Lớp luyện thi TOCFL cấp 1 theo giáo trình chuẩn ChineMaster
Lớp luyện thi TOCFL cấp 1 bài 5 tiếp tục chương trình đào tạo chuyên biệt của ThS Nguyễn Minh Vũ dạy theo cuốn sách giáo trình tiếng Trung ChineMaster quyển 1 của Tác giả Nguyễn Minh Vũ. Bạn nào chưa có sách thì hãy nhanh chóng chuẩn bị đầy đủ trước khi lên lớp thì mới có thể theo dõi được sát sao và bám sát được tiến độ bài giảng trên lớp của Thầy Vũ. Hôm nay kiến thức mà các bạn được trang bị là vô cùng quan trọng vì nó liên quan tới rất nhiều cách vận dụng đặt câu tiếng Trung, luyện dịch tiếng Trung, soạn thảo văn bản hợp đồng .v.v. Vì vậy các bạn hãy tập trung lắng nghe Thầy Vũ giảng bài trong video livestream này nhé. Chỗ nào các bạn xem chưa hiểu bài thì hãy kịp thời tương tác trực tuyến cùng Thầy Vũ bằng cách để lại câu hỏi của bạn ở ngay bên dưới bài giảng này trong phần bình luận của forum diễn đàn tiếng Trung hoctiengtrungonline.org nhé. Các thầy cô giáo trung tâm tiếng Trung chinemaster.com sẽ giải đáp toàn bộ câu hỏi thắc mắc của bạn trong thời gian nhanh nhất và miễn phí hoàn toàn.
Diễn đàn tiếng Trung ChineMaster
Forum diễn đàn tiếng Trung ChineMaster
Để tiếp thu được nhiều kiến thức nhất thì các bạn cần ôn tập lại những phần trọng điểm ngữ pháp TOCLF và từ vựng TOCLF trong các link bài giảng bên dưới nhé.
Lớp luyện thi TOCFL cấp 1 bài 1
Lớp luyện thi TOCFL cấp 1 bài 2
Lớp luyện thi TOCFL cấp 1 bài 3
Lớp luyện thi TOCFL cấp 1 bài 4
Các bạn học viên chú ý tải bộ gõ tiếng Trung sogou pinyin về máy tính để hỗ trợ tốt nhất cho việc học tiếng Trung luyện thi TOCFL cùng Thầy Vũ nhé.
Download bộ gõ tiếng Trung sogou
Download bộ gõ tiếng Trung về máy tính
Ngày 27/7/2022 (Em Hiền)
- 明天我们去河内城市吧 míngtiān wǒmen qù hénèi chéngshì ba
- 每天你们常去公园做什么? Měitiān nǐmen cháng qù gōngyuán zuò shénme
- 我们去那里喝茶吧 wǒmen qù nàlǐ hē chá ba
- 公园里有山和水吗?gōngyuán lǐ yǒu shān hé shuǐ ma
- 公园里有很多树和花 gōngyuán lǐ yǒu hěn duō shù hé huā
- 我们去那里看风景吧 wǒmen qù nàlǐ kàn fēngjǐng ba
- 那里风景非常漂亮 nàlǐ fēngjǐng fēicháng piàoliang
- 我很喜欢公园里的空气 wǒ hěn xǐhuān gōngyuán lǐ de kōngqì
- 你们喜欢公园里的空气吗?nǐmen xǐhuān gōngyuán lǐ de kōngqì ma
- 那里空气很新鲜 nàlǐ kōngqì hěn xīnxiān
- 你们喜欢去公园爬山吗?nǐmen xǐhuān qù gōngyuán pá shān ma
- 每天我常去公园呼吸新鲜空气 měitiān wǒ cháng qù gōngyuán hūxī xīnxiān kōngqì
- 我听说你们要找工作 wǒ tīngshuō nǐmen yào zhǎo gōngzuò
- 明天几点老师出发?míngtiān jǐ diǎn lǎoshī chūfā
- 明天早上七点半老师出发 míngtiān zǎoshàng qī diǎn bàn lǎoshī chūfā
- 你们去公司找我吧 nǐmen qù gōngsī zhǎo wǒ ba
- 现在大家去公司吧 xiànzài dàjiā qù gōngsī ba
- 现在大家觉得累吗?xiànzài dàjiā juéde lèi ma
- 现在大家回家休息吧 xiànzài dàjiā huí jiā xiūxi ba
- 你们想休息吗?nǐmen xiǎng xiūxi ma
- 我们回家休息一下吧 wǒmen huí jiā xiūxi yí xià ba
- 我的商店很小 wǒ de shāngdiàn hěn xiǎo
- 前边有一个小茶馆 qiánbiān yǒu yí gè xiǎo cháguǎn
- 我们去茶馆休息一下吧 wǒmen qù cháguǎn xiūxi yí xià ba
- 你们要喝茶吗? Nǐmen yào hē chá ma
- 你们要喝什么茶?nǐmen yào hē shénme chá
- 你们要吃一点什么?nǐmen yào chī yì diǎn shénme
- 你们喝一点什么?nǐmen yào hē yì diǎn shénme
- 我们喝一点茶吧 wǒmen hē yì diǎn chá ba
- 现在你们忙不忙?xiànzài nǐmen máng bù máng
- 现在你们喝不喝茶? Xiànzài nǐmen hē bù hē chá
- 你的同屋是谁? Nǐ de tóngwū shì shuí
- 现在你们在公司吗?xiànzài nǐmen zài gōngsī ma
- 这家公司是谁的?zhè jiā gōngsī shì shuí de
- 你家有汽车吗?nǐ jiā yǒu qìchē ma
- 从七点到十点你在公司吗?cóng qī diǎn dào shí diǎn nǐ zài gōngsī ma
- 从几点到几点你的公司工作? Cóng jǐ diǎn dào jǐ diǎn nǐ de gōngsī gōngzuò
- 你的公司几点开始上班?nǐ de gōngsī jǐ diǎn kāishǐ shàng bān
- 我的公司七点四十五开始上班 wǒ de gōngsī qī diǎn sì shí wǔ kāishǐ shàng bān
- 周末你们常做什么? Zhōumò nǐmen cháng zuò shénme
- 平时周末你去哪儿?píngshí zhōumò nǐ qù nǎr
- 今天老师在学校上班吗?jīntiān lǎoshī zài xuéxiào shàng bān ma
- 我常去学校的食堂吃饭wǒ cháng qù xuéxiào de shítáng chī fàn
- 今天什么时候你去公司?jīntiān shénme shíhou nǐ qù gōngsī
- 我吃饭的时候 wǒ chī fàn de shíhou
- 我工作的时候 wǒ gōngzuò de shíhou
- 我学汉语的时候 wǒ xué hànyǔ de shíhou
- 我做饭的时候她看电视 wǒ zuò fàn de shíhou tā kàn diànshì
- 你们想吃什么菜?nǐmen xiǎng chī shénme cài
- 今天你跟谁聊天?jīntiān nǐ gēn shuí liáo tiān
- 我常上网跟老师聊天 wǒ cháng shàng wǎng gēn lǎoshī liáo tiān
- 你们常几点吃晚饭?nǐmen cháng jǐ diǎn chī wǎnfàn
- 你想买苹果手机吗?nǐ xiǎng mǎi píngguǒ shǒujī ma
- 老师的手机号码是什么?lǎoshī de shǒujī hàomǎ shì shénme
- 你想用什么手机? Nǐ xiǎng yòng shénme shǒujī
- 我不用苹果手机 wǒ bú yòng píngguǒ shǒujī
- 你的朋友干什么工作?nǐ de péngyǒu gàn shénme gōngzuò
- 我们去老师的宿舍喝茶吧 wǒmen qù lǎoshī de sùshè hē chá ba
- 你们喜欢画画吗?nǐmen xǐhuān huà huà ma
- 我的英语很一般wǒ de yīngyǔ hěn yìbān
- 老师喜欢听什么音乐?lǎoshī xǐhuān tīng shénme yīnyuè
- 你去超市买什么东西 nǐ qù chāoshì mǎi shénme dōngxi
- 我们一起吃饭吧 wǒmen yì qǐ chī fàn ba
- 你们帮老师收拾公司吧 nǐmen bāng lǎoshī shōushi gōngsī ba
- 你们收拾老师的房间吧 nǐmen shōushi lǎoshī de fángjiān ba
Last edited: