• Khai giảng lớp tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu dành cho người mới bắt đầu, trình độ HSK 123 & HSKK sơ cấp vào ngày 3 tháng 8 năm 2026, Lịch học là Thứ 2-4-6, Thời gian học từ 18h đến 19h30.
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ
    Video bài giảng Thầy Vũ livestream đào tạo trực tuyến

Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển Từ vựng tiếng Trung HSK 5 HSKK cao cấp ngày 9-8-2026

Khóa học tiếng Trung HSK online theo bộ Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển Từ vựng tiếng Trung HSK 5 HSKK cao cấp của tác giả Nguyễn Minh Vũ


Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển Từ vựng tiếng Trung HSK 5 HSKK cao cấp ngày 9-8-2026

SIÊU giáo trình Hán ngữ 10000 quyển Từ vựng tiếng Trung HSK 5 HSKK cao cấp ngày 9-8-2026

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên tác phẩm Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển Từ vựng tiếng Trung HSK 5 HSKK cao cấp


SIÊU giáo trình Hán ngữ 10000 quyển Từ vựng tiếng Trung HSK 5 HSKK cao cấp ngày 9-8-2026

提示 (tíshì) — Cách dùng chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung​


提示
Pinyin: tíshì
Hán Việt: đề thị
Từ loại: động từ, danh từ


提示
là một từ rất quan trọng trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt thường gặp trong:


  • giao tiếp hằng ngày
  • công việc, văn phòng
  • máy tính và phần mềm
  • điện thoại, ứng dụng
  • thông báo
  • hướng dẫn sử dụng
  • giáo dục
  • văn viết
  • văn nghị luận

Nghĩa trung tâm của 提示 là:


nhắc nhở, nhắc cho biết, chỉ ra, báo cho biết, đưa ra lời nhắc hoặc thông tin để người khác chú ý đến một điều gì đó.

Từ này có một đặc điểm rất quan trọng: 提示 không nhất thiết mang nghĩa “cảnh báo nguy hiểm”. Nó có thể chỉ đơn giản là đưa ra thông tin hoặc lời nhắc để người nghe/người dùng chú ý và biết phải làm gì.




1. Nghĩa cơ bản của 提示​


提示 có thể hiểu là:


đưa ra một thông tin, dấu hiệu, lời nhắc hoặc chỉ dẫn để người khác chú ý đến một vấn đề nào đó.

Ví dụ:


请注意屏幕上的提示。
Qǐng zhùyì píngmù shàng de tíshì.
Hãy chú ý thông báo/lời nhắc trên màn hình.


老师提示我们要认真检查答案。
Lǎoshī tíshì wǒmen yào rènzhēn jiǎnchá dá'àn.
Giáo viên nhắc chúng tôi phải kiểm tra đáp án cẩn thận.


系统提示密码错误。
Xìtǒng tíshì mìmǎ cuòwù.
Hệ thống báo mật khẩu sai.




2. 提示 có hai từ loại chính​


2.1. 提示 làm động từ​


Khi làm động từ:


提示 + người + điều cần chú ý

= nhắc, nhắc nhở, báo cho ai biết.


Ví dụ:


请提示我一下。
Qǐng tíshì wǒ yíxià.
Hãy nhắc tôi một chút.


老师提示学生注意安全。
Lǎoshī tíshì xuéshēng zhùyì ānquán.
Giáo viên nhắc học sinh chú ý an toàn.


他提示我不要忘记带身份证。
Tā tíshì wǒ bú yào wàngjì dài shēnfènzhèng.
Anh ấy nhắc tôi đừng quên mang theo căn cước.




2.2. 提示 làm danh từ​


Khi làm danh từ:


提示 = lời nhắc, thông báo, chỉ dẫn, dấu hiệu, thông tin nhắc người dùng chú ý

Ví dụ:


请按照提示操作。
Qǐng ànzhào tíshì cāozuò.
Hãy thao tác theo hướng dẫn.


屏幕上出现了一个提示。
Píngmù shàng chūxiàn le yí ge tíshì.
Trên màn hình xuất hiện một thông báo.


根据系统提示输入密码。
Gēnjù xìtǒng tíshì shūrù mìmǎ.
Hãy nhập mật khẩu theo thông báo/hướng dẫn của hệ thống.




3. 提示 làm động từ: nhắc nhở ai​


Cấu trúc:


提示 + 人 + 内容

Ví dụ:


老师提示我认真检查。
Lǎoshī tíshì wǒ rènzhēn jiǎnchá.
Giáo viên nhắc tôi kiểm tra cẩn thận.


同事提示我修改文件。
Tóngshì tíshì wǒ xiūgǎi wénjiàn.
Đồng nghiệp nhắc tôi sửa tài liệu.


经理提示大家注意时间。
Jīnglǐ tíshì dàjiā zhùyì shíjiān.
Quản lý nhắc mọi người chú ý thời gian.




4. 提示 + người + 要……​


Cấu trúc rất thường gặp:


提示 + 人 + 要 + V

= nhắc ai phải làm gì.


Ví dụ:


老师提示我们要按时完成作业。
Lǎoshī tíshì wǒmen yào ànshí wánchéng zuòyè.
Giáo viên nhắc chúng tôi phải hoàn thành bài tập đúng hạn.


经理提示员工要注意客户的要求。
Jīnglǐ tíshì yuángōng yào zhùyì kèhù de yāoqiú.
Quản lý nhắc nhân viên phải chú ý yêu cầu của khách hàng.




5. 提示 + người + 不要……​


Cấu trúc:


提示 + 人 + 不要 + V

= nhắc ai đừng làm gì.


Ví dụ:


他提示我不要忘记开会。
Tā tíshì wǒ bú yào wàngjì kāihuì.
Anh ấy nhắc tôi đừng quên họp.


老师提示学生不要在考试中作弊。
Lǎoshī tíshì xuéshēng bú yào zài kǎoshì zhōng zuòbì.
Giáo viên nhắc học sinh không được gian lận trong kỳ thi.




6. 提示 + người + 注意……​


Một cấu trúc rất phổ biến:


提示 + 人 + 注意 + N

Ví dụ:


请提示乘客注意安全。
Qǐng tíshì chéngkè zhùyì ānquán.
Hãy nhắc hành khách chú ý an toàn.


工作人员提示大家注意保管贵重物品。
Gōngzuò rényuán tíshì dàjiā zhùyì bǎoguǎn guìzhòng wùpǐn.
Nhân viên nhắc mọi người chú ý bảo quản đồ có giá trị.




7. 提示 + người + 及时……​


Ví dụ:


系统提示用户及时更新软件。
Xìtǒng tíshì yònghù jíshí gēngxīn ruǎnjiàn.
Hệ thống nhắc người dùng kịp thời cập nhật phần mềm.


医生提示患者及时复查。
Yīshēng tíshì huànzhě jíshí fùchá.
Bác sĩ nhắc bệnh nhân tái khám đúng lúc.




8. 提示 + người + 注意到……​


提示 cũng có thể dùng để làm cho ai đó chú ý đến một điều.


Cấu trúc:


提示 + 人 + 注意到 + sự việc

Ví dụ:


这个数据提示我们注意到一个问题。
Zhège shùjù tíshì wǒmen zhùyì dào yí ge wèntí.
Dữ liệu này khiến/chỉ ra để chúng ta chú ý đến một vấn đề.


Ở đây 提示 gần với:


gợi cho thấy / chỉ ra / khiến người ta nhận ra.



9. 提示 + 人 + 可能……​


Cấu trúc này rất thường gặp trong văn viết:


提示 + 人 + 可能 + V

Ví dụ:


这些数据提示我们可能需要调整计划。
Zhèxiē shùjù tíshì wǒmen kěnéng xūyào tiáozhěng jìhuà.
Những dữ liệu này cho thấy/gợi ý rằng chúng ta có thể cần điều chỉnh kế hoạch.


Ở đây 提示 không còn đơn thuần là "nhắc nhở", mà mang nghĩa:


gợi ý / cho thấy / chỉ ra khả năng nào đó.



10. Dùng 提示 để “gợi ý”​


Đây là nghĩa quan trọng trong văn viết.


Ví dụ:


研究结果提示,这种方法可能存在一定的问题。
Yánjiū jiéguǒ tíshì, zhè zhǒng fāngfǎ kěnéng cúnzài yídìng de wèntí.
Kết quả nghiên cứu cho thấy/gợi ý rằng phương pháp này có thể tồn tại một số vấn đề nhất định.


Ở đây dịch 提示 thành "gợi ý", "cho thấy", "chỉ ra" tự nhiên hơn "nhắc nhở".




11. 主语 + 提示 + 从句​


Cấu trúc:


S + 提示 + mệnh đề

= S cho thấy/gợi ý rằng...


Ví dụ:


调查结果提示市场需求正在发生变化。
Diàochá jiéguǒ tíshì shìchǎng xūqiú zhèngzài fāshēng biànhuà.
Kết quả khảo sát cho thấy nhu cầu thị trường đang thay đổi.


数据提示公司需要进一步降低成本。
Shùjù tíshì gōngsī xūyào jìnyíbù jiàngdī chéngběn.
Dữ liệu cho thấy công ty cần tiếp tục giảm chi phí.




12. 提示 + khả năng​


Ví dụ:


这些迹象提示问题可能比我们想象的更严重。
Zhèxiē jìxiàng tíshì wèntí kěnéng bǐ wǒmen xiǎngxiàng de gèng yánzhòng.
Những dấu hiệu này cho thấy vấn đề có thể nghiêm trọng hơn chúng ta tưởng.


研究结果提示未来可能会出现新的变化。
Yánjiū jiéguǒ tíshì wèilái kěnéng huì chūxiàn xīn de biànhuà.
Kết quả nghiên cứu cho thấy trong tương lai có thể xuất hiện những thay đổi mới.




13. 提示 + nguyên nhân / vấn đề​


Ví dụ:


这个现象提示我们需要重新考虑这个问题。
Zhège xiànxiàng tíshì wǒmen xūyào chóngxīn kǎolǜ zhège wèntí.
Hiện tượng này cho thấy chúng ta cần xem xét lại vấn đề này.


这些数据提示我们存在管理上的漏洞。
Zhèxiē shùjù tíshì wǒmen cúnzài guǎnlǐ shàng de lòudòng.
Những dữ liệu này cho thấy chúng ta tồn tại những lỗ hổng trong quản lý.




14. 提示 làm danh từ: lời nhắc/thông báo​


Ví dụ:


我看到了系统提示。
Wǒ kàndào le xìtǒng tíshì.
Tôi đã nhìn thấy thông báo của hệ thống.


请注意页面上的提示。
Qǐng zhùyì yèmiàn shàng de tíshì.
Hãy chú ý thông báo trên trang.


按照提示完成操作。
Ànzhào tíshì wánchéng cāozuò.
Hoàn thành thao tác theo hướng dẫn.




15. 系统提示​


系统提示
xìtǒng tíshì


= thông báo/lời nhắc của hệ thống.


Đây là cụm cực kỳ phổ biến trong lĩnh vực công nghệ.


Ví dụ:


系统提示密码错误。
Xìtǒng tíshì mìmǎ cuòwù.
Hệ thống báo mật khẩu sai.


系统提示操作失败。
Xìtǒng tíshì cāozuò shībài.
Hệ thống thông báo thao tác thất bại.


系统提示文件上传成功。
Xìtǒng tíshì wénjiàn shàngchuán chénggōng.
Hệ thống thông báo tệp đã được tải lên thành công.




16. 页面提示​


页面提示
yèmiàn tíshì


= thông báo/lời nhắc trên trang.


Ví dụ:


请根据页面提示填写信息。
Qǐng gēnjù yèmiàn tíshì tiánxiě xìnxī.
Hãy điền thông tin theo hướng dẫn trên trang.




17. 操作提示​


操作提示
cāozuò tíshì


= hướng dẫn/lời nhắc thao tác.


Ví dụ:


请按照操作提示完成注册。
Qǐng ànzhào cāozuò tíshì wánchéng zhùcè.
Hãy hoàn tất đăng ký theo hướng dẫn thao tác.




18. 温馨提示​


温馨提示
wēnxīn tíshì


= lời nhắc thân thiện, lời nhắn nhủ, lưu ý.


Đây là một cụm rất phổ biến ở Trung Quốc.


Ví dụ:


温馨提示:请提前准备好相关材料。
Wēnxīn tíshì: qǐng tíqián zhǔnbèi hǎo xiāngguān cáiliào.
Lưu ý: vui lòng chuẩn bị trước các tài liệu liên quan.


温馨提示:请保管好您的个人物品。
Lưu ý: vui lòng bảo quản tốt đồ dùng cá nhân của quý khách.


温馨提示:天气寒冷,请注意保暖。
Lưu ý: thời tiết lạnh, hãy chú ý giữ ấm.


温馨提示 thường xuất hiện trên:


  • website
  • ứng dụng
  • bệnh viện
  • ngân hàng
  • khách sạn
  • phương tiện giao thông
  • trung tâm thương mại
  • thông báo công cộng.



19. 特别提示​


特别提示
tèbié tíshì


= đặc biệt lưu ý.


Ví dụ:


特别提示:提交后不能修改。
Tèbié tíshì: tíjiāo hòu bù néng xiūgǎi.
Đặc biệt lưu ý: sau khi gửi thì không thể sửa.




20. 重要提示​


重要提示
zhòngyào tíshì


= thông báo/lưu ý quan trọng.


Ví dụ:


重要提示:请勿重复提交。
Zhòngyào tíshì: qǐng wù chóngfù tíjiāo.
Lưu ý quan trọng: vui lòng không gửi lại nhiều lần.




21. 风险提示​


风险提示
fēngxiǎn tíshì


= cảnh báo/rủi ro cần lưu ý.


Đây là cụm rất quan trọng trong:


  • tài chính
  • đầu tư
  • ngân hàng
  • bảo hiểm
  • kinh doanh.

Ví dụ:


投资有风险,请注意风险提示。
Tóuzī yǒu fēngxiǎn, qǐng zhùyì fēngxiǎn tíshì.
Đầu tư có rủi ro, hãy chú ý các cảnh báo rủi ro.




22. 安全提示​


安全提示
ānquán tíshì


= lời nhắc/cảnh báo an toàn.


Ví dụ:


请注意车站的安全提示。
Qǐng zhùyì chēzhàn de ānquán tíshì.
Hãy chú ý các thông báo an toàn tại nhà ga.




23. 提示信息​


提示信息
tíshì xìnxī


= thông tin thông báo/lời nhắc.


Rất thường gặp trong phần mềm.


Ví dụ:


系统会显示相应的提示信息。
Xìtǒng huì xiǎnshì xiāngyìng de tíshì xìnxī.
Hệ thống sẽ hiển thị thông tin thông báo tương ứng.




24. 错误提示​


错误提示
cuòwù tíshì


= thông báo lỗi.


Ví dụ:


屏幕上出现了错误提示。
Píngmù shàng chūxiàn le cuòwù tíshì.
Trên màn hình xuất hiện thông báo lỗi.


如果出现错误提示,请重新操作。
Nếu xuất hiện thông báo lỗi, hãy thao tác lại.




25. 提示框​


提示框
tíshìkuāng


= hộp thông báo / hộp nhắc.


Ví dụ:


系统弹出了一个提示框。
Xìtǒng tánchū le yí ge tíshìkuāng.
Hệ thống bật lên một hộp thông báo.




26. 弹出提示​


弹出提示
tánchū tíshì


= hiện/bật lên thông báo.


Ví dụ:


系统会自动弹出提示。
Xìtǒng huì zìdòng tánchū tíshì.
Hệ thống sẽ tự động hiện thông báo.




27. 出现提示​


出现提示
chūxiàn tíshì


= xuất hiện thông báo.


Ví dụ:


页面出现了错误提示。
Yèmiàn chūxiàn le cuòwù tíshì.
Trang xuất hiện thông báo lỗi.




28. 显示提示​


显示提示
xiǎnshì tíshì


= hiển thị thông báo.


Ví dụ:


软件会显示操作提示。
Ruǎnjiàn huì xiǎnshì cāozuò tíshì.
Phần mềm sẽ hiển thị hướng dẫn thao tác.




29. 发出提示​


发出提示
fāchū tíshì


= đưa ra/phát ra lời nhắc.


Ví dụ:


系统会自动发出提示。
Xìtǒng huì zìdòng fāchū tíshì.
Hệ thống sẽ tự động đưa ra thông báo.




30. 提供提示​


提供提示
tígōng tíshì


= cung cấp lời nhắc/thông tin chỉ dẫn.


Ví dụ:


软件会为用户提供操作提示。
Ruǎnjiàn huì wèi yònghù tígōng cāozuò tíshì.
Phần mềm sẽ cung cấp hướng dẫn thao tác cho người dùng.




31. 根据提示​


根据提示
gēnjù tíshì


= dựa theo lời nhắc/hướng dẫn/thông báo.


Đây là một cấu trúc rất quan trọng.


Ví dụ:


请根据提示填写表格。
Qǐng gēnjù tíshì tiánxiě biǎogé.
Hãy điền biểu mẫu theo hướng dẫn.


请根据系统提示进行操作。
Qǐng gēnjù xìtǒng tíshì jìnxíng cāozuò.
Hãy thao tác theo hướng dẫn của hệ thống.




32. 按照提示​


按照提示
ànzhào tíshì


= theo lời nhắc/hướng dẫn.


Ví dụ:


请按照页面提示完成付款。
Qǐng ànzhào yèmiàn tíshì wánchéng fùkuǎn.
Hãy hoàn tất thanh toán theo hướng dẫn trên trang.


按照系统提示输入验证码。
Ànzhào xìtǒng tíshì shūrù yànzhèngmǎ.
Nhập mã xác nhận theo thông báo của hệ thống.




33. 根据提示 và 按照提示​


Hai cụm rất gần nhau.


根据提示
= dựa vào thông tin/lời nhắc được cung cấp.


按照提示
= làm theo hướng dẫn/lời nhắc.


Ví dụ:


根据提示选择相应的选项。
Dựa theo thông tin được đưa ra, chọn tùy chọn tương ứng.


按照提示完成操作。
Làm theo hướng dẫn để hoàn thành thao tác.


Trong nhiều trường hợp hai cách này có thể thay thế cho nhau.




34. 按提示​


Trong khẩu ngữ và giao diện phần mềm có thể rút gọn:


按提示操作。
Àn tíshì cāozuò.
Thao tác theo hướng dẫn.


按提示填写。
Điền theo hướng dẫn.


按提示输入信息。
Nhập thông tin theo hướng dẫn.




35. 根据……提示​


Cấu trúc:


根据 + N + 提示

Ví dụ:


根据系统提示修改密码。
Dựa theo thông báo của hệ thống để đổi mật khẩu.


根据老师的提示完成练习。
Dựa theo gợi ý của giáo viên để hoàn thành bài tập.




36. 在……提示下​


Cấu trúc:


在 + N + 提示下,……

= dưới sự gợi ý/nhắc nhở của...


Ví dụ:


在老师的提示下,我找到了答案。
Zài lǎoshī de tíshì xià, wǒ zhǎodào le dá'àn.
Dưới sự gợi ý của giáo viên, tôi đã tìm được đáp án.


Đây là cách dùng thiên về gợi ý.




37. 经……提示​


经……提示


= sau khi được ... nhắc/gợi ý.


Ví dụ:


经老师提示,我才发现这个问题。
Jīng lǎoshī tíshì, wǒ cái fāxiàn zhège wèntí.
Nhờ giáo viên nhắc/gợi ý, tôi mới phát hiện vấn đề này.


Cách này khá trang trọng.




38. 提示 + người + rằng...​


Ví dụ:


他提示我,明天会议提前到九点。
Tā tíshì wǒ, míngtiān huìyì tíqián dào jiǔ diǎn.
Anh ấy nhắc tôi rằng cuộc họp ngày mai được chuyển lên 9 giờ.


Cấu trúc:


提示 + 人,+ thông tin



39. 提示某人……​


Ví dụ:


请提示他尽快回复邮件。
Qǐng tíshì tā jǐnkuài huífù yóujiàn.
Hãy nhắc anh ấy trả lời email sớm.


我已经提示过他了。
Wǒ yǐjīng tíshì guò tā le.
Tôi đã nhắc anh ấy rồi.




40. 提醒 và 提示​


Đây là cặp cực kỳ dễ nhầm.


提醒​


tíxǐng


= nhắc nhở, nhắc ai đó nhớ một việc.


Ví dụ:


提醒我明天开会。
Nhắc tôi ngày mai có cuộc họp.


请提醒他交报告。
Hãy nhắc anh ấy nộp báo cáo.




提示​


= nhắc, chỉ ra, báo cho biết, cung cấp gợi ý/thông tin.


Ví dụ:


系统提示密码错误。
Hệ thống báo mật khẩu sai.


老师提示我们注意这个问题。
Giáo viên nhắc chúng tôi chú ý vấn đề này.




41. 提醒 thiên về “nhắc người”​


提醒 thường tập trung vào hành động:


"Đừng quên việc này."

Ví dụ:


提醒我买票。
Nhắc tôi mua vé.




42. 提示 thiên về “cung cấp thông tin/gợi ý”​


Ví dụ:


系统提示密码错误。
Hệ thống thông báo mật khẩu sai.


Không dùng 提醒 trong câu này một cách tự nhiên như 提示.




43. 提示 và 通知​


通知​


tōngzhī


= thông báo chính thức.


Ví dụ:


公司通知员工明天放假。
Công ty thông báo cho nhân viên ngày mai nghỉ.




提示​


= đưa ra lời nhắc/thông tin để người ta chú ý.


Ví dụ:


系统提示用户重新登录。
Hệ thống nhắc người dùng đăng nhập lại.


Có thể nhớ:


通知 = thông báo chính thức.

提醒 = nhắc nhở.

提示 = nhắc/chỉ ra/cung cấp thông tin hoặc gợi ý.



44. 提示 và 警告​


警告​


jǐnggào


= cảnh cáo, cảnh báo.


Sắc thái mạnh hơn rất nhiều.


Ví dụ:


系统发出安全警告。
Hệ thống đưa ra cảnh báo an toàn.




提示​


Có thể nhẹ nhàng hơn:


温馨提示:请注意保管个人物品。
Lưu ý: hãy bảo quản đồ cá nhân.


Không nhất thiết có nguy hiểm.




45. 提示 và 建议​


建议​


= đề nghị, kiến nghị, khuyên.


Ví dụ:


我建议你早点休息。
Tôi khuyên bạn nên nghỉ sớm.


提示​


= chỉ ra/gợi ý/nhắc.


Ví dụ:


这些数据提示我们需要改变方法。
Những dữ liệu này cho thấy chúng ta cần thay đổi phương pháp.


提示 không nhất thiết thể hiện ý kiến cá nhân.




46. 提示 và 指示​


指示
zhǐshì


= chỉ thị, hướng dẫn, chỉ dẫn.


Thường có tính chính thức hoặc cấp trên chỉ đạo cấp dưới.


提示
= nhắc/gợi ý/báo cho biết.


Ví dụ:


领导指示我们立即行动。
Lãnh đạo chỉ thị chúng tôi lập tức hành động.


系统提示我们重新登录。
Hệ thống nhắc chúng tôi đăng nhập lại.




47. 提示 và 暗示​


暗示​


ànshì


= ám chỉ, ám hiệu, gợi ý một cách gián tiếp.


Ví dụ:


他暗示我不要继续问下去。
Anh ấy ám chỉ tôi đừng hỏi tiếp.


提示​


= gợi ý/chỉ ra, có thể trực tiếp và rõ ràng.


Ví dụ:


老师提示我注意这个细节。
Giáo viên nhắc tôi chú ý chi tiết này.




48. 提示 và 启示​


启示
qǐshì


= sự gợi mở, bài học, điều gợi ra nhận thức.


Ví dụ:


这件事给我们很大的启示。
Việc này đem lại cho chúng ta một bài học lớn.


提示 = đưa ra gợi ý/thông tin.


启示 = điều được rút ra, bài học/nhận thức được gợi mở.




49. Một số cụm rất quan trọng với 提示​


提示信息
thông tin thông báo


系统提示
thông báo của hệ thống


页面提示
thông báo trên trang


操作提示
hướng dẫn thao tác


温馨提示
lời nhắc thân thiện


重要提示
lưu ý quan trọng


特别提示
đặc biệt lưu ý


安全提示
lưu ý an toàn


风险提示
cảnh báo rủi ro


错误提示
thông báo lỗi


提示框
hộp thông báo


提示语
lời nhắc/câu thông báo


提示音
âm thanh thông báo


提示功能
chức năng nhắc nhở/thông báo




50. 提示语​


提示语
tíshìyǔ


= câu/lời nhắc, câu thông báo hướng dẫn.


Ví dụ:


请注意安全
Xin chú ý an toàn.


请输入密码
Vui lòng nhập mật khẩu.


请勿重复提交
Vui lòng không gửi lại nhiều lần.


Đều có thể là 提示语.




51. 提示音​


提示音
tíshìyīn


= âm thanh thông báo.


Ví dụ:


手机发出了提示音。
Shǒujī fāchū le tíshìyīn.
Điện thoại phát ra âm thanh thông báo.




52. 提示功能​


提示功能
tíshì gōngnéng


= chức năng nhắc nhở/thông báo.


Ví dụ:


这个软件有自动提示功能。
Zhège ruǎnjiàn yǒu zìdòng tíshì gōngnéng.
Phần mềm này có chức năng tự động nhắc nhở.




53. 提示作用​


提示作用
tíshì zuòyòng


= tác dụng gợi ý/nhắc nhở.


Ví dụ:


这个数据具有重要的提示作用。
Zhège shùjù jùyǒu zhòngyào de tíshì zuòyòng.
Dữ liệu này có tác dụng gợi ý quan trọng.




54. 提示意义​


提示意义
tíshì yìyì


= ý nghĩa gợi mở/chỉ ra.


Ví dụ:


这个研究结果具有一定的提示意义。
Zhège yánjiū jiéguǒ jùyǒu yídìng de tíshì yìyì.
Kết quả nghiên cứu này có ý nghĩa gợi mở nhất định.


Đây là cách dùng thiên về văn viết/học thuật.




55. 提示作用 và 提示意义​


提示作用
= nhấn mạnh chức năng/tác dụng chỉ ra, nhắc nhở.


提示意义
= nhấn mạnh ý nghĩa mà một hiện tượng/kết quả gợi ra.


Ví dụ:


这些数据具有重要的提示作用。
Những dữ liệu này có tác dụng gợi ý quan trọng.


这些数据具有重要的提示意义。
Những dữ liệu này có ý nghĩa gợi mở quan trọng.




56. Cách dùng trong máy tính và phần mềm​


Đây là lĩnh vực cực kỳ quan trọng.


系统提示​


系统提示登录失败。
Hệ thống báo đăng nhập thất bại.


系统提示密码错误​


系统提示密码错误,请重新输入。
Hệ thống báo mật khẩu sai, vui lòng nhập lại.


系统提示操作成功​


系统提示操作成功。
Hệ thống thông báo thao tác thành công.


系统提示操作失败​


系统提示操作失败,请稍后重试。
Hệ thống báo thao tác thất bại, vui lòng thử lại sau.


根据提示操作​


请根据提示操作。
Hãy thao tác theo hướng dẫn.


按照提示输入​


请按照提示输入验证码。
Hãy nhập mã xác nhận theo hướng dẫn.




57. Cách dùng trong công việc​


领导提示我们注意项目进度。
Lãnh đạo nhắc chúng tôi chú ý tiến độ dự án.


经理提示员工及时提交报表。
Quản lý nhắc nhân viên kịp thời nộp báo cáo.


同事提示我检查文件。
Đồng nghiệp nhắc tôi kiểm tra tài liệu.


系统提示付款成功。
Hệ thống báo thanh toán thành công.


请根据系统提示完成审批。
Hãy hoàn tất phê duyệt theo hướng dẫn của hệ thống.




58. Cách dùng trong học tập​


老师提示我们注意这个语法点。
Giáo viên nhắc chúng tôi chú ý điểm ngữ pháp này.


老师给了我一个提示。
Lǎoshī gěi le wǒ yí ge tíshì.
Giáo viên cho tôi một gợi ý.


在老师的提示下,我找到了正确答案。
Dưới sự gợi ý của giáo viên, tôi đã tìm được đáp án đúng.




59. 给……提示​


Cấu trúc:


给 + người + 提示

= đưa ra gợi ý/lời nhắc cho ai.


Ví dụ:


老师给了我一个提示。
Lǎoshī gěi le wǒ yí ge tíshì.
Giáo viên đã cho tôi một gợi ý.


这个例子给我们提供了重要提示。
Zhège lìzi gěi wǒmen tígōng le zhòngyào tíshì.
Ví dụ này cung cấp cho chúng ta một gợi ý quan trọng.




60. 提供提示​


提供提示
= cung cấp gợi ý/thông tin nhắc.


Ví dụ:


老师可以给学生提供一些提示。
Lǎoshī kěyǐ gěi xuéshēng tígōng yìxiē tíshì.
Giáo viên có thể cung cấp cho học sinh một số gợi ý.




61. 提示一下​


提示一下
tíshì yíxià


= nhắc một chút, nhắc qua một chút.


Ví dụ:


我提示你一下,明天是最后期限。
Wǒ tíshì nǐ yíxià, míngtiān shì zuìhòu qīxiàn.
Tôi nhắc bạn một chút, ngày mai là hạn cuối.


Tuy nhiên trong khẩu ngữ, khi muốn nói "nhắc bạn một chút", 提醒一下 thường tự nhiên hơn:


我提醒你一下,明天是最后期限。




62. 提示过​


提示过
= đã từng nhắc/đã nhắc rồi.


Ví dụ:


我已经提示过你了。
Wǒ yǐjīng tíshì guò nǐ le.
Tôi đã nhắc bạn rồi.


老师以前提示过我们这个问题。
Lǎoshī yǐqián tíshì guò wǒmen zhège wèntí.
Trước đây giáo viên đã nhắc chúng tôi về vấn đề này.




63. 提示一下 và 提醒一下​


Trong giao tiếp hằng ngày:


提醒一下
= nhắc ai đó.


提示一下
= có thể dùng nhưng thường mang sắc thái "đưa ra một gợi ý/chỉ ra một điểm".


Ví dụ tự nhiên:


我提醒你一下,别忘了带文件。
Tôi nhắc bạn, đừng quên mang tài liệu.


Khi giải bài:


老师提示一下答案的思路。
Giáo viên gợi ý một chút hướng giải đáp án.




64. 提示 + câu hỏi​


Trong học tập, 提示 có thể đưa ra gợi ý.


Ví dụ:


我给你一个提示。
Wǒ gěi nǐ yí ge tíshì.
Tôi cho bạn một gợi ý.


提示一下,这个词跟“时间”有关。
Gợi ý một chút: từ này có liên quan đến "thời gian".




65. Không nhất thiết phải có người nhận​


Đây là điểm ngữ pháp quan trọng.


提示 có thể dùng với chủ ngữ là người:


老师提示我们注意细节。


Nhưng cũng có thể dùng với chủ ngữ là:


  • dữ liệu
  • kết quả
  • hiện tượng
  • dấu hiệu
  • nghiên cứu
  • số liệu
  • hệ thống

Ví dụ:


数据提示……
Dữ liệu cho thấy...


研究结果提示……
Kết quả nghiên cứu cho thấy...


这个现象提示……
Hiện tượng này cho thấy...


系统提示……
Hệ thống thông báo...




66. Chủ ngữ vô tri + 提示​


Đây là cách dùng rất quan trọng trong văn viết.


Ví dụ:


这些数据提示我们,市场需求正在下降。
Zhèxiē shùjù tíshì wǒmen, shìchǎng xūqiú zhèngzài xiàjiàng.
Những dữ liệu này cho thấy nhu cầu thị trường đang giảm.


这个现象提示我们必须改变策略。
Zhège xiànxiàng tíshì wǒmen bìxū gǎibiàn cèlüè.
Hiện tượng này cho thấy chúng ta phải thay đổi chiến lược.




67. 提示 trong văn nghiên cứu​


Một số cấu trúc rất thường gặp:


研究表明……
nghiên cứu chỉ ra rằng...


研究提示……
nghiên cứu cho thấy/gợi ý rằng...


数据表明……
dữ liệu cho thấy...


数据提示……
dữ liệu gợi ý/cho thấy...


结果显示……
kết quả cho thấy...


结果提示……
kết quả gợi ý/cho thấy...


Trong đó 提示 thường có sắc thái:


kết quả/dữ liệu đưa ra một dấu hiệu để người nghiên cứu suy ra hoặc chú ý đến điều gì đó.



68. 提示 không nhất thiết chắc chắn 100%​


Đây là một điểm sắc thái rất quan trọng.


Ví dụ:


数据提示可能存在问题。


= Dữ liệu gợi ý/có dấu hiệu cho thấy có thể tồn tại vấn đề.


Không nhất thiết có nghĩa:


"Dữ liệu chứng minh chắc chắn rằng có vấn đề."

Nếu muốn nhấn mạnh chứng minh chắc chắn hơn, có thể dùng:


证明
= chứng minh.


So sánh:


数据提示存在问题。
Dữ liệu cho thấy/gợi ý có vấn đề.


数据证明存在问题。
Dữ liệu chứng minh có vấn đề.


提示 thường mềm hơn 证明.




69. 提示 và 表明​


表明
= cho thấy, biểu明, chứng tỏ.


提示
= gợi ý, chỉ ra, cho thấy dấu hiệu.


Ví dụ:


研究结果表明这种方法有效。
Kết quả nghiên cứu cho thấy phương pháp này có hiệu quả.


研究结果提示这种方法可能有效。
Kết quả nghiên cứu gợi ý rằng phương pháp này có thể có hiệu quả.


提示 thường có mức độ chắc chắn thấp hơn hoặc mang tính gợi mở hơn 表明.




70. 提示 và 说明​


说明
= chứng tỏ, cho thấy, giải thích.


Ví dụ:


这说明我们的判断是正确的。
Điều này cho thấy phán đoán của chúng ta là đúng.


这提示我们需要重新判断。
Điều này gợi ý rằng chúng ta cần đánh giá lại.


说明 thiên về kết luận/giải thích.


提示 thiên về đưa ra dấu hiệu/gợi ý.




71. Các lỗi thường gặp​


Lỗi 1: hiểu 提示 chỉ là “cảnh báo”​


Không đúng.


提示 có thể là:


  • nhắc nhở
  • thông báo
  • gợi ý
  • chỉ ra
  • hướng dẫn
  • báo cho biết

Ví dụ:


系统提示操作成功。


Không phải "hệ thống cảnh báo thao tác thành công".


Mà là:


Hệ thống thông báo thao tác thành công.



72. Lỗi 2: dùng 提示 thay cho 提醒 trong mọi trường hợp​


Ví dụ:


妈妈提醒我带伞。


= Mẹ nhắc tôi mang ô.


Cách này tự nhiên hơn:


妈妈提示我带伞。


提示
vẫn có thể hiểu được nhưng không phải lựa chọn tự nhiên nhất trong khẩu ngữ gia đình.




73. Lỗi 3: dùng 提示 khi muốn nói “chỉ thị”​


Nếu cấp trên chính thức yêu cầu cấp dưới làm gì, thường dùng:


指示


Ví dụ:


领导指示我们立即处理这个问题。
Lãnh đạo chỉ thị chúng tôi lập tức xử lý vấn đề này.


Không nên mặc định dùng 提示.




74. Lỗi 4: nhầm 提示 với 建议​


建议 = đề nghị/khuyên.


提示 = gợi ý/chỉ ra/nhắc.


Ví dụ:


我建议你早点休息。
Tôi khuyên bạn nên nghỉ sớm.


老师提示我注意这个语法问题。
Giáo viên nhắc/gợi ý tôi chú ý vấn đề ngữ pháp này.




75. Lỗi 5: dịch mọi 提示 thành “nhắc nhở”​


Ví dụ:


系统提示密码错误。


Dịch:


Hệ thống báo mật khẩu sai.

Tự nhiên hơn:


Hệ thống thông báo mật khẩu sai.

Không nhất thiết dịch:


Hệ thống nhắc nhở mật khẩu sai.



76. Cách dịch 提示 tùy ngữ cảnh​


提示 có thể dịch thành:


Khi là động từ:​


  • nhắc
  • nhắc nhở
  • báo cho biết
  • chỉ ra
  • gợi ý
  • cho thấy

Khi là danh từ:​


  • lời nhắc
  • thông báo
  • hướng dẫn
  • gợi ý
  • lưu ý
  • chỉ dẫn

Ví dụ:


老师提示我注意细节。
→ Giáo viên nhắc tôi chú ý chi tiết.


系统提示密码错误。
→ Hệ thống báo mật khẩu sai.


研究结果提示存在风险。
→ Kết quả nghiên cứu cho thấy/gợi ý có rủi ro.


请按照提示操作。
→ Hãy thao tác theo hướng dẫn.


温馨提示
Lưu ý.




77. Tổng hợp các cấu trúc quan trọng nhất​


Cấu trúc 1​


提示 + 人 + 要 + V

老师提示我们要注意时间。
Giáo viên nhắc chúng tôi chú ý thời gian.


Cấu trúc 2​


提示 + 人 + 不要 + V

他提示我不要忘记带文件。
Anh ấy nhắc tôi đừng quên mang tài liệu.


Cấu trúc 3​


提示 + 人 + 注意 + N

请提示大家注意安全。
Hãy nhắc mọi người chú ý an toàn.


Cấu trúc 4​


S + 提示 + 人 + ……

数据提示我们需要改变方法。
Dữ liệu cho thấy chúng ta cần thay đổi phương pháp.


Cấu trúc 5​


S + 提示 + 从句

研究结果提示可能存在问题。
Kết quả nghiên cứu cho thấy có thể tồn tại vấn đề.


Cấu trúc 6​


根据 + 提示 + V

根据提示填写信息。
Điền thông tin theo hướng dẫn.


Cấu trúc 7​


按照 + 提示 + V

按照提示完成操作。
Hoàn thành thao tác theo hướng dẫn.


Cấu trúc 8​


在 + …… + 的提示下

在老师的提示下,我找到了答案。
Dưới sự gợi ý của giáo viên, tôi đã tìm được đáp án.


Cấu trúc 9​


给 + 人 + 一个提示

我给你一个提示。
Tôi cho bạn một gợi ý.


Cấu trúc 10​


温馨提示:……

温馨提示:请提前准备相关材料。
Lưu ý: vui lòng chuẩn bị trước các tài liệu liên quan.




78. Cụm từ cần ghi nhớ​


提示一下
nhắc/gợi ý một chút


提示过
đã nhắc


给个提示
cho một gợi ý


给我提示
cho tôi gợi ý


提供提示
cung cấp gợi ý/thông tin nhắc


发出提示
đưa ra thông báo


显示提示
hiển thị thông báo


出现提示
xuất hiện thông báo


弹出提示
bật lên thông báo


根据提示
theo gợi ý/hướng dẫn


按照提示
theo hướng dẫn


系统提示
hệ thống thông báo


温馨提示
lời nhắc/lưu ý thân thiện


错误提示
thông báo lỗi


风险提示
cảnh báo rủi ro


安全提示
lưu ý an toàn


操作提示
hướng dẫn thao tác


提示信息
thông tin thông báo


提示语
câu/lời nhắc


提示音
âm thanh thông báo


提示框
hộp thông báo




79. 20 câu mẫu tổng hợp nâng cao​


请注意屏幕上的提示。
Qǐng zhùyì píngmù shàng de tíshì.
Hãy chú ý thông báo trên màn hình.


请按照系统提示进行操作。
Qǐng ànzhào xìtǒng tíshì jìnxíng cāozuò.
Hãy thao tác theo hướng dẫn của hệ thống.


根据页面提示填写相关信息。
Gēnjù yèmiàn tíshì tiánxiě xiāngguān xìnxī.
Điền thông tin liên quan theo hướng dẫn trên trang.


系统提示密码错误,请重新输入。
Xìtǒng tíshì mìmǎ cuòwù, qǐng chóngxīn shūrù.
Hệ thống báo mật khẩu sai, vui lòng nhập lại.


如果出现错误提示,请联系工作人员。
Rúguǒ chūxiàn cuòwù tíshì, qǐng liánxì gōngzuò rényuán.
Nếu xuất hiện thông báo lỗi, hãy liên hệ nhân viên.


老师提示我们注意这个语法点。
Lǎoshī tíshì wǒmen zhùyì zhège yǔfǎ diǎn.
Giáo viên nhắc chúng tôi chú ý điểm ngữ pháp này.


老师给了我一个提示。
Lǎoshī gěi le wǒ yí ge tíshì.
Giáo viên cho tôi một gợi ý.


在老师的提示下,我找到了答案。
Zài lǎoshī de tíshì xià, wǒ zhǎodào le dá'àn.
Dưới sự gợi ý của giáo viên, tôi đã tìm được đáp án.


这些数据提示我们需要调整计划。
Zhèxiē shùjù tíshì wǒmen xūyào tiáozhěng jìhuà.
Những dữ liệu này cho thấy chúng ta cần điều chỉnh kế hoạch.


研究结果提示可能存在一定风险。
Yánjiū jiéguǒ tíshì kěnéng cúnzài yídìng fēngxiǎn.
Kết quả nghiên cứu cho thấy có thể tồn tại một số rủi ro.


这个现象提示我们应该重新考虑这个问题。
Hiện tượng này cho thấy chúng ta nên xem xét lại vấn đề này.


温馨提示:请提前准备好相关材料。
Lưu ý: vui lòng chuẩn bị trước các tài liệu liên quan.


重要提示:提交以后不能修改。
Lưu ý quan trọng: sau khi gửi thì không thể chỉnh sửa.


特别提示:请勿重复提交。
Đặc biệt lưu ý: vui lòng không gửi nhiều lần.


请注意安全提示。
Hãy chú ý các thông báo an toàn.


投资者应当认真阅读风险提示。
Nhà đầu tư nên đọc kỹ cảnh báo rủi ro.


软件会自动弹出提示框。
Phần mềm sẽ tự động bật hộp thông báo.


系统会根据用户的操作显示相应的提示信息。
Hệ thống sẽ hiển thị thông tin thông báo tương ứng dựa trên thao tác của người dùng.


这个研究结果对今后的工作具有重要的提示意义。
Kết quả nghiên cứu này có ý nghĩa gợi mở quan trọng đối với công việc sau này.




80. Tổng kết bản chất của 提示​


Có thể chia 提示 thành 4 cách dùng lớn:


1. “Nhắc ai đó”​


提示 + 人 + 要/不要/注意……

老师提示我们注意细节。
Giáo viên nhắc chúng tôi chú ý chi tiết.


2. “Thông báo”​


系统/软件/页面 + 提示 + 信息

系统提示密码错误。
Hệ thống báo mật khẩu sai.


3. “Gợi ý”​


给 + 人 + 提示

老师给了我一个提示。
Giáo viên cho tôi một gợi ý.


4. “Cho thấy/gợi ra”​


数据/结果/现象 + 提示 + 结论或可能性

数据提示市场可能发生变化。
Dữ liệu cho thấy thị trường có thể thay đổi.


Điểm quan trọng nhất cần nhớ là:


提示 = đưa ra thông tin/gợi ý/lời nhắc để người khác chú ý hoặc nhận ra điều gì đó.

Vì vậy, khi gặp 提示, không nên máy móc dịch thành một từ duy nhất. Tùy ngữ cảnh, nó có thể là “nhắc”, “gợi ý”, “báo”, “thông báo”, “chỉ ra”, “cho thấy”, “hướng dẫn”, “lưu ý”.

Cách dùng 估计 trong tiếng Trung​

估计
Pinyin: gūjì
Âm Hán Việt: ước kế
Nghĩa cơ bản: ước tính, ước lượng, dự đoán, phỏng đoán, cho rằng có khả năng

估计
là một từ rất thông dụng trong tiếng Trung hiện đại. Nó xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp hằng ngày, công việc, kinh doanh, logistics, xuất nhập khẩu, kế toán, sản xuất và văn viết.

Điểm quan trọng là 估计 không chỉ có một nghĩa. Tùy vị trí trong câu, nó có thể là:

  • động từ: ước tính, ước lượng
  • động từ: đánh giá, ước đoán
  • phó từ: có lẽ, dự đoán rằng, theo phỏng đoán
  • trong một số trường hợp có thể mang ý ước chừng một con số

I. Nghĩa cơ bản của 估计​

估计 = dựa vào thông tin hiện có để suy đoán hoặc tính toán một con số, mức độ, thời gian, khả năng... khi chưa thể xác định chính xác.

Ví dụ:

估计时间
ước tính thời gian

估计数量
ước tính số lượng

估计价格
ước tính giá

估计成本
ước tính chi phí

估计损失
ước tính tổn thất

估计重量
ước tính trọng lượng

估计费用
ước tính chi phí

估计人数
ước tính số người

估计收入
ước tính thu nhập

估计需求量
ước tính nhu cầu

Ví dụ:

我们估计需要三天时间。
Chúng tôi ước tính cần ba ngày.

我估计这个项目需要五十万元。
Tôi ước tính dự án này cần 500.000 nhân dân tệ.


II. 估计 làm động từ​

Khi 估计 làm động từ, nghĩa chính là:

ước tính, ước lượng, dự đoán, đánh giá dựa trên thông tin hiện có.
Cấu trúc cơ bản:

主语 + 估计 + 宾语

Ví dụ:

我们估计成本。
Chúng tôi ước tính chi phí.

公司正在估计损失。
Công ty đang ước tính tổn thất.

工作人员估计了货物的重量。
Nhân viên đã ước tính trọng lượng hàng hóa.


III. 估计 + con số​

Đây là cách dùng rất quan trọng.

估计 + 数字

Ví dụ:

估计有一百个人。
Ước tính có khoảng 100 người.

估计需要三天。
Ước tính cần ba ngày.

估计有五百箱。
Ước tính có 500 thùng.

估计超过一千件。
Ước tính vượt quá 1.000 sản phẩm.

估计大约需要两个小时。
Ước tính cần khoảng hai tiếng.

Trong giao tiếp, 估计 thường đứng trước con số để cho biết con số đó không hoàn toàn chính xác.


IV. 估计 + thời gian​

Đây là cách dùng cực kỳ phổ biến.

估计需要 + thời gian

Ví dụ:

估计需要两天。
Ước tính cần hai ngày.

估计需要一个星期。
Ước tính cần một tuần.

估计需要半个月。
Ước tính cần nửa tháng.

估计需要三个月左右。
Ước tính cần khoảng ba tháng.

估计要等两个小时。
Ước tính phải đợi hai tiếng.

估计还需要几天时间。
Ước tính vẫn cần thêm vài ngày.


V. 估计 + số lượng​

Ví dụ:

估计有多少人?
Ước tính có bao nhiêu người?

估计有五十个人。
Ước tính có khoảng 50 người.

估计有一百多箱货。
Ước tính có hơn 100 thùng hàng.

估计有三千多件产品。
Ước tính có hơn 3.000 sản phẩm.

估计每天有两百多辆车进出仓库。
Ước tính mỗi ngày có hơn 200 xe ra vào kho.


VI. 估计 + giá tiền​

Trong kinh doanh, mua bán và công việc, cách dùng này rất quan trọng.

估计价格
ước tính giá

估计成本
ước tính chi phí

估计费用
ước tính phí

估计金额
ước tính số tiền

Ví dụ:

估计成本是多少?
Chi phí ước tính là bao nhiêu?

我们估计成本大约是十万元。
Chúng tôi ước tính chi phí khoảng 100.000 tệ.

这个项目估计需要一百万元。
Dự án này ước tính cần một triệu tệ.

维修费用估计在五万元左右。
Chi phí sửa chữa ước tính khoảng 50.000 tệ.


VII. 估计 + khoảng thời gian​

Có thể kết hợp với:

左右
khoảng

上下
khoảng

大约
khoảng

将近
gần

差不多
xấp xỉ

Ví dụ:

估计需要三天左右。
Ước tính cần khoảng ba ngày.

估计有一百人左右。
Ước tính có khoảng 100 người.

估计要一个星期上下。
Ước tính khoảng một tuần.

估计大约需要两个月。
Ước tính cần khoảng hai tháng.


VIII. 估计 + số lượng + 左右​

Đây là cấu trúc rất tự nhiên:

估计 + số lượng + 左右

Ví dụ:

估计有五十个人左右。
Ước tính có khoảng 50 người.

估计需要十天左右。
Ước tính cần khoảng 10 ngày.

估计有一千件左右。
Ước tính có khoảng 1.000 sản phẩm.

估计成本在十万元左右。
Chi phí ước tính khoảng 100.000 tệ.


IX. 估计 + 在……左右​

Cấu trúc:

估计 + 在 + khoảng/con số + 左右

Ví dụ:

费用估计在三万元左右。
Chi phí ước tính khoảng 30.000 tệ.

交货时间估计在下个月左右。
Thời gian giao hàng ước tính vào khoảng tháng sau.

总重量估计在五吨左右。
Tổng trọng lượng ước tính khoảng 5 tấn.

运输时间估计在七天左右。
Thời gian vận chuyển ước tính khoảng 7 ngày.


X. 估计 + 是​

Cấu trúc:

估计是 + danh từ / số lượng / tính từ

Ví dụ:

估计是天气原因。
Ước tính là do nguyên nhân thời tiết.

估计是设备出了问题。
Ước tính là thiết bị đã xảy ra vấn đề.

估计是系统故障。
Ước tính là lỗi hệ thống.

估计是供应商的问题。
Ước tính là vấn đề của nhà cung cấp.

Cách này chuyển từ ý “ước tính con số” sang ý:

phỏng đoán nguyên nhân / tình huống.

XI. 估计 + 会​

Đây là một cấu trúc cực kỳ quan trọng trong giao tiếp.

估计会 + V

= dự đoán rằng sẽ...

Ví dụ:

估计会下雨。
Có lẽ sẽ mưa.

估计会迟到。
Có lẽ sẽ đến muộn.

估计会涨价。
Dự đoán giá sẽ tăng.

估计会延期。
Dự đoán sẽ bị trì hoãn.

估计会出现问题。
Dự đoán sẽ xuất hiện vấn đề.

估计客户会同意。
Dự đoán khách hàng sẽ đồng ý.


XII. 估计不会​

估计不会 + V

= dự đoán rằng sẽ không...

Ví dụ:

估计不会下雨。
Có lẽ sẽ không mưa.

估计不会延期。
Có lẽ sẽ không bị trì hoãn.

估计不会影响交货时间。
Dự đoán sẽ không ảnh hưởng đến thời gian giao hàng.

估计客户不会接受这个价格。
Dự đoán khách hàng sẽ không chấp nhận mức giá này.


XIII. 估计要​

估计要 + V

= ước tính cần / có lẽ sẽ phải...

Ví dụ:

估计要等两个小时。
Ước tính phải đợi hai tiếng.

估计要花不少钱。
Ước tính sẽ tốn không ít tiền.

估计要延期。
Có lẽ sẽ phải trì hoãn.

估计要重新安排船期。
Có lẽ sẽ phải sắp xếp lại lịch tàu.

估计要到下个月才能完成。
Ước tính phải đến tháng sau mới có thể hoàn thành.


XIV. 估计得​

估计得 + V / cần phải...

Ví dụ:

这个项目估计得花很多钱。
Dự án này ước tính sẽ phải tốn rất nhiều tiền.

这个订单估计得一个星期才能完成。
Đơn hàng này ước tính phải mất một tuần mới có thể hoàn thành.

Trong khẩu ngữ, trong trường hợp này thường biểu thị yêu cầu hoặc mức độ cần thiết.


XV. 估计 + mệnh đề​

Đây là cách dùng rất phổ biến trong khẩu ngữ.

估计 + 主语 + 谓语

Ví dụ:

估计他今天不会来了。
Có lẽ hôm nay anh ấy sẽ không đến nữa.

估计客户已经收到货了。
Có lẽ khách hàng đã nhận được hàng rồi.

估计他们还在开会。
Có lẽ họ vẫn đang họp.

估计老板已经知道了。
Có lẽ sếp đã biết rồi.

估计明天就能完成。
Có lẽ ngày mai là có thể hoàn thành.

Ở đây 估计 gần giống:

“tôi đoán rằng / có lẽ / theo tôi dự đoán”.

XVI. 估计 đứng đầu câu​

Trong khẩu ngữ, 估计 thường đứng đầu câu.

Ví dụ:

估计他已经走了。
Có lẽ anh ấy đã đi rồi.

估计今天不会下雨。
Có lẽ hôm nay sẽ không mưa.

估计明天会很忙。
Có lẽ ngày mai sẽ rất bận.

估计这个问题不太容易解决。
Có lẽ vấn đề này không dễ giải quyết lắm.

Đây là một cách dùng cực kỳ tự nhiên.


XVII. 估计 + người + 会...​

Ví dụ:

我估计他会同意。
Tôi đoán anh ấy sẽ đồng ý.

我估计客户会接受这个价格。
Tôi đoán khách hàng sẽ chấp nhận mức giá này.

我估计老板不会批准。
Tôi đoán sếp sẽ không phê duyệt.

我们估计供应商会按时交货。
Chúng tôi dự đoán nhà cung cấp sẽ giao hàng đúng hạn.


XVIII. 我估计...​

我估计 là cách nói rất phổ biến.

Nó có thể dịch:

  • tôi ước tính
  • tôi đoán
  • tôi dự đoán
  • theo tôi thì có lẽ
Ví dụ:

我估计他下午会回来。
Tôi đoán chiều anh ấy sẽ quay lại.

我估计这批货需要五天才能到。
Tôi ước tính lô hàng này cần năm ngày mới đến.

我估计这个订单至少需要两周。
Tôi ước tính đơn hàng này ít nhất cần hai tuần.


XIX. 我估计和我觉得​

Hai cách này rất dễ gặp.

我觉得
= tôi cảm thấy / tôi nghĩ

我估计
= tôi ước tính / tôi đoán / tôi dự đoán

我觉得他不会来。
Tôi nghĩ anh ấy sẽ không đến.

我估计他不会来。
Tôi đoán anh ấy sẽ không đến.

觉得 thiên về cảm nhận, ý kiến cá nhân.

估计 thiên về phỏng đoán dựa trên tình hình hoặc thông tin hiện có.

Ví dụ:

我觉得这个价格太高了。
Tôi cảm thấy mức giá này quá cao.

我估计这个项目需要五十万元。
Tôi ước tính dự án này cần 500.000 tệ.

Câu thứ hai có tính chất “ước lượng” rõ ràng hơn.


XX. 估计 và 猜​

= đoán.

估计 = ước tính / phỏng đoán.

thường mang tính trực giác, không chắc chắn.

估计 thường dựa trên thông tin, kinh nghiệm hoặc tình hình.

Ví dụ:

你猜他多大?
Bạn đoán anh ấy bao nhiêu tuổi?

Tự nhiên hơn:

你估计他多大?
Bạn ước chừng anh ấy bao nhiêu tuổi?

Nhưng sắc thái khác nhau.

thường giống “đoán thử xem”.

估计 giống “ước tính/phỏng đoán dựa vào tình hình”.


XXI. 估计 và 预计​

Đây là cặp cực kỳ quan trọng trong công việc.

估计 = ước tính, phỏng đoán.

预计 = dự kiến, dự tính.

Ví dụ:

估计需要三天。
Ước tính cần ba ngày.

预计三天后完成。
Dự kiến hoàn thành sau ba ngày.

估计明天会下雨。
Dự đoán ngày mai sẽ mưa.

预计明天到货。
Dự kiến ngày mai hàng đến.

预计 thường mang sắc thái:

kế hoạch/dự kiến được đưa ra trước.
估计 thường mang sắc thái:

phỏng đoán dựa trên tình hình hiện tại.

XXII. 估计 và 预测​

预测 = dự báo.

Thường dùng với:

  • thị trường
  • doanh số
  • xu hướng
  • kinh tế
  • thời tiết
  • nhu cầu
  • dữ liệu
Ví dụ:

预测市场趋势。
Dự báo xu hướng thị trường.

预测销售额。
Dự báo doanh số.

估计销售额。
Ước tính doanh số.

Khác biệt:

估计 = ước tính một con số hoặc tình huống.

预测 = dự báo một xu hướng hoặc diễn biến tương lai.


XXIII. 估计 và 推测​

推测 = suy đoán.

Thường mang sắc thái:

dựa vào dấu hiệu, thông tin để suy ra.
Ví dụ:

根据目前的情况,我们推测他可能已经离开了。
Dựa vào tình hình hiện tại, chúng tôi suy đoán rằng anh ấy có thể đã rời đi.

我估计他已经离开了。
Tôi đoán có lẽ anh ấy đã rời đi.

推测 thường trang trọng và mang tính suy luận hơn.


XXIV. 估计 và 大概​

大概 = khoảng, có lẽ, đại khái.

估计 = ước tính, phỏng đoán.

Ví dụ:

大概需要三天。
Có lẽ cần khoảng ba ngày.

估计需要三天。
Ước tính cần ba ngày.

Hai câu gần nhau về ý nghĩa.

Nhưng:

估计 nhấn mạnh hành động ước tính/phán đoán.

大概 nhấn mạnh mức độ không chính xác / khả năng.


XXV. 估计 và 差不多​

差不多 = gần như, xấp xỉ, gần bằng.

Ví dụ:

估计需要三天。
Ước tính cần ba ngày.

差不多需要三天。
Gần như cần ba ngày.

Có thể kết hợp:

估计差不多需要三天。
Ước tính gần như cần ba ngày.


XXVI. 估计 và 大约​

大约 = khoảng.

估计 = ước tính.

Có thể dùng cùng nhau:

估计大约需要三天。
Ước tính cần khoảng ba ngày.

估计大约有五百人。
Ước tính có khoảng 500 người.


XXVII. 估计 và 计算​

计算 = tính toán.

估计 = ước tính.

Nếu có dữ liệu chính xác và thực hiện phép tính:

计算成本。
Tính chi phí.

Nếu chưa có số liệu hoàn toàn chính xác:

估计成本。
Ước tính chi phí.

Ví dụ:

我们正在计算实际成本。
Chúng tôi đang tính chi phí thực tế.

我们先估计一下成本。
Trước tiên chúng ta hãy ước tính chi phí.


XXVIII. 估计 trong Logistics​

Đây là từ rất quan trọng.

估计到达时间
ước tính thời gian đến

估计交货时间
ước tính thời gian giao hàng

估计运输时间
ước tính thời gian vận chuyển

估计运输成本
ước tính chi phí vận chuyển

估计货物重量
ước tính trọng lượng hàng hóa

估计货物数量
ước tính số lượng hàng hóa

估计到港时间
ước tính thời gian đến cảng

估计船期
ước tính lịch tàu

Ví dụ:

估计这批货什么时候能到?
Ước tính lô hàng này khi nào có thể đến?

我估计这批货还需要三天才能到港。
Tôi ước tính lô hàng này vẫn cần ba ngày nữa mới đến cảng.

根据目前的船期,估计货物下周才能到港。
Theo lịch tàu hiện tại, ước tính hàng phải đến tuần sau mới đến cảng.

我们估计运输时间为七天左右。
Chúng tôi ước tính thời gian vận chuyển khoảng bảy ngày.


XXIX. 估计 trong Xuất nhập khẩu​

Ví dụ:

估计到港时间
ước tính thời gian hàng đến cảng

估计清关时间
ước tính thời gian thông quan

估计交货日期
ước tính ngày giao hàng

估计进口数量
ước tính số lượng nhập khẩu

估计出口金额
ước tính kim ngạch xuất khẩu

估计关税
ước tính thuế quan

Ví dụ:

估计清关需要几天?
Ước tính thông quan cần mấy ngày?

估计清关需要两到三天。
Ước tính thông quan cần hai đến ba ngày.

我们估计这批进口货物的总价值约为十万美元。
Chúng tôi ước tính tổng giá trị của lô hàng nhập khẩu này khoảng 100.000 USD.


XXX. 估计 trong sản xuất​

估计产量
ước tính sản lượng

估计生产时间
ước tính thời gian sản xuất

估计生产成本
ước tính chi phí sản xuất

估计订单数量
ước tính số lượng đơn hàng

Ví dụ:

这批产品估计需要十天生产。
Lô sản phẩm này ước tính cần 10 ngày để sản xuất.

我们估计本月产量可以达到五万件。
Chúng tôi ước tính sản lượng tháng này có thể đạt 50.000 sản phẩm.

生产成本估计会有所增加。
Chi phí sản xuất dự kiến sẽ tăng lên phần nào.


XXXI. 估计 trong kế toán và tài chính​

估计收入
ước tính doanh thu

估计成本
ước tính chi phí

估计利润
ước tính lợi nhuận

估计损失
ước tính tổn thất

估计费用
ước tính chi phí

估计金额
ước tính số tiền

估计税额
ước tính số tiền thuế

Ví dụ:

预计收入和估计收入
doanh thu dự kiến và doanh thu ước tính

我们需要先估计这项业务的成本。
Chúng ta cần trước tiên ước tính chi phí của nghiệp vụ này.

公司估计今年的利润会有所下降。
Công ty dự đoán lợi nhuận năm nay sẽ giảm phần nào.

目前还无法准确估计损失金额。
Hiện tại vẫn chưa thể ước tính chính xác số tiền tổn thất.


XXXII. 估计 trong giao tiếp hằng ngày​

Trong khẩu ngữ, 估计 rất hay được dùng giống như:

“chắc là...”

“có lẽ...”

“tôi đoán là...”
Ví dụ:

估计他还没起床。
Chắc là anh ấy vẫn chưa dậy.

估计她今天不会来了。
Có lẽ hôm nay cô ấy sẽ không đến.

估计老板已经走了。
Chắc sếp đã về rồi.

估计他们快到了。
Có lẽ họ sắp đến rồi.

估计今天人很多。
Chắc hôm nay rất đông người.


XXXIII. 估计 có thể đứng một mình ở đầu câu​

Ví dụ:

估计不行。
Chắc là không được.

估计可以。
Có lẽ được.

估计没问题。
Chắc là không vấn đề gì.

估计还要等一会儿。
Có lẽ vẫn phải đợi một lúc.

估计来不及了。
Có lẽ không kịp rồi.

Đây là cách dùng khẩu ngữ cực kỳ tự nhiên.


XXXIV. 估计 + 也许 / 可能​

Có thể kết hợp, nhưng cần chú ý sắc thái.

我估计他可能已经到了。
Tôi đoán có thể anh ấy đã đến rồi.

估计可能要延期。
Có lẽ có khả năng sẽ bị trì hoãn.

Câu này hoàn toàn có thể dùng trong khẩu ngữ.

Tuy nhiên, nếu đã có 估计, lại thêm quá nhiều từ biểu thị khả năng thì câu có thể trở nên nặng.

Ví dụ:

我估计他可能大概会来。

Ngữ pháp không nhất thiết sai trong mọi ngữ cảnh, nhưng rất rườm rà.

Tự nhiên hơn:

我估计他会来。

hoặc:

我觉得他可能会来。


XXXV. 估计 + 已经​

Ví dụ:

估计他已经到了。
Có lẽ anh ấy đã đến rồi.

我估计客户已经收到邮件了。
Tôi đoán khách hàng đã nhận được email rồi.

估计货物已经到港了。
Có lẽ hàng đã đến cảng rồi.


XXXVI. 估计 + 还​

Ví dụ:

估计还需要两天。
Ước tính vẫn cần thêm hai ngày.

估计他还没回来。
Có lẽ anh ấy vẫn chưa quay lại.

估计货物还在运输途中。
Có lẽ hàng vẫn đang trên đường vận chuyển.


XXXVII. 估计 + 才​

估计要到……才……

= ước tính phải đến... mới...

Ví dụ:

估计要到下周才能完成。
Ước tính phải đến tuần sau mới có thể hoàn thành.

估计要到月底才能交货。
Ước tính phải đến cuối tháng mới có thể giao hàng.

估计要到明天才能收到货。
Ước tính phải đến ngày mai mới nhận được hàng.

Đây là cấu trúc rất hữu ích trong công việc.


XXXVIII. 估计 + 至少​

估计至少 + số lượng/thời gian

= ước tính ít nhất...

Ví dụ:

估计至少需要三天。
Ước tính ít nhất cần ba ngày.

估计至少要花十万元。
Ước tính ít nhất phải tốn 100.000 tệ.

这个项目估计至少需要半年。
Dự án này ước tính ít nhất cần nửa năm.


XXXIX. 估计 + 最多​

估计最多 + số lượng

= ước tính nhiều nhất/tối đa...

Ví dụ:

估计最多需要五天。
Ước tính nhiều nhất cần năm ngày.

估计最多只能装五百箱。
Ước tính nhiều nhất chỉ có thể chứa 500 thùng.


XL. 估计 + 不到​

估计不到 + số lượng

= ước tính chưa đến...

Ví dụ:

估计不到一百个人。
Ước tính chưa đến 100 người.

估计不到两吨。
Ước tính chưa đến hai tấn.

估计不到一个星期就能完成。
Ước tính chưa đến một tuần là có thể hoàn thành.


XLI. 估计 + 超过​

估计超过 + số lượng

= ước tính vượt quá...

Ví dụ:

估计超过一千件。
Ước tính vượt quá 1.000 sản phẩm.

损失估计超过一百万元。
Tổn thất ước tính vượt quá một triệu tệ.

订单数量估计超过五万件。
Số lượng đơn hàng ước tính vượt quá 50.000 sản phẩm.


XLII. 估计 + 差不多​

Ví dụ:

估计差不多要一个星期。
Ước tính gần như phải mất một tuần.

估计差不多有五百人。
Ước tính có khoảng 500 người.

我估计差不多可以完成了。
Tôi đoán gần như có thể hoàn thành rồi.


XLIII. 估计 + 得​

Trong khẩu ngữ:

估计得 + khoảng thời gian

Ví dụ:

估计得三天。
Ước tính phải mất ba ngày.

估计得一个星期才能完成。
Ước tính phải mất một tuần mới hoàn thành được.

这批货估计得十天才能到。
Lô hàng này ước tính phải mất mười ngày mới đến.

Cách này khá khẩu ngữ.


XLIV. Cách dùng 估计 khi nói về nguyên nhân​

估计是因为……

= đoán là vì...

Ví dụ:

估计是因为天气不好。
Có lẽ là vì thời tiết không tốt.

估计是因为交通堵塞。
Có lẽ là vì giao thông tắc nghẽn.

估计是因为系统出现故障。
Có lẽ là vì hệ thống xảy ra sự cố.

估计是因为供应商没有及时发货。
Có lẽ là vì nhà cung cấp không gửi hàng kịp thời.


XLV. 估计是……造成的​

Cấu trúc:

估计是 + nguyên nhân + 造成的

Ví dụ:

估计是天气原因造成的。
Có lẽ là do nguyên nhân thời tiết gây ra.

估计是运输延误造成的。
Có lẽ là do việc vận chuyển chậm trễ gây ra.

估计是系统故障造成的。
Có lẽ là do lỗi hệ thống gây ra.


XLVI. 估计 có sắc thái không chắc chắn​

Đây là đặc điểm rất quan trọng.

Nếu nói:

明天会下雨。
Ngày mai sẽ mưa.

→ người nói khẳng định.

Nếu nói:

估计明天会下雨。
Có lẽ ngày mai sẽ mưa.

→ người nói đưa ra dự đoán, không khẳng định 100%.

Do đó:

估计 thường làm giảm mức độ chắc chắn của phát biểu.

So sánh:

他明天会来。
Ngày mai anh ấy sẽ đến.

我估计他明天会来。
Tôi đoán ngày mai anh ấy sẽ đến.

Câu thứ hai cho thấy người nói không chắc chắn tuyệt đối.


XLVII. 估计 không nhất thiết là “ước tính bằng phép tính”​

Đây là một điểm rất quan trọng.

Ví dụ:

估计他已经回家了。

Không phải:

“Tôi đã tính toán rằng anh ấy về nhà.”
Mà là:

“Tôi đoán/có lẽ anh ấy đã về nhà.”
Cho nên 估计 có hai phạm vi nghĩa lớn:

ước tính bằng số liệu



phỏng đoán dựa trên tình hình.


XLVIII. 估计 với số liệu​

Khi nói về số liệu:

估计销售额
ước tính doanh thu

估计利润
ước tính lợi nhuận

估计成本
ước tính chi phí

估计数量
ước tính số lượng

估计重量
ước tính trọng lượng

估计时间
ước tính thời gian

Ví dụ:

我们需要估计下一季度的销售额。
Chúng ta cần ước tính doanh thu quý tới.


XLIX. 估计 với sự kiện tương lai​

Ví dụ:

估计明天会下雨。
Có lẽ ngày mai sẽ mưa.

估计客户下周会回复。
Có lẽ khách hàng sẽ trả lời vào tuần sau.

估计价格还会继续上涨。
Dự đoán giá sẽ tiếp tục tăng.

估计订单数量会增加。
Dự đoán số lượng đơn hàng sẽ tăng.


L. 估计 với sự kiện đã xảy ra​

估计 + 已经 + V + 了

Ví dụ:

估计他已经走了。
Có lẽ anh ấy đã đi rồi.

估计客户已经收到了。
Có lẽ khách hàng đã nhận được rồi.

估计货物已经到港了。
Có lẽ hàng đã đến cảng rồi.

估计他们已经完成了工作。
Có lẽ họ đã hoàn thành công việc rồi.


LI. 估计 với sự việc đang diễn ra​

估计 + 正在 / 还在 + V

Ví dụ:

估计他还在开会。
Có lẽ anh ấy vẫn đang họp.

估计货物还在运输途中。
Có lẽ hàng vẫn đang trên đường vận chuyển.

估计他们正在处理这个问题。
Có lẽ họ đang xử lý vấn đề này.


LII. 估计 trong câu hỏi​

Có thể hỏi:

你估计要多久?
Bạn ước tính cần bao lâu?

你估计什么时候能完成?
Bạn ước tính khi nào có thể hoàn thành?

你估计有多少?
Bạn ước tính có bao nhiêu?

你估计多少钱?
Bạn ước tính bao nhiêu tiền?

你估计什么时候到?
Bạn ước tính khi nào đến?


LIII. 你估计……还是……?​

Ví dụ:

你估计明天能完成,还是后天才能完成?
Bạn ước tính ngày mai hoàn thành được hay phải đến ngày kia?


LIV. 估计 trong văn viết​

Trong văn viết, 估计 thường xuất hiện trong những cấu trúc như:

据估计
theo ước tính

初步估计
ước tính sơ bộ

大致估计
ước tính đại khái

估计为
ước tính là

估计在……左右
ước tính khoảng...


LV. 据估计​

据估计
Pinyin: jù gūjì

= theo ước tính.

Đây là cấu trúc rất quan trọng trong văn viết.

Ví dụ:

据估计,今年的销售额将增长百分之十。
Theo ước tính, doanh thu năm nay sẽ tăng 10%.

据估计,这批货物的总重量超过十吨。
Theo ước tính, tổng trọng lượng lô hàng này vượt quá 10 tấn.

据估计,每天有数万人经过这里。
Theo ước tính, mỗi ngày có hàng chục nghìn người đi qua đây.


LVI. 初步估计​

初步估计
= ước tính sơ bộ.

Rất thường dùng trong công việc.

Ví dụ:

初步估计需要三个月。
Ước tính sơ bộ cần ba tháng.

根据初步估计,项目成本约为五百万元。
Theo ước tính sơ bộ, chi phí dự án khoảng 5 triệu tệ.

目前只能进行初步估计。
Hiện tại chỉ có thể tiến hành ước tính sơ bộ.


LVII. 大致估计​

大致估计
= ước tính đại khái.

Ví dụ:

我们先大致估计一下成本。
Trước tiên chúng ta hãy ước tính sơ bộ chi phí.

可以先大致估计一下需要多少人。
Có thể trước tiên ước tính đại khái cần bao nhiêu người.


LVIII. 估计为​

估计为 + con số

= ước tính là...

Ví dụ:

损失估计为一百万元。
Tổn thất được ước tính là một triệu tệ.

总成本估计为五十万元。
Tổng chi phí được ước tính là 500.000 tệ.

项目总投资估计为两亿元。
Tổng vốn đầu tư của dự án được ước tính là 200 triệu tệ.

Cách này mang tính văn viết và báo cáo hơn.


LIX. 估计在……之间​

估计在 A 和 B 之间

= ước tính nằm trong khoảng A đến B.

Ví dụ:

费用估计在三万到五万元之间。
Chi phí ước tính trong khoảng 30.000 đến 50.000 tệ.

运输时间估计在五到七天之间。
Thời gian vận chuyển ước tính trong khoảng 5 đến 7 ngày.

订单数量估计在一万到两万件之间。
Số lượng đơn hàng ước tính trong khoảng 10.000 đến 20.000 sản phẩm.


LX. 估计 + khoảng​

Ví dụ:

估计范围
phạm vi ước tính

估计价格范围
phạm vi giá ước tính

估计时间范围
phạm vi thời gian ước tính

估计成本范围
phạm vi chi phí ước tính

Ví dụ:

请给我一个大致的成本估计。
Hãy cho tôi một ước tính sơ bộ về chi phí.


LXI. Danh từ hóa: 估计​

估计 cũng có thể được dùng như danh từ với nghĩa:

sự ước tính, mức ước tính, con số ước tính.
Ví dụ:

这是我们的初步估计。
Đây là ước tính sơ bộ của chúng tôi.

根据我们的估计,成本不会超过十万元。
Theo ước tính của chúng tôi, chi phí sẽ không vượt quá 100.000 tệ.

这个估计可能不太准确。
Ước tính này có thể không quá chính xác.

我们的估计和实际结果差距不大。
Ước tính của chúng tôi và kết quả thực tế không chênh lệch nhiều.


LXII. 估计值​

估计值
= giá trị ước tính.

Đây là từ thường gặp trong kỹ thuật, dữ liệu, tài chính, thống kê.

Ví dụ:

估计值和实际值存在一定差异。
Giá trị ước tính và giá trị thực tế có một mức chênh lệch nhất định.

请比较估计值和实际值。
Hãy so sánh giá trị ước tính và giá trị thực tế.


LXIII. 估计成本 và 实际成本​

Đây là cặp từ rất quan trọng trong kế toán và doanh nghiệp:

估计成本
chi phí ước tính

实际成本
chi phí thực tế

Ví dụ:

估计成本和实际成本存在一定差异。
Chi phí ước tính và chi phí thực tế có một mức chênh lệch nhất định.

实际成本比估计成本高。
Chi phí thực tế cao hơn chi phí ước tính.


LXIV. 估计时间 và 实际时间​

估计时间
thời gian ước tính

实际时间
thời gian thực tế

Ví dụ:

实际运输时间比估计时间长。
Thời gian vận chuyển thực tế dài hơn thời gian ước tính.


LXV. Những lỗi thường gặp khi dùng 估计​

Không nên hiểu 估计 chỉ có nghĩa là “ước lượng số”.

Ví dụ:

估计他已经到了。

Ở đây không có con số nào cả, nhưng 估计 vẫn hoàn toàn đúng.

Nó có nghĩa:

Có lẽ anh ấy đã đến rồi.
Một lỗi khác là dùng 估计 thay cho mọi trường hợp “nghĩ”.

Ví dụ:

我觉得这个工作很难。
Tôi cảm thấy công việc này khó.

Tự nhiên hơn:

我觉得这个工作很难。

Không cần:

我估计这个工作很难。

Mặc dù câu sau có thể dùng trong một số ngữ cảnh, nhưng nó sẽ mang nghĩa:

Tôi đánh giá/ước đoán rằng công việc này khó.

LXVI. 估计 không nhất thiết mang nghĩa chính xác​

Ví dụ:

估计有一百个人。

Không nhất thiết là đúng chính xác 100 người.

Có thể là:

khoảng 100 người.
Vì vậy thường có thể đi với:

左右

大约

大概

上下


Ví dụ:

估计有一百个人左右。


LXVII. 40 câu ví dụ tổng hợp với 估计​

1. 我估计他今天不会来。
Tôi đoán hôm nay anh ấy sẽ không đến.

2. 估计明天会下雨。
Có lẽ ngày mai sẽ mưa.

3. 估计他已经回家了。
Có lẽ anh ấy đã về nhà rồi.

4. 估计他们还在开会。
Có lẽ họ vẫn đang họp.

5. 估计客户已经收到邮件了。
Có lẽ khách hàng đã nhận được email rồi.

6. 我估计这个项目需要三个月。
Tôi ước tính dự án này cần ba tháng.

7. 估计需要两天左右。
Ước tính cần khoảng hai ngày.

8. 估计有五百个人左右。
Ước tính có khoảng 500 người.

9. 估计成本在十万元左右。
Chi phí ước tính khoảng 100.000 tệ.

10. 这批货估计需要七天才能到。
Lô hàng này ước tính cần bảy ngày mới đến.

11. 估计货物下周才能到港。
Ước tính hàng phải đến tuần sau mới đến cảng.

12. 我估计运输时间大约是五天。
Tôi ước tính thời gian vận chuyển khoảng năm ngày.

13. 估计清关需要两到三天。
Ước tính thông quan cần từ hai đến ba ngày.

14. 估计这批货的重量超过十吨。
Ước tính trọng lượng lô hàng này vượt quá 10 tấn.

15. 估计订单数量超过一万件。
Ước tính số lượng đơn hàng vượt quá 10.000 sản phẩm.

16. 我估计客户不会接受这个价格。
Tôi đoán khách hàng sẽ không chấp nhận mức giá này.

17. 估计供应商会按时交货。
Có lẽ nhà cung cấp sẽ giao hàng đúng hạn.

18. 估计这个订单要延期。
Có lẽ đơn hàng này sẽ phải trì hoãn.

19. 估计还需要三天时间。
Ước tính vẫn cần thêm ba ngày.

20. 估计至少需要一个星期。
Ước tính ít nhất cần một tuần.

21. 估计最多需要五天。
Ước tính nhiều nhất cần năm ngày.

22. 估计不到一周就能完成。
Ước tính chưa đến một tuần là có thể hoàn thành.

23. 估计损失超过一百万元。
Ước tính tổn thất vượt quá một triệu tệ.

24. 估计是系统出了问题。
Có lẽ là hệ thống đã xảy ra vấn đề.

25. 估计是天气原因造成的。
Có lẽ là do nguyên nhân thời tiết gây ra.

26. 估计是运输延误造成的。
Có lẽ là do việc vận chuyển chậm trễ gây ra.

27. 据估计,今年的销售额会有所增长。
Theo ước tính, doanh thu năm nay sẽ tăng phần nào.

28. 根据初步估计,项目成本约为五百万元。
Theo ước tính sơ bộ, chi phí dự án khoảng 5 triệu tệ.

29. 目前还无法准确估计损失金额。
Hiện tại vẫn chưa thể ước tính chính xác số tiền tổn thất.

30. 我们需要先估计一下运输成本。
Chúng ta cần trước tiên ước tính chi phí vận chuyển.

31. 实际成本比估计成本高。
Chi phí thực tế cao hơn chi phí ước tính.

32. 实际运输时间比估计时间长。
Thời gian vận chuyển thực tế dài hơn thời gian ước tính.

33. 这个估计可能不太准确。
Ước tính này có thể không được chính xác lắm.

34. 这是我们目前的初步估计。
Đây là ước tính sơ bộ hiện tại của chúng tôi.

35. 费用估计在三万到五万元之间。
Chi phí ước tính trong khoảng 30.000 đến 50.000 tệ.

36. 总重量估计在五吨左右。
Tổng trọng lượng ước tính khoảng 5 tấn.

37. 这个项目估计至少需要半年。
Dự án này ước tính ít nhất cần nửa năm.

38. 估计要到月底才能交货。
Ước tính phải đến cuối tháng mới có thể giao hàng.

39. 你估计什么时候可以完成?
Bạn ước tính khi nào có thể hoàn thành?

40. 我估计差不多还要一个星期。
Tôi đoán có lẽ vẫn cần khoảng một tuần nữa.


LXVIII. Những cụm quan trọng nhất cần ghi nhớ​

估计时间
ước tính thời gian

估计数量
ước tính số lượng

估计价格
ước tính giá

估计成本
ước tính chi phí

估计费用
ước tính chi phí

估计金额
ước tính số tiền

估计重量
ước tính trọng lượng

估计损失
ước tính tổn thất

估计收入
ước tính doanh thu

估计利润
ước tính lợi nhuận

估计需求
ước tính nhu cầu

估计产量
ước tính sản lượng

估计交货时间
ước tính thời gian giao hàng

估计运输时间
ước tính thời gian vận chuyển

估计到港时间
ước tính thời gian đến cảng

估计清关时间
ước tính thời gian thông quan

初步估计
ước tính sơ bộ

大致估计
ước tính đại khái

据估计
theo ước tính

估计为
ước tính là

估计在……左右
ước tính khoảng...

估计需要……
ước tính cần...

估计会……
dự đoán sẽ...

估计不会……
dự đoán sẽ không...

估计要……
ước tính sẽ phải...

估计已经……了
có lẽ đã...

估计还在……
có lẽ vẫn đang...

估计是因为……
có lẽ là vì...

估计差不多……
ước tính gần như...


LXIX. Tóm tắt bản chất của 估计​

Có thể ghi nhớ 估计 theo hai nhóm lớn.

Nhóm 1: ước tính số liệu

估计 + số lượng/thời gian/chi phí/giá trị


Ví dụ:

估计需要三天。
Ước tính cần ba ngày.

估计成本为十万元。
Chi phí ước tính là 100.000 tệ.

估计有五百件。
Ước tính có 500 sản phẩm.

估计重量超过十吨。
Ước tính trọng lượng vượt quá 10 tấn.

Nhóm 2: phỏng đoán tình huống

估计 + mệnh đề


Ví dụ:

估计他已经走了。
Có lẽ anh ấy đã đi rồi.

估计客户不会同意。
Có lẽ khách hàng sẽ không đồng ý.

估计明天会下雨。
Có lẽ ngày mai sẽ mưa.

估计是系统出了问题。
Có lẽ là hệ thống xảy ra vấn đề.

Do đó, khi gặp 估计, không nên chỉ dịch cứng thành “ước tính”. Tùy ngữ cảnh, nó có thể dịch tự nhiên thành:

ước tính
ước lượng
ước chừng
dự đoán
phỏng đoán
có lẽ
chắc là
theo tôi đoán


Trong giao tiếp hằng ngày, 估计 + mệnh đề đặc biệt thường được dùng với nghĩa “có lẽ/chắc là”; còn trong công việc, logistics, xuất nhập khẩu, sản xuất, kinh doanh và kế toán, 估计 + số liệu thường mang nghĩa “ước tính/ước lượng”.





疯掉 (fēng diào) là một cách nói khẩu ngữ rất thường gặp trong tiếng Trung hiện đại. Nó có nghĩa cơ bản là “phát điên, điên lên, trở nên điên loạn”, nhưng trong giao tiếp thực tế phạm vi sử dụng rộng hơn rất nhiều.


Đặc biệt, 疯掉 thường không nhất thiết có nghĩa là một người thực sự mắc bệnh tâm thần. Nó có thể được dùng để diễn tả trạng thái quá căng thẳng, quá tức giận, quá vui, quá kích động, quá áp lực, quá mệt hoặc không chịu nổi một tình huống nào đó.




1. 疯掉 là gì?​


疯掉


Pinyin: fēng diào


Âm Hán Việt:


  • 疯: phong
  • 掉: điệu

Nghĩa thường gặp:


  • phát điên
  • điên lên
  • trở nên điên loạn
  • sắp phát điên
  • khiến ai đó phát điên
  • không chịu nổi nữa

Ví dụ:


我快疯掉了。
Wǒ kuài fēng diào le.
Tôi sắp phát điên rồi.

Đây là một trong những câu rất phổ biến.


Ở đây, người nói thường không thực sự nói rằng mình bị điên về mặt y khoa, mà muốn nói:


“Tôi chịu hết nổi rồi.”

hoặc:


“Tôi sắp phát điên mất.”



2. Phân tích cấu tạo 疯掉​


疯​


疯 (fēng)


Nghĩa cơ bản:


  • điên
  • phát điên
  • mất kiểm soát
  • quá mức đến mức không bình thường

Ví dụ:


疯了
fēng le
điên rồi

发疯
fāfēng
phát điên

疯狂
fēngkuáng
điên cuồng

疯子
fēngzi
kẻ điên, người điên



掉​


掉 (diào) vốn có nghĩa là:


  • rơi
  • rớt
  • rơi xuống
  • mất đi

Nhưng trong 疯掉, không mang nghĩa “rơi” theo nghĩa thông thường.


Nó hoạt động như một bổ ngữ kết quả, biểu thị sự thay đổi trạng thái.


Có thể hiểu:


疯 + 掉

→ trở nên điên / rơi vào trạng thái điên.


Tương tự:


忘掉
wàngdiào
quên mất

丢掉
diūdiào
vứt bỏ, làm mất

吃掉
chīdiào
ăn hết

烧掉
shāodiào
đốt đi

删除掉
shānchúdiào
xóa bỏ đi

Nhưng 疯掉 có sắc thái riêng: trở nên điên, mất khả năng giữ bình tĩnh.




3. 疯掉 thường được dùng trong khẩu ngữ​


Đây là điểm rất quan trọng.


疯掉 mang màu sắc khẩu ngữ, cảm xúc và hội thoại rất rõ.


Ví dụ:


我真的快疯掉了。
Wǒ zhēnde kuài fēngdiào le.
Tôi thực sự sắp phát điên rồi.

Câu này nghe rất tự nhiên trong hội thoại.


Nhưng trong văn bản trang trọng, nếu muốn nói trạng thái tâm lý nghiêm trọng thì thường không tùy tiện dùng 疯掉.




4. Cấu trúc cơ bản: 主语 + 疯掉​


Có thể nói:


他疯掉了。
Tā fēngdiào le.
Anh ấy phát điên rồi.

她疯掉了。
Tā fēngdiào le.
Cô ấy phát điên rồi.

我疯掉了。
Wǒ fēngdiào le.
Tôi phát điên rồi.

Nhưng trong thực tế, câu:


我疯掉了。

thường mang sắc thái cảm thán.


Nó có thể tương đương:


Tôi điên mất.

Tôi phát điên lên mất.

Tôi chịu không nổi nữa.



5. 我快疯掉了​


Đây là mẫu cực kỳ quan trọng.


我快疯掉了。
Wǒ kuài fēngdiào le.
Tôi sắp phát điên rồi.

Cấu trúc:


S + 快 + 疯掉 + 了

快……了 biểu thị một trạng thái sắp xảy ra.


Ví dụ:


我快饿疯了。
Wǒ kuài è fēng le.
Tôi đói sắp phát điên rồi.

我快累疯了。
Wǒ kuài lèi fēng le.
Tôi mệt sắp phát điên rồi.

我快疯掉了。
Tôi sắp phát điên rồi.



6. 我都快疯掉了​


Thêm để tăng mức độ cảm xúc:


我都快疯掉了。
Wǒ dōu kuài fēngdiào le.
Tôi sắp phát điên đến nơi rồi.

ở đây không đơn giản là “đều”.


Nó có tác dụng nhấn mạnh mức độ:


Đến mức tôi sắp phát điên rồi.

Ví dụ:


这几天工作太多,我都快疯掉了。
Zhè jǐ tiān gōngzuò tài duō, wǒ dōu kuài fēngdiào le.
Mấy ngày nay công việc quá nhiều, tôi sắp phát điên rồi.



7. 真要疯掉了​


真要疯掉了。
Zhēn yào fēngdiào le.
Thật sự sắp phát điên rồi.

Hoặc:


我真要疯掉了。
Wǒ zhēn yào fēngdiào le.
Tôi thật sự sắp phát điên mất.

要……了 ở đây biểu thị trạng thái sắp xảy ra.




8. 快把我逼疯了​


Đây là một mẫu rất quan trọng liên quan đến nhưng không trực tiếp dùng 疯掉.


快把我逼疯了。
Kuài bǎ wǒ bī fēng le.
Sắp làm tôi phát điên rồi.

逼疯


= ép đến phát điên.


Cấu trúc:


S + 把 + 人 + 逼疯了

Ví dụ:


这份工作快把我逼疯了。
Zhè fèn gōngzuò kuài bǎ wǒ bī fēng le.
Công việc này sắp làm tôi phát điên rồi.

他的态度快把我逼疯了。
Tā de tàidu kuài bǎ wǒ bī fēng le.
Thái độ của anh ta sắp làm tôi phát điên rồi.



9. 疯掉 có thể biểu thị “không chịu nổi”​


Trong nhiều tình huống, 疯掉 không nên dịch máy móc là “phát điên”.


Ví dụ:


这么多事情,我真的要疯掉了。
Zhème duō shìqing, wǒ zhēnde yào fēngdiào le.
Nhiều chuyện như thế này, tôi thật sự không chịu nổi nữa.

Ở đây:






không chịu nổi

phát điên lên

sắp quá tải

chịu hết nổi rồi

Tùy ngữ cảnh.




10. 疯掉 vì áp lực công việc​


Đây là cách dùng rất phổ biến.


最近工作太忙了,我都快疯掉了。
Zuìjìn gōngzuò tài máng le, wǒ dōu kuài fēngdiào le.
Gần đây công việc bận quá, tôi sắp phát điên rồi.

每天加班到半夜,我真的快疯掉了。
Měitiān jiābān dào bànyè, wǒ zhēnde kuài fēngdiào le.
Ngày nào cũng tăng ca đến nửa đêm, tôi thực sự sắp phát điên rồi.

这么大的工作量,谁受得了?我都快疯掉了。
Zhème dà de gōngzuòliàng, shéi shòu de liǎo? Wǒ dōu kuài fēngdiào le.
Khối lượng công việc lớn như thế này thì ai chịu nổi? Tôi sắp phát điên rồi.



11. 疯掉 vì quá mệt​


我已经连续三天没睡好了,快疯掉了。
Wǒ yǐjīng liánxù sān tiān méi shuì hǎo le, kuài fēngdiào le.
Tôi đã ba ngày liên tục không ngủ ngon, sắp phát điên rồi.

昨天忙了一整天,累得我快疯掉了。
Zuótiān máng le yì zhěng tiān, lèi de wǒ kuài fēngdiào le.
Hôm qua bận cả ngày, mệt đến mức tôi sắp phát điên.

Ở đây có cấu trúc:


累得 + 人 + 疯掉了

= mệt đến mức khiến ai đó phát điên.




12. 疯掉 vì tức giận​


他一直不听我的解释,真的让我快疯掉了。
Tā yìzhí bù tīng wǒ de jiěshì, zhēnde ràng wǒ kuài fēngdiào le.
Anh ấy cứ không chịu nghe tôi giải thích, thật sự khiến tôi sắp phát điên.

看到这种情况,我都快疯掉了。
Kàn dào zhè zhǒng qíngkuàng, wǒ dōu kuài fēngdiào le.
Nhìn thấy tình trạng này, tôi gần như phát điên.



13. 疯掉 vì quá vui hoặc quá phấn khích​


không chỉ dùng cho cảm xúc tiêu cực.


Trong khẩu ngữ, có thể dùng để diễn tả:


quá phấn khích

quá sung sướng

kích động mạnh

Ví dụ:


听到这个消息,我高兴得快疯掉了。
Tīng dào zhège xiāoxi, wǒ gāoxìng de kuài fēngdiào le.
Nghe tin này tôi vui đến phát điên.

粉丝们高兴得都快疯掉了。
Fěnsīmen gāoxìng de dōu kuài fēngdiào le.
Các fan vui đến phát điên.

Ở đây 疯掉 không phải “điên” theo nghĩa tiêu cực mà là:


quá phấn khích đến mức mất kiểm soát.



14. 疯掉 vì quá bất ngờ​


Ví dụ:


听到这个结果,我都快疯掉了。
Tīng dào zhège jiéguǒ, wǒ dōu kuài fēngdiào le.
Nghe kết quả này tôi gần như phát điên.

Có thể là vui hoặc sốc, phải dựa vào ngữ cảnh.




15. 疯掉 vì lo lắng​


找不到孩子,她急得快疯掉了。
Zhǎo bú dào háizi, tā jí de kuài fēngdiào le.
Không tìm thấy con, cô ấy lo lắng đến phát điên.

Cấu trúc:


急得 + 疯掉

= lo đến phát điên.




16. 疯掉 trong câu cảm thán​


Ví dụ:


太疯狂了,我都快疯掉了!
Tài fēngkuáng le, wǒ dōu kuài fēngdiào le!
Điên thật đấy, tôi sắp phát điên rồi!

这也太夸张了吧,我要疯掉了!
Zhè yě tài kuāzhāng le ba, wǒ yào fēngdiào le!
Cái này cũng quá mức rồi đấy, tôi phát điên mất!



17. 疯掉 có thể dùng với người khác​


Ví dụ:


他快疯掉了。
Anh ấy sắp phát điên rồi.

她都快疯掉了。
Cô ấy sắp phát điên rồi.

我妈妈都快疯掉了。
Mẹ tôi sắp phát điên rồi.



18. “让某人疯掉”​


Cấu trúc:


让 + người + 疯掉

= khiến ai đó phát điên.


Ví dụ:


这件事情真的让我疯掉了。
Zhè jiàn shìqing zhēnde ràng wǒ fēngdiào le.
Chuyện này thực sự khiến tôi phát điên.

他的行为让我快疯掉了。
Tā de xíngwéi ràng wǒ kuài fēngdiào le.
Hành động của anh ta khiến tôi sắp phát điên.



19. “把某人逼疯”​


Cách này còn tự nhiên hơn khi muốn nói “làm ai đó phát điên”.


把 + người + 逼疯

Ví dụ:


你快把我逼疯了。
Nǐ kuài bǎ wǒ bī fēng le.
Cậu sắp làm tôi phát điên rồi.

工作快把我逼疯了。
Gōngzuò kuài bǎ wǒ bī fēng le.
Công việc sắp làm tôi phát điên rồi.

Ở đây thường dùng 逼疯, chứ không nhất thiết nói:


把我逼疯掉

Mặc dù 逼疯掉 có thể gặp trong khẩu ngữ, 逼疯 đã đầy đủ và tự nhiên.




20. 疯掉 và 疯了​


Đây là hai cách rất gần nhau.


疯了​


= điên rồi / phát điên rồi


我疯了。
Wǒ fēng le.
Tôi điên rồi.

疯掉了​


= phát điên mất rồi / điên đến mức không chịu nổi nữa


我疯掉了。
Wǒ fēngdiào le.
Tôi phát điên mất rồi.

疯掉了 thường có cảm giác mạnh hơn và nhấn mạnh sự chuyển sang trạng thái đó.


Ví dụ:


我快疯了。
Tôi sắp phát điên rồi.

我快疯掉了。
Tôi sắp phát điên mất rồi.

Hai câu rất gần nhau.




21. 疯掉 và 发疯​


发疯​


= phát điên


Ví dụ:


他突然发疯了。
Tā tūrán fāfēng le.
Anh ấy đột nhiên phát điên.

发疯 nhấn mạnh hành động/trạng thái phát điên.


疯掉​


= trở nên điên / điên đến mức không chịu nổi


Ví dụ:


我快疯掉了。
Tôi sắp phát điên rồi.

Trong khẩu ngữ, khi than thở:


我快疯了。

我快疯掉了。

đều rất tự nhiên.




22. 疯掉 và 疯狂​


疯狂 (fēngkuáng) = điên cuồng, cuồng nhiệt, cực kỳ mạnh.


Nó thường là tính từ hoặc trạng từ, trong khi 疯掉 thường biểu thị trạng thái trở nên điên.


Ví dụ:


疯狂购物
mua sắm điên cuồng

疯狂上涨
tăng vọt/ tăng điên cuồng

疯狂地工作
làm việc điên cuồng

Nhưng:


我快疯掉了。
Tôi sắp phát điên.

Không thể tùy tiện thay bằng:


我快疯狂了。

Câu này không mang ý nghĩa tương đương.




23. 疯掉 và 疯子​


疯子 (fēngzi)


= người điên, kẻ điên


Ví dụ:


他像个疯子一样。
Tā xiàng ge fēngzi yíyàng.
Anh ta giống như một kẻ điên.

Trong giao tiếp, gọi người khác là:


你这个疯子!

có thể là mắng hoặc đùa, tùy quan hệ và ngữ cảnh.


Không nên tùy tiện dùng với người không thân.




24. 疯掉 và 神经病​


神经病 (shénjīngbìng) có thể là thuật ngữ liên quan đến bệnh lý thần kinh, nhưng trong khẩu ngữ cũng có thể được dùng như lời mắng:


神经病!

= Đồ điên!


Đây là cách nói có tính xúc phạm trong nhiều ngữ cảnh.


Trong khi:


我快疯掉了。

chỉ nói về trạng thái của chính người nói, thông thường không mang tính xúc phạm người khác.




25. 疯掉 có thể làm vị ngữ​


我疯掉了。
Tôi phát điên rồi.

他疯掉了。
Anh ấy phát điên rồi.

她快疯掉了。
Cô ấy sắp phát điên rồi.

Nhưng cũng có thể xuất hiện sau các cấu trúc biểu thị mức độ:


累得快疯掉了
mệt đến phát điên

气得快疯掉了
tức đến phát điên

急得快疯掉了
lo đến phát điên

高兴得快疯掉了
vui đến phát điên



26. Cấu trúc 得 + 疯掉​


Đây là một mẫu rất quan trọng:


Tính từ/động từ + 得 + 疯掉

Ví dụ:


累得快疯掉了。
Lèi de kuài fēngdiào le.
Mệt đến phát điên.

气得快疯掉了。
Qì de kuài fēngdiào le.
Tức đến phát điên.

急得快疯掉了。
Jí de kuài fēngdiào le.
Lo đến phát điên.

高兴得快疯掉了。
Gāoxìng de kuài fēngdiào le.
Vui đến phát điên.

忙得快疯掉了。
Máng de kuài fēngdiào le.
Bận đến phát điên.



27. 疯掉 không nhất thiết chỉ có nghĩa tiêu cực​


Đây là điểm cần nhớ.


Ví dụ:


我高兴得快疯掉了。
Tôi vui đến phát điên.

Ở đây là cảm xúc tích cực.


Ví dụ:


我气得快疯掉了。
Tôi tức đến phát điên.

Ở đây là cảm xúc tiêu cực.


Ví dụ:


我忙得快疯掉了。
Tôi bận đến phát điên.

Ở đây là áp lực.


Vì vậy, không nên học:


疯掉 = phát điên = luôn luôn tiêu cực.

Mà nên hiểu:


疯掉 biểu thị mức độ cảm xúc hoặc trạng thái quá mạnh đến mức người nói cảm thấy mình mất khả năng giữ bình tĩnh hoặc gần như mất kiểm soát.



28. 疯掉 có thể dùng để cường điệu​


Khẩu ngữ tiếng Trung rất thích dùng để cường điệu.


Ví dụ:


热疯了。
Rè fēng le.
Nóng phát điên.

累疯了。
Lèi fēng le.
Mệt phát điên.

饿疯了。
È fēng le.
Đói phát điên.

忙疯了。
Máng fēng le.
Bận phát điên.

气疯了。
Qì fēng le.
Tức phát điên.

高兴疯了。
Gāoxìng fēng le.
Vui phát điên.

Đây là hiện tượng cường điệu khẩu ngữ, không nên hiểu hoàn toàn theo nghĩa đen.




29. Một số cách nói rất tự nhiên​


我快疯掉了。
Tôi sắp phát điên rồi.

我都快疯掉了。
Tôi sắp phát điên đến nơi rồi.

我真的要疯掉了。
Tôi thực sự phát điên mất.

我简直快疯掉了。
Tôi quả thực sắp phát điên rồi.

这简直让我疯掉了。
Cái này đúng là khiến tôi phát điên.

他快把我逼疯了。
Anh ta sắp làm tôi phát điên.

我都快被逼疯了。
Tôi gần như bị ép đến phát điên rồi.



30. 疯掉 trong câu 被​


Có thể dùng:


被逼疯

= bị ép đến phát điên.


Ví dụ:


我都快被工作逼疯了。
Wǒ dōu kuài bèi gōngzuò bī fēng le.
Tôi gần như bị công việc ép đến phát điên.

她被这些问题逼疯了。
Tā bèi zhèxiē wèntí bī fēng le.
Cô ấy bị những vấn đề này làm cho phát điên.

Thông thường:


被逼疯

tự nhiên hơn:


被逼疯掉



31. 疯掉 với “快”​


快疯掉


là một cụm cực kỳ quan trọng.


快疯掉了
sắp phát điên rồi

Ví dụ:


我快疯掉了。
Tôi sắp phát điên rồi.

他工作太多,快疯掉了。
Công việc của anh ấy quá nhiều, anh ấy sắp phát điên rồi.

孩子一直哭,我快疯掉了。
Đứa trẻ cứ khóc mãi, tôi sắp phát điên rồi.



32. 疯掉 với “真”​


真疯掉了。
Thật sự phát điên rồi.

我真的快疯掉了。
Tôi thực sự sắp phát điên rồi.

真 / 真的 làm câu có tính cảm xúc mạnh hơn.




33. 疯掉 với “简直”​


我简直快疯掉了。
Wǒ jiǎnzhí kuài fēngdiào le.
Tôi quả thực sắp phát điên rồi.

简直 = quả thực, đúng là, thật sự đến mức...


Nó thường đi với các câu có tính cường điệu.




34. 疯掉 với “要”​


我要疯掉了。
Wǒ yào fēngdiào le.
Tôi sắp phát điên mất.

Câu này rất khẩu ngữ.


Tuy nhiên:


我要疯掉。

không có


sẽ ít tự nhiên hơn nếu người nói muốn biểu thị “sắp đến trạng thái đó”.


Thông thường:


我要疯掉了!

tự nhiên hơn.




35. 疯掉 có thể dùng trong câu hỏi​


Ví dụ:


你快疯掉了吗?
Nǐ kuài fēngdiào le ma?
Bạn sắp phát điên rồi à?

Nhưng trong hội thoại, tự nhiên hơn thường là:


你是不是快疯了?
Có phải bạn sắp phát điên rồi không?

Hoặc:


你是不是快被逼疯了?
Có phải bạn sắp bị ép đến phát điên rồi không?



36. Một số lỗi người học dễ mắc​


Lỗi 1: hiểu 掉 là “rơi”​


Trong:



không phải “rơi”.


Nó là thành phần biểu thị kết quả/chuyển biến trạng thái.




Lỗi 2: nghĩ 疯掉 luôn là bệnh tâm thần​


Không đúng.


我快疯掉了!

Trong giao tiếp thông thường thường chỉ là:


Tôi sắp chịu không nổi rồi.

Tôi sắp phát điên rồi.

Tôi quá tải rồi.



Lỗi 3: dùng 疯掉 trong mọi tình huống “điên”​


Không phải trường hợp nào cũng dùng 疯掉.


Nếu nói về hành vi thực sự mất kiểm soát:



thường phù hợp hơn.


Nếu nói “điên cuồng”:



phù hợp hơn.


Nếu nói “người điên”:



phù hợp hơn.




37. Phân biệt các từ liên quan​


Có thể hệ thống như sau:





= điên, phát điên


疯掉


= trở nên điên / phát điên mất


疯了


= điên rồi


发疯


= phát điên


逼疯


= ép/làm cho phát điên


疯子


= người điên


疯狂


= điên cuồng


疯疯癫癫


= điên điên khùng khùng, hành xử không bình thường




38. Ví dụ tổng hợp​


最近工作太多,我快疯掉了。
Zuìjìn gōngzuò tài duō, wǒ kuài fēngdiào le.
Gần đây công việc quá nhiều, tôi sắp phát điên rồi.

这些问题一直解决不了,真的让我快疯掉了。
Zhèxiē wèntí yìzhí jiějué bù liǎo, zhēnde ràng wǒ kuài fēngdiào le.
Những vấn đề này mãi không giải quyết được, thật sự khiến tôi sắp phát điên.

他连续几天没睡觉,已经快疯掉了。
Tā liánxù jǐ tiān méi shuìjiào, yǐjīng kuài fēngdiào le.
Anh ấy mấy ngày liền không ngủ, đã sắp phát điên rồi.

我气得快疯掉了。
Wǒ qì de kuài fēngdiào le.
Tôi tức đến phát điên.

她急得快疯掉了。
Tā jí de kuài fēngdiào le.
Cô ấy lo đến phát điên.

听到这个好消息,我高兴得快疯掉了。
Tīng dào zhège hǎo xiāoxi, wǒ gāoxìng de kuài fēngdiào le.
Nghe tin tốt này tôi vui đến phát điên.

你这样一直催我,快把我逼疯了。
Nǐ zhèyàng yìzhí cuī wǒ, kuài bǎ wǒ bī fēng le.
Cậu cứ giục tôi mãi như thế này sắp làm tôi phát điên rồi.

这份工作真的快把我逼疯了。
Zhè fèn gōngzuò zhēnde kuài bǎ wǒ bī fēng le.
Công việc này thực sự sắp làm tôi phát điên.

我都快疯掉了,你能不能帮帮我?
Wǒ dōu kuài fēngdiào le, nǐ néng bu néng bāngbang wǒ?
Tôi sắp phát điên rồi, bạn có thể giúp tôi một chút không?

这么多事情同时发生,我真的要疯掉了。
Zhème duō shìqing tóngshí fāshēng, wǒ zhēnde yào fēngdiào le.
Bao nhiêu chuyện xảy ra cùng lúc thế này, tôi thật sự sắp phát điên mất.



39. Cách hiểu tự nhiên nhất của 疯掉​


Khi gặp 疯掉, đừng chỉ dịch máy móc thành:


“điên mất”.

Hãy căn cứ vào ngữ cảnh.


我快疯掉了。


có thể là:


Tôi sắp phát điên rồi.

Tôi chịu hết nổi rồi.

Tôi sắp quá tải rồi.

Tôi sắp không chịu nổi nữa.

高兴得快疯掉了。


= vui đến phát điên.


气得快疯掉了。


= tức đến phát điên.


累得快疯掉了。


= mệt đến phát điên.


忙得快疯掉了。


= bận đến phát điên.


被逼疯了。


= bị ép đến phát điên.


Như vậy, trọng tâm của 疯掉 không chỉ nằm ở “điên”, mà nằm ở ý một trạng thái cảm xúc hoặc áp lực đã lên đến mức cực độ, khiến người nói cảm thấy gần như mất khả năng chịu đựng hoặc kiểm soát.


Nếu học để sử dụng thực tế, ba mẫu quan trọng nhất là:


我快疯掉了。
Tôi sắp phát điên rồi.

这件事快把我逼疯了。
Chuyện này sắp làm tôi phát điên rồi.

他急/气/累/忙/高兴得快疯掉了。
Anh ấy lo lắng/tức giận/mệt mỏi/bận rộn/vui sướng đến phát điên.

抹杀 (mǒshā) — cách dùng chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung​

抹杀
Pinyin: mǒshā
Hán Việt: mạt sát
Từ loại: động từ

Nghĩa cơ bản:

抹杀 = phủ nhận, xóa bỏ, gạt bỏ, làm mất đi hoặc phủ nhận hoàn toàn giá trị, công lao, thành quả, sự thật, ý nghĩa... của một người hoặc một sự việc.
Điểm quan trọng nhất:

抹杀 không đơn giản là “xóa”.
Nó thường mang ý cố ý hoặc trên thực tế làm cho một giá trị, công lao, sự thật hoặc ý nghĩa không còn được công nhận.

Ví dụ:

不能抹杀他的贡献。
Bù néng mǒshā tā de gòngxiàn.
Không thể phủ nhận/xóa bỏ công lao của anh ấy.

不能因为一次失败就抹杀他的努力。
Bù néng yīnwèi yí cì shībài jiù mǒshā tā de nǔlì.
Không thể chỉ vì một lần thất bại mà phủ nhận hoàn toàn những nỗ lực của anh ấy.


1. Nghĩa cốt lõi của 抹杀​

Có thể hiểu 抹杀 theo ba lớp nghĩa liên quan với nhau:

Nghĩa 1: Xóa bỏ​

Nghĩa gốc có liên quan đến việc xóa, lau đi.

= lau, bôi, xóa bằng cách chà/lau
= làm mất, tiêu diệt

Nhưng trong tiếng Trung hiện đại, 抹杀 chủ yếu được dùng theo nghĩa bóng.


Nghĩa 2: Phủ nhận​

Đây là nghĩa phổ biến nhất.

Không công nhận một cách đúng mức một sự thật, công lao, thành quả hoặc giá trị vốn tồn tại.
Ví dụ:

不能抹杀事实。
Bù néng mǒshā shìshí.
Không thể phủ nhận sự thật.


Nghĩa 3: Làm mất đi giá trị hoặc ý nghĩa​

Ví dụ:

这并不能抹杀他的成绩。
Zhè bìng bù néng mǒshā tā de chéngjì.
Điều này không thể phủ nhận/xóa bỏ thành tích của anh ấy.

Ở đây không phải là "xóa thành tích" theo nghĩa vật lý.

Mà là:

Thành tích vẫn tồn tại, nhưng không được phép vì một yếu tố nào đó mà phủ nhận giá trị của nó.

2. Đặc điểm quan trọng của 抹杀​

抹杀 thường có đối tượng là những thứ trừu tượng:

  • sự thật
  • công lao
  • thành quả
  • thành tích
  • nỗ lực
  • giá trị
  • đóng góp
  • công sức
  • ý nghĩa
  • tác dụng
  • vai trò
  • lịch sử
  • sự tồn tại
  • quyền lợi
  • cá tính
  • bản sắc
  • sự khác biệt
Ví dụ:

抹杀事实
phủ nhận sự thật

抹杀功劳
phủ nhận công lao

抹杀成绩
phủ nhận thành tích

抹杀努力
phủ nhận nỗ lực

抹杀价值
phủ nhận giá trị

抹杀贡献
phủ nhận đóng góp


3. 抹杀 thường không dùng cho đồ vật cụ thể​

Không nên hiểu:

抹杀一本书

là "xóa một quyển sách".

Nếu muốn nói xóa một tệp, tài liệu, hình ảnh... thường dùng:

删除
xóa

抹掉
xóa/lau đi

Ví dụ:

删除文件。
Xóa tệp.

把字抹掉。
Xóa chữ đi.

Trong khi:

抹杀贡献。
= phủ nhận công lao.


4. Cấu trúc cơ bản​

Cấu trúc quan trọng nhất:

抹杀 + danh từ
Ví dụ:

抹杀事实
phủ nhận sự thật

抹杀成绩
phủ nhận thành tích

抹杀功劳
phủ nhận công lao

抹杀价值
phủ nhận giá trị

抹杀贡献
phủ nhận đóng góp


5. 抹杀 + 事实​

抹杀事实
mǒshā shìshí

= phủ nhận sự thật.

Ví dụ:

任何人都不能抹杀事实。
Rènhé rén dōu bù néng mǒshā shìshí.
Không ai có thể phủ nhận sự thật.

我们不能为了维护自己的利益而抹杀事实。
Wǒmen bù néng wèile wéihù zìjǐ de lìyì ér mǒshā shìshí.
Chúng ta không thể vì bảo vệ lợi ích của mình mà phủ nhận sự thật.


6. 抹杀事实 khác 否认事实​

Hai từ rất gần nhau nhưng sắc thái khác nhau.

否认​

否认 = phủ nhận, không thừa nhận.

Ví dụ:

他否认自己犯了错误。
Anh ấy phủ nhận rằng mình đã phạm lỗi.

Tập trung vào:

một người không thừa nhận một sự việc.

抹杀​

抹杀事实 = phủ nhận hoặc cố tình làm cho sự thật bị xem nhẹ, bị xóa khỏi nhận thức.

Sắc thái mạnh hơn và thường mang tính đánh giá/phê phán.

Ví dụ:

不能抹杀历史事实。
Không thể phủ nhận/xóa bỏ sự thật lịch sử.

Ở đây 抹杀 nhấn mạnh rằng sự thật khách quan không thể bị xóa bỏ chỉ bằng cách phủ nhận.


7. 抹杀 + 功劳​

抹杀功劳
mǒshā gōngláo

= phủ nhận công lao.

Ví dụ:

不能因为他犯过错误,就抹杀他过去的功劳。
Bù néng yīnwèi tā fànguò cuòwù, jiù mǒshā tā guòqù de gōngláo.
Không thể vì anh ấy từng mắc lỗi mà phủ nhận công lao trước đây của anh ấy.

Đây là một cấu trúc rất điển hình:

不能因为 A,就抹杀 B。
= Không thể vì A mà phủ nhận B.


8. 抹杀 + 贡献​

抹杀贡献
mǒshā gòngxiàn

= phủ nhận đóng góp.

Ví dụ:

任何人的贡献都不应该被抹杀。
Rènhé rén de gòngxiàn dōu bù yīnggāi bèi mǒshā.
Đóng góp của bất kỳ ai cũng không nên bị phủ nhận.


9. 抹杀 + 成绩​

抹杀成绩
mǒshā chéngjì

= phủ nhận thành tích.

Ví dụ:

一次失败并不能抹杀他过去取得的成绩。
Yí cì shībài bìng bù néng mǒshā tā guòqù qǔdé de chéngjì.
Một lần thất bại không thể phủ nhận những thành tích mà anh ấy đã đạt được trước đây.

Đây là một mẫu câu rất tự nhiên.


10. 抹杀 + 努力​

抹杀努力
mǒshā nǔlì

= phủ nhận nỗ lực.

Ví dụ:

结果不理想,也不能抹杀大家付出的努力。
Jiéguǒ bù lǐxiǎng, yě bù néng mǒshā dàjiā fùchū de nǔlì.
Kết quả không được như mong muốn cũng không thể phủ nhận những nỗ lực mà mọi người đã bỏ ra.


11. 抹杀 + 价值​

抹杀价值
mǒshā jiàzhí

= phủ nhận giá trị.

Ví dụ:

不能因为它存在缺点,就抹杀它的价值。
Bù néng yīnwèi tā cúnzài quēdiǎn, jiù mǒshā tā de jiàzhí.
Không thể vì nó có khuyết điểm mà phủ nhận giá trị của nó.


12. 抹杀 + 意义​

抹杀意义
mǒshā yìyì

= phủ nhận/xóa bỏ ý nghĩa.

Ví dụ:

这些困难并不能抹杀这项工作的意义。
Zhèxiē kùnnan bìng bù néng mǒshā zhè xiàng gōngzuò de yìyì.
Những khó khăn này không thể xóa bỏ ý nghĩa của công việc này.


13. 抹杀 + 作用​

抹杀作用
= phủ nhận tác dụng/vai trò.

Ví dụ:

我们不能抹杀传统文化在社会发展中的作用。
Wǒmen bù néng mǒshā chuántǒng wénhuà zài shèhuì fāzhǎn zhōng de zuòyòng.
Chúng ta không thể phủ nhận vai trò của văn hóa truyền thống trong sự phát triển xã hội.


14. 抹杀 + 价值 / 意义 / 作用​

Ba từ này thường đi với 抹杀:

抹杀价值
phủ nhận giá trị

抹杀意义
phủ nhận ý nghĩa

抹杀作用
phủ nhận tác dụng/vai trò

Ví dụ:

不能因为方法有缺陷,就完全抹杀它的价值。
Không thể vì phương pháp có thiếu sót mà hoàn toàn phủ nhận giá trị của nó.


15. 抹杀 + 个性​

抹杀个性
mǒshā gèxìng

= làm mất/phủ nhận cá tính.

Ví dụ:

教育不应该抹杀学生的个性。
Jiàoyù bù yīnggāi mǒshā xuéshēng de gèxìng.
Giáo dục không nên làm mất đi cá tính của học sinh.

Ở đây 抹杀 không phải "xóa cá tính" theo nghĩa vật lý.

Mà là:

áp đặt đến mức làm cá tính của một người không còn được thể hiện hoặc được công nhận.

16. 抹杀 + 个体差异​

抹杀个体差异
= phủ nhận/xóa bỏ sự khác biệt giữa các cá thể.

Ví dụ:

标准化管理不能完全抹杀个体差异。
Biāozhǔnhuà guǎnlǐ bù néng wánquán mǒshā gètǐ chāyì.
Quản lý tiêu chuẩn hóa không thể hoàn toàn xóa bỏ sự khác biệt giữa các cá thể.


17. 抹杀 + 特点​

抹杀特点
= làm mất đi đặc điểm riêng.

Ví dụ:

过度模仿别人容易抹杀自己的特点。
Guòdù mófǎng biérén róngyì mǒshā zìjǐ de tèdiǎn.
Bắt chước người khác quá mức dễ làm mất đi đặc điểm riêng của bản thân.


18. 抹杀 + 创造性​

抹杀创造性
= làm mất/phủ nhận tính sáng tạo.

Ví dụ:

过于严格的规则可能会抹杀员工的创造性。
Guòyú yángé de guīzé kěnéng huì mǒshā yuángōng de chuàngzàoxìng.
Các quy tắc quá nghiêm ngặt có thể làm mất đi tính sáng tạo của nhân viên.


19. 抹杀 + 可能性​

抹杀可能性
= loại bỏ/phủ nhận khả năng.

Tuy nhiên cách kết hợp này ít phổ biến hơn những cụm như 否定可能性.

Ví dụ:

我们不能轻易抹杀这种可能性。
Wǒmen bù néng qīngyì mǒshā zhè zhǒng kěnéngxìng.
Chúng ta không thể dễ dàng loại bỏ khả năng này.


20. 抹杀 + 存在​

抹杀存在

= phủ nhận sự tồn tại.

Ví dụ:

不能抹杀客观存在的事实。
Bù néng mǒshā kèguān cúnzài de shìshí.
Không thể phủ nhận những sự thật khách quan đang tồn tại.

Tuy nhiên, khi muốn nói đơn thuần "phủ nhận sự tồn tại", 否认存在 thường tự nhiên hơn.


21. 抹杀 + 历史​

抹杀历史
= xóa bỏ/phủ nhận lịch sử.

Ví dụ:

任何人都无法抹杀历史。
Rènhé rén dōu wúfǎ mǒshā lìshǐ.
Không ai có thể xóa bỏ lịch sử.

Cụm này thường mang sắc thái mạnh và trang trọng.


22. 抹杀 + 事实 khác 抹掉 + 事实​

Hai từ có hình thức khá giống nhưng cách dùng khác nhau.

抹掉

= lau/xóa đi, có thể dùng cho:

  • chữ viết
  • dấu vết
  • ký ức
  • nước mắt
  • vết bẩn
Ví dụ:

把黑板上的字抹掉。
Xóa chữ trên bảng đi.


抹杀

= phủ nhận/xóa bỏ về mặt giá trị, ý nghĩa hoặc sự công nhận.

Ví dụ:

不能抹杀他的贡献。
Không thể phủ nhận đóng góp của anh ấy.

Không nên tùy tiện thay thế hai từ này cho nhau.


23. Cấu trúc 被抹杀​

被抹杀
= bị phủ nhận/bị xóa bỏ giá trị.

Đây là cấu trúc rất quan trọng.

Ví dụ:

他的贡献不应该被抹杀。
Tā de gòngxiàn bù yīnggāi bèi mǒshā.
Đóng góp của anh ấy không nên bị phủ nhận.

历史事实不能被抹杀。
Lìshǐ shìshí bù néng bèi mǒshā.
Sự thật lịch sử không thể bị xóa bỏ/phủ nhận.


24. 不应被抹杀​

不应被抹杀
bù yīng bèi mǒshā

= không nên bị phủ nhận.

Ví dụ:

他的努力不应被抹杀。
Tā de nǔlì bù yīng bèi mǒshā.
Nỗ lực của anh ấy không nên bị phủ nhận.


25. 不可抹杀​

不可抹杀
bùkě mǒshā

= không thể phủ nhận/xóa bỏ.

Đây là cách nói trang trọng.

Ví dụ:

他的贡献是不可抹杀的。
Tā de gòngxiàn shì bùkě mǒshā de.
Đóng góp của anh ấy là điều không thể phủ nhận.

Cấu trúc:

N + 是不可抹杀的
Ví dụ:

这项技术的价值是不可抹杀的。
Giá trị của công nghệ này là không thể phủ nhận.


26. 无法抹杀​

无法抹杀
wúfǎ mǒshā

= không thể phủ nhận/xóa bỏ.

Ví dụ:

这些事实是无法抹杀的。
Zhèxiē shìshí shì wúfǎ mǒshā de.
Những sự thật này là không thể phủ nhận.


27. 不容抹杀​

不容抹杀
bùróng mǒshā

= không thể cho phép phủ nhận/xóa bỏ.

Đây là cách nói khá trang trọng.

Ví dụ:

他的贡献不容抹杀。
Tā de gòngxiàn bùróng mǒshā.
Đóng góp của anh ấy không thể bị phủ nhận.

历史事实不容抹杀。
Lìshǐ shìshí bùróng mǒshā.
Sự thật lịch sử không thể bị phủ nhận.


28. 完全抹杀​

完全抹杀
wánquán mǒshā

= hoàn toàn phủ nhận/xóa bỏ.

Ví dụ:

不能因为失败就完全抹杀过去的成绩。
Không thể vì thất bại mà hoàn toàn phủ nhận những thành tích trước đây.


29. 彻底抹杀​

彻底抹杀
chèdǐ mǒshā

= xóa bỏ/phủ nhận triệt để.

Ví dụ:

这种做法可能会彻底抹杀一个人的积极性。
Zhè zhǒng zuòfǎ kěnéng huì chèdǐ mǒshā yí ge rén de jījíxìng.
Cách làm này có thể hoàn toàn làm mất đi tính tích cực của một người.


30. 一概抹杀​

一概抹杀
yígài mǒshā

= phủ nhận/xóa bỏ tất cả một cách không phân biệt.

Đây là cách dùng rất đáng chú ý.

Ví dụ:

不能一概抹杀传统文化。
Bù néng yígài mǒshā chuántǒng wénhuà.
Không thể phủ nhận/xóa bỏ toàn bộ văn hóa truyền thống một cách không phân biệt.

Sắc thái:

Không nên vì một số vấn đề mà phủ nhận toàn bộ.

31. 不可一概而论 và 一概抹杀​

Hai cấu trúc không giống nhau.

一概而论
= đánh đồng tất cả.

一概抹杀
= phủ nhận/xóa bỏ tất cả một cách không phân biệt.

Ví dụ:

不能一概而论。
Không thể đánh đồng tất cả.

不能一概抹杀他们的努力。
Không thể phủ nhận toàn bộ nỗ lực của họ.


32. 不能因为……就抹杀……​

Đây là cấu trúc cực kỳ quan trọng.

不能因为 A,就抹杀 B
= Không thể vì A mà phủ nhận B.

Ví dụ:

不能因为一次失败,就抹杀他所有的努力。
Bù néng yīnwèi yí cì shībài, jiù mǒshā tā suǒyǒu de nǔlì.
Không thể vì một lần thất bại mà phủ nhận tất cả nỗ lực của anh ấy.

不能因为一个缺点,就抹杀一个人的全部价值。
Không thể vì một khuyết điểm mà phủ nhận toàn bộ giá trị của một người.


33. 虽然……但是不能抹杀……​

Cấu trúc:

虽然 A,但是不能抹杀 B
Ví dụ:

虽然这个方案存在问题,但是不能因此抹杀它的价值。
Suīrán zhège fāng'àn cúnzài wèntí, dànshì bù néng yīncǐ mǒshā tā de jiàzhí.
Mặc dù phương án này tồn tại vấn đề, nhưng không thể vì thế mà phủ nhận giá trị của nó.


34. 不能因此抹杀……​

因此 = vì vậy, do đó.

Cấu trúc:

A,不能因此抹杀 B
Ví dụ:

这次合作没有成功,但不能因此抹杀双方过去的努力。
Zhè cì hézuò méiyǒu chénggōng, dàn bù néng yīncǐ mǒshā shuāngfāng guòqù de nǔlì.
Lần hợp tác này không thành công, nhưng không thể vì thế mà phủ nhận những nỗ lực trước đây của hai bên.


35. 抹杀 + người có được không?​

Thông thường không nên trực tiếp dùng 抹杀 + người với nghĩa "phủ nhận con người".

Không tự nhiên:

抹杀他。

Nếu muốn nói "phủ nhận con người/giá trị của anh ấy", nên nói:

抹杀他的价值。
phủ nhận giá trị của anh ấy.

抹杀他的贡献。
phủ nhận đóng góp của anh ấy.

抹杀他的努力。
phủ nhận nỗ lực của anh ấy.

抹杀他的个性。
làm mất cá tính của anh ấy.


36. 抹杀 một người theo nghĩa "xóa sổ"?​

Trong một số văn cảnh văn học, chính trị hoặc cực kỳ mạnh, 抹杀 có thể mở rộng đến ý:

xóa bỏ sự tồn tại, danh tính hoặc ảnh hưởng của một người.
Nhưng đây không phải cách dùng thông thường trong khẩu ngữ.

Trong giao tiếp bình thường, nếu muốn nói:

giết



Nếu muốn nói:

xóa bỏ một người khỏi danh sách

删除

Nếu muốn nói:

phủ nhận giá trị của một người

抹杀他的价值


37. 抹杀 khác 否定​

Đây là cặp rất quan trọng.

否定​

否定
fǒudìng

= phủ định, bác bỏ, không công nhận.

Phạm vi sử dụng rất rộng.

Ví dụ:

否定这个观点。
Phủ định quan điểm này.

否定他的说法。
Bác bỏ lời nói của anh ấy.


抹杀​

抹杀

= phủ nhận/xóa bỏ một cách mạnh mẽ, đặc biệt là giá trị, công lao, thành quả, ý nghĩa, sự thật.

Ví dụ:

不能抹杀他的贡献。

Nghe mạnh hơn:

不能否定他的贡献。


38. 抹杀 khác 忽视​

忽视
= xem nhẹ, bỏ qua, không chú ý đến.

抹杀
= phủ nhận hoặc làm mất giá trị.

Ví dụ:

我们不能忽视这个问题。
Chúng ta không thể xem nhẹ vấn đề này.

我们不能抹杀这个问题的重要性。
Chúng ta không thể phủ nhận tầm quan trọng của vấn đề này.


39. 抹杀 khác 无视​

无视
= phớt lờ, coi như không tồn tại.

抹杀
= phủ nhận hoặc xóa bỏ giá trị/sự tồn tại.

Ví dụ:

无视事实
phớt lờ sự thật.

抹杀事实
phủ nhận/xóa bỏ sự thật.

无视他的贡献
phớt lờ đóng góp của anh ấy.

抹杀他的贡献
phủ nhận đóng góp của anh ấy.


40. 抹杀 khác 贬低​

贬低
= hạ thấp, coi thấp.

抹杀
= phủ nhận/xóa bỏ hoàn toàn giá trị hoặc công lao.

Ví dụ:

贬低他的能力。
Hạ thấp năng lực của anh ấy.

抹杀他的能力。
Phủ nhận hoàn toàn năng lực của anh ấy.

贬低一个人的贡献
hạ thấp đóng góp của một người.

抹杀一个人的贡献
phủ nhận đóng góp của một người.


41. 抹杀 khác 否认​

Có thể nhớ như sau:

否认
= không thừa nhận.

忽视
= không chú ý.

无视
= phớt lờ.

贬低
= hạ thấp.

否定
= phủ định/bác bỏ.

抹杀
= phủ nhận hoặc xóa bỏ giá trị, công lao, ý nghĩa, sự thật một cách mạnh mẽ.


42. 抹杀 trong văn nghị luận​

Đây là môi trường mà 抹杀 xuất hiện rất nhiều.

Ví dụ:

我们不能因为一个人的错误,就抹杀他的全部贡献。
Chúng ta không thể vì lỗi lầm của một người mà phủ nhận toàn bộ đóng góp của họ.

我们既要看到问题,也不能抹杀取得的成绩。
Chúng ta vừa phải nhìn thấy vấn đề, vừa không thể phủ nhận những thành tích đã đạt được.

评价一个人时,不能只看缺点,更不能抹杀他的优点。
Khi đánh giá một người, không thể chỉ nhìn vào khuyết điểm, càng không thể phủ nhận những ưu điểm của họ.


43. 抹杀 trong văn học thuật​

Ví dụ:

这种观点虽然存在一定局限性,但不能因此抹杀其理论价值。
Zhè zhǒng guāndiǎn suīrán cúnzài yídìng júxiànxìng, dàn bù néng yīncǐ mǒshā qí lǐlùn jiàzhí.
Quan điểm này mặc dù tồn tại những hạn chế nhất định, nhưng không thể vì thế mà phủ nhận giá trị lý luận của nó.

Đây là cách dùng rất điển hình trong văn phong học thuật.


44. 抹杀 trong đánh giá con người​

Ví dụ:

不能因为他犯过错误,就抹杀他的全部价值。
Không thể vì anh ấy từng mắc lỗi mà phủ nhận toàn bộ giá trị của anh ấy.

一次失败不应该抹杀一个人的自信。
Một lần thất bại không nên làm mất đi sự tự tin của một người.

批评一个人时,也不能抹杀他的努力。
Khi phê bình một người cũng không thể phủ nhận nỗ lực của họ.


45. 抹杀 trong giáo dục​

Ví dụ:

教育不能抹杀学生的个性。
Giáo dục không thể làm mất đi cá tính của học sinh.

考试成绩不能抹杀学生的创造力。
Điểm thi không thể phủ nhận tính sáng tạo của học sinh.

不能因为学生成绩不好,就抹杀他的努力。
Không thể vì thành tích học tập của học sinh không tốt mà phủ nhận nỗ lực của em ấy.


46. 抹杀 trong công việc​

Ví dụ:

一次工作失误不能抹杀员工过去的贡献。
Một sai sót trong công việc không thể phủ nhận những đóng góp trước đây của nhân viên.

不能因为结果不理想,就抹杀团队的努力。
Không thể vì kết quả không lý tưởng mà phủ nhận nỗ lực của đội nhóm.

管理者不应该抹杀员工的积极性。
Người quản lý không nên làm mất đi sự tích cực của nhân viên.


47. 抹杀 trong kinh doanh​

Ví dụ:

短期利润下降不能抹杀企业长期发展的价值。
Lợi nhuận ngắn hạn giảm không thể phủ nhận giá trị phát triển dài hạn của doanh nghiệp.

一次失败的投资不能抹杀整个项目的价值。
Một khoản đầu tư thất bại không thể phủ nhận giá trị của toàn bộ dự án.

市场竞争不能抹杀企业自身的优势。
Cạnh tranh thị trường không thể xóa bỏ những lợi thế vốn có của doanh nghiệp.


48. Những danh từ thường đi với 抹杀​

Nên học theo cụm:

抹杀事实
phủ nhận sự thật

抹杀真相
phủ nhận/xóa bỏ sự thật

抹杀历史
xóa bỏ/phủ nhận lịch sử

抹杀功劳
phủ nhận công lao

抹杀贡献
phủ nhận đóng góp

抹杀成绩
phủ nhận thành tích

抹杀努力
phủ nhận nỗ lực

抹杀价值
phủ nhận giá trị

抹杀意义
phủ nhận ý nghĩa

抹杀作用
phủ nhận tác dụng/vai trò

抹杀个性
làm mất cá tính

抹杀特点
làm mất đặc điểm riêng

抹杀创造性
làm mất tính sáng tạo

抹杀差异
xóa bỏ sự khác biệt

抹杀存在
phủ nhận sự tồn tại


49. Những phó từ thường đi với 抹杀​

不能抹杀
không thể phủ nhận

不应该抹杀
không nên phủ nhận

不应抹杀
không nên phủ nhận

不可抹杀
không thể phủ nhận

不容抹杀
không thể phủ nhận

无法抹杀
không thể xóa bỏ/phủ nhận

完全抹杀
hoàn toàn phủ nhận

彻底抹杀
triệt để xóa bỏ

一概抹杀
phủ nhận toàn bộ một cách không phân biệt

轻易抹杀
dễ dàng phủ nhận


50. Cụm rất quan trọng: 不可抹杀的贡献​

不可抹杀的贡献
= đóng góp không thể phủ nhận.

Ví dụ:

他为公司的发展作出了不可抹杀的贡献。
Tā wèi gōngsī de fāzhǎn zuòchū le bùkě mǒshā de gòngxiàn.
Anh ấy đã có những đóng góp không thể phủ nhận đối với sự phát triển của công ty.


51. Cụm: 不可抹杀的作用​

不可抹杀的作用
= vai trò không thể phủ nhận.

Ví dụ:

科技在经济发展中发挥着不可抹杀的作用。
Kējì zài jīngjì fāzhǎn zhōng fāhuīzhe bùkě mǒshā de zuòyòng.
Khoa học công nghệ đóng vai trò không thể phủ nhận trong phát triển kinh tế.


52. Cụm: 不可抹杀的价值​

不可抹杀的价值
= giá trị không thể phủ nhận.

Ví dụ:

这项研究具有不可抹杀的价值。
Zhè xiàng yánjiū jùyǒu bùkě mǒshā de jiàzhí.
Nghiên cứu này có giá trị không thể phủ nhận.


53. Mẫu câu nâng cao​

Mẫu 1​

不能因为 A,就抹杀 B。
不能因为一次失败,就抹杀过去所有的努力。
Không thể vì một lần thất bại mà phủ nhận tất cả nỗ lực trước đây.


Mẫu 2​

虽然 A,但是不能因此抹杀 B。
虽然这个方案有缺点,但是不能因此抹杀它的价值。
Mặc dù phương án này có khuyết điểm, nhưng không thể vì thế mà phủ nhận giá trị của nó.


Mẫu 3​

A 并不能抹杀 B。
一次失误并不能抹杀他的成绩。
Một sai sót không thể phủ nhận thành tích của anh ấy.


Mẫu 4​

B 是不可抹杀的。
他的贡献是不可抹杀的。
Đóng góp của anh ấy là không thể phủ nhận.


Mẫu 5​

A 不应被抹杀。
年轻人的创造力不应被抹杀。
Sức sáng tạo của người trẻ không nên bị làm mất đi.


54. 20 câu mẫu tổng hợp​

我们不能抹杀事实。
Chúng ta không thể phủ nhận sự thật.

历史事实不能被抹杀。
Sự thật lịch sử không thể bị xóa bỏ.

不能抹杀他的贡献。
Không thể phủ nhận đóng góp của anh ấy.

不能抹杀他的功劳。
Không thể phủ nhận công lao của anh ấy.

一次失败不能抹杀他的成绩。
Một lần thất bại không thể phủ nhận thành tích của anh ấy.

不能因为结果不好就抹杀大家的努力。
Không thể vì kết quả không tốt mà phủ nhận nỗ lực của mọi người.

我们不能因为一个缺点就抹杀一个人的全部价值。
Chúng ta không thể vì một khuyết điểm mà phủ nhận toàn bộ giá trị của một người.

这项技术的价值不容抹杀。
Giá trị của công nghệ này không thể phủ nhận.

他的贡献是不可抹杀的。
Đóng góp của anh ấy là không thể phủ nhận.

这些事实是无法抹杀的。
Những sự thật này là không thể phủ nhận.

不能一概抹杀传统文化。
Không thể phủ nhận toàn bộ văn hóa truyền thống một cách không phân biệt.

教育不应该抹杀学生的个性。
Giáo dục không nên làm mất đi cá tính của học sinh.

过度竞争可能会抹杀人的创造性。
Cạnh tranh quá mức có thể làm mất đi tính sáng tạo của con người.

一次失误并不能抹杀团队的成绩。
Một sai sót không thể phủ nhận thành tích của đội nhóm.

不能因此抹杀这项研究的意义。
Không thể vì thế mà phủ nhận ý nghĩa của nghiên cứu này.

我们不能抹杀不同文化之间的差异。
Chúng ta không thể xóa bỏ sự khác biệt giữa các nền văn hóa.

批评一个人不能抹杀他的优点。
Phê bình một người không thể phủ nhận những ưu điểm của họ.

不能因为过去犯过错误,就抹杀他现在的努力。
Không thể vì trước đây từng mắc lỗi mà phủ nhận nỗ lực hiện tại của anh ấy.

这种做法容易抹杀员工的积极性。
Cách làm này dễ làm mất đi sự tích cực của nhân viên.

任何评价都不能抹杀客观事实。
Bất kỳ sự đánh giá nào cũng không thể phủ nhận sự thật khách quan.


55. Phân biệt nhanh 抹杀 với các từ dễ nhầm​

删除
= xóa một thứ khỏi hệ thống, tài liệu, dữ liệu.

抹掉
= lau/xóa đi một dấu vết, chữ viết, ký hiệu, ký ức...

否认
= không thừa nhận.

否定
= phủ định, bác bỏ.

忽视
= xem nhẹ, bỏ qua.

无视
= phớt lờ.

贬低
= hạ thấp.

抹杀
= phủ nhận hoặc làm mất giá trị, công lao, ý nghĩa, sự thật, cá tính...

Có thể ghi nhớ:

删除东西 → xóa đồ/dữ liệu.
抹掉痕迹 → xóa dấu vết.
否认事实 → không thừa nhận sự thật.
否定观点 → bác bỏ quan điểm.
忽视问题 → xem nhẹ vấn đề.
贬低能力 → hạ thấp năng lực.
抹杀贡献 → phủ nhận công lao/đóng góp.

56. Cốt lõi cần nhớ về 抹杀​

抹杀 là một động từ có sắc thái mạnh, thường xuất hiện trong văn nghị luận, văn viết, báo chí, học thuật và khi đánh giá một vấn đề.

Công thức dễ nhớ nhất:

抹杀 + 事实 / 功劳 / 贡献 / 成绩 / 努力 / 价值 / 意义 / 作用 / 个性
Đặc biệt cần thuộc các mẫu:

不能抹杀……
không thể phủ nhận...
不应该抹杀……
không nên phủ nhận...
……不容抹杀。
... không thể phủ nhận.
……是不可抹杀的。
... là điều không thể phủ nhận.
不能因为 A,就抹杀 B。
Không thể vì A mà phủ nhận B.
A 并不能抹杀 B。
A không thể phủ nhận/xóa bỏ B.
Điểm phân biệt quan trọng nhất là: 抹杀 không chỉ đơn thuần là "phủ nhận". Nó thường hàm ý làm cho một sự thật, công lao, thành quả, giá trị hoặc ý nghĩa vốn có bị phủ nhận hoặc không còn được công nhận, vì vậy sắc thái thường mạnh hơn 忽视, và trong nhiều ngữ cảnh cũng mạnh hơn 否认/否定.





占满 (zhànmǎn) là một tổ hợp động từ khá dễ hiểu nhưng cần phân biệt rõ với 占、占用、占据、充满、挤满、坐满、摆满. Từ này thường diễn tả một không gian, vị trí, chỗ trống hoặc một phần diện tích đã bị chiếm hết, không còn chỗ trống.


占满 = chiếm đầy, chiếm kín, chiếm hết chỗ.


Trong đó:


  • 占 (zhàn): chiếm, chiếm giữ, chiếm dụng
  • 满 (mǎn): đầy, kín

Vì vậy, 占满 nhấn mạnh quá trình hoặc kết quả một đối tượng chiếm toàn bộ hoặc gần như toàn bộ một không gian/vị trí.


Ví dụ:


这些箱子占满了整个房间。
Zhèxiē xiāngzi zhànmǎn le zhěnggè fángjiān.
Những chiếc thùng này chiếm kín cả căn phòng.


桌子上占满了文件。
Zhhuōzi shàng zhànmǎn le wénjiàn.
Trên bàn chất đầy tài liệu, chiếm kín mặt bàn.




1. Ý nghĩa cốt lõi của 占满​


Có thể hiểu 占满 theo công thức:


占 + 满 = chiếm + đầy/kín


Tức là một thứ gì đó chiếm hết không gian có thể sử dụng.


Ví dụ:


房间里占满了人。
Fángjiān lǐ zhànmǎn le rén.
Trong phòng người đứng chật kín.


货架上占满了商品。
Huòjià shàng zhànmǎn le shāngpǐn.
Trên kệ hàng kín đầy hàng hóa.


停车场里占满了汽车。
Tíngchēchǎng lǐ zhànmǎn le qìchē.
Bãi đỗ xe kín xe ô tô.


Tuy nhiên, trong tiếng Trung tự nhiên, với người hoặc xe cộ thì nhiều trường hợp 挤满、坐满、停满 tự nhiên hơn 占满.


Ví dụ:


房间里挤满了人。
Fángjiān lǐ jǐmǎn le rén.
Trong phòng chật kín người.


Câu này tự nhiên hơn:


房间里占满了人。




2. 占满 là động từ​


占满 về bản chất là một tổ hợp động từ:


占 + 满


Trong đó có chức năng bổ sung ý nghĩa về mức độ/kết quả.


Cấu trúc cơ bản:


A + 占满 + B


= A chiếm kín B.


Ví dụ:


家具占满了房间。
Jiājù zhànmǎn le fángjiān.
Đồ nội thất chiếm kín căn phòng.


这些机器占满了整个仓库。
Zhèxiē jīqì zhànmǎn le zhěnggè cāngkù.
Những máy móc này chiếm kín cả nhà kho.


这些文件占满了办公桌。
Zhèxiē wénjiàn zhànmǎn le bàngōngzhuō.
Những tài liệu này chiếm kín bàn làm việc.




3. Cấu trúc A + 占满 + B​


Đây là cấu trúc rất quan trọng.


A + 占满 + B


Trong đó:


  • A = thứ chiếm chỗ
  • 占满 = chiếm kín
  • B = không gian/vị trí bị chiếm

Ví dụ:


书占满了书架。
Shū zhànmǎn le shūjià.
Sách chiếm kín giá sách.


文件占满了桌子。
Wénjiàn zhànmǎn le zhuōzi.
Tài liệu chiếm kín bàn.


设备占满了整个仓库。
Shèbèi zhànmǎn le zhěnggè cāngkù.
Thiết bị chiếm kín cả nhà kho.


货物占满了集装箱。
Huòwù zhànmǎn le jízhuāngxiāng.
Hàng hóa chiếm kín container.




4. 占满了 + địa điểm​


Một cấu trúc rất thường gặp:


A + 占满了 + địa điểm


Ví dụ:


书占满了整个书架。
Shū zhànmǎn le zhěnggè shūjià.
Sách chiếm kín cả giá sách.


文件占满了整个办公桌。
Wénjiàn zhànmǎn le zhěnggè bàngōngzhuō.
Tài liệu chiếm kín cả bàn làm việc.


设备占满了整个房间。
Shèbèi zhànmǎn le zhěnggè fángjiān.
Thiết bị chiếm kín cả căn phòng.


商品占满了货架。
Shāngpǐn zhànmǎn le huòjià.
Hàng hóa chiếm kín kệ hàng.




5. Đặc biệt thường gặp với không gian​


占满 thường đi với những danh từ biểu thị không gian hoặc nơi chứa.


Ví dụ:


房间
fángjiān
phòng


办公室
bàngōngshì
văn phòng


仓库
cāngkù
nhà kho


货架
huòjià
kệ hàng


桌子
zhuōzi
bàn


书架
shūjià
giá sách


车厢
chēxiāng
toa xe


停车场
tíngchēchǎng
bãi đỗ xe


场地
chǎngdì
khu vực, mặt bằng


空间
kōngjiān
không gian


Ví dụ:


这些设备占满了仓库。
Zhèxiē shèbèi zhànmǎn le cāngkù.
Những thiết bị này chiếm kín nhà kho.




6. 占满了整个……​


Đây là một cấu trúc rất tự nhiên để nhấn mạnh toàn bộ không gian đã bị chiếm kín.


占满了整个 + danh từ


Ví dụ:


这些货物占满了整个仓库。
Zhèxiē huòwù zhànmǎn le zhěnggè cāngkù.
Những hàng hóa này chiếm kín cả nhà kho.


家具占满了整个房间。
Jiājù zhànmǎn le zhěnggè fángjiān.
Đồ nội thất chiếm kín cả căn phòng.


设备占满了整个办公室。
Shèbèi zhànmǎn le zhěnggè bàngōngshì.
Thiết bị chiếm kín cả văn phòng.


文件占满了整个书架。
Wénjiàn zhànmǎn le zhěnggè shūjià.
Tài liệu chiếm kín cả giá sách.


商品占满了整个货架。
Shāngpǐn zhànmǎn le zhěnggè huòjià.
Hàng hóa chiếm kín cả kệ hàng.




7. Chủ thể của 占满 thường là đồ vật​


Đây là điểm rất quan trọng.


占满 đặc biệt phù hợp khi chủ thể là đồ vật, hàng hóa, tài liệu, thiết bị, hành lý, đồ đạc...


Ví dụ:


书占满了书架。
Shū zhànmǎn le shūjià.
Sách chiếm kín giá sách.


文件占满了桌面。
Wénjiàn zhànmǎn le zhuōmiàn.
Tài liệu chiếm kín mặt bàn.


货物占满了仓库。
Huòwù zhànmǎn le cāngkù.
Hàng hóa chiếm kín kho.


家具占满了客厅。
Jiājù zhànmǎn le kètīng.
Đồ nội thất chiếm kín phòng khách.


行李占满了后备箱。
Xíngli zhànmǎn le hòubèixiāng.
Hành lý chiếm kín cốp xe.




8. 占满 + 空间​


占满空间
zhànmǎn kōngjiān
chiếm kín không gian


Ví dụ:


这些设备占满了空间。
Zhèxiē shèbèi zhànmǎn le kōngjiān.
Những thiết bị này chiếm kín không gian.


大量库存占满了仓库空间。
Dàliàng kùcún zhànmǎn le cāngkù kōngjiān.
Một lượng lớn hàng tồn kho chiếm kín không gian nhà kho.


这些文件占满了办公室的空间。
Zhèxiē wénjiàn zhànmǎn le bàngōngshì de kōngjiān.
Những tài liệu này chiếm kín không gian văn phòng.




9. 占满 + 座位​


Với chỗ ngồi, cần chú ý cách dùng.


占满座位
zhànmǎn zuòwèi
chiếm kín chỗ ngồi


Ví dụ:


这些人占满了所有座位。
Zhèxiē rén zhànmǎn le suǒyǒu zuòwèi.
Những người này chiếm hết tất cả chỗ ngồi.


Nhưng nếu muốn nói mọi chỗ ngồi đều đã có người ngồi, tiếng Trung thường tự nhiên hơn với:


坐满了人。
zuòmǎn le rén
ngồi kín người


Ví dụ:


教室里坐满了学生。
Jiàoshì lǐ zuòmǎn le xuéshēng.
Trong lớp học kín học sinh.


Không nên máy móc dùng:


教室里占满了学生。


Câu này không phải lúc nào cũng sai về mặt hiểu nghĩa, nhưng không tự nhiên bằng 坐满了学生.




10. Phân biệt 占满 và 坐满​


Đây là cặp rất quan trọng.


占满 = chiếm kín


坐满 = ngồi kín


Ví dụ:


学生坐满了教室。
Xuéshēng zuòmǎn le jiàoshì.
Học sinh ngồi kín phòng học.


桌椅占满了教室。
Zhuōyǐ zhànmǎn le jiàoshì.
Bàn ghế chiếm kín phòng học.


Hai câu khác nhau ở trọng tâm:


坐满 → nhấn mạnh người ngồi đầy.


占满 → nhấn mạnh không gian bị chiếm kín bởi một thứ gì đó.




11. Phân biệt 占满 và 挤满​


挤满 jǐmǎn = chen chúc, chật kín.


Thường dùng với người hoặc phương tiện, nhấn mạnh tình trạng đông đúc.


地铁里挤满了人。
Dìtiě lǐ jǐmǎn le rén.
Tàu điện ngầm chật kín người.


街上挤满了游客。
Jiē shàng jǐmǎn le yóukè.
Trên phố chật kín du khách.


Còn:


仓库里占满了货物。
Cāngkù lǐ zhànmǎn le huòwù.
Trong kho hàng hóa chiếm kín.


Không dùng 挤满 cho hàng hóa trong những trường hợp thông thường.




12. Phân biệt 占满 và 填满​


填满 tiánmǎn = lấp đầy.


Trọng tâm là đổ/điền/lấp một thứ vào một khoảng trống.


Ví dụ:


把瓶子填满水。
Bǎ píngzi tiánmǎn shuǐ.
Đổ nước đầy chai.


把表格填满。
Bǎ biǎogé tiánmǎn.
Điền đầy biểu mẫu.


占满 lại nhấn mạnh chiếm không gian.


这些箱子占满了房间。
Zhèxiē xiāngzi zhànmǎn le fángjiān.
Những chiếc thùng này chiếm kín căn phòng.




13. Phân biệt 占满 và 充满​


Đây là điểm rất quan trọng.


充满 chōngmǎn = tràn đầy, đầy ắp.


占满 zhànmǎn = chiếm kín.


Ví dụ:


房间里充满了阳光。
Fángjiān lǐ chōngmǎn le yángguāng.
Căn phòng tràn ngập ánh nắng.


家具占满了房间。
Jiājù zhànmǎn le fángjiān.
Đồ nội thất chiếm kín căn phòng.


充满 thường mang tính trạng thái “đầy/tràn ngập”.


占满 nhấn mạnh một thứ chiếm không gian.


Vì vậy không nên đồng nhất:


房间里充满了阳光。
= căn phòng tràn ngập ánh sáng.


阳光占满了房间。
= ánh nắng chiếm kín căn phòng.


Câu thứ hai có thể dùng trong văn miêu tả, nhưng sắc thái khác hẳn.




14. Phân biệt 占满 và 摆满​


摆满 bǎimǎn = bày đầy, đặt đầy.


Ví dụ:


桌子上摆满了各种食物。
Zhuōzi shàng bǎimǎn le gè zhǒng shíwù.
Trên bàn bày đầy đủ loại thức ăn.


货架上摆满了商品。
Huòjià shàng bǎimǎn le shāngpǐn.
Trên kệ bày đầy hàng hóa.


Trong khi:


商品占满了货架。
Shāngpǐn zhànmǎn le huòjià.
Hàng hóa chiếm kín kệ hàng.


摆满 nhấn mạnh cách đồ vật được đặt/bày.


占满 nhấn mạnh không gian bị chiếm kín.




15. Phân biệt 占满 và 堆满​


堆满 duīmǎn = chất đầy, chất đống đầy.


Ví dụ:


仓库里堆满了纸箱。
Cāngkù lǐ duīmǎn le zhǐxiāng.
Trong kho chất đầy thùng carton.


房间里堆满了衣服。
Fángjiān lǐ duīmǎn le yīfu.
Trong phòng chất đầy quần áo.


Còn:


纸箱占满了仓库。
Zhǐxiāng zhànmǎn le cāngkù.
Các thùng carton chiếm kín nhà kho.


Sự khác biệt:


堆满 → chất thành đống.


占满 → chiếm kín không gian.




16. 占满 + địa điểm trong văn viết​


Trong văn viết, đặc biệt là mô tả không gian, 占满 khá hữu ích.


Ví dụ:


各种设备占满了整个实验室。
Gè zhǒng shèbèi zhànmǎn le zhěnggè shíyànshì.
Các loại thiết bị chiếm kín cả phòng thí nghiệm.


大量商品占满了仓库。
Dàliàng shāngpǐn zhànmǎn le cāngkù.
Một lượng lớn hàng hóa chiếm kín nhà kho.


文件和资料占满了办公室的每一个角落。
Wénjiàn hé zīliào zhànmǎn le bàngōngshì de měi yí ge jiǎoluò.
Tài liệu và hồ sơ chiếm kín từng góc của văn phòng.




17. 占满了每一个角落​


Đây là cách diễn đạt giàu tính miêu tả.


占满每一个角落
zhànmǎn měi yí ge jiǎoluò
chiếm kín mọi góc


Ví dụ:


书籍占满了房间的每一个角落。
Shūjí zhànmǎn le fángjiān de měi yí ge jiǎoluò.
Sách chiếm kín mọi góc trong căn phòng.


各种设备占满了实验室的每一个角落。
Gè zhǒng shèbèi zhànmǎn le shíyànshì de měi yí ge jiǎoluò.
Các loại thiết bị chiếm kín mọi góc của phòng thí nghiệm.




18. 占满整个……​


Cấu trúc này rất đáng ghi nhớ:


A + 占满 + 整个 + B


Ví dụ:


货物占满整个仓库。
Huòwù zhànmǎn zhěnggè cāngkù.
Hàng hóa chiếm kín cả nhà kho.


家具占满整个房间。
Jiājù zhànmǎn zhěnggè fángjiān.
Đồ nội thất chiếm kín cả căn phòng.


书籍占满整个书架。
Shūjí zhànmǎn zhěnggè shūjià.
Sách chiếm kín cả giá sách.




19. 占满 + 数量词 / phạm vi​


Có thể dùng với những từ biểu thị toàn bộ phạm vi:


整个
zhěnggè
toàn bộ


全部
quánbù
toàn bộ


所有
suǒyǒu
tất cả


每一个
měi yí ge
mỗi một


Ví dụ:


这些设备占满了整个仓库。
Zhèxiē shèbèi zhànmǎn le zhěnggè cāngkù.
Những thiết bị này chiếm kín cả nhà kho.


货物占满了所有空间。
Huòwù zhànmǎn le suǒyǒu kōngjiān.
Hàng hóa chiếm kín toàn bộ không gian.


书占满了书架上的每一个位置。
Shū zhànmǎn le shūjià shàng de měi yí ge wèizhi.
Sách chiếm kín từng vị trí trên giá sách.




20. 占满 và 占用 khác nhau​


占用 zhànyòng = chiếm dụng, sử dụng một nguồn lực hoặc không gian.


Ví dụ:


占用空间
zhànyòng kōngjiān
chiếm dụng không gian


占用时间
zhànyòng shíjiān
chiếm thời gian


占用资源
zhànyòng zīyuán
chiếm dụng nguồn lực


占用资金
zhànyòng zījīn
chiếm dụng vốn


Trong khi 占满 = chiếm đến mức đầy/kín.


So sánh:


这个文件占用很多空间。
Zhège wénjiàn zhànyòng hěn duō kōngjiān.
Tệp này chiếm nhiều dung lượng.


这些文件占满了硬盘空间。
Zhèxiē wénjiàn zhànmǎn le yìngpán kōngjiān.
Những tệp này chiếm kín dung lượng ổ cứng.


占用 nhấn mạnh mức độ sử dụng/chiếm dụng.


占满 nhấn mạnh đã chiếm hết.




21. 占满 có nhất thiết phải dùng 了 không?​


Không nhất thiết.


Có thể nói:


货物占满仓库。
Huòwù zhànmǎn cāngkù.
Hàng hóa chiếm kín kho.


Nhưng trong câu miêu tả một trạng thái đã xảy ra, 占满了 rất phổ biến:


货物占满了仓库。
Huòwù zhànmǎn le cāngkù.
Hàng hóa đã chiếm kín kho.


ở đây thường biểu thị sự hoàn thành hoặc trạng thái mới đã hình thành.




22. 占满了 và 已经占满了​


占满了
đã chiếm kín


已经占满了
đã chiếm kín rồi


Ví dụ:


仓库已经占满了。
Cāngkù yǐjīng zhànmǎn le.
Nhà kho đã kín chỗ rồi.


仓库已经被货物占满了。
Cāngkù yǐjīng bèi huòwù zhànmǎn le.
Nhà kho đã bị hàng hóa chiếm kín.


Câu thứ hai nhấn mạnh quan hệ bị động rõ hơn.




23. 占满了 + địa điểm + 的 + danh từ​


Có thể dùng cấu trúc sở hữu để mô tả cụ thể hơn:


A 占满了 B 的 C


Ví dụ:


文件占满了办公室的桌子。
Wénjiàn zhànmǎn le bàngōngshì de zhuōzi.
Tài liệu chiếm kín bàn của văn phòng.


商品占满了商店的货架。
Shāngpǐn zhànmǎn le shāngdiàn de huòjià.
Hàng hóa chiếm kín các kệ hàng của cửa hàng.


书籍占满了图书馆的书架。
Shūjí zhànmǎn le túshūguǎn de shūjià.
Sách chiếm kín giá sách của thư viện.




24. Dạng bị động với 被​


Cấu trúc:


B + 被 + A + 占满


Ví dụ:


整个仓库都被货物占满了。
Zhěnggè cāngkù dōu bèi huòwù zhànmǎn le.
Cả nhà kho đều bị hàng hóa chiếm kín.


办公桌被文件占满了。
Bàngōngzhuō bèi wénjiàn zhànmǎn le.
Bàn làm việc bị tài liệu chiếm kín.


整个房间都被家具占满了。
Zhěnggè fángjiān dōu bèi jiājù zhànmǎn le.
Cả căn phòng đều bị đồ nội thất chiếm kín.


Cách này đặc biệt hữu ích khi muốn nhấn mạnh đối tượng bị chiếm chỗ.




25. 占满 trong ngữ cảnh kho hàng​


Với lĩnh vực thương mại, logistics, kho bãi, 占满 rất dễ gặp.


Ví dụ:


仓库已经占满了。
Cāngkù yǐjīng zhànmǎn le.
Kho đã kín chỗ rồi.


仓库被大量货物占满了。
Cāngkù bèi dàliàng huòwù zhànmǎn le.
Kho đã bị một lượng lớn hàng hóa chiếm kín.


这些货物占满了整个仓库。
Zhèxiē huòwù zhànmǎn le zhěnggè cāngkù.
Số hàng này chiếm kín cả nhà kho.


库存已经占满了仓库。
Kùcún yǐjīng zhànmǎn le cāngkù.
Hàng tồn kho đã chiếm kín nhà kho.


仓库空间已经被库存占满。
Cāngkù kōngjiān yǐjīng bèi kùcún zhànmǎn.
Không gian kho đã bị hàng tồn kho chiếm kín.




26. 占满 trong ngữ cảnh văn phòng​


Ví dụ:


文件占满了办公桌。
Wénjiàn zhànmǎn le bàngōngzhuō.
Tài liệu chiếm kín bàn làm việc.


档案占满了整个柜子。
Dàng'àn zhànmǎn le zhěnggè guìzi.
Hồ sơ chiếm kín cả tủ.


办公用品占满了抽屉。
Bàngōng yòngpǐn zhànmǎn le chōuti.
Đồ dùng văn phòng chiếm kín ngăn kéo.




27. 占满 trong ngữ cảnh dữ liệu và công nghệ​


Có thể gặp:


占满内存
zhànmǎn nèicún
chiếm đầy bộ nhớ


占满硬盘空间
zhànmǎn yìngpán kōngjiān
chiếm kín dung lượng ổ cứng


占满存储空间
zhànmǎn cúnchǔ kōngjiān
chiếm kín dung lượng lưu trữ


Ví dụ:


这些文件占满了硬盘空间。
Zhèxiē wénjiàn zhànmǎn le yìngpán kōngjiān.
Những tệp này chiếm kín dung lượng ổ cứng.


视频文件已经占满了手机的存储空间。
Shìpín wénjiàn yǐjīng zhànmǎn le shǒujī de cúnchǔ kōngjiān.
Các tệp video đã chiếm kín dung lượng lưu trữ của điện thoại.




28. 占满 trong ngữ cảnh chỗ đỗ xe​


Có thể dùng:


停车位被占满了。
Tíngchēwèi bèi zhànmǎn le.
Các chỗ đỗ xe đã bị chiếm kín.


停车场已经占满了。
Tíngchēchǎng yǐjīng zhànmǎn le.
Bãi đỗ xe đã kín chỗ.


Tuy nhiên, khi nói có xe đỗ đầy bãi, 停满 thường tự nhiên hơn:


停车场停满了汽车。
Tíngchēchǎng tíngmǎn le qìchē.
Bãi đỗ xe đỗ kín ô tô.


Ở đây:


占满 → nhấn mạnh chỗ đỗ đã bị chiếm hết.


停满 → nhấn mạnh xe đỗ đầy.




29. Một số cụm thường gặp với 占满​


占满空间
zhànmǎn kōngjiān
chiếm kín không gian


占满房间
zhànmǎn fángjiān
chiếm kín căn phòng


占满仓库
zhànmǎn cāngkù
chiếm kín nhà kho


占满货架
zhànmǎn huòjià
chiếm kín kệ hàng


占满桌面
zhànmǎn zhuōmiàn
chiếm kín mặt bàn


占满书架
zhànmǎn shūjià
chiếm kín giá sách


占满车厢
zhànmǎn chēxiāng
chiếm kín toa xe


占满整个办公室
zhànmǎn zhěnggè bàngōngshì
chiếm kín cả văn phòng


占满整个仓库
zhànmǎn zhěnggè cāngkù
chiếm kín cả nhà kho


占满所有空间
zhànmǎn suǒyǒu kōngjiān
chiếm kín toàn bộ không gian




30. Những lỗi dễ mắc khi dùng 占满​


Không nên thấy “đầy” trong tiếng Việt là lúc nào cũng dùng 占满.


Ví dụ:


“Phòng đầy người.”


Tự nhiên hơn:


房间里挤满了人。
Fángjiān lǐ jǐmǎn le rén.
Trong phòng chật kín người.


Hoặc:


房间里坐满了人。
Fángjiān lǐ zuòmǎn le rén.
Trong phòng ngồi kín người.


Không nên ưu tiên:


房间里占满了人。




“Bàn đầy thức ăn.”


Tự nhiên:


桌子上摆满了食物。
Zhuōzi shàng bǎimǎn le shíwù.
Trên bàn bày đầy thức ăn.


Nếu muốn nhấn mạnh thức ăn chiếm hết mặt bàn:


食物占满了桌面。
Shíwù zhànmǎn le zhuōmiàn.
Thức ăn chiếm kín mặt bàn.




“Kho đầy hàng.”


Có thể nói:


仓库里堆满了货物。
Cāngkù lǐ duīmǎn le huòwù.
Trong kho chất đầy hàng hóa.


Hoặc:


货物占满了仓库。
Huòwù zhànmǎn le cāngkù.
Hàng hóa chiếm kín nhà kho.


Hai câu đều được nhưng trọng tâm khác nhau.




31. Cách ghi nhớ 占满​


Có thể ghi nhớ rất đơn giản:


= chiếm


= đầy


占满 = chiếm đến mức đầy/kín


Nếu muốn nói:


“cái gì đó làm cho không gian kín hết”


→ nghĩ đến 占满.


Ví dụ:


货物占满了仓库。
Hàng hóa chiếm kín nhà kho.


Nếu muốn nói:


“người chen chúc kín”


→ thường nghĩ đến 挤满.


房间里挤满了人。


Nếu muốn nói:


“người ngồi kín”


坐满.


教室里坐满了学生。


Nếu muốn nói:


“đồ vật được đặt/bày đầy”


摆满.


桌子上摆满了文件。


Nếu muốn nói:


“đồ vật chất đầy thành đống”


堆满.


仓库里堆满了纸箱。


Nếu muốn nói:


“tràn ngập, đầy ắp một trạng thái/nội dung”


充满.


房间里充满了阳光。


Như vậy, 占满 (zhànmǎn) quan trọng nhất ở ý “chiếm kín không gian hoặc vị trí”, đặc biệt phù hợp với hàng hóa, đồ đạc, tài liệu, thiết bị, dữ liệu, không gian lưu trữ, kho bãi, bàn, kệ, phòng, văn phòng.... Khi đối tượng là người hoặc phương tiện, cần xem động từ cụ thể như 挤满、坐满、停满 có tự nhiên hơn hay không.

Cách dùng 存放 (cúnfàng) trong tiếng Trung​


存放 (cúnfàng) là một động từ rất quan trọng, đặc biệt thường gặp trong kho hàng, logistics, sản xuất, văn phòng, ngân hàng, nhà ở, cửa hàng, khách sạn, sân bay, hệ thống lưu trữ dữ liệu và các quy định về bảo quản.


Nghĩa cốt lõi của 存放 là:


đặt một thứ vào một nơi thích hợp để giữ lại, bảo quản hoặc lưu giữ trong một khoảng thời gian.

Có thể dịch tùy ngữ cảnh là:


  • để
  • cất
  • lưu giữ
  • bảo quản
  • gửi
  • lưu trữ
  • đặt vào nơi lưu giữ

存放 khác với , 保存, 储存, 保管, 寄存, 存储. Đây là phần rất quan trọng vì các từ này đều có thể dịch sang tiếng Việt là “lưu trữ/cất/để”, nhưng cách dùng không giống nhau.




1. Nghĩa cơ bản của 存放​


存放


Pinyin:
cúnfàng


Tiếng Anh: store, keep, place, deposit, leave in storage


Tiếng Việt: cất giữ, lưu giữ, để, bảo quản, lưu trữ


Ví dụ:


这些文件存放在哪里?
Zhèxiē wénjiàn cúnfàng zài nǎlǐ?
Những tài liệu này được lưu giữ ở đâu?


请把货物存放在仓库里。
Qǐng bǎ huòwù cúnfàng zài cāngkù lǐ.
Hãy lưu giữ hàng hóa trong kho.


这些东西不能存放在这里。
Zhèxiē dōngxi bù néng cúnfàng zài zhèlǐ.
Những thứ này không được để/lưu giữ ở đây.




2. Bản chất của 存放​


Có thể hiểu:


= lưu, giữ lại


= đặt, để


Kết hợp thành:


存放 = đặt một thứ vào một nơi để giữ lại trong một khoảng thời gian.


Do đó, 存放 thường có ba yếu tố:


có một vật cần giữ



có một nơi để đặt



có ý định giữ nó trong một khoảng thời gian


Ví dụ:


把货物存放在仓库里。


  • 货物 = hàng hóa
  • 存放 = lưu giữ
  • 仓库里 = trong kho

Ý nghĩa không chỉ là “đặt hàng hóa vào kho”, mà là:


đưa hàng hóa vào kho để lưu giữ/bảo quản.



3. 存放 là động từ​


存放 chủ yếu là động từ.


Cấu trúc cơ bản:


主语 + 存放 + 宾语


Ví dụ:


仓库里存放着大量货物。
Cāngkù lǐ cúnfàngzhe dàliàng huòwù.
Trong kho đang lưu giữ một lượng lớn hàng hóa.


办公室里存放着很多文件。
Bàngōngshì lǐ cúnfàngzhe hěn duō wénjiàn.
Trong văn phòng đang lưu giữ rất nhiều tài liệu.




4. Cấu trúc quan trọng nhất: 存放 + vật + nơi chốn​


Một cấu trúc cực kỳ quan trọng:


存放 + 东西 + 在 + 地点


hoặc:


把 + 东西 + 存放在 + 地点


Ví dụ:


把文件存放在电脑里。
Bǎ wénjiàn cúnfàng zài diànnǎo lǐ.
Lưu tài liệu trong máy tính.


把货物存放在仓库里。
Bǎ huòwù cúnfàng zài cāngkù lǐ.
Lưu giữ hàng hóa trong kho.


把行李存放在行李寄存处。
Bǎ xíngli cúnfàng zài xíngli jìcún chù.
Gửi/lưu hành lý tại khu vực gửi hành lý.




5. Cấu trúc 把 + 存放​


Đây là mẫu rất thường gặp:


主语 + 把 + 宾语 + 存放在 + 地点


Ví dụ:


请把文件存放在指定的位置。
Qǐng bǎ wénjiàn cúnfàng zài zhǐdìng de wèizhì.
Hãy lưu tài liệu ở vị trí được chỉ định.


请把产品存放在干燥的地方。
Qǐng bǎ chǎnpǐn cúnfàng zài gānzào de dìfang.
Hãy bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo.


我们把原材料存放在仓库里。
Wǒmen bǎ yuáncáiliào cúnfàng zài cāngkù lǐ.
Chúng tôi lưu giữ nguyên vật liệu trong kho.




6. 存放 + 在 + địa điểm​


存放在……


→ được lưu giữ/được để ở...


Ví dụ:


这些资料存放在档案室里。
Zhèxiē zīliào cúnfàng zài dàng'ànshì lǐ.
Những tài liệu này được lưu giữ trong phòng hồ sơ.


设备存放在仓库里。
Shèbèi cúnfàng zài cāngkù lǐ.
Thiết bị được lưu giữ trong kho.


现金存放在保险柜里。
Xiànjīn cúnfàng zài bǎoxiǎnguì lǐ.
Tiền mặt được cất trong két sắt.




7. 存放在 + địa điểm + 里​


Đây là cấu trúc rất tự nhiên:


存放在 + địa điểm + 里


Ví dụ:


存放在仓库里
→ lưu trong kho


存放在办公室里
→ lưu trong văn phòng


存放在冰箱里
→ để trong tủ lạnh


存放在保险柜里
→ cất trong két sắt


存放在档案室里
→ lưu trong phòng hồ sơ


存放在柜子里
→ cất trong tủ


存放在抽屉里
→ để trong ngăn kéo




8. 存放在 + địa điểm + 上​


Có thể dùng khi vật được đặt trên một bề mặt.


Ví dụ:


文件存放在桌子上。
Wénjiàn cúnfàng zài zhuōzi shàng.
Tài liệu được để trên bàn.


货物存放在货架上。
Huòwù cúnfàng zài huòjià shàng.
Hàng hóa được lưu trên giá hàng.


Tuy nhiên, với kho hàng, thường gặp hơn:


存放在货架上


vì nhấn mạnh hàng hóa được xếp giữ trên giá/kệ.




9. 存放在 + địa điểm + 中​


Trong văn viết trang trọng, có thể dùng .


存放在仓库中
→ được lưu giữ trong kho


存放在系统中
→ được lưu trong hệ thống


存放在档案库中
→ được lưu trong kho lưu trữ


Ví dụ:


所有资料都存放在系统中。
Suǒyǒu zīliào dōu cúnfàng zài xìtǒng zhōng.
Tất cả tài liệu đều được lưu trong hệ thống.




10. 存放 ở dạng 存放着​


存放着 là một cấu trúc rất đáng chú ý.


存放着 + danh từ


→ đang có/lưu giữ...


Ví dụ:


仓库里存放着大量原材料。
Cāngkù lǐ cúnfàngzhe dàliàng yuáncáiliào.
Trong kho đang lưu giữ một lượng lớn nguyên vật liệu.


房间里存放着很多旧家具。
Fángjiān lǐ cúnfàngzhe hěn duō jiù jiājù.
Trong phòng có rất nhiều đồ nội thất cũ được lưu giữ.


档案室里存放着重要文件。
Dàng'ànshì lǐ cúnfàngzhe zhòngyào wénjiàn.
Trong phòng hồ sơ lưu giữ các tài liệu quan trọng.


Ở đây nhấn mạnh trạng thái đang tồn tại.




11. Cấu trúc địa điểm + 存放着​


Đây là mẫu rất tự nhiên:


地点 + 存放着 + 东西


Ví dụ:


仓库里存放着大量货物。
Trong kho đang lưu giữ rất nhiều hàng hóa.


冰箱里存放着一些食品。
Trong tủ lạnh có một số thực phẩm được bảo quản.


保险柜里存放着重要文件。
Trong két sắt có lưu giữ những tài liệu quan trọng.


Cấu trúc này thường dùng khi muốn giới thiệu bên trong một địa điểm đang có thứ gì được lưu giữ.




12. 存放什么?​


Các loại tân ngữ thường đi với 存放 rất nhiều.


Đồ vật​


存放衣服
cất quần áo


存放家具
lưu giữ đồ nội thất


存放设备
lưu giữ thiết bị


存放工具
cất dụng cụ


存放材料
lưu giữ vật liệu




13. 存放 hàng hóa​


Trong logistics và thương mại:


存放货物
cúnfàng huòwù
lưu giữ hàng hóa


存放商品
cúnfàng shāngpǐn
lưu giữ hàng hóa/sản phẩm


存放库存
cúnfàng kùcún
lưu giữ hàng tồn kho


存放原材料
cúnfàng yuáncáiliào
lưu giữ nguyên vật liệu


存放成品
cúnfàng chéngpǐn
lưu giữ thành phẩm


存放半成品
cúnfàng bànchéngpǐn
lưu giữ bán thành phẩm


Ví dụ:


成品应当按照规定分类存放。
Chéngpǐn yīngdāng ànzhào guīdìng fēnlèi cúnfàng.
Thành phẩm phải được phân loại và lưu giữ theo quy định.




14. 存放原材料​


原材料 = nguyên vật liệu.


存放原材料
→ lưu giữ nguyên vật liệu.


Ví dụ:


原材料应存放在指定区域。
Yuáncáiliào yīng cúnfàng zài zhǐdìng qūyù.
Nguyên vật liệu phải được lưu giữ tại khu vực được chỉ định.


不同类型的原材料必须分开存放。
Bùtóng lèixíng de yuáncáiliào bìxū fēnkāi cúnfàng.
Các loại nguyên vật liệu khác nhau phải được lưu trữ riêng.




15. 存放成品​


成品 = thành phẩm.


存放成品
→ lưu giữ thành phẩm.


Ví dụ:


成品应按照批次存放。
Chéngpǐn yīng ànzhào pīcì cúnfàng.
Thành phẩm phải được lưu giữ theo từng lô.




16. 存放文件​


存放文件
→ lưu giữ tài liệu.


Ví dụ:


重要文件必须妥善存放。
Zhòngyào wénjiàn bìxū tuǒshàn cúnfàng.
Tài liệu quan trọng phải được lưu giữ cẩn thận.


这些文件存放在哪里?
Những tài liệu này được lưu ở đâu?




17. 妥善存放​


Đây là một cụm rất quan trọng.


妥善存放


tuǒshàn cúnfàng



→ lưu giữ cẩn thận, bảo quản thích hợp.


Ví dụ:


请妥善存放合同原件。
Qǐng tuǒshàn cúnfàng hétóng yuánjiàn.
Hãy bảo quản cẩn thận bản gốc hợp đồng.


贵重物品请妥善存放。
Guìzhòng wùpǐn qǐng tuǒshàn cúnfàng.
Vui lòng bảo quản cẩn thận đồ vật có giá trị.


重要资料必须妥善存放。
Zhòngyào zīliào bìxū tuǒshàn cúnfàng.
Tài liệu quan trọng phải được lưu giữ cẩn thận.




18. 分类存放​


分类存放


fēnlèi cúnfàng



→ lưu trữ theo phân loại, để riêng theo từng loại.


Rất phổ biến trong:


  • kho hàng
  • văn phòng
  • nhà máy
  • thư viện
  • hồ sơ
  • logistics

Ví dụ:


不同型号的产品应该分类存放。
Bùtóng xínghào de chǎnpǐn yīnggāi fēnlèi cúnfàng.
Các sản phẩm khác model nên được lưu trữ riêng theo từng loại.




19. 分开存放​


分开存放


fēnkāi cúnfàng



→ lưu giữ riêng, để riêng.


Ví dụ:


原材料和成品应该分开存放。
Yuáncáiliào hé chéngpǐn yīnggāi fēnkāi cúnfàng.
Nguyên vật liệu và thành phẩm nên được lưu trữ riêng.


不同批次的产品必须分开存放。
Bùtóng pīcì de chǎnpǐn bìxū fēnkāi cúnfàng.
Các sản phẩm thuộc những lô khác nhau phải được lưu riêng.




20. 单独存放​


单独存放


dāndú cúnfàng



→ lưu giữ riêng biệt.


Ví dụ:


危险品必须单独存放。
Wēixiǎnpǐn bìxū dāndú cúnfàng.
Hàng nguy hiểm phải được lưu giữ riêng.


贵重物品应该单独存放。
Guìzhòng wùpǐn yīnggāi dāndú cúnfàng.
Đồ vật có giá trị nên được lưu giữ riêng.




21. 密封存放​


密封存放


mìfēng cúnfàng



→ lưu giữ trong tình trạng được niêm phong/kín.


Ví dụ:


这些材料需要密封存放。
Zhèxiē cáiliào xūyào mìfēng cúnfàng.
Những vật liệu này cần được bảo quản kín.




22. 阴凉处存放​


阴凉处存放


yīnliáng chù cúnfàng



→ bảo quản ở nơi mát, tránh ánh nắng.


Ví dụ:


请置于阴凉处存放。
Qǐng zhì yú yīnliáng chù cúnfàng.
Vui lòng bảo quản ở nơi thoáng mát.


Trong hướng dẫn sản phẩm, bạn cũng sẽ gặp:


请存放于阴凉干燥处。
Qǐng cúnfàng yú yīnliáng gānzào chù.
Vui lòng bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát.




23. 存放时间​


存放时间


cúnfàng shíjiān



→ thời gian lưu giữ/bảo quản.


Ví dụ:


这种产品的存放时间不能太长。
Zhè zhǒng chǎnpǐn de cúnfàng shíjiān bù néng tài cháng.
Thời gian bảo quản loại sản phẩm này không được quá dài.


请注意产品的存放时间。
Qǐng zhùyì chǎnpǐn de cúnfàng shíjiān.
Hãy chú ý thời gian bảo quản sản phẩm.




24. 存放期限​


存放期限


cúnfàng qīxiàn



→ thời hạn lưu giữ/bảo quản.


Ví dụ:


产品的存放期限是多少?
Chǎnpǐn de cúnfàng qīxiàn shì duōshao?
Thời hạn bảo quản của sản phẩm là bao lâu?


超过存放期限的产品必须及时处理。
Chāoguò cúnfàng qīxiàn de chǎnpǐn bìxū jíshí chǔlǐ.
Sản phẩm quá thời hạn lưu giữ phải được xử lý kịp thời.




25. 长期存放​


长期存放


chángqī cúnfàng



→ lưu giữ lâu dài.


Ví dụ:


这种设备不适合长期存放。
Zhè zhǒng shèbèi bù shìhé chángqī cúnfàng.
Loại thiết bị này không thích hợp để lưu giữ lâu dài.




26. 临时存放​


临时存放


línshí cúnfàng



→ lưu giữ tạm thời.


Ví dụ:


这些货物暂时存放在这里。
Zhèxiē huòwù zànshí cúnfàng zài zhèlǐ.
Những hàng hóa này tạm thời được lưu giữ ở đây.


这是临时存放区。
Zhè shì línshí cúnfàng qū.
Đây là khu vực lưu giữ tạm thời.




27. 暂时存放​


暂时存放


→ tạm thời để/lưu giữ.


Ví dụ:


行李可以暂时存放在前台。
Xíngli kěyǐ zànshí cúnfàng zài qiántái.
Hành lý có thể tạm thời gửi tại quầy lễ tân.




28. 存放地点​


存放地点


cúnfàng dìdiǎn



→ địa điểm lưu giữ.


Ví dụ:


请确认货物的存放地点。
Qǐng quèrèn huòwù de cúnfàng dìdiǎn.
Hãy xác nhận địa điểm lưu giữ hàng hóa.




29. 存放位置​


存放位置


cúnfàng wèizhì



→ vị trí lưu giữ.


Ví dụ:


请记录每件货物的存放位置。
Qǐng jìlù měi jiàn huòwù de cúnfàng wèizhì.
Hãy ghi lại vị trí lưu giữ của từng kiện hàng.


Trong quản lý kho, cụm này rất quan trọng.




30. 存放区域​


存放区域


cúnfàng qūyù



→ khu vực lưu trữ/lưu giữ.


Ví dụ:


不同产品应放在不同的存放区域。
Bùtóng chǎnpǐn yīng fàng zài bùtóng de cúnfàng qūyù.
Các sản phẩm khác nhau nên được đặt ở những khu vực lưu giữ khác nhau.




31. 存放条件​


存放条件


cúnfàng tiáojiàn



→ điều kiện bảo quản/lưu giữ.


Ví dụ:


请严格按照规定的存放条件保存产品。
Qǐng yángé ànzhào guīdìng de cúnfàng tiáojiàn bǎocún chǎnpǐn.
Hãy bảo quản sản phẩm nghiêm ngặt theo điều kiện lưu giữ được quy định.




32. 存放要求​


存放要求


cúnfàng yāoqiú



→ yêu cầu lưu giữ/bảo quản.


Ví dụ:


请按照公司的存放要求进行操作。
Qǐng ànzhào gōngsī de cúnfàng yāoqiú jìnxíng cāozuò.
Hãy thao tác theo yêu cầu lưu giữ của công ty.




33. 存放方式​


存放方式


cúnfàng fāngshì



→ phương thức lưu giữ/bảo quản.


Ví dụ:


不同材料需要采用不同的存放方式。
Bùtóng cáiliào xūyào cǎiyòng bùtóng de cúnfàng fāngshì.
Các loại vật liệu khác nhau cần áp dụng các phương thức lưu giữ khác nhau.




34. 存放地点、位置、区域 khác nhau​


Ba từ này rất dễ nhầm.


存放地点
→ địa điểm lưu giữ, thường nói về nơi nói chung.


存放位置
→ vị trí cụ thể.


存放区域
→ khu vực.


Ví dụ:


仓库是存放地点。
Kho là địa điểm lưu giữ.


A-05-03是存放位置。
A-05-03 là vị trí lưu giữ cụ thể.


原材料区是存放区域。
Khu nguyên vật liệu là khu vực lưu giữ.




35. 存放 trong kho hàng​


Đây là một lĩnh vực cực kỳ quan trọng.


仓库存放货物。
Cāngkù cúnfàng huòwù.
Kho lưu giữ hàng hóa.


货物存放在仓库里。
Huòwù cúnfàng zài cāngkù lǐ.
Hàng hóa được lưu giữ trong kho.


仓库里存放着大量商品。
Cāngkù lǐ cúnfàngzhe dàliàng shāngpǐn.
Trong kho đang lưu giữ rất nhiều hàng hóa.


货物应按类别存放。
Huòwù yīng àn lèibié cúnfàng.
Hàng hóa phải được lưu trữ theo chủng loại.


货物必须分类存放。
Huòwù bìxū fēnlèi cúnfàng.
Hàng hóa phải được phân loại và lưu giữ.




36. 存放 trong logistics​


Trong logistics, bạn sẽ gặp:


货物存放
lưu giữ hàng hóa


仓库存放
lưu kho/lưu giữ trong kho


临时存放
lưu giữ tạm thời


长期存放
lưu giữ dài hạn


分类存放
lưu trữ theo phân loại


分区存放
lưu trữ theo khu vực


分开存放
lưu giữ riêng


集中存放
tập trung lưu giữ


安全存放
lưu giữ an toàn


妥善存放
lưu giữ cẩn thận


Ví dụ:


货物入库后,应按照规定分类存放。
Huòwù rùkù hòu, yīng ànzhào guīdìng fēnlèi cúnfàng.
Sau khi hàng hóa nhập kho, phải được phân loại và lưu giữ theo quy định.




37. 集中存放​


集中存放


jízhōng cúnfàng



→ tập trung lưu giữ.


Ví dụ:


同类产品应集中存放。
Tónglèi chǎnpǐn yīng jízhōng cúnfàng.
Các sản phẩm cùng loại nên được tập trung lưu giữ.




38. 分区存放​


分区存放


fēnqū cúnfàng



→ lưu giữ theo khu vực.


Ví dụ:


不同类型的货物应分区存放。
Bùtóng lèixíng de huòwù yīng fēnqū cúnfàng.
Các loại hàng hóa khác nhau nên được lưu giữ theo từng khu vực.




39. 存放 trong văn phòng​


存放文件
→ lưu tài liệu


存放合同
→ lưu hợp đồng


存放档案
→ lưu hồ sơ


存放发票
→ lưu hóa đơn


存放资料
→ lưu tài liệu


Ví dụ:


合同原件必须妥善存放。
Hétóng yuánjiàn bìxū tuǒshàn cúnfàng.
Bản gốc hợp đồng phải được lưu giữ cẩn thận.


发票应按照日期分类存放。
Fāpiào yīng ànzhào rìqī fēnlèi cúnfàng.
Hóa đơn nên được phân loại và lưu giữ theo ngày.




40. 存放 trong nhà​


Ví dụ:


衣服存放在衣柜里。
Yīfu cúnfàng zài yīguì lǐ.
Quần áo được cất trong tủ quần áo.


书存放在书架上。
Shū cúnfàng zài shūjià shàng.
Sách được để trên giá sách.


食品存放在冰箱里。
Shípǐn cúnfàng zài bīngxiāng lǐ.
Thực phẩm được bảo quản trong tủ lạnh.




41. 存放 trong khách sạn, sân bay​


存放行李


cúnfàng xíngli



→ gửi/cất hành lý.


Ví dụ:


这里可以存放行李吗?
Zhèlǐ kěyǐ cúnfàng xíngli ma?
Ở đây có thể gửi hành lý không?


客人可以把行李暂时存放在前台。
Kèrén kěyǐ bǎ xíngli zànshí cúnfàng zài qiántái.
Khách có thể tạm thời gửi hành lý tại quầy lễ tân.


Tuy nhiên, nếu nói về dịch vụ gửi hành lý, từ chuyên dụng hơn là:


寄存行李


chứ không nhất thiết dùng 存放行李.




42. 存放 và 寄存​


Hai từ này cực kỳ quan trọng.


存放
→ đặt/lưu giữ một thứ ở một nơi.


寄存
→ gửi một thứ cho một nơi/người/cơ sở để họ giữ hộ.


Ví dụ:


把文件存放在柜子里。
→ Cất tài liệu trong tủ.


把行李寄存在车站。
→ Gửi hành lý tại nhà ga.


Điểm khác biệt:


存放 tập trung vào việc lưu giữ.


寄存 tập trung vào việc gửi nhờ một nơi/người giữ hộ.




43. 存放 và 保存​


Đây là cặp rất quan trọng.


保存 (bǎocún) = giữ gìn, bảo tồn, bảo quản, lưu lại để không mất/hỏng.


存放 (cúnfàng) = đặt/lưu giữ ở một địa điểm.


Ví dụ:


把文件存放在柜子里。
→ Đặt/lưu tài liệu trong tủ.


把文件保存下来。
→ Lưu tài liệu lại.


Với máy tính:


保存文件
→ save file.


Không nói thông thường:


存放文件


nếu bạn chỉ muốn nói thao tác “save file” trên máy tính.


Nhưng:


文件存放在服务器上。
→ File được lưu trữ trên máy chủ.


lại hoàn toàn tự nhiên.




44. 存放 và 储存​


储存 (chǔcún) = lưu trữ, dự trữ, bảo quản.


Hai từ rất gần nhau.


存放 thường nhấn mạnh:


đặt một vật ở một địa điểm để giữ.

储存 thường nhấn mạnh:


lưu trữ hoặc dự trữ trong một khoảng thời gian, thường có tính hệ thống hoặc số lượng lớn.

Ví dụ:


把货物存放在仓库里。
→ Lưu hàng trong kho.


储存大量粮食。
→ Dự trữ một lượng lớn lương thực.


储存能源。
→ Lưu trữ năng lượng.


储存数据。
→ Lưu trữ dữ liệu.


Với hàng hóa:


存放货物储存货物 đều có thể dùng, nhưng 储存 thường mang sắc thái “lưu trữ/dự trữ” hơn.




45. 存放 và 保管​


保管 (bǎoguǎn) = bảo quản, trông giữ, quản lý một thứ để nó không bị mất hoặc hỏng.


存放 = nơi đặt/lưu giữ.


Ví dụ:


这些文件由财务部保管。
Zhèxiē wénjiàn yóu cáiwùbù bǎoguǎn.
Những tài liệu này do bộ phận tài chính bảo quản/quản lý.


这些文件存放在财务部的档案室。
Zhèxiē wénjiàn cúnfàng zài cáiwùbù de dàng'ànshì.
Những tài liệu này được lưu trong phòng hồ sơ của bộ phận tài chính.


Câu thứ nhất nói ai chịu trách nhiệm quản lý.


Câu thứ hai nói được đặt ở đâu.




46. 存放 và 放​


放 (fàng) rất rộng:


đặt, để, cho vào.

存放 cụ thể hơn:


đặt để lưu giữ trong một khoảng thời gian.

Ví dụ:


把书放在桌子上。
→ Đặt sách lên bàn.


把重要文件存放在保险柜里。
→ Cất tài liệu quan trọng trong két sắt.


Không phải mọi trường hợp đều thay bằng 存放 được.


Ví dụ:


把杯子放在桌子上。


tự nhiên.


把杯子存放在桌子上。


nghe không tự nhiên nếu chỉ nói “đặt cái cốc lên bàn”, vì 存放 hàm ý lưu giữ.




47. 存放 và 存储​


存储 (cúnchǔ) thường dùng trong:


  • dữ liệu
  • máy tính
  • hệ thống
  • bộ nhớ
  • thông tin
  • năng lượng
  • tài nguyên

Ví dụ:


存储数据
→ lưu trữ dữ liệu


存储信息
→ lưu trữ thông tin


存储空间
→ không gian lưu trữ


Trong khi:


存放文件
→ lưu giữ/đặt tài liệu ở một nơi.


文件存放在服务器上。
→ Tài liệu được lưu trên máy chủ.




48. 存放 và 放置​


放置 (fàngzhì) = đặt, bố trí, để.


Nó nhấn mạnh hành động hoặc vị trí đặt.


存放 = đặt để nhằm lưu giữ.


Ví dụ:


请将设备放置在指定位置。
→ Hãy đặt thiết bị ở vị trí chỉ định.


设备暂时存放在仓库里。
→ Thiết bị tạm thời được lưu giữ trong kho.




49. 存放 + thời gian​


Có thể nói:


存放一天
→ lưu giữ một ngày


存放三天
→ lưu giữ ba ngày


存放一个月
→ lưu giữ một tháng


存放多年
→ lưu giữ nhiều năm


Ví dụ:


这些文件已经存放了十年。
Zhèxiē wénjiàn yǐjīng cúnfàng le shí nián.
Những tài liệu này đã được lưu giữ mười năm.




50. 存放多久?​


存放多久?


→ lưu giữ bao lâu?


Ví dụ:


这些货物可以存放多久?
Zhèxiē huòwù kěyǐ cúnfàng duō jiǔ?
Những hàng hóa này có thể được lưu giữ bao lâu?


这种食品开封后可以存放多久?
Zhè zhǒng shípǐn kāifēng hòu kěyǐ cúnfàng duō jiǔ?
Loại thực phẩm này sau khi mở bao bì có thể bảo quản bao lâu?




51. 存放得好 / 不好​


Có thể dùng để đánh giá cách lưu giữ.


存放得很好
→ được bảo quản rất tốt


存放得不好
→ được bảo quản không tốt


Ví dụ:


这些文件存放得很好,没有任何损坏。
Zhèxiē wénjiàn cúnfàng de hěn hǎo, méiyǒu rènhé sǔnhuài.
Những tài liệu này được lưu giữ rất tốt, không có bất kỳ hư hỏng nào.




52. 存放方式 và điều kiện​


Một số cách nói rất quan trọng:


正确存放
→ lưu giữ đúng cách


规范存放
→ lưu giữ theo quy chuẩn


安全存放
→ lưu giữ an toàn


合理存放
→ lưu giữ hợp lý


妥善存放
→ bảo quản cẩn thận


规范化存放
→ lưu giữ theo quy chuẩn hóa


Ví dụ:


危险化学品必须规范存放。
Wēixiǎn huàxué pǐn bìxū guīfàn cúnfàng.
Hóa chất nguy hiểm phải được lưu giữ theo đúng quy chuẩn.




53. Cấu trúc phủ định​


不存放


→ không lưu giữ


不能存放


→ không được/không thể lưu giữ


不得存放


→ không được phép lưu giữ


禁止存放


→ cấm lưu giữ


Ví dụ:


这里禁止存放易燃物品。
Zhèlǐ jìnzhǐ cúnfàng yìrán wùpǐn.
Nơi đây cấm lưu giữ vật liệu dễ cháy.


仓库内不得存放私人用品。
Cāngkù nèi bùdé cúnfàng sīrén yòngpǐn.
Trong kho không được phép lưu giữ đồ dùng cá nhân.




54. 存放 + 的 + danh từ​


存放的货物
→ hàng hóa được lưu giữ


存放的地点
→ địa điểm lưu giữ


存放的时间
→ thời gian lưu giữ


存放的文件
→ tài liệu được lưu giữ


Ví dụ:


这是存放货物的仓库。
Zhè shì cúnfàng huòwù de cāngkù.
Đây là kho dùng để lưu giữ hàng hóa.


这是存放文件的柜子。
Zhè shì cúnfàng wénjiàn de guìzi.
Đây là tủ dùng để lưu tài liệu.




55. 存放 trong câu định ngữ​


Có thể dùng:


存放货物的仓库


→ kho lưu giữ hàng hóa


存放文件的房间


→ phòng lưu giữ tài liệu


存放设备的区域


→ khu vực lưu giữ thiết bị


Ví dụ:


这是专门存放原材料的仓库。
Zhè shì zhuānmén cúnfàng yuáncáiliào de cāngkù.
Đây là kho chuyên dùng để lưu giữ nguyên vật liệu.




56. Một số câu rất quan trọng trong thực tế​


货物存放在哪里?
Hàng hóa được lưu ở đâu?


这些货物应该存放在哪里?
Những hàng hóa này nên được lưu ở đâu?


请把货物存放在指定区域。
Hãy lưu hàng hóa tại khu vực được chỉ định.


不同批次必须分开存放。
Các lô khác nhau phải được lưu riêng.


产品应分类存放。
Sản phẩm phải được lưu theo phân loại.


请妥善存放这些文件。
Hãy bảo quản cẩn thận những tài liệu này.


这里不能存放易燃物品。
Ở đây không được lưu giữ vật dễ cháy.


这些产品需要在阴凉处存放。
Những sản phẩm này cần được bảo quản ở nơi mát.


货物可以临时存放在这里。
Hàng hóa có thể tạm thời lưu ở đây.


请确认货物的存放位置。
Hãy xác nhận vị trí lưu giữ hàng hóa.




57. Phân biệt sâu: 存放、保存、储存、保管、寄存、存储​


Có thể hiểu như sau:


存放
→ đặt/lưu giữ ở một nơi.


保存
→ giữ lại, bảo tồn, bảo quản để không mất/hỏng.


储存
→ lưu trữ/dự trữ, thường có tính hệ thống hoặc số lượng.


保管
→ trông giữ/quản lý/bảo quản, nhấn mạnh trách nhiệm.


寄存
→ gửi cho nơi/người khác giữ hộ.


存储
→ lưu trữ dữ liệu, thông tin, tài nguyên.


Ví dụ với 文件:


存放文件在柜子里
→ lưu tài liệu trong tủ.


保存文件
→ lưu file/tài liệu lại.


保管文件
→ bảo quản/quản lý tài liệu.


寄存文件
→ gửi tài liệu nhờ nơi khác giữ.


Với 数据:


存储数据 rất tự nhiên.


保存数据 cũng rất phổ biến.


存放数据 có thể dùng khi nói về nơi dữ liệu được đặt/lưu, nhưng không phải lựa chọn kỹ thuật phổ biến nhất.




58. Điểm đặc biệt của 存放​


Điểm quan trọng nhất:


存放 nhấn mạnh “nơi chốn + trạng thái lưu giữ”.

Ví dụ:


货物存放在仓库里。


Trọng tâm là:


Hàng hóa được lưu ở đâu?

Trong khi:


我们保存了这份文件。


Trọng tâm là:


Chúng tôi giữ/lưu lại tài liệu này.

Còn:


我们保管这份文件。


Trọng tâm là:


Chúng tôi chịu trách nhiệm bảo quản tài liệu này.

Và:


我们储存了大量物资。


Trọng tâm là:


Chúng tôi dự trữ/lưu trữ một lượng lớn vật tư.



59. Công thức tổng quát để sử dụng 存放​


Bạn có thể ghi nhớ các công thức sau:


A + 存放 + B


→ A lưu giữ B.


A + 存放 + B + 在 + C


→ A lưu giữ B ở C.


A + 把 + B + 存放在 + C


→ A đặt/lưu B ở C.


C + 存放着 + B


→ tại C đang lưu giữ B.


B + 存放在 + C


→ B được lưu giữ tại C.


B + 应该/必须 + 存放在 + C


→ B nên/phải được lưu giữ tại C.


分类/分开/单独 + 存放


→ lưu giữ theo loại/riêng biệt.


妥善 + 存放


→ lưu giữ cẩn thận.


长期/临时/暂时 + 存放


→ lưu giữ lâu dài/tạm thời.




60. Cách nhớ ngắn gọn nhất​


Nếu cần phân biệt nhanh:



→ đặt, để.


存放
→ đặt để lưu giữ.


保存
→ giữ lại/bảo quản/lưu lại.


储存
→ lưu trữ/dự trữ.


保管
→ quản lý/bảo quản.


寄存
→ gửi giữ hộ.


存储
→ lưu trữ dữ liệu/thông tin.


Ví dụ:


把书放在桌子上。
→ Đặt sách lên bàn.


把文件存放在柜子里。
→ Lưu tài liệu trong tủ.


保存文件。
→ Lưu file/tài liệu.


储存粮食。
→ Dự trữ lương thực.


保管合同。
→ Quản lý/bảo quản hợp đồng.


寄存行李。
→ Gửi hành lý.


存储数据。
→ Lưu trữ dữ liệu.


存放 vì vậy đặc biệt quan trọng trong tiếng Trung kho hàng, logistics, xuất nhập khẩu, sản xuất, văn phòng và quản lý tài liệu, nhất là các cấu trúc 存放在……、把……存放在……、分类存放、分开存放、妥善存放、临时存放、存放位置、存放区域、存放条件、存放期限.

Cách dùng 储存 (chǔcún) trong tiếng Trung​


储存 (chǔcún) là một động từ rất quan trọng trong tiếng Trung, đặc biệt thường gặp trong các chủ đề kho hàng, logistics, sản xuất, thương mại, kế toán, công nghệ thông tin, dữ liệu và đời sống.


Nghĩa cơ bản của 储存 là:


lưu trữ, cất giữ, dự trữ, bảo quản để dùng về sau

Điểm quan trọng là 储存 thường nhấn mạnh việc giữ một thứ gì đó lại trong một khoảng thời gian, để thứ đó không bị mất đi và có thể được sử dụng sau này.




1. 储存 đọc như thế nào?​


储存


Pinyin: chǔcún


  • chǔ: chứa, tích trữ, dự trữ
  • cún: tồn tại, giữ lại, lưu giữ

储存 là động từ.


Ví dụ:


储存粮食
chǔcún liángshi

dự trữ lương thực


储存数据
chǔcún shùjù

lưu trữ dữ liệu


储存商品
chǔcún shāngpǐn

lưu trữ hàng hóa


储存文件
chǔcún wénjiàn

lưu trữ tệp


储存现金
chǔcún xiànjīn

cất giữ tiền mặt




2. Nghĩa cốt lõi của 储存​


Có thể hiểu 储存 theo công thức:


储存 = giữ lại + trong một khoảng thời gian + để sử dụng sau


Ví dụ:


我们需要储存一些粮食。
Wǒmen xūyào chǔcún yìxiē liángshi.

Chúng ta cần dự trữ một ít lương thực.


Ở đây không phải chỉ đơn giản là “có lương thực”, mà là cố ý giữ lương thực lại để sau này sử dụng.


Ví dụ:


仓库里储存了大量商品。
Cāngkù lǐ chǔcún le dàliàng shāngpǐn.

Trong kho đang lưu trữ một lượng lớn hàng hóa.




3. 储存 là động từ​


Cấu trúc cơ bản nhất:


储存 + tân ngữ


Ví dụ:


储存粮食
dự trữ lương thực


储存水
trữ nước


储存能源
lưu trữ năng lượng


储存商品
lưu trữ hàng hóa


储存原材料
lưu trữ nguyên vật liệu


储存文件
lưu trữ tài liệu


储存数据
lưu trữ dữ liệu


储存信息
lưu trữ thông tin


储存照片
lưu trữ ảnh


储存资金
lưu giữ nguồn vốn




4. 储存 + danh từ​


Đây là cách dùng phổ biến nhất.


Ví dụ:


储存粮食
chǔcún liángshi

dự trữ lương thực


储存食品
chǔcún shípǐn

lưu trữ thực phẩm


储存水资源
chǔcún shuǐ zīyuán

dự trữ tài nguyên nước


储存能源
chǔcún néngyuán

lưu trữ năng lượng


储存原材料
chǔcún yuáncáiliào

lưu trữ nguyên vật liệu


储存产品
chǔcún chǎnpǐn

lưu trữ sản phẩm


储存货物
chǔcún huòwù

lưu trữ hàng hóa


储存数据
chǔcún shùjù

lưu trữ dữ liệu


储存信息
chǔcún xìnxī

lưu trữ thông tin




5. 储存 + hàng hóa​


Trong tiếng Trung thương mại và logistics, cách dùng này rất quan trọng.


储存货物


chǔcún huòwù



= lưu trữ hàng hóa.


Ví dụ:


这些货物需要储存在干燥的仓库里。
Zhèxiē huòwù xūyào chǔcún zài gānzào de cāngkù lǐ.

Những hàng hóa này cần được lưu trữ trong kho khô ráo.


仓库主要用于储存货物。
Cāngkù zhǔyào yòngyú chǔcún huòwù.

Kho chủ yếu được sử dụng để lưu trữ hàng hóa.


不同类型的货物需要采用不同的储存方式。
Bùtóng lèixíng de huòwù xūyào cǎiyòng bùtóng de chǔcún fāngshì.

Các loại hàng hóa khác nhau cần áp dụng các phương thức lưu trữ khác nhau.




6. 储存 + 商品​


储存商品


chǔcún shāngpǐn



= lưu trữ hàng hóa/sản phẩm thương mại.


Ví dụ:


仓库里储存着大量商品。
Cāngkù lǐ chǔcúnzhe dàliàng shāngpǐn.

Trong kho đang lưu trữ một lượng lớn hàng hóa.


这些商品不能长期储存。
Zhèxiē shāngpǐn bùnéng chángqī chǔcún.

Những hàng hóa này không thể lưu trữ trong thời gian dài.


我们需要控制商品的储存时间。
Wǒmen xūyào kòngzhì shāngpǐn de chǔcún shíjiān.

Chúng ta cần kiểm soát thời gian lưu trữ hàng hóa.




7. 储存 + 原材料​


Trong môi trường nhà máy, sản xuất:


储存原材料


chǔcún yuáncáiliào



= lưu trữ nguyên vật liệu.


Ví dụ:


原材料必须储存在指定区域。
Yuáncáiliào bìxū chǔcún zài zhǐdìng qūyù.

Nguyên vật liệu phải được lưu trữ tại khu vực quy định.


仓库负责储存生产所需的原材料。
Cāngkù fùzé chǔcún shēngchǎn suǒ xū de yuáncáiliào.

Kho phụ trách lưu trữ nguyên vật liệu cần thiết cho sản xuất.


部分原材料不能长时间储存。
Bùfen yuáncáiliào bùnéng cháng shíjiān chǔcún.

Một số nguyên vật liệu không thể lưu trữ trong thời gian dài.




8. 储存 + 数据​


Đây là cách dùng cực kỳ quan trọng trong công nghệ thông tin.


储存数据


chǔcún shùjù



= lưu trữ dữ liệu.


Ví dụ:


这个系统可以储存大量数据。
Zhège xìtǒng kěyǐ chǔcún dàliàng shùjù.

Hệ thống này có thể lưu trữ lượng lớn dữ liệu.


服务器用于储存用户数据。
Fúwùqì yòngyú chǔcún yònghù shùjù.

Máy chủ được dùng để lưu trữ dữ liệu người dùng.


这些数据需要长期储存。
Zhèxiē shùjù xūyào chángqī chǔcún.

Những dữ liệu này cần được lưu trữ lâu dài.




9. 储存 + 文件​


储存文件


chǔcún wénjiàn



= lưu trữ tệp/tài liệu.


Ví dụ:


请把文件储存在电脑里。
Qǐng bǎ wénjiàn chǔcún zài diànnǎo lǐ.

Hãy lưu tệp vào máy tính.


这个文件已经储存在服务器上了。
Zhège wénjiàn yǐjīng chǔcún zài fúwùqì shàng le.

Tệp này đã được lưu trữ trên máy chủ.


Trong lĩnh vực máy tính, 保存文件 cũng cực kỳ phổ biến.




10. 储存 + 信息​


储存信息


chǔcún xìnxī



= lưu trữ thông tin.


Ví dụ:


系统会自动储存相关信息。
Xìtǒng huì zìdòng chǔcún xiāngguān xìnxī.

Hệ thống sẽ tự động lưu trữ thông tin liên quan.


这些信息被储存在数据库中。
Zhèxiē xìnxī bèi chǔcún zài shùjùkù zhōng.

Những thông tin này được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu.




11. 储存 + 能源​


Trong lĩnh vực năng lượng:


储存能源


chǔcún néngyuán



= lưu trữ năng lượng.


Ví dụ:


电池可以储存电能。
Diànchí kěyǐ chǔcún diànnéng.

Pin có thể lưu trữ điện năng.


如何有效储存能源是一个重要问题。
Rúhé yǒuxiào chǔcún néngyuán shì yí ge zhòngyào wèntí.

Làm thế nào để lưu trữ năng lượng hiệu quả là một vấn đề quan trọng.




12. 储存 + 粮食​


Đây là nghĩa “dự trữ”.


储存粮食


chǔcún liángshi



= dự trữ lương thực.


Ví dụ:


农民会提前储存粮食。
Nóngmín huì tíqián chǔcún liángshi.

Nông dân sẽ dự trữ lương thực trước.


粮食需要储存在干燥、通风的地方。
Liángshi xūyào chǔcún zài gānzào, tōngfēng de dìfang.

Lương thực cần được bảo quản ở nơi khô ráo, thông thoáng.




13. 储存 + 水​


储存水


chǔcún shuǐ



= trữ nước.


Ví dụ:


这个水箱可以储存大量的水。
Zhège shuǐxiāng kěyǐ chǔcún dàliàng de shuǐ.

Bồn nước này có thể chứa một lượng lớn nước.


在干旱季节,人们需要提前储存水。
Zài gānhàn jìjié, rénmen xūyào tíqián chǔcún shuǐ.

Vào mùa khô hạn, người ta cần trữ nước trước.




14. 储存 + 资金​


储存资金


có thể hiểu là giữ/lưu giữ vốn hoặc nguồn tiền.


Ví dụ:


企业需要储存一定的资金,以应对突发情况。
Qǐyè xūyào chǔcún yídìng de zījīn, yǐ yìngduì tūfā qíngkuàng.

Doanh nghiệp cần giữ lại một khoản vốn nhất định để ứng phó với tình huống đột xuất.


Tuy nhiên, trong ngữ cảnh tài chính, tùy ý muốn diễn đạt mà có thể dùng những từ khác tự nhiên hơn như 保留资金、储备资金、存放资金.




15. 储存 + 煤炭 / 石油 / 天然气​


Trong lĩnh vực năng lượng:


储存煤炭
chǔcún méitàn

lưu trữ than


储存石油
chǔcún shíyóu

dự trữ dầu mỏ


储存天然气
chǔcún tiānránqì

lưu trữ khí tự nhiên


Ví dụ:


石油需要储存在专门的储油设施中。
Shíyóu xūyào chǔcún zài zhuānmén de chǔyóu shèshī zhōng.

Dầu mỏ cần được lưu trữ trong các cơ sở chứa dầu chuyên dụng.




16. Cấu trúc 储存 + 在 + địa điểm​


Một cấu trúc rất quan trọng:


储存 + 在 + địa điểm


= lưu trữ ở...


Ví dụ:


储存在仓库里
lưu trữ trong kho


储存在电脑里
lưu trong máy tính


储存在服务器上
lưu trên máy chủ


储存在数据库中
lưu trong cơ sở dữ liệu


储存在冰箱里
bảo quản trong tủ lạnh


Ví dụ:


这些产品储存在冷库里。
Zhèxiē chǎnpǐn chǔcún zài lěngkù lǐ.

Những sản phẩm này được lưu trữ trong kho lạnh.




17. 储存在仓库里​


Đây là cụm rất quan trọng đối với tiếng Trung logistics.


储存在仓库里


chǔcún zài cāngkù lǐ



= được lưu trữ trong kho.


Ví dụ:


货物暂时储存在仓库里。
Huòwù zànshí chǔcún zài cāngkù lǐ.

Hàng hóa tạm thời được lưu trữ trong kho.


这些货物需要储存在指定仓库里。
Zhèxiē huòwù xūyào chǔcún zài zhǐdìng cāngkù lǐ.

Những hàng hóa này cần được lưu trữ trong kho được chỉ định.




18. 储存在数据库中​


Trong công nghệ:


储存在数据库中


chǔcún zài shùjùkù zhōng



= được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu.


Ví dụ:


客户信息储存在数据库中。
Kèhù xìnxī chǔcún zài shùjùkù zhōng.

Thông tin khách hàng được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu.


所有交易记录都储存在数据库中。
Suǒyǒu jiāoyì jìlù dōu chǔcún zài shùjùkù zhōng.

Tất cả hồ sơ giao dịch đều được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu.




19. 储存在服务器上​


储存在服务器上


chǔcún zài fúwùqì shàng



= được lưu trữ trên máy chủ.


Ví dụ:


这些文件都储存在服务器上。
Zhèxiē wénjiàn dōu chǔcún zài fúwùqì shàng.

Những tệp này đều được lưu trữ trên máy chủ.


用户数据会被储存在服务器上。
Yònghù shùjù huì bèi chǔcún zài fúwùqì shàng.

Dữ liệu người dùng sẽ được lưu trữ trên máy chủ.




20. 储存时间​


储存时间


chǔcún shíjiān



= thời gian lưu trữ.


Ví dụ:


这种食品的储存时间比较短。
Zhè zhǒng shípǐn de chǔcún shíjiān bǐjiào duǎn.

Thời gian bảo quản của loại thực phẩm này tương đối ngắn.


我们需要记录产品的储存时间。
Wǒmen xūyào jìlù chǎnpǐn de chǔcún shíjiān.

Chúng ta cần ghi lại thời gian lưu trữ sản phẩm.




21. 储存条件​


储存条件


chǔcún tiáojiàn



= điều kiện bảo quản/lưu trữ.


Đây là một cụm cực kỳ quan trọng trong sản xuất, kho vận và thực phẩm.


Ví dụ:


请按照规定的储存条件保存产品。
Qǐng ànzhào guīdìng de chǔcún tiáojiàn bǎocún chǎnpǐn.

Hãy bảo quản sản phẩm theo điều kiện lưu trữ quy định.


这种产品对储存条件要求很高。
Zhè zhǒng chǎnpǐn duì chǔcún tiáojiàn yāoqiú hěn gāo.

Loại sản phẩm này có yêu cầu rất cao về điều kiện bảo quản.




22. 储存方式​


储存方式


chǔcún fāngshì



= phương thức lưu trữ/bảo quản.


Ví dụ:


不同产品需要采用不同的储存方式。
Bùtóng chǎnpǐn xūyào cǎiyòng bùtóng de chǔcún fāngshì.

Các sản phẩm khác nhau cần áp dụng phương thức lưu trữ khác nhau.




23. 储存空间​


储存空间


chǔcún kōngjiān



= không gian lưu trữ.


Có thể dùng trong kho hàng hoặc máy tính.


Ví dụ:


仓库的储存空间有限。
Cāngkù de chǔcún kōngjiān yǒuxiàn.

Không gian lưu trữ của kho có hạn.


Trong công nghệ:


手机的储存空间不足。
Shǒujī de chǔcún kōngjiān bùzú.

Dung lượng lưu trữ của điện thoại không đủ.




24. 储存容量​


储存容量


chǔcún róngliàng



= dung lượng lưu trữ.


Ví dụ:


这台电脑的储存容量很大。
Zhè tái diànnǎo de chǔcún róngliàng hěn dà.

Dung lượng lưu trữ của chiếc máy tính này rất lớn.


服务器的储存容量已经不足。
Fúwùqì de chǔcún róngliàng yǐjīng bùzú.

Dung lượng lưu trữ của máy chủ đã không đủ.




25. 储存设备​


储存设备


chǔcún shèbèi



= thiết bị lưu trữ.


Ví dụ:


公司购买了新的数据储存设备。
Gōngsī gòumǎi le xīn de shùjù chǔcún shèbèi.

Công ty đã mua thiết bị lưu trữ dữ liệu mới.




26. 储存系统​


储存系统


chǔcún xìtǒng



= hệ thống lưu trữ.


Ví dụ:


公司正在升级数据储存系统。
Gōngsī zhèngzài shēngjí shùjù chǔcún xìtǒng.

Công ty đang nâng cấp hệ thống lưu trữ dữ liệu.




27. 储存成本​


储存成本


chǔcún chéngběn



= chi phí lưu trữ.


Đây là cụm rất quan trọng trong logistics và quản trị kho.


Ví dụ:


长期储存会增加企业的储存成本。
Chángqī chǔcún huì zēngjiā qǐyè de chǔcún chéngběn.

Lưu trữ dài hạn sẽ làm tăng chi phí lưu trữ của doanh nghiệp.


我们需要降低库存和储存成本。
Wǒmen xūyào jiàngdī kùcún hé chǔcún chéngběn.

Chúng ta cần giảm hàng tồn kho và chi phí lưu trữ.




28. 储存期限​


储存期限


chǔcún qīxiàn



= thời hạn lưu trữ/bảo quản.


Ví dụ:


产品的储存期限是十二个月。
Chǎnpǐn de chǔcún qīxiàn shì shí'èr gè yuè.

Thời hạn bảo quản của sản phẩm là mười hai tháng.




29. 长期储存​


长期储存


chángqī chǔcún



= lưu trữ dài hạn.


Ví dụ:


这些文件需要长期储存。
Zhèxiē wénjiàn xūyào chángqī chǔcún.

Những tài liệu này cần được lưu trữ dài hạn.


这种食品不适合长期储存。
Zhè zhǒng shípǐn bù shìhé chángqī chǔcún.

Loại thực phẩm này không thích hợp để bảo quản lâu dài.




30. 临时储存​


临时储存


línshí chǔcún



= lưu trữ tạm thời.


Ví dụ:


这些货物暂时放在这里临时储存。
Zhèxiē huòwù zànshí fàng zài zhèlǐ línshí chǔcún.

Những hàng hóa này tạm thời được để ở đây để lưu trữ.




31. 安全储存​


安全储存


ānquán chǔcún



= lưu trữ an toàn.


Ví dụ:


我们必须确保货物安全储存。
Wǒmen bìxū quèbǎo huòwù ānquán chǔcún.

Chúng ta phải đảm bảo hàng hóa được lưu trữ an toàn.




32. 储存 và 保存​


Đây là cặp rất dễ nhầm.


储存​


储存 nhấn mạnh:


đưa một thứ vào nơi/hệ thống để lưu trữ, tích trữ trong một khoảng thời gian.

Ví dụ:


储存数据
lưu trữ dữ liệu


储存货物
lưu trữ hàng hóa


储存粮食
dự trữ lương thực


储存能源
lưu trữ năng lượng


保存​


保存 nhấn mạnh:


giữ cho thứ gì đó không bị mất, hỏng hoặc biến mất; bảo lưu, bảo tồn.

Ví dụ:


保存文件
lưu tệp


保存照片
lưu ảnh


保存资料
lưu tài liệu


保存食物
bảo quản thực phẩm


Có những trường hợp hai từ có thể thay thế nhau, đặc biệt trong công nghệ, nhưng sắc thái không hoàn toàn giống nhau.


Ví dụ:


把文件保存下来。
= lưu tệp lại.


把数据储存起来。
= lưu trữ dữ liệu.


Trong giao tiếp máy tính hằng ngày, 保存 thường tự nhiên hơn khi nói đến thao tác Save.




33. 储存 và 存储​


储存存储 là hai từ rất gần nhau.


储存
chǔcún


存储
cúnchǔ



Cả hai đều có thể mang nghĩa:


lưu trữ, cất giữ, dự trữ.

Tuy nhiên, cách dùng có xu hướng khác nhau.


储存 thường dễ gặp trong:


  • hàng hóa;
  • lương thực;
  • năng lượng;
  • vật chất;
  • kho bãi;
  • bảo quản.

Ví dụ:


储存粮食
dự trữ lương thực


储存货物
lưu trữ hàng hóa


储存能源
lưu trữ năng lượng


存储 đặc biệt phổ biến trong:


  • dữ liệu;
  • máy tính;
  • thiết bị lưu trữ;
  • công nghệ;
  • bộ nhớ.

Ví dụ:


存储数据
lưu trữ dữ liệu


存储设备
thiết bị lưu trữ


存储空间
không gian lưu trữ


存储容量
dung lượng lưu trữ


Tuy nhiên, ranh giới này không tuyệt đối. Trong tiếng Trung hiện đại, 储存存储 có khá nhiều vùng giao nhau.




34. 储存 và 储备​


Hai từ này cũng rất quan trọng.


储存 = lưu trữ, cất giữ.


储备 = dự trữ, tích trữ để chuẩn bị cho nhu cầu tương lai.


Ví dụ:


储存粮食
lưu trữ lương thực.


储备粮食
dự trữ lương thực.


储存资金
lưu giữ tiền.


储备资金
chuẩn bị/dự trữ nguồn vốn.


储存能源
lưu trữ năng lượng.


能源储备
nguồn dự trữ năng lượng.


储备 thường mang sắc thái chuẩn bị trước cho tương lai, còn 储存 nhấn mạnh hành động lưu giữ.




35. 储存 và 存放​


存放 (cúnfàng) = để, cất, đặt vào một nơi để giữ.


Ví dụ:


存放货物
cất/lưu hàng hóa


存放行李
gửi/cất hành lý


存放文件
lưu giữ tài liệu


储存 thường mang sắc thái lưu trữ có hệ thống hoặc trong một khoảng thời gian, còn 存放 thiên về đặt/cất một vật ở một nơi.


Ví dụ:


请把行李存放在这里。
Qǐng bǎ xíngli cúnfàng zài zhèlǐ.

Hãy gửi/cất hành lý ở đây.


Không thường dùng:


请把行李储存在这里。


Câu này nghe không tự nhiên bằng 存放.




36. 储存 và 积存​


积存 (jīcún) = tích trữ, tích lũy và giữ lại.


Ví dụ:


积存粮食
tích trữ lương thực


积存资金
tích lũy tiền vốn


积存经验
tích lũy kinh nghiệm


Trong khi đó:


储存数据
lưu trữ dữ liệu


thì 积存数据 không phải cách nói thông dụng trong ngữ cảnh công nghệ.




37. 储存 và 保管​


保管 (bǎoguǎn) = bảo quản, trông coi, giữ gìn.


Ví dụ:


保管好文件。
Bǎoguǎn hǎo wénjiàn.

Hãy bảo quản tài liệu cho tốt.


请妥善保管贵重物品。
Qǐng tuǒshàn bǎoguǎn guìzhòng wùpǐn.

Hãy bảo quản cẩn thận những vật có giá trị.


储存 nhấn mạnh lưu trữ.


保管 nhấn mạnh giữ gìn và chịu trách nhiệm bảo quản.




38. 储存 trong lĩnh vực kho hàng​


Đây là một từ rất quan trọng nếu học tiếng Trung chuyên ngành logistics.


Các cụm nên ghi nhớ:


货物储存
lưu trữ hàng hóa


商品储存
lưu trữ hàng hóa


仓库储存
lưu trữ trong kho


储存货物
lưu trữ hàng hóa


储存区域
khu vực lưu trữ


储存条件
điều kiện lưu trữ


储存方式
phương thức lưu trữ


储存时间
thời gian lưu trữ


储存成本
chi phí lưu trữ


储存能力
năng lực lưu trữ


储存空间
không gian lưu trữ


储存设施
cơ sở/thiết bị lưu trữ


Ví dụ:


仓库需要根据货物的特点安排储存区域。
Cāngkù xūyào gēnjù huòwù de tèdiǎn ānpái chǔcún qūyù.

Kho cần căn cứ vào đặc điểm của hàng hóa để bố trí khu vực lưu trữ.




39. 储存 trong quản lý hàng tồn kho​


储存 liên quan rất chặt chẽ với 库存.


库存
kùcún

hàng tồn kho, tồn kho.


Ví dụ:


库存商品需要妥善储存。
Kùcún shāngpǐn xūyào tuǒshàn chǔcún.

Hàng tồn kho cần được lưu trữ cẩn thận.


库存量过高会增加储存成本。
Kùcún liàng guò gāo huì zēngjiā chǔcún chéngběn.

Lượng hàng tồn kho quá cao sẽ làm tăng chi phí lưu trữ.




40. 储存 trong kế toán và quản trị doanh nghiệp​


Trong ngữ cảnh kế toán, quản trị hàng tồn kho và chi phí, có thể gặp:


储存成本
chi phí lưu trữ


储存费用
phí/chi phí lưu trữ


储存期间
thời gian lưu trữ


储存条件
điều kiện lưu trữ


储存管理
quản lý lưu trữ


货物储存
lưu trữ hàng hóa


库存储存
lưu trữ tồn kho


Ví dụ:


企业需要控制库存数量,以降低储存成本。
Qǐyè xūyào kòngzhì kùcún shùliàng, yǐ jiàngdī chǔcún chéngběn.

Doanh nghiệp cần kiểm soát số lượng tồn kho để giảm chi phí lưu trữ.




41. 储存 trong công nghệ thông tin​


Trong lĩnh vực IT, các cụm cực kỳ quan trọng là:


数据储存
lưu trữ dữ liệu


数据存储
lưu trữ dữ liệu


储存数据
lưu trữ dữ liệu


储存空间
không gian lưu trữ


储存容量
dung lượng lưu trữ


储存设备
thiết bị lưu trữ


储存系统
hệ thống lưu trữ


云储存
lưu trữ đám mây


数据储存中心
trung tâm lưu trữ dữ liệu


Ví dụ:


云储存可以让用户随时访问自己的文件。
Yún chǔcún kěyǐ ràng yònghù suíshí fǎngwèn zìjǐ de wénjiàn.

Lưu trữ đám mây có thể cho phép người dùng truy cập tệp của mình bất cứ lúc nào.




42. 储存 trong điện thoại và máy tính​


Ví dụ:


手机储存空间不足。
Shǒujī chǔcún kōngjiān bùzú.

Dung lượng lưu trữ điện thoại không đủ.


这部手机有很大的储存空间。
Zhè bù shǒujī yǒu hěn dà de chǔcún kōngjiān.

Chiếc điện thoại này có dung lượng lưu trữ rất lớn.


电脑可以储存大量文件。
Diànnǎo kěyǐ chǔcún dàliàng wénjiàn.

Máy tính có thể lưu trữ lượng lớn tệp.




43. 储存 trong bảo quản thực phẩm​


Đây là cách dùng rất thực tế.


食品储存


shípǐn chǔcún



= bảo quản/lưu trữ thực phẩm.


Ví dụ:


食品必须按照规定的条件储存。
Shípǐn bìxū ànzhào guīdìng de tiáojiàn chǔcún.

Thực phẩm phải được bảo quản theo điều kiện quy định.


这种食品应该冷藏储存。
Zhè zhǒng shípǐn yīnggāi lěngcáng chǔcún.

Loại thực phẩm này nên được bảo quản lạnh.


开封后请放入冰箱储存。
Kāifēng hòu qǐng fàng rù bīngxiāng chǔcún.

Sau khi mở bao bì, hãy cho vào tủ lạnh để bảo quản.




44. 储存 + 得 + tính từ​


Có thể dùng:


储存得很好
lưu trữ/bảo quản rất tốt


储存得不好
bảo quản không tốt


Ví dụ:


这些水果储存得很好。
Zhèxiē shuǐguǒ chǔcún de hěn hǎo.

Những loại trái cây này được bảo quản rất tốt.


这些产品储存得不太好。
Zhèxiē chǎnpǐn chǔcún de bú tài hǎo.

Những sản phẩm này được bảo quản không được tốt lắm.




45. 储存 + 了​


có thể biểu thị hành động lưu trữ đã xảy ra hoặc trạng thái đã thay đổi.


Ví dụ:


我已经储存了这些数据。
Wǒ yǐjīng chǔcún le zhèxiē shùjù.

Tôi đã lưu trữ những dữ liệu này.


仓库已经储存了大量货物。
Cāngkù yǐjīng chǔcún le dàliàng huòwù.

Kho đã lưu trữ một lượng lớn hàng hóa.




46. 储存 + 着​


储存着


nhấn mạnh trạng thái đang được lưu giữ.


Ví dụ:


仓库里储存着大量商品。
Cāngkù lǐ chǔcúnzhe dàliàng shāngpǐn.

Trong kho đang lưu trữ một lượng lớn hàng hóa.


服务器里储存着很多重要数据。
Fúwùqì lǐ chǔcúnzhe hěn duō zhòngyào shùjù.

Trong máy chủ đang lưu trữ rất nhiều dữ liệu quan trọng.




47. 储存 + 被​


Có thể dùng câu bị động:


被储存


= được lưu trữ.


Ví dụ:


这些数据被储存在服务器中。
Zhèxiē shùjù bèi chǔcún zài fúwùqì zhōng.

Những dữ liệu này được lưu trữ trên máy chủ.


货物被储存在仓库里。
Huòwù bèi chǔcún zài cāngkù lǐ.

Hàng hóa được lưu trữ trong kho.




48. 储存 + 在 + địa điểm và 把 + tân ngữ + 储存 + 在​


Hai cấu trúc quan trọng:


Cấu trúc thứ nhất​


A + 储存 + 在 + B


Ví dụ:


数据储存在服务器中。
Dữ liệu được lưu trữ trong máy chủ.


Cấu trúc thứ hai​


S + 把 + A + 储存 + 在 + B


Ví dụ:


我们把这些文件储存在服务器中。
Wǒmen bǎ zhèxiē wénjiàn chǔcún zài fúwùqì zhōng.

Chúng tôi lưu trữ những tệp này trên máy chủ.


Đây là cách dùng rất hữu ích trong tiếng Trung công nghệ.




49. 储存 không chỉ dùng cho vật thể hữu hình​


Đây là điểm rất quan trọng.


Có thể nói:


储存粮食
lương thực → vật chất


储存货物
hàng hóa → vật chất


nhưng cũng có thể:


储存数据
dữ liệu → thông tin


储存信息
thông tin → khái niệm


储存文件
tệp → dữ liệu


储存能量
năng lượng → khái niệm/vật lý


Do đó, phạm vi của 储存 khá rộng.




50. Những lỗi thường gặp khi dùng 储存​


Lỗi 1: Dùng 储存 cho “ngồi giữ đồ”​


Ví dụ:


我把行李储存在车站。


Không phải lựa chọn tự nhiên nhất nếu ý là “gửi hành lý”.


Tự nhiên hơn:


我把行李存放在车站。
Wǒ bǎ xíngli cúnfàng zài chēzhàn.

Tôi gửi/cất hành lý ở nhà ga.




Lỗi 2: Dùng 储存 cho góc hình học​


Không nói:


三角形有三个储存。


Tất nhiên phải dùng:







Lỗi 3: Nhầm 储存 với 保存 trong thao tác máy tính​


Nếu muốn nói:


Hãy lưu tài liệu lại.

Thường nói:


请保存文件。
Qǐng bǎocún wénjiàn.



Nếu nói:


请储存文件。


vẫn có thể hiểu, nhưng trong ngữ cảnh thao tác “Save” thông thường, 保存 tự nhiên hơn.




51. 40 câu ví dụ tổng hợp với 储存​


1. 仓库主要用于储存货物。
Cāngkù zhǔyào yòngyú chǔcún huòwù.

Kho chủ yếu được dùng để lưu trữ hàng hóa.


2. 这些货物需要储存在干燥的地方。
Zhèxiē huòwù xūyào chǔcún zài gānzào de dìfang.

Những hàng hóa này cần được lưu trữ ở nơi khô ráo.


3. 我们需要提前储存一些粮食。
Wǒmen xūyào tíqián chǔcún yìxiē liángshi.

Chúng ta cần dự trữ một ít lương thực trước.


4. 这种食品不能长时间储存。
Zhè zhǒng shípǐn bùnéng cháng shíjiān chǔcún.

Loại thực phẩm này không thể bảo quản trong thời gian dài.


5. 服务器可以储存大量数据。
Fúwùqì kěyǐ chǔcún dàliàng shùjù.

Máy chủ có thể lưu trữ lượng lớn dữ liệu.


6. 所有客户信息都储存在数据库中。
Suǒyǒu kèhù xìnxī dōu chǔcún zài shùjùkù zhōng.

Tất cả thông tin khách hàng đều được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu.


7. 这些文件储存在服务器上。
Zhèxiē wénjiàn chǔcún zài fúwùqì shàng.

Những tệp này được lưu trữ trên máy chủ.


8. 手机的储存空间已经不足。
Shǒujī de chǔcún kōngjiān yǐjīng bùzú.

Dung lượng lưu trữ của điện thoại đã không đủ.


9. 这台电脑的储存容量很大。
Zhè tái diànnǎo de chǔcún róngliàng hěn dà.

Dung lượng lưu trữ của máy tính này rất lớn.


10. 企业需要降低储存成本。
Qǐyè xūyào jiàngdī chǔcún chéngběn.

Doanh nghiệp cần giảm chi phí lưu trữ.


11. 不同的产品需要不同的储存条件。
Bùtóng de chǎnpǐn xūyào bùtóng de chǔcún tiáojiàn.

Các sản phẩm khác nhau cần những điều kiện lưu trữ khác nhau.


12. 请按照规定储存这些产品。
Qǐng ànzhào guīdìng chǔcún zhèxiē chǎnpǐn.

Hãy lưu trữ những sản phẩm này theo quy định.


13. 这些原材料必须储存在指定区域。
Zhèxiē yuáncáiliào bìxū chǔcún zài zhǐdìng qūyù.

Những nguyên vật liệu này phải được lưu trữ tại khu vực chỉ định.


14. 仓库里储存着大量原材料。
Cāngkù lǐ chǔcúnzhe dàliàng yuáncáiliào.

Trong kho đang lưu trữ một lượng lớn nguyên vật liệu.


15. 这些商品暂时储存在这里。
Zhèxiē shāngpǐn zànshí chǔcún zài zhèlǐ.

Những hàng hóa này tạm thời được lưu trữ ở đây.


16. 公司建立了新的储存系统。
Gōngsī jiànlì le xīn de chǔcún xìtǒng.

Công ty đã xây dựng hệ thống lưu trữ mới.


17. 我们需要扩大仓库的储存空间。
Wǒmen xūyào kuòdà cāngkù de chǔcún kōngjiān.

Chúng ta cần mở rộng không gian lưu trữ của kho.


18. 这种药品需要在低温条件下储存。
Zhè zhǒng yàopǐn xūyào zài dīwēn tiáojiàn xià chǔcún.

Loại thuốc này cần được bảo quản trong điều kiện nhiệt độ thấp.


19. 电池可以储存电能。
Diànchí kěyǐ chǔcún diànnéng.

Pin có thể lưu trữ điện năng.


20. 我们已经储存了足够的数据。
Wǒmen yǐjīng chǔcún le zúgòu de shùjù.

Chúng tôi đã lưu trữ đủ dữ liệu.


21. 这些资料需要长期储存。
Zhèxiē zīliào xūyào chángqī chǔcún.

Những tài liệu này cần được lưu trữ lâu dài.


22. 企业不能长期储存过多库存。
Qǐyè bùnéng chángqī chǔcún guòduō kùcún.

Doanh nghiệp không thể lưu trữ quá nhiều hàng tồn kho trong thời gian dài.


23. 储存时间越长,成本越高。
Chǔcún shíjiān yuè cháng, chéngběn yuè gāo.

Thời gian lưu trữ càng lâu thì chi phí càng cao.


24. 货物储存不当可能会造成损失。
Huòwù chǔcún bùdàng kěnéng huì zàochéng sǔnshī.

Lưu trữ hàng hóa không đúng cách có thể gây tổn thất.


25. 请检查货物的储存条件。
Qǐng jiǎnchá huòwù de chǔcún tiáojiàn.

Hãy kiểm tra điều kiện lưu trữ hàng hóa.


26. 仓库需要保持良好的通风条件,以便储存货物。
Cāngkù xūyào bǎochí liánghǎo de tōngfēng tiáojiàn, yǐbiàn chǔcún huòwù.

Kho cần duy trì điều kiện thông gió tốt để lưu trữ hàng hóa.


27. 这些数据被储存在云端。
Zhèxiē shùjù bèi chǔcún zài yúnduān.

Những dữ liệu này được lưu trữ trên đám mây.


28. 用户可以把照片储存在云端。
Yònghù kěyǐ bǎ zhàopiàn chǔcún zài yúnduān.

Người dùng có thể lưu trữ ảnh trên đám mây.


29. 我们把重要文件储存在服务器上。
Wǒmen bǎ zhòngyào wénjiàn chǔcún zài fúwùqì shàng.

Chúng tôi lưu trữ các tài liệu quan trọng trên máy chủ.


30. 产品开封后应该冷藏储存。
Chǎnpǐn kāifēng hòu yīnggāi lěngcáng chǔcún.

Sau khi mở sản phẩm, nên bảo quản lạnh.


31. 仓库的储存能力有限。
Cāngkù de chǔcún nénglì yǒuxiàn.

Năng lực lưu trữ của kho có hạn.


32. 储存设备需要定期检查。
Chǔcún shèbèi xūyào dìngqī jiǎnchá.

Thiết bị lưu trữ cần được kiểm tra định kỳ.


33. 数据储存安全非常重要。
Shùjù chǔcún ānquán fēicháng zhòngyào.

An toàn lưu trữ dữ liệu rất quan trọng.


34. 公司正在优化货物储存流程。
Gōngsī zhèngzài yōuhuà huòwù chǔcún liúchéng.

Công ty đang tối ưu hóa quy trình lưu trữ hàng hóa.


35. 储存空间不足会影响系统运行。
Chǔcún kōngjiān bùzú huì yǐngxiǎng xìtǒng yùnxíng.

Không gian lưu trữ không đủ sẽ ảnh hưởng đến hoạt động của hệ thống.


36. 企业应该合理安排库存储存。
Qǐyè yīnggāi hélǐ ānpái kùcún chǔcún.

Doanh nghiệp nên bố trí việc lưu trữ hàng tồn kho một cách hợp lý.


37. 这些产品的储存期限是两年。
Zhèxiē chǎnpǐn de chǔcún qīxiàn shì liǎng nián.

Thời hạn bảo quản của những sản phẩm này là hai năm.


38. 货物必须按照分类要求储存。
Huòwù bìxū ànzhào fēnlèi yāoqiú chǔcún.

Hàng hóa phải được lưu trữ theo yêu cầu phân loại.


39. 合理储存可以减少货物损耗。
Hélǐ chǔcún kěyǐ jiǎnshǎo huòwù sǔnhào.

Lưu trữ hợp lý có thể giảm hao hụt hàng hóa.


40. 科学的储存管理可以提高仓库的工作效率。
Kēxué de chǔcún guǎnlǐ kěyǐ tígāo cāngkù de gōngzuò xiàolǜ.

Quản lý lưu trữ khoa học có thể nâng cao hiệu quả công việc của kho.




51. Tóm lại cách dùng 储存​


Có thể nắm 储存 theo các nhóm sau:


储存 + vật chất


储存货物

lưu trữ hàng hóa


储存商品
lưu trữ hàng hóa


储存原材料
lưu trữ nguyên vật liệu


储存粮食
dự trữ lương thực


储存水
trữ nước


储存能源
lưu trữ năng lượng


储存 + dữ liệu/thông tin


储存数据

lưu trữ dữ liệu


储存信息
lưu trữ thông tin


储存文件
lưu trữ tệp


储存照片
lưu trữ ảnh


储存 + địa điểm


储存在仓库里

lưu trữ trong kho


储存在数据库中
lưu trữ trong cơ sở dữ liệu


储存在服务器上
lưu trữ trên máy chủ


储存 + khái niệm liên quan


储存条件

điều kiện lưu trữ


储存方式
phương thức lưu trữ


储存时间
thời gian lưu trữ


储存期限
thời hạn lưu trữ


储存空间
không gian lưu trữ


储存容量
dung lượng lưu trữ


储存成本
chi phí lưu trữ


储存设备
thiết bị lưu trữ


储存系统
hệ thống lưu trữ


Điểm quan trọng nhất cần nhớ là 储存 nhấn mạnh việc giữ một thứ gì đó lại để dùng hoặc tồn tại trong tương lai, vì vậy nó đặc biệt phù hợp với hàng hóa, nguyên vật liệu, lương thực, năng lượng, dữ liệu, thông tin và tài liệu. Trong tiếng Trung chuyên ngành kho vận – sản xuất – thương mại – công nghệ thông tin, đây là một từ rất quan trọng.

Cách dùng 标记 (biāojì) trong tiếng Trung​


标记 là một từ rất quan trọng, có thể làm danh từ hoặc động từ, nghĩa trung tâm là dấu hiệu, ký hiệu, dấu đánh dấu; đánh dấu, ghi dấu.


  • Giản thể: 标记
  • Phồn thể: 標記
  • Pinyin: biāojì
  • Âm Hán Việt: tiêu ký
  • Từ loại: danh từ / động từ

Điểm quan trọng nhất là phải phân biệt 标记 với 标志、标识、标签、记号、标注、标明. Những từ này đều có liên quan đến “đánh dấu/ký hiệu”, nhưng cách dùng không giống nhau.




1. Nghĩa cơ bản của 标记​


标记 có hai cách dùng lớn:


Cách dùng thứ nhất: danh từ​


标记 = dấu, ký hiệu, dấu hiệu được dùng để nhận biết hoặc đánh dấu một vật, một vị trí, một trạng thái nào đó.


Ví dụ:


这个标记是什么意思?
Zhège biāojì shì shénme yìsi?
Ký hiệu này có nghĩa là gì?

请注意地图上的标记。
Qǐng zhùyì dìtú shàng de biāojì.
Hãy chú ý các ký hiệu trên bản đồ.



Cách dùng thứ hai: động từ​


标记 = đánh dấu, ghi dấu, đánh dấu để nhận biết hoặc phân biệt.


Ví dụ:


请把重要的信息标记出来。
Qǐng bǎ zhòngyào de xìnxī biāojì chūlái.
Hãy đánh dấu những thông tin quan trọng.

我已经标记好了。
Wǒ yǐjīng biāojì hǎo le.
Tôi đã đánh dấu xong rồi.



2. Ý nghĩa cốt lõi của 标记​


Có thể hiểu 标记 theo một ý tưởng chung:


Dùng một dấu hiệu nào đó để làm cho một đối tượng trở nên dễ nhận biết, dễ phân biệt hoặc dễ tìm lại.

Ví dụ bạn đánh dấu:


  • một dòng văn bản
  • một vị trí trên bản đồ
  • một sản phẩm
  • một tài liệu
  • một đoạn thông tin
  • một người
  • một vật
  • một khu vực
  • một trạng thái

thì đều có thể liên quan đến 标记.




3. 标记 làm danh từ​


Khi làm danh từ, 标记 chỉ dấu, ký hiệu, dấu hiệu được đặt lên hoặc gắn với một đối tượng.


Cấu trúc:


标记 + 的 + danh từ

danh từ + 上 + 有 + 标记

带有 + 标记

Ví dụ:


这个标记很明显。
Zhège biāojì hěn míngxiǎn.
Dấu này rất rõ.

墙上有一个红色的标记。
Qiáng shàng yǒu yí ge hóngsè de biāojì.
Trên tường có một dấu màu đỏ.

这个文件上有特殊标记。
Zhège wénjiàn shàng yǒu tèshū biāojì.
Tài liệu này có ký hiệu đặc biệt.



4. 标记 = dấu hiệu dùng để nhận biết​


Ví dụ:


门上有一个明显的标记。
Mén shàng yǒu yí ge míngxiǎn de biāojì.
Trên cửa có một dấu hiệu rõ ràng.

你可以根据这个标记找到正确的位置。
Nǐ kěyǐ gēnjù zhège biāojì zhǎodào zhèngquè de wèizhi.
Bạn có thể dựa vào dấu này để tìm đúng vị trí.

Ở đây 标记 không nhất thiết là một “biểu tượng” cố định. Nó có thể là:


  • dấu mực
  • dấu màu
  • ký hiệu
  • đường đánh dấu
  • biểu tượng
  • dấu hiệu nhận biết



5. 标记 làm động từ​


Khi làm động từ:


标记 + đối tượng

= đánh dấu đối tượng đó.


Ví dụ:


请标记重要内容。
Qǐng biāojì zhòngyào nèiróng.
Hãy đánh dấu nội dung quan trọng.

我把需要修改的地方标记出来了。
Wǒ bǎ xūyào xiūgǎi de dìfang biāojì chūlái le.
Tôi đã đánh dấu những chỗ cần sửa.

请把这些文件标记一下。
Qǐng bǎ zhèxiē wénjiàn biāojì yíxià.
Hãy đánh dấu những tài liệu này một chút.



6. Cấu trúc 把 + 标记​


Một cấu trúc rất thường gặp:


S + 把 + O + 标记 + 出来

= đánh dấu O ra.


Ví dụ:


请把重点标记出来。
Qǐng bǎ zhòngdiǎn biāojì chūlái.
Hãy đánh dấu những điểm quan trọng.

我已经把错误的地方标记出来了。
Wǒ yǐjīng bǎ cuòwù de dìfang biāojì chūlái le.
Tôi đã đánh dấu những chỗ sai.

老师把需要注意的内容标记出来了。
Lǎoshī bǎ xūyào zhùyì de nèiróng biāojì chūlái le.
Giáo viên đã đánh dấu những nội dung cần chú ý.

出来 ở đây nhấn mạnh việc làm cho đối tượng cần chú ý được nổi bật, dễ nhận thấy.




7. 标记 + 出来​


标记出来 rất thường gặp.


标记出来

= đánh dấu ra, đánh dấu để làm nổi bật.


Ví dụ:


请把重要的数据标记出来。
Qǐng bǎ zhòngyào de shùjù biāojì chūlái.
Hãy đánh dấu những số liệu quan trọng.

我已经把重点标记出来了。
Wǒ yǐjīng bǎ zhòngdiǎn biāojì chūlái le.
Tôi đã đánh dấu những điểm chính rồi.

把需要检查的产品标记出来。
Bǎ xūyào jiǎnchá de chǎnpǐn biāojì chūlái.
Hãy đánh dấu những sản phẩm cần kiểm tra.



8. 标记 + 好​


标记好 = đánh dấu xong và đã xử lý ổn thỏa.


Ví dụ:


我已经标记好了。
Wǒ yǐjīng biāojì hǎo le.
Tôi đã đánh dấu xong rồi.

请把需要处理的订单标记好。
Qǐng bǎ xūyào chǔlǐ de dìngdān biāojì hǎo.
Hãy đánh dấu đầy đủ những đơn hàng cần xử lý.

ở đây là bổ ngữ kết quả, không phải tính từ “tốt”.




9. 标记 + 一下​


Trong giao tiếp, có thể dùng:


标记一下

= đánh dấu một chút / đánh dấu giúp.


Ví dụ:


请帮我标记一下。
Qǐng bāng wǒ biāojì yíxià.
Hãy đánh dấu giúp tôi một chút.

麻烦你把这个地方标记一下。
Máfan nǐ bǎ zhège dìfang biāojì yíxià.
Phiền bạn đánh dấu chỗ này giúp tôi.

一下 làm cho lời yêu cầu nhẹ nhàng, tự nhiên hơn.




10. 标记 + vị trí​


Có thể dùng 标记 để đánh dấu vị trí.


Ví dụ:


请在地图上标记这个位置。
Qǐng zài dìtú shàng biāojì zhège wèizhi.
Hãy đánh dấu vị trí này trên bản đồ.

我已经在地图上标记了酒店的位置。
Wǒ yǐjīng zài dìtú shàng biāojì le jiǔdiàn de wèizhi.
Tôi đã đánh dấu vị trí khách sạn trên bản đồ.

他在地图上标记了事故发生的地点。
Tā zài dìtú shàng biāojì le shìgù fāshēng de dìdiǎn.
Anh ấy đã đánh dấu địa điểm xảy ra vụ tai nạn trên bản đồ.

Cấu trúc:


在 + địa điểm/vật chứa + 上 + 标记 + đối tượng

Ví dụ:


在地图上标记地点
zài dìtú shàng biāojì dìdiǎn
đánh dấu địa điểm trên bản đồ.



11. 标记 trên bản đồ​


Đây là một ngữ cảnh rất phổ biến.


地图标记
dìtú biāojì
đánh dấu trên bản đồ / ký hiệu bản đồ

Ví dụ:


我已经在地图上标记了这个地方。
Wǒ yǐjīng zài dìtú shàng biāojì le zhège dìfang.
Tôi đã đánh dấu địa điểm này trên bản đồ.

请把仓库的位置标记在地图上。
Qǐng bǎ cāngkù de wèizhi biāojì zài dìtú shàng.
Hãy đánh dấu vị trí nhà kho trên bản đồ.



12. 标记 thông tin​


Trong công việc văn phòng, 标记 được dùng rất nhiều.


Ví dụ:


请标记重要信息。
Qǐng biāojì zhòngyào xìnxī.
Hãy đánh dấu thông tin quan trọng.

我已经标记了客户的联系方式。
Wǒ yǐjīng biāojì le kèhù de liánxì fāngshì.
Tôi đã đánh dấu thông tin liên hệ của khách hàng.

请把异常数据标记出来。
Qǐng bǎ yìcháng shùjù biāojì chūlái.
Hãy đánh dấu những dữ liệu bất thường.



13. 标记 tài liệu​


Ví dụ:


请标记需要修改的文件。
Qǐng biāojì xūyào xiūgǎi de wénjiàn.
Hãy đánh dấu những tài liệu cần sửa.

我把重要文件都标记好了。
Wǒ bǎ zhòngyào wénjiàn dōu biāojì hǎo le.
Tôi đã đánh dấu xong tất cả tài liệu quan trọng.

这些文件已经标记过了。
Zhèxiē wénjiàn yǐjīng biāojì guò le.
Những tài liệu này đã được đánh dấu rồi.



14. 标记 sản phẩm​


Trong quản lý hàng hóa, kho hàng, sản xuất, kiểm tra chất lượng, 标记 cũng rất hữu ích.


Ví dụ:


请把不合格产品标记出来。
Qǐng bǎ bù hégé chǎnpǐn biāojì chūlái.
Hãy đánh dấu những sản phẩm không đạt tiêu chuẩn.

已检验的产品要做好标记。
Yǐ jiǎnyàn de chǎnpǐn yào zuò hǎo biāojì.
Những sản phẩm đã kiểm tra phải được đánh dấu rõ ràng.

不同批次的产品需要分别标记。
Bùtóng pīcì de chǎnpǐn xūyào fēnbié biāojì.
Sản phẩm của các lô khác nhau cần được đánh dấu riêng.



15. 标记 trạng thái​


Trong hệ thống phần mềm hoặc quản lý dữ liệu, 标记 có thể chỉ việc đánh dấu một đối tượng theo một trạng thái.


Ví dụ:


将订单标记为已完成。
Jiāng dìngdān biāojì wéi yǐ wánchéng.
Đánh dấu đơn hàng là đã hoàn thành.

Đây là cấu trúc rất quan trọng:


标记 A 为 B

= đánh dấu A là B.


Ví dụ:


将客户标记为重要客户。
Jiāng kèhù biāojì wéi zhòngyào kèhù.
Đánh dấu khách hàng là khách hàng quan trọng.

系统会自动把这笔订单标记为已付款。
Xìtǒng huì zìdòng bǎ zhè bǐ dìngdān biāojì wéi yǐ fùkuǎn.
Hệ thống sẽ tự động đánh dấu đơn hàng này là đã thanh toán.



16. Cấu trúc 标记为​


Đây là một cấu trúc cần học riêng:


标记 + A + 为 + B

hoặc:


把 + A + 标记为 + B

Nghĩa:


đánh dấu A thành/là B.

Ví dụ:


系统将这条信息标记为重要信息。
Xìtǒng jiāng zhè tiáo xìnxī biāojì wéi zhòngyào xìnxī.
Hệ thống đánh dấu thông tin này là thông tin quan trọng.

请把这些邮件标记为未读。
Qǐng bǎ zhèxiē yóujiàn biāojì wéi wèidú.
Hãy đánh dấu những email này là chưa đọc.

他被标记为重点客户。
Tā bèi biāojì wéi zhòngdiǎn kèhù.
Anh ấy được đánh dấu là khách hàng trọng điểm.



17. 标记为 + trạng thái​


Đặc biệt thường gặp:


标记为已读
biāojì wéi yǐdú
đánh dấu là đã đọc

标记为未读
biāojì wéi wèidú
đánh dấu là chưa đọc

标记为已完成
biāojì wéi yǐ wánchéng
đánh dấu là đã hoàn thành

标记为已付款
biāojì wéi yǐ fùkuǎn
đánh dấu là đã thanh toán

标记为重要
biāojì wéi zhòngyào
đánh dấu là quan trọng

标记为异常
biāojì wéi yìcháng
đánh dấu là bất thường



18. 标记 trong công nghệ và phần mềm​


Trong giao diện phần mềm, 标记 thường có nghĩa:


đánh dấu một mục để dễ nhận biết, quản lý hoặc xử lý.

Ví dụ:


标记为已读
đánh dấu đã đọc

标记为未读
đánh dấu chưa đọc

标记邮件
đánh dấu email

标记消息
đánh dấu tin nhắn

标记重要内容
đánh dấu nội dung quan trọng

标记联系人
đánh dấu liên hệ

Ví dụ:


请将这条消息标记为未读。
Qǐng jiāng zhè tiáo xiāoxi biāojì wéi wèidú.
Hãy đánh dấu tin nhắn này là chưa đọc.



19. 标记 trong dữ liệu​


Ví dụ:


给数据添加标记。
Gěi shùjù tiānjiā biāojì.
Thêm dấu/nhãn đánh dấu cho dữ liệu.

我们需要给不同类型的数据做不同的标记。
Wǒmen xūyào gěi bùtóng lèixíng de shùjù zuò bùtóng de biāojì.
Chúng ta cần tạo các dấu đánh dấu khác nhau cho các loại dữ liệu khác nhau.

这些数据已经做好标记了。
Zhèxiē shùjù yǐjīng zuò hǎo biāojì le.
Những dữ liệu này đã được đánh dấu xong.



20. 做标记​


Một kết hợp rất quan trọng:


做标记

= làm dấu, đánh dấu.


Ví dụ:


请在这里做一个标记。
Qǐng zài zhèlǐ zuò yí ge biāojì.
Hãy đánh một dấu ở đây.

我在文件上做了标记。
Wǒ zài wénjiàn shàng zuò le biāojì.
Tôi đã đánh dấu trên tài liệu.

老师在重点内容旁边做了标记。
Lǎoshī zài zhòngdiǎn nèiróng pángbiān zuò le biāojì.
Giáo viên đã đánh dấu bên cạnh phần nội dung trọng điểm.



21. 加标记​


加标记 = thêm dấu, thêm ký hiệu đánh dấu.


Ví dụ:


请给这些文件加上标记。
Qǐng gěi zhèxiē wénjiàn jiā shàng biāojì.
Hãy thêm dấu đánh dấu cho những tài liệu này.

Cấu trúc:


给 + O + 加上 + 标记



22. 做好标记​


做好标记

= đánh dấu cho đầy đủ, làm dấu xong.


Ví dụ:


请把需要检查的产品做好标记。
Qǐng bǎ xūyào jiǎnchá de chǎnpǐn zuò hǎo biāojì.
Hãy đánh dấu đầy đủ những sản phẩm cần kiểm tra.

所有异常项目都要做好标记。
Suǒyǒu yìcháng xiàngmù dōu yào zuò hǎo biāojì.
Tất cả các hạng mục bất thường đều phải được đánh dấu rõ ràng.



23. 有标记​


有标记

= có dấu, có ký hiệu.


Ví dụ:


有标记的产品需要单独处理。
Yǒu biāojì de chǎnpǐn xūyào dāndú chǔlǐ.
Những sản phẩm có đánh dấu cần được xử lý riêng.

没有标记的文件不能直接使用。
Méiyǒu biāojì de wénjiàn bùnéng zhíjiē shǐyòng.
Tài liệu không có dấu đánh dấu thì không được sử dụng trực tiếp.



24. 特殊标记​


特殊标记
tèshū biāojì
ký hiệu đặc biệt / dấu đặc biệt

Ví dụ:


这些产品都有特殊标记。
Zhèxiē chǎnpǐn dōu yǒu tèshū biāojì.
Những sản phẩm này đều có ký hiệu đặc biệt.

请注意包装上的特殊标记。
Qǐng zhùyì bāozhuāng shàng de tèshū biāojì.
Hãy chú ý ký hiệu đặc biệt trên bao bì.



25. 明显标记​


明显标记
míngxiǎn biāojì
dấu hiệu/ký hiệu rõ ràng.

Ví dụ:


包装上有明显的标记。
Bāozhuāng shàng yǒu míngxiǎn de biāojì.
Trên bao bì có dấu hiệu rõ ràng.



26. 标记 và 标志​


Hai từ này rất dễ nhầm.


标记​


标记 = dấu/ký hiệu dùng để đánh dấu một đối tượng hoặc vị trí.


Ví dụ:


在地图上做一个标记。
Zài dìtú shàng zuò yí ge biāojì.
Đánh một dấu trên bản đồ.

标志​


标志 (biāozhì) = dấu hiệu, biểu tượng, biểu trưng; cũng có nghĩa là dấu mốc cho một sự kiện hoặc giai đoạn.


Ví dụ:


五星红旗是中国的国家标志之一。
Wǔxīng hóngqí shì Zhōngguó de guójiā biāozhì zhī yī.
Quốc kỳ năm sao là một trong những biểu tượng quốc gia của Trung Quốc.

这标志着一个新时代的开始。
Zhè biāozhì zhe yí ge xīn shídài de kāishǐ.
Điều này đánh dấu sự bắt đầu của một thời đại mới.

Điểm đặc biệt:


标志着

= đánh dấu rằng / báo hiệu rằng.


Đây không phải cách dùng thông thường của 标记.




27. 标记 và 标识​


标识 (biāoshí) = nhận diện, dấu hiệu nhận diện, ký hiệu nhận biết.


Ví dụ:


产品标识
chǎnpǐn biāoshí
nhãn nhận diện sản phẩm

安全标识
ānquán biāoshí
ký hiệu an toàn

Trong khi:


标记
thiên về đánh dấu một đối tượng.

Có thể hiểu đơn giản:


标记 → đánh dấu.


标识 → nhận diện.




28. 标记 và 标签​


标签 (biāoqiān) = nhãn, nhãn dán, tag, label.


Ví dụ:


商品标签
shāngpǐn biāoqiān
nhãn hàng hóa

给产品贴标签
gěi chǎnpǐn tiē biāoqiān
dán nhãn cho sản phẩm.

Trong khi:


给产品做标记
gěi chǎnpǐn zuò biāojì
đánh dấu sản phẩm.

标签 thường là một cái nhãn cụ thể được gắn vào vật.


标记 rộng hơn, có thể là:


  • dấu
  • ký hiệu
  • màu
  • chữ
  • biểu tượng
  • dấu trên bản đồ
  • dấu trong tài liệu
  • trạng thái trong hệ thống.



29. 标记 và 记号​


记号 (jìhao) = dấu, ký hiệu.


Ví dụ:


做个记号
zuò ge jìhao
làm một dấu.

在书上做记号
zài shū shàng zuò jìhao
đánh dấu trong sách.

记号 thường thiên về một dấu hiệu cụ thể được tạo ra để nhớ hoặc nhận biết.


标记 có phạm vi sử dụng rộng hơn, đặc biệt phổ biến trong công việc, quản lý, bản đồ và hệ thống.




30. 标记 và 标注​


Đây là một cặp rất quan trọng.


标注 (biāozhù) = ghi chú, chú thích, ghi rõ thông tin lên một vật.


Ví dụ:


在图上标注尺寸。
Zài tú shàng biāozhù chǐcùn.
Ghi kích thước lên bản vẽ.

请标注日期。
Qǐng biāozhù rìqī.
Hãy ghi rõ ngày tháng.

标记 = đánh dấu.


标注 = đánh dấu kèm thông tin/chú thích cụ thể.


Ví dụ:


把重点标记出来。
Đánh dấu phần trọng điểm.

在图纸上标注尺寸。
Ghi kích thước trên bản vẽ.



31. 标记 và 标明​


标明 (biāomíng) = ghi rõ, chỉ rõ, nêu rõ.


Ví dụ:


请标明日期。
Qǐng biāomíng rìqī.
Hãy ghi rõ ngày tháng.

包装上标明了生产日期。
Bāozhuāng shàng biāomíng le shēngchǎn rìqī.
Trên bao bì đã ghi rõ ngày sản xuất.

Không nên hiểu:


标记日期




标明日期

là hoàn toàn giống nhau.


标记日期 → đánh dấu ngày tháng.


标明日期 → ghi rõ ngày tháng.




32. Các cấu trúc quan trọng nhất với 标记​


Cấu trúc 1​


标记 + O

Đánh dấu O.


标记重点
biāojì zhòngdiǎn
đánh dấu trọng điểm.



Cấu trúc 2​


把 + O + 标记 + 出来

Đánh dấu O ra.


把重点标记出来。
Bǎ zhòngdiǎn biāojì chūlái.
Đánh dấu phần trọng điểm.



Cấu trúc 3​


在 + nơi chốn + 上 + 标记 + O

Đánh dấu O trên...


在地图上标记位置。
Zài dìtú shàng biāojì wèizhi.
Đánh dấu vị trí trên bản đồ.



Cấu trúc 4​


把 + A + 标记为 + B

Đánh dấu A là B.


把订单标记为已完成。
Bǎ dìngdān biāojì wéi yǐ wánchéng.
Đánh dấu đơn hàng là đã hoàn thành.



Cấu trúc 5​


给 + O + 做标记

Đánh dấu cho O.


给产品做标记。
Gěi chǎnpǐn zuò biāojì.
Đánh dấu sản phẩm.



Cấu trúc 6​


被 + 标记为 + B

Được đánh dấu là B.


他被标记为重要客户。
Tā bèi biāojì wéi zhòngyào kèhù.
Anh ấy được đánh dấu là khách hàng quan trọng.



33. 30 ví dụ tổng hợp​


1​


请标记重点。
Qǐng biāojì zhòngdiǎn.
Hãy đánh dấu trọng điểm.

2​


请把重点标记出来。
Qǐng bǎ zhòngdiǎn biāojì chūlái.
Hãy đánh dấu những điểm quan trọng.

3​


我已经标记好了。
Wǒ yǐjīng biāojì hǎo le.
Tôi đã đánh dấu xong rồi.

4​


请在地图上标记这个位置。
Qǐng zài dìtú shàng biāojì zhège wèizhi.
Hãy đánh dấu vị trí này trên bản đồ.

5​


我已经在地图上标记了目的地。
Wǒ yǐjīng zài dìtú shàng biāojì le mùdìdì.
Tôi đã đánh dấu điểm đến trên bản đồ.

6​


请把需要修改的地方标记出来。
Qǐng bǎ xūyào xiūgǎi de dìfang biāojì chūlái.
Hãy đánh dấu những chỗ cần sửa.

7​


老师把错误的地方都标记出来了。
Lǎoshī bǎ cuòwù de dìfang dōu biāojì chūlái le.
Giáo viên đã đánh dấu tất cả những chỗ sai.

8​


请给这些文件做标记。
Qǐng gěi zhèxiē wénjiàn zuò biāojì.
Hãy đánh dấu những tài liệu này.

9​


这些文件已经做好标记了。
Zhèxiē wénjiàn yǐjīng zuò hǎo biāojì le.
Những tài liệu này đã được đánh dấu xong.

10​


这个产品上有特殊标记。
Zhège chǎnpǐn shàng yǒu tèshū biāojì.
Sản phẩm này có ký hiệu đặc biệt.

11​


请把不合格产品标记出来。
Qǐng bǎ bù hégé chǎnpǐn biāojì chūlái.
Hãy đánh dấu những sản phẩm không đạt tiêu chuẩn.

12​


不同批次的产品需要分别标记。
Bùtóng pīcì de chǎnpǐn xūyào fēnbié biāojì.
Sản phẩm của các lô khác nhau cần được đánh dấu riêng.

13​


请将这封邮件标记为重要。
Qǐng jiāng zhè fēng yóujiàn biāojì wéi zhòngyào.
Hãy đánh dấu email này là quan trọng.

14​


请把邮件标记为未读。
Qǐng bǎ yóujiàn biāojì wéi wèidú.
Hãy đánh dấu email là chưa đọc.

15​


系统会自动标记异常订单。
Xìtǒng huì zìdòng biāojì yìcháng dìngdān.
Hệ thống sẽ tự động đánh dấu các đơn hàng bất thường.

16​


这笔订单已经被标记为已付款。
Zhè bǐ dìngdān yǐjīng bèi biāojì wéi yǐ fùkuǎn.
Đơn hàng này đã được đánh dấu là đã thanh toán.

17​


请标记所有需要处理的项目。
Qǐng biāojì suǒyǒu xūyào chǔlǐ de xiàngmù.
Hãy đánh dấu tất cả các hạng mục cần xử lý.

18​


我在文件上做了一个标记。
Wǒ zài wénjiàn shàng zuò le yí ge biāojì.
Tôi đã đánh một dấu trên tài liệu.

19​


墙上有一个红色标记。
Qiáng shàng yǒu yí ge hóngsè biāojì.
Trên tường có một dấu màu đỏ.

20​


这个标记是什么意思?
Zhège biāojì shì shénme yìsi?
Ký hiệu này có nghĩa là gì?

21​


请注意包装上的标记。
Qǐng zhùyì bāozhuāng shàng de biāojì.
Hãy chú ý ký hiệu trên bao bì.

22​


没有标记的产品需要重新检查。
Méiyǒu biāojì de chǎnpǐn xūyào chóngxīn jiǎnchá.
Những sản phẩm không có dấu đánh dấu cần được kiểm tra lại.

23​


有标记的文件放在这里。
Yǒu biāojì de wénjiàn fàng zài zhèlǐ.
Những tài liệu có đánh dấu được đặt ở đây.

24​


请帮我标记一下这个文件。
Qǐng bāng wǒ biāojì yíxià zhège wénjiàn.
Hãy giúp tôi đánh dấu tài liệu này.

25​


我已经把重要客户标记出来了。
Wǒ yǐjīng bǎ zhòngyào kèhù biāojì chūlái le.
Tôi đã đánh dấu những khách hàng quan trọng.

26​


系统把这条数据标记为异常。
Xìtǒng bǎ zhè tiáo shùjù biāojì wéi yìcháng.
Hệ thống đánh dấu dữ liệu này là bất thường.

27​


这个区域已经被标记出来了。
Zhège qūyù yǐjīng bèi biāojì chūlái le.
Khu vực này đã được đánh dấu.

28​


请在表格中标记缺失的数据。
Qǐng zài biǎogé zhōng biāojì quēshī de shùjù.
Hãy đánh dấu những dữ liệu bị thiếu trong bảng.

29​


所有重要信息都应该做好标记。
Suǒyǒu zhòngyào xìnxī dōu yīnggāi zuò hǎo biāojì.
Tất cả thông tin quan trọng đều nên được đánh dấu rõ ràng.

30​


我们需要用不同的颜色标记不同的内容。
Wǒmen xūyào yòng bùtóng de yánsè biāojì bùtóng de nèiróng.
Chúng ta cần dùng các màu khác nhau để đánh dấu những nội dung khác nhau.



34. Tóm tắt cách dùng 标记​


Cần nắm chắc các ý sau:


标记 có thể là danh từ:


一个标记
yí ge biāojì
một dấu/ký hiệu

特殊标记
tèshū biāojì
ký hiệu đặc biệt

红色标记
hóngsè biāojì
dấu màu đỏ

và có thể là động từ:


标记信息
biāojì xìnxī
đánh dấu thông tin

标记位置
biāojì wèizhi
đánh dấu vị trí

标记产品
biāojì chǎnpǐn
đánh dấu sản phẩm

标记文件
biāojì wénjiàn
đánh dấu tài liệu

Những cấu trúc quan trọng nhất:


把 + O + 标记出来
đánh dấu O ra

在 + nơi chốn + 上 + 标记 + O
đánh dấu O trên...

把 + A + 标记为 + B
đánh dấu A là B

给 + O + 做标记
đánh dấu cho O

被 + 标记为 + B
được đánh dấu là B

Và cần phân biệt:


标记 = đánh dấu

标志 = biểu tượng, dấu hiệu; đánh dấu một sự kiện/giai đoạn

标识 = dấu hiệu nhận diện

标签 = nhãn, tag

记号 = dấu, ký hiệu

标注 = ghi chú, chú thích, ghi thông tin lên

标明 = ghi rõ, chỉ rõ

Trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt trong công việc văn phòng, quản lý tài liệu, quản lý sản phẩm, dữ liệu, phần mềm và bản đồ, 标记 thường mang nghĩa rất thực tế là “đánh dấu một đối tượng để nhận biết, phân loại hoặc xử lý về sau”.

设为 (shè wéi) là một cấu trúc rất thường gặp trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt trong máy tính, điện thoại, phần mềm, ứng dụng, website, tài khoản, cài đặt hệ thống và công việc văn phòng.


Nghĩa cơ bản của 设为 là:


设为 + một đối tượng/trạng thái mới


= đặt thành…, thiết lập thành…, đặt làm…, cài làm…


Điểm quan trọng là 设为 không đơn thuần có nghĩa là “cài đặt”. Nó nhấn mạnh việc đưa một đối tượng vào một vai trò, trạng thái hoặc chức năng được xác định.




一、设为 là gì?​


设为


Pinyin:
shè wéi


Có thể phân tích:



shè
đặt, thiết lập, cài đặt



wéi
làm, thành, trở thành


Vì vậy:


设为 = thiết lập/đặt thành


Ví dụ:


设为默认
shè wéi mòrèn
đặt làm mặc định


设为首页
shè wéi shǒuyè
đặt làm trang chủ


设为壁纸
shè wéi bìzhǐ
đặt làm hình nền


设为铃声
shè wéi língshēng
đặt làm nhạc chuông


设为管理员
shè wéi guǎnlǐyuán
đặt làm quản trị viên




二、Bản chất ngữ pháp của 设为​


Cấu trúc cơ bản:


A + 设为 + B


Trong đó:


A = đối tượng được thiết lập


设为 = đặt/thiết lập thành


B = trạng thái, chức năng, vai trò hoặc mục đích mới


Ví dụ:


把这张照片设为头像。
Bǎ zhè zhāng zhàopiàn shè wéi tóuxiàng.
Đặt bức ảnh này làm ảnh đại diện.


Phân tích:


这张照片 = đối tượng được thiết lập


设为 = đặt thành


头像 = chức năng/trạng thái mới




三、Cấu trúc quan trọng nhất: 把 + A + 设为 + B​


Đây là cấu trúc cực kỳ phổ biến.


把 + đối tượng + 设为 + trạng thái/chức năng


Ví dụ:


把这张照片设为头像。
Bǎ zhè zhāng zhàopiàn shè wéi tóuxiàng.
Đặt bức ảnh này làm ảnh đại diện.


把这张图片设为壁纸。
Bǎ zhè zhāng túpiàn shè wéi bìzhǐ.
Đặt hình ảnh này làm hình nền.


把中文设为默认语言。
Bǎ Zhōngwén shè wéi mòrèn yǔyán.
Đặt tiếng Trung làm ngôn ngữ mặc định.


把这个网站设为主页。
Bǎ zhège wǎngzhàn shè wéi zhǔyè.
Đặt trang web này làm trang chủ.


把他设为管理员。
Bǎ tā shè wéi guǎnlǐyuán.
Đặt anh ấy làm quản trị viên.


Đây là một trong những mẫu cần nhớ nhất:


把 A 设为 B = đặt A thành B / đặt A làm B



四、设为 thường được dùng trong giao diện máy tính và điện thoại​


Trong giao diện phần mềm, 设为 xuất hiện rất nhiều.


Ví dụ:


设为默认
shè wéi mòrèn
đặt làm mặc định


设为默认浏览器
shè wéi mòrèn liúlǎnqì
đặt làm trình duyệt mặc định


设为默认应用
shè wéi mòrèn yìngyòng
đặt làm ứng dụng mặc định


设为默认程序
shè wéi mòrèn chéngxù
đặt làm chương trình mặc định


设为桌面背景
shè wéi zhuōmiàn bèijǐng
đặt làm hình nền máy tính


设为锁屏壁纸
shè wéi suǒpíng bìzhǐ
đặt làm hình nền màn hình khóa


设为主页
shè wéi zhǔyè
đặt làm trang chủ


设为首页
shè wéi shǒuyè
đặt làm trang chủ




五、设为默认​


Đây là cụm cực kỳ quan trọng.


设为默认


shè wéi mòrèn



= đặt làm mặc định.


Ví dụ:


设为默认应用
shè wéi mòrèn yìngyòng
đặt làm ứng dụng mặc định


设为默认浏览器
shè wéi mòrèn liúlǎnqì
đặt làm trình duyệt mặc định


设为默认语言
shè wéi mòrèn yǔyán
đặt làm ngôn ngữ mặc định


设为默认输入法
shè wéi mòrèn shūrùfǎ
đặt làm bộ gõ mặc định


Ví dụ câu:


请将这个浏览器设为默认浏览器。
Qǐng jiāng zhège liúlǎnqì shè wéi mòrèn liúlǎnqì.
Vui lòng đặt trình duyệt này làm trình duyệt mặc định.


你可以把中文输入法设为默认输入法。
Nǐ kěyǐ bǎ Zhōngwén shūrùfǎ shè wéi mòrèn shūrùfǎ.
Bạn có thể đặt bộ gõ tiếng Trung làm bộ gõ mặc định.




六、设为首页​


设为首页


shè wéi shǒuyè



= đặt làm trang chủ.


Ví dụ:


将本网站设为首页。
Jiāng běn wǎngzhàn shè wéi shǒuyè.
Đặt website này làm trang chủ.


你可以把这个页面设为首页。
Nǐ kěyǐ bǎ zhège yèmiàn shè wéi shǒuyè.
Bạn có thể đặt trang này làm trang chủ.


Trong giao diện website, trình duyệt, ứng dụng:


设为首页


rất thường gặp.




七、设为壁纸​


设为壁纸


shè wéi bìzhǐ



= đặt làm hình nền.


Ví dụ:


设为手机壁纸
shè wéi shǒujī bìzhǐ
đặt làm hình nền điện thoại


设为电脑壁纸
shè wéi diànnǎo bìzhǐ
đặt làm hình nền máy tính


把这张照片设为手机壁纸。
Bǎ zhè zhāng zhàopiàn shè wéi shǒujī bìzhǐ.
Đặt bức ảnh này làm hình nền điện thoại.


你喜欢的话,可以把它设为壁纸。
Nǐ xǐhuan de huà, kěyǐ bǎ tā shè wéi bìzhǐ.
Nếu bạn thích thì có thể đặt nó làm hình nền.




八、设为头像​


设为头像


shè wéi tóuxiàng



= đặt làm ảnh đại diện.


Ví dụ:


把这张照片设为头像。
Bǎ zhè zhāng zhàopiàn shè wéi tóuxiàng.
Đặt bức ảnh này làm ảnh đại diện.


我想把这张照片设为微信头像。
Wǒ xiǎng bǎ zhè zhāng zhàopiàn shè wéi Wēixìn tóuxiàng.
Tôi muốn đặt bức ảnh này làm ảnh đại diện WeChat.


你可以重新选择一张照片设为头像。
Nǐ kěyǐ chóngxīn xuǎnzé yì zhāng zhàopiàn shè wéi tóuxiàng.
Bạn có thể chọn lại một bức ảnh để đặt làm ảnh đại diện.




九、设为铃声​


设为铃声


shè wéi língshēng



= đặt làm nhạc chuông.


Ví dụ:


把这首歌设为手机铃声。
Bǎ zhè shǒu gē shè wéi shǒujī língshēng.
Đặt bài hát này làm nhạc chuông điện thoại.


我想把这段音乐设为铃声。
Wǒ xiǎng bǎ zhè duàn yīnyuè shè wéi língshēng.
Tôi muốn đặt đoạn nhạc này làm nhạc chuông.




十、设为收藏​


设为收藏


shè wéi shōucáng



= đặt/lưu thành mục yêu thích hoặc mục đã lưu.


Tuy nhiên trong giao diện ứng dụng, tùy hệ thống, cách diễn đạt tự nhiên hơn có thể là:


加入收藏
jiārù shōucáng
thêm vào mục yêu thích


hoặc:


收藏
shōucáng
lưu vào mục yêu thích.


Vì vậy không phải bất kỳ trường hợp nào “lưu” cũng nhất thiết phải dùng 设为.




十一、设为管理员​


设为管理员


shè wéi guǎnlǐyuán



= đặt làm quản trị viên.


Ví dụ:


我把他设为管理员。
Wǒ bǎ tā shè wéi guǎnlǐyuán.
Tôi đặt anh ấy làm quản trị viên.


请把王老师设为群管理员。
Qǐng bǎ Wáng lǎoshī shè wéi qún guǎnlǐyuán.
Hãy đặt thầy Vương làm quản trị viên nhóm.


Ở đây 设为 không liên quan đến máy tính theo nghĩa hẹp, mà là:


thiết lập một người vào một vai trò/quyền hạn nhất định.




十二、设为组长​


设为组长


shè wéi zǔzhǎng



= chỉ định/đặt làm trưởng nhóm.


Ví dụ:


老师把小王设为组长。
Lǎoshī bǎ Xiǎo Wáng shè wéi zǔzhǎng.
Giáo viên chỉ định Tiểu Vương làm trưởng nhóm.


Tuy nhiên trong văn nói, nếu nói về việc bổ nhiệm một người, các từ như 任命、指定、选为 cũng có thể phù hợp tùy ngữ cảnh.




十三、设为目标​


设为目标


shè wéi mùbiāo



= đặt làm mục tiêu.


Ví dụ:


我们把提高销售额设为今年的主要目标。
Wǒmen bǎ tígāo xiāoshòu'é shè wéi jīnnián de zhǔyào mùbiāo.
Chúng tôi đặt việc tăng doanh số làm mục tiêu chủ yếu của năm nay.


公司把扩大海外市场设为未来的发展目标。
Gōngsī bǎ kuòdà hǎiwài shìchǎng shè wéi wèilái de fāzhǎn mùbiāo.
Công ty đặt việc mở rộng thị trường nước ngoài làm mục tiêu phát triển trong tương lai.


Cách dùng này có tính chất trang trọng, mang tính lập kế hoạch.




十四、设为标准​


设为标准


shè wéi biāozhǔn



= đặt làm tiêu chuẩn.


Ví dụ:


我们把这个指标设为考核标准。
Wǒmen bǎ zhège zhǐbiāo shè wéi kǎohé biāozhǔn.
Chúng tôi lấy chỉ tiêu này làm tiêu chuẩn đánh giá.


公司把客户满意度设为重要的考核标准。
Gōngsī bǎ kèhù mǎnyìdù shè wéi zhòngyào de kǎohé biāozhǔn.
Công ty đặt mức độ hài lòng của khách hàng làm tiêu chuẩn đánh giá quan trọng.




十五、设为条件​


设为条件


shè wéi tiáojiàn



= đặt làm điều kiện.


Ví dụ:


我们不能把价格设为唯一条件。
Wǒmen bùnéng bǎ jiàgé shè wéi wéiyī tiáojiàn.
Chúng ta không thể lấy giá cả làm điều kiện duy nhất.


双方把按时交货设为合作的基本条件。
Shuāngfāng bǎ ànshí jiāohuò shè wéi hézuò de jīběn tiáojiàn.
Hai bên lấy việc giao hàng đúng hạn làm điều kiện cơ bản để hợp tác.




十六、设为重点​


设为重点


shè wéi zhòngdiǎn



= đặt làm trọng điểm, coi là trọng tâm.


Ví dụ:


公司把产品质量设为工作重点。
Gōngsī bǎ chǎnpǐn zhìliàng shè wéi gōngzuò zhòngdiǎn.
Công ty đặt chất lượng sản phẩm làm trọng tâm công việc.


我们应该把客户服务设为工作的重点。
Wǒmen yīnggāi bǎ kèhù fúwù shè wéi gōngzuò de zhòngdiǎn.
Chúng ta nên đặt dịch vụ khách hàng làm trọng tâm công việc.




十七、设为参数​


Trong kỹ thuật, phần mềm và hệ thống:


设为参数
shè wéi cānshù
đặt làm tham số


Ví dụ:


请将这个数值设为参数。
Qǐng jiāng zhège shùzhí shè wéi cānshù.
Hãy đặt giá trị này làm tham số.




十八、设为变量​


设为变量
shè wéi biànliàng
đặt làm biến số


Ví dụ:


我们可以把这个数设为变量。
Wǒmen kěyǐ bǎ zhège shù shè wéi biànliàng.
Chúng ta có thể đặt số này làm biến.




十九、设为常量​


设为常量
shè wéi chángliàng
đặt làm hằng số


Ví dụ:


在这个程序中,我们把这个值设为常量。
Zài zhège chéngxù zhōng, wǒmen bǎ zhège zhí shè wéi chángliàng.
Trong chương trình này, chúng tôi đặt giá trị này làm hằng số.




二十、设为已读​


Trong ứng dụng nhắn tin hoặc email:


设为已读


shè wéi yǐdú



= đánh dấu là đã đọc.


Ví dụ:


把这条消息设为已读。
Bǎ zhè tiáo xiāoxi shè wéi yǐdú.
Đánh dấu tin nhắn này là đã đọc.


请将所有邮件设为已读。
Qǐng jiāng suǒyǒu yóujiàn shè wéi yǐdú.
Hãy đánh dấu tất cả email là đã đọc.


Đây là cách dùng rất điển hình của 设为 + trạng thái.




二十一、设为未读​


设为未读


shè wéi wèidú



= đánh dấu là chưa đọc.


Ví dụ:


我不小心把邮件设为未读了。
Wǒ bù xiǎoxīn bǎ yóujiàn shè wéi wèidú le.
Tôi vô tình đánh dấu email thành chưa đọc.




二十二、设为公开​


设为公开


shè wéi gōngkāi



= đặt thành công khai.


Ví dụ:


你可以把这个文件设为公开。
Nǐ kěyǐ bǎ zhège wénjiàn shè wéi gōngkāi.
Bạn có thể đặt tệp này thành công khai.




二十三、设为私密​


设为私密


shè wéi sīmì



= đặt thành riêng tư.


Ví dụ:


我把这个相册设为私密。
Wǒ bǎ zhège xiàngcè shè wéi sīmì.
Tôi đặt album ảnh này thành riêng tư.




二十四、设为有效 / 无效​


设为有效
shè wéi yǒuxiào
đặt thành có hiệu lực


设为无效
shè wéi wúxiào
đặt thành vô hiệu


Ví dụ:


系统会自动把过期的账号设为无效。
Xìtǒng huì zìdòng bǎ guòqī de zhànghào shè wéi wúxiào.
Hệ thống sẽ tự động đặt những tài khoản hết hạn thành vô hiệu.




二十五、设为启用 / 停用​


Trong phần mềm:


设为启用
shè wéi qǐyòng
đặt thành trạng thái kích hoạt


设为停用
shè wéi tíngyòng
đặt thành trạng thái ngừng sử dụng


Ví dụ:


请将这个功能设为启用。
Qǐng jiāng zhège gōngnéng shè wéi qǐyòng.
Hãy đặt chức năng này thành trạng thái kích hoạt.




二十六、设为 và 设置 khác nhau như thế nào?​


Đây là điểm rất quan trọng.


设置
shèzhì
thiết lập, cài đặt, thiết lập cấu hình


设为
shè wéi
đặt thành, đặt làm


So sánh:


设置密码
shèzhì mìmǎ
cài đặt mật khẩu


设置语言
shèzhì yǔyán
cài đặt ngôn ngữ


设置时间
shèzhì shíjiān
cài đặt thời gian


Nhưng:


设为默认语言
shè wéi mòrèn yǔyán
đặt làm ngôn ngữ mặc định


设为头像
shè wéi tóuxiàng
đặt làm ảnh đại diện


设为壁纸
shè wéi bìzhǐ
đặt làm hình nền


Có thể ghi nhớ:


设置 = thiết lập một thứ


设为 = đặt một thứ thành một trạng thái/vai trò/chức năng nào đó





二十七、设为 và 设置为​


Hai cách này rất dễ gặp.


设置为


shèzhì wéi



= thiết lập thành


设为


shè wéi



= đặt thành


Trong rất nhiều trường hợp, chúng có thể thay thế nhau.


Ví dụ:


把中文设置为默认语言。
Bǎ Zhōngwén shèzhì wéi mòrèn yǔyán.
Đặt tiếng Trung làm ngôn ngữ mặc định.


把中文设为默认语言。
Bǎ Zhōngwén shè wéi mòrèn yǔyán.
Đặt tiếng Trung làm ngôn ngữ mặc định.


Hai câu về cơ bản cùng nghĩa.


Tuy nhiên, 设为 thường ngắn gọn hơn và đặc biệt phổ biến trong nút lệnh, giao diện, menu và thao tác nhanh.


Ví dụ trên giao diện có thể thấy:


设为默认


设为壁纸


设为头像


设为首页


设为铃声



Trong khi 设置为 thường xuất hiện trong câu mô tả thao tác đầy đủ:


将中文设置为默认语言。




二十八、设为 và 选为​


选为
xuǎn wéi
chọn làm, bầu làm


设为
shè wéi
đặt làm, thiết lập thành


Ví dụ:


他被选为组长。
Tā bèi xuǎn wéi zǔzhǎng.
Anh ấy được chọn làm trưởng nhóm.


老师把他设为组长。
Lǎoshī bǎ tā shè wéi zǔzhǎng.
Giáo viên chỉ định anh ấy làm trưởng nhóm.


选为 nhấn mạnh được lựa chọn.


设为 nhấn mạnh được thiết lập/chỉ định vào một trạng thái hoặc vai trò.




二十九、设为 và 任命​


任命
rènmìng
bổ nhiệm


设为
shè wéi
đặt làm


Ví dụ:


公司任命他为部门经理。
Gōngsī rènmìng tā wéi bùmén jīnglǐ.
Công ty bổ nhiệm anh ấy làm trưởng phòng.


Không nên tùy tiện thay bằng:


公司设为他为部门经理。


Câu này sai.


Nếu dùng 设为, phải nói:


公司把他设为部门经理。


Nhưng trong ngữ cảnh bổ nhiệm chính thức, 任命 tự nhiên hơn.




三十、设为 và 作为​


作为
zuòwéi
làm, với tư cách là, coi như


设为
shèwéi
đặt thành, thiết lập thành


Ví dụ:


我们把这个方案作为参考。
Wǒmen bǎ zhège fāng'àn zuòwéi cānkǎo.
Chúng tôi lấy phương án này làm tài liệu tham khảo.


我们把这个方案设为标准。
Wǒmen bǎ zhège fāng'àn shè wéi biāozhǔn.
Chúng tôi đặt phương án này làm tiêu chuẩn.


作为 thường nhấn mạnh vai trò/chức năng trong một ngữ cảnh.


设为 nhấn mạnh hành động thiết lập hoặc xác định một trạng thái/vai trò.




三十一、设为 không chỉ dùng cho máy móc​


Mặc dù 设为 cực kỳ phổ biến trong giao diện phần mềm, không nên hiểu rằng nó chỉ dùng cho máy tính.


Nó còn có thể dùng trong:


quản lý


kinh doanh


giáo dục


tổ chức


kế hoạch


quy định


nghiên cứu



Ví dụ:


把提高效率设为今年的工作重点。
Bǎ tígāo xiàolǜ shè wéi jīnnián de gōngzuò zhòngdiǎn.
Đặt việc nâng cao hiệu suất làm trọng tâm công việc năm nay.


把客户满意度设为评价标准。
Bǎ kèhù mǎnyìdù shè wéi píngjià biāozhǔn.
Đặt mức độ hài lòng của khách hàng làm tiêu chuẩn đánh giá.


把安全生产设为首要任务。
Bǎ ānquán shēngchǎn shè wéi shǒuyào rènwu.
Đặt an toàn sản xuất làm nhiệm vụ hàng đầu.




三十二、Cấu trúc nâng cao: 将 + A + 设为 + B​


Ngoài , văn viết và ngôn ngữ trang trọng thường dùng .


Cấu trúc:


将 + A + 设为 + B


Ví dụ:


将中文设为默认语言。
Jiāng Zhōngwén shè wéi mòrèn yǔyán.
Đặt tiếng Trung làm ngôn ngữ mặc định.


将该文件设为只读。
Jiāng gāi wénjiàn shè wéi zhǐdú.
Đặt tệp này thành chỉ đọc.


将该用户设为管理员。
Jiāng gāi yònghù shè wéi guǎnlǐyuán.
Đặt người dùng này làm quản trị viên.


将此项设为必填。
Jiāng cǐ xiàng shè wéi bìtián.
Đặt mục này thành mục bắt buộc phải điền.


Cấu trúc 将 + A + 设为 + B đặc biệt thường gặp trong:


  • văn bản hướng dẫn
  • giao diện phần mềm
  • tài liệu kỹ thuật
  • quy định
  • văn viết trang trọng.



三十三、设为必填​


Một cụm rất phổ biến trong biểu mẫu:


设为必填


shè wéi bìtián



= đặt thành mục bắt buộc phải điền.


Ví dụ:


请将姓名设为必填项。
Qǐng jiāng xìngmíng shè wéi bìtián xiàng.
Hãy đặt mục họ tên thành mục bắt buộc phải điền.


这个字段可以设为必填。
Zhège zìduàn kěyǐ shè wéi bìtián.
Trường này có thể được đặt thành trường bắt buộc.




三十四、设为只读​


设为只读


shè wéi zhǐdú



= đặt thành chỉ đọc.


Ví dụ:


请把这个文件设为只读。
Qǐng bǎ zhège wénjiàn shè wéi zhǐdú.
Hãy đặt tệp này thành chỉ đọc.


管理员可以将文件设为只读。
Guǎnlǐyuán kěyǐ jiāng wénjiàn shè wéi zhǐdú.
Quản trị viên có thể đặt tệp thành chỉ đọc.




三十五、设为公开 / 设为私密​


Đây là cặp đối lập:


设为公开
shè wéi gōngkāi
đặt thành công khai


设为私密
shè wéi sīmì
đặt thành riêng tư


Ví dụ:


你可以根据需要将文件设为公开或私密。
Nǐ kěyǐ gēnjù xūyào jiāng wénjiàn shè wéi gōngkāi huò sīmì.
Bạn có thể tùy theo nhu cầu đặt tệp thành công khai hoặc riêng tư.




三十六、Phân biệt 设为 với 成为​


成为
chéngwéi
trở thành


设为
shè wéi
đặt thành


Đây là khác biệt rất quan trọng.


他成为了管理员。
Tā chéngwéi le guǎnlǐyuán.
Anh ấy đã trở thành quản trị viên.


Câu này chỉ nói về kết quả/trạng thái.


管理员把他设为管理员。
Guǎnlǐyuán bǎ tā shè wéi guǎnlǐyuán.
Quản trị viên đặt/chỉ định anh ấy làm quản trị viên.


Câu này nhấn mạnh hành động thiết lập của một chủ thể.


Có thể hiểu:


成为 = trở thành


设为 = đặt/chỉ định thành





三十七、Phủ định với 设为​


Có thể dùng:


不设为


= không đặt thành


Ví dụ:


不要把它设为默认。
Bú yào bǎ tā shè wéi mòrèn.
Đừng đặt nó làm mặc định.


我们暂时不把这个选项设为必填。
Wǒmen zànshí bù bǎ zhège xuǎnxiàng shè wéi bìtián.
Tạm thời chúng tôi không đặt tùy chọn này thành mục bắt buộc.




三十八、设为 + kết quả/trạng thái​


Một cách ghi nhớ rất tốt là nhìn B phía sau.


B có thể là:


默认
mặc định


首页
trang chủ


头像
ảnh đại diện


壁纸
hình nền


铃声
nhạc chuông


管理员
quản trị viên


组长
trưởng nhóm


目标
mục tiêu


标准
tiêu chuẩn


重点
trọng điểm


条件
điều kiện


公开
công khai


私密
riêng tư


已读
đã đọc


未读
chưa đọc


只读
chỉ đọc


必填
bắt buộc điền


有效
có hiệu lực


无效
vô hiệu


Như vậy có thể hình dung:


A → 设为 → B


A được đưa vào trạng thái/vai trò B.




三十九、40 câu ví dụ tổng hợp với 设为​


1. 请把中文设为默认语言。
Qǐng bǎ Zhōngwén shè wéi mòrèn yǔyán.
Hãy đặt tiếng Trung làm ngôn ngữ mặc định.


2. 我把这张照片设为头像。
Wǒ bǎ zhè zhāng zhàopiàn shè wéi tóuxiàng.
Tôi đặt bức ảnh này làm ảnh đại diện.


3. 把这张图片设为壁纸吧。
Bǎ zhè zhāng túpiàn shè wéi bìzhǐ ba.
Hãy đặt bức ảnh này làm hình nền đi.


4. 我想把这首歌设为铃声。
Wǒ xiǎng bǎ zhè shǒu gē shè wéi língshēng.
Tôi muốn đặt bài hát này làm nhạc chuông.


5. 你可以把这个网站设为首页。
Nǐ kěyǐ bǎ zhège wǎngzhàn shè wéi shǒuyè.
Bạn có thể đặt website này làm trang chủ.


6. 请将这个浏览器设为默认浏览器。
Qǐng jiāng zhège liúlǎnqì shè wéi mòrèn liúlǎnqì.
Hãy đặt trình duyệt này làm trình duyệt mặc định.


7. 我们把他设为管理员。
Wǒmen bǎ tā shè wéi guǎnlǐyuán.
Chúng tôi đặt anh ấy làm quản trị viên.


8. 老师把小李设为组长。
Lǎoshī bǎ Xiǎo Lǐ shè wéi zǔzhǎng.
Giáo viên chỉ định Tiểu Lý làm trưởng nhóm.


9. 公司把提高效率设为工作重点。
Gōngsī bǎ tígāo xiàolǜ shè wéi gōngzuò zhòngdiǎn.
Công ty đặt việc nâng cao hiệu suất làm trọng tâm công việc.


10. 我们把客户满意度设为考核标准。
Wǒmen bǎ kèhù mǎnyìdù shè wéi kǎohé biāozhǔn.
Chúng tôi đặt mức độ hài lòng của khách hàng làm tiêu chuẩn đánh giá.


11. 公司把扩大市场设为今年的主要目标。
Gōngsī bǎ kuòdà shìchǎng shè wéi jīnnián de zhǔyào mùbiāo.
Công ty đặt việc mở rộng thị trường làm mục tiêu chủ yếu của năm nay.


12. 我们不能把价格设为唯一条件。
Wǒmen bùnéng bǎ jiàgé shè wéi wéiyī tiáojiàn.
Chúng ta không thể lấy giá cả làm điều kiện duy nhất.


13. 请把这个文件设为只读。
Qǐng bǎ zhège wénjiàn shè wéi zhǐdú.
Hãy đặt tệp này thành chỉ đọc.


14. 这个选项可以设为必填。
Zhège xuǎnxiàng kěyǐ shè wéi bìtián.
Tùy chọn này có thể được đặt thành mục bắt buộc.


15. 请将姓名设为必填项。
Qǐng jiāng xìngmíng shè wéi bìtián xiàng.
Hãy đặt mục họ tên thành mục bắt buộc.


16. 我不小心把邮件设为未读了。
Wǒ bù xiǎoxīn bǎ yóujiàn shè wéi wèidú le.
Tôi vô tình đánh dấu email thành chưa đọc.


17. 请把这条消息设为已读。
Qǐng bǎ zhè tiáo xiāoxi shè wéi yǐdú.
Hãy đánh dấu tin nhắn này là đã đọc.


18. 你可以把相册设为私密。
Nǐ kěyǐ bǎ xiàngcè shè wéi sīmì.
Bạn có thể đặt album ảnh thành riêng tư.


19. 你也可以把这个文件设为公开。
Nǐ yě kěyǐ bǎ zhège wénjiàn shè wéi gōngkāi.
Bạn cũng có thể đặt tệp này thành công khai.


20. 系统会自动把账号设为无效。
Xìtǒng huì zìdòng bǎ zhànghào shè wéi wúxiào.
Hệ thống sẽ tự động đặt tài khoản thành vô hiệu.


21. 请将中文输入法设为默认输入法。
Qǐng jiāng Zhōngwén shūrùfǎ shè wéi mòrèn shūrùfǎ.
Hãy đặt bộ gõ tiếng Trung làm bộ gõ mặc định.


22. 我把这个页面设为首页了。
Wǒ bǎ zhège yèmiàn shè wéi shǒuyè le.
Tôi đã đặt trang này làm trang chủ.


23. 你可以选择一张照片设为头像。
Nǐ kěyǐ xuǎnzé yì zhāng zhàopiàn shè wéi tóuxiàng.
Bạn có thể chọn một bức ảnh để đặt làm ảnh đại diện.


24. 请不要把这个程序设为默认程序。
Qǐng bú yào bǎ zhège chéngxù shè wéi mòrèn chéngxù.
Đừng đặt chương trình này làm chương trình mặc định.


25. 我们暂时不把这个选项设为必填。
Wǒmen zànshí bù bǎ zhège xuǎnxiàng shè wéi bìtián.
Tạm thời chúng tôi không đặt tùy chọn này thành mục bắt buộc.


26. 公司将安全生产设为首要任务。
Gōngsī jiāng ānquán shēngchǎn shè wéi shǒuyào rènwu.
Công ty đặt an toàn sản xuất làm nhiệm vụ hàng đầu.


27. 我们将客户服务设为工作重点。
Wǒmen jiāng kèhù fúwù shè wéi gōngzuò zhòngdiǎn.
Chúng tôi đặt dịch vụ khách hàng làm trọng tâm công việc.


28. 公司把产品质量设为基本要求。
Gōngsī bǎ chǎnpǐn zhìliàng shè wéi jīběn yāoqiú.
Công ty đặt chất lượng sản phẩm làm yêu cầu cơ bản.


29. 我们把按时交货设为合作的基本条件。
Wǒmen bǎ ànshí jiāohuò shè wéi hézuò de jīběn tiáojiàn.
Chúng tôi đặt việc giao hàng đúng hạn làm điều kiện cơ bản để hợp tác.


30. 请将这个数值设为参数。
Qǐng jiāng zhège shùzhí shè wéi cānshù.
Hãy đặt giá trị này làm tham số.


31. 我们可以把这个数字设为变量。
Wǒmen kěyǐ bǎ zhège shùzì shè wéi biànliàng.
Chúng ta có thể đặt con số này làm biến.


32. 在程序中,这个值被设为常量。
Zài chéngxù zhōng, zhège zhí bèi shè wéi chángliàng.
Trong chương trình, giá trị này được đặt làm hằng số.


33. 请把这个用户设为管理员。
Qǐng bǎ zhège yònghù shè wéi guǎnlǐyuán.
Hãy đặt người dùng này làm quản trị viên.


34. 管理员可以把文件设为只读。
Guǎnlǐyuán kěyǐ bǎ wénjiàn shè wéi zhǐdú.
Quản trị viên có thể đặt tệp thành chỉ đọc.


35. 你可以把喜欢的音乐设为铃声。
Nǐ kěyǐ bǎ xǐhuan de yīnyuè shè wéi língshēng.
Bạn có thể đặt bản nhạc mình thích làm nhạc chuông.


36. 请把这张照片设为桌面背景。
Qǐng bǎ zhè zhāng zhàopiàn shè wéi zhuōmiàn bèijǐng.
Hãy đặt bức ảnh này làm hình nền máy tính.


37. 我们把这个指标设为评价标准。
Wǒmen bǎ zhège zhǐbiāo shè wéi píngjià biāozhǔn.
Chúng tôi đặt chỉ tiêu này làm tiêu chuẩn đánh giá.


38. 公司把员工培训设为长期发展目标。
Gōngsī bǎ yuángōng péixùn shè wéi chángqī fāzhǎn mùbiāo.
Công ty đặt việc đào tạo nhân viên làm mục tiêu phát triển dài hạn.


39. 请根据实际情况将文件设为公开或私密。
Qǐng gēnjù shíjì qíngkuàng jiāng wénjiàn shè wéi gōngkāi huò sīmì.
Hãy căn cứ vào tình hình thực tế để đặt tệp thành công khai hoặc riêng tư.


40. 我们应该把提高客户满意度设为最重要的工作目标。
Wǒmen yīnggāi bǎ tígāo kèhù mǎnyìdù shè wéi zuì zhòngyào de gōngzuò mùbiāo.
Chúng ta nên đặt việc nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng làm mục tiêu công việc quan trọng nhất.




四十、Tóm lại cách dùng 设为​


Cần nhớ chắc nhất các mẫu sau:


A 设为 B
= đặt A thành B


把 A 设为 B
= đặt A thành B


将 A 设为 B
= đặt A thành B, cách nói trang trọng hơn


Các cụm cực kỳ thường gặp:


设为默认
shè wéi mòrèn
đặt làm mặc định


设为首页
shè wéi shǒuyè
đặt làm trang chủ


设为头像
shè wéi tóuxiàng
đặt làm ảnh đại diện


设为壁纸
shè wéi bìzhǐ
đặt làm hình nền


设为铃声
shè wéi língshēng
đặt làm nhạc chuông


设为管理员
shè wéi guǎnlǐyuán
đặt làm quản trị viên


设为组长
shè wéi zǔzhǎng
đặt làm trưởng nhóm


设为目标
shè wéi mùbiāo
đặt làm mục tiêu


设为标准
shè wéi biāozhǔn
đặt làm tiêu chuẩn


设为重点
shè wéi zhòngdiǎn
đặt làm trọng điểm


设为条件
shè wéi tiáojiàn
đặt làm điều kiện


设为已读
shè wéi yǐdú
đánh dấu là đã đọc


设为未读
shè wéi wèidú
đánh dấu là chưa đọc


设为公开
shè wéi gōngkāi
đặt thành công khai


设为私密
shè wéi sīmì
đặt thành riêng tư


设为只读
shè wéi zhǐdú
đặt thành chỉ đọc


设为必填
shè wéi bìtián
đặt thành bắt buộc điền


Điểm mấu chốt nhất là phân biệt:


设置 = thiết lập/cài đặt


设为 = đặt thành/đặt làm


设置为 = thiết lập thành


成为 = trở thành


选为 = chọn làm


任命为 = bổ nhiệm làm



Nếu gặp 设为 trong giao diện điện thoại, máy tính hoặc phần mềm, gần như có thể hiểu ngay theo công thức “Đặt làm…” / “Đặt thành…”.

Cách dùng 恢复 (huīfù) trong tiếng Trung​

恢复 (huīfù) là một động từ rất quan trọng trong tiếng Trung hiện đại. Từ này xuất hiện với tần suất rất cao trong giao tiếp hằng ngày, báo chí, kinh tế, y tế, công việc, sản xuất, công nghệ, giao thông, giáo dục và văn viết.

Nghĩa cốt lõi của 恢复 là:

khôi phục, phục hồi, trở lại trạng thái vốn có hoặc trạng thái bình thường sau khi đã bị gián đoạn, suy giảm, tổn hại hoặc thay đổi.
Điểm quan trọng nhất cần nhớ:

恢复 luôn hàm ý “trở lại” một trạng thái, hoạt động, khả năng hoặc tình hình nào đó sau khi trạng thái đó từng bị mất đi, suy giảm hoặc gián đoạn.

1. Từ loại và cách đọc​

恢复
Pinyin: huīfù

Từ loại chủ yếu là động từ.

→ khôi phục, phục hồi

→ trở lại, phục hồi

恢复 → khôi phục trở lại, phục hồi về trạng thái trước đó hoặc trạng thái bình thường.

Ví dụ:

经济正在恢复。
Jīngjì zhèngzài huīfù.
Nền kinh tế đang phục hồi.

身体已经恢复了。
Shēntǐ yǐjīng huīfù le.
Sức khỏe/cơ thể đã hồi phục rồi.


2. Ý nghĩa cốt lõi của 恢复​

Có thể chia nghĩa của 恢复 thành ba nhóm lớn:

Thứ nhất: khôi phục trạng thái​

Ví dụ:

恢复正常
→ khôi phục trở lại bình thường

恢复原状
→ khôi phục nguyên trạng

Thứ hai: phục hồi khả năng hoặc tình trạng​

Ví dụ:

恢复健康
→ hồi phục sức khỏe

恢复体力
→ phục hồi thể lực

恢复信心
→ lấy lại sự tự tin

Thứ ba: khôi phục hoạt động đã bị dừng​

Ví dụ:

恢复生产
→ khôi phục sản xuất

恢复营业
→ mở cửa/hoạt động kinh doanh trở lại

恢复工作
→ trở lại làm việc

恢复交通
→ khôi phục giao thông

Đây là ba nhóm cách dùng quan trọng nhất.


3. 恢复 + danh từ​

Cấu trúc cơ bản:

恢复 + 名词

→ khôi phục/phục hồi cái gì.

Ví dụ:

恢复生产
huīfù shēngchǎn
→ khôi phục sản xuất

恢复工作
huīfù gōngzuò
→ trở lại làm việc / khôi phục công việc

恢复秩序
huīfù zhìxù
→ khôi phục trật tự

恢复正常
huīfù zhèngcháng
→ khôi phục trạng thái bình thường

恢复健康
huīfù jiànkāng
→ hồi phục sức khỏe

恢复信心
huīfù xìnxīn
→ lấy lại niềm tin/sự tự tin

恢复联系
huīfù liánxì
→ nối lại liên lạc

恢复关系
huīfù guānxì
→ khôi phục quan hệ


4. 恢复正常​

Đây là một trong những cụm quan trọng nhất.

恢复正常
huīfù zhèngcháng
→ trở lại bình thường, khôi phục bình thường.

Ví dụ:

一切已经恢复正常。
Yíqiè yǐjīng huīfù zhèngcháng.
Mọi thứ đã trở lại bình thường.

网络什么时候可以恢复正常?
Wǎngluò shénme shíhou kěyǐ huīfù zhèngcháng?
Khi nào mạng có thể hoạt động trở lại bình thường?

生产已经逐步恢复正常。
Shēngchǎn yǐjīng zhúbù huīfù zhèngcháng.
Sản xuất đã từng bước trở lại bình thường.

交通正在恢复正常。
Jiāotōng zhèngzài huīfù zhèngcháng.
Giao thông đang dần trở lại bình thường.


5. 恢复生产​

Trong tiếng Trung công xưởng và thương mại, đây là một cụm đặc biệt quan trọng.

恢复生产
→ khôi phục sản xuất

Ví dụ:

工厂已经恢复生产。
Gōngchǎng yǐjīng huīfù shēngchǎn.
Nhà máy đã khôi phục sản xuất.

工厂什么时候能够恢复生产?
Gōngchǎng shénme shíhou nénggòu huīfù shēngchǎn?
Nhà máy khi nào có thể khôi phục sản xuất?

企业正在积极采取措施,尽快恢复生产。
Qǐyè zhèngzài jījí cǎiqǔ cuòshī, jǐnkuài huīfù shēngchǎn.
Doanh nghiệp đang tích cực áp dụng các biện pháp để nhanh chóng khôi phục sản xuất.


6. 恢复工作​

恢复工作 có hai cách hiểu tùy ngữ cảnh.

Nghĩa 1: công việc được tiếp tục​

恢复工作
→ khôi phục hoạt động công việc

Ví dụ:

公司已经恢复正常工作。
Gōngsī yǐjīng huīfù zhèngcháng gōngzuò.
Công ty đã khôi phục hoạt động làm việc bình thường.

Nghĩa 2: một người trở lại làm việc​

Ví dụ:

他身体恢复以后就回公司工作了。
Tā shēntǐ huīfù yǐhòu jiù huí gōngsī gōngzuò le.
Sau khi sức khỏe hồi phục, anh ấy trở lại công ty làm việc.

Trong một số văn cảnh trang trọng:

恢复工作
→ trở lại công tác.

Ví dụ:

他已经恢复工作。
Tā yǐjīng huīfù gōngzuò.
Anh ấy đã trở lại công tác.


7. 恢复营业​

恢复营业
huīfù yíngyè
→ mở cửa kinh doanh trở lại / khôi phục hoạt động kinh doanh.

Ví dụ:

商店今天恢复营业。
Shāngdiàn jīntiān huīfù yíngyè.
Cửa hàng hôm nay mở cửa kinh doanh trở lại.

餐厅将在明天恢复营业。
Cāntīng jiāng zài míngtiān huīfù yíngyè.
Nhà hàng sẽ hoạt động trở lại vào ngày mai.


8. 恢复运营​

恢复运营
huīfù yùnyíng
→ khôi phục vận hành/hoạt động.

Thường dùng với:

  • doanh nghiệp
  • nhà máy
  • sân bay
  • hệ thống
  • dịch vụ
  • tuyến vận tải
  • nền tảng
Ví dụ:

机场已经恢复正常运营。
Jīchǎng yǐjīng huīfù zhèngcháng yùnyíng.
Sân bay đã khôi phục hoạt động bình thường.

这条线路已经恢复运营。
Zhè tiáo xiànlù yǐjīng huīfù yùnyíng.
Tuyến này đã khôi phục hoạt động.


9. 恢复健康​

恢复健康
huīfù jiànkāng
→ hồi phục sức khỏe.

Ví dụ:

经过一段时间的休息,他逐渐恢复了健康。
Jīngguò yí duàn shíjiān de xiūxi, tā zhújiàn huīfù le jiànkāng.
Sau một thời gian nghỉ ngơi, sức khỏe của anh ấy dần hồi phục.

希望你早日恢复健康。
Xīwàng nǐ zǎorì huīfù jiànkāng.
Hy vọng bạn sớm hồi phục sức khỏe.


10. 恢复体力​

恢复体力
huīfù tǐlì
→ phục hồi thể lực.

Ví dụ:

休息一会儿,恢复一下体力。
Xiūxi yíhuìr, huīfù yíxià tǐlì.
Nghỉ một lát để hồi phục thể lực.

运动以后需要适当休息,以便恢复体力。
Yùndòng yǐhòu xūyào shìdàng xiūxi, yǐbiàn huīfù tǐlì.
Sau khi vận động cần nghỉ ngơi thích hợp để phục hồi thể lực.


11. 恢复精神​

恢复精神
huīfù jīngshén
→ lấy lại tinh thần, phục hồi trạng thái tinh thần.

Ví dụ:

休息了一晚上以后,他的精神恢复了很多。
Xiūxi le yí wǎnshang yǐhòu, tā de jīngshén huīfù le hěn duō.
Sau khi nghỉ một đêm, tinh thần của anh ấy đã hồi phục khá nhiều.


12. 恢复信心​

Đây là cách dùng rất quan trọng vì 恢复 không chỉ dùng cho những thứ hữu hình.

恢复信心
→ lấy lại sự tự tin / khôi phục niềm tin.

Ví dụ:

这次成功让他恢复了信心。
Zhè cì chénggōng ràng tā huīfù le xìnxīn.
Thành công lần này đã giúp anh ấy lấy lại sự tự tin.

我们需要帮助员工恢复信心。
Wǒmen xūyào bāngzhù yuángōng huīfù xìnxīn.
Chúng ta cần giúp nhân viên lấy lại sự tự tin.


13. 恢复信任​

恢复信任
huīfù xìnrèn
→ khôi phục lòng tin.

Ví dụ:

要恢复客户的信任并不容易。
Yào huīfù kèhù de xìnrèn bìng bù róngyì.
Khôi phục lại lòng tin của khách hàng không phải là điều dễ dàng.

公司需要采取实际行动,恢复消费者的信任。
Gōngsī xūyào cǎiqǔ shíjì xíngdòng, huīfù xiāofèizhě de xìnrèn.
Công ty cần thực hiện những hành động thực tế để khôi phục lòng tin của người tiêu dùng.


14. 恢复联系​

恢复联系
huīfù liánxì
→ nối lại liên lạc.

Ví dụ:

我们已经恢复联系了。
Wǒmen yǐjīng huīfù liánxì le.
Chúng tôi đã liên lạc lại với nhau rồi.

毕业以后,我们一直没有联系,最近才恢复联系。
Bìyè yǐhòu, wǒmen yìzhí méiyǒu liánxì, zuìjìn cái huīfù liánxì.
Sau khi tốt nghiệp, chúng tôi一直 không liên lạc, gần đây mới liên lạc lại.


15. 恢复关系​

恢复关系
→ khôi phục quan hệ.

Ví dụ:

两家公司正在努力恢复合作关系。
Liǎng jiā gōngsī zhèngzài nǔlì huīfù hézuò guānxì.
Hai công ty đang nỗ lực khôi phục quan hệ hợp tác.

他们已经恢复了正常的合作关系。
Tāmen yǐjīng huīfù le zhèngcháng de hézuò guānxì.
Họ đã khôi phục quan hệ hợp tác bình thường.


16. 恢复原状​

恢复原状
huīfù yuánzhuàng
→ khôi phục nguyên trạng.

原状 = trạng thái ban đầu.

Ví dụ:

请把房间恢复原状。
Qǐng bǎ fángjiān huīfù yuánzhuàng.
Hãy khôi phục căn phòng về nguyên trạng.

施工结束以后,道路需要恢复原状。
Shīgōng jiéshù yǐhòu, dàolù xūyào huīfù yuánzhuàng.
Sau khi thi công kết thúc, con đường cần được khôi phục về nguyên trạng.


17. 恢复原来的状态​

Ngoài 恢复原状, có thể nói:

恢复原来的状态
→ khôi phục trạng thái ban đầu.

Ví dụ:

系统已经恢复到原来的状态。
Xìtǒng yǐjīng huīfù dào yuánlái de zhuàngtài.
Hệ thống đã khôi phục về trạng thái ban đầu.


18. 恢复到 + trạng thái​

Đây là một cấu trúc rất quan trọng:

恢复到 + trạng thái/mức độ

→ khôi phục trở lại trạng thái/mức độ...

Ví dụ:

经济已经恢复到正常水平。
Jīngjì yǐjīng huīfù dào zhèngcháng shuǐpíng.
Nền kinh tế đã phục hồi về mức bình thường.

销售额已经恢复到去年同期的水平。
Xiāoshòu'é yǐjīng huīfù dào qùnián tóngqī de shuǐpíng.
Doanh số đã phục hồi về mức cùng kỳ năm ngoái.

水位逐渐恢复到正常水平。
Shuǐwèi zhújiàn huīfù dào zhèngcháng shuǐpíng.
Mực nước dần trở lại mức bình thường.


19. 恢复至 + danh từ​

mang sắc thái văn viết hơn .

恢复至正常水平
→ phục hồi về mức bình thường.

Ví dụ:

市场需求已经恢复至正常水平。
Shìchǎng xūqiú yǐjīng huīfù zhì zhèngcháng shuǐpíng.
Nhu cầu thị trường đã phục hồi về mức bình thường.

Trong văn bản báo cáo, kinh tế, tài chính, 恢复至 xuất hiện khá nhiều.


20. 恢复到原来的水平​

Ví dụ:

生产能力已经恢复到原来的水平。
Shēngchǎn nénglì yǐjīng huīfù dào yuánlái de shuǐpíng.
Năng lực sản xuất đã phục hồi về mức ban đầu.

公司的销售额还没有恢复到原来的水平。
Gōngsī de xiāoshòu'é hái méiyǒu huīfù dào yuánlái de shuǐpíng.
Doanh số của công ty vẫn chưa phục hồi về mức ban đầu.


21. 恢复 + 到/至 + con số​

Cấu trúc này rất thường gặp trong kinh tế và thống kê.

恢复到 + số liệu

Ví dụ:

产量已经恢复到每天一千吨。
Chǎnliàng yǐjīng huīfù dào měitiān yì qiān dūn.
Sản lượng đã phục hồi lên mức 1.000 tấn mỗi ngày.

销售额恢复到原来的八成。
Xiāoshòu'é huīfù dào yuánlái de bāchéng.
Doanh số đã phục hồi lên 80% mức ban đầu.


22. 逐渐恢复​

逐渐恢复
zhújiàn huīfù
→ dần dần phục hồi.

Ví dụ:

经济正在逐渐恢复。
Jīngjì zhèngzài zhújiàn huīfù.
Nền kinh tế đang dần phục hồi.

他的身体正在逐渐恢复。
Tā de shēntǐ zhèngzài zhújiàn huīfù.
Sức khỏe của anh ấy đang dần hồi phục.

市场正在逐渐恢复活力。
Shìchǎng zhèngzài zhújiàn huīfù huólì.
Thị trường đang dần lấy lại sức sống.


23. 逐步恢复​

逐步恢复 gần nghĩa với 逐渐恢复, nhưng thiên về văn viết, báo cáo và ngôn ngữ chính thức hơn.

逐步恢复生产
→ từng bước khôi phục sản xuất.

Ví dụ:

工厂正在逐步恢复生产。
Gōngchǎng zhèngzài zhúbù huīfù shēngchǎn.
Nhà máy đang từng bước khôi phục sản xuất.


24. 尽快恢复​

尽快恢复
jǐnkuài huīfù
→ nhanh chóng khôi phục.

Ví dụ:

我们会尽快恢复服务。
Wǒmen huì jǐnkuài huīfù fúwù.
Chúng tôi sẽ nhanh chóng khôi phục dịch vụ.

公司正在努力尽快恢复正常运营。
Gōngsī zhèngzài nǔlì jǐnkuài huīfù zhèngcháng yùnyíng.
Công ty đang nỗ lực để nhanh chóng khôi phục hoạt động bình thường.


25. 全面恢复​

全面恢复
quánmiàn huīfù
→ khôi phục toàn diện.

Ví dụ:

生产已经全面恢复。
Shēngchǎn yǐjīng quánmiàn huīfù.
Sản xuất đã được khôi phục hoàn toàn/toàn diện.

学校已经全面恢复正常教学。
Xuéxiào yǐjīng quánmiàn huīfù zhèngcháng jiàoxué.
Nhà trường đã khôi phục toàn diện việc giảng dạy bình thường.


26. 基本恢复​

基本恢复
jīběn huīfù
→ cơ bản đã phục hồi.

Ví dụ:

市场需求已经基本恢复。
Shìchǎng xūqiú yǐjīng jīběn huīfù.
Nhu cầu thị trường về cơ bản đã phục hồi.

交通已经基本恢复正常。
Jiāotōng yǐjīng jīběn huīfù zhèngcháng.
Giao thông về cơ bản đã trở lại bình thường.


27. 恢复得 + tính từ​

恢复得很好
→ hồi phục rất tốt

恢复得不错
→ hồi phục khá tốt

Ví dụ:

他的身体恢复得很好。
Tā de shēntǐ huīfù de hěn hǎo.
Sức khỏe của anh ấy hồi phục rất tốt.

手术以后,她恢复得很快。
Shǒushù yǐhòu, tā huīfù de hěn kuài.
Sau phẫu thuật, cô ấy hồi phục rất nhanh.

Đây là cấu trúc:

恢复 + 得 + tính từ

→ đánh giá mức độ/trạng thái của quá trình phục hồi.


28. 恢复 + 了​

恢复了 thường biểu thị trạng thái đã được khôi phục.

Ví dụ:

网络恢复了。
Wǎngluò huīfù le.
Mạng đã hoạt động trở lại.

生产恢复了。
Shēngchǎn huīfù le.
Sản xuất đã được khôi phục.

他的身体恢复了。
Tā de shēntǐ huīfù le.
Sức khỏe của anh ấy đã hồi phục.


29. 恢复 + 着​

Có thể dùng 恢复着 khi nhấn mạnh trạng thái/quá trình đang tiếp diễn, nhưng cách này ít phổ biến hơn 正在恢复.

Thông thường nên ưu tiên:

正在恢复
→ đang phục hồi

Ví dụ:

经济正在恢复。
Jīngjì zhèngzài huīfù.
Nền kinh tế đang phục hồi.


30. 恢复 + 过​

Có thể dùng 恢复过 khi nói về kinh nghiệm đã từng phục hồi.

Ví dụ:

这个系统以前也恢复过。
Zhège xìtǒng yǐqián yě huīfù guo.
Hệ thống này trước đây cũng từng được khôi phục.

Tuy nhiên, trong giao tiếp thông thường, chỉ xuất hiện khi người nói thực sự muốn nhấn mạnh “đã từng”.


31. 恢复 và 修复​

Hai từ này rất dễ nhầm.

恢复​

Nhấn mạnh:

trở lại trạng thái trước đó hoặc trạng thái bình thường.

修复​

Nhấn mạnh:

sửa chữa phần bị hỏng, bị tổn hại.
Ví dụ:

系统已经恢复正常。
Xìtǒng yǐjīng huīfù zhèngcháng.
Hệ thống đã trở lại bình thường.

技术人员正在修复系统。
Jìshù rényuán zhèngzài xiūfù xìtǒng.
Nhân viên kỹ thuật đang sửa chữa hệ thống.

Hai quá trình có thể liên quan:

修复系统 → 恢复正常

→ sửa hệ thống → khôi phục về trạng thái bình thường.


32. 恢复 và 康复​

康复 (kāngfù) chủ yếu dùng trong lĩnh vực sức khỏe, bệnh tật, phục hồi chức năng.

恢复健康
→ hồi phục sức khỏe.

康复
→ hồi phục sau bệnh/chấn thương, phục hồi chức năng.

Ví dụ:

他的身体正在恢复。
Sức khỏe của anh ấy đang hồi phục.

他正在接受康复治疗。
Tā zhèngzài jiēshòu kāngfù zhìliáo.
Anh ấy đang tiếp nhận điều trị phục hồi chức năng.

Vì vậy:

恢复 rộng hơn rất nhiều.

康复 chuyên biệt hơn về sức khỏe và phục hồi chức năng.


33. 恢复 và 回复​

Đây là cặp cực kỳ dễ nhầm vì phát âm đều là huīfù.

恢复​

恢复
→ khôi phục, phục hồi, trở lại

Ví dụ:

恢复生产
→ khôi phục sản xuất

恢复健康
→ hồi phục sức khỏe

回复​

回复
→ trả lời, hồi đáp.

Ví dụ:

请尽快回复我的邮件。
Qǐng jǐnkuài huífù wǒ de yóujiàn.
Hãy nhanh chóng trả lời email của tôi.

他还没有回复我的消息。
Tā hái méiyǒu huífù wǒ de xiāoxi.
Anh ấy vẫn chưa trả lời tin nhắn của tôi.

Đây là hai chữ khác nhau:

复 → khôi phục

复 → hồi đáp, trả lời

Không được viết nhầm.


34. 恢复 và 回到​

回到 = quay trở lại một nơi/trạng thái theo nghĩa rất rộng.

恢复 = khôi phục lại trạng thái vốn có hoặc trạng thái bình thường.

Ví dụ:

他回到公司了。
Tā huí dào gōngsī le.
Anh ấy đã quay lại công ty.

Không nói:

他恢复公司了。

Nhưng:

公司恢复正常运营了。
Công ty đã khôi phục hoạt động bình thường.


35. 恢复 và 重建​

重建 = xây dựng lại.

恢复 = khôi phục lại.

Ví dụ:

重建家园
→ xây dựng lại quê hương/nhà cửa sau tổn thất

恢复秩序
→ khôi phục trật tự

恢复生产
→ khôi phục sản xuất

重建生产设施
→ xây dựng lại cơ sở sản xuất.

重建 nhấn mạnh xây lại, còn 恢复 nhấn mạnh trở lại trạng thái hoạt động/bình thường.


36. 恢复秩序​

恢复秩序
→ khôi phục trật tự.

Ví dụ:

工作人员正在努力恢复现场秩序。
Gōngzuò rényuán zhèngzài nǔlì huīfù xiànchǎng zhìxù.
Nhân viên đang nỗ lực khôi phục trật tự tại hiện trường.

警方迅速采取措施,恢复社会秩序。
Jǐngfāng xùnsù cǎiqǔ cuòshī, huīfù shèhuì zhìxù.
Cảnh sát nhanh chóng áp dụng các biện pháp để khôi phục trật tự xã hội.


37. 恢复服务​

恢复服务
→ khôi phục dịch vụ.

Ví dụ:

系统预计今晚恢复服务。
Xìtǒng yùjì jīnwǎn huīfù fúwù.
Dự kiến hệ thống sẽ khôi phục dịch vụ vào tối nay.

网络服务已经恢复。
Wǎngluò fúwù yǐjīng huīfù.
Dịch vụ mạng đã được khôi phục.


38. 恢复供应​

恢复供应
→ khôi phục nguồn cung.

Ví dụ:

公司正在努力恢复原材料供应。
Gōngsī zhèngzài nǔlì huīfù yuáncáiliào gōngyìng.
Công ty đang nỗ lực khôi phục nguồn cung nguyên vật liệu.

市场供应已经逐步恢复。
Shìchǎng gōngyìng yǐjīng zhúbù huīfù.
Nguồn cung thị trường đã từng bước phục hồi.


39. 恢复交通​

恢复交通
→ khôi phục giao thông.

Ví dụ:

道路清理完毕后,交通很快恢复了。
Dàolù qīnglǐ wánbì hòu, jiāotōng hěn kuài huīfù le.
Sau khi dọn dẹp đường xong, giao thông nhanh chóng được khôi phục.

目前该地区的交通已经基本恢复正常。
Mùqián gāi dìqū de jiāotōng yǐjīng jīběn huīfù zhèngcháng.
Hiện tại giao thông ở khu vực này về cơ bản đã trở lại bình thường.


40. 恢复经济​

恢复经济
→ khôi phục nền kinh tế.

Ví dụ:

政府正在采取措施恢复经济。
Zhèngfǔ zhèngzài cǎiqǔ cuòshī huīfù jīngjì.
Chính phủ đang áp dụng các biện pháp để phục hồi nền kinh tế.

经济正在逐步恢复。
Jīngjì zhèngzài zhúbù huīfù.
Nền kinh tế đang từng bước phục hồi.


41. 恢复市场活力​

恢复市场活力
→ khôi phục sức sống của thị trường.

Ví dụ:

政府希望通过一系列措施恢复市场活力。
Zhèngfǔ xīwàng tōngguò yíxìliè cuòshī huīfù shìchǎng huólì.
Chính phủ hy vọng thông qua một loạt biện pháp để khôi phục sức sống của thị trường.


42. 恢复生产能力​

恢复生产能力
→ khôi phục năng lực sản xuất.

Ví dụ:

企业正在努力恢复生产能力。
Qǐyè zhèngzài nǔlì huīfù shēngchǎn nénglì.
Doanh nghiệp đang nỗ lực khôi phục năng lực sản xuất.

工厂已经恢复了大部分生产能力。
Gōngchǎng yǐjīng huīfù le dà bùfen shēngchǎn nénglì.
Nhà máy đã khôi phục phần lớn năng lực sản xuất.


43. 恢复 + khả năng​

恢复能力
→ lấy lại khả năng

Ví dụ:

他正在逐渐恢复正常的生活能力。
Tā zhèngzài zhújiàn huīfù zhèngcháng de shēnghuó nénglì.
Anh ấy đang dần khôi phục khả năng sinh hoạt bình thường.

运动有助于恢复身体功能。
Yùndòng yǒuzhù yú huīfù shēntǐ gōngnéng.
Vận động có ích cho việc phục hồi chức năng cơ thể.


44. 恢复 + 功能​

恢复功能
→ khôi phục chức năng.

Ví dụ:

设备维修后已经恢复正常功能。
Shèbèi wéixiū hòu yǐjīng huīfù zhèngcháng gōngnéng.
Sau khi sửa chữa, thiết bị đã khôi phục chức năng bình thường.

系统升级后恢复了部分功能。
Xìtǒng shēngjí hòu huīfù le bùfen gōngnéng.
Sau khi nâng cấp hệ thống, một số chức năng đã được khôi phục.


45. Một số trạng từ thường đi với 恢复​

逐渐恢复
→ dần dần phục hồi

逐步恢复
→ từng bước phục hồi

慢慢恢复
→ từ từ hồi phục

迅速恢复
→ nhanh chóng phục hồi

尽快恢复
→ nhanh chóng khôi phục

全面恢复
→ khôi phục toàn diện

基本恢复
→ cơ bản phục hồi

完全恢复
→ hoàn toàn phục hồi

彻底恢复
→ phục hồi triệt để

重新恢复
→ khôi phục lại một lần nữa

正在恢复
→ đang phục hồi


46. 完全恢复 và 基本恢复​

Hai cách này rất quan trọng trong văn viết.

基本恢复
→ về cơ bản đã phục hồi.

Ví dụ:

生产已经基本恢复。
Sản xuất về cơ bản đã được khôi phục.

Chưa chắc đã đạt 100%.

完全恢复
→ hoàn toàn phục hồi.

Ví dụ:

生产已经完全恢复。
Sản xuất đã hoàn toàn được khôi phục.

Có thể hiểu:

基本恢复 ≈ đã phục hồi phần lớn

完全恢复 ≈ đã phục hồi đầy đủ/toàn bộ


47. 重新恢复​

重新恢复
→ khôi phục lại.

Ví dụ:

双方决定重新恢复合作。
Shuāngfāng juédìng chóngxīn huīfù hézuò.
Hai bên quyết định khôi phục lại hợp tác.

Tuy nhiên cần chú ý: 恢复 bản thân đã có ý nghĩa “trở lại”, vì vậy 重新恢复 chỉ dùng khi muốn nhấn mạnh lại một lần nữa.


48. Cấu trúc 被 + 恢复​

Có thể dùng:

被恢复
→ được khôi phục.

Ví dụ:

系统已经被恢复。
Xìtǒng yǐjīng bèi huīfù.
Hệ thống đã được khôi phục.

服务已经被恢复。
Fúwù yǐjīng bèi huīfù.
Dịch vụ đã được khôi phục.

Tuy nhiên, trong nhiều câu, tiếng Trung thích dùng câu chủ động hơn:

系统已经恢复正常。

tự nhiên hơn:

系统已经被恢复正常。


49. 让/使 + 恢复​

Có thể dùng:

让 + đối tượng + 恢复

使 + đối tượng + 恢复


Ví dụ:

休息可以让身体恢复。
Xiūxi kěyǐ ràng shēntǐ huīfù.
Nghỉ ngơi có thể giúp cơ thể hồi phục.

这项政策有助于使经济恢复稳定。
Zhè xiàng zhèngcè yǒuzhù yú shǐ jīngjì huīfù wěndìng.
Chính sách này giúp nền kinh tế khôi phục sự ổn định.


50. 恢复起来​

Trong khẩu ngữ, đôi khi có:

恢复起来

Ví dụ:

身体慢慢恢复起来了。
Shēntǐ mànmàn huīfù qǐlái le.
Cơ thể dần hồi phục trở lại.

Nhưng trong văn viết trang trọng, thường chỉ cần:

身体正在逐渐恢复。


51. Những lỗi thường gặp​

Lỗi 1: nhầm 恢复 với 回复​

恢复 → khôi phục

回复 → trả lời

Ví dụ:

恢复生产

không phải:

回复生产


Lỗi 2: dùng 恢复 cho hành động chưa từng tồn tại​

恢复 thường yêu cầu có một trạng thái/hoạt động đã từng tồn tại trước đó.

Ví dụ:

恢复生产

→ trước đó đã có sản xuất, sau đó bị dừng, rồi sản xuất trở lại.

Nếu một công ty chưa từng sản xuất mà bây giờ bắt đầu sản xuất lần đầu, nên dùng:

开始生产
→ bắt đầu sản xuất.

Không nên dùng:

恢复生产.


Lỗi 3: nhầm 恢复 với 开始​

开始生产
→ bắt đầu sản xuất.

恢复生产
→ khôi phục sản xuất sau khi đã dừng.

Đây là sự khác biệt rất quan trọng.


Lỗi 4: nhầm 恢复 với 继续​

继续生产
→ tiếp tục sản xuất.

恢复生产
→ khôi phục sản xuất sau một khoảng thời gian gián đoạn.

Ví dụ:

工厂休息两天后恢复生产。
Nhà máy sau khi nghỉ hai ngày đã khôi phục sản xuất.


52. Phân biệt 恢复、重新、继续​

Đây là một nhóm rất đáng học.

恢复​

→ khôi phục trạng thái/hoạt động đã bị gián đoạn.

恢复生产
→ khôi phục sản xuất.

重新​

→ làm lại từ đầu hoặc lại một lần nữa.

重新开始生产
→ bắt đầu sản xuất lại.

继续​

→ tiếp tục việc đang diễn ra.

继续生产
→ tiếp tục sản xuất.

Ví dụ:

工厂停产一个月后重新恢复生产。
→ Nhà máy sau khi ngừng sản xuất một tháng đã khôi phục sản xuất trở lại.

工厂没有停产,只是暂时休息,下午继续生产。
→ Nhà máy không ngừng sản xuất, chỉ tạm nghỉ, chiều tiếp tục sản xuất.


53. Các cụm 恢复 rất quan trọng trong tiếng Trung thương mại​

Nếu học tiếng Trung thương mại, nên đặc biệt ghi nhớ:

恢复生产
→ khôi phục sản xuất

恢复经营
→ khôi phục kinh doanh

恢复营业
→ mở cửa kinh doanh trở lại

恢复运营
→ khôi phục vận hành

恢复供应
→ khôi phục nguồn cung

恢复订单
→ khôi phục đơn hàng

恢复市场
→ khôi phục thị trường

恢复需求
→ khôi phục nhu cầu

恢复产能
→ khôi phục công suất

恢复生产能力
→ khôi phục năng lực sản xuất

恢复正常生产
→ khôi phục sản xuất bình thường

恢复正常运营
→ khôi phục vận hành bình thường

恢复合作关系
→ khôi phục quan hệ hợp tác

恢复客户信任
→ khôi phục lòng tin của khách hàng


54. Ví dụ tổng hợp về công xưởng​

由于设备故障,工厂暂时停止生产。
Yóuyú shèbèi gùzhàng, gōngchǎng zànshí tíngzhǐ shēngchǎn.
Do thiết bị gặp sự cố, nhà máy tạm thời dừng sản xuất.

技术人员正在加紧维修设备。
Jìshù rényuán zhèngzài jiājǐn wéixiū shèbèi.
Nhân viên kỹ thuật đang khẩn trương sửa chữa thiết bị.

设备修复以后,工厂将尽快恢复生产。
Shèbèi xiūfù yǐhòu, gōngchǎng jiāng jǐnkuài huīfù shēngchǎn.
Sau khi thiết bị được sửa chữa, nhà máy sẽ nhanh chóng khôi phục sản xuất.

Ở đây có ba từ rất đáng chú ý:

停止生产 → dừng sản xuất

维修/修复设备 → sửa chữa/khôi phục thiết bị

恢复生产 → khôi phục sản xuất.


55. Ví dụ tổng hợp về kinh tế​

随着市场需求逐渐恢复,企业也开始恢复生产。
Suízhe shìchǎng xūqiú zhújiàn huīfù, qǐyè yě kāishǐ huīfù shēngchǎn.
Cùng với nhu cầu thị trường dần phục hồi, doanh nghiệp cũng bắt đầu khôi phục sản xuất.

如果市场能够恢复到正常水平,企业的经营状况也会逐步改善。
Rúguǒ shìchǎng nénggòu huīfù dào zhèngcháng shuǐpíng, qǐyè de jīngyíng zhuàngkuàng yě huì zhúbù gǎishàn.
Nếu thị trường có thể phục hồi về mức bình thường, tình hình kinh doanh của doanh nghiệp cũng sẽ từng bước được cải thiện.


56. Ví dụ tổng hợp về công nghệ​

系统出现故障以后,部分服务无法正常使用。
Xìtǒng chūxiàn gùzhàng yǐhòu, bùfen fúwù wúfǎ zhèngcháng shǐyòng.
Sau khi hệ thống xảy ra sự cố, một số dịch vụ không thể sử dụng bình thường.

技术团队正在处理问题,预计很快可以恢复服务。
Jìshù tuánduì zhèngzài chǔlǐ wèntí, yùjì hěn kuài kěyǐ huīfù fúwù.
Đội ngũ kỹ thuật đang xử lý vấn đề, dự kiến sẽ nhanh chóng khôi phục dịch vụ.


57. Ví dụ tổng hợp về quan hệ​

双方曾经因为一些问题中断合作。
Shuāngfāng céngjīng yīnwèi yìxiē wèntí zhōngduàn hézuò.
Hai bên từng vì một số vấn đề mà ngừng hợp tác.

经过多次沟通,双方决定恢复合作。
Jīngguò duō cì gōutōng, shuāngfāng juédìng huīfù hézuò.
Sau nhiều lần trao đổi, hai bên quyết định khôi phục hợp tác.

双方希望通过合作恢复彼此之间的信任。
Shuāngfāng xīwàng tōngguò hézuò huīfù bǐcǐ zhījiān de xìnrèn.
Hai bên hy vọng thông qua hợp tác để khôi phục lòng tin giữa hai bên.


58. Tổng hợp các cấu trúc quan trọng nhất​

恢复 + danh từ

恢复生产

→ khôi phục sản xuất

恢复健康
→ hồi phục sức khỏe

恢复秩序
→ khôi phục trật tự

恢复信心
→ lấy lại tự tin

恢复联系
→ nối lại liên lạc

恢复合作
→ khôi phục hợp tác

恢复服务
→ khôi phục dịch vụ

恢复供应
→ khôi phục nguồn cung


恢复 + 到/至 + trạng thái/mức độ

恢复到正常水平

→ phục hồi về mức bình thường

恢复到原来的状态
→ khôi phục về trạng thái ban đầu

恢复至正常水平
→ phục hồi về mức bình thường


副词 + 恢复

逐渐恢复

→ dần phục hồi

逐步恢复
→ từng bước phục hồi

尽快恢复
→ nhanh chóng khôi phục

全面恢复
→ khôi phục toàn diện

基本恢复
→ cơ bản phục hồi

完全恢复
→ hoàn toàn phục hồi

正在恢复
→ đang phục hồi


59. Cách ghi nhớ bản chất của 恢复​

Có thể ghi nhớ bằng một chuỗi:

停止 → 恢复

中断 → 恢复

下降 → 恢复

受损 → 恢复

失去 → 恢复

异常 → 恢复正常


Ví dụ:

生产停止 → 恢复生产
Dừng sản xuất → khôi phục sản xuất

服务中断 → 恢复服务
Dịch vụ gián đoạn → khôi phục dịch vụ

身体受损/生病 → 恢复健康
Cơ thể bị ảnh hưởng/bị bệnh → hồi phục sức khỏe

信心下降 → 恢复信心
Sự tự tin suy giảm → lấy lại tự tin

秩序混乱 → 恢复秩序
Trật tự hỗn loạn → khôi phục trật tự

系统异常 → 恢复正常
Hệ thống bất thường → trở lại bình thường


60. Kết luận​

恢复 (huīfù) có thể hiểu ngắn gọn là:

khôi phục, phục hồi, trở lại trạng thái hoặc mức độ vốn có/bình thường sau khi đã bị gián đoạn, suy giảm, tổn hại hoặc thay đổi.
Ba nhóm cách dùng quan trọng nhất là:

1. Khôi phục hoạt động

恢复生产
— khôi phục sản xuất
恢复营业 — mở cửa kinh doanh trở lại
恢复运营 — khôi phục vận hành
恢复服务 — khôi phục dịch vụ
恢复交通 — khôi phục giao thông

2. Phục hồi trạng thái

恢复正常
— trở lại bình thường
恢复健康 — hồi phục sức khỏe
恢复体力 — phục hồi thể lực
恢复秩序 — khôi phục trật tự
恢复原状 — khôi phục nguyên trạng

3. Lấy lại thứ đã mất hoặc suy giảm

恢复信心
— lấy lại sự tự tin
恢复信任 — khôi phục lòng tin
恢复联系 — nối lại liên lạc
恢复关系 — khôi phục quan hệ
恢复合作 — khôi phục hợp tác

Đặc biệt cần phân biệt:

恢复 → khôi phục, phục hồi
回复 → trả lời, hồi đáp
修复 → sửa chữa, khắc phục hư hỏng
康复 → phục hồi sức khỏe/chức năng
继续 → tiếp tục
重新 → lại một lần nữa
开始 → bắt đầu

Cốt lõi của 恢复“đã từng có → bị gián đoạn/suy giảm/mất đi → trở lại”. Nắm được logic này thì hầu hết các cách dùng của 恢复 trong tiếng Trung đều trở nên rất dễ hiểu.





Cách dùng 挪动 (nuódòng) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung​

I. Ý nghĩa của 挪动​

挪动 (nuódòng) là một động từ, có nghĩa là:

  • Di chuyển
  • Dịch chuyển
  • Xê dịch
  • Nhích
  • Di dời một vật hoặc một người khỏi vị trí ban đầu sang vị trí khác
Khác với 移动 (yídòng), 挪动 thường nhấn mạnh việc di chuyển một khoảng cách ngắn, thường bằng cách đẩy, kéo, nhấc hoặc xê dịch. Đối tượng được di chuyển thường vẫn ở gần vị trí cũ.

Ví dụ:

请把桌子挪动一点。
Qǐng bǎ zhuōzi nuódòng yìdiǎn.
Xin hãy dịch cái bàn sang một chút.
他轻轻挪动了一下椅子。
Tā qīngqīng nuódòng le yíxià yǐzi.
Anh ấy nhẹ nhàng xê dịch chiếc ghế một chút.

II. Cấu tạo của từ​

挪 (nuó)​

Nghĩa:

  • Dời
  • Chuyển
  • Xê dịch
  • Di chuyển từ chỗ này sang chỗ khác
Ví dụ:

挪地方 (nuó dìfang)

Chuyển chỗ.

挪车 (nuó chē)

Di chuyển xe.

挪用 (nuóyòng)

Chiếm dụng, chuyển dùng (thường là tiền hoặc tài sản).


动 (dòng)​

Nghĩa:

  • Động
  • Cử động
  • Di chuyển
Ví dụ:

动作 (dòngzuò)

Động tác.

活动 (huódòng)

Hoạt động.

移动 (yídòng)

Di chuyển.

Ghép lại:

挪动 = làm cho một vật hoặc người dịch chuyển khỏi vị trí ban đầu.


III. Đặc điểm ngữ nghĩa​

挪动 có một số đặc điểm nổi bật:

1. Thường chỉ sự di chuyển trong phạm vi nhỏ​

Ví dụ:

把椅子挪动一点。

Dịch cái ghế sang một chút.

Không hàm ý mang chiếc ghế sang phòng khác, mà chỉ xê dịch trong cùng một không gian.


2. Thường có lực tác động từ bên ngoài​

Có người hoặc vật làm cho đối tượng dịch chuyển.

Ví dụ:

他把箱子挪动了一下。

Anh ấy dịch chiếc vali một chút.


3. Có thể dùng cho chính cơ thể​

Ví dụ:

他疼得连腿都挪动不了。

Tā téng de lián tuǐ dōu nuódòng bùliǎo.

Anh ấy đau đến mức chân cũng không nhúc nhích được.

Ở đây 挪动 diễn tả sự cử động rất nhỏ của cơ thể.


IV. Từ loại​

挪动 là động từ.

Có thể làm vị ngữ.

Ví dụ:

桌子挪动了。

Chiếc bàn đã bị dịch chuyển.


Có thể làm động từ trong câu chữ .

Ví dụ:

把沙发挪动一下。

Hãy dịch chiếc ghế sofa một chút.


V. Những đối tượng thường đi với 挪动​

1. Đồ nội thất​

Ví dụ:

挪动桌子

Dịch bàn.

挪动椅子

Dịch ghế.

挪动沙发

Dịch sofa.

挪动柜子

Dịch tủ.


2. Đồ vật​

Ví dụ:

挪动箱子

Dịch thùng.

挪动行李

Dịch hành lý.

挪动电脑

Dịch máy tính.

挪动石头

Dịch hòn đá.


3. Cơ thể​

Ví dụ:

挪动身体

Dịch chuyển cơ thể.

挪动腿

Nhúc nhích chân.

挪动胳膊

Cử động cánh tay.

挪动脚步

Nhích bước chân.


4. Xe cộ​

Ví dụ:

挪动车

Di chuyển xe.

把车挪动一点。

Dịch xe sang một chút.


VI. Những mẫu câu thường gặp​

1. 挪动 + Danh từ​

Đây là mẫu cơ bản nhất.

Ví dụ:

挪动桌子

挪动椅子

挪动沙发

挪动箱子


2. 把 + Danh từ + 挪动​

Đây là mẫu dùng nhiều nhất.

Ví dụ:

把桌子挪动一下。

Hãy dịch cái bàn một chút.


把电脑挪动一点。

Hãy dịch máy tính sang một chút.


3. 挪动 + 一下​

Thể hiện hành động nhẹ, lịch sự hoặc trong chốc lát.

Ví dụ:

请挪动一下。

Xin vui lòng dịch chuyển một chút.


他挪动了一下身体。

Anh ấy nhúc nhích người một chút.


4. 挪动 + 一点​

Ví dụ:

请把车挪动一点。

Xin vui lòng dịch xe sang một chút.


5. 无法挪动​

Ví dụ:

石头太重,无法挪动。

Shítou tài zhòng, wúfǎ nuódòng.

Hòn đá quá nặng, không thể di chuyển được.


6. 挪动不了​

Khẩu ngữ.

Ví dụ:

疼得挪动不了。

Đau đến mức không cử động được.


7. 慢慢挪动​

Ví dụ:

老人慢慢挪动脚步。

Lǎorén mànmàn nuódòng jiǎobù.

Cụ già từ từ nhích từng bước.


VII. Phân biệt với các từ gần nghĩa​

1. 挪动 và 移动​

Đây là hai từ dễ nhầm lẫn nhất.

挪动 (nuódòng)

  • Nhấn mạnh việc xê dịch hoặc nhích một khoảng ngắn.
  • Thường dùng trong đời sống hằng ngày.
  • Đối tượng thường vẫn ở trong cùng một khu vực.
Ví dụ:

请把椅子挪动一点。

Hãy xê chiếc ghế sang một chút.

移动 (yídòng)

  • Chỉ sự di chuyển nói chung.
  • Phạm vi có thể rất ngắn hoặc rất xa.
  • Dùng được trong cả ngôn ngữ hằng ngày lẫn các lĩnh vực kỹ thuật, khoa học.
Ví dụ:

请不要移动这些设备。

Xin đừng di chuyển các thiết bị này.

So sánh:

请把椅子挪动一点。
(Hãy xê chiếc ghế sang một chút.)

请把椅子移动到隔壁房间。
(Hãy chuyển chiếc ghế sang phòng bên cạnh.)

Trong ví dụ thứ hai, khoảng cách lớn hơn nên 移动 tự nhiên hơn.


2. 挪动 và 搬​

搬 (bān)

  • Mang, khiêng hoặc chuyển đồ từ nơi này sang nơi khác.
  • Thường là quãng đường xa hơn và có thể cần nhấc đồ lên.
Ví dụ:

搬家。

Chuyển nhà.

搬桌子。

Khiêng bàn.

挪动

  • Chỉ cần xê dịch tại chỗ.
  • Không nhất thiết phải nhấc vật lên.
Ví dụ:

把桌子挪动一点。

Xê cái bàn sang một chút.


3. 挪动 và 挪​



  • Có thể dùng độc lập.
  • Khẩu ngữ hơn.
  • Thường dùng khi khoảng cách rất ngắn.
Ví dụ:

往旁边挪一点。

Xích sang bên một chút.

挪动

  • Trang trọng và đầy đủ hơn.
  • Nhấn mạnh hành động dịch chuyển.
Ví dụ:

请把桌子挪动一下。

Xin hãy dịch cái bàn một chút.


4. 挪动 và 调整​

调整 (tiáozhěng)

  • Điều chỉnh để đạt trạng thái phù hợp hơn.
  • Không nhất thiết phải liên quan đến vị trí.
Ví dụ:

调整计划。

Điều chỉnh kế hoạch.

调整座位。

Điều chỉnh chỗ ngồi.

挪动

  • Chỉ nói về việc thay đổi vị trí vật lý.

VIII. Các cụm từ thường gặp với 挪动​

  • 挪动位置 (nuódòng wèizhi): dịch chuyển vị trí.
  • 挪动桌子 (nuódòng zhuōzi): dịch bàn.
  • 挪动椅子 (nuódòng yǐzi): dịch ghế.
  • 挪动沙发 (nuódòng shāfā): dịch ghế sofa.
  • 挪动箱子 (nuódòng xiāngzi): dịch thùng.
  • 挪动车辆 (nuódòng chēliàng): di chuyển xe.
  • 挪动身体 (nuódòng shēntǐ): nhúc nhích cơ thể.
  • 挪动脚步 (nuódòng jiǎobù): nhích bước chân.
  • 挪动一下 (nuódòng yíxià): dịch chuyển một chút.
  • 挪动一点 (nuódòng yìdiǎn): dịch sang một chút.
  • 无法挪动 (wúfǎ nuódòng): không thể di chuyển.
  • 挪动不了 (nuódòng bùliǎo): không nhúc nhích được.
  • 慢慢挪动 (mànmàn nuódòng): từ từ dịch chuyển.
  • 轻轻挪动 (qīngqīng nuódòng): nhẹ nhàng xê dịch.

IX. Ví dụ minh họa​

  1. 请把椅子挪动一点。
    Qǐng bǎ yǐzi nuódòng yìdiǎn.
    Xin hãy xê chiếc ghế sang một chút.
  2. 他轻轻挪动了桌子。
    Tā qīngqīng nuódòng le zhuōzi.
    Anh ấy nhẹ nhàng dịch chiếc bàn.
  3. 老人慢慢挪动脚步。
    Lǎorén mànmàn nuódòng jiǎobù.
    Cụ già từ từ nhích từng bước chân.
  4. 请不要随便挪动这些文件。
    Qǐng búyào suíbiàn nuódòng zhèxiē wénjiàn.
    Xin đừng tùy tiện di chuyển những tài liệu này.
  5. 石头太重了,一个人挪动不了。
    Shítou tài zhòng le, yí gè rén nuódòng bùliǎo.
    Hòn đá quá nặng, một người không thể dịch chuyển nổi.
  6. 他疼得连身体都无法挪动。
    Tā téng de lián shēntǐ dōu wúfǎ nuódòng.
    Anh ấy đau đến mức không thể cử động cả cơ thể.
  7. 为了腾出空间,我们把沙发挪动了一下。
    Wèile téng chū kōngjiān, wǒmen bǎ shāfā nuódòng le yíxià.
    Để tạo thêm không gian, chúng tôi đã xê chiếc ghế sofa đi một chút.
  8. 请把你的车挪动到停车位里面。
    Qǐng bǎ nǐ de chē nuódòng dào tíngchēwèi lǐmiàn.
    Xin vui lòng di chuyển xe của bạn vào trong chỗ đỗ xe.
  9. 他挪动了一下身体,又继续工作。
    Tā nuódòng le yíxià shēntǐ, yòu jìxù gōngzuò.
    Anh ấy nhúc nhích người một chút rồi tiếp tục làm việc.
  10. 风把桌上的纸张挪动了位置。
    Fēng bǎ zhuō shàng de zhǐzhāng nuódòng le wèizhi.
    Gió đã làm những tờ giấy trên bàn xê dịch khỏi vị trí ban đầu.
  11. 医生建议他不要随意挪动受伤的腿。
    Yīshēng jiànyì tā búyào suíyì nuódòng shòushāng de tuǐ.
    Bác sĩ khuyên anh ấy không nên tùy ý cử động chân bị thương.
  12. 她把花盆挪动到阳光充足的地方。
    Tā bǎ huāpén nuódòng dào yángguāng chōngzú de dìfang.
    Cô ấy chuyển chậu hoa đến nơi có nhiều ánh nắng hơn.
  13. 我想把电脑挪动一下,这样工作更方便。
    Wǒ xiǎng bǎ diànnǎo nuódòng yíxià, zhèyàng gōngzuò gèng fāngbiàn.
    Tôi muốn dịch máy tính một chút để làm việc thuận tiện hơn.
  14. 请大家把座位稍微挪动一下,给后面的人留点空间。
    Qǐng dàjiā bǎ zuòwèi shāowēi nuódòng yíxià, gěi hòumiàn de rén liú diǎn kōngjiān.
    Xin mọi người xê chỗ ngồi một chút để chừa thêm không gian cho người phía sau.
  15. 他试着挪动箱子,但没有成功。
    Tā shìzhe nuódòng xiāngzi, dàn méiyǒu chénggōng.
    Anh ấy thử dịch chiếc thùng nhưng không thành công.
  16. 工人们一起挪动了那块巨大的石头。
    Gōngrénmen yìqǐ nuódòng le nà kuài jùdà de shítou.
    Các công nhân cùng nhau di chuyển tảng đá khổng lồ đó.
  17. 请不要挪动展览馆里的展品。
    Qǐng búyào nuódòng zhǎnlǎnguǎn lǐ de zhǎnpǐn.
    Xin đừng di chuyển các hiện vật trong phòng triển lãm.
  18. 孩子睡着了,我们尽量不要挪动他。
    Háizi shuìzháo le, wǒmen jǐnliàng búyào nuódòng tā.
    Đứa trẻ đã ngủ rồi, chúng ta cố gắng đừng di chuyển bé.
  19. 他只是轻轻挪动了一下椅子,并没有发出声音。
    Tā zhǐshì qīngqīng nuódòng le yíxià yǐzi, bìng méiyǒu fāchū shēngyīn.
    Anh ấy chỉ nhẹ nhàng xê chiếc ghế một chút và không gây ra tiếng động.
  20. 如果需要更多活动空间,可以把办公桌再挪动一点。
    Rúguǒ xūyào gèng duō huódòng kōngjiān, kěyǐ bǎ bàngōngzhuō zài nuódòng yìdiǎn.
    Nếu cần thêm không gian hoạt động, có thể xê bàn làm việc thêm một chút nữa.

X. Lưu ý khi sử dụng​

  • 挪动 chủ yếu chỉ dịch chuyển một khoảng cách ngắn, thường vẫn trong cùng một không gian. Nếu nói đến việc chuyển đồ đi xa hoặc sang nơi khác, hoặc 移动 thường phù hợp hơn.
  • 挪动 thường đi với các đồ vật có thể xê dịch như 桌子、椅子、沙发、箱子、花盆、电脑 hoặc các bộ phận cơ thể như 身体、腿、胳膊、脚步.
  • Trong khẩu ngữ, 挪动 đều được dùng. Tuy nhiên, ngắn gọn và tự nhiên hơn trong các câu như 往里挪一点 (Xích vào trong một chút), còn 挪动 nhấn mạnh hành động dịch chuyển và thường xuất hiện nhiều hơn trong văn viết hoặc khi muốn diễn đạt đầy đủ.
  • Các kết hợp như 挪动一下、挪动一点、轻轻挪动、慢慢挪动、无法挪动、挪动不了 rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.
  • Trong nhiều trường hợp, 挪动 còn được dùng với nghĩa cử động nhẹ cơ thể, đặc biệt trong các câu như 疼得挪动不了 (đau đến mức không thể cử động), 轻轻挪动身体 (nhẹ nhàng nhúc nhích cơ thể), nhấn mạnh sự chuyển động rất nhỏ chứ không phải di chuyển từ nơi này sang nơi khác.

Cách dùng 否定 trong tiếng Trung​


否定
Pinyin: fǒudìng
Âm Hán Việt: phủ định


否定
là một từ rất quan trọng trong tiếng Trung, đặc biệt trong ngữ pháp, văn viết, nghị luận, công việc, học thuật và giao tiếp trang trọng.


Nghĩa cơ bản của 否定 là:


phủ định, bác bỏ, không công nhận, phủ nhận, phủ định một điều gì đó là đúng, tồn tại, hợp lý hoặc có giá trị.

否定 vừa có thể làm động từ, vừa có thể làm danh từ.




I. Nghĩa cơ bản của 否定​


Chữ mang ý nghĩa “không, không phải”.


否定 = phủ định một điều gì đó, tức là không thừa nhận điều đó.


Ví dụ:


否定事实
phủ nhận sự thật


否定结果
phủ nhận kết quả


否定观点
bác bỏ quan điểm


否定意见
bác bỏ ý kiến


否定可能性
phủ nhận khả năng


否定存在
phủ nhận sự tồn tại


否定价值
phủ nhận giá trị


否定自己的能力
phủ nhận năng lực của bản thân




II. 否定 làm động từ​


Khi làm động từ, 否定 có nghĩa:


phủ định, phủ nhận, bác bỏ, không công nhận.

Cấu trúc cơ bản:


主语 + 否定 + 宾语


Ví dụ:


他否定了这个观点。
Tā fǒudìng le zhège guāndiǎn.
Anh ấy bác bỏ quan điểm này.


公司否定了这个方案。
Công ty bác bỏ phương án này.


他否定了自己的错误。
Anh ấy phủ nhận lỗi của mình.


专家否定了这种说法。
Chuyên gia bác bỏ cách nói này.


我们不能否定他的努力。
Chúng ta không thể phủ nhận sự nỗ lực của anh ấy.




III. 否定 + danh từ​


Đây là cách dùng rất phổ biến.


否定 + sự vật/ý kiến/quan điểm/khả năng...


Ví dụ:


否定事实
phủ nhận sự thật


否定历史
phủ nhận lịch sử


否定结果
phủ nhận kết quả


否定观点
bác bỏ quan điểm


否定意见
bác bỏ ý kiến


否定结论
bác bỏ kết luận


否定价值
phủ nhận giá trị


否定意义
phủ nhận ý nghĩa


否定能力
phủ nhận năng lực


否定作用
phủ nhận tác dụng/vai trò


否定可能性
phủ nhận khả năng


否定事实的存在
phủ nhận sự tồn tại của sự thật




IV. 否定 + 观点​


否定观点 = bác bỏ/phủ định quan điểm.


Ví dụ:


他否定了我的观点。
Anh ấy bác bỏ quan điểm của tôi.


我们不能简单地否定他的观点。
Chúng ta không thể đơn giản bác bỏ quan điểm của anh ấy.


专家并没有完全否定这个观点。
Chuyên gia không hoàn toàn bác bỏ quan điểm này.


这个观点已经被很多人否定了。
Quan điểm này đã bị nhiều người bác bỏ.




V. 否定 + 意见​


否定意见 = bác bỏ ý kiến.


Ví dụ:


经理否定了他的意见。
Giám đốc bác bỏ ý kiến của anh ấy.


我们不能因为意见不同就否定对方。
Chúng ta không thể vì ý kiến khác nhau mà phủ nhận đối phương.


Ở đây cần chú ý:


否定意见 = bác bỏ ý kiến.


Nhưng:


不同意意见 không phải cách kết hợp tự nhiên nhất trong mọi trường hợp.


Thường nói:


不同意他的意见。
Không đồng ý với ý kiến của anh ấy.


Cho nên:


否定 mang sắc thái bác bỏ/phủ nhận mạnh hơn.




VI. 否定 + 事实​


否定事实


= phủ nhận sự thật.


Ví dụ:


他不愿意承认事实,甚至试图否定事实。
Anh ấy không muốn thừa nhận sự thật, thậm chí còn cố phủ nhận sự thật.


任何人都不能否定这个事实。
Không ai có thể phủ nhận sự thật này.


我们不能否定已经发生的事实。
Chúng ta không thể phủ nhận sự việc đã xảy ra.


Cụm:


否定事实


thường xuất hiện trong văn viết, nghị luận và tranh luận.




VII. 否定 + 可能性​


否定可能性


= phủ nhận khả năng.


Ví dụ:


我们不能否定这种可能性。
Chúng ta không thể phủ nhận khả năng này.


专家没有否定这种可能性。
Chuyên gia không phủ nhận khả năng này.


目前还不能完全否定这种可能性。
Hiện tại vẫn chưa thể hoàn toàn loại trừ/phủ nhận khả năng này.


Câu:


不能否定这种可能性


rất thường gặp.


Nó có ý:


Không thể nói rằng khả năng này hoàn toàn không tồn tại.



VIII. 否定 + 存在​


否定存在


= phủ nhận sự tồn tại.


Ví dụ:


他否定了问题的存在。
Anh ấy phủ nhận sự tồn tại của vấn đề.


不能否定客观事实的存在。
Không thể phủ nhận sự tồn tại của sự thật khách quan.


这种观点实际上是否定问题的存在。
Quan điểm này trên thực tế là phủ nhận sự tồn tại của vấn đề.




IX. 否定 + 价值​


否定价值


= phủ nhận giá trị.


Ví dụ:


不能因为失败就否定自己的价值。
Không thể vì thất bại mà phủ nhận giá trị của bản thân.


我们不能否定这项工作的价值。
Chúng ta không thể phủ nhận giá trị của công việc này.


这种做法完全否定了员工的劳动价值。
Cách làm này hoàn toàn phủ nhận giá trị lao động của nhân viên.




X. 否定 + 能力​


否定能力


= phủ nhận năng lực.


Ví dụ:


不要因为一次失败就否定自己的能力。
Đừng vì một lần thất bại mà phủ nhận năng lực của bản thân.


他的表现并不能否定他的工作能力。
Biểu hiện của anh ấy không thể phủ nhận năng lực làm việc của anh ấy.




XI. 否定自己​


否定自己


= phủ nhận bản thân / tự phủ nhận mình / không công nhận giá trị của bản thân.


Đây là cách dùng rất quan trọng.


Ví dụ:


不要因为一次失败就否定自己。
Đừng vì một lần thất bại mà phủ nhận bản thân.


他总是否定自己,不相信自己的能力。
Anh ấy luôn tự phủ nhận bản thân, không tin vào năng lực của mình.


失败并不意味着你需要否定自己。
Thất bại không có nghĩa là bạn cần phủ nhận bản thân.


Ở đây 否定自己 không đơn giản là “nói không với bản thân”, mà thường có ý:


cho rằng bản thân không đủ tốt, không có năng lực hoặc không có giá trị.



XII. 否定别人​


否定别人


= phủ nhận người khác / phủ nhận giá trị, năng lực hoặc ý kiến của người khác.


Ví dụ:


不要轻易否定别人。
Đừng dễ dàng phủ nhận người khác.


我们可以不同意他的观点,但没有必要否定他这个人。
Chúng ta có thể không đồng ý với quan điểm của anh ấy, nhưng không cần phải phủ nhận con người anh ấy.


Đây là một cách phân biệt rất quan trọng:


否定一个观点
bác bỏ một quan điểm


khác với:


否定一个人
phủ nhận/bác bỏ giá trị của một con người.




XIII. 否定 + người + 的 + danh từ​


Có thể dùng để phủ nhận một phẩm chất, năng lực hoặc giá trị của một người.


Ví dụ:


否定他的能力
phủ nhận năng lực của anh ấy


否定她的努力
phủ nhận sự nỗ lực của cô ấy


否定他的成绩
phủ nhận thành tích của anh ấy


否定员工的贡献
phủ nhận đóng góp của nhân viên


Ví dụ:


我们不能否定他的努力。
Chúng ta không thể phủ nhận sự nỗ lực của anh ấy.


不能因为结果不好就否定员工的贡献。
Không thể vì kết quả không tốt mà phủ nhận đóng góp của nhân viên.




XIV. 否定了 + danh từ​


Khi sự phủ định đã xảy ra, thường được dùng để biểu thị sự thay đổi/trạng thái hoàn thành của hành động.


Ví dụ:


他否定了这个说法。
Anh ấy đã bác bỏ cách nói này.


公司否定了这个方案。
Công ty đã bác bỏ phương án này.


专家否定了这种可能性。
Chuyên gia đã phủ nhận khả năng này.


经理否定了我的建议。
Giám đốc đã bác bỏ đề xuất của tôi.




XV. 没有否定​


没有否定


= không phủ nhận / đã không bác bỏ.


Ví dụ:


他没有否定这个事实。
Anh ấy không phủ nhận sự thật này.


专家没有否定这种可能性。
Chuyên gia không phủ nhận khả năng này.


公司没有否定我们的建议。
Công ty không bác bỏ đề xuất của chúng tôi.


Cần phân biệt:


不否定
không phủ nhận nói chung / không có ý phủ nhận


没有否定
đã không phủ nhận một sự việc cụ thể.


Ví dụ:


我不否定他的能力。
Tôi không phủ nhận năng lực của anh ấy.


我没有否定他的能力。
Tôi đã không phủ nhận năng lực của anh ấy.




XVI. 不否定​


不否定


= không phủ nhận.


Cấu trúc:


不 + 否定


Ví dụ:


我不否定他的能力。
Tôi không phủ nhận năng lực của anh ấy.


我们不否定这个方案的价值。
Chúng tôi không phủ nhận giá trị của phương án này.


我不否定这种可能性。
Tôi không phủ nhận khả năng này.


Cách này thường xuất hiện trong tranh luận:


我不否定他的观点,但我有不同的看法。
Tôi không phủ nhận quan điểm của anh ấy, nhưng tôi có cách nhìn khác.




XVII. 完全否定​


完全否定


= hoàn toàn phủ nhận.


Ví dụ:


完全否定一个人的努力是不公平的。
Hoàn toàn phủ nhận sự nỗ lực của một người là không công bằng.


他完全否定了这个方案。
Anh ấy hoàn toàn bác bỏ phương án này.


我们不能完全否定这种可能性。
Chúng ta không thể hoàn toàn phủ nhận khả năng này.




XVIII. 全盘否定​


全盘否定
Pinyin: quánpán fǒudìng


= phủ định toàn bộ, phủ nhận hoàn toàn tất cả.


Đây là một cụm rất quan trọng trong văn viết.


全盘 = toàn bộ, toàn diện, không giữ lại phần nào.


全盘否定 = phủ nhận toàn bộ một sự việc, quan điểm, thành quả hoặc phương pháp.


Ví dụ:


不能全盘否定过去的工作。
Không thể phủ nhận toàn bộ công việc trong quá khứ.


我们不能因为出现问题,就全盘否定这个方案。
Chúng ta không thể vì xuất hiện vấn đề mà phủ nhận hoàn toàn phương án này.


他全盘否定了对方的观点。
Anh ấy hoàn toàn bác bỏ quan điểm của đối phương.




XIX. 否定 + 之前的努力 / 成果​


Cách dùng này rất phổ biến.


Ví dụ:


一次失败不能否定过去的努力。
Một lần thất bại không thể phủ nhận những nỗ lực trong quá khứ.


这个错误不能否定他过去取得的成绩。
Sai lầm này không thể phủ nhận những thành tích anh ấy đạt được trước đây.


一个项目失败了,并不意味着之前的努力都应该被否定。
Một dự án thất bại không có nghĩa là mọi nỗ lực trước đó đều nên bị phủ nhận.




XX. 否定 + thành quả​


Ví dụ:


否定成绩
phủ nhận thành tích


否定成果
phủ nhận thành quả


否定贡献
phủ nhận đóng góp


否定努力
phủ nhận nỗ lực


Ví dụ:


不能因为一次错误就否定他的全部成果。
Không thể vì một lỗi lầm mà phủ nhận toàn bộ thành quả của anh ấy.




XXI. 否定 làm danh từ​


Ngoài việc làm động từ, 否定 còn có thể làm danh từ với nghĩa:


sự phủ định, dạng phủ định, ý phủ định.

Ví dụ:


肯定和否定
khẳng định và phủ định


否定形式
hình thức phủ định


否定句
câu phủ định


否定表达
cách biểu đạt phủ định


否定意义
ý nghĩa phủ định


否定词
từ phủ định




XXII. 否定句​


Đây là cách dùng cực kỳ quan trọng trong ngữ pháp.


否定句
= câu phủ định.


Ví dụ:


我不是学生。
Tôi không phải là học sinh.


我不吃辣。
Tôi không ăn cay.


我没去过北京。
Tôi chưa từng đi Bắc Kinh.


Những câu này đều là 否定句.


Ở đây:


没 / 没有 là những từ phủ định quan trọng.




XXIII. 否定形式​


否定形式


= hình thức phủ định.


Ví dụ:


这个句子应该使用否定形式。
Câu này nên sử dụng hình thức phủ định.


请把这个句子改成否定形式。
Hãy đổi câu này thành dạng phủ định.


Ví dụ:


他是学生。


dạng phủ định:


他不是学生。




XXIV. 否定词​


否定词


= từ phủ định.


Các từ phủ định quan trọng trong tiếng Trung gồm:



không



không/chưa


没有
không có/chưa



chưa



không, không có



đừng


不要
đừng/không cần



chớ, đừng



chớ, không nên


Trong tiếng Trung hiện đại, , 没/没有, , 不要 là những từ rất thường gặp.




XXV. 否定 nghĩa là “bác bỏ”, không chỉ đơn giản là “không”​


Đây là điểm quan trọng nhất.


Không nên hiểu máy móc:


否定 = 不


Hai từ này hoàn toàn không giống nhau.


chủ yếu là phó từ phủ định, dùng để phủ định hành động, trạng thái, tính chất.


Ví dụ:


我不去。
Tôi không đi.


他不喜欢咖啡。
Anh ấy không thích cà phê.


Còn 否定động từ, mang nghĩa “phủ nhận/bác bỏ”.


Ví dụ:


他否定了我的观点。
Anh ấy bác bỏ quan điểm của tôi.


Không thể thay:


他不定了我的观点。




XXVI. Phân biệt 否定 và 不​


:


không làm gì, không ở trạng thái nào đó.

否定:


phủ nhận/bác bỏ một điều gì đó.

Ví dụ:


我不相信他。
Tôi không tin anh ấy.


我否定他的说法。
Tôi bác bỏ lời/cách nói của anh ấy.


Hai câu khác nhau:


不相信 = không tin.


否定 = không công nhận là đúng.




XXVII. Phân biệt 否定 và 拒绝​


拒绝 = từ chối.


否定 = phủ nhận/bác bỏ.


Ví dụ:


我拒绝了他的要求。
Tôi từ chối yêu cầu của anh ấy.


我否定了他的观点。
Tôi bác bỏ quan điểm của anh ấy.


Không giống nhau.


Một người có thể:


不接受一个建议
không chấp nhận một đề xuất


nhưng:


否定这个建议的合理性
phủ nhận tính hợp lý của đề xuất đó.




XXVIII. Phân biệt 否定 và 反对​


反对 = phản đối.


否定 = phủ nhận/bác bỏ.


Ví dụ:


我反对这个计划。
Tôi phản đối kế hoạch này.


我否定这个计划的可行性。
Tôi phủ nhận tính khả thi của kế hoạch này.


反对 nhấn mạnh lập trường chống lại.


否定 nhấn mạnh không công nhận tính đúng đắn, giá trị, khả năng hoặc sự tồn tại.




XXIX. Phân biệt 否定 và 怀疑​


怀疑 = nghi ngờ.


否定 = phủ nhận.


Ví dụ:


我怀疑他说的话。
Tôi nghi ngờ lời anh ấy nói.


我否定他说的话。
Tôi bác bỏ lời anh ấy nói.


Mức độ khác nhau:


怀疑 → chưa chắc đúng, có nghi ngờ.


否定 → không công nhận là đúng.




XXX. Phân biệt 否定 và 否认​


Đây là cặp cực kỳ quan trọng.


否定 = phủ định, bác bỏ, phủ nhận.


否认 = phủ nhận một sự việc, đặc biệt là phủ nhận rằng mình có làm gì đó hoặc một sự thật nào đó là đúng.


Ví dụ:


他否认自己犯了错误。
Anh ấy phủ nhận rằng mình đã phạm sai lầm.


他否定了这个观点。
Anh ấy bác bỏ quan điểm này.


Có thể hiểu:


否认 thường hướng tới:


“Không phải tôi làm / điều đó không phải sự thật.”

否定 thường hướng tới:


“Tôi không công nhận điều này đúng/hợp lý/có giá trị.”

Ví dụ:


否认事实
phủ nhận sự thật


否定观点
bác bỏ quan điểm


否认错误
phủ nhận lỗi lầm


否定错误观点
bác bỏ quan điểm sai lầm




XXXI. 否认自己做过某事​


Ví dụ:


他否认自己拿过这笔钱。
Anh ấy phủ nhận việc mình từng lấy khoản tiền này.


他否认犯过这个错误。
Anh ấy phủ nhận đã từng mắc lỗi này.


Trong những câu như vậy, 否认 tự nhiên hơn 否定.


Không nên tùy tiện dùng:


他否定自己拿过这笔钱。




XXXII. 否定 và 否认 trong câu “không thể phủ nhận”​


Có hai cách rất quan trọng:


不可否认
không thể phủ nhận


不可否定
không thể phủ định


Trong tiếng Trung hiện đại:


不可否认 cực kỳ phổ biến.


Ví dụ:


不可否认,这是一项重要的成果。
Không thể phủ nhận, đây là một thành quả quan trọng.


不可否认,互联网改变了我们的生活。
Không thể phủ nhận rằng Internet đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.


不可否认他的能力。
Không thể phủ nhận năng lực của anh ấy.


Trong trường hợp nói “không thể phủ nhận sự thật”, 不可否认 thường tự nhiên hơn.




XXXIII. 不可否认​


Đây là một cụm nên học thuộc.


不可否认


= không thể phủ nhận.


Cấu trúc:


不可否认 + câu


Ví dụ:


不可否认,他是一位优秀的管理者。
Không thể phủ nhận, anh ấy là một nhà quản lý xuất sắc.


不可否认,这项改革取得了一定的成果。
Không thể phủ nhận rằng cuộc cải cách này đã đạt được một số thành quả.


不可否认,价格仍然是消费者非常关心的问题。
Không thể phủ nhận rằng giá cả vẫn là vấn đề mà người tiêu dùng rất quan tâm.




XXXIV. 不得否定​


不得否定


= không được phủ nhận.


Mang tính quy định, mệnh lệnh, văn viết.


Ví dụ:


不得否定他人的合法权益。
Không được phủ nhận quyền lợi hợp pháp của người khác.


任何人不得否定这一事实。
Bất kỳ ai cũng không được phủ nhận sự thật này.




XXXV. 无法否定​


无法否定


= không thể phủ nhận.


Ví dụ:


这是一个无法否定的事实。
Đây là một sự thật không thể phủ nhận.


我们无法否定这个结果。
Chúng ta không thể phủ nhận kết quả này.


谁也无法否定他的贡献。
Không ai có thể phủ nhận đóng góp của anh ấy.




XXXVI. 很难否定​


很难否定


= rất khó phủ nhận.


Ví dụ:


很难否定这个方案的价值。
Rất khó phủ nhận giá trị của phương án này.


我们很难否定他的判断。
Chúng ta rất khó bác bỏ phán đoán của anh ấy.




XXXVII. 不能否定​


不能否定


= không thể phủ nhận.


Ví dụ:


不能否定过去取得的成绩。
Không thể phủ nhận những thành tích đã đạt được trong quá khứ.


我们不能否定市场变化带来的影响。
Chúng ta không thể phủ nhận ảnh hưởng do sự thay đổi của thị trường mang lại.


不能因为一次失败就否定整个团队。
Không thể vì một lần thất bại mà phủ nhận cả đội ngũ.




XXXVIII. 否定 + kết quả​


Ví dụ:


否定结果
phủ nhận kết quả


不能否定这个结果。
Không thể phủ nhận kết quả này.


这个结果并不能否定我们的努力。
Kết quả này không thể phủ nhận nỗ lực của chúng ta.




XXXIX. 否定 + tác dụng / vai trò​


否定作用


= phủ nhận tác dụng/vai trò.


Ví dụ:


不能否定技术进步的作用。
Không thể phủ nhận vai trò của tiến bộ kỹ thuật.


我们不能因为出现问题,就否定这个方法的作用。
Chúng ta không thể vì xuất hiện vấn đề mà phủ nhận tác dụng của phương pháp này.




XL. 否定 + 必要性​


否定必要性


= phủ nhận sự cần thiết.


Ví dụ:


他否定了继续投资的必要性。
Anh ấy phủ nhận sự cần thiết của việc tiếp tục đầu tư.


不能简单地否定改革的必要性。
Không thể đơn giản phủ nhận sự cần thiết của cải cách.




XLI. 否定 + 合理性​


否定合理性


= phủ nhận tính hợp lý.


Ví dụ:


他否定了这个方案的合理性。
Anh ấy phủ nhận tính hợp lý của phương án này.


这个结果不能完全否定原方案的合理性。
Kết quả này không thể hoàn toàn phủ nhận tính hợp lý của phương án ban đầu.




XLII. 否定 + 可行性​


否定可行性


= phủ nhận tính khả thi.


Đây là cụm rất hữu ích trong môi trường doanh nghiệp.


Ví dụ:


专家否定了这个方案的可行性。
Chuyên gia phủ nhận tính khả thi của phương án này.


目前还不能否定这个项目的可行性。
Hiện tại vẫn chưa thể phủ nhận tính khả thi của dự án này.




XLIII. 否定 + 意义​


否定意义


= phủ nhận ý nghĩa.


Ví dụ:


我们不能否定这项工作的意义。
Chúng ta không thể phủ nhận ý nghĩa của công việc này.


这个错误并不能否定整个项目的意义。
Sai lầm này không thể phủ nhận ý nghĩa của toàn bộ dự án.




XLIV. 否定 + 成果​


否定成果


= phủ nhận thành quả.


Ví dụ:


不能因为一个错误就否定整个团队的成果。
Không thể vì một lỗi mà phủ nhận thành quả của cả đội.


新的结果并没有完全否定以前取得的成果。
Kết quả mới không hoàn toàn phủ nhận những thành quả đạt được trước đây.




XLV. Cách dùng trong môi trường doanh nghiệp​


否定方案
bác bỏ phương án


否定计划
bác bỏ kế hoạch


否定建议
bác bỏ đề xuất


否定意见
bác bỏ ý kiến


否定结论
bác bỏ kết luận


否定可行性
phủ nhận tính khả thi


否定必要性
phủ nhận tính cần thiết


否定价值
phủ nhận giá trị


Ví dụ:


经理否定了这个方案,要求我们重新制定计划。
Giám đốc bác bỏ phương án này và yêu cầu chúng tôi xây dựng lại kế hoạch.


客户没有完全否定我们的建议。
Khách hàng không hoàn toàn bác bỏ đề xuất của chúng tôi.


公司不能因为短期亏损就否定整个项目的价值。
Công ty không thể vì thua lỗ ngắn hạn mà phủ nhận giá trị của toàn bộ dự án.




XLVI. Cách dùng trong Logistics và Xuất nhập khẩu​


Ví dụ:


我们不能否定运输方式选择的重要性。
Chúng ta không thể phủ nhận tầm quan trọng của việc lựa chọn phương thức vận chuyển.


客户否定了我们的报价方案。
Khách hàng bác bỏ phương án báo giá của chúng tôi.


公司否定了原来的运输方案。
Công ty bác bỏ phương án vận chuyển ban đầu.


这个结果不能否定整个物流方案的合理性。
Kết quả này không thể phủ nhận tính hợp lý của toàn bộ phương án logistics.


我们不能因为一次延误就全盘否定供应商的服务能力。
Chúng ta không thể vì một lần chậm trễ mà phủ nhận hoàn toàn năng lực dịch vụ của nhà cung cấp.




XLVII. Cách dùng trong kế toán​


否定会计处理
bác bỏ cách xử lý kế toán


否定财务数据
phủ nhận dữ liệu tài chính


否定审计结果
bác bỏ kết quả kiểm toán


否定财务报表的真实性
phủ nhận tính chân thực của báo cáo tài chính


Ví dụ:


公司否定了这份报告中的部分结论。
Công ty bác bỏ một phần kết luận trong báo cáo này.


不能因为数据存在问题,就完全否定整个财务报告。
Không thể vì dữ liệu tồn tại vấn đề mà hoàn toàn phủ nhận toàn bộ báo cáo tài chính.




XLVIII. 否定 trong ngữ pháp tiếng Trung​


Đây là một nghĩa khác của 否定.


Trong ngữ pháp:


否定 = phủ định.


Ví dụ:


肯定句
câu khẳng định


否定句
câu phủ định


Ví dụ:


他是老师。
Anh ấy là giáo viên.


Đây là:


肯定句


Phủ định:


他不是老师。
Anh ấy không phải giáo viên.


Đây là:


否定句




XLIX. Các loại phủ định cơ bản​


Trong tiếng Trung, những từ phủ định thường gặp nhất là:





没 / 没有











不要








Mỗi từ có phạm vi sử dụng khác nhau.


Ví dụ:


我不去。
Tôi không đi.


我没去。
Tôi đã không đi.


我没有钱。
Tôi không có tiền.


他未完成任务。
Anh ấy chưa hoàn thành nhiệm vụ.


无问题。
Không có vấn đề.


别说话。
Đừng nói chuyện.


不要迟到。
Đừng đến muộn.




L. 否定形式 của động từ​


Ví dụ:


去 → 不去


吃 → 不吃


买 → 不买


工作 → 不工作


喜欢 → 不喜欢


认识 → 不认识



Đây đều là:


否定形式


Ví dụ:


我喜欢咖啡。
Tôi thích cà phê.





我不喜欢咖啡。
Tôi không thích cà phê.




LI. Phủ định với 有​


Đây là điểm phải nhớ:


Không nói:


不有


Mà nói:


没有


Ví dụ:


我没有钱。
Tôi không có tiền.


公司没有订单。
Công ty không có đơn hàng.


仓库没有库存。
Kho không có hàng tồn.


Đây là một dạng phủ định đặc biệt.




LII. Phủ định với 过​


没 + V + 过


Ví dụ:


我没去过中国。
Tôi chưa từng đi Trung Quốc.


他没做过这项工作。
Anh ấy chưa từng làm công việc này.


我们没见过这个客户。
Chúng tôi chưa từng gặp khách hàng này.


Không nói:


我不去过中国。




LIII. Phủ định với 了​


Tùy ý nghĩa mà dùng:


没有 + V


để phủ định hành động đã hoàn thành.


Ví dụ:


我昨天没有去公司。
Hôm qua tôi không đến công ty.


他没有完成任务。
Anh ấy chưa hoàn thành nhiệm vụ.


Không dùng đơn giản:


不完成了任务




LIV. 否定 kép​


双重否定


= phủ định kép.


Ví dụ:


不是不可以。
Không phải là không thể.


Ý thực tế:


Có thể.

不是没有可能。
Không phải là không có khả năng.


Ý:


Vẫn có khả năng.

不能不考虑这个问题。
Không thể không xem xét vấn đề này.


Ý:


Nhất định phải xem xét vấn đề này.

不得不接受这个结果。
Buộc phải chấp nhận kết quả này.


Phủ định kép thường được dùng để:


  • nhấn mạnh
  • giảm mức độ trực tiếp
  • diễn đạt sắc thái logic
  • làm câu văn trang trọng hơn.



LV. 否定 + 否定​


Ví dụ:


不能否定
không thể phủ nhận


不应该否定
không nên phủ nhận


不能完全否定
không thể hoàn toàn phủ nhận


不能简单否定
không thể đơn giản phủ nhận


不宜全盘否定
không thích hợp để phủ nhận toàn bộ


Ví dụ:


我们不能简单地否定这个方案。
Chúng ta không thể đơn giản bác bỏ phương án này.


Câu này có nghĩa:


Phương án có thể có vấn đề, nhưng không thể vì vậy mà bác bỏ ngay toàn bộ.



LVI. Các phó từ thường đi với 否定​


完全否定
hoàn toàn phủ nhận


彻底否定
triệt để phủ nhận


全面否定
phủ nhận toàn diện


全盘否定
phủ nhận toàn bộ


直接否定
trực tiếp phủ nhận


公开否定
công khai phủ nhận


明确否定
rõ ràng phủ nhận


坚决否定
kiên quyết phủ nhận


一概否定
phủ nhận hết thảy, phủ nhận một cách đồng loạt


轻易否定
dễ dàng phủ nhận


简单否定
đơn giản phủ nhận


Ví dụ:


不能轻易否定别人的意见。
Không thể dễ dàng bác bỏ ý kiến của người khác.


不能一概否定这种做法。
Không thể phủ nhận/loại bỏ cách làm này một cách đồng loạt.




LVII. 一概否定​


一概否定


= phủ nhận tất cả một cách đồng loạt, không phân biệt.


Ví dụ:


不能一概否定这种方法。
Không thể phủ nhận phương pháp này một cách đồng loạt.


我们应该具体问题具体分析,不能一概否定。
Chúng ta nên phân tích từng vấn đề cụ thể, không thể phủ nhận tất cả một cách máy móc.




LVIII. 轻易否定​


轻易否定


= dễ dàng phủ nhận.


Ví dụ:


不要轻易否定自己的能力。
Đừng dễ dàng phủ nhận năng lực của bản thân.


我们不能轻易否定一个新方案。
Chúng ta không thể dễ dàng bác bỏ một phương án mới.




LIX. 否定 + 从句​


否定 có thể mang theo cả một mệnh đề.


Ví dụ:


他否定了自己犯错的说法。
Anh ấy phủ nhận lời nói cho rằng mình đã mắc lỗi.


专家否定了这种方法能够解决问题的观点。
Chuyên gia bác bỏ quan điểm cho rằng phương pháp này có thể giải quyết vấn đề.


他否定了公司会取消订单的可能性。
Anh ấy phủ nhận khả năng công ty sẽ hủy đơn hàng.




LX. 否定 + 是...​


Ví dụ:


他否定这是一个严重的问题。
Câu này có thể hiểu là: Anh ấy phủ nhận rằng đây là một vấn đề nghiêm trọng.


Tuy nhiên trong tiếng Trung tự nhiên, tùy ngữ cảnh thường dùng:


他否认这是一个严重的问题。


hoặc:


他不认为这是一个严重的问题。


Trong thực tế, 不认为 thường tự nhiên hơn khi chỉ muốn nói “không cho rằng”.




LXI. Không phải cứ “không đồng ý” là dùng 否定​


Đây là lỗi người học rất dễ mắc.


Muốn nói:


Tôi không đồng ý với anh ấy.

Nên nói:


我不同意他的意见。


Không nhất thiết nói:


我否定他的意见。


否定 mạnh hơn.


不同意 = không đồng ý.


否定 = bác bỏ/phủ nhận, không công nhận.




LXII. Không phải cứ “không tin” là dùng 否定​


Muốn nói:


Tôi không tin anh ấy.

我不相信他。


Muốn nói:


Tôi bác bỏ lời anh ấy nói.

我否定他的说法。


Hai ý khác nhau.




LXIII. Không phải cứ “không chấp nhận” là dùng 否定​


不接受
không chấp nhận


拒绝
từ chối


反对
phản đối


否定
phủ nhận/bác bỏ


Ví dụ:


我拒绝了他的要求。
Tôi từ chối yêu cầu của anh ấy.


我反对这个计划。
Tôi phản đối kế hoạch này.


我不同意这个方案。
Tôi không đồng ý với phương án này.


我否定这个方案的可行性。
Tôi phủ nhận tính khả thi của phương án này.


Bốn cách nói có sắc thái khác nhau.




LXIV. Các cấu trúc rất quan trọng với 否定​


否定 + 名词


否定观点

bác bỏ quan điểm


否定事实
phủ nhận sự thật


否定可能性
phủ nhận khả năng


否定价值
phủ nhận giá trị


否定作用
phủ nhận tác dụng


否定能力
phủ nhận năng lực


否定成果
phủ nhận thành quả


否定意义
phủ nhận ý nghĩa


否定必要性
phủ nhận tính cần thiết


否定可行性
phủ nhận tính khả thi


否定 + người + 的 + danh từ


否定他的努力

phủ nhận nỗ lực của anh ấy


否定她的能力
phủ nhận năng lực của cô ấy


否定员工的贡献
phủ nhận đóng góp của nhân viên


否定 + mệnh đề


否定这种可能性

phủ nhận khả năng này


否定这个结论
bác bỏ kết luận này




LXV. 40 câu ví dụ tổng hợp với 否定​


1. 他否定了我的观点。
Anh ấy bác bỏ quan điểm của tôi.


2. 我不能否定他的能力。
Tôi không thể phủ nhận năng lực của anh ấy.


3. 我们不能否定这个事实。
Chúng ta không thể phủ nhận sự thật này.


4. 专家否定了这种说法。
Chuyên gia bác bỏ cách nói này.


5. 公司否定了这个方案。
Công ty bác bỏ phương án này.


6. 经理否定了我的建议。
Giám đốc bác bỏ đề xuất của tôi.


7. 他没有否定这个结果。
Anh ấy không phủ nhận kết quả này.


8. 我不否定他的能力。
Tôi không phủ nhận năng lực của anh ấy.


9. 我们不能完全否定这种可能性。
Chúng ta không thể hoàn toàn phủ nhận khả năng này.


10. 不要轻易否定自己。
Đừng dễ dàng phủ nhận bản thân.


11. 一次失败不能否定你的全部努力。
Một lần thất bại không thể phủ nhận toàn bộ nỗ lực của bạn.


12. 我们不能因为一次错误就否定他的成绩。
Chúng ta không thể vì một lỗi mà phủ nhận thành tích của anh ấy.


13. 这个问题的存在是无法否定的。
Sự tồn tại của vấn đề này là không thể phủ nhận.


14. 不可否认,他是一位优秀的管理者。
Không thể phủ nhận, anh ấy là một nhà quản lý xuất sắc.


15. 不可否认,这项工作取得了很好的成果。
Không thể phủ nhận công việc này đã đạt được thành quả rất tốt.


16. 不能全盘否定过去的工作。
Không thể phủ nhận hoàn toàn công việc trong quá khứ.


17. 我们不能一概否定这种方法。
Chúng ta không thể phủ nhận phương pháp này một cách đồng loạt.


18. 他完全否定了这个计划。
Anh ấy hoàn toàn bác bỏ kế hoạch này.


19. 专家彻底否定了这种理论。
Chuyên gia hoàn toàn bác bỏ lý thuyết này.


20. 这个错误不能否定整个项目的价值。
Sai lầm này không thể phủ nhận giá trị của toàn bộ dự án.


21. 我们不能否定技术进步的作用。
Chúng ta không thể phủ nhận vai trò của tiến bộ kỹ thuật.


22. 他否定了这个项目的可行性。
Anh ấy phủ nhận tính khả thi của dự án này.


23. 我们还不能否定这种可能性。
Chúng ta vẫn chưa thể phủ nhận khả năng này.


24. 公司没有否定我们的建议。
Công ty không bác bỏ đề xuất của chúng tôi.


25. 客户否定了原来的报价方案。
Khách hàng bác bỏ phương án báo giá ban đầu.


26. 我们不能因为价格上涨就否定整个采购方案。
Chúng ta không thể vì giá tăng mà phủ nhận toàn bộ phương án mua hàng.


27. 不能因为一次运输延误就全盘否定供应商。
Không thể vì một lần vận chuyển chậm trễ mà phủ nhận hoàn toàn nhà cung cấp.


28. 这个结果并不能否定原方案的合理性。
Kết quả này không thể phủ nhận tính hợp lý của phương án ban đầu.


29. 我们不能否定员工的贡献。
Chúng ta không thể phủ nhận đóng góp của nhân viên.


30. 不要因为失败而否定自己的价值。
Đừng vì thất bại mà phủ nhận giá trị của bản thân.


31. 他总是否定自己的能力。
Anh ấy luôn phủ nhận năng lực của bản thân.


32. 我们可以不同意他的观点,但不能否定他的人格。
Chúng ta có thể không đồng ý với quan điểm của anh ấy, nhưng không thể phủ nhận nhân cách của anh ấy.


33. 他否定了自己犯错的说法。
Anh ấy phủ nhận lời nói cho rằng mình đã mắc lỗi.


34. 他否认自己拿过公司的钱。
Anh ấy phủ nhận rằng mình từng lấy tiền của công ty.


35. 我不否定他的意见,只是有不同的看法。
Tôi không bác bỏ ý kiến của anh ấy, chỉ là tôi có cách nhìn khác.


36. 我们不能简单地否定这个新方案。
Chúng ta không thể đơn giản bác bỏ phương án mới này.


37. 这种做法是否定员工劳动价值的表现。
Cách làm này là biểu hiện của việc phủ nhận giá trị lao động của nhân viên.


38. 不能因为数据存在问题,就否定整个报告。
Không thể vì dữ liệu có vấn đề mà phủ nhận toàn bộ báo cáo.


39. 这个结论已经被新的证据否定了。
Kết luận này đã bị những bằng chứng mới bác bỏ.


40. 不可否认,市场环境已经发生了很大的变化。
Không thể phủ nhận môi trường thị trường đã có những thay đổi rất lớn.




LXVI. Những cụm với 否定 nên học thuộc​


否定事实
phủ nhận sự thật


否定观点
bác bỏ quan điểm


否定意见
bác bỏ ý kiến


否定结论
bác bỏ kết luận


否定结果
phủ nhận kết quả


否定可能性
phủ nhận khả năng


否定存在
phủ nhận sự tồn tại


否定价值
phủ nhận giá trị


否定意义
phủ nhận ý nghĩa


否定作用
phủ nhận tác dụng/vai trò


否定能力
phủ nhận năng lực


否定努力
phủ nhận nỗ lực


否定成果
phủ nhận thành quả


否定贡献
phủ nhận đóng góp


否定必要性
phủ nhận tính cần thiết


否定合理性
phủ nhận tính hợp lý


否定可行性
phủ nhận tính khả thi


否定自己
phủ nhận bản thân


否定别人
phủ nhận người khác


完全否定
hoàn toàn phủ nhận


彻底否定
triệt để phủ nhận


全盘否定
phủ nhận toàn bộ


一概否定
phủ nhận đồng loạt


轻易否定
dễ dàng phủ nhận


简单否定
đơn giản phủ nhận


不可否认
không thể phủ nhận


无法否定
không thể phủ nhận


不能否定
không thể phủ nhận


不否定
không phủ nhận


没有否定
đã không phủ nhận


否定句
câu phủ định


否定形式
hình thức phủ định


否定词
từ phủ định




LXVII. Tổng kết cách dùng 否定​


否定 có hai cách dùng lớn.


Thứ nhất, 否定 làm động từ:


phủ nhận, bác bỏ, không công nhận.

Các cấu trúc quan trọng:


否定 + danh từ


否定观点

bác bỏ quan điểm


否定事实
phủ nhận sự thật


否定可能性
phủ nhận khả năng


否定价值
phủ nhận giá trị


否定能力
phủ nhận năng lực


否定可行性
phủ nhận tính khả thi


và:


把 + A + 否定


ít phổ biến hơn về mặt cấu trúc so với:


否定 + A


Ngoài ra:


不能 + 否定 + A


不应该 + 否定 + A


完全 + 否定 + A


轻易 + 否定 + A


全盘 + 否定 + A





Thứ hai, 否定 làm danh từ/ngữ pháp:


否定句
câu phủ định


否定形式
hình thức phủ định


否定词
từ phủ định


肯定和否定
khẳng định và phủ định




Điểm quan trọng nhất cần phân biệt:


= không
不同意 = không đồng ý
反对 = phản đối
拒绝 = từ chối
怀疑 = nghi ngờ
否认 = phủ nhận một sự thật/sự việc, đặc biệt phủ nhận mình đã làm hoặc sự việc đã xảy ra
否定 = phủ nhận/bác bỏ tính đúng đắn, giá trị, khả năng, ý nghĩa, sự tồn tại của một điều gì đó.


Vì vậy:


我不同意他的观点。
Tôi không đồng ý với quan điểm của anh ấy.


我反对这个方案。
Tôi phản đối phương án này.


我否定这个方案的可行性。
Tôi phủ nhận tính khả thi của phương án này.


他否认自己犯了错误。
Anh ấy phủ nhận rằng mình đã mắc lỗi.


Đây là bốn cách diễn đạt khác nhau về mức độ và bản chất của sự phủ định, và nắm được sự khác biệt này sẽ giúp sử dụng 否定 chính xác hơn rất nhiều.

tính, điện thoại, phần mềm, dữ liệu, hồ sơ, văn bản, tài liệu, hệ thống quản lý, công việc văn phòng và giao tiếp công việc.


Nghĩa cơ bản của 删除 là:


xóa, xóa bỏ, loại bỏ một nội dung, dữ liệu, thông tin, mục, tệp hoặc phần nào đó khỏi một nơi/hệ thống.

Điểm cần chú ý là 删除 không đơn thuần tương đương với mọi trường hợp “xóa” trong tiếng Việt. Nó có phạm vi sử dụng và sắc thái khá rõ. Đặc biệt cần phân biệt 删除、删、清除、移除、取消、撤销、抹掉、去掉.




1. 删除 là gì?​


删除


Pinyin: shānchú


Âm Hán Việt: san trừ


Trong tiếng Trung hiện đại:


删除 = xóa, xóa bỏ, xóa đi khỏi văn bản, dữ liệu, hệ thống, danh sách, nội dung...

Ví dụ:


请删除这条信息。
Qǐng shānchú zhè tiáo xìnxī.
Hãy xóa thông tin này.

我不小心删除了这个文件。
Wǒ bù xiǎoxīn shānchú le zhège wénjiàn.
Tôi đã vô tình xóa tệp này.

请删除重复的数据。
Qǐng shānchú chóngfù de shùjù.
Hãy xóa dữ liệu bị trùng lặp.

这个功能可以删除无用的信息。
Zhège gōngnéng kěyǐ shānchú wúyòng de xìnxī.
Chức năng này có thể xóa những thông tin không cần thiết.



2. Phân tích hai chữ 删除​


删除​


删 (shān)


Nghĩa là:


  • xóa
  • cắt bỏ
  • lược bỏ
  • bỏ đi một phần nội dung

Ví dụ:


删掉
shāndiào
xóa đi

删减
shānjiǎn
cắt giảm, lược bớt

删改
shāngǎi
xóa và sửa

删去
shānqù
xóa bỏ

除 (chú)


Có nghĩa cơ bản:


  • loại bỏ
  • trừ
  • bỏ đi

Ví dụ:


除去
chúqù
loại bỏ

排除
páichú
loại trừ

清除
qīngchú
loại bỏ, xóa sạch

Khi ghép:



mang ý:


loại bỏ một nội dung/dữ liệu khỏi văn bản, danh sách, hệ thống hoặc nơi lưu trữ.



3. 删除 là động từ​


删除 chủ yếu là động từ.


Cấu trúc cơ bản:


S + 删除 + O

Ví dụ:


我删除了这条记录。
Wǒ shānchú le zhè tiáo jìlù.
Tôi đã xóa bản ghi này.

他删除了聊天记录。
Tā shānchú le liáotiān jìlù.
Anh ấy đã xóa lịch sử trò chuyện.

系统删除了错误的数据。
Xìtǒng shānchú le cuòwù de shùjù.
Hệ thống đã xóa dữ liệu sai.

管理员删除了这个账号。
Guǎnlǐyuán shānchú le zhège zhànghào.
Quản trị viên đã xóa tài khoản này.



4. 删除 + danh từ​


Đây là kết cấu phổ biến nhất.


删除 + đối tượng


Có thể xóa:


  • 文件
  • 数据
  • 信息
  • 记录
  • 内容
  • 文章
  • 照片
  • 图片
  • 视频
  • 消息
  • 邮件
  • 账号
  • 用户
  • 联系人
  • 字段
  • 页面
  • 订单
  • 商品
  • 地址
  • 账户
  • 资料

Ví dụ:


删除文件
shānchú wénjiàn
xóa tệp

删除数据
shānchú shùjù
xóa dữ liệu

删除记录
shānchú jìlù
xóa bản ghi

删除信息
shānchú xìnxī
xóa thông tin

删除照片
shānchú zhàopiàn
xóa ảnh

删除视频
shānchú shìpín
xóa video

删除订单
shānchú dìngdān
xóa đơn hàng



5. 删除文件​


删除文件


= xóa tệp


Ví dụ:


我把这个文件删除了。
Wǒ bǎ zhège wénjiàn shānchú le.
Tôi đã xóa tệp này.

这个文件不能删除。
Zhège wénjiàn bù néng shānchú.
Tệp này không thể xóa.

请先备份文件,再删除原文件。
Qǐng xiān bèifèn wénjiàn, zài shānchú yuán wénjiàn.
Hãy sao lưu tệp trước, sau đó xóa tệp gốc.



6. 删除数据​


删除数据


= xóa dữ liệu


Đây là cách dùng rất phổ biến trong:


  • kế toán
  • quản lý dữ liệu
  • phần mềm
  • cơ sở dữ liệu
  • ERP
  • kho hàng
  • quản lý sản xuất

Ví dụ:


请删除错误的数据。
Qǐng shānchú cuòwù de shùjù.
Hãy xóa dữ liệu sai.

这些数据不能随意删除。
Zhèxiē shùjù bù néng suíyì shānchú.
Những dữ liệu này không được tùy tiện xóa.

删除数据之前,请先确认。
Shānchú shùjù zhīqián, qǐng xiān quèrèn.
Trước khi xóa dữ liệu, hãy xác nhận trước.



7. 删除记录​


删除记录


= xóa bản ghi / xóa lịch sử ghi nhận


Ví dụ:


请删除这条错误记录。
Qǐng shānchú zhè tiáo cuòwù jìlù.
Hãy xóa bản ghi sai này.

系统不允许删除操作记录。
Xìtǒng bù yǔnxǔ shānchú cāozuò jìlù.
Hệ thống không cho phép xóa nhật ký thao tác.

Trong phần mềm, 记录 rất thường được dùng để chỉ:


record / bản ghi

vì vậy:


删除记录

là cụm cực kỳ quan trọng.




8. 删除信息​


删除信息


= xóa thông tin


Ví dụ:


我已经删除了这条信息。
Wǒ yǐjīng shānchú le zhè tiáo xìnxī.
Tôi đã xóa thông tin này rồi.

请把错误的信息删除。
Qǐng bǎ cuòwù de xìnxī shānchú.
Hãy xóa thông tin sai đi.



9. 删除内容​


删除内容


= xóa nội dung


Ví dụ:


请删除这部分内容。
Qǐng shānchú zhè bùfen nèiróng.
Hãy xóa phần nội dung này.

这篇文章需要删除一些不必要的内容。
Zhè piān wénzhāng xūyào shānchú yìxiē bú bìyào de nèiróng.
Bài viết này cần xóa bớt một số nội dung không cần thiết.



10. 删除照片、图片、视频​


Ví dụ:


我把手机里的旧照片删除了。
Wǒ bǎ shǒujī lǐ de jiù zhàopiàn shānchú le.
Tôi đã xóa những ảnh cũ trong điện thoại.

请删除这张图片。
Qǐng shānchú zhè zhāng túpiàn.
Hãy xóa hình ảnh này.

这个视频已经被删除了。
Zhège shìpín yǐjīng bèi shānchú le.
Video này đã bị xóa rồi.



11. 删除消息​


删除消息


= xóa tin nhắn


Ví dụ:


我不小心把消息删除了。
Wǒ bù xiǎoxīn bǎ xiāoxi shānchú le.
Tôi đã vô tình xóa tin nhắn.

这条消息可以删除吗?
Zhè tiáo xiāoxi kěyǐ shānchú ma?
Có thể xóa tin nhắn này không?



12. 删除邮件​


删除邮件


= xóa email


Ví dụ:


请删除这些无用的邮件。
Qǐng shānchú zhèxiē wúyòng de yóujiàn.
Hãy xóa những email không cần thiết này.



13. 删除账号​


删除账号


= xóa tài khoản


Ví dụ:


我想删除这个账号。
Wǒ xiǎng shānchú zhège zhànghào.
Tôi muốn xóa tài khoản này.

Cần chú ý rằng:


删除账号

là xóa tài khoản.


Nhưng:


注销账号

thường là đóng/hủy đăng ký tài khoản, mang tính thủ tục hệ thống hơn.


Vì vậy hai từ không hoàn toàn giống nhau.




14. 删除联系人​


删除联系人


= xóa liên hệ / xóa người liên hệ khỏi danh bạ


Ví dụ:


我不小心删除了一个联系人。
Wǒ bù xiǎoxīn shānchú le yí ge liánxìrén.
Tôi vô tình xóa một người liên hệ.



15. 删除订单​


Trong hệ thống thương mại điện tử hoặc ERP:


删除订单


= xóa đơn hàng


Ví dụ:


这个订单已经付款了,不能删除。
Zhège dìngdān yǐjīng fùkuǎn le, bù néng shānchú.
Đơn hàng này đã thanh toán rồi, không thể xóa.

请确认后再删除订单。
Qǐng quèrèn hòu zài shānchú dìngdān.
Hãy xác nhận rồi mới xóa đơn hàng.



16. 删除 + 的 + danh từ​


Có thể dùng định ngữ dài:


删除已经失效的账号。
Xóa những tài khoản đã mất hiệu lực.

删除重复的数据。
Xóa dữ liệu trùng lặp.

删除不需要的信息。
Xóa thông tin không cần thiết.

删除已经过期的文件。
Xóa những tệp đã hết hạn.



17. 删除掉​


删除掉


= xóa đi


là bổ ngữ kết quả, nhấn mạnh hành động đã loại bỏ đối tượng.


Ví dụ:


把这些文件删除掉。
Bǎ zhèxiē wénjiàn shānchú diào.
Xóa những tệp này đi.

请把重复的数据删除掉。
Qǐng bǎ chóngfù de shùjù shānchú diào.
Hãy xóa dữ liệu trùng lặp đi.

So sánh:


删除这些文件。

= xóa những tệp này.


删除掉这些文件。

= xóa bỏ những tệp này đi.


删除掉 có cảm giác nhấn mạnh kết quả “đã loại bỏ khỏi đó”.




18. 删除掉 và 删除​


Trong rất nhiều trường hợp, hai cách đều được:


删除文件。
Xóa tệp.

删除掉文件。
Xóa tệp đi.

Nhưng trong văn bản giao diện phần mềm, hướng dẫn sử dụng, tiêu đề chức năng, 删除 thường gọn và tự nhiên hơn:


删除文件
Xóa tệp

删除记录
Xóa bản ghi

删除订单
Xóa đơn hàng

Còn trong câu khẩu ngữ:


把这个删掉。
Xóa cái này đi.

rất tự nhiên.




19. 删除 và 删​


Đây là điểm cực kỳ quan trọng.


删 (shān) là dạng ngắn, khẩu ngữ hơn.


删除 (shānchú) đầy đủ và trang trọng hơn.


Ví dụ:


把这条消息删了。
Bǎ zhè tiáo xiāoxi shān le.
Xóa tin nhắn này đi.

把这条消息删除了。
Bǎ zhè tiáo xiāoxi shānchú le.
Đã xóa tin nhắn này.

Trong giao tiếp:


删掉
xóa đi

rất tự nhiên.


Trong văn bản chính thức:


删除
xóa

phù hợp hơn.


Ví dụ giao diện:


删除文件
删除账号
删除记录

chứ không nhất thiết dùng:


删文件
删账号
删记录

Mặc dù trong khẩu ngữ những cách rút gọn này vẫn có thể xuất hiện.




20. 删除 và 清除​


Hai từ này rất dễ nhầm.


删除​


= xóa một đối tượng, nội dung, dữ liệu, mục cụ thể.


删除文件
xóa tệp

删除记录
xóa bản ghi

删除消息
xóa tin nhắn

清除​


= làm sạch, loại bỏ hoàn toàn một thứ khỏi một nơi/trạng thái, thường nhấn mạnh việc dọn sạch.


清除缓存
xóa bộ nhớ đệm

清除垃圾文件
dọn/xóa tệp rác

清除浏览记录
xóa lịch sử duyệt web

清除病毒
loại bỏ virus

Có thể hiểu đơn giản:


删除 thiên về xóa một mục.


清除 thiên về làm sạch / loại bỏ thứ tồn tại trong một khu vực hoặc hệ thống.




21. 删除 và 移除​


移除 (yíchú)


= di chuyển khỏi vị trí, loại bỏ khỏi một danh sách/hệ thống.


Ví dụ:


移除成员
loại thành viên khỏi nhóm

移除设备
loại thiết bị khỏi hệ thống

从列表中移除。
Loại khỏi danh sách.

删除 nhấn mạnh:



移除 nhấn mạnh:


loại ra khỏi một nơi/hệ thống/danh sách

Ví dụ:


删除文件
xóa tệp

从列表中移除文件
loại tệp khỏi danh sách



22. 删除 và 取消​


Hai từ này khác nhau hoàn toàn về bản chất.


删除 = xóa một thứ đã tồn tại.


取消 = hủy một hành động, kế hoạch, trạng thái, đặt chỗ, đăng ký...


Ví dụ:


删除订单
xóa đơn hàng

取消订单
hủy đơn hàng

Hai câu này không giống nhau.


删除订单:


đơn hàng bị xóa khỏi hệ thống.

取消订单:


đơn hàng bị hủy, tức là trạng thái giao dịch bị chấm dứt/hủy bỏ.

Tương tự:


删除会议记录。
Xóa biên bản cuộc họp.

取消会议。
Hủy cuộc họp.



23. 删除 và 撤销​


撤销 (chèxiāo)


= thu hồi, hủy bỏ một quyết định, quyền hạn, lệnh, tư cách, thao tác...


Ví dụ:


撤销决定
thu hồi/hủy quyết định

撤销权限
thu hồi quyền hạn

撤销申请
rút/hủy đơn xin

Trong khi:


删除申请记录
xóa bản ghi đơn xin

Hai hành động hoàn toàn khác nhau.




24. 删除 và 去掉​


去掉 (qùdiào)


= bỏ đi, loại bỏ


Phạm vi rất rộng và khẩu ngữ hơn.


Ví dụ:


把这个字去掉。
Bǎ zhège zì qùdiào.
Bỏ chữ này đi.

把多余的部分去掉。
Bǎ duōyú de bùfen qùdiào.
Bỏ phần thừa đi.

Trong chỉnh sửa văn bản:


删除多余的内容。

= xóa nội dung thừa.


把多余的内容去掉。

= bỏ nội dung thừa đi.


Cả hai đều được, nhưng 删除 mang tính kỹ thuật/văn viết rõ hơn.




25. 删除 và 抹掉​


抹掉 (mǒdiào)


= xóa sạch, xóa dấu vết


Thường dùng với:


  • chữ viết
  • dấu vết
  • ký ức
  • dấu ấn
  • vết tích

Ví dụ:


把黑板上的字抹掉。
Bǎ hēibǎn shàng de zì mǒdiào.
Xóa chữ trên bảng đi.

这段记忆很难抹掉。
Zhè duàn jìyì hěn nán mǒdiào.
Ký ức này rất khó xóa bỏ.

Không nên dùng 删除 cho mọi trường hợp vật lý như “xóa chữ trên bảng” nếu ý là dùng khăn lau đi.




26. 删除 trong cấu trúc 把​


Đây là cấu trúc rất thường gặp:


把 + O + 删除


Ví dụ:


把这个文件删除。
Bǎ zhège wénjiàn shānchú.
Xóa tệp này.

把重复的数据删除。
Bǎ chóngfù de shùjù shānchú.
Xóa dữ liệu trùng lặp.

Tự nhiên hơn khi biểu thị kết quả hoàn thành:


把这个文件删除掉。
Xóa tệp này đi.

把错误的信息删除掉。
Xóa thông tin sai đi.



27. 把 + O + 删除了​


Ví dụ:


我把这个文件删除了。
Wǒ bǎ zhège wénjiàn shānchú le.
Tôi đã xóa tệp này.

他把聊天记录删除了。
Tā bǎ liáotiān jìlù shānchú le.
Anh ấy đã xóa lịch sử trò chuyện.

Đây là cấu trúc rất tự nhiên:


S + 把 + O + 删除 + 了




28. 被删除​


被删除


= bị xóa


Đây là thể bị động.


Ví dụ:


这个文件被删除了。
Zhège wénjiàn bèi shānchú le.
Tệp này đã bị xóa.

这条信息已经被删除。
Zhè tiáo xìnxī yǐjīng bèi shānchú.
Thông tin này đã bị xóa.

这条记录被系统自动删除了。
Zhè tiáo jìlù bèi xìtǒng zìdòng shānchú le.
Bản ghi này đã bị hệ thống tự động xóa.



29. 自动删除​


自动删除


= tự động xóa


Rất phổ biến trong phần mềm.


Ví dụ:


系统会自动删除过期的数据。
Xìtǒng huì zìdòng shānchú guòqī de shùjù.
Hệ thống sẽ tự động xóa dữ liệu hết hạn.

文件将在三十天后自动删除。
Wénjiàn jiāng zài sānshí tiān hòu zìdòng shānchú.
Tệp sẽ tự động bị xóa sau 30 ngày.



30. 手动删除​


手动删除


= xóa thủ công


Đối lập với:


自动删除
tự động xóa

Ví dụ:


用户可以手动删除这些记录。
Yònghù kěyǐ shǒudòng shānchú zhèxiē jìlù.
Người dùng có thể xóa thủ công những bản ghi này.



31. 无法删除​


无法删除


= không thể xóa


Ví dụ:


这个文件无法删除。
Zhège wénjiàn wúfǎ shānchú.
Tệp này không thể xóa.

这条记录无法删除。
Zhè tiáo jìlù wúfǎ shānchú.
Bản ghi này không thể xóa.



32. 不能删除​


不能删除


= không được xóa / không thể xóa


Tùy ngữ cảnh.


这个文件不能删除。
Tệp này không được/không thể xóa.

系统数据不能删除。
Dữ liệu hệ thống không được xóa.

不能 có thể biểu thị:


  • không được phép
  • không thể thực hiện

Cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu.




33. 不小心删除​


不小心删除


= vô tình xóa


Rất thường dùng.


Ví dụ:


我不小心删除了这个文件。
Wǒ bù xiǎoxīn shānchú le zhège wénjiàn.
Tôi vô tình xóa tệp này.

我刚才不小心把记录删除了。
Wǒ gāngcái bù xiǎoxīn bǎ jìlù shānchú le.
Vừa rồi tôi vô tình xóa bản ghi.



34. 误删除​


误删除 (wù shānchú)


= xóa nhầm


Đây là cách nói mang tính kỹ thuật/văn viết hơn.


Ví dụ:


文件被误删除了。
Wénjiàn bèi wù shānchú le.
Tệp đã bị xóa nhầm.

数据误删除后还能恢复吗?
Shùjù wù shānchú hòu hái néng huīfù ma?
Sau khi dữ liệu bị xóa nhầm thì còn có thể khôi phục không?



35. 恢复被删除的数据​


Một cụm rất quan trọng:


恢复被删除的数据


= khôi phục dữ liệu đã bị xóa


Ví dụ:


这些数据删除后还能恢复吗?
Zhèxiē shùjù shānchú hòu hái néng huīfù ma?
Dữ liệu này sau khi xóa còn có thể khôi phục không?

我想恢复被删除的文件。
Wǒ xiǎng huīfù bèi shānchú de wénjiàn.
Tôi muốn khôi phục tệp đã bị xóa.



36. 删除之前​


删除之前


= trước khi xóa


Ví dụ:


删除之前请先确认。
Shānchú zhīqián qǐng xiān quèrèn.
Trước khi xóa hãy xác nhận trước.

删除数据之前一定要备份。
Shānchú shùjù zhīqián yídìng yào bèifèn.
Trước khi xóa dữ liệu nhất định phải sao lưu.



37. 删除以后 / 删除之后​


= sau khi xóa


Ví dụ:


删除以后还能恢复吗?
Shānchú yǐhòu hái néng huīfù ma?
Sau khi xóa còn có thể khôi phục không?

数据删除之后就不能恢复了。
Shùjù shānchú zhīhòu jiù bù néng huīfù le.
Sau khi dữ liệu bị xóa thì không thể khôi phục nữa.



38. 删除权限​


删除权限


= quyền xóa


Trong hệ thống phần mềm:


删除权限
quyền xóa

Ví dụ:


普通用户没有删除权限。
Pǔtōng yònghù méiyǒu shānchú quánxiàn.
Người dùng thông thường không có quyền xóa.

只有管理员才有删除权限。
Zhǐyǒu guǎnlǐyuán cái yǒu shānchú quánxiàn.
Chỉ quản trị viên mới có quyền xóa.

Đây là cụm rất quan trọng trong môi trường công việc và phần mềm.




39. 删除操作​


删除操作


= thao tác xóa


Ví dụ:


请确认是否执行删除操作。
Qǐng quèrèn shìfǒu zhíxíng shānchú cāozuò.
Vui lòng xác nhận có thực hiện thao tác xóa hay không.

删除操作无法撤销。
Shānchú cāozuò wúfǎ chèxiāo.
Thao tác xóa không thể hoàn tác.



40. 删除后无法恢复​


Một câu cực kỳ phổ biến trong giao diện phần mềm:


删除后无法恢复。
Shānchú hòu wúfǎ huīfù.
Sau khi xóa thì không thể khôi phục.

Hoặc:


删除后将无法恢复,请谨慎操作。
Shānchú hòu jiāng wúfǎ huīfù, qǐng jǐnshèn cāozuò.
Sau khi xóa sẽ không thể khôi phục, vui lòng thao tác thận trọng.



41. 删除和清空 không giống nhau​


Đây là một điểm rất quan trọng trong phần mềm.


删除


= xóa một đối tượng/mục.


清空


= làm trống toàn bộ nội dung.


Ví dụ:


删除一条记录。
Xóa một bản ghi.

清空所有记录。
Xóa sạch toàn bộ bản ghi.

删除一张照片。
Xóa một ảnh.

清空相册。
Xóa sạch nội dung album.

Vì vậy:


删除 = delete


清空 = empty / clear all




42. 删除 trong chỉnh sửa văn bản​


Trong biên tập:


删除文字
xóa chữ

删除句子
xóa câu

删除段落
xóa đoạn văn

删除重复内容
xóa nội dung trùng lặp

删除多余部分
xóa phần thừa

Ví dụ:


请删除第二段中的最后一句。
Qǐng shānchú dì-èr duàn zhōng de zuìhòu yí jù.
Hãy xóa câu cuối cùng trong đoạn thứ hai.



43. 删除 trong công việc văn phòng​


Ví dụ:


请删除表格中的重复数据。
Qǐng shānchú biǎogé zhōng de chóngfù shùjù.
Hãy xóa dữ liệu trùng lặp trong bảng.

请删除错误的客户信息。
Qǐng shānchú cuòwù de kèhù xìnxī.
Hãy xóa thông tin khách hàng sai.

删除之前请先确认客户编号。
Shānchú zhīqián qǐng xiān quèrèn kèhù biānhào.
Trước khi xóa hãy xác nhận mã khách hàng trước.



44. 删除 trong kế toán và hệ thống quản lý​


Trong phần mềm kế toán, ERP, kho, sản xuất, 删除 xuất hiện rất nhiều.


Ví dụ:


删除凭证
shānchú píngzhèng
xóa chứng từ

删除账单
shānchú zhàngdān
xóa hóa đơn/bảng kê

删除记录
xóa bản ghi

删除订单
xóa đơn hàng

删除客户资料
xóa thông tin khách hàng

删除供应商资料
xóa thông tin nhà cung cấp

删除库存记录
xóa bản ghi tồn kho

Ví dụ:


这张凭证已经审核,不能删除。
Zhè zhāng píngzhèng yǐjīng shěnhé, bù néng shānchú.
Chứng từ này đã được xét duyệt nên không thể xóa.

删除凭证之前,请先确认相关数据。
Shānchú píngzhèng zhīqián, qǐng xiān quèrèn xiāngguān shùjù.
Trước khi xóa chứng từ, hãy xác nhận dữ liệu liên quan trước.



45. 删除 trong cơ sở dữ liệu​


Trong lĩnh vực cơ sở dữ liệu, 删除 tương ứng với hành động:



Ví dụ:


删除数据
delete data

删除记录
delete record

删除字段
delete field

删除一行数据
delete one row of data

删除一列
delete a column

Ví dụ:


请删除这条记录。
Hãy xóa bản ghi này.

系统禁止删除历史数据。
Xìtǒng jìnzhǐ shānchú lìshǐ shùjù.
Hệ thống cấm xóa dữ liệu lịch sử.



46. 删除 + 数量词​


Khi đối tượng là danh từ có lượng từ:


删除一条记录
xóa một bản ghi

删除两条信息
xóa hai thông tin

删除三张照片
xóa ba bức ảnh

删除一个文件
xóa một tệp

删除一份资料
xóa một bộ tài liệu

Ví dụ:


请删除这两条重复记录。
Qǐng shānchú zhè liǎng tiáo chóngfù jìlù.
Hãy xóa hai bản ghi trùng lặp này.



47. 删除 + 什么​


Hỏi đối tượng bị xóa:


你删除了什么?
Nǐ shānchú le shénme?
Bạn đã xóa cái gì?

你把什么删除了?
Nǐ bǎ shénme shānchú le?
Bạn đã xóa cái gì?



48. 删除 + 哪里 / 从哪里​


Khi nói “xóa khỏi đâu”, có thể dùng:


从系统中删除
xóa khỏi hệ thống

从列表中删除
xóa khỏi danh sách

从数据库中删除
xóa khỏi cơ sở dữ liệu

Ví dụ:


请从系统中删除这条记录。
Qǐng cóng xìtǒng zhōng shānchú zhè tiáo jìlù.
Hãy xóa bản ghi này khỏi hệ thống.

这条信息已经从数据库中删除了。
Zhè tiáo xìnxī yǐjīng cóng shùjùkù zhōng shānchú le.
Thông tin này đã được xóa khỏi cơ sở dữ liệu.



49. 删除的对象 có thể là một phần​


Không nhất thiết phải xóa toàn bộ một tài liệu.


Ví dụ:


删除一句话
xóa một câu

删除一段文字
xóa một đoạn chữ

删除一个字段
xóa một trường dữ liệu

删除一个项目
xóa một mục

删除一个选项
xóa một lựa chọn

Ví dụ:


请删除这一段中的两个字。
Qǐng shānchú zhè yí duàn zhōng de liǎng ge zì.
Hãy xóa hai chữ trong đoạn này.



50. Một số kết hợp quan trọng cần học thuộc​


删除文件
xóa tệp

删除文件夹
xóa thư mục

删除数据
xóa dữ liệu

删除记录
xóa bản ghi

删除信息
xóa thông tin

删除内容
xóa nội dung

删除消息
xóa tin nhắn

删除邮件
xóa email

删除图片
xóa hình ảnh

删除照片
xóa ảnh

删除视频
xóa video

删除账号
xóa tài khoản

删除联系人
xóa liên hệ

删除订单
xóa đơn hàng

删除客户资料
xóa thông tin khách hàng

删除重复数据
xóa dữ liệu trùng lặp

删除错误数据
xóa dữ liệu sai

删除无用信息
xóa thông tin không cần thiết

删除历史记录
xóa lịch sử

删除操作记录
xóa nhật ký thao tác

自动删除
tự động xóa

手动删除
xóa thủ công

误删除
xóa nhầm

被删除
bị xóa

删除权限
quyền xóa

删除操作
thao tác xóa

删除按钮
nút xóa

删除功能
chức năng xóa

删除后无法恢复
xóa rồi không thể khôi phục



51. Phân biệt nhanh các từ “xóa/bỏ” quan trọng​


Có thể ghi nhớ theo cách này:


删除
xóa một dữ liệu, tệp, nội dung, bản ghi, mục khỏi hệ thống/văn bản.



dạng rút gọn, khẩu ngữ của 删除.


清除
xóa sạch, làm sạch, loại bỏ.


清空
làm trống toàn bộ.


移除
loại ra khỏi một danh sách/hệ thống/vị trí.


取消
hủy một việc, kế hoạch, đơn hàng, lịch, trạng thái...


撤销
thu hồi/hủy bỏ quyết định, quyền, đơn, thao tác...


去掉
bỏ đi, loại đi; khẩu ngữ và phạm vi rộng.


抹掉
xóa sạch dấu vết/chữ viết/ký ức...




52. Cách dùng quan trọng nhất cần nhớ​


Nếu bạn đang làm việc với máy tính, phần mềm, dữ liệu, ERP, kế toán, kho, văn phòng, chỉ cần nắm chắc các mẫu sau là đã sử dụng 删除 rất tốt:


删除 + danh từ

删除文件
xóa tệp

删除数据
xóa dữ liệu

删除记录
xóa bản ghi

删除信息
xóa thông tin

删除订单
xóa đơn hàng



把 + danh từ + 删除

把这个文件删除。
Xóa tệp này.



把 + danh từ + 删除掉

把这个文件删除掉。
Xóa tệp này đi.



被 + 删除

文件被删除了。
Tệp đã bị xóa.



自动 + 删除

系统自动删除数据。
Hệ thống tự động xóa dữ liệu.



手动 + 删除

用户可以手动删除记录。
Người dùng có thể xóa bản ghi thủ công.



误 + 删除

数据被误删除了。
Dữ liệu đã bị xóa nhầm.



从 + nơi chốn + 中 + 删除

从系统中删除。
Xóa khỏi hệ thống.



删除 + 后

删除后无法恢复。
Xóa rồi không thể khôi phục.



Tóm lại, 删除 là từ tiêu chuẩn để nói “xóa một nội dung, dữ liệu, tệp, bản ghi, thông tin hoặc mục đã tồn tại”, đặc biệt trong môi trường kỹ thuật và công việc. Khi nói khẩu ngữ có thể rút thành , thường gặp 删掉. Khi nhấn mạnh “xóa sạch/làm sạch” thì có thể dùng 清除, khi làm trống toàn bộ thì dùng 清空, còn khi “hủy” một hành động hoặc trạng thái thì phải cân nhắc 取消 hoặc 撤销, không nên tùy tiện dùng 删除.

回收站 (huíshōuzhàn) — cách dùng chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung​


回收站
Pinyin: huíshōuzhàn
Hán Việt: hồi thu trạm
Từ loại: danh từ


回收站
có hai nghĩa lớn:


  1. thùng/điểm/trạm thu gom đồ tái chế, rác có thể thu hồi
  2. Thùng rác / Recycle Bin trên máy tính

Trong tiếng Trung hiện đại, khi nói về máy tính, 回收站 là từ cực kỳ thông dụng.




1. Phân tích cấu tạo 回收站​


回收​


huíshōu


= thu hồi, thu gom, thu lại, tái chế.


Ví dụ:


回收垃圾
huíshōu lājī
thu gom rác


回收废品
huíshōu fèipǐn
thu mua/thu gom phế phẩm


回收资源
huíshōu zīyuán
thu hồi tài nguyên




站​


zhàn


= trạm, điểm, nơi phục vụ một chức năng nào đó.


Ví dụ:


车站
chēzhàn
nhà ga


服务站
fúwùzhàn
trạm dịch vụ


加油站
jiāyóuzhàn
trạm xăng


网站
wǎngzhàn
trang web




Do đó:


回收站


= nơi dùng để thu hồi/thu gom những thứ đã bị loại bỏ.


Trong máy tính, ý tưởng này được chuyển thành:


nơi tạm thời lưu giữ các tệp đã bị xóa để người dùng có thể khôi phục hoặc xóa vĩnh viễn.



2. Nghĩa 1: 回收站 = điểm/trạm thu gom​


Trong đời sống:


回收站 có thể chỉ nơi thu gom:


  • giấy
  • nhựa
  • kim loại
  • chai lọ
  • đồ điện tử cũ
  • phế liệu
  • vật liệu có thể tái chế.

Ví dụ:


这附近有一个废品回收站。
Zhè fùjìn yǒu yí ge fèipǐn huíshōuzhàn.
Gần đây có một điểm thu mua phế liệu.




3. 废品回收站​


废品回收站
fèipǐn huíshōuzhàn


= trạm thu mua/thu gom phế liệu.


Đây là cách nói rất phổ biến trong đời sống.


Ví dụ:


他把旧纸箱送到了废品回收站。
Tā bǎ jiù zhǐxiāng sòng dào le fèipǐn huíshōuzhàn.
Anh ấy mang những thùng carton cũ đến điểm thu gom phế liệu.




4. 垃圾回收站​


垃圾回收站
lājī huíshōuzhàn


= trạm thu gom rác.


Tuy nhiên cần chú ý:


回收站 nhấn mạnh việc thu gom để xử lý/tái chế.


Nếu chỉ nói nơi bỏ rác nói chung thì thường dùng:


垃圾桶
lājītǒng
thùng rác.


垃圾站
lājīzhàn
điểm/trạm tập kết rác.




5. 可回收物​


Một từ rất thường gặp liên quan đến 回收站:


可回收物
kě huíshōu wù


= vật có thể tái chế/thu hồi.


Ví dụ:


这些属于可回收物。
Zhèxiē shǔyú kě huíshōu wù.
Những thứ này thuộc loại có thể tái chế.




6. 回收站 trong máy tính​


Đây là nghĩa quan trọng nhất trong lĩnh vực công nghệ.


回收站
= Thùng rác / Recycle Bin


Nó là nơi hệ điều hành tạm thời lưu các tệp đã bị xóa.


Ví dụ:


我把文件删除了,文件现在在回收站里。
Wǒ bǎ wénjiàn shānchú le, wénjiàn xiànzài zài huíshōuzhàn lǐ.
Tôi đã xóa tệp, hiện tại tệp đang ở trong Thùng rác.




7. 回收站 trong Windows​


Trong tiếng Trung, biểu tượng Recycle Bin của Windows được gọi là:


回收站


Ví dụ:


双击“回收站”。
Shuāngjī “huíshōuzhàn”.
Nhấp đúp vào "Thùng rác".


打开回收站。
Dǎkāi huíshōuzhàn.
Mở Thùng rác.




8. 打开回收站​


打开回收站
dǎkāi huíshōuzhàn


= mở Thùng rác.


Ví dụ:


请打开回收站,看看文件还在不在。
Qǐng dǎkāi huíshōuzhàn, kànkan wénjiàn hái zài bu zài.
Hãy mở Thùng rác xem tệp còn ở đó không.




9. 查看回收站​


查看回收站
chákàn huíshōuzhàn


= kiểm tra/xem Thùng rác.


Ví dụ:


你可以先查看回收站。
Nǐ kěyǐ xiān chákàn huíshōuzhàn.
Bạn có thể kiểm tra Thùng rác trước.




10. 打开回收站查看文件​


Cấu trúc:


打开 + 回收站 + 查看 + 文件


Ví dụ:


打开回收站查看被删除的文件。
Dǎkāi huíshōuzhàn chákàn bèi shānchú de wénjiàn.
Mở Thùng rác để xem các tệp đã bị xóa.




11. 文件在回收站里​


文件在回收站里。


= Tệp nằm trong Thùng rác.


Ví dụ:


别担心,文件还在回收站里。
Bié dānxīn, wénjiàn hái zài huíshōuzhàn lǐ.
Đừng lo, tệp vẫn còn trong Thùng rác.




12. 把文件放进回收站​


把 + 文件 + 放进 + 回收站


= đưa tệp vào Thùng rác.


Ví dụ:


我把这个文件放进回收站了。
Wǒ bǎ zhège wénjiàn fàngjìn huíshōuzhàn le.
Tôi đã đưa tệp này vào Thùng rác.


Cấu trúc:


把 + O + 放进 + 回收站



13. 文件被放进回收站​


Dạng bị động:


文件被放进回收站了。
Wénjiàn bèi fàngjìn huíshōuzhàn le.
Tệp đã được đưa vào Thùng rác.




14. 删除文件后进入回收站​


删除文件后,文件会进入回收站。
Shānchú wénjiàn hòu, wénjiàn huì jìnrù huíshōuzhàn.
Sau khi xóa tệp, tệp sẽ được đưa vào Thùng rác.


Cách diễn đạt này rất tự nhiên khi giải thích chức năng máy tính.




15. 进入回收站​


进入回收站
jìnrù huíshōuzhàn


= vào/được đưa vào Thùng rác.


Ví dụ:


删除的文件会进入回收站。
Shānchú de wénjiàn huì jìnrù huíshōuzhàn.
Các tệp bị xóa sẽ được đưa vào Thùng rác.




16. 从回收站恢复​


Đây là cụm cực kỳ quan trọng.


从回收站恢复
cóng huíshōuzhàn huīfù


= khôi phục từ Thùng rác.


Ví dụ:


这个文件可以从回收站恢复。
Zhège wénjiàn kěyǐ cóng huíshōuzhàn huīfù.
Tệp này có thể được khôi phục từ Thùng rác.




17. 恢复文件​


恢复文件
huīfù wénjiàn


= khôi phục tệp.


Ví dụ:


我想恢复刚才删除的文件。
Wǒ xiǎng huīfù gāngcái shānchú de wénjiàn.
Tôi muốn khôi phục tệp vừa xóa.




18. 从回收站恢复文件​


从回收站恢复文件


= khôi phục tệp từ Thùng rác.


Ví dụ:


你可以从回收站恢复误删的文件。
Nǐ kěyǐ cóng huíshōuzhàn huīfù wùshān de wénjiàn.
Bạn có thể khôi phục các tệp vô tình xóa từ Thùng rác.




19. 误删​


误删
wùshān


= vô tình xóa nhầm.


Đây là từ rất quan trọng khi nói về tệp và 回收站.


Ví dụ:


我不小心误删了一个重要文件。
Wǒ bù xiǎoxīn wùshān le yí ge zhòngyào wénjiàn.
Tôi vô tình xóa nhầm một tệp quan trọng.


这个文件是误删的。
Zhège wénjiàn shì wùshān de.
Tệp này bị xóa nhầm.




20. 清空回收站​


Đây là cụm cực kỳ quan trọng.


清空回收站
qīngkōng huíshōuzhàn


= làm trống Thùng rác.


Tức là:


xóa toàn bộ các tệp hiện đang nằm trong Thùng rác.

Ví dụ:


请先确认文件没有用了,再清空回收站。
Qǐng xiān quèrèn wénjiàn méiyǒu yòng le, zài qīngkōng huíshōuzhàn.
Hãy xác nhận trước rằng các tệp không còn cần thiết rồi hãy làm trống Thùng rác.




21. 清空​


清空
qīngkōng


= làm trống.


Có thể dùng với nhiều đối tượng:


清空回收站
làm trống Thùng rác


清空缓存
xóa/làm trống bộ nhớ đệm


清空购物车
xóa toàn bộ giỏ hàng


清空数据
xóa toàn bộ dữ liệu




22. 永久删除​


永久删除
yǒngjiǔ shānchú


= xóa vĩnh viễn.


Ví dụ:


清空回收站后,文件将被永久删除。
Qīngkōng huíshōuzhàn hòu, wénjiàn jiāng bèi yǒngjiǔ shānchú.
Sau khi làm trống Thùng rác, tệp sẽ bị xóa vĩnh viễn.




23. 删除和永久删除​


Cần phân biệt:


删除文件
= xóa tệp.


永久删除文件
= xóa tệp vĩnh viễn.


Trong hệ thống có Thùng rác:


删除 → 进入回收站 → 可以恢复

nhưng:


清空回收站 → 永久删除 → 通常无法通过普通操作恢复



24. 回收站里的文件​


回收站里的文件


= các tệp trong Thùng rác.


Ví dụ:


回收站里的文件可以恢复吗?
Huíshōuzhàn lǐ de wénjiàn kěyǐ huīfù ma?
Các tệp trong Thùng rác có thể khôi phục được không?




25. 回收站中​


回收站中
= trong Thùng rác.


Đây là cách nói trang trọng/văn viết hơn 回收站里.


Ví dụ:


文件仍保存在回收站中。
Wénjiàn réng bǎocún zài huíshōuzhàn zhōng.
Tệp vẫn được lưu trong Thùng rác.




26. 回收站里 và 回收站中​


Cả hai đều đúng.


回收站里


→ khẩu ngữ, tự nhiên.


回收站中


→ văn viết, hướng dẫn kỹ thuật, giao diện phần mềm.


Ví dụ:


文件还在回收站里。
= Tệp vẫn còn trong Thùng rác.


文件仍保存在回收站中。
= Tệp vẫn được lưu trong Thùng rác.




27. 回收站中的文件​


回收站中的文件
= tệp trong Thùng rác.


Đây là cấu trúc:


N + 中的 + N

Ví dụ:


回收站中的文件可以恢复。
Các tệp trong Thùng rác có thể được khôi phục.




28. 回收站容量​


回收站容量
huíshōuzhàn róngliàng


= dung lượng Thùng rác.


Ví dụ:


回收站的容量是有限的。
Huíshōuzhàn de róngliàng shì yǒuxiàn de.
Dung lượng Thùng rác là có giới hạn.




29. 回收站占用空间​


回收站占用空间
= dung lượng mà Thùng rác chiếm dụng.


Ví dụ:


回收站中的文件也会占用磁盘空间。
Huíshōuzhàn zhōng de wénjiàn yě huì zhànyòng cípán kōngjiān.
Các tệp trong Thùng rác cũng sẽ chiếm dung lượng ổ đĩa.


Đây là một câu rất hữu ích khi học đồng thời 回收站 + 占用.




30. 磁盘空间​


磁盘空间
cípán kōngjiān


= dung lượng ổ đĩa.


Ví dụ:


回收站里的文件会占用磁盘空间。
Các tệp trong Thùng rác sẽ chiếm dung lượng ổ đĩa.




31. 回收站已满​


回收站已满
huíshōuzhàn yǐ mǎn


= Thùng rác đã đầy.


Ví dụ:


回收站已满,请清理其中的文件。
Huíshōuzhàn yǐ mǎn, qǐng qīnglǐ qízhōng de wénjiàn.
Thùng rác đã đầy, hãy xóa/dọn các tệp bên trong.




32. 清理回收站​


清理回收站
qīnglǐ huíshōuzhàn


= dọn dẹp Thùng rác.


Khác với 清空回收站:


清理回收站
→ dọn dẹp, xử lý các tệp trong Thùng rác.


清空回收站
→ xóa toàn bộ.


Ví dụ:


定期清理回收站可以释放磁盘空间。
Dìngqī qīnglǐ huíshōuzhàn kěyǐ shìfàng cípán kōngjiān.
Định kỳ dọn Thùng rác có thể giải phóng dung lượng ổ đĩa.




33. 释放空间​


释放空间
shìfàng kōngjiān


= giải phóng dung lượng.


Ví dụ:


清空回收站可以释放磁盘空间。
Qīngkōng huíshōuzhàn kěyǐ shìfàng cípán kōngjiān.
Làm trống Thùng rác có thể giải phóng dung lượng ổ đĩa.




34. 回收站中的文件可以恢复​


Đây là câu mẫu rất quan trọng:


回收站中的文件可以恢复。
Huíshōuzhàn zhōng de wénjiàn kěyǐ huīfù.
Các tệp trong Thùng rác có thể được khôi phục.




35. 从回收站中恢复文件​


从回收站中恢复文件


= khôi phục tệp từ Thùng rác.


Ví dụ:


选择文件后,可以从回收站中恢复文件。
Xuǎnzé wénjiàn hòu, kěyǐ cóng huíshōuzhàn zhōng huīfù wénjiàn.
Sau khi chọn tệp, có thể khôi phục tệp từ Thùng rác.




36. 将文件移到回收站​


将文件移到回收站
jiāng wénjiàn yí dào huíshōuzhàn


= chuyển tệp vào Thùng rác.


Ví dụ:


选择文件后,将其移到回收站。
Xuǎnzé wénjiàn hòu, jiāng qí yí dào huíshōuzhàn.
Sau khi chọn tệp, hãy chuyển nó vào Thùng rác.


移到 = di chuyển đến.




37. 移入回收站​


移入回收站
yírù huíshōuzhàn


= chuyển vào Thùng rác.


Ví dụ:


将不需要的文件移入回收站。
Jiāng bù xūyào de wénjiàn yírù huíshōuzhàn.
Chuyển những tệp không cần thiết vào Thùng rác.




38. 放入回收站 và 移入回收站​


Cả hai đều có thể hiểu là:


đưa vào Thùng rác.

Nhưng sắc thái:


放入
= đặt/đưa vào.


移入
= chuyển vào.


Trong hướng dẫn phần mềm, 移入回收站 khá tự nhiên.




39. 从回收站删除​


从回收站删除


= xóa khỏi Thùng rác.


Ví dụ:


可以选择文件并从回收站删除。
Kěyǐ xuǎnzé wénjiàn bìng cóng huíshōuzhàn shānchú.
Có thể chọn tệp và xóa khỏi Thùng rác.




40. 从回收站彻底删除​


从回收站彻底删除


= xóa hoàn toàn khỏi Thùng rác.


彻底删除
chèdǐ shānchú
xóa triệt để.


Ví dụ:


如果不再需要,可以从回收站彻底删除。
Nếu không còn cần nữa thì có thể xóa hoàn toàn khỏi Thùng rác.




41. 回收站和垃圾桶 không giống nhau​


Đây là điểm cần nhớ.


回收站​


Trong máy tính:


Thùng rác / Recycle Bin.

Trong đời sống:


điểm/trạm thu gom để tái chế hoặc thu hồi.

垃圾桶​


= thùng rác vật lý.


Ví dụ:


请把垃圾扔进垃圾桶。
Qǐng bǎ lājī rēng jìn lājītǒng.
Hãy vứt rác vào thùng rác.


Không dùng 回收站 để thay thế 垃圾桶 trong mọi trường hợp.




42. 回收站 và 垃圾站​


垃圾桶
= thùng rác.


垃圾站
= điểm/trạm tập kết rác.


回收站
= điểm/trạm thu hồi, thu gom để tái chế hoặc thu hồi.


Ví dụ:


垃圾桶里有很多垃圾。
Trong thùng rác có rất nhiều rác.


废品回收站收购废旧物品。
Điểm thu mua phế liệu thu mua các đồ vật cũ/phế liệu.




43. 回收站 trong hệ điều hành khác​


Trong tiếng Trung, không chỉ Windows mới có cách gọi này.


Tùy hệ thống, khái niệm tương tự có thể được gọi là:


回收站
Recycle Bin


废纸篓
Trash / Bin, đặc biệt trên macOS.


Ví dụ:


Mac上的“废纸篓”相当于Windows的“回收站”。
Fèi zhǐlǒu
"Thùng rác" trên Mac tương đương với "回收站" của Windows.




44. 回收站 trong điện thoại​


Trên điện thoại, ứng dụng có thể sử dụng:


回收站
hoặc


最近删除
zuìjìn shānchú
đã xóa gần đây.


Ví dụ:


照片被删除后会进入“最近删除”。
Zhàopiàn bèi shānchú hòu huì jìnrù “zuìjìn shānchú”.
Sau khi ảnh bị xóa, chúng sẽ được đưa vào mục "Đã xóa gần đây".


Do đó, không phải mọi thiết bị đều gọi khu vực này là 回收站.




45. 回收站 + 的 + danh từ​


Cấu trúc:


回收站 + 的 + N

Ví dụ:


回收站的文件
các tệp của/trong Thùng rác


回收站的容量
dung lượng Thùng rác


回收站的设置
cài đặt Thùng rác


回收站的图标
biểu tượng Thùng rác




46. 回收站 + 里​


回收站里


= trong Thùng rác.


Ví dụ:


回收站里有几个文件。
Trong Thùng rác có vài tệp.


回收站里没有文件。
Trong Thùng rác không có tệp nào.




47. 回收站 + 中​


回收站中


= trong Thùng rác.


Thường dùng trong văn viết, hướng dẫn kỹ thuật.


Ví dụ:


回收站中的文件可以恢复。
Các tệp trong Thùng rác có thể khôi phục.




48. 回收站 + 内​


回收站内


= bên trong Thùng rác.


Trang trọng hơn.


Ví dụ:


回收站内的文件将占用磁盘空间。
Các tệp bên trong Thùng rác sẽ chiếm dung lượng ổ đĩa.




49. Cấu trúc quan trọng nhất với 回收站​


1.​


打开回收站
mở Thùng rác


2.​


查看回收站
xem/kiểm tra Thùng rác


3.​


进入回收站
vào/được đưa vào Thùng rác


4.​


放入回收站
đưa vào Thùng rác


5.​


移入回收站
chuyển vào Thùng rác


6.​


从回收站恢复
khôi phục từ Thùng rác


7.​


清理回收站
dọn Thùng rác


8.​


清空回收站
làm trống Thùng rác


9.​


从回收站删除
xóa khỏi Thùng rác


10.​


永久删除
xóa vĩnh viễn




50. Các câu mẫu tổng hợp​


我不小心删除了这个文件。
Wǒ bù xiǎoxīn shānchú le zhège wénjiàn.
Tôi vô tình xóa tệp này.


别担心,它还在回收站里。
Bié dānxīn, tā hái zài huíshōuzhàn lǐ.
Đừng lo, nó vẫn còn trong Thùng rác.


你可以从回收站恢复这个文件。
Nǐ kěyǐ cóng huíshōuzhàn huīfù zhège wénjiàn.
Bạn có thể khôi phục tệp này từ Thùng rác.


如果确定不再需要这些文件,可以清空回收站。
Rúguǒ quèdìng bù zài xūyào zhèxiē wénjiàn, kěyǐ qīngkōng huíshōuzhàn.
Nếu chắc chắn không cần những tệp này nữa thì có thể làm trống Thùng rác.


清空回收站后,这些文件将被永久删除。
Qīngkōng huíshōuzhàn hòu, zhèxiē wénjiàn jiāng bèi yǒngjiǔ shānchú.
Sau khi làm trống Thùng rác, những tệp này sẽ bị xóa vĩnh viễn.


回收站中的文件也会占用磁盘空间。
Huíshōuzhàn zhōng de wénjiàn yě huì zhànyòng cípán kōngjiān.
Các tệp trong Thùng rác cũng chiếm dung lượng ổ đĩa.


定期清理回收站可以释放磁盘空间。
Dìngqī qīnglǐ huíshōuzhàn kěyǐ shìfàng cípán kōngjiān.
Thường xuyên dọn Thùng rác có thể giải phóng dung lượng ổ đĩa.


废品回收站可以回收纸张、塑料和金属。
Fèipǐn huíshōuzhàn kěyǐ huíshōu zhǐzhāng, sùliào hé jīnshǔ.
Điểm thu mua phế liệu có thể thu hồi giấy, nhựa và kim loại.




51. Phân biệt các từ liên quan​


删除
shānchú
= xóa.


回收站
huíshōuzhàn
= Thùng rác.


恢复
huīfù
= khôi phục.


清理
qīnglǐ
= dọn dẹp.


清空
qīngkōng
= làm trống hoàn toàn.


永久删除
yǒngjiǔ shānchú
= xóa vĩnh viễn.


彻底删除
chèdǐ shānchú
= xóa triệt để.


误删
wùshān
= xóa nhầm.


磁盘空间
cípán kōngjiān
= dung lượng ổ đĩa.


存储空间
cúnchǔ kōngjiān
= dung lượng lưu trữ.




52. Chuỗi thao tác cần nhớ​


Khi nói về máy tính, có thể ghi nhớ chuỗi:


删除文件
→ xóa tệp


进入回收站
→ tệp vào Thùng rác


打开回收站
→ mở Thùng rác


选择文件
→ chọn tệp


恢复文件
→ khôi phục tệp


hoặc:


清空回收站
→ làm trống Thùng rác


永久删除文件
→ xóa tệp vĩnh viễn.




53. Điểm cần nhớ nhất​


回收站danh từ, không phải động từ.


Không nói:


我回收站了这个文件。


Mà nói:


我把这个文件放进回收站了。
Tôi đã đưa tệp này vào Thùng rác.


hoặc:


这个文件被移到回收站了。
Tệp này đã được chuyển vào Thùng rác.


Khi nói về máy tính, hãy nhớ cụm trung tâm:


删除 → 回收站 → 恢复 / 清空

Tức là:


xóa → vào Thùng rác → khôi phục hoặc làm trống.

Đặc biệt, ba cụm 放进回收站、从回收站恢复、清空回收站 là ba cách dùng rất quan trọng và có tính thực tế cao.

回收 (huíshōu) là một từ rất quan trọng trong tiếng Trung hiện đại, nghĩa cốt lõi là thu hồi, thu lại, thu gom để tái sử dụng/tái chế. Từ này xuất hiện rất nhiều trong đời sống, môi trường, sản xuất, thương mại, logistics, tài chính, công nghệ và quản lý tài sản.


1. Nghĩa cơ bản của 回收​


回收
Pinyin:
huíshōu
Từ loại: động từ / danh từ


Các nghĩa chính:


  1. Thu hồi lại vật đã phát ra, bán ra, cho mượn hoặc đưa vào lưu thông.
  2. Thu gom lại vật liệu, rác thải, bao bì để tái sử dụng hoặc tái chế.
  3. Thu hồi vốn / khoản tiền / tài sản trong một số ngữ cảnh kinh tế.
  4. Trong công nghệ: thu hồi tài nguyên, bộ nhớ, dữ liệu tùy ngữ cảnh.

Ví dụ:


这些旧电池需要统一回收。
Zhèxiē jiù diànchí xūyào tǒngyī huíshōu.
Những pin cũ này cần được thu gom tập trung.




2. 回收 + danh từ​


Cấu trúc cơ bản nhất:


回收 + O


Ví dụ:


回收废纸
huíshōu fèizhǐ
thu gom giấy vụn


回收塑料瓶
huíshōu sùliào píng
thu gom chai nhựa


回收旧设备
huíshōu jiù shèbèi
thu hồi thiết bị cũ


回收包装材料
huíshōu bāozhuāng cáiliào
thu hồi vật liệu đóng gói


回收废旧物资
huíshōu fèijiù wùzī
thu gom vật tư phế cũ


Ví dụ câu:


这家公司专门回收废旧电子产品。
Zhè jiā gōngsī zhuānmén huíshōu fèijiù diànzǐ chǎnpǐn.
Công ty này chuyên thu gom các sản phẩm điện tử cũ.




3. 回收垃圾 — thu gom rác​


回收垃圾 có thể hiểu là thu gom loại rác có khả năng tái chế, nhưng trong phân loại rác thường gặp hơn:


可回收垃圾
kě huíshōu lājī
rác có thể tái chế.


Ví dụ:


纸箱、塑料瓶和金属罐都属于可回收垃圾。
Zhǐxiāng, sùliào píng hé jīnshǔ guàn dōu shǔyú kě huíshōu lājī.
Thùng carton, chai nhựa và lon kim loại đều thuộc loại rác có thể tái chế.




4. 可回收 — có thể thu hồi/tái chế​


可 + 回收


= có thể thu hồi / có thể tái chế.


Các cụm rất phổ biến:


可回收物
kě huíshōu wù
vật có thể tái chế


可回收材料
kě huíshōu cáiliào
vật liệu có thể tái chế


可回收垃圾
kě huíshōu lājī
rác tái chế


Ví dụ:


请把可回收物和其他垃圾分开。
Qǐng bǎ kě huíshōu wù hé qítā lājī fēnkāi.
Vui lòng tách riêng đồ có thể tái chế với các loại rác khác.




5. 废品回收 — thu mua phế liệu​


废品回收 (fèipǐn huíshōu)


= thu mua / thu gom phế liệu.


Ví dụ:


附近有一家废品回收站。
Fùjìn yǒu yì jiā fèipǐn huíshōu zhàn.
Gần đây có một điểm thu mua phế liệu.




6. 回收站 — điểm/trạm thu gom​


回收站 (huíshōu zhàn)


Có hai cách dùng lớn:


Nghĩa đời sống​


trạm / điểm thu gom tái chế.


社区里新建了一个废品回收站。
Shèqū lǐ xīnjiàn le yí ge fèipǐn huíshōu zhàn.
Trong khu dân cư mới xây một điểm thu gom phế liệu.


Nghĩa máy tính​


回收站 = Recycle Bin / Thùng rác.


我不小心把文件删到回收站里了。
Wǒ bù xiǎoxīn bǎ wénjiàn shān dào huíshōu zhàn lǐ le.
Tôi vô tình xóa tệp vào thùng rác rồi.




7. 回收利用 — thu hồi và tái sử dụng​


Một cụm rất quan trọng:


回收利用


= thu gom rồi tái sử dụng.


Ví dụ:


废水经过处理以后可以回收利用。
Fèishuǐ jīngguò chǔlǐ yǐhòu kěyǐ huíshōu lìyòng.
Nước thải sau khi xử lý có thể được thu hồi và tái sử dụng.


企业应该提高资源回收利用率。
Qǐyè yīnggāi tígāo zīyuán huíshōu lìyòng lǜ.
Doanh nghiệp nên nâng cao tỷ lệ thu hồi và tái sử dụng tài nguyên.




8. 回收再利用 — thu hồi rồi tái sử dụng​


Cũng rất phổ biến:


回收再利用


= thu gom rồi sử dụng lại.


Ví dụ:


这些包装箱可以回收再利用。
Zhèxiē bāozhuāngxiāng kěyǐ huíshōu zài lìyòng.
Những thùng đóng gói này có thể thu hồi để tái sử dụng.




9. 回收再加工 — thu hồi để gia công lại​


Trong sản xuất:


回收再加工


= thu hồi rồi gia công lại.


Ví dụ:


生产过程中产生的边角料可以回收再加工。
Shēngchǎn guòchéng zhōng chǎnshēng de biānjiǎoliào kěyǐ huíshōu zài jiāgōng.
Phế liệu cạnh thừa phát sinh trong quá trình sản xuất có thể được thu hồi để gia công lại.




10. 回收率 — tỷ lệ thu hồi​


回收率 (huíshōulǜ)


= tỷ lệ thu hồi / tỷ lệ tái chế.


Ví dụ:


这种材料的回收率比较高。
Zhè zhǒng cáiliào de huíshōulǜ bǐjiào gāo.
Tỷ lệ thu hồi của loại vật liệu này khá cao.


公司正在努力提高包装材料的回收率。
Gōngsī zhèngzài nǔlì tígāo bāozhuāng cáiliào de huíshōulǜ.
Công ty đang cố gắng nâng cao tỷ lệ thu hồi vật liệu đóng gói.




11. 回收成本 — chi phí thu hồi​


Trong kinh doanh, sản xuất:


回收成本


= chi phí thu gom / thu hồi.


Ví dụ:


如果回收成本太高,企业可能不会采用这种方案。
Rúguǒ huíshōu chéngběn tài gāo, qǐyè kěnéng bú huì cǎiyòng zhè zhǒng fāng'àn.
Nếu chi phí thu hồi quá cao, doanh nghiệp có thể sẽ không áp dụng phương án này.




12. 回收废料 — thu hồi phế liệu​


Trong nhà máy:


回收废料


= thu gom, thu hồi vật liệu phế.


Ví dụ:


车间每天都要分类回收生产废料。
Chējiān měitiān dōu yào fēnlèi huíshōu shēngchǎn fèiliào.
Phân xưởng mỗi ngày đều phải phân loại và thu hồi phế liệu sản xuất.




13. 回收边角料 — thu hồi vật liệu thừa​


边角料 (biānjiǎoliào)
= vật liệu vụn, phần thừa sau gia công.


Ví dụ:


裁剪后剩下的边角料要集中回收。
Cáijiǎn hòu shèngxià de biānjiǎoliào yào jízhōng huíshōu.
Phần vật liệu thừa sau khi cắt phải được thu gom tập trung.




14. 回收包装 — thu hồi bao bì​


Ví dụ:


供应商负责回收周转包装。
Gōngyìngshāng fùzé huíshōu zhōuzhuǎn bāozhuāng.
Nhà cung cấp chịu trách nhiệm thu hồi bao bì luân chuyển.


Trong logistics còn gặp:


回收托盘
huíshōu tuōpán
thu hồi pallet


回收周转箱
huíshōu zhōuzhuǎnxiāng
thu hồi thùng luân chuyển.




15. 回收旧产品 — thu hồi sản phẩm cũ​


Ví dụ:


厂家提供旧产品回收服务。
Chǎngjiā tígōng jiù chǎnpǐn huíshōu fúwù.
Nhà sản xuất cung cấp dịch vụ thu hồi sản phẩm cũ.




16. 回收旧手机 / 旧电脑​


Rất phổ biến trong thương mại:


回收旧手机
thu mua/thu hồi điện thoại cũ


回收旧电脑
thu mua máy tính cũ.


Ví dụ:


这家店可以回收旧手机。
Zhè jiā diàn kěyǐ huíshōu jiù shǒujī.
Cửa hàng này có thể thu mua điện thoại cũ.


Trong trường hợp thương mại, 回收 đôi khi thực tế được dịch là thu mua.




17. 高价回收 — thu mua giá cao​


Bạn sẽ thường nhìn thấy biển quảng cáo:


高价回收旧手机
Gāojià huíshōu jiù shǒujī.
Thu mua điện thoại cũ giá cao.


高价回收黄金
Gāojià huíshōu huángjīn.
Thu mua vàng giá cao.


Ở đây 回收 không đơn thuần là “tái chế”, mà là mua lại/thu mua.




18. 回收产品 — thu hồi sản phẩm đã đưa ra thị trường​


Trong quản lý sản phẩm, doanh nghiệp có thể thu hồi sản phẩm lỗi.


Ví dụ:


公司决定回收这批存在质量问题的产品。
Gōngsī juédìng huíshōu zhè pī cúnzài zhìliàng wèntí de chǎnpǐn.
Công ty quyết định thu hồi lô sản phẩm có vấn đề về chất lượng này.


Tuy nhiên, khi nói chính thức về product recall, từ rất quan trọng là:


召回 (zhàohuí)


Ví dụ:


汽车厂家宣布召回部分车辆。
Qìchē chǎngjiā xuānbù zhàohuí bùfen chēliàng.
Nhà sản xuất ô tô thông báo triệu hồi một số xe.


Điểm này cần phân biệt kỹ, xem phần dưới.




19. 回收资金 — thu hồi vốn​


Trong kinh doanh và tài chính:


回收资金


= thu hồi vốn / thu tiền về.


Ví dụ:


企业希望尽快回收资金。
Qǐyè xīwàng jǐnkuài huíshōu zījīn.
Doanh nghiệp hy vọng thu hồi vốn càng sớm càng tốt.




20. 资金回收 — việc thu hồi vốn​


Khi dùng như danh từ:


资金回收


= thu hồi vốn.


Ví dụ:


这个项目的资金回收速度比较慢。
Zhège xiàngmù de zījīn huíshōu sùdù bǐjiào màn.
Tốc độ thu hồi vốn của dự án này khá chậm.




21. 回收投资 — thu hồi khoản đầu tư​


Ví dụ:


投资者希望在三年内回收全部投资。
Tóuzīzhě xīwàng zài sān nián nèi huíshōu quánbù tóuzī.
Nhà đầu tư hy vọng thu hồi toàn bộ vốn đầu tư trong vòng ba năm.


Trong kinh tế cũng rất thường gặp:


收回投资


Hai cách có sự khác biệt sắc thái mà ta sẽ phân biệt ở dưới.




22. 投资回收期 — thời gian hoàn vốn​


Một thuật ngữ rất quan trọng:


投资回收期 (tóuzī huíshōu qī)
= thời gian hoàn vốn / payback period.


Ví dụ:


这个项目的投资回收期大约是五年。
Zhège xiàngmù de tóuzī huíshōu qī dàyuē shì wǔ nián.
Thời gian hoàn vốn của dự án này khoảng năm năm.




23. 成本回收 — thu hồi chi phí​


成本回收


= thu hồi chi phí.


Ví dụ:


企业需要考虑成本回收问题。
Qǐyè xūyào kǎolǜ chéngběn huíshōu wèntí.
Doanh nghiệp cần cân nhắc vấn đề thu hồi chi phí.




24. 回收货款 — thu hồi tiền hàng​


Trong kinh doanh:


回收货款


= thu tiền hàng về.


Ví dụ:


销售部门不仅要完成销售任务,还要及时回收货款。
Xiāoshòu bùmén bùjǐn yào wánchéng xiāoshòu rènwu, hái yào jíshí huíshōu huòkuǎn.
Bộ phận bán hàng không chỉ phải hoàn thành nhiệm vụ bán hàng mà còn phải kịp thời thu hồi tiền hàng.


Tuy nhiên trong kế toán công nợ, 收回货款、催收货款 cũng rất thường dùng.




25. 回收应收账款​


Trong tài chính/kế toán:


回收应收账款


= thu hồi các khoản phải thu.


Ví dụ:


公司必须加强应收账款管理,加快资金回收。
Gōngsī bìxū jiāqiáng yìngshōu zhàngkuǎn guǎnlǐ, jiākuài zījīn huíshōu.
Công ty phải tăng cường quản lý các khoản phải thu và đẩy nhanh việc thu hồi vốn.


Trong thực tế, 收回应收账款 thường tự nhiên hơn khi nhấn mạnh “đã thu được khoản phải thu”.




26. 回收贷款 — thu hồi khoản vay​


Trong ngân hàng:


回收贷款


= thu hồi khoản cho vay.


Ví dụ:


银行需要按期回收贷款本息。
Yínháng xūyào ànqī huíshōu dàikuǎn běnxī.
Ngân hàng cần thu hồi gốc và lãi khoản vay đúng hạn.




27. 本金回收 — thu hồi vốn gốc​


本金回收


= thu hồi tiền gốc.


Ví dụ:


项目的本金回收存在一定风险。
Xiàngmù de běnjīn huíshōu cúnzài yídìng fēngxiǎn.
Việc thu hồi vốn gốc của dự án tồn tại một số rủi ro nhất định.




28. 回收权 — quyền thu hồi​


Trong ngữ cảnh pháp lý/tài chính có thể gặp:


回收权


= quyền thu hồi.


Nhưng từ cụ thể nào được dùng còn phụ thuộc lĩnh vực pháp lý, vì vậy không nên máy móc áp dụng cho mọi trường hợp.




29. 回收资源 — thu hồi tài nguyên​


Trong môi trường:


资源回收


= thu hồi/tái chế tài nguyên.


Ví dụ:


垃圾分类有利于资源回收。
Lājī fēnlèi yǒulì yú zīyuán huíshōu.
Phân loại rác có lợi cho việc thu hồi tài nguyên.




30. 资源回收利用​


Cụm rất thường gặp trong văn viết:


资源回收利用


= thu hồi và tái sử dụng tài nguyên.


Ví dụ:


我们应该建立更加完善的资源回收利用体系。
Wǒmen yīnggāi jiànlì gèngjiā wánshàn de zīyuán huíshōu lìyòng tǐxì.
Chúng ta nên xây dựng hệ thống thu hồi và tái sử dụng tài nguyên hoàn thiện hơn.




31. 废物回收​


废物回收


= thu hồi chất thải.


Ví dụ:


工厂需要建立严格的废物回收制度。
Gōngchǎng xūyào jiànlì yángé de fèiwù huíshōu zhìdù.
Nhà máy cần xây dựng chế độ thu hồi chất thải nghiêm ngặt.




32. 垃圾回收​


垃圾回收


= thu gom/tái chế rác.


Ví dụ:


垃圾回收不仅能减少污染,还能节约资源。
Lājī huíshōu bùjǐn néng jiǎnshǎo wūrǎn, hái néng jiéyuē zīyuán.
Thu gom tái chế rác không chỉ giảm ô nhiễm mà còn tiết kiệm tài nguyên.




33. 回收废水 — thu hồi nước thải​


Trong công nghiệp:


回收废水


= thu hồi nước thải để xử lý và tái sử dụng.


Ví dụ:


工厂将部分废水处理后回收利用。
Gōngchǎng jiāng bùfen fèishuǐ chǔlǐ hòu huíshōu lìyòng.
Nhà máy xử lý một phần nước thải rồi thu hồi để tái sử dụng.




34. 回收余热 — thu hồi nhiệt dư​


Một thuật ngữ công nghiệp:


余热回收 (yúrè huíshōu)


= thu hồi nhiệt thải/nhiệt dư.


Ví dụ:


余热回收可以有效降低能源消耗。
Yúrè huíshōu kěyǐ yǒuxiào jiàngdī néngyuán xiāohào.
Thu hồi nhiệt dư có thể giảm tiêu hao năng lượng một cách hiệu quả.




35. 回收能源​


Có thể nói:


能源回收


= thu hồi năng lượng.


Trong kỹ thuật, thường gặp những cụm chuyên ngành như:


能量回收
néngliàng huíshōu
thu hồi năng lượng.




36. 电池回收​


电池回收


= thu gom/tái chế pin.


Ví dụ:


废旧电池必须按照规定回收处理。
Fèijiù diànchí bìxū ànzhào guīdìng huíshōu chǔlǐ.
Pin cũ phải được thu gom và xử lý theo quy định.




37. 回收处理​


Một collocation quan trọng:


回收处理


= thu hồi rồi xử lý.


Ví dụ:


有害废弃物不能随便丢弃,必须集中回收处理。
Yǒuhài fèiqìwù bù néng suíbiàn diūqì, bìxū jízhōng huíshōu chǔlǐ.
Chất thải nguy hại không được vứt tùy tiện mà phải được thu gom và xử lý tập trung.




38. 统一回收 — thu hồi tập trung​


统一回收


= thu gom/thu hồi thống nhất.


Ví dụ:


使用过的工作服由公司统一回收。
Shǐyòng guo de gōngzuòfú yóu gōngsī tǒngyī huíshōu.
Quần áo bảo hộ đã sử dụng do công ty thu hồi tập trung.




39. 集中回收 — thu gom tập trung​


集中回收


Ví dụ:


废旧包装必须放到指定区域集中回收。
Fèijiù bāozhuāng bìxū fàng dào zhǐdìng qūyù jízhōng huíshōu.
Bao bì cũ phải được đặt vào khu vực quy định để thu gom tập trung.




40. 上门回收 — đến tận nơi thu mua/thu gom​


Rất phổ biến trong dịch vụ:


上门回收


= đến tận nhà/tận nơi thu gom.


Ví dụ:


这家公司提供旧家电上门回收服务。
Zhè jiā gōngsī tígōng jiù jiādiàn shàngmén huíshōu fúwù.
Công ty này cung cấp dịch vụ đến tận nơi thu mua đồ điện gia dụng cũ.




41. 回收服务 — dịch vụ thu hồi/thu mua​


Ví dụ:


平台提供手机回收服务。
Píngtái tígōng shǒujī huíshōu fúwù.
Nền tảng cung cấp dịch vụ thu mua điện thoại cũ.




42. 回收渠道 — kênh thu hồi​


回收渠道


= kênh thu gom / kênh thu hồi.


Ví dụ:


目前电子废物的正规回收渠道还不够完善。
Mùqián diànzǐ fèiwù de zhèngguī huíshōu qúdào hái bú gòu wánshàn.
Hiện nay các kênh thu gom chính thức đối với rác thải điện tử vẫn chưa đủ hoàn thiện.




43. 回收体系 — hệ thống thu hồi​


回收体系


Ví dụ:


企业正在建立完整的包装物回收体系。
Qǐyè zhèngzài jiànlì wánzhěng de bāozhuāngwù huíshōu tǐxì.
Doanh nghiệp đang xây dựng hệ thống thu hồi bao bì hoàn chỉnh.




44. 回收机制 — cơ chế thu hồi​


回收机制


= cơ chế thu hồi/tái chế.


Ví dụ:


完善的回收机制能够减少资源浪费。
Wánshàn de huíshōu jīzhì nénggòu jiǎnshǎo zīyuán làngfèi.
Một cơ chế thu hồi hoàn thiện có thể giảm lãng phí tài nguyên.




45. 回收价值 — giá trị thu hồi​


回收价值


= giá trị còn có thể thu hồi.


Ví dụ:


这台旧设备还有一定的回收价值。
Zhè tái jiù shèbèi hái yǒu yídìng de huíshōu jiàzhí.
Thiết bị cũ này vẫn còn một giá trị thu hồi nhất định.




46. 回收价格 — giá thu mua​


回收价格


= giá thu mua/giá thu hồi.


Ví dụ:


不同品牌手机的回收价格不一样。
Bùtóng pǐnpái shǒujī de huíshōu jiàgé bù yíyàng.
Giá thu mua điện thoại của các thương hiệu khác nhau không giống nhau.




47. 回收设备​


Cụm này có thể có hai cách hiểu tùy ngữ cảnh:


回收设备


  1. thu hồi thiết bị
  2. thiết bị dùng để thu hồi.

Do đó cần dựa vào câu.


Ví dụ:


公司准备回收这批旧设备。
Gōngsī zhǔnbèi huíshōu zhè pī jiù shèbèi.
Công ty chuẩn bị thu hồi lô thiết bị cũ này.




48. 回收内存 — thu hồi bộ nhớ​


Trong công nghệ:


回收内存


= giải phóng/thu hồi bộ nhớ không còn sử dụng.


Ví dụ:


程序运行结束后,系统会自动回收内存。
Chéngxù yùnxíng jiéshù hòu, xìtǒng huì zìdòng huíshōu nèicún.
Sau khi chương trình chạy xong, hệ thống sẽ tự động thu hồi bộ nhớ.




49. 垃圾回收 — garbage collection​


Trong lập trình, 垃圾回收 còn là thuật ngữ:


垃圾回收 (lājī huíshōu)
= garbage collection.


Ví dụ:


这种编程语言支持自动垃圾回收。
Zhè zhǒng biānchéng yǔyán zhīchí zìdòng lājī huíshōu.
Ngôn ngữ lập trình này hỗ trợ thu gom rác tự động.


Ở đây “rác” là vùng nhớ không còn được sử dụng.




50. 回收权限 / 回收账号​


Trong hệ thống quản trị có thể gặp 回收权限、回收账号, mang nghĩa thu hồi quyền hoặc tài khoản. Tuy nhiên trong nhiều tình huống, tiếng Trung tự nhiên hơn sẽ dùng:


收回权限
shōuhuí quánxiàn
thu hồi quyền hạn


注销账号
zhùxiāo zhànghào
hủy tài khoản.


Vì vậy không nên cho rằng mọi “revoke” đều dịch là 回收.




51. 回收 + 把字句​


Có thể dùng với :


把 + O + 回收


Ví dụ:


请把这些空瓶统一回收。
Qǐng bǎ zhèxiē kōngpíng tǒngyī huíshōu.
Vui lòng thu gom tập trung những chai rỗng này.


公司已经把旧设备全部回收了。
Gōngsī yǐjīng bǎ jiù shèbèi quánbù huíshōu le.
Công ty đã thu hồi toàn bộ thiết bị cũ.




52. 被回收 — được/bị thu hồi​


Cấu trúc bị động:


O + 被 + 回收


Ví dụ:


这些废旧材料会被统一回收。
Zhèxiē fèijiù cáiliào huì bèi tǒngyī huíshōu.
Những vật liệu phế cũ này sẽ được thu gom tập trung.




53. 由……回收​


Trong thông báo/quy trình:


由 + người/bộ phận + 回收


= do... phụ trách thu hồi.


Ví dụ:


使用后的包装箱由仓库统一回收。
Shǐyòng hòu de bāozhuāngxiāng yóu cāngkù tǒngyī huíshōu.
Thùng đóng gói sau khi sử dụng sẽ do kho thu hồi tập trung.




54. 进行回收​


Văn viết:


对 + O + 进行回收


= tiến hành thu hồi đối với...


Ví dụ:


公司将对废旧设备进行统一回收。
Gōngsī jiāng duì fèijiù shèbèi jìnxíng tǒngyī huíshōu.
Công ty sẽ tiến hành thu hồi tập trung các thiết bị cũ.


Trong khẩu ngữ, chỉ cần:


公司会统一回收旧设备。




55. 回收 và 收回​


Đây là cặp rất dễ nhầm.


回收​


Nhấn mạnh thu gom/thu hồi về một hệ thống để xử lý, tái sử dụng hoặc thu hồi giá trị.


回收废纸
thu gom giấy vụn


回收旧手机
thu mua điện thoại cũ


回收资金
thu hồi vốn


收回​


Nhấn mạnh:


lấy lại thứ vốn thuộc về mình hoặc thứ đã đưa/cho/mượn ra.

Ví dụ:


收回借出去的钱。
Shōuhuí jiè chūqù de qián.
Thu lại số tiền đã cho vay.


公司收回了他的管理权限。
Gōngsī shōuhuí le tā de guǎnlǐ quánxiàn.
Công ty đã thu hồi quyền quản lý của anh ấy.


Có thể nhớ:


回收 → recycle / recover / collect back


收回 → take back / withdraw / reclaim





56. 回收 và 召回​


Đây là phân biệt rất quan trọng trong sản phẩm.


回收​


thu gom/thu hồi lại.


回收废旧产品


召回​


triệu hồi sản phẩm có lỗi/nguy cơ sau khi đã bán ra thị trường.


召回汽车


召回问题产品



Ví dụ:


厂家因安全问题召回了十万辆汽车。
Chǎngjiā yīn ānquán wèntí zhàohuí le shí wàn liàng qìchē.
Nhà sản xuất đã triệu hồi 100.000 xe vì vấn đề an toàn.


Do đó “product recall” thường là 产品召回, không phải đơn giản là 产品回收.




57. 回收 và 回购​


回购 (huígòu)​


= mua lại.


Đặc biệt thường dùng trong:


  • cổ phiếu
  • trái phiếu
  • tài sản
  • sản phẩm có cam kết mua lại.

Ví dụ:


公司决定回购股份。
Gōngsī juédìng huígòu gǔfèn.
Công ty quyết định mua lại cổ phần.


Không dùng:


回收股份 ❌


khi muốn nói share buyback.




58. 回收 và 收购​


收购 (shōugòu)​


= thu mua / mua lại / thâu tóm.


Ví dụ:


公司大量收购废旧金属。
Gōngsī dàliàng shōugòu fèijiù jīnshǔ.
Công ty thu mua một lượng lớn kim loại phế liệu.


收购一家公司
mua lại một công ty.


回收 thì thiên về vật cũ/phế thải hoặc thu hồi theo hệ thống.




59. 回收 và 再利用​


Hai bước khác nhau:


回收
→ thu gom về


再利用
→ sử dụng lại.


Ví dụ:


塑料瓶先回收,再经过处理重新利用。
Sùliào píng xiān huíshōu, zài jīngguò chǔlǐ chóngxīn lìyòng.
Chai nhựa trước tiên được thu gom, sau đó qua xử lý để tái sử dụng.




60. 回收 và 循环利用​


循环利用​


= sử dụng tuần hoàn/tái sử dụng nhiều vòng.


Ví dụ:


推动资源循环利用。
Tuīdòng zīyuán xúnhuán lìyòng.
Thúc đẩy sử dụng tuần hoàn tài nguyên.


回收 thường là một khâu của quá trình 循环利用.




61. 回收 và 处理​


回收​


thu gom về.


处理​


xử lý.


Do đó rất thường gặp:


回收处理


Ví dụ:


废电池必须回收处理。
Fèi diànchí bìxū huíshōu chǔlǐ.
Pin thải phải được thu gom và xử lý.




62. 回收 và 垃圾分类​


垃圾分类
= phân loại rác.


垃圾回收
= thu gom/tái chế rác.


Logic thường là:


垃圾分类 → 分类收集 → 回收 → 处理 / 再利用


phân loại → thu gom theo loại → thu hồi → xử lý/tái sử dụng.




63. Những collocation quan trọng nhất​


Nên ghi nhớ các cụm sau:


  • 回收废品 — thu gom phế liệu
  • 回收垃圾 — thu gom rác
  • 回收废纸 — thu gom giấy vụn
  • 回收塑料 — thu hồi nhựa
  • 回收旧手机 — thu mua điện thoại cũ
  • 回收旧设备 — thu hồi thiết bị cũ
  • 回收包装材料 — thu hồi vật liệu bao bì
  • 回收废料 — thu hồi phế liệu
  • 回收边角料 — thu hồi vật liệu thừa
  • 回收资金 — thu hồi vốn
  • 资金回收 — việc thu hồi vốn
  • 投资回收期 — thời gian hoàn vốn
  • 回收利用 — thu hồi và tái sử dụng
  • 回收处理 — thu hồi và xử lý
  • 可回收物 — vật có thể tái chế
  • 回收率 — tỷ lệ thu hồi
  • 回收站 — điểm thu gom / thùng rác máy tính
  • 回收渠道 — kênh thu hồi
  • 回收体系 — hệ thống thu hồi
  • 回收价值 — giá trị thu hồi
  • 回收价格 — giá thu mua
  • 上门回收 — đến tận nơi thu mua
  • 资源回收 — thu hồi tài nguyên
  • 垃圾回收 — thu gom rác / garbage collection.



64. 15 câu ứng dụng thực tế với 回收​


1. 这些塑料瓶可以回收吗?
Zhèxiē sùliào píng kěyǐ huíshōu ma?
Những chai nhựa này có thể tái chế không?


2. 请把可回收物放进这个垃圾桶。
Qǐng bǎ kě huíshōu wù fàng jìn zhège lājītǒng.
Vui lòng bỏ đồ có thể tái chế vào thùng rác này.


3. 公司要求各部门统一回收废旧纸张。
Gōngsī yāoqiú gè bùmén tǒngyī huíshōu fèijiù zhǐzhāng.
Công ty yêu cầu các bộ phận thu gom tập trung giấy cũ.


4. 这些包装箱用完以后不要扔,可以回收再利用。
Zhèxiē bāozhuāngxiāng yòngwán yǐhòu bú yào rēng, kěyǐ huíshōu zài lìyòng.
Sau khi dùng xong những thùng này đừng vứt đi, có thể thu hồi để tái sử dụng.


5. 工厂建立了一套完整的废料回收体系。
Gōngchǎng jiànlì le yí tào wánzhěng de fèiliào huíshōu tǐxì.
Nhà máy đã xây dựng một hệ thống thu hồi phế liệu hoàn chỉnh.


6. 这家店提供旧手机上门回收服务。
Zhè jiā diàn tígōng jiù shǒujī shàngmén huíshōu fúwù.
Cửa hàng này cung cấp dịch vụ đến tận nơi thu mua điện thoại cũ.


7. 这台电脑太旧了,已经没有多少回收价值了。
Zhè tái diànnǎo tài jiù le, yǐjīng méiyǒu duōshao huíshōu jiàzhí le.
Máy tính này quá cũ, gần như không còn bao nhiêu giá trị thu hồi nữa.


8. 企业应该想办法提高原材料的回收利用率。
Qǐyè yīnggāi xiǎng bànfǎ tígāo yuáncáiliào de huíshōu lìyòng lǜ.
Doanh nghiệp nên tìm cách nâng cao tỷ lệ thu hồi và tái sử dụng nguyên vật liệu.


9. 这个项目预计三年左右可以回收投资。
Zhège xiàngmù yùjì sān nián zuǒyòu kěyǐ huíshōu tóuzī.
Dự án này dự kiến khoảng ba năm có thể thu hồi vốn đầu tư.


10. 销售部门必须及时回收货款。
Xiāoshòu bùmén bìxū jíshí huíshōu huòkuǎn.
Bộ phận kinh doanh phải kịp thời thu hồi tiền hàng.


11. 裁剪产生的边角料要分类回收。
Cáijiǎn chǎnshēng de biānjiǎoliào yào fēnlèi huíshōu.
Phế liệu thừa phát sinh trong quá trình cắt phải được phân loại và thu hồi.


12. 对有害废弃物必须进行统一回收处理。
Duì yǒuhài fèiqìwù bìxū jìnxíng tǒngyī huíshōu chǔlǐ.
Chất thải nguy hại phải được thu gom và xử lý tập trung.


13. 这个项目的投资回收期比较长。
Zhège xiàngmù de tóuzī huíshōu qī bǐjiào cháng.
Thời gian hoàn vốn của dự án này tương đối dài.


14. 我刚才误删的文件还在回收站里。
Wǒ gāngcái wùshān de wénjiàn hái zài huíshōu zhàn lǐ.
Tệp tôi vừa xóa nhầm vẫn còn trong thùng rác.


15. 发展循环经济离不开完善的资源回收体系。
Fāzhǎn xúnhuán jīngjì líbukāi wánshàn de zīyuán huíshōu tǐxì.
Phát triển kinh tế tuần hoàn không thể tách rời một hệ thống thu hồi tài nguyên hoàn thiện.


65. Tóm tắt hệ thống nghĩa của 回收​


Có thể ghi nhớ 回收 theo 5 nhóm lớn:


① Môi trường – tái chế


回收废纸、回收塑料、可回收物、垃圾回收、资源回收



→ thu gom, tái chế.


② Nhà máy – sản xuất


回收废料、回收边角料、回收包装、回收托盘



→ thu hồi vật tư, phế liệu, bao bì.


③ Thương mại


回收旧手机、高价回收、上门回收、回收价格



→ thu mua đồ cũ.


④ Tài chính


回收资金、资金回收、回收投资、投资回收期



→ thu hồi vốn.


⑤ Công nghệ


回收站、内存回收、垃圾回收



→ thùng rác, thu hồi bộ nhớ, garbage collection.


Điểm phân biệt quan trọng nhất:


回收 = thu gom/thu hồi để đưa trở lại hệ thống, xử lý, tái sử dụng hoặc thu hồi giá trị
收回 = lấy lại thứ đã đưa ra hoặc vốn thuộc về mình
召回 = triệu hồi sản phẩm lỗi
回购 = mua lại
收购 = thu mua/mua lại/thâu tóm
再利用 = tái sử dụng
处理 = xử lý.


Một chuỗi rất dễ nhớ trong lĩnh vực sản xuất và môi trường là:


分类 → 收集 → 回收 → 处理 → 再利用
fēnlèi → shōují → huíshōu → chǔlǐ → zài lìyòng
phân loại → thu gom → thu hồi → xử lý → tái sử dụng
.

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên tác phẩm Siêu giáo trình Hán ngữ 1 VẠN quyển Từ vựng tiếng Trung HSK 5 HSKK cao cấp
 
Last edited:
Back
Top