Ebook tổng hợp Từ vựng tiếng Trung Linh kiện Phụ kiện trong Công xưởng Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Từ vựng tiếng Trung Linh kiện Phụ kiện trong Công xưởng là cuốn sách ebook học từ vựng tiếng Trung theo chủ đề Linh Phụ kiện trong Công xưởng Nhà máy. Cuốn sách ebook tổng hợp từ vựng tiếng Trung này của Tác giả Nguyễn Minh Vũ được công bố tác phẩm trên Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master - Forum tiếng Trung Thầy Vũ TOP 1 Việt Nam về chất lượng đào tạo và giảng dạy tiếng Trung. Đây là một trong những cuốn sách ebook tiếng Trung được cộng đồng mạng chia sẻ rộng rãi và sử dụng rất phổ biến nhằm đáp ứng nhu cầu công việc ứng dụng thực tế. Các bạn có thể tìm thấy thêm nhiều cuốn sách ebook tiếng Trung khác cùng chủ đề trong chuyên mục học từ vựng tiếng Trung theo chủ đề và chuyên mục học từ vựng tiếng Trung chuyên ngành của Tác giả Nguyễn Minh Vũ trong Diễn đàn tiếng Trung ChineMaster này.
Tác giả: Nguyễn Minh Vũ
Tác phẩm: Từ vựng tiếng Trung Linh kiện Phụ kiện trong Công xưởng
Bên cạnh các từ vựng tiếng Trung theo chủ đề Từ vựng tiếng Trung Linh kiện Phụ kiện trong Công xưởng này ra, các bạn cần thêm bất kỳ mảng từ vựng tiếng Trung theo chủ đề nào khác hoặc là bất cứ lĩnh vực từ vựng tiếng Trung chuyên ngành nào khác thì hãy trao đổi ngay với Thầy Vũ trên Diễn đàn tiếng Trung này nhé. Thầy Vũ sẽ ngay lập tức cập nhập thêm những mảng từ vựng tiếng Trung theo nhu cầu của các bạn. Dịch vụ cung cấp từ vựng tiếng Trung theo chủ đề và chuyên ngành trên Diễn đàn này là miễn phí hoàn toàn.
Diễn đàn học từ vựng tiếng Trung online
Dưới đây là một số bài giảng liên quan, có thể bạn đang quan tâm:
Từ vựng tiếng Trung chuyên ngành Công xưởng
Từ vựng tiếng Trung Công Xưởng Nhà máy
Từ vựng tiếng Trung Thiết bị Công xưởng
Từ vựng tiếng Trung Thiết bị Công nghiệp
Từ vựng tiếng Trung Nhà máy sản xuất Chip CPU
Cuốn sách Ebook tổng hợp Từ vựng tiếng Trung Linh kiện Phụ kiện trong Công xưởng của Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Ngày nay, tiếng Trung Quốc đang trở thành một trong những ngôn ngữ quan trọng và phổ biến trên thế giới, đặc biệt trong lĩnh vực công nghiệp và sản xuất. Để cung cấp nguồn tài nguyên hữu ích cho các ngành công nghiệp này, tác giả Nguyễn Minh Vũ đã sáng tác cuốn sách Ebook độc đáo mang tựa đề "Từ vựng tiếng Trung Linh kiện Phụ kiện trong Công xưởng".
Cuốn sách này là một nguồn tài nguyên vô cùng quý báu dành cho những ai quan tâm đến ngôn ngữ tiếng Trung và các thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực linh kiện và phụ kiện công nghiệp. Tác giả đã cung cấp một cách cô đọng, rõ ràng và dễ hiểu về từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loại linh kiện và phụ kiện phổ biến trong ngành công nghiệp.
Cuốn sách bắt đầu từ những khái niệm cơ bản như "bánh răng" (齿轮, chǐ lún) và "vít" (螺丝, luósī), sau đó mở rộng ra các khái niệm nâng cao hơn như "bộ điều khiển logic" (逻辑控制器, luóji kòngzhìqì) và "cảm biến áp suất" (压力传感器, yālì chuángǎnqì). Mỗi từ vựng đều được giải thích cụ thể, kèm theo ví dụ minh họa để người đọc có thể áp dụng ngay vào thực tế.
Cuốn sách không chỉ hướng đến người học tiếng Trung mới bắt đầu mà còn hữu ích cho những người đã có kiến thức căn bản về ngôn ngữ này. Nó cung cấp một cơ sở vững chắc để tham gia vào các cuộc trò chuyện chuyên ngành, giao tiếp hiệu quả trong môi trường công xưởng và giúp tăng cường khả năng làm việc trong các tình huống liên quan đến linh kiện và phụ kiện công nghiệp.
Một điểm mạnh của cuốn sách là cách tác giả kết hợp ngôn ngữ và ngữ cảnh công nghiệp một cách tỉ mỉ. Nhờ đó, người đọc sẽ không chỉ biết cách sử dụng từ vựng một cách đúng đắn mà còn nắm vững về ngữ cảnh ứng dụng. Điều này mang lại lợi ích rõ rệt khi áp dụng kiến thức vào thực tế.
Cuốn sách Ebook tổng hợp Từ vựng tiếng Trung Linh kiện Phụ kiện trong Công xưởng của tác giả Nguyễn Minh Vũ thực sự là một nguồn tài nguyên vô cùng quý giá đối với cả người học tiếng Trung và những người làm việc trong lĩnh vực công nghiệp. Nó không chỉ giúp mở rộng vốn từ vựng mà còn thúc đẩy sự phát triển cá nhân và chuyên môn trong lĩnh vực này.
Ngay sau đây chúng ta sẽ cùng đi vào phần chính của nội dung cuốn sách điện tử Ebook tổng hợp Từ vựng tiếng Trung Linh kiện Phụ kiện trong Công xưởng của Tác giả Nguyễn Minh Vũ.
Ebook tổng hợp Từ vựng tiếng Trung Linh kiện Phụ kiện trong Công xưởng
- 电路板 (diànlù bǎn) - Bo mạch điều khiển
- 元件 (yuánjiàn) - Linh kiện
- 电容器 (diànróng qì) - Điện tụ
- 电感器件 (diàngǎn qì jiàn) - Cuộn cảm
- 变压器 (biànyāqì) - Biến áp
- 传感器 (chuángǎn qì) - Cảm biến
- 电阻 (diànzǔ) - Trở điện
- 电感 (diàngǎn) - Cuộn cảm
- 连接器 (liánjiē qì) - Cổng kết nối
- 传导板 (chuándǎo bǎn) - Tấm dẫn điện
- 散热器 (sànrè qì) - Tản nhiệt
- 继电器 (jì diànqì) - Rơ le
- 焊锡 (hàn xī) - Hàn thiếc
- 电源 (diànyuán) - Nguồn điện
- 光纤 (guāngxiàn) - Sợi quang
- 芯片 (xīnpiàn) - Vi điều khiển
- 电子元件 (diànzǐ yuánjiàn) - Linh kiện điện tử
- 电感元件 (diàngǎn yuánjiàn) - Linh kiện cuộn cảm
- 集成电路 (jíchéng diànlù) - Vi mạch tích hợp
- 电源适配器 (diànyuán shìpèiqì) - Bộ chuyển đổi nguồn điện
- 接插件 (jiē chā jiàn) - Đầu cắm, đầu nối
- 电缆 (diànlǎn) - Dây cáp điện
- 端子 (duānzǐ) - Đầu nối, terminal
- 电池 (diànchí) - Pin
- 电机 (diànjī) - Động cơ điện
- 配件 (pèijiàn) - Phụ kiện
- 封装 (fēngzhuāng) - Đóng gói, bao bì
- 散装 (sàn zhuāng) - Bán lẻ, không đóng gói
- 电路连接 (diànlù liánjiē) - Kết nối mạch điện
- 终端 (zhōngduān) - Thiết bị kết nối cuối
- 散热风扇 (sànrè fēngshàn) - Quạt tản nhiệt
- 音频插孔 (yīnpín chākǒng) - Cổng âm thanh
- 触摸屏 (chùmō píng) - Màn hình cảm ứng
- 传动带 (chuándòng dài) - Dây truyền động
- 电子管 (diànzǐ guǎn) - Ống điện tử
- 摄像头 (shèxiàngtóu) - Camera
- 手持终端 (shǒuchí zhōngduān) - Thiết bị cầm tay
- 电缆连接器 (diànlǎn liánjiē qì) - Đầu nối dây cáp
- 显示屏 (xiǎnshì píng) - Màn hình hiển thị
- 控制器 (kòngzhì qì) - Bộ điều khiển
- 音频输出 (yīnpín shūchū) - Âm thanh ra
- 逆变器 (nìbiànqì) - Biến tần
- 电源开关 (diànyuán kāiguān) - Công tắc nguồn
- 触控笔 (chùkòng bǐ) - Bút cảm ứng
- 手动开关 (shǒudòng kāiguān) - Công tắc thủ công
- 电压稳定器 (diànyā wěndìngqì) - Ổn áp
- 太阳能电池板 (tàiyángnéng diànchí bǎn) - Tấm pin năng lượng mặt trời
- 遥控器 (yáokòngqì) - Điều khiển từ xa
- 数据线 (shùjù xiàn) - Cáp dữ liệu
- 电源插座 (diànyuán chāzuò) - Ổ cắm điện
- 电阻器 (diànzǔ qì) - Trở điện
- 印刷电路板 (yìnshuā diànlù bǎn) - PCB (Printed Circuit Board)
- 电子扇 (diànzǐ shàn) - Quạt điện tử
- 晶体管 (jīngtǐ guǎn) - Transistor
- 防护罩 (fánghù zhào) - Vỏ bảo vệ
- 电线连接器 (diànxiàn liánjiē qì) - Đầu nối dây điện
- 显示器 (xiǎnshì qì) - Màn hình
- 信号灯 (xìnhào dēng) - Đèn tín hiệu
- 电流表 (diànliú biǎo) - Ampe kế
- 静电放电 (jìngdiàn fàngdiàn) - Xả tĩnh điện
- 逻辑门 (luóji mén) - Cổng logic
- 电源线 (diànyuán xiàn) - Dây nguồn
- 电磁干扰 (diàncí gānrǎo) - Nhiễu từ
- 调压器 (tiáoyā qì) - Ổn áp
- 音频输入 (yīnpín shūrù) - Âm thanh vào
- 声卡 (shēng kǎ) - Card âm thanh
- 喇叭 (lǎba) - Loa
- 控制面板 (kòngzhì miànbǎn) - Bảng điều khiển
- 稳压器 (wěnyā qì) - Régulateur
- 电压表 (diànyā biǎo) - Đồng hồ đo điện áp
- 电动机 (diàndòngjī) - Động cơ điện
- 电解电容 (diànjiě diànróng) - Điện cực điện tụ
- 接地线 (jiēdì xiàn) - Dây mát đất
- 热敏电阻 (rèmǐn diànzǔ) - Trở nhiệt
- 过压保护器 (guòyā bǎohù qì) - Bảo vệ quá áp
- 接线端子 (jiēxiàn duānzi) - Klem nối dây
- 防护眼镜 (fánghù yǎnjìng) - Kính bảo hộ mắt
- 前置放大器 (qiánzhì fàngdà qì) - Bộ khuếch đại tiền khuếch đại
- 后置放大器 (hòuzhì fàngdà qì) - Bộ khuếch đại hậu khuếch đại
- 电池盖 (diànchí gài) - Nắp pin
- 可调电阻 (kětiáo diànzǔ) - Trở điện điều chỉnh
- 电线绝缘 (diànxiàn juéyuàn) - Cách điện dây
- 阻焊 (zǔhàn) - Hàn chậm
- 焊接点 (hànjiē diǎn) - Điểm hàn
- 红外线 (hóngwàixiàn) - Tia hồng ngoại
- 手工焊 (shǒugōng hàn) - Hàn thủ công
- 酸性电池 (suānxìng diànchí) - Pin axit
- 碱性电池 (jiǎnxìng diànchí) - Pin kiềm
- 脉冲宽度调制 (màichòng kuāndù tiáozhì) - Modul hóa độ rộng xung
- 振荡电路 (zhèndàng diànlù) - Mạch dao động
- 电感线圈 (diàngǎn xiànquān) - Cuộn cảm
- 数码显示器 (shùmǎ xiǎnshì qì) - Màn hình số
- 电池连接器 (diànchí liánjiē qì) - Đầu nối pin
- 接触器 (jiēchù qì) - Tiếp điểm
- 电流传感器 (diànliú chuángǎn qì) - Cảm biến dòng điện
- 保险丝 (bǎoxiǎnsī) - Quả bóng đèn
- 压敏电阻 (yàmǐn diànzǔ) - Trở điện áp độ nhạy
- 贴片电容 (tiēpiàn diànróng) - Điện tụ bề mặt
- 电源逆变器 (diànyuán nìbiànqì) - Biến tần nguồn
- 熔断器 (róngduàn qì) - Cầu chì
- 开关电源 (kāiguān diànyuán) - Nguồn mở
- 通讯模块 (tōngxùn mókuài) - Mô-đun giao tiếp
- 传感器接头 (chuángǎn qì jiētóu) - Đầu cảm biến
- 按钮开关 (ànniǔ kāiguān) - Nút nhấn
- 电子锁 (diànzǐ suǒ) - Khóa điện tử
- 电池充电器 (diànchí chōngdiànqì) - Bộ sạc pin
- 音频插头 (yīnpín chātóu) - Cổng âm thanh
- 电池夹子 (diànchí jiázǐ) - Kẹp pin
- 继电器模块 (jì diànqì mókuài) - Mô-đun rơ le
- 变压器接头 (biànyāqì jiētóu) - Đầu biến áp
- 电磁铁 (diàncí tiě) - Từ điện từ
- 接地电阻 (jiēdì diànzǔ) - Trở điện đất
- 信号传输 (xìnhào chuánshū) - Truyền tín hiệu
- 电源适配 (diànyuán shìpèi) - Điều chỉnh nguồn điện
- 电力插座 (diànlì chāzuò) - Ổ cắm điện lực
- 线束 (xiànshù) - Đường dây điện
- 过滤电容 (guòlǜ diànróng) - Điện tụ lọc
- 感应线圈 (gǎnyìng xiànquān) - Cuộn cảm từ
- 发光二极管 (fāguāng èrjíguǎn) - Đèn LED
- 磁铁开关 (cítiě kāiguān) - Công tắc từ
- 按钮开关 (ànniǔ kāiguān) - Công tắc nút
- 继电器座 (jì diànqì zuò) - Đế rơ le
- 可变电阻 (kěbiàn diànzǔ) - Trở điện biến
- 电容式触摸屏 (diànróng shì chùmō píng) - Màn hình cảm ứng điện tử
- 音频放大器 (yīnpín fàngdà qì) - Bộ khuếch đại âm thanh
- 电源管理 (diànyuán guǎnlǐ) - Quản lý nguồn
- 防护头盔 (fánghù tóukuī) - Mũ bảo hộ
- 充电插头 (chōngdiàn chātóu) - Đầu cắm sạc
- 接地棒 (jiēdì bàng) - Que tiếp đất
- 电阻器值 (diànzǔ qì zhí) - Giá trị trở điện
- 电源模块 (diànyuán mókuài) - Mô-đun nguồn
- 接地系统 (jiēdì xìtǒng) - Hệ thống tiếp đất
- 定时器 (dìngshí qì) - Bộ hẹn giờ
- 烙铁 (luòtiě) - Bút hàn
- 功率放大器 (gōnglǜ fàngdà qì) - Bộ khuếch đại công suất
- 感光电阻 (gǎnguāng diànzǔ) - Trở điện cảm quang
- 电流计 (diànliú jì) - Ampe kế
- 测量仪器 (cèliáng yíqì) - Thiết bị đo lường
- 防护服 (fánghù fú) - Bộ áo bảo hộ
- 热风枪 (rèfēng qiāng) - Súng hàn nhiệt
- 电源传感器 (diànyuán chuángǎnqì) - Cảm biến nguồn
- 电感耦合器 (diàngǎn ǒuhéqì) - Kết hợp cuộn cảm
- 晶体振荡器 (jīngtǐ zhènchàngqì) - Dao động tinh thể
- 绝缘胶带 (juéyuán jiāodài) - Băng cách điện
- 音频放大 (yīnpín fàngdà) - Khuếch đại âm thanh
- 防尘罩 (fángchén zhào) - Nắp chống bụi
- 液晶显示器 (yèjīng xiǎnshìqì) - Màn hình LCD
- 超声波传感器 (chāoshēngbō chuángǎnqì) - Cảm biến sóng siêu âm
- 可编程控制器 (kě biānchéng kòngzhì qì) - Bộ điều khiển có thể lập trình (PLC)
- 直流电机 (zhíliú diànjī) - Động cơ điện một chiều
- 可编程逻辑控制器 (kě biānchéng luójì kòngzhì qì) - PLC
- 变频器 (biànfǎn qì) - Biến tần
- 信号处理器 (xìnhào chǔlǐ qì) - Bộ xử lý tín hiệu
- 隔离器 (gélí qì) - Bộ cách ly
- 电源管理芯片 (diànyuán guǎnlǐ xīnpiàn) - Vi xử lý quản lý nguồn
- 电流互感器 (diànliú hùgǎn qì) - Cảm biến dòng điện tương hỗ
- 电磁阀 (diàncí fá) - Van điện từ
- 变压器油 (biànyāqì yóu) - Dầu biến áp
- 电子元器件 (diànzǐ yuán qì jiàn) - Linh kiện điện tử
- 阻抗 (zǔzhòng) - Trở kháng
- 集成电路芯片 (jíchéng diànlù xīnpiàn) - Vi mạch tích hợp
- 电缆连接器 (diànlǎn liánjiē qì) - Đầu nối cáp
- 隔离变压器 (gélí biànyāqì) - Biến áp cách ly
- 电阻值 (diànzǔ zhí) - Giá trị trở điện
- 电子继电器 (diànzǐ jìdiànqì) - Rơ le điện tử
- 电池模块 (diànchí mókuài) - Mô-đun pin
- 传感器接口 (chuángǎnqì jiēkǒu) - Giao tiếp cảm biến
- 电感电阻 (diàngǎn diànzǔ) - Trở điện cảm
- 电子集成电路 (diànzǐ jíchéng diànlù) - IC (Integrated Circuit)
- 音频处理器 (yīnpín chǔlǐqì) - Bộ xử lý âm thanh
- 振动马达 (zhèndòng mǎdá) - Motor rung
- 电压控制器 (diànyā kòngzhìqì) - Bộ điều khiển điện áp
- 电源模块 (diànyuán mókuài) - Mô-đun nguồn điện
- 电位器 (diànwèiqì) - Biến trở
- 电感电容 (diàngǎn diànróng) - Cảm cảm
- 电子表 (diànzǐ biǎo) - Đồng hồ điện tử
- 声学传感器 (shēng xué chuán gǎn qì) - Cảm biến âm thanh
- 热风枪 (rè fēng qiāng) - Súng hàn nhiệt
- 电容电阻网络 (diànróng diànzǔ wǎngluò) - Mạng RC
- 信号继电器 (xìnhào jì diànqì) - Rơ le tín hiệu
- 光电子器件 (guāngdiànzǐ qì jiàn) - Linh kiện điện tử quang học
- 多层陶瓷电容器 (duō céng táo cí diànróng qì) - Điện tử đa lớp sứ
- 阻焊剂 (zǔ hàn jì) - Dung môi hàn
- 滤波器 (lǜbōqì) - Bộ lọc
- 数字信号处理器 (shùzì xìnhào chǔlǐqì) - DSP (Digital Signal Processor)
- 石英晶体 (shíyīng jīngxī) - Tinh thể thạch anh
- 精密电阻 (jīngmì diànzǔ) - Trở điện chính xác
- 防静电手环 (fáng jìngdiàn shǒu huán) - Dây đeo chống tĩnh điện
- 电阻测试仪 (diànzǔ cèshì yí) - Bộ đo trở điện
- 硅晶体管 (guī jīngxī guǎn) - Transistor silicon
- 数字电压表 (shùzì diànyā biǎo) - Đồng hồ đo điện áp kỹ thuật số
- 脉宽调制器 (mài kuān tiáozhì qì) - Modulator độ rộng xung
- 电源配电板 (diànyuán pèidiàn bǎn) - Bảng phân phối nguồn điện
- 振荡器电路 (zhèndàngqì diànlù) - Mạch dao động
- 按钮电池 (ànniǔ diànchí) - Pin nút
- 声光报警器 (shēng guāng bàojǐng qì) - Báo động âm thanh và ánh sáng
- 控制电路板 (kòngzhì diànlù bǎn) - Bảng điều khiển
- 功率半导体 (gōnglǜ bàn dǎotǐ) - Bán dẫn công suất
- 遥控调节器 (yáokòng tiáojié qì) - Bộ điều chỉnh từ xa
- 电源保护器 (diànyuán bǎohù qì) - Thiết bị bảo vệ nguồn
- 音频放大电路 (yīnpín fàngdà diànlù) - Mạch khuếch đại âm thanh
- 电动机启动器 (diàndòngjī qǐdòngqì) - Bộ khởi động động cơ
- 接线端子板 (jiēxiàn duānzi bǎn) - Bảng kẹp nối dây
- 音频输出接口 (yīnpín shūchū jiēkǒu) - Cổng âm thanh ra
- 可编程逻辑数组 (kě biānchéng luójì shùzǔ) - FPGA (Field-Programmable Gate Array)
- 手动电压调节器 (shǒudòng diànyā tiáojié qì) - Bộ điều chỉnh điện áp thủ công
- 电流保护器 (diànliú bǎohùqì) - Cầu chì bảo vệ dòng điện
- 电容式触摸屏 (diànróng shì chùmō píng) - Màn hình cảm ứng điện dung
- 音频输入接口 (yīnpín shūrù jiēkǒu) - Cổng âm thanh vào
- 电源板 (diànyuán bǎn) - Bảng nguồn
- 电动机控制器 (diàndòngjī kòngzhì qì) - Bộ điều khiển động cơ
- 按钮电源开关 (ànniǔ diànyuán kāiguān) - Công tắc nguồn nút bấm
- 液晶显示屏 (yèjīng xiǎnshì píng) - Màn hình LCD
- 电源连接器 (diànyuán liánjiē qì) - Đầu nối nguồn
- 电流控制器 (diànliú kòngzhì qì) - Bộ điều khiển dòng điện
- 稳压稳流电源 (wěnyā wěnliú diànyuán) - Nguồn ổn áp, ổn dòng
- 可编程门阵列 (kě biānchéng mén zhèn liè) - CPLD (Complex Programmable Logic Device)
- 电源电缆 (diànyuán diànlǎn) - Cáp nguồn
- 电磁继电器 (diàncí jì diànqì) - Rơ le điện từ
- 电路板连接器 (diànlù bǎn liánjiē qì) - Đầu nối bo mạch
- 电动机保护器 (diàndòngjī bǎohùqì) - Bảo vệ động cơ điện
- 电流变送器 (diànliú biànsòngqì) - Bộ biến tín hiệu dòng điện
- 电磁阀控制器 (diàncí fá kòngzhì qì) - Bộ điều khiển van điện từ
- 电磁干扰滤波器 (diàncí gānrǎo lǜbōqì) - Bộ lọc nhiễu từ
- 按钮开关电源 (ànniǔ kāiguān diànyuán) - Nguồn công tắc nút bấm
- 电机轴承 (diànjī zhóuchéng) - Vòng bi động cơ
- 电容式接近传感器 (diànróng shì jiējìn chuán gǎn qì) - Cảm biến tiếp cận điện tử dung
- 数字电流表 (shùzì diànliú biǎo) - Đồng hồ đo dòng điện kỹ thuật số
- 电路板绝缘 (diànlù bǎn juéyuán) - Cách điện bo mạch
- 红外线传感器 (hóngwàixiàn chuán gǎn qì) - Cảm biến hồng ngoại
- 电感式传感器 (diàngǎn shì chuán gǎn qì) - Cảm biến cuộn cảm
- 电源滤波器 (diànyuán lǜbōqì) - Bộ lọc nguồn
- 电压调节模块 (diànyā tiáojié mókuài) - Mô-đun điều chỉnh điện áp
- 可编程控制器 (kě biānchéng kòngzhì qì) - Bộ điều khiển có thể lập trình
- 电容耦合器 (diànróng ǒuhéqì) - Kết hợp điện dung
- 可编程逻辑控制器 (kě biānchéng luójì kòngzhì qì) - PLC (Programmable Logic Controller)
- 电动机保护装置 (diàndòngjī bǎohù zhuāngzhì) - Thiết bị bảo vệ động cơ
- 电源保护器 (diànyuán bǎohù qì) - Bộ bảo vệ nguồn
- 电源适配器 (diànyuán shìpèiqì) - Bộ chuyển đổi nguồn
- 电感耦合 (diàngǎn ǒuhé) - Kết hợp cuộn cảm
- 电流传感器 (diànliú chuángǎnqì) - Cảm biến dòng điện
- 电磁阀控制 (diàncí fá kòngzhì) - Bộ điều khiển van điện từ
- 电源转换器 (diànyuán zhuǎnhuànqì) - Bộ chuyển đổi nguồn
- 电动机轴承 (diàndòngjī zhóuchéng) - Vòng bi động cơ
- 电源电缆 (diànyuán diànlǎn) - Dây nguồn
- 可编程控制器 (kě biānchéng kòngzhì qì) - PLC (Programmable Logic Controller)
- 电容电阻网络 (diànróng diànzǔ wǎng luò) - Mạng RC
- 防静电手环 (fáng jìngdiàn shǒu huán) - Dải cổ tay chống tĩnh điện
- 硅晶体管 (guī jīngxī guǎn) - Transistor silic
- 转接头 (zhuǎnjiētóu) - Đầu chuyển đổi
- 电磁感应器 (diàncí gǎnyìngqì) - Cảm biến từ
- 双极晶体管 (shuāng jí jīngxī guǎn) - Transistor kép
- 数字显示器 (shùzì xiǎnshìqì) - Hiển thị số
- 电流互感器 (diànliú hùgǎnqì) - Biến dòng điện
- 电动机控制系统 (diàndòngjī kòngzhì xìtǒng) - Hệ thống điều khiển động cơ
- 电动机零件 (diàndòngjī língjiàn) - Linh kiện động cơ
- 继电器座 (jìdiànqì zuò) - Cái nắp rơ le
- 电流保护器 (diànliú bǎohùqì) - Bộ bảo vệ dòng điện
- 电动机轴 (diàndòngjī zhóu) - Trục động cơ
- 按钮开关 (ànniǔ kāiguān) - Công tắc nút bấm
- 高频电容器 (gāopín diànróng qì) - Điện tử cao tần
- 音频接口 (yīnpín jiēkǒu) - Cổng âm thanh
- 绝缘套管 (juéyuán tàoguǎn) - Ống cách điện
- 外壳 (wàiké) - Vỏ bọc
- 贴片电阻 (tiēpiàn diànzǔ) - Trở điện bề mặt
- 接插件 (jiē chā jiàn) - Đầu nối
- 环氧树脂 (huányǎng shùzhī) - Nhựa epoxy
- 弹簧接触器 (tánhuáng jiēchù qì) - Tiếp điểm lò xo
- 端子台 (duānzi tái) - Kẹp nối
- 硬盘驱动器 (yìngpán qūdòngqì) - Ổ cứng
- 扭矩扳手 (niǔjù bānshǒu) - Cờ lê moment
- 接地线 (jiēdì xiàn) - Dây tiếp đất
- 硅胶密封圈 (guījiāo mìfēng quān) - Vòng kín silicon
- 多孔陶瓷板 (duō kǒng táo cí bǎn) - Bảng sứ đa lỗ
- 磁力开关 (cílì kāiguān) - Công tắc từ
- 吸烟器 (xīyān qì) - Hút thuốc
- 保险丝 (bǎoxiǎn sī) - Cầu chì
- 电路连接器 (diànlù liánjiē qì) - Đầu nối mạch điện
- 手电筒 (shǒudiàntǒng) - Đèn pin
- 天线 (tiānxiàn) - Ống cực
- 调压器 (tiáoyāqì) - Bộ ổn áp
- 发光二极管 (fāguāng èrjíguǎn) - LED (Light Emitting Diode)
- 音频插头 (yīnpín chātóu) - Đầu cắm âm thanh
- 热缩套管 (rè suō tàoguǎn) - Ống co nhiệt
- 防护手套 (fánghù shǒutào) - Găng tay bảo hộ
- 电路板支架 (diànlù bǎn zhī jià) - Khung bo mạch
- 高压绝缘胶带 (gāoyā juéyuán jiāodài) - Băng cách điện cao áp
- 发电机 (fādiàn jī) - Máy phát điện
- 太阳能电池板 (tàiyáng néng diànchí bǎn) - Tấm pin năng lượng mặt trời
- 电机风扇 (diànjī fēngshàn) - Quạt động cơ
- 射频连接器 (shèpín liánjiē qì) - Đầu nối RF
- 小型继电器 (xiǎoxíng jì diànqì) - Rơ le nhỏ
- 电子闸 (diànzǐ zhá) - Điốt cảm ứng
- 光纤连接器 (guāngxiàn liánjiē qì) - Đầu nối sợi quang
- 电阻调节器 (diànzǔ tiáojié qì) - Bộ điều chỉnh trở điện
- 高频电感 (gāopín diàngǎn) - Cảm ứng cao tần
- 高频滤波器 (gāopín lǜbōqì) - Bộ lọc cao tần
- 音频变压器 (yīnpín biànyāqì) - Biến áp âm thanh
- 电压测量仪 (diànyā cèliàng yí) - Đồng hồ đo điện áp
- 电磁感应 (diàncí gǎnyìng) - Hiện tượng từ trường điện
- 熔断器 (róngduànqì) - Cầu dao tự đứt
- 电机控制盒 (diànjī kòngzhì hé) - Hộp điều khiển động cơ
- 防护眼镜 (fánghù yǎnjìng) - Kính bảo hộ
- 声音扬声器 (shēngyīn yángshēngqì) - Loa phát thanh
- 数字多用表 (shùzì duōyòng biǎo) - Ampe kìm số
- 电磁感应器 (diàncí gǎnyìng qì) - Cảm biến từ trường điện
- 高压开关 (gāoyā kāiguān) - Công tắc cao áp
- 线圈 (xiànquān) - Cuộn dây
- 电源插头 (diànyuán chātóu) - Đầu cắm điện
- 控制按钮 (kòngzhì ànniǔ) - Nút điều khiển
- 充电器 (chōngdiànqì) - Sạc điện thoại
- 天线 (tiānxiàn) - Anten
- 电子闸 (diànzǐ zhá) - Điốt điện tử
- 磁铁 (cí tiě) - Nam châm
- 继电器座 (jì diànqì zuò) - Cái nắp rơ le
- 接地线 (jiē dì xiàn) - Dây tiếp đất
- 电源开关 (diàn yuán kāi guān) - Công tắc nguồn
- 控制面板 (kòng zhì miàn bǎn) - Bảng điều khiển
- 音响系统 (yīn xiǎng xì tǒng) - Hệ thống âm thanh
- 信号灯 (xìn hào dēng) - Đèn tín hiệu
- 电子元件 (diàn zǐ yuán jiàn) - Linh kiện điện tử
- 开关按钮 (kāi guān àn niǔ) - Công tắc nút bấm
- 声音扬声器 (shēng yīn yáng shēng qì) - Loa phát thanh
- 电阻器 (diàn zhǔ qì) - Trở điện
- 电子线路板 (diàn zǐ xiàn lù bǎn) - Bo mạch điện tử
- 测量工具 (cè liáng gōng jù) - Dụng cụ đo lường
- 动力线缆 (dòng lì xiàn lǎn) - Dây điện nguồn
- 连接线 (lián jiē xiàn) - Dây kết nối
- 可编程芯片 (kě biān chéng xīn piàn) - Vi điều khiển có thể lập trình
- 拉线开关 (lā xiàn kāi guān) - Công tắc kéo dây
- 硬盘驱动器 (yìng pán qū dòng qì) - Ổ đĩa cứng
- 触摸屏 (chù mō píng) - Màn hình cảm ứng
- 电源电缆 (diàn yuán diàn lǎn) - Dây nguồn
- 触点继电器 (chù diǎn jì diàn qì) - Rơ le tiếp xúc
- 电动机保护 (diàn dòng jī bǎo hù) - Bảo vệ động cơ
- 防护装置 (fáng hù zhuāng zhì) - Thiết bị bảo hộ
- 传感器接口 (chuán gǎn qì jiē kǒu) - Giao diện cảm biến
- 集成电路 (jí chéng diàn lù) - Vi mạch tích hợp
- 电机转子 (diàn jī zhuàn zhī) - Rôto động cơ
- 开关电源 (kāi guān diàn yuán) - Nguồn điện công tắc
- 拉紧装置 (lā jǐn zhuāng zhì) - Thiết bị căng
- 电路图 (diàn lù tú) - Sơ đồ mạch điện
- 继电器模块 (jì diànqì mó kuài) - Mô-đun rơ le
- 高频电感线圈 (gāopín diàngǎn xiàn quān) - Cuộn cảm cao tần
- 电动机控制盒 (diàndòngjī kòngzhì hé) - Hộp điều khiển động cơ
- 可编程逻辑门阵列 (kě biānchéng luójì mén zhèn liè) - PLD (Programmable Logic Device)
- 电源保护开关 (diànyuán bǎohù kāiguān) - Công tắc bảo vệ nguồn
- 电感线圈 (diàngǎn xiàn quān) - Cuộn cảm
- 多用途接口 (duōyòngtù jiēkǒu) - Cổng đa dụng
- 开关电源模块 (kāiguān diànyuán mó kuài) - Mô-đun nguồn công tắc
- 电路设计 (diànlù shèjì) - Thiết kế mạch điện
- 电压调节器 (diànyā tiáojié qì) - Bộ ổn áp
- 按钮开关模块 (ànniǔ kāiguān mó kuài) - Mô-đun công tắc nút bấm
- 电感电容网络 (diàngǎn diànróng wǎng luò) - Mạng LCR
- 光纤收发器 (guāngxiàn shōufā qì) - Tranceiver sợi quang
- 控制逻辑门 (kòngzhì luójì mén) - Cổng logic điều khiển
- 防静电地板 (fáng jìngdiàn dìbǎn) - Sàn chống tĩnh điện
- 音频接头 (yīnpín jiētóu) - Đầu cắm âm thanh
- 小型继电器模块 (xiǎoxíng jì diànqì mó kuài) - Mô-đun rơ le nhỏ
- 绝缘材料 (juéyuán cáiliào) - Vật liệu cách điện
- 电路板设计 (diànlù bǎn shèjì) - Thiết kế bo mạch điện tử
- 高压电源 (gāoyā diànyuán) - Nguồn cao áp
- 太阳能电池 (tàiyáng néng diànchí) - Pin năng lượng mặt trời
- 电缆线束 (diànlǎn xiànshù) - Dây cáp đầu cuối
- 多功能计算器 (duō gōngnéng jìsuànqì) - Máy tính đa chức năng
- 电机转速计 (diànjī zhuàn sù jì) - Đồng hồ tốc độ động cơ
- 控制面板按钮 (kòngzhì miànbǎn ànniǔ) - Nút bấm bảng điều khiển
- 电路板组装 (diànlù bǎn zǔzhāng) - Lắp ráp bo mạch
- 天线连接器 (tiānxiàn liánjiēqì) - Đầu nối anten
- 防尘罩 (fángchén zhào) - Vỏ chống bụi
- 可调电阻 (kě tiáo diànzǔ) - Trở điện có thể điều chỉnh
- 光电传感器 (guāngdiàn chuángǎnqì) - Cảm biến quang điện
- 数据存储器 (shùjù cúnchǔqì) - Bộ nhớ lưu trữ dữ liệu
- 红外线遥控器 (hóngwàixiàn yáokòngqì) - Điều khiển từ xa hồng ngoại
- 电压稳压器 (diànyā wěnyāqì) - Bộ ổn áp điện áp
- 过滤电容器 (guòlǜ diànróng qì) - Bộ lọc điện dung
- 声音放大器 (shēngyīn fàngdàqì) - Khuếch đại âm thanh
- 电磁感应线圈 (diàncí gǎnyìng xiànquān) - Cuộn cảm từ trường điện
- 看门狗计时器 (kànmén gǒu jìshíqì) - Bộ hẹn giờ giám sát
- 电磁铁继电器 (diàncí tiě jìdiànqì) - Rơ le từ điện từ
- 磁性材料 (cíxìng cáiliào) - Vật liệu từ tính
- 热敏电阻 (rè mǐn diànzǔ) - Trở điện nhạy nhiệt
- 过电流保护器 (guò diànliú bǎohùqì) - Bộ bảo vệ dòng điện quá tải
- 调光器 (tiáoguāngqì) - Bộ điều chỉnh đèn sáng
- 感应电机 (gǎnyìng diànjī) - Động cơ điều khiển từ
- 太阳能电板支架 (tàiyáng néng diànbǎn zhī jià) - Khung hỗ trợ tấm pin năng lượng mặt trời
- 电源管理芯片 (diànyuán guǎnlǐ xīn piàn) - Vi xử lý quản lý nguồn
- 电路板连接 (diànlù bǎn liánjiē) - Kết nối bo mạch
- 绝缘电缆 (juéyuán diànlǎn) - Dây điện cách điện
- 按钮开关组件 (ànniǔ kāiguān zǔjiàn) - Bộ phần nút bấm công tắc
- 可编程逻辑控制器 (kě biānchéng luójì kòngzhìqì) - PLC (Programmable Logic Controller)
- 高压断路器 (gāoyā duànlùqì) - Cầu dao cao áp
- 粘性垫片 (zhān xìng diàn piàn) - Lớp kín nước
- 电感元件 (diàngǎn yuán jiàn) - Linh kiện cuộn cảm
- 电容元件 (diànróng yuán jiàn) - Linh kiện điện dung
- 线束组装 (xiàn shù zǔzhāng) - Lắp ráp dây đuôi
- 可调电源 (kě tiáo diànyuán) - Nguồn điện có thể điều chỉnh
- 电机散热器 (diànjī sàn rè qì) - Tản nhiệt động cơ
- 防雷装置 (fáng léi zhuāng zhì) - Thiết bị chống sét
- 数据传输线 (shùjù chuánshū xiàn) - Dây truyền dữ liệu
- 绝缘子 (juéyuán zǐ) - Cách điện
- 变频电源 (biànfēi diànyuán) - Nguồn biến tần
- 电流保护器 (diànliú bǎohùqì) - Bảo vệ dòng điện
- 高频电路板 (gāopín diànlù bǎn) - Bo mạch cao tần
- 防火墙 (fánghuǒ qiáng) - Tường lửa
- 超声波传感器 (chāo shēng bō chuán gǎn qì) - Cảm biến siêu âm
- 电源模块组装 (diànyuán mó kuài zǔzhāng) - Lắp ráp mô-đun nguồn
- 显像管 (xiǎnxiàng guǎn) - Ống hình ảnh
- 网络接口卡 (wǎngluò jiēkǒu kǎ) - Card giao diện mạng
- 电动机保护器 (diàndòng jī bǎohùqì) - Bảo vệ động cơ
- 防水开关 (fáng shuǐ kāiguān) - Công tắc chống nước
- 环氧树脂 (huányǒng shùzhī) - Nhựa epoxy
- 电磁锁 (diàncí suǒ) - Khóa từ
- 电机风扇组件 (diànjī fēngshàn zǔjiàn) - Bộ phận quạt động cơ
- 防尘插座 (fángchén chāzuò) - Ổ cắm chống bụi
- 电源插座组装 (diànyuán chāzuò zǔzhāng) - Lắp ráp ổ cắm điện
- 等离子显示器 (děng lízǐ xiǎnshì qì) - Màn hình plasma
- 电路板清洗 (diànlù bǎn qīngxǐ) - Rửa bo mạch điện tử
- 变压器绕组 (biànyāqì ráozǔ) - Cuộn biến áp
- 电阻检测器 (diànzǔ jiǎncè qì) - Thiết bị kiểm tra trở điện
- 防弹玻璃 (fángdàn bōlí) - Kính chống đạn
- 数据处理器 (shùjù chǔlǐqì) - Bộ xử lý dữ liệu
- 高压电源模块 (gāoyā diànyuán mó kuài) - Mô-đun nguồn cao áp
- 电路板螺丝 (diànlù bǎn luósī) - Vít bo mạch điện tử
- 激光二极管 (jīguāng èr jí guǎn) - Điốt laser
- 脉冲变压器 (màichōng biànyāqì) - Biến áp xung
- 数据存储卡 (shùjù cúnchǔ kǎ) - Thẻ lưu trữ dữ liệu
- 可调电感 (kě tiáo diàngǎn) - Cuộn cảm điều chỉnh
- 高温电阻器 (gāowēn diànzǔqì) - Trở điện chịu nhiệt
- 充电器插头 (chōngdiànqì chātóu) - Đầu cắm sạc
- 电子管 (diànzǐ guǎn) - Đèn điện tử
- 电路保险丝 (diànlù bǎoxiǎn sī) - Quảo bảo vệ mạch
- 光电转换器 (guāngdiàn zhuǎnhuànqì) - Bộ chuyển đổi quang điện
- 控制变压器 (kòngzhì biànyāqì) - Biến áp điều khiển
- 电动机接线盒 (diàndòng jī jiēxiàn hé) - Hộp nối động cơ
- 多层印刷电路板 (duō céng yìnshuā diànlù bǎn) - PCB đa tầng
- 感应电磁铁 (gǎnyìng diàncí tiě) - Từ điện từ cảm ứng
- 电源电容器 (diànyuán diànróng qì) - Tụ điện nguồn
- 摄像头模组 (shèxiàngtóu mó zǔ) - Mô-đun camera
- 蜂鸣器 (fēngmíngqì) - Buzzer
- 继电器底座 (jì diànqì dǐzuò) - Cái nắp rơ le
- 电感元器件 (diàngǎn yuán qì jiàn) - Linh kiện cuộn cảm
- 磁性线圈 (cíxìng xiànquān) - Cuộn từ tính
- 按钮开关组装 (ànniǔ kāiguān zǔzhāng) - Lắp ráp công tắc nút bấm
- 电路板印刷 (diànlù bǎn yìnshuā) - In PCB
- 电子器件封装 (diànzǐ qì jiàn fēngzhuāng) - Đóng gói linh kiện điện tử
- 绝缘绷带 (juéyuán bēngdài) - Băng cách điện
- 防护耳塞 (fánghù ěrsāi) - Tai nghe bảo hộ
- 充电器适配器 (chōngdiànqì shìpèi qì) - Bộ chuyển đổi sạc
- 电阻元件 (diànzǔ yuán jiàn) - Linh kiện trở điện
- 可编程逻辑阵列 (kě biānchéng luójì zhèn liè) - FPGA (Field-Programmable Gate Array)
- 电磁感应器 (diàncí gǎnyìng qì) - Cảm biến từ
- 线圈电感 (xiànquān diàngǎn) - Cuộn cảm dây
- 触摸屏显示器 (chù mō píng xiǎnshì qì) - Màn hình cảm ứng
- 防水电缆接头 (fángshuǐ diànlǎn jiētóu) - Đầu nối dây chống nước
- 电容电压 (diànróng diànyā) - Điện áp tụ điện
- 电机转向器 (diànjī zhuǎngxiàng qì) - Bộ chuyển hướng động cơ
- 发光二极管 (fāguāng èr jí guǎn) - Đèn LED
- 电磁感应线 (diàncí gǎnyìng xiàn) - Dây từ điện
- 可编程读写器 (kě biānchéng dúxiě qì) - Đầu đọc ghi có thể lập trình
- 电源模块连接器 (diànyuán mó kuài liánjiēqì) - Đầu nối mô-đun nguồn
- 变压器绝缘油 (biànyāqì juéyuán yóu) - Dầu cách điện biến áp
- 音频输出接口 (yīnpín shūchū jiēkǒu) - Cổng ra âm thanh
- 继电器保护器 (jì diànqì bǎohù qì) - Bảo vệ rơ le
- 电路板测试仪 (diànlù bǎn cèshì yí) - Thiết bị kiểm tra bo mạch điện tử
- 防火电缆 (fánghuǒ diànlǎn) - Dây chống cháy
- 电压检测器 (diànyā jiǎncè qì) - Thiết bị kiểm tra điện áp
- 光纤收发模块 (guāngxiàn shōufā mó kuài) - Mô-đun tranceiver sợi quang
- 可编程控制台 (kě biānchéng kòngzhì tái) - Console có thể lập trình
- 电动机绕组 (diàndòngjī ráozǔ) - Cuộn dây động cơ
- 电流传感器 (diànliú chuán gǎn qì) - Cảm biến dòng điện
- 可调电阻器 (kě tiáo diànzǔ qì) - Trở điện có thể điều chỉnh
- 电源模块组件 (diànyuán mó kuài zǔjiàn) - Bộ phần mô-đun nguồn
- 可编程输入输出 (kě biānchéng shūrù shūchū) - I/O có thể lập trình
- 电子开关元件 (diànzǐ kāiguān yuán jiàn) - Linh kiện công tắc điện tử
- 绝缘材料涂层 (juéyuán cáiliào tú zhào) - Lớp phủ vật liệu cách điện
- 高频连接器 (gāopín liánjiēqì) - Đầu nối cao tần
- 电磁兼容性 (diàncí jiānróng xìng) - Tương thích điện từ
- 电源管理IC (diànyuán guǎnlǐ IC) - Vi xử lý quản lý nguồn
- 变频器 (biànfǎnqì) - Biến tần
- 充电器 (chōngdiànqì) - Sạc
- 接地线 (jiēdì xiàn) - Dây đất
- 可调稳压器 (kě tiáo wěnyāqì) - Bộ ổn áp có thể điều chỉnh
- 防静电包装 (fáng jìngdiàn bāozhuāng) - Đóng gói chống tĩnh điện
- 封装胶 (fēngzhuāng jiāo) - Keo đóng gói
- 红外传感器 (hóngwài chuán gǎn qì) - Cảm biến hồng ngoại
- 接地棒 (jiēdì bàng) - Gậy tiếp đất
- 耳塞 (ěrsāi) - Tai nghe
- 连接器 (liánjiēqì) - Đầu nối
- 声音模块 (shēngyīn mó kuài) - Mô-đun âm thanh
- 光纤连接器 (guāngxiàn liánjiēqì) - Đầu nối sợi quang
- 绝缘螺丝 (juéyuán luósī) - Vít cách điện
- 光电耦合器 (guāngdiàn ǒuhé qì) - Cặp quang điện
- 电路板 (diànlù bǎn) - Bo mạch điện tử
- 螺丝刀 (luósī dāo) - Cờ lê vít
- 电磁感应 (diàncí gǎnyìng) - Tác động từ trường điện
- 电机 (diànjī) - Động cơ
- 充电器线 (chōngdiànqì xiàn) - Dây sạc
- 电烙铁 (diàn làotiě) - Hàn ét
- 电源开关按钮 (diànyuán kāiguān ànniǔ) - Nút công tắc nguồn
- 电机驱动器 (diànjī qūdòng qì) - Bộ điều khiển động cơ
- 电动机启动器 (diàndòng jī qǐdòng qì) - Bộ khởi động động cơ
- 可编程控制器编程器 (kě biānchéng kòngzhìqì biānchéngqì) - Chương trình biên dịch PLC
- 电流开关 (diànliú kāiguān) - Công tắc dòng điện
- 电路板焊接机 (diànlù bǎn hànjiē jī) - Máy hàn bo mạch
- 高频传输线 (gāopín chuánshū xiàn) - Dây truyền tần số cao
- 电源稳压器 (diànyuán wěnyāqì) - Bộ ổn áp nguồn
- 数据存储芯片 (shùjù cúnchǔ xīn piàn) - Vi xử lý lưu trữ dữ liệu
- 可调电阻元件 (kě tiáo diànzǔ yuán jiàn) - Linh kiện trở điện có thể điều chỉnh
- 防水电缆连接器 (fángshuǐ diànlǎn liánjiēqì) - Đầu nối dây chống nước
- 绝缘磁线 (juéyuán cí xiàn) - Dây từ cách điện
- 电容电池 (diànróng diànchí) - Ổn áp điện dung
- 电磁锁控制器 (diàncí suǒ kòngzhìqì) - Bộ điều khiển khóa từ
- 变频电机控制器 (biànfǎn diànjī kòngzhìqì) - Bộ điều khiển động cơ biến tần
- 防尘套 (fángchén tào) - Bao bảo vệ bụi
- 变压器铁芯 (biànyāqì tiěxīn) - Lõi sắt biến áp
- 电机绝缘 (diànjī juéyuán) - Cách điện động cơ
- 网络交换机 (wǎngluò jiāohuàn jī) - Switch mạng
- 电源变压器 (diànyuán biànyāqì) - Biến áp nguồn
- 光纤收发器 (guāngxiàn shōufāqì) - Bộ truyền nhận sợi quang
- 电源模块开关 (diànyuán mó kuài kāiguān) - Công tắc mô-đun nguồn
- 电磁感应器元件 (diàncí gǎnyìng qì yuán jiàn) - Linh kiện cảm biến từ
- 电路板覆铜 (diànlù bǎn fù tóng) - Lớp mạ đồng trên bo mạch
- 耐热胶 (nàirè jiāo) - Keo chịu nhiệt
- 防电磁干扰 (fáng diàncí gānrǎo) - Chống nhiễu từ điện
- 电源开关模块 (diànyuán kāiguān mó kuài) - Mô-đun công tắc nguồn
- 继电器插座 (jì diànqì chāzuò) - Ổ cắm rơ le
- 电压保护器 (diànyā bǎohù qì) - Bảo vệ điện áp
- 音频输入接口 (yīnpín shūrù jiēkǒu) - Cổng vào âm thanh
- 电路板清理剂 (diànlù bǎn qīnglǐ jì) - Dung dịch làm sạch bo mạch
- 防火材料 (fánghuǒ cáiliào) - Vật liệu chống cháy
- 电源线插头 (diànyuán xiàn chātóu) - Đầu cắm dây nguồn
- 充电器线缆 (chōngdiànqì xiànluò) - Cáp sạc
- 可编程计时器 (kě biānchéng jìshíqì) - Bộ hẹn giờ có thể lập trình
- 电机扭矩 (diànjī niǔjù) - Momen động cơ
- 电容电感 (diànróng diàngǎn) - Tụ điện và cuộn cảm
- 电源线夹 (diànyuán xiàn jiá) - Kẹp dây nguồn
- 防水开关按钮 (fángshuǐ kāiguān ànniǔ) - Nút công tắc chống nước
- 电源管理模块 (diànyuán guǎnlǐ mó kuài) - Mô-đun quản lý nguồn
- 电子连接器 (diànzǐ liánjiēqì) - Đầu nối điện tử
- 电路板锡膏 (diànlù bǎn xī gāo) - Kết dính thiếc trên bo mạch
- 防静电腕带 (fáng jìngdiàn wàn dài) - Dây đeo cổ tay chống tĩnh điện
- 电源线夹头 (diànyuán xiàn jiá tóu) - Đầu kẹp dây nguồn
- 光纤放大器 (guāngxiàn fàngdà qì) - Bộ khuếch đại sợi quang
- 电路板布线 (diànlù bǎn bù xiàn) - Kết nối bo mạch
- 电源稳压模块 (diànyuán wěnyā mó kuài) - Mô-đun ổn áp nguồn
- 电机散热片 (diànjī sàn rè piàn) - Tản nhiệt động cơ
- 电源管理单元 (diànyuán guǎnlǐ dānyuán) - Đơn vị quản lý nguồn
- 防电磁辐射 (fáng diàncí fúshè) - Chống phát xạ từ điện
- 电子元件焊接 (diànzǐ yuánjiàn hànjiē) - Hàn linh kiện điện tử
- 电源开关盖 (diànyuán kāiguān gài) - Nắp công tắc nguồn
- 防静电地带 (fáng jìngdiàn dìdài) - Khu vực chống tĩnh điện
- 电源线固定夹 (diànyuán xiàn gùdìng jiá) - Kẹp cố định dây nguồn
- 控制开关按钮 (kòngzhì kāiguān ànniǔ) - Nút công tắc điều khiển
- 电磁波屏蔽材料 (diàncí bō píngbì cáiliào) - Vật liệu chống sóng điện từ
