Lớp luyện thi TOCFL cấp 1 Thầy Vũ
Lớp luyện thi TOCFL cấp 1 bài 10 là bài giảng trực tuyến mới nhất Thầy Vũ đào tạo chứng chỉ tiếng Hoa TOCFL 1 theo cuốn sách giáo trình tiếng Trung ChineMaster quyển 1 của Tác giả Nguyễn Minh Vũ. Trong video bài giảng này chúng ta sẽ tiếp tục cùng Thầy Vũ trang bị thêm kiến thức ngữ pháp TOCFL và từ vựng TOCFL nhé. Các bạn xem Thầy Vũ livestream trong bài giảng này mà cảm thấy chưa hiểu bài ở đâu hay là chỗ nào thì hãy để lại bình luận ở ngay bên dưới bài giảng này nhé. Diễn đàn tiếng Trung hoctiengtrungonline.org liên tục hỗ trợ trực tuyến giải đáp thắc mắc cho các bạn học viên trung tâm tiếng Trung chinemaster.com 24/24/7/365 bất kể ngày nghỉ lễ và chủ nhật.
Lớp luyện thi TOCFL cấp 1 bài 1
Lớp luyện thi TOCFL cấp 1 bài 2
Lớp luyện thi TOCFL cấp 1 bài 3
Lớp luyện thi TOCFL cấp 1 bài 4
Lớp luyện thi TOCFL cấp 1 bài 5
Lớp luyện thi TOCFL cấp 1 bài 6
Lớp luyện thi TOCFL cấp 1 bài 7
Lớp luyện thi TOCFL cấp 1 bài 8
Lớp luyện thi TOCFL cấp 1 bài 9
Các bạn xem video livestream ở trên mà chưa hiểu bài ở bất kỳ chỗ nào thì cần trao đổi ngay với Thầy Vũ nhé.
Diễn đàn tiếng Trung ChineMaster
Forum diễn đàn tiếng Trung ChineMaster
Để hỗ trợ tốt nhất cho chương trình đào tạo này thì các bạn cần sử dụng bộ gõ tiếng Trung sogou pinyin nhé.
Download bộ gõ tiếng Trung sogou
Download bộ gõ tiếng Trung về máy tính
Ngày 29/8/2022 (Em Hiền)
- V + 得 + adj/ Cụm từ
- 这星期我的工作一直忙得从早上到晚上 zhè xīngqī wǒ de gōngzuò yì zhí máng de cóng zǎoshàng dào wǎnshàng
- 一天你们工作多长时间? Yì tiān nǐmen gōngzuò duō cháng shíjiān
- 你们公司的邮箱是什么?nǐmen gōngsī de yóuxiāng shì shénme
- 你发给我公司的邮箱吧 nǐ fā gěi wǒ gōngsī de yóuxiāng ba
- 你的职员会做网站吗? Nǐ de zhíyuán huì zuò wǎngzhàn ma
- 你发给我公司的网站吧 nǐ fā gěi wǒ gōngsī de wǎngzhàn ba
- 你们在教室等老师一会吧 nǐmen zài jiàoshì děng lǎoshī yí huì ba
- 你去超市给我买水果吧 nǐ qù chāoshì gěi wǒ mǎi shuǐguǒ ba
- 半个小时的网 bàn gè xiǎoshí de wǎng
- 每天我常上半个小时的网 měitiān wǒ cháng shàng bàn gè xiǎoshí de wǎng
- 每天我常上网半个小时 měitiān wǒ cháng shàng wǎng bàn gè xiǎoshí
- 你们在急忙找什么东西? Nǐmen zài jímáng zhǎo shénme dōngxi
- 你们交钱了吗?nǐmen jiāo qián le ma
- 你办公室的电话号码是什么?nǐ bàngōngshì de diànhuà hàomǎ shì shénme
- 这月你交电话费了吗? Zhè yuè nǐ jiāo diànhuà fèi le ma
- 你们在这里排队多长时间了?nǐmen zài zhèlǐ páiduì duō cháng shíjiān le
- 为什么你不去银行交电费?wèi shénme nǐ bú qù yínháng jiāo diànfèi
- 你要开什么账户?nǐ yào kāi shénme zhànghù
- 你要开银行账户吗?nǐ yào kāi yínháng zhànghù ma
- 你有什么银行卡?nǐ yǒu shénme yínháng kǎ
- 我的公司只有六职员 wǒ de gōngsī zhǐ yǒu liù zhíyuán
- 现在我们只有五分钟 xiànzài wǒmen zhǐ yǒu wǔ fēnhōng
- 现在我得去公司有点事 xiànzài wǒ děi qù gōngsī yǒu diǎn shì
- 你想试做这个工作吗? Nǐ xiǎng shì zuò zhège gōngzuò ma
- 你们的房间里有暖气吗? Nǐmen de fángjiān lǐ yǒu nuǎnqì ma
- 我的电脑坏了 wǒ de diànnǎo huài le
- 你们有棉衣了吗? Nǐmen yǒu miányī le ma
- 天气冷了,你们戴手套吧 tiānqì lěng le, nǐmen dài shǒutào ba
- 你们戴帽子吧 nǐmen dài màozi ba
- 后来我给她买了很多衣服 hòulái wǒ gěi tā mǎi le hěn duō yīfu
- 今天我只好骑自行车到公司 jīntiān wǒ zhǐhǎo qí zìxíngchē dào gōngsī
- 现在你们打开暖气吧 xiànzài nǐmen dǎkāi nuǎnqì ba
- 办公室里太热了,你们打开空调吧 bàngōngshì lǐ tài rè le, nǐmen dǎkāi kōngtiáo ba
- 每月我得给房东交网费和水费 měi yuè wǒ děi gěi fángdōng jiāo wǎngfèi hé shuǐfèi
- 你试给房东打电话吧 nǐ shì gěi fángdōng dǎ diànhuà ba
- 你叫人来修电脑吧 nǐ jiào rén lái xiū diànnǎo ba
- 昨天你在哪儿看见老师?zuótiān nǐ zài nǎr kànjiàn lǎoshī
- 你认识这位先生吗?nǐ rènshi zhè wèi xiānshēng ma
- 一星期你们工作几天? Yì xīngqī nǐmen gōngzuò jǐ tiān
- 你们过去看房子吧 nǐmen guòqù kàn fángzi ba
- 为这个问题我觉得很抱歉你们 wèi zhège wèntí wǒ juéde hěn bàoqiàn nǐmen
- 质量 zhìliàng
- 你能保证工作质量吗? Nǐ néng bǎozhèng gōngzuò zhìliàng ma
- 以前老师的工作是什么?yǐqián lǎoshī de gōngzuò shì shénme
- 下班以前我常去超市买水果 xià bān yǐqián wǒ cháng qù chāoshì mǎi shuǐguǒ
- 你们做完工作了吗?nǐmen zuò wán gōngzuò le ma
Last edited: