- Joined
- Oct 29, 2019
- Messages
- 11,995
- Reaction score
- 297
- Points
- 113
- Age
- 41
- Location
- Hà Nội
- Website
- chinemaster.com
Ebook tổng hợp Từ vựng tiếng Trung về Nguyên tố Hóa học Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Từ vựng tiếng Trung Nguyên tố Hóa học là chủ đề từ vựng tiếng Trung online tiếp theo hôm nay được chia sẻ trên Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master Diễn đàn ChineseMaster Forum tiếng Trung Thầy Vũ thuộc Hệ thống Giáo dục & Đào tạo Hán ngữ ChineMaster toàn diện nhất & lớn nhất Việt Nam. Đây là một trong những mảng từ vựng tiếng Trung theo chủ đề rất phổ biến và thông dụng. Bạn nào làm về lĩnh vực hóa học, hóa chất thì cuốn sách ebook tổng hợp Từ vựng tiếng Trung Nguyên tố Hóa học là hành trang thiết yếu dành cho bạn.
Cuốn sách Từ vựng tiếng Trung Nguyên tố Hóa học và Ebook Từ vựng tiếng Trung Nguyên tố Hóa học của Tác giả Nguyễn Minh Vũ được lưu trữ trong Thư viện bài giảng học tiếng Trung online miễn phí của Hệ thống trung tâm tiếng Trung ChineMaster Quận Thanh Xuân TOP 1 Hà Nội.
Tác giả: Nguyễn Minh Vũ
Chủ biên: Nguyễn Minh Vũ
Chủ nhiệm: Nguyễn Minh Vũ
Thư ký: Nguyễn Minh Vũ
Biên tập: Nguyễn Minh Vũ
Biên soạn: Nguyễn Minh Vũ
Thiết kế: Nguyễn Minh Vũ
Tác phẩm: Từ vựng tiếng Trung Nguyên tố Hóa học
Nguồn gốc và Xuất xứ Tác phẩm: Trung tâm dữ liệu tiếng Trung DATACENTER CHINEMASTER Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Hà Nội (Ngã Tư Sở - Royal City)
Ngay sau đây là toàn bộ các nguyên tố hóa học trong tiếng Trung. Các bạn chú ý xem chi tiết ở phần bên dưới.
- Hydro (Hiđrô) - H
- Helium (He-li) - He
- Lithium (Li-ti) - Li
- Beryllium (Be-ril-li) - Be
- Boron (Bo-rôn) - B
- Carbon (Cac-bon) - C
- Nitrogen (Ni-trơ) - N
- Oxygen (Ô-xi) - O
- Fluorine (Fluơ-rin) - F
- Neon (Ne-ôn) - Ne
- Hydrogen - 氢 (Qīng)
- Helium - 氦 (Hài)
- Lithium - 锂 (Lǐ)
- Beryllium - 铍 (Pí)
- Boron - 硼 (Běng)
- Carbon - 碳 (Tàn)
- Nitrogen - 氮 (Dàn)
- Oxygen - 氧 (Yǎng)
- Fluorine - 氟 (Fú)
- Neon - 氖 (Nǎi)
- Sodium - 钠 (Nà)
- Magnesium - 镁 (Měi)
- Aluminum - 铝 (Lǚ)
- Silicon - 硅 (Guī)
- Phosphorus - 磷 (Lín)
- Sulfur - 硫 (Liú)
- Chlorine - 氯 (Lǜ)
- Argon - 氩 (Yà)
- Potassium - 钾 (Jiǎ)
- Calcium - 钙 (Gài)
- Scandium - 钪 (Kàng)
- Titanium - 钛 (Tài)
- Vanadium - 钒 (Fán)
- Chromium - 铬 (Gè)
- Manganese - 锰 (Měng)
- Iron - 铁 (Tiě)
- Cobalt - 钴 (Gǔ)
- Nickel - 镍 (Niè)
- Copper - 铜 (Tóng)
- Zinc - 锌 (Xīn)
- Gallium - 镓 (Jiā)
- Germanium - 锗 (Zhě)
- Arsenic - 砷 (Shēn)
- Selenium - 硒 (Xī)
- Bromine - 溴 (Jiù)
- Krypton - 氪 (Kè)
- Rubidium - 铷 (Rú)
- Strontium - 锶 (Sī)
- Yttrium - 钇 (Yǐ)
- Zirconium - 锆 (Gào)
- Niobium - 铌 (Ní)
- Molybdenum - 钼 (Mù)
- Technetium - 锝 (Dé)
- Ruthenium - 钌 (Liǎo)
- Rhodium - 铑 (Lǎo)
- Palladium - 钯 (Bǎ)
- Silver - 银 (Yín)
- Cadmium - 镉 (Fèi)
- Indium - 铟 (Yīn)
- Tin - 锡 (Xī)
- Antimony - 锑 (Tī)
- Tellurium - 碲 (Dì)
- Iodine - 碘 (Diǎn)
- Xenon - 氙 (Xiān)
- Cesium - 铯 (Sè)
- Barium - 钡 (Bèi)
- Lanthanum - 镧 (Lán)
- Cerium - 铈 (Shì)
- Praseodymium - 镨 (Pǔ)
- Neodymium - 钕 (Nǚ)
- Promethium - 钷 (Pǔ)
- Samarium - 钐 (Shàn)
- Europium - 铕 (Yǒu)
- Gadolinium - 钆 (Gá)
- Terbium - 铽 (Tè)
- Dysprosium - 镝 (Dí)
- Holmium - 钬 (Huǒ)
- Erbium - 铒 (Ěr)
- Thulium - 铥 (Dī)
- Ytterbium - 镱 (Yī)
- Lutetium - 镥 (Lǔ)
- Hafnium - 铪 (Hā)
- Tantalum - 钽 (Tǎn)
- Tungsten - 钨 (Wū)
- Rhenium - 铼 (Lái)
- Osmium - 锇 (É)
- Iridium - 铱 (Yī)
- Platinum - 铂 (Bó)
- Gold - 金 (Jīn)
- Mercury - 汞 (Gǒng)
- Thallium - 铊 (Tā)
- Lead - 铅 (Qiān)
- Bismuth - 铋 (Bì)
- Polonium - 钋 (Pō)
- Astatine - 砹 (Ài)
- Radon - 氡 (Dōng)
- Francium - 钫 (Fāng)
- Radium - 镭 (Léi)
- Actinium - 锕 (Ā)
- Thorium - 钍 (Tǔ)
- Protactinium - 镤 (Pú)
- Uranium - 铀 (Yóu)
- Neptunium - 镎 (Ná)
- Plutonium - 钚 (Bù)
- Americium - 镅 (Mèi)
- Curium - 锔 (Jū)
- Berkelium - 锫 (Péi)
- Californium - 锎 (Kāi)
- Einsteinium - 锿 (Āi)
- Fermium - 镄 (Fèi)
- Mendelevium - 锘 (Nuò)
- Nobelium - 𬬻 (Nuò)
- Lawrencium - 铹 (Láo)
- Rutherfordium - 铥 (Dǐ)
- Dubnium - 镝 (Dí)
- Seaborgium - 希 (Xī)
- Bohrium - 波 (Bō)
- Hassium - 哈 (Hā)
- Meitnerium - 美 (Měi)
- Darmstadtium - 蒂 (Dì)
- Roentgenium - 伦 (Lún)
- Copernicium - 哥 (Gē)
- Nihonium - 森 (Sēn)
- Flerovium - 弗 (Fú)
- Moscovium - 莫 (Mò)
- Livermorium - 利 (Lì)
- Tennessine - 田 (Tián)
- Oganesson - 奥 (Ào)
- Nihonium - 113 - 森 (Sēn)
- Flerovium - 114 - 弗 (Fú)
- Moscovium - 115 - 莫 (Mò)
- Livermorium - 116 - 利 (Lì)
- Tennessine - 117 - 田 (Tián)
- Oganesson - 118 - 奥 (Ào)
Dưới đây là một số chủ đề từ vựng tiếng Trung liên quan, có thể bạn đang quan tâm:
Từ vựng tiếng Trung Đánh giá Chất lượng sản phẩm
Từ vựng tiếng Trung Quản lý Chất lượng sản phẩm
Từ vựng tiếng Trung Quản lý kho hàng
Từ vựng tiếng Trung Test QC trước khi xuất xưởng
Từ vựng tiếng Trung Kiểm tra Chất lượng sản phẩm
Trên đây là toàn bộ nội dung chi tiết trong cuốn sách ebook Từ vựng tiếng Trung Nguyên tố Hóa học của Tác giả Nguyễn Minh Vũ.