- Joined
- Oct 29, 2019
- Messages
- 12,347
- Reaction score
- 297
- Points
- 113
- Age
- 41
- Location
- Hà Nội
- Website
- chinemaster.com
Sách ebook tổng hợp Từ vựng tiếng Trung Đặt vé Máy bay - Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Từ vựng tiếng Trung Đặt vé Máy bay là chủ đề học từ vựng tiếng Trung online mới nhất hôm nay của Tác giả Nguyễn Minh Vũ. Ebook Từ vựng tiếng Trung Đặt vé Máy bay của Tác giả Nguyễn Minh Vũ được chia sẻ trên Diễn đàn Chinese Master - Diễn đàn tiếng Trung Quốc Số 1 Việt Nam về chất lượng đào tạo Hán ngữ. Đây là diễn đàn tiếng Trung lưu trữ hàng vạn tài liệu học tiếng Trung online miễn phí. Mỗi ngày diễn đàn tiếng Trung ChineMaster được cập nhập thêm rất nhiều kiến thức mới, tài liệu học tiếng Trung miễn phí mới, sách tiếng Trung miễn phí, ebook tiếng Trung mới.
Các bạn nên kết hợp trang bị thêm kiến thức của bài giảng bên dưới để đạt hiệu quả học tập tốt nhất.
Học tiếng Trung theo chủ đề Đặt vé Máy bay
Tác giả: Nguyễn Minh Vũ
Tác phẩm: Từ vựng tiếng Trung Đặt vé Máy bay
Dưới đây là một số chủ đề từ vựng tiếng Trung liên quan:
Từ vựng tiếng Trung Đặt hàng sản xuất theo mẫu tùy chỉnh
Từ vựng tiếng Trung Tham quan Công xưởng
Từ vựng tiếng Trung Trên bàn nhậu
Từ vựng tiếng Trung PCCC
Từ vựng tiếng Trung Thiết bị Phòng cháy Chữa cháy
Từ vựng tiếng Trung Hợp đồng Lao động
Từ vựng tiếng Trung Hợp đồng Hợp tác Kinh doanh
Từ vựng tiếng Trung Hợp đồng Kinh doanh
Ngay sau đây là toàn bộ nội dung chi tiết trong cuốn sách Từ vựng tiếng Trung Đặt vé Máy bay & ebook Từ vựng tiếng Trung Đặt vé Máy bay của Tác giả Nguyễn Minh Vũ - Chuyên gia đào tạo chứng chỉ tiếng Trung HSK-HSKK-TOCFL điểm cao theo bộ giáo trình Hán ngữ của Tác giả Nguyễn Minh Vũ.
Sách ebook Từ vựng tiếng Trung Đặt vé Máy bay - Tác giả Nguyễn Minh Vũ
| STT | Từ vựng tiếng Trung - Phiên âm - Tiếng Việt |
1 | 飞机票 (fēijī piào) - Vé máy bay |
2 | 订票 (dìng piào) - Đặt vé |
3 | 预订 (yùdìng) - Đặt trước |
4 | 航班 (hángbān) - Chuyến bay |
5 | 航空公司 (hángkōng gōngsī) - Hãng hàng không |
6 | 机场 (jīchǎng) - Sân bay |
7 | 出发地 (chūfā dì) - Nơi khởi hành |
8 | 目的地 (mùdì dì) - Điểm đến |
9 | 起飞时间 (qǐfēi shíjiān) - Thời gian cất cánh |
10 | 到达时间 (dàodá shíjiān) - Thời gian đến nơi |
11 | 经济舱 (jīngjì cāng) - Hạng phổ thông |
12 | 商务舱 (shāngwù cāng) - Hạng thương gia |
13 | 头等舱 (tóuděng cāng) - Hạng nhất |
14 | 护照 (hùzhào) - Hộ chiếu |
15 | 签证 (qiānzhèng) - Visa |
16 | 行李 (xínglǐ) - Hành lý |
17 | 行李托运 (xínglǐ tuōyùn) - Ký gửi hành lý |
18 | 登机口 (dēngjī kǒu) - Cửa lên máy bay |
19 | 登机牌 (dēngjī pái) - Thẻ lên máy bay |
20 | 候机室 (hòu jī shì) - Phòng chờ |
21 | 在线值机 (zàixiàn zhíjī) - Check-in trực tuyến |
22 | 直飞 (zhífēi) - Bay thẳng |
23 | 转机 (zhuǎnjī) - Chuyển tiếp chuyến bay |
24 | 航班号 (hángbān hào) - Số hiệu chuyến bay |
25 | 机票价格 (jīpiào jiàgé) - Giá vé máy bay |
26 | 儿童票 (értóng piào) - Vé trẻ em |
27 | 婴儿票 (yīng'ér piào) - Vé em bé |
28 | 航空税 (hángkōng shuì) - Thuế hàng không |
29 | 旅行保险 (lǚxíng bǎoxiǎn) - Bảo hiểm du lịch |
30 | 舱位等级 (cāngwèi děngjí) - Hạng ghế |
31 | 航程 (hángchéng) - Hành trình bay |
32 | 候机楼 (hòujī lóu) - Nhà ga sân bay |
33 | 目的地机场 (mùdì dì jīchǎng) - Sân bay đích đến |
34 | 出发机场 (chūfā jīchǎng) - Sân bay khởi hành |
35 | 改签 (gǎiqiān) - Đổi vé |
36 | 退票 (tuìpiào) - Hủy vé |
37 | 座位号 (zuòwèi hào) - Số ghế |
38 | 座位选择 (zuòwèi xuǎnzé) - Lựa chọn chỗ ngồi |
39 | 登机手续 (dēngjī shǒuxù) - Thủ tục lên máy bay |
40 | 安全检查 (ānquán jiǎnchá) - Kiểm tra an ninh |
41 | 出境 (chūjìng) - Xuất cảnh |
42 | 入境 (rùjìng) - Nhập cảnh |
43 | 航班延误 (hángbān yánwù) - Chuyến bay bị hoãn |
44 | 航班取消 (hángbān qǔxiāo) - Chuyến bay bị hủy |
45 | 飞行时间 (fēixíng shíjiān) - Thời gian bay |
46 | 托运行李费 (tuōyùn xínglǐ fèi) - Phí ký gửi hành lý |
47 | 超重行李费 (chāozhòng xínglǐ fèi) - Phí hành lý quá cân |
48 | 机上餐 (jīshàng cān) - Suất ăn trên máy bay |
49 | 航班动态 (hángbān dòngtài) - Tình trạng chuyến bay |
50 | 航班查询 (hángbān cháxún) - Tra cứu chuyến bay |
51 | 紧急出口 (jǐnjí chūkǒu) - Cửa thoát hiểm |
52 | 飞行员 (fēixíng yuán) - Phi công |
53 | 机组人员 (jīzǔ rényuán) - Phi hành đoàn |
54 | 航空旅行 (hángkōng lǚxíng) - Du lịch hàng không |
55 | 登机时间 (dēngjī shíjiān) - Thời gian lên máy bay |
56 | 行李领取 (xínglǐ lǐngqǔ) - Nhận hành lý |
57 | 登机桥 (dēngjī qiáo) - Cầu lên máy bay |
58 | 航站楼 (hángzhàn lóu) - Nhà ga |
59 | 值机柜台 (zhíjī guìtái) - Quầy làm thủ tục |
60 | 自助值机 (zìzhù zhíjī) - Tự làm thủ tục |
61 | 座位靠窗 (zuòwèi kào chuāng) - Ghế gần cửa sổ |
62 | 座位靠过道 (zuòwèi kào guòdào) - Ghế gần lối đi |
63 | 随身行李 (suíshēn xínglǐ) - Hành lý xách tay |
64 | 免税店 (miǎnshuì diàn) - Cửa hàng miễn thuế |
65 | 候机大厅 (hòujī dàtīng) - Phòng chờ |
66 | 延误通知 (yánwù tōngzhī) - Thông báo hoãn |
67 | 航班改期 (hángbān gǎiqī) - Đổi ngày chuyến bay |
68 | 登机卡 (dēngjī kǎ) - Thẻ lên máy bay |
69 | 登机行李限额 (dēngjī xínglǐ xiàn'é) - Giới hạn hành lý xách tay |
70 | 国内航班 (guónèi hángbān) - Chuyến bay nội địa |
71 | 国际航班 (guójì hángbān) - Chuyến bay quốc tế |
72 | 飞行高度 (fēixíng gāodù) - Độ cao bay |
73 | 飞行距离 (fēixíng jùlí) - Khoảng cách bay |
74 | 飞行模式 (fēixíng móshì) - Chế độ bay |
75 | 电子机票 (diànzǐ jīpiào) - Vé máy bay điện tử |
76 | 备用航班 (bèiyòng hángbān) - Chuyến bay dự phòng |
77 | 舱门关闭 (cāngmén guānbì) - Đóng cửa máy bay |
78 | 紧急情况 (jǐnjí qíngkuàng) - Tình huống khẩn cấp |
79 | 紧急着陆 (jǐnjí zhuólù) - Hạ cánh khẩn cấp |
80 | 飞行路径 (fēixíng lùjìng) - Đường bay |
81 | 机舱服务 (jīcāng fúwù) - Dịch vụ trên máy bay |
82 | 机舱乘务员 (jīcāng chéngwùyuán) - Tiếp viên hàng không |
83 | 机舱广播 (jīcāng guǎngbō) - Phát thanh trên máy bay |
84 | 氧气面罩 (yǎngqì miànzhào) - Mặt nạ oxy |
85 | 救生衣 (jiùshēng yī) - Áo phao cứu sinh |
86 | 座椅安全带 (zuòyǐ ānquán dài) - Dây an toàn ghế ngồi |
87 | 紧急滑梯 (jǐnjí huátī) - Cầu trượt khẩn cấp |
88 | 机舱压力 (jīcāng yālì) - Áp suất cabin |
89 | 巡航高度 (xúnháng gāodù) - Độ cao hành trình |
90 | 安全出口 (ānquán chūkǒu) - Cửa thoát hiểm an toàn |
91 | 安全指示 (ānquán zhǐshì) - Hướng dẫn an toàn |
92 | 航班备降 (hángbān bèijiàng) - Chuyến bay hạ cánh dự phòng |
93 | 航班超售 (hángbān chāoshòu) - Quá tải chuyến bay |
94 | 延误赔偿 (yánwù péicháng) - Bồi thường chậm trễ |
95 | 取消赔偿 (qǔxiāo péicháng) - Bồi thường hủy chuyến |
96 | 乘客名单 (chéngkè míngdān) - Danh sách hành khách |
97 | 乘客信息 (chéngkè xìnxī) - Thông tin hành khách |
98 | 乘客舱位 (chéngkè cāngwèi) - Vị trí ghế hành khách |
99 | 航班指示牌 (hángbān zhǐshì pái) - Bảng chỉ dẫn chuyến bay |
100 | 航班安排 (hángbān ānpái) - Lịch trình chuyến bay |
101 | 航班协助 (hángbān xiézhù) - Hỗ trợ chuyến bay |
102 | 机场大巴 (jīchǎng dàbā) - Xe buýt sân bay |
103 | 机场接送 (jīchǎng jiēsòng) - Dịch vụ đón tiễn sân bay |
104 | 航班连接 (hángbān liánjiē) - Chuyến bay nối tiếp |
105 | 航班改签费用 (hángbān gǎiqiān fèiyòng) - Phí đổi vé chuyến bay |
106 | 航班预定记录 (hángbān yùdìng jìlù) - Hồ sơ đặt vé |
107 | 航空行李 (hángkōng xínglǐ) - Hành lý hàng không |
108 | 机场服务台 (jīchǎng fúwù tái) - Quầy dịch vụ sân bay |
109 | 机场公告 (jīchǎng gōnggào) - Thông báo sân bay |
110 | 机场指南 (jīchǎng zhǐnán) - Hướng dẫn sân bay |
111 | 行李转盘 (xínglǐ zhuǎnpán) - Băng chuyền hành lý |
112 | 行李标签 (xínglǐ biāoqiān) - Nhãn hành lý |
113 | 手提行李 (shǒutí xínglǐ) - Hành lý xách tay |
114 | 行李丢失 (xínglǐ diūshī) - Hành lý thất lạc |
115 | 行李延误 (xínglǐ yánwù) - Hành lý bị hoãn |
116 | 行李申报 (xínglǐ shēnbào) - Khai báo hành lý |
117 | 行李领取处 (xínglǐ lǐngqǔ chù) - Khu vực nhận hành lý |
118 | 海关检查 (hǎiguān jiǎnchá) - Kiểm tra hải quan |
119 | 免签证 (miǎn qiānzhèng) - Miễn visa |
120 | 签证申请 (qiānzhèng shēnqǐng) - Xin visa |
121 | 中转站 (zhōngzhuǎn zhàn) - Trạm trung chuyển |
122 | 中途停留 (zhōngtú tíngliú) - Dừng giữa hành trình |
123 | 航空联盟 (hángkōng liánméng) - Liên minh hàng không |
124 | 机票退改政策 (jīpiào tuì gǎi zhèngcè) - Chính sách hoàn đổi vé máy bay |
125 | 乘客信息更新 (chéngkè xìnxī gēngxīn) - Cập nhật thông tin hành khách |
126 | 旅行证件 (lǚxíng zhèngjiàn) - Giấy tờ du lịch |
127 | 航班变更 (hángbān biàngēng) - Thay đổi chuyến bay |
128 | 航班提醒 (hángbān tíxǐng) - Nhắc nhở chuyến bay |
129 | 航空里程 (hángkōng lǐchéng) - Dặm bay |
130 | 航空会员计划 (hángkōng huìyuán jìhuà) - Chương trình hội viên hàng không |
131 | 航空特权 (hángkōng tèquán) - Quyền lợi hàng không |
132 | 机场贵宾室 (jīchǎng guìbīn shì) - Phòng chờ hạng sang tại sân bay |
133 | 贵宾服务 (guìbīn fúwù) - Dịch vụ hạng sang |
134 | 紧急联络人 (jǐnjí liánluò rén) - Người liên lạc khẩn cấp |
135 | 航班保障 (hángbān bǎozhàng) - Bảo đảm chuyến bay |
136 | 机票代售点 (jīpiào dàishòu diǎn) - Điểm bán vé máy bay |
137 | 登机前检查 (dēngjī qián jiǎnchá) - Kiểm tra trước khi lên máy bay |
138 | 降落 (jiàngluò) - Hạ cánh |
139 | 航空燃油附加费 (hángkōng rányóu fùjiā fèi) - Phụ phí nhiên liệu hàng không |
140 | 航空公司官网 (hángkōng gōngsī guānwǎng) - Trang web chính thức của hãng hàng không |
141 | 航班时刻表 (hángbān shíkè biǎo) - Lịch trình chuyến bay |
142 | 航空信息 (hángkōng xìnxī) - Thông tin hàng không |
143 | 飞行时间表 (fēixíng shíjiān biǎo) - Thời gian bay |
144 | 航班记录 (hángbān jìlù) - Hồ sơ chuyến bay |
145 | 飞行区域 (fēixíng qūyù) - Khu vực bay |
146 | 空中交通管制 (kōngzhōng jiāotōng guǎnzhì) - Kiểm soát không lưu |
147 | 航空安全 (hángkōng ānquán) - An toàn hàng không |
148 | 航空协议 (hángkōng xiéyì) - Thỏa thuận hàng không |
149 | 航空法规 (hángkōng fǎguī) - Quy định hàng không |
150 | 航空枢纽 (hángkōng shūniǔ) - Trung tâm hàng không |
151 | 航空运输 (hángkōng yùnshū) - Vận tải hàng không |
152 | 飞行航线 (fēixíng hángxiàn) - Tuyến đường bay |
153 | 机舱气压 (jīcāng qìyā) - Áp suất cabin |
154 | 航班换乘 (hángbān huànchéng) - Chuyển tiếp chuyến bay |
155 | 航空公司员工 (hángkōng gōngsī yuángōng) - Nhân viên hãng hàng không |
156 | 机场安全检查 (jīchǎng ānquán jiǎnchá) - Kiểm tra an ninh sân bay |
157 | 乘机安全须知 (chéng jī ānquán xūzhī) - Hướng dẫn an toàn khi bay |
158 | 航班乘客名单 (hángbān chéngkè míngdān) - Danh sách hành khách chuyến bay |
159 | 航班到达时间 (hángbān dàodá shíjiān) - Thời gian đến chuyến bay |
160 | 飞行计划 (fēixíng jìhuà) - Kế hoạch bay |
161 | 航空飞行服务 (hángkōng fēixíng fúwù) - Dịch vụ bay hàng không |
162 | 机场医疗服务 (jīchǎng yīliáo fúwù) - Dịch vụ y tế sân bay |
163 | 飞行员训练 (fēixíng yuán xùnliàn) - Đào tạo phi công |
164 | 空乘服务 (kōngchéng fúwù) - Dịch vụ tiếp viên hàng không |
165 | 航空旅行保险 (hángkōng lǚxíng bǎoxiǎn) - Bảo hiểm du lịch hàng không |
166 | 航班准点率 (hángbān zhǔndiǎn lǜ) - Tỷ lệ chuyến bay đúng giờ |
167 | 航班延误原因 (hángbān yánwù yuányīn) - Nguyên nhân chuyến bay bị hoãn |
168 | 航班取消原因 (hángbān qǔxiāo yuányīn) - Nguyên nhân chuyến bay bị hủy |
169 | 乘客投诉 (chéngkè tóusù) - Khiếu nại của hành khách |
170 | 航空公司政策 (hángkōng gōngsī zhèngcè) - Chính sách của hãng hàng không |
171 | 航空服务评价 (hángkōng fúwù píngjià) - Đánh giá dịch vụ hàng không |
172 | 乘客满意度 (chéngkè mǎnyì dù) - Mức độ hài lòng của hành khách |
173 | 国际民航组织 (guójì mínháng zǔzhī) - Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế (ICAO) |
174 | 国内航班服务 (guónèi hángbān fúwù) - Dịch vụ chuyến bay nội địa |
175 | 国际航班服务 (guójì hángbān fúwù) - Dịch vụ chuyến bay quốc tế |
176 | 飞行天气预报 (fēixíng tiānqì yùbào) - Dự báo thời tiết chuyến bay |
177 | 航空公司电话 (hángkōng gōngsī diànhuà) - Số điện thoại của hãng hàng không |
178 | 航班预订确认 (hángbān yùdìng quèrèn) - Xác nhận đặt vé chuyến bay |
179 | 航空旅行指南 (hángkōng lǚxíng zhǐnán) - Hướng dẫn du lịch hàng không |
180 | 航空公司优惠 (hángkōng gōngsī yōuhuì) - Ưu đãi của hãng hàng không |
181 | 航空公司代表 (hángkōng gōngsī dàibiǎo) - Đại diện hãng hàng không |
182 | 航班等候名单 (hángbān děnghòu míngdān) - Danh sách chờ chuyến bay |
183 | 航班信息板 (hángbān xìnxī bǎn) - Bảng thông tin chuyến bay |
184 | 机场班车 (jīchǎng bānchē) - Xe buýt sân bay |
185 | 机上娱乐系统 (jīshàng yúlè xìtǒng) - Hệ thống giải trí trên máy bay |
186 | 航空货运 (hángkōng huòyùn) - Vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không |
187 | 货舱 (huò cāng) - Khoang hàng hóa |
188 | 航班乘客容量 (hángbān chéngkè róngliàng) - Sức chứa hành khách chuyến bay |
189 | 空中餐饮服务 (kōngzhōng cānyǐn fúwù) - Dịch vụ ăn uống trên máy bay |
190 | 机票升级 (jīpiào shēngjí) - Nâng cấp vé máy bay |
191 | 乘客休息区 (chéngkè xiūxí qū) - Khu vực nghỉ ngơi cho hành khách |
192 | 机场登机柜台 (jīchǎng dēngjī guìtái) - Quầy làm thủ tục lên máy bay tại sân bay |
193 | 乘客服务台 (chéngkè fúwù tái) - Quầy dịch vụ hành khách |
194 | 行李安检 (xínglǐ ānjiǎn) - Kiểm tra an ninh hành lý |
195 | 航班安排变更 (hángbān ānpái biàngēng) - Thay đổi lịch trình chuyến bay |
196 | 航班路线图 (hángbān lùxiàn tú) - Bản đồ đường bay |
197 | 飞行员座舱 (fēixíngyuán zuòcāng) - Buồng lái phi công |
198 | 飞行员执照 (fēixíngyuán zhízhào) - Giấy phép phi công |
199 | 乘务员制服 (chéngwùyuán zhìfú) - Đồng phục tiếp viên |
200 | 航空公司徽标 (hángkōng gōngsī huībiāo) - Biểu tượng của hãng hàng không |
201 | 乘客登机顺序 (chéngkè dēngjī shùnxù) - Thứ tự lên máy bay của hành khách |
202 | 航班延误通知 (hángbān yánwù tōngzhī) - Thông báo hoãn chuyến bay |
203 | 航空公司声明 (hángkōng gōngsī shēngmíng) - Tuyên bố của hãng hàng không |
204 | 飞行安全检查 (fēixíng ānquán jiǎnchá) - Kiểm tra an toàn bay |
205 | 航空公司员工福利 (hángkōng gōngsī yuángōng fúlì) - Phúc lợi nhân viên hãng hàng không |
206 | 飞行前检查 (fēixíng qián jiǎnchá) - Kiểm tra trước khi bay |
207 | 航班最终呼叫 (hángbān zuìzhōng hūjiào) - Cuộc gọi cuối cùng lên máy bay |
208 | 航班更改通知 (hángbān gēnggǎi tōngzhī) - Thông báo thay đổi chuyến bay |
209 | 乘客保险 (chéngkè bǎoxiǎn) - Bảo hiểm hành khách |
210 | 乘客投诉处理 (chéngkè tóusù chǔlǐ) - Xử lý khiếu nại hành khách |
211 | 登机口关闭时间 (dēngjī kǒu guānbì shíjiān) - Thời gian đóng cửa lên máy bay |
212 | 飞行路径变化 (fēixíng lùjìng biànhuà) - Thay đổi đường bay |
213 | 航空公司服务质量 (hángkōng gōngsī fúwù zhìliàng) - Chất lượng dịch vụ hãng hàng không |
214 | 航班乘客登记 (hángbān chéngkè dēngjì) - Đăng ký hành khách chuyến bay |
215 | 航班起飞延误 (hángbān qǐfēi yánwù) - Hoãn cất cánh |
216 | 航班到达延误 (hángbān dàodá yánwù) - Hoãn hạ cánh |
217 | 飞行途中 (fēixíng túzhōng) - Trong suốt chuyến bay |
218 | 航班运行 (hángbān yùnxíng) - Hoạt động chuyến bay |
219 | 航空公司票务 (hángkōng gōngsī piàowù) - Phòng vé của hãng hàng không |
220 | 飞行数据记录 (fēixíng shùjù jìlù) - Ghi chép dữ liệu bay |
Trên đây là toàn bộ nội dung chi tiết của cuốn sách Từ vựng tiếng Trung Đặt vé Máy bay & ebook Từ vựng tiếng Trung Đặt vé Máy bay được sáng tác bởi Tác giả Nguyễn Minh Vũ - Cha đẻ của ChineMaster.