• Khai giảng lớp tiếng Trung giao tiếp cơ bản từ đầu dành cho người mới bắt đầu, trình độ HSK 123 & HSKK sơ cấp vào ngày 3 tháng 8 năm 2026, Lịch học là Thứ 2-4-6, Thời gian học từ 18h đến 19h30.
    » Học tiếng Trung online Thầy Vũ
    Video bài giảng Thầy Vũ livestream đào tạo trực tuyến

SIÊU giáo trình Hán ngữ 10000 quyển Từ vựng tiếng Trung HSK 5 HSKK cao cấp ngày 9-8-2026

Luyện thi HSK online theo bộ SIÊU giáo trình Hán ngữ 10000 quyển Từ vựng tiếng Trung HSK 5 HSKK cao cấp của tác giả Nguyễn Minh Vũ


SIÊU giáo trình Hán ngữ 10000 quyển Từ vựng tiếng Trung HSK 5 HSKK cao cấp ngày 9-8-2026

Từ vựng tiếng Trung HSK 5 HSKK cao cấp ngày 9-8-2026

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên tác phẩm SIÊU giáo trình Hán ngữ 10000 quyển Từ vựng tiếng Trung HSK 5 HSKK cao cấp




交换 (jiāohuàn)
là một từ rất quan trọng trong tiếng Trung, có nghĩa cơ bản là trao đổi, đổi cho nhau, hoán đổi. Từ này có thể dùng trong đời sống hằng ngày, học tập, công việc, kinh doanh, ngoại giao, công nghệ và nhiều ngữ cảnh trừu tượng.


1. Nghĩa cơ bản của 交换​


交换
Pinyin:
jiāohuàn
Từ loại: động từ / danh từ


Các nghĩa thường gặp:


  • trao đổi
  • đổi cho nhau
  • hoán đổi
  • giao đổi
  • trao đổi lẫn nhau

Ví dụ:


我们交换了一下联系方式。
Wǒmen jiāohuàn le yíxià liánxì fāngshì.
Chúng tôi đã trao đổi thông tin liên lạc với nhau.




2. 交换 + danh từ​


Đây là cấu trúc cơ bản nhất:


交换 + O


Trong đó tân ngữ thường là thứ mà hai bên trao đổi với nhau.


Ví dụ:


交换意见
jiāohuàn yìjiàn
trao đổi ý kiến


交换信息
jiāohuàn xìnxī
trao đổi thông tin


交换礼物
jiāohuàn lǐwù
trao đổi quà


交换名片
jiāohuàn míngpiàn
trao đổi danh thiếp


交换联系方式
jiāohuàn liánxì fāngshì
trao đổi thông tin liên lạc


Ví dụ câu:


会议结束以后,双方交换了名片。
Huìyì jiéshù yǐhòu, shuāngfāng jiāohuàn le míngpiàn.
Sau khi cuộc họp kết thúc, hai bên đã trao đổi danh thiếp.




3. A 和 B 交换……​


Cấu trúc:


A 和 / 跟 B 交换 + O


= A trao đổi cái gì với B.


Ví dụ:


我跟他交换了电话号码。
Wǒ gēn tā jiāohuàn le diànhuà hàomǎ.
Tôi đã trao đổi số điện thoại với anh ấy.


学生们互相交换学习资料。
Xuéshengmen hùxiāng jiāohuàn xuéxí zīliào.
Các học sinh trao đổi tài liệu học tập với nhau.




4. 跟……交换意见​


Đây là một collocation cực kỳ phổ biến.


跟 / 和 + 人 + 交换意见


= trao đổi ý kiến với ai.


Ví dụ:


我想跟你交换一下意见。
Wǒ xiǎng gēn nǐ jiāohuàn yíxià yìjiàn.
Tôi muốn trao đổi một chút ý kiến với bạn.


我们就这个问题交换了意见。
Wǒmen jiù zhège wèntí jiāohuàn le yìjiàn.
Chúng tôi đã trao đổi ý kiến về vấn đề này.




5. 就……交换意见​


Trong công việc, hội nghị, ngoại giao:


双方就 + vấn đề + 交换意见


= hai bên trao đổi ý kiến về...


Ví dụ:


双方就合作方案交换了意见。
Shuāngfāng jiù hézuò fāng'àn jiāohuàn le yìjiàn.
Hai bên đã trao đổi ý kiến về phương án hợp tác.


两国代表就共同关心的问题交换了意见。
Liǎng guó dàibiǎo jiù gòngtóng guānxīn de wèntí jiāohuàn le yìjiàn.
Đại diện hai nước đã trao đổi ý kiến về những vấn đề cùng quan tâm.


Đây là mẫu câu rất thường gặp trong văn viết trang trọng, tin tức và ngoại giao.




6. 交换看法 — trao đổi quan điểm​


Ngoài 交换意见, có thể nói:


交换看法


= trao đổi cách nhìn / quan điểm.


Ví dụ:


我们可以找个时间交换一下看法。
Wǒmen kěyǐ zhǎo ge shíjiān jiāohuàn yíxià kànfǎ.
Chúng ta có thể tìm lúc nào đó trao đổi quan điểm một chút.




7. 交换信息 / 交换资料​


交换信息​


= trao đổi thông tin


企业之间需要及时交换市场信息。
Qǐyè zhījiān xūyào jíshí jiāohuàn shìchǎng xìnxī.
Các doanh nghiệp cần kịp thời trao đổi thông tin thị trường.


交换资料​


= trao đổi tài liệu


两个研究团队定期交换研究资料。
Liǎng ge yánjiū tuánduì dìngqī jiāohuàn yánjiū zīliào.
Hai nhóm nghiên cứu định kỳ trao đổi tài liệu nghiên cứu.




8. 交换联系方式​


Cấu trúc cực kỳ thực tế:


交换联系方式


= trao đổi thông tin liên lạc.


Ví dụ:


第一次见面以后,我们交换了联系方式。
Dì yī cì jiànmiàn yǐhòu, wǒmen jiāohuàn le liánxì fāngshì.
Sau lần đầu gặp mặt, chúng tôi đã trao đổi thông tin liên lạc.




9. 交换名片​


Trong môi trường kinh doanh:


交换名片


= trao đổi danh thiếp.


双方见面后先握手,然后交换名片。
Shuāngfāng jiànmiàn hòu xiān wòshǒu, ránhòu jiāohuàn míngpiàn.
Sau khi gặp nhau, hai bên trước tiên bắt tay, sau đó trao đổi danh thiếp.




10. 交换礼物​


交换礼物


= tặng/đổi quà cho nhau.


Ví dụ:


圣诞节的时候,我们会互相交换礼物。
Shèngdànjié de shíhou, wǒmen huì hùxiāng jiāohuàn lǐwù.
Vào dịp Giáng sinh, chúng tôi sẽ tặng quà cho nhau.


Lưu ý: trong ngữ cảnh này, 交换礼物 nhấn mạnh hai bên cùng có hành động trao quà.




11. 互相交换……​


互相 + 交换 + O


= trao đổi lẫn nhau.


Ví dụ:


大家互相交换了学习经验。
Dàjiā hùxiāng jiāohuàn le xuéxí jīngyàn.
Mọi người đã trao đổi kinh nghiệm học tập với nhau.


两家公司互相交换了相关数据。
Liǎng jiā gōngsī hùxiāng jiāohuàn le xiāngguān shùjù.
Hai công ty đã trao đổi dữ liệu liên quan với nhau.


Về nghĩa, bản thân 交换 đã có tính hai chiều, nhưng thêm 互相 giúp nhấn mạnh tính tương hỗ.




12. 交换位置 — đổi vị trí cho nhau​


Một nghĩa rất thực tế:


交换位置


= đổi chỗ / đổi vị trí.


Ví dụ:


我们能不能交换一下位置?
Wǒmen néng bu néng jiāohuàn yíxià wèizhi?
Chúng ta có thể đổi chỗ cho nhau được không?


老师让两个学生交换位置。
Lǎoshī ràng liǎng ge xuésheng jiāohuàn wèizhi.
Giáo viên bảo hai học sinh đổi chỗ cho nhau.




13. 交换座位 — đổi chỗ ngồi​


交换座位


= đổi ghế / đổi chỗ ngồi.


Ví dụ:


我可以跟你交换座位吗?
Wǒ kěyǐ gēn nǐ jiāohuàn zuòwèi ma?
Tôi có thể đổi chỗ ngồi với bạn không?


Rất hữu ích khi đi máy bay, tàu hỏa, lớp học.




14. 交换角色 — đổi vai trò​


交换角色


= đổi vai / hoán đổi vai trò.


Ví dụ:


现在我们交换角色,你来当老师,我来当学生。
Xiànzài wǒmen jiāohuàn juésè, nǐ lái dāng lǎoshī, wǒ lái dāng xuésheng.
Bây giờ chúng ta đổi vai, bạn làm giáo viên, tôi làm học sinh.




15. 交换身份 — hoán đổi thân phận​


交换身份


thường gặp trong phim, tiểu thuyết hoặc giả định.


如果两个人交换身份,会发生什么?
Rúguǒ liǎng ge rén jiāohuàn shēnfèn, huì fāshēng shénme?
Nếu hai người hoán đổi thân phận thì sẽ xảy ra chuyện gì?




16. 交换条件 — điều kiện trao đổi​


Đây là cách dùng rất quan trọng.


交换条件


có thể là:


  1. điều kiện để trao đổi
  2. điều kiện đưa ra để đổi lấy thứ gì đó.

Ví dụ:


他提出了一个交换条件。
Tā tíchū le yí ge jiāohuàn tiáojiàn.
Anh ấy đưa ra một điều kiện trao đổi.


这不是无条件的帮助,而是有交换条件的。
Zhè bú shì wú tiáojiàn de bāngzhù, ér shì yǒu jiāohuàn tiáojiàn de.
Đây không phải sự giúp đỡ vô điều kiện, mà có điều kiện trao đổi.




17. 用 A 交换 B — dùng A đổi lấy B​


Cấu trúc:


用 A 交换 B


= dùng A để đổi lấy B.


Ví dụ:


古代人曾经用商品交换商品。
Gǔdài rén céngjīng yòng shāngpǐn jiāohuàn shāngpǐn.
Người xưa từng dùng hàng hóa để đổi hàng hóa.


不能用健康交换金钱。
Bù néng yòng jiànkāng jiāohuàn jīnqián.
Không thể dùng sức khỏe để đổi lấy tiền bạc.


Tuy nhiên khi mang nghĩa “đánh đổi A để lấy B”, tiếng Trung thường tự nhiên hơn với 换取:


不能用健康换取金钱。




18. 以 A 交换 B​


Dạng trang trọng hơn:


以 A 交换 B


= lấy A để đổi lấy B.


Ví dụ:


不能以原则交换眼前的利益。
Bù néng yǐ yuánzé jiāohuàn yǎnqián de lìyì.
Không thể lấy nguyên tắc để đổi lấy lợi ích trước mắt.


Trong nhiều trường hợp, 换取 vẫn tự nhiên hơn nếu nhấn mạnh “đạt được B bằng việc hy sinh A”.




19. 交换商品 — trao đổi hàng hóa​


Trong kinh tế:


交换商品


= trao đổi hàng hóa.


早期社会主要通过交换商品满足生活需要。
Zǎoqī shèhuì zhǔyào tōngguò jiāohuàn shāngpǐn mǎnzú shēnghuó xūyào.
Xã hội thời kỳ đầu chủ yếu thông qua trao đổi hàng hóa để đáp ứng nhu cầu đời sống.




20. 商品交换​


Khi 交换 đứng sau danh từ, nó có thể tạo danh từ ghép:


商品交换
shāngpǐn jiāohuàn
trao đổi hàng hóa.


Ví dụ:


货币的出现提高了商品交换的效率。
Huòbì de chūxiàn tígāo le shāngpǐn jiāohuàn de xiàolǜ.
Sự xuất hiện của tiền tệ đã nâng cao hiệu quả trao đổi hàng hóa.




21. 信息交换​


信息交换


= sự trao đổi thông tin.


Ví dụ:


互联网大大提高了信息交换的速度。
Hùliánwǎng dàdà tígāo le xìnxī jiāohuàn de sùdù.
Internet đã nâng cao đáng kể tốc độ trao đổi thông tin.


Ở đây 交换 hoạt động như một danh từ.




22. 数据交换​


Trong công nghệ:


数据交换


= trao đổi dữ liệu.


两个系统之间可以实现自动数据交换。
Liǎng ge xìtǒng zhījiān kěyǐ shíxiàn zìdòng shùjù jiāohuàn.
Giữa hai hệ thống có thể thực hiện trao đổi dữ liệu tự động.




23. 技术交换​


技术交换


= trao đổi kỹ thuật / công nghệ.


Ví dụ:


双方将在技术交换方面加强合作。
Shuāngfāng jiāng zài jìshù jiāohuàn fāngmiàn jiāqiáng hézuò.
Hai bên sẽ tăng cường hợp tác trong lĩnh vực trao đổi kỹ thuật.




24. 文化交换 và 文化交流​


Đây là điểm dễ nhầm.


Về lý thuyết có thể hiểu 文化交换 là trao đổi văn hóa, nhưng trong tiếng Trung hiện đại, người ta gần như luôn nói:


文化交流 ✅
wénhuà jiāoliú
giao lưu văn hóa.


Ví dụ:


两国之间的文化交流越来越频繁。
Liǎng guó zhījiān de wénhuà jiāoliú yuèláiyuè pínfán.
Giao lưu văn hóa giữa hai nước ngày càng thường xuyên.


Không nên máy móc dịch “cultural exchange” thành 文化交换.




25. 交换生 — sinh viên trao đổi​


Một từ rất phổ biến:


交换生 (jiāohuànshēng)
= học sinh/sinh viên trao đổi.


Ví dụ:


她去年作为交换生去了北京大学。
Tā qùnián zuòwéi jiāohuànshēng qù le Běijīng Dàxué.
Năm ngoái cô ấy đến Đại học Bắc Kinh với tư cách sinh viên trao đổi.




26. 交换项目 — chương trình trao đổi​


交换项目


= chương trình trao đổi.


我们学校和中国的一所大学有学生交换项目。
Wǒmen xuéxiào hé Zhōngguó de yì suǒ dàxué yǒu xuésheng jiāohuàn xiàngmù.
Trường chúng tôi có chương trình trao đổi sinh viên với một trường đại học ở Trung Quốc.




27. 交换学习 — học tập theo diện trao đổi​


Ví dụ:


他去上海交换学习一年。
Tā qù Shànghǎi jiāohuàn xuéxí yì nián.
Anh ấy đến Thượng Hải học trao đổi một năm.


Trong môi trường đại học, còn thường nói:


去中国交换一年。
Qù Zhōngguó jiāohuàn yì nián.
Sang Trung Quốc trao đổi một năm.




28. 交换经验 — trao đổi kinh nghiệm​


交换经验


= chia sẻ, trao đổi kinh nghiệm với nhau.


Ví dụ:


大家可以互相交换工作经验。
Dàjiā kěyǐ hùxiāng jiāohuàn gōngzuò jīngyàn.
Mọi người có thể trao đổi kinh nghiệm làm việc với nhau.


Tuy nhiên 交流经验 cũng rất phổ biến và thường tự nhiên hơn.




29. 交换眼神 — trao đổi ánh mắt​


Một cách dùng sinh động:


交换眼神


= nhìn nhau, trao đổi ánh mắt.


Ví dụ:


两个人交换了一下眼神,谁都没有说话。
Liǎng ge rén jiāohuàn le yíxià yǎnshén, shéi dōu méiyǒu shuōhuà.
Hai người nhìn nhau trao đổi ánh mắt, không ai nói gì.




30. 交换微笑 — trao nhau nụ cười​


Có thể dùng:


交换微笑


Ví dụ:


两人互相交换了一个友好的微笑。
Liǎng rén hùxiāng jiāohuàn le yí ge yǒuhǎo de wēixiào.
Hai người trao nhau một nụ cười thân thiện.


Tuy nhiên cách này có sắc thái văn viết hơn.




31. 交换 = danh từ “sự trao đổi”​


交换 không chỉ là động từ mà còn có thể làm danh từ.


Ví dụ:


这种交换对双方都有好处。
Zhè zhǒng jiāohuàn duì shuāngfāng dōu yǒu hǎochu.
Kiểu trao đổi này đều có lợi cho cả hai bên.


交换必须建立在自愿的基础上。
Jiāohuàn bìxū jiànlì zài zìyuàn de jīchǔ shàng.
Việc trao đổi phải được xây dựng trên cơ sở tự nguyện.




32. 等价交换 — trao đổi ngang giá​


Một thuật ngữ kinh tế:


等价交换 (děngjià jiāohuàn)
= trao đổi ngang giá.


Ví dụ:


商品交换通常以等价交换为基本原则。
Shāngpǐn jiāohuàn tōngcháng yǐ děngjià jiāohuàn wéi jīběn yuánzé.
Trao đổi hàng hóa thường lấy trao đổi ngang giá làm nguyên tắc cơ bản.




33. 利益交换 — trao đổi lợi ích​


利益交换


= sự trao đổi lợi ích.


Ví dụ:


合作不能仅仅建立在短期利益交换的基础上。
Hézuò bù néng jǐnjǐn jiànlì zài duǎnqī lìyì jiāohuàn de jīchǔ shàng.
Hợp tác không thể chỉ được xây dựng trên cơ sở trao đổi lợi ích ngắn hạn.




34. 交换价值 — giá trị trao đổi​


Trong kinh tế học:


交换价值 (jiāohuàn jiàzhí)
= giá trị trao đổi.


Ví dụ:


商品既有使用价值,也有交换价值。
Shāngpǐn jì yǒu shǐyòng jiàzhí, yě yǒu jiāohuàn jiàzhí.
Hàng hóa vừa có giá trị sử dụng vừa có giá trị trao đổi.




35. Phân biệt 交换 và 交流​


Đây là cặp quan trọng nhất.


交换​


Nhấn mạnh:


hai bên đổi/trao cho nhau những thứ tương ứng.

Tân ngữ thường khá cụ thể:


  • 名片
  • 礼物
  • 电话号码
  • 信息
  • 位置
  • 数据

Ví dụ:


我们交换了电话号码。
Chúng tôi trao đổi số điện thoại.


交流​


Nhấn mạnh:


giao lưu, trao đổi tư tưởng, kiến thức, tình cảm, kinh nghiệm trong một quá trình tương tác.

Ví dụ:


我们经常交流学习经验。
Wǒmen jīngcháng jiāoliú xuéxí jīngyàn.
Chúng tôi thường xuyên trao đổi kinh nghiệm học tập.


Có thể nhớ:


交换 → exchange


交流 → communicate / interact / exchange ideas





36. 交换意见 và 交流意见​


Cả hai đều có thể dùng nhưng sắc thái khác nhau.


交换意见


→ hai bên đưa ý kiến của mình cho nhau; thường trang trọng.


交流意见


→ trao đổi, thảo luận ý kiến; nhấn mạnh quá trình giao tiếp.


Ví dụ:


双方就合作问题交换了意见。
→ phong cách hội nghị, ngoại giao.


大家可以自由交流自己的意见。
→ nhấn mạnh thảo luận, giao tiếp.




37. Phân biệt 交换 và 换​


换 huàn​


Rất khẩu ngữ, nghĩa rộng:


đổi, thay, đổi sang cái khác.

我想换一个房间。
Wǒ xiǎng huàn yí ge fángjiān.
Tôi muốn đổi phòng khác.


交换​


Nhấn mạnh hai bên đổi cho nhau.


我们交换一下房间吧。
Wǒmen jiāohuàn yíxià fángjiān ba.
Chúng ta đổi phòng cho nhau nhé.


Khác biệt:


换 A → thay A bằng một cái khác.


交换 A → hai bên hoán đổi A cho nhau.




38. Phân biệt 交换 và 互换​


互换 (hùhuàn)
= hoán đổi cho nhau.


Nó nhấn mạnh rất rõ tính “A ↔ B”.


Ví dụ:


两个人互换了位置。
Liǎng ge rén hùhuàn le wèizhi.
Hai người đổi vị trí cho nhau.


交换位置 cũng được.


互换 thường thích hợp với vị trí, vai trò, dữ liệu, tài nguyên v.v.




39. Phân biệt 交换 và 换取​


交换​


Hai bên trao đổi với nhau:


双方交换信息。
Hai bên trao đổi thông tin.


换取​


Dùng A đổi lấy/giành lấy B:


用努力换取成功。
Yòng nǔlì huànqǔ chénggōng.
Dùng nỗ lực để đổi lấy thành công.


Vì vậy:


用健康交换财富


có thể hiểu được nhưng


用健康换取财富


tự nhiên hơn nếu muốn nói “đánh đổi sức khỏe lấy của cải”.




40. Phân biệt 交换 và 交易​


交换​


= trao đổi


Phạm vi rất rộng, không nhất thiết liên quan đến tiền.


交换礼物
trao đổi quà


交换意见
trao đổi ý kiến


交易​


= giao dịch


Thường liên quan đến:


  • mua bán
  • tài sản
  • tiền bạc
  • chứng khoán
  • thương mại.

房地产交易
fángdìchǎn jiāoyì
giao dịch bất động sản.


Không nói:


交换房地产 nếu muốn nói “giao dịch bất động sản”.




41. Phân biệt 交换 và 兑换​


兑换 duìhuàn​


= đổi tiền, đổi điểm, quy đổi.


Ví dụ:


在哪里可以兑换人民币?
Zài nǎli kěyǐ duìhuàn Rénmínbì?
Có thể đổi sang Nhân dân tệ ở đâu?


积分可以兑换礼品。
Jīfēn kěyǐ duìhuàn lǐpǐn.
Điểm tích lũy có thể đổi quà.


Không dùng 交换人民币 để nói đổi ngoại tệ.




42. Phân biệt 交换 và 替换​


替换 tìhuàn​


= thay thế cái này bằng cái khác.


Ví dụ:


请替换这个零件。
Qǐng tìhuàn zhège língjiàn.
Hãy thay linh kiện này.


交换​


= hai thứ đổi chỗ / trao cho nhau.


交换两个零件的位置。
Jiāohuàn liǎng ge língjiàn de wèizhi.
Hoán đổi vị trí của hai linh kiện.




43. Các collocation quan trọng với 交换​


Những cụm nên thuộc:


  • 交换意见 — trao đổi ý kiến
  • 交换看法 — trao đổi quan điểm
  • 交换信息 — trao đổi thông tin
  • 交换资料 — trao đổi tài liệu
  • 交换数据 — trao đổi dữ liệu
  • 交换名片 — trao đổi danh thiếp
  • 交换电话号码 — trao đổi số điện thoại
  • 交换联系方式 — trao đổi thông tin liên lạc
  • 交换礼物 — trao đổi quà
  • 交换位置 — đổi vị trí
  • 交换座位 — đổi chỗ ngồi
  • 交换角色 — đổi vai
  • 交换身份 — hoán đổi thân phận
  • 交换经验 — trao đổi kinh nghiệm
  • 交换眼神 — trao đổi ánh mắt
  • 交换生 — sinh viên trao đổi
  • 交换项目 — chương trình trao đổi
  • 商品交换 — trao đổi hàng hóa
  • 信息交换 — trao đổi thông tin
  • 数据交换 — trao đổi dữ liệu
  • 等价交换 — trao đổi ngang giá
  • 交换价值 — giá trị trao đổi.



44. 15 câu ứng dụng thực tế với 交换​


1. 我们先交换一下联系方式吧。
Wǒmen xiān jiāohuàn yíxià liánxì fāngshì ba.
Trước tiên chúng ta trao đổi thông tin liên lạc nhé.


2. 双方就合同中的几个关键问题交换了意见。
Shuāngfāng jiù hétong zhōng de jǐ ge guānjiàn wèntí jiāohuàn le yìjiàn.
Hai bên đã trao đổi ý kiến về một số vấn đề then chốt trong hợp đồng.


3. 开会以前,大家可以先交换一下看法。
Kāihuì yǐqián, dàjiā kěyǐ xiān jiāohuàn yíxià kànfǎ.
Trước khi họp, mọi người có thể trao đổi quan điểm trước.


4. 两家公司同意定期交换市场信息。
Liǎng jiā gōngsī tóngyì dìngqī jiāohuàn shìchǎng xìnxī.
Hai công ty đồng ý định kỳ trao đổi thông tin thị trường.


5. 我可以跟你交换一下座位吗?
Wǒ kěyǐ gēn nǐ jiāohuàn yíxià zuòwèi ma?
Tôi có thể đổi chỗ với bạn một chút được không?


6. 两个孩子互相交换了礼物。
Liǎng ge háizi hùxiāng jiāohuàn le lǐwù.
Hai đứa trẻ đã trao đổi quà cho nhau.


7. 会议结束后,我们交换了名片。
Huìyì jiéshù hòu, wǒmen jiāohuàn le míngpiàn.
Sau cuộc họp, chúng tôi đã trao đổi danh thiếp.


8. 我们经常交换学习资料和考试经验。
Wǒmen jīngcháng jiāohuàn xuéxí zīliào hé kǎoshì jīngyàn.
Chúng tôi thường xuyên trao đổi tài liệu học tập và kinh nghiệm thi cử.


9. 这两个系统能够实时交换数据。
Zhè liǎng ge xìtǒng nénggòu shíshí jiāohuàn shùjù.
Hai hệ thống này có thể trao đổi dữ liệu theo thời gian thực.


10. 如果让你和老板交换角色一天,你会怎么做?
Rúguǒ ràng nǐ hé lǎobǎn jiāohuàn juésè yì tiān, nǐ huì zěnme zuò?
Nếu cho bạn đổi vai với ông chủ một ngày, bạn sẽ làm gì?


11. 双方需要通过坦诚的信息交换建立信任。
Shuāngfāng xūyào tōngguò tǎnchéng de xìnxī jiāohuàn jiànlì xìnrèn.
Hai bên cần xây dựng lòng tin thông qua việc trao đổi thông tin thẳng thắn.


12. 她今年去中国当交换生。
Tā jīnnián qù Zhōngguó dāng jiāohuànshēng.
Năm nay cô ấy sang Trung Quốc làm sinh viên trao đổi.


13. 我们学校正在扩大国际学生交换项目。
Wǒmen xuéxiào zhèngzài kuòdà guójì xuésheng jiāohuàn xiàngmù.
Trường chúng tôi đang mở rộng chương trình trao đổi sinh viên quốc tế.


14. 两个人交换了一下眼神,好像马上明白了对方的意思。
Liǎng ge rén jiāohuàn le yíxià yǎnshén, hǎoxiàng mǎshàng míngbai le duìfāng de yìsi.
Hai người trao đổi ánh mắt, dường như lập tức hiểu ý đối phương.


15. 真正的合作不是简单的利益交换,而是长期价值的共同创造。
Zhēnzhèng de hézuò bú shì jiǎndān de lìyì jiāohuàn, ér shì chángqī jiàzhí de gòngtóng chuàngzào.
Hợp tác thực sự không phải chỉ là trao đổi lợi ích đơn giản mà là cùng nhau tạo ra giá trị lâu dài.


Tóm lại​


Có thể ghi nhớ 交换 theo ba nhóm lớn:


1. Trao đổi vật hoặc thông tin cho nhau


交换名片、交换礼物、交换信息、交换资料、交换联系方式


2. Hoán đổi vị trí hoặc vai trò


交换位置、交换座位、交换角色、交换身份


3. Trao đổi theo nghĩa trừu tượng hoặc chuyên ngành


交换意见、商品交换、信息交换、数据交换、利益交换、等价交换、交换价值



Điểm quan trọng nhất khi phân biệt là:


交换 = hai bên trao đổi/hoán đổi cho nhau
交流 = giao lưu, trao đổi tư tưởng và thông tin trong quá trình tương tác
= đổi/thay nói chung
换取 = dùng A để đổi lấy B
交易 = giao dịch mua bán
兑换 = quy đổi/đổi tiền, đổi điểm
替换 = thay thế.


Một câu mẫu rất điển hình để nhớ từ này là:


双方就合作问题深入交换了意见,并决定进一步加强信息交流。
Shuāngfāng jiù hézuò wèntí shēnrù jiāohuàn le yìjiàn, bìng juédìng jìnyíbù jiāqiáng xìnxī jiāoliú.
Hai bên đã trao đổi sâu về vấn đề hợp tác và quyết định tiếp tục tăng cường trao đổi thông tin.

占用 (zhànyòng) — cách dùng chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung​

占用
Pinyin: zhànyòng
Hán Việt: chiếm dụng
Từ loại: động từ

Nghĩa cốt lõi:

chiếm dụng, chiếm giữ, sử dụng một thứ gì đó trong một khoảng thời gian hoặc dùng một phần nguồn lực, không gian, thời gian, tài nguyên... khiến phần đó không thể được sử dụng cho mục đích khác.
Đây là một từ rất quan trọng trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt trong các lĩnh vực:

  • thời gian
  • không gian
  • đất đai
  • phòng ốc
  • tài nguyên
  • vốn
  • tiền
  • nhân lực
  • máy móc
  • thiết bị
  • bộ nhớ
  • băng thông
  • đường giao thông
  • dữ liệu
  • tài nguyên hệ thống
  • kinh doanh và quản lý

1. Ý nghĩa cốt lõi của 占用​

占用 = 占 + 用

= chiếm, chiếm giữ

= sử dụng

Vì vậy, 占用 không đơn thuần chỉ là "dùng".

Điểm quan trọng nằm ở chữ :

Một người hoặc một sự việc chiếm lấy một phần không gian, thời gian hoặc nguồn lực để sử dụng, khiến phần đó bị sử dụng hoặc bị giữ lại trong một khoảng thời gian nhất định.
Ví dụ:

占用空间
= chiếm không gian

占用时间
= chiếm thời gian

占用资源
= chiếm dụng tài nguyên

占用资金
= chiếm dụng vốn

占用土地
= chiếm dụng đất


2. 占用 khác 使用 như thế nào?​

Đây là điểm rất quan trọng.

使用​

使用 = sử dụng.

Chỉ đơn giản nói về việc dùng một thứ gì đó.

我使用这台电脑。
Wǒ shǐyòng zhè tái diànnǎo.
Tôi sử dụng chiếc máy tính này.

Không nhất thiết có ý "chiếm dụng".


占用​

占用 = chiếm dụng.

Nhấn mạnh rằng việc sử dụng đó chiếm một phần tài nguyên, thời gian, không gian hoặc nguồn lực.

这台电脑被占用了。
Zhè tái diànnǎo bèi zhànyòng le.
Chiếc máy tính này đã bị chiếm dụng.

这个程序占用了大量内存。
Zhège chéngxù zhànyòng le dàliàng nèicún.
Chương trình này chiếm dụng rất nhiều bộ nhớ.


Có thể nhớ:

使用 = dùng.
占用 = dùng và chiếm giữ một phần tài nguyên/không gian/thời gian.

3. 占用 thường dùng với những loại đối tượng nào?​

Có thể chia thành các nhóm lớn.

Nhóm 1: Không gian​

占用空间
chiếm không gian

占用土地
chiếm dụng đất

占用房屋
chiếm dụng nhà

占用场地
chiếm dụng địa điểm/mặt bằng

占用道路
chiếm dụng đường


Nhóm 2: Thời gian​

占用时间
chiếm thời gian

占用大量时间
chiếm rất nhiều thời gian

占用太多时间
chiếm quá nhiều thời gian


Nhóm 3: Tài nguyên​

占用资源
chiếm dụng tài nguyên

占用公共资源
chiếm dụng tài nguyên công cộng

占用网络资源
chiếm dụng tài nguyên mạng

占用系统资源
chiếm dụng tài nguyên hệ thống


Nhóm 4: Tiền và vốn​

占用资金
chiếm dụng vốn

占用现金
chiếm dụng tiền mặt

占用流动资金
chiếm dụng vốn lưu động

占用公司资金
chiếm dụng vốn của công ty


Nhóm 5: Nhân lực​

占用人力
chiếm dụng nhân lực

占用劳动力
chiếm dụng sức lao động


Nhóm 6: Máy móc và thiết bị​

占用设备
chiếm dụng thiết bị

占用机器
chiếm dụng máy móc

占用生产设备
chiếm dụng thiết bị sản xuất


Nhóm 7: Bộ nhớ và tài nguyên máy tính​

占用内存
chiếm dụng bộ nhớ

占用CPU资源
chiếm dụng tài nguyên CPU

占用带宽
chiếm dụng băng thông

占用存储空间
chiếm dụng dung lượng lưu trữ.


4. Cấu trúc cơ bản: 占用 + O​

Cấu trúc đơn giản nhất:

S + 占用 + O
Ví dụ:

这个文件占用很多空间。
Zhège wénjiàn zhànyòng hěn duō kōngjiān.
Tệp này chiếm rất nhiều không gian.

这个项目占用了大量资金。
Zhège xiàngmù zhànyòng le dàliàng zījīn.
Dự án này đã chiếm dụng một lượng lớn vốn.

会议占用了我的时间。
Huìyì zhànyòng le wǒ de shíjiān.
Cuộc họp đã chiếm thời gian của tôi.


5. 占用 + thời gian​

Đây là cách dùng rất phổ biến.

占用时间
zhànyòng shíjiān
chiếm thời gian

Ví dụ:

这项工作占用了我很多时间。
Zhè xiàng gōngzuò zhànyòng le wǒ hěn duō shíjiān.
Công việc này đã chiếm rất nhiều thời gian của tôi.

这个会议占用了两个小时。
Zhège huìyì zhànyòng le liǎng ge xiǎoshí.
Cuộc họp này chiếm hai tiếng.

不要占用太多时间。
Bú yào zhànyòng tài duō shíjiān.
Đừng chiếm quá nhiều thời gian.


6. 占用大量时间​

占用大量时间
zhànyòng dàliàng shíjiān

= chiếm rất nhiều thời gian.

Ví dụ:

处理这些文件占用了大量时间。
Chǔlǐ zhèxiē wénjiàn zhànyòng le dàliàng shíjiān.
Xử lý những tài liệu này đã chiếm rất nhiều thời gian.


7. 占用太多时间​

占用太多时间
= chiếm quá nhiều thời gian.

Ví dụ:

这件事情不会占用你太多时间。
Zhè jiàn shìqing bú huì zhànyòng nǐ tài duō shíjiān.
Việc này sẽ không chiếm quá nhiều thời gian của bạn.


8. 占用空间​

占用空间
zhànyòng kōngjiān

= chiếm không gian/dung lượng.

Ví dụ:

这个文件太大,占用了很多存储空间。
Zhège wénjiàn tài dà, zhànyòng le hěn duō cúnchǔ kōngjiān.
Tệp này quá lớn, chiếm rất nhiều dung lượng lưu trữ.

家具占用了房间的大部分空间。
Jiājù zhànyòng le fángjiān de dà bùfen kōngjiān.
Đồ nội thất chiếm phần lớn không gian căn phòng.


9. 占用存储空间​

Trong công nghệ:

占用存储空间
= chiếm dung lượng lưu trữ.

Ví dụ:

这个应用程序占用的存储空间很大。
Zhège yìngyòng chéngxù zhànyòng de cúnchǔ kōngjiān hěn dà.
Ứng dụng này chiếm dung lượng lưu trữ rất lớn.


10. 占用内存​

占用内存
zhànyòng nèicún

= chiếm dụng bộ nhớ RAM.

Ví dụ:

这个软件占用内存太多。
Zhège ruǎnjiàn zhànyòng nèicún tài duō.
Phần mềm này chiếm quá nhiều bộ nhớ.

这个程序运行时会占用大量内存。
Zhège chéngxù yùnxíng shí huì zhànyòng dàliàng nèicún.
Khi chạy, chương trình này sẽ chiếm dụng rất nhiều bộ nhớ.


11. 占用资源​

占用资源
zhànyòng zīyuán

= chiếm dụng tài nguyên.

Ví dụ:

这个系统占用了大量计算资源。
Zhège xìtǒng zhànyòng le dàliàng jìsuàn zīyuán.
Hệ thống này chiếm dụng rất nhiều tài nguyên tính toán.

不要浪费和占用公共资源。
Bú yào làngfèi hé zhànyòng gōnggòng zīyuán.
Không nên lãng phí và chiếm dụng tài nguyên công cộng.


12. 占用公共资源​

占用公共资源
= chiếm dụng tài nguyên công cộng.

Ví dụ:

个人行为不应该长期占用公共资源。
Gèrén xíngwéi bù yīnggāi chángqī zhànyòng gōnggòng zīyuán.
Hành vi cá nhân không nên chiếm dụng tài nguyên công cộng trong thời gian dài.


13. 占用土地​

占用土地
zhànyòng tǔdì

= chiếm dụng đất.

Thường gặp trong:

  • xây dựng
  • bất động sản
  • quy hoạch
  • nông nghiệp
  • quản lý đất đai
Ví dụ:

这个项目需要占用大量土地。
Zhège xiàngmù xūyào zhànyòng dàliàng tǔdì.
Dự án này cần chiếm dụng một diện tích đất lớn.


14. 占用耕地​

占用耕地
zhànyòng gēngdì

= chiếm dụng đất canh tác.

Ví dụ:

建设项目不得随意占用耕地。
Jiànshè xiàngmù bùdé suíyì zhànyòng gēngdì.
Dự án xây dựng không được tùy tiện chiếm dụng đất canh tác.


15. 占用道路​

占用道路
zhànyòng dàolù

= chiếm dụng đường.

Ví dụ:

施工期间可能会占用部分道路。
Shīgōng qījiān kěnéng huì zhànyòng bùfen dàolù.
Trong thời gian thi công có thể sẽ chiếm dụng một phần đường.


16. 占用停车位​

占用停车位
zhànyòng tíngchēwèi

= chiếm chỗ đỗ xe.

Ví dụ:

请不要占用他人的停车位。
Qǐng bú yào zhànyòng tārén de tíngchēwèi.
Vui lòng không chiếm chỗ đỗ xe của người khác.


17. 占用房屋​

占用房屋
= chiếm dụng nhà/căn nhà.

Ví dụ:

该房屋长期被他人占用。
Gāi fángwū chángqī bèi tārén zhànyòng.
Căn nhà này bị người khác chiếm dụng trong thời gian dài.


18. 占用场地​

占用场地
zhànyòng chǎngdì

= chiếm dụng mặt bằng/địa điểm.

Ví dụ:

举办活动需要占用部分场地。
Jǔbàn huódòng xūyào zhànyòng bùfen chǎngdì.
Tổ chức hoạt động cần sử dụng/chiếm dụng một phần mặt bằng.


19. 占用资金​

Đây là cách dùng cực kỳ quan trọng trong kinh doanh và kế toán.

占用资金
zhànyòng zījīn
= chiếm dụng vốn.

Ví dụ:

库存过多会占用大量资金。
Kùcún guò duō huì zhànyòng dàliàng zījīn.
Tồn kho quá nhiều sẽ chiếm dụng một lượng lớn vốn.


20. 占用公司资金​

占用公司资金
= chiếm dụng vốn của công ty.

Ví dụ:

长期库存会占用公司的大量资金。
Chángqī kùcún huì zhànyòng gōngsī de dàliàng zījīn.
Tồn kho dài ngày sẽ chiếm dụng một lượng lớn vốn của công ty.


21. 占用流动资金​

占用流动资金
zhànyòng liúdòng zījīn

= chiếm dụng vốn lưu động.

Đây là cụm rất quan trọng trong tài chính doanh nghiệp.

Ví dụ:

应收账款过多会占用企业大量流动资金。
Yìngshōu zhàngkuǎn guò duō huì zhànyòng qǐyè dàliàng liúdòng zījīn.
Các khoản phải thu quá nhiều sẽ chiếm dụng một lượng lớn vốn lưu động của doanh nghiệp.


22. 占用资金 khác 挪用资金​

Hai từ này không giống nhau.

占用资金​

= chiếm dụng vốn.

Có thể là:

  • vốn bị hàng tồn kho chiếm dụng
  • vốn nằm ở khoản phải thu
  • vốn bị dự án sử dụng
  • vốn bị giữ trong một hoạt động nào đó.
Không nhất thiết có hành vi sai trái.

Ví dụ:

库存占用了大量资金。
Hàng tồn kho chiếm dụng rất nhiều vốn.


挪用资金​

挪用资金
= tự ý sử dụng/chuyển vốn sang mục đích khác, thường mang nghĩa tiêu cực.

Ví dụ:

他涉嫌挪用公司资金。
Tā shèxián nuóyòng gōngsī zījīn.
Anh ta bị nghi ngờ tự ý sử dụng/chuyển dụng vốn của công ty.

Vì vậy:

占用 không nhất thiết là phạm pháp.
挪用 thường hàm ý sử dụng vốn sai mục đích.

23. 占用资金 trong kế toán​

Một số cách kết hợp rất quan trọng:

应收账款占用资金
khoản phải thu chiếm dụng vốn

存货占用资金
hàng tồn kho chiếm dụng vốn

库存占用资金
tồn kho chiếm dụng vốn

资金占用
sự chiếm dụng vốn

资金占用成本
chi phí sử dụng/chiếm dụng vốn

降低资金占用
giảm mức chiếm dụng vốn

减少资金占用
giảm chiếm dụng vốn

提高资金周转率,降低资金占用
nâng cao vòng quay vốn, giảm mức chiếm dụng vốn.


24. 资金占用​

资金占用
zījīn zhànyòng

= sự chiếm dụng vốn / vốn bị chiếm dụng.

Ví dụ:

企业应尽量减少资金占用。
Qǐyè yīng jǐnliàng jiǎnshǎo zījīn zhànyòng.
Doanh nghiệp nên cố gắng giảm mức vốn bị chiếm dụng.

库存水平过高会增加资金占用。
Kùcún shuǐpíng guò gāo huì zēngjiā zījīn zhànyòng.
Mức tồn kho quá cao sẽ làm tăng lượng vốn bị chiếm dụng.


25. 占用成本​

占用成本
zhànyòng chéngběn

= chi phí do việc chiếm dụng nguồn lực/vốn.

Ví dụ:

库存不仅增加仓储成本,还会产生资金占用成本。
Kùcún bùjǐn zēngjiā cāngchǔ chéngběn, hái huì chǎnshēng zījīn zhànyòng chéngběn.
Tồn kho không chỉ làm tăng chi phí lưu kho mà còn phát sinh chi phí do vốn bị chiếm dụng.


26. 占用率​

占用率
zhànyònglǜ

= tỷ lệ chiếm dụng / tỷ lệ sử dụng.

Tùy lĩnh vực mà dịch khác nhau.

Ví dụ:

内存占用率
= tỷ lệ sử dụng bộ nhớ.

资源占用率
= tỷ lệ sử dụng tài nguyên.

空间占用率
= tỷ lệ chiếm dụng không gian.

土地占用率
= tỷ lệ sử dụng/chiếm dụng đất.

Ví dụ:

该程序的内存占用率很高。
Gāi chéngxù de nèicún zhànyònglǜ hěn gāo.
Tỷ lệ sử dụng bộ nhớ của chương trình này rất cao.


27. 占用率 khác 利用率​

占用率
= tỷ lệ bị chiếm dụng/sử dụng.

利用率
= tỷ lệ tận dụng/khai thác hiệu quả.

Ví dụ:

设备占用率很高。
Tỷ lệ thiết bị được chiếm dụng/sử dụng rất cao.

设备利用率很高。
Tỷ lệ khai thác/sử dụng hiệu quả thiết bị rất cao.

占用率 nhấn mạnh:

tài nguyên đang bị sử dụng bao nhiêu.
利用率 nhấn mạnh:

tài nguyên được khai thác hiệu quả đến mức nào.

28. 占用 + số lượng​

Có thể nói:

占用三平方米
chiếm 3 mét vuông

占用两个小时
chiếm 2 tiếng

占用十个车位
chiếm 10 chỗ đỗ xe

占用百分之三十的空间
chiếm 30% không gian.

Ví dụ:

设备占用了大约三十平方米的空间。
Shèbèi zhànyòng le dàyuē sānshí píngfāngmǐ de kōngjiān.
Thiết bị chiếm khoảng 30 mét vuông không gian.


29. 占用 + một phần​

Cấu trúc:

占用 + 部分 + O
Ví dụ:

占用部分空间
chiếm một phần không gian

占用部分土地
chiếm một phần đất

占用部分资源
chiếm một phần tài nguyên

施工占用了部分道路。
Shīgōng zhànyòng le bùfen dàolù.
Việc thi công đã chiếm dụng một phần đường.


30. 占用 + 大量/大量的​

Rất thường gặp:

占用大量资源
chiếm dụng nhiều tài nguyên

占用大量资金
chiếm dụng nhiều vốn

占用大量空间
chiếm nhiều không gian

占用大量时间
chiếm nhiều thời gian

Ví dụ:

这个项目占用了大量人力和物力。
Zhège xiàngmù zhànyòng le dàliàng rénlì hé wùlì.
Dự án này đã sử dụng/chiếm dụng rất nhiều nhân lực và vật lực.


31. 占用 + 太多​

Ví dụ:

占用太多空间
chiếm quá nhiều không gian

占用太多时间
chiếm quá nhiều thời gian

占用太多资源
chiếm quá nhiều tài nguyên

占用太多资金
chiếm quá nhiều vốn

Ví dụ:

这个文件不会占用太多空间。
Tệp này sẽ không chiếm quá nhiều dung lượng.


32. 占用 + 少量​

Ví dụ:

只占用少量空间。
Chỉ chiếm một lượng nhỏ không gian.

该程序只占用少量内存。
Chương trình này chỉ chiếm một lượng nhỏ bộ nhớ.


33. 只占用​

只占用 + O

= chỉ chiếm dụng...

Ví dụ:

这个程序只占用很少的内存。
Zhège chéngxù zhǐ zhànyòng hěn shǎo de nèicún.
Chương trình này chỉ chiếm rất ít bộ nhớ.

这个项目只占用一小部分土地。
Dự án này chỉ chiếm một phần nhỏ diện tích đất.


34. 被占用​

被占用
bèi zhànyòng

= bị chiếm dụng.

Ví dụ:

会议室已经被占用了。
Huìyìshì yǐjīng bèi zhànyòng le.
Phòng họp đã bị sử dụng/chiếm dụng rồi.

这个停车位被别人占用了。
Zhège tíngchēwèi bèi biérén zhànyòng le.
Chỗ đỗ xe này đã bị người khác chiếm.

大量资金被占用。
Dàliàng zījīn bèi zhànyòng.
Một lượng lớn vốn bị chiếm dụng.


35. 占用 và 占据​

Hai từ này rất dễ nhầm.

占用​

= chiếm dụng để sử dụng.

Nhấn mạnh việc sử dụng/chiếm dụng tài nguyên.

占用时间
chiếm thời gian

占用资金
chiếm dụng vốn

占用空间
chiếm không gian


占据​

= chiếm giữ, chiếm một vị trí, chiếm một phần.

Nhấn mạnh vị trí hoặc trạng thái chiếm giữ.

Ví dụ:

这个问题占据了大量篇幅。
Vấn đề này chiếm một phần lớn dung lượng bài viết.

他占据了有利位置。
Anh ấy chiếm một vị trí có lợi.


Một số trường hợp có thể gần nhau:

占用空间

占据空间


đều có thể hiểu là "chiếm không gian", nhưng:

占用空间 → nhấn mạnh sử dụng không gian.

占据空间 → nhấn mạnh chiếm giữ một phần không gian/vị trí.


36. 占用 và 占据 trong "thời gian"​

占用时间 rất tự nhiên.

占据时间 ít tự nhiên hơn trong cách nói thông thường.

Ví dụ:

这个工作占用了我很多时间。

= Công việc này chiếm rất nhiều thời gian của tôi.

Không nên tùy tiện thay bằng:

这个工作占据了我很多时间。


37. 占用 và 占领​

占领 = chiếm lĩnh, chiếm đóng.

Thường dùng với:

  • lãnh thổ
  • thành phố
  • thị trường
  • vị trí
Ví dụ:

占领市场
chiếm lĩnh thị trường.

Không dùng 占用市场 với cùng nghĩa này.

占用 thiên về:

chiếm dụng tài nguyên/không gian/thời gian.
占领 thiên về:

chiếm lĩnh/chiếm đóng một địa bàn hoặc thị trường.

38. 占用 và 占有​

占有 = chiếm hữu, sở hữu, nắm giữ.

Ví dụ:

占有大量财富
sở hữu/chiếm hữu nhiều tài sản.

占用资金
chiếm dụng vốn.

Hai từ không hoàn toàn giống nhau.

占有 nhấn mạnh quyền sở hữu hoặc trạng thái nắm giữ.

占用 nhấn mạnh việc sử dụng/chiếm dụng.


39. 占用 có sắc thái tiêu cực không?​

Không nhất thiết.

Ví dụ trung tính:

这个程序占用很少的内存。
Chương trình này chiếm rất ít bộ nhớ.

会议占用了两个小时。
Cuộc họp kéo dài/chiếm hai tiếng.

Nhưng có thể mang sắc thái tiêu cực khi nói:

占用公共资源
chiếm dụng tài nguyên công cộng.

占用他人时间
chiếm thời gian của người khác.

非法占用土地
chiếm dụng đất trái phép.


40. 非法占用​

非法占用
fēifǎ zhànyòng

= chiếm dụng trái phép.

Ví dụ:

非法占用土地是违法行为。
Fēifǎ zhànyòng tǔdì shì wéifǎ xíngwéi.
Chiếm dụng đất trái phép là hành vi vi phạm pháp luật.


41. 长期占用​

长期占用
chángqī zhànyòng

= chiếm dụng trong thời gian dài.

Ví dụ:

设备长期占用仓库空间。
Shèbèi chángqī zhànyòng cāngkù kōngjiān.
Thiết bị chiếm dụng không gian kho trong thời gian dài.

长期占用资金会增加企业的经营压力。
Chángqī zhànyòng zījīn huì zēngjiā qǐyè de jīngyíng yālì.
Chiếm dụng vốn trong thời gian dài sẽ làm tăng áp lực kinh doanh của doanh nghiệp.


42. 临时占用​

临时占用
línshí zhànyòng

= tạm thời chiếm dụng.

Ví dụ:

施工期间临时占用部分道路。
Shīgōng qījiān línshí zhànyòng bùfen dàolù.
Trong thời gian thi công tạm thời chiếm dụng một phần đường.


43. 合理占用​

合理占用
= chiếm dụng hợp lý.

Ví dụ:

我们应该合理占用和使用公共资源。
Wǒmen yīnggāi hélǐ zhànyòng hé shǐyòng gōnggòng zīyuán.
Chúng ta nên chiếm dụng và sử dụng tài nguyên công cộng một cách hợp lý.


44. 减少占用​

减少占用
jiǎnshǎo zhànyòng

= giảm mức chiếm dụng.

Ví dụ:

优化程序可以减少内存占用。
Yōuhuà chéngxù kěyǐ jiǎnshǎo nèicún zhànyòng.
Tối ưu hóa chương trình có thể giảm mức sử dụng bộ nhớ.

企业应减少库存占用。
Qǐyè yīng jiǎnshǎo kùcún zhànyòng.
Doanh nghiệp nên giảm mức vốn/tài nguyên bị tồn kho chiếm dụng.


45. 降低占用​

降低占用
= giảm mức chiếm dụng.

Ví dụ:

降低内存占用
giảm mức sử dụng bộ nhớ.

降低资金占用
giảm mức vốn bị chiếm dụng.

降低空间占用
giảm mức chiếm dụng không gian.


46. 增加占用​

增加占用
= làm tăng mức chiếm dụng.

Ví dụ:

库存增加会增加资金占用。
Kùcún zēngjiā huì zēngjiā zījīn zhànyòng.
Tồn kho tăng sẽ làm tăng mức vốn bị chiếm dụng.


47. 过度占用​

过度占用
guòdù zhànyòng

= chiếm dụng quá mức.

Ví dụ:

过度占用公共资源会影响其他人的正常使用。
Guòdù zhànyòng gōnggòng zīyuán huì yǐngxiǎng qítā rén de zhèngcháng shǐyòng.
Chiếm dụng quá mức tài nguyên công cộng sẽ ảnh hưởng đến việc sử dụng bình thường của những người khác.


48. 占用 trong văn phong công việc​

Trong môi trường công sở, một cách dùng rất phổ biến:

占用您几分钟时间。
Zhànyòng nín jǐ fēnzhōng shíjiān.
Xin phép chiếm của anh/chị vài phút.

Đây là cách nói lịch sự.

Ví dụ:

不好意思,占用您几分钟时间。
Bù hǎoyìsi, zhànyòng nín jǐ fēnzhōng shíjiān.
Xin lỗi, xin phép làm phiền/chiếm của anh/chị vài phút.

Cách nói này tương đương về ý với:

"Xin phép anh/chị dành cho tôi vài phút."

49. 为什么说 占用您几分钟时间?​

Cấu trúc:

占用 + người + thời gian

Ví dụ:

占用您五分钟时间。
= xin phép chiếm của anh/chị năm phút.

占用大家一点时间。
= xin phép chiếm của mọi người một chút thời gian.

占用你几分钟。
= chiếm của bạn vài phút.

Ở đây 占用 mang sắc thái lịch sự, không nhất thiết tiêu cực.


50. 10 mẫu câu thực tế cần ghi nhớ​

这个文件占用很多空间。
Tệp này chiếm rất nhiều dung lượng.

这个程序占用大量内存。
Chương trình này chiếm rất nhiều bộ nhớ.

这件事情不会占用你太多时间。
Việc này sẽ không chiếm quá nhiều thời gian của bạn.

库存过多会占用大量资金。
Tồn kho quá nhiều sẽ chiếm dụng một lượng lớn vốn.

应收账款会占用企业的流动资金。
Các khoản phải thu sẽ chiếm dụng vốn lưu động của doanh nghiệp.

请不要占用他人的停车位。
Vui lòng không chiếm chỗ đỗ xe của người khác.

施工期间将临时占用部分道路。
Trong thời gian thi công sẽ tạm thời chiếm dụng một phần đường.

这个项目需要占用大量土地。
Dự án này cần chiếm dụng một diện tích đất lớn.

不好意思,占用您几分钟时间。
Xin lỗi, xin phép chiếm của anh/chị vài phút.

优化系统可以降低资源占用。
Tối ưu hóa hệ thống có thể giảm mức sử dụng tài nguyên.


51. Các cụm quan trọng nhất của 占用​

Nếu học để sử dụng thực tế, nên ghi nhớ theo từng nhóm:

Thời gian​

占用时间
占用大量时间
占用太多时间
占用几分钟时间


Không gian​

占用空间
占用场地
占用房屋
占用道路
占用停车位


Đất đai​

占用土地
占用耕地
非法占用土地


Tài nguyên​

占用资源
占用公共资源
占用系统资源
占用网络资源


Công nghệ​

占用内存
占用CPU资源
占用带宽
占用存储空间
资源占用率


Tài chính​

占用资金
占用流动资金
资金占用
资金占用成本
减少资金占用
降低资金占用



52. Công thức ghi nhớ​

Có thể ghi nhớ 占用 bằng công thức:

占用 = chiếm + sử dụng + làm cho nguồn lực đó bị giữ lại
Vì vậy, những đối tượng điển hình nhất là:

时间 → thời gian
空间 → không gian
土地 → đất đai
资源 → tài nguyên
资金 → vốn
人力 → nhân lực
设备 → thiết bị
内存 → bộ nhớ
带宽 → băng thông

Nếu gặp một danh từ chỉ thời gian, không gian hoặc nguồn lực có giới hạn, khả năng cao 占用 có thể được sử dụng rất tự nhiên với danh từ đó.

Điểm cần nhớ nhất là:

使用 chỉ nói "sử dụng".
占用 nhấn mạnh "sử dụng và chiếm giữ một phần nguồn lực/thời gian/không gian".
占据 nhấn mạnh "chiếm một vị trí hoặc một phần".
占有 nhấn mạnh "chiếm hữu/nắm giữ".
挪用 nhấn mạnh "tự ý chuyển/sử dụng nguồn vốn hoặc tài sản vào mục đích khác", thường có sắc thái tiêu cực.
Trong tiếng Trung thương mại, kế toán và quản lý, 占用资金、资金占用、占用流动资金、应收账款占用资金、库存占用资金 là những cách kết hợp đặc biệt quan trọng.





Cách dùng 最大限度 (zuìdà xiàndù) trong tiếng Trung​


最大限度 (zuìdà xiàndù) là một cụm từ rất quan trọng trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt thường gặp trong văn viết, văn nghị luận, hành chính, kinh tế, giáo dục, quản lý, khoa học, pháp luật và các văn bản trang trọng.


Nghĩa cơ bản của 最大限度 là:


mức độ lớn nhất, mức tối đa, ở mức cao nhất có thể; hết mức, tối đa hóa trong phạm vi có thể.

Điểm quan trọng là 最大限度 thường không tự đứng một mình để diễn đạt trọn ý, mà thường kết hợp với các động từ như:


最大限度地利用
→ tận dụng tối đa


最大限度地减少
→ giảm xuống mức thấp nhất có thể


最大限度地提高
→ nâng cao đến mức tối đa có thể


最大限度地发挥
→ phát huy tối đa


最大限度地满足
→ đáp ứng tối đa


最大限度地保护
→ bảo vệ ở mức tối đa


最大限度地避免
→ tránh tối đa


Đây chính là nhóm cấu trúc quan trọng nhất cần nắm.




1. Từ loại và cấu tạo​


最大限度
Pinyin: zuìdà xiàndù


Có thể phân tích:


最大
→ lớn nhất, cao nhất, tối đa


限度
→ giới hạn, mức độ giới hạn


最大限度
→ giới hạn/mức độ lớn nhất có thể đạt tới.


Trong thực tế, 最大限度 thường đóng vai trò như một cụm danh từ chỉ mức độ, sau đó kết hợp với để bổ nghĩa cho động từ.


Ví dụ:


最大限度地利用资源
→ tận dụng nguồn lực ở mức tối đa.


最大限度地降低成本
→ giảm chi phí xuống mức thấp nhất có thể.




2. Ý nghĩa cốt lõi của 最大限度​


Có thể hiểu:


最大限度 = ở mức độ lớn nhất có thể


Ví dụ:


最大限度地利用资源。
Zuìdà xiàndù de lìyòng zīyuán.
Tận dụng nguồn lực ở mức tối đa.


Không nhất thiết có nghĩa là 100% tuyệt đối, mà thường có nghĩa:


cố gắng đạt đến mức cao nhất trong phạm vi điều kiện thực tế cho phép.

Đây là điểm rất quan trọng.


Ví dụ:


最大限度地减少成本。


Không nên hiểu cứng nhắc là:


“giảm chi phí xuống bằng 0”.


Mà phải hiểu là:


cố gắng giảm chi phí đến mức thấp nhất có thể.



3. 最大限度地 + động từ​


Đây là cấu trúc quan trọng nhất.


Cấu trúc​


最大限度地 + V


Trong đó:


  • 最大限度 = mức tối đa
  • = trợ từ kết cấu
  • V = động từ

Ví dụ:


最大限度地利用
→ tận dụng tối đa


最大限度地提高
→ nâng cao tối đa


最大限度地降低
→ giảm tối đa


最大限度地发挥
→ phát huy tối đa


最大限度地减少
→ giảm thiểu tối đa


最大限度地保护
→ bảo vệ tối đa


最大限度地满足
→ đáp ứng tối đa


最大限度地避免
→ tránh tối đa




4. 最大限度地利用​


Đây là một trong những cách dùng phổ biến nhất.


最大限度地利用
→ tận dụng tối đa


Ví dụ:


我们应该最大限度地利用现有资源。
Wǒmen yīnggāi zuìdà xiàndù de lìyòng xiànyǒu zīyuán.
Chúng ta nên tận dụng tối đa những nguồn lực hiện có.


企业应该最大限度地利用闲置资源。
Qǐyè yīnggāi zuìdà xiàndù de lìyòng xiánzhì zīyuán.
Doanh nghiệp nên tận dụng tối đa những nguồn lực nhàn rỗi.


我们要最大限度地发挥设备的作用。
Wǒmen yào zuìdà xiàndù de fāhuī shèbèi de zuòyòng.
Chúng ta phải phát huy tối đa tác dụng của thiết bị.




5. 最大限度地发挥​


发挥 = phát huy


最大限度地发挥
→ phát huy tối đa


Đây là cách kết hợp cực kỳ tự nhiên trong văn viết.


Ví dụ:


我们应该最大限度地发挥每个人的优势。
Wǒmen yīnggāi zuìdà xiàndù de fāhuī měi ge rén de yōushì.
Chúng ta nên phát huy tối đa ưu thế của mỗi người.


这个系统可以最大限度地发挥设备的性能。
Zhège xìtǒng kěyǐ zuìdà xiàndù de fāhuī shèbèi de xìngnéng.
Hệ thống này có thể phát huy tối đa hiệu năng của thiết bị.


企业应最大限度地发挥人才的作用。
Qǐyè yīng zuìdà xiàndù de fāhuī réncái de zuòyòng.
Doanh nghiệp nên phát huy tối đa vai trò của nhân tài.




6. 最大限度地提高​


提高 = nâng cao


最大限度地提高
→ nâng cao đến mức tối đa có thể.


Ví dụ:


我们要最大限度地提高工作效率。
Wǒmen yào zuìdà xiàndù de tígāo gōngzuò xiàolǜ.
Chúng ta phải nâng cao tối đa hiệu suất công việc.


企业应该最大限度地提高生产效率。
Qǐyè yīnggāi zuìdà xiàndù de tígāo shēngchǎn xiàolǜ.
Doanh nghiệp nên nâng cao tối đa hiệu suất sản xuất.


这种方法可以最大限度地提高学习效率。
Zhè zhǒng fāngfǎ kěyǐ zuìdà xiàndù de tígāo xuéxí xiàolǜ.
Phương pháp này có thể nâng cao tối đa hiệu quả học tập.




7. 最大限度地降低​


降低 = hạ thấp, giảm xuống


最大限度地降低成本
→ giảm chi phí xuống mức thấp nhất có thể.


Ví dụ:


企业需要最大限度地降低生产成本。
Qǐyè xūyào zuìdà xiàndù de jiàngdī shēngchǎn chéngběn.
Doanh nghiệp cần giảm tối đa chi phí sản xuất.


我们应该最大限度地降低风险。
Wǒmen yīnggāi zuìdà xiàndù de jiàngdī fēngxiǎn.
Chúng ta nên giảm rủi ro xuống mức thấp nhất có thể.


通过技术升级,可以最大限度地降低能源消耗。
Tōngguò jìshù shēngjí, kěyǐ zuìdà xiàndù de jiàngdī néngyuán xiāohào.
Thông qua nâng cấp công nghệ, có thể giảm tối đa mức tiêu hao năng lượng.




8. 最大限度地减少​


减少 = giảm bớt


最大限度地减少
→ giảm đến mức tối đa có thể.


Ví dụ:


我们应该最大限度地减少不必要的浪费。
Wǒmen yīnggāi zuìdà xiàndù de jiǎnshǎo bú bìyào de làngfèi.
Chúng ta nên giảm tối đa những lãng phí không cần thiết.


这种措施能够最大限度地减少错误。
Zhè zhǒng cuòshī nénggòu zuìdà xiàndù de jiǎnshǎo cuòwù.
Biện pháp này có thể giảm thiểu sai sót đến mức tối đa.


提前做好准备,可以最大限度地减少损失。
Tíqián zuò hǎo zhǔnbèi, kěyǐ zuìdà xiàndù de jiǎnshǎo sǔnshī.
Chuẩn bị trước có thể giảm thiểu tổn thất đến mức thấp nhất có thể.




9. 最大限度地避免​


Đây là một cấu trúc rất đáng chú ý.


最大限度地避免
→ cố gắng tránh tối đa


Ví dụ:


我们应该最大限度地避免不必要的冲突。
Wǒmen yīnggāi zuìdà xiàndù de bìmiǎn bú bìyào de chōngtū.
Chúng ta nên cố gắng tránh tối đa những xung đột không cần thiết.


提前沟通可以最大限度地避免误解。
Tíqián gōutōng kěyǐ zuìdà xiàndù de bìmiǎn wùjiě.
Trao đổi trước có thể giúp tránh tối đa những hiểu lầm.


Ở đây cần chú ý:


避免 = tránh


最大限度地避免 = cố gắng tránh đến mức tối đa có thể.


Không có nghĩa là chắc chắn hoàn toàn không xảy ra.




10. 最大限度地满足​


满足 = đáp ứng, thỏa mãn


最大限度地满足需求
→ đáp ứng tối đa nhu cầu


Ví dụ:


企业应该最大限度地满足客户的需求。
Qǐyè yīnggāi zuìdà xiàndù de mǎnzú kèhù de xūqiú.
Doanh nghiệp nên đáp ứng tối đa nhu cầu của khách hàng.


这个产品可以最大限度地满足用户的实际需求。
Zhège chǎnpǐn kěyǐ zuìdà xiàndù de mǎnzú yònghù de shíjì xūqiú.
Sản phẩm này có thể đáp ứng tối đa nhu cầu thực tế của người dùng.




11. 最大限度地保护​


最大限度地保护
→ bảo vệ ở mức tối đa


Ví dụ:


我们应该最大限度地保护消费者的合法权益。
Wǒmen yīnggāi zuìdà xiàndù de bǎohù xiāofèizhě de héfǎ quányì.
Chúng ta nên bảo vệ tối đa quyền và lợi ích hợp pháp của người tiêu dùng.


这种措施可以最大限度地保护员工的安全。
Zhè zhǒng cuòshī kěyǐ zuìdà xiàndù de bǎohù yuángōng de ānquán.
Biện pháp này có thể bảo vệ tối đa sự an toàn của nhân viên.




12. 最大限度地发挥作用​


Đây là một cấu trúc rất hay gặp.


最大限度地发挥作用
→ phát huy tác dụng tối đa


Ví dụ:


我们应该让这个平台最大限度地发挥作用。
Wǒmen yīnggāi ràng zhège píngtái zuìdà xiàndù de fāhuī zuòyòng.
Chúng ta nên để nền tảng này phát huy tác dụng tối đa.


如何让人才最大限度地发挥作用,是企业管理的重要课题。
Rúhé ràng réncái zuìdà xiàndù de fāhuī zuòyòng, shì qǐyè guǎnlǐ de zhòngyào kètí.
Làm thế nào để nhân tài phát huy tối đa vai trò là một vấn đề quan trọng trong quản trị doanh nghiệp.




13. 最大限度地调动​


调动 = huy động, khơi dậy, phát huy


最大限度地调动积极性
→ phát huy/huy động tối đa tính tích cực


Ví dụ:


企业应该最大限度地调动员工的积极性。
Qǐyè yīnggāi zuìdà xiàndù de diàodòng yuángōng de jījíxìng.
Doanh nghiệp nên phát huy tối đa tính tích cực của nhân viên.


合理的激励机制可以最大限度地调动员工的工作积极性。
Hélǐ de jīlì jīzhì kěyǐ zuìdà xiàndù de diàodòng yuángōng de gōngzuò jījíxìng.
Cơ chế khuyến khích hợp lý có thể phát huy tối đa tính tích cực trong công việc của nhân viên.




14. 最大限度地保障​


保障 = bảo đảm, đảm bảo


最大限度地保障……
→ bảo đảm ở mức tối đa


Ví dụ:


我们必须最大限度地保障员工的合法权益。
Wǒmen bìxū zuìdà xiàndù de bǎozhàng yuángōng de héfǎ quányì.
Chúng ta phải bảo đảm tối đa quyền và lợi ích hợp pháp của nhân viên.




15. 最大限度地控制​


控制 = kiểm soát


最大限度地控制风险
→ kiểm soát rủi ro ở mức tối đa


Ví dụ:


企业必须最大限度地控制经营风险。
Qǐyè bìxū zuìdà xiàndù de kòngzhì jīngyíng fēngxiǎn.
Doanh nghiệp phải kiểm soát tối đa rủi ro kinh doanh.


通过严格管理,可以最大限度地控制成本。
Tōngguò yángé guǎnlǐ, kěyǐ zuìdà xiàndù de kòngzhì chéngběn.
Thông qua quản lý chặt chẽ, có thể kiểm soát chi phí ở mức tối đa.




16. 最大限度地提升​


提升 = nâng cao, cải thiện


最大限度地提升效率
→ nâng cao hiệu suất tối đa


Ví dụ:


新技术能够最大限度地提升生产效率。
Xīn jìshù nénggòu zuìdà xiàndù de tíshēng shēngchǎn xiàolǜ.
Công nghệ mới có thể nâng cao tối đa hiệu suất sản xuất.


合理安排时间,可以最大限度地提升学习效果。
Hélǐ ānpái shíjiān, kěyǐ zuìdà xiàndù de tíshēng xuéxí xiàoguǒ.
Sắp xếp thời gian hợp lý có thể nâng cao tối đa hiệu quả học tập.




17. 最大限度地发挥……优势​


Một cấu trúc rất tự nhiên:


最大限度地发挥 + 人/事物 + 的优势


→ phát huy tối đa ưu thế của...


Ví dụ:


我们要最大限度地发挥团队的优势。
Wǒmen yào zuìdà xiàndù de fāhuī tuánduì de yōushì.
Chúng ta phải phát huy tối đa ưu thế của tập thể.


企业应该最大限度地发挥自身优势。
Qǐyè yīnggāi zuìdà xiàndù de fāhuī zìshēn yōushì.
Doanh nghiệp nên phát huy tối đa ưu thế của chính mình.




18. 最大限度地利用……优势​


Ví dụ:


我们应该最大限度地利用当地的资源优势。
Wǒmen yīnggāi zuìdà xiàndù de lìyòng dāngdì de zīyuán yōushì.
Chúng ta nên tận dụng tối đa lợi thế về nguồn lực của địa phương.


企业可以最大限度地利用互联网的优势。
Qǐyè kěyǐ zuìdà xiàndù de lìyòng hùliánwǎng de yōushì.
Doanh nghiệp có thể tận dụng tối đa ưu thế của Internet.




19. 最大限度 + danh từ​


Ngoài cấu trúc 最大限度地 + động từ, còn có thể dùng 最大限度 + 的 + danh từ.


Ví dụ:


最大限度的自由
→ mức độ tự do tối đa


最大限度的保障
→ sự bảo đảm ở mức tối đa


最大限度的支持
→ sự hỗ trợ tối đa


最大限度的利用
→ việc tận dụng tối đa


Tuy nhiên, trong nhiều văn cảnh, đặc biệt khi 最大限度 bổ nghĩa cho động từ, cách dùng tự nhiên và phổ biến là:


最大限度地 + 动词


Ví dụ:


最大限度地利用资源


tự nhiên hơn cách cố biến nó thành:


最大限度的利用资源




20. 最大限度地 và 尽可能地​


Hai cấu trúc rất dễ gặp cạnh nhau.


尽可能地​


尽可能地
→ hết sức có thể, trong khả năng có thể


Ví dụ:


我们应该尽可能地减少成本。
Chúng ta nên cố gắng giảm chi phí hết mức có thể.


最大限度地​


最大限度地
→ đến mức tối đa, đạt mức độ lớn nhất có thể.


Ví dụ:


我们应该最大限度地减少成本。
Chúng ta nên giảm chi phí xuống mức tối đa có thể.


Hai câu gần nghĩa, nhưng 最大限度地 có sắc thái mạnh hơn, chính thức hơn và nhấn mạnh giới hạn tối đa.


Có thể hiểu:


尽可能地
→ cố gắng hết sức có thể


最大限度地
→ đến mức tối đa có thể đạt được.




21. 最大限度地 và 尽量​


尽量 rất thông dụng trong khẩu ngữ.


尽量减少错误。
→ cố gắng giảm lỗi.


最大限度地减少错误。
→ giảm lỗi đến mức tối đa có thể.


Sự khác biệt về sắc thái:


尽量 → tự nhiên, thông dụng, khẩu ngữ.


最大限度地 → trang trọng, văn viết, nhấn mạnh mức tối đa.


Ví dụ:


你尽量早点回来。
Bạn cố gắng về sớm nhé.


Không nên đổi thành:


你最大限度地早点回来。


Câu này không tự nhiên.


Bởi 最大限度地 thích hợp hơn với các động từ biểu thị mức độ, hiệu quả, lợi ích, giảm thiểu, tận dụng, phát huy, kiểm soát.




22. 最大限度地 và 最​


Không phải lúc nào cũng thay thế trực tiếp cho .


Ví dụ:


最大限度地提高效率。
→ nâng cao hiệu suất đến mức tối đa có thể.


Không nên đơn giản hiểu thành:


最提高效率


Cấu trúc 最大限度地 là một cụm trạng ngữ chỉ mức độ/phạm vi hành động, chứ không phải phó từ thông thường.




23. 最大限度地 có thể dùng với động từ mang ý nghĩa tích cực và tiêu cực​


Đây là một điểm rất hay.


Động từ hướng tới tăng:​


最大限度地提高
→ nâng cao tối đa


最大限度地提升
→ nâng cao tối đa


最大限度地发挥
→ phát huy tối đa


最大限度地利用
→ tận dụng tối đa


最大限度地扩大
→ mở rộng tối đa


Động từ hướng tới giảm:​


最大限度地减少
→ giảm tối đa


最大限度地降低
→ hạ thấp tối đa


最大限度地避免
→ tránh tối đa


最大限度地控制
→ kiểm soát tối đa


最大限度地限制
→ hạn chế tối đa


Điều này cho thấy 最大限度 không có nghĩa đơn giản là “làm cho cái gì đó lớn nhất”.


Nó có nghĩa rộng hơn:


đẩy một hành động đến giới hạn tối đa có thể đạt được.



24. 最大限度地减少 và 最小化​


Hai cách này có quan hệ rất gần.


最大限度地减少损失
→ giảm tổn thất đến mức thấp nhất có thể.


最小化损失
→ tối thiểu hóa tổn thất.


Trong văn viết:


最大限度地减少损失
thường tự nhiên và dễ hiểu hơn trong nhiều tình huống.


最小化 có sắc thái chuyên môn hơn, thường gặp trong kinh tế, toán học, kỹ thuật, quản trị.




25. 最大限度地发挥 và 充分发挥​


Hai cấu trúc này cũng rất gần nhau.


充分发挥
→ phát huy đầy đủ


最大限度地发挥
→ phát huy đến mức tối đa


Ví dụ:


充分发挥人才的作用。
→ phát huy đầy đủ vai trò của nhân tài.


最大限度地发挥人才的作用。
→ phát huy vai trò của nhân tài đến mức tối đa có thể.


最大限度地 nhấn mạnh hơn về mức giới hạn cao nhất.




26. 最大限度 trong văn phong trang trọng​


Từ này đặc biệt thích hợp với các câu như:


最大限度地保障……


最大限度地提高……


最大限度地降低……


最大限度地减少……


最大限度地发挥……


最大限度地利用……


最大限度地满足……


最大限度地保护……


最大限度地避免……


最大限度地控制……



Đây là lý do 最大限度 xuất hiện rất nhiều trong:


  • báo cáo doanh nghiệp;
  • văn bản hành chính;
  • chính sách;
  • tài liệu giáo dục;
  • tài liệu quản lý;
  • nghiên cứu;
  • báo chí;
  • văn nghị luận.



27. Một số ví dụ tổng hợp nâng cao​


我们应该最大限度地利用现有资源,提高资源配置效率。
Wǒmen yīnggāi zuìdà xiàndù de lìyòng xiànyǒu zīyuán, tígāo zīyuán pèizhì xiàolǜ.
Chúng ta nên tận dụng tối đa các nguồn lực hiện có, nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực.


企业需要最大限度地降低运营成本,同时提高产品质量。
Qǐyè xūyào zuìdà xiàndù de jiàngdī yùnyíng chéngběn, tóngshí tígāo chǎnpǐn zhìliàng.
Doanh nghiệp cần giảm tối đa chi phí vận hành, đồng thời nâng cao chất lượng sản phẩm.


通过合理安排工作流程,可以最大限度地提高工作效率。
Tōngguò hélǐ ānpái gōngzuò liúchéng, kěyǐ zuìdà xiàndù de tígāo gōngzuò xiàolǜ.
Thông qua việc sắp xếp quy trình làm việc hợp lý, có thể nâng cao tối đa hiệu suất công việc.


我们必须采取有效措施,最大限度地避免类似问题再次发生。
Wǒmen bìxū cǎiqǔ yǒuxiào cuòshī, zuìdà xiàndù de bìmiǎn lèisì wèntí zàicì fāshēng.
Chúng ta phải áp dụng các biện pháp hữu hiệu để cố gắng tránh tối đa những vấn đề tương tự xảy ra lần nữa.


合理使用闲置资源,可以最大限度地提高企业的整体效率。
Hélǐ shǐyòng xiánzhì zīyuán, kěyǐ zuìdà xiàndù de tígāo qǐyè de zhěngtǐ xiàolǜ.
Sử dụng hợp lý các nguồn lực nhàn rỗi có thể nâng cao tối đa hiệu quả tổng thể của doanh nghiệp.




28. Những lỗi dễ mắc khi dùng 最大限度​


Lỗi 1: hiểu 最大限度 là “lớn nhất” theo nghĩa thông thường​


Không phải.


最大限度 không chỉ đơn giản là 最大的程度.


Nó nhấn mạnh:


mức độ cao nhất mà một hành động có thể đạt tới trong điều kiện nhất định.



Lỗi 2: dùng 最大限度 với mọi động từ​


Không phải động từ nào cũng kết hợp tự nhiên với 最大限度地.


Tự nhiên:


最大限度地利用资源


最大限度地提高效率


最大限度地降低成本


最大限度地减少损失


最大限度地发挥作用



Không tự nhiên hoặc rất gượng trong những trường hợp mà bản thân động từ không có ý nghĩa về mức độ, phạm vi hoặc hiệu quả.




Lỗi 3: nhầm 最大限度地 với 尽量​


Hai từ gần nghĩa nhưng sắc thái khác nhau.


尽量早点休息。
→ Cố gắng nghỉ sớm.


最大限度地提高效率。
→ Nâng cao hiệu suất đến mức tối đa.


Không nên tùy tiện thay thế cho nhau.




29. Cách ghi nhớ nhanh​


Có thể nhớ 最大限度 bằng công thức:


最大限度地 + ĐỘNG TỪ

Sau đó nhớ 10 động từ quan trọng:


利用 → tận dụng tối đa
发挥 → phát huy tối đa
提高 → nâng cao tối đa
降低 → giảm xuống tối đa
减少 → giảm tối đa
避免 → tránh tối đa
满足 → đáp ứng tối đa
保护 → bảo vệ tối đa
控制 → kiểm soát tối đa
保障 → bảo đảm tối đa


Đặc biệt nên thuộc các cụm:


最大限度地利用资源
→ tận dụng tối đa nguồn lực


最大限度地发挥优势
→ phát huy tối đa ưu thế


最大限度地提高效率
→ nâng cao tối đa hiệu suất


最大限度地降低成本
→ giảm tối đa chi phí


最大限度地减少损失
→ giảm tối đa tổn thất


最大限度地避免风险
→ tránh tối đa rủi ro


最大限度地满足需求
→ đáp ứng tối đa nhu cầu


最大限度地保护权益
→ bảo vệ tối đa quyền lợi




30. Tổng kết​


最大限度 (zuìdà xiàndù) = mức tối đa, mức độ lớn nhất có thể, đến mức cao nhất có thể đạt được.


Cách dùng quan trọng nhất:


最大限度地 + V


Trong đó 最大限度地 làm trạng ngữ chỉ mức độ cho động từ.


Ví dụ:


最大限度地利用资源
→ tận dụng tối đa nguồn lực


最大限度地发挥作用
→ phát huy tối đa tác dụng


最大限度地提高效率
→ nâng cao tối đa hiệu suất


最大限度地降低成本
→ giảm tối đa chi phí


最大限度地减少损失
→ giảm tối đa tổn thất


最大限度地避免风险
→ tránh tối đa rủi ro


最大限度地满足需求
→ đáp ứng tối đa nhu cầu


Về sắc thái, 最大限度地 trang trọng và thiên về văn viết hơn 尽量, đồng thời nhấn mạnh “đưa một hành động đến giới hạn tối đa có thể đạt được”. Vì vậy đây là một cấu trúc đặc biệt hữu ích khi học tiếng Trung thương mại, tiếng Trung công xưởng, tiếng Trung quản lý, văn nghị luận và HSK trình độ trung-cao cấp.

Cách dùng 思路 (sīlù) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung​


I. Ý nghĩa của 思路​


思路 (sīlù) là một danh từ, chỉ:


  • Mạch suy nghĩ
  • Cách tư duy
  • Hướng suy nghĩ
  • Ý tưởng triển khai
  • Logic tư duy
  • Trình tự suy nghĩ khi giải quyết một vấn đề

Nói cách khác, 思路 không phải là "ý nghĩ" (想法), mà là con đường mà tư duy vận hành để đi đến một kết luận hoặc giải pháp.


Ví dụ:


你的思路很清晰。
Nǐ de sīlù hěn qīngxī.
Mạch tư duy của bạn rất rõ ràng.

我终于找到了新的思路。
Wǒ zhōngyú zhǎodào le xīn de sīlù.
Cuối cùng tôi cũng tìm được hướng suy nghĩ mới.



II. Cấu tạo của từ​


思 (sī)​


Nghĩa:


  • Suy nghĩ
  • Tư duy
  • Suy ngẫm

Ví dụ:


思考 (sīkǎo)


Suy nghĩ.


思想 (sīxiǎng)


Tư tưởng.


思维 (sīwéi)


Tư duy.




路 (lù)​


Nghĩa:


  • Đường
  • Lối đi
  • Con đường

Ví dụ:


道路 (dàolù)


Con đường.


路线 (lùxiàn)


Lộ trình.


思路


Con đường của tư duy.


Ghép lại:


思路 = con đường mà suy nghĩ đi theo để giải quyết một vấn đề.




III. Bản chất ngữ nghĩa của 思路​


Điểm quan trọng nhất của 思路 là:


Nó không chỉ nói đến điều bạn nghĩ, mà nhấn mạnh cách bạn nghĩ.


Ví dụ:


Hai người đều muốn giải quyết một bài toán.


Người A giải theo cách dùng hình học.


Người B giải theo cách dùng đại số.


Hai người có:


不同的思路


Hai hướng tư duy khác nhau.


Như vậy:


思路 = phương pháp tư duy.




IV. Từ loại​


思路 là danh từ.


Có thể làm:


Chủ ngữ​


思路很重要。


Sīlù hěn zhòngyào.


Mạch tư duy rất quan trọng.




Tân ngữ​


老师给了我们新的思路。


Lǎoshī gěi le wǒmen xīn de sīlù.


Thầy giáo đã cho chúng tôi một hướng tư duy mới.




Định ngữ​


思路分析


Phân tích mạch tư duy.


思路设计


Thiết kế hướng triển khai.




V. Ý nghĩa trong từng lĩnh vực​


1. Trong học tập​


Đây là cách dùng phổ biến nhất.


Ví dụ:


解题思路


Hướng giải bài.


做题思路


Cách làm bài.


学习思路


Phương pháp học tập.


Ví dụ:


老师讲解了解题思路。


Lǎoshī jiǎngjiě le jiětí sīlù.


Thầy giáo đã giải thích hướng giải bài.




2. Trong công việc​


Ví dụ:


工作思路


Định hướng công việc.


管理思路


Tư duy quản lý.


营销思路


Chiến lược tư duy marketing.


Ví dụ:


经理介绍了今年的工作思路。


Jīnglǐ jièshào le jīnnián de gōngzuò sīlù.


Giám đốc đã giới thiệu định hướng công việc của năm nay.




3. Trong kinh doanh​


Ví dụ:


经营思路


Tư duy kinh doanh.


发展思路


Định hướng phát triển.


创新思路


Tư duy đổi mới.




4. Trong lập trình​


Ví dụ:


编程思路


Ý tưởng lập trình.


算法思路


Ý tưởng thuật toán.




5. Trong nghiên cứu​


Ví dụ:


研究思路


Định hướng nghiên cứu.


论文思路


Mạch triển khai bài luận.




VI. Các mẫu câu thường gặp​


1. 思路 + 清晰​


Đây là cách dùng phổ biến nhất.


Ví dụ:


你的思路很清晰。


Nǐ de sīlù hěn qīngxī.


Mạch tư duy của bạn rất rõ ràng.




2. 理清思路​


Một cụm rất thông dụng.


Nghĩa:


Sắp xếp lại mạch suy nghĩ.


Ví dụ:


先理清思路再开始写。


Xiān lǐqīng sīlù zài kāishǐ xiě.


Hãy sắp xếp rõ mạch suy nghĩ rồi mới bắt đầu viết.




3. 整理思路​


Nghĩa:


Sắp xếp lại ý tưởng.


Ví dụ:


让我整理一下思路。


Ràng wǒ zhěnglǐ yíxià sīlù.


Để tôi sắp xếp lại suy nghĩ một chút.




4. 打开思路​


Nghĩa:


Mở rộng cách suy nghĩ.


Ví dụ:


老师帮助学生打开思路。


Lǎoshī bāngzhù xuéshēng dǎkāi sīlù.


Thầy giáo giúp học sinh mở rộng cách tư duy.




5. 拓宽思路​


Nghĩa:


Mở rộng hướng tư duy.


Ví dụ:


阅读可以拓宽思路。


Yuèdú kěyǐ tuòkuān sīlù.


Đọc sách có thể mở rộng tư duy.




6. 转变思路​


Nghĩa:


Thay đổi hướng suy nghĩ.


Ví dụ:


我们需要转变思路。


Wǒmen xūyào zhuǎnbiàn sīlù.


Chúng ta cần thay đổi cách tư duy.




7. 提供思路​


Ví dụ:


他给了我很多思路。


Tā gěi le wǒ hěn duō sīlù.


Anh ấy đã cho tôi rất nhiều ý tưởng triển khai.




8. 思路 + 混乱​


Ví dụ:


他的思路有点混乱。


Tā de sīlù yǒudiǎn hùnluàn.


Mạch suy nghĩ của anh ấy hơi lộn xộn.




9. 思路 + 新颖​


Ví dụ:


这个设计思路很新颖。


Zhège shèjì sīlù hěn xīnyǐng.


Ý tưởng thiết kế này rất mới mẻ.




VII. Những từ thường đi với 思路​


Tính từ​


  • 清晰 (qīngxī): rõ ràng.
  • 明确 (míngquè): rõ ràng, cụ thể.
  • 新 (xīn): mới.
  • 新颖 (xīnyǐng): mới lạ.
  • 独特 (dútè): độc đáo.
  • 灵活 (línghuó): linh hoạt.
  • 开阔 (kāikuò): rộng mở.
  • 混乱 (hùnluàn): lộn xộn.
  • 正确 (zhèngquè): đúng.
  • 错误 (cuòwù): sai.



Động từ​


  • 理清思路 (lǐqīng sīlù): làm rõ mạch suy nghĩ.
  • 整理思路 (zhěnglǐ sīlù): sắp xếp lại ý tưởng.
  • 打开思路 (dǎkāi sīlù): mở rộng cách tư duy.
  • 拓宽思路 (tuòkuān sīlù): mở rộng hướng tư duy.
  • 转变思路 (zhuǎnbiàn sīlù): thay đổi hướng tư duy.
  • 提供思路 (tígōng sīlù): cung cấp hướng suy nghĩ.
  • 启发思路 (qǐfā sīlù): gợi mở tư duy.
  • 梳理思路 (shūlǐ sīlù): hệ thống hóa mạch suy nghĩ.



Danh từ​


  • 工作思路 (gōngzuò sīlù): định hướng công việc.
  • 解题思路 (jiětí sīlù): hướng giải bài.
  • 学习思路 (xuéxí sīlù): phương pháp học tập.
  • 管理思路 (guǎnlǐ sīlù): tư duy quản lý.
  • 创新思路 (chuàngxīn sīlù): tư duy đổi mới.
  • 设计思路 (shèjì sīlù): ý tưởng thiết kế.
  • 经营思路 (jīngyíng sīlù): định hướng kinh doanh.
  • 研究思路 (yánjiū sīlù): định hướng nghiên cứu.



VIII. Phân biệt với các từ gần nghĩa​


1. 思路 và 想法​


思路


  • Nhấn mạnh quá trình hoặc phương pháp tư duy.
  • Trả lời câu hỏi: "Nghĩ theo hướng nào?", "Triển khai như thế nào?".

Ví dụ:


你的解题思路很好。


Nǐ de jiětí sīlù hěn hǎo.


Cách giải bài của bạn rất hay.


想法 (xiǎngfǎ)


  • Nhấn mạnh ý kiến, ý tưởng hoặc quan điểm.
  • Trả lời câu hỏi: "Bạn nghĩ gì?", "Bạn có ý tưởng gì?".

Ví dụ:


你有什么想法?


Nǐ yǒu shénme xiǎngfǎ?


Bạn có ý tưởng gì?


So sánh:


  • 我有一个想法。 (Tôi có một ý tưởng.)
  • 我有一个思路。 (Tôi đã nghĩ ra một hướng triển khai.)



2. 思路 và 思维​


思维 (sīwéi)


  • Chỉ năng lực tư duy hoặc kiểu tư duy của một người.
  • Mang tính khái quát và lâu dài.

Ví dụ:


逻辑思维


Tư duy logic.


创新思维


Tư duy sáng tạo.


思路


  • Chỉ mạch hoặc hướng tư duy trong một vấn đề cụ thể.
  • Mang tính tình huống và có thể thay đổi.

Ví dụ:


这道题的思路很巧妙。


Zhè dào tí de sīlù hěn qiǎomiào.


Hướng giải bài này rất khéo léo.




3. 思路 và 方法​


方法 (fāngfǎ)


  • Phương pháp hoặc cách thức thực hiện một công việc.
  • Tập trung vào hành động.

Ví dụ:


学习方法


Phương pháp học tập.


思路


  • Mạch suy nghĩ dẫn đến việc lựa chọn phương pháp.
  • Tập trung vào tư duy.

Ví dụ:


先有思路,再选择方法。


Xiān yǒu sīlù, zài xuǎnzé fāngfǎ.


Trước hết cần có hướng tư duy, sau đó mới lựa chọn phương pháp.




4. 思路 và 策略​


策略 (cèlüè)


  • Chiến lược hoặc kế hoạch hành động để đạt mục tiêu.
  • Nhấn mạnh việc tổ chức và triển khai.

思路


  • Hướng tư duy trước khi hình thành chiến lược.
  • Nhấn mạnh quá trình suy nghĩ.

Ví dụ:


营销思路决定营销策略。


Yíngxiāo sīlù juédìng yíngxiāo cèlüè.


Tư duy marketing quyết định chiến lược marketing.




IX. Các thành ngữ và cụm từ liên quan​


  • 思路清晰 (sīlù qīngxī): mạch suy nghĩ rõ ràng.
  • 思路明确 (sīlù míngquè): định hướng rõ ràng.
  • 思路混乱 (sīlù hùnluàn): mạch suy nghĩ lộn xộn.
  • 理清思路 (lǐqīng sīlù): làm rõ mạch suy nghĩ.
  • 整理思路 (zhěnglǐ sīlù): sắp xếp lại ý tưởng.
  • 梳理思路 (shūlǐ sīlù): hệ thống hóa mạch suy nghĩ.
  • 打开思路 (dǎkāi sīlù): mở rộng cách suy nghĩ.
  • 拓宽思路 (tuòkuān sīlù): mở rộng hướng tư duy.
  • 转变思路 (zhuǎnbiàn sīlù): thay đổi hướng tư duy.
  • 创新思路 (chuàngxīn sīlù): tư duy đổi mới.
  • 解题思路 (jiětí sīlù): hướng giải bài.
  • 工作思路 (gōngzuò sīlù): định hướng công việc.
  • 研究思路 (yánjiū sīlù): định hướng nghiên cứu.
  • 设计思路 (shèjì sīlù): ý tưởng thiết kế.
  • 提供思路 (tígōng sīlù): cung cấp hướng suy nghĩ.
  • 启发思路 (qǐfā sīlù): gợi mở tư duy.

X. Ví dụ minh họa​


  1. 你的思路非常清晰,我很容易理解你的意思。
    Nǐ de sīlù fēicháng qīngxī, wǒ hěn róngyì lǐjiě nǐ de yìsi.
    Mạch tư duy của bạn rất rõ ràng nên tôi dễ dàng hiểu được ý của bạn.
  2. 老师详细讲解了解题思路。
    Lǎoshī xiángxì jiǎngjiě le jiětí sīlù.
    Thầy giáo đã giải thích chi tiết hướng giải bài.
  3. 遇到复杂的问题时,我们应该先理清思路。
    Yùdào fùzá de wèntí shí, wǒmen yīnggāi xiān lǐqīng sīlù.
    Khi gặp vấn đề phức tạp, chúng ta nên làm rõ mạch suy nghĩ trước.
  4. 请给我几分钟整理一下思路。
    Qǐng gěi wǒ jǐ fēnzhōng zhěnglǐ yíxià sīlù.
    Xin cho tôi vài phút để sắp xếp lại suy nghĩ.
  5. 阅读不同类型的书籍可以拓宽思路。
    Yuèdú bùtóng lèixíng de shūjí kěyǐ tuòkuān sīlù.
    Đọc nhiều thể loại sách khác nhau có thể mở rộng tư duy.
  6. 他提出了一种全新的研究思路。
    Tā tíchū le yì zhǒng quánxīn de yánjiū sīlù.
    Anh ấy đã đưa ra một định hướng nghiên cứu hoàn toàn mới.
  7. 我们需要改变思路,寻找新的解决办法。
    Wǒmen xūyào gǎibiàn sīlù, xúnzhǎo xīn de jiějué bànfǎ.
    Chúng ta cần thay đổi hướng tư duy để tìm giải pháp mới.
  8. 她的设计思路很有创意。
    Tā de shèjì sīlù hěn yǒu chuàngyì.
    Ý tưởng thiết kế của cô ấy rất sáng tạo.
  9. 经理向大家介绍了公司的发展思路。
    Jīnglǐ xiàng dàjiā jièshào le gōngsī de fāzhǎn sīlù.
    Giám đốc đã giới thiệu định hướng phát triển của công ty.
  10. 如果思路不清晰,再努力也可能事倍功半。
    Rúguǒ sīlù bù qīngxī, zài nǔlì yě kěnéng shì bèi gōng bàn.
    Nếu mạch tư duy không rõ ràng thì dù cố gắng cũng có thể chỉ đạt hiệu quả bằng một nửa công sức.
  11. 他给了我不少解决问题的思路。
    Tā gěi le wǒ bù shǎo jiějué wèntí de sīlù.
    Anh ấy đã cho tôi khá nhiều hướng để giải quyết vấn đề.
  12. 编程之前,最好先确定整体思路。
    Biānchéng zhīqián, zuìhǎo xiān quèdìng zhěngtǐ sīlù.
    Trước khi lập trình, tốt nhất nên xác định trước hướng triển khai tổng thể.
  13. 她的思路虽然简单,但非常有效。
    Tā de sīlù suīrán jiǎndān, dàn fēicháng yǒuxiào.
    Cách tư duy của cô ấy tuy đơn giản nhưng rất hiệu quả.
  14. 老师的问题启发了我们的思路。
    Lǎoshī de wèntí qǐfā le wǒmen de sīlù.
    Câu hỏi của thầy đã gợi mở hướng tư duy cho chúng tôi.
  15. 不同的人可能会有完全不同的思路。
    Bùtóng de rén kěnéng huì yǒu wánquán bùtóng de sīlù.
    Những người khác nhau có thể có những hướng tư duy hoàn toàn khác nhau.
  16. 面对新的市场环境,企业必须调整经营思路。
    Miànduì xīn de shìchǎng huánjìng, qǐyè bìxū tiáozhěng jīngyíng sīlù.
    Đối mặt với môi trường thị trường mới, doanh nghiệp phải điều chỉnh định hướng kinh doanh.
  17. 他讲话很有条理,因为他的思路一直很清楚。
    Tā jiǎnghuà hěn yǒu tiáolǐ, yīnwèi tā de sīlù yìzhí hěn qīngchu.
    Anh ấy nói chuyện rất mạch lạc vì tư duy của anh ấy luôn rõ ràng.
  18. 解决这个问题的关键不是经验,而是思路。
    Jiějué zhège wèntí de guānjiàn bú shì jīngyàn, ér shì sīlù.
    Điều then chốt để giải quyết vấn đề này không phải là kinh nghiệm mà là hướng tư duy.
  19. 当原来的思路行不通时,我们应该尝试新的方法。
    Dāng yuánlái de sīlù xíngbutōng shí, wǒmen yīnggāi chángshì xīn de fāngfǎ.
    Khi hướng tư duy cũ không còn hiệu quả, chúng ta nên thử phương pháp mới.
  20. 一个优秀的管理者不仅要有丰富的经验,还要有清晰的管理思路。
    Yí gè yōuxiù de guǎnlǐzhě bùjǐn yào yǒu fēngfù de jīngyàn, hái yào yǒu qīngxī de guǎnlǐ sīlù.
    Một nhà quản lý giỏi không chỉ cần có nhiều kinh nghiệm mà còn phải có tư duy quản lý rõ ràng.

XI. Lưu ý khi sử dụng​


  • 思路danh từ, không phải động từ. Không nói 我思路这个问题, mà phải nói 我有一个思路 (Tôi có một hướng giải quyết) hoặc 我整理一下思路 (Để tôi sắp xếp lại mạch suy nghĩ).
  • 思路 nhấn mạnh quá trình và hướng tư duy, còn 想法 nhấn mạnh ý tưởng hoặc quan điểm, 思维 nhấn mạnh năng lực hoặc kiểu tư duy, và 方法 nhấn mạnh cách thức thực hiện. Vì vậy, trong nhiều trường hợp chúng không thể thay thế cho nhau.
  • Trong học tập và công việc, 思路 thường xuất hiện trong các cụm như 解题思路、工作思路、研究思路、设计思路、经营思路、创新思路 để chỉ định hướng hoặc logic triển khai một nhiệm vụ.
  • Các cụm 理清思路、整理思路、梳理思路、打开思路、拓宽思路、转变思路 đều rất phổ biến trong cả văn nói và văn viết. Chúng lần lượt mang nghĩa: làm rõ mạch suy nghĩ, sắp xếp lại ý tưởng, hệ thống hóa tư duy, mở rộng hướng suy nghĩ, mở rộng phạm vi tư duy và thay đổi cách tiếp cận vấn đề.
  • Khi khen ai đó, người bản ngữ rất hay dùng các cách diễn đạt như 思路清晰 (mạch tư duy rõ ràng), 思路新颖 (ý tưởng mới mẻ), 思路独特 (cách tư duy độc đáo) hoặc 思路严谨 (logic tư duy chặt chẽ). Đây là những cách diễn đạt tự nhiên và được sử dụng rất thường xuyên trong môi trường học thuật, công việc và phỏng vấn.

Cách dùng 转换 trong tiếng Trung​


转换
Pinyin: zhuǎnhuàn
Âm Hán Việt: chuyển hoán
Từ loại: động từ, đôi khi có thể làm danh từ trong một số ngữ cảnh chuyên môn.


转换 có nghĩa cơ bản là:


chuyển đổi, chuyển sang dạng khác, biến đổi từ trạng thái/hình thức/hệ thống/phương thức này sang trạng thái/hình thức/hệ thống/phương thức khác.

Điểm quan trọng nhất của 转换 là nó thường nhấn mạnh sự chuyển từ A sang B, trong đó A và B thường là hai trạng thái, hình thức, phương thức, đơn vị, hệ thống, chức năng hoặc cách thức khác nhau.




I. Nghĩa cốt lõi của 转换​


Có thể hiểu:


= chuyển, xoay, thay đổi hướng
= đổi, thay cái này bằng cái khác


转换 = chuyển đổi từ một trạng thái/phương thức/hình thức này sang một trạng thái/phương thức/hình thức khác.


Ví dụ:


转换方式
chuyển đổi phương thức


转换模式
chuyển đổi mô hình


转换系统
chuyển đổi hệ thống


转换货币
chuyển đổi tiền tệ


转换单位
chuyển đổi đơn vị


转换格式
chuyển đổi định dạng


转换能源
chuyển đổi năng lượng


转换思维方式
chuyển đổi phương thức tư duy




II. Cấu trúc cơ bản nhất: A 转换成 B​


Đây là một cấu trúc rất quan trọng.


A + 转换成 + B


= A được chuyển đổi thành B


Ví dụ:


把美元转换成人民币。
Bǎ měiyuán zhuǎnhuàn chéng rénmínbì.
Chuyển đổi đô la Mỹ thành nhân dân tệ.


把文件转换成PDF格式。
Bǎ wénjiàn zhuǎnhuàn chéng PDF géshì.
Chuyển tệp sang định dạng PDF.


把公里转换成米。
Bǎ gōnglǐ zhuǎnhuàn chéng mǐ.
Chuyển đổi kilômét thành mét.


把文字转换成图片。
Bǎ wénzì zhuǎnhuàn chéng túpiàn.
Chuyển văn bản thành hình ảnh.


Ở đây:


A = thứ ban đầu
转换成 = chuyển đổi thành
B = kết quả sau chuyển đổi




III. Cấu trúc 转换为​


转换为 cũng rất quan trọng.


A + 转换为 + B


= chuyển A thành B


Ví dụ:


把文件转换为PDF格式。
Chuyển tệp sang định dạng PDF.


把美元转换为人民币。
Chuyển đô la Mỹ thành nhân dân tệ.


将数据转换为可读格式。
Chuyển dữ liệu thành định dạng có thể đọc được.


将电能转换为机械能。
Chuyển điện năng thành cơ năng.


So sánh:


转换成转换为 đều có nghĩa là “chuyển thành”.


Nhưng 转换为 thường có sắc thái trang trọng, kỹ thuật, văn viết hơn.


转换成 thường tự nhiên hơn trong hội thoại và cách nói thông thường.


Ví dụ:


把文件转换成PDF。
Cách nói thông dụng.


将文件转换为PDF格式。
Cách nói trang trọng, kỹ thuật hơn.




IV. Cấu trúc A 转换为 B​


Có thể không cần nếu chủ ngữ là đối tượng thực hiện sự chuyển đổi.


Ví dụ:


太阳能可以转换为电能。
Năng lượng mặt trời có thể được chuyển đổi thành điện năng.


电能可以转换为机械能。
Điện năng có thể được chuyển đổi thành cơ năng.


数据可以转换为不同格式。
Dữ liệu có thể được chuyển đổi sang các định dạng khác nhau.


一种能源可以转换为另一种能源。
Một loại năng lượng có thể được chuyển đổi thành một loại năng lượng khác.




V. Cấu trúc 把 + A + 转换成 + B​


Đây là cấu trúc rất phổ biến.


把 + A + 转换成 + B


Ví dụ:


请把这个文件转换成Excel格式。
Hãy chuyển tệp này sang định dạng Excel.


我们需要把美元转换成人民币。
Chúng ta cần đổi đô la Mỹ sang nhân dân tệ.


请把这些数据转换成表格。
Hãy chuyển những dữ liệu này thành bảng.


系统会自动把文件转换成PDF格式。
Hệ thống sẽ tự động chuyển tệp thành định dạng PDF.




VI. Cấu trúc 把 + A + 转换为 + B​


Tương tự:


把 + A + 转换为 + B


Ví dụ:


请把文件转换为PDF格式。
Hãy chuyển tệp sang định dạng PDF.


系统可以把数据转换为图表。
Hệ thống có thể chuyển dữ liệu thành biểu đồ.


我们需要把原始数据转换为标准数据。
Chúng ta cần chuyển dữ liệu gốc thành dữ liệu tiêu chuẩn.




VII. 转换 + danh từ​


转换 có thể trực tiếp kết hợp với danh từ.


Ví dụ:


转换方式
phương thức chuyển đổi


转换过程
quá trình chuyển đổi


转换方法
phương pháp chuyển đổi


转换模式
mô hình chuyển đổi


转换系统
hệ thống chuyển đổi


转换工具
công cụ chuyển đổi


转换程序
chương trình chuyển đổi


转换格式
định dạng chuyển đổi


转换效率
hiệu suất chuyển đổi


转换成本
chi phí chuyển đổi


转换速度
tốc độ chuyển đổi




VIII. 转换 + 单位​


转换单位


= chuyển đổi đơn vị


Đây là cách dùng rất thường gặp.


Ví dụ:


我们需要转换单位。
Chúng ta cần chuyển đổi đơn vị.


请先把单位转换一下。
Hãy chuyển đổi đơn vị trước.


这个软件可以自动转换单位。
Phần mềm này có thể tự động chuyển đổi đơn vị.


把平方米转换成平方英尺。
Chuyển mét vuông sang feet vuông.


把公斤转换成吨。
Chuyển kilôgam sang tấn.




IX. 转换货币​


转换货币


= chuyển đổi tiền tệ.


Ví dụ:


这个系统可以自动转换货币。
Hệ thống này có thể tự động chuyển đổi tiền tệ.


我们需要把美元转换成人民币。
Chúng ta cần đổi đô la Mỹ sang nhân dân tệ.


银行提供多种货币转换服务。
Ngân hàng cung cấp nhiều dịch vụ chuyển đổi tiền tệ.


Trong thực tế, nếu chỉ nói đổi tiền, đặc biệt là đổi ngoại tệ, 兑换 thường tự nhiên hơn 转换.


Ví dụ:


美元兑换人民币
đổi USD sang RMB


Trong khi:


货币转换
chuyển đổi tiền tệ


thường mang tính kỹ thuật, hệ thống, tính toán hoặc chức năng hơn.




X. 转换格式​


转换格式


= chuyển đổi định dạng


Đây là từ rất thường gặp trong lĩnh vực máy tính.


Ví dụ:


转换文件格式
chuyển đổi định dạng tệp


转换图片格式
chuyển đổi định dạng hình ảnh


转换视频格式
chuyển đổi định dạng video


转换PDF格式
chuyển đổi định dạng PDF


转换成Word格式
chuyển thành định dạng Word


Ví dụ:


请把这个文件转换成Word格式。
Hãy chuyển tệp này sang định dạng Word.


这个软件可以转换多种文件格式。
Phần mềm này có thể chuyển đổi nhiều định dạng tệp.




XI. 转换数据​


转换数据


= chuyển đổi dữ liệu


Ví dụ:


系统会自动转换数据。
Hệ thống sẽ tự động chuyển đổi dữ liệu.


我们需要先转换数据,再进行分析。
Chúng ta cần chuyển đổi dữ liệu trước rồi mới tiến hành phân tích.


这些数据需要转换成统一格式。
Những dữ liệu này cần được chuyển thành một định dạng thống nhất.




XII. 转换信息​


转换信息


có thể hiểu là chuyển đổi thông tin từ hình thức này sang hình thức khác.


Ví dụ:


系统可以自动转换信息。
Hệ thống có thể tự động chuyển đổi thông tin.


Tuy nhiên, tùy ngữ cảnh, 处理信息 hoặc 传递信息 có thể tự nhiên hơn nếu ý là xử lý/truyền đạt thông tin.




XIII. 转换语言​


语言转换


= chuyển đổi ngôn ngữ.


Ví dụ:


这个软件可以进行语言转换。
Phần mềm này có thể thực hiện chuyển đổi ngôn ngữ.


Tuy nhiên, nếu muốn nói dịch ngôn ngữ, thường dùng:


翻译


Ví dụ:


把中文翻译成越南语。
Dịch tiếng Trung sang tiếng Việt.


Không nên tùy tiện dùng 转换 thay cho 翻译.


转换语言 nhấn mạnh việc chuyển đổi ngôn ngữ trong hệ thống, giao diện, chế độ hoặc xử lý kỹ thuật.


Ví dụ:


点击这里可以转换语言。
Nhấn vào đây có thể chuyển đổi ngôn ngữ.




XIV. 转换模式​


转换模式


= chuyển đổi chế độ / mô hình


Ví dụ:


点击按钮即可转换模式。
Nhấn nút là có thể chuyển đổi chế độ.


系统支持多种模式转换。
Hệ thống hỗ trợ chuyển đổi nhiều chế độ.


我们需要转换经营模式。
Chúng ta cần chuyển đổi mô hình kinh doanh.




XV. 转换方式​


转换方式


= phương thức chuyển đổi


Ví dụ:


不同的系统有不同的转换方式。
Các hệ thống khác nhau có các phương thức chuyển đổi khác nhau.


我们需要确定数据转换方式。
Chúng ta cần xác định phương thức chuyển đổi dữ liệu.




XVI. 转换过程​


转换过程


= quá trình chuyển đổi


Ví dụ:


数据转换过程需要一定时间。
Quá trình chuyển đổi dữ liệu cần một khoảng thời gian nhất định.


文件转换过程中可能会出现错误。
Trong quá trình chuyển đổi tệp có thể xuất hiện lỗi.


转换过程完成后,请检查文件。
Sau khi quá trình chuyển đổi hoàn tất, hãy kiểm tra tệp.




XVII. 转换成本​


转换成本


= chi phí chuyển đổi


Đặc biệt quan trọng trong:


  • kinh tế
  • doanh nghiệp
  • sản xuất
  • logistics
  • quản lý
  • thương mại

Ví dụ:


企业需要考虑转换成本。
Doanh nghiệp cần xem xét chi phí chuyển đổi.


供应商更换可能会增加转换成本。
Việc thay đổi nhà cung cấp có thể làm tăng chi phí chuyển đổi.




XVIII. 转换效率​


转换效率


= hiệu suất chuyển đổi


Ví dụ:


这种设备的能源转换效率很高。
Hiệu suất chuyển đổi năng lượng của thiết bị này rất cao.


我们需要提高数据转换效率。
Chúng ta cần nâng cao hiệu suất chuyển đổi dữ liệu.




XIX. 转换速度​


转换速度


= tốc độ chuyển đổi


Ví dụ:


这个软件的文件转换速度很快。
Tốc độ chuyển đổi tệp của phần mềm này rất nhanh.


转换速度取决于文件大小。
Tốc độ chuyển đổi phụ thuộc vào kích thước tệp.




XX. 转换为 + trạng thái / hình thức mới​


Không nhất thiết B phải là một vật cụ thể.


B có thể là:


  • trạng thái
  • hình thức
  • phương thức
  • chức năng
  • năng lượng
  • dữ liệu
  • hệ thống
  • chế độ

Ví dụ:


将压力转换为动力。
Chuyển áp lực thành động lực.


将想法转换为行动。
Biến ý tưởng thành hành động.


将知识转换为能力。
Chuyển kiến thức thành năng lực.


将经验转换为竞争优势。
Biến kinh nghiệm thành lợi thế cạnh tranh.


Đây là cách dùng mang tính trừu tượng.




XXI. 转换思想 / 转换思维​


转换思维


= thay đổi/chuyển đổi cách tư duy


Ví dụ:


我们需要转换思维方式。
Chúng ta cần thay đổi phương thức tư duy.


遇到问题时,要学会转换思维。
Khi gặp vấn đề, phải học cách chuyển đổi cách tư duy.


转换思维角度可能会发现新的解决方法。
Thay đổi góc độ tư duy có thể giúp phát hiện phương pháp giải quyết mới.


Tuy nhiên:


转变思维
改变思维方式



cũng rất tự nhiên.


转换思维 nhấn mạnh sự chuyển từ cách tư duy này sang cách tư duy khác.




XXII. 转换角色​


转换角色


= chuyển đổi vai trò


Ví dụ:


进入新的工作环境后,他需要转换角色。
Sau khi bước vào môi trường làm việc mới, anh ấy cần chuyển đổi vai trò.


从员工转换为管理者需要一定时间。
Chuyển từ nhân viên sang người quản lý cần một khoảng thời gian nhất định.


Tuy nhiên, 转变角色 cũng rất thường gặp.




XXIII. 转换身份​


转换身份


= chuyển đổi thân phận / vai trò / tư cách


Ví dụ:


毕业以后,他从学生转换成了职场新人。
Sau khi tốt nghiệp, anh ấy chuyển từ sinh viên thành người mới bước vào môi trường công sở.


Trong nhiều trường hợp:


身份转变


tự nhiên hơn khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi thân phận trong cuộc đời.




XXIV. 转换话题​


转换话题


= chuyển chủ đề


Ví dụ:


他很快转换了话题。
Anh ấy nhanh chóng chuyển chủ đề.


为了避免尴尬,她转换了话题。
Để tránh sự ngượng ngùng, cô ấy chuyển chủ đề.


Cách này rất tự nhiên.




XXV. 转换角度​


转换角度


= thay đổi góc độ / chuyển góc nhìn


Ví dụ:


我们可以转换角度来思考这个问题。
Chúng ta có thể đổi góc độ để suy nghĩ về vấn đề này.


换一个角度看问题,结果可能完全不同。
Nhìn vấn đề từ một góc độ khác, kết quả có thể hoàn toàn khác.


Trong câu đời thường, 换个角度 thường tự nhiên hơn.




XXVI. 转换频道​


转换频道


= chuyển kênh


Ví dụ:


请转换频道。
Hãy chuyển kênh.


他拿起遥控器转换了频道。
Anh ấy cầm điều khiển và chuyển kênh.




XXVII. 转换视角​


转换视角


= thay đổi góc nhìn


Ví dụ:


我们需要转换视角来看待这个问题。
Chúng ta cần thay đổi góc nhìn để xem xét vấn đề này.


转换视角以后,你可能会发现新的问题。
Sau khi thay đổi góc nhìn, bạn có thể phát hiện ra những vấn đề mới.




XXVIII. 转换能源​


能源转换


= chuyển đổi năng lượng


Ví dụ:


太阳能可以转换为电能。
Năng lượng mặt trời có thể được chuyển thành điện năng.


能源转换效率是一个重要指标。
Hiệu suất chuyển đổi năng lượng là một chỉ tiêu quan trọng.




XXIX. 转换电能​


Ví dụ:


这个设备可以把电能转换成机械能。
Thiết bị này có thể chuyển điện năng thành cơ năng.


Cấu trúc:


把 + A + 转换成 + B


rất điển hình.




XXX. 转换单位 trong Logistics và Xuất nhập khẩu​


Trong công việc logistics, 转换 rất hữu ích khi nói về đơn vị.


Ví dụ:


请把重量单位转换成公斤。
Hãy chuyển đơn vị trọng lượng sang kilôgam.


请把厘米转换成米。
Hãy chuyển centimét sang mét.


需要把体积转换成立方米。
Cần chuyển thể tích sang mét khối.


系统会自动转换计量单位。
Hệ thống sẽ tự động chuyển đổi đơn vị đo lường.


不同国家使用的单位可能不同,需要进行转换。
Các quốc gia khác nhau có thể sử dụng đơn vị khác nhau, cần tiến hành chuyển đổi.




XXXI. 转换货币 trong kế toán và ngoại thương​


Ví dụ:


这笔金额需要转换成人民币。
Khoản tiền này cần được chuyển đổi sang nhân dân tệ.


系统会根据汇率自动转换货币。
Hệ thống sẽ căn cứ vào tỷ giá để tự động chuyển đổi tiền tệ.


我们需要先转换币种,再进行结算。
Chúng ta cần chuyển đổi loại tiền trước rồi mới tiến hành quyết toán/thanh toán.


不同币种之间的转换需要按照当天汇率计算。
Việc chuyển đổi giữa các loại tiền tệ cần được tính theo tỷ giá trong ngày.


Ở đây rất hay gặp:


币种转换
chuyển đổi loại tiền tệ


货币转换
chuyển đổi tiền tệ


汇率转换
chuyển đổi theo tỷ giá




XXXII. 转换 trong xử lý dữ liệu​


Ví dụ:


原始数据需要转换成标准格式。
Dữ liệu gốc cần được chuyển thành định dạng tiêu chuẩn.


我们需要转换数据格式。
Chúng ta cần chuyển đổi định dạng dữ liệu.


系统可以自动完成数据转换。
Hệ thống có thể tự động hoàn thành việc chuyển đổi dữ liệu.


转换后的数据需要再次检查。
Dữ liệu sau khi chuyển đổi cần được kiểm tra lại.




XXXIII. 转换 trong công nghệ​


Các cụm rất phổ biến:


文件转换
chuyển đổi tệp


格式转换
chuyển đổi định dạng


数据转换
chuyển đổi dữ liệu


编码转换
chuyển đổi mã hóa


图像转换
chuyển đổi hình ảnh


视频转换
chuyển đổi video


数据类型转换
chuyển đổi kiểu dữ liệu


Ví dụ:


这个程序可以自动进行格式转换。
Chương trình này có thể tự động thực hiện chuyển đổi định dạng.




XXXIV. 转换 và 改变​


改变 = thay đổi


转换 = chuyển đổi từ dạng/trạng thái/phương thức A sang B.


Ví dụ:


改变计划
thay đổi kế hoạch


改变方法
thay đổi phương pháp


改变生活
thay đổi cuộc sống


Nhưng:


转换格式
chuyển đổi định dạng


转换单位
chuyển đổi đơn vị


转换货币
chuyển đổi tiền tệ


转换模式
chuyển đổi chế độ


转换系统
chuyển đổi hệ thống


Vì vậy không thể tùy tiện thay 转换 bằng 改变.




XXXV. 转换 và 转变​


转变 (zhuǎnbiàn)
= chuyển biến, thay đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác.


Hai từ khá gần nhau.


Nhưng:


转换 thường nhấn mạnh chuyển đổi một thứ sang một dạng/phương thức khác, thường có tính kỹ thuật hoặc có đối tượng rõ ràng.


转变 thường nhấn mạnh sự thay đổi về trạng thái, tư tưởng, thái độ, tình hình, bản chất hoặc phương hướng.


Ví dụ:


转换格式
chuyển đổi định dạng


Không dùng:


转变格式




转变态度
thay đổi thái độ


转变观念
thay đổi quan niệm


转变思想
thay đổi tư tưởng


Những trường hợp này 转变 tự nhiên hơn.




XXXVI. 转换 và 换​


= đổi


Đây là từ rất thông dụng trong khẩu ngữ.


Ví dụ:


换衣服
thay quần áo


换工作
đổi việc


换手机
đổi điện thoại


换座位
đổi chỗ ngồi


换钱
đổi tiền


转换 mang tính chính xác, kỹ thuật hoặc nhấn mạnh quá trình chuyển đổi hơn.


Ví dụ:


转换格式
chuyển đổi định dạng


转换单位
chuyển đổi đơn vị


转换数据
chuyển đổi dữ liệu


转换模式
chuyển đổi chế độ


Không nói:


换格式 trong những ngữ cảnh kỹ thuật trang trọng nếu muốn nhấn mạnh quá trình chuyển đổi.




XXXVII. 转换 và 兑换​


Đặc biệt quan trọng với tiền.


兑换 = đổi một loại tiền/vật có giá trị này lấy loại khác.


Ví dụ:


兑换美元
đổi USD


兑换人民币
đổi RMB


人民币兑换美元
RMB đổi sang USD


货币兑换
đổi tiền tệ


转换 = chuyển đổi về mặt hệ thống, dữ liệu, tính toán, quy đổi.


Ví dụ:


系统自动进行货币转换。
Hệ thống tự động thực hiện chuyển đổi tiền tệ.


在银行兑换美元。
Đổi USD tại ngân hàng.


Có thể ghi nhớ:


Người trực tiếp đi đổi tiền → 兑换 thường tự nhiên hơn.
Hệ thống/tính toán/chuyển đổi loại tiền → 转换 thường phù hợp.



XXXVIII. 转换 và 转换成 khác nhau thế nào?​


转换 = động từ “chuyển đổi”


转换成 = chuyển đổi thành...


Ví dụ:


转换格式。
Chuyển đổi định dạng.


转换成PDF格式。
Chuyển thành định dạng PDF.


转换单位。
Chuyển đổi đơn vị.


转换成米。
Chuyển thành mét.


Cho nên:


转换 thường nói về hành động/quá trình.


转换成/转换为 nhấn mạnh đích đến của sự chuyển đổi.




XXXIX. Các mẫu câu quan trọng nhất cần ghi nhớ​


A转换成B
A chuyển thành B


A转换为B
A chuyển thành B


把A转换成B
chuyển A thành B


把A转换为B
chuyển A thành B


将A转换成B
chuyển A thành B


将A转换为B
chuyển A thành B


A可以转换成B
A có thể được chuyển thành B


A可以转换为B
A có thể được chuyển thành B


需要转换A
cần chuyển đổi A


自动转换A
tự động chuyển đổi A


完成转换
hoàn thành chuyển đổi


进行转换
tiến hành chuyển đổi


转换过程中
trong quá trình chuyển đổi


转换完成后
sau khi chuyển đổi hoàn tất




XL. 40 câu ví dụ tổng hợp với 转换​


1. 请把这个文件转换成PDF格式。
Hãy chuyển tệp này sang định dạng PDF.


2. 我需要把Word文件转换成Excel文件。
Tôi cần chuyển tệp Word thành tệp Excel.


3. 系统可以自动转换文件格式。
Hệ thống có thể tự động chuyển đổi định dạng tệp.


4. 请把公斤转换成吨。
Hãy chuyển kilôgam sang tấn.


5. 请把米转换成厘米。
Hãy chuyển mét sang centimét.


6. 这个软件可以转换多种格式。
Phần mềm này có thể chuyển đổi nhiều định dạng.


7. 数据需要转换成统一格式。
Dữ liệu cần được chuyển thành định dạng thống nhất.


8. 系统会自动转换数据。
Hệ thống sẽ tự động chuyển đổi dữ liệu.


9. 转换后的数据需要再次检查。
Dữ liệu sau khi chuyển đổi cần được kiểm tra lại.


10. 这个文件转换起来很方便。
Tệp này chuyển đổi rất thuận tiện.


11. 请将文件转换为PDF格式。
Hãy chuyển tệp sang định dạng PDF.


12. 我们需要转换数据格式。
Chúng ta cần chuyển đổi định dạng dữ liệu.


13. 这个系统支持货币转换。
Hệ thống này hỗ trợ chuyển đổi tiền tệ.


14. 系统会根据汇率自动转换货币。
Hệ thống sẽ căn cứ vào tỷ giá để tự động chuyển đổi tiền tệ.


15. 请把美元转换成人民币。
Hãy chuyển đô la Mỹ sang nhân dân tệ.


16. 这笔金额需要转换成人民币。
Khoản tiền này cần được chuyển đổi sang nhân dân tệ.


17. 不同单位之间需要进行转换。
Giữa các đơn vị khác nhau cần tiến hành chuyển đổi.


18. 这个工具可以进行单位转换。
Công cụ này có thể thực hiện chuyển đổi đơn vị.


19. 太阳能可以转换为电能。
Năng lượng mặt trời có thể được chuyển thành điện năng.


20. 电能可以转换成机械能。
Điện năng có thể được chuyển thành cơ năng.


21. 这个设备的能源转换效率很高。
Hiệu suất chuyển đổi năng lượng của thiết bị này rất cao.


22. 数据转换需要一定时间。
Việc chuyển đổi dữ liệu cần một khoảng thời gian nhất định.


23. 文件转换过程中不能关闭程序。
Trong quá trình chuyển đổi tệp không được đóng chương trình.


24. 转换完成后,请重新打开文件。
Sau khi chuyển đổi hoàn tất, hãy mở lại tệp.


25. 我们需要确定转换方式。
Chúng ta cần xác định phương thức chuyển đổi.


26. 这种转换方式比较简单。
Phương thức chuyển đổi này tương đối đơn giản.


27. 企业需要考虑供应商转换成本。
Doanh nghiệp cần xem xét chi phí chuyển đổi nhà cung cấp.


28. 转换成本可能会比较高。
Chi phí chuyển đổi có thể tương đối cao.


29. 我们需要转换经营模式。
Chúng ta cần chuyển đổi mô hình kinh doanh.


30. 公司正在进行业务模式转换。
Công ty đang tiến hành chuyển đổi mô hình kinh doanh.


31. 遇到问题时,我们可以转换思维方式。
Khi gặp vấn đề, chúng ta có thể thay đổi phương thức tư duy.


32. 你可以转换一个角度来思考。
Bạn có thể thay đổi một góc độ để suy nghĩ.


33. 他很快转换了话题。
Anh ấy nhanh chóng chuyển chủ đề.


34. 我们需要转换角色。
Chúng ta cần chuyển đổi vai trò.


35. 从学生转换为职场人士需要一个过程。
Chuyển từ sinh viên sang người đi làm cần một quá trình.


36. 请根据实际情况转换处理方式。
Hãy thay đổi phương thức xử lý tùy theo tình hình thực tế.


37. 港口数据需要转换成统一格式。
Dữ liệu cảng cần được chuyển thành định dạng thống nhất.


38. 物流系统可以自动转换计量单位。
Hệ thống logistics có thể tự động chuyển đổi đơn vị đo lường.


39. 我们需要把不同供应商的数据转换成相同格式。
Chúng ta cần chuyển dữ liệu của các nhà cung cấp khác nhau thành cùng một định dạng.


40. 如果格式不一致,系统可能无法完成数据转换。
Nếu định dạng không thống nhất, hệ thống có thể không hoàn thành được việc chuyển đổi dữ liệu.




XLI. Những cụm với 转换 nên học thuộc​


Nếu muốn sử dụng 转换 thành thạo, nên học theo cụm:


转换格式
chuyển đổi định dạng


格式转换
chuyển đổi định dạng


转换数据
chuyển đổi dữ liệu


数据转换
chuyển đổi dữ liệu


转换单位
chuyển đổi đơn vị


单位转换
chuyển đổi đơn vị


转换货币
chuyển đổi tiền tệ


货币转换
chuyển đổi tiền tệ


转换模式
chuyển đổi chế độ/mô hình


转换方式
phương thức chuyển đổi


转换方法
phương pháp chuyển đổi


转换过程
quá trình chuyển đổi


转换系统
chuyển đổi hệ thống


转换工具
công cụ chuyển đổi


转换成本
chi phí chuyển đổi


转换效率
hiệu suất chuyển đổi


转换速度
tốc độ chuyển đổi


转换能源
chuyển đổi năng lượng


转换角色
chuyển đổi vai trò


转换身份
chuyển đổi thân phận/tư cách


转换话题
chuyển chủ đề


转换角度
thay đổi góc độ


转换视角
thay đổi góc nhìn


转换思维
thay đổi/chuyển đổi cách tư duy




XLII. Điểm cần nhớ nhất về 转换​


Có thể cô đọng toàn bộ cách dùng 转换 thành một nguyên tắc:


转换 = từ A chuyển sang B, đặc biệt khi A và B là hai dạng, trạng thái, phương thức, hệ thống, đơn vị hoặc hình thức khác nhau.

Công thức quan trọng nhất:


A + 转换成 + B


A + 转换为 + B


把 A + 转换成 + B


把 A + 转换为 + B



Ví dụ điển hình:


把美元转换成人民币。
Đổi USD sang RMB.


把文件转换成PDF。
Chuyển tệp sang PDF.


把公斤转换成吨。
Chuyển kg sang tấn.


把数据转换成统一格式。
Chuyển dữ liệu thành định dạng thống nhất.


把电能转换成机械能。
Chuyển điện năng thành cơ năng.


Và cần phân biệt:


转换 → chuyển đổi từ A sang B
改变 → thay đổi nói chung
转变 → chuyển biến trạng thái/tư tưởng/phương hướng
→ đổi, thay, khẩu ngữ
兑换 → đổi tiền/đổi vật có giá trị
导致 → dẫn đến kết quả
引发 → làm phát sinh/kích hoạt phản ứng
激发 → khơi dậy, kích thích
触发 → kích hoạt một cơ chế/phản ứng


Trong Logistics – Xuất nhập khẩu – Ngoại thương – Kế toán, các cụm đặc biệt đáng nhớ là:


单位转换 — chuyển đổi đơn vị
货币转换 — chuyển đổi tiền tệ
币种转换 — chuyển đổi loại tiền
汇率转换 — chuyển đổi theo tỷ giá
数据转换 — chuyển đổi dữ liệu
格式转换 — chuyển đổi định dạng
系统转换 — chuyển đổi hệ thống
转换成本 — chi phí chuyển đổi
转换方式 — phương thức chuyển đổi
转换效率 — hiệu suất chuyển đổi
转换成统一格式 — chuyển thành định dạng thống nhất
转换成人民币 — chuyển đổi sang nhân dân tệ
转换成标准单位 — chuyển đổi thành đơn vị tiêu chuẩn.

时刻 (shíkè) là một từ rất quan trọng trong tiếng Trung, nhưng cách dùng của nó có một điểm đặc biệt: 时刻 vừa có thể là danh từ chỉ “thời khắc, thời điểm, lúc”, vừa có thể được dùng trong những kết cấu mang nghĩa “luôn luôn, mọi lúc, trong từng giây phút”. Ngoài ra, 时刻 thường xuất hiện trong văn viết, khẩu ngữ trang trọng, văn nghị luận, thông báo, lời nhắc nhở và những câu mang sắc thái nhấn mạnh hơn 时候.


Dưới đây là cách hiểu và sử dụng 时刻 một cách có hệ thống.




1. 时刻 là gì?​


时刻


Pinyin: shíkè


Âm Hán Việt: thời khắc


Nghĩa cơ bản:


  • thời khắc
  • thời điểm
  • lúc
  • khoảnh khắc
  • thời gian cụ thể
  • từng giây phút
  • mọi lúc, luôn luôn trong một số kết cấu

Ví dụ:


这个时刻,我终于明白了。
Zhège shíkè, wǒ zhōngyú míngbái le.
Vào thời khắc này, cuối cùng tôi cũng hiểu ra.

在最关键的时刻,他帮助了我们。
Zài zuì guānjiàn de shíkè, tā bāngzhù le wǒmen.
Vào thời khắc quan trọng nhất, anh ấy đã giúp chúng tôi.

我们要时刻保持警惕。
Wǒmen yào shíkè bǎochí jǐngtì.
Chúng ta phải luôn luôn duy trì cảnh giác.



2. Phân tích hai chữ 时刻​


时​


时 (shí)


Nghĩa cơ bản:


  • thời gian
  • lúc
  • thời điểm
  • thời kỳ
  • khi

Ví dụ:


时间
shíjiān
thời gian

时候
shíhou
lúc, khi

当时
dāngshí
lúc đó

同时
tóngshí
đồng thời



刻​


刻 (kè)


Nghĩa gốc liên quan đến:


  • khắc
  • thời khắc
  • một khoảng thời gian ngắn

Ví dụ:


立刻
lìkè
lập tức

此刻
cǐkè
lúc này, vào thời khắc này

即刻
jíkè
ngay lập tức

时刻
shíkè
thời khắc, thời điểm

Khi ghép thành 时刻, nghĩa không đơn giản là “thời gian”, mà thiên về một thời điểm hoặc một khoảng thời gian được nhấn mạnh.




3. 时刻 là danh từ​


Cách dùng cơ bản nhất:


时刻 = thời khắc / thời điểm / khoảnh khắc


Ví dụ:


这是一个重要的时刻。
Zhè shì yí ge zhòngyào de shíkè.
Đây là một thời khắc quan trọng.

这是历史上值得纪念的时刻。
Zhè shì lìshǐ shàng zhíde jìniàn de shíkè.
Đây là một thời khắc đáng ghi nhớ trong lịch sử.

那一时刻,我非常紧张。
Nà yì shíkè, wǒ fēicháng jǐnzhāng.
Vào khoảnh khắc đó, tôi vô cùng căng thẳng.



4. 时刻 nhấn mạnh một thời điểm đặc biệt​


Đây là điểm rất quan trọng.


Nếu chỉ muốn nói “thời gian” thông thường, tiếng Trung thường dùng:



Nếu muốn nói “lúc, khi” trong sinh hoạt hàng ngày:



Nếu muốn nhấn mạnh:


một thời khắc, một thời điểm có ý nghĩa, một khoảnh khắc đặc biệt

thì dùng:



Ví dụ:


在那个时刻,我改变了自己的想法。
Zài nàge shíkè, wǒ gǎibiàn le zìjǐ de xiǎngfǎ.
Vào khoảnh khắc đó, tôi đã thay đổi suy nghĩ của mình.

Ở đây dùng 时刻 tự nhiên hơn 时间, bởi vì người nói đang nhấn mạnh một khoảnh khắc cụ thể có ý nghĩa.




5. 在……时刻​


Cấu trúc:


在 + ... + 时刻


= vào thời khắc...


Ví dụ:


在最困难的时刻,他没有放弃。
Zài zuì kùnnan de shíkè, tā méiyǒu fàngqì.
Trong thời khắc khó khăn nhất, anh ấy không từ bỏ.

在最关键的时刻,我们必须保持冷静。
Zài zuì guānjiàn de shíkè, wǒmen bìxū bǎochí lěngjìng.
Vào thời khắc quan trọng nhất, chúng ta phải giữ bình tĩnh.

在那个重要时刻,她做出了决定。
Zài nàge zhòngyào shíkè, tā zuòchū le juédìng.
Vào thời khắc quan trọng đó, cô ấy đã đưa ra quyết định.



6. 关键时刻​


Đây là một cụm cực kỳ thông dụng.


关键时刻


Pinyin: guānjiàn shíkè


= thời khắc then chốt
= lúc quan trọng nhất
= thời điểm quyết định


Ví dụ:


关键时刻不能犹豫。
Guānjiàn shíkè bù néng yóuyù.
Vào thời khắc then chốt không được do dự.

他总能在关键时刻帮助别人。
Tā zǒng néng zài guānjiàn shíkè bāngzhù biérén.
Anh ấy luôn có thể giúp đỡ người khác vào những lúc quan trọng.

在关键时刻,我们必须做出正确的选择。
Zài guānjiàn shíkè, wǒmen bìxū zuòchū zhèngquè de xuǎnzé.
Vào thời khắc then chốt, chúng ta phải đưa ra lựa chọn đúng đắn.



7. 重要时刻​


重要时刻


= thời khắc quan trọng


Ví dụ:


今天是一个非常重要的时刻。
Jīntiān shì yí ge fēicháng zhòngyào de shíkè.
Hôm nay là một thời khắc vô cùng quan trọng.

在人生的重要时刻,我们应该慎重做决定。
Zài rénshēng de zhòngyào shíkè, wǒmen yīnggāi shènzhòng zuò juédìng.
Trong những thời khắc quan trọng của cuộc đời, chúng ta nên thận trọng đưa ra quyết định.



8. 最关键的时刻​


最关键的时刻


= thời khắc then chốt nhất


Ví dụ:


他在最关键的时刻站了出来。
Tā zài zuì guānjiàn de shíkè zhàn le chūlái.
Anh ấy đã đứng ra vào thời khắc then chốt nhất.

比赛进行到最关键的时刻,双方都非常紧张。
Bǐsài jìnxíng dào zuì guānjiàn de shíkè, shuāngfāng dōu fēicháng jǐnzhāng.
Khi trận đấu diễn ra đến thời khắc then chốt nhất, cả hai bên đều vô cùng căng thẳng.



9. 最后时刻​


最后时刻


= thời khắc cuối cùng
= phút cuối
= thời điểm cuối cùng


Ví dụ:


他在最后时刻改变了决定。
Tā zài zuìhòu shíkè gǎibiàn le juédìng.
Anh ấy đã thay đổi quyết định vào phút cuối.

我们在最后时刻完成了任务。
Wǒmen zài zuìhòu shíkè wánchéng le rènwu.
Chúng tôi đã hoàn thành nhiệm vụ vào phút cuối.



10. 那一刻 và 那一时刻​


Hai cách này đều có thể dịch là:


khoảnh khắc đó

Nhưng sắc thái hơi khác nhau.


那一刻


= khoảnh khắc đó


Tự nhiên, giàu tính khẩu ngữ và cảm xúc.


那一刻,我真的很感动。
Nà yí kè, wǒ zhēnde hěn gǎndòng.
Khoảnh khắc đó, tôi thực sự rất cảm động.

那一时刻


= thời khắc đó


Trang trọng hơn, nhấn mạnh tính chất của thời điểm.


在那一时刻,他意识到了问题的严重性。
Zài nà yì shíkè, tā yìshí dào le wèntí de yánzhòngxìng.
Vào thời khắc đó, anh ấy nhận ra mức độ nghiêm trọng của vấn đề.



11. 此刻​


此刻 (cǐkè)


= lúc này, vào thời khắc này


Đây là từ rất quan trọng có chứa .


此刻,我只想安静地休息。
Cǐkè, wǒ zhǐ xiǎng ānjìng de xiūxi.
Lúc này tôi chỉ muốn yên tĩnh nghỉ ngơi.

此刻 thường có sắc thái văn viết hoặc giàu cảm xúc hơn:


此刻的我已经不再害怕。
Cǐkè de wǒ yǐjīng bú zài hàipà.
Tôi của lúc này đã không còn sợ hãi nữa.



12. 时刻 có thể chỉ “lúc”​


Ví dụ:


在你需要帮助的时刻,我一定会帮助你。
Zài nǐ xūyào bāngzhù de shíkè, wǒ yídìng huì bāngzhù nǐ.
Khi bạn cần giúp đỡ, tôi nhất định sẽ giúp bạn.

Ở đây 时刻 có thể dịch tự nhiên là “lúc”, nhưng sắc thái trang trọng và nhấn mạnh hơn.




13. 时刻 + động từ: nghĩa “luôn luôn”​


Đây là cách dùng cực kỳ quan trọng.


时刻 + V


có thể mang nghĩa:


  • luôn luôn
  • mọi lúc
  • thường xuyên giữ trong trạng thái...
  • lúc nào cũng...

Ví dụ:


我们要时刻保持警惕。
Wǒmen yào shíkè bǎochí jǐngtì.
Chúng ta phải luôn luôn duy trì cảnh giác.

他时刻关心着家人。
Tā shíkè guānxīn zhe jiārén.
Anh ấy luôn luôn quan tâm đến gia đình.

我们时刻准备着迎接新的挑战。
Wǒmen shíkè zhǔnbèi zhe yíngjiē xīn de tiǎozhàn.
Chúng tôi luôn sẵn sàng đón nhận những thử thách mới.

Đây là một cách dùng rất quan trọng của 时刻.




14. 时刻保持​


Một kết hợp cực kỳ phổ biến:


时刻保持 + trạng thái


Ví dụ:


时刻保持冷静。
Shíkè bǎochí lěngjìng.
Luôn giữ bình tĩnh.

时刻保持警惕。
Shíkè bǎochí jǐngtì.
Luôn duy trì cảnh giác.

时刻保持清醒。
Shíkè bǎochí qīngxǐng.
Luôn giữ sự tỉnh táo.

时刻保持联系。
Shíkè bǎochí liánxì.
Luôn giữ liên lạc.

时刻保持积极的态度。
Shíkè bǎochí jījí de tàidu.
Luôn duy trì thái độ tích cực.



15. 时刻注意​


时刻注意


= luôn chú ý


Ví dụ:


工作中要时刻注意安全。
Gōngzuò zhōng yào shíkè zhùyì ānquán.
Trong công việc phải luôn chú ý an toàn.

我们必须时刻注意产品质量。
Wǒmen bìxū shíkè zhùyì chǎnpǐn zhìliàng.
Chúng ta phải luôn chú ý đến chất lượng sản phẩm.



16. 时刻关注​


时刻关注


= luôn luôn theo dõi, quan tâm


Ví dụ:


公司时刻关注市场变化。
Gōngsī shíkè guānzhù shìchǎng biànhuà.
Công ty luôn theo dõi những thay đổi của thị trường.

我们应该时刻关注客户的需求。
Wǒmen yīnggāi shíkè guānzhù kèhù de xūqiú.
Chúng ta nên luôn chú ý đến nhu cầu của khách hàng.



17. 时刻牢记​


时刻牢记


= luôn ghi nhớ


Ví dụ:


我们要时刻牢记自己的责任。
Wǒmen yào shíkè láojì zìjǐ de zérèn.
Chúng ta phải luôn ghi nhớ trách nhiệm của mình.

他时刻牢记父母对自己的教导。
Tā shíkè láojì fùmǔ duì zìjǐ de jiàodǎo.
Anh ấy luôn ghi nhớ lời dạy của cha mẹ.



18. 时刻准备​


时刻准备


= luôn sẵn sàng


Ví dụ:


我们要时刻准备迎接新的挑战。
Wǒmen yào shíkè zhǔnbèi yíngjiē xīn de tiǎozhàn.
Chúng ta phải luôn sẵn sàng đón nhận những thử thách mới.

他时刻准备帮助需要帮助的人。
Tā shíkè zhǔnbèi bāngzhù xūyào bāngzhù de rén.
Anh ấy luôn sẵn sàng giúp đỡ những người cần giúp.



19. 时刻关注 và 随时关注​


Hai từ này khá dễ nhầm.


时刻关注


= luôn luôn theo dõi, liên tục chú ý


随时关注


= bất cứ lúc nào cũng có thể chú ý/theo dõi


Ví dụ:


我们要时刻关注市场变化。
Chúng ta phải luôn theo dõi biến động thị trường.

请随时关注我们的通知。
Hãy chú ý các thông báo của chúng tôi bất cứ lúc nào.

时刻 nhấn mạnh tính liên tục.


随时 nhấn mạnh tính bất cứ lúc nào.




20. 时刻牢记 và 一直记得​


时刻牢记


= luôn luôn khắc ghi, luôn ghi nhớ


Sắc thái mạnh và trang trọng.


一直记得


= vẫn luôn nhớ


Tự nhiên và khẩu ngữ hơn.


Ví dụ:


我一直记得你的帮助。
Tôi vẫn luôn nhớ sự giúp đỡ của bạn.

我时刻牢记你的帮助。
Tôi luôn ghi nhớ sự giúp đỡ của bạn.

Câu thứ hai trang trọng và nhấn mạnh hơn.




21. 时刻 và 时候​


Đây là cặp rất quan trọng.


时候​


= lúc, khi, thời điểm nói chung


Rất thông dụng trong khẩu ngữ.


你什么时候回来?
Nǐ shénme shíhou huílái?
Khi nào bạn về?

Không nói:


你什么时刻回来?

trong khẩu ngữ thông thường.


时刻​


= thời khắc, thời điểm mang tính nhấn mạnh


在最关键的时刻,他来了。
Vào thời khắc quan trọng nhất, anh ấy đã đến.

Do đó:


时候 thiên về “khi/lúc” trong đời sống thông thường.


时刻 thiên về “thời khắc/thời điểm” được nhấn mạnh.




22. 时刻 và 时间​


时间 = thời gian nói chung.


我没有时间。
Tôi không có thời gian.

时刻 = thời khắc/thời điểm.


这是重要的时刻。
Đây là một thời khắc quan trọng.

Không thể tùy tiện thay thế:


我没有时刻。

không mang nghĩa thông thường là “Tôi không có thời gian”.




23. 时刻 và 时期​


时期


= thời kỳ, giai đoạn


时刻


= thời khắc, thời điểm


Ví dụ:


在那个时期,中国经济发展很快。
Trong giai đoạn đó, kinh tế Trung Quốc phát triển rất nhanh.

在那个时刻,他做出了决定。
Vào thời khắc đó, anh ấy đã đưa ra quyết định.

时期 kéo dài.


时刻 thường chỉ một điểm hoặc một khoảnh khắc được nhấn mạnh.




24. 时刻 và 时点​


时点


= thời điểm cụ thể


Từ này thường xuất hiện trong:


  • kinh tế
  • tài chính
  • quản lý
  • kỹ thuật
  • phân tích dữ liệu
  • công việc

Ví dụ:


在这个时点,我们还不能做出判断。
Zài zhège shídiǎn, wǒmen hái bù néng zuòchū pànduàn.
Ở thời điểm này, chúng ta vẫn chưa thể đưa ra phán đoán.

时刻 thiên về “thời khắc”.


时点 thiên về “mốc thời điểm”.




25. 时刻 và 时机​


时机


= thời cơ, cơ hội về thời điểm thích hợp


Ví dụ:


现在不是行动的时机。
Xiànzài bú shì xíngdòng de shíjī.
Bây giờ chưa phải thời cơ hành động.

Không thể hiểu 时机 đơn giản là “thời gian”.


Còn:


关键时刻
thời khắc then chốt

không phải:


关键时机

Hai từ có thể cùng xuất hiện trong một số ngữ cảnh nhưng ý nghĩa khác nhau.




26. Một đặc điểm rất quan trọng: 时刻 thường kết hợp với từ chỉ tính liên tục​


Khi 时刻 mang nghĩa “luôn luôn”, nó thường đi với:


时刻保持
时刻注意
时刻关注
时刻牢记
时刻准备
时刻关心
时刻提醒
时刻警惕
时刻监督
时刻想着

Ví dụ:


我们要时刻提醒自己。
Wǒmen yào shíkè tíxǐng zìjǐ.
Chúng ta phải luôn nhắc nhở bản thân.

他时刻想着自己的家人。
Tā shíkè xiǎngzhe zìjǐ de jiārén.
Anh ấy luôn nghĩ về gia đình mình.



27. 时刻 + 着​


Có thể gặp:


时刻 + V + 着


nhấn mạnh trạng thái được duy trì liên tục.


Ví dụ:


他时刻保持着清醒。
Tā shíkè bǎochízhe qīngxǐng.
Anh ấy luôn duy trì sự tỉnh táo.

她时刻关注着事情的发展。
Tā shíkè guānzhùzhe shìqing de fāzhǎn.
Cô ấy luôn theo dõi diễn biến của sự việc.

Ở đây nhấn mạnh trạng thái đang được duy trì.




28. 时刻 + 都​


Có thể gặp:


时刻都 + V


= lúc nào cũng...


Ví dụ:


他时刻都在提醒自己。
Tā shíkè dōu zài tíxǐng zìjǐ.
Anh ấy lúc nào cũng nhắc nhở bản thân.

我们时刻都不能放松警惕。
Wǒmen shíkè dōu bù néng fàngsōng jǐngtì.
Chúng ta lúc nào cũng không được lơ là cảnh giác.



29. 时刻不能​


时刻不能 + V


= lúc nào cũng không được...


Ví dụ:


我们时刻不能忘记自己的责任。
Wǒmen shíkè bù néng wàngjì zìjǐ de zérèn.
Chúng ta lúc nào cũng không được quên trách nhiệm của mình.

Tuy nhiên trong tiếng Trung tự nhiên, nhiều trường hợp 时刻都不能 rõ nghĩa và mạnh hơn:


我们时刻都不能放松。
Chúng ta tuyệt đối không được lơ là bất cứ lúc nào.



30. 时刻要​


时刻要 + V


= luôn phải...


Ví dụ:


工作中时刻要注意安全。
Gōngzuò zhōng shíkè yào zhùyì ānquán.
Trong công việc luôn phải chú ý an toàn.

Tuy nhiên:


要时刻注意安全。

thường tự nhiên hơn.




31. 时刻提醒​


时刻提醒


= luôn nhắc nhở


Ví dụ:


我们要时刻提醒自己遵守公司的规定。
Wǒmen yào shíkè tíxǐng zìjǐ zūnshǒu gōngsī de guīdìng.
Chúng ta phải luôn nhắc nhở bản thân tuân thủ quy định của công ty.



32. 时刻警惕​


时刻警惕


= luôn cảnh giác


Ví dụ:


我们必须时刻警惕潜在的风险。
Wǒmen bìxū shíkè jǐngtì qiánzài de fēngxiǎn.
Chúng ta phải luôn cảnh giác với những rủi ro tiềm ẩn.

Đây là cách dùng rất phổ biến trong:


  • quản lý
  • an toàn
  • sản xuất
  • kinh doanh
  • chính sách
  • quân sự
  • an ninh



33. 时刻关心​


时刻关心


= luôn quan tâm


Ví dụ:


父母时刻关心着孩子的成长。
Fùmǔ shíkè guānxīn zhe háizi de chéngzhǎng.
Cha mẹ luôn quan tâm đến sự trưởng thành của con cái.



34. 时刻影响​


Có thể dùng khi nói một yếu tố liên tục ảnh hưởng đến một sự việc.


Ví dụ:


市场需求时刻影响着企业的经营决策。
Shìchǎng xūqiú shíkè yǐngxiǎng zhe qǐyè de jīngyíng juécè.
Nhu cầu thị trường luôn ảnh hưởng đến quyết định kinh doanh của doanh nghiệp.

Ở đây 时刻 không phải “thời khắc” cụ thể mà là:


luôn luôn / liên tục.



35. 时刻存在​


时刻存在


= luôn tồn tại


Ví dụ:


在任何项目中,风险都时刻存在。
Zài rènhé xiàngmù zhōng, fēngxiǎn dōu shíkè cúnzài.
Trong bất kỳ dự án nào, rủi ro cũng luôn tồn tại.



36. Những cụm rất thường gặp với 时刻​


Nên ghi nhớ:


关键时刻
thời khắc then chốt


重要时刻
thời khắc quan trọng


危急时刻
thời khắc nguy cấp


紧要时刻
thời khắc cấp bách


最后时刻
phút cuối / thời khắc cuối cùng


历史时刻
thời khắc lịch sử


特殊时刻
thời khắc đặc biệt


那个时刻
thời khắc đó


这一时刻
thời khắc này


此时此刻
ngay lúc này, vào thời điểm hiện tại


时刻保持
luôn duy trì


时刻注意
luôn chú ý


时刻关注
luôn theo dõi


时刻牢记
luôn ghi nhớ


时刻准备
luôn sẵn sàng


时刻警惕
luôn cảnh giác


时刻提醒
luôn nhắc nhở


时刻关心
luôn quan tâm




37. 此时此刻​


Đây là một thành ngữ/cụm cố định rất hay gặp:


此时此刻 (cǐ shí cǐ kè)


= vào lúc này, ngay tại thời điểm này


Ví dụ:


此时此刻,我不知道该说什么。
Cǐ shí cǐ kè, wǒ bù zhīdào gāi shuō shénme.
Ngay lúc này, tôi không biết phải nói gì.

此时此刻,我们应该保持冷静。
Cǐ shí cǐ kè, wǒmen yīnggāi bǎochí lěngjìng.
Ngay lúc này, chúng ta nên giữ bình tĩnh.

Sắc thái mạnh hơn:



vì nó nhấn mạnh “chính ngay thời khắc hiện tại”.




38. 时刻 trong văn viết​


时刻 xuất hiện rất nhiều trong văn viết trang trọng.


Ví dụ:


我们应该时刻牢记自己的使命。
Wǒmen yīnggāi shíkè láojì zìjǐ de shǐmìng.
Chúng ta nên luôn ghi nhớ sứ mệnh của mình.

企业必须时刻关注市场变化。
Qǐyè bìxū shíkè guānzhù shìchǎng biànhuà.
Doanh nghiệp phải luôn theo dõi những thay đổi của thị trường.

Trong khẩu ngữ hàng ngày, người Trung Quốc cũng dùng 时刻, nhưng nếu chỉ muốn nói “lúc nào cũng”, nhiều trường hợp:


一直
总是
老是

cũng được dùng tùy sắc thái.




39. Phân biệt 时刻 và 一直​


一直


= liên tục từ trước đến nay / suốt một khoảng thời gian


我一直在等你。
Tôi vẫn luôn đợi bạn.

时刻


= luôn luôn, bất cứ lúc nào, nhấn mạnh tính thường trực


我们时刻准备着。
Chúng tôi luôn trong trạng thái sẵn sàng.

一直 thường nhấn mạnh tính liên tục theo thời gian.


时刻 thường nhấn mạnh tính thường trực ở mọi thời điểm.




40. Phân biệt 时刻 và 总是​


总是


= luôn luôn, thường xuyên


他总是迟到。
Anh ấy lúc nào cũng đến muộn.

时刻


= luôn luôn, thường trực


我们要时刻保持警惕。
Chúng ta phải luôn duy trì cảnh giác.

Câu:


他时刻迟到。

không tự nhiên.


时刻 không thích hợp với những hành động mang tính lặp lại như “đến muộn” trong trường hợp này.


Nhưng:


他总是迟到。

rất tự nhiên.


Ngược lại:


时刻保持警惕

rất tự nhiên.




41. Phạm vi dùng của 时刻​


时刻 đặc biệt thích hợp với những nội dung như:


  • cảnh giác
  • an toàn
  • trách nhiệm
  • ghi nhớ
  • quan tâm
  • theo dõi
  • chuẩn bị
  • duy trì
  • nhắc nhở
  • ảnh hưởng
  • tồn tại

Ví dụ:


时刻保持警惕
luôn cảnh giác

时刻牢记责任
luôn ghi nhớ trách nhiệm

时刻关注变化
luôn theo dõi thay đổi

时刻准备迎接挑战
luôn sẵn sàng đón nhận thử thách

Đây là những kết hợp rất tự nhiên.




42. Những lỗi thường gặp​


Không nên dùng 时刻 thay cho 时间 trong mọi trường hợp.


Sai hoặc không tự nhiên:


我没有时刻。

Nếu muốn nói:


Tôi không có thời gian.

phải nói:


我没有时间。



Không nên dùng 时刻 thay cho 时候 trong các câu hỏi thông thường.


Tự nhiên:


你什么时候回来?
Khi nào bạn về?

Không tự nhiên:


你什么时刻回来?



Không nên hiểu 时刻 lúc nào cũng là “thời khắc”.


Trong:


我们要时刻保持警惕。

时刻 = luôn luôn.


Trong:


在关键时刻,他帮助了我。

时刻 = thời khắc, thời điểm.


Đây là hai cách dùng quan trọng nhất.




43. Có thể hiểu 时刻 theo hai nghĩa lớn​


Để học nhanh, hãy chia 时刻 thành hai nhóm.


Nhóm thứ nhất: 时刻 = thời khắc, thời điểm, khoảnh khắc​


Công thức:


在 + ... + 时刻


Ví dụ:


在关键时刻
vào thời khắc then chốt

在最困难的时刻
trong thời khắc khó khăn nhất

在那个时刻
vào khoảnh khắc đó

这是一个重要的时刻。
Đây là một thời khắc quan trọng.



Nhóm thứ hai: 时刻 = luôn luôn, thường trực​


Công thức:


时刻 + V


Ví dụ:


时刻保持警惕
luôn cảnh giác

时刻关注市场
luôn theo dõi thị trường

时刻牢记责任
luôn ghi nhớ trách nhiệm

时刻准备迎接挑战
luôn sẵn sàng đón nhận thử thách



44. Cách ghi nhớ đơn giản nhất​


Khi gặp 时刻, hãy nhìn vào vị trí của nó.


Nếu thấy:


在 + 时刻

thì thường hiểu là:


vào thời khắc / vào thời điểm

Ví dụ:


在关键时刻
vào thời khắc then chốt.

Nếu thấy:


时刻 + động từ

thì thường có thể hiểu là:


luôn luôn / luôn luôn trong trạng thái...

Ví dụ:


时刻保持警惕
luôn duy trì cảnh giác.

时刻关注客户需求
luôn chú ý đến nhu cầu khách hàng.

Đây là mẹo rất hữu ích để phân biệt hai nghĩa.




45. Một loạt ví dụ tổng hợp​


这是人生中最重要的时刻之一。
Zhè shì rénshēng zhōng zuì zhòngyào de shíkè zhī yī.
Đây là một trong những thời khắc quan trọng nhất trong cuộc đời.

在关键时刻,他表现得非常冷静。
Zài guānjiàn shíkè, tā biǎoxiàn de fēicháng lěngjìng.
Vào thời khắc then chốt, anh ấy thể hiện rất bình tĩnh.

在最困难的时刻,我们没有放弃。
Zài zuì kùnnan de shíkè, wǒmen méiyǒu fàngqì.
Trong thời khắc khó khăn nhất, chúng tôi không từ bỏ.

我永远不会忘记那个时刻。
Wǒ yǒngyuǎn bú huì wàngjì nàge shíkè.
Tôi sẽ không bao giờ quên khoảnh khắc đó.

我们要时刻保持清醒。
Wǒmen yào shíkè bǎochí qīngxǐng.
Chúng ta phải luôn giữ tỉnh táo.

工作人员必须时刻注意安全。
Gōngzuò rényuán bìxū shíkè zhùyì ānquán.
Nhân viên phải luôn chú ý an toàn.

公司时刻关注客户的需求。
Gōngsī shíkè guānzhù kèhù de xūqiú.
Công ty luôn quan tâm đến nhu cầu của khách hàng.

我们要时刻牢记自己的责任。
Wǒmen yào shíkè láojì zìjǐ de zérèn.
Chúng ta phải luôn ghi nhớ trách nhiệm của mình.

企业必须时刻关注市场变化。
Qǐyè bìxū shíkè guānzhù shìchǎng biànhuà.
Doanh nghiệp phải luôn theo dõi biến động thị trường.

我们时刻都不能放松警惕。
Wǒmen shíkè dōu bù néng fàngsōng jǐngtì.
Chúng ta lúc nào cũng không được lơ là cảnh giác.

此时此刻,我只想好好休息一下。
Cǐ shí cǐ kè, wǒ zhǐ xiǎng hǎohāo xiūxi yíxià.
Ngay lúc này, tôi chỉ muốn nghỉ ngơi thật tốt một chút.



46. Tóm tắt cách dùng 时刻​


时刻 có hai cách dùng cốt lõi:


Thứ nhất, danh từ: “thời khắc, thời điểm, khoảnh khắc”.


Thường gặp:


关键时刻
thời khắc then chốt

重要时刻
thời khắc quan trọng

最后时刻
phút cuối

在那个时刻
vào thời khắc đó

在最困难的时刻
trong thời khắc khó khăn nhất

Thứ hai, phó từ mang nghĩa “luôn luôn, thường trực”.


Thường gặp:


时刻保持警惕
luôn duy trì cảnh giác

时刻注意安全
luôn chú ý an toàn

时刻关注市场变化
luôn theo dõi biến động thị trường

时刻牢记自己的责任
luôn ghi nhớ trách nhiệm của mình

时刻准备迎接挑战
luôn sẵn sàng đón nhận thử thách

Điểm quan trọng nhất là không đồng nhất 时刻 với 时间 hay 时候. 时间 là “thời gian” nói chung, 时候 là “lúc/khi” trong cách nói thông thường, còn 时刻 nhấn mạnh một thời khắc/thời điểm cụ thể, hoặc khi đứng trước động từ thì có thể mang nghĩa “luôn luôn, thường trực”.

感知 (gǎnzhī) — cách dùng chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung​


感知
Pinyin: gǎnzhī
Hán Việt: cảm tri
Từ loại: động từ, đôi khi dùng như danh từ trong văn viết, học thuật, công nghệ.


Nghĩa cơ bản:


cảm nhận, nhận biết, cảm tri; tiếp nhận và nhận ra thông tin hoặc sự vật thông qua giác quan, cảm giác, nhận thức.

Điểm quan trọng nhất:


感知 không đơn giản là "cảm thấy". Nó nhấn mạnh quá trình con người hoặc hệ thống tiếp nhận thông tin từ bên ngoài rồi nhận biết, cảm nhận hoặc hình thành nhận thức về đối tượng đó.

Từ này thường gặp trong:


  • tâm lý học
  • khoa học thần kinh
  • giáo dục
  • công nghệ
  • trí tuệ nhân tạo
  • robot
  • trải nghiệm người dùng
  • marketing
  • văn viết và văn học



1. Phân tích chữ 感知​


感​


gǎn


= cảm nhận, cảm giác, cảm thấy.


Ví dụ:


感觉
gǎnjué
cảm giác; cảm thấy


感受
gǎnshòu
cảm nhận; cảm thụ


感动
gǎndòng
cảm động




知​


zhī


= biết, nhận biết, hiểu.


Ví dụ:


知道
zhīdào
biết


认知
rènzhī
nhận thức


知觉
zhījué
tri giác




Kết hợp:


感 + 知 → 感知


Có thể hiểu về mặt ý nghĩa:


thông qua cảm nhận để nhận biết

Do đó, 感知 nằm ở vùng nghĩa giữa:


感觉 → 感受 → 感知 → 认知


nhưng bốn từ này không hoàn toàn giống nhau.




2. Nghĩa cốt lõi của 感知​


感知 thường bao hàm hai bước:


tiếp nhận thông tin → nhận biết/cảm nhận thông tin đó


Ví dụ:


Con người nhìn thấy ánh sáng.


→ mắt tiếp nhận thông tin.


→ não nhận biết ánh sáng.


Đây có thể gọi là:


视觉感知
shìjué gǎnzhī
nhận thức/cảm nhận thị giác.


Tương tự:


听觉感知
thính giác


触觉感知
xúc giác


嗅觉感知
khứu giác


味觉感知
vị giác.




3. 感知 có sắc thái khác 感觉​


Đây là điểm rất quan trọng.


感觉​


感觉 thiên về:


cảm giác / cảm thấy.

Ví dụ:


我感觉很累。
Wǒ gǎnjué hěn lèi.
Tôi cảm thấy rất mệt.


Không nói:


我感知很累。


Câu này không tự nhiên.




感知​


感知 thiên về:


nhận biết, cảm nhận một sự vật, hiện tượng hoặc thông tin.

Ví dụ:


人可以感知外界的变化。
Rén kěyǐ gǎnzhī wàijiè de biànhuà.
Con người có thể cảm nhận/nhận biết những thay đổi của thế giới bên ngoài.




4. 感知 khác 感受​


感受 = cảm nhận, cảm thụ, trải nghiệm về mặt cảm xúc hoặc tâm lý.


感知 = nhận biết/cảm nhận thông tin hoặc sự vật.


Ví dụ:


我能感受到他的真诚。
Tôi có thể cảm nhận được sự chân thành của anh ấy.


我们可以感知到环境的变化。
Chúng ta có thể nhận biết/cảm nhận được sự thay đổi của môi trường.


Có thể hiểu:


感受 → nhấn mạnh trải nghiệm/cảm xúc.


感知 → nhấn mạnh quá trình nhận biết/cảm nhận thông tin.




5. 感知 khác 认知​


Đây là một cặp rất quan trọng.


感知​


= cảm nhận, tri giác, nhận biết thông tin.


认知​


= nhận thức, hiểu và hình thành sự hiểu biết.


Ví dụ:


感知世界
gǎnzhī shìjiè
cảm nhận/nhận biết thế giới.


认知世界
rènzhī shìjiè
nhận thức thế giới.


Có thể hình dung:


感知 → nhận thông tin

认知 → hiểu và xử lý thông tin

Ví dụ:


Một người nhìn thấy một chiếc xe.


感知: nhìn thấy chiếc xe.


认知: biết đó là xe ô tô, hiểu nó dùng để làm gì.




6. 感知 có thể dùng với con người​


Ví dụ:


人类能够感知周围环境。
Rénlèi nénggòu gǎnzhī zhōuwéi huánjìng.
Con người có thể cảm nhận/nhận biết môi trường xung quanh.


婴儿很早就开始感知外界。
Yīng'ér hěn zǎo jiù kāishǐ gǎnzhī wàijiè.
Trẻ sơ sinh từ rất sớm đã bắt đầu cảm nhận thế giới bên ngoài.


孩子通过感官感知世界。
Háizi tōngguò gǎnguān gǎnzhī shìjiè.
Trẻ em cảm nhận thế giới thông qua các giác quan.




7. 感知外界​


感知外界
gǎnzhī wàijiè


= cảm nhận/nhận biết thế giới bên ngoài.


Đây là cách kết hợp rất tự nhiên.


Ví dụ:


人通过各种感官感知外界的信息。
Rén tōngguò gèzhǒng gǎnguān gǎnzhī wàijiè de xìnxī.
Con người thông qua các giác quan để tiếp nhận và nhận biết thông tin từ thế giới bên ngoài.




8. 感知环境​


感知环境
gǎnzhī huánjìng


= cảm nhận/nhận biết môi trường.


Ví dụ:


机器人可以感知周围环境。
Jīqìrén kěyǐ gǎnzhī zhōuwéi huánjìng.
Robot có thể nhận biết môi trường xung quanh.


Đây là cách dùng rất phổ biến trong công nghệ và robot.




9. 感知变化​


感知变化
gǎnzhī biànhuà


= cảm nhận/nhận biết sự thay đổi.


Ví dụ:


我们能够感知到市场的变化。
Wǒmen nénggòu gǎnzhī dào shìchǎng de biànhuà.
Chúng ta có thể cảm nhận/nhận biết được sự thay đổi của thị trường.


消费者能够感知品牌的变化。
Xiāofèizhě nénggòu gǎnzhī pǐnpái de biànhuà.
Người tiêu dùng có thể cảm nhận được sự thay đổi của thương hiệu.




10. 感知信息​


感知信息
gǎnzhī xìnxī


= cảm nhận/tiếp nhận thông tin.


Ví dụ:


系统能够快速感知环境信息。
Xìtǒng nénggòu kuàisù gǎnzhī huánjìng xìnxī.
Hệ thống có thể nhanh chóng nhận biết thông tin về môi trường.


Trong lĩnh vực công nghệ, đây là cách dùng rất quan trọng.




11. 感知能力​


感知能力
gǎnzhī nénglì


= năng lực cảm nhận/tri giác/nhận biết.


Ví dụ:


儿童的感知能力正在不断发展。
Értóng de gǎnzhī nénglì zhèngzài búduàn fāzhǎn.
Năng lực cảm nhận và nhận biết của trẻ em đang không ngừng phát triển.


机器人需要具备环境感知能力。
Jīqìrén xūyào jùbèi huánjìng gǎnzhī nénglì.
Robot cần có khả năng nhận biết môi trường.




12. 感知能力 và 感知力​


感知能力
= năng lực cảm nhận/nhận biết.


感知力
= khả năng cảm nhận, năng lực tri giác.


Ví dụ:


他的感知力很强。
Tā de gǎnzhīlì hěn qiáng.
Khả năng cảm nhận của anh ấy rất mạnh.


儿童的感知能力很重要。
Năng lực cảm nhận của trẻ em rất quan trọng.


感知力 thường ngắn gọn và có sắc thái khái quát hơn.




13. 感知世界​


感知世界
gǎnzhī shìjiè


= cảm nhận/nhận biết thế giới.


Ví dụ:


孩子通过游戏感知世界。
Háizi tōngguò yóuxì gǎnzhī shìjiè.
Trẻ em thông qua trò chơi để cảm nhận thế giới.


艺术帮助我们以不同的方式感知世界。
Yìshù bāngzhù wǒmen yǐ bùtóng de fāngshì gǎnzhī shìjiè.
Nghệ thuật giúp chúng ta cảm nhận thế giới theo những cách khác nhau.




14. 感知现实​


感知现实
gǎnzhī xiànshí


= cảm nhận/nhận biết hiện thực.


Ví dụ:


人们对现实的感知可能存在差异。
Rénmen duì xiànshí de gǎnzhī kěnéng cúnzài chāyì.
Nhận thức/cảm nhận của con người về hiện thực có thể có sự khác biệt.


Ở đây 感知 mang sắc thái trừu tượng hơn.




15. 感知风险​


感知风险
gǎnzhī fēngxiǎn


= nhận biết/cảm nhận rủi ro.


Đây là cụm rất quan trọng trong:


  • tài chính
  • kinh doanh
  • quản trị
  • tâm lý học
  • bảo hiểm

Ví dụ:


消费者对风险的感知会影响购买决策。
Xiāofèizhě duì fēngxiǎn de gǎnzhī huì yǐngxiǎng gòumǎi juécè.
Nhận thức của người tiêu dùng về rủi ro sẽ ảnh hưởng đến quyết định mua hàng.




16. 风险感知​


风险感知
fēngxiǎn gǎnzhī


= nhận thức/cảm nhận về rủi ro.


Ví dụ:


消费者的风险感知会影响投资行为。
Xiāofèizhě de fēngxiǎn gǎnzhī huì yǐngxiǎng tóuzī xíngwéi.
Nhận thức về rủi ro của người tiêu dùng sẽ ảnh hưởng đến hành vi đầu tư.




17. 感知需求​


感知需求
gǎnzhī xūqiú


= cảm nhận/nhận biết nhu cầu.


Ví dụ:


企业需要及时感知客户需求。
Qǐyè xūyào jíshí gǎnzhī kèhù xūqiú.
Doanh nghiệp cần kịp thời nhận biết nhu cầu của khách hàng.




18. 感知客户需求​


Đây là cách dùng rất hữu ích trong kinh doanh.


感知客户需求
= nhận biết/cảm nhận nhu cầu khách hàng.


Ví dụ:


企业必须不断提高感知客户需求的能力。
Qǐyè bìxū búduàn tígāo gǎnzhī kèhù xūqiú de nénglì.
Doanh nghiệp phải không ngừng nâng cao khả năng nhận biết nhu cầu khách hàng.




19. 感知消费者​


Trong marketing, 感知 có thể nói về cách người tiêu dùng cảm nhận một thương hiệu hoặc sản phẩm.


Ví dụ:


消费者对品牌的感知非常重要。
Xiāofèizhě duì pǐnpái de gǎnzhī fēicháng zhòngyào.
Cảm nhận/nhận thức của người tiêu dùng về thương hiệu rất quan trọng.




20. 感知价值​


感知价值
gǎnzhī jiàzhí


= giá trị cảm nhận / giá trị được cảm nhận.


Đây là thuật ngữ quan trọng trong marketing.


消费者感知价值
= giá trị cảm nhận của người tiêu dùng.


Ví dụ:


提高产品的感知价值可以增强消费者的购买意愿。
Tígāo chǎnpǐn de gǎnzhī jiàzhí kěyǐ zēngqiáng xiāofèizhě de gòumǎi yìyuàn.
Nâng cao giá trị cảm nhận của sản phẩm có thể tăng ý định mua hàng của người tiêu dùng.




21. 感知体验​


感知体验
gǎnzhī tǐyàn


= trải nghiệm cảm nhận được.


Ví dụ:


产品设计会影响用户的感知体验。
Chǎnpǐn shèjì huì yǐngxiǎng yònghù de gǎnzhī tǐyàn.
Thiết kế sản phẩm sẽ ảnh hưởng đến trải nghiệm cảm nhận của người dùng.




22. 感知温度​


感知温度
gǎnzhī wēndù


= cảm nhận nhiệt độ.


Ví dụ:


皮肤可以感知温度的变化。
Pífū kěyǐ gǎnzhī wēndù de biànhuà.
Da có thể cảm nhận sự thay đổi của nhiệt độ.




23. 感知疼痛​


感知疼痛
gǎnzhī téngtòng


= cảm nhận cơn đau.


Ví dụ:


神经系统负责传递和处理疼痛感知。
Shénjīng xìtǒng fùzé chuándì hé chǔlǐ téngtòng gǎnzhī.
Hệ thần kinh chịu trách nhiệm truyền dẫn và xử lý cảm nhận về cơn đau.




24. 感知声音​


感知声音
gǎnzhī shēngyīn


= cảm nhận/nhận biết âm thanh.


Ví dụ:


人耳能够感知不同频率的声音。
Rén'ěr nénggòu gǎnzhī bùtóng pínlǜ de shēngyīn.
Tai người có thể cảm nhận âm thanh có các tần số khác nhau.




25. Các loại 感知 theo giác quan​


视觉感知​


shìjué gǎnzhī


= cảm nhận thị giác.


听觉感知​


tīngjué gǎnzhī


= cảm nhận thính giác.


触觉感知​


chùjué gǎnzhī


= cảm nhận xúc giác.


嗅觉感知​


xiùjué gǎnzhī


= cảm nhận khứu giác.


味觉感知​


wèijué gǎnzhī


= cảm nhận vị giác.


Ví dụ:


视觉感知是人类获取外界信息的重要方式。
Shìjué gǎnzhī shì rénlèi huòqǔ wàijiè xìnxī de zhòngyào fāngshì.
Cảm nhận thị giác là một phương thức quan trọng để con người thu nhận thông tin từ thế giới bên ngoài.




26. 感知系统​


感知系统
gǎnzhī xìtǒng


= hệ thống cảm nhận/tri giác.


Có thể dùng cho:


  • con người
  • robot
  • máy móc
  • AI
  • hệ thống cảm biến

Ví dụ:


机器人通过感知系统获取环境信息。
Jīqìrén tōngguò gǎnzhī xìtǒng huòqǔ huánjìng xìnxī.
Robot thông qua hệ thống cảm nhận để thu thập thông tin môi trường.




27. 感知技术​


感知技术
gǎnzhī jìshù


= công nghệ cảm nhận/nhận biết.


Ví dụ:


人工智能的发展离不开感知技术。
Réngōng zhìnéng de fāzhǎn líbukāi gǎnzhī jìshù.
Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo không thể tách rời công nghệ cảm nhận.




28. 感知设备​


感知设备
gǎnzhī shèbèi


= thiết bị cảm nhận/thiết bị cảm biến.


Ví dụ:


这些感知设备可以实时监测环境变化。
Zhèxiē gǎnzhī shèbèi kěyǐ shíshí jiāncè huánjìng biànhuà.
Những thiết bị cảm nhận này có thể theo dõi sự thay đổi của môi trường theo thời gian thực.




29. 感知数据​


感知数据
gǎnzhī shùjù


= dữ liệu cảm biến/dữ liệu thu nhận từ quá trình cảm nhận.


Ví dụ:


系统需要处理大量感知数据。
Xìtǒng xūyào chǔlǐ dàliàng gǎnzhī shùjù.
Hệ thống cần xử lý một lượng lớn dữ liệu cảm biến.




30. 感知层​


感知层
gǎnzhī céng


= tầng cảm nhận.


Đặc biệt gặp trong:


  • Internet of Things
  • IoT
  • kiến trúc hệ thống
  • công nghệ thông tin

Ví dụ:


物联网通常包括感知层、网络层和应用层。
Wùliánwǎng tōngcháng bāokuò gǎnzhī céng, wǎngluò céng hé yìngyòng céng.
Internet vạn vật thường bao gồm tầng cảm nhận, tầng mạng và tầng ứng dụng.




31. 感知 trong AI và robot​


Đây là cách dùng hiện đại rất quan trọng.


机器感知
jīqì gǎnzhī
máy móc cảm nhận/nhận biết.


智能感知
zhìnéng gǎnzhī
cảm nhận thông minh.


环境感知
huánjìng gǎnzhī
nhận biết môi trường.


视觉感知
shìjué gǎnzhī
cảm nhận thị giác.


多模态感知
duō móshì gǎnzhī
cảm nhận đa phương thức.


Ví dụ:


自动驾驶汽车需要准确感知周围环境。
Zìdòng jiàshǐ qìchē xūyào zhǔnquè gǎnzhī zhōuwéi huánjìng.
Xe tự lái cần nhận biết chính xác môi trường xung quanh.




32. 多模态感知​


多模态感知
duō móshì gǎnzhī


= cảm nhận đa phương thức.


Ví dụ:


多模态感知可以同时处理视觉、声音和文字信息。
Duō móshì gǎnzhī kěyǐ tóngshí chǔlǐ shìjué, shēngyīn hé wénzì xìnxī.
Cảm nhận đa phương thức có thể đồng thời xử lý thông tin hình ảnh, âm thanh và văn bản.




33. 感知到 + danh từ​


Đây là cấu trúc rất quan trọng.


感知到 + N


= cảm nhận/nhận biết được N.


Ví dụ:


我能感知到他的情绪变化。
Wǒ néng gǎnzhī dào tā de qíngxù biànhuà.
Tôi có thể cảm nhận được sự thay đổi cảm xúc của anh ấy.


我们感知到了市场的变化。
Wǒmen gǎnzhī dào le shìchǎng de biànhuà.
Chúng tôi đã nhận biết được sự thay đổi của thị trường.


机器可以感知到障碍物。
Jīqì kěyǐ gǎnzhī dào zhàngàiwù.
Máy móc có thể nhận biết vật cản.




34. 感知到 và 感知​


Có sự khác biệt về sắc thái.


感知变化


→ cảm nhận/nhận biết sự thay đổi.


感知到变化


→ nhận biết được sự thay đổi.


ở đây mang ý nghĩa đạt được kết quả nhận biết.


Ví dụ:


我感知到他的情绪发生了变化。


= Tôi nhận ra/cảm nhận được rằng tâm trạng của anh ấy đã thay đổi.




35. Cấu trúc 感知 + O​


感知 + đối tượng


Ví dụ:


感知环境
nhận biết môi trường


感知世界
cảm nhận thế giới


感知信息
tiếp nhận thông tin


感知风险
nhận biết rủi ro


感知需求
nhận biết nhu cầu


感知变化
nhận biết sự thay đổi




36. Cấu trúc 对 + O + 的感知​


Đây là một cấu trúc rất quan trọng trong văn viết.


对 + O + 的感知


= sự cảm nhận/nhận thức về O.


Ví dụ:


人们对幸福的感知不同。
Rénmen duì xìngfú de gǎnzhī bùtóng.
Cảm nhận của mỗi người về hạnh phúc khác nhau.


消费者对价格的感知会影响购买行为。
Xiāofèizhě duì jiàgé de gǎnzhī huì yǐngxiǎng gòumǎi xíngwéi.
Cảm nhận của người tiêu dùng về giá cả sẽ ảnh hưởng đến hành vi mua hàng.


我们对风险的感知不够准确。
Wǒmen duì fēngxiǎn de gǎnzhī bú gòu zhǔnquè.
Nhận thức của chúng ta về rủi ro chưa đủ chính xác.




37. Cấu trúc 对……的感知 + 很强/很弱​


Ví dụ:


他对音乐的感知很敏锐。
Tā duì yīnyuè de gǎnzhī hěn mǐnruì.
Khả năng cảm nhận âm nhạc của anh ấy rất nhạy bén.


消费者对品牌的感知越来越强。
Cảm nhận của người tiêu dùng về thương hiệu ngày càng rõ rệt.




38. 感知 và 感知到 trong câu bị động​


Ví dụ:


这种变化很容易被感知到。
Zhè zhǒng biànhuà hěn róngyì bèi gǎnzhī dào.
Sự thay đổi này rất dễ được cảm nhận/nhận biết.


细微的差异不容易被人感知到。
Xìwēi de chāyì bù róngyì bèi rén gǎnzhī dào.
Những khác biệt nhỏ rất khó được con người nhận biết.




39. 感知 và 察觉​


Hai từ này có điểm gần nhau.


察觉
= nhận ra, phát hiện ra.


感知
= cảm nhận, tri giác, nhận biết.


Ví dụ:


我察觉到他有点不高兴。
Tôi nhận ra anh ấy hơi không vui.


我感知到他的情绪变化。
Tôi cảm nhận được sự thay đổi cảm xúc của anh ấy.


察觉 thường nhấn mạnh:


phát hiện ra một điều mà trước đó chưa nhận ra.

感知 nhấn mạnh:


quá trình cảm nhận/nhận biết thông tin.



40. 感知 và 觉察​


觉察
juéchá
= nhận thấy, ý thức được, phát hiện.


感知
= cảm nhận/tri giác.


Ví dụ:


觉察到问题
nhận ra vấn đề


感知到变化
cảm nhận/nhận biết sự thay đổi


Trong tâm lý học, 觉察 thường liên quan đến:


nhận thức có ý thức về một trạng thái hoặc hiện tượng.



41. 感知 và 体验​


体验
= trải nghiệm.


感知
= cảm nhận/nhận biết.


Ví dụ:


用户体验
trải nghiệm người dùng.


用户感知
cảm nhận/nhận thức của người dùng.


用户可以体验产品。
Người dùng có thể trải nghiệm sản phẩm.


用户可以感知产品的价值。
Người dùng có thể cảm nhận giá trị của sản phẩm.




42. 感知 có thể dùng như danh từ​


Trong một số văn cảnh học thuật:


感知 có thể được hiểu là:


sự cảm nhận / tri giác / nhận biết.

Ví dụ:


人类的感知受到环境影响。
Rénlèi de gǎnzhī shòudào huánjìng yǐngxiǎng.
Sự cảm nhận/tri giác của con người chịu ảnh hưởng của môi trường.


视觉感知是一个复杂的过程。
Shìjué gǎnzhī shì yí ge fùzá de guòchéng.
Cảm nhận thị giác là một quá trình phức tạp.




43. Cách nhận biết 感知 là động từ hay danh từ​


Nếu đứng trước nó là chủ thể và sau nó là đối tượng:


人类感知世界。


感知 = động từ.


Nếu nó có cấu trúc:


X的感知


hoặc


感知 + danh từ chuyên môn


thì có thể là danh từ hoặc yếu tố danh từ hóa tùy ngữ cảnh.


Ví dụ:


对风险的感知
→ sự cảm nhận/nhận thức về rủi ro.


视觉感知
→ cảm nhận thị giác.




44. 感知 trong văn học​


Trong văn học, 感知 có thể dùng để nói về khả năng cảm nhận tinh tế.


Ví dụ:


他对生活的细微变化有着敏锐的感知。
Tā duì shēnghuó de xìwēi biànhuà yǒuzhe mǐnruì de gǎnzhī.
Anh ấy có khả năng cảm nhận nhạy bén những thay đổi tinh tế của cuộc sống.


艺术家对美有独特的感知。
Yìshùjiā duì měi yǒu dútè de gǎnzhī.
Nghệ sĩ có cảm nhận độc đáo về cái đẹp.


Ở đây 感知 gần với:


khả năng cảm thụ, cảm nhận tinh tế.



45. 感知 và 情感​


情感感知
qínggǎn gǎnzhī


= cảm nhận cảm xúc.


Ví dụ:


人工智能正在提高对人类情感的感知能力。
Réngōng zhìnéng zhèngzài tígāo duì rénlèi qínggǎn de gǎnzhī nénglì.
Trí tuệ nhân tạo đang nâng cao khả năng nhận biết cảm xúc của con người.




46. 感知能力强 / 弱​


Ví dụ:


他的感知能力很强。
Khả năng cảm nhận của anh ấy rất mạnh.


儿童的感知能力比较敏锐。
Khả năng cảm nhận của trẻ em khá nhạy bén.


这种动物对声音的感知能力很强。
Loài động vật này có khả năng cảm nhận âm thanh rất mạnh.




47. 感知敏锐​


感知敏锐
gǎnzhī mǐnruì


= cảm nhận nhạy bén.


Ví dụ:


她对周围环境的变化非常敏锐,感知能力很强。
Cô ấy rất nhạy bén với những thay đổi của môi trường xung quanh, khả năng cảm nhận rất tốt.




48. 感知迟钝​


感知迟钝
gǎnzhī chídùn


= cảm nhận chậm/chậm nhạy.


Ví dụ:


长期处于这种环境中,人可能会变得感知迟钝。
Sống lâu trong môi trường như vậy, con người có thể trở nên kém nhạy cảm.




49. 感知范围​


感知范围
gǎnzhī fànwéi


= phạm vi cảm nhận/nhận biết.


Ví dụ:


传感器的感知范围有限。
Chuángǎnqì de gǎnzhī fànwéi yǒuxiàn.
Phạm vi cảm nhận của cảm biến có hạn.


Đây là cách dùng phổ biến trong công nghệ.




50. 感知精度​


感知精度
gǎnzhī jīngdù


= độ chính xác của khả năng cảm nhận/nhận biết.


Ví dụ:


提高环境感知精度是自动驾驶技术的重要目标。
Tígāo huánjìng gǎnzhī jīngdù shì zìdòng jiàshǐ jìshù de zhòngyào mùbiāo.
Nâng cao độ chính xác nhận biết môi trường là một mục tiêu quan trọng của công nghệ xe tự lái.




51. 感知误差​


感知误差
gǎnzhī wùchā


= sai số cảm nhận/nhận biết.


Ví dụ:


系统需要降低感知误差。
Xìtǒng xūyào jiàngdī gǎnzhī wùchā.
Hệ thống cần giảm sai số cảm nhận.




52. Các cấu trúc quan trọng nhất​


Cấu trúc 1​


S + 感知 + O


人类感知世界。

Con người cảm nhận thế giới.


Cấu trúc 2​


S + 感知到 + O


我感知到他的情绪变化。

Tôi cảm nhận được sự thay đổi cảm xúc của anh ấy.


Cấu trúc 3​


对 + O + 的感知


消费者对价格的感知。

Cảm nhận của người tiêu dùng về giá cả.


Cấu trúc 4​


感知 + 能力


环境感知能力

khả năng nhận biết môi trường.


Cấu trúc 5​


感知 + 名词


感知风险

nhận biết rủi ro.


感知需求
nhận biết nhu cầu.


感知变化
nhận biết sự thay đổi.


Cấu trúc 6​


通过 + phương tiện + 感知 + O


通过视觉感知世界。

Cảm nhận thế giới thông qua thị giác.




53. Những kết hợp rất thường gặp​


感知世界
cảm nhận thế giới


感知外界
cảm nhận thế giới bên ngoài


感知环境
nhận biết môi trường


感知信息
tiếp nhận thông tin


感知变化
nhận biết sự thay đổi


感知风险
nhận biết rủi ro


感知需求
nhận biết nhu cầu


感知情绪
nhận biết cảm xúc


感知价值
cảm nhận giá trị


感知体验
trải nghiệm/cảm nhận


感知能力
năng lực cảm nhận


感知力
khả năng cảm nhận


感知系统
hệ thống cảm nhận


感知技术
công nghệ cảm nhận


感知设备
thiết bị cảm nhận


感知数据
dữ liệu cảm nhận/cảm biến


环境感知
nhận biết môi trường


视觉感知
cảm nhận thị giác


听觉感知
cảm nhận thính giác


触觉感知
cảm nhận xúc giác


风险感知
nhận thức về rủi ro


用户感知
cảm nhận của người dùng


消费者感知
cảm nhận của người tiêu dùng




54. 10 câu mẫu quan trọng​


人类通过感官感知世界。
Rénlèi tōngguò gǎnguān gǎnzhī shìjiè.
Con người cảm nhận thế giới thông qua các giác quan.


孩子通过观察和体验感知周围的环境。
Háizi tōngguò guānchá hé tǐyàn gǎnzhī zhōuwéi de huánjìng.
Trẻ em thông qua quan sát và trải nghiệm để cảm nhận môi trường xung quanh.


我们能够感知到市场正在发生变化。
Wǒmen nénggòu gǎnzhī dào shìchǎng zhèngzài fāshēng biànhuà.
Chúng ta có thể cảm nhận được thị trường đang thay đổi.


消费者对价格的感知会影响购买决定。
Xiāofèizhě duì jiàgé de gǎnzhī huì yǐngxiǎng gòumǎi juédìng.
Cảm nhận của người tiêu dùng về giá cả sẽ ảnh hưởng đến quyết định mua hàng.


企业需要及时感知客户需求。
Qǐyè xūyào jíshí gǎnzhī kèhù xūqiú.
Doanh nghiệp cần kịp thời nhận biết nhu cầu của khách hàng.


机器人可以感知周围的障碍物。
Jīqìrén kěyǐ gǎnzhī zhōuwéi de zhàngàiwù.
Robot có thể nhận biết các vật cản xung quanh.


系统能够实时感知环境变化。
Xìtǒng nénggòu shíshí gǎnzhī huánjìng biànhuà.
Hệ thống có thể nhận biết sự thay đổi của môi trường theo thời gian thực.


他的感知能力非常敏锐。
Tā de gǎnzhī nénglì fēicháng mǐnruì.
Khả năng cảm nhận của anh ấy rất nhạy bén.


不同的人对同一件事情可能有不同的感知。
Bùtóng de rén duì tóng yí jiàn shìqing kěnéng yǒu bùtóng de gǎnzhī.
Những người khác nhau có thể có cảm nhận khác nhau về cùng một sự việc.


提高用户对产品价值的感知,可以增强购买意愿。
Tígāo yònghù duì chǎnpǐn jiàzhí de gǎnzhī, kěyǐ zēngqiáng gòumǎi yìyuàn.
Nâng cao cảm nhận của người dùng về giá trị sản phẩm có thể tăng ý định mua hàng.




55. Phân biệt nhanh các từ gần nghĩa​


感觉
→ cảm thấy, cảm giác
→ thiên về cảm giác chủ quan, dùng rất rộng trong khẩu ngữ.


感受
→ cảm nhận, cảm thụ
→ thiên về trải nghiệm và cảm xúc.


感知
→ cảm nhận, tri giác, nhận biết
→ thiên về tiếp nhận thông tin rồi nhận biết; thường dùng trong văn viết, khoa học, công nghệ.


察觉
→ nhận ra, phát hiện
→ nhấn mạnh phát hiện điều trước đó chưa nhận ra.


觉察
→ nhận thức được, nhận thấy
→ thường nhấn mạnh sự nhận biết có ý thức.


认知
→ nhận thức, hiểu biết
→ thiên về quá trình hiểu và hình thành nhận thức.


Có thể nhớ theo chuỗi:


感觉 → 感受 → 感知 → 认知

Không phải lúc nào cũng thay thế được cho nhau.




56. Kết luận​


感知 (gǎnzhī) là từ có phạm vi sử dụng khá rộng nhưng trung tâm ý nghĩa là:


thông qua giác quan, cảm giác hoặc một hệ thống tiếp nhận thông tin để nhận biết và hình thành cảm nhận về một đối tượng.

Ba nhóm cách dùng quan trọng nhất là:


1. Con người cảm nhận thế giới


感知世界、感知外界、感知环境、感知变化


2. Con người cảm nhận các khái niệm trừu tượng


感知风险、感知需求、感知价值、感知情绪


3. Công nghệ/AI/robot nhận biết môi trường


环境感知、视觉感知、感知系统、感知技术、感知设备、感知数据



Đặc biệt cần nhớ hai cấu trúc:


S + 感知 + O
Chủ thể cảm nhận/nhận biết O.

S + 感知到 + O
Chủ thể cảm nhận/nhận biết được O.

Và:


对 + O + 的感知
= sự cảm nhận/nhận thức về O.

Ví dụ tiêu biểu nhất:


消费者对产品价值的感知会影响购买行为。
Xiāofèizhě duì chǎnpǐn jiàzhí de gǎnzhī huì yǐngxiǎng gòumǎi xíngwéi.
Cảm nhận của người tiêu dùng về giá trị sản phẩm sẽ ảnh hưởng đến hành vi mua hàng.


Đây là một ví dụ rất điển hình cho thấy 感知 không chỉ đơn thuần là "cảm thấy", mà còn mang ý nhận biết, cảm nhận và hình thành cách nhìn về một đối tượng.

用处 (yòngchu) là một danh từ rất thông dụng trong tiếng Trung, nghĩa là công dụng, tác dụng, chỗ dùng, ích lợi, giá trị sử dụng. Từ này thường dùng trong khẩu ngữ hơn 用途, và có thể nói về đồ vật, kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm, phương pháp, tiền bạc, con người trong một tình huống cụ thể.


1. Nghĩa cơ bản của 用处​


用处
Pinyin:
yòngchu
Từ loại: danh từ


Các nghĩa thường gặp:


  • công dụng
  • tác dụng
  • ích lợi
  • chỗ dùng
  • giá trị sử dụng

Ví dụ:


这个东西有什么用处?
Zhège dōngxi yǒu shénme yòngchu?
Thứ này có công dụng gì?


学好中文以后,用处很多。
Xué hǎo Zhōngwén yǐhòu, yòngchu hěn duō.
Sau khi học tốt tiếng Trung thì có rất nhiều chỗ hữu ích.




2. 有用处 — có tác dụng, có ích​


Một cấu trúc rất cơ bản:


A + 有用处


= A có tác dụng / có ích.


Ví dụ:


这些资料以后会有用处。
Zhèxiē zīliào yǐhòu huì yǒu yòngchu.
Những tài liệu này sau này sẽ có ích.


这本词典对学习中文很有用处。
Zhè běn cídiǎn duì xuéxí Zhōngwén hěn yǒu yòngchu.
Cuốn từ điển này rất hữu ích cho việc học tiếng Trung.


Tuy nhiên, trong câu thứ hai, khẩu ngữ hiện đại thường nói tự nhiên hơn:


这本词典对学习中文很有用。


Vì vậy:


有用 → cực kỳ phổ biến
有用处 → vẫn đúng nhưng nhấn mạnh “có chỗ dùng/công dụng”.




3. 没有用处 — không có tác dụng​


Cấu trúc:


没有用处


= không có ích / không có tác dụng.


Ví dụ:


现在后悔已经没有用处了。
Xiànzài hòuhuǐ yǐjīng méiyǒu yòngchu le.
Bây giờ hối hận cũng không còn tác dụng gì nữa.


这个办法没有什么用处。
Zhège bànfǎ méiyǒu shénme yòngchu.
Cách này chẳng có tác dụng gì mấy.


Trong giao tiếp, người Trung Quốc cũng thường nói:


没用。
Méi yòng.
Vô ích.




4. 有什么用处?— có tác dụng gì?​


Đây là một trong những mẫu câu quan trọng nhất.


A + 有什么用处?


= A có tác dụng gì?


Ví dụ:


这个按钮有什么用处?
Zhège ànniǔ yǒu shénme yòngchu?
Nút này có tác dụng gì?


学这个语法有什么用处?
Xué zhège yǔfǎ yǒu shénme yòngchu?
Học ngữ pháp này có ích gì?


这个功能到底有什么用处?
Zhège gōngnéng dàodǐ yǒu shénme yòngchu?
Rốt cuộc chức năng này dùng để làm gì?




5. 有什么用? và 有什么用处?​


Hai cách này rất gần nhau.


有什么用?​


Khẩu ngữ hơn, rất tự nhiên.


学了不用,有什么用?
Xué le bú yòng, yǒu shénme yòng?
Học rồi mà không dùng thì có ích gì?


有什么用处?​


Đầy đủ hơn, thiên về hỏi công dụng cụ thể.


这个工具有什么用处?
Zhège gōngjù yǒu shénme yòngchu?
Công cụ này có công dụng gì?


Có thể nhớ:


有什么用? → có ích gì?
有什么用处? → có công dụng/chỗ dùng gì?




6. 用处很大 — công dụng rất lớn​


Cấu trúc:


A + 用处 + 很大


= A rất hữu ích / có công dụng lớn.


Ví dụ:


掌握电脑技术在工作中用处很大。
Zhǎngwò diànnǎo jìshù zài gōngzuò zhōng yòngchu hěn dà.
Nắm vững kỹ thuật máy tính rất hữu ích trong công việc.


这种经验以后用处很大。
Zhè zhǒng jīngyàn yǐhòu yòngchu hěn dà.
Kinh nghiệm này về sau sẽ rất hữu ích.




7. 用处不大 — tác dụng không lớn​


用处不大


= không có nhiều tác dụng / không hữu ích lắm.


Ví dụ:


只背单词不练习说话,用处不大。
Zhǐ bèi dāncí bù liànxí shuōhuà, yòngchu bú dà.
Chỉ học thuộc từ vựng mà không luyện nói thì không có nhiều tác dụng.


这种方法对初学者用处不大。
Zhè zhǒng fāngfǎ duì chūxuézhě yòngchu bú dà.
Phương pháp này không hữu ích lắm đối với người mới học.




8. 用处很多 — có rất nhiều công dụng​


Cấu trúc:


A + 用处很多


Ví dụ:


手机的用处很多,不只是打电话。
Shǒujī de yòngchu hěn duō, bù zhǐ shì dǎ diànhuà.
Điện thoại có rất nhiều công dụng, không chỉ dùng để gọi điện.


学会中文以后,在工作和生活中的用处都很多。
Xuéhuì Zhōngwén yǐhòu, zài gōngzuò hé shēnghuó zhōng de yòngchu dōu hěn duō.
Sau khi học được tiếng Trung, nó có rất nhiều ích lợi trong công việc và cuộc sống.




9. 用处不小 — tác dụng không nhỏ​


Đây là cách nói rất tự nhiên.


用处不小


nghĩa thực tế là:


khá hữu ích / tác dụng đáng kể.

Ví dụ:


别小看这本小册子,它的用处可不小。
Bié xiǎokàn zhè běn xiǎocèzi, tā de yòngchu kě bù xiǎo.
Đừng coi thường cuốn sổ nhỏ này, công dụng của nó không hề nhỏ đâu.


这些经验将来会有不小的用处。
Zhèxiē jīngyàn jiānglái huì yǒu bù xiǎo de yòngchu.
Những kinh nghiệm này sau này sẽ rất hữu ích.




10. 有很大的用处​


Một cấu trúc chuẩn:


对……有很大的用处


= rất hữu ích đối với...


Ví dụ:


这套教材对提高口语有很大的用处。
Zhè tào jiàocái duì tígāo kǒuyǔ yǒu hěn dà de yòngchu.
Bộ giáo trình này rất hữu ích trong việc nâng cao khẩu ngữ.


实际工作经验对找工作有很大的用处。
Shíjì gōngzuò jīngyàn duì zhǎo gōngzuò yǒu hěn dà de yòngchu.
Kinh nghiệm làm việc thực tế rất hữu ích khi tìm việc.




11. 对……有用处​


Cấu trúc:


A 对 B 有用处


= A có ích đối với B.


Ví dụ:


这个方法对你有用处吗?
Zhège fāngfǎ duì nǐ yǒu yòngchu ma?
Phương pháp này có ích với bạn không?


这些建议对解决问题很有用处。
Zhèxiē jiànyì duì jiějué wèntí hěn yǒu yòngchu.
Những đề xuất này rất hữu ích cho việc giải quyết vấn đề.


Trong khẩu ngữ, 对……有用 phổ biến hơn:


这个方法对你有用吗?




12. 在……方面有用处​


Cấu trúc:


在 + lĩnh vực + 方面有用处


= có ích trong phương diện...


Ví dụ:


这项技能在实际工作方面很有用处。
Zhè xiàng jìnéng zài shíjì gōngzuò fāngmiàn hěn yǒu yòngchu.
Kỹ năng này rất hữu ích trong công việc thực tế.


这些数据在市场分析方面有很大的用处。
Zhèxiē shùjù zài shìchǎng fēnxī fāngmiàn yǒu hěn dà de yòngchu.
Những dữ liệu này rất hữu ích trong phân tích thị trường.




13. 派上用处 — phát huy tác dụng, có dịp dùng đến​


Đây là cụm cực kỳ quan trọng.


派上用处 (pài shàng yòngchu)


= được dùng đúng lúc / phát huy tác dụng / có dịp dùng tới.


Ví dụ:


我以前学的中文终于派上用处了。
Wǒ yǐqián xué de Zhōngwén zhōngyú pài shàng yòngchu le.
Tiếng Trung tôi học trước đây cuối cùng cũng có dịp dùng đến.


这些工具关键时候能派上用处。
Zhèxiē gōngjù guānjiàn shíhou néng pài shàng yòngchu.
Những công cụ này có thể phát huy tác dụng vào lúc quan trọng.


你先把这个留着,以后也许能派上用处。
Nǐ xiān bǎ zhège liúzhe, yǐhòu yěxǔ néng pài shàng yòngchu.
Bạn cứ giữ cái này lại trước, sau này có lẽ sẽ dùng đến.




14. 派不上用处 — không có dịp dùng đến​


Phủ định:


派不上用处


= không dùng được / không có cơ hội phát huy tác dụng.


Ví dụ:


我准备了很多资料,结果一份都没派上用处。
Wǒ zhǔnbèi le hěn duō zīliào, jiéguǒ yí fèn dōu méi pài shàng yòngchu.
Tôi chuẩn bị rất nhiều tài liệu, kết quả chẳng tài liệu nào dùng đến.


如果不实践,再多的理论也派不上用处。
Rúguǒ bù shíjiàn, zài duō de lǐlùn yě pài bu shàng yòngchu.
Nếu không thực hành thì dù có nhiều lý thuyết đến đâu cũng không phát huy được tác dụng.




15. 正好派上用处 — vừa hay dùng được​


Cấu trúc cực kỳ tự nhiên:


正好派上用处


= vừa đúng lúc có ích.


Ví dụ:


我昨天买的工具今天正好派上用处。
Wǒ zuótiān mǎi de gōngjù jīntiān zhènghǎo pài shàng yòngchu.
Dụng cụ tôi mua hôm qua hôm nay vừa hay dùng đến.


你学过会计,这次正好可以派上用处。
Nǐ xué guo kuàijì, zhè cì zhènghǎo kěyǐ pài shàng yòngchu.
Bạn từng học kế toán, lần này vừa hay có thể dùng đến kiến thức đó.




16. 到时候会派上用处​


Cấu trúc:


到时候 + 会 + 派上用处


= đến lúc đó sẽ có ích.


Ví dụ:


这些资料先别扔,到时候会派上用处。
Zhèxiē zīliào xiān bié rēng, dào shíhou huì pài shàng yòngchu.
Đừng vứt những tài liệu này đi, đến lúc đó sẽ dùng đến.


Đây là câu rất thực tế trong công việc.




17. 用处 + 是……​


Có thể dùng 用处 để giải thích chức năng.


这个东西的用处是……


= công dụng của thứ này là...


Ví dụ:


这个软件的主要用处是管理客户资料。
Zhège ruǎnjiàn de zhǔyào yòngchu shì guǎnlǐ kèhù zīliào.
Công dụng chính của phần mềm này là quản lý dữ liệu khách hàng.


这个按钮的用处是重新启动系统。
Zhège ànniǔ de yòngchu shì chóngxīn qǐdòng xìtǒng.
Công dụng của nút này là khởi động lại hệ thống.




18. 最大的用处 — công dụng lớn nhất​


Cấu trúc:


最大的用处是……


Ví dụ:


这款软件最大的用处是提高工作效率。
Zhè kuǎn ruǎnjiàn zuì dà de yòngchu shì tígāo gōngzuò xiàolǜ.
Công dụng lớn nhất của phần mềm này là nâng cao hiệu suất công việc.


学习语言最大的用处之一,就是能够直接跟别人交流。
Xuéxí yǔyán zuì dà de yòngchu zhī yī, jiù shì nénggòu zhíjiē gēn biérén jiāoliú.
Một trong những ích lợi lớn nhất của việc học ngôn ngữ là có thể trực tiếp giao tiếp với người khác.




19. 实际用处 — công dụng thực tế​


实际用处


= ích lợi thực tế / giá trị sử dụng thực tế.


Ví dụ:


我们学知识不能只为了考试,还要考虑它的实际用处。
Wǒmen xué zhīshi bù néng zhǐ wèile kǎoshì, hái yào kǎolǜ tā de shíjì yòngchu.
Chúng ta học kiến thức không thể chỉ để thi mà còn phải xem xét công dụng thực tế của nó.


这个功能看起来不错,但实际用处不大。
Zhège gōngnéng kàn qǐlái búcuò, dàn shíjì yòngchu bú dà.
Chức năng này trông có vẻ khá tốt nhưng giá trị sử dụng thực tế không lớn.




20. 没什么用处 — chẳng có tác dụng gì mấy​


没什么用处


nhẹ hơn 毫无用处.


Ví dụ:


现在说这些已经没什么用处了。
Xiànzài shuō zhèxiē yǐjīng méi shénme yòngchu le.
Bây giờ nói những điều này đã chẳng còn tác dụng gì mấy.


如果你不行动,再好的计划也没什么用处。
Rúguǒ nǐ bù xíngdòng, zài hǎo de jìhuà yě méi shénme yòngchu.
Nếu bạn không hành động thì kế hoạch tốt đến đâu cũng chẳng có tác dụng gì.




21. 毫无用处 — hoàn toàn vô dụng​


Đây là cách nói trang trọng và mạnh hơn:


毫无用处 (háo wú yòngchu)


= hoàn toàn không có tác dụng.


Ví dụ:


面对实际问题,空谈毫无用处。
Miànduì shíjì wèntí, kōngtán háo wú yòngchu.
Trước vấn đề thực tế, nói suông hoàn toàn vô ích.


如果数据不准确,这份报告就毫无用处。
Rúguǒ shùjù bù zhǔnquè, zhè fèn bàogào jiù háo wú yòngchu.
Nếu dữ liệu không chính xác thì báo cáo này hoàn toàn vô dụng.




22. 用处有限 — tác dụng có hạn​


Cấu trúc nâng cao:


用处有限


= tác dụng hạn chế.


Ví dụ:


这种办法只能解决表面问题,用处有限。
Zhè zhǒng bànfǎ zhǐ néng jiějué biǎomiàn wèntí, yòngchu yǒuxiàn.
Phương pháp này chỉ giải quyết được vấn đề bề mặt nên tác dụng có hạn.


单靠理论知识,在实际工作中的用处是有限的。
Dān kào lǐlùn zhīshi, zài shíjì gōngzuò zhōng de yòngchu shì yǒuxiàn de.
Chỉ dựa vào kiến thức lý thuyết thì tác dụng trong công việc thực tế là có hạn.




23. 用处广泛 — phạm vi sử dụng rộng​


Cách dùng này có thể gặp trong văn viết:


用处广泛


= có công dụng rộng rãi.


Tuy nhiên người Trung Quốc thường nói tự nhiên hơn:


用途广泛


Ví dụ:


这种材料用途广泛。
Zhè zhǒng cáiliào yòngtú guǎngfàn.
Loại vật liệu này có phạm vi sử dụng rất rộng.


Không phải không thể nói 用处很广, nhưng khi nói về “phạm vi ứng dụng”, 用途 thường tự nhiên hơn.




24. Phân biệt 用处 và 有用​


Đây là điểm rất quan trọng.


用处​


Danh từ:


công dụng / ích lợi.

这个东西有什么用处?
Zhège dōngxi yǒu shénme yòngchu?
Thứ này có công dụng gì?


有用​


Tính từ:


có ích / hữu dụng.

这个东西很有用。
Zhège dōngxi hěn yǒuyòng.
Thứ này rất hữu ích.


Không nói:


这个东西很用处。 ❌


用处 là danh từ.




25. Phân biệt 用处 và 用途​


Đây là cặp rất dễ nhầm.


用处 yòngchu​


Thiên về:


công dụng, ích lợi, có tác dụng gì.

Khẩu ngữ hơn.


这个东西有什么用处?
Zhège dōngxi yǒu shénme yòngchu?
Thứ này có công dụng gì?


用途 yòngtú​


Thiên về:


mục đích sử dụng / lĩnh vực sử dụng.

Trang trọng và kỹ thuật hơn.


请说明这笔资金的用途。
Qǐng shuōmíng zhè bǐ zījīn de yòngtú.
Vui lòng giải thích mục đích sử dụng khoản tiền này.


这种材料有多种用途。
Zhè zhǒng cáiliào yǒu duō zhǒng yòngtú.
Loại vật liệu này có nhiều mục đích sử dụng.


Có thể nhớ:


用处 → có ích gì?


用途 → dùng vào việc gì?





26. Phân biệt 用处 và 作用​


用处​


Nhấn mạnh giá trị sử dụng / ích lợi.


这个工具很有用处。
Zhège gōngjù hěn yǒu yòngchu.
Công cụ này rất hữu ích.


作用​


Nhấn mạnh tác động, chức năng, vai trò.


教育对社会发展起着重要作用。
Jiàoyù duì shèhuì fāzhǎn qǐzhe zhòngyào zuòyòng.
Giáo dục đóng vai trò quan trọng đối với sự phát triển xã hội.


Không thể tùy ý đổi:


发挥作用 = phát huy tác dụng
起作用 = có tác dụng


nhưng thông thường không nói:


发挥用处 ❌


Nên nói:


派上用处 ✅




27. Phân biệt 用处 và 好处​


用处​


= công dụng / có thể dùng vào việc gì.


好处​


= lợi ích / điểm tốt.


Ví dụ:


这个软件有什么用处?
Zhège ruǎnjiàn yǒu shénme yòngchu?
Phần mềm này có công dụng gì?


使用这个软件有什么好处?
Shǐyòng zhège ruǎnjiàn yǒu shénme hǎochu?
Sử dụng phần mềm này có lợi ích gì?


Khác biệt:


用处 → chức năng và giá trị sử dụng
好处 → lợi ích nhận được.




28. Phân biệt 用处 và 功能​


功能 (gōngnéng) = chức năng.


Thường dùng cho máy móc, phần mềm, hệ thống, cơ thể.


这台机器有自动检测功能。
Zhè tái jīqì yǒu zìdòng jiǎncè gōngnéng.
Máy này có chức năng kiểm tra tự động.


用处 nói rộng hơn:


这个功能有什么用处?
Zhège gōngnéng yǒu shénme yòngchu?
Chức năng này có ích gì?


Tức là:


功能 = nó có chức năng gì


用处 = chức năng đó có ích như thế nào





29. Một số collocation quan trọng​


Nên ghi nhớ:


  • 有用处 — có ích
  • 没有用处 — không có ích
  • 没什么用处 — chẳng có tác dụng gì mấy
  • 毫无用处 — hoàn toàn vô dụng
  • 有什么用处 — có tác dụng gì
  • 用处很大 — tác dụng rất lớn
  • 用处不大 — tác dụng không lớn
  • 用处很多 — có nhiều công dụng
  • 用处有限 — tác dụng có hạn
  • 实际用处 — công dụng thực tế
  • 主要用处 — công dụng chủ yếu
  • 最大的用处 — công dụng lớn nhất
  • 派上用处 — phát huy tác dụng
  • 派不上用处 — không có dịp dùng
  • 正好派上用处 — vừa hay dùng đến
  • 以后会派上用处 — sau này sẽ có ích.



30. 15 câu ứng dụng thực tế với 用处​


1. 这个软件到底有什么用处?
Zhège ruǎnjiàn dàodǐ yǒu shénme yòngchu?
Rốt cuộc phần mềm này có công dụng gì?


2. 这本词典对初学者很有用处。
Zhè běn cídiǎn duì chūxuézhě hěn yǒu yòngchu.
Cuốn từ điển này rất hữu ích với người mới học.


3. 这些旧资料先别扔,以后可能会派上用处。
Zhèxiē jiù zīliào xiān bié rēng, yǐhòu kěnéng huì pài shàng yòngchu.
Đừng vứt những tài liệu cũ này, sau này có thể sẽ dùng đến.


4. 我以前学过的会计知识终于派上用处了。
Wǒ yǐqián xué guo de kuàijì zhīshi zhōngyú pài shàng yòngchu le.
Kiến thức kế toán tôi học trước đây cuối cùng cũng có dịp dùng đến.


5. 光抱怨没有任何用处,关键是解决问题。
Guāng bàoyuàn méiyǒu rènhé yòngchu, guānjiàn shì jiějué wèntí.
Chỉ than phiền thì chẳng có tác dụng gì, quan trọng là giải quyết vấn đề.


6. 这个功能看起来很高级,其实实际用处不大。
Zhège gōngnéng kàn qǐlái hěn gāojí, qíshí shíjì yòngchu bú dà.
Chức năng này nhìn có vẻ cao cấp nhưng thực ra công dụng thực tế không lớn.


7. 多学一门语言,在工作中的用处非常大。
Duō xué yì mén yǔyán, zài gōngzuò zhōng de yòngchu fēicháng dà.
Học thêm một ngoại ngữ rất hữu ích trong công việc.


8. 这张卡的主要用处是什么?
Zhè zhāng kǎ de zhǔyào yòngchu shì shénme?
Công dụng chính của tấm thẻ này là gì?


9. 如果不能解决实际问题,再漂亮的方案也没什么用处。
Rúguǒ bù néng jiějué shíjì wèntí, zài piàoliang de fāng'àn yě méi shénme yòngchu.
Nếu không giải quyết được vấn đề thực tế thì phương án đẹp đến đâu cũng chẳng ích gì.


10. 这些数据对我们分析市场有很大的用处。
Zhèxiē shùjù duì wǒmen fēnxī shìchǎng yǒu hěn dà de yòngchu.
Những dữ liệu này rất hữu ích để chúng tôi phân tích thị trường.


11. 别看这个工具很小,关键时候用处可大了。
Bié kàn zhège gōngjù hěn xiǎo, guānjiàn shíhou yòngchu kě dà le.
Đừng thấy dụng cụ này nhỏ mà coi thường, lúc quan trọng nó hữu ích lắm đấy.


12. 我准备了很多东西,但最后都没派上用处。
Wǒ zhǔnbèi le hěn duō dōngxi, dàn zuìhòu dōu méi pài shàng yòngchu.
Tôi chuẩn bị rất nhiều thứ nhưng cuối cùng chẳng thứ nào dùng đến.


13. 经验只有应用到实践中,才能真正体现它的用处。
Jīngyàn zhǐyǒu yìngyòng dào shíjiàn zhōng, cái néng zhēnzhèng tǐxiàn tā de yòngchu.
Kinh nghiệm chỉ khi được áp dụng vào thực tế mới có thể thực sự thể hiện giá trị của nó.


14. 你现在觉得没用的知识,将来可能会有大用处。
Nǐ xiànzài juéde méi yòng de zhīshi, jiānglái kěnéng huì yǒu dà yòngchu.
Những kiến thức mà bây giờ bạn thấy vô ích, sau này có thể sẽ rất hữu dụng.


15. 学习的真正用处,不只是通过考试,而是提高解决问题的能力。
Xuéxí de zhēnzhèng yòngchu, bù zhǐ shì tōngguò kǎoshì, ér shì tígāo jiějué wèntí de nénglì.
Giá trị thực sự của việc học không chỉ là vượt qua kỳ thi mà còn là nâng cao khả năng giải quyết vấn đề.


Tóm lại​


Có thể ghi nhớ 用处 theo công thức:


用处 = “công dụng / ích lợi / chỗ dùng” của một sự vật, kiến thức, kỹ năng hoặc phương pháp.


Những cấu trúc quan trọng nhất là:


有什么用处?
→ Có tác dụng gì?


很有用处 / 有很大的用处
→ Rất hữu ích.


没什么用处 / 毫无用处
→ Không có tác dụng / hoàn toàn vô ích.


用处很大 / 用处不大 / 用处有限
→ Công dụng lớn / không lớn / có hạn.


派上用处
→ Có dịp dùng đến, phát huy tác dụng.


派不上用处
→ Không dùng đến được.


Đặc biệt cần phân biệt rõ:


用处 = công dụng, ích lợi
用途 = mục đích/phạm vi sử dụng
作用 = tác dụng, vai trò, ảnh hưởng
功能 = chức năng
好处 = lợi ích, điểm tốt
有用 = hữu ích.

整合 (zhěnghé) là một động từ rất quan trọng trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt thường gặp trong kinh doanh, quản lý, giáo dục, công nghệ, dữ liệu, marketing, tài chính, tổ chức doanh nghiệp và văn viết.

Nghĩa cốt lõi của 整合 là:

tập hợp nhiều nguồn lực, thông tin, bộ phận, tài nguyên hoặc yếu tố khác nhau rồi sắp xếp, phối hợp và kết hợp chúng thành một hệ thống thống nhất, có hiệu quả hơn.
Có thể dịch tùy ngữ cảnh là:

  • tích hợp
  • hợp nhất
  • tổng hợp
  • kết hợp
  • chỉnh hợp
  • phối hợp và sắp xếp lại
  • gom lại thành một hệ thống
Ví dụ:

整合资源
zhěnghé zīyuán
tích hợp nguồn lực

整合数据
zhěnghé shùjù
tích hợp dữ liệu

整合信息
zhěnghé xìnxī
tổng hợp, tích hợp thông tin

整合市场资源
zhěnghé shìchǎng zīyuán
tích hợp nguồn lực thị trường

整合公司内部资源
zhěnghé gōngsī nèibù zīyuán
tích hợp nguồn lực nội bộ công ty


1. 整合 có nghĩa chính xác là gì?​

整合 — zhěnghé

Trong đó:

có ý nghĩa như chỉnh lý, sắp xếp, làm cho chỉnh thể, có trật tự.

có ý nghĩa hợp lại, kết hợp lại.

Vì vậy, 整合 không đơn giản chỉ là “gom lại”.

Nó thường bao hàm ba bước về mặt ý nghĩa:

nhiều thứ riêng lẻ → sắp xếp/phối hợp → hình thành một chỉnh thể

Ví dụ có 5 bộ phận trong một công ty:

  • bộ phận bán hàng
  • bộ phận marketing
  • bộ phận chăm sóc khách hàng
  • dữ liệu khách hàng
  • hệ thống quản lý
Nếu chỉ “gom” chúng lại thì chưa chắc đã gọi là 整合.

Nếu công ty tiến hành sắp xếp, kết nối, phối hợp các bộ phận và dữ liệu để chúng hoạt động thành một hệ thống thống nhất, thì có thể dùng 整合.

公司正在整合内部资源。
Gōngsī zhèngzài zhěnghé nèibù zīyuán.
Công ty đang tích hợp các nguồn lực nội bộ.


2. Cấu trúc cơ bản nhất: 整合 + danh từ​

Cấu trúc quan trọng nhất:

整合 + 名词

Tức là:

整合 + đối tượng được tích hợp

Ví dụ:

整合资源
zhěnghé zīyuán
tích hợp nguồn lực

整合信息
zhěnghé xìnxī
tích hợp thông tin

整合数据
zhěnghé shùjù
tích hợp dữ liệu

整合资金
zhěnghé zījīn
tích hợp nguồn vốn

整合渠道
zhěnghé qúdào
tích hợp các kênh

整合业务
zhěnghé yèwù
tích hợp các nghiệp vụ/mảng kinh doanh

整合系统
zhěnghé xìtǒng
tích hợp hệ thống

整合团队
zhěnghé tuánduì
tổ chức, hợp nhất các đội nhóm

Ví dụ:

公司正在整合各种资源。
Gōngsī zhèngzài zhěnghé gè zhǒng zīyuán.
Công ty đang tích hợp nhiều loại nguồn lực khác nhau.


3. 整合 có thể làm động từ​

Đây là cách dùng phổ biến nhất.

Cấu trúc:

主语 + 整合 + 宾语

Ví dụ:

公司整合了现有资源。
Gōngsī zhěnghé le xiànyǒu zīyuán.
Công ty đã tích hợp các nguồn lực hiện có.

我们需要整合这些信息。
Wǒmen xūyào zhěnghé zhèxiē xìnxī.
Chúng ta cần tổng hợp những thông tin này.

企业正在整合内部业务。
Qǐyè zhèngzài zhěnghé nèibù yèwù.
Doanh nghiệp đang tích hợp các nghiệp vụ nội bộ.

他们计划整合两个部门。
Tāmen jìhuà zhěnghé liǎng ge bùmén.
Họ dự định hợp nhất hai bộ phận.


4. 整合资源​

Đây là cụm cực kỳ quan trọng.

整合资源
zhěnghé zīyuán
tích hợp nguồn lực

Có thể là:

整合人力资源
zhěnghé rénlì zīyuán
tích hợp nguồn nhân lực

整合市场资源
zhěnghé shìchǎng zīyuán
tích hợp nguồn lực thị trường

整合客户资源
zhěnghé kèhù zīyuán
tích hợp nguồn khách hàng

整合企业资源
zhěnghé qǐyè zīyuán
tích hợp nguồn lực doanh nghiệp

整合社会资源
zhěnghé shèhuì zīyuán
tích hợp nguồn lực xã hội

Ví dụ:

企业必须学会整合各种资源。
Qǐyè bìxū xuéhuì zhěnghé gè zhǒng zīyuán.
Doanh nghiệp phải học cách tích hợp các nguồn lực khác nhau.

我们需要进一步整合现有资源。
Wǒmen xūyào jìnyíbù zhěnghé xiànyǒu zīyuán.
Chúng ta cần tiếp tục tích hợp các nguồn lực hiện có.


5. 整合信息​

整合信息
zhěnghé xìnxī
tổng hợp / tích hợp thông tin

Ví dụ:

我们需要先收集信息,再进行整合。
Wǒmen xūyào xiān shōují xìnxī, zài jìnxíng zhěnghé.
Chúng ta cần thu thập thông tin trước, sau đó tiến hành tổng hợp.

工作人员正在整合客户信息。
Gōngzuò rényuán zhèngzài zhěnghé kèhù xìnxī.
Nhân viên đang tổng hợp thông tin khách hàng.

系统可以自动整合不同来源的信息。
Xìtǒng kěyǐ zìdòng zhěnghé bùtóng láiyuán de xìnxī.
Hệ thống có thể tự động tích hợp thông tin từ các nguồn khác nhau.


6. 整合数据​

Trong công nghệ và công việc văn phòng, 整合数据 rất phổ biến.

整合数据
zhěnghé shùjù
tích hợp dữ liệu

Ví dụ:

我们需要整合不同系统中的数据。
Wǒmen xūyào zhěnghé bùtóng xìtǒng zhōng de shùjù.
Chúng ta cần tích hợp dữ liệu trong các hệ thống khác nhau.

公司正在整合销售数据。
Gōngsī zhèngzài zhěnghé xiāoshòu shùjù.
Công ty đang tích hợp dữ liệu bán hàng.

这些数据需要进一步整合和分析。
Zhèxiē shùjù xūyào jìnyíbù zhěnghé hé fēnxī.
Những dữ liệu này cần được tiếp tục tổng hợp và phân tích.


7. 整合部门​

整合部门
zhěnghé bùmén
hợp nhất / tái cơ cấu các bộ phận

Ví dụ:

公司决定整合两个业务部门。
Gōngsī juédìng zhěnghé liǎng ge yèwù bùmén.
Công ty quyết định hợp nhất hai bộ phận kinh doanh.

为了提高效率,公司正在整合内部部门。
Wèile tígāo xiàolǜ, gōngsī zhèngzài zhěnghé nèibù bùmén.
Để nâng cao hiệu quả, công ty đang tái tổ chức các bộ phận nội bộ.

Ở đây 整合 không chỉ đơn giản là “gộp”, mà thường hàm ý điều chỉnh cơ cấu và chức năng để hoạt động hiệu quả hơn.


8. 整合业务​

整合业务
zhěnghé yèwù
tích hợp / hợp nhất các mảng nghiệp vụ, hoạt động kinh doanh

Ví dụ:

公司正在整合国内外业务。
Gōngsī zhèngzài zhěnghé guónèi wài yèwù.
Công ty đang tích hợp hoạt động kinh doanh trong và ngoài nước.

集团计划整合旗下的相关业务。
Jítuán jìhuà zhěnghé qíxià de xiāngguān yèwù.
Tập đoàn dự định hợp nhất các mảng kinh doanh liên quan trực thuộc tập đoàn.


9. 整合渠道​

整合渠道
zhěnghé qúdào
tích hợp các kênh

Thường dùng trong:

  • marketing
  • bán hàng
  • thương mại
  • phân phối
  • truyền thông
Ví dụ:

企业需要整合线上和线下销售渠道。
Qǐyè xūyào zhěnghé xiànshàng hé xiànxià xiāoshòu qúdào.
Doanh nghiệp cần tích hợp các kênh bán hàng trực tuyến và ngoại tuyến.

公司正在整合销售渠道。
Gōngsī zhèngzài zhěnghé xiāoshòu qúdào.
Công ty đang tích hợp các kênh bán hàng.


10. 整合线上线下资源​

Một cấu trúc rất thường gặp trong kinh doanh:

整合线上和线下资源

zhěnghé xiànshàng hé xiànxià zīyuán


= tích hợp nguồn lực trực tuyến và ngoại tuyến.

Ví dụ:

企业通过整合线上和线下资源,提高了市场竞争力。
Qǐyè tōngguò zhěnghé xiànshàng hé xiànxià zīyuán, tígāo le shìchǎng jìngzhēnglì.
Doanh nghiệp thông qua việc tích hợp nguồn lực trực tuyến và ngoại tuyến đã nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.


11. 整合系统​

整合系统
zhěnghé xìtǒng
tích hợp hệ thống

Ví dụ:

我们正在整合公司的信息系统。
Wǒmen zhèngzài zhěnghé gōngsī de xìnxī xìtǒng.
Chúng tôi đang tích hợp hệ thống thông tin của công ty.

这些系统需要进一步整合。
Zhèxiē xìtǒng xūyào jìnyíbù zhěnghé.
Những hệ thống này cần được tích hợp thêm.


12. 整合团队​

整合团队
zhěnghé tuánduì
hợp nhất / tổ chức lại đội nhóm

Ví dụ:

公司决定整合两个项目团队。
Gōngsī juédìng zhěnghé liǎng ge xiàngmù tuánduì.
Công ty quyết định hợp nhất hai nhóm dự án.

管理者需要整合团队力量。
Guǎnlǐzhě xūyào zhěnghé tuánduì lìliàng.
Nhà quản lý cần tập hợp và phát huy sức mạnh của đội ngũ.


13. 整合力量​

整合力量
zhěnghé lìliàng
tập hợp, kết hợp các lực lượng

Ví dụ:

我们应该整合各方面的力量。
Wǒmen yīnggāi zhěnghé gè fāngmiàn de lìliàng.
Chúng ta nên tập hợp sức mạnh từ các phương diện.

只有整合各方力量,才能解决这个问题。
Zhǐyǒu zhěnghé gè fāng lìliàng, cáinéng jiějué zhège wèntí.
Chỉ khi tập hợp sức mạnh của các bên thì mới có thể giải quyết vấn đề này.


14. 整合 và 结合 khác nhau như thế nào?​

Đây là điểm rất quan trọng.

结合 jiéhé = kết hợp

整合 zhěnghé = tích hợp, chỉnh hợp, hợp nhất nhiều yếu tố thành một chỉnh thể.

Ví dụ:

理论和实践相结合。
Lǐlùn hé shíjiàn xiāng jiéhé.
Kết hợp lý luận với thực tiễn.

Ở đây nói đến việc kết hợp hai phương diện.

Nhưng:

整合各种资源。
Zhěnghé gè zhǒng zīyuán.
Tích hợp các nguồn lực khác nhau.

Ở đây thường có nhiều nguồn lực riêng biệt cần sắp xếp, phối hợp và tổ chức thành một hệ thống hiệu quả.

So sánh:

结合经验和理论
jiéhé jīngyàn hé lǐlùn
kết hợp kinh nghiệm và lý luận

整合经验、数据和资源
zhěnghé jīngyàn, shùjù hé zīyuán
tích hợp kinh nghiệm, dữ liệu và nguồn lực.


15. 整合 và 合并 khác nhau như thế nào?​

合并 h bìng = hợp nhất, sáp nhập, gộp thành một.

整合 = tích hợp, chỉnh hợp, sắp xếp và phối hợp thành một hệ thống.

Ví dụ:

两家公司合并了。
Liǎng jiā gōngsī hébìng le.
Hai công ty đã sáp nhập.

Ở đây trọng tâm là hai công ty trở thành một.

Còn:

公司正在整合内部资源。
Gōngsī zhèngzài zhěnghé nèibù zīyuán.
Công ty đang tích hợp nguồn lực nội bộ.

Không nhất thiết có sự “sáp nhập” về mặt pháp lý.

Vì vậy:

合并 thiên về gộp/sáp nhập.

整合 thiên về tổ chức, điều phối, kết nối và tối ưu hóa.


16. 整合 và 汇总 khác nhau​

汇总 huìzǒng = tổng hợp, tập hợp lại thành tổng số hoặc tổng hợp thông tin.

整合 zhěnghé = tích hợp các yếu tố khác nhau thành một chỉnh thể.

Ví dụ:

汇总销售数据。
Huìzǒng xiāoshòu shùjù.
Tổng hợp số liệu bán hàng.

整合销售数据。
Zhěnghé xiāoshòu shùjù.
Tích hợp dữ liệu bán hàng.

汇总 thường nhấn mạnh việc tập hợp số liệu/thông tin.

整合 nhấn mạnh việc xử lý, sắp xếp, kết nối các nguồn khác nhau.


17. 整合 và 综合 khác nhau​

综合 zōnghé = tổng hợp, xem xét nhiều phương diện rồi đưa ra một kết quả tổng thể.

整合 zhěnghé = tích hợp nhiều yếu tố thành một hệ thống hoặc chỉnh thể.

Ví dụ:

综合考虑各种因素。
Zōnghé kǎolǜ gè zhǒng yīnsù.
Xem xét tổng hợp các yếu tố.

整合各种资源。
Zhěnghé gè zhǒng zīyuán.
Tích hợp các nguồn lực khác nhau.

Có thể ghi nhớ:

综合 thiên về tổng hợp về mặt phân tích và đánh giá.

整合 thiên về kết nối, sắp xếp và tổ chức lại các yếu tố.


18. 整合 và 整理 khác nhau​

整理 zhěnglǐ = sắp xếp, chỉnh lý.

Ví dụ:

整理资料。
Zhěnglǐ zīliào.
Sắp xếp tài liệu.

整理文件。
Zhěnglǐ wénjiàn.
Sắp xếp hồ sơ.

整合资料。
Zhěnghé zīliào.
Tích hợp các tài liệu.

整理 có thể chỉ đơn giản là sắp xếp cho ngăn nắp.

整合 thường có thêm ý kết hợp nhiều nguồn thành một hệ thống có cấu trúc.


19. 整合资源 + 提高效率​

Đây là một kiểu kết hợp rất phổ biến:

整合资源,提高效率

Ví dụ:

公司通过整合资源,提高了工作效率。
Gōngsī tōngguò zhěnghé zīyuán, tígāo le gōngzuò xiàolǜ.
Công ty thông qua việc tích hợp nguồn lực đã nâng cao hiệu suất công việc.

我们需要整合现有资源,以提高整体效率。
Wǒmen xūyào zhěnghé xiànyǒu zīyuán, yǐ tígāo zhěngtǐ xiàolǜ.
Chúng ta cần tích hợp nguồn lực hiện có để nâng cao hiệu quả tổng thể.


20. 整合资源 + 优化​

Một kết hợp rất phổ biến trong tiếng Trung thương mại:

整合资源,优化配置

zhěnghé zīyuán, yōuhuà pèizhì


= tích hợp nguồn lực, tối ưu hóa việc phân bổ.

Ví dụ:

企业需要整合资源,优化资源配置。
Qǐyè xūyào zhěnghé zīyuán, yōuhuà zīyuán pèizhì.
Doanh nghiệp cần tích hợp nguồn lực và tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực.


21. 整合 + 现有​

整合现有资源
zhěnghé xiànyǒu zīyuán
tích hợp nguồn lực hiện có

Đây là cụm rất thường gặp trong công việc.

Ví dụ:

我们应该充分整合现有资源。
Wǒmen yīnggāi chōngfèn zhěnghé xiànyǒu zīyuán.
Chúng ta nên tận dụng và tích hợp đầy đủ các nguồn lực hiện có.

公司将进一步整合现有业务。
Gōngsī jiāng jìnyíbù zhěnghé xiànyǒu yèwù.
Công ty sẽ tiếp tục tích hợp các mảng nghiệp vụ hiện có.


22. 充分整合​

充分整合
chōngfèn zhěnghé
tích hợp một cách đầy đủ, tận dụng và phối hợp tối đa

Ví dụ:

我们应该充分整合各方面的资源。
Wǒmen yīnggāi chōngfèn zhěnghé gè fāngmiàn de zīyuán.
Chúng ta nên tận dụng và tích hợp đầy đủ nguồn lực từ các phương diện.


23. 有效整合​

有效整合
yǒuxiào zhěnghé
tích hợp một cách hiệu quả

Ví dụ:

企业必须有效整合内部和外部资源。
Qǐyè bìxū yǒuxiào zhěnghé nèibù hé wàibù zīyuán.
Doanh nghiệp phải tích hợp hiệu quả nguồn lực bên trong và bên ngoài.


24. 进一步整合​

进一步整合
jìnyíbù zhěnghé
tiếp tục tích hợp / đẩy mạnh việc tích hợp

Ví dụ:

公司将进一步整合业务流程。
Gōngsī jiāng jìnyíbù zhěnghé yèwù liúchéng.
Công ty sẽ tiếp tục tích hợp quy trình nghiệp vụ.

我们需要进一步整合客户信息。
Wǒmen xūyào jìnyíbù zhěnghé kèhù xìnxī.
Chúng ta cần tiếp tục tích hợp thông tin khách hàng.


25. 全面整合​

全面整合
quánmiàn zhěnghé
tích hợp toàn diện

Ví dụ:

公司正在全面整合内部资源。
Gōngsī zhèngzài quánmiàn zhěnghé nèibù zīyuán.
Công ty đang tiến hành tích hợp toàn diện nguồn lực nội bộ.

企业需要全面整合供应链资源。
Qǐyè xūyào quánmiàn zhěnghé gōngyìngliàn zīyuán.
Doanh nghiệp cần tích hợp toàn diện nguồn lực chuỗi cung ứng.


26. 整合起来​

Cấu trúc:

把 A、B、C 整合起来

= tích hợp A, B, C lại với nhau.

Ví dụ:

我们把这些资源整合起来。
Wǒmen bǎ zhèxiē zīyuán zhěnghé qǐlái.
Chúng ta tích hợp những nguồn lực này lại.

把不同部门的数据整合起来。
Bǎ bùtóng bùmén de shùjù zhěnghé qǐlái.
Tích hợp dữ liệu của các bộ phận khác nhau lại.

公司希望把线上和线下渠道整合起来。
Gōngsī xīwàng bǎ xiànshàng hé xiànxià qúdào zhěnghé qǐlái.
Công ty muốn tích hợp các kênh trực tuyến và ngoại tuyến lại với nhau.

Đây là cấu trúc rất đáng học.


27. 把 + đối tượng + 整合起来​

Cấu trúc chữ 把:

主语 + 把 + 对象 + 整合起来

Ví dụ:

我们把所有资料整合起来。
Wǒmen bǎ suǒyǒu zīliào zhěnghé qǐlái.
Chúng tôi tích hợp tất cả tài liệu lại.

公司把不同部门的资源整合起来。
Gōngsī bǎ bùtóng bùmén de zīyuán zhěnghé qǐlái.
Công ty tích hợp nguồn lực của các bộ phận khác nhau lại.

他们把客户信息整合起来,建立了一个统一的数据库。
Tāmen bǎ kèhù xìnxī zhěnghé qǐlái, jiànlì le yí ge tǒngyī de shùjùkù.
Họ tích hợp thông tin khách hàng lại và xây dựng một cơ sở dữ liệu thống nhất.


28. 整合成...​

Cấu trúc:

整合成 + danh từ

= tích hợp thành...

Ví dụ:

把多个系统整合成一个平台。
Bǎ duō ge xìtǒng zhěnghé chéng yí ge píngtái.
Tích hợp nhiều hệ thống thành một nền tảng.

我们把这些数据整合成一个数据库。
Wǒmen bǎ zhèxiē shùjù zhěnghé chéng yí ge shùjùkù.
Chúng tôi tích hợp những dữ liệu này thành một cơ sở dữ liệu.

公司把几个业务部门整合成一个部门。
Gōngsī bǎ jǐ ge yèwù bùmén zhěnghé chéng yí ge bùmén.
Công ty hợp nhất một số bộ phận kinh doanh thành một bộ phận.


29. 整合为...​

整合为 có nghĩa tương tự 整合成, nhưng thường có sắc thái trang trọng, văn viết hơn.

Ví dụ:

将两个系统整合为一个统一的平台。
Jiāng liǎng ge xìtǒng zhěnghé wéi yí ge tǒngyī de píngtái.
Tích hợp hai hệ thống thành một nền tảng thống nhất.

将相关业务整合为一个部门。
Jiāng xiāngguān yèwù zhěnghé wéi yí ge bùmén.
Hợp nhất các nghiệp vụ liên quan thành một bộ phận.


30. 被整合​

整合 có thể dùng ở câu bị động:

被 + 整合

Ví dụ:

两个部门被整合了。
Liǎng ge bùmén bèi zhěnghé le.
Hai bộ phận đã được hợp nhất.

这些数据已经被整合到系统中。
Zhèxiē shùjù yǐjīng bèi zhěnghé dào xìtǒng zhōng.
Những dữ liệu này đã được tích hợp vào hệ thống.

相关业务将被整合到新的平台中。
Xiāngguān yèwù jiāng bèi zhěnghé dào xīn de píngtái zhōng.
Các nghiệp vụ liên quan sẽ được tích hợp vào nền tảng mới.


31. 整合到...​

Cấu trúc:

整合到 + hệ thống/nền tảng/đối tượng

= tích hợp vào...

Ví dụ:

把数据整合到系统中。
Bǎ shùjù zhěnghé dào xìtǒng zhōng.
Tích hợp dữ liệu vào hệ thống.

把客户信息整合到数据库中。
Bǎ kèhù xìnxī zhěnghé dào shùjùkù zhōng.
Tích hợp thông tin khách hàng vào cơ sở dữ liệu.

这些功能已经整合到新平台中。
Zhèxiē gōngnéng yǐjīng zhěnghé dào xīn píngtái zhōng.
Những chức năng này đã được tích hợp vào nền tảng mới.


32. 整合与……资源​

Một cấu trúc rất phổ biến:

整合 + A资源 + B资源

Ví dụ:

整合人力资源和技术资源
zhěnghé rénlì zīyuán hé jìshù zīyuán
tích hợp nguồn nhân lực và nguồn lực kỹ thuật

整合线上和线下资源
zhěnghé xiànshàng hé xiànxià zīyuán
tích hợp nguồn lực trực tuyến và ngoại tuyến

整合国内外资源
zhěnghé guónèi wài zīyuán
tích hợp nguồn lực trong và ngoài nước

整合各方面资源
zhěnghé gè fāngmiàn zīyuán
tích hợp nguồn lực từ các phương diện


33. 整合 trong marketing​

Trong marketing, 整合 xuất hiện rất nhiều.

Ví dụ:

整合营销
zhěnghé yíngxiāo
marketing tích hợp

整合营销传播
zhěnghé yíngxiāo chuánbō
truyền thông marketing tích hợp

整合营销资源
zhěnghé yíngxiāo zīyuán
tích hợp nguồn lực marketing

整合营销渠道
zhěnghé yíngxiāo qúdào
tích hợp các kênh marketing

Ví dụ:

企业通过整合各种营销渠道,提高了品牌知名度。
Qǐyè tōngguò zhěnghé gè zhǒng yíngxiāo qúdào, tígāo le pǐnpái zhīmíngdù.
Doanh nghiệp thông qua việc tích hợp các kênh marketing khác nhau đã nâng cao mức độ nhận diện thương hiệu.


34. 整合 trong công nghệ​

Trong công nghệ, từ này đặc biệt phổ biến.

整合系统
zhěnghé xìtǒng
tích hợp hệ thống

整合数据
zhěnghé shùjù
tích hợp dữ liệu

整合平台
zhěnghé píngtái
tích hợp nền tảng

整合功能
zhěnghé gōngnéng
tích hợp chức năng

整合技术
zhěnghé jìshù
tích hợp công nghệ

系统整合
xìtǒng zhěnghé
tích hợp hệ thống

Ví dụ:

这个平台可以整合多个系统。
Zhège píngtái kěyǐ zhěnghé duō ge xìtǒng.
Nền tảng này có thể tích hợp nhiều hệ thống.


35. 整合 trong quản lý doanh nghiệp​

Ví dụ:

整合企业资源
zhěnghé qǐyè zīyuán
tích hợp nguồn lực doanh nghiệp

整合组织结构
zhěnghé zǔzhī jiégòu
tái tổ chức/hợp nhất cơ cấu tổ chức

整合业务流程
zhěnghé yèwù liúchéng
tích hợp quy trình nghiệp vụ

整合管理体系
zhěnghé guǎnlǐ tǐxì
tích hợp hệ thống quản lý

整合内部资源
zhěnghé nèibù zīyuán
tích hợp nguồn lực nội bộ

Ví dụ:

公司正在整合内部管理体系。
Gōngsī zhèngzài zhěnghé nèibù guǎnlǐ tǐxì.
Công ty đang tích hợp hệ thống quản lý nội bộ.


36. 整合 trong giáo dục​

Có thể dùng với:

整合课程资源
zhěnghé kèchéng zīyuán
tích hợp tài nguyên chương trình học

整合教学资源
zhěnghé jiàoxué zīyuán
tích hợp tài nguyên giảng dạy

整合教育资源
zhěnghé jiàoyù zīyuán
tích hợp nguồn lực giáo dục

Ví dụ:

学校正在整合各种教学资源。
Xuéxiào zhèngzài zhěnghé gè zhǒng jiàoxué zīyuán.
Nhà trường đang tích hợp các nguồn tài nguyên giảng dạy khác nhau.


37. 整合 trong tài chính​

Ví dụ:

整合财务数据
zhěnghé cáiwù shùjù
tích hợp dữ liệu tài chính

整合财务资源
zhěnghé cáiwù zīyuán
tích hợp nguồn lực tài chính

整合财务系统
zhěnghé cáiwù xìtǒng
tích hợp hệ thống tài chính

整合资金
zhěnghé zījīn
tập hợp/tích hợp nguồn vốn

Ví dụ:

公司需要整合各部门的财务数据。
Gōngsī xūyào zhěnghé gè bùmén de cáiwù shùjù.
Công ty cần tích hợp dữ liệu tài chính của các bộ phận.


38. 整合 trong chuỗi cung ứng​

Ví dụ:

整合供应链资源
zhěnghé gōngyìngliàn zīyuán
tích hợp nguồn lực chuỗi cung ứng

整合供应商资源
zhěnghé gōngyìngshāng zīyuán
tích hợp nguồn lực nhà cung cấp

整合物流资源
zhěnghé wùliú zīyuán
tích hợp nguồn lực logistics

整合采购资源
zhěnghé cǎigòu zīyuán
tích hợp nguồn lực mua sắm

Ví dụ:

企业通过整合供应链资源,降低了运营成本。
Qǐyè tōngguò zhěnghé gōngyìngliàn zīyuán, jiàngdī le yùnyíng chéngběn.
Doanh nghiệp thông qua việc tích hợp nguồn lực chuỗi cung ứng đã giảm chi phí vận hành.


39. 40 câu ví dụ tổng hợp với 整合​

1. 公司正在整合内部资源。
Gōngsī zhèngzài zhěnghé nèibù zīyuán.
Công ty đang tích hợp nguồn lực nội bộ.

2. 我们需要整合这些信息。
Wǒmen xūyào zhěnghé zhèxiē xìnxī.
Chúng ta cần tổng hợp những thông tin này.

3. 公司正在整合销售数据。
Gōngsī zhèngzài zhěnghé xiāoshòu shùjù.
Công ty đang tích hợp dữ liệu bán hàng.

4. 企业需要整合各种资源。
Qǐyè xūyào zhěnghé gè zhǒng zīyuán.
Doanh nghiệp cần tích hợp nhiều loại nguồn lực.

5. 我们应该充分整合现有资源。
Wǒmen yīnggāi chōngfèn zhěnghé xiànyǒu zīyuán.
Chúng ta nên tận dụng và tích hợp đầy đủ nguồn lực hiện có.

6. 公司决定整合两个部门。
Gōngsī juédìng zhěnghé liǎng ge bùmén.
Công ty quyết định hợp nhất hai bộ phận.

7. 两个团队正在进行整合。
Liǎng ge tuánduì zhèngzài jìnxíng zhěnghé.
Hai đội nhóm đang tiến hành hợp nhất/tích hợp.

8. 我们把所有资料整合起来。
Wǒmen bǎ suǒyǒu zīliào zhěnghé qǐlái.
Chúng tôi tích hợp tất cả tài liệu lại.

9. 请把这些数据整合起来。
Qǐng bǎ zhèxiē shùjù zhěnghé qǐlái.
Hãy tích hợp những dữ liệu này lại.

10. 公司把线上和线下渠道整合起来了。
Gōngsī bǎ xiànshàng hé xiànxià qúdào zhěnghé qǐlái le.
Công ty đã tích hợp các kênh trực tuyến và ngoại tuyến.

11. 我们需要把不同来源的信息整合起来。
Wǒmen xūyào bǎ bùtóng láiyuán de xìnxī zhěnghé qǐlái.
Chúng ta cần tích hợp thông tin từ các nguồn khác nhau.

12. 这些系统可以整合成一个平台。
Zhèxiē xìtǒng kěyǐ zhěnghé chéng yí ge píngtái.
Những hệ thống này có thể được tích hợp thành một nền tảng.

13. 公司将两个系统整合成一个系统。
Gōngsī jiāng liǎng ge xìtǒng zhěnghé chéng yí ge xìtǒng.
Công ty sẽ tích hợp hai hệ thống thành một hệ thống.

14. 我们把这些功能整合到新平台中。
Wǒmen bǎ zhèxiē gōngnéng zhěnghé dào xīn píngtái zhōng.
Chúng tôi tích hợp những chức năng này vào nền tảng mới.

15. 客户信息已经被整合到数据库中。
Kèhù xìnxī yǐjīng bèi zhěnghé dào shùjùkù zhōng.
Thông tin khách hàng đã được tích hợp vào cơ sở dữ liệu.

16. 公司正在整合供应链资源。
Gōngsī zhèngzài zhěnghé gōngyìngliàn zīyuán.
Công ty đang tích hợp nguồn lực chuỗi cung ứng.

17. 企业需要整合市场资源。
Qǐyè xūyào zhěnghé shìchǎng zīyuán.
Doanh nghiệp cần tích hợp nguồn lực thị trường.

18. 公司正在整合客户资源。
Gōngsī zhèngzài zhěnghé kèhù zīyuán.
Công ty đang tích hợp nguồn khách hàng.

19. 我们应该整合各方面的力量。
Wǒmen yīnggāi zhěnghé gè fāngmiàn de lìliàng.
Chúng ta nên tập hợp sức mạnh từ các phương diện.

20. 只有整合各方资源,才能提高效率。
Zhǐyǒu zhěnghé gè fāng zīyuán, cáinéng tígāo xiàolǜ.
Chỉ khi tích hợp nguồn lực của các bên thì mới có thể nâng cao hiệu quả.

21. 公司正在全面整合业务流程。
Gōngsī zhèngzài quánmiàn zhěnghé yèwù liúchéng.
Công ty đang tích hợp toàn diện các quy trình nghiệp vụ.

22. 企业需要进一步整合内部业务。
Qǐyè xūyào jìnyíbù zhěnghé nèibù yèwù.
Doanh nghiệp cần tiếp tục tích hợp các nghiệp vụ nội bộ.

23. 公司希望有效整合各种营销渠道。
Gōngsī xīwàng yǒuxiào zhěnghé gè zhǒng yíngxiāo qúdào.
Công ty hy vọng tích hợp hiệu quả các kênh marketing khác nhau.

24. 企业通过整合资源降低了成本。
Qǐyè tōngguò zhěnghé zīyuán jiàngdī le chéngběn.
Doanh nghiệp thông qua việc tích hợp nguồn lực đã giảm chi phí.

25. 整合资源可以提高企业的竞争力。
Zhěnghé zīyuán kěyǐ tígāo qǐyè de jìngzhēnglì.
Tích hợp nguồn lực có thể nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

26. 我们需要整合不同部门的数据。
Wǒmen xūyào zhěnghé bùtóng bùmén de shùjù.
Chúng ta cần tích hợp dữ liệu của các bộ phận khác nhau.

27. 公司正在整合财务信息。
Gōngsī zhèngzài zhěnghé cáiwù xìnxī.
Công ty đang tích hợp thông tin tài chính.

28. 这些资料需要进一步整合。
Zhèxiē zīliào xūyào jìnyíbù zhěnghé.
Những tài liệu này cần được tiếp tục tổng hợp/tích hợp.

29. 我们先收集数据,再进行整合。
Wǒmen xiān shōují shùjù, zài jìnxíng zhěnghé.
Chúng ta trước tiên thu thập dữ liệu, sau đó tiến hành tích hợp.

30. 公司正在整合人力资源。
Gōngsī zhèngzài zhěnghé rénlì zīyuán.
Công ty đang tích hợp nguồn nhân lực.

31. 企业需要整合线上线下资源。
Qǐyè xūyào zhěnghé xiànshàng xiànxià zīyuán.
Doanh nghiệp cần tích hợp nguồn lực trực tuyến và ngoại tuyến.

32. 他们计划整合相关业务。
Tāmen jìhuà zhěnghé xiāngguān yèwù.
Họ dự định hợp nhất các mảng nghiệp vụ liên quan.

33. 两家公司正在整合各自的资源。
Liǎng jiā gōngsī zhèngzài zhěnghé gèzì de zīyuán.
Hai công ty đang tích hợp các nguồn lực của mỗi bên.

34. 公司需要重新整合组织结构。
Gōngsī xūyào chóngxīn zhěnghé zǔzhī jiégòu.
Công ty cần tái tổ chức cơ cấu.

35. 管理者必须学会整合团队力量。
Guǎnlǐzhě bìxū xuéhuì zhěnghé tuánduì lìliàng.
Nhà quản lý phải học cách phát huy và kết hợp sức mạnh của đội ngũ.

36. 这个平台可以整合多个系统。
Zhège píngtái kěyǐ zhěnghé duō ge xìtǒng.
Nền tảng này có thể tích hợp nhiều hệ thống.

37. 我们需要把客户数据整合到一个平台中。
Wǒmen xūyào bǎ kèhù shùjù zhěnghé dào yí ge píngtái zhōng.
Chúng ta cần tích hợp dữ liệu khách hàng vào một nền tảng.

38. 公司希望通过整合资源提高运营效率。
Gōngsī xīwàng tōngguò zhěnghé zīyuán tígāo yùnyíng xiàolǜ.
Công ty hy vọng thông qua việc tích hợp nguồn lực để nâng cao hiệu quả vận hành.

39. 经过整合以后,公司的管理效率明显提高了。
Jīngguò zhěnghé yǐhòu, gōngsī de guǎnlǐ xiàolǜ míngxiǎn tígāo le.
Sau khi tích hợp, hiệu quả quản lý của công ty đã tăng lên rõ rệt.

40. 通过整合不同方面的资源,我们建立了更加完善的管理体系。
Tōngguò zhěnghé bùtóng fāngmiàn de zīyuán, wǒmen jiànlì le gèngjiā wánshàn de guǎnlǐ tǐxì.
Thông qua việc tích hợp nguồn lực từ các phương diện khác nhau, chúng tôi đã xây dựng một hệ thống quản lý hoàn thiện hơn.


Những cấu trúc quan trọng nhất của 整合​

整合 + danh từ

整合资源

tích hợp nguồn lực

整合信息
tích hợp thông tin

整合数据
tích hợp dữ liệu

整合业务
tích hợp nghiệp vụ

整合渠道
tích hợp kênh

整合系统
tích hợp hệ thống

整合 + A + 和 + B

整合线上和线下资源

tích hợp nguồn lực trực tuyến và ngoại tuyến

把 + A + 整合起来

把这些资源整合起来。

Tích hợp những nguồn lực này lại.

把 A + 整合成 + B

把多个系统整合成一个平台。

Tích hợp nhiều hệ thống thành một nền tảng.

把 A + 整合到 + B

把数据整合到系统中。

Tích hợp dữ liệu vào hệ thống.

A + 被 + 整合 + 到 + B

数据被整合到系统中。

Dữ liệu được tích hợp vào hệ thống.

通过 + 整合 + A

通过整合资源,提高效率。

Thông qua việc tích hợp nguồn lực để nâng cao hiệu quả.

Điểm quan trọng nhất cần nhớ là: 整合 không chỉ đơn giản là “gộp lại”. Nó thường mang ý đem nhiều nguồn lực, dữ liệu, bộ phận, thông tin hoặc yếu tố vốn phân tán ra sắp xếp, phối hợp và kết nối thành một chỉnh thể thống nhất, từ đó nâng cao hiệu quả hoặc tạo ra một hệ thống hoàn chỉnh hơn.

Vì vậy, trong tiếng Trung thương mại, 整合资源 thường nên hiểu là “tích hợp và phát huy các nguồn lực”, chứ không chỉ đơn giản là “gom nguồn lực”.





Cách dùng 丢弃 (diūqì) trong tiếng Trung​


丢弃 (diūqì) là động từ, nghĩa cơ bản là vứt bỏ, bỏ đi, loại bỏ, bỏ lại, từ bỏ một thứ không còn muốn giữ hoặc không còn cần đến.


Từ này có phạm vi sử dụng khá rộng, nhưng sắc thái quan trọng là: chủ động không giữ một người hoặc một vật nữa và để nó bị bỏ lại. So với 扔 (rēng), 丢弃 thường trang trọng và mang tính văn viết hơn; ngoài đồ vật, nó còn có thể dùng với cơ hội, trách nhiệm, truyền thống, nguyên tắc, lý tưởng, tình cảm... trong những ngữ cảnh mang tính trừu tượng.




1. Nghĩa cơ bản của 丢弃​


丢弃


Pinyin:
diūqì


Tiếng Anh: discard, abandon, throw away, cast aside, forsake


Tiếng Việt: vứt bỏ, bỏ đi, loại bỏ, bỏ lại, từ bỏ


Ví dụ:


请不要随意丢弃垃圾。
Qǐng bú yào suíyì diūqì lājī.
Xin đừng tùy tiện vứt rác.


这些旧衣服已经被丢弃了。
Zhèxiē jiù yīfu yǐjīng bèi diūqì le.
Những quần áo cũ này đã bị vứt bỏ.


他把旧家具全部丢弃了。
Tā bǎ jiù jiājù quánbù diūqì le.
Anh ấy đã vứt bỏ toàn bộ đồ nội thất cũ.




2. Bản chất của 丢弃​


Có thể hiểu 丢弃 theo công thức:


Không muốn tiếp tục giữ → bỏ nó đi / để nó lại → không còn sử dụng hoặc duy trì nó nữa.

Ví dụ:


丢弃垃圾
→ vứt bỏ rác


丢弃旧衣服
→ vứt bỏ quần áo cũ


丢弃废物
→ vứt bỏ phế liệu


Nhưng 丢弃 cũng có thể mở rộng sang nghĩa trừu tượng:


丢弃梦想
→ từ bỏ ước mơ


丢弃原则
→ từ bỏ nguyên tắc


丢弃责任
→ vứt bỏ trách nhiệm / chối bỏ trách nhiệm


丢弃传统
→ từ bỏ truyền thống


Ở những trường hợp này, 丢弃 không phải là “ném” theo nghĩa vật lý mà là không còn giữ hoặc không còn coi trọng một thứ gì đó.




3. 丢弃 là động từ​


丢弃 chủ yếu là động từ.


Cấu trúc cơ bản:


主语 + 丢弃 + 宾语


Ví dụ:


他丢弃了那些旧文件。
Tā diūqì le nàxiē jiù wénjiàn.
Anh ấy đã vứt bỏ những tài liệu cũ đó.


工厂丢弃了大量废料。
Gōngchǎng diūqì le dàliàng fèiliào.
Nhà máy đã loại bỏ một lượng lớn phế liệu.


不要丢弃有用的东西。
Bú yào diūqì yǒuyòng de dōngxi.
Đừng vứt bỏ những thứ còn hữu ích.




4. 丢弃 + đồ vật​


Đây là cách dùng trực tiếp nhất.


Các tân ngữ thường gặp:


丢弃垃圾
diūqì lājī
vứt rác


丢弃废物
diūqì fèiwù
vứt bỏ chất thải/phế vật


丢弃废品
diūqì fèipǐn
vứt bỏ phế phẩm


丢弃旧衣服
diūqì jiù yīfu
vứt quần áo cũ


丢弃旧家具
diūqì jiù jiājù
vứt đồ nội thất cũ


丢弃包装
diūqì bāozhuāng
vứt bỏ bao bì


丢弃文件
diūqì wénjiàn
vứt bỏ tài liệu


丢弃物品
diūqì wùpǐn
vứt bỏ đồ vật


Ví dụ:


这些包装材料使用以后应该及时丢弃。
Zhèxiē bāozhuāng cáiliào shǐyòng yǐhòu yīnggāi jíshí diūqì.
Những vật liệu đóng gói này sau khi sử dụng nên được vứt bỏ kịp thời.




5. 丢弃垃圾​


丢弃垃圾


→ vứt rác


Ví dụ:


禁止在这里丢弃垃圾。
Jìnzhǐ zài zhèlǐ diūqì lājī.
Cấm vứt rác ở đây.


请不要随地丢弃垃圾。
Qǐng bú yào suí dì diūqì lājī.
Xin đừng vứt rác bừa bãi.


Tuy nhiên, trong khẩu ngữ, 扔垃圾 phổ biến hơn:


扔垃圾
rēng lājī
vứt rác


丢弃垃圾 có sắc thái trang trọng, văn viết, thông báo, quy định hơn.




6. 丢弃 + người​


Đây là cách dùng cần đặc biệt chú ý.


丢弃 có thể dùng với người, nhưng lúc này sắc thái rất mạnh:


bỏ rơi, vứt bỏ, bỏ mặc, không còn quan tâm đến người đó.

Ví dụ:


他被父母丢弃了。
Tā bèi fùmǔ diūqì le.
Anh ấy bị cha mẹ bỏ rơi.


这个孩子从小就被丢弃了。
Zhège háizi cóngxiǎo jiù bèi diūqì le.
Đứa trẻ này từ nhỏ đã bị bỏ rơi.


他们不能丢弃这些老人。
Tāmen bù néng diūqì zhèxiē lǎorén.
Họ không thể bỏ mặc/vứt bỏ những người già này.


Ở đây 丢弃 mang sắc thái rất mạnh, cho thấy người bị bỏ lại bị đối xử như một thứ không còn được giữ lại.




7. 丢弃 và 遗弃​


Hai từ này rất gần nhau khi nói về bỏ rơi người hoặc động vật.


丢弃
→ vứt bỏ, bỏ lại, bỏ rơi


遗弃
→ bỏ rơi, ruồng bỏ, không thực hiện trách nhiệm chăm sóc


Ví dụ:


遗弃儿童
yíqì értóng
bỏ rơi trẻ em


遗弃老人
yíqì lǎorén
bỏ rơi người già


遗弃宠物
yíqì chǒngwù
bỏ rơi thú cưng


丢弃宠物
→ cũng có thể hiểu là vứt bỏ thú cưng, nhưng sắc thái là “bỏ nó đi” rất trực tiếp.


遗弃 thường mang sắc thái pháp lý, đạo đức và trách nhiệm mạnh hơn.




8. 丢弃 + động vật​


Có thể dùng 丢弃 với động vật, đặc biệt khi nói về việc chủ nuôi bỏ rơi chúng.


丢弃宠物
diūqì chǒngwù
bỏ rơi thú cưng


丢弃小狗
diūqì xiǎogǒu
bỏ rơi chó con


丢弃猫咪
diūqì māomī
bỏ rơi mèo


Ví dụ:


有些人养宠物以后又把它们丢弃了。
Yǒuxiē rén yǎng chǒngwù yǐhòu yòu bǎ tāmen diūqì le.
Một số người nuôi thú cưng rồi lại bỏ rơi chúng.




9. 丢弃 + vật không còn cần​


Một cách dùng rất tự nhiên:


把 + đồ vật + 丢弃


Cấu trúc:


主语 + 把 + 宾语 + 丢弃


Ví dụ:


他把所有旧文件都丢弃了。
Tā bǎ suǒyǒu jiù wénjiàn dōu diūqì le.
Anh ấy đã vứt bỏ toàn bộ tài liệu cũ.


我们应该把没有价值的东西丢弃。
Wǒmen yīnggāi bǎ méiyǒu jiàzhí de dōngxi diūqì.
Chúng ta nên loại bỏ những thứ không có giá trị.


她把不需要的衣服全部丢弃了。
Tā bǎ bù xūyào de yīfu quánbù diūqì le.
Cô ấy đã vứt bỏ toàn bộ quần áo không cần thiết.




10. 丢弃 + 了​


丢弃了


→ đã vứt bỏ


Ví dụ:


他已经丢弃了那些没用的东西。
Tā yǐjīng diūqì le nàxiē méi yòng de dōngxi.
Anh ấy đã vứt bỏ những thứ vô dụng đó.


这些物品已经被丢弃了。
Zhèxiē wùpǐn yǐjīng bèi diūqì le.
Những vật phẩm này đã bị vứt bỏ.




11. 丢弃着​


Có thể dùng khi nhấn mạnh trạng thái đang tiếp diễn hoặc trạng thái tồn tại.


Ví dụ:


路边丢弃着大量垃圾。
Lùbiān diūqìzhe dàliàng lājī.
Ven đường có rất nhiều rác bị vứt bỏ.


Tuy nhiên, trong câu này, tự nhiên hơn trong nhiều ngữ cảnh là:


路边堆放着大量垃圾。


hoặc:


路边有大量被丢弃的垃圾。


丢弃着 không phải cách dùng phổ biến nhất.




12. 丢弃 + 过​


丢弃过


→ từng vứt bỏ


Ví dụ:


你以前丢弃过这些东西吗?
Nǐ yǐqián diūqì guo zhèxiē dōngxi ma?
Trước đây bạn từng vứt bỏ những thứ này chưa?


我从来没有丢弃过这么重要的资料。
Wǒ cónglái méiyǒu diūqì guo zhème zhòngyào de zīliào.
Tôi chưa bao giờ vứt bỏ tài liệu quan trọng như vậy.




13. 丢弃 + 未完成的事情​


Ngoài đồ vật, 丢弃 có thể dùng với những thứ mang tính trừu tượng.


Ví dụ:


丢弃梦想
diūqì mèngxiǎng
từ bỏ ước mơ


丢弃理想
diūqì lǐxiǎng
từ bỏ lý tưởng


丢弃希望
diūqì xīwàng
từ bỏ hy vọng


丢弃机会
diūqì jīhuì
vứt bỏ cơ hội


丢弃原则
diūqì yuánzé
từ bỏ nguyên tắc


丢弃责任
diūqì zérèn
vứt bỏ trách nhiệm


Ví dụ:


我们不能轻易丢弃自己的梦想。
Wǒmen bù néng qīngyì diūqì zìjǐ de mèngxiǎng.
Chúng ta không thể dễ dàng từ bỏ ước mơ của mình.




14. 丢弃梦想​


丢弃梦想


→ từ bỏ ước mơ


Ví dụ:


无论遇到什么困难,都不要丢弃自己的梦想。
Wúlùn yùdào shénme kùnnan, dōu bú yào diūqì zìjǐ de mèngxiǎng.
Cho dù gặp khó khăn gì cũng đừng từ bỏ ước mơ của mình.


Ở đây không thể hiểu theo nghĩa vật lý là “ném ước mơ đi”.


Nó có nghĩa:


không còn giữ ước mơ đó, từ bỏ việc theo đuổi nó.



15. 丢弃希望​


丢弃希望


→ từ bỏ hy vọng


Ví dụ:


即使失败了,也不能丢弃希望。
Jíshǐ shībài le, yě bù néng diūqì xīwàng.
Cho dù thất bại cũng không thể từ bỏ hy vọng.


Trong cách nói thông thường, 放弃希望 tự nhiên hơn 丢弃希望.


Đây là điểm quan trọng:


丢弃 có thể dùng với danh từ trừu tượng, nhưng không phải cứ danh từ trừu tượng nào cũng kết hợp tự nhiên bằng 放弃.



16. 丢弃原则​


丢弃原则


→ từ bỏ nguyên tắc


Ví dụ:


为了利益而丢弃原则,是不可取的。
Wèile lìyì ér diūqì yuánzé, shì bù kěqǔ de.
Vì lợi ích mà từ bỏ nguyên tắc là điều không nên.


Tuy nhiên:


放弃原则


thường tự nhiên và phổ biến hơn.


丢弃原则 mang sắc thái mạnh hơn, có cảm giác:


coi nguyên tắc như thứ có thể vứt bỏ.



17. 丢弃责任​


丢弃责任


→ vứt bỏ trách nhiệm / từ bỏ trách nhiệm


Ví dụ:


一个人不能在遇到困难的时候丢弃自己的责任。
Yí ge rén bù néng zài yùdào kùnnan de shíhou diūqì zìjǐ de zérèn.
Một người không thể vứt bỏ trách nhiệm của mình khi gặp khó khăn.


Nhưng trong nhiều ngữ cảnh:


逃避责任
→ trốn tránh trách nhiệm


推卸责任
→ đùn đẩy trách nhiệm


放弃责任
→ từ bỏ trách nhiệm


tự nhiên hơn 丢弃责任.




18. 丢弃传统​


丢弃传统


→ từ bỏ truyền thống


Ví dụ:


现代化并不意味着丢弃传统。
Xiàndàihuà bìng bù yìwèizhe diūqì chuántǒng.
Hiện đại hóa không có nghĩa là từ bỏ truyền thống.


Cách này thường xuất hiện trong văn viết.




19. 丢弃感情​


Có thể nói:


丢弃感情


→ vứt bỏ tình cảm


Nhưng cần chú ý sắc thái.


Ví dụ:


他不愿意丢弃这段感情。
Tā bù yuànyì diūqì zhè duàn gǎnqíng.
Anh ấy không muốn từ bỏ mối tình này.


Trong giao tiếp đời thường, 放弃这段感情 thường tự nhiên hơn.


丢弃感情 có sắc thái văn chương và mạnh hơn, như thể tình cảm là thứ bị vứt bỏ.




20. 丢弃 và 扔​


Đây là cặp rất quan trọng.


扔​


扔 (rēng) = ném, quăng, vứt.


Đây là từ rất thông dụng trong khẩu ngữ.


把垃圾扔掉。
Bǎ lājī rēng diào.
Vứt rác đi.


把纸扔进垃圾桶。
Bǎ zhǐ rēng jìn lājītǒng.
Ném tờ giấy vào thùng rác.


丢弃​


丢弃 = vứt bỏ, loại bỏ, bỏ lại.


Trang trọng hơn và thiên về kết quả “không giữ nữa”.


这些物品应该被丢弃。
Những vật phẩm này nên được vứt bỏ.


Có thể ghi nhớ:


nhấn mạnh hành động “ném/vứt”.

丢弃 nhấn mạnh việc “bỏ đi, không giữ nữa”.



21. 丢弃 và 扔掉​


扔掉 rất phổ biến trong khẩu ngữ:


把这个扔掉。
Bǎ zhège rēngdiào.
Vứt cái này đi.


丢弃 trang trọng hơn:


请勿随意丢弃废弃物。
Qǐng wù suíyì diūqì fèiqìwù.
Vui lòng không tùy tiện vứt bỏ chất thải.


Trong biển báo, quy định, văn bản:


禁止随意丢弃垃圾。


rất tự nhiên.




22. 丢弃 và 丢​


丢 (diū) có nghĩa rất rộng:


  • làm mất
  • đánh mất
  • vứt
  • bỏ
  • để quên

Ví dụ:


我把手机丢了。
Wǒ bǎ shǒujī diū le.
Tôi làm mất điện thoại.


Ở đây không thể dùng:


我把手机丢弃了。


nếu ý bạn là “tôi làm mất điện thoại”.


Bởi vì:


丢了 có thể là làm mất ngoài ý muốn.


Trong khi:


丢弃了 = chủ động vứt bỏ.


Đây là khác biệt cực kỳ quan trọng.




23. 丢弃 và 放弃​


Đây là cặp rất dễ nhầm.


放弃 (fàngqì) = từ bỏ, không tiếp tục theo đuổi.


丢弃 (diūqì) = vứt bỏ, bỏ lại, loại bỏ.


Ví dụ:


放弃梦想
→ từ bỏ ước mơ


丢弃旧衣服
→ vứt bỏ quần áo cũ


Không nên thay thế tùy tiện.


Ví dụ:


他放弃了这个机会。
→ Anh ấy từ bỏ cơ hội này.


Tự nhiên hơn:


他丢弃了这个机会。


Mặc dù có thể hiểu, nhưng nghe văn chương và khác sắc thái, không phải cách nói thông thường nhất.




24. 丢弃 và 抛弃​


抛弃 (pāoqì) = vứt bỏ, ruồng bỏ, bỏ rơi, từ bỏ.


Đây là từ rất gần với 丢弃 nhưng sắc thái mạnh hơn khi nói về:


  • con người
  • tình cảm
  • trách nhiệm
  • lý tưởng
  • những thứ từng gắn bó

Ví dụ:


抛弃家人
→ bỏ rơi gia đình


抛弃朋友
→ bỏ rơi bạn bè


抛弃传统
→ từ bỏ truyền thống


抛弃理想
→ từ bỏ lý tưởng


So sánh:


丢弃旧衣服
→ vứt bỏ quần áo cũ.


抛弃家人
→ bỏ rơi gia đình.


Thông thường không nói:


丢弃家人


trừ khi cố ý tạo sắc thái rất lạnh lùng, mạnh và đặc biệt.




25. 丢弃 và 遗弃​


遗弃 thường có nghĩa:


bỏ rơi một người hoặc động vật mà đáng lẽ phải có trách nhiệm chăm sóc.

Ví dụ:


遗弃儿童
→ bỏ rơi trẻ em


遗弃老人
→ bỏ rơi người già


遗弃宠物
→ bỏ rơi thú cưng


Trong khi:


丢弃 rộng hơn:


vứt bỏ đồ vật, bỏ lại đồ vật, và trong một số ngữ cảnh có thể dùng với người/động vật.



26. Cách dùng bị động: 被丢弃​


Đây là một cấu trúc rất quan trọng.


A + 被 + 丢弃


→ A bị vứt bỏ / bị bỏ rơi


Ví dụ:


这些旧家具被丢弃在路边。
Zhèxiē jiù jiājù bèi diūqì zài lùbiān.
Những đồ nội thất cũ này bị vứt bỏ bên đường.


大量塑料制品被随意丢弃。
Dàliàng sùliào zhìpǐn bèi suíyì diūqì.
Một lượng lớn sản phẩm nhựa bị vứt bỏ tùy tiện.


这个孩子被父母丢弃了。
Zhège háizi bèi fùmǔ diūqì le.
Đứa trẻ này bị cha mẹ bỏ rơi.




27. 被随意丢弃​


随意丢弃


suíyì diūqì



→ tùy tiện vứt bỏ


Đây là một tổ hợp rất phổ biến.


垃圾不得随意丢弃。
Lājī bùdé suíyì diūqì.
Không được tùy tiện vứt rác.


废弃物不能随意丢弃。
Fèiqìwù bù néng suíyì diūqì.
Chất thải không được tùy tiện vứt bỏ.




28. 丢弃 ở dạng 被……所……​


Trong văn viết trang trọng có thể gặp:


被……所丢弃


Ví dụ:


大量有价值的资料被人所丢弃。
Dàliàng yǒu jiàzhí de zīliào bèi rén suǒ diūqì.
Một lượng lớn tài liệu có giá trị bị người ta vứt bỏ.


Nhưng trong tiếng Trung hiện đại, 被人丢弃 thường tự nhiên hơn 被人所丢弃.




29. 丢弃 và danh từ chỉ nơi chốn​


Có thể nói:


丢弃在路边
→ vứt bỏ bên đường


丢弃在垃圾桶旁边
→ vứt bên cạnh thùng rác


丢弃在角落里
→ bỏ ở trong góc


丢弃在荒地上
→ vứt ở khu đất hoang


Ví dụ:


这些旧家具被丢弃在路边。
Những đồ nội thất cũ này bị vứt bỏ bên đường.


Cấu trúc:


把 + vật + 丢弃 + 在 + địa điểm


Ví dụ:


他们把废旧设备丢弃在仓库外面。
Tāmen bǎ fèijiù shèbèi diūqì zài cāngkù wàimiàn.
Họ vứt bỏ thiết bị cũ bên ngoài kho.




30. 丢弃 và 随意​


随意丢弃


→ tùy tiện vứt bỏ


不得随意丢弃


→ không được tùy tiện vứt bỏ


禁止随意丢弃


→ cấm tùy tiện vứt bỏ


Ví dụ:


禁止随意丢弃废旧电池。
Jìnzhǐ suíyì diūqì fèijiù diànchí.
Cấm tùy tiện vứt bỏ pin cũ.


Đây là cách dùng đặc biệt phổ biến trong:


  • quy định
  • biển báo
  • hướng dẫn
  • môi trường
  • xử lý rác thải
  • văn bản hành chính.



31. 丢弃 và 废弃​


废弃 (fèiqì) cũng có nghĩa là bỏ đi, loại bỏ.


Nhưng:


丢弃
→ chủ thể vứt bỏ một thứ.


废弃
→ bỏ không sử dụng nữa, loại bỏ vì không còn được sử dụng.


Ví dụ:


丢弃旧设备
→ vứt bỏ thiết bị cũ.


废弃设备
→ thiết bị phế bỏ/thiết bị không còn sử dụng.


废弃物
→ chất thải, vật phế thải.


丢弃废弃物
→ vứt bỏ chất thải.




32. Những danh từ thường kết hợp với 丢弃​


Trong đời sống:


垃圾
rác


废物
chất thải


废品
phế phẩm


旧衣服
quần áo cũ


旧家具
đồ nội thất cũ


旧书
sách cũ


文件
tài liệu


资料
tài liệu


包装材料
vật liệu bao bì


塑料制品
sản phẩm nhựa


电子产品
sản phẩm điện tử


电子垃圾
rác điện tử


废旧设备
thiết bị cũ/phế bỏ


Trong nghĩa trừu tượng:


梦想
ước mơ


理想
lý tưởng


希望
hy vọng


机会
cơ hội


原则
nguyên tắc


传统
truyền thống


责任
trách nhiệm


感情
tình cảm


尊严
phẩm giá


信念
niềm tin




33. Những kết hợp đặc biệt hay gặp trong văn viết​


随意丢弃
tùy tiện vứt bỏ


大量丢弃
vứt bỏ với số lượng lớn


直接丢弃
trực tiếp vứt bỏ


随手丢弃
tiện tay vứt bỏ


被丢弃
bị vứt bỏ


遭到丢弃
bị bỏ đi


彻底丢弃
vứt bỏ hoàn toàn


选择丢弃
lựa chọn vứt bỏ


不应丢弃
không nên vứt bỏ


禁止丢弃
cấm vứt bỏ


不得丢弃
không được vứt bỏ




34. 随手丢弃​


随手丢弃


suíshǒu diūqì



→ tiện tay vứt bỏ.


Ví dụ:


不要随手丢弃垃圾。
Bú yào suíshǒu diūqì lājī.
Đừng tiện tay vứt rác.


禁止随手丢弃烟头。
Jìnzhǐ suíshǒu diūqì yāntóu.
Cấm tiện tay vứt đầu thuốc lá.


Trong khẩu ngữ, 随手扔 cũng rất phổ biến.




35. 丢弃 có thể mang sắc thái tiêu cực​


Khi nói:


丢弃孩子


丢弃老人


丢弃宠物


丢弃责任


丢弃原则



thường có sắc thái tiêu cực.


Bởi vì từ này tạo ra hình ảnh:


một thứ vốn thuộc về mình nhưng bị coi như không còn giá trị và bị bỏ lại.

Do đó, 丢弃 mạnh hơn rất nhiều so với chỉ đơn giản nói “không sử dụng”.




36. So sánh 丢弃、扔掉、放弃、抛弃、遗弃​


Có thể ghi nhớ theo sắc thái:


扔掉
→ vứt đi, rất khẩu ngữ, thường dùng với vật.


丢弃
→ vứt bỏ, loại bỏ, bỏ lại; trang trọng hơn 扔掉, có thể dùng cả nghĩa cụ thể và trừu tượng.


放弃
→ từ bỏ, không tiếp tục theo đuổi; rất rộng và thường dùng với mục tiêu, cơ hội, quyền lợi, kế hoạch, tình yêu...


抛弃
→ ruồng bỏ, bỏ rơi, vứt bỏ; sắc thái mạnh, thường liên quan người, tình cảm, lý tưởng, trách nhiệm.


遗弃
→ bỏ rơi, đặc biệt khi có trách nhiệm chăm sóc nhưng lại bỏ mặc; thường dùng với trẻ em, người già, thú nuôi.


Ví dụ:


扔掉旧衣服
→ vứt quần áo cũ.


丢弃旧衣服
→ vứt bỏ quần áo cũ.


放弃这个机会
→ từ bỏ cơ hội này.


抛弃自己的家人
→ bỏ rơi gia đình mình.


遗弃孩子
→ bỏ rơi trẻ em.




37. Một số câu nâng cao​


随着生活水平的提高,人们丢弃的旧物越来越多。
Suízhe shēnghuó shuǐpíng de tígāo, rénmen diūqì de jiùwù yuèláiyuè duō.
Cùng với mức sống được nâng cao, đồ cũ mà người ta vứt bỏ ngày càng nhiều.


大量塑料垃圾被随意丢弃,对环境造成了严重影响。
Dàliàng sùliào lājī bèi suíyì diūqì, duì huánjìng zàochéng le yánzhòng yǐngxiǎng.
Một lượng lớn rác thải nhựa bị tùy tiện vứt bỏ, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến môi trường.


我们不能因为遇到一点困难就丢弃自己的目标。
Wǒmen bù néng yīnwèi yùdào yìdiǎn kùnnan jiù diūqì zìjǐ de mùbiāo.
Chúng ta không thể chỉ vì gặp một chút khó khăn mà từ bỏ mục tiêu của mình.


有些东西虽然看起来没有价值,但不应该轻易丢弃。
Yǒuxiē dōngxi suīrán kàn qǐlái méiyǒu jiàzhí, dàn bù yīnggāi qīngyì diūqì.
Có những thứ tuy nhìn có vẻ không có giá trị nhưng không nên dễ dàng vứt bỏ.


他不愿意丢弃多年积累下来的资料。
Tā bù yuànyì diūqì duōnián jīlěi xiàlái de zīliào.
Anh ấy không muốn vứt bỏ những tài liệu đã tích lũy trong nhiều năm.




38. Những lỗi thường gặp khi dùng 丢弃​


Lỗi 1: Dùng 丢弃 khi muốn nói “làm mất”​


我把手机丢弃了。


Nếu muốn nói:


Tôi làm mất điện thoại.

phải nói:


我把手机丢了。


丢了
= làm mất.


丢弃了 = chủ động vứt bỏ.




Lỗi 2: Dùng 丢弃 thay cho 放弃 trong mọi trường hợp​


放弃梦想 rất tự nhiên.


丢弃梦想 có thể dùng, nhưng sắc thái văn viết và mạnh hơn.




Lỗi 3: Dùng 丢弃 cho người một cách tùy tiện​


丢弃孩子 nghe rất nặng.


Nếu ngữ cảnh nói về hành vi bỏ rơi trẻ em, 遗弃孩子 thường chính xác hơn.




Lỗi 4: Cho rằng 丢弃 chỉ dùng với rác​


Không đúng.


Nó có thể dùng với:


旧物


文件


设备


宠物


梦想


原则


传统


责任


感情



nhưng mức độ tự nhiên phụ thuộc vào từng danh từ.




39. Cách dùng trong môi trường công việc​


Trong công việc, 丢弃 thường gặp khi nói về:


丢弃文件
→ loại bỏ tài liệu


丢弃旧资料
→ loại bỏ tài liệu cũ


丢弃废料
→ loại bỏ phế liệu


丢弃废品
→ loại bỏ phế phẩm


丢弃包装材料
→ vứt bỏ vật liệu đóng gói


丢弃不合格产品
→ loại bỏ sản phẩm không đạt tiêu chuẩn


Ví dụ:


不合格产品必须按照规定进行处理,不得随意丢弃。
Bù hégé chǎnpǐn bìxū ànzhào guīdìng jìnxíng chǔlǐ, bùdé suíyì diūqì.
Sản phẩm không đạt tiêu chuẩn phải được xử lý theo quy định, không được tùy tiện vứt bỏ.




40. Cách dùng trong môi trường sản xuất, nhà máy​


Đây là lĩnh vực mà 丢弃 rất hữu ích.


丢弃废料
→ vứt bỏ phế liệu


丢弃废旧材料
→ loại bỏ vật liệu cũ


丢弃不合格品
→ loại bỏ sản phẩm không đạt


丢弃残次品
→ loại bỏ hàng lỗi/hàng thứ phẩm


丢弃包装物
→ vứt bỏ vật liệu bao bì


Ví dụ:


生产过程中产生的废料不能随意丢弃。
Shēngchǎn guòchéng zhōng chǎnshēng de fèiliào bù néng suíyì diūqì.
Phế liệu phát sinh trong quá trình sản xuất không được tùy tiện vứt bỏ.




41. Cách dùng trong logistics và kho hàng​


Có thể gặp:


丢弃包装材料
→ vứt bỏ vật liệu đóng gói


丢弃破损货物
→ loại bỏ hàng hóa bị hư hỏng


丢弃废旧托盘
→ loại bỏ pallet cũ


丢弃损坏的纸箱
→ vứt bỏ thùng carton bị hỏng


Ví dụ:


破损的包装箱不能随意丢弃,应当统一处理。
Pòsǔn de bāozhuāngxiāng bù néng suíyì diūqì, yīngdāng tǒngyī chǔlǐ.
Thùng bao bì bị hư hỏng không được tùy tiện vứt bỏ mà phải được xử lý thống nhất.




42. Tóm tắt cách dùng 丢弃​


Hãy nhớ 5 nhóm lớn sau:


丢弃 + đồ vật


丢弃垃圾

→ vứt rác


丢弃旧物
→ vứt đồ cũ


丢弃废料
→ vứt phế liệu


丢弃 + người/động vật


丢弃孩子

→ bỏ rơi trẻ em


丢弃宠物
→ bỏ rơi thú cưng


丢弃 + khái niệm trừu tượng


丢弃梦想

→ từ bỏ ước mơ


丢弃原则
→ từ bỏ nguyên tắc


丢弃传统
→ từ bỏ truyền thống


被 + 丢弃


被随意丢弃

→ bị tùy tiện vứt bỏ


被丢弃在路边
→ bị vứt bỏ bên đường


经常出现的搭配


随意丢弃


随手丢弃


禁止丢弃


不得丢弃


不要丢弃


被丢弃





43. Cốt lõi cần nhớ​


丢弃 (diūqì) không đơn giản chỉ là “ném”.


Nó nhấn mạnh:


chủ động bỏ một người, vật hoặc một thứ gì đó vì không muốn tiếp tục giữ nó nữa.

Với vật thể:


丢弃垃圾
→ vứt rác


丢弃旧设备
→ vứt bỏ thiết bị cũ


Với người/động vật:


丢弃孩子
→ bỏ rơi trẻ em


丢弃宠物
→ bỏ rơi thú cưng


Với khái niệm:


丢弃梦想
→ từ bỏ ước mơ


丢弃原则
→ từ bỏ nguyên tắc


丢弃传统
→ từ bỏ truyền thống


Và cần phân biệt rõ:


→ có thể là làm mất


扔掉
vứt đi, khẩu ngữ


丢弃vứt bỏ/loại bỏ, trang trọng hơn, có thể dùng nghĩa cụ thể và trừu tượng


放弃từ bỏ, không tiếp tục theo đuổi


抛弃ruồng bỏ/bỏ rơi, sắc thái mạnh


遗弃bỏ rơi, đặc biệt nhấn mạnh việc bỏ mặc người/động vật mà mình có trách nhiệm chăm sóc.

Cách dùng 角落 (jiǎoluò) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung​


角落 (jiǎoluò) là một danh từ rất thường gặp trong tiếng Trung, nghĩa cơ bản là góc, góc khuất, góc nhỏ, một nơi ở phía bên hoặc khuất khỏi vị trí trung tâm.


Từ này được dùng rất rộng, không chỉ để chỉ góc của một căn phòng, mà còn có thể chỉ một nơi nhỏ, kín, khuất, xa trung tâm, thậm chí được dùng theo nghĩa bóng để nói về những người, vấn đề hoặc lĩnh vực ít được chú ý.




1. 角落 nghĩa là gì?​


角落


Pinyin: jiǎoluò


Nghĩa cơ bản:


  • góc
  • góc nhỏ
  • góc khuất
  • nơi khuất
  • một góc nào đó

Ví dụ:


房间的角落
fángjiān de jiǎoluò

góc phòng


教室的角落
jiàoshì de jiǎoluò

góc lớp học


墙角的角落
cách nói này không tự nhiên vì 墙角 đã mang nghĩa “góc tường”; thường nói 墙角 hoặc 墙边的角落 tùy ngữ cảnh.


Ví dụ tự nhiên:


他坐在房间的角落里。
Tā zuò zài fángjiān de jiǎoluò lǐ.

Anh ấy ngồi ở một góc trong phòng.


Ở đây 角落 không nhất thiết chỉ một “đỉnh góc” hình học. Nó thường gợi ra một khoảng không gian nhỏ ở phía bên, khuất hoặc ít được chú ý.




2. Cách hiểu quan trọng nhất của 角落​


Khi học 角落, không nên chỉ dịch đơn giản là “góc”.


Trong tiếng Trung, 角落 thường có cảm giác về một khu vực nhỏ nằm ở phía bên hoặc khuất khỏi không gian chính.


Ví dụ:


房间的角落里放着一张桌子。
Fángjiān de jiǎoluò lǐ fàngzhe yì zhāng zhuōzi.

Trong góc phòng có đặt một chiếc bàn.


Ở đây 角落 là một khu vực cụ thể trong căn phòng.


Nhưng:


他一个人躲在角落里。
Tā yí ge rén duǒ zài jiǎoluò lǐ.

Anh ấy một mình trốn trong góc.


Trong câu này, 角落 còn tạo ra cảm giác:


  • khuất;
  • ít người chú ý;
  • tách biệt;
  • yên tĩnh;
  • không nổi bật.

Đây là sắc thái rất quan trọng của 角落.




3. 角落 là danh từ​


角落 về cơ bản là danh từ.


Nó thường đứng sau:


的 + 角落


Ví dụ:


房间的角落
góc phòng


教室的角落
góc lớp học


办公室的角落
góc văn phòng


公园的角落
một góc công viên


城市的角落
một góc của thành phố


世界的角落
một góc của thế giới


Ngoài ra, có thể dùng trực tiếp:


一个角落
một góc


某个角落
một góc nào đó


那个角落
góc đó


这个角落
góc này




4. Cấu trúc cơ bản: địa điểm + 的 + 角落​


Đây là cấu trúc cực kỳ quan trọng.


Nơi chốn + 的 + 角落


Ví dụ:


房间的角落
fángjiān de jiǎoluò

góc phòng


客厅的角落
kètīng de jiǎoluò

góc phòng khách


卧室的角落
wòshì de jiǎoluò

góc phòng ngủ


教室的角落
jiàoshì de jiǎoluò

góc lớp học


办公室的角落
bàngōngshì de jiǎoluò

góc văn phòng


图书馆的角落
túshūguǎn de jiǎoluò

góc thư viện


公园的角落
gōngyuán de jiǎoluò

một góc công viên


Ví dụ:


她喜欢坐在图书馆的角落里看书。
Tā xǐhuan zuò zài túshūguǎn de jiǎoluò lǐ kàn shū.

Cô ấy thích ngồi ở một góc thư viện đọc sách.




5. 角落 + 里​


Đây là một cách dùng cực kỳ phổ biến.


角落里


jiǎoluò lǐ



= trong góc, ở góc.


Ví dụ:


桌子放在房间的角落里。
Zhuōzi fàng zài fángjiān de jiǎoluò lǐ.

Cái bàn được đặt ở góc phòng.


猫躲在角落里。
Māo duǒ zài jiǎoluò lǐ.

Con mèo trốn trong góc.


他坐在角落里。
Tā zuò zài jiǎoluò lǐ.

Anh ấy ngồi trong góc.


孩子一个人站在角落里。
Háizi yí ge rén zhàn zài jiǎoluò lǐ.

Đứa trẻ một mình đứng ở góc.


角落里 thường tự nhiên hơn việc chỉ nói 角落 khi muốn biểu thị một người hoặc vật đang ở bên trong khu vực góc đó.




6. 角落 + 放着 / 放了​


Một cấu trúc rất phổ biến:


角落里 + 放着 + đồ vật


= trong góc có đặt...


Ví dụ:


房间的角落里放着一张旧桌子。
Fángjiān de jiǎoluò lǐ fàngzhe yì zhāng jiù zhuōzi.

Trong góc phòng có một chiếc bàn cũ.


角落里放着几个箱子。
Jiǎoluò lǐ fàngzhe jǐ ge xiāngzi.

Trong góc có mấy cái thùng.


办公室的角落里放着一些文件。
Bàngōngshì de jiǎoluò lǐ fàngzhe yìxiē wénjiàn.

Trong góc văn phòng có đặt một số tài liệu.




7. 角落 + 有​


Có thể dùng:


角落里有 + danh từ


Ví dụ:


房间的角落里有一把椅子。
Fángjiān de jiǎoluò lǐ yǒu yì bǎ yǐzi.

Trong góc phòng có một chiếc ghế.


教室的角落里有一个书架。
Jiàoshì de jiǎoluò lǐ yǒu yí ge shūjià.

Trong góc lớp học có một giá sách.


花园的角落里有几棵树。
Huāyuán de jiǎoluò lǐ yǒu jǐ kē shù.

Trong một góc vườn có vài cây.




8. 角落 + 坐着 / 站着 / 躺着​


角落里 có thể kết hợp với nhiều động từ chỉ trạng thái.


Ví dụ:


角落里坐着一个老人。
Jiǎoluò lǐ zuòzhe yí ge lǎorén.

Trong góc có một cụ già đang ngồi.


角落里站着一个女孩。
Jiǎoluò lǐ zhànzhe yí ge nǚhái.

Trong góc có một cô gái đang đứng.


角落里躺着一只猫。
Jiǎoluò lǐ tǎngzhe yì zhī māo.

Trong góc có một con mèo đang nằm.


Đây là kiểu câu miêu tả rất tự nhiên trong tiếng Trung.




9. 坐在角落里​


坐在角落里


zuò zài jiǎoluò lǐ



= ngồi ở một góc.


Ví dụ:


他喜欢一个人坐在角落里。
Tā xǐhuan yí ge rén zuò zài jiǎoluò lǐ.

Anh ấy thích một mình ngồi ở một góc.


她安静地坐在教室的角落里。
Tā ānjìng de zuò zài jiàoshì de jiǎoluò lǐ.

Cô ấy yên lặng ngồi ở một góc lớp học.


孩子坐在房间的角落里玩玩具。
Háizi zuò zài fángjiān de jiǎoluò lǐ wán wánjù.

Đứa trẻ ngồi trong góc phòng chơi đồ chơi.




10. 躲在角落里​


躲在角落里


duǒ zài jiǎoluò lǐ



= trốn trong góc.


Ví dụ:


小猫躲在桌子下面的角落里。
Xiǎomāo duǒ zài zhuōzi xiàmian de jiǎoluò lǐ.

Con mèo nhỏ trốn trong góc dưới bàn.


他躲在房间的角落里,不想让别人发现。
Tā duǒ zài fángjiān de jiǎoluò lǐ, bù xiǎng ràng biérén fāxiàn.

Anh ấy trốn trong góc phòng, không muốn để người khác phát hiện.


Cấu trúc này thường tạo cảm giác khuất, tránh né, không muốn bị nhìn thấy.




11. 站在角落里​


站在角落里


zhàn zài jiǎoluò lǐ



= đứng ở một góc.


Ví dụ:


他一个人站在角落里。
Tā yí ge rén zhàn zài jiǎoluò lǐ.

Anh ấy một mình đứng ở một góc.


她默默地站在角落里观察大家。
Tā mò mò de zhàn zài jiǎoluò lǐ guānchá dàjiā.

Cô ấy lặng lẽ đứng ở một góc quan sát mọi người.




12. 一个角落​


一个角落


yí ge jiǎoluò



= một góc.


Ví dụ:


找一个安静的角落。
Zhǎo yí ge ānjìng de jiǎoluò.

Tìm một góc yên tĩnh.


我想找一个角落坐下来。
Wǒ xiǎng zhǎo yí ge jiǎoluò zuò xiàlái.

Tôi muốn tìm một góc để ngồi xuống.


她在咖啡店找了一个角落。
Tā zài kāfēidiàn zhǎo le yí ge jiǎoluò.

Cô ấy tìm một góc trong quán cà phê.




13. 一个安静的角落​


Đây là cụm rất tự nhiên.


一个安静的角落


yí ge ānjìng de jiǎoluò



= một góc yên tĩnh.


Ví dụ:


我只想找一个安静的角落看书。
Wǒ zhǐ xiǎng zhǎo yí ge ānjìng de jiǎoluò kàn shū.

Tôi chỉ muốn tìm một góc yên tĩnh để đọc sách.


她喜欢在一个安静的角落里工作。
Tā xǐhuan zài yí ge ānjìng de jiǎoluò lǐ gōngzuò.

Cô ấy thích làm việc ở một góc yên tĩnh.




14. 角落里的 + danh từ​


Cấu trúc:


角落里的 + danh từ


= ... ở trong góc.


Ví dụ:


角落里的椅子
jiǎoluò lǐ de yǐzi

chiếc ghế ở trong góc


角落里的箱子
jiǎoluò lǐ de xiāngzi

chiếc thùng ở trong góc


角落里的孩子
jiǎoluò lǐ de háizi

đứa trẻ ở trong góc


角落里的书架
jiǎoluò lǐ de shūjià

giá sách ở trong góc


Ví dụ:


我看到了角落里的那把椅子。
Wǒ kàn dào le jiǎoluò lǐ de nà bǎ yǐzi.

Tôi nhìn thấy chiếc ghế ở trong góc.




15. 某个角落​


某个角落


mǒu ge jiǎoluò



= một góc nào đó.


Cách nói này thường mang tính không xác định.


Ví dụ:


我把它放在某个角落里了。
Wǒ bǎ tā fàng zài mǒu ge jiǎoluò lǐ le.

Tôi đã đặt nó ở một góc nào đó rồi.


也许在城市的某个角落,还有人在等待。
Yěxǔ zài chéngshì de mǒu ge jiǎoluò, hái yǒu rén zài děngdài.

Có lẽ ở một góc nào đó của thành phố vẫn có người đang chờ đợi.




16. 这个角落 / 那个角落​


这个角落
zhè ge jiǎoluò

góc này


那个角落
nà ge jiǎoluò

góc kia, góc đó


Ví dụ:


这个角落很安静。
Zhè ge jiǎoluò hěn ānjìng.

Góc này rất yên tĩnh.


把桌子放到那个角落去。
Bǎ zhuōzi fàng dào nà ge jiǎoluò qù.

Đặt cái bàn vào góc kia.




17. 角落 có thể kết hợp với tính từ​


Một số tổ hợp rất tự nhiên:


安静的角落
góc yên tĩnh


偏僻的角落
góc hẻo lánh


黑暗的角落
góc tối


阴暗的角落
góc âm u, tối tăm


不起眼的角落
góc không đáng chú ý


隐蔽的角落
góc kín đáo, khuất


小小的角落
một góc nhỏ bé


温暖的角落
góc ấm áp


熟悉的角落
góc quen thuộc


安静的小角落
một góc nhỏ yên tĩnh


Ví dụ:


这是我最喜欢的一个小角落。
Zhè shì wǒ zuì xǐhuan de yí ge xiǎo jiǎoluò.

Đây là một góc nhỏ mà tôi thích nhất.




18. 角落 có thể dùng để miêu tả không gian​


Ví dụ:


房间的每个角落都很干净。
Fángjiān de měi ge jiǎoluò dōu hěn gānjìng.

Mọi góc trong căn phòng đều rất sạch sẽ.


我把房间的每个角落都检查了一遍。
Wǒ bǎ fángjiān de měi ge jiǎoluò dōu jiǎnchá le yí biàn.

Tôi đã kiểm tra từng góc trong căn phòng.


阳光照进了房间的角落。
Yángguāng zhào jìn le fángjiān de jiǎoluò.

Ánh nắng chiếu vào góc phòng.


灰尘积在了房间的角落里。
Huīchén jī zài le fángjiān de jiǎoluò lǐ.

Bụi tích tụ trong góc phòng.




19. 每个角落​


每个角落


měi ge jiǎoluò



= mọi góc, từng góc.


Ví dụ:


我找遍了房间的每个角落。
Wǒ zhǎo biàn le fángjiān de měi ge jiǎoluò.

Tôi đã tìm khắp mọi góc trong phòng.


孩子把玩具放得到处都是,房间的每个角落都有。
Háizi bǎ wánjù fàng de dàochù dōu shì, fángjiān de měi ge jiǎoluò dōu yǒu.

Đứa trẻ để đồ chơi khắp nơi, góc nào trong phòng cũng có.




20. 每一个角落​


每一个角落


về nghĩa giống 每个角落, nhưng đầy đủ và có tính nhấn mạnh hơn.


Ví dụ:


我们检查了房间的每一个角落。
Wǒmen jiǎnchá le fángjiān de měi yí ge jiǎoluò.

Chúng tôi đã kiểm tra từng góc trong căn phòng.




21. 各个角落​


各个角落


gè ge jiǎoluò



= các góc, mọi góc khác nhau.


Ví dụ:


人们来自世界各个角落。
Rénmen láizì shìjiè gè ge jiǎoluò.

Mọi người đến từ khắp các nơi trên thế giới.


Câu này rất đáng chú ý vì 角落 ở đây không còn được hiểu đơn giản là “góc phòng”.


世界各个角落


= khắp mọi nơi trên thế giới.




22. 世界的各个角落​


世界的各个角落


shìjiè de gè ge jiǎoluò



= mọi nơi trên thế giới, khắp các vùng trên thế giới.


Ví dụ:


来自世界各个角落的人们聚集在这里。
Láizì shìjiè gè ge jiǎoluò de rénmen jùjí zài zhèlǐ.

Những người đến từ khắp nơi trên thế giới tập trung tại đây.


这项产品已经销往世界各个角落。
Zhè xiàng chǎnpǐn yǐjīng xiāowǎng shìjiè gè ge jiǎoluò.

Sản phẩm này đã được bán tới khắp nơi trên thế giới.




23. 城市的角落​


城市的角落


chéngshì de jiǎoluò



= những góc của thành phố.


Cụm này thường có sắc thái văn chương hoặc miêu tả.


Ví dụ:


城市的每个角落都有自己的故事。
Chéngshì de měi ge jiǎoluò dōu yǒu zìjǐ de gùshi.

Mỗi góc của thành phố đều có câu chuyện riêng.


在城市的某个角落里,生活着许多普通人。
Zài chéngshì de mǒu ge jiǎoluò lǐ, shēnghuó zhe xǔduō pǔtōng rén.

Ở một góc nào đó của thành phố, có rất nhiều người bình thường đang sinh sống.




24. 角落 có nghĩa bóng​


Đây là phần rất quan trọng.


角落 không chỉ nói về không gian vật lý.


Nó có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ:


  • một nơi ít được chú ý;
  • một lĩnh vực ít được quan tâm;
  • một nhóm người ở vị trí không nổi bật;
  • những điều bị bỏ quên;
  • một phần nhỏ của xã hội;
  • một nơi xa trung tâm.

Ví dụ:


社会的角落


có thể hiểu là:


những góc khuất của xã hội.

被遗忘的角落


= góc bị lãng quên.


被忽视的角落


= góc bị bỏ qua, bị xem nhẹ.




25. 被遗忘的角落​


被遗忘的角落


bèi yíwàng de jiǎoluò



= góc bị lãng quên.


Ví dụ:


这里曾经是一个被遗忘的角落。
Zhèlǐ céngjīng shì yí ge bèi yíwàng de jiǎoluò.

Nơi đây từng là một góc bị lãng quên.


我们不能忘记社会上那些被遗忘的角落。
Wǒmen bùnéng wàngjì shèhuì shàng nàxiē bèi yíwàng de jiǎoluò.

Chúng ta không thể quên những góc bị lãng quên trong xã hội.


Ở đây 角落 mang nghĩa bóng, không nhất thiết là một góc địa lý thực tế.




26. 被忽视的角落​


被忽视的角落


bèi hūshì de jiǎoluò



= những góc bị bỏ quên, bị xem nhẹ.


Ví dụ:


社会发展不能忽视任何一个角落。
Shèhuì fāzhǎn bùnéng hūshì rènhé yí ge jiǎoluò.

Sự phát triển xã hội không thể bỏ qua bất kỳ góc nào.


还有一些被忽视的角落需要我们的关注。
Hái yǒu yìxiē bèi hūshì de jiǎoluò xūyào wǒmen de guānzhù.

Vẫn còn một số góc bị xem nhẹ cần sự quan tâm của chúng ta.




27. 角落 và góc hình học​


Khi nói về góc hình học, thông thường không dùng 角落.


Đây là lỗi rất quan trọng cần tránh.


角 (jiǎo)
= góc, góc độ, góc hình học.


Ví dụ:


三角形有三个角。
Sānjiǎoxíng yǒu sān ge jiǎo.

Hình tam giác có ba góc.


Không nói:


三角形有三个角落。


角落 là “góc/khu vực góc”, không phải “góc” theo nghĩa hình học.


So sánh:


房间的角落
góc phòng


桌子的角落
góc bàn


三角形的角
góc của tam giác




28. 角落 và 墙角​


Hai từ này rất dễ nhầm.


墙角 (qiángjiǎo)
= góc tường.


角落 (jiǎoluò)
= góc, góc khuất, một khu vực nhỏ ở góc.


Ví dụ:


猫躲在墙角。
Māo duǒ zài qiángjiǎo.

Con mèo trốn ở góc tường.


猫躲在房间的角落里。
Māo duǒ zài fángjiān de jiǎoluò lǐ.

Con mèo trốn trong góc phòng.


墙角 tập trung vào góc do hai bức tường tạo thành.


角落 tập trung vào khu vực góc/khu vực khuất.




29. 角落 và 角​


có nghĩa rộng hơn và có nhiều nghĩa:


  • góc hình học;
  • góc của vật;
  • sừng;
  • vai trò/nhân vật trong một số trường hợp;
  • góc độ.

角落 chủ yếu chỉ:


một góc hoặc một khu vực nằm ở góc, thường có cảm giác nhỏ, khuất hoặc ở phía bên.

Ví dụ:


桌角
góc bàn


墙角
góc tường


床角
góc giường


房间的角落
góc phòng


Không phải lúc nào cũng có thể đổi thành 角落.




30. 角落 và 边​


边 (biān) = bên, mép, cạnh.


Ví dụ:


桌子边
bên cạnh bàn


路边
ven đường


河边
bờ sông


房间的角落
góc phòng


房间的边上
ở phía mép/bên của căn phòng


角落 nhấn mạnh góc, còn nhấn mạnh phía bên/cạnh/mép.




31. 角落 và 角落里​


Cần phân biệt:


角落 = góc


角落里 = trong góc / ở góc


Ví dụ:


我看到了房间的角落。
Wǒ kàn dào le fángjiān de jiǎoluò.

Tôi nhìn thấy góc phòng.


我坐在房间的角落里。
Wǒ zuò zài fángjiān de jiǎoluò lǐ.

Tôi ngồi trong góc phòng.


Khi nói về vị trí của người/vật, 角落里 rất thường được sử dụng.




32. 角落里 và 角落上​


Thông thường nói:


在角落里


chứ không nói:


在角落上


角落 được xem như một khu vực/không gian, nên rất tự nhiên.


Ví dụ:


他坐在角落里。
Anh ấy ngồi trong góc.


书放在角落里。
Sách được đặt trong góc.


Tuy nhiên, tùy vật thể cụ thể, có thể dùng giới từ khác nếu muốn diễn đạt quan hệ không gian chính xác, nhưng trong cách dùng thông thường, 角落里 là kết hợp quan trọng nhất cần ghi nhớ.




33. 角落 có thể kết hợp với 遍​


Một cách nói rất tự nhiên:


找遍每个角落


zhǎo biàn měi ge jiǎoluò



= tìm khắp mọi góc.


Ví dụ:


我找遍了房间的每个角落。
Wǒ zhǎo biàn le fángjiān de měi ge jiǎoluò.

Tôi đã tìm khắp mọi góc trong phòng.


警察把整个房间的每个角落都检查了一遍。
Jǐngchá bǎ zhěng ge fángjiān de měi ge jiǎoluò dōu jiǎnchá le yí biàn.

Cảnh sát đã kiểm tra từng góc của cả căn phòng.




34. 角落 có thể kết hợp với 到处​


到处都是


= khắp nơi đều có.


Có thể nói:


房间的每个角落到处都是灰尘。


Nhưng câu này hơi lặp ý. Tự nhiên hơn:


房间的每个角落都是灰尘。
Fángjiān de měi ge jiǎoluò dōu shì huīchén.

Mọi góc trong phòng đều đầy bụi.


Hoặc:


房间里到处都是灰尘。
Fángjiān lǐ dàochù dōu shì huīchén.

Trong phòng chỗ nào cũng đầy bụi.




35. 角落 có thể kết hợp với 默默地​


Một tổ hợp rất thường thấy trong văn miêu tả:


默默地坐在角落里


= lặng lẽ ngồi trong góc.


Ví dụ:


她默默地坐在角落里,没有说话。
Tā mò mò de zuò zài jiǎoluò lǐ, méiyǒu shuōhuà.

Cô ấy lặng lẽ ngồi trong góc, không nói gì.


他一个人默默地站在角落里。
Tā yí ge rén mò mò de zhàn zài jiǎoluò lǐ.

Anh ấy một mình lặng lẽ đứng trong góc.


Ở đây 角落 tạo ra sắc thái khá rõ về sự cô lập hoặc không muốn thu hút sự chú ý.




36. 角落 có thể dùng trong văn miêu tả​


Ví dụ:


阳光照进房间的角落,照亮了那张旧桌子。
Yángguāng zhào jìn fángjiān de jiǎoluò, zhào liàng le nà zhāng jiù zhuōzi.

Ánh nắng chiếu vào góc phòng, làm sáng chiếc bàn cũ ở đó.


墙边的角落里放着几个旧箱子。
Qiángbiān de jiǎoluò lǐ fàngzhe jǐ ge jiù xiāngzi.

Trong góc bên tường có đặt vài chiếc thùng cũ.


她喜欢坐在窗边的角落里看书。
Tā xǐhuan zuò zài chuāngbiān de jiǎoluò lǐ kàn shū.

Cô ấy thích ngồi ở góc bên cửa sổ đọc sách.




37. 角落 trong văn phong văn học​


角落 đặc biệt hay xuất hiện trong văn viết và văn học vì nó có khả năng tạo hình ảnh.


Ví dụ:


在城市的某个角落里,有一个属于他们的故事。
Zài chéngshì de mǒu ge jiǎoluò lǐ, yǒu yí ge shǔyú tāmen de gùshi.

Ở một góc nào đó của thành phố có một câu chuyện thuộc về họ.


她把那段回忆藏在心里的某个角落。
Tā bǎ nà duàn huíyì cáng zài xīnlǐ de mǒu ge jiǎoluò.

Cô ấy cất đoạn ký ức ấy vào một góc nào đó trong lòng.


Câu thứ hai là nghĩa bóng.




38. 心里的角落​


心里的角落


xīnli de jiǎoluò



= một góc trong lòng, góc sâu kín trong tâm hồn.


Đây là cách dùng giàu tính văn học.


Ví dụ:


那段记忆一直藏在我心里的某个角落。
Nà duàn jìyì yìzhí cáng zài wǒ xīnli de mǒu ge jiǎoluò.

Ký ức ấy luôn được cất giữ ở một góc nào đó trong lòng tôi.


她一直住在我心里的某个角落。
Tā yìzhí zhù zài wǒ xīnli de mǒu ge jiǎoluò.

Cô ấy luôn ở một góc nào đó trong trái tim tôi.


Đây không phải nghĩa vật lý mà là ẩn dụ.




39. 一个被遗忘的角落​


Cụm này rất hay gặp:


一个被遗忘的角落


= một góc bị lãng quên.


Có thể nói về:


  • một địa điểm;
  • một vùng đất;
  • một vấn đề xã hội;
  • một ký ức;
  • một người hoặc nhóm người bị bỏ quên theo nghĩa hình tượng.

Ví dụ:


这个村庄曾经是一个被遗忘的角落。
Zhège cūnzhuāng céngjīng shì yí ge bèi yíwàng de jiǎoluò.

Ngôi làng này từng là một nơi bị lãng quên.




40. 角落 trong các chủ đề xã hội​


Một số cách kết hợp rất đáng ghi nhớ:


社会的角落
góc khuất của xã hội


城市的角落
những góc của thành phố


被忽视的角落
những góc bị xem nhẹ


被遗忘的角落
những góc bị lãng quên


社会各个角落
mọi nơi trong xã hội


世界各个角落
khắp nơi trên thế giới


Ví dụ:


我们应该关注社会各个角落的变化。
Wǒmen yīnggāi guānzhù shèhuì gè ge jiǎoluò de biànhuà.

Chúng ta nên quan tâm đến những thay đổi ở mọi nơi trong xã hội.




41. 角落 không nhất thiết phải là nơi rất nhỏ​


Đây cũng là một điểm cần hiểu đúng.


Khi nói:


城市的角落


không có nghĩa là thành phố có một “góc” nhỏ theo nghĩa hình học.


Nó có thể chỉ:


một khu vực, một nơi nào đó, một vùng ít được chú ý trong thành phố.

Ví dụ:


我走过这座城市的每一个角落。
Wǒ zǒu guò zhè zuò chéngshì de měi yí ge jiǎoluò.

Tôi đã đi qua mọi ngóc ngách của thành phố này.


Ở đây dịch “mọi ngóc ngách” sẽ tự nhiên hơn dịch cứng là “mọi góc”.




42. 角落 và “ngóc ngách”​


Trong tiếng Việt, 角落 tùy ngữ cảnh có thể dịch thành:


góc


hoặc:


góc nhỏ


góc khuất


ngóc ngách


một nơi nào đó


một nơi xa xôi



Ví dụ:


城市的每个角落
→ mọi ngóc ngách của thành phố


房间的角落
→ góc phòng


一个安静的角落
→ một góc yên tĩnh


社会的角落
→ những góc khuất của xã hội


Do đó, không nên máy móc dịch 角落 = góc trong mọi trường hợp.




43. 30 mẫu câu trọng tâm với 角落​


1. 房间的角落里放着一张桌子。
Fángjiān de jiǎoluò lǐ fàngzhe yì zhāng zhuōzi.

Trong góc phòng có một chiếc bàn.


2. 他坐在教室的角落里。
Tā zuò zài jiàoshì de jiǎoluò lǐ.

Anh ấy ngồi trong góc lớp học.


3. 她喜欢坐在安静的角落里看书。
Tā xǐhuan zuò zài ānjìng de jiǎoluò lǐ kàn shū.

Cô ấy thích ngồi ở một góc yên tĩnh đọc sách.


4. 小猫躲在房间的角落里。
Xiǎomāo duǒ zài fángjiān de jiǎoluò lǐ.

Con mèo nhỏ trốn trong góc phòng.


5. 角落里有一把椅子。
Jiǎoluò lǐ yǒu yì bǎ yǐzi.

Trong góc có một chiếc ghế.


6. 角落里放着几个箱子。
Jiǎoluò lǐ fàngzhe jǐ ge xiāngzi.

Trong góc có mấy chiếc thùng.


7. 角落里坐着一个老人。
Jiǎoluò lǐ zuòzhe yí ge lǎorén.

Trong góc có một cụ già đang ngồi.


8. 角落里站着一个女孩。
Jiǎoluò lǐ zhànzhe yí ge nǚhái.

Trong góc có một cô gái đang đứng.


9. 我想找一个安静的角落。
Wǒ xiǎng zhǎo yí ge ānjìng de jiǎoluò.

Tôi muốn tìm một góc yên tĩnh.


10. 他一个人坐在角落里。
Tā yí ge rén zuò zài jiǎoluò lǐ.

Anh ấy một mình ngồi trong góc.


11. 她默默地站在角落里。
Tā mò mò de zhàn zài jiǎoluò lǐ.

Cô ấy lặng lẽ đứng trong góc.


12. 我找遍了房间的每个角落。
Wǒ zhǎo biàn le fángjiān de měi ge jiǎoluò.

Tôi đã tìm khắp mọi góc trong phòng.


13. 房间的每个角落都很干净。
Fángjiān de měi ge jiǎoluò dōu hěn gānjìng.

Mọi góc trong phòng đều rất sạch sẽ.


14. 阳光照进了房间的角落。
Yángguāng zhào jìn le fángjiān de jiǎoluò.

Ánh nắng chiếu vào góc phòng.


15. 这个角落很安静。
Zhè ge jiǎoluò hěn ānjìng.

Góc này rất yên tĩnh.


16. 把椅子放到那个角落里。
Bǎ yǐzi fàng dào nà ge jiǎoluò lǐ.

Đặt chiếc ghế vào góc kia.


17. 我把书放在房间的角落里。
Wǒ bǎ shū fàng zài fángjiān de jiǎoluò lǐ.

Tôi đặt sách vào góc phòng.


18. 她在咖啡店找了一个角落。
Tā zài kāfēidiàn zhǎo le yí ge jiǎoluò.

Cô ấy tìm một góc trong quán cà phê.


19. 我喜欢这个角落。
Wǒ xǐhuan zhè ge jiǎoluò.

Tôi thích góc này.


20. 那个角落一直没人注意。
Nà ge jiǎoluò yìzhí méi rén zhùyì.

Góc đó luôn không có ai chú ý.


21. 这个城市的每个角落都有故事。
Zhège chéngshì de měi ge jiǎoluò dōu yǒu gùshi.

Mọi ngóc ngách của thành phố này đều có câu chuyện.


22. 人们来自世界各个角落。
Rénmen láizì shìjiè gè ge jiǎoluò.

Mọi người đến từ khắp nơi trên thế giới.


23. 他来自世界的另一个角落。
Tā láizì shìjiè de lìng yí ge jiǎoluò.

Anh ấy đến từ một nơi khác trên thế giới.


24. 我们不能忽视社会的每一个角落。
Wǒmen bùnéng hūshì shèhuì de měi yí ge jiǎoluò.

Chúng ta không thể bỏ qua bất kỳ góc nào của xã hội.


25. 这里曾经是一个被遗忘的角落。
Zhèlǐ céngjīng shì yí ge bèi yíwàng de jiǎoluò.

Nơi đây từng là một góc bị lãng quên.


26. 还有很多被忽视的角落需要关注。
Hái yǒu hěn duō bèi hūshì de jiǎoluò xūyào guānzhù.

Vẫn còn rất nhiều góc bị xem nhẹ cần được quan tâm.


27. 那段记忆藏在我心里的某个角落。
Nà duàn jìyì cáng zài wǒ xīnli de mǒu ge jiǎoluò.

Ký ức ấy được cất giữ ở một góc nào đó trong lòng tôi.


28. 她一直住在我心里的某个角落。
Tā yìzhí zhù zài wǒ xīnli de mǒu ge jiǎoluò.

Cô ấy luôn ở một góc nào đó trong trái tim tôi.


29. 在城市的某个角落里,还有一个属于我们的故事。
Zài chéngshì de mǒu ge jiǎoluò lǐ, hái yǒu yí ge shǔyú wǒmen de gùshi.

Ở một góc nào đó của thành phố vẫn còn một câu chuyện thuộc về chúng ta.


30. 无论走到哪里,都能发现生活藏在每一个角落。
Wúlùn zǒu dào nǎlǐ, dōu néng fāxiàn shēnghuó cáng zài měi yí ge jiǎoluò.

Dù đi đến đâu, ta cũng có thể phát hiện cuộc sống ẩn chứa trong từng ngóc ngách.




44. Những cụm với 角落 cần ghi nhớ​


房间的角落
góc phòng


教室的角落
góc lớp học


办公室的角落
góc văn phòng


客厅的角落
góc phòng khách


图书馆的角落
góc thư viện


公园的角落
góc công viên


城市的角落
góc thành phố


世界的角落
một góc của thế giới


角落里
trong góc


角落里的东西
đồ vật trong góc


安静的角落
góc yên tĩnh


偏僻的角落
góc hẻo lánh


隐蔽的角落
góc kín, góc khuất


不起眼的角落
góc không đáng chú ý


被遗忘的角落
góc bị lãng quên


被忽视的角落
góc bị xem nhẹ


某个角落
một góc nào đó


每个角落
mọi góc


各个角落
các góc, mọi nơi


世界各个角落
khắp nơi trên thế giới


心里的角落
một góc trong lòng


坐在角落里
ngồi trong góc


站在角落里
đứng trong góc


躲在角落里
trốn trong góc


放在角落里
đặt trong góc


藏在角落里
ẩn/cất trong góc


找遍每个角落
tìm khắp mọi góc




45. Cách ghi nhớ 角落​


Có thể nhớ 角落 theo hai tầng nghĩa chính.


Tầng nghĩa thứ nhất: nghĩa không gian


角落 = góc, khu vực ở góc



Ví dụ:


房间的角落里有一张桌子。
Fángjiān de jiǎoluò lǐ yǒu yì zhāng zhuōzi.

Trong góc phòng có một chiếc bàn.


Tầng nghĩa thứ hai: nghĩa mở rộng


角落 = một nơi nhỏ, khuất, ít được chú ý; ngóc ngách; góc khuất



Ví dụ:


城市的每个角落都有自己的故事。
Chéngshì de měi ge jiǎoluò dōu yǒu zìjǐ de gùshi.

Mọi ngóc ngách của thành phố đều có câu chuyện riêng.


那段回忆一直藏在我心里的某个角落。
Nà duàn huíyì yìzhí cáng zài wǒ xīnli de mǒu ge jiǎoluò.

Ký ức ấy luôn được cất giữ ở một góc nào đó trong lòng tôi.


Điểm mấu chốt là: 角落 không chỉ là “góc” theo nghĩa hình học. Nó thường chỉ một khu vực nằm ở góc, một nơi khuất hoặc một “ngóc ngách” nào đó; khi dùng trong nghĩa bóng, nó còn có thể chỉ những nơi, vấn đề, ký ức hoặc đối tượng ít được chú ý.

Cách dùng 遗忘 (yíwàng) trong tiếng Trung​


遗忘 là một động từ, nghĩa cơ bản là quên, lãng quên, để quên, không còn nhớ đến. So với 忘记, 遗忘 có sắc thái văn viết, trang trọng và giàu tính khái quát hơn, thường dùng khi nói về những điều bị thời gian, hoàn cảnh hoặc con người bỏ quên.


  • Giản thể: 遗忘
  • Phồn thể: 遺忘
  • Pinyin: yíwàng
  • Âm Hán Việt: di vong
  • Từ loại: động từ
  • Nghĩa chính: lãng quên, quên mất, không còn nhớ đến



1. Ý nghĩa cơ bản của 遗忘​


遗忘 có thể hiểu là:


忘记而不再记得

tức là:


quên đi đến mức không còn nhớ hoặc không còn để tâm đến nữa.

Ví dụ:


我没有遗忘你。
Wǒ méiyǒu yíwàng nǐ.
Tôi không quên bạn.

时间会让人遗忘很多事情。
Shíjiān huì ràng rén yíwàng hěn duō shìqing.
Thời gian sẽ khiến con người lãng quên rất nhiều chuyện.

Ở đây, 遗忘 không đơn thuần là “không nhớ một thông tin”, mà thường mang ý một điều từng tồn tại trong ký ức nhưng dần bị bỏ lại hoặc biến mất khỏi ký ức.




2. Đặc điểm quan trọng nhất của 遗忘​


Điểm cần nhớ:


遗忘 thường có sắc thái sâu hơn và văn viết hơn 忘记.

So sánh:


我忘记他的名字了。
Wǒ wàngjì tā de míngzi le.
Tôi quên tên anh ấy rồi.

Đây là câu giao tiếp rất bình thường.


Trong khi:


我没有遗忘过去。
Wǒ méiyǒu yíwàng guòqù.
Tôi không lãng quên quá khứ.

Câu này có sắc thái trang trọng, cảm xúc và mang tính khái quát.


Vì vậy, 遗忘 thường xuất hiện trong:


  • văn viết
  • văn học
  • bài phát biểu
  • bài nghị luận
  • lịch sử
  • báo chí
  • văn phong giàu cảm xúc
  • những câu nói về ký ức, quá khứ, lịch sử, con người



3. 遗忘 và 忘记​


Đây là sự phân biệt quan trọng nhất.


忘记​


忘记 (wàngjì) = quên.


Đây là từ thông dụng nhất.


Ví dụ:


我忘记带手机了。
Wǒ wàngjì dài shǒujī le.
Tôi quên mang điện thoại rồi.

我忘记他的名字了。
Wǒ wàngjì tā de míngzi le.
Tôi quên tên anh ấy rồi.

别忘记买东西。
Bié wàngjì mǎi dōngxi.
Đừng quên mua đồ.

Những câu này dùng 遗忘 sẽ rất không tự nhiên:


我遗忘带手机了。

遗忘买东西。

Không nên dùng như vậy.




4. 遗忘 thường không dùng cho những việc nhỏ trong đời sống​


Nếu bạn quên:


  • mang chìa khóa
  • mua đồ
  • làm bài tập
  • gọi điện
  • mang ô
  • mật khẩu
  • số điện thoại

thì thông thường dùng 忘记, không dùng 遗忘.


Ví dụ:


我忘记带钥匙了。
Wǒ wàngjì dài yàoshi le.
Tôi quên mang chìa khóa.

Không nói tự nhiên:


我遗忘带钥匙了。

遗忘 phù hợp hơn với những thứ mang tính ký ức, quá khứ, con người, lịch sử, tình cảm, bài học, giá trị.




5. 遗忘 + danh từ​


Cấu trúc cơ bản:


S + 遗忘 + O

Ví dụ:


人们遗忘了这段历史。
Rénmen yíwàng le zhè duàn lìshǐ.
Mọi người đã lãng quên giai đoạn lịch sử này.

他逐渐遗忘了过去。
Tā zhújiàn yíwàng le guòqù.
Anh ấy dần dần lãng quên quá khứ.

她没有遗忘自己的梦想。
Tā méiyǒu yíwàng zìjǐ de mèngxiǎng.
Cô ấy không quên ước mơ của mình.



6. 遗忘 lịch sử​


Một kết hợp rất quan trọng:


遗忘历史

yíwàng lìshǐ


= lãng quên lịch sử.


Ví dụ:


我们不能遗忘历史。
Wǒmen bùnéng yíwàng lìshǐ.
Chúng ta không thể lãng quên lịch sử.

一个民族不能遗忘自己的历史。
Yí ge mínzú bùnéng yíwàng zìjǐ de lìshǐ.
Một dân tộc không thể lãng quên lịch sử của mình.

如果遗忘历史,我们就无法真正理解现在。
Rúguǒ yíwàng lìshǐ, wǒmen jiù wúfǎ zhēnzhèng lǐjiě xiànzài.
Nếu lãng quên lịch sử, chúng ta sẽ không thể thực sự hiểu hiện tại.

Đây là một trong những cách dùng điển hình nhất của 遗忘.




7. 遗忘过去​


过去 (guòqù) = quá khứ.


遗忘过去

= lãng quên quá khứ.


Ví dụ:


他一直无法遗忘过去。
Tā yìzhí wúfǎ yíwàng guòqù.
Anh ấy vẫn không thể quên được quá khứ.

人不能永远生活在过去,但也不能完全遗忘过去。
Rén bùnéng yǒngyuǎn shēnghuó zài guòqù, dàn yě bùnéng wánquán yíwàng guòqù.
Con người không thể mãi sống trong quá khứ, nhưng cũng không thể hoàn toàn lãng quên quá khứ.



8. 遗忘记忆​


记忆 (jìyì) = ký ức.


Có thể nói:


遗忘记忆
yíwàng jìyì
lãng quên ký ức

Ví dụ:


随着时间的流逝,有些记忆会慢慢被遗忘。
Suízhe shíjiān de liúshì, yǒuxiē jìyì huì mànmàn bèi yíwàng.
Theo dòng thời gian, một số ký ức sẽ dần bị lãng quên.

Cấu trúc:


记忆 + 被 + 遗忘

rất thường gặp trong văn viết.




9. 被遗忘​


Đây là một cấu trúc cực kỳ quan trọng.


被遗忘

= bị lãng quên.


Ví dụ:


这段历史不应该被遗忘。
Zhè duàn lìshǐ bù yīnggāi bèi yíwàng.
Giai đoạn lịch sử này không nên bị lãng quên.

那些故事已经被人们遗忘了。
Nàxiē gùshi yǐjīng bèi rénmen yíwàng le.
Những câu chuyện ấy đã bị mọi người lãng quên.

有些人虽然离开了,但他们永远不会被遗忘。
Yǒuxiē rén suīrán líkāi le, dàn tāmen yǒngyuǎn bú huì bèi yíwàng.
Có những người dù đã rời đi nhưng sẽ mãi không bị lãng quên.



10. 永远不会被遗忘​


Đây là một mẫu câu rất phổ biến.


永远不会被遗忘

= sẽ mãi mãi không bị lãng quên.


Ví dụ:


他们的贡献永远不会被遗忘。
Tāmen de gòngxiàn yǒngyuǎn bú huì bèi yíwàng.
Những đóng góp của họ sẽ mãi không bị lãng quên.

真正重要的人和事,永远不会被遗忘。
Zhēnzhèng zhòngyào de rén hé shì, yǒngyuǎn bú huì bèi yíwàng.
Những người và những việc thực sự quan trọng sẽ mãi không bị lãng quên.



11. 逐渐遗忘​


逐渐 (zhújiàn) = dần dần.


逐渐遗忘

= dần dần lãng quên.


Ví dụ:


随着时间的推移,我逐渐遗忘了那段经历。
Suízhe shíjiān de tuīyí, wǒ zhújiàn yíwàng le nà duàn jīnglì.
Theo thời gian trôi qua, tôi dần lãng quên trải nghiệm đó.

人们逐渐遗忘了过去的生活。
Rénmen zhújiàn yíwàng le guòqù de shēnghuó.
Mọi người dần lãng quên cuộc sống trong quá khứ.

Đây là cách dùng rất tự nhiên vì 遗忘 thường gắn với quá trình dần dần mất đi ký ức.




12. 慢慢遗忘​


慢慢 (mànmàn) = từ từ, dần dần.


慢慢遗忘

= từ từ quên đi.


Ví dụ:


时间会让人慢慢遗忘痛苦。
Shíjiān huì ràng rén mànmàn yíwàng tòngkǔ.
Thời gian sẽ khiến con người dần quên đi nỗi đau.

有些事情,我们最终会慢慢遗忘。
Yǒuxiē shìqing, wǒmen zuìzhōng huì mànmàn yíwàng.
Có những chuyện cuối cùng chúng ta sẽ dần dần quên đi.



13. 渐渐遗忘​


渐渐 (jiànjiàn) cũng có nghĩa là dần dần.


渐渐遗忘
jiànjiàn yíwàng
dần dần lãng quên

Ví dụ:


随着年龄的增长,我们渐渐遗忘了童年的一些事情。
Suízhe niánlíng de zēngzhǎng, wǒmen jiànjiàn yíwàng le tóngnián de yìxiē shìqing.
Khi tuổi tác tăng lên, chúng ta dần lãng quên một số chuyện thời thơ ấu.



14. 被时间遗忘​


Đây là cách diễn đạt rất hay.


被时间遗忘

bèi shíjiān yíwàng


= bị thời gian lãng quên.


Ví dụ:


这个古老的村庄仿佛被时间遗忘了。
Zhège gǔlǎo de cūnzhuāng fǎngfú bèi shíjiān yíwàng le.
Ngôi làng cổ này dường như đã bị thời gian lãng quên.

有些传统正在被时间遗忘。
Yǒuxiē chuántǒng zhèngzài bèi shíjiān yíwàng.
Một số truyền thống đang dần bị thời gian lãng quên.

Cách nói này có tính văn chương khá rõ.




15. 被世人遗忘​


世人 (shìrén) = người đời, thế nhân.


被世人遗忘
bèi shìrén yíwàng
bị người đời lãng quên.

Ví dụ:


这位艺术家的作品曾经辉煌,但后来逐渐被世人遗忘。
Zhè wèi yìshùjiā de zuòpǐn céngjīng huīhuáng, dàn hòulái zhújiàn bèi shìrén yíwàng.
Tác phẩm của nghệ sĩ này từng rất huy hoàng, nhưng sau đó dần bị người đời lãng quên.



16. 遗忘某个人​


Có thể dùng 遗忘 + người.


Ví dụ:


我不想遗忘你。
Wǒ bù xiǎng yíwàng nǐ.
Tôi không muốn quên bạn.

她无法遗忘那个曾经帮助过她的人。
Tā wúfǎ yíwàng nàge céngjīng bāngzhù guò tā de rén.
Cô ấy không thể quên người từng giúp đỡ mình.

Tuy nhiên, khi nói về người trong giao tiếp thông thường, 忘记 phổ biến hơn:


我不会忘记你。
Wǒ bú huì wàngjì nǐ.
Tôi sẽ không quên bạn.

Còn:


我不会遗忘你。

nghe trang trọng, văn chương và cảm xúc hơn.




17. 无法遗忘​


无法 (wúfǎ) = không thể.


无法遗忘

= không thể lãng quên.


Ví dụ:


我无法遗忘那段经历。
Wǒ wúfǎ yíwàng nà duàn jīnglì.
Tôi không thể quên trải nghiệm đó.

她始终无法遗忘过去。
Tā shǐzhōng wúfǎ yíwàng guòqù.
Cô ấy từ đầu đến cuối vẫn không thể quên quá khứ.

有些伤痛,是时间也无法让人遗忘的。
Yǒuxiē shāngtòng, shì shíjiān yě wúfǎ ràng rén yíwàng de.
Có những nỗi đau mà ngay cả thời gian cũng không thể khiến con người lãng quên.



18. 不会遗忘​


不会遗忘

= sẽ không quên, sẽ không lãng quên.


Ví dụ:


我永远不会遗忘这份友情。
Wǒ yǒngyuǎn bú huì yíwàng zhè fèn yǒuqíng.
Tôi sẽ mãi không quên tình bạn này.

我们不会遗忘那些曾经帮助过我们的人。
Wǒmen bú huì yíwàng nàxiē céngjīng bāngzhù guò wǒmen de rén.
Chúng tôi sẽ không quên những người từng giúp đỡ chúng tôi.



19. 不应遗忘​


不应 (bù yīng) = không nên, không được nên.


不应遗忘
bù yīng yíwàng
không nên lãng quên.

Ví dụ:


我们不应遗忘历史。
Wǒmen bù yīng yíwàng lìshǐ.
Chúng ta không nên lãng quên lịch sử.

这些传统文化不应被遗忘。
Zhèxiē chuántǒng wénhuà bù yīng bèi yíwàng.
Những giá trị văn hóa truyền thống này không nên bị lãng quên.



20. 不可遗忘​


不可 (bùkě) = không thể, không được.


不可遗忘
bùkě yíwàng
không thể lãng quên.

Ví dụ:


这是一段不可遗忘的历史。
Zhè shì yí duàn bùkě yíwàng de lìshǐ.
Đây là một giai đoạn lịch sử không thể lãng quên.

Cách này có sắc thái văn viết và trang trọng.




21. 不可忘却​


Một từ gần với 遗忘 là:


忘却 (wàngquè)

= quên đi, quên mất, gạt khỏi ký ức.


Ví dụ:


无法忘却的回忆
wúfǎ wàngquè de huíyì
những ký ức không thể quên

忘却 thường mang màu sắc văn chương hơn 忘记.


So sánh:


忘记过去
quên quá khứ

遗忘过去
lãng quên quá khứ

忘却过去
quên đi quá khứ

Ba cách đều có thể đúng, nhưng:


忘记 → thông dụng.


遗忘 → văn viết, khái quát, nhấn mạnh quá trình lãng quên.


忘却 → văn chương, cảm xúc.




22. 遗忘 và 铭记 là hai từ đối lập rất đẹp​


Bạn vừa hỏi về 铭记, nên cặp này đặc biệt đáng nhớ:


铭记 ↔ 遗忘

铭记 = khắc ghi.


遗忘 = lãng quên.


Ví dụ:


铭记历史,不忘过去。
Míngjì lìshǐ, bù wàng guòqù.
Ghi nhớ lịch sử, không quên quá khứ.

我们不能遗忘历史,而应该铭记教训。
Wǒmen bùnéng yíwàng lìshǐ, ér yīnggāi míngjì jiàoxùn.
Chúng ta không thể lãng quên lịch sử mà nên ghi nhớ bài học.

有些事情值得铭记,有些痛苦应该遗忘。
Yǒuxiē shìqing zhíde míngjì, yǒuxiē tòngkǔ yīnggāi yíwàng.
Có những chuyện đáng ghi nhớ, có những nỗi đau nên được lãng quên.



23. 遗忘 và 淡忘​


Một từ rất dễ nhầm với 遗忘 là:


淡忘 (dànwàng)

淡忘 = dần dần quên đi, ký ức trở nên nhạt dần.


So sánh:


遗忘
lãng quên

淡忘
dần quên, ký ức nhạt dần

Ví dụ:


我已经淡忘了那段往事。
Wǒ yǐjīng dànwàng le nà duàn wǎngshì.
Tôi đã dần quên đi chuyện cũ ấy.

淡忘 đặc biệt phù hợp với:


  • ký ức
  • tình cảm
  • chuyện cũ
  • quá khứ
  • nỗi đau

Ví dụ:


随着时间的流逝,那段痛苦渐渐淡忘了。
Suízhe shíjiān de liúshì, nà duàn tòngkǔ jiànjiàn dànwàng le.
Theo thời gian trôi qua, nỗi đau ấy dần phai nhạt.



24. 遗忘 và 忽略​


Không nên nhầm:


遗忘 = lãng quên

忽略 = bỏ qua, không chú ý đến

Ví dụ:


我遗忘了这段历史。
Wǒ yíwàng le zhè duàn lìshǐ.
Tôi đã lãng quên giai đoạn lịch sử này.

我忽略了这个问题。
Wǒ hūlüè le zhège wèntí.
Tôi đã bỏ qua vấn đề này.

遗忘 liên quan đến ký ức.


忽略 liên quan đến sự chú ý.




25. 遗忘 và 舍弃​


舍弃 (shěqì) = từ bỏ, vứt bỏ.


Ví dụ:


他没有舍弃自己的梦想。
Tā méiyǒu shěqì zìjǐ de mèngxiǎng.
Anh ấy không từ bỏ ước mơ của mình.

Không thể tùy tiện thay bằng:


他没有遗忘自己的梦想。

Câu này lại có nghĩa:


Anh ấy không lãng quên ước mơ của mình.

Hai ý hoàn toàn khác nhau.


舍弃 → chủ động từ bỏ.


遗忘 → quên/lãng quên.




26. 遗忘 có thể dùng với 梦想​


Có thể nói:


遗忘梦想
yíwàng mèngxiǎng
lãng quên ước mơ.

Ví dụ:


无论遇到什么困难,都不要遗忘自己的梦想。
Wúlùn yùdào shénme kùnnan, dōu bú yào yíwàng zìjǐ de mèngxiǎng.
Dù gặp khó khăn gì cũng đừng lãng quên ước mơ của mình.

Ở đây 遗忘 không có nghĩa là “từ bỏ”, mà là:


không còn nhớ đến, không còn giữ trong lòng.



27. 遗忘初心​


Có thể nói:


遗忘初心
yíwàng chūxīn
lãng quên lý tưởng ban đầu.

Ví dụ:


我们不能因为成功而遗忘初心。
Wǒmen bùnéng yīnwèi chénggōng ér yíwàng chūxīn.
Chúng ta không thể vì thành công mà lãng quên lý tưởng ban đầu.

Đối lập:


不忘初心
bù wàng chūxīn
không quên lý tưởng ban đầu.

铭记初心
míngjì chūxīn
ghi nhớ lý tưởng ban đầu.



28. 遗忘责任​


Có thể nói:


遗忘责任
yíwàng zérèn
lãng quên trách nhiệm.

Ví dụ:


一个人不能因为困难而遗忘自己的责任。
Yí ge rén bùnéng yīnwèi kùnnan ér yíwàng zìjǐ de zérèn.
Một người không thể vì khó khăn mà quên đi trách nhiệm của mình.

Nhưng trong nhiều trường hợp, 忘记责任 hoặc 忽视责任 sẽ tự nhiên hơn tùy ngữ cảnh.




29. 遗忘传统​


传统 (chuántǒng) = truyền thống.


遗忘传统
yíwàng chuántǒng
lãng quên truyền thống.

Ví dụ:


我们不能在现代化的过程中遗忘传统文化。
Wǒmen bùnéng zài xiàndàihuà de guòchéng zhōng yíwàng chuántǒng wénhuà.
Trong quá trình hiện đại hóa, chúng ta không thể lãng quên văn hóa truyền thống.



30. 遗忘文化​


文化不应该被遗忘。
Wénhuà bù yīnggāi bèi yíwàng.
Văn hóa không nên bị lãng quên.

一些古老的文化正在逐渐被遗忘。
Yìxiē gǔlǎo de wénhuà zhèngzài zhújiàn bèi yíwàng.
Một số nền văn hóa cổ xưa đang dần bị lãng quên.

Đây là kiểu dùng rất phù hợp với 遗忘 vì nó mang tính khái quát và văn viết.




31. 遗忘一个时代​


时代 (shídài) = thời đại.


Có thể nói:


被遗忘的时代
bèi yíwàng de shídài
thời đại bị lãng quên.

Ví dụ:


那是一个正在被人们遗忘的时代。
Nà shì yí ge zhèngzài bèi rénmen yíwàng de shídài.
Đó là một thời đại đang dần bị mọi người lãng quên.



32. 遗忘一个名字​


Ví dụ:


人们渐渐遗忘了他的名字。
Rénmen jiànjiàn yíwàng le tā de míngzi.
Mọi người dần lãng quên tên của ông ấy.

Cách này có sắc thái văn chương hơn:


人们渐渐忘记了他的名字。

Câu thứ hai bình thường hơn.




33. 遗忘 một sự kiện​


这件事已经被人们遗忘了。
Zhè jiàn shì yǐjīng bèi rénmen yíwàng le.
Chuyện này đã bị mọi người lãng quên.

随着时间的推移,这件事渐渐被遗忘。
Suízhe shíjiān de tuīyí, zhè jiàn shì jiànjiàn bèi yíwàng.
Theo thời gian trôi qua, chuyện này dần bị lãng quên.



34. 遗忘 có thể biểu thị quá trình​


Đây là một đặc điểm rất quan trọng.


遗忘 thường kết hợp với:


渐渐
dần dần

逐渐
dần dần

慢慢
từ từ

逐步
từng bước

终将
cuối cùng sẽ

Ví dụ:


有些回忆终将被时间遗忘。
Yǒuxiē huíyì zhōngjiāng bèi shíjiān yíwàng.
Một số ký ức cuối cùng rồi sẽ bị thời gian lãng quên.

一些传统正在逐渐被遗忘。
Yìxiē chuántǒng zhèngzài zhújiàn bèi yíwàng.
Một số truyền thống đang dần bị lãng quên.



35. Cấu trúc 被遗忘的 + danh từ​


Đây là cấu trúc định ngữ rất thường gặp.


被遗忘的 + N

= N bị lãng quên.


Ví dụ:


被遗忘的历史
bèi yíwàng de lìshǐ
lịch sử bị lãng quên

被遗忘的记忆
bèi yíwàng de jìyì
ký ức bị lãng quên

被遗忘的故事
bèi yíwàng de gùshi
câu chuyện bị lãng quên

被遗忘的传统
bèi yíwàng de chuántǒng
truyền thống bị lãng quên

被遗忘的人
bèi yíwàng de rén
người bị lãng quên



36. 遗忘 + 的 + danh từ​


Có thể tạo định ngữ:


遗忘的历史
lịch sử đã bị lãng quên

Nhưng khi muốn nhấn mạnh rõ “bị lãng quên”, cấu trúc:


被遗忘的 + N

thường rõ ràng hơn.


Ví dụ:


被遗忘的历史值得重新研究。
Bèi yíwàng de lìshǐ zhíde chóngxīn yánjiū.
Lịch sử bị lãng quên đáng được nghiên cứu lại.



37. 遗忘 + 了​


遗忘 là động từ nên có thể dùng để biểu thị sự thay đổi hoặc hoàn thành.


他遗忘了过去。
Tā yíwàng le guòqù.
Anh ấy đã lãng quên quá khứ.

人们已经遗忘了这件事。
Rénmen yǐjīng yíwàng le zhè jiàn shì.
Mọi người đã quên chuyện này rồi.



38. 遗忘 + 过​


Có thể dùng khi muốn nói từng có trải nghiệm “lãng quên”.


Ví dụ:


我从来没有遗忘过这段回忆。
Wǒ cónglái méiyǒu yíwàng guò zhè duàn huíyì.
Tôi chưa bao giờ lãng quên ký ức này.

Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, cấu trúc với 忘记 sẽ phổ biến hơn.




39. 遗忘 + 着​


Về mặt ngữ pháp có thể gặp các cấu trúc trạng thái liên quan đến 遗忘, nhưng 遗忘着 không phải cách dùng thông dụng trong khẩu ngữ.


Thường người Trung Quốc sẽ dùng những cấu trúc như:


正在被遗忘
đang bị lãng quên

逐渐被遗忘
dần bị lãng quên

已经被遗忘
đã bị lãng quên

tự nhiên hơn nhiều.




40. 遗忘 + 不 + bổ ngữ khả năng​


Có thể gặp:


遗忘不了
yíwàng bùliǎo
không thể quên được

Nhưng cách này không phổ biến bằng:


忘不了
wàngbuliǎo
không thể quên được

Ví dụ:


这段回忆,我永远忘不了。
Zhè duàn huíyì, wǒ yǒngyuǎn wàngbuliǎo.
Ký ức này tôi mãi mãi không thể quên.

Trong văn viết có thể thấy:


这段历史是我们永远无法遗忘的。
Zhè duàn lìshǐ shì wǒmen yǒngyuǎn wúfǎ yíwàng de.
Giai đoạn lịch sử này là điều chúng ta mãi mãi không thể lãng quên.



41. Những kết hợp rất đáng ghi nhớ với 遗忘​


遗忘历史
yíwàng lìshǐ
lãng quên lịch sử

遗忘过去
yíwàng guòqù
lãng quên quá khứ

遗忘记忆
yíwàng jìyì
lãng quên ký ức

遗忘梦想
yíwàng mèngxiǎng
lãng quên ước mơ

遗忘初心
yíwàng chūxīn
lãng quên lý tưởng ban đầu

遗忘传统
yíwàng chuántǒng
lãng quên truyền thống

遗忘文化
yíwàng wénhuà
lãng quên văn hóa

遗忘责任
yíwàng zérèn
quên trách nhiệm

遗忘恩情
yíwàng ēnqíng
quên ân tình

遗忘承诺
yíwàng chéngnuò
quên lời hứa/cam kết

被遗忘
bèi yíwàng
bị lãng quên

逐渐遗忘
zhújiàn yíwàng
dần lãng quên

慢慢遗忘
mànmàn yíwàng
từ từ lãng quên

永远不会被遗忘
yǒngyuǎn bú huì bèi yíwàng
mãi mãi không bị lãng quên

被时间遗忘
bèi shíjiān yíwàng
bị thời gian lãng quên

铭记而不遗忘
míngjì ér bù yíwàng
ghi nhớ mà không lãng quên



42. Phân biệt nhanh các từ “quên”​


Có thể xếp như sau:


忘记 (wàngjì)
→ quên
→ thông dụng nhất, dùng hàng ngày.


忘掉 (wàngdiào)
→ quên đi
→ khẩu ngữ, nhấn mạnh việc gạt một thứ khỏi trí nhớ.


忘却 (wàngquè)
→ quên đi, quên mất
→ văn chương, giàu cảm xúc.


淡忘 (dànwàng)
→ dần quên, ký ức phai nhạt
→ thường liên quan ký ức, tình cảm, quá khứ.


遗忘 (yíwàng)
→ lãng quên
→ văn viết, trang trọng, thường nói về lịch sử, ký ức, truyền thống, quá khứ, con người, giá trị.




43. So sánh 遗忘 với 铭记​


Đây là cặp rất đáng học thuộc:


铭记历史
míngjì lìshǐ
ghi nhớ lịch sử

遗忘历史
yíwàng lìshǐ
lãng quên lịch sử

铭记过去
míngjì guòqù
ghi nhớ quá khứ

遗忘过去
yíwàng guòqù
lãng quên quá khứ

铭记教训
míngjì jiàoxùn
ghi nhớ bài học

遗忘教训
yíwàng jiàoxùn
quên bài học

铭记恩情
míngjì ēnqíng
ghi nhớ ân tình

遗忘恩情
yíwàng ēnqíng
quên ân tình

Ví dụ:


我们不能遗忘历史,更应该铭记历史带给我们的教训。
Wǒmen bùnéng yíwàng lìshǐ, gèng yīnggāi míngjì lìshǐ dài gěi wǒmen de jiàoxùn.
Chúng ta không thể lãng quên lịch sử, càng nên ghi nhớ những bài học mà lịch sử mang lại cho chúng ta.



44. 40 câu ví dụ tổng hợp với 遗忘​


1​


我不会遗忘你。
Wǒ bú huì yíwàng nǐ.
Tôi sẽ không quên bạn.

2​


我们不能遗忘历史。
Wǒmen bùnéng yíwàng lìshǐ.
Chúng ta không thể lãng quên lịch sử.

3​


他渐渐遗忘了过去。
Tā jiànjiàn yíwàng le guòqù.
Anh ấy dần lãng quên quá khứ.

4​


时间会让人遗忘很多事情。
Shíjiān huì ràng rén yíwàng hěn duō shìqing.
Thời gian sẽ khiến con người lãng quên rất nhiều chuyện.

5​


这段历史不应该被遗忘。
Zhè duàn lìshǐ bù yīnggāi bèi yíwàng.
Giai đoạn lịch sử này không nên bị lãng quên.

6​


有些记忆永远不会被遗忘。
Yǒuxiē jìyì yǒngyuǎn bú huì bèi yíwàng.
Có những ký ức mãi mãi không bị lãng quên.

7​


我无法遗忘那段经历。
Wǒ wúfǎ yíwàng nà duàn jīnglì.
Tôi không thể quên trải nghiệm đó.

8​


她始终无法遗忘过去。
Tā shǐzhōng wúfǎ yíwàng guòqù.
Cô ấy vẫn không thể quên quá khứ.

9​


随着时间的推移,他逐渐遗忘了那件事。
Suízhe shíjiān de tuīyí, tā zhújiàn yíwàng le nà jiàn shì.
Theo thời gian, anh ấy dần lãng quên chuyện đó.

10​


一些传统正在被人们遗忘。
Yìxiē chuántǒng zhèngzài bèi rénmen yíwàng.
Một số truyền thống đang bị mọi người lãng quên.

11​


我们不能因为生活忙碌而遗忘自己的梦想。
Wǒmen bùnéng yīnwèi shēnghuó mánglù ér yíwàng zìjǐ de mèngxiǎng.
Chúng ta không thể vì cuộc sống bận rộn mà quên đi ước mơ của mình.

12​


不要遗忘自己的初心。
Bú yào yíwàng zìjǐ de chūxīn.
Đừng quên lý tưởng ban đầu của mình.

13​


我们不能遗忘那些帮助过我们的人。
Wǒmen bùnéng yíwàng nàxiē bāngzhù guò wǒmen de rén.
Chúng ta không thể quên những người đã từng giúp đỡ mình.

14​


他的名字渐渐被人们遗忘了。
Tā de míngzi jiànjiàn bèi rénmen yíwàng le.
Tên của ông ấy dần bị mọi người lãng quên.

15​


这个古老的村庄仿佛被时间遗忘了。
Zhège gǔlǎo de cūnzhuāng fǎngfú bèi shíjiān yíwàng le.
Ngôi làng cổ này dường như đã bị thời gian lãng quên.

16​


有些故事不应该被遗忘。
Yǒuxiē gùshi bù yīnggāi bèi yíwàng.
Có những câu chuyện không nên bị lãng quên.

17​


这些珍贵的回忆不会被遗忘。
Zhèxiē zhēnguì de huíyì bú huì bèi yíwàng.
Những ký ức quý giá này sẽ không bị lãng quên.

18​


时间并不能让人遗忘所有的痛苦。
Shíjiān bìng bùnéng ràng rén yíwàng suǒyǒu de tòngkǔ.
Thời gian không thể khiến con người quên hết mọi nỗi đau.

19​


他努力想遗忘那段痛苦的回忆。
Tā nǔlì xiǎng yíwàng nà duàn tòngkǔ de huíyì.
Anh ấy cố gắng muốn quên đi ký ức đau buồn đó.

20​


她从来没有遗忘父母对她的爱。
Tā cónglái méiyǒu yíwàng fùmǔ duì tā de ài.
Cô ấy chưa bao giờ quên tình yêu của cha mẹ dành cho mình.

21​


我们不应该遗忘曾经的梦想。
Wǒmen bù yīnggāi yíwàng céngjīng de mèngxiǎng.
Chúng ta không nên lãng quên những ước mơ từng có.

22​


有些回忆会随着时间慢慢被遗忘。
Yǒuxiē huíyì huì suízhe shíjiān mànmàn bèi yíwàng.
Một số ký ức sẽ dần bị lãng quên theo thời gian.

23​


他不愿意遗忘自己的过去。
Tā bù yuànyì yíwàng zìjǐ de guòqù.
Anh ấy không muốn lãng quên quá khứ của mình.

24​


我们应该记住历史,而不是遗忘历史。
Wǒmen yīnggāi jìzhù lìshǐ, ér bú shì yíwàng lìshǐ.
Chúng ta nên ghi nhớ lịch sử chứ không phải lãng quên lịch sử.

25​


一个民族不能遗忘自己的文化。
Yí ge mínzú bùnéng yíwàng zìjǐ de wénhuà.
Một dân tộc không thể lãng quên văn hóa của mình.

26​


这些传统正在逐渐被遗忘。
Zhèxiē chuántǒng zhèngzài zhújiàn bèi yíwàng.
Những truyền thống này đang dần bị lãng quên.

27​


我们不能遗忘历史带来的教训。
Wǒmen bùnéng yíwàng lìshǐ dàilái de jiàoxùn.
Chúng ta không thể quên những bài học mà lịch sử mang lại.

28​


那些英雄永远不会被遗忘。
Nàxiē yīngxióng yǒngyuǎn bú huì bèi yíwàng.
Những người anh hùng ấy sẽ mãi không bị lãng quên.

29​


他的贡献不会被后人遗忘。
Tā de gòngxiàn bú huì bèi hòurén yíwàng.
Những đóng góp của ông ấy sẽ không bị hậu thế lãng quên.

30​


有些人离开以后,最终会被遗忘。
Yǒuxiē rén líkāi yǐhòu, zuìzhōng huì bèi yíwàng.
Một số người sau khi rời đi cuối cùng sẽ bị lãng quên.

31​


她害怕有一天会被人遗忘。
Tā hàipà yǒu yì tiān huì bèi rén yíwàng.
Cô ấy sợ một ngày nào đó sẽ bị người khác lãng quên.

32​


我们不能让这段历史被遗忘。
Wǒmen bùnéng ràng zhè duàn lìshǐ bèi yíwàng.
Chúng ta không thể để giai đoạn lịch sử này bị lãng quên.

33​


随着时代的发展,一些老传统渐渐被遗忘。
Suízhe shídài de fāzhǎn, yìxiē lǎo chuántǒng jiànjiàn bèi yíwàng.
Cùng với sự phát triển của thời đại, một số truyền thống cũ dần bị lãng quên.

34​


我们永远不能遗忘自己的责任。
Wǒmen yǒngyuǎn bùnéng yíwàng zìjǐ de zérèn.
Chúng ta mãi mãi không thể quên trách nhiệm của mình.

35​


他似乎已经遗忘了曾经发生的一切。
Tā sìhū yǐjīng yíwàng le céngjīng fāshēng de yíqiè.
Anh ấy dường như đã quên tất cả những gì từng xảy ra.

36​


那段往事已经渐渐被遗忘。
Nà duàn wǎngshì yǐjīng jiànjiàn bèi yíwàng.
Chuyện cũ ấy đã dần bị lãng quên.

37​


我们不能遗忘曾经为我们付出的人。
Wǒmen bùnéng yíwàng céngjīng wèi wǒmen fùchū de rén.
Chúng ta không thể quên những người từng hy sinh/đóng góp cho chúng ta.

38​


这是一段无法遗忘的历史。
Zhè shì yí duàn wúfǎ yíwàng de lìshǐ.
Đây là một giai đoạn lịch sử không thể lãng quên.

39​


有些伤痛会慢慢淡化,但不会完全遗忘。
Yǒuxiē shāngtòng huì mànmàn dànhuà, dàn bú huì wánquán yíwàng.
Một số nỗi đau sẽ dần phai nhạt, nhưng không hoàn toàn biến mất khỏi ký ức.

40​


铭记过去,不让历史被遗忘。
Míngjì guòqù, bù ràng lìshǐ bèi yíwàng.
Ghi nhớ quá khứ, không để lịch sử bị lãng quên.



45. Tóm lại cách dùng 遗忘​


Nếu cần nhớ nhanh, hãy nắm 5 điểm sau:


Thứ nhất, 遗忘 = lãng quên, không chỉ đơn giản là “quên”.


Thứ hai, 遗忘 có sắc thái văn viết, trang trọng và giàu cảm xúc hơn 忘记.


Thứ ba, 遗忘 đặc biệt thường dùng với:


历史 — lịch sử
过去 — quá khứ
记忆 — ký ức
回忆 — hồi ức
传统 — truyền thống
文化 — văn hóa
梦想 — ước mơ
初心 — lý tưởng ban đầu
教训 — bài học
恩情 — ân tình
贡献 — đóng góp
责任 — trách nhiệm

Thứ tư, mẫu 被遗忘 cực kỳ quan trọng:


被时间遗忘
bị thời gian lãng quên

被世人遗忘
bị người đời lãng quên

被历史遗忘
bị lịch sử lãng quên

被人们逐渐遗忘
dần bị mọi người lãng quên

Thứ năm, phân biệt:


忘记 = quên, dùng hàng ngày
淡忘 = dần quên, ký ức phai nhạt
遗忘 = lãng quên, văn viết và trang trọng
忘却 = quên đi, thiên về văn chương
铭记 = khắc ghi, hoàn toàn đối lập về ý nghĩa với 遗忘 trong nhiều ngữ cảnh.

Một cặp rất đáng học thuộc là:


铭记历史,不忘过去。
Míngjì lìshǐ, bù wàng guòqù.
Ghi nhớ lịch sử, không quên quá khứ.

và:


不能让历史被遗忘。
Bùnéng ràng lìshǐ bèi yíwàng.
Không thể để lịch sử bị lãng quên.

潜在 (qiánzài) là một từ rất quan trọng trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt thường gặp trong các chủ đề kinh tế, kinh doanh, thương mại, thị trường, giáo dục, xã hội, công nghệ, quản lý và phân tích rủi ro.


Từ này thường được dịch là:


  • tiềm ẩn
  • tiềm tàng
  • tiềm năng chưa được biểu hiện
  • tồn tại ngầm
  • có khả năng trở thành hiện thực trong tương lai

Điểm quan trọng nhất là 潜在 không đơn giản chỉ có nghĩa là “tiềm năng”. Tùy danh từ đi sau, nó có thể mang nghĩa tích cực như “tiềm năng”, nhưng cũng có thể mang nghĩa tiêu cực như “tiềm ẩn nguy cơ, rủi ro”.




一、潜在 là gì?​


潜在


Pinyin:
qiánzài


= ẩn, chìm, không lộ ra


= tồn tại, ở


潜在 về bản chất biểu thị:


Một sự vật, khả năng, vấn đề, nguy cơ hoặc yếu tố hiện tại chưa biểu hiện rõ hoặc chưa phát triển đầy đủ, nhưng đã tồn tại hoặc có khả năng xuất hiện, phát triển và trở thành hiện thực.

Ví dụ:


潜在客户
qiánzài kèhù
khách hàng tiềm năng


Nghĩa là người hiện tại chưa chắc đã là khách hàng thực tế, nhưng có khả năng trở thành khách hàng.


潜在风险
qiánzài fēngxiǎn
rủi ro tiềm ẩn


Nghĩa là rủi ro hiện tại chưa nhất thiết xảy ra, nhưng đã tồn tại khả năng xảy ra.


潜在问题
qiánzài wèntí
vấn đề tiềm ẩn


Nghĩa là vấn đề chưa bộc lộ rõ, nhưng đã có dấu hiệu hoặc điều kiện để phát sinh.


Vì vậy, có thể hiểu trọng tâm của 潜在 là:


“chưa biểu hiện rõ ở hiện tại nhưng đã tồn tại khả năng hoặc điều kiện để xuất hiện.”




二、潜在 là từ loại gì?​


潜在 chủ yếu được sử dụng như tính từ, đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ.


Cấu trúc cơ bản:


潜在 + Danh từ


Ví dụ:


潜在客户
qiánzài kèhù
khách hàng tiềm năng


潜在市场
qiánzài shìchǎng
thị trường tiềm năng


潜在风险
qiánzài fēngxiǎn
rủi ro tiềm ẩn


潜在问题
qiánzài wèntí
vấn đề tiềm ẩn


潜在需求
qiánzài xūqiú
nhu cầu tiềm ẩn


潜在价值
qiánzài jiàzhí
giá trị tiềm ẩn


潜在能力
qiánzài nénglì
năng lực tiềm ẩn




三、Ý nghĩa cốt lõi của 潜在​


Muốn hiểu sâu 潜在, hãy nắm ba đặc điểm:


Thứ nhất: hiện tại chưa biểu hiện hoàn toàn.


Thứ hai: khả năng đó đã tồn tại ở một mức độ nào đó.


Thứ ba: trong tương lai có khả năng phát triển thành hiện thực hoặc bộc lộ ra.



Ví dụ:


这个市场具有巨大的潜在价值。
Zhège shìchǎng jùyǒu jùdà de qiánzài jiàzhí.
Thị trường này có giá trị tiềm ẩn rất lớn.


Hiện tại giá trị đó có thể chưa được khai thác hết, nhưng nó đã tồn tại và có khả năng được phát huy.




四、潜在 thường đi với những danh từ nào?​


Đây là phần rất quan trọng vì 潜在 xuất hiện với một số nhóm danh từ cực kỳ phổ biến.


1. 潜在客户​


潜在客户
qiánzài kèhù
khách hàng tiềm năng


Đây là một cụm từ cực kỳ phổ biến trong kinh doanh, bán hàng và marketing.


Ví dụ:


我们正在寻找新的潜在客户。
Wǒmen zhèngzài xúnzhǎo xīn de qiánzài kèhù.
Chúng tôi đang tìm kiếm những khách hàng tiềm năng mới.


如何把潜在客户转化为实际客户?
Rúhé bǎ qiánzài kèhù zhuǎnhuà wéi shíjì kèhù?
Làm thế nào để chuyển đổi khách hàng tiềm năng thành khách hàng thực tế?


Ở đây:


潜在客户


là khách hàng có khả năng mua hàng nhưng chưa chắc đã mua.




五、潜在市场​


潜在市场
qiánzài shìchǎng
thị trường tiềm năng


Ví dụ:


这个国家是我们未来的重要潜在市场。
Zhège guójiā shì wǒmen wèilái de zhòngyào qiánzài shìchǎng.
Quốc gia này là một thị trường tiềm năng quan trọng của chúng ta trong tương lai.


企业需要不断开发潜在市场。
Qǐyè xūyào bùduàn kāifā qiánzài shìchǎng.
Doanh nghiệp cần không ngừng khai thác các thị trường tiềm năng.


中国市场仍然具有很大的潜在需求。
Zhōngguó shìchǎng réngrán jùyǒu hěn dà de qiánzài xūqiú.
Thị trường Trung Quốc vẫn có nhu cầu tiềm ẩn rất lớn.




六、潜在需求​


潜在需求
qiánzài xūqiú
nhu cầu tiềm ẩn


Đây là cụm từ rất quan trọng trong kinh tế và marketing.


潜在需求 là nhu cầu mà người tiêu dùng có thể chưa trực tiếp biểu hiện hoặc chưa nhận ra đầy đủ, nhưng thực tế có khả năng tồn tại.


Ví dụ:


企业应该深入挖掘消费者的潜在需求。
Qǐyè yīnggāi shēnrù wājué xiāofèizhě de qiánzài xūqiú.
Doanh nghiệp nên đi sâu khai thác nhu cầu tiềm ẩn của người tiêu dùng.


了解客户的潜在需求,有助于企业开发新产品。
Liǎojiě kèhù de qiánzài xūqiú, yǒuzhù yú qǐyè kāifā xīn chǎnpǐn.
Hiểu được nhu cầu tiềm ẩn của khách hàng sẽ giúp doanh nghiệp phát triển sản phẩm mới.




七、潜在风险​


Đây là một trong những cách dùng phổ biến nhất.


潜在风险
qiánzài fēngxiǎn
rủi ro tiềm ẩn


Ví dụ:


我们必须提前识别潜在风险。
Wǒmen bìxū tíqián shíbié qiánzài fēngxiǎn.
Chúng ta phải nhận diện trước những rủi ro tiềm ẩn.


这个项目存在一定的潜在风险。
Zhège xiàngmù cúnzài yídìng de qiánzài fēngxiǎn.
Dự án này tồn tại một số rủi ro tiềm ẩn nhất định.


企业需要建立风险管理机制,以降低潜在风险。
Qǐyè xūyào jiànlì fēngxiǎn guǎnlǐ jīzhì, yǐ jiàngdī qiánzài fēngxiǎn.
Doanh nghiệp cần xây dựng cơ chế quản lý rủi ro để giảm thiểu rủi ro tiềm ẩn.


Ở đây 潜在 hoàn toàn không mang nghĩa “tiềm năng” theo nghĩa tích cực.


潜在风险 = nguy cơ/rủi ro chưa bộc lộ hoặc chưa xảy ra nhưng có khả năng xảy ra.




八、潜在问题​


潜在问题
qiánzài wèntí
vấn đề tiềm ẩn


Ví dụ:


我们必须及时发现潜在问题。
Wǒmen bìxū jíshí fāxiàn qiánzài wèntí.
Chúng ta phải kịp thời phát hiện những vấn đề tiềm ẩn.


如果不及时解决这些问题,可能会引发更大的潜在风险。
Rúguǒ bù jíshí jiějué zhèxiē wèntí, kěnéng huì yǐnfā gèng dà de qiánzài fēngxiǎn.
Nếu không kịp thời giải quyết những vấn đề này, có thể sẽ dẫn đến những rủi ro tiềm ẩn lớn hơn.




九、潜在影响​


潜在影响
qiánzài yǐngxiǎng
ảnh hưởng tiềm ẩn


Ví dụ:


我们还需要考虑这项政策的潜在影响。
Wǒmen hái xūyào kǎolǜ zhè xiàng zhèngcè de qiánzài yǐngxiǎng.
Chúng ta còn cần xem xét những ảnh hưởng tiềm ẩn của chính sách này.


这种变化可能会产生长期的潜在影响。
Zhè zhǒng biànhuà kěnéng huì chǎnshēng chángqī de qiánzài yǐngxiǎng.
Sự thay đổi này có thể tạo ra những ảnh hưởng tiềm ẩn trong dài hạn.




十、潜在价值​


潜在价值
qiánzài jiàzhí
giá trị tiềm ẩn


Ví dụ:


这项技术具有很高的潜在价值。
Zhè xiàng jìshù jùyǒu hěn gāo de qiánzài jiàzhí.
Công nghệ này có giá trị tiềm ẩn rất cao.


我们还没有充分发挥这项资源的潜在价值。
Wǒmen hái méiyǒu chōngfèn fāhuī zhè xiàng zīyuán de qiánzài jiàzhí.
Chúng ta vẫn chưa phát huy đầy đủ giá trị tiềm ẩn của nguồn tài nguyên này.




十一、潜在能力​


潜在能力
qiánzài nénglì
năng lực tiềm ẩn


Ví dụ:


每个人都有自己的潜在能力。
Měi ge rén dōu yǒu zìjǐ de qiánzài nénglì.
Mỗi người đều có năng lực tiềm ẩn của riêng mình.


通过训练,可以进一步发挥他的潜在能力。
Tōngguò xùnliàn, kěyǐ jìnyíbù fāhuī tā de qiánzài nénglì.
Thông qua đào tạo, có thể tiếp tục phát huy năng lực tiềm ẩn của anh ấy.




十二、潜在优势​


潜在优势
qiánzài yōushì
lợi thế tiềm ẩn


Ví dụ:


这个地区具有明显的潜在优势。
Zhège dìqū jùyǒu míngxiǎn de qiánzài yōushì.
Khu vực này có những lợi thế tiềm ẩn rõ rệt.


我们需要充分发挥企业的潜在优势。
Wǒmen xūyào chōngfèn fāhuī qǐyè de qiánzài yōushì.
Chúng ta cần phát huy đầy đủ những lợi thế tiềm ẩn của doanh nghiệp.




十三、潜在机会​


潜在机会
qiánzài jīhuì
cơ hội tiềm ẩn


Ví dụ:


市场变化也给企业带来了潜在机会。
Shìchǎng biànhuà yě gěi qǐyè dàilái le qiánzài jīhuì.
Những thay đổi của thị trường cũng mang lại cho doanh nghiệp những cơ hội tiềm ẩn.


我们应该善于发现潜在机会。
Wǒmen yīnggāi shànyú fāxiàn qiánzài jīhuì.
Chúng ta nên giỏi trong việc phát hiện những cơ hội tiềm ẩn.




十四、潜在竞争对手​


潜在竞争对手
qiánzài jìngzhēng duìshǒu
đối thủ cạnh tranh tiềm năng


Ví dụ:


企业需要关注市场上的潜在竞争对手。
Qǐyè xūyào guānzhù shìchǎng shàng de qiánzài jìngzhēng duìshǒu.
Doanh nghiệp cần chú ý đến những đối thủ cạnh tranh tiềm năng trên thị trường.


Ở đây một doanh nghiệp có thể chưa trực tiếp cạnh tranh với mình, nhưng trong tương lai có khả năng trở thành đối thủ.




十五、潜在因素​


潜在因素
qiánzài yīnsù
yếu tố tiềm ẩn


Ví dụ:


我们必须分析影响价格变化的潜在因素。
Wǒmen bìxū fēnxī yǐngxiǎng jiàgé biànhuà de qiánzài yīnsù.
Chúng ta phải phân tích những yếu tố tiềm ẩn ảnh hưởng đến sự biến động giá cả.


这些潜在因素可能会影响最终结果。
Zhèxiē qiánzài yīnsù kěnéng huì yǐngxiǎng zuìzhōng jiéguǒ.
Những yếu tố tiềm ẩn này có thể ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng.




十六、潜在危机​


潜在危机
qiánzài wéijī
khủng hoảng tiềm ẩn


Ví dụ:


企业必须及时发现经营中的潜在危机。
Qǐyè bìxū jíshí fāxiàn jīngyíng zhōng de qiánzài wéijī.
Doanh nghiệp phải kịp thời phát hiện những khủng hoảng tiềm ẩn trong quá trình kinh doanh.


忽视潜在危机可能会带来严重后果。
Hūshì qiánzài wéijī kěnéng huì dàilái yánzhòng hòuguǒ.
Bỏ qua những khủng hoảng tiềm ẩn có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.




十七、潜在缺陷​


潜在缺陷
qiánzài quēxiàn
khuyết điểm/lỗi tiềm ẩn


Thường dùng trong:


  • sản phẩm
  • phần mềm
  • máy móc
  • hệ thống
  • quy trình
  • thiết kế

Ví dụ:


我们需要检查产品是否存在潜在缺陷。
Wǒmen xūyào jiǎnchá chǎnpǐn shìfǒu cúnzài qiánzài quēxiàn.
Chúng ta cần kiểm tra xem sản phẩm có tồn tại lỗi tiềm ẩn hay không.




十八、潜在冲突​


潜在冲突
qiánzài chōngtū
xung đột tiềm ẩn


Ví dụ:


双方之间存在一些潜在冲突。
Shuāngfāng zhījiān cúnzài yìxiē qiánzài chōngtū.
Giữa hai bên tồn tại một số xung đột tiềm ẩn.


管理人员应该及时解决潜在冲突。
Guǎnlǐ rényuán yīnggāi jíshí jiějué qiánzài chōngtū.
Nhân viên quản lý nên kịp thời giải quyết những xung đột tiềm ẩn.




十九、潜在消费者​


潜在消费者
qiánzài xiāofèizhě
người tiêu dùng tiềm năng


Ví dụ:


企业需要研究潜在消费者的消费习惯。
Qǐyè xūyào yánjiū qiánzài xiāofèizhě de xiāofèi xíguàn.
Doanh nghiệp cần nghiên cứu thói quen tiêu dùng của người tiêu dùng tiềm năng.




二十、潜在投资者​


潜在投资者
qiánzài tóuzīzhě
nhà đầu tư tiềm năng


Ví dụ:


公司正在与几位潜在投资者进行谈判。
Gōngsī zhèngzài yǔ jǐ wèi qiánzài tóuzīzhě jìnxíng tánpàn.
Công ty đang đàm phán với một số nhà đầu tư tiềm năng.




二十一、潜在用户​


潜在用户
qiánzài yònghù
người dùng tiềm năng


Đặc biệt phổ biến trong công nghệ và Internet.


Ví dụ:


这款软件拥有大量潜在用户。
Zhè kuǎn ruǎnjiàn yǒngyǒu dàliàng qiánzài yònghù.
Phần mềm này có một lượng lớn người dùng tiềm năng.




二十二、潜在合作伙伴​


潜在合作伙伴
qiánzài hézuò huǒbàn
đối tác hợp tác tiềm năng


Ví dụ:


我们正在寻找合适的潜在合作伙伴。
Wǒmen zhèngzài xúnzhǎo héshì de qiánzài hézuò huǒbàn.
Chúng tôi đang tìm kiếm những đối tác tiềm năng phù hợp.




二十三、潜在市场 và 目标市场​


Hai khái niệm này không giống nhau.


潜在市场
qiánzài shìchǎng
thị trường tiềm năng


= thị trường có khả năng trở thành thị trường kinh doanh của doanh nghiệp.


目标市场
mùbiāo shìchǎng
thị trường mục tiêu


= thị trường mà doanh nghiệp đã xác định rõ là đối tượng hướng tới.


Ví dụ:


这个地区是我们的潜在市场。
Zhège dìqū shì wǒmen de qiánzài shìchǎng.
Khu vực này là thị trường tiềm năng của chúng tôi.


年轻消费者是我们的目标市场。
Niánqīng xiāofèizhě shì wǒmen de mùbiāo shìchǎng.
Người tiêu dùng trẻ là thị trường mục tiêu của chúng tôi.


Nói đơn giản:


潜在 = có khả năng trở thành.


目标 = đã được xác định là mục tiêu.




二十四、潜在客户 và 现有客户​


Đây là một cặp rất thường gặp trong kinh doanh.


潜在客户
qiánzài kèhù
khách hàng tiềm năng


现有客户
xiànyǒu kèhù
khách hàng hiện tại


Ví dụ:


我们需要维护现有客户,同时开发潜在客户。
Wǒmen xūyào wéihù xiànyǒu kèhù, tóngshí kāifā qiánzài kèhù.
Chúng ta cần duy trì khách hàng hiện tại, đồng thời phát triển khách hàng tiềm năng.




二十五、潜在 và 潜力​


Đây là cặp rất quan trọng.


潜在
qiánzài
tiềm ẩn, tiềm tàng


潜力
qiánlì
tiềm lực, tiềm năng


Ví dụ:


潜在客户
khách hàng tiềm năng


发展潜力
tiềm năng phát triển


Không nói:


潜力客户


mà nói:


潜在客户


Ngược lại:


这个学生很有潜力。
Zhège xuésheng hěn yǒu qiánlì.
Học sinh này rất có tiềm năng.


Không dùng 潜在 thay cho 潜力 trong câu này.




二十六、潜在 và 可能​


可能
kěnéng
có khả năng, có thể


潜在
qiánzài
tiềm ẩn, tiềm tàng


Ví dụ:


可能发生的问题
kěnéng fāshēng de wèntí
những vấn đề có thể xảy ra


潜在问题
qiánzài wèntí
những vấn đề tiềm ẩn


Hai cách nói không hoàn toàn giống nhau.


可能发生的问题 tập trung vào khả năng xảy ra.


潜在问题 tập trung vào vấn đề đã tồn tại ngầm hoặc có cơ sở tồn tại nhưng chưa bộc lộ rõ.


Ví dụ:


这个问题可能发生。
Vấn đề này có thể xảy ra.


这个系统存在潜在问题。
Hệ thống này tồn tại những vấn đề tiềm ẩn.


Câu thứ hai mạnh hơn về mặt hàm ý: vấn đề đã nằm trong hệ thống, chỉ là chưa bộc lộ.




二十七、潜在 và 隐藏​


隐藏
yǐncáng
ẩn giấu, che giấu


潜在
qiánzài
tiềm ẩn


Ví dụ:


隐藏的问题
yǐncáng de wèntí
vấn đề bị che giấu


潜在的问题
qiánzài de wèntí
vấn đề tiềm ẩn


隐藏 thường nhấn mạnh:


“đang bị che đi, không nhìn thấy.”


潜在 nhấn mạnh:


“đang tồn tại ở trạng thái chưa bộc lộ, nhưng có khả năng phát triển hoặc xuất hiện.”




二十八、潜在 và 隐性​


隐性
yǐnxìng
mang tính ẩn, không biểu hiện trực tiếp


潜在
qiánzài
tiềm ẩn, có khả năng phát triển hoặc trở thành hiện thực


Ví dụ:


隐性需求
yǐnxìng xūqiú
nhu cầu ẩn


潜在需求
qiánzài xūqiú
nhu cầu tiềm ẩn


Hai cụm có thể gần nhau trong một số bối cảnh, nhưng trọng tâm khác nhau.


隐性 nhấn mạnh không biểu hiện trực tiếp.


潜在 nhấn mạnh khả năng tồn tại và phát triển thành hiện thực.




二十九、潜在 và 未来​


未来
wèilái
tương lai


潜在
qiánzài
tiềm ẩn


Ví dụ:


未来市场
wèilái shìchǎng
thị trường trong tương lai


潜在市场
qiánzài shìchǎng
thị trường tiềm năng


Không phải bất kỳ thứ gì thuộc tương lai cũng gọi là 潜在.


潜在 cần có hàm ý:


“hiện tại đã tồn tại khả năng hoặc điều kiện để phát triển.”




三十、潜在 thường kết hợp với 有、存在、具有​


Đây là các mẫu câu rất quan trọng.


1. 存在潜在 + danh từ​


存在潜在风险
có tồn tại rủi ro tiềm ẩn


存在潜在问题
tồn tại vấn đề tiềm ẩn


存在潜在危机
tồn tại khủng hoảng tiềm ẩn


Ví dụ:


这个项目存在潜在风险。
Zhège xiàngmù cúnzài qiánzài fēngxiǎn.
Dự án này tồn tại rủi ro tiềm ẩn.




2. 具有潜在 + danh từ​


具有潜在价值
có giá trị tiềm ẩn


具有潜在优势
có lợi thế tiềm ẩn


具有潜在能力
có năng lực tiềm ẩn


Ví dụ:


这项技术具有巨大的潜在价值。
Zhè xiàng jìshù jùyǒu jùdà de qiánzài jiàzhí.
Công nghệ này có giá trị tiềm ẩn rất lớn.




3. 发掘潜在 + danh từ​


发掘潜在客户
khai thác khách hàng tiềm năng


发掘潜在需求
khai thác nhu cầu tiềm ẩn


发掘潜在价值
khai thác giá trị tiềm ẩn


Ví dụ:


企业应该不断发掘潜在客户。
Qǐyè yīnggāi bùduàn fājué qiánzài kèhù.
Doanh nghiệp nên không ngừng khai thác khách hàng tiềm năng.




三十一、挖掘潜在需求​


Một cụm rất quan trọng:


挖掘潜在需求


wājué qiánzài xūqiú



= khai thác nhu cầu tiềm ẩn.


Ví dụ:


企业必须深入挖掘消费者的潜在需求。
Qǐyè bìxū shēnrù wājué xiāofèizhě de qiánzài xūqiú.
Doanh nghiệp phải đi sâu khai thác nhu cầu tiềm ẩn của người tiêu dùng.


通过市场调查,我们可以发现客户的潜在需求。
Tōngguò shìchǎng diàochá, wǒmen kěyǐ fāxiàn kèhù de qiánzài xūqiú.
Thông qua khảo sát thị trường, chúng ta có thể phát hiện nhu cầu tiềm ẩn của khách hàng.




三十二、开发潜在市场​


开发潜在市场


kāifā qiánzài shìchǎng



= khai thác/phát triển thị trường tiềm năng.


Ví dụ:


公司计划进一步开发海外潜在市场。
Gōngsī jìhuà jìnyíbù kāifā hǎiwài qiánzài shìchǎng.
Công ty dự định tiếp tục khai thác các thị trường tiềm năng ở nước ngoài.


开发潜在市场是企业扩大销售的重要方式。
Kāifā qiánzài shìchǎng shì qǐyè kuòdà xiāoshòu de zhòngyào fāngshì.
Phát triển thị trường tiềm năng là một phương thức quan trọng để doanh nghiệp mở rộng doanh số.




三十三、识别潜在风险​


识别潜在风险


shíbié qiánzài fēngxiǎn



= nhận diện rủi ro tiềm ẩn.


Đây là cụm đặc biệt quan trọng trong:


  • quản trị doanh nghiệp
  • tài chính
  • kế toán
  • kiểm toán
  • logistics
  • xuất nhập khẩu
  • quản lý dự án

Ví dụ:


在项目开始之前,我们应该识别潜在风险。
Zài xiàngmù kāishǐ zhīqián, wǒmen yīnggāi shíbié qiánzài fēngxiǎn.
Trước khi dự án bắt đầu, chúng ta nên nhận diện các rủi ro tiềm ẩn.




三十四、消除潜在风险​


消除潜在风险


xiāochú qiánzài fēngxiǎn



= loại bỏ rủi ro tiềm ẩn.


Ví dụ:


我们必须采取措施消除潜在风险。
Wǒmen bìxū cǎiqǔ cuòshī xiāochú qiánzài fēngxiǎn.
Chúng ta phải áp dụng các biện pháp để loại bỏ rủi ro tiềm ẩn.




三十五、降低潜在风险​


降低潜在风险


jiàngdī qiánzài fēngxiǎn



= giảm thiểu rủi ro tiềm ẩn.


Ví dụ:


企业应该建立完善的管理制度,以降低潜在风险。
Qǐyè yīnggāi jiànlì wánshàn de guǎnlǐ zhìdù, yǐ jiàngdī qiánzài fēngxiǎn.
Doanh nghiệp nên xây dựng chế độ quản lý hoàn thiện để giảm thiểu rủi ro tiềm ẩn.




三十六、释放潜在价值​


Một cách dùng rất hay:


释放潜在价值


shìfàng qiánzài jiàzhí



= giải phóng/phát huy giá trị tiềm ẩn.


Ví dụ:


我们需要通过创新释放产品的潜在价值。
Wǒmen xūyào tōngguò chuàngxīn shìfàng chǎnpǐn de qiánzài jiàzhí.
Chúng ta cần thông qua đổi mới để phát huy giá trị tiềm ẩn của sản phẩm.




三十七、发挥潜在优势​


发挥潜在优势


fāhuī qiánzài yōushì



= phát huy lợi thế tiềm ẩn.


Ví dụ:


企业应该充分发挥自身的潜在优势。
Qǐyè yīnggāi chōngfèn fāhuī zìshēn de qiánzài yōushì.
Doanh nghiệp nên phát huy đầy đủ những lợi thế tiềm ẩn của bản thân.




三十八、潜在的 + danh từ​


潜在 có thể thêm trước danh từ, đặc biệt khi phía trước có những thành phần bổ nghĩa dài.


Cấu trúc:


潜在的 + Danh từ


Ví dụ:


潜在的风险
qiánzài de fēngxiǎn
rủi ro tiềm ẩn


潜在的客户
qiánzài de kèhù
khách hàng tiềm năng


潜在的市场需求
qiánzài de shìchǎng xūqiú
nhu cầu thị trường tiềm ẩn


Ví dụ:


我们必须充分考虑潜在的风险。
Wǒmen bìxū chōngfèn kǎolǜ qiánzài de fēngxiǎn.
Chúng ta phải xem xét đầy đủ những rủi ro tiềm ẩn.


Trong nhiều cụm cố định, 潜在 + danh từ không có cũng rất tự nhiên:


潜在风险


潜在客户


潜在市场


潜在需求





三十九、潜在 có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực​


Đây là điểm rất quan trọng.


Nghĩa tích cực​


潜在客户
khách hàng tiềm năng


潜在市场
thị trường tiềm năng


潜在价值
giá trị tiềm ẩn


潜在能力
năng lực tiềm ẩn


潜在优势
lợi thế tiềm ẩn


潜在机会
cơ hội tiềm ẩn


Ở đây 潜在 gần với:


tiềm năng / có triển vọng




Nghĩa tiêu cực​


潜在风险
rủi ro tiềm ẩn


潜在危机
khủng hoảng tiềm ẩn


潜在问题
vấn đề tiềm ẩn


潜在冲突
xung đột tiềm ẩn


潜在威胁
mối đe dọa tiềm ẩn


潜在缺陷
khuyết điểm/lỗi tiềm ẩn


Ở đây 潜在 gần với:


tiềm ẩn / tiềm tàng / chưa bộc lộ


Vì vậy không nên học máy móc:


潜在 = tiềm năng


Mà nên nhớ:


潜在 = tồn tại ở trạng thái chưa biểu hiện rõ và có khả năng phát triển hoặc trở thành hiện thực.




四十、潜在威胁​


潜在威胁
qiánzài wēixié
mối đe dọa tiềm ẩn


Ví dụ:


这种情况可能对企业构成潜在威胁。
Zhè zhǒng qíngkuàng kěnéng duì qǐyè gòuchéng qiánzài wēixié.
Tình hình này có thể tạo thành mối đe dọa tiềm ẩn đối với doanh nghiệp.




四十一、潜在损失​


潜在损失
qiánzài sǔnshī
tổn thất tiềm ẩn


Ví dụ:


如果不及时采取措施,企业可能面临巨大的潜在损失。
Rúguǒ bù jíshí cǎiqǔ cuòshī, qǐyè kěnéng miànlín jùdà de qiánzài sǔnshī.
Nếu không kịp thời áp dụng biện pháp, doanh nghiệp có thể phải đối mặt với tổn thất tiềm ẩn rất lớn.




四十二、潜在成本​


潜在成本
qiánzài chéngběn
chi phí tiềm ẩn


Ví dụ:


企业在制定价格时不能忽视潜在成本。
Qǐyè zài zhìdìng jiàgé shí bùnéng hūshì qiánzài chéngběn.
Khi định giá, doanh nghiệp không thể bỏ qua các chi phí tiềm ẩn.




四十三、潜在收益​


潜在收益
qiánzài shōuyì
lợi ích/lợi nhuận tiềm năng, lợi ích tiềm ẩn


Ví dụ:


投资者需要综合考虑潜在收益和潜在风险。
Tóuzīzhě xūyào zōnghé kǎolǜ qiánzài shōuyì hé qiánzài fēngxiǎn.
Nhà đầu tư cần xem xét tổng hợp lợi ích tiềm năng và rủi ro tiềm ẩn.


Cặp này đặc biệt quan trọng:


潜在收益和潜在风险


= lợi ích tiềm năng và rủi ro tiềm ẩn.




四十四、潜在需求 và 实际需求​


潜在需求
qiánzài xūqiú
nhu cầu tiềm ẩn


实际需求
shíjì xūqiú
nhu cầu thực tế


Ví dụ:


企业需要把潜在需求转化为实际需求。
Qǐyè xūyào bǎ qiánzài xūqiú zhuǎnhuà wéi shíjì xūqiú.
Doanh nghiệp cần chuyển hóa nhu cầu tiềm ẩn thành nhu cầu thực tế.


Đây là tư duy rất quan trọng trong marketing:


发现潜在需求 → 满足潜在需求 → 转化为实际需求


Phát hiện nhu cầu tiềm ẩn → đáp ứng nhu cầu tiềm ẩn → chuyển thành nhu cầu thực tế.




四十五、潜在客户 và 意向客户​


Hai khái niệm này cũng rất dễ nhầm.


潜在客户
qiánzài kèhù
khách hàng tiềm năng


= người có khả năng trở thành khách hàng.


意向客户
yìxiàng kèhù
khách hàng có ý định mua hàng


= người đã thể hiện mức độ quan tâm hoặc ý định mua nhất định.


Có thể hiểu đơn giản:


潜在客户


→ có khả năng mua.


意向客户


→ đã có biểu hiện muốn mua.


Ví dụ:


他只是潜在客户,还没有表现出明显的购买意向。
Tā zhǐshì qiánzài kèhù, hái méiyǒu biǎoxiàn chū míngxiǎn de gòumǎi yìxiàng.
Anh ấy mới chỉ là khách hàng tiềm năng, vẫn chưa thể hiện rõ ý định mua hàng.




四十六、Một số cấu trúc rất đáng học​


存在潜在风险
có tồn tại rủi ro tiềm ẩn


发现潜在问题
phát hiện vấn đề tiềm ẩn


识别潜在风险
nhận diện rủi ro tiềm ẩn


避免潜在风险
tránh rủi ro tiềm ẩn


降低潜在风险
giảm rủi ro tiềm ẩn


消除潜在风险
loại bỏ rủi ro tiềm ẩn


开发潜在市场
khai thác thị trường tiềm năng


开发潜在客户
phát triển khách hàng tiềm năng


寻找潜在客户
tìm kiếm khách hàng tiềm năng


挖掘潜在需求
khai thác nhu cầu tiềm ẩn


发挥潜在优势
phát huy lợi thế tiềm ẩn


释放潜在价值
phát huy giá trị tiềm ẩn


分析潜在因素
phân tích các yếu tố tiềm ẩn


评估潜在影响
đánh giá ảnh hưởng tiềm ẩn


识别潜在威胁
nhận diện mối đe dọa tiềm ẩn




四十七、40 câu ví dụ tổng hợp với 潜在​


1. 这个市场具有巨大的潜在价值。
Zhège shìchǎng jùyǒu jùdà de qiánzài jiàzhí.
Thị trường này có giá trị tiềm ẩn rất lớn.


2. 我们正在寻找新的潜在客户。
Wǒmen zhèngzài xúnzhǎo xīn de qiánzài kèhù.
Chúng tôi đang tìm kiếm những khách hàng tiềm năng mới.


3. 企业需要开发潜在市场。
Qǐyè xūyào kāifā qiánzài shìchǎng.
Doanh nghiệp cần khai thác thị trường tiềm năng.


4. 我们必须识别潜在风险。
Wǒmen bìxū shíbié qiánzài fēngxiǎn.
Chúng ta phải nhận diện những rủi ro tiềm ẩn.


5. 这个项目存在一定的潜在风险。
Zhège xiàngmù cúnzài yídìng de qiánzài fēngxiǎn.
Dự án này tồn tại một số rủi ro tiềm ẩn nhất định.


6. 企业应该及时发现潜在问题。
Qǐyè yīnggāi jíshí fāxiàn qiánzài wèntí.
Doanh nghiệp nên kịp thời phát hiện những vấn đề tiềm ẩn.


7. 我们需要分析这些潜在因素。
Wǒmen xūyào fēnxī zhèxiē qiánzài yīnsù.
Chúng ta cần phân tích những yếu tố tiềm ẩn này.


8. 这项技术具有很大的潜在优势。
Zhè xiàng jìshù jùyǒu hěn dà de qiánzài yōushì.
Công nghệ này có lợi thế tiềm ẩn rất lớn.


9. 每个人都有自己的潜在能力。
Měi ge rén dōu yǒu zìjǐ de qiánzài nénglì.
Mỗi người đều có năng lực tiềm ẩn của riêng mình.


10. 我们应该充分发挥员工的潜在能力。
Wǒmen yīnggāi chōngfèn fāhuī yuángōng de qiánzài nénglì.
Chúng ta nên phát huy đầy đủ năng lực tiềm ẩn của nhân viên.


11. 企业必须深入挖掘消费者的潜在需求。
Qǐyè bìxū shēnrù wājué xiāofèizhě de qiánzài xūqiú.
Doanh nghiệp phải đi sâu khai thác nhu cầu tiềm ẩn của người tiêu dùng.


12. 市场调查可以帮助我们发现潜在客户。
Shìchǎng diàochá kěyǐ bāngzhù wǒmen fāxiàn qiánzài kèhù.
Khảo sát thị trường có thể giúp chúng ta phát hiện khách hàng tiềm năng.


13. 这个产品还有很大的潜在市场。
Zhège chǎnpǐn hái yǒu hěn dà de qiánzài shìchǎng.
Sản phẩm này vẫn còn một thị trường tiềm năng rất lớn.


14. 我们不能忽视潜在风险。
Wǒmen bùnéng hūshì qiánzài fēngxiǎn.
Chúng ta không thể bỏ qua những rủi ro tiềm ẩn.


15. 这项政策可能产生长期的潜在影响。
Zhè xiàng zhèngcè kěnéng chǎnshēng chángqī de qiánzài yǐngxiǎng.
Chính sách này có thể tạo ra những ảnh hưởng tiềm ẩn trong dài hạn.


16. 公司正在接触几家潜在合作伙伴。
Gōngsī zhèngzài jiēchù jǐ jiā qiánzài hézuò huǒbàn.
Công ty đang tiếp xúc với một số đối tác hợp tác tiềm năng.


17. 他们正在寻找潜在投资者。
Tāmen zhèngzài xúnzhǎo qiánzài tóuzīzhě.
Họ đang tìm kiếm các nhà đầu tư tiềm năng.


18. 这款产品拥有大量潜在用户。
Zhè kuǎn chǎnpǐn yǒngyǒu dàliàng qiánzài yònghù.
Sản phẩm này có một lượng lớn người dùng tiềm năng.


19. 企业需要关注潜在竞争对手。
Qǐyè xūyào guānzhù qiánzài jìngzhēng duìshǒu.
Doanh nghiệp cần chú ý đến các đối thủ cạnh tranh tiềm năng.


20. 双方之间存在潜在冲突。
Shuāngfāng zhījiān cúnzài qiánzài chōngtū.
Giữa hai bên tồn tại xung đột tiềm ẩn.


21. 我们需要评估这个决定的潜在影响。
Wǒmen xūyào pínggū zhège juédìng de qiánzài yǐngxiǎng.
Chúng ta cần đánh giá những ảnh hưởng tiềm ẩn của quyết định này.


22. 这个产品可能存在潜在缺陷。
Zhège chǎnpǐn kěnéng cúnzài qiánzài quēxiàn.
Sản phẩm này có thể tồn tại những khuyết điểm tiềm ẩn.


23. 企业应该采取措施降低潜在风险。
Qǐyè yīnggāi cǎiqǔ cuòshī jiàngdī qiánzài fēngxiǎn.
Doanh nghiệp nên áp dụng các biện pháp để giảm rủi ro tiềm ẩn.


24. 我们需要提前消除潜在风险。
Wǒmen xūyào tíqián xiāochú qiánzài fēngxiǎn.
Chúng ta cần loại bỏ trước những rủi ro tiềm ẩn.


25. 企业应该不断开发潜在客户。
Qǐyè yīnggāi bùduàn kāifā qiánzài kèhù.
Doanh nghiệp nên không ngừng phát triển khách hàng tiềm năng.


26. 这个地区具有很大的潜在发展空间。
Zhège dìqū jùyǒu hěn dà de qiánzài fāzhǎn kōngjiān.
Khu vực này có không gian phát triển tiềm năng rất lớn.


27. 我们需要充分发挥资源的潜在价值。
Wǒmen xūyào chōngfèn fāhuī zīyuán de qiánzài jiàzhí.
Chúng ta cần phát huy đầy đủ giá trị tiềm ẩn của nguồn tài nguyên.


28. 新技术为企业带来了潜在机会。
Xīn jìshù wèi qǐyè dàilái le qiánzài jīhuì.
Công nghệ mới mang lại cho doanh nghiệp những cơ hội tiềm năng.


29. 企业需要研究潜在消费者的需求。
Qǐyè xūyào yánjiū qiánzài xiāofèizhě de xūqiú.
Doanh nghiệp cần nghiên cứu nhu cầu của người tiêu dùng tiềm năng.


30. 这些潜在问题可能影响项目进度。
Zhèxiē qiánzài wèntí kěnéng yǐngxiǎng xiàngmù jìndù.
Những vấn đề tiềm ẩn này có thể ảnh hưởng đến tiến độ dự án.


31. 我们必须考虑潜在成本。
Wǒmen bìxū kǎolǜ qiánzài chéngběn.
Chúng ta phải xem xét các chi phí tiềm ẩn.


32. 投资者需要同时考虑潜在收益和潜在风险。
Tóuzīzhě xūyào tóngshí kǎolǜ qiánzài shōuyì hé qiánzài fēngxiǎn.
Nhà đầu tư cần đồng thời xem xét lợi ích tiềm năng và rủi ro tiềm ẩn.


33. 这个行业仍然存在很大的潜在需求。
Zhège hángyè réngrán cúnzài hěn dà de qiánzài xūqiú.
Ngành này vẫn tồn tại nhu cầu tiềm ẩn rất lớn.


34. 我们应该主动发现市场中的潜在机会。
Wǒmen yīnggāi zhǔdòng fāxiàn shìchǎng zhōng de qiánzài jīhuì.
Chúng ta nên chủ động phát hiện những cơ hội tiềm ẩn trên thị trường.


35. 这种产品可能成为未来的潜在爆款。
Zhè zhǒng chǎnpǐn kěnéng chéngwéi wèilái de qiánzài bàokuǎn.
Loại sản phẩm này có thể trở thành một sản phẩm bán chạy tiềm năng trong tương lai.


36. 企业不能只关注眼前利益,还要考虑潜在价值。
Qǐyè bùnéng zhǐ guānzhù yǎnqián lìyì, hái yào kǎolǜ qiánzài jiàzhí.
Doanh nghiệp không thể chỉ quan tâm đến lợi ích trước mắt mà còn phải xem xét giá trị tiềm ẩn.


37. 这些数据反映出市场存在潜在需求。
Zhèxiē shùjù fǎnyìng chū shìchǎng cúnzài qiánzài xūqiú.
Những dữ liệu này cho thấy thị trường tồn tại nhu cầu tiềm ẩn.


38. 及时发现潜在风险可以避免更大的损失。
Jíshí fāxiàn qiánzài fēngxiǎn kěyǐ bìmiǎn gèng dà de sǔnshī.
Kịp thời phát hiện rủi ro tiềm ẩn có thể tránh được tổn thất lớn hơn.


39. 我们希望把潜在客户转化为实际客户。
Wǒmen xīwàng bǎ qiánzài kèhù zhuǎnhuà wéi shíjì kèhù.
Chúng tôi hy vọng chuyển đổi khách hàng tiềm năng thành khách hàng thực tế.


40. 只有深入分析市场,才能发现其中的潜在价值。
Zhǐyǒu shēnrù fēnxī shìchǎng, cáinéng fāxiàn qízhōng de qiánzài jiàzhí.
Chỉ khi phân tích sâu thị trường mới có thể phát hiện giá trị tiềm ẩn trong đó.




四十八、Cách ghi nhớ 潜在 nhanh nhất​


Có thể ghi nhớ theo công thức:


潜在 = hiện tại chưa bộc lộ rõ + đã có khả năng tồn tại + tương lai có thể biểu hiện/phát triển thành hiện thực


Sau đó nhìn danh từ phía sau để xác định nghĩa:


潜在客户
→ khách hàng có khả năng trở thành khách hàng thực tế


潜在市场
→ thị trường có khả năng được khai thác


潜在需求
→ nhu cầu chưa biểu hiện đầy đủ nhưng có khả năng tồn tại


潜在价值
→ giá trị chưa được phát huy hết


潜在能力
→ năng lực chưa được thể hiện đầy đủ


潜在风险
→ rủi ro chưa xảy ra hoặc chưa bộc lộ nhưng có khả năng xảy ra


潜在问题
→ vấn đề chưa bộc lộ rõ nhưng đã tồn tại nguy cơ


潜在威胁
→ mối đe dọa chưa biểu hiện rõ nhưng có khả năng trở thành nguy hiểm


Vì vậy, 潜在 có thể dịch là “tiềm năng” khi đi với những đối tượng tích cực như 客户、市场、价值、能力、机会, nhưng nên dịch là “tiềm ẩn/tiềm tàng” khi đi với những đối tượng như 风险、问题、危机、威胁、冲突、缺陷.


Đây chính là điểm quan trọng nhất để sử dụng 潜在 tự nhiên và chính xác trong tiếng Trung.

Cách dùng 闲置 (xiánzhì) trong tiếng Trung​


闲置 (xiánzhì) là một từ rất quan trọng trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt thường gặp trong các chủ đề đời sống, mua bán, kinh doanh, tài sản, thiết bị, nhà đất, nhân sự và quản lý nguồn lực.


闲置 mang ý nghĩa cốt lõi là:


để không, bỏ không, không được sử dụng trong một khoảng thời gian; một thứ vốn có thể được sử dụng nhưng hiện tại không được sử dụng hoặc không được khai thác.

Từ này có sắc thái rất khác với 不用, bởi 闲置 thường hàm ý rằng thứ đó có sẵn, có giá trị hoặc vốn có chức năng sử dụng, nhưng hiện tại lại bị để không.




1. Từ loại và cấu tạo​


闲置
Pinyin: xiánzhì


Thông thường có thể dùng như động từ, đồng thời trong một số trường hợp có thể dùng theo tính chất tính từ/trạng thái để mô tả một thứ đang ở trạng thái bị bỏ không.


Có thể phân tích:


→ nhàn, rảnh, không hoạt động


→ đặt, để, bố trí


闲置 → để ở trạng thái không hoạt động, không sử dụng.


Ví dụ:


这台电脑已经闲置很久了。
Zhè tái diànnǎo yǐjīng xiánzhì hěn jiǔ le.
Chiếc máy tính này đã bị bỏ không rất lâu rồi.




2. Ý nghĩa cốt lõi của 闲置​


Điểm quan trọng nhất là:


闲置 ≠ đơn giản là không dùng


Mà thường là:


có một thứ vốn có thể sử dụng, nhưng hiện tại không được sử dụng, không được khai thác hoặc bị để không.

Ví dụ:


这间房子一直闲置着。
Zhè jiān fángzi yìzhí xiánzhìzhe.
Căn nhà này一直 bị bỏ không.


Người nói không chỉ nói:


“Căn nhà này không được sử dụng.”


Mà còn hàm ý:


“Căn nhà này có thể được sử dụng, nhưng hiện tại đang để không.”




3. 闲置 có thể dùng cho những gì?​


Phạm vi sử dụng của 闲置 khá rộng.


Có thể dùng cho:


闲置物品
đồ dùng không sử dụng


闲置设备
thiết bị bỏ không


闲置资金
nguồn vốn nhàn rỗi


闲置土地
đất bỏ không


闲置房屋
nhà bỏ không


闲置房产
bất động sản bỏ không


闲置资源
nguồn lực chưa được sử dụng


闲置资产
tài sản nhàn rỗi/chưa được khai thác


闲置空间
không gian bỏ trống


闲置产能
công suất chưa được khai thác


闲置劳动力
nguồn lao động chưa được sử dụng


闲置人员
nhân sự không được bố trí công việc


Ví dụ:


公司有大量闲置设备。
Gōngsī yǒu dàliàng xiánzhì shèbèi.
Công ty có một lượng lớn thiết bị đang bị bỏ không.




4. 闲置物品​


Đây là một cụm rất phổ biến.


闲置物品
xiánzhì wùpǐn
→ đồ dùng không sử dụng, đồ để không


Ví dụ:


我家里有很多闲置物品。
Wǒ jiā lǐ yǒu hěn duō xiánzhì wùpǐn.
Nhà tôi có rất nhiều đồ dùng không sử dụng.


这些闲置物品可以卖掉或者送给别人。
Zhèxiē xiánzhì wùpǐn kěyǐ màidiào huòzhě sòng gěi biérén.
Những đồ dùng không sử dụng này có thể bán đi hoặc tặng cho người khác.


不要让有价值的物品长期闲置。
Bú yào ràng yǒu jiàzhí de wùpǐn chángqī xiánzhì.
Đừng để những đồ vật có giá trị bị bỏ không trong thời gian dài.




5. 闲置设备​


闲置设备
xiánzhì shèbèi
→ thiết bị không được sử dụng / thiết bị bỏ không


Rất thường gặp trong công xưởng, sản xuất, logistics, quản lý tài sản.


Ví dụ:


工厂里有一些设备长期闲置。
Gōngchǎng lǐ yǒu yìxiē shèbèi chángqī xiánzhì.
Trong nhà máy có một số thiết bị bị bỏ không trong thời gian dài.


这些闲置设备可以重新投入生产。
Zhèxiē xiánzhì shèbèi kěyǐ chóngxīn tóurù shēngchǎn.
Những thiết bị bỏ không này có thể được đưa trở lại sản xuất.


公司正在处理一批闲置设备。
Gōngsī zhèngzài chǔlǐ yì pī xiánzhì shèbèi.
Công ty đang xử lý một lô thiết bị không được sử dụng.




6. 闲置资金​


Đây là một cách dùng rất quan trọng trong kinh tế và tài chính.


闲置资金
xiánzhì zījīn
→ vốn nhàn rỗi, tiền chưa được sử dụng


Ví dụ:


企业应该合理利用闲置资金。
Qǐyè yīnggāi hélǐ lìyòng xiánzhì zījīn.
Doanh nghiệp nên sử dụng hợp lý nguồn vốn nhàn rỗi.


大量资金长期闲置,会降低资金使用效率。
Dàliàng zījīn chángqī xiánzhì, huì jiàngdī zījīn shǐyòng xiàolǜ.
Một lượng vốn lớn bị nhàn rỗi trong thời gian dài sẽ làm giảm hiệu quả sử dụng vốn.


如何盘活闲置资金,是企业需要考虑的问题。
Rúhé pánhuó xiánzhì zījīn, shì qǐyè xūyào kǎolǜ de wèntí.
Làm thế nào để khai thác nguồn vốn nhàn rỗi là vấn đề doanh nghiệp cần cân nhắc.


Ở đây 闲置 không mang nghĩa “vứt bỏ”, mà là tiền đang có nhưng chưa được đưa vào sử dụng hiệu quả.




7. 闲置土地​


闲置土地
xiánzhì tǔdì
→ đất bỏ không, đất chưa được sử dụng


Ví dụ:


政府正在清理长期闲置土地。
Zhèngfǔ zhèngzài qīnglǐ chángqī xiánzhì tǔdì.
Chính phủ đang rà soát/xử lý những khu đất bị bỏ không trong thời gian dài.


这块土地已经闲置多年。
Zhè kuài tǔdì yǐjīng xiánzhì duō nián.
Mảnh đất này đã bị bỏ không nhiều năm.


如何利用闲置土地,是城市发展中的一个重要问题。
Rúhé lìyòng xiánzhì tǔdì, shì chéngshì fāzhǎn zhōng de yí ge zhòngyào wèntí.
Làm thế nào để tận dụng đất bỏ không là một vấn đề quan trọng trong phát triển đô thị.




8. 闲置房屋 / 闲置房产​


闲置房屋
→ nhà bỏ không


闲置房产
→ bất động sản chưa được sử dụng


Ví dụ:


这套房子已经闲置两年了。
Zhè tào fángzi yǐjīng xiánzhì liǎng nián le.
Căn nhà này đã bị bỏ không hai năm rồi.


很多人买了房子以后长期闲置。
Hěn duō rén mǎile fángzi yǐhòu chángqī xiánzhì.
Nhiều người mua nhà xong rồi để không trong thời gian dài.


如何盘活闲置房产,是一个值得关注的问题。
Rúhé pánhuó xiánzhì fángchǎn, shì yí ge zhíde guānzhù de wèntí.
Làm thế nào để khai thác những bất động sản đang bỏ không là một vấn đề đáng quan tâm.




9. 闲置资源​


闲置资源
xiánzhì zīyuán
→ nguồn lực chưa được sử dụng / tài nguyên bị bỏ không


Ví dụ:


我们应该充分利用闲置资源。
Wǒmen yīnggāi chōngfèn lìyòng xiánzhì zīyuán.
Chúng ta nên tận dụng tối đa những nguồn lực chưa được sử dụng.


企业不能让大量资源长期闲置。
Qǐyè bùnéng ràng dàliàng zīyuán chángqī xiánzhì.
Doanh nghiệp không thể để một lượng lớn nguồn lực bị bỏ không trong thời gian dài.




10. 闲置资产​


闲置资产
xiánzhì zīchǎn
→ tài sản nhàn rỗi / tài sản chưa được khai thác


Ví dụ:


公司正在清理闲置资产。
Gōngsī zhèngzài qīnglǐ xiánzhì zīchǎn.
Công ty đang rà soát và xử lý tài sản nhàn rỗi.


闲置资产会占用企业的资金。
Xiánzhì zīchǎn huì zhànyòng qǐyè de zījīn.
Tài sản nhàn rỗi sẽ chiếm dụng nguồn vốn của doanh nghiệp.


企业应该提高闲置资产的利用率。
Qǐyè yīnggāi tígāo xiánzhì zīchǎn de lìyònglǜ.
Doanh nghiệp nên nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản nhàn rỗi.




11. 闲置空间​


闲置空间
xiánzhì kōngjiān
→ không gian bỏ trống, không gian chưa được sử dụng


Ví dụ:


我们可以把这个闲置空间改造成办公室。
Wǒmen kěyǐ bǎ zhège xiánzhì kōngjiān gǎizào chéng bàngōngshì.
Chúng ta có thể cải tạo không gian bỏ trống này thành văn phòng.


充分利用闲置空间可以降低经营成本。
Chōngfèn lìyòng xiánzhì kōngjiān kěyǐ jiàngdī jīngyíng chéngběn.
Tận dụng tốt không gian chưa sử dụng có thể giảm chi phí vận hành.




12. 闲置产能​


Trong lĩnh vực sản xuất, 闲置产能 là một thuật ngữ rất đáng chú ý.


产能 = năng lực/công suất sản xuất


闲置产能 = công suất sản xuất chưa được khai thác


Ví dụ:


工厂目前存在一定的闲置产能。
Gōngchǎng mùqián cúnzài yídìng de xiánzhì chǎnnéng.
Hiện nay nhà máy tồn tại một lượng công suất sản xuất chưa được khai thác.


企业应该充分利用闲置产能。
Qǐyè yīnggāi chōngfèn lìyòng xiánzhì chǎnnéng.
Doanh nghiệp nên tận dụng tối đa công suất sản xuất chưa được khai thác.




13. 闲置 nhân sự​


闲置人员
xiánzhì rényuán
→ nhân sự đang không được bố trí công việc / nhân viên bị để không


Tuy nhiên, cách này có sắc thái khá đặc biệt.


Ví dụ:


不能长期闲置员工。
Bùnéng chángqī xiánzhì yuángōng.
Không thể để nhân viên không có việc trong thời gian dài.


公司应该合理安排闲置人员。
Gōngsī yīnggāi hélǐ ānpái xiánzhì rényuán.
Công ty nên bố trí hợp lý những nhân sự hiện đang chưa được sử dụng.


Trong trường hợp nói về con người, 闲置 có thể mang sắc thái “không được sử dụng đúng mức, không được bố trí công việc”.




14. Cấu trúc 主语 + 闲置​


Đây là cấu trúc rất cơ bản.


东西 + 闲置


Ví dụ:


这台机器闲置很久了。
Zhè tái jīqì xiánzhì hěn jiǔ le.
Cỗ máy này đã bị bỏ không rất lâu rồi.


这套房子已经闲置多年。
Zhè tào fángzi yǐjīng xiánzhì duō nián.
Căn nhà này đã bị bỏ không nhiều năm.


这些设备长期闲置。
Zhèxiē shèbèi chángqī xiánzhì.
Những thiết bị này bị bỏ không trong thời gian dài.




15. 让 + đối tượng + 闲置​


Cấu trúc:


让 + 东西/资源 + 闲置


→ để cho thứ gì bị bỏ không


Ví dụ:


不要让这些设备闲置。
Bú yào ràng zhèxiē shèbèi xiánzhì.
Đừng để những thiết bị này bị bỏ không.


我们不能让宝贵的资源闲置。
Wǒmen bùnéng ràng bǎoguì de zīyuán xiánzhì.
Chúng ta không thể để những nguồn lực quý giá bị bỏ không.


不要让资金长期闲置。
Bú yào ràng zījīn chángqī xiánzhì.
Đừng để vốn bị nhàn rỗi trong thời gian dài.




16. 长期闲置​


长期闲置
chángqī xiánzhì
→ bị bỏ không trong thời gian dài


Đây là kết hợp cực kỳ phổ biến.


Ví dụ:


这栋楼长期闲置。
Zhè dòng lóu chángqī xiánzhì.
Tòa nhà này bị bỏ không trong thời gian dài.


长期闲置的设备容易老化。
Chángqī xiánzhì de shèbèi róngyì lǎohuà.
Thiết bị bị bỏ không trong thời gian dài dễ bị xuống cấp/lão hóa.


资金长期闲置会造成资源浪费。
Zījīn chángqī xiánzhì huì zàochéng zīyuán làngfèi.
Vốn bị nhàn rỗi lâu dài sẽ gây lãng phí nguồn lực.




17. 一直闲置​


一直闲置
yìzhí xiánzhì
→ cứ bị bỏ không / luôn trong tình trạng không được sử dụng


Ví dụ:


这间办公室一直闲置着。
Zhè jiān bàngōngshì yìzhí xiánzhìzhe.
Văn phòng này一直 bị bỏ không.


这些设备买回来以后一直闲置。
Zhèxiē shèbèi mǎi huílái yǐhòu yìzhí xiánzhì.
Những thiết bị này sau khi mua về thì一直 bị bỏ không.




18. 闲置着​


闲置着 nhấn mạnh trạng thái đang được để không.


Ví dụ:


这辆车已经闲置着半年了。
Zhè liàng chē yǐjīng xiánzhìzhe bànnián le.
Chiếc xe này đã bị để không nửa năm rồi.


那间房一直闲置着。
Nà jiān fáng yìzhí xiánzhìzhe.
Căn phòng đó一直 bị bỏ không.


So sánh:


闲置 → nói về việc/trạng thái “bỏ không”


闲置着 → nhấn mạnh trạng thái đang tồn tại.




19. 被闲置​


Có thể dùng 被 + 闲置 khi muốn nhấn mạnh đối tượng bị bỏ không.


Ví dụ:


这批设备长期被闲置。
Zhè pī shèbèi chángqī bèi xiánzhì.
Lô thiết bị này trong thời gian dài bị bỏ không.


很多资源没有得到合理利用,而是被闲置了。
Hěn duō zīyuán méiyǒu dédào hélǐ lìyòng, ér shì bèi xiánzhì le.
Nhiều nguồn lực không được sử dụng hợp lý mà lại bị bỏ không.


Cấu trúc:


被 + 闲置


→ bị để không, bị bỏ không.




20. 闲置了很久​


Một cấu trúc rất tự nhiên:


闲置了 + thời gian


Ví dụ:


这台电脑闲置了两年。
Zhè tái diànnǎo xiánzhì le liǎng nián.
Chiếc máy tính này đã bị bỏ không hai năm.


这套设备闲置了很长时间。
Zhè tào shèbèi xiánzhì le hěn cháng shíjiān.
Bộ thiết bị này đã bị bỏ không trong một thời gian rất dài.




21. 闲置 + 的 + danh từ​


闲置的设备
thiết bị bỏ không


闲置的房屋
nhà bỏ không


闲置的土地
đất bỏ không


闲置的资金
vốn nhàn rỗi


闲置的资源
nguồn lực chưa được sử dụng


Ví dụ:


这些都是公司闲置的设备。
Zhèxiē dōu shì gōngsī xiánzhì de shèbèi.
Đây đều là những thiết bị đang bị bỏ không của công ty.


我们应该充分利用闲置的空间。
Wǒmen yīnggāi chōngfèn lìyòng xiánzhì de kōngjiān.
Chúng ta nên tận dụng tối đa không gian đang bị bỏ trống.




22. 闲置 và 不用​


Đây là điểm rất quan trọng.


不用​


不用 = không dùng, không cần dùng.


Ví dụ:


我现在不用这台电脑。
Wǒ xiànzài bú yòng zhè tái diànnǎo.
Hiện tại tôi không dùng chiếc máy tính này.


Chỉ đơn thuần nói rằng hiện tại không sử dụng.


闲置​


这台电脑闲置很久了。
Zhè tái diànnǎo xiánzhì hěn jiǔ le.
Chiếc máy tính này đã bị bỏ không rất lâu rồi.


Câu này có hàm ý:


  • máy tính vẫn tồn tại;
  • vốn có thể sử dụng;
  • nhưng không được sử dụng;
  • và thường đã kéo dài một khoảng thời gian.

Vì vậy:


不用 → không dùng


闲置 → để không / bỏ không / không được khai thác




23. 闲置 và 空置​


Hai từ này rất dễ nhầm.


闲置​


Nhấn mạnh:


có sẵn nhưng không được sử dụng

Có thể dùng cho:


  • đồ vật
  • thiết bị
  • tiền
  • tài sản
  • nguồn lực
  • đất
  • nhân sự

空置​


Nhấn mạnh:


bị bỏ trống, không có người sử dụng hoặc không được sử dụng

Đặc biệt thường dùng với:


  • nhà
  • phòng
  • văn phòng
  • cửa hàng
  • căn hộ
  • mặt bằng

Ví dụ:


这套房子长期空置。
Căn nhà này bị bỏ trống lâu dài.


这台设备长期闲置。
Thiết bị này bị bỏ không lâu dài.


Nói về thiết bị, 闲置 tự nhiên hơn.


Nói về căn hộ trống, 空置 thường rất tự nhiên.




24. 闲置 và 废弃​


Đây là một sự khác biệt rất quan trọng.


闲置 = chưa sử dụng, để không


废弃 = bỏ đi, không còn sử dụng nữa, loại bỏ


Ví dụ:


这台机器目前闲置,但以后还可以使用。
Zhè tái jīqì mùqián xiánzhì, dàn yǐhòu hái kěyǐ shǐyòng.
Hiện tại máy này đang bị bỏ không nhưng sau này vẫn có thể sử dụng.


这台机器已经废弃了。
Zhè tái jīqì yǐjīng fèiqì le.
Cỗ máy này đã bị loại bỏ.


Do đó:


闲置 → chưa dùng, vẫn có khả năng tiếp tục sử dụng


废弃 → đã bị loại bỏ, không còn được sử dụng nữa.




25. 闲置 và 搁置​


搁置 (gēzhì) = gác lại, tạm thời không xử lý hoặc không tiếp tục một việc nào đó.


Ví dụ:


这个项目被搁置了。
Zhège xiàngmù bèi gēzhì le.
Dự án này đã bị gác lại.


这台设备被闲置了。
Zhè tái shèbèi bèi xiánzhì le.
Thiết bị này bị bỏ không.


Có thể ghi nhớ:


闲置 → đồ vật/tài sản/nguồn lực không được sử dụng


搁置 → kế hoạch/công việc/dự án/vấn đề bị gác lại




26. 盘活闲置资源​


Đây là một cụm từ rất đáng học trong tiếng Trung kinh tế.


盘活 = làm cho một nguồn lực đang “đóng băng” trở nên hoạt động, khai thác lại


盘活闲置资源
→ khai thác, phát huy nguồn lực đang bị bỏ không


Ví dụ:


企业正在努力盘活闲置资产。
Qǐyè zhèngzài nǔlì pánhuó xiánzhì zīchǎn.
Doanh nghiệp đang nỗ lực khai thác lại các tài sản nhàn rỗi.


政府鼓励盘活闲置土地。
Zhèngfǔ gǔlì pánhuó xiánzhì tǔdì.
Chính phủ khuyến khích khai thác những khu đất bỏ không.


如何盘活闲置资源,是提高经济效率的重要问题。
Rúhé pánhuó xiánzhì zīyuán, shì tígāo jīngjì xiàolǜ de zhòngyào wèntí.
Làm thế nào để khai thác nguồn lực nhàn rỗi là một vấn đề quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế.




27. 利用闲置资源​


利用闲置资源
→ tận dụng nguồn lực nhàn rỗi


Ví dụ:


我们应该充分利用闲置资源。
Wǒmen yīnggāi chōngfèn lìyòng xiánzhì zīyuán.
Chúng ta nên tận dụng tối đa nguồn lực chưa được sử dụng.


共享经济可以帮助人们更好地利用闲置资源。
Gòngxiǎng jīngjì kěyǐ bāngzhù rénmen gèng hǎo de lìyòng xiánzhì zīyuán.
Kinh tế chia sẻ có thể giúp mọi người tận dụng tốt hơn những nguồn lực nhàn rỗi.




28. 闲置 trong thương mại điện tử và mua bán đồ cũ​


Trong tiếng Trung hiện đại, 闲置 xuất hiện rất nhiều trong lĩnh vực mua bán đồ đã qua sử dụng.


闲置物品
→ đồ dùng không còn sử dụng


闲置商品
→ hàng hóa để không


闲置交易
→ giao dịch đồ dùng nhàn rỗi/đồ đã qua sử dụng


Ví dụ:


我想把家里的闲置物品卖掉。
Wǒ xiǎng bǎ jiā lǐ de xiánzhì wùpǐn màidiào.
Tôi muốn bán những đồ dùng không sử dụng ở nhà.


这个平台主要用于闲置物品交易。
Zhège píngtái zhǔyào yòngyú xiánzhì wùpǐn jiāoyì.
Nền tảng này chủ yếu dùng để giao dịch các đồ dùng không còn sử dụng.


Trong bối cảnh này, 闲置 thường mang nghĩa khá tích cực: đồ vẫn còn giá trị sử dụng nhưng chủ sở hữu hiện tại không cần nữa.




29. Một số kết hợp từ rất quan trọng​


长期闲置
→ bỏ không lâu dài


暂时闲置
→ tạm thời để không


一直闲置
→一直 bị bỏ không


闲置不用
→ để không, không sử dụng


闲置设备
→ thiết bị bỏ không


闲置物品
→ đồ dùng không sử dụng


闲置资源
→ nguồn lực nhàn rỗi


闲置资金
→ vốn nhàn rỗi


闲置资产
→ tài sản nhàn rỗi


闲置土地
→ đất bỏ không


闲置房屋
→ nhà bỏ không


闲置空间
→ không gian bỏ trống


闲置产能
→ công suất chưa được khai thác


盘活闲置资源
→ khai thác nguồn lực nhàn rỗi


利用闲置资源
→ tận dụng nguồn lực nhàn rỗi


处理闲置资产
→ xử lý tài sản nhàn rỗi


减少闲置
→ giảm tình trạng bỏ không


避免闲置
→ tránh để không


防止资源闲置
→ ngăn nguồn lực bị bỏ không




30. Các mẫu câu nâng cao​


长期闲置的设备不仅占用空间,还会造成资源浪费。
Chángqī xiánzhì de shèbèi bùjǐn zhànyòng kōngjiān, hái huì zàochéng zīyuán làngfèi.
Thiết bị bị bỏ không trong thời gian dài không chỉ chiếm không gian mà còn gây lãng phí nguồn lực.


企业应该根据实际需求合理配置资源,避免资源长期闲置。
Qǐyè yīnggāi gēnjù shíjì xūqiú hélǐ pèizhì zīyuán, bìmiǎn zīyuán chángqī xiánzhì.
Doanh nghiệp nên phân bổ nguồn lực hợp lý dựa trên nhu cầu thực tế, tránh để nguồn lực bị bỏ không lâu dài.


对于暂时闲置的设备,公司可以考虑出租或者转让。
Duìyú zànshí xiánzhì de shèbèi, gōngsī kěyǐ kǎolǜ chūzū huòzhě zhuǎnràng.
Đối với những thiết bị tạm thời không sử dụng, công ty có thể cân nhắc cho thuê hoặc chuyển nhượng.


如果不能有效利用闲置资源,就会降低整个企业的运营效率。
Rúguǒ bùnéng yǒuxiào lìyòng xiánzhì zīyuán, jiù huì jiàngdī zhěnggè qǐyè de yùnyíng xiàolǜ.
Nếu không thể tận dụng hiệu quả các nguồn lực nhàn rỗi thì sẽ làm giảm hiệu quả vận hành của toàn doanh nghiệp.




31. Phân biệt nhanh các từ dễ nhầm​


Có thể nhớ theo hệ thống:


不用
→ không dùng


闲置
→ có nhưng để không, không được khai thác


空置
→ bỏ trống, đặc biệt thường nói về nhà, phòng, mặt bằng


搁置
→ gác lại một công việc, dự án, kế hoạch


废弃
→ bỏ đi, loại bỏ, không còn sử dụng


Ví dụ:


这台电脑我现在不用。
Tôi hiện tại không dùng máy tính này.


这台电脑已经闲置两年了。
Máy tính này đã bị bỏ không hai năm rồi.


这套房子已经空置两年了。
Căn nhà này đã bị bỏ trống hai năm rồi.


这个项目已经搁置两年了。
Dự án này đã bị gác lại hai năm rồi.


这台机器已经废弃了。
Cỗ máy này đã bị loại bỏ.


Đây là năm trạng thái hoàn toàn khác nhau.




32. Tổng kết cách dùng 闲置​


Có thể cô đọng 闲置 thành công thức:


闲置 + 物品/设备/资产/资源/资金/土地/房屋


→ thứ gì đó bị bỏ không


主语 + 闲置 + 时间


→ thứ gì đó bị bỏ không trong bao lâu


让/使 + 对象 + 闲置


→ để cho thứ gì bị bỏ không


被 + 闲置


→ bị bỏ không


长期/暂时/一直 + 闲置


→ bỏ không lâu dài/tạm thời/luôn luôn


利用 + 闲置资源


→ tận dụng nguồn lực nhàn rỗi


盘活 + 闲置资源/资产


→ khai thác lại nguồn lực/tài sản nhàn rỗi


避免/减少 + 闲置


→ tránh/giảm tình trạng bỏ không


Điểm cốt lõi nhất cần ghi nhớ là:


闲置 không đơn giản là “không dùng”, mà là “một thứ vốn có thể sử dụng hoặc khai thác nhưng hiện tại bị để không, chưa được sử dụng đúng mức hoặc chưa phát huy giá trị”.

Vì thế, 闲置 đặc biệt thích hợp khi nói về thiết bị, tài sản, vốn, đất đai, nhà cửa, nguồn lực, không gian và công suất; còn khi nói về kế hoạch hoặc dự án bị tạm dừng, nên ưu tiên 搁置.

Cách dùng 能否 (néngfǒu) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung​


I. Ý nghĩa của 能否​


能否 (néngfǒu) là một từ ghép gồm 能 (néng)否 (fǒu), mang nghĩa:


  • Có thể... hay không?
  • Có... được không?
  • Liệu có thể... không?
  • Có khả năng... hay không?

能否 được dùng để hỏi hoặc nêu khả năng thực hiện một hành động, đồng thời mang sắc thái trang trọng, lịch sự và khách quan hơn so với 能不能.


Ví dụ:


你能否帮助我?

Nǐ néngfǒu bāngzhù wǒ?

Bạn có thể giúp tôi được không?

请问您能否提前完成任务?

Qǐngwèn nín néngfǒu tíqián wánchéng rènwu?

Xin hỏi ngài có thể hoàn thành nhiệm vụ sớm được không?



II. Cấu tạo của từ​


能 (néng)​


Nghĩa:


  • Có thể
  • Có năng lực
  • Có khả năng
  • Được phép (trong một số trường hợp)

Ví dụ:


我能来。


Tôi có thể đến.




否 (fǒu)​


Nghĩa:


  • Không
  • Chăng
  • Hay không

Đây là một từ phủ định mang sắc thái văn viết, thường xuất hiện trong các từ như:


是否 (shìfǒu)


Có hay không


可否 (kěfǒu)


Có được không


能否 (néngfǒu)


Có thể hay không


会否 (huìfǒu)


Liệu có... không


Ghép lại:


能否 = có thể hay không.




III. Từ loại​


能否 là một từ nghi vấn dùng để biểu thị khả năng hoặc tính khả thi của một hành động.


Nó không phải là động từ độc lập mà thường đứng trước động từ chính.


Ví dụ:


能否解决


Có thể giải quyết hay không


能否完成


Có thể hoàn thành hay không


能否实现


Có thể thực hiện hay không




IV. Chức năng ngữ pháp​


1. Dùng để đặt câu hỏi​


Đây là cách dùng phổ biến nhất.


Cấu trúc:


Chủ ngữ + 能否 + Động từ + (Tân ngữ)?

Ví dụ:


你能否来参加会议?


Nǐ néngfǒu lái cānjiā huìyì?


Bạn có thể đến dự cuộc họp không?




他能否接受这个条件?


Tā néngfǒu jiēshòu zhège tiáojiàn?


Anh ấy có thể chấp nhận điều kiện này không?




公司能否按时交货?


Gōngsī néngfǒu ànshí jiāohuò?


Công ty có thể giao hàng đúng hạn không?




2. Làm chủ ngữ của câu​


Khi cả cụm 能否 + Động từ đóng vai trò là một sự việc.


Ví dụ:


他能否成功还是未知数。


Tā néngfǒu chénggōng háishì wèizhīshù.


Việc anh ấy có thành công hay không vẫn còn là một ẩn số.




你能否参加并不重要。


Nǐ néngfǒu cānjiā bìng bù zhòngyào.


Việc bạn có tham gia hay không không quá quan trọng.




3. Sau các động từ như 决定、影响、考虑、取决于​


Ví dụ:


这决定了项目能否成功。


Zhè juédìng le xiàngmù néngfǒu chénggōng.


Điều này quyết định liệu dự án có thành công hay không.




天气会影响比赛能否举行。


Tiānqì huì yǐngxiǎng bǐsài néngfǒu jǔxíng.


Thời tiết sẽ ảnh hưởng đến việc trận đấu có thể diễn ra hay không.




我们正在考虑能否合作。


Wǒmen zhèngzài kǎolǜ néngfǒu hézuò.


Chúng tôi đang cân nhắc liệu có thể hợp tác hay không.




成功与否取决于你能否坚持。


Chénggōng yǔfǒu qǔjuéyú nǐ néngfǒu jiānchí.


Thành công hay không phụ thuộc vào việc bạn có thể kiên trì hay không.




V. Những mẫu câu thường gặp​


1. 能否 + Động từ​


Ví dụ:


能否完成


Có thể hoàn thành hay không


能否成功


Có thể thành công hay không


能否解决


Có thể giải quyết hay không


能否恢复


Có thể phục hồi hay không


能否理解


Có thể hiểu hay không




2. 能否 + Động từ + Tân ngữ​


Ví dụ:


能否解决问题


Có thể giải quyết vấn đề hay không


能否完成工作


Có thể hoàn thành công việc hay không


能否通过考试


Có thể vượt qua kỳ thi hay không




3. 能否 + 被...​


Ví dụ:


能否被接受


Có được chấp nhận hay không


能否被批准


Có được phê duyệt hay không


能否被录取


Có được tuyển hay không




4. 能否 + 成功​


Ví dụ:


项目能否成功


Dự án có thành công hay không


企业能否发展


Doanh nghiệp có thể phát triển hay không




5. 能否 + 顺利...​


Ví dụ:


能否顺利完成


Có thể hoàn thành suôn sẻ hay không


能否顺利进行


Có thể tiến hành thuận lợi hay không




VI. Những từ thường đi với 能否​


Trong công việc​


  • 能否合作 (có thể hợp tác hay không)
  • 能否完成 (có thể hoàn thành hay không)
  • 能否批准 (có thể phê duyệt hay không)
  • 能否签约 (có thể ký hợp đồng hay không)
  • 能否交货 (có thể giao hàng hay không)



Trong học tập​


  • 能否毕业 (có thể tốt nghiệp hay không)
  • 能否通过考试 (có thể vượt qua kỳ thi hay không)
  • 能否理解 (có thể hiểu hay không)
  • 能否掌握 (có thể nắm vững hay không)



Trong cuộc sống​


  • 能否参加 (có thể tham gia hay không)
  • 能否回来 (có thể quay về hay không)
  • 能否恢复健康 (có thể hồi phục sức khỏe hay không)
  • 能否见面 (có thể gặp mặt hay không)



VII. Phân biệt với các từ gần nghĩa​


1. 能否 và 能不能​


能否


  • Trang trọng.
  • Chủ yếu dùng trong văn viết, hội họp, thư từ, báo chí, thông báo hoặc khi muốn diễn đạt lịch sự.
  • Thường xuất hiện trong các câu mang tính khách quan hoặc thảo luận.

Ví dụ:


请问您能否提供更多资料?


Qǐngwèn nín néngfǒu tígōng gèng duō zīliào?


Xin hỏi ngài có thể cung cấp thêm tài liệu không?


能不能


  • Khẩu ngữ.
  • Dùng phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.

Ví dụ:


你能不能帮我一下?


Nǐ néng bù néng bāng wǒ yíxià?


Bạn giúp tôi một chút được không?


So sánh:


  • 请问您能否签字? (trang trọng)
  • 你能不能签个字? (thân mật)



2. 能否 và 是否​


能否


  • Chỉ hỏi về khả năng hoặc điều kiện thực hiện.

Ví dụ:


公司能否按时交货?


Công ty có thể giao hàng đúng hạn không?


是否


  • Hỏi về sự thật, trạng thái hoặc tính đúng sai, không nhất thiết liên quan đến khả năng.

Ví dụ:


他是否已经到了?


Anh ấy đã đến hay chưa?


So sánh:


  • 他是否同意? (Anh ấy có đồng ý không?)
  • 他能否同意? (Anh ấy có thể đồng ý không? — nhấn mạnh khả năng hoặc điều kiện để đồng ý.)



3. 能否 và 可否​


能否


  • Nhấn mạnh khả năng hoặc tính khả thi.

Ví dụ:


您能否参加会议?


Ngài có thể tham dự cuộc họp không?


可否 (kěfǒu)


  • Trang trọng hơn nữa.
  • Thường dùng trong thư tín, công văn, văn bản hành chính hoặc yêu cầu lịch sự.

Ví dụ:


可否提前回复?


Có thể trả lời sớm được không?


So sánh:


  • 能否安排时间? (Có thể sắp xếp thời gian không?)
  • 可否安排时间? (Xin hỏi có thể sắp xếp thời gian được không? — lịch sự và trang trọng hơn.)



4. 能否 và 会不会​


能否


  • Nhấn mạnh khả năng thực hiện hoặc điều kiện.

Ví dụ:


他能否完成任务?


Anh ấy có thể hoàn thành nhiệm vụ không?


会不会 (huì bú huì)


  • Nhấn mạnh dự đoán hoặc khả năng xảy ra của một sự việc.

Ví dụ:


他会不会迟到?


Anh ấy có bị muộn không?




VIII. Các cụm từ thường gặp với 能否​


  • 能否成功 (néngfǒu chénggōng): có thể thành công hay không.
  • 能否完成 (néngfǒu wánchéng): có thể hoàn thành hay không.
  • 能否实现 (néngfǒu shíxiàn): có thể thực hiện hay không.
  • 能否解决 (néngfǒu jiějué): có thể giải quyết hay không.
  • 能否恢复 (néngfǒu huīfù): có thể phục hồi hay không.
  • 能否通过考试 (néngfǒu tōngguò kǎoshì): có thể vượt qua kỳ thi hay không.
  • 能否接受 (néngfǒu jiēshòu): có thể chấp nhận hay không.
  • 能否批准 (néngfǒu pīzhǔn): có thể phê duyệt hay không.
  • 能否提供 (néngfǒu tígōng): có thể cung cấp hay không.
  • 能否合作 (néngfǒu hézuò): có thể hợp tác hay không.
  • 能否按时完成 (néngfǒu ànshí wánchéng): có thể hoàn thành đúng hạn hay không.
  • 能否顺利进行 (néngfǒu shùnlì jìnxíng): có thể tiến hành thuận lợi hay không.
  • 能否达到目标 (néngfǒu dádào mùbiāo): có thể đạt được mục tiêu hay không.
  • 能否承担责任 (néngfǒu chéngdān zérèn): có thể đảm nhận trách nhiệm hay không.

IX. Ví dụ minh họa​


  1. 请问您能否帮助我一下?
    Qǐngwèn nín néngfǒu bāngzhù wǒ yíxià?
    Xin hỏi ngài có thể giúp tôi một chút được không?
  2. 他能否按时完成任务还是个未知数。
    Tā néngfǒu ànshí wánchéng rènwu háishì ge wèizhīshù.
    Việc anh ấy có thể hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn hay không vẫn còn là một ẩn số.
  3. 我们正在讨论这个计划能否实施。
    Wǒmen zhèngzài tǎolùn zhège jìhuà néngfǒu shíshī.
    Chúng tôi đang thảo luận xem kế hoạch này có thể được thực hiện hay không.
  4. 请确认明天能否参加会议。
    Qǐng quèrèn míngtiān néngfǒu cānjiā huìyì.
    Xin xác nhận liệu ngày mai bạn có thể tham dự cuộc họp hay không.
  5. 天气决定了比赛能否顺利进行。
    Tiānqì juédìng le bǐsài néngfǒu shùnlì jìnxíng.
    Thời tiết quyết định liệu trận đấu có thể diễn ra thuận lợi hay không.
  6. 我不知道他能否接受这个建议。
    Wǒ bù zhīdào tā néngfǒu jiēshòu zhège jiànyì.
    Tôi không biết liệu anh ấy có thể chấp nhận đề xuất này hay không.
  7. 公司能否按时交货直接影响客户的满意度。
    Gōngsī néngfǒu ànshí jiāohuò zhíjiē yǐngxiǎng kèhù de mǎnyìdù.
    Việc công ty có thể giao hàng đúng hạn hay không ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ hài lòng của khách hàng.
  8. 我们需要评估这个项目能否盈利。
    Wǒmen xūyào pínggū zhège xiàngmù néngfǒu yínglì.
    Chúng ta cần đánh giá liệu dự án này có thể sinh lời hay không.
  9. 请告诉我您能否出席本次活动。
    Qǐng gàosù wǒ nín néngfǒu chūxí běncì huódòng.
    Xin vui lòng cho tôi biết ngài có thể tham dự hoạt động lần này hay không.
  10. 能否解决这个问题,关键在于团队之间的合作。
    Néngfǒu jiějué zhège wèntí, guānjiàn zàiyú tuánduì zhījiān de hézuò.
    Việc có thể giải quyết vấn đề này hay không, mấu chốt nằm ở sự hợp tác giữa các thành viên trong nhóm.
  11. 他能否胜任这份工作,还有待观察。
    Tā néngfǒu shèngrèn zhè fèn gōngzuò, hái yǒudài guānchá.
    Liệu anh ấy có đủ khả năng đảm nhiệm công việc này hay không vẫn cần tiếp tục quan sát.
  12. 资金是否充足,将决定工程能否如期完工。
    Zījīn shìfǒu chōngzú, jiāng juédìng gōngchéng néngfǒu rúqī wángōng.
    Việc nguồn vốn có đầy đủ hay không sẽ quyết định công trình có thể hoàn thành đúng tiến độ hay không.
  13. 请尽快回复是否能参加,或者直接说明能否到场。
    Qǐng jǐnkuài huífù shìfǒu néng cānjiā, huòzhě zhíjiē shuōmíng néngfǒu dàochǎng.
    Xin vui lòng sớm trả lời có thể tham gia hay không, hoặc nói rõ liệu có thể có mặt hay không.
  14. 这项技术能否投入实际应用,还需要进一步验证。
    Zhè xiàng jìshù néngfǒu tóurù shíjì yìngyòng, hái xūyào jìnyíbù yànzhèng.
    Liệu công nghệ này có thể đưa vào ứng dụng thực tế hay không vẫn cần được kiểm chứng thêm.
  15. 我们最关心的是产品能否满足客户的需求。
    Wǒmen zuì guānxīn de shì chǎnpǐn néngfǒu mǎnzú kèhù de xūqiú.
    Điều chúng tôi quan tâm nhất là liệu sản phẩm có thể đáp ứng nhu cầu của khách hàng hay không.
  16. 能否取得成功,不仅取决于能力,还取决于坚持。
    Néngfǒu qǔdé chénggōng, bùjǐn qǔjuéyú nénglì, hái qǔjuéyú jiānchí.
    Có thể đạt được thành công hay không không chỉ phụ thuộc vào năng lực mà còn phụ thuộc vào sự kiên trì.
  17. 老师想了解学生能否独立完成这项研究。
    Lǎoshī xiǎng liǎojiě xuéshēng néngfǒu dúlì wánchéng zhè xiàng yánjiū.
    Thầy giáo muốn biết liệu học sinh có thể tự hoàn thành nghiên cứu này hay không.
  18. 我们还不能确定系统能否稳定运行。
    Wǒmen hái bù néng quèdìng xìtǒng néngfǒu wěndìng yùnxíng.
    Chúng tôi vẫn chưa thể xác định liệu hệ thống có thể vận hành ổn định hay không.
  19. 请说明贵公司能否提供售后服务。
    Qǐng shuōmíng guì gōngsī néngfǒu tígōng shòuhòu fúwù.
    Xin vui lòng cho biết quý công ty có thể cung cấp dịch vụ hậu mãi hay không.
  20. 一个人能否不断进步,很大程度上取决于他是否愿意学习和反思。
    Yí gè rén néngfǒu búduàn jìnbù, hěn dà chéngdù shàng qǔjuéyú tā shìfǒu yuànyì xuéxí hé fǎnsī.
    Một người có thể không ngừng tiến bộ hay không phần lớn phụ thuộc vào việc họ có sẵn sàng học tập và tự nhìn nhận lại bản thân hay không.

X. Lưu ý khi sử dụng​


  • 能否 chủ yếu dùng để hỏi hoặc bàn về khả năng, điều kiện hoặc tính khả thi của một hành động, không dùng để hỏi về sự thật hay trạng thái nói chung. Khi muốn hỏi "có... hay không" theo nghĩa đúng/sai hoặc đã xảy ra/chưa xảy ra, thường dùng 是否.
  • 能否 thường xuất hiện trong văn viết, báo chí, công văn, thư tín, hội họp, báo cáo, nghiên cứu và các tình huống giao tiếp trang trọng. Trong hội thoại hằng ngày, 能不能 được sử dụng thường xuyên hơn.
  • 能否 thường kết hợp với các động từ như 完成、解决、实现、接受、参加、提供、合作、恢复、通过、批准、举行、胜任 và nhiều động từ chỉ hành động hoặc kết quả khác.
  • Trong các câu phức, 能否 + động từ thường đóng vai trò là một mệnh đề danh từ, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ sau các động từ như 决定、影响、考虑、确认、评估、观察、取决于、了解、说明、证明.
  • Không nên dùng 能否 với các tính từ đơn thuần. Chẳng hạn, thay vì nói 能否高兴, người bản ngữ sẽ dùng 是否高兴高兴 là tính từ chỉ trạng thái, không phải hành động hay khả năng thực hiện.

Cách dùng 引发 trong tiếng Trung​


引发
Pinyin: yǐnfā
Âm Hán Việt: dẫn phát
Từ loại: động từ


Nghĩa cơ bản:


gây ra, dẫn đến, làm phát sinh, khơi lên, kích thích làm xuất hiện

引发 thường được dùng khi một sự việc, hành động, nguyên nhân, hiện tượng hoặc yếu tố nào đó làm cho một phản ứng, vấn đề, sự kiện, cảm xúc hoặc hậu quả xuất hiện.


Đây là một từ rất quan trọng trong văn viết, tin tức, báo chí, kinh tế, xã hội, công việc, nghiên cứu và các văn bản phân tích.




I. 引发 nghĩa là gì?​


引发 = 引 + 发


Có thể hiểu:


  • = dẫn, dẫn tới, làm cho hướng tới
  • = phát sinh, phát ra, xuất hiện

Vì vậy:


引发 = dẫn đến sự phát sinh của một sự việc nào đó


Ví dụ:


这件事引发了大家的关注。
Zhè jiàn shì yǐnfā le dàjiā de guānzhù.
Việc này đã thu hút sự quan tâm của mọi người.


Ở đây:


这件事 = nguyên nhân
引发 = gây ra
大家的关注 = sự quan tâm của mọi người


Có thể hiểu theo cấu trúc:


A 引发 B
A gây ra B



II. 引发 thường dùng để nói về cái gì?​


Đây là điểm rất quan trọng.


引发 thường không chỉ đơn thuần là “gây ra” một hành động cụ thể, mà thường dùng với những kết quả, phản ứng, hiện tượng hoặc vấn đề.


Những đối tượng rất thường đi sau 引发 gồm:


关注 — sự quan tâm
讨论 — thảo luận
争议 — tranh cãi
争论 — tranh luận
反响 — phản ứng, tiếng vang
担忧 — sự lo ngại
恐慌 — sự hoảng loạn
危机 — khủng hoảng
问题 — vấn đề
事故 — sự cố/tai nạn
冲突 — xung đột
矛盾 — mâu thuẫn
变化 — thay đổi
后果 — hậu quả
连锁反应 — phản ứng dây chuyền
兴趣 — hứng thú
思考 — suy ngẫm
共鸣 — sự đồng cảm
热议 — bàn luận sôi nổi


Ví dụ:


这条新闻引发了广泛关注。
Tin tức này đã gây ra sự quan tâm rộng rãi.


这个问题引发了激烈的讨论。
Vấn đề này đã gây ra một cuộc thảo luận gay gắt.


这项政策引发了争议。
Chính sách này đã gây ra tranh cãi.


这场事故引发了社会关注。
Vụ tai nạn này đã gây sự chú ý của xã hội.




III. Cấu trúc cơ bản nhất: A + 引发 + B​


Cấu trúc:


A + 引发 + B


Trong đó:


A = nguyên nhân, sự kiện, hành động, hiện tượng


引发 = gây ra / dẫn đến


B = kết quả, phản ứng, vấn đề, cảm xúc hoặc hiện tượng phát sinh


Ví dụ:


这件事引发了争议。
Việc này đã gây ra tranh cãi.


这条消息引发了恐慌。
Tin tức này đã gây ra sự hoảng loạn.


他的言论引发了讨论。
Phát ngôn của anh ấy đã gây ra cuộc thảo luận.


价格上涨引发了消费者的担忧。
Giá tăng đã gây ra sự lo ngại của người tiêu dùng.




IV. 引发 là ngoại động từ​


引发 thường là động từ ngoại động, tức là phía sau có thể trực tiếp có tân ngữ.


Ví dụ:


引发问题
gây ra vấn đề


引发争议
gây tranh cãi


引发关注
gây sự chú ý


引发危机
gây ra khủng hoảng


引发讨论
gây ra thảo luận


Vì vậy có thể nói:


这个决定引发了很多问题。


Không cần thêm giới từ ở giữa:


这个决定 + 引发 + 很多问题




V. 引发 + 了​


Trong câu kể lại một sự việc đã xảy ra, 引发了 rất phổ biến.


Cấu trúc:


A + 引发了 + B


Ví dụ:


这项政策引发了广泛讨论。
Chính sách này đã gây ra cuộc thảo luận rộng rãi.


这件事引发了社会关注。
Việc này đã gây sự chú ý của xã hội.


他的发言引发了争议。
Phát biểu của anh ấy đã gây tranh cãi.


事故引发了严重后果。
Vụ tai nạn đã dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.


Ở đây biểu thị sự việc đã phát sinh hoặc đã xảy ra.




VI. Không phải lúc nào cũng cần 了​


Nếu đang nói về một đặc điểm, quy luật hoặc khả năng chung, có thể không dùng .


Ví dụ:


过度消费容易引发经济问题。
Tiêu dùng quá mức dễ gây ra vấn đề kinh tế.


压力过大会引发健康问题。
Áp lực quá lớn sẽ gây ra vấn đề sức khỏe.


这种行为可能引发争议。
Hành vi này có thể gây tranh cãi.


错误的操作很容易引发事故。
Thao tác sai rất dễ gây ra tai nạn.


Ở đây đang nói về khả năng hoặc quy luật, nên không nhất thiết có .




VII. 引发 + sự quan tâm​


Đây là một trong những cách dùng quan trọng nhất.


引发关注


= gây sự chú ý / thu hút sự quan tâm


Ví dụ:


这个问题引发了广泛关注。
Vấn đề này đã thu hút sự quan tâm rộng rãi.


这件事情引发了社会各界的关注。
Việc này đã thu hút sự quan tâm của các giới trong xã hội.


这条新闻一经发布,就引发了公众关注。
Tin tức này vừa được công bố đã thu hút sự chú ý của công chúng.


Có thể mở rộng:


引发广泛关注
gây sự quan tâm rộng rãi


引发社会关注
gây sự quan tâm của xã hội


引发公众关注
gây sự chú ý của công chúng


引发媒体关注
thu hút sự chú ý của truyền thông


引发国际关注
thu hút sự chú ý quốc tế




VIII. 引发 + 讨论​


引发讨论


= làm dấy lên cuộc thảo luận


Ví dụ:


这个话题引发了热烈讨论。
Chủ đề này đã làm dấy lên cuộc thảo luận sôi nổi.


这项改革引发了广泛讨论。
Cải cách này đã gây ra nhiều cuộc thảo luận.


他的观点引发了大家的讨论。
Quan điểm của anh ấy đã khiến mọi người thảo luận.


Có thể nói:


引发热议


= làm dấy lên những cuộc bàn luận sôi nổi.


引发热议 thường rất phổ biến trong báo chí.


Ví dụ:


这部电影上映后引发热议。
Bộ phim này sau khi công chiếu đã gây ra nhiều cuộc bàn luận sôi nổi.




IX. 引发 + 争议​


引发争议


= gây tranh cãi


Đây là một collocation cực kỳ phổ biến.


Ví dụ:


这项决定引发了争议。
Quyết định này đã gây tranh cãi.


他的言论引发了巨大争议。
Phát ngôn của anh ấy đã gây ra tranh cãi lớn.


这个政策一出台就引发了争议。
Chính sách này vừa được đưa ra đã gây tranh cãi.


Các dạng thường gặp:


引发争议
gây tranh cãi


引发巨大争议
gây tranh cãi lớn


引发广泛争议
gây ra tranh cãi rộng rãi


引发社会争议
gây tranh cãi trong xã hội




X. 引发 + 担忧​


引发担忧


= gây lo ngại


Ví dụ:


食品安全问题引发了消费者的担忧。
Vấn đề an toàn thực phẩm đã gây lo ngại cho người tiêu dùng.


经济放缓引发了市场担忧。
Tình trạng kinh tế tăng trưởng chậm lại đã gây lo ngại trên thị trường.


这一变化引发了员工的担忧。
Sự thay đổi này đã gây lo lắng cho nhân viên.


Có thể nói:


引发担忧


引发公众担忧


引发市场担忧


引发外界担忧





XI. 引发 + 恐慌​


引发恐慌


= gây hoảng loạn


Ví dụ:


这条假消息引发了公众恐慌。
Tin giả này đã gây ra sự hoảng loạn trong công chúng.


谣言可能引发社会恐慌。
Tin đồn có thể gây hoảng loạn xã hội.


突然的供应中断引发了市场恐慌。
Việc nguồn cung đột ngột bị gián đoạn đã gây hoảng loạn trên thị trường.




XII. 引发 + 问题​


引发问题


= gây ra vấn đề


Ví dụ:


这种做法很容易引发新的问题。
Cách làm này rất dễ gây ra vấn đề mới.


管理不当可能引发很多问题。
Quản lý không phù hợp có thể gây ra nhiều vấn đề.


信息不准确会引发一系列问题。
Thông tin không chính xác sẽ gây ra một loạt vấn đề.




XIII. 引发 + 后果​


引发后果


= dẫn đến hậu quả


Tuy nhiên, trong nhiều câu, người Trung Quốc còn hay dùng:


造成后果


带来后果


导致后果



Mức độ tự nhiên phụ thuộc ngữ cảnh.


Ví dụ:


错误的操作可能引发严重后果。
Thao tác sai có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.


这一决定可能引发严重后果。
Quyết định này có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.




XIV. 引发 + 连锁反应​


Đây là cách dùng rất hay trong kinh tế, kinh doanh, xã hội.


引发连锁反应


= gây ra phản ứng dây chuyền


Ví dụ:


原材料价格上涨可能引发一系列连锁反应。
Giá nguyên liệu tăng có thể gây ra một loạt phản ứng dây chuyền.


一家企业倒闭可能引发连锁反应。
Một doanh nghiệp phá sản có thể gây ra phản ứng dây chuyền.




XV. 引发 + 冲突​


引发冲突


= gây ra xung đột


Ví dụ:


双方的分歧引发了冲突。
Bất đồng giữa hai bên đã dẫn đến xung đột.


不合理的安排可能引发内部冲突。
Sự sắp xếp không hợp lý có thể gây ra xung đột nội bộ.




XVI. 引发 + 矛盾​


引发矛盾


= gây ra mâu thuẫn


Ví dụ:


利益分配不合理容易引发矛盾。
Phân chia lợi ích không hợp lý dễ gây ra mâu thuẫn.


沟通不足可能引发新的矛盾。
Thiếu giao tiếp có thể gây ra mâu thuẫn mới.




XVII. 引发 + 兴趣​


引发 không chỉ dùng cho kết quả tiêu cực.


Có thể dùng với:


兴趣


= hứng thú


引发兴趣
= khơi dậy/gây ra hứng thú


Ví dụ:


这本书引发了我对历史的兴趣。
Cuốn sách này đã khơi dậy hứng thú của tôi đối với lịch sử.


这部电影引发了年轻人对传统文化的兴趣。
Bộ phim này đã khơi dậy sự hứng thú của giới trẻ đối với văn hóa truyền thống.




XVIII. 引发 + 思考​


引发思考


= gợi lên suy nghĩ / khiến người ta suy ngẫm


Ví dụ:


这个故事引发了我很多思考。
Câu chuyện này khiến tôi suy nghĩ rất nhiều.


这个问题值得我们深入思考,也引发了很多人的思考。
Vấn đề này đáng để chúng ta suy nghĩ sâu sắc và cũng đã khiến nhiều người suy ngẫm.


这部电影引发了人们对家庭关系的思考。
Bộ phim này khiến mọi người suy ngẫm về quan hệ gia đình.




XIX. 引发 + 共鸣​


引发共鸣


= khơi dậy sự đồng cảm / tạo sự cộng hưởng


Ví dụ:


这首歌引发了很多人的共鸣。
Bài hát này đã khơi dậy sự đồng cảm của rất nhiều người.


他的经历引发了年轻人的共鸣。
Trải nghiệm của anh ấy đã tạo sự đồng cảm với giới trẻ.




XX. 引发 + 反响​


引发反响


= gây ra phản ứng, tiếng vang


Ví dụ:


这部电影上映后引发了强烈反响。
Bộ phim sau khi công chiếu đã tạo ra phản ứng mạnh mẽ.


这项政策在社会上引发了很大反响。
Chính sách này đã tạo ra tiếng vang lớn trong xã hội.


Các cụm:


引发强烈反响
gây phản ứng mạnh mẽ


引发热烈反响
gây tiếng vang sôi nổi


引发社会反响
gây phản ứng trong xã hội




XXI. 引发 + 危机​


引发危机


= gây ra khủng hoảng


Ví dụ:


资金不足可能引发企业危机。
Thiếu vốn có thể gây ra khủng hoảng doanh nghiệp.


管理失误引发了严重的信任危机。
Sai lầm trong quản lý đã gây ra khủng hoảng niềm tin nghiêm trọng.




XXII. 引发 + 感情 / 情绪​


Có thể dùng với những cảm xúc hoặc trạng thái tâm lý.


Ví dụ:


引发愤怒
gây ra sự tức giận


引发恐惧
gây ra nỗi sợ hãi


引发悲伤
gây ra nỗi buồn


引发焦虑
gây lo âu


引发不满
gây bất mãn


引发怀疑
gây nghi ngờ


Ví dụ:


这个决定引发了员工的不满。
Quyết định này đã gây ra sự bất mãn của nhân viên.


他的行为引发了大家的怀疑。
Hành vi của anh ấy đã khiến mọi người nghi ngờ.




XXIII. 引发 + 不满​


引发不满


= gây bất mãn


Đây là cách dùng rất phổ biến trong tin tức và môi trường công việc.


工资调整引发了员工的不满。
Việc điều chỉnh lương đã gây ra sự bất mãn của nhân viên.


新的管理制度引发了部分员工的不满。
Chế độ quản lý mới đã gây bất mãn cho một bộ phận nhân viên.




XXIV. 引发 + 怀疑​


引发怀疑


= gây ra sự nghi ngờ


Ví dụ:


他的异常行为引发了警方的怀疑。
Hành vi bất thường của anh ta đã khiến cảnh sát nghi ngờ.


数据出现异常,引发了我们的怀疑。
Dữ liệu xuất hiện bất thường khiến chúng tôi nghi ngờ.




XXV. 引发 + 一系列 + danh từ​


Đây là cấu trúc rất đáng học.


引发一系列 + danh từ


= gây ra một loạt...


Ví dụ:


引发一系列问题
gây ra một loạt vấn đề


引发一系列变化
gây ra một loạt thay đổi


引发一系列反应
gây ra một loạt phản ứng


引发一系列争议
gây ra một loạt tranh cãi


引发一系列连锁反应
gây ra một loạt phản ứng dây chuyền


Ví dụ:


这一事件引发了一系列社会问题。
Sự kiện này đã gây ra một loạt vấn đề xã hội.




XXVI. 引发 + 广泛 + danh từ​


Rất thường gặp trong văn viết.


引发广泛关注
thu hút sự quan tâm rộng rãi


引发广泛讨论
gây ra thảo luận rộng rãi


引发广泛争议
gây ra tranh cãi rộng rãi


引发广泛反响
gây ra tiếng vang rộng rãi


Ví dụ:


这项改革引发了广泛关注。
Cuộc cải cách này đã thu hút sự quan tâm rộng rãi.




XXVII. 引发 + 强烈 + danh từ​


Ví dụ:


引发强烈反响
gây phản ứng mạnh mẽ


引发强烈不满
gây bất mãn mạnh mẽ


引发强烈争议
gây tranh cãi gay gắt


引发强烈抗议
gây ra sự phản đối mạnh mẽ


Ví dụ:


这一决定引发了强烈反响。
Quyết định này đã gây ra phản ứng mạnh mẽ.




XXVIII. 引发 + 外界 + phản ứng​


Trong tin tức và văn viết thường gặp:


引发外界关注
thu hút sự chú ý từ bên ngoài


引发外界质疑
gây ra sự nghi ngờ từ bên ngoài


引发外界担忧
gây lo ngại từ bên ngoài


Ví dụ:


这一变化引发了外界的关注。
Sự thay đổi này đã thu hút sự chú ý từ bên ngoài.


这一决定引发了外界质疑。
Quyết định này đã khiến bên ngoài đặt câu hỏi/nghi ngờ.




XXIX. 引发 + 社会 + phản ứng​


Ví dụ:


引发社会关注
thu hút sự quan tâm của xã hội


引发社会讨论
gây ra thảo luận xã hội


引发社会争议
gây tranh cãi trong xã hội


引发社会恐慌
gây hoảng loạn xã hội


引发社会问题
gây ra vấn đề xã hội




XXX. 引发 + 市场 + phản ứng​


Trong kinh tế, thương mại, tài chính:


引发市场关注
thu hút sự chú ý của thị trường


引发市场波动
gây biến động thị trường


引发市场担忧
gây lo ngại trên thị trường


引发市场恐慌
gây hoảng loạn thị trường


引发市场变化
gây ra thay đổi trên thị trường


Ví dụ:


原油价格上涨引发了市场担忧。
Giá dầu thô tăng đã gây lo ngại trên thị trường.


汇率变化引发了市场波动。
Biến động tỷ giá đã gây ra biến động thị trường.




XXXI. 引发 trong lĩnh vực kinh doanh​


Ví dụ:


成本上涨引发了企业的担忧。
Chi phí tăng đã gây lo ngại cho doanh nghiệp.


原材料价格上涨引发了生产成本增加。
Giá nguyên liệu tăng đã dẫn đến chi phí sản xuất tăng.


供应链中断可能引发严重后果。
Gián đoạn chuỗi cung ứng có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.


订单减少可能引发一系列经营问题。
Đơn hàng giảm có thể gây ra một loạt vấn đề kinh doanh.


客户投诉引发了公司内部讨论。
Khiếu nại của khách hàng đã dẫn đến thảo luận nội bộ trong công ty.




XXXII. 引发 trong Logistics và xuất nhập khẩu​


Từ này đặc biệt hữu ích trong lĩnh vực logistics.


Ví dụ:


港口拥堵可能引发供应链中断。
Tình trạng ùn tắc cảng có thể gây gián đoạn chuỗi cung ứng.


船期延误引发了客户的不满。
Việc lịch tàu bị chậm đã gây bất mãn cho khách hàng.


运费上涨引发了企业的担忧。
Cước vận chuyển tăng đã gây lo ngại cho doanh nghiệp.


原材料短缺可能引发生产停滞。
Thiếu nguyên liệu có thể gây đình trệ sản xuất.


港口罢工引发了一系列物流问题。
Đình công tại cảng đã gây ra một loạt vấn đề logistics.


货物延误引发了客户投诉。
Hàng hóa bị chậm trễ đã dẫn đến khiếu nại của khách hàng.


运输成本上涨引发了产品价格上涨。
Chi phí vận chuyển tăng đã dẫn đến giá sản phẩm tăng.




XXXIII. 引发 và 导致 khác nhau​


Đây là phần cực kỳ quan trọng.


引发导致 đều có thể dịch là:


gây ra / dẫn đến.

Nhưng sắc thái khác nhau.


导致​


导致 (dǎozhì)
= dẫn đến, khiến cho


Nhấn mạnh quan hệ nguyên nhân → kết quả.


Ví dụ:


大雨导致道路积水。
Mưa lớn khiến đường bị ngập nước.


Ở đây tập trung vào kết quả.




引发​


引发 (yǐnfā)
= gây ra, khơi lên, làm phát sinh


Nhấn mạnh việc một nguyên nhân kích hoạt hoặc làm phát sinh một phản ứng/sự kiện/vấn đề mới.


Ví dụ:


这件事引发了社会讨论。
Việc này đã làm dấy lên cuộc thảo luận xã hội.


Không chỉ có “kết quả”, mà còn có ý kích thích một phản ứng.




XXXIV. So sánh 引发 và 导致 bằng ví dụ​


价格上涨导致成本增加。


= Giá tăng dẫn đến chi phí tăng.


Quan hệ nguyên nhân – kết quả rất trực tiếp.




价格上涨引发了消费者的担忧。


= Giá tăng gây lo ngại cho người tiêu dùng.


Ở đây giá tăng kích thích phản ứng tâm lý.


Vì vậy:


导致 rất mạnh về kết quả.


引发 rất mạnh về phản ứng, vấn đề, sự kiện hoặc hiện tượng phát sinh.




XXXV. 引发 và 引起​


Đây là cặp rất quan trọng.


引起 (yǐnqǐ)
= gây ra, khiến xuất hiện


引发 (yǐnfā)
= gây ra, làm phát sinh, khơi lên


Hai từ có vùng nghĩa giao nhau rất lớn.


Ví dụ:


引起关注
引发关注



đều có thể dùng.


引起争议
引发争议



đều có thể dùng.


引起讨论
引发讨论



đều có thể dùng.


Nhưng 引发 thường mang sắc thái:


một sự việc kích hoạt một phản ứng hoặc làm một sự việc khác phát sinh.

Vì vậy trong văn viết, báo chí, phân tích xã hội, 引发 rất phổ biến.




XXXVI. 引发 và 引起 khác nhau về sắc thái​


Có thể hiểu đơn giản:


引起
→ làm cho cái gì đó xuất hiện/chú ý đến.


引发
→ kích hoạt, khơi lên, làm phát sinh một phản ứng hoặc vấn đề.


Ví dụ:


引起注意
= khiến người ta chú ý.


引发关注
= làm dấy lên sự quan tâm.


引起兴趣
= khiến người ta có hứng thú.


引发思考
= khơi lên sự suy ngẫm.


引起误会
= gây hiểu lầm.


引发危机
= gây ra khủng hoảng.




XXXVII. 引发 và 造成​


造成 (zàochéng)
= gây ra, tạo thành


Thường dùng với hậu quả, đặc biệt là hậu quả không tốt.


Ví dụ:


造成损失
gây tổn thất


造成影响
gây ảnh hưởng


造成严重后果
gây hậu quả nghiêm trọng


造成经济损失
gây thiệt hại kinh tế


Trong khi:


引发 có thể dùng với cả kết quả tích cực và tiêu cực.


Ví dụ:


引发兴趣
khơi dậy hứng thú


引发思考
gợi suy nghĩ


引发共鸣
tạo sự đồng cảm


Những cách này không dùng 造成.




XXXVIII. 引发 và 激发​


Hai từ này cũng rất dễ nhầm.


激发 (jīfā)
= khơi dậy, kích thích


Thường dùng với những thứ như:


兴趣 — hứng thú
热情 — nhiệt tình
潜力 — tiềm năng
动力 — động lực
创造力 — sức sáng tạo


Ví dụ:


激发学习兴趣
khơi dậy hứng thú học tập


激发创造力
kích thích sức sáng tạo




引发 thường rộng hơn:


引发争议
gây tranh cãi


引发危机
gây khủng hoảng


引发关注
gây chú ý


引发思考
gợi suy nghĩ


Vì vậy:


激发 → thiên về khơi dậy năng lượng, động lực, cảm xúc hoặc khả năng


引发
→ thiên về làm phát sinh phản ứng, sự việc, vấn đề hoặc trạng thái




XXXIX. 引发 và 触发​


触发 (chùfā)
= kích hoạt, khởi động một cơ chế/phản ứng.


Từ này rất hay dùng trong:


  • công nghệ
  • máy móc
  • hệ thống
  • tài chính
  • quy trình
  • điều kiện kích hoạt

Ví dụ:


触发报警系统
kích hoạt hệ thống báo động


触发机制
kích hoạt cơ chế


触发反应
kích hoạt phản ứng


引发 thì rộng hơn về mặt xã hội và ngôn ngữ tự nhiên:


引发争议
gây tranh cãi


引发关注
gây chú ý


引发讨论
gây thảo luận




XL. 引发 và 产生​


产生 (chǎnshēng)
= sản sinh, phát sinh


Ví dụ:


产生影响
tạo ra ảnh hưởng


产生问题
phát sinh vấn đề


产生兴趣
nảy sinh hứng thú


产生误会
phát sinh hiểu lầm


Trong khi:


引发 nhấn mạnh nguyên nhân bên ngoài khiến thứ đó phát sinh.


Ví dụ:


这个问题引发了讨论。
Vấn đề này đã làm phát sinh cuộc thảo luận.


大家产生了疑问。
Mọi người nảy sinh nghi vấn.


Có thể hiểu:


引发 = làm cho B phát sinh


产生 = B phát sinh




XLI. Mô hình nguyên nhân → kết quả với 引发​


Một cách học rất hiệu quả là nhớ:


原因 + 引发 + 反应


Ví dụ:


价格上涨 → 引发 → 消费者担忧


Giá tăng → gây ra → lo ngại của người tiêu dùng.


政策变化 → 引发 → 社会讨论


Thay đổi chính sách → gây ra → thảo luận xã hội.


错误操作 → 引发 → 安全事故


Thao tác sai → gây ra → tai nạn an toàn.


新闻报道 → 引发 → 广泛关注


Tin tức → gây ra → sự quan tâm rộng rãi.




XLII. 引发 có thể dùng trong câu bị động​


Có thể dùng:


被 + 引发


Ví dụ:


这场争议是由他的言论引发的。
Cuộc tranh cãi này do phát ngôn của anh ấy gây ra.


Cấu trúc:


B + 是 + A + 引发的


= B là do A gây ra.


Ví dụ:


这次危机是管理失误引发的。
Cuộc khủng hoảng này là do sai sót trong quản lý gây ra.


这场事故是操作不当引发的。
Vụ tai nạn này là do thao tác không đúng gây ra.




XLIII. “由……引发”​


Cấu trúc:


由 + A + 引发


= do A gây ra


Ví dụ:


这场事故由设备故障引发。
Vụ tai nạn này do sự cố thiết bị gây ra.


这次争议由一条错误的信息引发。
Cuộc tranh cãi này do một thông tin sai gây ra.


Trong văn viết, cấu trúc này khá phổ biến.




XLIV. “因……引发”​


Có thể gặp:


因……引发……


= vì... mà gây ra...


Ví dụ:


因沟通不畅引发的矛盾需要及时解决。
Những mâu thuẫn do giao tiếp không thông suốt gây ra cần được giải quyết kịp thời.


Đây là cách dùng thiên về văn viết.




XLV. “由于……引发……”​


Ví dụ:


由于天气恶劣引发的交通问题越来越严重。
Các vấn đề giao thông do thời tiết xấu gây ra ngày càng nghiêm trọng.


Tuy nhiên trong câu đơn giản, thường có thể dùng:


由于天气恶劣,导致交通受到影响。


hoặc:


恶劣天气引发了交通问题。




XLVI. 引发 + 什么类型的结果?​


Có thể chia thành 5 nhóm lớn.


Nhóm 1: sự chú ý và truyền thông​


引发关注
引发热议
引发讨论
引发反响



Nhóm 2: tranh chấp và phản ứng​


引发争议
引发冲突
引发矛盾
引发抗议



Nhóm 3: cảm xúc và tâm lý​


引发担忧
引发恐慌
引发焦虑
引发愤怒
引发不满
引发怀疑



Nhóm 4: vấn đề và hậu quả​


引发问题
引发危机
引发事故
引发后果
引发损失



Nhóm 5: phản ứng tích cực​


引发兴趣
引发思考
引发共鸣



Như vậy, 引发 không phải lúc nào cũng mang nghĩa tiêu cực.




XLVII. 40 câu ví dụ tổng hợp với 引发​


1. 这件事引发了大家的关注。
Việc này đã thu hút sự quan tâm của mọi người.


2. 这条新闻引发了广泛讨论。
Tin tức này đã gây ra cuộc thảo luận rộng rãi.


3. 他的言论引发了争议。
Phát ngôn của anh ấy đã gây tranh cãi.


4. 这项政策引发了社会关注。
Chính sách này đã thu hút sự quan tâm của xã hội.


5. 这个问题引发了热议。
Vấn đề này đã làm dấy lên nhiều cuộc bàn luận sôi nổi.


6. 价格上涨引发了消费者的担忧。
Giá tăng đã gây lo ngại cho người tiêu dùng.


7. 这条假消息引发了公众恐慌。
Tin giả này đã gây hoảng loạn trong công chúng.


8. 他的行为引发了大家的怀疑。
Hành vi của anh ấy đã khiến mọi người nghi ngờ.


9. 新规定引发了员工的不满。
Quy định mới đã gây bất mãn cho nhân viên.


10. 这件事情引发了很多问题。
Việc này đã gây ra rất nhiều vấn đề.


11. 这次事故引发了严重后果。
Vụ tai nạn này đã dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.


12. 管理不当容易引发问题。
Quản lý không phù hợp dễ gây ra vấn đề.


13. 沟通不足可能引发矛盾。
Thiếu giao tiếp có thể gây ra mâu thuẫn.


14. 双方的分歧引发了冲突。
Bất đồng giữa hai bên đã dẫn đến xung đột.


15. 原材料价格上涨引发了成本增加。
Giá nguyên liệu tăng đã dẫn đến chi phí tăng.


16. 供应链中断引发了一系列问题。
Gián đoạn chuỗi cung ứng đã gây ra một loạt vấn đề.


17. 这场危机引发了市场恐慌。
Cuộc khủng hoảng này đã gây hoảng loạn trên thị trường.


18. 汇率变化引发了市场波动。
Biến động tỷ giá đã gây ra biến động thị trường.


19. 这部电影引发了很多人的共鸣。
Bộ phim này đã tạo sự đồng cảm với rất nhiều người.


20. 这本书引发了我对历史的兴趣。
Cuốn sách này đã khơi dậy hứng thú của tôi đối với lịch sử.


21. 这个故事引发了我的思考。
Câu chuyện này khiến tôi suy ngẫm.


22. 这项研究引发了新的思考。
Nghiên cứu này đã gợi ra những suy nghĩ mới.


23. 这部作品上映后引发了强烈反响。
Tác phẩm này sau khi công chiếu đã gây tiếng vang mạnh mẽ.


24. 这项改革引发了广泛争议。
Cuộc cải cách này đã gây ra tranh cãi rộng rãi.


25. 这一变化引发了外界关注。
Sự thay đổi này đã thu hút sự chú ý từ bên ngoài.


26. 这一决定引发了外界质疑。
Quyết định này đã khiến bên ngoài nghi ngờ.


27. 港口拥堵可能引发供应链问题。
Tình trạng ùn tắc cảng có thể gây ra vấn đề chuỗi cung ứng.


28. 船期延误引发了客户投诉。
Việc lịch tàu bị chậm đã dẫn đến khiếu nại của khách hàng.


29. 运费上涨引发了企业的担忧。
Cước vận chuyển tăng đã gây lo ngại cho doanh nghiệp.


30. 货物延误引发了客户的不满。
Hàng hóa bị chậm trễ đã gây bất mãn cho khách hàng.


31. 原材料短缺可能引发生产停滞。
Thiếu nguyên liệu có thể gây đình trệ sản xuất.


32. 订单减少可能引发一系列经营问题。
Đơn hàng giảm có thể gây ra một loạt vấn đề kinh doanh.


33. 这项措施引发了员工的积极反应。
Biện pháp này đã tạo ra phản ứng tích cực từ nhân viên.


34. 新产品上市引发了消费者的兴趣。
Sản phẩm mới ra mắt đã khơi dậy sự quan tâm của người tiêu dùng.


35. 这件事引发了大家对安全问题的关注。
Việc này đã khiến mọi người chú ý đến vấn đề an toàn.


36. 价格变化引发了市场的一系列反应。
Biến động giá đã gây ra một loạt phản ứng trên thị trường.


37. 错误的信息可能引发严重误解。
Thông tin sai có thể gây ra hiểu lầm nghiêm trọng.


38. 一次小小的失误可能引发严重事故。
Một sai sót nhỏ cũng có thể gây ra tai nạn nghiêm trọng.


39. 他的成功经历引发了年轻人的思考。
Kinh nghiệm thành công của anh ấy đã khiến giới trẻ suy ngẫm.


40. 这项决定一公布,就引发了社会各界的广泛关注。
Quyết định này vừa được công bố đã thu hút sự quan tâm rộng rãi của các giới trong xã hội.




XLVIII. Những kết hợp với 引发 cần học thuộc​


Nếu học từ 引发 để sử dụng thành thạo, nên ghi nhớ theo cụm thay vì chỉ học riêng một từ.


引发关注
gây sự chú ý


引发广泛关注
gây sự quan tâm rộng rãi


引发讨论
gây thảo luận


引发热议
gây bàn luận sôi nổi


引发争议
gây tranh cãi


引发反响
gây tiếng vang/phản ứng


引发担忧
gây lo ngại


引发恐慌
gây hoảng loạn


引发不满
gây bất mãn


引发怀疑
gây nghi ngờ


引发冲突
gây xung đột


引发矛盾
gây mâu thuẫn


引发问题
gây ra vấn đề


引发危机
gây ra khủng hoảng


引发事故
gây ra tai nạn/sự cố


引发后果
gây ra hậu quả


引发连锁反应
gây phản ứng dây chuyền


引发兴趣
khơi dậy hứng thú


引发思考
gợi suy nghĩ


引发共鸣
khơi dậy sự đồng cảm




XLIX. Công thức ghi nhớ nhanh​


Có thể ghi nhớ 引发 bằng công thức:


A + 引发 + B


Trong đó:


A = nguyên nhân


B = thứ phát sinh/phản ứng



Ví dụ:


政策变化 → 引发 → 社会讨论


价格上涨 → 引发 → 市场担忧


错误操作 → 引发 → 安全事故


新闻报道 → 引发 → 广泛关注


电影作品 → 引发 → 观众共鸣


书籍内容 → 引发 → 读者思考



Điểm cốt lõi là:


引发 nhấn mạnh “A làm cho B được khơi lên/phát sinh”.

Vì vậy, khi gặp 引发, đừng chỉ máy móc dịch thành “gây ra”. Hãy căn cứ vào tân ngữ phía sau để dịch tự nhiên:


引发关注 → thu hút sự chú ý
引发讨论 → làm dấy lên thảo luận
引发争议 → gây tranh cãi
引发担忧 → gây lo ngại
引发恐慌 → gây hoảng loạn
引发问题 → gây ra vấn đề
引发危机 → gây ra khủng hoảng
引发兴趣 → khơi dậy hứng thú
引发思考 → gợi suy ngẫm
引发共鸣 → tạo sự đồng cảm


Đây là điểm quan trọng nhất để sử dụng 引发 tự nhiên trong tiếng Trung.

几乎 (jīhū) là một phó từ rất quan trọng trong tiếng Trung, có nghĩa cơ bản là “gần như, hầu như, gần như hoàn toàn, hầu như không”. Từ này xuất hiện rất thường xuyên trong khẩu ngữ, văn viết, HSK và tiếng Trung công việc.


Điểm cốt lõi cần nắm là:


几乎 biểu thị một sự việc, trạng thái hoặc mức độ đã tiến rất gần đến một mức nào đó, nhưng về mặt thực tế vẫn chưa hoàn toàn đạt tới mức đó.

Ví dụ:


我几乎每天都加班。
Wǒ jīhū měitiān dōu jiābān.
Tôi gần như ngày nào cũng tăng ca.

他几乎没有时间休息。
Tā jīhū méiyǒu shíjiān xiūxi.
Anh ấy hầu như không có thời gian nghỉ ngơi.

这里几乎没有人。
Zhèlǐ jīhū méiyǒu rén.
Ở đây hầu như không có người.



1. 几乎 là gì?​


几乎


Pinyin: jīhū


Âm Hán Việt: kỷ hồ


Từ loại: phó từ


Nghĩa thường gặp:


  • gần như
  • hầu như
  • gần hết
  • gần hoàn toàn
  • gần đạt đến mức...
  • hầu như không...

Ví dụ:


这件事几乎所有人都知道。
Zhè jiàn shì jīhū suǒyǒu rén dōu zhīdào.
Việc này gần như tất cả mọi người đều biết.

我几乎忘了这件事。
Wǒ jīhū wàng le zhè jiàn shì.
Tôi gần như đã quên mất chuyện này.

他几乎不说话。
Tā jīhū bù shuōhuà.
Anh ấy hầu như không nói chuyện.



2. Bản chất của 几乎​


Có thể hình dung mức độ như sau:


hoàn toàn không có → rất ít → 几乎 không có → gần như hoàn toàn → hoàn toàn


Ví dụ:


没有人来。
Không có ai đến.

几乎没有人来。
Gần như không có ai đến.

很少有人来。
Rất ít người đến.

Ba câu này không hoàn toàn giống nhau.


几乎没有人来 nhấn mạnh số người đến gần bằng 0.


Ví dụ:


今天几乎没有人来上班。
Jīntiān jīhū méiyǒu rén lái shàngbān.
Hôm nay hầu như không có ai đến đi làm.

Có thể thực tế vẫn có một hoặc vài người đến, nhưng số lượng cực kỳ ít.




3. 几乎 thường đứng ở đâu?​


几乎 là phó từ nên thường đứng trước thành phần mà nó bổ nghĩa.


Cấu trúc cơ bản:


主语 + 几乎 + 谓语


Ví dụ:


我几乎忘了。
Wǒ jīhū wàng le.
Tôi gần như quên mất.

他几乎哭了。
Tā jīhū kū le.
Anh ấy gần như đã khóc.

我几乎迟到了。
Wǒ jīhū chídào le.
Tôi suýt nữa thì đến muộn.



4. 几乎 + động từ​


Đây là cách dùng rất phổ biến.


几乎 + V


= gần như làm gì đó


Ví dụ:


我几乎忘记了他的名字。
Wǒ jīhū wàngjì le tā de míngzi.
Tôi gần như quên mất tên anh ấy.

他几乎错过了最后一班车。
Tā jīhū cuòguò le zuìhòu yì bān chē.
Anh ấy suýt nữa thì lỡ chuyến xe cuối.

我几乎看完了这本书。
Wǒ jīhū kàn wán le zhè běn shū.
Tôi gần như đã đọc xong cuốn sách này.

她几乎每天学习中文。
Tā jīhū měitiān xuéxí Zhōngwén.
Cô ấy gần như ngày nào cũng học tiếng Trung.



5. 几乎 + tính từ​


Có thể dùng 几乎 trước tính từ để biểu thị mức độ gần đạt đến trạng thái đó.


Ví dụ:


房间里几乎空了。
Fángjiān lǐ jīhū kōng le.
Căn phòng gần như trống không.

水几乎干了。
Shuǐ jīhū gān le.
Nước gần như cạn khô.

他几乎疯了。
Tā jīhū fēng le.
Anh ấy gần như phát điên.

我几乎累死了。
Wǒ jīhū lèisǐ le.
Tôi mệt gần chết.

Ở đây 几乎 nhấn mạnh mức độ đã rất gần đạt tới trạng thái được nói đến.




6. 几乎 + số lượng​


Đây là một cách dùng rất quan trọng.


几乎 + số lượng / lượng từ / phạm vi


Ví dụ:


几乎一半的人都同意。
Jīhū yíbàn de rén dōu tóngyì.
Gần một nửa số người đều đồng ý.

几乎所有员工都参加了会议。
Jīhū suǒyǒu yuángōng dōu cānjiā le huìyì.
Gần như tất cả nhân viên đều tham gia cuộc họp.

几乎每个人都知道。
Jīhū měi ge rén dōu zhīdào.
Gần như ai cũng biết.

几乎每家公司都有自己的管理制度。
Jīhū měi jiā gōngsī dōu yǒu zìjǐ de guǎnlǐ zhìdù.
Gần như công ty nào cũng có chế độ quản lý riêng.



7. 几乎 + 每​


Một cấu trúc cực kỳ thông dụng:


几乎每 + danh từ + 都 + V


= gần như mỗi...


Ví dụ:


我几乎每天都上班。
Wǒ jīhū měitiān dōu shàngbān.
Tôi gần như ngày nào cũng đi làm.

他几乎每周都出差。
Tā jīhū měi zhōu dōu chūchāi.
Anh ấy gần như tuần nào cũng đi công tác.

我几乎每个月都买书。
Wǒ jīhū měi ge yuè dōu mǎi shū.
Tôi gần như tháng nào cũng mua sách.

她几乎每天晚上都学习。
Tā jīhū měitiān wǎnshang dōu xuéxí.
Cô ấy gần như tối nào cũng học.

Điểm quan trọng:


几乎每……都……


là mẫu cực kỳ tự nhiên.




8. 几乎 + 所有​


Một mẫu rất quan trọng khác:


几乎所有 + danh từ + 都...


= gần như tất cả...


Ví dụ:


几乎所有人都知道这件事。
Jīhū suǒyǒu rén dōu zhīdào zhè jiàn shì.
Gần như tất cả mọi người đều biết chuyện này.

几乎所有客户都同意了。
Jīhū suǒyǒu kèhù dōu tóngyì le.
Gần như tất cả khách hàng đều đồng ý.

几乎所有产品都已经卖完了。
Jīhū suǒyǒu chǎnpǐn dōu yǐjīng mài wán le.
Gần như tất cả sản phẩm đều đã bán hết.



9. 几乎 + 都​


Rất thường gặp:


几乎……都……


= gần như đều...


Ví dụ:


他们几乎都来了。
Tāmen jīhū dōu lái le.
Họ gần như đều đã đến.

这些问题我几乎都遇到过。
Zhèxiē wèntí wǒ jīhū dōu yùdào guo.
Những vấn đề này tôi gần như đều từng gặp.

这些订单几乎都完成了。
Zhèxiē dìngdān jīhū dōu wánchéng le.
Những đơn hàng này gần như đều đã hoàn thành.



10. 几乎 + 没有​


Đây là một trong những cấu trúc quan trọng nhất.


几乎没有 + danh từ


= hầu như không có...


Ví dụ:


这里几乎没有人。
Zhèlǐ jīhū méiyǒu rén.
Ở đây hầu như không có ai.

我几乎没有时间休息。
Wǒ jīhū méiyǒu shíjiān xiūxi.
Tôi hầu như không có thời gian nghỉ.

公司里几乎没有人知道这件事。
Gōngsī lǐ jīhū méiyǒu rén zhīdào zhè jiàn shì.
Trong công ty hầu như không có ai biết chuyện này.

这个问题几乎没有解决办法。
Zhège wèntí jīhū méiyǒu jiějué bànfǎ.
Vấn đề này hầu như không có cách giải quyết.



11. 几乎不 + động từ​


Cấu trúc:


几乎不 + V


= hầu như không làm gì


Ví dụ:


他几乎不喝酒。
Tā jīhū bù hējiǔ.
Anh ấy hầu như không uống rượu.

我几乎不看电视。
Wǒ jīhū bú kàn diànshì.
Tôi hầu như không xem tivi.

她几乎不迟到。
Tā jīhū bù chídào.
Cô ấy hầu như không đi muộn.

他平时几乎不说话。
Tā píngshí jīhū bù shuōhuà.
Bình thường anh ấy hầu như không nói chuyện.



12. 几乎从不​


几乎从不


= hầu như chưa bao giờ


Đây là mức độ rất mạnh.


Ví dụ:


他几乎从不迟到。
Tā jīhū cóng bù chídào.
Anh ấy hầu như không bao giờ đi muộn.

我几乎从不喝咖啡。
Wǒ jīhū cóng bù hē kāfēi.
Tôi hầu như không bao giờ uống cà phê.

她几乎从不抱怨。
Tā jīhū cóng bù bàoyuàn.
Cô ấy hầu như không bao giờ phàn nàn.



13. 几乎从来不​


Cũng rất thường gặp:


几乎从来不 + V


= hầu như chưa bao giờ...


Ví dụ:


我几乎从来不迟到。
Wǒ jīhū cónglái bù chídào.
Tôi hầu như chưa bao giờ đi muộn.

他几乎从来不主动联系别人。
Tā jīhū cónglái bù zhǔdòng liánxì biérén.
Anh ấy hầu như chưa bao giờ chủ động liên lạc với người khác.



14. 几乎没有 + V 过​


Có thể dùng:


几乎没有 + V + 过


= hầu như chưa từng...


Ví dụ:


我几乎没有去过北京。
Wǒ jīhū méiyǒu qù guo Běijīng.
Tôi hầu như chưa từng đi Bắc Kinh.

他几乎没有迟到过。
Tā jīhū méiyǒu chídào guo.
Anh ấy hầu như chưa từng đi muộn.

我几乎没有见过这么大的工厂。
Wǒ jīhū méiyǒu jiàn guo zhème dà de gōngchǎng.
Tôi hầu như chưa từng thấy nhà máy nào lớn như vậy.



15. 几乎没 + V​


Trong khẩu ngữ, 没有 thường được rút gọn thành .


Ví dụ:


我几乎没睡觉。
Wǒ jīhū méi shuìjiào.
Tôi hầu như không ngủ.

他几乎没吃东西。
Tā jīhū méi chī dōngxi.
Anh ấy hầu như không ăn gì.

我几乎没时间休息。
Wǒ jīhū méi shíjiān xiūxi.
Tôi hầu như không có thời gian nghỉ.



16. 几乎等于​


几乎等于


= gần như tương đương với


Ví dụ:


这句话几乎等于承认自己的错误。
Zhè jù huà jīhū děngyú chéngrèn zìjǐ de cuòwù.
Câu nói này gần như tương đương với việc thừa nhận sai lầm của mình.

放弃这个项目几乎等于放弃整个市场。
Fàngqì zhège xiàngmù jīhū děngyú fàngqì zhěngge shìchǎng.
Từ bỏ dự án này gần như tương đương với từ bỏ cả thị trường.



17. 几乎可以说​


几乎可以说


= gần như có thể nói rằng...


Đây là cách nói rất phổ biến trong văn viết và phát biểu.


Ví dụ:


可以说,他几乎改变了整个行业。
Kěyǐ shuō, tā jīhū gǎibiàn le zhěngge hángyè.
Có thể nói, anh ấy gần như đã thay đổi cả ngành.

几乎可以说,这是最重要的问题。
Jīhū kěyǐ shuō, zhè shì zuì zhòngyào de wèntí.
Gần như có thể nói đây là vấn đề quan trọng nhất.



18. 几乎完全​


几乎完全


= gần như hoàn toàn


Ví dụ:


这个问题已经几乎完全解决了。
Zhège wèntí yǐjīng jīhū wánquán jiějué le.
Vấn đề này gần như đã được giải quyết hoàn toàn.

这家公司几乎完全依赖这个市场。
Zhè jiā gōngsī jīhū wánquán yǐlài zhège shìchǎng.
Công ty này gần như hoàn toàn phụ thuộc vào thị trường này.



19. 几乎都​


几乎都 = gần như đều


Ví dụ:


员工几乎都同意了。
Yuángōng jīhū dōu tóngyì le.
Nhân viên gần như đều đồng ý.

这些产品几乎都卖完了。
Zhèxiē chǎnpǐn jīhū dōu mài wán le.
Những sản phẩm này gần như đều bán hết.

我们几乎都认识。
Wǒmen jīhū dōu rènshi.
Chúng tôi gần như đều quen biết nhau.



20. 几乎每次​


几乎每次


= gần như lần nào cũng...


Ví dụ:


他几乎每次都迟到。
Tā jīhū měi cì dōu chídào.
Anh ấy gần như lần nào cũng đến muộn.

我几乎每次都坐地铁上班。
Wǒ jīhū měi cì dōu zuò dìtiě shàngbān.
Tôi gần như lần nào cũng đi tàu điện ngầm đi làm.



21. 几乎每天​


几乎每天


= gần như mỗi ngày


Ví dụ:


我几乎每天都学习中文。
Wǒ jīhū měitiān dōu xuéxí Zhōngwén.
Tôi gần như ngày nào cũng học tiếng Trung.

他几乎每天都加班。
Tā jīhū měitiān dōu jiābān.
Anh ấy gần như ngày nào cũng tăng ca.



22. 几乎每年​


这个地方几乎每年都会举办一次活动。
Zhège dìfang jīhū měi nián dōu huì jǔbàn yí cì huódòng.
Nơi này gần như năm nào cũng tổ chức một hoạt động.



23. 几乎所有的​


Có thể nói:


几乎所有的 + danh từ


Ví dụ:


几乎所有的员工都参加了培训。
Jīhū suǒyǒu de yuángōng dōu cānjiā le péixùn.
Gần như tất cả nhân viên đều tham gia đào tạo.

几乎所有的客户都收到了通知。
Jīhū suǒyǒu de kèhù dōu shōudào le tōngzhī.
Gần như tất cả khách hàng đều nhận được thông báo.



24. 几乎 + 谁/什么/哪里​


Trong một số ngữ cảnh, 几乎 có thể kết hợp với các từ nghi vấn để biểu thị phạm vi rất rộng.


Ví dụ:


几乎谁都认识他。
Jīhū shuí dōu rènshi tā.
Gần như ai cũng biết anh ấy.

几乎什么都可以做。
Jīhū shénme dōu kěyǐ zuò.
Gần như cái gì cũng có thể làm.

几乎哪里都有这种产品。
Jīhū nǎlǐ dōu yǒu zhè zhǒng chǎnpǐn.
Gần như ở đâu cũng có loại sản phẩm này.

Các câu này nhấn mạnh phạm vi cực kỳ rộng.




25. 几乎 + số lượng gần sát một mốc​


Đây là cách dùng rất quan trọng trong số liệu.


Ví dụ:


几乎一百个人参加了会议。
Jīhū yì bǎi ge rén cānjiā le huìyì.
Gần một trăm người đã tham gia cuộc họp.

几乎十年没有变化。
Jīhū shí nián méiyǒu biànhuà.
Gần mười năm không có thay đổi.

销售额几乎达到一亿元。
Xiāoshòu'é jīhū dádào yí yì yuán.
Doanh thu gần đạt 100 triệu nhân dân tệ.

Ở đây 几乎 biểu thị một con số rất gần với con số được nêu.




26. 几乎达到​


几乎达到 + mục tiêu/mức độ


= gần đạt đến...


Ví dụ:


销售额几乎达到去年的两倍。
Xiāoshòu'é jīhū dádào qùnián de liǎng bèi.
Doanh thu gần đạt gấp đôi năm ngoái.

产量几乎达到最高水平。
Chǎnliàng jīhū dádào zuìgāo shuǐpíng.
Sản lượng gần đạt mức cao nhất.



27. 几乎超过​


几乎超过


= gần như vượt quá


Ví dụ:


这个项目的成本几乎超过预算的一倍。
Zhège xiàngmù de chéngběn jīhū chāoguò yùsuàn de yí bèi.
Chi phí của dự án này gần như vượt quá một lần mức ngân sách dự kiến.



28. 几乎不可能​


几乎不可能


= gần như không thể


Ví dụ:


这是几乎不可能完成的任务。
Zhè shì jīhū bù kěnéng wánchéng de rènwu.
Đây là nhiệm vụ gần như không thể hoàn thành.

在这么短的时间内完成,几乎不可能。
Zài zhème duǎn de shíjiān nèi wánchéng, jīhū bù kěnéng.
Hoàn thành trong thời gian ngắn như vậy gần như là không thể.



29. 几乎不可能 + V​


Ví dụ:


他几乎不可能按时完成任务。
Tā jīhū bù kěnéng ànshí wánchéng rènwu.
Anh ấy gần như không thể hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.

我们几乎不可能在一天内完成所有工作。
Wǒmen jīhū bù kěnéng zài yì tiān nèi wánchéng suǒyǒu gōngzuò.
Chúng tôi gần như không thể hoàn thành toàn bộ công việc trong một ngày.



30. 几乎没有办法​


几乎没有办法


= hầu như không có cách nào


Ví dụ:


现在几乎没有办法改变这个结果。
Xiànzài jīhū méiyǒu bànfǎ gǎibiàn zhège jiéguǒ.
Hiện giờ hầu như không có cách nào thay đổi kết quả này.



31. 几乎没人​


几乎没人


= hầu như không ai


Ví dụ:


这么晚了,街上几乎没人。
Zhème wǎn le, jiēshang jīhū méi rén.
Muộn thế này rồi, trên đường hầu như không có ai.

没人 là khẩu ngữ của 没有人.




32. 几乎没有什么​


几乎没有什么 + danh từ


= hầu như không có gì...


Ví dụ:


这里几乎没有什么变化。
Zhèlǐ jīhū méiyǒu shénme biànhuà.
Ở đây hầu như không có thay đổi gì.

我对这件事几乎没有什么了解。
Wǒ duì zhè jiàn shì jīhū méiyǒu shénme liǎojiě.
Tôi hầu như không hiểu biết gì về chuyện này.



33. 几乎忘了​


Đây là một cách nói rất phổ biến:


几乎忘了……


= gần như quên mất...


Ví dụ:


我几乎忘了今天是星期几。
Wǒ jīhū wàng le jīntiān shì xīngqī jǐ.
Tôi gần như quên mất hôm nay là thứ mấy.

我几乎忘了你的名字。
Wǒ jīhū wàng le nǐ de míngzi.
Tôi gần như quên mất tên bạn.



34. 几乎没有意识到​


几乎没有意识到


= hầu như không nhận ra


Ví dụ:


我几乎没有意识到时间已经这么晚了。
Wǒ jīhū méiyǒu yìshí dào shíjiān yǐjīng zhème wǎn le.
Tôi hầu như không nhận ra rằng đã muộn đến thế.



35. 几乎无法​


几乎无法 + V


= gần như không thể...


Ví dụ:


在这种情况下,我们几乎无法继续工作。
Zài zhè zhǒng qíngkuàng xià, wǒmen jīhū wúfǎ jìxù gōngzuò.
Trong tình huống này, chúng tôi gần như không thể tiếp tục làm việc.

没有足够的数据,几乎无法判断结果。
Méiyǒu zúgòu de shùjù, jīhū wúfǎ pànduàn jiéguǒ.
Không có đủ dữ liệu thì gần như không thể phán đoán kết quả.



36. 几乎不会​


几乎不会 + V


= hầu như không...


Ví dụ:


他几乎不会犯这种错误。
Tā jīhū bú huì fàn zhè zhǒng cuòwù.
Anh ấy hầu như không mắc loại lỗi này.

这种情况几乎不会发生。
Zhè zhǒng qíngkuàng jīhū bú huì fāshēng.
Tình huống này hầu như sẽ không xảy ra.



37. 几乎总是​


几乎总是


= gần như lúc nào cũng


Ví dụ:


他几乎总是第一个到公司。
Tā jīhū zǒng shì dì-yī ge dào gōngsī.
Anh ấy gần như lúc nào cũng là người đầu tiên đến công ty.

她几乎总是很忙。
Tā jīhū zǒng shì hěn máng.
Cô ấy gần như lúc nào cũng bận.



38. 几乎和……一样​


几乎和 A 一样


= gần như giống A


Ví dụ:


这个产品的质量几乎和进口产品一样。
Zhège chǎnpǐn de zhìliàng jīhū hé jìnkǒu chǎnpǐn yíyàng.
Chất lượng của sản phẩm này gần như giống sản phẩm nhập khẩu.

他的中文几乎和中国人一样流利。
Tā de Zhōngwén jīhū hé Zhōngguó rén yíyàng liúlì.
Tiếng Trung của anh ấy gần như lưu loát như người Trung Quốc.



39. 几乎和……没有区别​


几乎和……没有区别


= gần như không có khác biệt với...


Ví dụ:


两种产品的价格几乎没有区别。
Liǎng zhǒng chǎnpǐn de jiàgé jīhū méiyǒu qūbié.
Giá của hai loại sản phẩm gần như không có khác biệt.

这两个方案几乎没有区别。
Zhè liǎng ge fāng'àn jīhū méiyǒu qūbié.
Hai phương án này gần như không có khác biệt.



40. 几乎 có thể đứng trước cả cụm từ dài​


Ví dụ:


他几乎在所有重要会议上都发表过意见。
Tā jīhū zài suǒyǒu zhòngyào huìyì shàng dōu fābiǎo guo yìjiàn.
Anh ấy gần như đã từng phát biểu ý kiến trong tất cả các cuộc họp quan trọng.

Ở đây 几乎 bao phủ phạm vi:


所有重要会议


chứ không chỉ bổ nghĩa riêng cho động từ 发表.




41. Phân biệt 几乎 và 差不多​


Đây là một điểm rất quan trọng.


几乎​


= gần như, hầu như


Nhấn mạnh:


rất gần đạt đến một trạng thái/mức độ.

Ví dụ:


我几乎忘了。
Tôi gần như quên mất.

差不多​


= gần như, xấp xỉ, gần bằng, tương đối giống


Nhấn mạnh:


mức độ hoặc số lượng gần bằng nhau.

Ví dụ:


两个人的身高差不多。
Chiều cao của hai người gần như bằng nhau.

Không thể tùy tiện thay thế.


Ví dụ:


我几乎忘了。

= Tôi gần như quên mất.


Không nói:


我差不多忘了。

Trong một số ngữ cảnh khẩu ngữ có thể nghe thấy, nhưng sắc thái khác và không phải cách thay thế trực tiếp.




42. Phân biệt 几乎 và 差点儿​


Đây là cặp rất dễ nhầm.


几乎​


= gần như


差点儿​


= suýt nữa


Ví dụ:


我几乎忘了。
Tôi gần như quên mất.

我差点儿忘了。
Tôi suýt nữa quên mất.

Hai câu rất gần nhau, nhưng 差点儿 thường nhấn mạnh một việc suýt xảy ra nhưng cuối cùng không xảy ra.


Ví dụ:


我差点儿迟到了。
Tôi suýt nữa thì đến muộn.

Còn:


我几乎迟到了。
Tôi gần như đã đến muộn.

差点儿 có sắc thái “suýt xảy ra” rõ hơn.




43. 几乎 và 基本上​


基本上​


= về cơ bản, nhìn chung, phần lớn


几乎​


= gần như, hầu như


Ví dụ:


基本上所有人都同意。
Về cơ bản mọi người đều đồng ý.

几乎所有人都同意。
Gần như tất cả mọi người đều đồng ý.

几乎 thường mạnh hơn về ý nghĩa “gần như toàn bộ”.




44. 几乎 và 大概​


Hai từ không giống nhau.


大概 = khoảng, đại khái, có lẽ


几乎 = gần như


Ví dụ:


大概有一百个人。
Có khoảng một trăm người.

几乎有一百个人。
Có gần một trăm người.

大概 biểu thị ước lượng.


几乎 biểu thị mức độ gần đạt đến một mốc.




45. 几乎 và 将近​


将近​


= gần đến, xấp xỉ


Thường dùng với số lượng, thời gian, tuổi tác, khoảng cách.


将近三十岁。
Gần 30 tuổi.

将近十年。
Gần 10 năm.

几乎​


Phạm vi rộng hơn rất nhiều:


几乎每天
gần như mỗi ngày

几乎没有人
hầu như không có ai

几乎忘了
gần như quên

几乎不可能
gần như không thể

Vì vậy 几乎 không chỉ dùng với số lượng.




46. 几乎 và 差一点​


差一点 cũng có nghĩa “suýt”.


我差一点迟到了。
Tôi suýt nữa đến muộn.

Trong nhiều trường hợp:


我几乎迟到了。

cũng có thể dịch:


Tôi gần như đã đến muộn.

Nhưng 差一点 mang sắc thái tình huống cụ thể và “suýt xảy ra” mạnh hơn.




47. 几乎 có thể dùng với 了​


Rất thường gặp:


我几乎忘了。
Tôi gần như quên mất.

他几乎疯了。
Anh ấy gần như phát điên.

我几乎累死了。
Tôi mệt gần chết.

水几乎干了。
Nước gần như cạn rồi.

ở đây thường biểu thị trạng thái đã thay đổi hoặc một sự việc đã tiến đến mức gần hoàn thành.




48. 几乎 + động từ + 了​


Ví dụ:


我几乎睡着了。
Wǒ jīhū shuìzháo le.
Tôi gần như đã ngủ thiếp đi.

他几乎摔倒了。
Tā jīhū shuāidǎo le.
Anh ấy suýt nữa thì ngã.

她几乎哭出来了。
Tā jīhū kū chūlái le.
Cô ấy gần như đã bật khóc.



49. 几乎 + kết quả bổ ngữ​


Rất hay gặp:


几乎吃完了
gần như ăn hết

几乎做完了
gần như làm xong

几乎卖完了
gần như bán hết

几乎用完了
gần như dùng hết

几乎看完了
gần như xem/đọc xong

Ví dụ:


这些产品几乎卖完了。
Zhèxiē chǎnpǐn jīhū mài wán le.
Những sản phẩm này gần như đã bán hết.



50. 几乎 + trạng thái cực hạn​


Ví dụ:


几乎不可能
gần như không thể

几乎完全一样
gần như hoàn toàn giống nhau

几乎完全相同
gần như hoàn toàn giống nhau

几乎全部完成
gần như hoàn thành toàn bộ

几乎没有区别
gần như không có khác biệt

几乎无法避免
gần như không thể tránh khỏi

Đây là nhóm kết hợp rất đáng ghi nhớ.




51. Một số câu thực tế trong công việc​


我们几乎每天都要处理很多订单。
Wǒmen jīhū měitiān dōu yào chǔlǐ hěn duō dìngdān.
Chúng tôi gần như ngày nào cũng phải xử lý rất nhiều đơn hàng.

这个月几乎所有订单都已经完成了。
Zhège yuè jīhū suǒyǒu dìngdān dōu yǐjīng wánchéng le.
Tháng này gần như tất cả đơn hàng đều đã hoàn thành.

仓库里几乎没有库存了。
Cāngkù lǐ jīhū méiyǒu kùcún le.
Trong kho gần như không còn hàng tồn kho nữa.

这个问题几乎不可能在一天内解决。
Zhège wèntí jīhū bù kěnéng zài yì tiān nèi jiějué.
Vấn đề này gần như không thể giải quyết trong một ngày.

我们几乎没有时间检查所有数据。
Wǒmen jīhū méiyǒu shíjiān jiǎnchá suǒyǒu shùjù.
Chúng tôi hầu như không có thời gian kiểm tra toàn bộ dữ liệu.

这批货几乎全部合格。
Zhè pī huò jīhū quánbù hégé.
Lô hàng này gần như toàn bộ đều đạt yêu cầu.



52. Một số câu nâng cao​


经过几个月的努力,这个项目几乎已经完成了。
Jīngguò jǐ ge yuè de nǔlì, zhège xiàngmù jīhū yǐjīng wánchéng le.
Sau vài tháng nỗ lực, dự án này gần như đã hoàn thành.

由于工作量太大,他几乎没有时间休息。
Yóuyú gōngzuòliàng tài dà, tā jīhū méiyǒu shíjiān xiūxi.
Do khối lượng công việc quá lớn nên anh ấy hầu như không có thời gian nghỉ.

这项技术已经应用于几乎所有生产环节。
Zhè xiàng jìshù yǐjīng yìngyòng yú jīhū suǒyǒu shēngchǎn huánjié.
Công nghệ này đã được ứng dụng vào gần như tất cả các khâu sản xuất.

如果没有及时处理,这个问题几乎一定会影响生产。
Rúguǒ méiyǒu jíshí chǔlǐ, zhège wèntí jīhū yídìng huì yǐngxiǎng shēngchǎn.
Nếu không xử lý kịp thời, vấn đề này gần như chắc chắn sẽ ảnh hưởng đến sản xuất.



53. Cần nhớ sắc thái của 几乎​


几乎 không đơn giản là “rất nhiều”.


Nó biểu thị:


một mức độ rất gần với một điểm chuẩn nào đó.

Ví dụ:


几乎所有人
gần như tất cả mọi người

Điểm chuẩn = 所有人


几乎没有人
hầu như không có ai

Điểm chuẩn = 没有人


几乎完成
gần như hoàn thành

Điểm chuẩn = 完成


几乎每天
gần như mỗi ngày

Điểm chuẩn = 每天


几乎不可能
gần như không thể

Điểm chuẩn = 不可能


Đây là cách tư duy rất tốt để hiểu chính xác từ 几乎.




54. Công thức tổng quát​


Có thể hệ thống hóa 几乎 thành các mẫu sau:


几乎 + V


几乎忘了
gần như quên

几乎 + Adj


几乎一样
gần như giống nhau

几乎 + 每 + danh từ + 都 + V


几乎每天都上班
gần như ngày nào cũng đi làm

几乎 + 所有 + danh từ + 都 + V


几乎所有人都知道
gần như tất cả mọi người đều biết

几乎 + 都 + V


他们几乎都来了
họ gần như đều đã đến

几乎 + 不 + V


几乎不说话
hầu như không nói chuyện

几乎 + 没有 + danh từ


几乎没有时间
hầu như không có thời gian

几乎 + 没有 + V + 过


几乎没有见过
hầu như chưa từng gặp

几乎 + 不可能 + V


几乎不可能完成
gần như không thể hoàn thành

几乎 + 完全 + Adj/V


几乎完全一样
gần như hoàn toàn giống nhau

几乎 + số lượng


几乎一百个人
gần một trăm người

几乎 + 达到 + mức độ


几乎达到最高水平
gần đạt mức cao nhất



55. Những cụm 几乎 rất đáng học thuộc​


Nên ghi nhớ trực tiếp các cụm sau:


几乎每天
gần như mỗi ngày


几乎每次
gần như mỗi lần


几乎每个人
gần như mỗi người / gần như ai cũng


几乎所有人
gần như tất cả mọi người


几乎所有的……
gần như tất cả...


几乎都……
gần như đều...


几乎没有……
hầu như không có...


几乎没人
hầu như không có ai


几乎没有时间
hầu như không có thời gian


几乎没有机会
hầu như không có cơ hội


几乎没有可能
hầu như không có khả năng


几乎不……
hầu như không...


几乎从不……
hầu như không bao giờ...


几乎从来不……
hầu như chưa bao giờ...


几乎不会……
hầu như sẽ không...


几乎不可能……
gần như không thể...


几乎无法……
gần như không thể...


几乎完全……
gần như hoàn toàn...


几乎一样
gần như giống nhau


几乎没有区别
gần như không có khác biệt


几乎达到……
gần đạt đến...


几乎等于……
gần như tương đương với...


几乎可以说……
gần như có thể nói rằng...




Tóm lại, 几乎 (jīhū) là từ dùng để biểu thị “gần đạt đến một mức, phạm vi hoặc trạng thái nào đó nhưng chưa hoàn toàn đạt tới”. Ba nhóm quan trọng nhất cần nắm chắc là:


几乎 + 每/所有 + ... + 都...
Gần như tất cả / gần như mỗi... đều...

几乎 + 不/没/没有...
Hầu như không...

几乎 + V/Adj/số lượng
Gần như làm..., gần như ở trạng thái..., gần mức...

Nếu gặp 几乎每天、几乎所有人、几乎都、几乎没有、几乎不、几乎从不、几乎不可能、几乎完全、几乎达到, có thể nhận ra ngay đây đều là những cách kết hợp rất điển hình của 几乎.

假设 (jiǎshè) — cách dùng chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung​


假设
Pinyin: jiǎshè
Hán Việt: giả thiết
Từ loại: động từ / danh từ


Nghĩa cơ bản:


  • giả định
  • giả sử
  • đặt giả thiết
  • giả thuyết
  • điều giả định

Đây là từ rất quan trọng trong tiếng Trung, đặc biệt trong văn nghị luận, học thuật, khoa học, toán học, kinh tế, nghiên cứu, phân tích và giao tiếp khi đưa ra một tình huống giả định.


Điểm cốt lõi:


假设 = tạm coi một điều là đúng hoặc có khả năng xảy ra để từ đó suy luận, phân tích hoặc nói tiếp.



1. 假设 có hai cách dùng lớn​


假设 có hai chức năng chính:


1. Động từ​


= giả định, giả sử, đặt giả thiết.


Ví dụ:


假设你是老板,你会怎么做?
Jiǎshè nǐ shì lǎobǎn, nǐ huì zěnme zuò?
Giả sử bạn là ông chủ, bạn sẽ làm thế nào?


2. Danh từ​


= giả thiết, giả định, giả thuyết.


Ví dụ:


这个假设不成立。
Zhège jiǎshè bù chénglì.
Giả thiết này không đúng/không được chấp nhận.




2. 假设 với nghĩa "giả sử"​


Đây là cách dùng rất phổ biến.


Cấu trúc:


假设 + mệnh đề,……


Nghĩa:


Giả sử..., thì...

Ví dụ:


假设明天下雨,我们怎么办?
Jiǎshè míngtiān xiàyǔ, wǒmen zěnme bàn?
Giả sử ngày mai trời mưa thì chúng ta làm thế nào?


假设你有一百万,你会怎么花?
Jiǎshè nǐ yǒu yì bǎi wàn, nǐ huì zěnme huā?
Giả sử bạn có một triệu, bạn sẽ tiêu như thế nào?


假设他不同意,我们应该怎么办?
Jiǎshè tā bù tóngyì, wǒmen yīnggāi zěnme bàn?
Giả sử anh ấy không đồng ý, chúng ta nên làm thế nào?




3. 假设 có thể đứng đầu câu​


Đây là vị trí rất phổ biến.


假设 + tình huống giả định + ,+ kết quả/phản ứng


Ví dụ:


假设公司今年亏损,我们应该怎么调整?
Jiǎshè gōngsī jīnnián kuīsǔn, wǒmen yīnggāi zěnme tiáozhěng?
Giả sử năm nay công ty thua lỗ, chúng ta nên điều chỉnh thế nào?


假设你明天不能来,我就自己去。
Jiǎshè nǐ míngtiān bù néng lái, wǒ jiù zìjǐ qù.
Giả sử ngày mai bạn không thể đến, tôi sẽ tự đi.




4. 假设 có thể dùng ở giữa câu​


Không nhất thiết phải đứng đầu câu.


Ví dụ:


我们假设这个方案能够成功。
Wǒmen jiǎshè zhège fāng'àn nénggòu chénggōng.
Chúng ta giả định phương án này có thể thành công.


我们先假设他是对的。
Wǒmen xiān jiǎshè tā shì duì de.
Trước tiên chúng ta hãy giả định rằng anh ấy đúng.


可以假设市场需求会继续增长。
Kěyǐ jiǎshè shìchǎng xūqiú huì jìxù zēngzhǎng.
Có thể giả định rằng nhu cầu thị trường sẽ tiếp tục tăng.




5. Cấu trúc 假设 + S + V​


Đây là cấu trúc cơ bản:


假设 + S + V


Ví dụ:


假设他来了,我们就开始。
Giả sử anh ấy đến, chúng ta sẽ bắt đầu.


假设价格上涨,消费者会减少购买。
Giả sử giá tăng, người tiêu dùng sẽ giảm mua hàng.


假设没有网络,我们怎么工作?
Giả sử không có mạng, chúng ta làm việc thế nào?




6. 假设 + mệnh đề phức tạp​


Sau 假设 có thể là cả một mệnh đề dài.


Ví dụ:


假设公司无法按时完成订单,客户可能会要求赔偿。
Jiǎshè gōngsī wúfǎ ànshí wánchéng dìngdān, kèhù kěnéng huì yāoqiú péicháng.
Giả sử công ty không thể hoàn thành đơn hàng đúng hạn, khách hàng có thể sẽ yêu cầu bồi thường.


Cấu trúc:


假设 + S1 + V1 + O1,S2 + V2 + O2




7. 假设 và 如果​


Hai từ này rất gần nhau.


如果​


= nếu


如果明天下雨,我们就不去了。
Nếu ngày mai trời mưa thì chúng tôi không đi.


假设​


= giả sử / giả định


假设明天下雨,我们就不去了。
Giả sử ngày mai trời mưa thì chúng tôi không đi.


Hai câu đều đúng.


Nhưng sắc thái:


如果
→ điều kiện thông thường, trung tính, rất phổ biến trong giao tiếp.


假设
→ nhấn mạnh tình huống được đặt ra để giả định, suy luận hoặc tưởng tượng.




8. 假设 và 假如​


假如 cũng có nghĩa là:


nếu / giả sử.

Ví dụ:


假如你是我,你会怎么做?
Nếu bạn là tôi, bạn sẽ làm gì?


假设你是我,你会怎么做?
Giả sử bạn là tôi, bạn sẽ làm gì?


Hai câu gần như nhau.


Nhưng:


假设 có sắc thái đặt ra một giả thiết rõ hơn.


假如 thường tự nhiên trong các tình huống giả định thông thường.




9. 假设 và 假使​


假使 = giả sử, nếu.


Ví dụ:


假使你有机会出国,你会去哪儿?
Giả sử bạn có cơ hội ra nước ngoài, bạn sẽ đi đâu?


假设你有机会出国,你会去哪儿?


Cả hai đều đúng.


假使 thường có sắc thái văn viết hơn 如果, nhưng trong tiếng Trung hiện đại, 如果 phổ biến hơn.




10. 假设 và 要是​


要是 = nếu mà, giả sử mà.


Ví dụ:


要是你早点告诉我,我就不会来了。
Nếu bạn nói với tôi sớm hơn thì tôi đã không đến.


假设你早点告诉我,我就不会来了。


Cả hai có thể diễn đạt tình huống giả định, nhưng:


要是 → khẩu ngữ.


假设 → trung tính đến trang trọng, thiên về đặt giả thiết.




11. 假设 và 万一​


Hai từ này không hoàn toàn giống nhau.


假设​


= giả sử một tình huống.


假设明天下雨,我们怎么办?
Giả sử ngày mai trời mưa, chúng ta làm thế nào?


万一​


= nhỡ mà, lỡ như, nếu chẳng may.


万一明天下雨,我们怎么办?
Nhỡ ngày mai trời mưa thì chúng ta làm thế nào?


万一 có hàm ý:


tình huống không mong muốn nhưng có khả năng xảy ra.

假设 không nhất thiết có ý tiêu cực.




12. 假设 và 假定​


Đây là hai từ rất gần nhau.


假设​


= giả định, giả sử, giả thuyết.


假定​


= giả định, quy ước tạm thời coi là đúng.


Ví dụ:


假设这个条件成立。
Giả định điều kiện này đúng.


假定这个条件成立。
Giả định điều kiện này đúng.


Trong ngữ cảnh học thuật, khoa học, toán học, cả hai đều có thể gặp.


Tuy nhiên:


假设 thường nhấn mạnh một giả thuyết/tình huống được đặt ra để suy luận.


假定 thường nhấn mạnh tạm thời xác định một điều là đúng để tiến hành phân tích.




13. 假设 với nghĩa danh từ "giả thiết"​


Ví dụ:


这个假设很合理。
Zhège jiǎshè hěn hélǐ.
Giả thiết này rất hợp lý.


这个假设不成立。
Zhège jiǎshè bù chénglì.
Giả thiết này không đúng/không có cơ sở.


我们需要验证这个假设。
Wǒmen xūyào yànzhèng zhège jiǎshè.
Chúng ta cần kiểm chứng giả thiết này.


这个假设需要进一步研究。
Zhège jiǎshè xūyào jìnyíbù yánjiū.
Giả thiết này cần được nghiên cứu thêm.




14. 假设成立​


Đây là một cụm rất quan trọng.


假设成立
jiǎshè chénglì


= giả thiết đúng / giả thiết có hiệu lực / giả định được xác nhận.


Ví dụ:


如果这个假设成立,我们就可以继续研究。
Rúguǒ zhège jiǎshè chénglì, wǒmen jiù kěyǐ jìxù yánjiū.
Nếu giả thiết này đúng, chúng ta có thể tiếp tục nghiên cứu.


假设不成立。
Giả thiết không đúng/không được xác nhận.




15. 提出假设​


提出假设
tích đề xuất/đưa ra giả thuyết.


Ví dụ:


研究人员提出了一个新的假设。
Yánjiū rényuán tíchū le yí ge xīn de jiǎshè.
Các nhà nghiên cứu đã đưa ra một giả thuyết mới.


我们需要先提出一个合理的假设。
Wǒmen xūyào xiān tíchū yí ge hélǐ de jiǎshè.
Trước tiên chúng ta cần đưa ra một giả thiết hợp lý.




16. 验证假设​


验证假设
yànzhèng jiǎshè


= kiểm chứng giả thuyết.


Ví dụ:


实验可以帮助我们验证这个假设。
Shíyàn kěyǐ bāngzhù wǒmen yànzhèng zhège jiǎshè.
Thí nghiệm có thể giúp chúng ta kiểm chứng giả thuyết này.




17. 证明假设​


证明假设
zhèngmíng jiǎshè


= chứng minh giả thiết.


Ví dụ:


我们需要更多数据来证明这个假设。
Wǒmen xūyào gèng duō shùjù lái zhèngmíng zhège jiǎshè.
Chúng ta cần thêm dữ liệu để chứng minh giả thiết này.


Tuy nhiên trong nghiên cứu khoa học, thường phải phân biệt:


证明 = chứng minh


验证 = kiểm chứng/xác minh




18. 否定假设​


否定假设
fǒudìng jiǎshè


= bác bỏ/phủ định giả thiết.


Ví dụ:


新的证据否定了原来的假设。
Xīn de zhèngjù fǒudìng le yuánlái de jiǎshè.
Bằng chứng mới đã bác bỏ giả thuyết ban đầu.




19. 原假设​


原假设
yuán jiǎshè


= giả thuyết ban đầu.


Ví dụ:


新的数据与原假设不一致。
Xīn de shùjù yǔ yuán jiǎshè bù yízhì.
Dữ liệu mới không phù hợp với giả thuyết ban đầu.




20. 基本假设​


基本假设
jīběn jiǎshè


= giả định cơ bản.


Ví dụ:


这是我们分析问题的基本假设。
Zhè shì wǒmen fēnxī wèntí de jīběn jiǎshè.
Đây là giả định cơ bản để chúng ta phân tích vấn đề.




21. 合理假设​


合理假设
hélǐ jiǎshè


= giả thiết hợp lý.


Ví dụ:


我们必须建立在合理假设的基础上。
Wǒmen bìxū jiànlì zài hélǐ jiǎshè de jīchǔ shàng.
Chúng ta phải dựa trên những giả định hợp lý.




22. 假设条件​


假设条件
jiǎshè tiáojiàn


= điều kiện giả định.


Ví dụ:


在这个假设条件下,结果会有所不同。
Zài zhège jiǎshè tiáojiàn xià, jiéguǒ huì yǒusuǒ bùtóng.
Trong điều kiện giả định này, kết quả sẽ khác.




23. 假设情况​


假设情况
jiǎshè qíngkuàng


= tình huống giả định.


Ví dụ:


我们先讨论一下假设情况。
Wǒmen xiān tǎolùn yíxià jiǎshè qíngkuàng.
Trước tiên chúng ta hãy thảo luận về tình huống giả định.




24. 假设场景​


假设场景
jiǎshè chǎngjǐng


= kịch bản giả định.


Ví dụ:


我们需要考虑几种不同的假设场景。
Wǒmen xūyào kǎolǜ jǐ zhǒng bùtóng de jiǎshè chǎngjǐng.
Chúng ta cần xem xét một số kịch bản giả định khác nhau.


Cụm này thường gặp trong:


  • kinh doanh
  • quản trị rủi ro
  • lập kế hoạch
  • phân tích thị trường
  • tài chính



25. 假设 + 是​


Cấu trúc rất phổ biến:


假设 + S + 是 + N/Adj


Ví dụ:


假设他是对的,我们应该怎么办?
Jiǎshè tā shì duì de, wǒmen yīnggāi zěnme bàn?
Giả sử anh ấy đúng, chúng ta nên làm gì?


假设你是经理,你会怎么处理?
Giả sử bạn là quản lý, bạn sẽ xử lý thế nào?


假设这个判断是正确的……
Giả sử phán đoán này là chính xác...




26. 假设 + 有​


Ví dụ:


假设你有很多钱,你会做什么?
Jiǎshè nǐ yǒu hěn duō qián, nǐ huì zuò shénme?
Giả sử bạn có rất nhiều tiền, bạn sẽ làm gì?


假设公司有足够的资金,我们就可以扩大生产。
Jiǎshè gōngsī yǒu zúgòu de zījīn, wǒmen jiù kěyǐ kuòdà shēngchǎn.
Giả sử công ty có đủ vốn, chúng ta có thể mở rộng sản xuất.




27. 假设 + 能 / 可以​


Ví dụ:


假设我们能够解决这个问题,下一步怎么办?
Jiǎshè wǒmen nénggòu jiějué zhège wèntí, xiàyí bù zěnme bàn?
Giả sử chúng ta có thể giải quyết vấn đề này, bước tiếp theo sẽ làm gì?


假设你可以重新选择,你会怎么选?
Jiǎshè nǐ kěyǐ chóngxīn xuǎnzé, nǐ huì zěnme xuǎn?
Giả sử bạn có thể lựa chọn lại, bạn sẽ chọn thế nào?




28. 假设 + 过去情况​


Không chỉ giả định tương lai, 假设 còn có thể dùng để đặt ra một tình huống quá khứ hoặc trái với thực tế.


Ví dụ:


假设当时我没有离开,现在可能会不一样。
Jiǎshè dāngshí wǒ méiyǒu líkāi, xiànzài kěnéng huì bù yíyàng.
Giả sử lúc đó tôi không rời đi, bây giờ có lẽ mọi thứ đã khác.


Ở đây 假设 đưa ra một tình huống không xảy ra trong thực tế.




29. 假设 + 反事实​


Có thể dùng để suy nghĩ về một tình huống trái thực tế.


Ví dụ:


假设没有互联网,我们的生活会怎么样?
Jiǎshè méiyǒu hùliánwǎng, wǒmen de shēnghuó huì zěnmeyàng?
Giả sử không có Internet, cuộc sống của chúng ta sẽ như thế nào?


假设他当时接受了这个机会,他现在可能已经成功了。
Jiǎshè tā dāngshí jiēshòu le zhège jīhuì, tā xiànzài kěnéng yǐjīng chénggōng le.
Giả sử lúc đó anh ấy chấp nhận cơ hội này, có lẽ bây giờ anh ấy đã thành công rồi.




30. 假设 và 虚拟语气​


假设 thường xuất hiện trong câu mang ý nghĩa giả định.


Ví dụ:


假设你中了彩票,你会买什么?
Giả sử bạn trúng xổ số, bạn sẽ mua gì?


Cấu trúc:


假设 + tình huống + 会/就/可能/应该...


Các từ sau rất thường gặp:



sẽ



thì


可能
có thể


应该
nên


可以
có thể




31. 假设……就……​


Đây là cấu trúc rất tự nhiên.


假设 A,就 B


= giả sử A thì B.


Ví dụ:


假设明天下雨,我们就取消活动。
Giả sử ngày mai mưa, chúng ta sẽ hủy hoạt động.


假设他不同意,我们就换一个方案。
Giả sử anh ấy không đồng ý, chúng ta sẽ đổi phương án.




32. 假设……那么……​


假设 A,那么 B


= giả sử A, vậy thì B.


Ví dụ:


假设这个方案不可行,那么我们应该怎么办?
Giả sử phương án này không khả thi, vậy chúng ta nên làm thế nào?


假设市场继续下降,那么公司可能需要减少成本。
Giả sử thị trường tiếp tục suy giảm, vậy công ty có thể cần giảm chi phí.




33. 假设……的话……​


Có thể dùng:


假设 A 的话,B


Ví dụ:


假设你不喜欢这个工作的话,你会辞职吗?
Giả sử bạn không thích công việc này, bạn có nghỉ việc không?


Tuy nhiên 假设 vốn đã mang ý giả định, nên trong nhiều trường hợp chỉ cần:


假设你不喜欢这个工作,你会辞职吗?


là đủ.




34. 假设……会……​


Ví dụ:


假设价格上涨,消费者会减少购买。
Giả sử giá tăng, người tiêu dùng sẽ giảm mua.


假设人口继续增长,城市会面临更大的压力。
Giả sử dân số tiếp tục tăng, thành phố sẽ phải đối mặt với áp lực lớn hơn.




35. 假设……可能……​


Ví dụ:


假设经济继续下降,公司可能会减少投资。
Giả sử kinh tế tiếp tục suy giảm, công ty có thể sẽ giảm đầu tư.


假设他没有及时发现这个问题,结果可能会更严重。
Giả sử anh ấy không kịp thời phát hiện vấn đề này, hậu quả có thể sẽ nghiêm trọng hơn.




36. 假设……应该……​


Ví dụ:


假设你遇到这种情况,你应该怎么做?
Giả sử bạn gặp tình huống này, bạn nên làm gì?


假设客户不同意,我们应该提前准备其他方案。
Giả sử khách hàng không đồng ý, chúng ta nên chuẩn bị trước phương án khác.




37. 假设 trong toán học và khoa học​


Đây là một lĩnh vực rất quan trọng.


假设 có thể tương đương với:


giả thiết / giả định / giả thuyết.

Ví dụ:


假设 x 等于 10。
Jiǎshè x děngyú shí.
Giả sử x bằng 10.


假设这个条件成立。
Giả sử điều kiện này đúng.


根据这个假设,我们可以得到以下结论。
Gēnjù zhège jiǎshè, wǒmen kěyǐ dédào yǐxià jiélùn.
Dựa trên giả thiết này, chúng ta có thể đưa ra kết luận sau.


Đây là cách dùng mang tính logic/học thuật.




38. 假设 trong nghiên cứu khoa học​


Trong nghiên cứu:


提出假设
đưa ra giả thuyết


建立假设
xây dựng giả thuyết


验证假设
kiểm chứng giả thuyết


检验假设
kiểm định giả thuyết


证明假设
chứng minh giả thuyết


否定假设
bác bỏ giả thuyết


支持假设
ủng hộ/xác nhận giả thuyết


假设成立
giả thuyết đúng


假设不成立
giả thuyết không đúng


Ví dụ:


研究结果支持了我们的假设。
Yánjiū jiéguǒ zhīchí le wǒmen de jiǎshè.
Kết quả nghiên cứu đã ủng hộ giả thuyết của chúng tôi.




39. 假设 trong kinh tế và kinh doanh​


Ví dụ:


假设市场需求下降10%。
Giả định nhu cầu thị trường giảm 10%.


假设销售额继续增长。
Giả định doanh số tiếp tục tăng.


在这个假设下,公司仍然可以盈利。
Trong giả định này, công ty vẫn có thể có lợi nhuận.


根据不同的假设,我们制定了三种方案。
Dựa trên những giả định khác nhau, chúng tôi đã xây dựng ba phương án.


Đây là cách dùng rất hữu ích trong:


  • lập kế hoạch
  • dự báo
  • phân tích tài chính
  • quản trị rủi ro
  • xây dựng kịch bản



40. 假设 trong câu hỏi​


Có thể dùng 假设 để đặt câu hỏi giả định.


假设你有一天成为老板,你会怎么管理公司?
Giả sử một ngày nào đó bạn trở thành ông chủ, bạn sẽ quản lý công ty thế nào?


假设你可以重新选择,你还会选择这个专业吗?
Giả sử bạn có thể lựa chọn lại, bạn vẫn chọn chuyên ngành này chứ?


假设发生这种情况,我们应该怎么办?
Giả sử xảy ra tình huống này, chúng ta nên làm thế nào?




41. 假设 + 人称​


Có thể dùng với mọi chủ thể.


假设我……
giả sử tôi...


假设你……
giả sử bạn...


假设他……
giả sử anh ấy...


假设我们……
giả sử chúng ta...


假设公司……
giả sử công ty...


假设政府……
giả sử chính phủ...


Ví dụ:


假设我们失败了,我们还会继续吗?
Giả sử chúng ta thất bại, chúng ta có tiếp tục không?




42. 假设 có thể kết hợp với 先​


先假设……


= trước tiên giả định rằng...


Ví dụ:


我们先假设这个方案是可行的。
Wǒmen xiān jiǎshè zhège fāng'àn shì kěxíng de.
Trước tiên chúng ta giả định rằng phương án này khả thi.


Đây là cách dùng rất phổ biến trong phân tích và tranh luận.




43. 我们假设……​


我们假设……


= chúng ta giả định rằng...


Ví dụ:


我们假设所有条件都不变。
Wǒmen jiǎshè suǒyǒu tiáojiàn dōu bú biàn.
Chúng ta giả định tất cả các điều kiện đều không thay đổi.


我们假设客户会接受这个价格。
Chúng ta giả định khách hàng sẽ chấp nhận mức giá này.




44. 可以假设……​


可以假设……


= có thể giả định rằng...


Ví dụ:


可以假设市场需求会继续增加。
Có thể giả định rằng nhu cầu thị trường sẽ tiếp tục tăng.


Cách này thường mang tính học thuật và phân tích.




45. 暂且假设……​


暂且假设……


= tạm thời giả định rằng...


Ví dụ:


我们暂且假设这个数据是准确的。
Wǒmen zànqiě jiǎshè zhège shùjù shì zhǔnquè de.
Tạm thời chúng ta giả định số liệu này là chính xác.


暂且 = tạm thời.


Cụm này rất phù hợp khi người nói biết rằng giả định có thể chưa chắc chắn.




46. 假设性的​


假设性的
jiǎshèxìng de


= mang tính giả định.


Ví dụ:


这是一个假设性的问题。
Zhè shì yí ge jiǎshèxìng de wèntí.
Đây là một câu hỏi mang tính giả định.


我们现在讨论的是一个假设性的情况。
Wǒmen xiànzài tǎolùn de shì yí ge jiǎshèxìng de qíngkuàng.
Hiện tại chúng ta đang thảo luận một tình huống giả định.




47. Một lỗi quan trọng: không phải lúc nào "giả sử" cũng dùng 假设​


Nếu chỉ nói một điều kiện thông thường, 如果 thường tự nhiên hơn.


Ví dụ:


如果你有时间,就来找我。
Nếu bạn có thời gian thì đến tìm tôi.


Không nhất thiết phải nói:


假设你有时间,就来找我。


Câu này nghe giống như người nói đang đặt ra một tình huống giả định để phân tích, chứ không phải một lời mời/điều kiện thông thường.




48. So sánh sắc thái​


如果你有钱,你会买房吗?


= Nếu bạn có tiền, bạn sẽ mua nhà không?


Trung tính.


假设你有一千万,你会买什么?


= Giả sử bạn có 10 triệu, bạn sẽ mua gì?


Mang tính tưởng tượng/giả định rõ ràng.


要是你有钱,你会买什么?


= Nếu mà bạn có tiền, bạn sẽ mua gì?


Khẩu ngữ.


万一你没钱怎么办?


= Nhỡ bạn không có tiền thì làm sao?


Mang ý lo ngại.




49. Các cụm từ quan trọng với 假设​


提出假设
đưa ra giả thuyết


建立假设
xây dựng giả thuyết


作出假设
đưa ra giả định


进行假设
tiến hành giả định


验证假设
kiểm chứng giả thuyết


检验假设
kiểm định giả thuyết


证明假设
chứng minh giả thuyết


否定假设
bác bỏ giả thuyết


支持假设
ủng hộ/xác nhận giả thuyết


假设成立
giả thiết đúng


假设不成立
giả thiết không đúng


合理假设
giả thiết hợp lý


基本假设
giả định cơ bản


原始假设
giả định ban đầu


理论假设
giả thuyết lý luận


假设条件
điều kiện giả định


假设情况
tình huống giả định


假设场景
kịch bản giả định


假设问题
câu hỏi giả định


假设性问题
câu hỏi mang tính giả định




50. Mẫu câu cần ghi nhớ​


假设 + A,B。
Giả sử A thì B.


假设 + A,就 + B。
Giả sử A thì B.


假设 + A,那么 + B。
Giả sử A, vậy thì B.


假设 + S + 是 + N/Adj。
Giả sử S là N/tính từ.


假设 + S + 有 + N。
Giả sử S có N.


假设 + S + V。
Giả sử S làm gì.


我们假设 + mệnh đề。
Chúng ta giả định rằng...


先假设 + mệnh đề。
Trước tiên giả định rằng...


可以假设 + mệnh đề。
Có thể giả định rằng...


暂且假设 + mệnh đề。
Tạm thời giả định rằng...


提出 + 假设。
Đưa ra giả thuyết.


验证 + 假设。
Kiểm chứng giả thuyết.


假设 + 成立。
Giả thiết đúng/có hiệu lực.




51. Ví dụ tổng hợp​


假设你明天有空,我们一起吃饭吧。
Jiǎshè nǐ míngtiān yǒu kòng, wǒmen yìqǐ chīfàn ba.
Giả sử ngày mai bạn rảnh, chúng ta cùng ăn cơm nhé.


假设公司资金不足,我们就需要寻找新的融资渠道。
Jiǎshè gōngsī zījīn bùzú, wǒmen jiù xūyào xúnzhǎo xīn de róngzī qúdào.
Giả sử công ty thiếu vốn, chúng ta sẽ cần tìm kênh huy động vốn mới.


假设客户拒绝付款,我们应该采取什么措施?
Jiǎshè kèhù jùjué fùkuǎn, wǒmen yīnggāi cǎiqǔ shénme cuòshī?
Giả sử khách hàng từ chối thanh toán, chúng ta nên áp dụng biện pháp gì?


假设这个数据是错误的,那么我们的结论也可能是错误的。
Jiǎshè zhège shùjù shì cuòwù de, nàme wǒmen de jiélùn yě kěnéng shì cuòwù de.
Giả sử số liệu này sai, vậy thì kết luận của chúng ta cũng có thể sai.


我们先假设这个方案能够实施。
Wǒmen xiān jiǎshè zhège fāng'àn nénggòu shíshī.
Trước tiên chúng ta giả định phương án này có thể được thực hiện.


研究人员提出了一个新的假设。
Yánjiū rényuán tíchū le yí ge xīn de jiǎshè.
Các nhà nghiên cứu đã đưa ra một giả thuyết mới.


实验结果证明这个假设是错误的。
Shíyàn jiéguǒ zhèngmíng zhège jiǎshè shì cuòwù de.
Kết quả thí nghiệm chứng minh giả thuyết này là sai.




52. Phân biệt 4 từ dễ nhầm nhất​


如果
→ nếu
→ điều kiện thông thường, phổ biến nhất.


假设
→ giả sử, giả định
→ đặt ra một tình huống để suy luận/phân tích.


假如
→ giả sử, nếu như
→ tình huống giả định, khá tự nhiên.


万一
→ nhỡ, lỡ như
→ tình huống có khả năng xảy ra nhưng thường không mong muốn.


Ví dụ:


如果明天下雨,我们不去。
Nếu ngày mai mưa, chúng ta không đi.


假设明天下雨,我们该怎么办?
Giả sử ngày mai mưa, chúng ta nên làm gì?


假如明天下雨,我们就改天去。
Giả sử ngày mai mưa, chúng ta sẽ đi hôm khác.


万一明天下雨,我们怎么办?
Nhỡ ngày mai mưa thì chúng ta làm sao?




53. Điểm cốt lõi cần nhớ​


Có thể chia 假设 thành hai nghĩa lớn:


Nghĩa 1: động từ "giả sử/giả định"​


假设 + mệnh đề


Giả sử...

Ví dụ:


假设你是老板,你会怎么做?
Giả sử bạn là ông chủ, bạn sẽ làm gì?


Nghĩa 2: danh từ "giả thiết/giả thuyết"​


一个假设
một giả thiết


合理的假设
giả thiết hợp lý


提出假设
đưa ra giả thuyết


验证假设
kiểm chứng giả thuyết


假设成立
giả thiết đúng


假设不成立
giả thiết không đúng


Và điểm quan trọng nhất:


如果 thiên về "nếu" như một điều kiện; 假设 thiên về "giả sử/giả định" một tình huống để tưởng tượng, suy luận, phân tích hoặc xây dựng một kết luận. Khi làm bài HSK hoặc đọc văn bản học thuật, gặp 假设 cần đặc biệt chú ý xem nó đang là động từ "giả định" hay danh từ "giả thiết/giả thuyết".

汽水 là một từ rất thông dụng trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt trong chủ đề ăn uống, nhà hàng, siêu thị, gọi món và giao tiếp đời sống.


1. 汽水 là gì?​


汽水
Pinyin:
qìshuǐ
Từ loại: danh từ 名词


Nghĩa cơ bản:


nước ngọt có ga, nước giải khát có ga, soda


Ví dụ:


我想喝一瓶汽水。
Wǒ xiǎng hē yì píng qìshuǐ.
Tôi muốn uống một chai nước ngọt có ga.


Ở đây:


  • 汽 qì: hơi, khí
  • 水 shuǐ: nước

Hiểu theo nghĩa từ vựng, 汽水 là loại đồ uống có khí CO₂ tạo bọt.




2. Phạm vi nghĩa của 汽水​


Trong tiếng Trung hiện đại, 汽水 thường chỉ các loại đồ uống có ga như:


  • 可乐 kělè — cola
  • 雪碧 Xuěbì — Sprite
  • 芬达 Fēndá — Fanta
  • 橙味汽水 chéngwèi qìshuǐ — nước ngọt có ga vị cam
  • 柠檬汽水 níngméng qìshuǐ — soda chanh
  • 苏打汽水 sūdǎ qìshuǐ — soda

Ví dụ:


你喜欢喝什么汽水?
Nǐ xǐhuan hē shénme qìshuǐ?
Bạn thích uống loại nước ngọt có ga nào?


我比较喜欢柠檬味汽水。
Wǒ bǐjiào xǐhuan níngméngwèi qìshuǐ.
Tôi khá thích nước ngọt có ga vị chanh.




3. Cấu trúc quan trọng nhất: 喝 + 汽水​


Động từ thường xuyên nhất đi với 汽水 là:


喝 hē — uống


Cấu trúc:


主语 + 喝 + 汽水


Ví dụ:


孩子们正在喝汽水。
Háizimen zhèngzài hē qìshuǐ.
Bọn trẻ đang uống nước ngọt có ga.


我平时很少喝汽水。
Wǒ píngshí hěn shǎo hē qìshuǐ.
Bình thường tôi rất ít uống nước ngọt có ga.


他每天都要喝汽水。
Tā měitiān dōu yào hē qìshuǐ.
Ngày nào anh ấy cũng phải uống nước ngọt có ga.




4. Muốn uống nước ngọt: 想喝汽水​


Cấu trúc:


想 + 喝 + 汽水


Ví dụ:


天气这么热,我突然想喝汽水了。
Tiānqì zhème rè, wǒ tūrán xiǎng hē qìshuǐ le.
Trời nóng thế này, tôi đột nhiên muốn uống nước ngọt có ga.


你想喝汽水还是果汁?
Nǐ xiǎng hē qìshuǐ háishi guǒzhī?
Bạn muốn uống nước ngọt có ga hay nước ép?




5. Mua nước ngọt: 买汽水​


Cấu trúc:


买 + 数量词 + 汽水


Ví dụ:


我去超市买几瓶汽水。
Wǒ qù chāoshì mǎi jǐ píng qìshuǐ.
Tôi đi siêu thị mua vài chai nước ngọt.


请帮我买两罐汽水。
Qǐng bāng wǒ mǎi liǎng guàn qìshuǐ.
Hãy giúp tôi mua hai lon nước ngọt.




6. Lượng từ thường dùng với 汽水​


汽水 là danh từ không dùng trực tiếp với số đếm trong đa số trường hợp. Người Trung Quốc thường nói theo vật chứa.


一瓶汽水​


yì píng qìshuǐ
một chai nước ngọt


我要一瓶汽水。
Wǒ yào yì píng qìshuǐ.
Tôi muốn một chai nước ngọt.


一罐汽水​


yí guàn qìshuǐ
một lon nước ngọt


他买了一罐冰汽水。
Tā mǎi le yí guàn bīng qìshuǐ.
Anh ấy mua một lon nước ngọt lạnh.


一杯汽水​


yì bēi qìshuǐ
một cốc nước ngọt


服务员给我倒了一杯汽水。
Fúwùyuán gěi wǒ dào le yì bēi qìshuǐ.
Nhân viên phục vụ rót cho tôi một cốc nước ngọt.




7. 冰汽水 — nước ngọt lạnh​


Một cách nói rất thông dụng:


冰汽水
bīng qìshuǐ
nước ngọt lạnh / nước ngọt ướp lạnh


Ví dụ:


夏天喝一瓶冰汽水特别舒服。
Xiàtiān hē yì píng bīng qìshuǐ tèbié shūfu.
Mùa hè uống một chai nước ngọt lạnh rất dễ chịu.


Ngoài ra có thể nói:


冰镇汽水
bīngzhèn qìshuǐ
nước ngọt được làm lạnh kỹ


这里有冰镇汽水吗?
Zhèlǐ yǒu bīngzhèn qìshuǐ ma?
Ở đây có nước ngọt ướp lạnh không?




8. 汽水 + hương vị​


Một cấu trúc rất phổ biến:


X味汽水


Trong đó:


味 wèi = vị


Ví dụ:


橙味汽水
chéngwèi qìshuǐ
nước ngọt vị cam


柠檬味汽水
níngméngwèi qìshuǐ
nước ngọt vị chanh


葡萄味汽水
pútaowèi qìshuǐ
nước ngọt vị nho


Ví dụ câu:


这种葡萄味汽水很好喝。
Zhè zhǒng pútaowèi qìshuǐ hěn hǎohē.
Loại nước ngọt vị nho này rất ngon.




9. Dùng 种 để nói “loại nước ngọt”​


Cấu trúc:


这种汽水
zhè zhǒng qìshuǐ
loại nước ngọt này


那种汽水
nà zhǒng qìshuǐ
loại nước ngọt kia


哪种汽水
nǎ zhǒng qìshuǐ
loại nước ngọt nào


Ví dụ:


这种汽水太甜了。
Zhè zhǒng qìshuǐ tài tián le.
Loại nước ngọt này ngọt quá.


你觉得哪种汽水最好喝?
Nǐ juéde nǎ zhǒng qìshuǐ zuì hǎohē?
Bạn cảm thấy loại nước ngọt nào ngon nhất?




10. 汽水 + 很好喝 / 不好喝​


Với đồ uống, từ rất quan trọng là:


好喝 hǎohē
ngon, dễ uống


Không nên dịch máy móc thành 好吃 vì:


  • 好吃 → đồ ăn
  • 好喝 → đồ uống

Ví dụ:


这汽水很好喝。
Zhè qìshuǐ hěn hǎohē.
Nước ngọt này rất ngon.


这个牌子的汽水不太好喝。
Zhège páizi de qìshuǐ bú tài hǎohē.
Nước ngọt của thương hiệu này không ngon lắm.




11. 汽水很甜 — nước ngọt rất ngọt​


Một số tính từ thường kết hợp với 汽水:


甜 tián — ngọt
冰 bīng — lạnh
凉 liáng — mát
好喝 hǎohē — ngon
清爽 qīngshuǎng — thanh mát
有气 yǒu qì — có ga


Ví dụ:


这个汽水有点儿甜。
Zhège qìshuǐ yǒudiǎnr tián.
Nước ngọt này hơi ngọt.


这瓶汽水不够冰。
Zhè píng qìshuǐ bú gòu bīng.
Chai nước ngọt này chưa đủ lạnh.




12. 有气 / 没气​


Khi nói về nước có ga, người Trung Quốc thường nói:


有气
yǒu qì
còn ga


没气了
méi qì le
hết ga rồi


Ví dụ:


这瓶汽水还有气。
Zhè píng qìshuǐ hái yǒu qì.
Chai nước ngọt này vẫn còn ga.


汽水放太久,已经没气了。
Qìshuǐ fàng tài jiǔ, yǐjīng méi qì le.
Nước ngọt để quá lâu nên đã hết ga rồi.


Đây là cách diễn đạt rất tự nhiên trong khẩu ngữ.




13. 开汽水 — mở nước ngọt​


Có thể nói:


开一瓶汽水
kāi yì píng qìshuǐ
mở một chai nước ngọt


帮我开一下这瓶汽水。
Bāng wǒ kāi yíxià zhè píng qìshuǐ.
Giúp tôi mở chai nước ngọt này một chút.


Với lon:


打开一罐汽水
dǎkāi yí guàn qìshuǐ
mở một lon nước ngọt




14. 倒汽水 — rót nước ngọt​


ở đây đọc:


dào


nghĩa là “rót”.


Cấu trúc:


给 + 人 + 倒 + 汽水


Ví dụ:


我给你倒点儿汽水吧。
Wǒ gěi nǐ dào diǎnr qìshuǐ ba.
Để tôi rót cho bạn một ít nước ngọt nhé.


她给客人倒了一杯汽水。
Tā gěi kèrén dào le yì bēi qìshuǐ.
Cô ấy rót một cốc nước ngọt cho khách.




15. 点汽水 — gọi nước ngọt​


Trong nhà hàng:


点汽水
diǎn qìshuǐ
gọi nước ngọt


Ví dụ:


我们再点两瓶汽水吧。
Wǒmen zài diǎn liǎng píng qìshuǐ ba.
Chúng ta gọi thêm hai chai nước ngọt nhé.


你们要不要点些汽水?
Nǐmen yào bu yào diǎn xiē qìshuǐ?
Các bạn có muốn gọi một ít nước ngọt không?




16. 汽水 thuộc nhóm 饮料​


Quan hệ từ vựng:


饮料
yǐnliào
đồ uống


là khái niệm rộng hơn.


Ví dụ:


汽水是一种饮料。
Qìshuǐ shì yì zhǒng yǐnliào.
Nước ngọt có ga là một loại đồ uống.


Có thể hiểu:


饮料
→ nước giải khát nói chung


Trong đó có:


  • 汽水 — nước ngọt có ga
  • 果汁 — nước ép
  • 茶饮料 — đồ uống trà
  • 能量饮料 — nước tăng lực
  • 运动饮料 — nước thể thao

Vì vậy:


汽水 ⊂ 饮料




17. 汽水 và 可乐 khác nhau thế nào?​


Đây là điểm rất quan trọng.


汽水​


Là khái niệm rộng:


nước ngọt có ga


可乐​


Là một loại nước ngọt có ga cụ thể:


cola


Ví dụ:


可乐是一种汽水。
Kělè shì yì zhǒng qìshuǐ.
Cola là một loại nước ngọt có ga.


Nhưng không phải:


汽水 = 可乐


bởi vì Sprite, Fanta v.v. cũng có thể được xem là 汽水.




18. 汽水 và 苏打水 khác nhau thế nào?​


Hai từ này rất dễ nhầm.


汽水 qìshuǐ​


Thường là:


nước giải khát có ga, thường có hương vị và có thể chứa đường.


苏打水 sūdǎshuǐ​


Thường là:


soda water / nước soda / nước có ga, nhiều trường hợp không ngọt hoặc ít ngọt.


Ví dụ:


我不喝甜汽水,只喝苏打水。
Wǒ bù hē tián qìshuǐ, zhǐ hē sūdǎshuǐ.
Tôi không uống nước ngọt có ga ngọt, chỉ uống nước soda.




19. 汽水 và 碳酸饮料​


碳酸饮料
tànsuān yǐnliào


là thuật ngữ chính thức hơn, nghĩa:


đồ uống có ga / carbonated beverage


Trong văn bản thương mại, công nghiệp thực phẩm, nhãn sản phẩm:


碳酸饮料 được dùng nhiều.


Trong khẩu ngữ:


汽水 tự nhiên và đời thường hơn.


Ví dụ:


长期大量饮用含糖碳酸饮料并不是一个好的饮食习惯。
Chángqī dàliàng yǐnyòng hántáng tànsuān yǐnliào bìng bú shì yí ge hǎo de yǐnshí xíguàn.
Uống nhiều đồ uống có ga chứa đường trong thời gian dài không phải là một thói quen ăn uống tốt.


Trong cuộc nói chuyện thông thường, có thể nói đơn giản:


少喝点汽水吧。
Shǎo hē diǎn qìshuǐ ba.
Uống ít nước ngọt lại đi.




20. 汽水 và 饮料​


Không được đồng nhất hai từ này.


饮料 = đồ uống nói chung.


汽水 = một loại đồ uống có ga.


Ví dụ:


你要喝什么饮料?
Nǐ yào hē shénme yǐnliào?
Bạn muốn uống đồ uống gì?


Có thể trả lời:


我要一瓶汽水。
Wǒ yào yì píng qìshuǐ.
Tôi muốn một chai nước ngọt có ga.




21. 汽水 và 果汁​


汽水​


qìshuǐ
nước ngọt có ga


果汁​


guǒzhī
nước ép trái cây


Ví dụ:


小孩子最好少喝汽水,多喝水或者果汁。
Xiǎoháizi zuìhǎo shǎo hē qìshuǐ, duō hē shuǐ huòzhě guǒzhī.
Trẻ nhỏ tốt nhất nên uống ít nước ngọt, uống nhiều nước hoặc nước ép hơn.




22. Một số tổ hợp từ rất thường gặp​


Bạn nên học 汽水 theo cụm:


喝汽水
hē qìshuǐ
uống nước ngọt


买汽水
mǎi qìshuǐ
mua nước ngọt


卖汽水
mài qìshuǐ
bán nước ngọt


点汽水
diǎn qìshuǐ
gọi nước ngọt


冰汽水
bīng qìshuǐ
nước ngọt lạnh


一瓶汽水
yì píng qìshuǐ
một chai nước ngọt


一罐汽水
yí guàn qìshuǐ
một lon nước ngọt


汽水瓶
qìshuǐpíng
chai nước ngọt


汽水罐
qìshuǐguàn
lon nước ngọt


汽水机
qìshuǐjī
máy pha/bán nước ngọt có ga




23. Cấu trúc 有 + 汽水 + 吗​


Dùng để hỏi có nước ngọt không:


你们这里有汽水吗?
Nǐmen zhèlǐ yǒu qìshuǐ ma?
Ở đây có nước ngọt không?


冰箱里还有汽水吗?
Bīngxiāng lǐ hái yǒu qìshuǐ ma?
Trong tủ lạnh còn nước ngọt không?


Trả lời:


有,还有两瓶。
Yǒu, hái yǒu liǎng píng.
Có, vẫn còn hai chai.




24. 没有汽水了​


Một mẫu rất thực dụng:


没有……了


= không còn... nữa


冰箱里没有汽水了。
Bīngxiāng lǐ méiyǒu qìshuǐ le.
Trong tủ lạnh hết nước ngọt rồi.


汽水卖完了。
Qìshuǐ mài wán le.
Nước ngọt bán hết rồi.




25. 少喝 / 别喝太多汽水​


Đây là cách dùng thường gặp khi khuyên ai đó.


少 + V​


làm ít hơn


你应该少喝汽水。
Nǐ yīnggāi shǎo hē qìshuǐ.
Bạn nên uống ít nước ngọt hơn.


别 + V + 太多​


đừng... quá nhiều


别喝太多汽水。
Bié hē tài duō qìshuǐ.
Đừng uống quá nhiều nước ngọt.


尽量少喝​


cố gắng hạn chế


平时尽量少喝含糖汽水。
Píngshí jǐnliàng shǎo hē hántáng qìshuǐ.
Bình thường cố gắng uống ít nước ngọt có đường.




26. 含糖汽水 và 无糖汽水​


Hai từ rất hữu ích:


含糖汽水​


hántáng qìshuǐ
nước ngọt có đường


我很少喝含糖汽水。
Wǒ hěn shǎo hē hántáng qìshuǐ.
Tôi rất ít uống nước ngọt có đường.


无糖汽水​


wútáng qìshuǐ
nước ngọt không đường


你们有无糖汽水吗?
Nǐmen yǒu wútáng qìshuǐ ma?
Các bạn có nước ngọt không đường không?


Ngoài ra:


零糖汽水
língtáng qìshuǐ
nước ngọt zero sugar




27. Cách dùng trong nhà hàng​


Hội thoại thực tế:


A:


先生,您想喝点什么?
Xiānsheng, nín xiǎng hē diǎn shénme?
Thưa anh, anh muốn uống gì?


B:


给我来一瓶冰汽水吧。
Gěi wǒ lái yì píng bīng qìshuǐ ba.
Cho tôi một chai nước ngọt lạnh nhé.


A:


要可乐还是雪碧?
Yào kělè háishi Xuěbì?
Anh muốn Cola hay Sprite?


B:


雪碧吧。
Xuěbì ba.
Sprite nhé.


Ở đây mẫu:


给我来 + 数量 + 东西


là cách gọi món cực kỳ thông dụng.




28. 给我来一瓶汽水​


Đây là cách nói khẩu ngữ tự nhiên hơn:


我要一瓶汽水。


Cả hai đều đúng.


我要一瓶汽水。​


Wǒ yào yì píng qìshuǐ.
Tôi muốn một chai nước ngọt.


Trung tính.


给我来一瓶汽水。​


Gěi wǒ lái yì píng qìshuǐ.
Cho tôi một chai nước ngọt.


Rất tự nhiên khi gọi món.




29. 汽水 trong câu 把​


Ví dụ:


把汽水放进冰箱里吧。
Bǎ qìshuǐ fàng jìn bīngxiāng lǐ ba.
Hãy cho nước ngọt vào tủ lạnh đi.


Cấu trúc:


把 + O + V + bổ ngữ


Một ví dụ khác:


请把这几瓶汽水拿给客人。
Qǐng bǎ zhè jǐ píng qìshuǐ ná gěi kèrén.
Hãy mang mấy chai nước ngọt này cho khách.




30. 汽水 trong câu 被​


Ví dụ:


桌上的汽水被孩子们喝完了。
Zhuō shàng de qìshuǐ bèi háizimen hē wán le.
Nước ngọt trên bàn đã bị bọn trẻ uống hết rồi.


Cấu trúc:


O + 被 + người thực hiện + V + kết quả




31. 汽水 + 都 + V完了​


Một cấu trúc khẩu ngữ:


汽水都喝完了。
Qìshuǐ dōu hē wán le.
Nước ngọt uống hết cả rồi.


汽水都卖完了。
Qìshuǐ dōu mài wán le.
Nước ngọt bán hết cả rồi.




32. 汽水 + 喝起来...​


Cấu trúc:


V + 起来 + tính từ


diễn tả cảm nhận khi thực hiện hành động.


Ví dụ:


这种汽水喝起来很清爽。
Zhè zhǒng qìshuǐ hē qǐlái hěn qīngshuǎng.
Loại nước ngọt này uống vào cảm thấy rất thanh mát.


这种汽水喝起来有点儿酸。
Zhè zhǒng qìshuǐ hē qǐlái yǒudiǎnr suān.
Loại nước ngọt này uống vào hơi chua.




33. Một số câu ứng dụng thực tế​


冰箱里有几瓶汽水。
Bīngxiāng lǐ yǒu jǐ píng qìshuǐ.
Trong tủ lạnh có vài chai nước ngọt.


你帮我拿一瓶汽水好吗?
Nǐ bāng wǒ ná yì píng qìshuǐ hǎo ma?
Bạn lấy giúp tôi một chai nước ngọt được không?


这瓶汽水是谁的?
Zhè píng qìshuǐ shì shéi de?
Chai nước ngọt này của ai?


汽水已经不冰了。
Qìshuǐ yǐjīng bù bīng le.
Nước ngọt không còn lạnh nữa.


我不太喜欢喝太甜的汽水。
Wǒ bú tài xǐhuan hē tài tián de qìshuǐ.
Tôi không thích uống nước ngọt quá ngọt.


吃火锅的时候,我喜欢喝冰汽水。
Chī huǒguō de shíhou, wǒ xǐhuan hē bīng qìshuǐ.
Khi ăn lẩu, tôi thích uống nước ngọt lạnh.


你喝汽水还是喝茶?
Nǐ hē qìshuǐ háishi hē chá?
Bạn uống nước ngọt hay uống trà?


这些汽水都是刚从冰箱里拿出来的。
Zhèxiē qìshuǐ dōu shì gāng cóng bīngxiāng lǐ ná chūlái de.
Những chai nước ngọt này đều vừa lấy từ tủ lạnh ra.




34. Những lỗi người Việt thường mắc​


Lỗi 1: dùng 汽水 cho mọi loại nước giải khát​


Không đúng.


汽水 chủ yếu nhấn mạnh đồ uống có ga.


Nếu muốn nói chung “đồ uống”, dùng:


饮料 yǐnliào




Lỗi 2: nhầm 汽水 với 矿泉水​


汽水
qìshuǐ
nước ngọt có ga


矿泉水
kuàngquánshuǐ
nước khoáng


Ví dụ:


我要矿泉水,不要汽水。
Wǒ yào kuàngquánshuǐ, bú yào qìshuǐ.
Tôi muốn nước khoáng, không muốn nước ngọt.




Lỗi 3: nói 好吃 với 汽水​


Thông thường nên nói:


汽水很好喝。 ✅
Qìshuǐ hěn hǎohē.
Nước ngọt rất ngon.


Không nên nói:


汽水很好吃。 ❌


好喝 dùng cho đồ uống.




35. Mạng lưới từ vựng nên học cùng 汽水​


Để dùng từ này tự nhiên, nên học cả nhóm:


汽水 qìshuǐ — nước ngọt có ga
饮料 yǐnliào — đồ uống
可乐 kělè — cola
雪碧 Xuěbì — Sprite
果汁 guǒzhī — nước ép
矿泉水 kuàngquánshuǐ — nước khoáng
苏打水 sūdǎshuǐ — soda water
碳酸饮料 tànsuān yǐnliào — đồ uống có ga
含糖 hántáng — chứa đường
无糖 wútáng — không đường
冰镇 bīngzhèn — ướp lạnh
好喝 hǎohē — ngon, dễ uống
清爽 qīngshuǎng — thanh mát
解渴 jiěkě — giải khát
瓶 píng — chai
罐 guàn — lon




36. Tổng kết cách dùng 汽水​


Có thể ghi nhớ theo sơ đồ:


汽水 qìshuǐ = nước giải khát có ga


Các kết hợp quan trọng nhất:


喝汽水 → uống nước ngọt
买汽水 → mua nước ngọt
点汽水 → gọi nước ngọt
一瓶汽水 → một chai nước ngọt
一罐汽水 → một lon nước ngọt
冰汽水 / 冰镇汽水 → nước ngọt lạnh
含糖汽水 → nước ngọt có đường
无糖汽水 → nước ngọt không đường
某某味汽水 → nước ngọt vị...
汽水没气了 → nước ngọt hết ga rồi
汽水很好喝 → nước ngọt rất ngon
少喝汽水 → uống ít nước ngọt
把汽水放进冰箱 → cho nước ngọt vào tủ lạnh


Đặc biệt cần phân biệt:


汽水 ≠ 饮料
汽水 chỉ là một loại 饮料.


汽水 ≠ 可乐
可乐 chỉ là một loại 汽水.


汽水 ≠ 苏打水
苏打水 thường thiên về soda water, còn 汽水 thường thiên về nước giải khát có ga có hương vị.

相处 (xiāngchǔ) là một động từ rất quan trọng trong tiếng Trung, dùng để nói về cách con người ở cùng nhau, tiếp xúc với nhau, sống cùng nhau, làm việc cùng nhau và duy trì mối quan hệ với nhau trong một khoảng thời gian.


Từ này đặc biệt thường gặp khi nói về:


  • quan hệ giữa người với người
  • bạn bè
  • đồng nghiệp
  • vợ chồng
  • người yêu
  • cha mẹ và con cái
  • hàng xóm
  • bạn cùng phòng
  • quan hệ trong công việc
  • cách hai hoặc nhiều người hòa hợp với nhau

Điểm quan trọng nhất cần nhớ là:


相处 không đơn thuần là “ở cùng nhau”, mà nhấn mạnh quá trình hai bên tiếp xúc, giao tiếp, cư xử và duy trì quan hệ với nhau.



1. 相处 nghĩa là gì?​


相处
Pinyin: xiāngchǔ
Âm Hán Việt: tương xử


Có thể dịch:


  • ở cùng nhau
  • sống cùng nhau
  • tiếp xúc với nhau
  • chung sống với nhau
  • hòa hợp với nhau
  • cư xử với nhau
  • duy trì quan hệ với nhau
  • giao tiếp và sinh hoạt cùng nhau

Ví dụ:


我们相处得很好。
Wǒmen xiāngchǔ de hěn hǎo.
Chúng tôi sống/tiếp xúc với nhau rất hòa hợp.

我和他相处了很多年。
Wǒ hé tā xiāngchǔ le hěn duō nián.
Tôi và anh ấy đã gắn bó/tiếp xúc với nhau nhiều năm.

跟同事相处要互相尊重。
Gēn tóngshì xiāngchǔ yào hùxiāng zūnzhòng.
Khi làm việc và tiếp xúc với đồng nghiệp thì cần tôn trọng lẫn nhau.



2. Cấu tạo của 相处​


相 + 处


相 xiāng​


Âm Hán Việt: tương


Trong từ 相处, mang ý nghĩa:


lẫn nhau, với nhau, giữa hai bên hoặc nhiều bên

Ta thấy cách dùng tương tự trong:


相爱
xiāng'ài
yêu nhau


相识
xiāngshí
quen biết nhau


相见
xiāngjiàn
gặp nhau


相互
xiānghù
lẫn nhau


相处
xiāngchǔ
sống/tiếp xúc với nhau


处 chǔ​


Trong 相处, đọc là chǔ, mang nghĩa:


ở, chung sống, tiếp xúc, giao thiệp, cư xử

Không đọc là chù trong từ này.


So sánh:


住处
zhùchù
chỗ ở

Trong 住处, 处 đọc là chù.


Nhưng:


相处
xiāngchǔ

thì 处 đọc là chǔ.




3. Bản chất của 相处​


Có thể hiểu 相处 theo logic:


= với nhau
= ở, sống, tiếp xúc, cư xử


相处 = ở và tiếp xúc với nhau


Nhưng trong tiếng Trung hiện đại, nó thường được hiểu rộng hơn:


quá trình con người tiếp xúc, giao tiếp, sống, làm việc và duy trì mối quan hệ với nhau.

Ví dụ:


我和他相处得很愉快。
Wǒ hé tā xiāngchǔ de hěn yúkuài.
Tôi và anh ấy ở/tiếp xúc với nhau rất vui vẻ.

Ở đây không nhất thiết hai người phải sống chung một nhà.


Có thể là:


  • cùng công ty
  • cùng lớp
  • bạn bè
  • đối tác
  • người yêu
  • hàng xóm

Chỉ cần có quá trình tiếp xúc và duy trì quan hệ.




4. Cấu trúc quan trọng nhất: A 和 B 相处​


Cấu trúc:


A + 和/跟/与 + B + 相处


= A sống/tiếp xúc/cư xử với B


Ví dụ:


我跟他相处得很好。
Wǒ gēn tā xiāngchǔ de hěn hǎo.
Tôi rất hòa hợp với anh ấy.

我跟同事相处得很愉快。
Wǒ gēn tóngshì xiāngchǔ de hěn yúkuài.
Tôi làm việc và tiếp xúc với đồng nghiệp rất vui vẻ.

她和父母相处得很好。
Tā hé fùmǔ xiāngchǔ de hěn hǎo.
Cô ấy sống rất hòa hợp với bố mẹ.

他不太会跟别人相处。
Tā bú tài huì gēn biérén xiāngchǔ.
Anh ấy không giỏi trong việc giao tiếp/hòa hợp với người khác.

Đây là mẫu cơ bản nhất của 相处.




5. 相处 + 得 + tính từ​


Đây là cấu trúc cực kỳ quan trọng.


相处 + 得 + tính từ


Dùng để mô tả:


hai bên ở/tiếp xúc với nhau như thế nào.

Ví dụ:


我们相处得很好。
Wǒmen xiāngchǔ de hěn hǎo.
Chúng tôi rất hòa hợp với nhau.

他们相处得很愉快。
Tāmen xiāngchǔ de hěn yúkuài.
Họ ở với nhau rất vui vẻ.

我和他相处得不错。
Wǒ hé tā xiāngchǔ de búcuò.
Tôi và anh ấy khá hòa hợp.

我和同事相处得很融洽。
Wǒ hé tóngshì xiāngchǔ de hěn róngqià.
Tôi rất hòa thuận với đồng nghiệp.

他们相处得不太好。
Tāmen xiāngchǔ de bú tài hǎo.
Họ không hòa hợp với nhau lắm.



6. 为什么相处得很好?​


Cần chú ý trong:


相处得很好

Đây là trợ từ kết cấu 得, dùng để nối động từ 相处 với thành phần bổ sung nhằm mô tả kết quả hoặc trạng thái của việc tương tác.


Cấu trúc:


V + 得 + tính từ


相处得很好
rất hòa hợp

相处得不错
khá hòa hợp

相处得很愉快
ở với nhau rất vui vẻ

相处得很融洽
rất hòa thuận

相处得不太好
không hòa hợp lắm

Không nên bỏ trong những câu kiểu này.


Ví dụ:


我们相处得很好。

là câu tự nhiên.


Không nói:


我们相处很好。

trong cách dùng thông thường để biểu thị mức độ/trạng thái của 相处.




7. 相处得好​


相处得好


= hòa hợp với nhau tốt


Ví dụ:


我和他一直相处得很好。
Wǒ hé tā yìzhí xiāngchǔ de hěn hǎo.
Tôi và anh ấy vẫn luôn rất hòa hợp với nhau.

他们虽然性格不同,但是相处得很好。
Tāmen suīrán xìnggé bùtóng, dànshì xiāngchǔ de hěn hǎo.
Mặc dù tính cách khác nhau nhưng họ vẫn rất hòa hợp.



8. 相处得不好​


相处得不好


= không hòa hợp / ở với nhau không tốt


Ví dụ:


我和他性格差别很大,所以相处得不太好。
Wǒ hé tā xìnggé chābié hěn dà, suǒyǐ xiāngchǔ de bú tài hǎo.
Tôi và anh ấy khác nhau rất nhiều về tính cách nên không hòa hợp lắm.

他们以前相处得不好。
Tāmen yǐqián xiāngchǔ de bù hǎo.
Trước đây họ không hòa hợp với nhau.



9. 相处得不错​


相处得不错


= khá hòa hợp


Đây là cách nói rất tự nhiên.


我跟新同事相处得不错。
Wǒ gēn xīn tóngshì xiāngchǔ de búcuò.
Tôi khá hòa hợp với đồng nghiệp mới.

我和房东相处得不错。
Wǒ hé fángdōng xiāngchǔ de búcuò.
Tôi khá hòa hợp với chủ nhà.



10. 相处得很愉快​


相处得很愉快


= ở/tiếp xúc với nhau rất vui vẻ


Ví dụ:


我们合作期间相处得很愉快。
Wǒmen hézuò qījiān xiāngchǔ de hěn yúkuài.
Trong thời gian hợp tác, chúng tôi đã làm việc với nhau rất vui vẻ.

我和客户相处得很愉快。
Wǒ hé kèhù xiāngchǔ de hěn yúkuài.
Tôi giao tiếp/làm việc với khách hàng rất vui vẻ.



11. 相处得很融洽​


融洽 róngqià = hòa hợp, hòa thuận, thân thiện


相处得很融洽


= rất hòa thuận với nhau


Ví dụ:


我和我的同事相处得很融洽。
Wǒ hé wǒ de tóngshì xiāngchǔ de hěn róngqià.
Tôi rất hòa thuận với đồng nghiệp.

两个部门一直相处得很融洽。
Liǎng ge bùmén yìzhí xiāngchǔ de hěn róngqià.
Hai bộ phận luôn phối hợp và duy trì quan hệ rất hòa thuận.



12. 相处得很自然​


相处得很自然


= ở với nhau rất tự nhiên, không gượng gạo


Ví dụ:


我和她第一次见面,但是相处得很自然。
Wǒ hé tā dì-yī cì jiànmiàn, dànshì xiāngchǔ de hěn zìrán.
Tôi và cô ấy gặp nhau lần đầu nhưng ở với nhau rất tự nhiên.



13. 相处得很舒服​


相处得很舒服


= ở cạnh nhau cảm thấy rất thoải mái


Ví dụ:


跟他相处让我觉得很舒服。
Gēn tā xiāngchǔ ràng wǒ juéde hěn shūfu.
Ở cùng/tiếp xúc với anh ấy khiến tôi cảm thấy rất thoải mái.

我和她相处起来很舒服。
Wǒ hé tā xiāngchǔ qǐlái hěn shūfu.
Tôi cảm thấy rất thoải mái khi ở cùng cô ấy.



14. 相处起来​


Một dạng rất tự nhiên là:


相处起来 + tính từ


= xét về việc ở/tiếp xúc với nhau thì...


Ví dụ:


他这个人相处起来很舒服。
Tā zhège rén xiāngchǔ qǐlái hěn shūfu.
Người này rất dễ chịu khi tiếp xúc.

她相处起来很随和。
Tā xiāngchǔ qǐlái hěn suíhé.
Cô ấy rất dễ gần khi tiếp xúc.

这个同事相处起来比较简单。
Zhège tóngshì xiāngchǔ qǐlái bǐjiào jiǎndān.
Đồng nghiệp này tương đối dễ làm việc cùng.

Ở đây 起来 biểu thị việc xét từ trải nghiệm thực tế khi tiếp xúc với người đó.




15. 跟某人相处起来​


Cấu trúc:


跟 + người + 相处起来 + tính từ


Ví dụ:


跟他相处起来很轻松。
Gēn tā xiāngchǔ qǐlái hěn qīngsōng.
Ở cùng/tiếp xúc với anh ấy rất thoải mái.

跟她相处起来很愉快。
Gēn tā xiāngchǔ qǐlái hěn yúkuài.
Tiếp xúc với cô ấy rất vui vẻ.

跟有经验的人相处起来比较容易。
Gēn yǒu jīngyàn de rén xiāngchǔ qǐlái bǐjiào róngyì.
Làm việc/tiếp xúc với người có kinh nghiệm tương đối dễ dàng.



16. 和某人相处​


和 + người + 相处


Ví dụ:


我很喜欢和他相处。
Wǒ hěn xǐhuan hé tā xiāngchǔ.
Tôi rất thích ở/tiếp xúc với anh ấy.

她不喜欢和陌生人相处。
Tā bù xǐhuan hé mòshēngrén xiāngchǔ.
Cô ấy không thích tiếp xúc với người lạ.

我不知道怎么和他相处。
Wǒ bù zhīdào zěnme hé tā xiāngchǔ.
Tôi không biết phải cư xử/tiếp xúc với anh ấy như thế nào.



17. 怎么相处​


怎么相处


= nên sống/tiếp xúc/cư xử với nhau như thế nào


Ví dụ:


我不知道该怎么和他相处。
Wǒ bù zhīdào gāi zěnme hé tā xiāngchǔ.
Tôi không biết nên cư xử/tiếp xúc với anh ấy thế nào.

同事之间应该怎么相处?
Tóngshì zhījiān yīnggāi zěnme xiāngchǔ?
Đồng nghiệp nên cư xử với nhau như thế nào?

两个人长期相处,需要互相理解。
Liǎng ge rén chángqī xiāngchǔ, xūyào hùxiāng lǐjiě.
Hai người sống/tiếp xúc lâu dài với nhau cần phải thấu hiểu lẫn nhau.



18. 和别人相处​


和别人相处


= tiếp xúc/cư xử với người khác


Ví dụ:


他很会和别人相处。
Tā hěn huì hé biérén xiāngchǔ.
Anh ấy rất giỏi giao tiếp/hòa hợp với người khác.

她不太擅长和别人相处。
Tā bú tài shàncháng hé biérén xiāngchǔ.
Cô ấy không giỏi lắm trong việc giao tiếp với người khác.

和别人相处的时候,要学会尊重别人。
Hé biérén xiāngchǔ de shíhou, yào xuéhuì zūnzhòng biérén.
Khi tiếp xúc với người khác, cần học cách tôn trọng người khác.



19. 与人相处​


与人相处


= giao tiếp, tiếp xúc, chung sống với người khác


Đây là cách nói tương đối trang trọng.


Ví dụ:


与人相处是一门学问。
Yǔ rén xiāngchǔ shì yì mén xuéwèn.
Cách ứng xử với người khác là cả một môn học.

与人相处时,要注意自己的言行。
Yǔ rén xiāngchǔ shí, yào zhùyì zìjǐ de yánxíng.
Khi giao tiếp với người khác, cần chú ý lời nói và hành động của mình.



20. 和人相处的能力​


和人相处的能力


= năng lực giao tiếp/hòa hợp với người khác


Ví dụ:


他有很强的与人相处能力。
Tā yǒu hěn qiáng de yǔ rén xiāngchǔ nénglì.
Anh ấy có khả năng giao tiếp với người khác rất tốt.

工作中,和人相处的能力非常重要。
Gōngzuò zhōng, hé rén xiāngchǔ de nénglì fēicháng zhòngyào.
Trong công việc, khả năng giao tiếp và hòa hợp với mọi người rất quan trọng.



21. 善于相处 không phải cách dùng tự nhiên nhất​


Cần chú ý.


Không nên máy móc nói:


他善于相处。

Cách tự nhiên hơn là:


他很善于与人相处。
Tā hěn shànyú yǔ rén xiāngchǔ.
Anh ấy rất giỏi giao tiếp với người khác.

Hoặc:


他很会跟别人相处。
Tā hěn huì gēn biérén xiāngchǔ.
Anh ấy rất biết cách hòa hợp với người khác.



22. 相处 với người yêu​


相处 được dùng rất nhiều trong quan hệ tình cảm.


Ví dụ:


我和他已经相处三年了。
Wǒ hé tā yǐjīng xiāngchǔ sān nián le.
Tôi và anh ấy đã ở bên nhau/quen nhau ba năm rồi.

两个人相处最重要的是互相理解。
Liǎng ge rén xiāngchǔ zuì zhòngyào de shì hùxiāng lǐjiě.
Điều quan trọng nhất khi hai người ở bên nhau là thấu hiểu lẫn nhau.

我觉得我们相处得越来越好。
Wǒ juéde wǒmen xiāngchǔ de yuèláiyuè hǎo.
Tôi cảm thấy chúng tôi ngày càng hòa hợp hơn.

Ở đây 相处 không nhất thiết có nghĩa “sống chung”.


Nó có thể đơn giản là:


hai người ở bên nhau, tiếp xúc với nhau và duy trì mối quan hệ.



23. 相处 với vợ chồng​


Ví dụ:


夫妻之间长期相处,需要互相包容。
Fūqī zhījiān chángqī xiāngchǔ, xūyào hùxiāng bāoróng.
Vợ chồng sống với nhau lâu dài cần bao dung lẫn nhau.

他们结婚以后一直相处得很好。
Tāmen jiéhūn yǐhòu yìzhí xiāngchǔ de hěn hǎo.
Sau khi kết hôn, họ luôn sống rất hòa hợp.



24. 相处 với cha mẹ​


Ví dụ:


他从小就和父母相处得很好。
Tā cóngxiǎo jiù hé fùmǔ xiāngchǔ de hěn hǎo.
Từ nhỏ anh ấy đã rất hòa hợp với bố mẹ.

和父母相处的时候,要多一点耐心。
Hé fùmǔ xiāngchǔ de shíhou, yào duō yìdiǎn nàixīn.
Khi ở cùng bố mẹ, cần kiên nhẫn hơn một chút.



25. 相处 với đồng nghiệp​


Ví dụ:


和同事相处要注意分寸。
Hé tóngshì xiāngchǔ yào zhùyì fēncùn.
Khi giao tiếp với đồng nghiệp cần chú ý chừng mực.

我和部门里的同事相处得很好。
Wǒ hé bùmén lǐ de tóngshì xiāngchǔ de hěn hǎo.
Tôi rất hòa hợp với đồng nghiệp trong bộ phận.

职场中,学会与同事相处非常重要。
Zhíchǎng zhōng, xuéhuì yǔ tóngshì xiāngchǔ fēicháng zhòngyào.
Trong môi trường công sở, học cách hòa hợp với đồng nghiệp rất quan trọng.



26. 相处 với khách hàng​


Ví dụ:


销售人员需要学会与客户相处。
Xiāoshòu rényuán xūyào xuéhuì yǔ kèhù xiāngchǔ.
Nhân viên bán hàng cần học cách giao tiếp với khách hàng.

他很有经验,知道怎么和客户相处。
Tā hěn yǒu jīngyàn, zhīdào zěnme hé kèhù xiāngchǔ.
Anh ấy có nhiều kinh nghiệm, biết cách giao tiếp với khách hàng.



27. 相处 với bạn cùng phòng​


Ví dụ:


我和室友相处得很好。
Wǒ hé shìyǒu xiāngchǔ de hěn hǎo.
Tôi rất hòa hợp với bạn cùng phòng.

和室友长期相处,要互相尊重。
Hé shìyǒu chángqī xiāngchǔ, yào hùxiāng zūnzhòng.
Sống cùng bạn cùng phòng lâu dài cần tôn trọng lẫn nhau.



28. 相处 với người lạ​


Ví dụ:


他不太喜欢和陌生人相处。
Tā bú tài xǐhuan hé mòshēngrén xiāngchǔ.
Anh ấy không thích tiếp xúc với người lạ lắm.

她第一次见面的时候比较害羞,但是相处以后就好了。
Tā dì-yī cì jiànmiàn de shíhou bǐjiào hàixiū, dànshì xiāngchǔ yǐhòu jiù hǎo le.
Lần đầu gặp cô ấy khá ngại ngùng, nhưng sau khi tiếp xúc thì tốt hơn.



29. 相处 một khoảng thời gian​


Có thể dùng:


相处 + thời lượng


Ví dụ:


我们相处了很多年。
Wǒmen xiāngchǔ le hěn duō nián.
Chúng tôi đã gắn bó/tiếp xúc với nhau nhiều năm.

我和他相处了半年。
Wǒ hé tā xiāngchǔ le bànnián.
Tôi và anh ấy đã ở/tiếp xúc với nhau nửa năm.

我们已经相处很久了。
Wǒmen yǐjīng xiāngchǔ hěn jiǔ le.
Chúng tôi đã ở/tiếp xúc với nhau rất lâu rồi.



30. 相处了 + thời gian + 了​


Ví dụ:


我们已经相处五年了。
Wǒmen yǐjīng xiāngchǔ wǔ nián le.
Chúng tôi đã ở bên nhau năm năm rồi.

Ở đây:


相处五年了


nhấn mạnh khoảng thời gian đã kéo dài đến hiện tại.




31. 相处 lâu dài​


长期相处


= ở/tiếp xúc với nhau lâu dài


Ví dụ:


两个人长期相处,难免会产生一些矛盾。
Liǎng ge rén chángqī xiāngchǔ, nánmiǎn huì chǎnshēng yìxiē máodùn.
Hai người ở với nhau lâu dài khó tránh khỏi phát sinh một số mâu thuẫn.

长期相处以后,他们越来越了解对方。
Chángqī xiāngchǔ yǐhòu, tāmen yuèláiyuè liǎojiě duìfāng.
Sau khi tiếp xúc lâu dài, họ ngày càng hiểu nhau hơn.



32. 相处久了​


相处久了


= ở/tiếp xúc với nhau lâu rồi thì...


Đây là cách nói rất tự nhiên.


Ví dụ:


两个人相处久了,就会越来越了解对方。
Liǎng ge rén xiāngchǔ jiǔ le, jiù huì yuèláiyuè liǎojiě duìfāng.
Hai người ở với nhau lâu rồi thì sẽ ngày càng hiểu nhau hơn.

和他相处久了,你就知道他是什么样的人了。
Hé tā xiāngchǔ jiǔ le, nǐ jiù zhīdào tā shì shénme yàng de rén le.
Tiếp xúc với anh ấy lâu rồi thì bạn sẽ biết anh ấy là người như thế nào.



33. 越来越会相处​


Có thể nói:


我们相处得越来越好了。
Wǒmen xiāngchǔ de yuèláiyuè hǎo le.
Chúng tôi ngày càng hòa hợp hơn.

Hoặc:


我们越来越会相处了。
Wǒmen yuèláiyuè huì xiāngchǔ le.
Chúng tôi ngày càng biết cách hòa hợp với nhau hơn.

Câu thứ hai nhấn mạnh khả năng ứng xử và phối hợp với nhau.




34. 相处不好不一定 là “ghét nhau”​


Đây là một sắc thái cần hiểu.


我和他相处得不好。

Không nhất thiết có nghĩa:


Tôi ghét anh ấy.

Nó có thể chỉ có nghĩa:


  • không hợp tính
  • giao tiếp không thuận
  • khó phối hợp
  • thường xuyên xảy ra mâu thuẫn
  • không cảm thấy thoải mái khi ở cùng
  • không biết cách ứng xử với nhau

Ví dụ:


我们性格不太一样,所以相处起来有点困难。
Wǒmen xìnggé bú tài yíyàng, suǒyǐ xiāngchǔ qǐlái yǒudiǎn kùnnan.
Tính cách chúng tôi không giống nhau lắm nên tiếp xúc với nhau hơi khó.



35. 相处 không chỉ dùng cho hai người​


Có thể dùng cho nhiều người:


我们几个相处得很好。
Wǒmen jǐ ge xiāngchǔ de hěn hǎo.
Mấy người chúng tôi rất hòa hợp với nhau.

大家相处得很融洽。
Dàjiā xiāngchǔ de hěn róngqià.
Mọi người rất hòa thuận với nhau.

这个团队成员之间相处得不错。
Zhège tuánduì chéngyuán zhījiān xiāngchǔ de búcuò.
Các thành viên trong đội này khá hòa hợp với nhau.



36. 相处 với tập thể​


Ví dụ:


他很容易融入团队,和大家相处得很好。
Tā hěn róngyì róngrù tuánduì, hé dàjiā xiāngchǔ de hěn hǎo.
Anh ấy rất dễ hòa nhập vào tập thể và rất hòa hợp với mọi người.



37. 相处 và 交往​


Hai từ này đều liên quan đến quan hệ giữa người với người nhưng không hoàn toàn giống nhau.


相处​


Nhấn mạnh:


quá trình ở, tiếp xúc, làm việc, sinh hoạt và cư xử với nhau.

Ví dụ:


我和他相处得很好。
Tôi rất hòa hợp với anh ấy.

交往​


Nhấn mạnh:


duy trì quan hệ, giao lưu, qua lại.

Ví dụ:


我们交往了很多年。
Chúng tôi đã qua lại/giao lưu với nhau nhiều năm.

相处 thiên về trải nghiệm khi ở/tiếp xúc với nhau.


交往 thiên về quan hệ và sự qua lại giữa hai bên.




38. 相处 và 接触​


接触 jiēchù = tiếp xúc.


Ví dụ:


我第一次接触这个客户。
Tôi lần đầu tiếp xúc với khách hàng này.

相处 khác ở chỗ nó thường hàm ý có một quá trình quan hệ với nhau, chứ không chỉ một lần tiếp xúc.


Ví dụ:


我和他接触过几次。
Tôi đã tiếp xúc với anh ấy vài lần.

我和他相处了几年。
Tôi đã gắn bó/tiếp xúc với anh ấy vài năm.

Vì vậy:


接触 → tiếp xúc


相处 → ở/tiếp xúc/cư xử với nhau trong một quá trình.




39. 相处 và 共处​


共处 gòngchǔ = cùng tồn tại, cùng chung sống.


Ví dụ:


和平共处
hòa bình cùng tồn tại

相处 thường nhấn mạnh quan hệ giữa người với người.


共处 nhấn mạnh cùng tồn tại/cùng ở trong một không gian hoặc hoàn cảnh.


Ví dụ:


两个人相处得很好。
Hai người rất hòa hợp.

不同文化之间应该和平共处。
Các nền văn hóa khác nhau nên cùng tồn tại hòa bình.



40. 相处 và 同住​


同住 tóngzhù = sống cùng một nơi/ở chung.


Ví dụ:


我和他同住一个房间。
Tôi ở chung phòng với anh ấy.

Nhưng:


我和他相处得很好。

không nhất thiết có nghĩa hai người ở chung phòng.


Có thể chỉ là đồng nghiệp, bạn bè hoặc người yêu.


Đây là điểm rất quan trọng.




41. 相处 và 合作​


合作 = hợp tác.


Ví dụ:


我们合作得很好。
Chúng tôi hợp tác rất tốt.

相处 = hòa hợp trong quá trình tiếp xúc.


Hai từ có thể cùng xuất hiện:


我们合作了很多年,相处得一直很好。
Wǒmen hézuò le hěn duō nián, xiāngchǔ de yìzhí hěn hǎo.
Chúng tôi đã hợp tác nhiều năm và luôn rất hòa hợp với nhau.



42. Một số mẫu câu rất tự nhiên với 相处​


我和他相处得很好。
Tôi rất hòa hợp với anh ấy.

我和他相处得不太好。
Tôi không hòa hợp với anh ấy lắm.

我和他相处得不错。
Tôi khá hòa hợp với anh ấy.

我和他相处了很多年。
Tôi đã tiếp xúc/gắn bó với anh ấy nhiều năm.

我不知道怎么和他相处。
Tôi không biết phải cư xử với anh ấy thế nào.

跟他相处起来很轻松。
Tiếp xúc với anh ấy rất thoải mái.

和别人相处要互相尊重。
Giao tiếp với người khác cần tôn trọng lẫn nhau.

两个人长期相处,需要互相理解。
Hai người sống/tiếp xúc lâu dài cần hiểu nhau.

相处久了,就会发现彼此的优点。
Tiếp xúc lâu rồi sẽ phát hiện ưu điểm của nhau.

大家相处得很融洽。
Mọi người rất hòa thuận với nhau.



43. Những lỗi thường gặp khi dùng 相处​


Lỗi 1: Hiểu 相处 chỉ là “sống chung”​


Không chính xác.


相处 rộng hơn 同住.


我和同事相处得很好。

không có nghĩa:


Tôi sống chung nhà với đồng nghiệp.

Mà là:


Tôi rất hòa hợp với đồng nghiệp.



Lỗi 2: Dùng 相处 với đồ vật​


Thông thường không nói:


我和这台电脑相处得很好。

相处 chủ yếu dùng cho người với người hoặc những chủ thể có quan hệ tương tác xã hội.




Lỗi 3: Quên 得​


Khi muốn nói “hòa hợp như thế nào”, phải chú ý:


相处得很好

相处得不错

相处得很愉快

相处得很融洽

Không nên máy móc bỏ .




Lỗi 4: Dùng trực tiếp với một người mà không có quan hệ​


Ví dụ:


我相处他很好。

Sai.


Nên nói:


我和他相处得很好。

hoặc:


我跟他相处得很好。

相处 mang ý nghĩa tương tác hai bên, nên thường cần cấu trúc:


和/跟/与 + người + 相处




44. Các cấu trúc cần ghi nhớ nhất​


Nếu muốn nắm chắc 相处, chỉ cần tập trung vào những mẫu sau:


A 和 B 相处
A tiếp xúc/sống/cư xử với B


A 跟 B 相处
A tiếp xúc/sống/cư xử với B


A 与 B 相处
A tiếp xúc với B, trang trọng hơn


A 和 B 相处得很好
A và B rất hòa hợp


A 和 B 相处得不错
A và B khá hòa hợp


A 和 B 相处得很愉快
A và B ở với nhau rất vui vẻ


A 和 B 相处得很融洽
A và B rất hòa thuận


和别人相处
giao tiếp/hòa hợp với người khác


与人相处
giao tiếp/ứng xử với người khác


怎么相处
cư xử/ở với nhau như thế nào


相处起来 + tính từ
khi tiếp xúc/ở cùng thì cảm thấy...


相处了 + thời gian
đã ở/tiếp xúc với nhau trong bao lâu


长期相处
tiếp xúc/chung sống lâu dài


相处久了
ở/tiếp xúc lâu rồi thì...




45. Cách hiểu ngắn gọn nhất​


Có thể phân biệt như sau:


相处
→ quá trình ở bên nhau, tiếp xúc với nhau, cư xử với nhau và duy trì quan hệ


相处得好

→ hòa hợp với nhau


相处得不好
→ không hòa hợp với nhau


和某人相处
→ tiếp xúc/ở/cư xử với ai


和某人相处得很好
→ rất hòa hợp với ai


怎么和某人相处
→ nên cư xử/tiếp xúc với ai như thế nào


相处起来怎么样
→ khi tiếp xúc/ở cùng thì cảm giác như thế nào


Đặc biệt, câu “我和他相处得很好” không nên chỉ dịch máy móc thành “tôi và anh ấy ở cùng nhau rất tốt”. Cách hiểu tự nhiên hơn là:


Tôi và anh ấy rất hòa hợp với nhau.

Đó chính là ý nghĩa cốt lõi và cách dùng quan trọng nhất của 相处.

回报 (huíbào) là một từ rất quan trọng trong tiếng Trung, thường gặp trong văn viết, giao tiếp công việc, kinh doanh, đầu tư, tình cảm và các chủ đề về “sự đền đáp / báo đáp / lợi ích thu được”. Từ này vừa có thể làm động từ, vừa có thể làm danh từ.


1. Nghĩa cơ bản của 回报​


回报
Pinyin:
huíbào


Có hai nghĩa chính:


  1. Động từ: báo đáp, đền đáp, đáp lại
  2. Danh từ: sự đền đáp, thành quả, lợi ích, phần thưởng, lợi nhuận thu được

Có thể hiểu theo logic:


别人给予你某种东西 → 你再给予对 phương một sự đáp lại


hoặc:


付出 / 投入 → 获得回报


tức là:


bỏ công sức / đầu tư → nhận được thành quả / lợi ích




2. 回报 làm động từ: báo đáp, đền đáp​


Cấu trúc cơ bản:


回报 + người / ân tình / sự giúp đỡ


Ví dụ:


我要好好回报父母。
Wǒ yào hǎohāo huíbào fùmǔ.
Tôi phải báo đáp cha mẹ thật tốt.


Ở đây 回报 mang nghĩa “đền đáp”.


Các tân ngữ thường đi với 回报​


回报父母
huíbào fùmǔ
báo đáp cha mẹ


回报老师
huíbào lǎoshī
báo đáp thầy cô


回报社会
huíbào shèhuì
đền đáp xã hội


回报公司
huíbào gōngsī
đền đáp công ty


回报客户
huíbào kèhù
tri ân / đáp lại khách hàng


回报信任
huíbào xìnrèn
đáp lại sự tin tưởng


回报支持
huíbào zhīchí
đáp lại sự ủng hộ


回报帮助
huíbào bāngzhù
đền đáp sự giúp đỡ


Ví dụ:


我一定会用实际行动回报大家的信任。
Wǒ yídìng huì yòng shíjì xíngdòng huíbào dàjiā de xìnrèn.
Tôi nhất định sẽ dùng hành động thực tế để đáp lại sự tin tưởng của mọi người.




3. Cấu trúc 用……回报……​


Đây là một cấu trúc rất thông dụng:


用 + phương thức / thành quả + 回报 + đối tượng


= dùng cái gì để báo đáp ai.


Ví dụ:


我要用成绩回报父母。
Wǒ yào yòng chéngjì huíbào fùmǔ.
Tôi muốn dùng thành tích để báo đáp cha mẹ.


我们会用更好的服务回报客户。
Wǒmen huì yòng gèng hǎo de fúwù huíbào kèhù.
Chúng tôi sẽ dùng dịch vụ tốt hơn để đáp lại khách hàng.


他决定用实际行动回报老师的培养。
Tā juédìng yòng shíjì xíngdòng huíbào lǎoshī de péiyǎng.
Anh ấy quyết định dùng hành động thực tế để báo đáp công lao bồi dưỡng của thầy cô.


Đây là một mẫu câu rất thường gặp trong văn phong trang trọng.




4. 以……回报……​


So với 用……回报……, cấu trúc 以……回报…… mang sắc thái trang trọng và văn viết hơn.


Cấu trúc:


以 + danh từ + 回报 + đối tượng


Ví dụ:


我们将以优质的产品回报消费者。
Wǒmen jiāng yǐ yōuzhì de chǎnpǐn huíbào xiāofèizhě.
Chúng tôi sẽ dùng những sản phẩm chất lượng cao để đáp lại người tiêu dùng.


他希望以自己的努力回报社会。
Tā xīwàng yǐ zìjǐ de nǔlì huíbào shèhuì.
Anh ấy hy vọng dùng nỗ lực của mình để đền đáp xã hội.




5. 回报 làm danh từ: sự đền đáp, thành quả​


Đây là cách dùng cực kỳ phổ biến.


Ví dụ:


你的努力一定会有回报。
Nǐ de nǔlì yídìng huì yǒu huíbào.
Nỗ lực của bạn nhất định sẽ có thành quả.


Trong câu này, 回报 không phải hành động “báo đáp”, mà là thành quả nhận được sau khi bỏ công sức.




6. 付出与回报​


Một tổ hợp cực kỳ phổ biến:


付出与回报
fùchū yǔ huíbào
sự bỏ ra và sự nhận lại / cống hiến và thành quả


Ví dụ:


付出不一定马上有回报。
Fùchū bù yídìng mǎshàng yǒu huíbào.
Bỏ công sức chưa chắc lập tức có được thành quả.


没有付出,就很难得到回报。
Méiyǒu fùchū, jiù hěn nán dédào huíbào.
Không có sự nỗ lực thì rất khó nhận được thành quả.


付出和回报有时候并不成正比。
Fùchū hé huíbào yǒushíhou bìng bù chéng zhèngbǐ.
Đôi khi sự bỏ ra và thành quả nhận được không tỷ lệ thuận với nhau.




7. 得到回报 — nhận được thành quả​


Cấu trúc:


得到 + 回报


Ví dụ:


他的努力终于得到了回报。
Tā de nǔlì zhōngyú dédào le huíbào.
Nỗ lực của anh ấy cuối cùng đã được đền đáp.


只要坚持下去,总会得到回报。
Zhǐyào jiānchí xiàqù, zǒng huì dédào huíbào.
Chỉ cần kiên trì tiếp tục thì rồi sẽ nhận được thành quả.


Đây là một trong những cách dùng tự nhiên nhất của 回报.




8. 获得回报​


获得回报 cũng có nghĩa là “nhận được thành quả / lợi ích”, nhưng 获得 mang sắc thái văn viết và trang trọng hơn 得到.


Ví dụ:


长期投资可能获得更高的回报。
Chángqī tóuzī kěnéng huòdé gèng gāo de huíbào.
Đầu tư dài hạn có thể thu được mức lợi nhuận cao hơn.




9. 有回报 — có thành quả, có lợi ích​


Cấu trúc rất đơn giản:


……有回报


Ví dụ:


努力总会有回报。
Nǔlì zǒng huì yǒu huíbào.
Nỗ lực rồi sẽ được đền đáp.


这个项目短期内可能不会有明显的回报。
Zhège xiàngmù duǎnqī nèi kěnéng bú huì yǒu míngxiǎn de huíbào.
Dự án này trong ngắn hạn có thể sẽ chưa mang lại lợi ích rõ rệt.




10. 没有回报 — không có thành quả / lợi ích​


Ví dụ:


如果投入很多却没有回报,公司很难继续下去。
Rúguǒ tóurù hěn duō què méiyǒu huíbào, gōngsī hěn nán jìxù xiàqù.
Nếu đầu tư rất nhiều nhưng lại không có lợi ích thu về thì công ty rất khó tiếp tục.


不是所有努力都会立刻看到回报。
Bú shì suǒyǒu nǔlì dōu huì lìkè kàndào huíbào.
Không phải mọi nỗ lực đều có thể lập tức nhìn thấy thành quả.




11. 回报丰厚 — lợi ích / thành quả hậu hĩnh​


丰厚 thường đi với 回报.


丰厚的回报
fēnghòu de huíbào
phần thưởng / lợi ích hậu hĩnh


Ví dụ:


这项投资可能带来丰厚的回报。
Zhè xiàng tóuzī kěnéng dàilái fēnghòu de huíbào.
Khoản đầu tư này có thể mang lại lợi nhuận rất lớn.




12. 高回报 — lợi nhuận cao​


Rất thường gặp trong kinh doanh và đầu tư:


高回报
gāo huíbào
lợi nhuận cao


Ví dụ:


高回报往往伴随着高风险。
Gāo huíbào wǎngwǎng bànsuízhe gāo fēngxiǎn.
Lợi nhuận cao thường đi kèm với rủi ro cao.


Cặp từ rất quan trọng:


高风险,高回报
gāo fēngxiǎn, gāo huíbào
rủi ro cao, lợi nhuận cao




13. 投资回报​


Một thuật ngữ kinh doanh quan trọng:


投资回报
tóuzī huíbào
lợi tức đầu tư / lợi nhuận đầu tư


Ví dụ:


投资者最关心的是投资回报。
Tóuzīzhě zuì guānxīn de shì tóuzī huíbào.
Điều nhà đầu tư quan tâm nhất là lợi tức đầu tư.




14. 投资回报率​


投资回报率
tóuzī huíbàolǜ
tỷ suất hoàn vốn / ROI


Ví dụ:


我们需要计算这个项目的投资回报率。
Wǒmen xūyào jìsuàn zhège xiàngmù de tóuzī huíbàolǜ.
Chúng ta cần tính tỷ suất hoàn vốn của dự án này.


Trong môi trường kinh doanh, đây là thuật ngữ cực kỳ quan trọng.




15. 回报率​


回报率
huíbàolǜ
tỷ suất sinh lời / tỷ suất lợi nhuận


Ví dụ:


这套房产的年投资回报率是多少?
Zhè tào fángchǎn de nián tóuzī huíbàolǜ shì duōshao?
Tỷ suất sinh lời đầu tư hàng năm của bất động sản này là bao nhiêu?


Đặc biệt thường dùng trong bất động sản, chứng khoán, tài chính.




16. 带来回报 — mang lại lợi ích​


Cấu trúc:


A + 给 / 为 + B + 带来回报


hoặc:


A 带来回报


Ví dụ:


这项投资已经为公司带来了不错的回报。
Zhè xiàng tóuzī yǐjīng wèi gōngsī dàilái le búcuò de huíbào.
Khoản đầu tư này đã mang lại lợi ích khá tốt cho công ty.


长期积累最终会带来回报。
Chángqī jīlěi zuìzhōng huì dàilái huíbào.
Sự tích lũy lâu dài cuối cùng sẽ mang lại thành quả.




17. 看得到回报 / 看不到回报​


Đây là cách nói rất tự nhiên:


看得到回报
kàn de dào huíbào
nhìn thấy được thành quả


看不到回报
kàn bu dào huíbào
chưa nhìn thấy thành quả


Ví dụ:


虽然暂时看不到回报,但我们不能放弃。
Suīrán zànshí kàn bu dào huíbào, dàn wǒmen bù néng fàngqì.
Mặc dù tạm thời chưa nhìn thấy thành quả, nhưng chúng ta không thể từ bỏ.




18. 期待回报 — mong chờ được đáp lại​


Ví dụ:


帮助别人不一定要期待回报。
Bāngzhù biérén bù yídìng yào qīdài huíbào.
Giúp đỡ người khác không nhất thiết phải mong chờ được báo đáp.


真正的善意不应该只为了得到回报。
Zhēnzhèng de shànyì bù yīnggāi zhǐ wèile dédào huíbào.
Lòng tốt thực sự không nên chỉ vì muốn nhận được sự báo đáp.




19. 要求回报 — yêu cầu được báo đáp​


Ví dụ:


他帮助别人从来不要求回报。
Tā bāngzhù biérén cónglái bù yāoqiú huíbào.
Anh ấy giúp đỡ người khác chưa bao giờ đòi hỏi được báo đáp.




20. 不求回报 — không cầu báo đáp​


Đây là thành phần rất phổ biến.


不求回报
bù qiú huíbào
không cầu báo đáp


Ví dụ:


父母对子女的爱往往是不求回报的。
Fùmǔ duì zǐnǚ de ài wǎngwǎng shì bù qiú huíbào de.
Tình yêu của cha mẹ dành cho con cái thường không cầu báo đáp.


他一直默默帮助别人,从不求回报。
Tā yìzhí mòmò bāngzhù biérén, cóng bù qiú huíbào.
Anh ấy luôn âm thầm giúp người khác, chưa bao giờ cầu được báo đáp.




21. 无私回报? Không nên dùng tùy tiện​


Người học đôi khi nói:


无私回报


Cách này không tự nhiên trong nhiều ngữ cảnh.


Thông thường nên nói:


无私奉献,不求回报。
Wúsī fèngxiàn, bù qiú huíbào.
Cống hiến vô tư, không cầu báo đáp.




22. 回报 + 的 + danh từ​


Khi 回报 mang tính động từ, có thể xuất hiện trong cấu trúc định ngữ:


回报社会的方式
huíbào shèhuì de fāngshì
phương thức đền đáp xã hội


回报父母的最好方式
huíbào fùmǔ de zuì hǎo fāngshì
cách tốt nhất để báo đáp cha mẹ


Ví dụ:


努力生活就是回报父母的一种方式。
Nǔlì shēnghuó jiù shì huíbào fùmǔ de yì zhǒng fāngshì.
Sống nỗ lực chính là một cách báo đáp cha mẹ.




23. 对……的回报​


Khi 回报 là danh từ:


对 + đối tượng + 的 + 回报


Ví dụ:


这是对他多年努力的最好回报。
Zhè shì duì tā duōnián nǔlì de zuì hǎo huíbào.
Đây là sự đền đáp tốt nhất cho những năm tháng nỗ lực của anh ấy.


成功是对坚持最好的回报。
Chénggōng shì duì jiānchí zuì hǎo de huíbào.
Thành công là sự đền đáp tốt nhất cho lòng kiên trì.


Đây là một cấu trúc rất hay gặp trong văn viết.




24. 给……以回报​


Cấu trúc khá trang trọng:


给 + người / sự việc + 以 + 回报


Ví dụ:


市场最终会给优秀的产品以合理的回报。
Shìchǎng zuìzhōng huì gěi yōuxiù de chǎnpǐn yǐ hélǐ de huíbào.
Thị trường cuối cùng sẽ dành cho những sản phẩm tốt một mức lợi ích hợp lý.


Trong khẩu ngữ, thường nói đơn giản hơn:


市场最终会给优秀的产品带来合理的回报。




25. 回报社会​


Một collocation đặc biệt phổ biến:


回报社会
huíbào shèhuì
đền đáp / đóng góp trở lại cho xã hội


Ví dụ:


企业发展以后也应该积极回报社会。
Qǐyè fāzhǎn yǐhòu yě yīnggāi jījí huíbào shèhuì.
Sau khi doanh nghiệp phát triển cũng nên tích cực đóng góp trở lại cho xã hội.




26. 回报父母​


Ví dụ:


努力学习是我现在回报父母最好的方式。
Nǔlì xuéxí shì wǒ xiànzài huíbào fùmǔ zuì hǎo de fāngshì.
Nỗ lực học tập là cách tốt nhất để tôi báo đáp cha mẹ ở thời điểm hiện tại.




27. 回报客户​


Trong marketing và doanh nghiệp, 回报客户 có thể mang nghĩa “tri ân khách hàng”.


Ví dụ:


为了回报广大客户的支持,公司推出了新的优惠活动。
Wèile huíbào guǎngdà kèhù de zhīchí, gōngsī tuīchū le xīn de yōuhuì huódòng.
Để tri ân sự ủng hộ của đông đảo khách hàng, công ty đã triển khai chương trình ưu đãi mới.


Cụm rất phổ biến:


回报新老客户
huíbào xīn lǎo kèhù
tri ân khách hàng mới và khách hàng lâu năm




28. 回报投资者​


Ví dụ:


公司希望通过稳定增长回报投资者。
Gōngsī xīwàng tōngguò wěndìng zēngzhǎng huíbào tóuzīzhě.
Công ty hy vọng thông qua tăng trưởng ổn định để mang lại lợi ích cho nhà đầu tư.




29. 情感上的回报​


回报 không chỉ nói về tiền bạc.


Có thể nói:


经济回报
jīngjì huíbào
lợi ích kinh tế


物质回报
wùzhì huíbào
sự đền đáp vật chất


精神回报
jīngshén huíbào
sự đền đáp về tinh thần


情感回报
qínggǎn huíbào
sự đáp lại về mặt tình cảm


Ví dụ:


这份工作虽然收入不高,但给了我很大的精神回报。
Zhè fèn gōngzuò suīrán shōurù bù gāo, dàn gěi le wǒ hěn dà de jīngshén huíbào.
Công việc này tuy thu nhập không cao nhưng đem lại cho tôi giá trị tinh thần rất lớn.




30. 回报 trong tình cảm​


Trong tình cảm, 回报 thường mang nghĩa “đáp lại tình cảm”.


Ví dụ:


感情不是付出了就一定能得到回报。
Gǎnqíng bú shì fùchū le jiù yídìng néng dédào huíbào.
Trong tình cảm không phải cứ bỏ ra là nhất định sẽ được đáp lại.


Tuy nhiên, nếu muốn nói đơn giản “đáp lại tình yêu của ai”, tiếng Trung thường có thể dùng:


回应感情 / 接受感情 / 给出回应


tùy ngữ cảnh.




31. 回报 khác 报答 như thế nào?​


Hai từ này rất dễ nhầm.


报答 bàodá​


Chủ yếu là:


báo đáp ân tình, sự giúp đỡ, công ơn của người khác


Ví dụ:


报答父母的养育之恩
bàodá fùmǔ de yǎngyù zhī ēn
báo đáp công ơn nuôi dưỡng của cha mẹ


回报 huíbào​


Phạm vi rộng hơn.


Nó có thể là:


  • báo đáp người khác
  • đáp lại niềm tin
  • thành quả của sự nỗ lực
  • lợi tức đầu tư
  • lợi nhuận kinh tế

Vì vậy:


努力得到了回报。 ✅


Nhưng:


努力得到了报答。 ❌ không tự nhiên.




32. 回报 khác 报酬 như thế nào?​


报酬 bàochou = thù lao, tiền công được trả cho lao động.


Ví dụ:


劳动报酬
láodòng bàochou
thù lao lao động


获得报酬
huòdé bàochou
nhận thù lao


Trong khi:


回报 rộng hơn, không nhất thiết là tiền công.


Ví dụ:


投资回报 ✅
lợi tức đầu tư


投资报酬 cũng có thể xuất hiện trong thuật ngữ kinh tế, nhưng trong giao tiếp thông thường 投资回报 phổ biến hơn.




33. 回报 khác 收益 như thế nào?​


Đặc biệt quan trọng trong tài chính.


收益 shōuyì​


= thu nhập / lợi ích / lợi nhuận thu được.


Thường có tính tài chính rõ hơn:


投资收益
tóuzī shōuyì
thu nhập từ đầu tư


回报 huíbào​


nhấn mạnh quan hệ:


投入 → 回报


tức là bỏ vào cái gì rồi nhận lại cái gì.


Ví dụ:


这个项目的收益不错。
Zhège xiàngmù de shōuyì búcuò.
Lợi nhuận của dự án này khá tốt.


这个项目的投资回报很高。
Zhège xiàngmù de tóuzī huíbào hěn gāo.
Dự án này có mức lợi tức đầu tư rất cao.




34. 回报 khác 利润​


利润 lìrùn = lợi nhuận theo nghĩa kinh doanh/kế toán.


回报 = lợi ích nhận được từ một khoản đầu tư hoặc sự bỏ ra, phạm vi rộng hơn.


Ví dụ:


公司的利润增长了。
Gōngsī de lìrùn zēngzhǎng le.
Lợi nhuận của công ty đã tăng.


这个项目的投资回报不错。
Zhège xiàngmù de tóuzī huíbào búcuò.
Hiệu quả/lợi tức đầu tư của dự án này khá tốt.


Không nên coi 回报 = 利润 trong mọi trường hợp.




35. 回报 khác 回馈​


回馈 huíkuì cũng có nghĩa đáp lại, tri ân.


Nhưng trong marketing, 回馈客户 / 回馈消费者 rất phổ biến.


Ví dụ:


回馈客户
huíkuì kèhù
tri ân khách hàng


回报客户 cũng được dùng, nhưng 回馈客户 thường mang sắc thái marketing mạnh hơn.


So sánh:


为了回馈客户,公司推出了优惠活动。
Wèile huíkuì kèhù, gōngsī tuīchū le yōuhuì huódòng.
Để tri ân khách hàng, công ty triển khai chương trình ưu đãi.




36. 回报 và 回应​


Không được nhầm:


回报 huíbào
= báo đáp / thành quả


回应 huíyìng
= phản hồi, đáp lại lời nói, yêu cầu, sự kiện


Ví dụ:


政府回应了社会关切。
Zhèngfǔ huíyìng le shèhuì guānqiè.
Chính phủ đã phản hồi những vấn đề xã hội quan tâm.


Không nói:


政府回报了社会关切。 ❌




37. Các collocation quan trọng với 回报​


Một số cụm nên học nguyên khối:


  • 得到回报 — nhận được thành quả
  • 获得回报 — thu được lợi ích
  • 带来回报 — mang lại lợi ích
  • 期待回报 — mong được đáp lại
  • 要求回报 — yêu cầu được báo đáp
  • 不求回报 — không cầu báo đáp
  • 回报父母 — báo đáp cha mẹ
  • 回报社会 — đền đáp xã hội
  • 回报客户 — tri ân khách hàng
  • 回报投资者 — mang lại lợi ích cho nhà đầu tư
  • 投资回报 — lợi tức đầu tư
  • 投资回报率 — tỷ suất hoàn vốn
  • 高回报 — lợi nhuận cao
  • 低回报 — lợi nhuận thấp
  • 丰厚的回报 — lợi ích hậu hĩnh
  • 合理的回报 — lợi ích hợp lý
  • 长期回报 — lợi ích dài hạn
  • 短期回报 — lợi ích ngắn hạn
  • 经济回报 — lợi ích kinh tế
  • 社会回报 — lợi ích xã hội



38. Một số mẫu câu quan trọng​


Mẫu 1​


付出 + 得到/获得 + 回报


多年的努力终于得到了回报。

Duōnián de nǔlì zhōngyú dédào le huíbào.
Nhiều năm nỗ lực cuối cùng đã được đền đáp.


Mẫu 2​


只要……就会有回报


只要认真坚持,就会有回报。

Zhǐyào rènzhēn jiānchí, jiù huì yǒu huíbào.
Chỉ cần nghiêm túc kiên trì thì sẽ có thành quả.


Mẫu 3​


用……回报……


我要用实际行动回报大家的支持。

Wǒ yào yòng shíjì xíngdòng huíbào dàjiā de zhīchí.
Tôi sẽ dùng hành động thực tế để đáp lại sự ủng hộ của mọi người.


Mẫu 4​


A 是对 B 最好的回报


成功是对努力最好的回报。

Chénggōng shì duì nǔlì zuì hǎo de huíbào.
Thành công là sự đền đáp tốt nhất cho nỗ lực.


Mẫu 5​


不求任何回报


他帮助我们,从来不求任何回报。

Tā bāngzhù wǒmen, cónglái bù qiú rènhé huíbào.
Anh ấy giúp đỡ chúng tôi mà chưa bao giờ cầu bất kỳ sự báo đáp nào.




39. Ví dụ ứng dụng trong bất động sản​


投资房地产不仅要看房价,还要分析投资回报率。
Tóuzī fángdìchǎn bùjǐn yào kàn fángjià, hái yào fēnxī tóuzī huíbàolǜ.
Đầu tư bất động sản không chỉ phải xem giá nhà mà còn phải phân tích tỷ suất hoàn vốn.


这套公寓的租金回报比较稳定。
Zhè tào gōngyù de zūjīn huíbào bǐjiào wěndìng.
Lợi tức cho thuê của căn hộ này tương đối ổn định.


核心地段的房产通常具有更好的长期回报。
Héxīn dìduàn de fángchǎn tōngcháng jùyǒu gèng hǎo de chángqī huíbào.
Bất động sản ở vị trí trung tâm thường có lợi ích đầu tư dài hạn tốt hơn.




40. Ví dụ ứng dụng trong doanh nghiệp​


公司希望通过提高效率获得更高的投资回报。
Gōngsī xīwàng tōngguò tígāo xiàolǜ huòdé gèng gāo de tóuzī huíbào.
Công ty hy vọng thông qua việc nâng cao hiệu suất để đạt lợi tức đầu tư cao hơn.


企业不能只追求短期回报。
Qǐyè bù néng zhǐ zhuīqiú duǎnqī huíbào.
Doanh nghiệp không thể chỉ theo đuổi lợi ích ngắn hạn.


长期培养员工也会给企业带来回报。
Chángqī péiyǎng yuángōng yě huì gěi qǐyè dàilái huíbào.
Việc đào tạo nhân viên lâu dài cũng sẽ mang lại lợi ích cho doanh nghiệp.




41. Ví dụ nâng cao​


真正有价值的投资,往往需要时间才能看到回报。
Zhēnzhèng yǒu jiàzhí de tóuzī, wǎngwǎng xūyào shíjiān cái néng kàndào huíbào.
Những khoản đầu tư thực sự có giá trị thường cần thời gian mới có thể nhìn thấy thành quả.


如果一个人凡事都要求立即得到回报,就很难坚持做长期有价值的事情。
Rúguǒ yí ge rén fánshì dōu yāoqiú lìjí dédào huíbào, jiù hěn nán jiānchí zuò chángqī yǒu jiàzhí de shìqing.
Nếu một người làm việc gì cũng đòi hỏi phải lập tức nhận được thành quả thì rất khó kiên trì làm những việc có giá trị lâu dài.


企业承担社会责任,不仅能够回报社会,也有助于建立长期品牌价值。
Qǐyè chéngdān shèhuì zérèn, bùjǐn nénggòu huíbào shèhuì, yě yǒuzhù yú jiànlì chángqī pǐnpái jiàzhí.
Doanh nghiệp thực hiện trách nhiệm xã hội không chỉ có thể đóng góp trở lại cho xã hội mà còn giúp xây dựng giá trị thương hiệu lâu dài.




42. Công thức ghi nhớ nhanh​


Có thể ghi nhớ 回报 theo 3 mô hình chính:


① Người → người


回报父母 / 回报老师 / 回报社会

= báo đáp


② 付出 → 回报


努力得到了回报。

= nỗ lực được đền đáp


③ 投资 → 回报


投资回报 / 回报率 / 高回报

= lợi tức, mức sinh lời


Vì vậy, điểm cốt lõi của 回报 là:


“Có một sự bỏ ra, đóng góp, giúp đỡ hoặc đầu tư trước đó, sau đó xuất hiện một thứ được đáp lại hoặc nhận lại.”


Đó cũng là điểm giúp phân biệt 回报 với 报答、报酬、收益、利润、回应、回馈.

之道 (zhī dào) — cách dùng chi tiết và toàn diện​


之道
Pinyin: zhī dào
Hán Việt: chi đạo
Nghĩa cơ bản: đạo lý, phương pháp, cách thức, con đường để làm một việc gì đó.


Đây là một cách kết hợp có sắc thái văn viết, trang trọng, mang tính khái quát, thường gặp trong sách, báo, bài nghị luận, tiêu đề, văn phong học thuật, kinh doanh và những câu nói mang tính triết lý.


Điểm quan trọng nhất cần nhớ:


之道 = cái đạo / cách thức / phương pháp / nguyên lý để đạt được hoặc thực hiện một điều gì đó.

Ví dụ:


成功之道
chénggōng zhī dào
con đường/phương pháp dẫn đến thành công


经营之道
jīngyíng zhī dào
đạo lý/phương pháp kinh doanh


养生之道
yǎngshēng zhī dào
đạo dưỡng sinh / phương pháp dưỡng sinh




1. Phân tích 之道​


之​


trong cụm 之道 không nên hiểu đơn giản là một từ có nghĩa độc lập như "của".


Ở đây là một hư từ, mang chức năng liên kết hai thành phần.


Có thể hiểu gần với:


...之道 = đạo/cách thức của việc...

Ví dụ:


成功之道


Phân tích:


成功 = thành công
= liên kết
= đạo, con đường, phương pháp


成功之道 = con đường/phương pháp để thành công.




2. 道 trong 之道 nghĩa là gì?​


道 (dào) có rất nhiều nghĩa.


Trong 之道, không chủ yếu mang nghĩa:


con đường vật lý.

Mà thường mang nghĩa:


  • cách thức
  • phương pháp
  • nguyên tắc
  • đạo lý
  • con đường
  • phương thức đạt được một mục tiêu

Ví dụ:


成功之道


không phải:


con đường vật lý của thành công

mà là:


cách để đạt được thành công / bí quyết thành công.



3. 之道 là một cấu trúc cố định hay một từ?​


Về mặt từ vựng, 之道 không phải lúc nào cũng được coi là một từ độc lập.


Nó thường là một cấu trúc kết hợp:


X + 之 + 道


Trong đó:


X = lĩnh vực, mục tiêu, hoạt động hoặc khái niệm


= hư từ liên kết


= phương pháp/con đường/nguyên lý


Ví dụ:


成功之道
→ phương pháp để thành công


做人之道
→ đạo lý/cách làm người


经商之道
→ đạo kinh doanh


治国之道
→ đạo trị quốc




4. Công thức quan trọng nhất​


X + 之道​


Đây là công thức cơ bản.


X + 之道


có thể dịch:


cách để X
phương pháp X
đạo lý của X
con đường để đạt được X
nguyên lý liên quan đến X

Tùy ngữ cảnh.


Ví dụ:


成功之道
→ cách để thành công


长寿之道
→ bí quyết trường thọ


健康之道
→ phương pháp giữ gìn sức khỏe


经营之道
→ phương pháp kinh doanh


管理之道
→ nghệ thuật/phương pháp quản lý


用人之道
→ nghệ thuật dùng người




5. 成功之道​


Đây là một ví dụ rất tiêu biểu.


成功之道
chénggōng zhī dào


Nghĩa:


con đường thành công
bí quyết thành công
phương pháp để thành công

Ví dụ:


每个人都有自己的成功之道。
Měi ge rén dōu yǒu zìjǐ de chénggōng zhī dào.
Mỗi người đều có con đường/phương pháp thành công của riêng mình.


坚持是成功之道。
Jiānchí shì chénggōng zhī dào.
Kiên trì là con đường dẫn đến thành công.




6. 做人之道​


做人之道
zuòrén zhī dào


Nghĩa:


đạo làm người
cách làm người
nguyên tắc ứng xử trong cuộc sống

Ví dụ:


做人之道是诚实和善良。
Zuòrén zhī dào shì chéngshí hé shànliáng.
Đạo làm người là sự chân thành và lương thiện.


Cụm này thường mang sắc thái:


  • đạo lý
  • nguyên tắc sống
  • cách đối nhân xử thế



7. 经商之道​


经商之道
jīngshāng zhī dào


= đạo kinh doanh / nghệ thuật kinh doanh / cách kinh doanh.


Ví dụ:


诚信是经商之道的基础。
Chéngxìn shì jīngshāng zhī dào de jīchǔ.
Chữ tín là nền tảng của đạo kinh doanh.


Ở đây 之道 không chỉ đơn thuần là "phương pháp".


Nó còn bao hàm:


nguyên tắc, kinh nghiệm và triết lý trong kinh doanh.



8. 经营之道​


经营之道
jīngyíng zhī dào


= phương pháp/triết lý kinh doanh, vận hành và quản lý.


Ví dụ:


这本书介绍了企业经营之道。
Zhè běn shū jièshào le qǐyè jīngyíng zhī dào.
Cuốn sách này giới thiệu phương pháp/triết lý kinh doanh của doanh nghiệp.


企业经营之道在于长期坚持。
Qǐyè jīngyíng zhī dào zàiyú chángqī jiānchí.
Đạo kinh doanh của doanh nghiệp nằm ở sự kiên trì lâu dài.




9. 管理之道​


管理之道
guǎnlǐ zhī dào


= phương pháp/nghệ thuật quản lý.


Ví dụ:


管理之道不仅是制定制度,还要懂得如何用人。
Guǎnlǐ zhī dào bùjǐn shì zhìdìng zhìdù, hái yào dǒngde rúhé yòngrén.
Nghệ thuật quản lý không chỉ là xây dựng chế độ mà còn phải biết cách dùng người.




10. 用人之道​


用人之道
yòngrén zhī dào


= đạo dùng người / nghệ thuật sử dụng nhân tài.


Đây là một cụm rất phổ biến trong văn viết.


用人之道在于知人善任。
Yòngrén zhī dào zàiyú zhīrén shànrèn.
Đạo dùng người nằm ở việc hiểu người và giao đúng việc.


Trong đó:


知人 = hiểu người


善任 = khéo giao việc




11. 养生之道​


养生之道
yǎngshēng zhī dào


= đạo dưỡng sinh / phương pháp giữ gìn sức khỏe.


Ví dụ:


运动和合理饮食是养生之道的重要组成部分。
Yùndòng hé hélǐ yǐnshí shì yǎngshēng zhī dào de zhòngyào zǔchéng bùfen.
Vận động và ăn uống hợp lý là những bộ phận quan trọng của phương pháp dưỡng sinh.




12. 学习之道​


学习之道
xuéxí zhī dào


= phương pháp học tập / đạo học tập.


Ví dụ:


学习之道在于坚持和积累。
Xuéxí zhī dào zàiyú jiānchí hé jīlěi.
Phương pháp học tập nằm ở sự kiên trì và tích lũy.




13. 求学之道​


求学之道
qiúxué zhī dào


= đạo học / con đường học vấn.


Sắc thái trang trọng và mang tính khái quát hơn 学习之道.


求学之道需要耐心和毅力。
Qiúxué zhī dào xūyào nàixīn hé yìlì.
Con đường học vấn cần sự kiên nhẫn và nghị lực.




14. 待人之道​


待人之道
dàirén zhī dào


= cách đối xử với người khác / đạo đối nhân xử thế.


Ví dụ:


待人之道应该以诚相待。
Dàirén zhī dào yīnggāi yǐ chéng xiāngdài.
Đạo đối nhân xử thế nên lấy sự chân thành để đối đãi với nhau.




15. 待客之道​


待客之道
dàikè zhī dào


= cách tiếp khách / đạo tiếp khách.


Ví dụ:


热情好客是中国传统的待客之道之一。
Rèqíng hàokè shì Zhōngguó chuántǒng de dàikè zhī dào zhī yī.
Nhiệt tình hiếu khách là một trong những cách tiếp khách truyền thống của Trung Quốc.




16. 相处之道​


相处之道
xiāngchǔ zhī dào


= cách chung sống / cách hòa hợp với nhau.


Ví dụ:


人与人之间的相处之道很重要。
Rén yǔ rén zhī jiān de xiāngchǔ zhī dào hěn zhòngyào.
Cách con người chung sống với nhau rất quan trọng.


夫妻之间也需要掌握相处之道。
Fūqī zhī jiān yě xūyào zhǎngwò xiāngchǔ zhī dào.
Vợ chồng cũng cần nắm được cách chung sống hòa hợp.




17. 为人之道​


为人之道
wéirén zhī dào


= đạo làm người / nguyên tắc làm người.


为人之道贵在诚信。
Wéirén zhī dào guì zài chéngxìn.
Đạo làm người coi trọng nhất là chữ tín.


为人之道 thường mang sắc thái triết lý, đạo đức.




18. 处世之道​


处世之道
chǔshì zhī dào


= đạo xử thế / cách ứng xử với cuộc đời và xã hội.


Ví dụ:


处世之道在于懂得进退。
Chǔshì zhī dào zàiyú dǒngde jìntuì.
Đạo xử thế nằm ở việc biết lúc nào nên tiến, lúc nào nên lui.


Đây là cụm mang sắc thái triết lý và văn viết khá rõ.




19. 待人接物之道​


待人接物之道
dàirén jiēwù zhī dào


= cách đối nhân xử thế, cách giao tiếp và ứng xử với người khác.


待人接物之道体现一个人的修养。
Dàirén jiēwù zhī dào tǐxiàn yí ge rén de xiūyǎng.
Cách đối nhân xử thế thể hiện sự tu dưỡng của một con người.




20. 之道 không chỉ có nghĩa "phương pháp"​


Đây là điểm rất quan trọng.


Tùy X, 之道 có thể mang các sắc thái khác nhau.


Khi X là mục tiêu​


成功之道


→ cách để đạt thành công.


Khi X là hoạt động​


经营之道


→ phương pháp/triết lý kinh doanh.


Khi X là đạo đức​


做人之道


→ đạo làm người.


Khi X là quan hệ​


相处之道


→ cách chung sống.


Khi X là lĩnh vực​


管理之道


→ nghệ thuật/phương pháp quản lý.


Vì vậy không nên dịch máy móc tất cả 之道 thành:


phương pháp.



21. 之道 mang tính "nguyên lý"​


Ví dụ:


成功之道在于坚持。
Chénggōng zhī dào zàiyú jiānchí.
Con đường thành công nằm ở sự kiên trì.


Ở đây:


之道 không chỉ là một kỹ thuật cụ thể.


Nó mang nghĩa:


nguyên lý/cách thức quan trọng dẫn đến thành công.



22. Cấu trúc X + 之道 + 在于 + Y​


Đây là một cấu trúc rất đáng học.


X + 之道 + 在于 + Y


Nghĩa:


cách để X nằm ở Y
bí quyết của X nằm ở Y
nguyên lý của X nằm ở Y

Ví dụ:


成功之道在于坚持。
Con đường thành công nằm ở sự kiên trì.


养生之道在于保持良好的生活习惯。
Phương pháp dưỡng sinh nằm ở việc duy trì thói quen sinh hoạt tốt.


经营之道在于诚信。
Đạo kinh doanh nằm ở chữ tín.




23. Cấu trúc X + 之道 + 是 + Y​


Ví dụ:


学习之道是不断积累。
Xuéxí zhī dào shì búduàn jīlěi.
Phương pháp học tập là không ngừng tích lũy.


做人之道是诚实守信。
Zuòrén zhī dào shì chéngshí shǒuxìn.
Đạo làm người là trung thực và giữ chữ tín.


Cấu trúc:


X + 之道 + 是 + Y




24. Cấu trúc X + 之道 + 在于 + Y​


So với , 在于 có sắc thái:


điểm cốt lõi nằm ở...

Ví dụ:


管理之道在于用人。
Đạo quản lý nằm ở việc dùng người.


成功之道在于坚持。
Con đường thành công nằm ở sự kiên trì.


Cách dùng này rất phổ biến trong văn nghị luận.




25. Cấu trúc 探索……之道​


探索 + X + 之道


= khám phá/tìm tòi phương pháp hoặc con đường của X.


Ví dụ:


探索企业发展的新路径和新方法。


Nếu dùng 之道:


探索企业发展之道。
Tànsuǒ qǐyè fāzhǎn zhī dào.
Tìm tòi con đường phát triển doanh nghiệp.


我们不断探索教育改革之道。
Wǒmen búduàn tànsuǒ jiàoyù gǎigé zhī dào.
Chúng tôi không ngừng tìm tòi con đường cải cách giáo dục.




26. 掌握……之道​


掌握 + X + 之道


= nắm được phương pháp/nguyên lý của X.


Ví dụ:


掌握学习之道。
Nắm được phương pháp học tập.


掌握相处之道。
Nắm được cách chung sống hòa hợp.


掌握经营之道。
Nắm được phương pháp kinh doanh.




27. 领悟……之道​


领悟 + X + 之道


= lĩnh hội/thấu hiểu đạo lý hoặc nguyên lý của X.


Ví dụ:


领悟人生之道。
Lǐngwù rénshēng zhī dào.
Lĩnh hội đạo lý cuộc đời.


他逐渐领悟了为人处世之道。
Tā zhújiàn lǐngwù le wéirén chǔshì zhī dào.
Anh ấy dần dần lĩnh hội được đạo lý làm người và xử thế.




28. 学习……之道​


学习 + X + 之道


= học phương pháp/nghệ thuật của X.


Ví dụ:


学习管理之道。
Học nghệ thuật quản lý.


学习为人处世之道。
Học đạo làm người và xử thế.




29. 之道 trong tiêu đề​


之道 đặc biệt phổ biến trong tiêu đề sách, bài viết, chương trình.


Ví dụ:


成功之道
Con đường thành công


管理之道
Đạo quản lý


经营之道
Đạo kinh doanh


养生之道
Đạo dưỡng sinh


为人之道
Đạo làm người


财富之道
Con đường làm giàu


教育之道
Đạo giáo dục


领导之道
Nghệ thuật lãnh đạo


用人之道
Nghệ thuật dùng người


Ở tiêu đề, 之道 tạo cảm giác:


  • trang trọng
  • có chiều sâu
  • mang tính triết lý
  • khái quát
  • giống một hệ thống nguyên tắc hoặc kinh nghiệm



30. 之道 trong văn kinh doanh​


Rất phổ biến.


企业经营之道
đạo kinh doanh doanh nghiệp


管理之道
đạo quản lý


领导之道
nghệ thuật lãnh đạo


用人之道
nghệ thuật dùng người


营销之道
phương pháp/triết lý marketing


创业之道
con đường khởi nghiệp


财富之道
con đường tạo dựng tài sản


Ví dụ:


诚信是企业长久发展的经营之道。
Chéngxìn shì qǐyè chángjiǔ fāzhǎn de jīngyíng zhī dào.
Chữ tín là phương thức kinh doanh giúp doanh nghiệp phát triển lâu dài.




31. 之道 trong văn học và triết lý​


Đây là nơi 之道 có sắc thái sâu nhất.


Ví dụ:


人生之道
đạo lý cuộc đời


自然之道
đạo tự nhiên


处世之道
đạo xử thế


为人之道
đạo làm người


生存之道
đạo sinh tồn / cách sinh tồn


幸福之道
con đường hạnh phúc


Ví dụ:


人生之道不在于拥有多少,而在于懂得珍惜。
Rénshēng zhī dào bú zàiyú yǒngyǒu duōshao, ér zàiyú dǒngde zhēnxī.
Đạo lý cuộc đời không nằm ở việc sở hữu bao nhiêu, mà nằm ở việc biết trân trọng.




32. 之道 và 方法​


Hai từ này đều có thể liên quan đến "cách thức", nhưng sắc thái khác nhau.


方法​


= phương pháp cụ thể.


学习方法
phương pháp học tập


Ví dụ:


这个学习方法很有效。
Phương pháp học này rất hiệu quả.


之道​


= con đường, nguyên lý, nghệ thuật, triết lý hoặc cách thức mang tính khái quát.


学习之道


→ đạo/phương pháp học tập nói chung.


Vì vậy:


方法 → cụ thể, thực tế, kỹ thuật.


之道 → khái quát, có chiều sâu, mang tính nguyên tắc hoặc triết lý.




33. 之道 và 方式​


方式 = phương thức, cách thức.


之道 = đạo/cách thức/nguyên lý.


Ví dụ:


沟通方式
cách thức giao tiếp


沟通之道
nghệ thuật/nguyên lý giao tiếp


管理方式
phương thức quản lý


管理之道
nghệ thuật/triết lý quản lý


生活方式
lối sống


生活之道
đạo lý/cách thức sống




34. 之道 và 道理​


道理 = đạo lý, lý lẽ, nguyên tắc.


之道 có thể mang nghĩa gần 道理, nhưng không hoàn toàn giống.


Ví dụ:


做人要讲道理。
Làm người phải nói lý lẽ/phải có đạo lý.


做人之道
đạo làm người.


道理 thường là một nguyên tắc hoặc lý lẽ.


之道 thường tạo thành một khái niệm:


"đạo/cách thức của một lĩnh vực nào đó".



35. 之道 và 路​


= con đường.


之道 đôi khi cũng có thể dịch là "con đường", nhưng 之道 thường mang nghĩa trừu tượng.


Ví dụ:


成功之道
con đường thành công


không phải con đường vật lý.


致富之道
con đường làm giàu


长寿之道
bí quyết trường thọ




36. Các cụm cực kỳ quan trọng với 之道​


Nên ghi nhớ theo nhóm.


Thành công và phát triển​


成功之道
con đường thành công


致富之道
con đường làm giàu


发展之道
con đường phát triển


生存之道
cách sinh tồn


长寿之道
bí quyết trường thọ


Con người và đạo đức​


做人之道
đạo làm người


为人之道
đạo làm người


待人之道
cách đối nhân xử thế


处世之道
đạo xử thế


相处之道
cách chung sống


Kinh doanh và quản lý​


经营之道
đạo kinh doanh


管理之道
đạo quản lý


用人之道
nghệ thuật dùng người


领导之道
nghệ thuật lãnh đạo


创业之道
con đường khởi nghiệp


营销之道
phương pháp/triết lý marketing


Học tập và sức khỏe​


学习之道
phương pháp học tập


求学之道
đạo học


养生之道
đạo dưỡng sinh


健康之道
phương pháp giữ gìn sức khỏe




37. Một số câu mẫu quan trọng​


成功之道在于坚持。
Chénggōng zhī dào zàiyú jiānchí.
Con đường thành công nằm ở sự kiên trì.


做人之道首先是诚实。
Zuòrén zhī dào shǒuxiān shì chéngshí.
Đạo làm người trước hết là sự trung thực.


经商之道在于诚信。
Jīngshāng zhī dào zàiyú chéngxìn.
Đạo kinh doanh nằm ở chữ tín.


管理之道在于知人善任。
Guǎnlǐ zhī dào zàiyú zhīrén shànrèn.
Nghệ thuật quản lý nằm ở việc hiểu người và giao đúng việc.


学习之道贵在坚持。
Xuéxí zhī dào guì zài jiānchí.
Phương pháp học tập quý ở sự kiên trì.


养生之道在于保持良好的生活习惯。
Yǎngshēng zhī dào zàiyú bǎochí liánghǎo de shēnghuó xíguàn.
Đạo dưỡng sinh nằm ở việc duy trì thói quen sinh hoạt tốt.


人与人之间的相处之道需要互相尊重。
Rén yǔ rén zhī jiān de xiāngchǔ zhī dào xūyào hùxiāng zūnzhòng.
Cách chung sống giữa người với người cần sự tôn trọng lẫn nhau.


企业发展的长久之道是不断创新。
Qǐyè fāzhǎn de chángjiǔ zhī dào shì búduàn chuàngxīn.
Con đường lâu dài để doanh nghiệp phát triển là không ngừng đổi mới.




38. Cách hiểu sâu nhất về 之道​


Khi gặp X之道, đừng chỉ dịch:


"phương pháp X".

Hãy xác định X đang nói về điều gì.


Nếu X là mục tiêu:


成功之道
→ con đường để đạt thành công.


Nếu X là hoạt động:


经营之道
→ phương pháp/triết lý kinh doanh.


Nếu X là đạo đức:


做人之道
→ đạo làm người.


Nếu X là quan hệ:


相处之道
→ cách chung sống.


Nếu X là cuộc đời:


人生之道
→ đạo lý/con đường của cuộc đời.


Nếu X là lãnh đạo:


领导之道
→ nghệ thuật lãnh đạo.


Do đó, 之道 có thể dịch linh hoạt thành:


đạo, đạo lý, cách thức, phương pháp, con đường, nghệ thuật, nguyên lý, bí quyết

tùy danh từ đứng trước và ngữ cảnh.




39. Điểm cần đặc biệt chú ý: sắc thái văn viết​


之道 mang sắc thái trang trọng và văn viết rõ rệt.


Trong giao tiếp hằng ngày, người Trung Quốc thường dùng:


方法
phương pháp


办法
cách, biện pháp


方式
phương thức


怎么做
làm thế nào


Trong văn viết hoặc tiêu đề, 之道 tạo sắc thái:


khái quát + trang trọng + có chiều sâu + mang tính nguyên lý.

Ví dụ:


Khẩu ngữ:


怎么才能成功?
Làm thế nào mới có thể thành công?


Văn viết:


成功之道是什么?
Con đường thành công là gì?


Hai câu đều hỏi về cách đạt thành công, nhưng sắc thái khác nhau rõ rệt.




40. Tóm tắt toàn bộ cách dùng 之道​


之道 = 之 + 道


Trong đó:


= hư từ liên kết


= đạo, con đường, phương pháp, nguyên lý


Cấu trúc:


X + 之道


→ cách thức/nguyên lý/con đường/đạo lý liên quan đến X.


Các mẫu quan trọng:


成功之道
→ con đường thành công


做人之道
→ đạo làm người


为人之道
→ đạo làm người


处世之道
→ đạo xử thế


相处之道
→ cách chung sống


经营之道
→ đạo kinh doanh


管理之道
→ nghệ thuật quản lý


用人之道
→ nghệ thuật dùng người


学习之道
→ phương pháp học tập


养生之道
→ đạo dưỡng sinh


人生之道
→ đạo lý cuộc đời


成功之道在于……
→ con đường thành công nằm ở...


X之道在于Y
→ nguyên lý/cách thức của X nằm ở Y


探索X之道
→ tìm tòi con đường/phương pháp của X


掌握X之道
→ nắm được phương pháp/nguyên lý của X


领悟X之道
→ lĩnh hội đạo lý/nguyên lý của X


Điểm cốt lõi nhất:


之道 không đơn thuần là "phương pháp". Nó thường chỉ một hệ thống cách thức, nguyên tắc, kinh nghiệm hoặc triết lý để thực hiện một việc, đạt một mục tiêu hoặc ứng xử trong một lĩnh vực. Vì vậy nó đặc biệt thường xuất hiện trong các cụm như 成功之道、做人之道、经营之道、管理之道、处世之道 và mang màu sắc văn viết, trang trọng, khái quát.

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên tác phẩm SIÊU giáo trình Hán ngữ 10000 quyển Từ vựng tiếng Trung HSK 5 HSKK cao cấp
 
Last edited:
Back
Top