"
Ví dụ:
吐真话
Pinyin: Tǔ zhēnhuà.
Nói sự thật.
吐苦水
Pinyin: Tǔ kǔshuǐ.
Trút bầu tâm sự, than khổ.
吐心声
Pinyin: Tǔ xīnshēng.
Bày tỏ tiếng lòng.
Ví dụ:
他说出了心里的话,没有再吞吞吐吐。
Pinyin: Tā shuō chū le xīnlǐ de huà, méiyǒu zài tūntūn tǔtǔ.
Anh ấy đã nói ra những điều trong lòng, không còn ấp úng nữa.
XI. Những từ ghép thường gặp với 吐
Liên quan đến sức khỏe
- 吐
- 呕吐
- 吐血
- 吐奶
- 吐酸水
- 吐胃液
Liên quan đến miệng
- 吐痰
- 吐口水
- 吐出来
Nghĩa bóng
- 吐真话
- 吐苦水
- 吐心声
- 吐露心声
- 吐露真情
XII. Thành ngữ có chứa 吐
吞吞吐吐
Pinyin: tūn tūn tǔ tǔ
Nghĩa
- ấp úng
- nói ngập ngừng
- không dám nói thẳng
Ví dụ:
他说话吞吞吐吐。
Pinyin: Tā shuōhuà tūntūn tǔtǔ.
Anh ấy nói chuyện ấp úng.
吐故纳新
Pinyin: tǔ gù nà xīn
Nghĩa gốc
Thở ra khí cũ, hít vào khí mới.
Nghĩa mở rộng
Loại bỏ cái cũ để tiếp nhận cái mới.
XIII. Phân biệt 吐 với các từ gần nghĩa
1. 吐 và 呕吐
吐
Là từ khẩu ngữ, ngắn gọn và được dùng rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.
Ví dụ:
我吐了。
Pinyin: Wǒ tǔ le.
Tôi nôn rồi.
呕吐 (ǒutù)
Là từ trang trọng hơn, thường dùng trong y học, bệnh viện, hồ sơ bệnh án hoặc văn viết.
Ví dụ:
病人一直呕吐。
Pinyin: Bìngrén yìzhí ǒutù.
Bệnh nhân liên tục nôn.
2. 吐 và 拉
吐
Chỉ nôn.
拉
Trong khẩu ngữ, có thể chỉ đi ngoài hoặc tiêu chảy, tùy ngữ cảnh.
Ví dụ:
他又吐又拉。
Pinyin: Tā yòu tǔ yòu lā.
Anh ấy vừa nôn vừa tiêu chảy.
3. 吐 và 喷
吐
Thường là từ trong miệng hoặc dạ dày đi ra một cách tự nhiên hoặc do cơ thể phản ứng.
Ví dụ:
孩子把牛奶吐出来了。
Pinyin: Háizi bǎ niúnǎi tǔ chūlái le.
Đứa trẻ đã nôn sữa ra.
喷 (pēn)
Nhấn mạnh hành động phun mạnh bằng áp lực.
Ví dụ:
喷水。
Pinyin: Pēn shuǐ.
Phun nước.
XIV. Những lỗi người học thường gặp
Một lỗi phổ biến là dùng 吐 và 呕吐 thay thế cho nhau trong mọi ngữ cảnh. Mặc dù cả hai đều có nghĩa là "nôn", 吐 phù hợp với khẩu ngữ và giao tiếp hằng ngày, còn 呕吐 thường xuất hiện trong văn bản y tế hoặc ngôn ngữ trang trọng.
Một lỗi khác là nhầm 吐 với 喷. Nếu chất lỏng được phun ra dưới áp lực (như vòi nước, bình xịt), cần dùng 喷. 吐 chỉ hành động nhả, nôn hoặc khạc từ cơ thể.
Ngoài ra, nhiều người học phát âm 吐 trong mọi trường hợp là tù. Thực tế, trong gần như tất cả các tình huống giao tiếp thông thường như 吐血、吐痰、吐出来、吐真话、吐口水, chữ 吐 đều đọc là tǔ.
XV. Bốn mươi câu ví dụ
1.
我吐了。
Pinyin: Wǒ tǔ le.
Dịch: Tôi nôn rồi.
2.
他一直吐。
Pinyin: Tā yìzhí tǔ.
Dịch: Anh ấy cứ nôn liên tục.
3.
孩子吐了奶。
Pinyin: Háizi tǔ le nǎi.
Dịch: Đứa bé bị trớ sữa.
4.
她早上吐了。
Pinyin: Tā zǎoshang tǔ le.
Dịch: Sáng nay cô ấy đã nôn.
5.
不要随地吐痰。
Pinyin: Búyào suídì tǔtán.
Dịch: Đừng khạc nhổ bừa bãi.
6.
不要吐口水。
Pinyin: Búyào tǔ kǒushuǐ.
Dịch: Đừng nhổ nước bọt.
7.
他吐血了。
Pinyin: Tā tǔ xiě le.
Dịch: Anh ấy nôn ra máu.
8.
她把药吐出来了。
Pinyin: Tā bǎ yào tǔ chūlái le.
Dịch: Cô ấy đã nhả viên thuốc ra.
9.
他把吃的都吐出来了。
Pinyin: Tā bǎ chī de dōu tǔ chūlái le.
Dịch: Anh ấy đã nôn hết thức ăn ra.
10.
我想吐。
Pinyin: Wǒ xiǎng tǔ.
Dịch: Tôi buồn nôn.
11.
她坐车容易吐。
Pinyin: Tā zuò chē róngyì tǔ.
Dịch: Cô ấy dễ bị say xe và nôn.
12.
他喝醉以后吐了。
Pinyin: Tā hē zuì yǐhòu tǔ le.
Dịch: Sau khi say rượu, anh ấy đã nôn.
13.
孩子吃得太多,吐了。
Pinyin: Háizi chī de tài duō, tǔ le.
Dịch: Đứa trẻ ăn quá nhiều nên bị nôn.
14.
病人一直在吐。
Pinyin: Bìngrén yìzhí zài tǔ.
Dịch: Bệnh nhân liên tục nôn.
15.
他吐了很多水。
Pinyin: Tā tǔ le hěn duō shuǐ.
Dịch: Anh ấy nôn ra rất nhiều nước.
16.
她吐酸水了。
Pinyin: Tā tǔ suānshuǐ le.
Dịch: Cô ấy nôn ra nước chua (dịch vị dạ dày).
17.
他说出了真话,没有再隐瞒。
Pinyin: Tā shuō chū le zhēnhuà, méiyǒu zài yǐnmán.
Dịch: Anh ấy đã nói ra sự thật, không còn che giấu nữa.
18.
他终于吐露了自己的心声。
Pinyin: Tā zhōngyú tǔlù le zìjǐ de xīnshēng.
Dịch: Cuối cùng anh ấy cũng bày tỏ tiếng lòng của mình.
19.
她向朋友吐苦水。
Pinyin: Tā xiàng péngyou tǔ kǔshuǐ.
Dịch: Cô ấy trút nỗi khổ với bạn bè.
20.
他说话总是吞吞吐吐。
Pinyin: Tā shuōhuà zǒng shì tūntūn tǔtǔ.
Dịch: Anh ấy nói chuyện lúc nào cũng ấp úng.
21.
吃了不干净的东西以后,我开始吐。
Pinyin: Chī le bù gānjìng de dōngxi yǐhòu, wǒ kāishǐ tǔ.
Dịch: Sau khi ăn đồ không sạch, tôi bắt đầu nôn.
22.
她怀孕以后经常吐。
Pinyin: Tā huáiyùn yǐhòu jīngcháng tǔ.
Dịch: Sau khi mang thai, cô ấy thường xuyên bị nôn.
23.
这个孩子一哭就吐。
Pinyin: Zhège háizi yì kū jiù tǔ.
Dịch: Đứa trẻ này cứ khóc là nôn.
24.
请把嘴里的东西吐出来。
Pinyin: Qǐng bǎ zuǐlǐ de dōngxi tǔ chūlái.
Dịch: Hãy nhả thứ trong miệng ra.
25.
不要把口香糖吐在地上。
Pinyin: Búyào bǎ kǒuxiāngtáng tǔ zài dìshang.
Dịch: Đừng nhổ kẹo cao su xuống đất.
26.
医生问他今天吐了几次。
Pinyin: Yīshēng wèn tā jīntiān tǔ le jǐ cì.
Dịch: Bác sĩ hỏi hôm nay anh ấy đã nôn mấy lần.
27.
如果一直吐,就要马上去医院。
Pinyin: Rúguǒ yìzhí tǔ, jiù yào mǎshàng qù yīyuàn.
Dịch: Nếu cứ nôn liên tục thì phải đến bệnh viện ngay.
28.
他因为食物中毒,不停地吐。
Pinyin: Tā yīnwèi shíwù zhòngdú, bùtíng de tǔ.
Dịch: Anh ấy bị ngộ độc thực phẩm nên nôn không ngừng.
29.
她闻到那个味道就想吐。
Pinyin: Tā wéndào nàge wèidào jiù xiǎng tǔ.
Dịch: Cô ấy ngửi thấy mùi đó là muốn nôn.
30.
小猫把毛球吐出来了。
Pinyin: Xiǎomāo bǎ máoqiú tǔ chūlái le.
Dịch: Chú mèo đã nôn búi lông ra.
31.
他说出了自己的真实想法。
Pinyin: Tā shuō chū le zìjǐ de zhēnshí xiǎngfǎ.
Dịch: Anh ấy đã nói ra suy nghĩ thật của mình.
32.
她终于把埋藏多年的秘密吐露出来。
Pinyin: Tā zhōngyú bǎ máicáng duōnián de mìmì tǔlù chūlái.
Dịch: Cuối cùng cô ấy cũng tiết lộ bí mật đã chôn giấu nhiều năm.
33.
他不愿意吐露自己的感情。
Pinyin: Tā bù yuànyì tǔlù zìjǐ de gǎnqíng.
Dịch: Anh ấy không muốn bộc lộ tình cảm của mình.
34.
请不要在公共场所随地吐痰。
Pinyin: Qǐng búyào zài gōnggòng chǎngsuǒ suídì tǔtán.
Dịch: Xin đừng khạc nhổ bừa bãi ở nơi công cộng.
35.
他一边咳嗽,一边吐痰。
Pinyin: Tā yìbiān késou, yìbiān tǔtán.
Dịch: Anh ấy vừa ho vừa khạc đờm.
36.
昨天晚上他发烧、头晕,还吐了好几次,所以今天请假去医院检查。
Pinyin: Zuótiān wǎnshang tā fāshāo, tóuyūn, hái tǔ le hǎo jǐ cì, suǒyǐ jīntiān qǐngjià qù yīyuàn jiǎnchá.
Dịch: Tối qua anh ấy bị sốt, chóng mặt và còn nôn nhiều lần nên hôm nay xin nghỉ để đến bệnh viện kiểm tra.
37.
坐长途汽车的时候,她如果一直低头看手机,就很容易觉得恶心,最后甚至会吐。
Pinyin: Zuò chángtú qìchē de shíhou, tā rúguǒ yìzhí dītóu kàn shǒujī, jiù hěn róngyì juéde ěxīn, zuìhòu shènzhì huì tǔ.
Dịch: Khi đi xe đường dài, nếu cô ấy cứ cúi đầu nhìn điện thoại thì rất dễ cảm thấy buồn nôn, cuối cùng thậm chí còn bị nôn.
38.
医生建议患者在呕吐以后先补充适量的水分,避免脱水,如果症状持续加重,应立即接受进一步治疗。
Pinyin: Yīshēng jiànyì huànzhě zài ǒutù yǐhòu xiān bǔchōng shìliàng de shuǐfèn, bìmiǎn tuōshuǐ, rúguǒ zhèngzhuàng chíxù jiāzhòng, yīng lìjí jiēshòu jìnyíbù zhìliáo.
Dịch: Bác sĩ khuyên bệnh nhân sau khi nôn nên bổ sung lượng nước thích hợp để tránh mất nước. Nếu triệu chứng tiếp tục nặng hơn thì cần điều trị ngay.
39.
面对大家的鼓励,他终于鼓起勇气,把自己这些年来一直埋在心里的委屈和压力全部吐露了出来。
Pinyin: Miànduì dàjiā de gǔlì, tā zhōngyú gǔqǐ yǒngqì, bǎ zìjǐ zhèxiē nián lái yìzhí mái zài xīnlǐ de wěiqu hé yālì quánbù tǔlù le chūlái.
Dịch: Trước sự động viên của mọi người, cuối cùng anh ấy cũng lấy hết can đảm để nói ra toàn bộ những uất ức và áp lực đã chôn giấu trong lòng suốt nhiều năm.
40.
虽然“吐”最常见的意思是“呕吐”或者“吐出来”,但是在不同的语境中,它还可以表示“吐露”“吐真话”“吐苦水”等抽象意义,用来表达把内心的想法、感情或者秘密说出来,因此学习这个词的时候,不仅要掌握它的本义,还要理解它在比喻和引申意义中的各种用法。
Pinyin: Suīrán “tǔ” zuì chángjiàn de yìsi shì “ǒutù” huòzhě “tǔ chūlái”, dànshì zài bùtóng de yǔjìng zhōng, tā hái kěyǐ biǎoshì “tǔlù”, “tǔ zhēnhuà”, “tǔ kǔshuǐ” děng chōuxiàng yìyì, yòng lái biǎodá bǎ nèixīn de xiǎngfǎ, gǎnqíng huòzhě mìmì shuō chūlái, yīncǐ xuéxí zhège cí de shíhou, bùjǐn yào zhǎngwò tā de běnyì, hái yào lǐjiě tā zài bǐyù hé yǐnshēn yìyì zhōng de gèzhǒng yòngfǎ.
Dịch: Mặc dù nghĩa phổ biến nhất của 吐 là "nôn" hoặc "nhả ra", nhưng trong những ngữ cảnh khác nhau, từ này còn có thể mang các nghĩa trừu tượng như "thổ lộ", "nói thật", "trút nỗi khổ". Nó được dùng để diễn tả việc bày tỏ suy nghĩ, tình cảm hoặc bí mật trong lòng. Vì vậy, khi học từ này, không chỉ cần nắm vững nghĩa gốc mà còn phải hiểu các nghĩa mở rộng và cách sử dụng trong từng ngữ cảnh.
Cách dùng 醉 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
1. Thông tin cơ bản
- Chữ Hán (Giản thể): 醉
- Chữ Hán (Phồn thể): 醉
- Phiên âm: zuì
- Âm Hán Việt: Túy
- Bộ thủ: 酉 (Dậu – rượu)
- Số nét: 15
- Loại từ:
- Động từ
- Tính từ
- Tiếng Việt:
- Say
- Say rượu
- Say mê
- Mê đắm
- Chìm đắm
- Tiếng Anh:
- Drunk
- Intoxicated
- To get drunk
- To be intoxicated
- Fascinated
- Enchanted
- Captivated
醉 là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung. Nghĩa gốc của nó là say rượu hoặc say do đồ uống có cồn. Tuy nhiên, trong tiếng Trung hiện đại, 醉 còn được dùng với nhiều nghĩa mở rộng như say mê, mê đắm, chìm đắm trong một cảm xúc, cảnh đẹp, âm nhạc, nghệ thuật hoặc tình yêu. Ngoài ra, trong khẩu ngữ và ngôn ngữ mạng, 醉了 còn được dùng để diễn tả sự bó tay, cạn lời, bất lực hoặc không biết phải phản ứng thế nào.
2. Phân tích từng chữ Hán
醉
- Phiên âm: zuì
- Âm Hán Việt: Túy
- Bộ thủ: 酉 (Dậu)
- Số nét: 15
- Chữ phồn thể: 醉
Cấu tạo chữ Hán
Bên trái là:
酉
Đây là bộ chỉ nghĩa, liên quan đến:
- Rượu
- Đồ uống lên men
- Đồ uống có cồn
Bên phải là:
卒
Đóng vai trò chủ yếu là thành phần biểu âm.
Ý nghĩa ban đầu của chữ 醉 là:
Uống rượu đến mức mất khả năng kiểm soát.
Sau này nghĩa được mở rộng thành:
- Say
- Say mê
- Đắm chìm
- Mê hoặc
3. Các nghĩa của 醉
Nghĩa 1. Say rượu
Đây là nghĩa gốc và phổ biến nhất.
Ví dụ:
喝醉
hē zuì
Uống say.
醉了
zuì le
Say rồi.
他醉了。
Tā zuì le.
Anh ấy say rồi.
Nghĩa 2. Say do uống nhiều đồ có cồn
Ví dụ:
醉酒
zuìjiǔ
Say rượu.
酒喝多了就会醉。
Jiǔ hē duō le jiù huì zuì.
Uống nhiều rượu sẽ say.
Nghĩa 3. Say mê, mê đắm
Đây là nghĩa rất thường gặp trong văn viết.
Ví dụ:
陶醉
táozuì
Say mê.
沉醉
chénzuì
Chìm đắm.
迷醉
mízuì
Mê đắm.
Nghĩa 4. Chìm đắm trong vẻ đẹp hoặc cảm xúc
Ví dụ:
醉人的花香
zuìrén de huāxiāng
Hương hoa làm say lòng người.
醉人的风景
zuìrén de fēngjǐng
Phong cảnh làm say đắm lòng người.
Nghĩa 5. Tiếng lóng trên Internet
醉了
Có nghĩa:
- Bó tay.
- Hết nói nổi.
- Thật không thể tin được.
- Cạn lời.
Ví dụ:
我真的醉了。
Wǒ zhēn de zuì le.
Tôi thật sự cạn lời rồi.
4. Cách dùng của 醉
Cách dùng 1. Là tính từ
Biểu thị trạng thái say.
Cấu trúc
Chủ ngữ + 醉了
Ví dụ:
我醉了。
Wǒ zuì le.
Tôi say rồi.
他已经醉了。
Tā yǐjīng zuì le.
Anh ấy đã say rồi.
Cách dùng 2. 喝醉
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Cấu trúc
喝醉
Có nghĩa:
Uống đến say.
Ví dụ:
昨天我喝醉了。
Zuótiān wǒ hē zuì le.
Hôm qua tôi uống say.
他很容易喝醉。
Tā hěn róngyì hē zuì.
Anh ấy rất dễ say.
Cách dùng 3. 醉 + Danh từ
Diễn tả trạng thái bị hấp dẫn hoặc say mê.
Ví dụ:
醉人的歌声
zuìrén de gēshēng
Tiếng hát làm say lòng người.
醉人的夜景
zuìrén de yèjǐng
Cảnh đêm mê hoặc lòng người.
Cách dùng 4. Say mê điều gì
Thường dùng các từ ghép.
Ví dụ:
陶醉于音乐
Táozuì yú yīnyuè.
Say mê âm nhạc.
沉醉于爱情
Chénzuì yú àiqíng.
Đắm chìm trong tình yêu.
沉醉于成功
Chénzuì yú chénggōng.
Đắm chìm trong thành công.
Cách dùng 5. Là tiếng cảm thán
Ví dụ:
我醉了。
Wǒ zuì le.
Tôi thật sự bó tay rồi.
真让人醉了。
Zhēn ràng rén zuì le.
Thật khiến người ta cạn lời.
5. Các cấu trúc thường gặp
Cấu trúc 1
喝醉了
Ví dụ:
他昨天喝醉了。
Tā zuótiān hē zuì le.
Hôm qua anh ấy uống say.
Cấu trúc 2
喝得醉
Ví dụ:
他喝得很醉。
Tā hē de hěn zuì.
Anh ấy uống rất say.
Cấu trúc 3
醉得 + Tính từ
Ví dụ:
醉得站不起来。
Zuì de zhàn bù qǐlái.
Say đến mức không đứng dậy được.
醉得说不清话。
Zuì de shuō bù qīng huà.
Say đến mức nói không rõ.
Cấu trúc 4
沉醉于……
Ví dụ:
沉醉于音乐。
Chénzuì yú yīnyuè.
Đắm chìm trong âm nhạc.
Cấu trúc 5
陶醉于……
Ví dụ:
陶醉于美景。
Táozuì yú měijǐng.
Say mê cảnh đẹp.
6. Những từ ghép thường gặp
喝醉
hē zuì
Uống say.
醉酒
zuìjiǔ
Say rượu.
醉汉
zuìhàn
Người đàn ông say rượu.
醉鬼
zuìguǐ
Ma men.
醉意
zuìyì
Men say.
醉态
zuìtài
Dáng vẻ say.
醉驾
zuìjià
Lái xe khi say rượu.
麻醉
mázuì
Gây mê.
陶醉
táozuì
Say mê.
沉醉
chénzuì
Đắm chìm.
迷醉
mízuì
Mê đắm.
醉人
zuìrén
Làm say lòng người.
醉眼
zuìyǎn
Ánh mắt của người say.
酒醉
jiǔzuì
Say rượu.
醉醺醺
zuìxūnxūn
Say khướt.
醉生梦死
zuì shēng mèng sǐ
Sống say chết mộng; chỉ cuộc sống chìm đắm trong hưởng lạc, không có mục tiêu.
7. Phân biệt với các từ gần nghĩa
醉 và 喝醉
醉
Chỉ trạng thái đã say.
Ví dụ:
他醉了。
Tā zuì le.
Anh ấy say rồi.
喝醉
Nhấn mạnh hành động uống đến mức say.
Ví dụ:
他喝醉了。
Tā hē zuì le.
Anh ấy uống say rồi.
So sánh:
- 醉 tập trung vào kết quả (đang ở trạng thái say).
- 喝醉 nhấn mạnh nguyên nhân (do uống rượu).
醉 và 醉酒
醉
Có thể dùng như động từ hoặc tính từ.
醉酒
Là danh từ hoặc động từ, chỉ tình trạng say rượu, thường dùng trong văn viết, pháp luật hoặc y học.
Ví dụ:
醉酒驾驶是违法的。
Zuìjiǔ jiàshǐ shì wéifǎ de.
Lái xe trong tình trạng say rượu là hành vi vi phạm pháp luật.
醉 và 陶醉
醉
Thường chỉ say rượu hoặc trạng thái say nói chung.
陶醉
Chỉ sự say mê về tinh thần, cảm xúc, nghệ thuật hoặc cảnh vật.
Ví dụ:
她陶醉在音乐中。
Tā táozuì zài yīnyuè zhōng.
Cô ấy đắm chìm trong âm nhạc.
Không dùng 醉 một mình để thay thế 陶醉 trong ngữ cảnh này.
醉 và 沉醉
陶醉
Thường mang sắc thái tích cực, chỉ sự say mê trước cái đẹp hoặc nghệ thuật.
沉醉
Nhấn mạnh trạng thái chìm đắm sâu trong một cảm xúc, một sở thích hoặc một hoàn cảnh; có thể mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực.
Ví dụ:
他沉醉于过去的回忆。
Tā chénzuì yú guòqù de huíyì.
Anh ấy đắm chìm trong những ký ức của quá khứ.
8. Những lỗi người học thường mắc
Lỗi 1. Nhầm giữa 醉 và 喝酒
Sai:
Nếu muốn nói "Tôi uống rượu", phải dùng:
我喝酒。
Wǒ hē jiǔ.
Tôi uống rượu.
Nếu muốn nói "Tôi say rồi", dùng:
我醉了。
Wǒ zuì le.
Hoặc:
我喝醉了。
Wǒ hē zuì le.
Tôi uống say rồi.
Lỗi 2. Dùng 醉 để chỉ mọi loại say
Trong tiếng Trung, 醉 thường chỉ trạng thái say do rượu hoặc nghĩa bóng là say mê. Nếu muốn nói say tàu xe, say nắng, say độ cao… cần dùng các từ chuyên biệt như:
- 晕车 (yūnchē): Say xe.
- 晕船 (yūnchuán): Say tàu.
- 中暑 (zhòngshǔ): Say nắng.
Không nên dùng 醉 trong các trường hợp này.
Lỗi 3. Nhầm giữa 醉了 (say) và 醉了 (tiếng lóng)
Ví dụ:
他说的话太奇怪了,我真的醉了。
Tā shuō de huà tài qíguài le, wǒ zhēn de zuì le.
Những gì anh ấy nói kỳ quặc quá, tôi thật sự cạn lời.
Trong câu này, 醉了 không có nghĩa là "say rượu", mà là "bó tay", "không biết nói gì".
9. 40 mẫu câu ví dụ
Nhóm 1. Say rượu
1
我喝醉了。
Wǒ hē zuì le.
Tôi uống say rồi.
2
他已经醉了。
Tā yǐjīng zuì le.
Anh ấy đã say rồi.
3
昨天晚上他喝醉了。
Zuótiān wǎnshang tā hē zuì le.
Tối qua anh ấy uống say.
4
她从来不会喝醉。
Tā cónglái bú huì hē zuì.
Cô ấy chưa bao giờ uống đến say.
5
不要喝醉。
Bú yào hē zuì.
Đừng uống say.
6
他喝得很醉。
Tā hē de hěn zuì.
Anh ấy uống rất say.
7
你是不是醉了?
Nǐ shì bú shì zuì le?
Bạn có say rồi phải không?
8
他醉得走不动了。
Tā zuì de zǒu bú dòng le.
Anh ấy say đến mức không đi nổi.
9
她醉得说不清话。
Tā zuì de shuō bù qīng huà.
Cô ấy say đến mức nói không rõ.
10
请不要酒后醉驾。
Qǐng bú yào jiǔhòu zuìjià.
Xin đừng lái xe khi đã uống rượu và say.
Nhóm 2. Say mê, đắm chìm
11
我陶醉于音乐。
Wǒ táozuì yú yīnyuè.
Tôi say mê âm nhạc.
12
他沉醉于自己的梦想。
Tā chénzuì yú zìjǐ de mèngxiǎng.
Anh ấy đắm chìm trong ước mơ của mình.
13
游客陶醉于这里的美景。
Yóukè táozuì yú zhèlǐ de měijǐng.
Du khách say mê cảnh đẹp nơi đây.
14
她沉醉在幸福中。
Tā chénzuì zài xìngfú zhōng.
Cô ấy đắm chìm trong hạnh phúc.
15
大家都陶醉在歌声里。
Dàjiā dōu táozuì zài gēshēng lǐ.
Mọi người đều say mê trong tiếng hát.
16
这里的夜景真醉人。
Zhèlǐ de yèjǐng zhēn zuìrén.
Cảnh đêm ở đây thật làm say lòng người.
17
花香十分醉人。
Huāxiāng shífēn zuìrén.
Hương hoa vô cùng quyến rũ.
18
她被优美的音乐陶醉了。
Tā bèi yōuměi de yīnyuè táozuì le.
Cô ấy bị âm nhạc tuyệt đẹp làm say mê.
19
孩子们沉醉于游戏世界。
Háizimen chénzuì yú yóuxì shìjiè.
Bọn trẻ đắm chìm trong thế giới trò chơi.
20
他一直沉醉于成功带来的喜悦。
Tā yìzhí chénzuì yú chénggōng dàilái de xǐyuè.
Anh ấy luôn đắm chìm trong niềm vui do thành công mang lại.
Nhóm 3. Khẩu ngữ và tiếng lóng
21
我真的醉了。
Wǒ zhēn de zuì le.
Tôi thật sự cạn lời rồi.
22
看到这个消息,我都醉了。
Kàndào zhège xiāoxi, wǒ dōu zuì le.
Đọc tin này xong tôi thật sự bó tay.
23
他的理由让我醉了。
Tā de lǐyóu ràng wǒ zuì le.
Lý do của anh ấy khiến tôi không biết phải nói gì.
24
这也太离谱了,我醉了。
Zhè yě tài lípǔ le, wǒ zuì le.
Chuyện này quá vô lý, tôi chịu luôn.
25
你怎么会想到这种办法?我真醉了。
Nǐ zěnme huì xiǎngdào zhè zhǒng bànfǎ? Wǒ zhēn zuì le.
Sao bạn lại nghĩ ra cách này vậy? Tôi thật sự cạn lời.
26
大家都被他的操作搞醉了。
Dàjiā dōu bèi tā de cāozuò gǎo zuì le.
Mọi người đều ngán ngẩm trước cách làm của anh ấy.
27
他说的话让我彻底醉了。
Tā shuō de huà ràng wǒ chèdǐ zuì le.
Những gì anh ấy nói khiến tôi hoàn toàn cạn lời.
28
这种错误真让人醉了。
Zhè zhǒng cuòwù zhēn ràng rén zuì le.
Lỗi kiểu này thật khiến người ta không biết nói gì.
29
我已经不知道该说什么了,真是醉了。
Wǒ yǐjīng bù zhīdào gāi shuō shénme le, zhēn shì zuì le.
Tôi không còn biết phải nói gì nữa, thật sự bó tay.
30
他的行为让我哭笑不得,真的醉了。
Tā de xíngwéi ràng wǒ kūxiào bùdé, zhēn de zuì le.
Hành động của anh ấy khiến tôi dở khóc dở cười, thật sự cạn lời.
Nhóm 4. Câu tổng hợp
31
虽然他喝了很多酒,但是一直保持清醒,没有真正喝醉。
Suīrán tā hē le hěn duō jiǔ, dànshì yìzhí bǎochí qīngxǐng, méiyǒu zhēnzhèng hē zuì.
Mặc dù anh ấy uống rất nhiều rượu nhưng vẫn giữ được tỉnh táo, chưa thực sự say.
32
医生提醒大家,饮酒要适量,千万不要喝醉,更不能酒后驾驶。
Yīshēng tíxǐng dàjiā, yǐnjiǔ yào shìliàng, qiānwàn bú yào hē zuì, gèng bùnéng jiǔhòu jiàshǐ.
Bác sĩ nhắc mọi người nên uống rượu có chừng mực, tuyệt đối không nên uống say và càng không được lái xe sau khi uống rượu.
33
他完全陶醉于古典音乐的旋律之中,仿佛忘记了周围的一切。
Tā wánquán táozuì yú gǔdiǎn yīnyuè de xuánlǜ zhī zhōng, fǎngfú wàngjì le zhōuwéi de yíqiè.
Anh ấy hoàn toàn đắm chìm trong giai điệu của nhạc cổ điển, như thể quên hết mọi thứ xung quanh.
34
游客们一边欣赏湖边的风景,一边陶醉在宁静而优美的自然环境中。
Yóukèmen yìbiān xīnshǎng húbiān de fēngjǐng, yìbiān táozuì zài níngjìng ér yōuměi de zìrán huánjìng zhōng.
Du khách vừa ngắm cảnh ven hồ vừa say mê trước khung cảnh thiên nhiên yên bình và tươi đẹp.
35
他一直沉醉于过去取得的成绩,因此忽略了不断学习和提升自己的重要性。
Tā yìzhí chénzuì yú guòqù qǔdé de chéngjì, yīncǐ hūlüè le búduàn xuéxí hé tíshēng zìjǐ de zhòngyàoxìng.
Anh ấy luôn đắm chìm trong những thành tích đã đạt được trong quá khứ nên đã xem nhẹ tầm quan trọng của việc không ngừng học hỏi và phát triển bản thân.
36
这首歌曲旋律优美、歌词感人,许多听众都陶醉其中,久久不能忘怀。
Zhè shǒu gēqǔ xuánlǜ yōuměi, gēcí gǎnrén, xǔduō tīngzhòng dōu táozuì qízhōng, jiǔjiǔ bùnéng wànghuái.
Bài hát này có giai điệu hay và ca từ cảm động, khiến nhiều người nghe say mê và nhớ mãi không quên.
37
醉人的花香随着微风飘散,让整个花园充满了浪漫而温馨的气息。
Zuìrén de huāxiāng suízhe wēifēng piāosàn, ràng zhěnggè huāyuán chōngmǎn le làngmàn ér wēnxīn de qìxī.
Hương hoa quyến rũ lan tỏa theo làn gió nhẹ, khiến cả khu vườn tràn ngập bầu không khí lãng mạn và ấm áp.
38
网络上很多年轻人会用“我醉了”来表达自己感到无奈、无语或者对某件事情难以理解。
Wǎngluò shàng hěn duō niánqīngrén huì yòng “wǒ zuì le” lái biǎodá zìjǐ gǎndào wúnài, wúyǔ huòzhě duì mǒujiàn shìqing nányǐ lǐjiě.
Trên mạng, nhiều người trẻ dùng câu "我醉了" để diễn tả cảm giác bất lực, cạn lời hoặc khó hiểu trước một sự việc nào đó.
39
无论是在正式场合还是朋友聚会中,都应该适量饮酒,避免因为喝醉而影响自己的健康和形象。
Wúlùn shì zài zhèngshì chǎnghé háishì péngyou jùhuì zhōng, dōu yīnggāi shìliàng yǐnjiǔ, bìmiǎn yīnwèi hē zuì ér yǐngxiǎng zìjǐ de jiànkāng hé xíngxiàng.
Dù trong những dịp trang trọng hay các buổi gặp gỡ bạn bè, mọi người cũng nên uống rượu điều độ để tránh việc say rượu ảnh hưởng đến sức khỏe và hình ảnh của bản thân.
40
“醉”不仅可以表示因饮酒而产生的生理状态,还可以表示对艺术、音乐、风景、爱情等事物的深深喜爱和沉迷,因此它既有具体意义,也有丰富的引申意义,在现代汉语中使用范围非常广泛。
“Zuì” bùjǐn kěyǐ biǎoshì yīn yǐnjiǔ ér chǎnshēng de shēnglǐ zhuàngtài, hái kěyǐ biǎoshì duì yìshù, yīnyuè, fēngjǐng, àiqíng děng shìwù de shēnshēn xǐ'ài hé chénmí, yīncǐ tā jì yǒu jùtǐ yìyì, yě yǒu fēngfù de yǐnshēn yìyì, zài xiàndài Hànyǔ zhōng shǐyòng fànwéi fēicháng guǎngfàn.
Chữ 醉 không chỉ biểu thị trạng thái sinh lý do uống rượu gây ra mà còn biểu thị sự yêu thích sâu sắc, say mê đối với nghệ thuật, âm nhạc, phong cảnh, tình yêu và nhiều sự vật khác. Vì vậy, từ này vừa có nghĩa cụ thể vừa có nhiều nghĩa mở rộng phong phú, được sử dụng rất rộng rãi trong tiếng Trung hiện đại.
Cách dùng 些 (xiē) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
1. 些 là gì?
些 (xiē) là một lượng từ không xác định (不定量词) trong tiếng Trung, dùng để chỉ một số, một ít, vài, một vài, một lượng không xác định của người, sự vật hoặc sự việc. Đây là một từ rất thông dụng, xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày cũng như trong văn viết.
Trong tiếng Việt, 些 có thể được dịch là:
- Một ít
- Một chút
- Một vài
- Một số
- Vài
- Nhiều hơn một nhưng không xác định rõ số lượng
Ví dụ:
我买了一些水果。
Wǒ mǎi le yìxiē shuǐguǒ.
Tôi đã mua một ít trái cây.
这里有些人。
Zhèlǐ yǒu xiē rén.
Ở đây có một số người.
Điều quan trọng cần nhớ là 些 không cho biết số lượng chính xác, mà chỉ biểu thị một lượng tương đối.
2. Thông tin cơ bản
Chữ Hán giản thể: 些
Chữ Hán phồn thể: 些
Pinyin: xiē
Âm Hán Việt: Tá
Loại từ:
- Lượng từ không xác định (不定量词)
- Trong một số trường hợp được xem là lượng từ tập hợp (集合量词)
3. Cấu tạo chữ Hán
些 (xiē)
Bộ thủ: 二
Số nét: 8 nét
Nghĩa gốc
Ban đầu 些 biểu thị một lượng nhỏ hoặc một phần, sau đó phát triển thành nghĩa một số, một ít, vài.
4. Ý nghĩa của 些
Nghĩa thứ nhất: Một ít
Ví dụ:
给我一些水。
Gěi wǒ yìxiē shuǐ.
Cho tôi một ít nước.
Nghĩa thứ hai: Một số
Ví dụ:
有些学生已经到了。
Yǒuxiē xuéshēng yǐjīng dào le.
Một số học sinh đã đến.
Nghĩa thứ ba: Một vài
Ví dụ:
我认识一些中国朋友。
Wǒ rènshi yìxiē Zhōngguó péngyou.
Tôi quen một vài người bạn Trung Quốc.
Nghĩa thứ tư: Chỉ số lượng không xác định
Ví dụ:
买些水果吧。
Mǎi xiē shuǐguǒ ba.
Mua ít trái cây đi.
Ở đây không xác định là bao nhiêu quả.
5. Chức năng ngữ pháp
Là lượng từ
Ví dụ:
一些苹果
Yìxiē píngguǒ.
Một ít táo.
Đứng sau số từ "一"
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
一 + 些
Ví dụ:
一些书
Yìxiē shū.
Một vài quyển sách.
Đứng sau động từ
Ví dụ:
买些菜。
Mǎi xiē cài.
Mua ít rau.
看看书,学些知识。
Kànkan shū, xué xiē zhīshi.
Đọc sách để học thêm một số kiến thức.
Đứng sau đại từ nghi vấn
Ví dụ:
哪些
Nǎxiē.
Những cái nào.
这些
Zhèxiē.
Những cái này.
那些
Nàxiē.
Những cái kia.
6. Các cấu trúc thường gặp
一些 + Danh từ
Ví dụ:
一些水果。
Yìxiē shuǐguǒ.
Một ít trái cây.
买些 + Danh từ
Ví dụ:
买些牛奶。
Mǎi xiē niúnǎi.
Mua ít sữa.
有些 + Danh từ
Ví dụ:
有些人。
Yǒuxiē rén.
Một số người.
有些 + Tính từ
Đây là cách dùng rất đặc biệt.
Ví dụ:
有些累。
Yǒuxiē lèi.
Hơi mệt.
有些贵。
Yǒuxiē guì.
Hơi đắt.
Ở đây 有些 mang nghĩa:
- Hơi
- Khá
- Có chút
这些
Những cái này.
Ví dụ:
这些衣服。
Zhèxiē yīfu.
Những bộ quần áo này.
那些
Những cái kia.
Ví dụ:
那些书。
Nàxiē shū.
Những quyển sách kia.
哪些
Những cái nào.
Ví dụ:
哪些学生?
Nǎxiē xuéshēng?
Những học sinh nào?
7. Các cụm từ thường gặp
一些时间
Một ít thời gian.
一些问题
Một số vấn đề.
一些经验
Một số kinh nghiệm.
一些建议
Một vài đề nghị.
一些工作
Một số công việc.
一些事情
Một số việc.
一些朋友
Một vài người bạn.
一些钱
Một ít tiền.
一些食物
Một ít thức ăn.
一些水果
Một ít trái cây.
一些牛奶
Một ít sữa.
一些资料
Một số tài liệu.
一些客户
Một số khách hàng.
一些产品
Một số sản phẩm.
一些员工
Một số nhân viên.
有些困难
Có chút khó khăn.
有些麻烦
Hơi phiền phức.
有些累
Hơi mệt.
有些忙
Hơi bận.
有些冷
Hơi lạnh.
8. Phân biệt 些 với 一点
Đây là hai từ rất dễ nhầm.
一些
Nhấn mạnh số lượng không xác định, thường lớn hơn 一点.
Ví dụ:
给我一些水。
Gěi wǒ yìxiē shuǐ.
Cho tôi một ít nước.
Có thể là một chai hoặc một cốc.
一点
Nhấn mạnh một lượng rất nhỏ.
Ví dụ:
给我一点水。
Gěi wǒ yìdiǎn shuǐ.
Cho tôi một chút nước.
Có thể chỉ vài ngụm.
So sánh:
我买了一些水果。
Wǒ mǎi le yìxiē shuǐguǒ.
Tôi mua một ít trái cây.
我只买了一点水果。
Wǒ zhǐ mǎi le yìdiǎn shuǐguǒ.
Tôi chỉ mua một chút trái cây.
9. Phân biệt 些 với 个
个
Là lượng từ cá thể.
Ví dụ:
三个人。
Sān gè rén.
Ba người.
些
Không cho biết số lượng cụ thể.
Ví dụ:
一些人。
Yìxiē rén.
Một số người.
10. Phân biệt 一些 và 有些
一些
Chỉ số lượng.
Ví dụ:
一些学生。
Yìxiē xuéshēng.
Một số học sinh.
有些
Có hai cách dùng.
Có nghĩa là "một số"
Ví dụ:
有些学生迟到了。
Yǒuxiē xuéshēng chídào le.
Một số học sinh đến muộn.
Có nghĩa là "hơi"
Ví dụ:
今天有些冷。
Jīntiān yǒuxiē lěng.
Hôm nay hơi lạnh.
11. Phân biệt 些 với 几个
几个
Biểu thị số lượng ít và tương đối cụ thể (thường từ 2–9).
Ví dụ:
几个学生。
Jǐ gè xuéshēng.
Vài học sinh.
一些
Không xác định số lượng.
Ví dụ:
一些学生。
Yìxiē xuéshēng.
Một số học sinh.
12. Lỗi thường gặp của người học
Một lỗi phổ biến là dùng 些 trực tiếp sau danh từ.
Ví dụ không đúng:
我买水果些。
Cách đúng:
我买些水果。
Wǒ mǎi xiē shuǐguǒ.
Tôi mua một ít trái cây.
Một lỗi khác là nhầm 一些 với 一点. 一些 thường chỉ lượng lớn hơn và không xác định, còn 一点 nhấn mạnh một lượng rất nhỏ.
Ngoài ra, nhiều người học nhầm 有些 với 一些. 有些 có thể đứng trước tính từ để diễn tả mức độ (有些累 – hơi mệt), trong khi 一些 không có chức năng này.
Ví dụ:
今天有些累。
Jīntiān yǒuxiē lèi.
Hôm nay hơi mệt.
Không nói:
今天一些累。
13. 40 mẫu câu với 些
- 我买了一些水果。
Wǒ mǎi le yìxiē shuǐguǒ.
Tôi đã mua một ít trái cây. - 请给我一些水。
Qǐng gěi wǒ yìxiē shuǐ.
Xin cho tôi một ít nước. - 我想买些衣服。
Wǒ xiǎng mǎi xiē yīfu.
Tôi muốn mua vài bộ quần áo. - 他认识一些中国朋友。
Tā rènshi yìxiē Zhōngguó péngyou.
Anh ấy quen một vài người bạn Trung Quốc. - 有些学生已经到了。
Yǒuxiē xuéshēng yǐjīng dào le.
Một số học sinh đã đến. - 我还有一些工作没有完成。
Wǒ hái yǒu yìxiē gōngzuò méiyǒu wánchéng.
Tôi vẫn còn một số công việc chưa hoàn thành. - 请买些牛奶回来。
Qǐng mǎi xiē niúnǎi huílái.
Xin hãy mua ít sữa mang về. - 我需要一些时间。
Wǒ xūyào yìxiē shíjiān.
Tôi cần một ít thời gian. - 我有一些问题想问。
Wǒ yǒu yìxiē wèntí xiǎng wèn.
Tôi có một số câu hỏi muốn hỏi. - 老师给了我们一些建议。
Lǎoshī gěi le wǒmen yìxiē jiànyì.
Giáo viên đã đưa cho chúng tôi một số lời khuyên. - 这些书都是新的。
Zhèxiē shū dōu shì xīn de.
Những quyển sách này đều mới. - 那些人都是我的同事。
Nàxiē rén dōu shì wǒ de tóngshì.
Những người kia đều là đồng nghiệp của tôi. - 哪些地方值得参观?
Nǎxiē dìfang zhídé cānguān?
Những nơi nào đáng tham quan? - 今天有些冷。
Jīntiān yǒuxiē lěng.
Hôm nay hơi lạnh. - 我有些累。
Wǒ yǒuxiē lèi.
Tôi hơi mệt. - 他有些紧张。
Tā yǒuxiē jǐnzhāng.
Anh ấy hơi căng thẳng. - 这件衣服有些贵。
Zhè jiàn yīfu yǒuxiē guì.
Bộ quần áo này hơi đắt. - 我们需要一些帮助。
Wǒmen xūyào yìxiē bāngzhù.
Chúng tôi cần một chút sự giúp đỡ. - 她买了一些花。
Tā mǎi le yìxiē huā.
Cô ấy đã mua một ít hoa. - 请准备一些资料。
Qǐng zhǔnbèi yìxiē zīliào.
Xin hãy chuẩn bị một số tài liệu. - 我想学习一些新的知识。
Wǒ xiǎng xuéxí yìxiē xīn de zhīshi.
Tôi muốn học một số kiến thức mới. - 他给了我一些意见。
Tā gěi le wǒ yìxiē yìjiàn.
Anh ấy đã cho tôi một số ý kiến. - 我还有些事情要处理。
Wǒ hái yǒu xiē shìqing yào chǔlǐ.
Tôi vẫn còn vài việc cần xử lý. - 买些面包吧。
Mǎi xiē miànbāo ba.
Mua ít bánh mì đi. - 桌子上放着一些文件。
Zhuōzi shàng fàngzhe yìxiē wénjiàn.
Trên bàn có đặt một số tài liệu. - 有些客户已经付款了。
Yǒuxiē kèhù yǐjīng fùkuǎn le.
Một số khách hàng đã thanh toán. - 公司招聘了一些新员工。
Gōngsī zhāopìn le yìxiē xīn yuángōng.
Công ty đã tuyển một số nhân viên mới. - 请给孩子买些水果。
Qǐng gěi háizi mǎi xiē shuǐguǒ.
Xin hãy mua ít trái cây cho bọn trẻ. - 我需要一些新的设备。
Wǒ xūyào yìxiē xīn de shèbèi.
Tôi cần một số thiết bị mới. - 有些人喜欢喝咖啡。
Yǒuxiē rén xǐhuān hē kāfēi.
Một số người thích uống cà phê. - 我们讨论了一些重要的问题。
Wǒmen tǎolùn le yìxiē zhòngyào de wèntí.
Chúng tôi đã thảo luận một số vấn đề quan trọng. - 请再给我一些时间。
Qǐng zài gěi wǒ yìxiē shíjiān.
Xin hãy cho tôi thêm một ít thời gian. - 这里还有些空位。
Zhèlǐ hái yǒu xiē kòngwèi.
Ở đây vẫn còn vài chỗ trống. - 我想买些礼物送给朋友。
Wǒ xiǎng mǎi xiē lǐwù sòng gěi péngyou.
Tôi muốn mua vài món quà tặng bạn. - 有些国家冬天很冷。
Yǒuxiē guójiā dōngtiān hěn lěng.
Một số quốc gia có mùa đông rất lạnh. - 他还有些零钱。
Tā hái yǒu xiē língqián.
Anh ấy vẫn còn một ít tiền lẻ. - 我们需要一些新的想法。
Wǒmen xūyào yìxiē xīn de xiǎngfa.
Chúng tôi cần một số ý tưởng mới. - 这些产品质量很好。
Zhèxiē chǎnpǐn zhìliàng hěn hǎo.
Những sản phẩm này có chất lượng rất tốt. - 哪些文件需要签字?
Nǎxiē wénjiàn xūyào qiānzì?
Những tài liệu nào cần ký? - 我有些担心明天的考试。
Wǒ yǒuxiē dānxīn míngtiān de kǎoshì.
Tôi hơi lo lắng về kỳ thi ngày mai.
14. Tóm tắt cách dùng
些 là một lượng từ không xác định, dùng để biểu thị một ít, một vài hoặc một số người, sự vật hay sự việc mà không nêu rõ số lượng cụ thể. Các cấu trúc thường gặp gồm 一些 + danh từ, 有些 + danh từ, 买些 + danh từ, cùng các từ chỉ định và nghi vấn như 这些 (những cái này), 那些 (những cái kia) và 哪些 (những cái nào). Đặc biệt, 有些 còn có thể đứng trước tính từ để diễn tả mức độ nhẹ, mang nghĩa "hơi, có chút", như 有些累 (hơi mệt) hay 有些贵 (hơi đắt). Cần phân biệt 一些 với 一点 (một chút, lượng rất nhỏ), 几个 (vài, số lượng tương đối cụ thể) và 个 (lượng từ cá thể). Nắm vững các cách dùng này sẽ giúp người học diễn đạt số lượng không xác định một cách tự nhiên và chính xác trong tiếng Trung.
一些 (yìxiē) trong tiếng Trung là gì?
一些 (yìxiē) là một từ chỉ số lượng không xác định trong tiếng Trung, có nghĩa là một ít, một vài, một số, vài, chút ít, một lượng nào đó. Đây là từ được sử dụng rất phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết để diễn tả số lượng không nhiều hoặc không cần xác định chính xác.
Tiếng Việt có thể dịch là:
- Một ít
- Một vài
- Một số
- Một chút
- Vài
- Một lượng nào đó
Tiếng Anh:
- some
- a few
- several
- a little
- certain
- a number of
Điểm cốt lõi của 一些 là biểu thị số lượng không xác định, người nói không muốn hoặc không cần nêu con số cụ thể.
Ví dụ:
我买了一些水果。
Wǒ mǎi le yìxiē shuǐguǒ.
Tôi đã mua một ít trái cây.
Thông tin từng chữ Hán
一
Phiên âm: yī
Âm Hán Việt: Nhất
Giản thể: 一
Phồn thể: 一
Bộ thủ: 一
Số nét: 1 nét
Ý nghĩa
- Một
- Đầu tiên
- Duy nhất
Ví dụ:
一个
yí ge
Một cái.
一天
yì tiān
Một ngày.
些
Phiên âm: xiē
Âm Hán Việt: Ta
Giản thể: 些
Phồn thể: 些
Bộ thủ: 二
Số nét: 8 nét
Ý nghĩa
些 biểu thị một số lượng không xác định.
Ví dụ:
这些
zhèxiē
Những cái này.
那些
nàxiē
Những cái đó.
有些
yǒuxiē
Một vài.
Ý nghĩa cốt lõi của 一些
一些 biểu thị:
- Một lượng không lớn.
- Một số lượng không xác định.
- Không cần đếm chính xác.
- Có thể dùng cho người, sự vật hoặc khái niệm trừu tượng.
Ví dụ:
一些学生
yìxiē xuéshēng
Một số học sinh.
一些问题
yìxiē wèntí
Một số vấn đề.
一些经验
yìxiē jīngyàn
Một ít kinh nghiệm.
Loại từ
Đại lượng từ (数量短语)
Một cụm chỉ số lượng không xác định.
Ví dụ:
一些苹果
yìxiē píngguǒ
Một ít táo.
Đại từ
Khi danh từ đã rõ trong ngữ cảnh, 一些 có thể dùng độc lập.
Ví dụ:
请给我一些。
Qǐng gěi wǒ yìxiē.
Xin cho tôi một ít.
Cách dùng thứ nhất
一些 + Danh từ
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Cấu trúc
一些 + Danh từ
Ví dụ:
一些水果
Yìxiē shuǐguǒ.
Một ít trái cây.
一些同事
Yìxiē tóngshì.
Một số đồng nghiệp.
一些商品
Yìxiē shāngpǐn.
Một số sản phẩm.
一些客户
Yìxiē kèhù.
Một số khách hàng.
Cách dùng thứ hai
Động từ + 一些 + Danh từ
Cấu trúc
Động từ + 一些 + Danh từ
Ví dụ:
买一些菜。
Mǎi yìxiē cài.
Mua một ít rau.
准备一些资料。
Zhǔnbèi yìxiē zīliào.
Chuẩn bị một số tài liệu.
学习一些知识。
Xuéxí yìxiē zhīshi.
Học một số kiến thức.
Cách dùng thứ ba
Sau động từ để biểu thị mức độ nhẹ
Cấu trúc
Động từ + 一些
Ví dụ:
休息一些。
Xiūxi yìxiē.
Nghỉ ngơi thêm một chút.
慢一些。
Màn yìxiē.
Chậm hơn một chút.
想一些。
Xiǎng yìxiē.
Suy nghĩ thêm một chút.
等一些。
Děng yìxiē.
Đợi thêm một chút.
Trong cách dùng này, 一些 thường mang nghĩa "thêm một chút" hoặc "ở mức độ nhiều hơn một ít". Tuy nhiên, trong khẩu ngữ hiện đại, người Trung Quốc thường dùng 一点 hoặc 一下 tự nhiên hơn trong nhiều trường hợp.
Cách dùng thứ tư
Làm tân ngữ
Ví dụ:
请给我一些。
Qǐng gěi wǒ yìxiē.
Xin cho tôi một ít.
留一些给孩子。
Liú yìxiē gěi háizi.
Để lại một ít cho trẻ.
Cách dùng thứ năm
Chỉ khái niệm trừu tượng
Ví dụ:
一些经验。
Yìxiē jīngyàn.
Một ít kinh nghiệm.
一些建议。
Yìxiē jiànyì.
Một vài ý kiến.
一些帮助。
Yìxiē bāngzhù.
Một chút sự giúp đỡ.
一些机会。
Yìxiē jīhuì.
Một số cơ hội.
Cách dùng thứ sáu
Trong thương mại
Ví dụ:
请提供一些信息。
Qǐng tígōng yìxiē xìnxī.
Vui lòng cung cấp một số thông tin.
我们需要一些样品。
Wǒmen xūyào yìxiē yàngpǐn.
Chúng tôi cần một số mẫu hàng.
客户提出了一些意见。
Kèhù tíchū le yìxiē yìjiàn.
Khách hàng đã đưa ra một số ý kiến.
Cách dùng thứ bảy
Trong văn viết
Ví dụ:
文章存在一些问题。
Wénzhāng cúnzài yìxiē wèntí.
Bài viết tồn tại một số vấn đề.
调查发现了一些规律。
Diàochá fāxiàn le yìxiē guīlǜ.
Cuộc điều tra đã phát hiện một số quy luật.
Những danh từ thường đi với 一些
一些人
yìxiē rén
Một số người.
一些学生
yìxiē xuéshēng
Một số học sinh.
一些朋友
yìxiē péngyou
Một vài người bạn.
一些客户
yìxiē kèhù
Một số khách hàng.
一些产品
yìxiē chǎnpǐn
Một số sản phẩm.
一些信息
yìxiē xìnxī
Một số thông tin.
一些资料
yìxiē zīliào
Một số tài liệu.
一些经验
yìxiē jīngyàn
Một ít kinh nghiệm.
一些建议
yìxiē jiànyì
Một số ý kiến.
一些问题
yìxiē wèntí
Một số vấn đề.
一些时间
yìxiē shíjiān
Một ít thời gian.
一些资金
yìxiē zījīn
Một số vốn.
一些机会
yìxiē jīhuì
Một số cơ hội.
一些办法
yìxiē bànfǎ
Một số biện pháp.
一些材料
yìxiē cáiliào
Một số tài liệu hoặc vật liệu.
Những động từ thường kết hợp với 一些
买一些
mǎi yìxiē
Mua một ít.
准备一些
zhǔnbèi yìxiē
Chuẩn bị một số.
提供一些
tígōng yìxiē
Cung cấp một số.
学习一些
xuéxí yìxiē
Học một số.
阅读一些
yuèdú yìxiē
Đọc một số.
了解一些
liǎojiě yìxiē
Hiểu một chút.
增加一些
zēngjiā yìxiē
Tăng thêm một ít.
减少一些
jiǎnshǎo yìxiē
Giảm bớt một ít.
留下一些
liúxià yìxiē
Để lại một ít.
分享一些
fēnxiǎng yìxiē
Chia sẻ một số.
Những cấu trúc thường gặp
一些 + Danh từ
Ví dụ:
一些文件。
Yìxiē wénjiàn.
Một số tài liệu.
动词 + 一些 + Danh từ
Ví dụ:
准备一些材料。
Zhǔnbèi yìxiē cáiliào.
Chuẩn bị một số tài liệu.
有一些
Cấu trúc
有一些 + Danh từ
Ví dụ:
这里有一些问题。
Zhèlǐ yǒu yìxiē wèntí.
Ở đây có một số vấn đề.
一些……一些……
Cấu trúc này dùng để chia thành nhiều nhóm hoặc nhiều phần khác nhau.
Ví dụ:
一些学生在教室,一些学生在操场。
Yìxiē xuéshēng zài jiàoshì, yìxiē xuéshēng zài cāochǎng.
Một số học sinh ở trong lớp, một số học sinh ở sân trường.
Phân biệt 一些 và 一点
Đây là hai từ đều có nghĩa là "một ít", nhưng cách dùng khác nhau.
一些
Thường dùng với danh từ đếm được và nhiều danh từ không đếm được để chỉ một số lượng không xác định, thường lớn hơn 一点.
Ví dụ:
买一些苹果。
Mǎi yìxiē píngguǒ.
Mua một ít táo.
给我一些建议。
Gěi wǒ yìxiē jiànyì.
Cho tôi một vài lời khuyên.
一点
Thường nhấn mạnh số lượng rất ít hoặc mức độ nhỏ, đồng thời còn dùng sau tính từ và động từ để biểu thị mức độ.
Ví dụ:
给我一点水。
Gěi wǒ yìdiǎn shuǐ.
Cho tôi một ít nước.
请慢一点。
Qǐng màn yìdiǎn.
Xin chậm một chút.
Có thể thấy 一点 thường mang sắc thái "một chút", còn 一些 thiên về "một số" hoặc "một ít" với phạm vi rộng hơn.
Phân biệt 一些 và 有些
一些
Chỉ số lượng.
Ví dụ:
一些商品已经卖完了。
Yìxiē shāngpǐn yǐjīng màiwán le.
Một số sản phẩm đã bán hết.
有些
Ngoài nghĩa "một số", 有些 còn có thể là phó từ mang nghĩa "hơi, khá, có phần".
Ví dụ:
有些人不知道这件事。
Yǒuxiē rén bù zhīdào zhè jiàn shì.
Một số người không biết chuyện này.
今天有些冷。
Jīntiān yǒuxiē lěng.
Hôm nay hơi lạnh.
Không thể thay 有些 bằng 一些 trong câu thứ hai vì 一些 không dùng để bổ nghĩa cho tính từ.
Phân biệt 一些 và 若干
一些
Dùng nhiều trong khẩu ngữ và văn viết thông thường.
Ví dụ:
请准备一些资料。
Qǐng zhǔnbèi yìxiē zīliào.
Vui lòng chuẩn bị một số tài liệu.
若干 (ruògān)
Mang tính trang trọng hơn, thường gặp trong văn bản pháp luật, hợp đồng, quy định và thông báo hành chính, có nghĩa là "một số", "một vài" nhưng sắc thái chính thức hơn.
Ví dụ:
会议延期若干天。
Huìyì yánqī ruògān tiān.
Cuộc họp được hoãn vài ngày.
Lỗi người học thường gặp
Một lỗi phổ biến là nhầm 一些 với 一点. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "một ít", 一些 thường biểu thị một số lượng không xác định, còn 一点 thường nhấn mạnh một lượng rất nhỏ hoặc một mức độ nhỏ.
Người học cũng dễ nhầm 一些 với 有些. 一些 chỉ dùng để nói về số lượng, trong khi 有些 còn có thể làm phó từ đứng trước tính từ hoặc động từ để biểu thị mức độ, ví dụ: 有些累 (hơi mệt), 有些紧张 (hơi căng thẳng).
Ngoài ra, nhiều người có xu hướng dùng 一些 sau mọi động từ để diễn đạt ý "một chút". Thực tế, khi muốn yêu cầu người khác thực hiện hành động ở mức độ nhẹ hơn hoặc tăng giảm mức độ, người Trung Quốc thường dùng 一点 tự nhiên hơn.
Ví dụ:
请说慢一点。
Qǐng shuō màn yìdiǎn.
Xin nói chậm hơn một chút.
Trong trường hợp này, không dùng 请说慢一些 là sai, nhưng 慢一点 phổ biến và tự nhiên hơn trong giao tiếp hằng ngày.
Ngược lại, khi nói về một số người, một số tài liệu, một số sản phẩm, một số vấn đề, 一些 là lựa chọn phù hợp và được sử dụng thường xuyên trong cả văn nói lẫn văn viết.
Cách dùng 疯 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
Chữ Hán
Chữ Hán giản thể: 疯
Chữ Hán phồn thể: 瘋
Phiên âm: fēng
Âm Hán Việt: Phong
Loại từ
- Tính từ (形容词)
- Động từ (动词) (trong một số ngữ cảnh)
- Hình vị tạo từ (语素)
疯 là một từ rất thông dụng trong tiếng Trung hiện đại, xuất hiện từ HSK4–HSK5 trở lên và được sử dụng rất nhiều trong giao tiếp hằng ngày, văn học, phim ảnh, mạng xã hội, báo chí và khẩu ngữ.
Đây là một từ có phạm vi nghĩa rất rộng. Nếu chỉ dịch là "điên" thì chưa đủ. Tùy theo ngữ cảnh, 疯 có thể mang các nghĩa:
- Điên, mắc bệnh tâm thần.
- Mất kiểm soát về cảm xúc hoặc hành vi.
- Cuồng, phát cuồng vì điều gì đó.
- Mê mẩn, say mê đến mức quá mức.
- Làm việc hoặc hành động điên cuồng.
- Điên rồ, vô lý.
- Bùng nổ mạnh mẽ (giá cả, thị trường, doanh số...).
- Cực kỳ, vô cùng (trong khẩu ngữ để nhấn mạnh mức độ).
Trong giao tiếp hiện đại, 疯 thường không mang nghĩa bệnh lý, mà chủ yếu dùng để nhấn mạnh cảm xúc hoặc mức độ rất mạnh.
Chữ Hán cấu tạo
疯(瘋)
Phiên âm: fēng
Âm Hán Việt: Phong
Bộ thủ: 疒 (Nạch)
Bộ 疒 thường liên quan đến bệnh tật.
Ví dụ
病
Bìng
Bệnh.
疼
Téng
Đau.
痛
Tòng
Đau.
瘦
Shòu
Gầy.
Do đó, nghĩa gốc của 疯 là mắc bệnh điên.
Ngày nay nghĩa này đã được mở rộng rất nhiều.
Nghĩa gốc
Ngày xưa
疯
Chỉ người mắc bệnh tâm thần.
Ví dụ
疯子
Fēngzi
Người điên.
疯病
Fēngbìng
Bệnh tâm thần.
Nghĩa mở rộng
Ngày nay
疯 còn mang nghĩa:
- Quá mê
- Quá cuồng
- Quá thích
- Quá mức
- Hành động không bình thường
- Bùng nổ dữ dội
Ví dụ
最近房价疯了。
Zuìjìn fángjià fēng le.
Giá nhà gần đây tăng điên cuồng.
Đặc điểm ngữ pháp
Là tính từ
Ví dụ
他很疯。
Tā hěn fēng.
Anh ấy rất điên.
Là động từ
Ví dụ
她快疯了。
Tā kuài fēng le.
Cô ấy sắp phát điên rồi.
Ở đây 疯 biểu thị trạng thái chuyển biến: từ bình thường trở nên phát điên hoặc gần như mất kiểm soát.
Cách dùng thứ nhất
Chỉ bệnh tâm thần
Đây là nghĩa gốc.
Ví dụ
他疯了。
Tā fēng le.
Anh ấy bị điên rồi.
Ví dụ
疯子
Fēngzi
Người điên.
Đây là cách nói khá trực tiếp, dễ gây tổn thương nếu dùng với người khác.
Cách dùng thứ hai
Chỉ phát điên vì áp lực
Đây là cách dùng cực kỳ phổ biến.
Ví dụ
我要疯了。
Wǒ yào fēng le.
Tôi sắp phát điên rồi.
Ví dụ
我快疯了。
Wǒ kuài fēng le.
Tôi sắp chịu hết nổi rồi.
Không có nghĩa là mắc bệnh tâm thần.
Chỉ là:
- Quá mệt.
- Quá áp lực.
- Quá phiền.
- Quá nhiều việc.
Cách dùng thứ ba
Chỉ cực kỳ mê một thứ gì
Ví dụ
他疯迷足球。
Cách nói này không tự nhiên.
Người Trung Quốc thường nói:
他喜欢足球喜欢得快疯了。
Tā xǐhuān zúqiú xǐhuān de kuài fēng le.
Anh ấy mê bóng đá đến phát điên.
Hoặc:
他为足球疯狂。
Tā wèi zúqiú fēngkuáng.
Anh ấy cuồng bóng đá.
Cách dùng thứ tư
Chỉ tăng mạnh
Ví dụ
价格疯涨。
Jiàgé fēngzhǎng.
Giá tăng điên cuồng.
Ví dụ
销量疯涨。
Xiāoliàng fēngzhǎng.
Doanh số tăng vọt.
Cách dùng thứ năm
Chỉ hành động cực kỳ mạnh
Ví dụ
大家疯狂购物。
Dàjiā fēngkuáng gòuwù.
Mọi người mua sắm điên cuồng.
Ví dụ
疯狂学习。
Fēngkuáng xuéxí.
Học điên cuồng.
Cách dùng thứ sáu
Làm tiền tố nhấn mạnh
Ví dụ
疯跑
Fēngpǎo
Chạy điên cuồng.
疯笑
Fēngxiào
Cười như điên.
疯叫
Fēngjiào
Gào thét điên cuồng.
疯抢
Fēngqiǎng
Tranh mua điên cuồng.
疯传
Fēngchuán
Lan truyền chóng mặt.
疯卖
Fēngmài
Bán cực chạy.
Những từ ghép thường gặp
疯子
Fēngzi
Người điên.
疯狂
Fēngkuáng
Điên cuồng.
发疯
Fāfēng
Phát điên.
疯跑
Fēngpǎo
Chạy điên cuồng.
疯抢
Fēngqiǎng
Tranh mua.
疯长
Fēngzhǎng
Tăng vọt.
疯传
Fēngchuán
Lan truyền rất nhanh.
疯卖
Fēngmài
Bán cực chạy.
疯笑
Fēngxiào
Cười như điên.
疯叫
Fēngjiào
La hét điên cuồng.
Những động từ thường đi với 疯
快疯了
Kuài fēng le
Sắp phát điên.
急疯了
Jí fēng le
Lo phát điên.
气疯了
Qì fēng le
Tức phát điên.
累疯了
Lèi fēng le
Mệt phát điên.
忙疯了
Máng fēng le
Bận phát điên.
玩疯了
Wán fēng le
Chơi quá đà.
高兴疯了
Gāoxìng fēng le
Vui phát điên.
Cấu trúc thường gặp
Chủ ngữ + 快疯了
我快疯了。
Wǒ kuài fēng le.
Tôi sắp phát điên rồi.
Chủ ngữ + 要疯了
孩子们要疯了。
Háizimen yào fēng le.
Bọn trẻ sắp quậy tung lên rồi.
Chủ ngữ + 气疯了
老板气疯了。
Lǎobǎn qì fēng le.
Ông chủ tức phát điên.
Chủ ngữ + 忙疯了
我们最近忙疯了。
Wǒmen zuìjìn máng fēng le.
Dạo này chúng tôi bận phát điên.
疯 + Động từ
疯跑
Fēngpǎo
Chạy điên cuồng.
疯笑
Fēngxiào
Cười ngặt nghẽo như điên.
疯喊
Fēnghǎn
La hét điên cuồng.
Phân biệt 疯 và 疯狂
疯
Ngắn gọn, khẩu ngữ, nhấn mạnh trạng thái hoặc mức độ.
Ví dụ
我快疯了。
Wǒ kuài fēng le.
Tôi sắp phát điên rồi.
疯狂
Trang trọng hơn, thường dùng trong cả văn nói và văn viết để chỉ hành động hoặc trạng thái cực kỳ mãnh liệt.
Ví dụ
疯狂消费。
Fēngkuáng xiāofèi.
Tiêu dùng điên cuồng.
Khác biệt:
- 疯 thường diễn tả trạng thái của con người hoặc làm tiền tố trong một số từ ghép.
- 疯狂 thường diễn tả hành động, mức độ hoặc tính chất mãnh liệt, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh chính thức hơn.
Phân biệt 疯 và 发疯
疯
Nhấn mạnh trạng thái "điên" hoặc "điên cuồng".
Ví dụ
他疯了。
Tā fēng le.
Anh ấy điên rồi.
发疯
Nhấn mạnh quá trình hoặc hành động "phát điên", "lên cơn điên".
Ví dụ
他突然发疯了。
Tā tūrán fāfēng le.
Anh ấy đột nhiên lên cơn điên.
Khác biệt:
- 疯 là trạng thái.
- 发疯 nhấn mạnh sự chuyển biến sang trạng thái đó.
Phân biệt 疯 và 傻
疯
Liên quan đến mất kiểm soát, điên hoặc cuồng.
Ví dụ
他快疯了。
Tā kuài fēng le.
Anh ấy sắp phát điên.
傻(shǎ)
Chỉ ngốc nghếch, khờ khạo hoặc ngây thơ.
Ví dụ
你真傻。
Nǐ zhēn shǎ.
Bạn thật ngốc.
Khác biệt:
- 疯 là mất kiểm soát hoặc cuồng nhiệt.
- 傻 là ngốc, không thông minh hoặc hành động thiếu suy nghĩ.
Những lỗi thường gặp
Lỗi thứ nhất
Dùng 疯 để khen người khác.
Sai:
你很疯。
Nǐ hěn fēng.
Câu này thường mang nghĩa "Bạn bị điên" hoặc "Bạn thật kỳ quặc", dễ gây hiểu lầm và thiếu lịch sự.
Nếu muốn khen ai đó rất nhiệt tình hoặc đầy năng lượng, nên dùng:
你很有活力。
Nǐ hěn yǒu huólì.
Bạn rất năng động.
Hoặc:
你很热情。
Nǐ hěn rèqíng.
Bạn rất nhiệt tình.
Lỗi thứ hai
Nhầm 疯 với 疯狂 trong văn viết.
Ví dụ, trong các bài báo hoặc văn bản trang trọng, nên dùng:
疯狂增长。
Fēngkuáng zēngzhǎng.
Tăng trưởng mạnh.
Thay vì chỉ dùng:
疯涨。
Fēngzhǎng.
Từ 疯涨 phổ biến trong báo chí và khẩu ngữ nhưng mang sắc thái mạnh, không phải lúc nào cũng phù hợp với văn bản học thuật.
Lỗi thứ ba
Dùng 疯 với mọi loại danh từ.
Không phải mọi danh từ đều có thể ghép trực tiếp với 疯. Ví dụ, 疯足球, 疯音乐 không phải là cách kết hợp tự nhiên. Nên dùng các cấu trúc như:
他为音乐疯狂。
Tā wèi yīnyuè fēngkuáng.
Anh ấy cuồng âm nhạc.
或者
他喜欢音乐喜欢得快疯了。
Tā xǐhuān yīnyuè xǐhuān de kuài fēng le.
Anh ấy thích âm nhạc đến mức phát cuồng.
40 mẫu câu sử dụng 疯
我快疯了。
Wǒ kuài fēng le.
Tôi sắp phát điên rồi.
他疯了。
Tā fēng le.
Anh ấy phát điên rồi.
孩子们玩疯了。
Háizimen wán fēng le.
Bọn trẻ chơi đến mức quậy hết cỡ.
我今天忙疯了。
Wǒ jīntiān máng fēng le.
Hôm nay tôi bận phát điên.
老板气疯了。
Lǎobǎn qì fēng le.
Ông chủ tức phát điên.
大家都笑疯了。
Dàjiā dōu xiào fēng le.
Mọi người cười đến phát điên.
他急疯了。
Tā jí fēng le.
Anh ấy lo sốt vó.
最近热疯了。
Zuìjìn rè fēng le.
Dạo này nóng khủng khiếp.
她高兴疯了。
Tā gāoxìng fēng le.
Cô ấy vui phát điên.
他们跑疯了。
Tāmen pǎo fēng le.
Họ chạy hết tốc lực.
为了准备考试,我们连续学习了十几个小时,大家都快累疯了。
Wèile zhǔnbèi kǎoshì, wǒmen liánxù xuéxí le shí jǐ gè xiǎoshí, dàjiā dōu kuài lèi fēng le.
Để chuẩn bị cho kỳ thi, chúng tôi học liên tục hơn mười tiếng đồng hồ, ai cũng mệt muốn phát điên.
最近订单越来越多,整个生产部门都忙疯了。
Zuìjìn dìngdān yuèláiyuè duō, zhěnggè shēngchǎn bùmén dōu máng fēng le.
Gần đây đơn hàng ngày càng nhiều, cả bộ phận sản xuất đều bận tối mặt.
孩子们一放暑假就玩疯了,每天都不想回家。
Háizimen yí fàng shǔjià jiù wán fēng le, měitiān dōu bù xiǎng huí jiā.
Bọn trẻ vừa nghỉ hè là chơi quên trời đất, ngày nào cũng không muốn về nhà.
听到自己被大学录取的消息,她高兴得快疯了。
Tīngdào zìjǐ bèi dàxué lùqǔ de xiāoxi, tā gāoxìng de kuài fēng le.
Nghe tin mình được trường đại học nhận, cô ấy vui mừng đến phát điên.
最近房价涨得太快,很多人都说房地产市场已经疯了。
Zuìjìn fángjià zhǎng de tài kuài, hěn duō rén dōu shuō fángdìchǎn shìchǎng yǐjīng fēng le.
Gần đây giá nhà tăng quá nhanh, nhiều người nói rằng thị trường bất động sản đã tăng điên cuồng.
看到自己喜欢的歌手出现在舞台上,现场的歌迷几乎都激动疯了。
Kàndào zìjǐ xǐhuān de gēshǒu chūxiàn zài wǔtái shàng, xiànchǎng de gēmí jīhū dōu jīdòng fēng le.
Nhìn thấy ca sĩ mình yêu thích xuất hiện trên sân khấu, các fan tại hiện trường gần như phấn khích phát cuồng.
为了完成项目,公司所有员工连续加班一个星期,几乎忙疯了。
Wèile wánchéng xiàngmù, gōngsī suǒyǒu yuángōng liánxù jiābān yí gè xīngqī, jīhū máng fēng le.
Để hoàn thành dự án, toàn bộ nhân viên công ty tăng ca liên tục một tuần, gần như bận đến phát điên.
如果每天都这样堵车,我真的要疯了。
Rúguǒ měitiān dōu zhèyàng dǔchē, wǒ zhēn de yào fēng le.
Nếu ngày nào cũng tắc đường như thế này thì tôi thật sự sắp phát điên rồi.
孩子一直哭个不停,把妈妈急疯了。
Háizi yìzhí kū ge bù tíng, bǎ māma jí fēng le.
Đứa trẻ cứ khóc mãi không ngừng làm mẹ nó lo cuống cả lên.
他每天工作到深夜,几乎累疯了。
Tā měitiān gōngzuò dào shēnyè, jīhū lèi fēng le.
Ngày nào anh ấy cũng làm việc đến khuya, gần như mệt rã rời.
最近天气又热又闷,很多人都快热疯了。
Zuìjìn tiānqì yòu rè yòu mēn, hěn duō rén dōu kuài rè fēng le.
Gần đây thời tiết vừa nóng vừa oi bức, nhiều người gần như chịu hết nổi vì nóng.
大家为了抢限量版商品,一开门就冲进去,简直像疯了一样。
Dàjiā wèile qiǎng xiànliàngbǎn shāngpǐn, yì kāimén jiù chōng jìnqù, jiǎnzhí xiàng fēng le yíyàng.
Mọi người tranh mua sản phẩm giới hạn, vừa mở cửa đã lao vào, đúng là như phát điên.
他听说自己中了大奖,高兴得像疯了一样到处跑。
Tā tīngshuō zìjǐ zhòng le dàjiǎng, gāoxìng de xiàng fēng le yíyàng dàochù pǎo.
Nghe tin mình trúng giải lớn, anh ấy vui mừng chạy khắp nơi như phát điên.
市场上的消费者看到商品打折,都抢购得快疯了。
Shìchǎng shàng de xiāofèizhě kàndào shāngpǐn dǎzhé, dōu qiǎnggòu de kuài fēng le.
Người tiêu dùng thấy hàng giảm giá thì tranh nhau mua đến mức phát cuồng.
连续不断的电话和消息让我快疯了。
Liánxù búduàn de diànhuà hé xiāoxi ràng wǒ kuài fēng le.
Những cuộc gọi và tin nhắn liên tục khiến tôi sắp phát điên.
为了赶上交货日期,整个车间忙得快疯了。
Wèile gǎnshàng jiāohuò rìqī, zhěnggè chējiān máng de kuài fēng le.
Để kịp ngày giao hàng, cả xưởng làm việc bận đến mức quay cuồng.
他输了比赛以后,气得差点疯了。
Tā shū le bǐsài yǐhòu, qì de chàdiǎn fēng le.
Sau khi thua trận đấu, anh ấy tức đến mức gần như phát điên.
妈妈找不到孩子,一时间急得快疯了。
Māma zhǎo bú dào háizi, yì shíjiān jí de kuài fēng le.
Mẹ không tìm thấy con nên nhất thời lo lắng đến phát điên.
最近股票市场波动太大,很多投资者都快疯了。
Zuìjìn gǔpiào shìchǎng bōdòng tài dà, hěn duō tóuzīzhě dōu kuài fēng le.
Gần đây thị trường chứng khoán biến động quá lớn, nhiều nhà đầu tư gần như phát điên.
学生们为了准备毕业论文,连续几周都忙疯了。
Xuéshēngmen wèile zhǔnbèi bìyè lùnwén, liánxù jǐ zhōu dōu máng fēng le.
Sinh viên bận tối mắt trong nhiều tuần liên tiếp để chuẩn bị luận văn tốt nghiệp.
孩子们看到游乐园开放,都兴奋得快疯了。
Háizimen kàndào yóulèyuán kāifàng, dōu xīngfèn de kuài fēng le.
Bọn trẻ thấy công viên giải trí mở cửa thì phấn khích vô cùng.
这几天网络一直出问题,把技术人员折腾得快疯了。
Zhè jǐ tiān wǎngluò yìzhí chū wèntí, bǎ jìshù rényuán zhēteng de kuài fēng le.
Mấy ngày nay mạng liên tục gặp sự cố, khiến nhân viên kỹ thuật gần như phát điên.
连续下了一个星期的雨,大家都快闷疯了。
Liánxù xià le yí gè xīngqī de yǔ, dàjiā dōu kuài mēn fēng le.
Mưa liên tục suốt một tuần khiến mọi người bí bách đến phát điên.
为了照顾生病的家人,她几乎累疯了。
Wèile zhàogù shēngbìng de jiārén, tā jīhū lèi fēng le.
Để chăm sóc người thân bị bệnh, cô ấy gần như kiệt sức.
商场今天举行促销活动,顾客几乎抢疯了。
Shāngchǎng jīntiān jǔxíng cùxiāo huódòng, gùkè jīhū qiǎng fēng le.
Hôm nay trung tâm thương mại tổ chức khuyến mãi, khách hàng tranh mua đến mức hỗn loạn.
看到偶像向自己挥手,粉丝们高兴疯了。
Kàndào ǒuxiàng xiàng zìjǐ huīshǒu, fěnsīmen gāoxìng fēng le.
Thấy thần tượng vẫy tay với mình, các fan vui sướng phát cuồng.
项目延期以后,负责人急得快疯了,每天不停地协调各部门。
Xiàngmù yánqī yǐhòu, fùzérén jí de kuài fēng le, měitiān bù tíng de xiétiáo gè bùmén.
Sau khi dự án bị chậm tiến độ, người phụ trách lo đến phát điên và mỗi ngày đều phải liên tục điều phối các phòng ban.
由于订单暴增,物流部门连续工作十几个小时,大家几乎忙疯了。
Yóuyú dìngdān bàozēng, wùliú bùmén liánxù gōngzuò shí jǐ gè xiǎoshí, dàjiā jīhū máng fēng le.
Do đơn hàng tăng đột biến, bộ phận logistics làm việc liên tục hơn mười giờ, ai cũng bận quay cuồng.
考试前一天,我发现准考证找不到了,当时真的急疯了。
Kǎoshì qián yì tiān, wǒ fāxiàn zhǔnkǎozhèng zhǎo bú dào le, dāngshí zhēn de jí fēng le.
Một ngày trước kỳ thi, tôi phát hiện không tìm thấy giấy báo dự thi, lúc đó thật sự lo cuống cả lên.
虽然大家常说“我快疯了”,但在现代汉语口语中,这通常只是夸张地表达压力大、事情多、情绪激动或难以忍受,并不表示真正患有精神疾病。
Suīrán dàjiā cháng shuō “wǒ kuài fēng le”, dàn zài xiàndài Hànyǔ kǒuyǔ zhōng, zhè tōngcháng zhǐshì kuāzhāng de biǎodá yālì dà, shìqing duō, qíngxù jīdòng huò nányǐ rěnshòu, bìng bù biǎoshì zhēnzhèng huànyǒu jīngshén jíbìng.
Mặc dù mọi người thường nói “Tôi sắp phát điên rồi”, nhưng trong khẩu ngữ tiếng Trung hiện đại, đây thường chỉ là cách nói cường điệu để diễn tả áp lực lớn, nhiều việc, cảm xúc kích động hoặc khó chịu đựng, chứ không có nghĩa là thật sự mắc bệnh tâm thần.
Cách dùng 头疼 (tóuténg) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. Khái niệm của từ 头疼
头疼 (tóuténg) là một từ rất thông dụng trong tiếng Trung hiện đại, được sử dụng cả trong khẩu ngữ, văn viết, giao tiếp hằng ngày, văn học, báo chí và môi trường công sở.
Từ này có hai nghĩa chính:
- Nghĩa đen: Đau đầu, chỉ triệu chứng cơ thể.
- Nghĩa bóng: Đau đầu, đau óc, đau não, đau đầu vì một vấn đề nào đó, tức là cảm thấy rất phiền phức, khó giải quyết hoặc khiến người nói phải suy nghĩ nhiều.
Đây là một từ có tần suất sử dụng rất cao trong đời sống hàng ngày.
Trong tiếng Việt, 头疼 có thể được dịch là:
- Đau đầu
- Nhức đầu
- Đau đầu vì bệnh
- Đau đầu vì công việc
- Đau đầu vì con cái
- Đau đầu vì tiền bạc
- Đau đầu vì nhiều việc
- Đau đầu suy nghĩ
Trong tiếng Anh:
- to have a headache
- headache
- to be troubled
- to be bothered
- to have a hard time with
- to give someone a headache
Ví dụ:
我今天头疼。
Wǒ jīntiān tóuténg.
Hôm nay tôi bị đau đầu.
这件事让我很头疼。
Zhè jiàn shì ràng wǒ hěn tóuténg.
Việc này khiến tôi rất đau đầu.
II. Cấu tạo của từ 头疼
头
头 (tóu)
Có nghĩa:
- Đầu
- Cái đầu
Ví dụ:
头发
Tóufa
Tóc.
头脑
Tóunǎo
Đầu óc.
头部
Tóubù
Phần đầu.
疼
疼 (téng)
Có nghĩa:
- Đau
- Nhức
Ví dụ:
胃疼
Wèiténg
Đau dạ dày.
牙疼
Yáténg
Đau răng.
腿疼
Tuǐ téng
Đau chân.
Ghép lại:
头疼
Có nghĩa:
Đầu bị đau.
Sau đó mở rộng thành:
Đau đầu vì vấn đề nào đó.
III. Hai nghĩa quan trọng của 头疼
1. Nghĩa thứ nhất: Đau đầu (triệu chứng cơ thể)
Đây là nghĩa gốc.
Ví dụ:
我有点头疼。
Wǒ yǒudiǎn tóuténg.
Tôi hơi đau đầu.
昨天晚上没睡好,所以今天头疼。
Zuótiān wǎnshang méi shuì hǎo, suǒyǐ jīntiān tóuténg.
Tối qua ngủ không ngon nên hôm nay bị đau đầu.
Đây là cách dùng rất phổ biến khi:
- Cảm cúm
- Sốt
- Thiếu ngủ
- Căng thẳng
- Say nắng
- Huyết áp cao
Ví dụ:
发烧的时候会头疼。
Fāshāo de shíhou huì tóuténg.
Khi bị sốt sẽ bị đau đầu.
2. Nghĩa thứ hai: Đau đầu, đau óc, phiền não
Đây là nghĩa mở rộng.
Không phải đầu thật sự bị đau.
Mà là:
- Rất khó xử
- Phiền phức
- Không biết giải quyết thế nào
- Quá nhiều việc
- Rất áp lực
Ví dụ:
孩子不听话让我很头疼。
Háizi bù tīnghuà ràng wǒ hěn tóuténg.
Con không nghe lời khiến tôi rất đau đầu.
公司最近的问题很让人头疼。
Gōngsī zuìjìn de wèntí hěn ràng rén tóuténg.
Các vấn đề gần đây của công ty khiến mọi người rất đau đầu.
IV. Các cấu trúc thường gặp
1. 头疼
Chỉ đau đầu.
Ví dụ:
我今天一直头疼。
Wǒ jīntiān yìzhí tóuténg.
Hôm nay tôi đau đầu suốt.
2. 很头疼
Rất đau đầu.
Ví dụ:
我很头疼。
Wǒ hěn tóuténg.
Tôi rất đau đầu.
3. 真头疼
Thật đau đầu.
Ví dụ:
真头疼。
Zhēn tóuténg.
Thật đau đầu.
4. 最头疼
Đau đầu nhất.
Ví dụ:
英语是我最头疼的一门课。
Yīngyǔ shì wǒ zuì tóuténg de yì mén kè.
Tiếng Anh là môn học khiến tôi đau đầu nhất.
5. 令人头疼
Khiến người khác đau đầu.
Ví dụ:
这是一个令人头疼的问题。
Zhè shì yí gè lìngrén tóuténg de wèntí.
Đây là một vấn đề khiến người ta đau đầu.
6. 让人头疼
Làm người ta đau đầu.
Ví dụ:
天气越来越让人头疼。
Tiānqì yuèláiyuè ràng rén tóuténg.
Thời tiết ngày càng khiến người ta khó chịu.
7. 为……头疼
Đau đầu vì...
Ví dụ:
我为钱头疼。
Wǒ wèi qián tóuténg.
Tôi đau đầu vì tiền.
8. 因……头疼
Đau đầu vì...
Ví dụ:
因为工作头疼。
Yīnwèi gōngzuò tóuténg.
Đau đầu vì công việc.
V. Các cụm từ thường gặp
头疼药
Tóuténg yào
Thuốc đau đầu.
头疼病
Tóuténg bìng
Bệnh đau đầu.
偏头疼
Piāntóuténg
Đau nửa đầu.
头疼得厉害
Tóuténg de lìhai
Đau đầu dữ dội.
头疼欲裂
Tóuténg yùliè
Đau đầu như muốn nứt ra.
令人头疼
Lìngrén tóuténg
Khiến người khác đau đầu.
让人头疼
Ràng rén tóuténg
Làm người khác đau đầu.
头疼问题
Tóuténg wèntí
Vấn đề nan giải.
最头疼
Zuì tóuténg
Đau đầu nhất.
一直头疼
Yìzhí tóuténg
Đau đầu liên tục.
VI. Những từ gần nghĩa
疼
Đau.
Ví dụ:
我牙疼。
Wǒ yá téng.
Tôi đau răng.
痛
Đau.
Mang tính trang trọng hơn.
Ví dụ:
头痛
Tóutòng
Đau đầu.
头痛
Đây là từ gần nghĩa nhất.
Trong y học:
头痛 phổ biến hơn.
Ví dụ:
医生说我是头痛。
Yīshēng shuō wǒ shì tóutòng.
Bác sĩ nói tôi bị đau đầu.
Trong khẩu ngữ:
头疼 được dùng nhiều hơn.
Ví dụ:
我头疼。
Wǒ tóuténg.
Tôi đau đầu.
烦恼
Phiền não.
Không có nghĩa đau đầu thật.
Ví dụ:
我很烦恼。
Wǒ hěn fánnǎo.
Tôi rất phiền lòng.
VII. Phân biệt 头疼 và 头痛
Đây là hai từ rất gần nghĩa và trong nhiều trường hợp có thể thay thế cho nhau khi nói về triệu chứng đau đầu. Tuy nhiên, sắc thái sử dụng có sự khác biệt.
头疼 thường gặp hơn trong khẩu ngữ, nhấn mạnh cảm giác đau đầu hoặc dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự phiền phức.
Ví dụ:
我今天有点头疼。
Wǒ jīntiān yǒudiǎn tóuténg.
Hôm nay tôi hơi đau đầu.
这件事情让我很头疼。
Zhè jiàn shìqing ràng wǒ hěn tóuténg.
Việc này khiến tôi rất đau đầu.
头痛 thường xuất hiện trong ngôn ngữ y học, văn viết hoặc khi mô tả bệnh lý.
Ví dụ:
医生诊断他患有偏头痛。
Yīshēng zhěnduàn tā huànyǒu piāntóutòng.
Bác sĩ chẩn đoán anh ấy mắc chứng đau nửa đầu.
Ngoài ra, 头痛 cũng có thể dùng theo nghĩa bóng giống 头疼, nhưng tần suất thấp hơn trong giao tiếp hằng ngày.
VIII. Những lỗi người học thường gặp
Một lỗi phổ biến là chỉ hiểu 头疼 theo nghĩa "đau đầu do bệnh". Thực tế, trong giao tiếp hằng ngày, rất nhiều trường hợp 头疼 được dùng theo nghĩa bóng để diễn tả sự phiền phức hoặc khó giải quyết.
Ví dụ:
这道数学题真让我头疼。
Zhè dào shùxué tí zhēn ràng wǒ tóuténg.
Bài toán này thật khiến tôi đau đầu.
Ở đây, người nói không bị đau đầu về thể chất mà muốn diễn đạt rằng bài toán quá khó.
Một lỗi khác là dùng 头疼 để chỉ mọi loại đau trên cơ thể. 头疼 chỉ dùng cho phần đầu. Với các bộ phận khác cần dùng những từ tương ứng như:
胃疼 (đau dạ dày)
牙疼 (đau răng)
腿疼 (đau chân)
肚子疼 (đau bụng)
IX. Các từ ghép và thành ngữ liên quan
偏头疼
Piāntóuténg
Đau nửa đầu.
头疼脑热
Tóuténg nǎorè
Đau đầu, sốt nhẹ; cũng dùng để chỉ những bệnh vặt thông thường.
头疼得睡不着
Tóuténg de shuì bù zháo
Đau đầu đến mức không ngủ được.
头疼欲裂
Tóuténg yùliè
Đau đầu như muốn nứt ra.
令人头疼的问题
Lìngrén tóuténg de wèntí
Vấn đề khiến người khác đau đầu.
最令人头疼的事情
Zuì lìngrén tóuténg de shìqing
Việc khiến người ta đau đầu nhất.
X. Bốn mươi mẫu câu với 头疼
- 我今天头疼。
Wǒ jīntiān tóuténg.
Hôm nay tôi bị đau đầu. - 我有点头疼。
Wǒ yǒudiǎn tóuténg.
Tôi hơi đau đầu. - 他昨天一直头疼。
Tā zuótiān yìzhí tóuténg.
Hôm qua anh ấy đau đầu suốt. - 我头疼得睡不着。
Wǒ tóuténg de shuì bù zháo.
Tôi đau đầu đến mức không ngủ được. - 她发烧以后开始头疼。
Tā fāshāo yǐhòu kāishǐ tóuténg.
Sau khi bị sốt, cô ấy bắt đầu đau đầu. - 最近经常头疼。
Zuìjìn jīngcháng tóuténg.
Gần đây thường xuyên bị đau đầu. - 医生说我的头疼不严重。
Yīshēng shuō wǒ de tóuténg bù yánzhòng.
Bác sĩ nói chứng đau đầu của tôi không nghiêm trọng. - 我需要买头疼药。
Wǒ xūyào mǎi tóuténg yào.
Tôi cần mua thuốc đau đầu. - 偏头疼让我很难受。
Piāntóuténg ràng wǒ hěn nánshòu.
Chứng đau nửa đầu khiến tôi rất khó chịu. - 昨天晚上没睡好,所以今天头疼。
Zuótiān wǎnshang méi shuì hǎo, suǒyǐ jīntiān tóuténg.
Tối qua ngủ không ngon nên hôm nay tôi đau đầu. - 工作太多让我头疼。
Gōngzuò tài duō ràng wǒ tóuténg.
Công việc quá nhiều khiến tôi đau đầu. - 这个问题真让人头疼。
Zhège wèntí zhēn ràng rén tóuténg.
Vấn đề này thật khiến người ta đau đầu. - 孩子的教育让我很头疼。
Háizi de jiàoyù ràng wǒ hěn tóuténg.
Việc giáo dục con cái khiến tôi rất đau đầu. - 我最头疼数学。
Wǒ zuì tóuténg shùxué.
Tôi ngán nhất môn Toán. - 他最头疼开会。
Tā zuì tóuténg kāihuì.
Anh ấy ngán nhất là họp. - 这个客户很让人头疼。
Zhège kèhù hěn ràng rén tóuténg.
Khách hàng này rất khó xử. - 公司的管理问题令人头疼。
Gōngsī de guǎnlǐ wèntí lìngrén tóuténg.
Vấn đề quản lý của công ty khiến người ta đau đầu. - 最近房价上涨让我很头疼。
Zuìjìn fángjià shàngzhǎng ràng wǒ hěn tóuténg.
Giá nhà tăng gần đây khiến tôi rất đau đầu. - 我为考试头疼。
Wǒ wèi kǎoshì tóuténg.
Tôi đau đầu vì kỳ thi. - 他为工作头疼。
Tā wèi gōngzuò tóuténg.
Anh ấy đau đầu vì công việc. - 她因为钱的问题头疼。
Tā yīnwèi qián de wèntí tóuténg.
Cô ấy đau đầu vì vấn đề tiền bạc. - 真头疼,不知道怎么办。
Zhēn tóuténg, bù zhīdào zěnme bàn.
Thật đau đầu, không biết phải làm sao. - 这件事情越来越让人头疼。
Zhè jiàn shìqing yuèláiyuè ràng rén tóuténg.
Việc này ngày càng khiến người ta đau đầu. - 我不想再为这些事情头疼。
Wǒ bù xiǎng zài wèi zhèxiē shìqing tóuténg.
Tôi không muốn đau đầu vì những việc này nữa. - 他听到这个消息后开始头疼。
Tā tīngdào zhège xiāoxi hòu kāishǐ tóuténg.
Sau khi nghe tin này, anh ấy bắt đầu đau đầu. - 长时间看电脑容易头疼。
Cháng shíjiān kàn diànnǎo róngyì tóuténg.
Nhìn máy tính trong thời gian dài dễ bị đau đầu. - 天气太热,我有点头疼。
Tiānqì tài rè, wǒ yǒudiǎn tóuténg.
Thời tiết quá nóng, tôi hơi đau đầu. - 今天头疼得厉害。
Jīntiān tóuténg de lìhai.
Hôm nay tôi đau đầu dữ dội. - 他的头疼已经好了。
Tā de tóuténg yǐjīng hǎo le.
Chứng đau đầu của anh ấy đã khỏi. - 我希望头疼快点好。
Wǒ xīwàng tóuténg kuàidiǎn hǎo.
Tôi hy vọng cơn đau đầu nhanh chóng khỏi. - 这项工作让我非常头疼。
Zhè xiàng gōngzuò ràng wǒ fēicháng tóuténg.
Công việc này khiến tôi vô cùng đau đầu. - 每个月做报表都让我头疼。
Měi gè yuè zuò bàobiǎo dōu ràng wǒ tóuténg.
Mỗi tháng làm báo cáo đều khiến tôi đau đầu. - 学习这么多生词真让人头疼。
Xuéxí zhème duō shēngcí zhēn ràng rén tóuténg.
Học nhiều từ mới như vậy thật khiến người ta đau đầu. - 他头疼的时候什么也不想做。
Tā tóuténg de shíhou shénme yě bù xiǎng zuò.
Khi đau đầu, anh ấy không muốn làm gì cả. - 医生建议我多休息,不要太累,否则容易头疼。
Yīshēng jiànyì wǒ duō xiūxi, búyào tài lèi, fǒuzé róngyì tóuténg.
Bác sĩ khuyên tôi nghỉ ngơi nhiều, đừng quá mệt, nếu không rất dễ đau đầu. - 最近压力太大,我总是头疼。
Zuìjìn yālì tài dà, wǒ zǒngshì tóuténg.
Gần đây áp lực quá lớn nên tôi thường xuyên đau đầu. - 这个决定让老板很头疼。
Zhège juédìng ràng lǎobǎn hěn tóuténg.
Quyết định này khiến ông chủ rất đau đầu. - 她最头疼处理客户投诉。
Tā zuì tóuténg chǔlǐ kèhù tóusù.
Điều cô ấy ngán nhất là xử lý khiếu nại của khách hàng. - 我一想到考试就头疼。
Wǒ yì xiǎngdào kǎoshì jiù tóuténg.
Cứ nghĩ đến kỳ thi là tôi đã đau đầu. - 希望这个令人头疼的问题能够尽快解决。
Xīwàng zhège lìngrén tóuténg de wèntí nénggòu jǐnkuài jiějué.
Hy vọng vấn đề đau đầu này sẽ sớm được giải quyết.
XI. Tóm tắt
头疼 (tóuténg) vừa là động từ kiêm tính từ, mang nghĩa gốc là đau đầu, nhức đầu, vừa được dùng theo nghĩa bóng để chỉ cảm giác phiền phức, khó giải quyết, khiến phải suy nghĩ nhiều hoặc chịu áp lực. Trong khẩu ngữ hiện đại, 头疼 được dùng rất thường xuyên với cả hai nghĩa này. Từ này thường kết hợp với các cấu trúc như 很头疼、真头疼、最头疼、让人头疼、令人头疼、为……头疼、因……头疼, và xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh từ đời sống hằng ngày, học tập, công việc đến quản lý doanh nghiệp. Cần phân biệt 头疼 với 头痛: 头疼 thiên về khẩu ngữ và thường dùng cả theo nghĩa bóng, trong khi 头痛 phổ biến hơn trong văn phong y học hoặc các mô tả mang tính chuyên môn. Hiểu đúng sự khác biệt này sẽ giúp người học sử dụng 头疼 tự nhiên và chính xác trong giao tiếp tiếng Trung
疼 là gì?
疼
- Chữ Hán giản thể: 疼
- Chữ Hán phồn thể: 疼
- Phiên âm: téng
- Âm Hán Việt: Đằng (ít dùng trong tiếng Việt hiện đại), thường học theo âm Hán ngữ là téng
- Loại từ:
- Động từ (动词)
- Tính từ (形容词) trong một số ngữ cảnh
Tiếng Việt:
- Đau
- Đau nhức
- Đau đớn
- Thương yêu
- Cưng chiều
Tiếng Anh:
- To hurt
- To ache
- Painful
- To love dearly
- To dote on
疼 là một từ rất thông dụng trong tiếng Trung, có hai nhóm nghĩa chính:
- Đau về thể xác.
- Thương yêu, cưng chiều ai đó.
Người học tiếng Trung thường chỉ biết nghĩa "đau", nhưng trong giao tiếp hằng ngày, nghĩa "thương yêu, cưng chiều" cũng được dùng cực kỳ nhiều.
Thông tin chữ Hán
疼
Bộ thủ
疒 (Nạch)
Đây là bộ liên quan đến:
- Bệnh tật
- Đau ốm
- Sức khỏe
Ví dụ:
病
bìng
Bệnh
痛
tòng
Đau
癌
ái
Ung thư
Tổng số nét
10 nét
Cấu tạo
疼 = 疒 + 冬
Trong đó:
- 疒 biểu thị bệnh tật
- 冬 biểu thị âm đọc
Đây là chữ hình thanh (形声字).
Nghĩa thứ nhất: Đau, đau nhức
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
疼 = đau
Ví dụ:
我头疼。
Wǒ tóu téng.
Tôi đau đầu.
我牙疼。
Wǒ yá téng.
Tôi đau răng.
我肚子疼。
Wǒ dùzi téng.
Tôi đau bụng.
Cấu trúc 1
Bộ phận cơ thể + 疼
Đây là mẫu câu phổ biến nhất.
头疼
tóu téng
Đau đầu
Ví dụ:
我今天头疼。
Wǒ jīntiān tóu téng.
Hôm nay tôi đau đầu.
牙疼
yá téng
Đau răng
Ví dụ:
他牙疼得厉害。
Tā yá téng de lìhai.
Anh ấy đau răng rất nặng.
肚子疼
dùzi téng
Đau bụng
Ví dụ:
我吃坏东西了,肚子疼。
Wǒ chī huài dōngxi le, dùzi téng.
Tôi ăn phải đồ hỏng nên đau bụng.
胃疼
wèi téng
Đau dạ dày
Ví dụ:
我胃疼。
Wǒ wèi téng.
Tôi đau dạ dày.
腿疼
tuǐ téng
Đau chân
Ví dụ:
我的腿有点疼。
Wǒ de tuǐ yǒudiǎn téng.
Chân tôi hơi đau.
腰疼
yāo téng
Đau lưng
Ví dụ:
最近总是腰疼。
Zuìjìn zǒngshì yāo téng.
Gần đây tôi luôn bị đau lưng.
Cấu trúc 2
疼 + 得 + Mức độ
Ví dụ:
疼得厉害
téng de lìhai
Đau dữ dội
疼得受不了
téng de shòu bùliǎo
Đau không chịu nổi
疼得睡不着
téng de shuì bù zháo
Đau đến mức không ngủ được
Ví dụ:
我牙疼得睡不着。
Wǒ yá téng de shuì bù zháo.
Tôi đau răng đến mức không ngủ được.
Cấu trúc 3
疼死了
téng sǐ le
Đau chết đi được
Đây là cách nói nhấn mạnh trong khẩu ngữ.
Ví dụ:
疼死我了!
Téng sǐ wǒ le!
Đau chết tôi mất!
这伤口疼死了。
Zhè shāngkǒu téng sǐ le.
Vết thương này đau chết đi được.
Cấu trúc 4
疼不疼?
téng bù téng
Có đau không?
Ví dụ:
这里疼不疼?
Zhèlǐ téng bù téng?
Chỗ này có đau không?
医生问:
哪里疼?
Nǎlǐ téng?
Đau ở đâu?
Nghĩa thứ hai: Thương yêu, cưng chiều
Nghĩa này xuất hiện rất nhiều trong gia đình.
疼孩子
téng háizi
Thương con
Ví dụ:
他很疼孩子。
Tā hěn téng háizi.
Anh ấy rất thương con.
疼老婆
téng lǎopo
Thương vợ
Ví dụ:
他特别疼老婆。
Tā tèbié téng lǎopo.
Anh ấy rất thương vợ.
疼孙子
téng sūnzi
Thương cháu
Ví dụ:
爷爷最疼孙子。
Yéye zuì téng sūnzi.
Ông nội thương cháu nhất.
Cách dùng trong gia đình
爸爸很疼我
Bàba hěn téng wǒ.
Bố rất thương tôi.
妈妈最疼妹妹
Māma zuì téng mèimei.
Mẹ thương em gái nhất.
奶奶特别疼孙女
Nǎinai tèbié téng sūnnǚ.
Bà đặc biệt thương cháu gái.
Phân biệt 疼 và 痛
Đây là cặp từ rất dễ nhầm.
疼
téng
Thông dụng trong khẩu ngữ.
Ví dụ:
头疼
Đau đầu
牙疼
Đau răng
肚子疼
Đau bụng
痛
tòng
Trang trọng hơn.
Mức độ đau thường mạnh hơn.
Ví dụ:
疼痛
téngtòng
Đau đớn
剧痛
jùtòng
Đau dữ dội
痛苦
tòngkǔ
Đau khổ
So sánh:
我牙疼。
Tôi đau răng.
Khẩu ngữ tự nhiên.
牙齿疼痛严重。
Tình trạng đau răng nghiêm trọng.
Văn viết, y khoa.
Phân biệt 疼 và 爱
爱
ài
Yêu
Mang ý nghĩa rộng.
Ví dụ:
我爱妈妈。
Wǒ ài māma.
Tôi yêu mẹ.
疼
téng
Thương yêu, cưng chiều, chăm sóc.
Ví dụ:
妈妈很疼我。
Māma hěn téng wǒ.
Mẹ rất thương tôi.
爱 nhấn mạnh tình yêu.
疼 nhấn mạnh sự chăm sóc và cưng chiều.
Các từ ghép phổ biến với 疼
心疼
xīnténg
Xót xa
Thương xót
Ví dụ:
我很心疼他。
Wǒ hěn xīnténg tā.
Tôi rất thương và xót cho anh ấy.
疼爱
téng'ài
Yêu thương
Ví dụ:
父母疼爱孩子。
Fùmǔ téng'ài háizi.
Cha mẹ yêu thương con cái.
疼痛
téngtòng
Đau đớn
Ví dụ:
伤口疼痛明显。
Shāngkǒu téngtòng míngxiǎn.
Vết thương đau rõ rệt.
头疼
tóuténg
Đau đầu
牙疼
yáténg
Đau răng
肚子疼
dùzi téng
Đau bụng
40 câu ví dụ thực tế với 疼
1
我头疼。
Wǒ tóu téng.
Tôi đau đầu.
2
我今天有点头疼。
Wǒ jīntiān yǒudiǎn tóu téng.
Hôm nay tôi hơi đau đầu.
3
他牙疼。
Tā yá téng.
Anh ấy đau răng.
4
我牙疼得厉害。
Wǒ yá téng de lìhai.
Tôi đau răng dữ dội.
5
我肚子疼。
Wǒ dùzi téng.
Tôi đau bụng.
6
孩子肚子疼。
Háizi dùzi téng.
Đứa trẻ đau bụng.
7
我胃疼。
Wǒ wèi téng.
Tôi đau dạ dày.
8
我腰疼。
Wǒ yāo téng.
Tôi đau lưng.
9
最近总是腰疼。
Zuìjìn zǒngshì yāo téng.
Gần đây tôi luôn đau lưng.
10
我的腿疼。
Wǒ de tuǐ téng.
Chân tôi bị đau.
11
我的胳膊疼。
Wǒ de gēbo téng.
Tay tôi bị đau.
12
这里疼吗?
Zhèlǐ téng ma?
Chỗ này đau không?
13
哪里疼?
Nǎlǐ téng?
Đau ở đâu?
14
你疼不疼?
Nǐ téng bù téng?
Bạn có đau không?
15
疼死我了!
Téng sǐ wǒ le!
Đau chết tôi mất!
16
这伤口很疼。
Zhè shāngkǒu hěn téng.
Vết thương này rất đau.
17
伤口越来越疼。
Shāngkǒu yuèláiyuè téng.
Vết thương ngày càng đau.
18
我疼得睡不着。
Wǒ téng de shuì bù zháo.
Tôi đau đến mức không ngủ được.
19
牙疼得吃不了饭。
Yá téng de chī bùliǎo fàn.
Đau răng đến mức không ăn được cơm.
20
他的脚疼。
Tā de jiǎo téng.
Chân anh ấy bị đau.
21
妈妈很疼我。
Māma hěn téng wǒ.
Mẹ rất thương tôi.
22
爸爸最疼我。
Bàba zuì téng wǒ.
Bố thương tôi nhất.
23
爷爷很疼孙子。
Yéye hěn téng sūnzi.
Ông rất thương cháu.
24
奶奶特别疼孙女。
Nǎinai tèbié téng sūnnǚ.
Bà đặc biệt thương cháu gái.
25
他很疼老婆。
Tā hěn téng lǎopo.
Anh ấy rất thương vợ.
26
父母都很疼孩子。
Fùmǔ dōu hěn téng háizi.
Cha mẹ đều rất thương con.
27
老师很疼学生。
Lǎoshī hěn téng xuésheng.
Giáo viên rất yêu thương học sinh.
28
哥哥很疼妹妹。
Gēge hěn téng mèimei.
Anh trai rất thương em gái.
29
姐姐很疼弟弟。
Jiějie hěn téng dìdi.
Chị gái rất thương em trai.
30
我很心疼他。
Wǒ hěn xīnténg tā.
Tôi rất xót thương anh ấy.
31
看见他生病,我很心疼。
Kànjiàn tā shēngbìng, wǒ hěn xīnténg.
Thấy anh ấy bị bệnh, tôi rất xót xa.
32
父母疼爱孩子。
Fùmǔ téng'ài háizi.
Cha mẹ yêu thương con cái.
33
她是家里最受疼爱的孩子。
Tā shì jiālǐ zuì shòu téng'ài de háizi.
Cô ấy là đứa trẻ được yêu thương nhất trong nhà.
34
我的头又疼了。
Wǒ de tóu yòu téng le.
Đầu tôi lại đau rồi.
35
跑步以后腿很疼。
Pǎobù yǐhòu tuǐ hěn téng.
Sau khi chạy bộ chân rất đau.
36
伤口碰一下就疼。
Shāngkǒu pèng yíxià jiù téng.
Vết thương chạm nhẹ một cái là đau.
37
天气冷的时候关节疼。
Tiānqì lěng de shíhou guānjié téng.
Khi trời lạnh các khớp bị đau.
38
医生问我哪里疼。
Yīshēng wèn wǒ nǎlǐ téng.
Bác sĩ hỏi tôi đau ở đâu.
39
孩子摔倒后一直喊疼。
Háizi shuāidǎo hòu yìzhí hǎn téng.
Đứa trẻ ngã xong cứ kêu đau mãi.
40
虽然疼,但是还能坚持。
Suīrán téng, dànshì hái néng jiānchí.
Mặc dù đau nhưng vẫn có thể cố gắng tiếp tục.
Tổng kết
疼 (téng) có hai nghĩa cốt lõi cần ghi nhớ:
Nghĩa 1: Đau, đau nhức
Các mẫu phổ biến:
- 头疼 = đau đầu
- 牙疼 = đau răng
- 肚子疼 = đau bụng
- 胃疼 = đau dạ dày
- 腰疼 = đau lưng
- 腿疼 = đau chân
Cấu trúc thường gặp:
- 身体部位 + 疼
- 疼得 + 程度
- 疼死了
- 哪里疼?
- 疼不疼?
Nghĩa 2: Thương yêu, cưng chiều
Các mẫu phổ biến:
- 疼孩子 = thương con
- 疼老婆 = thương vợ
- 疼孙子 = thương cháu
- 很疼我 = rất thương tôi
Các từ ghép quan trọng:
- 心疼 = xót xa, thương xót
- 疼爱 = yêu thương
- 疼痛 = đau đớn
- 头疼 = đau đầu
- 牙疼 = đau răng
- 肚子疼 = đau bụng
Trong giao tiếp hằng ngày, nếu nghe người Trung Quốc nói:
- 我头疼 = Tôi đau đầu.
- 我牙疼 = Tôi đau răng.
- 妈妈很疼我 = Mẹ rất thương tôi.
- 我很心疼他 = Tôi rất xót thương anh ấy.
thì cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu 疼 đang mang nghĩa đau đớn về thể xác hay thương yêu, cưng chiều về tình cảm.
Cách dùng V + 了 + O chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
Một、Cấu trúc V + 了 + O là gì?
V + 了 + O là một trong những cấu trúc ngữ pháp cơ bản và quan trọng nhất trong tiếng Trung hiện đại.
Cấu trúc:
Chủ ngữ + Động từ + 了 + Tân ngữ
Trong đó:
- V = Động từ (Verb)
- 了 = Trợ từ động thái (动态助词)
- O = Tân ngữ (Object)
Ví dụ:
- 我买了书。
- Wǒ mǎi le shū.
- Tôi đã mua sách.
- 他喝了咖啡。
- Tā hē le kāfēi.
- Anh ấy đã uống cà phê.
- 我写了作业。
- Wǒ xiě le zuòyè.
- Tôi đã làm bài tập.
Trong cấu trúc này, 了 không mang nghĩa "đã" một cách tuyệt đối, mà biểu thị hành động đã hoàn thành hoặc đã xảy ra.
Hai、Bản chất của 了 trong cấu trúc này
了 ở đây gọi là:
动态助词
(Trợ từ động thái)
Chức năng:
- biểu thị hành động đã hoàn thành
- biểu thị sự việc đã xảy ra
- biểu thị sự thay đổi trạng thái của hành động
- nhấn mạnh việc hoàn tất một hành động
Điều cần nhớ là:
了 không phải lúc nào cũng dịch là "đã".
Nó chủ yếu nói về sự hoàn thành của hành động, chứ không phải thời gian.
Ví dụ:
- 我吃了饭。
- Wǒ chī le fàn.
- Tôi đã ăn cơm.
Câu này nhấn mạnh:
Việc ăn đã hoàn tất.
Không nhất thiết nói rõ là:
- hôm qua
- sáng nay
- vừa rồi
Ba、Cấu tạo của mẫu câu
Cấu trúc cơ bản:
Chủ ngữ + Động từ + 了 + Tân ngữ
Ví dụ:
- 我买了电脑。
- Wǒ mǎi le diànnǎo.
- Tôi đã mua máy tính.
- 他看了电影。
- Tā kàn le diànyǐng.
- Anh ấy đã xem phim.
- 我吃了苹果。
- Wǒ chī le píngguǒ.
- Tôi đã ăn táo.
Bốn、Ý nghĩa của V + 了 + O
1. Biểu thị hành động đã hoàn thành
Đây là ý nghĩa phổ biến nhất.
Ví dụ:
- 我做了作业。
- Wǒ zuò le zuòyè.
- Tôi đã làm bài tập.
Ý nghĩa:
Bài tập đã được làm xong.
2. Biểu thị hành động đã xảy ra
Ví dụ:
- 他去了北京。
- Tā qù le Běijīng.
- Anh ấy đã đi Bắc Kinh.
3. Biểu thị kinh nghiệm vừa xảy ra trong ngữ cảnh
Ví dụ:
- 我买了新手机。
- Wǒ mǎi le xīn shǒujī.
- Tôi đã mua điện thoại mới.
4. Nhấn mạnh việc hoàn thành
Ví dụ:
- 老师改了试卷。
- Lǎoshī gǎi le shìjuàn.
- Giáo viên đã chấm bài kiểm tra.
Năm、Khi nào dùng V + 了 + O?
Dùng khi muốn nói một hành động đã hoàn tất
Ví dụ:
- 我关了门。
- Wǒ guān le mén.
- Tôi đã đóng cửa.
Dùng khi kể chuyện
Ví dụ:
- 他到了学校。
- Tā dào le xuéxiào.
- Anh ấy đã đến trường.
Dùng khi báo cáo công việc
Ví dụ:
- 我完成了任务。
- Wǒ wánchéng le rènwu.
- Tôi đã hoàn thành nhiệm vụ.
Dùng trong hội thoại
Ví dụ:
- 我买了。
- Wǒ mǎi le.
- Tôi đã mua rồi.
Sáu、Khi nào không dùng?
Không dùng khi nói thói quen
Sai:
- 我每天吃了早餐。
Đúng:
- 我每天吃早餐。
- Wǒ měitiān chī zǎocān.
- Mỗi ngày tôi ăn sáng.
Vì đây là thói quen nên không dùng 了.
Không dùng với sự thật hiển nhiên
Sai:
- 地球绕了太阳转。
Đúng:
- 地球绕太阳转。
- Dìqiú rào tàiyáng zhuǎn.
- Trái Đất quay quanh Mặt Trời.
Bảy、Các loại động từ thường dùng
Động từ hành động
Ví dụ:
- 买了衣服
- mǎi le yīfu
- Đã mua quần áo.
- 看了书
- kàn le shū
- Đã đọc sách.
- 写了信
- xiě le xìn
- Đã viết thư.
- 做了饭
- zuò le fàn
- Đã nấu cơm.
Động từ di chuyển
Ví dụ:
- 去了北京。
- qù le Běijīng.
- Đã đi Bắc Kinh.
- 回了家。
- huí le jiā.
- Đã về nhà.
- 来了学校。
- lái le xuéxiào.
- Đã đến trường.
Động từ học tập
Ví dụ:
- 学了汉语。
- xué le Hànyǔ.
- Đã học tiếng Trung.
- 背了课文。
- bèi le kèwén.
- Đã học thuộc bài.
Động từ công việc
Ví dụ:
- 完成了工作。
- wánchéng le gōngzuò.
- Đã hoàn thành công việc.
- 提交了报告。
- tíjiāo le bàogào.
- Đã nộp báo cáo.
Tám、Vị trí của 了
Luôn đứng sau động từ.
Đúng:
- 买了书。
Sai:
- 了买书。
Đúng:
- 写了作业。
Sai:
- 写作业了(không phải lúc nào cũng sai, nhưng đây là một cấu trúc khác: V + O + 了, thường nhấn mạnh việc hoàn tất hoặc sự thay đổi của tình huống).
Chín、Các mẫu câu mở rộng
S + V + 了 + O + 吗?
Ví dụ:
- 你买了票吗?
- Nǐ mǎi le piào ma?
- Bạn đã mua vé chưa?
S + 没 + V + O?
Đây là cách hỏi phổ biến hơn khi hỏi về việc đã hoàn thành hay chưa.
Ví dụ:
- 你买票了吗?
- Nǐ mǎi piào le ma?
- Bạn đã mua vé chưa?
- 你买了票吗?
- Nǐ mǎi le piào ma?
- Bạn đã mua vé chưa?
- 你买没买票?
- Nǐ mǎi méi mǎi piào?
- Bạn đã mua vé chưa?
Cả ba đều đúng nhưng sắc thái khác nhau.
S + 没 + V + O
Ví dụ:
- 我没买票。
- Wǒ méi mǎi piào.
- Tôi chưa mua vé.
Lưu ý:
Không nói:
- 我没买了票。
Đây là lỗi rất phổ biến.
S + 已经 + V + 了 + O
Ví dụ:
- 我已经写了作业。
- Wǒ yǐjīng xiě le zuòyè.
- Tôi đã làm xong bài tập.
S + V + 了 + 数量 + O
Ví dụ:
- 我买了三本书。
- Wǒ mǎi le sān běn shū.
- Tôi đã mua ba quyển sách.
S + V + 了 + 时间
Ví dụ:
- 我学了两年汉语。
- Wǒ xué le liǎng nián Hànyǔ.
- Tôi đã học tiếng Trung được hai năm.
Trong trường hợp này, 了 vẫn đứng sau động từ, còn cụm chỉ thời lượng theo sau tân ngữ (nếu có) hoặc đứng trực tiếp sau 了 khi không có tân ngữ.
Mười、Phân biệt V + 了 + O và V + O + 了
Đây là hai cấu trúc rất dễ nhầm.
V + 了 + O
Ví dụ:
- 我买了书。
- Wǒ mǎi le shū.
- Tôi đã mua sách.
Nhấn mạnh hành động mua đã hoàn thành.
V + O + 了
Ví dụ:
- 我买书了。
- Wǒ mǎi shū le.
- Tôi mua sách rồi.
Cấu trúc này thường nhấn mạnh rằng tình huống đã thay đổi hoặc hành động đã diễn ra, thường xuất hiện khi đáp lại một câu hỏi, thông báo hoặc so sánh với tình trạng trước đó.
Ví dụ:
- A:你买书了吗?
- Nǐ mǎi shū le ma?
- Bạn mua sách chưa?
- B:我买书了。
- Wǒ mǎi shū le.
- Tôi mua rồi.
Mười một、Phân biệt 了1 và 了2
Trong tiếng Trung có hai loại 了.
了1 (动态助词)
Đứng sau động từ.
Ví dụ:
- 我吃了饭。
- Wǒ chī le fàn.
- Tôi đã ăn cơm.
Nhấn mạnh hành động hoàn thành.
了2 (语气助词)
Đứng cuối câu.
Ví dụ:
- 下雨了。
- Xiàyǔ le.
- Trời mưa rồi.
Nhấn mạnh sự thay đổi của tình huống hoặc trạng thái.
Có những câu xuất hiện cả hai:
- 我买了书了。
- Wǒ mǎi le shū le.
Câu này đúng trong một số ngữ cảnh, khi vừa muốn nhấn mạnh đã hoàn thành hành động mua sách, vừa muốn nhấn mạnh tình huống hiện tại đã thay đổi. Tuy nhiên, trong giao tiếp hằng ngày, người bản ngữ thường chỉ dùng khi có ngữ cảnh cụ thể và không sử dụng tùy tiện.
Mười hai、Lỗi thường gặp
Một lỗi rất phổ biến là dùng 了 với câu phủ định bằng 没. Khi phủ định hành động đã hoàn thành, phải dùng 没(有) + Động từ, không dùng 了. Ví dụ đúng là 我没买书 (Tôi chưa mua sách), không phải 我没买了书.
Một lỗi khác là thêm 了 vào các câu diễn tả thói quen hoặc chân lý. Những câu như 我每天吃早餐 (Mỗi ngày tôi ăn sáng) hoặc 太阳从东边升起 (Mặt Trời mọc ở phía đông) không dùng 了, vì chúng không nói đến một hành động đã hoàn thành trong một thời điểm cụ thể.
Người học cũng thường nhầm giữa V + 了 + O và V + O + 了. Cấu trúc V + 了 + O nhấn mạnh việc hành động đã hoàn thành, còn V + O + 了 thường nhấn mạnh tình huống mới hoặc sự thay đổi. Mặc dù trong nhiều trường hợp cả hai đều có thể dịch là "đã...", sắc thái ngữ dụng không hoàn toàn giống nhau.
Cuối cùng, cần phân biệt 了 đứng sau động từ (trợ từ động thái) với 了 đứng cuối câu (trợ từ ngữ khí). Đây là hai chức năng ngữ pháp khác nhau và không nên coi là một loại 了 duy nhất. Hiểu rõ sự khác biệt này sẽ giúp sử dụng cấu trúc V + 了 + O chính xác và tự nhiên hơn trong cả văn nói lẫn văn viết.
Cách dùng 酒 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. 酒 là gì?
酒
Phiên âm: jiǔ
Loại từ: Danh từ (名词)
Tiếng Việt:
- Rượu
- Đồ uống có cồn
- Các loại rượu
Tiếng Anh:
- wine
- alcohol
- liquor
- alcoholic drink
酒 là một danh từ rất phổ biến trong tiếng Trung, dùng để chỉ các loại đồ uống có chứa cồn được sản xuất thông qua quá trình lên men hoặc chưng cất.
Trong văn hóa Trung Quốc, 酒 không chỉ là một loại đồ uống mà còn gắn liền với:
- Văn hóa giao tiếp.
- Tiệc tùng.
- Lễ nghi.
- Kinh doanh.
- Quan hệ xã hội.
- Văn học.
- Thơ ca.
- Phong tục truyền thống.
Ví dụ:
中国人喜欢喝酒。
Zhōngguó rén xǐhuan hējiǔ.
Người Trung Quốc thích uống rượu.
他不会喝酒。
Tā bú huì hējiǔ.
Anh ấy không biết uống rượu.
我们晚上一起吃饭喝酒。
Wǒmen wǎnshang yìqǐ chīfàn hējiǔ.
Buổi tối chúng ta cùng ăn cơm uống rượu.
II. Cấu tạo chữ 酒
Bộ thủ
酒 thuộc bộ:
酉 (yǒu)
Bộ 酉 liên quan đến:
- Rượu.
- Sự lên men.
- Đồ uống có cồn.
- Các sản phẩm làm từ quá trình lên men.
Các từ có bộ 酉 thường liên quan đến rượu hoặc chất lên men.
Ví dụ:
酒
Jiǔ
Rượu.
醋
Cù
Giấm.
酱
Jiàng
Tương, nước sốt lên men.
醉
Zuì
Say rượu.
醒
Xǐng
Tỉnh rượu.
III. Ý nghĩa của 酒
1. Nghĩa cơ bản: rượu
Ví dụ:
一杯酒
Yì bēi jiǔ
Một ly rượu.
一瓶酒
Yì píng jiǔ
Một chai rượu.
买酒
Mǎi jiǔ
Mua rượu.
卖酒
Mài jiǔ
Bán rượu.
喝酒
Hējiǔ
Uống rượu.
2. Chỉ các loại đồ uống có cồn nói chung
Trong tiếng Trung, 酒 có thể chỉ chung:
- Rượu trắng.
- Rượu vang.
- Bia.
- Rượu vàng.
- Rượu thuốc.
- Rượu mạnh.
Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp 酒 thường khiến người Trung Quốc liên tưởng đến rượu nói chung, đặc biệt là rượu mạnh.
Ví dụ:
你喜欢什么酒?
Nǐ xǐhuan shénme jiǔ?
Bạn thích loại rượu nào?
IV. Cách dùng 酒 trong câu
1. 酒 làm chủ ngữ
Ví dụ:
酒很香。
Jiǔ hěn xiāng.
Rượu rất thơm.
这种酒很有名。
Zhè zhǒng jiǔ hěn yǒumíng.
Loại rượu này rất nổi tiếng.
2. 酒 làm tân ngữ
Ví dụ:
我喜欢喝酒。
Wǒ xǐhuan hējiǔ.
Tôi thích uống rượu.
他买了一瓶酒。
Tā mǎi le yì píng jiǔ.
Anh ấy mua một chai rượu.
3. 酒 kết hợp với động từ
喝酒
Hējiǔ
Uống rượu.
Ví dụ:
他每天晚上喝酒。
Tā měitiān wǎnshang hējiǔ.
Anh ấy uống rượu mỗi tối.
买酒
Mǎijiǔ
Mua rượu.
Ví dụ:
春节的时候很多人买酒。
Chūnjié de shíhou hěn duō rén mǎijiǔ.
Vào dịp Tết nhiều người mua rượu.
卖酒
Màijiǔ
Bán rượu.
Ví dụ:
这家店卖中国酒。
Zhè jiā diàn mài Zhōngguó jiǔ.
Cửa hàng này bán rượu Trung Quốc.
倒酒
Dǎo jiǔ
Rót rượu.
Ví dụ:
请帮我倒一杯酒。
Qǐng bāng wǒ dǎo yì bēi jiǔ.
Hãy giúp tôi rót một ly rượu.
敬酒
Jìngjiǔ
Mời rượu, kính rượu.
Ví dụ:
大家一起敬酒。
Dàjiā yìqǐ jìngjiǔ.
Mọi người cùng nâng ly mời rượu.
V. Các từ ghép thường gặp với 酒
白酒
Báijiǔ
Rượu trắng Trung Quốc.
Đây là loại rượu mạnh truyền thống của Trung Quốc.
Ví dụ:
中国白酒很有名。
Zhōngguó báijiǔ hěn yǒumíng.
Rượu trắng Trung Quốc rất nổi tiếng.
红酒
Hóngjiǔ
Rượu vang đỏ.
Ví dụ:
她喜欢喝红酒。
Tā xǐhuan hē hóngjiǔ.
Cô ấy thích uống rượu vang đỏ.
啤酒
Píjiǔ
Bia.
Ví dụ:
夏天很多人喝啤酒。
Xiàtiān hěn duō rén hē píjiǔ.
Mùa hè nhiều người uống bia.
葡萄酒
Pútáojiǔ
Rượu vang nho.
Ví dụ:
法国葡萄酒很有名。
Fǎguó pútáojiǔ hěn yǒumíng.
Rượu vang Pháp rất nổi tiếng.
黄酒
Huángjiǔ
Rượu vàng truyền thống Trung Quốc.
药酒
Yàojiǔ
Rượu thuốc.
米酒
Mǐjiǔ
Rượu gạo.
白兰地
Báilándì
Rượu brandy.
威士忌
Wēishìjì
Rượu whisky.
VI. Các cụm từ phổ biến với 酒
喝酒
Hējiǔ
Uống rượu.
醉酒
Zuìjiǔ
Say rượu.
酒量
Jiǔliàng
Tửu lượng.
Ví dụ:
他的酒量很好。
Tā de jiǔliàng hěn hǎo.
Tửu lượng của anh ấy rất tốt.
酒杯
Jiǔbēi
Ly rượu.
酒瓶
Jiǔpíng
Chai rượu.
酒店
Jiǔdiàn
Khách sạn.
Lưu ý:
酒店 trong tiếng Trung hiện đại thường nghĩa là khách sạn, không phải "cửa hàng rượu".
Ví dụ:
我住在五星级酒店。
Wǒ zhù zài wǔxīngjí jiǔdiàn.
Tôi ở khách sạn năm sao.
酒席
Jiǔxí
Tiệc rượu.
酒桌
Jiǔzhuō
Bàn tiệc rượu.
酒文化
Jiǔ wénhuà
Văn hóa rượu.
VII. Các thành ngữ liên quan đến 酒
酒后吐真言
Jiǔhòu tǔ zhēnyán
Sau khi uống rượu thường nói ra lời thật lòng.
借酒消愁
Jiè jiǔ xiāochóu
Mượn rượu giải sầu.
对酒当歌
Duì jiǔ dāng gē
Đối rượu mà ca hát.
酒逢知己千杯少
Jiǔ féng zhījǐ qiān bēi shǎo
Gặp bạn tri kỷ uống nghìn chén cũng chưa đủ.
VIII. Phân biệt 酒 với các từ gần nghĩa
酒 và 饮料
酒
Là đồ uống có cồn.
Ví dụ:
喝酒。
Hējiǔ.
Uống rượu.
饮料
Là đồ uống nói chung, bao gồm:
- Nước ngọt.
- Nước trái cây.
- Trà.
- Cà phê.
Ví dụ:
可乐是一种饮料。
Kělè shì yì zhǒng yǐnliào.
Coca Cola là một loại đồ uống.
酒 và 水
水
Nước, không có cồn.
酒
Rượu, có cồn.
Ví dụ:
请给我一杯水。
Qǐng gěi wǒ yì bēi shuǐ.
Xin cho tôi một cốc nước.
请给我一杯酒。
Qǐng gěi wǒ yì bēi jiǔ.
Xin cho tôi một ly rượu.
IX. Các mẫu câu giao tiếp thường dùng
你会喝酒吗?
Nǐ huì hē jiǔ ma?
Bạn có biết uống rượu không?
我不会喝酒。
Wǒ bú huì hē jiǔ.
Tôi không biết uống rượu.
少喝一点酒。
Shǎo hē yìdiǎn jiǔ.
Uống ít rượu thôi.
今天晚上我们喝一杯。
Jīntiān wǎnshang wǒmen hē yì bēi.
Tối nay chúng ta uống một ly nhé.
请你喝酒。
Qǐng nǐ hē jiǔ.
Mời bạn uống rượu.
干杯!
Gānbēi!
Cạn ly!
X. Mẫu câu ví dụ
中国人在重要的节日和商务活动中经常喝酒。
Zhōngguó rén zài zhòngyào de jiérì hé shāngwù huódòng zhōng jīngcháng hējiǔ.
Người Trung Quốc thường uống rượu trong các dịp lễ quan trọng và hoạt động kinh doanh.
Giải thích: Trong văn hóa Trung Quốc, 酒 không chỉ là đồ uống mà còn là phương tiện giao tiếp xã hội, thể hiện sự chào đón, tôn trọng và xây dựng quan hệ.
这瓶酒是朋友送给我的礼物。
Zhè píng jiǔ shì péngyou sòng gěi wǒ de lǐwù.
Chai rượu này là món quà bạn tặng cho tôi.
Giải thích: Khi nói về số lượng rượu, tiếng Trung thường dùng lượng từ 瓶 (píng) cho chai và 杯 (bēi) cho ly.
喝太多酒会影响身体健康。
Hē tài duō jiǔ huì yǐngxiǎng shēntǐ jiànkāng.
Uống quá nhiều rượu sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe.
Giải thích: 喝酒 là cụm động từ cố định. Trong câu này, 喝太多酒 có nghĩa là uống quá nhiều rượu.
在商务谈判中,敬酒是一种表达尊重的方式。
Zài shāngwù tánpàn zhōng, jìngjiǔ shì yì zhǒng biǎodá zūnzhòng de fāngshì.
Trong đàm phán thương mại, mời rượu là một cách thể hiện sự tôn trọng.
Giải thích: 敬酒 là một nét văn hóa giao tiếp quan trọng trong nhiều hoàn cảnh xã hội và kinh doanh tại Trung Quốc.
Cách dùng 酒 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. 酒 là gì?
酒
Phiên âm: jiǔ
Loại từ: Danh từ (名词)
Tiếng Việt:
- Rượu
- Đồ uống có cồn
- Các loại rượu
Tiếng Anh:
- wine
- alcohol
- liquor
- alcoholic drink
酒 là một danh từ rất phổ biến trong tiếng Trung, dùng để chỉ các loại đồ uống có chứa cồn được sản xuất thông qua quá trình lên men hoặc chưng cất.
Trong văn hóa Trung Quốc, 酒 không chỉ là một loại đồ uống mà còn gắn liền với:
- Văn hóa giao tiếp.
- Tiệc tùng.
- Lễ nghi.
- Kinh doanh.
- Quan hệ xã hội.
- Văn học.
- Thơ ca.
- Phong tục truyền thống.
Ví dụ:
中国人喜欢喝酒。
Zhōngguó rén xǐhuan hējiǔ.
Người Trung Quốc thích uống rượu.
他不会喝酒。
Tā bú huì hējiǔ.
Anh ấy không biết uống rượu.
我们晚上一起吃饭喝酒。
Wǒmen wǎnshang yìqǐ chīfàn hējiǔ.
Buổi tối chúng ta cùng ăn cơm uống rượu.
II. Cấu tạo chữ 酒
Bộ thủ
酒 thuộc bộ:
酉 (yǒu)
Bộ 酉 liên quan đến:
- Rượu.
- Sự lên men.
- Đồ uống có cồn.
- Các sản phẩm làm từ quá trình lên men.
Các từ có bộ 酉 thường liên quan đến rượu hoặc chất lên men.
Ví dụ:
酒
Jiǔ
Rượu.
醋
Cù
Giấm.
酱
Jiàng
Tương, nước sốt lên men.
醉
Zuì
Say rượu.
醒
Xǐng
Tỉnh rượu.
III. Ý nghĩa của 酒
1. Nghĩa cơ bản: rượu
Ví dụ:
一杯酒
Yì bēi jiǔ
Một ly rượu.
一瓶酒
Yì píng jiǔ
Một chai rượu.
买酒
Mǎi jiǔ
Mua rượu.
卖酒
Mài jiǔ
Bán rượu.
喝酒
Hējiǔ
Uống rượu.
2. Chỉ các loại đồ uống có cồn nói chung
Trong tiếng Trung, 酒 có thể chỉ chung:
- Rượu trắng.
- Rượu vang.
- Bia.
- Rượu vàng.
- Rượu thuốc.
- Rượu mạnh.
Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp 酒 thường khiến người Trung Quốc liên tưởng đến rượu nói chung, đặc biệt là rượu mạnh.
Ví dụ:
你喜欢什么酒?
Nǐ xǐhuan shénme jiǔ?
Bạn thích loại rượu nào?
IV. Cách dùng 酒 trong câu
1. 酒 làm chủ ngữ
Ví dụ:
酒很香。
Jiǔ hěn xiāng.
Rượu rất thơm.
这种酒很有名。
Zhè zhǒng jiǔ hěn yǒumíng.
Loại rượu này rất nổi tiếng.
2. 酒 làm tân ngữ
Ví dụ:
我喜欢喝酒。
Wǒ xǐhuan hējiǔ.
Tôi thích uống rượu.
他买了一瓶酒。
Tā mǎi le yì píng jiǔ.
Anh ấy mua một chai rượu.
3. 酒 kết hợp với động từ
喝酒
Hējiǔ
Uống rượu.
Ví dụ:
他每天晚上喝酒。
Tā měitiān wǎnshang hējiǔ.
Anh ấy uống rượu mỗi tối.
买酒
Mǎijiǔ
Mua rượu.
Ví dụ:
春节的时候很多人买酒。
Chūnjié de shíhou hěn duō rén mǎijiǔ.
Vào dịp Tết nhiều người mua rượu.
卖酒
Màijiǔ
Bán rượu.
Ví dụ:
这家店卖中国酒。
Zhè jiā diàn mài Zhōngguó jiǔ.
Cửa hàng này bán rượu Trung Quốc.
倒酒
Dǎo jiǔ
Rót rượu.
Ví dụ:
请帮我倒一杯酒。
Qǐng bāng wǒ dǎo yì bēi jiǔ.
Hãy giúp tôi rót một ly rượu.
敬酒
Jìngjiǔ
Mời rượu, kính rượu.
Ví dụ:
大家一起敬酒。
Dàjiā yìqǐ jìngjiǔ.
Mọi người cùng nâng ly mời rượu.
V. Các từ ghép thường gặp với 酒
白酒
Báijiǔ
Rượu trắng Trung Quốc.
Đây là loại rượu mạnh truyền thống của Trung Quốc.
Ví dụ:
中国白酒很有名。
Zhōngguó báijiǔ hěn yǒumíng.
Rượu trắng Trung Quốc rất nổi tiếng.
红酒
Hóngjiǔ
Rượu vang đỏ.
Ví dụ:
她喜欢喝红酒。
Tā xǐhuan hē hóngjiǔ.
Cô ấy thích uống rượu vang đỏ.
啤酒
Píjiǔ
Bia.
Ví dụ:
夏天很多人喝啤酒。
Xiàtiān hěn duō rén hē píjiǔ.
Mùa hè nhiều người uống bia.
葡萄酒
Pútáojiǔ
Rượu vang nho.
Ví dụ:
法国葡萄酒很有名。
Fǎguó pútáojiǔ hěn yǒumíng.
Rượu vang Pháp rất nổi tiếng.
黄酒
Huángjiǔ
Rượu vàng truyền thống Trung Quốc.
药酒
Yàojiǔ
Rượu thuốc.
米酒
Mǐjiǔ
Rượu gạo.
白兰地
Báilándì
Rượu brandy.
威士忌
Wēishìjì
Rượu whisky.
VI. Các cụm từ phổ biến với 酒
喝酒
Hējiǔ
Uống rượu.
醉酒
Zuìjiǔ
Say rượu.
酒量
Jiǔliàng
Tửu lượng.
Ví dụ:
他的酒量很好。
Tā de jiǔliàng hěn hǎo.
Tửu lượng của anh ấy rất tốt.
酒杯
Jiǔbēi
Ly rượu.
酒瓶
Jiǔpíng
Chai rượu.
酒店
Jiǔdiàn
Khách sạn.
Lưu ý:
酒店 trong tiếng Trung hiện đại thường nghĩa là khách sạn, không phải "cửa hàng rượu".
Ví dụ:
我住在五星级酒店。
Wǒ zhù zài wǔxīngjí jiǔdiàn.
Tôi ở khách sạn năm sao.
酒席
Jiǔxí
Tiệc rượu.
酒桌
Jiǔzhuō
Bàn tiệc rượu.
酒文化
Jiǔ wénhuà
Văn hóa rượu.
VII. Các thành ngữ liên quan đến 酒
酒后吐真言
Jiǔhòu tǔ zhēnyán
Sau khi uống rượu thường nói ra lời thật lòng.
借酒消愁
Jiè jiǔ xiāochóu
Mượn rượu giải sầu.
对酒当歌
Duì jiǔ dāng gē
Đối rượu mà ca hát.
酒逢知己千杯少
Jiǔ féng zhījǐ qiān bēi shǎo
Gặp bạn tri kỷ uống nghìn chén cũng chưa đủ.
VIII. Phân biệt 酒 với các từ gần nghĩa
酒 và 饮料
酒
Là đồ uống có cồn.
Ví dụ:
喝酒。
Hējiǔ.
Uống rượu.
饮料
Là đồ uống nói chung, bao gồm:
- Nước ngọt.
- Nước trái cây.
- Trà.
- Cà phê.
Ví dụ:
可乐是一种饮料。
Kělè shì yì zhǒng yǐnliào.
Coca Cola là một loại đồ uống.
酒 và 水
水
Nước, không có cồn.
酒
Rượu, có cồn.
Ví dụ:
请给我一杯水。
Qǐng gěi wǒ yì bēi shuǐ.
Xin cho tôi một cốc nước.
请给我一杯酒。
Qǐng gěi wǒ yì bēi jiǔ.
Xin cho tôi một ly rượu.
IX. Các mẫu câu giao tiếp thường dùng
你会喝酒吗?
Nǐ huì hē jiǔ ma?
Bạn có biết uống rượu không?
我不会喝酒。
Wǒ bú huì hē jiǔ.
Tôi không biết uống rượu.
少喝一点酒。
Shǎo hē yìdiǎn jiǔ.
Uống ít rượu thôi.
今天晚上我们喝一杯。
Jīntiān wǎnshang wǒmen hē yì bēi.
Tối nay chúng ta uống một ly nhé.
请你喝酒。
Qǐng nǐ hē jiǔ.
Mời bạn uống rượu.
干杯!
Gānbēi!
Cạn ly!
X. Mẫu câu ví dụ
中国人在重要的节日和商务活动中经常喝酒。
Zhōngguó rén zài zhòngyào de jiérì hé shāngwù huódòng zhōng jīngcháng hējiǔ.
Người Trung Quốc thường uống rượu trong các dịp lễ quan trọng và hoạt động kinh doanh.
Giải thích: Trong văn hóa Trung Quốc, 酒 không chỉ là đồ uống mà còn là phương tiện giao tiếp xã hội, thể hiện sự chào đón, tôn trọng và xây dựng quan hệ.
这瓶酒是朋友送给我的礼物。
Zhè píng jiǔ shì péngyou sòng gěi wǒ de lǐwù.
Chai rượu này là món quà bạn tặng cho tôi.
Giải thích: Khi nói về số lượng rượu, tiếng Trung thường dùng lượng từ 瓶 (píng) cho chai và 杯 (bēi) cho ly.
喝太多酒会影响身体健康。
Hē tài duō jiǔ huì yǐngxiǎng shēntǐ jiànkāng.
Uống quá nhiều rượu sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe.
Giải thích: 喝酒 là cụm động từ cố định. Trong câu này, 喝太多酒 có nghĩa là uống quá nhiều rượu.
在商务谈判中,敬酒是一种表达尊重的方式。
Zài shāngwù tánpàn zhōng, jìngjiǔ shì yì zhǒng biǎodá zūnzhòng de fāngshì.
Trong đàm phán thương mại, mời rượu là một cách thể hiện sự tôn trọng.
Giải thích: 敬酒 là một nét văn hóa giao tiếp quan trọng trong nhiều hoàn cảnh xã hội và kinh doanh tại Trung Quốc.
Cách dùng 白酒 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
Một、白酒 là gì?
- Giản thể: 白酒
- Phồn thể: 白酒
- Pinyin: báijiǔ
- Âm Hán Việt: Bạch tửu
- Loại từ: Danh từ
白酒 là danh từ chỉ một loại rượu chưng cất truyền thống của Trung Quốc, có nồng độ cồn khá cao, thường từ 35% đến hơn 60%. Đây là một trong những loại đồ uống có cồn phổ biến và mang đậm bản sắc văn hóa Trung Quốc.
Trong tiếng Trung hiện đại, 白酒 không có nghĩa là "rượu vang trắng". Đây là lỗi rất phổ biến của người học.
白酒 chỉ:
- rượu trắng
- rượu mạnh
- rượu chưng cất của Trung Quốc
Ví dụ:
- 他喜欢喝白酒。
- Tā xǐhuān hē báijiǔ.
- Anh ấy thích uống rượu trắng.
- 中国白酒很有名。
- Zhōngguó báijiǔ hěn yǒumíng.
- Rượu trắng Trung Quốc rất nổi tiếng.
Hai、Giải thích từng chữ Hán
1. 白
- Giản thể: 白
- Phồn thể: 白
- Pinyin: bái
- Âm Hán Việt: Bạch
Bộ thủ
白
Số nét
5 nét
Nghĩa
Chữ 白 có nhiều nghĩa:
- màu trắng
- sáng
- rõ ràng
- thuần khiết
- không pha màu
Ví dụ:
- 白色
- màu trắng
- 白天
- ban ngày
Trong 白酒, 白 chỉ màu trong suốt hoặc không có màu của rượu.
2. 酒
- Giản thể: 酒
- Phồn thể: 酒
- Pinyin: jiǔ
- Âm Hán Việt: Tửu
Bộ thủ
酉
Số nét
10 nét
Nghĩa
Chữ 酒 có nghĩa là:
- rượu
- đồ uống có cồn
Ví dụ:
- 红酒
- rượu vang đỏ
- 啤酒
- bia
- 黄酒
- rượu gạo truyền thống
Trong 白酒, 酒 mang nghĩa là rượu.
Ba、Ý nghĩa của 白酒
Ghép hai chữ:
- 白 = trắng hoặc trong suốt
- 酒 = rượu
=> 白酒 có nghĩa là:
- rượu trắng
- rượu chưng cất
- rượu mạnh kiểu Trung Quốc
Đặc điểm của 白酒:
- Được chưng cất từ ngũ cốc như cao lương, lúa mì, gạo, ngô hoặc kê.
- Có nồng độ cồn cao.
- Thường uống trong các bữa tiệc, dịp lễ, tiếp khách hoặc các sự kiện quan trọng.
- Là một phần quan trọng trong văn hóa ẩm thực Trung Quốc.
Bốn、Đặc điểm ngữ pháp
白酒 là danh từ.
Có thể làm:
1. Chủ ngữ
Ví dụ:
- 白酒很受欢迎。
- Báijiǔ hěn shòu huānyíng.
- Rượu trắng rất được ưa chuộng.
2. Tân ngữ
Ví dụ:
- 我不喝白酒。
- Wǒ bù hē báijiǔ.
- Tôi không uống rượu trắng.
3. Định ngữ
Ví dụ:
- 白酒市场
- Báijiǔ shìchǎng.
- Thị trường rượu trắng.
Năm、Các động từ thường đi với 白酒
喝白酒
Uống rượu trắng.
Ví dụ:
- 他喜欢喝白酒。
- Tā xǐhuān hē báijiǔ.
- Anh ấy thích uống rượu trắng.
买白酒
Mua rượu trắng.
Ví dụ:
- 我去买白酒。
- Wǒ qù mǎi báijiǔ.
- Tôi đi mua rượu trắng.
卖白酒
Bán rượu trắng.
Ví dụ:
- 这家店卖白酒。
- Zhè jiā diàn mài báijiǔ.
- Cửa hàng này bán rượu trắng.
酿白酒
Nấu hoặc chưng cất rượu trắng.
Ví dụ:
- 他们自己酿白酒。
- Tāmen zìjǐ niàng báijiǔ.
- Họ tự nấu rượu trắng.
生产白酒
Sản xuất rượu trắng.
Ví dụ:
- 公司生产白酒。
- Gōngsī shēngchǎn báijiǔ.
- Công ty sản xuất rượu trắng.
销售白酒
Kinh doanh hoặc bán rượu trắng.
Ví dụ:
- 企业销售白酒。
- Qǐyè xiāoshòu báijiǔ.
- Doanh nghiệp kinh doanh rượu trắng.
收藏白酒
Sưu tầm hoặc cất giữ rượu trắng.
Ví dụ:
- 他喜欢收藏白酒。
- Tā xǐhuān shōucáng báijiǔ.
- Anh ấy thích sưu tầm rượu trắng.
敬白酒
Mời rượu trắng.
Ví dụ:
- 他向客人敬白酒。
- Tā xiàng kèrén jìng báijiǔ.
- Anh ấy mời khách uống rượu trắng.
Sáu、Các cụm từ thường gặp
- 中国白酒
- rượu trắng Trung Quốc
- 高度白酒
- rượu có nồng độ cồn cao
- 低度白酒
- rượu có nồng độ cồn thấp
- 浓香型白酒
- rượu trắng hương đậm
- 酱香型白酒
- rượu trắng hương tương
- 清香型白酒
- rượu trắng hương thanh
- 米香型白酒
- rượu trắng hương gạo
- 白酒品牌
- thương hiệu rượu trắng
- 白酒文化
- văn hóa rượu trắng
- 白酒企业
- doanh nghiệp sản xuất rượu trắng
- 白酒行业
- ngành công nghiệp rượu trắng
- 白酒市场
- thị trường rượu trắng
- 白酒生产
- sản xuất rượu trắng
- 白酒销售
- kinh doanh rượu trắng
- 白酒厂家
- nhà sản xuất rượu trắng
- 白酒广告
- quảng cáo rượu trắng
Bảy、Các mẫu câu thường dùng
喝白酒
Ví dụ:
- 我不会喝白酒。
- Wǒ bú huì hē báijiǔ.
- Tôi không biết uống rượu trắng.
不喝白酒
Ví dụ:
- 她从来不喝白酒。
- Tā cónglái bù hē báijiǔ.
- Cô ấy chưa bao giờ uống rượu trắng.
少喝白酒
Ví dụ:
- 医生建议少喝白酒。
- Yīshēng jiànyì shǎo hē báijiǔ.
- Bác sĩ khuyên nên uống ít rượu trắng.
白酒度数
Ví dụ:
- 这种白酒度数很高。
- Zhè zhǒng báijiǔ dùshù hěn gāo.
- Loại rượu trắng này có nồng độ cồn rất cao.
白酒价格
Ví dụ:
- 这种白酒价格不便宜。
- Zhè zhǒng báijiǔ jiàgé bù piányi.
- Loại rượu trắng này không rẻ.
Tám、Các lĩnh vực sử dụng
Trong đời sống
Ví dụ:
- 春节大家常喝白酒。
- Chūnjié dàjiā cháng hē báijiǔ.
- Dịp Tết mọi người thường uống rượu trắng.
Trong kinh doanh
Ví dụ:
- 中国白酒出口很多国家。
- Zhōngguó báijiǔ chūkǒu hěnduō guójiā.
- Rượu trắng Trung Quốc được xuất khẩu sang nhiều quốc gia.
Trong nhà hàng
Ví dụ:
- 请来一瓶白酒。
- Qǐng lái yì píng báijiǔ.
- Cho một chai rượu trắng.
Trong văn hóa
白酒 thường xuất hiện trong:
- tiệc cưới
- lễ hội
- tiếp khách
- ký kết hợp đồng
- lễ truyền thống
Ví dụ:
- 敬一杯白酒。
- Jìng yì bēi báijiǔ.
- Mời một ly rượu trắng.
Chín、Phân biệt với các từ gần nghĩa
白酒 và 白葡萄酒
Đây là lỗi mà người học gặp rất nhiều.
白酒 (báijiǔ) là rượu trắng chưng cất truyền thống của Trung Quốc, có nồng độ cồn cao.
白葡萄酒 (bái pútáojiǔ) là rượu vang trắng được lên men từ nho trắng hoặc nho có vỏ sáng màu.
Ví dụ:
- 我喜欢喝白葡萄酒。
- Wǒ xǐhuān hē bái pútáojiǔ.
- Tôi thích uống rượu vang trắng.
Không thể dùng 白酒 để chỉ rượu vang trắng.
白酒 và 红酒
红酒 (hóngjiǔ) là rượu vang đỏ, được lên men từ nho đỏ hoặc nho đen.
白酒 là rượu mạnh chưng cất.
Hai loại rượu hoàn toàn khác nhau về nguyên liệu, quy trình sản xuất và nồng độ cồn.
白酒 và 啤酒
啤酒 (píjiǔ) là bia, được lên men từ lúa mạch và hoa bia, có nồng độ cồn thấp.
白酒 là rượu chưng cất, có nồng độ cồn cao hơn nhiều.
Ví dụ:
- 夏天很多人喜欢喝啤酒。
- Xiàtiān hěnduō rén xǐhuān hē píjiǔ.
- Mùa hè nhiều người thích uống bia.
白酒 và 黄酒
黄酒 (huángjiǔ) là rượu gạo truyền thống được lên men, có màu vàng hoặc nâu nhạt, nồng độ cồn thấp hơn.
白酒 là rượu chưng cất trong suốt, nồng độ cồn cao.
白酒 và 烧酒
烧酒 (shāojiǔ) là tên gọi của nhiều loại rượu chưng cất ở Đông Á. Trong một số vùng của Trung Quốc, từ này có thể dùng để chỉ 白酒, nhưng không phổ biến trên toàn quốc. Ngoài ra, 烧酒 còn là cách gọi rượu soju ở Hàn Quốc hoặc shōchū ở Nhật Bản trong các ngữ cảnh tương ứng.
Trong tiếng Trung hiện đại, khi nói đến rượu trắng truyền thống của Trung Quốc, cách gọi chuẩn vẫn là 白酒.
Mười、Lỗi thường gặp
Người học thường nhầm 白酒 với 白葡萄酒 vì đều có chữ 白. Thực tế, 白酒 là rượu trắng chưng cất của Trung Quốc, còn 白葡萄酒 là rượu vang trắng. Hai loại đồ uống này hoàn toàn khác nhau về nguyên liệu, quy trình sản xuất và nồng độ cồn.
Một lỗi khác là dịch 白酒 thành "vodka". Mặc dù đều là rượu mạnh trong suốt, 白酒 là một loại rượu truyền thống riêng của Trung Quốc, được chưng cất từ ngũ cốc bằng quy trình và kỹ thuật đặc trưng. Vì vậy, trong hầu hết các trường hợp, nên dịch là rượu trắng Trung Quốc hoặc giữ nguyên là baijiu trong các ngữ cảnh quốc tế.
Ngoài ra, 白酒 thường kết hợp với nhiều cụm từ cố định như 喝白酒 (uống rượu trắng), 酿白酒 (nấu hoặc chưng cất rượu trắng), 生产白酒 (sản xuất rượu trắng), 销售白酒 (kinh doanh rượu trắng), 高度白酒 (rượu nồng độ cao), 低度白酒 (rượu nồng độ thấp), 浓香型白酒 (rượu hương đậm), 酱香型白酒 (rượu hương tương), 清香型白酒 (rượu hương thanh), 白酒文化 (văn hóa rượu trắng), 白酒市场 (thị trường rượu trắng), 白酒品牌 (thương hiệu rượu trắng) và 白酒度数 (nồng độ cồn của rượu trắng). Đây đều là những cách dùng rất phổ biến trong đời sống, thương mại, văn hóa và ngành công nghiệp sản xuất rượu của Trung Quốc.
Cách dùng 公斤 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
Một、公斤 là gì?
- Giản thể: 公斤
- Phồn thể: 公斤
- Pinyin: gōngjīn
- Âm Hán Việt: Công cân
- Loại từ: Danh từ, lượng từ (đơn vị đo khối lượng)
公斤 là đơn vị đo khối lượng trong Hệ đơn vị quốc tế (SI), tương đương với kilôgam (kilogram, kg).
Trong tiếng Trung hiện đại, 公斤 là cách nói phổ biến nhất để chỉ 1 kilôgam = 1000 gam.
Ví dụ:
- 一公斤苹果。
- Yì gōngjīn píngguǒ.
- Một ki-lô-gam táo.
- 这袋米重二十五公斤。
- Zhè dài mǐ zhòng èrshíwǔ gōngjīn.
- Bao gạo này nặng hai mươi lăm ki-lô-gam.
Trong giao tiếp hằng ngày tại Trung Quốc, người dân thường nói 公斤, còn trong các tài liệu kỹ thuật, khoa học hoặc quốc tế, cũng có thể dùng ký hiệu kg.
Hai、Giải thích từng chữ Hán
1. 公
- Giản thể: 公
- Phồn thể: 公
- Pinyin: gōng
- Âm Hán Việt: Công
Bộ thủ
八
Số nét
4 nét
Nghĩa
Chữ 公 có nhiều nghĩa:
- công cộng
- chung
- công bằng
- chính thức
- tiền tố chỉ hệ mét trong một số đơn vị đo lường
Ví dụ:
- 公司
- công ty
- 公共汽车
- xe buýt
- 公里
- ki-lô-mét
Trong 公斤, 公 biểu thị đơn vị thuộc hệ mét (metric system).
2. 斤
- Giản thể: 斤
- Phồn thể: 斤
- Pinyin: jīn
- Âm Hán Việt: Cân
Bộ thủ
斤
Số nét
4 nét
Nghĩa
斤 là đơn vị đo khối lượng truyền thống của Trung Quốc.
Hiện nay tại Trung Quốc đại lục:
- 1 斤 = 500 gam = 0,5 kilôgam.
Ví dụ:
- 一斤苹果。
- Một cân (500 gam) táo.
Trong 公斤, 斤 được dùng để tạo thành tên đơn vị "kilôgam".
Ba、Ý nghĩa của 公斤
Ghép hai chữ:
- 公 = hệ mét
- 斤 = đơn vị cân nặng
=> 公斤 có nghĩa là:
- kilôgam
- ki-lô
- kg
Đây là đơn vị đo khối lượng tiêu chuẩn trong hầu hết các lĩnh vực như:
- thương mại
- vận tải
- logistics
- xuất nhập khẩu
- y tế
- thể thao
- sản xuất
- đời sống hằng ngày
Bốn、Đặc điểm ngữ pháp
公斤 là danh từ chỉ đơn vị đo lường và thường đứng sau số từ để biểu thị khối lượng.
Cấu trúc cơ bản:
Số từ + 公斤 + Danh từ
Ví dụ:
- 两公斤牛肉。
- Liǎng gōngjīn niúròu.
- Hai ki-lô-gam thịt bò.
- 五公斤大米。
- Wǔ gōngjīn dàmǐ.
- Năm ki-lô-gam gạo.
Cũng có thể đứng sau động từ 重 (nặng).
Ví dụ:
- 这箱货重三十公斤。
- Zhè xiāng huò zhòng sānshí gōngjīn.
- Thùng hàng này nặng ba mươi ki-lô-gam.
Năm、Các cấu trúc thường dùng
数字 + 公斤
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Ví dụ:
- 一公斤
- một ki-lô-gam
- 两公斤
- hai ki-lô-gam
- 十公斤
- mười ki-lô-gam
- 一百公斤
- một trăm ki-lô-gam
重 + 数字 + 公斤
Biểu thị cân nặng.
Ví dụ:
- 他重七十公斤。
- Tā zhòng qīshí gōngjīn.
- Anh ấy nặng bảy mươi ki-lô-gam.
每公斤
Mỗi ki-lô-gam.
Ví dụ:
- 每公斤二十元。
- Měi gōngjīn èrshí yuán.
- Hai mươi nhân dân tệ mỗi ki-lô-gam.
公斤 + 名词
Ví dụ:
- 公斤价格
- giá theo ki-lô-gam
- 公斤重量
- trọng lượng tính bằng ki-lô-gam
Sáu、Các cụm từ thường gặp
- 一公斤
- một ki-lô-gam
- 两公斤
- hai ki-lô-gam
- 十公斤
- mười ki-lô-gam
- 半公斤
- nửa ki-lô-gam
- 每公斤
- mỗi ki-lô-gam
- 公斤价格
- giá theo ki-lô-gam
- 公斤单价
- đơn giá theo ki-lô-gam
- 公斤重量
- trọng lượng theo ki-lô-gam
- 公斤包装
- đóng gói theo ki-lô-gam
- 公斤计价
- tính giá theo ki-lô-gam
- 公斤称重
- cân theo ki-lô-gam
- 公斤单位
- đơn vị ki-lô-gam
Bảy、Các lĩnh vực sử dụng
Trong đời sống hằng ngày
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Ví dụ:
- 买两公斤苹果。
- Mǎi liǎng gōngjīn píngguǒ.
- Mua hai ki-lô-gam táo.
- 请给我一公斤香蕉。
- Qǐng gěi wǒ yì gōngjīn xiāngjiāo.
- Làm ơn bán cho tôi một ki-lô-gam chuối.
Trong thương mại
Ví dụ:
- 每公斤十五元。
- Měi gōngjīn shíwǔ yuán.
- Mười lăm nhân dân tệ mỗi ki-lô-gam.
- 商品按公斤出售。
- Shāngpǐn àn gōngjīn chūshòu.
- Hàng hóa được bán theo ki-lô-gam.
Trong logistics
Ví dụ:
- 货物重五百公斤。
- Huòwù zhòng wǔbǎi gōngjīn.
- Hàng hóa nặng năm trăm ki-lô-gam.
- 运费按公斤计算。
- Yùnfèi àn gōngjīn jìsuàn.
- Cước vận chuyển được tính theo ki-lô-gam.
Trong xuất nhập khẩu
Ví dụ:
- 净重一千公斤。
- Jìngzhòng yìqiān gōngjīn.
- Khối lượng tịnh là một nghìn ki-lô-gam.
- 毛重一千零五十公斤。
- Máozhòng yìqiān líng wǔshí gōngjīn.
- Khối lượng cả bì là một nghìn không trăm năm mươi ki-lô-gam.
Trong y học
Ví dụ:
- 新生儿重三公斤。
- Xīnshēng'ér zhòng sān gōngjīn.
- Trẻ sơ sinh nặng ba ki-lô-gam.
Trong thể thao
Ví dụ:
- 举重八十一公斤级。
- Jǔzhòng bāshíyī gōngjīn jí.
- Hạng cân 81 ki-lô-gam môn cử tạ.
Trong sản xuất
Ví dụ:
- 每袋二十五公斤。
- Měi dài èrshíwǔ gōngjīn.
- Mỗi bao nặng hai mươi lăm ki-lô-gam.
Tám、Các đơn vị liên quan
克
- kè
- gam
Quan hệ:
- 1000克 = 1公斤
Ví dụ:
- 五百克
- năm trăm gam
吨
- dūn
- tấn
Quan hệ:
- 一吨 = 一千公斤
Ví dụ:
- 两吨
- hai tấn
斤
- jīn
- cân (đơn vị truyền thống Trung Quốc)
Quan hệ:
- 一公斤 = 两斤
Ví dụ:
- 两斤苹果。
- Một ki-lô-gam táo.
毫克
- háokè
- mi-li-gam
Quan hệ:
- 一公斤 = 一百万毫克
Chín、Phân biệt với các từ gần nghĩa
公斤 và 斤
Đây là hai đơn vị rất dễ nhầm.
公斤 (gōngjīn) là kilôgam theo hệ mét quốc tế.
- 一公斤 = 1000克.
斤 (jīn) là đơn vị truyền thống của Trung Quốc.
Tại Trung Quốc đại lục hiện nay:
- 一斤 = 500克.
- 两斤 = 一公斤.
Ví dụ:
- 一公斤苹果。
- Một ki-lô-gam táo.
- 两斤苹果。
- Hai cân (Trung Quốc), tương đương một ki-lô-gam táo.
Khi mua bán ở chợ tại Trung Quốc, người bán thường báo giá theo 斤, không phải theo 公斤.
公斤 và 克
克 (kè) là gam, dùng cho khối lượng nhỏ.
Ví dụ:
- 一百克糖。
- Một trăm gam đường.
公斤 dùng cho khối lượng lớn hơn.
Ví dụ:
- 一公斤糖。
- Một ki-lô-gam đường.
公斤 và 吨
吨 (dūn) là tấn.
- 一吨 = 一千公斤.
公斤 thích hợp cho người, động vật hoặc hàng hóa có khối lượng từ vài ki-lô-gam đến vài trăm ki-lô-gam, còn 吨 dùng cho hàng hóa, xe cộ hoặc máy móc có khối lượng rất lớn.
Mười、Lỗi thường gặp
Người học thường nhầm 公斤 với 斤. Cần nhớ rằng tại Trung Quốc đại lục, 一斤 chỉ bằng 500克, còn 一公斤 bằng 1000克, tức 一公斤 = 两斤. Nếu dịch trực tiếp 斤 thành "1 kg" sẽ dẫn đến sai lệch về khối lượng.
Một lỗi khác là dùng 公斤 như một lượng từ độc lập. Thực tế, 公斤 là đơn vị đo lường và luôn đi sau số từ hoặc các từ chỉ lượng như 一、两、半、十、几十、几百. Ví dụ: 三公斤苹果 (ba ki-lô-gam táo), 半公斤牛肉 (nửa ki-lô-gam thịt bò).
Trong các lĩnh vực thương mại, logistics và xuất nhập khẩu, 公斤 thường xuất hiện trong các cụm từ như 每公斤 (mỗi ki-lô-gam), 公斤价格 (giá theo ki-lô-gam), 公斤单价 (đơn giá theo ki-lô-gam), 按公斤计算 (tính theo ki-lô-gam), 毛重 (khối lượng cả bì), 净重 (khối lượng tịnh), 货物重量 (trọng lượng hàng hóa), 公斤包装 (đóng gói theo ki-lô-gam) và 公斤级 (hạng cân tính theo ki-lô-gam). Đây đều là những cách dùng tiêu chuẩn trong đời sống, thương mại và kỹ thuật.
Ngoài ra, trong văn bản kỹ thuật hoặc tài liệu quốc tế, ký hiệu kg thường được sử dụng thay cho 公斤, chẳng hạn 25 kg hoặc 50 kg. Tuy nhiên, khi đọc thành tiếng trong tiếng Trung, kg vẫn được đọc là 公斤 (gōngjīn).
Cách dùng 斤 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. 斤 là gì?
斤 (jīn) là một lượng từ đơn vị đo khối lượng (量词、重量单位) rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại. Đây là đơn vị đo được sử dụng hằng ngày trong đời sống, đặc biệt khi mua bán thực phẩm, nông sản, thịt, cá, trái cây, rau củ và nhiều loại hàng hóa khác.
Trong tiếng Trung hiện đại của Trung Quốc đại lục:
1 斤 = 10 两 = 500 克 = 0,5 千克
Hay nói cách khác:
- 1 斤 = 500 gam
- 2 斤 = 1 kg
Đây là một trong những đơn vị đo lường mà người học tiếng Trung gặp rất sớm và được sử dụng với tần suất rất cao trong giao tiếp.
Trong tiếng Việt, 斤 thường được dịch là:
- cân (theo đơn vị Trung Quốc)
- nửa kilôgam
- nửa ký
Cần lưu ý rằng từ 斤 không hoàn toàn tương đương với từ "cân" trong tiếng Việt. Ở Việt Nam, "1 cân" trong cách nói thông thường thường được hiểu là 1 kg, còn trong tiếng Trung 1 斤 chỉ bằng 0,5 kg.
Trong tiếng Anh, 斤 thường được dịch là:
- jin (Chinese catty)
- Chinese half kilogram
- Chinese weight unit
Ví dụ:
苹果两斤。
Pinyin: Píngguǒ liǎng jīn.
Hai cân (Trung Quốc), tức một kilôgam táo.
II. Thông tin cơ bản
- Chữ Hán giản thể: 斤
- Chữ Hán phồn thể: 斤
- Pinyin: jīn
- Âm Hán Việt: Cân
- Loại từ: Danh từ, lượng từ đơn vị đo khối lượng (名词、量词)
III. Giải thích chữ Hán
Giản thể
斤
Phồn thể
斤
Pinyin
jīn
Âm Hán Việt
Cân
Bộ thủ
斤 (Cân)
Số nét
4 nét
Nghĩa gốc
Trong tiếng Hán cổ, 斤 vốn là tên của một loại rìu dùng để chặt gỗ. Về sau, chữ này được mượn để chỉ đơn vị đo khối lượng và trở thành một đơn vị đo truyền thống của Trung Quốc.
Ngày nay, trong đời sống hiện đại, nghĩa thông dụng nhất của 斤 là đơn vị đo trọng lượng.
IV. Giá trị quy đổi của 斤
Theo tiêu chuẩn đo lường hiện hành của Trung Quốc:
- 1 斤 = 10 两
- 1 斤 = 500 克
- 1 斤 = 0,5 千克
- 2 斤 = 1 千克
- 4 斤 = 2 千克
- 10 斤 = 5 千克
- 20 斤 = 10 千克
Ví dụ:
一斤苹果
500 gam táo.
两斤牛肉
1 kilôgam thịt bò.
V. Cách dùng thứ nhất: Số lượng + 斤
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Cấu trúc
Số từ + 斤 + Danh từ
Ví dụ:
一斤苹果
Pinyin: Yì jīn píngguǒ.
Nửa kilôgam táo.
三斤香蕉
Pinyin: Sān jīn xiāngjiāo.
Một kilôgam rưỡi chuối.
五斤猪肉
Pinyin: Wǔ jīn zhūròu.
Hai kilôgam rưỡi thịt lợn.
VI. Cách dùng thứ hai: Danh từ + 几斤
Dùng để hỏi khối lượng.
Ví dụ:
苹果几斤?
Pinyin: Píngguǒ jǐ jīn?
Táo nặng bao nhiêu cân (Trung Quốc)?
这条鱼有几斤?
Pinyin: Zhè tiáo yú yǒu jǐ jīn?
Con cá này nặng bao nhiêu cân?
VII. Cách dùng thứ ba: Bán theo 斤
Ví dụ:
按斤卖。
Pinyin: Àn jīn mài.
Bán theo cân.
按斤计算。
Pinyin: Àn jīn jìsuàn.
Tính theo cân.
VIII. Cách dùng thứ tư: Giá tiền theo 斤
Cấu trúc
一斤 + Giá tiền
Ví dụ:
苹果十块钱一斤。
Pinyin: Píngguǒ shí kuài qián yì jīn.
Táo giá mười tệ một cân.
牛肉四十五块钱一斤。
Pinyin: Niúròu sìshíwǔ kuài qián yì jīn.
Thịt bò giá bốn mươi lăm tệ một cân.
IX. Cách dùng thứ năm: Miêu tả cân nặng của người
Trong khẩu ngữ Trung Quốc, người ta cũng thường dùng 斤 để nói cân nặng cơ thể.
Ví dụ:
我一百二十斤。
Pinyin: Wǒ yìbǎi èrshí jīn.
Tôi nặng một trăm hai mươi cân (60 kg).
他九十斤。
Pinyin: Tā jiǔshí jīn.
Anh ấy nặng chín mươi cân (45 kg).
X. Những danh từ thường đi với 斤
Thực phẩm
- 苹果
- 香蕉
- 葡萄
- 西瓜
- 橙子
- 桃子
- 梨
- 草莓
Rau củ
- 土豆
- 西红柿
- 黄瓜
- 白菜
- 萝卜
- 菠菜
Thịt cá
- 猪肉
- 牛肉
- 羊肉
- 鸡肉
- 鸭肉
- 鱼
- 虾
- 螃蟹
Nông sản
- 大米
- 小米
- 花生
- 黄豆
- 玉米
XI. Các cấu trúc thường gặp
1. 一斤
Ví dụ:
一斤苹果。
Pinyin: Yì jīn píngguǒ.
Nửa kilôgam táo.
2. 两斤
Ví dụ:
两斤鸡蛋。
Pinyin: Liǎng jīn jīdàn.
Một kilôgam trứng.
3. 半斤
Ví dụ:
半斤牛肉。
Pinyin: Bàn jīn niúròu.
Một phần tư kilôgam thịt bò.
4. 几斤
Ví dụ:
这条鱼几斤?
Pinyin: Zhè tiáo yú jǐ jīn?
Con cá này nặng bao nhiêu cân?
5. 一斤……多少钱
Ví dụ:
苹果一斤多少钱?
Pinyin: Píngguǒ yì jīn duōshǎo qián?
Táo giá bao nhiêu tiền một cân?
XII. Các thành ngữ và cách nói có chứa 斤
1. 半斤八两
Pinyin: bàn jīn bā liǎng
Nghĩa đen
Nửa cân bằng tám lạng (theo đơn vị truyền thống Trung Quốc, nửa cân bằng tám lạng trong hệ đo cổ).
Nghĩa bóng
- Kẻ tám lạng, người nửa cân.
- Hai bên ngang tài ngang sức.
- Không ai hơn ai.
- Đều như nhau.
Ví dụ:
他们两个半斤八两。
Pinyin: Tāmen liǎng gè bànjīn bāliǎng.
Hai người họ kẻ tám lạng, người nửa cân.
XIII. Phân biệt 斤 với các đơn vị khác
1. 斤 và 千克
斤 là đơn vị truyền thống vẫn được sử dụng rộng rãi trong đời sống hằng ngày.
千克 là đơn vị quốc tế (kilôgam), thường dùng trong văn bản chính thức, khoa học, kỹ thuật hoặc ghi trên bao bì.
Ví dụ:
两斤苹果。
Pinyin: Liǎng jīn píngguǒ.
Một kilôgam táo.
苹果重一千克。
Pinyin: Píngguǒ zhòng yì qiānkè.
Táo nặng một kilôgam.
2. 斤 và 克
克 (kè) là gam, dùng cho khối lượng nhỏ.
Ví dụ:
五百克。
Pinyin: Wǔbǎi kè.
500 gam.
一斤。
Pinyin: Yì jīn.
500 gam.
Trong trường hợp này:
500 克 = 1 斤
3. 斤 và 两
Theo hệ đo lường hiện hành của Trung Quốc:
- 1 斤 = 10 两
- 1 两 = 50 克
Ví dụ:
二两茶叶。
Pinyin: Èr liǎng cháyè.
100 gam trà.
XIV. Những lỗi người học thường gặp
Một lỗi phổ biến là cho rằng 1 斤 = 1 kg. Đây là cách hiểu không đúng khi học tiếng Trung. Trong hệ đo lường hiện nay của Trung Quốc:
- 1 斤 = 500 gam
- 2 斤 = 1 kg
Một lỗi khác là dùng 公斤 và 斤 lẫn lộn trong giao tiếp hằng ngày. Người Trung Quốc khi đi chợ hoặc mua thực phẩm thường dùng 斤, trong khi 公斤 thường thấy trên nhãn hàng hóa, tài liệu kỹ thuật hoặc các văn bản chính thức.
XV. Bốn mươi câu ví dụ
1.
我要一斤苹果。
Pinyin: Wǒ yào yì jīn píngguǒ.
Dịch: Tôi muốn mua nửa kilôgam táo.
2.
请给我两斤香蕉。
Pinyin: Qǐng gěi wǒ liǎng jīn xiāngjiāo.
Dịch: Vui lòng lấy cho tôi một kilôgam chuối.
3.
牛肉多少钱一斤?
Pinyin: Niúròu duōshǎo qián yì jīn?
Dịch: Thịt bò bao nhiêu tiền một cân?
4.
今天苹果十块钱一斤。
Pinyin: Jīntiān píngguǒ shí kuài qián yì jīn.
Dịch: Hôm nay táo giá mười tệ một cân.
5.
我买了三斤橙子。
Pinyin: Wǒ mǎi le sān jīn chéngzi.
Dịch: Tôi đã mua một kilôgam rưỡi cam.
6.
这条鱼有五斤重。
Pinyin: Zhè tiáo yú yǒu wǔ jīn zhòng.
Dịch: Con cá này nặng hai kilôgam rưỡi.
7.
请称一斤猪肉。
Pinyin: Qǐng chēng yì jīn zhūròu.
Dịch: Vui lòng cân nửa kilôgam thịt lợn.
8.
我要半斤牛肉。
Pinyin: Wǒ yào bàn jīn niúròu.
Dịch: Tôi muốn một phần tư kilôgam thịt bò.
9.
西瓜按斤卖。
Pinyin: Xīguā àn jīn mài.
Dịch: Dưa hấu được bán theo cân.
10.
这些葡萄一斤二十元。
Pinyin: Zhèxiē pútao yì jīn èrshí yuán.
Dịch: Nho này giá hai mươi tệ một cân.
11.
苹果一共买了四斤。
Pinyin: Píngguǒ yígòng mǎi le sì jīn.
Dịch: Tổng cộng đã mua hai kilôgam táo.
12.
白菜五块钱一斤。
Pinyin: Báicài wǔ kuài qián yì jīn.
Dịch: Cải thảo giá năm tệ một cân.
13.
这袋大米有十斤。
Pinyin: Zhè dài dàmǐ yǒu shí jīn.
Dịch: Túi gạo này nặng năm kilôgam.
14.
请再给我一斤西红柿。
Pinyin: Qǐng zài gěi wǒ yì jīn xīhóngshì.
Dịch: Vui lòng lấy thêm cho tôi nửa kilôgam cà chua.
15.
今天鸡蛋八块钱一斤。
Pinyin: Jīntiān jīdàn bā kuài qián yì jīn.
Dịch: Hôm nay trứng giá tám tệ một cân.
16.
妈妈买了两斤鸡蛋。
Pinyin: Māma mǎi le liǎng jīn jīdàn.
Dịch: Mẹ đã mua một kilôgam trứng.
17.
这只鸡有六斤。
Pinyin: Zhè zhī jī yǒu liù jīn.
Dịch: Con gà này nặng ba kilôgam.
18.
请问草莓多少钱一斤?
Pinyin: Qǐngwèn cǎoméi duōshǎo qián yì jīn?
Dịch: Xin hỏi dâu tây bao nhiêu tiền một cân?
19.
土豆按斤出售。
Pinyin: Tǔdòu àn jīn chūshòu.
Dịch: Khoai tây được bán theo cân.
20.
我们买了五斤苹果。
Pinyin: Wǒmen mǎi le wǔ jīn píngguǒ.
Dịch: Chúng tôi đã mua hai kilôgam rưỡi táo.
21.
这块牛肉不到一斤。
Pinyin: Zhè kuài niúròu bú dào yì jīn.
Dịch: Miếng thịt bò này chưa đến nửa kilôgam.
22.
今天猪肉降到十八元一斤。
Pinyin: Jīntiān zhūròu jiàng dào shíbā yuán yì jīn.
Dịch: Hôm nay thịt lợn giảm xuống còn mười tám tệ một cân.
23.
这箱橙子有二十斤。
Pinyin: Zhè xiāng chéngzi yǒu èrshí jīn.
Dịch: Thùng cam này nặng mười kilôgam.
24.
他每天吃一斤水果。
Pinyin: Tā měitiān chī yì jīn shuǐguǒ.
Dịch: Mỗi ngày anh ấy ăn nửa kilôgam trái cây.
25.
这条鱼差不多三斤。
Pinyin: Zhè tiáo yú chàbuduō sān jīn.
Dịch: Con cá này nặng khoảng một kilôgam rưỡi.
26.
请帮我称两斤虾。
Pinyin: Qǐng bāng wǒ chēng liǎng jīn xiā.
Dịch: Vui lòng cân giúp tôi một kilôgam tôm.
27.
妈妈买了一斤菠菜。
Pinyin: Māma mǎi le yì jīn bōcài.
Dịch: Mẹ đã mua nửa kilôgam rau chân vịt.
28.
这个南瓜有八斤重。
Pinyin: Zhège nánguā yǒu bā jīn zhòng.
Dịch: Quả bí này nặng bốn kilôgam.
29.
请按照每斤十五元计算。
Pinyin: Qǐng ànzhào měi jīn shíwǔ yuán jìsuàn.
Dịch: Vui lòng tính theo đơn giá mười lăm tệ mỗi cân.
30.
这种水果一次至少买两斤。
Pinyin: Zhè zhǒng shuǐguǒ yí cì zhìshǎo mǎi liǎng jīn.
Dịch: Loại trái cây này mỗi lần mua ít nhất một kilôgam.
31.
我现在一百四十斤。
Pinyin: Wǒ xiànzài yìbǎi sìshí jīn.
Dịch: Hiện tại tôi nặng bảy mươi kilôgam.
32.
他减了十斤。
Pinyin: Tā jiǎn le shí jīn.
Dịch: Anh ấy đã giảm năm kilôgam.
33.
孩子出生时只有六斤。
Pinyin: Háizi chūshēng shí zhǐyǒu liù jīn.
Dịch: Đứa bé lúc mới sinh chỉ nặng ba kilôgam.
34.
最近我胖了五斤。
Pinyin: Zuìjìn wǒ pàng le wǔ jīn.
Dịch: Gần đây tôi tăng hai kilôgam rưỡi.
35.
这种茶叶按斤出售,也可以按两购买。
Pinyin: Zhè zhǒng cháyè àn jīn chūshòu, yě kěyǐ àn liǎng gòumǎi.
Dịch: Loại trà này được bán theo cân, cũng có thể mua theo lạng.
36.
老板把每斤的价格写在了牌子上。
Pinyin: Lǎobǎn bǎ měi jīn de jiàgé xiě zài le páizi shàng.
Dịch: Chủ cửa hàng đã ghi giá của mỗi cân lên bảng.
37.
这种牛肉虽然价格贵,但是质量很好,所以很多顾客一次都会买好几斤。
Pinyin: Zhè zhǒng niúròu suīrán jiàgé guì, dànshì zhìliàng hěn hǎo, suǒyǐ hěn duō gùkè yí cì dōu huì mǎi hǎo jǐ jīn.
Dịch: Loại thịt bò này tuy giá cao nhưng chất lượng rất tốt, vì vậy nhiều khách hàng mỗi lần đều mua vài cân.
38.
水果店今天搞促销,苹果每斤便宜了两元,所以很多顾客一早就来排队购买。
Pinyin: Shuǐguǒdiàn jīntiān gǎo cùxiāo, píngguǒ měi jīn piányi le liǎng yuán, suǒyǐ hěn duō gùkè yì zǎo jiù lái páiduì gòumǎi.
Dịch: Hôm nay cửa hàng trái cây khuyến mãi, táo giảm hai tệ mỗi cân nên rất nhiều khách hàng đến xếp hàng mua từ sáng sớm.
39.
采购部门根据每斤的采购价格计算了这批水果的总成本,并与供应商重新确认了最终结算金额。
Pinyin: Cǎigòu bùmén gēnjù měi jīn de cǎigòu jiàgé jìsuàn le zhè pī shuǐguǒ de zǒng chéngběn, bìng yǔ gōngyìngshāng chóngxīn quèrèn le zuìzhōng jiésuàn jīné.
Dịch: Bộ phận thu mua đã tính tổng chi phí của lô trái cây này dựa trên giá mua theo từng cân, đồng thời xác nhận lại số tiền thanh toán cuối cùng với nhà cung cấp.
40.
在中国,买菜、买水果、买肉、买海鲜的时候,人们最常使用的重量单位就是“斤”。虽然商品包装上通常会标注千克或者克,但是在市场、超市以及日常交流中,大家仍然习惯用“斤”来表示重量,因此学习和掌握“斤”的用法对于学习汉语和在中国生活都非常重要。
Pinyin: Zài Zhōngguó, mǎi cài, mǎi shuǐguǒ, mǎi ròu, mǎi hǎixiān de shíhou, rénmen zuì cháng shǐyòng de zhòngliàng dānwèi jiù shì "jīn". Suīrán shāngpǐn bāozhuāng shàng tōngcháng huì biāozhù qiānkè huòzhě kè, dànshì zài shìchǎng, chāoshì yǐjí rìcháng jiāoliú zhōng, dàjiā réngrán xíguàn yòng "jīn" lái biǎoshì zhòngliàng, yīncǐ xuéxí hé zhǎngwò "jīn" de yòngfǎ duìyú xuéxí Hànyǔ hé zài Zhōngguó shēnghuó dōu fēicháng zhòngyào.
Dịch: Ở Trung Quốc, khi mua rau, trái cây, thịt hoặc hải sản, đơn vị đo khối lượng được sử dụng phổ biến nhất là 斤. Mặc dù trên bao bì sản phẩm thường ghi bằng kilôgam hoặc gam, nhưng tại chợ, siêu thị và trong giao tiếp hằng ngày, mọi người vẫn quen dùng 斤 để biểu thị trọng lượng. Vì vậy, việc học và nắm vững cách dùng của 斤 là rất quan trọng đối với người học tiếng Trung cũng như những người sinh sống tại Trung Quốc.
Cách dùng 熬夜 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
1. Thông tin cơ bản
- Chữ Hán (Giản thể): 熬夜
- Chữ Hán (Phồn thể): 熬夜
- Phiên âm: áo yè
- Âm Hán Việt:
- 熬: Ngao
- 夜: Dạ
- Loại từ:
- Động từ
- Động từ ly hợp (trong một số cách phân tích ngữ pháp hiện đại, nhưng chủ yếu được dùng như một động từ cố định)
- Tiếng Việt:
- Thức khuya
- Thức đến khuya
- Thức suốt đêm
- Thức đêm
- Tiếng Anh:
- To stay up late
- To stay up all night
- To burn the midnight oil
- To keep late hours
熬夜 là một từ rất thông dụng trong tiếng Trung hiện đại. Từ này xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày, trên mạng xã hội, trong môi trường học tập, công sở và cả trong các tài liệu về sức khỏe. Nó dùng để chỉ việc không đi ngủ vào thời điểm bình thường mà thức đến khuya hoặc thức xuyên đêm để học tập, làm việc, giải trí hoặc vì những lý do khác.
2. Phân tích từng chữ Hán
熬
- Phiên âm: áo
- Âm Hán Việt: Ngao
- Bộ thủ: 灬 (Hỏa)
- Số nét: 14
- Chữ phồn thể: 熬
Ý nghĩa
Chữ 熬 có nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh.
Nghĩa thứ nhất là đun nhỏ lửa trong thời gian dài.
Ví dụ:
熬汤
áo tāng
Hầm canh.
熬粥
áo zhōu
Nấu cháo.
Nghĩa thứ hai là chịu đựng, chịu qua một khoảng thời gian khó khăn.
Ví dụ:
熬过去
áo guòqù
Vượt qua giai đoạn khó khăn.
熬日子
áo rìzi
Cầm cự qua ngày.
Nghĩa thứ ba là cố thức, kéo dài thời gian không ngủ.
Ví dụ:
熬夜
áo yè
Thức khuya.
夜
- Phiên âm: yè
- Âm Hán Việt: Dạ
- Bộ thủ: 夕 (Tịch)
- Số nét: 8
- Chữ phồn thể: 夜
Ý nghĩa
- Đêm
- Buổi tối
- Ban đêm
Ví dụ:
夜班
yèbān
Ca đêm.
夜市
yèshì
Chợ đêm.
夜晚
yèwǎn
Buổi tối.
夜里
yèlǐ
Ban đêm.
Ghép lại:
熬夜 = thức đến khuya hoặc thức suốt đêm, không ngủ đúng giờ.
3. Ý nghĩa của 熬夜
Nghĩa 1. Thức khuya
Đây là nghĩa phổ biến nhất.
Ví dụ:
昨天我熬夜了。
Zuótiān wǒ áo yè le.
Hôm qua tôi thức khuya.
Nghĩa 2. Thức đêm để làm việc hoặc học tập
Ví dụ:
熬夜工作
áo yè gōngzuò
Thức đêm làm việc.
熬夜学习
áo yè xuéxí
Thức khuya học bài.
Nghĩa 3. Thức suốt đêm
Tùy ngữ cảnh, 熬夜 cũng có thể chỉ việc gần như không ngủ cả đêm.
Ví dụ:
他熬了一整夜。
Tā áo le yì zhěng yè.
Anh ấy thức suốt cả đêm.
4. Cách dùng của 熬夜
Cách dùng 1. Là động từ độc lập
Cấu trúc
Chủ ngữ + 熬夜
Ví dụ:
我经常熬夜。
Wǒ jīngcháng áo yè.
Tôi thường xuyên thức khuya.
他喜欢熬夜。
Tā xǐhuān áo yè.
Anh ấy thích thức khuya.
不要熬夜。
Bú yào áo yè.
Đừng thức khuya.
Cách dùng 2. 熬夜 + Động từ
Dùng để nói mục đích của việc thức khuya.
Cấu trúc
熬夜 + Động từ
Ví dụ:
熬夜学习
áo yè xuéxí
Thức khuya học bài.
熬夜工作
áo yè gōngzuò
Thức khuya làm việc.
熬夜加班
áo yè jiābān
Thức khuya tăng ca.
熬夜复习
áo yè fùxí
Thức khuya ôn bài.
熬夜看书
áo yè kànshū
Thức khuya đọc sách.
Cách dùng 3. Động từ + 熬夜
Một số động từ thường đi trước 熬夜.
Ví dụ:
喜欢熬夜
xǐhuān áo yè
Thích thức khuya.
开始熬夜
kāishǐ áo yè
Bắt đầu thức khuya.
经常熬夜
jīngcháng áo yè
Thường xuyên thức khuya.
避免熬夜
bìmiǎn áo yè
Tránh thức khuya.
禁止熬夜
jìnzhǐ áo yè
Cấm thức khuya.
Cách dùng 4. 熬夜 đến một thời điểm
Cấu trúc
熬夜到 + Thời gian
Ví dụ:
熬夜到十二点。
Áo yè dào shí'èr diǎn.
Thức khuya đến 12 giờ.
熬夜到一点。
Áo yè dào yì diǎn.
Thức đến 1 giờ sáng.
熬夜到天亮。
Áo yè dào tiānliàng.
Thức đến sáng.
Cách dùng 5. 熬了 + Thời lượng + 夜
Ví dụ:
熬了一夜。
Áo le yí yè.
Thức suốt một đêm.
熬了两个晚上。
Áo le liǎng gè wǎnshang.
Thức khuya hai đêm.
5. Các cấu trúc thường gặp
Cấu trúc 1
不要熬夜。
Đừng thức khuya.
Ví dụ:
医生说不要熬夜。
Yīshēng shuō bú yào áo yè.
Bác sĩ nói đừng thức khuya.
Cấu trúc 2
因为……所以熬夜……
Ví dụ:
因为工作,所以熬夜。
Yīnwèi gōngzuò, suǒyǐ áo yè.
Vì công việc nên thức khuya.
Cấu trúc 3
熬夜 + 为了……
Ví dụ:
熬夜为了考试。
Áo yè wèile kǎoshì.
Thức khuya để thi.
Cấu trúc 4
连续熬夜
Thức khuya liên tục.
Ví dụ:
连续熬夜不好。
Liánxù áo yè bù hǎo.
Thức khuya liên tục không tốt.
Cấu trúc 5
天天熬夜
Ngày nào cũng thức khuya.
Ví dụ:
他天天熬夜。
Tā tiāntiān áo yè.
Anh ấy ngày nào cũng thức khuya.
6. Những từ ghép và cụm từ thường gặp
熬夜学习
áo yè xuéxí
Thức khuya học bài.
熬夜工作
áo yè gōngzuò
Thức khuya làm việc.
熬夜加班
áo yè jiābān
Thức khuya tăng ca.
熬夜复习
áo yè fùxí
Thức khuya ôn tập.
熬夜追剧
áo yè zhuījù
Thức khuya xem phim dài tập.
熬夜玩游戏
áo yè wán yóuxì
Thức khuya chơi game.
熬夜赶工
áo yè gǎngōng
Thức khuya làm cho kịp tiến độ.
熬夜赶报告
áo yè gǎn bàogào
Thức khuya làm báo cáo.
熬夜写论文
áo yè xiě lùnwén
Thức khuya viết luận văn.
熬夜刷手机
áo yè shuā shǒujī
Thức khuya lướt điện thoại.
熬夜聊天
áo yè liáotiān
Thức khuya trò chuyện.
熬夜看直播
áo yè kàn zhíbō
Thức khuya xem phát trực tiếp.
熬夜到凌晨
áo yè dào língchén
Thức khuya đến rạng sáng.
熬夜到天亮
áo yè dào tiānliàng
Thức đến sáng.
7. Phân biệt với các từ gần nghĩa
熬夜 và 通宵
熬夜
Chỉ việc thức khuya, có thể đến 11 giờ, 12 giờ hoặc 2–3 giờ sáng; không nhất thiết phải thức trắng đêm.
Ví dụ:
昨天我熬夜写报告。
Zuótiān wǒ áo yè xiě bàogào.
Hôm qua tôi thức khuya viết báo cáo.
通宵
Chỉ việc thức suốt đêm, từ tối đến sáng, hoàn toàn không ngủ.
Ví dụ:
昨天我通宵工作。
Zuótiān wǒ tōngxiāo gōngzuò.
Hôm qua tôi làm việc suốt đêm.
So sánh:
- 熬夜: có thể vẫn ngủ vào lúc 1–3 giờ sáng.
- 通宵: không ngủ cả đêm.
熬夜 và 晚睡
熬夜
Hàm ý chủ động thức khuya vì học tập, làm việc hoặc giải trí.
Ví dụ:
他为了考试熬夜。
Tā wèile kǎoshì áo yè.
Anh ấy thức khuya để ôn thi.
晚睡
Chỉ đơn giản là đi ngủ muộn, không nhấn mạnh nguyên nhân.
Ví dụ:
我最近晚睡。
Wǒ zuìjìn wǎn shuì.
Gần đây tôi đi ngủ muộn.
熬夜 và 加班
熬夜
Nhấn mạnh hành động thức khuya.
加班
Nhấn mạnh việc làm thêm giờ.
Có thể kết hợp:
熬夜加班
áo yè jiābān
Thức khuya tăng ca.
8. Những lỗi người học thường mắc
Lỗi 1. Đồng nhất 熬夜 với 通宵
Không phải mọi trường hợp 熬夜 đều là thức trắng đêm. Nếu chỉ ngủ lúc 1–2 giờ sáng thì vẫn là 熬夜, chưa chắc là 通宵.
Lỗi 2. Dùng 熬夜 với thời điểm ban ngày
Sai:
Đúng:
熬夜到天亮。
Áo yè dào tiānliàng.
Thức đến sáng.
Nếu kéo dài đến buổi chiều thì nên diễn đạt bằng cấu trúc khác vì 熬夜 chỉ liên quan đến ban đêm.
Lỗi 3. Nhầm giữa 熬夜 và 夜班
- 熬夜: thức khuya.
- 夜班: ca làm việc ban đêm.
Ví dụ:
我今天上夜班。
Wǒ jīntiān shàng yèbān.
Hôm nay tôi làm ca đêm.
Không phải ai làm 夜班 cũng là 熬夜, vì đó có thể là lịch làm việc bình thường.
9. 40 mẫu câu ví dụ
Nhóm 1. Giao tiếp hằng ngày
1
我昨天熬夜了。
Wǒ zuótiān áo yè le.
Hôm qua tôi đã thức khuya.
2
你昨天熬夜了吗?
Nǐ zuótiān áo yè le ma?
Hôm qua bạn có thức khuya không?
3
他经常熬夜。
Tā jīngcháng áo yè.
Anh ấy thường xuyên thức khuya.
4
不要熬夜。
Bú yào áo yè.
Đừng thức khuya.
5
熬夜对身体不好。
Áo yè duì shēntǐ bù hǎo.
Thức khuya không tốt cho sức khỏe.
6
我不喜欢熬夜。
Wǒ bù xǐhuān áo yè.
Tôi không thích thức khuya.
7
她每天都熬夜。
Tā měitiān dōu áo yè.
Cô ấy ngày nào cũng thức khuya.
8
最近我一直熬夜。
Zuìjìn wǒ yìzhí áo yè.
Gần đây tôi liên tục thức khuya.
9
熬夜容易累。
Áo yè róngyì lèi.
Thức khuya dễ mệt.
10
今天别熬夜了。
Jīntiān bié áo yè le.
Hôm nay đừng thức khuya nữa.
Nhóm 2. Học tập
11
我昨天熬夜学习。
Wǒ zuótiān áo yè xuéxí.
Hôm qua tôi thức khuya học bài.
12
考试前很多学生都会熬夜复习。
Kǎoshì qián hěn duō xuéshēng dōu huì áo yè fùxí.
Trước kỳ thi, nhiều học sinh đều thức khuya ôn tập.
13
他为了考试熬夜。
Tā wèile kǎoshì áo yè.
Anh ấy thức khuya để chuẩn bị cho kỳ thi.
14
熬夜写论文很辛苦。
Áo yè xiě lùnwén hěn xīnkǔ.
Thức khuya viết luận văn rất vất vả.
15
我昨晚熬夜做作业。
Wǒ zuówǎn áo yè zuò zuòyè.
Tối qua tôi thức khuya làm bài tập.
16
老师建议学生不要经常熬夜。
Lǎoshī jiànyì xuéshēng bú yào jīngcháng áo yè.
Giáo viên khuyên học sinh không nên thường xuyên thức khuya.
17
她熬夜准备毕业论文。
Tā áo yè zhǔnbèi bìyè lùnwén.
Cô ấy thức khuya chuẩn bị luận văn tốt nghiệp.
18
连续熬夜学习会影响记忆力。
Liánxù áo yè xuéxí huì yǐngxiǎng jìyìlì.
Thức khuya học liên tục sẽ ảnh hưởng đến trí nhớ.
19
我不想再熬夜复习了。
Wǒ bù xiǎng zài áo yè fùxí le.
Tôi không muốn thức khuya ôn bài nữa.
20
为了完成作业,我们熬夜到一点。
Wèile wánchéng zuòyè, wǒmen áo yè dào yì diǎn.
Để hoàn thành bài tập, chúng tôi thức đến 1 giờ sáng.
Nhóm 3. Công việc
21
昨天我们熬夜加班。
Zuótiān wǒmen áo yè jiābān.
Hôm qua chúng tôi thức khuya tăng ca.
22
经理昨天熬夜处理文件。
Jīnglǐ zuótiān áo yè chǔlǐ wénjiàn.
Hôm qua giám đốc thức khuya xử lý tài liệu.
23
采购员熬夜确认订单。
Cǎigòuyuán áo yè quèrèn dìngdān.
Nhân viên mua hàng thức khuya xác nhận đơn hàng.
24
工程师熬夜修改程序。
Gōngchéngshī áo yè xiūgǎi chéngxù.
Kỹ sư thức khuya chỉnh sửa chương trình.
25
大家为了赶项目都在熬夜。
Dàjiā wèile gǎn xiàngmù dōu zài áo yè.
Mọi người đều thức khuya để kịp tiến độ dự án.
26
他熬夜完成了报告。
Tā áo yè wánchéng le bàogào.
Anh ấy thức khuya hoàn thành báo cáo.
27
最近因为工作,我经常熬夜。
Zuìjìn yīnwèi gōngzuò, wǒ jīngcháng áo yè.
Gần đây vì công việc nên tôi thường xuyên thức khuya.
28
连续熬夜工作让我非常疲惫。
Liánxù áo yè gōngzuò ràng wǒ fēicháng píbèi.
Làm việc khuya liên tục khiến tôi vô cùng mệt mỏi.
29
熬夜赶订单已经成为常态。
Áo yè gǎn dìngdān yǐjīng chéngwéi chángtài.
Thức khuya để kịp đơn hàng đã trở thành chuyện thường xuyên.
30
为了按时交货,工厂连续熬夜生产。
Wèile ànshí jiāohuò, gōngchǎng liánxù áo yè shēngchǎn.
Để giao hàng đúng hạn, nhà máy liên tục sản xuất đến khuya.
Nhóm 4. Câu tổng hợp
31
虽然熬夜可以完成更多工作,但是长期这样会严重影响身体健康。
Suīrán áo yè kěyǐ wánchéng gèng duō gōngzuò, dànshì chángqī zhèyàng huì yánzhòng yǐngxiǎng shēntǐ jiànkāng.
Mặc dù thức khuya có thể hoàn thành nhiều công việc hơn, nhưng về lâu dài sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe.
32
医生建议成年人每天保证充足睡眠,不要经常熬夜。
Yīshēng jiànyì chéngniánrén měitiān bǎozhèng chōngzú shuìmián, bú yào jīngcháng áo yè.
Bác sĩ khuyên người trưởng thành nên bảo đảm ngủ đủ mỗi ngày và không nên thường xuyên thức khuya.
33
为了准备重要会议,整个团队连续熬夜整理资料。
Wèile zhǔnbèi zhòngyào huìyì, zhěnggè tuánduì liánxù áo yè zhěnglǐ zīliào.
Để chuẩn bị cho cuộc họp quan trọng, cả nhóm đã thức khuya liên tục để sắp xếp tài liệu.
34
如果你每天都熬夜,第二天工作效率通常会明显下降。
Rúguǒ nǐ měitiān dōu áo yè, dì èr tiān gōngzuò xiàolǜ tōngcháng huì míngxiǎn xiàjiàng.
Nếu ngày nào bạn cũng thức khuya thì hiệu suất làm việc ngày hôm sau thường sẽ giảm rõ rệt.
35
他为了完成客户的紧急订单,不得不连续熬夜好几个晚上。
Tā wèile wánchéng kèhù de jǐnjí dìngdān, bùdébù liánxù áo yè hǎo jǐ gè wǎnshang.
Để hoàn thành đơn hàng gấp của khách hàng, anh ấy buộc phải thức khuya liên tục nhiều đêm.
36
很多年轻人喜欢熬夜玩手机,却忽视了充足睡眠的重要性。
Hěn duō niánqīngrén xǐhuān áo yè wán shǒujī, què hūshì le chōngzú shuìmián de zhòngyàoxìng.
Nhiều người trẻ thích thức khuya dùng điện thoại nhưng lại xem nhẹ tầm quan trọng của việc ngủ đủ giấc.
37
连续熬夜不仅容易降低免疫力,还可能影响注意力和记忆力。
Liánxù áo yè bùjǐn róngyì jiàngdī miǎnyìlì, hái kěnéng yǐngxiǎng zhùyìlì hé jìyìlì.
Thức khuya liên tục không chỉ dễ làm giảm sức đề kháng mà còn có thể ảnh hưởng đến khả năng tập trung và trí nhớ.
38
为了保证第二天能够保持良好的精神状态,我们应该尽量避免熬夜。
Wèile bǎozhèng dì èr tiān nénggòu bǎochí liánghǎo de jīngshén zhuàngtài, wǒmen yīnggāi jǐnliàng bìmiǎn áo yè.
Để bảo đảm hôm sau có trạng thái tinh thần tốt, chúng ta nên cố gắng tránh thức khuya.
39
即使工作再忙,也应该合理安排时间,而不是每天靠熬夜完成任务。
Jíshǐ gōngzuò zài máng, yě yīnggāi hélǐ ānpái shíjiān, ér bú shì měitiān kào áo yè wánchéng rènwu.
Dù công việc bận đến đâu cũng nên sắp xếp thời gian hợp lý, thay vì ngày nào cũng dựa vào việc thức khuya để hoàn thành nhiệm vụ.
40
熬夜虽然有时候无法避免,但是养成规律的作息习惯、提高工作效率以及合理安排学习和工作的时间,才是保持身体健康和长期提高学习、工作效率的关键。
Áo yè suīrán yǒu shíhou wúfǎ bìmiǎn, dànshì yǎngchéng guīlǜ de zuòxí xíguàn, tígāo gōngzuò xiàolǜ yǐjí hélǐ ānpái xuéxí hé gōngzuò de shíjiān, cái shì bǎochí shēntǐ jiànkāng hé chángqī tígāo xuéxí, gōngzuò xiàolǜ de guānjiàn.
Mặc dù đôi khi không thể tránh khỏi việc thức khuya, nhưng hình thành thói quen sinh hoạt điều độ, nâng cao hiệu suất làm việc và sắp xếp hợp lý thời gian học tập, làm việc mới là chìa khóa để duy trì sức khỏe và nâng cao hiệu quả học tập, công việc trong dài hạn.
Cách dùng 熬夜 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. 熬夜 là gì?
熬夜 (áoyè) là một động từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, thường gặp từ trình độ HSK 4 trở lên và được sử dụng rất nhiều trong đời sống hằng ngày. Đây là một từ xuất hiện với tần suất cao khi nói về học tập, công việc, sức khỏe và thói quen sinh hoạt.
熬夜 chỉ hành động thức khuya một cách chủ động, tức là không đi ngủ đúng giờ mà cố tình thức đến khuya hoặc suốt đêm để học tập, làm việc, giải trí hoặc vì một lý do nào đó.
Khác với việc chỉ đơn thuần "chưa ngủ", từ này nhấn mạnh đến việc kéo dài thời gian thức vượt quá giờ ngủ bình thường, thường mang ý nghĩa không tốt đối với sức khỏe.
Trong tiếng Việt, 熬夜 có thể được dịch là:
- thức khuya
- thức đến khuya
- thức quá nửa đêm
- thức suốt đêm
- thức trắng đêm (tùy ngữ cảnh)
Trong tiếng Anh, 熬夜 thường được dịch là:
- stay up late
- stay up
- stay awake late
- stay up all night
- burn the midnight oil (khi học tập hoặc làm việc)
Ví dụ:
昨天我熬夜了。
Pinyin: Zuótiān wǒ áoyè le.
Hôm qua tôi thức khuya.
为了考试,他每天熬夜学习。
Pinyin: Wèile kǎoshì, tā měitiān áoyè xuéxí.
Để chuẩn bị cho kỳ thi, anh ấy ngày nào cũng thức khuya học bài.
II. Thông tin cơ bản
- Chữ Hán giản thể: 熬夜
- Chữ Hán phồn thể: 熬夜
- Pinyin: áoyè
- Âm Hán Việt: Ngao dạ
- Loại từ: Động từ (动词)
III. Giải thích từng chữ Hán
1. 熬
Giản thể
熬
Phồn thể
熬
Pinyin
áo
Âm Hán Việt
Ngao
Bộ thủ
灬 (Hỏa)
Số nét
14 nét
Nghĩa
Chữ 熬 có nhiều nghĩa:
- ninh
- hầm
- chịu đựng
- kéo dài
- chịu cực
- thức để vượt qua thời gian
Ví dụ:
熬汤
Ninh canh.
熬粥
Nấu cháo.
熬过困难
Vượt qua khó khăn.
Trong 熬夜, 熬 mang nghĩa:
"Cố thức, chịu đựng cơn buồn ngủ."
2. 夜
Giản thể
夜
Phồn thể
夜
Pinyin
yè
Âm Hán Việt
Dạ
Bộ thủ
夕
Số nét
8 nét
Nghĩa
- ban đêm
- đêm
- buổi tối
Ví dụ:
夜晚
Buổi tối.
夜班
Ca đêm.
夜市
Chợ đêm.
IV. Ý nghĩa của 熬夜
Ghép lại:
熬
=
Cố chịu đựng.
夜
=
Đêm.
Do đó:
熬夜
=
Cố tình thức khuya, kéo dài thời gian thức vào ban đêm thay vì đi ngủ đúng giờ.
Thông thường, từ này hàm ý người nói hoặc người được nhắc đến đã ngủ muộn hơn bình thường, có thể vì:
- học bài
- làm việc
- tăng ca
- xem phim
- chơi điện tử
- đọc sách
- chăm sóc người bệnh
- trông con
- trực đêm
- chuẩn bị dự án
V. Cách dùng thứ nhất: 熬夜 là động từ độc lập
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Cấu trúc
Chủ ngữ + 熬夜
Ví dụ:
我昨天熬夜了。
Pinyin: Wǒ zuótiān áoyè le.
Hôm qua tôi thức khuya.
他经常熬夜。
Pinyin: Tā jīngcháng áoyè.
Anh ấy thường xuyên thức khuya.
VI. Cách dùng thứ hai: 熬夜 + Động từ
Đây là mẫu câu rất thường gặp.
Cấu trúc
熬夜 + Động từ
Ví dụ:
熬夜学习
Pinyin: Áoyè xuéxí.
Thức khuya học bài.
熬夜工作
Pinyin: Áoyè gōngzuò.
Thức khuya làm việc.
熬夜写报告
Pinyin: Áoyè xiě bàogào.
Thức khuya viết báo cáo.
熬夜加班
Pinyin: Áoyè jiābān.
Thức khuya tăng ca.
VII. Cách dùng thứ ba: 为了……熬夜……
Cấu trúc
为了 + Mục đích + 熬夜
Ví dụ:
为了考试熬夜。
Pinyin: Wèile kǎoshì áoyè.
Thức khuya để ôn thi.
为了赶项目熬夜。
Pinyin: Wèile gǎn xiàngmù áoyè.
Thức khuya để kịp tiến độ dự án.
VIII. Cách dùng thứ tư: 熬夜 đến thời điểm cụ thể
Cấu trúc
熬夜到……
Ví dụ:
熬夜到两点。
Pinyin: Áoyè dào liǎng diǎn.
Thức đến hai giờ sáng.
熬夜到天亮。
Pinyin: Áoyè dào tiānliàng.
Thức đến sáng.
IX. Cách dùng thứ năm: Không nên thức khuya
Ví dụ:
不要熬夜。
Pinyin: Búyào áoyè.
Đừng thức khuya.
医生建议不要熬夜。
Pinyin: Yīshēng jiànyì búyào áoyè.
Bác sĩ khuyên không nên thức khuya.
X. Những từ thường đi với 熬夜
- 熬夜学习 (thức khuya học bài)
- 熬夜工作 (thức khuya làm việc)
- 熬夜加班 (thức khuya tăng ca)
- 熬夜写作业 (thức khuya làm bài tập)
- 熬夜复习 (thức khuya ôn bài)
- 熬夜追剧 (thức khuya xem phim nhiều tập liên tục)
- 熬夜打游戏 (thức khuya chơi trò chơi điện tử)
- 熬夜聊天 (thức khuya trò chuyện)
- 熬夜看书 (thức khuya đọc sách)
- 熬夜看比赛 (thức khuya xem thi đấu thể thao)
- 熬夜赶工 (thức khuya làm cho kịp tiến độ)
- 熬夜值班 (thức khuya trực ca)
XI. Các cấu trúc thường gặp
1. 经常熬夜
Ví dụ:
他经常熬夜。
Pinyin: Tā jīngcháng áoyè.
Anh ấy thường xuyên thức khuya.
2. 又熬夜了
Ví dụ:
你又熬夜了。
Pinyin: Nǐ yòu áoyè le.
Bạn lại thức khuya nữa rồi.
3. 熬夜到……
Ví dụ:
熬夜到一点。
Pinyin: Áoyè dào yì diǎn.
Thức đến một giờ sáng.
4. 因为……熬夜
Ví dụ:
因为工作熬夜。
Pinyin: Yīnwèi gōngzuò áoyè.
Thức khuya vì công việc.
5. 为了……熬夜
Ví dụ:
为了考试熬夜。
Pinyin: Wèile kǎoshì áoyè.
Thức khuya để ôn thi.
XII. Phân biệt 熬夜 với các từ gần nghĩa
1. 熬夜 và 通宵
Đây là hai từ rất dễ nhầm.
熬夜 chỉ việc thức khuya, có thể đến 11 giờ đêm, 1 giờ sáng hoặc 3 giờ sáng, nhưng không nhất thiết kéo dài đến sáng.
Ví dụ:
昨天我熬夜到一点。
Pinyin: Zuótiān wǒ áoyè dào yì diǎn.
Hôm qua tôi thức đến một giờ sáng.
通宵 (tōngxiāo) chỉ việc thức suốt cả đêm đến sáng, hoàn toàn không ngủ.
Ví dụ:
昨天我们通宵工作。
Pinyin: Zuótiān wǒmen tōngxiāo gōngzuò.
Hôm qua chúng tôi thức trắng đêm làm việc.
Có thể thấy, 通宵 là mức độ cao hơn 熬夜.
2. 熬夜 và 晚睡
晚睡 (wǎnshuì) nghĩa là đi ngủ muộn.
Ví dụ:
他每天晚睡。
Pinyin: Tā měitiān wǎnshuì.
Ngày nào anh ấy cũng đi ngủ muộn.
熬夜 nhấn mạnh việc cố ý thức khuya và thường mang hàm ý phải chịu đựng sự mệt mỏi hoặc làm việc, học tập đến khuya.
Ví dụ:
他每天熬夜工作。
Pinyin: Tā měitiān áoyè gōngzuò.
Ngày nào anh ấy cũng thức khuya làm việc.
3. 熬夜 và 失眠
失眠 (shīmián) nghĩa là mất ngủ, không ngủ được dù muốn ngủ.
Ví dụ:
我昨天失眠了。
Pinyin: Wǒ zuótiān shīmián le.
Hôm qua tôi bị mất ngủ.
熬夜 là chủ động không ngủ, còn 失眠 là muốn ngủ nhưng không thể ngủ.
XIII. Những lỗi người học thường gặp
Một lỗi phổ biến là dùng 熬夜 để chỉ mọi trường hợp ngủ muộn. Nếu một người chỉ đi ngủ lúc 11 giờ vì lịch sinh hoạt bình thường, có thể dùng 晚睡 sẽ tự nhiên hơn. 熬夜 thường hàm ý thức khuya hơn bình thường và có sự cố gắng chống lại cơn buồn ngủ.
Một lỗi khác là nhầm 熬夜 với 通宵. Nếu người đó có ngủ lúc 2 giờ sáng thì chỉ nên dùng 熬夜, không nên dùng 通宵. 通宵 chỉ phù hợp khi thức liên tục suốt đêm đến sáng.
XIV. Bốn mươi câu ví dụ
1.
我昨天熬夜了。
Pinyin: Wǒ zuótiān áoyè le.
Dịch: Hôm qua tôi thức khuya.
2.
他经常熬夜。
Pinyin: Tā jīngcháng áoyè.
Dịch: Anh ấy thường xuyên thức khuya.
3.
不要熬夜。
Pinyin: Búyào áoyè.
Dịch: Đừng thức khuya.
4.
医生建议不要熬夜。
Pinyin: Yīshēng jiànyì búyào áoyè.
Dịch: Bác sĩ khuyên không nên thức khuya.
5.
她每天熬夜学习。
Pinyin: Tā měitiān áoyè xuéxí.
Dịch: Cô ấy mỗi ngày đều thức khuya học bài.
6.
我们昨晚熬夜工作。
Pinyin: Wǒmen zuówǎn áoyè gōngzuò.
Dịch: Tối qua chúng tôi thức khuya làm việc.
7.
他熬夜写报告。
Pinyin: Tā áoyè xiě bàogào.
Dịch: Anh ấy thức khuya viết báo cáo.
8.
为了考试,我熬夜复习。
Pinyin: Wèile kǎoshì, wǒ áoyè fùxí.
Dịch: Để chuẩn bị cho kỳ thi, tôi thức khuya ôn bài.
9.
为了完成项目,他们连续几天熬夜。
Pinyin: Wèile wánchéng xiàngmù, tāmen liánxù jǐ tiān áoyè.
Dịch: Để hoàn thành dự án, họ đã thức khuya liên tục nhiều ngày.
10.
昨天我熬夜到一点。
Pinyin: Zuótiān wǒ áoyè dào yì diǎn.
Dịch: Hôm qua tôi thức đến một giờ sáng.
11.
她熬夜到两点才睡觉。
Pinyin: Tā áoyè dào liǎng diǎn cái shuìjiào.
Dịch: Cô ấy thức đến hai giờ sáng mới đi ngủ.
12.
我不喜欢熬夜。
Pinyin: Wǒ bù xǐhuān áoyè.
Dịch: Tôi không thích thức khuya.
13.
他又熬夜了。
Pinyin: Tā yòu áoyè le.
Dịch: Anh ấy lại thức khuya nữa rồi.
14.
你为什么总是熬夜?
Pinyin: Nǐ wèishénme zǒng shì áoyè?
Dịch: Tại sao bạn luôn thức khuya?
15.
熬夜对身体不好。
Pinyin: Áoyè duì shēntǐ bù hǎo.
Dịch: Thức khuya không tốt cho sức khỏe.
16.
经常熬夜容易生病。
Pinyin: Jīngcháng áoyè róngyì shēngbìng.
Dịch: Thường xuyên thức khuya dễ bị ốm.
17.
他因为加班而熬夜。
Pinyin: Tā yīnwèi jiābān ér áoyè.
Dịch: Anh ấy thức khuya vì tăng ca.
18.
我们昨晚熬夜赶工。
Pinyin: Wǒmen zuówǎn áoyè gǎngōng.
Dịch: Tối qua chúng tôi thức khuya để làm kịp tiến độ.
19.
她熬夜看书。
Pinyin: Tā áoyè kànshū.
Dịch: Cô ấy thức khuya đọc sách.
20.
我昨晚熬夜追剧。
Pinyin: Wǒ zuówǎn áoyè zhuījù.
Dịch: Tối qua tôi thức khuya xem phim dài tập.
21.
他们熬夜看足球比赛。
Pinyin: Tāmen áoyè kàn zúqiú bǐsài.
Dịch: Họ thức khuya xem trận bóng đá.
22.
弟弟熬夜打游戏。
Pinyin: Dìdi áoyè dǎ yóuxì.
Dịch: Em trai thức khuya chơi trò chơi điện tử.
23.
她熬夜聊天到凌晨。
Pinyin: Tā áoyè liáotiān dào língchén.
Dịch: Cô ấy thức khuya trò chuyện đến rạng sáng.
24.
我昨天熬夜整理资料。
Pinyin: Wǒ zuótiān áoyè zhěnglǐ zīliào.
Dịch: Hôm qua tôi thức khuya sắp xếp tài liệu.
25.
他熬夜准备演讲。
Pinyin: Tā áoyè zhǔnbèi yǎnjiǎng.
Dịch: Anh ấy thức khuya chuẩn bị bài phát biểu.
26.
妈妈为了照顾孩子,经常熬夜。
Pinyin: Māma wèile zhàogù háizi, jīngcháng áoyè.
Dịch: Mẹ thường xuyên thức khuya để chăm sóc con.
27.
护士昨晚熬夜值班。
Pinyin: Hùshi zuówǎn áoyè zhíbān.
Dịch: Tối qua y tá thức khuya trực ca.
28.
老板要求大家不要长期熬夜工作。
Pinyin: Lǎobǎn yāoqiú dàjiā búyào chángqī áoyè gōngzuò.
Dịch: Sếp yêu cầu mọi người không nên thức khuya làm việc trong thời gian dài.
29.
连续熬夜让我觉得很累。
Pinyin: Liánxù áoyè ràng wǒ juéde hěn lèi.
Dịch: Thức khuya liên tục khiến tôi cảm thấy rất mệt.
30.
最近我一直在熬夜。
Pinyin: Zuìjìn wǒ yìzhí zài áoyè.
Dịch: Gần đây tôi luôn thức khuya.
31.
如果继续熬夜,你的身体会越来越差。
Pinyin: Rúguǒ jìxù áoyè, nǐ de shēntǐ huì yuèláiyuè chà.
Dịch: Nếu tiếp tục thức khuya, sức khỏe của bạn sẽ ngày càng kém.
32.
老师提醒学生不要为了玩手机而熬夜。
Pinyin: Lǎoshī tíxǐng xuéshēng búyào wèile wán shǒujī ér áoyè.
Dịch: Giáo viên nhắc học sinh không nên thức khuya chỉ để chơi điện thoại.
33.
他熬夜完成了所有工作。
Pinyin: Tā áoyè wánchéng le suǒyǒu gōngzuò.
Dịch: Anh ấy đã thức khuya để hoàn thành toàn bộ công việc.
34.
我们熬夜讨论新的计划。
Pinyin: Wǒmen áoyè tǎolùn xīn de jìhuà.
Dịch: Chúng tôi thức khuya để thảo luận kế hoạch mới.
35.
熬夜以后,我第二天没有精神。
Pinyin: Áoyè yǐhòu, wǒ dì èr tiān méiyǒu jīngshén.
Dịch: Sau khi thức khuya, hôm sau tôi không còn tỉnh táo.
36.
昨天因为赶飞机,我熬夜整理行李。
Pinyin: Zuótiān yīnwèi gǎn fēijī, wǒ áoyè zhěnglǐ xíngli.
Dịch: Hôm qua vì phải kịp chuyến bay nên tôi thức khuya sắp xếp hành lý.
37.
医生告诉我,长期熬夜可能会影响免疫力。
Pinyin: Yīshēng gàosu wǒ, chángqī áoyè kěnéng huì yǐngxiǎng miǎnyìlì.
Dịch: Bác sĩ nói với tôi rằng thức khuya trong thời gian dài có thể ảnh hưởng đến hệ miễn dịch.
38.
为了按时交货,工厂工人连续几个晚上熬夜加班。
Pinyin: Wèile ànshí jiāohuò, gōngchǎng gōngrén liánxù jǐ gè wǎnshang áoyè jiābān.
Dịch: Để giao hàng đúng hạn, công nhân nhà máy đã tăng ca và thức khuya liên tục nhiều đêm.
39.
虽然他经常熬夜,但是每天早上还是按时起床去上班。
Pinyin: Suīrán tā jīngcháng áoyè, dànshì měitiān zǎoshang háishì ànshí qǐchuáng qù shàngbān.
Dịch: Mặc dù thường xuyên thức khuya nhưng mỗi sáng anh ấy vẫn dậy đúng giờ để đi làm.
40.
为了准备毕业论文,她连续两个星期几乎每天都熬夜查阅资料、整理数据、修改内容,虽然最后顺利完成了论文,但是身体也因此变得十分疲惫,所以老师提醒大家要合理安排时间,尽量避免长期熬夜。
Pinyin: Wèile zhǔnbèi bìyè lùnwén, tā liánxù liǎng gè xīngqī jīhū měitiān dōu áoyè cháyuè zīliào, zhěnglǐ shùjù, xiūgǎi nèiróng, suīrán zuìhòu shùnlì wánchéng le lùnwén, dànshì shēntǐ yě yīncǐ biànde shífēn píbèi, suǒyǐ lǎoshī tíxǐng dàjiā yào hélǐ ānpái shíjiān, jǐnliàng bìmiǎn chángqī áoyè.
Dịch: Để chuẩn bị luận văn tốt nghiệp, cô ấy gần như ngày nào cũng thức khuya suốt hai tuần liên tiếp để tra cứu tài liệu, sắp xếp dữ liệu và chỉnh sửa nội dung. Mặc dù cuối cùng đã hoàn thành luận văn một cách thuận lợi, nhưng sức khỏe cũng vì thế mà trở nên rất mệt mỏi. Vì vậy, giáo viên nhắc mọi người cần sắp xếp thời gian hợp lý và cố gắng tránh thức khuya trong thời gian dài.
Cách dùng 脸色 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
Một、脸色 là gì?
- Giản thể: 脸色
- Phồn thể: 臉色
- Pinyin: liǎnsè
- Âm Hán Việt: Kiểm sắc
- Loại từ: Danh từ
脸色 là một danh từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, dùng để chỉ màu sắc, thần sắc hoặc sắc mặt trên khuôn mặt của một người. Qua 脸色, người khác có thể nhận biết tình trạng sức khỏe, cảm xúc hoặc tâm trạng của người đó.
脸色 có hai nghĩa chính.
Nghĩa thứ nhất (phổ biến nhất):
Chỉ màu sắc và trạng thái của khuôn mặt, phản ánh:
- sức khỏe
- tinh thần
- cảm xúc
- trạng thái cơ thể
Ví dụ:
- 脸色很好。
- Liǎnsè hěn hǎo.
- Sắc mặt rất tốt.
- 脸色很差。
- Liǎnsè hěn chà.
- Sắc mặt rất kém.
Nghĩa thứ hai:
Chỉ thái độ hoặc biểu hiện cảm xúc hiện rõ trên khuôn mặt.
Ví dụ:
- 他一听这句话,脸色马上变了。
- Tā yì tīng zhè jù huà, liǎnsè mǎshàng biàn le.
- Vừa nghe câu nói đó, sắc mặt anh ấy lập tức thay đổi.
Hai、Giải thích từng chữ Hán
1. 脸(臉)
- Giản thể: 脸
- Phồn thể: 臉
- Pinyin: liǎn
- Âm Hán Việt: Kiểm
- Loại từ: Danh từ
Bộ thủ
- Giản thể: 月
- Phồn thể: 肉 (viết dưới dạng 月)
Số nét
- 脸: 11 nét
- 臉: 17 nét
Nghĩa
Chữ 脸 có nghĩa là:
- mặt
- khuôn mặt
- gương mặt
Ví dụ:
- 洗脸
- rửa mặt
- 脸红
- đỏ mặt
- 笑脸
- khuôn mặt tươi cười
Trong 脸色, 脸 mang nghĩa là khuôn mặt.
2. 色
- Giản thể: 色
- Phồn thể: 色
- Pinyin: sè
- Âm Hán Việt: Sắc
Bộ thủ
色
Số nét
6 nét
Nghĩa
Chữ 色 có nhiều nghĩa:
- màu sắc
- sắc thái
- vẻ mặt
- biểu cảm
Ví dụ:
- 颜色
- màu sắc
- 神色
- thần sắc
- 气色
- sắc mặt
Trong 脸色, 色 mang nghĩa là màu sắc hoặc thần sắc trên khuôn mặt.
Ba、Ý nghĩa của 脸色
Ghép hai chữ:
- 脸 = khuôn mặt
- 色 = màu sắc
=> 脸色 có nghĩa là:
- sắc mặt
- thần sắc
- vẻ mặt
- màu da trên khuôn mặt
Đây là từ dùng để quan sát:
- sức khỏe
- tâm trạng
- cảm xúc
- phản ứng
Bốn、Đặc điểm ngữ pháp
脸色 là danh từ.
Có thể làm:
1. Chủ ngữ
Ví dụ:
- 他的脸色很好。
- Tā de liǎnsè hěn hǎo.
- Sắc mặt của anh ấy rất tốt.
2. Tân ngữ
Ví dụ:
- 医生看了他的脸色。
- Yīshēng kàn le tā de liǎnsè.
- Bác sĩ đã quan sát sắc mặt của anh ấy.
3. Có thể làm trung tâm ngữ trong cụm danh từ
Ví dụ:
- 苍白的脸色
- Cāngbái de liǎnsè.
- Sắc mặt tái nhợt.
Năm、Các tính từ thường đi với 脸色
脸色很好
Sắc mặt rất tốt.
Ví dụ:
- 今天你的脸色很好。
- Jīntiān nǐ de liǎnsè hěn hǎo.
- Hôm nay sắc mặt của bạn rất tốt.
脸色不错
Sắc mặt khá tốt.
脸色很差
Sắc mặt rất kém.
脸色苍白
Sắc mặt tái nhợt.
脸色发白
Mặt trắng bệch.
脸色发青
Mặt tái xanh.
脸色发黄
Mặt vàng vọt.
脸色红润
Sắc mặt hồng hào.
脸色难看
Sắc mặt rất khó coi.
Từ này có hai nghĩa:
- trông có vẻ mệt
- biểu lộ đang tức giận hoặc khó chịu
脸色阴沉
Sắc mặt u ám.
脸色铁青
Mặt tái xanh vì tức giận hoặc sợ hãi.
脸色平静
Sắc mặt bình tĩnh.
脸色紧张
Vẻ mặt căng thẳng.
Sáu、Các động từ thường đi với 脸色
看脸色
Quan sát sắc mặt.
Ví dụ:
- 他一直看老板的脸色。
- Tā yìzhí kàn lǎobǎn de liǎnsè.
- Anh ấy luôn quan sát sắc mặt của sếp.
看脸色 còn là một thành ngữ giao tiếp, nghĩa là phải nhìn thái độ hoặc phản ứng của người khác để cư xử cho phù hợp.
Ví dụ:
- 他工作时总要看领导的脸色。
- Tā gōngzuò shí zǒng yào kàn lǐngdǎo de liǎnsè.
- Khi làm việc, anh ấy luôn phải để ý sắc mặt của lãnh đạo.
脸色变了
Sắc mặt thay đổi.
Ví dụ:
- 听到这个消息,他的脸色变了。
- Tīngdào zhège xiāoxi, tā de liǎnsè biàn le.
- Nghe tin này, sắc mặt anh ấy thay đổi.
脸色发白
Mặt trắng bệch.
脸色发红
Mặt đỏ lên.
脸色恢复正常
Sắc mặt trở lại bình thường.
观察脸色
Quan sát sắc mặt.
Bảy、Các cụm từ thường gặp
- 脸色不好
- sắc mặt không tốt
- 脸色越来越差
- sắc mặt ngày càng xấu
- 脸色苍白无力
- sắc mặt tái nhợt, thiếu sức sống
- 脸色红润有光泽
- sắc mặt hồng hào, có sức sống
- 脸色突然变了
- sắc mặt đột nhiên thay đổi
- 看别人脸色
- nhìn sắc mặt người khác
- 看老板脸色
- nhìn sắc mặt của sếp
- 看父母脸色
- nhìn sắc mặt của cha mẹ
- 不看别人脸色
- không phải nhìn sắc mặt người khác
Tám、Các lĩnh vực sử dụng
Trong đời sống hằng ngày
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Ví dụ:
- 你的脸色不太好。
- Nǐ de liǎnsè bú tài hǎo.
- Sắc mặt của bạn không được tốt.
Trong y học
Bác sĩ thường quan sát 脸色 để đánh giá sơ bộ tình trạng sức khỏe.
Ví dụ:
- 医生先观察病人的脸色。
- Yīshēng xiān guānchá bìngrén de liǎnsè.
- Bác sĩ trước tiên quan sát sắc mặt của bệnh nhân.
Trong văn học
脸色 thường được dùng để miêu tả diễn biến tâm lý nhân vật.
Ví dụ:
- 她的脸色一下子变得苍白。
- Tā de liǎnsè yíxiàzi biàn de cāngbái.
- Sắc mặt cô ấy bỗng trở nên tái nhợt.
Trong giao tiếp
看脸色 là cách nói rất phổ biến để chỉ việc quan sát thái độ hoặc tâm trạng của người khác trước khi hành động hoặc phát biểu.
Ví dụ:
- 他说话前先看老板的脸色。
- Tā shuōhuà qián xiān kàn lǎobǎn de liǎnsè.
- Trước khi phát biểu, anh ấy quan sát sắc mặt của sếp.
Chín、Phân biệt với các từ gần nghĩa
脸色 và 神色
Đây là hai từ rất dễ nhầm.
脸色 (liǎnsè) nhấn mạnh màu sắc và trạng thái của khuôn mặt, thường liên quan đến sức khỏe hoặc cảm xúc.
Ví dụ:
- 脸色苍白。
- Sắc mặt tái nhợt.
神色 (shénsè) nhấn mạnh vẻ mặt, ánh mắt và biểu cảm thể hiện cảm xúc hoặc suy nghĩ.
Ví dụ:
- 神色紧张。
- Vẻ mặt căng thẳng.
Nói đơn giản, 脸色 thiên về màu sắc và tình trạng của khuôn mặt, còn 神色 thiên về biểu cảm và thần thái.
脸色 và 气色
气色 (qìsè) chủ yếu dùng để chỉ sắc mặt phản ánh tình trạng sức khỏe, đặc biệt là trong y học cổ truyền hoặc khi nhận xét về thể trạng.
Ví dụ:
- 气色很好。
- Khí sắc rất tốt.
脸色 có phạm vi rộng hơn, có thể phản ánh cả sức khỏe lẫn cảm xúc.
脸色 và 表情
表情 (biǎoqíng) là biểu cảm trên khuôn mặt như cười, khóc, ngạc nhiên, tức giận, không trực tiếp nói về màu sắc của khuôn mặt.
Ví dụ:
- 表情丰富。
- Biểu cảm phong phú.
- 表情严肃。
- Biểu cảm nghiêm túc.
脸色 không dùng để chỉ kiểu biểu cảm mà nhấn mạnh sắc thái hoặc màu sắc của khuôn mặt.
脸色 và 面色
面色 (miànsè) và 脸色 đều có nghĩa là sắc mặt.
Tuy nhiên:
- 脸色 phổ biến hơn trong khẩu ngữ.
- 面色 mang sắc thái trang trọng hoặc văn viết hơn, thường gặp trong văn học, báo chí và y học.
Ví dụ:
- 面色苍白。
- Sắc mặt tái nhợt.
- 脸色苍白。
- Sắc mặt tái nhợt.
Hai từ này trong nhiều trường hợp có thể thay thế cho nhau.
Mười、Lỗi thường gặp
Người học thường nhầm 脸色 với 表情. 脸色 chỉ màu sắc và trạng thái của khuôn mặt, phản ánh sức khỏe hoặc cảm xúc, còn 表情 chỉ biểu cảm như cười, cau mày, ngạc nhiên hoặc tức giận. Vì vậy, không nên dùng 脸色 để diễn tả các hành động biểu cảm như "mỉm cười" hay "nhăn mặt".
Một lỗi khác là nhầm 脸色 với 神色. 神色 nhấn mạnh thần thái, ánh mắt và biểu hiện tâm lý, trong khi 脸色 nhấn mạnh màu sắc và trạng thái của khuôn mặt. Khi nói về người bị ốm, thiếu ngủ hoặc mất máu, nên dùng 脸色 hoặc 气色 thay vì 神色.
Ngoài ra, 脸色 thường kết hợp với nhiều cách diễn đạt cố định như 脸色很好 (sắc mặt rất tốt), 脸色很差 (sắc mặt rất kém), 脸色苍白 (sắc mặt tái nhợt), 脸色红润 (sắc mặt hồng hào), 脸色发白 (mặt trắng bệch), 脸色发青 (mặt tái xanh), 脸色铁青 (mặt tái xanh vì tức giận hoặc sợ hãi), 脸色难看 (sắc mặt khó coi), 脸色变了 (sắc mặt thay đổi), 看脸色 (nhìn sắc mặt, quan sát thái độ của người khác), 观察脸色 (quan sát sắc mặt) và 恢复脸色 hoặc 脸色恢复正常 (sắc mặt trở lại bình thường). Đây đều là những cách dùng rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày, văn học, y học và môi trường công sở.
Cách dùng 好像 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. 好像 là gì?
好像 (hǎoxiàng) là một từ rất thông dụng trong tiếng Trung hiện đại, thường gặp từ trình độ HSK 3 trở lên và xuất hiện với tần suất rất cao trong giao tiếp hằng ngày, văn học, phim ảnh, báo chí cũng như văn viết.
好像 chủ yếu được dùng để diễn tả:
- Sự phỏng đoán dựa trên cảm nhận hoặc dấu hiệu.
- Cảm giác "hình như", "có vẻ như", "dường như".
- Sự so sánh hoặc ví von giữa hai sự vật.
- Ấn tượng không hoàn toàn chắc chắn về một sự việc.
Trong tiếng Việt, 好像 thường được dịch là:
- hình như
- dường như
- có vẻ như
- xem ra
- giống như
- tựa như
- tựa hồ
Trong tiếng Anh, 好像 thường được dịch là:
- seem
- seem to
- look like
- appear to
- as if
- as though
- it seems that
Ví dụ:
他好像很累。
Pinyin: Tā hǎoxiàng hěn lèi.
Anh ấy có vẻ rất mệt.
今天好像要下雨。
Pinyin: Jīntiān hǎoxiàng yào xiàyǔ.
Hôm nay hình như sắp mưa.
II. Thông tin cơ bản
- Chữ Hán giản thể: 好像
- Chữ Hán phồn thể: 好像
- Pinyin: hǎoxiàng
- Âm Hán Việt: Hảo tượng
- Loại từ: Phó từ (副词), liên từ so sánh trong một số cấu trúc
III. Giải thích từng chữ Hán
1. 好
Giản thể
好
Phồn thể
好
Pinyin
hǎo
Âm Hán Việt
Hảo
Bộ thủ
女
Số nét
6 nét
Nghĩa
Trong từ 好像, chữ 好 không mang nghĩa "tốt" mà là thành phần cấu tạo từ, góp phần tạo nên ý nghĩa "dường như", "giống như".
2. 像
Giản thể
像
Phồn thể
像
Pinyin
xiàng
Âm Hán Việt
Tượng
Bộ thủ
亻 (Nhân đứng)
Số nét
13 nét
Nghĩa
- giống
- giống như
- tựa như
- hình tượng
- chân dung
Ví dụ:
像妈妈。
Giống mẹ.
画像。
Chân dung.
IV. Ý nghĩa của 好像
Về mặt ngữ nghĩa, 好像 không chỉ đơn thuần có nghĩa là "giống", mà diễn đạt cảm giác của người nói rằng điều gì đó có vẻ đúng, có khả năng đúng, nhưng chưa dám khẳng định chắc chắn.
Ví dụ:
他好像认识我。
Pinyin: Tā hǎoxiàng rènshi wǒ.
Hình như anh ấy biết tôi.
Người nói chỉ dựa trên quan sát hoặc cảm giác, chưa chắc chắn hoàn toàn.
Ngoài ra, 好像 còn dùng để so sánh.
Ví dụ:
她好像天使。
Pinyin: Tā hǎoxiàng tiānshǐ.
Cô ấy giống như một thiên thần.
V. Cách dùng thứ nhất: Biểu thị sự phỏng đoán
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Cấu trúc
Chủ ngữ + 好像 + Động từ / Tính từ
Ví dụ:
他好像生病了。
Pinyin: Tā hǎoxiàng shēngbìng le.
Hình như anh ấy bị bệnh rồi.
你今天好像不高兴。
Pinyin: Nǐ jīntiān hǎoxiàng bù gāoxìng.
Hôm nay hình như bạn không vui.
外面好像有人。
Pinyin: Wàimiàn hǎoxiàng yǒu rén.
Hình như bên ngoài có người.
VI. Cách dùng thứ hai: Biểu thị sự so sánh
Cấu trúc
A + 好像 + B
Ví dụ:
他好像老师。
Pinyin: Tā hǎoxiàng lǎoshī.
Anh ấy giống giáo viên.
这个地方好像公园。
Pinyin: Zhège dìfang hǎoxiàng gōngyuán.
Nơi này giống công viên.
她好像明星。
Pinyin: Tā hǎoxiàng míngxīng.
Cô ấy giống ngôi sao điện ảnh.
VII. Cách dùng thứ ba: 好像……一样
Đây là cấu trúc so sánh rất phổ biến.
Cấu trúc
A + 好像 + B + 一样
Ví dụ:
他好像孩子一样。
Pinyin: Tā hǎoxiàng háizi yíyàng.
Anh ấy giống như một đứa trẻ.
今天热得好像夏天一样。
Pinyin: Jīntiān rè de hǎoxiàng xiàtiān yíyàng.
Hôm nay nóng như mùa hè.
VIII. Cách dùng thứ tư: 好像……似的
Đây là cấu trúc mang sắc thái văn viết hoặc miêu tả sinh động.
Cấu trúc
A + 好像 + B + 似的
Ví dụ:
她笑得好像花儿一样。
Pinyin: Tā xiào de hǎoxiàng huār yíyàng.
Cô ấy cười đẹp như hoa.
他说话好像什么都知道似的。
Pinyin: Tā shuōhuà hǎoxiàng shénme dōu zhīdào shì de.
Anh ấy nói chuyện như thể biết tất cả mọi thứ.
IX. Cách dùng thứ năm: Đứng đầu câu
Khi đứng đầu câu, 好像 mang nghĩa "hình như", "có vẻ như", dùng để giới thiệu một nhận định hoặc ấn tượng.
Ví dụ:
好像没人来了。
Pinyin: Hǎoxiàng méi rén lái le.
Hình như không có ai đến nữa.
好像已经结束了。
Pinyin: Hǎoxiàng yǐjīng jiéshù le.
Hình như đã kết thúc rồi.
X. Các cấu trúc thường gặp
1. 好像 + Động từ
好像知道
Pinyin: Hǎoxiàng zhīdào.
Hình như biết.
好像忘了
Pinyin: Hǎoxiàng wàng le.
Hình như quên rồi.
2. 好像 + Tính từ
好像很忙
Pinyin: Hǎoxiàng hěn máng.
Có vẻ rất bận.
好像很贵
Pinyin: Hǎoxiàng hěn guì.
Có vẻ rất đắt.
3. 好像 + Danh từ
好像老师
Pinyin: Hǎoxiàng lǎoshī.
Giống giáo viên.
4. 好像……一样
好像朋友一样
Pinyin: Hǎoxiàng péngyou yíyàng.
Giống như bạn bè.
5. 好像……似的
好像没发生过似的
Pinyin: Hǎoxiàng méi fāshēng guò shì de.
Như thể chưa từng xảy ra vậy.
XI. Phân biệt 好像 với các từ gần nghĩa
1. 好像 và 像
Đây là hai từ rất dễ nhầm.
像 chủ yếu dùng để chỉ sự giống nhau giữa hai sự vật hoặc hai người.
Ví dụ:
他像爸爸。
Pinyin: Tā xiàng bàba.
Anh ấy giống bố.
好像 ngoài nghĩa "giống như" còn có nghĩa "hình như", "dường như", biểu thị sự suy đoán.
Ví dụ:
他好像很忙。
Pinyin: Tā hǎoxiàng hěn máng.
Hình như anh ấy rất bận.
2. 好像 và 似乎
好像 thường dùng trong khẩu ngữ, giao tiếp hằng ngày.
Ví dụ:
他好像生气了。
Pinyin: Tā hǎoxiàng shēngqì le.
Hình như anh ấy giận rồi.
似乎 (sìhū) trang trọng hơn, thường xuất hiện trong văn viết, báo chí hoặc văn học.
Ví dụ:
事情似乎没有那么简单。
Pinyin: Shìqing sìhū méiyǒu nàme jiǎndān.
Sự việc dường như không đơn giản như vậy.
3. 好像 và 仿佛
仿佛 (fǎngfú) mang tính văn chương, diễn tả cảm giác hoặc hình ảnh sinh động.
Ví dụ:
天空仿佛一幅画。
Pinyin: Tiānkōng fǎngfú yì fú huà.
Bầu trời tựa như một bức tranh.
好像 trung tính và dùng phổ biến hơn trong đời sống hằng ngày.
4. 好像 và 看起来
看起来 (kànqǐlái) chỉ sự đánh giá dựa trên những gì nhìn thấy.
Ví dụ:
他看起来很年轻。
Pinyin: Tā kànqǐlái hěn niánqīng.
Anh ấy trông rất trẻ.
好像 có thể dựa vào nhiều loại cảm nhận khác nhau, không chỉ là thị giác.
Ví dụ:
他好像不舒服。
Pinyin: Tā hǎoxiàng bù shūfu.
Hình như anh ấy không khỏe.
XII. Những lỗi người học thường gặp
Một lỗi phổ biến là dùng 好像 để khẳng định chắc chắn.
Ví dụ:
他好像是老师。
Nếu người nói biết chắc anh ấy là giáo viên thì nên dùng:
他是老师。
Pinyin: Tā shì lǎoshī.
Anh ấy là giáo viên.
好像 chỉ nên dùng khi người nói chưa hoàn toàn chắc chắn hoặc chỉ dựa trên cảm nhận.
Một lỗi khác là nhầm 好像 với 像.
Ví dụ:
他好像爸爸。
Câu này có thể hiểu là "Hình như anh ấy là bố" hoặc "Anh ấy giống bố" tùy ngữ cảnh, dễ gây mơ hồ.
Nếu muốn nói về sự giống nhau rõ ràng, nên dùng:
他像爸爸。
Pinyin: Tā xiàng bàba.
Anh ấy giống bố.
XIII. Bốn mươi câu ví dụ
1.
他好像很累。
Pinyin: Tā hǎoxiàng hěn lèi.
Dịch: Anh ấy có vẻ rất mệt.
2.
今天好像要下雨。
Pinyin: Jīntiān hǎoxiàng yào xiàyǔ.
Dịch: Hôm nay hình như sắp mưa.
3.
她好像不高兴。
Pinyin: Tā hǎoxiàng bù gāoxìng.
Dịch: Cô ấy hình như không vui.
4.
你今天好像很忙。
Pinyin: Nǐ jīntiān hǎoxiàng hěn máng.
Dịch: Hôm nay hình như bạn rất bận.
5.
外面好像有人。
Pinyin: Wàimiàn hǎoxiàng yǒu rén.
Dịch: Hình như bên ngoài có người.
6.
他好像认识我。
Pinyin: Tā hǎoxiàng rènshi wǒ.
Dịch: Hình như anh ấy biết tôi.
7.
你好像忘记了。
Pinyin: Nǐ hǎoxiàng wàngjì le.
Dịch: Hình như bạn quên rồi.
8.
她好像生病了。
Pinyin: Tā hǎoxiàng shēngbìng le.
Dịch: Hình như cô ấy bị ốm rồi.
9.
这件衣服好像很贵。
Pinyin: Zhè jiàn yīfu hǎoxiàng hěn guì.
Dịch: Bộ quần áo này hình như rất đắt.
10.
他说的话好像是真的。
Pinyin: Tā shuō de huà hǎoxiàng shì zhēn de.
Dịch: Những điều anh ấy nói hình như là thật.
11.
这孩子好像爸爸。
Pinyin: Zhè háizi hǎoxiàng bàba.
Dịch: Đứa trẻ này giống bố.
12.
她长得好像明星。
Pinyin: Tā zhǎng de hǎoxiàng míngxīng.
Dịch: Cô ấy trông giống ngôi sao.
13.
今天冷得好像冬天一样。
Pinyin: Jīntiān lěng de hǎoxiàng dōngtiān yíyàng.
Dịch: Hôm nay lạnh như mùa đông.
14.
他高兴得好像孩子一样。
Pinyin: Tā gāoxìng de hǎoxiàng háizi yíyàng.
Dịch: Anh ấy vui như một đứa trẻ.
15.
她说话好像老师一样。
Pinyin: Tā shuōhuà hǎoxiàng lǎoshī yíyàng.
Dịch: Cô ấy nói chuyện giống như giáo viên.
16.
他跑得好像风一样快。
Pinyin: Tā pǎo de hǎoxiàng fēng yíyàng kuài.
Dịch: Anh ấy chạy nhanh như gió.
17.
这个地方好像公园。
Pinyin: Zhège dìfang hǎoxiàng gōngyuán.
Dịch: Nơi này giống công viên.
18.
好像没人知道这件事。
Pinyin: Hǎoxiàng méi rén zhīdào zhè jiàn shì.
Dịch: Hình như không ai biết chuyện này.
19.
好像已经很晚了。
Pinyin: Hǎoxiàng yǐjīng hěn wǎn le.
Dịch: Hình như đã rất muộn rồi.
20.
我好像在哪里见过你。
Pinyin: Wǒ hǎoxiàng zài nǎlǐ jiànguo nǐ.
Dịch: Hình như tôi đã gặp bạn ở đâu đó rồi.
21.
他好像没有听见。
Pinyin: Tā hǎoxiàng méiyǒu tīngjiàn.
Dịch: Hình như anh ấy không nghe thấy.
22.
他们好像正在开会。
Pinyin: Tāmen hǎoxiàng zhèngzài kāihuì.
Dịch: Hình như họ đang họp.
23.
这双鞋好像有点小。
Pinyin: Zhè shuāng xié hǎoxiàng yǒudiǎn xiǎo.
Dịch: Đôi giày này hình như hơi nhỏ.
24.
今天的天气好像比昨天热。
Pinyin: Jīntiān de tiānqì hǎoxiàng bǐ zuótiān rè.
Dịch: Thời tiết hôm nay hình như nóng hơn hôm qua.
25.
他好像已经回家了。
Pinyin: Tā hǎoxiàng yǐjīng huíjiā le.
Dịch: Hình như anh ấy đã về nhà rồi.
26.
她今天好像特别开心。
Pinyin: Tā jīntiān hǎoxiàng tèbié kāixīn.
Dịch: Hôm nay hình như cô ấy đặc biệt vui.
27.
孩子们好像玩得很开心。
Pinyin: Háizimen hǎoxiàng wán de hěn kāixīn.
Dịch: Bọn trẻ hình như chơi rất vui.
28.
你们好像认识很多年了。
Pinyin: Nǐmen hǎoxiàng rènshi hěn duō nián le.
Dịch: Hai người hình như quen nhau nhiều năm rồi.
29.
他今天好像没有来上班。
Pinyin: Tā jīntiān hǎoxiàng méiyǒu lái shàngbān.
Dịch: Hôm nay hình như anh ấy không đến làm.
30.
这家公司好像搬家了。
Pinyin: Zhè jiā gōngsī hǎoxiàng bānjiā le.
Dịch: Công ty này hình như đã chuyển địa điểm.
31.
她笑起来好像妈妈。
Pinyin: Tā xiào qǐlái hǎoxiàng māma.
Dịch: Khi cười cô ấy giống mẹ.
32.
他说话好像什么都知道似的。
Pinyin: Tā shuōhuà hǎoxiàng shénme dōu zhīdào shì de.
Dịch: Anh ấy nói chuyện như thể biết mọi thứ vậy.
33.
他累得好像走不动了一样。
Pinyin: Tā lèi de hǎoxiàng zǒu bù dòng le yíyàng.
Dịch: Anh ấy mệt như thể không đi nổi nữa.
34.
她高兴得好像中了彩票一样。
Pinyin: Tā gāoxìng de hǎoxiàng zhòng le cǎipiào yíyàng.
Dịch: Cô ấy vui như thể vừa trúng xổ số.
35.
今天办公室好像特别安静。
Pinyin: Jīntiān bàngōngshì hǎoxiàng tèbié ānjìng.
Dịch: Hôm nay văn phòng hình như đặc biệt yên tĩnh.
36.
这台电脑好像出了问题。
Pinyin: Zhè tái diànnǎo hǎoxiàng chū le wèntí.
Dịch: Máy tính này hình như gặp sự cố.
37.
客户好像对我们的报价很满意。
Pinyin: Kèhù hǎoxiàng duì wǒmen de bàojià hěn mǎnyì.
Dịch: Khách hàng hình như rất hài lòng với báo giá của chúng tôi.
38.
他们两个人好像在讨论新的计划。
Pinyin: Tāmen liǎng gè rén hǎoxiàng zài tǎolùn xīn de jìhuà.
Dịch: Hai người họ hình như đang thảo luận kế hoạch mới.
39.
这批货好像已经发出去了。
Pinyin: Zhè pī huò hǎoxiàng yǐjīng fā chūqù le.
Dịch: Lô hàng này hình như đã được gửi đi rồi.
40.
根据目前了解到的情况,这个问题好像已经得到了解决,但是为了确保结果准确,我们仍然需要进一步核实相关资料,并等待正式通知以后再作最终决定。
Pinyin: Gēnjù mùqián liǎojiě dào de qíngkuàng, zhège wèntí hǎoxiàng yǐjīng dédào le jiějué, dànshì wèile quèbǎo jiéguǒ zhǔnquè, wǒmen réngrán xūyào jìnyíbù héshí xiāngguān zīliào, bìng děngdài zhèngshì tōngzhī yǐhòu zài zuò zuìzhōng juédìng.
Dịch: Theo tình hình hiện tại đã tìm hiểu được, vấn đề này dường như đã được giải quyết, nhưng để bảo đảm kết quả chính xác, chúng tôi vẫn cần tiếp tục xác minh các tài liệu liên quan và chờ thông báo chính thức rồi mới đưa ra quyết định cuối cùng.
Cách dùng 生气 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
Một、生气 là gì?
- Giản thể: 生气
- Phồn thể: 生氣
- Pinyin: shēngqì
- Âm Hán Việt: Sinh khí
- Loại từ:
- Động từ
- Tính từ (trong một số cách phân loại ngữ pháp hiện đại)
- tức giận
- nổi giận
- bực mình
- cáu giận
- giận dữ
Ngoài nghĩa "tức giận", 生气 còn có một nghĩa khác trong văn viết hoặc ngôn ngữ cổ:
- sinh khí
- sức sống
- sức sống mạnh mẽ của thiên nhiên hoặc sự vật
Ví dụ:
- 你为什么生气?
- Nǐ wèishénme shēngqì?
- Tại sao bạn tức giận?
- 妈妈生气了。
- Māma shēngqì le.
- Mẹ đã nổi giận.
Hai、Giải thích từng chữ Hán
1. 生
- Giản thể: 生
- Phồn thể: 生
- Pinyin: shēng
- Âm Hán Việt: Sinh
Bộ thủ
生Số nét
5 nétNghĩa
Chữ 生 có nhiều nghĩa:- sinh ra
- sống
- phát sinh
- tạo ra
- lớn lên
- 学生
- học sinh
- 生活
- cuộc sống
- 出生
- sinh ra
2. 气(氣)
- Giản thể: 气
- Phồn thể: 氣
- Pinyin: qì
- Âm Hán Việt: Khí
Bộ thủ
气Số nét
- 气: 4 nét
- 氣: 10 nét
Nghĩa
Chữ 气 có rất nhiều nghĩa:- khí
- hơi
- không khí
- tinh thần
- cảm xúc
- cơn giận
- 空气
- không khí
- 力气
- sức lực
- 运气
- vận may
Ba、Ý nghĩa của 生气
Ghép hai chữ:- 生 = phát sinh
- 气 = cơn giận
- nổi giận
- phát sinh cơn giận
- tức giận
- bực tức
Bốn、Đặc điểm ngữ pháp
1. Là động từ
Đây là cách dùng phổ biến nhất.Ví dụ:
- 他生气了。
- Tā shēngqì le.
- Anh ấy đã nổi giận.
2. Có thể làm vị ngữ
Ví dụ:- 爸爸很生气。
- Bàba hěn shēngqì.
- Bố rất tức giận.
3. Có thể kết hợp với:
- 很
- 非常
- 太
- 真
- 有点儿
- 特别
- 我今天很生气。
- Wǒ jīntiān hěn shēngqì.
- Hôm nay tôi rất tức giận.
Năm、Các cấu trúc thường dùng
生某人的气
Đây là cấu trúc quan trọng nhất.Cấu trúc:
A 生 B 的气
Có nghĩa:
A giận B.
Ví dụ:
- 我生你的气。
- Wǒ shēng nǐ de qì.
- Tôi giận bạn.
- 老师生学生的气。
- Lǎoshī shēng xuéshēng de qì.
- Giáo viên giận học sinh.
Không nói:
- 我生气你。
对……生气
Tức giận vì...Ví dụ:
- 他对这件事很生气。
- Tā duì zhè jiàn shì hěn shēngqì.
- Anh ấy rất tức giận về chuyện này.
因为……生气
Tức giận vì...Ví dụ:
- 他因为迟到生气。
- Tā yīnwèi chídào shēngqì.
- Anh ấy tức giận vì việc đến muộn.
别生气
Đừng giận.Ví dụ:
- 别生气。
- Bié shēngqì.
- Đừng giận.
不要生气
Đừng tức giận.Ví dụ:
- 不要生气,好吗?
- Búyào shēngqì, hǎo ma?
- Đừng tức giận nhé?
生气了
Đã giận rồi.Ví dụ:
- 妈妈生气了。
- Māma shēngqì le.
- Mẹ giận rồi.
Sáu、Các trạng từ thường đi với 生气
- 很生气
- rất tức giận
- 非常生气
- vô cùng tức giận
- 十分生气
- hết sức tức giận
- 特别生气
- đặc biệt tức giận
- 有点儿生气
- hơi giận
- 真生气
- thật sự tức giận
- 太生气了
- tức giận quá
- 气得生气 (không dùng)
- Đây là cách nói sai vì lặp nghĩa.
Bảy、Các cụm từ thường gặp
- 生气的时候
- khi tức giận
- 生气的样子
- vẻ mặt khi tức giận
- 生气的话
- lời nói khi tức giận
- 容易生气
- dễ nổi nóng
- 爱生气
- hay nổi giận
- 不生气
- không giận
- 生气地说
- nói một cách tức giận
- 生气地离开
- bỏ đi trong tức giận
- 生气地看着
- nhìn với vẻ tức giận
Tám、Các lĩnh vực sử dụng
Trong giao tiếp hằng ngày
Đây là lĩnh vực sử dụng phổ biến nhất.Ví dụ:
- 别生气。
- Đừng giận.
- 他又生气了。
- Anh ấy lại giận rồi.
Trong gia đình
Ví dụ:- 妈妈生我的气。
- Mẹ giận tôi.
- 爸爸没有生气。
- Bố không giận.
Trong trường học
Ví dụ:- 老师生我们的气。
- Giáo viên giận chúng tôi.
Trong công việc
Ví dụ:- 经理生气了。
- Giám đốc đã nổi giận.
Trong văn học
Ở nghĩa "sinh khí", 生气 chỉ sức sống hoặc sức sống mãnh liệt của thiên nhiên, cây cối hoặc tác phẩm nghệ thuật.Ví dụ:
- 春天充满生气。
- Chūntiān chōngmǎn shēngqì.
- Mùa xuân tràn đầy sức sống.
- 这幅画很有生气。
- Zhè fú huà hěn yǒu shēngqì.
- Bức tranh này rất có sức sống.
Chín、Phân biệt với các từ gần nghĩa
生气 và 发火
生气 (shēngqì) là tức giận, nhấn mạnh trạng thái cảm xúc.发火 (fāhuǒ) là nổi nóng, bộc lộ cơn giận ra bên ngoài bằng lời nói hoặc hành động.
Ví dụ:
- 我有点儿生气。
- Tôi hơi tức giận.
- 他突然发火了。
- Anh ấy đột nhiên nổi nóng.
生气 và 发怒
发怒 (fānù) có nghĩa là nổi cơn thịnh nộ, mức độ mạnh hơn 生气 và thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.Ví dụ:
- 皇帝大发雷霆,勃然发怒。
- Hoàng đế nổi cơn thịnh nộ.
生气 và 愤怒
愤怒 (fènnù) mang nghĩa phẫn nộ, tức giận dữ dội, thường xuất hiện trong báo chí, văn học hoặc các tình huống nghiêm trọng.Ví dụ:
- 人们对此感到愤怒。
- Mọi người cảm thấy phẫn nộ về việc này.
生气 và 不高兴
不高兴 (bù gāoxìng) nghĩa là không vui, không hài lòng. Mức độ nhẹ hơn 生气.Ví dụ:
- 他今天有点儿不高兴。
- Hôm nay anh ấy hơi không vui.
生气 và 恼火
恼火 (nǎohuǒ) mang nghĩa bực bội, cáu kỉnh, thường do bị làm phiền hoặc gặp việc không như ý. Mức độ gần với 生气, nhưng nhấn mạnh sự khó chịu kéo dài hoặc bị kích thích.Ví dụ:
- 这件事真让人恼火。
- Chuyện này thật khiến người ta bực bội.
Mười、Lỗi thường gặp
Một lỗi rất phổ biến là nói 我生气你 để diễn đạt "Tôi giận bạn". Đây là cách nói không đúng ngữ pháp. Khi muốn nói giận một người, phải dùng cấu trúc 生某人的气, ví dụ 我生你的气 (Tôi giận bạn) hoặc 妈妈生我的气 (Mẹ giận tôi).Người học cũng dễ nhầm 生气 với 发火. 生气 chỉ trạng thái tức giận trong lòng, còn 发火 nhấn mạnh việc biểu lộ cơn giận ra bên ngoài bằng lời nói hoặc hành động. Vì vậy, một người có thể 生气 nhưng vẫn giữ bình tĩnh và không 发火.
Ngoài ra, cần phân biệt 生气 với 不高兴. 不高兴 chỉ trạng thái không vui hoặc không hài lòng, mức độ nhẹ hơn. Khi cảm xúc trở nên mạnh hơn, đặc biệt có sự bực tức hoặc phẫn nộ, nên dùng 生气.
Trong tiếng Trung hiện đại, 生气 thường kết hợp với các cách diễn đạt như 生某人的气 (giận ai), 对……生气 (tức giận về...), 因为……生气 (tức giận vì...), 别生气 (đừng giận), 不要生气 (đừng tức giận), 很生气 (rất tức giận), 特别生气 (đặc biệt tức giận), 有点儿生气 (hơi giận), 容易生气 (dễ nổi nóng), 爱生气 (hay nổi giận) và 生气地说 (nói với vẻ tức giận). Đây đều là những cách dùng rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày và văn viết hiện đại.
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Từ vựng tiếng Trung HSK 123 HSKK sơ cấp
Last edited: