Lớp luyện thi TOCFL cấp 1 cùng Thầy Vũ
Lớp luyện thi TOCFL cấp 1 bài 4 tiếp tục chương trình đào tạo của ThS Nguyễn Minh Vũ dạy theo cuốn sách giáo trình tiếng Trung ChineMaster quyển 1 và kết hợp với các bài tập luyện dịch tiếng Trung HSK ứng dụng thực tế của Tác giả Nguyễn Minh Vũ. Hôm nay trong video bài giảng livestream này các bạn học viên sẽ nhận được thêm rất nhiều kiến thức mới bao gồm cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung và từ vựng tiếng Trung TOCFL cấp 1, vì vậy các bạn hãy xem thật kỹ video livestream bài giảng này và ghi chép đầy đủ kiến thức trên lớp nhé.
Lớp luyện thi TOCFL cấp 1 bài 1
Lớp luyện thi TOCFL cấp 1 bài 2
Lớp luyện thi TOCFL cấp 1 bài 3
Các bạn xem video livestream của Thầy Vũ mà cảm thấy chưa hiểu bài ở chỗ nào thì hãy nhanh chóng đăng câu hỏi lên forum diễn đàn tiếng Trung này để được các thầy cô giáo trung tâm tiếng Trung ChineMaster hỗ trợ trực tuyến và giải đáp thắc mắc nhanh nhất nhé.
Diễn đàn tiếng Trung ChineMaster
Forum diễn đàn tiếng Trung ChineMaster
Các bạn học viên cần chuẩn bị máy tính để có thể học theo giáo án của Thầy Vũ nhé. Và một công cụ nữa rất quan trọng, đó chính là bộ gõ tiếng Trung sogou pinyin các bạn nhé.
Download bộ gõ tiếng Trung sogou
Download bộ gõ tiếng Trung về máy tính
Ngày 25/7/2022 (Em Hiền)
- 今天你们的工作怎么样?jīntiān nǐmen de gōngzuò zěnmeyàng
- 明天二十六日七月 míngtiān èr shí liù rì qī yuè
- 这个星期你们的工作忙吗?zhège xīngqī nǐmen de gōngzuò máng ma
- 今天星期一吗?jīntiān xīngqī yī ma
- 星期二你们去银行吗? Xīngqī èr nǐmen qù yínháng ma
- 星期三你们去我的公司吧 xīngqī sān nǐmen qù wǒ de gōngsī ba
- 星期四你在公司吗?xīngqī sì nǐ zài gōngsī ma
- 星期五你的公司工作吗?xīngqī wǔ nǐ de gōngsī gōngzuò ma
- 星期六我的公司还工作 xīngqī liù wǒ de gōngsī hái gōngzuò
- 星期日我的公司不工作 xīngqī rì wǒ de gōngsī bù gōngzuò
- 今天是谁的生日?jīntiān shì shuí de shēngrì
- 今天是我老师的生日 jīntiān shì wǒ lǎoshī de shēngrì
- 以后你想在哪儿工作?yǐhòu nǐ xiǎng zài nǎr gōngzuò
- 下课以后你去公司吧 xià kè yǐhòu nǐ qù gōngsī ba
- 现在你们准备去哪儿?xiànzài nǐmen zhǔnbèi qù nǎr
- 现在我们准备吃饭 xiànzài wǒmen zhǔnbèi chī fàn
- 你们说对了 nǐmen shuō duì le
- 这是谁的手机号?zhè shì shuí de shǒujī hào
- 这是我朋友的手机号 zhè shì wǒ péngyǒu de shǒujī hào
- 我祝你工作快乐 wǒ zhù nǐ gōngzuò kuàilè
- 我祝老师生日快乐 wǒ zhù lǎoshī shēngrì kuàilè
- 这是老师的礼物 zhè shì lǎoshī de lǐwù
- 我有两本书 wǒ yǒu liǎng běn shū
- 你们有几支笔?nǐmen yǒu jǐ zhī bǐ
- 现在老师有时间吗?xiànzài lǎoshī yǒu shíjiān ma
- 现在你们的问题是什么?xiànzài nǐmen de wèntí shì shénme
- 你们在哪儿学中文?nǐmen zài nǎr xué zhōngwén
- 每天老师的工作忙吗?měitiān lǎoshī de gōngzuò ma
- 现在几点了?xiànzài jǐ diǎn le
- 现在七点半 xiànzài qī diǎn bàn
- 每天老师几点起床?měitiān lǎoshī jǐ diǎn qǐchuáng
- 老师先喝茶吧 lǎoshī xiān hē chá ba
- 你们先吃饭吧 nǐmen xiān chī fàn ba
- 每天你们几点洗澡?měitiān nǐmen jǐ diǎn xǐzǎo
- 吃饭以后你洗手吧 chī fàn yǐhòu nǐ xǐ shǒu ba
- 我们先吃饭,然后去哪儿?wǒmen xiān chī fàn, ránhòu qù nǎr
- 早上几点你吃早饭?zǎoshàng jǐ diǎn nǐ chī zǎofàn
- 现在七点差五分 xiànzài qī diǎn chà wǔ fēn
- 八点差一刻 bā diǎn chà yí kè
- 你们去教室找老师吧 nǐmen qù jiàoshì zhǎo lǎoshī
- 你的公司几点开始工作?nǐ de gōngsī jǐ diǎn kāishǐ gōngzuò
- 今天下午你们几点有时间? Jīntiān xiàwǔ nǐmen yǒu shíjiān
- 下午你们常做什么? Xiàwǔ nǐmen cháng zuò shénme
- 晚上有时候我去公司工作 wǎnshàng yǒu shíhou wǒ qù gōngsī gōngzuò
- 晚上你常看电视吗?wǎnshàng nǐ cháng kàn diànshì ma
- 每天你常上网做什么?měitiān nǐ cháng shàng wǎng zuò shénme
- 昨天晚上你找我有什么事?zuótiān wǎnshàng nǐ zhǎo wǒ yǒu shénme shì
- 今天公司有很多事 jīntiān gōngsī yǒu hěn duō shì
- 今年你想开什么公司?jīnnián nǐ xiǎng kāi shénme gōngsī
- 你们开门吧 nǐmen kāi mén ba
- 你们关门吧 nǐmen guān mén ba
- 老师有英文班吗?lǎoshī yǒu yīngwén ma
- 现在你安排时间去公司吧 xiànzài nǐ ānpái shíjiān qù gōngsī ba
- 今天上午几点你去公司?jīntiān shàngwǔ jǐ diǎn nǐ qù gōngsī
- 现在你想见谁的面?xiànzài nǐ xiǎng jiàn shuí de miàn
- 你想跟老师见面吗?nǐ xiǎng gēn lǎoshī jiàn miàn ma
- 现在你跟我一起去看电影吧 xiànzài nǐ gēn wǒ yì qǐ qù kàn diànyǐng ba
- 老师再说吧 lǎoshī zài shuō ba
Last edited: