Giáo trình Học tiếng Trung tìm nguồn hàng tận gốc Shopee Tiki Lazada Thầy Vũ
Học tiếng Trung tìm nguồn hàng tận gốc Shopee Tiki Lazada Bài 10 Thầy Vũ tiếp tục phát sóng trực tiếp livestream trên kênh youtube và kênh facebook của trung tâm tiếng Trung ChineMaster chuyên đào tạo trực tuyến các khóa học nhập hàng Trung Quốc tận gốc giá tận xưởng bao gồm các khóa học tiếng Trung để order taobao và khóa học nhập hàng taobao 1688 tmall không cần biết tiếng Trung. Ngoài ra, khóa học này sẽ giúp các bạn học viên nắm được một nền tảng kiến thức ngữ pháp tiếng Trung thiết yếu nhất cùng với số vốn từ vựng tiếng Trung taobao 1688 tmall đủ dùng cơ bản để có thể làm việc và giao dịch với các shop Trung Quốc trên app của alibaba. Các bạn hãy chú ý theo dõi Thầy Vũ giảng bài trong video livestream này nhé, chỗ nào các bạn xem video chưa hiểu bài thì hãy đăng câu hỏi ở ngay bên dưới bài giảng này trên forum diễn đàn tiếng Trung hoctiengtrungonline.org nhé hoặc các bạn cũng có thể đăng câu hỏi lên bất kỳ bài giảng trên website chinemaster.com hoặc là hoctiengtrung.tv hay là hoctiengtrungonline.com các bạn nhé.
Forum diễn đàn tiếng Trung ChineMaster
Các bạn ôn tập lại kiến thức ngữ pháp tiếng Trung và từ vựng tiếng Trung của bài 9 trong link dưới nhé.
Học tiếng Trung tìm nguồn hàng tận gốc Shopee Tiki Lazada Bài 9
Ngày 3/6/2022 (Anh Quốc)
- 看到眼前的画面你会怎么想?kàn dào yǎnqián de huàmiàn nǐ huì zěnme xiǎng
- 体验 tǐyàn
- 我要体验山村上的生活 wǒ yào tǐyàn shān cūn shàng de shēnghuó
- 我要这部书 wǒ yào mǎi zhè bù shū
- 山村上的蔬菜很多 shāncūn shàng de shūcài hěn duō
- 我只有三条生命 wǒ zhǐ yǒu sān tiáo shēngmìng
- 好像 hǎoxiàng
- 今年的冬天像夏天似的 jīnnián de dōngtiān xiàng xiàtiān shìde
- 她像做梦似的 tā xiàng zuò mèng shìde
- 她一直看着我,好像听不懂似的 tā yìzhí kàn zhe wǒ, hǎo xiàng tīng bù dǒng shì de
- 她还没点头同意你的意见 tā hái méi diǎn tóu tóngyì nǐ de yìjiàn
- 她不时给我打电话 tā bù shí gěi wǒ dǎ diànhuà
- 编辑员 biānjí yuán
- 你会编故事吗?nǐ huì biān gùshì ma
- 大家静静地听着我讲故事 dàjiā jìng jìng de tīng zhe wǒ jiǎng gùshì
- 我想亲眼看你们表演 wǒ xiǎng qīnyǎn kàn nǐmen biǎoyǎn
- 我家周围住着很多老奶奶 wǒ jiā zhōuwéi zhù zhe hěn duō lǎo nǎinai
- 今晚的月光很亮 jīnwǎn de yuèguāng hěn liàng
- 你要拐哪边?nǐ yào guǎi nǎ biān
- 你把咖啡洒在地上 nǐ bǎ kāfēi sǎ zài dì shàng le
- 我好像听见了月光的声音似的 wǒ hǎoxiàng tīng jiàn le yuèguāng de shēngyīn shìde
- So tu + 来 + luong tu + danh tu
- 我的办公室里有二十来个职员 wǒ de bàngōngshì lǐ yǒu èr shí lái gè zhíyuán
- 亲友 qīn yǒu
- 说服 shuōfú
- 佩服 pèifú
- 我们应该用什么说法来说服顾客?wǒmen yīnggāi yòng shénme shuōfǎ lái shuōfú gùkè
- 只有坚持才能成功 zhǐ yǒu jiānchí cái néng chénggōng
- 只有这个方法才能说服他们 zhǐ yǒu zhège fāngfǎ cái néng shuō fú tāmen
- 现在你们还通信吗?xiànzài nǐmen hái tōngxìn ma
- 我这样做是为了以后好联系你 wǒ zhèyàng zuò shì wèile yǐhòu hǎo liánxì nǐ
- 我决定找汉语老师,好快一点提高汉语水平 wǒ juédìng zhǎo hànyǔ lǎoshī, hǎo kuài yì diǎn tígāo hànyǔ shuípíng
- 我听到她的心在怦怦地跳 wǒ tīng dào tā de xīn zài pēng pēng de tiào
- 以前你写过情书吗?yǐqián nǐ xiě guò qíngshū ma
- 你发给我公司的地址吧 nǐ fā gěi wǒ gōngsī de dìzhǐ ba
- 老师叫我不应该跟陌生人说话 lǎoshī jiào wǒ bù yīnggāi gēn mòshēng rén shuō huà
- 我的母语是越南语 wǒ de mǔyǔ shì yuènán yǔ
- 月光的声音很优美 yuèguāng de shēngyīn hěn yōuměi
- 她说汉语说得流畅 tā shuō hànyǔ shuō de liúchàng
- 我觉得这份工作很吃力 wǒ juéde zhè fèn gōngzuò hěn chīlì
- 你的这个方法很吃力 nǐ de zhège fāngfǎ hěn chīlì
- 费钱 fèiqián
- 吃钱 chī qián
- 公司的职员对顾客很礼貌 gōngsī de zhíyuán duì gùkè hěn lǐmào
- 我曾经去过中国很多次 wǒ céngjīng qù guò zhōngguó hěn duō cì
- 我曾经告诉她这个事 wǒ céngjīng gàosù tā zhège shì
- 你们要提出什么问题?nǐmen yào tí chū shénme wèntí
- 现在还有谁提问题吗? Xiànzài hái yǒu shuí tí wèntí ma
- 你们提出的问题很麻烦nǐmen tí chū de wèntí hěn máfán
- 你请求老师的帮助吧 nǐ qǐngqiú lǎoshī de bāngzhù ba
- 及时 jíshí
- 好在你及时提出问题 hǎozài nǐ jíshí tí chū wèntí
- 保持联系 bǎochí liánxì
- 保持好工作 bǎochí hǎo gōngzuò
- 你把包裹送到公司的地址吧 nǐ bǎ bāoguǒ sòng dào gōngsī dìzhǐ ba
- 她去世两年前 tā qùshì liǎng nián qián
- 这些资料被保存在我的办公室里 zhè xiē zīliào bèi bǎocún zài wǒ de bàngōngshì lǐ
- 顾客不接受公司的请求 gùkè bù jiēshòu gōngsī de qǐngqiú
- 理由 lǐyóu
- 我不接受你们的理由 wǒ bù jiēshòu nǐmen de lǐyóu
- 战场 zhànchǎng
- 他们都死在战场上 tāmen dōu sǐ zài zhànchǎng shàng
- 一张桌子 yì zhāng zhuōzi
- 一张照片 yì zhāng zhàopiàn
- 她仍然很相信你 tā réngrán hěn xiāngxìn nǐ
- 新职员的人格很好 xīn zhíyuán de réngé hěn hǎo
- 前边坐着两个乞丐 qiánbiān zuò zhe liǎng gè qǐgài
- 请你怜怜我吧 qǐng nǐ lián lián wǒ ba
- 前边的乞丐很可怜 qiánbiān de qǐgài hěn kělián
- 我觉得你的职员的很可怜 wǒ juéde nǐ de zhíyuán hěn kělián
Download bộ gõ tiếng Trung sogou
Download bộ gõ tiếng Trung về máy tính
Các bạn nên tìm đọc và tham khảo bộ sách giáo trình tiếng Trung thương mại của Tác giả Nguyễn Minh Vũ để bổ sung thêm kiến thức phục vụ cho nhu cầu công việc nhé.
Bộ giáo trình tiếng Trung thương mại
Giáo trình luyện dịch tiếng Trung thương mại
Bên dưới là thông tin chi tiết về chương trình đào tạo trực tuyến khóa học tiếng Trung thương mại online cơ bản nâng cao và khóa học order taobao 1688 tmall.
Khóa học Order Taobao 1688
Khóa học tiếng Trung Thương mại
Các bạn hãy tranh thủ thời gian sớm nhất có thể để trang bị nhanh các mảng từ vựng tiếng Trung về lĩnh vực nhập hàng taobao 1688 và order taobao 1688 tmall ở ngay bên dưới nhé.
Từ vựng taobao 1688 tmall
Từ vựng tiếng Trung Quần áo Taobao 1688 Tmall
Từ vựng tiếng Trung Phụ kiện Thời trang Taobao 1688 Tmall
Từ vựng tiếng Trung Giày Dép Taobao 1688 Tmall
Last edited: