Lớp luyện thi TOCFL Band B1 giáo trình ChineMaster
Luyện thi TOCFL Band B1 bài giảng 1 là giáo án đầu tiên của khóa học luyện thi chứng chỉ tiếng Hoa TOCFL cấp 3 hay còn gọi là TOCFL band B1 theo hệ thống phân cấp của kỳ thi TOCFL bao gồm TOCFL band A1, TOCFL band A2, TOCFL band B1, TOCFL band B2, TOCFL band C1 và TOCFL band C2 các bạn nhé. Khóa đào tạo chứng chỉ TOCFL cấp 1 đến TOCFL cấp 6 sử dụng bộ sách giáo trình tiếng Trung ChineMaster 9 quyển của Tác giả Nguyễn Minh Vũ. Bạn nào chưa có sách giáo trình này thì hãy liên hệ ngay Thầy Vũ để đặt mua nhé. Sang khóa mới này chúng ta sẽ tiếp tục được trang bị thêm kiến thức ngữ pháp TOCFL và từ vựng TOCFL và được huấn luyện thêm kỹ năng làm bài tập ứng dụng trong các kỳ thi tiếng Hoa TOCFL. Các bạn hãy cố gắng tập trung nghe Thầy Vũ giảng bài trong video livestream này nhé, chỗ nào các bạn xem video mà cảm thấy chưa hiểu bài thì hãy đăng câu hỏi lên forum diễn đàn tiếng Trung hoctiengtrungonline.org của trung tâm tiếng Trung chinemaster.com nhé. Tất cả câu hỏi thắc mắc của các bạn học viên đều được hỗ trợ giải đáp nhiệt tình trên kênh diễn đàn đó.
Diễn đàn tiếng Trung ChineMaster
Forum diễn đàn tiếng Trung ChineMaster
Trước khi học sang kiến thức của bài giảng đầu tiên khóa đào tạo chứng chỉ tiếng Hoa TOCFL này, các bạn hãy xem lại nhanh toàn bộ trọng điểm kiến thức của khóa trước bao gồm 15 link video bài giảng dưới đây nhé.
Luyện thi TOCFL cấp 3 giáo trình ChineMaster bài giảng 1
Luyện thi TOCFL cấp 3 giáo trình ChineMaster bài giảng 2
Luyện thi TOCFL cấp 3 giáo trình ChineMaster bài giảng 3
Luyện thi TOCFL cấp 3 giáo trình ChineMaster bài giảng 4
Luyện thi TOCFL cấp 3 giáo trình ChineMaster bài giảng 5
Luyện thi TOCFL cấp 3 giáo trình ChineMaster bài giảng 6
Luyện thi TOCFL cấp 3 giáo trình ChineMaster bài giảng 7
Luyện thi TOCFL cấp 3 giáo trình ChineMaster bài giảng 8
Luyện thi TOCFL cấp 3 giáo trình ChineMaster bài giảng 9
Luyện thi TOCFL cấp 3 giáo trình ChineMaster bài giảng 10
Luyện thi TOCFL cấp 3 giáo trình ChineMaster bài giảng 11
Luyện thi TOCFL cấp 3 giáo trình ChineMaster bài giảng 12
Luyện thi TOCFL cấp 3 giáo trình ChineMaster bài giảng 13
Luyện thi TOCFL cấp 3 giáo trình ChineMaster bài giảng 14
Luyện thi TOCFL cấp 3 giáo trình ChineMaster bài giảng 15
Các bạn hãy tải bộ gõ tiếng Trung sogou pinyin cho máy tính windows để học tiếng Trung online và luyện thi TOCFL online cùng Thầy Vũ mỗi ngày nhé.
Download bộ gõ tiếng Trung
Download bộ gõ tiếng Trung sogou
Download bộ gõ tiếng Trung về máy tính
Ngày 25/8/2022 (Em Trang)
- 我的手都冻了 wǒ de shǒu dōu dòng le
- 她常打长途电话 tā cháng dǎ chángtú diànhuà
- 我们在想象前边是一套房子 wǒmen zài xiǎng xiàng qiánbiān shì yí tào fángzi
- 电脑上满是灰尘 diànnǎo shàng mǎn shì huīchén
- 她的房间里灯还亮着 tā de fángjiān lǐ dēng hái liàng zhe
- 老师向学生们微笑 lǎoshī xiàng xuéshēngmen wēixiào
- 你们想吃几串?nǐmen xiǎng chī jǐ chuàn
- 这一辈子你想做什么? Zhè yí bèizi nǐ xiǎng zuò shénme
- 还是我们回农村生活吧 háishì wǒmen huí nóngcūn shēnghuó ba
- 你们来我的屋里喝茶吧 nǐmen lái wǒ de wūlǐ hē chá ba
- 断奶 duànnǎi
- 这个孩子两岁就断奶了 zhège háizi liǎng suì jiù duàn nǎi le
- 这两年以来你的工作怎么样?zhè liǎng nián yǐlái nǐ de gōngzuò zěnmeyàng
- 今年你的姥姥多少岁了? Jīnnián nǐ de lǎolao duōshǎo suì le
- 今年我的舅舅上大学了 jīnnián wǒ de jiùjiu shàng dàxué le
- 这周末我去姑姑家吃饭 zhè zhōumò wǒ qù gūgu jiā chī fàn
- 我们坚决解决你们的问题 wǒmen jiānjué jiějué nǐmen de wèntí
- 我在这公司打工三年了 wǒ zài zhè gōngsī dǎgōng sān nián le
- 现在你们想挣多少钱?xiànzài nǐmen xiǎng zhèng duōshǎo qián
- 你们公司在什么县? Nǐmen gōngsī zài shénme xiàn
- 什么时候你想装修办公室?shénme shíhou nǐ xiǎng zhuāngxiū bàngōngshì
- 今天我想了这个问题 jīntiān wǒ xiǎng liǎo zhège wèntí
- Adj + 得 + 不得了
- 今天我的工作忙得不得了 jīntiān wǒ de gōngzuò máng de bù dé liǎo
- 昨晚他们都喝醉了 zuówǎn tāmen dōu hē zuì le
- 我们强烈反对经理的意见 wǒmen qiángliè fǎnduì jīnglǐ de yìjiàn
- 昨晚夜里你们睡好吗? Zuówǎn yè lǐ nǐmen shuì hǎo ma
- 你把家门锁了吗? Nǐ bǎ jiāmén suǒ le ma
- 临她走的时候我送给她一份礼物 lín tā zǒu de shíhou wǒ sòng gěi yí fèn lǐwù
- 她悄悄把我拉到一边 tā qiāo qiāo bǎ wǒ lā dào yì biān
- 你去楼上晒衣服吧 nǐ qù lóu shàng shài yīfu ba
- 你帮我晒这个被子吧 nǐ bāng wǒ shài zhège bèizi ba
- 打长途电话一分钟多少钱?dǎ chángtú diànhuà yì fēnzhōng duōshǎo qián
- 我的手冻得没有感觉了 wǒ de shǒu dòng de méiyǒu gǎnjué le
- 每天我都想象老师在我身边 měitiān wǒ dōu xiǎngxiàng lǎoshī zài wǒ shēnbiān
- 我朋友的屋里有很多灰尘 wǒ péngyǒu de wūlǐ yǒu hěn duō huīchén
- 我还记得老师的微笑 wǒ hái jìdé lǎoshī de wēixiào
- 老师的屋里还亮着 lǎoshī de wūlǐ hái liàng zhe
- 老师的话温暖着我的心 lǎoshī de huà wēnnuǎn zhe wǒ de xīn
- 老师的屋里很温暖 lǎoshī de wūlǐ hěn wēnnuǎn
- 接完经理的电话后我立刻去机场接新职员 jiē wán jīnglǐ de diànhuà hòu wǒ lì kè qù jīchǎng jiē xīn zhíyuán
Last edited: