Giáo trình Hán ngữ 10000 quyển TIẾNG TRUNG HSK THẦY VŨ đào tạo chứng chỉ HSK HSKK theo Bảng từ vựng tiếng Trung HSK 5 HSKK cao cấp
Bảng từ vựng tiếng Trung HSK 5 HSKK cao cấp ngày 9-8-2026
Giáo trình Hán ngữ siêu cấp 1 VẠN quyển từ vựng tiếng Trung HSK 5 HSKK cao cấp ngày 9-8-2026
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ 1 vạn quyển Bảng từ vựng tiếng Trung HSK 5 HSKK cao cấp
Cách dùng 包容 trong tiếng Trung
包容
Pinyin: bāoróng
Tiếng Anh: to tolerate; to be tolerant of; to accommodate; to embrace; to accept differences
Tiếng Việt: bao dung, khoan dung, chấp nhận, dung nạp, rộng lượng, chứa đựng
包容 là một từ rất quan trọng trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt thường xuất hiện trong các chủ đề như quan hệ giữa người với người, gia đình, tình yêu, xã hội, văn hóa, tư tưởng, quan điểm, sự khác biệt và quản lý.
Điểm quan trọng nhất cần nhớ:
包容 không đơn giản là “tha thứ”. Nó nhấn mạnh việc chấp nhận sự khác biệt, khuyết điểm hoặc những điều mình không hoàn toàn đồng ý, với thái độ rộng lượng và không quá khắt khe.
1. Nghĩa cốt lõi của 包容
包容 có hai thành phần:
包
bāo
→ bao, chứa
容
róng
→ chứa, dung nạp, chấp nhận
Khi kết hợp:
包容
→ bao dung, dung nạp, chấp nhận và đối xử rộng lượng.
Có thể hình dung:
Trong phạm vi của mình, mình có thể “chứa” được sự khác biệt hoặc khuyết điểm của người khác.
Ví dụ:
我们应该学会包容别人。
Wǒmen yīnggāi xuéhuì bāoróng biérén.
Chúng ta nên học cách bao dung với người khác.
人与人之间需要互相包容。
Rén yǔ rén zhījiān xūyào hùxiāng bāoróng.
Giữa người với người cần phải bao dung lẫn nhau.
2. 包容 là động từ
Cách dùng cơ bản nhất:
包容 + người/vật/điều
Ví dụ:
包容别人
→ bao dung với người khác
包容他人
→ bao dung với người khác
包容孩子
→ bao dung với trẻ em/con cái
包容朋友
→ bao dung với bạn bè
包容不同的观点
→ chấp nhận những quan điểm khác nhau
包容不同的文化
→ dung nạp/chấp nhận những nền văn hóa khác nhau
包容差异
→ bao dung/chấp nhận sự khác biệt
3. 包容别人
Đây là cách kết hợp cực kỳ phổ biến.
包容别人
bāoróng biérén
→ bao dung với người khác.
Ví dụ:
我们应该学会包容别人。
Wǒmen yīnggāi xuéhuì bāoróng biérén.
Chúng ta nên học cách bao dung với người khác.
一个成熟的人应该懂得包容别人。
Yí ge chéngshú de rén yīnggāi dǒngde bāoróng biérén.
Một người trưởng thành nên hiểu cách bao dung với người khác.
不要总是要求别人改变,要学会包容别人。
Bú yào zǒngshì yāoqiú biérén gǎibiàn, yào xuéhuì bāoróng biérén.
Đừng lúc nào cũng yêu cầu người khác thay đổi, hãy học cách bao dung với người khác.
4. 包容他人
他人 = người khác.
包容他人 thường có sắc thái trang trọng, văn viết hơn 包容别人.
Ví dụ:
我们要尊重他人,包容他人。
Wǒmen yào zūnzhòng tārén, bāoróng tārén.
Chúng ta phải tôn trọng và bao dung với người khác.
学会理解和包容他人,是一种能力。
Xuéhuì lǐjiě hé bāoróng tārén, shì yì zhǒng nénglì.
Học cách thấu hiểu và bao dung với người khác là một năng lực.
5. 包容别人什么?
Đây là điểm rất quan trọng.
包容 thường không chỉ nói “bao dung một người” mà còn có thể nói rõ bao dung điều gì ở người đó.
Ví dụ:
包容他的缺点
→ bao dung với khuyết điểm của anh ấy
包容他的错误
→ bao dung với lỗi lầm của anh ấy
包容他的不足
→ bao dung với những thiếu sót của anh ấy
包容他的脾气
→ bao dung với tính khí của anh ấy
包容他的任性
→ bao dung với sự tùy hứng/bướng bỉnh của anh ấy
包容他的缺陷
→ bao dung với khuyết điểm/hạn chế của anh ấy
6. 包容缺点
包容缺点
→ bao dung với khuyết điểm.
Ví dụ:
真正的朋友会包容你的缺点。
Zhēnzhèng de péngyou huì bāoróng nǐ de quēdiǎn.
Một người bạn thực sự sẽ bao dung với những khuyết điểm của bạn.
没有人是完美的,我们应该学会包容彼此的缺点。
Méiyǒu rén shì wánměi de, wǒmen yīnggāi xuéhuì bāoróng bǐcǐ de quēdiǎn.
Không ai hoàn hảo, chúng ta nên học cách bao dung những khuyết điểm của nhau.
7. 包容错误
包容错误
→ bao dung với lỗi lầm.
Nhưng cần chú ý sắc thái.
包容错误 không nhất thiết có nghĩa là:
“Cho phép người khác cứ sai mãi.”
Nó thường mang nghĩa:
hiểu rằng con người có thể mắc lỗi và không vì một lỗi lầm mà phủ nhận hoàn toàn con người đó.
Ví dụ:
我们应该允许别人犯错误,也要学会包容错误。
Wǒmen yīnggāi yǔnxǔ biérén fàn cuòwù, yě yào xuéhuì bāoróng cuòwù.
Chúng ta nên cho phép người khác mắc lỗi và cũng nên học cách bao dung với lỗi lầm.
8. 包容差异
Đây là một cách dùng cực kỳ quan trọng.
包容差异
bāoróng chāyì
→ chấp nhận/bao dung sự khác biệt.
差异 có thể là:
文化差异
→ khác biệt văn hóa
性格差异
→ khác biệt tính cách
年龄差异
→ khác biệt tuổi tác
观念差异
→ khác biệt quan niệm
生活方式差异
→ khác biệt lối sống
Ví dụ:
我们应该尊重和包容彼此的差异。
Wǒmen yīnggāi zūnzhòng hé bāoróng bǐcǐ de chāyì.
Chúng ta nên tôn trọng và bao dung sự khác biệt của nhau.
9. 包容不同的观点
观点 = quan điểm.
包容不同的观点
→ chấp nhận các quan điểm khác nhau.
Ví dụ:
一个开放的社会应该包容不同的观点。
Yí ge kāifàng de shèhuì yīnggāi bāoróng bùtóng de guāndiǎn.
Một xã hội cởi mở nên dung nạp những quan điểm khác nhau.
我们可以不同意他的观点,但应该包容不同的声音。
Wǒmen kěyǐ bù tóngyì tā de guāndiǎn, dàn yīnggāi bāoróng bùtóng de shēngyīn.
Chúng ta có thể không đồng ý với quan điểm của anh ấy, nhưng nên chấp nhận những tiếng nói khác nhau.
Đây là cách dùng rất quan trọng trong văn nghị luận.
10. 包容不同的声音
不同的声音
→ những tiếng nói/ý kiến khác nhau.
包容不同的声音
→ chấp nhận những ý kiến khác nhau.
Ví dụ:
社会需要包容不同的声音。
Shèhuì xūyào bāoróng bùtóng de shēngyīn.
Xã hội cần dung nạp những tiếng nói khác nhau.
Ở đây 声音 không phải âm thanh theo nghĩa đen, mà là ý kiến, quan điểm, tiếng nói của các bên khác nhau.
11. 包容不同的文化
包容不同的文化
→ dung nạp/chấp nhận những nền văn hóa khác nhau.
Ví dụ:
我们应该以包容的态度看待不同的文化。
Wǒmen yīnggāi yǐ bāoróng de tàidu kàndài bùtóng de wénhuà.
Chúng ta nên nhìn nhận các nền văn hóa khác nhau bằng thái độ bao dung.
12. 包容不同的生活方式
生活方式
shēnghuó fāngshì
→ cách thức/lối sống.
包容不同的生活方式
→ chấp nhận những lối sống khác nhau.
Ví dụ:
每个人都有自己的生活方式,我们应该互相尊重、互相包容。
Měi ge rén dōu yǒu zìjǐ de shēnghuó fāngshì, wǒmen yīnggāi hùxiāng zūnzhòng, hùxiāng bāoróng.
Mỗi người đều có lối sống của riêng mình, chúng ta nên tôn trọng và bao dung lẫn nhau.
13. 互相包容
互相包容
hùxiāng bāoróng
→ bao dung lẫn nhau.
Đây là một kết hợp cực kỳ thông dụng.
Ví dụ:
夫妻之间要互相理解、互相包容。
Fūqī zhījiān yào hùxiāng lǐjiě, hùxiāng bāoróng.
Vợ chồng cần thấu hiểu và bao dung lẫn nhau.
朋友之间应该互相包容。
Péngyou zhījiān yīnggāi hùxiāng bāoróng.
Bạn bè nên bao dung lẫn nhau.
两个人在一起,最重要的是互相理解和包容。
Liǎng ge rén zài yìqǐ, zuì zhòngyào de shì hùxiāng lǐjiě hé bāoróng.
Hai người ở bên nhau, điều quan trọng nhất là thấu hiểu và bao dung lẫn nhau.
14. 包容彼此
彼此
bǐcǐ
→ lẫn nhau, đối phương và mình.
包容彼此
→ bao dung lẫn nhau.
Ví dụ:
两个人要学会包容彼此。
Liǎng ge rén yào xuéhuì bāoróng bǐcǐ.
Hai người cần học cách bao dung lẫn nhau.
我们应该尊重彼此,包容彼此。
Wǒmen yīnggāi zūnzhòng bǐcǐ, bāoróng bǐcǐ.
Chúng ta nên tôn trọng và bao dung lẫn nhau.
15. 包容 và 理解
Hai từ này thường đi cùng nhau:
理解和包容
→ thấu hiểu và bao dung.
Ví dụ:
感情需要理解和包容。
Gǎnqíng xūyào lǐjiě hé bāoróng.
Tình cảm cần sự thấu hiểu và bao dung.
真正的爱是理解、尊重和包容。
Zhēnzhèng de ài shì lǐjiě, zūnzhòng hé bāoróng.
Tình yêu thực sự là sự thấu hiểu, tôn trọng và bao dung.
Sự khác nhau:
理解
→ hiểu nguyên nhân, hoàn cảnh, suy nghĩ của người khác.
包容
→ dù có những điểm không hoàn toàn giống mình hoặc không hoàn toàn khiến mình hài lòng, vẫn có thể chấp nhận và đối xử rộng lượng.
Có thể hiểu:
理解 = hiểu.
包容 = hiểu rồi vẫn có thể chấp nhận.
16. 包容 và 宽容
Đây là cặp rất dễ nhầm.
宽容
kuānróng
→ khoan dung, rộng lượng, không quá trách móc.
包容
bāoróng
→ bao dung, chấp nhận/dung nạp sự khác biệt hoặc khuyết điểm.
Hai từ rất gần nhau nhưng trọng tâm hơi khác.
宽容
Thường nhấn mạnh:
không trách móc hoặc trừng phạt quá mức đối với lỗi lầm của người khác.
Ví dụ:
宽容别人的错误。
→ Khoan dung với lỗi lầm của người khác.
包容
Thường nhấn mạnh:
có khả năng chấp nhận cả những khác biệt, khuyết điểm, tính cách hoặc quan điểm không giống mình.
Ví dụ:
包容不同的观点。
→ Dung nạp những quan điểm khác nhau.
Vì vậy:
宽容 thiên về khoan dung với lỗi lầm/hành vi.
包容 có phạm vi rộng hơn: con người, khuyết điểm, khác biệt, quan điểm, văn hóa, tính cách...
17. 包容 và 容忍
Đây là một sự khác biệt rất quan trọng.
容忍
róngrěn
→ chịu đựng, dung thứ, nhẫn nhịn.
包容
bāoróng
→ bao dung, chấp nhận, dung nạp với thái độ rộng lượng.
Ví dụ:
我可以包容你的缺点。
→ Tôi có thể bao dung những khuyết điểm của bạn.
Câu này có sắc thái tích cực.
Nhưng:
我只能容忍他的行为。
→ Tôi chỉ có thể nhẫn nhịn/chịu đựng hành vi của anh ta.
容忍 thường có cảm giác:
Tôi không thích điều đó, nhưng tôi chịu đựng nó.
Trong khi 包容 thường tích cực hơn:
Tôi hiểu rằng chúng ta khác nhau và tôi có khả năng chấp nhận điều đó.
18. 包容 và 原谅
原谅
yuánliàng
→ tha thứ.
包容
→ bao dung/chấp nhận.
Ví dụ:
请原谅我的错误。
→ Xin hãy tha thứ cho lỗi của tôi.
谢谢你一直包容我。
→ Cảm ơn bạn vì luôn bao dung với tôi.
Hai từ không thể tùy tiện thay thế.
原谅 tập trung vào một lỗi lầm/hành động cụ thể.
包容 có thể là một thái độ lâu dài đối với con người và sự khác biệt của họ.
19. 包容 và 接受
接受
jiēshòu
→ chấp nhận.
包容
→ bao dung, dung nạp.
接受现实
→ chấp nhận hiện thực.
接受建议
→ tiếp nhận lời đề nghị.
接受条件
→ chấp nhận điều kiện.
Những trường hợp này không thể dùng 包容.
Nhưng:
接受不同的文化
→ chấp nhận những nền văn hóa khác nhau.
包容不同的文化
→ dung nạp/bao dung những nền văn hóa khác nhau.
Hai câu đều được nhưng sắc thái khác nhau.
接受 = chấp nhận.
包容 = chấp nhận với sắc thái rộng lượng và tôn trọng sự khác biệt.
20. 包容 và 宽容 trong quan hệ tình cảm
Trong chủ đề tình yêu, gia đình, vợ chồng, 包容 xuất hiện rất thường xuyên.
Ví dụ:
爱情需要理解和包容。
Àiqíng xūyào lǐjiě hé bāoróng.
Tình yêu cần sự thấu hiểu và bao dung.
夫妻之间应该多一些包容。
Fūqī zhījiān yīnggāi duō yìxiē bāoróng.
Vợ chồng nên bao dung nhau nhiều hơn.
他很包容我。
Tā hěn bāoróng wǒ.
Anh ấy rất bao dung với tôi.
她总是包容我的小脾气。
Tā zǒngshì bāoróng wǒ de xiǎo píqi.
Cô ấy luôn bao dung với những lúc tôi hơi cáu/bướng.
21. 包容 tính cách
包容一个人的性格
→ bao dung với tính cách của một người.
Ví dụ:
真正喜欢你的人,会包容你的性格。
Zhēnzhèng xǐhuan nǐ de rén, huì bāoróng nǐ de xìnggé.
Người thực sự yêu thích bạn sẽ bao dung với tính cách của bạn.
两个人性格不同,更需要互相包容。
Liǎng ge rén xìnggé bùtóng, gèng xūyào hùxiāng bāoróng.
Hai người có tính cách khác nhau thì càng cần bao dung lẫn nhau.
22. 包容脾气
脾气
píqi
→ tính khí.
包容一个人的脾气
→ bao dung với tính khí của một người.
Ví dụ:
谢谢你一直包容我的坏脾气。
Xièxie nǐ yìzhí bāoróng wǒ de huài píqi.
Cảm ơn bạn vì luôn bao dung với tính khí không tốt của tôi.
23. 包容不足
不足
bùzú
→ thiếu sót, điểm chưa đủ, hạn chế.
包容不足
→ bao dung với những thiếu sót.
Ví dụ:
我们应该看到员工的优点,也要包容他们的不足。
Wǒmen yīnggāi kàndào yuángōng de yōudiǎn, yě yào bāoróng tāmen de bùzú.
Chúng ta nên nhìn thấy ưu điểm của nhân viên, đồng thời cũng nên bao dung với những thiếu sót của họ.
24. 包容错误 nhưng không có nghĩa là dung túng
Đây là điểm sắc thái rất quan trọng.
包容 không đồng nghĩa hoàn toàn với:
纵容
zòngróng
→ dung túng, nuông chiều sai trái.
Ví dụ:
包容错误不等于纵容错误。
Bāoróng cuòwù bù děngyú zòngróng cuòwù.
Bao dung với lỗi lầm không có nghĩa là dung túng lỗi lầm.
Đây là một câu rất tốt để phân biệt.
包容
→ chấp nhận, rộng lượng, cho cơ hội sửa đổi.
纵容
→ biết hành vi không đúng nhưng vẫn để mặc hoặc nuông chiều.
25. 包容社会
社会包容
→ tính bao dung/dung nạp của xã hội.
包容性社会
→ xã hội có tính bao dung, hòa nhập.
Ví dụ:
我们需要建设一个更加包容的社会。
Wǒmen xūyào jiànshè yí ge gèngjiā bāoróng de shèhuì.
Chúng ta cần xây dựng một xã hội bao dung hơn.
26. 包容性
包容性
bāoróngxìng
→ tính bao dung, tính dung nạp, tính hòa nhập.
Đây là danh từ được tạo từ:
包容 + 性
Ví dụ:
社会的包容性越来越强。
Shèhuì de bāoróngxìng yuèláiyuè qiáng.
Tính bao dung của xã hội ngày càng mạnh.
这个社会需要提高包容性。
Zhège shèhuì xūyào tígāo bāoróngxìng.
Xã hội này cần nâng cao tính bao dung.
27. 包容性很强
包容性很强
→ có tính bao dung/dung nạp rất cao.
Ví dụ:
这个城市的文化包容性很强。
Zhège chéngshì de wénhuà bāoróngxìng hěn qiáng.
Văn hóa của thành phố này có tính bao dung rất cao.
一个优秀的团队应该具有很强的包容性。
Yí ge yōuxiù de tuánduì yīnggāi jùyǒu hěn qiáng de bāoróngxìng.
Một đội ngũ xuất sắc nên có tính bao dung cao.
28. 包容的态度
包容的态度
→ thái độ bao dung.
Đây là kết hợp rất phổ biến.
以包容的态度面对不同的人。
Yǐ bāoróng de tàidu miànduì bùtóng de rén.
Đối diện với những người khác nhau bằng thái độ bao dung.
我们应该保持包容的态度。
Wǒmen yīnggāi bǎochí bāoróng de tàidu.
Chúng ta nên duy trì thái độ bao dung.
29. 包容的心态
包容的心态
→ tâm thế/tâm thái bao dung.
Ví dụ:
我们要用包容的心态看待不同的意见。
Wǒmen yào yòng bāoróng de xīntài kàndài bùtóng de yìjiàn.
Chúng ta cần dùng tâm thế bao dung để nhìn nhận những ý kiến khác nhau.
30. 包容的胸怀
胸怀
xiōnghuái
→ tấm lòng, lòng dạ, tâm thế rộng lớn.
包容的胸怀
→ tấm lòng bao dung.
Ví dụ:
一个优秀的领导者应该有包容的胸怀。
Yí ge yōuxiù de lǐngdǎozhě yīnggāi yǒu bāoróng de xiōnghuái.
Một nhà lãnh đạo xuất sắc nên có tấm lòng bao dung.
31. 包容文化
包容文化
→ văn hóa bao dung/dung nạp.
Ví dụ:
我们应该倡导包容文化。
Wǒmen yīnggāi chàngdǎo bāoróng wénhuà.
Chúng ta nên đề cao văn hóa bao dung.
32. 包容多元文化
多元文化
duōyuán wénhuà
→ văn hóa đa nguyên/đa dạng.
包容多元文化
→ dung nạp các nền văn hóa đa dạng.
Ví dụ:
现代社会应该尊重并包容多元文化。
Xiàndài shèhuì yīnggāi zūnzhòng bìng bāoróng duōyuán wénhuà.
Xã hội hiện đại nên tôn trọng và dung nạp các nền văn hóa đa dạng.
33. 包容性思维
包容性思维
bāoróngxìng sīwéi
→ tư duy có tính bao dung/dung nạp.
Ví dụ:
我们需要培养包容性思维。
Wǒmen xūyào péiyǎng bāoróngxìng sīwéi.
Chúng ta cần rèn luyện tư duy có tính bao dung.
34. 包容不同意见
不同意见
bùtóng yìjiàn
→ ý kiến khác nhau/bất đồng ý kiến.
包容不同意见
→ chấp nhận các ý kiến khác nhau.
Ví dụ:
作为领导者,应该有包容不同意见的能力。
Zuòwéi lǐngdǎozhě, yīnggāi yǒu bāoróng bùtóng yìjiàn de nénglì.
Là một người lãnh đạo, cần có khả năng chấp nhận những ý kiến khác nhau.
35. 包容不同的声音 và 包容不同意见
Hai cụm gần nhau:
包容不同意见
→ chấp nhận những ý kiến khác nhau.
包容不同的声音
→ dung nạp những tiếng nói khác nhau.
意见 tập trung vào ý kiến.
声音 mang sắc thái rộng hơn, có thể chỉ quan điểm, tiếng nói, lập trường của các nhóm/người khác nhau.
36. 包容性很大 và 包容性很强
Thông thường nên dùng:
包容性很强
→ tính bao dung rất cao.
Ví dụ:
这个社会的包容性很强。
Không nên tùy tiện nói:
包容性很大
mặc dù về mặt ngữ nghĩa có thể hiểu được trong một số ngữ cảnh. Khi nói về khả năng bao dung/dung nạp, 强 tự nhiên hơn 大.
37. 包容 được dùng với 对?
Đây là điểm cần chú ý.
Thông thường:
包容 + người/đối tượng
Ví dụ:
包容别人
→ bao dung người khác.
包容孩子
→ bao dung trẻ em.
Không cần:
对别人包容
Mặc dù 对……宽容 rất tự nhiên:
对别人宽容一点。
→ Hãy khoan dung với người khác một chút.
Với 包容, cách tự nhiên hơn thường là:
多包容别人一点。
hoặc:
对别人多一些包容。
38. 对……多一些包容
Đây là cấu trúc rất tự nhiên.
对 + người + 多一些包容
→ dành nhiều sự bao dung hơn cho...
Ví dụ:
对孩子多一些包容。
Duì háizi duō yìxiē bāoróng.
Hãy bao dung với trẻ em hơn một chút.
对自己多一些包容。
Duì zìjǐ duō yìxiē bāoróng.
Hãy bao dung với chính mình hơn một chút.
对别人多一些理解和包容。
Duì biérén duō yìxiē lǐjiě hé bāoróng.
Hãy dành cho người khác nhiều sự thấu hiểu và bao dung hơn.
39. 给……包容
Có thể gặp:
给别人一些包容
→ dành cho người khác một chút bao dung.
Ví dụ:
请给他一些包容和理解。
Qǐng gěi tā yìxiē bāoróng hé lǐjiě.
Hãy dành cho anh ấy một chút bao dung và thấu hiểu.
Ở đây 包容 đã được danh từ hóa theo ngữ cảnh:
一些包容
→ một chút sự bao dung.
40. 包容 + lượng từ
一点包容
→ một chút bao dung
一些包容
→ một chút/sự bao dung
更多的包容
→ nhiều sự bao dung hơn
足够的包容
→ sự bao dung đầy đủ
Ví dụ:
人与人之间应该多一些包容。
Rén yǔ rén zhījiān yīnggāi duō yìxiē bāoróng.
Giữa người với người nên có thêm nhiều sự bao dung hơn.
41. 包容自己
Một cách dùng hiện đại khá phổ biến:
包容自己
→ bao dung với chính mình.
Ví dụ:
我们也应该学会包容自己。
Wǒmen yě yīnggāi xuéhuì bāoróng zìjǐ.
Chúng ta cũng nên học cách bao dung với chính mình.
不要对自己太苛刻,要学会包容自己的不完美。
Bú yào duì zìjǐ tài kēkè, yào xuéhuì bāoróng zìjǐ de bù wánměi.
Đừng quá khắt khe với bản thân, hãy học cách bao dung với sự không hoàn hảo của chính mình.
42. 包容不完美
不完美
bù wánměi
→ không hoàn hảo.
包容不完美
→ chấp nhận sự không hoàn hảo.
Ví dụ:
真正的爱,是包容彼此的不完美。
Zhēnzhèng de ài, shì bāoróng bǐcǐ de bù wánměi.
Tình yêu thực sự là bao dung sự không hoàn hảo của nhau.
43. 包容 trong công việc
Trong môi trường công việc, 包容 thường đi với:
员工
→ nhân viên
团队成员
→ thành viên nhóm
不同意见
→ ý kiến khác nhau
不同观点
→ quan điểm khác nhau
不同能力
→ năng lực khác nhau
不同背景
→ hoàn cảnh/nền tảng khác nhau
Ví dụ:
优秀的管理者应该包容员工的不同意见。
Yōuxiù de guǎnlǐzhě yīnggāi bāoróng yuángōng de bùtóng yìjiàn.
Một nhà quản lý giỏi nên chấp nhận những ý kiến khác nhau của nhân viên.
44. 包容团队成员
包容团队成员
→ bao dung/chấp nhận các thành viên trong nhóm.
Ví dụ:
团队需要互相理解、互相支持、互相包容。
Tuánduì xūyào hùxiāng lǐjiě, hùxiāng zhīchí, hùxiāng bāoróng.
Một đội nhóm cần thấu hiểu, hỗ trợ và bao dung lẫn nhau.
45. 包容不同能力的人
Ví dụ:
一个好的团队应该包容不同能力的人。
Yí ge hǎo de tuánduì yīnggāi bāoróng bùtóng nénglì de rén.
Một đội nhóm tốt nên có khả năng dung nạp những người có năng lực khác nhau.
Ở đây 包容 mang nghĩa gần với:
tạo không gian để những người khác nhau cùng tồn tại và phát huy vai trò.
46. Bao dung không có nghĩa là đồng ý
Đây là một cách hiểu rất quan trọng:
包容 ≠ 同意
同意
tóngyì
→ đồng ý.
Bạn có thể 包容 một quan điểm mà mình không 同意.
Ví dụ:
我不一定同意你的观点,但我可以包容你的观点。
Wǒ bú yídìng tóngyì nǐ de guāndiǎn, dàn wǒ kěyǐ bāoróng nǐ de guāndiǎn.
Tôi không nhất định đồng ý với quan điểm của bạn, nhưng tôi có thể tôn trọng/chấp nhận sự tồn tại của quan điểm đó.
Đây là cách phân biệt rất sâu về sắc thái.
47. Bao dung không có nghĩa là bỏ qua mọi thứ
Có thể nói:
包容不等于纵容。
Bāoróng bù děngyú zòngróng.
Bao dung không có nghĩa là dung túng.
包容不代表没有原则。
Bāoróng bù dàibiǎo méiyǒu yuánzé.
Bao dung không có nghĩa là không có nguyên tắc.
真正的包容是在有原则的基础上理解和接受别人。
Zhēnzhèng de bāoróng shì zài yǒu yuánzé de jīchǔ shàng lǐjiě hé jiēshòu biérén.
Sự bao dung thực sự là thấu hiểu và chấp nhận người khác trên cơ sở vẫn có nguyên tắc.
48. Các từ ghép quan trọng với 包容
包容别人
→ bao dung người khác
包容他人
→ bao dung người khác
包容自己
→ bao dung với bản thân
包容彼此
→ bao dung lẫn nhau
互相包容
→ bao dung lẫn nhau
包容缺点
→ bao dung khuyết điểm
包容错误
→ bao dung lỗi lầm
包容不足
→ bao dung thiếu sót
包容差异
→ chấp nhận sự khác biệt
包容不同观点
→ chấp nhận các quan điểm khác nhau
包容不同意见
→ chấp nhận các ý kiến khác nhau
包容不同文化
→ dung nạp các nền văn hóa khác nhau
包容多元文化
→ dung nạp văn hóa đa dạng
包容不同声音
→ dung nạp những tiếng nói khác nhau
包容性
→ tính bao dung/dung nạp
包容性社会
→ xã hội có tính bao dung/hòa nhập
包容的态度
→ thái độ bao dung
包容的心态
→ tâm thế bao dung
包容的胸怀
→ tấm lòng bao dung
49. Những cấu trúc rất đáng học thuộc
Cấu trúc 1
学会 + 包容 + người
学会包容别人。
→ Học cách bao dung với người khác.
Cấu trúc 2
互相 + 包容
两个人要互相包容。
→ Hai người phải bao dung lẫn nhau.
Cấu trúc 3
包容 + người + 的 + khuyết điểm
包容他的缺点。
→ Bao dung với khuyết điểm của anh ấy.
Cấu trúc 4
包容 + 不同的 + danh từ
包容不同的观点。
→ Chấp nhận những quan điểm khác nhau.
Cấu trúc 5
对 + người + 多一些 + 包容
对别人多一些包容。
→ Bao dung với người khác hơn một chút.
Cấu trúc 6
理解 + 和 + 包容
理解和包容。
→ Thấu hiểu và bao dung.
Cấu trúc 7
尊重 + 和 + 包容
尊重和包容差异。
→ Tôn trọng và bao dung sự khác biệt.
Cấu trúc 8
包容 + 不等于 + 纵容
包容不等于纵容。
→ Bao dung không có nghĩa là dung túng.
50. Phân biệt nhanh 5 từ quan trọng
包容
→ bao dung, dung nạp, chấp nhận sự khác biệt/khuyết điểm.
宽容
→ khoan dung, rộng lượng, không quá trách móc.
容忍
→ chịu đựng, nhẫn nhịn điều mình không thích.
原谅
→ tha thứ cho lỗi lầm.
接受
→ chấp nhận, tiếp nhận.
Ví dụ:
包容他的缺点。
→ Bao dung khuyết điểm của anh ấy.
宽容他的错误。
→ Khoan dung với lỗi của anh ấy.
容忍他的坏习惯。
→ Chịu đựng thói quen xấu của anh ấy.
原谅他的错误。
→ Tha thứ cho lỗi của anh ấy.
接受他的建议。
→ Chấp nhận đề nghị của anh ấy.
Nếu cần chọn một từ có nghĩa “bao dung, chấp nhận sự khác biệt của người khác với thái độ rộng lượng”, thì 包容 là từ rất điển hình.
51. Một số câu mẫu nâng cao
真正的包容,不是要求别人变得和自己一样,而是接受彼此的不同。
Zhēnzhèng de bāoróng, bú shì yāoqiú biérén biàn de hé zìjǐ yíyàng, ér shì jiēshòu bǐcǐ de bùtóng.
Sự bao dung thực sự không phải là yêu cầu người khác trở nên giống mình, mà là chấp nhận sự khác biệt của nhau.
人与人之间存在差异是很正常的,我们应该学会理解和包容。
Rén yǔ rén zhījiān cúnzài chāyì shì hěn zhèngcháng de, wǒmen yīnggāi xuéhuì lǐjiě hé bāoróng.
Giữa người với người tồn tại sự khác biệt là điều rất bình thường, chúng ta nên học cách thấu hiểu và bao dung.
一个人的成熟,往往体现在他是否能够包容别人的不同。
Yí ge rén de chéngshú, wǎngwǎng tǐxiàn zài tā shìfǒu nénggòu bāoróng biérén de bùtóng.
Sự trưởng thành của một người thường thể hiện ở việc người đó có thể bao dung với sự khác biệt của người khác hay không.
好的关系不是没有矛盾,而是双方都愿意理解和包容。
Hǎo de guānxì bú shì méiyǒu máodùn, ér shì shuāngfāng dōu yuànyì lǐjiě hé bāoróng.
Một mối quan hệ tốt không phải là không có mâu thuẫn, mà là cả hai bên đều sẵn lòng thấu hiểu và bao dung.
我们可以保留不同的意见,同时也要学会包容彼此。
Wǒmen kěyǐ bǎoliú bùtóng de yìjiàn, tóngshí yě yào xuéhuì bāoróng bǐcǐ.
Chúng ta có thể giữ những ý kiến khác nhau, đồng thời cũng phải học cách bao dung lẫn nhau.
52. Cách hiểu sâu nhất về 包容
Nếu chỉ dịch 包容 = bao dung, bạn vẫn chưa nắm hết sắc thái.
Hãy hiểu theo ba tầng:
Tầng thứ nhất: đối với con người
包容别人
→ chấp nhận con người khác mình.
Tầng thứ hai: đối với khuyết điểm
包容缺点、包容错误、包容不足
→ không vì khuyết điểm/lỗi lầm mà phủ nhận hoàn toàn một người.
Tầng thứ ba: đối với sự khác biệt
包容差异、包容不同观点、包容不同文化
→ cho phép những thứ khác với mình cùng tồn tại.
Vì vậy, ý nghĩa trung tâm của 包容 có thể cô đọng thành:
“Có khả năng chứa đựng sự khác biệt và khuyết điểm của người khác bằng thái độ rộng lượng, thay vì khắt khe hoặc loại bỏ chúng.”
Đây chính là lý do 包容 thường xuất hiện cùng:
理解 → thấu hiểu
尊重 → tôn trọng
宽容 → khoan dung
差异 → sự khác biệt
不同观点 → quan điểm khác nhau
多元文化 → văn hóa đa dạng
彼此 → lẫn nhau
互相 → lẫn nhau
包容性 → tính bao dung/dung nạp
Và một câu rất đáng ghi nhớ là:
理解是看懂别人,包容是接受别人和自己的不同。
Lǐjiě shì kàndǒng biérén, bāoróng shì jiēshòu biérén hé zìjǐ de bùtóng.
Hiểu là nhìn thấu người khác; bao dung là chấp nhận sự khác biệt giữa người khác và chính mình.
Cách dùng 计较 (jìjiào) trong tiếng Trung
计较 (jìjiào) là một từ rất quan trọng trong tiếng Trung hiện đại, thường dùng để nói về việc so đo, tính toán, chấp nhặt, để bụng, bận tâm quá mức đến những chuyện nhỏ nhặt, hoặc tính toán thiệt hơn.Điểm khó của 计较 là từ này không chỉ có một nghĩa. Tùy ngữ cảnh, nó có thể mang nghĩa:
- so đo
- tính toán
- chấp nhặt
- để bụng
- câu nệ
- bận tâm đến chuyện nhỏ
- tính toán hơn thiệt
- tranh cãi, phân định thiệt hơn về một vấn đề
Ví dụ:对一些小事、得失、利益等过分在意。
Quá để ý đến những chuyện nhỏ, được mất hoặc lợi ích.
别跟他计较。
Bié gēn tā jìjiào.
Đừng chấp nhặt với anh ấy.
1. 计较 đọc như thế nào?
计较Pinyin:
jìjiào
- 计: jì, thanh 4
- 较: jiào, thanh 4
jìjiào
Nghĩa cơ bản:
计较 = tính toán, so đo, chấp nhặt, để bụng
2. Bản chất của 计较
Muốn hiểu chính xác 计较, không nên chỉ học thuộc:计较 = so đo
Mà nên hiểu bản chất của nó là:
Ví dụ:Trong một sự việc, người nói quá chú ý đến sự khác biệt về lợi ích, thiệt hơn, tiền bạc, công sức, lời nói, thái độ hoặc những chi tiết nhỏ, từ đó nảy sinh tâm lý không muốn bỏ qua.
他什么事情都喜欢计较。
Tā shénme shìqing dōu xǐhuan jìjiào.
Anh ấy chuyện gì cũng thích so đo.
Ý không chỉ là “anh ấy tính toán”.
Mà là:
chuyện gì anh ấy cũng để ý, cũng tính toán hơn thiệt, không dễ bỏ qua.
3. Nghĩa 1: So đo, tính toán hơn thiệt
Đây là nghĩa rất phổ biến.Ví dụ:
他太喜欢计较得失了。
Tā tài xǐhuan jìjiào déshī le.
Anh ấy quá thích tính toán chuyện được mất.
做人不要太计较得失。
Zuòrén bú yào tài jìjiào déshī.
Làm người không nên quá so đo chuyện được mất.
如果什么事情都计较得失,就会活得很累。
Rúguǒ shénme shìqing dōu jìjiào déshī, jiù huì huó de hěn lèi.
Nếu chuyện gì cũng tính toán được mất thì sẽ sống rất mệt mỏi.
Ở đây:
计较得失
= tính toán chuyện được mất.
Đây là một tổ hợp rất quan trọng.
4. 计较利益
计较利益jìjiào lìyì
= tính toán lợi ích, so đo lợi ích.
Ví dụ:
他做事情总是先计较个人利益。
Tā zuò shìqing zǒng shì xiān jìjiào gèrén lìyì.
Anh ấy làm việc gì cũng luôn tính đến lợi ích cá nhân trước tiên.
真正的朋友不会过分计较个人利益。
Zhēnzhèng de péngyou bú huì guòfèn jìjiào gèrén lìyì.
Bạn bè thực sự sẽ không quá tính toán lợi ích cá nhân.
5. 计较钱
计较钱= tính toán tiền bạc, so đo tiền nong.
Ví dụ:
他这个人很计较钱。
Tā zhège rén hěn jìjiào qián.
Người này rất tính toán chuyện tiền bạc.
兄弟之间不要太计较钱。
Xiōngdì zhījiān bú yào tài jìjiào qián.
Anh em với nhau không nên quá so đo tiền bạc.
Tuy nhiên, cần chú ý rằng:
计较钱
thường mang sắc thái tiêu cực hoặc phê bình.
Nó có thể hàm ý người đó quá coi trọng tiền bạc hoặc quá tính toán từng chút một.
6. Nghĩa 2: Chấp nhặt, để bụng
Đây là nghĩa cực kỳ thường gặp trong giao tiếp.Ví dụ:
别跟我计较。
Bié gēn wǒ jìjiào.
Đừng chấp nhặt với tôi.
你别那么计较。
Nǐ bié nàme jìjiào.
Bạn đừng có chấp nhặt như vậy.
他这个人很爱计较。
Tā zhège rén hěn ài jìjiào.
Người này rất hay chấp nhặt.
Ở đây 计较 không nhất thiết liên quan đến tiền.
Nó có thể liên quan đến:
- lời nói
- thái độ
- lỗi nhỏ
- cách đối xử
- thứ tự
- ai làm nhiều hơn
- ai được lợi hơn
- ai chịu thiệt hơn.
7. 别计较
别计较bié jìjiào
= đừng chấp nhặt / đừng so đo.
Ví dụ:
都是朋友,别计较那么多。
Dōu shì péngyou, bié jìjiào nàme duō.
Đều là bạn bè cả, đừng chấp nhặt nhiều như vậy.
小事情而已,别计较了。
Xiǎo shìqing éryǐ, bié jìjiào le.
Chỉ là chuyện nhỏ thôi, đừng chấp nhặt nữa.
过去的事情就算了,别再计较了。
Guòqù de shìqing jiù suàn le, bié zài jìjiào le.
Chuyện đã qua thì thôi, đừng để bụng nữa.
8. 别跟……计较
Đây là một cấu trúc cực kỳ quan trọng.别跟 + người + 计较
= đừng chấp nhặt với...
Ví dụ:
别跟孩子计较。
Bié gēn háizi jìjiào.
Đừng chấp nhặt với trẻ con.
别跟他计较。
Bié gēn tā jìjiào.
Đừng chấp nhặt với anh ấy.
他年纪还小,你别跟他计较。
Tā niánjì hái xiǎo, nǐ bié gēn tā jìjiào.
Nó vẫn còn nhỏ, bạn đừng chấp nhặt với nó.
大家都是同事,没必要跟他计较。
Dàjiā dōu shì tóngshì, méi bìyào gēn tā jìjiào.
Mọi người đều là đồng nghiệp, không cần phải chấp nhặt với anh ấy.
9. 不跟……计较
Cấu trúc:不跟 + người + 计较
= không chấp nhặt với...
Ví dụ:
我不跟你计较。
Wǒ bù gēn nǐ jìjiào.
Tôi không chấp nhặt với bạn.
Câu này có thể mang hai sắc thái.
Một là thực sự rộng lượng:
我不跟你计较,因为我们是朋友。
Wǒ bù gēn nǐ jìjiào, yīnwèi wǒmen shì péngyou.
Tôi không chấp nhặt với bạn vì chúng ta là bạn bè.
Hai là hơi có sắc thái cảnh cáo:
这次我不跟你计较,下次注意一点。
Zhè cì wǒ bù gēn nǐ jìjiào, xià cì zhùyì yìdiǎn.
Lần này tôi không chấp nhặt với anh, lần sau chú ý một chút.
10. 不必计较
不必计较búbì jìjiào
= không cần phải so đo/chấp nhặt.
Ví dụ:
这些小事不必计较。
Zhèxiē xiǎoshì búbì jìjiào.
Những chuyện nhỏ này không cần phải chấp nhặt.
过去的事情已经过去了,不必再计较。
Guòqù de shìqing yǐjīng guòqù le, búbì zài jìjiào.
Chuyện đã qua rồi thì không cần phải để bụng nữa.
11. 何必计较
何必计较?Hébì jìjiào?
= cần gì phải so đo/chấp nhặt?
Ví dụ:
都是小事,何必计较?
Dōu shì xiǎoshì, hébì jìjiào?
Đều là chuyện nhỏ cả, cần gì phải chấp nhặt?
为了几块钱,何必计较呢?
Wèile jǐ kuài qián, hébì jìjiào ne?
Vì mấy đồng tiền mà cần gì phải so đo?
大家都是朋友,何必计较这些?
Dàjiā dōu shì péngyou, hébì jìjiào zhèxiē?
Mọi người đều là bạn bè, cần gì phải chấp nhặt những chuyện này?
12. Nghĩa 3: Để bụng một lời nói hoặc hành động
计较 có thể dùng với những điều mà người khác nói hoặc làm.Ví dụ:
你别计较他说的话。
Nǐ bié jìjiào tā shuō de huà.
Bạn đừng để bụng những lời anh ấy nói.
她很容易计较别人的态度。
Tā hěn róngyì jìjiào biérén de tàidu.
Cô ấy rất dễ để ý/chấp nhặt thái độ của người khác.
他从来不计较别人说什么。
Tā cónglái bù jìjiào biérén shuō shénme.
Anh ấy chưa bao giờ để bụng người khác nói gì.
13. 计较别人的态度
Đây là cách dùng khá tự nhiên.计较别人的态度
= để ý, chấp nhặt thái độ của người khác.
Ví dụ:
做人不要太计较别人的态度。
Zuòrén bú yào tài jìjiào biérén de tàidu.
Làm người không nên quá để ý thái độ của người khác.
如果太计较别人的态度,自己会很累。
Rúguǒ tài jìjiào biérén de tàidu, zìjǐ huì hěn lèi.
Nếu quá để ý thái độ của người khác thì bản thân sẽ rất mệt.
14. 计较小事
计较小事jìjiào xiǎoshì
= chấp nhặt chuyện nhỏ.
Ví dụ:
他总喜欢计较一些小事。
Tā zǒng xǐhuan jìjiào yìxiē xiǎoshì.
Anh ấy luôn thích chấp nhặt một số chuyện nhỏ.
真正成熟的人不会为小事计较。
Zhēnzhèng chéngshú de rén bú huì wèi xiǎoshì jìjiào.
Người thực sự trưởng thành sẽ không chấp nhặt những chuyện nhỏ.
15. 计较细节
计较细节= quá câu nệ chi tiết.
Ví dụ:
工作中不能什么事情都计较细节。
Gōngzuò zhōng bù néng shénme shìqing dōu jìjiào xìjié.
Trong công việc không thể chuyện gì cũng quá câu nệ chi tiết.
Tuy nhiên cần phân biệt:
重视细节
= coi trọng chi tiết.
计较细节
= quá để ý, quá câu nệ những chi tiết.
Hai cách này có sắc thái rất khác.
Ví dụ:
我们要重视工作细节。
Chúng ta phải coi trọng các chi tiết trong công việc.
Đây là ý tích cực.
Nhưng:
他太计较工作中的细节。
Anh ấy quá câu nệ các chi tiết trong công việc.
Câu này thường mang ý phê bình.
16. 计较得失
计较得失jìjiào déshī
= tính toán chuyện được mất.
Đây là một tổ hợp rất quan trọng trong văn viết.
得
= được, cái đạt được.
失
= mất, cái bị mất.
Ví dụ:
不要太计较个人得失。
Bú yào tài jìjiào gèrén déshī.
Không nên quá tính toán chuyện được mất của cá nhân.
他做事从来不计较个人得失。
Tā zuòshì cónglái bù jìjiào gèrén déshī.
Anh ấy làm việc chưa bao giờ tính toán chuyện được mất cá nhân.
17. 不计较得失
不计较得失= không tính toán được mất.
Ví dụ:
他为了团队的利益,从来不计较个人得失。
Tā wèile tuánduì de lìyì, cónglái bù jìjiào gèrén déshī.
Vì lợi ích của tập thể, anh ấy chưa bao giờ tính toán chuyện được mất cá nhân.
真正的奉献是不计较个人得失。
Zhēnzhèng de fèngxiàn shì bù jìjiào gèrén déshī.
Sự cống hiến thực sự là không tính toán chuyện được mất cá nhân.
18. 计较利益和得失
Có thể kết hợp nhiều đối tượng.Ví dụ:
做大事的人不能总是计较个人利益和得失。
Zuò dàshì de rén bù néng zǒng shì jìjiào gèrén lìyì hé déshī.
Người làm việc lớn không thể lúc nào cũng tính toán lợi ích và được mất cá nhân.
19. 计较付出
计较付出= tính toán xem mình đã bỏ ra bao nhiêu.
Ví dụ:
真正的友情不应该太计较付出。
Zhēnzhèng de yǒuqíng bù yīnggāi tài jìjiào fùchū.
Tình bạn thực sự không nên quá tính toán chuyện cho đi.
他从来不计较自己的付出。
Tā cónglái bù jìjiào zìjǐ de fùchū.
Anh ấy chưa bao giờ tính toán những gì mình đã bỏ ra.
20. 计较回报
计较回报= tính toán chuyện được nhận lại.
Ví dụ:
帮助别人时,不要总是计较回报。
Bāngzhù biérén shí, bú yào zǒng shì jìjiào huíbào.
Khi giúp người khác, đừng lúc nào cũng tính toán xem mình nhận lại được gì.
21. 计较公平
计较公平= quá để ý đến sự công bằng trong một việc cụ thể.
Ví dụ:
在小事情上没必要太计较公平。
Zài xiǎo shìqing shàng méi bìyào tài jìjiào gōngpíng.
Trong những chuyện nhỏ không cần quá câu nệ sự công bằng.
Tuy nhiên cần chú ý:
追求公平
= theo đuổi sự công bằng.
计较公平
= quá để ý xem mình có được đối xử công bằng hay không.
Vì vậy, 计较 thường có sắc thái tiêu cực hơn.
22. 计较谁多谁少
Cách dùng này rất đời thường.Ví dụ:
朋友之间不要总计较谁付得多、谁付得少。
Péngyou zhījiān bú yào zǒng jìjiào shéi fù de duō, shéi fù de shǎo.
Bạn bè với nhau đừng lúc nào cũng tính xem ai trả nhiều, ai trả ít.
他们吃饭的时候总是计较谁花的钱更多。
Tāmen chīfàn de shíhou zǒng shì jìjiào shéi huā de qián gèng duō.
Mỗi khi ăn cơm, họ luôn tính xem ai đã tiêu nhiều tiền hơn.
23. 计较时间
计较时间có thể hiểu là quá để ý đến thời gian mình bỏ ra.
Ví dụ:
如果你总是计较时间,就很难长期坚持。
Rúguǒ nǐ zǒng shì jìjiào shíjiān, jiù hěn nán chángqī jiānchí.
Nếu bạn luôn tính toán thời gian bỏ ra thì rất khó kiên trì lâu dài.
24. 计较工资
Trong môi trường công việc:计较工资
= quá tính toán tiền lương.
Ví dụ:
他做什么工作都很计较工资。
Tā zuò shénme gōngzuò dōu hěn jìjiào gōngzī.
Anh ấy làm công việc gì cũng rất tính toán tiền lương.
Nhưng cần phân biệt:
关心工资
= quan tâm đến mức lương.
Đây là cách nói trung tính.
计较工资
= quá so đo, quá đặt nặng chuyện lương.
Đây là cách nói thường mang sắc thái đánh giá.
25. 计较成本
计较成本= tính toán chi phí.
Trong kinh doanh, 计较 đôi khi không nhất thiết hoàn toàn tiêu cực.
Ví dụ:
企业必须考虑成本,但不能过分计较成本。
Qǐyè bìxū kǎolǜ chéngběn, dàn bù néng guòfèn jìjiào chéngběn.
Doanh nghiệp nhất định phải cân nhắc chi phí, nhưng không thể quá câu nệ chi phí.
Điểm này rất quan trọng:
计较 có thể mang nghĩa “tính toán kỹ” trong một số văn cảnh, nhưng thường vẫn có hàm ý quá để tâm đến sự được mất.
26. 计较价格
Ví dụ:买东西不能只计较价格,还要看质量。
Mǎi dōngxi bù néng zhǐ jìjiào jiàgé, hái yào kàn zhìliàng.
Mua đồ không thể chỉ tính toán về giá cả mà còn phải xem chất lượng.
Ở đây:
计较价格
= quá chú trọng đến giá.
27. 计较输赢
计较输赢jìjiào shūyíng
= quá để tâm đến thắng thua.
Ví dụ:
朋友之间比赛,没必要太计较输赢。
Péngyou zhījiān bǐsài, méi bìyào tài jìjiào shūyíng.
Bạn bè thi đấu với nhau, không cần quá để tâm chuyện thắng thua.
他做什么事情都很计较输赢。
Tā zuò shénme shìqing dōu hěn jìjiào shūyíng.
Anh ấy làm gì cũng rất để tâm đến thắng thua.
28. 计较面子
计较面子= quá để ý sĩ diện.
Ví dụ:
做人不能什么事情都计较面子。
Zuòrén bù néng shénme shìqing dōu jìjiào miànzi.
Làm người không thể chuyện gì cũng quá để ý sĩ diện.
他太计较面子,不愿意承认自己的错误。
Tā tài jìjiào miànzi, bú yuànyì chéngrèn zìjǐ de cuòwù.
Anh ấy quá sĩ diện, không muốn thừa nhận lỗi của mình.
29. 计较名利
计较名利jìjiào mínglì
= tính toán danh lợi.
Ví dụ:
真正有能力的人不会过分计较名利。
Zhēnzhèng yǒu nénglì de rén bú huì guòfèn jìjiào mínglì.
Người thực sự có năng lực sẽ không quá tính toán danh lợi.
30. 计较个人得失
Đây là cụm rất thường gặp trong văn nghị luận.计较个人得失
= tính toán được mất cá nhân.
Ví dụ:
他工作认真负责,从不计较个人得失。
Tā gōngzuò rènzhēn fùzé, cóng bù jìjiào gèrén déshī.
Anh ấy làm việc nghiêm túc, có trách nhiệm và chưa bao giờ tính toán chuyện được mất cá nhân.
31. 计较别人怎么说
Ví dụ:不要太计较别人怎么评价你。
Bú yào tài jìjiào biérén zěnme píngjià nǐ.
Đừng quá để tâm người khác đánh giá bạn như thế nào.
他从来不计较别人怎么说。
Tā cónglái bù jìjiào biérén zěnme shuō.
Anh ấy chưa bao giờ để bụng người khác nói gì.
32. 计较别人怎么看自己
Ví dụ:她太计较别人怎么看自己。
Tā tài jìjiào biérén zěnme kàn zìjǐ.
Cô ấy quá để ý người khác nhìn nhận mình như thế nào.
Đây là một cách dùng rất tự nhiên.
33. 计较 trong câu phủ định
计较 xuất hiện cực kỳ nhiều trong câu phủ định.Các mẫu:
不计较
从不计较
从来不计较
不必计较
不用计较
没必要计较
何必计较
Ví dụ:
他从来不计较个人得失。
Anh ấy chưa bao giờ tính toán chuyện được mất cá nhân.
这种小事没必要计较。
Chuyện nhỏ thế này không cần chấp nhặt.
你不用太计较。
Bạn không cần quá để tâm.
34. 没必要计较
Đây là mẫu cực kỳ hữu ích trong giao tiếp.没必要 + 计较
= không cần thiết phải chấp nhặt.
Ví dụ:
没必要为了这点小事计较。
Méi bìyào wèile zhè diǎn xiǎoshì jìjiào.
Không cần phải chấp nhặt vì chút chuyện nhỏ này.
为了这种事情争论,没必要计较。
Wèile zhè zhǒng shìqing zhēnglùn, méi bìyào jìjiào.
Không cần phải tranh luận, so đo vì chuyện như thế này.
35. 太计较
太计较= quá chấp nhặt / quá so đo.
Ví dụ:
你太计较了。
Nǐ tài jìjiào le.
Bạn quá chấp nhặt rồi.
他这个人太计较。
Tā zhège rén tài jìjiào.
Người này quá hay so đo.
别太计较别人对你的看法。
Bié tài jìjiào biérén duì nǐ de kànfǎ.
Đừng quá để tâm đến cách người khác nhìn nhận bạn.
36. 很计较
很计较= rất hay so đo/chấp nhặt.
Ví dụ:
他在钱的问题上很计较。
Tā zài qián de wèntí shàng hěn jìjiào.
Anh ấy rất hay so đo về vấn đề tiền bạc.
她对别人说的话很计较。
Tā duì biérén shuō de huà hěn jìjiào.
Cô ấy rất để bụng những lời người khác nói.
37. 爱计较
爱计较= thích so đo, hay chấp nhặt.
Ví dụ:
他这个人比较爱计较。
Tā zhège rén bǐjiào ài jìjiào.
Người này khá hay chấp nhặt.
她什么事情都爱计较。
Tā shénme shìqing dōu ài jìjiào.
Cô ấy chuyện gì cũng hay so đo.
38. 小肚鸡肠 và 计较
Hai từ có liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau.计较
= chấp nhặt, so đo một việc nào đó.
小肚鸡肠
= bụng dạ hẹp hòi, tính cách nhỏ nhen.
Ví dụ:
他很爱计较。
Anh ấy rất hay chấp nhặt.
Đây có thể chỉ một đặc điểm trong cách cư xử.
Nhưng:
他这个人太小肚鸡肠了。
Tā zhège rén tài xiǎodùjīcháng le.
Con người anh ta quá nhỏ nhen.
Đây là đánh giá trực tiếp về tính cách.
39. 计较 và 在意
Hai từ này rất dễ nhầm.在意
= để ý, quan tâm, coi trọng.
计较
= quá để ý, so đo, chấp nhặt, tính toán.
Ví dụ:
我很在意你的意见。
Wǒ hěn zàiyì nǐ de yìjiàn.
Tôi rất coi trọng ý kiến của bạn.
Đây là ý tích cực hoặc trung tính.
Nhưng:
我不想计较这些小事。
Wǒ bù xiǎng jìjiào zhèxiē xiǎoshì.
Tôi không muốn chấp nhặt những chuyện nhỏ này.
Ở đây 计较 có hàm ý những chuyện đó không đáng để tính toán.
40. 计较 và 介意
介意= để bụng, cảm thấy phiền, thấy không thoải mái vì một việc gì đó.
计较
= chấp nhặt, so đo, tính toán chuyện được mất.
Ví dụ:
你介意我坐这里吗?
Nǐ jièyì wǒ zuò zhèlǐ ma?
Bạn có phiền nếu tôi ngồi đây không?
Không thể tùy tiện đổi thành:
你计较我坐这里吗?
Câu này không tự nhiên.
Trong khi:
别计较他刚才说的话。
Đừng chấp nhặt lời anh ấy vừa nói.
Ở đây dùng 计较 rất tự nhiên.
41. 计较 và 争论
争论= tranh luận, tranh cãi.
计较
= so đo, chấp nhặt, tính toán.
Hai từ không đồng nghĩa.
Ví dụ:
他们正在争论这个问题。
Họ đang tranh luận vấn đề này.
Không nhất thiết có ý nhỏ nhen.
Nhưng:
他们为了几块钱一直计较。
Họ cứ so đo mãi vì mấy đồng tiền.
Có ý rằng vấn đề nhỏ nhưng họ vẫn không chịu bỏ qua.
42. 计较 và 计算
Hai từ này càng không nên nhầm.计算
= tính toán theo nghĩa thực tế, toán học hoặc tính toán số liệu.
Ví dụ:
计算成本。
Jìsuàn chéngběn.
Tính chi phí.
计算利润。
Jìsuàn lìrùn.
Tính lợi nhuận.
计较
= so đo, tính toán được mất, chấp nhặt.
Ví dụ:
不要太计较个人得失。
Đừng quá tính toán chuyện được mất cá nhân.
Không thể dùng 计算 thay thế trong câu này.
43. 计较 trong môi trường công việc
Trong công việc, 计较 có thể nói về:工资
lương
奖金
tiền thưởng
待遇
đãi ngộ
利益
lợi ích
成本
chi phí
时间
thời gian
付出
công sức bỏ ra
回报
sự đền đáp
得失
được mất
Ví dụ:
如果员工过于计较个人得失,就很难形成良好的团队合作。
Rúguǒ yuángōng guòyú jìjiào gèrén déshī, jiù hěn nán xíngchéng liánghǎo de tuánduì hézuò.
Nếu nhân viên quá tính toán được mất cá nhân thì rất khó hình thành tinh thần hợp tác nhóm tốt.
44. 计较 trong quan hệ giữa người với người
Đây là phạm vi rất quan trọng.Ví dụ:
朋友之间最忌讳互相计较。
Péngyou zhījiān zuì jìhuì hùxiāng jìjiào.
Giữa bạn bè điều kiêng kỵ nhất là so đo với nhau.
家人之间不应该太计较。
Jiārén zhījiān bù yīnggāi tài jìjiào.
Giữa người nhà với nhau không nên quá chấp nhặt.
夫妻之间如果什么都计较,很容易产生矛盾。
Fūqī zhījiān rúguǒ shénme dōu jìjiào, hěn róngyì chǎnshēng máodùn.
Nếu vợ chồng chuyện gì cũng so đo thì rất dễ nảy sinh mâu thuẫn.
45. 计较 có thể dùng để khuyên người khác rộng lượng
Ví dụ:做人要大度一点,不要什么事情都计较。
Zuòrén yào dàdù yìdiǎn, bú yào shénme shìqing dōu jìjiào.
Làm người nên rộng lượng một chút, đừng chuyện gì cũng chấp nhặt.
过去的事情就让它过去吧,不要再计较了。
Guòqù de shìqing jiù ràng tā guòqù ba, bú yào zài jìjiào le.
Chuyện đã qua thì cứ để nó qua đi, đừng để bụng nữa.
多一点理解,少一点计较。
Duō yìdiǎn lǐjiě, shǎo yìdiǎn jìjiào.
Thêm một chút thấu hiểu, bớt một chút so đo.
46. Các cấu trúc quan trọng cần ghi nhớ
结构一
跟 + 人 + 计较= chấp nhặt với ai
别跟他计较。
Đừng chấp nhặt với anh ấy.
结构二
为 + sự việc + 计较= vì chuyện gì mà so đo
不要为这些小事计较。
Đừng chấp nhặt vì những chuyện nhỏ này.
结构三
计较 + 得失= tính toán được mất
不要太计较得失。
Đừng quá tính toán được mất.
结构四
计较 + 利益= tính toán lợi ích
不能只计较个人利益。
Không thể chỉ tính toán lợi ích cá nhân.
结构五
计较 + 钱= so đo tiền bạc
他很计较钱。
Anh ấy rất tính toán tiền bạc.
结构六
计较 + 小事= chấp nhặt chuyện nhỏ
不要总是计较小事。
Đừng lúc nào cũng chấp nhặt chuyện nhỏ.
结构七
计较 + 别人的话= để bụng lời người khác nói
别太计较别人说的话。
Đừng quá để bụng lời người khác nói.
结构八
不计较 + danh từ= không tính toán, không so đo
不计较个人得失。
Không tính toán được mất cá nhân.
结构九
没必要 + 计较= không cần phải so đo
没必要为这种事情计较。
Không cần phải so đo vì chuyện như thế.
结构十
何必 + 计较= cần gì phải chấp nhặt
何必为小事计较?
Cần gì phải chấp nhặt chuyện nhỏ?
47. 计较 có phải lúc nào cũng mang nghĩa tiêu cực không?
Không hoàn toàn.Trong phần lớn trường hợp hiện đại, 计较 mang sắc thái:
không tích cực / phê bình / cho rằng đối phương quá để tâm đến được mất
Ví dụ:
他太计较了。
Anh ấy quá chấp nhặt.
Nhưng trong một số ngữ cảnh, nó có thể gần với:
tính toán kỹ
Ví dụ:
做生意不能一点都不计较成本。
Zuò shēngyi bù néng yìdiǎn dōu bù jìjiào chéngběn.
Làm kinh doanh không thể hoàn toàn không tính toán chi phí.
Ở đây 计较成本 không phải hoàn toàn là “nhỏ nhen”, mà có ý cân nhắc kỹ về chi phí.
Tuy nhiên, nếu muốn diễn đạt trung tính và chuyên nghiệp trong công việc, thường nên dùng:
考虑
核算
计算
控制
关注
thay vì lạm dụng 计较.
48. Phân biệt 计较 và 考虑
考虑= cân nhắc, xem xét.
计较
= so đo, tính toán hơn thiệt.
Ví dụ:
我们要考虑成本。
Wǒmen yào kǎolǜ chéngběn.
Chúng ta phải cân nhắc chi phí.
Đây là câu hoàn toàn trung tính.
我们不能太计较成本。
Wǒmen bù néng tài jìjiào chéngběn.
Chúng ta không thể quá câu nệ chi phí.
Câu này hàm ý đừng quá đặt nặng chi phí đến mức ảnh hưởng những vấn đề khác.
49. Phân biệt 计较 và 在乎
在乎= coi trọng, quan tâm.
计较
= để tâm theo hướng so đo, chấp nhặt.
Ví dụ:
我很在乎这份工作。
Wǒ hěn zàihu zhè fèn gōngzuò.
Tôi rất coi trọng công việc này.
我不想计较工资的多少。
Wǒ bù xiǎng jìjiào gōngzī de duōshǎo.
Tôi không muốn so đo xem mức lương là bao nhiêu.
50. Phân biệt 计较 và 小气
小气= keo kiệt, hẹp hòi.
计较
= so đo, chấp nhặt.
Ví dụ:
他很小气,不愿意请朋友吃饭。
Anh ấy rất keo kiệt, không muốn mời bạn bè ăn cơm.
他很计较,每次吃饭都要算清楚谁付多少钱。
Anh ấy rất hay so đo, lần nào ăn cơm cũng phải tính rõ ai trả bao nhiêu tiền.
小气 tập trung vào tính cách keo kiệt.
计较 tập trung vào hành vi so đo, tính toán, không muốn chịu thiệt.
51. 计较 và 大度
Một cặp rất hay gặp:计较
vs.
大度
大度
= rộng lượng.
Ví dụ:
做人应该大度一点,不要太计较。
Zuòrén yīnggāi dàdù yìdiǎn, bú yào tài jìjiào.
Làm người nên rộng lượng một chút, đừng quá chấp nhặt.
他是一个很大度的人,从来不计较这些小事。
Tā shì yí ge hěn dàdù de rén, cónglái bù jìjiào zhèxiē xiǎoshì.
Anh ấy là người rất rộng lượng, chưa bao giờ chấp nhặt những chuyện nhỏ này.
52. Những cụm 计较 quan trọng nên học thuộc
计较得失jìjiào déshī
tính toán được mất
计较利益
jìjiào lìyì
tính toán lợi ích
计较个人利益
jìjiào gèrén lìyì
tính toán lợi ích cá nhân
计较个人得失
jìjiào gèrén déshī
tính toán được mất cá nhân
计较钱
jìjiào qián
so đo tiền bạc
计较工资
jìjiào gōngzī
tính toán tiền lương
计较成本
jìjiào chéngběn
tính toán chi phí
计较价格
jìjiào jiàgé
quá để tâm đến giá cả
计较输赢
jìjiào shūyíng
quá để tâm đến thắng thua
计较小事
jìjiào xiǎoshì
chấp nhặt chuyện nhỏ
计较细节
jìjiào xìjié
câu nệ chi tiết
计较面子
jìjiào miànzi
quá để ý sĩ diện
计较别人的话
jìjiào biérén de huà
để bụng lời người khác
计较别人的态度
jìjiào biérén de tàidu
chấp nhặt thái độ của người khác
计较回报
jìjiào huíbào
tính toán sự đền đáp
计较付出
jìjiào fùchū
tính toán công sức bỏ ra
53. 20 câu mẫu rất thực tế với 计较
1. 别跟他计较。Bié gēn tā jìjiào.
Đừng chấp nhặt với anh ấy.
2. 你别太计较。
Nǐ bié tài jìjiào.
Bạn đừng quá chấp nhặt.
3. 我不想跟你计较。
Wǒ bù xiǎng gēn nǐ jìjiào.
Tôi không muốn chấp nhặt với bạn.
4. 这点小事没必要计较。
Zhè diǎn xiǎoshì méi bìyào jìjiào.
Chút chuyện nhỏ này không cần phải chấp nhặt.
5. 何必为了小事计较呢?
Hébì wèile xiǎoshì jìjiào ne?
Cần gì phải chấp nhặt chuyện nhỏ?
6. 他特别爱计较。
Tā tèbié ài jìjiào.
Anh ấy đặc biệt hay chấp nhặt.
7. 她什么事情都喜欢计较。
Tā shénme shìqing dōu xǐhuan jìjiào.
Cô ấy chuyện gì cũng thích so đo.
8. 他从来不计较个人得失。
Tā cónglái bù jìjiào gèrén déshī.
Anh ấy chưa bao giờ tính toán được mất cá nhân.
9. 不要太计较钱。
Bú yào tài jìjiào qián.
Đừng quá so đo tiền bạc.
10. 不要太计较别人的看法。
Bú yào tài jìjiào biérén de kànfǎ.
Đừng quá để tâm đến cách nhìn của người khác.
11. 他很计较别人说什么。
Tā hěn jìjiào biérén shuō shénme.
Anh ấy rất để bụng người khác nói gì.
12. 我不会计较这些小事。
Wǒ bú huì jìjiào zhèxiē xiǎoshì.
Tôi sẽ không chấp nhặt những chuyện nhỏ này.
13. 朋友之间不应该互相计较。
Péngyou zhījiān bù yīnggāi hùxiāng jìjiào.
Bạn bè với nhau không nên so đo với nhau.
14. 家人之间没必要计较得太清楚。
Jiārén zhījiān méi bìyào jìjiào de tài qīngchu.
Người nhà với nhau không cần phải tính toán quá rõ ràng.
15. 他太计较输赢了。
Tā tài jìjiào shūyíng le.
Anh ấy quá để tâm đến thắng thua.
16. 做事情不能太计较个人得失。
Zuò shìqing bù néng tài jìjiào gèrén déshī.
Làm việc không thể quá tính toán được mất cá nhân.
17. 我不喜欢和爱计较的人合作。
Wǒ bù xǐhuan hé ài jìjiào de rén hézuò.
Tôi không thích hợp tác với người hay so đo.
18. 他虽然吃了亏,但是从来没有计较。
Tā suīrán chī le kuī, dànshì cónglái méiyǒu jìjiào.
Mặc dù anh ấy chịu thiệt nhưng chưa bao giờ so đo.
19. 真正的朋友不会因为一点小事而计较。
Zhēnzhèng de péngyou bú huì yīnwèi yìdiǎn xiǎoshì ér jìjiào.
Bạn bè thực sự sẽ không vì một chút chuyện nhỏ mà chấp nhặt.
20. 有些事情过去了就过去了,没有必要一直计较。
Yǒuxiē shìqing guòqù le jiù guòqù le, méiyǒu bìyào yìzhí jìjiào.
Có những chuyện đã qua thì cứ để nó qua, không cần phải mãi để bụng.
54. Tóm tắt cách dùng 计较
Có thể ghi nhớ 计较 theo ba lớp nghĩa chính.Lớp nghĩa thứ nhất: tính toán hơn thiệt
计较得失= tính toán được mất
计较利益
= tính toán lợi ích
计较成本
= tính toán chi phí
计较工资
= tính toán tiền lương
Lớp nghĩa thứ hai: so đo, chấp nhặt
计较小事= chấp nhặt chuyện nhỏ
计较细节
= câu nệ chi tiết
计较钱
= so đo tiền bạc
Lớp nghĩa thứ ba: để bụng
计较别人说的话= để bụng lời người khác nói
计较别人的态度
= để bụng thái độ của người khác
计较别人怎么看自己
= quá để tâm người khác nhìn mình thế nào.
Cấu trúc đặc biệt quan trọng cần thuộc:
别跟 + 人 + 计较
Bié gēn + rén + jìjiào
= đừng chấp nhặt với ai.
没必要 + 计较
Méi bìyào + jìjiào
= không cần phải so đo.
何必 + 计较
Hébì + jìjiào
= cần gì phải chấp nhặt.
不计较 + 得失/利益/小事
= không tính toán được mất/lợi ích/chuyện nhỏ.
Và khi gặp 计较, cần đặc biệt phân biệt với:
在意 = để ý, coi trọng
介意 = để bụng, cảm thấy phiền
考虑 = cân nhắc
计算 = tính toán
小气 = keo kiệt
小肚鸡肠 = nhỏ nhen, hẹp hòi
大度 = rộng lượng
Trong đó, 计较 nổi bật nhất ở ý “để tâm đến được mất hoặc chuyện nhỏ đến mức không muốn bỏ qua, từ đó tạo cảm giác so đo/chấp nhặt”.
Cách dùng 过分 (guòfèn) trong tiếng Trung
过分 là một từ rất quan trọng trong tiếng Trung hiện đại, thường gặp cả trong khẩu ngữ lẫn văn viết. Từ này chủ yếu biểu thị ý quá mức, quá đáng, vượt quá giới hạn hợp lý hoặc vượt quá mức độ cho phép.- Giản thể: 过分
- Phồn thể: 過分
- Pinyin: guòfèn
- Âm Hán Việt: quá phận
- Từ loại: tính từ, đồng thời có thể mang chức năng trạng từ
- Nghĩa cơ bản: quá đáng, quá mức, quá độ, thái quá
Ví dụ:Mức độ đã vượt qua giới hạn bình thường, hợp lý hoặc có thể chấp nhận.
你这样做太过分了。
Nǐ zhèyàng zuò tài guòfèn le.
Bạn làm như vậy quá đáng rồi.
1. Ý nghĩa cơ bản của 过分
过分 được cấu tạo bởi:过
guò
vượt quá
Có thể hiểu về mặt ý nghĩa là:分
fèn
mức độ, giới hạn, phận
Vì vậy, khi người Trung Quốc nói:vượt quá mức độ / vượt quá giới hạn
thường có nghĩa:太过分了!
Đây là cách dùng rất phổ biến trong giao tiếp.Quá đáng rồi!
2. 过分 biểu thị “quá mức”
Ví dụ:你对他太过分了。
Nǐ duì tā tài guòfèn le.
Bạn đối xử với anh ấy quá đáng rồi.
这次要求有点过分。
Zhè cì yāoqiú yǒudiǎn guòfèn.
Yêu cầu lần này hơi quá đáng.
Ở đây 过分 không chỉ đơn giản là “nhiều”, mà là:你的要求不过分。
Nǐ de yāoqiú bú guòfèn.
Yêu cầu của bạn không quá đáng.
nhiều đến mức vượt quá giới hạn hợp lý.
3. 过分 không đơn thuần có nghĩa là “rất”
Đây là điểm cần phân biệt.很:
过分:
Ví dụ:quá mức, quá đáng
Câu này chỉ nói mức độ nghiêm khắc cao.他很严格。
Tā hěn yángé.
Anh ấy rất nghiêm khắc.
Nhưng:
Ở đây có đánh giá rằng hành vi đã vượt giới hạn chấp nhận được.他对员工太过分了。
Tā duì yuángōng tài guòfèn le.
Anh ấy đối xử với nhân viên quá đáng rồi.
4. 过分 có thể làm tính từ
Cách dùng:Ví dụ:很 / 太 / 有点 / 比较 + 过分
太过分了。
Tài guòfèn le.
Quá đáng rồi.
有点过分。
Yǒudiǎn guòfèn.
Hơi quá đáng.
这样做比较过分。
Zhèyàng zuò bǐjiào guòfèn.
Làm như vậy khá quá đáng.
5. 太过分了
Đây là một trong những cách dùng quan trọng nhất.= quá đáng rồi.太 + 过分 + 了
Ví dụ:
你太过分了!
Nǐ tài guòfèn le!
Bạn quá đáng rồi!
他这样说话太过分了。
Tā zhèyàng shuōhuà tài guòfèn le.
Anh ấy nói chuyện như vậy quá đáng rồi.
Trong khẩu ngữ, chỉ cần nói:老板这样要求员工,太过分了。
Lǎobǎn zhèyàng yāoqiú yuángōng, tài guòfèn le.
Ông chủ yêu cầu nhân viên như vậy thì quá đáng rồi.
người nghe đã hiểu rằng người nói đang phản đối hoặc lên án một hành vi nào đó vì cho rằng nó vượt quá giới hạn.太过分了!
6. 太过分了 có thể biểu thị tức giận
Ví dụ:你怎么能这样对我?太过分了!
Nǐ zěnme néng zhèyàng duì wǒ? Tài guòfèn le!
Sao bạn có thể đối xử với tôi như vậy? Quá đáng rồi!
他当着大家的面批评我,实在太过分了。
Tā dāngzhe dàjiā de miàn pīpíng wǒ, shízài tài guòfèn le.
Anh ấy phê bình tôi trước mặt mọi người, thực sự quá đáng.
7. 有点过分
Mức độ nhẹ hơn 太过分了.有点过分
yǒudiǎn guòfèn
hơi quá đáng
Ví dụ:
你的要求有点过分。
Nǐ de yāoqiú yǒudiǎn guòfèn.
Yêu cầu của bạn hơi quá đáng.
Câu thứ hai thường dùng để nhắc nhở hoặc phản đối một cách tương đối mềm.这样做是不是有点过分?
Zhèyàng zuò shì bú shì yǒudiǎn guòfèn?
Làm như vậy có phải hơi quá đáng không?
8. 太过分 và 有点过分
Có thể hình dung mức độ:↓有点过分
hơi quá đáng
↓比较过分
khá quá đáng
↓太过分了
quá đáng rồi
↓实在太过分了
thực sự quá đáng
简直太过分了
quả thực quá đáng / quá đáng đến mức không thể chấp nhận
9. 实在太过分了
= thực sự quá đáng.实在太过分了
shízài tài guòfèn le
Ví dụ:
你这样对待老人,实在太过分了。
Nǐ zhèyàng duìdài lǎorén, shízài tài guòfèn le.
Bạn đối xử với người già như vậy thực sự quá đáng.
10. 简直太过分了
= quả thực quá đáng / quá đáng một cách không thể chấp nhận.简直太过分了
jiǎnzhí tài guòfèn le
Ví dụ:
简直 làm tăng mạnh sắc thái cảm xúc.他们这样欺负别人,简直太过分了。
Tāmen zhèyàng qīfu biérén, jiǎnzhí tài guòfèn le.
Họ bắt nạt người khác như vậy quả thực quá đáng.
11. 过分 + động từ
过分 có thể đứng trước động từ với chức năng trạng từ, nghĩa là:Ví dụ:quá mức, quá độ.
过分强调
guòfèn qiángdiào
nhấn mạnh quá mức
过分依赖
guòfèn yǐlài
phụ thuộc quá mức
过分追求
guòfèn zhuīqiú
theo đuổi quá mức
过分关注
guòfèn guānzhù
chú ý quá mức
过分相信
guòfèn xiāngxìn
tin tưởng quá mức
过分夸大
guòfèn kuādà
phóng đại quá mức
过分强调形式
guòfèn qiángdiào xíngshì
quá chú trọng hình thức
12. 过分依赖
Đây là một kết hợp rất thường gặp.= phụ thuộc quá mức vào...过分依赖 + người/vật
Ví dụ:
不要过分依赖别人。
Bú yào guòfèn yǐlài biérén.
Đừng quá phụ thuộc vào người khác.
孩子不能过分依赖父母。
Háizi bù néng guòfèn yǐlài fùmǔ.
Trẻ em không thể quá phụ thuộc vào cha mẹ.
企业不能过分依赖单一客户。
Qǐyè bù néng guòfèn yǐlài dānyī kèhù.
Doanh nghiệp không thể phụ thuộc quá mức vào một khách hàng duy nhất.
13. 过分强调
= nhấn mạnh quá mức...过分强调 + O
Ví dụ:
不要过分强调结果。
Bú yào guòfèn qiángdiào jiéguǒ.
Đừng quá nhấn mạnh kết quả.
我们不能过分强调价格。
Wǒmen bù néng guòfèn qiángdiào jiàgé.
Chúng ta không thể quá chú trọng giá cả.
14. 过分关注
= chú ý quá mức đến...过分关注 + O
Ví dụ:
不要过分关注别人的看法。
Bú yào guòfèn guānzhù biérén de kànfǎ.
Đừng quá để ý đến cách nhìn của người khác.
我们不能过分关注短期利益。
Wǒmen bù néng guòfèn guānzhù duǎnqī lìyì.
Chúng ta không thể quá chú trọng lợi ích ngắn hạn.
15. 过分追求
= theo đuổi quá mức.过分追求 + mục tiêu
Ví dụ:
不要过分追求完美。
Bú yào guòfèn zhuīqiú wánměi.
Đừng quá theo đuổi sự hoàn hảo.
过分追求速度可能会影响质量。
Guòfèn zhuīqiú sùdù kěnéng huì yǐngxiǎng zhìliàng.
Theo đuổi tốc độ quá mức có thể ảnh hưởng đến chất lượng.
16. 过分强调数量
Ví dụ:Đây là cấu trúc rất hay gặp trong văn viết:不能过分强调数量,而忽视质量。
Bù néng guòfèn qiángdiào shùliàng, ér hūshì zhìliàng.
Không thể quá chú trọng số lượng mà xem nhẹ chất lượng.
= quá chú trọng A mà xem nhẹ B.过分 A,而忽视 B
17. 过分看重
= coi trọng quá mức.过分看重 + O
Ví dụ:
不要过分看重金钱。
Bú yào guòfèn kànzhòng jīnqián.
Đừng quá coi trọng tiền bạc.
他过分看重别人的评价。
Tā guòfèn kànzhòng biérén de píngjià.
Anh ấy quá coi trọng đánh giá của người khác.
18. 过分在意
= quá để tâm đến...过分在意 + O
Ví dụ:
不要过分在意别人的意见。
Bú yào guòfèn zàiyì biérén de yìjiàn.
Đừng quá để tâm đến ý kiến của người khác.
她过分在意自己的外表。
Tā guòfèn zàiyì zìjǐ de wàibiǎo.
Cô ấy quá để tâm đến ngoại hình của mình.
19. 过分相信
= tin tưởng quá mức.过分相信 + người/thứ gì
Ví dụ:
不要过分相信网上的信息。
Bú yào guòfèn xiāngxìn wǎngshàng de xìnxī.
Đừng quá tin tưởng thông tin trên mạng.
我们不能过分相信自己的判断。
Wǒmen bù néng guòfèn xiāngxìn zìjǐ de pànduàn.
Chúng ta không thể quá tin vào phán đoán của mình.
20. 过分夸大
= phóng đại quá mức.过分夸大 + O
Ví dụ:
不要过分夸大问题的严重性。
Bú yào guòfèn kuādà wèntí de yánzhòngxìng.
Đừng phóng đại quá mức mức độ nghiêm trọng của vấn đề.
媒体不应该过分夸大事实。
Méitǐ bù yīnggāi guòfèn kuādà shìshí.
Truyền thông không nên phóng đại sự thật quá mức.
21. 过分要求
= yêu cầu ai đó quá mức.过分要求 + người
Ví dụ:
我没有过分要求你。
Wǒ méiyǒu guòfèn yāoqiú nǐ.
Tôi không yêu cầu bạn quá đáng.
老板是不是对员工要求过分了?
Lǎobǎn shì bú shì duì yuángōng yāoqiú guòfèn le?
Có phải ông chủ đã yêu cầu nhân viên quá đáng không?
22. 过分苛刻
Ví dụ:过分苛刻
guòfèn kēkè
quá khắt khe
Tuy nhiên, trong khẩu ngữ thường nói tự nhiên hơn:你对自己是不是太过分苛刻了?
Nǐ duì zìjǐ shì bú shì tài guòfèn kēkè le?
Có phải bạn quá khắt khe với bản thân không?
你是不是对自己太苛刻了?
Nǐ shì bú shì duì zìjǐ tài kēkè le?
Có phải bạn quá khắt khe với bản thân không?
23. 过分对待
Có thể dùng nhưng không phải kết hợp nổi bật nhất.Ví dụ:
Câu này ít tự nhiên hơn so với:不要过分对待这个问题。
不要过分看待这个问题。
Bú yào guòfèn kàndài zhège wèntí.
Đừng nhìn nhận vấn đề này một cách quá mức.
24. 过分看待
= nhìn nhận quá mức / coi trọng quá mức.过分看待 + O
Ví dụ:
不要过分看待一次失败。
Bú yào guòfèn kàndài yí cì shībài.
Đừng quá coi trọng một lần thất bại.
我们不能过分看待考试成绩。
Wǒmen bù néng guòfèn kàndài kǎoshì chéngjì.
Chúng ta không thể quá coi trọng thành tích thi cử.
25. 过分使用
= sử dụng quá mức.过分使用 + O
Ví dụ:
过分使用电子产品会影响视力。
Guòfèn shǐyòng diànzǐ chǎnpǐn huì yǐngxiǎng shìlì.
Sử dụng thiết bị điện tử quá mức sẽ ảnh hưởng đến thị lực.
26. 过分消费
Ví dụ:过分消费
guòfèn xiāofèi
tiêu dùng quá mức.
年轻人不应该过分消费。
Niánqīngrén bù yīnggāi guòfèn xiāofèi.
Người trẻ không nên tiêu dùng quá mức.
27. 过分节约
Ví dụ:过分节约
guòfèn jiéyuē
tiết kiệm quá mức.
生活中不能过分节约,也不能浪费。
Shēnghuó zhōng bù néng guòfèn jiéyuē, yě bù néng làngfèi.
Trong cuộc sống không thể tiết kiệm quá mức, cũng không thể lãng phí.
28. 过分紧张
Ví dụ:过分紧张
guòfèn jǐnzhāng
quá căng thẳng.
考试前不要过分紧张。
Kǎoshì qián bú yào guòfèn jǐnzhāng.
Trước khi thi đừng quá căng thẳng.
29. 过分担心
= lo lắng quá mức.过分担心 + O
Ví dụ:
你不用过分担心。
Nǐ bú yòng guòfèn dānxīn.
Bạn không cần phải quá lo lắng.
父母有时候会过分担心孩子。
Fùmǔ yǒushíhou huì guòfèn dānxīn háizi.
Cha mẹ đôi khi sẽ quá lo lắng cho con cái.
30. 过分依赖 và 过度依赖
Hai từ này rất gần nhau.过分依赖
guòfèn yǐlài
phụ thuộc quá mức
过度 thiên về mức độ vượt quá giới hạn cần thiết, thường khá khách quan.过度依赖
guòdù yǐlài
phụ thuộc quá mức
过分 thường mang sắc thái đánh giá rõ hơn:
Ví dụ:“quá đáng / quá mức”.
不能过度依赖药物。
Không thể phụ thuộc quá mức vào thuốc.
不要过分依赖别人。
Đừng quá phụ thuộc vào người khác.
31. 过分 và 过度
Đây là cặp rất dễ nhầm.过分
Thiên về:Ví dụ:quá đáng, vượt quá giới hạn hợp lý
Không thể tùy tiện đổi thành:你这样做太过分了。
Bạn làm như vậy quá đáng rồi.
你这样做太过度了。
过度
Thiên về:Thường dùng trong các vấn đề mang tính khách quan, mức độ, quá trình.quá mức, quá độ
Ví dụ:
过度劳累
guòdù láolèi
làm việc quá sức
过度消费
guòdù xiāofèi
tiêu dùng quá mức
Có thể nhớ:过度开发
guòdù kāifā
khai thác quá mức
过分 → quá đáng
过度 → quá độ, quá mức
32. 过分 và 太
Hai từ này cũng rất dễ nhầm.太 chỉ mức độ quá cao:
过分 có thêm ý:太贵了。
Tài guì le.
Đắt quá.
Ví dụ:mức độ đã vượt giới hạn hợp lý.
这个价格太高了。
Giá này cao quá.
Câu thứ hai thể hiện sự phản đối/đánh giá mạnh hơn.这个价格太过分了。
Giá này quá đáng rồi.
33. 过分 và 太过
Có một cách dùng rất phổ biến:Ví dụ:太过 + tính từ/động từ
太过紧张
tài guò jǐnzhāng
quá căng thẳng
太过敏感
tài guò mǐngǎn
quá nhạy cảm
Ở đây 太过 không hoàn toàn giống 太过分.太过依赖
tài guò yǐlài
quá phụ thuộc
Ví dụ:
nhưng:不要太过紧张。
Đừng quá căng thẳng.
你这样做太过分了。
Bạn làm như vậy quá đáng rồi.
34. 过分 và 过于
过于 (guòyú) = quá, quá mức.Ví dụ:
过于紧张
guòyú jǐnzhāng
quá căng thẳng
过于复杂
guòyú fùzá
quá phức tạp
过于 thường đứng trước tính từ.过于敏感
guòyú mǐngǎn
quá nhạy cảm
Trong khi 过分 có thể biểu thị cả:过于简单
quá đơn giản
Ví dụ:quá đáng
Không thể thay tự nhiên bằng:你的要求太过分了。
Yêu cầu của bạn quá đáng rồi.
你的要求太过于了。
35. 过分 + tính từ
Có thể gặp các cụm như:过分严格
guòfèn yángé
quá nghiêm khắc
过分敏感
guòfèn mǐngǎn
quá nhạy cảm
过分保守
guòfèn bǎoshǒu
quá bảo thủ
Ví dụ:过分自信
guòfèn zìxìn
quá tự tin
他对员工过分严格。
Tā duì yuángōng guòfèn yángé.
Anh ấy quá nghiêm khắc với nhân viên.
36. 过分 + động từ tâm lý
Đặc biệt thường gặp:过分担心
quá lo lắng
过分在意
quá để tâm
过分关注
quá chú ý
过分相信
quá tin tưởng
过分依赖
quá phụ thuộc
过分看重
quá coi trọng
Ví dụ:过分追求
quá theo đuổi
不要过分在意别人怎么评价你。
Bú yào guòfèn zàiyì biérén zěnme píngjià nǐ.
Đừng quá để tâm đến việc người khác đánh giá bạn thế nào.
37. 过分 + động từ hành vi
Cũng có thể dùng để chỉ hành vi vượt quá mức.过分干涉
guòfèn gānshè
can thiệp quá mức
过分限制
guòfèn xiànzhì
hạn chế quá mức
过分批评
guòfèn pīpíng
phê bình quá mức
过分指责
guòfèn zhǐzé
trách móc quá mức
Ví dụ:过分要求
guòfèn yāoqiú
yêu cầu quá đáng
父母不应该过分干涉孩子的生活。
Fùmǔ bù yīnggāi guòfèn gānshè háizi de shēnghuó.
Cha mẹ không nên can thiệp quá mức vào cuộc sống của con cái.
38. 过分地 + động từ
Trong một số văn cảnh, có thể dùng:Ví dụ:过分地 + V
Tuy nhiên, trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt là văn viết, nhiều trường hợp có thể bỏ 地:不要过分地强调个人利益。
Bú yào guòfèn de qiángdiào gèrén lìyì.
Đừng quá nhấn mạnh lợi ích cá nhân.
Câu này thường gọn và tự nhiên hơn.不要过分强调个人利益。
39. 过分地 + tính từ
Có thể gặp:nhưng thường 过分敏感 tự nhiên hơn.过分地敏感
Do đó không nên mặc định rằng cứ dùng trạng từ thì phải thêm 地.
40. 过分 + danh từ có được không?
Thông thường 过分 không trực tiếp bổ nghĩa cho danh từ theo kiểu:nếu hiểu 要求 là danh từ thì cần xem cấu trúc.过分要求
Ví dụ:
Ở đây:这是一个过分的要求。
Zhè shì yí ge guòfèn de yāoqiú.
Đây là một yêu cầu quá đáng.
过分 làm tính từ, 的 nối với danh từ.过分的 + 要求
Có thể nói:
他的要求太过分了。
Tā de yāoqiú tài guòfèn le.
Yêu cầu của anh ấy quá đáng.
41. 过分的 + danh từ
Cấu trúc:Ví dụ:过分的 + danh từ
过分的要求
guòfèn de yāoqiú
yêu cầu quá đáng
过分的行为
guòfèn de xíngwéi
hành vi quá đáng
过分的批评
guòfèn de pīpíng
sự phê bình quá mức
过分的干涉
guòfèn de gānshè
sự can thiệp quá mức
Ví dụ:过分的限制
guòfèn de xiànzhì
sự hạn chế quá mức
这是一个过分的要求。
Zhè shì yí ge guòfèn de yāoqiú.
Đây là một yêu cầu quá đáng.
42. 对 + người + 过分
Một cấu trúc rất quan trọng:= quá đáng với ai.对 + người + 过分
Ví dụ:
你对他太过分了。
Nǐ duì tā tài guòfèn le.
Bạn đối xử với anh ấy quá đáng rồi.
我是不是对你太过分了?
Wǒ shì bú shì duì nǐ tài guòfèn le?
Có phải tôi đã quá đáng với bạn không?
老板对员工太过分了。
Lǎobǎn duì yuángōng tài guòfèn le.
Ông chủ đối xử với nhân viên quá đáng.
43. 对自己过分
Có thể nói:= quá khắt khe/quá mức với bản thân.对自己太过分
Ví dụ:
Trong ngữ cảnh này, 过分 có thể mang nghĩa:你别对自己太过分。
Nǐ bié duì zìjǐ tài guòfèn.
Đừng quá khắt khe với bản thân.
đặt yêu cầu quá cao đối với bản thân.
44. 过分到……
Có thể dùng cấu trúc:Ví dụ:过分到 + mức độ/kết quả
Tuy nhiên, cách này ít cơ bản hơn. Trong khẩu ngữ thường dùng:他过分到连自己的朋友都不相信。
Tā guòfèn dào lián zìjǐ de péngyou dōu bù xiāngxìn.
Anh ấy quá mức đến mức ngay cả bạn bè của mình cũng không tin.
hoặc:太……了,甚至……
……得太过分了
45. ……得过分
Có một cấu trúc đáng chú ý:= quá mức.V / Adj + 得 + 过分
Ví dụ:
他紧张得有点过分。
Tā jǐnzhāng de yǒudiǎn guòfèn.
Anh ấy căng thẳng đến mức hơi quá.
这个价格高得过分。
Zhège jiàgé gāo de guòfèn.
Giá này cao quá mức.
Đây là một cấu trúc rất tự nhiên.他说得有点过分。
Tā shuō de yǒudiǎn guòfèn.
Anh ấy nói hơi quá.
46. 说得过分
= nói quá, nói quá đáng.说得过分
Ví dụ:
你这话说得太过分了。
Nǐ zhè huà shuō de tài guòfèn le.
Lời này của bạn nói quá đáng rồi.
Đây là cách dùng rất phổ biến trong giao tiếp.我是不是说得有点过分了?
Wǒ shì bú shì shuō de yǒudiǎn guòfèn le?
Có phải tôi đã nói hơi quá không?
47. 做得过分
= làm quá đáng.做得过分
Ví dụ:
这件事你做得太过分了。
Zhè jiàn shì nǐ zuò de tài guòfèn le.
Chuyện này bạn làm quá đáng rồi.
48. 要求得过分
Ví dụ:你是不是要求得太过分了?
Nǐ shì bú shì yāoqiú de tài guòfèn le?
Có phải bạn yêu cầu quá đáng rồi không?
49. 过分到 vs 得过分
Có thể phân biệt:nhấn mạnh mức độ đạt đến một giới hạn nào đó.过分到……
nhấn mạnh kết quả/mức độ của hành động hoặc tính chất.……得过分
Ví dụ:
他过分到完全不考虑别人的感受。
Anh ấy quá đáng đến mức hoàn toàn không quan tâm đến cảm nhận của người khác.
他做得太过分了。
Anh ấy làm quá đáng rồi.
50. 过分 thường mang đánh giá chủ quan
Ví dụ:= yêu cầu này rất cao.这个要求很高。
Chỉ là mô tả.
Nhưng:
= yêu cầu này quá đáng rồi.这个要求太过分了。
Có sự đánh giá của người nói rằng:
Do đó 过分 thường có sắc thái đánh giá mạnh hơn các từ chỉ mức độ đơn thuần.mức độ đó không hợp lý hoặc không thể chấp nhận.
51. Phân biệt 过分 với 过量
过量 (guòliàng) = quá lượng, vượt quá lượng cho phép.Ví dụ:
过量饮酒
guòliàng yǐnjiǔ
uống rượu quá mức
过分 không tập trung vào “lượng” mà tập trung vào mức độ vượt giới hạn.过量摄入糖分
guòliàng shèrù tángfèn
hấp thụ quá nhiều đường
52. Phân biệt 过分 với 过头
过头 (guòtóu) = quá mức, quá đà.Ví dụ:
玩得太过头了。
Wán de tài guòtóu le.
Chơi quá đà rồi.
过头 rất khẩu ngữ.你是不是有点做过头了?
Nǐ shì bú shì yǒudiǎn zuò guòtóu le?
Có phải bạn làm hơi quá rồi không?
过分 rộng hơn và có thể dùng cả trong văn viết.
53. Phân biệt 过分 với 过火
过火 (guòhuǒ) = quá đà, đi quá xa, quá mức.Ví dụ:
过火 thường nhấn mạnh hành vi, lời nói, phản ứng đã đi quá xa.他的批评有点过火。
Tā de pīpíng yǒudiǎn guòhuǒ.
Lời phê bình của anh ấy hơi quá đà.
过分 thông dụng hơn trong nhiều tình huống.
54. Phân biệt 过分 với 过激
过激 (guòjī) = quá khích, quá cực đoan.Ví dụ:
Không nên đồng nhất:他的言论有些过激。
Tā de yánlùn yǒuxiē guòjī.
Phát ngôn của anh ấy hơi quá khích.
với:过分 = quá đáng/quá mức
过激 = quá khích/cực đoan.
55. Một số kết hợp rất quan trọng với 过分
Nên ghi nhớ:太过分了
tài guòfèn le
quá đáng rồi
有点过分
yǒudiǎn guòfèn
hơi quá đáng
实在太过分了
shízài tài guòfèn le
thực sự quá đáng
简直太过分了
jiǎnzhí tài guòfèn le
quả thực quá đáng
过分要求
guòfèn yāoqiú
yêu cầu quá mức
过分依赖
guòfèn yǐlài
phụ thuộc quá mức
过分强调
guòfèn qiángdiào
nhấn mạnh quá mức
过分关注
guòfèn guānzhù
chú ý quá mức
过分追求
guòfèn zhuīqiú
theo đuổi quá mức
过分看重
guòfèn kànzhòng
coi trọng quá mức
过分在意
guòfèn zàiyì
để tâm quá mức
过分相信
guòfèn xiāngxìn
tin tưởng quá mức
过分夸大
guòfèn kuādà
phóng đại quá mức
过分干涉
guòfèn gānshè
can thiệp quá mức
过分限制
guòfèn xiànzhì
hạn chế quá mức
56. 20 câu ví dụ tổng hợp
1
你太过分了!
Nǐ tài guòfèn le!
Bạn quá đáng rồi!
2
你的要求有点过分。
Nǐ de yāoqiú yǒudiǎn guòfèn.
Yêu cầu của bạn hơi quá đáng.
3
我是不是对你太过分了?
Wǒ shì bú shì duì nǐ tài guòfèn le?
Có phải tôi đã quá đáng với bạn không?
4
你这样说话太过分了。
Nǐ zhèyàng shuōhuà tài guòfèn le.
Bạn nói chuyện như vậy quá đáng rồi.
5
他对员工太过分了。
Tā duì yuángōng tài guòfèn le.
Anh ấy đối xử với nhân viên quá đáng.
6
不要过分依赖别人。
Bú yào guòfèn yǐlài biérén.
Đừng quá phụ thuộc vào người khác.
7
不要过分在意别人的看法。
Bú yào guòfèn zàiyì biérén de kànfǎ.
Đừng quá để tâm đến cách nhìn của người khác.
8
我们不能过分追求速度。
Wǒmen bù néng guòfèn zhuīqiú sùdù.
Chúng ta không thể quá theo đuổi tốc độ.
9
不要过分强调形式。
Bú yào guòfèn qiángdiào xíngshì.
Đừng quá chú trọng hình thức.
10
他过分看重金钱。
Tā guòfèn kànzhòng jīnqián.
Anh ấy quá coi trọng tiền bạc.
11
父母不应该过分干涉孩子。
Fùmǔ bù yīnggāi guòfèn gānshè háizi.
Cha mẹ không nên can thiệp quá mức vào con cái.
12
不要过分夸大问题。
Bú yào guòfèn kuādà wèntí.
Đừng phóng đại vấn đề quá mức.
13
他紧张得有点过分。
Tā jǐnzhāng de yǒudiǎn guòfèn.
Anh ấy căng thẳng hơi quá mức.
14
你这话说得太过分了。
Nǐ zhè huà shuō de tài guòfèn le.
Lời này của bạn nói quá đáng rồi.
15
你做得有点过分。
Nǐ zuò de yǒudiǎn guòfèn.
Bạn làm hơi quá đáng.
16
不要过分相信网络上的信息。
Bú yào guòfèn xiāngxìn wǎngluò shàng de xìnxī.
Đừng quá tin vào thông tin trên mạng.
17
公司不能过分依赖一个客户。
Gōngsī bù néng guòfèn yǐlài yí ge kèhù.
Công ty không thể phụ thuộc quá mức vào một khách hàng.
18
过分强调价格可能会影响质量。
Guòfèn qiángdiào jiàgé kěnéng huì yǐngxiǎng zhìliàng.
Quá chú trọng giá cả có thể ảnh hưởng đến chất lượng.
19
他对自己的要求是不是太过分了?
Tā duì zìjǐ de yāoqiú shì bú shì tài guòfèn le?
Có phải yêu cầu của anh ấy đối với bản thân quá cao không?
20
生活中既不能太过分,也不能什么都不在乎。
Shēnghuó zhōng jì bù néng tài guòfèn, yě bù néng shénme dōu bú zàihu.
Trong cuộc sống vừa không nên quá mức, cũng không nên chẳng quan tâm đến bất cứ điều gì.
57. Tóm tắt cách dùng quan trọng nhất
过分 có hai hướng sử dụng lớn.Thứ nhất: “quá đáng”
Thường dùng để đánh giá người, hành vi, lời nói, yêu cầu, cách đối xử.你太过分了。
Bạn quá đáng rồi.
这个要求太过分了。
Yêu cầu này quá đáng rồi.
Cấu trúc quan trọng:你这样对他有点过分。
Bạn đối xử với anh ấy như vậy hơi quá đáng.
对 + người + 太/有点 + 过分
你对他太过分了。
Bạn đối xử với anh ấy quá đáng.
Thứ hai: “quá mức”
Đứng trước động từ hoặc tính từ để biểu thị một hành động, trạng thái vượt quá mức hợp lý.过分依赖
phụ thuộc quá mức
过分强调
nhấn mạnh quá mức
过分关注
chú ý quá mức
过分追求
theo đuổi quá mức
过分在意
để tâm quá mức
过分干涉
can thiệp quá mức
Cấu trúc tổng quát:过分要求
yêu cầu quá mức
hoặc:过分 + V
过分 + Adj
Điểm quan trọng nhất cần nhớ là 过分 không đơn giản bằng “太”. 太 chủ yếu nói mức độ cao, còn 过分 hàm ý rằng mức độ đó đã vượt quá giới hạn hợp lý hoặc có thể chấp nhận. Vì vậy, 太过分了 thường mang sắc thái phê phán, trách móc hoặc phản đối rõ ràng.
Cách dùng 修养 trong tiếng Trung
修养
xiūyǎng
Nghĩa cơ bản: sự tu dưỡng, phẩm chất, trình độ tu dưỡng, tố chất và phong thái được hình thành thông qua quá trình học tập, rèn luyện và tự hoàn thiện bản thân.
Đây là một từ khá quan trọng trong tiếng Trung, đặc biệt khi nói về phẩm chất con người, cách cư xử, văn hóa, đạo đức, tri thức, nghệ thuật và sự trưởng thành nội tâm.
Điểm quan trọng nhất là 修养 không đơn giản chỉ là “phẩm chất”. Nó thường hàm ý một phẩm chất được hình thành do quá trình tu dưỡng, học hỏi và rèn luyện lâu dài.
一、修养 nghĩa là gì?
修养
xiūyǎng
tu dưỡng; sự tu dưỡng; phẩm chất được bồi dưỡng; trình độ tu dưỡng
Ví dụ:
一个人的修养很重要。
Yí ge rén de xiūyǎng hěn zhòngyào.
Sự tu dưỡng của một con người rất quan trọng.
Ở đây 修养 không chỉ nói người đó “tốt” hay “xấu”, mà nói đến tổng thể những thứ như:
- cách nói chuyện
- cách đối xử với người khác
- khả năng kiểm soát cảm xúc
- kiến thức và văn hóa
- phép lịch sự
- phẩm chất đạo đức
- cách xử lý tình huống
- sự trưởng thành trong suy nghĩ
- phong thái và khí chất
Ví dụ:
从一个人的言谈举止,可以看出他的修养。
Cóng yí ge rén de yántán jǔzhǐ, kěyǐ kànchū tā de xiūyǎng.
Từ lời nói và cử chỉ của một người có thể nhìn ra sự tu dưỡng của họ.
二、修养 khác với “phẩm chất” thông thường như thế nào?
Đây là điểm rất quan trọng.
Nếu chỉ nói:
品质
pǐnzhì
phẩm chất
thì thường nhấn mạnh đặc điểm, chất lượng đạo đức hoặc phẩm chất vốn có của một người hoặc sự vật.
Còn:
修养
xiūyǎng
nhấn mạnh nhiều hơn vào quá trình bồi dưỡng và trình độ đạt được sau quá trình đó.
Có thể hiểu đơn giản:
品质 = phẩm chất
修养 = trình độ tu dưỡng thể hiện qua phẩm chất và cách ứng xử
Ví dụ:
他的人品很好。
Tā de rénpǐn hěn hǎo.
Nhân phẩm của anh ấy rất tốt.
他很有修养。
Tā hěn yǒu xiūyǎng.
Anh ấy rất có tu dưỡng, rất có văn hóa/phẩm chất.
Câu thứ hai thường khiến người nghe liên tưởng đến một người:
- biết cư xử
- lịch sự
- có hiểu biết
- biết kiểm soát bản thân
- có cách nói chuyện đúng mực
- tôn trọng người khác
三、修养 vừa là danh từ vừa có thể dùng như động từ
修养 chủ yếu được dùng như danh từ, nhưng trong một số kết cấu có thể mang tính động từ, đặc biệt trong văn viết hoặc những kết cấu như:
加强修养
提高修养
注重修养
培养修养
Khi đó 修养 vẫn chủ yếu được hiểu là sự tu dưỡng/phẩm chất tu dưỡng.
Ví dụ:
我们应该不断提高自己的修养。
Wǒmen yīnggāi búduàn tígāo zìjǐ de xiūyǎng.
Chúng ta nên không ngừng nâng cao sự tu dưỡng của bản thân.
四、有修养
Đây là kết hợp quan trọng nhất.
有修养
yǒu xiūyǎng
có tu dưỡng; có văn hóa; có phẩm chất; cư xử có văn hóa
Cấu trúc:
S + 很/非常/比较/很有 + 修养
Ví dụ:
他很有修养。
Tā hěn yǒu xiūyǎng.
Anh ấy rất có tu dưỡng.
她是一个很有修养的人。
Tā shì yí ge hěn yǒu xiūyǎng de rén.
Cô ấy là một người rất có tu dưỡng.
一个有修养的人,不会轻易侮辱别人。
Yí ge yǒu xiūyǎng de rén, bú huì qīngyì wǔrǔ biérén.
Một người có tu dưỡng sẽ không dễ dàng xúc phạm người khác.
他虽然年轻,但是很有修养。
Tā suīrán niánqīng, dànshì hěn yǒu xiūyǎng.
Mặc dù còn trẻ nhưng anh ấy rất có tu dưỡng.
五、很有修养 dùng để khen một người
很有修养 là một lời khen khá tự nhiên.
Ví dụ:
她说话很有分寸,看起来很有修养。
Tā shuōhuà hěn yǒu fēncùn, kàn qǐlái hěn yǒu xiūyǎng.
Cô ấy nói chuyện rất biết chừng mực, trông có vẻ là người rất có tu dưỡng.
他待人接物很有修养。
Tā dàirén jiēwù hěn yǒu xiūyǎng.
Anh ấy đối nhân xử thế rất có tu dưỡng.
从他的谈吐来看,他是一个很有修养的人。
Cóng tā de tántǔ lái kàn, tā shì yí ge hěn yǒu xiūyǎng de rén.
Nhìn từ cách nói chuyện của anh ấy, có thể thấy anh ấy là một người rất có tu dưỡng.
六、没有修养
没有修养
méiyǒu xiūyǎng
= không có tu dưỡng, thiếu văn hóa, thiếu phẩm chất trong cách ứng xử
Ví dụ:
在公共场合大声喧哗是一种没有修养的表现。
Zài gōnggòng chǎnghé dàshēng xuānhuá shì yì zhǒng méiyǒu xiūyǎng de biǎoxiàn.
Nói chuyện ồn ào ở nơi công cộng là một biểu hiện thiếu văn hóa.
随便骂人是一种没有修养的行为。
Suíbiàn mà rén shì yì zhǒng méiyǒu xiūyǎng de xíngwéi.
Tùy tiện chửi mắng người khác là một hành vi thiếu tu dưỡng.
一个没有修养的人,很难真正赢得别人的尊重。
Yí ge méiyǒu xiūyǎng de rén, hěn nán zhēnzhèng yíngdé biérén de zūnzhòng.
Một người thiếu tu dưỡng rất khó thực sự giành được sự tôn trọng của người khác.
七、缺乏修养
缺乏修养
quēfá xiūyǎng
= thiếu sự tu dưỡng
Cách này thường có sắc thái trang trọng và văn viết hơn so với 没有修养.
Ví dụ:
这种行为说明他缺乏基本的修养。
Zhè zhǒng xíngwéi shuōmíng tā quēfá jīběn de xiūyǎng.
Hành vi này cho thấy anh ấy thiếu sự tu dưỡng cơ bản.
一个人如果缺乏修养,即使有很多知识,也不一定受人尊重。
Yí ge rén rúguǒ quēfá xiūyǎng, jíshǐ yǒu hěn duō zhīshi, yě bú yídìng shòu rén zūnzhòng.
Nếu một người thiếu tu dưỡng thì dù có nhiều kiến thức cũng chưa chắc được người khác tôn trọng.
八、提高修养
提高修养
tígāo xiūyǎng
= nâng cao sự tu dưỡng
Đây là một kết hợp rất thường gặp.
Ví dụ:
我们应该不断提高自己的文化修养。
Wǒmen yīnggāi búduàn tígāo zìjǐ de wénhuà xiūyǎng.
Chúng ta nên không ngừng nâng cao sự tu dưỡng văn hóa của bản thân.
多读书有助于提高个人修养。
Duō dú shū yǒuzhù yú tígāo gèrén xiūyǎng.
Đọc nhiều sách có ích cho việc nâng cao sự tu dưỡng cá nhân.
旅行不仅可以开阔眼界,也可以提高一个人的修养。
Lǚxíng bùjǐn kěyǐ kāikuò yǎnjiè, yě kěyǐ tígāo yí ge rén de xiūyǎng.
Du lịch không chỉ có thể mở rộng tầm mắt mà còn có thể nâng cao sự tu dưỡng của một người.
九、加强修养
加强修养
jiāqiáng xiūyǎng
= tăng cường tu dưỡng
Ví dụ:
我们应该加强自身修养。
Wǒmen yīnggāi jiāqiáng zìshēn xiūyǎng.
Chúng ta nên tăng cường sự tu dưỡng của bản thân.
教师不仅要有专业知识,还要加强自身修养。
Jiàoshī bùjǐn yào yǒu zhuānyè zhīshi, hái yào jiāqiáng zìshēn xiūyǎng.
Giáo viên không chỉ cần có kiến thức chuyên môn mà còn phải tăng cường sự tu dưỡng của bản thân.
十、注重修养
注重修养
zhùzhòng xiūyǎng
= coi trọng sự tu dưỡng
Ví dụ:
现代社会越来越注重个人修养。
Xiàndài shèhuì yuèláiyuè zhùzhòng gèrén xiūyǎng.
Xã hội hiện đại ngày càng coi trọng sự tu dưỡng cá nhân.
一个真正优秀的人,不仅注重能力,也注重修养。
Yí ge zhēnzhèng yōuxiù de rén, bùjǐn zhùzhòng nénglì, yě zhùzhòng xiūyǎng.
Một người thực sự ưu tú không chỉ coi trọng năng lực mà còn coi trọng sự tu dưỡng.
十一、个人修养
个人修养
gèrén xiūyǎng
= sự tu dưỡng cá nhân
Đây là cụm rất thường gặp.
Ví dụ:
个人修养会影响一个人的言谈举止。
Gèrén xiūyǎng huì yǐngxiǎng yí ge rén de yántán jǔzhǐ.
Sự tu dưỡng cá nhân sẽ ảnh hưởng đến lời nói và cử chỉ của một người.
提高个人修养需要长期努力。
Tígāo gèrén xiūyǎng xūyào chángqī nǔlì.
Nâng cao sự tu dưỡng cá nhân cần có sự nỗ lực lâu dài.
十二、自身修养
自身修养
zìshēn xiūyǎng
= sự tu dưỡng của bản thân
Cụm này khá trang trọng.
Ví dụ:
我们应该不断加强自身修养。
Wǒmen yīnggāi búduàn jiāqiáng zìshēn xiūyǎng.
Chúng ta nên không ngừng nâng cao sự tu dưỡng của bản thân.
提高自身修养是一个长期的过程。
Tígāo zìshēn xiūyǎng shì yí ge chángqī de guòchéng.
Nâng cao sự tu dưỡng bản thân là một quá trình lâu dài.
十三、道德修养
道德修养
dàodé xiūyǎng
= tu dưỡng đạo đức
Đây là một cụm rất quan trọng.
Ví dụ:
一个人的道德修养决定了他如何对待别人。
Yí ge rén de dàodé xiūyǎng juédìng le tā rúhé duìdài biérén.
Sự tu dưỡng đạo đức của một người quyết định cách người đó đối xử với người khác.
我们应该加强道德修养。
Wǒmen yīnggāi jiāqiáng dàodé xiūyǎng.
Chúng ta nên tăng cường tu dưỡng đạo đức.
良好的道德修养是做人的基础。
Liánghǎo de dàodé xiūyǎng shì zuòrén de jīchǔ.
Sự tu dưỡng đạo đức tốt là nền tảng để làm người.
十四、文化修养
文化修养
wénhuà xiūyǎng
= sự tu dưỡng văn hóa, trình độ văn hóa và hiểu biết văn hóa
Cụm này không chỉ đơn giản là trình độ học vấn.
Nó có thể bao gồm:
- kiến thức
- hiểu biết văn hóa
- khả năng thưởng thức nghệ thuật
- cách suy nghĩ
- vốn hiểu biết
- trình độ văn hóa tổng thể
Ví dụ:
他的文化修养很高。
Tā de wénhuà xiūyǎng hěn gāo.
Trình độ tu dưỡng văn hóa của anh ấy rất cao.
多读经典作品可以提高文化修养。
Duō dú jīngdiǎn zuòpǐn kěyǐ tígāo wénhuà xiūyǎng.
Đọc nhiều tác phẩm kinh điển có thể nâng cao sự tu dưỡng văn hóa.
十五、文学修养
文学修养
wénxué xiūyǎng
= sự tu dưỡng về văn học
Ví dụ:
他的文学修养非常深厚。
Tā de wénxué xiūyǎng fēicháng shēnhòu.
Sự tu dưỡng về văn học của anh ấy rất sâu sắc.
这篇文章语言优美,体现了作者深厚的文学修养。
Zhè piān wénzhāng yǔyán yōuměi, tǐxiàn le zuòzhě shēnhòu de wénxué xiūyǎng.
Bài viết này có ngôn ngữ đẹp, thể hiện sự tu dưỡng văn học sâu sắc của tác giả.
十六、艺术修养
艺术修养
yìshù xiūyǎng
= sự tu dưỡng về nghệ thuật
Ví dụ:
学习音乐可以培养艺术修养。
Xuéxí yīnyuè kěyǐ péiyǎng yìshù xiūyǎng.
Học âm nhạc có thể bồi dưỡng sự tu dưỡng nghệ thuật.
她从小学习绘画,因此有很好的艺术修养。
Tā cóngxiǎo xuéxí huìhuà, yīncǐ yǒu hěn hǎo de yìshù xiūyǎng.
Cô ấy học hội họa từ nhỏ, vì vậy có sự tu dưỡng nghệ thuật rất tốt.
十七、专业修养
专业修养
zhuānyè xiūyǎng
= sự tu dưỡng về chuyên môn, tố chất chuyên môn
Ví dụ:
一名优秀的教师需要具备较高的专业修养。
Yì míng yōuxiù de jiàoshī xūyào jùbèi jiào gāo de zhuānyè xiūyǎng.
Một giáo viên ưu tú cần có trình độ tu dưỡng chuyên môn khá cao.
他的专业修养很深厚。
Tā de zhuānyè xiūyǎng hěn shēnhòu.
Nền tảng tu dưỡng chuyên môn của anh ấy rất sâu sắc.
十八、职业修养
职业修养
zhíyè xiūyǎng
= sự tu dưỡng nghề nghiệp, tác phong nghề nghiệp
Ví dụ:
客服人员需要具备良好的职业修养。
Kèfú rényuán xūyào jùbèi liánghǎo de zhíyè xiūyǎng.
Nhân viên chăm sóc khách hàng cần có tác phong và sự tu dưỡng nghề nghiệp tốt.
职业修养不仅包括专业能力,也包括服务态度。
Zhíyè xiūyǎng bùjǐn bāokuò zhuānyè nénglì, yě bāokuò fúwù tàidu.
Tu dưỡng nghề nghiệp không chỉ bao gồm năng lực chuyên môn mà còn bao gồm thái độ phục vụ.
十九、修养很高
修养很高
xiūyǎng hěn gāo
= có trình độ tu dưỡng rất cao
Ví dụ:
他是一个修养很高的人。
Tā shì yí ge xiūyǎng hěn gāo de rén.
Anh ấy là một người có sự tu dưỡng rất cao.
真正修养很高的人,往往不会轻易发脾气。
Zhēnzhèng xiūyǎng hěn gāo de rén, wǎngwǎng bú huì qīngyì fā píqi.
Những người thực sự có tu dưỡng cao thường không dễ dàng nổi nóng.
二十、修养深厚
修养深厚
xiūyǎng shēnhòu
= có nền tảng tu dưỡng sâu sắc, tu dưỡng rất sâu
Cụm này thường dùng trong văn viết hoặc để đánh giá một người có trình độ cao.
Ví dụ:
他是一位文化修养深厚的学者。
Tā shì yí wèi wénhuà xiūyǎng shēnhòu de xuézhě.
Ông ấy là một học giả có nền tảng tu dưỡng văn hóa sâu sắc.
她有着深厚的文学修养。
Tā yǒuzhe shēnhòu de wénxué xiūyǎng.
Cô ấy có nền tảng tu dưỡng văn học sâu sắc.
二十一、修养和教养 rất dễ nhầm
Đây là điểm người học tiếng Trung cần đặc biệt chú ý.
修养
xiūyǎng
sự tu dưỡng, phẩm chất được bồi dưỡng, trình độ văn hóa/đạo đức/nội tâm
教养
jiàoyǎng
sự giáo dục, gia giáo, phép lịch sự, cách cư xử được giáo dục từ nhỏ
Hai từ có phạm vi giao nhau nhưng không hoàn toàn giống nhau.
Ví dụ:
这个孩子很有教养。
Zhège háizi hěn yǒu jiàoyǎng.
Đứa trẻ này rất được giáo dục tốt, rất có gia giáo.
Ở đây 教养 nhấn mạnh:
cách cư xử, lễ phép, phép tắc.
Còn:
这个人很有修养。
Zhège rén hěn yǒu xiūyǎng.
Người này rất có tu dưỡng.
Nhấn mạnh rộng hơn:
kiến thức + văn hóa + đạo đức + khả năng kiểm soát bản thân + cách ứng xử + chiều sâu nội tâm.
Có thể hiểu:
教养 thiên về được giáo dục và biết phép tắc.
修养 thiên về quá trình tự bồi dưỡng và trình độ tu dưỡng tổng thể.
二十二、修养 và 素质 khác nhau
素质
sùzhì
tố chất, chất lượng, phẩm chất, năng lực nền tảng
Ví dụ:
他的专业素质很高。
Tā de zhuānyè sùzhì hěn gāo.
Tố chất chuyên môn của anh ấy rất cao.
他的个人修养很高。
Tā de gèrén xiūyǎng hěn gāo.
Sự tu dưỡng cá nhân của anh ấy rất cao.
素质 có phạm vi rộng và có thể nói về:
- năng lực
- tố chất
- trình độ
- phẩm chất
- chất lượng nhân sự
修养 thiên nhiều hơn về chiều sâu văn hóa, đạo đức, tinh thần và cách ứng xử.
二十三、修养 và 涵养 khác nhau
涵养
hányǎng
cũng có nghĩa gần với tu dưỡng, sự hàm dưỡng, nhưng sắc thái hơi khác.
修养 thường được dùng rộng rãi hơn.
Ví dụ:
他很有修养。
Tā hěn yǒu xiūyǎng.
Anh ấy rất có tu dưỡng.
他很有涵养。
Tā hěn yǒu hányǎng.
Anh ấy rất có hàm dưỡng.
涵养 thường nhấn mạnh hơn vào:
- sự điềm đạm
- chiều sâu nội tâm
- khả năng kiềm chế
- phong thái
- sự rộng lượng
Ví dụ:
面对别人的批评,他依然保持冷静,表现出了很高的涵养。
Miànduì biérén de pīpíng, tā yīrán bǎochí lěngjìng, biǎoxiàn chū le hěn gāo de hányǎng.
Đối mặt với sự phê bình của người khác, anh ấy vẫn giữ bình tĩnh, thể hiện sự hàm dưỡng rất cao.
二十四、修养 và 修为
修为
xiūwéi
là một từ có sắc thái khác và thường xuất hiện trong:
- văn viết
- triết học
- tôn giáo
- văn hóa truyền thống
- văn học
- các nội dung nói về trình độ tu luyện
Ví dụ:
他的艺术修为很深。
Tā de yìshù xiūwéi hěn shēn.
Trình độ tu dưỡng nghệ thuật của anh ấy rất sâu.
Trong giao tiếp thông thường, 修养 phổ biến hơn 修为.
二十五、修养 có thể dùng với “一个人”
Một cấu trúc rất tự nhiên:
一个人的修养
Ví dụ:
一个人的修养体现在很多细节上。
Yí ge rén de xiūyǎng tǐxiàn zài hěn duō xìjié shàng.
Sự tu dưỡng của một người thể hiện ở rất nhiều chi tiết.
一个人的修养往往体现在他如何对待别人。
Yí ge rén de xiūyǎng wǎngwǎng tǐxiàn zài tā rúhé duìdài biérén.
Sự tu dưỡng của một người thường thể hiện ở cách người đó đối xử với người khác.
一个人的真正修养,不是在顺利的时候表现出来的。
Yí ge rén de zhēnzhèng xiūyǎng, bú shì zài shùnlì de shíhou biǎoxiàn chūlái de.
Sự tu dưỡng thực sự của một người không phải được thể hiện khi mọi việc thuận lợi.
二十六、修养 thể hiện qua hành vi
Một cách nói rất tự nhiên:
修养体现在……
xiūyǎng tǐxiàn zài...
= sự tu dưỡng thể hiện ở…
Ví dụ:
修养体现在一个人的言谈举止中。
Xiūyǎng tǐxiàn zài yí ge rén de yántán jǔzhǐ zhōng.
Sự tu dưỡng thể hiện trong lời nói và cử chỉ của một người.
真正的修养体现在细节中。
Zhēnzhèng de xiūyǎng tǐxiàn zài xìjié zhōng.
Sự tu dưỡng thực sự thể hiện trong những chi tiết nhỏ.
一个人的修养体现在他如何对待弱者。
Yí ge rén de xiūyǎng tǐxiàn zài tā rúhé duìdài ruòzhě.
Sự tu dưỡng của một người thể hiện ở cách người đó đối xử với người yếu thế.
二十七、修养和言谈举止 thường đi cùng nhau
言谈举止
yántán jǔzhǐ
lời nói và cử chỉ
Ví dụ:
从他的言谈举止可以看出他的修养。
Cóng tā de yántán jǔzhǐ kěyǐ kànchū tā de xiūyǎng.
Từ lời nói và cử chỉ của anh ấy có thể thấy được sự tu dưỡng của anh ấy.
他的言谈举止很有修养。
Tā de yántán jǔzhǐ hěn yǒu xiūyǎng.
Lời nói và cử chỉ của anh ấy rất có văn hóa.
二十八、修养 và 礼貌 không hoàn toàn giống nhau
礼貌
lǐmào
lễ phép, lịch sự
修养
xiūyǎng
tu dưỡng, phẩm chất và chiều sâu văn hóa
Ví dụ:
他说话很有礼貌。
Tā shuōhuà hěn yǒu lǐmào.
Anh ấy nói chuyện rất lịch sự.
他说话很有修养。
Tā shuōhuà hěn yǒu xiūyǎng.
Anh ấy nói chuyện rất có tu dưỡng.
Câu thứ hai rộng hơn. Nó có thể bao hàm cả:
- 礼貌
- 分寸
- 文化
- 教养
- 涵养
- khả năng kiểm soát cảm xúc
二十九、修养 thường kết hợp với 高 và 低
修养高
xiūyǎng gāo
tu dưỡng cao
修养低
xiūyǎng dī
tu dưỡng thấp
Ví dụ:
他的修养很高。
Tā de xiūyǎng hěn gāo.
Sự tu dưỡng của anh ấy rất cao.
一个人的收入高低不能代表他的修养高低。
Yí ge rén de shōurù gāodī bù néng dàibiǎo tā de xiūyǎng gāodī.
Thu nhập cao hay thấp của một người không thể đại diện cho mức độ tu dưỡng của người đó.
三十、修养 có thể đi với 良好
良好的修养
liánghǎo de xiūyǎng
sự tu dưỡng tốt
Ví dụ:
良好的个人修养是职场成功的重要基础。
Liánghǎo de gèrén xiūyǎng shì zhíchǎng chénggōng de zhòngyào jīchǔ.
Sự tu dưỡng cá nhân tốt là nền tảng quan trọng của thành công trong công việc.
一个管理者需要具备良好的修养。
Yí ge guǎnlǐzhě xūyào jùbèi liánghǎo de xiūyǎng.
Một nhà quản lý cần có sự tu dưỡng tốt.
三十一、具备良好的修养
具备良好的修养
jùbèi liánghǎo de xiūyǎng
= có được sự tu dưỡng tốt
Ví dụ:
优秀的管理人员应该具备良好的职业修养。
Yōuxiù de guǎnlǐ rényuán yīnggāi jùbèi liánghǎo de zhíyè xiūyǎng.
Nhân viên quản lý ưu tú nên có sự tu dưỡng nghề nghiệp tốt.
一个优秀的教师应该具备良好的文化修养。
Yí ge yōuxiù de jiàoshī yīnggāi jùbèi liánghǎo de wénhuà xiūyǎng.
Một giáo viên ưu tú nên có nền tảng tu dưỡng văn hóa tốt.
三十二、培养修养
培养修养
péiyǎng xiūyǎng
= bồi dưỡng sự tu dưỡng
Tuy nhiên, trong tiếng Trung tự nhiên, người ta thường nói cụ thể hơn:
培养文化修养
bồi dưỡng tu dưỡng văn hóa
培养艺术修养
bồi dưỡng tu dưỡng nghệ thuật
培养良好的个人修养
bồi dưỡng phẩm chất và sự tu dưỡng cá nhân tốt
Ví dụ:
阅读经典作品有助于培养文化修养。
Yuèdú jīngdiǎn zuòpǐn yǒuzhù yú péiyǎng wénhuà xiūyǎng.
Đọc các tác phẩm kinh điển có ích cho việc bồi dưỡng tu dưỡng văn hóa.
三十三、修养 có thể dùng với “提升”
提升修养
tíshēng xiūyǎng
= nâng cao sự tu dưỡng
Ví dụ:
读书可以帮助我们提升个人修养。
Dúshū kěyǐ bāngzhù wǒmen tíshēng gèrén xiūyǎng.
Đọc sách có thể giúp chúng ta nâng cao sự tu dưỡng cá nhân.
学习不仅是为了获得知识,也是为了提升自身修养。
Xuéxí bùjǐn shì wèile huòdé zhīshi, yě shì wèile tíshēng zìshēn xiūyǎng.
Học tập không chỉ để có được kiến thức mà còn để nâng cao sự tu dưỡng của bản thân.
三十四、修养 trong môi trường công việc
Trong môi trường công sở, 修养 có thể được dùng để nói về 职业修养.
Ví dụ:
职场修养非常重要。
Zhíchǎng xiūyǎng fēicháng zhòngyào.
Sự tu dưỡng trong môi trường công sở rất quan trọng.
一个优秀的员工不仅要有能力,还要有良好的职业修养。
Yí ge yōuxiù de yuángōng bùjǐn yào yǒu nénglì, hái yào yǒu liánghǎo de zhíyè xiūyǎng.
Một nhân viên ưu tú không chỉ cần có năng lực mà còn cần có tác phong và sự tu dưỡng nghề nghiệp tốt.
职业修养包括责任心、沟通能力和职业道德。
Zhíyè xiūyǎng bāokuò zérènxīn, gōutōng nénglì hé zhíyè dàodé.
Sự tu dưỡng nghề nghiệp bao gồm tinh thần trách nhiệm, năng lực giao tiếp và đạo đức nghề nghiệp.
三十五、40 câu ví dụ tổng hợp với 修养
1. 他是一个很有修养的人。
Tā shì yí ge hěn yǒu xiūyǎng de rén.
Anh ấy là một người rất có tu dưỡng.
2. 她看起来很有修养。
Tā kàn qǐlái hěn yǒu xiūyǎng.
Cô ấy trông có vẻ rất có tu dưỡng.
3. 一个人的修养很重要。
Yí ge rén de xiūyǎng hěn zhòngyào.
Sự tu dưỡng của một người rất quan trọng.
4. 他的个人修养很高。
Tā de gèrén xiūyǎng hěn gāo.
Sự tu dưỡng cá nhân của anh ấy rất cao.
5. 她有着很高的文化修养。
Tā yǒuzhe hěn gāo de wénhuà xiūyǎng.
Cô ấy có trình độ tu dưỡng văn hóa rất cao.
6. 他的文学修养很深厚。
Tā de wénxué xiūyǎng hěn shēnhòu.
Nền tảng tu dưỡng văn học của anh ấy rất sâu sắc.
7. 她的艺术修养很高。
Tā de yìshù xiūyǎng hěn gāo.
Sự tu dưỡng nghệ thuật của cô ấy rất cao.
8. 我们应该不断提高自己的修养。
Wǒmen yīnggāi búduàn tígāo zìjǐ de xiūyǎng.
Chúng ta nên không ngừng nâng cao sự tu dưỡng của bản thân.
9. 我们应该加强自身修养。
Wǒmen yīnggāi jiāqiáng zìshēn xiūyǎng.
Chúng ta nên tăng cường sự tu dưỡng của bản thân.
10. 读书有助于提高个人修养。
Dúshū yǒuzhù yú tígāo gèrén xiūyǎng.
Đọc sách có ích cho việc nâng cao sự tu dưỡng cá nhân.
11. 一个人的修养体现在很多细节上。
Yí ge rén de xiūyǎng tǐxiàn zài hěn duō xìjié shàng.
Sự tu dưỡng của một người thể hiện ở rất nhiều chi tiết.
12. 真正的修养体现在言谈举止中。
Zhēnzhèng de xiūyǎng tǐxiàn zài yántán jǔzhǐ zhōng.
Sự tu dưỡng thực sự thể hiện trong lời nói và cử chỉ.
13. 从他的谈吐可以看出他的修养。
Cóng tā de tántǔ kěyǐ kànchū tā de xiūyǎng.
Từ cách nói chuyện của anh ấy có thể nhìn ra sự tu dưỡng của anh ấy.
14. 他的言谈举止很有修养。
Tā de yántán jǔzhǐ hěn yǒu xiūyǎng.
Lời nói và cử chỉ của anh ấy rất có văn hóa.
15. 他没有表现出应有的修养。
Tā méiyǒu biǎoxiàn chū yīngyǒu de xiūyǎng.
Anh ấy không thể hiện được sự tu dưỡng vốn nên có.
16. 这种行为显得很没有修养。
Zhè zhǒng xíngwéi xiǎnde hěn méiyǒu xiūyǎng.
Hành vi này trông rất thiếu văn hóa.
17. 随便打断别人说话是一种没有修养的行为。
Suíbiàn dǎduàn biérén shuōhuà shì yì zhǒng méiyǒu xiūyǎng de xíngwéi.
Tùy tiện ngắt lời người khác là một hành vi thiếu tu dưỡng.
18. 他缺乏基本的道德修养。
Tā quēfá jīběn de dàodé xiūyǎng.
Anh ấy thiếu sự tu dưỡng đạo đức cơ bản.
19. 良好的道德修养非常重要。
Liánghǎo de dàodé xiūyǎng fēicháng zhòngyào.
Sự tu dưỡng đạo đức tốt rất quan trọng.
20. 我们应该注重个人修养。
Wǒmen yīnggāi zhùzhòng gèrén xiūyǎng.
Chúng ta nên coi trọng sự tu dưỡng cá nhân.
21. 教师应该不断提高自己的文化修养。
Jiàoshī yīnggāi búduàn tígāo zìjǐ de wénhuà xiūyǎng.
Giáo viên nên không ngừng nâng cao nền tảng tu dưỡng văn hóa của mình.
22. 一名优秀的员工需要良好的职业修养。
Yì míng yōuxiù de yuángōng xūyào liánghǎo de zhíyè xiūyǎng.
Một nhân viên ưu tú cần có sự tu dưỡng nghề nghiệp tốt.
23. 专业能力和职业修养同样重要。
Zhuānyè nénglì hé zhíyè xiūyǎng tóngyàng zhòngyào.
Năng lực chuyên môn và sự tu dưỡng nghề nghiệp quan trọng như nhau.
24. 他不仅能力强,而且很有修养。
Tā bùjǐn nénglì qiáng, érqiě hěn yǒu xiūyǎng.
Anh ấy không chỉ có năng lực mạnh mà còn rất có tu dưỡng.
25. 有知识不等于有修养。
Yǒu zhīshi bù děngyú yǒu xiūyǎng.
Có kiến thức không đồng nghĩa với có tu dưỡng.
26. 有钱也不代表一个人有修养。
Yǒu qián yě bú dàibiǎo yí ge rén yǒu xiūyǎng.
Có tiền cũng không có nghĩa là một người có tu dưỡng.
27. 真正有修养的人懂得尊重别人。
Zhēnzhèng yǒu xiūyǎng de rén dǒngde zūnzhòng biérén.
Người thực sự có tu dưỡng biết tôn trọng người khác.
28. 有修养的人不会轻易侮辱别人。
Yǒu xiūyǎng de rén bú huì qīngyì wǔrǔ biérén.
Người có tu dưỡng sẽ không dễ dàng xúc phạm người khác.
29. 有修养的人即使生气,也会控制自己的情绪。
Yǒu xiūyǎng de rén jíshǐ shēngqì, yě huì kòngzhì zìjǐ de qíngxù.
Người có tu dưỡng dù tức giận cũng sẽ kiểm soát cảm xúc của mình.
30. 修养不是一天就能培养出来的。
Xiūyǎng bú shì yì tiān jiù néng péiyǎng chūlái de.
Sự tu dưỡng không phải thứ có thể hình thành trong một ngày.
31. 提高修养需要长期学习和自我反省。
Tígāo xiūyǎng xūyào chángqī xuéxí hé zìwǒ fǎnxǐng.
Nâng cao sự tu dưỡng cần quá trình học tập lâu dài và tự phản tỉnh.
32. 阅读经典可以提升文化修养。
Yuèdú jīngdiǎn kěyǐ tíshēng wénhuà xiūyǎng.
Đọc các tác phẩm kinh điển có thể nâng cao sự tu dưỡng văn hóa.
33. 良好的修养会影响一个人的气质。
Liánghǎo de xiūyǎng huì yǐngxiǎng yí ge rén de qìzhì.
Sự tu dưỡng tốt sẽ ảnh hưởng đến khí chất của một người.
34. 修养越高的人,越懂得尊重别人。
Xiūyǎng yuè gāo de rén, yuè dǒngde zūnzhòng biérén.
Người càng có tu dưỡng cao càng hiểu cách tôn trọng người khác.
35. 一个有修养的人,不会因为小事斤斤计较。
Yí ge yǒu xiūyǎng de rén, bú huì yīnwèi xiǎoshì jīnjīnjìjiào.
Một người có tu dưỡng sẽ không tính toán chi li vì những chuyện nhỏ.
36. 他的修养给我留下了深刻的印象。
Tā de xiūyǎng gěi wǒ liúxià le shēnkè de yìnxiàng.
Sự tu dưỡng của anh ấy để lại cho tôi ấn tượng sâu sắc.
37. 她的谈吐体现了很高的文化修养。
Tā de tántǔ tǐxiàn le hěn gāo de wénhuà xiūyǎng.
Cách nói chuyện của cô ấy thể hiện nền tảng tu dưỡng văn hóa rất cao.
38. 他的专业修养得到了大家的认可。
Tā de zhuānyè xiūyǎng dédào le dàjiā de rènkě.
Nền tảng tu dưỡng chuyên môn của anh ấy đã nhận được sự công nhận của mọi người.
39. 一个成熟的人应该不断提升自己的修养。
Yí ge chéngshú de rén yīnggāi búduàn tíshēng zìjǐ de xiūyǎng.
Một người trưởng thành nên không ngừng nâng cao sự tu dưỡng của bản thân.
40. 真正的修养,不是在别人看得见的时候才表现出来。
Zhēnzhèng de xiūyǎng, bú shì zài biérén kàn de jiàn de shíhou cái biǎoxiàn chūlái.
Sự tu dưỡng thực sự không phải chỉ được thể hiện khi người khác nhìn thấy.
三十六、Tóm lại cách dùng 修养
修养
xiūyǎng
tu dưỡng, phẩm chất và trình độ tu dưỡng
Các kết hợp quan trọng nhất cần ghi nhớ:
有修养
yǒu xiūyǎng
có tu dưỡng, có văn hóa
没有修养
méiyǒu xiūyǎng
thiếu tu dưỡng, thiếu văn hóa
缺乏修养
quēfá xiūyǎng
thiếu sự tu dưỡng
提高修养
tígāo xiūyǎng
nâng cao sự tu dưỡng
提升修养
tíshēng xiūyǎng
nâng cao sự tu dưỡng
加强修养
jiāqiáng xiūyǎng
tăng cường tu dưỡng
注重修养
zhùzhòng xiūyǎng
coi trọng sự tu dưỡng
个人修养
gèrén xiūyǎng
tu dưỡng cá nhân
自身修养
zìshēn xiūyǎng
tu dưỡng bản thân
道德修养
dàodé xiūyǎng
tu dưỡng đạo đức
文化修养
wénhuà xiūyǎng
tu dưỡng văn hóa
文学修养
wénxué xiūyǎng
tu dưỡng văn học
艺术修养
yìshù xiūyǎng
tu dưỡng nghệ thuật
专业修养
zhuānyè xiūyǎng
tu dưỡng chuyên môn
职业修养
zhíyè xiūyǎng
tu dưỡng nghề nghiệp
修养很高
xiūyǎng hěn gāo
tu dưỡng rất cao
修养深厚
xiūyǎng shēnhòu
tu dưỡng sâu sắc
良好的修养
liánghǎo de xiūyǎng
sự tu dưỡng tốt
修养体现在……
xiūyǎng tǐxiàn zài...
sự tu dưỡng thể hiện ở…
Điểm mấu chốt nhất là: 修养 không chỉ nói một người “tốt”, mà nhấn mạnh trình độ văn hóa, đạo đức, cách cư xử và chiều sâu nội tâm được hình thành qua quá trình học hỏi, rèn luyện và tự hoàn thiện. Vì vậy, 有修养 thường là một lời khen khá toàn diện về một con người, trong khi 有礼貌, 有教养, 有素质, 人品好 chỉ tập trung vào những khía cạnh cụ thể hơn.
Cách dùng 贵在理解 trong tiếng Trung
贵在理解 là một cụm rất hay trong tiếng Trung, thường xuất hiện trong văn viết, lời khuyên, nghị luận, giao tiếp mang tính trang trọng hoặc những câu nói nhấn mạnh giá trị cốt lõi của một vấn đề.
贵在理解
Pinyin: guì zài lǐjiě
Có thể dịch tự nhiên là:
cái quý nằm ở sự thấu hiểu
điều quan trọng là phải hiểu
cốt ở chỗ hiểu được
điều đáng quý nhất là sự thấu hiểu
Điểm quan trọng nhất là 贵 ở đây không mang nghĩa thông thường “đắt, quý giá”, mà là một cách dùng đặc biệt để nhấn mạnh:
điểm đáng quý, điểm quan trọng, giá trị cốt lõi nằm ở...
1. Phân tích cấu tạo 贵在理解
Cụm:
贵 + 在 + 理解
Trong đó:
贵
guì
→ quý, đáng quý, có giá trị; trong cấu trúc này có thể hiểu là đáng quý, quan trọng, cốt ở
在
zài
→ ở, nằm ở
理解
lǐjiě
→ hiểu, sự hiểu biết, sự thấu hiểu
Do đó:
贵在理解 = cái quý/cái quan trọng nằm ở sự hiểu
Nhưng khi dịch sang tiếng Việt, không nên dịch máy móc:
“quý ở hiểu”
mà nên dịch tự nhiên:
“cốt ở sự thấu hiểu”
“điều quan trọng là hiểu nhau”
“giá trị nằm ở sự thấu hiểu”
2. 贵 trong 贵在理解 có nghĩa gì?
Đây là điểm quan trọng nhất.
Thông thường:
贵 = đắt
Ví dụ:
这件衣服太贵了。
Zhè jiàn yīfu tài guì le.
Bộ quần áo này đắt quá.
这种药很贵。
Zhè zhǒng yào hěn guì.
Loại thuốc này rất đắt.
Nhưng trong:
贵在理解
贵 không phải là “đắt”.
Nó mang nghĩa:
đáng quý, đáng coi trọng, giá trị nằm ở...
Tức là một sự việc có giá trị không nhất thiết nằm ở hình thức hay kết quả vật chất, mà nằm ở một yếu tố nào đó.
3. Cấu trúc quan trọng: 贵在 + X
Có thể khái quát thành:
贵在 + danh từ / động từ / cụm động từ
Nghĩa:
cái đáng quý nằm ở...
điểm quan trọng nằm ở...
cốt ở...
Ví dụ:
学习贵在坚持。
Xuéxí guì zài jiānchí.
Học tập cốt ở sự kiên trì.
做事贵在认真。
Zuòshì guì zài rènzhēn.
Làm việc cốt ở sự nghiêm túc.
交朋友贵在真诚。
Jiāo péngyou guì zài zhēnchéng.
Kết bạn cốt ở sự chân thành.
人与人相处贵在理解。
Rén yǔ rén xiāngchǔ guì zài lǐjiě.
Con người sống với nhau cốt ở sự thấu hiểu.
Đây là một cấu trúc rất đáng học.
4. 贵在理解 nghĩa là “cốt ở sự thấu hiểu”
Trong nhiều trường hợp, 贵在理解 được sử dụng để nhấn mạnh rằng:
giữa người với người, điều đáng quý không nhất thiết là vật chất hay lời nói, mà là khả năng hiểu nhau.
Ví dụ:
人与人之间的相处,贵在理解。
Rén yǔ rén zhījiān de xiāngchǔ, guì zài lǐjiě.
Sự hòa hợp giữa người với người cốt ở sự thấu hiểu.
朋友之间,贵在理解和信任。
Péngyou zhījiān, guì zài lǐjiě hé xìnrèn.
Giữa bạn bè, điều quý giá nằm ở sự thấu hiểu và tin tưởng.
5. 贵在理解 không chỉ có nghĩa “hiểu”
理解 ở đây có thể bao hàm nhiều tầng nghĩa:
- hiểu suy nghĩ của người khác;
- hiểu hoàn cảnh của người khác;
- hiểu khó khăn của người khác;
- hiểu động cơ của người khác;
- thông cảm;
- biết đặt mình vào vị trí của người khác;
- không vội phán xét.
Vì vậy trong nhiều ngữ cảnh:
贵在理解
có thể dịch tự nhiên thành:
cốt ở sự thấu hiểu và cảm thông.
6. 贵在理解 và 理解最重要
Hai cách nói đều có ý:
điều quan trọng là hiểu.
Nhưng sắc thái khác nhau.
理解最重要。
→ Hiểu là quan trọng nhất.
Đây là cách nói trực tiếp, thông thường.
贵在理解。
→ Cốt ở sự thấu hiểu / điều đáng quý nằm ở sự thấu hiểu.
Cách thứ hai:
- cô đọng hơn;
- giàu tính khái quát hơn;
- có sắc thái văn viết;
- thường dùng trong câu nhận định, lời khuyên hoặc nghị luận.
7. 贵在理解 và 重在理解
Hai cấu trúc này rất gần nhau nhưng không hoàn toàn giống nhau.
重在理解
重在理解
zhòng zài lǐjiě
→ trọng tâm nằm ở sự hiểu; điều quan trọng là phải hiểu.
Ví dụ:
学习语言重在理解和运用。
Xuéxí yǔyán zhòng zài lǐjiě hé yùnyòng.
Học ngôn ngữ quan trọng ở việc hiểu và vận dụng.
贵在理解
→ nhấn mạnh giá trị đáng quý nằm ở sự thấu hiểu.
Ví dụ:
人与人相处贵在理解。
→ Con người đối xử với nhau cốt ở sự thấu hiểu.
Có thể ghi nhớ:
重在 → trọng tâm, điểm quan trọng nằm ở...
贵在 → giá trị đáng quý, điều đáng coi trọng nằm ở...
8. 贵在坚持 là mẫu rất quan trọng
Để hiểu 贵在理解, cần học cả cấu trúc nổi tiếng:
贵在坚持
guì zài jiānchí
→ cốt ở sự kiên trì.
Ví dụ:
学习语言贵在坚持。
Xuéxí yǔyán guì zài jiānchí.
Học ngôn ngữ cốt ở sự kiên trì.
减肥没有什么捷径,贵在坚持。
Jiǎnféi méiyǒu shénme jiéjìng, guì zài jiānchí.
Giảm cân không có đường tắt gì, điều quan trọng là phải kiên trì.
Ở đây 贵在 không phải “đắt ở”.
9. 贵在真诚
贵在真诚
guì zài zhēnchéng
→ cốt ở sự chân thành.
Ví dụ:
人与人之间的交往,贵在真诚。
Rén yǔ rén zhījiān de jiāowǎng, guì zài zhēnchéng.
Sự giao tiếp giữa người với người cốt ở sự chân thành.
10. 贵在用心
贵在用心
guì zài yòngxīn
→ cốt ở sự tận tâm, để tâm.
Ví dụ:
送什么礼物并不重要,贵在用心。
Sòng shénme lǐwù bìng bù zhòngyào, guì zài yòngxīn.
Tặng món quà gì không quan trọng, điều đáng quý là sự tận tâm.
Đây là cách dùng rất tự nhiên.
11. 贵在沟通
贵在沟通
guì zài gōutōng
→ cốt ở sự giao tiếp, trao đổi.
Ví dụ:
夫妻之间有矛盾并不可怕,贵在沟通。
Fūqī zhījiān yǒu máodùn bìng bù kěpà, guì zài gōutōng.
Vợ chồng có mâu thuẫn không đáng sợ, điều quan trọng là biết giao tiếp và trao đổi với nhau.
12. 贵在信任
贵在信任
guì zài xìnrèn
→ cốt ở sự tin tưởng.
Ví dụ:
真正的合作贵在信任。
Zhēnzhèng de hézuò guì zài xìnrèn.
Sự hợp tác thực sự cốt ở sự tin tưởng.
13. 贵在相互理解
Đây là cách dùng đặc biệt phù hợp với 理解.
贵在相互理解
guì zài xiānghù lǐjiě
→ cốt ở sự thấu hiểu lẫn nhau.
Ví dụ:
夫妻相处贵在相互理解。
Fūqī xiāngchǔ guì zài xiānghù lǐjiě.
Vợ chồng chung sống với nhau cốt ở sự thấu hiểu lẫn nhau.
同事之间合作,贵在相互理解。
Tóngshì zhījiān hézuò, guì zài xiānghù lǐjiě.
Đồng nghiệp hợp tác với nhau cốt ở sự thấu hiểu lẫn nhau.
14. 贵在包容和理解
Đây là một tổ hợp rất tự nhiên trong các câu nói về quan hệ giữa người với người.
人与人相处,贵在包容和理解。
Rén yǔ rén xiāngchǔ, guì zài bāoróng hé lǐjiě.
Con người sống với nhau cốt ở sự bao dung và thấu hiểu.
感情能够长久,贵在包容、理解和信任。
Gǎnqíng nénggòu chángjiǔ, guì zài bāoróng, lǐjiě hé xìnrèn.
Tình cảm có thể lâu bền cốt ở sự bao dung, thấu hiểu và tin tưởng.
15. 贵在理解 có thể đứng sau một chủ đề
Mẫu:
N + 贵在 + X
Ví dụ:
学习贵在理解。
→ Học tập cốt ở sự hiểu.
交友贵在真诚。
→ Kết bạn cốt ở sự chân thành.
合作贵在信任。
→ Hợp tác cốt ở sự tin tưởng.
相处贵在包容。
→ Chung sống với nhau cốt ở sự bao dung.
教育贵在引导。
→ Giáo dục cốt ở sự dẫn dắt.
沟通贵在真诚。
→ Giao tiếp cốt ở sự chân thành.
16. 贵在 + động từ
Điểm rất hay là sau 贵在 không nhất thiết chỉ có danh từ.
Có thể dùng động từ hoặc cụm động từ.
Ví dụ:
学习贵在坚持。
→ Học tập cốt ở việc kiên trì.
做人贵在诚实。
→ Làm người cốt ở sự thành thật.
做事贵在认真。
→ Làm việc cốt ở sự nghiêm túc.
读书贵在思考。
→ Đọc sách cốt ở việc suy ngẫm.
管理贵在用人。
→ Quản lý cốt ở việc dùng người.
沟通贵在倾听。
→ Giao tiếp cốt ở việc lắng nghe.
17. 贵在理解 và 贵在懂得
理解 = hiểu, thấu hiểu.
懂得 = hiểu được, biết được, biết cách.
Ví dụ:
人与人相处贵在理解。
→ Con người sống với nhau cốt ở sự thấu hiểu.
做人贵在懂得尊重别人。
→ Làm người cốt ở việc biết tôn trọng người khác.
Ở đây:
贵在理解
→ nhấn mạnh sự thấu hiểu.
贵在懂得……
→ nhấn mạnh biết làm/biết cách làm điều gì đó.
18. 贵在理解 và 贵在沟通
Hai cụm này thường đi cùng nhau.
人与人之间出现矛盾并不可怕,贵在沟通和理解。
Rén yǔ rén zhījiān chūxiàn máodùn bìng bù kěpà, guì zài gōutōng hé lǐjiě.
Giữa người với người xuất hiện mâu thuẫn không đáng sợ, điều quan trọng là giao tiếp và thấu hiểu.
Cấu trúc:
贵在 A 和 B
rất tự nhiên.
Ví dụ:
合作贵在沟通和信任。
→ Hợp tác cốt ở giao tiếp và tin tưởng.
感情贵在包容和理解。
→ Tình cảm cốt ở sự bao dung và thấu hiểu.
19. 贵在理解 có sắc thái triết lý
Cụm này thường không đơn thuần mô tả một hành động.
Nó thường đưa ra một nhận định mang tính tổng kết:
một mối quan hệ tốt không nhất thiết nằm ở việc không có mâu thuẫn, mà nằm ở việc hai bên có thể hiểu nhau.
Ví dụ:
人与人之间难免会有误解,重要的不是从来没有误解,而是贵在理解。
Rén yǔ rén zhījiān nánmiǎn huì yǒu wùjiě, zhòngyào de bú shì cónglái méiyǒu wùjiě, ér shì guì zài lǐjiě.
Giữa người với người khó tránh khỏi hiểu lầm; điều quan trọng không phải là chưa bao giờ có hiểu lầm, mà là cốt ở sự thấu hiểu.
20. 贵在理解 có thể dùng trong tình bạn
朋友之间最重要的不是天天见面,而是贵在理解。
Péngyou zhījiān zuì zhòngyào de bú shì tiāntiān jiànmiàn, ér shì guì zài lǐjiě.
Giữa bạn bè, điều quan trọng nhất không phải là ngày nào cũng gặp nhau, mà là sự thấu hiểu.
真正的朋友,不一定什么都赞同你,但贵在理解你。
Zhēnzhèng de péngyou, bù yídìng shénme dōu zàntóng nǐ, dàn guì zài lǐjiě nǐ.
Bạn bè thực sự không nhất thiết phải đồng ý với bạn về mọi chuyện, nhưng điều quý giá là họ hiểu bạn.
21. 贵在理解 có thể dùng trong gia đình
家人之间发生矛盾并不可怕,贵在理解和包容。
Jiārén zhījiān fāshēng máodùn bìng bù kěpà, guì zài lǐjiě hé bāoróng.
Gia đình xảy ra mâu thuẫn không đáng sợ, điều quan trọng là sự thấu hiểu và bao dung.
父母和孩子之间贵在相互理解。
Fùmǔ hé háizi zhījiān guì zài xiānghù lǐjiě.
Giữa cha mẹ và con cái, điều cốt yếu là sự thấu hiểu lẫn nhau.
22. 贵在理解 có thể dùng trong công việc
同事之间合作,贵在理解和沟通。
Tóngshì zhījiān hézuò, guì zài lǐjiě hé gōutōng.
Đồng nghiệp hợp tác với nhau cốt ở sự thấu hiểu và giao tiếp.
团队合作贵在相互理解、相互支持。
Tuánduì hézuò guì zài xiānghù lǐjiě, xiānghù zhīchí.
Làm việc nhóm cốt ở sự thấu hiểu và hỗ trợ lẫn nhau.
23. 贵在理解 có thể dùng trong giáo dục
教育孩子贵在理解,而不是一味批评。
Jiàoyù háizi guì zài lǐjiě, ér bú shì yíwèi pīpíng.
Giáo dục trẻ em cốt ở sự thấu hiểu, chứ không phải chỉ một mực phê bình.
教育学生贵在理解他们的需求。
Jiàoyù xuéshēng guì zài lǐjiě tāmen de xūqiú.
Giáo dục học sinh cốt ở việc hiểu nhu cầu của các em.
24. 贵在理解 có thể dùng trong văn nghị luận
Đây là môi trường rất thích hợp với cấu trúc này.
Ví dụ:
对于不同的观点,我们不应该急于否定,贵在理解和尊重。
Duìyú bùtóng de guāndiǎn, wǒmen bù yīnggāi jíyú fǒudìng, guì zài lǐjiě hé zūnzhòng.
Đối với những quan điểm khác nhau, chúng ta không nên vội vàng phủ nhận; điều quan trọng là thấu hiểu và tôn trọng.
Cách viết này có sắc thái:
- khái quát;
- trang trọng;
- giàu tính nghị luận.
25. 贵在理解 và 贵在相互理解
Hai cách này có khác biệt nhỏ.
贵在理解
→ cốt ở sự thấu hiểu.
贵在相互理解
→ cốt ở sự thấu hiểu lẫn nhau.
Khi nói về quan hệ giữa hai hoặc nhiều người, 相互理解 thường rõ nghĩa hơn.
Ví dụ:
人与人相处贵在理解。
→ Con người sống với nhau cốt ở sự thấu hiểu.
人与人相处贵在相互理解。
→ Con người sống với nhau cốt ở sự thấu hiểu lẫn nhau.
Câu thứ hai nhấn mạnh hai chiều.
26. 贵在理解 và 重在理解
Có thể so sánh rất rõ:
学习重在理解。
→ Học tập quan trọng ở việc hiểu.
人与人相处贵在理解。
→ Con người sống với nhau cốt ở sự thấu hiểu.
重在 thiên về:
trọng tâm nằm ở đâu.
贵在 thiên về:
điều đáng quý, điều đáng coi trọng nằm ở đâu.
27. 贵在理解 và 难在理解
Đây là một cặp cấu trúc thú vị.
贵在理解
→ cái đáng quý là sự thấu hiểu.
难在理解
→ cái khó nằm ở sự thấu hiểu.
Ví dụ:
沟通贵在理解,难在理解。
Câu này có thể dùng trong văn phong nghị luận, nhưng ý nghĩa của hai vế khác nhau:
Giao tiếp quý ở sự thấu hiểu, nhưng khó cũng nằm ở việc thực sự hiểu nhau.
28. 贵在理解 và 重在实践
Trong tiếng Trung có rất nhiều cấu trúc:
贵在……
重在……
难在……
成在……
败在……
Ví dụ:
学习贵在坚持,重在实践。
Xuéxí guì zài jiānchí, zhòng zài shíjiàn.
Học tập cốt ở sự kiên trì, quan trọng ở việc thực hành.
Đây là kiểu câu rất thường gặp trong văn nghị luận.
29. Không nên hiểu 贵在 là “quý ở...” một cách máy móc
Ví dụ:
这件礼物贵在用心。
Không nên dịch cứng:
Món quà này quý ở việc dùng tâm.
Nên dịch:
Điều đáng quý của món quà này nằm ở tấm lòng.
Hoặc:
Món quà quý ở sự chân thành của người tặng.
30. Mẫu câu tổng quát
Có thể học 贵在 theo công thức:
N + 贵在 + X
Ví dụ:
学习贵在坚持。
→ Học tập cốt ở sự kiên trì.
做人贵在诚实。
→ Làm người cốt ở sự thành thật.
交友贵在真诚。
→ Kết bạn cốt ở sự chân thành.
合作贵在信任。
→ Hợp tác cốt ở sự tin tưởng.
相处贵在理解。
→ Chung sống cốt ở sự thấu hiểu.
沟通贵在倾听。
→ Giao tiếp cốt ở việc lắng nghe.
成功贵在坚持。
→ Thành công cốt ở sự kiên trì.
31. Những cách kết hợp với 贵在 rất đáng ghi nhớ
贵在理解
→ cốt ở sự thấu hiểu
贵在坚持
→ cốt ở sự kiên trì
贵在真诚
→ cốt ở sự chân thành
贵在用心
→ cốt ở sự tận tâm
贵在沟通
→ cốt ở giao tiếp
贵在信任
→ cốt ở sự tin tưởng
贵在包容
→ cốt ở sự bao dung
贵在实践
→ cốt ở thực tiễn/thực hành
贵在创新
→ cốt ở sự đổi mới
贵在专注
→ cốt ở sự chuyên tâm
贵在坚持不懈
→ cốt ở sự kiên trì không ngừng nghỉ
32. Cách dùng nâng cao: 贵在于……
Trong một số văn cảnh có thể gặp:
贵在于……
Ví dụ:
学习的意义贵在于不断提高自己。
Xuéxí de yìyì guì zàiyú bùduàn tígāo zìjǐ.
Ý nghĩa của việc học nằm ở việc không ngừng nâng cao bản thân.
Tuy nhiên, 贵在 + X thường ngắn gọn và tự nhiên hơn trong những câu mang tính châm ngôn hoặc nhận định.
So sánh:
学习贵在坚持。
→ Học tập cốt ở sự kiên trì.
学习的价值贵在于坚持和积累。
→ Giá trị của việc học nằm ở sự kiên trì và tích lũy.
33. 贵在理解 có thể dùng như một kết luận
Ví dụ:
人与人之间难免有误解,关键不是避免所有误解,而是发生误解以后能够沟通,贵在理解。
Rén yǔ rén zhījiān nánmiǎn yǒu wùjiě, guānjiàn bú shì bìmiǎn suǒyǒu wùjiě, ér shì fāshēng wùjiě yǐhòu nénggòu gōutōng, guì zài lǐjiě.
Giữa người với người khó tránh khỏi hiểu lầm; điều quan trọng không phải là tránh mọi hiểu lầm, mà là sau khi xảy ra hiểu lầm vẫn có thể giao tiếp với nhau; cốt ở sự thấu hiểu.
Ở đây 贵在理解 giống như một câu kết luận cô đọng.
34. Tổng kết
贵在理解 (guì zài lǐjiě) không nên hiểu đơn giản là “quý ở hiểu”.
Nó là một cách nói theo cấu trúc:
贵在 + X
trong đó 贵 mang nghĩa đáng quý, đáng coi trọng, còn 在 chỉ ra điểm mà giá trị nằm ở đó.
Vì vậy:
贵在理解 = cốt ở sự thấu hiểu / điều đáng quý nằm ở sự thấu hiểu / điều quan trọng là biết thấu hiểu.
Cấu trúc này đặc biệt thích hợp khi nói về:
人与人相处 — cách con người sống với nhau
朋友关系 — quan hệ bạn bè
家庭关系 — quan hệ gia đình
夫妻关系 — quan hệ vợ chồng
团队合作 — hợp tác nhóm
沟通交流 — giao tiếp, trao đổi
教育 — giáo dục
社会关系 — quan hệ xã hội
Những câu rất đáng ghi nhớ:
人与人相处,贵在理解。
Rén yǔ rén xiāngchǔ, guì zài lǐjiě.
Con người sống với nhau cốt ở sự thấu hiểu.
夫妻之间贵在相互理解。
Fūqī zhījiān guì zài xiānghù lǐjiě.
Vợ chồng với nhau cốt ở sự thấu hiểu lẫn nhau.
朋友之间贵在真诚和理解。
Péngyou zhījiān guì zài zhēnchéng hé lǐjiě.
Giữa bạn bè, điều quý giá nằm ở sự chân thành và thấu hiểu.
团队合作贵在沟通和信任。
Tuánduì hézuò guì zài gōutōng hé xìnrèn.
Làm việc nhóm cốt ở giao tiếp và sự tin tưởng.
学习贵在坚持。
Xuéxí guì zài jiānchí.
Học tập cốt ở sự kiên trì.
Và cần ghi nhớ sự khác nhau:
贵在…… → điều đáng quý/cốt yếu nằm ở...
重在…… → trọng tâm/điểm quan trọng nằm ở...
难在…… → cái khó nằm ở...
在于…… → nằm ở, ở chỗ...
Trong đó, 贵在理解 mang sắc thái khái quát, giàu tính nhận định và hơi thiên về văn viết, rất thích hợp để diễn đạt quan niệm rằng giá trị của một mối quan hệ hay một cách ứng xử nằm ở sự thấu hiểu chứ không chỉ ở hình thức hoặc lời nói.
Cách dùng 内涵 (nèihán) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. 内涵 là gì?
内涵 (nèihán) là một danh từ, đôi khi cũng được dùng như động từ trong một số ngữ cảnh hiện đại trên Internet. Đây là một từ có phạm vi sử dụng rất rộng trong tiếng Trung, xuất hiện trong:
- Ngôn ngữ học
- Triết học
- Văn học
- Giáo dục
- Nghệ thuật
- Truyền thông
- Đời sống hằng ngày
- Mạng xã hội
Nghĩa cơ bản của 内涵 là:
- Nội hàm
- Hàm ý bên trong
- Ý nghĩa sâu xa
- Nội dung cốt lõi
- Giá trị bên trong
- Chiều sâu về tư tưởng hoặc văn hóa
- Phẩm chất, sự tu dưỡng bên trong của con người
Trong tiếng Trung hiện đại, 内涵 có ba nhóm nghĩa chính:
- Nội hàm, ý nghĩa bên trong của một khái niệm hoặc sự vật.
- Giá trị, chiều sâu hoặc phẩm chất bên trong của con người, tác phẩm hoặc sự việc.
- (Khẩu ngữ Internet) Mỉa mai, ám chỉ hoặc châm chọc người khác một cách kín đáo.
II. Cấu tạo của từ
内 (nèi)
Nghĩa:
- Bên trong
- Nội bộ
- Phía trong
Ví dụ:
内部 (nèibù): nội bộ.
内容 (nèiróng): nội dung.
内心 (nèixīn): nội tâm.
涵 (hán)
Nghĩa:
- Bao hàm
- Chứa đựng
- Bao gồm
- Hàm chứa
Ví dụ:
包含 (bāohán): bao gồm.
涵养 (hányǎng): sự tu dưỡng.
海涵 (hǎihán): lượng thứ (văn viết, lịch sự).
Ghép lại:
内涵 = những điều được chứa đựng bên trong.
III. Nghĩa thứ nhất: Nội hàm, ý nghĩa bên trong
Đây là nghĩa phổ biến nhất trong học thuật.
Nội hàm là:
Những nội dung, thuộc tính hoặc ý nghĩa cốt lõi mà một khái niệm chứa đựng.
Ví dụ:
这个词的内涵非常丰富。
Zhège cí de nèihán fēicháng fēngfù.
Nội hàm của từ này rất phong phú.
这句话有很深的内涵。
Zhè jù huà yǒu hěn shēn de nèihán.
Câu nói này có ý nghĩa rất sâu sắc.
IV. Nghĩa thứ hai: Giá trị hoặc phẩm chất bên trong
Đây là cách dùng rất phổ biến trong đời sống.
内涵 chỉ:
- Trình độ học vấn.
- Văn hóa.
- Kiến thức.
- Sự tu dưỡng.
- Khí chất.
- Chiều sâu tư tưởng.
- Giá trị bên trong.
Ví dụ:
她不仅漂亮,而且很有内涵。
Tā bùjǐn piàoliang, érqiě hěn yǒu nèihán.
Cô ấy không chỉ xinh đẹp mà còn rất có chiều sâu và tri thức.
一本有内涵的书。
Một cuốn sách có chiều sâu.
一部有内涵的电影。
Một bộ phim có giá trị tư tưởng.
V. Nghĩa thứ ba: Hàm ý, ẩn ý
Ví dụ:
他说的话很有内涵。
Tā shuō de huà hěn yǒu nèihán.
Điều anh ấy nói có nhiều hàm ý.
Ở đây:
Không chỉ là ý nghĩa bề mặt.
Mà còn có tầng nghĩa sâu hơn.
VI. Nghĩa thứ tư: Mỉa mai, ám chỉ (tiếng lóng Internet)
Đây là cách dùng mới trong những năm gần đây.
Ví dụ:
他在内涵我。
Tā zài nèihán wǒ.
Anh ấy đang đá xéo (ám chỉ, mỉa mai) tôi.
别内涵别人。
Bié nèihán biérén.
Đừng đá xéo người khác.
Ở đây:
内涵 gần với:
- Châm chọc.
- Mỉa mai.
- Đá đểu.
- Nói bóng gió.
Đây là cách dùng khẩu ngữ trên Internet, không phải nghĩa gốc trong từ điển.
VII. Từ loại
1. Danh từ
Đây là từ loại chính.
Ví dụ:
作品很有内涵。
Tác phẩm rất có chiều sâu.
2. Động từ (khẩu ngữ mạng)
Ví dụ:
他在内涵别人。
Anh ấy đang đá xéo người khác.
Đây là cách dùng mở rộng, không phải nghĩa truyền thống.
VIII. Những mẫu câu thường gặp
1. 有内涵
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Ví dụ:
很有内涵。
Rất có chiều sâu.
这个节目很有内涵。
Chương trình này rất có giá trị.
2. 富有内涵
Trang trọng hơn.
Ví dụ:
这篇文章富有内涵。
Bài viết này giàu ý nghĩa.
3. 内涵丰富
Ví dụ:
中华文化内涵丰富。
Zhōnghuá wénhuà nèihán fēngfù.
Văn hóa Trung Hoa có nội hàm phong phú.
4. 具有内涵
Ví dụ:
他的作品具有深刻的内涵。
Tā de zuòpǐn jùyǒu shēnkè de nèihán.
Tác phẩm của anh ấy có nội hàm sâu sắc.
5. 深刻的内涵
Ví dụ:
这首诗有深刻的内涵。
Bài thơ này có ý nghĩa sâu sắc.
6. 丰富的内涵
Ví dụ:
这个概念具有丰富的内涵。
Khái niệm này có nội hàm phong phú.
7. 内涵 + Danh từ
Ví dụ:
文化内涵
Giá trị văn hóa.
思想内涵
Nội hàm tư tưởng.
艺术内涵
Giá trị nghệ thuật.
精神内涵
Ý nghĩa tinh thần.
历史内涵
Ý nghĩa lịch sử.
IX. Những từ thường đi với 内涵
Tính từ
- 丰富 (fēngfù): phong phú.
- 深刻 (shēnkè): sâu sắc.
- 深厚 (shēnhòu): sâu dày.
- 独特 (dútè): độc đáo.
- 丰富多彩 (fēngfù duōcǎi): phong phú đa dạng.
Động từ
- 具有内涵 (jùyǒu nèihán): có nội hàm.
- 包含内涵 (bāohán nèihán): chứa đựng nội hàm.
- 体现内涵 (tǐxiàn nèihán): thể hiện nội hàm.
- 丰富内涵 (fēngfù nèihán): làm phong phú nội hàm.
- 挖掘内涵 (wājué nèihán): khai thác ý nghĩa sâu xa.
- 赋予……内涵 (fùyǔ… nèihán): trao cho… ý nghĩa.
Danh từ
- 文化内涵 (wénhuà nèihán): nội hàm văn hóa.
- 思想内涵 (sīxiǎng nèihán): nội hàm tư tưởng.
- 艺术内涵 (yìshù nèihán): nội hàm nghệ thuật.
- 精神内涵 (jīngshén nèihán): nội hàm tinh thần.
- 教育内涵 (jiàoyù nèihán): nội hàm giáo dục.
- 品牌内涵 (pǐnpái nèihán): giá trị cốt lõi của thương hiệu.
- 文化内涵 (wénhuà nèihán): chiều sâu văn hóa.
X. Phân biệt với các từ gần nghĩa
1. 内涵 và 内容
内容 (nèiróng)
- Nội dung.
- Những gì được trình bày trực tiếp.
Ví dụ:
文章内容。
Nội dung bài viết.
内涵
- Ý nghĩa sâu bên trong.
- Không nhất thiết thể hiện rõ trên bề mặt.
So sánh:
这篇文章内容很简单。
Nội dung bài viết này rất đơn giản.
这篇文章内涵很深。
Bài viết này có ý nghĩa rất sâu sắc.
2. 内涵 và 含义
含义 (hányì)
- Ý nghĩa của một từ, câu hoặc hành động.
- Phạm vi hẹp hơn.
Ví dụ:
这个词的含义。
Ý nghĩa của từ này.
内涵
- Bao quát hơn.
- Bao gồm nhiều tầng ý nghĩa và giá trị.
Ví dụ:
中华文化的内涵。
Nội hàm của văn hóa Trung Hoa.
3. 内涵 và 意义
意义 (yìyì)
- Ý nghĩa.
- Tầm quan trọng.
Ví dụ:
学习很有意义。
Việc học rất có ý nghĩa.
内涵
- Nhấn mạnh giá trị và nội dung bên trong.
4. 内涵 và 修养
修养 (xiūyǎng)
- Sự tu dưỡng.
- Trình độ văn hóa và đạo đức của một người.
内涵
- Có thể bao gồm 修养, nhưng còn bao hàm kiến thức, tư duy, khí chất và chiều sâu tinh thần.
Ví dụ:
她很有修养。
Cô ấy rất có tu dưỡng.
她很有内涵。
Cô ấy có chiều sâu, tri thức và khí chất.
XI. Ví dụ minh họa
- 这本书内容简单,但内涵十分丰富。
Zhè běn shū nèiróng jiǎndān, dàn nèihán shífēn fēngfù.
Cuốn sách này có nội dung đơn giản nhưng nội hàm rất phong phú. - 这句话值得反复思考,因为它有很深的内涵。
Zhè jù huà zhídé fǎnfù sīkǎo, yīnwèi tā yǒu hěn shēn de nèihán.
Câu nói này đáng để suy ngẫm nhiều lần vì nó có ý nghĩa rất sâu sắc. - 中国传统文化具有丰富的内涵。
Zhōngguó chuántǒng wénhuà jùyǒu fēngfù de nèihán.
Văn hóa truyền thống Trung Quốc có nội hàm phong phú. - 她不仅长得漂亮,而且很有内涵。
Tā bùjǐn zhǎng de piàoliang, érqiě hěn yǒu nèihán.
Cô ấy không chỉ xinh đẹp mà còn có chiều sâu và tri thức. - 这部电影虽然节奏很慢,却非常有内涵。
Zhè bù diànyǐng suīrán jiézòu hěn màn, què fēicháng yǒu nèihán.
Bộ phim này tuy có tiết tấu chậm nhưng rất có chiều sâu. - 老师详细解释了这个概念的内涵。
Lǎoshī xiángxì jiěshì le zhège gàiniàn de nèihán.
Giáo viên đã giải thích chi tiết nội hàm của khái niệm này. - 设计师希望赋予这个品牌更多文化内涵。
Shèjìshī xīwàng fùyǔ zhège pǐnpái gèng duō wénhuà nèihán.
Nhà thiết kế hy vọng mang đến cho thương hiệu này nhiều giá trị văn hóa hơn. - 我们应该深入挖掘历史文化的内涵。
Wǒmen yīnggāi shēnrù wājué lìshǐ wénhuà de nèihán.
Chúng ta nên khai thác sâu hơn nội hàm của văn hóa lịch sử. - 他的话听起来很普通,其实很有内涵。
Tā de huà tīng qǐlái hěn pǔtōng, qíshí hěn yǒu nèihán.
Lời nói của anh ấy nghe có vẻ bình thường nhưng thực ra rất hàm súc. - 这首诗表达了深刻的人生内涵。
Zhè shǒu shī biǎodá le shēnkè de rénshēng nèihán.
Bài thơ này thể hiện những ý nghĩa sâu sắc về cuộc sống. - 他发的那条动态明显是在内涵某位同事。
Tā fā de nà tiáo dòngtài míngxiǎn shì zài nèihán mǒu wèi tóngshì.
Bài đăng của anh ấy rõ ràng là đang đá xéo một đồng nghiệp nào đó. - 别总是在朋友圈内涵别人。
Bié zǒng shì zài péngyouquān nèihán biérén.
Đừng lúc nào cũng bóng gió, mỉa mai người khác trên mạng xã hội. - 这个广告不仅好看,还富有文化内涵。
Zhège guǎnggào bùjǐn hǎokàn, hái fùyǒu wénhuà nèihán.
Quảng cáo này không chỉ đẹp mà còn giàu giá trị văn hóa. - 一个真正优秀的人,往往比外表更有内涵。
Yí ge zhēnzhèng yōuxiù de rén, wǎngwǎng bǐ wàibiǎo gèng yǒu nèihán.
Một người thực sự xuất sắc thường có chiều sâu bên trong hơn là chỉ có vẻ bề ngoài. - 阅读经典作品有助于提升一个人的文化内涵。
Yuèdú jīngdiǎn zuòpǐn yǒuzhù yú tíshēng yí ge rén de wénhuà nèihán.
Đọc các tác phẩm kinh điển giúp nâng cao chiều sâu văn hóa của một con người.
XII. Lưu ý khi sử dụng
- 内涵 là một từ có phạm vi nghĩa rộng. Trong văn viết và học thuật, nó thường chỉ nội hàm, ý nghĩa cốt lõi hoặc giá trị bên trong của một khái niệm, tác phẩm, hiện tượng hoặc nền văn hóa. Đây là cách dùng chuẩn và phổ biến nhất.
- Khi dùng để miêu tả con người, các cấu trúc như 很有内涵、富有内涵 không chỉ khen một người có kiến thức mà còn hàm ý người đó có tư duy, sự tu dưỡng, khí chất và chiều sâu tinh thần. Vì vậy, 有内涵 không đồng nghĩa hoàn toàn với 有文化 (có học thức).
- Trong khẩu ngữ Internet, 内涵 còn được dùng như một động từ, mang nghĩa ám chỉ, đá xéo, mỉa mai hoặc châm chọc người khác một cách gián tiếp. Ví dụ: 他在内涵我 (Anh ấy đang đá xéo tôi). Đây là cách dùng mới, mang tính ngôn ngữ mạng và không nên sử dụng trong các văn bản trang trọng.
- Cần phân biệt 内涵 với 内容. 内容 là những gì được trình bày trực tiếp hoặc có thể nhìn thấy trên bề mặt, còn 内涵 là những tầng ý nghĩa, giá trị hoặc thông điệp ẩn chứa bên trong. Một tác phẩm có thể có 内容简单 (nội dung đơn giản) nhưng vẫn 内涵丰富 (nội hàm phong phú).
- Trong ngôn ngữ học và logic học, 内涵 còn là thuật ngữ chuyên môn, đối lập với 外延 (wàiyán). 内涵 chỉ tập hợp các thuộc tính hoặc đặc điểm bản chất của một khái niệm, còn 外延 chỉ phạm vi các đối tượng mà khái niệm đó bao gồm. Đây là cặp thuật ngữ thường gặp trong các tài liệu về ngôn ngữ học, triết học và logic học.
Cách dùng 难得糊涂 trong tiếng Trung
难得糊涂
Pinyin: nán dé hú tú
Âm Hán Việt: nan đắc hồ đồ
Đây là một thành ngữ rất nổi tiếng của tiếng Trung, nghĩa đen là:
Khó có được sự hồ đồ.
Nhưng nghĩa thực tế không phải là “khó mà hồ đồ” theo nghĩa thông thường.
难得糊涂 thường diễn tả một quan niệm sống:
Có những chuyện không cần phải quá rõ ràng, quá tính toán; đôi khi biết nhưng giả vờ không biết, nhìn thấu nhưng không nói ra, bớt so đo và bớt chấp nhất thì cuộc sống sẽ nhẹ nhàng hơn.
Nó gần với các cách nói tiếng Việt như:
- Có những chuyện biết thì tốt hơn là không biết.
- Đôi khi giả ngây giả ngô cũng là một cách sống.
- Biết mà không nói.
- Không cần chuyện gì cũng phải rõ ràng.
- Đừng quá so đo.
- Người khôn đôi khi phải biết giả hồ đồ.
- Chuyện gì nên bỏ qua thì bỏ qua.
- Sống đôi khi cần “mắt nhắm mắt mở”.
Nhưng 难得糊涂 không có nghĩa là thật sự ngu ngốc hoặc không hiểu chuyện. Ngược lại, nó thường hàm ý:
Đã hiểu rất rõ nhưng lựa chọn không vạch trần, không tranh luận, không tính toán đến cùng.
I. Phân tích từng chữ
1. 难
难
Pinyin: nán
Âm Hán Việt: nan
Nghĩa:
- khó
- khó khăn
- khó có được
Trong 难得, chữ 难 mang nghĩa “khó”.
2. 得
得
Pinyin trong từ này: dé
Âm Hán Việt: đắc
得 ở đây không phải trợ từ bổ ngữ như trong:
说得好
nói hay
Mà nằm trong cấu trúc:
难得
= khó có được / hiếm khi có được / đáng quý vì khó có được.
Ví dụ:
难得的机会
cơ hội hiếm có
难得的朋友
người bạn đáng quý, khó có được
难得的机会
một cơ hội hiếm có
3. 糊
糊
Pinyin: hú
Trong 糊涂, nó không nên dịch riêng thành “hồ”.
糊涂 là một từ cố định:
hồ đồ, không sáng suốt, mơ hồ, không rõ ràng.
4. 涂
涂
Pinyin: tú
Trong 糊涂, hai chữ 糊 + 涂 tạo thành một từ:
糊涂
= hồ đồ, không minh bạch, không sáng suốt.
Vì vậy không nên tách:
糊 = hồ
涂 = đồ
rồi cố suy luận nghĩa của cả thành ngữ theo từng chữ.
II. Nghĩa đen của 难得糊涂
Có thể tách:
难得 + 糊涂
难得
= khó có được / hiếm khi có được
糊涂
= hồ đồ
→ 难得糊涂
Nếu dịch sát:
“Khó có được sự hồ đồ.”
Nhưng cách dịch sát này không thể hiện đúng tư tưởng của thành ngữ.
Nghĩa thực tế là:
Đôi khi biết hồ đồ một chút lại là điều đáng quý.
Hoặc:
Có những lúc không cần phải quá tỉnh táo, quá rõ ràng và quá tính toán.
III. Nghĩa thực tế quan trọng nhất
难得糊涂 thường không phải nói một người thật sự hồ đồ.
Mà là:
Người đó hiểu chuyện nhưng chủ động không truy cứu, không vạch trần, không tranh chấp.
Ví dụ:
A biết bạn mình đã nói dối.
Nhưng A không muốn làm mất lòng bạn nên nói:
算了,难得糊涂。
= Thôi bỏ đi, đôi khi cứ giả hồ đồ một chút.
Ý ở đây không phải:
“Tôi không biết.”
Mà gần với:
“Tôi biết chứ, nhưng không muốn nói ra.”
IV. 难得糊涂 thể hiện một triết lý sống
Thành ngữ này thường liên quan đến quan niệm:
事情不必看得太透。
Không cần chuyện gì cũng nhìn thấu quá mức.
人不必算得太清。
Không cần tính toán với người khác quá rõ ràng.
有些事情睁一只眼,闭一只眼就过去了。
Có những chuyện mở một mắt, nhắm một mắt rồi cho qua.
凡事不要太较真。
Chuyện gì cũng không nên quá nghiêm túc, quá chấp nhất.
V. 难得糊涂 không phải là “ngu ngốc”
Đây là điểm cần đặc biệt chú ý.
糊涂 thông thường có thể mang nghĩa tiêu cực:
你怎么这么糊涂?
Sao anh lại hồ đồ như vậy?
Nhưng trong:
难得糊涂
糊涂 lại mang sắc thái tích cực hoặc triết lý.
Nó có nghĩa gần như:
biết nhưng không nói, hiểu nhưng không vạch trần, không tranh giành, không so đo.
Vì vậy:
难得糊涂
không đồng nghĩa với:
什么都不知道。
= không biết gì cả.
VI. Khác biệt giữa 糊涂 và 难得糊涂
糊涂
Có thể chỉ một người:
- không hiểu chuyện
- suy nghĩ không rõ
- nhầm lẫn
- thiếu sáng suốt
Ví dụ:
他脑子糊涂了。
Đầu óc anh ấy hồ đồ rồi.
我一时糊涂,做错了决定。
Nhất thời tôi hồ đồ nên đã đưa ra quyết định sai.
难得糊涂
Lại có nghĩa:
Biết rõ nhưng không muốn quá rõ ràng; biết cách bỏ qua và không tranh chấp.
Ví dụ:
有些事情,难得糊涂。
Có những chuyện cứ hồ đồ một chút lại tốt.
VII. 难得糊涂 thường dùng trong hoàn cảnh nào?
Thành ngữ này thường được dùng khi:
- không muốn tranh luận với người khác
- biết người khác nói sai nhưng không muốn vạch trần
- gặp chuyện nhỏ và muốn bỏ qua
- không muốn tính toán thiệt hơn
- muốn giữ quan hệ
- muốn tránh xung đột
- không muốn biết quá nhiều chuyện
- không muốn can thiệp vào chuyện của người khác
- muốn tự làm cho cuộc sống nhẹ nhàng hơn
VIII. Cấu trúc 有时候,难得糊涂
Rất tự nhiên:
有时候,难得糊涂。
= Đôi khi hồ đồ một chút cũng tốt.
Ví dụ:
有时候,难得糊涂,生活反而会轻松很多。
Đôi khi hồ đồ một chút, cuộc sống ngược lại sẽ nhẹ nhàng hơn rất nhiều.
IX. 有些事情,难得糊涂
Đây là cách dùng cực kỳ phổ biến về mặt ý nghĩa.
有些事情,难得糊涂。
= Có những chuyện cứ hồ đồ một chút thì hơn.
Ví dụ:
有些事情不必问得太清楚,难得糊涂。
Có những chuyện không cần hỏi quá rõ, hồ đồ một chút thì hơn.
X. 人要学会难得糊涂
人要学会难得糊涂。
= Con người phải học cách “hồ đồ” đúng lúc.
Đây là một cách nói mang tính triết lý.
Ví dụ:
做人不能什么事情都斤斤计较,要学会难得糊涂。
Làm người không thể chuyện gì cũng tính toán chi li, phải học cách hồ đồ đúng lúc.
XI. 难得糊涂 trong quan hệ giữa người với người
Đây là một trong những lĩnh vực sử dụng rất quan trọng.
Ví dụ:
人与人相处,有时候难得糊涂一点比较好。
= Khi con người sống với nhau, đôi khi hồ đồ một chút sẽ tốt hơn.
Tại sao?
Bởi vì nếu chuyện gì cũng:
- hỏi đến cùng
- truy cứu đến cùng
- tính toán từng chút
- vạch trần từng lỗi nhỏ
- bắt người khác phải nhận sai
thì quan hệ rất dễ trở nên căng thẳng.
Vì vậy:
难得糊涂
có thể mang ý:
“Biết đủ là được, không cần chuyện gì cũng phải thắng.”
XII. 难得糊涂 và 睁一只眼,闭一只眼
Hai cách nói rất gần nhau nhưng không hoàn toàn giống nhau.
睁一只眼,闭一只眼
= mở một mắt, nhắm một mắt.
Nghĩa bóng:
biết nhưng cố tình làm như không biết; cho qua.
Ví dụ:
这件小事就睁一只眼,闭一只眼吧。
Chuyện nhỏ này cứ mắt nhắm mắt mở cho qua đi.
难得糊涂
= đôi khi không cần quá tỉnh táo, quá tính toán; biết nhưng không nhất thiết phải vạch trần.
Có thể hiểu:
睁一只眼,闭一只眼
→ thiên về hành động xử lý một chuyện cụ thể.
难得糊涂
→ thiên về quan niệm, thái độ sống.
XIII. 难得糊涂 và 得过且过
Hai từ này rất dễ bị hiểu nhầm.
得过且过
= sống qua ngày, được đến đâu hay đến đó, không có chí tiến thủ.
Ví dụ:
他对工作没有什么要求,只想得过且过。
Anh ấy không có yêu cầu gì đối với công việc, chỉ muốn sống qua ngày.
难得糊涂
không có nghĩa là lười biếng hay thiếu trách nhiệm.
Nó nói về:
không quá chấp nhất, không quá tính toán, biết lúc nào nên bỏ qua.
XIV. 难得糊涂 và 装糊涂
Hai từ này rất gần nhau nhưng khác nhau.
装糊涂
装糊涂
= giả vờ hồ đồ, giả vờ không biết.
Ví dụ:
你别在我面前装糊涂。
Đừng giả vờ hồ đồ trước mặt tôi.
Sắc thái thường mang tính phê phán.
难得糊涂
= đôi khi chủ động hồ đồ một chút.
Sắc thái thường tích cực hoặc triết lý.
Ví dụ:
这件事我其实知道,只是难得糊涂,不想说出来。
= Thật ra chuyện này tôi biết, chỉ là tôi muốn giả hồ đồ một chút, không muốn nói ra.
XV. 难得糊涂 và 明哲保身
明哲保身
= người thông minh biết giữ mình, tránh dính vào nguy hiểm/rắc rối.
难得糊涂
= biết nhưng không nhất thiết phải truy cứu, đôi khi cho qua.
Ví dụ:
明哲保身 nhấn mạnh:
tránh nguy hiểm cho bản thân.
难得糊涂 nhấn mạnh:
không quá chấp nhất và không quá tính toán.
XVI. 难得糊涂 và 退一步海阔天空
退一步,海阔天空
= lùi một bước thì trời cao biển rộng.
Ý nghĩa:
nhường một bước, không tranh chấp quá mức.
难得糊涂:
không cần chuyện gì cũng phải làm cho rõ.
Hai cách nói có thể xuất hiện cùng nhau:
有时候退一步,难得糊涂,反而能够解决很多问题。
= Đôi khi lùi một bước, hồ đồ một chút, ngược lại có thể giải quyết được rất nhiều vấn đề.
XVII. 难得糊涂 và 不计较
不计较
= không tính toán, không so đo.
Ví dụ:
这点小事我不计较。
Chuyện nhỏ này tôi không so đo.
这点小事,难得糊涂吧。
Chuyện nhỏ thôi, cứ hồ đồ cho qua đi.
Sự khác biệt:
不计较 → trực tiếp nói về việc không so đo.
难得糊涂 → cách nói có tính triết lý, hàm ý sâu hơn.
XVIII. 难得糊涂 và 装聋作哑
装聋作哑
= giả điếc giả câm, giả vờ không biết gì.
Sắc thái thường tiêu cực.
Ví dụ:
出了问题以后,他却装聋作哑。
Sau khi xảy ra vấn đề, anh ta lại giả vờ không biết gì.
Trong khi:
难得糊涂
không nhất thiết mang sắc thái tiêu cực.
Nó có thể là một lựa chọn khôn ngoan để:
- giữ hòa khí
- tránh tranh chấp
- bảo vệ tình cảm
- tránh chuyện không đáng có
XIX. 难得糊涂 có thể dùng làm câu độc lập
Có thể chỉ nói:
难得糊涂。
= Thôi, hồ đồ một chút cũng được.
Ví dụ:
A: 你明明知道他骗你,为什么不说?
B: 难得糊涂。
A: Rõ ràng anh biết anh ta lừa anh, sao anh không nói?
B: Thôi, đôi khi hồ đồ một chút.
Đây là cách dùng rất tự nhiên khi người nói muốn thể hiện thái độ không muốn truy cứu.
XX. 难得糊涂 có thể dùng làm lời khuyên
Ví dụ:
做人有时候要难得糊涂。
Làm người đôi khi phải biết hồ đồ một chút.
夫妻之间也要学会难得糊涂。
Vợ chồng với nhau cũng phải học cách hồ đồ đúng lúc.
同事之间相处,难得糊涂一点比较好。
Đồng nghiệp sống với nhau, đôi khi hồ đồ một chút sẽ tốt hơn.
XXI. 难得糊涂 có thể dùng với 太
Có thể nói:
不要什么事情都看得太清楚,难得糊涂。
= Đừng chuyện gì cũng nhìn quá rõ, đôi khi hồ đồ một chút thì hơn.
Hoặc:
有时候看得太清楚反而累,难得糊涂。
= Có lúc nhìn mọi chuyện quá rõ lại mệt, hồ đồ một chút thì hơn.
XXII. 看得太清楚 và 难得糊涂
Đây là một cặp ý rất hay.
看得太清楚
= nhìn mọi chuyện quá rõ.
难得糊涂
= đôi khi nên hồ đồ một chút.
Ví dụ:
有些事情看得太清楚,反而让自己难受,难得糊涂一点吧。
= Có những chuyện nhìn quá rõ ngược lại khiến bản thân khó chịu, cứ hồ đồ một chút đi.
XXIII. 难得糊涂 trong công việc
Có thể dùng khi nói về những chuyện nhỏ trong môi trường làm việc.
Ví dụ:
同事之间不要什么事情都计较,难得糊涂。
= Đồng nghiệp với nhau không nên chuyện gì cũng tính toán, đôi khi nên hồ đồ một chút.
Tuy nhiên cần chú ý:
难得糊涂 không có nghĩa là bỏ qua những vấn đề nghiêm trọng.
Ví dụ:
- gian lận
- tham nhũng
- vi phạm pháp luật
- sai phạm tài chính nghiêm trọng
- vấn đề an toàn
thì không nên dùng 难得糊涂 để biện minh cho việc không xử lý.
Nó chủ yếu thích hợp với:
- chuyện nhỏ
- mâu thuẫn cá nhân
- những chuyện không đáng tranh luận
- chuyện có thể bỏ qua
XXIV. 难得糊涂 trong gia đình
Ví dụ:
家人之间相处,有时候难得糊涂一点,关系会更好。
= Người nhà sống với nhau, đôi khi hồ đồ một chút thì quan hệ sẽ tốt hơn.
夫妻之间不要什么事情都算得那么清楚。
= Vợ chồng không nên chuyện gì cũng tính toán quá rõ ràng.
Có thể nói:
夫妻相处,难得糊涂。
= Vợ chồng sống với nhau đôi khi nên hồ đồ một chút.
XXV. 难得糊涂 trong tình bạn
Ví dụ:
朋友之间有些小误会,不必解释得太清楚,难得糊涂。
= Bạn bè với nhau có một số hiểu lầm nhỏ thì không cần giải thích quá rõ, hồ đồ một chút cũng được.
朋友相处不能太较真,有时候难得糊涂。
= Bạn bè với nhau không thể quá chấp nhặt, đôi khi nên hồ đồ một chút.
XXVI. 难得糊涂 và 较真
较真
= quá nghiêm túc, quá chấp nhặt, cứ phải phân định đúng sai đến cùng.
Hai ý này thường đối lập:
不要太较真,难得糊涂。
= Đừng quá chấp nhặt, đôi khi hồ đồ một chút thì hơn.
什么事情都较真,自己也会很累。
= Chuyện gì cũng chấp nhặt thì bản thân cũng sẽ rất mệt.
XXVII. 难得糊涂 và 斤斤计较
斤斤计较
= tính toán chi li, so đo từng chút.
Ví dụ:
做人不要斤斤计较,难得糊涂。
= Làm người đừng quá tính toán chi li, đôi khi hồ đồ một chút.
Đây là một kết hợp rất tự nhiên về mặt ý nghĩa.
XXVIII. 难得糊涂 có phải là thành ngữ không?
Có.
难得糊涂 là một thành ngữ/cách nói thành ngữ rất nổi tiếng.
Nó còn gắn với câu chuyện về 郑板桥 — một danh sĩ thời Thanh nổi tiếng với thư pháp và hội họa.
Cụm “难得糊涂” thường được nhắc đến cùng tư tưởng:
người quá thông minh, quá nhìn thấu mọi chuyện đôi khi lại khó sống thoải mái; biết lúc nào nên “hồ đồ” là một loại trí tuệ.
Trong cách sử dụng hiện đại, người ta không nhất thiết phải biết nguồn gốc lịch sử mới sử dụng được thành ngữ này.
XXIX. Cách hiểu sâu nhất của 难得糊涂
Có thể hiểu thành ngữ này qua ba tầng.
Tầng thứ nhất: biết
Bạn biết chuyện gì đang xảy ra.
Tầng thứ hai: hiểu
Bạn hiểu rõ đúng sai, được mất.
Tầng thứ ba: lựa chọn không truy cứu
Bạn quyết định:
“Chuyện này không đáng để tranh.”
Đó chính là tinh thần của:
难得糊涂
Vì vậy nó không phải:
“Không biết.”
mà gần với:
“Biết nhưng không nhất thiết phải nói.”
XXX. Một số cấu trúc rất tự nhiên
有时候难得糊涂。
Đôi khi nên hồ đồ một chút.
做人要学会难得糊涂。
Làm người phải học cách hồ đồ đúng lúc.
有些事情难得糊涂。
Có những chuyện nên hồ đồ một chút.
难得糊涂一点。
Hồ đồ một chút cũng được.
偶尔难得糊涂一下。
Thỉnh thoảng hồ đồ một chút.
对小事难得糊涂。
Đối với chuyện nhỏ thì nên hồ đồ một chút.
有时候不妨难得糊涂。
Đôi khi không ngại hồ đồ một chút.
何必什么事情都弄得那么清楚,难得糊涂。
Cần gì chuyện gì cũng phải làm cho rõ ràng như vậy, hồ đồ một chút thì hơn.
XXXI. Những cách kết hợp rất hay
难得糊涂一点
hồ đồ một chút
学会难得糊涂
học cách hồ đồ đúng lúc
偶尔难得糊涂
thỉnh thoảng hồ đồ một chút
对小事难得糊涂
hồ đồ với những chuyện nhỏ
有时候难得糊涂
đôi khi nên hồ đồ một chút
做人难得糊涂
làm người đôi khi nên hồ đồ
夫妻之间难得糊涂
vợ chồng với nhau đôi khi nên hồ đồ
朋友之间难得糊涂
bạn bè với nhau đôi khi nên hồ đồ
不要太较真,难得糊涂
đừng quá chấp nhặt, hồ đồ một chút thì hơn
看破不说破,难得糊涂
nhìn thấu nhưng không nói toạc ra, đó là hồ đồ đúng lúc
XXXII. 40 câu ví dụ với 难得糊涂
1. 有时候,难得糊涂一点,生活会轻松很多。
Đôi khi hồ đồ một chút, cuộc sống sẽ nhẹ nhàng hơn rất nhiều.
2. 做人不能什么事情都斤斤计较,要学会难得糊涂。
Làm người không thể chuyện gì cũng tính toán chi li, phải học cách hồ đồ đúng lúc.
3. 有些事情不必问得太清楚,难得糊涂。
Có những chuyện không cần hỏi quá rõ, hồ đồ một chút thì hơn.
4. 他其实什么都知道,只是不想说,难得糊涂而已。
Thật ra anh ấy biết hết, chỉ là không muốn nói, chẳng qua là hồ đồ một chút thôi.
5. 朋友之间相处,有时候难得糊涂比较好。
Bạn bè sống với nhau, đôi khi hồ đồ một chút sẽ tốt hơn.
6. 夫妻之间也应该学会难得糊涂。
Vợ chồng với nhau cũng nên học cách hồ đồ đúng lúc.
7. 同事之间不要太较真,难得糊涂一点。
Đồng nghiệp với nhau đừng quá chấp nhặt, hồ đồ một chút đi.
8. 这件事已经过去了,就难得糊涂吧。
Chuyện này đã qua rồi, thôi cứ hồ đồ cho qua đi.
9. 有时候看得太清楚,反而会让自己很累,难得糊涂。
Đôi khi nhìn mọi chuyện quá rõ ngược lại sẽ khiến bản thân rất mệt, hồ đồ một chút thì hơn.
10. 人活一辈子,不可能什么事情都弄得清清楚楚,难得糊涂。
Con người sống cả đời không thể chuyện gì cũng làm cho rõ ràng, đôi khi hồ đồ một chút.
11. 他知道朋友说错了,但是选择了难得糊涂。
Anh ấy biết bạn mình nói sai, nhưng đã chọn cách hồ đồ cho qua.
12. 对于这种小事,我觉得难得糊涂就好了。
Đối với chuyện nhỏ như thế này, tôi thấy hồ đồ cho qua là được.
13. 有些事情知道得太多也没有好处,难得糊涂。
Có những chuyện biết quá nhiều cũng chẳng có lợi, hồ đồ một chút thì hơn.
14. 看破不说破,也是一种难得糊涂。
Nhìn thấu nhưng không nói toạc ra cũng là một kiểu hồ đồ đúng lúc.
15. 做人有时候需要一点难得糊涂的智慧。
Làm người đôi khi cần một chút trí tuệ “hồ đồ đúng lúc”.
16. 他不是不知道,而是不愿意计较,选择难得糊涂。
Anh ấy không phải không biết, mà là không muốn so đo, chọn cách hồ đồ cho qua.
17. 人与人相处,太较真了反而不好,难得糊涂一点吧。
Con người sống với nhau mà quá chấp nhặt ngược lại không tốt, hồ đồ một chút đi.
18. 对过去的事情,何必追究得那么清楚,难得糊涂。
Chuyện quá khứ cần gì phải truy cứu rõ ràng như vậy, hồ đồ một chút thì hơn.
19. 有些话听到了就算了,难得糊涂。
Có những lời nghe rồi thì thôi, hồ đồ cho qua.
20. 他明明知道真相,却没有揭穿对方,这就是难得糊涂。
Rõ ràng anh ấy biết sự thật nhưng không vạch trần đối phương, đó chính là hồ đồ đúng lúc.
21. 在小问题上难得糊涂,大问题上必须认真。
Với vấn đề nhỏ thì có thể hồ đồ cho qua, nhưng vấn đề lớn thì nhất định phải nghiêm túc.
22. 难得糊涂并不是真的糊涂,而是懂得取舍。
“Nan đắc hồ đồ” không phải thật sự hồ đồ, mà là hiểu cách lựa chọn điều nên bỏ và nên giữ.
23. 真正聪明的人,有时候反而懂得难得糊涂。
Người thực sự thông minh đôi khi ngược lại biết cách hồ đồ đúng lúc.
24. 他看得很明白,只是不想把事情说破,难得糊涂而已。
Anh ấy nhìn rất rõ, chỉ là không muốn nói toạc chuyện ra, chẳng qua là hồ đồ một chút thôi.
25. 如果什么事情都要争个输赢,自己也会很累,难得糊涂吧。
Nếu chuyện gì cũng phải tranh thắng thua thì bản thân cũng sẽ rất mệt, hồ đồ một chút đi.
26. 家人之间相处,有时候难得糊涂更能保持和谐。
Người nhà sống với nhau, đôi khi hồ đồ một chút càng có thể giữ được sự hòa thuận.
27. 对于别人的小错误,不妨难得糊涂。
Đối với lỗi nhỏ của người khác, không ngại hồ đồ cho qua.
28. 他选择难得糊涂,是为了不破坏两个人之间的关系。
Anh ấy chọn cách hồ đồ cho qua để không phá hỏng mối quan hệ giữa hai người.
29. 有时候退一步,难得糊涂,事情反而更容易解决。
Đôi khi lùi một bước, hồ đồ một chút, vấn đề ngược lại dễ giải quyết hơn.
30. 不是什么事情都值得我们认真计较,难得糊涂。
Không phải chuyện gì cũng đáng để chúng ta nghiêm túc tính toán, hồ đồ một chút thì hơn.
31. 他不是装傻,而是懂得难得糊涂。
Anh ấy không phải giả ngốc, mà là biết cách hồ đồ đúng lúc.
32. 聪明人也要学会难得糊涂。
Người thông minh cũng phải học cách hồ đồ đúng lúc.
33. 有些事情过去了就算了,没必要一直追究,难得糊涂。
Có những chuyện qua rồi thì thôi, không cần liên tục truy cứu, hồ đồ cho qua.
34. 生活中偶尔难得糊涂一下,也是一种智慧。
Trong cuộc sống thỉnh thoảng hồ đồ một chút cũng là một loại trí tuệ.
35. 他明知道自己吃亏了,却没有继续争论,只是难得糊涂。
Anh ấy biết rõ mình bị thiệt nhưng không tiếp tục tranh luận, chỉ là chọn cách hồ đồ cho qua.
36. 对于无关紧要的小事,难得糊涂比斤斤计较更好。
Đối với những chuyện nhỏ không quan trọng, hồ đồ cho qua tốt hơn là tính toán chi li.
37. 有时候不是看不懂,而是不想说懂,难得糊涂。
Đôi khi không phải là không hiểu, mà là không muốn nói rằng mình hiểu, đó là hồ đồ đúng lúc.
38. 人际关系中,有一点难得糊涂往往更容易相处。
Trong quan hệ giữa người với người, có một chút hồ đồ đúng lúc thường dễ hòa hợp hơn.
39. 该认真的事情一定要认真,不该计较的事情就难得糊涂。
Việc cần nghiêm túc thì nhất định phải nghiêm túc, việc không đáng tính toán thì nên hồ đồ cho qua.
40. 难得糊涂不是逃避问题,而是懂得哪些事情值得坚持,哪些事情可以放下。
“Nan đắc hồ đồ” không phải là trốn tránh vấn đề, mà là hiểu chuyện nào đáng kiên trì và chuyện nào có thể buông bỏ.
XXXIII. Những câu rất đáng ghi nhớ
Nếu muốn sử dụng 难得糊涂 tự nhiên, hãy đặc biệt ghi nhớ các câu sau:
有时候,难得糊涂。
Đôi khi hồ đồ một chút.
做人要学会难得糊涂。
Làm người phải học cách hồ đồ đúng lúc.
有些事情,难得糊涂。
Có những chuyện nên hồ đồ một chút.
不要太较真,难得糊涂一点。
Đừng quá chấp nhặt, hồ đồ một chút đi.
看破不说破,难得糊涂。
Nhìn thấu nhưng không nói toạc ra, đó là hồ đồ đúng lúc.
难得糊涂不是不知道,而是知道了也选择不计较。
Nan đắc hồ đồ không phải là không biết, mà là biết rồi nhưng lựa chọn không so đo.
真正聪明的人,有时候懂得难得糊涂。
Người thực sự thông minh đôi khi biết cách hồ đồ đúng lúc.
XXXIV. Phân biệt nhanh các từ dễ nhầm
糊涂
→ hồ đồ, không sáng suốt
装糊涂
→ giả vờ hồ đồ
难得糊涂
→ biết nhưng không nhất thiết vạch trần, đôi khi nên hồ đồ
睁一只眼,闭一只眼
→ mắt nhắm mắt mở, biết nhưng cho qua
装聋作哑
→ giả điếc giả câm, thường mang nghĩa tiêu cực
得过且过
→ sống qua ngày, không có chí tiến thủ
不计较
→ không so đo
斤斤计较
→ tính toán chi li
较真
→ quá chấp nhặt, nhất quyết phân định đến cùng
明哲保身
→ biết giữ mình, tránh nguy hiểm
退一步,海阔天空
→ nhường một bước để tránh xung đột
XXXV. Tóm tắt bản chất của 难得糊涂
难得糊涂 không nên dịch máy móc là:
“khó có được hồ đồ”.
Cách hiểu tự nhiên nhất là:
Đôi khi biết nhưng không nói, nhìn thấu nhưng không vạch trần, không quá tính toán, không quá chấp nhất; đó cũng là một loại trí tuệ.
Nó đặc biệt thích hợp khi nói về cách đối nhân xử thế, quan hệ gia đình, tình bạn, đồng nghiệp và quan niệm sống.
Công thức tư duy của thành ngữ này có thể nhớ như sau:
知道 → 看透 → 不说破 → 不计较 → 放下
biết → nhìn thấu → không nói toạc → không so đo → buông bỏ
Đó chính là tinh thần cốt lõi của 难得糊涂.
名言 (míngyán) là một từ rất quan trọng trong tiếng Trung, thường gặp trong sách báo, bài viết, giáo dục, văn nghị luận, diễn thuyết và giao tiếp trang trọng. Từ này thường được dịch là “danh ngôn, lời nói nổi tiếng, câu nói nổi tiếng”.
Điểm cần chú ý là 名言 không đơn giản chỉ là “câu nói hay”. Nó thường chỉ một câu nói hoặc lời nói được lưu truyền, được nhiều người biết đến, thường có ý nghĩa, giá trị hoặc ảnh hưởng nhất định.
1. 名言 là gì?
名言
Pinyin:
míngyán
Âm Hán Việt:
danh ngôn
Nghĩa:
danh ngôn
lời nói nổi tiếng
câu nói nổi tiếng
lời nói có giá trị, được lưu truyền
Ví dụ:
这是一句很有名的名言。
Zhè shì yí jù hěn yǒumíng de míngyán.
Đây là một câu danh ngôn rất nổi tiếng.
我很喜欢这句名言。
Wǒ hěn xǐhuan zhè jù míngyán.
Tôi rất thích câu danh ngôn này.
2. Phân tích từng chữ Hán
名
名 (míng)
Nghĩa cơ bản:
tên
danh tiếng
nổi tiếng
Ví dụ:
名字
míngzi
tên
名人
míngrén
người nổi tiếng
名校
míngxiào
trường danh tiếng
名著
míngzhù
tác phẩm nổi tiếng
Trong 名言, 名 mang nghĩa:
nổi tiếng, có danh tiếng, được nhiều người biết đến.
3. 言 là gì?
言 (yán)
Nghĩa:
lời nói
lời
ngôn ngữ
phát ngôn
Ví dụ:
言语
yányǔ
lời nói, ngôn ngữ
语言
yǔyán
ngôn ngữ
发言
fāyán
phát biểu
言论
yánlùn
ngôn luận
Trong:
thì:
言 = lời nói
Do đó:
名 + 言
→ lời nói nổi tiếng
→ danh ngôn
4. 名言 không phải bất kỳ câu nói hay nào
Đây là điểm rất quan trọng.
Ví dụ một người bạn nói:
“Hôm nay trời đẹp quá.”
Đây là một câu nói, nhưng không gọi là:
Nếu một người nổi tiếng nói một câu có ý nghĩa và câu đó được nhiều người biết đến, có thể gọi là:
Ví dụ:
这是孔子的一句名言。
Zhè shì Kǒngzǐ de yí jù míngyán.
Đây là một câu danh ngôn của Khổng Tử.
5. 名言 thường dùng để chỉ câu nói nổi tiếng của người nổi tiếng
Đây là cách dùng cơ bản nhất.
Ví dụ:
孔子的名言
Kǒngzǐ de míngyán
danh ngôn của Khổng Tử
鲁迅的名言
Lǔ Xùn de míngyán
danh ngôn của Lỗ Tấn
爱因斯坦的名言
Àiyīnsītǎn de míngyán
danh ngôn của Einstein
名人名言
míngrén míngyán
danh ngôn của người nổi tiếng
6. 名人名言
Đây là một cụm rất phổ biến:
名人名言
Pinyin:
míngrén míngyán
Nghĩa:
danh ngôn của người nổi tiếng
những câu nói nổi tiếng của danh nhân
Trong đó:
名人 = người nổi tiếng
名言 = lời nói nổi tiếng
Ví dụ:
我小时候经常抄写名人名言。
Wǒ xiǎoshíhou jīngcháng chāoxiě míngrén míngyán.
Hồi nhỏ tôi thường chép các câu danh ngôn.
老师让我们收集一些名人名言。
Lǎoshī ràng wǒmen shōují yìxiē míngrén míngyán.
Giáo viên yêu cầu chúng tôi sưu tầm một số danh ngôn của người nổi tiếng.
7. 一句名言
Đây là lượng từ rất quan trọng.
Với 名言, lượng từ thường dùng là:
Vì 名言 thường là một câu hoặc một lời nói.
一句名言
yí jù míngyán
một câu danh ngôn
两句名言
liǎng jù míngyán
hai câu danh ngôn
几句名言
jǐ jù míngyán
vài câu danh ngôn
Ví dụ:
这是一句非常经典的名言。
Zhè shì yí jù fēicháng jīngdiǎn de míngyán.
Đây là một câu danh ngôn vô cùng kinh điển.
8. 这句名言
这句名言
zhè jù míngyán
câu danh ngôn này
Ví dụ:
这句名言给了我很大的启发。
Zhè jù míngyán gěi le wǒ hěn dà de qǐfā.
Câu danh ngôn này đã mang lại cho tôi sự khai sáng rất lớn.
我一直记得这句名言。
Wǒ yìzhí jìde zhè jù míngyán.
Tôi luôn nhớ câu danh ngôn này.
9. 那句名言
那句名言
nà jù míngyán
câu danh ngôn đó
Ví dụ:
我至今还记得那句名言。
Wǒ zhìjīn hái jìde nà jù míngyán.
Đến nay tôi vẫn nhớ câu danh ngôn đó.
10. 一句很有名的名言
Có thể nói:
一句很有名的名言
= một câu danh ngôn rất nổi tiếng.
Tuy nhiên, về mặt biểu đạt, 名言 vốn đã mang nghĩa “lời nói nổi tiếng”, nên:
一句著名的名言
vẫn đúng, nhưng có phần lặp ý.
Trong văn viết, có thể dùng:
一句著名的名言
một câu danh ngôn nổi tiếng
hoặc:
一句经典名言
một câu danh ngôn kinh điển
11. 经典名言
经典 (jīngdiǎn) = kinh điển.
经典名言
= danh ngôn kinh điển.
Ví dụ:
这是一句经典名言。
Zhè shì yí jù jīngdiǎn míngyán.
Đây là một câu danh ngôn kinh điển.
网上有很多经典名言。
Wǎngshàng yǒu hěn duō jīngdiǎn míngyán.
Trên mạng có rất nhiều câu danh ngôn kinh điển.
12. 名言警句
Đây là một cụm rất quan trọng.
名言警句
Pinyin:
míngyán jǐngjù
Nghĩa:
danh ngôn và lời răn dạy
những câu nói nổi tiếng mang tính giáo dục, cảnh tỉnh
警句 là những câu ngắn gọn nhưng có ý nghĩa sâu sắc, có tác dụng nhắc nhở hoặc cảnh tỉnh.
Ví dụ:
学校里经常张贴一些名言警句。
Xuéxiào lǐ jīngcháng zhāngtiē yìxiē míngyán jǐngjù.
Trong trường học thường xuyên treo một số câu danh ngôn và lời răn dạy.
13. 名言名句
名言名句
míngyán míngjù
Có thể hiểu là:
những câu danh ngôn, những câu nói nổi tiếng.
Cụm này thường xuất hiện trong:
- sách giáo khoa
- tài liệu học tập
- tuyển tập câu nói
- bài viết
- nội dung giáo dục.
Ví dụ:
经典名言名句
những câu danh ngôn kinh điển
14. 名人名言 và 名言名句 khác nhau
Hai cụm này rất dễ nhầm.
名人名言
Nhấn mạnh:
danh ngôn của người nổi tiếng.
Ví dụ:
名人名言大全
tuyển tập danh ngôn của người nổi tiếng.
名言名句
Nhấn mạnh:
những câu nói/danh ngôn nổi tiếng.
Không nhất thiết phải nhấn mạnh người nói.
15. 名言 được dùng làm chủ ngữ
Ví dụ:
这句名言对我影响很大。
Zhè jù míngyán duì wǒ yǐngxiǎng hěn dà.
Câu danh ngôn này có ảnh hưởng rất lớn đến tôi.
Trong câu:
这句名言
là chủ ngữ.
16. 名言 làm tân ngữ
Ví dụ:
我喜欢这句名言。
Wǒ xǐhuan zhè jù míngyán.
Tôi thích câu danh ngôn này.
Ở đây:
这句名言
là tân ngữ của:
17. 名言 đi với 说
Có thể nói:
这句名言告诉我们……
= câu danh ngôn này nói cho chúng ta biết rằng...
Ví dụ:
这句名言告诉我们要珍惜时间。
Zhè jù míngyán gàosu wǒmen yào zhēnxī shíjiān.
Câu danh ngôn này nhắc chúng ta phải biết trân trọng thời gian.
18. 名言 + 告诉我们
Đây là cấu trúc rất thường gặp trong bài viết.
这句名言告诉我们 + nội dung
Ví dụ:
这句名言告诉我们,做人要诚实。
Zhè jù míngyán gàosu wǒmen, zuòrén yào chéngshí.
Câu danh ngôn này nói với chúng ta rằng làm người phải thành thật.
这句名言告诉我们要坚持自己的目标。
Zhè jù míngyán gàosu wǒmen yào jiānchí zìjǐ de mùbiāo.
Câu danh ngôn này nhắc chúng ta phải kiên trì với mục tiêu của mình.
19. 名言 + 启发
启发 (qǐfā) = sự gợi mở, khai sáng, truyền cảm hứng về mặt nhận thức.
Có thể nói:
名言给人启发
= danh ngôn mang lại sự gợi mở cho con người.
Ví dụ:
这句名言给了我很大的启发。
Zhè jù míngyán gěi le wǒ hěn dà de qǐfā.
Câu danh ngôn này đã mang lại cho tôi sự khai sáng rất lớn.
这句名言对我很有启发。
Zhè jù míngyán duì wǒ hěn yǒu qǐfā.
Câu danh ngôn này mang lại cho tôi rất nhiều gợi mở.
20. 名言 + 影响
Ví dụ:
这句名言对我的影响很大。
Zhè jù míngyán duì wǒ de yǐngxiǎng hěn dà.
Câu danh ngôn này có ảnh hưởng rất lớn đến tôi.
这句名言影响了很多人。
Zhè jù míngyán yǐngxiǎng le hěn duō rén.
Câu danh ngôn này đã ảnh hưởng đến rất nhiều người.
21. 名言 + 激励
激励 (jīlì) = khích lệ, động viên.
Ví dụ:
这句名言一直激励着我。
Zhè jù míngyán yìzhí jīlì zhe wǒ.
Câu danh ngôn này luôn động viên tôi.
这句话激励了很多年轻人。
Zhè jù huà jīlì le hěn duō niánqīngrén.
Câu nói này đã truyền động lực cho rất nhiều người trẻ.
22. 名言 + 鼓励
Ví dụ:
这句名言给了我很大的鼓励。
Zhè jù míngyán gěi le wǒ hěn dà de gǔlì.
Câu danh ngôn này đã mang lại cho tôi sự động viên rất lớn.
23. 记住名言
记住 (jìzhù) = ghi nhớ.
记住这句名言
ghi nhớ câu danh ngôn này.
Ví dụ:
我一直记住这句名言。
Wǒ yìzhí jìzhù zhè jù míngyán.
Tôi luôn ghi nhớ câu danh ngôn này.
Tự nhiên hơn trong nhiều trường hợp:
我一直记得这句名言。
Tôi luôn nhớ câu danh ngôn này.
24. 引用名言
引用 (yǐnyòng) = trích dẫn.
引用名言
= trích dẫn danh ngôn.
Đây là cách dùng rất quan trọng trong văn viết.
Ví dụ:
写作文时可以适当引用名言。
Xiě zuòwén shí kěyǐ shìdàng yǐnyòng míngyán.
Khi viết bài văn có thể trích dẫn danh ngôn một cách thích hợp.
他在演讲中引用了一句名言。
Tā zài yǎnjiǎng zhōng yǐnyòng le yí jù míngyán.
Anh ấy đã trích dẫn một câu danh ngôn trong bài diễn thuyết.
25. 这句名言出自……
出自 (chūzì) = xuất phát từ, có nguồn từ, được trích từ.
Ví dụ:
这句名言出自孔子。
Zhè jù míngyán chūzì Kǒngzǐ.
Câu danh ngôn này là lời của Khổng Tử.
这句名言出自一本古代著作。
Zhè jù míngyán chūzì yì běn gǔdài zhùzuò.
Câu danh ngôn này xuất phát từ một tác phẩm cổ.
26. 名言出自某人
Cấu trúc:
名言 + 出自 + người
Ví dụ:
这句名言出自爱因斯坦。
Câu danh ngôn này là của Einstein.
这句话出自鲁迅。
Câu nói này là của Lỗ Tấn.
Trong cách nói tự nhiên, cũng có thể nói:
这是鲁迅的一句名言。
= Đây là một câu danh ngôn của Lỗ Tấn.
27. 某人的名言
Cấu trúc đơn giản:
A + 的 + 名言
Ví dụ:
孔子的名言
danh ngôn của Khổng Tử
鲁迅的名言
danh ngôn của Lỗ Tấn
爱因斯坦的名言
danh ngôn của Einstein
马克思的名言
danh ngôn của Marx
28. 某人曾说过一句名言
Cấu trúc:
某人 + 曾说过 + 一句名言
= ai đó từng nói một câu danh ngôn.
Ví dụ:
孔子曾说过一句名言。
Kǒngzǐ céng shuō guo yí jù míngyán.
Khổng Tử từng nói một câu danh ngôn.
Sau đó có thể dẫn câu nói:
孔子曾说过:“学而时习之,不亦说乎?”
Khổng Tử từng nói: “Học rồi thường xuyên ôn tập, chẳng phải vui sao?”
29. 有一句名言说……
Cấu trúc:
有一句名言说……
= có một câu danh ngôn nói rằng...
Ví dụ:
有一句名言说,失败是成功之母。
Yǒu yí jù míngyán shuō, shībài shì chénggōng zhī mǔ.
Có một câu danh ngôn nói rằng thất bại là mẹ thành công.
Đây là mẫu rất hay gặp trong bài viết và diễn thuyết.
30. 正如一句名言所说
Đây là cấu trúc văn viết rất hay.
正如一句名言所说
Pinyin:
zhèngrú yí jù míngyán suǒ shuō
Nghĩa:
đúng như một câu danh ngôn đã nói
đúng như lời một câu danh ngôn
Ví dụ:
正如一句名言所说,坚持就是胜利。
Zhèngrú yí jù míngyán suǒ shuō, jiānchí jiù shì shènglì.
Đúng như một câu danh ngôn đã nói, kiên trì chính là chiến thắng.
31. 正如……所说
Không nhất thiết phải có 名言.
Ví dụ:
正如孔子所说……
Đúng như Khổng Tử từng nói...
Nhưng nếu muốn nhấn mạnh đây là một lời nổi tiếng:
正如一句名言所说……
32. 名言 + 体现
体现 (tǐxiàn) = thể hiện.
Ví dụ:
这句名言体现了积极的人生态度。
Zhè jù míngyán tǐxiàn le jījí de rénshēng tàidù.
Câu danh ngôn này thể hiện thái độ sống tích cực.
33. 名言 + 蕴含
蕴含 (yùnhán) = hàm chứa.
Ví dụ:
这句名言蕴含着深刻的人生哲理。
Zhè jù míngyán yùnhán zhe shēnkè de rénshēng zhé lǐ.
Câu danh ngôn này hàm chứa triết lý nhân sinh sâu sắc.
Đây là cách dùng thiên về văn viết.
34. 名言 + 哲理
哲理 (zhélǐ) = triết lý.
Ví dụ:
这句名言包含着深刻的哲理。
Zhè jù míngyán bāohán zhe shēnkè de zhélǐ.
Câu danh ngôn này chứa đựng triết lý sâu sắc.
名言往往蕴含着丰富的人生哲理。
Míngyán wǎngwǎng yùnhán zhe fēngfù de rénshēng zhélǐ.
Danh ngôn thường hàm chứa những triết lý nhân sinh phong phú.
35. 名言 + 道理
道理 (dàoli) = đạo lý, lý lẽ.
Ví dụ:
这句名言告诉我们一个很重要的道理。
Zhè jù míngyán gàosu wǒmen yí ge hěn zhòngyào de dàoli.
Câu danh ngôn này nói với chúng ta một đạo lý rất quan trọng.
36. 名言 + 意义
Ví dụ:
这句名言有什么意义?
Zhè jù míngyán yǒu shénme yìyì?
Câu danh ngôn này có ý nghĩa gì?
这句名言对我们今天仍然具有重要意义。
Zhè jù míngyán duì wǒmen jīntiān réngrán jùyǒu zhòngyào yìyì.
Câu danh ngôn này đến hôm nay vẫn có ý nghĩa quan trọng đối với chúng ta.
37. 名言 + 流传
流传 (liúchuán) = lưu truyền.
Ví dụ:
这句名言流传至今。
Zhè jù míngyán liúchuán zhìjīn.
Câu danh ngôn này đã được lưu truyền cho đến ngày nay.
这句名言已经流传了很多年。
Zhè jù míngyán yǐjīng liúchuán le hěn duō nián.
Câu danh ngôn này đã được lưu truyền nhiều năm.
38. 名言 + 广为流传
广为流传
= được lưu truyền rộng rãi.
Ví dụ:
这句名言在民间广为流传。
Zhè jù míngyán zài mínjiān guǎngwéi liúchuán.
Câu danh ngôn này được lưu truyền rộng rãi trong dân gian.
39. 名言 + 深刻
Ví dụ:
这是一句非常深刻的名言。
Zhè shì yí jù fēicháng shēnkè de míngyán.
Đây là một câu danh ngôn vô cùng sâu sắc.
这句名言给我留下了深刻的印象。
Zhè jù míngyán gěi wǒ liúxià le shēnkè de yìnxiàng.
Câu danh ngôn này đã để lại cho tôi ấn tượng sâu sắc.
40. 名言 + 简洁
Danh ngôn thường có đặc điểm:
简洁
ngắn gọn
Ví dụ:
这句名言虽然简洁,却很有深意。
Zhè jù míngyán suīrán jiǎnjié, què hěn yǒu shēnyì.
Câu danh ngôn này tuy ngắn gọn nhưng có ý nghĩa rất sâu sắc.
41. 名言 + 富有哲理
富有哲理
= giàu tính triết lý.
Ví dụ:
这是一句富有哲理的名言。
Zhè shì yí jù fùyǒu zhélǐ de míngyán.
Đây là một câu danh ngôn giàu tính triết lý.
42. 名言 + 发人深省
发人深省 (fārén shēnxǐng)
= khiến người ta phải suy ngẫm sâu sắc.
Ví dụ:
这句名言发人深省。
Zhè jù míngyán fārén shēnxǐng.
Câu danh ngôn này khiến người ta phải suy ngẫm sâu sắc.
Đây là cách dùng khá trang trọng.
43. 名言 và 名句
Hai từ này gần nhau nhưng không hoàn toàn giống nhau.
名言
Nhấn mạnh:
lời nói nổi tiếng, lời nói có giá trị.
名句
Nhấn mạnh:
câu văn/câu thơ/câu nói nổi tiếng.
Ví dụ:
这句名言很有哲理。
Câu danh ngôn này rất có tính triết lý.
这是一句流传千古的名句。
Đây là một câu nổi tiếng được lưu truyền qua nghìn đời.
名句 thường được dùng nhiều với:
- thơ
- văn học
- tác phẩm
- câu văn nổi tiếng.
44. 名言 và 格言
格言 (géyán) = cách ngôn, châm ngôn.
Đây là một từ rất gần với 名言 nhưng sắc thái khác.
格言 thường là:
câu nói ngắn gọn chứa đựng đạo lý, nguyên tắc sống hoặc lời khuyên.
Ví dụ:
人生格言
châm ngôn sống
座右铭
phương châm sống, câu châm ngôn cá nhân
Trong khi:
nhấn mạnh hơn vào:
sự nổi tiếng của câu nói / người nói.
Vì vậy một 格言 có thể là 名言, nhưng hai khái niệm không hoàn toàn đồng nhất.
45. 名言 và 谚语
谚语 (yànyǔ) = tục ngữ.
Ví dụ:
失败是成功之母。
có thể được sử dụng như một câu nói mang tính giáo dục.
Nhưng:
thường là câu nói dân gian được lưu truyền rộng rãi.
Còn:
thường gắn với một nhân vật, tác giả hoặc một câu nói nổi tiếng cụ thể.
46. 名言 và 警句
警句 (jǐngjù) = câu nói cảnh tỉnh, câu răn dạy sâu sắc.
Ví dụ:
这是一句发人深省的警句。
Đây là một câu cảnh tỉnh khiến người ta phải suy ngẫm.
名言 = nổi tiếng.
警句 = có tác dụng cảnh tỉnh, nhắc nhở.
Một câu có thể đồng thời là:
và:
47. 名言 và 语录
语录 (yǔlù) = ngữ lục, những lời được ghi lại của một người.
Ví dụ:
名人语录
những lời được ghi lại của người nổi tiếng
名人名言
danh ngôn của người nổi tiếng
语录 nhấn mạnh:
lời nói được ghi chép lại.
名言 nhấn mạnh:
lời nói nổi tiếng, có giá trị.
48. Một lỗi rất thường gặp: “câu nói hay” không phải lúc nào cũng là 名言
Nếu bạn muốn nói:
câu này nói hay
có thể dùng:
这句话说得很好。
Nếu muốn nói:
câu này rất hay, rất có ý nghĩa
có thể nói:
这句话很有道理。
Nếu muốn nói:
đây là một danh ngôn
mới dùng:
这是一句名言。
Do đó:
không phải từ thay thế cho mọi trường hợp của:
这句话.
49. 名言 trong bài văn
Trong bài viết tiếng Trung, 名言 thường được dùng để mở đầu hoặc củng cố luận điểm.
Ví dụ:
有一句名言说:“坚持就是胜利。”这句话告诉我们,无论遇到什么困难,都不能轻易放弃。
Pinyin:
Yǒu yí jù míngyán shuō: “Jiānchí jiù shì shènglì.” Zhè jù huà gàosu wǒmen, wúlùn yùdào shénme kùnnan, dōu bù néng qīngyì fàngqì.
Dịch:
Có một câu danh ngôn nói rằng: “Kiên trì chính là chiến thắng.” Câu nói này nhắc chúng ta rằng bất kể gặp khó khăn gì cũng không được dễ dàng bỏ cuộc.
50. Cách dùng 名言 trong văn nghị luận
Một mẫu rất hữu ích:
引用名言 + 解释名言 + 联系主题
Ví dụ:
正如一句名言所说:“失败是成功之母。”失败并不可怕,重要的是我们能否从失败中吸取教训,不断提高自己。
Dịch:
Đúng như một câu danh ngôn đã nói: “Thất bại là mẹ thành công.” Thất bại không đáng sợ, điều quan trọng là chúng ta có thể rút ra bài học từ thất bại và không ngừng nâng cao bản thân hay không.
Ở đây:
không chỉ được đưa vào để trang trí bài viết, mà còn được dùng để làm cơ sở hoặc dẫn nhập cho luận điểm.
51. Một số cụm kết hợp rất quan trọng với 名言
一句名言
một câu danh ngôn
一则名言
một câu danh ngôn
名人名言
danh ngôn của người nổi tiếng
经典名言
danh ngôn kinh điển
名言警句
danh ngôn và lời răn dạy
名言名句
những câu danh ngôn nổi tiếng
著名名言
danh ngôn nổi tiếng
人生名言
danh ngôn về cuộc sống
励志名言
danh ngôn truyền cảm hứng
爱情名言
danh ngôn về tình yêu
哲理名言
danh ngôn triết lý
经典人生名言
những danh ngôn kinh điển về cuộc sống
名人名言大全
tuyển tập danh ngôn người nổi tiếng
52. 一则名言
Ngoài 一句名言, đôi khi có thể gặp:
一则名言
则 là lượng từ có thể dùng cho:
- câu chuyện
- tin tức
- thông báo
- bài viết ngắn
- lời nói/câu nói được xem như một mẩu thông tin.
Ví dụ:
一则名言
một câu/lời danh ngôn
Tuy nhiên trong giao tiếp thông thường:
一句名言
phổ biến và tự nhiên hơn.
53. 名言 có thể làm định ngữ
Ví dụ:
名言警句
danh ngôn và lời răn
名言故事
câu chuyện về danh ngôn
名言摘录
trích tuyển danh ngôn
名言集
tuyển tập danh ngôn
名言大全
tuyển tập danh ngôn đầy đủ
54. 名言集
名言集 (míngyán jí)
= tuyển tập danh ngôn.
Ví dụ:
我买了一本名言集。
Wǒ mǎi le yì běn míngyán jí.
Tôi đã mua một cuốn tuyển tập danh ngôn.
55. 名言摘录
摘录 (zhāilù) = trích tuyển, trích lại.
名言摘录
= tuyển chọn/trích dẫn các danh ngôn.
Ví dụ:
这是我整理的一些名言摘录。
Zhè shì wǒ zhěnglǐ de yìxiē míngyán zhāilù.
Đây là một số danh ngôn tôi đã整理/tổng hợp lại.
56. 励志名言
励志 (lìzhì) = truyền cảm hứng, khích lệ ý chí.
励志名言
danh ngôn truyền cảm hứng
Ví dụ:
我喜欢看一些励志名言。
Wǒ xǐhuan kàn yìxiē lìzhì míngyán.
Tôi thích đọc một số câu danh ngôn truyền cảm hứng.
这是一句很经典的励志名言。
Đây là một câu danh ngôn truyền cảm hứng rất kinh điển.
57. 人生名言
人生名言
= danh ngôn về cuộc sống / danh ngôn nhân sinh.
Ví dụ:
很多人喜欢收集人生名言。
Hěn duō rén xǐhuan shōují rénshēng míngyán.
Nhiều người thích sưu tầm những danh ngôn về cuộc sống.
58. 哲理名言
哲理名言
= danh ngôn giàu triết lý.
Ví dụ:
这本书收集了很多哲理名言。
Zhè běn shū shōují le hěn duō zhélǐ míngyán.
Cuốn sách này sưu tầm rất nhiều danh ngôn triết lý.
59. 爱情名言
爱情名言
= danh ngôn về tình yêu.
Ví dụ:
网上有很多关于爱情的名言。
Wǎngshàng yǒu hěn duō guānyú àiqíng de míngyán.
Trên mạng có rất nhiều danh ngôn về tình yêu.
60. 名言 + 关于
Có thể nói:
关于爱情的名言
danh ngôn về tình yêu
关于人生的名言
danh ngôn về cuộc sống
关于成功的名言
danh ngôn về thành công
关于学习的名言
danh ngôn về học tập
Ví dụ:
我很喜欢关于学习的名言。
Tôi rất thích những danh ngôn về việc học.
61. 名言 + 关于……的
Cấu trúc:
关于 + chủ đề + 的 + 名言
Ví dụ:
关于成功的名言
danh ngôn về thành công
关于坚持的名言
danh ngôn về sự kiên trì
关于时间的名言
danh ngôn về thời gian
关于人生的名言
danh ngôn về cuộc đời.
62. 名言 + 值得
Có thể dùng:
值得我们记住的名言
những danh ngôn đáng để chúng ta ghi nhớ.
Ví dụ:
这是值得我们认真思考的一句名言。
Zhè shì zhíde wǒmen rènzhēn sīkǎo de yí jù míngyán.
Đây là một câu danh ngôn đáng để chúng ta suy ngẫm nghiêm túc.
63. 名言 + 对……有帮助
Ví dụ:
这些名言对年轻人很有帮助。
Zhèxiē míngyán duì niánqīngrén hěn yǒu bāngzhù.
Những câu danh ngôn này rất có ích cho người trẻ.
64. 名言 + 给……带来……
Ví dụ:
这句名言给我带来了很大的启发。
Zhè jù míngyán gěi wǒ dàilái le hěn dà de qǐfā.
Câu danh ngôn này đã mang lại cho tôi sự gợi mở rất lớn.
65. 名言 + 成为
Ví dụ:
这句话后来成为一句广为流传的名言。
Zhè jù huà hòulái chéngwéi yí jù guǎngwéi liúchuán de míngyán.
Câu nói này sau đó đã trở thành một danh ngôn được lưu truyền rộng rãi.
Cấu trúc này rất đáng chú ý:
成为 + 一句 + 名言
= trở thành một câu danh ngôn.
66. 名言 + 流传下来
流传下来
= được lưu truyền lại.
Ví dụ:
这句名言一直流传了下来。
Zhè jù míngyán yìzhí liúchuán le xiàlái.
Câu danh ngôn này đã được lưu truyền lại cho đến nay.
67. 名言 + 流传至今
流传至今
= lưu truyền cho đến ngày nay.
Ví dụ:
这句名言已经流传至今。
Câu danh ngôn này đã được lưu truyền đến ngày nay.
Tự nhiên hơn:
这句名言流传至今。
Câu danh ngôn này được lưu truyền cho đến nay.
68. Một số ví dụ tổng hợp
这是孔子的一句名言。
Zhè shì Kǒngzǐ de yí jù míngyán.
Đây là một câu danh ngôn của Khổng Tử.
我很喜欢这句名言。
Wǒ hěn xǐhuan zhè jù míngyán.
Tôi rất thích câu danh ngôn này.
这句名言给了我很大的启发。
Zhè jù míngyán gěi le wǒ hěn dà de qǐfā.
Câu danh ngôn này đã mang lại cho tôi sự khai sáng rất lớn.
这句名言一直激励着我。
Zhè jù míngyán yìzhí jīlì zhe wǒ.
Câu danh ngôn này luôn động viên tôi.
我至今还记得这句名言。
Wǒ zhìjīn hái jìde zhè jù míngyán.
Đến nay tôi vẫn nhớ câu danh ngôn này.
老师让我们收集一些名人名言。
Lǎoshī ràng wǒmen shōují yìxiē míngrén míngyán.
Giáo viên yêu cầu chúng tôi sưu tầm một số danh ngôn của người nổi tiếng.
这句名言蕴含着深刻的人生哲理。
Zhè jù míngyán yùnhán zhe shēnkè de rénshēng zhélǐ.
Câu danh ngôn này hàm chứa triết lý nhân sinh sâu sắc.
这句话后来成为一句广为流传的名言。
Zhè jù huà hòulái chéngwéi yí jù guǎngwéi liúchuán de míngyán.
Câu nói này sau đó trở thành một danh ngôn được lưu truyền rộng rãi.
69. Phân biệt 名言 với những từ gần nghĩa
Có thể ghi nhớ như sau:
名言
lời nói nổi tiếng, danh ngôn
名句
câu văn/câu thơ/câu nói nổi tiếng
格言
cách ngôn, châm ngôn mang tính nguyên tắc hoặc đạo lý
警句
câu cảnh tỉnh, lời răn sâu sắc
谚语
tục ngữ dân gian
语录
những lời được ghi lại của một người
座右铭
phương châm sống, câu châm ngôn mà một người dùng để tự nhắc mình
Ví dụ:
我的座右铭是“坚持就是胜利”。
= Phương châm sống của tôi là “Kiên trì chính là chiến thắng.”
Ở đây không nhất thiết phải nói:
我的名言是……
vì 座右铭 mới nhấn mạnh đó là câu mà bản thân mình lấy làm phương châm sống.
70. Cách dùng 名言 trong khẩu ngữ
Trong giao tiếp đời thường, người Trung Quốc vẫn sử dụng 名言, nhưng nó không phải từ dùng trong mọi tình huống.
Ví dụ:
这句话已经成名言了。
Câu này đã trở thành danh ngôn rồi.
这可是名言啊。
Đây đúng là danh ngôn đấy.
我特别喜欢这句名言。
Tôi đặc biệt thích câu danh ngôn này.
Nhưng trong giao tiếp bình thường, nếu chỉ nói:
câu nói này
thì dùng:
tự nhiên hơn.
71. Khi nào không nên dùng 名言?
Nếu chỉ muốn nói:
“Anh ấy nói một câu rất hay.”
Không nhất thiết phải nói:
他说了一句名言。
Có thể nói:
他说了一句很有道理的话。
= Anh ấy nói một câu rất có lý.
Hoặc:
他刚才说的话很有道理。
= Những lời anh ấy vừa nói rất có lý.
名言 thường cần có sắc thái:
nổi tiếng
được lưu truyền
có giá trị
đáng ghi nhớ.
72. Cách ghi nhớ 名言
Bạn chỉ cần nhớ:
名 = nổi tiếng
言 = lời nói
→
名言 = lời nói nổi tiếng
Cấu trúc quan trọng nhất:
一 + 句 + 名言
一句名言
một câu danh ngôn
某人 + 的 + 名言
孔子的名言
danh ngôn của Khổng Tử
名言 + 出自 + 某人
这句名言出自孔子。
Câu danh ngôn này là của Khổng Tử.
引用 + 名言
引用名言
trích dẫn danh ngôn
名言 + 告诉/启发/激励/影响 + 人
这句名言一直激励着我。
Câu danh ngôn này luôn động viên tôi.
名言 + 蕴含/包含 + 哲理
这句名言蕴含着深刻的哲理。
Câu danh ngôn này hàm chứa triết lý sâu sắc.
Tóm lại, 名言 (míngyán) là “danh ngôn, lời nói nổi tiếng”, thường dùng để chỉ một câu nói có tính lưu truyền, được nhiều người biết đến và thường mang ý nghĩa, triết lý hoặc giá trị nhất định. Khi học từ này, quan trọng nhất là phân biệt 名言 với 名句、格言、警句、谚语、语录、座右铭. Trong thực tế, những kết cấu đáng nhớ nhất là 一句名言、名人名言、引用名言、名言出自……、这句名言告诉我们……、这句名言给我很大的启发、这句名言一直激励着我、这句名言蕴含着深刻的哲理.
郑板桥 (Zhèng Bǎnqiáo) — Cách dùng chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
郑板桥
Pinyin: Zhèng Bǎnqiáo
Hán Việt: Trịnh Bản Kiều
Từ loại: danh từ riêng / tên người
郑板桥 là tên hiệu thường dùng của 郑燮 (Zhèng Xiè), một nhân vật nổi tiếng của Trung Quốc thời nhà Thanh. Ông là nhà văn, nhà thư pháp, họa sĩ, đặc biệt nổi tiếng với tranh 竹 (tre/trúc) và thuộc nhóm “扬州八怪”.
Vì là tên riêng, cách dùng của 郑板桥 khác với từ vựng thông thường. Nó chủ yếu xuất hiện trong các câu nói về lịch sử, văn học, thư pháp, hội họa, tư tưởng và văn hóa Trung Quốc.
1. 郑板桥 nghĩa là gì?
郑板桥
Zhèng Bǎnqiáo
= Trịnh Bản Kiều, tên hiệu của 郑燮.
Tên thật:
郑燮
Zhèng Xiè
Tên hiệu:
板桥
Bǎnqiáo
Vì vậy:
郑板桥 = 郑燮 + tên hiệu 板桥
Trong tiếng Trung, người ta thường gọi ông là:
thay vì chỉ gọi:
2. 郑板桥 là ai?
郑板桥 là một văn nhân, họa sĩ và thư pháp gia nổi tiếng thời 清朝.
Tên:
郑燮
Zhèng Xiè
Hiệu:
板桥
Bǎnqiáo
Nên:
郑板桥
= Trịnh Bản Kiều.
Ông nổi tiếng đặc biệt trong lĩnh vực:
诗
shī
= thơ
书
shū
= thư pháp
画
huà
= hội họa
và thường được nhắc đến với cụm:
Ông cũng là một trong những nhân vật tiêu biểu của:
扬州八怪
扬州八怪
Yángzhōu Bāguài
= Dương Châu Bát Quái.
3. Vì sao gọi là 郑板桥 chứ không phải 郑燮?
Trong văn hóa Trung Quốc cổ đại, một người có thể có:
- 姓 = họ
- 名 = tên
- 字 = tự
- 号 = hiệu
郑燮 là tên.
板桥 là hiệu.
Vì vậy:
có cấu tạo:
郑 + 板桥
Trong đó:
郑 = họ Trịnh
板桥 = Bản Kiều, hiệu của 郑燮.
4. 板桥 nghĩa là gì?
Nếu xét riêng về từ vựng:
板桥
bǎnqiáo
= cầu ván, cây cầu bằng ván.
板 = ván, tấm ván.
桥 = cầu.
Nhưng trong:
thì 板桥 không còn được hiểu đơn thuần là “cầu ván”.
Nó là tên hiệu của 郑燮.
Do đó không nên dịch:
Trịnh Cầu Ván
mà phải hiểu:
郑板桥 = Trịnh Bản Kiều, một tên riêng.
5. 郑板桥 là danh từ riêng
Ví dụ:
郑板桥是清代著名的书画家。
Zhèng Bǎnqiáo shì Qīngdài zhùmíng de shūhuàjiā.
Trịnh Bản Kiều là một họa sĩ và thư pháp gia nổi tiếng thời Thanh.
Trong câu:
là chủ ngữ.
6. 郑板桥 làm chủ ngữ
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
郑板桥喜欢画竹。
Zhèng Bǎnqiáo xǐhuan huà zhú.
Trịnh Bản Kiều thích vẽ trúc.
郑板桥擅长书法和绘画。
Zhèng Bǎnqiáo shàncháng shūfǎ hé huìhuà.
Trịnh Bản Kiều giỏi thư pháp và hội họa.
郑板桥在艺术史上具有重要地位。
Zhèng Bǎnqiáo zài yìshù shǐ shàng jùyǒu zhòngyào dìwèi.
Trịnh Bản Kiều có vị trí quan trọng trong lịch sử nghệ thuật.
7. 郑板桥 làm tân ngữ
Ví dụ:
很多人喜欢郑板桥的书画。
Hěn duō rén xǐhuan Zhèng Bǎnqiáo de shūhuà.
Nhiều người yêu thích thư họa của Trịnh Bản Kiều.
我最近读了一些介绍郑板桥的文章。
Wǒ zuìjìn dú le yìxiē jièshào Zhèng Bǎnqiáo de wénzhāng.
Gần đây tôi đã đọc một số bài viết giới thiệu về Trịnh Bản Kiều.
8. 郑板桥 + 的
Đây là cấu trúc cực kỳ quan trọng:
郑板桥 + 的 + danh từ
= danh từ thuộc về/liên quan đến Trịnh Bản Kiều.
Ví dụ:
郑板桥的作品
Zhèng Bǎnqiáo de zuòpǐn
= tác phẩm của Trịnh Bản Kiều.
郑板桥的书法
= thư pháp của Trịnh Bản Kiều.
郑板桥的画
= tranh của Trịnh Bản Kiều.
郑板桥的诗
= thơ của Trịnh Bản Kiều.
郑板桥的思想
= tư tưởng của Trịnh Bản Kiều.
郑板桥的故事
= câu chuyện về Trịnh Bản Kiều.
9. 郑板桥的画
郑板桥的画
Zhèng Bǎnqiáo de huà
= tranh của Trịnh Bản Kiều.
Ví dụ:
郑板桥的画以竹子最为著名。
Zhèng Bǎnqiáo de huà yǐ zhúzi zuì wéi zhùmíng.
Tranh của Trịnh Bản Kiều nổi tiếng nhất là tranh trúc.
10. 郑板桥的竹画
郑板桥的竹画
Zhèng Bǎnqiáo de zhúhuà
= tranh trúc của Trịnh Bản Kiều.
竹画
zhúhuà
= tranh vẽ trúc.
Ví dụ:
郑板桥的竹画在中国画史上很有影响。
Zhèng Bǎnqiáo de zhúhuà zài Zhōngguó huàshǐ shàng hěn yǒu yǐngxiǎng.
Tranh trúc của Trịnh Bản Kiều có ảnh hưởng lớn trong lịch sử hội họa Trung Quốc.
11. 郑板桥的书法
郑板桥的书法
Zhèng Bǎnqiáo de shūfǎ
= thư pháp của Trịnh Bản Kiều.
Ví dụ:
郑板桥的书法具有独特的艺术风格。
Zhèng Bǎnqiáo de shūfǎ jùyǒu dútè de yìshù fēnggé.
Thư pháp của Trịnh Bản Kiều có phong cách nghệ thuật độc đáo.
12. 郑板桥的诗
郑板桥的诗
Zhèng Bǎnqiáo de shī
= thơ của Trịnh Bản Kiều.
Ví dụ:
郑板桥的诗具有鲜明的个人风格。
Zhèng Bǎnqiáo de shī jùyǒu xiānmíng de gèrén fēnggé.
Thơ của Trịnh Bản Kiều có phong cách cá nhân rõ nét.
13. 郑板桥的作品
郑板桥的作品
Zhèng Bǎnqiáo de zuòpǐn
= tác phẩm của Trịnh Bản Kiều.
Đây là cách nói rất rộng.
作品 có thể bao gồm:
- tác phẩm hội họa
- thư pháp
- thơ
- văn chương.
Ví dụ:
郑板桥的作品深受后人喜爱。
Zhèng Bǎnqiáo de zuòpǐn shēn shòu hòurén xǐ'ài.
Tác phẩm của Trịnh Bản Kiều được hậu thế rất yêu thích.
14. 郑板桥 + 是 + danh từ
Mẫu:
郑板桥是 + danh từ
Ví dụ:
郑板桥是清代著名的书画家。
Trịnh Bản Kiều là một họa sĩ và thư pháp gia nổi tiếng thời Thanh.
郑板桥是中国历史上著名的文人之一。
Trịnh Bản Kiều là một trong những văn nhân nổi tiếng trong lịch sử Trung Quốc.
郑板桥是扬州八怪的重要代表人物。
Trịnh Bản Kiều là nhân vật đại diện quan trọng của Dương Châu Bát Quái.
15. 郑板桥 + 被 + người khác + xem/đánh giá
Có thể dùng cấu trúc bị động:
郑板桥被认为是……
= Trịnh Bản Kiều được xem là...
Ví dụ:
郑板桥被认为是清代重要的艺术家。
Zhèng Bǎnqiáo bèi rènwéi shì Qīngdài zhòngyào de yìshùjiā.
Trịnh Bản Kiều được xem là một nghệ sĩ quan trọng thời Thanh.
16. 人们认为郑板桥……
Cấu trúc:
人们认为 + 郑板桥 + ……
Ví dụ:
人们认为郑板桥的艺术风格非常独特。
Rénmen rènwéi Zhèng Bǎnqiáo de yìshù fēnggé fēicháng dútè.
Người ta cho rằng phong cách nghệ thuật của Trịnh Bản Kiều rất độc đáo.
17. 关于郑板桥
关于郑板桥
guānyú Zhèng Bǎnqiáo
= về Trịnh Bản Kiều.
Ví dụ:
关于郑板桥的故事有很多。
Guānyú Zhèng Bǎnqiáo de gùshi yǒu hěn duō.
Có rất nhiều câu chuyện về Trịnh Bản Kiều.
关于郑板桥的研究一直没有停止。
Guānyú Zhèng Bǎnqiáo de yánjiū yìzhí méiyǒu tíngzhǐ.
Việc nghiên cứu về Trịnh Bản Kiều vẫn chưa dừng lại.
18. 介绍郑板桥
介绍郑板桥
jièshào Zhèng Bǎnqiáo
= giới thiệu về Trịnh Bản Kiều.
Ví dụ:
这本书主要介绍郑板桥的生平和艺术。
Zhè běn shū zhǔyào jièshào Zhèng Bǎnqiáo de shēngpíng hé yìshù.
Cuốn sách này chủ yếu giới thiệu cuộc đời và nghệ thuật của Trịnh Bản Kiều.
19. 研究郑板桥
研究郑板桥
yánjiū Zhèng Bǎnqiáo
= nghiên cứu Trịnh Bản Kiều.
Ví dụ:
很多学者研究郑板桥的艺术思想。
Hěn duō xuézhě yánjiū Zhèng Bǎnqiáo de yìshù sīxiǎng.
Nhiều học giả nghiên cứu tư tưởng nghệ thuật của Trịnh Bản Kiều.
20. 学习郑板桥
学习郑板桥
xuéxí Zhèng Bǎnqiáo
= học hỏi Trịnh Bản Kiều.
Nhưng trong nhiều trường hợp, tự nhiên hơn là:
学习郑板桥的艺术思想。
Học hỏi tư tưởng nghệ thuật của Trịnh Bản Kiều.
学习郑板桥的书法。
Học thư pháp của Trịnh Bản Kiều.
21. 模仿郑板桥
模仿郑板桥
mófǎng Zhèng Bǎnqiáo
= bắt chước/phỏng theo Trịnh Bản Kiều.
Ví dụ:
有人喜欢模仿郑板桥的书法。
Yǒurén xǐhuan mófǎng Zhèng Bǎnqiáo de shūfǎ.
Có người thích mô phỏng thư pháp của Trịnh Bản Kiều.
22. 郑板桥和竹
Một trong những kết hợp quan trọng nhất:
郑板桥 + 竹
竹
zhú
= trúc.
Trịnh Bản Kiều đặc biệt nổi tiếng với tranh trúc.
Ví dụ:
郑板桥以画竹而闻名。
Zhèng Bǎnqiáo yǐ huà zhú ér wénmíng.
Trịnh Bản Kiều nổi tiếng nhờ vẽ trúc.
Cấu trúc:
以 + V + 而闻名
= nổi tiếng nhờ việc...
23. 以画竹闻名
以画竹闻名
yǐ huà zhú wénmíng
= nổi tiếng với việc vẽ trúc.
Ví dụ:
郑板桥以画竹闻名于世。
Zhèng Bǎnqiáo yǐ huà zhú wénmíng yú shì.
Trịnh Bản Kiều nổi tiếng trên đời nhờ tranh trúc.
闻名于世
wénmíng yú shì
= nổi tiếng trên đời, nổi tiếng khắp thiên hạ.
24. 郑板桥与竹
Trong văn viết có thể dùng:
郑板桥与竹有着密切的联系。
Zhèng Bǎnqiáo yǔ zhú yǒuzhe mìqiè de liánxì.
Trịnh Bản Kiều có mối liên hệ mật thiết với cây trúc.
与 = với.
Cách nói này trang trọng hơn:
郑板桥和竹……
25. 郑板桥与扬州八怪
郑板桥与扬州八怪
= Trịnh Bản Kiều và Dương Châu Bát Quái.
Ví dụ:
郑板桥是扬州八怪的代表人物之一。
Zhèng Bǎnqiáo shì Yángzhōu Bāguài de dàibiǎo rénwù zhī yī.
Trịnh Bản Kiều là một trong những nhân vật tiêu biểu của Dương Châu Bát Quái.
26. 扬州八怪 là gì?
扬州八怪
Yángzhōu Bāguài
nghĩa đen:
“Tám người kỳ quái ở Dương Châu”.
Nhưng đây là tên gọi lịch sử dành cho một nhóm văn nhân, họa sĩ có phong cách nghệ thuật khác biệt ở khu vực Dương Châu thời Thanh.
Vì vậy:
郑板桥是扬州八怪之一。
= Trịnh Bản Kiều là một trong các thành viên của Dương Châu Bát Quái.
27. 郑板桥与书画
书画
shūhuà
= thư pháp và hội họa.
Ví dụ:
郑板桥在书画方面有很高的成就。
Zhèng Bǎnqiáo zài shūhuà fāngmiàn yǒu hěn gāo de chéngjiù.
Trịnh Bản Kiều có thành tựu rất cao trong lĩnh vực thư họa.
28. 郑板桥与诗书画
诗书画
shī shū huà
= thơ, thư pháp và hội họa.
Ví dụ:
郑板桥在诗、书、画三个方面都有很高的成就。
Zhèng Bǎnqiáo zài shī, shū, huà sān ge fāngmiàn dōu yǒu hěn gāo de chéngjiù.
Trịnh Bản Kiều đều có thành tựu cao ở ba phương diện thơ, thư pháp và hội họa.
29. 郑板桥的艺术风格
艺术风格
yìshù fēnggé
= phong cách nghệ thuật.
Ví dụ:
郑板桥的艺术风格非常独特。
Zhèng Bǎnqiáo de yìshù fēnggé fēicháng dútè.
Phong cách nghệ thuật của Trịnh Bản Kiều rất độc đáo.
郑板桥形成了自己独特的艺术风格。
Zhèng Bǎnqiáo xíngchéng le zìjǐ dútè de yìshù fēnggé.
Trịnh Bản Kiều đã hình thành phong cách nghệ thuật độc đáo của riêng mình.
30. 郑板桥的思想
思想
sīxiǎng
= tư tưởng.
Ví dụ:
郑板桥的思想对后世产生了影响。
Zhèng Bǎnqiáo de sīxiǎng duì hòushì chǎnshēng le yǐngxiǎng.
Tư tưởng của Trịnh Bản Kiều đã tạo ảnh hưởng đến hậu thế.
31. 郑板桥的生平
生平
shēngpíng
= cuộc đời, cuộc đời và sự nghiệp.
Ví dụ:
这本书详细介绍了郑板桥的生平。
Zhè běn shū xiángxì jièshào le Zhèng Bǎnqiáo de shēngpíng.
Cuốn sách này giới thiệu chi tiết về cuộc đời của Trịnh Bản Kiều.
32. 郑板桥的故事
郑板桥的故事
= câu chuyện về Trịnh Bản Kiều.
Ví dụ:
关于郑板桥的故事在民间流传很广。
Guānyú Zhèng Bǎnqiáo de gùshi zài mínjiān liúchuán hěn guǎng.
Những câu chuyện về Trịnh Bản Kiều được lưu truyền rộng rãi trong dân gian.
33. 郑板桥的名句
名句
míngjù
= câu nổi tiếng, danh cú.
Ví dụ:
郑板桥留下了许多著名的诗句和书画作品。
Zhèng Bǎnqiáo liúxià le xǔduō zhùmíng de shījù hé shūhuà zuòpǐn.
Trịnh Bản Kiều để lại nhiều câu thơ nổi tiếng và các tác phẩm thư họa.
34. “难得糊涂” và 郑板桥
Khi học về 郑板桥, bạn rất dễ gặp:
难得糊涂
难得糊涂
nándé hútú
nghĩa đen:
khó có được sự hồ đồ.
Nghĩa mở rộng:
đôi khi biết rõ nhưng không cần quá tính toán, quá so đo; biết “giả hồ đồ” đúng lúc.
Câu này thường được gắn với 郑板桥 trong văn hóa đại chúng.
Có thể gặp:
郑板桥的“难得糊涂”很有名。
= “Nan đắc hồ đồ” của Trịnh Bản Kiều rất nổi tiếng.
35. “难得糊涂” không nên hiểu đơn giản là “ngu ngốc”
糊涂
hútú
không chỉ có nghĩa:
hồ đồ, không hiểu rõ.
Trong:
难得糊涂
nó có hàm ý sâu hơn:
đôi khi không cần nhìn mọi việc quá rõ ràng hoặc tính toán quá mức.
Do đó khi gặp:
郑板桥的“难得糊涂”
không nên dịch máy móc thành:
“Trịnh Bản Kiều khó mà hồ đồ.”
Mà nên hiểu:
tư tưởng “đôi khi hồ đồ cũng khó” / “biết hồ đồ đúng lúc” thường được gắn với Trịnh Bản Kiều.
36. 郑板桥与竹子的关系
Trong văn học và nghệ thuật Trung Quốc, có thể gặp:
郑板桥爱竹。
Zhèng Bǎnqiáo ài zhú.
Trịnh Bản Kiều yêu trúc.
郑板桥喜欢画竹。
Zhèng Bǎnqiáo xǐhuan huà zhú.
Trịnh Bản Kiều thích vẽ trúc.
郑板桥擅长画竹。
Zhèng Bǎnqiáo shàncháng huà zhú.
Trịnh Bản Kiều giỏi vẽ trúc.
郑板桥以画竹著称。
Zhèng Bǎnqiáo yǐ huà zhú zhùchēng.
Trịnh Bản Kiều nổi tiếng với tranh trúc.
37. 以……著称
Đây là cấu trúc rất đáng học.
以 + danh từ / động từ + 著称
= nổi tiếng nhờ...
Ví dụ:
郑板桥以画竹著称。
Trịnh Bản Kiều nổi tiếng với tranh trúc.
他以书法著称。
Tā yǐ shūfǎ zhùchēng.
Ông ấy nổi tiếng về thư pháp.
38. 郑板桥 và văn viết lịch sử
Khi viết bài lịch sử, có thể dùng:
郑板桥是清代著名的文学家、书画家。
郑板桥在中国艺术史上占有重要地位。
郑板桥的作品对后世产生了深远影响。
郑板桥的艺术风格独具特色。
Những câu này mang sắc thái văn viết, học thuật.
39. 20 câu ví dụ tổng hợp
郑板桥是清代著名的书画家。
Trịnh Bản Kiều là họa sĩ và thư pháp gia nổi tiếng thời Thanh.
郑板桥是扬州八怪的代表人物之一。
Trịnh Bản Kiều là một trong những nhân vật tiêu biểu của Dương Châu Bát Quái.
郑板桥以画竹闻名。
Trịnh Bản Kiều nổi tiếng với tranh trúc.
郑板桥擅长画竹。
Trịnh Bản Kiều giỏi vẽ trúc.
郑板桥的竹画很有特色。
Tranh trúc của Trịnh Bản Kiều rất đặc sắc.
郑板桥的书法具有独特的风格。
Thư pháp của Trịnh Bản Kiều có phong cách độc đáo.
很多人喜欢郑板桥的作品。
Nhiều người yêu thích tác phẩm của Trịnh Bản Kiều.
学者们对郑板桥进行了深入研究。
Các học giả đã tiến hành nghiên cứu sâu về Trịnh Bản Kiều.
这本书介绍了郑板桥的生平。
Cuốn sách này giới thiệu cuộc đời của Trịnh Bản Kiều.
这篇文章主要讨论郑板桥的艺术思想。
Bài viết này chủ yếu thảo luận về tư tưởng nghệ thuật của Trịnh Bản Kiều.
郑板桥在中国艺术史上具有重要地位。
Trịnh Bản Kiều có vị trí quan trọng trong lịch sử nghệ thuật Trung Quốc.
郑板桥留下了许多优秀的书画作品。
Trịnh Bản Kiều để lại nhiều tác phẩm thư họa xuất sắc.
郑板桥的艺术风格影响了后来的艺术家。
Phong cách nghệ thuật của Trịnh Bản Kiều đã ảnh hưởng đến các nghệ sĩ đời sau.
人们常常把郑板桥和竹子联系在一起。
Người ta thường liên hệ Trịnh Bản Kiều với cây trúc.
郑板桥喜欢通过画竹表达自己的思想。
Trịnh Bản Kiều thích dùng tranh trúc để thể hiện tư tưởng của mình.
关于郑板桥的故事有很多。
Có rất nhiều câu chuyện về Trịnh Bản Kiều.
郑板桥的名字在中国文化史上广为人知。
Tên tuổi Trịnh Bản Kiều được biết đến rộng rãi trong lịch sử văn hóa Trung Quốc.
后人对郑板桥的评价很高。
Hậu thế đánh giá rất cao Trịnh Bản Kiều.
郑板桥的作品至今仍然受到人们的喜爱。
Các tác phẩm của Trịnh Bản Kiều đến nay vẫn được mọi người yêu thích.
郑板桥不仅擅长绘画,而且精通书法和诗歌。
Trịnh Bản Kiều không chỉ giỏi hội họa mà còn tinh thông thư pháp và thơ ca.
40. Những cụm từ quan trọng nhất cần ghi nhớ
郑板桥本人
Zhèng Bǎnqiáo běnrén
= bản thân Trịnh Bản Kiều
郑板桥的作品
= tác phẩm của Trịnh Bản Kiều
郑板桥的书法
= thư pháp của Trịnh Bản Kiều
郑板桥的绘画
= hội họa của Trịnh Bản Kiều
郑板桥的竹画
= tranh trúc của Trịnh Bản Kiều
郑板桥的诗
= thơ của Trịnh Bản Kiều
郑板桥的思想
= tư tưởng của Trịnh Bản Kiều
郑板桥的生平
= cuộc đời Trịnh Bản Kiều
郑板桥的艺术风格
= phong cách nghệ thuật của Trịnh Bản Kiều
郑板桥的名句
= câu nói/câu thơ nổi tiếng của Trịnh Bản Kiều
研究郑板桥
= nghiên cứu Trịnh Bản Kiều
介绍郑板桥
= giới thiệu Trịnh Bản Kiều
评价郑板桥
= đánh giá Trịnh Bản Kiều
学习郑板桥
= học hỏi Trịnh Bản Kiều
模仿郑板桥
= mô phỏng Trịnh Bản Kiều
郑板桥以画竹闻名
= Trịnh Bản Kiều nổi tiếng với tranh trúc
郑板桥是扬州八怪之一
= Trịnh Bản Kiều là một trong Dương Châu Bát Quái
41. Điểm cần nhớ nhất về 郑板桥
郑板桥 không phải từ vựng thông thường mà là tên riêng.
Cần nhớ:
郑板桥 = Zhèng Bǎnqiáo = Trịnh Bản Kiều
郑燮 = Zhèng Xiè = tên thật
板桥 = hiệu của 郑燮
Khi sử dụng, các cấu trúc quan trọng nhất là:
郑板桥是……
Trịnh Bản Kiều là...
郑板桥的……
... của Trịnh Bản Kiều
关于郑板桥……
về Trịnh Bản Kiều...
研究郑板桥……
nghiên cứu Trịnh Bản Kiều...
郑板桥以……闻名/著称。
Trịnh Bản Kiều nổi tiếng với...
郑板桥擅长画竹。
Trịnh Bản Kiều giỏi vẽ trúc.
郑板桥是扬州八怪的代表人物之一。
Trịnh Bản Kiều là một trong những nhân vật tiêu biểu của Dương Châu Bát Quái.
Đặc biệt, khi gặp 郑板桥 trong các bài đọc tiếng Trung về văn hóa, lịch sử hoặc nghệ thuật, nên lập tức liên tưởng đến ba lĩnh vực:
诗、书、画
shī, shū, huà
thơ – thư pháp – hội họa
và đặc biệt:
画竹
huà zhú
vẽ trúc.
Cách dùng 算是 trong tiếng Trung
算是
suànshì
Nghĩa thường gặp: coi như là, được xem là, có thể tính là, cũng có thể nói là, kể như là.
Đây là một kết cấu rất thường gặp trong khẩu ngữ tiếng Trung. 算是 không đơn giản bằng 是. Khi dùng 算是, người nói thường không muốn khẳng định một cách tuyệt đối rằng “A chính xác là B”, mà muốn nói:
A có thể được xem là B / A cũng được tính là B / A về cơ bản có thể coi là B.
Nó thường mang sắc thái đánh giá, quy loại, công nhận ở một mức độ nào đó, đôi khi có thêm sắc thái “cuối cùng thì cũng…”, “coi như đã…”, hoặc “tạm xem là…” tùy ngữ cảnh.
一、算是 nghĩa là gì?
算
suàn
tính, tính là, coi là
是
shì
là
Khi ghép thành:
算是
suànshì
thì không nên dịch máy móc là “tính là”.
Trong rất nhiều trường hợp, nó nên được hiểu là:
- coi như là
- được xem là
- có thể tính là
- kể như là
- cũng có thể nói là
- có thể xem là
- ít nhất cũng được coi là
- cuối cùng cũng có thể nói là
Ví dụ:
他算是我的朋友。
Tā suànshì wǒ de péngyou.
Anh ấy có thể xem là bạn của tôi.
Câu này khác:
他是我的朋友。
Tā shì wǒ de péngyou.
Anh ấy là bạn của tôi.
是 khẳng định trực tiếp.
算是 thể hiện rằng người nói đánh giá người đó đủ để được xem là “bạn”, nhưng không nhất thiết muốn đưa ra một sự khẳng định tuyệt đối.
二、算是 là một kết cấu chứ không chỉ đơn giản là động từ
Trong cách học thực tế, nên ghi nhớ 算是 như một cụm kết cấu:
S + 算是 + N
hoặc:
S + 算是 + Adj
hoặc:
S + 算是 + V + O
hoặc:
S + 算是 + một mệnh đề
Ví dụ:
他算是一个很有经验的人。
Tā suànshì yí ge hěn yǒu jīngyàn de rén.
Anh ấy có thể xem là một người rất có kinh nghiệm.
这算是一个好消息。
Zhè suànshì yí ge hǎo xiāoxi.
Điều này có thể xem là một tin tốt.
这次合作算是成功了。
Zhè cì hézuò suànshì chénggōng le.
Lần hợp tác này có thể xem như là đã thành công.
他算是解决了这个问题。
Tā suànshì jiějué le zhège wèntí.
Anh ấy có thể xem như đã giải quyết được vấn đề này.
三、Ý nghĩa cốt lõi nhất: “được xem là”
Đây là cách hiểu quan trọng nhất.
Khi người nói dùng:
算是 + B
thì người nói đang đưa A vào phạm vi của B.
Có thể hiểu logic như sau:
A → có những đặc điểm đủ để được xem là B
Ví dụ:
他算是个专家。
Tā suànshì ge zhuānjiā.
Anh ấy có thể xem là một chuyên gia.
Người nói không nhất thiết khẳng định:
Anh ấy chắc chắn 100% là chuyên gia.
Mà ý là:
Xét về năng lực, kinh nghiệm hoặc biểu hiện thì có thể xem anh ấy là chuyên gia.
Một ví dụ khác:
这算是一种成功。
Zhè suànshì yì zhǒng chénggōng.
Điều này có thể xem là một dạng thành công.
Ở đây 算是 thể hiện sự đánh giá.
四、算是 + danh từ
Đây là cấu trúc rất cơ bản.
S + 算是 + N
Ví dụ:
他算是一个老员工了。
Tā suànshì yí ge lǎo yuángōng le.
Anh ấy có thể xem là một nhân viên lâu năm rồi.
她算是公司的核心员工。
Tā suànshì gōngsī de héxīn yuángōng.
Cô ấy có thể xem là nhân viên nòng cốt của công ty.
这算是一个机会。
Zhè suànshì yí ge jīhuì.
Điều này có thể xem là một cơ hội.
这算是一种进步。
Zhè suànshì yì zhǒng jìnbù.
Điều này có thể xem là một sự tiến bộ.
他算是我的老师。
Tā suànshì wǒ de lǎoshī.
Anh ấy có thể xem là thầy của tôi.
北京算是中国最重要的城市之一。
Běijīng suànshì Zhōngguó zuì zhòngyào de chéngshì zhī yī.
Bắc Kinh có thể xem là một trong những thành phố quan trọng nhất của Trung Quốc.
五、算是 + người
Có thể dùng 算是 để xác định mối quan hệ hoặc vị trí của một người.
Ví dụ:
他算是我的朋友。
Tā suànshì wǒ de péngyou.
Anh ấy có thể xem là bạn của tôi.
她算是我的前辈。
Tā suànshì wǒ de qiánbèi.
Cô ấy có thể xem là tiền bối của tôi.
他算是这个领域的专家。
Tā suànshì zhège lǐngyù de zhuānjiā.
Anh ấy có thể xem là chuyên gia trong lĩnh vực này.
他算是我们公司的老员工。
Tā suànshì wǒmen gōngsī de lǎo yuángōng.
Anh ấy có thể xem là nhân viên lâu năm của công ty chúng tôi.
六、算是 + tính từ
算是 cũng có thể đứng trước tính từ hoặc cụm tính từ để biểu thị rằng một trạng thái nào đó có thể được coi là đạt đến mức đó.
Ví dụ:
这家饭店算是不错。
Zhè jiā fàndiàn suànshì búcuò.
Nhà hàng này có thể xem là khá tốt.
他的中文算是很好了。
Tā de Zhōngwén suànshì hěn hǎo le.
Tiếng Trung của anh ấy có thể xem là rất tốt rồi.
这个成绩算是不错了。
Zhège chéngjì suànshì búcuò le.
Thành tích này có thể xem là khá tốt rồi.
现在的情况算是稳定了。
Xiànzài de qíngkuàng suànshì wěndìng le.
Tình hình hiện tại có thể xem là đã ổn định.
Ở đây 算是 thường làm cho đánh giá trở nên mềm hơn, không tuyệt đối như:
他的中文很好。
So với:
他的中文算是很好了。
Câu thứ hai có cảm giác:
Xét tổng thể thì tiếng Trung của anh ấy đã có thể xem là rất tốt rồi.
七、算是 + động từ
Đây là cách dùng rất quan trọng.
算是 + V
Ví dụ:
这次算是成功了。
Zhè cì suànshì chénggōng le.
Lần này có thể xem như đã thành công.
我算是明白了。
Wǒ suànshì míngbai le.
Tôi coi như đã hiểu rồi.
他算是解决了这个问题。
Tā suànshì jiějué le zhège wèntí.
Anh ấy có thể xem như đã giải quyết được vấn đề này.
我们算是完成任务了。
Wǒmen suànshì wánchéng rènwu le.
Chúng tôi coi như đã hoàn thành nhiệm vụ rồi.
这件事情算是过去了。
Zhè jiàn shìqing suànshì guòqù le.
Chuyện này coi như đã qua rồi.
Trong những câu như vậy, 算是 thường mang sắc thái:
xét đến đây thì có thể coi như đã đạt được kết quả đó.
八、算是 + động từ + 了
Đây là một cấu trúc rất phổ biến trong khẩu ngữ.
算是……了
thường mang ý:
coi như đã…
cuối cùng cũng…
xem như đã đạt đến trạng thái…
Ví dụ:
我算是明白了。
Wǒ suànshì míngbai le.
Tôi coi như đã hiểu rồi.
这次我算是学到了教训。
Zhè cì wǒ suànshì xué dào le jiàoxùn.
Lần này tôi coi như đã rút ra được bài học.
我们算是把问题解决了。
Wǒmen suànshì bǎ wèntí jiějué le.
Chúng tôi coi như đã giải quyết được vấn đề.
这次合作算是成功了。
Zhè cì hézuò suànshì chénggōng le.
Lần hợp tác này coi như đã thành công.
事情算是结束了。
Shìqing suànshì jiéshù le.
Chuyện này coi như kết thúc rồi.
九、算是 có thể mang sắc thái “cuối cùng cũng…”
Đây là một cách dùng rất quan trọng nhưng người học thường bỏ qua.
Ví dụ:
你算是来了。
Nǐ suànshì lái le.
Cuối cùng thì bạn cũng đến rồi.
Câu này không chỉ đơn giản là:
“Bạn đã đến.”
Nó có thể hàm ý:
Tôi đã chờ bạn khá lâu, cuối cùng bạn cũng đến.
Tương tự:
你算是明白了。
Nǐ suànshì míngbai le.
Cuối cùng thì bạn cũng hiểu rồi.
他算是成功了。
Tā suànshì chénggōng le.
Cuối cùng thì anh ấy cũng có thể xem là đã thành công.
这下我算是放心了。
Zhè xià wǒ suànshì fàngxīn le.
Lần này thì tôi coi như yên tâm rồi.
Ở đây 算是 có sắc thái cảm xúc rõ hơn.
十、这下……算是……
Một cấu trúc khẩu ngữ rất hay gặp:
这下 + S + 算是 + V/Adj + 了
Ý:
Lần này thì coi như…
Bây giờ thì cuối cùng cũng…
Ví dụ:
这下我算是明白了。
Zhè xià wǒ suànshì míngbai le.
Lần này thì tôi coi như đã hiểu rồi.
这下你算是找到答案了。
Zhè xià nǐ suànshì zhǎodào dá'àn le.
Lần này thì cuối cùng bạn cũng tìm được đáp án rồi.
这下我们算是放心了。
Zhè xià wǒmen suànshì fàngxīn le.
Lần này thì chúng tôi coi như yên tâm rồi.
这下问题算是解决了。
Zhè xià wèntí suànshì jiějué le.
Lần này thì vấn đề coi như được giải quyết rồi.
十一、总算 + 算是
Hai từ này có thể xuất hiện gần nhau trong khẩu ngữ:
总算……了
và
算是……了
đều có thể mang sắc thái “cuối cùng cũng”.
Ví dụ:
我总算完成任务了。
Wǒ zǒngsuàn wánchéng rènwu le.
Cuối cùng tôi cũng hoàn thành nhiệm vụ rồi.
我算是完成任务了。
Wǒ suànshì wánchéng rènwu le.
Tôi coi như đã hoàn thành nhiệm vụ rồi.
Sắc thái khác nhau:
总算 nhấn mạnh sau một quá trình khó khăn/chờ đợi thì cuối cùng đạt được kết quả.
算是 nhấn mạnh kết quả có thể được xem là đã đạt được.
十二、算是有……
Một cách dùng rất tự nhiên:
算是有 + N
thường có ý:
ít nhất cũng có…
coi như có…
Ví dụ:
这里算是有点儿变化了。
Zhèlǐ suànshì yǒudiǎnr biànhuà le.
Chỗ này coi như cũng có chút thay đổi rồi.
他算是有经验的人。
Tā suànshì yǒu jīngyàn de rén.
Anh ấy có thể xem là người có kinh nghiệm.
这个方案算是有一定的价值。
Zhège fāng'àn suànshì yǒu yídìng de jiàzhí.
Phương án này có thể xem là có giá trị nhất định.
十三、算是一个……
Cấu trúc:
算是一个 + N
rất thường gặp.
Ví dụ:
这算是一个不错的开始。
Zhè suànshì yí ge búcuò de kāishǐ.
Đây có thể xem là một khởi đầu khá tốt.
这算是一个好机会。
Zhè suànshì yí ge hǎo jīhuì.
Đây có thể xem là một cơ hội tốt.
这算是一个比较合理的解决方案。
Zhè suànshì yí ge bǐjiào hélǐ de jiějué fāng'àn.
Đây có thể xem là một phương án giải quyết tương đối hợp lý.
这算是一个重要的突破。
Zhè suànshì yí ge zhòngyào de tūpò.
Đây có thể xem là một bước đột phá quan trọng.
十四、算是比较……
算是比较 + tính từ
được dùng để đánh giá một đối tượng thuộc nhóm tương đối cao/thấp.
Ví dụ:
这个价格算是比较合理。
Zhège jiàgé suànshì bǐjiào hélǐ.
Mức giá này có thể xem là tương đối hợp lý.
他的成绩算是比较好的。
Tā de chéngjì suànshì bǐjiào hǎo de.
Thành tích của anh ấy có thể xem là khá tốt.
这个方案算是比较成熟的。
Zhège fāng'àn suànshì bǐjiào chéngshú de.
Phương án này có thể xem là tương đối hoàn thiện/chín muồi.
十五、算是比较 + tính từ + 的
Có thể dùng:
算是比较……的
Ví dụ:
他算是比较有经验的员工。
Tā suànshì bǐjiào yǒu jīngyàn de yuángōng.
Anh ấy có thể xem là một nhân viên khá có kinh nghiệm.
这是算是比较常见的问题。
Câu này không tự nhiên bằng:
这算是比较常见的问题。
Zhè suànshì bǐjiào chángjiàn de wèntí.
Đây có thể xem là một vấn đề khá phổ biến.
十六、算是……之一
Một cấu trúc rất hữu ích:
算是 + ……之一
Ví dụ:
他算是公司里最有经验的员工之一。
Tā suànshì gōngsī lǐ zuì yǒu jīngyàn de yuángōng zhī yī.
Anh ấy có thể xem là một trong những nhân viên có kinh nghiệm nhất công ty.
这是算是我们今年最重要的项目之一。
Zhè suànshì wǒmen jīnnián zuì zhòngyào de xiàngmù zhī yī.
Đây có thể xem là một trong những dự án quan trọng nhất của chúng tôi trong năm nay.
他算是这个领域比较有影响力的人之一。
Tā suànshì zhège lǐngyù bǐjiào yǒu yǐngxiǎnglì de rén zhī yī.
Anh ấy có thể xem là một trong những người khá có ảnh hưởng trong lĩnh vực này.
十七、算是正式……
算是正式 + V
thường biểu thị một sự kiện đã có thể được xem là chính thức.
Ví dụ:
我们算是正式开始合作了。
Wǒmen suànshì zhèngshì kāishǐ hézuò le.
Chúng ta có thể xem là đã chính thức bắt đầu hợp tác rồi.
他们算是正式进入这个市场了。
Tāmen suànshì zhèngshì jìnrù zhège shìchǎng le.
Họ có thể xem là đã chính thức bước vào thị trường này.
从今天开始,我们算是正式成为合作伙伴了。
Cóng jīntiān kāishǐ, wǒmen suànshì zhèngshì chéngwéi hézuò huǒbàn le.
Bắt đầu từ hôm nay, chúng ta có thể xem là chính thức trở thành đối tác hợp tác rồi.
十八、算是解决了
Một cấu trúc rất thường gặp:
算是解决了
= coi như đã giải quyết xong
Ví dụ:
这个问题算是解决了。
Zhège wèntí suànshì jiějué le.
Vấn đề này coi như đã được giải quyết.
我们终于算是解决了这个问题。
Wǒmen zhōngyú suànshì jiějué le zhège wèntí.
Cuối cùng chúng tôi cũng coi như giải quyết được vấn đề này.
Sự khác biệt rất tinh tế:
解决了
= đã giải quyết.
算是解决了
= có thể xem như đã giải quyết / coi như đã giải quyết.
算是解决了 đôi khi hàm ý rằng vẫn còn một số vấn đề nhỏ, nhưng xét tổng thể thì có thể coi là đã giải quyết.
十九、算是完成了
算是完成了
= coi như đã hoàn thành
Ví dụ:
这项工作算是完成了。
Zhè xiàng gōngzuò suànshì wánchéng le.
Công việc này coi như đã hoàn thành.
我们的任务算是完成了。
Wǒmen de rènwu suànshì wánchéng le.
Nhiệm vụ của chúng tôi coi như đã hoàn thành.
到这里,整个项目算是完成了。
Dào zhèlǐ, zhěnggè xiàngmù suànshì wánchéng le.
Đến đây thì toàn bộ dự án coi như đã hoàn thành.
二十、算是明白了
Đây là một kết hợp cực kỳ thường gặp trong khẩu ngữ.
算是明白了
suànshì míngbai le
coi như đã hiểu / cuối cùng cũng hiểu
Ví dụ:
听了你的解释,我算是明白了。
Tīng le nǐ de jiěshì, wǒ suànshì míngbai le.
Nghe bạn giải thích xong thì tôi coi như đã hiểu rồi.
这次我算是明白他的意思了。
Zhè cì wǒ suànshì míngbai tā de yìsi le.
Lần này tôi cuối cùng cũng hiểu ý của anh ấy rồi.
二十一、算是看清楚了
算是看清楚了
= coi như đã nhìn rõ / đã nhìn thấu
Ví dụ:
经过这件事,我算是看清楚他是什么样的人了。
Jīngguò zhè jiàn shì, wǒ suànshì kàn qīngchu tā shì shénme yàng de rén le.
Sau chuyện này, tôi coi như đã nhìn rõ anh ấy là người như thế nào rồi.
Ở đây 算是 có sắc thái:
trải qua chuyện này, cuối cùng tôi cũng hiểu rõ.
二十二、算是学到了
算是学到了……
= coi như đã học được…
Ví dụ:
这次工作让我算是学到了不少东西。
Zhè cì gōngzuò ràng wǒ suànshì xué dào le bù shǎo dōngxi.
Công việc lần này khiến tôi coi như đã học được khá nhiều điều.
这次经历让我算是学到了一个教训。
Zhè cì jīnglì ràng wǒ suànshì xué dào le yí ge jiàoxùn.
Trải nghiệm lần này khiến tôi coi như đã rút ra được một bài học.
二十三、算是……吧
算是……吧
là cách nói rất tự nhiên khi người nói không muốn khẳng định tuyệt đối.
Ví dụ:
他算是我的朋友吧。
Tā suànshì wǒ de péngyou ba.
Có thể xem anh ấy là bạn tôi.
这算是成功吧。
Zhè suànshì chénggōng ba.
Có thể xem đây là thành công nhỉ.
应该算是一个机会吧。
Yīnggāi suànshì yí ge jīhuì ba.
Chắc có thể xem đây là một cơ hội.
他算是个比较可靠的人吧。
Tā suànshì ge bǐjiào kěkào de rén ba.
Anh ấy có thể xem là một người khá đáng tin.
Ở đây:
算是 + 吧
làm cho lời đánh giá trở nên mềm, dè dặt, không tuyệt đối.
二十四、也算是
也算是
yě suànshì
= cũng coi như là / cũng có thể xem là
Đây là cách dùng rất phổ biến.
Ví dụ:
这也算是一个经验。
Zhè yě suànshì yí ge jīngyàn.
Điều này cũng có thể xem là một kinh nghiệm.
这次失败也算是一次教训。
Zhè cì shībài yě suànshì yí cì jiàoxùn.
Thất bại lần này cũng có thể xem là một bài học.
虽然没有成功,但也算是有收获。
Suīrán méiyǒu chénggōng, dàn yě suànshì yǒu shōuhuò.
Mặc dù không thành công, nhưng cũng có thể xem là đã có thu hoạch.
能认识你,也算是我的幸运。
Néng rènshi nǐ, yě suànshì wǒ de xìngyùn.
Có thể quen biết bạn cũng có thể xem là may mắn của tôi.
二十五、也算是……了
Cấu trúc:
也算是 + V/Adj + 了
thường có ý:
ít nhất cũng coi như đã…
Ví dụ:
我也算是尽力了。
Wǒ yě suànshì jìnlì le.
Tôi cũng coi như đã cố hết sức rồi.
Đây là câu rất hay gặp.
Người nói không nhất thiết nói:
Tôi đã làm hoàn hảo.
Mà là:
Tôi cũng đã cố hết sức trong khả năng của mình, nên có thể coi như tôi đã tận lực.
Một số câu:
我也算是帮过你了。
Wǒ yě suànshì bāng guo nǐ le.
Tôi cũng coi như đã từng giúp bạn rồi.
我也算是努力过了。
Wǒ yě suànshì nǔlì guo le.
Tôi cũng coi như đã từng cố gắng rồi.
我们也算是完成任务了。
Wǒmen yě suànshì wánchéng rènwu le.
Chúng tôi cũng coi như đã hoàn thành nhiệm vụ rồi.
二十六、总算是
总算是
zǒngsuàn shì
= cuối cùng thì cũng…
Ví dụ:
他总算是来了。
Tā zǒngsuàn shì lái le.
Cuối cùng thì anh ấy cũng đến.
我们总算是把问题解决了。
Wǒmen zǒngsuàn shì bǎ wèntí jiějué le.
Cuối cùng chúng tôi cũng giải quyết được vấn đề.
这次总算是成功了。
Zhè cì zǒngsuàn shì chénggōng le.
Lần này cuối cùng cũng thành công.
总算是 nhấn mạnh mạnh hơn về quá trình khó khăn, chờ đợi hoặc trở ngại.
二十七、勉强算是
勉强算是
miǎnqiǎng suànshì
= miễn cưỡng có thể xem là / miễn cưỡng coi như là
Đây là một cách dùng rất đáng chú ý.
Ví dụ:
这个成绩勉强算是及格。
Zhège chéngjì miǎnqiǎng suànshì jígé.
Thành tích này miễn cưỡng có thể xem là đạt.
他的表现勉强算是合格。
Tā de biǎoxiàn miǎnqiǎng suànshì hégé.
Biểu hiện của anh ấy miễn cưỡng có thể xem là đạt yêu cầu.
这个方案勉强算是可行。
Zhège fāng'àn miǎnqiǎng suànshì kěxíng.
Phương án này miễn cưỡng có thể xem là khả thi.
Ở đây:
勉强 = miễn cưỡng, khó khăn lắm mới đạt mức đó
算是 = có thể xem là
Cho nên:
勉强算是 = chỉ vừa đủ để được xem là…
二十八、严格来说不算是……
Kết cấu đối lập rất quan trọng:
严格来说,不算是……
yángé láishuō, bù suànshì...
= nói một cách nghiêm ngặt thì không được xem là…
Ví dụ:
严格来说,这不算是成功。
Yángé láishuō, zhè bù suànshì chénggōng.
Nói một cách nghiêm ngặt thì điều này không được xem là thành công.
严格来说,他还不算是专家。
Yángé láishuō, tā hái bù suànshì zhuānjiā.
Nói một cách nghiêm ngặt thì anh ấy vẫn chưa được xem là chuyên gia.
严格来说,这不算是一个完整的解决方案。
Yángé láishuō, zhè bù suànshì yí ge wánzhěng de jiějué fāng'àn.
Nói một cách nghiêm ngặt thì đây chưa được xem là một phương án giải quyết hoàn chỉnh.
二十九、还算是
还算是
hái suànshì
= cũng coi như là / vẫn có thể xem là / cũng khá là
Đây là một cách nói mang tính đánh giá.
Ví dụ:
他的中文还算是不错。
Tā de Zhōngwén hái suànshì búcuò.
Tiếng Trung của anh ấy cũng có thể xem là khá tốt.
这个价格还算是合理。
Zhège jiàgé hái suànshì hélǐ.
Mức giá này cũng có thể xem là khá hợp lý.
这家公司的待遇还算是不错。
Zhè jiā gōngsī de dàiyù hái suànshì búcuò.
Chế độ đãi ngộ của công ty này cũng có thể xem là khá tốt.
Ở đây:
还算是不错
thường không có nghĩa:
cực kỳ tốt.
Mà gần với:
cũng khá ổn / xét ra thì cũng không tệ.
三十、倒算是
倒算是
dào suànshì
= trái lại thì lại có thể xem là…
Dùng để tạo sắc thái tương phản.
Ví dụ:
别人都不愿意去,他倒算是比较积极。
Biérén dōu bú yuànyì qù, tā dào suànshì bǐjiào jījí.
Người khác đều không muốn đi, trái lại anh ấy lại có thể xem là khá tích cực.
Cách này thiên về khẩu ngữ và văn phong tự nhiên.
三十一、算不上 và 算是 là hai hướng ngược nhau
Đây là một cặp rất cần học cùng nhau.
算是
suànshì
có thể xem là
算不上
suàn bu shàng
không thể xem là / chưa đủ để được gọi là
Ví dụ:
他算是专家。
Tā suànshì zhuānjiā.
Anh ấy có thể xem là chuyên gia.
他还算不上专家。
Tā hái suàn bu shàng zhuānjiā.
Anh ấy vẫn chưa thể được xem là chuyên gia.
Một ví dụ khác:
这算是成功。
Zhè suànshì chénggōng.
Đây có thể xem là thành công.
这还算不上成功。
Zhè hái suàn bu shàng chénggōng.
Điều này vẫn chưa thể được xem là thành công.
三十二、算是 và 算
Cũng cần phân biệt:
算
và
算是
算 có rất nhiều nghĩa:
算钱
suàn qián
tính tiền
算时间
suàn shíjiān
tính thời gian
算数量
suàn shùliàng
tính số lượng
算成本
suàn chéngběn
tính chi phí
Nhưng trong:
算是专家
thì 算 mang nghĩa:
coi là / tính là / xem là
是 ở đây làm cho kết cấu 算是 trở thành một cách diễn đạt rất tự nhiên.
三十三、算是 và 是 khác nhau như thế nào?
Đây là phần quan trọng nhất.
是
他是专家。
Tā shì zhuānjiā.
Anh ấy là chuyên gia.
Khẳng định trực tiếp.
算是
他算是专家。
Tā suànshì zhuānjiā.
Anh ấy có thể xem là chuyên gia.
Có sắc thái đánh giá, tương đối, không tuyệt đối.
Ví dụ:
这是一种成功。
Zhè shì yì zhǒng chénggōng.
Đây là một dạng thành công.
这算是一种成功。
Zhè suànshì yì zhǒng chénggōng.
Đây có thể xem là một dạng thành công.
Câu thứ hai cho thấy người nói đang đưa ra nhận định chứ không chỉ xác định một sự thật.
三十四、算是 có sắc thái “tạm xếp vào”
Một cách hiểu rất hay của 算是 là:
xét theo tiêu chuẩn hiện tại, có thể xếp A vào loại B.
Ví dụ:
这个产品算是高端产品。
Zhège chǎnpǐn suànshì gāoduān chǎnpǐn.
Sản phẩm này có thể xếp vào nhóm sản phẩm cao cấp.
这家店算是高档餐厅。
Zhè jiā diàn suànshì gāodàng cāntīng.
Nhà hàng này có thể xem là nhà hàng cao cấp.
他算是年轻人中的佼佼者。
Tā suànshì niánqīngrén zhōng de jiǎojiǎozhě.
Anh ấy có thể xem là người nổi bật trong số những người trẻ.
三十五、算是 có thể biểu thị mức độ “đạt chuẩn”
Ví dụ:
这个产品算是合格了。
Zhège chǎnpǐn suànshì hégé le.
Sản phẩm này coi như đã đạt tiêu chuẩn.
这个方案算是可行了。
Zhège fāng'àn suànshì kěxíng le.
Phương án này coi như đã khả thi.
他的表现算是合格了。
Tā de biǎoxiàn suànshì hégé le.
Biểu hiện của anh ấy coi như đạt yêu cầu.
Những câu này rất hữu ích trong môi trường công việc.
三十六、算是 có thể dùng để “giảm nhẹ” một nhận định
Ví dụ:
他很有钱。
Tā hěn yǒu qián.
Anh ấy rất giàu.
Đây là khẳng định trực tiếp.
他算是比较有钱。
Tā suànshì bǐjiào yǒu qián.
Anh ấy có thể xem là khá giàu.
Câu thứ hai mềm hơn.
Tương tự:
这个方法很好。
Zhège fāngfǎ hěn hǎo.
Phương pháp này rất tốt.
这个方法算是比较好的。
Zhège fāngfǎ suànshì bǐjiào hǎo de.
Phương pháp này có thể xem là khá tốt.
三十七、算是 trong khẩu ngữ thường mang tính “tổng kết”
Đây là điểm rất đáng chú ý.
Khi người Trung Quốc nói:
算是……了
thường họ đang tổng kết một quá trình.
Ví dụ:
忙了这么久,这个项目算是完成了。
Máng le zhème jiǔ, zhège xiàngmù suànshì wánchéng le.
Bận rộn lâu như vậy, dự án này coi như đã hoàn thành.
经过这么长时间的学习,我算是入门了。
Jīngguò zhème cháng shíjiān de xuéxí, wǒ suànshì rùmén le.
Sau thời gian học lâu như vậy, tôi coi như đã nhập môn.
经过这次合作,我们算是建立了信任。
Jīngguò zhè cì hézuò, wǒmen suànshì jiànlì le xìnrèn.
Sau lần hợp tác này, chúng tôi coi như đã xây dựng được sự tin tưởng.
三十八、Một số cụm rất đáng học thuộc
算是成功了
suànshì chénggōng le
coi như đã thành công
算是完成了
suànshì wánchéng le
coi như đã hoàn thành
算是解决了
suànshì jiějué le
coi như đã giải quyết
算是明白了
suànshì míngbai le
coi như đã hiểu
算是知道了
suànshì zhīdào le
coi như đã biết
算是学到了
suànshì xué dào le
coi như đã học được
算是看清楚了
suànshì kàn qīngchu le
coi như đã nhìn rõ
算是完成任务了
suànshì wánchéng rènwu le
coi như đã hoàn thành nhiệm vụ
算是有经验了
suànshì yǒu jīngyàn le
coi như đã có kinh nghiệm
算是正式开始了
suànshì zhèngshì kāishǐ le
coi như đã chính thức bắt đầu
算是比较合理
suànshì bǐjiào hélǐ
có thể xem là tương đối hợp lý
算是不错
suànshì búcuò
có thể xem là khá tốt
还算是不错
hái suànshì búcuò
cũng có thể xem là khá ổn
也算是成功了
yě suànshì chénggōng le
cũng coi như đã thành công
勉强算是成功
miǎnqiǎng suànshì chénggōng
miễn cưỡng có thể xem là thành công
不算是……
bú suànshì...
không được xem là...
还不算是……
hái bú suànshì...
vẫn chưa được xem là...
三十九、40 câu ví dụ tổng hợp với 算是
1. 他算是我的朋友。
Tā suànshì wǒ de péngyou.
Anh ấy có thể xem là bạn của tôi.
2. 他算是这个领域的专家。
Tā suànshì zhège lǐngyù de zhuānjiā.
Anh ấy có thể xem là chuyên gia trong lĩnh vực này.
3. 她算是公司里的核心员工。
Tā suànshì gōngsī lǐ de héxīn yuángōng.
Cô ấy có thể xem là nhân viên nòng cốt của công ty.
4. 这算是一个不错的机会。
Zhè suànshì yí ge búcuò de jīhuì.
Đây có thể xem là một cơ hội khá tốt.
5. 这算是一种进步。
Zhè suànshì yì zhǒng jìnbù.
Đây có thể xem là một sự tiến bộ.
6. 这个成绩算是不错了。
Zhège chéngjì suànshì búcuò le.
Thành tích này coi như khá tốt rồi.
7. 他的中文算是很好了。
Tā de Zhōngwén suànshì hěn hǎo le.
Tiếng Trung của anh ấy có thể xem là rất tốt rồi.
8. 这个价格算是比较合理。
Zhège jiàgé suànshì bǐjiào hélǐ.
Mức giá này có thể xem là tương đối hợp lý.
9. 这次合作算是成功了。
Zhè cì hézuò suànshì chénggōng le.
Lần hợp tác này coi như đã thành công.
10. 这个问题算是解决了。
Zhège wèntí suànshì jiějué le.
Vấn đề này coi như đã được giải quyết.
11. 我算是明白了。
Wǒ suànshì míngbai le.
Tôi coi như đã hiểu rồi.
12. 这下我算是放心了。
Zhè xià wǒ suànshì fàngxīn le.
Lần này tôi coi như yên tâm rồi.
13. 你算是来了。
Nǐ suànshì lái le.
Cuối cùng thì bạn cũng đến rồi.
14. 他算是成功了。
Tā suànshì chénggōng le.
Anh ấy coi như đã thành công rồi.
15. 我们算是完成任务了。
Wǒmen suànshì wánchéng rènwu le.
Chúng tôi coi như đã hoàn thành nhiệm vụ rồi.
16. 这件事情算是过去了。
Zhè jiàn shìqing suànshì guòqù le.
Chuyện này coi như đã qua rồi.
17. 这次经历也算是一次教训。
Zhè cì jīnglì yě suànshì yí cì jiàoxùn.
Trải nghiệm lần này cũng có thể xem là một bài học.
18. 失败也算是成功的一部分。
Shībài yě suànshì chénggōng de yí bùfen.
Thất bại cũng có thể xem là một phần của thành công.
19. 我也算是尽力了。
Wǒ yě suànshì jìnlì le.
Tôi cũng coi như đã cố hết sức rồi.
20. 他还算是一个可靠的人。
Tā hái suànshì yí ge kěkào de rén.
Anh ấy cũng có thể xem là một người đáng tin.
21. 这个方案还算是合理。
Zhège fāng'àn hái suànshì hélǐ.
Phương án này cũng có thể xem là hợp lý.
22. 这个产品勉强算是合格。
Zhège chǎnpǐn miǎnqiǎng suànshì hégé.
Sản phẩm này miễn cưỡng có thể xem là đạt tiêu chuẩn.
23. 他的表现勉强算是合格了。
Tā de biǎoxiàn miǎnqiǎng suànshì hégé le.
Biểu hiện của anh ấy miễn cưỡng coi như đạt yêu cầu.
24. 严格来说,他还不算是专家。
Yángé láishuō, tā hái bú suànshì zhuānjiā.
Nói một cách nghiêm ngặt thì anh ấy vẫn chưa được xem là chuyên gia.
25. 这还不算是成功。
Zhè hái bú suànshì chénggōng.
Điều này vẫn chưa được xem là thành công.
26. 他算是我们公司最有经验的员工之一。
Tā suànshì wǒmen gōngsī zuì yǒu jīngyàn de yuángōng zhī yī.
Anh ấy có thể xem là một trong những nhân viên có kinh nghiệm nhất công ty chúng tôi.
27. 这算是今年最重要的项目之一。
Zhè suànshì jīnnián zuì zhòngyào de xiàngmù zhī yī.
Đây có thể xem là một trong những dự án quan trọng nhất năm nay.
28. 我们算是正式开始合作了。
Wǒmen suànshì zhèngshì kāishǐ hézuò le.
Chúng tôi có thể xem là đã chính thức bắt đầu hợp tác.
29. 他们算是正式进入这个市场了。
Tāmen suànshì zhèngshì jìnrù zhège shìchǎng le.
Họ có thể xem là đã chính thức bước vào thị trường này.
30. 经过这次合作,我们算是建立了信任。
Jīngguò zhè cì hézuò, wǒmen suànshì jiànlì le xìnrèn.
Sau lần hợp tác này, chúng tôi coi như đã xây dựng được sự tin tưởng.
31. 经过这段时间的学习,我算是入门了。
Jīngguò zhè duàn shíjiān de xuéxí, wǒ suànshì rùmén le.
Sau thời gian học tập này, tôi coi như đã nhập môn.
32. 这次工作让我算是学到了不少东西。
Zhè cì gōngzuò ràng wǒ suànshì xué dào le bù shǎo dōngxi.
Công việc lần này khiến tôi coi như đã học được khá nhiều điều.
33. 经过这件事,我算是看清楚他了。
Jīngguò zhè jiàn shì, wǒ suànshì kàn qīngchu tā le.
Sau chuyện này, tôi coi như đã nhìn rõ anh ấy.
34. 这也算是一个好消息。
Zhè yě suànshì yí ge hǎo xiāoxi.
Điều này cũng có thể xem là một tin tốt.
35. 能认识你,也算是我的幸运。
Néng rènshi nǐ, yě suànshì wǒ de xìngyùn.
Có thể quen biết bạn cũng có thể xem là may mắn của tôi.
36. 这次失败也算是一次宝贵的经验。
Zhè cì shībài yě suànshì yí cì bǎoguì de jīngyàn.
Thất bại lần này cũng có thể xem là một kinh nghiệm quý báu.
37. 他算是比较有经验的管理人员。
Tā suànshì bǐjiào yǒu jīngyàn de guǎnlǐ rényuán.
Anh ấy có thể xem là một nhân viên quản lý khá có kinh nghiệm.
38. 这个方法算是比较有效的。
Zhège fāngfǎ suànshì bǐjiào yǒuxiào de.
Phương pháp này có thể xem là tương đối hiệu quả.
39. 忙了这么久,这个项目算是完成了。
Máng le zhème jiǔ, zhège xiàngmù suànshì wánchéng le.
Bận rộn lâu như vậy, dự án này coi như đã hoàn thành.
40. 到这里,整个事情总算是结束了。
Dào zhèlǐ, zhěnggè shìqing zǒngsuàn shì jiéshù le.
Đến đây thì toàn bộ sự việc cuối cùng cũng coi như kết thúc.
四十、Điểm cần nhớ nhất về 算是
Khi gặp 算是, trước tiên hãy thử dịch theo ba hướng sau:
“có thể xem là”
Ví dụ:
他算是专家。
Anh ấy có thể xem là chuyên gia.
“coi như là”
Ví dụ:
这算是成功了。
Coi như đã thành công rồi.
“cuối cùng cũng…”
Ví dụ:
我算是明白了。
Cuối cùng thì tôi cũng hiểu rồi.
Sau đó nhìn vào ngữ cảnh để xác định sắc thái.
Nếu là:
算是 + danh từ
thường là “có thể xem là…”
算是一个机会
= có thể xem là một cơ hội.
Nếu là:
算是 + tính từ
thường là “có thể xem là đạt đến mức…”
算是不错
= có thể xem là khá tốt.
Nếu là:
算是 + V + 了
thường là “coi như đã…, cuối cùng cũng…”
算是解决了
= coi như đã giải quyết xong.
Nếu là:
也算是……
thường là “cũng coi như là…”
也算是一次经验
= cũng có thể xem là một kinh nghiệm.
Nếu là:
还算是……
thường là “cũng khá…, cũng có thể xem là…”
还算是合理
= cũng có thể xem là hợp lý.
Nếu là:
勉强算是……
thường là “miễn cưỡng mới có thể xem là…”
勉强算是合格
= miễn cưỡng coi như đạt.
Nếu là:
不算是……
thì là phủ định:
không được xem là…
还不算是……
= vẫn chưa được xem là…
Vì vậy, 算是 là một từ rất quan trọng để diễn đạt sự đánh giá tương đối, sự quy loại và kết luận “coi như”, đặc biệt phổ biến trong khẩu ngữ. Khi học, không nên chỉ ghi nhớ 算是 = coi như, mà nên nắm cả ba lớp nghĩa chính:
算是 + N → có thể xem là N
算是 + Adj → có thể xem là đạt mức Adj
算是 + V + 了 → coi như đã V / cuối cùng cũng V
Đây chính là ba cách dùng cốt lõi giúp bạn hiểu và sử dụng 算是 tự nhiên trong tiếng Trung.
Cách dùng 看待 (kàndài) trong tiếng Trung
看待 (kàndài) là một động từ rất quan trọng trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt thường gặp trong các chủ đề như quan điểm, thái độ, cách nhìn nhận, đánh giá con người, sự việc, vấn đề và các hiện tượng xã hội.
Nghĩa cốt lõi của 看待 là:
nhìn nhận, đối xử về mặt nhận thức, xem xét, nhìn nhận một người hoặc một sự việc theo một cách nào đó.
Điểm quan trọng nhất cần nhớ:
看待 không đơn giản là “nhìn” bằng mắt, mà là “nhìn nhận” bằng quan điểm, thái độ và cách đánh giá.
Ví dụ:
我们应该正确看待失败。
Wǒmen yīnggāi zhèngquè kàndài shībài.
Chúng ta nên nhìn nhận thất bại một cách đúng đắn.
Ở đây 看待 không có nghĩa là “nhìn thất bại”, mà là:
có cách nhìn nhận đúng đắn đối với thất bại.
1. 看待 đọc là gì?
看待
Pinyin: kàndài
- 看 (kàn): nhìn, xem, nhìn nhận
- 待 (dài): đối đãi, đối xử
Hai chữ kết hợp lại tạo thành ý:
dùng một cách nhìn hoặc thái độ nhất định để đối đãi với một người/sự việc.
2. Từ loại của 看待
看待 là động từ.
Nó thường cần có đối tượng phía sau hoặc đi trong một cấu trúc thể hiện đối tượng được nhìn nhận.
Ví dụ:
看待问题
kàndài wèntí
→ nhìn nhận vấn đề
看待失败
kàndài shībài
→ nhìn nhận thất bại
看待人生
kàndài rénshēng
→ nhìn nhận cuộc đời
看待自己
kàndài zìjǐ
→ nhìn nhận bản thân
3. Nghĩa cơ bản nhất: “nhìn nhận”
Đây là cách dùng quan trọng nhất.
我们应该正确看待这个问题。
Wǒmen yīnggāi zhèngquè kàndài zhège wèntí.
Chúng ta nên nhìn nhận vấn đề này một cách đúng đắn.
年轻人应该理性看待网络信息。
Niánqīngrén yīnggāi lǐxìng kàndài wǎngluò xìnxī.
Người trẻ nên nhìn nhận thông tin trên mạng một cách lý trí.
我们要客观看待这件事情。
Wǒmen yào kèguān kàndài zhè jiàn shìqing.
Chúng ta cần nhìn nhận việc này một cách khách quan.
4. 看待 + người
看待 có thể dùng với người làm đối tượng.
Ví dụ:
你应该平等看待每一个人。
Nǐ yīnggāi píngděng kàndài měi yí ge rén.
Bạn nên đối xử/nhìn nhận mọi người một cách bình đẳng.
我们应该尊重地看待老人。
Wǒmen yīnggāi zūnzhòng de kàndài lǎorén.
Chúng ta nên nhìn nhận người cao tuổi với thái độ tôn trọng.
社会应该如何看待年轻人的选择?
Shèhuì yīnggāi rúhé kàndài niánqīngrén de xuǎnzé?
Xã hội nên nhìn nhận lựa chọn của người trẻ như thế nào?
Ở đây 看待 + người thường không đơn thuần là “nhìn người đó”, mà là:
đối xử về mặt quan niệm/thái độ đối với người đó.
5. 看待 + sự việc
Đây là cách dùng cực kỳ phổ biến.
看待问题
→ nhìn nhận vấn đề
看待事情
→ nhìn nhận sự việc
看待现实
→ nhìn nhận hiện thực
看待社会
→ nhìn nhận xã hội
看待生活
→ nhìn nhận cuộc sống
Ví dụ:
我们应该用发展的眼光看待问题。
Wǒmen yīnggāi yòng fāzhǎn de yǎnguāng kàndài wèntí.
Chúng ta nên nhìn nhận vấn đề bằng quan điểm phát triển.
6. 看待 + thất bại
Đây là một kết hợp rất quan trọng.
正确看待失败
→ nhìn nhận thất bại một cách đúng đắn
理性看待失败
→ nhìn nhận thất bại một cách lý trí
客观看待失败
→ nhìn nhận thất bại một cách khách quan
Ví dụ:
我们不能因为一次失败就否定自己,要正确看待失败。
Wǒmen bùnéng yīnwèi yí cì shībài jiù fǒudìng zìjǐ, yào zhèngquè kàndài shībài.
Chúng ta không thể vì một lần thất bại mà phủ nhận bản thân, mà cần nhìn nhận thất bại một cách đúng đắn.
7. 看待 + thành công
看待成功
→ nhìn nhận thành công.
Ví dụ:
我们也应该正确看待成功。
Wǒmen yě yīnggāi zhèngquè kàndài chénggōng.
Chúng ta cũng nên nhìn nhận thành công một cách đúng đắn.
不要过分看重成功,也不要轻视失败。我们应该客观看待二者。
Bú yào guòfèn kànzhòng chénggōng, yě bú yào qīngshì shībài. Wǒmen yīnggāi kèguān kàndài èrzhě.
Đừng quá coi trọng thành công, cũng đừng xem nhẹ thất bại. Chúng ta nên nhìn nhận khách quan cả hai.
8. 看待 + bản thân
看待自己
kàndài zìjǐ
→ nhìn nhận bản thân.
Ví dụ:
我们应该正确看待自己。
Wǒmen yīnggāi zhèngquè kàndài zìjǐ.
Chúng ta nên nhìn nhận bản thân một cách đúng đắn.
不要因为一次失败就否定自己,要学会正确看待自己。
Bú yào yīnwèi yí cì shībài jiù fǒudìng zìjǐ, yào xuéhuì zhèngquè kàndài zìjǐ.
Đừng vì một lần thất bại mà phủ nhận bản thân, hãy học cách nhìn nhận bản thân đúng đắn.
9. 看待 + 人生
看待人生
→ nhìn nhận cuộc đời.
Ví dụ:
不同的人有不同的方式看待人生。
Bùtóng de rén yǒu bùtóng de fāngshì kàndài rénshēng.
Những người khác nhau có những cách khác nhau để nhìn nhận cuộc đời.
我们应该积极看待人生。
Wǒmen yīnggāi jījí kàndài rénshēng.
Chúng ta nên nhìn nhận cuộc đời một cách tích cực.
10. 看待 + 生活
看待生活
→ nhìn nhận cuộc sống.
Ví dụ:
每个人看待生活的方式都不一样。
Měi ge rén kàndài shēnghuó de fāngshì dōu bù yíyàng.
Cách mỗi người nhìn nhận cuộc sống đều khác nhau.
我们应该积极乐观地看待生活。
Wǒmen yīnggāi jījí lèguān de kàndài shēnghuó.
Chúng ta nên nhìn nhận cuộc sống một cách tích cực và lạc quan.
11. 看待 + 感情
看待感情
→ nhìn nhận tình cảm.
Ví dụ:
年轻人应该怎样看待爱情?
Niánqīngrén yīnggāi zěnyàng kàndài àiqíng?
Người trẻ nên nhìn nhận tình yêu như thế nào?
每个人看待感情的态度都不一样。
Měi ge rén kàndài gǎnqíng de tàidu dōu bù yíyàng.
Thái độ nhìn nhận tình cảm của mỗi người đều khác nhau.
12. 看待 + 工作
看待工作
→ nhìn nhận công việc.
Ví dụ:
我们应该认真看待自己的工作。
Wǒmen yīnggāi rènzhēn kàndài zìjǐ de gōngzuò.
Chúng ta nên nghiêm túc nhìn nhận công việc của mình.
13. 看待 + 学习
看待学习
→ nhìn nhận việc học.
Ví dụ:
我们应该以积极的态度看待学习。
Wǒmen yīnggāi yǐ jījí de tàidu kàndài xuéxí.
Chúng ta nên nhìn nhận việc học bằng thái độ tích cực.
14. Cấu trúc rất quan trọng: 正确看待
正确看待
zhèngquè kàndài
→ nhìn nhận đúng đắn.
Đây là một trong những kết hợp thông dụng nhất.
Ví dụ:
我们应该正确看待自己的缺点。
Wǒmen yīnggāi zhèngquè kàndài zìjǐ de quēdiǎn.
Chúng ta nên nhìn nhận đúng đắn những khuyết điểm của bản thân.
要正确看待网络上的各种信息。
Yào zhèngquè kàndài wǎngluò shàng de gèzhǒng xìnxī.
Cần nhìn nhận đúng đắn các loại thông tin trên mạng.
15. 理性看待
理性看待
lǐxìng kàndài
→ nhìn nhận một cách lý trí.
Ví dụ:
我们应该理性看待这个问题。
Wǒmen yīnggāi lǐxìng kàndài zhège wèntí.
Chúng ta nên nhìn nhận vấn đề này một cách lý trí.
消费者应该理性看待广告中的宣传。
Xiāofèizhě yīnggāi lǐxìng kàndài guǎnggào zhōng de xuānchuán.
Người tiêu dùng nên nhìn nhận những nội dung quảng cáo một cách lý trí.
16. 客观看待
客观看待
kèguān kàndài
→ nhìn nhận một cách khách quan.
Ví dụ:
我们要客观看待自己的成绩。
Wǒmen yào kèguān kàndài zìjǐ de chéngjì.
Chúng ta phải nhìn nhận thành tích của mình một cách khách quan.
应该客观看待别人的评价。
Yīnggāi kèguān kàndài biérén de píngjià.
Nên nhìn nhận đánh giá của người khác một cách khách quan.
17. 正面看待
正面看待
zhèngmiàn kàndài
→ nhìn nhận theo hướng tích cực.
Ví dụ:
我们应该正面看待这个问题。
Wǒmen yīnggāi zhèngmiàn kàndài zhège wèntí.
Chúng ta nên nhìn nhận vấn đề này theo hướng tích cực.
18. 积极看待
积极看待
jījí kàndài
→ nhìn nhận một cách tích cực.
Ví dụ:
我们应该积极看待未来的发展。
Wǒmen yīnggāi jījí kàndài wèilái de fāzhǎn.
Chúng ta nên nhìn nhận sự phát triển trong tương lai một cách tích cực.
19. 消极看待
消极看待
xiāojí kàndài
→ nhìn nhận một cách tiêu cực.
Ví dụ:
不能消极看待生活中的困难。
Bùnéng xiāojí kàndài shēnghuó zhōng de kùnnan.
Không thể nhìn nhận những khó khăn trong cuộc sống theo hướng tiêu cực.
20. 辩证看待
Đây là một cách dùng khá cao cấp.
辩证看待
biànzhèng kàndài
→ nhìn nhận một cách biện chứng.
Ví dụ:
我们应该辩证地看待这个问题。
Wǒmen yīnggāi biànzhèng de kàndài zhège wèntí.
Chúng ta nên nhìn nhận vấn đề này một cách biện chứng.
任何事情都有两面性,我们应该辩证看待。
Rènhé shìqing dōu yǒu liǎngmiànxìng, wǒmen yīnggāi biànzhèng kàndài.
Mọi sự việc đều có hai mặt, chúng ta nên nhìn nhận một cách biện chứng.
21. 用……的眼光看待……
Đây là cấu trúc rất hay:
用 + ……的眼光 + 看待 + đối tượng
→ dùng ánh mắt/góc nhìn/quan điểm... để nhìn nhận...
Ví dụ:
我们应该用发展的眼光看待问题。
Wǒmen yīnggāi yòng fāzhǎn de yǎnguāng kàndài wèntí.
Chúng ta nên nhìn nhận vấn đề bằng quan điểm phát triển.
应该用长远的眼光看待这个问题。
Yīnggāi yòng chángyuǎn de yǎnguāng kàndài zhège wèntí.
Nên nhìn nhận vấn đề này bằng tầm nhìn dài hạn.
22. 以……的态度看待……
Một cấu trúc quan trọng khác:
以 + thái độ + 看待 + đối tượng
Ví dụ:
我们应该以客观的态度看待这件事。
Wǒmen yīnggāi yǐ kèguān de tàidu kàndài zhè jiàn shì.
Chúng ta nên nhìn nhận việc này bằng thái độ khách quan.
我们应该以平常心看待成功与失败。
Wǒmen yīnggāi yǐ píngcháng xīn kàndài chénggōng yǔ shībài.
Chúng ta nên nhìn nhận thành công và thất bại bằng một tâm thế bình thường, điềm tĩnh.
23. 把 + đối tượng + 看待
Đây là một cấu trúc nâng cao cần chú ý.
把……看待
Ví dụ:
不要把失败看待成世界末日。
Bú yào bǎ shībài kàndài chéng shìjiè mò rì.
Đừng coi thất bại như ngày tận thế.
Tuy nhiên, trong tiếng Trung tự nhiên, khi muốn nói “coi A là B”, 把……看作 / 看成 / 当作 thường tự nhiên hơn 把……看待成.
Nên ưu tiên:
不要把失败看成世界末日。
→ Đừng coi thất bại là ngày tận thế.
Trong khi 看待 thiên về:
cách nhìn nhận đối tượng
chứ không thiên về:
coi A là B.
24. 看待 và 看
Đây là điểm cực kỳ quan trọng.
看
Có thể là:
nhìn bằng mắt, xem, đọc, xem xét.
Ví dụ:
我看他。
Wǒ kàn tā.
Tôi nhìn anh ấy.
看待
→ nhìn nhận, đánh giá, đối đãi về mặt quan điểm.
Ví dụ:
我们应该正确看待他。
Wǒmen yīnggāi zhèngquè kàndài tā.
Chúng ta nên nhìn nhận anh ấy một cách đúng đắn.
Hai câu hoàn toàn khác nhau.
25. 看待 và 看法
Hai từ này liên quan rất chặt chẽ.
看待 = động từ
→ nhìn nhận.
看法 = danh từ
→ cách nhìn, quan điểm.
Ví dụ:
你怎么看待这个问题?
Nǐ zěnme kàndài zhège wèntí?
Bạn nhìn nhận vấn đề này như thế nào?
你对这个问题有什么看法?
Nǐ duì zhège wèntí yǒu shénme kànfǎ?
Bạn có quan điểm gì về vấn đề này?
Hai câu gần nghĩa nhưng cấu trúc khác nhau.
26. 看待 và 对待
Đây là cặp từ rất dễ nhầm.
看待
→ nhìn nhận, đánh giá, có quan điểm như thế nào đối với một người/sự việc.
对待
→ đối xử, đối đãi, xử lý một người/sự việc bằng hành động/thái độ cụ thể.
Ví dụ:
我们应该正确看待失败。
→ Chúng ta nên nhìn nhận thất bại đúng đắn.
我们应该正确对待失败。
→ Chúng ta nên đối diện/xử lý thất bại một cách đúng đắn.
Hai câu rất gần nhau nhưng trọng tâm khác nhau.
27. 对待 người và 看待 người
Ví dụ:
我们应该平等看待每一个人。
→ Chúng ta nên nhìn nhận mọi người một cách bình đẳng.
我们应该平等对待每一个人。
→ Chúng ta nên đối xử bình đẳng với mọi người.
看待 thiên về:
quan điểm, nhận thức, cách nhìn.
对待 thiên về:
hành vi, thái độ và cách đối xử.
28. 看待 và 看作
Đây cũng là một cặp dễ nhầm.
看待
→ nhìn nhận.
我们应该正确看待失败。
→ Chúng ta nên nhìn nhận thất bại đúng đắn.
看作
→ coi là, xem như.
我们应该把失败看作成长的机会。
Wǒmen yīnggāi bǎ shībài kànzuò chéngzhǎng de jīhuì.
Chúng ta nên coi thất bại là cơ hội trưởng thành.
Không thể tùy ý thay thế:
看待 = cách nhìn nhận
看作 = coi A là B
29. 看待 và 看成
看成
→ coi như, xem là.
把他看成自己的朋友。
→ Coi anh ấy là bạn của mình.
看待
→ nhìn nhận anh ấy.
应该正确看待他。
→ Nên nhìn nhận anh ấy một cách đúng đắn.
30. 看待 + 的 + danh từ
Có thể tạo cụm:
看待问题的方式
kàndài wèntí de fāngshì
→ cách nhìn nhận vấn đề
看待人生的态度
kàndài rénshēng de tàidu
→ thái độ nhìn nhận cuộc đời
看待成功的方式
kàndài chénggōng de fāngshì
→ cách nhìn nhận thành công
Ví dụ:
每个人看待人生的方式都不一样。
Měi ge rén kàndài rénshēng de fāngshì dōu bù yíyàng.
Cách mỗi người nhìn nhận cuộc đời đều khác nhau.
31. “怎么看待……” là cấu trúc cực kỳ quan trọng
怎么看待……?
zěnme kàndài...?
→ nhìn nhận... như thế nào?
Đây là cấu trúc thường xuyên xuất hiện trong:
- phỏng vấn;
- thảo luận;
- nghị luận;
- bài viết;
- báo chí;
- diễn thuyết;
- giao tiếp trang trọng.
Ví dụ:
你怎么看待这个问题?
Nǐ zěnme kàndài zhège wèntí?
Bạn nhìn nhận vấn đề này như thế nào?
你怎么看待年轻人的就业问题?
Nǐ zěnme kàndài niánqīngrén de jiùyè wèntí?
Bạn nhìn nhận vấn đề việc làm của người trẻ như thế nào?
32. 如何看待……
如何看待……
rúhé kàndài...
→ nhìn nhận... như thế nào.
Cách này trang trọng hơn 怎么看待.
Ví dụ:
我们应该如何看待这个现象?
Wǒmen yīnggāi rúhé kàndài zhège xiànxiàng?
Chúng ta nên nhìn nhận hiện tượng này như thế nào?
如何正确看待网络暴力?
Rúhé zhèngquè kàndài wǎngluò bàolì?
Làm thế nào để nhìn nhận đúng đắn vấn nạn bạo lực mạng?
33. 应该怎样看待……
应该怎样看待……
→ nên nhìn nhận... như thế nào.
Ví dụ:
我们应该怎样看待失败?
Wǒmen yīnggāi zěnyàng kàndài shībài?
Chúng ta nên nhìn nhận thất bại như thế nào?
34. 不要……看待
Có thể dùng để khuyên người khác không nên có cách nhìn nào đó.
Ví dụ:
不要消极地看待生活。
Bú yào xiāojí de kàndài shēnghuó.
Đừng nhìn nhận cuộc sống một cách tiêu cực.
不要片面地看待问题。
Bú yào piànmiàn de kàndài wèntí.
Đừng nhìn nhận vấn đề một cách phiến diện.
35. 片面看待
片面看待
piànmiàn kàndài
→ nhìn nhận một cách phiến diện.
Ví dụ:
不能片面看待这个问题。
Bùnéng piànmiàn kàndài zhège wèntí.
Không thể nhìn nhận vấn đề này một cách phiến diện.
Đây là một cách kết hợp rất thường gặp trong văn nghị luận.
36. 全面看待
全面看待
quánmiàn kàndài
→ nhìn nhận một cách toàn diện.
Ví dụ:
我们应该全面看待这个问题。
Wǒmen yīnggāi quánmiàn kàndài zhège wèntí.
Chúng ta nên nhìn nhận vấn đề này một cách toàn diện.
37. 客观、全面、辩证地看待
Đây là một cụm rất hay trong văn viết:
客观、全面、辩证地看待问题。
Kèguān, quánmiàn, biànzhèng de kàndài wèntí.
→ nhìn nhận vấn đề một cách khách quan, toàn diện và biện chứng.
Ví dụ:
我们应该客观、全面、辩证地看待这一社会现象。
Wǒmen yīnggāi kèguān, quánmiàn, biànzhèng de kàndài zhè yī shèhuì xiànxiàng.
Chúng ta nên nhìn nhận hiện tượng xã hội này một cách khách quan, toàn diện và biện chứng.
38. 看待 có thể dùng với vấn đề trừu tượng
Không chỉ những sự vật cụ thể.
Có thể nói:
看待爱情
→ nhìn nhận tình yêu
看待婚姻
→ nhìn nhận hôn nhân
看待人生
→ nhìn nhận cuộc đời
看待成功
→ nhìn nhận thành công
看待失败
→ nhìn nhận thất bại
看待财富
→ nhìn nhận tiền bạc/tài sản
看待名利
→ nhìn nhận danh lợi
看待时间
→ nhìn nhận thời gian
看待未来
→ nhìn nhận tương lai
看待现实
→ nhìn nhận hiện thực
Đây chính là phạm vi sử dụng đặc trưng của 看待.
39. Một số câu nâng cao
不同年龄的人往往有不同的方式看待同一件事情。
Bùtóng niánlíng de rén wǎngwǎng yǒu bùtóng de fāngshì kàndài tóng yí jiàn shìqing.
Những người ở độ tuổi khác nhau thường có những cách nhìn nhận khác nhau về cùng một sự việc.
我们不能只看到问题的消极一面,而应该全面看待它。
Wǒmen bùnéng zhǐ kàndào wèntí de xiāojí yí miàn, ér yīnggāi quánmiàn kàndài tā.
Chúng ta không thể chỉ nhìn thấy mặt tiêu cực của vấn đề mà nên nhìn nhận nó một cách toàn diện.
一个人的成熟,不仅体现在能力上,也体现在他看待问题的方式上。
Yí ge rén de chéngshú, bùjǐn tǐxiàn zài nénglì shàng, yě tǐxiàn zài tā kàndài wèntí de fāngshì shàng.
Sự trưởng thành của một người không chỉ thể hiện ở năng lực mà còn thể hiện ở cách người đó nhìn nhận vấn đề.
40. Một số lỗi người học thường mắc
Lỗi 1: Hiểu 看待 là “nhìn”
我看待他。
Nếu muốn nói “tôi nhìn anh ấy” bằng mắt thì dùng:
我看他。
Nếu muốn nói:
Tôi nhìn nhận anh ấy như thế nào
thì dùng:
我怎么看待他?
Lỗi 2: Nhầm 看待 với 看法
Không nói:
你什么看待这个问题?
Nên nói:
你怎么看待这个问题?
hoặc:
你对这个问题有什么看法?
Lỗi 3: Nhầm 看待 với 看成
Muốn nói:
coi anh ấy là bạn
dùng:
把他看成朋友。
Không dùng 把他看待朋友.
Muốn nói:
nhìn nhận anh ấy
dùng:
看待他。
Lỗi 4: Nhầm 看待 với 对待
看待问题
→ nhìn nhận vấn đề.
对待问题
→ đối xử/xử lý/đối diện với vấn đề.
Trong nhiều trường hợp hai từ có thể gần nhau, nhưng sắc thái không hoàn toàn giống nhau.
41. Công thức ghi nhớ 看待
Có thể nhớ theo công thức:
看待 = 看 + 待
看 = nhìn
待 = đối đãi
→ dùng một cách nhìn/thái độ để đối đãi về mặt nhận thức với một người hoặc sự việc
Do đó:
看待问题
→ nhìn nhận vấn đề
看待自己
→ nhìn nhận bản thân
看待人生
→ nhìn nhận cuộc đời
看待失败
→ nhìn nhận thất bại
看待成功
→ nhìn nhận thành công
42. Những cấu trúc quan trọng nhất cần ghi nhớ
怎么看待……?
→ nhìn nhận... như thế nào?
如何看待……?
→ nhìn nhận... như thế nào? — trang trọng
正确看待……
→ nhìn nhận đúng đắn...
理性看待……
→ nhìn nhận lý trí...
客观看待……
→ nhìn nhận khách quan...
全面看待……
→ nhìn nhận toàn diện...
辩证看待……
→ nhìn nhận biện chứng...
积极看待……
→ nhìn nhận tích cực...
消极看待……
→ nhìn nhận tiêu cực...
片面看待……
→ nhìn nhận phiến diện...
用……的眼光看待……
→ nhìn nhận... bằng góc nhìn...
以……的态度看待……
→ nhìn nhận... bằng thái độ...
看待……的方式
→ cách nhìn nhận...
43. Tổng kết sắc thái của 看待
Nếu phải cô đọng 看待 thành một ý nghĩa cốt lõi nhất thì đó là:
“đối với một người hoặc một sự việc, mình nhìn nhận và đánh giá nó như thế nào trong nhận thức của mình.”
Vì vậy, 看待 đặc biệt thích hợp với các danh từ mang tính vấn đề, quan niệm, hiện tượng, con người, cuộc sống và giá trị:
看待问题 — nhìn nhận vấn đề
看待社会 — nhìn nhận xã hội
看待人生 — nhìn nhận cuộc đời
看待自己 — nhìn nhận bản thân
看待别人 — nhìn nhận người khác
看待成功 — nhìn nhận thành công
看待失败 — nhìn nhận thất bại
看待爱情 — nhìn nhận tình yêu
看待婚姻 — nhìn nhận hôn nhân
看待现实 — nhìn nhận hiện thực
Đặc biệt cần phân biệt:
看 → nhìn/xem
看待 → nhìn nhận
看法 → quan điểm/cách nhìn
对待 → đối xử/đối đãi
看作 → coi là
看成 → xem là
Trong đó, mẫu câu “怎么看待……?” là một cấu trúc cực kỳ quan trọng và nên được ghi nhớ như một khối hoàn chỉnh:
你怎么看待这个问题?
Nǐ zěnme kàndài zhège wèntí?
Bạn nhìn nhận vấn đề này như thế nào?
Đây chính là cách dùng tiêu biểu nhất của 看待 trong tiếng Trung hiện đại.
Cách dùng 头破血流 (tóu pò xuè liú) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. 头破血流 là gì?
头破血流 (tóu pò xuè liú) là một thành ngữ (成语) gồm bốn chữ, nghĩa đen là:
- Đầu bị vỡ, máu chảy.
- Đầu toác, máu chảy đầy.
Nghĩa bóng:
- Bị đánh rất nặng.
- Bị thương nghiêm trọng sau va chạm hoặc tai nạn.
- Thất bại thảm hại.
- Trả giá rất đắt.
- Bị tổn thất nặng nề về vật chất, tinh thần hoặc danh dự.
Đây là một thành ngữ có sắc thái rất mạnh, thường dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của hậu quả.
Ví dụ:
他摔得头破血流。
Tā shuāi de tóu pò xuè liú.
Anh ấy ngã đến mức đầu toác, máu chảy.
为了争这点利益,他们斗得头破血流。
Wèile zhēng zhè diǎn lìyì, tāmen dòu de tóu pò xuè liú.
Vì tranh giành chút lợi ích này mà họ đấu đá đến mức tổn thất nặng nề.
II. Cấu tạo của thành ngữ
头 (tóu)
Nghĩa:
- Đầu.
Ví dụ:
头发 (tóufa): tóc.
头疼 (tóuténg): đau đầu.
破 (pò)
Nghĩa:
- Vỡ.
- Rách.
- Nứt.
- Phá.
Ví dụ:
打破 (dǎpò): đập vỡ.
破裂 (pòliè): nứt, vỡ.
血 (xuè)
Nghĩa:
- Máu.
Ví dụ:
流血 (liúxuè): chảy máu.
献血 (xiànxuè): hiến máu.
流 (liú)
Nghĩa:
- Chảy.
Ví dụ:
流水 (liúshuǐ): nước chảy.
流汗 (liúhàn): đổ mồ hôi.
Ghép lại:
头破血流 = đầu bị vỡ đến mức máu chảy ra.
III. Nghĩa đen
Đây là nghĩa gốc của thành ngữ.
Dùng khi thật sự có người bị thương ở đầu.
Ví dụ:
孩子摔得头破血流。
Háizi shuāi de tóu pò xuè liú.
Đứa trẻ ngã đến mức đầu toác chảy máu.
他被石头砸得头破血流。
Tā bèi shítou zá de tóu pò xuè liú.
Anh ấy bị đá đập trúng đến mức đầu toác chảy máu.
IV. Nghĩa bóng
Đây là nghĩa được dùng rất nhiều.
Không còn nói về máu thật.
Mà nói về:
- Cạnh tranh cực kỳ khốc liệt.
- Đấu đá quyết liệt.
- Thất bại nặng.
- Trả giá rất lớn.
- Tổn thất nghiêm trọng.
Ví dụ:
他们为了权力斗得头破血流。
Tāmen wèile quánlì dòu de tóu pò xuè liú.
Họ đấu đá vì quyền lực đến mức cả hai đều tổn thất nặng nề.
V. Những ngữ cảnh sử dụng phổ biến
1. Tai nạn
Ví dụ:
撞得头破血流。
Đâm đến mức đầu toác chảy máu.
摔得头破血流。
Ngã đến mức đầu toác.
2. Đánh nhau
Ví dụ:
打得头破血流。
Đánh nhau đến mức đầu toác máu chảy.
两个人打得头破血流。
Hai người đánh nhau đến mức đầu chảy máu.
3. Cạnh tranh
Ví dụ:
竞争得头破血流。
Cạnh tranh đến mức tổn thất nặng nề.
价格战打得头破血流。
Cuộc chiến giá cả diễn ra vô cùng khốc liệt.
4. Chính trị
Ví dụ:
为了总统职位斗得头破血流。
Đấu đá vì chức tổng thống đến mức tổn thất nặng nề.
5. Kinh doanh
Ví dụ:
企业之间竞争得头破血流。
Các doanh nghiệp cạnh tranh khốc liệt.
6. Thị trường
Ví dụ:
电商平台打得头破血流。
Các sàn thương mại điện tử cạnh tranh vô cùng khốc liệt.
VI. Những mẫu câu thường gặp
1. 动词 + 得 + 头破血流
Đây là mẫu phổ biến nhất.
Ví dụ:
打得头破血流。
Đánh đến mức đầu toác.
摔得头破血流。
Ngã đến mức đầu chảy máu.
撞得头破血流。
Đâm đến mức đầu toác.
2. 为了……头破血流
Ví dụ:
为了钱争得头破血流。
Tranh tiền đến mức tổn thất nặng.
为了利益斗得头破血流。
Đấu vì lợi ích đến mức tổn thất nặng.
3. 斗得头破血流
Ví dụ:
他们斗得头破血流。
Họ đấu đá rất quyết liệt.
4. 竞争得头破血流
Ví dụ:
大家竞争得头破血流。
Mọi người cạnh tranh cực kỳ khốc liệt.
VII. Những từ thường đi với 头破血流
Động từ
- 打得头破血流 (dǎ de tóu pò xuè liú): đánh đến đầu toác máu chảy.
- 摔得头破血流 (shuāi de tóu pò xuè liú): ngã đến đầu toác máu chảy.
- 撞得头破血流 (zhuàng de tóu pò xuè liú): va đập đến đầu toác máu chảy.
- 斗得头破血流 (dòu de tóu pò xuè liú): đấu đá đến tổn thất nặng.
- 拼得头破血流 (pīn de tóu pò xuè liú): liều mạng đến mức trả giá đắt.
- 竞争得头破血流 (jìngzhēng de tóu pò xuè liú): cạnh tranh khốc liệt.
Danh từ
- 利益 (lìyì): lợi ích.
- 权力 (quánlì): quyền lực.
- 市场 (shìchǎng): thị trường.
- 生意 (shēngyi): việc kinh doanh.
- 客户 (kèhù): khách hàng.
- 资源 (zīyuán): nguồn lực.
VIII. Phân biệt với các thành ngữ gần nghĩa
1. 头破血流 và 遍体鳞伤
头破血流 (tóu pò xuè liú)
- Nhấn mạnh đầu bị thương hoặc tổn thất cực kỳ nghiêm trọng.
- Có thể dùng theo nghĩa bóng.
Ví dụ:
摔得头破血流。
Ngã đến đầu toác máu chảy.
遍体鳞伤 (biàn tǐ lín shāng)
- Toàn thân đầy thương tích.
- Chỉ vết thương trên khắp cơ thể.
Ví dụ:
他被打得遍体鳞伤。
Anh ấy bị đánh đến mức đầy mình thương tích.
2. 头破血流 và 两败俱伤
头破血流
- Nhấn mạnh mức độ dữ dội của quá trình hoặc hậu quả.
两败俱伤 (liǎng bài jù shāng)
- Hai bên đều thua thiệt hoặc bị tổn hại.
Ví dụ:
他们最后两败俱伤。
Cuối cùng cả hai bên đều thiệt hại.
Có thể kết hợp:
双方斗得头破血流,最后两败俱伤。
Hai bên đấu đá đến mức tổn thất nặng nề, cuối cùng đều thua thiệt.
3. 头破血流 và 鼻青脸肿
头破血流
- Nhấn mạnh đầu bị rách, máu chảy hoặc hậu quả rất nghiêm trọng.
鼻青脸肿 (bí qīng liǎn zhǒng)
- Mặt mũi bầm tím, sưng vù sau khi bị đánh.
Ví dụ:
他被打得鼻青脸肿。
Anh ấy bị đánh đến mức mặt mũi bầm dập.
4. 头破血流 và 你死我活
头破血流
- Nhấn mạnh kết quả hoặc mức độ tổn thất.
你死我活 (nǐ sǐ wǒ huó)
- Nhấn mạnh cuộc đấu tranh sống còn, không khoan nhượng.
Ví dụ:
两家公司打得你死我活。
Hai công ty cạnh tranh một mất một còn.
IX. Ví dụ minh họa
- 他不小心摔得头破血流。
Tā bù xiǎoxīn shuāi de tóu pò xuè liú.
Anh ấy vô tình ngã đến mức đầu toác chảy máu. - 小孩撞到桌角,顿时头破血流。
Xiǎohái zhuàng dào zhuōjiǎo, dùnshí tóu pò xuè liú.
Đứa trẻ đập đầu vào góc bàn và lập tức đầu toác chảy máu. - 两个人打得头破血流,最后都进了医院。
Liǎng ge rén dǎ de tóu pò xuè liú, zuìhòu dōu jìn le yīyuàn.
Hai người đánh nhau đến mức đầu toác chảy máu và cuối cùng đều phải vào bệnh viện. - 为了这点利益,他们斗得头破血流。
Wèile zhè diǎn lìyì, tāmen dòu de tóu pò xuè liú.
Vì chút lợi ích này mà họ đấu đá đến mức tổn thất nặng nề. - 两家公司为了市场份额竞争得头破血流。
Liǎng jiā gōngsī wèile shìchǎng fèn'é jìngzhēng de tóu pò xuè liú.
Hai công ty cạnh tranh thị phần vô cùng khốc liệt. - 电商平台之间已经打得头破血流。
Diànshāng píngtái zhījiān yǐjīng dǎ de tóu pò xuè liú.
Các nền tảng thương mại điện tử đã cạnh tranh khốc liệt. - 为了争夺客户,他们拼得头破血流。
Wèile zhēngduó kèhù, tāmen pīn de tóu pò xuè liú.
Để giành khách hàng, họ cạnh tranh đến mức trả giá rất đắt. - 如果继续这样斗下去,只会头破血流。
Rúguǒ jìxù zhèyàng dòu xiàqù, zhǐ huì tóu pò xuè liú.
Nếu tiếp tục đấu đá như thế này thì chỉ dẫn đến tổn thất nặng nề. - 他为了成功拼得头破血流,却还是失败了。
Tā wèile chénggōng pīn de tóu pò xuè liú, què háishì shībài le.
Anh ấy đã cố gắng đến mức trả giá rất đắt để thành công nhưng cuối cùng vẫn thất bại. - 双方争得头破血流,却没有真正的赢家。
Shuāngfāng zhēng de tóu pò xuè liú, què méiyǒu zhēnzhèng de yíngjiā.
Hai bên tranh đấu đến mức tổn thất nặng nề nhưng không có người thắng thực sự. - 他骑自行车摔倒,摔得头破血流。
Tā qí zìxíngchē shuāidǎo, shuāi de tóu pò xuè liú.
Anh ấy đi xe đạp bị ngã, đầu toác chảy máu. - 球迷之间发生冲突,几个人被打得头破血流。
Qiúmí zhījiān fāshēng chōngtū, jǐ ge rén bèi dǎ de tóu pò xuè liú.
Giữa các cổ động viên xảy ra xung đột, vài người bị đánh đến mức đầu toác chảy máu. - 他们为了一个项目竞争得头破血流。
Tāmen wèile yí ge xiàngmù jìngzhēng de tóu pò xuè liú.
Họ cạnh tranh quyết liệt vì một dự án. - 这场价格战打得大家头破血流。
Zhè chǎng jiàgézhàn dǎ de dàjiā tóu pò xuè liú.
Cuộc chiến về giá này khiến tất cả các bên đều tổn thất nặng nề. - 他摔下楼梯,头破血流,幸好没有生命危险。
Tā shuāi xià lóutī, tóu pò xuè liú, xìnghǎo méiyǒu shēngmìng wēixiǎn.
Anh ấy ngã từ cầu thang xuống, đầu toác chảy máu, may là không nguy hiểm đến tính mạng.
X. Lưu ý khi sử dụng
- 头破血流 là một thành ngữ có sắc thái rất mạnh, thường dùng để miêu tả thương tích nghiêm trọng hoặc hậu quả nặng nề. Không nên dùng cho các va chạm hoặc tranh chấp nhỏ.
- Nghĩa đen dùng khi có chấn thương thật ở vùng đầu, còn trong nghĩa bóng, thành ngữ này diễn tả sự cạnh tranh, đấu đá hoặc xung đột cực kỳ quyết liệt, dẫn đến tổn thất lớn về lợi ích, danh tiếng hoặc nguồn lực.
- Thành ngữ này thường kết hợp với kết cấu V + 得 + 头破血流, chẳng hạn như 打得头破血流、斗得头破血流、竞争得头破血流、拼得头破血流、摔得头破血流 để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của kết quả.
- Trong văn viết, 头破血流 có thể mang tính cường điệu để tạo hiệu ứng biểu cảm. Ví dụ, câu 两家公司竞争得头破血流 không có nghĩa là nhân viên hai công ty đánh nhau thật, mà chỉ nói cuộc cạnh tranh diễn ra vô cùng khốc liệt và khiến các bên phải chịu tổn thất đáng kể.
- Khi muốn nhấn mạnh rằng cả hai bên đều bị thiệt hại, người bản ngữ thường kết hợp 头破血流 với các thành ngữ như 两败俱伤 (cả hai cùng thiệt hại) hoặc dùng trong các ngữ cảnh có từ 双方 (hai bên). Điều này làm nổi bật cả mức độ gay gắt của quá trình lẫn kết quả bất lợi cho tất cả các bên liên quan.
Cách dùng 跌 trong tiếng Trung
跌
Pinyin: diē
Âm Hán Việt: điệt
跌 là một động từ rất quan trọng trong tiếng Trung. Nghĩa cơ bản nhất là ngã, té, rơi xuống, nhưng trong thực tế 跌 có phạm vi sử dụng rộng hơn nhiều. Nó có thể dùng để nói về:
- người bị ngã
- vật rơi xuống
- giá cả giảm
- cổ phiếu giảm
- nhiệt độ giảm
- số lượng giảm
- vị trí, thứ hạng tụt xuống
- rơi vào một trạng thái nào đó
- trong một số từ ghép chỉ động tác “ngã, rơi, trượt”
Điểm quan trọng nhất cần nhớ là:
跌 nhấn mạnh sự rơi xuống, tụt xuống hoặc giảm xuống từ một vị trí/mức độ cao hơn xuống thấp hơn.
I. 跌 nghĩa là gì?
跌 có các nhóm nghĩa lớn sau.
1. Ngã, té
Đây là nghĩa cơ bản nhất.
跌倒
ngã xuống
跌了一跤
bị ngã một cú
Ví dụ:
他不小心跌倒了。
Anh ấy không cẩn thận nên bị ngã.
小孩子走路不稳,很容易跌倒。
Trẻ nhỏ đi không vững, rất dễ bị ngã.
II. 跌 và 倒 khác nhau như thế nào?
Đây là điểm cực kỳ quan trọng.
跌 = ngã, rơi xuống, thường nhấn mạnh sự mất thăng bằng hoặc rơi từ vị trí cao xuống thấp.
倒 = đổ, ngã, nằm xuống; phạm vi rộng hơn.
Ví dụ:
他跌倒了。
Anh ấy bị ngã.
他摔倒了。
Anh ấy bị ngã.
他倒在地上。
Anh ấy ngã/nằm xuống đất.
Trong khẩu ngữ hiện đại, khi nói một người bị ngã, 摔倒 và 跌倒 đều rất phổ biến.
Nhưng:
跌 còn có một nghĩa rất quan trọng mà 倒 không thay thế được:
股价下跌。
Giá cổ phiếu giảm.
Không nói:
股价下倒。
III. 跌 dùng để nói “rơi”
Ví dụ:
树叶从树上跌下来。
Lá cây rơi từ trên cây xuống.
他从楼梯上跌下来。
Anh ấy ngã từ cầu thang xuống.
石头从山上跌下来。
Hòn đá rơi từ trên núi xuống.
Tuy nhiên, khi chỉ đơn thuần nói một vật “rơi”, tiếng Trung thường dùng:
掉 hoặc 落.
Ví dụ:
手机掉了。
Điện thoại bị rơi.
树叶落下来了。
Lá cây rơi xuống.
跌 thường nhấn mạnh rơi/ngã do mất thăng bằng hoặc rơi mạnh xuống.
IV. 跌倒
跌倒
Pinyin: diēdǎo
= ngã, té.
Đây là một trong những từ quan trọng nhất chứa 跌.
Cấu tạo:
跌 = ngã/rơi
倒 = đổ/ngã
Kết hợp lại:
跌倒 = ngã xuống.
Ví dụ:
他走路的时候不小心跌倒了。
Lúc đi đường anh ấy không cẩn thận bị ngã.
老人容易跌倒。
Người cao tuổi dễ bị ngã.
她在楼梯上跌倒了。
Cô ấy bị ngã trên cầu thang.
小心别跌倒。
Cẩn thận đừng ngã.
V. 跌倒 và 摔倒
Hai từ này đều có nghĩa ngã.
跌倒
= ngã xuống
摔倒
= ngã, té, thường có cảm giác va chạm mạnh hơn
Ví dụ:
他走路不小心跌倒了。
Anh ấy đi không cẩn thận nên bị ngã.
他骑自行车的时候摔倒了。
Anh ấy bị ngã khi đi xe đạp.
Trong khẩu ngữ, 摔倒 rất phổ biến.
跌倒 cũng phổ biến, đặc biệt khi nói về việc một người mất thăng bằng và ngã.
VI. 跌了一跤
Đây là một cấu trúc cực kỳ quan trọng.
跌一跤
= ngã một cú.
跌了一跤
= đã bị ngã một cú.
Ví dụ:
我昨天不小心跌了一跤。
Hôm qua tôi không cẩn thận bị ngã một cú.
他在下楼梯的时候跌了一跤。
Anh ấy bị ngã một cú khi xuống cầu thang.
她跌了一跤,但是没有受伤。
Cô ấy bị ngã một cú nhưng không bị thương.
一跤 là lượng từ/cách nói dùng để chỉ một lần ngã.
VII. 跌得很重
跌得很重
= ngã rất nặng.
Ví dụ:
他跌得很重。
Anh ấy ngã khá nặng.
老人跌得很重,需要去医院检查。
Người già bị ngã khá nặng, cần đến bệnh viện kiểm tra.
Cấu trúc:
跌 + 得 + mức độ
Ví dụ:
跌得很重
ngã rất nặng
跌得不轻
ngã không nhẹ, ngã khá nặng
VIII. 跌伤
跌伤
Pinyin: diēshāng
= bị thương do ngã.
Ví dụ:
他不小心跌伤了腿。
Anh ấy không cẩn thận bị thương ở chân do ngã.
老人跌伤了胳膊。
Người già bị thương ở cánh tay do ngã.
她跌伤后住进了医院。
Sau khi bị thương do ngã, cô ấy phải nhập viện.
Cấu trúc:
跌伤 + bộ phận cơ thể
Ví dụ:
跌伤腿
bị thương ở chân do ngã
跌伤胳膊
bị thương ở tay do ngã
IX. 跌破
跌破
Pinyin: diēpò
= giảm/rơi xuống dưới một mức, ngưỡng hoặc giá trị nhất định.
Đây là một cách dùng rất quan trọng của 跌 trong kinh tế, tài chính và số liệu.
Ví dụ:
股价跌破100元。
Giá cổ phiếu giảm xuống dưới 100 tệ.
油价跌破每桶70美元。
Giá dầu giảm xuống dưới 70 USD/thùng.
气温跌破零度。
Nhiệt độ giảm xuống dưới 0 độ.
Cấu trúc:
跌破 + mức/ngưỡng
Ví dụ:
跌破底线
rơi xuống dưới giới hạn cuối cùng
跌破纪录
giảm xuống dưới mức kỷ lục
跌破历史最低点
giảm xuống dưới mức thấp nhất trong lịch sử
X. 跌至
跌至
Pinyin: diēzhì
= giảm xuống còn...
Thường dùng trong văn viết, báo chí, kinh tế.
Ví dụ:
股价跌至50元。
Giá cổ phiếu giảm xuống còn 50 tệ.
价格跌至最低点。
Giá giảm xuống mức thấp nhất.
气温跌至零度以下。
Nhiệt độ giảm xuống dưới 0 độ.
Cấu trúc:
跌至 + mức giá/số lượng/nhiệt độ
XI. 跌到
跌到 = giảm/rơi xuống đến...
Ví dụ:
价格跌到100元以下。
Giá giảm xuống dưới 100 tệ.
气温跌到零度。
Nhiệt độ giảm xuống 0 độ.
股价跌到了历史低点。
Giá cổ phiếu đã giảm xuống mức thấp lịch sử.
So với 跌至:
跌到 → khẩu ngữ hơn.
跌至 → văn viết, báo chí, kinh tế hơn.
XII. 跌入
跌入
= rơi vào.
Ví dụ:
跌入低谷
rơi vào đáy vực/thời kỳ thấp điểm
跌入困境
rơi vào hoàn cảnh khó khăn
跌入谷底
rơi xuống đáy
跌入陷阱
rơi vào bẫy
Ví dụ:
公司经营不善,逐渐跌入困境。
Công ty kinh doanh không tốt, dần rơi vào khó khăn.
他的人生跌入低谷。
Cuộc đời anh ấy rơi xuống vực thấp/thời kỳ khủng hoảng.
XIII. 跌入低谷
跌入低谷
= rơi xuống đáy, rơi vào giai đoạn thấp điểm.
Có thể dùng cho:
- sự nghiệp
- cuộc sống
- kinh doanh
- tâm trạng
- kinh tế
- thị trường
Ví dụ:
他的事业一度跌入低谷。
Sự nghiệp của anh ấy từng có lúc rơi vào giai đoạn khó khăn.
公司经营不善,业绩跌入低谷。
Công ty kinh doanh không tốt, thành tích kinh doanh rơi xuống mức thấp.
XIV. 跌入困境
跌入困境
= rơi vào hoàn cảnh khó khăn.
Ví dụ:
这家公司已经跌入经营困境。
Công ty này đã rơi vào khó khăn trong kinh doanh.
由于资金不足,企业逐渐跌入困境。
Do thiếu vốn, doanh nghiệp dần rơi vào khó khăn.
XV. 跌入谷底
跌入谷底
= rơi xuống đáy.
Ví dụ:
他的事业跌入谷底。
Sự nghiệp của anh ấy rơi xuống đáy.
公司业绩跌入谷底。
Kết quả kinh doanh của công ty rơi xuống mức thấp nhất.
他的情绪跌入谷底。
Tâm trạng của anh ấy rơi xuống đáy.
XVI. 跌出
跌出 = tụt ra khỏi một phạm vi, nhóm hoặc vị trí.
Đặc biệt thường gặp trong:
- bảng xếp hạng
- top
- danh sách
- thị trường
Ví dụ:
他跌出前十名。
Anh ấy tụt khỏi top 10.
这家公司跌出了行业前三。
Công ty này tụt khỏi top 3 của ngành.
该产品的市场份额跌出前五。
Thị phần của sản phẩm này tụt khỏi top 5.
Cấu trúc:
跌出 + phạm vi
跌出前三
tụt khỏi top 3
跌出前十
tụt khỏi top 10
XVII. 跌落
跌落
Pinyin: diēluò
= rơi xuống, tụt xuống.
Ví dụ:
从高处跌落。
Rơi từ trên cao xuống.
价格跌落。
Giá giảm xuống.
股价大幅跌落。
Giá cổ phiếu giảm mạnh.
他从马上跌落下来。
Anh ấy ngã từ trên ngựa xuống.
跌落 thường có sắc thái nhấn mạnh quá trình từ cao xuống thấp.
XVIII. 跌下去
跌下去
= rơi xuống / tiếp tục giảm xuống.
Ví dụ:
他从楼梯上跌下去了。
Anh ấy ngã từ cầu thang xuống.
Trong kinh tế:
股价还会继续跌下去吗?
Giá cổ phiếu còn tiếp tục giảm nữa không?
如果继续跌下去,公司可能会面临更大的压力。
Nếu tiếp tục giảm, công ty có thể phải đối mặt với áp lực lớn hơn.
XIX. 跌下来
跌下来
= rơi xuống, ngã xuống; cũng có thể là giảm xuống.
Ví dụ:
他从树上跌下来了。
Anh ấy ngã từ trên cây xuống.
温度突然跌下来了。
Nhiệt độ đột nhiên giảm xuống.
股价跌下来了。
Giá cổ phiếu đã giảm xuống.
XX. 跌上去
跌上去 ít phổ biến hơn 跌下来, vì 跌 bản thân đã mang nghĩa hướng xuống.
Nếu muốn nói “tăng lên”, không dùng 跌上去.
Phải dùng:
涨上去
tăng lên
升上去
tăng lên
Ví dụ:
价格涨上去了。
Giá tăng lên.
Không nói:
价格跌上去了。
XXI. 跌幅
跌幅
Pinyin: diēfú
= mức giảm, biên độ giảm.
Đây là từ cực kỳ quan trọng trong kinh tế, tài chính và chứng khoán.
Ví dụ:
股价跌幅达到5%。
Mức giảm của giá cổ phiếu đạt 5%.
今天股市跌幅较大。
Hôm nay mức giảm của thị trường chứng khoán khá lớn.
该股票跌幅超过10%。
Cổ phiếu này giảm hơn 10%.
Cấu trúc:
跌幅 + 很大/较大/扩大/收窄
Ví dụ:
跌幅扩大。
Mức giảm mở rộng.
跌幅收窄。
Mức giảm thu hẹp.
XXII. 跌价
跌价
= giảm giá, mất giá.
Ví dụ:
这种商品很容易跌价。
Loại hàng hóa này rất dễ mất giá.
房价开始跌价。
Giá nhà bắt đầu giảm.
手机上市一段时间后通常会跌价。
Điện thoại sau khi ra mắt một thời gian thường sẽ giảm giá.
Tuy nhiên trong khẩu ngữ hiện đại, khi nói “giá giảm”, 降价 và 价格下跌 thường phổ biến hơn tùy ngữ cảnh.
XXIII. 跌价 và 降价
降价
= hạ giá, giảm giá, thường là chủ động giảm giá.
跌价
= giá tự giảm, mất giá, giảm giá trị.
Ví dụ:
商店降价促销。
Cửa hàng giảm giá để khuyến mãi.
这种汽车买了以后很快就跌价。
Loại ô tô này sau khi mua rất nhanh mất giá.
Điểm khác biệt:
降价 → có chủ thể chủ động làm giá giảm.
跌价 → giá trị/giá cả tự giảm hoặc bị giảm trên thị trường.
XXIV. 跌价 và 贬值
跌价 = giá giảm.
贬值 = mất giá về giá trị.
Ví dụ:
房子跌价了。
Giá nhà giảm.
货币贬值了。
Tiền tệ mất giá.
股票价格下跌了。
Giá cổ phiếu giảm.
Không phải mọi trường hợp 跌价 đều có nghĩa 贬值.
XXV. 跌势
跌势
= xu hướng giảm.
Ví dụ:
股价跌势明显。
Xu hướng giảm của giá cổ phiếu rõ rệt.
市场跌势有所缓和。
Xu hướng giảm của thị trường đã dịu lại phần nào.
目前市场仍处于跌势。
Hiện tại thị trường vẫn đang trong xu hướng giảm.
XXVI. 跌停
跌停
Pinyin: diētíng
Đây là từ rất quan trọng trong chứng khoán Trung Quốc.
Nghĩa:
giá cổ phiếu giảm đến mức giới hạn giảm tối đa được quy định trong một phiên giao dịch.
跌停板
= mức/giá sàn giảm tối đa.
Ví dụ:
这只股票今天跌停了。
Cổ phiếu này hôm nay giảm chạm mức sàn.
该股票连续三天跌停。
Cổ phiếu này liên tục giảm sàn ba ngày.
股价一开盘就跌停。
Giá cổ phiếu vừa mở cửa đã giảm chạm mức sàn.
XXVII. 跌停 và 涨停
Đây là cặp từ đối lập:
涨停
= tăng đến mức trần
跌停
= giảm đến mức sàn
Ví dụ:
今天这只股票涨停了。
Hôm nay cổ phiếu này tăng trần.
昨天这只股票跌停了。
Hôm qua cổ phiếu này giảm sàn.
XXVIII. 跌价、下跌、下降 khác nhau
Đây là nhóm rất quan trọng.
下跌
= giảm xuống.
Phạm vi rất rộng:
价格下跌
giá giảm
股价下跌
giá cổ phiếu giảm
气温下跌
nhiệt độ giảm
下降
= giảm xuống, hạ xuống.
Thường dùng với:
- tỷ lệ
- mức độ
- chất lượng
- năng suất
- số lượng
- nhiệt độ
Ví dụ:
销量下降。
Doanh số giảm.
跌
= rơi/tụt xuống, thường tạo cảm giác giảm rõ rệt hoặc từ mức cao xuống thấp.
Ví dụ:
股价暴跌。
Giá cổ phiếu lao dốc.
温度骤跌。
Nhiệt độ giảm đột ngột.
Trong văn phong kinh tế:
价格下跌 → trung tính.
价格下降 → trung tính.
价格下跌明显 → nhấn mạnh xu hướng giảm.
价格大跌 → giảm mạnh.
XXIX. 跌 và 降
降 = hạ xuống, giảm xuống.
跌 = rơi/tụt xuống.
Ví dụ:
降价
hạ giá
价格下跌
giá giảm
跌价
giá giảm/mất giá
降温
hạ nhiệt
气温下降
nhiệt độ giảm
气温骤跌
nhiệt độ giảm đột ngột.
Thông thường:
降 có thể mang ý làm cho một thứ thấp xuống.
跌 thường nhấn mạnh bản thân nó rơi/tụt xuống.
XXX. 跌破纪录
跌破纪录
= giảm xuống dưới một mức kỷ lục trước đó.
Ví dụ:
股价跌破历史最低纪录。
Giá cổ phiếu giảm xuống dưới mức thấp nhất lịch sử.
气温跌破历史同期最低纪录。
Nhiệt độ giảm xuống dưới mức thấp nhất trong cùng kỳ lịch sử.
XXXI. 跌至最低点
跌至最低点
= giảm xuống mức thấp nhất.
Ví dụ:
股价跌至最低点。
Giá cổ phiếu giảm xuống mức thấp nhất.
销量跌至历史最低点。
Doanh số giảm xuống mức thấp nhất trong lịch sử.
XXXII. 暴跌
暴跌
Pinyin: bàodiē
= lao dốc, giảm mạnh đột ngột.
暴 = dữ dội, mạnh, đột ngột.
Ví dụ:
股价暴跌。
Giá cổ phiếu lao dốc.
油价突然暴跌。
Giá dầu đột nhiên lao dốc.
公司股价暴跌20%。
Giá cổ phiếu công ty lao dốc 20%.
XXXIII. 大跌
大跌
= giảm mạnh.
Ví dụ:
股价大跌。
Giá cổ phiếu giảm mạnh.
今天黄金价格大跌。
Hôm nay giá vàng giảm mạnh.
XXXIV. 急跌
急跌
= giảm nhanh, giảm đột ngột.
Ví dụ:
股价急跌。
Giá cổ phiếu giảm nhanh.
市场出现急跌。
Thị trường xuất hiện đợt giảm mạnh.
XXXV. 骤跌
骤跌
Pinyin: zhòudiē
= giảm đột ngột.
Đây là từ thiên về văn viết.
Ví dụ:
气温骤跌。
Nhiệt độ giảm đột ngột.
股价骤跌。
Giá cổ phiếu đột ngột lao dốc.
市场价格骤跌。
Giá thị trường đột ngột giảm mạnh.
XXXVI. 暴跌、急跌、骤跌、大跌
Có thể ghi nhớ:
大跌
giảm mạnh
急跌
giảm nhanh
骤跌
giảm đột ngột
暴跌
lao dốc dữ dội
Ví dụ:
股价大跌。
Giá cổ phiếu giảm mạnh.
股价急跌。
Giá cổ phiếu giảm nhanh.
股价骤跌。
Giá cổ phiếu đột ngột giảm.
股价暴跌。
Giá cổ phiếu lao dốc.
XXXVII. 跌宕
跌宕
Pinyin: diēdàng
Đây là một từ nâng cao.
Nó có nghĩa:
lên xuống, biến động mạnh, không ổn định.
Thường gặp trong:
跌宕起伏
= thăng trầm, lên xuống, biến động liên tục.
Ví dụ:
人生充满跌宕起伏。
Cuộc đời đầy những thăng trầm.
故事情节跌宕起伏。
Tình tiết câu chuyện lên xuống, biến động đầy kịch tính.
Ở đây 跌 không còn đơn giản là “ngã”.
XXXVIII. 跌宕起伏
跌宕起伏
= thăng trầm, lên xuống liên tục.
Ví dụ:
他的人生经历十分跌宕起伏。
Trải nghiệm cuộc đời của anh ấy vô cùng thăng trầm.
这部电影的剧情跌宕起伏。
Cốt truyện của bộ phim này vô cùng kịch tính, nhiều thăng trầm.
公司的发展历程跌宕起伏。
Quá trình phát triển của công ty có nhiều thăng trầm.
XXXIX. 跌入陷阱
跌入陷阱
= rơi vào bẫy.
Ví dụ:
他一不小心跌入了骗子设计的陷阱。
Anh ấy sơ ý rơi vào cái bẫy do kẻ lừa đảo giăng ra.
不要轻易跌入别人的陷阱。
Đừng dễ dàng rơi vào bẫy của người khác.
Cách nói này mang tính hình ảnh.
XL. 跌进
跌进
= rơi vào trong.
Ví dụ:
他不小心跌进水里。
Anh ấy không cẩn thận rơi xuống nước.
孩子跌进了坑里。
Đứa trẻ rơi xuống hố.
Cấu trúc:
跌进 + nơi chốn
XLI. 跌出 + phạm vi
Ngoài xếp hạng, còn có thể dùng với phạm vi:
跌出市场
rời khỏi thị trường do vị thế suy giảm
跌出主流
rơi khỏi dòng chính
Ví dụ:
这个品牌逐渐跌出主流市场。
Thương hiệu này dần mất vị trí trong thị trường chủ lưu.
XLII. 跌落 + từ độ cao
Ví dụ:
从高处跌落。
Rơi từ trên cao xuống.
从楼上跌落。
Rơi từ trên lầu xuống.
从马上跌落。
Ngã từ trên ngựa xuống.
从树上跌落。
Rơi từ trên cây xuống.
Cấu trúc:
从 + nơi cao + 跌落
XLIII. 跌得 + bổ ngữ
Có thể dùng:
跌得很重
ngã rất nặng
跌得不轻
ngã khá nặng
跌得鼻青脸肿
ngã đến mức mặt mũi bầm tím
Ví dụ:
他从楼梯上跌下来,跌得不轻。
Anh ấy ngã từ cầu thang xuống, ngã khá nặng.
XLIV. 跌了 + số lượng
Trong kinh tế:
跌了5%
giảm 5%
跌了10元
giảm 10 tệ
跌了20个点
giảm 20 điểm
Ví dụ:
股价今天跌了5%。
Giá cổ phiếu hôm nay giảm 5%.
油价跌了3美元。
Giá dầu giảm 3 USD.
指数跌了50点。
Chỉ số giảm 50 điểm.
XLV. 跌至 + số liệu
Ví dụ:
价格跌至100元。
Giá giảm xuống còn 100 tệ.
股价跌至50元。
Giá cổ phiếu giảm xuống còn 50 tệ.
气温跌至零度。
Nhiệt độ giảm xuống 0 độ.
销量跌至去年同期水平以下。
Doanh số giảm xuống dưới mức cùng kỳ năm ngoái.
XLVI. 跌破 + số liệu
Ví dụ:
价格跌破100元。
Giá giảm xuống dưới 100 tệ.
股价跌破50元。
Giá cổ phiếu giảm xuống dưới 50 tệ.
气温跌破零度。
Nhiệt độ giảm xuống dưới 0 độ.
Điểm khác:
跌至100元
→ giảm xuống còn 100 tệ.
跌破100元
→ giảm xuống dưới 100 tệ.
Đây là sự khác biệt rất quan trọng.
XLVII. 跌到 + số liệu
Ví dụ:
价格跌到100元。
Giá giảm xuống 100 tệ.
股价跌到50元以下。
Giá cổ phiếu giảm xuống dưới 50 tệ.
气温跌到零度以下。
Nhiệt độ giảm xuống dưới 0 độ.
XLVIII. 跌回
跌回
= giảm trở lại mức trước đó.
Ví dụ:
股价跌回100元。
Giá cổ phiếu giảm trở lại mức 100 tệ.
价格又跌回原来的水平。
Giá lại giảm trở về mức ban đầu.
市场价格跌回去年年底的水平。
Giá thị trường giảm trở lại mức cuối năm ngoái.
XLIX. 跌停、跌幅、跌势 là nhóm rất quan trọng trong kinh tế
Nếu bạn học tiếng Trung kinh tế, tài chính, chứng khoán, kinh doanh, cần đặc biệt ghi nhớ:
下跌
giảm
大跌
giảm mạnh
暴跌
lao dốc
急跌
giảm nhanh
骤跌
giảm đột ngột
跌幅
mức giảm
跌势
xu hướng giảm
跌停
giảm sàn
跌停板
mức sàn
跌破
giảm xuống dưới
跌至
giảm xuống còn
跌到
giảm xuống đến
跌回
giảm trở lại
跌价
giảm giá/mất giá
L. 40 câu ví dụ tổng hợp với 跌
1. 他不小心跌倒了。
Anh ấy không cẩn thận bị ngã.
2. 小孩子走路不稳,很容易跌倒。
Trẻ nhỏ đi không vững, rất dễ bị ngã.
3. 他在下楼梯的时候跌了一跤。
Anh ấy bị ngã một cú khi xuống cầu thang.
4. 我昨天不小心跌了一跤。
Hôm qua tôi không cẩn thận bị ngã một cú.
5. 他跌得很重。
Anh ấy ngã rất nặng.
6. 老人走路时要小心,避免跌倒。
Người cao tuổi khi đi lại phải cẩn thận để tránh bị ngã.
7. 她从楼梯上跌下来了。
Cô ấy ngã từ cầu thang xuống.
8. 他从马上跌落下来。
Anh ấy ngã từ trên ngựa xuống.
9. 这个孩子不小心跌进了水里。
Đứa trẻ này không cẩn thận rơi xuống nước.
10. 他跌伤了腿。
Anh ấy bị thương ở chân do ngã.
11. 股价今天大跌。
Giá cổ phiếu hôm nay giảm mạnh.
12. 股价突然暴跌。
Giá cổ phiếu đột nhiên lao dốc.
13. 股票价格跌了5%。
Giá cổ phiếu giảm 5%.
14. 这只股票今天跌停了。
Cổ phiếu này hôm nay giảm sàn.
15. 股价跌破100元。
Giá cổ phiếu giảm xuống dưới 100 tệ.
16. 股价跌至历史最低点。
Giá cổ phiếu giảm xuống mức thấp nhất lịch sử.
17. 商品价格跌到了最低水平。
Giá hàng hóa giảm xuống mức thấp nhất.
18. 油价跌破每桶70美元。
Giá dầu giảm xuống dưới 70 USD/thùng.
19. 气温突然跌至零度以下。
Nhiệt độ đột nhiên giảm xuống dưới 0 độ.
20. 今天的气温骤跌。
Nhiệt độ hôm nay giảm đột ngột.
21. 市场价格持续下跌。
Giá thị trường liên tục giảm.
22. 该公司的销售额大幅下跌。
Doanh số của công ty này giảm mạnh.
23. 公司的利润跌了很多。
Lợi nhuận của công ty giảm rất nhiều.
24. 这家公司的业绩跌入低谷。
Kết quả kinh doanh của công ty này rơi xuống mức thấp.
25. 公司经营不善,逐渐跌入困境。
Công ty kinh doanh không tốt, dần rơi vào khó khăn.
26. 他的事业一度跌入谷底。
Sự nghiệp của anh ấy từng có lúc rơi xuống đáy.
27. 他跌出了前十名。
Anh ấy tụt khỏi top 10.
28. 这家公司跌出了行业前三。
Công ty này tụt khỏi top 3 của ngành.
29. 这个品牌逐渐跌出主流市场。
Thương hiệu này dần mất vị trí trong thị trường chủ lưu.
30. 价格又跌回原来的水平。
Giá lại giảm trở về mức ban đầu.
31. 目前市场仍然处于跌势。
Hiện tại thị trường vẫn đang trong xu hướng giảm.
32. 股市跌幅进一步扩大。
Mức giảm của thị trường chứng khoán tiếp tục mở rộng.
33. 今天股市跌幅较大。
Hôm nay mức giảm của thị trường chứng khoán khá lớn.
34. 这家公司的人气跌入低谷。
Mức độ được ưa chuộng của công ty này rơi xuống đáy.
35. 他的人生经历非常跌宕起伏。
Trải nghiệm cuộc đời của anh ấy vô cùng thăng trầm.
36. 这部电视剧的剧情跌宕起伏。
Cốt truyện của bộ phim truyền hình này vô cùng kịch tính.
37. 不要因为一次失败就跌入低谷。
Đừng vì một lần thất bại mà rơi vào vực thấp.
38. 他一不小心跌入了别人设计的陷阱。
Anh ấy sơ ý rơi vào cái bẫy do người khác giăng ra.
39. 如果价格继续跌下去,企业将面临更大的压力。
Nếu giá tiếp tục giảm, doanh nghiệp sẽ phải đối mặt với áp lực lớn hơn.
40. 股价从高点一路跌下来。
Giá cổ phiếu từ mức cao liên tục giảm xuống.
LI. Những mẫu câu cần ghi nhớ nhất
Nếu học 跌 để sử dụng thực tế, đặc biệt trong tiếng Trung thương mại, kinh doanh và tài chính, nên ghi nhớ các mẫu sau:
跌倒
ngã
跌了一跤
ngã một cú
跌伤 + bộ phận cơ thể
bị thương do ngã
从……跌下来
ngã/rơi từ... xuống
跌进……
rơi vào...
跌落
rơi xuống
跌下去
tiếp tục rơi/giảm xuống
跌破 + mức
giảm xuống dưới mức...
跌至 + mức
giảm xuống còn...
跌到 + mức
giảm xuống đến...
跌回 + mức
giảm trở lại mức...
跌出 + phạm vi
tụt khỏi...
跌入低谷
rơi xuống đáy
跌入困境
rơi vào khó khăn
跌入谷底
rơi xuống đáy
跌幅
mức giảm
跌势
xu hướng giảm
跌价
giảm giá/mất giá
跌停
giảm sàn
暴跌
lao dốc
大跌
giảm mạnh
急跌
giảm nhanh
骤跌
giảm đột ngột
跌宕起伏
thăng trầm, lên xuống liên tục
LII. Cốt lõi của 跌
Có thể gom toàn bộ cách dùng 跌 vào một ý tưởng trung tâm:
跌 = từ một vị trí, mức độ hoặc trạng thái cao hơn rơi/tụt xuống thấp hơn.
Từ đó phát triển thành:
người rơi xuống
→ 跌倒
người/vật rơi từ trên cao xuống
→ 跌落
rơi xuống nước/hố
→ 跌进
giá giảm
→ 价格下跌
giá giảm xuống dưới một ngưỡng
→ 跌破
giá giảm xuống một mức cụ thể
→ 跌至 / 跌到
giá giảm trở lại mức cũ
→ 跌回
tụt khỏi bảng xếp hạng
→ 跌出
rơi vào hoàn cảnh khó khăn
→ 跌入困境
rơi xuống đáy
→ 跌入谷底
giảm rất mạnh
→ 暴跌 / 大跌
giảm đột ngột
→ 骤跌
mức giảm
→ 跌幅
xu hướng giảm
→ 跌势
Đặc biệt, nếu bạn học tiếng Trung Logistics, Xuất nhập khẩu, Ngoại thương, Kinh doanh, Kế toán và Tài chính, nhóm 跌破、跌至、跌幅、跌势、跌价、暴跌、跌停、跌出 rất đáng học kỹ vì xuất hiện thường xuyên trong các bài viết về giá cả, thị trường, doanh số, tỷ giá, cổ phiếu, hàng hóa và số liệu kinh doanh.
为难 (wéinán) là một từ rất quan trọng trong tiếng Trung, đặc biệt trong giao tiếp hằng ngày, công việc và các tình huống liên quan đến khó xử, làm khó, gây khó khăn cho người khác, khiến bản thân lâm vào thế khó.
Điểm quan trọng nhất là 为难 không chỉ có một nghĩa là “khó khăn”. Tùy cấu trúc câu, nó có thể mang các nghĩa khác nhau:
为难别人 = làm khó người khác
让别人为难 = khiến người khác khó xử
感到为难 = cảm thấy khó xử
很为难 = rất khó xử
别为难我 = đừng làm khó tôi
这让我很为难 = chuyện này khiến tôi rất khó xử
Đây là từ cần học theo cấu trúc, chứ không nên chỉ học một nghĩa tiếng Việt.
1. 为难 là gì?
为难
Pinyin:
wéinán
Âm Hán Việt:
vi nan
Trong đó:
- 为: vi
- 难: nan
Nghĩa thường gặp:
làm khó
gây khó khăn
khiến ai khó xử
làm cho ai rơi vào tình thế khó xử
cảm thấy khó xử
khó xử, khó quyết định
Ví dụ:
你别为难我。
Nǐ bié wéinán wǒ.
Đừng làm khó tôi.
这件事让我很为难。
Zhè jiàn shì ràng wǒ hěn wéinán.
Chuyện này khiến tôi rất khó xử.
2. Phân tích nghĩa của 为难
Có thể chia cách dùng của 为难 thành hai nhóm lớn.
Nhóm thứ nhất: 为难 + người
Lúc này 为难 thường là động từ, mang nghĩa:
làm khó ai
gây khó dễ cho ai
khiến ai rơi vào tình thế khó khăn.
Ví dụ:
别为难他。
Bié wéinán tā.
Đừng làm khó anh ấy.
你为什么总是为难我?
Nǐ wèishénme zǒngshì wéinán wǒ?
Tại sao anh lúc nào cũng làm khó tôi?
Nhóm thứ hai: người + 为难
Lúc này 为难 thường diễn tả trạng thái của người:
khó xử
lúng túng
không biết phải làm thế nào
khó đưa ra lựa chọn.
Ví dụ:
我很为难。
Wǒ hěn wéinán.
Tôi rất khó xử.
她现在很为难。
Tā xiànzài hěn wéinán.
Bây giờ cô ấy rất khó xử.
3. Vì sao 为难 có hai nghĩa?
Đây là điểm quan trọng.
Về mặt ý nghĩa, 为难 có thể hiểu là:
为 + 难
tức là tạo ra hoặc rơi vào một tình trạng 难 = khó.
Khi tác động lên người khác:
为难别人
= khiến người khác khó khăn / khó xử.
Khi nói về bản thân:
我很为难
= tôi đang ở trong trạng thái khó xử.
Do đó phải nhìn vào chủ thể và tân ngữ.
4. 为难 + người = làm khó người khác
Đây là cách dùng rất phổ biến.
Cấu trúc:
A + 为难 + B
= A làm khó B.
Ví dụ:
他总是为难我。
Tā zǒngshì wéinán wǒ.
Anh ấy lúc nào cũng làm khó tôi.
老板没有为难我们。
Lǎobǎn méiyǒu wéinán wǒmen.
Sếp không làm khó chúng tôi.
我不想为难你。
Wǒ bù xiǎng wéinán nǐ.
Tôi không muốn làm khó bạn.
5. 为难别人
为难别人
= làm khó người khác.
Ví dụ:
你不要故意为难别人。
Nǐ bú yào gùyì wéinán biérén.
Bạn đừng cố tình làm khó người khác.
他从来不会故意为难别人。
Tā cónglái bú huì gùyì wéinán biérén.
Anh ấy chưa bao giờ cố tình làm khó người khác.
如果你不同意,可以直接说,不要为难别人。
Rúguǒ nǐ bù tóngyì, kěyǐ zhíjiē shuō, bú yào wéinán biérén.
Nếu bạn không đồng ý thì cứ nói thẳng, đừng làm khó người khác.
6. 为难我
Đây là một cách nói cực kỳ thường gặp.
= làm khó tôi.
Ví dụ:
你别为难我,好吗?
Nǐ bié wéinán wǒ, hǎo ma?
Đừng làm khó tôi, được không?
你这样不是在帮我,而是在为难我。
Nǐ zhèyàng bú shì zài bāng wǒ, ér shì zài wéinán wǒ.
Làm như vậy không phải đang giúp tôi mà là đang làm khó tôi.
我已经尽力了,你不要再为难我了。
Wǒ yǐjīng jìnlì le, nǐ bú yào zài wéinán wǒ le.
Tôi đã cố hết sức rồi, đừng làm khó tôi nữa.
7. 别为难我
Đây là một câu khẩu ngữ rất tự nhiên.
别为难我。
= Đừng làm khó tôi.
Có thể nói nhẹ hơn:
你别为难我。
Hoặc nhấn mạnh hơn:
你就别为难我了。
= Thôi, đừng làm khó tôi nữa.
Ví dụ:
我真的不知道,你别为难我了。
Wǒ zhēn de bù zhīdào, nǐ bié wéinán wǒ le.
Tôi thực sự không biết, đừng làm khó tôi nữa.
8. 不要为难别人
不要为难别人。
Đừng làm khó người khác.
做人不要为难别人。
Làm người đừng gây khó dễ cho người khác.
有什么问题就直接说,不要故意为难别人。
Có vấn đề gì thì cứ nói thẳng, đừng cố tình làm khó người khác.
9. 故意为难
故意 (gùyì) = cố ý.
故意为难别人
= cố tình làm khó người khác.
Ví dụ:
他是不是故意为难我?
Tā shì bú shì gùyì wéinán wǒ?
Có phải anh ấy cố tình làm khó tôi không?
我没有故意为难你。
Wǒ méiyǒu gùyì wéinán nǐ.
Tôi không cố tình làm khó bạn.
她只是提出要求,并不是故意为难我们。
Tā zhǐshì tíchū yāoqiú, bìng bú shì gùyì wéinán wǒmen.
Cô ấy chỉ đưa ra yêu cầu thôi, chứ không cố tình làm khó chúng ta.
10. 为难别人 và 欺负别人 khác nhau
Đây là điểm cần phân biệt.
为难别人
= làm khó, gây khó dễ, đặt người khác vào tình thế khó xử.
欺负别人
= bắt nạt, ức hiếp người khác.
Ví dụ:
他总是为难我。
Anh ấy luôn làm khó tôi.
Không nhất thiết anh ấy bắt nạt tôi.
Nhưng:
他总是欺负我。
Anh ấy luôn bắt nạt tôi.
thì có sắc thái mạnh hơn về hành vi ức hiếp.
11. 为难别人 và 难为别人
Hai từ này rất dễ nhầm.
为难
và 难为 đều có thể mang nghĩa:
làm khó ai.
Ví dụ:
别为难我。
Đừng làm khó tôi.
别难为我。
Đừng làm khó tôi.
Trong khẩu ngữ, cả hai đều có thể gặp.
Tuy nhiên 为难 là từ rất thông dụng và phạm vi sử dụng rộng.
12. 为难 cũng có nghĩa “khó xử”
Đây là nghĩa thứ hai cực kỳ quan trọng.
Ví dụ:
我很为难。
Wǒ hěn wéinán.
Tôi rất khó xử.
Câu này không có nghĩa:
Tôi rất khó khăn.
Mà là:
Tôi không biết nên lựa chọn thế nào / tôi bị đặt vào tình thế khó xử.
13. 我很为难
Đây là câu cực kỳ quan trọng.
我很为难。
Wǒ hěn wéinán.
Tôi rất khó xử.
Ví dụ:
两边都是我的朋友,我真的很为难。
Liǎng biān dōu shì wǒ de péngyou, wǒ zhēn de hěn wéinán.
Hai bên đều là bạn của tôi, tôi thực sự rất khó xử.
Tại sao?
Vì:
bên này cũng không thể từ chối
bên kia cũng không thể từ chối.
Đó chính là 为难.
14. 为难 thường xuất hiện khi phải lựa chọn
Ví dụ:
让我在你们两个人之间做选择,我很为难。
Ràng wǒ zài nǐmen liǎng ge rén zhījiān zuò xuǎnzé, wǒ hěn wéinán.
Bảo tôi chọn giữa hai người các bạn, tôi rất khó xử.
这两个方案都不错,我反而有点为难了。
Zhè liǎng ge fāng'àn dōu búcuò, wǒ fǎn'ér yǒudiǎn wéinán le.
Hai phương án này đều khá tốt, ngược lại tôi lại hơi khó xử.
15. 为难 thường xuất hiện khi từ chối người khác
Ví dụ:
朋友请我帮忙,可是我最近太忙了,真的很为难。
Péngyou qǐng wǒ bāngmáng, kěshì wǒ zuìjìn tài máng le, zhēn de hěn wéinán.
Bạn nhờ tôi giúp, nhưng gần đây tôi quá bận, thật sự rất khó xử.
Ở đây:
= muốn giúp nhưng không có khả năng / không tiện giúp.
16. 为难 và 不好意思 thường đi cùng nhau
Trong giao tiếp, có thể nói:
我也很为难。
Tôi cũng rất khó xử.
我真的很为难,也不好意思拒绝你。
Tôi thực sự rất khó xử, cũng ngại từ chối bạn.
Ví dụ:
我不是不想帮你,只是我现在真的很为难。
Wǒ bú shì bù xiǎng bāng nǐ, zhǐshì wǒ xiànzài zhēn de hěn wéinán.
Không phải tôi không muốn giúp bạn, chỉ là bây giờ tôi thực sự rất khó xử.
17. 让 + người + 为难
Cấu trúc:
让 + người + 为难
= khiến ai khó xử.
Ví dụ:
这件事让我很为难。
Zhè jiàn shì ràng wǒ hěn wéinán.
Chuyện này khiến tôi rất khó xử.
你的要求让我很为难。
Nǐ de yāoqiú ràng wǒ hěn wéinán.
Yêu cầu của bạn khiến tôi rất khó xử.
你这样做让我很为难。
Nǐ zhèyàng zuò ràng wǒ hěn wéinán.
Bạn làm như vậy khiến tôi rất khó xử.
18. 叫 + người + 为难
Trong khẩu ngữ cũng có thể gặp:
这不是叫我为难吗?
Zhè bú shì jiào wǒ wéinán ma?
Như vậy chẳng phải là làm khó tôi sao?
Câu:
这不是叫我为难吗?
rất tự nhiên trong giao tiếp.
Nó thể hiện sự phàn nàn:
“Anh làm thế chẳng phải khiến tôi khó xử sao?”
19. 使 + người + 为难
Trong văn viết có thể gặp:
这使我感到很为难。
Zhè shǐ wǒ gǎndào hěn wéinán.
Điều này khiến tôi cảm thấy rất khó xử.
使 trang trọng hơn 让.
20. 感到为难
Cấu trúc:
感到 + 为难
= cảm thấy khó xử.
Ví dụ:
我感到很为难。
Wǒ gǎndào hěn wéinán.
Tôi cảm thấy rất khó xử.
面对这样的要求,我感到很为难。
Miànduì zhèyàng de yāoqiú, wǒ gǎndào hěn wéinán.
Đối mặt với yêu cầu như vậy, tôi cảm thấy rất khó xử.
21. 感到有些为难
我感到有些为难。
Tôi cảm thấy hơi khó xử.
有些 làm cho câu nhẹ hơn.
So sánh:
我很为难。
Tôi rất khó xử.
我有点为难。
Tôi hơi khó xử.
我感到有些为难。
Tôi cảm thấy có hơi khó xử.
22. 有点为难
Đây là cách nói khẩu ngữ rất phổ biến.
有点为难
= hơi khó xử.
Ví dụ:
这个要求让我有点为难。
Zhège yāoqiú ràng wǒ yǒudiǎn wéinán.
Yêu cầu này khiến tôi hơi khó xử.
让我现在答应你,我有点为难。
Ràng wǒ xiànzài dāying nǐ, wǒ yǒudiǎn wéinán.
Bảo tôi đồng ý với bạn ngay bây giờ thì tôi hơi khó xử.
23. 真为难
真为难
thật sự khó xử.
Ví dụ:
这件事真让我为难。
Chuyện này thật sự khiến tôi khó xử.
你这样让我真为难。
Bạn làm thế khiến tôi thật sự khó xử.
24. 太为难了
太为难了。
Khó xử quá.
Ví dụ:
让我在你们两个之间选择,太为难了。
Bảo tôi chọn giữa hai người, khó xử quá.
25. 不为难
不为难
= không làm khó / không khó xử.
Ví dụ:
如果你不方便,就算了,我不为难你。
Nếu bạn không tiện thì thôi, tôi không làm khó bạn.
Đây là một câu rất tự nhiên.
我不为难你。
= Tôi không làm khó bạn.
26. 不想为难你
Cấu trúc rất phổ biến:
不想为难你
= không muốn làm khó bạn.
Ví dụ:
我不想为难你,你自己决定吧。
Wǒ bù xiǎng wéinán nǐ, nǐ zìjǐ juédìng ba.
Tôi không muốn làm khó bạn, bạn tự quyết định đi.
我知道你也很难,所以我不想为难你。
Wǒ zhīdào nǐ yě hěn nán, suǒyǐ wǒ bù xiǎng wéinán nǐ.
Tôi biết bạn cũng khó xử, nên tôi không muốn làm khó bạn.
27. 别让别人为难
Cấu trúc:
别让 + người + 为难
= đừng khiến ai khó xử.
Ví dụ:
你别让他为难。
Nǐ bié ràng tā wéinán.
Đừng làm anh ấy khó xử.
大家都是朋友,不要让彼此为难。
Dàjiā dōu shì péngyou, bú yào ràng bǐcǐ wéinán.
Mọi người đều là bạn, đừng khiến nhau khó xử.
28. 彼此为难
彼此 (bǐcǐ) = lẫn nhau, hai bên.
彼此为难
= làm khó nhau / khiến nhau khó xử.
Ví dụ:
大家不要互相为难。
Dàjiā bú yào hùxiāng wéinán.
Mọi người đừng làm khó nhau.
既然不合适,就好好说,不要彼此为难。
Jìrán bù héshì, jiù hǎohāo shuō, bú yào bǐcǐ wéinán.
Nếu đã không phù hợp thì cứ nói chuyện tử tế, đừng làm khó nhau.
29. 互相为难
互相为难
= làm khó lẫn nhau.
Ví dụ:
工作中不要互相为难。
Gōngzuò zhōng bú yào hùxiāng wéinán.
Trong công việc đừng làm khó lẫn nhau.
30. 为难别人 và 给别人找麻烦
Hai cách này gần nhau nhưng không hoàn toàn giống.
为难别人
= làm khó người khác, khiến họ khó xử.
给别人找麻烦
= gây phiền phức cho người khác.
Ví dụ:
他故意为难我。
Anh ấy cố tình làm khó tôi.
他总是给别人找麻烦。
Anh ấy lúc nào cũng gây phiền phức cho người khác.
为难 nhấn mạnh:
người kia bị đặt vào thế khó.
找麻烦 nhấn mạnh:
gây rắc rối/phiền phức.
31. 为难 và 困难 khác nhau
Đây là một điểm rất quan trọng.
困难 (kùnnan)
= khó khăn.
Ví dụ:
这个问题很困难。
Vấn đề này rất khó.
我们遇到了很多困难。
Chúng tôi gặp rất nhiều khó khăn.
为难
= khó xử hoặc làm khó.
Ví dụ:
这个问题让我很为难。
Vấn đề này khiến tôi rất khó xử.
Không nên tùy tiện dùng:
我很为难。
để nói:
Tôi rất khó khăn.
Nếu muốn nói cuộc sống khó khăn:
我的生活很困难。
Nếu muốn nói:
Tôi đang ở trong tình thế khó xử.
thì:
我很为难。
32. 为难 và 难
难 (nán)
= khó.
这件事很难。
Việc này rất khó.
为难
= khó xử / làm khó.
这件事让我很为难。
Việc này khiến tôi rất khó xử.
So sánh:
工作很难。
= Công việc khó.
这份工作让我很为难。
= Công việc này khiến tôi rất khó xử.
Một câu nói về độ khó của công việc, một câu nói về tâm thế của người thực hiện.
33. 为难 và 尴尬 khác nhau
Đây cũng là cặp rất dễ nhầm.
尴尬 (gāngà)
= ngượng ngùng, lúng túng, khó xử vì tình huống xã hội.
Ví dụ:
场面很尴尬。
Tình cảnh rất ngượng ngùng.
为难
= khó xử vì không biết lựa chọn hoặc giải quyết thế nào.
Ví dụ:
两个人都让我帮忙,我很为难。
Cả hai người đều nhờ tôi giúp, tôi rất khó xử.
Có thể hiểu:
尴尬 = awkward / embarrassing
为难 = difficult dilemma / put in a difficult position
34. 为难 và 犹豫 khác nhau
犹豫 (yóuyù) = do dự.
Ví dụ:
我还在犹豫要不要去。
Tôi vẫn đang do dự có nên đi hay không.
为难 = khó xử vì tình huống khiến bản thân khó đưa ra quyết định.
Ví dụ:
两边都是朋友,我很为难。
Hai bên đều là bạn, tôi rất khó xử.
Có thể có:
为难 → 犹豫
nhưng hai từ không đồng nghĩa.
35. 为难 và 难办 khác nhau
难办 (nánbàn)
= khó giải quyết, khó xử lý.
Ví dụ:
这件事很难办。
Việc này rất khó giải quyết.
为难
có thể nói:
这件事让我很为难。
Việc này khiến tôi rất khó xử.
Một bên nhấn mạnh việc khó xử lý, một bên nhấn mạnh người bị đặt vào thế khó.
36. 为难 và 为难自己
Có thể nói:
为难自己
= làm khó chính mình / tự làm khó bản thân.
Ví dụ:
不要总是为难自己。
Bú yào zǒngshì wéinán zìjǐ.
Đừng lúc nào cũng tự làm khó mình.
如果你不喜欢,就别为难自己。
Nếu bạn không thích thì đừng tự ép mình.
Ở đây 为难 vẫn mang ý:
khiến bản thân rơi vào tình trạng khó khăn/khó xử.
37. 为难自己 và 难为自己
Có thể gặp:
别为难自己。
và:
别难为自己。
Đều có thể hiểu là:
Đừng tự làm khó mình.
Nhưng 别为难自己 là cách rất phổ biến và dễ sử dụng.
38. 为难某人 + 动词
Có thể dùng:
为难 + người + V
Ví dụ:
你这样为难我,我怎么回答?
Nǐ zhèyàng wéinán wǒ, wǒ zěnme huídá?
Bạn làm khó tôi như vậy thì tôi trả lời thế nào?
你别为难我做这种决定。
Nǐ bié wéinán wǒ zuò zhè zhǒng juédìng.
Đừng làm khó tôi trong việc đưa ra quyết định kiểu này.
39. 为难 + người + 在……
Có thể gặp những cấu trúc phức tạp hơn:
你别为难他在两个人之间做选择。
Nǐ bié wéinán tā zài liǎng ge rén zhījiān zuò xuǎnzé.
Đừng làm khó anh ấy bằng việc bắt anh ấy lựa chọn giữa hai người.
Ở đây:
= làm khó anh ấy.
Phần:
在两个人之间做选择
= lựa chọn giữa hai người.
40. 为难某人做某事
Cấu trúc:
为难 + người + 做 + việc
= làm khó ai trong việc làm gì.
Ví dụ:
不要为难我做这种事情。
Đừng làm khó tôi bắt tôi làm chuyện như vậy.
他总是为难员工做一些不合理的事情。
Anh ấy luôn làm khó nhân viên bằng cách bắt họ làm những việc không hợp lý.
Tuy nhiên trong nhiều trường hợp, người Trung Quốc sẽ thích dùng:
让 + người + 很为难
hoặc:
让 + người + 做……
tùy ý muốn diễn đạt.
41. 为难 thường dùng trong quan hệ cấp trên – cấp dưới
Ví dụ:
老板没有故意为难员工。
Lǎobǎn méiyǒu gùyì wéinán yuángōng.
Sếp không cố tình làm khó nhân viên.
如果领导故意为难你,你可以跟他沟通。
Nếu lãnh đạo cố tình làm khó bạn, bạn có thể trao đổi với ông ấy.
他总是为难下属。
Anh ấy lúc nào cũng làm khó cấp dưới.
42. Trong công việc
为难 rất hay dùng khi nói về công việc.
Ví dụ:
这个要求让我很为难。
Yêu cầu này khiến tôi rất khó xử.
客户这样要求,我们很为难。
Khách hàng yêu cầu như vậy khiến chúng tôi rất khó xử.
我不是不想配合,而是这个条件真的让我很为难。
Không phải tôi không muốn phối hợp, mà là điều kiện này thực sự khiến tôi rất khó xử.
43. Trong đàm phán
Ví dụ:
这个价格太低了,真的让我们很为难。
Zhège jiàgé tài dī le, zhēn de ràng wǒmen hěn wéinán.
Mức giá này thấp quá, thực sự khiến chúng tôi rất khó xử.
如果你坚持这个条件,我们会很为难。
Rúguǒ nǐ jiānchí zhège tiáojiàn, wǒmen huì hěn wéinán.
Nếu anh vẫn kiên trì điều kiện này thì chúng tôi sẽ rất khó xử.
Đây là cách nói khá lịch sự để thể hiện:
yêu cầu của đối phương quá khó đáp ứng.
44. 为难 trong giao tiếp lịch sự
Thay vì nói thẳng:
我不能答应。
= Tôi không thể đồng ý.
Có thể nói mềm hơn:
这让我有点为难。
= Điều này khiến tôi hơi khó xử.
Hoặc:
恐怕有点为难。
= E rằng hơi khó xử.
Ví dụ:
这个要求恐怕有点为难。
Yêu cầu này e rằng hơi khó đáp ứng.
Cách nói này có tính giảm nhẹ sự từ chối.
45. “让您为难了”
Đây là một cách nói rất đáng chú ý.
让您为难了。
= Đã khiến ông/bà phải khó xử rồi.
Ví dụ:
真不好意思,让您为难了。
Zhēn bù hǎoyìsi, ràng nín wéinán le.
Thật ngại quá, đã khiến ông/bà khó xử rồi.
Đây là cách nói lịch sự khi nhận ra yêu cầu của mình khiến người khác rơi vào thế khó.
46. “别让自己为难”
Ví dụ:
如果你不愿意,就别让自己为难。
Nếu bạn không muốn thì đừng tự làm khó mình.
不喜欢就算了,别让自己为难。
Không thích thì thôi, đừng tự làm khó bản thân.
Đây là cách nói rất tự nhiên trong lời khuyên.
47. “何必为难自己”
何必 (hébì) = cần gì phải, hà tất phải.
何必为难自己?
= Cần gì phải tự làm khó mình?
Ví dụ:
不喜欢就离开,何必为难自己?
Nếu không thích thì rời đi, cần gì phải tự làm khó mình?
Đây là cách dùng giàu sắc thái cảm xúc.
48. “不要让别人为难”
Ví dụ:
自己能解决的问题,就不要让别人为难。
Vấn đề mình có thể tự giải quyết thì đừng khiến người khác khó xử.
大家都是朋友,不要让别人为难。
Mọi người đều là bạn, đừng làm khó người khác.
49. 为难 trong câu bị động
Có thể nói:
被人/被别人为难
= bị người khác làm khó.
Ví dụ:
他在公司经常被同事为难。
Tā zài gōngsī jīngcháng bèi tóngshì wéinán.
Anh ấy thường xuyên bị đồng nghiệp làm khó ở công ty.
我不想让你被别人为难。
Wǒ bù xiǎng ràng nǐ bèi biérén wéinán.
Tôi không muốn bạn bị người khác làm khó.
50. 为难 trong cấu trúc 被
Cấu trúc:
A + 被 + B + 为难
= A bị B làm khó.
Ví dụ:
他被老板为难了。
Tā bèi lǎobǎn wéinán le.
Anh ấy bị sếp làm khó rồi.
她不想被别人为难。
Tā bù xiǎng bèi biérén wéinán.
Cô ấy không muốn bị người khác làm khó.
51. 为难了
为难了 có thể chỉ việc:
đã khiến ai khó xử.
Ví dụ:
真是为难你了。
Zhēnshi wéinán nǐ le.
Thật là đã làm khó bạn rồi.
Đây là câu rất tự nhiên.
Nó thường mang sắc thái:
Xin lỗi vì đã khiến bạn phải vất vả / khó xử.
Ví dụ:
这件事确实为难你了。
Việc này quả thực đã khiến bạn khó xử rồi.
52. “为难你了” không nhất thiết mang ý tiêu cực
Ví dụ:
这么晚还让你帮忙,真是为难你了。
Muộn thế này mà còn nhờ bạn giúp, thật sự đã làm khó bạn rồi.
Người nói không nhất thiết trách móc.
Ngược lại, đây có thể là một cách:
thể hiện sự áy náy, cảm ơn và xin lỗi.
53. 为难 và 麻烦
麻烦 (máfan) có thể là:
phiền phức
làm phiền
rắc rối.
为难:
làm khó / khiến khó xử.
Ví dụ:
麻烦你帮我一下。
Phiền bạn giúp tôi một chút.
Không dùng:
为难你帮我一下
nếu ý chỉ đơn giản là “phiền bạn giúp tôi”.
Nhưng:
真不好意思,为难你了。
= Thật ngại quá, đã làm khó bạn rồi.
54. 为难 và 打扰
打扰 (dǎrǎo) = làm phiền, quấy rầy.
不好意思,打扰你了。
Xin lỗi đã làm phiền bạn.
为难
= khiến bạn rơi vào thế khó.
不好意思,为难你了。
Xin lỗi đã làm khó bạn.
Hai từ này không thể thay thế tùy tiện.
55. Một số mẫu câu cực kỳ thực dụng
别为难我。
Đừng làm khó tôi.
别为难他。
Đừng làm khó anh ấy.
我不想为难你。
Tôi không muốn làm khó bạn.
我也很为难。
Tôi cũng rất khó xử.
我真的很为难。
Tôi thực sự rất khó xử.
这让我很为难。
Điều này khiến tôi rất khó xử.
这让我有点为难。
Điều này khiến tôi hơi khó xử.
你这样让我很为难。
Bạn làm như vậy khiến tôi rất khó xử.
真是为难你了。
Thật sự đã làm khó bạn rồi.
不要故意为难别人。
Đừng cố tình làm khó người khác.
不要让别人为难。
Đừng khiến người khác khó xử.
不要为难自己。
Đừng tự làm khó mình.
何必为难自己?
Cần gì phải tự làm khó mình?
56. Ví dụ tổng hợp trong giao tiếp
Ví dụ 1
A:你能不能帮我把这个项目今天做完?
B:今天恐怕不行,我手上还有很多工作。
A:那你什么时候能完成?
B:你这样问让我很为难,我真的没办法保证。
Dịch:
A: Bạn có thể giúp tôi hoàn thành dự án này trong hôm nay không?
B: Hôm nay e là không được, tôi còn rất nhiều việc đang làm.
A: Vậy khi nào bạn có thể hoàn thành?
B: Bạn hỏi như vậy khiến tôi rất khó xử, tôi thực sự không thể đảm bảo.
Ví dụ 2
我不是不想帮你,只是这个要求真的让我很为难。
Wǒ bú shì bù xiǎng bāng nǐ, zhǐshì zhège yāoqiú zhēn de ràng wǒ hěn wéinán.
Không phải tôi không muốn giúp bạn, chỉ là yêu cầu này thực sự khiến tôi rất khó xử.
Đây là một mẫu cực kỳ đáng học thuộc.
Ví dụ 3
如果你不方便,就直接告诉我,我不会为难你。
Rúguǒ nǐ bù fāngbiàn, jiù zhíjiē gàosu wǒ, wǒ bú huì wéinán nǐ.
Nếu bạn không tiện thì cứ nói thẳng với tôi, tôi sẽ không làm khó bạn.
Ví dụ 4
他不是故意为难你,只是这件事情确实很难处理。
Tā bú shì gùyì wéinán nǐ, zhǐshì zhè jiàn shìqíng quèshí hěn nán chǔlǐ.
Anh ấy không cố tình làm khó bạn, chỉ là chuyện này quả thực rất khó xử lý.
Câu này thể hiện rất rõ sự khác nhau giữa:
为难 = làm khó người
và:
难处理 = khó xử lý việc.
57. Cách phân biệt nhanh các nghĩa của 为难
Hãy nhìn xem phía sau 为难 có tân ngữ là người hay không.
Nếu:
为难 + người
thường là:
làm khó người đó
Ví dụ:
为难我
làm khó tôi
为难他
làm khó anh ấy
为难别人
làm khó người khác
Nếu:
người + 很/有点/感到 + 为难
thường là:
người đó cảm thấy khó xử
Ví dụ:
我很为难。
Tôi rất khó xử.
她有点为难。
Cô ấy hơi khó xử.
我感到很为难。
Tôi cảm thấy rất khó xử.
Nếu:
事情 + 让 + người + 为难
thì:
sự việc khiến người đó khó xử
Ví dụ:
这件事让我很为难。
Chuyện này khiến tôi rất khó xử.
58. Tóm tắt các cấu trúc quan trọng nhất
为难 + người
为难我
làm khó tôi
不想为难 + người
我不想为难你。
Tôi không muốn làm khó bạn.
别为难 + người
别为难我。
Đừng làm khó tôi.
故意为难 + người
故意为难别人
cố tình làm khó người khác
被 + người + 为难
被老板为难
bị sếp làm khó
人 + 很为难
我很为难。
Tôi rất khó xử.
人 + 有点为难
我有点为难。
Tôi hơi khó xử.
让 + người + 为难
这件事让我很为难。
Chuyện này khiến tôi rất khó xử.
感到 + 为难
我感到很为难。
Tôi cảm thấy rất khó xử.
为难 + 自己
不要为难自己。
Đừng tự làm khó mình.
让 + người + 为难了
真是为难你了。
Thật sự đã làm khó bạn rồi.
59. Cách ghi nhớ ngắn gọn nhất
Bạn có thể ghi nhớ 为难 theo hai hướng:
为难别人 = làm khó người khác
và:
自己很为难 = bản thân rất khó xử
Sau đó nhớ thêm một cấu trúc trung gian:
事情让人很为难 = sự việc khiến người ta khó xử
Ba mẫu này bao quát phần lớn cách dùng thực tế:
他为难我。
Anh ấy làm khó tôi.
我很为难。
Tôi rất khó xử.
这件事让我很为难。
Chuyện này khiến tôi rất khó xử.
Cuối cùng, cần phân biệt thật rõ:
困难 = khó khăn của sự việc
难办 = khó giải quyết
尴尬 = ngượng ngùng, awkward
犹豫 = do dự
为难 = làm khó ai / khiến ai khó xử / bản thân rơi vào thế khó xử
Nếu gặp câu 为难 + người, hãy nghĩ ngay đến “làm khó”. Nếu gặp 人 + 很/有点/感到 + 为难, hãy nghĩ ngay đến “khó xử”. Đây là chìa khóa quan trọng nhất để dùng 为难 chính xác trong tiếng Trung.
情形 (qíngxíng) — Cách dùng chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
情形
Pinyin: qíngxíng
Hán Việt: tình hình, tình trạng, tình thế
Từ loại: danh từ
情形 dùng để chỉ tình hình, trạng thái, hoàn cảnh hoặc diễn biến thực tế của một sự việc tại một thời điểm hay trong một hoàn cảnh nhất định.
Đây là từ khá quan trọng trong văn viết, giao tiếp trang trọng, hành chính, công việc và các câu mô tả tình huống.
1. Nghĩa cốt lõi của 情形
情形 có thể hiểu là:
một sự việc đang ở trạng thái như thế nào, diễn ra ra sao, có những biểu hiện và đặc điểm gì trong thực tế.
Ví dụ:
我不知道事情的具体情形。
Wǒ bù zhīdào shìqing de jùtǐ qíngxíng.
Tôi không biết tình hình cụ thể của sự việc.
Ở đây:
事情 = sự việc
具体情形 = tình hình cụ thể, diễn biến cụ thể của sự việc.
2. 情形 nhấn mạnh “tình hình thực tế”
Đây là điểm quan trọng nhất.
Khi nói:
了解情形
thường mang nghĩa:
tìm hiểu tình hình thực tế / tìm hiểu sự việc đang diễn ra như thế nào.
Ví dụ:
我们先了解一下具体情形。
Wǒmen xiān liǎojiě yíxià jùtǐ qíngxíng.
Trước tiên chúng ta hãy tìm hiểu một chút tình hình cụ thể.
请你说明一下事情的情形。
Qǐng nǐ shuōmíng yíxià shìqing de qíngxíng.
Hãy trình bày một chút về tình hình của sự việc.
3. 情形 là danh từ
情形 là danh từ, vì vậy nó có thể làm:
- chủ ngữ
- tân ngữ
- định ngữ
- thành phần sau giới từ
- thành phần trong các cụm cố định
Ví dụ:
这种情形很常见。
Zhè zhǒng qíngxíng hěn chángjiàn.
Tình trạng này rất thường gặp.
Ở đây:
这种情形 = chủ ngữ.
4. 情形 làm tân ngữ
Ví dụ:
我想了解具体情形。
Wǒ xiǎng liǎojiě jùtǐ qíngxíng.
Tôi muốn tìm hiểu tình hình cụ thể.
我们正在调查事情的情形。
Wǒmen zhèngzài diàochá shìqing de qíngxíng.
Chúng tôi đang điều tra tình hình của sự việc.
他向我介绍了当时的情形。
Tā xiàng wǒ jièshào le dāngshí de qíngxíng.
Anh ấy đã giới thiệu cho tôi tình hình lúc đó.
5. 情形 làm chủ ngữ
Ví dụ:
这种情形并不罕见。
Zhè zhǒng qíngxíng bìng bù hǎnjiàn.
Tình trạng này không hề hiếm gặp.
目前的情形比较复杂。
Mùqián de qíngxíng bǐjiào fùzá.
Tình hình hiện tại tương đối phức tạp.
实际情形和我们想象的不一样。
Shíjì qíngxíng hé wǒmen xiǎngxiàng de bù yíyàng.
Tình hình thực tế không giống như chúng ta tưởng tượng.
6. 情形 và 情况
Đây là phần rất quan trọng.
情形 và 情况 đều có thể dịch là:
tình hình, tình trạng, tình huống.
Nhưng sắc thái có sự khác biệt.
情况
情况
qíngkuàng
= tình hình, tình trạng, tình huống.
Đây là từ thông dụng hơn, phạm vi sử dụng rộng hơn.
Ví dụ:
你了解情况吗?
Bạn có hiểu tình hình không?
Rất tự nhiên trong giao tiếp.
情形
情形
thường nhấn mạnh:
trạng thái, tình hình thực tế, diễn biến cụ thể của một sự việc hoặc hoàn cảnh.
Nó thường có sắc thái:
văn viết hơn, mô tả hơn, trang trọng hơn 情况 trong một số ngữ cảnh.
Ví dụ:
事情的情形十分复杂。
Tình hình của sự việc vô cùng phức tạp.
Câu này có màu sắc văn viết hơn.
7. 情况 có thể thay cho 情形 không?
Trong rất nhiều trường hợp có thể.
Ví dụ:
了解具体情况。
= tìm hiểu tình hình cụ thể.
Có thể nói:
了解具体情形。
= tìm hiểu tình hình cụ thể.
Nhưng không phải lúc nào cũng thay thế hoàn toàn được.
Ví dụ những cụm rất thông dụng:
情况怎么样?
情况严重。
特殊情况。
具体情况。
工作情况。
Ở những trường hợp này, 情况 thường tự nhiên hơn 情形.
8. 情形 thường xuất hiện với 的
Một cấu trúc rất phổ biến:
N + 的 + 情形
Ví dụ:
事情的情形
tình hình của sự việc
当时的情形
tình hình lúc đó
现场的情形
tình hình tại hiện trường
实际的情形
tình hình thực tế
目前的情形
tình hình hiện tại
事情发生时的情形
tình hình lúc sự việc xảy ra
9. 当时的情形
当时的情形
dāngshí de qíngxíng
= tình hình lúc đó.
Ví dụ:
我还记得当时的情形。
Wǒ hái jìde dāngshí de qíngxíng.
Tôi vẫn nhớ tình hình lúc đó.
他向我们描述了当时的情形。
Tā xiàng wǒmen miáoshù le dāngshí de qíngxíng.
Anh ấy đã mô tả cho chúng tôi tình hình lúc đó.
10. 现场的情形
现场
xiànchǎng
= hiện trường.
现场的情形
= tình hình tại hiện trường.
Ví dụ:
警方正在调查现场的情形。
Jǐngfāng zhèngzài diàochá xiànchǎng de qíngxíng.
Cảnh sát đang điều tra tình hình tại hiện trường.
11. 实际情形
实际情形
shíjì qíngxíng
= tình hình thực tế.
Đây là cách kết hợp rất quan trọng.
Ví dụ:
实际情形比我们想象的复杂。
Shíjì qíngxíng bǐ wǒmen xiǎngxiàng de fùzá.
Tình hình thực tế phức tạp hơn chúng ta tưởng.
我们必须根据实际情形作出决定。
Wǒmen bìxū gēnjù shíjì qíngxíng zuòchū juédìng.
Chúng ta phải căn cứ vào tình hình thực tế để đưa ra quyết định.
12. 根据情形
Một cấu trúc rất quan trọng:
根据 + 情形
= căn cứ vào tình hình.
Ví dụ:
我们可以根据实际情形调整计划。
Wǒmen kěyǐ gēnjù shíjì qíngxíng tiáozhěng jìhuà.
Chúng ta có thể căn cứ vào tình hình thực tế để điều chỉnh kế hoạch.
根据具体情形处理问题。
Gēnjù jùtǐ qíngxíng chǔlǐ wèntí.
Xử lý vấn đề căn cứ vào tình hình cụ thể.
13. 视情形而定
Đây là một cách dùng rất đáng chú ý.
视情形而定
shì qíngxíng ér dìng
= tùy tình hình mà quyết định.
视 = căn cứ vào, xem xét.
而定 = mà quyết định.
Ví dụ:
具体时间视情形而定。
Jùtǐ shíjiān shì qíngxíng ér dìng.
Thời gian cụ thể sẽ tùy tình hình mà quyết định.
是否延期,要视情形而定。
Shìfǒu yánqī, yào shì qíngxíng ér dìng.
Có gia hạn hay không thì phải tùy tình hình mà quyết định.
Cách nói gần nghĩa:
视情况而定
Cách này hiện nay phổ biến hơn.
14. 视情形而定 và 视情况而定
视情况而定
= tùy tình hình mà quyết định.
视情形而定
= tùy tình hình/thực tế mà quyết định.
Cả hai đều đúng.
Nhưng:
视情况而定
thông dụng hơn trong tiếng Trung hiện đại.
15. 这种情形
这种情形
zhè zhǒng qíngxíng
= tình hình/tình trạng như thế này.
Ví dụ:
这种情形以前从来没有出现过。
Zhè zhǒng qíngxíng yǐqián cónglái méiyǒu chūxiàn guo.
Tình trạng như thế này trước đây chưa từng xuất hiện.
16. 那种情形
那种情形
nà zhǒng qíngxíng
= tình hình/tình trạng như thế kia.
Ví dụ:
在那种情形下,我们只能选择离开。
Zài nà zhǒng qíngxíng xià, wǒmen zhǐ néng xuǎnzé líkāi.
Trong tình hình như thế, chúng tôi chỉ có thể lựa chọn rời đi.
17. 在这种情形下
Đây là cấu trúc rất quan trọng:
在 + 这种/那种 + 情形 + 下
= trong tình hình/hoàn cảnh như thế này/như thế kia.
Ví dụ:
在这种情形下,我们不能继续等待。
Zài zhè zhǒng qíngxíng xià, wǒmen bùnéng jìxù děngdài.
Trong tình hình này, chúng ta không thể tiếp tục chờ đợi.
在这种情形下,最重要的是保持冷静。
Trong tình hình này, điều quan trọng nhất là giữ bình tĩnh.
18. 在这种情形下 và 在这种情况下
Hai cấu trúc:
在这种情形下
在这种情况下
đều có nghĩa:
trong tình hình/hoàn cảnh này.
Nhưng:
在这种情况下 phổ biến hơn rất nhiều.
情形 trong cấu trúc này tạo cảm giác văn viết, mô tả hoặc trang trọng hơn.
19. 情形 + 复杂
情形复杂
qíngxíng fùzá
= tình hình phức tạp.
Ví dụ:
目前的情形比较复杂。
Mùqián de qíngxíng bǐjiào fùzá.
Tình hình hiện tại tương đối phức tạp.
事情的情形十分复杂。
Shìqing de qíngxíng shífēn fùzá.
Tình hình sự việc vô cùng phức tạp.
20. 情形 + 严重
情形严重
= tình trạng nghiêm trọng.
Ví dụ:
目前的情形相当严重。
Mùqián de qíngxíng xiāngdāng yánzhòng.
Tình hình hiện tại khá nghiêm trọng.
Tuy nhiên trong giao tiếp hiện đại:
情况严重
thường tự nhiên hơn.
21. 情形 + 特殊
特殊情形
tèshū qíngxíng
= tình hình/trường hợp đặc biệt.
Ví dụ:
除非有特殊情形,否则不能延期。
Chúfēi yǒu tèshū qíngxíng, fǒuzé bùnéng yánqī.
Trừ khi có tình huống đặc biệt, nếu không thì không được gia hạn.
22. 特殊情形 trong văn bản pháp luật
特殊情形 rất thường gặp trong:
- văn bản pháp luật
- quy định
- hợp đồng
- quy chế
- hành chính.
Ví dụ:
如遇特殊情形,应及时通知相关部门。
Rú yù tèshū qíngxíng, yīng jíshí tōngzhī xiāngguān bùmén.
Nếu gặp trường hợp đặc biệt, cần kịp thời thông báo cho bộ phận liên quan.
Ở đây 情形 mang sắc thái:
trường hợp, hoàn cảnh cụ thể.
23. 情形 + 不同
不同情形
bùtóng qíngxíng
= những tình hình/trường hợp khác nhau.
Ví dụ:
我们需要根据不同情形采取不同措施。
Wǒmen xūyào gēnjù bùtóng qíngxíng cǎiqǔ bùtóng cuòshī.
Chúng ta cần căn cứ vào những tình hình khác nhau để áp dụng những biện pháp khác nhau.
24. 各种情形
各种情形
gè zhǒng qíngxíng
= các loại tình hình/trường hợp.
Ví dụ:
我们必须考虑各种情形。
Wǒmen bìxū kǎolǜ gè zhǒng qíngxíng.
Chúng ta phải cân nhắc các tình huống khác nhau.
25. 情形不同
Cấu trúc:
情形 + 不同
= tình hình khác nhau.
Ví dụ:
由于每个人的情形不同,处理方法也不同。
Yóuyú měi ge rén de qíngxíng bùtóng, chǔlǐ fāngfǎ yě bùtóng.
Do tình hình của mỗi người khác nhau nên phương pháp xử lý cũng khác nhau.
26. 情形发生变化
情形发生变化
= tình hình có sự thay đổi.
Ví dụ:
如果情形发生变化,我们会及时通知你。
Rúguǒ qíngxíng fāshēng biànhuà, wǒmen huì jíshí tōngzhī nǐ.
Nếu tình hình thay đổi, chúng tôi sẽ kịp thời thông báo cho bạn.
Tuy nhiên:
情况发生变化
thông dụng hơn.
27. 情形有所变化
情形有所变化
= tình hình đã có một số thay đổi.
Ví dụ:
目前情形已经有所变化。
Mùqián qíngxíng yǐjīng yǒusuǒ biànhuà.
Tình hình hiện tại đã có một số thay đổi.
28. 情形不容乐观
Đây là cách nói văn viết khá hay.
情形不容乐观
qíngxíng bù róng lèguān
= tình hình không mấy khả quan.
Ví dụ:
目前的情形不容乐观。
Mùqián de qíngxíng bù róng lèguān.
Tình hình hiện tại không mấy khả quan.
不容乐观 = không thể lạc quan, không khả quan.
29. 情形令人担忧
情形令人担忧
qíngxíng lìng rén dānyōu
= tình hình khiến người ta lo ngại.
Ví dụ:
目前的情形令人担忧。
Mùqián de qíngxíng lìng rén dānyōu.
Tình hình hiện tại khiến người ta lo ngại.
30. 说明情形
说明情形
shuōmíng qíngxíng
= trình bày tình hình.
Ví dụ:
请你详细说明事情的情形。
Qǐng nǐ xiángxì shuōmíng shìqing de qíngxíng.
Hãy trình bày chi tiết tình hình sự việc.
31. 了解情形
了解情形
liǎojiě qíngxíng
= tìm hiểu tình hình.
Ví dụ:
我们需要先了解具体情形。
Wǒmen xūyào xiān liǎojiě jùtǐ qíngxíng.
Chúng ta cần tìm hiểu tình hình cụ thể trước.
32. 掌握情形
掌握情形
zhǎngwò qíngxíng
= nắm tình hình.
Ví dụ:
我们必须及时掌握现场情形。
Wǒmen bìxū jíshí zhǎngwò xiànchǎng qíngxíng.
Chúng ta phải kịp thời nắm tình hình tại hiện trường.
Tuy nhiên:
掌握情况
phổ biến hơn.
33. 调查情形
调查情形
diàochá qíngxíng
= điều tra tình hình.
Ví dụ:
警方正在调查事件的具体情形。
Jǐngfāng zhèngzài diàochá shìjiàn de jùtǐ qíngxíng.
Cảnh sát đang điều tra tình hình cụ thể của sự việc.
34. 描述情形
描述情形
miáoshù qíngxíng
= mô tả tình hình.
Ví dụ:
他详细描述了当时的情形。
Tā xiángxì miáoshù le dāngshí de qíngxíng.
Anh ấy đã mô tả chi tiết tình hình lúc đó.
Đây là một kết hợp khá tự nhiên với 情形.
35. 反映情形
反映情形
fǎnyìng qíngxíng
= phản ánh tình hình.
Ví dụ:
这份报告反映了公司的实际情形。
Zhè fèn bàogào fǎnyìng le gōngsī de shíjì qíngxíng.
Bản báo cáo này phản ánh tình hình thực tế của công ty.
36. 如实反映实际情形
Đây là cách nói khá trang trọng:
如实反映实际情形
rúshí fǎnyìng shíjì qíngxíng
= phản ánh trung thực tình hình thực tế.
如实 = đúng sự thật, trung thực.
Ví dụ:
报告应当如实反映实际情形。
Báo cáo phải phản ánh trung thực tình hình thực tế.
37. 情形 trong văn phong công việc
Trong công việc, 情形 có thể xuất hiện khi cần mô tả một tình trạng cụ thể.
Ví dụ:
根据目前的实际情形,我们需要调整原来的计划。
Gēnjù mùqián de shíjì qíngxíng, wǒmen xūyào tiáozhěng yuánlái de jìhuà.
Căn cứ vào tình hình thực tế hiện nay, chúng ta cần điều chỉnh kế hoạch ban đầu.
如果出现特殊情形,请及时联系负责人。
Rúguǒ chūxiàn tèshū qíngxíng, qǐng jíshí liánxì fùzérén.
Nếu xuất hiện trường hợp đặc biệt, hãy kịp thời liên hệ người phụ trách.
38. 情形 trong văn pháp luật
Trong văn pháp luật, 情形 thường mang nghĩa gần với:
trường hợp / tình huống / hoàn cảnh cụ thể.
Ví dụ:
有下列情形之一的……
Yǒu xiàliè qíngxíng zhī yī de...
Nếu thuộc một trong những trường hợp sau đây...
Đây là một cấu trúc cực kỳ thường gặp.
Ví dụ:
有下列情形之一的,可以申请延期。
Yǒu xiàliè qíngxíng zhī yī de, kěyǐ shēnqǐng yánqī.
Nếu thuộc một trong những trường hợp sau đây thì có thể xin gia hạn.
39. 下列情形
下列情形
xiàliè qíngxíng
= những trường hợp dưới đây.
Đây là cụm mang tính văn bản hành chính/pháp luật rất rõ.
Ví dụ:
出现下列情形之一的,应当立即停止操作。
Nếu xuất hiện một trong những trường hợp dưới đây thì phải lập tức dừng thao tác.
40. 特定情形
特定情形
tèdìng qíngxíng
= trường hợp đặc thù, tình huống cụ thể được xác định.
Ví dụ:
在特定情形下,可以采取特殊措施。
Trong những trường hợp đặc thù, có thể áp dụng các biện pháp đặc biệt.
41. 极端情形
极端情形
jíduān qíngxíng
= tình huống cực đoan.
Ví dụ:
在极端情形下,公司可能会暂停业务。
Trong tình huống cực đoan, công ty có thể tạm dừng hoạt động kinh doanh.
42. 紧急情形
紧急情形
jǐnjí qíngxíng
= tình huống khẩn cấp.
Ví dụ:
遇到紧急情形,应立即报警。
Gặp tình huống khẩn cấp thì phải lập tức báo cảnh sát.
Trong giao tiếp:
紧急情况
thường thông dụng hơn.
43. 情形与……不同
Cấu trúc:
A的情形与B不同
= tình hình của A khác B.
Ví dụ:
实际情形与我们之前了解的情况不同。
Shíjì qíngxíng yǔ wǒmen zhīqián liǎojiě de qíngkuàng bùtóng.
Tình hình thực tế khác với tình hình mà trước đây chúng tôi biết.
44. 情形和……一样
Ví dụ:
现在的情形和以前不一样。
Xiànzài de qíngxíng hé yǐqián bù yíyàng.
Tình hình hiện tại không giống trước đây.
45. 根据不同情形……
Đây là mẫu rất quan trọng:
根据不同情形 + V
Ví dụ:
我们应该根据不同情形采取不同的措施。
Wǒmen yīnggāi gēnjù bùtóng qíngxíng cǎiqǔ bùtóng de cuòshī.
Chúng ta nên căn cứ vào những tình hình khác nhau để áp dụng các biện pháp khác nhau.
46. 按照实际情形……
按照实际情形
ànzhào shíjì qíngxíng
= căn cứ/theo tình hình thực tế.
Ví dụ:
我们可以按照实际情形进行调整。
Wǒmen kěyǐ ànzhào shíjì qíngxíng jìnxíng tiáozhěng.
Chúng ta có thể tiến hành điều chỉnh theo tình hình thực tế.
47. 随着情形变化
随着情形变化
suízhe qíngxíng biànhuà
= cùng với sự thay đổi của tình hình.
Ví dụ:
我们会随着情形变化及时调整方案。
Wǒmen huì suízhe qíngxíng biànhuà jíshí tiáozhěng fāng'àn.
Chúng tôi sẽ kịp thời điều chỉnh phương án theo sự thay đổi của tình hình.
Tự nhiên hơn trong nhiều trường hợp:
随着情况的变化……
48. 由情形决定
由情形决定
yóu qíngxíng juédìng
= do tình hình quyết định.
Ví dụ:
最终方案由实际情形决定。
Zuìzhōng fāng'àn yóu shíjì qíngxíng juédìng.
Phương án cuối cùng do tình hình thực tế quyết định.
49. 情形与 情景 khác nhau
Đây là một điểm rất dễ nhầm.
情形
qíngxíng
= tình hình, tình trạng, hoàn cảnh thực tế.
情景
qíngjǐng
= cảnh tượng, khung cảnh, tình cảnh.
Ví dụ:
当时的情形很复杂。
Tình hình lúc đó rất phức tạp.
我还记得当时的情景。
Tôi vẫn nhớ cảnh tượng lúc đó.
Có thể hiểu đơn giản:
情形 → tình hình/sự việc
情景 → cảnh tượng/hình ảnh của một tình huống
50. 情形 và 情况 khác nhau như thế nào?
Có thể ghi nhớ theo cách sau:
情况
→ thông dụng hơn
→ dùng rộng rãi trong giao tiếp
→ tình hình, tình trạng, tình huống.
情形
→ thiên về mô tả tình hình thực tế hoặc hoàn cảnh cụ thể
→ thường có sắc thái văn viết hơn
→ rất hay gặp trong các cấu trúc 这种情形、这种情形下、特殊情形、实际情形、下列情形.
Ví dụ:
你了解情况吗?
→ rất tự nhiên.
你了解情形吗?
→ không sai tuyệt đối, nhưng không tự nhiên bằng 了解情况 trong giao tiếp thông thường.
Ngược lại:
在这种情形下……
→ rất tự nhiên trong văn viết.
在这种情况下……
→ phổ biến hơn trong giao tiếp hiện đại.
51. Các kết hợp quan trọng nhất với 情形
具体情形
tình hình cụ thể
实际情形
tình hình thực tế
当前情形
tình hình hiện tại
目前情形
tình hình hiện nay
当时情形
tình hình lúc đó
特殊情形
trường hợp đặc biệt
不同情形
những tình hình khác nhau
各种情形
các loại tình hình/trường hợp
下列情形
những trường hợp dưới đây
特定情形
trường hợp đặc thù
极端情形
tình huống cực đoan
紧急情形
tình huống khẩn cấp
复杂情形
tình hình phức tạp
52. Các động từ thường đi với 情形
了解情形
tìm hiểu tình hình
掌握情形
nắm tình hình
调查情形
điều tra tình hình
说明情形
trình bày tình hình
描述情形
mô tả tình hình
反映情形
phản ánh tình hình
分析情形
phân tích tình hình
考虑情形
cân nhắc tình hình
判断情形
phán đoán tình hình
根据情形决定
căn cứ tình hình để quyết định
53. Các cấu trúc nên ghi nhớ
事情的情形
tình hình sự việc
当时的情形
tình hình lúc đó
实际情形
tình hình thực tế
具体情形
tình hình cụ thể
这种情形
tình hình/trạng thái này
那种情形
tình hình/trạng thái kia
在这种情形下
trong tình hình này
在那种情形下
trong tình hình kia
根据实际情形
căn cứ vào tình hình thực tế
根据不同情形
căn cứ vào những tình hình khác nhau
视情形而定
tùy tình hình mà quyết định
有下列情形之一
có một trong những trường hợp sau đây
54. 10 câu mẫu nâng cao
我们必须首先了解事情的具体情形,然后再作出决定。
Wǒmen bìxū shǒuxiān liǎojiě shìqing de jùtǐ qíngxíng, ránhòu zài zuòchū juédìng.
Chúng ta trước tiên phải tìm hiểu tình hình cụ thể của sự việc, sau đó mới đưa ra quyết định.
根据实际情形,公司决定调整原来的计划。
Gēnjù shíjì qíngxíng, gōngsī juédìng tiáozhěng yuánlái de jìhuà.
Căn cứ vào tình hình thực tế, công ty quyết định điều chỉnh kế hoạch ban đầu.
在这种情形下,继续等待已经没有意义了。
Zài zhè zhǒng qíngxíng xià, jìxù děngdài yǐjīng méiyǒu yìyì le.
Trong tình hình này, tiếp tục chờ đợi đã không còn ý nghĩa.
如果实际情形发生变化,我们会及时通知你。
Rúguǒ shíjì qíngxíng fāshēng biànhuà, wǒmen huì jíshí tōngzhī nǐ.
Nếu tình hình thực tế thay đổi, chúng tôi sẽ kịp thời thông báo cho bạn.
不同情形需要采取不同的处理方法。
Bùtóng qíngxíng xūyào cǎiqǔ bùtóng de chǔlǐ fāngfǎ.
Những tình hình khác nhau cần áp dụng phương pháp xử lý khác nhau.
请根据现场情形作出判断。
Qǐng gēnjù xiànchǎng qíngxíng zuòchū pànduàn.
Hãy căn cứ vào tình hình tại hiện trường để đưa ra phán đoán.
除非出现特殊情形,否则我们不会改变决定。
Chúfēi chūxiàn tèshū qíngxíng, fǒuzé wǒmen bú huì gǎibiàn juédìng.
Trừ khi xuất hiện tình huống đặc biệt, nếu không chúng tôi sẽ không thay đổi quyết định.
报告必须如实反映实际情形。
Bàogào bìxū rúshí fǎnyìng shíjì qíngxíng.
Báo cáo phải phản ánh trung thực tình hình thực tế.
是否延期,要视具体情形而定。
Shìfǒu yánqī, yào shì jùtǐ qíngxíng ér dìng.
Có gia hạn hay không sẽ tùy tình hình cụ thể mà quyết định.
有下列情形之一的,应当立即停止相关操作。
Yǒu xiàliè qíngxíng zhī yī de, yīngdāng lìjí tíngzhǐ xiāngguān cāozuò.
Nếu thuộc một trong những trường hợp dưới đây thì phải lập tức dừng thao tác liên quan.
55. Tóm tắt cách dùng
情形 = tình hình / tình trạng / hoàn cảnh / trường hợp thực tế, là danh từ.
Cốt lõi nhất:
情形 nhấn mạnh trạng thái hoặc tình hình thực tế của một sự việc trong một hoàn cảnh cụ thể.
Các mẫu quan trọng nhất cần nhớ:
具体情形 = tình hình cụ thể
实际情形 = tình hình thực tế
当时的情形 = tình hình lúc đó
事情的情形 = tình hình của sự việc
这种情形 = tình hình/trạng thái này
在这种情形下 = trong tình hình này
根据实际情形 = căn cứ vào tình hình thực tế
根据不同情形 = căn cứ vào những tình hình khác nhau
视情形而定 = tùy tình hình mà quyết định
特殊情形 = trường hợp đặc biệt
下列情形 = những trường hợp dưới đây
有下列情形之一 = có một trong những trường hợp dưới đây
Đặc biệt cần phân biệt:
情况 = từ thông dụng, phạm vi rộng, dùng rất nhiều trong giao tiếp.
情形 = thiên về mô tả tình hình/trạng thái thực tế hoặc trường hợp cụ thể, thường có sắc thái văn viết hơn.
Nếu gặp 情形 trong văn bản hành chính, pháp luật, lịch sử hoặc văn viết, rất nhiều trường hợp có thể hiểu tự nhiên nhất là “trường hợp / tình hình thực tế / tình trạng cụ thể”, chứ không nhất thiết lúc nào cũng phải dịch máy móc là “tình hình”.
Cách dùng 羊肉泡馍 trong tiếng Trung
羊肉泡馍
Pinyin: yángròu pàomó
Tiếng Anh: lamb paomo; lamb soup with soaked flatbread
Tiếng Việt: mì/bánh ngâm thịt cừu kiểu Tây An; món dương nhục phao mô.
羊肉泡馍 là tên một món ăn đặc sản nổi tiếng của Tây An (西安), tỉnh Thiểm Tây (陕西). Đây là món gồm thịt cừu, nước dùng và bánh 馍 được xé/bẻ nhỏ rồi ngâm trong nước dùng.
Điểm quan trọng nhất về mặt ngôn ngữ là:
羊肉泡馍 là một danh từ/cụm danh từ chỉ tên món ăn, không phải một động từ hay một cấu trúc ngữ pháp thông thường.
1. Phân tích cấu tạo từ 羊肉泡馍
羊肉泡馍 = 羊肉 + 泡 + 馍
羊肉
yángròu
→ thịt cừu
羊 = cừu/dê tùy ngữ cảnh
肉 = thịt
羊肉 = thịt cừu.
Ví dụ:
羊肉很好吃。
Yángròu hěn hǎochī.
Thịt cừu rất ngon.
泡
pào
Trong 羊肉泡馍, 泡 không đơn giản chỉ là “ngâm” theo nghĩa động từ độc lập mà liên quan đến cách chế biến: để bánh 馍 ngấm nước dùng.
泡 có nhiều nghĩa khác nhau trong tiếng Trung, nhưng trong tên món ăn này, nó gợi ý việc ngâm/nhúng cho thấm nước dùng.
Ví dụ với nghĩa thông thường:
泡茶
pào chá
→ pha trà bằng cách ngâm trà
泡水
pào shuǐ
→ ngâm trong nước
泡面
pào miàn
→ mì ăn liền ngâm nước
Nhưng 羊肉泡馍 nên được ghi nhớ như tên riêng của món ăn, không nên máy móc dịch từng chữ thành “thịt cừu ngâm bánh 馍”.
馍
mó
→ một loại bánh bột mì hấp/nướng phổ biến ở miền Bắc Trung Quốc.
Trong 羊肉泡馍, 馍 là loại bánh đặc trưng được bẻ/xé nhỏ rồi cho vào nước dùng.
2. Nghĩa đầy đủ của 羊肉泡馍
羊肉泡馍 có thể hiểu là:
Món bánh 馍 ngâm trong nước dùng thịt cừu.
Trong tiếng Việt, không có một từ tương đương hoàn toàn. Vì vậy khi dịch có thể giữ tên:
羊肉泡馍 – Dương nhục phao mô
hoặc giải thích:
Món bánh mì/bánh bột mì xé nhỏ ngâm trong nước dùng thịt cừu của Tây An.
3. 羊肉泡馍 là danh từ
Thông thường 羊肉泡馍 được sử dụng như một danh từ chỉ món ăn.
Ví dụ:
羊肉泡馍很好吃。
Yángròu pàomó hěn hǎochī.
Món 羊肉泡馍 rất ngon.
我喜欢吃羊肉泡馍。
Wǒ xǐhuan chī yángròu pàomó.
Tôi thích ăn món 羊肉泡馍.
西安的羊肉泡馍很有名。
Xī'ān de yángròu pàomó hěn yǒumíng.
Món 羊肉泡馍 của Tây An rất nổi tiếng.
4. 吃羊肉泡馍
Đây là cách kết hợp cơ bản nhất.
吃羊肉泡馍
chī yángròu pàomó
→ ăn 羊肉泡馍.
Ví dụ:
你吃过羊肉泡馍吗?
Nǐ chīguo yángròu pàomó ma?
Bạn đã từng ăn 羊肉泡馍 chưa?
我第一次吃羊肉泡馍。
Wǒ dì yī cì chī yángròu pàomó.
Đây là lần đầu tiên tôi ăn 羊肉泡馍.
来到西安,一定要尝尝羊肉泡馍。
Láidào Xī'ān, yídìng yào chángchang yángròu pàomó.
Đến Tây An nhất định phải thử 羊肉泡馍.
5. 吃过羊肉泡馍
吃过 = đã từng ăn.
我吃过羊肉泡馍。
Wǒ chīguo yángròu pàomó.
Tôi đã từng ăn 羊肉泡馍.
你以前吃过羊肉泡馍吗?
Nǐ yǐqián chīguo yángròu pàomó ma?
Trước đây bạn đã từng ăn 羊肉泡馍 chưa?
Ở đây:
吃 + 过
biểu thị kinh nghiệm đã từng trải qua.
6. 吃羊肉泡馍 và 喝羊肉泡馍
Với món này, động từ tự nhiên nhất vẫn là:
吃羊肉泡馍
→ ăn 羊肉泡馍.
Không nên đơn giản dùng 喝羊肉泡馍 chỉ vì món này có nước dùng.
Có thể nói:
喝羊肉汤
→ uống/ăn nước súp thịt cừu.
Nhưng:
吃羊肉泡馍
→ ăn món 羊肉泡馍.
Nếu muốn nhấn mạnh nước dùng:
喝汤
→ uống nước súp.
7. 来一碗羊肉泡馍
Khi gọi món, có thể nói:
来一碗羊肉泡馍。
Lái yì wǎn yángròu pàomó.
Cho tôi một bát 羊肉泡馍.
我要一碗羊肉泡馍。
Wǒ yào yì wǎn yángròu pàomó.
Tôi muốn một bát 羊肉泡馍.
请给我来一碗羊肉泡馍。
Qǐng gěi wǒ lái yì wǎn yángròu pàomó.
Cho tôi một bát 羊肉泡馍.
来一碗 là cách nói khá tự nhiên trong khẩu ngữ khi gọi món.
8. 一碗羊肉泡馍
Lượng từ thường gặp:
一碗羊肉泡馍
yì wǎn yángròu pàomó
→ một bát 羊肉泡馍.
Ví dụ:
我要两碗羊肉泡馍。
Wǒ yào liǎng wǎn yángròu pàomó.
Tôi muốn hai bát 羊肉泡馍.
一碗羊肉泡馍多少钱?
Yì wǎn yángròu pàomó duōshao qián?
Một bát 羊肉泡馍 bao nhiêu tiền?
9. 一份羊肉泡馍
Ngoài 一碗, trong ngữ cảnh gọi món cũng có thể gặp:
一份羊肉泡馍
→ một phần 羊肉泡馍.
给我来一份羊肉泡馍。
Gěi wǒ lái yí fèn yángròu pàomó.
Cho tôi một phần 羊肉泡馍.
Sự khác biệt:
一碗 nhấn mạnh đơn vị là một bát.
一份 nhấn mạnh một phần món ăn.
10. 西安羊肉泡馍
西安羊肉泡馍
Xī'ān yángròu pàomó
→ 羊肉泡馍 kiểu Tây An / món 羊肉泡馍 Tây An.
Ví dụ:
西安羊肉泡馍非常有名。
Xī'ān yángròu pàomó fēicháng yǒumíng.
Món 羊肉泡馍 Tây An rất nổi tiếng.
很多游客来西安就是为了吃羊肉泡馍。
Hěn duō yóukè lái Xī'ān jiùshì wèile chī yángròu pàomó.
Nhiều du khách đến Tây An chính là để ăn 羊肉泡馍.
11. 羊肉泡馍 và 西安
Trong tài liệu giới thiệu ẩm thực Trung Quốc, hai từ này thường đi với nhau:
西安的羊肉泡馍
→ 羊肉泡馍 của Tây An.
西安羊肉泡馍
→ 羊肉泡馍 Tây An.
陕西羊肉泡馍
→ 羊肉泡馍 Thiểm Tây.
Ví dụ:
羊肉泡馍是陕西西安的传统美食之一。
Yángròu pàomó shì Shǎnxī Xī'ān de chuántǒng měishí zhī yī.
羊肉泡馍 là một trong những món ăn truyền thống của Tây An, Thiểm Tây.
12. 传统美食
传统美食
chuántǒng měishí
→ món ăn truyền thống.
Có thể nói:
羊肉泡馍是西安的传统美食。
Yángròu pàomó shì Xī'ān de chuántǒng měishí.
羊肉泡馍 là món ăn truyền thống của Tây An.
羊肉泡馍是一道传统美食。
Yángròu pàomó shì yí dào chuántǒng měishí.
羊肉泡馍 là một món ăn truyền thống.
13. 羊肉泡馍 + 好吃
好吃
hǎochī
→ ngon.
Ví dụ:
羊肉泡馍很好吃。
Yángròu pàomó hěn hǎochī.
羊肉泡馍 rất ngon.
这里的羊肉泡馍特别好吃。
Zhèlǐ de yángròu pàomó tèbié hǎochī.
羊肉泡馍 ở đây đặc biệt ngon.
我觉得羊肉泡馍很好吃。
Wǒ juéde yángròu pàomó hěn hǎochī.
Tôi thấy 羊肉泡馍 rất ngon.
14. 羊肉泡馍 + 香
香
xiāng
→ thơm, có mùi thơm hấp dẫn.
羊肉泡馍闻起来很香。
Yángròu pàomó wén qǐlái hěn xiāng.
羊肉泡馍 ngửi rất thơm.
这碗羊肉泡馍特别香。
Zhè wǎn yángròu pàomó tèbié xiāng.
Bát 羊肉泡馍 này đặc biệt thơm.
15. 羊肉泡馍 + 鲜
鲜
xiān
→ tươi, ngọt, thanh, đậm vị tự nhiên.
汤很鲜。
Tāng hěn xiān.
Nước dùng rất ngọt/thanh.
羊肉汤鲜美可口。
Yángròu tāng xiānměi kěkǒu.
Nước dùng thịt cừu thơm ngon, đậm đà.
16. 羊肉泡馍 + 汤
羊肉泡馍的汤
→ nước dùng của 羊肉泡馍.
Ví dụ:
羊肉泡馍的汤非常鲜美。
Yángròu pàomó de tāng fēicháng xiānměi.
Nước dùng của 羊肉泡馍 rất thơm ngon.
这家店的羊肉泡馍汤很浓。
Zhè jiā diàn de yángròu pàomó tāng hěn nóng.
Nước dùng 羊肉泡馍 của quán này rất đậm.
17. 羊肉 + 泡馍
Trong giao tiếp, đôi khi người ta có thể gọi món ngắn gọn là:
羊肉泡馍
Đây đã là tên hoàn chỉnh của món ăn.
Không nên tùy tiện bỏ 泡馍 và chỉ nói:
羊肉
vì 羊肉 chỉ có nghĩa là thịt cừu, không còn chỉ món ăn này.
18. “泡” trong 羊肉泡馍 có nghĩa gì?
Đây là điểm đặc biệt quan trọng.
泡 có nghĩa cơ bản:
ngâm, ngâm trong chất lỏng, để thấm.
Ví dụ:
泡茶
→ pha trà
泡水
→ ngâm nước
泡脚
→ ngâm chân
泡澡
→ tắm/ngâm mình
泡面
→ ngâm mì
Trong 羊肉泡馍, 泡 gắn với cách thưởng thức món ăn: 馍 được bẻ/xé thành những miếng nhỏ rồi cho vào nước dùng để ngấm nước dùng.
Do đó:
泡馍
có thể hiểu về mặt hình thái là:
làm cho 馍 ngấm vào nước dùng.
19. 馍 trong 羊肉泡馍
馍
mó
là một loại thực phẩm làm từ bột mì, rất phổ biến ở miền Bắc Trung Quốc.
Một số từ liên quan:
馒头
mántou
→ màn thầu
馍
mó
→ bánh bột mì kiểu miền Bắc
烧饼
shāobǐng
→ bánh nướng/bánh bột mì nướng
Không nên đồng nhất hoàn toàn 馍 với 馒头.
20. “泡馍” không phải lúc nào cũng chỉ riêng 羊肉泡馍
泡馍 có thể được sử dụng trong tên gọi của một số món liên quan đến cách dùng 馍 với nước dùng.
Nhưng khi bạn thấy:
羊肉泡馍
thì đây là một tên món ăn hoàn chỉnh và rất đặc trưng.
21. “掰馍” trong cách ăn 羊肉泡馍
Một điểm rất thú vị về văn hóa và ngôn ngữ là cách chuẩn bị 馍.
Có thể gặp:
掰馍
bāi mó
→ bẻ bánh 馍 thành từng miếng nhỏ.
Ví dụ:
吃羊肉泡馍以前,要先掰馍。
Chī yángròu pàomó yǐqián, yào xiān bāi mó.
Trước khi ăn 羊肉泡馍, cần bẻ bánh 馍 trước.
Ở đây 掰 chính là động từ mà bạn vừa học:
掰 = bẻ bằng tay.
Do đó:
掰馍
→ bẻ bánh 馍 thành từng miếng.
Đây là một sự kết hợp rất đáng nhớ:
掰 + 馍
→ 掰馍
→ bẻ bánh để chuẩn bị ăn 羊肉泡馍.
22. 掰馍 phải bẻ như thế nào?
Trong cách ăn truyền thống, bánh 馍 thường được 掰 thành những miếng nhỏ, sau đó mới cho vào nước dùng.
Vì vậy có thể gặp:
把馍掰成小块。
Bǎ mó bāi chéng xiǎo kuài.
Bẻ bánh 馍 thành những miếng nhỏ.
馍要掰得比较碎。
Mó yào bāi de bǐjiào suì.
Bánh 馍 cần được bẻ tương đối vụn.
23. 羊肉泡馍 với 掰
Đây là một ví dụ rất tốt để hiểu sâu từ 掰:
吃羊肉泡馍时,需要先把馍掰成小块。
Chī yángròu pàomó shí, xūyào xiān bǎ mó bāi chéng xiǎo kuài.
Khi ăn 羊肉泡馍, cần trước tiên bẻ bánh 馍 thành những miếng nhỏ.
Trong câu này:
把
→ đưa đối tượng lên trước động tác xử lý
馍
→ bánh 馍
掰成
→ bẻ thành
小块
→ miếng nhỏ.
Cấu trúc:
把 + 馍 + 掰成 + 小块
24. 羊肉泡馍 và 吃法
Có thể mô tả:
把馍掰成小块以后,放进羊肉汤里。
Bǎ mó bāi chéng xiǎo kuài yǐhòu, fàng jìn yángròu tāng lǐ.
Sau khi bẻ bánh 馍 thành những miếng nhỏ thì cho vào nước dùng thịt cừu.
让馍充分吸收汤汁。
Ràng mó chōngfèn xīshōu tāngzhī.
Để bánh hấp thụ đầy đủ nước dùng.
再加入羊肉、粉丝等配料。
Zài jiārù yángròu, fěnsī děng pèiliào.
Sau đó thêm thịt cừu, miến và các nguyên liệu khác.
25. 羊肉泡馍 và các từ vựng liên quan
羊肉
yángròu
→ thịt cừu
羊肉汤
yángròu tāng
→ nước dùng thịt cừu
馍
mó
→ bánh 馍
汤汁
tāngzhī
→ nước dùng/nước sốt
配料
pèiliào
→ nguyên liệu/phụ liệu
粉丝
fěnsī
→ miến
香菜
xiāngcài
→ rau mùi/ngò rí
葱花
cōnghuā
→ hành lá thái nhỏ
辣椒酱
làjiāojiàng
→ tương ớt
糖蒜
tángsuàn
→ tỏi ngâm đường/giấm, thường dùng kèm trong một số cách ăn
肉汤
ròutāng
→ nước dùng thịt
26. 羊肉泡馍 + 配料
配料 = nguyên liệu ăn kèm/phụ liệu.
Ví dụ:
羊肉泡馍可以加入香菜和葱花。
Yángròu pàomó kěyǐ jiārù xiāngcài hé cōnghuā.
羊肉泡馍 có thể thêm rau mùi và hành lá.
27. 羊肉泡馍 + 味道
味道
wèidào
→ hương vị.
羊肉泡馍的味道很特别。
Yángròu pàomó de wèidào hěn tèbié.
Hương vị 羊肉泡馍 rất đặc biệt.
这家店的羊肉泡馍味道不错。
Zhè jiā diàn de yángròu pàomó wèidào búcuò.
羊肉泡馍 của quán này có hương vị khá ngon.
28. 羊肉泡馍 + 特色
特色
→ đặc trưng, nét đặc sắc.
羊肉泡馍是西安的特色美食。
Yángròu pàomó shì Xī'ān de tèsè měishí.
羊肉泡馍 là món ăn đặc sắc của Tây An.
这家餐厅的羊肉泡馍很有特色。
Zhè jiā cāntīng de yángròu pàomó hěn yǒu tèsè.
羊肉泡馍 của nhà hàng này rất đặc sắc.
29. 羊肉泡馍 + 著名
著名
→ nổi tiếng.
羊肉泡馍是西安著名的传统美食。
Yángròu pàomó shì Xī'ān zhùmíng de chuántǒng měishí.
羊肉泡馍 là món ăn truyền thống nổi tiếng của Tây An.
30. 羊肉泡馍 + 传统
传统羊肉泡馍
→ 羊肉泡馍 truyền thống.
传统的羊肉泡馍制作方法比较讲究。
Chuántǒng de yángròu pàomó zhìzuò fāngfǎ bǐjiào jiǎngjiu.
Cách chế biến 羊肉泡馍 truyền thống tương đối cầu kỳ.
31. 羊肉泡馍 + 制作
制作羊肉泡馍
zhìzuò yángròu pàomó
→ chế biến/làm 羊肉泡馍.
Ví dụ:
制作羊肉泡馍需要准备羊肉、馍和羊肉汤。
Zhìzuò yángròu pàomó xūyào zhǔnbèi yángròu, mó hé yángròu tāng.
Để làm 羊肉泡馍 cần chuẩn bị thịt cừu, bánh 馍 và nước dùng thịt cừu.
32. 羊肉泡馍 + 做
Trong khẩu ngữ:
做羊肉泡馍
→ làm/chế biến 羊肉泡馍.
妈妈会做羊肉泡馍。
Māma huì zuò yángròu pàomó.
Mẹ tôi biết làm 羊肉泡馍.
你会做羊肉泡馍吗?
Nǐ huì zuò yángròu pàomó ma?
Bạn có biết làm 羊肉泡馍 không?
制作 trang trọng hơn.
做 thông dụng hơn trong giao tiếp.
33. 羊肉泡馍 + 品尝
品尝
pǐncháng
→ thưởng thức, nếm thử.
品尝羊肉泡馍
→ thưởng thức 羊肉泡馍.
Ví dụ:
游客可以品尝当地的羊肉泡馍。
Yóukè kěyǐ pǐncháng dāngdì de yángròu pàomó.
Du khách có thể thưởng thức món 羊肉泡馍 địa phương.
品尝 có sắc thái trang trọng hơn 吃.
34. 羊肉泡馍 + 尝尝
Trong khẩu ngữ:
尝尝羊肉泡馍
→ thử ăn 羊肉泡馍.
Ví dụ:
来西安一定要尝尝羊肉泡馍。
Lái Xī'ān yídìng yào chángchang yángròu pàomó.
Đến Tây An nhất định phải thử 羊肉泡馍.
尝尝 = thử nếm/thử ăn.
35. 羊肉泡馍 + 推荐
推荐羊肉泡馍
→ giới thiệu/đề xuất món 羊肉泡馍.
我推荐你尝尝羊肉泡馍。
Wǒ tuījiàn nǐ chángchang yángròu pàomó.
Tôi đề nghị bạn thử 羊肉泡馍.
36. 羊肉泡馍 + 一碗
Một số mẫu gọi món tự nhiên:
我要一碗羊肉泡馍。
→ Tôi muốn một bát 羊肉泡馍.
请给我来一碗羊肉泡馍。
→ Cho tôi một bát 羊肉泡馍.
老板,来一碗羊肉泡馍。
→ Chủ quán, cho một bát 羊肉泡馍.
再来一碗羊肉泡馍。
→ Cho thêm một bát 羊肉泡馍 nữa.
37. Hỏi giá
羊肉泡馍多少钱一碗?
Yángròu pàomó duōshao qián yì wǎn?
羊肉泡馍 bao nhiêu tiền một bát?
一碗羊肉泡馍多少钱?
Yì wǎn yángròu pàomó duōshao qián?
Một bát 羊肉泡馍 giá bao nhiêu?
38. Hỏi quán có món này không
你们这里有羊肉泡馍吗?
Nǐmen zhèlǐ yǒu yángròu pàomó ma?
Ở đây có 羊肉泡馍 không?
这家店有羊肉泡馍吗?
Zhè jiā diàn yǒu yángròu pàomó ma?
Quán này có 羊肉泡馍 không?
39. Nói “tôi chưa từng ăn”
我没吃过羊肉泡馍。
Wǒ méi chīguo yángròu pàomó.
Tôi chưa từng ăn 羊肉泡馍.
我以前没吃过羊肉泡馍。
Wǒ yǐqián méi chīguo yángròu pàomó.
Trước đây tôi chưa từng ăn 羊肉泡馍.
40. Nói “tôi muốn thử”
我想尝尝羊肉泡馍。
Wǒ xiǎng chángchang yángròu pàomó.
Tôi muốn thử 羊肉泡馍.
我一直想尝尝西安的羊肉泡馍。
Wǒ yìzhí xiǎng chángchang Xī'ān de yángròu pàomó.
Tôi vẫn luôn muốn thử 羊肉泡馍 của Tây An.
41. Phân biệt 吃、尝、品尝
Khi đi với 羊肉泡馍:
吃羊肉泡馍
→ ăn 羊肉泡馍.
尝羊肉泡馍
→ nếm/thử 羊肉泡馍.
尝尝羊肉泡馍
→ thử ăn 羊肉泡馍.
品尝羊肉泡馍
→ thưởng thức 羊肉泡馍.
Mức độ trang trọng:
吃 → thông dụng nhất.
尝尝 → khẩu ngữ, tự nhiên.
品尝 → trang trọng, thường thấy trong văn viết, quảng cáo, du lịch, giới thiệu ẩm thực.
42. Câu văn du lịch rất thường gặp
来到西安,不能错过当地著名的羊肉泡馍。
Láidào Xī'ān, bùnéng cuòguò dāngdì zhùmíng de yángròu pàomó.
Đến Tây An thì không thể bỏ qua món 羊肉泡馍 nổi tiếng của địa phương.
Ở đây:
不能错过
→ không thể bỏ qua.
当地著名的羊肉泡馍
→ món 羊肉泡馍 nổi tiếng của địa phương.
43. Một đoạn văn mẫu
羊肉泡馍是陕西西安非常有名的传统美食。它以羊肉、羊肉汤和馍为主要食材。吃羊肉泡馍时,通常要先把馍掰成小块,然后放进羊肉汤里,让馍充分吸收汤汁,再加入羊肉和其他配料。这道菜汤鲜肉香,味道浓郁,是很多游客到西安以后喜欢品尝的特色美食。
Pinyin:
Yángròu pàomó shì Shǎnxī Xī'ān fēicháng yǒumíng de chuántǒng měishí. Tā yǐ yángròu, yángròu tāng hé mó wéi zhǔyào shícái. Chī yángròu pàomó shí, tōngcháng yào xiān bǎ mó bāi chéng xiǎo kuài, ránhòu fàng jìn yángròu tāng lǐ, ràng mó chōngfèn xīshōu tāngzhī, zài jiārù yángròu hé qítā pèiliào. Zhè dào cài tāng xiān ròu xiāng, wèidào nóngyù, shì hěn duō yóukè dào Xī'ān yǐhòu xǐhuan pǐncháng de tèsè měishí.
Nghĩa:
羊肉泡馍 là món ăn truyền thống rất nổi tiếng của Tây An, Thiểm Tây. Món này lấy thịt cừu, nước dùng thịt cừu và bánh 馍 làm nguyên liệu chính. Khi ăn 羊肉泡馍, thông thường trước tiên phải bẻ bánh 馍 thành những miếng nhỏ, sau đó cho vào nước dùng thịt cừu để bánh hấp thụ đầy đủ nước dùng, rồi thêm thịt cừu và các nguyên liệu khác. Món ăn này có nước dùng thơm ngon, thịt thơm, hương vị đậm đà và là món đặc sản mà nhiều du khách thích thưởng thức sau khi đến Tây An.
44. Những cấu trúc quan trọng nhất cần nhớ
吃羊肉泡馍
→ ăn 羊肉泡馍
尝尝羊肉泡馍
→ thử 羊肉泡馍
品尝羊肉泡馍
→ thưởng thức 羊肉泡馍
一碗羊肉泡馍
→ một bát 羊肉泡馍
一份羊肉泡馍
→ một phần 羊肉泡馍
西安的羊肉泡馍
→ 羊肉泡馍 của Tây An
传统羊肉泡馍
→ 羊肉泡馍 truyền thống
制作羊肉泡馍
→ chế biến 羊肉泡馍
羊肉泡馍很好吃
→ 羊肉泡馍 rất ngon
羊肉泡馍很有名
→ 羊肉泡馍 rất nổi tiếng
羊肉泡馍的味道
→ hương vị 羊肉泡馍
羊肉泡馍的汤
→ nước dùng 羊肉泡馍
把馍掰成小块
→ bẻ bánh 馍 thành miếng nhỏ
把馍放进羊肉汤里
→ cho bánh 馍 vào nước dùng thịt cừu
45. Điểm cốt lõi cần nhớ
Nếu học 羊肉泡馍 để sử dụng tiếng Trung tự nhiên, nên nắm chắc chuỗi sau:
羊肉
→ thịt cừu
馍
→ bánh bột mì kiểu miền Bắc
泡
→ ngâm/để thấm
羊肉泡馍
→ tên món ăn đặc sản Tây An
吃羊肉泡馍
→ ăn món 羊肉泡馍
尝尝羊肉泡馍
→ thử món 羊肉泡馍
一碗羊肉泡馍
→ một bát 羊肉泡馍
掰馍
→ bẻ bánh 馍
把馍掰成小块
→ bẻ bánh 馍 thành những miếng nhỏ
把馍泡在羊肉汤里
→ ngâm bánh 馍 trong nước dùng thịt cừu
Đặc biệt, 羊肉泡馍 không nên học như một phép ghép từ đơn giản “羊肉 + 泡 + 馍” để rồi áp dụng 泡 theo mọi trường hợp. Hãy ghi nhớ nó trước hết là tên một món ăn, sau đó mới phân tích thành phần để hiểu nguồn gốc của tên gọi.
Cách dùng 自此 (zìcǐ) trong tiếng Trung
自此 (zìcǐ) là một từ mang sắc thái văn viết, trang trọng, có nghĩa cơ bản là:
自此 = từ đó, từ đó trở đi, kể từ đó
Nó dùng để chỉ một mốc thời gian hoặc một sự kiện đã được nhắc đến trước đó, sau mốc ấy thì một trạng thái, hành động hoặc tình hình bắt đầu tiếp diễn.
Điểm quan trọng nhất cần nhớ:
自此 = 自 + 此 = kể từ đây / kể từ đó
Trong đó:
- 自 = từ, kể từ
- 此 = đây, đó, điều này, việc này
Vì vậy, 自此 thường mang sắc thái giống:
- 从此
- 从那以后
- 从此以后
- 自此以后
Nhưng 自此 có sắc thái cổ điển, văn viết, trang trọng hơn 从此.
1. Nghĩa cơ bản của 自此
自此
Pinyin: zìcǐ
Từ loại: thường được xem là từ chỉ thời gian / kết cấu giới từ - đại từ đã từ vựng hóa, trong câu thường đóng vai trò trạng ngữ.
Nghĩa:
từ đó
kể từ đó
từ đó trở đi
kể từ thời điểm này
Ví dụ:
自此以后,他再也没有回来。
Zìcǐ yǐhòu, tā zài yě méiyǒu huílái.
Kể từ đó về sau, anh ấy không bao giờ quay lại nữa.
Ở đây:
自此以后
= kể từ đó trở đi.
2. Phân tích cấu tạo 自此
自
自 (zì) có nghĩa là:
- từ
- kể từ
- bắt đầu từ
Ví dụ:
自古以来
zìgǔ yǐlái
từ xưa đến nay
自今日起
zì jīnrì qǐ
kể từ hôm nay
自此以后
zìcǐ yǐhòu
kể từ đó về sau
此
此 (cǐ) có nghĩa:
- đây
- này
- đó
- ấy
Nhưng 此 có sắc thái văn viết hơn 这.
So sánh:
这
thường dùng trong khẩu ngữ.
此
thường dùng trong văn viết, văn bản trang trọng, văn học, văn cổ.
Do đó:
自此
có sắc thái văn viết rõ ràng.
3. 自此 có nghĩa gần nhất với 从此
Đây là từ cần so sánh đầu tiên.
自此
và
从此
đều có thể dịch là:
từ đó
từ đó trở đi
Ví dụ:
自此,他开始认真学习。
Zìcǐ, tā kāishǐ rènzhēn xuéxí.
Từ đó, anh ấy bắt đầu học tập nghiêm túc.
从此,他开始认真学习。
Cóngcǐ, tā kāishǐ rènzhēn xuéxí.
Từ đó, anh ấy bắt đầu học tập nghiêm túc.
Ý nghĩa cơ bản gần như giống nhau.
Nhưng sắc thái khác nhau.
从此:
- phổ biến;
- tự nhiên trong khẩu ngữ;
- dùng được trong giao tiếp hằng ngày;
- dùng trong văn viết.
自此:
- văn viết;
- trang trọng;
- thường gặp trong văn học;
- lịch sử;
- hồi ký;
- văn nghị luận;
- văn phong kể chuyện;
- các câu mang tính tổng kết một giai đoạn.
Ví dụ:
从此,他们成了好朋友。
Từ đó, họ trở thành bạn tốt.
Câu này rất tự nhiên trong giao tiếp.
自此,他们成为了终身挚友。
Từ đó, họ trở thành những người bạn tri kỷ suốt đời.
Câu này có màu sắc văn viết, văn học hơn.
4. 自此 thường xuất hiện sau một sự kiện
Đây là cách dùng quan trọng nhất.
Thông thường, trước 自此 sẽ có một sự kiện hoặc một mốc nào đó.
Mô hình:
Sự kiện + 。自此,S + V...
Ví dụ:
那次谈话改变了他的人生。自此,他开始重新审视自己。
Nà cì tánhuà gǎibiàn le tā de rénshēng. Zìcǐ, tā kāishǐ chóngxīn shěnshì zìjǐ.
Cuộc nói chuyện đó đã thay đổi cuộc đời anh ấy. Kể từ đó, anh ấy bắt đầu nhìn nhận lại bản thân.
Ở đây:
那次谈话
là mốc thời gian.
Sau mốc đó:
自此,他开始重新审视自己。
5. 自此 thường đứng đầu câu
Đây là vị trí rất phổ biến.
Cấu trúc:
自此 + 主语 + 谓语
Ví dụ:
自此,他再也没有出现。
Zìcǐ, tā zài yě méiyǒu chūxiàn.
Từ đó, anh ấy không bao giờ xuất hiện nữa.
自此,她的人生发生了巨大变化。
Zìcǐ, tā de rénshēng fāshēng le jùdà biànhuà.
Kể từ đó, cuộc đời cô ấy đã xảy ra sự thay đổi rất lớn.
自此,两家公司开始了长期合作。
Zìcǐ, liǎng jiā gōngsī kāishǐ le chángqī hézuò.
Kể từ đó, hai công ty bắt đầu hợp tác lâu dài.
6. 自此 + 以后
Một cấu trúc rất quan trọng:
自此以后
= kể từ đó về sau.
Cấu trúc:
自此以后,S + V
Ví dụ:
自此以后,他再也没有提过这件事。
Zìcǐ yǐhòu, tā zài yě méiyǒu tí guo zhè jiàn shì.
Kể từ đó về sau, anh ấy không bao giờ nhắc đến chuyện này nữa.
自此以后,她开始努力学习。
Zìcǐ yǐhòu, tā kāishǐ nǔlì xuéxí.
Kể từ đó về sau, cô ấy bắt đầu chăm chỉ học tập.
自此以后,他们很少联系。
Zìcǐ yǐhòu, tāmen hěn shǎo liánxì.
Kể từ đó về sau, họ rất ít liên lạc.
7. 自此 có thể đi với 再也
Một cấu trúc rất tự nhiên trong văn viết:
自此 + 再也 + 不/没……
Ý nghĩa:
từ đó trở đi không bao giờ... nữa
Ví dụ:
自此,他再也没有回到故乡。
Zìcǐ, tā zài yě méiyǒu huí dào gùxiāng.
Từ đó, anh ấy không bao giờ trở về quê hương nữa.
自此以后,她再也没有见过他。
Zìcǐ yǐhòu, tā zài yě méiyǒu jiàn guo tā.
Kể từ đó về sau, cô ấy không bao giờ gặp anh ấy nữa.
自此,他再也不相信任何人。
Zìcǐ, tā zài yě bù xiāngxìn rènhé rén.
Từ đó, anh ấy không còn tin bất kỳ ai nữa.
Cách dùng này đặc biệt phổ biến trong văn kể chuyện.
8. 自此 có thể diễn tả một sự thay đổi
Đây là một chức năng rất quan trọng.
Cấu trúc:
某事件 + 自此 + 新状态
Ví dụ:
经历那次失败后,他自此改变了自己的生活方式。
Jīnglì nà cì shībài hòu, tā zìcǐ gǎibiàn le zìjǐ de shēnghuó fāngshì.
Sau khi trải qua thất bại đó, từ đó anh ấy đã thay đổi cách sống của mình.
自此,他变得更加成熟。
Zìcǐ, tā biàn de gèngjiā chéngshú.
Từ đó, anh ấy trở nên trưởng thành hơn.
自此以后,她对人生有了新的认识。
Zìcǐ yǐhòu, tā duì rénshēng yǒu le xīn de rènshi.
Kể từ đó về sau, cô ấy có nhận thức mới về cuộc đời.
9. 自此 có thể diễn tả sự bắt đầu
Ví dụ:
自此,两国正式建立外交关系。
Zìcǐ, liǎng guó zhèngshì jiànlì wàijiāo guānxì.
Từ đó, hai nước chính thức thiết lập quan hệ ngoại giao.
自此,公司进入了新的发展阶段。
Zìcǐ, gōngsī jìnrù le xīn de fāzhǎn jiēduàn.
Kể từ đó, công ty bước vào một giai đoạn phát triển mới.
自此以后,他开始专心研究这个问题。
Zìcǐ yǐhòu, tā kāishǐ zhuānxīn yánjiū zhège wèntí.
Kể từ đó về sau, anh ấy bắt đầu chuyên tâm nghiên cứu vấn đề này.
10. 自此 có thể diễn tả sự kết thúc của một giai đoạn
Ví dụ:
那场战争结束了,自此两国进入了和平时期。
Nà chǎng zhànzhēng jiéshù le, zìcǐ liǎng guó jìnrù le hépíng shíqī.
Cuộc chiến đó kết thúc, từ đó hai nước bước vào thời kỳ hòa bình.
自此以后,这段历史成为了过去。
Zìcǐ yǐhòu, zhè duàn lìshǐ chéngwéi le guòqù.
Kể từ đó về sau, giai đoạn lịch sử này đã trở thành quá khứ.
11. 自此 trong văn kể chuyện
自此 đặc biệt thích hợp với văn kể chuyện.
Ví dụ:
两人因一次偶然的相遇而认识,自此便成为了朋友。
Liǎng rén yīn yí cì ǒurán de xiāngyù ér rènshi, zìcǐ biàn chéngwéile péngyou.
Hai người quen nhau nhờ một lần tình cờ gặp gỡ, từ đó trở thành bạn bè.
他在那一年离开了家乡,自此再也没有回来。
Tā zài nà yì nián líkāi le jiāxiāng, zìcǐ zài yě méiyǒu huílái.
Năm đó anh ấy rời quê hương, từ đó không bao giờ trở lại.
那一天改变了她的一生,自此她走上了完全不同的人生道路。
Nà yì tiān gǎibiàn le tā de yìshēng, zìcǐ tā zǒu shàng le wánquán bùtóng de rénshēng dàolù.
Ngày hôm đó đã thay đổi cả cuộc đời cô ấy, từ đó cô ấy bước vào một con đường đời hoàn toàn khác.
12. 自此 trong văn lịch sử
Từ này rất thích hợp với các câu mô tả lịch sử.
Ví dụ:
自此以后,这个王朝逐渐走向衰落。
Zìcǐ yǐhòu, zhège wángcháo zhújiàn zǒuxiàng shuāiluò.
Kể từ đó về sau, triều đại này dần đi đến suy tàn.
自此,中国历史进入了一个新的阶段。
Zìcǐ, Zhōngguó lìshǐ jìnrù le yí ge xīn de jiēduàn.
Từ đó, lịch sử Trung Quốc bước vào một giai đoạn mới.
自此,两地之间的交流日益频繁。
Zìcǐ, liǎng dì zhījiān de jiāoliú rìyì pínfán.
Kể từ đó, giao lưu giữa hai địa phương ngày càng thường xuyên.
13. 自此 trong văn nghị luận
Trong văn nghị luận, 自此 có thể dùng để đánh dấu một bước ngoặt.
Ví dụ:
这一事件对行业产生了深远影响,自此,整个行业开始发生变化。
Zhè yí shìjiàn duì hángyè chǎnshēng le shēnyuǎn yǐngxiǎng, zìcǐ, zhěnggè hángyè kāishǐ fāshēng biànhuà.
Sự kiện này đã tạo ra ảnh hưởng sâu rộng đối với ngành, từ đó toàn bộ ngành bắt đầu thay đổi.
自此,企业的发展进入了新的阶段。
Zìcǐ, qǐyè de fāzhǎn jìnrù le xīn de jiēduàn.
Kể từ đó, sự phát triển của doanh nghiệp bước vào một giai đoạn mới.
14. 自此 và 此后
Hai từ này rất gần nhau nhưng cấu trúc ý nghĩa khác nhau.
自此
= kể từ mốc này/đó.
Nhấn mạnh điểm bắt đầu của một khoảng thời gian.
此后
= sau đó, sau thời điểm đó.
Nhấn mạnh thời gian sau một sự kiện.
Ví dụ:
自此,他开始努力学习。
Từ đó, anh ấy bắt đầu chăm chỉ học tập.
此后,他一直坚持学习。
Sau đó, anh ấy luôn kiên trì học tập.
Có thể ghép:
自此以后
= kể từ đó về sau.
15. 自此 và 此后 khác nhau như thế nào?
So sánh:
自此,他开始改变。
Từ đó, anh ấy bắt đầu thay đổi.
Trọng tâm:
điểm bắt đầu của sự thay đổi
Trong khi:
此后,他发生了很大的变化。
Sau đó, anh ấy đã có những thay đổi rất lớn.
Trọng tâm:
giai đoạn sau sự kiện
Vì vậy:
自此
thường có cảm giác:
“kể từ mốc này”
còn:
此后
có cảm giác:
“sau mốc này”.
16. 自此 và 从那以后
从那以后
là cách nói tự nhiên, thông dụng.
自此
trang trọng và văn viết hơn.
Ví dụ khẩu ngữ:
从那以后,我再也没见过他。
Cóng nà yǐhòu, wǒ zài yě méi jiàn guo tā.
Từ đó về sau tôi không bao giờ gặp anh ấy nữa.
Văn viết:
自此以后,我再也未曾见过他。
Zìcǐ yǐhòu, wǒ zài yě wèicéng jiàn guo tā.
Kể từ đó về sau, tôi chưa từng gặp lại anh ấy.
Câu thứ hai có sắc thái văn chương rõ rệt hơn.
17. 自此 và 从此
Đây là cặp quan trọng nhất.
从此
thường dùng hơn trong tiếng Trung hiện đại.
自此
mang màu sắc văn viết hơn.
Ví dụ:
从此以后,他们过上了幸福的生活。
Cóngcǐ yǐhòu, tāmen guò shàng le xìngfú de shēnghuó.
Từ đó về sau, họ sống một cuộc sống hạnh phúc.
Câu này rất tự nhiên.
Nếu đổi thành:
自此以后,他们过上了幸福的生活。
Câu vẫn đúng, nhưng mang sắc thái văn viết, kể chuyện, trang trọng hơn.
18. 自此 và 自此以后
Hai cách đều đúng.
自此
= từ đó.
自此以后
= từ đó về sau.
Thông thường:
自此 đã chứa ý “kể từ mốc đó”.
Thêm 以后 giúp nhấn mạnh hơn khoảng thời gian kéo dài về sau.
Ví dụ:
自此,他开始认真工作。
Từ đó, anh ấy bắt đầu làm việc nghiêm túc.
自此以后,他一直认真工作。
Từ đó về sau, anh ấy luôn làm việc nghiêm túc.
Câu thứ hai nhấn mạnh trạng thái tiếp tục kéo dài.
19. 自此 có thể kết hợp với 便
Trong văn viết, cấu trúc này rất tự nhiên:
自此便……
= từ đó liền...
Ví dụ:
自此便与他断绝了来往。
Zìcǐ biàn yǔ tā duànjué le láiwǎng.
Từ đó liền cắt đứt quan hệ qua lại với anh ấy.
自此便开始了新的生活。
Zìcǐ biàn kāishǐ le xīn de shēnghuó.
Từ đó bắt đầu một cuộc sống mới.
两人自此便成为好友。
Liǎng rén zìcǐ biàn chéngwéi hǎoyǒu.
Hai người từ đó trở thành bạn tốt.
便 làm câu có màu sắc kể chuyện, văn viết rõ hơn.
20. 自此 có thể kết hợp với 再
Ví dụ:
自此不再……
= từ đó không còn...
自此不再联系。
Zìcǐ bú zài liánxì.
Từ đó không còn liên lạc nữa.
自此不再过问此事。
Zìcǐ bú zài guòwèn cǐ shì.
Từ đó không còn hỏi han/can thiệp vào việc này nữa.
自此不再相信别人。
Zìcǐ bú zài xiāngxìn biérén.
Từ đó không còn tin người khác nữa.
21. 自此 có thể kết hợp với 一直
自此一直……
= từ đó luôn...
Ví dụ:
自此一直生活在这里。
Zìcǐ yìzhí shēnghuó zài zhèlǐ.
Từ đó luôn sống ở đây.
他自此一直坚持自己的选择。
Tā zìcǐ yìzhí jiānchí zìjǐ de xuǎnzé.
Từ đó anh ấy luôn kiên trì với lựa chọn của mình.
Tuy nhiên, trong văn viết tự nhiên hơn có thể dùng:
自此以后一直……
Ví dụ:
自此以后,他一直坚持写作。
Zìcǐ yǐhòu, tā yìzhí jiānchí xiězuò.
Từ đó về sau, anh ấy luôn kiên trì viết lách.
22. 自此 có thể kết hợp với 日后
日后
= về sau, sau này.
Ví dụ:
自此以后,他的名字日后广为人知。
Câu này về ngữ nghĩa có thể hiểu được, nhưng thông thường không cần dùng đồng thời 自此以后 và 日后, vì chúng đều liên quan đến thời gian sau một mốc.
Nên tách:
自此以后,他的事业发展得越来越好。
Kể từ đó về sau, sự nghiệp của anh ấy ngày càng phát triển tốt.
Hoặc:
日后,他成为了一名著名学者。
Sau này, ông trở thành một học giả nổi tiếng.
23. 自此 có thể làm trạng ngữ
Đây là chức năng quan trọng nhất về mặt ngữ pháp.
Ví dụ:
自此,他改变了自己的生活方式。
Trong câu:
自此
là trạng ngữ chỉ thời gian.
Nó bổ nghĩa cho:
改变了
Cấu trúc:
自此 + 主语 + 谓语
Ví dụ:
自此,两人再无联系。
Zìcǐ, liǎng rén zài wú liánxì.
Từ đó, hai người không còn liên lạc nữa.
24. 自此 không thường dùng như cách nói trực tiếp trong khẩu ngữ
Đây là điểm người học cần đặc biệt chú ý.
Nếu đang nói chuyện bình thường, người Trung Quốc thường thích:
从此
从那以后
后来
之后
hơn.
Ví dụ, khi kể chuyện với bạn:
从那以后,我再也没去过那里。
Từ đó về sau tôi không bao giờ đến đó nữa.
Tự nhiên hơn:
自此以后,我再也未曾前往那里。
Câu này không sai, nhưng nghe khá văn viết.
Do đó, khi viết bài:
自此
rất hữu ích.
Khi giao tiếp hằng ngày:
从此
thường tự nhiên hơn.
25. Từ trái nghĩa về ý thời gian
自此
nhấn mạnh:
từ một mốc trở đi
Nếu muốn nói:
cho đến mốc đó
thì có thể gặp:
至此
zhìcǐ
= đến đây, đến thời điểm này.
So sánh:
自此
= từ đó trở đi.
至此
= đến đó, cho đến thời điểm đó.
Ví dụ:
自此以后,他开始努力学习。
Từ đó về sau, anh ấy bắt đầu chăm chỉ học tập.
至此,问题终于得到解决。
Đến đây, vấn đề cuối cùng cũng được giải quyết.
Đây là cặp rất đáng nhớ:
自此 → bắt đầu từ mốc đó
至此 → tính đến mốc đó
26. 自此 và 自此以后 trong văn học
Trong văn học, 自此 thường giúp tạo cảm giác về một bước ngoặt.
Ví dụ:
那一夜,两人的命运发生了改变,自此走上了完全不同的道路。
Nà yí yè, liǎng rén de mìngyùn fāshēng le gǎibiàn, zìcǐ zǒu shàng le wánquán bùtóng de dàolù.
Đêm hôm đó, số phận của hai người đã thay đổi, từ đó họ bước trên những con đường hoàn toàn khác nhau.
Ở đây 自此 không đơn thuần cung cấp thời gian.
Nó còn tạo cảm giác:
“đây chính là điểm chuyển ngoặt”.
Đó là lý do từ này xuất hiện khá nhiều trong văn kể chuyện, tiểu thuyết, hồi ký và các văn bản lịch sử.
27. 30 câu ví dụ tổng hợp với 自此
1. 自此,他开始认真学习。
Zìcǐ, tā kāishǐ rènzhēn xuéxí.
Từ đó, anh ấy bắt đầu học tập nghiêm túc.
2. 自此以后,他们再也没有见面。
Zìcǐ yǐhòu, tāmen zài yě méiyǒu jiànmiàn.
Kể từ đó về sau, họ không bao giờ gặp lại nhau.
3. 自此,他的人生发生了巨大的变化。
Zìcǐ, tā de rénshēng fāshēng le jùdà de biànhuà.
Từ đó, cuộc đời anh ấy xảy ra sự thay đổi rất lớn.
4. 自此,她变得更加坚强。
Zìcǐ, tā biàn de gèngjiā jiānqiáng.
Từ đó, cô ấy trở nên mạnh mẽ hơn.
5. 自此,他再也没有回过家乡。
Zìcǐ, tā zài yě méiyǒu huí guo jiāxiāng.
Từ đó, anh ấy không bao giờ trở về quê nữa.
6. 自此以后,他一直坚持自己的梦想。
Zìcǐ yǐhòu, tā yìzhí jiānchí zìjǐ de mèngxiǎng.
Kể từ đó về sau, anh ấy luôn kiên trì với ước mơ của mình.
7. 自此,两家公司开始长期合作。
Zìcǐ, liǎng jiā gōngsī kāishǐ chángqī hézuò.
Từ đó, hai công ty bắt đầu hợp tác lâu dài.
8. 自此,两国关系逐渐改善。
Zìcǐ, liǎng guó guānxì zhújiàn gǎishàn.
Kể từ đó, quan hệ hai nước dần được cải thiện.
9. 自此,他不再相信任何人。
Zìcǐ, tā bú zài xiāngxìn rènhé rén.
Từ đó, anh ấy không còn tin bất kỳ ai nữa.
10. 自此以后,她很少与朋友联系。
Zìcǐ yǐhòu, tā hěn shǎo yǔ péngyou liánxì.
Kể từ đó về sau, cô ấy rất ít liên lạc với bạn bè.
11. 自此,他便走上了自己的道路。
Zìcǐ, tā biàn zǒu shàng le zìjǐ de dàolù.
Từ đó, anh ấy bước lên con đường của riêng mình.
12. 两人自此便成为了朋友。
Liǎng rén zìcǐ biàn chéngwéile péngyou.
Hai người từ đó trở thành bạn bè.
13. 经历这次失败后,他自此改变了自己。
Jīnglì zhè cì shībài hòu, tā zìcǐ gǎibiàn le zìjǐ.
Sau khi trải qua thất bại này, từ đó anh ấy thay đổi bản thân.
14. 自此,他开始专心研究这个问题。
Zìcǐ, tā kāishǐ zhuānxīn yánjiū zhège wèntí.
Từ đó, anh ấy bắt đầu chuyên tâm nghiên cứu vấn đề này.
15. 自此以后,这个问题再也没有出现过。
Zìcǐ yǐhòu, zhège wèntí zài yě méiyǒu chūxiàn guo.
Kể từ đó về sau, vấn đề này không bao giờ xuất hiện nữa.
16. 自此,他们之间产生了深厚的感情。
Zìcǐ, tāmen zhījiān chǎnshēng le shēnhòu de gǎnqíng.
Từ đó, giữa họ nảy sinh tình cảm sâu sắc.
17. 自此以后,他每天坚持锻炼。
Zìcǐ yǐhòu, tā měitiān jiānchí duànliàn.
Kể từ đó về sau, anh ấy kiên trì tập luyện mỗi ngày.
18. 那次经历成为了人生的转折点,自此他的人生完全不同了。
Nà cì jīnglì chéngwéile rénshēng de zhuǎnzhédiǎn, zìcǐ tā de rénshēng wánquán bùtóng le.
Trải nghiệm đó trở thành bước ngoặt của cuộc đời, từ đó cuộc đời anh ấy hoàn toàn khác.
19. 自此,两人的关系越来越密切。
Zìcǐ, liǎng rén de guānxì yuèláiyuè mìqiè.
Từ đó, quan hệ giữa hai người ngày càng thân thiết.
20. 自此,他再也没有提起这件事。
Zìcǐ, tā zài yě méiyǒu tíqǐ zhè jiàn shì.
Từ đó, anh ấy không bao giờ nhắc đến chuyện này nữa.
21. 自此以后,她的人生态度发生了变化。
Zìcǐ yǐhòu, tā de rénshēng tàidù fāshēng le biànhuà.
Kể từ đó về sau, thái độ sống của cô ấy thay đổi.
22. 自此,公司进入了快速发展的阶段。
Zìcǐ, gōngsī jìnrù le kuàisù fāzhǎn de jiēduàn.
Từ đó, công ty bước vào giai đoạn phát triển nhanh chóng.
23. 自此,双方开始了正式谈判。
Zìcǐ, shuāngfāng kāishǐ le zhèngshì tánpàn.
Kể từ đó, hai bên bắt đầu đàm phán chính thức.
24. 自此以后,他一直生活在北京。
Zìcǐ yǐhòu, tā yìzhí shēnghuó zài Běijīng.
Kể từ đó về sau, anh ấy luôn sống ở Bắc Kinh.
25. 自此,她再也没有离开过这个地方。
Zìcǐ, tā zài yě méiyǒu líkāi guo zhège dìfang.
Từ đó, cô ấy không bao giờ rời khỏi nơi này nữa.
26. 自此便开始了新的生活。
Zìcǐ biàn kāishǐ le xīn de shēnghuó.
Từ đó bắt đầu một cuộc sống mới.
27. 自此不再与外界联系。
Zìcǐ bú zài yǔ wàijiè liánxì.
Từ đó không còn liên lạc với bên ngoài nữa.
28. 自此以后,两地之间的交流越来越频繁。
Zìcǐ yǐhòu, liǎng dì zhījiān de jiāoliú yuèláiyuè pínfán.
Kể từ đó về sau, giao lưu giữa hai địa phương ngày càng thường xuyên.
29. 这件事对他影响很大,自此他开始重新思考人生。
Zhè jiàn shì duì tā yǐngxiǎng hěn dà, zìcǐ tā kāishǐ chóngxīn sīkǎo rénshēng.
Chuyện này ảnh hưởng rất lớn đến anh ấy, từ đó anh ấy bắt đầu suy nghĩ lại về cuộc đời.
30. 那一天成为了历史的转折点,自此一切都发生了变化。
Nà yì tiān chéngwéile lìshǐ de zhuǎnzhédiǎn, zìcǐ yíqiè dōu fāshēng le biànhuà.
Ngày hôm đó trở thành bước ngoặt của lịch sử, từ đó mọi thứ đều thay đổi.
28. Tổng kết cách dùng 自此
Có thể ghi nhớ 自此 theo công thức rất đơn giản:
自此 = 自 + 此 = kể từ mốc đó
Nó thường làm trạng ngữ chỉ thời gian, đứng trước chủ ngữ hoặc trước vị ngữ.
Các cấu trúc quan trọng nhất:
自此 + S + V
= từ đó, S...
自此以后 + S + V
= kể từ đó về sau, S...
自此便 + V
= từ đó liền...
自此不再 + V
= từ đó không còn...
自此再也不/没 + V
= từ đó không bao giờ...
自此一直 + V
= từ đó luôn...
Về sắc thái:
自此 → văn viết, trang trọng, văn học.
从此 → thông dụng hơn, tự nhiên hơn, dùng được cả khẩu ngữ và văn viết.
从那以后 → khẩu ngữ, tự nhiên, rất dễ dùng.
此后 → sau đó, sau mốc đó.
自此以后 → kể từ đó về sau.
至此 → đến đây, tính đến thời điểm này.
Đặc biệt, khi viết văn kể chuyện, lịch sử, hồi ký, nghị luận hoặc những câu mô tả một bước ngoặt, 自此 là một lựa chọn rất tự nhiên và có sắc thái văn viết đẹp hơn 从此.
Cách dùng 不胫而走 (bù jìng ér zǒu) trong tiếng Trung
不胫而走 là một thành ngữ (成语) khá quan trọng trong tiếng Trung, thường xuất hiện trong văn viết, báo chí, văn nghị luận và các bài đọc trình độ trung cấp đến cao cấp.
- Giản thể: 不胫而走
- Phồn thể: 不脛而走
- Pinyin: bù jìng ér zǒu
- Âm Hán Việt: bất kính nhi tẩu
- Từ loại: thành ngữ
- Nghĩa: không cần chân mà tự đi; được truyền đi nhanh chóng; lan truyền nhanh chóng
- Nghĩa bóng thường dùng: tin tức, tin đồn, câu chuyện, thông tin... tự nhiên lan truyền rộng rãi mà không cần người ta cố tình truyền bá.
Điểm quan trọng nhất:
不胫而走 không dùng để nói một người hoặc vật “đi” theo nghĩa thông thường.
Nó chủ yếu dùng để nói thông tin, tin tức, tin đồn, câu chuyện, tin tức về một sự việc... lan truyền rất nhanh.
1. Nghĩa đen của 不胫而走
Trước tiên cần hiểu từng chữ:
不
bù
không
胫 / 脛
jìng
ống chân, cẳng chân
而
ér
mà, nhưng, rồi
走
zǒu
đi
Theo nghĩa đen:
不胫而走 = không có chân mà vẫn đi
Ý tưởng rất hình tượng:
Một thứ vốn không có chân nhưng lại có thể “đi” từ nơi này sang nơi khác.
Từ đó phát triển thành nghĩa:
Thông tin không cần người ta đặc biệt quảng bá nhưng vẫn nhanh chóng được truyền từ người này sang người khác.
2. Nghĩa hiện đại của 不胫而走
Trong tiếng Trung hiện đại, 不胫而走 chủ yếu có nghĩa:
lan truyền rất nhanh, truyền đi rất nhanh, nhanh chóng được nhiều người biết đến.
Ví dụ:
这个消息很快就不胫而走。
Zhège xiāoxi hěn kuài jiù bù jìng ér zǒu.
Tin tức này nhanh chóng lan truyền.
Câu này không có nghĩa:
“Tin tức tự đi mà không có chân”
mà phải hiểu là:
“Tin tức nhanh chóng được truyền đi.”
3. Đối tượng thường đi với 不胫而走
Đây là phần rất quan trọng.
不胫而走 thường dùng với những thứ có khả năng được truyền từ người này sang người khác, đặc biệt là:
消息
消息不胫而走
xiāoxi bù jìng ér zǒu
tin tức nhanh chóng lan truyền
新闻
新闻不胫而走
xīnwén bù jìng ér zǒu
tin tức nhanh chóng lan truyền
传闻
传闻不胫而走
chuánwén bù jìng ér zǒu
lời đồn nhanh chóng lan truyền
谣言
谣言不胫而走
yáoyán bù jìng ér zǒu
tin đồn nhanh chóng lan truyền
消息 / 消息传开
消息不胫而走
tin tức lan truyền nhanh chóng
4. Cấu trúc cơ bản nhất
Cấu trúc:
消息 / 传闻 / 谣言 + 不胫而走
Ví dụ:
这个消息不胫而走。
Zhège xiāoxi bù jìng ér zǒu.
Tin tức này nhanh chóng lan truyền.
那个传闻不胫而走。
Nàge chuánwén bù jìng ér zǒu.
Lời đồn đó nhanh chóng lan truyền.
关于公司的谣言很快不胫而走。
Guānyú gōngsī de yáoyán hěn kuài bù jìng ér zǒu.
Tin đồn về công ty nhanh chóng lan truyền.
5. 不胫而走 có thể làm vị ngữ
Ví dụ:
消息不胫而走。
Xiāoxi bù jìng ér zǒu.
Tin tức lan truyền nhanh chóng.
Ở đây:
消息 = chủ ngữ
不胫而走 = vị ngữ
Đây là cách dùng rất tự nhiên.
6. 很快 + 不胫而走
Có thể thêm trạng từ chỉ tốc độ.
很快不胫而走
hěn kuài bù jìng ér zǒu
nhanh chóng lan truyền
Ví dụ:
这个消息很快不胫而走。
Zhège xiāoxi hěn kuài bù jìng ér zǒu.
Tin tức này nhanh chóng lan truyền.
7. 很快就不胫而走
Đây là một cấu trúc rất tự nhiên:
很快就 + 不胫而走
Ví dụ:
这个消息很快就不胫而走了。
Zhège xiāoxi hěn kuài jiù bù jìng ér zǒu le.
Tin tức này chẳng bao lâu đã lan truyền.
就 nhấn mạnh tốc độ hoặc việc xảy ra sớm hơn dự kiến.
8. 消息传出以后,不胫而走
Có thể dùng sau một sự kiện khiến thông tin được lan truyền.
Ví dụ:
消息传出以后,很快就不胫而走。
Xiāoxi chuán chū yǐhòu, hěn kuài jiù bù jìng ér zǒu.
Sau khi tin tức được truyền ra, nó nhanh chóng lan truyền.
9. 一经……便不胫而走
Trong văn viết, có thể dùng:
一经 + V + 便不胫而走
Ví dụ:
这个消息一经公布,便不胫而走。
Zhège xiāoxi yì jīng gōngbù, biàn bù jìng ér zǒu.
Tin tức này vừa được công bố đã nhanh chóng lan truyền.
Đây là cách dùng mang tính văn viết khá rõ.
10. 一经发布,便不胫而走
Ví dụ:
这项政策一经发布,相关消息便不胫而走。
Zhè xiàng zhèngcè yì jīng fābù, xiāngguān xiāoxi biàn bù jìng ér zǒu.
Chính sách này vừa được công bố, những thông tin liên quan đã nhanh chóng lan truyền.
11. 不胫而走 + 起来
Có thể gặp:
不胫而走起来
nhưng cách này không phải cách dùng điển hình.
Thông thường chỉ cần:
不胫而走
hoặc:
很快传开
Không nên cố thêm 起来 nếu không có lý do ngữ cảnh.
12. 不胫而走 + 了
Có thể dùng 了 để biểu thị sự việc đã xảy ra.
这个消息已经不胫而走了。
Zhège xiāoxi yǐjīng bù jìng ér zǒu le.
Tin tức này đã lan truyền rồi.
Tuy nhiên, trong văn viết trang trọng, 不胫而走 tự thân đã có thể làm vị ngữ mà không cần 了.
13. 已经不胫而走
Ví dụ:
这个消息已经不胫而走。
Zhège xiāoxi yǐjīng bù jìng ér zǒu.
Tin tức này đã lan truyền nhanh chóng.
相关消息已经不胫而走。
Xiāngguān xiāoxi yǐjīng bù jìng ér zǒu.
Thông tin liên quan đã nhanh chóng lan truyền.
14. 不胫而走 thường không nhấn mạnh “rất nhiều người”
Điểm cần hiểu chính xác:
不胫而走 chủ yếu nhấn mạnh:
tốc độ lan truyền nhanh và tự nhiên
chứ không trực tiếp nhấn mạnh:
“rất nhiều người biết”.
Nếu muốn nhấn mạnh phạm vi rộng, có thể kết hợp với:
广泛传播
guǎngfàn chuánbō
lan truyền rộng rãi
传遍各地
chuánbiàn gèdì
truyền khắp nơi
Ví dụ:
消息很快不胫而走,传遍了整个城市。
Xiāoxi hěn kuài bù jìng ér zǒu, chuánbiàn le zhěng ge chéngshì.
Tin tức nhanh chóng lan truyền và truyền khắp cả thành phố.
15. 不胫而走 thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi văn viết
Nó không nhất thiết mang sắc thái tiêu cực.
Có thể dùng cho:
Tin tức bình thường
消息不胫而走。
Tin tức nhanh chóng lan truyền.
Tin tốt
公司获得大奖的消息不胫而走。
Gōngsī huòdé dàjiǎng de xiāoxi bù jìng ér zǒu.
Tin công ty giành được giải thưởng lớn nhanh chóng lan truyền.
Tin xấu
公司出现问题的消息不胫而走。
Gōngsī chūxiàn wèntí de xiāoxi bù jìng ér zǒu.
Tin công ty xảy ra vấn đề nhanh chóng lan truyền.
Tin đồn
关于他的传闻不胫而走。
Guānyú tā de chuánwén bù jìng ér zǒu.
Những lời đồn về anh ấy nhanh chóng lan truyền.
16. 不胫而走 và tin đồn
Đây là một môi trường sử dụng rất phổ biến.
传闻不胫而走
= lời đồn nhanh chóng lan truyền.
Ví dụ:
关于这家公司的传闻很快不胫而走。
Guānyú zhè jiā gōngsī de chuánwén hěn kuài bù jìng ér zǒu.
Những lời đồn về công ty này nhanh chóng lan truyền.
一个未经证实的传闻不胫而走。
Yí ge wèi jīng zhèngshí de chuánwén bù jìng ér zǒu.
Một lời đồn chưa được xác minh đã nhanh chóng lan truyền.
17. 不胫而走 và 谣言
谣言 = tin đồn thất thiệt, lời đồn.
Ví dụ:
谣言一经传播,很快就不胫而走。
Yáoyán yì jīng chuánbō, hěn kuài jiù bù jìng ér zǒu.
Tin đồn một khi được lan truyền thì nhanh chóng lan rộng.
这个谣言在网上不胫而走。
Zhège yáoyán zài wǎngshàng bù jìng ér zǒu.
Tin đồn này nhanh chóng lan truyền trên mạng.
Câu thứ hai có thể hiểu được, nhưng trong tiếng Trung hiện đại, 在网上迅速传播 / 在网上传开 thường tự nhiên hơn trong khẩu ngữ.
18. 不胫而走 và 消息
Đây là sự kết hợp rất điển hình:
消息不胫而走
Ví dụ:
新产品即将上市的消息不胫而走。
Xīn chǎnpǐn jíjiāng shàngshì de xiāoxi bù jìng ér zǒu.
Tin sản phẩm mới sắp được tung ra thị trường nhanh chóng lan truyền.
19. 不胫而走 và 新闻
Có thể dùng:
新闻不胫而走
nhưng cần chú ý.
新闻 thường là tin tức đã được đưa tin chính thức, còn 不胫而走 thường nhấn mạnh quá trình thông tin lan truyền giữa mọi người.
Ví dụ:
这则新闻很快不胫而走。
Zhè zé xīnwén hěn kuài bù jìng ér zǒu.
Tin tức này nhanh chóng lan truyền.
Câu này có thể dùng, nhưng:
这则新闻很快传开了。
thường tự nhiên hơn trong khẩu ngữ.
20. 不胫而走 và 网上
Có thể dùng:
在网上不胫而走
nhưng cần hiểu đây là cách kết hợp mang tính văn viết hoặc tu từ.
Ví dụ:
这条消息在网上不胫而走。
Zhè tiáo xiāoxi zài wǎngshàng bù jìng ér zǒu.
Tin này nhanh chóng lan truyền trên mạng.
Trong khẩu ngữ:
这条消息很快就在网上传开了。
Zhè tiáo xiāoxi hěn kuài jiù zài wǎngshàng chuánkāi le.
Tin này nhanh chóng lan truyền trên mạng.
Câu thứ hai tự nhiên và thông dụng hơn.
21. 不胫而走 và 不翼而飞
Hai thành ngữ này rất dễ nhầm.
不胫而走
bù jìng ér zǒu
Nghĩa:
thông tin tự nhiên lan truyền nhanh chóng.
Ví dụ:
消息不胫而走。
Tin tức nhanh chóng lan truyền.
不翼而飞
bù yì ér fēi
Nghĩa đen:
không có cánh mà bay.
Nghĩa thường dùng:
đồ vật đột nhiên biến mất / không cánh mà bay.
Ví dụ:
我的手机不翼而飞了。
Wǒ de shǒujī bù yì ér fēi le.
Điện thoại của tôi không cánh mà bay mất rồi.
Do đó:
消息不胫而走
nhưng:
钱不翼而飞
Không nên đổi ngược.
22. 不胫而走 và 传开
Đây là cách phân biệt rất quan trọng.
传开
chuánkāi
= truyền ra, lan ra.
Rất thông dụng trong khẩu ngữ.
消息传开了。
Xiāoxi chuánkāi le.
Tin tức đã lan ra.
不胫而走
= nhanh chóng lan truyền một cách tự nhiên, không cần chủ động quảng bá.
消息不胫而走。
Xiāoxi bù jìng ér zǒu.
Tin tức nhanh chóng lan truyền.
不胫而走 có tính thành ngữ và văn viết hơn.
23. 不胫而走 và 传播
传播 (chuánbō) = truyền bá, lan truyền.
Ví dụ:
消息迅速传播。
Xiāoxi xùnsù chuánbō.
Tin tức nhanh chóng được lan truyền.
传播 là động từ thông thường.
不胫而走 là thành ngữ, mang tính hình tượng.
So sánh:
消息迅速传播。
Tin tức được truyền đi nhanh chóng.
消息不胫而走。
Tin tức nhanh chóng lan truyền.
Câu thứ hai có sắc thái thành ngữ và văn chương hơn.
24. 不胫而走 và 广为流传
广为流传 (guǎng wéi liúchuán) = được lưu truyền rộng rãi.
Ví dụ:
这个故事广为流传。
Zhège gùshi guǎng wéi liúchuán.
Câu chuyện này được lưu truyền rộng rãi.
So với:
这个消息不胫而走。
不胫而走 nhấn mạnh lan truyền nhanh.
广为流传 nhấn mạnh phạm vi lưu truyền rộng và thường có thể kéo dài trong thời gian lâu.
25. Không nên hiểu 不胫而走 là “nổi tiếng”
Ví dụ:
这位演员很有名。
= diễn viên này rất nổi tiếng.
Không nên thay bằng:
这位演员不胫而走。
Câu này không đúng ý.
不胫而走 chủ yếu nói về tin tức/thông tin/lời đồn lan truyền, chứ không trực tiếp có nghĩa là một người trở nên nổi tiếng.
26. Không dùng tùy tiện với người
Không nên nói:
他不胫而走。
nếu ý muốn nói:
“Anh ấy nổi tiếng rất nhanh.”
Vì 不胫而走 không phải cách nói “trở nên nổi tiếng”.
Nếu muốn nói một người nổi tiếng nhanh chóng, có thể dùng:
他很快成名了。
Tā hěn kuài chéngmíng le.
Anh ấy nhanh chóng trở nên nổi tiếng.
27. Không dùng để nói vật thể di chuyển
Không nên dùng:
汽车不胫而走。
nếu chỉ muốn nói:
chiếc xe chạy đi.
不胫而走 là thành ngữ có nghĩa bóng, không phải một cách nói bình thường về chuyển động vật lý.
28. Chủ ngữ thường là “thông tin”
Những chủ ngữ tự nhiên gồm:
消息
xiāoxi
tin tức
传闻
chuánwén
lời đồn
谣言
yáoyán
tin đồn thất thiệt
新闻
xīnwén
tin tức
消息
tin tức
事情
shìqing
sự việc
传言
chuányán
lời truyền miệng
Ví dụ:
这个传言很快不胫而走。
Zhège chuányán hěn kuài bù jìng ér zǒu.
Lời truyền miệng này nhanh chóng lan truyền.
29. 事情不胫而走
事情 có thể dùng, nhưng thường cần ngữ cảnh cụ thể.
Ví dụ:
事情很快不胫而走。
Shìqing hěn kuài bù jìng ér zǒu.
Chuyện đó nhanh chóng bị truyền ra.
Tuy nhiên, câu này không cụ thể bằng:
这个消息很快不胫而走。
Vì 不胫而走 vốn thiên về thông tin được truyền đi.
30. 不胫而走 trong văn viết
Thành ngữ này đặc biệt phù hợp với:
- bài báo
- bài nghị luận
- văn học
- bài bình luận
- bài viết chính thức
- bài thi HSK trình độ cao
- văn phong miêu tả sự lan truyền của thông tin.
Ví dụ:
消息一经公布,便不胫而走,引起了社会的广泛关注。
Xiāoxi yì jīng gōngbù, biàn bù jìng ér zǒu, yǐnqǐ le shèhuì de guǎngfàn guānzhù.
Tin tức vừa được công bố đã nhanh chóng lan truyền, thu hút sự quan tâm rộng rãi của xã hội.
Đây là kiểu câu rất điển hình của văn viết.
31. Cấu trúc 一经……便……
Một mẫu câu rất đáng học:
一经 + động từ,便 + 不胫而走
Ví dụ:
这条消息一经发布,便不胫而走。
Zhè tiáo xiāoxi yì jīng fābù, biàn bù jìng ér zǒu.
Tin này vừa được công bố đã nhanh chóng lan truyền.
Cấu trúc:
一经发布
vừa được công bố
便不胫而走
liền nhanh chóng lan truyền.
32. Cấu trúc 不胫而走,引起……
Ví dụ:
这一消息不胫而走,引起了大家的关注。
Zhè yì xiāoxi bù jìng ér zǒu, yǐnqǐ le dàjiā de guānzhù.
Tin tức này nhanh chóng lan truyền và thu hút sự chú ý của mọi người.
相关消息不胫而走,引发了热烈讨论。
Xiāngguān xiāoxi bù jìng ér zǒu, yǐnfā le rèliè tǎolùn.
Thông tin liên quan nhanh chóng lan truyền và gây ra cuộc thảo luận sôi nổi.
33. Cấu trúc 不胫而走,在……
Ví dụ:
消息不胫而走,在社会上引起了很大反响。
Xiāoxi bù jìng ér zǒu, zài shèhuì shàng yǐnqǐ le hěn dà fǎnxiǎng.
Tin tức nhanh chóng lan truyền và gây tiếng vang lớn trong xã hội.
34. Cấu trúc 不胫而走,传遍……
Ví dụ:
这个消息不胫而走,很快传遍了整个村子。
Zhège xiāoxi bù jìng ér zǒu, hěn kuài chuánbiàn le zhěng ge cūnzi.
Tin tức này nhanh chóng lan truyền và chẳng bao lâu đã truyền khắp cả làng.
Ở đây:
不胫而走
nhấn mạnh quá trình lan truyền nhanh.
nhấn mạnh phạm vi lan truyền rộng.
Hai cách diễn đạt có thể kết hợp.
35. 不胫而走 có thể dùng với “消息传出”
Ví dụ:
消息传出后,很快不胫而走。
Xiāoxi chuánchū hòu, hěn kuài bù jìng ér zǒu.
Sau khi tin tức được truyền ra, nó nhanh chóng lan truyền.
Cấu trúc:
消息传出后 + 很快 + 不胫而走
rất dễ áp dụng vào bài viết.
36. 不胫而走 có sắc thái “không cần cố tình truyền”
Đây là sắc thái quan trọng nhất về mặt ngữ nghĩa.
Ví dụ:
他没有告诉任何人,可是这件事还是不胫而走。
Tā méiyǒu gàosu rènhé rén, kěshì zhè jiàn shì háishi bù jìng ér zǒu.
Anh ấy không nói với bất kỳ ai, vậy mà chuyện này vẫn nhanh chóng bị truyền ra.
Ở đây thành ngữ thể hiện rõ:
Không chủ động truyền → nhưng thông tin vẫn lan đi.
37. 不胫而走 và “bí mật bị lộ”
Có thể dùng trong ngữ cảnh này.
Ví dụ:
原本是一个秘密,没想到很快就不胫而走。
Yuánběn shì yí ge mìmì, méi xiǎngdào hěn kuài jiù bù jìng ér zǒu.
Vốn dĩ là một bí mật, không ngờ lại nhanh chóng bị truyền ra.
Đây là cách dùng rất tự nhiên.
38. 不胫而走 và thông tin trên mạng
Ví dụ:
一段视频发布后,相关消息很快不胫而走。
Yí duàn shìpín fābù hòu, xiāngguān xiāoxi hěn kuài bù jìng ér zǒu.
Sau khi một đoạn video được đăng tải, thông tin liên quan nhanh chóng lan truyền.
Trong văn phong hiện đại, thành ngữ này vẫn có thể dùng cho môi trường Internet.
39. 10 cách kết hợp rất đáng ghi nhớ
消息不胫而走
xiāoxi bù jìng ér zǒu
tin tức nhanh chóng lan truyền
传闻不胫而走
chuánwén bù jìng ér zǒu
lời đồn nhanh chóng lan truyền
谣言不胫而走
yáoyán bù jìng ér zǒu
tin đồn nhanh chóng lan truyền
很快不胫而走
hěn kuài bù jìng ér zǒu
nhanh chóng lan truyền
一经公布,便不胫而走
yì jīng gōngbù, biàn bù jìng ér zǒu
vừa công bố đã nhanh chóng lan truyền
一经发布,便不胫而走
yì jīng fābù, biàn bù jìng ér zǒu
vừa đăng tải đã nhanh chóng lan truyền
消息传出后不胫而走
xiāoxi chuánchū hòu bù jìng ér zǒu
sau khi tin tức truyền ra thì nhanh chóng lan truyền
不胫而走,引起关注
bù jìng ér zǒu, yǐnqǐ guānzhù
nhanh chóng lan truyền, thu hút sự chú ý
不胫而走,传遍各地
bù jìng ér zǒu, chuánbiàn gèdì
nhanh chóng lan truyền, truyền khắp nơi
不胫而走,广为人知
bù jìng ér zǒu, guǎng wéi rén zhī
nhanh chóng lan truyền, được nhiều người biết đến
40. Ví dụ tổng hợp
1
这个消息很快就不胫而走了。
Zhège xiāoxi hěn kuài jiù bù jìng ér zǒu le.
Tin tức này nhanh chóng lan truyền.
2
这个传闻不胫而走,引起了大家的关注。
Zhège chuánwén bù jìng ér zǒu, yǐnqǐ le dàjiā de guānzhù.
Lời đồn này nhanh chóng lan truyền, thu hút sự chú ý của mọi người.
3
关于他的消息很快不胫而走。
Guānyú tā de xiāoxi hěn kuài bù jìng ér zǒu.
Tin tức về anh ấy nhanh chóng lan truyền.
4
这件事情不胫而走,很快传遍了整个公司。
Zhè jiàn shìqing bù jìng ér zǒu, hěn kuài chuánbiàn le zhěng ge gōngsī.
Chuyện này nhanh chóng lan truyền và chẳng bao lâu đã truyền khắp công ty.
5
消息一经公布,便不胫而走。
Xiāoxi yì jīng gōngbù, biàn bù jìng ér zǒu.
Tin tức vừa được công bố đã nhanh chóng lan truyền.
6
这个消息一传出去,很快就不胫而走了。
Zhège xiāoxi yì chuán chūqù, hěn kuài jiù bù jìng ér zǒu le.
Tin này vừa truyền ra đã nhanh chóng lan truyền.
7
原本是公司的内部消息,后来却不胫而走。
Yuánběn shì gōngsī de nèibù xiāoxi, hòulái què bù jìng ér zǒu.
Vốn là thông tin nội bộ của công ty, sau đó lại nhanh chóng bị truyền ra.
8
他没有主动告诉别人,可是这个消息还是不胫而走了。
Tā méiyǒu zhǔdòng gàosu biérén, kěshì zhège xiāoxi háishi bù jìng ér zǒu le.
Anh ấy không chủ động nói với người khác, vậy mà tin này vẫn nhanh chóng lan truyền.
9
新产品即将上市的消息不胫而走。
Xīn chǎnpǐn jíjiāng shàngshì de xiāoxi bù jìng ér zǒu.
Tin sản phẩm mới sắp ra mắt nhanh chóng lan truyền.
10
公司获得大奖的消息很快不胫而走。
Gōngsī huòdé dàjiǎng de xiāoxi hěn kuài bù jìng ér zǒu.
Tin công ty giành được giải thưởng lớn nhanh chóng lan truyền.
11
关于公司裁员的传闻不胫而走。
Guānyú gōngsī cáiyuán de chuánwén bù jìng ér zǒu.
Tin đồn về việc công ty cắt giảm nhân sự nhanh chóng lan truyền.
12
一个未经证实的消息在网上不胫而走。
Yí ge wèi jīng zhèngshí de xiāoxi zài wǎngshàng bù jìng ér zǒu.
Một tin tức chưa được xác minh nhanh chóng lan truyền trên mạng.
13
谣言一旦不胫而走,就很难控制。
Yáoyán yídàn bù jìng ér zǒu, jiù hěn nán kòngzhì.
Một khi tin đồn đã lan truyền thì rất khó kiểm soát.
14
消息不胫而走,引发了热烈讨论。
Xiāoxi bù jìng ér zǒu, yǐnfā le rèliè tǎolùn.
Tin tức nhanh chóng lan truyền và gây ra cuộc thảo luận sôi nổi.
15
这个秘密不知道怎么回事,竟然不胫而走了。
Zhège mìmì bù zhīdào zěnme huí shì, jìngrán bù jìng ér zǒu le.
Không hiểu chuyện gì xảy ra mà bí mật này lại nhanh chóng bị truyền ra.
16
消息传出以后,很快就在当地不胫而走。
Xiāoxi chuánchū yǐhòu, hěn kuài jiù zài dāngdì bù jìng ér zǒu.
Sau khi tin tức truyền ra, nó nhanh chóng lan truyền trong khu vực.
17
这则新闻发布后,很快不胫而走。
Zhè zé xīnwén fābù hòu, hěn kuài bù jìng ér zǒu.
Sau khi tin tức này được đăng tải, nó nhanh chóng lan truyền.
18
他的成功经验不胫而走,成为很多人讨论的话题。
Tā de chénggōng jīngyàn bù jìng ér zǒu, chéngwéi hěn duō rén tǎolùn de huàtí.
Kinh nghiệm thành công của anh ấy nhanh chóng được truyền đi và trở thành chủ đề được nhiều người thảo luận.
19
这件事不胫而走之后,给公司带来了很大的压力。
Zhè jiàn shì bù jìng ér zǒu zhīhòu, gěi gōngsī dài lái le hěn dà de yālì.
Sau khi chuyện này lan truyền, nó đã gây áp lực lớn cho công ty.
20
消息一经媒体报道,便不胫而走。
Xiāoxi yì jīng méitǐ bàodào, biàn bù jìng ér zǒu.
Tin tức vừa được truyền thông đưa tin đã nhanh chóng lan truyền.
41. Những lỗi cần tránh
Không nên dùng 不胫而走 chỉ vì thấy có nghĩa “đi”.
Không nói:
他每天不胫而走去上班。
Nếu muốn nói:
Anh ấy đi bộ đi làm mỗi ngày.
thì phải dùng:
他每天走路去上班。
Tā měitiān zǒulù qù shàngbān.
Anh ấy đi bộ đi làm mỗi ngày.
Cũng không nên dùng:
这辆车不胫而走。
nếu chỉ muốn nói chiếc xe chạy đi.
42. 不胫而走 không đồng nghĩa hoàn toàn với “传出去”
Hai cách này có thể gần nghĩa nhưng sắc thái khác nhau.
消息传出去了。
Xiāoxi chuán chūqù le.
Tin tức đã được truyền ra.
Chỉ đơn giản nói tin được truyền ra.
消息不胫而走。
Xiāoxi bù jìng ér zǒu.
Tin tức nhanh chóng lan truyền.
Nhấn mạnh sự lan truyền nhanh chóng và gần như tự nhiên, không cần chủ động quảng bá.
43. Cách ghi nhớ nhanh
Có thể ghi nhớ:
不胫而走 = thông tin không có chân nhưng tự “đi” từ người này sang người khác.
Mẫu cơ bản:
消息 + 不胫而走
Ví dụ tiêu biểu nhất:
这个消息很快就不胫而走了。
Zhège xiāoxi hěn kuài jiù bù jìng ér zǒu le.
Tin tức này nhanh chóng lan truyền.
Mẫu văn viết:
一经 + V,便 + 不胫而走
Ví dụ:
消息一经公布,便不胫而走。
Xiāoxi yì jīng gōngbù, biàn bù jìng ér zǒu.
Tin tức vừa được công bố đã nhanh chóng lan truyền.
Mẫu mở rộng:
不胫而走 + 引起/引发 + kết quả
Ví dụ:
消息不胫而走,引发了广泛讨论。
Xiāoxi bù jìng ér zǒu, yǐnfā le guǎngfàn tǎolùn.
Tin tức nhanh chóng lan truyền và gây ra cuộc thảo luận rộng rãi.
Tóm lại, 不胫而走 chủ yếu dùng cho “消息、传闻、谣言、新闻、传言”等 loại thông tin, mang nghĩa “nhanh chóng lan truyền, tự nhiên truyền từ người này sang người khác”, và có sắc thái thành ngữ, văn viết rõ hơn so với cách nói khẩu ngữ như 传开、传出去、传播.
Cách dùng 赞赏 trong tiếng Trung
赞赏
Pinyin: zànshǎng
Nghĩa cơ bản: khen ngợi, tán thưởng, đánh giá cao, biểu dương; đặc biệt là thể hiện sự công nhận và đánh giá tích cực đối với phẩm chất, hành động, năng lực, cách làm hoặc thành quả của một người.
赞赏 là một từ rất quan trọng trong văn viết, giao tiếp công việc, môi trường doanh nghiệp, đánh giá nhân sự, nhận xét thành tích và các tình huống cần thể hiện sự trân trọng + công nhận.
Điểm cần nhớ ngay từ đầu:
赞赏 không chỉ đơn giản là “khen”. Nó thường mang sắc thái “đánh giá cao, tán thưởng, công nhận điều gì đó đáng được khen”.
一、赞赏 là gì?
赞赏
zànshǎng
khen ngợi, tán thưởng, đánh giá cao
Có thể phân tích:
赞
zàn
khen, tán thành, ca ngợi
赏
shǎng
thưởng, đánh giá, thưởng thức
Khi kết hợp thành:
赞赏
thì nghĩa không phải là “thưởng” theo nghĩa trao tiền hoặc phần thưởng, mà là:
đánh giá cao và bày tỏ sự tán thưởng đối với một người hoặc một điều gì đó.
Ví dụ:
我很赞赏他的工作态度。
Wǒ hěn zànshǎng tā de gōngzuò tàidù.
Tôi rất đánh giá cao thái độ làm việc của anh ấy.
Ở đây không chỉ đơn giản là:
“Thái độ làm việc của anh ấy tốt.”
Mà người nói đang thể hiện sự công nhận và đánh giá tích cực đối với thái độ đó.
二、赞赏 thuộc từ loại gì?
赞赏 chủ yếu được sử dụng như động từ.
Cấu trúc cơ bản:
S + 赞赏 + người/vật/điều được đánh giá
Ví dụ:
我赞赏他的勇气。
Wǒ zànshǎng tā de yǒngqì.
Tôi đánh giá cao lòng dũng cảm của anh ấy.
大家都赞赏她的工作能力。
Dàjiā dōu zànshǎng tā de gōngzuò nénglì.
Mọi người đều đánh giá cao năng lực làm việc của cô ấy.
我们非常赞赏你的努力。
Wǒmen fēicháng zànshǎng nǐ de nǔlì.
Chúng tôi rất đánh giá cao sự nỗ lực của bạn.
Ngoài ra, 赞赏 cũng có thể được dùng như một danh từ trong một số kết cấu văn viết, chẳng hạn:
得到赞赏
dédào zànshǎng
nhận được sự tán thưởng
赢得赞赏
yíngdé zànshǎng
giành được sự tán thưởng
受到赞赏
shòudào zànshǎng
nhận được sự đánh giá cao
三、赞赏 thường khen cái gì?
Đây là điểm rất quan trọng.
赞赏 thường dùng để đánh giá cao những thứ mang tính phẩm chất, năng lực, hành động, thái độ hoặc thành quả.
Ví dụ:
能力
nénglì
năng lực
才华
cáihuá
tài năng
品质
pǐnzhì
phẩm chất
品德
pǐndé
đạo đức, phẩm chất
勇气
yǒngqì
lòng dũng cảm
努力
nǔlì
sự nỗ lực
态度
tàidù
thái độ
精神
jīngshén
tinh thần
做法
zuòfǎ
cách làm
表现
biǎoxiàn
biểu hiện, thành tích thể hiện
成绩
chéngjì
thành tích
贡献
gòngxiàn
đóng góp
观点
guāndiǎn
quan điểm
工作方式
gōngzuò fāngshì
phương thức làm việc
Ví dụ:
我很赞赏他的责任感。
Wǒ hěn zànshǎng tā de zérèngǎn.
Tôi rất đánh giá cao tinh thần trách nhiệm của anh ấy.
领导赞赏了她的工作能力。
Lǐngdǎo zànshǎng le tā de gōngzuò nénglì.
Lãnh đạo đã đánh giá cao năng lực làm việc của cô ấy.
我们非常赞赏他的创新精神。
Wǒmen fēicháng zànshǎng tā de chuàngxīn jīngshén.
Chúng tôi rất đánh giá cao tinh thần đổi mới của anh ấy.
四、赞赏 người khác
Có thể trực tiếp dùng:
赞赏 + 人
Ví dụ:
我很赞赏他。
Wǒ hěn zànshǎng tā.
Tôi rất đánh giá cao anh ấy.
大家都很赞赏她。
Dàjiā dōu hěn zànshǎng tā.
Mọi người đều rất quý trọng và đánh giá cao cô ấy.
Tuy nhiên, trong thực tế, 赞赏 + người thường không quan trọng bằng:
赞赏 + phẩm chất/hành động/năng lực của người đó
Ví dụ:
我很赞赏他。
= Tôi rất đánh giá cao anh ấy.
Nhưng:
我很赞赏他的工作态度。
= Tôi rất đánh giá cao thái độ làm việc của anh ấy.
Câu thứ hai cụ thể hơn và thường tự nhiên hơn khi muốn nói rõ mình đánh giá cao điều gì.
五、赞赏 + người + 的 + phẩm chất
Đây là một cấu trúc rất quan trọng.
赞赏 + 人 + 的 + 特点
Ví dụ:
我很赞赏他的认真态度。
Wǒ hěn zànshǎng tā de rènzhēn tàidù.
Tôi rất đánh giá cao thái độ nghiêm túc của anh ấy.
我非常赞赏她的独立精神。
Wǒ fēicháng zànshǎng tā de dúlì jīngshén.
Tôi rất đánh giá cao tinh thần độc lập của cô ấy.
大家都赞赏他的责任心。
Dàjiā dōu zànshǎng tā de zérènxīn.
Mọi người đều đánh giá cao tinh thần trách nhiệm của anh ấy.
我们赞赏他们面对困难时表现出来的勇气。
Wǒmen zànshǎng tāmen miànduì kùnnan shí biǎoxiàn chūlái de yǒngqì.
Chúng tôi đánh giá cao sự dũng cảm mà họ thể hiện khi đối mặt với khó khăn.
六、赞赏 + hành động/cách làm
赞赏 đặc biệt phù hợp với việc đánh giá một cách làm.
Cấu trúc:
赞赏 + 某人的 + 做法
Ví dụ:
我很赞赏你的做法。
Wǒ hěn zànshǎng nǐ de zuòfǎ.
Tôi rất đánh giá cao cách làm của bạn.
我们赞赏公司的处理方式。
Wǒmen zànshǎng gōngsī de chǔlǐ fāngshì.
Chúng tôi đánh giá cao cách xử lý của công ty.
大家都赞赏他的处理方式。
Dàjiā dōu zànshǎng tā de chǔlǐ fāngshì.
Mọi người đều đánh giá cao cách xử lý của anh ấy.
我很赞赏你在这个问题上的处理方法。
Wǒ hěn zànshǎng nǐ zài zhège wèntí shàng de chǔlǐ fāngfǎ.
Tôi rất đánh giá cao cách bạn xử lý vấn đề này.
七、赞赏 + phẩm chất
Đây là một trong những cách dùng tự nhiên nhất.
Ví dụ:
赞赏他的勇气
zànshǎng tā de yǒngqì
đánh giá cao lòng dũng cảm của anh ấy
赞赏她的诚实
zànshǎng tā de chéngshí
đánh giá cao sự thành thật của cô ấy
赞赏他的责任感
zànshǎng tā de zérèngǎn
đánh giá cao tinh thần trách nhiệm của anh ấy
赞赏她的耐心
zànshǎng tā de nàixīn
đánh giá cao sự kiên nhẫn của cô ấy
赞赏他的敬业精神
zànshǎng tā de jìngyè jīngshén
đánh giá cao tinh thần tận tâm với công việc của anh ấy
Ví dụ:
我最赞赏他的责任感。
Wǒ zuì zànshǎng tā de zérèngǎn.
Điều tôi đánh giá cao nhất ở anh ấy là tinh thần trách nhiệm.
八、赞赏 + năng lực
Trong môi trường công việc, cách dùng này rất phổ biến.
赞赏工作能力
zànshǎng gōngzuò nénglì
đánh giá cao năng lực làm việc
赞赏管理能力
zànshǎng guǎnlǐ nénglì
đánh giá cao năng lực quản lý
赞赏专业能力
zànshǎng zhuānyè nénglì
đánh giá cao năng lực chuyên môn
赞赏领导能力
zànshǎng lǐngdǎo nénglì
đánh giá cao năng lực lãnh đạo
Ví dụ:
公司领导非常赞赏他的管理能力。
Gōngsī lǐngdǎo fēicháng zànshǎng tā de guǎnlǐ nénglì.
Lãnh đạo công ty rất đánh giá cao năng lực quản lý của anh ấy.
九、赞赏 + thành quả
赞赏 cũng có thể dùng để đánh giá cao thành quả.
Ví dụ:
赞赏他的成绩
zànshǎng tā de chéngjì
đánh giá cao thành tích của anh ấy
赞赏团队取得的成果
zànshǎng tuánduì qǔdé de chéngguǒ
đánh giá cao thành quả mà đội ngũ đạt được
赞赏公司的发展成果
zànshǎng gōngsī de fāzhǎn chéngguǒ
đánh giá cao thành quả phát triển của công ty
Ví dụ:
客户对我们的服务成果表示赞赏。
Kèhù duì wǒmen de fúwù chéngguǒ biǎoshì zànshǎng.
Khách hàng bày tỏ sự đánh giá cao đối với thành quả dịch vụ của chúng tôi.
十、表示赞赏
Một cấu trúc rất quan trọng:
表示赞赏
biǎoshì zànshǎng
= bày tỏ sự tán thưởng / thể hiện sự đánh giá cao
Ví dụ:
我对你的努力表示赞赏。
Wǒ duì nǐ de nǔlì biǎoshì zànshǎng.
Tôi bày tỏ sự đánh giá cao đối với nỗ lực của bạn.
公司对员工的积极表现表示赞赏。
Gōngsī duì yuángōng de jījí biǎoxiàn biǎoshì zànshǎng.
Công ty bày tỏ sự đánh giá cao đối với biểu hiện tích cực của nhân viên.
Cấu trúc:
对 + đối tượng + 表示赞赏
rất thường gặp trong văn viết, thông báo, phát biểu và môi trường công việc.
十一、表示由衷的赞赏
由衷的赞赏
yóuzhōng de zànshǎng
= sự tán thưởng chân thành từ đáy lòng
由衷
yóuzhōng
từ tận đáy lòng, chân thành
Ví dụ:
我对你的勇气表示由衷的赞赏。
Wǒ duì nǐ de yǒngqì biǎoshì yóuzhōng de zànshǎng.
Tôi chân thành đánh giá cao lòng dũng cảm của bạn.
我们对他的无私奉献表示由衷的赞赏。
Wǒmen duì tā de wúsī fèngxiàn biǎoshì yóuzhōng de zànshǎng.
Chúng tôi chân thành đánh giá cao sự cống hiến vô tư của anh ấy.
Đây là cách nói trang trọng.
十二、受到赞赏
受到赞赏
shòudào zànshǎng
= nhận được sự tán thưởng / được đánh giá cao
Cấu trúc:
S + 受到 + 赞赏
Ví dụ:
他的工作得到了大家的赞赏。
Tā de gōngzuò dédào le dàjiā de zànshǎng.
Công việc của anh ấy nhận được sự đánh giá cao của mọi người.
她的表现受到了领导的赞赏。
Tā de biǎoxiàn shòudào le lǐngdǎo de zànshǎng.
Biểu hiện của cô ấy nhận được sự đánh giá cao của lãnh đạo.
这种做法受到了客户的赞赏。
Zhè zhǒng zuòfǎ shòudào le kèhù de zànshǎng.
Cách làm này nhận được sự tán thưởng của khách hàng.
十三、得到赞赏
得到赞赏
dédào zànshǎng
= nhận được sự đánh giá cao
Ví dụ:
他的建议得到了大家的赞赏。
Tā de jiànyì dédào le dàjiā de zànshǎng.
Đề xuất của anh ấy nhận được sự đánh giá cao của mọi người.
她的表现得到了客户的赞赏。
Tā de biǎoxiàn dédào le kèhù de zànshǎng.
Biểu hiện của cô ấy nhận được sự đánh giá cao từ khách hàng.
这个方案得到了管理层的赞赏。
Zhège fāng'àn dédào le guǎnlǐcéng de zànshǎng.
Phương án này nhận được sự đánh giá cao của ban quản lý.
十四、赢得赞赏
赢得赞赏
yíngdé zànshǎng
= giành được sự tán thưởng
So với 得到赞赏, 赢得赞赏 nhấn mạnh rằng người hoặc hành động đó thông qua nỗ lực hoặc thành quả mà có được sự tán thưởng.
Ví dụ:
他的努力赢得了大家的赞赏。
Tā de nǔlì yíngdé le dàjiā de zànshǎng.
Nỗ lực của anh ấy đã giành được sự tán thưởng của mọi người.
她的专业表现赢得了客户的赞赏。
Tā de zhuānyè biǎoxiàn yíngdé le kèhù de zànshǎng.
Biểu hiện chuyên nghiệp của cô ấy đã giành được sự đánh giá cao của khách hàng.
十五、深受赞赏
深受赞赏
shēn shòu zànshǎng
= rất được đánh giá cao
深受 = nhận được ở mức độ sâu sắc
Ví dụ:
他的专业能力深受客户赞赏。
Tā de zhuānyè nénglì shēn shòu kèhù zànshǎng.
Năng lực chuyên môn của anh ấy rất được khách hàng đánh giá cao.
这种服务方式深受消费者赞赏。
Zhè zhǒng fúwù fāngshì shēn shòu xiāofèizhě zànshǎng.
Phương thức phục vụ này rất được người tiêu dùng đánh giá cao.
十六、赞赏 và 赞美 khác nhau
Đây là cặp rất dễ nhầm.
赞赏
zànshǎng
đánh giá cao, tán thưởng
赞美
zànměi
ca ngợi, khen ngợi
Hai từ đều có nghĩa tích cực nhưng trọng tâm khác nhau.
赞美
Thường nhấn mạnh lời ca ngợi, lời khen.
Ví dụ:
赞美她的美丽
zànměi tā de měilì
ca ngợi vẻ đẹp của cô ấy
赞美大自然
zànměi dàzìrán
ca ngợi thiên nhiên
诗人赞美春天。
Shīrén zànměi chūntiān.
Nhà thơ ca ngợi mùa xuân.
赞赏
Thường nhấn mạnh đánh giá cao và công nhận giá trị.
我很赞赏他的工作态度。
Wǒ hěn zànshǎng tā de gōngzuò tàidù.
Tôi rất đánh giá cao thái độ làm việc của anh ấy.
Không tự nhiên bằng nếu dùng:
我很赞美他的工作态度。
Vì 工作态度 thường là thứ để 赞赏, không phải đối tượng điển hình của 赞美.
Có thể ghi nhớ:
赞美 = ca ngợi
赞赏 = đánh giá cao
十七、赞赏 và 表扬 khác nhau
表扬
biǎoyáng
khen, biểu dương
赞赏
zànshǎng
đánh giá cao, tán thưởng
表扬 thường có sắc thái công khai công nhận/khen ngợi một người vì thành tích hoặc hành động tốt.
Ví dụ:
老师表扬了小王。
Lǎoshī biǎoyáng le Xiǎo Wáng.
Giáo viên đã khen Tiểu Vương.
公司表扬了优秀员工。
Gōngsī biǎoyáng le yōuxiù yuángōng.
Công ty đã biểu dương những nhân viên xuất sắc.
Trong khi:
我很赞赏小王的工作态度。
Wǒ hěn zànshǎng Xiǎo Wáng de gōngzuò tàidù.
Tôi rất đánh giá cao thái độ làm việc của Tiểu Vương.
Vì vậy:
表扬 = khen/biểu dương một cách trực tiếp
赞赏 = đánh giá cao giá trị, phẩm chất, cách làm
十八、赞赏 và 欣赏 khác nhau
欣赏
xīnshǎng
thưởng thức, yêu thích, đánh giá cao
赞赏
zànshǎng
tán thưởng, công nhận, đánh giá cao
欣赏 có thể dùng với:
音乐
yīnyuè
âm nhạc
风景
fēngjǐng
phong cảnh
艺术
yìshù
nghệ thuật
电影
diànyǐng
phim
Ví dụ:
我很欣赏这幅画。
Wǒ hěn xīnshǎng zhè fú huà.
Tôi rất thưởng thức/đánh giá cao bức tranh này.
Nhưng:
我很赞赏他的艺术态度。
Wǒ hěn zànshǎng tā de yìshù tàidù.
Tôi rất đánh giá cao thái độ nghệ thuật của anh ấy.
欣赏 thiên về thưởng thức và yêu thích.
赞赏 thiên về công nhận và tán thưởng.
十九、赞赏 và 佩服 khác nhau
佩服
pèifu
khâm phục
赞赏
zànshǎng
đánh giá cao, tán thưởng
Ví dụ:
我很佩服他的勇气。
Wǒ hěn pèifu tā de yǒngqì.
Tôi rất khâm phục lòng dũng cảm của anh ấy.
我很赞赏他的勇气。
Wǒ hěn zànshǎng tā de yǒngqì.
Tôi rất đánh giá cao lòng dũng cảm của anh ấy.
佩服 nhấn mạnh cảm xúc khâm phục của người nói.
赞赏 nhấn mạnh sự công nhận và đánh giá tích cực.
二十、赞赏 và 肯定 khác nhau
肯定
kěndìng
khẳng định; công nhận
赞赏
zànshǎng
tán thưởng, đánh giá cao
Ví dụ:
领导肯定了他的工作。
Lǐngdǎo kěndìng le tā de gōngzuò.
Lãnh đạo đã công nhận công việc của anh ấy.
领导赞赏了他的工作态度。
Lǐngdǎo zànshǎng le tā de gōngzuò tàidù.
Lãnh đạo đánh giá cao thái độ làm việc của anh ấy.
肯定 có thể chỉ đơn giản là:
công nhận rằng điều đó tốt/đúng/có giá trị.
赞赏 có sắc thái tình cảm tích cực rõ hơn:
đánh giá cao và tán thưởng.
二十一、赞赏 có thể dùng trong môi trường công việc
Đây là một từ rất hữu ích trong tiếng Trung thương mại và công sở.
Ví dụ:
我们非常赞赏贵公司的专业精神。
Wǒmen fēicháng zànshǎng guì gōngsī de zhuānyè jīngshén.
Chúng tôi rất đánh giá cao tinh thần chuyên nghiệp của quý công ty.
我们赞赏贵公司在这次合作中的积极态度。
Wǒmen zànshǎng guì gōngsī zài zhè cì hézuò zhōng de jījí tàidù.
Chúng tôi đánh giá cao thái độ tích cực của quý công ty trong lần hợp tác này.
客户对我们的服务表示赞赏。
Kèhù duì wǒmen de fúwù biǎoshì zànshǎng.
Khách hàng bày tỏ sự đánh giá cao đối với dịch vụ của chúng tôi.
公司的管理层对员工的努力表示赞赏。
Gōngsī de guǎnlǐcéng duì yuángōng de nǔlì biǎoshì zànshǎng.
Ban quản lý công ty bày tỏ sự đánh giá cao đối với nỗ lực của nhân viên.
二十二、赞赏 trong văn phong trang trọng
赞赏 có sắc thái tương đối trang trọng và tích cực.
Trong giao tiếp đời thường, nếu chỉ nói:
“Tôi thích cách làm của bạn.”
có thể nói:
我很喜欢你的做法。
Wǒ hěn xǐhuan nǐ de zuòfǎ.
Tôi rất thích cách làm của bạn.
Nếu muốn trang trọng hơn:
我很赞赏你的做法。
Wǒ hěn zànshǎng nǐ de zuòfǎ.
Tôi rất đánh giá cao cách làm của bạn.
Trong thư từ công việc:
我们非常赞赏贵公司的专业服务。
Wǒmen fēicháng zànshǎng guì gōngsī de zhuānyè fúwù.
Chúng tôi rất đánh giá cao dịch vụ chuyên nghiệp của quý công ty.
Cách này phù hợp hơn 喜欢.
二十三、Các phó từ thường đi với 赞赏
很赞赏
hěn zànshǎng
rất đánh giá cao
非常赞赏
fēicháng zànshǎng
vô cùng đánh giá cao
十分赞赏
shífēn zànshǎng
hết sức tán thưởng
特别赞赏
tèbié zànshǎng
đặc biệt đánh giá cao
高度赞赏
gāodù zànshǎng
đánh giá cao ở mức độ cao
由衷赞赏
yóuzhōng zànshǎng
chân thành tán thưởng
Ví dụ:
我非常赞赏他的工作态度。
Wǒ fēicháng zànshǎng tā de gōngzuò tàidù.
Tôi rất đánh giá cao thái độ làm việc của anh ấy.
我们高度赞赏双方的合作精神。
Wǒmen gāodù zànshǎng shuāngfāng de hézuò jīngshén.
Chúng tôi đánh giá rất cao tinh thần hợp tác của hai bên.
二十四、Các danh từ thường đi với 赞赏
Bạn nên học theo cụm:
赞赏态度
zànshǎng tàidù
đánh giá cao thái độ
赞赏能力
zànshǎng nénglì
đánh giá cao năng lực
赞赏才华
zànshǎng cáihuá
đánh giá cao tài năng
赞赏勇气
zànshǎng yǒngqì
đánh giá cao lòng dũng cảm
赞赏努力
zànshǎng nǔlì
đánh giá cao sự nỗ lực
赞赏精神
zànshǎng jīngshén
đánh giá cao tinh thần
赞赏品质
zànshǎng pǐnzhì
đánh giá cao phẩm chất
赞赏贡献
zànshǎng gòngxiàn
đánh giá cao sự đóng góp
赞赏做法
zànshǎng zuòfǎ
đánh giá cao cách làm
赞赏表现
zànshǎng biǎoxiàn
đánh giá cao biểu hiện/thành tích thể hiện
赞赏成果
zànshǎng chéngguǒ
đánh giá cao thành quả
赞赏观点
zànshǎng guāndiǎn
đánh giá cao quan điểm
二十五、Các cấu trúc quan trọng cần ghi nhớ
Cấu trúc 1
S + 很/非常 + 赞赏 + O
我很赞赏他的态度。
Wǒ hěn zànshǎng tā de tàidù.
Tôi rất đánh giá cao thái độ của anh ấy.
Cấu trúc 2
S + 对 + O + 表示赞赏
我们对他的努力表示赞赏。
Wǒmen duì tā de nǔlì biǎoshì zànshǎng.
Chúng tôi bày tỏ sự đánh giá cao đối với nỗ lực của anh ấy.
Cấu trúc 3
O + 受到 + S + 的赞赏
他的表现受到了大家的赞赏。
Tā de biǎoxiàn shòudào le dàjiā de zànshǎng.
Biểu hiện của anh ấy nhận được sự đánh giá cao của mọi người.
Cấu trúc 4
O + 得到 + S + 的赞赏
她的工作得到了领导的赞赏。
Tā de gōngzuò dédào le lǐngdǎo de zànshǎng.
Công việc của cô ấy nhận được sự đánh giá cao của lãnh đạo.
Cấu trúc 5
O + 赢得 + S + 的赞赏
他的努力赢得了客户的赞赏。
Tā de nǔlì yíngdé le kèhù de zànshǎng.
Nỗ lực của anh ấy đã giành được sự đánh giá cao của khách hàng.
Cấu trúc 6
对 + O + 深表赞赏
duì + O + shēn biǎo zànshǎng
= bày tỏ sự tán thưởng sâu sắc đối với...
Ví dụ:
我们对他的贡献深表赞赏。
Wǒmen duì tā de gòngxiàn shēn biǎo zànshǎng.
Chúng tôi bày tỏ sự đánh giá cao sâu sắc đối với những đóng góp của anh ấy.
Đây là cách nói trang trọng, thường gặp trong văn viết, phát biểu, thư từ hoặc thông báo chính thức.
二十六、Một số lỗi dễ mắc
Không nên hiểu:
赞赏 = thích
Ví dụ:
我赞赏这首歌。
không phải cách nói tự nhiên nhất nếu ý bạn chỉ là:
“Tôi thích bài hát này.”
Nên nói:
我喜欢这首歌。
Wǒ xǐhuan zhè shǒu gē.
Tôi thích bài hát này.
Hoặc:
我很欣赏这首歌。
Wǒ hěn xīnshǎng zhè shǒu gē.
Tôi rất thưởng thức/đánh giá cao bài hát này.
赞赏 phù hợp hơn khi bạn muốn công nhận giá trị hoặc phẩm chất đáng khen.
二十七、Phân biệt nhanh 赞赏、赞美、表扬、欣赏、佩服
Có thể nhớ theo năm sắc thái:
赞赏
zànshǎng
đánh giá cao, tán thưởng
赞美
zànměi
ca ngợi
表扬
biǎoyáng
khen, biểu dương
欣赏
xīnshǎng
thưởng thức, yêu thích, đánh giá cao
佩服
pèifu
khâm phục
Ví dụ cùng nói về một người:
我很赞赏他的责任感。
Tôi rất đánh giá cao tinh thần trách nhiệm của anh ấy.
我很赞美他的高尚品格。
Tôi rất ca ngợi phẩm chất cao đẹp của anh ấy.
领导表扬了他的工作表现。
Lãnh đạo đã biểu dương biểu hiện công việc của anh ấy.
我很欣赏他的工作方式。
Tôi rất thích/đánh giá cao phương thức làm việc của anh ấy.
我很佩服他的勇气。
Tôi rất khâm phục lòng dũng cảm của anh ấy.
二十八、40 câu ví dụ tổng hợp với 赞赏
1. 我很赞赏他的工作态度。
Wǒ hěn zànshǎng tā de gōngzuò tàidù.
Tôi rất đánh giá cao thái độ làm việc của anh ấy.
2. 我非常赞赏你的努力。
Wǒ fēicháng zànshǎng nǐ de nǔlì.
Tôi rất đánh giá cao sự nỗ lực của bạn.
3. 大家都很赞赏她的能力。
Dàjiā dōu hěn zànshǎng tā de nénglì.
Mọi người đều rất đánh giá cao năng lực của cô ấy.
4. 我特别赞赏他的责任感。
Wǒ tèbié zànshǎng tā de zérèngǎn.
Tôi đặc biệt đánh giá cao tinh thần trách nhiệm của anh ấy.
5. 我很赞赏你的做法。
Wǒ hěn zànshǎng nǐ de zuòfǎ.
Tôi rất đánh giá cao cách làm của bạn.
6. 我赞赏她面对困难时表现出来的勇气。
Wǒ zànshǎng tā miànduì kùnnan shí biǎoxiàn chūlái de yǒngqì.
Tôi đánh giá cao lòng dũng cảm mà cô ấy thể hiện khi đối mặt với khó khăn.
7. 我们非常赞赏他的专业能力。
Wǒmen fēicháng zànshǎng tā de zhuānyè nénglì.
Chúng tôi rất đánh giá cao năng lực chuyên môn của anh ấy.
8. 公司领导高度赞赏他的工作表现。
Gōngsī lǐngdǎo gāodù zànshǎng tā de gōngzuò biǎoxiàn.
Lãnh đạo công ty đánh giá rất cao biểu hiện công việc của anh ấy.
9. 客户对我们的服务表示赞赏。
Kèhù duì wǒmen de fúwù biǎoshì zànshǎng.
Khách hàng bày tỏ sự đánh giá cao đối với dịch vụ của chúng tôi.
10. 我们对他的贡献表示由衷的赞赏。
Wǒmen duì tā de gòngxiàn biǎoshì yóuzhōng de zànshǎng.
Chúng tôi chân thành đánh giá cao những đóng góp của anh ấy.
11. 她的工作受到了大家的赞赏。
Tā de gōngzuò shòudào le dàjiā de zànshǎng.
Công việc của cô ấy nhận được sự đánh giá cao của mọi người.
12. 他的建议得到了领导的赞赏。
Tā de jiànyì dédào le lǐngdǎo de zànshǎng.
Đề xuất của anh ấy nhận được sự đánh giá cao của lãnh đạo.
13. 他的努力赢得了大家的赞赏。
Tā de nǔlì yíngdé le dàjiā de zànshǎng.
Nỗ lực của anh ấy đã giành được sự tán thưởng của mọi người.
14. 她的专业表现深受客户赞赏。
Tā de zhuānyè biǎoxiàn shēn shòu kèhù zànshǎng.
Biểu hiện chuyên nghiệp của cô ấy rất được khách hàng đánh giá cao.
15. 我们赞赏双方积极合作的态度。
Wǒmen zànshǎng shuāngfāng jījí hézuò de tàidù.
Chúng tôi đánh giá cao thái độ hợp tác tích cực của hai bên.
16. 我很赞赏他认真负责的工作精神。
Wǒ hěn zànshǎng tā rènzhēn fùzé de gōngzuò jīngshén.
Tôi rất đánh giá cao tinh thần làm việc nghiêm túc và có trách nhiệm của anh ấy.
17. 老师赞赏学生独立思考的能力。
Lǎoshī zànshǎng xuéshēng dúlì sīkǎo de nénglì.
Giáo viên đánh giá cao khả năng suy nghĩ độc lập của học sinh.
18. 我非常赞赏你的诚实。
Wǒ fēicháng zànshǎng nǐ de chéngshí.
Tôi rất đánh giá cao sự thành thật của bạn.
19. 大家都赞赏他的创新精神。
Dàjiā dōu zànshǎng tā de chuàngxīn jīngshén.
Mọi người đều đánh giá cao tinh thần đổi mới của anh ấy.
20. 我们十分赞赏贵公司的服务理念。
Wǒmen shífēn zànshǎng guì gōngsī de fúwù lǐniàn.
Chúng tôi hết sức đánh giá cao triết lý dịch vụ của quý công ty.
21. 领导对员工的积极表现表示赞赏。
Lǐngdǎo duì yuángōng de jījí biǎoxiàn biǎoshì zànshǎng.
Lãnh đạo bày tỏ sự đánh giá cao đối với biểu hiện tích cực của nhân viên.
22. 他的工作态度值得赞赏。
Tā de gōngzuò tàidù zhíde zànshǎng.
Thái độ làm việc của anh ấy đáng được khen ngợi/đánh giá cao.
23. 这种负责任的做法值得赞赏。
Zhè zhǒng fù zérèn de zuòfǎ zhíde zànshǎng.
Cách làm có trách nhiệm như vậy đáng được đánh giá cao.
24. 她在关键时刻表现出的冷静令人赞赏。
Tā zài guānjiàn shíkè biǎoxiàn chū de lěngjìng lìng rén zànshǎng.
Sự bình tĩnh mà cô ấy thể hiện vào thời điểm quan trọng khiến người ta rất khâm phục/đánh giá cao.
25. 他的奉献精神值得我们赞赏。
Tā de fèngxiàn jīngshén zhíde wǒmen zànshǎng.
Tinh thần cống hiến của anh ấy đáng để chúng tôi đánh giá cao.
26. 我们对贵公司的诚信经营表示赞赏。
Wǒmen duì guì gōngsī de chéngxìn jīngyíng biǎoshì zànshǎng.
Chúng tôi đánh giá cao việc kinh doanh trung thực của quý công ty.
27. 客户对我们的处理结果表示了赞赏。
Kèhù duì wǒmen de chǔlǐ jiéguǒ biǎoshì le zànshǎng.
Khách hàng đã bày tỏ sự đánh giá cao đối với kết quả xử lý của chúng tôi.
28. 这种积极的工作态度应该得到赞赏。
Zhè zhǒng jījí de gōngzuò tàidù yīnggāi dédào zànshǎng.
Thái độ làm việc tích cực như vậy nên được đánh giá cao.
29. 他的行为得到了社会各界的赞赏。
Tā de xíngwéi dédào le shèhuì gèjiè de zànshǎng.
Hành động của anh ấy nhận được sự tán thưởng của các giới trong xã hội.
30. 这个方案受到了管理层的高度赞赏。
Zhège fāng'àn shòudào le guǎnlǐcéng de gāodù zànshǎng.
Phương án này nhận được sự đánh giá rất cao từ ban quản lý.
31. 我很赞赏她处理问题的方式。
Wǒ hěn zànshǎng tā chǔlǐ wèntí de fāngshì.
Tôi rất đánh giá cao cách cô ấy xử lý vấn đề.
32. 我们赞赏你在压力下仍然保持冷静。
Wǒmen zànshǎng nǐ zài yālì xià réngrán bǎochí lěngjìng.
Chúng tôi đánh giá cao việc bạn vẫn giữ bình tĩnh dưới áp lực.
33. 他的领导能力一直受到同事们的赞赏。
Tā de lǐngdǎo nénglì yìzhí shòudào tóngshìmen de zànshǎng.
Năng lực lãnh đạo của anh ấy luôn được đồng nghiệp đánh giá cao.
34. 她的才华得到了业内人士的赞赏。
Tā de cáihuá dédào le yènèi rénshì de zànshǎng.
Tài năng của cô ấy nhận được sự đánh giá cao từ những người trong ngành.
35. 这位经理特别赞赏年轻员工的创新能力。
Zhè wèi jīnglǐ tèbié zànshǎng niánqīng yuángōng de chuàngxīn nénglì.
Vị quản lý này đặc biệt đánh giá cao khả năng đổi mới của nhân viên trẻ.
36. 我们对团队在这次项目中的表现深表赞赏。
Wǒmen duì tuánduì zài zhè cì xiàngmù zhōng de biǎoxiàn shēn biǎo zànshǎng.
Chúng tôi bày tỏ sự đánh giá cao sâu sắc đối với biểu hiện của đội ngũ trong dự án lần này.
37. 这种认真负责的精神非常值得赞赏。
Zhè zhǒng rènzhēn fùzé de jīngshén fēicháng zhíde zànshǎng.
Tinh thần nghiêm túc và có trách nhiệm như vậy rất đáng được đánh giá cao.
38. 我由衷地赞赏你为团队所做的一切。
Wǒ yóuzhōng de zànshǎng nǐ wèi tuánduì suǒ zuò de yíqiè.
Tôi chân thành đánh giá cao tất cả những gì bạn đã làm cho đội ngũ.
39. 公司对员工长期以来的辛勤工作表示赞赏。
Gōngsī duì yuángōng chángqī yǐlái de xīnqín gōngzuò biǎoshì zànshǎng.
Công ty bày tỏ sự đánh giá cao đối với sự làm việc cần mẫn lâu dài của nhân viên.
40. 只有真正理解一个人的付出,才能真正懂得赞赏他的价值。
Zhǐyǒu zhēnzhèng lǐjiě yí ge rén de fùchū, cáinéng zhēnzhèng dǒngde zànshǎng tā de jiàzhí.
Chỉ khi thực sự hiểu được sự bỏ ra của một người thì mới thực sự biết cách đánh giá cao giá trị của người đó.
三十、Tóm lại cách dùng 赞赏
赞赏
zànshǎng
= tán thưởng, khen ngợi, đánh giá cao, công nhận giá trị
Cách dùng quan trọng nhất là:
赞赏 + người
我很赞赏他。
Tôi rất đánh giá cao anh ấy.
赞赏 + người + 的 + phẩm chất/năng lực
我很赞赏他的责任感。
Tôi rất đánh giá cao tinh thần trách nhiệm của anh ấy.
赞赏 + cách làm/hành động
我很赞赏你的做法。
Tôi rất đánh giá cao cách làm của bạn.
对 + đối tượng + 表示赞赏
我们对他的努力表示赞赏。
Chúng tôi bày tỏ sự đánh giá cao đối với nỗ lực của anh ấy.
受到赞赏
他的表现受到了大家的赞赏。
Biểu hiện của anh ấy nhận được sự đánh giá cao của mọi người.
得到赞赏
他的建议得到了领导的赞赏。
Đề xuất của anh ấy nhận được sự đánh giá cao của lãnh đạo.
赢得赞赏
他的努力赢得了客户的赞赏。
Nỗ lực của anh ấy đã giành được sự đánh giá cao của khách hàng.
值得赞赏
这种精神值得赞赏。
Tinh thần như vậy đáng được đánh giá cao.
Điểm cốt lõi nhất là phân biệt:
赞赏 = đánh giá cao, tán thưởng
赞美 = ca ngợi
表扬 = khen, biểu dương
欣赏 = thưởng thức, yêu thích, đánh giá cao
佩服 = khâm phục
Trong tiếng Trung công sở, thương mại và văn viết, 赞赏 đặc biệt hữu ích khi bạn muốn nói “đánh giá cao một phẩm chất, thái độ, cách làm, năng lực hoặc đóng góp nào đó” theo cách tương đối trang trọng và tích cực.
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ 1 vạn quyển Bảng từ vựng tiếng Trung HSK 5 HSKK cao cấp
Last edited: