• Lịch khai giảng Tháng 7 năm 2026 tại Địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân (Ngã Tư Sở - Royal City), Hà Nội.
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 6/7/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 13/7/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 20/7/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung HSK 123 và HSKK sơ cấp khai giảng ngày 27/7/2026, lịch học Thứ 2-4-6, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 7/7/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 14/7/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 21/7/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Lớp tiếng Trung cơ bản khai giảng ngày 28/7/2026, lịch học Thứ 3-5-7, thời gian học 18h-19h30 (Còn 1 chỗ)
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ
    Video bài giảng Thầy Vũ livestream đào tạo trực tuyến

Từ vựng tiếng Trung Thiết kế Vi mạch Điện tử

Ebook tổng hợp Từ vựng tiếng Trung Thiết kế Vi mạch Điện tử Tác giả Nguyễn Minh Vũ


Từ vựng tiếng Trung Thiết kế Vi mạch Điện tử là cuốn sách ebook học từ vựng tiếng Trung theo chủ đề của Tác giả Nguyễn Minh Vũ vừa được xuất xưởng hôm nay tại trung tâm tiếng Trung ChineMaster địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Trung Quận Thanh Xuân Hà Nội (Ngã Tư Sở). Các bạn học viên và thành viên chú ý, đây là một trong những lĩnh vực từ vựng tiếng Trung theo chủ đề rất thông dụng và phổ biến nhất hiện nay. Các bạn hãy trang bị thật nhanh toàn bộ các từ vựng tiếng Trung về Thiết kế Vi mạch Điện tử càng sớm càng tốt để phục vụ nhu cầu công việc trong các nhà máy công xưởng và doanh nghiệp Nước ngoài.

Tác giả: Nguyễn Minh Vũ

Tác phẩm: Từ vựng tiếng Trung Thiết kế Vi mạch Điện tử


Từ vựng tiếng Trung Linh kiện Máy tính

Từ vựng tiếng Trung Thiết bị Công xưởng

Từ vựng tiếng Trung Thiết bị Công nghiệp

Từ vựng tiếng Trung Công nghiệp Bán dẫn

Từ vựng tiếng Trung Nhà máy sản xuất Chip CPU

Từ vựng tiếng Trung Linh kiện Phụ kiện trong Công xưởng

Các bạn cần thêm các chủ đề từ vựng tiếng Trung bất kỳ, hoặc là các từ vựng tiếng Trung chuyên ngành nào, thì hãy tương tác online cùng Thầy Vũ trên kênh Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master - Forum tiếng Trung Thầy Vũ nhé. Thầy Vũ sẽ cập nhập các mảng từ vựng tiếng Trung theo nhu cầu của các bạn, dịch vụ cung cấp này hoàn toàn miễn phí.

Diễn đàn tổng hợp từ vựng tiếng Trung

Giới thiệu cuốn sách Ebook tổng hợp Từ vựng tiếng Trung Thiết kế Vi mạch Điện tử được sáng tác bởi Tác giả Nguyễn Minh Vũ.

Chào mừng bạn đến với cuốn sách Ebook đặc biệt - "Tổng hợp Từ vựng tiếng Trung Thiết kế Vi mạch Điện tử" do tác giả Nguyễn Minh Vũ sáng tác. Cuốn sách này là nguồn tài liệu vô cùng hữu ích dành cho những ai quan tâm và đang tìm hiểu về lĩnh vực Thiết kế Vi mạch Điện tử, từ người mới bắt đầu đến những chuyên gia có kinh nghiệm.

Với sự tập trung chất lượng và kiến thức sâu rộng của tác giả, cuốn sách này cung cấp một danh mục đa dạng và phong phú về từ vựng tiếng Trung trong lĩnh vực Thiết kế Vi mạch Điện tử. Độc giả sẽ được tiếp cận với cả các khái niệm cơ bản lẫn nâng cao, từ các thành phần vi mạch đến các quy trình thiết kế và sản xuất.

Cuốn sách được biên soạn một cách cẩn thận và có cấu trúc rõ ràng, giúp người học tiếp thu từng từ vựng một cách dễ dàng và hệ thống. Bên cạnh đó, mỗi từ vựng được kèm theo phiên âm tiếng Trung và dịch nghĩa tiếng Việt, giúp người đọc hiểu rõ hơn về nghĩa và cách phát âm.

Cuốn sách Ebook này không chỉ giúp bạn nắm vững từ vựng chuyên ngành mà còn cung cấp một cơ sở vững chắc để bạn có thể tiếp tục khám phá sâu hơn về lĩnh vực thú vị này. Chúc bạn tận hưởng việc học và khám phá thế giới của Thiết kế Vi mạch Điện tử thông qua cuốn sách này!

Cuốn sách "Tổng hợp Từ vựng tiếng Trung Thiết kế Vi mạch Điện tử" cũng đi kèm với các ví dụ và ứng dụng thực tế trong ngành công nghiệp điện tử, giúp người đọc áp dụng kiến thức vào các tình huống thực tế.

Ngoài ra, tác giả cũng chia sẻ những kinh nghiệm và lời khuyên quý báu từ quá trình nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực này. Những chia sẻ này giúp độc giả có cái nhìn tổng quan và sâu sắc hơn về ngành Thiết kế Vi mạch Điện tử.

Cuốn sách cũng có sự cập nhật thông tin mới nhất về công nghệ và xu hướng trong lĩnh vực Thiết kế Vi mạch Điện tử, đồng thời mở ra cơ hội cho người đọc tiếp cận những công nghệ tiên tiến và tiên phong.

"Tổng hợp Từ vựng tiếng Trung Thiết kế Vi mạch Điện tử" hứa hẹn sẽ là người bạn đồng hành đáng tin cậy của những ai đam mê và muốn nghiên cứu sâu hơn về lĩnh vực hấp dẫn này. Chúc bạn có những trải nghiệm học tập và khám phá thú vị qua cuốn sách này!

Ngay sau đây là phần nội dung chi tiết của cuốn sách ebook tổng hợp Từ vựng tiếng Trung Thiết kế Vi mạch Điện tử của Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Ebook tổng hợp Từ vựng tiếng Trung Thiết kế Vi mạch Điện tử
  1. 电路设计 (Diànlù shèjì) - Circuit Design - Thiết kế Mạch điện
  2. 集成电路 (Jíchéng diànlù) - Integrated Circuit (IC) - Vi mạch tích hợp
  3. 元件 (Yuánjiàn) - Component - Linh kiện
  4. 传感器 (Chuángǎnqì) - Sensor - Cảm biến
  5. 电源 (Diànyuán) - Power Supply - Nguồn điện
  6. 接口 (Jiēkǒu) - Interface - Giao diện
  7. 芯片 (Xīnpiàn) - Chip - Vi chip
  8. 电阻 (Diànzǔ) - Resistor - Trở điện
  9. 电容 (Diànróng) - Capacitor - Tụ điện
  10. 电感 (Diàngǎn) - Inductor - Cuộn cảm
  11. PCB (Pān bǎn chǐ) - Printed Circuit Board - Bảng mạch in
  12. 元器件 (Yuán qìjiàn) - Electronic Component - Linh kiện điện tử
  13. 电源管理 (Diànyuán guǎnlǐ) - Power Management - Quản lý nguồn điện
  14. 时钟电路 (Shízhōng diànlù) - Clock Circuit - Mạch điện đồng hồ
  15. 信号处理 (Xìnhào chǔlǐ) - Signal Processing - Xử lý tín hiệu
  16. 仿真 (Fǎngzhēn) - Simulation - Mô phỏng
  17. 电子设计自动化 (Diànzǐ shèjì zìdònghuà) - Electronic Design Automation (EDA) - Tự động hóa thiết kế điện tử
  18. PCB设计 (PCB shèjì) - PCB Design - Thiết kế bảng mạch in
  19. 嵌入式系统 (Qiànrù shì xìtǒng) - Embedded System - Hệ thống nằm nhúng
  20. 信号 (Xìnhào) - Signal - Tín hiệu
  21. 电流 (Diànliú) - Current - Dòng điện
  22. 电压 (Diànyā) - Voltage - Điện áp
  23. 稳压器 (Wěnyāqì) - Voltage Regulator - Bộ ổn áp
  24. 操作放大器 (Cāozuò fàngdàqì) - Operational Amplifier (Op-Amp) - Khuếch đại viên hoạt động
  25. 电源线 (Diànyuán xiàn) - Power Cord - Dây nguồn
  26. 隔离器 (Gélí qì) - Isolator - Bộ cách ly
  27. 传输线 (Chuánshū xiàn) - Transmission Line - Dây truyền tải
  28. 振荡器 (Zhèndàngqì) - Oscillator - Bộ dao động
  29. 滤波器 (Lǜbōqì) - Filter - Bộ lọc
  30. 信号发生器 (Xìnhào fāshēng qì) - Signal Generator - Máy phát tín hiệu
  31. 逻辑门 (Luójī mén) - Logic Gate - Cổng logic
  32. 数字信号处理 (Shùzì xìnhào chǔlǐ) - Digital Signal Processing (DSP) - Xử lý tín hiệu số
  33. 模拟信号处理 (Mó'ǎn xìnhào chǔlǐ) - Analog Signal Processing - Xử lý tín hiệu tương tự
  34. 设计验证 (Shèjì yànzhèng) - Design Verification - Xác nhận thiết kế
  35. PCB布线 (PCB bùxiàn) - PCB Routing - Định tuyến bảng mạch in
  36. 功率放大器 (Gōnglǜ fàngdàqì) - Power Amplifier - Khuếch đại công suất
  37. 数据存储器 (Shùjù cúnchǔqì) - Memory - Bộ nhớ
  38. 逻辑设计 (Luóji shèjì) - Logic Design - Thiết kế logic
  39. 电磁兼容性 (Diàncí jiānróngxìng) - Electromagnetic Compatibility (EMC) - Tương thích điện từ
  40. 模块 (Mókuài) - Module - Mô-đun
  41. 操作系统 (Cāozuò xìtǒng) - Operating System - Hệ điều hành
  42. 芯片设计 (Xīnpiàn shèjì) - Chip Design - Thiết kế vi chip
  43. 电路板 (Diànlù bǎn) - Circuit Board - Bảng mạch điện
  44. 芯片测试 (Xīnpiàn cèshì) - Chip Testing - Kiểm tra vi chip
  45. 软件 (Ruǎnjiàn) - Software - Phần mềm
  46. 硬件 (Yìngjiàn) - Hardware - Phần cứng
  47. 自动化 (Zìdònghuà) - Automation - Tự động hóa
  48. 效率 (Xiàolǜ) - Efficiency - Hiệu suất
  49. 成本 (Chéngběn) - Cost - Chi phí
  50. 可靠性 (Kěkàoxìng) - Reliability - Độ tin cậy
  51. 电子电路 (Diànzǐ diànlù) - Electronic Circuit - Mạch điện tử
  52. 稳定性 (Wěndìngxìng) - Stability - Ổn định
  53. 原型设计 (Yuánxíng shèjì) - Prototype Design - Thiết kế nguyên mẫu
  54. 散热 (Sànrè) - Heat Dissipation - Tản nhiệt
  55. 故障排除 (Gùzhàng páichú) - Troubleshooting - Khắc phục sự cố
  56. 可编程 (Kě biānchéng) - Programmable - Có thể lập trình
  57. 信噪比 (Xìn zàobǐ) - Signal-to-Noise Ratio (SNR) - Tỷ số tín hiệu so với nhiễu
  58. 数据表 (Shùjù biǎo) - Datasheet - Bảng dữ liệu
  59. 功耗 (Gōnghào) - Power Consumption - Tiêu thụ công suất
  60. 物联网 (Wùliánwǎng) - Internet of Things (IoT) - Internet của mọi vật
  61. 模拟量 (Mónǐ liàng) - Analog Signal - Tín hiệu tương tự
  62. 数字量 (Shùzì liàng) - Digital Signal - Tín hiệu số
  63. 芯片制造 (Xīnpiàn zhìzào) - Chip Manufacturing - Sản xuất vi chip
  64. 电源模块 (Diànyuán mókuài) - Power Module - Mô-đun nguồn điện
  65. 多层印制电路板 (Duō céng yìn zhì diànlù bǎn) - Multilayer Printed Circuit Board (PCB) - Bảng mạch in đa tầng
  66. 集成度 (Jíchéng dù) - Integration Level - Mức tích hợp
  67. 射频 (Shèpín) - Radio Frequency (RF) - Tần số radio
  68. 母板 (Mǔbǎn) - Motherboard - Bảng mạch chính
  69. 阻抗 (Zǔzhàng) - Impedance - Điện trở
  70. 功率放大 (Gōnglǜ fàngdà) - Power Amplification - Khuếch đại công suất
  71. 电路分析 (Diànlù fēnxī) - Circuit Analysis - Phân tích mạch điện
  72. 随机存取存储器 (Suíjī cúnqǔ cúnchǔ qì) - Random Access Memory (RAM) - Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên
  73. 电磁干扰 (Diàncí gānrǎo) - Electromagnetic Interference (EMI) - Nhiễu điện từ
  74. 封装 (Fēngzhuāng) - Packaging - Đóng gói
  75. 集成电路设计 (Jíchéng diànlù shèjì) - Integrated Circuit Design - Thiết kế vi mạch tích hợp
  76. 逻辑分析仪 (Luójī fēnxī yí) - Logic Analyzer - Bộ phân tích logic
  77. 硬盘 (Yìngpán) - Hard Drive - Ổ cứng
  78. 线路板 (Xiànlù bǎn) - PCB Layout - Bố trí bảng mạch
  79. 布线 (Bùxiàn) - Routing - Định tuyến
  80. 电子工程师 (Diànzǐ gōngchéng shī) - Electronics Engineer - Kỹ sư điện tử
  81. 元件布局 (Yuánjiàn bùjué) - Component Layout - Bố trí linh kiện
  82. 芯片封装 (Xīnpiàn fēngzhuāng) - Chip Packaging - Đóng gói vi chip
  83. 电子线路模拟 (Diànzǐ xiànlù móhuà) - Circuit Simulation - Mô phỏng mạch điện tử
  84. 数模转换器 (Shù mó zhuǎnhuàn qì) - Analog-to-Digital Converter (ADC) - Bộ chuyển đổi tín hiệu số-analog
  85. 模数转换器 (Mó shù zhuǎnhuàn qì) - Digital-to-Analog Converter (DAC) - Bộ chuyển đổi tín hiệu analog-số
  86. 电磁兼容测试 (Diàncí jiānróng cèshì) - Electromagnetic Compatibility Testing - Kiểm tra tương thích điện từ
  87. 超大规模集成电路 (Chāo dà guīmó jíchéng diànlù) - Very Large Scale Integration (VLSI) - Tích hợp mạch điện siêu lớn
  88. 数字信号处理器 (Shùzì xìnhào chǔlǐ qì) - Digital Signal Processor (DSP) - Bộ xử lý tín hiệu số
  89. 直流 (Zhíliú) - Direct Current (DC) - Dòng điện một chiều
  90. 交流 (Jiāoliú) - Alternating Current (AC) - Dòng điện xoay chiều
  91. 电路仿真软件 (Diànlù fǎngzhēn ruǎnjiàn) - Circuit Simulation Software - Phần mềm mô phỏng mạch điện
  92. 集成电路生产 (Jíchéng diànlù shēngchǎn) - Integrated Circuit Manufacturing - Sản xuất vi mạch tích hợp
  93. 零件 (Língjiàn) - Part - Phần tử
  94. 集成电路测试 (Jíchéng diànlù cèshì) - Integrated Circuit Testing - Kiểm tra vi mạch tích hợp
  95. 晶体振荡器 (Jīngtǐ zhèndàngqì) - Crystal Oscillator - Bộ dao động tinh thể
  96. 随机存储器控制器 (Suíjī cúnchǔ qì kòngzhì qì) - Random Access Memory Controller (RAM Controller) - Bộ điều khiển bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên
  97. 数据采集 (Shùjù cǎijí) - Data Acquisition - Thu thập dữ liệu
  98. 反馈电路 (Fǎnkùi diànlù) - Feedback Circuit - Mạch điện phản hồi
  99. 高频 (Gāopín) - High Frequency - Tần số cao
  100. 程序 (Chéngxù) - Program - Chương trình
  101. 电源管理芯片 (Diànyuán guǎnlǐ xīnpiàn) - Power Management IC (PMIC) - Vi mạch quản lý nguồn điện
  102. 信号传输 (Xìnhào chuánshū) - Signal Transmission - Truyền tín hiệu
  103. 振幅 (Zhènfú) - Amplitude - Biên độ
  104. 电压调节器 (Diànyā tiáojiéqì) - Voltage Regulator - Bộ ổn áp điện áp
  105. 高阻抗 (Gāo zǔzhàng) - High Impedance - Điện trở cao
  106. 射频集成电路 (Shèpín jíchéng diànlù) - Radio Frequency Integrated Circuit (RFIC) - Vi mạch tích hợp tần số radio
  107. 电磁场 (Diàncí chǎng) - Electromagnetic Field - Trường điện từ
  108. PCB布线规则 (PCB bùxiàn guīzé) - PCB Routing Rules - Quy tắc định tuyến bảng mạch in
  109. 效能 (Xiàonéng) - Efficiency - Hiệu quả
  110. 元器件符号 (Yuán qìjiàn fúhào) - Electronic Component Symbols - Biểu tượng linh kiện điện tử
  111. 自动测试设备 (Zìdòng cèshì shèbèi) - Automatic Test Equipment (ATE) - Thiết bị kiểm tra tự động
  112. 集成电路工程 (Jíchéng diànlù gōngchéng) - Integrated Circuit Engineering - Kỹ thuật vi mạch tích hợp
  113. 抗干扰 (Kàng gānrǎo) - Anti-Interference - Chống nhiễu
  114. 接地 (Jiēdì) - Grounding - Kết nối đất
  115. 隔离变压器 (Gélí biànyāqì) - Isolation Transformer - Biến áp cách ly
  116. 集成电路设计工具 (Jíchéng diànlù shèjì gōngjù) - Integrated Circuit Design Tool - Công cụ thiết kế vi mạch tích hợp
  117. 零件库 (Língjiàn kù) - Component Library - Thư viện linh kiện
  118. 印制电路板设计 (Yìnzhì diànlù bǎn shèjì) - PCB Design - Thiết kế bảng mạch in
  119. 集成电路制造工艺 (Jíchéng diànlù zhìzào gōngyì) - IC Manufacturing Process - Quy trình sản xuất vi mạch tích hợp
  120. 封装技术 (Fēngzhuāng jìshù) - Packaging Technology - Công nghệ đóng gói
  121. 电源模块设计 (Diànyuán mókuài shèjì) - Power Module Design - Thiết kế mô-đun nguồn điện
  122. 热传导 (Rè chuándǎo) - Thermal Conduction - Dẫn nhiệt
  123. 接线端子 (Jiēxiàn duānzi) - Terminal Block - Khối kết nối
  124. 逻辑芯片 (Luójī xīnpiàn) - Logic Chip - Vi mạch logic
  125. 随机存储器芯片 (Suíjī cúnchǔqì xīnpiàn) - Random Access Memory Chip - Vi mạch bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên
  126. 集成电路封装 (Jíchéng diànlù fēngzhuāng) - IC Packaging - Đóng gói vi mạch tích hợp
  127. 电磁干扰抑制 (Diàncí gānrǎo yìzhì) - Electromagnetic Interference Suppression - Kháng nhiễu điện từ
  128. 芯片布局 (Xīnpiàn bùjué) - Chip Layout - Bố trí vi chip
  129. 功率放大器设计 (Gōnglǜ fàngdàqì shèjì) - Power Amplifier Design - Thiết kế khuếch đại công suất
  130. 过滤器设计 (Guòlǜ qì shèjì) - Filter Design - Thiết kế bộ lọc
  131. 传感器设计 (Chuángǎnqì shèjì) - Sensor Design - Thiết kế cảm biến
  132. 电压调节器设计 (Diànyā tiáojiéqì shèjì) - Voltage Regulator Design - Thiết kế bộ ổn áp điện áp
  133. 信号传输线设计 (Xìnhào chuánshū xiàn shèjì) - Signal Transmission Line Design - Thiết kế dây truyền tín hiệu
  134. 高频电路设计 (Gāopín diànlù shèjì) - High Frequency Circuit Design - Thiết kế mạch điện tần số cao
  135. 模拟信号处理器设计 (Mó'ǎn xìnhào chǔlǐ qì shèjì) - Analog Signal Processor Design - Thiết kế bộ xử lý tín hiệu tương tự
  136. 电源线设计 (Diànyuán xiàn shèjì) - Power Cord Design - Thiết kế dây nguồn
  137. 电源管理芯片设计 (Diànyuán guǎnlǐ xīnpiàn shèjì) - Power Management IC Design - Thiết kế vi mạch quản lý nguồn điện
  138. 芯片测试设备 (Xīnpiàn cèshì shèbèi) - Chip Testing Equipment - Thiết bị kiểm tra vi chip
  139. 电子线路模拟软件 (Diànzǐ xiànlù móhuà ruǎnjiàn) - Circuit Simulation Software - Phần mềm mô phỏng mạch điện tử
  140. 集成电路测试设备 (Jíchéng diànlù cèshì shèbèi) - Integrated Circuit Testing Equipment - Thiết bị kiểm tra vi mạch tích hợp
  141. 数字信号处理器设计 (Shùzì xìnhào chǔlǐ qì shèjì) - Digital Signal Processor Design - Thiết kế bộ xử lý tín hiệu số
  142. 电子线路模拟器 (Diànzǐ xiànlù móhuà qì) - Circuit Simulator - Máy mô phỏng mạch điện tử
  143. 器件测试 (Qìjiàn cèshì) - Component Testing - Kiểm tra linh kiện
  144. 硬件设计 (Yìngjiàn shèjì) - Hardware Design - Thiết kế phần cứng
  145. 模拟信号发生器 (Mó'ǎn xìnhào fāshēng qì) - Analog Signal Generator - Máy phát tín hiệu tương tự
  146. 高阻抗输入 (Gāo zǔzhàng shūrù) - High Impedance Input - Đầu vào điện trở cao
  147. 电子工程 (Diànzǐ gōngchéng) - Electronic Engineering - Kỹ thuật điện tử
  148. 电感器设计 (Diàngǎnqì shèjì) - Inductor Design - Thiết kế cuộn cảm
  149. PCB设计软件 (PCB shèjì ruǎnjiàn) - PCB Design Software - Phần mềm thiết kế bảng mạch in
  150. 数字信号处理器应用 (Shùzì xìnhào chǔlǐ qì yìngyòng) - Digital Signal Processor Applications - Ứng dụng bộ xử lý tín hiệu số
  151. 嵌入式系统设计 (Qiànrù shì xìtǒng shèjì) - Embedded System Design - Thiết kế hệ thống nằm nhúng
  152. 电磁兼容测试设备 (Diàncí jiānróng cèshì shèbèi) - Electromagnetic Compatibility Testing Equipment - Thiết bị kiểm tra tương thích điện từ
  153. 信号链路 (Xìnhào liànlù) - Signal Chain - Chuỗi tín hiệu
  154. 电子线路板制造 (Diànzǐ xiànlù bǎn zhìzào) - PCB Manufacturing - Sản xuất bảng mạch điện tử
  155. 模拟数字转换器 (Mó'ǎn shùzì zhuǎnhuàn qì) - Analog-to-Digital Converter (ADC) - Bộ chuyển đổi tín hiệu tương tự-số
  156. 电源管理芯片制造 (Diànyuán guǎnlǐ xīnpiàn zhìzào) - Power Management IC Manufacturing - Sản xuất vi mạch quản lý nguồn điện
  157. 集成电路设计流程 (Jíchéng diànlù shèjì liúchéng) - IC Design Flow - Luồng thiết kế vi mạch tích hợp
  158. 集成电路制造技术 (Jíchéng diànlù zhìzào jìshù) - IC Manufacturing Technology - Công nghệ sản xuất vi mạch tích hợp
  159. 电源转换器 (Diànyuán zhuǎnhuàn qì) - Power Converter - Bộ chuyển đổi nguồn điện
  160. 集成电路制造工厂 (Jíchéng diànlù zhìzào gōngchǎng) - IC Manufacturing Factory - Nhà máy sản xuất vi mạch tích hợp
  161. 信号发生器设计 (Xìnhào fāshēng qì shèjì) - Signal Generator Design - Thiết kế máy phát tín hiệu
  162. 嵌入式系统开发 (Qiànrù shì xìtǒng kāifā) - Embedded System Development - Phát triển hệ thống nằm nhúng
  163. 电子元器件制造 (Diànzǐ yuán qìjiàn zhìzào) - Electronic Component Manufacturing - Sản xuất linh kiện điện tử
  164. 集成电路封装技术 (Jíchéng diànlù fēngzhuāng jìshù) - IC Packaging Technology - Công nghệ đóng gói vi mạch tích hợp
  165. 数字信号处理器应用领域 (Shùzì xìnhào chǔlǐ qì yìngyòng lǐngyù) - DSP Applications - Các lĩnh vực ứng dụng của bộ xử lý tín hiệu số
  166. 热设计 (Rè shèjì) - Thermal Design - Thiết kế nhiệt
  167. 信号处理电路 (Xìnhào chǔlǐ diànlù) - Signal Processing Circuit - Mạch xử lý tín hiệu
  168. 电磁兼容测试方法 (Diàncí jiānróng cèshì fāngfǎ) - EMC Testing Methods - Phương pháp kiểm tra tương thích điện từ
  169. 电路原理图 (Diànlù yuánlǐ tú) - Circuit Schematic - Sơ đồ mạch điện
  170. 光电传感器 (Guāng diàn chuángǎn qì) - Photoelectric Sensor - Cảm biến quang điện
  171. 多层印制电路板设计 (Duō céng yìn zhì diànlù bǎn shèjì) - Multilayer PCB Design - Thiết kế bảng mạch in đa tầng
  172. 电路板排列 (Diànlù bǎn páiliè) - PCB Layout - Bố trí bảng mạch in
  173. 数据存储技术 (Shùjù cúnchǔ jìshù) - Data Storage Technology - Công nghệ lưu trữ dữ liệu
  174. 元器件选型 (Yuán qìjiàn xuǎnxíng) - Component Selection - Lựa chọn linh kiện
  175. 集成电路设计规范 (Jíchéng diànlù shèjì guīfàn) - IC Design Standards - Tiêu chuẩn thiết kế vi mạch tích hợp
  176. 电源系统 (Diànyuán xìtǒng) - Power System - Hệ thống nguồn điện
  177. 电子线路模拟方法 (Diànzǐ xiànlù móhuà fāngfǎ) - Circuit Simulation Methods - Phương pháp mô phỏng mạch điện tử
  178. 集成电路工程师 (Jíchéng diànlù gōngchéng shī) - IC Engineer - Kỹ sư vi mạch tích hợp
  179. 电源管理模块 (Diànyuán guǎnlǐ mókuài) - Power Management Module - Mô-đun quản lý nguồn điện
  180. 超大规模集成电路设计 (Chāo dà guīmó jíchéng diànlù shèjì) - Very Large Scale Integration (VLSI) Design - Thiết kế mạch điện siêu lớn
  181. 稳压器 (Wěnyāqì) - Voltage Regulator - Máy ổn áp điện áp
  182. PCB设计流程 (PCB shèjì liúchéng) - PCB Design Process - Quy trình thiết kế bảng mạch in
  183. 电磁干扰抑制方法 (Diàncí gānrǎo yìzhì fāngfǎ) - Electromagnetic Interference Suppression Methods - Phương pháp kháng nhiễu điện từ
  184. 电子线路模拟器软件 (Diànzǐ xiànlù móhuà qì ruǎnjiàn) - Circuit Simulator Software - Phần mềm mô phỏng mạch điện tử
  185. 嵌入式系统应用 (Qiànrù shì xìtǒng yìngyòng) - Embedded System Applications - Ứng dụng hệ thống nằm nhúng
  186. 集成电路制造流程 (Jíchéng diànlù zhìzào liúchéng) - IC Manufacturing Process Flow - Luồng quy trình sản xuất vi mạch tích hợp
  187. 信号放大器 (Xìnhào fàngdà qì) - Signal Amplifier - Bộ khuếch đại tín hiệu
  188. 电磁兼容 (Diàncí jiānróng) - Electromagnetic Compatibility (EMC) - Tương thích điện từ
  189. 集成电路设计工程师 (Jíchéng diànlù shèjì gōngchéng shī) - IC Design Engineer - Kỹ sư thiết kế vi mạch tích hợp
  190. 电路板设计流程 (Diànlù bǎn shèjì liúchéng) - PCB Design Process - Quy trình thiết kế bảng mạch in
  191. 电子线路板布局 (Diànzǐ xiànlù bǎn bùjué) - PCB Layout - Bố trí bảng mạch điện tử
  192. 信号处理器设计 (Xìnhào chǔlǐ qì shèjì) - Signal Processor Design - Thiết kế bộ xử lý tín hiệu
  193. 电源管理模块设计 (Diànyuán guǎnlǐ mókuài shèjì) - Power Management Module Design - Thiết kế mô-đun quản lý nguồn điện
  194. 集成电路制造工艺流程 (Jíchéng diànlù zhìzào gōngyì liúchéng) - IC Manufacturing Process Flow - Luồng quy trình công nghệ sản xuất vi mạch tích hợp
  195. 信号处理技术 (Xìnhào chǔlǐ jìshù) - Signal Processing Techniques - Kỹ thuật xử lý tín hiệu
  196. 数字信号发生器 (Shùzì xìnhào fāshēng qì) - Digital Signal Generator - Máy phát tín hiệu số
  197. 电路板设计软件 (Diànlù bǎn shèjì ruǎnjiàn) - PCB Design Software - Phần mềm thiết kế bảng mạch in
  198. 集成电路封装制程 (Jíchéng diànlù fēngzhuāng zhìchéng) - IC Packaging Process - Quy trình đóng gói vi mạch tích hợp
  199. 电源管理集成电路 (Diànyuán guǎnlǐ jíchéng diànlù) - Power Management Integrated Circuit - Vi mạch tích hợp quản lý nguồn điện
  200. 电源线路设计 (Diànyuán xiànlù shèjì) - Power Line Design - Thiết kế đường dẫn nguồn điện
  201. 超大规模集成电路制造 (Chāo dà guīmó jíchéng diànlù zhìzào) - VLSI Manufacturing - Sản xuất mạch điện siêu lớn
  202. 电子线路测试 (Diànzǐ xiànlù cèshì) - Circuit Testing - Kiểm tra mạch điện tử
  203. 集成电路设计软件 (Jíchéng diànlù shèjì ruǎnjiàn) - IC Design Software - Phần mềm thiết kế vi mạch tích hợp
  204. 电源转换器设计 (Diànyuán zhuǎnhuàn qì shèjì) - Power Converter Design - Thiết kế bộ chuyển đổi nguồn điện
  205. 信号链路设计 (Xìnhào liànlù shèjì) - Signal Chain Design - Thiết kế chuỗi tín hiệu
  206. 集成电路制造厂 (Jíchéng diànlù zhìzào chǎng) - IC Manufacturing Plant - Nhà máy sản xuất vi mạch tích hợp
  207. 电路板布线规则 (Diànlù bǎn bùxiàn guīzé) - PCB Routing Rules - Quy tắc định tuyến bảng mạch in
  208. 电源稳定器 (Diànyuán wěndìng qì) - Power Stabilizer - Ổn áp nguồn điện
  209. 集成电路生产流程 (Jíchéng diànlù shēngchǎn liúchéng) - IC Production Process - Quy trình sản xuất vi mạch tích hợp
  210. 模拟数字转换器设计 (Mó'ǎn shùzì zhuǎnhuàn qì shèjì) - Analog-to-Digital Converter (ADC) Design - Thiết kế bộ chuyển đổi tín hiệu tương tự-số
  211. 电磁场模拟 (Diàncí chǎng móhuà) - Electromagnetic Field Simulation - Mô phỏng trường điện từ
  212. 集成电路设计原理 (Jíchéng diànlù shèjì yuánlǐ) - IC Design Principles - Nguyên tắc thiết kế vi mạch tích hợp
  213. 电源系统设计 (Diànyuán xìtǒng shèjì) - Power System Design - Thiết kế hệ thống nguồn điện
  214. 数字信号滤波器 (Shùzì xìnhào lǜbō qì) - Digital Signal Filter - Bộ lọc tín hiệu số
  215. 集成电路测试方法 (Jíchéng diànlù cèshì fāngfǎ) - IC Testing Methods - Phương pháp kiểm tra vi mạch tích hợp
  216. 电源线路布局 (Diànyuán xiànlù bùjué) - Power Line Layout - Bố trí đường dẫn nguồn điện
  217. 信号链路设计软件 (Xìnhào liànlù shèjì ruǎnjiàn) - Signal Chain Design Software - Phần mềm thiết kế chuỗi tín hiệu
  218. 电路板布线技巧 (Diànlù bǎn bùxiàn jìqiǎo) - PCB Routing Techniques - Kỹ thuật định tuyến bảng mạch in
  219. 集成电路制造设备 (Jíchéng diànlù zhìzào shèbèi) - IC Manufacturing Equipment - Thiết bị sản xuất vi mạch tích hợp
  220. 模拟信号处理器应用 (Mó'ǎn xìnhào chǔlǐ qì yìngyòng) - Analog Signal Processor Applications - Các ứng dụng của bộ xử lý tín hiệu tương tự
  221. 电源保护电路 (Diànyuán bǎohù diànlù) - Power Protection Circuit - Mạch bảo vệ nguồn điện
  222. 集成电路设计工具软件 (Jíchéng diànlù shèjì gōngjù ruǎnjiàn) - IC Design Tool Software - Phần mềm công cụ thiết kế vi mạch tích hợp
  223. 信号处理器应用领域 (Xìnhào chǔlǐ qì yìngyòng lǐngyù) - Signal Processor Applications - Các lĩnh vực ứng dụng của bộ xử lý tín hiệu
  224. 电源线路布线 (Diànyuán xiànlù bùxiàn) - Power Line Routing - Định tuyến đường dẫn nguồn điện
  225. 集成电路制造工艺技术 (Jíchéng diànlù zhìzào jìshù) - IC Manufacturing Process Technology - Công nghệ quy trình sản xuất vi mạch tích hợp
  226. 数字信号处理器设计工具 (Shùzì xìnhào chǔlǐ qì shèjì gōngjù) - DSP Design Tool - Công cụ thiết kế bộ xử lý tín hiệu số
  227. 电源保护技术 (Diànyuán bǎohù jìshù) - Power Protection Techniques - Kỹ thuật bảo vệ nguồn điện
  228. 集成电路设计原则 (Jíchéng diànlù shèjì yuánzé) - IC Design Principles - Nguyên tắc thiết kế vi mạch tích hợp
  229. 电路板元件布局 (Diànlù bǎn yuánjiàn bùjué) - PCB Component Placement - Đặt linh kiện trên bảng mạch in
  230. 信号链路分析 (Xìnhào liànlù fēnxī) - Signal Chain Analysis - Phân tích chuỗi tín hiệu
  231. 集成电路制造材料 (Jíchéng diànlù zhìzào cáiliào) - IC Manufacturing Materials - Nguyên liệu sản xuất vi mạch tích hợp
  232. 电源线路分析 (Diànyuán xiànlù fēnxī) - Power Line Analysis - Phân tích đường dẫn nguồn điện
  233. 集成电路设计工程 (Jíchéng diànlù shèjì gōngchéng) - IC Design Engineering - Kỹ thuật thiết kế vi mạch tích hợp
  234. 电源模块布局 (Diànyuán mókuài bùjué) - Power Module Placement - Bố trí mô-đun nguồn điện
  235. 数字信号处理器工程师 (Shùzì xìnhào chǔlǐ qì gōngchéng shī) - DSP Engineer - Kỹ sư bộ xử lý tín hiệu số
  236. 集成电路制造工厂设备 (Jíchéng diànlù zhìzào gōngchǎng shèbèi) - IC Manufacturing Plant Equipment - Thiết bị nhà máy sản xuất vi mạch tích hợp
  237. 电路板材料选型 (Diànlù bǎn cáiliào xuǎnxíng) - PCB Material Selection - Lựa chọn nguyên liệu bảng mạch in
  238. 集成电路制造设备供应商 (Jíchéng diànlù zhìzào shèbèi gōngyìng shāng) - IC Manufacturing Equipment Supplier - Nhà cung cấp thiết bị sản xuất vi mạch tích hợp
  239. 电源模块设计规范 (Diànyuán mókuài shèjì guīfàn) - Power Module Design Standards - Tiêu chuẩn thiết kế mô-đun nguồn điện
  240. 数字信号处理器芯片 (Shùzì xìnhào chǔlǐ qì xīnpiàn) - DSP Chip - Vi mạch bộ xử lý tín hiệu số
  241. 集成电路制造过程 (Jíchéng diànlù zhìzào guòchéng) - IC Manufacturing Process - Quy trình sản xuất vi mạch tích hợp
  242. 电路板设计标准 (Diànlù bǎn shèjì biāozhǔn) - PCB Design Standards - Tiêu chuẩn thiết kế bảng mạch in
  243. 信号链路优化 (Xìnhào liànlù yōuhuà) - Signal Chain Optimization - Tối ưu hóa chuỗi tín hiệu
  244. 集成电路封装材料 (Jíchéng diànlù fēngzhuāng cáiliào) - IC Packaging Materials - Nguyên liệu đóng gói vi mạch tích hợp
  245. 电源线路分布 (Diànyuán xiànlù fēnbù) - Power Line Distribution - Phân phối đường dẫn nguồn điện
  246. 集成电路制造厂设备供应商 (Jíchéng diànlù zhìzào chǎng shèbèi gōngyìng shāng) - IC Manufacturing Plant Equipment Supplier - Nhà cung cấp thiết bị nhà máy sản xuất vi mạch tích hợp
  247. 模拟信号处理器芯片 (Mó'ǎn xìnhào chǔlǐ qì xīnpiàn) - Analog Signal Processor Chip - Vi mạch bộ xử lý tín hiệu tương tự
  248. 集成电路测试技术 (Jíchéng diànlù cèshì jìshù) - IC Testing Techniques - Kỹ thuật kiểm tra vi mạch tích hợp
  249. 电源线路分析软件 (Diànyuán xiànlù fēnxī ruǎnjiàn) - Power Line Analysis Software - Phần mềm phân tích đường dẫn nguồn điện
  250. 集成电路制造材料供应商 (Jíchéng diànlù zhìzào cáiliào gōngyìng shāng) - IC Manufacturing Materials Supplier - Nhà cung cấp nguyên liệu sản xuất vi mạch tích hợp
  251. 数字信号处理器芯片设计 (Shùzì xìnhào chǔlǐ qì xīnpiàn shèjì) - DSP Chip Design - Thiết kế vi mạch bộ xử lý tín hiệu số
  252. 电路板元件布局规则 (Diànlù bǎn yuánjiàn bùjué guīzé) - PCB Component Placement Rules - Quy tắc đặt linh kiện trên bảng mạch in
  253. 集成电路测试设备供应商 (Jíchéng diànlù cèshì shèbèi gōngyìng shāng) - IC Testing Equipment Supplier - Nhà cung cấp thiết bị kiểm tra vi mạch tích hợp
  254. 电源线路仿真 (Diànyuán xiànlù fǎngzhēn) - Power Line Simulation - Mô phỏng đường dẫn nguồn điện
  255. 集成电路制造工厂设备制造商 (Jíchéng diànlù zhìzào gōngchǎng shèbèi zhìzào shāng) - IC Manufacturing Plant Equipment Manufacturer - Nhà sản xuất thiết bị nhà máy sản xuất vi mạch tích hợp
  256. 信号链路设计原则 (Xìnhào liànlù shèjì yuánzé) - Signal Chain Design Principles - Nguyên tắc thiết kế chuỗi tín hiệu
  257. 集成电路封装工艺 (Jíchéng diànlù fēngzhuāng gōngyì) - IC Packaging Process - Quy trình đóng gói vi mạch tích hợp
  258. 集成电路测试设备制造商 (Jíchéng diànlù cèshì shèbèi zhìzào shāng) - IC Testing Equipment Manufacturer - Nhà sản xuất thiết bị kiểm tra vi mạch tích hợp
  259. 电源模块设计流程 (Diànyuán mókuài shèjì liúchéng) - Power Module Design Process - Quy trình thiết kế mô-đun nguồn điện
  260. 数字信号处理器芯片制造 (Shùzì xìnhào chǔlǐ qì xīnpiàn zhìzào) - DSP Chip Manufacturing - Sản xuất vi mạch bộ xử lý tín hiệu số
  261. 集成电路测试软件 (Jíchéng diànlù cèshì ruǎnjiàn) - IC Testing Software - Phần mềm kiểm tra vi mạch tích hợp
  262. 电路板元件布局技巧 (Diànlù bǎn yuánjiàn bùjué jìqiǎo) - PCB Component Placement Techniques - Kỹ thuật đặt linh kiện trên bảng mạch in
  263. 集成电路制造设备制造商 (Jíchéng diànlù zhìzào shèbèi zhìzào shāng) - IC Manufacturing Equipment Manufacturer - Nhà sản xuất thiết bị sản xuất vi mạch tích hợp
  264. 电源模块设计软件 (Diànyuán mókuài shèjì ruǎnjiàn) - Power Module Design Software - Phần mềm thiết kế mô-đun nguồn điện
  265. 数字信号处理器芯片设计工具 (Shùzì xìnhào chǔlǐ qì xīnpiàn shèjì gōngjù) - DSP Chip Design Tool - Công cụ thiết kế vi mạch bộ xử lý tín hiệu số
  266. 集成电路测试流程 (Jíchéng diànlù cèshì liúchéng) - IC Testing Process - Quy trình kiểm tra vi mạch tích hợp
  267. 电路板布局技巧 (Diànlù bǎn bùjué jìqiǎo) - PCB Layout Techniques - Kỹ thuật bố trí bảng mạch in
  268. 集成电路制造工艺设备 (Jíchéng diànlù zhìzào gōngyì shèbèi) - IC Manufacturing Process Equipment - Thiết bị quy trình sản xuất vi mạch tích hợp
  269. 电源模块设计流程软件 (Diànyuán mókuài shèjì liúchéng ruǎnjiàn) - Power Module Design Process Software - Phần mềm quy trình thiết kế mô-đun nguồn điện
  270. 数字信号处理器芯片设计流程 (Shùzì xìnhào chǔlǐ qì xīnpiàn shèjì liúchéng) - DSP Chip Design Process - Quy trình thiết kế vi mạch bộ xử lý tín hiệu số
  271. 集成电路测试工程师 (Jíchéng diànlù cèshì gōngchéng shī) - IC Testing Engineer - Kỹ sư kiểm tra vi mạch tích hợp
  272. 电路板元件布局原则 (Diànlù bǎn yuánjiàn bùjué yuánzé) - PCB Component Placement Principles - Nguyên tắc đặt linh kiện trên bảng mạch in
  273. 电源模块设计原则 (Diànyuán mókuài shèjì yuánzé) - Power Module Design Principles - Nguyên tắc thiết kế mô-đun nguồn điện
  274. 集成电路测试工具 (Jíchéng diànlù cèshì gōngjù) - IC Testing Tool - Công cụ kiểm tra vi mạch tích hợp
  275. 集成电路测试流程软件 (Jíchéng diànlù cèshì liúchéng ruǎnjiàn) - IC Testing Process Software - Phần mềm quy trình kiểm tra vi mạch tích hợp
  276. 电源模块设计流程技巧 (Diànyuán mókuài shèjì liúchéng jìqiǎo) - Power Module Design Process Techniques - Kỹ thuật quy trình thiết kế mô-đun nguồn điện
  277. 数字信号处理器芯片制造工具 (Shùzì xìnhào chǔlǐ qì xīnpiàn zhìzào gōngjù) - DSP Chip Manufacturing Tool - Công cụ sản xuất vi mạch bộ xử lý tín hiệu số
  278. 集成电路测试流程技巧 (Jíchéng diànlù cèshì liúchéng jìqiǎo) - IC Testing Process Techniques - Kỹ thuật quy trình kiểm tra vi mạch tích hợp
  279. 电路板元件布局流程 (Diànlù bǎn yuánjiàn bùjué liúchéng) - PCB Component Placement Process - Quy trình đặt linh kiện trên bảng mạch in
  280. 集成电路测试流程工具 (Jíchéng diànlù cèshì liúchéng gōngjù) - IC Testing Process Tool - Công cụ quy trình kiểm tra vi mạch tích hợp
  281. 数字信号处理器芯片制造流程 (Shùzì xìnhào chǔlǐ qì xīnpiàn zhìzào liúchéng) - DSP Chip Manufacturing Process - Quy trình sản xuất vi mạch bộ xử lý tín hiệu số
  282. 集成电路测试流程工程师 (Jíchéng diànlù cèshì liúchéng gōngchéng shī) - IC Testing Process Engineer - Kỹ sư quy trình kiểm tra vi mạch tích hợp
  283. 电路板元件布局流程软件 (Diànlù bǎn yuánjiàn bùjué liúchéng ruǎnjiàn) - PCB Component Placement Process Software - Phần mềm quy trình đặt linh kiện trên bảng mạch in
  284. 集成电路测试流程工具软件 (Jíchéng diànlù cèshì liúchéng gōngjù ruǎnjiàn) - IC Testing Process Tool Software - Phần mềm công cụ quy trình kiểm tra vi mạch tích hợp
  285. 数字信号处理器芯片设计流程工具 (Shùzì xìnhào chǔlǐ qì xīnpiàn shèjì liúchéng gōngjù) - DSP Chip Design Process Tool - Công cụ quy trình thiết kế vi mạch bộ xử lý tín hiệu số
  286. 电路板元件布局流程技巧 (Diànlù bǎn yuánjiàn bùjué liúchéng jìqiǎo) - PCB Component Placement Process Techniques - Kỹ thuật quy trình đặt linh kiện trên bảng mạch in
  287. 电源模块设计流程工程师 (Diànyuán mókuài shèjì liúchéng gōngchéng shī) - Power Module Design Process Engineer - Kỹ sư quy trình thiết kế mô-đun nguồn điện
  288. 数字信号处理器芯片设计流程软件 (Shùzì xìnhào chǔlǐ qì xīnpiàn shèjì liúchéng ruǎnjiàn) - DSP Chip Design Process Software - Phần mềm quy trình thiết kế vi mạch bộ xử lý tín hiệu số
  289. 集成电路测试流程工具供应商 (Jíchéng diànlù cèshì liúchéng gōngjù gōngyìng shāng) - IC Testing Process Tool Supplier - Nhà cung cấp công cụ quy trình kiểm tra vi mạch tích hợp
  290. 电源模块设计流程工具软件 (Diànyuán mókuài shèjì liúchéng gōngjù ruǎnjiàn) - Power Module Design Process Tool Software - Phần mềm công cụ quy trình thiết kế mô-đun nguồn điện
  291. 数字信号处理器芯片设计流程工程师 (Shùzì xìnhào chǔlǐ qì xīnpiàn shèjì liúchéng gōngchéng shī) - DSP Chip Design Process Engineer - Kỹ sư quy trình thiết kế vi mạch bộ xử lý tín hiệu số
  292. 集成电路制造过程技术 (Jíchéng diànlù zhìzào guòchéng jìshù) - IC Manufacturing Process Techniques - Công nghệ quy trình sản xuất vi mạch tích hợp
  293. 电路板元件布局流程工具 (Diànlù bǎn yuánjiàn bùjué liúchéng gōngjù) - PCB Component Placement Process Tool - Công cụ quy trình đặt linh kiện trên bảng mạch in
  294. 数字信号处理器芯片制造流程工程师 (Shùzì xìnhào chǔlǐ qì xīnpiàn zhìzào liúchéng gōngchéng shī) - DSP Chip Manufacturing Process Engineer - Kỹ sư quy trình sản xuất vi mạch bộ xử lý tín hiệu số
  295. 集成电路制造过程工具 (Jíchéng diànlù zhìzào guòchéng gōngjù) - IC Manufacturing Process Tool - Công cụ quy trình sản xuất vi mạch tích hợp
  296. 数字信号处理器芯片设计流程工具软件 (Shùzì xìnhào chǔlǐ qì xīnpiàn shèjì liúchéng gōngjù ruǎnjiàn) - DSP Chip Design Process Tool Software - Phần mềm công cụ quy trình thiết kế vi mạch bộ xử lý tín hiệu số
  297. 集成电路制造过程工具软件 (Jíchéng diànlù zhìzào guòchéng gōngjù ruǎnjiàn) - IC Manufacturing Process Tool Software - Phần mềm công cụ quy trình sản xuất vi mạch tích hợp
  298. 电源模块设计流程工具 (Diànyuán mókuài shèjì liúchéng gōngjù) - Power Module Design Process Tool - Công cụ quy trình thiết kế mô-đun nguồn điện
  299. 数字信号处理器芯片制造流程工具软件 (Shùzì xìnhào chǔlǐ qì xīnpiàn zhìzào liúchéng gōngjù ruǎnjiàn) - DSP Chip Manufacturing Process Tool Software - Phần mềm công cụ quy trình sản xuất vi mạch bộ xử lý tín hiệu số
  300. 集成电路制造过程技巧 (Jíchéng diànlù zhìzào guòchéng jìqiǎo) - IC Manufacturing Process Techniques - Kỹ thuật quy trình sản xuất vi mạch tích hợp
  301. 电路板元件布局流程工具软件 (Diànlù bǎn yuánjiàn bùjué liúchéng gōngjù ruǎnjiàn) - PCB Component Placement Process Tool Software - Phần mềm công cụ quy trình đặt linh kiện trên bảng mạch in
  302. 数字信号处理器芯片制造流程技巧 (Shùzì xìnhào chǔlǐ qì xīnpiàn zhìzào liúchéng jìqiǎo) - DSP Chip Manufacturing Process Techniques - Kỹ thuật quy trình sản xuất vi mạch bộ xử lý tín hiệu số
  303. 集成电路制造过程工具供应商 (Jíchéng diànlù zhìzào guòchéng gōngjù gōngyìng shāng) - IC Manufacturing Process Tool Supplier - Nhà cung cấp công cụ quy trình sản xuất vi mạch tích hợp
  304. 电路板元件布局流程工程师 (Diànlù bǎn yuánjiàn bùjué liúchéng gōngchéng shī) - PCB Component Placement Process Engineer - Kỹ sư quy trình đặt linh kiện trên bảng mạch in
  305. 电源模块设计流程技巧软件 (Diànyuán mókuài shèjì liúchéng jìqiǎo ruǎnjiàn) - Power Module Design Process Techniques Software - Phần mềm kỹ thuật quy trình thiết kế mô-đun nguồn điện
  306. 集成电路制造过程工程师 (Jíchéng diànlù zhìzào guòchéng gōngchéng shī) - IC Manufacturing Process Engineer - Kỹ sư quy trình sản xuất vi mạch tích hợp
  307. 电源模块设计流程技巧工具 (Diànyuán mókuài shèjì liúchéng jìqiǎo gōngjù) - Power Module Design Process Techniques Tool - Công cụ kỹ thuật quy trình thiết kế mô-đun nguồn điện
  308. 电源模块设计流程技巧工具软件 (Diànyuán mókuài shèjì liúchéng jìqiǎo gōngjù ruǎnjiàn) - Power Module Design Process Techniques Tool Software - Phần mềm công cụ kỹ thuật quy trình thiết kế mô-đun nguồn điện
  309. 数字信号处理器芯片制造过程技巧 (Shùzì xìnhào chǔlǐ qì xīnpiàn zhìzào guòchéng jìqiǎo) - DSP Chip Manufacturing Process Techniques - Kỹ thuật quy trình sản xuất vi mạch bộ xử lý tín hiệu số
  310. 集成电路制造过程工具软件供应商 (Jíchéng diànlù zhìzào guòchéng gōngjù ruǎnjiàn gōngyìng shāng) - IC Manufacturing Process Tool Software Supplier - Nhà cung cấp phần mềm công cụ quy trình sản xuất vi mạch tích hợp
  311. 电路板元件布局流程技巧工具 (Diànlù bǎn yuánjiàn bùjué liúchéng jìqiǎo gōngjù) - PCB Component Placement Process Techniques Tool - Công cụ kỹ thuật quy trình đặt linh kiện trên bảng mạch in
  312. 数字信号处理器芯片制造过程技巧工具 (Shùzì xìnhào chǔlǐ qì xīnpiàn zhìzào guòchéng jìqiǎo gōngjù) - DSP Chip Manufacturing Process Techniques Tool - Công cụ kỹ thuật quy trình sản xuất vi mạch bộ xử lý tín hiệu số
  313. 集成电路测试过程技巧工具 (Jíchéng diànlù cèshì guòchéng jìqiǎo gōngjù) - IC Testing Process Techniques Tool - Công cụ kỹ thuật quy trình kiểm tra vi mạch tích hợp
  314. 电源模块设计流程技巧工具供应商 (Diànyuán mókuài shèjì liúchéng jìqiǎo gōngjù gōngyìng shāng) - Power Module Design Process Techniques Tool Supplier - Nhà cung cấp công cụ kỹ thuật quy trình thiết kế mô-đun nguồn điện
  315. 数字信号处理器芯片制造过程技巧工具供应商 (Shùzì xìnhào chǔlǐ qì xīnpiàn zhìzào guòchéng jìqiǎo gōngjù gōngyìng shāng) - DSP Chip Manufacturing Process Techniques Tool Supplier - Nhà cung cấp công cụ kỹ thuật quy trình sản xuất vi mạch bộ xử lý tín hiệu số
  316. 集成电路制造过程工程师软件 (Jíchéng diànlù zhìzào guòchéng gōngchéng shī ruǎnjiàn) - IC Manufacturing Process Engineer Software - Phần mềm kỹ sư quy trình sản xuất vi mạch tích hợp
  317. 电路板元件布局流程技巧工具软件 (Diànlù bǎn yuánjiàn bùjué liúchéng jìqiǎo gōngjù ruǎnjiàn) - PCB Component Placement Process Techniques Tool Software - Phần mềm công cụ kỹ thuật quy trình đặt linh kiện trên bảng mạch in
  318. 集成电路测试过程技巧工具软件 (Jíchéng diànlù cèshì guòchéng jìqiǎo gōngjù ruǎnjiàn) - IC Testing Process Techniques Tool Software - Phần mềm công cụ kỹ thuật quy trình kiểm tra vi mạch tích hợp
  319. 数字信号处理器芯片制造过程技巧工具软件 (Shùzì xìnhào chǔlǐ qì xīnpiàn zhìzào guòchéng jìqiǎo gōngjù ruǎnjiàn) - DSP Chip Manufacturing Process Techniques Tool Software - Phần mềm công cụ kỹ thuật quy trình sản xuất vi mạch bộ xử lý tín hiệu số
  320. 集成电路制造过程技巧工具 (Jíchéng diànlù zhìzào guòchéng jìqiǎo gōngjù) - IC Manufacturing Process Techniques Tool - Công cụ kỹ thuật quy trình sản xuất vi mạch tích hợp
  321. 电路板元件布局流程技巧工具软件供应商 (Diànlù bǎn yuánjiàn bùjué liúchéng jìqiǎo gōngjù ruǎnjiàn gōngyìng shāng) - PCB Component Placement Process Techniques Tool Software Supplier - Nhà cung cấp phần mềm công cụ kỹ thuật quy trình đặt linh kiện trên bảng mạch in
  322. 集成电路测试过程技巧工具供应商 (Jíchéng diànlù cèshì guòchéng jìqiǎo gōngjù gōngyìng shāng) - IC Testing Process Techniques Tool Supplier - Nhà cung cấp công cụ kỹ thuật quy trình kiểm tra vi mạch tích hợp
  323. 电路板元件布局流程技巧工具供应商 (Diànlù bǎn yuánjiàn bùjué liúchéng jìqiǎo gōngjù gōngyìng shāng) - PCB Component Placement Process Techniques Tool Supplier - Nhà cung cấp công cụ kỹ thuật quy trình đặt linh kiện trên bảng mạch in
  324. 集成电路测试过程技巧工具软件供应商 (Jíchéng diànlù cèshì guòchéng jìqiǎo gōngjù ruǎnjiàn gōngyìng shāng) - IC Testing Process Techniques Tool Software Supplier - Nhà cung cấp phần mềm công cụ kỹ thuật quy trình kiểm tra vi mạch tích hợp
  325. 电源模块设计流程技巧工具软件供应商 (Diànyuán mókuài shèjì liúchéng jìqiǎo gōngjù ruǎnjiàn gōngyìng shāng) - Power Module Design Process Techniques Tool Software Supplier - Nhà cung cấp phần mềm công cụ kỹ thuật quy trình thiết kế mô-đun nguồn điện
  326. 数字信号处理器芯片制造过程技巧工具供应商 (Shùzì xìnhào chǔlǐ qì xīnpiàn zhìzào guòchéng jìqiǎo gōngjù gōngyìng shāng) - DSP Chip Manufacturing Process Techniques Tool Supplier - Nhà cung cấp phần mềm công cụ kỹ thuật quy trình sản xuất vi mạch bộ xử lý tín hiệu số
  327. 电路板元件布局流程技巧工具供应商 (Diànlù bǎn yuánjiàn bùjué liúchéng jìqiǎo gōngjù gōngyìng shāng) - PCB Component Placement Process Techniques Tool Software Supplier - Nhà cung cấp phần mềm công cụ kỹ thuật quy trình đặt linh kiện trên bảng mạch in
  328. 电源模块设计流程技巧工具供应商 (Diànyuán mókuài shèjì liúchéng jìqiǎo gōngjù gōngyìng shāng) - Power Module Design Process Techniques Tool Software Supplier - Nhà cung cấp phần mềm công cụ kỹ thuật quy trình thiết kế mô-đun nguồn điện
  329. 数字信号处理器芯片制造过程技巧工具软件供应商 (Shùzì xìnhào chǔlǐ qì xīnpiàn zhìzào guòchéng jìqiǎo gōngjù ruǎnjiàn gōngyìng shāng) - DSP Chip Manufacturing Process Techniques Tool Software Supplier - Nhà cung cấp phần mềm công cụ kỹ thuật quy trình sản xuất vi mạch bộ xử lý tín hiệu số
  330. 集成电路测试过程技巧软件供应商 (Jíchéng diànlù cèshì guòchéng jìqiǎo ruǎnjiàn gōngyìng shāng) - IC Testing Process Techniques Software Supplier - Nhà cung cấp phần mềm kỹ thuật quy trình kiểm tra vi mạch tích hợp
  331. 数字信号处理器芯片制造过程技巧软件供应商 (Shùzì xìnhào chǔlǐ qì xīnpiàn zhìzào guòchéng jìqiǎo ruǎnjiàn gōngyìng shāng) - DSP Chip Manufacturing Process Techniques Software Supplier - Nhà cung cấp phần mềm kỹ thuật quy trình sản xuất vi mạch bộ xử lý tín hiệu số
  332. 集成电路制造过程工程师培训 (Jíchéng diànlù zhìzào guòchéng gōngchéng shī péixùn) - IC Manufacturing Process Engineer Training - Đào tạo kỹ sư quy trình sản xuất vi mạch tích hợp
  333. 电路板元件布局流程技巧软件 (Diànlù bǎn yuánjiàn bùjué liúchéng jìqiǎo ruǎnjiàn) - PCB Component Placement Process Techniques Software - Phần mềm kỹ thuật quy trình đặt linh kiện trên bảng mạch in
  334. 数字信号处理器芯片制造过程技巧软件 (Shùzì xìnhào chǔlǐ qì xīnpiàn zhìzào guòchéng jìqiǎo ruǎnjiàn) - DSP Chip Manufacturing Process Techniques Software - Phần mềm kỹ thuật quy trình sản xuất vi mạch bộ xử lý tín hiệu số
  335. 集成电路制造过程工程师培训机构 (Jíchéng diànlù zhìzào guòchéng gōngchéng shī péixùn jīgòu) - IC Manufacturing Process Engineer Training Institution - Cơ sở đào tạo kỹ sư quy trình sản xuất vi mạch tích hợp
  336. 集成电路制造过程技巧培训 (Jíchéng diànlù zhìzào guòchéng jìqiǎo péixùn) - IC Manufacturing Process Techniques Training - Đào tạo kỹ thuật quy trình sản xuất vi mạch tích hợp
  337. 电源模块设计流程技巧培训 (Diànyuán mókuài shèjì liúchéng jìqiǎo péixùn) - Power Module Design Process Techniques Training - Đào tạo kỹ thuật quy trình thiết kế mô-đun nguồn điện
  338. 数字信号处理器芯片制造过程技巧培训 (Shùzì xìnhào chǔlǐ qì xīnpiàn zhìzào guòchéng jìqiǎo péixùn) - DSP Chip Manufacturing Process Techniques Training - Đào tạo kỹ thuật quy trình sản xuất vi mạch bộ xử lý tín hiệu số
  339. 集成电路制造过程技巧培训机构 (Jíchéng diànlù zhìzào guòchéng jìqiǎo péixùn jīgòu) - IC Manufacturing Process Techniques Training Institution - Cơ sở đào tạo kỹ thuật quy trình sản xuất vi mạch tích hợp
  340. 电路板元件布局流程技巧培训 (Diànlù bǎn yuánjiàn bùjué liúchéng jìqiǎo péixùn) - PCB Component Placement Process Techniques Training - Đào tạo kỹ thuật quy trình đặt linh kiện trên bảng mạch in
  341. 集成电路测试过程技巧培训 (Jíchéng diànlù cèshì guòchéng jìqiǎo péixùn) - IC Testing Process Techniques Training - Đào tạo kỹ thuật quy trình kiểm tra vi mạch tích hợp
  342. 电源模块设计流程技巧软件供应商 (Diànyuán mókuài shèjì liúchéng jìqiǎo ruǎnjiàn gōngyìng shāng) - Power Module Design Process Techniques Software Supplier - Nhà cung cấp phần mềm kỹ thuật quy trình thiết kế mô-đun nguồn điện
  343. 集成电路制造过程技巧软件供应商 (Jíchéng diànlù zhìzào guòchéng jìqiǎo ruǎnjiàn gōngyìng shāng) - IC Manufacturing Process Techniques Software Supplier - Nhà cung cấp phần mềm kỹ thuật quy trình sản xuất vi mạch tích hợp
  344. 电路板元件布局流程技巧软件供应商 (Diànlù bǎn yuánjiàn bùjué liúchéng jìqiǎo ruǎnjiàn gōngyìng shāng) - PCB Component Placement Process Techniques Software Supplier - Nhà cung cấp phần mềm kỹ thuật quy trình đặt linh kiện trên bảng mạch in
  345. 集成电路测试过程技巧培训机构 (Jíchéng diànlù cèshì guòchéng jìqiǎo péixùn jīgòu) - IC Testing Process Techniques Training Institution - Cơ sở đào tạo kỹ thuật quy trình kiểm tra vi mạch tích hợp
  346. 电源模块设计流程技巧培训机构 (Diànyuán mókuài shèjì liúchéng jìqiǎo péixùn jīgòu) - Power Module Design Process Techniques Training Institution - Cơ sở đào tạo kỹ thuật quy trình thiết kế mô-đun nguồn điện
  347. 数字信号处理器芯片制造过程技巧培训机构 (Shùzì xìnhào chǔlǐ qì xīnpiàn zhìzào guòchéng jìqiǎo péixùn jīgòu) - DSP Chip Manufacturing Process Techniques Training Institution - Cơ sở đào tạo kỹ thuật quy trình sản xuất vi mạch bộ xử lý tín hiệu số
  348. 集成电路制造过程技巧研讨会 (Jíchéng diànlù zhìzào guòchéng jìqiǎo yántǎohuì) - IC Manufacturing Process Techniques Seminar - Hội thảo kỹ thuật quy trình sản xuất vi mạch tích hợp
  349. 电路板元件布局流程技巧研讨会 (Diànlù bǎn yuánjiàn bùjué liúchéng jìqiǎo yántǎohuì) - PCB Component Placement Process Techniques Seminar - Hội thảo kỹ thuật quy trình đặt linh kiện trên bảng mạch in
  350. 集成电路测试过程技巧研讨会 (Jíchéng diànlù cèshì guòchéng jìqiǎo yántǎohuì) - IC Testing Process Techniques Seminar - Hội thảo kỹ thuật quy trình kiểm tra vi mạch tích hợp
  351. 电源模块设计流程技巧研讨会 (Diànyuán mókuài shèjì liúchéng jìqiǎo yántǎohuì) - Power Module Design Process Techniques Seminar - Hội thảo kỹ thuật quy trình thiết kế mô-đun nguồn điện
  352. 数字信号处理器芯片制造过程技巧研讨会 (Shùzì xìnhào chǔlǐ qì xīnpiàn zhìzào guòchéng jìqiǎo yántǎohuì) - DSP Chip Manufacturing Process Techniques Seminar - Hội thảo kỹ thuật quy trình sản xuất vi mạch bộ xử lý tín hiệu số
  353. 集成电路制造过程技巧研究报告 (Jíchéng diànlù zhìzào guòchéng jìqiǎo yánjiū bàogào) - IC Manufacturing Process Techniques Research Report - Báo cáo nghiên cứu kỹ thuật quy trình sản xuất vi mạch tích hợp
  354. 电路板元件布局流程技巧研究报告 (Diànlù bǎn yuánjiàn bùjué liúchéng jìqiǎo yánjiū bàogào) - PCB Component Placement Process Techniques Research Report - Báo cáo nghiên cứu kỹ thuật quy trình đặt linh kiện trên bảng mạch in
  355. 集成电路测试过程技巧研究报告 (Jíchéng diànlù cèshì guòchéng jìqiǎo yánjiū bàogào) - IC Testing Process Techniques Research Report - Báo cáo nghiên cứu kỹ thuật quy trình kiểm tra vi mạch tích hợp
  356. 电源模块设计流程技巧研究报告 (Diànyuán mókuài shèjì liúchéng jìqiǎo yánjiū bàogào) - Power Module Design Process Techniques Research Report - Báo cáo nghiên cứu kỹ thuật quy trình thiết kế mô-đun nguồn điện
  357. 数字信号处理器芯片制造过程技巧研究报告 (Shùzì xìnhào chǔlǐ qì xīnpiàn zhìzào guòchéng jìqiǎo yánjiū bàogào) - DSP Chip Manufacturing Process Techniques Research Report - Báo cáo nghiên cứu kỹ thuật quy trình sản xuất vi mạch bộ xử lý tín hiệu số
  358. 集成电路制造过程技巧实验室 (Jíchéng diànlù zhìzào guòchéng jìqiǎo shíyàn shì) - IC Manufacturing Process Techniques Laboratory - Phòng thí nghiệm kỹ thuật quy trình sản xuất vi mạch tích hợp
  359. 电路板元件布局流程技巧实验室 (Diànlù bǎn yuánjiàn bùjué liúchéng jìqiǎo shíyàn shì) - PCB Component Placement Process Techniques Laboratory - Phòng thí nghiệm kỹ thuật quy trình đặt linh kiện trên bảng mạch in
  360. 集成电路测试过程技巧实验室 (Jíchéng diànlù cèshì guòchéng jìqiǎo shíyàn shì) - IC Testing Process Techniques Laboratory - Phòng thí nghiệm kỹ thuật quy trình kiểm tra vi mạch tích hợp
  361. 电源模块设计流程技巧实验室 (Diànyuán mókuài shèjì liúchéng jìqiǎo shíyàn shì) - Power Module Design Process Techniques Laboratory - Phòng thí nghiệm kỹ thuật quy trình thiết kế mô-đun nguồn điện
  362. 数字信号处理器芯片制造过程技巧实验室 (Shùzì xìnhào chǔlǐ qì xīnpiàn zhìzào guòchéng jìqiǎo shíyàn shì) - DSP Chip Manufacturing Process Techniques Laboratory - Phòng thí nghiệm kỹ thuật quy trình sản xuất vi mạch bộ xử lý tín hiệu số
  363. 集成电路制造过程技巧课程 (Jíchéng diànlù zhìzào guòchéng jìqiǎo kèchéng) - IC Manufacturing Process Techniques Course - Khóa học kỹ thuật quy trình sản xuất vi mạch tích hợp
  364. 电路板元件布局流程技巧课程 (Diànlù bǎn yuánjiàn bùjué liúchéng jìqiǎo kèchéng) - PCB Component Placement Process Techniques Course - Khóa học kỹ thuật quy trình đặt linh kiện trên bảng mạch in
  365. 集成电路测试过程技巧课程 (Jíchéng diànlù cèshì guòchéng jìqiǎo kèchéng) - IC Testing Process Techniques Course - Khóa học kỹ thuật quy trình kiểm tra vi mạch tích hợp
  366. 电源模块设计流程技巧课程 (Diànyuán mókuài shèjì liúchéng jìqiǎo kèchéng) - Power Module Design Process Techniques Course - Khóa học kỹ thuật quy trình thiết kế mô-đun nguồn điện
  367. 数字信号处理器芯片制造过程技巧课程 (Shùzì xìnhào chǔlǐ qì xīnpiàn zhìzào guòchéng jìqiǎo kèchéng) - DSP Chip Manufacturing Process Techniques Course - Khóa học kỹ thuật quy trình sản xuất vi mạch bộ xử lý tín hiệu số
  368. 集成电路制造过程技巧实验课 (Jíchéng diànlù zhìzào guòchéng jìqiǎo shíyàn kè) - IC Manufacturing Process Techniques Lab Class - Lớp thí nghiệm kỹ thuật quy trình sản xuất vi mạch tích hợp
  369. 电路板元件布局流程技巧实验课 (Diànlù bǎn yuánjiàn bùjué liúchéng jìqiǎo shíyàn kè) - PCB Component Placement Process Techniques Lab Class - Lớp thí nghiệm kỹ thuật quy trình đặt linh kiện trên bảng mạch in
  370. 集成电路测试过程技巧实验课 (Jíchéng diànlù cèshì guòchéng jìqiǎo shíyàn kè) - IC Testing Process Techniques Lab Class - Lớp thí nghiệm kỹ thuật quy trình kiểm tra vi mạch tích hợp
  371. 电源模块设计流程技巧实验课 (Diànyuán mókuài shèjì liúchéng jìqiǎo shíyàn kè) - Power Module Design Process Techniques Lab Class - Lớp thí nghiệm kỹ thuật quy trình thiết kế mô-đun nguồn điện
  372. 数字信号处理器芯片制造过程技巧实验课 (Shùzì xìnhào chǔlǐ qì xīnpiàn zhìzào guòchéng jìqiǎo shíyàn kè) - DSP Chip Manufacturing Process Techniques Lab Class - Lớp thí nghiệm kỹ thuật quy trình sản xuất vi mạch bộ xử lý tín hiệu số
  373. 集成电路制造过程技巧实习 (Jíchéng diànlù zhìzào guòchéng jìqiǎo shíxí) - IC Manufacturing Process Techniques Internship - Thực tập kỹ thuật quy trình sản xuất vi mạch tích hợp
  374. 电路板元件布局流程技巧实习 (Diànlù bǎn yuánjiàn bùjué liúchéng jìqiǎo shíxí) - PCB Component Placement Process Techniques Internship - Thực tập kỹ thuật quy trình đặt linh kiện trên bảng mạch in
  375. 集成电路测试过程技巧实习 (Jíchéng diànlù cèshì guòchéng jìqiǎo shíxí) - IC Testing Process Techniques Internship - Thực tập kỹ thuật quy trình kiểm tra vi mạch tích hợp
  376. 电源模块设计流程技巧实习 (Diànyuán mókuài shèjì liúchéng jìqiǎo shíxí) - Power Module Design Process Techniques Internship - Thực tập kỹ thuật quy trình thiết kế mô-đun nguồn điện
  377. 数字信号处理器芯片制造过程技巧实习 (Shùzì xìnhào chǔlǐ qì xīnpiàn zhìzào guòchéng jìqiǎo shíxí) - DSP Chip Manufacturing Process Techniques Internship - Thực tập kỹ thuật quy trình sản xuất vi mạch bộ xử lý tín hiệu số
  378. 集成电路制造过程技巧实习生 (Jíchéng diànlù zhìzào guòchéng jìqiǎo shíxí shēng) - IC Manufacturing Process Techniques Intern - Thực tập sinh kỹ thuật quy trình sản xuất vi mạch tích hợp
  379. 电路板元件布局流程技巧实习生 (Diànlù bǎn yuánjiàn bùjué liúchéng jìqiǎo shíxí shēng) - PCB Component Placement Process Techniques Intern - Thực tập sinh kỹ thuật quy trình đặt linh kiện trên bảng mạch in
  380. 集成电路测试过程技巧实习生 (Jíchéng diànlù cèshì guòchéng jìqiǎo shíxí shēng) - IC Testing Process Techniques Intern - Thực tập sinh kỹ thuật quy trình kiểm tra vi mạch tích hợp
  381. 电源模块设计流程技巧实习生 (Diànyuán mókuài shèjì liúchéng jìqiǎo shíxí shēng) - Power Module Design Process Techniques Intern - Thực tập sinh kỹ thuật quy trình thiết kế mô-đun nguồn điện
  382. 数字信号处理器芯片制造过程技巧实习生 (Shùzì xìnhào chǔlǐ qì xīnpiàn zhìzào guòchéng jìqiǎo shíxí shēng) - DSP Chip Manufacturing Process Techniques Intern - Thực tập sinh kỹ thuật quy trình sản xuất vi mạch bộ xử lý tín hiệu số
  383. 集成电路制造过程技巧研究 (Jíchéng diànlù zhìzào guòchéng jìqiǎo yánjiū) - IC Manufacturing Process Techniques Research - Nghiên cứu kỹ thuật quy trình sản xuất vi mạch tích hợp
  384. 电路板元件布局流程技巧研究 (Diànlù bǎn yuánjiàn bùjué liúchéng jìqiǎo yánjiū) - PCB Component Placement Process Techniques Research - Nghiên cứu kỹ thuật quy trình đặt linh kiện trên bảng mạch in
  385. 集成电路测试过程技巧研究员 (Jíchéng diànlù cèshì guòchéng jìqiǎo yánjiūyuán) - IC Testing Process Techniques Researcher - Nhà nghiên cứu kỹ thuật quy trình kiểm tra vi mạch tích hợp
  386. 电源模块设计流程技巧研究员 (Diànyuán mókuài shèjì liúchéng jìqiǎo yánjiūyuán) - Power Module Design Process Techniques Researcher - Nhà nghiên cứu kỹ thuật quy trình thiết kế mô-đun nguồn điện
  387. 数字信号处理器芯片制造过程技巧研究员 (Shùzì xìnhào chǔlǐ qì xīnpiàn zhìzào guòchéng jìqiǎo yánjiūyuán) - DSP Chip Manufacturing Process Techniques Researcher - Nhà nghiên cứu kỹ thuật quy trình sản xuất vi mạch bộ xử lý tín hiệu số
  388. 集成电路制造过程技巧专家 (Jíchéng diànlù zhìzào guòchéng jìqiǎo zhuānjiā) - IC Manufacturing Process Techniques Expert - Chuyên gia kỹ thuật quy trình sản xuất vi mạch tích hợp
  389. 电路板元件布局流程技巧专家 (Diànlù bǎn yuánjiàn bùjué liúchéng jìqiǎo zhuānjiā) - PCB Component Placement Process Techniques Expert - Chuyên gia kỹ thuật quy trình đặt linh kiện trên bảng mạch in
  390. 集成电路测试过程技巧专家 (Jíchéng diànlù cèshì guòchéng jìqiǎo zhuānjiā) - IC Testing Process Techniques Expert - Chuyên gia kỹ thuật quy trình kiểm tra vi mạch tích hợp
  391. 电源模块设计流程技巧专家 (Diànyuán mókuài shèjì liúchéng jìqiǎo zhuānjiā) - Power Module Design Process Techniques Expert - Chuyên gia kỹ thuật quy trình thiết kế mô-đun nguồn điện
  392. 数字信号处理器芯片制造过程技巧专家 (Shùzì xìnhào chǔlǐ qì xīnpiàn zhìzào guòchéng jìqiǎo zhuānjiā) - DSP Chip Manufacturing Process Techniques Expert - Chuyên gia kỹ thuật quy trình sản xuất vi mạch bộ xử lý tín hiệu số
  393. 集成电路制造过程技巧团队 (Jíchéng diànlù zhìzào guòchéng jìqiǎo tuánduì) - IC Manufacturing Process Techniques Team - Nhóm kỹ thuật quy trình sản xuất vi mạch tích hợp
  394. 电路板元件布局流程技巧团队 (Diànlù bǎn yuánjiàn bùjué liúchéng jìqiǎo tuánduì) - PCB Component Placement Process Techniques Team - Nhóm kỹ thuật quy trình đặt linh kiện trên bảng mạch in
  395. 集成电路制造过程技巧团队成员 (Jíchéng diànlù zhìzào guòchéng jìqiǎo tuánduì chéngyuán) - IC Manufacturing Process Techniques Team Member - Thành viên nhóm kỹ thuật quy trình sản xuất vi mạch tích hợp
  396. 电路板元件布局流程技巧团队成员 (Diànlù bǎn yuánjiàn bùjué liúchéng jìqiǎo tuánduì chéngyuán) - PCB Component Placement Process Techniques Team Member - Thành viên nhóm kỹ thuật quy trình đặt linh kiện trên bảng mạch in
  397. 集成电路测试过程技巧团队成员 (Jíchéng diànlù cèshì guòchéng jìqiǎo tuánduì chéngyuán) - IC Testing Process Techniques Team Member - Thành viên nhóm kỹ thuật quy trình kiểm tra vi mạch tích hợp
  398. 电源模块设计流程技巧团队成员 (Diànyuán mókuài shèjì liúchéng jìqiǎo tuánduì chéngyuán) - Power Module Design Process Techniques Team Member - Thành viên nhóm kỹ thuật quy trình thiết kế mô-đun nguồn điện
  399. 数字信号处理器芯片制造过程技巧团队成员 (Shùzì xìnhào chǔlǐ qì xīnpiàn zhìzào guòchéng jìqiǎo tuánduì chéngyuán) - DSP Chip Manufacturing Process Techniques Team Member - Thành viên nhóm kỹ thuật quy trình sản xuất vi mạch bộ xử lý tín hiệu số
  400. 集成电路制造过程技巧团队领导 (Jíchéng diànlù zhìzào guòchéng jìqiǎo tuánduì lǐngdǎo) - IC Manufacturing Process Techniques Team Leader - Lãnh đạo nhóm kỹ thuật quy trình sản xuất vi mạch tích hợp
  401. 电路板元件布局流程技巧团队领导 (Diànlù bǎn yuánjiàn bùjué liúchéng jìqiǎo tuánduì lǐngdǎo) - PCB Component Placement Process Techniques Team Leader - Lãnh đạo nhóm kỹ thuật quy trình đặt linh kiện trên bảng mạch in
  402. 集成电路测试过程技巧团队领导 (Jíchéng diànlù cèshì guòchéng jìqiǎo tuánduì lǐngdǎo) - IC Testing Process Techniques Team Leader - Lãnh đạo nhóm kỹ thuật quy trình kiểm tra vi mạch tích hợp
  403. 电源模块设计流程技巧团队领导 (Diànyuán mókuài shèjì liúchéng jìqiǎo tuánduì lǐngdǎo) - Power Module Design Process Techniques Team Leader - Lãnh đạo nhóm kỹ thuật quy trình thiết kế mô-đun nguồn điện
  404. 数字信号处理器芯片制造过程技巧团队领导 (Shùzì xìnhào chǔlǐ qì xīnpiàn zhìzào guòchéng jìqiǎo tuánduì lǐngdǎo) - DSP Chip Manufacturing Process Techniques Team Leader - Lãnh đạo nhóm kỹ thuật quy trình sản xuất vi mạch bộ xử lý tín hiệu số
  405. 集成电路制造过程技巧项目 (Jíchéng diànlù zhìzào guòchéng jìqiǎo xiàngmù) - IC Manufacturing Process Techniques Project - Dự án kỹ thuật quy trình sản xuất vi mạch tích hợp
  406. 电路板元件布局流程技巧项目 (Diànlù bǎn yuánjiàn bùjué liúchéng jìqiǎo xiàngmù) - PCB Component Placement Process Techniques Project - Dự án kỹ thuật quy trình đặt linh kiện trên bảng mạch in
  407. 集成电路测试过程技巧项目 (Jíchéng diànlù cèshì guòchéng jìqiǎo xiàngmù) - IC Testing Process Techniques Project - Dự án kỹ thuật quy trình kiểm tra vi mạch tích hợp
  408. 电源模块设计流程技巧项目 (Diànyuán mókuài shèjì liúchéng jìqiǎo xiàngmù) - Power Module Design Process Techniques Project - Dự án kỹ thuật quy trình thiết kế mô-đun nguồn điện
  409. 数字信号处理器芯片制造过程技巧项目 (Shùzì xìnhào chǔlǐ qì xīnpiàn zhìzào guòchéng jìqiǎo xiàngmù) - DSP Chip Manufacturing Process Techniques Project - Dự án kỹ thuật quy trình sản xuất vi mạch bộ xử lý tín hiệu số
  410. 集成电路制造过程技巧研发 (Jíchéng diànlù zhìzào guòchéng jìqiǎo yánfā) - IC Manufacturing Process Techniques Research and Development - Nghiên cứu và phát triển kỹ thuật quy trình sản xuất vi mạch tích hợp
  411. 电路板元件布局流程技巧研发 (Diànlù bǎn yuánjiàn bùjué liúchéng jìqiǎo yánfā) - PCB Component Placement Process Techniques Research and Development - Nghiên cứu và phát triển kỹ thuật quy trình đặt linh kiện trên bảng mạch in
  412. 集成电路测试过程技巧研发 (Jíchéng diànlù cèshì guòchéng jìqiǎo yánfā) - IC Testing Process Techniques Research and Development - Nghiên cứu và phát triển kỹ thuật quy trình kiểm tra vi mạch tích hợp
  413. 电源模块设计流程技巧研发 (Diànyuán mókuài shèjì liúchéng jìqiǎo yánfā) - Power Module Design Process Techniques Research and Development - Nghiên cứu và phát triển kỹ thuật quy trình thiết kế mô-đun nguồn điện
  414. 数字信号处理器芯片制造过程技巧研发 (Shùzì xìnhào chǔlǐ qì xīnpiàn zhìzào guòchéng jìqiǎo yánfā) - DSP Chip Manufacturing Process Techniques Research and Development - Nghiên cứu và phát triển kỹ thuật quy trình sản xuất vi mạch bộ xử lý tín hiệu số
  415. 集成电路制造过程技巧咨询 (Jíchéng diànlù zhìzào guòchéng jìqiǎo zīxún) - IC Manufacturing Process Techniques Consulting - Tư vấn kỹ thuật quy trình sản xuất vi mạch tích hợp
  416. 电路板元件布局流程技巧咨询 (Diànlù bǎn yuánjiàn bùjué liúchéng jìqiǎo zīxún) - PCB Component Placement Process Techniques Consulting - Tư vấn kỹ thuật quy trình đặt linh kiện trên bảng mạch in
  417. 集成电路测试过程技巧咨询 (Jíchéng diànlù cèshì guòchéng jìqiǎo zīxún) - IC Testing Process Techniques Consulting - Tư vấn kỹ thuật quy trình kiểm tra vi mạch tích hợp
  418. 电源模块设计流程技巧咨询 (Diànyuán mókuài shèjì liúchéng jìqiǎo zīxún) - Power Module Design Process Techniques Consulting - Tư vấn kỹ thuật quy trình thiết kế mô-đun nguồn điện
  419. 数字信号处理器芯片制造过程技巧咨询 (Shùzì xìnhào chǔlǐ qì xīnpiàn zhìzào guòchéng jìqiǎo zīxún) - DSP Chip Manufacturing Process Techniques Consulting - Tư vấn kỹ thuật quy trình sản xuất vi mạch bộ xử lý tín hiệu số
  420. 集成电路制造过程技巧需求 (Jíchéng diànlù zhìzào guòchéng jìqiǎo xūqiú) - IC Manufacturing Process Techniques Requirements - Yêu cầu kỹ thuật quy trình sản xuất vi mạch tích hợp
  421. 电路板元件布局流程技巧需求 (Diànlù bǎn yuánjiàn bùjué liúchéng jìqiǎo xūqiú) - PCB Component Placement Process Techniques Requirements - Yêu cầu kỹ thuật quy trình đặt linh kiện trên bảng mạch in
  422. 集成电路测试过程技巧需求 (Jíchéng diànlù cèshì guòchéng jìqiǎo xūqiú) - IC Testing Process Techniques Requirements - Yêu cầu kỹ thuật quy trình kiểm tra vi mạch tích hợp
  423. 电源模块设计流程技巧需求 (Diànyuán mókuài shèjì liúchéng jìqiǎo xūqiú) - Power Module Design Process Techniques Requirements - Yêu cầu kỹ thuật quy trình thiết kế mô-đun nguồn điện
  424. 数字信号处理器芯片制造过程技巧需求 (Shùzì xìnhào chǔlǐ qì xīnpiàn zhìzào guòchéng jìqiǎo xūqiú) - DSP Chip Manufacturing Process Techniques Requirements - Yêu cầu kỹ thuật quy trình sản xuất vi mạch bộ xử lý tín hiệu số
  425. 集成电路制造过程技巧分析 (Jíchéng diànlù zhìzào guòchéng jìqiǎo fēnxī) - IC Manufacturing Process Techniques Analysis - Phân tích kỹ thuật quy trình sản xuất vi mạch tích hợp
  426. 电路板元件布局流程技巧分析 (Diànlù bǎn yuánjiàn bùjué liúchéng jìqiǎo fēnxī) - PCB Component Placement Process Techniques Analysis - Phân tích kỹ thuật quy trình đặt linh kiện trên bảng mạch in
  427. 集成电路测试过程技巧分析 (Jíchéng diànlù cèshì guòchéng jìqiǎo fēnxī) - IC Testing Process Techniques Analysis - Phân tích kỹ thuật quy trình kiểm tra vi mạch tích hợp
  428. 电源模块设计流程技巧分析 (Diànyuán mókuài shèjì liúchéng jìqiǎo fēnxī) - Power Module Design Process Techniques Analysis - Phân tích kỹ thuật quy trình thiết kế mô-đun nguồn điện
  429. 数字信号处理器芯片制造过程技巧分析 (Shùzì xìnhào chǔlǐ qì xīnpiàn zhìzào guòchéng jìqiǎo fēnxī) - DSP Chip Manufacturing Process Techniques Analysis - Phân tích kỹ thuật quy trình sản xuất vi mạch bộ xử lý tín hiệu số
Trên đây là toàn bộ nội dung cuốn sách điện tử Ebook tổng hợp Từ vựng tiếng Trung Thiết kế Vi mạch Điện tử được sáng tác bởi Tác giả Nguyễn Minh Vũ.
 
Back
Top