- 电容器电压 (diànróng qì diànyā) - Điện áp tụ điện
- 绝缘绷带带扣 (juéyuán bēngdài dàikòu) - Kẹp băng cách điện
- 电源开关保护盖 (diànyuán kāiguān bǎohù gài) - Nắp bảo vệ công tắc nguồn
- 变压器绝缘材料 (biànyāqì juéyuán cáiliào) - Vật liệu cách điện biến áp
- 电机保护罩 (diànjī bǎohù zhào) - Vỏ bảo vệ động cơ
- 可编程逻辑 (kě biānchéng luójì) - Logic có thể lập trình
- 电路板螺丝 (diànlù bǎn luósī) - Vít bo mạch
- 防静电手环 (fáng jìngdiàn shǒu huán) - Dây đeo cổ tay chống tĩnh điện
- 电源线分配器 (diànyuán xiàn fēnpèi qì) - Bộ phân phối dây nguồn
- 电源电路板 (diànyuán diànlù bǎn) - Bo mạch nguồn
- 绝缘套 (juéyuán tào) - Vỏ bọc cách điện
- 电容器铝皮 (diànróng qì lǚ pí) - Bao nhôm của tụ điện
- 防水密封胶 (fángshuǐ mìfēng jiāo) - Keo kín nước
- 电源线接头 (diànyuán xiàn jiētóu) - Đầu nối dây nguồn
- 绝缘材料层 (juéyuán cáiliào céng) - Lớp vật liệu cách điện
- 电动机绕线 (diàndòngjī ráo xiàn) - Cuộn dây động cơ
- 绝缘皮带 (juéyuán pídài) - Dây cách điện
- 电容元件 (diànróng yuán jiàn) - Linh kiện tụ điện
- 电路板连接器 (diànlù bǎn liánjiēqì) - Đầu nối bo mạch
- 电路板螺母 (diànlù bǎn luómǔ) - Đai ốc bo mạch
- 防静电手套 (fáng jìngdiàn shǒu tào) - Găng tay chống tĩnh điện
- 电源模块封装 (diànyuán mó kuài fēngzhuāng) - Gói mô-đun nguồn
- 电机转子 (diànjī zhuǎn zǐ) - Rôto động cơ
- 电源线插座 (diànyuán xiàn chāzuò) - Ổ cắm dây nguồn
- 绝缘胶 (juéyuán jiāo) - Keo cách điện
- 可编程元件 (kě biānchéng yuán jiàn) - Linh kiện có thể lập trình
- 防水密封圈 (fángshuǐ mìfēng quān) - Vòng kín nước
- 电流互感器 (diànliú hù gǎn qì) - Cảm biến dòng điện
- 绝缘塑料 (juéyuán sùliào) - Nhựa cách điện
- 电源适配器 (diànyuán shìpèi qì) - Bộ chuyển đổi nguồn
- 控制按钮开关 (kòngzhì ànniǔ kāiguān) - Công tắc nút điều khiển
- 电机转速 (diànjī zhuǎnsù) - Tốc độ động cơ
- 电路板插槽 (diànlù bǎn chācáo) - Khe cắm bo mạch
- 电容电阻 (diànróng diànzǔ) - Tụ điện và trở điện
- 防护罩 (fánghù zhào) - Vỏ bảo hộ
- 电源线扭结 (diànyuán xiàn niǔ jié) - Nút dây nguồn
- 光纤传感器 (guāngxiàn chuán gǎn qì) - Cảm biến sợi quang
- 防火涂层 (fánghuǒ tú céng) - Lớp phủ chống cháy
- 电路板焊盘 (diànlù bǎn hànpán) - Pad hàn bo mạch
- 防爆开关 (fáng bào kāiguān) - Công tắc chống nổ
- 电容率 (diànróng lǜ) - Hệ số điện dung
- 电阻率 (diànzǔ lǜ) - Hệ số điện trở
- 可编程闪存 (kě biānchéng shǎncún) - Bộ nhớ flash có thể lập trình
- 防水螺母 (fángshuǐ luómǔ) - Đai ốc chống nước
- 电机外壳 (diànjī wàiké) - Vỏ động cơ
- 绝缘胶纸 (juéyuán jiāo zhǐ) - Giấy cách điện
- 电源插座开关 (diànyuán chāzuò kāiguān) - Công tắc ổ cắm nguồn
- 电路板支架 (diànlù bǎn zhījià) - Khung bo mạch
- 电源线槽 (diànyuán xiàn cáo) - Rãnh dây nguồn
- 绝缘胶条 (juéyuán jiāo tiáo) - Thanh cách điện
- 可调电感 (kě tiáo diàngǎn) - Cuộn cảm có thể điều chỉnh
- 电路板支撑 (diànlù bǎn zhīchēng) - Khung bo mạch
- 电源线材 (diànyuán xiàn cái) - Dây nguồn
- 电容器铝箔 (diànróng qì lǚ bó) - Lớp nhôm của tụ điện
- 电路板排针 (diànlù bǎn páizhēn) - Chân chọc bo mạch
- 电容电阻网络 (diànróng diànzǔ wǎngluò) - Mạng tụ điện và trở điện
- 电源线打结 (diànyuán xiàn dǎ jié) - Nút dây nguồn
- 电源管理芯片 (diànyuán guǎnlǐ xīn piàn) - Vi điều khiển quản lý nguồn
- 电机驱动模块 (diànjī qūdòng mó kuài) - Mô-đun điều khiển động cơ
- 绝缘覆盖层 (juéyuán fùgài céng) - Lớp phủ cách điện
- 防水电源插头 (fángshuǐ diànyuán chātóu) - Đầu cắm nguồn chống nước
- 电容器外壳 (diànróng qì wàiké) - Vỏ tụ điện
- 电源接线端子 (diànyuán jiēxiàn duānzǐ) - Klem kết nối nguồn
- 防尘网 (fángchén wǎng) - Lưới chống bụi
- 可编程存储器 (kě biānchéng cúnchǔqì) - Bộ nhớ có thể lập trình
- 电机轴 (diànjī zhóu) - Trục động cơ
- 电源连接线 (diànyuán liánjiē xiàn) - Dây kết nối nguồn
- 防火墙软件 (fánghuǒqiáng ruǎnjiàn) - Phần mềm tường lửa
- 电路板插件 (diànlù bǎn chājiàn) - Phần mở rộng bo mạch
- 绝缘电线 (juéyuán diànxiàn) - Dây cách điện
- 电源模块封套 (diànyuán mó kuài fēng tào) - Vỏ bọc mô-đun nguồn
- 电机散热风扇 (diànjī sànrè fēngshàn) - Quạt tản nhiệt động cơ
- 可编程元件阵列 (kě biānchéng yuán jiàn zhèn liè) - FPGA (Field-Programmable Gate Array)
- 电路板浸锡 (diànlù bǎn jìn xī) - Mạ thiếc trên bo mạch
- 防静电垫 (fáng jìngdiàn diàn) - Thảm chống tĩnh điện
- 电源模块固定螺丝 (diànyuán mó kuài gùdìng luósī) - Vít cố định mô-đun nguồn
- 电机磁铁 (diànjī cítiě) - Từ trường động cơ
- 电源模块散热片 (diànyuán mó kuài sànrè piàn) - Tản nhiệt mô-đun nguồn
- 防爆电阻 (fáng bào diànzǔ) - Trở điện chống nổ
- 可编程逻辑门 (kě biānchéng luójì mén) - Cổng logic có thể lập trình
- 电路板磁珠 (diànlù bǎn cí zhū) - Cảm biến từ trên bo mạch
- 防水电缆 (fángshuǐ diànlǎn) - Dây điện chống nước
- 电源稳压调节器 (diànyuán wěnyā tiáojié qì) - Bộ ổn áp nguồn
- 光纤放大器模块 (guāngxiàn fàngdà qì mó kuài) - Mô-đun khuếch đại sợi quang
- 电源调压器 (diànyuán tiáoyā qì) - Biến áp điện
- 绝缘砖 (juéyuán zhuān) - Gạch cách điện
- 电容陶瓷片 (diànróng táocí piàn) - Vi gốm tụ điện
- 防护薄膜 (fánghù bómó) - Màng bảo vệ
- 电路板钥匙 (diànlù bǎn yàoshi) - Chìa khoá bo mạch
- 绝缘胶圈 (juéyuán jiāo quān) - Vòng đệm cách điện
- 电路板接线端子 (diànlù bǎn jiēxiàn duānzǐ) - Klem kết nối bo mạch
- 防尘盖 (fángchén gài) - Nắp chống bụi
- 电源控制面板 (diànyuán kòngzhì miànbǎn) - Bảng điều khiển nguồn
- 防静电塑料 (fáng jìngdiàn sùliào) - Nhựa chống tĩnh điện
- 电路板测试仪 (diànlù bǎn cèshì yí) - Thiết bị kiểm tra bo mạch
- 电源调节器 (diànyuán tiáojié qì) - Bộ điều chỉnh nguồn
- 电机控制器 (diànjī kòngzhì qì) - Bộ điều khiển động cơ
- 电容铝箔 (diànróng lǚ bó) - Lớp nhôm của tụ điện
- 绝缘胶水 (juéyuán jiāoshuǐ) - Keo cách điện
- 防水电缆套管 (fángshuǐ diànlǎn tàoguǎn) - Ống bọc dây điện chống nước
- 光纤传输模块 (guāngxiàn chuánshū mó kuài) - Mô-đun truyền tải sợi quang
- 电路板锡球 (diànlù bǎn xī qiú) - Hạt thiếc bo mạch
- 电容器外皮 (diànróng qì wàipí) - Vỏ bọc tụ điện
- 防爆盒 (fáng bào hé) - Hộp chống nổ
- 电源端子台 (diànyuán duānzǐ tái) - Klem nguồn
- 绝缘陶瓷 (juéyuán táocí) - Gốm cách điện
- 电路板热风炉 (diànlù bǎn rè fēng lú) - Lò thổi nóng bo mạch
- 防水密封胶条 (fángshuǐ mìfēng jiāo tiáo) - Thanh keo chống nước
- 电源分配单元 (diànyuán fēnpèi dānyuán) - Đơn vị phân phối nguồn
- 光纤收发器 (guāngxiàn shōufā qì) - Trình thu phát sợi quang
- 电机控制面板 (diànjī kòngzhì miànbǎn) - Bảng điều khiển động cơ
- 电路板热熔胶 (diànlù bǎn rèróng jiāo) - Keo nóng bo mạch
- 防火板 (fánghuǒ bǎn) - Vật liệu chống cháy
- 电源插头线 (diànyuán chātóu xiàn) - Dây cắm nguồn
- 电机控制按钮 (diànjī kòngzhì ànniǔ) - Nút điều khiển động cơ
- 电源输出端 (diànyuán shūchū duān) - Đầu ra nguồn
- 电机传感器 (diànjī chuán gǎn qì) - Cảm biến động cơ
- 防护盖板 (fánghù gài bǎn) - Nắp bảo vệ
- 电路板锡膏 (diànlù bǎn xī gāo) - Khoáng thiếc bo mạch
- 绝缘胶带剥离器 (juéyuán jiāodài bāo lí qì) - Máy gỡ băng cách điện
- 电容器插座 (diànróng qì chāzuò) - Ổ cắm tụ điện
- 防爆灯 (fáng bào dēng) - Đèn chống nổ
- 电源分配箱 (diànyuán fēnpèi xiāng) - Hộp phân phối nguồn
- 电机控制开关 (diànjī kòngzhì kāiguān) - Công tắc điều khiển động cơ
- 绝缘砖墙 (juéyuán zhuān qiáng) - Bức tường gạch cách điện
- 电路板焊锡 (diànlù bǎn hàn xī) - Thiếc hàn bo mạch
- 电源插座面板 (diànyuán chāzuò miànbǎn) - Bảng ổ cắm nguồn
- 光纤收发模块 (guāngxiàn shōufā mó kuài) - Mô-đun thu phát sợi quang
- 电机调速器 (diànjī tiásù qì) - Bộ điều tốc độ động cơ
- 电路板翻修 (diànlù bǎn fān xiū) - Sửa chữa bo mạch
- 绝缘手套 (juéyuán shǒutào) - Găng tay cách điện
- 电源开关板 (diànyuán kāiguān bǎn) - Bảng công tắc nguồn
- 电机线束 (diànjī xiànshù) - Bó dây động cơ
- 防爆按钮 (fáng bào ànniǔ) - Nút chống nổ
- 电路板加热器 (diànlù bǎn jiā rè qì) - Bộ làm nóng bo mạch
- 绝缘铜线 (juéyuán tóng xiàn) - Dây đồng cách điện
- 电源插头线夹 (diànyuán chātóu xiàn jiá) - Kẹp dây cắm nguồn
- 光纤网络交换机 (guāngxiàn wǎngluò jiāohuànjī) - Switch mạng sợi quang
- 电路板清洗剂 (diànlù bǎn qīngxǐ jì) - Chất tẩy rửa bo mạch
- 电容器外壁 (diànróng qì wàibì) - Vách tụ điện
- 防火涂料 (fánghuǒ túliào) - Sơn chống cháy
- 电源滤波器模块 (diànyuán lǜbōqì mó kuài) - Mô-đun bộ lọc nguồn
- 绝缘套圈 (juéyuán tào quān) - Vòng cách điện
- 电路板抛锡机 (diànlù bǎn pāo xī jī) - Máy phun thiếc bo mạch
- 电容器封装 (diànróng qì fēngzhuāng) - Gói tụ điện
- 绝缘套环 (juéyuán tào huán) - Vòng cách điện
- 电路板热熔连接器 (diànlù bǎn rèróng liánjiēqì) - Đầu nối hàn nóng bo mạch
- 防火墙路由器 (fánghuǒqiáng lùyóu qì) - Bộ định tuyến tường lửa
- 电源开关灯 (diànyuán kāiguān dēng) - Đèn công tắc nguồn
- 电路板磁瓷 (diànlù bǎn cí cí) - Cốc từ trên bo mạch
- 防尘套 (fángchén tào) - Bao chống bụi
- 电源模块端子 (diànyuán mó kuài duānzǐ) - Klem mô-đun nguồn
- 光纤传输设备 (guāngxiàn chuánshū shèbèi) - Thiết bị truyền tải sợi quang
- 电路板表面处理 (diànlù bǎn biǎomiàn chǔlǐ) - Xử lý bề mặt bo mạch
- 电容器接线端子 (diànróng qì jiēxiàn duānzǐ) - Klem kết nối tụ điện
- 防爆绝缘板 (fáng bào juéyuán bǎn) - Vật liệu cách điện chống nổ
- 电源线束接头 (diànyuán xiànshù jiētóu) - Đầu nối bó dây nguồn
- 电机控制继电器 (diànjī kòngzhì jìdiànlí) - Rơ le điều khiển động cơ
- 绝缘胶圈密封 (juéyuán jiāo quān mìfēng) - Kín chặt vòng đệm cách điện
- 电路板印刷 (diànlù bǎn yìnshuā) - In trên bo mạch
- 防火墙安全性 (fánghuǒqiáng ānquán xìng) - An ninh tường lửa
- 电源电压调节器 (diànyuán diànyā tiáojié qì) - Bộ điều áp nguồn
- 电机驱动控制器 (diànjī qūdòng kòngzhì qì) - Bộ điều khiển động cơ
- 电路板化学镀金 (diànlù bǎn huàxué dù jīn) - Mạ vàng hóa học trên bo mạch
- 绝缘塑料材料 (juéyuán sùliào cáiliào) - Vật liệu nhựa cách điện
- 电源稳定器 (diànyuán wěndìng qì) - Ổn áp nguồn
- 电机电缆 (diànjī diànlǎn) - Dây điện động cơ
- 绝缘胶带封口机 (juéyuán jiāodài fēngkǒu jī) - Máy bọc băng cách điện
- 电路板清洗溶液 (diànlù bǎn qīngxǐ róngyè) - Dung dịch tẩy rửa bo mạch
- 防爆电缆夹 (fáng bào diànlǎn jiá) - Kẹp dây điện chống nổ
- 电源稳定模块 (diànyuán wěndìng mó kuài) - Mô-đun ổn áp nguồn
- 光纤收发器模块 (guāngxiàn shōufā qì mó kuài) - Mô-đun trình thu phát sợi quang
- 电源逆变器 (diànyuán nì biàn qì) - Biến tần nguồn
- 绝缘胶带剪刀 (juéyuán jiāodài jiǎndāo) - Kéo cắt băng cách điện
- 电机绝缘层 (diànjī juéyuán céng) - Lớp cách điện động cơ
- 防护墙 (fánghù qiáng) - Bức tường bảo vệ
- 电路板覆铜 (diànlù bǎn fù tóng) - Phủ đồng bo mạch
- 绝缘玻璃 (juéyuán bōlí) - Kính cách điện
- 电源模块电缆 (diànyuán mó kuài diànlǎn) - Dây điện mô-đun nguồn
- 防火墙卡 (fánghuǒqiáng kǎ) - Thẻ tường lửa
- 电机绝缘子 (diànjī juéyuánzi) - Điện cực cách điện động cơ
- 光纤收发器接口 (guāngxiàn shōufā qì jiēkǒu) - Giao diện trình thu phát sợi quang
- 电路板热风焊锡 (diànlù bǎn rèfēng hàn xī) - Hàn nóng bo mạch
- 绝缘瓷 (juéyuán cí) - Sứ cách điện
- 防护罩 (fánghù zhào) - Màn bảo vệ
- 电源模块塑料壳 (diànyuán mó kuài sùliào ké) - Vỏ nhựa mô-đun nguồn
- 电机线圈 (diànjī xiànquān) - Cuộn dây động cơ
- 绝缘材料测试仪 (juéyuán cáiliào cèshì yí) - Thiết bị kiểm tra vật liệu cách điện
- 电路板去锡 (diànlù bǎn qù xī) - Gỡ thiếc bo mạch
- 防火墙配置 (fánghuǒqiáng pèizhì) - Cấu hình tường lửa
- 电源连接器 (diànyuán liánjiēqì) - Đầu nối nguồn
- 光纤交换机 (guāngxiàn jiāohuànjī) - Switch sợi quang
- 电路板喷锡 (diànlù bǎn pēn xī) - Phun thiếc bo mạch
- 绝缘套管剥离器 (juéyuán tàoguǎn bāo lí qì) - Máy gỡ ống cách điện
- 防爆工具 (fáng bào gōngjù) - Dụng cụ chống nổ
- 电源模块熔丝 (diànyuán mó kuài róng sī) - Nhiệt kế mô-đun nguồn
- 电机绕组 (diànjī ràozǔ) - Cuộn dây động cơ
- 绝缘板 (juéyuán bǎn) - Vật liệu cách điện
- 电路板喷锡机 (diànlù bǎn pēn xī jī) - Máy phun thiếc bo mạch
- 防水电源插头线 (fángshuǐ diànyuán chātóu xiàn) - Dây cắm nguồn chống nước
- 电源模块传感器 (diànyuán mó kuài chuán gǎn qì) - Cảm biến mô-đun nguồn
- 光纤接口 (guāngxiàn jiēkǒu) - Giao diện sợi quang
- 电源模块保险丝 (diànyuán mó kuài bǎoxiān sī) - Cầu chì mô-đun nguồn
- 绝缘接头 (juéyuán jiētóu) - Đầu nối cách điện
- 电路板热风焊锡站 (diànlù bǎn rèfēng hàn xī zhàn) - Trạm hàn nóng bo mạch
- 电机散热器 (diànjī sànrè qì) - Tản nhiệt động cơ
- 绝缘隔离子 (juéyuán gélí zǐ) - Cách điện giữa
- 电路板热风吹拔枪 (diànlù bǎn rèfēng chuī bá qiāng) - Súng thổi nóng bo mạch
- 防水插头 (fángshuǐ chātóu) - Đầu cắm chống nước
- 电源模块安装座 (diànyuán mó kuài ānzhuāng zuò) - Giá đỡ mô-đun nguồn
- 电机温控器 (diànjī wēn kòng qì) - Bộ điều khiển nhiệt độ động cơ
- 电路板磁铁 (diànlù bǎn cí tiě) - Nam châm trên bo mạch
- 绝缘胶管 (juéyuán jiāo guǎn) - Ống keo cách điện
- 电路板磁性铁氧体 (diànlù bǎn cíxìng tiě yǎngtǐ) - Từ tính oxit sắt trên bo mạch
- 防火墙设置 (fánghuǒqiáng shèzhì) - Thiết lập tường lửa
- 电源模块电源线 (diànyuán mó kuài diànyuán xiàn) - Dây nguồn mô-đun nguồn
- 光纤放大器 (guāngxiàn fàngdàqì) - Khuếch đại sợi quang
- 电路板磁铁模块 (diànlù bǎn cí tiě mó kuài) - Mô-đun nam châm trên bo mạch
- 绝缘带 (juéyuán dài) - Dây cách điện
- 防护护目镜 (fánghù hù mù jìng) - Kính bảo hộ mắt
- 电源模块电压传感器 (diànyuán mó kuài diànyā chuán gǎn qì) - Cảm biến áp mô-đun nguồn
- 光纤放大器模块 (guāngxiàn fàngdàqì mó kuài) - Mô-đun khuếch đại sợi quang
- 电路板磁性芯片 (diànlù bǎn cíxìng xīnpiàn) - Vi mạch từ trên bo mạch
- 绝缘瓷器 (juéyuán cíqì) - Đồ gốm cách điện
- 防火墙检测 (fánghuǒqiáng jiǎncè) - Kiểm tra tường lửa
- 电源模块散热风扇 (diànyuán mó kuài sànrè fēngshàn) - Quạt tản nhiệt mô-đun nguồn
- 光纤信号放大器 (guāngxiàn xìnghào fàngdàqì) - Khuếch đại tín hiệu sợi quang
- 绝缘管 (juéyuán guǎn) - Ống cách điện
- 防火墙更新 (fánghuǒqiáng gēngxīn) - Cập nhật tường lửa
- 电源模块散热片片 (diànyuán mó kuài sànrè piàn piàn) - Tấm tản nhiệt mô-đun nguồn
- 光纤收发器连接器 (guāngxiàn shōufā qì liánjiēqì) - Đầu nối trình thu phát sợi quang
- 电路板导线 (diànlù bǎn dǎoxiàn) - Dây dẫn trên bo mạch
- 绝缘电线 (juéyuán diànxiàn) - Dây điện cách điện
- 防护手套接头 (fánghù shǒutào jiētóu) - Đầu nối găng tay bảo hộ
- 电路板压缩机 (diànlù bǎn yāsuō jī) - Máy nén bo mạch
- 绝缘滑轮 (juéyuán huálún) - Con lăn cách điện
- 防火墙安装 (fánghuǒqiáng ānzhuāng) - Cài đặt tường lửa
- 电源模块电流传感器 (diànyuán mó kuài diànlíu chuán gǎn qì) - Cảm biến dòng mô-đun nguồn
- 电机驱动带 (diànjī qūdòng dài) - Dây truyền động động cơ
- 电路板修理 (diànlù bǎn xiūlǐ) - Sửa chữa bo mạch
- 防护面罩 (fánghù miànzhào) - Mặt nạ bảo hộ
- 电源模块电容 (diànyuán mó kuài diànróng) - Tụ điện mô-đun nguồn
- 电路板半导体 (diànlù bǎn bàn dǎotǐ) - Bán dẫn trên bo mạch
- 绝缘胶粘剂 (juéyuán jiāo zhānjì) - Keo dính cách điện
- 防火墙设置向导 (fánghuǒqiáng shèzhì xiàngdǎo) - Hướng dẫn cài đặt tường lửa
- 电源模块电路 (diànyuán mó kuài diànlù) - Mạch điện mô-đun nguồn
- 电机驱动带轮 (diànjī qūdòng dài lún) - Bánh truyền động động cơ
- 绝缘电缆接头 (juéyuán diànlǎn jiētóu) - Đầu nối cáp điện cách điện
- 电路板电解电容 (diànlù bǎn diànjiě diànróng) - Tụ điện giải phóng trên bo mạch
- 防护面具 (fánghù miànjù) - Mặt nạ bảo hộ
- 光纤转换器 (guāngxiàn zhuǎnhuànqì) - Bộ chuyển đổi sợi quang
- 电机驱动链条 (diànjī qūdòng liàntiáo) - Xích truyền động động cơ
- 防火墙策略 (fánghuǒqiáng cèlüè) - Chiến lược tường lửa
- 电源模块继电器 (diànyuán mó kuài jìdiànlí) - Rơ le mô-đun nguồn
- 光纤跳线 (guāngxiàn tiàoxiàn) - Dây nhảy sợi quang
- 电路板厚铜 (diànlù bǎn hòu tóng) - Đồng dày bo mạch
- 绝缘泡沫 (juéyuán pàomò) - Bọt cách điện
- 防火墙监控 (fánghuǒqiáng jiānkòng) - Giám sát tường lửa
- 电源模块模拟输入 (diànyuán mó kuài mó nǐ shūrù) - Đầu vào mô phỏng mô-đun nguồn
- 光纤调制解调器 (guāngxiàn tiáozhì jiětiáo qì) - Modem sợi quang
- 电路板厚铜箔 (diànlù bǎn hòu tóng bó) - Lớp đồng dày trên bo mạch
- 绝缘胶布 (juéyuán jiāo bù) - Băng keo cách điện
- 防火墙过滤器 (fánghuǒqiáng guòlǜ qì) - Bộ lọc tường lửa
- 电源模块模拟输出 (diànyuán mó kuài mó nǐ shūchū) - Đầu ra mô phỏng mô-đun nguồn
- 光纤光放大器 (guāngxiàn guāng fàngdàqì) - Khuếch đại sợi quang
- 电机转向器 (diànjī zhuǎnxiàng qì) - Biến tần động cơ
- 绝缘帽 (juéyuán mào) - Mũ bảo hộ cách điện
- 防火墙卫兵 (fánghuǒqiáng wèibīng) - Người bảo vệ tường lửa
- 电源模块数字输入 (diànyuán mó kuài shùzì shūrù) - Đầu vào số học mô-đun nguồn
- 光纤光发射器 (guāngxiàn guāng fāshè qì) - Bộ phát sợi quang
- 绝缘塑料带 (juéyuán sùliào dài) - Băng nhựa cách điện
- 防火墙系统 (fánghuǒqiáng xìtǒng) - Hệ thống tường lửa
- 电源模块数字输出 (diànyuán mó kuài shùzì shūchū) - Đầu ra số học mô-đun nguồn
- 光纤光接收器 (guāngxiàn guāng jiēshōu qì) - Bộ thu sợi quang
- 电路板印刷电阻 (diànlù bǎn yìnshuā diànzǔ) - Trở điện in trên bo mạch
- 绝缘胶带剥离器 (juéyuán jiāodài bāolí qì) - Máy gỡ băng cách điện
- 光纤光接头 (guāngxiàn guāng jiētóu) - Đầu nối sợi quang
- 绝缘接口 (juéyuán jiēkǒu) - Giao diện cách điện
- 防火墙配置文件 (fánghuǒqiáng pèizhì wénjiàn) - Tệp cấu hình tường lửa
- 电源模块开关按钮 (diànyuán mó kuài kāiguān ànniǔ) - Nút công tắc mô-đun nguồn
- 光纤光发射器接口 (guāngxiàn guāng fāshè qì jiēkǒu) - Giao diện bộ phát sợi quang
- 电路板阻抗 (diànlù bǎn zǔzhòng) - Trở kháng bo mạch
- 绝缘管道 (juéyuán guǎndào) - Ống cách điện
- 防火墙规则 (fánghuǒqiáng guīzé) - Quy tắc tường lửa
- 电源模块开关状态 (diànyuán mó kuài kāiguān zhuàngtài) - Trạng thái công tắc mô-đun nguồn
- 光纤光接收器接口 (guāngxiàn guāng jiēshōu qì jiēkǒu) - Giao diện bộ thu sợi quang
- 电路板热敏电阻 (diànlù bǎn rè mǐn diànzǔ) - Trở nhiệt điện trở trên bo mạch
- 绝缘膜 (juéyuán mó) - Màng cách điện
- 防火墙状态 (fánghuǒqiáng zhuàngtài) - Trạng thái tường lửa
- 电源模块连接状态 (diànyuán mó kuài liánjiē zhuàngtài) - Trạng thái kết nối mô-đun nguồn
- 光纤光放大器接口 (guāngxiàn guāng fàngdàqì jiēkǒu) - Giao diện khuếch đại sợi quang
- 电路板电感 (diànlù bǎn diàngǎn) - Cuộn cảm trên bo mạch
- 绝缘杆 (juéyuán gān) - Thanh cách điện
- 防火墙警报 (fánghuǒqiáng jǐngbào) - Báo động tường lửa
- 电源模块故障指示灯 (diànyuán mó kuài gùzhàng zhǐshì dēng) - Đèn chỉ thị lỗi mô-đun nguồn
- 光纤光接头连接器 (guāngxiàn guāng jiētóu liánjiēqì) - Đầu nối kết nối sợi quang
- 电路板电阻 (diànlù bǎn diànzǔ) - Trở điện trên bo mạch
- 绝缘毡 (juéyuán zhān) - Tấm lót cách điện
- 防火墙防病毒 (fánghuǒqiáng fáng bìngdú) - Phần mềm diệt virus tường lửa
- 电源模块故障报警器 (diànyuán mó kuài gùzhàng bàojǐng qì) - Cảm biến báo động lỗi mô-đun nguồn
- 光纤光接头插座 (guāngxiàn guāng jiētóu chāozuò) - Ổ cắm đầu nối sợi quang
- 电路板电容 (diànlù bǎn diànróng) - Tụ điện trên bo mạch
- 绝缘电线套管 (juéyuán diànxiàn tàoguǎn) - Ống bọc dây điện cách điện
- 防火墙恶意软件 (fánghuǒqiáng èyì ruǎnjiàn) - Phần mềm độc hại tường lửa
- 电源模块指示灯 (diànyuán mó kuài zhǐshì dēng) - Đèn chỉ thị mô-đun nguồn
- 光纤光接头面板 (guāngxiàn guāng jiētóu miànbǎn) - Bảng điều khiển đầu nối sợi quang
- 电路板热敏电阻器 (diànlù bǎn rè mǐn diànzǔ qì) - Cảm biến nhiệt điện trở trên bo mạch
- 绝缘电线固定夹 (juéyuán diànxiàn gùdìng jiā) - Kẹp cố định dây điện cách điện
- 防火墙网络 (fánghuǒqiáng wǎngluò) - Mạng tường lửa
- 电源模块连接线 (diànyuán mó kuài liánjiē xiàn) - Dây kết nối mô-đun nguồn
- 光纤光接头套管 (guāngxiàn guāng jiētóu tàoguǎn) - Ống bọc đầu nối sợi quang
- 电路板热敏电阻元件 (diànlù bǎn rè mǐn diànzǔ yuánjiàn) - Linh kiện cảm biến nhiệt điện trở trên bo mạch
- 绝缘夹子 (juéyuán jiāzi) - Kẹp cách điện
- 防火墙审计 (fánghuǒqiáng shěnjì) - Kiểm toán tường lửa
- 电源模块通风口 (diànyuán mó kuài tōngfēng kǒu) - Lỗ thông hơi mô-đun nguồn
- 光纤光接头护套 (guāngxiàn guāng jiētóu hù tào) - Vỏ bảo vệ đầu nối sợi quang
- 电路板电感元件 (diànlù bǎn diàngǎn yuánjiàn) - Linh kiện cuộn cảm trên bo mạch
- 绝缘套管 (juéyuán tàoguǎn) - Vỏ cách điện
- 防火墙端口 (fánghuǒqiáng duānkǒu) - Cổng tường lửa
- 电源模块端子 (diànyuán mó kuài duānzi) - Terminal mô-đun nguồn
- 光纤光接头保护罩 (guāngxiàn guāng jiētóu bǎohù zhào) - Nắp bảo vệ đầu nối sợi quang
- 电路板电感器 (diànlù bǎn diàngǎn qì) - Cảm biến cuộn cảm trên bo mạch
- 绝缘套管接头 (juéyuán tàoguǎn jiētóu) - Đầu nối vỏ cách điện
- 防火墙过滤 (fánghuǒqiáng guòlǜ) - Lọc tường lửa
- 电源模块电池 (diànyuán mó kuài diànchí) - Pin mô-đun nguồn