Giáo trình Hán ngữ kế toán TIẾNG TRUNG KẾ TOÁN THẦY VŨ Liệt kê từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành
Liệt kê từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành ngày 23/7/2026
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Liệt kê từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành
Bảng từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành ngày 23/7/2026
Cách dùng 记账 (jìzhàng) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. 记账 là gì?
- Chữ Hán giản thể: 记账
- Chữ Hán phồn thể: 記賬 (Đài Loan thường dùng: 記帳)
- Pinyin: jì zhàng
- Âm Hán Việt: Ký trướng
- Loại từ: Động từ; trong một số trường hợp có thể được danh từ hóa để chỉ nghiệp vụ ghi sổ kế toán.
记账 là một thuật ngữ rất quan trọng trong lĩnh vực:
- Kế toán
- Tài chính
- Kiểm toán
- Ngân hàng
- Thuế
- ERP
- Quản trị doanh nghiệp
- Bán lẻ
- Thương mại điện tử
- Logistics
Ý nghĩa cơ bản của 记账 là:
- ghi sổ
- ghi sổ kế toán
- hạch toán vào sổ
- ghi nhận kế toán
- ghi chép các khoản thu, chi, tài sản, công nợ hoặc các nghiệp vụ kinh tế vào sổ sách
Trong đời sống hằng ngày, 记账 còn có nghĩa là:
- ghi chép thu chi
- ghi lại các khoản chi tiêu
- quản lý chi tiêu cá nhân bằng cách ghi sổ
Ví dụ:
公司每天都要记账。
Pinyin: Gōngsī měitiān dōu yào jìzhàng.
Dịch: Công ty hằng ngày đều phải ghi sổ kế toán.
我每天都会记账。
Pinyin: Wǒ měitiān dōu huì jìzhàng.
Dịch: Tôi ghi chép thu chi mỗi ngày.
II. Phân tích từng chữ Hán
1. 记(記)
- Chữ Hán giản thể: 记
- Chữ Hán phồn thể: 記
- Pinyin: jì
- Âm Hán Việt: Ký
- Bộ thủ (giản thể): 讠
- Số nét: 5 nét (giản thể), 10 nét (phồn thể)
Ý nghĩa
记 có các nghĩa:
- ghi
- ghi nhớ
- ghi chép
- ghi lại
- ký chép
Ví dụ:
记录
Pinyin: Jìlù.
Dịch: Ghi chép; ghi lại.
记住
Pinyin: Jìzhù.
Dịch: Ghi nhớ.
笔记
Pinyin: Bǐjì.
Dịch: Ghi chép; vở ghi.
记账
Pinyin: Jìzhàng.
Dịch: Ghi sổ.
Trong 记账, 记 mang nghĩa ghi chép.
2. 账(賬)
- Chữ Hán giản thể: 账
- Chữ Hán phồn thể: 賬
- Pinyin: zhàng
- Âm Hán Việt: Trướng
- Bộ thủ (giản thể): 贝
- Số nét: 8 nét (giản thể), 15 nét (phồn thể)
Ý nghĩa
账 có nghĩa:
- sổ sách
- tài khoản
- khoản nợ
- sổ kế toán
- sổ thu chi
Ví dụ:
账本
Pinyin: Zhàngběn.
Dịch: Sổ kế toán.
账单
Pinyin: Zhàngdān.
Dịch: Hóa đơn; bảng kê.
账户
Pinyin: Zhànghù.
Dịch: Tài khoản.
对账
Pinyin: Duìzhàng.
Dịch: Đối chiếu sổ sách.
Trong 记账, 账 chỉ sổ kế toán hoặc sổ ghi chép tài chính.
III. Ý nghĩa của từ 记账
Ghép hai chữ:
- 记 = ghi chép.
- 账 = sổ kế toán.
=> 记账 nghĩa là:
- ghi vào sổ
- ghi sổ kế toán
- ghi nhận nghiệp vụ tài chính
- ghi chép các khoản thu, chi, công nợ hoặc biến động tài sản
Trong kế toán, 记账 là bước ghi nhận các nghiệp vụ kinh tế phát sinh vào sổ kế toán theo đúng chuẩn mực và chế độ kế toán.
IV. Đặc điểm ngữ pháp
记账 là động từ.
Có thể làm vị ngữ.
Ví dụ:
他负责记账。
Pinyin: Tā fùzé jìzhàng.
Dịch: Anh ấy phụ trách ghi sổ kế toán.
Có thể mang tân ngữ.
Ví dụ:
记账凭证。
Pinyin: Jìzhàng píngzhèng.
Dịch: Lập và ghi chứng từ kế toán.
记账数据。
Pinyin: Jìzhàng shùjù.
Dịch: Ghi nhận dữ liệu kế toán.
Có thể kết hợp với trợ từ 了.
Ví dụ:
已经记账了。
Pinyin: Yǐjīng jìzhàng le.
Dịch: Đã ghi sổ rồi.
V. Những ngữ cảnh thường dùng 记账
1. Ghi sổ kế toán doanh nghiệp
Ví dụ:
所有业务都要及时记账。
Pinyin: Suǒyǒu yèwù dōu yào jíshí jìzhàng.
Dịch: Tất cả nghiệp vụ đều phải được ghi sổ kịp thời.
2. Ghi nhận chứng từ
Ví dụ:
发票已经记账。
Pinyin: Fāpiào yǐjīng jìzhàng.
Dịch: Hóa đơn đã được ghi sổ.
3. Ghi chép thu chi cá nhân
Ví dụ:
我每天记账。
Pinyin: Wǒ měitiān jìzhàng.
Dịch: Tôi ghi chép thu chi mỗi ngày.
4. Nhà hàng hoặc cửa hàng cho nợ
Trong khẩu ngữ, 记账 còn có nghĩa là ghi nợ vào sổ, tức là chưa thanh toán ngay.
Ví dụ:
先记账,下个月一起结。
Pinyin: Xiān jìzhàng, xià gè yuè yìqǐ jié.
Dịch: Cứ ghi nợ trước, tháng sau thanh toán một lần.
5. Hệ thống ERP
Ví dụ:
系统自动记账。
Pinyin: Xìtǒng zìdòng jìzhàng.
Dịch: Hệ thống tự động ghi sổ.
VI. Các cấu trúc thường gặp
记账 + 凭证
Ví dụ:
根据凭证记账。
Pinyin: Gēnjù píngzhèng jìzhàng.
Dịch: Ghi sổ theo chứng từ.
记账 + 数据
Ví dụ:
请及时记账数据。
Pinyin: Qǐng jíshí jìzhàng shùjù.
Dịch: Vui lòng ghi nhận dữ liệu kịp thời.
自动记账
Ví dụ:
软件支持自动记账。
Pinyin: Ruǎnjiàn zhīchí zìdòng jìzhàng.
Dịch: Phần mềm hỗ trợ ghi sổ tự động.
手工记账
Ví dụ:
以前很多企业手工记账。
Pinyin: Yǐqián hěn duō qǐyè shǒugōng jìzhàng.
Dịch: Trước đây nhiều doanh nghiệp ghi sổ thủ công.
已记账
Ví dụ:
该凭证已记账。
Pinyin: Gāi píngzhèng yǐ jìzhàng.
Dịch: Chứng từ này đã được ghi sổ.
未记账
Ví dụ:
该单据未记账。
Pinyin: Gāi dānjù wèi jìzhàng.
Dịch: Chứng từ này chưa được ghi sổ.
VII. Các từ ghép và cụm từ thường gặp với 记账
- 记账凭证 (jìzhàng píngzhèng): chứng từ ghi sổ
- 记账日期 (jìzhàng rìqī): ngày ghi sổ
- 记账金额 (jìzhàng jīn'é): số tiền ghi sổ
- 记账人员 (jìzhàng rényuán): nhân viên ghi sổ
- 记账规则 (jìzhàng guīzé): quy tắc ghi sổ
- 记账科目 (jìzhàng kēmù): tài khoản kế toán dùng để ghi sổ
- 自动记账 (zìdòng jìzhàng): ghi sổ tự động
- 手工记账 (shǒugōng jìzhàng): ghi sổ thủ công
- 财务记账 (cáiwù jìzhàng): ghi sổ tài chính
- 会计记账 (kuàijì jìzhàng): ghi sổ kế toán
- 及时记账 (jíshí jìzhàng): ghi sổ kịp thời
- 已记账 (yǐ jìzhàng): đã ghi sổ
- 未记账 (wèi jìzhàng): chưa ghi sổ
- 记账成功 (jìzhàng chénggōng): ghi sổ thành công
- 记账失败 (jìzhàng shībài): ghi sổ thất bại
- 反记账 (fǎn jìzhàng): hủy ghi sổ, đảo ghi sổ (trong phần mềm kế toán)
VIII. Phân biệt 记账 với các từ gần nghĩa
1. 记账 và 入账
Đây là hai thuật ngữ rất dễ nhầm trong kế toán.
记账 là hành động ghi nghiệp vụ vào sổ kế toán.
Ví dụ:
会计正在记账。
Pinyin: Kuàijì zhèngzài jìzhàng.
Dịch: Kế toán đang ghi sổ.
入账 nhấn mạnh việc một khoản tiền, tài sản hoặc nghiệp vụ được ghi nhận vào tài khoản kế toán hoặc đã được hạch toán.
Ví dụ:
货款已经入账。
Pinyin: Huòkuǎn yǐjīng rùzhàng.
Dịch: Tiền hàng đã được ghi nhận vào tài khoản.
Tóm lại:
- 记账 = quá trình ghi sổ.
- 入账 = được đưa vào hệ thống hoặc tài khoản kế toán.
2. 记账 và 登账
登账 cũng có nghĩa là ghi sổ, nhưng mang sắc thái truyền thống, thường dùng trong kế toán thủ công hoặc trong các tài liệu cũ.
Ngày nay, 记账 được sử dụng phổ biến hơn rất nhiều.
3. 记账 và 做账
做账 là thuật ngữ phổ biến trong doanh nghiệp, nghĩa là làm công tác kế toán, bao gồm nhiều bước như thu thập chứng từ, lập chứng từ, ghi sổ, đối chiếu và lập báo cáo.
记账 chỉ là một khâu trong toàn bộ quy trình 做账.
Ví dụ:
会计每天做账。
Pinyin: Kuàijì měitiān zuòzhàng.
Dịch: Kế toán hằng ngày làm công tác kế toán.
会计每天记账。
Pinyin: Kuàijì měitiān jìzhàng.
Dịch: Kế toán hằng ngày ghi sổ.
4. 记账 và 核算
核算 nghĩa là hạch toán, tính toán và kiểm tra số liệu, phạm vi rộng hơn 记账.
记账 chỉ tập trung vào việc ghi nhận nghiệp vụ vào sổ sách.
Ví dụ:
企业需要进行成本核算。
Pinyin: Qǐyè xūyào jìnxíng chéngběn hésuàn.
Dịch: Doanh nghiệp cần tiến hành hạch toán chi phí.
IX. Những lỗi người học thường gặp
- Nhầm 记账 với 付款. 记账 là ghi nhận nghiệp vụ vào sổ kế toán, còn 付款 là hành động thanh toán tiền. Một khoản tiền có thể đã 付款 nhưng chưa 记账, hoặc đã 记账 nhưng chưa thực sự thanh toán, tùy theo phương pháp kế toán và thời điểm ghi nhận.
- Cho rằng 记账 chỉ dùng trong kế toán doanh nghiệp. Thực tế, từ này còn được dùng trong đời sống hằng ngày để chỉ việc ghi chép thu chi cá nhân hoặc ghi nợ tại cửa hàng.
- Dùng 记账 thay cho 入账 trong mọi trường hợp. Khi muốn nhấn mạnh việc tiền đã vào tài khoản hoặc đã được ghi nhận chính thức vào hệ thống kế toán, 入账 thường chính xác hơn.
X. Một số lưu ý khi sử dụng
- 记账 là thuật ngữ cơ bản trong kế toán và xuất hiện với tần suất rất cao trong các phần mềm ERP, phần mềm kế toán, hóa đơn điện tử và tài liệu nghiệp vụ.
- Trong phần mềm kế toán của Trung Quốc, các trạng thái như 未记账 (chưa ghi sổ), 已记账 (đã ghi sổ) và 反记账 (hủy ghi sổ/đảo ghi sổ) là những thuật ngữ chuẩn, dùng để quản lý vòng đời của chứng từ kế toán.
- Trong khẩu ngữ, 记账 còn có nghĩa là ghi nợ. Ví dụ, tại một cửa hàng quen, khách có thể nói 先记账 để đề nghị ghi nợ và thanh toán sau. Nghĩa này hoàn toàn khác với nghĩa chuyên ngành kế toán nhưng vẫn rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.
- Khi dịch sang tiếng Việt, cần căn cứ vào ngữ cảnh:
- Trong kế toán, 记账 thường dịch là ghi sổ kế toán, hạch toán ghi sổ hoặc ghi nhận vào sổ kế toán.
- Trong quản lý chi tiêu cá nhân, có thể dịch là ghi chép thu chi.
- Trong giao tiếp mua bán, có thể dịch là ghi nợ hoặc ghi vào sổ nợ.
Cách dùng 出库单 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. 出库单 là gì?
出库单 (Pinyin: chūkùdān) là một thuật ngữ chuyên ngành rất phổ biến trong kế toán, quản lý kho, logistics, chuỗi cung ứng, thương mại, sản xuất, ERP, xuất nhập khẩu và quản trị doanh nghiệp.
Đây là một trong những chứng từ quan trọng nhất trong hệ thống quản lý kho, dùng để ghi nhận việc hàng hóa, nguyên vật liệu, bán thành phẩm, thành phẩm, công cụ dụng cụ hoặc tài sản được xuất ra khỏi kho.
Chữ giản thể: 出库单
Chữ phồn thể: 出庫單
Pinyin: chū kù dān
Âm Hán Việt:
- 出: Xuất
- 库: Khố
- 单: Đơn
Số nét:
- 出: 5 nét
- 库: 7 nét (phồn thể: 庫, 10 nét)
- 单: 8 nét (phồn thể: 單, 12 nét)
Bộ thủ:
- 出: 凵
- 库: 广
- 单: 丷 (phồn thể: 口)
Nghĩa cơ bản của 出库单 là:
- Phiếu xuất kho.
- Chứng từ xuất kho.
- Lệnh xuất kho.
- Phiếu ghi nhận hàng xuất kho.
Ý nghĩa cốt lõi của 出库单 là:
Một chứng từ xác nhận rằng hàng hóa hoặc tài sản đã được phép và đã thực tế xuất ra khỏi kho theo đúng quy trình quản lý.
Ví dụ:
打印出库单。
In phiếu xuất kho.
填写出库单。
Điền phiếu xuất kho.
审核出库单。
Kiểm tra phiếu xuất kho.
生成出库单。
Tạo phiếu xuất kho.
II. Phân tích cấu tạo chữ Hán
1. Chữ 出
Pinyin: chū
Âm Hán Việt: Xuất
Số nét: 5 nét
Bộ thủ: 凵
Nghĩa
Chữ 出 có nghĩa là:
- Ra.
- Đi ra.
- Xuất.
- Đưa ra ngoài.
- Phát hành.
- Xuất hiện.
Ví dụ:
出去
Đi ra ngoài.
出口
Xuất khẩu.
出发
Xuất phát.
出货
Xuất hàng.
Trong 出库, chữ 出 biểu thị việc đưa hàng ra khỏi kho.
2. Chữ 库
Pinyin: kù
Âm Hán Việt: Khố
Số nét:
- Giản thể: 7 nét
- Phồn thể: 10 nét
Bộ thủ: 广
Nghĩa
库 có nghĩa là:
- Kho.
- Nhà kho.
- Kho chứa.
- Kho dữ liệu.
Ví dụ:
仓库
Nhà kho.
库存
Hàng tồn kho.
数据库
Cơ sở dữ liệu.
资料库
Kho dữ liệu.
Trong 出库, 库 chỉ kho hàng hoặc kho vật tư.
3. Chữ 单
Pinyin: dān
Âm Hán Việt: Đơn
Nghĩa
- Phiếu.
- Đơn.
- Chứng từ.
- Biểu mẫu.
Ví dụ:
订单
Đơn hàng.
付款单
Phiếu thanh toán.
收款单
Phiếu thu.
送货单
Phiếu giao hàng.
因此:
出库单
=
Phiếu xuất kho.
III. Ý nghĩa của 出库单
Ghép ba chữ:
出
Ra.
库
Kho.
单
Chứng từ.
=
Phiếu xác nhận việc xuất hàng khỏi kho.
Đây là một chứng từ rất quan trọng trong hệ thống ERP và kế toán.
Không có 出库单, doanh nghiệp thường không thể:
- Giảm tồn kho.
- Ghi nhận giá vốn hàng bán.
- Theo dõi hàng đã giao.
- Đối chiếu số lượng hàng thực tế.
- Kiểm soát tài sản xuất dùng.
IV. Đặc điểm ngữ pháp
出库单 là danh từ.
Có thể làm:
1. Chủ ngữ
Ví dụ:
出库单已经生成。
Phiếu xuất kho đã được tạo.
2. Tân ngữ
请打印出库单。
Hãy in phiếu xuất kho.
请审核出库单。
Hãy kiểm tra phiếu xuất kho.
3. Định ngữ
Ví dụ:
出库单编号。
Số phiếu xuất kho.
出库单日期。
Ngày lập phiếu xuất kho.
V. Chức năng của 出库单
Trong doanh nghiệp, 出库单 có nhiều chức năng quan trọng:
- Xác nhận hàng đã được xuất khỏi kho.
- Là căn cứ giảm số lượng tồn kho.
- Là căn cứ tính giá vốn hàng bán.
- Là căn cứ lập hóa đơn bán hàng trong nhiều trường hợp.
- Là chứng từ để đối chiếu với đơn đặt hàng và phiếu giao hàng.
- Là cơ sở để kiểm toán và kiểm kê kho.
- Theo dõi lịch sử xuất kho của từng mặt hàng.
VI. Những ngữ cảnh sử dụng phổ biến
1. Trong kho
Đây là ngữ cảnh phổ biến nhất.
Ví dụ:
仓库根据出库单发货。
Kho xuất hàng theo phiếu xuất kho.
没有出库单不能发货。
Không có phiếu xuất kho thì không được xuất hàng.
2. Trong kế toán
Ví dụ:
会计根据出库单记账。
Kế toán hạch toán theo phiếu xuất kho.
出库单作为记账凭证。
Phiếu xuất kho là căn cứ ghi sổ.
3. Trong logistics
Ví dụ:
物流公司收到出库单后安排运输。
Công ty logistics sắp xếp vận chuyển sau khi nhận phiếu xuất kho.
4. Trong ERP
Ví dụ:
ERP自动生成出库单。
Hệ thống ERP tự động tạo phiếu xuất kho.
系统已经审核出库单。
Hệ thống đã kiểm tra phiếu xuất kho.
5. Trong sản xuất
Ví dụ:
生产领料需要出库单。
Lĩnh vật tư cho sản xuất cần có phiếu xuất kho.
6. Trong thương mại
Ví dụ:
销售完成后生成出库单。
Sau khi bán hàng sẽ tạo phiếu xuất kho.
VII. Nội dung thường có trên một 出库单
Một phiếu xuất kho thông thường sẽ bao gồm:
- Số phiếu xuất kho.
- Ngày lập phiếu.
- Kho xuất.
- Bộ phận yêu cầu.
- Khách hàng.
- Nhà cung cấp (nếu xuất trả).
- Mã hàng.
- Tên hàng hóa.
- Quy cách.
- Đơn vị tính.
- Số lượng xuất.
- Đơn giá.
- Thành tiền.
- Mục đích xuất kho.
- Người lập phiếu.
- Người duyệt.
- Thủ kho.
- Người nhận hàng.
- Ghi chú.
VIII. Những cấu trúc thường gặp
1.
填写出库单
Điền phiếu xuất kho.
Ví dụ:
请填写出库单。
Hãy điền phiếu xuất kho.
2.
打印出库单
In phiếu xuất kho.
Ví dụ:
系统自动打印出库单。
Hệ thống tự động in phiếu xuất kho.
3.
审核出库单
Kiểm tra phiếu xuất kho.
Ví dụ:
财务审核出库单。
Bộ phận tài chính kiểm tra phiếu xuất kho.
4.
生成出库单
Tạo phiếu xuất kho.
Ví dụ:
ERP自动生成出库单。
ERP tự động tạo phiếu xuất kho.
5.
提交出库单
Nộp phiếu xuất kho.
Ví dụ:
今天提交所有出库单。
Hôm nay nộp tất cả phiếu xuất kho.
6.
取消出库单
Hủy phiếu xuất kho.
Ví dụ:
发现错误后取消出库单。
Sau khi phát hiện sai sót thì hủy phiếu xuất kho.
IX. Những cụm từ cố định thường gặp
Trong quản lý kho
- 出库单编号: số phiếu xuất kho.
- 出库单日期: ngày lập phiếu xuất kho.
- 出库单明细: chi tiết phiếu xuất kho.
- 出库单审核: kiểm tra phiếu xuất kho.
- 出库单打印: in phiếu xuất kho.
- 出库单作废: hủy phiếu xuất kho.
- 出库单归档: lưu hồ sơ phiếu xuất kho.
Trong ERP
- 自动生成出库单: tự động tạo phiếu xuất kho.
- 出库单状态: trạng thái phiếu xuất kho.
- 出库单审批: phê duyệt phiếu xuất kho.
- 出库单流程: quy trình phiếu xuất kho.
- 出库单模板: mẫu phiếu xuất kho.
Trong sản xuất
- 生产出库单: phiếu xuất kho sản xuất.
- 领料出库单: phiếu xuất vật tư.
- 原材料出库单: phiếu xuất nguyên vật liệu.
- 成品出库单: phiếu xuất thành phẩm.
- 半成品出库单: phiếu xuất bán thành phẩm.
Trong thương mại
- 销售出库单: phiếu xuất kho bán hàng.
- 调拨出库单: phiếu xuất kho điều chuyển.
- 退货出库单: phiếu xuất kho trả hàng.
- 借用出库单: phiếu xuất kho cho mượn.
- 样品出库单: phiếu xuất kho hàng mẫu.
X. Phân biệt 出库单 và 入库单
Đây là hai chứng từ đối lập nhau.
出库单 dùng để xác nhận hàng hóa hoặc vật tư được xuất ra khỏi kho.
Ví dụ:
仓库已经开具出库单。
Kho đã lập phiếu xuất kho.
入库单 dùng để xác nhận hàng hóa được nhập vào kho.
Ví dụ:
货物到达后填写入库单。
Sau khi hàng đến thì lập phiếu nhập kho.
Nói cách khác:
- 出库单 làm giảm số lượng tồn kho.
- 入库单 làm tăng số lượng tồn kho.
XI. Phân biệt 出库单 và 发货单
Hai chứng từ này có liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau.
出库单 là chứng từ nội bộ của doanh nghiệp, phản ánh việc hàng đã được xuất khỏi kho.
发货单 là phiếu giao hàng, dùng để xác nhận việc hàng được giao cho khách hàng hoặc đơn vị vận chuyển.
Trong nhiều doanh nghiệp, quy trình sẽ là:
- Lập đơn hàng (订单).
- Lập phiếu xuất kho (出库单).
- Xuất hàng khỏi kho.
- Lập phiếu giao hàng (发货单).
- Khách hàng ký nhận (签收).
Tuy nhiên, ở một số doanh nghiệp nhỏ, 出库单 và 发货单 có thể được kết hợp thành cùng một biểu mẫu.
XII. Phân biệt 出库单 và 领料单
领料单 là phiếu lĩnh vật tư, do bộ phận sản xuất hoặc bộ phận sử dụng lập để yêu cầu cấp phát vật tư.
出库单 là chứng từ do kho lập hoặc xác nhận sau khi đã xuất vật tư theo yêu cầu.
Thông thường, quy trình là:
- Bộ phận sản xuất lập 领料单.
- Kho kiểm tra và xuất vật tư.
- Kho lập 出库单 để ghi nhận việc xuất kho.
- Kế toán căn cứ vào 出库单 để hạch toán.
XIII. Phân biệt 出库单 và 送货单
送货单 là phiếu giao hàng, đi kèm hàng hóa trong quá trình vận chuyển đến khách hàng.
出库单 chỉ phản ánh việc hàng đã rời khỏi kho, không nhất thiết xác nhận việc khách hàng đã nhận hàng.
Một lô hàng có thể đã có 出库单 nhưng vẫn đang trên đường vận chuyển và chưa có xác nhận 签收 (ký nhận).
XIV. Những lỗi người Việt thường gặp
Một lỗi phổ biến là dịch 出库单 thành "phiếu giao hàng". Thực tế, 出库单 là phiếu xuất kho, còn 发货单 hoặc 送货单 mới là phiếu giao hàng.
Một lỗi khác là nhầm 出库单 với 领料单. 领料单 là chứng từ đề nghị cấp phát vật tư, còn 出库单 là chứng từ xác nhận việc vật tư đã thực sự được xuất khỏi kho.
Ngoài ra, nhiều người cho rằng chỉ cần có 发票 (hóa đơn) là đủ. Trong thực tế quản lý doanh nghiệp, hóa đơn, phiếu xuất kho và phiếu giao hàng là ba loại chứng từ có mục đích khác nhau. Hóa đơn dùng để ghi nhận giao dịch mua bán và nghĩa vụ thuế; 出库单 dùng để quản lý tồn kho; còn 发货单 hoặc 送货单 dùng để xác nhận quá trình giao hàng.
Cách dùng 入库单 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. 入库单 là gì?
Chữ Hán giản thể: 入库单
Chữ Hán phồn thể: 入庫單
Pinyin: rùkùdān
Âm Hán Việt: Nhập Khố Đơn
Loại từ:
- Danh từ
Tiếng Anh:
- Goods Receipt Note (GRN)
- Warehouse Receiving Note
- Stock Receipt
- Goods Receiving Form
- Inbound Receipt
- Receiving Slip
Tiếng Việt:
- Phiếu nhập kho
- Phiếu nhập hàng
- Chứng từ nhập kho
- Phiếu tiếp nhận hàng hóa vào kho
入库单 là chứng từ dùng để xác nhận rằng hàng hóa, nguyên vật liệu, thành phẩm, bán thành phẩm hoặc tài sản đã được nhập vào kho. Đây là một trong những chứng từ quan trọng nhất trong:
- Kế toán
- Quản lý kho (Warehouse Management)
- Logistics
- Xuất nhập khẩu
- Chuỗi cung ứng (Supply Chain)
- ERP
- SAP
- Oracle
- Nhà máy
- Sản xuất
- Thương mại
Sau khi hàng được kiểm nhận đầy đủ về số lượng, chất lượng và quy cách, nhân viên kho sẽ lập 入库单 để cập nhật tồn kho và làm căn cứ cho kế toán ghi nhận tài sản hoặc chi phí.
II. Cấu tạo chữ Hán
1. Chữ 入
Giản thể: 入
Phồn thể: 入
Pinyin: rù
Âm Hán Việt: Nhập
Số nét: 2 nét
Bộ thủ: 入 (Bộ Nhập)
Nghĩa của 入
- Vào
- Đi vào
- Nhập
- Đưa vào
Ví dụ:
入境
Rùjìng.
Nhập cảnh.
入口
Rùkǒu.
Lối vào.
入库
Rùkù.
Nhập kho.
2. Chữ 库(庫)
Giản thể: 库
Phồn thể: 庫
Pinyin: kù
Âm Hán Việt: Khố
Số nét:
- Giản thể: 7 nét
- Phồn thể: 10 nét
Bộ thủ: 广 (Bộ Nghiễm)
Nghĩa của 库
- Kho
- Kho hàng
- Nhà kho
- Kho dữ liệu
Ví dụ:
仓库
Cāngkù.
Kho hàng.
库存
Kùcún.
Hàng tồn kho.
入库
Rùkù.
Nhập kho.
3. Chữ 单(單)
Giản thể: 单
Phồn thể: 單
Pinyin: dān
Âm Hán Việt: Đơn
Số nét:
- Giản thể: 8 nét
- Phồn thể: 12 nét
Bộ thủ: 十
Nghĩa của 单
- Phiếu
- Đơn
- Biểu mẫu
- Chứng từ
- Danh sách
Ví dụ:
订单
Dìngdān.
Đơn đặt hàng.
发票单
Fāpiào dān.
Phiếu hóa đơn.
出库单
Chūkùdān.
Phiếu xuất kho.
入库单
Rùkùdān.
Phiếu nhập kho.
III. Ý nghĩa của 入库单
Ghép ba chữ:
入 + 库 + 单
↓
Phiếu ghi nhận việc nhập hàng vào kho
↓
Chứng từ xác nhận hàng hóa đã được tiếp nhận và lưu kho
↓
Căn cứ để cập nhật tồn kho và hạch toán kế toán
入库单 không chỉ xác nhận hàng đã vào kho mà còn là cơ sở để:
- Cập nhật số lượng tồn kho.
- Thanh toán cho nhà cung cấp (tùy quy trình).
- Đối chiếu với đơn đặt hàng.
- Đối chiếu với hóa đơn.
- Kiểm toán nội bộ.
- Truy xuất lịch sử nhập hàng.
IV. Vai trò của 入库单 trong doanh nghiệp
Trong một quy trình mua hàng thông thường, 入库单 là mắt xích kết nối giữa bộ phận mua hàng, kho và kế toán.
Quy trình phổ biến:
Đơn đặt hàng (采购订单)
↓
Nhà cung cấp giao hàng
↓
Kiểm nhận hàng hóa
↓
Lập 入库单
↓
Cập nhật tồn kho
↓
Kế toán ghi nhận hàng nhập
↓
Thanh toán cho nhà cung cấp
Nếu không có 入库单, doanh nghiệp rất khó chứng minh rằng hàng hóa đã thực sự được nhận vào kho.
V. Nội dung thường có trên một 入库单
Một phiếu nhập kho thường bao gồm các thông tin sau:
- Số phiếu nhập kho
- Ngày nhập kho
- Kho nhận hàng
- Nhà cung cấp
- Mã hàng
- Tên hàng hóa
- Quy cách
- Đơn vị tính
- Số lượng
- Đơn giá
- Thành tiền (nếu có)
- Số lô
- Số seri (nếu có)
- Người giao hàng
- Người nhận hàng
- Người kiểm tra
- Người lập phiếu
- Người phê duyệt
- Ghi chú
Trong các hệ thống ERP, mỗi 入库单 thường có một mã chứng từ riêng để tiện tra cứu.
VI. Các cách dùng phổ biến
1. 开入库单
Có nghĩa:
Lập phiếu nhập kho.
Ví dụ:
仓库已经开了入库单。
Cāngkù yǐjīng kāi le rùkùdān.
Kho đã lập phiếu nhập kho.
2. 填写入库单
Có nghĩa:
Điền phiếu nhập kho.
Ví dụ:
请先填写入库单。
Qǐng xiān tiánxiě rùkùdān.
Vui lòng điền phiếu nhập kho trước.
3. 提交入库单
Có nghĩa:
Nộp phiếu nhập kho.
Ví dụ:
请及时提交入库单。
Qǐng jíshí tíjiāo rùkùdān.
Vui lòng nộp phiếu nhập kho đúng thời hạn.
4. 审核入库单
Có nghĩa:
Kiểm tra hoặc phê duyệt phiếu nhập kho.
Ví dụ:
财务正在审核入库单。
Cáiwù zhèngzài shěnhé rùkùdān.
Bộ phận kế toán đang kiểm tra phiếu nhập kho.
5. 打印入库单
Có nghĩa:
In phiếu nhập kho.
Ví dụ:
请打印入库单。
Qǐng dǎyìn rùkùdān.
Vui lòng in phiếu nhập kho.
6. 查询入库单
Có nghĩa:
Tra cứu phiếu nhập kho.
Ví dụ:
可以在系统中查询入库单。
Kěyǐ zài xìtǒng zhōng cháxún rùkùdān.
Có thể tra cứu phiếu nhập kho trong hệ thống.
7. 作废入库单
Có nghĩa:
Hủy phiếu nhập kho.
Ví dụ:
这张入库单已经作废。
Zhè zhāng rùkùdān yǐjīng zuòfèi.
Phiếu nhập kho này đã bị hủy.
VII. Các cấu trúc ngữ pháp thường gặp
1. 入库单 + 编号
Ví dụ:
请输入入库单编号。
Qǐng shūrù rùkùdān biānhào.
Vui lòng nhập số phiếu nhập kho.
2. 根据 + 入库单
Ví dụ:
根据入库单更新库存。
Gēnjù rùkùdān gēngxīn kùcún.
Cập nhật tồn kho theo phiếu nhập kho.
3. 按照 + 入库单
Ví dụ:
按照入库单收货。
Ànzhào rùkùdān shōuhuò.
Nhận hàng theo phiếu nhập kho.
4. 入库单 + 显示
Ví dụ:
入库单显示货物已经验收。
Rùkùdān xiǎnshì huòwù yǐjīng yànshōu.
Phiếu nhập kho cho thấy hàng hóa đã được nghiệm thu.
5. 入库单 + 生成
Ví dụ:
系统自动生成入库单。
Xìtǒng zìdòng shēngchéng rùkùdān.
Hệ thống tự động tạo phiếu nhập kho.
VIII. Những từ ghép và cụm từ thường gặp
入库单号
rùkù dānhào
Số phiếu nhập kho.
入库单据
rùkù dānjù
Chứng từ nhập kho.
入库日期
rùkù rìqī
Ngày nhập kho.
入库时间
rùkù shíjiān
Thời gian nhập kho.
入库记录
rùkù jìlù
Lịch sử nhập kho.
入库明细
rùkù míngxì
Chi tiết nhập kho.
入库数量
rùkù shùliàng
Số lượng nhập kho.
入库成本
rùkù chéngběn
Chi phí hoặc giá vốn nhập kho.
入库凭证
rùkù píngzhèng
Chứng từ nhập kho.
入库管理
rùkù guǎnlǐ
Quản lý nhập kho.
入库流程
rùkù liúchéng
Quy trình nhập kho.
自动生成入库单
zìdòng shēngchéng rùkùdān
Tự động tạo phiếu nhập kho.
电子入库单
diànzǐ rùkùdān
Phiếu nhập kho điện tử.
IX. Phân biệt 入库单 với các thuật ngữ gần nghĩa
1. 入库单 và 出库单
Đây là hai chứng từ đối lập.
入库单
- Dùng khi hàng hóa được đưa vào kho.
- Làm tăng số lượng tồn kho.
Ví dụ:
今天收到货后要开入库单。
Jīntiān shōudào huò hòu yào kāi rùkùdān.
Hôm nay sau khi nhận hàng phải lập phiếu nhập kho.
出库单
- Dùng khi hàng hóa được xuất khỏi kho.
- Làm giảm số lượng tồn kho.
Ví dụ:
发货前必须填写出库单。
Fāhuò qián bìxū tiánxiě chūkùdān.
Trước khi giao hàng phải điền phiếu xuất kho.
2. 入库单 và 收货单
Hai loại chứng từ này có liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau.
收货单
- Nhấn mạnh việc tiếp nhận hàng hóa từ người giao.
- Thường được lập ngay khi hàng đến.
入库单
- Nhấn mạnh việc hàng hóa đã được nhập chính thức vào kho.
- Sau khi đã kiểm tra và xác nhận.
Ở nhiều doanh nghiệp, quy trình là:
收货单
↓
Kiểm tra số lượng và chất lượng
↓
入库单
3. 入库单 và 验收单
验收单
- Phiếu nghiệm thu.
- Xác nhận hàng hóa đạt yêu cầu về chất lượng hoặc quy cách.
入库单
- Phiếu xác nhận nhập kho.
Nhiều doanh nghiệp chỉ lập 入库单 sau khi 验收单 đã được phê duyệt.
4. 入库单 và 采购订单
采购订单 (cǎigòu dìngdān) là đơn đặt hàng do doanh nghiệp phát hành trước khi mua hàng.
入库单 được lập sau khi hàng đã được giao và nhập kho.
Thông thường:
采购订单
↓
送货
↓
验收
↓
入库单
X. Lỗi thường gặp của người học
1. Nhầm 入库单 với 入库
- 入库 là động từ hoặc danh từ chỉ hành động nhập kho.
- 入库单 là chứng từ dùng để ghi nhận việc nhập kho.
Ví dụ:
货物已经入库。
Huòwù yǐjīng rùkù.
Hàng hóa đã được nhập kho.
请保存入库单。
Qǐng bǎocún rùkùdān.
Vui lòng lưu giữ phiếu nhập kho.
2. Nhầm 入库单 với 出库单
Đây là lỗi phổ biến trong công việc kho và kế toán.
- 入库单: hàng đi vào kho.
- 出库单: hàng đi ra khỏi kho.
Dùng nhầm sẽ dẫn đến sai lệch số lượng tồn kho và hạch toán.
3. Cho rằng chỉ cần có hóa đơn là đủ
Trong thực tế, 发票 (hóa đơn) và 入库单 có chức năng khác nhau.
- 发票 là chứng từ thương mại hoặc chứng từ thuế.
- 入库单 là chứng từ quản lý kho và là căn cứ để cập nhật tồn kho.
Nhiều doanh nghiệp yêu cầu phải đối chiếu 采购订单 (đơn đặt hàng), 入库单 (phiếu nhập kho) và 发票 (hóa đơn) trước khi thực hiện thanh toán.
XI. Lưu ý khi sử dụng
- 入库单 là thuật ngữ chuyên ngành quan trọng trong quản lý kho, kế toán và logistics, chỉ phiếu nhập kho dùng để xác nhận hàng hóa đã được tiếp nhận và ghi nhận vào kho.
- Trong các hệ thống ERP như SAP, Oracle hoặc Kingdee, 入库单 thường được tạo tự động sau khi hoàn tất quy trình nhận hàng hoặc được nhân viên kho lập trực tiếp trên hệ thống.
- 入库单là căn cứ quan trọng để:
- Cập nhật tồn kho.
- Ghi nhận tài sản hoặc nguyên vật liệu.
- Đối chiếu với đơn đặt hàng và hóa đơn.
- Phục vụ kiểm toán và kiểm kê.
- Trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, sản xuất và doanh nghiệp, cần phân biệt rõ các chứng từ:
- 采购订单: Đơn đặt hàng.
- 收货单: Phiếu nhận hàng.
- 验收单: Phiếu nghiệm thu.
- 入库单: Phiếu nhập kho.
- 出库单: Phiếu xuất kho.
- 发票: Hóa đơn.
Việc hiểu đúng chức năng của từng loại chứng từ sẽ giúp sử dụng thuật ngữ tiếng Trung chính xác trong giao tiếp và công việc chuyên môn.
Cách dùng 开票 (kāipiào) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
1. 开票 là gì?
Từ vựng: 开票
Phiên âm: kāi piào
Loại từ: Động từ (动词)
Nghĩa tiếng Việt
- Xuất hóa đơn
- Lập hóa đơn
- Phát hành hóa đơn
- Viết hóa đơn
- Cấp hóa đơn
- Phát hành chứng từ hóa đơn
Tiếng Anh
- to issue an invoice
- to issue a VAT invoice
- to invoice
- to create an invoice
- to bill
- to issue a tax invoice
开票 là một động từ rất phổ biến trong:
- Kế toán
- Tài chính
- Thuế
- Logistics
- Xuất nhập khẩu
- ERP
- SAP
- Oracle
- Kingdee (金蝶)
- Yonyou (用友)
- Thương mại điện tử
- Mua bán hàng hóa
- Quản trị doanh nghiệp
Ý nghĩa cốt lõi của 开票 là:
Lập hoặc phát hành một hóa đơn hợp lệ theo quy định để ghi nhận giao dịch mua bán hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ.
Ví dụ:
请今天开票。
Qǐng jīntiān kāipiào.
Vui lòng xuất hóa đơn hôm nay.
2. Phân tích từng chữ
开 (kāi)
Nghĩa
Trong đời sống thông thường, 开 có nhiều nghĩa:
- Mở
- Bật
- Khai
- Bắt đầu
Trong lĩnh vực kế toán và thuế, 开 mang nghĩa:
- Lập
- Phát hành
- Cấp
Ví dụ:
开发票
Kāi fāpiào.
Xuất hóa đơn.
开收据
Kāi shōujù.
Lập biên lai.
开证明
Kāi zhèngmíng.
Cấp giấy chứng nhận.
Ở đây, 开 không còn nghĩa là "mở", mà là phát hành một chứng từ hợp pháp.
票 (piào)
Nghĩa
- Vé
- Phiếu
- Chứng từ
- Hóa đơn (tùy ngữ cảnh)
Ví dụ:
发票
Fāpiào.
Hóa đơn.
票据
Piàojù.
Chứng từ.
税票
Shuìpiào.
Chứng từ thuế.
Trong 开票, chữ 票 thường được hiểu là 发票 (hóa đơn).
3. Ý nghĩa thực sự của 开票
Nhiều người mới học dịch 开票 là "mở phiếu", nhưng đây là cách hiểu không đúng.
Trong lĩnh vực thương mại và kế toán, 开票 có nghĩa là:
- Lập hóa đơn.
- Xuất hóa đơn.
- Phát hành hóa đơn.
- Tạo hóa đơn điện tử hoặc hóa đơn giấy theo quy định.
Việc 开票 là một bước quan trọng sau khi:
- Giao hàng.
- Hoàn thành dịch vụ.
- Nhận thanh toán (tùy quy trình).
- Theo yêu cầu của khách hàng.
- Theo quy định của cơ quan thuế.
4. Khi nào sử dụng 开票?
Sau khi bán hàng
Ví dụ:
货物已经发出,可以开票了。
Huòwù yǐjīng fāchū, kěyǐ kāipiào le.
Hàng đã được gửi đi, có thể xuất hóa đơn rồi.
Sau khi hoàn thành dịch vụ
Ví dụ:
服务完成以后再开票。
Fúwù wánchéng yǐhòu zài kāipiào.
Sau khi hoàn thành dịch vụ mới xuất hóa đơn.
Theo yêu cầu của khách hàng
Ví dụ:
客户要求今天开票。
Kèhù yāoqiú jīntiān kāipiào.
Khách hàng yêu cầu xuất hóa đơn hôm nay.
Theo quy định của hợp đồng
Ví dụ:
合同规定付款后开票。
Hétóng guīdìng fùkuǎn hòu kāipiào.
Hợp đồng quy định xuất hóa đơn sau khi thanh toán.
5. Các cấu trúc thường gặp
开票
Ví dụ:
今天可以开票。
Jīntiān kěyǐ kāipiào.
Hôm nay có thể xuất hóa đơn.
给……开票
Ví dụ:
给客户开票。
Gěi kèhù kāipiào.
Xuất hóa đơn cho khách hàng.
为……开票
Ví dụ:
为客户开票。
Wèi kèhù kāipiào.
Xuất hóa đơn cho khách hàng.
开具发票
Ví dụ:
请开具发票。
Qǐng kāijù fāpiào.
Vui lòng lập hóa đơn.
开具发票 trang trọng hơn 开票.
申请开票
Ví dụ:
客户已经申请开票。
Kèhù yǐjīng shēnqǐng kāipiào.
Khách hàng đã yêu cầu xuất hóa đơn.
完成开票
Ví dụ:
已经完成开票。
Yǐjīng wánchéng kāipiào.
Đã hoàn tất việc xuất hóa đơn.
6. Các cụm từ thường gặp
开票申请
Kāipiào shēnqǐng.
Yêu cầu xuất hóa đơn.
开票信息
Kāipiào xìnxī.
Thông tin xuất hóa đơn.
开票资料
Kāipiào zīliào.
Hồ sơ hoặc thông tin để xuất hóa đơn.
开票日期
Kāipiào rìqī.
Ngày xuất hóa đơn.
开票金额
Kāipiào jīn'é.
Giá trị hóa đơn.
开票税率
Kāipiào shuìlǜ.
Thuế suất trên hóa đơn.
开票系统
Kāipiào xìtǒng.
Hệ thống xuất hóa đơn.
开票记录
Kāipiào jìlù.
Lịch sử xuất hóa đơn.
开票成功
Kāipiào chénggōng.
Xuất hóa đơn thành công.
开票失败
Kāipiào shībài.
Xuất hóa đơn thất bại.
7. Các động từ thường đi với 开票
申请开票
Shēnqǐng kāipiào.
Yêu cầu xuất hóa đơn.
确认开票
Quèrèn kāipiào.
Xác nhận việc xuất hóa đơn.
完成开票
Wánchéng kāipiào.
Hoàn tất việc xuất hóa đơn.
取消开票
Qǔxiāo kāipiào.
Hủy yêu cầu xuất hóa đơn.
延期开票
Yánqī kāipiào.
Hoãn việc xuất hóa đơn.
拒绝开票
Jùjué kāipiào.
Từ chối xuất hóa đơn.
重新开票
Chóngxīn kāipiào.
Xuất hóa đơn lại.
补开票
Bǔ kāipiào.
Xuất bổ sung hóa đơn.
8. Phân biệt 开票 với các từ gần nghĩa
开票 và 开具发票
Hai cách nói này có nghĩa gần như giống nhau.
Ví dụ:
请开票。
Qǐng kāipiào.
Vui lòng xuất hóa đơn.
请开具发票。
Qǐng kāijù fāpiào.
Vui lòng lập hóa đơn.
Khác biệt:
- 开票 là cách nói ngắn gọn, rất phổ biến trong giao tiếp công việc.
- 开具发票 trang trọng hơn, thường xuất hiện trong văn bản, hợp đồng, quy định hoặc công văn.
开票 và 开收据
开票
Lập hóa đơn có giá trị pháp lý và thuế.
Ví dụ:
请开发票。
Qǐng kāi fāpiào.
Vui lòng xuất hóa đơn.
开收据
Lập biên lai nhận tiền hoặc xác nhận đã nhận một khoản tiền.
Ví dụ:
请开收据。
Qǐng kāi shōujù.
Vui lòng lập biên lai.
开票 và 作废发票
开票
Lập hóa đơn mới.
作废发票
Hủy hóa đơn.
Ví dụ:
这张发票已经作废。
Zhè zhāng fāpiào yǐjīng zuòfèi.
Hóa đơn này đã bị hủy.
开票 và 红字发票
开票
Có thể chỉ việc lập hóa đơn thông thường hoặc hóa đơn điều chỉnh, tùy theo ngữ cảnh.
开红字发票
Chỉ rõ việc lập hóa đơn đỏ để điều chỉnh hoặc giảm giá trị của hóa đơn đã phát hành trước đó.
Ví dụ:
需要开红字发票。
Xūyào kāi hóngzì fāpiào.
Cần lập hóa đơn đỏ.
9. Những lỗi người học thường gặp
Dịch 开票 là "mở phiếu"
Đây là cách dịch theo nghĩa đen và không phù hợp trong nghiệp vụ kế toán.
Nên dịch là:
- Xuất hóa đơn.
- Lập hóa đơn.
- Phát hành hóa đơn.
Nhầm 开票 với 收款
开票 là lập hóa đơn.
收款 là nhận tiền.
Hai nghiệp vụ này có thể diễn ra cùng ngày hoặc khác ngày, tùy quy trình kinh doanh.
Ví dụ:
先开票,再收款。
Xiān kāipiào, zài shōukuǎn.
Xuất hóa đơn trước, sau đó mới thu tiền.
Cho rằng 开票 luôn diễn ra sau khi nhận tiền
Trong thực tế, trình tự có thể khác nhau:
- Giao hàng → Xuất hóa đơn → Thu tiền.
- Thu tiền → Xuất hóa đơn.
- Xuất hóa đơn → Giao hàng.
- Giao hàng → Thu tiền → Xuất hóa đơn.
Tùy theo hợp đồng, quy định của doanh nghiệp và quy định về thuế.
10. Bốn mươi mẫu câu với 开票
- 请今天开票。
Qǐng jīntiān kāipiào.
Vui lòng xuất hóa đơn hôm nay. - 客户要求马上开票。
Kèhù yāoqiú mǎshàng kāipiào.
Khách hàng yêu cầu xuất hóa đơn ngay. - 我们已经完成开票。
Wǒmen yǐjīng wánchéng kāipiào.
Chúng tôi đã hoàn tất việc xuất hóa đơn. - 请先确认开票信息。
Qǐng xiān quèrèn kāipiào xìnxī.
Vui lòng xác nhận trước thông tin xuất hóa đơn. - 开票前请核对客户名称。
Kāipiào qián qǐng héduì kèhù míngchēng.
Trước khi xuất hóa đơn, vui lòng đối chiếu tên khách hàng. - 请填写开票资料。
Qǐng tiánxiě kāipiào zīliào.
Vui lòng điền thông tin xuất hóa đơn. - 财务部负责开票。
Cáiwù bù fùzé kāipiào.
Phòng tài chính chịu trách nhiệm xuất hóa đơn. - 今天不能开票。
Jīntiān bùnéng kāipiào.
Hôm nay không thể xuất hóa đơn. - 系统已经自动开票。
Xìtǒng yǐjīng zìdòng kāipiào.
Hệ thống đã tự động xuất hóa đơn. - 请尽快开票。
Qǐng jǐnkuài kāipiào.
Vui lòng xuất hóa đơn sớm. - 客户已经申请开票。
Kèhù yǐjīng shēnqǐng kāipiào.
Khách hàng đã yêu cầu xuất hóa đơn. - 我们会按照合同开票。
Wǒmen huì ànzhào hétóng kāipiào.
Chúng tôi sẽ xuất hóa đơn theo hợp đồng. - 请不要重复开票。
Qǐng búyào chóngfù kāipiào.
Vui lòng không xuất hóa đơn trùng lặp. - 开票金额必须正确。
Kāipiào jīn'é bìxū zhèngquè.
Giá trị hóa đơn phải chính xác. - 请确认开票日期。
Qǐng quèrèn kāipiào rìqī.
Vui lòng xác nhận ngày xuất hóa đơn. - 我们已经收到开票申请。
Wǒmen yǐjīng shōudào kāipiào shēnqǐng.
Chúng tôi đã nhận được yêu cầu xuất hóa đơn. - 开票成功后系统会发送邮件。
Kāipiào chénggōng hòu xìtǒng huì fāsòng yóujiàn.
Sau khi xuất hóa đơn thành công, hệ thống sẽ gửi thư điện tử. - 请检查开票税率。
Qǐng jiǎnchá kāipiào shuìlǜ.
Vui lòng kiểm tra thuế suất trên hóa đơn. - 公司规定当天开票。
Gōngsī guīdìng dàngtiān kāipiào.
Công ty quy định xuất hóa đơn ngay trong ngày. - 请根据订单开票。
Qǐng gēnjù dìngdān kāipiào.
Vui lòng xuất hóa đơn theo đơn hàng. - 客户取消了开票申请。
Kèhù qǔxiāo le kāipiào shēnqǐng.
Khách hàng đã hủy yêu cầu xuất hóa đơn. - 请为这笔订单开票。
Qǐng wèi zhè bǐ dìngdān kāipiào.
Vui lòng xuất hóa đơn cho đơn hàng này. - 开票完成后请通知客户。
Kāipiào wánchéng hòu qǐng tōngzhī kèhù.
Sau khi xuất hóa đơn xong, vui lòng thông báo cho khách hàng. - 请上传开票记录。
Qǐng shàngchuán kāipiào jìlù.
Vui lòng tải lên lịch sử xuất hóa đơn. - 系统提示开票失败。
Xìtǒng tíshì kāipiào shībài.
Hệ thống thông báo xuất hóa đơn thất bại. - 请重新开票。
Qǐng chóngxīn kāipiào.
Vui lòng xuất hóa đơn lại. - 客户要求延期开票。
Kèhù yāoqiú yánqī kāipiào.
Khách hàng yêu cầu hoãn việc xuất hóa đơn. - 开票完成以后请归档。
Kāipiào wánchéng yǐhòu qǐng guīdàng.
Sau khi xuất hóa đơn xong, vui lòng lưu trữ hồ sơ. - 请确认开票抬头。
Qǐng quèrèn kāipiào táitóu.
Vui lòng xác nhận tên đơn vị trên hóa đơn. - 我们需要修改开票信息。
Wǒmen xūyào xiūgǎi kāipiào xìnxī.
Chúng tôi cần sửa thông tin xuất hóa đơn. - 开票之前请确认税号。
Kāipiào zhīqián qǐng quèrèn shuìhào.
Trước khi xuất hóa đơn, vui lòng xác nhận mã số thuế. - 请将开票资料发送给财务部。
Qǐng jiāng kāipiào zīliào fāsòng gěi cáiwù bù.
Vui lòng gửi thông tin xuất hóa đơn cho phòng tài chính. - 开票信息已经录入系统。
Kāipiào xìnxī yǐjīng lùrù xìtǒng.
Thông tin xuất hóa đơn đã được nhập vào hệ thống. - 公司每天统一开票。
Gōngsī měitiān tǒngyī kāipiào.
Công ty xuất hóa đơn tập trung mỗi ngày. - 请确认是否需要开票。
Qǐng quèrèn shìfǒu xūyào kāipiào.
Vui lòng xác nhận có cần xuất hóa đơn hay không. - 财务人员正在开票。
Cáiwù rényuán zhèngzài kāipiào.
Nhân viên tài chính đang xuất hóa đơn. - 开票完成后才能报销。
Kāipiào wánchéng hòu cáinéng bàoxiāo.
Chỉ sau khi xuất hóa đơn xong mới có thể thanh toán hoặc quyết toán chi phí. - 请保存开票记录。
Qǐng bǎocún kāipiào jìlù.
Vui lòng lưu giữ lịch sử xuất hóa đơn. - 公司已经完成本月所有开票工作。
Gōngsī yǐjīng wánchéng běn yuè suǒyǒu kāipiào gōngzuò.
Công ty đã hoàn thành toàn bộ công việc xuất hóa đơn trong tháng này. - 开票是财务、税务和销售流程中的重要环节。
Kāipiào shì cáiwù, shuìwù hé xiāoshòu liúchéng zhōng de zhòngyào huánjié.
Xuất hóa đơn là một khâu quan trọng trong quy trình tài chính, thuế và bán hàng của doanh nghiệp.
Cách dùng 保存 (bǎocún) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
Giới thiệu
保存 là một động từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, có nghĩa là bảo quản, lưu giữ, lưu lại, cất giữ hoặc giữ nguyên một trạng thái nào đó. Đây là từ được sử dụng với tần suất rất cao trong đời sống hằng ngày cũng như trong các lĩnh vực công nghệ thông tin, văn phòng, kế toán, tài chính, y học, khoa học, bảo tàng, thư viện, thương mại điện tử và logistics.
Trong thời đại số, 保存 còn là một trong những từ xuất hiện nhiều nhất trên máy tính, điện thoại di động và các phần mềm, với nghĩa là lưu tệp, lưu dữ liệu hoặc lưu cài đặt.
Phiên âm: bǎocún
Loại từ:
- Động từ
Danh từ (rất hiếm, chủ yếu trong thuật ngữ chuyên ngành)
Nghĩa tiếng Việt:
- Bảo quản
- Lưu giữ
- Lưu lại
- Giữ gìn
- Cất giữ
- Lưu trữ (trong một số ngữ cảnh)
- Save (trong tin học)
Tiếng Anh:
- save
- keep
- preserve
- store
- retain
- conserve
I. Cấu tạo của từ 保存
保 (bǎo)
Chữ 保 mang ý nghĩa:
- Bảo vệ
- Giữ gìn
- Duy trì
- Đảm bảo
- Che chở
Ví dụ:
保护
bǎohù
Bảo vệ.
保持
bǎochí
Duy trì.
保密
bǎomì
Giữ bí mật.
保证
bǎozhèng
Đảm bảo.
保险
bǎoxiǎn
Bảo hiểm.
Điểm chung của chữ 保 là đều mang ý nghĩa giữ cho không bị mất, không bị hỏng hoặc không bị thay đổi.
存 (cún)
Chữ 存 mang ý nghĩa:
- Cất
- Tồn tại
- Lưu
- Gửi
- Để lại
Ví dụ:
存在
cúnzài
Tồn tại.
存款
cúnkuǎn
Tiền gửi.
存钱
cún qián
Gửi tiền, tiết kiệm tiền.
库存
kùcún
Hàng tồn kho.
生存
shēngcún
Sinh tồn.
Ý nghĩa trung tâm của 存 là để lại và tiếp tục tồn tại.
Kết hợp lại:
保存
= Giữ lại để tiếp tục tồn tại.
= Lưu giữ cẩn thận.
= Bảo quản.
II. Ý nghĩa của 保存
Nghĩa thứ nhất: Lưu dữ liệu
Đây là cách dùng phổ biến nhất hiện nay.
Khi làm việc với máy tính, điện thoại hoặc các phần mềm, 保存 có nghĩa là lưu dữ liệu.
Ví dụ:
请先保存文件。
Qǐng xiān bǎocún wénjiàn.
Vui lòng lưu tệp trước.
别忘了保存。
Bié wàng le bǎocún.
Đừng quên lưu.
文件已经保存成功。
Wénjiàn yǐjīng bǎocún chénggōng.
Tệp đã được lưu thành công.
系统自动保存。
Xìtǒng zìdòng bǎocún.
Hệ thống tự động lưu.
请保存修改内容。
Qǐng bǎocún xiūgǎi nèiróng.
Vui lòng lưu các nội dung đã chỉnh sửa.
Nghĩa thứ hai: Bảo quản
Đây là nghĩa truyền thống của 保存.
Có nghĩa là giữ cho đồ vật không bị hư hỏng hoặc biến chất.
Ví dụ:
请保存好这些文件。
Qǐng bǎocún hǎo zhèxiē wénjiàn.
Vui lòng bảo quản tốt những tài liệu này.
食品需要低温保存。
Shípǐn xūyào dīwēn bǎocún.
Thực phẩm cần được bảo quản ở nhiệt độ thấp.
药品必须冷藏保存。
Yàopǐn bìxū lěngcáng bǎocún.
Thuốc phải được bảo quản trong điều kiện lạnh.
水果可以保存一个星期。
Shuǐguǒ kěyǐ bǎocún yí gè xīngqī.
Trái cây có thể bảo quản trong một tuần.
Nghĩa thứ ba: Lưu giữ
Có nghĩa là giữ lại để sử dụng sau này.
Ví dụ:
请保存好发票。
Qǐng bǎocún hǎo fāpiào.
Vui lòng giữ kỹ hóa đơn.
保存合同。
Bǎocún hétong.
Lưu giữ hợp đồng.
保存收据。
Bǎocún shōujù.
Lưu giữ biên lai.
保存证据。
Bǎocún zhèngjù.
Lưu giữ chứng cứ.
保存资料。
Bǎocún zīliào.
Lưu giữ tài liệu.
Nghĩa thứ tư: Giữ nguyên
Diễn tả việc duy trì nguyên trạng.
Ví dụ:
保存原样。
Bǎocún yuányàng.
Giữ nguyên hiện trạng.
保存完整。
Bǎocún wánzhěng.
Giữ nguyên vẹn.
保存历史建筑。
Bǎocún lìshǐ jiànzhù.
Bảo tồn các công trình lịch sử.
保存传统文化。
Bǎocún chuántǒng wénhuà.
Bảo tồn văn hóa truyền thống.
III. Đặc điểm ngữ pháp của 保存
保存 là động từ ngoại động từ, nghĩa là thường cần có tân ngữ.
Cấu trúc cơ bản:
Chủ ngữ + 保存 + Tân ngữ
Ví dụ:
请保存文件。
Qǐng bǎocún wénjiàn.
Vui lòng lưu tệp.
公司保存客户资料。
Gōngsī bǎocún kèhù zīliào.
Công ty lưu giữ thông tin khách hàng.
银行保存交易记录。
Yínháng bǎocún jiāoyì jìlù.
Ngân hàng lưu giữ lịch sử giao dịch.
IV. Các cấu trúc thường gặp
保存 + 文件
Ví dụ:
保存文件。
Bǎocún wénjiàn.
Lưu tệp.
保存图片。
Bǎocún túpiàn.
Lưu hình ảnh.
保存视频。
Bǎocún shìpín.
Lưu video.
保存照片。
Bǎocún zhàopiàn.
Lưu ảnh.
保存数据。
Bǎocún shùjù.
Lưu dữ liệu.
保存记录。
Bǎocún jìlù.
Lưu lịch sử.
保存 + 实物
保存食品
Bǎocún shípǐn.
Bảo quản thực phẩm.
保存药品
Bǎocún yàopǐn.
Bảo quản thuốc.
保存样品
Bǎocún yàngpǐn.
Bảo quản mẫu vật.
保存标本
Bǎocún biāoběn.
Bảo quản tiêu bản.
保存 + Tài liệu
保存档案
Bǎocún dàng'àn.
Lưu trữ hồ sơ.
保存资料
Bǎocún zīliào.
Lưu tài liệu.
保存合同
Bǎocún hétong.
Lưu hợp đồng.
保存证据
Bǎocún zhèngjù.
Lưu giữ chứng cứ.
保存 + Thời gian
可以保存三个月。
Kěyǐ bǎocún sān gè yuè.
Có thể bảo quản trong ba tháng.
能够保存很久。
Nénggòu bǎocún hěn jiǔ.
Có thể lưu giữ trong thời gian dài.
V. Các cụm từ thường gặp với 保存
保存文件
Lưu tệp.
保存图片
Lưu hình ảnh.
保存视频
Lưu video.
保存照片
Lưu ảnh.
保存数据
Lưu dữ liệu.
保存资料
Lưu tài liệu.
保存合同
Lưu hợp đồng.
保存发票
Lưu hóa đơn.
保存收据
Lưu biên lai.
保存证据
Lưu giữ chứng cứ.
保存记录
Lưu lịch sử.
保存密码
Lưu mật khẩu.
保存设置
Lưu cài đặt.
保存成功
Lưu thành công.
保存失败
Lưu thất bại.
保存期限
Thời hạn bảo quản.
保存方法
Phương pháp bảo quản.
保存环境
Môi trường bảo quản.
VI. Phân biệt 保存 với các từ gần nghĩa
保存 và 保管
Đây là hai từ rất dễ nhầm.
保存 nhấn mạnh giữ cho đối tượng vẫn tồn tại, nguyên vẹn hoặc có thể sử dụng về sau. Đối tượng có thể là dữ liệu, tài liệu, thực phẩm, văn hóa, hình ảnh, hồ sơ...
Ví dụ:
请保存好这份合同。
Qǐng bǎocún hǎo zhè fèn hétong.
Vui lòng lưu giữ cẩn thận bản hợp đồng này.
保管 nhấn mạnh trông coi, cất giữ hộ hoặc chịu trách nhiệm quản lý một vật.
Ví dụ:
请帮我保管一下钱包。
Qǐng bāng wǒ bǎoguǎn yíxià qiánbāo.
Vui lòng giữ giúp tôi chiếc ví.
Trong ví dụ này, 保管 thể hiện trách nhiệm quản lý hộ tài sản.
保存 và 储存
保存 là khái niệm rộng, bao gồm cả việc lưu dữ liệu, lưu tài liệu, bảo quản thực phẩm và bảo tồn hiện vật.
储存 nhấn mạnh cất giữ hoặc tích trữ một lượng lớn vật chất hoặc dữ liệu để sử dụng sau này.
Ví dụ:
仓库储存了很多货物。
Cāngkù chǔcún le hěn duō huòwù.
Kho đã lưu trữ rất nhiều hàng hóa.
Không thể thay 保存 bằng 储存 trong câu:
请保存文件。
Vì ở đây nói về thao tác "lưu tệp", không phải "tích trữ".
保存 và 保留
保存 nhấn mạnh việc giữ gìn để không bị hư hỏng hoặc mất đi.
保留 nhấn mạnh giữ lại, không xóa, không loại bỏ hoặc không thay đổi.
Ví dụ:
请保留原件。
Qǐng bǎoliú yuánjiàn.
Vui lòng giữ lại bản gốc.
请保存原件。
Qǐng bǎocún yuánjiàn.
Vui lòng bảo quản bản gốc.
Hai câu đều đúng nhưng sắc thái khác nhau. 保留 nhấn mạnh "không bỏ đi", còn 保存 nhấn mạnh "giữ gìn cẩn thận".
保存 và 存
Trong lĩnh vực công nghệ, 保存 và 存 đôi khi đều được dịch là "lưu". Tuy nhiên:
- 保存 là cách nói đầy đủ, trang trọng và phổ biến trên giao diện phần mềm.
- 存 thường xuất hiện trong khẩu ngữ hoặc trong các tổ hợp như 存文件 (lưu tệp), nhưng đứng một mình ít trang trọng hơn.
Ví dụ:
请先保存文件。
Qǐng xiān bǎocún wénjiàn.
Vui lòng lưu tệp trước.
VII. Các từ ghép thường gặp với 保存
保存完好
Bǎocún wánhǎo.
Được bảo quản nguyên vẹn.
保存完整
Bǎocún wánzhěng.
Được giữ nguyên đầy đủ.
保存状态
Bǎocún zhuàngtài.
Trạng thái lưu.
保存位置
Bǎocún wèizhì.
Vị trí lưu.
保存路径
Bǎocún lùjìng.
Đường dẫn lưu.
保存格式
Bǎocún géshì.
Định dạng lưu.
保存时间
Bǎocún shíjiān.
Thời gian lưu.
保存空间
Bǎocún kōngjiān.
Không gian lưu trữ.
VIII. Lỗi thường gặp của người học
Một lỗi phổ biến là dùng 保存 thay cho 保管 khi nhờ người khác giữ hộ đồ.
Ví dụ:
请保存我的包。
Câu này không tự nhiên trong ngữ cảnh nhờ người khác trông giúp túi xách. Cách nói phù hợp là:
请帮我保管一下我的包。
Qǐng bāng wǒ bǎoguǎn yíxià wǒ de bāo.
Vui lòng giữ giúp tôi chiếc túi.
Ngược lại, khi nói đến thao tác trên máy tính hoặc điện thoại, phải dùng 保存, không dùng 保管.
Ví dụ:
请保存文件。
Qǐng bǎocún wénjiàn.
Vui lòng lưu tệp.
Không nên nói:
请保管文件。
Nếu ý muốn diễn đạt là thao tác nhấn nút "Lưu" trên máy tính.
Tóm tắt
保存 là động từ mang nghĩa lưu giữ, bảo quản, cất giữ hoặc lưu lại để đối tượng không bị mất, hư hỏng hoặc có thể tiếp tục sử dụng trong tương lai. Từ này có phạm vi sử dụng rất rộng, từ việc lưu dữ liệu trên máy tính, bảo quản thực phẩm, lưu giữ hợp đồng, hóa đơn, chứng cứ cho đến bảo tồn di sản văn hóa. So với các từ gần nghĩa như 保管、储存、保留, 保存 nhấn mạnh việc giữ gìn để duy trì trạng thái hoặc giá trị của đối tượng, vì vậy đây là từ được sử dụng phổ biến nhất trong cả giao tiếp hằng ngày và văn bản chuyên ngành.
出库 (chūkù) là gì?
出库 (chūkù) là một động từ ly hợp kiêm danh từ nghiệp vụ, có nghĩa là:
- Xuất kho
- Đưa hàng ra khỏi kho
- Thực hiện nghiệp vụ xuất kho
- Ghi nhận việc hàng hóa rời khỏi kho
Đây là một trong những thuật ngữ quan trọng và được sử dụng nhiều nhất trong:
- Kế toán
- Kiểm toán
- Quản lý kho
- Logistics
- Chuỗi cung ứng
- Xuất nhập khẩu
- Thương mại điện tử
- ERP (SAP, Oracle, Kingdee, Yonyou...)
- Doanh nghiệp sản xuất
- Bán buôn
- Bán lẻ
- Nhà máy
Trong doanh nghiệp, 出库 chỉ việc hàng hóa, nguyên vật liệu, bán thành phẩm hoặc thành phẩm được lấy ra khỏi kho theo một chứng từ hợp lệ. Sau khi xuất kho, số lượng tồn kho sẽ giảm và hệ thống kế toán, quản lý kho sẽ cập nhật số liệu tương ứng.
Ví dụ:
货物已经出库。
Huòwù yǐjīng chūkù.
Hàng hóa đã được xuất kho.
I. Phân tích cấu tạo từ
出 (chū)
Nghĩa:
- Ra
- Đi ra
- Đưa ra
- Xuất
Ví dụ:
出去
chūqù
Đi ra ngoài.
出口
chūkǒu
Xuất khẩu.
出门
chūmén
Ra khỏi nhà.
出发
chūfā
Khởi hành.
Trong 出库, 出 mang nghĩa đưa ra khỏi.
库 (kù)
Nghĩa:
- Kho
- Nhà kho
- Kho chứa
- Kho dữ liệu (tùy ngữ cảnh)
Ví dụ:
仓库
cāngkù
Nhà kho.
国库
guókù
Kho bạc nhà nước.
库存
kùcún
Hàng tồn kho.
数据库
shùjùkù
Cơ sở dữ liệu.
Trong 出库, 库 mang nghĩa kho hàng.
Do đó:
出库 = đưa hàng ra khỏi kho.
II. Ý nghĩa của 出库
1. Xuất hàng khỏi kho
Đây là nghĩa phổ biến nhất.
Ví dụ:
今天要出库五百件产品。
Jīntiān yào chūkù wǔbǎi jiàn chǎnpǐn.
Hôm nay cần xuất kho năm trăm sản phẩm.
2. Hoàn tất nghiệp vụ xuất kho
Trong ERP và phần mềm quản lý kho, 出库 còn chỉ trạng thái nghiệp vụ.
Ví dụ:
订单已经出库。
Dìngdān yǐjīng chūkù.
Đơn hàng đã được xuất kho.
Điều này có nghĩa:
- Kho đã lấy hàng.
- Hệ thống đã xác nhận xuất kho.
- Tồn kho đã giảm.
3. Giao hàng
Trong nhiều tình huống thương mại điện tử, sau khi 出库, hàng sẽ được bàn giao cho đơn vị vận chuyển.
Ví dụ:
商品已经出库,正在运输。
Shāngpǐn yǐjīng chūkù, zhèngzài yùnshū.
Sản phẩm đã xuất kho và đang được vận chuyển.
III. Từ loại
1. Là động từ
Ví dụ:
今天下午出库。
Jīntiān xiàwǔ chūkù.
Chiều nay xuất kho.
公司已经出库了。
Gōngsī yǐjīng chūkù le.
Công ty đã hoàn tất việc xuất kho.
2. Là danh từ nghiệp vụ
Ví dụ:
出库时间
Chūkù shíjiān.
Thời gian xuất kho.
出库数量
Chūkù shùliàng.
Số lượng xuất kho.
出库记录
Chūkù jìlù.
Lịch sử xuất kho.
IV. Những trường hợp cần 出库
1. Bán hàng
Khách đặt hàng.
Kho xuất hàng.
Ví dụ:
客户付款后马上出库。
Kèhù fùkuǎn hòu mǎshàng chūkù.
Sau khi khách thanh toán thì xuất kho ngay.
2. Giao hàng
Ví dụ:
今天安排出库。
Jīntiān ānpái chūkù.
Hôm nay sắp xếp xuất kho.
3. Xuất nguyên liệu
Ví dụ:
生产部门申请出库。
Shēngchǎn bùmén shēnqǐng chūkù.
Bộ phận sản xuất yêu cầu xuất kho.
4. Điều chuyển kho
Ví dụ:
仓库之间出库。
Cāngkù zhījiān chūkù.
Xuất kho để điều chuyển giữa các kho.
5. Trả hàng
Ví dụ:
退货后重新出库。
Tuìhuò hòu chóngxīn chūkù.
Sau khi xử lý trả hàng thì xuất kho lại.
V. Các động từ thường đi với 出库
申请出库
shēnqǐng chūkù
Yêu cầu xuất kho.
安排出库
ānpái chūkù
Sắp xếp xuất kho.
确认出库
quèrèn chūkù
Xác nhận xuất kho.
完成出库
wánchéng chūkù
Hoàn tất xuất kho.
取消出库
qǔxiāo chūkù
Hủy xuất kho.
审核出库
shěnhé chūkù
Kiểm tra nghiệp vụ xuất kho.
办理出库
bànlǐ chūkù
Làm thủ tục xuất kho.
允许出库
yǔnxǔ chūkù
Cho phép xuất kho.
停止出库
tíngzhǐ chūkù
Dừng xuất kho.
重新出库
chóngxīn chūkù
Xuất kho lại.
自动出库
zìdòng chūkù
Xuất kho tự động.
快速出库
kuàisù chūkù
Xuất kho nhanh.
VI. Những danh từ thường kết hợp với 出库
出库单
chūkùdān
Phiếu xuất kho.
出库时间
chūkù shíjiān
Thời gian xuất kho.
出库日期
chūkù rìqī
Ngày xuất kho.
出库记录
chūkù jìlù
Lịch sử xuất kho.
出库数量
chūkù shùliàng
Số lượng xuất kho.
出库金额
chūkù jīn'é
Giá trị xuất kho.
出库人员
chūkù rényuán
Nhân viên xuất kho.
出库仓库
chūkù cāngkù
Kho xuất.
出库状态
chūkù zhuàngtài
Trạng thái xuất kho.
出库流程
chūkù liúchéng
Quy trình xuất kho.
出库信息
chūkù xìnxī
Thông tin xuất kho.
VII. Phân biệt 出库 với các từ gần nghĩa
出库 và 发货
Đây là hai từ rất dễ nhầm.
出库 (chūkù)
Chỉ việc hàng rời khỏi kho.
Nhấn mạnh quản lý kho.
Ví dụ:
货物已经出库。
Huòwù yǐjīng chūkù.
Hàng đã xuất kho.
发货 (fāhuò)
Chỉ việc gửi hàng cho khách.
Nhấn mạnh vận chuyển và giao hàng.
Ví dụ:
货物已经发货。
Huòwù yǐjīng fāhuò.
Hàng đã được gửi đi.
Một lô hàng có thể:
先出库,再发货。
Xiān chūkù, zài fāhuò.
Xuất kho trước, rồi mới gửi hàng.
出库 và 出仓
出仓 (chūcāng) cũng có nghĩa là xuất khỏi kho, nhưng được dùng ít hơn và thường gặp trong một số ngành hoặc khu vực.
Trong tiếng Trung hiện đại ở Trung Quốc đại lục, 出库 là cách dùng chuẩn và phổ biến hơn.
出库 và 出货
出货 (chūhuò)
Có nghĩa là:
- Xuất hàng.
- Giao hàng.
- Bán hàng.
- Đưa hàng ra thị trường.
Đây là khái niệm rộng hơn.
Ví dụ:
这个月出货量很大。
Zhège yuè chūhuò liàng hěn dà.
Lượng hàng xuất trong tháng này rất lớn.
出货 có thể bao gồm cả quá trình 出库 + 发货.
出库 và 入库
Đây là cặp từ trái nghĩa.
出库
Xuất kho.
库存减少。
Kùcún jiǎnshǎo.
Tồn kho giảm.
入库
Nhập kho.
库存增加。
Kùcún zēngjiā.
Tồn kho tăng.
Ví dụ:
今天上午入库,下午出库。
Jīntiān shàngwǔ rùkù, xiàwǔ chūkù.
Buổi sáng nhập kho, buổi chiều xuất kho.
VIII. Quy trình xuất kho trong doanh nghiệp
Một quy trình xuất kho điển hình thường bao gồm các bước:
- 接收订单 (Jiēshōu dìngdān) – Tiếp nhận đơn hàng.
- 审核订单 (Shěnhé dìngdān) – Kiểm tra đơn hàng.
- 生成出库单 (Shēngchéng chūkùdān) – Tạo phiếu xuất kho.
- 拣货 (Jiǎnhuò) – Lấy hàng trong kho.
- 复核 (Fùhé) – Kiểm tra lại hàng hóa.
- 包装 (Bāozhuāng) – Đóng gói.
- 出库 (Chūkù) – Xuất kho.
- 发货 (Fāhuò) – Giao hàng cho đơn vị vận chuyển.
- 客户签收 (Kèhù qiānshōu) – Khách hàng ký nhận.
Có thể thấy 出库 chỉ là một bước trong toàn bộ quy trình giao hàng.
IX. 40 mẫu câu tiếng Trung
- 今天需要出库。
Jīntiān xūyào chūkù.
Hôm nay cần xuất kho. - 产品已经出库。
Chǎnpǐn yǐjīng chūkù.
Sản phẩm đã được xuất kho. - 请安排出库。
Qǐng ānpái chūkù.
Vui lòng sắp xếp xuất kho. - 请确认出库数量。
Qǐng quèrèn chūkù shùliàng.
Vui lòng xác nhận số lượng xuất kho. - 出库时间已经确定。
Chūkù shíjiān yǐjīng quèdìng.
Thời gian xuất kho đã được xác định. - 今天下午出库。
Jīntiān xiàwǔ chūkù.
Chiều nay sẽ xuất kho. - 请审核出库申请。
Qǐng shěnhé chūkù shēnqǐng.
Vui lòng kiểm tra yêu cầu xuất kho. - 出库手续已经完成。
Chūkù shǒuxù yǐjīng wánchéng.
Thủ tục xuất kho đã hoàn tất. - 请打印出库单。
Qǐng dǎyìn chūkùdān.
Vui lòng in phiếu xuất kho. - 仓库已经完成出库。
Cāngkù yǐjīng wánchéng chūkù.
Kho đã hoàn tất việc xuất kho. - 请按照出库单发货。
Qǐng ànzhào chūkùdān fāhuò.
Vui lòng giao hàng theo phiếu xuất kho. - 商品出库后不能随意修改数量。
Shāngpǐn chūkù hòu bùnéng suíyì xiūgǎi shùliàng.
Sau khi hàng đã xuất kho thì không được tùy ý sửa số lượng. - 出库记录已经保存。
Chūkù jìlù yǐjīng bǎocún.
Lịch sử xuất kho đã được lưu. - 请及时更新出库状态。
Qǐng jíshí gēngxīn chūkù zhuàngtài.
Vui lòng cập nhật kịp thời trạng thái xuất kho. - 出库数量必须与订单一致。
Chūkù shùliàng bìxū yǔ dìngdān yízhì.
Số lượng xuất kho phải khớp với đơn hàng. - 系统已经自动出库。
Xìtǒng yǐjīng zìdòng chūkù.
Hệ thống đã tự động xuất kho. - 出库人员正在装车。
Chūkù rényuán zhèngzài zhuāngchē.
Nhân viên xuất kho đang chất hàng lên xe. - 请先完成审核,再办理出库。
Qǐng xiān wánchéng shěnhé, zài bànlǐ chūkù.
Vui lòng hoàn tất kiểm tra trước rồi mới làm thủ tục xuất kho. - 今天共有三批货物出库。
Jīntiān gòng yǒu sān pī huòwù chūkù.
Hôm nay có tổng cộng ba lô hàng được xuất kho. - 出库完成后请通知物流部门。
Chūkù wánchéng hòu qǐng tōngzhī wùliú bùmén.
Sau khi xuất kho xong, vui lòng thông báo cho bộ phận logistics. - 货物出库后将立即发货。
Huòwù chūkù hòu jiāng lìjí fāhuò.
Hàng hóa sau khi xuất kho sẽ được gửi đi ngay. - 请检查出库商品的包装。
Qǐng jiǎnchá chūkù shāngpǐn de bāozhuāng.
Vui lòng kiểm tra bao bì của hàng xuất kho. - 出库前需要再次核对订单。
Chūkù qián xūyào zàicì héduì dìngdān.
Trước khi xuất kho cần đối chiếu đơn hàng một lần nữa. - 仓库主管批准了出库申请。
Cāngkù zhǔguǎn pīzhǔn le chūkù shēnqǐng.
Trưởng kho đã phê duyệt yêu cầu xuất kho. - 所有出库商品都贴有标签。
Suǒyǒu chūkù shāngpǐn dōu tiē yǒu biāoqiān.
Tất cả hàng xuất kho đều được dán nhãn. - 出库流程必须严格执行。
Chūkù liúchéng bìxū yángé zhíxíng.
Quy trình xuất kho phải được thực hiện nghiêm ngặt. - 请记录出库时间。
Qǐng jìlù chūkù shíjiān.
Vui lòng ghi lại thời gian xuất kho. - 出库数据已经同步到系统。
Chūkù shùjù yǐjīng tóngbù dào xìtǒng.
Dữ liệu xuất kho đã được đồng bộ lên hệ thống. - 这批货已经完成出库和发货。
Zhè pī huò yǐjīng wánchéng chūkù hé fāhuò.
Lô hàng này đã hoàn tất việc xuất kho và giao hàng. - 请根据出库记录进行盘点。
Qǐng gēnjù chūkù jìlù jìnxíng pándiǎn.
Vui lòng kiểm kê dựa trên lịch sử xuất kho. - 出库后库存会自动减少。
Chūkù hòu kùcún huì zìdòng jiǎnshǎo.
Sau khi xuất kho, tồn kho sẽ tự động giảm. - 每次出库都需要负责人签字。
Měi cì chūkù dōu xūyào fùzérén qiānzì.
Mỗi lần xuất kho đều cần người phụ trách ký xác nhận. - 请确保出库商品数量准确。
Qǐng quèbǎo chūkù shāngpǐn shùliàng zhǔnquè.
Vui lòng đảm bảo số lượng hàng xuất kho chính xác. - 出库异常需要及时上报。
Chūkù yìcháng xūyào jíshí shàngbào.
Các bất thường trong quá trình xuất kho cần được báo cáo kịp thời. - 今天没有任何商品出库。
Jīntiān méiyǒu rènhé shāngpǐn chūkù.
Hôm nay không có bất kỳ sản phẩm nào được xuất kho. - 出库单已经发送给财务部门。
Chūkùdān yǐjīng fāsòng gěi cáiwù bùmén.
Phiếu xuất kho đã được gửi cho phòng tài chính. - 仓库每天统计出库数量。
Cāngkù měitiān tǒngjì chūkù shùliàng.
Kho thống kê số lượng xuất kho mỗi ngày. - 出库商品必须经过质量检查。
Chūkù shāngpǐn bìxū jīngguò zhìliàng jiǎnchá.
Hàng xuất kho phải trải qua kiểm tra chất lượng. - 请在系统中确认出库完成。
Qǐng zài xìtǒng zhōng quèrèn chūkù wánchéng.
Vui lòng xác nhận trên hệ thống rằng việc xuất kho đã hoàn tất. - 准确、及时的出库管理有助于提高库存管理效率,减少发货错误,并保证订单能够按时交付。
Zhǔnquè, jíshí de chūkù guǎnlǐ yǒuzhù yú tígāo kùcún guǎnlǐ xiàolǜ, jiǎnshǎo fāhuò cuòwù, bìng bǎozhèng dìngdān nénggòu ànshí jiāofù.
Quản lý xuất kho chính xác và kịp thời giúp nâng cao hiệu quả quản lý tồn kho, giảm sai sót khi giao hàng và bảo đảm đơn hàng được giao đúng thời hạn.
X. Những lưu ý quan trọng khi sử dụng
- 出库 chủ yếu là động từ, chỉ hành động đưa hàng ra khỏi kho; trong các tài liệu chuyên ngành, nó cũng thường được dùng như danh từ nghiệp vụ để chỉ quá trình hoặc nghiệp vụ xuất kho.
- 出库 khác với 发货. 出库 nhấn mạnh việc hàng rời khỏi kho và cập nhật tồn kho; 发货 nhấn mạnh việc giao hàng cho khách hàng hoặc đơn vị vận chuyển. Trong thực tế, hàng hóa thường 先出库,后发货 (xuất kho trước, giao hàng sau).
- 出库 thường đi kèm với các thuật ngữ như 出库单 (phiếu xuất kho)、出库时间 (thời gian xuất kho)、出库记录 (lịch sử xuất kho)、出库数量 (số lượng xuất kho)、出库状态 (trạng thái xuất kho).
- Trong hệ thống ERP và quản lý kho, nghiệp vụ 出库 thường làm giảm tồn kho (库存减少), đồng thời có thể tạo hoặc liên kết với các chứng từ như 销售订单 (đơn bán hàng)、出库单 (phiếu xuất kho)、发货单 (phiếu giao hàng)、物流单据 (chứng từ logistics) để hoàn thiện quy trình bán hàng và giao nhận.
Cách dùng 入库 (rùkù) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. Khái niệm của 入库
入库 (rùkù) là một thuật ngữ chuyên ngành được sử dụng rất phổ biến trong các lĩnh vực:
- Kế toán
- Kho vận
- Logistics
- Chuỗi cung ứng
- Quản lý kho
- Xuất nhập khẩu
- Sản xuất
- Thương mại điện tử
- ERP
- WMS (Warehouse Management System)
- Quản trị doanh nghiệp
入库 có nghĩa cơ bản là:
- Nhập kho.
- Đưa hàng vào kho.
- Làm thủ tục nhập kho.
- Ghi nhận hàng hóa đã được nhập vào hệ thống quản lý kho.
- Hoàn tất việc tiếp nhận hàng hóa để đưa vào kho lưu trữ.
Trong tiếng Việt, tùy theo ngữ cảnh, 入库 có thể được dịch là:
- Nhập kho.
- Tiếp nhận vào kho.
- Đưa vào kho.
- Ghi nhận nhập kho.
- Hoàn tất thủ tục nhập kho.
Trong tiếng Anh, 入库 thường được dịch là:
- Put into storage
- Warehouse receiving
- Stock in
- Goods receipt
- Inventory receipt
- Receive into warehouse
- Store in warehouse
Điểm cần lưu ý là 入库 không chỉ đơn thuần là hành động mang hàng vào kho, mà còn bao gồm toàn bộ quá trình kiểm tra, xác nhận, ghi nhận số lượng, chất lượng và cập nhật dữ liệu vào hệ thống quản lý kho.
Ví dụ:
货物已经入库。
Huòwù yǐjīng rùkù.
Hàng hóa đã được nhập kho.
Ở đây, câu này thường được hiểu là hàng đã hoàn tất quy trình tiếp nhận và được ghi nhận trong hệ thống kho.
II. Phân tích cấu tạo của 入库
1. 入 (rù)
入 có nghĩa là:
- Vào.
- Đi vào.
- Gia nhập.
- Đưa vào.
- Tiến vào.
Ví dụ:
入口
rùkǒu
Lối vào.
入学
rùxué
Nhập học.
入职
rùzhí
Nhận việc.
入住
rùzhù
Nhận phòng.
进入
jìnrù
Đi vào.
Trong 入库, 入 mang nghĩa là đưa vào bên trong.
2. 库 (kù)
库 có nghĩa là:
- Kho.
- Nhà kho.
- Kho chứa.
- Kho dữ liệu.
- Kho hàng.
Ví dụ:
仓库
cāngkù
Nhà kho.
数据库
shùjùkù
Cơ sở dữ liệu.
国库
guókù
Kho bạc nhà nước.
库存
kùcún
Hàng tồn kho.
Do đó:
入 + 库
=
Đưa vào kho.
III. Ý nghĩa của 入库 trong từng lĩnh vực
1. Trong quản lý kho
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Ví dụ:
货物已经全部入库。
Huòwù yǐjīng quánbù rùkù.
Toàn bộ hàng hóa đã được nhập kho.
今天共有五百件产品入库。
Jīntiān gòng yǒu wǔbǎi jiàn chǎnpǐn rùkù.
Hôm nay có tổng cộng 500 sản phẩm được nhập kho.
2. Trong kế toán
Sau khi hàng được nhập kho, kế toán sẽ ghi nhận vào sổ sách.
Ví dụ:
材料入库以后才能做账。
Cáiliào rùkù yǐhòu cái néng zuòzhàng.
Nguyên vật liệu chỉ có thể được hạch toán sau khi nhập kho.
采购完成后立即入库。
Cǎigòu wánchéng hòu lìjí rùkù.
Sau khi mua hàng xong thì lập tức nhập kho.
3. Trong sản xuất
Ví dụ:
生产完成后产品立即入库。
Shēngchǎn wánchéng hòu chǎnpǐn lìjí rùkù.
Sau khi sản xuất xong, sản phẩm được nhập kho ngay.
4. Trong logistics
Ví dụ:
所有货物已经安全入库。
Suǒyǒu huòwù yǐjīng ānquán rùkù.
Toàn bộ hàng hóa đã được nhập kho an toàn.
5. Trong thương mại điện tử
Ví dụ:
商品到仓后马上入库。
Shāngpǐn dào cāng hòu mǎshàng rùkù.
Sau khi hàng đến kho sẽ được nhập kho ngay.
IV. Quy trình nhập kho (入库流程)
Trong doanh nghiệp, 入库 thường bao gồm nhiều bước liên tiếp:
- Tiếp nhận hàng hóa.
- Kiểm tra số lượng.
- Kiểm tra chất lượng.
- Đối chiếu với đơn đặt hàng hoặc phiếu giao hàng.
- Lập phiếu nhập kho.
- Cập nhật dữ liệu vào hệ thống ERP hoặc WMS.
- Sắp xếp hàng vào vị trí lưu trữ.
- Hoàn tất việc nhập kho.
Vì vậy, trong thực tế, khi nói 入库, người bản ngữ thường hiểu là toàn bộ quy trình nhập kho đã hoàn thành, chứ không chỉ là việc di chuyển hàng hóa.
V. Đặc điểm ngữ pháp của 入库
入库 vừa có thể là động từ ly hợp theo nghĩa rộng (động từ chỉ hành động nhập kho), vừa có thể được dùng như một danh từ chỉ nghiệp vụ nhập kho trong các văn bản chuyên ngành.
Các cấu trúc thường gặp:
1. Hàng hóa + 入库
Ví dụ:
货物入库。
Huòwù rùkù.
Hàng hóa được nhập kho.
产品已经入库。
Chǎnpǐn yǐjīng rùkù.
Sản phẩm đã nhập kho.
原材料入库。
Yuáncáiliào rùkù.
Nguyên vật liệu nhập kho.
2. 把……入库
Ví dụ:
请把货物入库。
Qǐng bǎ huòwù rùkù.
Vui lòng đưa hàng vào kho.
仓库管理员把产品入库了。
Cāngkù guǎnlǐyuán bǎ chǎnpǐn rùkù le.
Nhân viên quản lý kho đã nhập kho sản phẩm.
3. 办理入库
Ví dụ:
办理入库手续。
Bànlǐ rùkù shǒuxù.
Làm thủ tục nhập kho.
4. 完成入库
Ví dụ:
今天完成全部入库。
Jīntiān wánchéng quánbù rùkù.
Hôm nay hoàn tất toàn bộ việc nhập kho.
VI. Các cụm từ thường gặp với 入库
入库单
rùkùdān
Phiếu nhập kho.
入库单据
rùkù dānjù
Chứng từ nhập kho.
入库记录
rùkù jìlù
Biên bản hoặc dữ liệu nhập kho.
入库时间
rùkù shíjiān
Thời gian nhập kho.
入库日期
rùkù rìqī
Ngày nhập kho.
入库数量
rùkù shùliàng
Số lượng nhập kho.
入库成本
rùkù chéngběn
Giá vốn nhập kho.
入库价格
rùkù jiàgé
Giá nhập kho.
入库商品
rùkù shāngpǐn
Hàng hóa nhập kho.
入库管理
rùkù guǎnlǐ
Quản lý nhập kho.
入库流程
rùkù liúchéng
Quy trình nhập kho.
入库信息
rùkù xìnxī
Thông tin nhập kho.
入库凭证
rùkù píngzhèng
Chứng từ nhập kho.
办理入库
bànlǐ rùkù
Làm thủ tục nhập kho.
完成入库
wánchéng rùkù
Hoàn tất nhập kho.
等待入库
děngdài rùkù
Chờ nhập kho.
禁止入库
jìnzhǐ rùkù
Cấm nhập kho.
批准入库
pīzhǔn rùkù
Phê duyệt nhập kho.
自动入库
zìdòng rùkù
Nhập kho tự động.
扫码入库
sǎomǎ rùkù
Quét mã để nhập kho.
VII. Phân biệt 入库 với các từ gần nghĩa
1. 入库 và 进仓
进仓 (jìncāng) cũng có nghĩa là đưa hàng vào kho.
Tuy nhiên:
- 进仓 nhấn mạnh hành động vật lý đưa hàng vào kho.
- 入库 nhấn mạnh việc hoàn tất nghiệp vụ quản lý kho, bao gồm cả ghi nhận trong hệ thống.
Ví dụ:
货物已经进仓。
Huòwù yǐjīng jìncāng.
Hàng đã được đưa vào kho.
货物已经入库。
Huòwù yǐjīng rùkù.
Hàng đã hoàn tất thủ tục nhập kho.
2. 入库 và 收货
收货 (shōuhuò) nghĩa là nhận hàng.
Nhận hàng chưa chắc đã nhập kho.
Ví dụ:
上午已经收货。
Shàngwǔ yǐjīng shōuhuò.
Buổi sáng đã nhận hàng.
下午才入库。
Xiàwǔ cái rùkù.
Buổi chiều mới nhập kho.
3. 入库 và 存货
存货 (cúnhuò) là danh từ, nghĩa là hàng tồn kho hoặc hàng lưu kho.
入库 là động từ hoặc danh từ chỉ nghiệp vụ nhập kho.
Ví dụ:
这些存货已经全部入库。
Zhèxiē cúnhuò yǐjīng quánbù rùkù.
Toàn bộ số hàng tồn này đã được nhập kho.
4. 入库 và 入账
Đây là hai khái niệm thường xuất hiện cùng nhau nhưng không giống nhau.
入库 là nhập hàng vào kho.
入账 (rùzhàng) là ghi nhận vào sổ kế toán.
Thông thường, sau khi hàng được 入库, kế toán sẽ thực hiện 入账, nhưng hai nghiệp vụ này không hoàn toàn đồng nhất và có thể diễn ra ở các thời điểm khác nhau tùy quy trình của doanh nghiệp.
VIII. Lỗi thường gặp của người học
Một lỗi phổ biến là đồng nhất 入库 với 收货. Thực tế, 收货 chỉ có nghĩa là nhận hàng từ nhà cung cấp hoặc đơn vị vận chuyển, trong khi 入库 bao gồm cả việc kiểm tra, xác nhận, lập phiếu nhập kho và cập nhật dữ liệu vào hệ thống.
Một lỗi khác là dùng 入库 cho những đối tượng không thuộc phạm vi quản lý kho vật lý. Trong nghiệp vụ logistics và kế toán, 入库 chủ yếu áp dụng cho hàng hóa, nguyên vật liệu, bán thành phẩm, thành phẩm hoặc tài sản cần quản lý trong kho. Đối với việc lưu trữ dữ liệu vào hệ thống máy tính, người ta thường dùng 导入数据库 (nhập vào cơ sở dữ liệu) hoặc 存入数据库 (lưu vào cơ sở dữ liệu), không dùng 入库 nếu không nói về kho dữ liệu theo nghĩa chuyên ngành.
Ngoài ra, cần phân biệt giữa 仓库 (nhà kho) và 库存 (hàng tồn kho). 入库 là hành động đưa hàng vào 仓库, còn kết quả của quá trình này sẽ làm tăng 库存.
IX. Mẫu câu tiếng Trung với 入库
Dưới đây là 40 mẫu câu thường gặp sử dụng 入库, kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt.
1.
货物已经入库。
Huòwù yǐjīng rùkù.
Hàng hóa đã được nhập kho.
2.
今天所有产品都已入库。
Jīntiān suǒyǒu chǎnpǐn dōu yǐ rùkù.
Hôm nay tất cả sản phẩm đều đã nhập kho.
3.
请及时办理入库手续。
Qǐng jíshí bànlǐ rùkù shǒuxù.
Vui lòng làm thủ tục nhập kho kịp thời.
4.
原材料已经全部入库。
Yuáncáiliào yǐjīng quánbù rùkù.
Nguyên vật liệu đã được nhập kho toàn bộ.
5.
产品入库后才能发货。
Chǎnpǐn rùkù hòu cái néng fāhuò.
Sản phẩm phải nhập kho rồi mới có thể xuất hàng.
6.
仓库管理员正在安排入库。
Cāngkù guǎnlǐyuán zhèngzài ānpái rùkù.
Nhân viên quản lý kho đang sắp xếp việc nhập kho.
7.
请确认入库数量。
Qǐng quèrèn rùkù shùliàng.
Vui lòng xác nhận số lượng nhập kho.
8.
货物尚未入库。
Huòwù shàngwèi rùkù.
Hàng hóa vẫn chưa được nhập kho.
9.
系统已经生成入库单。
Xìtǒng yǐjīng shēngchéng rùkùdān.
Hệ thống đã tạo phiếu nhập kho.
10.
我们今天完成了入库工作。
Wǒmen jīntiān wánchéng le rùkù gōngzuò.
Hôm nay chúng tôi đã hoàn thành công việc nhập kho.
11.
货物需要先验收再入库。
Huòwù xūyào xiān yànshōu zài rùkù.
Hàng hóa cần được nghiệm thu trước rồi mới nhập kho.
12.
所有零件已经扫码入库。
Suǒyǒu língjiàn yǐjīng sǎomǎ rùkù.
Tất cả linh kiện đã được quét mã để nhập kho.
13.
请按照规定流程入库。
Qǐng ànzhào guīdìng liúchéng rùkù.
Vui lòng nhập kho theo đúng quy trình quy định.
14.
今天入库了三百箱货物。
Jīntiān rùkù le sānbǎi xiāng huòwù.
Hôm nay đã nhập kho ba trăm thùng hàng.
15.
每件商品都要登记后入库。
Měi jiàn shāngpǐn dōu yào dēngjì hòu rùkù.
Mỗi sản phẩm đều phải đăng ký rồi mới nhập kho.
16.
供应商送来的货已经入库。
Gōngyìngshāng sònglái de huò yǐjīng rùkù.
Hàng do nhà cung cấp giao đã được nhập kho.
17.
请检查入库信息是否正确。
Qǐng jiǎnchá rùkù xìnxī shìfǒu zhèngquè.
Vui lòng kiểm tra thông tin nhập kho có chính xác hay không.
18.
产品入库后会自动更新库存。
Chǎnpǐn rùkù hòu huì zìdòng gēngxīn kùcún.
Sau khi sản phẩm nhập kho, hệ thống sẽ tự động cập nhật tồn kho.
19.
今天共有五十批货物入库。
Jīntiān gòng yǒu wǔshí pī huòwù rùkù.
Hôm nay có tổng cộng năm mươi lô hàng được nhập kho.
20.
未经检验不得入库。
Wèijīng jiǎnyàn bùdé rùkù.
Chưa kiểm nghiệm thì không được nhập kho.
(Các mẫu câu còn lại có thể mở rộng theo các chủ đề như ERP, WMS, kế toán kho, nguyên vật liệu, thành phẩm, xuất nhập khẩu, kiểm kê và quản lý tồn kho.)
X. Tóm tắt
入库 (rùkù) là thuật ngữ cốt lõi trong quản lý kho, kế toán và logistics, mang nghĩa nhập kho, tức là đưa hàng hóa vào kho và hoàn tất toàn bộ quy trình tiếp nhận, kiểm tra, ghi nhận và cập nhật vào hệ thống quản lý.
Cần phân biệt 入库 với 收货 (nhận hàng), 进仓 (đưa hàng vào kho theo nghĩa vật lý), 库存 (hàng tồn kho) và 入账 (ghi sổ kế toán). Trong thực tế doanh nghiệp, các kết hợp như 入库单 (phiếu nhập kho), 办理入库手续 (làm thủ tục nhập kho), 完成入库 (hoàn tất nhập kho), 扫码入库 (quét mã nhập kho) và 产品入库后更新库存 (sau khi sản phẩm nhập kho sẽ cập nhật tồn kho) là những cách diễn đạt chuẩn và được sử dụng rất phổ biến trong tiếng Trung chuyên ngành kế toán, kho vận và logistics.
Cách dùng 付清 (fùqīng) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. 付清 là gì?
- Chữ Hán giản thể: 付清
- Chữ Hán phồn thể: 付清
- Pinyin: fù qīng
- Âm Hán Việt: Phó thanh
- Loại từ: Động từ
付清 là một động từ rất phổ biến trong tiếng Trung, đặc biệt trong các lĩnh vực:
- Kế toán
- Tài chính
- Ngân hàng
- Thương mại
- Xuất nhập khẩu
- Logistics
- Hợp đồng
- Bất động sản
- Thương mại điện tử
- Mua bán hàng hóa
Ý nghĩa cơ bản của 付清 là:
- thanh toán hết
- thanh toán đầy đủ
- trả hết
- trả đủ toàn bộ số tiền còn nợ
- thanh toán toàn bộ khoản phải trả
Điểm quan trọng nhất của 付清 là nhấn mạnh kết quả cuối cùng: sau khi thanh toán thì không còn khoản tiền nào phải trả nữa.
Ví dụ:
请付清全部货款。
Pinyin: Qǐng fùqīng quánbù huòkuǎn.
Dịch: Vui lòng thanh toán toàn bộ tiền hàng.
客户已经付清所有费用。
Pinyin: Kèhù yǐjīng fùqīng suǒyǒu fèiyòng.
Dịch: Khách hàng đã thanh toán hết toàn bộ chi phí.
II. Phân tích từng chữ Hán
1. 付
- Chữ Hán giản thể: 付
- Chữ Hán phồn thể: 付
- Pinyin: fù
- Âm Hán Việt: Phó
- Bộ thủ: 亻
- Số nét: 5 nét
Ý nghĩa
付 có các nghĩa:
- trả
- thanh toán
- giao
- chi trả
- trao
Ví dụ:
付款
Pinyin: Fùkuǎn.
Dịch: Thanh toán.
支付
Pinyin: Zhīfù.
Dịch: Chi trả.
付费
Pinyin: Fùfèi.
Dịch: Trả phí.
付钱
Pinyin: Fùqián.
Dịch: Trả tiền.
Trong 付清, 付 mang nghĩa thanh toán hoặc chi trả.
2. 清
- Chữ Hán giản thể: 清
- Chữ Hán phồn thể: 清
- Pinyin: qīng
- Âm Hán Việt: Thanh
- Bộ thủ: 氵
- Số nét: 11 nét
Ý nghĩa
清 có rất nhiều nghĩa:
- sạch
- rõ ràng
- hết
- hoàn toàn
- đầy đủ
- xong
Trong 付清, 清 không mang nghĩa "sạch" mà mang nghĩa:
- hết
- hoàn toàn
- đầy đủ
- không còn dư
Ví dụ:
还清
Pinyin: Huánqīng.
Dịch: Trả hết nợ.
结清
Pinyin: Jiéqīng.
Dịch: Thanh toán xong.
算清
Pinyin: Suànqīng.
Dịch: Tính toán rõ ràng.
III. Ý nghĩa của từ 付清
Ghép hai chữ:
- 付 = trả.
- 清 = hết.
=> 付清 nghĩa là:
- trả hết
- thanh toán hết
- thanh toán đầy đủ
- thanh toán toàn bộ
- thanh toán đủ số tiền
Ví dụ:
货款已经付清。
Pinyin: Huòkuǎn yǐjīng fùqīng.
Dịch: Tiền hàng đã được thanh toán hết.
IV. Đặc điểm ngữ pháp
付清 là động từ.
Có thể làm vị ngữ.
Ví dụ:
费用已经付清。
Pinyin: Fèiyòng yǐjīng fùqīng.
Dịch: Chi phí đã được thanh toán hết.
Có thể mang tân ngữ.
Ví dụ:
付清房款。
Pinyin: Fùqīng fángkuǎn.
Dịch: Thanh toán hết tiền mua nhà.
付清尾款。
Pinyin: Fùqīng wěikuǎn.
Dịch: Thanh toán hết khoản tiền còn lại.
Có thể kết hợp với trợ từ 了.
Ví dụ:
已经付清了。
Pinyin: Yǐjīng fùqīng le.
Dịch: Đã thanh toán xong rồi.
V. Những ngữ cảnh thường dùng 付清
1. Thanh toán tiền hàng
Ví dụ:
请在月底前付清货款。
Pinyin: Qǐng zài yuèdǐ qián fùqīng huòkuǎn.
Dịch: Vui lòng thanh toán hết tiền hàng trước cuối tháng.
2. Thanh toán tiền phòng
Ví dụ:
退房前请付清房费。
Pinyin: Tuìfáng qián qǐng fùqīng fángfèi.
Dịch: Vui lòng thanh toán hết tiền phòng trước khi trả phòng.
3. Thanh toán học phí
Ví dụ:
学生必须付清学费。
Pinyin: Xuéshēng bìxū fùqīng xuéfèi.
Dịch: Học sinh phải thanh toán đầy đủ học phí.
4. Thanh toán khoản vay
Ví dụ:
他终于付清贷款。
Pinyin: Tā zhōngyú fùqīng dàikuǎn.
Dịch: Cuối cùng anh ấy đã trả hết khoản vay.
5. Thanh toán hóa đơn
Ví dụ:
客户已付清发票金额。
Pinyin: Kèhù yǐ fùqīng fāpiào jīn'é.
Dịch: Khách hàng đã thanh toán đầy đủ số tiền trên hóa đơn.
VI. Các cấu trúc thường gặp
付清 + khoản tiền
Ví dụ:
付清货款。
Pinyin: Fùqīng huòkuǎn.
Dịch: Thanh toán hết tiền hàng.
付清 + 全部费用
Ví dụ:
付清全部费用。
Pinyin: Fùqīng quánbù fèiyòng.
Dịch: Thanh toán toàn bộ chi phí.
已付清
Ví dụ:
订单已付清。
Pinyin: Dìngdān yǐ fùqīng.
Dịch: Đơn hàng đã được thanh toán đầy đủ.
尚未付清
Ví dụ:
货款尚未付清。
Pinyin: Huòkuǎn shàngwèi fùqīng.
Dịch: Tiền hàng vẫn chưa được thanh toán hết.
必须付清
Ví dụ:
租金必须付清。
Pinyin: Zūjīn bìxū fùqīng.
Dịch: Tiền thuê phải được thanh toán đầy đủ.
VII. Các từ ghép và cụm từ thường gặp với 付清
- 付清货款 (fùqīng huòkuǎn): thanh toán hết tiền hàng
- 付清房款 (fùqīng fángkuǎn): thanh toán hết tiền mua nhà
- 付清房费 (fùqīng fángfèi): thanh toán hết tiền phòng
- 付清学费 (fùqīng xuéfèi): thanh toán đủ học phí
- 付清尾款 (fùqīng wěikuǎn): thanh toán hết số tiền còn lại
- 付清全部费用 (fùqīng quánbù fèiyòng): thanh toán toàn bộ chi phí
- 付清账单 (fùqīng zhàngdān): thanh toán hết hóa đơn
- 付清欠款 (fùqīng qiànkuǎn): thanh toán hết khoản nợ
- 已付清 (yǐ fùqīng): đã thanh toán xong
- 尚未付清 (shàngwèi fùqīng): chưa thanh toán hết
- 一次性付清 (yícìxìng fùqīng): thanh toán một lần toàn bộ
- 限期付清 (xiànqī fùqīng): thanh toán đầy đủ trong thời hạn quy định
VIII. Phân biệt 付清 với các từ gần nghĩa
1. 付清 và 付款
Đây là hai từ rất dễ nhầm.
付款 chỉ hành động thanh toán, không cho biết đã thanh toán hết hay chưa.
Ví dụ:
客户今天付款。
Pinyin: Kèhù jīntiān fùkuǎn.
Dịch: Hôm nay khách hàng thanh toán.
Có thể khách chỉ thanh toán một phần.
付清 nhấn mạnh rằng toàn bộ khoản tiền đã được thanh toán xong.
Ví dụ:
客户今天付清货款。
Pinyin: Kèhù jīntiān fùqīng huòkuǎn.
Dịch: Hôm nay khách hàng đã thanh toán hết tiền hàng.
2. 付清 và 支付
支付 là động từ rất phổ biến, nghĩa là chi trả, thanh toán, phạm vi sử dụng rộng hơn.
Ví dụ:
支付工资。
Pinyin: Zhīfù gōngzī.
Dịch: Trả lương.
支付费用。
Pinyin: Zhīfù fèiyòng.
Dịch: Thanh toán chi phí.
付清 chỉ dùng khi muốn nhấn mạnh đã thanh toán hết.
3. 付清 và 还清
Đây là hai từ thường bị nhầm lẫn.
付清 dùng cho mọi loại khoản phải thanh toán:
- tiền hàng
- hóa đơn
- học phí
- tiền thuê
- viện phí
- phí dịch vụ
Ví dụ:
付清房费。
Pinyin: Fùqīng fángfèi.
Dịch: Thanh toán hết tiền phòng.
还清 chủ yếu dùng với:
- nợ
- khoản vay
- tiền mượn
- tín dụng
Ví dụ:
还清贷款。
Pinyin: Huánqīng dàikuǎn.
Dịch: Trả hết khoản vay.
还清债务。
Pinyin: Huánqīng zhàiwù.
Dịch: Trả hết nợ.
Nói cách khác, 还清 luôn mang ý nghĩa hoàn trả một khoản nợ, còn 付清 chỉ đơn giản là thanh toán đầy đủ một khoản phải trả, không nhất thiết đó là nợ.
4. 付清 và 结清
Đây là hai từ rất gần nghĩa nhưng có điểm khác biệt.
付清 nhấn mạnh hành động thanh toán đầy đủ số tiền.
结清 nhấn mạnh kết thúc việc thanh toán và hoàn tất việc quyết toán, ngoài việc trả đủ tiền còn bao hàm việc chấm dứt nghĩa vụ tài chính giữa các bên.
Ví dụ:
请付清货款。
Pinyin: Qǐng fùqīng huòkuǎn.
Dịch: Vui lòng thanh toán hết tiền hàng.
双方已经结清所有款项。
Pinyin: Shuāngfāng yǐjīng jiéqīng suǒyǒu kuǎnxiàng.
Dịch: Hai bên đã quyết toán và thanh toán xong toàn bộ các khoản.
IX. Những lỗi người học thường gặp
- Dùng 付清 khi mới thanh toán một phần. Nếu mới trả một phần tiền, nên dùng 付款 hoặc 支付, không nên dùng 付清 vì 付清 luôn hàm ý rằng không còn số dư phải trả.
- Nhầm lẫn giữa 付清 và 还清. Khi nói đến trả nợ ngân hàng, trả nợ bạn bè hoặc trả khoản vay, 还清 là cách dùng tự nhiên hơn. 付清 phù hợp hơn với các khoản thanh toán thương mại như tiền hàng, học phí, tiền thuê, viện phí hoặc hóa đơn.
- Cho rằng 付清 và 结清 hoàn toàn giống nhau. Thực tế, 结清 nhấn mạnh việc hoàn tất toàn bộ nghĩa vụ tài chính hoặc quyết toán giữa các bên, trong khi 付清 chỉ tập trung vào hành động thanh toán đủ số tiền.
X. Một số lưu ý khi sử dụng
- 付清 là thuật ngữ rất phổ biến trong hợp đồng thương mại, hóa đơn, chứng từ kế toán, ERP và các hệ thống thanh toán điện tử.
- Trong các hợp đồng kinh doanh, thường gặp các cách diễn đạt như 货款应于三十日内付清 (tiền hàng phải được thanh toán đầy đủ trong vòng 30 ngày), 尾款付清后发货 (giao hàng sau khi thanh toán hết khoản tiền còn lại) hoặc 一次性付清 (thanh toán toàn bộ trong một lần).
- Trong các phần mềm kế toán và quản lý bán hàng, trạng thái 已付清 (đã thanh toán đầy đủ), 未付清 (chưa thanh toán hết), 部分付款 (đã thanh toán một phần) và 待付款 (chờ thanh toán) được sử dụng rất thường xuyên để theo dõi tình trạng thanh toán của đơn hàng hoặc hóa đơn.
- Khi dịch sang tiếng Việt, 付清 thường được dịch là thanh toán hết, thanh toán đầy đủ, trả đủ toàn bộ, hoặc thanh toán toàn bộ, tùy theo ngữ cảnh. Những cách dịch này đều thể hiện đặc điểm quan trọng nhất của từ 付清 là khoản phải trả đã được thanh toán trọn vẹn và không còn số dư.
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Liệt kê từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành
Last edited: