Lớp luyện thi TOCFL cấp 1 giáo trình ChineMaster quyển 1
Lớp luyện thi TOCFL cấp 1 bài 7 là một trong những video bài giảng rất quan trọng. Các bạn cần hết sức tập trung lắng nghe nội dung giáo án trong video này nhé, đặc biệt là về phần ngữ pháp tiếng Trung cơ bản, từ vựng tiếng Trung giao tiếp thông dụng, cấu trúc câu cố định, các mẫu câu tiếng Trung thông dụng, bài tập luyện dịch tiếng Trung ứng dụng thực tế .v.v. Đó là những kiến thức nền tảng mà các bạn cần phải nắm bắt thật vững như lòng bàn tay để phục vụ cho mục tiêu thi chứng chỉ tiếng Trung TOCFL cấp 1 các bạn nhé. Trong lúc xem video livestream này mà các bạn chưa hiểu bài ở đâu hay là chỗ nào thì cần nhanh chóng trao đổi ngay và luôn với Thầy Vũ trên kênh forum diễn đàn tiếng Trung hoctiengtrungonline.org của trung tâm luyện thi TOCFL chinemaster.com các bạn nhé.
Diễn đàn tiếng Trung ChineMaster
Forum diễn đàn tiếng Trung ChineMaster
Ngay sau đây là các link bài giảng từ buổi học đầu tiên cho đến buổi học thứ 6 của khóa đào tạo chứng chỉ tiếng Hoa TOCFL tại trung tâm tiếng Trung giao tiếp ChineMaster Hà Nội TP HCM Sài Gòn. Các bạn chú ý ôn tập lại thật nhanh chóng để còn học sang kiến thức bài giảng số 7 hôm nay ngày 2 tháng 8 năm 2022 nhé.
Lớp luyện thi TOCFL cấp 1 bài 1
Lớp luyện thi TOCFL cấp 1 bài 2
Lớp luyện thi TOCFL cấp 1 bài 3
Lớp luyện thi TOCFL cấp 1 bài 4
Lớp luyện thi TOCFL cấp 1 bài 5
Lớp luyện thi TOCFL cấp 1 bài 6
Các bạn học viên xem video bài giảng của Thầy Vũ mà chưa hiểu bài ở bất kỳ phần nào thì hãy tương tác trực tuyến với Thầy Vũ thông qua forum điễn đàn tiếng Trung này nhé. Tất cả câu hỏi của các bạn học viên và thành viên diễn đàn đều được đội ngũ giáo viên tiếng Trung ChineMaster hỗ trợ trực tuyến & giải đáp thắc mắc nhanh nhất trong thời gian sớm nhất.
Bên dưới là link download bộ gõ tiếng Trung sogou pinyin về máy tính windows các bạn nhé.
Download bộ gõ tiếng Trung sogou
Download bộ gõ tiếng Trung về máy tính
Ngày 2/8/2022 (Em Hiền)
- 今年你要在哪儿找工作?jīnnián nǐ yào zài nǎr zhǎo gōngzuò
- 今年冬天怎么样?jīnnián dōngtiān zěnmeyàng
- 今年冬天特别冷 jīnnián dōngtiān tèbié lěng
- 你的老师感冒几天了?nǐ de lǎoshī gǎnmào jǐ tiān le
- 你的老师常穿什么衣服?nǐ de lǎoshī cháng chuān shénme yīfu
- 现在可以去一趟到公司吗?xiànzài nǐ kěyǐ qù yí tàng dào gōngsī ma
- 我们去一趟商场看衣服吧 wǒmen qù yí tàng shāngchǎng kàn yīfu ba
- 商场里卖很多衣服 shāngchǎng lǐ mài hěn duō yīfu
- 商场里真有很多漂亮的衣服 shāngchǎng lǐ zhēn yǒu hěn duō piàoliang de yifu
- 这件衣服你在哪儿买?zhè jiàn yīfu nǐ zài nǎr mǎi
- 我在商场里买这件衣服 wǒ zài shāngchǎng lǐ mǎi zhè jiàn yīfu
- 我在超市里买这件毛衣 wǒ zài chāoshì lǐ mǎi zhè jiàn yīfu
- 超市里卖羽绒服吗?chāoshì lǐ mài yǔróngfú ma
- 超市里卖羽绒服吗?chāoshì lǐ mài yǔróngfú ma
- 我的老师在医院工作 wǒ de lǎoshī zài yīyuàn gōngzuò
- 你要去医院看什么病?nǐ yào qù yīyuàn kàn shénme bìng
- 明天我就去你的公司 míngtiān wǒ jiù qù nǐ de gōngsī
- 你去医院买药吧 nǐ qù yīyuàn mǎi yào ba
- 你要买新衣服吗?nǐ yào mǎi xīn yīfu ma
- 你老师的病好了吗? Nǐ lǎoshī de bìng hǎo le ma
- 旅游 lǚyóu
- 你怎么这么喜欢去旅游?nǐ zěnme zhème xǐhuān qù lǚyóu
- 你们快吃饭吧 nǐmen kuài chī fàn ba
- 你的老师说太快了 nǐ de lǎoshī shuō tài kuài le
- 你们去超市买一点水果吧 nǐmen qù chāoshì mǎi yì diǎn shuǐguǒ ba
- 你们的老师生病几天了?nǐmen de lǎoshī shēng bìng jǐ tiān le
- 今天河内天气怎么样?jīntiān hénèi tiānqì zěnmeyàng
- 你们还要买水果吗?nǐmen hái yào mǎi shuǐguǒ ma
- 每天你常去公园跑步吗?měitiān nǐ cháng qù gōngyuán pǎobù ma
- 我的朋友跑步很快 wǒ de péngyǒu pǎobù hěn kuài
- 有意思 yǒu yìsi
- 汉语很有意思,但是我没有时间学汉语 hànyǔ hěn yǒu yìsi, dànshì wǒ méiyǒu shíjiān xué hànyǔ
- 现在老师有空吗?xiànzài lǎoshī yǒu kòng ma
- 我朋友的英语很行 wǒ péngyǒu de yīngyǔ hěn xíng
- 我一到医院就看见你的老师 wǒ yí dào yīyuàn jiù kànjiàn nǐ de lǎoshī
- 敲字 qiāo zì
- 敲门 qiāo mén
- 敲键盘 qiāo jiànpán
- 敲钟文 qiāo zhōngwén
- 你在河内打工几年了?nǐ zài hénèi dǎgōng jǐ nián le
- 一个月你的老师挣多少钱?yí gè yuè nǐ de lǎoshī zhèng duōshǎo qián
- 你有什么事就快告诉我吧 nǐ yǒu shénme shì jiù kuài gàosu wǒ ba
- 以后你们想当中文老师吗? Yǐhòu nǐmen xiǎng dāng zhōngwén lǎoshī ma
- 我看这工作跟老师很合适 wǒ kàn zhè gōngzuò gēn lǎoshī hěn héshì
- 你的老师有辅导班吗?nǐ de lǎoshī yǒu fǔdǎo bān ma
- 你们要找英语辅导班吗?nǐmen yào zhǎo yīngyǔ fǔdǎo bān ma
- 英语班里你们要互相学习 yīngyǔ bān lǐ nǐmen yào hùxiāng xuéxí
- 帮助 bāngzhù
- 公司里你们要互相帮助gōngsī lǐ nǐmen yào hùxiāng bāngzhù
- 你觉得英语老师怎么样?nǐ juéde yīngyǔ lǎoshī zěnmeyàng
- 你们辅导我学习英语吧 nǐmen fǔdǎo wǒ xuéxí yīngyǔ ba
- 现在你能去公司吗?xiànzài nǐ néng qù gōngsī ma
- 抽烟 chōu yān
- 公司里能抽烟吗?gōngsī lǐ néng chōuyān ma
- 公司里你们不能抽烟 gōngsī lǐ nǐmen bù néng chōuyān
Last edited: