Khóa Học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu giáo trình ChineMaster quyển 1
Học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu giáo trình ChineMaster quyển 1 bài 10 tiếp tục hệ thống giáo dục và đào tạo trực tuyến của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ tại trung tâm tiếng Trung giao tiếp ChineMaster Hà Nội TPHCM Sài Gòn. Các bạn học viên chú ý theo dõi từng bài giảng trực tuyến mỗi ngày được chia sẻ trên kênh forum diễn đàn tiếng Trung hoctiengtrungonline.org này nhé. Các bạn sẽ nhận được rất nhiều giá trị thiết thực về mặt kiến thức và kinh nghiệm. Đây chính là thứ mà rất nhiều doanh nhân và những bạn trẻ đang tìm kiếm để phục vụ cho nhu cầu công việc và kinh doanh. Kiến thức của bài giảng này sẽ cung cấp thêm cho các bạn rất nhiều kết cấu ngữ pháp tiếng Trung quan trọng về định ngữ tiếng Trung, bổ ngữ tiếng Trung, trạng ngữ tiếng Trung và cách vận dụng trung tâm ngữ tiếng Trung khi nói chuyện với các đối tác Trung Quốc.
Bạn nào muốn tham gia khóa học order taobao 1688 tmall hay còn gọi là khóa học nhập hàng taobao tmall 1688 pinduoduo thì hãy đăng ký ngay trong link bên dưới nhé.
Khóa học order Taobao 1688
Để tiếp thu được nhiều kiến thức nhất trong bài giảng 10 này thì các bạn cần nhanh chóng ôn tập lại kiến thức từ bài giảng 1 đến bài giảng 9 ở ngay trong link bên dưới nhé.
Học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu giáo trình ChineMaster quyển 1 bài 1
Học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu giáo trình ChineMaster quyển 1 bài 2
Học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu giáo trình ChineMaster quyển 1 bài 3
Học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu giáo trình ChineMaster quyển 1 bài 4
Học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu giáo trình ChineMaster quyển 1 bài 5
Học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu giáo trình ChineMaster quyển 1 bài 6
Học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu giáo trình ChineMaster quyển 1 bài 7
Học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu giáo trình ChineMaster quyển 1 bài 8
Học tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu giáo trình ChineMaster quyển 1 bài 9
Các bạn học viên có những câu hỏi nào thắc mắc khi xem video bài giảng livestream bất kỳ của Thầy Vũ thì hãy để lại bình luận ở ngay bên dưới bài giảng đó nhé, hoặc các bạn có thể liên hệ trực tiếp Thầy Vũ trong các bài giảng video trên website chinemaster.com và hoctiengtrung.tv hay là hoctiengtrungonline.com nhé.
Forum diễn đàn tiếng Trung ChineMaster
Các bạn học viên chú ý cập nhập và bổ sung thêm các từ vựng tiếng Trung lĩnh vực kinh doanh buôn bán, cụ thể là các từ vựng mua hàng taobao 1688 tmall, từ vựng nhập hàng Trung Quốc tận gốc .v.v trong các link dưới nhé.
Từ vựng mua quần áo taobao 1688 tmall
Từ vựng phụ kiện thời trang taobao 1688 tmall
Từ vựng mua hàng taobao 1688 tmall
Từ vựng giày dép taobao 1688 tmall
Chương trình đào tạo trực tuyến các lớp tiếng Trung thương mại xuất nhập khẩu của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ liên tục khai giảng thêm các lớp mới, các bạn chú ý theo dõi trong link bên dưới nhé.
Khóa học tiếng Trung Thương mại
Bạn nào ở xa thì có thể tham gia khóa học tiếng Trung qua skype Thầy Vũ trực tiếp đào tạo theo bộ sách giáo trình chuyên biệt của Tác giả Nguyễn Minh Vũ.
Khóa học tiếng Trung online Skype
Các bạn hãy tải bộ gõ tiếng Trung sogou pinyin trong link bên dưới để học tiếng Trung online cùng Thầy Vũ mỗi ngày nhé.
Download bộ gõ tiếng Trung sogou
Download bộ gõ tiếng Trung về máy tính
Ngày 11/6/2022 (Em Hải)
- 每天几点你吃晚饭? Měitiān jǐ diǎn nǐ chī wǎnfàn
- 你要买新手机吗?nǐ yào mǎi xīn shǒujī ma
- 你的商店卖什么手机?nǐ de shāngdiàn mài shénme shǒujī
- 现在我不用这个工作 xiànzài wǒ bú yòng zhège gōngzuò
- 现在你在用什么手机?xiànzài nǐ zài yòng shénme shǒujī
- 现在你要什么事?xiànzài nǐ yào gàn shéne shì
- 老师的宿舍在哪儿?lǎoshī de sùshè zài nǎr
- 你要画什么画?nǐ yào huà shénme huà
- 你喜欢做什么工作?nǐ xǐhuān zuò shénme gōngzuò
- 你觉得她的英语怎么样?nǐ juéde tā de yīngyǔ zěnmeyàng
- 我觉得她的英语很一般wǒ juéde tā de yīngyǔ hěn yìbān
- 老师喜欢听什么音乐?lǎoshī xǐhuān tīng shénme yīnyuè
- 你去超市买什么东西?nǐ qù chāoshì mǎi shénme dōngxi
- 我们一块吃饭吧 wǒmen yí kuài chī fà ba
- 你收拾老师的房间吧 nǐ shōushi lǎoshī de fángjiān ba
- 你们想学开车吗?nǐmen xiǎng xué kāi chē ma
- 一般我在家看电视和听听音乐 yìbān wǒ zài jiā kàn diànshì hé tīng yīnyuè
- 我常在家上网看电影 wǒ cháng zài jiā shàng wǎng kàn diànyǐng
- 今天老师不在办公室 jīntiān lǎoshī bú zài bàngōngshì
- 我们在公司见面吧 wǒmen zài gōngsī jiànmiàn ba
- 这学期你忙吗?zhè xuéqī nǐ máng ma
- 这学期我不太忙 zhè xuéqī wǒ bú tài máng
- 一门课 yì mén kè
- 这学期你有几门课?zhè xuéqī nǐ yǒu jǐ mén kè
- 这学期我有两门课 zhè xuéqī wǒ yǒu liǎng mén kè
- 这学期你要学什么课?zhè xuéqī nǐ yào xué shénme kè
- 你对开车有兴趣吗?nǐ duì kāi chē yǒu xìngqù ma
- 你对去旅游有兴趣吗?nǐ duì qù lǚyóu yǒu xìngqù ma
- 我对她没有兴趣 wǒ duì tā méiyǒu xìngqù
- 你对这门课感兴趣吗?nǐ duì zhè mén kè gǎnxìngqù ma
- 我要学汉语,可是我没有时间 wǒ yào xué hànyǔ, kěshì wǒ méiyǒu shíjiān
- 你和老师很一样 nǐ hé lǎoshī hěn yíyàng
- 这学期你要选什么课?zhè xuéqī nǐ yào xuǎn shénme kè
- 你要选什么手机?nǐ yào xuǎn shénme shǒujī
- 你要选这个课还是那个课?nǐ yào xuǎn zhège kè háishì nàge kè
- 下星期你要去旅游吗?xià xīngqī nǐ yào qù lǚyóu ma
- 下学期你要选这个课吗?xià xuéqī nǐ yào xuǎn zhège kè ma
- 你要学什么语言?nǐ yào xué shénme yǔyán
- 语言学院 yǔyán xuéyuàn
Last edited: