Tổng hợp danh từ chỉ Thời gian trong tiếng Trung giao tiếp
Danh từ chỉ Thời gian trong tiếng Trung là chủ đề bài giảng trực tuyến hôm nay của Thầy Vũ trên kênh forum tiếng Trung diễn đàn học tiếng Trung miễn phí của trung tâm tiếng Trung ChineMaster Hà Nội TPHCM Sài Gòn. Trong bài giảng hôm trước các bạn đã được học rất nhiều từ vựng tiếng Trung theo chủ đề rồi. Bạn nào chưa xem lại bài giảng cũ thì xem trong phần bên dưới nhé.
Từ vựng tiếng Trung chủ đề VALENTINE Ngày lễ Tình yêu
Dưới đây là 30 danh từ chỉ thời gian trong tiếng Trung kèm theo phiên âm và phần giải nghĩa tiếng Việt:
- 年 (nián) - năm
- 月 (yuè) - tháng
- 日 (rì) - ngày
- 周 (zhōu) - tuần
- 星期 (xīngqī) - tuần
- 天 (tiān) - ngày
- 小时 (xiǎoshí) - giờ
- 分钟 (fēnzhōng) - phút
- 秒 (miǎo) - giây
- 早上 (zǎoshang) - sáng
- 上午 (shàngwǔ) - trước trưa, buổi sáng
- 中午 (zhōngwǔ) - buổi trưa
- 下午 (xiàwǔ) - chiều
- 晚上 (wǎnshang) - tối
- 午夜 (wǔyè) - nửa đêm
- 黎明 (límíng) - bình minh
- 日出 (rìchū) - mọc sáng
- 日落 (rìluò) - lặn tối
- 时刻 (shíkè) - thời điểm, thời khắc
- 时间 (shíjiān) - thời gian
- 季节 (jìjié) - mùa
- 春天 (chūntiān) - mùa xuân
- 夏天 (xiàtiān) - mùa hè
- 秋天 (qiūtiān) - mùa thu
- 冬天 (dōngtiān) - mùa đông
- 昨天 (zuótiān) - hôm qua
- 今天 (jīntiān) - hôm nay
- 明天 (míngtiān) - ngày mai
- 后天 (hòutiān) - ngày kia
- 今年 (jīnnián) - năm nay
- 今天/今日: /jīn tiān / jīn rì/: hôm nay
- 明天/明日: /míng tiān / míng rì/: ngày mai
- 昨天/昨日: /zuó tiān / zuó rì/: ngày hôm qua
- 后天/后日: /hòu tiān / hòu rì/: ngày kia
- 大后天: /dà hòu tiān/: ngày kìa
- 前两天: /qián liǎng tiān/: hai ngày trước
- 今晚: /jīn wǎn/: tối nay
- 明晚: /míng wǎn/ :tối mai
- 昨晚: /zuó wǎn/ :tối hôm qua
- 星期一/礼拜一/周一: /xīng qī yī / lǐ bài yī / zhōu yī/ :thứ hai
- 星期二/礼拜二/周二: /xīng qī èr / lǐ bài èr / zhōu èr /:thứ ba
- 星期三/礼拜三/周三: /xīng qī sān / lǐ bài sān / zhōu sān/ :thứ tư
- 星期四/礼拜四/周四: /xīng qī sì / lǐ bài sì / zhōu sì/ :thứ năm
- 星期五/礼拜五/周五: /xīng qī wǔ / lǐ bài wǔ / zhōu wǔ/: thứ sáu
- 星期六/礼拜六/周六: /xīng qī liù / lǐ bài liù / zhōu liù/: thứ bảy
- 星期天/礼拜天/周天: /xīng qī tiān / lǐ bài tiān / zhōu tiān/: chủ nhật
- 周末: /zhōu mò/: cuối tuần
- 这个星期: /zhè gè xīng qī/ : tuần này
- 上个星期/ 上周: /shàng gè xīng qī /shàng zhōu/: tuần trước
- 下个星期/下周: /xià gè xīng qī / xià zhōu/: tuần sau/
- 月初: /yuè chū/: đầu tháng
- 中旬: /zhōng xún/: trung tuần (từ ngày 11 đến ngày 20 hàng tháng)
- 月底: /yuè dǐ/: cuối tháng
- 月末: /yuè mò/: cuối tháng
- 上个月: /shàng gè yuè/: tháng trước
- 这个月: /zhè gè yuè/: tháng này
- 下个月: /xià gè yuè/: tháng sau
- 年初: /nián chū/: đầu năm
- 年底: /nián dǐ/: cuối năm
- 上半年: /shàng bàn nián/: 6 tháng đầu năm
- 下半年: /xià bàn nián/: 6 tháng cuối năm
- 今年: /jīn nián/: năm nay
- 去年: /qù nián/: năm ngoái
- 明年: /míng nián/: năm sau
- 两年前: /liǎng nián qián/: hai năm trước
- 上午: /shàng wǔ/: buổi sáng
- 中午: /zhōng wǔ/: buổi trưa
- 午: /xià wǔ /:buổi chiều
- 早上: /zǎo shàng/: buổi sáng
- 晚上: /wǎn shàng/: buổi tối
- 现在: /xiàn zài/: hiện tại
- 目前: /mù qián/: trước mắt
- 最近: /zuì jìn/: gần đây
- 过去: /guò qù/: quá khứ, trước đây
- 将来: /jiāng lái/: tương lai
- 未来: /wèi lái/: tương lai
- 平时: /píng shí/: bình thường, ngày thường
Diễn đàn forum tiếng Trung Thầy Vũ
Để hỗ trợ tốt nhất cho việc học từ vựng tiếng Trung theo chủ đề thì các bạn hãy tập viết chữ Hán mỗi ngày và luyện tập gõ tiếng Trung trên máy tính bằng bộ gõ tiếng Trung sogou pinyin nhé.
Download sogou
Bên dưới là một số bài giảng có thể bạn đang quan tâm:
55 Từ vựng tiếng Trung Order hàng Trung Quốc
Từ vựng tiếng Trung Quần áo Taobao 1688 Tmall
Từ vựng tiếng Trung Phụ kiện Thời trang Taobao 1688 Tmall
Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Khí chất và Phong thái
Từ vựng tiếng Trung Chủ đề Môn học và Ngành học
Các bạn còn thêm câu hỏi nào nữa thì hãy để lại bình luận ngay bên dưới bài giảng này nhé.