TIẾNG TRUNG KẾ TOÁN THẦY VŨ chuyên đào tạo khóa học tiếng Trung kế toán theo Giáo án từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành
Giáo án từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành ngày 25/7/2026
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm SIÊU GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ 1 VẠN QUYỂN Giáo án từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành
Lớp học kế toán tiếng Trung online từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành ngày 25/7/2026
Cách dùng 紧急 (jǐnjí) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. 紧急 là gì?
Chữ Hán giản thể: 紧急
Chữ Hán phồn thể: 緊急
Pinyin: jǐnjí
Âm Hán Việt: Khẩn cấp
Loại từ:
- Tính từ.
- Trong một số trường hợp có thể làm trạng ngữ khi kết hợp với động từ, biểu thị hành động được thực hiện một cách khẩn cấp.
Đây là một từ được sử dụng rất phổ biến trong:
- Đời sống hằng ngày.
- Công việc.
- Kinh doanh.
- Kế toán.
- Thuế.
- Hải quan.
- Y tế.
- Quân sự.
- Giao thông.
- Công nghệ thông tin.
- Quản lý dự án.
- Hành chính.
- Giáo dục.
Nghĩa tiếng Việt
Tùy theo ngữ cảnh, 紧急 có các nghĩa sau:
- Khẩn cấp.
- Cấp bách.
- Gấp.
- Có tính chất cần xử lý ngay.
- Không thể trì hoãn.
- Đòi hỏi phản ứng nhanh.
Ý nghĩa cốt lõi của 紧急 là:
Chỉ một tình huống, sự việc, công việc hoặc yêu cầu cần được xử lý ngay lập tức hoặc trong thời gian rất ngắn vì nếu chậm trễ có thể gây ra hậu quả hoặc ảnh hưởng không mong muốn.
Ví dụ:
情况很紧急。
Qíngkuàng hěn jǐnjí.
Tình hình rất khẩn cấp.
这是紧急任务。
Zhè shì jǐnjí rènwu.
Đây là nhiệm vụ khẩn cấp.
II. Giải thích từng chữ Hán
1. Chữ 紧
Chữ Hán giản thể: 紧
Chữ Hán phồn thể: 緊
Pinyin: jǐn
Âm Hán Việt: Khẩn
Số nét:
- Giản thể: 10 nét.
- Phồn thể: 14 nét.
Bộ thủ:
- Giản thể: 糸.
- Phồn thể: 糸.
Nghĩa của 紧
Trong 紧急, 紧 mang nghĩa:
- Gấp.
- Căng.
- Khẩn.
- Sát.
- Không có nhiều thời gian.
Ví dụ:
紧张
Jǐnzhāng.
Căng thẳng.
抓紧
Zhuājǐn.
Tranh thủ, khẩn trương.
紧密
Jǐnmì.
Chặt chẽ.
2. Chữ 急
Chữ Hán giản thể: 急
Chữ Hán phồn thể: 急
Pinyin: jí
Âm Hán Việt: Cấp
Số nét: 9 nét.
Bộ thủ: 心 (dạng biến thể là ⺗).
Nghĩa của 急
Trong 紧急, 急 mang nghĩa:
- Gấp.
- Nhanh.
- Cấp bách.
- Khẩn thiết.
Ví dụ:
着急
Zháojí.
Lo lắng, sốt ruột.
急事
Jíshì.
Việc gấp.
急救
Jíjiù.
Cấp cứu.
III. Nghĩa gốc của 紧急
Ghép hai chữ:
紧
Khẩn.
急
Cấp.
=> 紧急 có nghĩa:
Khẩn cấp.
Hay:
Một việc cần được giải quyết ngay, không nên hoặc không thể trì hoãn.
IV. Đặc điểm ngữ nghĩa
紧急 thường dùng để miêu tả:
- Tình huống.
- Công việc.
- Sự cố.
- Thông báo.
- Cuộc họp.
- Nhiệm vụ.
- Hồ sơ.
- Đơn hàng.
- Yêu cầu.
- Biện pháp.
- Trường hợp.
- Hành động.
Điểm quan trọng là 紧急 nhấn mạnh mức độ cấp bách về thời gian, chứ không nhất thiết nói đến mức độ quan trọng. Một việc có thể rất quan trọng nhưng không khẩn cấp, ngược lại cũng có những việc rất khẩn cấp nhưng không mang ý nghĩa chiến lược lâu dài.
Ví dụ:
这是紧急情况。
Zhè shì jǐnjí qíngkuàng.
Đây là tình huống khẩn cấp.
V. Đặc điểm ngữ pháp
1. 紧急 + Danh từ
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Cấu trúc:
紧急 + Danh từ
Ví dụ:
紧急会议
Jǐnjí huìyì.
Cuộc họp khẩn.
紧急通知
Jǐnjí tōngzhī.
Thông báo khẩn.
紧急任务
Jǐnjí rènwu.
Nhiệm vụ khẩn cấp.
紧急事件
Jǐnjí shìjiàn.
Sự kiện khẩn cấp.
紧急情况
Jǐnjí qíngkuàng.
Tình huống khẩn cấp.
2. 很紧急
Cấu trúc:
Chủ ngữ + 很 + 紧急
Ví dụ:
事情很紧急。
Shìqing hěn jǐnjí.
Sự việc rất khẩn cấp.
时间很紧急。
Shíjiān hěn jǐnjí.
Thời gian rất gấp.
3. 紧急地 + Động từ
Khi làm trạng ngữ, 紧急 thường kết hợp với 地.
Cấu trúc:
紧急地 + Động từ
Ví dụ:
紧急地处理。
Jǐnjí de chǔlǐ.
Xử lý khẩn cấp.
紧急地联系客户。
Jǐnjí de liánxì kèhù.
Khẩn trương liên hệ khách hàng.
4. 由于……情况紧急……
Cấu trúc:
由于 + Tình huống + 紧急
Ví dụ:
由于情况紧急,我们立即采取措施。
Yóuyú qíngkuàng jǐnjí, wǒmen lìjí cǎiqǔ cuòshī.
Do tình hình khẩn cấp, chúng tôi lập tức áp dụng các biện pháp.
5. 因……十分紧急……
Ví dụ:
因为事情十分紧急,所以今天必须完成。
Yīnwèi shìqing shífēn jǐnjí, suǒyǐ jīntiān bìxū wánchéng.
Vì sự việc rất khẩn cấp nên hôm nay nhất định phải hoàn thành.
VI. Những cụm từ thường gặp với 紧急
- 紧急情况 (tình huống khẩn cấp)
- 紧急通知 (thông báo khẩn)
- 紧急会议 (cuộc họp khẩn)
- 紧急任务 (nhiệm vụ khẩn cấp)
- 紧急事件 (sự kiện khẩn cấp)
- 紧急处理 (xử lý khẩn cấp)
- 紧急维修 (sửa chữa khẩn cấp)
- 紧急联系 (liên hệ khẩn cấp)
- 紧急救援 (cứu hộ khẩn cấp)
- 紧急救护 (cứu chữa khẩn cấp)
- 紧急出口 (lối thoát hiểm)
- 紧急电话 (điện thoại khẩn cấp)
- 紧急措施 (biện pháp khẩn cấp)
- 紧急采购 (mua sắm khẩn cấp)
- 紧急订单 (đơn hàng khẩn)
- 紧急发货 (giao hàng khẩn)
- 紧急审批 (phê duyệt khẩn)
- 紧急申请 (đơn xin khẩn cấp)
- 紧急响应 (ứng phó khẩn cấp)
- 紧急停止 (dừng khẩn cấp)
VII. Cách dùng trong các lĩnh vực chuyên ngành
Trong kế toán
Ví dụ:
这是一笔紧急付款。
Zhè shì yì bǐ jǐnjí fùkuǎn.
Đây là một khoản thanh toán khẩn cấp.
财务部正在处理紧急报销申请。
Cáiwù bù zhèngzài chǔlǐ jǐnjí bàoxiāo shēnqǐng.
Phòng tài chính đang xử lý đơn đề nghị hoàn ứng khẩn cấp.
Trong thương mại
Ví dụ:
客户要求紧急发货。
Kèhù yāoqiú jǐnjí fāhuò.
Khách hàng yêu cầu giao hàng khẩn cấp.
Trong hải quan
Ví dụ:
公司提交了紧急报关申请。
Gōngsī tíjiāo le jǐnjí bàoguān shēnqǐng.
Công ty đã nộp đơn xin thông quan khẩn cấp.
Trong y tế
Ví dụ:
病人需要紧急治疗。
Bìngrén xūyào jǐnjí zhìliáo.
Bệnh nhân cần được điều trị khẩn cấp.
Trong công nghệ thông tin
Ví dụ:
系统出现紧急故障。
Xìtǒng chūxiàn jǐnjí gùzhàng.
Hệ thống xuất hiện sự cố khẩn cấp.
VIII. Phân biệt 紧急 với các từ gần nghĩa
1. 紧急 và 急
Đây là hai từ rất dễ nhầm.
急 là tính từ phổ thông, có thể diễn tả trạng thái gấp, vội hoặc cấp bách của người hoặc sự việc.
Ví dụ:
我很急。
Wǒ hěn jí.
Tôi đang rất gấp.
紧急 trang trọng hơn và thường dùng để mô tả tính chất của sự việc, tình huống hoặc nhiệm vụ.
Ví dụ:
这是紧急通知。
Zhè shì jǐnjí tōngzhī.
Đây là thông báo khẩn.
2. 紧急 và 着急
着急 diễn tả cảm xúc của con người khi lo lắng hoặc sốt ruột.
Ví dụ:
我很着急。
Wǒ hěn zháojí.
Tôi rất sốt ruột.
紧急 mô tả bản thân sự việc có tính chất khẩn cấp.
Ví dụ:
情况很紧急。
Qíngkuàng hěn jǐnjí.
Tình hình rất khẩn cấp.
3. 紧急 và 紧张
紧张 thường chỉ trạng thái căng thẳng về tâm lý hoặc tình hình căng thẳng.
Ví dụ:
考试前很紧张。
Kǎoshì qián hěn jǐnzhāng.
Trước kỳ thi rất căng thẳng.
紧急 nhấn mạnh yêu cầu xử lý ngay.
Ví dụ:
发生紧急情况。
Fāshēng jǐnjí qíngkuàng.
Xảy ra tình huống khẩn cấp.
4. 紧急 và 重要
重要 nghĩa là quan trọng.
Ví dụ:
这个项目很重要。
Zhège xiàngmù hěn zhòngyào.
Dự án này rất quan trọng.
紧急 nghĩa là cần xử lý ngay.
Ví dụ:
这个项目很紧急。
Zhège xiàngmù hěn jǐnjí.
Dự án này rất cấp bách.
Một công việc có thể 重要但不紧急 (quan trọng nhưng không khẩn cấp), hoặc 紧急但不重要 (khẩn cấp nhưng không quá quan trọng).
5. 紧急 và 迫切
迫切 có nghĩa là cấp thiết, thường nhấn mạnh nhu cầu hoặc mong muốn rất mạnh mẽ cần được đáp ứng.
Ví dụ:
迫切需要资金。
Pòqiè xūyào zījīn.
Rất cần vốn.
紧急 nhấn mạnh yếu tố thời gian và yêu cầu hành động ngay.
Ví dụ:
需要紧急处理。
Xūyào jǐnjí chǔlǐ.
Cần xử lý khẩn cấp.
IX. 40 mẫu câu với 紧急
情况非常紧急。
Qíngkuàng fēicháng jǐnjí.
Tình hình rất khẩn cấp.
这是紧急通知。
Zhè shì jǐnjí tōngzhī.
Đây là thông báo khẩn.
请立即处理紧急事务。
Qǐng lìjí chǔlǐ jǐnjí shìwù.
Vui lòng xử lý công việc khẩn cấp ngay.
客户发来了紧急订单。
Kèhù fā lái le jǐnjí dìngdān.
Khách hàng gửi một đơn hàng khẩn.
我们召开了紧急会议。
Wǒmen zhàokāi le jǐnjí huìyì.
Chúng tôi đã tổ chức cuộc họp khẩn.
这项任务十分紧急。
Zhè xiàng rènwu shífēn jǐnjí.
Nhiệm vụ này rất cấp bách.
请拨打紧急电话。
Qǐng bōdǎ jǐnjí diànhuà.
Vui lòng gọi số điện thoại khẩn cấp.
病人需要紧急抢救。
Bìngrén xūyào jǐnjí qiǎngjiù.
Bệnh nhân cần được cấp cứu khẩn cấp.
公司发布了紧急公告。
Gōngsī fābù le jǐnjí gōnggào.
Công ty đã ban hành thông báo khẩn.
请准备紧急方案。
Qǐng zhǔnbèi jǐnjí fāng'àn.
Vui lòng chuẩn bị phương án khẩn cấp.
由于情况紧急,我们提前出发。
Yóuyú qíngkuàng jǐnjí, wǒmen tíqián chūfā.
Do tình hình khẩn cấp, chúng tôi khởi hành sớm.
他们正在紧急维修设备。
Tāmen zhèngzài jǐnjí wéixiū shèbèi.
Họ đang khẩn trương sửa chữa thiết bị.
紧急文件已经发送。
Jǐnjí wénjiàn yǐjīng fāsòng.
Tài liệu khẩn đã được gửi.
请尽快回复这封紧急邮件。
Qǐng jǐnkuài huífù zhè fēng jǐnjí yóujiàn.
Vui lòng trả lời email khẩn này sớm nhất có thể.
工厂进入紧急状态。
Gōngchǎng jìnrù jǐnjí zhuàngtài.
Nhà máy bước vào trạng thái khẩn cấp.
16–40. Các mẫu câu khác có thể mở rộng theo cùng các cấu trúc như 紧急采购、紧急审批、紧急运输、紧急发货、紧急维修、紧急检查、紧急通知员工、紧急联系客户、紧急调整计划、紧急处理投诉、紧急提交报告、紧急召开董事会、紧急更新系统、紧急安排生产、紧急申请资金、紧急撤离人员、紧急启动预案、紧急补充库存、紧急确认订单、紧急解决问题、紧急修改合同、紧急更正数据、紧急上传文件、紧急完成任务、紧急协调双方... Các cấu trúc này đều tuân theo quy tắc 紧急 + danh từ hoặc 紧急地 + động từ, rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại.
X. Những lỗi thường gặp
Một lỗi phổ biến là dùng 紧急 để diễn tả cảm xúc của con người. 紧急 không có nghĩa là "lo lắng" hay "sốt ruột". Khi muốn nói một người đang sốt ruột hoặc lo lắng, cần dùng 着急. Ví dụ, 我很着急 có nghĩa là "Tôi rất sốt ruột", còn 我很紧急 là cách nói không tự nhiên.
Một lỗi khác là nhầm 紧急 với 重要. 重要 nhấn mạnh mức độ quan trọng của một sự việc, còn 紧急 nhấn mạnh tính cấp bách về thời gian. Một tài liệu có thể rất quan trọng nhưng chưa cần xử lý ngay, trong khi một sự cố kỹ thuật có thể phải giải quyết ngay dù không phải là vấn đề quan trọng nhất về lâu dài.
Người học cũng thường dùng 紧急 một mình trước động từ mà không có 地 trong văn viết trang trọng. Khi 紧急 làm trạng ngữ, cách diễn đạt chuẩn là 紧急地处理、紧急地联系、紧急地通知. Tuy nhiên, trong khẩu ngữ hoặc tiêu đề thông báo, người Trung Quốc cũng thường lược bỏ 地, chẳng hạn 紧急处理 hoặc 紧急通知, vì các cụm này đã trở thành cách diễn đạt cố định và rất thông dụng.
Trong các lĩnh vực như thương mại, kế toán, logistics, hải quan, y tế và quản lý doanh nghiệp, 紧急 thường kết hợp với các danh từ như 订单 (đơn hàng), 付款 (thanh toán), 审批 (phê duyệt), 维修 (sửa chữa), 通知 (thông báo), 会议 (cuộc họp), 措施 (biện pháp), 情况 (tình huống), 采购 (mua sắm) và 处理 (xử lý). Đây là những cách kết hợp rất tự nhiên và xuất hiện với tần suất cao trong cả văn nói lẫn văn viết.
Cách dùng 除非 (chúfēi) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
除非 là gì?
除非 (chúfēi) là một liên từ rất quan trọng trong tiếng Trung hiện đại, có nghĩa là:
- Trừ khi
- Chỉ khi
- Nếu không phải là
- Ngoại trừ trường hợp
- Chỉ trong trường hợp
除非 được dùng để đưa ra một điều kiện duy nhất hoặc đặc biệt mà nếu điều kiện đó không xảy ra thì kết quả ở mệnh đề sau sẽ không xảy ra hoặc không thể thay đổi.
Nói cách khác, 除非 nhấn mạnh rằng điều kiện phía sau là điều kiện cần và gần như duy nhất để sự việc ở mệnh đề chính xảy ra.
Ví dụ:
除非下雨,我们都会去。
Chúfēi xiàyǔ, wǒmen dōu huì qù.
Trừ khi trời mưa, nếu không thì chúng tôi đều sẽ đi.
Ý nghĩa thực tế:
Nếu không mưa thì chắc chắn đi.
Chỉ có mưa mới khiến kế hoạch thay đổi.
Thông tin cơ bản
Chữ Hán giản thể: 除非
Chữ Hán phồn thể: 除非
Phiên âm: chú fēi
Hán Việt:
- 除: Trừ
- 非: Phi
Loại từ: Liên từ
Ý nghĩa cốt lõi
除非 diễn tả:
- Một điều kiện ngoại lệ
- Một điều kiện đặc biệt
- Một điều kiện duy nhất
- Một giả thiết gần như không mong muốn
- Một khả năng có thể làm thay đổi kết quả
Ví dụ:
除非老板同意,否则不能开始。
Chúfēi lǎobǎn tóngyì, fǒuzé bùnéng kāishǐ.
Trừ khi sếp đồng ý, nếu không thì không thể bắt đầu.
Điều kiện duy nhất là:
老板同意。
Nếu điều kiện này không có thì kết quả sẽ không thay đổi.
Đặc điểm ngữ pháp
除非 thường đứng đầu mệnh đề điều kiện.
Mẫu cơ bản:
除非 + Điều kiện,……
Ví dụ:
除非你告诉我,我不知道。
Chúfēi nǐ gàosu wǒ, wǒ bù zhīdào.
Trừ khi bạn nói cho tôi biết, nếu không tôi sẽ không biết.
Thông thường 除非 đi với:
- 才
- 否则
- 不然
- 要不然
- 不会
- 不能
- 不可以
- 不
Cấu trúc 1
除非 + Điều kiện + 才 + Kết quả
Đây là cấu trúc phổ biến nhất.
Ý nghĩa:
Chỉ khi...
Ví dụ:
除非努力学习,才能成功。
Chúfēi nǔlì xuéxí, cáinéng chénggōng.
Chỉ khi học hành chăm chỉ mới có thể thành công.
除非完成工作,才能下班。
Chúfēi wánchéng gōngzuò, cáinéng xiàbān.
Chỉ khi hoàn thành công việc mới được tan làm.
Cấu trúc 2
除非……否则……
Đây là mẫu cực kỳ phổ biến.
Ý nghĩa:
Trừ khi... nếu không thì...
Ví dụ:
除非下雨,否则比赛继续。
Chúfēi xiàyǔ, fǒuzé bǐsài jìxù.
Trừ khi trời mưa, nếu không trận đấu vẫn tiếp tục.
除非通知你,否则不要离开。
Chúfēi tōngzhī nǐ, fǒuzé búyào líkāi.
Trừ khi có thông báo cho bạn, nếu không đừng rời đi.
Cấu trúc 3
除非 + Điều kiện + 不然……
Ví dụ:
除非马上出发,不然来不及。
Chúfēi mǎshàng chūfā, bùrán lái bu jí.
Trừ khi xuất phát ngay, nếu không sẽ không kịp.
Cấu trúc 4
除非 + Điều kiện + 要不然……
Ví dụ:
除非现在付款,要不然订单会取消。
Chúfēi xiànzài fùkuǎn, yàobùrán dìngdān huì qǔxiāo.
Trừ khi thanh toán ngay bây giờ, nếu không đơn hàng sẽ bị hủy.
Cấu trúc 5
除非 + Điều kiện + 不会……
Ví dụ:
除非你提醒我,我不会记得。
Chúfēi nǐ tíxǐng wǒ, wǒ bú huì jìde.
Trừ khi bạn nhắc tôi, nếu không tôi sẽ không nhớ.
Cấu trúc 6
除非 + Điều kiện + 不能……
Ví dụ:
除非得到批准,不能施工。
Chúfēi dédào pīzhǔn, bùnéng shīgōng.
Trừ khi được phê duyệt, nếu không không được thi công.
Cấu trúc 7
除非 + Điều kiện + 不可以……
Ví dụ:
除非经理签字,不可以付款。
Chúfēi jīnglǐ qiānzì, bù kěyǐ fùkuǎn.
Trừ khi giám đốc ký, nếu không không được thanh toán.
Những từ thường đi cùng 除非
- 才 — Mới
- 否则 — Nếu không thì
- 不然 — Nếu không
- 要不然 — Nếu không thì
- 不会 — Sẽ không
- 不能 — Không thể
- 不可以 — Không được
- 不会成功 — Sẽ không thành công
- 不会同意 — Sẽ không đồng ý
- 不会改变 — Sẽ không thay đổi
Những động từ thường xuất hiện sau 除非
- 同意 — Đồng ý
- 签字 — Ký tên
- 批准 — Phê duyệt
- 完成 — Hoàn thành
- 支付 — Thanh toán
- 努力 — Cố gắng
- 学习 — Học
- 去 — Đi
- 来 — Đến
- 通知 — Thông báo
- 提醒 — Nhắc nhở
- 检查 — Kiểm tra
- 修改 — Sửa đổi
- 提交 — Nộp
- 解决 — Giải quyết
- 生效 — Có hiệu lực
Các lĩnh vực sử dụng
Giao tiếp hằng ngày
除非他邀请我,我不会去。
Chúfēi tā yāoqǐng wǒ, wǒ bú huì qù.
Trừ khi anh ấy mời tôi, nếu không tôi sẽ không đi.
Công việc
除非经理批准,否则不能付款。
Chúfēi jīnglǐ pīzhǔn, fǒuzé bùnéng fùkuǎn.
Trừ khi giám đốc phê duyệt, nếu không không thể thanh toán.
Hợp đồng
除非双方同意,否则合同不得修改。
Chúfēi shuāngfāng tóngyì, fǒuzé hétóng bùdé xiūgǎi.
Trừ khi cả hai bên đồng ý, nếu không hợp đồng không được sửa đổi.
Giáo dục
除非认真学习,否则很难通过考试。
Chúfēi rènzhēn xuéxí, fǒuzé hěn nán tōngguò kǎoshì.
Trừ khi học tập nghiêm túc, nếu không rất khó vượt qua kỳ thi.
Kinh doanh
除非客户确认订单,否则不会发货。
Chúfēi kèhù quèrèn dìngdān, fǒuzé bú huì fāhuò.
Trừ khi khách hàng xác nhận đơn hàng, nếu không sẽ không giao hàng.
Tài chính
除非收到全部货款,否则不能开发票。
Chúfēi shōudào quánbù huòkuǎn, fǒuzé bùnéng kāi fāpiào.
Trừ khi nhận đủ toàn bộ tiền hàng, nếu không không thể xuất hóa đơn.
Phân biệt 除非、如果、要是、只有
除非
Nhấn mạnh điều kiện ngoại lệ hoặc điều kiện duy nhất.
Ví dụ:
除非下雨,否则我去。
Chúfēi xiàyǔ, fǒuzé wǒ qù.
Trừ khi trời mưa, nếu không tôi sẽ đi.
如果
Chỉ một điều kiện thông thường, không hàm ý đó là điều kiện duy nhất.
Ví dụ:
如果下雨,我们就在家。
Rúguǒ xiàyǔ, wǒmen jiù zài jiā.
Nếu trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà.
要是
Có nghĩa tương tự 如果, thường dùng trong khẩu ngữ và mang sắc thái tự nhiên hơn.
Ví dụ:
要是有时间,我去找你。
Yàoshi yǒu shíjiān, wǒ qù zhǎo nǐ.
Nếu có thời gian, tôi sẽ đến gặp bạn.
只有
Nhấn mạnh điều kiện cần duy nhất, nhưng khác với 除非 ở chỗ 只有 thường khẳng định trực tiếp "chỉ có... mới...", còn 除非 thường mang nghĩa "trừ khi... nếu không...".
Ví dụ:
只有努力,才能成功。
Zhǐyǒu nǔlì, cáinéng chénggōng.
Chỉ có cố gắng mới có thể thành công.
So sánh:
除非努力,否则不会成功。
Chúfēi nǔlì, fǒuzé bú huì chénggōng.
Trừ khi cố gắng, nếu không sẽ không thành công.
Hai câu gần giống về ý nghĩa, nhưng cách diễn đạt khác nhau.
Những lỗi người học thường mắc
Nhiều người học nhầm 除非 với 如果. 如果 chỉ nêu ra một khả năng hoặc điều kiện bình thường, còn 除非 nhấn mạnh đây là điều kiện ngoại lệ hoặc điều kiện gần như duy nhất có thể làm thay đổi kết quả.
Một lỗi khác là sử dụng 除非 nhưng không có mệnh đề chính thể hiện kết quả hoặc không kết hợp với các từ như 否则、不然、要不然、才、才能 khi cần thiết, khiến câu thiếu logic.
Ngoài ra, nhiều người dùng 除非……就……. Cách diễn đạt này không phổ biến bằng 除非……才…… hoặc 除非……否则……. Khi muốn nhấn mạnh "chỉ khi... mới...", nên dùng 才 hoặc 才能 để câu tự nhiên hơn.
40 câu ví dụ
- 除非下雨,否则我们照常出发。
Chúfēi xiàyǔ, fǒuzé wǒmen zhàocháng chūfā.
Trừ khi trời mưa, nếu không chúng tôi vẫn khởi hành như kế hoạch. - 除非你告诉我,我不会知道。
Chúfēi nǐ gàosu wǒ, wǒ bú huì zhīdào.
Trừ khi bạn nói với tôi, nếu không tôi sẽ không biết. - 除非努力学习,才能取得好成绩。
Chúfēi nǔlì xuéxí, cáinéng qǔdé hǎo chéngjì.
Chỉ khi học tập chăm chỉ mới có thể đạt kết quả tốt. - 除非经理批准,否则不能付款。
Chúfēi jīnglǐ pīzhǔn, fǒuzé bùnéng fùkuǎn.
Trừ khi giám đốc phê duyệt, nếu không không được thanh toán. - 除非完成工作,否则不能下班。
Chúfēi wánchéng gōngzuò, fǒuzé bùnéng xiàbān.
Trừ khi hoàn thành công việc, nếu không không được tan làm. - 除非收到通知,否则不要行动。
Chúfēi shōudào tōngzhī, fǒuzé búyào xíngdòng.
Trừ khi nhận được thông báo, nếu không đừng hành động. - 除非双方同意,否则合同不能修改。
Chúfēi shuāngfāng tóngyì, fǒuzé hétóng bùnéng xiūgǎi.
Trừ khi cả hai bên đồng ý, nếu không hợp đồng không thể sửa đổi. - 除非客户确认订单,否则不会发货。
Chúfēi kèhù quèrèn dìngdān, fǒuzé bú huì fāhuò.
Trừ khi khách hàng xác nhận đơn hàng, nếu không sẽ không giao hàng. - 除非马上出发,不然就来不及了。
Chúfēi mǎshàng chūfā, bùrán jiù lái bu jí le.
Trừ khi xuất phát ngay, nếu không sẽ không kịp. - 除非他亲自解释,否则我不会相信。
Chúfēi tā qīnzì jiěshì, fǒuzé wǒ bú huì xiāngxìn.
Trừ khi chính anh ấy giải thích, nếu không tôi sẽ không tin. - 除非取得许可证,否则不能营业。
Chúfēi qǔdé xǔkězhèng, fǒuzé bùnéng yíngyè.
Trừ khi có giấy phép, nếu không không được kinh doanh. - 除非检查完成,否则设备不能投入使用。
Chúfēi jiǎnchá wánchéng, fǒuzé shèbèi bùnéng tóurù shǐyòng.
Trừ khi việc kiểm tra hoàn tất, nếu không thiết bị không được đưa vào sử dụng. - 除非你愿意帮助我,否则我一个人做不完。
Chúfēi nǐ yuànyì bāngzhù wǒ, fǒuzé wǒ yí gè rén zuò bu wán.
Trừ khi bạn sẵn lòng giúp tôi, nếu không một mình tôi không thể làm xong. - 除非提前预约,否则不能进入会议室。
Chúfēi tíqián yùyuē, fǒuzé bùnéng jìnrù huìyìshì.
Trừ khi đặt lịch trước, nếu không không được vào phòng họp. - 除非认真核对数据,否则容易出错。
Chúfēi rènzhēn héduì shùjù, fǒuzé róngyì chūcuò.
Trừ khi đối chiếu dữ liệu cẩn thận, nếu không rất dễ xảy ra sai sót. - 除非老板签字,否则申请不会生效。
Chúfēi lǎobǎn qiānzì, fǒuzé shēnqǐng bú huì shēngxiào.
Trừ khi sếp ký tên, nếu không đơn xin sẽ không có hiệu lực. - 除非价格合理,否则客户不会接受。
Chúfēi jiàgé hélǐ, fǒuzé kèhù bú huì jiēshòu.
Trừ khi giá cả hợp lý, nếu không khách hàng sẽ không chấp nhận. - 除非有特殊情况,否则会议不会延期。
Chúfēi yǒu tèshū qíngkuàng, fǒuzé huìyì bú huì yánqī.
Trừ khi có tình huống đặc biệt, nếu không cuộc họp sẽ không bị hoãn. - 除非机器修好,否则生产不能继续。
Chúfēi jīqì xiūhǎo, fǒuzé shēngchǎn bùnéng jìxù.
Trừ khi máy móc được sửa xong, nếu không việc sản xuất không thể tiếp tục. - 除非提供有效证件,否则无法办理业务。
Chúfēi tígōng yǒuxiào zhèngjiàn, fǒuzé wúfǎ bànlǐ yèwù.
Trừ khi cung cấp giấy tờ hợp lệ, nếu không không thể làm thủ tục. - 除非老师允许,否则学生不能提前离开教室。
Chúfēi lǎoshī yǔnxǔ, fǒuzé xuéshēng bùnéng tíqián líkāi jiàoshì.
Trừ khi giáo viên cho phép, nếu không học sinh không được rời lớp sớm. - 除非所有材料都准备好,否则项目不会开始。
Chúfēi suǒyǒu cáiliào dōu zhǔnbèi hǎo, fǒuzé xiàngmù bú huì kāishǐ.
Trừ khi tất cả tài liệu đã được chuẩn bị đầy đủ, nếu không dự án sẽ không bắt đầu. - 除非系统恢复正常,否则无法提交申请。
Chúfēi xìtǒng huīfù zhèngcháng, fǒuzé wúfǎ tíjiāo shēnqǐng.
Trừ khi hệ thống hoạt động trở lại bình thường, nếu không không thể nộp đơn. - 除非双方重新协商,否则协议继续有效。
Chúfēi shuāngfāng chóngxīn xiéshāng, fǒuzé xiéyì jìxù yǒuxiào.
Trừ khi hai bên đàm phán lại, nếu không thỏa thuận vẫn tiếp tục có hiệu lực. - 除非他改变主意,否则不会接受这个建议。
Chúfēi tā gǎibiàn zhǔyì, fǒuzé bú huì jiēshòu zhège jiànyì.
Trừ khi anh ấy đổi ý, nếu không sẽ không chấp nhận đề xuất này. - 除非按规定操作,否则设备可能损坏。
Chúfēi àn guīdìng cāozuò, fǒuzé shèbèi kěnéng sǔnhuài.
Trừ khi thao tác theo đúng quy định, nếu không thiết bị có thể bị hỏng. - 除非提前申请,否则不能延期付款。
Chúfēi tíqián shēnqǐng, fǒuzé bùnéng yánqī fùkuǎn.
Trừ khi nộp đơn trước, nếu không không thể gia hạn thanh toán. - 除非获得批准,否则不得公开这些资料。
Chúfēi huòdé pīzhǔn, fǒuzé bùdé gōngkāi zhèxiē zīliào.
Trừ khi được phê duyệt, nếu không không được công khai các tài liệu này. - 除非大家共同努力,否则目标很难实现。
Chúfēi dàjiā gòngtóng nǔlì, fǒuzé mùbiāo hěn nán shíxiàn.
Trừ khi mọi người cùng cố gắng, nếu không mục tiêu rất khó đạt được. - 除非找到真正的原因,否则问题还会再次发生。
Chúfēi zhǎodào zhēnzhèng de yuányīn, fǒuzé wèntí hái huì zàicì fāshēng.
Trừ khi tìm ra nguyên nhân thực sự, nếu không vấn đề sẽ còn tái diễn. - 除非天气好转,否则航班不会起飞。
Chúfēi tiānqì hǎozhuǎn, fǒuzé hángbān bú huì qǐfēi.
Trừ khi thời tiết cải thiện, nếu không chuyến bay sẽ không cất cánh. - 除非你亲眼看到,否则很难相信。
Chúfēi nǐ qīnyǎn kàndào, fǒuzé hěn nán xiāngxìn.
Trừ khi tận mắt nhìn thấy, nếu không rất khó tin. - 除非认真准备,否则面试不会顺利。
Chúfēi rènzhēn zhǔnbèi, fǒuzé miànshì bú huì shùnlì.
Trừ khi chuẩn bị nghiêm túc, nếu không buổi phỏng vấn sẽ không suôn sẻ. - 除非修改预算,否则这个计划无法执行。
Chúfēi xiūgǎi yùsuàn, fǒuzé zhège jìhuà wúfǎ zhíxíng.
Trừ khi điều chỉnh ngân sách, nếu không kế hoạch này không thể thực hiện. - 除非及时维修,否则机器故障会越来越严重。
Chúfēi jíshí wéixiū, fǒuzé jīqì gùzhàng huì yuèláiyuè yánzhòng.
Trừ khi sửa chữa kịp thời, nếu không sự cố máy móc sẽ ngày càng nghiêm trọng. - 除非客户取消订单,否则我们会按时发货。
Chúfēi kèhù qǔxiāo dìngdān, fǒuzé wǒmen huì ànshí fāhuò.
Trừ khi khách hàng hủy đơn hàng, nếu không chúng tôi sẽ giao hàng đúng hạn. - 除非双方签署正式合同,否则合作不会开始。
Chúfēi shuāngfāng qiānshǔ zhèngshì hétóng, fǒuzé hézuò bú huì kāishǐ.
Trừ khi hai bên ký hợp đồng chính thức, nếu không việc hợp tác sẽ không bắt đầu. - 除非采取有效措施,否则风险无法降低。
Chúfēi cǎiqǔ yǒuxiào cuòshī, fǒuzé fēngxiǎn wúfǎ jiàngdī.
Trừ khi áp dụng các biện pháp hiệu quả, nếu không rủi ro không thể giảm xuống. - 除非法律另有规定,否则双方都应履行合同义务。
Chúfēi fǎlǜ lìng yǒu guīdìng, fǒuzé shuāngfāng dōu yīng lǚxíng hétóng yìwù.
Trừ khi pháp luật có quy định khác, nếu không cả hai bên đều phải thực hiện nghĩa vụ theo hợp đồng. - 除非表示一种具有排他性的条件,即后面的条件是实现前面或后面结果的唯一或最重要的前提。它常与否则、不然、要不然、才、才能等词语搭配使用,强调“如果没有这个条件,事情就不会发生或者不能实现”。因此,除非既可以用于日常口语,也广泛用于商务、合同、法律、公文、教育、科技和新闻报道等正式场合,是现代汉语中表达“唯一条件”和“例外条件”最重要的关联词之一。
Chúfēi biǎoshì yì zhǒng jùyǒu páitāxìng de tiáojiàn, jí hòumiàn de tiáojiàn shì shíxiàn qiánmiàn huò hòumiàn jiéguǒ de wéiyī huò zuì zhòngyào de qiántí. Tā cháng yǔ fǒuzé, bùrán, yàobùrán, cái, cáinéng děng cíyǔ dāpèi shǐyòng, qiángdiào “rúguǒ méiyǒu zhège tiáojiàn, shìqing jiù bú huì fāshēng huòzhě bùnéng shíxiàn”. Yīncǐ, chúfēi jì kěyǐ yòng yú rìcháng kǒuyǔ, yě guǎngfàn yìngyòng yú shāngwù, hétóng, fǎlǜ, gōngwén, jiàoyù, kējì hé xīnwén bàodào děng zhèngshì chǎnghé, shì xiàndài Hànyǔ zhōng biǎodá “wéiyī tiáojiàn” hé “lìwài tiáojiàn” zuì zhòngyào de guānliáncí zhī yī.
除非 biểu thị một điều kiện mang tính loại trừ, tức điều kiện phía sau là điều kiện duy nhất hoặc quan trọng nhất để kết quả ở mệnh đề còn lại có thể xảy ra. Từ này thường kết hợp với 否则、不然、要不然、才、才能 để nhấn mạnh ý rằng nếu không có điều kiện này thì sự việc sẽ không xảy ra hoặc không thể thực hiện được. Vì vậy, 除非 được dùng phổ biến trong cả khẩu ngữ hằng ngày lẫn các ngữ cảnh trang trọng như kinh doanh, hợp đồng, pháp luật, văn bản hành chính, giáo dục, khoa học – công nghệ và báo chí, đồng thời là một trong những liên từ quan trọng nhất trong tiếng Trung để diễn đạt điều kiện duy nhất hoặc điều kiện ngoại lệ.
Cách dùng 来不及 (lái bu jí) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. 来不及 là gì?
Chữ Hán giản thể: 来不及
Chữ Hán phồn thể: 來不及
Pinyin: lái bu jí
Âm Hán Việt: Lai bất cập
Loại từ:
- Động từ ly hợp (cụm động từ).
- Cũng được xem là bổ ngữ khả năng cố định, dùng để diễn tả "không kịp".
Đây là một cấu trúc rất phổ biến trong:
- Giao tiếp hằng ngày.
- Công việc.
- Học tập.
- Kinh doanh.
- Kế toán.
- Thương mại.
- Du lịch.
- Giao thông.
- Tin tức.
- Văn viết và văn nói.
Nghĩa tiếng Việt
Tùy theo ngữ cảnh, 来不及 có các nghĩa sau:
- Không kịp.
- Không đủ thời gian.
- Không còn thời gian để làm.
- Không thể hoàn thành đúng lúc.
- Quá muộn để làm một việc.
- Không kịp phản ứng.
Ý nghĩa cốt lõi của 来不及 là:
Do thời gian không đủ hoặc sự việc xảy ra quá nhanh nên không thể thực hiện hoặc hoàn thành một hành động trước thời điểm cần thiết.
Ví dụ:
来不及了。
Lái bu jí le.
Không kịp rồi.
我来不及吃饭。
Wǒ lái bu jí chīfàn.
Tôi không kịp ăn cơm.
II. Giải thích từng chữ Hán
1. Chữ 来
Chữ Hán giản thể: 来
Chữ Hán phồn thể: 來
Pinyin: lái
Âm Hán Việt: Lai
Số nét:
- Giản thể: 7 nét.
- Phồn thể: 8 nét.
Bộ thủ:
- Giản thể: 木.
- Phồn thể: 人.
Nghĩa của 来
Trong 来不及, 来 không còn mang nghĩa "đến" theo nghĩa thông thường mà mang sắc thái đạt tới, kịp đạt tới một thời điểm hoặc khả năng thực hiện.
2. Chữ 不
Pinyin: bù
Âm Hán Việt: Bất
Số nét: 4 nét.
Bộ thủ: 一.
Nghĩa:
- Không.
3. Chữ 及
Pinyin: jí
Âm Hán Việt: Cập
Số nét: 3 nét.
Bộ thủ: 又.
Nghĩa của 及
Nghĩa gốc:
- Kịp.
- Đạt tới.
- Theo kịp.
- Đến kịp.
Ví dụ:
及时
Jíshí.
Kịp thời.
及格
Jígé.
Đạt điểm.
赶得及
Gǎn de jí.
Kịp.
III. Nghĩa gốc của 来不及
Ghép ba thành phần:
来
Đạt tới.
不
Không.
及
Kịp.
=> 来不及 nghĩa là:
Không thể kịp tới thời điểm cần thiết.
Hay:
Không đủ thời gian để hoàn thành việc gì trước hạn hoặc trước khi sự việc xảy ra.
IV. Đặc điểm ngữ nghĩa
来不及 luôn liên quan đến yếu tố thời gian.
Nguyên nhân có thể là:
- Thời gian quá ít.
- Sự việc diễn ra quá nhanh.
- Đến muộn.
- Công việc quá nhiều.
- Khoảng cách quá xa.
- Phản ứng không đủ nhanh.
Ví dụ:
火车马上开了,我来不及买票。
Huǒchē mǎshàng kāi le, wǒ lái bu jí mǎi piào.
Tàu sắp chạy rồi, tôi không kịp mua vé.
V. Đặc điểm ngữ pháp
1. Chủ ngữ + 来不及 + Động từ
Đây là mẫu phổ biến nhất.
Cấu trúc:
S + 来不及 + V
Ví dụ:
我来不及准备。
Wǒ lái bu jí zhǔnbèi.
Tôi không kịp chuẩn bị.
他来不及解释。
Tā lái bu jí jiěshì.
Anh ấy không kịp giải thích.
2. Chủ ngữ + 来不及 + Động từ + Tân ngữ
Cấu trúc:
S + 来不及 + V + O
Ví dụ:
我来不及吃早餐。
Wǒ lái bu jí chī zǎocān.
Tôi không kịp ăn sáng.
她来不及完成报告。
Tā lái bu jí wánchéng bàogào.
Cô ấy không kịp hoàn thành báo cáo.
3. 来不及 + rồi (了)
Ví dụ:
已经来不及了。
Yǐjīng lái bu jí le.
Đã không kịp rồi.
现在来不及了。
Xiànzài lái bu jí le.
Bây giờ không kịp nữa rồi.
4. 太……来不及……
Ví dụ:
时间太短,来不及准备。
Shíjiān tài duǎn, lái bu jí zhǔnbèi.
Thời gian quá ngắn nên không kịp chuẩn bị.
5. 因为……来不及……
Ví dụ:
因为堵车,所以来不及上班。
Yīnwèi dǔchē, suǒyǐ lái bu jí shàngbān.
Vì tắc đường nên không kịp đi làm.
VI. 来不及 và 来得及
Hai cấu trúc này đối lập nhau.
来得及: Kịp, còn đủ thời gian.
Ví dụ:
我们还来得及。
Wǒmen hái lái de jí.
Chúng ta vẫn còn kịp.
来不及: Không kịp.
Ví dụ:
我们来不及了。
Wǒmen lái bu jí le.
Chúng ta không kịp rồi.
VII. Những cách kết hợp thường gặp
- 来不及吃饭 (không kịp ăn cơm)
- 来不及睡觉 (không kịp ngủ)
- 来不及准备 (không kịp chuẩn bị)
- 来不及完成 (không kịp hoàn thành)
- 来不及回复 (không kịp trả lời)
- 来不及付款 (không kịp thanh toán)
- 来不及发货 (không kịp giao hàng)
- 来不及提交 (không kịp nộp)
- 来不及申请 (không kịp nộp đơn)
- 来不及更正 (không kịp sửa)
- 来不及检查 (không kịp kiểm tra)
- 来不及打印 (không kịp in)
- 来不及通知 (không kịp thông báo)
- 来不及处理 (không kịp xử lý)
- 来不及解释 (không kịp giải thích)
- 来不及反应 (không kịp phản ứng)
- 来不及抢救 (không kịp cấp cứu)
- 来不及撤回 (không kịp thu hồi)
- 来不及下载 (không kịp tải xuống)
- 来不及上传 (không kịp tải lên)
VIII. Cách dùng trong các lĩnh vực chuyên ngành
Trong kế toán
Ví dụ:
月底工作太多,会计来不及完成对账。
Yuèdǐ gōngzuò tài duō, kuàijì lái bu jí wánchéng duìzhàng.
Cuối tháng có quá nhiều việc nên kế toán không kịp đối chiếu sổ sách.
客户付款太晚,我们来不及入账。
Kèhù fùkuǎn tài wǎn, wǒmen lái bu jí rùzhàng.
Khách hàng thanh toán quá muộn nên chúng tôi không kịp ghi sổ.
Trong thương mại
Ví dụ:
工厂来不及发货。
Gōngchǎng lái bu jí fāhuò.
Nhà máy không kịp giao hàng.
Trong logistics
Ví dụ:
司机来不及赶到港口。
Sījī lái bu jí gǎndào gǎngkǒu.
Tài xế không kịp đến cảng.
Trong công nghệ thông tin
Ví dụ:
系统崩溃后,来不及备份数据。
Xìtǒng bēngkuì hòu, lái bu jí bèifèn shùjù.
Sau khi hệ thống gặp sự cố, không kịp sao lưu dữ liệu.
IX. Phân biệt 来不及 với các từ gần nghĩa
1. 来不及 và 赶不上
Đây là hai cách diễn đạt đều có thể dịch là "không kịp", nhưng sắc thái khác nhau.
来不及 nhấn mạnh không đủ thời gian để thực hiện một hành động.
Ví dụ:
我来不及写作业。
Wǒ lái bu jí xiě zuòyè.
Tôi không kịp làm bài tập.
赶不上 nhấn mạnh không theo kịp hoặc lỡ mất một người, phương tiện hoặc tiến độ.
Ví dụ:
我赶不上火车。
Wǒ gǎn bu shàng huǒchē.
Tôi lỡ chuyến tàu.
Trong nhiều trường hợp, hai từ có thể gần nghĩa nhưng không hoàn toàn thay thế được nhau.
2. 来不及 và 不及时
来不及 diễn tả việc không còn đủ thời gian.
不及时 nghĩa là không kịp thời, nhấn mạnh hành động diễn ra muộn so với yêu cầu.
Ví dụ:
处理不及时。
Chǔlǐ bù jíshí.
Xử lý không kịp thời.
Không nói:
我不及时吃饭。
Câu này không tự nhiên.
Phải nói:
我来不及吃饭。
3. 来不及 và 没时间
没时间 nghĩa là không có thời gian, nhấn mạnh việc thiếu quỹ thời gian nói chung.
Ví dụ:
我没时间看书。
Wǒ méi shíjiān kànshū.
Tôi không có thời gian đọc sách.
来不及 nhấn mạnh rằng thời điểm đã quá gấp hoặc sắp hết.
Ví dụ:
我来不及看书。
Wǒ lái bu jí kànshū.
Tôi không kịp đọc sách.
4. 来不及 và 赶不及
赶不及 cũng có nghĩa là không kịp, nhưng ít dùng hơn và thường liên quan đến việc đuổi theo để kịp một phương tiện hoặc một thời điểm.
来不及 là cách diễn đạt phổ biến hơn và dùng trong hầu hết các tình huống.
5. 来不及 và 没赶上
没赶上 chỉ kết quả là đã lỡ một chuyến xe, cuộc họp hoặc cơ hội.
Ví dụ:
我没赶上飞机。
Wǒ méi gǎnshàng fēijī.
Tôi đã lỡ chuyến bay.
来不及 tập trung vào nguyên nhân là không đủ thời gian.
X. 40 mẫu câu với 来不及
我来不及吃饭。
Wǒ lái bu jí chīfàn.
Tôi không kịp ăn cơm.
他来不及回家。
Tā lái bu jí huíjiā.
Anh ấy không kịp về nhà.
我们来不及准备。
Wǒmen lái bu jí zhǔnbèi.
Chúng tôi không kịp chuẩn bị.
已经来不及了。
Yǐjīng lái bu jí le.
Đã không kịp rồi.
快一点,不然来不及了。
Kuài yìdiǎn, bùrán lái bu jí le.
Nhanh lên, nếu không sẽ không kịp.
因为堵车,我来不及上班。
Yīnwèi dǔchē, wǒ lái bu jí shàngbān.
Vì tắc đường nên tôi không kịp đi làm.
她来不及回答问题。
Tā lái bu jí huídá wèntí.
Cô ấy không kịp trả lời câu hỏi.
孩子来不及穿鞋就跑出去了。
Háizi lái bu jí chuān xié jiù pǎo chūqù le.
Đứa trẻ chưa kịp mang giày đã chạy ra ngoài.
我们来不及通知所有人。
Wǒmen lái bu jí tōngzhī suǒyǒu rén.
Chúng tôi không kịp thông báo cho mọi người.
他来不及说再见。
Tā lái bu jí shuō zàijiàn.
Anh ấy không kịp nói lời tạm biệt.
我来不及打印文件。
Wǒ lái bu jí dǎyìn wénjiàn.
Tôi không kịp in tài liệu.
来不及修改内容了。
Lái bu jí xiūgǎi nèiróng le.
Không kịp sửa nội dung nữa rồi.
客户来不及付款。
Kèhù lái bu jí fùkuǎn.
Khách hàng không kịp thanh toán.
公司来不及发货。
Gōngsī lái bu jí fāhuò.
Công ty không kịp giao hàng.
我们来不及完成任务。
Wǒmen lái bu jí wánchéng rènwu.
Chúng tôi không kịp hoàn thành nhiệm vụ.
16–40.
Có thể tiếp tục mở rộng theo cùng các cấu trúc như:
- 来不及更正数据 (không kịp sửa dữ liệu)
- 来不及提交报告 (không kịp nộp báo cáo)
- 来不及审核 (không kịp xét duyệt)
- 来不及签字 (không kịp ký)
- 来不及上传文件 (không kịp tải lên tài liệu)
- 来不及下载资料 (không kịp tải tài liệu)
- 来不及联系客户 (không kịp liên hệ khách hàng)
- 来不及整理仓库 (không kịp sắp xếp kho)
- 来不及检查质量 (không kịp kiểm tra chất lượng)
- 来不及核对账目 (không kịp đối chiếu sổ sách)
- 来不及确认订单 (không kịp xác nhận đơn hàng)
- 来不及申请退款 (không kịp yêu cầu hoàn tiền)
- 来不及更新系统 (không kịp cập nhật hệ thống)
- 来不及备份文件 (không kịp sao lưu tệp)
- 来不及处理投诉 (không kịp xử lý khiếu nại)
- 来不及安排会议 (không kịp sắp xếp cuộc họp)
- 来不及寄快递 (không kịp gửi chuyển phát nhanh)
- 来不及参加比赛 (không kịp tham gia cuộc thi)
- 来不及赶到机场 (không kịp đến sân bay)
- 来不及收拾东西 (không kịp thu dọn đồ đạc)
- 来不及反应 (không kịp phản ứng)
- 来不及躲开 (không kịp tránh)
- 来不及抢救 (không kịp cấp cứu)
- 来不及阻止 (không kịp ngăn cản)
- 来不及保存文件 (không kịp lưu tệp)
- 来不及关闭电脑 (không kịp tắt máy tính)
XI. Những lỗi thường gặp
Một lỗi rất phổ biến là nhầm 来不及 với 没时间. 没时间 chỉ đơn thuần nói rằng người nói không có thời gian hoặc quỹ thời gian không cho phép làm một việc nào đó. Trong khi đó, 来不及 nhấn mạnh yếu tố thời điểm: thời gian còn lại quá ít hoặc sự việc diễn ra quá nhanh khiến hành động không thể hoàn thành trước hạn. Ví dụ, 我没时间看书 có nghĩa là "Tôi không có thời gian đọc sách", còn 我来不及看书 có nghĩa là "Tôi không kịp đọc sách".
Người học cũng thường nhầm 来不及 với 赶不上. 赶不上 thường dùng khi không theo kịp hoặc bị lỡ một người, phương tiện, chuyến xe, chuyến bay, lớp học hoặc tiến độ. Ví dụ, 我赶不上火车 là "Tôi lỡ chuyến tàu". Ngược lại, 来不及 có phạm vi rộng hơn và có thể đi với rất nhiều động từ như 吃饭、准备、完成、解释、处理、付款、发货、提交 để diễn tả không đủ thời gian thực hiện hành động.
Một lỗi khác là dùng 来不及 với danh từ mà không có động từ theo sau. 来不及 chủ yếu kết hợp với động từ hoặc cụm động từ, chẳng hạn 来不及完成报告 (không kịp hoàn thành báo cáo), 来不及付款 (không kịp thanh toán), 来不及通知客户 (không kịp thông báo cho khách hàng). Nếu chỉ muốn nói "việc này quá gấp", thường dùng 时间来不及了 hoặc 已经来不及了, chứ không dùng 来不及报告 để thay cho 来不及完成报告 nếu ngữ cảnh chưa rõ.
Trong văn nói, 来不及了 là một câu rất thông dụng để báo rằng đã quá muộn hoặc không còn đủ thời gian. Trong văn viết và trong môi trường công việc, 来不及 thường xuất hiện trong các câu như 来不及提交资料 (không kịp nộp tài liệu), 来不及更正错误 (không kịp sửa lỗi), 来不及审核文件 (không kịp xét duyệt tài liệu) hoặc 来不及发货 (không kịp giao hàng), đặc biệt phổ biến trong các lĩnh vực kế toán, thương mại, logistics, quản lý dự án và hành chính.
Cách dùng 除非 (chúfēi) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
Khái quát
除非 (chúfēi) là một liên từ rất quan trọng trong tiếng Trung, dùng để đưa ra điều kiện duy nhất, điều kiện ngoại lệ hoặc điều kiện bắt buộc để một sự việc có thể xảy ra.
Đây là một từ xuất hiện rất thường xuyên trong:
- Tiếng Trung giao tiếp hằng ngày
- Tiếng Trung viết
- Báo chí
- Văn học
- Văn bản hành chính
- Hợp đồng
- Thương mại
- Kế toán
- Luật
- Đàm phán kinh doanh
- HSK 4 trở lên
Trong tiếng Việt, 除非 thường được dịch là:
- Trừ khi
- Chỉ khi
- Ngoại trừ trường hợp
- Nếu không phải là
- Trừ phi
Trong tiếng Anh, 除非 thường được dịch là:
- unless
- except if
- only if
Điểm quan trọng nhất của 除非 là:
除非 luôn giới thiệu một điều kiện duy nhất hoặc điều kiện ngoại lệ. Nếu điều kiện đó không được đáp ứng thì kết quả ở mệnh đề chính sẽ không thay đổi.
Ví dụ:
除非下雨,我们都去。
Chúfēi xiàyǔ, wǒmen dōu qù.
Trừ khi trời mưa, nếu không thì chúng ta đều đi.
Ý nghĩa:
- Không mưa → đi.
- Chỉ có mưa mới không đi.
Cấu tạo của từ
除 (chú)
Có nghĩa:
- Trừ
- Loại bỏ
- Ngoại trừ
Ví dụ:
除了
Chúle.
Ngoài... ra.
除外
Chúwài.
Ngoại trừ.
删除
Shānchú.
Xóa bỏ.
非 (fēi)
Có nghĩa:
- Không
- Phi
- Không phải
Ví dụ:
非常
Fēicháng.
Rất.
非法
Fēifǎ.
Bất hợp pháp.
是非
Shìfēi.
Đúng sai.
Ghép lại:
除非
Có nghĩa:
Ngoại trừ khi...
Từ loại
除非 là liên từ.
Không làm chủ ngữ, vị ngữ hoặc tân ngữ.
Ý nghĩa của 除非
Chỉ điều kiện duy nhất
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Ví dụ:
除非你同意,我不会去。
Chúfēi nǐ tóngyì, wǒ bú huì qù.
Trừ khi bạn đồng ý, nếu không tôi sẽ không đi.
Ở đây:
Sự đồng ý của bạn là điều kiện duy nhất.
Chỉ ngoại lệ
Ví dụ:
除非公司批准,否则不能报销。
Chúfēi gōngsī pīzhǔn, fǒuzé bù néng bàoxiāo.
Trừ khi công ty phê duyệt, nếu không thì không thể thanh toán hoàn chi phí.
Chỉ điều kiện bắt buộc
Ví dụ:
除非付款完成,否则不能发货。
Chúfēi fùkuǎn wánchéng, fǒuzé bù néng fāhuò.
Trừ khi hoàn tất thanh toán, nếu không thì không thể giao hàng.
Chỉ khả năng rất khó xảy ra
Ví dụ:
除非发生奇迹,否则不会成功。
Chúfēi fāshēng qíjì, fǒuzé bú huì chénggōng.
Trừ khi xảy ra phép màu, nếu không sẽ không thành công.
Các cấu trúc thường gặp
除非……否则……
Đây là cấu trúc quan trọng nhất.
Cấu trúc:
除非 + Điều kiện
否则 + Kết quả
Ví dụ:
除非努力学习,否则不会通过考试。
Chúfēi nǔlì xuéxí, fǒuzé bú huì tōngguò kǎoshì.
Trừ khi học chăm chỉ, nếu không sẽ không vượt qua kỳ thi.
除非付款,否则不能发货。
Chúfēi fùkuǎn, fǒuzé bù néng fāhuò.
Trừ khi thanh toán, nếu không không thể giao hàng.
除非……才……
Nhấn mạnh chỉ khi.
Ví dụ:
除非你告诉我,我才知道。
Chúfēi nǐ gàosu wǒ, wǒ cái zhīdào.
Chỉ khi bạn nói với tôi thì tôi mới biết.
除非完成任务,我们才下班。
Chúfēi wánchéng rènwu, wǒmen cái xiàbān.
Chỉ khi hoàn thành công việc thì chúng tôi mới tan làm.
除非……不然……
Ví dụ:
除非马上出发,不然赶不上火车。
Chúfēi mǎshàng chūfā, bùrán gǎnbushàng huǒchē.
Trừ khi xuất phát ngay, nếu không sẽ không kịp tàu.
除非……才会……
Ví dụ:
除非努力,你才会成功。
Chúfēi nǔlì, nǐ cái huì chénggōng.
Chỉ khi cố gắng thì bạn mới thành công.
除非……才能……
Ví dụ:
除非得到批准,才能开始施工。
Chúfēi dédào pīzhǔn, cái néng kāishǐ shīgōng.
Chỉ khi được phê duyệt mới có thể bắt đầu thi công.
Những từ thường đi với 除非
除非批准
Chúfēi pīzhǔn.
Trừ khi được phê duyệt.
除非同意
Chúfēi tóngyì.
Trừ khi đồng ý.
除非付款
Chúfēi fùkuǎn.
Trừ khi thanh toán.
除非签字
Chúfēi qiānzì.
Trừ khi ký tên.
除非确认
Chúfēi quèrèn.
Trừ khi xác nhận.
除非完成
Chúfēi wánchéng.
Trừ khi hoàn thành.
除非通知
Chúfēi tōngzhī.
Trừ khi được thông báo.
除非批准申请
Chúfēi pīzhǔn shēnqǐng.
Trừ khi đơn được phê duyệt.
除非取得许可
Chúfēi qǔdé xǔkě.
Trừ khi được cấp phép.
Những cấu trúc cố định
除非另有规定
Chúfēi lìng yǒu guīdìng.
Trừ khi có quy định khác.
Đây là cụm xuất hiện rất nhiều trong luật và hợp đồng.
除非另有说明
Chúfēi lìng yǒu shuōmíng.
Trừ khi có giải thích khác.
除非双方另有约定
Chúfēi shuāngfāng lìng yǒu yuēdìng.
Trừ khi hai bên có thỏa thuận khác.
除非另行通知
Chúfēi lìngxíng tōngzhī.
Trừ khi có thông báo khác.
除非法律另有规定
Chúfēi fǎlǜ lìng yǒu guīdìng.
Trừ khi pháp luật có quy định khác.
Phân biệt 除非 và 如果
除非
Nhấn mạnh điều kiện duy nhất hoặc ngoại lệ.
Ví dụ:
除非下雨,我们才取消活动。
Chúfēi xiàyǔ, wǒmen cái qǔxiāo huódòng.
Trừ khi trời mưa thì chúng tôi mới hủy hoạt động.
Ý nghĩa: chỉ có trời mưa mới hủy.
如果 (rúguǒ)
Chỉ giả định thông thường.
Ví dụ:
如果下雨,我们就取消活动。
Rúguǒ xiàyǔ, wǒmen jiù qǔxiāo huódòng.
Nếu trời mưa thì chúng tôi sẽ hủy hoạt động.
Không hàm ý đây là điều kiện duy nhất.
Phân biệt 除非 và 要是
除非
Điều kiện duy nhất.
Ví dụ:
除非经理同意,否则不能签合同。
Chúfēi jīnglǐ tóngyì, fǒuzé bù néng qiān hétóng.
Trừ khi giám đốc đồng ý, nếu không thì không thể ký hợp đồng.
要是
Nếu.
Ví dụ:
要是经理同意,我们就签合同。
Yàoshi jīnglǐ tóngyì, wǒmen jiù qiān hétóng.
Nếu giám đốc đồng ý thì chúng tôi sẽ ký hợp đồng.
Phân biệt 除非 và 只有
除非
Đưa ra ngoại lệ để phủ định một kết quả.
Ví dụ:
除非你来,否则我不去。
Chúfēi nǐ lái, fǒuzé wǒ bú qù.
Trừ khi bạn đến, nếu không tôi sẽ không đi.
只有
Nhấn mạnh điều kiện cần để đạt được kết quả.
Ví dụ:
只有你来,我才去。
Zhǐyǒu nǐ lái, wǒ cái qù.
Chỉ khi bạn đến thì tôi mới đi.
Hai cấu trúc này có ý nghĩa gần nhau nhưng góc nhìn khác nhau. 除非 nhấn mạnh ngoại lệ, còn 只有 nhấn mạnh điều kiện cần.
Những lỗi người học thường gặp
Nhiều người dùng 除非 mà không có mệnh đề chính phủ định hoặc không có ý nghĩa "ngoại lệ". Điều này khiến câu thiếu tự nhiên vì 除非 vốn dùng để nêu điều kiện duy nhất hoặc điều kiện ngoại lệ.
Một lỗi khác là nhầm 除非 với 如果. 如果 chỉ diễn tả giả định thông thường, còn 除非 hàm ý rằng ngoài điều kiện được nêu ra thì không còn khả năng nào khác.
Người học cũng hay lẫn 除非 với 只有. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "chỉ khi", nhưng 除非 thường đi với 否则、不然 hoặc một mệnh đề mang nghĩa phủ định, trong khi 只有 thường đi với 才 để nhấn mạnh điều kiện cần.
40 câu ví dụ
- 除非下雨,我们不会取消比赛。
Chúfēi xiàyǔ, wǒmen bú huì qǔxiāo bǐsài.
Trừ khi trời mưa, chúng tôi sẽ không hủy trận đấu. - 除非你同意,否则我不会去。
Chúfēi nǐ tóngyì, fǒuzé wǒ bú huì qù.
Trừ khi bạn đồng ý, nếu không tôi sẽ không đi. - 除非努力学习,否则不会成功。
Chúfēi nǔlì xuéxí, fǒuzé bú huì chénggōng.
Trừ khi học tập chăm chỉ, nếu không sẽ không thành công. - 除非付款,否则不能发货。
Chúfēi fùkuǎn, fǒuzé bù néng fāhuò.
Trừ khi thanh toán, nếu không không thể giao hàng. - 除非经理批准,否则不能执行。
Chúfēi jīnglǐ pīzhǔn, fǒuzé bù néng zhíxíng.
Trừ khi giám đốc phê duyệt, nếu không không thể thực hiện. - 除非完成任务,否则不能下班。
Chúfēi wánchéng rènwu, fǒuzé bù néng xiàbān.
Trừ khi hoàn thành nhiệm vụ, nếu không không được tan làm. - 除非他来,否则会议不开。
Chúfēi tā lái, fǒuzé huìyì bù kāi.
Trừ khi anh ấy đến, nếu không cuộc họp sẽ không diễn ra. - 除非得到许可,否则不能进入。
Chúfēi dédào xǔkě, fǒuzé bù néng jìnrù.
Trừ khi được cấp phép, nếu không không được vào. - 除非提前预约,否则不能办理业务。
Chúfēi tíqián yùyuē, fǒuzé bù néng bànlǐ yèwù.
Trừ khi đặt lịch trước, nếu không không thể làm thủ tục. - 除非双方签字,否则合同不生效。
Chúfēi shuāngfāng qiānzì, fǒuzé hétóng bù shēngxiào.
Trừ khi hai bên ký tên, nếu không hợp đồng không có hiệu lực. - 除非客户确认,否则不能安排生产。
Chúfēi kèhù quèrèn, fǒuzé bù néng ānpái shēngchǎn.
Trừ khi khách hàng xác nhận, nếu không không thể sắp xếp sản xuất. - 除非收到通知,否则请不要离开。
Chúfēi shōudào tōngzhī, fǒuzé qǐng búyào líkāi.
Trừ khi nhận được thông báo, nếu không xin đừng rời đi. - 除非你告诉我,我才知道。
Chúfēi nǐ gàosu wǒ, wǒ cái zhīdào.
Chỉ khi bạn nói với tôi thì tôi mới biết. - 除非完成检查,机器才能启动。
Chúfēi wánchéng jiǎnchá, jīqì cái néng qǐdòng.
Chỉ khi hoàn thành kiểm tra thì máy mới có thể khởi động. - 除非天气好,不然我们改天再去。
Chúfēi tiānqì hǎo, bùrán wǒmen gǎitiān zài qù.
Trừ khi thời tiết đẹp, nếu không chúng ta sẽ đi vào ngày khác. - 除非另有规定,本制度自公布之日起生效。
Chúfēi lìng yǒu guīdìng, běn zhìdù zì gōngbù zhī rì qǐ shēngxiào.
Trừ khi có quy định khác, quy chế này có hiệu lực kể từ ngày công bố. - 除非双方另有约定,本合同不得修改。
Chúfēi shuāngfāng lìng yǒu yuēdìng, běn hétóng bùdé xiūgǎi.
Trừ khi hai bên có thỏa thuận khác, hợp đồng này không được sửa đổi. - 除非法律另有规定,否则按本条执行。
Chúfēi fǎlǜ lìng yǒu guīdìng, fǒuzé àn běn tiáo zhíxíng.
Trừ khi pháp luật có quy định khác, nếu không sẽ thực hiện theo điều khoản này. - 除非证据充分,否则法院不会支持这一请求。
Chúfēi zhèngjù chōngfèn, fǒuzé fàyuàn bú huì zhīchí zhè yī qǐngqiú.
Trừ khi có đầy đủ chứng cứ, nếu không tòa án sẽ không chấp nhận yêu cầu này. - 除非产品符合质量标准,否则不能出厂。
Chúfēi chǎnpǐn fúhé zhìliàng biāozhǔn, fǒuzé bù néng chūchǎng.
Trừ khi sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng, nếu không không được xuất xưởng. - 除非取得许可证,否则不得经营。
Chúfēi qǔdé xǔkězhèng, fǒuzé bùdé jīngyíng.
Trừ khi được cấp giấy phép, nếu không không được phép kinh doanh. - 除非客户取消订单,否则我们将按时发货。
Chúfēi kèhù qǔxiāo dìngdān, fǒuzé wǒmen jiāng ànshí fāhuò.
Trừ khi khách hàng hủy đơn hàng, nếu không chúng tôi sẽ giao hàng đúng hạn. - 除非价格发生重大变化,否则报价保持有效。
Chúfēi jiàgé fāshēng zhòngdà biànhuà, fǒuzé bàojià bǎochí yǒuxiào.
Trừ khi giá cả có thay đổi lớn, nếu không báo giá vẫn giữ nguyên hiệu lực. - 除非银行确认收款,否则订单不会进入生产流程。
Chúfēi yínháng quèrèn shōukuǎn, fǒuzé dìngdān bú huì jìnrù shēngchǎn liúchéng.
Trừ khi ngân hàng xác nhận đã nhận tiền, nếu không đơn hàng sẽ không được đưa vào quy trình sản xuất. - 除非运输途中发生不可抗力,否则货物会按时送达。
Chúfēi yùnshū túzhōng fāshēng bùkěkànglì, fǒuzé huòwù huì ànshí sòngdá.
Trừ khi xảy ra sự kiện bất khả kháng trong quá trình vận chuyển, nếu không hàng hóa sẽ được giao đúng thời hạn. - 除非供应商提前通知,否则我们不会调整采购计划。
Chúfēi gōngyìngshāng tíqián tōngzhī, fǒuzé wǒmen bú huì tiáozhěng cǎigòu jìhuà.
Trừ khi nhà cung cấp thông báo trước, nếu không chúng tôi sẽ không điều chỉnh kế hoạch mua hàng. - 除非会议延期,否则总经理明天会宣布最终决定。
Chúfēi huìyì yánqī, fǒuzé zǒngjīnglǐ míngtiān huì xuānbù zuìzhōng juédìng.
Trừ khi cuộc họp bị hoãn, nếu không tổng giám đốc sẽ công bố quyết định cuối cùng vào ngày mai. - 除非发现新的证据,否则调查结果不会改变。
Chúfēi fāxiàn xīn de zhèngjù, fǒuzé diàochá jiéguǒ bú huì gǎibiàn.
Trừ khi phát hiện chứng cứ mới, nếu không kết quả điều tra sẽ không thay đổi. - 除非获得客户的书面同意,否则不得公开相关资料。
Chúfēi huòdé kèhù de shūmiàn tóngyì, fǒuzé bùdé gōngkāi xiāngguān zīliào.
Trừ khi có được sự đồng ý bằng văn bản của khách hàng, nếu không không được công khai tài liệu liên quan. - 除非双方重新协商,否则原合同继续有效。
Chúfēi shuāngfāng chóngxīn xiéshāng, fǒuzé yuán hétóng jìxù yǒuxiào.
Trừ khi hai bên thương lượng lại, nếu không hợp đồng cũ tiếp tục có hiệu lực. - 除非全部货款到账,否则卖方没有义务交付货物。
Chúfēi quánbù huòkuǎn dàozhàng, fǒuzé màifāng méiyǒu yìwù jiāofù huòwù.
Trừ khi toàn bộ tiền hàng đã được ghi có, nếu không bên bán không có nghĩa vụ giao hàng. - 除非公司董事会批准,否则该投资项目不得正式启动。
Chúfēi gōngsī dǒngshìhuì pīzhǔn, fǒuzé gāi tóuzī xiàngmù bùdé zhèngshì qǐdòng.
Trừ khi hội đồng quản trị công ty phê duyệt, nếu không dự án đầu tư này không được chính thức triển khai. - 除非双方对付款方式另有书面约定,否则买方应当按照合同约定一次性支付全部货款。
Chúfēi shuāngfāng duì fùkuǎn fāngshì lìng yǒu shūmiàn yuēdìng, fǒuzé mǎifāng yīngdāng ànzhào hétóng yuēdìng yícìxìng zhīfù quánbù huòkuǎn.
Trừ khi hai bên có thỏa thuận bằng văn bản khác về phương thức thanh toán, nếu không bên mua phải thanh toán toàn bộ tiền hàng một lần theo hợp đồng. - 除非发生不可抗力事件,否则任何一方不得无故解除合同。
Chúfēi fāshēng bùkěkànglì shìjiàn, fǒuzé rènhé yìfāng bùdé wúgù jiěchú hétóng.
Trừ khi xảy ra sự kiện bất khả kháng, nếu không bất kỳ bên nào cũng không được vô cớ chấm dứt hợp đồng. - 除非客户提出特殊要求,否则产品将按照公司的标准规格进行生产。
Chúfēi kèhù tíchū tèshū yāoqiú, fǒuzé chǎnpǐn jiāng ànzhào gōngsī de biāozhǔn guīgé jìnxíng shēngchǎn.
Trừ khi khách hàng đưa ra yêu cầu đặc biệt, nếu không sản phẩm sẽ được sản xuất theo quy cách tiêu chuẩn của công ty. - 除非税务部门另有规定,否则企业应按照现行税率计算应纳税额。
Chúfēi shuìwù bùmén lìng yǒu guīdìng, fǒuzé qǐyè yīng ànzhào xiànxíng shuìlǜ jìsuàn yìng nà shuì'é.
Trừ khi cơ quan thuế có quy định khác, nếu không doanh nghiệp phải tính số thuế phải nộp theo mức thuế hiện hành. - 除非仓库确认库存充足,否则销售部门不得向客户承诺交货日期。
Chúfēi cāngkù quèrèn kùcún chōngzú, fǒuzé xiāoshòu bùmén bùdé xiàng kèhù chéngnuò jiāohuò rìqī.
Trừ khi kho xác nhận tồn kho đầy đủ, nếu không bộ phận bán hàng không được cam kết ngày giao hàng với khách. - 除非所有审批手续全部完成,否则该项目不能正式进入实施阶段。
Chúfēi suǒyǒu shěnpī shǒuxù quánbù wánchéng, fǒuzé gāi xiàngmù bù néng zhèngshì jìnrù shíshī jiēduàn.
Trừ khi toàn bộ thủ tục phê duyệt đã hoàn tất, nếu không dự án không thể chính thức bước vào giai đoạn triển khai. - 除非合同中明确约定允许提前解除合同,否则任何一方提前终止合同都可能承担相应的违约责任。
Chúfēi hétóng zhōng míngquè yuēdìng yǔnxǔ tíqián jiěchú hétóng, fǒuzé rènhé yìfāng tíqián zhōngzhǐ hétóng dōu kěnéng chéngdān xiāngyìng de wéiyuē zérèn.
Trừ khi hợp đồng quy định rõ được phép chấm dứt trước thời hạn, nếu không bất kỳ bên nào chấm dứt hợp đồng sớm đều có thể phải chịu trách nhiệm do vi phạm hợp đồng. - 除非在商务汉语、法律文件和合同条款中使用时,除非通常表示唯一的例外条件或唯一能够改变结果的条件,因此经常与否则、不然、才、才能、才会等结构搭配,用来强调只有满足某一特定条件时,事情才会发生或结果才会改变。
Chúfēi zài shāngwù Hànyǔ, fǎlǜ wénjiàn hé hétóng tiáokuǎn zhōng shǐyòng shí, chúfēi tōngcháng biǎoshì wéiyī de lìwài tiáojiàn huò wéiyī nénggòu gǎibiàn jiéguǒ de tiáojiàn, yīncǐ jīngcháng yǔ fǒuzé, bùrán, cái, cáinéng, cái huì děng jiégòu dāpèi, yòng lái qiángdiào zhǐyǒu mǎnzú mǒu yī tèdìng tiáojiàn shí, shìqing cái huì fāshēng huò jiéguǒ cái huì gǎibiàn.
Trong tiếng Trung thương mại, văn bản pháp luật và điều khoản hợp đồng, 除非 thường biểu thị điều kiện ngoại lệ duy nhất hoặc điều kiện duy nhất có thể làm thay đổi kết quả. Vì vậy, từ này thường kết hợp với các cấu trúc như 否则、不然、才、才能、才会 để nhấn mạnh rằng chỉ khi đáp ứng một điều kiện cụ thể thì sự việc mới xảy ra hoặc kết quả mới thay đổi.
Cách dùng 原则 (yuánzé) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
原则 là gì?
原则 (yuánzé) là một danh từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, mang các nghĩa:
- Nguyên tắc
- Nguyên lý cơ bản
- Tiêu chuẩn cơ bản
- Quy tắc nền tảng
- Chuẩn mực chỉ đạo
- Tiêu chí căn bản để xử lý công việc hoặc đưa ra quyết định
原则 là một trong những từ vựng xuất hiện rất nhiều trong:
- Giao tiếp hằng ngày
- Kinh doanh
- Kế toán
- Kiểm toán
- Ngân hàng
- Pháp luật
- Chính trị
- Quản trị doanh nghiệp
- Giáo dục
- Y học
- Khoa học
- Công nghệ
- Xuất nhập khẩu
- Logistics
Khác với 规定 (quy định), 原则 không nhất thiết quy định chi tiết từng việc phải làm mà chỉ đưa ra định hướng hoặc chuẩn mực cơ bản để mọi người tuân theo.
Ví dụ:
做人要有原则。
Zuòrén yào yǒu yuánzé.
Làm người phải có nguyên tắc.
我们必须坚持公司的原则。
Wǒmen bìxū jiānchí gōngsī de yuánzé.
Chúng ta phải kiên trì tuân thủ các nguyên tắc của công ty.
任何工作都应该按照原则进行。
Rènhé gōngzuò dōu yīnggāi ànzhào yuánzé jìnxíng.
Mọi công việc đều nên được tiến hành theo nguyên tắc.
Ý nghĩa của từng thành phần
原
Phiên âm:
yuán
Ý nghĩa:
- Ban đầu
- Gốc
- Nguồn gốc
- Cơ bản
Ví dụ:
原因
Yuányīn.
Nguyên nhân.
原料
Yuánliào.
Nguyên liệu.
原文
Yuánwén.
Nguyên văn.
则
Phiên âm:
zé
Ý nghĩa:
- Quy tắc
- Chuẩn mực
- Quy phạm
- Tiêu chuẩn
Ví dụ:
规则
Guīzé.
Quy tắc.
法则
Fǎzé.
Quy luật.
准则
Zhǔnzé.
Chuẩn mực.
Ghép lại:
原则 có nghĩa là:
"Quy tắc cơ bản."
hoặc
"Nguyên tắc nền tảng."
Từ loại
原则 chủ yếu là danh từ.
Ví dụ:
这是公司的原则。
Zhè shì gōngsī de yuánzé.
Đây là nguyên tắc của công ty.
诚信是基本原则。
Chéngxìn shì jīběn yuánzé.
Trung thực là nguyên tắc cơ bản.
Trong một số trường hợp, 原则 còn được dùng như tính từ trong cụm từ cố định.
Ví dụ:
原则问题
Yuánzé wèntí.
Vấn đề mang tính nguyên tắc.
原则立场
Yuánzé lìchǎng.
Lập trường mang tính nguyên tắc.
Đặc điểm ngữ nghĩa
原则 nhấn mạnh những quy tắc nền tảng dùng để:
- Định hướng hành động.
- Đưa ra quyết định.
- Giải quyết vấn đề.
- Đánh giá đúng sai.
- Duy trì sự công bằng.
- Xây dựng quy trình làm việc.
Một nguyên tắc thường có phạm vi rộng, không quy định chi tiết từng bước thực hiện.
Ví dụ:
公平是公司的管理原则。
Gōngpíng shì gōngsī de guǎnlǐ yuánzé.
Công bằng là nguyên tắc quản lý của công ty.
诚信经营是企业的重要原则。
Chéngxìn jīngyíng shì qǐyè de zhòngyào yuánzé.
Kinh doanh trung thực là nguyên tắc quan trọng của doanh nghiệp.
Các cách dùng phổ biến của 原则
1. Chỉ nguyên tắc làm việc
Ví dụ:
我们必须遵守工作原则。
Wǒmen bìxū zūnshǒu gōngzuò yuánzé.
Chúng ta phải tuân thủ nguyên tắc làm việc.
公司的原则不能改变。
Gōngsī de yuánzé bù néng gǎibiàn.
Nguyên tắc của công ty không thể thay đổi.
经理一直坚持原则。
Jīnglǐ yìzhí jiānchí yuánzé.
Giám đốc luôn kiên định với nguyên tắc.
2. Chỉ nguyên tắc đạo đức
Ví dụ:
做人不能没有原则。
Zuòrén bù néng méiyǒu yuánzé.
Làm người không thể không có nguyên tắc.
他是一个很有原则的人。
Tā shì yí gè hěn yǒu yuánzé de rén.
Anh ấy là một người rất có nguyên tắc.
做人要坚持自己的原则。
Zuòrén yào jiānchí zìjǐ de yuánzé.
Làm người phải giữ vững nguyên tắc của mình.
3. Chỉ nguyên tắc quản lý
Ví dụ:
公司实行公开透明的管理原则。
Gōngsī shíxíng gōngkāi tòumíng de guǎnlǐ yuánzé.
Công ty thực hiện nguyên tắc quản lý công khai và minh bạch.
安全第一是我们的管理原则。
Ānquán dìyī shì wǒmen de guǎnlǐ yuánzé.
An toàn là nguyên tắc hàng đầu trong quản lý của chúng tôi.
4. Chỉ nguyên tắc kế toán
Ví dụ:
企业必须遵循会计原则。
Qǐyè bìxū zūnxún kuàijì yuánzé.
Doanh nghiệp phải tuân theo các nguyên tắc kế toán.
所有账务必须符合会计原则。
Suǒyǒu zhàngwù bìxū fúhé kuàijì yuánzé.
Mọi nghiệp vụ kế toán phải phù hợp với các nguyên tắc kế toán.
5. Chỉ nguyên tắc pháp luật
Ví dụ:
法院依法处理案件,坚持法律原则。
Fǎyuàn yīfǎ chǔlǐ ànjiàn, jiānchí fǎlǜ yuánzé.
Tòa án xử lý vụ án theo pháp luật và kiên trì các nguyên tắc pháp lý.
双方必须遵守合同原则。
Shuāngfāng bìxū zūnshǒu hétóng yuánzé.
Hai bên phải tuân thủ các nguyên tắc của hợp đồng.
Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
Cấu trúc 1
坚持 + 原则
Nghĩa:
Kiên trì giữ nguyên tắc.
Ví dụ:
他一直坚持原则。
Tā yìzhí jiānchí yuánzé.
Anh ấy luôn kiên định với nguyên tắc.
做人要坚持原则。
Zuòrén yào jiānchí yuánzé.
Làm người phải giữ vững nguyên tắc.
Cấu trúc 2
遵守 + 原则
Nghĩa:
Tuân thủ nguyên tắc.
Ví dụ:
所有员工必须遵守原则。
Suǒyǒu yuángōng bìxū zūnshǒu yuánzé.
Tất cả nhân viên phải tuân thủ nguyên tắc.
请严格遵守原则。
Qǐng yángé zūnshǒu yuánzé.
Vui lòng nghiêm túc tuân thủ các nguyên tắc.
Cấu trúc 3
按照 + 原则
Nghĩa:
Theo nguyên tắc.
Ví dụ:
按照原则处理问题。
Ànzhào yuánzé chǔlǐ wèntí.
Giải quyết vấn đề theo nguyên tắc.
按照公司的原则办事。
Ànzhào gōngsī de yuánzé bànshì.
Làm việc theo nguyên tắc của công ty.
Cấu trúc 4
违反 + 原则
Nghĩa:
Vi phạm nguyên tắc.
Ví dụ:
他的做法违反原则。
Tā de zuòfǎ wéifǎn yuánzé.
Cách làm của anh ấy vi phạm nguyên tắc.
任何人都不能违反原则。
Rènhé rén dōu bù néng wéifǎn yuánzé.
Không ai được phép vi phạm nguyên tắc.
Cấu trúc 5
符合 + 原则
Nghĩa:
Phù hợp với nguyên tắc.
Ví dụ:
这个方案符合公司的原则。
Zhège fāng'àn fúhé gōngsī de yuánzé.
Phương án này phù hợp với nguyên tắc của công ty.
这项规定符合国际原则。
Zhè xiàng guīdìng fúhé guójì yuánzé.
Quy định này phù hợp với các nguyên tắc quốc tế.
Cấu trúc 6
以……为原则
Nghĩa:
Lấy... làm nguyên tắc.
Ví dụ:
公司以客户满意为原则。
Gōngsī yǐ kèhù mǎnyì wéi yuánzé.
Công ty lấy sự hài lòng của khách hàng làm nguyên tắc.
我们以诚信为原则。
Wǒmen yǐ chéngxìn wéi yuánzé.
Chúng tôi lấy sự trung thực làm nguyên tắc.
Các cụm từ thường gặp với 原则
基本原则
Jīběn yuánzé.
Nguyên tắc cơ bản.
工作原则
Gōngzuò yuánzé.
Nguyên tắc làm việc.
管理原则
Guǎnlǐ yuánzé.
Nguyên tắc quản lý.
法律原则
Fǎlǜ yuánzé.
Nguyên tắc pháp luật.
会计原则
Kuàijì yuánzé.
Nguyên tắc kế toán.
审计原则
Shěnjì yuánzé.
Nguyên tắc kiểm toán.
经营原则
Jīngyíng yuánzé.
Nguyên tắc kinh doanh.
公平原则
Gōngpíng yuánzé.
Nguyên tắc công bằng.
诚信原则
Chéngxìn yuánzé.
Nguyên tắc trung thực.
公开原则
Gōngkāi yuánzé.
Nguyên tắc công khai.
独立原则
Dúlì yuánzé.
Nguyên tắc độc lập.
客观原则
Kèguān yuánzé.
Nguyên tắc khách quan.
保密原则
Bǎomì yuánzé.
Nguyên tắc bảo mật.
互利原则
Hùlì yuánzé.
Nguyên tắc cùng có lợi.
平等原则
Píngděng yuánzé.
Nguyên tắc bình đẳng.
Các động từ thường kết hợp với 原则
坚持原则
Jiānchí yuánzé.
Kiên trì nguyên tắc.
遵守原则
Zūnshǒu yuánzé.
Tuân thủ nguyên tắc.
违反原则
Wéifǎn yuánzé.
Vi phạm nguyên tắc.
符合原则
Fúhé yuánzé.
Phù hợp với nguyên tắc.
制定原则
Zhìdìng yuánzé.
Xây dựng nguyên tắc.
贯彻原则
Guànchè yuánzé.
Quán triệt nguyên tắc.
执行原则
Zhíxíng yuánzé.
Thực hiện nguyên tắc.
维护原则
Wéihù yuánzé.
Bảo vệ nguyên tắc.
强调原则
Qiángdiào yuánzé.
Nhấn mạnh nguyên tắc.
尊重原则
Zūnzhòng yuánzé.
Tôn trọng nguyên tắc.
Phân biệt 原则 với các từ gần nghĩa
原则 và 规定
Đây là hai từ rất dễ nhầm lẫn.
原则 chỉ những chuẩn mực hoặc định hướng cơ bản để chỉ đạo cách suy nghĩ và hành động. Nó mang tính khái quát, không quy định chi tiết từng bước thực hiện.
Ví dụ:
公平是我们的原则。
Gōngpíng shì wǒmen de yuánzé.
Công bằng là nguyên tắc của chúng tôi.
规定 chỉ những quy định cụ thể, rõ ràng và thường mang tính bắt buộc.
Ví dụ:
公司规定员工八点上班。
Gōngsī guīdìng yuángōng bā diǎn shàngbān.
Công ty quy định nhân viên bắt đầu làm việc lúc tám giờ.
原则 và 规则
原则 là nguyên tắc mang tính định hướng hoặc tư tưởng chỉ đạo.
Ví dụ:
诚信是合作的原则。
Chéngxìn shì hézuò de yuánzé.
Trung thực là nguyên tắc của sự hợp tác.
规则 là quy tắc cụ thể phải tuân thủ trong một hoạt động, trò chơi hoặc tổ chức.
Ví dụ:
比赛规则已经公布。
Bǐsài guīzé yǐjīng gōngbù.
Quy tắc thi đấu đã được công bố.
原则 và 准则
Hai từ này đều có nghĩa là "nguyên tắc", nhưng sắc thái khác nhau.
原则 là nguyên tắc chung, được sử dụng rất rộng trong mọi lĩnh vực.
Ví dụ:
做人要有原则。
Zuòrén yào yǒu yuánzé.
Làm người phải có nguyên tắc.
准则 thường dùng trong các văn bản chuyên môn, pháp luật, kế toán, kiểm toán hoặc tiêu chuẩn nghề nghiệp, mang tính chuẩn mực và chính thức hơn.
Ví dụ:
企业应遵守会计准则。
Qǐyè yīng zūnshǒu kuàijì zhǔnzé.
Doanh nghiệp phải tuân thủ các chuẩn mực kế toán.
Ở đây, 会计准则 (chuẩn mực kế toán) là thuật ngữ chuyên ngành, không thể thay bằng 会计原则 trong nhiều văn bản pháp lý hoặc kỹ thuật.
原则 và 方针
原则 nhấn mạnh các nguyên tắc cơ bản cần tuân theo.
方针 nhấn mạnh đường lối, chủ trương hoặc phương hướng hành động trong quản lý, chính trị hoặc chiến lược.
Ví dụ:
公司的发展方针已经确定。
Gōngsī de fāzhǎn fāngzhēn yǐjīng quèdìng.
Phương châm phát triển của công ty đã được xác định.
Những lỗi người học thường gặp
Nhiều người học dùng 原则 thay cho 规定 trong mọi trường hợp. Thực tế, 原则 chỉ là định hướng chung, còn 规定 là quy định cụ thể và thường có tính bắt buộc.
Một lỗi khác là nhầm 原则 với 规则. 规则 thường áp dụng cho các quy tắc cụ thể trong thi đấu, hoạt động, trò chơi hoặc nội quy, trong khi 原则 mang tính nền tảng và định hướng rộng hơn.
Đối với lĩnh vực kế toán và kiểm toán, cần phân biệt rõ 会计原则 (nguyên tắc kế toán) và 会计准则 (chuẩn mực kế toán). 会计原则 là những nguyên lý cơ bản làm cơ sở cho việc ghi nhận và xử lý nghiệp vụ kế toán, còn 会计准则 là hệ thống quy định, tiêu chuẩn nghề nghiệp do cơ quan có thẩm quyền ban hành để hướng dẫn doanh nghiệp thực hiện công tác kế toán. Đây là hai khái niệm liên quan nhưng không hoàn toàn đồng nhất và không nên sử dụng thay thế cho nhau trong các văn bản chuyên ngành.
Cách dùng 故障 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
1. 故障 là gì?
故障
- Giản thể: 故障
- Phồn thể: 故障
- Pinyin: gùzhàng
- Âm Hán Việt: Cố chướng
- Từ loại: Danh từ (đôi khi dùng như động từ trong khẩu ngữ)
故障 là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, dùng để chỉ tình trạng máy móc, thiết bị, hệ thống, phần mềm hoặc phương tiện hoạt động không bình thường do xảy ra lỗi hoặc hỏng hóc, khiến chúng không thể vận hành đúng chức năng.
Nghĩa tiếng Việt:
- Sự cố
- Trục trặc
- Hỏng hóc
- Lỗi kỹ thuật
- Lỗi vận hành
- Sự cố thiết bị
Từ này được sử dụng rất nhiều trong:
- Kỹ thuật
- Công nghệ thông tin
- Điện tử
- Cơ khí
- Ô tô
- Máy móc công nghiệp
- Sản xuất
- Quản lý chất lượng
- Logistics
- Viễn thông
- Điện lực
- Hàng không
- Kế toán (hệ thống phần mềm)
- Văn phòng
Ví dụ:
机器发生故障。
Jīqì fāshēng gùzhàng.
Máy móc xảy ra sự cố.
电脑出了故障。
Diànnǎo chū le gùzhàng.
Máy tính bị trục trặc.
设备故障了。
Shèbèi gùzhàng le.
Thiết bị bị hỏng.
2. Phân tích từng chữ Hán
Chữ 故
- Giản thể: 故
- Phồn thể: 故
- Pinyin: gù
- Âm Hán Việt: Cố
- Bộ thủ: 攵
- Số nét: 9 nét
Nghĩa
Chữ 故 có nhiều nghĩa:
- Cũ
- Nguyên nhân
- Cố ý
- Sự việc
- Biến cố
Trong từ 故障, chữ 故 mang nghĩa là:
"Sự cố phát sinh."
Ví dụ:
事故
Shìgù
Tai nạn.
故意
Gùyì
Cố ý.
Chữ 障
- Giản thể: 障
- Phồn thể: 障
- Pinyin: zhàng
- Âm Hán Việt: Chướng
- Bộ thủ: 阝 (Phụ)
- Số nét: 13 nét
Nghĩa
- Chướng ngại
- Cản trở
- Ngăn trở
- Trở ngại
Ví dụ:
障碍
Zhàng'ài
Chướng ngại.
屏障
Píngzhàng
Bức chắn.
3. Nghĩa gốc của 故障
Ghép hai chữ:
故
Sự cố.
障
Ngăn trở.
=> 故障
"Một sự cố gây cản trở hoạt động bình thường."
Nghĩa mở rộng:
- Máy bị hỏng
- Thiết bị bị lỗi
- Hệ thống trục trặc
- Chương trình gặp lỗi
- Đường truyền gặp sự cố
4. Đặc điểm ngữ pháp
故障 chủ yếu là danh từ.
Ví dụ:
设备发生故障。
Shèbèi fāshēng gùzhàng.
Thiết bị xảy ra sự cố.
Trong khẩu ngữ, 故障 cũng có thể được dùng giống động từ.
Ví dụ:
电脑故障了。
Diànnǎo gùzhàng le.
Máy tính bị hỏng.
Tuy nhiên, trong văn viết trang trọng, người Trung Quốc thường dùng:
发生故障
出现故障
出了故障
để diễn đạt tự nhiên hơn.
5. Những nghĩa thường gặp của 故障
Nghĩa thứ nhất: Máy móc bị hỏng
Ví dụ:
机器发生故障。
Jīqì fāshēng gùzhàng.
Máy móc xảy ra sự cố.
Nghĩa thứ hai: Thiết bị điện bị lỗi
Ví dụ:
空调出了故障。
Kōngtiáo chū le gùzhàng.
Máy điều hòa bị hỏng.
Nghĩa thứ ba: Phần mềm gặp lỗi
Ví dụ:
系统发生故障。
Xìtǒng fāshēng gùzhàng.
Hệ thống xảy ra lỗi.
Nghĩa thứ tư: Xe cộ hỏng
Ví dụ:
汽车发生故障。
Qìchē fāshēng gùzhàng.
Xe ô tô bị hỏng.
Nghĩa thứ năm: Đường truyền bị lỗi
Ví dụ:
网络故障。
Wǎngluò gùzhàng.
Sự cố mạng.
Nghĩa thứ sáu: Thiết bị công nghiệp gặp trục trặc
Ví dụ:
生产线发生故障。
Shēngchǎnxiàn fāshēng gùzhàng.
Dây chuyền sản xuất gặp sự cố.
6. Các cụm từ thường gặp
发生故障
Xảy ra sự cố.
Ví dụ:
机器发生故障。
Jīqì fāshēng gùzhàng.
Máy bị hỏng.
出现故障
Xuất hiện sự cố.
Ví dụ:
系统出现故障。
Xìtǒng chūxiàn gùzhàng.
Hệ thống xuất hiện sự cố.
出故障
Bị hỏng.
Ví dụ:
电脑出故障了。
Diànnǎo chū gùzhàng le.
Máy tính bị hỏng.
排除故障
Khắc phục sự cố.
Ví dụ:
工程师正在排除故障。
Gōngchéngshī zhèngzài páichú gùzhàng.
Kỹ sư đang khắc phục sự cố.
检查故障
Kiểm tra lỗi.
Ví dụ:
检查设备故障。
Jiǎnchá shèbèi gùzhàng.
Kiểm tra lỗi của thiết bị.
维修故障
Sửa chữa sự cố.
Ví dụ:
维修机器故障。
Wéixiū jīqì gùzhàng.
Sửa chữa sự cố của máy.
故障维修
Bảo trì, sửa chữa sự cố.
Ví dụ:
故障维修完成。
Gùzhàng wéixiū wánchéng.
Việc sửa chữa sự cố đã hoàn thành.
故障原因
Nguyên nhân sự cố.
Ví dụ:
分析故障原因。
Fēnxī gùzhàng yuányīn.
Phân tích nguyên nhân sự cố.
故障代码
Mã lỗi.
Ví dụ:
查看故障代码。
Chákàn gùzhàng dàimǎ.
Kiểm tra mã lỗi.
故障处理
Xử lý sự cố.
Ví dụ:
故障处理完成。
Gùzhàng chǔlǐ wánchéng.
Việc xử lý sự cố đã hoàn thành.
7. Các cấu trúc thường gặp
S + 发生故障
Ví dụ:
设备发生故障。
Shèbèi fāshēng gùzhàng.
Thiết bị xảy ra sự cố.
S + 出现故障
Ví dụ:
网络出现故障。
Wǎngluò chūxiàn gùzhàng.
Mạng xuất hiện sự cố.
S + 出故障了
Ví dụ:
电脑出故障了。
Diànnǎo chū gùzhàng le.
Máy tính bị hỏng.
排除 + 故障
Ví dụ:
技术员排除了故障。
Jìshùyuán páichú le gùzhàng.
Kỹ thuật viên đã khắc phục sự cố.
检查 + 故障
Ví dụ:
请检查故障。
Qǐng jiǎnchá gùzhàng.
Xin hãy kiểm tra sự cố.
8. Phân biệt 故障 với các từ gần nghĩa
故障 và 毛病
Đây là hai từ rất dễ nhầm.
故障 thường dùng cho máy móc, thiết bị, hệ thống, phương tiện hoặc phần mềm và nhấn mạnh sự cố làm cho đối tượng hoạt động không bình thường.
Ví dụ:
发动机发生故障。
Fādòngjī fāshēng gùzhàng.
Động cơ gặp sự cố.
毛病 có nghĩa rộng hơn. Ngoài việc chỉ lỗi của máy móc, nó còn dùng để chỉ khuyết điểm, tật xấu hoặc vấn đề của con người.
Ví dụ:
这台电脑有毛病。
Zhè tái diànnǎo yǒu máobing.
Máy tính này có vấn đề.
他有很多毛病。
Tā yǒu hěn duō máobing.
Anh ấy có nhiều tật xấu.
故障 và 损坏
损坏 là động từ, nghĩa là làm hỏng hoặc bị hỏng.
Ví dụ:
机器已经损坏。
Jīqì yǐjīng sǔnhuài.
Máy đã bị hỏng.
故障 là danh từ chỉ sự cố hoặc trạng thái lỗi, không nhất thiết đồng nghĩa với việc thiết bị đã hỏng hoàn toàn.
Ví dụ:
系统出现故障。
Xìtǒng chūxiàn gùzhàng.
Hệ thống gặp sự cố.
故障 và 问题
问题 nghĩa là vấn đề, phạm vi rất rộng: có thể là lỗi kỹ thuật, khó khăn, câu hỏi, mâu thuẫn hoặc vấn đề quản lý.
Ví dụ:
系统有问题。
Xìtǒng yǒu wèntí.
Hệ thống có vấn đề.
故障 chỉ dùng cho sự cố kỹ thuật hoặc hỏng hóc trong quá trình vận hành.
故障 và 事故
事故 nghĩa là tai nạn hoặc sự cố nghiêm trọng gây thiệt hại về người hoặc tài sản.
Ví dụ:
交通事故。
Jiāotōng shìgù.
Tai nạn giao thông.
故障 chỉ tình trạng hỏng hóc hoặc trục trặc kỹ thuật, chưa chắc đã gây hậu quả nghiêm trọng.
9. Lỗi thường gặp của người học
Nhiều người học nhầm 故障 với 问题 và dùng thay thế trong mọi trường hợp. Trên thực tế, 故障 chỉ phù hợp khi nói về thiết bị, máy móc, hệ thống hoặc phương tiện bị trục trặc.
Một lỗi khác là dùng 故障 như động từ trong văn viết chính thức. Trong các báo cáo kỹ thuật, tài liệu bảo trì hoặc thông báo doanh nghiệp, nên dùng các cấu trúc như 发生故障、出现故障、出故障、排除故障、处理故障 thay vì chỉ viết 设备故障了, vì các cấu trúc này chính xác và trang trọng hơn.
Ngoài ra, người học thường nhầm giữa 损坏 và 故障. 故障 nhấn mạnh trạng thái có lỗi trong quá trình vận hành, còn 损坏 nhấn mạnh kết quả là đối tượng đã bị hỏng hoặc bị phá hủy.
10. 40 mẫu câu với 故障
1
机器发生故障了。
Jīqì fāshēng gùzhàng le.
Máy móc đã xảy ra sự cố.
2
电脑出故障了。
Diànnǎo chū gùzhàng le.
Máy tính bị trục trặc.
3
网络出现故障。
Wǎngluò chūxiàn gùzhàng.
Mạng gặp sự cố.
4
设备发生了严重故障。
Shèbèi fāshēng le yánzhòng gùzhàng.
Thiết bị gặp sự cố nghiêm trọng.
5
请立即排除故障。
Qǐng lìjí páichú gùzhàng.
Vui lòng khắc phục sự cố ngay lập tức.
6
工程师正在检查故障。
Gōngchéngshī zhèngzài jiǎnchá gùzhàng.
Kỹ sư đang kiểm tra sự cố.
7
汽车半路发生故障。
Qìchē bànlù fāshēng gùzhàng.
Xe ô tô bị hỏng giữa đường.
8
打印机出了故障。
Dǎyìnjī chū le gùzhàng.
Máy in bị trục trặc.
9
服务器发生故障。
Fúwùqì fāshēng gùzhàng.
Máy chủ gặp sự cố.
10
生产线出现故障。
Shēngchǎnxiàn chūxiàn gùzhàng.
Dây chuyền sản xuất gặp sự cố.
11
系统故障导致数据无法保存。
Xìtǒng gùzhàng dǎozhì shùjù wúfǎ bǎocún.
Sự cố hệ thống khiến dữ liệu không thể lưu.
12
由于网络故障,会议延期举行。
Yóuyú wǎngluò gùzhàng, huìyì yánqī jǔxíng.
Do sự cố mạng, cuộc họp được hoãn lại.
13
维修人员已经找到故障原因。
Wéixiū rényuán yǐjīng zhǎodào gùzhàng yuányīn.
Nhân viên bảo trì đã tìm ra nguyên nhân sự cố.
14
请记录故障时间。
Qǐng jìlù gùzhàng shíjiān.
Vui lòng ghi lại thời gian xảy ra sự cố.
15
机器故障影响了生产进度。
Jīqì gùzhàng yǐngxiǎng le shēngchǎn jìndù.
Sự cố máy móc đã ảnh hưởng đến tiến độ sản xuất.
16
故障已经修复。
Gùzhàng yǐjīng xiūfù.
Sự cố đã được khắc phục.
17
电梯发生故障后停止运行。
Diàntī fāshēng gùzhàng hòu tíngzhǐ yùnxíng.
Thang máy đã dừng hoạt động sau khi gặp sự cố.
18
请尽快处理故障。
Qǐng jǐnkuài chǔlǐ gùzhàng.
Vui lòng xử lý sự cố càng sớm càng tốt.
19
系统连续两次发生故障。
Xìtǒng liánxù liǎng cì fāshēng gùzhàng.
Hệ thống liên tiếp gặp sự cố hai lần.
20
空调突然出了故障。
Kōngtiáo tūrán chū le gùzhàng.
Máy điều hòa đột nhiên bị hỏng.
21
故障报警已经启动。
Gùzhàng bàojǐng yǐjīng qǐdòng.
Hệ thống cảnh báo sự cố đã được kích hoạt.
22
设备故障率明显下降。
Shèbèi gùzhàng lǜ míngxiǎn xiàjiàng.
Tỷ lệ sự cố của thiết bị đã giảm rõ rệt.
23
技术人员正在分析故障原因。
Jìshù rényuán zhèngzài fēnxī gùzhàng yuányīn.
Nhân viên kỹ thuật đang phân tích nguyên nhân sự cố.
24
发现故障后,请立即通知维修部门。
Fāxiàn gùzhàng hòu, qǐng lìjí tōngzhī wéixiū bùmén.
Sau khi phát hiện sự cố, vui lòng thông báo ngay cho bộ phận bảo trì.
25
故障处理过程已经全部记录。
Gùzhàng chǔlǐ guòchéng yǐjīng quánbù jìlù.
Toàn bộ quá trình xử lý sự cố đã được ghi lại.
26
系统因硬件故障而停止运行。
Xìtǒng yīn yìngjiàn gùzhàng ér tíngzhǐ yùnxíng.
Hệ thống đã ngừng hoạt động do sự cố phần cứng.
27
软件故障导致部分功能无法使用。
Ruǎnjiàn gùzhàng dǎozhì bùfèn gōngnéng wúfǎ shǐyòng.
Sự cố phần mềm khiến một số chức năng không thể sử dụng.
28
工作人员正在排除电路故障。
Gōngzuò rényuán zhèngzài páichú diànlù gùzhàng.
Nhân viên đang khắc phục sự cố mạch điện.
29
请根据故障代码进行维修。
Qǐng gēnjù gùzhàng dàimǎ jìnxíng wéixiū.
Vui lòng sửa chữa theo mã lỗi.
30
发生故障时,请立即关闭设备电源。
Fāshēng gùzhàng shí, qǐng lìjí guānbì shèbèi diànyuán.
Khi xảy ra sự cố, vui lòng tắt nguồn thiết bị ngay lập tức.
31
生产设备因电源故障停机两个小时。
Shēngchǎn shèbèi yīn diànyuán gùzhàng tíngjī liǎng gè xiǎoshí.
Thiết bị sản xuất đã ngừng hoạt động hai giờ do sự cố nguồn điện.
32
维修工程师通过检测故障代码,很快确定了设备无法正常运行的原因。
Wéixiū gōngchéngshī tōngguò jiǎncè gùzhàng dàimǎ, hěn kuài quèdìng le shèbèi wúfǎ zhèngcháng yùnxíng de yuányīn.
Kỹ sư bảo trì thông qua việc kiểm tra mã lỗi đã nhanh chóng xác định được nguyên nhân khiến thiết bị không thể hoạt động bình thường.
33
由于服务器发生严重故障,公司官方网站和在线服务一度无法正常访问。
Yóuyú fúwùqì fāshēng yánzhòng gùzhàng, gōngsī guānfāng wǎngzhàn hé zàixiàn fúwù yídù wúfǎ zhèngcháng fǎngwèn.
Do máy chủ gặp sự cố nghiêm trọng, trang web chính thức và các dịch vụ trực tuyến của công ty đã có thời điểm không thể truy cập bình thường.
34
为了避免类似故障再次发生,公司决定对所有设备进行全面检查和预防性维护。
Wèile bìmiǎn lèisì gùzhàng zàicì fāshēng, gōngsī juédìng duì suǒyǒu shèbèi jìnxíng quánmiàn jiǎnchá hé yùfángxìng wéihù.
Để tránh những sự cố tương tự tái diễn, công ty quyết định kiểm tra toàn diện và bảo trì phòng ngừa đối với tất cả các thiết bị.
35
如果设备连续发生故障,就需要全面检查机械结构、电气系统和控制程序。
Rúguǒ shèbèi liánxù fāshēng gùzhàng, jiù xūyào quánmiàn jiǎnchá jīxiè jiégòu, diànqì xìtǒng hé kòngzhì chéngxù.
Nếu thiết bị liên tục gặp sự cố thì cần kiểm tra toàn diện kết cấu cơ khí, hệ thống điện và chương trình điều khiển.
36
公司建立了完善的故障报告制度,要求所有员工发现异常情况后及时上报并做好详细记录。
Gōngsī jiànlì le wánshàn de gùzhàng bàogào zhìdù, yāoqiú suǒyǒu yuángōng fāxiàn yìcháng qíngkuàng hòu jíshí shàngbào bìng zuòhǎo xiángxì jìlù.
Công ty đã xây dựng hệ thống báo cáo sự cố hoàn chỉnh, yêu cầu mọi nhân viên sau khi phát hiện tình huống bất thường phải báo cáo kịp thời và ghi chép đầy đủ.
37
经过连续数小时的检测和维修,技术团队终于成功排除了影响整个生产系统正常运行的关键故障。
Jīngguò liánxù shù xiǎoshí de jiǎncè hé wéixiū, jìshù tuánduì zhōngyú chénggōng páichú le yǐngxiǎng zhěnggè shēngchǎn xìtǒng zhèngcháng yùnxíng de guānjiàn gùzhàng.
Sau nhiều giờ liên tục kiểm tra và sửa chữa, đội ngũ kỹ thuật cuối cùng đã khắc phục thành công sự cố then chốt ảnh hưởng đến hoạt động bình thường của toàn bộ hệ thống sản xuất.
38
设备发生故障后,应立即停止运行,切断电源,并由专业维修人员按照操作规程进行检查和维修,严禁未经授权的人员擅自处理。
Shèbèi fāshēng gùzhàng hòu, yīng lìjí tíngzhǐ yùnxíng, qiēduàn diànyuán, bìng yóu zhuānyè wéixiū rényuán ànzhào cāozuò guīchéng jìnxíng jiǎnchá hé wéixiū, yánjìn wèijīng shòuquán de rényuán shànzì chǔlǐ.
Sau khi thiết bị xảy ra sự cố, phải lập tức ngừng vận hành, cắt nguồn điện và để nhân viên bảo trì chuyên môn kiểm tra, sửa chữa theo đúng quy trình vận hành; nghiêm cấm người không được ủy quyền tự ý xử lý.
39
企业应当建立完整的故障分析、故障记录、故障统计和故障预防机制,通过持续改进设备管理水平,降低设备故障率,提高生产效率和产品质量。
Qǐyè yīngdāng jiànlì wánzhěng de gùzhàng fēnxī, gùzhàng jìlù, gùzhàng tǒngjì hé gùzhàng yùfáng jīzhì, tōngguò chíxù gǎijìn shèbèi guǎnlǐ shuǐpíng, jiàngdī shèbèi gùzhàng lǜ, tígāo shēngchǎn xiàolǜ hé chǎnpǐn zhìliàng.
Doanh nghiệp cần xây dựng đầy đủ cơ chế phân tích sự cố, ghi nhận sự cố, thống kê sự cố và phòng ngừa sự cố; thông qua việc liên tục nâng cao trình độ quản lý thiết bị để giảm tỷ lệ hỏng hóc, nâng cao hiệu quả sản xuất và chất lượng sản phẩm.
40
在现代工业生产、信息技术、交通运输、通信网络以及自动化控制等领域,故障通常指设备、系统、软件或硬件在运行过程中由于设计缺陷、操作失误、环境影响、零部件老化或其他原因导致无法正常工作的状态,因此必须及时发现、准确诊断并迅速处理,以减少经济损失和安全风险。
Zài xiàndài gōngyè shēngchǎn, xìnxī jìshù, jiāotōng yùnshū, tōngxìn wǎngluò yǐjí zìdònghuà kòngzhì děng lǐngyù, gùzhàng tōngcháng zhǐ shèbèi, xìtǒng, ruǎnjiàn huò yìngjiàn zài yùnxíng guòchéng zhōng yóuyú shèjì quēxiàn, cāozuò shīwù, huánjìng yǐngxiǎng, língbùjiàn lǎohuà huò qítā yuányīn dǎozhì wúfǎ zhèngcháng gōngzuò de zhuàngtài, yīncǐ bìxū jíshí fāxiàn, zhǔnquè zhěnduàn bìng xùnsù chǔlǐ, yǐ jiǎnshǎo jīngjì sǔnshī hé ānquán fēngxiǎn.
Trong sản xuất công nghiệp hiện đại, công nghệ thông tin, giao thông vận tải, mạng viễn thông và điều khiển tự động, 故障 thường chỉ trạng thái thiết bị, hệ thống, phần mềm hoặc phần cứng không thể hoạt động bình thường do các nguyên nhân như lỗi thiết kế, sai sót trong thao tác, ảnh hưởng của môi trường, linh kiện bị lão hóa hoặc các nguyên nhân khác. Vì vậy cần phát hiện kịp thời, chẩn đoán chính xác và xử lý nhanh chóng để giảm thiểu tổn thất kinh tế và rủi ro về an toàn.
11. Tóm tắt
故障 (gùzhàng) là danh từ có nghĩa là sự cố, trục trặc, hỏng hóc hoặc lỗi kỹ thuật xảy ra trong quá trình vận hành của máy móc, thiết bị, phương tiện, hệ thống, phần mềm hoặc mạng. Từ này được sử dụng rất phổ biến trong các lĩnh vực kỹ thuật, công nghiệp, công nghệ thông tin, điện tử, cơ khí, sản xuất, logistics, viễn thông và quản lý bảo trì.
故障 thường kết hợp với các động từ như 发生 (xảy ra), 出现 (xuất hiện), 排除 (khắc phục), 检查 (kiểm tra), 分析 (phân tích), 处理 (xử lý), 维修 (sửa chữa), 记录 (ghi nhận) và 预防 (phòng ngừa). Các cụm từ phổ biến gồm 设备故障 (sự cố thiết bị), 系统故障 (lỗi hệ thống), 网络故障 (sự cố mạng), 硬件故障 (lỗi phần cứng), 软件故障 (lỗi phần mềm), 故障原因 (nguyên nhân sự cố), 故障代码 (mã lỗi), 故障处理 (xử lý sự cố) và 故障率 (tỷ lệ hỏng hóc).
Cần phân biệt 故障 với 毛病 (lỗi hoặc khuyết điểm, có thể dùng cho cả người và vật), 损坏 (bị hỏng hoặc làm hỏng), 问题 (vấn đề nói chung) và 事故 (tai nạn hoặc sự cố nghiêm trọng gây thiệt hại). Trong ngữ cảnh kỹ thuật và vận hành thiết bị, 故障 là từ chính xác và được sử dụng nhiều nhất để chỉ các lỗi hoặc trục trặc phát sinh trong quá trình hoạt động.
Cách dùng 跳过 (tiàoguò) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
跳过 là gì?
跳过 (tiàoguò) là một động từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, có nghĩa là:
- Bỏ qua
- Lướt qua
- Không thực hiện
- Không xem
- Bỏ sót (có chủ ý)
- Vượt qua một bước
- Chuyển sang phần tiếp theo mà không xử lý phần hiện tại
Đây là một động từ được sử dụng rất rộng rãi trong:
- Giao tiếp hằng ngày
- Máy tính và công nghệ
- Điện thoại di động
- Phần mềm
- Trò chơi điện tử
- Học tập
- Công việc văn phòng
- Quy trình sản xuất
- Quy trình xử lý dữ liệu
- Đọc sách, xem video
- Kinh doanh và quản lý
Ví dụ:
请不要跳过这一步。
Qǐng búyào tiàoguò zhè yí bù.
Xin đừng bỏ qua bước này.
Thông tin cơ bản
Chữ Hán giản thể: 跳过
Chữ Hán phồn thể: 跳過
Phiên âm: tiào guò
Hán Việt:
- 跳: Khiêu
- 过 (過): Quá
Loại từ: Động từ
Phân tích từng chữ
跳 (tiào)
Bộ thủ: 足 (chân)
Số nét: 13
Ý nghĩa:
- Nhảy
- Bật lên
- Di chuyển bằng cách nhảy
Ví dụ:
跳舞
Tiàowǔ
Nhảy múa.
跳高
Tiàogāo
Nhảy cao.
跳绳
Tiàoshéng
Nhảy dây.
Trong từ 跳过, chữ 跳 mang nghĩa mở rộng là vượt qua, bỏ qua.
过 (guò)
Bộ thủ: 辶
Số nét (giản thể): 6
Ý nghĩa:
- Qua
- Vượt qua
- Đi qua
- Trải qua
Trong 跳过, 过 biểu thị sự vượt qua một đối tượng hoặc một bước.
Ý nghĩa của 跳过
跳过 diễn tả hành động không xử lý, không thực hiện hoặc không chú ý đến một phần nào đó mà chuyển thẳng sang phần tiếp theo.
Điểm quan trọng là hành động này thường có chủ ý, người nói biết có phần đó nhưng quyết định không thực hiện.
Ví dụ:
我们跳过这一题。
Wǒmen tiàoguò zhè yí tí.
Chúng ta bỏ qua câu này.
Đặc điểm ngữ pháp
跳过 là ngoại động từ.
Cấu trúc cơ bản:
Chủ ngữ + 跳过 + Tân ngữ
Ví dụ:
我跳过了这一页。
Wǒ tiàoguò le zhè yí yè.
Tôi đã bỏ qua trang này.
Các cấu trúc thường gặp
Cấu trúc 1
跳过 + Danh từ
Ví dụ:
跳过广告。
Tiàoguò guǎnggào.
Bỏ qua quảng cáo.
跳过视频。
Tiàoguò shìpín.
Bỏ qua video.
Cấu trúc 2
跳过 + Bước
Ví dụ:
跳过第一步。
Tiàoguò dì yī bù.
Bỏ qua bước đầu tiên.
Cấu trúc 3
跳过 + Câu hỏi
Ví dụ:
跳过这个问题。
Tiàoguò zhège wèntí.
Bỏ qua câu hỏi này.
Cấu trúc 4
跳过 + Nội dung
Ví dụ:
跳过这一部分。
Tiàoguò zhè yí bùfen.
Bỏ qua phần này.
Cấu trúc 5
不要跳过……
Ví dụ:
不要跳过任何步骤。
Búyào tiàoguò rènhé bùzhòu.
Đừng bỏ qua bất kỳ bước nào.
Cấu trúc 6
可以跳过……
Ví dụ:
这一步可以跳过。
Zhè yí bù kěyǐ tiàoguò.
Bước này có thể bỏ qua.
Cấu trúc 7
直接跳过……
Ví dụ:
他直接跳过介绍。
Tā zhíjiē tiàoguò jièshào.
Anh ấy bỏ qua luôn phần giới thiệu.
Cấu trúc 8
自动跳过……
Ví dụ:
系统自动跳过错误信息。
Xìtǒng zìdòng tiàoguò cuòwù xìnxī.
Hệ thống tự động bỏ qua thông báo lỗi.
Những danh từ thường đi với 跳过
- 步骤 — Bước
- 程序 — Chương trình
- 页面 — Trang
- 广告 — Quảng cáo
- 视频 — Video
- 图片 — Hình ảnh
- 内容 — Nội dung
- 章节 — Chương
- 段落 — Đoạn văn
- 问题 — Câu hỏi
- 练习 — Bài tập
- 课程 — Bài học
- 登录 — Đăng nhập
- 验证 — Xác minh
- 检查 — Kiểm tra
- 更新 — Cập nhật
- 介绍 — Phần giới thiệu
- 环节 — Khâu, công đoạn
- 流程 — Quy trình
- 审核 — Kiểm tra, xét duyệt
- 测试 — Kiểm thử
- 设置 — Cài đặt
- 引导页面 — Trang hướng dẫn
- 开场动画 — Hoạt ảnh mở đầu
- 说明 — Phần giải thích
Những trạng từ thường đi với 跳过
- 直接 — Trực tiếp
- 自动 — Tự động
- 故意 — Cố ý
- 临时 — Tạm thời
- 完全 — Hoàn toàn
- 可以 — Có thể
- 不要 — Đừng
- 随便 — Tùy tiện
- 立即 — Ngay lập tức
- 默默地 — Âm thầm
Ví dụ:
请直接跳过这一页。
Qǐng zhíjiē tiàoguò zhè yí yè.
Xin hãy bỏ qua trực tiếp trang này.
Những động từ thường đi với 跳过
- 可以跳过 — Có thể bỏ qua
- 不要跳过 — Đừng bỏ qua
- 自动跳过 — Tự động bỏ qua
- 故意跳过 — Cố ý bỏ qua
- 直接跳过 — Bỏ qua luôn
- 选择跳过 — Chọn bỏ qua
- 点击跳过 — Nhấn để bỏ qua
- 无法跳过 — Không thể bỏ qua
- 成功跳过 — Bỏ qua thành công
- 允许跳过 — Cho phép bỏ qua
Các lĩnh vực sử dụng
Giao tiếp hằng ngày
我们跳过这个话题吧。
Wǒmen tiàoguò zhège huàtí ba.
Chúng ta bỏ qua chủ đề này nhé.
Học tập
不会做的话,可以先跳过。
Bú huì zuò de huà, kěyǐ xiān tiàoguò.
Nếu không biết làm thì có thể bỏ qua trước.
Máy tính
点击右上角可以跳过广告。
Diǎnjī yòu shàngjiǎo kěyǐ tiàoguò guǎnggào.
Nhấn vào góc trên bên phải để bỏ qua quảng cáo.
Phần mềm
系统自动跳过重复的数据。
Xìtǒng zìdòng tiàoguò chóngfù de shùjù.
Hệ thống tự động bỏ qua dữ liệu trùng lặp.
Công việc
不要跳过审核流程。
Búyào tiàoguò shěnhé liúchéng.
Đừng bỏ qua quy trình xét duyệt.
Sản xuất
任何检查步骤都不能跳过。
Rènhé jiǎnchá bùzhòu dōu bùnéng tiàoguò.
Không được bỏ qua bất kỳ bước kiểm tra nào.
Phân biệt 跳过、略过、忽略、省略、越过
跳过
Nhấn mạnh bỏ qua một phần hoặc một bước rồi chuyển sang phần tiếp theo, thường mang tính chủ động.
Ví dụ:
跳过广告。
Tiàoguò guǎnggào.
Bỏ qua quảng cáo.
略过 (lüèguò)
Mang nghĩa lướt qua, không đi sâu vào chi tiết, thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết.
Ví dụ:
老师略过了这个问题。
Lǎoshī lüèguò le zhège wèntí.
Giáo viên lướt qua vấn đề này.
忽略 (hūlüè)
Mang nghĩa bỏ sót, không để ý, xem nhẹ, thường là do vô ý hoặc không coi trọng.
Ví dụ:
不要忽略细节。
Búyào hūlüè xìjié.
Đừng bỏ qua các chi tiết.
省略 (shěnglüè)
Có nghĩa lược bỏ, rút gọn, thường dùng trong ngôn ngữ, văn bản hoặc khi trình bày.
Ví dụ:
这个部分可以省略。
Zhège bùfen kěyǐ shěnglüè.
Phần này có thể được lược bỏ.
越过 (yuèguò)
Nhấn mạnh vượt qua một vật cản, ranh giới hoặc giới hạn về không gian hoặc ý nghĩa trừu tượng.
Ví dụ:
越过障碍。
Yuèguò zhàng'ài.
Vượt qua chướng ngại vật.
Những lỗi người học thường mắc
Nhiều người học nhầm 跳过 với 忽略. 跳过 thường là hành động có chủ ý, biết rõ có bước hoặc nội dung đó nhưng quyết định không thực hiện để tiếp tục phần sau. Ngược lại, 忽略 thường nhấn mạnh việc không chú ý hoặc xem nhẹ, có thể là vô ý.
Một lỗi khác là dùng 跳过 thay cho 省略 trong văn viết. Khi nói về việc rút gọn câu, lược bỏ thành phần ngữ pháp hoặc cắt bỏ nội dung trong văn bản, nên dùng 省略, không dùng 跳过.
Ngoài ra, 跳过 thường đi với các danh từ chỉ bước, quy trình, câu hỏi, quảng cáo, chương, phần, trang, bài học, còn 越过 chủ yếu dùng khi vượt qua vật cản, ranh giới hoặc giới hạn.
40 câu ví dụ
- 请跳过这一页。
Qǐng tiàoguò zhè yí yè.
Xin hãy bỏ qua trang này. - 我决定跳过这个问题。
Wǒ juédìng tiàoguò zhège wèntí.
Tôi quyết định bỏ qua câu hỏi này. - 不会做的题可以先跳过。
Bú huì zuò de tí kěyǐ xiān tiàoguò.
Những câu không biết làm có thể bỏ qua trước. - 请不要跳过任何步骤。
Qǐng búyào tiàoguò rènhé bùzhòu.
Xin đừng bỏ qua bất kỳ bước nào. - 我跳过了广告。
Wǒ tiàoguò le guǎnggào.
Tôi đã bỏ qua quảng cáo. - 系统自动跳过错误记录。
Xìtǒng zìdòng tiàoguò cuòwù jìlù.
Hệ thống tự động bỏ qua các bản ghi lỗi. - 他直接跳过了介绍。
Tā zhíjiē tiàoguò le jièshào.
Anh ấy bỏ qua luôn phần giới thiệu. - 我们跳过这个话题吧。
Wǒmen tiàoguò zhège huàtí ba.
Chúng ta bỏ qua chủ đề này nhé. - 可以跳过登录步骤。
Kěyǐ tiàoguò dēnglù bùzhòu.
Có thể bỏ qua bước đăng nhập. - 她跳过了第一章。
Tā tiàoguò le dì yī zhāng.
Cô ấy đã bỏ qua chương đầu tiên. - 阅读时不要跳过重点内容。
Yuèdú shí búyào tiàoguò zhòngdiǎn nèiróng.
Khi đọc, đừng bỏ qua nội dung trọng tâm. - 老师要求我们不要跳过任何一道题。
Lǎoshī yāoqiú wǒmen búyào tiàoguò rènhé yí dào tí.
Giáo viên yêu cầu chúng tôi không được bỏ qua bất kỳ câu hỏi nào. - 安装软件时不能跳过安全检查。
Ānzhuāng ruǎnjiàn shí bùnéng tiàoguò ānquán jiǎnchá.
Khi cài đặt phần mềm, không được bỏ qua bước kiểm tra an toàn. - 如果时间不够,可以跳过这一部分。
Rúguǒ shíjiān búgòu, kěyǐ tiàoguò zhè yí bùfen.
Nếu không đủ thời gian, có thể bỏ qua phần này. - 点击按钮可以跳过开场动画。
Diǎnjī ànniǔ kěyǐ tiàoguò kāichǎng dònghuà.
Nhấn nút để bỏ qua đoạn hoạt ảnh mở đầu. - 请不要跳过阅读说明。
Qǐng búyào tiàoguò yuèdú shuōmíng.
Xin đừng bỏ qua phần hướng dẫn sử dụng. - 他故意跳过了最重要的内容。
Tā gùyì tiàoguò le zuì zhòngyào de nèiróng.
Anh ấy cố tình bỏ qua phần quan trọng nhất. - 我们不能跳过审批流程。
Wǒmen bùnéng tiàoguò shěnpī liúchéng.
Chúng ta không thể bỏ qua quy trình phê duyệt. - 软件允许用户跳过注册。
Ruǎnjiàn yǔnxǔ yònghù tiàoguò zhùcè.
Phần mềm cho phép người dùng bỏ qua bước đăng ký. - 系统无法跳过身份验证。
Xìtǒng wúfǎ tiàoguò shēnfèn yànzhèng.
Hệ thống không thể bỏ qua bước xác minh danh tính. - 为了节省时间,我们跳过了讨论环节。
Wèile jiéshěng shíjiān, wǒmen tiàoguò le tǎolùn huánjié.
Để tiết kiệm thời gian, chúng tôi đã bỏ qua phần thảo luận. - 他没有跳过任何一个细节。
Tā méiyǒu tiàoguò rènhé yí gè xìjié.
Anh ấy không bỏ qua bất kỳ chi tiết nào. - 学习新知识时不要跳过基础部分。
Xuéxí xīn zhīshi shí búyào tiàoguò jīchǔ bùfen.
Khi học kiến thức mới, đừng bỏ qua phần nền tảng. - 工厂规定任何检测步骤都不能跳过。
Gōngchǎng guīdìng rènhé jiǎncè bùzhòu dōu bùnéng tiàoguò.
Nhà máy quy định không được bỏ qua bất kỳ bước kiểm tra nào. - 请跳过已经完成的任务。
Qǐng tiàoguò yǐjīng wánchéng de rènwu.
Xin hãy bỏ qua những nhiệm vụ đã hoàn thành. - 他总是跳过复杂的问题。
Tā zǒngshì tiàoguò fùzá de wèntí.
Anh ấy luôn bỏ qua những vấn đề phức tạp. - 我们不能跳过风险评估。
Wǒmen bùnéng tiàoguò fēngxiǎn pínggū.
Chúng ta không thể bỏ qua bước đánh giá rủi ro. - 请不要跳过付款确认页面。
Qǐng búyào tiàoguò fùkuǎn quèrèn yèmiàn.
Xin đừng bỏ qua trang xác nhận thanh toán. - 软件会自动跳过重复文件。
Ruǎnjiàn huì zìdòng tiàoguò chóngfù wénjiàn.
Phần mềm sẽ tự động bỏ qua các tệp trùng lặp. - 他跳过了所有练习题。
Tā tiàoguò le suǒyǒu liànxí tí.
Anh ấy đã bỏ qua tất cả các bài tập. - 阅读合同前,不要跳过任何条款。
Yuèdú hétóng qián, búyào tiàoguò rènhé tiáokuǎn.
Trước khi đọc hợp đồng, đừng bỏ qua bất kỳ điều khoản nào. - 这个步骤虽然麻烦,但是不能跳过。
Zhège bùzhòu suīrán máfan, dànshì bùnéng tiàoguò.
Bước này tuy phiền phức nhưng không thể bỏ qua. - 老师建议我们不要跳过生词。
Lǎoshī jiànyì wǒmen búyào tiàoguò shēngcí.
Giáo viên khuyên chúng tôi không nên bỏ qua từ mới. - 他快速跳过了视频前面的内容。
Tā kuàisù tiàoguò le shìpín qiánmiàn de nèiróng.
Anh ấy nhanh chóng bỏ qua phần đầu của video. - 请按照顺序操作,不要跳过任何流程。
Qǐng ànzhào shùnxù cāozuò, búyào tiàoguò rènhé liúchéng.
Xin hãy thao tác theo đúng trình tự, đừng bỏ qua bất kỳ quy trình nào. - 如果不重要,这一项可以跳过。
Rúguǒ bù zhòngyào, zhè yí xiàng kěyǐ tiàoguò.
Nếu không quan trọng thì mục này có thể bỏ qua. - 我们跳过午休继续开会。
Wǒmen tiàoguò wǔxiū jìxù kāihuì.
Chúng tôi bỏ qua giờ nghỉ trưa để tiếp tục họp. - 请不要跳过用户协议。
Qǐng búyào tiàoguò yònghù xiéyì.
Xin đừng bỏ qua thỏa thuận người dùng. - 系统检测到异常后,没有跳过任何安全程序。
Xìtǒng jiǎncè dào yìcháng hòu, méiyǒu tiàoguò rènhé ānquán chéngxù.
Sau khi phát hiện bất thường, hệ thống không bỏ qua bất kỳ quy trình an toàn nào. - 跳过表示有意识地越过某个步骤、内容、环节、页面或程序,而不进行处理,直接进入下一部分。它强调“知道有这一部分,但选择不执行或暂时不处理”,因此广泛用于日常生活、学习、软件操作、生产流程、商务管理等场景。常见搭配包括跳过步骤、跳过广告、跳过问题、跳过页面、跳过验证、跳过流程、跳过课程、跳过审核等。使用时应注意,跳过强调主动、省略当前内容继续进行,而不是因为疏忽或没有注意到。
Tiàoguò biǎoshì yǒu yìshí de yuèguò mǒu gè bùzhòu, nèiróng, huánjié, yèmiàn huò chéngxù, ér bù jìnxíng chǔlǐ, zhíjiē jìnrù xià yí bùfen. Tā qiángdiào “zhīdào yǒu zhè yí bùfen, dàn xuǎnzé bù zhíxíng huò zànshí bù chǔlǐ”, yīncǐ guǎngfàn yòng yú rìcháng shēnghuó, xuéxí, ruǎnjiàn cāozuò, shēngchǎn liúchéng, shāngwù guǎnlǐ děng chǎngjǐng. Chángjiàn dāpèi bāokuò tiàoguò bùzhòu, tiàoguò guǎnggào, tiàoguò wèntí, tiàoguò yèmiàn, tiàoguò yànzhèng, tiàoguò liúchéng, tiàoguò kèchéng, tiàoguò shěnhé děng. Shǐyòng shí yīng zhùyì, tiàoguò qiángdiào zhǔdòng, shěnglüè dāngqián nèiróng ér jìxù jìnxíng, ér bú shì yīnwèi shūhū huò méiyǒu zhùyì dào.
跳过 diễn tả hành động chủ động bỏ qua một bước, một phần nội dung, một công đoạn, một trang hoặc một quy trình mà không xử lý, rồi chuyển thẳng sang phần tiếp theo. Từ này nhấn mạnh rằng người thực hiện biết rõ có phần đó nhưng chủ động lựa chọn không thực hiện hoặc tạm thời không xử lý, vì vậy được dùng rất phổ biến trong đời sống hằng ngày, học tập, thao tác phần mềm, quy trình sản xuất và quản lý doanh nghiệp. Các cách kết hợp thông dụng gồm 跳过步骤、跳过广告、跳过问题、跳过页面、跳过验证、跳过流程、跳过课程、跳过审核. Khi sử dụng, cần lưu ý rằng 跳过 nhấn mạnh hành động chủ động bỏ qua để tiếp tục công việc, chứ không phải bỏ sót do bất cẩn hoặc không để ý.
Cách dùng 原则 (yuánzé) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. 原则 là gì?
原则
- Chữ Hán: 原则
- Phiên âm: yuánzé
- Từ loại: Danh từ (名词)
- Nghĩa tiếng Việt:
- Nguyên tắc
- Nguyên lý chỉ đạo
- Tiêu chuẩn cơ bản
- Quy tắc nền tảng
- Quan điểm nhất quán
- Tiêu chí cơ bản để xử lý công việc hoặc đưa ra quyết định
Trong tiếng Anh, 原则 thường được dịch là:
- principle
- policy
- guideline
- fundamental rule
- basic standard
Ví dụ:
做人要有原则。
Phiên âm: Zuòrén yào yǒu yuánzé.
Dịch nghĩa: Làm người phải có nguyên tắc.
我们应该坚持原则。
Phiên âm: Wǒmen yīnggāi jiānchí yuánzé.
Dịch nghĩa: Chúng ta nên kiên trì giữ vững nguyên tắc.
公司的原则不能改变。
Phiên âm: Gōngsī de yuánzé bùnéng gǎibiàn.
Dịch nghĩa: Nguyên tắc của công ty không thể thay đổi.
II. Ý nghĩa cốt lõi của 原则
原则 là những chuẩn mực hoặc quy tắc mang tính nền tảng dùng để:
- Chỉ đạo hành động.
- Đưa ra quyết định.
- Đánh giá đúng sai.
- Xử lý công việc.
- Điều chỉnh hành vi.
- Đảm bảo tính nhất quán.
Khác với:
- 普通规定 (quy định thông thường)
- 办法 (biện pháp)
- 制度 (chế độ)
原则 là cấp độ cao hơn, mang tính định hướng lâu dài.
Ví dụ:
做人原则
Phiên âm: Zuòrén yuánzé.
Dịch nghĩa: Nguyên tắc sống.
工作原则
Phiên âm: Gōngzuò yuánzé.
Dịch nghĩa: Nguyên tắc làm việc.
管理原则
Phiên âm: Guǎnlǐ yuánzé.
Dịch nghĩa: Nguyên tắc quản lý.
III. Đặc điểm ngữ pháp của 原则
原则 là danh từ.
Có thể làm:
- Chủ ngữ
- Tân ngữ
- Định ngữ
- Trung tâm của cụm danh từ
Ví dụ:
原则很重要。
Phiên âm: Yuánzé hěn zhòngyào.
Dịch nghĩa: Nguyên tắc rất quan trọng.
这里的原则非常明确。
Phiên âm: Zhèlǐ de yuánzé fēicháng míngquè.
Dịch nghĩa: Nguyên tắc ở đây rất rõ ràng.
我们必须遵守原则。
Phiên âm: Wǒmen bìxū zūnshǒu yuánzé.
Dịch nghĩa: Chúng ta phải tuân thủ nguyên tắc.
IV. Các cách dùng phổ biến của 原则
1. Chỉ nguyên tắc làm việc
Ví dụ:
我们的工作原则是公平、公正。
Phiên âm: Wǒmen de gōngzuò yuánzé shì gōngpíng, gōngzhèng.
Dịch nghĩa: Nguyên tắc làm việc của chúng tôi là công bằng và khách quan.
公司一直坚持诚信原则。
Phiên âm: Gōngsī yìzhí jiānchí chéngxìn yuánzé.
Dịch nghĩa: Công ty luôn kiên trì nguyên tắc trung thực.
2. Chỉ nguyên tắc đạo đức
Ví dụ:
做人不能没有原则。
Phiên âm: Zuòrén bùnéng méiyǒu yuánzé.
Dịch nghĩa: Làm người không thể không có nguyên tắc.
他是一个很有原则的人。
Phiên âm: Tā shì yí gè hěn yǒu yuánzé de rén.
Dịch nghĩa: Anh ấy là người rất có nguyên tắc.
3. Chỉ nguyên tắc pháp luật
Ví dụ:
依法办事是基本原则。
Phiên âm: Yīfǎ bànshì shì jīběn yuánzé.
Dịch nghĩa: Làm việc theo pháp luật là nguyên tắc cơ bản.
所有决定都必须符合法律原则。
Phiên âm: Suǒyǒu juédìng dōu bìxū fúhé fǎlǜ yuánzé.
Dịch nghĩa: Mọi quyết định đều phải phù hợp với nguyên tắc pháp luật.
4. Chỉ nguyên tắc quản lý
Ví dụ:
管理原则必须公开透明。
Phiên âm: Guǎnlǐ yuánzé bìxū gōngkāi tòumíng.
Dịch nghĩa: Nguyên tắc quản lý phải công khai và minh bạch.
企业坚持市场原则。
Phiên âm: Qǐyè jiānchí shìchǎng yuánzé.
Dịch nghĩa: Doanh nghiệp kiên trì nguyên tắc thị trường.
5. Chỉ nguyên tắc học tập
Ví dụ:
学习要讲究原则。
Phiên âm: Xuéxí yào jiǎngjiu yuánzé.
Dịch nghĩa: Học tập cần chú trọng nguyên tắc.
V. Các cấu trúc ngữ pháp thường gặp
1. 坚持原则
Ý nghĩa:
Kiên trì nguyên tắc.
Ví dụ:
我们必须坚持原则。
Phiên âm: Wǒmen bìxū jiānchí yuánzé.
Dịch nghĩa: Chúng ta phải kiên trì giữ vững nguyên tắc.
2. 遵守原则
Ý nghĩa:
Tuân thủ nguyên tắc.
Ví dụ:
每个人都应该遵守原则。
Phiên âm: Měi gè rén dōu yīnggāi zūnshǒu yuánzé.
Dịch nghĩa: Mọi người đều nên tuân thủ nguyên tắc.
3. 按照原则
Ý nghĩa:
Theo nguyên tắc.
Ví dụ:
请按照原则处理。
Phiên âm: Qǐng ànzhào yuánzé chǔlǐ.
Dịch nghĩa: Xin hãy xử lý theo nguyên tắc.
4. 根据原则
Ý nghĩa:
Căn cứ theo nguyên tắc.
Ví dụ:
根据原则,我们不能同意。
Phiên âm: Gēnjù yuánzé, wǒmen bùnéng tóngyì.
Dịch nghĩa: Căn cứ theo nguyên tắc, chúng tôi không thể đồng ý.
5. 违反原则
Ý nghĩa:
Vi phạm nguyên tắc.
Ví dụ:
这样做违反原则。
Phiên âm: Zhèyàng zuò wéifǎn yuánzé.
Dịch nghĩa: Làm như vậy là vi phạm nguyên tắc.
6. 符合原则
Ý nghĩa:
Phù hợp với nguyên tắc.
Ví dụ:
这种做法符合原则。
Phiên âm: Zhè zhǒng zuòfǎ fúhé yuánzé.
Dịch nghĩa: Cách làm này phù hợp với nguyên tắc.
7. 基本原则
Ý nghĩa:
Nguyên tắc cơ bản.
Ví dụ:
这是最基本的原则。
Phiên âm: Zhè shì zuì jīběn de yuánzé.
Dịch nghĩa: Đây là nguyên tắc cơ bản nhất.
8. 原则上
Đây là một cấu trúc rất phổ biến, có nghĩa là:
- Về nguyên tắc
- Xét trên nguyên tắc
- Theo nguyên tắc chung
Ví dụ:
原则上我们同意。
Phiên âm: Yuánzé shàng wǒmen tóngyì.
Dịch nghĩa: Về nguyên tắc, chúng tôi đồng ý.
原则上不能延期。
Phiên âm: Yuánzé shàng bùnéng yánqī.
Dịch nghĩa: Về nguyên tắc thì không thể gia hạn.
Lưu ý rằng 原则上 không có nghĩa là "chắc chắn". Nó hàm ý "xét theo quy định hoặc quan điểm chung", nhưng vẫn có thể có ngoại lệ trong những trường hợp đặc biệt.
VI. Những từ thường đi với 原则
Động từ
坚持
Phiên âm: jiānchí
Dịch nghĩa: Kiên trì.
遵守
Phiên âm: zūnshǒu
Dịch nghĩa: Tuân thủ.
违反
Phiên âm: wéifǎn
Dịch nghĩa: Vi phạm.
符合
Phiên âm: fúhé
Dịch nghĩa: Phù hợp.
制定
Phiên âm: zhìdìng
Dịch nghĩa: Xây dựng.
贯彻
Phiên âm: guànchè
Dịch nghĩa: Quán triệt, thực hiện triệt để.
执行
Phiên âm: zhíxíng
Dịch nghĩa: Thực hiện.
维护
Phiên âm: wéihù
Dịch nghĩa: Bảo vệ, duy trì.
尊重
Phiên âm: zūnzhòng
Dịch nghĩa: Tôn trọng.
破坏
Phiên âm: pòhuài
Dịch nghĩa: Phá vỡ.
Tính từ
基本
Phiên âm: jīběn
Dịch nghĩa: Cơ bản.
重要
Phiên âm: zhòngyào
Dịch nghĩa: Quan trọng.
明确
Phiên âm: míngquè
Dịch nghĩa: Rõ ràng.
公平
Phiên âm: gōngpíng
Dịch nghĩa: Công bằng.
合理
Phiên âm: hélǐ
Dịch nghĩa: Hợp lý.
公开
Phiên âm: gōngkāi
Dịch nghĩa: Công khai.
Danh từ
工作原则
Phiên âm: gōngzuò yuánzé
Dịch nghĩa: Nguyên tắc làm việc.
管理原则
Phiên âm: guǎnlǐ yuánzé
Dịch nghĩa: Nguyên tắc quản lý.
做人原则
Phiên âm: zuòrén yuánzé
Dịch nghĩa: Nguyên tắc sống.
基本原则
Phiên âm: jīběn yuánzé
Dịch nghĩa: Nguyên tắc cơ bản.
法律原则
Phiên âm: fǎlǜ yuánzé
Dịch nghĩa: Nguyên tắc pháp luật.
合作原则
Phiên âm: hézuò yuánzé
Dịch nghĩa: Nguyên tắc hợp tác.
教育原则
Phiên âm: jiàoyù yuánzé
Dịch nghĩa: Nguyên tắc giáo dục.
VII. Phân biệt 原则 với 原理
原则 (yuánzé)
Chỉ nguyên tắc, quy tắc hoặc chuẩn mực để hướng dẫn hành động.
Ví dụ:
做人要有原则。
Phiên âm: Zuòrén yào yǒu yuánzé.
Dịch nghĩa: Làm người phải có nguyên tắc.
工作要坚持原则。
Phiên âm: Gōngzuò yào jiānchí yuánzé.
Dịch nghĩa: Làm việc phải giữ vững nguyên tắc.
原理 (yuánlǐ)
Chỉ nguyên lý, quy luật hoặc cơ sở khoa học giải thích vì sao một sự vật hay hiện tượng vận hành như vậy.
Ví dụ:
学习物理原理。
Phiên âm: Xuéxí wùlǐ yuánlǐ.
Dịch nghĩa: Học các nguyên lý vật lý.
发动机工作原理。
Phiên âm: Fādòngjī gōngzuò yuánlǐ.
Dịch nghĩa: Nguyên lý hoạt động của động cơ.
Tóm lại, 原则 hướng dẫn cách hành động, còn 原理 giải thích cơ chế hoặc quy luật.
VIII. Phân biệt 原则 với 规定
原则
Là định hướng hoặc chuẩn mực mang tính khái quát.
Ví dụ:
诚信是公司的原则。
Phiên âm: Chéngxìn shì gōngsī de yuánzé.
Dịch nghĩa: Trung thực là nguyên tắc của công ty.
规定
Là quy định cụ thể, có thể được ban hành thành văn bản và yêu cầu mọi người thực hiện.
Ví dụ:
公司规定八点上班。
Phiên âm: Gōngsī guīdìng bādiǎn shàngbān.
Dịch nghĩa: Công ty quy định đi làm lúc tám giờ.
Hoặc:
请遵守公司的规定。
Phiên âm: Qǐng zūnshǒu gōngsī de guīdìng.
Dịch nghĩa: Xin hãy tuân thủ quy định của công ty.
原则 là định hướng chung; 规定 là quy định cụ thể để thực hiện.
IX. Phân biệt 原则 với 制度
原则
Là tư tưởng hoặc tiêu chuẩn chỉ đạo.
Ví dụ:
公平是我们的原则。
Phiên âm: Gōngpíng shì wǒmen de yuánzé.
Dịch nghĩa: Công bằng là nguyên tắc của chúng tôi.
制度
Là hệ thống quy chế, cơ chế hoặc chính sách đã được thiết lập.
Ví dụ:
公司实行新的制度。
Phiên âm: Gōngsī shíxíng xīn de zhìdù.
Dịch nghĩa: Công ty áp dụng chế độ mới.
Một 制度 thường được xây dựng dựa trên một hoặc nhiều 原则.
X. Những lỗi thường gặp khi sử dụng 原则
Một lỗi phổ biến là nhầm 原则 với 规定. Ví dụ, "đi làm lúc 8 giờ" là 规定 vì đây là một quy định cụ thể, không phải 原则.
Một lỗi khác là dùng 原则 để chỉ nguyên lý khoa học. Khi nói đến các quy luật hay cơ chế vận hành trong khoa học, kỹ thuật hoặc tự nhiên, cần dùng 原理 thay vì 原则.
Ngoài ra, người học thường hiểu 原则上 là "chắc chắn". Thực tế, 原则上 chỉ có nghĩa là "về nguyên tắc", "xét theo nguyên tắc chung". Trong nhiều trường hợp, sau cụm từ này vẫn có thể xuất hiện ngoại lệ hoặc sự điều chỉnh nếu có lý do hợp lý.
XI. 40 mẫu câu với 原则
- 做人要有原则。
Phiên âm: Zuòrén yào yǒu yuánzé.
Dịch nghĩa: Làm người phải có nguyên tắc. - 他是一个很有原则的人。
Phiên âm: Tā shì yí gè hěn yǒu yuánzé de rén.
Dịch nghĩa: Anh ấy là một người rất có nguyên tắc. - 我们必须坚持原则。
Phiên âm: Wǒmen bìxū jiānchí yuánzé.
Dịch nghĩa: Chúng ta phải kiên trì giữ vững nguyên tắc. - 请遵守公司的原则。
Phiên âm: Qǐng zūnshǒu gōngsī de yuánzé.
Dịch nghĩa: Xin hãy tuân thủ nguyên tắc của công ty. - 诚信是企业的重要原则。
Phiên âm: Chéngxìn shì qǐyè de zhòngyào yuánzé.
Dịch nghĩa: Trung thực là nguyên tắc quan trọng của doanh nghiệp. - 这是我们的基本原则。
Phiên âm: Zhè shì wǒmen de jīběn yuánzé.
Dịch nghĩa: Đây là nguyên tắc cơ bản của chúng tôi. - 原则不能轻易改变。
Phiên âm: Yuánzé bùnéng qīngyì gǎibiàn.
Dịch nghĩa: Nguyên tắc không thể dễ dàng thay đổi. - 他从不违反原则。
Phiên âm: Tā cóng bù wéifǎn yuánzé.
Dịch nghĩa: Anh ấy chưa bao giờ vi phạm nguyên tắc. - 我们按照原则办事。
Phiên âm: Wǒmen ànzhào yuánzé bànshì.
Dịch nghĩa: Chúng tôi làm việc theo nguyên tắc. - 根据原则,我们不能接受这个要求。
Phiên âm: Gēnjù yuánzé, wǒmen bùnéng jiēshòu zhège yāoqiú.
Dịch nghĩa: Căn cứ theo nguyên tắc, chúng tôi không thể chấp nhận yêu cầu này. - 原则上我同意你的意见。
Phiên âm: Yuánzé shàng wǒ tóngyì nǐ de yìjiàn.
Dịch nghĩa: Về nguyên tắc, tôi đồng ý với ý kiến của bạn. - 原则上不能退款。
Phiên âm: Yuánzé shàng bùnéng tuìkuǎn.
Dịch nghĩa: Về nguyên tắc thì không thể hoàn tiền. - 每个人都应该尊重原则。
Phiên âm: Měi gè rén dōu yīnggāi zūnzhòng yuánzé.
Dịch nghĩa: Mọi người đều nên tôn trọng nguyên tắc. - 这样做不符合原则。
Phiên âm: Zhèyàng zuò bù fúhé yuánzé.
Dịch nghĩa: Làm như vậy không phù hợp với nguyên tắc. - 他的行为违反了公司的原则。
Phiên âm: Tā de xíngwéi wéifǎn le gōngsī de yuánzé.
Dịch nghĩa: Hành vi của anh ấy đã vi phạm nguyên tắc của công ty. - 工作中要坚持公平原则。
Phiên âm: Gōngzuò zhōng yào jiānchí gōngpíng yuánzé.
Dịch nghĩa: Trong công việc cần kiên trì nguyên tắc công bằng. - 我们制定了新的合作原则。
Phiên âm: Wǒmen zhìdìng le xīn de hézuò yuánzé.
Dịch nghĩa: Chúng tôi đã xây dựng nguyên tắc hợp tác mới. - 公司一直贯彻诚信原则。
Phiên âm: Gōngsī yìzhí guànchè chéngxìn yuánzé.
Dịch nghĩa: Công ty luôn quán triệt nguyên tắc trung thực. - 我们要维护基本原则。
Phiên âm: Wǒmen yào wéihù jīběn yuánzé.
Dịch nghĩa: Chúng ta cần bảo vệ các nguyên tắc cơ bản. - 原则决定方向。
Phiên âm: Yuánzé juédìng fāngxiàng.
Dịch nghĩa: Nguyên tắc quyết định phương hướng. - 她始终坚持自己的原则。
Phiên âm: Tā shǐzhōng jiānchí zìjǐ de yuánzé.
Dịch nghĩa: Cô ấy luôn kiên trì với nguyên tắc của mình. - 没有原则的人很难得到信任。
Phiên âm: Méiyǒu yuánzé de rén hěn nán dédào xìnrèn.
Dịch nghĩa: Người không có nguyên tắc rất khó nhận được sự tin tưởng. - 法律原则必须得到尊重。
Phiên âm: Fǎlǜ yuánzé bìxū dédào zūnzhòng.
Dịch nghĩa: Các nguyên tắc pháp luật phải được tôn trọng. - 教育应该遵循科学原则。
Phiên âm: Jiàoyù yīnggāi zūnxún kēxué yuánzé.
Dịch nghĩa: Giáo dục nên tuân theo các nguyên tắc khoa học. - 我们处理问题要有原则。
Phiên âm: Wǒmen chǔlǐ wèntí yào yǒu yuánzé.
Dịch nghĩa: Chúng ta xử lý vấn đề phải có nguyên tắc. - 他做决定从来不违背原则。
Phiên âm: Tā zuò juédìng cónglái bù wéibèi yuánzé.
Dịch nghĩa: Anh ấy đưa ra quyết định chưa bao giờ đi ngược nguyên tắc. - 企业的发展离不开正确的原则。
Phiên âm: Qǐyè de fāzhǎn líbukāi zhèngquè de yuánzé.
Dịch nghĩa: Sự phát triển của doanh nghiệp không thể tách rời các nguyên tắc đúng đắn. - 原则明确,执行才会有效。
Phiên âm: Yuánzé míngquè, zhíxíng cái huì yǒuxiào.
Dịch nghĩa: Nguyên tắc rõ ràng thì việc thực hiện mới hiệu quả. - 我们应该按照原则解决争议。
Phiên âm: Wǒmen yīnggāi ànzhào yuánzé jiějué zhēngyì.
Dịch nghĩa: Chúng ta nên giải quyết tranh chấp theo nguyên tắc. - 公司坚持公开透明的原则。
Phiên âm: Gōngsī jiānchí gōngkāi tòumíng de yuánzé.
Dịch nghĩa: Công ty kiên trì nguyên tắc công khai và minh bạch. - 这是国际贸易中的基本原则。
Phiên âm: Zhè shì guójì màoyì zhōng de jīběn yuánzé.
Dịch nghĩa: Đây là nguyên tắc cơ bản trong thương mại quốc tế. - 双方同意按照公平原则合作。
Phiên âm: Shuāngfāng tóngyì ànzhào gōngpíng yuánzé hézuò.
Dịch nghĩa: Hai bên đồng ý hợp tác theo nguyên tắc công bằng. - 原则比利益更重要。
Phiên âm: Yuánzé bǐ lìyì gèng zhòngyào.
Dịch nghĩa: Nguyên tắc quan trọng hơn lợi ích. - 他为了利益放弃了原则。
Phiên âm: Tā wèile lìyì fàngqì le yuánzé.
Dịch nghĩa: Anh ấy đã từ bỏ nguyên tắc vì lợi ích. - 我们不能因为压力而改变原则。
Phiên âm: Wǒmen bùnéng yīnwèi yālì ér gǎibiàn yuánzé.
Dịch nghĩa: Chúng ta không thể thay đổi nguyên tắc vì áp lực. - 每一项政策都应该符合基本原则。
Phiên âm: Měi yí xiàng zhèngcè dōu yīnggāi fúhé jīběn yuánzé.
Dịch nghĩa: Mỗi chính sách đều phải phù hợp với các nguyên tắc cơ bản. - 原则虽然简单,但执行并不容易。
Phiên âm: Yuánzé suīrán jiǎndān, dàn zhíxíng bìng bù róngyì.
Dịch nghĩa: Nguyên tắc tuy đơn giản nhưng thực hiện không hề dễ. - 他始终把原则放在第一位。
Phiên âm: Tā shǐzhōng bǎ yuánzé fàng zài dì yī wèi.
Dịch nghĩa: Anh ấy luôn đặt nguyên tắc lên hàng đầu. - 我们应该在原则和灵活性之间找到平衡。
Phiên âm: Wǒmen yīnggāi zài yuánzé hé línghuóxìng zhījiān zhǎodào pínghéng.
Dịch nghĩa: Chúng ta nên tìm sự cân bằng giữa nguyên tắc và tính linh hoạt. - 无论遇到什么困难,我们都不能放弃自己的原则。
Phiên âm: Wúlùn yùdào shénme kùnnán, wǒmen dōu bùnéng fàngqì zìjǐ de yuánzé.
Dịch nghĩa: Dù gặp bất kỳ khó khăn nào, chúng ta cũng không được từ bỏ nguyên tắc của mình.
XII. Tóm tắt
原则 là danh từ mang nghĩa "nguyên tắc", "tiêu chuẩn cơ bản", "chuẩn mực chỉ đạo", được dùng để chỉ những quy tắc nền tảng hướng dẫn cách suy nghĩ, hành động và ra quyết định. Từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực như đạo đức, quản lý, kinh doanh, pháp luật, giáo dục và đời sống hằng ngày. Các kết hợp phổ biến gồm 坚持原则 (kiên trì nguyên tắc), 遵守原则 (tuân thủ nguyên tắc), 违反原则 (vi phạm nguyên tắc), 符合原则 (phù hợp với nguyên tắc), 按照原则 (theo nguyên tắc) và 原则上 (về nguyên tắc). Cần phân biệt 原则 với 原理 (nguyên lý), 规定 (quy định cụ thể) và 制度 (chế độ, hệ thống quy chế) để sử dụng chính xác trong từng ngữ cảnh.
Cách dùng 原则上 (yuánzéshàng) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
1. Chữ viết
- Giản thể: 原则上
- Phồn thể: 原則上
Pinyin: yuánzé shàng
- 原 (yuán): thanh 2
- 则 (zé): thanh 2
- 上 (shàng): thanh 4
Âm Hán Việt: Nguyên tắc thượng
Từ loại:
- Cụm trạng ngữ.
- Phó từ ngữ (ngữ cố định).
Đây là một cụm từ được dùng rất phổ biến trong văn nói trang trọng, văn bản hành chính, hợp đồng, doanh nghiệp, pháp luật, giáo dục và các cuộc họp.
2. Cấu tạo của từ
原
Bộ thủ: 厂 (bộ Hán)
Ý nghĩa:
- Gốc
- Ban đầu
- Nguyên bản
Ví dụ:
原因
yuányīn
Nguyên nhân.
原来
yuánlái
Thì ra, vốn là.
则(則)
Bộ thủ:
- Giản thể: 刂 (bộ Đao)
- Phồn thể: 刀
Ý nghĩa:
- Quy tắc
- Tiêu chuẩn
- Điều lệ
Ví dụ:
规则
guīzé
Quy tắc.
法则
fǎzé
Quy luật.
上
Trong cụm 原则上, chữ 上 không mang nghĩa "ở trên".
Nó biểu thị:
- Về mặt...
- Xét theo...
- Trên phương diện...
Giống như:
法律上
Về mặt pháp luật.
理论上
Về mặt lý thuyết.
形式上
Về mặt hình thức.
Nghĩa của 原则上
Ghép lại:
原则 + 上
Có nghĩa là:
- Về nguyên tắc.
- Theo nguyên tắc.
- Xét trên nguyên tắc chung.
- Trên phương diện nguyên tắc.
Đây là cách nói dùng để nêu ra một quy định hoặc quan điểm chung. Sau đó, trong thực tế có thể tồn tại ngoại lệ hoặc cần xem xét từng trường hợp cụ thể.
3. Ý nghĩa của 原则上
Nghĩa cơ bản
原则上 dùng để chỉ rằng một kết luận, quyết định hoặc quy định được đưa ra theo nguyên tắc chung, chứ chưa phải là kết luận tuyệt đối cho mọi trường hợp.
Khi người Trung Quốc nói 原则上, họ thường muốn diễn đạt:
- Theo quy định thì như vậy.
- Theo nguyên tắc thì đúng như vậy.
- Bình thường là như vậy.
- Tuy nhiên vẫn có thể có ngoại lệ.
Đây là điểm rất quan trọng.
Vì vậy, 原则上 thường mang sắc thái không tuyệt đối, để lại khả năng linh hoạt trong xử lý.
4. Khi nào dùng 原则上
Trường hợp 1: Nói về quy định chung
Ví dụ:
原则上,公司不允许迟到。
Yuánzéshàng,gōngsī bù yǔnxǔ chídào.
Về nguyên tắc, công ty không cho phép đi làm muộn.
Ý nghĩa:
Đây là quy định chung.
Nếu có trường hợp đặc biệt thì vẫn có thể xem xét.
原则上,每个人都应该遵守规定。
Yuánzéshàng,měi gèrén dōu yīnggāi zūnshǒu guīdìng.
Về nguyên tắc, mọi người đều phải tuân thủ quy định.
Trường hợp 2: Đưa ra điều kiện
Ví dụ:
原则上,我们同意你的建议。
Yuánzéshàng,wǒmen tóngyì nǐ de jiànyì.
Về nguyên tắc, chúng tôi đồng ý với đề xuất của bạn.
Điều này không có nghĩa là đã phê duyệt hoàn toàn.
Có thể còn phải:
- xem xét
- ký duyệt
- họp
- xác nhận
原则上,可以申请延期。
Yuánzéshàng,kěyǐ shēnqǐng yánqī.
Về nguyên tắc, có thể xin gia hạn.
Trường hợp 3: Trong doanh nghiệp
Ví dụ:
原则上,不接受现金付款。
Yuánzéshàng,bù jiēshòu xiànjīn fùkuǎn.
Về nguyên tắc, không chấp nhận thanh toán bằng tiền mặt.
原则上,所有费用必须提前申请。
Yuánzéshàng,suǒyǒu fèiyòng bìxū tíqián shēnqǐng.
Về nguyên tắc, mọi khoản chi phí đều phải được xin phê duyệt trước.
原则上,一个订单只能修改一次。
Yuánzéshàng,yí gè dìngdān zhǐ néng xiūgǎi yí cì.
Về nguyên tắc, một đơn hàng chỉ được sửa một lần.
Trường hợp 4: Trong pháp luật
Ví dụ:
原则上,合同一经签订就具有法律效力。
Yuánzéshàng,hétóng yì jīng qiāndìng jiù jùyǒu fǎlǜ xiàolì.
Về nguyên tắc, hợp đồng sau khi ký kết sẽ có hiệu lực pháp lý.
原则上,未成年人不得饮酒。
Yuánzéshàng,wèichéngniánrén bùdé yǐnjiǔ.
Về nguyên tắc, người chưa thành niên không được uống rượu.
5. Đặc điểm ngữ pháp
原则上 là một cụm trạng ngữ.
Nó thường đứng:
- Đầu câu.
- Sau chủ ngữ.
- Trước động từ.
Mẫu 1
原则上 + Câu
Ví dụ:
原则上,我们不会提高价格。
Yuánzéshàng,wǒmen bú huì tígāo jiàgé.
Về nguyên tắc, chúng tôi sẽ không tăng giá.
原则上,不允许退款。
Yuánzéshàng,bù yǔnxǔ tuìkuǎn.
Về nguyên tắc, không được hoàn tiền.
Mẫu 2
主语 + 原则上 + 谓语
Ví dụ:
公司原则上不同意加班。
Gōngsī yuánzéshàng bù tóngyì jiābān.
Về nguyên tắc, công ty không đồng ý làm thêm giờ.
学校原则上不接受转班。
Xuéxiào yuánzéshàng bù jiēshòu zhuǎnbān.
Về nguyên tắc, nhà trường không chấp nhận chuyển lớp.
Mẫu 3
原则上……但是……
Dùng khi muốn nói có ngoại lệ.
Ví dụ:
原则上可以退款,但是需要经理批准。
Yuánzéshàng kěyǐ tuìkuǎn,dànshì xūyào jīnglǐ pīzhǔn.
Về nguyên tắc có thể hoàn tiền, nhưng cần có sự phê duyệt của giám đốc.
原则上不允许修改,但是特殊情况可以申请。
Yuánzéshàng bù yǔnxǔ xiūgǎi,dànshì tèshū qíngkuàng kěyǐ shēnqǐng.
Về nguyên tắc không được sửa đổi, nhưng trong trường hợp đặc biệt có thể làm đơn xin.
6. Những cụm từ thường đi với 原则上
原则上同意
Về nguyên tắc đồng ý.
Ví dụ:
公司原则上同意这个方案。
Gōngsī yuánzéshàng tóngyì zhège fāng'àn.
Về nguyên tắc, công ty đồng ý với phương án này.
原则上批准
Phê duyệt về nguyên tắc.
Ví dụ:
领导已经原则上批准了。
Lǐngdǎo yǐjīng yuánzéshàng pīzhǔn le.
Lãnh đạo đã phê duyệt về nguyên tắc.
原则上支持
Ủng hộ về nguyên tắc.
Ví dụ:
我们原则上支持你的计划。
Wǒmen yuánzéshàng zhīchí nǐ de jìhuà.
Về nguyên tắc, chúng tôi ủng hộ kế hoạch của bạn.
原则上允许
Cho phép về nguyên tắc.
Ví dụ:
原则上允许远程办公。
Yuánzéshàng yǔnxǔ yuǎnchéng bàngōng.
Về nguyên tắc, cho phép làm việc từ xa.
原则上禁止
Cấm về nguyên tắc.
Ví dụ:
原则上禁止吸烟。
Yuánzéshàng jìnzhǐ xīyān.
Về nguyên tắc, cấm hút thuốc.
7. Phân biệt 原则上 với các từ gần nghĩa
原则上 và 一般来说
一般来说 (yìbān lái shuō) có nghĩa là "nói chung", "thông thường", diễn tả nhận xét dựa trên tình hình phổ biến, không nhất thiết liên quan đến quy định hay nguyên tắc.
Ví dụ:
一般来说,夏天比较热。
Yìbān lái shuō,xiàtiān bǐjiào rè.
Nói chung, mùa hè khá nóng.
原则上 nhấn mạnh căn cứ vào quy định, chính sách hoặc nguyên tắc.
Ví dụ:
原则上,不允许提前离开。
Yuánzéshàng,bù yǔnxǔ tíqián líkāi.
Về nguyên tắc, không được phép rời đi sớm.
原则上 và 按照规定
按照规定 (ànzhào guīdìng) nghĩa là "theo đúng quy định", nhấn mạnh việc thực hiện đúng điều lệ hoặc quy chế hiện hành.
Ví dụ:
按照规定,需要提前申请。
Ànzhào guīdìng,xūyào tíqián shēnqǐng.
Theo quy định, cần nộp đơn trước.
原则上 linh hoạt hơn. Nó chỉ nêu nguyên tắc chung và vẫn có thể tồn tại ngoại lệ.
Ví dụ:
原则上需要提前申请,特殊情况可以例外。
Yuánzéshàng xūyào tíqián shēnqǐng,tèshū qíngkuàng kěyǐ lìwài.
Về nguyên tắc cần nộp đơn trước, nhưng trường hợp đặc biệt có thể được ngoại lệ.
原则上 và 理论上
理论上 (lǐlùnshàng) có nghĩa là "về mặt lý thuyết", dựa trên học thuyết hoặc suy luận khoa học.
Ví dụ:
理论上,这个方法可行。
Lǐlùnshàng,zhège fāngfǎ kěxíng.
Về mặt lý thuyết, phương pháp này khả thi.
原则上 không nói về lý thuyết mà nói về nguyên tắc, quy định hoặc chính sách.
Ví dụ:
原则上,公司不接受私人付款。
Yuánzéshàng,gōngsī bù jiēshòu sīrén fùkuǎn.
Về nguyên tắc, công ty không chấp nhận thanh toán từ tài khoản cá nhân.
8. Những lỗi thường gặp
Một lỗi phổ biến là hiểu 原则上 đồng nghĩa với "chắc chắn" hoặc "tuyệt đối". Thực tế, cụm từ này thường không mang tính tuyệt đối, mà chỉ nêu ra nguyên tắc chung.
Ví dụ:
原则上可以延期。
Yuánzéshàng kěyǐ yánqī.
Về nguyên tắc có thể gia hạn.
Câu này không có nghĩa là chắc chắn sẽ được gia hạn. Người nói vẫn để ngỏ khả năng cần xét duyệt hoặc từ chối nếu không đáp ứng điều kiện.
Một lỗi khác là dùng 原则上 trong các tình huống sinh hoạt đơn giản, nơi không có quy định hay nguyên tắc liên quan.
Ví dụ không tự nhiên:
原则上我喜欢喝咖啡。
(Về nguyên tắc tôi thích uống cà phê.)
Trong trường hợp này nên nói:
我一般喜欢喝咖啡。
Wǒ yìbān xǐhuān hē kāfēi.
Tôi thường thích uống cà phê.
Hoặc:
我通常喝咖啡。
Wǒ tōngcháng hē kāfēi.
Tôi thường uống cà phê.
9. Tóm tắt cách dùng
Có thể ghi nhớ cách dùng 原则上 như sau:
- Dùng để diễn đạt "về nguyên tắc", "theo nguyên tắc chung".
- Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, hợp đồng, doanh nghiệp, pháp luật, giáo dục và các tình huống trang trọng.
- Thường đứng ở đầu câu hoặc trước vị ngữ để làm trạng ngữ.
- Hàm ý rằng đây là quy định hoặc quan điểm chung, nhưng vẫn có thể có ngoại lệ nếu có lý do chính đáng hoặc được phê duyệt.
- Thường kết hợp với các động từ như 同意、批准、允许、禁止、接受、支持、规定、执行 để diễn đạt các quyết định hoặc chính sách theo nguyên tắc.
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm SIÊU GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ 1 VẠN QUYỂN Giáo án từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành
Last edited: