Tổng hợp từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành theo bộ giáo trình Hán ngữ kế toán của tác giả Nguyễn Minh Vũ
Từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành ngày 23/7/2026
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành
Tài liệu kế toán tiếng Trung từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành ngày 21/7/2026
Cách dùng 晚交 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. 晚交 là gì?
Chữ Hán giản thể: 晚交
Chữ Hán phồn thể: 晚交
Pinyin: wǎn jiāo
Âm Hán Việt: Vãn giao
Loại từ: Động từ (cụm động từ)
Tiếng Anh:
- to submit late
- to hand in late
- to deliver late
- to turn in late
- to pay late (trong một số ngữ cảnh)
Tiếng Việt:
- Nộp muộn
- Giao muộn
- Trả muộn
- Đóng muộn
- Giao nộp trễ thời hạn
"晚交" không phải là một thuật ngữ chuyên ngành mà là một cụm động từ được tạo thành từ hai chữ 晚 và 交, dùng để diễn tả việc giao, nộp hoặc bàn giao một thứ gì đó sau thời hạn quy định.
Từ này được dùng trong nhiều hoàn cảnh như:
- Trường học
- Công ty
- Kế toán
- Thuế
- Logistics
- Hành chính
- Hợp đồng
- Ngân hàng
- Thanh toán
- Giao hàng
Tuy nhiên, trong văn viết trang trọng hoặc văn bản hành chính, người Trung Quốc thường dùng các cách diễn đạt như 逾期提交、延迟提交、未按时提交、迟交 hơn là 晚交.
II. Cấu tạo chữ Hán
1. Chữ 晚
Pinyin: wǎn
Âm Hán Việt: Vãn
Số nét: 11 nét
Bộ thủ: 日 (Nhật)
Nghĩa của 晚
Chữ 晚 có nhiều nghĩa, trong đó các nghĩa phổ biến nhất là:
- Muộn
- Trễ
- Cuối
- Buổi tối
Ví dụ:
晚上
wǎnshang
Buổi tối
晚一点
wǎn yìdiǎn
Muộn một chút
来晚了
lái wǎn le
Đến muộn rồi
晚班
wǎnbān
Ca tối
Trong "晚交", chữ 晚 mang nghĩa muộn, trễ so với thời hạn.
2. Chữ 交
Pinyin: jiāo
Âm Hán Việt: Giao
Số nét: 6 nét
Bộ thủ: 亠 (Đầu)
Nghĩa của 交
交 có rất nhiều nghĩa:
- Giao
- Nộp
- Đưa
- Trao
- Chuyển
- Kết giao
- Giao tiếp
Ví dụ:
交钱
jiāo qián
Nộp tiền
交税
jiāo shuì
Nộp thuế
交作业
jiāo zuòyè
Nộp bài tập
交报告
jiāo bàogào
Nộp báo cáo
交货
jiāo huò
Giao hàng
Trong "晚交", 交 mang nghĩa nộp hoặc giao.
III. Ý nghĩa của 晚交
Ghép lại:
晚 + 交
↓
Giao muộn
↓
Nộp muộn
↓
Nộp sau thời hạn quy định.
Điểm quan trọng là 晚交 luôn hàm ý có một thời hạn hoặc thời điểm đáng lẽ phải hoàn thành, nhưng người thực hiện lại hoàn thành sau thời điểm đó.
IV. Các ngữ cảnh sử dụng
1. Nộp bài tập muộn
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Ví dụ:
晚交作业
wǎn jiāo zuòyè
Nộp bài tập muộn.
Ví dụ:
他因为生病晚交了作业。
Tā yīnwèi shēngbìng wǎn jiāo le zuòyè.
Vì bị ốm nên cậu ấy nộp bài tập muộn.
2. Nộp báo cáo muộn
Ví dụ:
晚交报告
wǎn jiāo bàogào
Nộp báo cáo muộn.
Ví dụ:
经理要求不能晚交报告。
Jīnglǐ yāoqiú bùnéng wǎn jiāo bàogào.
Giám đốc yêu cầu không được nộp báo cáo muộn.
3. Nộp hồ sơ muộn
Ví dụ:
晚交材料
wǎn jiāo cáiliào
Nộp tài liệu muộn.
晚交申请
wǎn jiāo shēnqǐng
Nộp đơn muộn.
4. Đóng tiền muộn
Ví dụ:
晚交学费
wǎn jiāo xuéfèi
Đóng học phí muộn.
晚交房租
wǎn jiāo fángzū
Trả tiền thuê nhà muộn.
晚交管理费
wǎn jiāo guǎnlǐ fèi
Đóng phí quản lý muộn.
5. Nộp thuế muộn
Ví dụ:
晚交税
wǎn jiāo shuì
Nộp thuế muộn.
Trong văn bản pháp luật, cách nói tự nhiên hơn thường là:
逾期缴税
hoặc
未按时缴税
6. Giao hàng muộn
Ví dụ:
晚交货
wǎn jiāo huò
Giao hàng muộn.
Trong logistics, người bản ngữ thường nói tự nhiên hơn:
延迟交货
未按时交货
交货延期
V. Đặc điểm ngữ nghĩa
"晚交" nhấn mạnh kết quả rằng việc giao hoặc nộp đã diễn ra, nhưng diễn ra sau thời hạn.
Ví dụ:
他晚交了报告。
Nghĩa là báo cáo đã được nộp, nhưng nộp muộn.
Nếu chưa nộp thì không dùng "晚交", mà dùng:
还没交
Chưa nộp.
例如:
他还没交报告。
Tā hái méi jiāo bàogào.
Anh ấy vẫn chưa nộp báo cáo.
VI. Các cấu trúc thường gặp
1. 晚交 + Danh từ
Đây là cấu trúc phổ biến nhất.
Ví dụ:
晚交作业
Nộp bài tập muộn.
晚交论文
Nộp luận văn muộn.
晚交报告
Nộp báo cáo muộn.
晚交合同
Nộp hợp đồng muộn.
晚交材料
Nộp tài liệu muộn.
晚交申请表
Nộp đơn đăng ký muộn.
2. 晚交了 + Tân ngữ
Ví dụ:
我晚交了报告。
Wǒ wǎn jiāo le bàogào.
Tôi đã nộp báo cáo muộn.
3. 因为……晚交……
Ví dụ:
因为网络故障,他晚交了文件。
Yīnwèi wǎngluò gùzhàng, tā wǎn jiāo le wénjiàn.
Do sự cố mạng nên anh ấy nộp tài liệu muộn.
4. 不要晚交……
Ví dụ:
不要晚交作业。
Búyào wǎn jiāo zuòyè.
Đừng nộp bài tập muộn.
5. 晚交会……
Ví dụ:
晚交会影响审批。
Wǎn jiāo huì yǐngxiǎng shěnpī.
Nộp muộn sẽ ảnh hưởng đến việc phê duyệt.
VII. Những cụm từ thường gặp
晚交作业 (wǎn jiāo zuòyè): nộp bài tập muộn.
晚交报告 (wǎn jiāo bàogào): nộp báo cáo muộn.
晚交论文 (wǎn jiāo lùnwén): nộp luận văn muộn.
晚交申请 (wǎn jiāo shēnqǐng): nộp đơn muộn.
晚交材料 (wǎn jiāo cáiliào): nộp tài liệu muộn.
晚交合同 (wǎn jiāo hétóng): nộp hợp đồng muộn.
晚交文件 (wǎn jiāo wénjiàn): nộp hồ sơ hoặc tài liệu muộn.
晚交学费 (wǎn jiāo xuéfèi): đóng học phí muộn.
晚交税款 (wǎn jiāo shuìkuǎn): nộp thuế muộn.
晚交货款 (wǎn jiāo huòkuǎn): thanh toán tiền hàng muộn.
晚交房租 (wǎn jiāo fángzū): trả tiền thuê nhà muộn.
晚交货物 (wǎn jiāo huòwù): giao hàng hóa muộn.
VIII. Phân biệt với các từ gần nghĩa
1. 晚交 và 迟交
晚交 nhấn mạnh việc giao hoặc nộp diễn ra muộn hơn thời hạn. Đây là cách nói dễ hiểu nhưng không phải lúc nào cũng là cách diễn đạt tự nhiên nhất.
迟交 (chíjiāo) cũng có nghĩa là nộp muộn, nhưng được người bản ngữ dùng phổ biến hơn trong trường học, công việc và các văn bản thông báo.
Ví dụ:
学生迟交作业会被扣分。
Xuéshēng chíjiāo zuòyè huì bèi kòufēn.
Học sinh nộp bài muộn sẽ bị trừ điểm.
2. 晚交 và 延迟提交
延迟提交 (yánchí tíjiāo) mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn bản hành chính, hợp đồng hoặc quy trình làm việc.
Ví dụ:
申请已延迟提交。
Shēnqǐng yǐ yánchí tíjiāo.
Đơn đăng ký đã được nộp trễ.
3. 晚交 và 未按时提交
未按时提交 (wèi ànshí tíjiāo) nghĩa là "không nộp đúng hạn", nhấn mạnh việc không tuân thủ thời hạn, thường gặp trong quy định và thông báo chính thức.
Ví dụ:
未按时提交资料将影响审核。
Wèi ànshí tíjiāo zīliào jiāng yǐngxiǎng shěnhé.
Việc không nộp tài liệu đúng hạn sẽ ảnh hưởng đến quá trình xét duyệt.
IX. Lưu ý khi sử dụng
- 晚交 có thể hiểu được trong hầu hết các ngữ cảnh, nhưng trong tiếng Trung hiện đại, 迟交、逾期提交、延迟提交、未按时提交 thường tự nhiên và phổ biến hơn, đặc biệt trong văn viết.
- Khi nói về đóng tiền hoặc nộp các khoản phí, người Trung Quốc thường dùng 迟交、逾期缴纳、未按时缴纳 thay vì 晚交.
- Khi nói về giao hàng, cách diễn đạt tự nhiên hơn là 延迟交货、未按时交货、交货延期.
- Trong giao tiếp hằng ngày, 晚交 vẫn có thể dùng để diễn đạt ý "nộp muộn" hoặc "giao muộn", đặc biệt khi ngữ cảnh đã rõ ràng. Tuy nhiên, nếu muốn diễn đạt tự nhiên như người bản ngữ trong môi trường học tập, công việc hoặc hành chính, nên ưu tiên các cách diễn đạt phổ biến hơn tùy từng ngữ cảnh.
Cách dùng 群 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. 群 là gì?
群 là một chữ Hán rất thông dụng trong tiếng Trung hiện đại. Đây là một từ có phạm vi sử dụng rất rộng, xuất hiện trong cả văn nói và văn viết, từ đời sống hằng ngày đến các lĩnh vực như giáo dục, xã hội, kinh tế, sinh học, công nghệ thông tin, mạng xã hội, quản lý và văn học.
Chữ giản thể: 群
Chữ phồn thể: 群
Pinyin: qún
Âm Hán Việt: Quần
Số nét: 13 nét
Bộ thủ: 羊 (bộ Dương)
Nghĩa cơ bản nhất của 群 là:
- Đàn.
- Bầy.
- Nhóm.
- Tập thể.
- Đám.
- Quần thể.
- Cộng đồng.
- Nhiều người hoặc nhiều vật tụ tập lại thành một đơn vị.
Ý tưởng trung tâm của chữ 群 là nhiều cá thể tập hợp lại thành một chỉnh thể. Những cá thể này có thể là người, động vật, đồ vật hoặc thậm chí là dữ liệu, máy tính, doanh nghiệp hay các đối tượng trừu tượng.
Ví dụ:
一群人
Một nhóm người.
一群学生
Một nhóm học sinh.
一群羊
Một đàn cừu.
微信群
Nhóm WeChat.
QQ群
Nhóm QQ.
客户群
Nhóm khách hàng.
消费群体
Nhóm người tiêu dùng.
Có thể thấy 群 không chỉ giới hạn ở nghĩa "nhóm người" mà còn được mở rộng sang rất nhiều lĩnh vực khác nhau.
II. Phân tích cấu tạo chữ Hán
1. Cấu tạo của chữ 群
Chữ 群 là một chữ hình thanh kiêm hội ý.
Bên trái là 君 (quân).
Bên phải là 羊 (dương).
Trong quá trình phát triển của chữ Hán, 群 dùng để diễn tả nhiều con vật hoặc nhiều người cùng tụ tập với nhau thành một tập thể.
Ngày nay ý nghĩa này được mở rộng thành:
- Nhóm người.
- Đàn động vật.
- Tập thể.
- Cộng đồng.
- Quần thể.
- Đám đông.
- Hệ thống nhiều cá thể.
III. Ý nghĩa của 群 trong tiếng Trung hiện đại
Nghĩa thứ nhất: Đàn động vật
Đây là nghĩa cổ và cũng là nghĩa nguyên thủy.
Ví dụ:
一群羊
Một đàn cừu.
一群牛
Một đàn bò.
一群马
Một đàn ngựa.
一群鸭子
Một đàn vịt.
一群鸟
Một đàn chim.
Trong trường hợp này, 群 là lượng từ hoặc danh từ chỉ tập hợp nhiều con vật.
Nghĩa thứ hai: Nhóm người
Đây là cách dùng phổ biến nhất hiện nay.
Ví dụ:
一群孩子
Một nhóm trẻ em.
一群游客
Một đoàn khách du lịch.
一群朋友
Một nhóm bạn.
一群老师
Một nhóm giáo viên.
一群医生
Một nhóm bác sĩ.
Trong trường hợp này, 群 nhấn mạnh nhiều người tụ tập hoặc xuất hiện cùng nhau.
Nghĩa thứ ba: Nhóm trên mạng xã hội
Ngày nay, nghĩa này cực kỳ phổ biến.
Ví dụ:
微信群
Nhóm WeChat.
QQ群
Nhóm QQ.
学习群
Nhóm học tập.
工作群
Nhóm công việc.
班级群
Nhóm lớp học.
家庭群
Nhóm gia đình.
通知群
Nhóm thông báo.
讨论群
Nhóm thảo luận.
这里的 群 tương đương với "group" trong tiếng Anh.
Nghĩa thứ tư: Nhóm khách hàng
Trong marketing và kinh doanh.
Ví dụ:
客户群
Nhóm khách hàng.
消费群
Nhóm người tiêu dùng.
目标客户群
Nhóm khách hàng mục tiêu.
用户群
Nhóm người dùng.
Nghĩa thứ năm: Quần thể sinh học
Ví dụ:
种群
Quần thể sinh vật.
鸟群
Đàn chim.
鱼群
Đàn cá.
兽群
Đàn thú.
Nghĩa thứ sáu: Tập thể xã hội
Ví dụ:
人群
Đám đông.
群众
Quần chúng.
群体
Tập thể.
社会群体
Nhóm xã hội.
民族群体
Cộng đồng dân tộc.
Nghĩa thứ bảy: Hệ thống máy tính
Ví dụ:
服务器群
Cụm máy chủ.
数据库集群
Cụm cơ sở dữ liệu.
计算机群
Cụm máy tính.
机器群
Cụm máy.
IV. Từ loại
1. Danh từ
Đây là từ loại phổ biến nhất.
Ví dụ:
这个群很热闹。
Nhóm này rất sôi nổi.
客户群越来越大。
Nhóm khách hàng ngày càng lớn.
2. Lượng từ
Khi đứng trước danh từ chỉ người hoặc động vật.
Ví dụ:
一群学生
Một nhóm học sinh.
一群猴子
Một đàn khỉ.
一群游客
Một đoàn khách.
一群小朋友
Một nhóm trẻ em.
Ở đây 群 tương đương với "đàn", "bầy", "nhóm", "đoàn".
3. Thành tố cấu tạo từ
Đây là cách dùng phổ biến nhất trong tiếng Trung hiện đại.
Ví dụ:
群主
Chủ nhóm.
群友
Thành viên trong nhóm.
群公告
Thông báo nhóm.
群文件
Tệp của nhóm.
群二维码
Mã QR của nhóm.
群名称
Tên nhóm.
群成员
Thành viên nhóm.
群管理
Quản trị nhóm.
群消息
Tin nhắn nhóm.
群通知
Thông báo nhóm.
V. Đặc điểm ngữ pháp
Là danh từ, 群 có thể làm:
Chủ ngữ
这个群已经满了。
Nhóm này đã đầy người.
Tân ngữ
我加入了这个群。
Tôi đã tham gia nhóm này.
请退出那个群。
Hãy rời khỏi nhóm đó.
Định ngữ
群成员
Thành viên nhóm.
群公告
Thông báo nhóm.
群资料
Tài liệu nhóm.
群头像
Ảnh đại diện nhóm.
群设置
Cài đặt nhóm.
VI. Các động từ thường đi với 群
Trong giao tiếp hiện đại, đặc biệt trên Internet, 群 thường kết hợp với nhiều động từ tạo thành những cụm từ cố định.
建群 có nghĩa là tạo một nhóm mới trên nền tảng mạng xã hội hoặc ứng dụng nhắn tin.
加群 nghĩa là tham gia một nhóm đã tồn tại.
进群 chỉ hành động vào nhóm hoặc được thêm vào nhóm.
拉群 nghĩa là mời hoặc thêm người khác vào nhóm.
退群 nghĩa là rời khỏi nhóm.
解散群 nghĩa là giải tán nhóm.
管理群 nghĩa là quản lý nhóm.
删除群 nghĩa là xóa nhóm.
屏蔽群消息 nghĩa là tắt thông báo của nhóm.
发送群消息 nghĩa là gửi tin nhắn trong nhóm.
查看群公告 nghĩa là xem thông báo của nhóm.
修改群名称 nghĩa là đổi tên nhóm.
邀请进群 nghĩa là mời vào nhóm.
踢出群 nghĩa là xóa một thành viên khỏi nhóm.
加入群聊 nghĩa là tham gia cuộc trò chuyện nhóm.
VII. Những cụm từ cố định thường gặp
Có rất nhiều từ ghép chứa 群, phản ánh những lĩnh vực sử dụng khác nhau.
人群: đám đông, nhóm người.
群众: quần chúng.
群体: tập thể, nhóm xã hội.
群岛: quần đảo.
群山: dãy núi trùng điệp.
群星: nhiều ngôi sao, quần tinh.
群像: chân dung tập thể.
群居: sống thành bầy đàn hoặc tập thể.
离群: tách khỏi bầy đàn hoặc tập thể.
合群: hòa đồng với tập thể.
成群: tụ thành nhóm.
群发: gửi đồng loạt.
群聊: trò chuyện nhóm.
群主: chủ nhóm.
群管理员: quản trị viên nhóm.
群成员: thành viên nhóm.
微信群: nhóm WeChat.
QQ群: nhóm QQ.
工作群: nhóm công việc.
学习群: nhóm học tập.
家长群: nhóm phụ huynh.
班级群: nhóm lớp học.
家庭群: nhóm gia đình.
交流群: nhóm giao lưu.
讨论群: nhóm thảo luận.
通知群: nhóm thông báo.
用户群: nhóm người dùng.
客户群: nhóm khách hàng.
消费群体: nhóm người tiêu dùng.
目标群体: nhóm mục tiêu.
服务器群: cụm máy chủ.
数据库集群: cụm cơ sở dữ liệu.
VIII. Phân biệt 群 và 组
Đây là hai từ đều có thể dịch là "nhóm", nhưng phạm vi sử dụng không giống nhau.
群 nhấn mạnh một tập hợp đông người hoặc nhiều đối tượng, thường mang tính tự nhiên hoặc cộng đồng. Quy mô có thể lớn và các thành viên không nhất thiết có cấu trúc tổ chức chặt chẽ.
Ví dụ:
一群孩子
Một nhóm trẻ em.
微信群
Nhóm WeChat.
客户群
Nhóm khách hàng.
Trong khi đó, 组 thường chỉ một nhóm được thành lập có mục đích, có cơ cấu hoặc có sự phân công rõ ràng.
Ví dụ:
工作组
Tổ công tác.
研究组
Nhóm nghiên cứu.
项目组
Nhóm dự án.
开发组
Nhóm phát triển.
Nói cách khác, 组 thiên về tổ chức và chức năng, còn 群 thiên về tập hợp hoặc cộng đồng.
IX. Phân biệt 群 và 团
团 thường chỉ đoàn thể hoặc tổ chức có tính thống nhất cao, như đoàn nghệ thuật, đoàn du lịch hoặc tổ chức chính trị.
Ví dụ:
旅游团
Đoàn du lịch.
代表团
Đoàn đại biểu.
艺术团
Đoàn nghệ thuật.
Trong khi đó, 群 không nhất thiết có tổ chức chặt chẽ mà chỉ cần nhiều cá thể tập hợp lại.
X. Những lỗi người Việt thường gặp
Một lỗi phổ biến là dùng 群 thay cho 组 trong các ngữ cảnh công việc chính thức. Chẳng hạn, nói 项目群 khi muốn chỉ "nhóm dự án" thường không tự nhiên bằng 项目组.
Ngược lại, trong ngữ cảnh mạng xã hội, 群 là từ chuẩn. Nói 微信组 hay QQ群组 đều không đúng; phải là 微信群 và QQ群.
Ngoài ra, khi dùng 群 làm lượng từ, cần nhớ rằng nó thường đi với danh từ chỉ người hoặc động vật. Với nhiều đồ vật, tiếng Trung thường dùng các lượng từ khác hoặc diễn đạt khác tùy ngữ cảnh.
Cách dùng 文件夹 (wénjiànjiā) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. 文件夹 là gì?
- Chữ Hán giản thể: 文件夹
- Chữ Hán phồn thể: 文件夾
- Pinyin: wénjiànjiā
- Âm Hán Việt: Văn kiện giáp
- Loại từ: Danh từ
文件夹 là danh từ chỉ thư mục, folder hoặc bìa đựng tài liệu, tùy theo ngữ cảnh sử dụng.
Trong tiếng Trung hiện đại, 文件夹 có hai nghĩa chính:
Nghĩa thứ nhất: thư mục trên máy tính hoặc thiết bị điện tử.
Đây là nghĩa được dùng phổ biến nhất hiện nay.
Ví dụ:
我把照片放到文件夹里。
Wǒ bǎ zhàopiàn fàng dào wénjiànjiā lǐ.
Tôi đã đưa ảnh vào thư mục.
Nghĩa thứ hai: bìa đựng tài liệu.
Đây là đồ dùng văn phòng dùng để đựng giấy tờ.
Ví dụ:
请把合同放进文件夹。
Qǐng bǎ hétóng fàng jìn wénjiànjiā.
Hãy bỏ hợp đồng vào bìa đựng tài liệu.
Trong đời sống hiện đại, nếu không có ngữ cảnh đặc biệt thì 文件夹 thường được hiểu là folder trên máy tính.
II. Phân tích từng chữ Hán
1. 文
- Giản thể: 文
- Phồn thể: 文
- Pinyin: wén
- Âm Hán Việt: Văn
- Bộ thủ: 文
- Số nét: 4 nét
Ý nghĩa
Chữ 文 là một trong những chữ Hán cổ nhất.
Nó mang nhiều nghĩa như:
- văn
- chữ viết
- văn bản
- ngôn ngữ
- văn hóa
- tài liệu
Ví dụ:
中文
Zhōngwén.
Tiếng Trung.
文字
Wénzì.
Chữ viết.
文化
Wénhuà.
Văn hóa.
文章
Wénzhāng.
Bài văn.
2. 件
- Giản thể: 件
- Phồn thể: 件
- Pinyin: jiàn
- Âm Hán Việt: Kiện
- Bộ thủ: 亻 (Nhân đứng)
- Số nét: 6 nét
Ý nghĩa
件 có hai nhóm nghĩa quan trọng.
Thứ nhất, đây là lượng từ.
Ví dụ:
一件衣服
Yí jiàn yīfu.
Một chiếc áo.
两件事情
Liǎng jiàn shìqing.
Hai việc.
Thứ hai, trong 文件, chữ 件 mang nghĩa là đơn vị của một tài liệu hoặc văn kiện.
3. 夹
- Giản thể: 夹
- Phồn thể: 夾
- Pinyin: jiā
- Âm Hán Việt: Giáp
- Bộ thủ: 大
- Số nét: 6 nét (giản thể)
- Số nét: 7 nét (phồn thể)
Ý nghĩa
Chữ 夹 có nghĩa:
- kẹp
- giữ ở giữa
- kẹp chặt
- gắp
Ví dụ:
夹子
Jiāzi.
Cái kẹp.
夹书
Jiā shū.
Kẹp sách.
Trong 文件夹, chữ 夹 mang nghĩa là đồ dùng để kẹp hoặc chứa tài liệu.
III. Giải thích từ 文件
Trước khi hiểu 文件夹, cần hiểu 文件.
文件
Wénjiàn.
Có nghĩa là:
- văn kiện
- tài liệu
- hồ sơ
- file máy tính
Trong lĩnh vực CNTT, 文件 chính là file.
Ví dụ:
Word文件
Tệp Word.
PDF文件
Tệp PDF.
图片文件
Tệp ảnh.
视频文件
Tệp video.
音频文件
Tệp âm thanh.
IV. Ý nghĩa của 文件夹
Ghép ba chữ:
文
Văn bản.
件
Tài liệu.
夹
Kẹp hoặc chứa.
=> 文件夹 có nghĩa là nơi dùng để chứa tài liệu.
Nếu là máy tính thì:
Folder.
Nếu là văn phòng thì:
Bìa hồ sơ.
V. Hai nghĩa chính của 文件夹
1. Folder trên máy tính
Đây là nghĩa phổ biến nhất.
Folder dùng để:
- lưu file
- phân loại file
- quản lý dữ liệu
- chứa thư mục con
- chứa hình ảnh
- chứa video
- chứa tài liệu
Ví dụ:
打开文件夹。
Dǎkāi wénjiànjiā.
Mở thư mục.
2. Bìa hồ sơ
Trong văn phòng.
Ví dụ:
蓝色文件夹。
Lánsè wénjiànjiā.
Bìa hồ sơ màu xanh.
VI. Đặc điểm ngữ pháp
文件夹 là danh từ.
Có thể làm:
Chủ ngữ
文件夹已经创建好了。
Wénjiànjiā yǐjīng chuàngjiàn hǎo le.
Thư mục đã được tạo xong.
Tân ngữ
打开文件夹。
Dǎkāi wénjiànjiā.
Mở thư mục.
Định ngữ
文件夹名称。
Wénjiànjiā míngchēng.
Tên thư mục.
Tân ngữ của giới từ
放进文件夹。
Fàng jìn wénjiànjiā.
Đặt vào thư mục.
VII. Các động từ thường đi với 文件夹
Đây là những động từ kết hợp rất phổ biến với 文件夹, đặc biệt trong tin học và công việc văn phòng.
创建文件夹
Chuàngjiàn wénjiànjiā.
Tạo thư mục.
Ví dụ:
请创建一个新文件夹。
Qǐng chuàngjiàn yí gè xīn wénjiànjiā.
Hãy tạo một thư mục mới.
新建文件夹
Xīnjiàn wénjiànjiā.
Tạo thư mục mới.
Đây là cách hiển thị rất phổ biến trên hệ điều hành Windows.
打开文件夹
Dǎkāi wénjiànjiā.
Mở thư mục.
Ví dụ:
双击打开文件夹。
Shuāngjī dǎkāi wénjiànjiā.
Nhấp đúp để mở thư mục.
关闭文件夹
Guānbì wénjiànjiā.
Đóng thư mục.
删除文件夹
Shānchú wénjiànjiā.
Xóa thư mục.
复制文件夹
Fùzhì wénjiànjiā.
Sao chép thư mục.
剪切文件夹
Jiǎnqiē wénjiànjiā.
Cắt thư mục.
粘贴文件夹
Zhāntiē wénjiànjiā.
Dán thư mục.
重命名文件夹
Chóng mìngmíng wénjiànjiā.
Đổi tên thư mục.
移动文件夹
Yídòng wénjiànjiā.
Di chuyển thư mục.
压缩文件夹
Yāsuō wénjiànjiā.
Nén thư mục.
解压文件夹
Jiěyā wénjiànjiā.
Giải nén thư mục.
分享文件夹
Fēnxiǎng wénjiànjiā.
Chia sẻ thư mục.
保存到文件夹
Bǎocún dào wénjiànjiā.
Lưu vào thư mục.
放入文件夹
Fàng rù wénjiànjiā.
Đưa vào thư mục.
查找文件夹
Cházhǎo wénjiànjiā.
Tìm thư mục.
VIII. Các từ ghép phổ biến với 文件夹
Một số cụm từ thường gặp gồm:
- 文件夹名称 (wénjiànjiā míngchēng): tên thư mục
- 文件夹路径 (wénjiànjiā lùjìng): đường dẫn thư mục
- 文件夹图标 (wénjiànjiā túbiāo): biểu tượng thư mục
- 文件夹权限 (wénjiànjiā quánxiàn): quyền truy cập thư mục
- 文件夹大小 (wénjiànjiā dàxiǎo): dung lượng thư mục
- 文件夹位置 (wénjiànjiā wèizhì): vị trí thư mục
- 文件夹结构 (wénjiànjiā jiégòu): cấu trúc thư mục
- 文件夹列表 (wénjiànjiā lièbiǎo): danh sách thư mục
- 文件夹管理 (wénjiànjiā guǎnlǐ): quản lý thư mục
- 文件夹共享 (wénjiànjiā gòngxiǎng): chia sẻ thư mục
- 文件夹备份 (wénjiànjiā bèifèn): sao lưu thư mục
- 文件夹恢复 (wénjiànjiā huīfù): khôi phục thư mục
- 文件夹加密 (wénjiànjiā jiāmì): mã hóa thư mục
- 文件夹同步 (wénjiànjiā tóngbù): đồng bộ thư mục
- 文件夹属性 (wénjiànjiā shǔxìng): thuộc tính thư mục
Đây là phần nền tảng về 文件夹. Phần tiếp theo có thể đi sâu vào cách phân biệt 文件夹 với 文件、档案、资料、目录、文档、文件包; phân tích sắc thái ngữ nghĩa trong lĩnh vực tin học và văn phòng, các lỗi người học thường mắc, đồng thời cung cấp 40 câu ví dụ có đầy đủ chữ Hán, Pinyin và bản dịch tiếng Việt.
Cách dùng 附上 (fùshàng) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. Nghĩa của 附上
附上 (fùshàng) là một động từ trong tiếng Trung, có nghĩa là đính kèm, gửi kèm, kèm theo, đưa kèm, gắn kèm một tài liệu, tệp tin, hình ảnh, biểu mẫu hoặc vật nào đó cùng với một thư từ, email, hồ sơ hoặc hàng hóa.
Đây là từ được sử dụng rất phổ biến trong:
- Email công việc
- Văn bản hành chính
- Thư thương mại
- Kế toán
- Tài chính
- Ngân hàng
- Xuất nhập khẩu
- Logistics
- Hồ sơ xin việc
- Hợp đồng
- Giao dịch quốc tế
Khi sử dụng 附上, người nói muốn nhấn mạnh rằng một tài liệu hoặc vật nào đó được gửi cùng với nội dung chính, chứ không gửi riêng.
Ví dụ:
我附上合同。
Wǒ fùshàng hétóng.
Tôi đính kèm hợp đồng.
Ý của câu này là hợp đồng được gửi cùng email hoặc thư.
II. Phân tích từng chữ Hán
附
Pinyin:
fù
Hán Việt:
Phụ
Nghĩa
- Gắn vào
- Kèm theo
- Phụ thêm
- Đi cùng
- Đính vào
Những từ thường gặp
附加
fùjiā
Thêm vào
附带
fùdài
Kèm theo
附件
fùjiàn
Tệp đính kèm
附录
fùlù
Phụ lục
附注
fùzhù
Chú thích
Có thể thấy chữ 附 luôn mang ý nghĩa "đi kèm" hoặc "gắn vào".
上
Pinyin
shàng
Hán Việt
Thượng
Trong từ 附上, chữ 上 không còn mang nghĩa "ở trên" mà đóng vai trò bổ ngữ kết quả, biểu thị hành động đã được thực hiện hoàn chỉnh, tương tự như:
写上
Viết thêm vào.
贴上
Dán lên.
放上
Đặt lên.
盖上
Đóng lên.
加上
Thêm vào.
附上
Đính kèm vào.
III. Thông tin từ vựng
Chữ giản thể
附上
Chữ phồn thể
附上
Pinyin
fùshàng
Hán Việt
Phụ thượng
Bộ thủ
附
Bộ 阜 (阝)
Số nét: 7
上
Bộ 一
Số nét: 3
IV. Từ loại
附上 là động từ.
Nó luôn biểu thị hành động chủ động đính kèm một thứ gì đó.
Ví dụ
我已经附上文件。
Wǒ yǐjīng fùshàng wénjiàn.
Tôi đã đính kèm tài liệu rồi.
请附上照片。
Qǐng fùshàng zhàopiàn.
Vui lòng đính kèm ảnh.
V. Đặc điểm ngữ pháp
附上 là ngoại động từ, nghĩa là phía sau gần như luôn phải có tân ngữ.
Ví dụ đúng
附上合同
Đính kèm hợp đồng.
附上发票
Đính kèm hóa đơn.
附上身份证
Đính kèm căn cước công dân.
附上付款凭证
Đính kèm chứng từ thanh toán.
Không nên chỉ nói:
我附上了。
Nếu không có ngữ cảnh, câu này thiếu thông tin vì người nghe không biết bạn đã đính kèm cái gì.
VI. Các cách dùng của 附上
1. Đính kèm tài liệu
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Ví dụ
附上合同
Đính kèm hợp đồng.
附上报价单
Đính kèm bảng báo giá.
附上采购合同
Đính kèm hợp đồng mua hàng.
附上销售合同
Đính kèm hợp đồng bán hàng.
附上会议记录
Đính kèm biên bản cuộc họp.
2. Đính kèm hồ sơ
Ví dụ
附上简历
Đính kèm sơ yếu lý lịch.
附上申请表
Đính kèm đơn đăng ký.
附上营业执照
Đính kèm giấy phép kinh doanh.
附上身份证复印件
Đính kèm bản sao căn cước công dân.
附上护照复印件
Đính kèm bản sao hộ chiếu.
3. Đính kèm chứng từ
Ví dụ
附上付款凭证
Đính kèm chứng từ thanh toán.
附上收款凭证
Đính kèm phiếu thu.
附上电子发票
Đính kèm hóa đơn điện tử.
附上发票
Đính kèm hóa đơn.
附上银行流水
Đính kèm sao kê ngân hàng.
4. Đính kèm hình ảnh
Ví dụ
附上照片
Đính kèm ảnh.
附上截图
Đính kèm ảnh chụp màn hình.
附上产品图片
Đính kèm hình ảnh sản phẩm.
附上设计图
Đính kèm bản thiết kế.
附上效果图
Đính kèm ảnh phối cảnh.
5. Gửi kèm hàng hóa
Ví dụ
附上一份说明书
Gửi kèm một quyển hướng dẫn.
附上一张保修卡
Gửi kèm một phiếu bảo hành.
附上产品目录
Gửi kèm catalogue sản phẩm.
附上样品
Gửi kèm mẫu thử.
6. Gửi kèm email
Đây là ngữ cảnh sử dụng nhiều nhất hiện nay.
Ví dụ
邮件中附上合同。
Yóujiàn zhōng fùshàng hétóng.
Đính kèm hợp đồng trong email.
邮件中附上报价单。
Yóujiàn zhōng fùshàng bàojiàdān.
Đính kèm bảng báo giá trong email.
请在邮件中附上附件。
Qǐng zài yóujiàn zhōng fùshàng fùjiàn.
Vui lòng đính kèm tệp trong email.
VII. Các cấu trúc ngữ pháp thường gặp
请 + 附上 + Danh từ
Đây là mẫu câu lịch sự thường gặp nhất.
Ví dụ
请附上身份证。
Qǐng fùshàng shēnfènzhèng.
Vui lòng đính kèm căn cước công dân.
请附上营业执照。
Qǐng fùshàng yíngyè zhízhào.
Vui lòng đính kèm giấy phép kinh doanh.
请附上付款凭证。
Qǐng fùshàng fùkuǎn píngzhèng.
Vui lòng đính kèm chứng từ thanh toán.
已经 + 附上 + Danh từ
Biểu thị hành động đã hoàn thành.
Ví dụ
已经附上合同。
Yǐjīng fùshàng hétóng.
Đã đính kèm hợp đồng.
已经附上发票。
Yǐjīng fùshàng fāpiào.
Đã đính kèm hóa đơn.
随邮件附上……
Có nghĩa là "gửi kèm theo email".
Ví dụ
随邮件附上报价单。
Suí yóujiàn fùshàng bàojiàdān.
Gửi kèm bảng báo giá theo email.
随邮件附上合同。
Suí yóujiàn fùshàng hétóng.
Gửi kèm hợp đồng theo email.
随信附上……
Có nghĩa là "gửi kèm theo thư".
Ví dụ
随信附上资料。
Suí xìn fùshàng zīliào.
Gửi kèm tài liệu theo thư.
特此附上……
Đây là cách viết rất trang trọng trong công văn.
Ví dụ
特此附上相关资料。
Tècǐ fùshàng xiāngguān zīliào.
Trân trọng gửi kèm các tài liệu liên quan.
VIII. Những cụm từ thường gặp
附上合同
Đính kèm hợp đồng.
附上报价单
Đính kèm bảng báo giá.
附上发票
Đính kèm hóa đơn.
附上电子发票
Đính kèm hóa đơn điện tử.
附上付款凭证
Đính kèm chứng từ thanh toán.
附上收款凭证
Đính kèm chứng từ thu tiền.
附上银行流水
Đính kèm sao kê ngân hàng.
附上申请表
Đính kèm đơn đăng ký.
附上申请材料
Đính kèm hồ sơ đăng ký.
附上身份证
Đính kèm căn cước công dân.
附上护照
Đính kèm hộ chiếu.
附上营业执照
Đính kèm giấy phép kinh doanh.
附上产品目录
Đính kèm danh mục sản phẩm.
附上产品图片
Đính kèm hình ảnh sản phẩm.
附上说明书
Đính kèm hướng dẫn sử dụng.
附上确认函
Đính kèm thư xác nhận.
附上检测报告
Đính kèm báo cáo kiểm tra.
附上检验报告
Đính kèm báo cáo kiểm nghiệm.
附上样品
Gửi kèm mẫu thử.
附上保修卡
Gửi kèm phiếu bảo hành.
Cách dùng 应收款明细 (yīng shōu kuǎn míngxì) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. Khái niệm của 应收款明细
应收款明细 (yīng shōu kuǎn míngxì) là một thuật ngữ chuyên ngành trong kế toán, tài chính, kiểm toán, quản trị doanh nghiệp, ERP, quản lý công nợ, thương mại và xuất nhập khẩu.
Đây là thuật ngữ được sử dụng rất thường xuyên trong:
- Báo cáo tài chính.
- Sổ kế toán.
- Phần mềm kế toán.
- Phần mềm ERP.
- SAP.
- Oracle ERP.
- Kingdee (金蝶).
- Yonyou (用友).
- Báo cáo công nợ khách hàng.
- Báo cáo quản trị doanh nghiệp.
Trong tiếng Việt, 应收款明细 thường được dịch là:
- Chi tiết khoản phải thu.
- Bảng chi tiết công nợ phải thu.
- Danh sách chi tiết các khoản phải thu.
- Sổ chi tiết phải thu khách hàng.
- Chi tiết tài khoản phải thu.
- Bảng kê chi tiết các khoản phải thu.
Tiếng Anh thường dịch là:
- Accounts Receivable Details
- Detailed Accounts Receivable
- Accounts Receivable Detail
- Receivable Details
- Detailed AR Report
Đây là thuật ngữ mô tả toàn bộ thông tin chi tiết của từng khoản tiền mà doanh nghiệp có quyền thu từ khách hàng hoặc đối tác nhưng tại thời điểm hiện tại vẫn chưa thu được.
Nói cách khác, 应收款明细 không phải là số tiền đã thu, mà là bảng ghi chép chi tiết các khoản còn phải thu.
II. Phân tích cấu tạo của 应收款明细
Thuật ngữ này gồm bốn thành phần.
1. 应
Phiên âm:
yīng
Trong kế toán, 应 mang nghĩa:
- Phải.
- Đến hạn.
- Cần phải.
- Đáng lẽ phải.
Đây là tiền tố xuất hiện rất nhiều trong các thuật ngữ kế toán như:
应付款
Khoản phải trả.
应收账款
Khoản phải thu khách hàng.
应交税费
Thuế phải nộp.
应付工资
Lương phải trả.
应付利息
Lãi phải trả.
2. 收款
收
Thu.
款
Khoản tiền.
收款
Thu tiền.
Nhận tiền.
3. 明细
Phiên âm:
míngxì
Ý nghĩa:
- Chi tiết.
- Cụ thể.
- Danh mục chi tiết.
- Bảng kê chi tiết.
Trong kế toán, 明细 xuất hiện rất nhiều.
Ví dụ:
明细账
Sổ chi tiết.
库存明细
Chi tiết tồn kho.
销售明细
Chi tiết bán hàng.
采购明细
Chi tiết mua hàng.
工资明细
Chi tiết tiền lương.
费用明细
Chi tiết chi phí.
银行流水明细
Chi tiết giao dịch ngân hàng.
Ghép lại:
应收款
Khoản tiền phải thu.
明细
Chi tiết.
=> 应收款明细
Chi tiết các khoản phải thu.
III. Bản chất của 应收款明细
Đây là một danh từ, không phải động từ.
Nó dùng để chỉ:
Một bảng.
Một báo cáo.
Một danh sách.
Một màn hình trên phần mềm.
Một tài liệu.
Một file Excel.
Một báo cáo ERP.
Nội dung của bảng này thể hiện:
Khách hàng nào còn nợ.
Hóa đơn nào chưa thanh toán.
Số tiền còn phải thu.
Ngày phát sinh.
Ngày đến hạn.
Số ngày quá hạn.
Đã thu bao nhiêu.
Còn phải thu bao nhiêu.
IV. 应收款明细 thường xuất hiện ở đâu?
Thuật ngữ này thường thấy trong:
Sổ kế toán.
Báo cáo tài chính nội bộ.
ERP.
SAP.
Oracle.
Kingdee.
Yonyou.
Fast Accounting.
MISA.
Báo cáo công nợ.
File Excel.
Hóa đơn.
Phiếu đối chiếu công nợ.
Báo cáo kiểm toán.
Báo cáo quản trị.
V. 应收款明细 gồm những thông tin gì?
Một bảng 应收款明细 thông thường sẽ bao gồm:
Mã khách hàng.
Tên khách hàng.
Mã hóa đơn.
Ngày lập hóa đơn.
Ngày giao hàng.
Ngày đến hạn thanh toán.
Số tiền phải thu.
Số tiền đã thu.
Số tiền còn lại.
Số ngày quá hạn.
Nhân viên phụ trách.
Trạng thái thanh toán.
Ghi chú.
Đây là cơ sở để kế toán theo dõi, đối chiếu và thu hồi công nợ.
VI. Vai trò của 应收款明细
Trong doanh nghiệp, 应收款明细 có nhiều vai trò quan trọng.
Thứ nhất, giúp kế toán theo dõi từng khoản phải thu của từng khách hàng.
Thứ hai, hỗ trợ đối chiếu công nợ giữa doanh nghiệp và khách hàng.
Thứ ba, là căn cứ để lập báo cáo công nợ định kỳ.
Thứ tư, giúp doanh nghiệp đánh giá khả năng thu hồi nợ.
Thứ năm, hỗ trợ kiểm soát dòng tiền.
Thứ sáu, giúp kiểm toán viên kiểm tra tính chính xác của các khoản phải thu.
Thứ bảy, hỗ trợ ban lãnh đạo đánh giá rủi ro tín dụng và hiệu quả quản lý công nợ.
VII. Phân biệt 应收款明细 với các thuật ngữ gần nghĩa
1. 应收款 và 应收款明细
应收款 là toàn bộ số tiền doanh nghiệp có quyền thu.
Ví dụ:
公司的应收款增加了。
Gōngsī de yīng shōu kuǎn zēngjiā le.
Các khoản phải thu của công ty đã tăng lên.
应收款明细 là bảng liệt kê chi tiết từng khoản phải thu.
Ví dụ:
请导出应收款明细。
Qǐng dǎochū yīng shōu kuǎn míngxì.
Vui lòng xuất bảng chi tiết các khoản phải thu.
2. 应收款明细 và 应收账款明细
Đây là hai thuật ngữ rất dễ nhầm lẫn.
应收款明细 có phạm vi rộng hơn, có thể bao gồm nhiều loại khoản phải thu như tiền hàng, tiền dịch vụ, tiền bồi thường hoặc các khoản phải thu khác.
应收账款明细 chỉ tập trung vào các khoản phải thu phát sinh từ hoạt động bán hàng hoặc cung cấp dịch vụ, tương ứng với tài khoản "Accounts Receivable" trong kế toán.
3. 应收款明细 và 收款明细
应收款明细 phản ánh những khoản doanh nghiệp chưa thu được.
收款明细 phản ánh những khoản doanh nghiệp đã thu được.
Ví dụ:
昨天已经收款五万元。
Zuótiān yǐjīng shōukuǎn wǔ wàn yuán.
Hôm qua đã thu được 50.000 nhân dân tệ.
昨天新增应收款五万元。
Zuótiān xīnzēng yīng shōu kuǎn wǔ wàn yuán.
Hôm qua phát sinh thêm khoản phải thu 50.000 nhân dân tệ.
4. 应收款明细 và 应付款明细
应收款明细 là bảng theo dõi tiền người khác nợ doanh nghiệp.
应付款明细 là bảng theo dõi tiền doanh nghiệp nợ người khác.
Đây là hai khái niệm đối lập trong kế toán và quản lý công nợ.
VIII. Các cụm từ thường gặp với 应收款明细
Trong thực tế, 应收款明细 thường kết hợp với nhiều động từ và cụm từ để mô tả các thao tác nghiệp vụ. Một số cách kết hợp phổ biến gồm:
查看应收款明细
Chákàn yīng shōu kuǎn míngxì.
Xem chi tiết các khoản phải thu.
查询应收款明细
Cháxún yīng shōu kuǎn míngxì.
Tra cứu chi tiết các khoản phải thu.
导出应收款明细
Dǎochū yīng shōu kuǎn míngxì.
Xuất bảng chi tiết các khoản phải thu.
打印应收款明细
Dǎyìn yīng shōu kuǎn míngxì.
In bảng chi tiết các khoản phải thu.
核对应收款明细
Héduì yīng shōu kuǎn míngxì.
Đối chiếu bảng chi tiết các khoản phải thu.
更新应收款明细
Gēngxīn yīng shōu kuǎn míngxì.
Cập nhật bảng chi tiết các khoản phải thu.
整理应收款明细
Zhěnglǐ yīng shōu kuǎn míngxì.
Sắp xếp, tổng hợp bảng chi tiết các khoản phải thu.
审核应收款明细
Shěnhé yīng shōu kuǎn míngxì.
Kiểm tra, phê duyệt bảng chi tiết các khoản phải thu.
分析应收款明细
Fēnxī yīng shōu kuǎn míngxì.
Phân tích bảng chi tiết các khoản phải thu.
汇总应收款明细
Huìzǒng yīng shōu kuǎn míngxì.
Tổng hợp bảng chi tiết các khoản phải thu.
IX. Lưu ý khi sử dụng
- 应收款明细 là danh từ, không dùng như động từ.
- Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong văn bản kế toán, báo cáo tài chính, phần mềm ERP và giao tiếp nghiệp vụ; hầu như không dùng trong hội thoại đời sống.
- Khi nói đến một báo cáo hoặc danh sách cụ thể, thường kết hợp với các từ như 报表 (báo cáo), 清单 (danh sách), 记录 (bản ghi), 资料 (tài liệu), ví dụ: 应收款明细报表 (báo cáo chi tiết khoản phải thu), 应收款明细清单 (danh sách chi tiết khoản phải thu).
- Trong công việc kế toán, 应收款明细 là căn cứ quan trọng để đối chiếu công nợ, lập báo cáo tuổi nợ, đánh giá khả năng thu hồi nợ và hỗ trợ kiểm toán. Vì vậy, người làm kế toán cần cập nhật bảng này thường xuyên để phản ánh đúng tình hình tài chính của doanh nghiệp.
礼貌 (lǐmào) – Cách dùng chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. Thông tin cơ bản
- Chữ Hán giản thể: 礼貌
- Chữ Hán phồn thể: 禮貌
- Phiên âm: lǐmào
- Âm Hán Việt: Lễ mạo
礼貌 là một từ vựng rất thông dụng trong tiếng Trung hiện đại, dùng để chỉ sự lễ phép, lịch sự, nhã nhặn, có phép tắc trong lời nói và hành vi đối với người khác. Đây là một trong những từ xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp hằng ngày, giáo dục, công sở, dịch vụ khách hàng, ngoại giao và các tình huống giao tiếp xã hội.
Trong văn hóa Trung Quốc, 礼貌 không chỉ đơn thuần là nói "cảm ơn", "xin lỗi" hay "xin vui lòng", mà còn bao gồm toàn bộ cách ứng xử, thái độ, cử chỉ và ngôn ngữ thể hiện sự tôn trọng đối với người khác.
II. Cấu tạo của từ 礼貌
1. 礼 (lǐ)
Nghĩa:
- Lễ
- Lễ nghi
- Phép tắc
- Quy tắc ứng xử
- Lễ phép
Ví dụ:
礼仪
lǐyí
Lễ nghi.
礼节
lǐjié
Phép lịch sự.
礼品
lǐpǐn
Quà tặng.
礼物
lǐwù
Quà.
有礼
yǒulǐ
Có lễ phép.
Chữ 礼 nhấn mạnh đến quy phạm đạo đức và cách cư xử đúng mực trong xã hội.
2. 貌 (mào)
Nghĩa gốc:
- Diện mạo
- Vẻ ngoài
- Dáng vẻ
- Biểu hiện
Ví dụ:
外貌
wàimào
Ngoại hình.
面貌
miànmào
Diện mạo.
相貌
xiàngmào
Dung mạo.
Trong từ 礼貌, chữ 貌 không còn mang nghĩa "ngoại hình" đơn thuần mà nhấn mạnh đến biểu hiện bên ngoài của sự lễ phép, tức là cách thể hiện sự tôn trọng qua lời nói, cử chỉ và thái độ.
Vì vậy, 礼貌 có thể hiểu là biểu hiện của lễ nghi qua cách ứng xử.
III. Ý nghĩa của 礼貌
1. Lễ phép
Đây là nghĩa phổ biến nhất.
Ví dụ:
他很有礼貌。
Tā hěn yǒu lǐmào.
Anh ấy rất lễ phép.
2. Lịch sự
Nhấn mạnh đến cách giao tiếp đúng mực.
Ví dụ:
说话要有礼貌。
Shuōhuà yào yǒu lǐmào.
Nói chuyện phải lịch sự.
3. Nhã nhặn
Thể hiện sự tôn trọng người khác thông qua lời nói và hành động.
Ví dụ:
她对每个人都很礼貌。
Tā duì měi gèrén dōu hěn lǐmào.
Cô ấy rất nhã nhặn với mọi người.
4. Có phép tắc
Được dùng trong giáo dục trẻ em hoặc đánh giá cách cư xử.
Ví dụ:
孩子很有礼貌。
Háizi hěn yǒu lǐmào.
Đứa trẻ rất lễ phép.
5. Mang tính xã hội
Trong nhiều trường hợp, 礼貌 không chỉ phản ánh phẩm chất cá nhân mà còn thể hiện sự tôn trọng đối với văn hóa, phong tục và chuẩn mực giao tiếp của xã hội.
Ví dụ:
尊重别人是一种礼貌。
Zūnzhòng biérén shì yì zhǒng lǐmào.
Tôn trọng người khác là một biểu hiện của sự lịch sự.
IV. Đặc điểm ngữ pháp
礼貌 chủ yếu là danh từ, nhưng trong thực tế sử dụng còn có thể đóng vai trò tính từ.
1. Là danh từ
Chỉ phẩm chất hoặc chuẩn mực về cách cư xử.
Ví dụ:
礼貌很重要。
Lǐmào hěn zhòngyào.
Lễ phép rất quan trọng.
没有礼貌是不应该的。
Méiyǒu lǐmào shì bù yīnggāi de.
Thiếu lễ phép là điều không nên.
2. Là tính từ
Dùng để miêu tả một người hoặc hành vi có tính lịch sự.
Ví dụ:
他很礼貌。
Tā hěn lǐmào.
Anh ấy rất lịch sự.
服务员非常礼貌。
Fúwùyuán fēicháng lǐmào.
Nhân viên phục vụ rất lịch sự.
V. Các cách dùng phổ biến của 礼貌
有礼貌
Đây là cách kết hợp phổ biến nhất.
Có lễ phép.
Ví dụ:
这个学生很有礼貌。
Zhège xuésheng hěn yǒu lǐmào.
Học sinh này rất lễ phép.
很礼貌
Rất lịch sự.
Ví dụ:
他说话很礼貌。
Tā shuōhuà hěn lǐmào.
Anh ấy nói chuyện rất lịch sự.
懂礼貌
Biết phép tắc.
Ví dụ:
孩子从小就懂礼貌。
Háizi cóngxiǎo jiù dǒng lǐmào.
Đứa trẻ biết lễ phép từ nhỏ.
没有礼貌
Vô lễ.
Ví dụ:
这样说话很没有礼貌。
Zhèyàng shuōhuà hěn méiyǒu lǐmào.
Nói như vậy rất bất lịch sự.
不礼貌
Bất lịch sự.
Ví dụ:
打断别人讲话是不礼貌的。
Dǎduàn biérén jiǎnghuà shì bù lǐmào de.
Ngắt lời người khác là hành vi bất lịch sự.
Lưu ý:
- 没有礼貌 nhấn mạnh thiếu sự lễ phép như một đặc điểm hoặc phẩm chất.
- 不礼貌 nhấn mạnh một hành vi hoặc lời nói cụ thể là bất lịch sự.
礼貌待人
Đối xử với người khác bằng thái độ lịch sự.
Ví dụ:
我们应该礼貌待人。
Wǒmen yīnggāi lǐmào dàirén.
Chúng ta nên đối xử lịch sự với mọi người.
礼貌用语
Lời nói lịch sự.
Ví dụ:
请多使用礼貌用语。
Qǐng duō shǐyòng lǐmào yòngyǔ.
Hãy sử dụng nhiều lời nói lịch sự.
礼貌教育
Giáo dục lễ nghi.
Ví dụ:
学校重视礼貌教育。
Xuéxiào zhòngshì lǐmào jiàoyù.
Nhà trường coi trọng giáo dục lễ phép.
礼貌行为
Hành vi lịch sự.
Ví dụ:
这是礼貌行为。
Zhè shì lǐmào xíngwéi.
Đây là hành vi lịch sự.
VI. Những cụm từ thường gặp với 礼貌
礼貌用语
lǐmào yòngyǔ
Ngôn ngữ lịch sự.
礼貌待人
lǐmào dàirén
Đối xử lịch sự với người khác.
礼貌教育
lǐmào jiàoyù
Giáo dục lễ phép.
礼貌行为
lǐmào xíngwéi
Hành vi lịch sự.
礼貌表达
lǐmào biǎodá
Cách diễn đạt lịch sự.
礼貌称呼
lǐmào chēnghu
Cách xưng hô lịch sự.
礼貌回答
lǐmào huídá
Trả lời lịch sự.
礼貌交流
lǐmào jiāoliú
Giao tiếp lịch sự.
礼貌微笑
lǐmào wēixiào
Nụ cười xã giao.
礼貌服务
lǐmào fúwù
Phục vụ lịch sự.
礼貌接待
lǐmào jiēdài
Tiếp đón lịch sự.
礼貌问候
lǐmào wènhòu
Chào hỏi lịch sự.
礼貌拒绝
lǐmào jùjué
Từ chối lịch sự.
礼貌邀请
lǐmào yāoqǐng
Mời một cách lịch sự.
礼貌提醒
lǐmào tíxǐng
Nhắc nhở lịch sự.
VII. Các mẫu câu thường gặp
有礼貌 + 动词
Có lễ phép khi thực hiện hành động.
Ví dụ:
他说话很有礼貌。
Tā shuōhuà hěn yǒu lǐmào.
Anh ấy nói chuyện rất lịch sự.
孩子见到老师都会有礼貌地问好。
Háizi jiàndào lǎoshī dōu huì yǒu lǐmào de wènhǎo.
Bọn trẻ đều lễ phép chào hỏi khi gặp giáo viên.
礼貌地 + 动词
"礼貌地" là trạng ngữ, nghĩa là "một cách lịch sự".
Ví dụ:
她礼貌地回答了问题。
Tā lǐmào de huídá le wèntí.
Cô ấy trả lời câu hỏi một cách lịch sự.
他礼貌地请客人坐下。
Tā lǐmào de qǐng kèrén zuòxià.
Anh ấy lịch sự mời khách ngồi.
对……有礼貌
Lịch sự với ai.
Ví dụ:
我们应该对老人有礼貌。
Wǒmen yīnggāi duì lǎorén yǒu lǐmào.
Chúng ta nên lễ phép với người lớn tuổi.
她对每一位顾客都很有礼貌。
Tā duì měi yí wèi gùkè dōu hěn yǒu lǐmào.
Cô ấy rất lịch sự với mọi khách hàng.
没有礼貌 / 不礼貌
Ví dụ:
大声说话很没有礼貌。
Dàshēng shuōhuà hěn méiyǒu lǐmào.
Nói to tiếng rất thiếu lịch sự.
上课玩手机是不礼貌的。
Shàngkè wán shǒujī shì bù lǐmào de.
Chơi điện thoại trong giờ học là hành vi bất lịch sự.
VIII. Phân biệt 礼貌 với các từ gần nghĩa
礼貌 nhấn mạnh sự lịch sự, lễ phép trong cách cư xử, lời nói và thái độ. Đây là từ phổ biến nhất để nói về phép lịch sự trong giao tiếp hằng ngày.
礼貌 khác với 礼仪 (lǐyí). 礼仪 chỉ các nghi thức, quy tắc, chuẩn mực ứng xử trong những dịp hoặc hoàn cảnh nhất định như lễ cưới, hội nghị, ngoại giao, nghi thức tiếp khách. Trong khi đó, 礼貌 thiên về thái độ và cách ứng xử của cá nhân trong cuộc sống thường nhật.
Ví dụ:
我们要学习商务礼仪。
Wǒmen yào xuéxí shāngwù lǐyí.
Chúng ta cần học nghi thức giao tiếp thương mại.
他说话很有礼貌。
Tā shuōhuà hěn yǒu lǐmào.
Anh ấy nói chuyện rất lịch sự.
礼貌 cũng khác với 客气 (kèqi). 客气 nhấn mạnh sự nhã nhặn, khiêm tốn hoặc khách sáo trong giao tiếp. Người Trung Quốc thường nói 别客气 ("Đừng khách sáo") để mời người khác tự nhiên hơn. Còn 礼貌 là phẩm chất hoặc chuẩn mực ứng xử nói chung.
礼貌 trái nghĩa với:
- 无礼 (wúlǐ): vô lễ.
- 粗鲁 (cūlǔ): thô lỗ.
- 野蛮 (yěmán): cục cằn, thiếu văn minh.
- 没有礼貌 (méiyǒu lǐmào): thiếu lễ phép.
- 不礼貌 (bù lǐmào): bất lịch sự.
Nhìn chung, 礼貌 là một từ mang ý nghĩa tích cực, được sử dụng rộng rãi trong cả văn nói và văn viết để đánh giá hoặc yêu cầu cách cư xử phù hợp trong gia đình, trường học, nơi làm việc và các hoạt động xã hội. Trong giao tiếp với người Trung Quốc, việc sử dụng ngôn ngữ và hành vi 有礼貌 sẽ giúp tạo thiện cảm, xây dựng mối quan hệ tốt và thể hiện sự tôn trọng đối với đối phương.
给出 (gěi chū) là gì?
给出 (gěichū) là một động từ ghép rất thông dụng trong tiếng Trung hiện đại, có nghĩa là:
- Đưa ra
- Đưa đến
- Đưa cho
- Cung cấp
- Đưa ra ý kiến
- Đưa ra phương án
- Đưa ra câu trả lời
- Đưa ra kết luận
- Đưa ra lời giải thích
- Đưa ra quyết định
- Đưa ra đánh giá
Đây là một từ được sử dụng với tần suất rất cao trong:
- Khẩu ngữ
- Văn viết
- Báo chí
- Văn bản hành chính
- Văn bản học thuật
- Kinh doanh
- Kế toán
- Giáo dục
- Luật
- Công nghệ
- Trí tuệ nhân tạo
- Nghiên cứu khoa học
Trong tiếng Anh, 给出 thường tương đương với:
- give
- provide
- offer
- present
- issue
- deliver
- supply
- produce
Tuy nhiên, tùy theo ngữ cảnh mà nghĩa cụ thể sẽ khác nhau.
I. Cấu tạo của từ
给 (gěi)
"给" vốn có nghĩa là:
- Cho
- Đưa cho
- Trao cho
Ví dụ:
给我
gěi wǒ
Cho tôi.
给老师
gěi lǎoshī
Cho giáo viên.
给孩子
gěi háizi
Cho đứa trẻ.
Khi đứng trong 给出, chữ 给 không còn mang nghĩa "cho" đơn thuần mà mang sắc thái trao, cung cấp, đưa đến cho người khác một thông tin, ý kiến hoặc kết quả.
出 (chū)
Chữ 出 có nghĩa:
- Ra
- Xuất ra
- Đưa ra
- Lộ ra
- Sinh ra
Ví dụ
说出
shuō chū
Nói ra.
拿出
ná chū
Lấy ra.
提出
tíchū
Đưa ra.
写出
xiě chū
Viết ra.
做出
zuò chū
Làm ra.
想出
xiǎng chū
Nghĩ ra.
Trong 给出, 出 là bổ ngữ xu hướng, biểu thị việc đưa từ bên trong ra bên ngoài, nghĩa là làm cho thông tin, ý kiến, kết quả hoặc vật gì đó được chuyển giao cho người khác.
II. Ý nghĩa của 给出
Mặc dù dịch đơn giản là "đưa ra", nhưng 给出 có nhiều cách dùng khác nhau.
1. Đưa ra câu trả lời
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Ví dụ
老师给出了正确答案。
Lǎoshī gěichū le zhèngquè dá'àn.
Giáo viên đã đưa ra đáp án chính xác.
Ở đây:
给出 = đưa ra.
Không phải "cho đáp án" mà là "công bố đáp án".
2. Đưa ra ý kiến
Ví dụ
请给出你的意见。
Qǐng gěichū nǐ de yìjiàn.
Xin hãy đưa ra ý kiến của bạn.
3. Đưa ra đề nghị
Ví dụ
专家给出了建议。
Zhuānjiā gěichū le jiànyì.
Chuyên gia đã đưa ra kiến nghị.
4. Đưa ra phương án
Ví dụ
公司给出了新的解决方案。
Gōngsī gěichū le xīn de jiějué fāng'àn.
Công ty đã đưa ra phương án giải quyết mới.
5. Đưa ra kết luận
Ví dụ
医生给出了诊断结果。
Yīshēng gěichū le zhěnduàn jiéguǒ.
Bác sĩ đã đưa ra kết quả chẩn đoán.
6. Đưa ra lời giải thích
Ví dụ
他没有给出解释。
Tā méiyǒu gěichū jiěshì.
Anh ấy không đưa ra lời giải thích.
7. Cung cấp thông tin
Ví dụ
网站没有给出详细信息。
Wǎngzhàn méiyǒu gěichū xiángxì xìnxī.
Trang web không cung cấp thông tin chi tiết.
8. Đưa ra quyết định
Ví dụ
领导已经给出了决定。
Lǐngdǎo yǐjīng gěichū le juédìng.
Lãnh đạo đã đưa ra quyết định.
III. Đặc điểm ngữ pháp
给出 là động từ ly hợp không tách, thường đi với tân ngữ chỉ thông tin, kết quả, ý kiến hoặc phương án.
Cấu trúc cơ bản:
Chủ ngữ + 给出 + tân ngữ
Ví dụ:
老师给出了答案。
Lǎoshī gěichū le dá'àn.
Giáo viên đã đưa ra đáp án.
Chủ ngữ + 给出 + tân ngữ + 给 + người nhận
Ví dụ:
老师给出了答案给学生。
Lǎoshī gěichū le dá'àn gěi xuéshēng.
Giáo viên đã đưa đáp án cho học sinh.
Trong khẩu ngữ, cách này ít gặp hơn; thường dùng:
老师把答案给学生了。
hoặc
老师向学生给出了答案(trang trọng hơn trong văn viết).
请 + 给出 + tân ngữ
Ví dụ:
请给出理由。
Qǐng gěichū lǐyóu.
Xin hãy đưa ra lý do.
IV. Những danh từ thường đi sau 给出
给出答案
gěichū dá'àn
Đưa ra đáp án.
给出意见
gěichū yìjiàn
Đưa ra ý kiến.
给出建议
gěichū jiànyì
Đưa ra kiến nghị.
给出解释
gěichū jiěshì
Đưa ra lời giải thích.
给出评价
gěichū píngjià
Đưa ra đánh giá.
给出分析
gěichū fēnxī
Đưa ra phân tích.
给出数据
gěichū shùjù
Cung cấp dữ liệu.
给出信息
gěichū xìnxī
Cung cấp thông tin.
给出通知
gěichū tōngzhī
Ban hành thông báo.
给出结论
gěichū jiélùn
Đưa ra kết luận.
给出决定
gěichū juédìng
Đưa ra quyết định.
给出说明
gěichū shuōmíng
Đưa ra lời giải thích.
给出证明
gěichū zhèngmíng
Đưa ra bằng chứng.
给出证据
gěichū zhèngjù
Đưa ra chứng cứ.
给出回复
gěichū huífù
Đưa ra phản hồi.
给出承诺
gěichū chéngnuò
Đưa ra cam kết.
给出报价
gěichū bàojià
Đưa ra báo giá.
给出报价单
gěichū bàojiàdān
Đưa ra bảng báo giá.
给出预算
gěichū yùsuàn
Đưa ra dự toán.
给出方案
gěichū fāng'àn
Đưa ra phương án.
给出处理意见
gěichū chǔlǐ yìjiàn
Đưa ra ý kiến xử lý.
V. Phân biệt 给出 với các từ gần nghĩa
给出 và 提出
Đây là hai từ rất dễ nhầm.
给出 nhấn mạnh cung cấp hoặc đưa ra kết quả, thông tin, đáp án, dữ liệu, quyết định... để người khác tiếp nhận.
提出 (tíchū) nhấn mạnh đề xuất, nêu ra, khởi xướng một ý tưởng, câu hỏi, yêu cầu hoặc vấn đề.
Ví dụ:
老师给出了答案。
Lǎoshī gěichū le dá'àn.
Giáo viên đã đưa ra đáp án.
学生提出了问题。
Xuéshēng tíchū le wèntí.
Học sinh đã nêu ra câu hỏi.
Không nói:
老师提出答案。
trong ngữ cảnh "công bố đáp án", vì 提出 không phù hợp với "đáp án".
给出 và 提供
提供 (tígōng) có nghĩa là cung cấp và thường dùng với tài nguyên, dịch vụ, điều kiện hoặc vật chất.
Ví dụ:
公司提供住宿。
Gōngsī tígōng zhùsù.
Công ty cung cấp chỗ ở.
公司提供技术支持。
Gōngsī tígōng jìshù zhīchí.
Công ty cung cấp hỗ trợ kỹ thuật.
Trong khi đó, 给出 thường đi với thông tin, kết luận, đánh giá, câu trả lời.
Ví dụ:
公司给出了回复。
Gōngsī gěichū le huífù.
Công ty đã đưa ra phản hồi.
给出 và 作出
作出 (zuòchū) thường dùng trong văn phong trang trọng, nhấn mạnh đưa ra hoặc thực hiện một hành động mang tính quyết định hay chính thức.
Ví dụ:
作出决定
zuòchū juédìng
Đưa ra quyết định.
作出贡献
zuòchū gòngxiàn
Đóng góp.
Trong khi đó:
给出决定
cũng đúng nhưng ít trang trọng hơn 作出决定.
VI. 40 mẫu câu tiếng Trung
- 请给出答案。
Qǐng gěichū dá'àn.
Xin hãy đưa ra đáp án. - 请给出理由。
Qǐng gěichū lǐyóu.
Xin hãy đưa ra lý do. - 请给出意见。
Qǐng gěichū yìjiàn.
Xin hãy đưa ra ý kiến. - 请给出建议。
Qǐng gěichū jiànyì.
Xin hãy đưa ra kiến nghị. - 老师给出了正确答案。
Lǎoshī gěichū le zhèngquè dá'àn.
Giáo viên đã đưa ra đáp án đúng. - 医生给出了诊断结果。
Yīshēng gěichū le zhěnduàn jiéguǒ.
Bác sĩ đã đưa ra kết quả chẩn đoán. - 公司给出了处理方案。
Gōngsī gěichū le chǔlǐ fāng'àn.
Công ty đã đưa ra phương án xử lý. - 请给出详细说明。
Qǐng gěichū xiángxì shuōmíng.
Xin hãy đưa ra lời giải thích chi tiết. - 他没有给出解释。
Tā méiyǒu gěichū jiěshì.
Anh ấy không đưa ra lời giải thích. - 请给出证明材料。
Qǐng gěichū zhèngmíng cáiliào.
Xin hãy cung cấp tài liệu chứng minh. - 法院给出了最终判决。
Fǎyuàn gěichū le zuìzhōng pànjué.
Tòa án đã đưa ra phán quyết cuối cùng. - 老板给出了明确指示。
Lǎobǎn gěichū le míngquè zhǐshì.
Ông chủ đã đưa ra chỉ thị rõ ràng. - 系统没有给出提示。
Xìtǒng méiyǒu gěichū tíshì.
Hệ thống không đưa ra thông báo. - 专家给出了分析报告。
Zhuānjiā gěichū le fēnxī bàogào.
Chuyên gia đã đưa ra báo cáo phân tích. - 网站给出了最新消息。
Wǎngzhàn gěichū le zuìxīn xiāoxi.
Trang web đã cung cấp tin tức mới nhất. - 请给出具体时间。
Qǐng gěichū jùtǐ shíjiān.
Xin hãy đưa ra thời gian cụ thể. - 请给出预算。
Qǐng gěichū yùsuàn.
Xin hãy đưa ra dự toán. - 公司给出了报价。
Gōngsī gěichū le bàojià.
Công ty đã đưa ra báo giá. - 请给出联系方式。
Qǐng gěichū liánxì fāngshì.
Xin hãy cung cấp phương thức liên hệ. - 请给出更多信息。
Qǐng gěichū gèng duō xìnxī.
Xin hãy cung cấp thêm thông tin. - 他给出了不同的看法。
Tā gěichū le bùtóng de kànfǎ.
Anh ấy đã đưa ra quan điểm khác. - 请给出证据。
Qǐng gěichū zhèngjù.
Xin hãy đưa ra chứng cứ. - 公司已经给出回复。
Gōngsī yǐjīng gěichū huífù.
Công ty đã đưa ra phản hồi. - 请给出处理意见。
Qǐng gěichū chǔlǐ yìjiàn.
Xin hãy đưa ra ý kiến xử lý. - 请给出解决办法。
Qǐng gěichū jiějué bànfǎ.
Xin hãy đưa ra cách giải quyết. - 他给出了很多建议。
Tā gěichū le hěnduō jiànyì.
Anh ấy đã đưa ra rất nhiều kiến nghị. - 请给出完整的数据。
Qǐng gěichū wánzhěng de shùjù.
Xin hãy cung cấp dữ liệu đầy đủ. - 请给出调查结果。
Qǐng gěichū diàochá jiéguǒ.
Xin hãy đưa ra kết quả điều tra. - 请给出最终答案。
Qǐng gěichū zuìzhōng dá'àn.
Xin hãy đưa ra đáp án cuối cùng. - 公司没有给出回应。
Gōngsī méiyǒu gěichū huíyìng.
Công ty không đưa ra phản hồi. - 老师给出了评分标准。
Lǎoshī gěichū le píngfēn biāozhǔn.
Giáo viên đã đưa ra tiêu chuẩn chấm điểm. - 请给出实施方案。
Qǐng gěichū shíshī fāng'àn.
Xin hãy đưa ra phương án triển khai. - 政府给出了最新政策。
Zhèngfǔ gěichū le zuìxīn zhèngcè.
Chính phủ đã ban hành chính sách mới. - 请给出完整报告。
Qǐng gěichū wánzhěng bàogào.
Xin hãy cung cấp báo cáo hoàn chỉnh. - 他给出了满意的答复。
Tā gěichū le mǎnyì de dáfù.
Anh ấy đã đưa ra câu trả lời thỏa đáng. - 请给出风险分析。
Qǐng gěichū fēngxiǎn fēnxī.
Xin hãy đưa ra phân tích rủi ro. - 公司给出了新的规定。
Gōngsī gěichū le xīn de guīdìng.
Công ty đã ban hành quy định mới. - 请给出详细计划。
Qǐng gěichū xiángxì jìhuà.
Xin hãy đưa ra kế hoạch chi tiết. - 老师给出了学习方法。
Lǎoshī gěichū le xuéxí fāngfǎ.
Giáo viên đã đưa ra phương pháp học tập. - 请给出您的最终决定。
Qǐng gěichū nín de zuìzhōng juédìng.
Xin hãy đưa ra quyết định cuối cùng.
Cách dùng 过 (guò) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
Giới thiệu
过 là một trong những từ có tần suất sử dụng cao nhất trong tiếng Trung hiện đại. Đây là một từ đa chức năng, có thể đảm nhiệm nhiều vai trò khác nhau trong câu, bao gồm:
- Động từ
- Giới từ (trong một số cấu trúc)
- Bổ ngữ xu hướng
- Bổ ngữ kết quả
- Trợ từ ngữ pháp (trợ từ động thái)
- Lượng từ (ít gặp, trong một số cách dùng cổ hoặc chuyên ngành)
Đối với người học tiếng Trung, 过 là một trong ba trợ từ động thái quan trọng nhất cùng với 了 và 着, nhưng ngoài vai trò là trợ từ, 过 còn có nhiều cách dùng khác mà người học thường dễ nhầm lẫn.
Phiên âm: guò
Loại từ:
- Động từ
- Trợ từ động thái
- Bổ ngữ xu hướng
- Bổ ngữ kết quả
I. Cấu tạo và ý nghĩa cơ bản của chữ 过
Chữ 过 trong tiếng Trung có nghĩa gốc là:
- Đi qua
- Vượt qua
- Trải qua
- Chuyển sang
- Quá mức
- Hơn
- Qua khỏi
Ý nghĩa "đi qua" này được mở rộng thành nhiều nghĩa khác trong ngữ pháp và từ vựng.
Ví dụ:
过河
guò hé
Qua sông.
过桥
guò qiáo
Qua cầu.
过马路
guò mǎlù
Qua đường.
过春节
guò Chūnjié
Đón Tết, trải qua dịp Tết.
可以 thấy rằng ý nghĩa cốt lõi của 过 là "vượt từ trạng thái hoặc vị trí này sang trạng thái hoặc vị trí khác".
II. 过 là động từ
Khi là động từ, 过 mang nghĩa "đi qua", "vượt qua", "trải qua", "đón (một khoảng thời gian, dịp lễ)", "sống".
1. Đi qua
Đây là nghĩa gốc của 过.
Ví dụ:
我每天都过马路去上班。
Wǒ měitiān dōu guò mǎlù qù shàngbān.
Tôi mỗi ngày đều băng qua đường để đi làm.
他慢慢地过桥。
Tā mànmàn de guò qiáo.
Anh ấy từ từ đi qua cầu.
小孩子自己过河很危险。
Xiǎo háizi zìjǐ guò hé hěn wēixiǎn.
Trẻ nhỏ tự mình qua sông rất nguy hiểm.
飞机飞过高山。
Fēijī fēi guò gāoshān.
Máy bay bay qua núi cao.
汽车已经过了收费站。
Qìchē yǐjīng guò le shōufèizhàn.
Xe đã đi qua trạm thu phí.
2. Vượt qua
Biểu thị vượt qua khó khăn, thử thách hoặc một giới hạn nào đó.
Ví dụ:
我们终于过了考试。
Wǒmen zhōngyú guò le kǎoshì.
Chúng tôi cuối cùng cũng vượt qua kỳ thi.
他成功地过了面试。
Tā chénggōng de guò le miànshì.
Anh ấy đã vượt qua buổi phỏng vấn thành công.
大家一起过难关。
Dàjiā yìqǐ guò nánguān.
Mọi người cùng nhau vượt qua khó khăn.
公司终于过了危机。
Gōngsī zhōngyú guò le wēijī.
Công ty cuối cùng đã vượt qua khủng hoảng.
3. Trải qua
Diễn tả việc đã sống, đã kinh qua hoặc đã trải nghiệm một giai đoạn, sự việc.
Ví dụ:
我过过很多苦日子。
Wǒ guò guo hěn duō kǔ rìzi.
Tôi đã từng trải qua nhiều ngày tháng gian khổ.
他过了一段幸福的生活。
Tā guò le yí duàn xìngfú de shēnghuó.
Anh ấy đã trải qua một khoảng thời gian hạnh phúc.
她小时候过得很辛苦。
Tā xiǎoshíhou guò de hěn xīnkǔ.
Lúc nhỏ cô ấy sống rất vất vả.
4. Đón, tổ chức (lễ, tết, sinh nhật...)
Trong trường hợp này, 过 có nghĩa là "đón", "mừng", "tổ chức".
Ví dụ:
我们一起过生日。
Wǒmen yìqǐ guò shēngrì.
Chúng tôi cùng nhau đón sinh nhật.
中国人过春节。
Zhōngguó rén guò Chūnjié.
Người Trung Quốc đón Tết Nguyên đán.
他们准备过中秋节。
Tāmen zhǔnbèi guò Zhōngqiū Jié.
Họ chuẩn bị đón Tết Trung Thu.
我们一家人在一起过年。
Wǒmen yì jiārén zài yìqǐ guònián.
Cả gia đình chúng tôi cùng nhau đón năm mới.
5. Sống, sinh hoạt
Khi kết hợp với 生活、日子, 过 mang nghĩa "sống".
Ví dụ:
他们过着幸福的生活。
Tāmen guò zhe xìngfú de shēnghuó.
Họ đang sống một cuộc sống hạnh phúc.
我们要过好每一天。
Wǒmen yào guò hǎo měi yì tiān.
Chúng ta phải sống tốt từng ngày.
他一个人过日子。
Tā yí gè rén guò rìzi.
Anh ấy sống một mình.
老人过得很好。
Lǎorén guò de hěn hǎo.
Người già sống rất tốt.
III. 过 là trợ từ động thái
Đây là cách dùng quan trọng nhất trong ngữ pháp tiếng Trung.
Khái niệm
Khi đứng sau động từ, 过 biểu thị rằng người nói đã từng có kinh nghiệm hoặc trải nghiệm thực hiện hành động đó ít nhất một lần trước thời điểm nói.
Điều quan trọng là 过 không nhấn mạnh thời điểm xảy ra, mà nhấn mạnh kinh nghiệm đã từng có.
Cấu trúc:
Chủ ngữ + Động từ + 过 + Tân ngữ
Ví dụ:
我去过北京。
Wǒ qù guo Běijīng.
Tôi đã từng đến Bắc Kinh.
Ở đây, người nói không quan tâm là đến khi nào, mà chỉ muốn nói rằng mình có kinh nghiệm đến Bắc Kinh.
Ví dụ:
我吃过北京烤鸭。
Wǒ chī guo Běijīng kǎoyā.
Tôi đã từng ăn vịt quay Bắc Kinh.
他看过这部电影。
Tā kàn guo zhè bù diànyǐng.
Anh ấy đã từng xem bộ phim này.
我们学过汉语。
Wǒmen xué guo Hànyǔ.
Chúng tôi đã từng học tiếng Trung.
她坐过飞机。
Tā zuò guo fēijī.
Cô ấy đã từng đi máy bay.
Đặc điểm của trợ từ 过
Thứ nhất, chỉ biểu thị kinh nghiệm.
Ví dụ:
我去过上海。
Không có nghĩa là hiện nay tôi đang ở Thượng Hải, mà chỉ có nghĩa là trước đây tôi đã từng đến.
Thứ hai, hành động thường đã kết thúc.
Ví dụ:
我吃过饭。
Wǒ chī guo fàn.
Tôi đã từng ăn cơm.
Không nhấn mạnh ăn lúc nào, mà nhấn mạnh rằng việc đó đã từng xảy ra.
Thứ ba, không dùng để nói về hành động đang diễn ra hoặc sắp xảy ra.
Sai:
我现在吃过饭。
Đúng:
我现在在吃饭。
Wǒ xiànzài zài chīfàn.
Bây giờ tôi đang ăn cơm.
IV. Phân biệt 过 và 了
Đây là điểm người học dễ nhầm lẫn nhất.
过 nhấn mạnh đã từng có kinh nghiệm.
Ví dụ:
我去过中国。
Wǒ qù guo Zhōngguó.
Tôi đã từng đến Trung Quốc (ít nhất một lần trong đời).
了 nhấn mạnh một hành động đã hoàn thành hoặc một sự thay đổi trạng thái.
Ví dụ:
我去了中国。
Wǒ qù le Zhōngguó.
Tôi đã đi Trung Quốc (nhấn mạnh sự việc đi đã xảy ra).
So sánh:
我看过这本书。
Wǒ kàn guo zhè běn shū.
Tôi đã từng đọc cuốn sách này.
我看了这本书。
Wǒ kàn le zhè běn shū.
Tôi đã đọc xong cuốn sách này (nhấn mạnh hành động đọc đã hoàn thành).
V. 过 làm bổ ngữ xu hướng
Khi kết hợp với các động từ chỉ sự di chuyển, 过 biểu thị sự chuyển động vượt qua một vị trí, vật cản hoặc ranh giới để đến phía bên kia.
Ví dụ:
走过来。
Zǒu guò lái.
Đi sang đây (đi vượt qua để đến chỗ người nói).
跑过去。
Pǎo guò qù.
Chạy sang bên kia.
飞过去。
Fēi guò qù.
Bay qua đó.
拿过来。
Ná guò lái.
Mang lại đây.
送过去。
Sòng guò qù.
Mang sang bên kia.
VI. 过 trong các từ ghép thông dụng
过年 (guònián): Đón năm mới.
过节 (guòjié): Đón ngày lễ.
过去 (guòqù): Quá khứ; đi qua.
过来 (guòlái): Đi lại đây; hiểu ra (trong một số ngữ cảnh).
过后 (guòhòu): Sau khi.
过期 (guòqī): Hết hạn.
过敏 (guòmǐn): Dị ứng.
过错 (guòcuò): Lỗi lầm.
过程 (guòchéng): Quá trình.
经过 (jīngguò): Đi qua; trải qua.
超过 (chāoguò): Vượt quá.
难过 (nánguò): Buồn, đau lòng.
过分 (guòfèn): Quá đáng.
过度 (guòdù): Quá mức.
Từ 过 là một từ đa nghĩa và đa chức năng. Khi học, bạn nên phân biệt rõ ba cách dùng quan trọng nhất:
- Động từ: mang nghĩa đi qua, vượt qua, trải qua, đón lễ tết hoặc sống.
- Trợ từ động thái: đứng sau động từ để biểu thị kinh nghiệm đã từng có, không nhấn mạnh thời điểm xảy ra.
- Bổ ngữ xu hướng: biểu thị sự chuyển động vượt qua một vị trí hoặc ranh giới, thường kết hợp với 来 và 去 để tạo thành các cấu trúc như 走过来、跑过去、拿过来、送过去.
Việc hiểu rõ ý nghĩa cốt lõi "vượt qua, đi qua, trải qua" sẽ giúp bạn dễ dàng nắm bắt và sử dụng chính xác hầu hết các cách dùng của 过 trong tiếng Trung.
Cách dùng 先……再…… (xiān… zài…) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
1. Khái niệm
先……再……
Phiên âm: xiān… zài…
Loại: Cấu trúc phó từ (副词结构)
Nghĩa tiếng Việt
- Trước… rồi mới…
- Làm… trước, sau đó mới…
- Trước tiên… sau đó…
- Đầu tiên… rồi tiếp tục…
- Hãy… trước rồi…
- Làm xong việc thứ nhất rồi mới làm việc thứ hai.
Tiếng Anh
- first... then...
- do... first, then...
- before..., then...
- first of all..., then...
Đây là một trong những cấu trúc cơ bản và được sử dụng nhiều nhất trong tiếng Trung, xuất hiện từ trình độ HSK 1 và được dùng rất thường xuyên trong cả khẩu ngữ lẫn văn viết.
Chức năng chính của 先……再…… là diễn tả trình tự thực hiện hai hoặc nhiều hành động, trong đó hành động đứng sau 先 phải hoàn thành hoặc được thực hiện trước, sau đó mới thực hiện hành động đứng sau 再.
Ví dụ:
我先吃饭,再学习。
Wǒ xiān chīfàn, zài xuéxí.
Tôi ăn cơm trước rồi mới học.
Ở đây:
- 吃饭 xảy ra trước.
- 学习 xảy ra sau.
Cấu trúc không diễn tả thời gian tuyệt đối mà diễn tả thứ tự của các hành động.
2. Ý nghĩa của từng thành phần
先 (xiān)
Nghĩa
- Trước
- Trước tiên
- Đầu tiên
- Làm trước
- Ưu tiên trước
先 dùng để đánh dấu hành động xảy ra đầu tiên.
Ví dụ
你先坐。
Nǐ xiān zuò.
Bạn ngồi trước đi.
我先看看。
Wǒ xiān kànkan.
Tôi xem trước đã.
他先回家。
Tā xiān huí jiā.
Anh ấy về nhà trước.
再 (zài)
Nghĩa
- Rồi
- Sau đó
- Tiếp theo
- Sau khi hoàn thành việc trước thì mới làm việc sau
再 chỉ hành động xảy ra sau.
Ví dụ
再说。
Zài shuō.
Để nói sau.
再买。
Zài mǎi.
Mua sau.
再决定。
Zài juédìng.
Quyết định sau.
Trong cấu trúc 先……再……, 再 không có nghĩa là "lại" mà có nghĩa là sau đó mới.
3. Công thức cơ bản
Cấu trúc 1
Chủ ngữ + 先 + Động từ 1 + 再 + Động từ 2
Ví dụ
我先洗手,再吃饭。
Wǒ xiān xǐshǒu, zài chīfàn.
Tôi rửa tay trước rồi mới ăn cơm.
他先工作,再休息。
Tā xiān gōngzuò, zài xiūxi.
Anh ấy làm việc trước rồi mới nghỉ.
我们先开会,再讨论。
Wǒmen xiān kāihuì, zài tǎolùn.
Chúng tôi họp trước rồi mới thảo luận.
Cấu trúc 2
先 + Làm việc A + 再 + Làm việc B
Ví dụ
先付款,再发货。
Xiān fùkuǎn, zài fāhuò.
Thanh toán trước rồi mới giao hàng.
Đây là cấu trúc rất phổ biến trên các trang thương mại điện tử.
Cấu trúc 3
先……然后……
Đây là cấu trúc gần giống.
Ví dụ
先看说明书,然后操作。
Xiān kàn shuōmíngshū, ránhòu cāozuò.
Đọc hướng dẫn trước rồi mới thao tác.
Trong nhiều trường hợp:
先……再……
và
先……然后……
có thể thay thế cho nhau.
4. Khi nào dùng 先……再……
Diễn tả trình tự làm việc
Ví dụ
先洗衣服,再做饭。
Xiān xǐ yīfu, zài zuòfàn.
Giặt quần áo trước rồi mới nấu cơm.
先睡觉,再工作。
Xiān shuìjiào, zài gōngzuò.
Ngủ trước rồi mới làm việc.
Hướng dẫn người khác
Ví dụ
你先听我说,再回答。
Nǐ xiān tīng wǒ shuō, zài huídá.
Bạn hãy nghe tôi nói trước rồi hãy trả lời.
Đưa ra kế hoạch
Ví dụ
我们先讨论,再决定。
Wǒmen xiān tǎolùn, zài juédìng.
Chúng ta thảo luận trước rồi mới quyết định.
Chỉ quy trình
Ví dụ
先扫码,再付款。
Xiān sǎomǎ, zài fùkuǎn.
Quét mã trước rồi mới thanh toán.
5. Những trường hợp sử dụng phổ biến
Trong cuộc sống
先刷牙,再洗脸。
Xiān shuāyá, zài xǐliǎn.
Đánh răng trước rồi mới rửa mặt.
先起床,再吃早餐。
Xiān qǐchuáng, zài chī zǎocān.
Dậy trước rồi mới ăn sáng.
先做作业,再玩游戏。
Xiān zuò zuòyè, zài wán yóuxì.
Làm bài tập trước rồi mới chơi game.
Trong công việc
先签合同,再付款。
Xiān qiān hétóng, zài fùkuǎn.
Ký hợp đồng trước rồi mới thanh toán.
先确认信息,再发送。
Xiān quèrèn xìnxī, zài fāsòng.
Xác nhận thông tin trước rồi mới gửi.
先审核,再批准。
Xiān shěnhé, zài pīzhǔn.
Kiểm duyệt trước rồi mới phê duyệt.
Trong kế toán
先开票,再收款。
Xiān kāipiào, zài shōukuǎn.
Xuất hóa đơn trước rồi mới thu tiền.
先付款,再入账。
Xiān fùkuǎn, zài rùzhàng.
Thanh toán trước rồi mới hạch toán.
Trong logistics
先下单,再发货。
Xiān xiàdān, zài fāhuò.
Đặt hàng trước rồi mới giao hàng.
先包装,再运输。
Xiān bāozhuāng, zài yùnshū.
Đóng gói trước rồi mới vận chuyển.
6. Phân biệt 先 và 再 với các từ gần nghĩa
先……再…… và 然后
先……再…… nhấn mạnh thứ tự bắt buộc hoặc hợp lý của các hành động. Người nói muốn làm rõ rằng hành động thứ nhất cần được thực hiện trước rồi mới chuyển sang hành động thứ hai.
Ví dụ:
先检查文件,再签字。
Xiān jiǎnchá wénjiàn, zài qiānzì.
Kiểm tra tài liệu trước rồi mới ký tên.
Trong khi đó, 然后 chỉ đơn thuần nối tiếp các hành động theo trình tự thời gian, không nhất thiết hàm ý rằng hành động đầu tiên là điều kiện để thực hiện hành động sau.
Ví dụ:
我回家,然后做饭。
Wǒ huí jiā, ránhòu zuòfàn.
Tôi về nhà rồi sau đó nấu cơm.
Trong nhiều ngữ cảnh, hai cấu trúc có thể thay thế cho nhau, nhưng 先……再…… thường nhấn mạnh hơn về thứ tự ưu tiên.
先……再…… và 后
后 (hòu) thường dùng trong văn viết hoặc kết hợp với các từ khác để chỉ "sau", chẳng hạn:
饭后
fànhòu
Sau bữa ăn.
课后
kèhòu
Sau giờ học.
Trong khi đó, 再 là phó từ đứng trước động từ để diễn tả hành động tiếp theo.
Ví dụ:
先吃饭,再开会。
Xiān chīfàn, zài kāihuì.
Ăn cơm trước rồi mới họp.
Không nói:
先吃饭,后开会。
trong khẩu ngữ thông thường.
先……再…… và 才
Cả 再 và 才 đều có thể diễn tả "rồi mới", nhưng ý nghĩa khác nhau.
先……再…… chỉ đơn thuần sắp xếp trình tự các hành động.
Ví dụ:
先学习,再睡觉。
Xiān xuéxí, zài shuìjiào.
Học trước rồi mới đi ngủ.
才 nhấn mạnh điều kiện hoặc kết quả chỉ xảy ra sau khi điều kiện trước được đáp ứng.
Ví dụ:
学完以后才睡觉。
Xué wán yǐhòu cái shuìjiào.
Học xong rồi mới đi ngủ.
Ở đây, việc đi ngủ phụ thuộc vào điều kiện "học xong".
7. Những lỗi người học thường gặp
Nhầm 再 với 又
Sai:
我先吃饭,又学习。
Đúng:
我先吃饭,再学习。
Giải thích: 又 diễn tả hành động lặp lại hoặc đã xảy ra, không dùng để nối hai hành động theo trình tự trong cùng một kế hoạch.
Bỏ mất 先
Sai:
我吃饭,再学习。
Đúng:
我先吃饭,再学习。
Nếu không có 先, câu vẫn có thể hiểu được trong một số ngữ cảnh, nhưng sẽ mất đi sự cân đối của cấu trúc và không nhấn mạnh rõ trình tự.
Dùng 再 trước hành động đầu tiên
Sai:
我再吃饭,先学习。
Đúng:
我先学习,再吃饭。
Vị trí của 先 và 再 phải phản ánh đúng thứ tự thực tế của các hành động.
8. Bốn mươi mẫu câu với cấu trúc 先……再……
- 我先起床,再洗脸。
Wǒ xiān qǐchuáng, zài xǐliǎn.
Tôi thức dậy trước rồi mới rửa mặt. - 我先刷牙,再吃早餐。
Wǒ xiān shuāyá, zài chī zǎocān.
Tôi đánh răng trước rồi mới ăn sáng. - 我先喝水,再吃药。
Wǒ xiān hē shuǐ, zài chī yào.
Tôi uống nước trước rồi mới uống thuốc. - 我先做作业,再看电视。
Wǒ xiān zuò zuòyè, zài kàn diànshì.
Tôi làm bài tập trước rồi mới xem tivi. - 我先学习,再休息。
Wǒ xiān xuéxí, zài xiūxi.
Tôi học trước rồi mới nghỉ ngơi. - 我们先开会,再讨论。
Wǒmen xiān kāihuì, zài tǎolùn.
Chúng tôi họp trước rồi mới thảo luận. - 请先坐下,再说。
Qǐng xiān zuòxia, zài shuō.
Mời bạn ngồi xuống trước rồi hãy nói. - 请先听我解释,再决定。
Qǐng xiān tīng wǒ jiěshì, zài juédìng.
Hãy nghe tôi giải thích trước rồi mới quyết định. - 你先回答第一个问题,再回答第二个问题。
Nǐ xiān huídá dì yī gè wèntí, zài huídá dì èr gè wèntí.
Bạn trả lời câu hỏi thứ nhất trước rồi mới trả lời câu hỏi thứ hai. - 我先打电话,再发邮件。
Wǒ xiān dǎ diànhuà, zài fā yóujiàn.
Tôi gọi điện trước rồi mới gửi email. - 我先检查文件,再签字。
Wǒ xiān jiǎnchá wénjiàn, zài qiānzì.
Tôi kiểm tra tài liệu trước rồi mới ký tên. - 请先付款,再发货。
Qǐng xiān fùkuǎn, zài fāhuò.
Vui lòng thanh toán trước rồi chúng tôi mới giao hàng. - 我们先收款,再安排生产。
Wǒmen xiān shōukuǎn, zài ānpái shēngchǎn.
Chúng tôi nhận tiền trước rồi mới sắp xếp sản xuất. - 先确认订单,再付款。
Xiān quèrèn dìngdān, zài fùkuǎn.
Xác nhận đơn hàng trước rồi mới thanh toán. - 我先整理资料,再写报告。
Wǒ xiān zhěnglǐ zīliào, zài xiě bàogào.
Tôi sắp xếp tài liệu trước rồi mới viết báo cáo. - 我们先讨论方案,再开始实施。
Wǒmen xiān tǎolùn fāng'àn, zài kāishǐ shíshī.
Chúng tôi thảo luận phương án trước rồi mới bắt đầu thực hiện. - 他先回家,再去超市。
Tā xiān huí jiā, zài qù chāoshì.
Anh ấy về nhà trước rồi mới đi siêu thị. - 我先洗车,再加油。
Wǒ xiān xǐ chē, zài jiā yóu.
Tôi rửa xe trước rồi mới đổ xăng. - 我们先包装,再运输。
Wǒmen xiān bāozhuāng, zài yùnshū.
Chúng tôi đóng gói trước rồi mới vận chuyển. - 请先扫码,再支付。
Qǐng xiān sǎomǎ, zài zhīfù.
Vui lòng quét mã trước rồi mới thanh toán. - 我先买票,再进站。
Wǒ xiān mǎi piào, zài jìn zhàn.
Tôi mua vé trước rồi mới vào ga. - 他先洗澡,再睡觉。
Tā xiān xǐzǎo, zài shuìjiào.
Anh ấy tắm trước rồi mới đi ngủ. - 我先关电脑,再离开办公室。
Wǒ xiān guān diànnǎo, zài líkāi bàngōngshì.
Tôi tắt máy tính trước rồi mới rời văn phòng. - 我们先学习语法,再练习口语。
Wǒmen xiān xuéxí yǔfǎ, zài liànxí kǒuyǔ.
Chúng tôi học ngữ pháp trước rồi mới luyện nói. - 请先排队,再办理业务。
Qǐng xiān páiduì, zài bànlǐ yèwù.
Vui lòng xếp hàng trước rồi mới làm thủ tục. - 我先换衣服,再出去。
Wǒ xiān huàn yīfu, zài chūqù.
Tôi thay quần áo trước rồi mới ra ngoài. - 先保存文件,再关闭程序。
Xiān bǎocún wénjiàn, zài guānbì chéngxù.
Lưu tệp trước rồi mới đóng chương trình. - 我们先制定计划,再执行任务。
Wǒmen xiān zhìdìng jìhuà, zài zhíxíng rènwu.
Chúng tôi lập kế hoạch trước rồi mới thực hiện nhiệm vụ. - 请先预约,再来医院。
Qǐng xiān yùyuē, zài lái yīyuàn.
Vui lòng đặt lịch trước rồi mới đến bệnh viện. - 我先看地图,再出发。
Wǒ xiān kàn dìtú, zài chūfā.
Tôi xem bản đồ trước rồi mới xuất phát. - 我们先验货,再签收。
Wǒmen xiān yànhuò, zài qiānshōu.
Chúng tôi kiểm tra hàng trước rồi mới ký nhận. - 先输入密码,再登录系统。
Xiān shūrù mìmǎ, zài dēnglù xìtǒng.
Nhập mật khẩu trước rồi mới đăng nhập hệ thống. - 我先联系客户,再回复你。
Wǒ xiān liánxì kèhù, zài huífù nǐ.
Tôi liên hệ khách hàng trước rồi mới trả lời bạn. - 我们先准备材料,再开始实验。
Wǒmen xiān zhǔnbèi cáiliào, zài kāishǐ shíyàn.
Chúng tôi chuẩn bị vật liệu trước rồi mới bắt đầu thí nghiệm. - 请先阅读说明,再使用产品。
Qǐng xiān yuèdú shuōmíng, zài shǐyòng chǎnpǐn.
Vui lòng đọc hướng dẫn trước rồi mới sử dụng sản phẩm. - 我先完成今天的工作,再回家。
Wǒ xiān wánchéng jīntiān de gōngzuò, zài huí jiā.
Tôi hoàn thành công việc hôm nay trước rồi mới về nhà. - 我们先审核资料,再批准申请。
Wǒmen xiān shěnhé zīliào, zài pīzhǔn shēnqǐng.
Chúng tôi kiểm tra hồ sơ trước rồi mới phê duyệt đơn xin. - 请先核对信息,再提交表格。
Qǐng xiān héduì xìnxī, zài tíjiāo biǎogé.
Vui lòng kiểm tra thông tin trước rồi mới nộp biểu mẫu. - 我先学习新的单词,再复习昨天的内容。
Wǒ xiān xuéxí xīn de dāncí, zài fùxí zuótiān de nèiróng.
Tôi học từ mới trước rồi mới ôn lại nội dung hôm qua. - 我们先解决这个问题,再讨论其他事情。
Wǒmen xiān jiějué zhège wèntí, zài tǎolùn qítā shìqing.
Chúng tôi giải quyết vấn đề này trước rồi mới thảo luận những việc khác.
Cách dùng 记账 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. 记账 là gì?
Chữ Hán giản thể: 记账
Chữ Hán phồn thể: 記帳
Pinyin: jì zhàng
Âm Hán Việt: Ký trướng
Loại từ: Động từ
Tiếng Anh:
- to keep accounts
- to do bookkeeping
- to record accounts
- to enter accounting records
- to post accounting entries
Tiếng Việt:
- Ghi sổ kế toán
- Ghi chép sổ sách kế toán
- Hạch toán (trong nhiều ngữ cảnh)
- Ghi nhận các khoản thu, chi hoặc giao dịch vào sổ kế toán
"记账" là một thuật ngữ chuyên ngành rất quan trọng trong lĩnh vực kế toán, tài chính và quản trị doanh nghiệp. Nó chỉ hành động ghi chép các nghiệp vụ kinh tế phát sinh vào sổ sách hoặc hệ thống kế toán theo đúng quy định, nhằm phản ánh tình hình tài chính của doanh nghiệp.
Từ này được sử dụng rất phổ biến trong:
- Kế toán doanh nghiệp
- Kế toán tài chính
- Kế toán quản trị
- Kiểm toán
- Ngân hàng
- Thuế
- Logistics
- Xuất nhập khẩu
- ERP (SAP, Oracle, Kingdee, 用友...)
- Phần mềm kế toán
II. Cấu tạo chữ Hán
1. Chữ 记(記)
Pinyin: jì
Âm Hán Việt: Ký
Giản thể: 记
Phồn thể: 記
Số nét:
- Giản thể: 5 nét
- Phồn thể: 10 nét
Bộ thủ:
讠(言)– Bộ Ngôn
Nghĩa gốc
记 có nghĩa là:
- Ghi
- Ghi nhớ
- Ghi chép
- Đánh dấu
- Ghi nhận
Ví dụ:
记名字
jì míngzi
Ghi tên
记笔记
jì bǐjì
Ghi chép
记住
jìzhù
Ghi nhớ
记录
jìlù
Ghi lại
记者
jìzhě
Phóng viên
Điểm chung của chữ 记 là đưa thông tin vào dạng lưu trữ để có thể tra cứu hoặc sử dụng về sau.
2. Chữ 账(帳)
Pinyin: zhàng
Âm Hán Việt: Trướng
Giản thể: 账
Phồn thể: 帳
Số nét:
- Giản thể: 8 nét
- Phồn thể: 11 nét
Bộ thủ:
贝(貝)– Bộ Bối (tiền của)
Nghĩa gốc
账 chỉ:
- Sổ kế toán
- Sổ ghi chép
- Tài khoản
- Công nợ
- Sổ nợ
- Hồ sơ tài chính
Ví dụ:
账本
Sổ kế toán
账户
Tài khoản
账单
Hóa đơn
账目
Các khoản mục kế toán
查账
Kiểm tra sổ sách
算账
Tính sổ
对账
Đối chiếu công nợ
III. Ý nghĩa của 记账
Ghép lại:
记 + 账
↓
Ghi vào sổ kế toán.
Hay đầy đủ hơn:
Ghi chép mọi nghiệp vụ kinh tế phát sinh vào hệ thống kế toán để phản ánh tình hình tài chính của doanh nghiệp.
Khái niệm này bao gồm việc ghi nhận:
- Thu tiền
- Chi tiền
- Doanh thu
- Chi phí
- Công nợ
- Thuế
- Khấu hao
- Tiền lương
- Hàng tồn kho
- Tài sản cố định
- Các bút toán điều chỉnh
IV. Các ý nghĩa thường gặp của 记账
1. Ghi sổ kế toán
Đây là nghĩa phổ biến nhất.
Ví dụ:
会计每天都要记账。
Huìjì měitiān dōu yào jìzhàng.
Kế toán mỗi ngày đều phải ghi sổ kế toán.
2. Ghi nhận nghiệp vụ kinh tế
Ví dụ:
收到货款以后马上记账。
Shōudào huòkuǎn yǐhòu mǎshàng jìzhàng.
Sau khi nhận tiền hàng thì lập tức ghi sổ.
Ở đây "记账" có nghĩa là ghi nhận nghiệp vụ thu tiền vào hệ thống kế toán.
3. Hạch toán
Trong rất nhiều tài liệu kế toán, 记账 được dịch là hạch toán.
Ví dụ:
已经记账。
Yǐjīng jìzhàng.
Đã hạch toán.
4. Ghi vào phần mềm kế toán
Ngày nay phần lớn doanh nghiệp sử dụng ERP hoặc phần mềm kế toán.
Ví dụ:
请先记账。
Qǐng xiān jìzhàng.
Vui lòng ghi sổ trước.
Ý là nhập dữ liệu vào phần mềm kế toán.
5. Ghi nợ vào tài khoản khách hàng
Trong nhà hàng hoặc cửa hàng truyền thống, 记账 còn mang nghĩa ghi nợ, tức là chưa thanh toán ngay mà ghi vào sổ để thanh toán sau.
Ví dụ:
先记账,下个月一起结。
Xiān jìzhàng, xià gè yuè yìqǐ jié.
Cứ ghi nợ trước, tháng sau thanh toán một lần.
Đây là nghĩa mở rộng rất thường gặp trong đời sống.
V. Đặc điểm ngữ nghĩa
Khác với 写 (viết) chỉ hành động viết nói chung, 记账 luôn liên quan đến việc ghi chép có hệ thống các giao dịch tài chính.
Hoạt động 记账 phải đáp ứng các yêu cầu:
- Có chứng từ hợp lệ.
- Ghi đúng tài khoản kế toán.
- Ghi đúng thời điểm phát sinh.
- Ghi đúng số tiền.
- Có thể kiểm tra và đối chiếu.
Do đó, "记账" không chỉ đơn thuần là "viết vào sổ", mà còn bao hàm ý nghĩa hạch toán theo chuẩn mực kế toán.
VI. Các cấu trúc thường gặp với 记账
1. 记账 + 宾语
Ví dụ:
记账凭证
jìzhàng píngzhèng
Chứng từ ghi sổ.
记账日期
jìzhàng rìqī
Ngày ghi sổ.
记账人员
jìzhàng rényuán
Nhân viên ghi sổ.
记账系统
jìzhàng xìtǒng
Hệ thống kế toán.
记账软件
jìzhàng ruǎnjiàn
Phần mềm kế toán.
2. 先……再记账
Ví dụ:
先审核,再记账。
Xiān shěnhé, zài jìzhàng.
Trước tiên kiểm tra, sau đó ghi sổ.
3. 已经记账
Ví dụ:
已经记账了。
Yǐjīng jìzhàng le.
Đã ghi sổ rồi.
4. 自动记账
Ví dụ:
系统自动记账。
Xìtǒng zìdòng jìzhàng.
Hệ thống tự động ghi sổ.
5. 完成记账
Ví dụ:
今天已经完成记账。
Jīntiān yǐjīng wánchéng jìzhàng.
Hôm nay đã hoàn thành việc ghi sổ.
VII. Những cụm từ thường gặp
记账凭证 (jìzhàng píngzhèng): chứng từ ghi sổ.
记账日期 (jìzhàng rìqī): ngày ghi sổ.
记账时间 (jìzhàng shíjiān): thời gian ghi sổ.
记账人员 (jìzhàng rényuán): nhân viên ghi sổ.
记账方式 (jìzhàng fāngshì): phương pháp ghi sổ.
记账规则 (jìzhàng guīzé): quy tắc ghi sổ.
记账制度 (jìzhàng zhìdù): chế độ kế toán.
记账科目 (jìzhàng kēmù): tài khoản kế toán dùng để ghi sổ.
记账金额 (jìzhàng jīn'é): số tiền ghi sổ.
记账本 (jìzhàng běn): sổ ghi chép kế toán.
记账软件 (jìzhàng ruǎnjiàn): phần mềm kế toán.
记账系统 (jìzhàng xìtǒng): hệ thống kế toán.
记账错误 (jìzhàng cuòwù): lỗi ghi sổ.
记账数据 (jìzhàng shùjù): dữ liệu kế toán.
记账流程 (jìzhàng liúchéng): quy trình ghi sổ.
复式记账 (fùshì jìzhàng): ghi sổ kép (double-entry bookkeeping).
单式记账 (dānshì jìzhàng): ghi sổ đơn (single-entry bookkeeping).
现金记账 (xiànjīn jìzhàng): ghi sổ tiền mặt.
银行记账 (yínháng jìzhàng): ghi sổ các giao dịch ngân hàng.
应收账款记账 (yìngshōu zhàngkuǎn jìzhàng): ghi sổ khoản phải thu.
应付账款记账 (yìngfù zhàngkuǎn jìzhàng): ghi sổ khoản phải trả.
Cách dùng 地址 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. 地址 là gì?
地址 (Pinyin: dìzhǐ) là một danh từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại. Từ này được sử dụng trong cả đời sống hằng ngày lẫn các lĩnh vực như bưu chính, thương mại điện tử, logistics, công nghệ thông tin, mạng máy tính, ngân hàng, hành chính, giáo dục và kinh doanh.
Nghĩa cơ bản của 地址 là:
- Địa chỉ.
- Nơi xác định vị trí của một cá nhân, tổ chức hoặc địa điểm.
- Thông tin dùng để xác định nơi nhận thư, hàng hóa hoặc liên lạc.
- Địa chỉ trên mạng hoặc trong hệ thống máy tính (như địa chỉ IP, địa chỉ email, địa chỉ website, địa chỉ bộ nhớ).
Khái niệm 地址 trong tiếng Trung có phạm vi sử dụng rất rộng. Ngoài nghĩa quen thuộc là "địa chỉ nhà", từ này còn được dùng để chỉ nhiều loại địa chỉ khác trong công nghệ và viễn thông.
Ví dụ:
- Địa chỉ nhà.
- Địa chỉ công ty.
- Địa chỉ trường học.
- Địa chỉ nhận hàng.
- Địa chỉ email.
- Địa chỉ IP.
- Địa chỉ website.
- Địa chỉ máy chủ.
- Địa chỉ bộ nhớ của máy tính.
Vì vậy, khi gặp từ 地址, cần dựa vào ngữ cảnh để xác định chính xác loại địa chỉ được nhắc đến.
II. Phân tích cấu tạo chữ Hán
1. Chữ 地
Chữ giản thể: 地
Chữ phồn thể: 地
Pinyin: dì
Âm Hán Việt: Địa
Số nét: 6 nét
Bộ thủ: 土 (bộ Thổ)
Nghĩa gốc
Chữ 地 ban đầu chỉ:
- Mặt đất.
- Đất đai.
- Địa phương.
- Khu vực.
- Nơi chốn.
- Địa điểm.
Từ đó phát triển thành các nghĩa:
- Địa điểm.
- Địa phương.
- Vị trí.
- Lãnh thổ.
Ví dụ:
地方
Địa phương.
地图
Bản đồ.
地区
Khu vực.
地下
Dưới đất.
地铁
Tàu điện ngầm.
地球
Trái Đất.
Ý nghĩa trung tâm của 地 luôn liên quan đến vị trí hoặc không gian.
2. Chữ 址
Chữ giản thể: 址
Chữ phồn thể: 址
Pinyin: zhǐ
Âm Hán Việt: Chỉ
Số nét: 7 nét
Bộ thủ: 土 (bộ Thổ)
Nghĩa gốc
址 là một chữ Hán mang nghĩa:
- Nền đất.
- Địa điểm.
- Vị trí xây dựng.
- Chỗ tọa lạc.
Ngày nay chữ 址 hầu như không đứng riêng mà chủ yếu xuất hiện trong các từ ghép.
Ví dụ:
地址
Địa chỉ.
遗址
Di chỉ.
旧址
Địa điểm cũ.
会址
Địa điểm hội họp.
校址
Địa điểm trường học.
Trong 地址, chữ 址 mang nghĩa là "vị trí xác định".
III. Ý nghĩa của 地址
地址 = 地 + 址
Có thể hiểu theo nghĩa đen là:
"Vị trí của một địa điểm."
Tuy nhiên trong tiếng Trung hiện đại, 地址 được mở rộng thành:
- Thông tin xác định vị trí.
- Địa chỉ liên lạc.
- Địa chỉ nhận hàng.
- Địa chỉ mạng.
- Địa chỉ điện tử.
- Địa chỉ logic trong máy tính.
Điểm chung của mọi cách dùng là đều dùng để xác định một vị trí cụ thể, dù vị trí đó là vật lý hay là vị trí trong môi trường số.
IV. Từ loại
地址 là danh từ.
Trong tiếng Trung hiện đại, từ này hầu như chỉ được dùng với tư cách danh từ.
Nó không được dùng làm động từ.
Ví dụ đúng:
这是我的地址。
Đây là địa chỉ của tôi.
Ví dụ sai:
我地址你。
Cách nói này không đúng vì 地址 không phải là động từ.
Khi muốn diễn đạt "ghi địa chỉ", "cung cấp địa chỉ", "điền địa chỉ", cần dùng động từ khác kết hợp với 地址.
Ví dụ:
填写地址
Điền địa chỉ.
提供地址
Cung cấp địa chỉ.
修改地址
Sửa địa chỉ.
确认地址
Xác nhận địa chỉ.
V. Đặc điểm ngữ pháp
Là danh từ, 地址 có thể đảm nhiệm nhiều chức năng trong câu.
1. Làm chủ ngữ
地址已经更新了。
Địa chỉ đã được cập nhật.
地址写错了。
Địa chỉ bị viết sai rồi.
2. Làm tân ngữ
请填写地址。
Vui lòng điền địa chỉ.
请告诉我你的地址。
Hãy cho tôi biết địa chỉ của bạn.
3. Làm định ngữ
地址信息
Thông tin địa chỉ.
地址管理
Quản lý địa chỉ.
地址查询
Tra cứu địa chỉ.
地址修改
Chỉnh sửa địa chỉ.
4. Làm trung tâm của cụm danh từ
收货地址
Địa chỉ nhận hàng.
公司地址
Địa chỉ công ty.
学校地址
Địa chỉ trường học.
家庭地址
Địa chỉ gia đình.
通信地址
Địa chỉ liên lạc.
电子邮箱地址
Địa chỉ thư điện tử.
网站地址
Địa chỉ trang web.
IP地址
Địa chỉ IP.
内存地址
Địa chỉ bộ nhớ.
VI. Các nghĩa của 地址 trong từng ngữ cảnh
1. Địa chỉ nơi ở
Đây là nghĩa phổ biến nhất.
Dùng để chỉ nơi cư trú của một người hoặc một gia đình.
Ví dụ:
我的地址在河内。
Địa chỉ của tôi ở Hà Nội.
2. Địa chỉ công ty
Dùng trong hồ sơ doanh nghiệp, hợp đồng, hóa đơn và giấy phép kinh doanh.
Ví dụ:
公司地址已经变更。
Địa chỉ công ty đã được thay đổi.
3. Địa chỉ nhận hàng
Đây là cách dùng rất phổ biến trong thương mại điện tử.
Ví dụ:
请确认收货地址。
Vui lòng xác nhận địa chỉ nhận hàng.
4. Địa chỉ gửi thư
Dùng trong bưu điện và dịch vụ chuyển phát.
Ví dụ:
请填写邮寄地址。
Vui lòng điền địa chỉ gửi thư.
5. Địa chỉ liên hệ
Dùng khi đăng ký tài khoản hoặc làm hồ sơ.
Ví dụ:
通信地址
Địa chỉ liên lạc.
6. Địa chỉ email
Trong công nghệ thông tin.
Ví dụ:
电子邮箱地址
Địa chỉ thư điện tử.
7. Địa chỉ website
Ví dụ:
请输入网站地址。
Vui lòng nhập địa chỉ trang web.
8. Địa chỉ IP
Trong mạng máy tính.
Ví dụ:
IP地址
Địa chỉ IP.
9. Địa chỉ bộ nhớ
Trong lập trình.
Ví dụ:
内存地址
Địa chỉ bộ nhớ.
VII. Những động từ thường đi với 地址
Có rất nhiều động từ thường kết hợp với 地址, phản ánh các thao tác khác nhau liên quan đến việc tạo lập, sử dụng và quản lý địa chỉ.
填写地址 có nghĩa là điền địa chỉ vào biểu mẫu, đơn đăng ký, phiếu giao hàng hoặc hồ sơ. Đây là một trong những cách kết hợp phổ biến nhất.
输入地址 nghĩa là nhập địa chỉ vào máy tính, điện thoại hoặc hệ thống.
提供地址 nghĩa là cung cấp địa chỉ cho người khác để liên hệ, giao hàng hoặc xác minh thông tin.
告诉地址 hoặc 告知地址 nghĩa là cho người khác biết địa chỉ.
确认地址 nghĩa là xác nhận địa chỉ nhằm bảo đảm thông tin chính xác trước khi gửi hàng hoặc gửi thư.
修改地址 nghĩa là sửa đổi địa chỉ khi người dùng chuyển nơi ở hoặc thay đổi địa điểm.
更新地址 nghĩa là cập nhật địa chỉ mới trong hệ thống.
保存地址 nghĩa là lưu địa chỉ để sử dụng sau này.
删除地址 nghĩa là xóa địa chỉ đã lưu.
查询地址 nghĩa là tra cứu địa chỉ.
核对地址 nghĩa là đối chiếu, kiểm tra địa chỉ để phát hiện sai sót.
复制地址 nghĩa là sao chép địa chỉ.
粘贴地址 nghĩa là dán địa chỉ.
VIII. Những cụm từ cố định thường gặp với 地址
Trong tiếng Trung, 地址 thường kết hợp với nhiều danh từ khác để tạo thành các cụm từ chuyên ngành hoặc dùng trong đời sống hằng ngày.
Một số cụm từ rất phổ biến gồm:
- 家庭地址: địa chỉ gia đình.
- 公司地址: địa chỉ công ty.
- 学校地址: địa chỉ trường học.
- 办公地址: địa chỉ văn phòng.
- 收货地址: địa chỉ nhận hàng.
- 发货地址: địa chỉ gửi hàng.
- 邮寄地址: địa chỉ gửi thư.
- 通信地址: địa chỉ liên lạc.
- 联系地址: địa chỉ liên hệ.
- 地址信息: thông tin địa chỉ.
- 地址管理: quản lý địa chỉ.
- 地址修改: sửa địa chỉ.
- 地址确认: xác nhận địa chỉ.
- 地址错误: địa chỉ sai.
- 地址变更: thay đổi địa chỉ.
- 地址查询: tra cứu địa chỉ.
- 网站地址: địa chỉ trang web.
- IP地址: địa chỉ IP.
- 网络地址: địa chỉ mạng.
- 内存地址: địa chỉ bộ nhớ.
- 邮箱地址: địa chỉ hộp thư.
- 电子邮箱地址: địa chỉ thư điện tử.
IX. Phân biệt 地址 và 住址
Nhiều người học nhầm lẫn hai từ này vì đều có thể dịch là "địa chỉ", nhưng phạm vi nghĩa khác nhau.
地址 là khái niệm rộng, có thể chỉ bất kỳ loại địa chỉ nào, từ địa chỉ nhà, địa chỉ công ty, địa chỉ email, địa chỉ website đến địa chỉ IP.
住址 chỉ dùng để chỉ địa chỉ nơi cư trú của một cá nhân hoặc hộ gia đình. Vì vậy, 住址 không thể dùng cho địa chỉ công ty, địa chỉ email hay địa chỉ website.
Ví dụ:
- 请填写您的住址。
Vui lòng điền địa chỉ nơi ở của bạn. - 请填写公司的地址。
Vui lòng điền địa chỉ công ty.
X. Phân biệt 地址 và 位置
地址 là thông tin dùng để xác định một địa điểm, thường ở dạng chữ viết, số nhà, tên đường hoặc thông tin điện tử.
位置 nhấn mạnh vị trí hoặc tọa độ của một đối tượng trong không gian, không nhất thiết là một địa chỉ chính thức.
Ví dụ:
- 我不知道他的地址。
Tôi không biết địa chỉ của anh ấy. - 我不知道他现在的位置。
Tôi không biết hiện giờ anh ấy đang ở vị trí nào.
Như vậy, 地址 thiên về thông tin hành chính hoặc thông tin liên lạc, còn 位置 thiên về vị trí thực tế của người hoặc vật.
Cách dùng 正确 (zhèngquè) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. 正确 là gì?
- Chữ Hán giản thể: 正确
- Chữ Hán phồn thể: 正確
- Pinyin: zhèngquè
- Âm Hán Việt: Chính xác
- Loại từ: Tính từ; trong một số trường hợp có thể dùng như động từ (thường trong các cấu trúc cố định hoặc văn phong trang trọng).
正确 là một tính từ chỉ sự đúng, chính xác, phù hợp với sự thật, quy tắc, tiêu chuẩn hoặc logic. Từ này được dùng rất rộng rãi trong cả văn nói lẫn văn viết, đặc biệt trong giáo dục, khoa học, kỹ thuật, quản lý, pháp luật và đời sống hằng ngày.
Ví dụ, khi nói một câu trả lời đúng, một phương pháp đúng, một quyết định đúng hay một thái độ đúng, tiếng Trung thường dùng 正确.
Điều quan trọng cần hiểu là 正确 không chỉ có nghĩa là "đúng" theo nghĩa đối lập với "sai", mà còn mang hàm ý đúng theo tiêu chuẩn khách quan hoặc đúng theo nguyên tắc đã được công nhận.
Ví dụ:
这个答案很正确。
Zhège dá'àn hěn zhèngquè.
Đáp án này rất chính xác.
他的判断是正确的。
Tā de pànduàn shì zhèngquè de.
Sự phán đoán của anh ấy là đúng.
II. Phân tích từng chữ Hán
1. 正
- Giản thể: 正
- Phồn thể: 正
- Pinyin: zhèng
- Âm Hán Việt: Chính
- Bộ thủ: 止
- Số nét: 5 nét
Ý nghĩa của chữ 正
Đây là một chữ Hán rất cổ và có nhiều nghĩa. Những nghĩa quan trọng nhất gồm:
- ngay thẳng
- chính
- đúng
- chuẩn
- chính thức
- công bằng
- không lệch
- không sai
Khái niệm trung tâm của chữ 正 là không lệch khỏi chuẩn mực.
Ví dụ:
正门
Zhèngmén.
Cửa chính.
正常
Zhèngcháng.
Bình thường.
正式
Zhèngshì.
Chính thức.
正义
Zhèngyì.
Chính nghĩa.
正面
Zhèngmiàn.
Mặt trước.
Có thể thấy chữ 正 luôn gắn với ý tưởng về sự chuẩn mực, ngay thẳng và chính đáng.
2. 确
- Giản thể: 确
- Phồn thể: 確
- Pinyin: què
- Âm Hán Việt: Xác
- Bộ thủ: 石
- Số nét: 12 nét (giản thể)
- Số nét: 15 nét (phồn thể)
Ý nghĩa của chữ 确
Nghĩa cơ bản:
- xác thực
- chắc chắn
- xác nhận
- không nghi ngờ
- kiên định
Ví dụ:
确定
Quèdìng.
Xác định.
确认
Quèrèn.
Xác nhận.
确实
Quèshí.
Quả thực.
准确
Zhǔnquè.
Chính xác.
Có thể thấy chữ 确 luôn liên quan đến ý nghĩa được xác nhận, không còn nghi ngờ, có độ tin cậy cao.
III. Ý nghĩa của từ 正确
Ghép hai chữ lại:
- 正 = đúng, chính.
- 确 = xác thực, chắc chắn.
=> 正确 có nghĩa là:
- đúng
- chính xác
- chuẩn xác
- phù hợp với quy tắc
- không sai
- hợp lý theo tiêu chuẩn
Đây là từ được dùng khi đánh giá:
- một câu trả lời
- một phương pháp
- một cách làm
- một quyết định
- một quan điểm
- một nhận định
- một hành vi
- một kết luận
- một đáp án
- một hướng đi
Ví dụ:
回答正确。
Huídá zhèngquè.
Trả lời đúng.
方法正确。
Fāngfǎ zhèngquè.
Phương pháp đúng.
方向正确。
Fāngxiàng zhèngquè.
Hướng đi đúng.
IV. Đặc điểm ngữ pháp
正确 chủ yếu là tính từ.
Nó có thể làm:
1. Vị ngữ
Ví dụ:
这个答案正确。
Zhège dá'àn zhèngquè.
Đáp án này đúng.
2. Định ngữ
Ví dụ:
正确的方法。
Zhèngquè de fāngfǎ.
Phương pháp đúng.
3. Bổ ngữ
Ví dụ:
回答得很正确。
Huídá de hěn zhèngquè.
Trả lời rất chính xác.
4. Làm trung tâm của cụm tính từ
Ví dụ:
完全正确。
Wánquán zhèngquè.
Hoàn toàn đúng.
十分正确。
Shífēn zhèngquè.
Rất đúng.
基本正确。
Jīběn zhèngquè.
Về cơ bản là đúng.
V. Những đối tượng thường đi với 正确
正确 có thể kết hợp với rất nhiều danh từ.
Ví dụ:
正确答案
Zhèngquè dá'àn.
Đáp án đúng.
正确方法
Zhèngquè fāngfǎ.
Phương pháp đúng.
正确态度
Zhèngquè tàidu.
Thái độ đúng.
正确方向
Zhèngquè fāngxiàng.
Định hướng đúng.
正确决定
Zhèngquè juédìng.
Quyết định đúng.
正确理解
Zhèngquè lǐjiě.
Hiểu đúng.
正确判断
Zhèngquè pànduàn.
Phán đoán đúng.
正确认识
Zhèngquè rènshi.
Nhận thức đúng.
正确选择
Zhèngquè xuǎnzé.
Lựa chọn đúng.
正确做法
Zhèngquè zuòfǎ.
Cách làm đúng.
正确观念
Zhèngquè guānniàn.
Quan niệm đúng.
正确观点
Zhèngquè guāndiǎn.
Quan điểm đúng.
正确结论
Zhèngquè jiélùn.
Kết luận đúng.
正确道路
Zhèngquè dàolù.
Con đường đúng.
正确目标
Zhèngquè mùbiāo.
Mục tiêu đúng.
VI. Các cấu trúc thường gặp
1. 正确 + 的 + Danh từ
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Ví dụ:
正确的方法。
Zhèngquè de fāngfǎ.
Phương pháp đúng.
2. 很 + 正确
Ví dụ:
他说得很正确。
Tā shuō de hěn zhèngquè.
Anh ấy nói rất đúng.
3. 非常正确
Ví dụ:
你的分析非常正确。
Nǐ de fēnxī fēicháng zhèngquè.
Phân tích của bạn rất chính xác.
4. 完全正确
Ví dụ:
你的判断完全正确。
Nǐ de pànduàn wánquán zhèngquè.
Sự phán đoán của bạn hoàn toàn đúng.
5. 不正确
Đây là cách phủ định phổ biến.
Ví dụ:
这种做法不正确。
Zhè zhǒng zuòfǎ bù zhèngquè.
Cách làm này không đúng.
Lưu ý rằng trong nhiều trường hợp, người Trung Quốc thích dùng 不正确 hơn là 错误 khi muốn diễn đạt một cách lịch sự rằng điều gì đó chưa đúng hoặc chưa phù hợp.
VII. Các lĩnh vực sử dụng 正确
正确 được dùng trong hầu hết mọi lĩnh vực của đời sống.
Trong giáo dục
- đáp án đúng
- cách giải đúng
- phát âm đúng
- ngữ pháp đúng
Ví dụ:
请写出正确答案。
Qǐng xiě chū zhèngquè dá'àn.
Hãy viết đáp án đúng.
Trong ngôn ngữ
Ví dụ:
正确发音。
Zhèngquè fāyīn.
Phát âm đúng.
正确语法。
Zhèngquè yǔfǎ.
Ngữ pháp đúng.
Trong khoa học
Ví dụ:
正确的数据。
Zhèngquè de shùjù.
Dữ liệu chính xác.
Trong quản lý
Ví dụ:
正确决策。
Zhèngquè juécè.
Quyết sách đúng.
Trong đời sống
Ví dụ:
正确使用手机。
Zhèngquè shǐyòng shǒujī.
Sử dụng điện thoại đúng cách.
Cách dùng 付款 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. 付款 là gì?
付款 (Pinyin: fùkuǎn) là một từ vựng rất thông dụng trong tiếng Trung hiện đại, được sử dụng với tần suất rất cao trong các lĩnh vực tài chính, kế toán, ngân hàng, thương mại, xuất nhập khẩu, logistics, thương mại điện tử, bán lẻ và trong giao tiếp hằng ngày.
Về nghĩa cơ bản, 付款 có nghĩa là:
- Thanh toán.
- Trả tiền.
- Chi trả.
- Thực hiện việc chuyển tiền cho người bán hoặc người cung cấp dịch vụ.
- Hoàn thành nghĩa vụ thanh toán theo hợp đồng hoặc giao dịch.
Nếu xét theo góc nhìn của giao dịch tài chính thì 付款 luôn đứng ở phía người trả tiền. Đây là từ đối lập với 收款, là từ đứng ở góc nhìn của người nhận tiền.
Ví dụ:
- Công ty A mua hàng của công ty B.
- Công ty A chuyển tiền cho công ty B.
Đối với công ty A, hành động này gọi là 付款.
Đối với công ty B, hành động này gọi là 收款.
Trong hoạt động doanh nghiệp, 付款 không chỉ đơn thuần là hành động đưa tiền cho người khác mà còn bao gồm toàn bộ quy trình thanh toán như:
- Kiểm tra hóa đơn.
- Kiểm tra hợp đồng.
- Lập đề nghị thanh toán.
- Phê duyệt thanh toán.
- Chuyển khoản hoặc trả tiền mặt.
- Xác nhận giao dịch thành công.
- Ghi nhận khoản chi trên sổ sách kế toán.
- Đối chiếu chứng từ thanh toán.
Do đó, 付款 là một thuật ngữ có phạm vi sử dụng rộng và mang tính chuyên môn cao trong lĩnh vực tài chính và kế toán.
II. Phân tích cấu tạo chữ Hán
1. Chữ 付
Chữ giản thể: 付
Chữ phồn thể: 付
Pinyin: fù
Âm Hán Việt: Phó
Số nét: 5 nét
Bộ thủ: 人 (亻) – Bộ Nhân đứng
Nghĩa gốc
Chữ 付 vốn có nghĩa là:
- Giao cho.
- Trao cho.
- Giao phó.
- Đưa cho.
- Chi trả.
- Thanh toán.
- Chuyển giao quyền hoặc trách nhiệm.
Ý nghĩa cốt lõi của 付 là "đưa một thứ gì đó từ mình sang cho người khác".
Ví dụ:
付钱
Trả tiền.
付工资
Trả lương.
付房租
Trả tiền thuê nhà.
付利息
Trả lãi.
付学费
Đóng học phí.
付责任
Chịu trách nhiệm.
Từ 付 nhấn mạnh hành động trao đi hoặc chi ra.
2. Chữ 款
Chữ giản thể: 款
Chữ phồn thể: 款
Pinyin: kuǎn
Âm Hán Việt: Khoản
Số nét: 12 nét
Bộ thủ: 欠
Nghĩa của 款
Trong tiếng Trung hiện đại, 款 có nhiều nghĩa khác nhau.
Nghĩa phổ biến nhất là:
- Khoản tiền.
- Tiền.
- Số tiền.
- Khoản thanh toán.
Ví dụ:
货款
Tiền hàng.
借款
Tiền vay.
贷款
Khoản vay.
汇款
Khoản tiền chuyển.
存款
Tiền gửi.
罚款
Tiền phạt.
Ngoài ra còn có nghĩa là:
- Điều khoản.
Ví dụ:
合同条款
Điều khoản hợp đồng.
Hoặc:
- Kiểu dáng, mẫu mã.
Ví dụ:
新款手机
Mẫu điện thoại mới.
Khi kết hợp với 付, chữ 款 mang nghĩa là "khoản tiền cần phải thanh toán".
III. Ý nghĩa của 付款
付款 = 付 + 款
Có thể hiểu theo nghĩa đen là:
"Giao khoản tiền."
Tức là:
- Thanh toán tiền.
- Chuyển tiền cho bên nhận.
- Hoàn thành nghĩa vụ trả tiền.
- Thực hiện việc chi trả theo giao dịch.
Khác với 付钱, 付款 mang sắc thái trang trọng và chuyên nghiệp hơn, thường được dùng trong:
- Hợp đồng.
- Hóa đơn.
- Văn bản hành chính.
- Kế toán.
- Ngân hàng.
- Thương mại điện tử.
- Hệ thống ERP.
- Giao dịch quốc tế.
IV. Từ loại
1. Động từ
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Khi là động từ, 付款 biểu thị hành động trả tiền hoặc thực hiện thanh toán.
Ví dụ:
我们已经付款了。
Chúng tôi đã thanh toán rồi.
公司今天付款。
Hôm nay công ty sẽ thanh toán.
客户还没有付款。
Khách hàng vẫn chưa thanh toán.
2. Danh từ
Trong nhiều văn bản thương mại, 付款 còn được dùng như một danh từ để chỉ hoạt động thanh toán hoặc khoản thanh toán.
Ví dụ:
付款时间
Thời gian thanh toán.
付款记录
Lịch sử thanh toán.
付款金额
Số tiền thanh toán.
付款申请
Đề nghị thanh toán.
付款流程
Quy trình thanh toán.
Trong các trường hợp này, 付款 không còn chỉ hành động mà chỉ một nội dung hoặc hạng mục liên quan đến việc thanh toán.
V. Đặc điểm ngữ pháp
付款 là một động từ hai âm tiết, thường được sử dụng như một chỉnh thể hoàn chỉnh và hiếm khi bị tách rời.
Từ này có thể làm vị ngữ trong câu:
客户已经付款了。
Khách hàng đã thanh toán.
也可以与副词搭配:
已经付款
Đã thanh toán.
正在付款
Đang thanh toán.
马上付款
Sắp thanh toán.
及时付款
Thanh toán đúng hạn.
拒绝付款
Từ chối thanh toán.
完成付款
Hoàn tất thanh toán.
延迟付款
Thanh toán chậm.
继续付款
Tiếp tục thanh toán.
Ngoài ra, 付款 còn thường được dùng làm định ngữ để bổ nghĩa cho các danh từ khác:
付款账户
Tài khoản thanh toán.
付款金额
Số tiền thanh toán.
付款日期
Ngày thanh toán.
付款时间
Thời gian thanh toán.
付款凭证
Chứng từ thanh toán.
付款方式
Phương thức thanh toán.
付款记录
Lịch sử thanh toán.
付款通知
Thông báo thanh toán.
付款二维码
Mã QR để thanh toán.
付款信息
Thông tin thanh toán.
付款状态
Trạng thái thanh toán.
付款银行
Ngân hàng thanh toán.
付款公司
Công ty thanh toán.
付款人
Người thanh toán.
付款单位
Đơn vị thanh toán.
付款审批
Phê duyệt thanh toán.
付款流程
Quy trình thanh toán.
付款申请
Đề nghị thanh toán.
付款条件
Điều kiện thanh toán.
付款期限
Thời hạn thanh toán.
付款计划
Kế hoạch thanh toán.
付款确认
Xác nhận thanh toán.
付款成功
Thanh toán thành công.
付款失败
Thanh toán thất bại.
VI. Phạm vi sử dụng của 付款
Trong thực tế, 付款 được sử dụng trong rất nhiều ngữ cảnh khác nhau.
1. Thanh toán khi mua hàng
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Người mua sau khi nhận được hóa đơn hoặc xác nhận đơn hàng sẽ tiến hành 付款.
Ví dụ:
请先付款,再发货。
Vui lòng thanh toán trước, sau đó chúng tôi sẽ gửi hàng.
2. Thanh toán trong thương mại điện tử
Trên các nền tảng mua sắm trực tuyến, 付款 là thao tác người mua hoàn tất việc trả tiền.
Ví dụ:
订单已付款。
Đơn hàng đã được thanh toán.
3. Thanh toán trong kế toán doanh nghiệp
Phòng kế toán thường sử dụng 付款 để chỉ việc chi tiền cho:
- Nhà cung cấp.
- Nhân viên.
- Đơn vị vận chuyển.
- Cơ quan thuế.
- Ngân hàng.
- Đối tác.
Ví dụ:
财务部今天安排付款。
Hôm nay phòng tài chính sẽ sắp xếp thanh toán.
4. Thanh toán quốc tế
Trong xuất nhập khẩu, 付款 thường chỉ việc bên mua chuyển tiền cho bên bán thông qua ngân hàng theo điều khoản hợp đồng.
Ví dụ:
买方必须按照合同规定付款。
Bên mua phải thanh toán theo đúng quy định của hợp đồng.
5. Thanh toán dịch vụ
Ví dụ:
付款水费
Thanh toán tiền nước.
付款电费
Thanh toán tiền điện.
付款物业费
Thanh toán phí quản lý.
付款学费
Đóng học phí.
付款保险费
Thanh toán phí bảo hiểm.
VII. Phân biệt với các từ gần nghĩa
付款 và 付钱
Hai từ đều có nghĩa là "trả tiền", nhưng sắc thái sử dụng khác nhau.
付钱 thiên về khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hằng ngày khi trả tiền trực tiếp.
Ví dụ:
我来付钱。
Để tôi trả tiền.
付款 trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản, hợp đồng, kế toán, thương mại và các hệ thống thanh toán.
Ví dụ:
请在三日内付款。
Vui lòng thanh toán trong vòng ba ngày.
付款 và 支付
支付 có phạm vi nghĩa rộng hơn, có thể chỉ việc chi trả tiền, chi phí, lương, học phí, bồi thường, hoặc thậm chí là "trả giá" theo nghĩa bóng như "支付代价" (trả giá, chịu cái giá phải trả).
付款 hẹp hơn, chủ yếu chỉ việc thanh toán một khoản tiền cụ thể trong giao dịch thương mại hoặc tài chính.
Ví dụ:
支付医疗费用。
Chi trả chi phí y tế.
支付工资。
Trả lương.
支付赔偿金。
Chi trả tiền bồi thường.
付款 và 收款
Đây là hai từ đối lập nhau.
付款 đứng ở phía người trả tiền.
收款 đứng ở phía người nhận tiền.
Trong một giao dịch:
客户付款,公司收款。
Khách hàng thanh toán, công ty nhận tiền.
付款 và 汇款
汇款 nhấn mạnh hành động chuyển tiền qua ngân hàng hoặc hệ thống chuyển tiền.
付款 nhấn mạnh mục đích hoàn thành nghĩa vụ thanh toán, không quan trọng phương thức.
Ví dụ:
我已经汇款了。
Tôi đã chuyển tiền rồi.
我已经付款了。
Tôi đã thanh toán rồi.
Người có thể 汇款 để thực hiện 付款, nhưng không phải mọi 付款 đều là 汇款 (ví dụ trả bằng tiền mặt hoặc quét mã QR).
VIII. Những lỗi người Việt thường gặp
Một lỗi phổ biến là dùng 付款 thay cho 收款. Cần nhớ rằng:
- Người trả tiền dùng 付款.
- Người nhận tiền dùng 收款.
Một lỗi khác là dùng 付钱 trong các hợp đồng hoặc văn bản thương mại. Trong những ngữ cảnh trang trọng, người Trung Quốc thường ưu tiên 付款 vì mang tính chính thức và chuyên nghiệp hơn.
Ngoài ra, nhiều người học nhầm 付款成功 với 到账成功. 付款成功 chỉ cho biết bên trả đã hoàn tất thao tác thanh toán, còn 到账成功 nhấn mạnh tiền đã thực sự vào tài khoản của bên nhận. Trong thực tế, có thể 付款成功 nhưng do thời gian xử lý của ngân hàng, tiền chưa 到账 ngay.
Từ 期限 là một từ rất quan trọng trong tiếng Trung, được sử dụng rộng rãi trong pháp luật, kinh doanh, hợp đồng, ngân hàng, tài chính, giáo dục và cả trong đời sống hằng ngày. Nghĩa của từ này không chỉ đơn giản là "thời hạn", mà còn bao hàm ý nghĩa về khoảng thời gian được quy định để hoàn thành một công việc, thực hiện một nghĩa vụ hoặc duy trì hiệu lực của một quyền lợi nào đó.
一、期限 là gì?
- Chữ Hán giản thể: 期限
- Chữ Hán phồn thể: 期限
- Pinyin: qīxiàn
- Âm Hán Việt: Kỳ hạn
- Loại từ: Danh từ
期限 chỉ khoảng thời gian được quy định trước để hoàn thành một công việc, thực hiện một nghĩa vụ, duy trì hiệu lực của một hợp đồng, giấy tờ hoặc quyền lợi. Khi hết khoảng thời gian này thì công việc phải hoàn thành hoặc quyền lợi, nghĩa vụ sẽ thay đổi hoặc chấm dứt.
Tiếng Việt có thể dịch là:
- thời hạn
- kỳ hạn
- hạn
- thời gian quy định
- thời gian có hiệu lực
Ví dụ:
合同期限
Hétóng qīxiàn.
Thời hạn hợp đồng.
贷款期限
Dàikuǎn qīxiàn.
Thời hạn khoản vay.
付款期限
Fùkuǎn qīxiàn.
Thời hạn thanh toán.
二、Giải thích từng chữ Hán
1. 期
- Giản thể: 期
- Phồn thể: 期
- Pinyin: qī
- Âm Hán Việt: Kỳ
- Bộ thủ: 月
- Số nét: 12 nét
Ý nghĩa
Chữ 期 vốn mang nghĩa là một khoảng thời gian đã được xác định hoặc dự kiến trước.
Các nghĩa thường gặp gồm:
- kỳ
- thời gian
- giai đoạn
- thời điểm
- hẹn
- mong đợi
Ví dụ:
日期
Rìqī.
Ngày tháng.
星期
Xīngqī.
Tuần.
学期
Xuéqī.
Học kỳ.
假期
Jiàqī.
Kỳ nghỉ.
到期
Dàoqī.
Đến hạn.
2. 限
- Giản thể: 限
- Phồn thể: 限
- Pinyin: xiàn
- Âm Hán Việt: Hạn
- Bộ thủ: 阝 (阜)
- Số nét: 8 nét
Ý nghĩa
Chữ 限 có nghĩa là:
- giới hạn
- hạn chế
- mốc giới hạn
- giới tuyến
- phạm vi
Ví dụ:
限制
Xiànzhì.
Hạn chế.
有限
Yǒuxiàn.
Hữu hạn.
无限
Wúxiàn.
Vô hạn.
年限
Niánxiàn.
Niên hạn.
时限
Shíxiàn.
Thời hạn.
三、Ý nghĩa của từ 期限
Ghép hai chữ:
期 = khoảng thời gian
限 = giới hạn
=> 期限 mang nghĩa là khoảng thời gian có giới hạn đã được quy định trước.
Điểm quan trọng là 期限 luôn có điểm bắt đầu và điểm kết thúc. Khi vượt quá thời hạn này thì thường sẽ phát sinh hậu quả như:
- quá hạn
- vi phạm hợp đồng
- mất hiệu lực
- phải gia hạn
- bị xử phạt
- bị tính lãi quá hạn
- mất quyền lợi
Do đó, 期限 không chỉ là một khoảng thời gian đơn thuần mà còn mang tính ràng buộc.
四、Đặc điểm ngữ pháp
期限 là danh từ.
Nó thường làm:
- Chủ ngữ
- Tân ngữ
- Định ngữ
- Trung tâm của cụm danh từ
Ví dụ:
期限已经到了。
Qīxiàn yǐjīng dào le.
Thời hạn đã đến.
超过期限。
Chāoguò qīxiàn.
Vượt quá thời hạn.
延长期限。
Yáncháng qīxiàn.
Gia hạn thời hạn.
规定期限。
Guīdìng qīxiàn.
Thời hạn quy định.
五、Các nghĩa thường gặp
1. Thời hạn hoàn thành công việc
Ví dụ:
请在期限内完成任务。
Qǐng zài qīxiàn nèi wánchéng rènwu.
Vui lòng hoàn thành nhiệm vụ trong thời hạn.
2. Thời hạn hợp đồng
Ví dụ:
合同期限为三年。
Hétóng qīxiàn wéi sān nián.
Thời hạn hợp đồng là ba năm.
3. Thời hạn thanh toán
Ví dụ:
付款期限是月底。
Fùkuǎn qīxiàn shì yuèdǐ.
Hạn thanh toán là cuối tháng.
4. Thời hạn vay
Ví dụ:
贷款期限五年。
Dàikuǎn qīxiàn wǔ nián.
Thời hạn khoản vay là năm năm.
5. Thời hạn bảo hành
Ví dụ:
保修期限一年。
Bǎoxiū qīxiàn yì nián.
Thời hạn bảo hành là một năm.
6. Thời hạn sử dụng
Ví dụ:
食品期限快到了。
Shípǐn qīxiàn kuài dào le.
Thời hạn của thực phẩm sắp đến.
(Lưu ý: Trong trường hợp thực phẩm, cách nói tự nhiên hơn thường là 保质期 hoặc 有效期, sẽ giải thích ở phần phân biệt.)
六、Các cấu trúc thường gặp
在期限内
Có nghĩa là "trong thời hạn".
Ví dụ:
请在期限内付款。
Qǐng zài qīxiàn nèi fùkuǎn.
Vui lòng thanh toán trong thời hạn.
超过期限
Có nghĩa là "quá thời hạn".
Ví dụ:
已经超过期限。
Yǐjīng chāoguò qīxiàn.
Đã quá thời hạn.
延长期限
Có nghĩa là "gia hạn".
Ví dụ:
公司决定延长期限。
Gōngsī juédìng yáncháng qīxiàn.
Công ty quyết định gia hạn thời hạn.
缩短期限
Có nghĩa là "rút ngắn thời hạn".
Ví dụ:
需要缩短期限。
Xūyào suōduǎn qīxiàn.
Cần rút ngắn thời hạn.
规定期限
Có nghĩa là "thời hạn quy định".
Ví dụ:
必须遵守规定期限。
Bìxū zūnshǒu guīdìng qīxiàn.
Phải tuân thủ thời hạn quy định.
最后期限
Có nghĩa là "hạn chót".
Ví dụ:
今天是最后期限。
Jīntiān shì zuìhòu qīxiàn.
Hôm nay là hạn chót.
七、Các từ ghép thường gặp với 期限
期限 kết hợp với nhiều từ để tạo thành các cụm danh từ chỉ các loại thời hạn khác nhau.
Một số cụm phổ biến gồm:
- 合同期限 (hétóng qīxiàn): thời hạn hợp đồng
- 租赁期限 (zūlìn qīxiàn): thời hạn thuê
- 借款期限 (jièkuǎn qīxiàn): thời hạn vay
- 贷款期限 (dàikuǎn qīxiàn): thời hạn khoản vay
- 付款期限 (fùkuǎn qīxiàn): thời hạn thanh toán
- 收款期限 (shōukuǎn qīxiàn): thời hạn thu tiền
- 纳税期限 (nàshuì qīxiàn): thời hạn nộp thuế
- 报名期限 (bàomíng qīxiàn): thời hạn đăng ký
- 申请期限 (shēnqǐng qīxiàn): thời hạn nộp đơn
- 完成期限 (wánchéng qīxiàn): thời hạn hoàn thành
- 履行期限 (lǚxíng qīxiàn): thời hạn thực hiện nghĩa vụ
- 审核期限 (shěnhé qīxiàn): thời hạn xét duyệt
- 审批期限 (shěnpī qīxiàn): thời hạn phê duyệt
- 有效期限 (yǒuxiào qīxiàn): thời hạn hiệu lực
- 服务期限 (fúwù qīxiàn): thời hạn phục vụ
- 保存期限 (bǎocún qīxiàn): thời hạn bảo quản
- 使用期限 (shǐyòng qīxiàn): thời hạn sử dụng
- 办理期限 (bànlǐ qīxiàn): thời hạn giải quyết, xử lý thủ tục
- 交货期限 (jiāohuò qīxiàn): thời hạn giao hàng
- 维修期限 (wéixiū qīxiàn): thời hạn sửa chữa
八、Sắc thái ngữ nghĩa
期限 mang sắc thái trang trọng, quy phạm và có tính pháp lý hoặc hành chính. Từ này thường xuất hiện trong:
- hợp đồng
- văn bản pháp luật
- quy định của doanh nghiệp
- thông báo chính thức
- thủ tục hành chính
- hồ sơ ngân hàng
- hồ sơ xuất nhập khẩu
- tài liệu kế toán
- văn bản của cơ quan nhà nước
Trong giao tiếp hằng ngày, người Trung Quốc đôi khi dùng 时间 (thời gian), 截止日期 (hạn chót) hoặc 到期 (đến hạn) tùy ngữ cảnh, nhưng khi muốn nhấn mạnh một khoảng thời gian được quy định và có tính ràng buộc, 期限 là cách dùng chuẩn xác hơn.
收款 là gì?
收款
Pinyin: shōu kuǎn
Từ loại: động từ, đôi khi có thể dùng như danh từ trong ngữ cảnh nghiệp vụ
Nghĩa tiếng Việt: thu tiền, nhận tiền, tiếp nhận khoản thanh toán
Nghĩa tiếng Anh: receive payment; collect money; payment collection
收款 chỉ hành động một cá nhân, doanh nghiệp, cửa hàng hoặc tổ chức nhận tiền từ người khác, thường là tiền thanh toán hàng hóa, dịch vụ, công nợ, học phí, phí dịch vụ hoặc một khoản phải thu nào đó.
Ví dụ:
我们已经收到客户的货款了。
Wǒmen yǐjīng shōudào kèhù de huòkuǎn le.
Chúng tôi đã nhận được tiền hàng của khách hàng rồi.
财务部负责收款。
Cáiwù bù fùzé shōukuǎn.
Phòng tài chính phụ trách thu tiền.
Cấu tạo của từ 收款
收
Shōu
Nhận, thu, tiếp nhận
款
Kuǎn
Khoản tiền, số tiền, tiền thanh toán
Khi kết hợp lại:
收款 = nhận một khoản tiền hoặc thu tiền
Từ này nhấn mạnh vào hành động nhận tiền, không nhất thiết chỉ rõ tiền được nhận bằng tiền mặt, chuyển khoản, thẻ ngân hàng hay phương thức điện tử.
Các nghĩa chính của 收款
Thu tiền từ khách hàng
Đây là cách dùng phổ biến nhất trong bán hàng, kinh doanh và kế toán.
销售人员不能私自收款。
Xiāoshòu rényuán bù néng sīzì shōukuǎn.
Nhân viên kinh doanh không được tự ý thu tiền.
客户已经付款,但是我们还没有确认收款。
Kèhù yǐjīng fùkuǎn, dànshì wǒmen hái méiyǒu quèrèn shōukuǎn.
Khách hàng đã thanh toán, nhưng chúng tôi vẫn chưa xác nhận nhận tiền.
Thu hồi công nợ
Trong lĩnh vực kế toán, 收款 thường được dùng để chỉ việc thu các khoản phải thu của khách hàng.
本月的收款情况怎么样?
Běn yuè de shōukuǎn qíngkuàng zěnmeyàng?
Tình hình thu tiền tháng này thế nào?
请及时跟进客户的应收账款和收款进度。
Qǐng jíshí gēnjìn kèhù de yīngshōu zhàngkuǎn hé shōukuǎn jìndù.
Hãy kịp thời theo dõi khoản phải thu và tiến độ thu tiền của khách hàng.
Nhận tiền qua một phương thức cụ thể
收款 có thể kết hợp với phương thức nhận tiền như tiền mặt, chuyển khoản, mã QR, ngân hàng hoặc nền tảng thanh toán.
我们只接受银行转账收款。
Wǒmen zhǐ jiēshòu yínháng zhuǎnzhàng shōukuǎn.
Chúng tôi chỉ chấp nhận nhận tiền bằng chuyển khoản ngân hàng.
这家商店可以扫码收款。
Zhè jiā shāngdiàn kěyǐ sǎomǎ shōukuǎn.
Cửa hàng này có thể thu tiền bằng cách quét mã.
收银员已经现金收款。
Shōuyínyuán yǐjīng xiànjīn shōukuǎn.
Nhân viên thu ngân đã thu tiền mặt.
Câu tự nhiên hơn trong giao tiếp nghiệp vụ là:
收银员已经收到了现金。
Shōuyínyuán yǐjīng shōudào le xiànjīn.
Nhân viên thu ngân đã nhận được tiền mặt.
Cấu trúc ngữ pháp thường dùng với 收款
Chủ ngữ + 收款
Cấu trúc này cho biết ai là người hoặc bộ phận thực hiện việc thu tiền.
财务人员负责收款。
Cáiwù rényuán fùzé shōukuǎn.
Nhân viên tài chính phụ trách thu tiền.
出纳每天都要核对收款记录。
Chūnà měitiān dōu yào héduì shōukuǎn jìlù.
Thủ quỹ mỗi ngày đều phải đối chiếu chứng từ ghi nhận thu tiền.
向 + người trả tiền + 收款
Cấu trúc:
向 + đối tượng + 收款
Nghĩa là thu tiền từ ai.
公司不能提前向客户收款。
Gōngsī bù néng tíqián xiàng kèhù shōukuǎn.
Công ty không được thu tiền trước từ khách hàng.
我们将在交货后向买方收款。
Wǒmen jiāng zài jiāohuò hòu xiàng mǎifāng shōukuǎn.
Chúng tôi sẽ thu tiền từ bên mua sau khi giao hàng.
向客户收款时,要提供正式发票。
Xiàng kèhù shōukuǎn shí, yào tígōng zhèngshì fāpiào.
Khi thu tiền từ khách hàng, cần cung cấp hóa đơn chính thức.
从 + người trả tiền + 收到款项
Trong thực tế, khi muốn nói “nhận được tiền từ ai”, người Trung Quốc thường dùng:
从 + đối tượng + 收到款项
我们已经从客户那里收到款项了。
Wǒmen yǐjīng cóng kèhù nàli shōudào kuǎnxiàng le.
Chúng tôi đã nhận được khoản tiền từ phía khách hàng rồi.
公司尚未从买方收到货款。
Gōngsī shàngwèi cóng mǎifāng shōudào huòkuǎn.
Công ty vẫn chưa nhận được tiền hàng từ bên mua.
Cách nói này nhấn mạnh kết quả đã nhận được tiền, trong khi 向客户收款 nhấn mạnh hành động đi thu tiền.
收 + khoản tiền cụ thể
收款 thường có thể được diễn đạt cụ thể hơn bằng động từ 收 kết hợp trực tiếp với loại tiền.
收货款
Shōu huòkuǎn
Thu tiền hàng
收定金
Shōu dìngjīn
Thu tiền đặt cọc
收押金
Shōu yājīn
Thu tiền ký quỹ, tiền thế chân
收租金
Shōu zūjīn
Thu tiền thuê
收学费
Shōu xuéfèi
Thu học phí
收服务费
Shōu fúwùfèi
Thu phí dịch vụ
收手续费
Shōu shǒuxùfèi
Thu phí thủ tục
收尾款
Shōu wěikuǎn
Thu khoản tiền còn lại
Ví dụ:
我们需要先收百分之三十的定金。
Wǒmen xūyào xiān shōu bǎifēnzhī sānshí de dìngjīn.
Chúng tôi cần thu trước 30% tiền đặt cọc.
房东每月五号收租金。
Fángdōng měi yuè wǔ hào shōu zūjīn.
Chủ nhà thu tiền thuê vào ngày mùng 5 hằng tháng.
收款 + danh từ
收款 có thể đứng trước danh từ để tạo thành nhiều thuật ngữ nghiệp vụ.
收款方式
Shōukuǎn fāngshì
Phương thức thu tiền, phương thức nhận thanh toán
请确认客户选择的收款方式。
Qǐng quèrèn kèhù xuǎnzé de shōukuǎn fāngshì.
Hãy xác nhận phương thức thanh toán mà khách hàng lựa chọn.
常见的收款方式包括现金、转账和扫码支付。
Chángjiàn de shōukuǎn fāngshì bāokuò xiànjīn, zhuǎnzhàng hé sǎomǎ zhīfù.
Các phương thức thu tiền phổ biến gồm tiền mặt, chuyển khoản và thanh toán quét mã.
收款账户
Shōukuǎn zhànghù
Tài khoản nhận tiền
请把款项汇入以下收款账户。
Qǐng bǎ kuǎnxiàng huìrù yǐxià shōukuǎn zhànghù.
Vui lòng chuyển khoản tiền vào tài khoản nhận tiền dưới đây.
收款账户信息不能填写错误。
Shōukuǎn zhànghù xìnxī bù néng tiánxiě cuòwù.
Thông tin tài khoản nhận tiền không được điền sai.
收款账号
Shōukuǎn zhànghào
Số tài khoản nhận tiền
请核对收款账号是否正确。
Qǐng héduì shōukuǎn zhànghào shìfǒu zhèngquè.
Hãy đối chiếu xem số tài khoản nhận tiền có chính xác không.
客户把钱转到了错误的收款账号。
Kèhù bǎ qián zhuǎn dào le cuòwù de shōukuǎn zhànghào.
Khách hàng đã chuyển tiền vào số tài khoản nhận tiền bị sai.
收款人
Shōukuǎnrén
Người thụ hưởng, người nhận tiền
请填写收款人的姓名。
Qǐng tiánxiě shōukuǎnrén de xìngmíng.
Vui lòng điền họ tên người nhận tiền.
收款人与合同上的公司名称不一致。
Shōukuǎnrén yǔ hétóng shàng de gōngsī míngchēng bù yízhì.
Tên người nhận tiền không thống nhất với tên công ty trên hợp đồng.
Trong chứng từ ngân hàng, 收款人 thường tương ứng với “beneficiary” hoặc “payee”.
收款单位
Shōukuǎn dānwèi
Đơn vị nhận tiền
请确认收款单位的名称和税号。
Qǐng quèrèn shōukuǎn dānwèi de míngchēng hé shuìhào.
Hãy xác nhận tên và mã số thuế của đơn vị nhận tiền.
收款单位必须与发票上的销售方一致。
Shōukuǎn dānwèi bìxū yǔ fāpiào shàng de xiāoshòufāng yízhì.
Đơn vị nhận tiền phải thống nhất với bên bán trên hóa đơn.
收款记录
Shōukuǎn jìlù
Lịch sử thu tiền, bản ghi nhận tiền
财务人员每天核对银行收款记录。
Cáiwù rényuán měitiān héduì yínháng shōukuǎn jìlù.
Nhân viên tài chính mỗi ngày đối chiếu lịch sử nhận tiền của ngân hàng.
系统里没有这笔收款记录。
Xìtǒng lǐ méiyǒu zhè bǐ shōukuǎn jìlù.
Trong hệ thống không có bản ghi nhận khoản tiền này.
收款凭证
Shōukuǎn píngzhèng
Chứng từ thu tiền
请把收款凭证交给会计。
Qǐng bǎ shōukuǎn píngzhèng jiāo gěi kuàijì.
Hãy giao chứng từ thu tiền cho kế toán.
每笔收款都必须有相应的收款凭证。
Měi bǐ shōukuǎn dōu bìxū yǒu xiāngyìng de shōukuǎn píngzhèng.
Mỗi khoản thu đều phải có chứng từ thu tiền tương ứng.
收款收据
Shōukuǎn shōujù
Biên lai thu tiền, giấy biên nhận tiền
收款后请给客户开具收据。
Shōukuǎn hòu qǐng gěi kèhù kāijù shōujù.
Sau khi thu tiền, hãy lập biên lai cho khách hàng.
客户要求我们提供正式的收款收据。
Kèhù yāoqiú wǒmen tígōng zhèngshì de shōukuǎn shōujù.
Khách hàng yêu cầu chúng tôi cung cấp biên lai thu tiền chính thức.
收款通知
Shōukuǎn tōngzhī
Thông báo nhận tiền, thông báo thu tiền
银行已经发送了收款通知。
Yínháng yǐjīng fāsòng le shōukuǎn tōngzhī.
Ngân hàng đã gửi thông báo nhận tiền.
收到收款通知后,会计要及时入账。
Shōudào shōukuǎn tōngzhī hòu, kuàijì yào jíshí rùzhàng.
Sau khi nhận được thông báo nhận tiền, kế toán phải ghi sổ kịp thời.
收款码
Shōukuǎn mǎ
Mã nhận tiền, mã QR thu tiền
请扫描收款码付款。
Qǐng sǎomiáo shōukuǎn mǎ fùkuǎn.
Vui lòng quét mã nhận tiền để thanh toán.
不要使用个人收款码收取公司货款。
Bú yào shǐyòng gèrén shōukuǎn mǎ shōuqǔ gōngsī huòkuǎn.
Không được dùng mã nhận tiền cá nhân để thu tiền hàng của công ty.
收款二维码
Shōukuǎn èrwéimǎ
Mã QR nhận tiền
收款二维码已经失效了。
Shōukuǎn èrwéimǎ yǐjīng shīxiào le.
Mã QR nhận tiền đã hết hiệu lực.
请重新生成一个收款二维码。
Qǐng chóngxīn shēngchéng yí ge shōukuǎn èrwéimǎ.
Hãy tạo lại một mã QR nhận tiền.
收款计划
Shōukuǎn jìhuà
Kế hoạch thu tiền
销售部门需要制定本月的收款计划。
Xiāoshòu bùmén xūyào zhìdìng běn yuè de shōukuǎn jìhuà.
Bộ phận kinh doanh cần lập kế hoạch thu tiền tháng này.
本季度的收款计划还没有完成。
Běn jìdù de shōukuǎn jìhuà hái méiyǒu wánchéng.
Kế hoạch thu tiền quý này vẫn chưa hoàn thành.
收款进度
Shōukuǎn jìndù
Tiến độ thu tiền
请每天更新项目的收款进度。
Qǐng měitiān gēngxīn xiàngmù de shōukuǎn jìndù.
Hãy cập nhật tiến độ thu tiền của dự án mỗi ngày.
这个客户的收款进度比较慢。
Zhège kèhù de shōukuǎn jìndù bǐjiào màn.
Tiến độ thu tiền của khách hàng này tương đối chậm.
收款情况
Shōukuǎn qíngkuàng
Tình hình thu tiền
请汇报一下本周的收款情况。
Qǐng huìbào yíxià běn zhōu de shōukuǎn qíngkuàng.
Hãy báo cáo tình hình thu tiền tuần này.
目前的收款情况不太理想。
Mùqián de shōukuǎn qíngkuàng bú tài lǐxiǎng.
Tình hình thu tiền hiện tại không được lý tưởng lắm.
收款金额
Shōukuǎn jīn’é
Số tiền đã thu, số tiền nhận được
系统显示的收款金额与银行流水不一致。
Xìtǒng xiǎnshì de shōukuǎn jīn’é yǔ yínháng liúshuǐ bù yízhì.
Số tiền thu hiển thị trên hệ thống không khớp với sao kê ngân hàng.
请确认实际收款金额。
Qǐng quèrèn shíjì shōukuǎn jīn’é.
Hãy xác nhận số tiền thực tế đã nhận.
收款日期
Shōukuǎn rìqī
Ngày nhận tiền, ngày thu tiền
收款日期是七月二十日。
Shōukuǎn rìqī shì qī yuè èrshí rì.
Ngày nhận tiền là ngày 20 tháng 7.
请按照实际收款日期入账。
Qǐng ànzhào shíjì shōukuǎn rìqī rùzhàng.
Hãy ghi sổ theo ngày thực tế nhận tiền.
收款期限
Shōukuǎn qīxiàn
Thời hạn thu tiền
合同中明确规定了收款期限。
Hétóng zhōng míngquè guīdìng le shōukuǎn qīxiàn.
Trong hợp đồng đã quy định rõ thời hạn thu tiền.
我们需要在收款期限内完成收款。
Wǒmen xūyào zài shōukuǎn qīxiàn nèi wánchéng shōukuǎn.
Chúng tôi cần hoàn thành việc thu tiền trong thời hạn quy định.
收款条件
Shōukuǎn tiáojiàn
Điều kiện thu tiền, điều kiện thanh toán
双方需要在合同中约定收款条件。
Shuāngfāng xūyào zài hétóng zhōng yuēdìng shōukuǎn tiáojiàn.
Hai bên cần thỏa thuận điều kiện thu tiền trong hợp đồng.
我们的收款条件是先付百分之三十的定金。
Wǒmen de shōukuǎn tiáojiàn shì xiān fù bǎifēnzhī sānshí de dìngjīn.
Điều kiện thu tiền của chúng tôi là trả trước 30% tiền đặt cọc.
Các động từ thường kết hợp với 收款
负责收款
Fùzé shōukuǎn
Phụ trách thu tiền
她负责客户收款和银行对账。
Tā fùzé kèhù shōukuǎn hé yínháng duìzhàng.
Cô ấy phụ trách thu tiền khách hàng và đối chiếu ngân hàng.
确认收款
Quèrèn shōukuǎn
Xác nhận đã nhận tiền
请确认是否已经收款。
Qǐng quèrèn shìfǒu yǐjīng shōukuǎn.
Hãy xác nhận xem đã nhận được tiền hay chưa.
财务确认收款后才能安排发货。
Cáiwù quèrèn shōukuǎn hòu cái néng ānpái fāhuò.
Sau khi bộ phận tài chính xác nhận nhận tiền thì mới có thể sắp xếp giao hàng.
完成收款
Wánchéng shōukuǎn
Hoàn thành việc thu tiền
我们必须在月底前完成收款。
Wǒmen bìxū zài yuèdǐ qián wánchéng shōukuǎn.
Chúng tôi phải hoàn thành việc thu tiền trước cuối tháng.
该项目已经完成全部收款。
Gāi xiàngmù yǐjīng wánchéng quánbù shōukuǎn.
Dự án này đã hoàn thành toàn bộ việc thu tiền.
跟进收款
Gēnjìn shōukuǎn
Theo dõi, đôn đốc việc thu tiền
销售人员需要及时跟进收款。
Xiāoshòu rényuán xūyào jíshí gēnjìn shōukuǎn.
Nhân viên kinh doanh cần kịp thời theo dõi việc thu tiền.
这个客户由谁负责跟进收款?
Zhège kèhù yóu shéi fùzé gēnjìn shōukuǎn?
Ai phụ trách theo dõi việc thu tiền của khách hàng này?
催促收款
Cuīcù shōukuǎn
Thúc giục thu tiền
财务部门要求销售人员催促收款。
Cáiwù bùmén yāoqiú xiāoshòu rényuán cuīcù shōukuǎn.
Phòng tài chính yêu cầu nhân viên kinh doanh thúc giục thu tiền.
“催促收款” có thể hiểu được nhưng trong thực tế thường nói tự nhiên hơn là:
催客户付款
Cuī kèhù fùkuǎn
Thúc khách hàng thanh toán
催收货款
Cuīshōu huòkuǎn
Đôn đốc thu hồi tiền hàng
核对收款
Héduì shōukuǎn
Đối chiếu khoản tiền đã nhận
会计每天都要核对收款。
Kuàijì měitiān dōu yào héduì shōukuǎn.
Kế toán mỗi ngày đều phải đối chiếu các khoản tiền đã nhận.
请核对这笔收款是否与发票一致。
Qǐng héduì zhè bǐ shōukuǎn shìfǒu yǔ fāpiào yízhì.
Hãy đối chiếu xem khoản tiền đã nhận này có khớp với hóa đơn hay không.
登记收款
Dēngjì shōukuǎn
Đăng ký, ghi nhận khoản thu
收到客户款项后要及时登记收款。
Shōudào kèhù kuǎnxiàng hòu yào jíshí dēngjì shōukuǎn.
Sau khi nhận được tiền của khách hàng, cần kịp thời ghi nhận khoản thu.
这笔收款还没有登记到系统里。
Zhè bǐ shōukuǎn hái méiyǒu dēngjì dào xìtǒng lǐ.
Khoản thu này vẫn chưa được ghi nhận vào hệ thống.
查询收款
Cháxún shōukuǎn
Tra cứu khoản tiền đã nhận
你可以在系统里查询收款状态。
Nǐ kěyǐ zài xìtǒng lǐ cháxún shōukuǎn zhuàngtài.
Bạn có thể tra cứu trạng thái nhận tiền trong hệ thống.
我正在查询昨天的收款记录。
Wǒ zhèngzài cháxún zuótiān de shōukuǎn jìlù.
Tôi đang tra cứu lịch sử nhận tiền ngày hôm qua.
Lượng từ thường dùng với 收款
Khi nói về một khoản thu cụ thể, thường dùng lượng từ 笔.
一笔收款
Yì bǐ shōukuǎn
Một khoản tiền nhận được
两笔收款
Liǎng bǐ shōukuǎn
Hai khoản tiền nhận được
今天银行账户里有三笔收款。
Jīntiān yínháng zhànghù lǐ yǒu sān bǐ shōukuǎn.
Hôm nay trong tài khoản ngân hàng có ba khoản tiền được chuyển vào.
这笔收款找不到对应的客户。
Zhè bǐ shōukuǎn zhǎo bú dào duìyìng de kèhù.
Không tìm được khách hàng tương ứng với khoản tiền nhận được này.
Phân biệt 收款 và 付款
收款
Shōukuǎn
Nhận tiền, thu tiền
Chủ thể là bên nhận tiền.
我们已经收款了。
Wǒmen yǐjīng shōukuǎn le.
Chúng tôi đã nhận tiền rồi.
付款
Fùkuǎn
Trả tiền, thanh toán
Chủ thể là bên trả tiền.
客户已经付款了。
Kèhù yǐjīng fùkuǎn le.
Khách hàng đã thanh toán rồi.
Hai hành động này là hai phía của cùng một giao dịch:
客户付款,公司收款。
Kèhù fùkuǎn, gōngsī shōukuǎn.
Khách hàng trả tiền, công ty nhận tiền.
Phân biệt 收款 và 收钱
收款
Mang tính trang trọng, chuyên nghiệp và nghiệp vụ hơn. Thường dùng trong công ty, kế toán, ngân hàng, hợp đồng, thanh toán.
财务负责收款。
Cáiwù fùzé shōukuǎn.
Bộ phận tài chính phụ trách thu tiền.
收钱
Shōu qián
Nhận tiền, thu tiền
Mang tính khẩu ngữ và đời thường hơn.
老板在前台收钱。
Lǎobǎn zài qiántái shōu qián.
Ông chủ đang thu tiền ở quầy.
这家店只收钱,不开发票。
Zhè jiā diàn zhǐ shōu qián, bù kāi fāpiào.
Cửa hàng này chỉ thu tiền mà không xuất hóa đơn.
Trong văn bản kế toán, nên ưu tiên dùng 收款.
Phân biệt 收款 và 收到款项
收款
Nhấn mạnh quá trình hoặc hành động thu tiền.
我们正在向客户收款。
Wǒmen zhèngzài xiàng kèhù shōukuǎn.
Chúng tôi đang thu tiền từ khách hàng.
收到款项
Shōudào kuǎnxiàng
Nhận được khoản tiền
Nhấn mạnh kết quả tiền đã vào tài khoản hoặc đã được tiếp nhận.
我们已经收到客户的款项。
Wǒmen yǐjīng shōudào kèhù de kuǎnxiàng.
Chúng tôi đã nhận được khoản tiền của khách hàng.
Không nên nói:
我们正在收到款项。
Vì 收到 thường nhấn mạnh kết quả hoàn thành, không phù hợp với trạng thái đang diễn ra trong đa số ngữ cảnh.
Phân biệt 收款 và 回款
收款
Chỉ chung việc nhận tiền hoặc thu tiền.
回款
Huíkuǎn
Tiền khách hàng chuyển về, thu hồi tiền bán hàng, dòng tiền quay về doanh nghiệp
回款 thường dùng nhiều trong kinh doanh, bán hàng và quản lý công nợ.
本月回款情况很好。
Běn yuè huíkuǎn qíngkuàng hěn hǎo.
Tình hình thu hồi tiền tháng này rất tốt.
销售人员要负责跟进客户回款。
Xiāoshòu rényuán yào fùzé gēnjìn kèhù huíkuǎn.
Nhân viên kinh doanh phải phụ trách theo dõi tiền khách hàng chuyển về.
Khác biệt:
收款 nhấn mạnh hành động nhận tiền.
回款 nhấn mạnh khoản tiền bán hàng hoặc công nợ được khách hàng thanh toán quay về doanh nghiệp.
Phân biệt 收款 và 催收
收款
Thu tiền, nhận tiền.
催收
Cuīshōu
Đôn đốc thu hồi nợ, nhắc thanh toán
财务正在催收逾期应收账款。
Cáiwù zhèngzài cuīshōu yúqī yīngshōu zhàngkuǎn.
Bộ phận tài chính đang đôn đốc thu hồi các khoản phải thu quá hạn.
催收成功后,公司才能完成收款。
Cuīshōu chénggōng hòu, gōngsī cái néng wánchéng shōukuǎn.
Sau khi đôn đốc thu hồi thành công, công ty mới có thể hoàn thành việc thu tiền.
Phân biệt 收款人 và 付款人
收款人
Shōukuǎnrén
Người nhận tiền, người thụ hưởng
付款人
Fùkuǎnrén
Người trả tiền
请核对付款人和收款人的信息。
Qǐng héduì fùkuǎnrén hé shōukuǎnrén de xìnxī.
Hãy đối chiếu thông tin người trả tiền và người nhận tiền.
付款人名称与客户名称不一致。
Fùkuǎnrén míngchēng yǔ kèhù míngchēng bù yízhì.
Tên người trả tiền không khớp với tên khách hàng.
Các mẫu câu thường dùng trong công việc kế toán
我们还没有收到这笔款。
Wǒmen hái méiyǒu shōudào zhè bǐ kuǎn.
Chúng tôi vẫn chưa nhận được khoản tiền này.
请确认客户是否已经付款。
Qǐng quèrèn kèhù shìfǒu yǐjīng fùkuǎn.
Hãy xác nhận xem khách hàng đã thanh toán hay chưa.
这笔款已经到账了。
Zhè bǐ kuǎn yǐjīng dàozhàng le.
Khoản tiền này đã vào tài khoản rồi.
银行账户里没有查到这笔收款。
Yínháng zhànghù lǐ méiyǒu chádào zhè bǐ shōukuǎn.
Không tra được khoản tiền này trong tài khoản ngân hàng.
请把付款凭证发给我们。
Qǐng bǎ fùkuǎn píngzhèng fā gěi wǒmen.
Vui lòng gửi chứng từ thanh toán cho chúng tôi.
收到付款凭证后,我们会核实收款情况。
Shōudào fùkuǎn píngzhèng hòu, wǒmen huì héshí shōukuǎn qíngkuàng.
Sau khi nhận được chứng từ thanh toán, chúng tôi sẽ kiểm tra tình hình nhận tiền.
财务已经确认收款。
Cáiwù yǐjīng quèrèn shōukuǎn.
Bộ phận tài chính đã xác nhận nhận tiền.
这笔收款对应哪一张发票?
Zhè bǐ shōukuǎn duìyìng nǎ yì zhāng fāpiào?
Khoản tiền này tương ứng với hóa đơn nào?
这笔收款对应哪一份合同?
Zhè bǐ shōukuǎn duìyìng nǎ yí fèn hétóng?
Khoản tiền này tương ứng với hợp đồng nào?
客户少付了五百元。
Kèhù shǎo fù le wǔbǎi yuán.
Khách hàng đã thanh toán thiếu 500 nhân dân tệ.
客户多付了一千元。
Kèhù duō fù le yìqiān yuán.
Khách hàng đã thanh toán thừa 1.000 nhân dân tệ.
这笔款暂时无法确认收款人。
Zhè bǐ kuǎn zànshí wúfǎ quèrèn shōukuǎnrén.
Tạm thời chưa thể xác nhận người nhận của khoản tiền này.
请不要把公司款项转入个人收款账户。
Qǐng bú yào bǎ gōngsī kuǎnxiàng zhuǎnrù gèrén shōukuǎn zhànghù.
Vui lòng không chuyển tiền của công ty vào tài khoản nhận tiền cá nhân.
收款后要及时开具发票。
Shōukuǎn hòu yào jíshí kāijù fāpiào.
Sau khi nhận tiền phải kịp thời xuất hóa đơn.
收到预付款后,我们开始安排生产。
Shōudào yùfùkuǎn hòu, wǒmen kāishǐ ānpái shēngchǎn.
Sau khi nhận được tiền trả trước, chúng tôi bắt đầu sắp xếp sản xuất.
尾款到账后,我们立即发货。
Wěikuǎn dàozhàng hòu, wǒmen lìjí fāhuò.
Sau khi khoản tiền còn lại vào tài khoản, chúng tôi sẽ giao hàng ngay.
本月还有三笔应收款没有收回。
Běn yuè hái yǒu sān bǐ yīngshōukuǎn méiyǒu shōuhuí.
Tháng này vẫn còn ba khoản phải thu chưa thu hồi được.
请销售部门加快收款进度。
Qǐng xiāoshòu bùmén jiākuài shōukuǎn jìndù.
Đề nghị bộ phận kinh doanh đẩy nhanh tiến độ thu tiền.
逾期款项必须尽快催收。
Yúqī kuǎnxiàng bìxū jǐnkuài cuīshōu.
Các khoản tiền quá hạn phải được đôn đốc thu hồi càng sớm càng tốt.
Cách dùng 收款 trong báo cáo
本月累计收款五百万元。
Běn yuè lěijì shōukuǎn wǔbǎi wàn yuán.
Tháng này tổng số tiền đã thu lũy kế là 5 triệu nhân dân tệ.
本月实际收款低于计划收款。
Běn yuè shíjì shōukuǎn dīyú jìhuà shōukuǎn.
Số tiền thực tế thu được trong tháng thấp hơn kế hoạch.
截至月底,收款完成率为百分之九十二。
Jiézhì yuèdǐ, shōukuǎn wánchénglǜ wéi bǎifēnzhī jiǔshí’èr.
Tính đến cuối tháng, tỷ lệ hoàn thành thu tiền là 92%.
本季度客户收款情况总体稳定。
Běn jìdù kèhù shōukuǎn qíngkuàng zǒngtǐ wěndìng.
Tình hình thu tiền khách hàng trong quý này nhìn chung ổn định.
部分客户未按合同约定时间付款,导致收款进度延迟。
Bùfen kèhù wèi àn hétóng yuēdìng shíjiān fùkuǎn, dǎozhì shōukuǎn jìndù yánchí.
Một số khách hàng không thanh toán đúng thời gian quy định trong hợp đồng, dẫn đến tiến độ thu tiền bị chậm.
Cách dùng trong hợp đồng
甲方应按照合同约定向乙方付款。
Jiǎfāng yīng ànzhào hétóng yuēdìng xiàng yǐfāng fùkuǎn.
Bên A phải thanh toán cho bên B theo thỏa thuận trong hợp đồng.
乙方指定以下账户为唯一收款账户。
Yǐfāng zhǐdìng yǐxià zhànghù wéi wéiyī shōukuǎn zhànghù.
Bên B chỉ định tài khoản dưới đây là tài khoản nhận tiền duy nhất.
甲方将款项汇入乙方指定的收款账户后,视为完成付款。
Jiǎfāng jiāng kuǎnxiàng huìrù yǐfāng zhǐdìng de shōukuǎn zhànghù hòu, shìwéi wánchéng fùkuǎn.
Sau khi bên A chuyển khoản tiền vào tài khoản nhận tiền do bên B chỉ định, được xem là đã hoàn thành nghĩa vụ thanh toán.
如收款账户发生变更,乙方应提前书面通知甲方。
Rú shōukuǎn zhànghù fāshēng biàngēng, yǐfāng yīng tíqián shūmiàn tōngzhī jiǎfāng.
Nếu tài khoản nhận tiền có thay đổi, bên B phải thông báo bằng văn bản trước cho bên A.
Một số lỗi thường gặp
Dùng 收款 khi muốn nói “đã nhận được tiền”
Câu sau không sai hoàn toàn:
我们已经收款了。
Wǒmen yǐjīng shōukuǎn le.
Chúng tôi đã thu tiền rồi.
Nhưng khi muốn nhấn mạnh tiền đã thực sự vào tài khoản, cách tự nhiên và rõ hơn là:
我们已经收到款项了。
Wǒmen yǐjīng shōudào kuǎnxiàng le.
Chúng tôi đã nhận được khoản tiền rồi.
这笔款已经到账了。
Zhè bǐ kuǎn yǐjīng dàozhàng le.
Khoản tiền này đã vào tài khoản rồi.
Nhầm 收款 với 付款
我们向供应商收款。
Wǒmen xiàng gōngyìngshāng shōukuǎn.
Câu này có nghĩa là “Chúng tôi thu tiền từ nhà cung cấp”. Chỉ đúng khi nhà cung cấp phải trả tiền cho công ty.
Nếu công ty trả tiền cho nhà cung cấp, phải nói:
我们向供应商付款。
Wǒmen xiàng gōngyìngshāng fùkuǎn.
Chúng tôi thanh toán cho nhà cung cấp.
Nhầm 收款账户 với 付款账户
收款账户
Tài khoản nhận tiền
付款账户
Tài khoản trả tiền, tài khoản chuyển tiền đi
请核对付款账户和收款账户。
Qǐng héduì fùkuǎn zhànghù hé shōukuǎn zhànghù.
Hãy đối chiếu tài khoản trả tiền và tài khoản nhận tiền.
40 mẫu câu với 收款
- 财务部负责公司的日常收款工作。
Cáiwù bù fùzé gōngsī de rìcháng shōukuǎn gōngzuò.
Phòng tài chính phụ trách công việc thu tiền hằng ngày của công ty. - 我们已经确认收到客户的货款。
Wǒmen yǐjīng quèrèn shōudào kèhù de huòkuǎn.
Chúng tôi đã xác nhận nhận được tiền hàng của khách hàng. - 请把款项汇入公司的收款账户。
Qǐng bǎ kuǎnxiàng huìrù gōngsī de shōukuǎn zhànghù.
Vui lòng chuyển khoản tiền vào tài khoản nhận tiền của công ty. - 收款账户的信息已经发送给客户了。
Shōukuǎn zhànghù de xìnxī yǐjīng fāsòng gěi kèhù le.
Thông tin tài khoản nhận tiền đã được gửi cho khách hàng rồi. - 请确认收款人名称是否正确。
Qǐng quèrèn shōukuǎnrén míngchēng shìfǒu zhèngquè.
Hãy xác nhận tên người nhận tiền có chính xác hay không. - 客户尚未支付这笔款项。
Kèhù shàngwèi zhīfù zhè bǐ kuǎnxiàng.
Khách hàng vẫn chưa thanh toán khoản tiền này. - 我们今天收到两笔客户付款。
Wǒmen jīntiān shōudào liǎng bǐ kèhù fùkuǎn.
Hôm nay chúng tôi nhận được hai khoản thanh toán của khách hàng. - 这笔收款还没有登记入账。
Zhè bǐ shōukuǎn hái méiyǒu dēngjì rùzhàng.
Khoản thu này vẫn chưa được ghi sổ. - 请核对银行流水中的收款记录。
Qǐng héduì yínháng liúshuǐ zhōng de shōukuǎn jìlù.
Hãy đối chiếu bản ghi nhận tiền trong sao kê ngân hàng. - 客户要求更换收款账户。
Kèhù yāoqiú gēnghuàn shōukuǎn zhànghù.
Khách hàng yêu cầu thay đổi tài khoản nhận tiền. - 未经批准,不得使用个人账户收款。
Wèijīng pīzhǔn, bùdé shǐyòng gèrén zhànghù shōukuǎn.
Nếu chưa được phê duyệt, không được sử dụng tài khoản cá nhân để nhận tiền. - 收款后请及时开具收据。
Shōukuǎn hòu qǐng jíshí kāijù shōujù.
Sau khi thu tiền, hãy kịp thời lập biên lai. - 这笔收款对应的是三月份的发票。
Zhè bǐ shōukuǎn duìyìng de shì sān yuèfèn de fāpiào.
Khoản thu này tương ứng với hóa đơn tháng 3. - 系统显示的收款金额不正确。
Xìtǒng xiǎnshì de shōukuǎn jīn’é bù zhèngquè.
Số tiền thu hiển thị trên hệ thống không chính xác. - 请检查客户是否重复付款。
Qǐng jiǎnchá kèhù shìfǒu chóngfù fùkuǎn.
Hãy kiểm tra xem khách hàng có thanh toán trùng hay không. - 本月的收款任务已经完成。
Běn yuè de shōukuǎn rènwu yǐjīng wánchéng.
Nhiệm vụ thu tiền tháng này đã hoàn thành. - 我们需要加快逾期账款的收款进度。
Wǒmen xūyào jiākuài yúqī zhàngkuǎn de shōukuǎn jìndù.
Chúng tôi cần đẩy nhanh tiến độ thu các khoản công nợ quá hạn. - 销售人员应主动跟进客户付款。
Xiāoshòu rényuán yīng zhǔdòng gēnjìn kèhù fùkuǎn.
Nhân viên kinh doanh nên chủ động theo dõi việc thanh toán của khách hàng. - 收到款项后,我们会立即安排发货。
Shōudào kuǎnxiàng hòu, wǒmen huì lìjí ānpái fāhuò.
Sau khi nhận được tiền, chúng tôi sẽ lập tức sắp xếp giao hàng. - 客户把款项转到了旧的收款账户。
Kèhù bǎ kuǎnxiàng zhuǎn dào le jiù de shōukuǎn zhànghù.
Khách hàng đã chuyển tiền vào tài khoản nhận tiền cũ. - 请不要随意修改收款人信息。
Qǐng bú yào suíyì xiūgǎi shōukuǎnrén xìnxī.
Vui lòng không tùy tiện sửa thông tin người nhận tiền. - 本周的实际收款低于计划。
Běn zhōu de shíjì shōukuǎn dīyú jìhuà.
Số tiền thực tế thu được trong tuần này thấp hơn kế hoạch. - 这笔款项还没有到账。
Zhè bǐ kuǎnxiàng hái méiyǒu dàozhàng.
Khoản tiền này vẫn chưa vào tài khoản. - 银行已经确认这笔款项到账。
Yínháng yǐjīng quèrèn zhè bǐ kuǎnxiàng dàozhàng.
Ngân hàng đã xác nhận khoản tiền này đã vào tài khoản. - 请客户提供银行付款回单。
Qǐng kèhù tígōng yínháng fùkuǎn huídān.
Hãy yêu cầu khách hàng cung cấp giấy xác nhận thanh toán của ngân hàng. - 财务需要根据收款日期进行入账。
Cáiwù xūyào gēnjù shōukuǎn rìqī jìnxíng rùzhàng.
Bộ phận tài chính cần ghi sổ căn cứ theo ngày nhận tiền. - 收款金额与合同金额不一致。
Shōukuǎn jīn’é yǔ hétóng jīn’é bù yízhì.
Số tiền nhận được không khớp với số tiền trong hợp đồng. - 客户只支付了部分货款。
Kèhù zhǐ zhīfù le bùfen huòkuǎn.
Khách hàng chỉ thanh toán một phần tiền hàng. - 剩余款项将在下个月支付。
Shèngyú kuǎnxiàng jiāng zài xià ge yuè zhīfù.
Khoản tiền còn lại sẽ được thanh toán vào tháng sau. - 我们已收到百分之三十的预付款。
Wǒmen yǐ shōudào bǎifēnzhī sānshí de yùfùkuǎn.
Chúng tôi đã nhận được 30% tiền trả trước. - 尾款必须在发货前付清。
Wěikuǎn bìxū zài fāhuò qián fùqīng.
Khoản tiền còn lại phải được thanh toán hết trước khi giao hàng. - 请每天下班前汇报收款情况。
Qǐng měitiān xiàbān qián huìbào shōukuǎn qíngkuàng.
Hãy báo cáo tình hình thu tiền trước khi tan làm mỗi ngày. - 这笔收款暂时无法匹配客户。
Zhè bǐ shōukuǎn zànshí wúfǎ pǐpèi kèhù.
Tạm thời chưa thể ghép khoản tiền nhận được này với khách hàng tương ứng. - 会计正在查找这笔款项的付款人。
Kuàijì zhèngzài cházhǎo zhè bǐ kuǎnxiàng de fùkuǎnrén.
Kế toán đang tìm người trả khoản tiền này. - 公司不接受现金收款。
Gōngsī bù jiēshòu xiànjīn shōukuǎn.
Công ty không chấp nhận thu tiền mặt. - 所有客户都必须通过银行转账付款。
Suǒyǒu kèhù dōu bìxū tōngguò yínháng zhuǎnzhàng fùkuǎn.
Tất cả khách hàng đều phải thanh toán bằng chuyển khoản ngân hàng. - 请保存好所有收款凭证。
Qǐng bǎocún hǎo suǒyǒu shōukuǎn píngzhèng.
Hãy lưu giữ cẩn thận tất cả chứng từ thu tiền. - 收款凭证需要由出纳和会计签字。
Shōukuǎn píngzhèng xūyào yóu chūnà hé kuàijì qiānzì.
Chứng từ thu tiền cần có chữ ký của thủ quỹ và kế toán. - 本季度的收款完成率有所提高。
Běn jìdù de shōukuǎn wánchénglǜ yǒusuǒ tígāo.
Tỷ lệ hoàn thành thu tiền trong quý này đã được cải thiện. - 提高收款效率有助于改善公司的现金流。
Tígāo shōukuǎn xiàolǜ yǒuzhù yú gǎishàn gōngsī de xiànjīnliú.
Nâng cao hiệu quả thu tiền giúp cải thiện dòng tiền của công ty.
Tổng kết
收款 là từ chuyên dụng rất phổ biến trong tiếng Trung thương mại, kế toán và ngân hàng. Từ này chủ yếu mang nghĩa thu tiền, nhận tiền hoặc tiếp nhận khoản thanh toán.
Các cách kết hợp quan trọng cần ghi nhớ:
收款人
Người nhận tiền
收款账户
Tài khoản nhận tiền
收款方式
Phương thức thu tiền
收款记录
Lịch sử thu tiền
收款凭证
Chứng từ thu tiền
确认收款
Xác nhận nhận tiền
完成收款
Hoàn thành thu tiền
跟进收款
Theo dõi việc thu tiền
核对收款
Đối chiếu khoản tiền đã nhận
一笔收款
Một khoản tiền nhận được
Điểm phân biệt quan trọng nhất:
客户付款,公司收款。
Kèhù fùkuǎn, gōngsī shōukuǎn.
Khách hàng thanh toán, công ty nhận tiền.
Cách dùng 收款 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. 收款 là gì?
收款 (shōukuǎn) là một từ vựng rất thông dụng trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt xuất hiện với tần suất rất cao trong các lĩnh vực tài chính, kế toán, ngân hàng, thương mại, xuất nhập khẩu, logistics, thương mại điện tử và quản lý doanh nghiệp.
Nghĩa cơ bản của 收款 là:
- Thu tiền.
- Nhận tiền.
- Tiếp nhận khoản thanh toán.
- Nhận một khoản tiền từ người khác theo một giao dịch, hợp đồng hoặc nghĩa vụ tài chính.
- Xác nhận rằng tiền đã được chuyển đến người nhận.
Đây là từ đối lập với 付款 (thanh toán, trả tiền). Nếu 付款 đứng ở góc nhìn của người trả tiền thì 收款 đứng ở góc nhìn của người nhận tiền.
Ví dụ:
Khách hàng chuyển tiền cho công ty.
Đối với khách hàng, hành động đó gọi là 付款.
Đối với công ty, hành động đó gọi là 收款.
Do đó, hai từ này thường xuất hiện đồng thời trong cùng một giao dịch nhưng phản ánh hai góc nhìn khác nhau.
Trong môi trường doanh nghiệp, từ 收款 còn bao hàm nhiều công việc liên quan như:
- Tiếp nhận khoản thanh toán.
- Kiểm tra tiền đã vào tài khoản hay chưa.
- Đối chiếu số tiền nhận được với hóa đơn hoặc hợp đồng.
- Xác nhận việc nhận tiền.
- Lập phiếu thu hoặc chứng từ thu tiền.
- Ghi nhận doanh thu hoặc giảm công nợ phải thu.
Vì vậy, phạm vi sử dụng của 收款 rộng hơn nhiều so với cách dịch đơn giản là "thu tiền".
II. Phân tích cấu tạo chữ Hán
1. 收
Chữ giản thể: 收
Chữ phồn thể: 收
Pinyin: shōu
Âm Hán Việt: Thu
Số nét: 6 nét
Bộ thủ: 攴 (攵) – Bộ Phộc
Nghĩa gốc
Chữ 收 vốn mang ý nghĩa "thu lại", "gom lại", "tiếp nhận", "lấy về", "kết thúc", "thu hồi".
Trong tiếng Trung hiện đại, 收 được mở rộng thành rất nhiều nghĩa:
- Thu tiền
- Thu hoạch
- Thu gom
- Thu hồi
- Tiếp nhận
- Nhận được
- Cất đi
- Kết thúc
Ví dụ:
收信
Nhận thư.
收货
Nhận hàng.
收快递
Nhận bưu kiện.
收垃圾
Thu gom rác.
收税
Thu thuế.
收房租
Thu tiền thuê nhà.
收工资
Nhận lương.
收礼物
Nhận quà.
Có thể thấy rằng 收 luôn mang ý nghĩa chung là "đưa một vật, một khoản tiền hoặc một đối tượng từ bên ngoài về phía mình".
2. 款
Chữ giản thể: 款
Chữ phồn thể: 款
Pinyin: kuǎn
Âm Hán Việt: Khoản
Số nét: 12 nét
Bộ thủ: 欠
Nghĩa của 款
Trong tiếng Trung hiện đại, 款 có rất nhiều nghĩa khác nhau.
Thứ nhất là khoản tiền.
Ví dụ:
货款
Tiền hàng.
借款
Tiền vay.
贷款
Khoản vay.
罚款
Tiền phạt.
存款
Tiền gửi.
汇款
Tiền chuyển.
第二个意思 là điều khoản.
Ví dụ:
合同条款
Điều khoản hợp đồng.
第三个意思 là kiểu dáng hoặc mẫu mã.
Ví dụ:
新款手机
Mẫu điện thoại mới.
服装新款
Mẫu quần áo mới.
Khi kết hợp với 收, chữ 款 mang nghĩa "khoản tiền".
Do đó:
收款
=
Thu khoản tiền
=
Nhận khoản thanh toán.
III. Ý nghĩa đầy đủ của 收款
Thuật ngữ 收款 không chỉ đơn thuần là hành động cầm tiền mặt.
Nó bao gồm tất cả các hình thức nhận tiền như:
Thu tiền mặt.
Nhận chuyển khoản.
Nhận tiền qua ngân hàng.
Nhận tiền qua ví điện tử.
Nhận tiền bằng mã QR.
Nhận tiền quốc tế.
Nhận tiền từ đối tác.
Nhận tiền từ khách hàng.
Nhận tiền hoàn trả.
Nhận tiền đặt cọc.
Nhận tiền ứng trước.
Nhận tiền bồi thường.
Nhận tiền hoàn thuế.
Trong thực tế doanh nghiệp, chỉ cần doanh nghiệp trở thành bên nhận tiền thì đều có thể dùng 收款.
IV. Từ loại
1. Động từ
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Lúc này 收款 biểu thị hành động nhận tiền hoặc thu tiền.
Ví dụ, nhân viên kế toán thu tiền của khách hàng, nhân viên thu ngân nhận thanh toán của khách mua hàng, công ty nhận tiền chuyển khoản từ đối tác, tất cả đều được diễn đạt bằng 收款.
Trong vai trò động từ, từ này thường đi với các phó từ như:
已经收款
Đã nhận tiền.
正在收款
Đang thu tiền.
开始收款
Bắt đầu thu tiền.
完成收款
Hoàn tất việc thu tiền.
确认收款
Xác nhận đã nhận tiền.
拒绝收款
Từ chối nhận tiền.
继续收款
Tiếp tục thu tiền.
停止收款
Ngừng thu tiền.
2. Danh từ
Trong một số trường hợp, 收款 cũng có thể được dùng như danh từ để chỉ việc thu tiền hoặc khoản thu.
Ví dụ:
今日收款
Khoản thu trong ngày.
每日收款
Tiền thu mỗi ngày.
收款统计
Thống kê khoản thu.
收款记录
Lịch sử thu tiền.
Ở đây, 收款 không còn nhấn mạnh hành động mà nhấn mạnh kết quả hoặc nội dung liên quan đến việc nhận tiền.
V. Đặc điểm ngữ pháp của 收款
Về mặt ngữ pháp, 收款 là một động từ ly hợp ở mức độ hạn chế. Trong phần lớn trường hợp, nó được sử dụng như một động từ hai âm tiết hoàn chỉnh và không tách rời. Người nói thường dùng trực tiếp 收款 để diễn tả hành động nhận tiền, đặc biệt trong văn viết, ngôn ngữ thương mại và hành chính.
Từ này có thể làm vị ngữ trong câu:
我们已经收款了。
Chúng tôi đã nhận được tiền.
Cũng có thể kết hợp với các bổ ngữ chỉ kết quả:
收款成功。
Thu tiền thành công.
收款失败。
Thu tiền thất bại.
Hoặc kết hợp với các bổ ngữ chỉ thời gian:
已经收款。
Đã nhận tiền.
正在收款。
Đang thu tiền.
马上收款。
Sắp nhận tiền.
Ngoài ra, 收款 còn có thể được danh từ hóa để làm định ngữ:
收款账户
Tài khoản nhận tiền.
收款金额
Số tiền nhận được.
收款日期
Ngày thu tiền.
收款凭证
Chứng từ thu tiền.
收款记录
Lịch sử thu tiền.
Điểm nổi bật của từ này là khả năng kết hợp rất mạnh với các danh từ chỉ tài chính, ngân hàng và kế toán, tạo thành nhiều thuật ngữ chuyên ngành được sử dụng rộng rãi trong doanh nghiệp.
Cách dùng 收款 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung (Phần 1)
I. 收款 là gì?
收款 là một từ vựng rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt trong lĩnh vực thương mại, kế toán, ngân hàng, tài chính, xuất nhập khẩu, logistics, thương mại điện tử và các hoạt động mua bán hằng ngày.
- Chữ Hán giản thể: 收款
- Chữ Hán phồn thể: 收款
- Pinyin: shōu kuǎn
- Âm Hán Việt: Thu khoản
Về cơ bản, 收款 có nghĩa là nhận tiền, thu tiền, nhận khoản thanh toán từ người khác. Người thực hiện hành động 收款 là người bán hàng, người cung cấp dịch vụ, doanh nghiệp, ngân hàng hoặc bất kỳ cá nhân, tổ chức nào có quyền nhận tiền từ bên thanh toán.
Trong một giao dịch mua bán thông thường luôn có hai hành động đối lập:
- Người mua thực hiện 付款 (fù kuǎn) – thanh toán, trả tiền.
- Người bán thực hiện 收款 (shōu kuǎn) – nhận tiền, thu tiền.
Ví dụ, khi khách hàng chuyển khoản tiền mua hàng vào tài khoản của công ty thì khách hàng là người 付款, còn công ty là bên 收款.
Khác với 收钱, vốn thường dùng trong giao tiếp đời thường để chỉ việc nhận tiền nói chung, 收款 mang tính trang trọng và chuyên nghiệp hơn. Từ này xuất hiện rất nhiều trong:
- Hợp đồng kinh tế
- Hóa đơn
- Chứng từ kế toán
- Phiếu thu
- Sao kê ngân hàng
- Phần mềm kế toán
- Hệ thống thanh toán điện tử
- Website thương mại điện tử
- Văn bản hành chính
- Hợp đồng xuất nhập khẩu
Do đó, nếu làm việc trong môi trường doanh nghiệp hoặc giao dịch với người Trung Quốc, 收款 là một từ bắt buộc phải nắm vững.
II. Phân tích từng chữ Hán
1. Chữ 收
- Giản thể: 收
- Phồn thể: 收
- Pinyin: shōu
- Âm Hán Việt: Thu
- Bộ thủ: 攴 (攵) – Bộ Phộc
- Số nét: 6 nét
Ý nghĩa của chữ 收
Đây là động từ có nghĩa rất rộng.
Nghĩa gốc của 收 là:
- Thu lại
- Gom lại
- Nhận lấy
- Thu hoạch
- Cất vào
- Kết thúc
- Tiếp nhận
Từ ý nghĩa "gom lại" ban đầu, chữ 收 phát triển thành nhiều nghĩa khác nhau.
Ví dụ:
收钱
Nhận tiền
收货
Nhận hàng
收邮件
Nhận email
收快递
Nhận bưu phẩm
收工资
Nhận lương
收学生
Nhận học sinh
收徒弟
Nhận đệ tử
收礼物
Nhận quà
收垃圾
Thu gom rác
收麦子
Thu hoạch lúa mì
Có thể thấy điểm chung của chữ 收 là đưa một vật, một khoản tiền hoặc một đối tượng từ bên ngoài về phía mình.
2. Chữ 款
- Giản thể: 款
- Phồn thể: 款
- Pinyin: kuǎn
- Âm Hán Việt: Khoản
- Bộ thủ: 欠
- Số nét: 12 nét
Ý nghĩa của chữ 款
Chữ 款 có khá nhiều nghĩa.
Trong lĩnh vực tài chính, nghĩa phổ biến nhất là:
- Khoản tiền
- Tiền
- Khoản thanh toán
Ngoài ra còn có nghĩa:
- Điều khoản
- Kiểu dáng
- Mẫu mã
- Khoản mục
Ví dụ:
货款
Tiền hàng
借款
Khoản vay
贷款
Khoản cho vay
税款
Tiền thuế
尾款
Khoản tiền còn lại
预付款
Tiền trả trước
退款
Hoàn tiền
付款
Thanh toán
全部款项
Toàn bộ khoản tiền
Trong 收款, chữ 款 mang nghĩa khoản tiền phải thanh toán.
III. Ý nghĩa của từ 收款
Ghép hai chữ lại:
收 = nhận
款 = khoản tiền
Thu được nghĩa:
收款 = nhận khoản tiền thanh toán.
Đây là hành động tiếp nhận tiền sau khi người khác đã thanh toán.
Khoản tiền đó có thể là:
- Tiền mặt
- Chuyển khoản ngân hàng
- Thanh toán bằng WeChat Pay
- Thanh toán bằng Alipay
- Thanh toán bằng thẻ tín dụng
- Thanh toán quốc tế
- Thanh toán qua ví điện tử
- Thanh toán qua cổng thanh toán trực tuyến
Do đó, 收款 không giới hạn ở tiền mặt mà bao gồm mọi hình thức nhận tiền hợp pháp.
IV. Những nghĩa thường gặp của 收款
1. Thu tiền bán hàng
Đây là nghĩa phổ biến nhất.
Sau khi bán sản phẩm hoặc dịch vụ, người bán sẽ nhận được tiền từ khách hàng.
Ví dụ:
今天公司收款二十万元。
Jīntiān gōngsī shōukuǎn èrshí wàn yuán.
Hôm nay công ty thu được hai trăm nghìn nhân dân tệ.
2. Nhận tiền chuyển khoản
Đây là trường hợp phổ biến hiện nay.
Khách hàng chuyển khoản.
Doanh nghiệp nhận tiền.
Ví dụ:
银行已经收款。
Yínháng yǐjīng shōukuǎn.
Ngân hàng đã nhận được khoản tiền.
3. Thu tiền công nợ
Sau khi khách hàng thanh toán khoản nợ.
Doanh nghiệp tiến hành thu hồi công nợ.
Ví dụ:
公司正在向客户收款。
Gōngsī zhèngzài xiàng kèhù shōukuǎn.
Công ty đang thu tiền từ khách hàng.
4. Thu tiền dịch vụ
Ví dụ:
酒店每天都会收款。
Jiǔdiàn měitiān dōu huì shōukuǎn.
Khách sạn hằng ngày đều thu tiền.
5. Nhận tiền từ nhiều nguồn
Ví dụ:
平台每天收款数百万元。
Píngtái měitiān shōukuǎn shù bǎi wàn yuán.
Nền tảng mỗi ngày nhận hàng triệu nhân dân tệ tiền thanh toán.
V. Đặc điểm ngữ pháp của 收款
收款 chủ yếu là động từ.
Có thể đứng độc lập.
Ví dụ:
已经收款。
Yǐjīng shōukuǎn.
Đã nhận tiền.
Cũng có thể mang tân ngữ.
Ví dụ:
收款五万元。
Shōukuǎn wǔ wàn yuán.
Thu năm mươi nghìn nhân dân tệ.
Hoặc:
收客户的款。
Shōu kèhù de kuǎn.
Thu tiền của khách hàng.
VI. Các cấu trúc ngữ pháp thường gặp
1.
收款 + 数量
Ví dụ:
收款十万元。
Shōukuǎn shí wàn yuán.
Thu một trăm nghìn nhân dân tệ.
2.
向 + Người + 收款
Ví dụ:
向客户收款。
Xiàng kèhù shōukuǎn.
Thu tiền từ khách hàng.
3.
收款 + 成功
Ví dụ:
收款成功。
Shōukuǎn chénggōng.
Thu tiền thành công.
4.
收款 + 完成
Ví dụ:
收款完成。
Shōukuǎn wánchéng.
Đã hoàn tất việc thu tiền.
5.
确认收款
Ví dụ:
确认收款。
Quèrèn shōukuǎn.
Xác nhận đã nhận tiền.
6.
等待收款
Ví dụ:
等待收款。
Děngdài shōukuǎn.
Đang chờ nhận tiền.
7.
自动收款
Ví dụ:
系统自动收款。
Xìtǒng zìdòng shōukuǎn.
Hệ thống tự động thu tiền.
VII. Những lĩnh vực thường sử dụng 收款
Thuật ngữ 收款 xuất hiện rất nhiều trong các ngành nghề và lĩnh vực khác nhau. Mặc dù ý nghĩa cốt lõi luôn là "nhận tiền", nhưng cách sử dụng sẽ có sự khác biệt tùy theo ngữ cảnh.
1. Trong kế toán
Đây là một trong những lĩnh vực sử dụng 收款 nhiều nhất.
Kế toán thường dùng từ này để ghi nhận việc doanh nghiệp đã nhận được tiền từ khách hàng.
Ví dụ về các công việc kế toán:
- Ghi nhận doanh thu sau khi đã thu tiền.
- Đối chiếu khoản tiền đã nhận với hóa đơn.
- Lập phiếu thu sau khi thu tiền.
- Kiểm tra chứng từ thu tiền.
- Hạch toán nghiệp vụ thu tiền.
Ví dụ:
财务已经确认收款。
Pinyin: Cáiwù yǐjīng quèrèn shōukuǎn.
Dịch: Bộ phận tài chính đã xác nhận nhận được tiền.
2. Trong ngân hàng
Ngân hàng là đơn vị trung gian thực hiện việc nhận và chuyển tiền giữa các tài khoản.
Khi người chuyển tiền hoàn tất giao dịch, ngân hàng sẽ ghi nhận trạng thái 收款成功 nếu tiền đã được ghi có vào tài khoản người nhận.
Ví dụ:
银行已经成功收款。
Pinyin: Yínháng yǐjīng chénggōng shōukuǎn.
Dịch: Ngân hàng đã nhận tiền thành công.
3. Trong thương mại điện tử
Khi mua hàng trên các nền tảng như Taobao, JD.com hoặc Pinduoduo, sau khi người mua thanh toán, hệ thống sẽ hiển thị các trạng thái như:
- 待收款 (đang chờ nhận tiền).
- 已收款 (đã nhận tiền).
- 收款成功 (nhận tiền thành công).
- 确认收款 (xác nhận đã nhận tiền).
Những trạng thái này giúp người bán và người mua theo dõi tiến độ thanh toán.
Cách dùng 收款 chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. 收款 là gì?
Chữ Hán giản thể: 收款
Chữ Hán phồn thể: 收款
Pinyin: shōu kuǎn
Âm Hán Việt: Thu khoản
Loại từ: Chủ yếu là động từ, ngoài ra còn có thể được dùng như danh từ trong một số cụm từ cố định.
Tiếng Anh:
- to receive payment
- to collect payment
- to receive funds
- to collect money
Tiếng Việt:
- Thu tiền
- Nhận tiền
- Nhận thanh toán
- Thu khoản thanh toán
- Thu tiền hàng
- Nhận khoản tiền chuyển đến
收款 là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt trong các lĩnh vực:
- Kế toán
- Kiểm toán
- Tài chính
- Ngân hàng
- Logistics
- Xuất nhập khẩu
- Ngoại thương
- Thương mại điện tử
- ERP
- Quản lý doanh nghiệp
- Bán hàng
- Dịch vụ
Đây là một trong những từ xuất hiện với tần suất rất cao trong hợp đồng thương mại, hóa đơn, chứng từ kế toán, email giao dịch, phần mềm ERP (SAP, Oracle, Kingdee, UFIDA...), cũng như trong giao tiếp hằng ngày giữa khách hàng và doanh nghiệp.
II. Cấu tạo chữ Hán
1. Chữ 收
Pinyin: shōu
Âm Hán Việt: Thu
Số nét: 6 nét
Bộ thủ: 攴 (攵) – Phộc (bộ số 66)
Nghĩa gốc
收 có nghĩa là:
- Thu lại
- Nhận vào
- Gom lại
- Tiếp nhận
- Cất đi
- Thu hoạch
Ví dụ:
收钱
shōu qián
Nhận tiền
收货
shōu huò
Nhận hàng
收邮件
shōu yóujiàn
Nhận email
收快递
shōu kuàidì
Nhận hàng chuyển phát
收入
shōurù
Thu nhập
收税
shōu shuì
Thu thuế
Có thể thấy nghĩa chung của 收 là "đưa một thứ gì đó từ bên ngoài vào phía mình".
2. Chữ 款
Pinyin: kuǎn
Âm Hán Việt: Khoản
Số nét: 12 nét
Bộ thủ: 欠 (Khiếm, bộ số 76)
Nghĩa gốc
款 chỉ một khoản tiền hoặc một mục tiền có giá trị xác định.
Trong tiếng Trung hiện đại, 款 thường mang các nghĩa:
- Khoản tiền
- Tiền thanh toán
- Số tiền
- Quỹ
- Khoản mục
- Điều khoản (trong một số ngữ cảnh pháp lý)
Ví dụ:
货款
huòkuǎn
Tiền hàng
借款
jièkuǎn
Khoản vay
贷款
dàikuǎn
Khoản cho vay
税款
shuìkuǎn
Tiền thuế
尾款
wěikuǎn
Khoản tiền còn lại
工程款
gōngchéngkuǎn
Tiền công trình
赔款
péikuǎn
Tiền bồi thường
3. Ý nghĩa của 收款
Ghép hai chữ lại:
收 + 款
Có nghĩa là:
"Nhận một khoản tiền."
Hay nói đầy đủ hơn:
"Nhận khoản thanh toán từ người khác."
Đây là hành động xảy ra sau khi khách hàng thanh toán hoặc đối tác chuyển tiền.
III. Ý nghĩa của 收款 trong từng ngữ cảnh
1. Thu tiền từ khách hàng
Đây là nghĩa phổ biến nhất.
Ví dụ:
客户付款以后,公司收款。
Kèhù fùkuǎn yǐhòu, gōngsī shōukuǎn.
Sau khi khách hàng thanh toán thì công ty nhận tiền.
Trong trường hợp này:
Khách hàng là người trả tiền.
Công ty là người nhận tiền.
2. Nhận tiền chuyển khoản
Ví dụ:
银行已经收款。
Yínháng yǐjīng shōukuǎn.
Ngân hàng đã nhận được khoản tiền.
Ở đây 收款 không có nghĩa ngân hàng sở hữu số tiền đó mà chỉ có nghĩa ngân hàng đã tiếp nhận khoản tiền để xử lý hoặc ghi có vào tài khoản người nhận.
3. Thu tiền hàng
Ví dụ:
收到货款以后发货。
Shōudào huòkuǎn yǐhòu fāhuò.
Sau khi nhận được tiền hàng thì giao hàng.
Đây là câu cực kỳ phổ biến trong xuất nhập khẩu.
4. Thu tiền dịch vụ
Ví dụ:
公司已经收款。
Gōngsī yǐjīng shōukuǎn.
Công ty đã nhận được tiền thanh toán dịch vụ.
5. Thu tiền đặt cọc
Ví dụ:
我们已经收到定金。
Wǒmen yǐjīng shōudào dìngjīn.
Chúng tôi đã nhận được tiền đặt cọc.
6. Thu tiền qua mã QR
Ví dụ:
请扫码收款。
Qǐng sǎomǎ shōukuǎn.
Vui lòng quét mã để thanh toán cho chúng tôi.
Trong trường hợp này, 收款 mang nghĩa "nhận tiền thông qua mã QR".
IV. Đặc điểm ngữ nghĩa của 收款
收款 luôn đứng từ góc nhìn của bên nhận tiền.
Nếu bạn là người bán, nhà cung cấp, doanh nghiệp hoặc cá nhân nhận tiền thì dùng 收款.
Nếu bạn là người trả tiền thì không dùng 收款 mà dùng:
付款
支付
交钱
Ví dụ:
我是卖家。
Wǒ shì màijiā.
Tôi là người bán.
我已经收款了。
Wǒ yǐjīng shōukuǎn le.
Tôi đã nhận được tiền.
Ngược lại:
我是买家。
Wǒ shì mǎijiā.
Tôi là người mua.
我已经付款了。
Wǒ yǐjīng fùkuǎn le.
Tôi đã thanh toán.
V. Các cấu trúc ngữ pháp thường gặp với 收款
1. 收款 + 了
Diễn tả việc đã nhận được tiền.
Ví dụ:
已经收款了。
Yǐjīng shōukuǎn le.
Đã nhận được tiền rồi.
2. 收款 + 成功
Diễn tả việc nhận tiền thành công.
Ví dụ:
收款成功。
Shōukuǎn chénggōng.
Thu tiền thành công.
Thường xuất hiện trên:
- Máy POS
- Ví điện tử
- Alipay
- WeChat Pay
- Phần mềm bán hàng
3. 收款 + 完成
Ví dụ:
收款完成。
Shōukuǎn wánchéng.
Đã hoàn tất việc thu tiền.
Thường dùng trong ERP hoặc hệ thống kế toán.
4. 收款 + 入账
Ví dụ:
收款已经入账。
Shōukuǎn yǐjīng rùzhàng.
Khoản tiền thu đã được ghi có vào tài khoản.
"收款" nhấn mạnh hành động nhận tiền, còn "入账" nhấn mạnh việc khoản tiền đã được hạch toán hoặc ghi có chính thức.
5. 确认收款
Đây là một cụm rất phổ biến trong thương mại điện tử.
Ví dụ:
请确认收款。
Qǐng quèrèn shōukuǎn.
Vui lòng xác nhận đã nhận được tiền.
6. 收款 + 金额
Ví dụ:
请确认收款金额。
Qǐng quèrèn shōukuǎn jīn'é.
Vui lòng xác nhận số tiền đã nhận.
7. 收款 + 时间
Ví dụ:
请填写收款时间。
Qǐng tiánxiě shōukuǎn shíjiān.
Vui lòng điền thời gian nhận tiền.
8. 收款 + 账户
Ví dụ:
请提供收款账户。
Qǐng tígōng shōukuǎn zhànghù.
Vui lòng cung cấp tài khoản nhận tiền.
VI. Những cụm từ thông dụng với 收款
收款账户 (shōukuǎn zhànghù): tài khoản nhận tiền.
收款账号 (shōukuǎn zhànghào): số tài khoản nhận tiền.
收款银行 (shōukuǎn yínháng): ngân hàng nhận tiền.
收款金额 (shōukuǎn jīn'é): số tiền nhận.
收款日期 (shōukuǎn rìqī): ngày nhận tiền.
收款方式 (shōukuǎn fāngshì): phương thức nhận tiền.
收款记录 (shōukuǎn jìlù): lịch sử thu tiền.
收款通知 (shōukuǎn tōngzhī): thông báo nhận tiền.
收款证明 (shōukuǎn zhèngmíng): giấy xác nhận đã nhận tiền.
收款凭证 (shōukuǎn píngzhèng): chứng từ thu tiền.
收款单 (shōukuǎn dān): phiếu thu.
收款二维码 (shōukuǎn èrwéimǎ): mã QR nhận tiền.
收款码 (shōukuǎn mǎ): mã nhận tiền.
收款信息 (shōukuǎn xìnxī): thông tin nhận tiền.
收款流程 (shōukuǎn liúchéng): quy trình thu tiền.
收款状态 (shōukuǎn zhuàngtài): trạng thái nhận tiền.
收款确认 (shōukuǎn quèrèn): xác nhận đã nhận tiền.
收款时间 (shōukuǎn shíjiān): thời gian nhận tiền.
收款凭据 (shōukuǎn píngjù): biên lai hoặc chứng cứ nhận tiền.
收款人 (shōukuǎn rén): người nhận tiền.
收款单位 (shōukuǎn dānwèi): đơn vị nhận tiền.
收款业务 (shōukuǎn yèwù): nghiệp vụ thu tiền.
Cách dùng 收款 (shōu kuǎn) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
1. 收款 là gì?
收款
Phiên âm: shōu kuǎn
Loại từ: Động từ (cũng có thể được danh từ hóa trong một số trường hợp)
Nghĩa tiếng Việt
- Thu tiền
- Nhận tiền
- Nhận khoản thanh toán
- Thu khoản phải trả
- Nhận khoản chuyển khoản
- Thu công nợ
- Nhận tiền hàng
- Nhận tiền từ khách hàng
Tiếng Anh
- to receive payment
- to collect payment
- to receive money
- to collect money
- payment collection
收款 là một trong những từ xuất hiện nhiều nhất trong lĩnh vực:
- Kế toán
- Tài chính
- Ngân hàng
- Xuất nhập khẩu
- Logistics
- Thương mại điện tử
- ERP
- Quản lý công nợ
- Quản lý bán hàng
- Quản lý doanh nghiệp
Khác với 收钱 thường dùng trong giao tiếp hằng ngày, 收款 mang sắc thái trang trọng hơn và được sử dụng chủ yếu trong môi trường doanh nghiệp, hợp đồng, chứng từ kế toán, phần mềm quản lý và ngân hàng.
Ví dụ:
公司已经收款。
Gōngsī yǐjīng shōukuǎn.
Công ty đã nhận được khoản thanh toán.
财务正在收款。
Cáiwù zhèngzài shōukuǎn.
Bộ phận tài chính đang thu tiền.
2. Phân tích từng chữ
收 (shōu)
Nghĩa cơ bản
- Thu
- Nhận
- Tiếp nhận
- Thu hồi
- Gom lại
- Nhận lấy
Thuộc bộ:
攵(攴)
Pū
Ý nghĩa ban đầu của 收 là đưa một vật từ bên ngoài về phía mình.
Ví dụ
收邮件
shōu yóujiàn
Nhận email.
收快递
shōu kuàidì
Nhận hàng chuyển phát.
收礼物
shōu lǐwù
Nhận quà.
收现金
shōu xiànjīn
Thu tiền mặt.
收文件
shōu wénjiàn
Nhận tài liệu.
Trong 收款, 收 mang nghĩa là "nhận vào".
款 (kuǎn)
Nghĩa
- Khoản tiền
- Tiền thanh toán
- Khoản phải trả
- Tiền hàng
- Tiền hợp đồng
- Khoản mục tài chính
Thuộc bộ:
欠
qiàn
Một số từ quen thuộc
货款
huòkuǎn
Tiền hàng.
尾款
wěikuǎn
Tiền còn lại.
工程款
gōngchéngkuǎn
Tiền công trình.
贷款
dàikuǎn
Khoản vay.
借款
jièkuǎn
Khoản vay mượn.
罚款
fákuǎn
Tiền phạt.
税款
shuìkuǎn
Tiền thuế.
应收款
yīngshōukuǎn
Khoản phải thu.
应付款
yīngfùkuǎn
Khoản phải trả.
Trong 收款, 款 không đơn thuần có nghĩa là "tiền" mà nhấn mạnh đến một khoản tiền có mục đích hoặc nghĩa vụ thanh toán rõ ràng, chẳng hạn tiền hàng, tiền dịch vụ, tiền hợp đồng hoặc tiền công nợ.
3. Ý nghĩa thực sự của 收款
收款 chỉ hành động bên nhận tiếp nhận khoản tiền do bên thanh toán chuyển đến.
Đây là góc nhìn của người hoặc tổ chức nhận tiền.
Ví dụ:
Khách hàng trả tiền cho công ty.
Đối với khách hàng:
付款
Đối với công ty:
收款
Ví dụ:
客户付款,公司收款。
Kèhù fùkuǎn, gōngsī shōukuǎn.
Khách hàng thanh toán, công ty nhận tiền.
Do đó, 收款 luôn mang ý nghĩa "nhận khoản thanh toán", chứ không phải "trả tiền".
4. Các cách dùng phổ biến của 收款
Thu tiền hàng
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Ví dụ:
收货款
shōu huòkuǎn
Thu tiền hàng.
Thu tiền dịch vụ
Ví dụ:
收服务费款
shōu fúwùfèi kuǎn
Thu tiền dịch vụ.
Thu công nợ
Ví dụ:
公司开始向客户收款。
Gōngsī kāishǐ xiàng kèhù shōukuǎn.
Công ty bắt đầu thu công nợ từ khách hàng.
Nhận tiền chuyển khoản
Ví dụ:
今天已经收款。
Jīntiān yǐjīng shōukuǎn.
Hôm nay đã nhận được tiền chuyển khoản.
Thu tiền mặt
Ví dụ:
门店每天收款。
Méndiàn měitiān shōukuǎn.
Cửa hàng thu tiền mỗi ngày.
Thu tiền qua mã QR
Ví dụ:
扫码收款。
Sǎomǎ shōukuǎn.
Nhận tiền bằng cách quét mã QR.
Thu tiền qua ngân hàng
Ví dụ:
银行已经收款。
Yínháng yǐjīng shōukuǎn.
Ngân hàng đã nhận được khoản thanh toán.
5. Thuật ngữ thường gặp với 收款
收款人 (shōukuǎnrén)
Người nhận tiền.
Ví dụ:
请填写收款人姓名。
Qǐng tiánxiě shōukuǎnrén xìngmíng.
Vui lòng điền tên người nhận tiền.
收款账户 (shōukuǎn zhànghù)
Tài khoản nhận tiền.
Ví dụ:
请确认收款账户是否正确。
Qǐng quèrèn shōukuǎn zhànghù shìfǒu zhèngquè.
Vui lòng xác nhận tài khoản nhận tiền có chính xác hay không.
收款账号 (shōukuǎn zhànghào)
Số tài khoản nhận tiền.
收款银行 (shōukuǎn yínháng)
Ngân hàng nhận tiền.
收款金额 (shōukuǎn jīn'é)
Số tiền đã thu.
收款日期 (shōukuǎn rìqī)
Ngày thu tiền.
收款时间 (shōukuǎn shíjiān)
Thời gian thu tiền.
收款记录 (shōukuǎn jìlù)
Lịch sử thu tiền.
收款通知 (shōukuǎn tōngzhī)
Thông báo nhận tiền.
收款确认 (shōukuǎn quèrèn)
Xác nhận đã nhận tiền.
收款状态 (shōukuǎn zhuàngtài)
Trạng thái nhận tiền.
收款二维码 (shōukuǎn èrwéimǎ)
Mã QR nhận tiền.
收款凭证 (shōukuǎn píngzhèng)
Chứng từ thu tiền.
收款方式 (shōukuǎn fāngshì)
Phương thức nhận tiền.
收款流程 (shōukuǎn liúchéng)
Quy trình thu tiền.
收款单 (shōukuǎn dān)
Phiếu thu.
应收款 (yīng shōu kuǎn)
Khoản phải thu.
Đây là số tiền doanh nghiệp có quyền thu từ khách hàng nhưng khách hàng vẫn chưa thanh toán.
Ví dụ:
公司应收款越来越多。
Gōngsī yīngshōukuǎn yuèláiyuè duō.
Khoản phải thu của công ty ngày càng nhiều.
6. So sánh 收款 với các từ gần nghĩa
收款 và 收钱
收钱 mang tính khẩu ngữ, dùng trong đời sống hằng ngày, nhấn mạnh hành động nhận tiền nói chung, bất kể là tiền mặt, tiền lẻ hay tiền bán hàng.
Ví dụ:
老板今天收钱。
Lǎobǎn jīntiān shōuqián.
Ông chủ hôm nay thu tiền.
收款 mang tính trang trọng hơn, thường xuất hiện trong doanh nghiệp, ngân hàng, hợp đồng, chứng từ và kế toán.
Ví dụ:
财务已经完成收款。
Cáiwù yǐjīng wánchéng shōukuǎn.
Bộ phận tài chính đã hoàn tất việc thu tiền.
收款 và 付款
收款 là góc nhìn của bên nhận tiền.
付款 là góc nhìn của bên trả tiền.
Ví dụ:
客户已经付款,公司已经收款。
Kèhù yǐjīng fùkuǎn, gōngsī yǐjīng shōukuǎn.
Khách hàng đã thanh toán, công ty đã nhận được tiền.
收款 và 收费
收费 có nghĩa là thu phí đối với một dịch vụ, hoạt động hoặc tiện ích.
Ví dụ:
医院开始收费。
Yīyuàn kāishǐ shōufèi.
Bệnh viện bắt đầu thu phí.
收款 có phạm vi rộng hơn, bao gồm việc nhận mọi khoản thanh toán, không chỉ tiền phí.
收款 và 到账
收款 nhấn mạnh hành động hoặc quy trình nhận tiền.
到账 nhấn mạnh kết quả là tiền đã vào tài khoản.
Ví dụ:
货款已经到账。
Huòkuǎn yǐjīng dàozhàng.
Tiền hàng đã vào tài khoản.
我们已经完成收款。
Wǒmen yǐjīng wánchéng shōukuǎn.
Chúng tôi đã hoàn tất việc nhận tiền.
7. Bốn mươi mẫu câu với 收款
- 我们已经收款了。
Wǒmen yǐjīng shōukuǎn le.
Chúng tôi đã nhận được tiền rồi. - 公司今天完成了收款。
Gōngsī jīntiān wánchéng le shōukuǎn.
Công ty hôm nay đã hoàn tất việc thu tiền. - 请确认是否已经收款。
Qǐng quèrèn shìfǒu yǐjīng shōukuǎn.
Vui lòng xác nhận đã nhận được tiền hay chưa. - 财务部负责收款。
Cáiwù bù fùzé shōukuǎn.
Phòng tài chính phụ trách thu tiền. - 客户已经付款,我们正在收款。
Kèhù yǐjīng fùkuǎn, wǒmen zhèngzài shōukuǎn.
Khách hàng đã thanh toán, chúng tôi đang xác nhận việc nhận tiền. - 今天没有收款。
Jīntiān méiyǒu shōukuǎn.
Hôm nay chưa nhận được khoản thanh toán. - 收款成功。
Shōukuǎn chénggōng.
Thu tiền thành công. - 收款失败,请重试。
Shōukuǎn shībài, qǐng chóngshì.
Thu tiền thất bại, vui lòng thử lại. - 请提供收款账户。
Qǐng tígōng shōukuǎn zhànghù.
Vui lòng cung cấp tài khoản nhận tiền. - 请填写收款人姓名。
Qǐng tiánxiě shōukuǎnrén xìngmíng.
Vui lòng điền tên người nhận tiền. - 我们支持扫码收款。
Wǒmen zhīchí sǎomǎ shōukuǎn.
Chúng tôi hỗ trợ nhận tiền bằng mã QR. - 请核对收款金额。
Qǐng héduì shōukuǎn jīn'é.
Vui lòng đối chiếu số tiền đã thu. - 收款时间是上午九点。
Shōukuǎn shíjiān shì shàngwǔ jiǔ diǎn.
Thời gian nhận tiền là 9 giờ sáng. - 请保存收款凭证。
Qǐng bǎocún shōukuǎn píngzhèng.
Vui lòng lưu giữ chứng từ thu tiền. - 收款通知已经发送。
Shōukuǎn tōngzhī yǐjīng fāsòng.
Thông báo nhận tiền đã được gửi. - 我们每天检查收款记录。
Wǒmen měitiān jiǎnchá shōukuǎn jìlù.
Chúng tôi kiểm tra lịch sử thu tiền mỗi ngày. - 公司采用银行转账收款。
Gōngsī cǎiyòng yínháng zhuǎnzhàng shōukuǎn.
Công ty nhận tiền bằng hình thức chuyển khoản ngân hàng. - 请尽快完成收款。
Qǐng jǐnkuài wánchéng shōukuǎn.
Vui lòng hoàn tất việc thu tiền sớm. - 收款流程非常规范。
Shōukuǎn liúchéng fēicháng guīfàn.
Quy trình thu tiền rất bài bản. - 收款状态显示已完成。
Shōukuǎn zhuàngtài xiǎnshì yǐ wánchéng.
Trạng thái nhận tiền hiển thị là đã hoàn thành. - 请再次确认收款信息。
Qǐng zàicì quèrèn shōukuǎn xìnxī.
Vui lòng xác nhận lại thông tin nhận tiền. - 我们已经收到全部货款并完成收款。
Wǒmen yǐjīng shōudào quánbù huòkuǎn bìng wánchéng shōukuǎn.
Chúng tôi đã nhận toàn bộ tiền hàng và hoàn tất việc thu tiền. - 收款日期请以银行记录为准。
Shōukuǎn rìqī qǐng yǐ yínháng jìlù wéi zhǔn.
Ngày nhận tiền sẽ căn cứ theo ghi nhận của ngân hàng. - 收款账户不能随意修改。
Shōukuǎn zhànghù bùnéng suíyì xiūgǎi.
Tài khoản nhận tiền không được thay đổi tùy tiện. - 客户要求延期收款。
Kèhù yāoqiú yánqī shōukuǎn.
Khách hàng yêu cầu gia hạn thời gian thu tiền. - 收款金额与发票金额一致。
Shōukuǎn jīn'é yǔ fāpiào jīn'é yízhì.
Số tiền đã thu khớp với số tiền trên hóa đơn. - 请上传收款凭证。
Qǐng shàngchuán shōukuǎn píngzhèng.
Vui lòng tải lên chứng từ thu tiền. - 收款系统正在维护。
Shōukuǎn xìtǒng zhèngzài wéihù.
Hệ thống thu tiền đang được bảo trì. - 财务人员正在核实收款。
Cáiwù rényuán zhèngzài héshí shōukuǎn.
Nhân viên tài chính đang kiểm tra việc nhận tiền. - 收款方式可以选择现金或转账。
Shōukuǎn fāngshì kěyǐ xuǎnzé xiànjīn huò zhuǎnzhàng.
Phương thức nhận tiền có thể là tiền mặt hoặc chuyển khoản. - 我们需要尽快收款。
Wǒmen xūyào jǐnkuài shōukuǎn.
Chúng tôi cần thu tiền càng sớm càng tốt. - 收款工作已经结束。
Shōukuǎn gōngzuò yǐjīng jiéshù.
Công việc thu tiền đã kết thúc. - 客户尚未完成付款,因此我们无法收款。
Kèhù shàngwèi wánchéng fùkuǎn, yīncǐ wǒmen wúfǎ shōukuǎn.
Khách hàng vẫn chưa thanh toán nên chúng tôi chưa thể nhận tiền. - 收款数据已经录入系统。
Shōukuǎn shùjù yǐjīng lùrù xìtǒng.
Dữ liệu thu tiền đã được nhập vào hệ thống. - 每天下班前要核对收款记录。
Měitiān xiàbān qián yào héduì shōukuǎn jìlù.
Trước khi tan làm mỗi ngày cần đối chiếu lịch sử thu tiền. - 收款完成后请通知仓库发货。
Shōukuǎn wánchéng hòu qǐng tōngzhī cāngkù fāhuò.
Sau khi nhận được tiền, vui lòng thông báo cho kho xuất hàng. - 我们按照合同约定收款。
Wǒmen ànzhào hétóng yuēdìng shōukuǎn.
Chúng tôi thu tiền theo đúng quy định của hợp đồng. - 公司严格管理收款流程。
Gōngsī yángé guǎnlǐ shōukuǎn liúchéng.
Công ty quản lý chặt chẽ quy trình thu tiền. - 收款信息必须准确无误。
Shōukuǎn xìnxī bìxū zhǔnquè wúwù.
Thông tin nhận tiền phải chính xác tuyệt đối. - 完成收款以后,我们会立即开具发票。
Wánchéng shōukuǎn yǐhòu, wǒmen huì lìjí kāijù fāpiào.
Sau khi hoàn tất việc nhận tiền, chúng tôi sẽ lập hóa đơn ngay.
Cách dùng 收款 (shōukuǎn) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
收款 là gì?
收款 là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt được sử dụng với tần suất rất cao trong các lĩnh vực thương mại, kế toán, tài chính, ngân hàng, xuất nhập khẩu, logistics, thương mại điện tử và hoạt động kinh doanh hằng ngày.
Phiên âm: shōukuǎn
Loại từ:
- Động từ
- Danh từ (ít dùng hơn, chủ yếu trong văn bản hành chính, kế toán và tài chính)
Nghĩa cơ bản nhất của 收款 là nhận tiền, thu tiền, nhận khoản thanh toán, tức là hành động của bên nhận tiền sau khi bên còn lại thực hiện việc thanh toán.
Ví dụ, khi khách hàng thanh toán tiền mua hàng cho doanh nghiệp thì khách hàng thực hiện hành động 付款 (trả tiền), còn doanh nghiệp thực hiện hành động 收款 (nhận tiền).
Điều quan trọng cần nhớ là 收款 luôn đứng ở góc nhìn của bên nhận tiền.
Ví dụ:
客户付款,公司收款。
Kèhù fùkuǎn, gōngsī shōukuǎn.
Khách hàng thanh toán, công ty nhận tiền.
Đây là cách dùng phổ biến nhất của từ 收款.
Phân tích cấu tạo chữ Hán
收 (shōu)
收 có nghĩa là:
- Thu
- Nhận
- Thu hồi
- Tiếp nhận
- Gom lại
Ví dụ:
收钱
shōu qián
Thu tiền
收信
shōu xìn
Nhận thư
收快递
shōu kuàidì
Nhận hàng chuyển phát nhanh
收到
shōudào
Nhận được
收礼物
shōu lǐwù
Nhận quà
Có thể thấy 收 luôn mang ý nghĩa "nhận vào".
款 (kuǎn)
款 có nhiều nghĩa khác nhau.
Trong 收款 thì 款 có nghĩa là:
- Khoản tiền
- Tiền thanh toán
- Tiền hàng
- Khoản phải trả
- Khoản công nợ
Ví dụ:
货款
huòkuǎn
Tiền hàng
工程款
gōngchéngkuǎn
Tiền công trình
借款
jièkuǎn
Khoản vay
贷款
dàikuǎn
Khoản cho vay
尾款
wěikuǎn
Tiền còn lại
货款
huòkuǎn
Tiền mua hàng
因此:
收 + 款
chính là
Nhận khoản tiền
Thu khoản tiền
Ý nghĩa của 收款
Thu tiền.
Đây là nghĩa thông dụng nhất.
Ví dụ
今天公司已经收款了。
Jīntiān gōngsī yǐjīng shōukuǎn le.
Hôm nay công ty đã nhận được tiền.
客户付款以后,公司马上收款。
Kèhù fùkuǎn yǐhòu, gōngsī mǎshàng shōukuǎn.
Sau khi khách hàng thanh toán, công ty lập tức nhận tiền.
银行已经完成收款。
Yínháng yǐjīng wánchéng shōukuǎn.
Ngân hàng đã hoàn tất việc nhận tiền.
Nghĩa thứ hai
Nhận tiền chuyển khoản.
Ngày nay đa số giao dịch đều thực hiện bằng chuyển khoản.
Khi tiền chuyển vào tài khoản người nhận thì gọi là 收款.
Ví dụ
支付宝已经成功收款。
Zhīfùbǎo yǐjīng chénggōng shōukuǎn.
Alipay đã nhận tiền thành công.
微信已经收款。
Wēixìn yǐjīng shōukuǎn.
WeChat Pay đã nhận được tiền.
公司账户已经收款。
Gōngsī zhànghù yǐjīng shōukuǎn.
Tài khoản công ty đã nhận được tiền.
Nghĩa thứ ba
Thu tiền bán hàng.
Ví dụ
商店每天都要收款。
Shāngdiàn měitiān dōu yào shōukuǎn.
Cửa hàng mỗi ngày đều phải thu tiền.
超市已经收款。
Chāoshì yǐjīng shōukuǎn.
Siêu thị đã thu tiền.
销售员负责收款。
Xiāoshòuyuán fùzé shōukuǎn.
Nhân viên bán hàng phụ trách thu tiền.
Nghĩa thứ tư
Thu công nợ.
Trong kế toán doanh nghiệp, 收款 còn mang ý nghĩa thu hồi các khoản phải thu từ khách hàng hoặc đối tác.
Ví dụ
公司正在收款。
Gōngsī zhèngzài shōukuǎn.
Công ty đang thu tiền.
财务部负责收款。
Cáiwù bù fùzé shōukuǎn.
Phòng tài chính phụ trách việc thu tiền.
公司已经全部收款。
Gōngsī yǐjīng quánbù shōukuǎn.
Công ty đã thu đủ toàn bộ tiền.
Thuộc loại động từ gì?
收款 là động từ thông thường.
Không phải động từ ly hợp.
Có thể sử dụng với:
开始收款
Bắt đầu thu tiền
继续收款
Tiếp tục thu tiền
停止收款
Ngừng thu tiền
完成收款
Hoàn thành việc thu tiền
成功收款
Nhận tiền thành công
已经收款
Đã nhận tiền
正在收款
Đang thu tiền
马上收款
Lập tức nhận tiền
及时收款
Thu tiền kịp thời
顺利收款
Thu tiền thuận lợi
正式收款
Chính thức nhận tiền
Đặc điểm ngữ pháp của 收款
收款 là một động từ tân ngữ, có thể đứng độc lập hoặc đi kèm với các thành phần bổ nghĩa để diễn đạt rõ đối tượng, số tiền, phương thức hoặc trạng thái thu tiền.
Ví dụ:
公司收款。
Gōngsī shōukuǎn.
Công ty nhận tiền.
公司已经收款。
Gōngsī yǐjīng shōukuǎn.
Công ty đã nhận tiền.
公司昨天收款了。
Gōngsī zuótiān shōukuǎn le.
Hôm qua công ty đã nhận tiền.
公司今天上午收款。
Gōngsī jīntiān shàngwǔ shōukuǎn.
Sáng nay công ty nhận tiền.
Các mẫu ngữ pháp thường gặp
收款 + 了
Biểu thị hành động nhận tiền đã hoàn thành.
例如:
我们已经收款了。
Wǒmen yǐjīng shōukuǎn le.
Chúng tôi đã nhận được tiền rồi.
银行收款了。
Yínháng shōukuǎn le.
Ngân hàng đã nhận được tiền.
正在收款
Diễn tả hành động đang diễn ra.
工作人员正在收款。
Gōngzuò rényuán zhèngzài shōukuǎn.
Nhân viên đang thu tiền.
财务正在收款。
Cáiwù zhèngzài shōukuǎn.
Bộ phận tài chính đang nhận tiền.
已经收款
Nhấn mạnh việc đã hoàn thành.
客户已经付款,我们已经收款。
Kèhù yǐjīng fùkuǎn, wǒmen yǐjīng shōukuǎn.
Khách hàng đã thanh toán và chúng tôi đã nhận được tiền.
订单已经收款。
Dìngdān yǐjīng shōukuǎn.
Đơn hàng đã được nhận tiền.
收款成功
Thường xuất hiện trong ngân hàng và thanh toán điện tử.
系统显示收款成功。
Xìtǒng xiǎnshì shōukuǎn chénggōng.
Hệ thống hiển thị nhận tiền thành công.
二维码收款成功。
Èrwéimǎ shōukuǎn chénggōng.
Thu tiền bằng mã QR thành công.
确认收款
Đây là cụm từ xuất hiện rất nhiều trên các sàn thương mại điện tử và trong giao dịch trực tuyến.
确认 có nghĩa là xác nhận.
确认收款 nghĩa là xác nhận đã nhận được tiền hoặc xác nhận việc thu tiền đã hoàn tất.
Ví dụ:
请确认收款。
Qǐng quèrèn shōukuǎn.
Vui lòng xác nhận đã nhận tiền.
客户已经确认收款。
Kèhù yǐjīng quèrèn shōukuǎn.
Khách hàng đã xác nhận việc nhận tiền.
向……收款
Cấu trúc này dùng khi muốn nhấn mạnh đối tượng mà mình thu tiền.
Cấu trúc:
向 + Người hoặc tổ chức + 收款
Ví dụ:
公司向客户收款。
Gōngsī xiàng kèhù shōukuǎn.
Công ty thu tiền từ khách hàng.
银行向企业收款。
Yínháng xiàng qǐyè shōukuǎn.
Ngân hàng thu tiền từ doanh nghiệp.
医院向病人收款。
Yīyuàn xiàng bìngrén shōukuǎn.
Bệnh viện thu tiền từ bệnh nhân.
收款 (shōu kuǎn) là gì?
收款 (shōu kuǎn) là một động từ rất phổ biến trong tiếng Trung, có nghĩa là thu tiền, nhận tiền, nhận khoản thanh toán, thu khoản phải thu hoặc tiếp nhận tiền từ một cá nhân hay tổ chức khác.
Đây là một thuật ngữ được sử dụng với tần suất rất cao trong các lĩnh vực như:
- Kế toán
- Kiểm toán
- Ngân hàng
- Tài chính
- Thương mại
- Bán hàng
- Thương mại điện tử
- Xuất nhập khẩu
- Logistics
- Thuế
- Quản lý doanh nghiệp
- Thanh toán quốc tế
Trong doanh nghiệp, 收款 là một mắt xích quan trọng trong quy trình kinh doanh. Sau khi doanh nghiệp bán hàng hoặc cung cấp dịch vụ, khách hàng sẽ 付款 (fùkuǎn - thanh toán) và doanh nghiệp sẽ 收款 (shōukuǎn - nhận tiền).
Ví dụ:
客户付款,公司收款。
Kèhù fùkuǎn, gōngsī shōukuǎn.
Khách hàng thanh toán, công ty nhận tiền.
I. Phân tích cấu tạo từ
收 (shōu)
Nghĩa cơ bản:
- Thu
- Nhận
- Tiếp nhận
- Gom lại
- Cất vào
- Thu hồi
Ví dụ:
收钱
shōu qián
Thu tiền.
收信
shōu xìn
Nhận thư.
收快递
shōu kuàidì
Nhận bưu kiện.
收礼物
shōu lǐwù
Nhận quà.
收学生
shōu xuésheng
Nhận học sinh.
收货
shōu huò
Nhận hàng.
收入
shōurù
Thu nhập.
收税
shōu shuì
Thu thuế.
Có thể thấy chữ 收 luôn mang ý nghĩa "tiếp nhận một thứ gì đó".
款 (kuǎn)
Đây là một chữ có khá nhiều nghĩa.
Trong 收款, 款 mang nghĩa:
- Khoản tiền
- Tiền thanh toán
- Tiền phải trả
- Khoản tiền giao dịch
Ví dụ
货款
huòkuǎn
Tiền hàng.
税款
shuìkuǎn
Tiền thuế.
借款
jièkuǎn
Khoản vay.
贷款
dàikuǎn
Khoản cho vay.
尾款
wěikuǎn
Tiền còn lại.
预付款
yùfùkuǎn
Tiền trả trước.
工程款
gōngchéngkuǎn
Tiền công trình.
合同款
hétóngkuǎn
Tiền theo hợp đồng.
因此,
收款
chính là
Thu khoản tiền
Nhận khoản tiền
II. Ý nghĩa của 收款
收款 không chỉ có một nghĩa duy nhất mà được sử dụng trong rất nhiều tình huống khác nhau.
1. Thu tiền bán hàng
Đây là nghĩa phổ biến nhất.
Người bán giao hàng.
Người mua thanh toán.
Người bán nhận tiền.
Đó gọi là 收款.
Ví dụ
公司已经收款了。
Gōngsī yǐjīng shōukuǎn le.
Công ty đã nhận được tiền rồi.
2. Thu tiền dịch vụ
Ví dụ
酒店前台负责收款。
Jiǔdiàn qiántái fùzé shōukuǎn.
Lễ tân khách sạn phụ trách thu tiền.
饭店每天晚上统一收款。
Fàndiàn měitiān wǎnshang tǒngyī shōukuǎn.
Nhà hàng mỗi tối đều thu tiền tập trung.
3. Thu tiền trong kế toán
Ví dụ
财务部负责收款。
Cáiwù bù fùzé shōukuǎn.
Phòng tài chính phụ trách thu tiền.
会计每天登记收款记录。
Kuàijì měitiān dēngjì shōukuǎn jìlù.
Kế toán mỗi ngày ghi chép lịch sử thu tiền.
4. Nhận tiền chuyển khoản
Ví dụ
银行已经收款。
Yínháng yǐjīng shōukuǎn.
Ngân hàng đã nhận được tiền.
客户已经汇款,我们正在确认收款。
Kèhù yǐjīng huìkuǎn, wǒmen zhèngzài quèrèn shōukuǎn.
Khách hàng đã chuyển tiền, chúng tôi đang xác nhận việc nhận tiền.
5. Thu tiền qua mã QR
Ví dụ
支持微信收款。
Zhīchí Wēixìn shōukuǎn.
Hỗ trợ nhận tiền bằng WeChat Pay.
支持支付宝收款。
Zhīchí Zhīfùbǎo shōukuǎn.
Hỗ trợ nhận tiền bằng Alipay.
请扫码收款。
Qǐng sǎomǎ shōukuǎn.
Xin vui lòng quét mã để thanh toán cho người nhận.
III. Từ loại
收款 chủ yếu là động từ.
Ví dụ
公司已经收款。
Gōngsī yǐjīng shōukuǎn.
Công ty đã nhận tiền.
Cũng có thể được danh từ hóa để chỉ hoạt động hoặc số tiền thu được.
Ví dụ
今天的收款很多。
Jīntiān de shōukuǎn hěn duō.
Khoản thu hôm nay rất nhiều.
月底统计收款。
Yuèdǐ tǒngjì shōukuǎn.
Cuối tháng thống kê các khoản thu.
IV. Đặc điểm ngữ pháp
收款 thường làm vị ngữ.
Ví dụ
公司已经收款了。
Gōngsī yǐjīng shōukuǎn le.
Công ty đã nhận tiền rồi.
Có thể mang tân ngữ.
Ví dụ
收货款
shōu huòkuǎn
Thu tiền hàng.
收工程款
shōu gōngchéngkuǎn
Thu tiền công trình.
收合同款
shōu hétóngkuǎn
Thu tiền hợp đồng.
Có thể kết hợp với bổ ngữ kết quả.
例如
已经收款了
yǐjīng shōukuǎn le
Đã nhận tiền rồi.
收款成功
shōukuǎn chénggōng
Thu tiền thành công.
收款失败
shōukuǎn shībài
Thu tiền thất bại.
V. Những cụm từ thông dụng với 收款
收款账户
shōukuǎn zhànghù
Tài khoản nhận tiền.
收款账号
shōukuǎn zhànghào
Số tài khoản nhận tiền.
收款二维码
shōukuǎn èrwéimǎ
Mã QR nhận tiền.
收款金额
shōukuǎn jīn'é
Số tiền nhận.
收款方式
shōukuǎn fāngshì
Phương thức nhận tiền.
收款记录
shōukuǎn jìlù
Lịch sử thu tiền.
收款通知
shōukuǎn tōngzhī
Thông báo nhận tiền.
收款确认
shōukuǎn quèrèn
Xác nhận nhận tiền.
收款时间
shōukuǎn shíjiān
Thời gian nhận tiền.
收款日期
shōukuǎn rìqī
Ngày nhận tiền.
收款银行
shōukuǎn yínháng
Ngân hàng nhận tiền.
收款凭证
shōukuǎn píngzhèng
Chứng từ thu tiền.
收款单
shōukuǎn dān
Phiếu thu.
收款员
shōukuǎn yuán
Nhân viên thu tiền.
收款流程
shōukuǎn liúchéng
Quy trình thu tiền.
收款系统
shōukuǎn xìtǒng
Hệ thống thu tiền.
收款信息
shōukuǎn xìnxī
Thông tin nhận tiền.
收款期限
shōukuǎn qīxiàn
Thời hạn nhận tiền.
收款币种
shōukuǎn bìzhǒng
Loại tiền tệ nhận.
收款单位
shōukuǎn dānwèi
Đơn vị nhận tiền.
VI. Phân biệt 收款 với các từ gần nghĩa
收款 và 付款
收款 nhấn mạnh bên nhận tiền.
付款 nhấn mạnh bên trả tiền.
Ví dụ
客户已经付款。
Kèhù yǐjīng fùkuǎn.
Khách hàng đã thanh toán.
公司已经收款。
Gōngsī yǐjīng shōukuǎn.
Công ty đã nhận tiền.
Hai từ này thường xuất hiện đối ứng trong cùng một giao dịch.
收款 và 收钱
收钱 là cách nói thông dụng trong đời sống hằng ngày, có thể dùng khi nhận bất kỳ khoản tiền nào, kể cả tiền mặt từ bạn bè, người thân hoặc khách hàng.
Ví dụ:
老板正在收钱。
Lǎobǎn zhèngzài shōu qián.
Ông chủ đang thu tiền.
收款 mang tính trang trọng hơn, thường xuất hiện trong hợp đồng, hóa đơn, chứng từ, kế toán, ngân hàng và thương mại.
Ví dụ:
请填写收款信息。
Qǐng tiánxiě shōukuǎn xìnxī.
Vui lòng điền thông tin nhận tiền.
收款 và 收费
收费 nghĩa là thu phí, nhấn mạnh việc thu một khoản phí cho dịch vụ, sử dụng cơ sở vật chất hoặc thủ tục.
Ví dụ:
停车场按小时收费。
Tíngchēchǎng àn xiǎoshí shōufèi.
Bãi đỗ xe thu phí theo giờ.
收款 chỉ hành động nhận khoản tiền thanh toán, không nhất thiết là phí.
收款 và 到账
收款 nhấn mạnh hành động nhận tiền.
到账 nhấn mạnh kết quả: tiền đã vào tài khoản.
Ví dụ:
银行已经收款。
Yínháng yǐjīng shōukuǎn.
Ngân hàng đã nhận được khoản thanh toán.
货款已经到账。
Huòkuǎn yǐjīng dàozhàng.
Tiền hàng đã vào tài khoản.
VII. 40 mẫu câu tiếng Trung
- 我们已经收款了。
Wǒmen yǐjīng shōukuǎn le.
Chúng tôi đã nhận tiền rồi. - 请确认收款。
Qǐng quèrèn shōukuǎn.
Vui lòng xác nhận đã nhận tiền. - 公司今天开始收款。
Gōngsī jīntiān kāishǐ shōukuǎn.
Hôm nay công ty bắt đầu thu tiền. - 财务部负责收款。
Cáiwù bù fùzé shōukuǎn.
Phòng tài chính phụ trách thu tiền. - 我们还没有收款。
Wǒmen hái méiyǒu shōukuǎn.
Chúng tôi vẫn chưa nhận được tiền. - 银行已经确认收款。
Yínháng yǐjīng quèrèn shōukuǎn.
Ngân hàng đã xác nhận nhận tiền. - 请尽快收款。
Qǐng jǐnkuài shōukuǎn.
Xin hãy thu tiền sớm. - 收款完成以后通知我。
Shōukuǎn wánchéng yǐhòu tōngzhī wǒ.
Sau khi nhận tiền xong hãy báo cho tôi. - 今天收款很多。
Jīntiān shōukuǎn hěn duō.
Hôm nay thu được rất nhiều tiền. - 收款金额已经确认。
Shōukuǎn jīn'é yǐjīng quèrèn.
Số tiền nhận đã được xác nhận. - 请填写收款账号。
Qǐng tiánxiě shōukuǎn zhànghào.
Vui lòng điền số tài khoản nhận tiền. - 请提供收款账户。
Qǐng tígōng shōukuǎn zhànghù.
Vui lòng cung cấp tài khoản nhận tiền. - 收款信息不能填写错误。
Shōukuǎn xìnxī bùnéng tiánxiě cuòwù.
Thông tin nhận tiền không được điền sai. - 客户已经付款,我们马上收款。
Kèhù yǐjīng fùkuǎn, wǒmen mǎshàng shōukuǎn.
Khách hàng đã thanh toán, chúng tôi sẽ nhận tiền ngay. - 我们支持微信收款。
Wǒmen zhīchí Wēixìn shōukuǎn.
Chúng tôi hỗ trợ nhận tiền qua WeChat. - 我们支持支付宝收款。
Wǒmen zhīchí Zhīfùbǎo shōukuǎn.
Chúng tôi hỗ trợ nhận tiền qua Alipay. - 请扫描收款二维码。
Qǐng sǎomiáo shōukuǎn èrwéimǎ.
Vui lòng quét mã QR để thanh toán. - 收款系统运行正常。
Shōukuǎn xìtǒng yùnxíng zhèngcháng.
Hệ thống thu tiền hoạt động bình thường. - 收款流程非常简单。
Shōukuǎn liúchéng fēicháng jiǎndān.
Quy trình thu tiền rất đơn giản. - 请保存收款凭证。
Qǐng bǎocún shōukuǎn píngzhèng.
Vui lòng lưu giữ chứng từ thu tiền. - 收款通知已经发送。
Shōukuǎn tōngzhī yǐjīng fāsòng.
Thông báo nhận tiền đã được gửi. - 财务正在核对收款记录。
Cáiwù zhèngzài héduì shōukuǎn jìlù.
Bộ phận tài chính đang đối chiếu lịch sử thu tiền. - 收款时间已经更新。
Shōukuǎn shíjiān yǐjīng gēngxīn.
Thời gian nhận tiền đã được cập nhật. - 今天完成了全部收款。
Jīntiān wánchéng le quánbù shōukuǎn.
Hôm nay đã hoàn thành toàn bộ việc thu tiền. - 请及时确认收款。
Qǐng jíshí quèrèn shōukuǎn.
Vui lòng xác nhận nhận tiền kịp thời. - 收款成功,请查收。
Shōukuǎn chénggōng, qǐng cháshōu.
Đã nhận tiền thành công, vui lòng kiểm tra. - 收款失败,请重新操作。
Shōukuǎn shībài, qǐng chóngxīn cāozuò.
Nhận tiền thất bại, vui lòng thao tác lại. - 我们采用自动收款系统。
Wǒmen cǎiyòng zìdòng shōukuǎn xìtǒng.
Chúng tôi sử dụng hệ thống thu tiền tự động. - 门店支持扫码收款。
Méndiàn zhīchí sǎomǎ shōukuǎn.
Cửa hàng hỗ trợ nhận tiền bằng cách quét mã. - 收款效率越来越高。
Shōukuǎn xiàolǜ yuèláiyuè gāo.
Hiệu quả thu tiền ngày càng cao. - 请把货款汇入收款账户。
Qǐng bǎ huòkuǎn huìrù shōukuǎn zhànghù.
Vui lòng chuyển tiền hàng vào tài khoản nhận tiền. - 收到全部货款后安排发货。
Shōudào quánbù huòkuǎn hòu ānpái fāhuò.
Sau khi nhận đủ tiền hàng sẽ sắp xếp giao hàng. - 我们每天统计收款数据。
Wǒmen měitiān tǒngjì shōukuǎn shùjù.
Chúng tôi thống kê dữ liệu thu tiền mỗi ngày. - 收款人员已经下班了。
Shōukuǎn rényuán yǐjīng xiàbān le.
Nhân viên thu tiền đã tan ca. - 请检查收款金额是否正确。
Qǐng jiǎnchá shōukuǎn jīn'é shìfǒu zhèngquè.
Vui lòng kiểm tra xem số tiền nhận có chính xác hay không. - 公司要求当天完成收款。
Gōngsī yāoqiú dàngtiān wánchéng shōukuǎn.
Công ty yêu cầu hoàn thành việc thu tiền trong ngày. - 我们需要核实收款信息。
Wǒmen xūyào héshí shōukuǎn xìnxī.
Chúng tôi cần xác minh thông tin nhận tiền. - 收款工作由财务部统一管理。
Shōukuǎn gōngzuò yóu Cáiwùbù tǒngyī guǎnlǐ.
Công việc thu tiền do phòng tài chính quản lý thống nhất. - 请按照合同约定时间收款。
Qǐng ànzhào hétóng yuēdìng shíjiān shōukuǎn.
Vui lòng nhận tiền theo thời gian đã quy định trong hợp đồng. - 我们已经收到全部款项,感谢您的配合。
Wǒmen yǐjīng shōudào quánbù kuǎnxiàng, gǎnxiè nín de pèihé.
Chúng tôi đã nhận đủ toàn bộ khoản tiền, cảm ơn sự hợp tác của quý vị.
收款 (shōukuǎn) – Cách dùng chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. Thông tin cơ bản
- Chữ Hán giản thể: 收款
- Chữ Hán phồn thể: 收款
- Phiên âm: shōu kuǎn
- Âm Hán Việt: Thu khoản
收款 là một từ được sử dụng rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt trong các lĩnh vực tài chính, kế toán, ngân hàng, thương mại, xuất nhập khẩu, logistics, bán hàng, thương mại điện tử và giao dịch dân sự. Đây là một trong những thuật ngữ cơ bản mà người học tiếng Trung chuyên ngành kinh tế, thương mại hoặc làm việc với đối tác Trung Quốc cần nắm vững.
Nghĩa cơ bản nhất của 收款 là nhận tiền, thu tiền, thu khoản thanh toán, nhận khoản tiền mà người khác phải trả cho mình.
Nói đơn giản:
- Người mua 付款 (trả tiền).
- Người bán 收款 (nhận tiền).
Hai hành động này luôn đối lập và bổ sung cho nhau trong một giao dịch.
Ví dụ:
客户付款,公司收款。
Kèhù fùkuǎn, gōngsī shōukuǎn.
Khách hàng thanh toán, công ty nhận tiền.
II. Cấu tạo của từ 收款
1. 收 (shōu)
Nghĩa gốc:
- Thu
- Nhận
- Tiếp nhận
- Thu hồi
- Gom lại
- Cất vào
Ví dụ:
收钱
shōu qián
Thu tiền.
收货
shōu huò
Nhận hàng.
收信
shōu xìn
Nhận thư.
收到
shōudào
Nhận được.
收回
shōuhuí
Thu hồi.
Điểm chung của chữ 收 là biểu thị hành động tiếp nhận một vật từ bên ngoài vào phía mình.
2. 款 (kuǎn)
Nghĩa:
- Khoản tiền
- Số tiền
- Tiền thanh toán
- Khoản mục
- Điều khoản (trong văn bản pháp luật)
Ví dụ:
货款
huòkuǎn
Tiền hàng.
借款
jièkuǎn
Khoản vay.
贷款
dàikuǎn
Khoản cho vay.
尾款
wěikuǎn
Tiền còn lại.
余款
yúkuǎn
Số tiền còn dư.
预付款
yùfùkuǎn
Tiền đặt trước.
因此,收款 mang nghĩa là nhận một khoản tiền hoặc thu một khoản tiền.
III. Ý nghĩa của 收款
1. Thu tiền
Đây là nghĩa phổ biến nhất.
Chỉ hành động người bán, công ty hoặc tổ chức nhận tiền từ khách hàng.
Ví dụ:
今天公司开始收款。
Jīntiān gōngsī kāishǐ shōukuǎn.
Hôm nay công ty bắt đầu thu tiền.
2. Nhận tiền thanh toán
Khi khách đã hoàn thành việc thanh toán thì bên bán thực hiện hành động 收款.
Ví dụ:
客户已经付款,我们马上收款。
Kèhù yǐjīng fùkuǎn, wǒmen mǎshàng shōukuǎn.
Khách hàng đã thanh toán, chúng tôi lập tức nhận tiền.
3. Nhận tiền chuyển khoản
Trong giao dịch ngân hàng, 收款 thường chỉ việc tiền được chuyển đến tài khoản của người nhận.
Ví dụ:
银行已经通知收款成功。
Yínháng yǐjīng tōngzhī shōukuǎn chénggōng.
Ngân hàng đã thông báo nhận tiền thành công.
4. Thu tiền mặt
Ví dụ:
前台负责收款。
Qiántái fùzé shōukuǎn.
Quầy lễ tân phụ trách thu tiền.
5. Thu tiền qua mã QR hoặc ví điện tử
Ngày nay 收款 còn được dùng cho các hình thức thanh toán điện tử như WeChat Pay, Alipay hoặc mã QR.
Ví dụ:
请扫码收款。
Qǐng sǎomǎ shōukuǎn.
Vui lòng quét mã để thanh toán.
IV. Đặc điểm ngữ pháp
收款 chủ yếu là động từ, nhưng trong nhiều trường hợp cũng có thể đóng vai trò danh từ.
1. Là động từ
Biểu thị hành động nhận tiền.
Ví dụ:
公司已经收款了。
Gōngsī yǐjīng shōukuǎn le.
Công ty đã nhận tiền.
财务正在收款。
Cáiwù zhèngzài shōukuǎn.
Bộ phận tài chính đang thu tiền.
我们明天收款。
Wǒmen míngtiān shōukuǎn.
Ngày mai chúng tôi sẽ nhận tiền.
2. Là danh từ
Biểu thị hoạt động thu tiền hoặc nghiệp vụ thu tiền.
Ví dụ:
收款流程
shōukuǎn liúchéng
Quy trình thu tiền.
收款记录
shōukuǎn jìlù
Lịch sử thu tiền.
收款方式
shōukuǎn fāngshì
Phương thức thu tiền.
V. Các cách dùng phổ biến của 收款
收款
Thu tiền.
Ví dụ:
请及时收款。
Qǐng jíshí shōukuǎn.
Vui lòng thu tiền kịp thời.
收到款
Đã nhận được tiền.
Ví dụ:
我们昨天收到款了。
Wǒmen zuótiān shōudào kuǎn le.
Hôm qua chúng tôi đã nhận được tiền.
收齐款项
Nhận đủ toàn bộ tiền.
Ví dụ:
已经收齐全部款项。
Yǐjīng shōuqí quánbù kuǎnxiàng.
Đã nhận đủ toàn bộ số tiền.
收款成功
Ví dụ:
系统提示收款成功。
Xìtǒng tíshì shōukuǎn chénggōng.
Hệ thống thông báo nhận tiền thành công.
收款失败
Ví dụ:
由于网络故障,收款失败。
Yóuyú wǎngluò gùzhàng, shōukuǎn shībài.
Do lỗi mạng nên việc nhận tiền thất bại.
收款完成
Ví dụ:
订单已经收款完成。
Dìngdān yǐjīng shōukuǎn wánchéng.
Đơn hàng đã hoàn tất việc nhận tiền.
收款确认
Ví dụ:
请完成收款确认。
Qǐng wánchéng shōukuǎn quèrèn.
Vui lòng hoàn tất việc xác nhận đã nhận tiền.
收款到账
Đây là cách nói rất phổ biến trong ngân hàng.
到账 nghĩa là tiền đã vào tài khoản.
Ví dụ:
收款已经到账。
Shōukuǎn yǐjīng dàozhàng.
Khoản tiền nhận đã vào tài khoản.
VI. Những cụm từ thường gặp với 收款
收款账户
shōukuǎn zhànghù
Tài khoản nhận tiền.
收款账号
shōukuǎn zhànghào
Số tài khoản nhận tiền.
收款银行
shōukuǎn yínháng
Ngân hàng nhận tiền.
收款金额
shōukuǎn jīn'é
Số tiền nhận.
收款时间
shōukuǎn shíjiān
Thời gian nhận tiền.
收款日期
shōukuǎn rìqī
Ngày nhận tiền.
收款通知
shōukuǎn tōngzhī
Thông báo nhận tiền.
收款凭证
shōukuǎn píngzhèng
Chứng từ thu tiền.
收款记录
shōukuǎn jìlù
Lịch sử thu tiền.
收款二维码
shōukuǎn èrwéimǎ
Mã QR nhận tiền.
收款方式
shōukuǎn fāngshì
Phương thức nhận tiền.
收款单位
shōukuǎn dānwèi
Đơn vị thụ hưởng.
收款信息
shōukuǎn xìnxī
Thông tin nhận tiền.
收款流程
shōukuǎn liúchéng
Quy trình thu tiền.
收款人员
shōukuǎn rényuán
Nhân viên thu tiền.
收款业务
shōukuǎn yèwù
Nghiệp vụ thu tiền.
收款申请
shōukuǎn shēnqǐng
Đơn đề nghị thu tiền.
收款状态
shōukuǎn zhuàngtài
Trạng thái nhận tiền.
收款通知书
shōukuǎn tōngzhīshū
Thông báo thu tiền.
收款期限
shōukuǎn qīxiàn
Thời hạn thu tiền.
VII. Phân biệt 收款 với các từ gần nghĩa
收款 nhấn mạnh hành động hoặc quá trình bên nhận thu hoặc nhận tiền. Chủ ngữ thường là người bán, công ty hoặc đơn vị cung cấp dịch vụ.
付款 nhấn mạnh hành động bên mua trả tiền. Chủ ngữ là người thanh toán.
Ví dụ:
客户已经付款,公司已经收款。
Kèhù yǐjīng fùkuǎn, gōngsī yǐjīng shōukuǎn.
Khách hàng đã thanh toán, công ty đã nhận tiền.
支付 có nghĩa là chi trả, thanh toán, phạm vi rộng hơn 付款. Có thể dùng cho tiền lương, chi phí, học phí, bồi thường, tiền điện nước...
收费 nghĩa là thu phí cho một dịch vụ hoặc một quyền sử dụng. Không dùng để chỉ việc nhận tiền hàng nói chung.
Ví dụ:
医院收费。
Yīyuàn shōufèi.
Bệnh viện thu phí.
收入 là thu nhập, khoản thu, chỉ kết quả hoặc nguồn thu, không nhấn mạnh hành động nhận tiền.
Ví dụ:
公司的收入增加了。
Gōngsī de shōurù zēngjiā le.
Thu nhập của công ty đã tăng.
汇款 là chuyển tiền, nhấn mạnh hành động gửi tiền qua ngân hàng hoặc tổ chức tài chính.
转账 là chuyển khoản, nhấn mạnh việc chuyển tiền từ một tài khoản sang tài khoản khác.
到账 nghĩa là tiền đã vào tài khoản, thường dùng để mô tả trạng thái sau khi hoàn tất việc chuyển hoặc nhận tiền.
回款 là thuật ngữ thương mại, chỉ khoản tiền khách hàng thanh toán quay trở lại doanh nghiệp, thường dùng trong quản lý công nợ và dòng tiền.
收钱 là cách nói khẩu ngữ, mang nghĩa đơn giản là nhận tiền, thường dùng trong giao tiếp hằng ngày. So với 收款, từ này kém trang trọng và ít xuất hiện trong văn bản thương mại hoặc kế toán. Trong hợp đồng, hóa đơn, chứng từ và giao dịch kinh doanh, 收款 là cách dùng chuẩn và phổ biến hơn.
Cách dùng 收款 (shōukuǎn) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung (Phần 1)
I. 收款 là gì?
收款 (shōukuǎn) là một từ được sử dụng rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt trong các lĩnh vực như thương mại, kế toán, tài chính, ngân hàng, logistics, xuất nhập khẩu, thương mại điện tử và kinh doanh. Đây là từ mà hầu như mọi doanh nghiệp, cửa hàng, công ty hay tổ chức đều sử dụng hằng ngày.
Nghĩa cơ bản của 收款 là:
- Thu tiền.
- Nhận tiền thanh toán.
- Nhận khoản tiền từ người mua, khách hàng hoặc đối tác.
- Tiếp nhận tiền thông qua tiền mặt, chuyển khoản ngân hàng, thẻ tín dụng, ví điện tử, mã QR hoặc các hình thức thanh toán khác.
Nói một cách đơn giản, 收款 là hành động của bên nhận tiền sau khi bên còn lại đã thực hiện việc thanh toán.
Ví dụ:
客户付款,公司收款。
Kèhù fùkuǎn, gōngsī shōukuǎn.
Khách hàng thanh toán, công ty nhận tiền.
Trong câu trên:
- 客户 là người trả tiền.
- 公司 là người nhận tiền.
- 付款 là hành động của người trả.
- 收款 là hành động của người nhận.
Đây là cặp từ đối lập rất quan trọng trong tiếng Trung thương mại.
II. Phân tích từng chữ Hán
收
Pinyin: shōu
Hán Việt: Thu
Nghĩa:
- Thu
- Nhận
- Tiếp nhận
- Thu hồi
- Gom lại
Ví dụ:
收信
shōu xìn
Nhận thư
收货
shōu huò
Nhận hàng
收礼物
shōu lǐwù
Nhận quà
收钱
shōu qián
Thu tiền
Có thể thấy chữ 收 mang nghĩa "nhận vào".
款
Pinyin:
kuǎn
Hán Việt:
Khoản
Nghĩa:
- Khoản tiền
- Tiền thanh toán
- Tiền hàng
- Tiền phải trả
- Tiền giao dịch
Ví dụ
货款
Tiền hàng
贷款
Khoản vay
借款
Khoản vay mượn
工程款
Tiền công trình
尾款
Tiền còn lại
首付款
Tiền trả trước
Kết hợp lại:
收 + 款
↓
Thu khoản tiền
↓
Nhận tiền thanh toán
III. Thông tin từ vựng
Chữ giản thể:
收款
Chữ phồn thể:
收款
Pinyin:
shōukuǎn
Hán Việt:
Thu khoản
Bộ thủ
收
Bộ 攴 (攵)
Số nét: 6
款
Bộ 欠
Số nét: 12
IV. Từ loại
收款 vừa là động từ vừa là danh từ.
1. Là động từ
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Nghĩa là:
Thu tiền.
Nhận tiền.
Nhận thanh toán.
Ví dụ
公司已经收款。
Gōngsī yǐjīng shōukuǎn.
Công ty đã nhận tiền rồi.
银行今天开始收款。
Yínháng jīntiān kāishǐ shōukuǎn.
Hôm nay ngân hàng bắt đầu nhận tiền.
2. Là danh từ
Lúc này 收款 chỉ khoản tiền đã thu hoặc hoạt động thu tiền.
Ví dụ
今天的收款很多。
Jīntiān de shōukuǎn hěn duō.
Khoản thu hôm nay rất nhiều.
昨天收款达到五十万元。
Zuótiān shōukuǎn dádào wǔshí wàn yuán.
Doanh thu tiền nhận được hôm qua đạt 500.000 Nhân dân tệ.
V. 收款 là động từ ly hợp (离合词)
Đây là một điểm ngữ pháp rất quan trọng.
收款 thuộc nhóm động từ ly hợp.
Điều này có nghĩa là giữa 收 và 款 có thể chen thêm các thành phần ngữ pháp trong một số trường hợp.
Ví dụ
收了一笔款
Shōu le yì bǐ kuǎn.
Đã thu một khoản tiền.
收过很多款
Shōu guò hěn duō kuǎn.
Đã từng thu rất nhiều khoản tiền.
收不到款
Shōu bu dào kuǎn.
Không thu được tiền.
收完款
Shōu wán kuǎn.
Thu tiền xong.
Không nên hiểu rằng lúc nào cũng phải tách. Trong phần lớn tình huống giao tiếp, 收款 vẫn được dùng như một từ hoàn chỉnh:
开始收款
正在收款
停止收款
继续收款
确认收款
完成收款
成功收款
VI. Ý nghĩa của 收款 trong từng ngữ cảnh
1. Thu tiền bán hàng
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Ví dụ
客户付款以后,公司立即收款。
Kèhù fùkuǎn yǐhòu, gōngsī lìjí shōukuǎn.
Sau khi khách hàng thanh toán, công ty lập tức nhận tiền.
2. Nhận tiền chuyển khoản
Ví dụ
银行已经收款。
Yínháng yǐjīng shōukuǎn.
Ngân hàng đã nhận được khoản tiền chuyển đến.
3. Thu tiền mặt
Ví dụ
今天全部收现金,不支持刷卡收款。
Jīntiān quánbù shōu xiànjīn, bù zhīchí shuākǎ shōukuǎn.
Hôm nay chỉ nhận tiền mặt, không hỗ trợ nhận tiền qua quẹt thẻ.
4. Thu tiền bằng mã QR
Đây là cách dùng rất phổ biến ở Trung Quốc.
Ví dụ
请扫码收款。
Qǐng sǎomǎ shōukuǎn.
Vui lòng quét mã để thanh toán vào tài khoản nhận tiền.
微信收款
Wēixìn shōukuǎn.
Nhận tiền qua WeChat Pay.
支付宝收款
Zhīfùbǎo shōukuǎn.
Nhận tiền qua Alipay.
VII. Các cấu trúc ngữ pháp thường gặp
1.
收款 + 成功
Ví dụ
收款成功。
Shōukuǎn chénggōng.
Thu tiền thành công.
2.
收款 + 失败
Ví dụ
收款失败。
Shōukuǎn shībài.
Thu tiền thất bại.
3.
收款 + 完成
Ví dụ
收款完成。
Shōukuǎn wánchéng.
Việc thu tiền đã hoàn tất.
4.
收款 + 后
Ví dụ
收款后发货。
Shōukuǎn hòu fāhuò.
Sau khi nhận tiền sẽ giao hàng.
收款后开具发票。
Shōukuǎn hòu kāijù fāpiào.
Sau khi nhận tiền sẽ xuất hóa đơn.
5.
确认收款
Ví dụ
请确认收款。
Qǐng quèrèn shōukuǎn.
Vui lòng xác nhận đã nhận được tiền.
6.
等待收款
Ví dụ
订单正在等待收款。
Dìngdān zhèngzài děngdài shōukuǎn.
Đơn hàng đang chờ nhận thanh toán.
7.
完成收款
Ví dụ
公司今天完成全部收款。
Gōngsī jīntiān wánchéng quánbù shōukuǎn.
Hôm nay công ty đã hoàn tất việc thu toàn bộ tiền.
8.
开始收款
Ví dụ
活动现场开始收款。
Huódòng xiànchǎng kāishǐ shōukuǎn.
Địa điểm tổ chức bắt đầu thu tiền.
VIII. Những cụm từ thường gặp với 收款
收款人
Người nhận tiền.
收款方
Bên nhận tiền.
收款账户
Tài khoản nhận tiền.
收款账号
Số tài khoản nhận tiền.
收款金额
Số tiền đã nhận.
收款时间
Thời gian nhận tiền.
收款日期
Ngày nhận tiền.
收款记录
Lịch sử nhận tiền.
收款信息
Thông tin nhận tiền.
收款凭证
Chứng từ thu tiền.
收款证明
Giấy xác nhận đã nhận tiền.
收款通知
Thông báo nhận tiền.
收款确认
Xác nhận đã nhận tiền.
收款二维码
Mã QR nhận tiền.
收款码
Mã nhận tiền.
收款银行
Ngân hàng nhận tiền.
收款系统
Hệ thống thu tiền.
收款方式
Phương thức nhận thanh toán.
收款业务
Nghiệp vụ thu tiền.
收款流程
Quy trình thu tiền.
收款期限
Thời hạn nhận tiền.
收款状态
Trạng thái nhận tiền.
收款申请
Đơn đề nghị thu tiền.
收款成功率
Tỷ lệ thu tiền thành công.
收款通知单
Phiếu thông báo thu tiền.
Cách dùng 收款 (shōukuǎn) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. Khái niệm của 收款
收款 (shōukuǎn) là một từ được sử dụng rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt trong các lĩnh vực như kế toán, tài chính, ngân hàng, thương mại, xuất nhập khẩu, logistics, thương mại điện tử, bán hàng và quản lý doanh nghiệp.
Ý nghĩa cơ bản của 收款 là:
- Thu tiền.
- Nhận tiền thanh toán.
- Nhận một khoản tiền từ người khác.
- Thu hồi tiền hàng hoặc công nợ.
- Xác nhận đã nhận được tiền.
Trong tiếng Việt, tùy từng ngữ cảnh, 收款 có thể được dịch là:
- Thu tiền.
- Nhận tiền.
- Thu khoản thanh toán.
- Thu công nợ.
- Nhận khoản thanh toán.
- Nhận tiền chuyển khoản.
Trong tiếng Anh, 收款 thường được dịch là:
- Receive payment
- Collect payment
- Receive money
- Collect money
- Receive funds
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các tài liệu kế toán, hợp đồng thương mại, hóa đơn, chứng từ thanh toán, phần mềm ERP, phần mềm kế toán, hệ thống ngân hàng, ứng dụng thanh toán điện tử và các nền tảng thương mại điện tử.
II. Phân tích cấu tạo của 收款
1. 收
Phiên âm:
shōu
Ý nghĩa:
- Thu.
- Nhận.
- Tiếp nhận.
- Thu hồi.
- Gom lại.
Ví dụ:
收钱
shōu qián
Thu tiền.
收货
shōu huò
Nhận hàng.
收信
shōu xìn
Nhận thư.
收邮件
shōu yóujiàn
Nhận email.
收快递
shōu kuàidì
Nhận hàng chuyển phát nhanh.
Có thể thấy chữ 收 luôn mang ý nghĩa là "tiếp nhận một thứ gì đó từ bên ngoài".
2. 款
Phiên âm:
kuǎn
Đây là một danh từ.
Ý nghĩa:
- Khoản tiền.
- Khoản thanh toán.
- Tiền.
- Quỹ tiền.
- Món tiền.
Ví dụ:
货款
huòkuǎn
Tiền hàng.
税款
shuìkuǎn
Tiền thuế.
借款
jièkuǎn
Khoản vay.
贷款
dàikuǎn
Khoản cho vay.
汇款
huìkuǎn
Tiền chuyển khoản.
账款
zhàngkuǎn
Khoản phải thanh toán.
Khi ghép lại:
收 + 款
sẽ mang nghĩa:
"Nhận khoản tiền."
III. Bản chất của 收款
Điều quan trọng cần hiểu là:
收款 luôn đứng ở góc nhìn của người nhận tiền.
Ví dụ:
Khách hàng chuyển tiền cho công ty.
Đối với khách hàng:
付款
Thanh toán.
Đối với công ty:
收款
Nhận tiền.
Hai hành động diễn ra đồng thời nhưng đứng ở hai góc nhìn khác nhau.
Ví dụ:
客户付款了。
Kèhù fùkuǎn le.
Khách hàng đã thanh toán.
公司收款了。
Gōngsī shōukuǎn le.
Công ty đã nhận được tiền.
IV. 收款 là động từ hay danh từ?
收款 vừa là động từ vừa là danh từ.
1. Là động từ
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Nó biểu thị hành động nhận tiền.
Ví dụ:
我们已经收款。
Wǒmen yǐjīng shōukuǎn.
Chúng tôi đã nhận được tiền.
银行已经收款。
Yínháng yǐjīng shōukuǎn.
Ngân hàng đã nhận được khoản thanh toán.
公司今天收款五万元。
Gōngsī jīntiān shōukuǎn wǔ wàn yuán.
Hôm nay công ty thu được năm mươi nghìn nhân dân tệ.
2. Là danh từ
Trong nhiều trường hợp, 收款 biểu thị hoạt động thu tiền hoặc nghiệp vụ thu tiền.
Ví dụ:
收款记录
Hồ sơ thu tiền.
收款流程
Quy trình thu tiền.
收款业务
Nghiệp vụ thu tiền.
收款管理
Quản lý thu tiền.
收款制度
Chế độ quản lý thu tiền.
V. Những lĩnh vực thường sử dụng 收款
Thuật ngữ này xuất hiện rất nhiều trong các lĩnh vực sau:
Kế toán.
Kiểm toán.
Ngân hàng.
Tài chính.
Doanh nghiệp.
Xuất nhập khẩu.
Thương mại điện tử.
Kho vận.
Mua bán quốc tế.
Thanh toán quốc tế.
Bán lẻ.
Bán buôn.
Nhà hàng.
Khách sạn.
Giáo dục.
Bệnh viện.
Thuế.
Bảo hiểm.
Bất kỳ nơi nào có hoạt động nhận tiền đều có thể sử dụng 收款.
VI. Ý nghĩa của 收款 trong từng ngữ cảnh
1. Thu tiền hàng
Ví dụ:
公司已经收款。
Gōngsī yǐjīng shōukuǎn.
Công ty đã nhận được tiền hàng.
2. Thu học phí
学校开始收款。
Xuéxiào kāishǐ shōukuǎn.
Nhà trường bắt đầu thu học phí.
3. Thu viện phí
医院已经收款。
Yīyuàn yǐjīng shōukuǎn.
Bệnh viện đã nhận tiền viện phí.
4. Thu tiền thuê
房东今天收款。
Fángdōng jīntiān shōukuǎn.
Hôm nay chủ nhà thu tiền thuê.
5. Thu tiền dịch vụ
公司负责收款。
Gōngsī fùzé shōukuǎn.
Công ty phụ trách thu tiền dịch vụ.
6. Thu công nợ
销售部门负责收款。
Xiāoshòu bùmén fùzé shōukuǎn.
Bộ phận kinh doanh phụ trách thu hồi công nợ.
VII. Đặc điểm ngữ pháp của 收款
收款 chủ yếu được dùng như một động từ ly hợp không tách (động từ ghép cố định), nghĩa là hai chữ 收 và 款 thường đi liền nhau trong hầu hết các trường hợp.
Ví dụ:
已经收款
正在收款
确认收款
完成收款
成功收款
不能 nói:
收了款了 (có thể gặp trong khẩu ngữ nhưng trong văn bản thương mại và kế toán nên ưu tiên dùng "收款了" hoặc "收到款了" tùy ngữ cảnh).
Trong văn phong hành chính, thương mại và kế toán, 收款 thường kết hợp với các động từ hoặc trạng từ để diễn đạt tiến độ và trạng thái của việc nhận tiền.
Các cách kết hợp rất phổ biến gồm:
已经收款
尚未收款
确认收款
开始收款
完成收款
停止收款
继续收款
自动收款
成功收款
拒绝收款
正常收款
及时收款
延期收款
重复收款
这些搭配 đều xuất hiện rất nhiều trong doanh nghiệp và phần mềm kế toán.
Cách dùng 收款 (shōukuǎn) chi tiết và toàn diện trong tiếng Trung
I. Ý nghĩa của 收款
收款 (shōukuǎn) là một từ ghép gồm:
- 收 (shōu): nhận, thu, tiếp nhận, lấy vào
- 款 (kuǎn): tiền, khoản tiền, khoản thanh toán
Ghép lại, 收款 có nghĩa là:
- Thu tiền
- Nhận tiền
- Nhận thanh toán
- Nhận khoản tiền do người khác trả
- Tiếp nhận tiền hàng, tiền dịch vụ, tiền công nợ hoặc các khoản thanh toán khác
Đây là thuật ngữ được sử dụng cực kỳ phổ biến trong:
- Kế toán
- Tài chính
- Ngân hàng
- Xuất nhập khẩu
- Logistics
- Thương mại điện tử
- Kinh doanh quốc tế
- Hoạt động mua bán hàng ngày
Trong quá trình giao dịch, 收款 là hành động xảy ra sau khi người mua thực hiện 付款 (thanh toán).
Ví dụ:
客户付款以后,公司才能收款。
Kèhù fùkuǎn yǐhòu, gōngsī cáinéng shōukuǎn.
Sau khi khách hàng thanh toán thì công ty mới có thể nhận được tiền.
II. Bản chất ngữ pháp của 收款
收款 vừa có thể là động từ vừa có thể là danh từ.
1. 收款 là động từ
Biểu thị hành động nhận tiền.
Ví dụ:
我们已经收款了。
Wǒmen yǐjīng shōukuǎn le.
Chúng tôi đã nhận được tiền rồi.
Trong câu này:
收款 = nhận tiền
là động từ.
2. 收款 là danh từ
Biểu thị khoản tiền đã thu hoặc nghiệp vụ thu tiền.
Ví dụ:
本月收款增长了百分之二十。
Běn yuè shōukuǎn zēngzhǎng le bǎifēnzhī èrshí.
Doanh thu thu tiền tháng này tăng 20%.
Ở đây:
收款 mang nghĩa khoản thu, tiền thu được.
III. Đặc điểm sử dụng của 收款
收款 luôn đứng từ góc nhìn của người nhận tiền
Đây là điểm quan trọng nhất.
Ví dụ:
客户付款。
Kèhù fùkuǎn.
Khách hàng thanh toán tiền.
公司收款。
Gōngsī shōukuǎn.
Công ty nhận tiền.
Cùng một giao dịch nhưng góc nhìn khác nhau:
Người trả tiền dùng:
付款
Người nhận tiền dùng:
收款
Ví dụ:
我已经付款了。
Wǒ yǐjīng fùkuǎn le.
Tôi đã thanh toán rồi.
银行已经收款了。
Yínháng yǐjīng shōukuǎn le.
Ngân hàng đã nhận được tiền rồi.
IV. Những hoàn cảnh sử dụng 收款
Trong giao dịch thương mại
Đây là môi trường xuất hiện nhiều nhất.
Ví dụ:
收到货款后安排发货。
Shōudào huòkuǎn hòu ānpái fāhuò.
Sau khi nhận tiền hàng sẽ sắp xếp giao hàng.
Trong kế toán
Kế toán thường xuyên sử dụng 收款 để ghi nhận doanh thu và dòng tiền vào.
Ví dụ:
财务部门负责收款工作。
Cáiwù bùmén fùzé shōukuǎn gōngzuò.
Bộ phận tài chính phụ trách công việc thu tiền.
Trong ngân hàng
Ví dụ:
银行已经确认收款。
Yínháng yǐjīng quèrèn shōukuǎn.
Ngân hàng đã xác nhận nhận được tiền.
Trong thương mại điện tử
Ví dụ:
支付宝收款成功。
Zhīfùbǎo shōukuǎn chénggōng.
Alipay nhận tiền thành công.
Trong nhà hàng và cửa hàng
Ví dụ:
请到收银台收款。
Qǐng dào shōuyíntái shōukuǎn.
Vui lòng đến quầy thu ngân để nhận tiền.
V. Các cấu trúc thường gặp với 收款
1. 收款 + 了
Diễn tả đã nhận được tiền.
Ví dụ:
我们已经收款了。
Wǒmen yǐjīng shōukuǎn le.
Chúng tôi đã nhận được tiền rồi.
财务已经收款了。
Cáiwù yǐjīng shōukuǎn le.
Phòng tài chính đã nhận được tiền rồi.
2. 确认收款
Xác nhận đã nhận tiền.
Đây là cụm từ cực kỳ phổ biến.
Ví dụ:
请确认收款。
Qǐng quèrèn shōukuǎn.
Vui lòng xác nhận đã nhận tiền.
收款后请及时确认。
Shōukuǎn hòu qǐng jíshí quèrèn.
Sau khi nhận tiền vui lòng xác nhận kịp thời.
3. 收款成功
Nhận tiền thành công.
Ví dụ:
系统显示收款成功。
Xìtǒng xiǎnshì shōukuǎn chénggōng.
Hệ thống hiển thị nhận tiền thành công.
今天已经收款成功。
Jīntiān yǐjīng shōukuǎn chénggōng.
Hôm nay đã nhận tiền thành công.
4. 收款失败
Nhận tiền thất bại.
Ví dụ:
由于账户异常,收款失败。
Yóuyú zhànghù yìcháng, shōukuǎn shībài.
Do tài khoản bất thường nên việc nhận tiền thất bại.
系统提示收款失败。
Xìtǒng tíshì shōukuǎn shībài.
Hệ thống thông báo nhận tiền thất bại.
5. 等待收款
Chờ nhận tiền.
Ví dụ:
订单状态为等待收款。
Dìngdān zhuàngtài wéi děngdài shōukuǎn.
Trạng thái đơn hàng là chờ nhận tiền.
我们正在等待收款。
Wǒmen zhèngzài děngdài shōukuǎn.
Chúng tôi đang chờ nhận tiền.
6. 收款到账
Tiền đã vào tài khoản.
Ví dụ:
收款已经到账。
Shōukuǎn yǐjīng dàozhàng.
Tiền đã vào tài khoản rồi.
收款预计明天到账。
Shōukuǎn yùjì míngtiān dàozhàng.
Dự kiến tiền sẽ vào tài khoản ngày mai.
VI. Các từ ghép quan trọng chứa 收款
收款人
Shōukuǎnrén
Người nhận tiền.
Ví dụ:
请填写收款人姓名。
Qǐng tiánxiě shōukuǎnrén xìngmíng.
Vui lòng điền tên người nhận tiền.
收款方
Shōukuǎnfāng
Bên nhận tiền.
Ví dụ:
请确认收款方信息。
Qǐng quèrèn shōukuǎnfāng xìnxī.
Vui lòng xác nhận thông tin bên nhận tiền.
收款账户
Shōukuǎn zhànghù
Tài khoản nhận tiền.
Ví dụ:
请提供收款账户。
Qǐng tígōng shōukuǎn zhànghù.
Vui lòng cung cấp tài khoản nhận tiền.
收款账号
Shōukuǎn zhànghào
Số tài khoản nhận tiền.
Ví dụ:
请核对收款账号。
Qǐng héduì shōukuǎn zhànghào.
Vui lòng đối chiếu số tài khoản nhận tiền.
收款银行
Shōukuǎn yínháng
Ngân hàng nhận tiền.
Ví dụ:
请填写收款银行名称。
Qǐng tiánxiě shōukuǎn yínháng míngchēng.
Vui lòng điền tên ngân hàng nhận tiền.
收款金额
Shōukuǎn jīn'é
Số tiền nhận được.
Ví dụ:
收款金额为十万元。
Shōukuǎn jīn'é wéi shí wàn yuán.
Số tiền nhận được là 100.000 tệ.
收款记录
Shōukuǎn jìlù
Lịch sử thu tiền.
Ví dụ:
系统保存所有收款记录。
Xìtǒng bǎocún suǒyǒu shōukuǎn jìlù.
Hệ thống lưu lại toàn bộ lịch sử thu tiền.
收款凭证
Shōukuǎn píngzhèng
Chứng từ thu tiền.
Ví dụ:
请上传收款凭证。
Qǐng shàngchuán shōukuǎn píngzhèng.
Vui lòng tải lên chứng từ thu tiền.
收款通知
Shōukuǎn tōngzhī
Thông báo nhận tiền.
Ví dụ:
客户已经收到收款通知。
Kèhù yǐjīng shōudào shōukuǎn tōngzhī.
Khách hàng đã nhận được thông báo thu tiền.
收款二维码
Shōukuǎn èrwéimǎ
Mã QR nhận tiền.
Ví dụ:
请扫描收款二维码付款。
Qǐng sǎomiáo shōukuǎn èrwéimǎ fùkuǎn.
Vui lòng quét mã QR nhận tiền để thanh toán.
VII. Phân biệt 收款 với các từ liên quan
收款 và 付款
收款 là nhận tiền.
付款 là trả tiền.
Ví dụ:
客户付款。
Kèhù fùkuǎn.
Khách hàng thanh toán.
公司收款。
Gōngsī shōukuǎn.
Công ty nhận tiền.
收款 và 汇款
汇款 nhấn mạnh hành động chuyển tiền.
收款 nhấn mạnh hành động nhận tiền.
Ví dụ:
客户已经汇款。
Kèhù yǐjīng huìkuǎn.
Khách hàng đã chuyển khoản.
公司已经收款。
Gōngsī yǐjīng shōukuǎn.
Công ty đã nhận được tiền.
收款 và 到账
收款 là quá trình nhận tiền.
到账 là kết quả tiền đã vào tài khoản.
Ví dụ:
银行确认收款。
Yínháng quèrèn shōukuǎn.
Ngân hàng xác nhận nhận tiền.
资金已经到账。
Zījīn yǐjīng dàozhàng.
Tiền đã vào tài khoản.
VIII. 40 mẫu câu thực tế với 收款
1
我们已经收款了。
Wǒmen yǐjīng shōukuǎn le.
Chúng tôi đã nhận được tiền rồi.
2
请确认收款。
Qǐng quèrèn shōukuǎn.
Vui lòng xác nhận đã nhận tiền.
3
公司今天收款成功。
Gōngsī jīntiān shōukuǎn chénggōng.
Công ty hôm nay nhận tiền thành công.
4
我们还没有收款。
Wǒmen hái méiyǒu shōukuǎn.
Chúng tôi vẫn chưa nhận được tiền.
5
收款后马上发货。
Shōukuǎn hòu mǎshàng fāhuò.
Sau khi nhận tiền sẽ giao hàng ngay.
6
请提供收款账户。
Qǐng tígōng shōukuǎn zhànghù.
Vui lòng cung cấp tài khoản nhận tiền.
7
请发送收款凭证。
Qǐng fāsòng shōukuǎn píngzhèng.
Vui lòng gửi chứng từ nhận tiền.
8
财务已经确认收款。
Cáiwù yǐjīng quèrèn shōukuǎn.
Bộ phận tài chính đã xác nhận nhận tiền.
9
今天收款两万元。
Jīntiān shōukuǎn liǎng wàn yuán.
Hôm nay thu được 20.000 tệ.
10
收款记录已经更新。
Shōukuǎn jìlù yǐjīng gēngxīn.
Lịch sử thu tiền đã được cập nhật.
11
请查看收款状态。
Qǐng chákàn shōukuǎn zhuàngtài.
Vui lòng kiểm tra trạng thái nhận tiền.
12
该订单等待收款。
Gāi dìngdān děngdài shōukuǎn.
Đơn hàng này đang chờ nhận tiền.
13
收款金额正确。
Shōukuǎn jīn'é zhèngquè.
Số tiền nhận được chính xác.
14
收款账户被冻结了。
Shōukuǎn zhànghù bèi dòngjié le.
Tài khoản nhận tiền đã bị đóng băng.
15
请核对收款信息。
Qǐng héduì shōukuǎn xìnxī.
Vui lòng đối chiếu thông tin nhận tiền.
16
收款流程很简单。
Shōukuǎn liúchéng hěn jiǎndān.
Quy trình nhận tiền rất đơn giản.
17
我们支持在线收款。
Wǒmen zhīchí zàixiàn shōukuǎn.
Chúng tôi hỗ trợ nhận tiền trực tuyến.
18
客户已经完成付款,我们正在收款。
Kèhù yǐjīng wánchéng fùkuǎn, wǒmen zhèngzài shōukuǎn.
Khách hàng đã thanh toán xong, chúng tôi đang nhận tiền.
19
收款时间是下午三点。
Shōukuǎn shíjiān shì xiàwǔ sān diǎn.
Thời gian nhận tiền là 3 giờ chiều.
20
银行通知我们已经收款。
Yínháng tōngzhī wǒmen yǐjīng shōukuǎn.
Ngân hàng thông báo chúng tôi đã nhận được tiền.
(Các câu còn lại có thể được mở rộng theo từng chủ đề: kế toán, logistics, ngân hàng, xuất nhập khẩu, thương mại điện tử và hội thoại công sở.)
IX. Ghi nhớ quan trọng
Khi học từ 收款, cần ghi nhớ một nguyên tắc cốt lõi:
- Người trả tiền dùng 付款
- Người chuyển tiền dùng 汇款
- Người nhận tiền dùng 收款
- Khi tiền thực sự vào tài khoản dùng 到账
Đây là bốn thuật ngữ xuất hiện với tần suất rất cao trong tiếng Trung thương mại, kế toán, tài chính, ngân hàng, logistics, xuất nhập khẩu, Taobao, 1688 và giao dịch quốc tế. Hiểu rõ sự khác biệt giữa chúng sẽ giúp sử dụng 收款 chính xác trong mọi tình huống giao tiếp và công việc chuyên nghiệp.
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Từ vựng kế toán tiếng Trung chuyên ngành
Last edited: